text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Ăn gì để hết chướng bụng đầy hơi?
Chướng bụng đầy hơi là tình trạng rất phổ biến và gây khó chịu cho nhiều người. Ăn uống đúng cách và hiểu rõ nên ăn gì để hết chướng bụng đầy hơi là bước quan trọng để giúp bạn nhanh chóng thoát khỏi tình trạng này.
1. Chướng bụng đầy hơi là gì?
Chướng bụng đầy hơi là một vấn đề về tiêu hóa rất thường gặp, chủ yếu xảy ra ở những người hay ăn nhiều đồ chiên rán, uống rượu bia hoặc ít vận động. Khi gặp vấn đề này, người bệnh thường có cảm giác căng, tức bụng do lượng khí trong đường tiêu hóa tăng lên.Để giải phóng lượng khí này, chướng bụng có thể đi kèm với chứng ợ hơi, ợ chua và khiến cổ họng nóng rát, thậm chí buồn nôn.
2. Nên ăn gì để hết chướng bụng đầy hơi?
Có nhiều cách để giảm tình trạng chướng bụng đầy hơi, một trong số đó là điều chỉnh chế độ ăn uống với những loại thực phẩm sau:
2.1. Gừng
Với đặc tính kháng viêm cao, gừng vừa là gia vị, vừa là thảo dược có tác dụng hiệu quả với chứng chướng bụng đầy hơi.Trong gừng có chứa zingibain, một loại enzym tiêu hóa giúp cơ thể phân hủy protein. Nó còn có tác dụng thư giãn đường ruột, giảm viêm trong ruột kết, tăng nhu động ruột và giúp thức ăn đi qua hệ thống tiêu hóa dễ dàng hơn.Nếu bị chướng bụng đầy hơi, bạn hãy thử nhâm nhi một tách trà gừng hoặc uống nước gừng pha với chút nước cốt chanh để giảm nhanh các triệu chứng khó chịu.
2.2. Dưa leo
Tình trạng viêm đường ruột là do các bệnh tự miễn, dị ứng thực phẩm hoặc hội chứng loạn khuẩn ruột non,... Đây cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến tình trạng chướng bụng đầy hơi. Để giảm nhanh triệu chứng do các nguyên nhân này, bạn có thể ăn dưa leo (dưa chuột).Trong dưa leo có chứa flavonoid, một loại quercetin giúp giảm viêm và giảm các triệu chứng dị ứng hiệu quả. Ngoài ra, dưa leo còn là loại rau củ chứa nhiều nước nhất trong tất cả các loại rau (96%). Việc thêm dưa leo vào bữa ăn hàng ngày có thể giúp bạn cân bằng lượng natri, thải lượng nước thừa ra khỏi cơ thể và giải phóng khí trong đường tiêu hóa.
2.3. Chuối
Một trong những nguyên nhân khiến cơ thể giữ nước là do bạn đã ăn quá nhiều Natri. Các thực phẩm giàu kali sẽ giúp thải natri và nước ra ngoài cơ thể. Và hàm lượng kali dồi dào trong chuối có tác dụng giảm chướng bụng đầy hơi. Do vậy nếu bạn bị đầy hơi, hãy ăn chuối thường xuyên.Để giảm chướng bụng, bạn nên ăn chuối còn hơi xanh, chứa nhiều tinh bột kháng và ít đường lên men rất hữu hiệu trong việc chống táo bón, đầy hơi.
2.4. Sữa chua lợi khuẩn
Bên trong đường ruột của con người là một hệ vi sinh đa dạng với lượng lớn những vi sinh vật có lợi giúp điều chỉnh hệ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe đường ruột.Sữa chua có chứa nhiều men vi sinh, loại vi khuẩn có ích sống trong đường tiêu hóa giúp bạn có một hệ tiêu hóa khỏe mạnh và làm dịu chứng viêm. Đặc biệt, nếu bạn bị chướng bụng đầy hơi, việc bổ sung sữa chua sẽ giúp bạn ăn ngon miệng và tiêu hóa tốt hơn.
2.5. Cần tây
Cần tây có chứa hàm lượng nước cao (95%) và cũng chứa nhiều kali, nhờ đó giúp kiểm soát nhanh các triệu chứng chướng bụng đầy hơi. Ngoài ra cần tây còn bổ sung chất xơ hòa tan, giúp hỗ trợ chức năng đường ruột bằng cách ổn định và giảm nhanh các triệu chứng táo bón hoặc tiêu chảy.Tuy nhiên, khi ăn cần tây bạn nên nấu chín để làm mềm các chất xơ khó tiêu hóa. Bạn có thể dùng cần tây trong các món hầm, món súp.
2.6. Trà hoa cúc, trà bạc hà
Không phải ngẫu nhiên mà trà bạc hà và trà hoa cúc là hai loại thức uống được sử dụng nhiều sau bữa tối ở nhiều nền văn hóa. Trên thực tế cả hai loại trà thảo mộc này có thể giúp giảm nhanh các triệu chứng khó tiêu, căng tức bụng.Đặc biệt, ngoài việc cải thiện hệ tiêu hóa, uống trà hoa cúc ấm sau bữa tối còn có thể giúp thư giãn cơ thể và tinh thần, giúp bạn có giấc ngủ ngon.
2.7. Quả đu đủ
Trong quả đu đủ có chứa enzym papain giúp quá trình tiêu hóa thức ăn diễn ra thuận lợi hơn, các chất khí hơi bị ứ đọng cũng dễ dàng được đào thải. Ngoài ra, đu đủ cũng rất giàu chất xơ và vitamin A, do vậy ăn đu đủ vừa có lợi cho hệ tiêu hóa lẫn sức khỏe tổng thể.Bạn có thể ăn đu đủ chín như một loại hoa quả hoặc nấu canh đu đủ,... đều ngon miệng và bổ dưỡng. Tuy nhiên không nên dùng đu đủ cho người đang mắc bệnh dạ dày.
2.8 Quả dứa
Trong quả dứa có chứa bromelain, một loại enzym tiêu hóa giúp phá vỡ các protein trong dạ dày gây đầy hơi. Do vậy hãy ăn dứa, uống sinh tố dứa nếu bạn đang bị đầy hơi hoặc tiêu hóa kém.Nếu vẫn thường xuyên bị đầy hơi chướng bụng, tình hình không cải thiện dù cho bạn đã cố gắng áp dụng các cách ăn uống lành mạnh hơn, thì đây có thể là một dấu hiệu bệnh lý tiềm ẩn mà bạn cần chú ý. Lúc này, bạn nên chủ động đến gặp bác sĩ để được thăm khám và chẩn đoán chính xác. | vinmec | 985 |
Các triệu chứng rối loạn tiêu hóa điển hình
Triệu chứng rối loạn tiêu hóa thường gặp ở người lớn và trẻ em là rối loạn đại tiện, đau bụng, khó tiêu, do mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột, dẫn đến loạn khuẩn ở đường ruột.
1. Nguyên nhân gây rối loạn tiêu hóa
Có nhiều nguyên nhân gây ra triệu chứng rối loạn tiêu hóa, điển hình là do một số nguyên nhân như sau:Uống nhiều rượu bia: Đây là nguyên nhân thường gây ra triệu chứng rối loạn tiêu hóa ở người lớn. Việc uống rượu bia lâu ngày sẽ làm cơ thể mất đi một lượng lớn men tiêu hóa, đồng thời dẫn đến mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột. Bên cạnh đó, uống rượu bia nhiều sẽ gây tổn thương niêm mạc ruột, dẫn đến hội chứng ruột kích thích. Vì vậy nên thường sau mỗi cuộc nhậu với bia rượu, người bệnh thường gặp những triệu chứng rối loạn tiêu hóa như đau bụng, chướng bụng, đầy bụng, đi ngoài phân lỏng vào sáng hôm sau.Lạm dụng thuốc kháng sinh: Đây là nguyên nhân thường xảy ra ở trẻ nhỏ, gây rối loạn tiêu hóa ở trẻ em. Một số loại thuốc kháng sinh đặc biệt dễ dẫn đến mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột, phụ huynh hay cho con dùng thuốc bừa bãi, khiến bé bị rối loạn tiêu hoá. Nếu bệnh nhân dùng kháng sinh liên tục trong thời gian dài có thể khiến tình trạng tiêu chảy trở nên nặng hơn và xảy ra hiện tượng đề kháng kháng sinh. Vì vậy, khi sử dụng thuốc kháng sinh, đặc biệt với đối tượng trẻ nhỏ, cần có chỉ định cụ thể từ bác sĩ.Chế độ ăn uống không hợp vệ sinh: Ăn uống không đảm bảo vệ sinh hoặc sử dụng thực phẩm không rõ nguồn gốc dễ dẫn đến đau bụng, tiêu chảy, nhiễm khuẩn đường ruột.Trong những tháng đầu đời của trẻ, do hệ tiêu hoá chưa hoàn thiện, khả năng miễn dịch còn non kém, nên trẻ rất dễ mắc phải các triệu chứng rối loạn tiêu hóa. Ngoài ra, đối với trẻ em, vấn đề tiêu hóa có thể bắt nguồn từ việc phụ huynh lựa chọn thành phần thức ăn không phù hợp với lứa tuổi của trẻ, tâm lý trẻ bất ổn do học tập, thi cử,... Sau này, khi cấu trúc hệ tiêu hoá của trẻ dần hoàn thiện hơn, tình trạng này sẽ thoái lui.
2. Những triệu chứng của rối loạn tiêu hóa
Triệu chứng rối loạn tiêu hóa ở người lớn và trẻ em thường gặp bao gồm:Rối loạn đại tiện: Hầu như tiến triển chậm, nhưng với mức độ nặng dần. Người bệnh thường cảm thấy đau nặng bụng từng cơn, khi thì táo bón, lúc thì tiêu chảy, việc đi đại tiện không đều đặn như trước. Bệnh nhân có thể bị táo bón nhiều hơn tiêu chảy hoặc ngược lại, hoặc cả hai thể táo bón và tiêu chảy xen kẽ thất thường.Đau bụng: cơn đau vùng bụng có thể diễn ra âm ỉ hoặc bộc phát dữ dội. Vị trí đau thường ở vùng bụng dưới bên trái, tuy nhiên cũng có khả năng ở nhiều chỗ khác nhau. Một số trường hợp cơn đau có thể lan ra phía sau lưng.Đầy hơi khó tiêu: Đầy hơi là một trong những triệu chứng rối loạn tiêu hóa thường gặp nhất. Bệnh nhân có biểu hiện bụng căng to, ợ hơi liên tục hoặc trung tiện nhiều.Dấu hiệu rối loạn tiêu hóa ở trẻ em có thể biểu hiện thông qua việc trẻ chán ăn, nôn trớ, quấy khóc,... Triệu chứng rối loạn tiêu hoá ở bà bầu tương tự như ở người lớn, nhưng thường xảy ra ở 3 tháng đầu và 3 tháng cuối của thai kỳ. Một số triệu chứng khác của rối loạn tiêu hóa, bao gồm: ợ chua, đắng hoặc hôi miệng, buồn nôn, nôn ói,...
Đau bụng do rối loạn tiêu hóa có thể diễn ra âm ỉ hoặc bộc phát dữ dội
3. Những biểu hiện cần đưa trẻ đi khám ngay
Phụ huynh khi thấy trẻ em có các biểu hiện rối loạn tiêu hóa sau đây, cần đưa đi thăm khám bác sĩ càng sớm càng tốt:Đi ngoài phân lỏng, nhiều lần liên tục trong ngày.Nôn ói tái diễn, nôn nhiều, khiến trẻ mệt mỏi, không ăn uống được.Bệnh trở nặng, kèm theo sốt hoặc sốt cao hơn.Trẻ rất khát nước.Ăn uống rất kém hoặc bỏ bú.Tình trạng không thuyên giảm sau 2 ngày điều trị tại nhà.
4. Phòng ngừa rối loạn tiêu hóa
Để phòng ngừa các vấn đề ở dạ dày ruột một cách đúng đắn, nên thực hiện theo một số lời khuyên như sau:Bổ sung lợi khuẩn bằng các loại men vi sinh và men tiêu hóa, giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột.Không lạm dụng các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá.Đảm bảo ăn uống hợp vệ sinh, an toàn, hợp lý.Nên tạo thói quen đi vệ sinh đều đặn, đúng giờ, thường xuyên vận động.Bổ sung nhiều chất xơ vào chế độ ăn uống hàng ngày. Ăn nhiều rau xanh, uống nhiều nước, nhất là đối với các bệnh nhân có dấu hiệu táo bón.Ngoài ra, trong bữa ăn nên ăn chậm nhai kỹ, tinh thần thoải mái, tránh căng thẳng. Không nên tự ý mua thuốc uống mà nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ nhân viên y tế..... | vinmec | 929 |
Bệnh nhân bị viêm gan B sống được bao lâu?
Bệnh viêm gan B gây ảnh hưởng lớn đến chức năng gan của con người. Nghiêm trọng hơn, người mắc bệnh này xác định phải sống chung với nó suốt cả cuộc đời. Rất nhiều bệnh nhân thắc mắc rằng bị viêm gan B sống được bao lâu?
1. Tìm hiểu về viêm gan B
1.1. Bệnh viêm gan B
Viêm gan B được mọi người biết đến là một trong những căn bệnh truyền nhiễm rất nguy hiểm. Nguyên nhân gây ra bệnh đó chính là virus HBV, loại virus này hay còn được mọi người gọi là virus viêm gan B.
Virus HBV khi xâm nhập vào cơ thể con người, chúng sẽ gây ra những tổn thương trong gan. Dưới những tác động liên tục này, chức năng gan của người bệnh sẽ suy giảm đi. Vì vậy, viêm gan B luôn được coi là một căn bệnh đáng sợ và rất nghiêm trọng.
Khi mắc bệnh căn bệnh này, người bệnh thường lo lắng không biết bị viêm gan B sống được bao lâu? Bởi vì bệnh viêm gan B sẽ theo bệnh nhân suốt cả đời.
1.2. Viêm gan B phát triển qua các giai đoạn như thế nào?
Bệnh viêm gan B có nhiều diễn biến phức tạp và khó đoán. Hiện nay, bệnh gồm hai giai đoạn phát triển chính. Đó là giai đoạn viêm gan B cấp tính và viêm gan B mạn tính. Nhìn chung, trong mỗi giai đoạn, người bệnh lại có những biểu hiện khác nhau, mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe cũng khác nhau.
Với giai đoạn viêm gan B cấp tính, có nghĩa là bệnh nhân mắc bệnh chưa đầy 6 tháng. Ở giai đoạn này, người bệnh chỉ có những triệu chứng nhẹ. Tuy nhiên, người bệnh không nên vì thế mà chủ quan. Chúng ta cần tích cực theo dõi tình trạng bệnh khi đang ở giai đoạn cấp tính và tránh để bệnh chuyển thành viêm gan B mạn tính.
Viêm gan B mạn tính là khi virus HBV đã tồn tại trong cơ thể một thời gian dài. Khi bệnh đã chuyển biến thành mạn tính có nghĩa tình trạng bệnh cực kỳ nghiêm trọng. Người bệnh phải xác định chung sống với viêm gan B suốt cả cuộc đời. Không những thế, họ còn có nguy cơ gặp phải một số biến chứng như: xơ gan, suy gan hay ung thư gan. Những biến chứng này đe dọa trực tiếp đến mạng sống bệnh nhân.
Một trong những câu hỏi các bác sĩ nhận được rất nhiều từ bệnh nhân đó là bị viêm gan B sống được bao lâu? Bởi vì người bệnh tương đối lo lắng trước những ảnh hưởng của căn bệnh này.
2. Người bị viêm gan B sống được bao lâu?
Nỗi lo lắng lớn nhất của các bệnh nhân chính là bị viêm gan B sống được bao lâu? Tuy nhiên, các bác sĩ rất khó có thể trả lời chính xác, bởi họ cần dựa vào tình trạng bệnh của người mắc viêm gan B.
2.1. Đối với bệnh nhân mắc viêm gan B cấp tính
Người mắc bệnh viêm gan B thường lo lắng, tự ti vì họ sợ mình có thể lây truyền bệnh cho người khác. Bên cạnh đó, người bệnh còn luôn lo lắng không biết bị viêm gan B sống được bao lâu?
Thông thường, hầu hết các bệnh nhân viêm gan B cấp tính tự hồi phục 90%, chỉ khoảng 10% tiến triển thành mạn tính. Song, bệnh nhân mắc bệnh trong giai đoạn cấp tính cũng không nên vì thế mà chủ quan.
Các bác sĩ thường khuyến cáo nhóm bệnh nhân này nên đi khám định kỳ men gan. Thời gian tái khám có thể là từ 3 - 6 tháng. Khi kiểm tra men gan, người bệnh sẽ được theo dõi tình trạng bệnh và ngăn chặn kịp thời để chúng không bị chuyển thành mạn tính.
2.2. Đối với bệnh nhân mắc viêm gan B mạn tính
Khi bệnh đã chuyển biến sang giai đoạn viêm gan B mạn tính, người bệnh sẽ luôn có tâm lý lo lắng bị viêm gan B sống được bao lâu? Trên thực tế, tùy vào tình trạng bệnh mà thời gian sống của mỗi người là khác nhau.
Có rất nhiều yếu tố quyết định thời gian sống của bệnh nhân khi đã ở giai đoạn mạn tính. Thứ nhất thời gian sống phụ thuộc rất nhiều vào mức độ nghiêm trọng của bệnh tình. Ngoài ra nó còn chịu sự ảnh hưởng của các biến chứng người bệnh gặp phải.
Thực tế, khả năng gặp biến chứng ung thư gan là rất thấp, đây là một biến chứng không phổ biến. Tuy nhiên, nếu không may virus tác động mạnh và phát triển thành ung thư gan, người bệnh có thể sống trong khoảng 2 - 5 năm.
Bên cạnh đó, hệ miễn dịch, khả năng chống lại bệnh tật cũng quyết định đến thời gian sống của bệnh nhân. Nếu người bệnh luôn có tâm lý lo lắng bị viêm gan B sống được bao lâu thì sẽ ảnh hưởng nhiều đến quá trình điều trị.
Vì vậy, bệnh nhân nên vừa điều trị vừa sinh hoạt, ăn uống lành mạnh, tâm lý thoải mái thì thời gian sống sẽ kéo dài đáng kể. Có những trường hợp, dù mắc viêm gan B mạn tính nhưng họ vẫn sống thọ đến 90 - 95 tuổi.
3. Chúng tôi xin gợi ý một địa chỉ khám chữa bệnh viêm gan B rất tốt.
Một trong những điều cần thiết nhất khi chữa bệnh đó là người bệnh có một tâm lý thoải mái. Vì vậy, bệnh nhân không nên quá lo lắng về vấn đề bị viêm gan B sống được bao lâu? | medlatec | 972 |
9 dấu hiệu chuyển dạ tuần 40 mà mẹ bầu không nên bỏ qua
Dấu hiệu chuyển dạ tuần 40 là một trong những chủ đề nhận được sự quan tâm của nhiều mẹ bầu. Cùng theo dõi bài viết dưới đây để chủ động hơn trong việc chào đón con yêu nhé!
1. Thay đổi của cơ thể khi mang thai tuần 40
Cơ thể mẹ bầu ở tuần 40 của thai kỳ sẽ cảm nhận rõ nhất những thay đổi sau:
– Những cơn co thắt tử cung đầu tiên, vô cùng mạnh mẽ.
– Những cơn đau từ lưng, dạ dày, bụng dưới và vùng trên của đùi.
– Độ giãn cổ tử cung. Nếu cổ tử cung mở 3 – 4 cm thì bác sĩ có thể sử dụng phương pháp gây tê ngoài màng cứng để kiểm soát cơn đau cho sản phụ.
– Thường thì bác sĩ sẽ khuyến khích các chị em sinh thường bằng ngả âm đạo. Tuy nhiên, tùy vào mức độ khó của ca sinh hoặc những bất thường trong thai kỳ mà bác sĩ sẽ chỉ định sinh mổ để đảm bảo an toàn.
Cơ thể mẹ bầu ở tuần 40 của thai kỳ sẽ cảm nhận rõ nhất những thay đổi
2. Dưới đây là 9 dấu hiệu chuyển dạ tuần 40
Theo kết quả khảo sát, chỉ có khoảng 5% các trường hợp mẹ bầu sinh em bé theo đúng ngày dự sinh. Lúc này, em bé đã phát triển đầy đủ và hoàn thiện, sẵn sàng ra đời với mẹ bất cứ lúc nào. Sau đây là 9 dấu hiệu chuyển dạ tuần 40, các mẹ bầu tham khảo để chủ động hơn trong “công cuộc” vượt cạn sắp tới nhé!
2.1. Sa bụng bầu, tụt bụng bầu
Những ngày này, thai nhi đã di chuyển vào khu vực xương chậu của mẹ. Dấu hiệu này thường chỉ có các mẹ bầu sinh nở lần đầu tiên chú ý. Bởi khi đó, mẹ bầu thường quan tâm đến hình dáng và vị trí bụng bầu của mình.
Khi xuất hiện dấu hiệu sa bụng bầu, thai phụ sẽ cảm thấy dễ thở hơn bởi thai nhi đã di chuyển, không còn chèn lên phổi. Tuy nhiên, mẹ bầu sẽ cảm thấy muốn đi tiểu nhiều hơn do thai nhi xuống khung xương chậu thì lại chèn lên bàng quang.
2.2. Các cơn co thắt tử cung
Ngay từ tuần thứ 20 của thai kỳ, nhiều mẹ bầu đã gặp phải hiện tượng co thắt tử cung, xuất hiện không đều. Tuy nhiên, đó chỉ là những dấu hiệu chuyển dạ giả, hay còn gọi là những cơn co thắt sinh lý Braxton Hicks. Ngược lại, những cơn co thắt báo hiệu cuộc chuyển dạ thật sẽ tần suất mạnh mẽ, dồn dập, mức độ đau cũng nghiêm trọng hơn rất nhiều.
Những cơn co thắt tử cung của cuộc chuyển dạ thật diễn ra đều đặn khoảng 5 – 7 phút/ lần và kéo dài trong khoảng 1 phút. Khi gặp những cơn gò tử cung thật, nhiều mẹ bầu cảm thấy run rẩy, thậm chí ngất xỉu vì quá đau. Để hạn chế tình trạng này, các mẹ bầu hãy dành thời gian nghỉ ngơi, tắm hoặc ngâm mình trong nước ấm và nhờ chồng, người thân massage.
2.3. Dịch nhầy ở cổ tử cung thay đổi
Trong suốt thai kỳ, dịch nhầy tử cung có vai trò như một nút khóa, giúp bảo vệ bào thai, ngăn ngừa sự xâm nhập của các loại vi khuẩn bên ngoài. Từ tuần 37 trở đi, âm đạo mẹ bầu tiết ra nhiều dịch nhầy hơn. Hiện tượng này được gọi là bong nút nhầy tử cung, giúp “mở đường” cho em bé ra đời.
Dịch nhầy tử cung thông thường có màu trong suốt hoặc hồng nhạt, đôi khi có lẫn một ít máu. Trong tuần 40, nếu mẹ thấy dịch nhầy tử cung của mình có những dấu hiệu trên thì chắc chắn bé yêu sẽ chào đời trong thời gian ngắn sắp tới. Trong trường hợp dịch nhầy tử cung có lẫn nhiều máu (giống như kinh nguyệt) thì mẹ bầu cần tới bệnh viện ngay vì có thể đó chính là một dấu hiệu chuyển dạ nguy hiểm.
2.4. Cổ tử cung giãn nở – Dấu hiệu chuyển dạ chính xác nhất
Trước khi bé yêu chào đời, cổ tử cung của mẹ sẽ giãn nở và trở nên mỏng hơn nhằm tạo điều kiện cho bé yêu ra đời. Trong quá trình khám thai, bác sĩ sẽ đo lường và kiểm soát độ giãn nở và độ mỏng của cổ tử cung để dự đoán thời điểm sinh. Khi nào cổ tử cung mở được 10cm nghĩa là mẹ hoàn toàn đủ điều kiện đón em bé ra đời.
Cổ tử cung bắt đầu xóa mở được coi là dấu hiệu chuyển dạ tuần 40 chính xác nhất
2.5. Ngừng tăng cân, thậm chí giảm cân
Tất cả các mẹ bầu đều tăng cân trong suốt thai kỳ. Tuy nhiên, vào tuần 40 mẹ không những ngừng tăng cân mà còn có thể giảm cân. Lý giải hiện tượng này là do em bé đã phát triển đầy đủ và hoàn thiện, lượng nước ối bắt đầu giảm đi để bé chuẩn bị ra đời.
2.6. Mệt mỏi hơn và muốn ngủ nhiều hơn
Bụng bầu lúc này đã khá to, gây nặng nề, mệt mỏi. Bên cạnh đó, thai nhi gây áp lực lên bàng quang khiến mẹ bầu phải thường xuyên đi tiểu đêm nên dễ mất ngủ. Do đó, mẹ bầu sẽ thường xuyên “thèm” ngủ. Để đảm bảo sức khỏe, bất cứ khi nào buồn ngủ, các mẹ bầu hãy tranh thủ chợp mắt.
2.7. Bị chuột rút nhiều hơn, đau lưng nhiều hơn
Những cơn chuột rút xuất hiện nhiều hơn vào giai đoạn này. Tình trạng đau nhức vùng thắt lưng và các khớp háng cũng vậy, sẽ trở nên nghiêm trọng hơn. Đối với các mẹ bầu mang thai lần đầu thì những cơn đau này càng rõ rệt. Nguyên nhân của tình trạng này đó chính là do các cơ khớp bị kéo căng hết mức.
2.8. Giãn khớp
Khi mang thai, dây chằng giữa các khớp trở nên mềm hơn. Đặc biệt, khi chuẩn bị vượt cạn, các dây chằng còn mềm hơn nữa, giúp các khớp xương linh hoạt, khung chậu mở rộng ra giúp em bé ra đời được thuận lợi hơn
2.9. Vỡ ối – Dấu hiệu chuyển dạ phổ biến
Túi ối là môi trường sống, cung cấp chất dinh dưỡng và oxy cho thai nhi, đồng thời bảo vệ thai nhi khỏi những tác động từ bên ngoài. Khi túi ối bị vỡ, nghĩa là bé yêu của mẹ đã sẵn sàng chào đời. Tùy mỗi mẹ mà lượng nước ối có thể nhiều hay ít. Nếu nhận thấy nước ối có màu và mùi khác thường (đục, vàng xanh, hôi…) thì mẹ bầu cần nhập viện ngay lập tức để theo dõi.
3. Lời khuyên dành cho các mẹ bầu mang thai tuần 40
Tuần 40 của thai kỳ là thời điểm sinh nở đã cận kề. Chính vì vậy, mẹ bầu hãy đặc biệt cẩn trọng để quá trình vượt cạn diễn ra suôn sẻ:
– Tham khảo ý kiến bác sĩ về những nguyên nhân, những phương pháp kích thích chuyển dạ nếu đúng ngày dự sinh mà chưa có dấu hiệu.
– Tham khảo những phương thức tự giảm đau như massage, đi bộ, yoga, ngồi thiền, tắm nước ấm…
– Kiêng quan hệ tình dục
– Không tự ý dùng thuốc giảm đau, thuốc an thần
Hãy sẵn sàng một tâm lý thoải mái để đón bé yêu chào đời | thucuc | 1,314 |
Chụp cộng hưởng từ não và những điểm cần lưu ý
Chụp cộng hưởng từ não là kĩ thuật sử dụng kết hợp từ trường, sóng vô tuyến và hệ thống máy tính để cho ra những hình ảnh cấu trúc sọ não chi tiết, rõ ràng hơn so với những phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác. Chính vì vậy, MRI não được xem là phương pháp hiệu quả nhất giúp phát hiện các bệnh lý thần kinh hoặc bất thường ở não.
1. Chụp cộng hưởng từ não là gì?
1.1. Định nghĩa
Chụp cộng hưởng từ MRI não là kĩ thuật chẩn đoán hình ảnh an toàn, không xâm lấn và gây đau đớn nhờ sử dụng từ trường và sóng radio để tạo ra những hình ảnh chi tiết của não. Khác với chụp x-quang và CT, MRI không sử dụng tia X.
Hiện nay, máy chụp cộng hưởng từ được hầu hết các bệnh viện lớn trang bị để hỗ trợ quá trình thăm khám. Máy cộng hưởng từ là một hình trụ ngắn, mở thoáng ở cả hai đầu. Người bệnh nằm trên một chiếc giường và trượt dần vào trong máy quét.
Trong quá trình chụp, sóng radio đập vào các vị trí từ của các nguyên tử bên trong cơ thể, tín hiệu được thu nhận và gửi đến máy tính để hiển thị thành các hình ảnh mặt cắt ngang của não. Những hình ảnh này có thể được chuyển sang dạng 3D giúp bác sĩ quan sát, xác định những bất thường trong não dễ dàng hơn.
Chụp MRI là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh an toàn và phổ biến.
1.2. Tại sao phải chụp cộng hưởng từ não?
MRI có thể phát hiện một loạt tình trạng bệnh lý não bao gồm:
– Nang
– Khối u
– Xuất huyết
– Phù nề
– Cấu trúc bất thường
– Bệnh nhiễm trùng hoặc tình trạng viêm
– Bất thường mạch máu
– Tổn thương do chấn thương hoặc đột quỵ
Bên cạnh đó, MRI não hỗ trợ đánh giá các vấn đề khác như:
– Đau đầu dai dẳng
– Chóng mặt
– Yếu hoặc liệt cơ
– Suy giảm thị lực
– Động kinh
– Các bệnh thần kinh mạn tính như xơ cứng rải rác hay đa xơ cứng
Trong một vài trường hợp, chụp MRI có thể cung cấp hình ảnh rõ ràng của các thành phần nhu mô não. Đây là đặc điểm ưu việt hơn so với x-quang, CT hoặc siêu âm. Do đó, chụp MRI có giá trị đặc biệt trong chẩn đoán các bệnh lý tuyến yên và thân não.
1.3. Ưu điểm của chụp MRI não
Một số ưu điểm lớn của MRI não có thể kể đến như:
– Không sử dụng tia X, không xâm lấn nên có thể thực hiện nhiều lần và không ảnh hưởng đến sức khỏe
– Hiển thị hình ảnh 3D
– Chụp được mạch máu não mà không cần thuốc cản quang
– Xác định được thời điểm tai biến
– Áp dụng được với nhiều đối tượng bệnh nhân
2. Quy trình chụp cộng hưởng từ (MRI) não
2.1. Lưu ý trước quá trình thực hiện
Trước khi thực hiện chụp MRI não, kĩ thuật viên sẽ yêu cầu bạn tháo bỏ toàn bộ các vật dụng kim loại như kính, đồ trang sức, niềng răng,… vì chúng có thể ảnh hưởng đến kết quả chụp. Đặc biệt, những người có các vật kim loại trong cơ thể như máy tạo nhịp, khớp kim loại, nẹp vít xương,… sẽ có các chống chỉ định tuyệt đối và tương đối với chụp cộng hưởng từ. Bên cạnh đó, bạn không được đem các thiết bị điện tử vào phòng chụp MRI.
Để có chất lượng ảnh MRI cao nhất, bạn cần nằm yên trong quá trình chụp. Vì lý do này, thuốc an thần có thể được sử dụng đối với một vài đối tượng khó hợp tác như trẻ nhỏ. Nếu cần an thần, bạn sẽ phải nhịn ăn uống trước khi chụp MRI để đảm bảo dạ dày rỗng. Ngoài ra, bạn cần thông báo cho kĩ thuật viên về tình trạng mang thai, những bệnh lý, dị ứng hoặc phản ứng thuốc nếu có.
Trong một số trường hợp, bạn cần sử dụng thuốc đối quang từ trong quá trình chụp. Đây là loại thuốc giúp các mô và mạch máu nhất định hiển thị rõ ràng hơn trên ảnh chụp. Đôi khi thuốc có thể gây ra phản ứng phụ như phát ban, đau đầu hoặc chóng mặt dù tương đối nhẹ và không kéo dài quá lâu. Đối với những bệnh nhân bị bệnh thận nặng, cần xét nghiệm chức năng thận trước để đảm bảo khả năng đào thải thuốc khỏi cơ thể sau khi chụp.
2.2. Quy trình chụp cộng hưởng từ não
Một máy tính được sử dụng để điều khiển máy chụp cộng hưởng từ được đặt trong một phòng khác, tránh xa vùng từ trường. Bác sĩ hoặc kĩ thuật viên vận hành máy sẽ nói chuyện với bạn thông qua máy liên lạc và luôn quan sát bạn qua màn hình.
Để tránh hình ảnh bị mờ, nhòe, bạn cần cố gắng giữ phần cơ thể cần khảo sát cố định trong suốt quá trình chụp. Một lần từ trường quét có thể kéo dài vài giây cho đến vài phút. Bạn sẽ được hướng dẫn nín thở theo hiệu lệnh.
Trong quá trình chụp chiếu, máy MRI sẽ tạo ra tiếng ồn khá lớn và lặp đi lặp lại. Bạn có thể đeo nút tai để hạn chế bớt âm lượng hoặc nghe nhạc để cảm thấy thoải mái hơn. Khi kết thúc quá trình chụp, kĩ thuật viên sẽ giúp bạn ra khỏi bàn chụp. Nếu sử dụng thuốc an thần, bạn sẽ được chuyển đến khu vực hồi phục.
Kĩ thuật viên điều khiển máy và quan sát bạn trong suốt quá trình chụp thông qua màn hình.
2.3. Lưu ý sau quá trình thực hiện
Thông thường sau khi chụp, bạn có thể tiếp tục sinh hoạt như bình thường. Trong trường hợp có sử dụng thuốc an thần, bạn cần một người thân đưa về nhà và ở cùng bạn trong 24 giờ đầu tiên cho đến khi thuốc hoàn toàn hết tác dụng. Tuyệt đối không tự lái xe, vận hành máy móc hoặc uống rượu trong 24 giờ này.
Kết quả chụp MRI cần khoảng vài giờ cho đến vài ngày để đọc và phân tích bởi các bác sĩ chuyên khoa. Nếu không phải trong tình trạng khẩn cấp, đa số người bệnh sẽ được phát giấy hẹn để lấy kết quả sau.
Chụp MRI não là phương pháp an toàn và tương đối dễ thực hiện. Đặc biệt, kĩ thuật này không để lại nguy cơ xấu cho sức khỏe vì sóng radio có năng lượng thấp và không có bức xạ. Chụp MRI có thể được thực hiện nhiều lần mà không có tác dụng phụ.
Hi vọng bài viết trên đã giải đáp được thắc mắc của bạn về kĩ thuật chụp MRI não. Hãy chủ động thăm khám định kỳ để phòng tránh bệnh và bảo vệ sức khỏe một cách hiệu quả nhé. | thucuc | 1,234 |
Những điều cơ bản về bệnh lao bạn cần biết
Với tốc độ lây lan trong không khí, một người bị bệnh lao có thể lây cho 10-15 người khác. Vì thế để phòng tránh bệnh lao điều đầu tiên là bạn cần nắm rõ được những điều cơ bản về căn bệnh này. Dưới đây là những kiến thức cơ bản về bệnh lao bạn cần biết!
Với tốc độ lây lan trong không khí, một người bị bệnh lao có thể lây cho 10-15 người khác.
1. Bệnh lao lây truyền như thế nào?
Khi một người mắc lao phổi chưa được điều trị hoặc điều trị không đúng cách, ho khạc, hắt hơi ra vi khuẩn lao trong không khí, người lành hít phải sẽ bị nhiễm lao. Nếu cơ thể khỏe mạnh, hệ miễn dịch tốt sẽ ngăn vi khuẩn lao sinh sôi nảy nở, chúng sẽ không hoạt động và tồn tại vô hại trong cơ thể. Nhiễm lao sẽ phát triển thành bệnh lao khi hệ miễn dịch không thể ngăn vi khuẩn sinh sôi nảy nở. Lúc đó người bệnh sẽ xuất hiện những dấu hiệu như ho khạc đàm kéo dài, sốt nhẹ về chiều, sút cân, đổ mồ hôi về đêm, chán ăn, mệt mỏi…
2. Vi khuẩn lao lây lan chủ yếu qua đường hô hấp
Người nhà bệnh nhân lao là một trong những đối tượng có khả năng mắc bệnh lao cao hơn các đối tượng khác nhiều lần vì vi khuẩn lao lây lan chủ yếu qua đường hô hấp, thường xuyên tiếp xúc với bệnh nhân lao sẽ tăng nguy cơ mắc bệnh.
Người mắc bệnh lao cần đeo khẩu trang để tránh lây lan sang người khác
3. Cách phòng tránh bệnh lao cho người thân trong gia đình | thucuc | 304 |
Tổng quan về bệnh sán lá gan lớn
Nhiễm sán lá gan lớn là một bệnh ký sinh trùng mạn tính ở gan mật. Những người có thói quen ăn rau sống, rau thủy sinh, uống ước lã có nguy cơ cao mắc bệnh. Nhiều người ngăn ngừa bệnh hiệu quả nhờ biết những điều sau đây.
1. Sán lá gan lớn là gì?
Định nghĩa ca bệnh lâm sàng trong sán lá gan lớn, y văn có viết: “Bệnh sán lá gan lớn thường có các triệu chứng đau vùng hạ sườn phải lan về phía sau hoặc đau vùng thượng vị và mũi ức; tính chất đau không đặc hiệu, có thể âm ỉ, đôi khi đau dữ dội, cũng có trường hợp không đau bụng. Bệnh nhân mệt mỏi, có cảm giác đầy bụng khó tiêu, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, có thể sốt hoặc đau khớp, đau cơ và mẩn ngứa. ”
Định nghĩa ca bệnh xác định trong sán lá gan lớn, đó là: “Bệnh sán lá gan lớn xác định khi xét nghiệm tìm thấy trứng sán trong phân hoặc xét nghiệm máu bằng kỹ thuật miễn dịch (ELISA) tìm thấy kháng thể kháng sán lá gan lớn trong huyết thanh bệnh nhân. ”
Sán lạc chỗ như sán di chuyển ra ngoài gan (chui ra khớp gối, dưới da, ngực, tim, mạch máu phổi và màng phổi, ruột thừa, hạch lách, hạch bẹn áp se đại tràng, áp se bụng chân,... )
2. Chu kỳ phát triển của sán lá gan lớn
Sán lá gan lớn có kích thước 30x 10-12mm. Sán trưởng thành, đẻ trứng theo đường mật xuống ruột và ra ngoài theo phân. Trứng sán lá gan lớn có kích thước 140 x 80µm.
Trứng theo phân xuống nước, nở ra ấu trùng lông và ký sinh trong ốc, phát triển thành ấu trùng đuôi, ấu trùng đuôi rời khỏi ốc và bám vào các loại rau mọc dưới nước tạo nang trùng hoặc bơi tự do trong nước.
Người hoặc trâu bò ăn phải thực vật thủy sinh hoặc uống nước lã có ấu trùng sẽ bị nhiễm sán lá gan lớn.
3. Đặc điểm dịch tễ học của sán lá gan lớn
Sán lá gan lớn có hai dòng đó là: Fasciola hepatica và Fasciola gigantica:
- Fasciola hepatica là dòng hay gặp ở Châu Mỹ, Châu Phi, Nam Mỹ.
- Fasciola gigantica phân bố chủ yếu ở Châu Á (Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn quốc, Philippines và Việt Nam.
Ở Việt Nam, Viện Sốt Rét - Kí sinh trùng - Côn trùng Trung ương cho biết, đến nay bệnh sán lá gan lớn đã xuất hiện ở 47 tỉnh, thành phố; tỷ lệ nhiễm cao nhất ở một số tỉnh miền Trung, Tây Nguyên (Bình Định, Phú Yên, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Khánh Hòa, Gia Lai và TP. Đà Nẵng).
Đối với khu vực Hà Nội và một số vùng xung quanh Hà Nội, mỗi năm tiếp nhận khoảng 300 - 400 trường hợp tại các viện điều trị chuyên ngành.
4. Nguồn lây truyền bệnh
4.1. Ổ chứa
Bệnh sán lá gan lớn: vật chủ chính là động vật ăn cỏ như trâu, bò, cừu; người chỉ là vật chủ ngẫu nhiên, tình cờ mắc bệnh; vật chủ trung gian truyền bệnh là ốc họ Lymnaea.
4.2. Thời gian ủ bệnh
Thời gian ủ bệnh của sán lá gan lớn phụ thuộc vào số lượng ấu trùng ăn vào và đáp ứng của vật chủ. Ở người, giai đoạn này không xác định được chính xác nhưng có thể là vài ngày, vài tuần hoặc vài ba tháng, thậm chí lâu hơn.
4.3. Thời kỳ lây truyền
Sau giai đoạn xâm nhập vào nhu mô gan từ 2-3 tháng, sán tiếp tục xâm nhập vào đường mật, trưởng thành và đẻ trứng, trứng được bài xuất ra ngoài theo phân và xuống nước nở thành ấu trùng lông rồi qua ốc và phát triển thành ấu trùng đuôi và nang trùng bám vào rau thủy sinh hoặc bơi trong nước, nếu người hoặc động vật ăn cỏ ăn phải nang trùng sẽ vào dạ dày tới ruột rồi lên gan và ký sinh tại gan. Tại gan, sán trưởng thành có thể ký sinh và gây bệnh trong nhiều năm.
5. Triệu chứng lâm sàng
- Mệt mỏi, biếng ăn, gầy sút cân.
-
Sốt: sốt thất thường, có thể sốt cao, rét run hoặc sốt chỉ thoáng qua rồi tự hết, đôi khi sốt kéo dài.
-
Thiếu máu: da xanh, niêm mạc nhợt nhạt thường gặp ở các trường hợp nhiễm kéo dài đặc biệt trẻ em.
-
Đau bụng: đau vùng hạ sườn phải lan về phía sau hoặc vùng thượng vị - mũi ức. Tính chất đau không đặc hiệu, có thể đau âm ỉ, đôi khi dữ dội, cũng có trường hợp không đau bụng.
- Có cảm giác đầy bụng khó tiêu, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn.
6. Phương thức truyền bệnh
Bệnh sán lá gan lớn lây truyền theo phương thức, người bị nhiễm bệnh do ăn sống các loại rau mọc dưới nước (rau ngổ, rau rút, rau cần, cải xoong... ) hoặc uống nước lã có nhiễm ấu trùng sán.
7. Chẩn đoán
7.1. Chẩn đoán xác định
- Yếu tố dịch tễ: người bệnh sống trong vùng sán lá gan lớn lưu hành
- Lâm sàng: có một hoặc nhiều dấu hiệu lâm sàng nêu trên.
- Cận lâm sàng:
+ Tỷ lệ bạch cầu ái toan tăng cao trên 8% (có thể tới 80%)
+ Chẩn đoán hình ảnh cho các trường hợp nghi có áp xe gan: siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT-Scan) ổ bụng thấy gan có các ổ âm hỗn hợp hình tổ ong hoặc hình ảnh dày bao gan tương ứng với vị trí tổn thương hoặc hình ảnh tụ dịch dưới bao gan.
+ Chẩn đoán miễn dịch học: ELISA phát hiện có kháng thể kháng sán lá gan lớn trong huyết thanh (theo hướng dẫn của nhà sản xuất).
+ Xét nghiệm phân hoặc dịch mật tìm thấy trứng sán lá gan lớn.
7.2. Chẩn đoán phân biệt
- Áp xe gan do các loại ký sinh trùng khác (amip, giun đũa, Toxocara... ) hoặc do vi khuẩn (áp xe đường mật... ).
- Ung thư gan (u gan).
8. Nguyên tắc điều trị sán lá gan nói chung
- Điều trị sớm, đủ liều và dùng thuốc đặc hiệu.
- Điều trị hỗ trợ khi cần thiết để nâng cao thể trạng cho bệnh nhân.
- Lưu ý những trường hợp chống chỉ định điều trị cho phụ nữ có thai, những người đang bị bệnh cấp tính hoặc suy tim, suy gan, suy thận, bệnh tâm thần... , cơ địa dị ứng với thuốc cần dùng.
- Hiện nay, đã có loại thuốc điều trị đặc hiệu với loại bệnh sán lá gan này, tuy vậy khách hàng cần có chỉ định dùng thuốc hợp lý và được theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh tuyệt đối không tự mua thuốc để điều trị.
- Trong trường hợp điều trị nội khoa tiến triển chậm có thể kết hợp điều trị ngoại khoa (chọc hút dịch, mủ áp-xe).
| medlatec | 1,179 |
Tất cả điều cần biết về mật ong
Mật ong được biết đến và sử dụng từ lâu đời như một loại thực phẩm và phương thức chữa bệnh. Ngoài ra, nó cũng được tạo thành từ một quá trình phức tạp, thông qua hoạt động chăm chỉ của những con ong.
1. Mật ong có hạn sử dụng không?
Các nhà khoa học đã tìm thấy những hũ mật ong trong các ngôi mộ Ai Cập hàng nghìn năm tuổi vẫn an toàn để ăn. Độ ẩm thấp, axit mạnh và các hợp chất kháng khuẩn khiến nó gần như không thể bị hỏng miễn là luôn được đóng kín. Bảo quản mật ong tốt nhất bằng cách đựng trong lọ đậy kín, để ở nơi khô ráo, thoáng mát như tủ đựng thức ăn.
2. Mật ong có tác dụng gì?
Việc sử dụng mật ong để điều trị vết thương và vết bỏng đã là một phần của Y Học Cổ Truyền trong nhiều thế kỷ. Người Ai Cập cổ đại sử dụng nó để điều trị các vết thương. Nó có các hợp chất tự nhiên chống lại vi khuẩn, thúc đẩy quá trình chữa lành, ngăn ngừa nhiễm trùng và làm dịu vết sưng tấy. Để an toàn, hãy mua mật ong y tế từ hiệu thuốc để điều trị vết thương hoặc vết bỏng. Đối với các vết thương nghiêm trọng, cần đến bệnh viện để điều trị.
3. Mật ong có tốt không?
Mật ong có lợi thế hơi đường vì nó chứa chất chống oxy hóa, axit amin và các vitamin lành mạnh. Tuy nhiên, một số chuyên gia cho rằng các thành phần có lợi của mật ong là quá ít để có thể quan tâm. Một thìa cà phê mật ong có chứa 21 calo, so với 16 calo ở đường. Tuyệt đối không cho trẻ em dưới 1 tuổi uống mật ong vì có thể gây ngộ độc.
Đối với trẻ em dưới 1 tuổi uống mật ong có thể gây ngộ độc
4. Mật ong có giúp trị dị ứng?
Mật ong có chứa phấn hoa, do đó, một số người ăn mật ong để giảm các triệu chứng của sốt cỏ khô và các bệnh dị ứng khác. Nó hoạt động theo cách của các mũi tiêm ngừa dị ứng. Những loại phấn hoa có trong mật ong hiếm khi gây ra hắt hơi, chảy nước mắt ở người bị dị ứng phấn hoa. Các nhà khoa cho rằng ăn mật ong không giúp ích gì cho hầu hết những người bị dị ứng theo mùa.
5. Mật ong có giúp điều trị cảm lạnh?
Các nghiên cứu cho thấy rằng uống một lượng nhỏ mật ong giúp trẻ ho ít hơn và ngủ ngon hơn, so với nhiều loại siro và viên uống gây dị ứng nổi tiếng. Tuy nhiên, không được cho trẻ dưới 1 tuổi uống mật ong vì có thể gây ngộ độc.
6. Ong tạo mật bằng cách nào?
Quá trình tạo mật ong bắt đầu từ việc ong di chuyển đến các bông hoa để hút mật hoa. Mật hoa sẽ được bảo quản trong một chiếc túi đặc biệt như là chiếc dạ dày thứ 2 của ong, nơi các enzym phân hủy mật thành đường đơn. Khi quay lại tổ ong, mật sẽ được vận chuyển từ con ong này sang con ong khác, sau cùng được cho vào một cái lỗ.Tuy nhiên, lúc này mật ong vẫn chứa nhiều nước, để hong khô, các con ong sẽ vẫy cánh tạo ra gió để làm khô mật. Sau đó dùng sáp bịt kín chỗ mật ong vừa được hoàn thành. Để tạo ra một cân mật ong, ong sẽ cần phải ghé thă 2 triệu bông hoa trong suốt cuộc đời của nó.
7. Mật ong có phải tạo ra từ chất nôn của con ong?
Sau khi mật hoa được hút, ong sẽ cất vào một chiếc dạ dày thứ hai chuyên chứa mật hoa. Vì mật ong không được chứa trong chiếc dạ dày thực thụ nên nó không hẳn được tạo nên từ chất nôn của con ong.
8. Từ khi nào con người biết đến mật ong?
Con người đã bắt đầu thu thập mật ong trong hàng nghìn năm trước. Từ 6000 năm trước công nguyên, trên các phiến đá ở Tây Ban Nha có khắc cảnh người dân đang thu hoạch mật ong. Từ khoảng 8000 năm trước công nguyên, sáp ong đã được chế biến thành món ăn tại Thổ Nhĩ Kỳ. Đến năm 2400 trước công nguyên, người Ai Cập đã có những người nuôi ong lành nghề.
Mật ong manuka có thể sử dụng điều trị vết thương, vết bỏng và vết loét
9. Mật ong được sử dụng như thế nào trong sản xuất bia?
Thức uống lên men lâu đời nhất được biết đến được làm bằng mật ong. Các nhà khoa học tìm thấy nó được bảo quản trong những chiếc bình gốm 9.000 năm tuổi tại một địa điểm ở miền Bắc Trung Quốc. Công thức cũng bao gồm gạo và trái cây.Ngày nay, các nhà sản xuất bia sử dụng mật ong để làm cho bia có vị ngọt hoặc khô, hoặc để tăng thêm mùi thơm, hương vị và độ tròn. Nhiều nhà sản xuất bia cũng làm rượu mead, được chế biến từ mật ong lên men, nhưng mead không phải là bia.
10. Sữa ong chúa là gì?
Sữa ong chúa là siêu thực phẩm dành cho ong non. Con non ăn nó trong vài ngày, nhưng những con ong chúa được ăn cho đến khi chúng trưởng thành. Đó là lý do tại sao ong chúa to hơn và sống lâu hơn các con ong khác. Một số người nói rằng sữa ong chúa cũng là một siêu thực phẩm cho con người và có thể điều trị mọi thứ từ hói đầu đến mãn kinh và viêm khớp, nhưng trên thực tế, những tuyên bố về sữa ong chúa là cường điệu hơn thực tế.
11. Mật ong Manuka là gì?
Mật ong manuka được tạo ra từ cây manuka ở New Zealand, là một phương thuốc dân gian phổ biến để điều trị vết thương, vết bỏng và vết loét. Nó có một hợp chất kháng khuẩn độc nhất trong các loại mật ong. Đó là lý do tại sao nó thu hút sự quan tâm từ các nhà khoa học. Các nghiên cứu gần đây ủng hộ việc sử dụng manuka để chữa lành vết thương và bệnh ngoài da, đồng thời chống lại các loại vi khuẩn nguy hiểm. Nó cũng được hứa hẹn là một phương pháp điều trị đối với một số bệnh ung thư | vinmec | 1,115 |
Công dụng thuốc Ciaflam
Thuốc Ciaflam là thuốc kê đơn, với tác dụng giảm đau trong các bệnh về viêm xương khớp. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng thuốc Ciaflam, người bệnh cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa, đồng thời tham khảo thêm nội dung thông tin về những công dụng thuốc Ciaflam.
1. Ciaflam công dụng là gì?
1.1. Thuốc Ciaflam là thuốc gì?Thuốc Ciaflam thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, nhóm thuốc chống viêm không Steroid (NSAID), Thuốc điều trị bệnh Gút và các bệnh xương khớp.Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, vỉ 10 viên, hộp 5 vỉ. Với các thành phần:Hoạt chất chính: Aceclofenac 100mg. Tá dược: Microcrystalline cellulose, Talc, Polysorbate 80, Croscarmellose sodium, Colloidal silicon dioxide, Triethyl citrate, Methacrylic acid copolymer, Sepifilm LP770 white. Thuốc Ciaflam khuyến cáo sử dụng cho người trưởng thành1.2. Thuốc Ciaflam có tác dụng gì?Thuốc Ciaflam được kê đơn chỉ định trong những trường hợp: giảm đau, kháng viêm trong các bệnh viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp và viêm đốt sống dính khớp.Chống chỉ định:Bệnh nhân bị dị ứng với thành phần hoạt chất chính Aceclofenac hay bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày, xuất huyết dạ dày - ruột, đang trong giai đoạn tiến triển của chứng viêm loét dạ dày – tá tràng.Người bệnh bị suy thận từ mức trung bình tới nặng.Thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan nặng.Chỉ dùng thuốc này cho đối tượng phụ nữ có thai khi thật sự cần thiết và phải bắt đầu với liều thấp nhất có tác dụng.Không dùng thuốc cho bệnh nhân bị viêm mũi cấp, cơn hen phế quản hoặc có triệu chứng nổi ban cấp khi dùng aspirin hay các thuốc nhóm NSAID.Chống chỉ định sử dụng thuốc cho trẻ em.
2. Cách sử dụng của thuốc Ciaflam
2.1. Cách dùng thuốc Ciaflam. Thuốc Ciaflam dùng đường uống. Uống nguyên viên thuốc với cốc nước đầy, không nghiền nát hay trộn với dung dịch hoặc hỗn hợp nào. Khuyến cáo nên uống thuốc sau các bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.Tuân thủ đúng phác đồ điều trị của bác sĩ, không thêm bớt liều uống được chỉ định.2.2. Liều dùng của thuốc Ciaflam. Liều khuyến cáo cho người lớn và người cao tuổi là 200mg (tương đương 2 viên) mỗi ngày, chia làm 2 lần uống, nên uống vào hai thời điểm buổi sáng và buổi tối.Bệnh nhân bị suy gan: cần giảm liều Ciaflam và dùng liều khởi đầu được đề nghị là 100mg mỗi ngày.Xử lý khi quên liều:Để thuốc Ciaflam phát huy tác dụng chống viêm giảm đau hiệu quả, cố gắng để không quên liều. Nếu lỡ một liều thì uống ngay khi nhớ ra, hai liều uống nên cách xa nhau.Không uống cùng lúc 2 liều để giảm đau.Xử trí khi quá liều:Khi quá liều bệnh nhân có thể cảm thấy đau đầu, buồn nôn, nôn, kích thích tiêu hóa, đau thượng vị, xuất huyết tiêu hóa, hiếm khi tiêu chảy, bị kích thích, vật vã, chóng mặt, ù tai, hạ huyết áp. Lúc này nên được xử trí như sau:Trong vòng một giờ sau khi uống liều gây ngộ độc, nên xem xét việc sử dụng than hoạt tính và rửa dạ dày ở người lớn nếu có thể đe dọa tính mạng. Các phương pháp như lọc máu và thẩm tách máu không có tác dụng trong trường hợp này, do thuốc NSAIDs có khả năng gắn kết với protein huyết tương cao và được phân bố rộng rãi sau khi uống.Nên đảm bảo lượng nước tiểu bệnh nhân được thải ra đều đặn, chức năng gan và thận cần được theo dõi chặt chẽ.Bệnh nhân nên được theo dõi ít nhất 4 giờ sau khi xảy ra ngộ độc. Trong trường hợp có xảy ra co giật thường xuyên hoặc kéo dài, bệnh nhân nên được tiêm diazepam tĩnh mạch. Các biện pháp xử trí nên tùy theo tình trạng lâm sàng của mỗi bệnh nhân.
3. Lưu ý khi dùng thuốc Ciaflam
Không dùng thuốc Ciaflam khi đã hết hạn sử dụng, thuốc đổi màu, có mùi lạ, bị nấm mốc, bao bì bị rách hở.Thủng loét đường tiêu hóa, xuất huyết tiêu hóa hoặc nôn ra máu và đi đại tiện phân đen thường xảy ra nặng hơn ở bệnh nhân là người cao tuổi. Tình trạng này có thể xảy ra bất cứ khi nào trong khi điều trị bằng Ciaflam, có thể có hoặc không có các dấu hiệu báo trước.Bệnh nhân suy chức năng gan nghiêm trọng bắt buộc phải giám sát y khoa chặt chẽ khi dùng thuốc.Phản ứng phản vệ vẫn có thể xảy ra khi dùng thuốc ngay cả khi trước đó bạn đã từng dùng nhóm thuốc này. Bệnh nhân suy tim, suy thận nhẹ hoặc và người bệnh cao tuổi cần cần sử dụng với liều thấp nhất vẫn phát huy được hiệu quả và thường xuyên theo dõi chức năng thận.Sử dụng chế phẩm có chứa aceclofenac cho những bệnh nhân bị rối loạn chuyển hóa porphyrin ở gan có thể kích hoạt cơn bệnh.Các thuốc NSAID bao gồm cả Ciaflam có thể gây suy giảm khả năng sinh sản nên không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang dự định có thai. Cân nhắc việc tạm dừng Ciaflam cho những phụ nữ khó thụ thai hoặc đang được can thiệp điều trị hiếm muộn.Thuốc có đi qua sữa mẹ nên hạn chế việc dùng thuốc này cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
4. Tác dụng phụ của thuốc Ciaflam
Thường gặp:Hệ thần kinh: Choáng váng.Tiêu hóa: Khó tiêu, đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy.Khác: Tăng men gan.Ít gặp:Tiêu hóa: Đầy hơi, viêm dạ dày, táo bón, nôn, loét miệng.Da và mô dưới da: Ngứa, phát ban, viêm da, nổi mề đay.Khác: Tăng urê huyết, tăng creatinin huyết.
5. Tương tác thuốc Ciaflam
Các thuốc giảm đau khác bao gồm các thuốc nhóm ức chế chọn lọc cyclooxygenase-2: không được đồng thời hai hay nhiều hơn thuốc nhóm NSAID (bao gồm cả aspirin) vì có thể làm tăng nguy cơ các tác dụng phụ, nguy hiểm nhất là xuất huyết đường tiêu hoá.Dùng chung Ciaflam với các thuốc điều trị tăng huyết áp: Làm giảm tác dụng chống tăng huyết áp của các thuốc này.Thuốc lợi tiểu, tacrolimus, ciclosporin: Khi dùng chung làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.Glycosid tim: Các thuốc nhóm NSAID có thể làm trầm trọng bệnh suy tim, làm tăng nồng độ glycosid trong huyết tương, giảm tốc độ lọc cầu thận.Lithi: Gây giảm thải trừ lithi.Methotrexat: Thận trọng khi dùng Ciaflam và methotrexat trong vòng 24 giờ vì các thuốc nhóm NSAID có thể làm tăng nồng độ methotrexat trong huyết tương, dẫn đến tăng độc tính.Mifepriston: Không nên dùng Ciaflam trong khoảng 8 - 12 ngày sau khi dùng mifepriston vì có thể làm giảm tác dụng của mifepriston.Corticosteroids: Khi dùng chung làm tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.Thuốc chống đông: dùng chung với Ciaflam làm tăng tác dụng của thuốc chống đông.Kháng sinh nhóm quinolon: Các thuốc nhóm NSAID có thể làm tăng nguy cơ co giật khi kết hợp với các kháng sinh nhóm quinolon.Zidovudin: làm tăng nguy cơ độc tính huyết học.Thuốc trị đái tháo đường: Nên cân nhắc để điều chỉnh liều dùng của các thuốc làm giảm đường huyết.Trên đây là những công dụng về thuốc Ciaflam, người bệnh trước khi dùng cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để quá trình dùng thuốc đạt được kết quả tốt cũng như an toàn cho sức khỏe. | vinmec | 1,297 |
Kết quả âm tính giả NIPT là do đâu?
Xét nghiệm NIPT được đánh giá cao bởi tỷ lệ chính xác lên đến 99%. Tuy nhiên, trong một số trường hợp vẫn cho kết quả âm tính giả. Vậy nguyên nhân nào dẫn đến âm tính giả NIPT và làm sao để hạn chế kết quả âm tính giả?
1. Kết quả âm tính giả NIPT là do những nguyên nhân nào?
Xét nghiệm NIPT có ý nghĩa rất lớn trong việc sàng lọc dị tật thai nhi. Tuy có tỷ lệ chính xác cao nhưng cũng giống như các loại xét nghiệm khác, NIPT vẫn tồn tại nguy cơ dương tính giả, âm tính giả.
Âm tính giả NIPT là những trường hợp không có dấu hiệu bất thường sau khi phân tích mẫu máu của mẹ, đồng nghĩa không phát hiện dị tật thai nhi. Tuy nhiên, trên thực tế, thai nhi lại đang có dấu hiệu bất thường về di truyền.
Những nguyên nhân dẫn đến kết quả âm tính giả NIPT có thể là:
- Khảm thai nhi: Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến sai lệch kết quả NIPT. Khi xảy ra hiện tượng khảm thai nhi, các tế bào thai nhi có bất thường về nhiễm sắc thể, nhưng nhau thai lại có bộ NST bình thường. Vì thế khi phân tích cf
DNA giải phóng từ nhau thai có trong máu của mẹ bầu sẽ không thể phát hiện ra một số bất thường về nhiễm sắc thể ở thai nhi. Đây là hiện tượng dễ gặp ở thể tam nhiễm 13 và 18, rất hiếm khi xảy ra ở thể tam nhiễm 21.
- Phân số thai nhi thấp:
Tỷ lệ cf
DNA của thai nhi với tất cả cf
DNA có trong của mẹ được gọi là phân số thai nhi. Trong trường hợp lượng cf
DNA của thai nhi quá ít, thì phân số thai nhi sẽ rất thấp khiến việc đọc kết quả rất khó, thậm chí không đọc được kết quả và một số trường hợp có thể cho kết quả âm tính giả.
Phân số thai nhi thấp chính là nguyên nhân thường gặp dẫn tới kết quả âm tính giả NIPT. Trong đó, các yếu tố có thể ảnh hưởng đến phân số thai nhi có thể là:
+ Xét nghiệm quá sớm:
Lượng cf
DNA của thai nhi tăng theo tuổi thai và đến tuần thai thứ 9, lượng cf
DNA sẽ ổn định. Đây cũng là thời điểm nên thực hiện xét nghiệm NIPT để đảm bảo có được kết quả chính xác. Nếu làm xét nghiệm quá sớm (trước tuần thai thứ 9), lượng cf
DNA của thai nhi quá thấp sẽ gây khó khăn cho việc đọc kết quả hoặc cho kết quả âm tính giả.
+ Tình trạng béo phì của mẹ bầu:
Chỉ số khối cơ thể của mẹ cũng có ảnh hưởng đến tổng số cf
DNA. Đối với những mẹ bầu béo phì, nồng độ cf
DNA tổng số sẽ tăng lên. Điều này không ảnh hưởng đến cf
DNA của thai nhi. Tuy nhiên, khi cf
DNA tổng của mẹ bầu tăng lên thì phân số thai nhi có thể giảm đi và làm tăng nguy cơ âm tính giả NIPT.
- Các biến thể vật chất di truyền của người mẹ: Dù hiếm gặp nhưng sự mất đoạn vật chất di truyền của người mẹ cũng chính là một trong những nguyên nhân làm sai lệch kết quả NIPT.
- Các vấn đề về kỹ thuật: Một số lỗi kỹ thuật trong quy trình thực hiện xét nghiệm như công nghệ tách chiết cf
DNA, giải trình tự gen, phần mềm đọc kết quả, trình độ chuyên môn của bác sĩ, chất lượng máy móc,… cũng ảnh hưởng rất lớn đến độ chính xác của kết quả xét nghiệm. Hiện nay, các nhà khoa học trên thế giới vẫn đang nghiên cứu, khắc phục và ứng dụng những công nghệ mới để hạn chế tối đa sai lệch của kết quả xét nghiệm NIPT.
2. Hạn chế kết quả âm tính giả NIPT bằng cách nào?
Để có được kết quả xét nghiệm chính xác, hạn chế tỷ lệ âm tính giả NIPT, mẹ bầu cần lưu ý những điều sau:
- Xét nghiệm đúng thời điểm: Không nên xét nghiệm quá sớm để tránh kết quả âm tính giả. Xét nghiệm NIPT nên được thực hiện từ tuần thai thứ 9. Thông qua kết quả xét nghiệm NIPT, mẹ bầu sẽ biết được những nguy cơ có thể xảy ra bởi rối loạn nhiễm sắc thể của thai nhi.
So với những phương pháp sàng lọc khác, NIPT có thể thực hiện sớm hơn nhưng mẹ bầu cũng không cần lo lắng vì đây là phương pháp không xâm lấn nên không gây ảnh hưởng đến thai nhi. Sau 5 - 7 ngày tính từ thời điểm làm xét nghiệm, mẹ bầu đã có thể nhận được kết quả với độ chính xác lên đến 99%. Bạn nên tìm hiểu, tham khảo thông tin để có thể lựa chọn những đơn vị y tế đáng tin cậy. TS. TS. TS. BSCKII. BS...
Thời gian trả kết quả nhanh chóng, 3-5 ngày kể từ khi nhận mẫu (không tính Thứ 7, Chủ nhật).
Cam kết bảo mật tuyệt đối thông tin của khách hàng.
Hỗ trợ tư vấn biện pháp can thiệp khi có bất kỳ bất thường nào về kết quả xét nghiệm.000 VNĐ).
Tặng gói
xét nghiệm sàng lọc
sơ sinh 5 bệnh cho bé (trị giá 500.000 VNĐ), bao gồm: tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh, suy giáp trạng bẩm sinh, bệnh thiếu men G6PD, rối loạn chuyển hóa đường Galactose, bệnh Phenylceton niệu.
Đây là cơ hội “có một không hai” mà các mẹ bầu không thể bỏ lỡ khi vừa được sàng lọc dị tật thai nhi trước sinh, đồng thời được kiểm tra những chỉ số xét nghiệm thai kỳ cần thiết và thực hiện các xét nghiệm sàng lọc sơ sinh ngay khi trẻ vừa ra đời nhằm sàng lọc sớm các bệnh lý trẻ có thể gặp và đưa ra hướng điều trị kịp thời.
Xét nghiệm NIPT có tỉ lệ chính xác cao nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ âm tính giả. Do đó, NIPT được xếp vào nhóm xét nghiệm sàng lọc và không phải là xét nghiệm chẩn đoán. Dù kết quả như thế nào, mẹ bầu vẫn cần được theo dõi bởi các bác sĩ chuyên khoa, kết hợp với siêu âm định kỳ và một số phương pháp khác để phát hiện sớm những bất thường, đồng thời áp dụng các phương pháp can thiệp kịp thời.
TẠI ĐÂY. | medlatec | 1,101 |
Triệu chứng loãng xương và phương pháp phòng ngừa hiệu quả
Tình trạng loãng xương nếu không sớm phát hiện và tiến hành kiểm soát, khắc phục có thể dẫn đến những hậu quả vô cùng nguy hiểm.
1. Bệnh loãng xương là gì
Tình trạng mật độ các chất trong xương giảm dần gây mỏng xương khiến chúng trở nên giòn hơn, xốp hơn và dễ tổn thương khi có tác động lực từ bên ngoài được gọi là loãng xương. Phần lớn vấn đề này thường xảy ra với những người cao tuổi, loãng xương khiến xương khớp họ dễ dàng nứt, gãy và gặp nhiều khó khăn trong việc phục hồi. Trong một số trường hợp, bệnh nhân cần sự can thiệp của biện pháp phẫu thuật, gây tốn kém cao.
Thông thường, xương đùi, xương cổ tay, xương cột sống sẽ có tỉ lệ loãng xương nhanh chóng hơn so với các bộ phận khác. Lý giải nguyên nhân về tình trạng loãng xương thường gặp ở người cao tuổi, các chuyên gia cho rằng ở giai đoạn đó, quá trình chuyển hóa xương bắt đầu gặp nhiều tác nhân tiêu cực gây rối loạn và dẫn đến suy yếu.
Những đối tượng khi đối diện với tình trạng loãng xương thường có cảm giác đau nhức, dễ tổn thương, gãy nứt khi té ngã, thậm chí là vấp rất nhẹ. Đồng thời, một số người còn có hiện tượng còng lưng, đau lưng, cân nặng suy giảm, không thể thẳng người khi đi, đứng,...
Theo kết quả thống kê của một số tổ chức y tế thế giới, tỉ lệ loãng xương ở phụ nữ châu Á thường ở mức rất cao, thậm chí nhiều trường hợp mật độ xương ở mức thấp hơn so với mức trung bình. Hiện nay, bên cạnh nguyên nhân tuổi tác còn có rất nhiều tác động khác dẫn đến tình trạng này. Do đó, nên sớm nhận biết các dấu hiệu điển hình và tiến hành can thiệp để làm chậm quá trình lão hóa xương khớp.
2. Những triệu chứng loãng xương thường gặp
Bệnh thường không có triệu chứng lâm sàng rõ ràng, đặc trưng, triệu chứng loãng xương chỉ biểu hiện khi đã bắt đầu xuất hiện những biến chứng, cụ thể:
Hình thành những cơn đau nhức xương khớp dữ dội, đặc biệt là đau lưng mức độ cấp tính và mãn tính.
Cột sống bệnh nhân có thể bị biến dạng với những biểu hiện như: cột sống bị vẹo, gù, các đốt sống có thể bị gãy gây giảm chiều cao.
Loãng xương gây ảnh hưởng trực tiếp đến lồng ngực và các thân đốt sống, nếu không có biện pháp can thiệp phù hợp có thể khiến bệnh nhân có triệu chứng đau ngực, khó thở,...
Một trong những triệu chứng nghiêm trọng của loãng xương đó là tình trạng gãy xương khi gặp các chấn thương nhẹ, thậm chí không rõ chấn thương. Triệu chứng này thường phổ biến tại đầu dưới của xương quay, cổ xương đùi, đốt sống,...
Những vùng xương chịu áp lực lớn của cơ thể thường sẽ có biểu hiện đau nhức rõ ràng hơn. Các cơn đau thường dai dẳng, kéo dài, lặp đi lặp lại và không có dấu hiệu thuyên giảm. Đồng thời đau dữ dội hơn khi hoạt động, mang vác các vật nặng.
Ngoài ra, triệu chứng loãng xương còn biểu hiện kèm các biểu hiện như giãn tĩnh mạch, thoái hóa khớp, cao huyết áp, khó khăn trong thực hiện các tư thế như cúi, gập người,...
3. Nguyên nhân gây loãng xương và biện pháp phòng ngừa
Nguyên nhân dẫn đến loãng xương
Tuổi tác là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến loãng xương, ngoài ra còn có các yếu tố tác động sau:
Phụ nữ bước vào giai đoạn mãn kinh hoặc có chu kỳ kinh nguyệt không đều gây suy giảm nồng độ Estrogen thường có nguy cơ cao đối diện với bệnh loãng xương. trong khi đó, nồng độ Testosterone thấp là nguyên nhân gây loãng xương ở nam giới.
Chế độ dinh dưỡng không khoa học, thiếu dưỡng chất, đặc biệt là các chất có lợi cho xương khớp như: Canxi, Vitamin D, Omega-3,... hoặc gặp phải triệu chứng rối loạn ăn uống.
Tác dụng phụ của thuốc do sử dụng thuốc Corticosteroid, Heparin trong thời gian dài, không theo sự hướng dẫn của bác sĩ có chuyên môn.
Không có thói quen rèn luyện thể dục thể thao, mức độ hoạt động thấp, ngồi nhiều có thể dẫn đến xương khớp suy yếu.
Các chất kích thích như bia, rượu, thuốc là được xem là tác nhân gây hại, đẩy nhanh và suy yếu hệ thống xương khớp.
Đối tượng thường xuyên lao động vất vả, khuân vác các vật nặng sẽ có nguy cơ cao mắc các bệnh về xương khớp so với người bình thường.
Trong giai đoạn hình thành và phát triển hệ thống xương khớp không cung cấp đủ lượng Canxi cần thiết cũng là nguyên nhân dẫn đến lão hóa, suy giảm xương khớp nhanh chóng khi về già.
Biện pháp khắc phục loãng xương
Để ngăn chặn và làm chậm quá trình suy giảm mật độ xương khớp, bên cạnh xác định được nguyên nhân gây bệnh để khắc phục, mỗi cá nhân cần lưu ý:
Cung cấp đủ lượng Canxi cần thiết cho cơ thể mỗi ngày thông qua chế độ ăn uống.
Có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để tiến hành sử dụng các dạng viên uống bổ sung dưỡng chất có lợi cho xương khớp.
Thường xuyên tiến hành đo loãng xương để kiểm tra và sớm phát hiện ra dấu hiệu loãng xương.
Những đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh loãng xương nên thực hiện tái khám định kỳ để được theo dõi, khắc phục.
Tuân thủ các chỉ định của y bác sĩ, không tự ý kê đơn và sử dụng thuốc Tây y, Đông y cũng như các biện pháp dân gian.
Thường xuyên rèn luyện thể dục thể thao, nâng cao mức chịu tải trọng của cơ thể, tăng cường sức mạnh tại các cơ.
Tránh để té ngã hay các tác động lực lớn lên xương khớp dẫn đến nứt gãy xương.
Theo thời gian, sự lão hóa của hệ thống xương khớp là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, mỗi cá nhân cần có biện pháp phù hợp về chế độ ăn uống, sinh hoạt để làm chậm quá trình này. Đồng thời, khi phát hiện những triệu chứng loãng xương, cần sớm gặp bác sĩ có chuyên môn để được kiểm tra, tư vấn khắc phục. | medlatec | 1,100 |
Nguyên nhân gây chứng đau đầu nhũ hoa ở nữ giới
Đau đầu nhũ hoa (hay đau đầu ti, đau đầu vú) là một trong những lo lắng thầm kín mà rất nhiều chị em phải đối mặt, việc điều trị chứng đau đầu ti cần căn cứ vào nguyên nhân gây bệnh. Bài viết bên dưới sẽ cung cấp cho bạn nhóm nguyên nhân phổ biến gây chứng đau đầu vú ở chị em và những biện pháp giảm đau hiệu quả.
1. Đau đầu nhũ hoa là như thế nào?
Đau đầu nhũ hoa ở nữ giới là một vấn đề không hiếm gặp và có thể gây ảnh hưởng đến sự thoải mái và sức khỏe của phái nữ. Tình trạng này có thể biểu hiện dưới nhiều dạng và tùy thuộc vào từng người, triệu chứng có thể khác nhau. Dưới đây là một số mô tả về đau đầu vú mà bạn có thể cảm nhận:
– Đau nhức hoặc đau rát đầu nhũ hoa
– Cảm giác căng tức bầu ngực, căng tức đầu nhũ hoa gây ra sự khó chịu.
– Đau đầu vú có thể tăng lên khi bạn tiếp xúc với vùng này, chẳng hạn như trong quá trình di chuyển, tập thể dục, hoặc khi mặc quần áo không phù hợp.
Đau đầu nhũ hoa có thể tăng lên khi bạn tiếp xúc với vùng này
– Triệu chứng có thể kéo dài trong một khoảng thời gian cố định hoặc có thể xuất hiện đột ngột và biến mất.
– Một số dấu hiệu khác mà người bệnh có thể gặp phải là đầu núm vú có chảy dịch, xuất hiện khối u bất thường ở vú hoặc vùng lân cận như nách, đây là những biểu hiện cảnh báo sức khỏe bạn có thể đang gặp nguy hiểm nghiêm trọng.
Bạn cần đến gặp các bác sĩ chuyên khoa khi có các dấu hiệu và triệu chứng đau và tiết dịch ở đầu nhũ hoa, nhất là khi có máu có mủ, sau sinh 1 tuần mà vú sưng đau hay có mật độ cứng rắn, đây là dấu hiệu vú bị nhiễm khuẩn, xuất hiện cục cứng mới ở ngực kèm đau và không mất đi sau khi kỳ kinh nguyệt đã kết thúc, đau đầu vú kéo dài mà không rõ nguyên nhân.
2. Nguyên nhân gây chứng đau đầu vú ở nữ giới
Chứng đau đầu vú ở nữ giới có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến gây ra chứng đau đầu vú ở nữ giới.
2.1. Đau đầu vú do sự thay đổi hormone
Phụ nữ trong những ngày kinh nguyệt hoặc đang thai nghén thường gặp phải triệu chứng đau đầu vú, nguyên nhân của tình trạng này là do sự thay đổi về hormone. Khi này bạn sẽ có cảm giác đau, tức ngực và đau ở đầu núm vú gây cảm giác khó chịu nhất là khi hoạt động mạnh như chạy nhảy.
Ngoài ra,ở phụ nữ sau sinh cũng phải đối mặt với tình trạng này, do sự xuống sữa làm cho vú căng ứ và gây đau. Lưu ý, nếu có vùng đỏ thì cần gặp thầy thuốc, bởi viêm tấy có thể phát triển thành áp-xe gây nguy hiểm.
2.2. Các nguyên nhân khác
Những nguyên nhân khác có thể gây đau đầu nhũ hoa ở nữ giới là:
– Thay đổi cấu trúc và thát triển: Trong giai đoạn dậy thì hoặc mang thai sự phát triển của mô vùng ngực có thể tạo ra sự căng và đau ở đầu vú.
– Dị ứng và kích ứng da: Tiếp xúc với các chất gây dị ứng hoặc kích ứng da như kem dưỡng da, xà phòng, nước xả vải, hoặc vải không phù hợp có thể làm cho da nhũ hoa trở nên ửng đỏ, ngứa, và gây ra đau rát.
– Áp lực vật lý: Đau đầu vú có thể xuất phát từ áp lực vật lý, chẳng hạn như việc sử dụng áo ngực không phù hợp, quá chật hoặc quá nịt, làm tăng cường sự cọ xát, tạo áp lực lên vùng nhũ hoa và gây đau nhũ hoa.
– Tâm lý: Căng thẳng, stress, tình trạng tâm lý không ổn định có thể gây ra sự thay đổi của hormone, từ đó gây đau nhức ở đầu vú.
– Bệnh lý về ngực: Các vấn đề liên quan đến tình trạng sức khỏe của tuyến vú bao gồm viêm nhiễm, bệnh xơ nang vú, phụ nữ đang cho con bú bị tắc ống sữa và nhiễm khuẩn, hội chứng tiền kinh, sưng tĩnh mạch,..có thể gây ra đau đầu vú.
Bệnh lý về ngực có thể là nguyên nhân đau đầu vú
– Những bệnh ngoài da do virus mụn rộp phát triển ở vú cũng gây đau nhũ hoa.
– Các chấn thương, hoặc tác động vật lý có thể gây ra sự đau đầu vú.
– Ngoài ra, có một số loại thuốc cũng có thể gây ra đau vú như thuốc trợ tim loại digitalis, hay thuốc hạ huyết áp aldomet…
Đau đầu vú ở mỗi người có thể có phản ứng đau khác nhau do nhiều nguyên nhân khác nhau. Nếu bạn gặp triệu chứng này và cảm thấy lo lắng, việc tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia y tế là quan trọng để được đánh giá và điều trị phù hợp.
3. Cách giảm đau đầu nhũ hoa
Dưới đây là một số cách bạn có thể thực hiện để giảm đau đầu vú:
– Sử dụng áo ngực có kích thước và chất liệu phù hợp, tránh áo ngực quá chật hoặc quá nịt, để tránh tạo áp lực và cọ xát không mong muốn lên vùng nhũ hoa.
– Sử dụng áo lót có lớp lót mềm mại và không gây kích ứng, tránh sử dụng áo lót bằng chất liệu tổng hợp hoặc chất liệu có khả năng gây dị ứng.
– Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da nhũ hoa thân thiện với da. Tránh sử dụng các sản phẩm chứa hóa chất có thể gây kích ứng da đầu vú và gây đau đầu vú.
– Sử dụng chườm nóng để giúp giảm đau và sưng ngực.
Sử dụng chườm nóng để giúp giảm đau và sưng ngực
– Thực hiện các phương pháp thư giãn như yoga, thiền, tập thể dục nhẹ nhàng, hoặc tắm nước ấm để giúp giảm căng thẳng và stress.
– Đảm bảo bạn có đủ giấc ngủ và thư giãn hàng ngày để giúp cơ thể phục hồi và giảm đau.
– Cân nhắc thay đổi chế độ ăn uống bằng cách giảm tiêu thụ các thực phẩm có chứa caffeine và thực phẩm có khả năng gây tăng tình trạng viêm.
– Khi thấy xuất hiện các triệu chứng đau đầu vú kéo dài, cần theo dõi về mức độ, tần suất xuất hiện cơn đau,..đồng thời đi khám chuyên khoa để được bác sĩ giúp xác định nguyên nhân và điều trị kịp thời. | thucuc | 1,198 |
HBV lây nhiễm
HBV được tìm thấy số lượng lớn trong máu. Ngoài ra, HBV còn có trong tinh dịch, dịch tiết âm đạo, sữa mẹ và nước bọt, nhưng rất ít trong nước tiểu và không có trong phân.
HBV có thể lây truyền qua 4 đường, do tiếp xúc với máu hay dịch tiết của người có chứa siêu vi viêm gan B:
1. Mẹ truyền sang con: trẻ sơ sinh, con của bà mẹ bị nhiễm siêu vi B, đây là đường lây quan trọng nhất.
 
2. Ðường tình dục: hoạt động tình dục cùng giới đồng tính nam hoặc khác giới với người nhiễm siêu vi B.
 
3. Truyền máu hoặc chế phẩm máu nhiễm siêu vi B, dùng chung bàn chải đánh răng, dao cạo râu, kềm cắt móng tay với người bị nhiễm siêu vi B, kim chích xăm mình hay xỏ lỗ tai không đảm bảo vô trùng. Nhân viên y tế bị tai nạn chạm phải kim tiêm nhiễm siêu vi B.
4. Tiêm chích ma túy: dùng chung kim tiêm có nhiễm siêu vi B.
HBV không lây qua đường tiếp xúc thông thường  như :
- Hôn trên má
- Ho hoặc hắt hơi
- Ôm hoặc nắm tay nhau
- Ăn thực phẩm từ một người bị nhiễm bệnh nấu
- Sử dụng chung đồ dùng ăn uống như đũa hoặc muôi.
PGS. TS Nguyễn Nghiêm Luật | medlatec | 225 |
Đũa mốc - nguyên nhân gây ung thư không ngờ
Sử dụng đũa ăn quá lâu, bảo quản không tốt, ít phơi nắng làm cho đũa mốc... là những nguyên nhân có thể gây nên bệnh ung thư mà ít người nghĩ đến.
Chỉ thay khi đũa gẫy, hỏng
Thói quen sử dụng đũa trong nhiều gia đình hiện nay là chỉ thay khi đũa bị gẫy, cong, vênh... chứ ít người thay đũa ăn khi chúng vẫn còn dùng được. Có những gia đình sử dụng đũa trong nhiều năm mà không thay. Bà Nguyễn Thị Lan (phố Hoàng Sâm, Nghĩa Đô, Hà Nội) cho biết, từ lâu bà không nghĩ đũa ăn lại có thể gây ảnh hưởng gì đến sức khoẻ, chỉ là nó có tiện dụng hay không, dùng có vừa tay, có dễ gắp hay không thôi. Khi nào đũa gãy, cong, bị cháy hoặc thất lạc mất thì mới mua đũa mới. Có khi đũa mới mua để lâu ngày bị mốc, bà đem ra rửa sạch phơi khô rồi lại dùng, chứ bỏ đi thì rất phí. Cũng không thấy ai nói có thể sinh bệnh vì dùng đũa nên bà cũng không quan tâm nhiều đến việc này.
PGS. TS Trịnh Lê Hùng, Khoa Hóa, Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội cho biết, đũa thường làm bằng tre, gỗ, lại thường xuyên trong môi trường ẩm ướt, tích nước, đây là môi trường thuận lợi để các vi khuẩn như cầu tụ vàng và E. coli phát triển. Bảo quản không tốt, đũa sau khi sử dụng thời gian dài sẽ biến chất, gây ngộ độc mạn tính vì đũa mốc tiết ra chất độc gây ung
thư là aflatoxin. Aflatoxin là loại chất độc gây ung thư gan và mang tới nhiều chứng bệnh nguy hiểm khác, ảnh hưởng đến sức khoẻ con người.
Cũng theo PGS. TS Trịnh Lê Hùng, từ năm 1988, Tổ chức Nghiên cứu Ung thư Quốc tế đã liệt Aflatoxin B1 vào với những bằng chứng cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa chất độc này trong cơ thể với bệnh ung thư gan. Theo nghiên cứu của Đại học Cornell (Hoa Kỳ) thì loại độc chất này có thể gây nên những ảnh hưởng bất lợi cho con người qua một thời gian dài tích tụ Aflatoxin từ thực phẩm, dù với hàm lượng cực thấp. Những hội chứng ngộ độc cấp có thể nhận thấy là nôn ói, đau bụng, sưng phổi, co giật, hôn mê, và tử vong do phù não và tim, gan, thận tích mỡ.
Giữ đũa sạch, an toàn
TS Trần Mạnh Thắng, Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam cho hay, đa số các loại đũa trên thị trường là đũa gỗ, được làm từ tre, trúc, gỗ qua công đoạn xử lý, sơn phủ và bán ra ngoài thị trường. Để sử dụng đũa an toàn, tốt nhất là với đũa mới mua về thì phải rửa sạch, luộc qua nước sôi rồi phơi nắng vì trong quá trình chế tạo, đũa rất dễ bị nhiễm khuẩn. Khi phơi khô, toàn bộ vi khuẩn trên đũa sẽ bị tiêu diệt. Trong quá trình sử dụng, nên rửa nhẹ tay để tránh bào mòn lớp vỏ bên ngoài đũa. Nhiều người thích sử dụng các loại đũa có màu trầm gần với màu gỗ để đảm bảo đó là gỗ thật, nhưng thực ra đa phần các loại đũa đều được xử lý, lớp vỏ không phải là lớp màu thật của đũa.
PGS. TS Trịnh Lê Hùng cũng cho rằng, khi đũa đã mốc thì nhất thiết phải bỏ, dù có rửa sạch thì vi khuẩn nấm mốc cũng vẫn sẽ xâm nhập, sản sinh ra chất aflatoxin là mầm mống của bệnh ung thư. Độc tố này bền với nhiệt nên dù có luộc, phơi cũng không xử lý hết được.
Theo các chuyên gia, đặc biệt, không nên sử dụng đũa ăn để xào nấu. Bởi khi nấu ở nhiệt độ cao, các hóa chất ở bên ngoài đũa dễ bị phân hủy, gây ngộ độc kim loại. Các kim loại nặng như chì, benzen và các chất gây ung thư hay dung mỗi hữu cơ khác có thể xâm nhập vào cơ thể con người, gây ngộ độc và thậm chí ung thư sau thời gian dài sử dụng. Làm khô đũa rồi mới cho vào ngăn chạn, nếu không, độ ẩm và kín của chạn bát sẽ khiến đũa dễ bị mốc. Chỉ sau một ngày sử dụng, các vi sinh vật có hại xâm nhập, nấm mốc sinh sôi.
Lời khuyên cho người tiêu dùng là đừng để bát đũa ăn xong không rửa ngay. Rửa đũa bằng cách lấy khăn vuốt nhẹ nhàng, không chà xát mạnh để đũa không mất đi lớp sơn phủ bảo vệ. | medlatec | 810 |
Bị Covid-19 có triệu chứng gì và cần làm gì khi nhiễm bệnh?
Diễn biến dịch bệnh Covid-19 ở nước ta đang ngày càng phức tạp, số ca bệnh tăng cao mỗi ngày khiến bất cứ ai trong chúng ta cũng có nguy cơ mắc. Biết được bị Covid-19 có triệu chứng gì sẽ giúp phát hiện bệnh sớm, từ đó cách ly để ngăn ngừa bệnh lây lan ra cộng đồng, giảm số người mắc bệnh và tử vong.
1. Bác sĩ tư vấn Covid-19 có triệu chứng gì?
Bệnh Covid-19 xảy ra do nhiễm phải virus SARS-Co
V-2, gây ra nhiều tình trạng về bệnh hô hấp, các biến thể mới không ngừng được phát hiện. Mỗi biến thể của virus Covid-19 lại gây ra bệnh cảnh với các triệu chứng khác nhau, dưới đây là những triệu chứng điển hình thường gặp nhất cho biết bạn đang mắc phải căn bệnh này.
1.1. Triệu chứng bị Covid-19 trong thời gian ủ bệnh
Sau khi nhiễm phải virus SARS-Co
V-2 do lây nhiễm từ người bệnh, thời gian ủ bệnh kéo dài từ 2 - 14 ngày, trung bình là 5 ngày. Trong thời gian này, người bệnh gần như không có triệu chứng gì nhưng virus vẫn tồn tại và có thể gây lây truyền bệnh.
1.2. Triệu chứng sớm khi bị Covid-19
Sau thời gian ủ bệnh, triệu chứng sớm do virus SARS-Co
V-2 gây ra sẽ xuất hiện vào từ 2 - 14 ngày kể từ khi tiếp xúc với virus. Triệu chứng của mỗi người có thể là khác nhau tùy theo thể virus cũng như khả năng miễn dịch của người bệnh, thường gặp gồm:
Sốt
Sốt là dấu hiệu phổ biến sớm nhất để nhận biết một người nhiễm virus SARS-Co
V-2, hầu hết người mắc bệnh là trẻ nhỏ và người lớn đều sốt từ 38 độ C trở lên. Triệu chứng sốt thường là gai rét, ớn lạnh.
Ho khan
Ho khan cũng là triệu chứng nhiễm Covid-19 xuất hiện sớm và phổ biến. Triệu chứng này còn khiến virus dễ lây lan trong không khí và khiến số ca bệnh tăng lên nhanh chóng trên toàn thế giới. Khác với dấu hiệu ho của các bệnh đường hô hấp khác, ho do Covid-19 không thể trị dứt điểm với thuốc ho thông thường.
Cơ thể mệt mỏi
Khi virus Covid-19 nhân lên số lượng nhanh chóng, cơ thể người bệnh sẽ xuất hiện dấu hiệu đau nhức, mệt mỏi, kiệt sức. Nghiên cứu của Tổ chức Y tế Thế giới cho thấy, khoảng 40% bệnh nhân Covid-19 xuất hiện dấu hiệu mệt mỏi trong giai đoạn sớm, có thể kéo dài suốt thời gian mắc bệnh và cả khi bệnh kết thúc một vài tuần.
Có thể thấy, các triệu chứng sớm của nhiễm Covid-19 rất giống với cảm cúm do virus thông thường nên dễ bị nhầm lẫn.
1.3. Triệu chứng nhiễm Covid-19 diễn biến từng ngày
Tùy vào thể trạng và khả năng miễn dịch của từng người, tiến triển bệnh do virus Covid-19 có thể khác nhau, cần đặc biệt chú ý các trường hợp tiến triển nặng. Biểu hiện bệnh rõ nhất là trong khoảng 2 - 14 ngày kể từ khi tiếp xúc với người bệnh khác, cụ thể như sau:
Triệu chứng nhiễm Covid-19 ngày 1 - 3
Triệu chứng sớm lúc này giống với cảm cúm do virus thông thường như: viêm họng nhẹ, sốt nhẹ hoặc không sốt, không mệt mỏi, người bệnh vẫn sinh hoạt, ăn uống bình thường. Tuy nhiên thời điểm này virus Covid-19 vẫn có thể lây lan.
Triệu chứng nhiễm Covid-19 ngày thứ 4
Bắt đầu từ ngày này, triệu chứng bệnh sẽ xảy ra ồ ạt và người bệnh cần chú ý theo dõi để kịp thời can thiệp nếu nghi ngờ bệnh tiến triển nặng. Cụ thể, trong ngày này, người bệnh sẽ có các triệu chứng sau:
Nhiệt độ cơ thể tăng nhẹ nhưng thường chưa sốt cao.
Bắt đầu khàn tiếng.
Cổ họng đau nhẹ, người mệt mỏi lờ đờ.
Đau đầu hoặc tiêu chảy nhẹ.
Bắt đầu không cảm thấy ngon miệng, chán ăn.
Có người thì bị giảm hoặc mất vị giác hoặc khứu giác.
Triệu chứng nhiễm Covid-19 ngày thứ 5
Nhiệt độ cơ thể người bệnh lúc này đã tăng cao hơn, triệu chứng mệt mỏi, đau nhức các khớp xương cũng nghiêm trọng hơn. Triệu chứng khàn tiếng, đau họng thấy rõ và không giảm khi dùng thuốc giảm đau họng, giảm ho thông thường.
Triệu chứng nhiễm Covid-19 ngày thứ 6
Triệu chứng lúc này khá đa dạng như sau:
Ho có đờm hoặc không có đờm.
Bắt đầu sốt nặng hơn, có 1 số thể virus chỉ gây sốt nhẹ hoặc do có kháng thể từ vắc xin nên triệu chứng sốt không nặng.
Tiêu chảy, có thể nôn ói.
Cơ thể mệt mỏi.
Đau họng nhiều, nhất là khi ăn, nói hoặc nuốt nước bọt.
Đau mỏi toàn thân.
Triệu chứng nhiễm Covid-19 ngày thứ 7
Người bệnh sốt cao dưới 38 độ C, toàn thân đau nhức, ho nhiều và nhiều đờm hơn. Ngoài ra, cần chú ý các dấu hiệu nặng như khó thở, tiêu chảy, nôn ói nhiều. Có những người sau 7 ngày, các triệu chứng trở về bình thường.
Triệu chứng nhiễm Covid-19 ngày thứ 8
Các dấu hiệu gặp phải gồm: ho liên tục, nhiều đờm, thậm chí còn mất tiếng, người bệnh sốt trên dưới 38 độ C, có những người sốt cao nhất là trẻ nhỏ. Ngoài ra, dấu hiệu khó thở cũng thấy rõ người, người bệnh cảm giác nặng lồng ngực, hơi thở khò khè.
Cùng với đó, dấu hiệu đau đầu, đau lưng, đau các khớp xương cũng trở nên rõ ràng hơn.
Triệu chứng nhiễm Covid-19 ngày thứ 9
Nếu không được kiểm soát bệnh tốt, tiến triển do Covid-19 nặng, người bệnh sẽ gặp các triệu chứng khó thở nặng, ho, sốt cao đến rất cao, lồng ngực nặng nề,...
Diễn biến của nhiễm Covid-19 ở mỗi người có thể khác nhau, do đó triệu chứng cũng không giống nhau nhưng nếu có triệu chứng và tiếp xúc với người bệnh, nên xét nghiệm chẩn đoán bệnh sớm.
2.
Nếu xét nghiệm dương tính với Covid-19, để ngăn ngừa sự lây lan bệnh cũng như đảm bảo sức khỏe, cần lưu ý:
Tự cách ly tại nhà, thông báo cho chính quyền địa phương cũng như những người thân, người đã tiếp xúc kể từ thời gian nghi nhiễm Covid-19.
Sống và sinh hoạt trong phòng riêng, đeo khẩu trang và thực hiện các biện pháp sát khuẩn để ngăn ngừa lây nhiễm cho người xung quanh.
Theo dõi các triệu chứng bệnh, giữ tinh thần lạc quan, tự cách ly và điều trị, nếu triệu chứng bệnh xấu đi cần được điều trị nhanh chóng.
Hi vọng qua bài viết này, bạn đọc đã nắm được bị Covid-19 có triệu chứng gì cũng như cần làm gì khi có triệu chứng bệnh. Chúc bạn và gia đình giữ sức khỏe tốt trước dịch bệnh vô cùng phức tạp này. | medlatec | 1,155 |
Gemcitabin trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ
Nhóm các loại ung thư phổi không tế bào nhỏ chiếm khoảng 85% ung thư phổi. Bài viết này giới thiệu một hóa chất được sử dụng gần đây điều trị cho nhóm ung thư phổi này ở nhiều giai đoạn: Tiến triển tại chỗ, tại vùng hoặc di căn.
1. Tổng quan về ung thư phổi
Tại Việt Nam, số bệnh nhân mới mắc cũng như số bệnh nhân tử vong vì ung thư phổi ở mức rất cao. Năm 2020, Việt Nam có thêm khoảng 26.000 người mắc ung thư phổi, trong đó tỉ lệ lớn bệnh nhân ở giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc tại vùng và 23 797 trường hợp tử vong vì ung thư phổi.Ung thư phổi thường được phân thành 2 loại chính:Ung thư phổi loại tế bào nhỏ (khoảng 10-15%). Loại này thường diễn tiến nhanh, lan tràn toàn thân, người bệnh thường đến khám khi đã ở giai đoạn lan tràn (muộn), điều trị chủ yếu bằng các liệu pháp toàn thân (hóa trị, điều trị miễn dịch).Nhóm các loại ung thư phổi không tế bào nhỏ (gồm các loại như: loại tế bào gai, loại tuyến hoặc loại tế bào lớn), chiếm khoảng 85%. Loại ung thư này có thể gặp khi người bệnh ở giai đoạn sớm, khu trú, hoặc ở giai đoạn tiến triển tại chỗ - tại vùng, hoặc giai đoạn di căn xa.
2. Các phương pháp chẩn đoán ung thư phổi
Để chẩn đoán giai đoạn của ung thư phổi thường cần làm CT scan (hoặc PET – CT scan), MRI não, xạ hình xương. Một số trường hợp cần kết hợp nội soi trung thất, nội soi màng phổi, sinh thiết hạch trung thất mới có thể xác định chính xác giai đoạn. Các khảo sát khác cần thiết khác cũng có thể được chỉ định như: Siêu âm bụng, CT scan bụng hay CT scan toàn thân, dấu ấn sinh học bướu (tumor markers)...Cần lưu ý: Phần lớn các dấu ấn sinh học bướu không đặc hiệu để chẩn đoán ung thư phổi, nên không dùng để chẩn đoán xác định bệnh. Tuy nhiên, nếu lúc chưa điều trị mà các chất này tăng cao thì có thể kiểm tra định kỳ để theo dõi trong quá trình điều trị.
3. Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ như thế nào?
Điều trị các loại ung thư phổi loại không phải tế bào nhỏ thường phải căn cứ vào giai đoạn, khả năng vận dụng các mô thức điều trị như: Phẫu thuật – xạ trị - hóa trị - điều trị miễn dịch, điều trị trúng đích...Khi bệnh ở giai đoạn sớm: Phẫu thuật hoặc xạ trị có vai trò nhiều nhất.Giai đoạn tiến triển tại chỗ tại vùng: Thường không thể phẫu thuật triệt để ngay từ đầu, cần phối hợp các mô thức điều trị nói trên một cách hài hòa. Trong đó nổi bật lên vai trò của hóa trị, hóa xạ đồng thời, và điều trị miễn dịch.Khi bệnh ở giai đoạn di căn (giai đoạn IV) hoặc bệnh tái phát sau điều trị lần đầu thì thường cần các điều trị toàn thân (liệu pháp nhắm trúng đích, điều trị miễn dịch, hóa trị đơn thuần hay phối hợp thêm điều trị miễn dịch, chống sinh mạch...).Hiện đã có nhiều tiến bộ trong điều trị ung thư, nhờ vào việc chẩn đoán sớm và việc tìm ra các đích phân tử để điều trị “nhắm trúng đích”. Tuy nhiên, vẫn còn tỉ lệ cao bệnh nhân ung thư phổi chỉ điều trị toàn thân bằng hóa chất là điều trị chính, do không có đích phân tử hoặc chỉ điểm nào cho điều trị nhắm đích hoặc điều trị miễn dịch.Để điều trị ung thư phổi trong các bối cảnh như vậy, có thể tham khảo các nghiên cứu “kinh điển” đã công bố cách nay 10 -20 năm và áp dụng cho một vài nhóm bệnh nhân phù hợp.Hiện nay các phác đồ có gemcitabin (đơn thuần hay kết hợp) đang là một chọn lựa trong điều trị ung thư phổi. Cơ chế tác động chính của gemcitabin bao gồm:Cạnh tranh để gắn vào DNAỨc chế tổng hợp DNA hoàn toàn.Khi dùng gemcitabin, lưu ý nên pha thuốc trong dung dịch Natri clorid 0,9% và truyền nhanh (khoảng 30 phút). Nếu thời gian truyền kéo dài trên 60 phút và thực hiện hàng tuần thì sẽ tăng nguy cơ ức chế tủy xương. Hiệu quả của gemcitabin trong các phác đồ phối hợp thể hiện qua các nghiên cứu uy tín đã công bố trước đây.Gemcitabin, kết hợp với cisplatin, được chỉ định trong điều trị bước 1 cho các bệnh nhân bị ung thư phổi loại không phải tế bào nhỏ loại ung thư biểu mô tuyến và tế bào lớn ở giai đoạn không phẫu thuật được, tiến triển tại chỗ (giai đoạn IIIA hoặc IIIB) hoặc có di căn (giai đoạn IV).Đối với ung thư phổi loại không phải tế bào nhỏ loại ung thư biểu mô tế bào vảy giai đoạn tiến xa, gemcitabin có thể dùng trong điều trị bước 1 (gemcitabin kết hợp cisplatin) và điều trị duy trì (gemcitabin đơn trị).Ngoài ra, gemcitabin đơn trị liệu có thể chỉ định cho những bệnh nhân lớn tuổi hoặc những bệnh nhân được có chỉ số hoạt động cơ thể kém.
4. Một số độc tính liên quan đến việc sử dụng gemcitabine
Gemcitabine đã được nghiên cứu trước đây với nhiều cách sử dụng khác nhau trong các nghiên cứu pha I về lịch trình sử dụng thuốc, bao gồm sử dụng mỗi ngày, 2 lần mỗi tuần, mỗi 2 tuần, hoặc theo cách sử dụng hiện nay là mỗi tuần trong 3 tuần, chu kỳ 28 ngày. Việc sử dụng theo các cách sử dụng trước đây có thể gây ra các triệu chứng giống cúm, hạ huyết áp, giảm tiểu cầu,... Do đó, ngày nay, thông thường gemcitabine sẽ được dùng mỗi tuần trong 3 tuần, ngưng 1 tuần với chu kỳ 28 ngày.Cũng giống như các loại thuốc hóa chất khác, gemcitabine cũng có một số độc tính có thể thường gặp liên quan đến hệ tạo huyết như giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu. Tuy nhiên, gemcitabine cũng có thể gặp một số tác dụng phụ không liên quan đến hệ tạo huyết như buồn nôn, nôn, mẩn đỏ da, phù ngoại biên, độc tính thận, tiểu đạm, tiểu máu vi thể, rụng tóc, viêm niêm mạc miệng,...
| vinmec | 1,106 |
Cấu trúc sợi tóc và bí quyết để có mái tóc khỏe mạnh
“Cái răng cái tóc là gốc con người”, vậy bạn có biết cấu trúc sợi tóc như thế nào, vòng đời phát triển ra sao và bí quyết để có một mái móc khỏe mạnh là gì hay chưa? Nếu chưa thì cùng tham khảo ngay nội dung bài viết sau đây nhé!
1. Cấu trúc sợi tóc
Nang tóc và thân tóc chính là 2 phần chính cấu tạo nên cấu trúc sợi tóc, cụ thể như sau:Nang tóc
Nang tóc còn được gọi là chân tóc - phần nằm ở dưới lớp biểu bì, tức lớp da đầu. Nang tóc chứa nhiều tế bào thần kinh và mạch máu nhỏ li ti, có tác dụng hấp thụ và cung cấp dinh dưỡng để nuôi dưỡng sợi tóc. Điều này có nghĩa là tóc mọc dài ra hay không, có bóng mượt và chắc khỏe hay không sẽ do nang tóc quyết định.
Thân tócĐây cũng là một phần quan trọng trong cấu trúc sợi tóc và chúng ta dễ dàng nhìn thấy bằng mắt thường vì nó nằm trên lớp biểu bì, tức ngoài lớp da đầu. Thân tóc được chia thành 3 lớp: Lớp tủy (medulla): Đây là lớp trong cùng của sợi tóc, được cấu tạo từ những keratin không rõ hình dáng, kích thước và chức năng cũng không cụ thể. Lớp tủy này thường chứa hạt chất béo và không khí, nếu như tóc mỏng yếu, thiếu dinh dưỡng thì có thể không có lớp tủy này.
Lớp giữa (cortex): Đây là lớp quan trọng nhất của thân tóc nói riêng và cấu trúc sợi tóc nói chung. Lớp giữa mang tính chất quyết định màu sắc của tóc do cấu tạo chứa các sắc tố tự nhiên (melanin). Melanin càng nhiều thì tóc càng sẫm, tối màu và ngược lại.
Lớp biểu bì (cuticle): Lớp này có tác dụng bảo vệ sự khỏe mạnh của lớp giữa, đồng thời, giúp cho sợi tóc duy trì được sự bóng mượt và không bị thấm nước. Trường hợp tóc tiếp xúc với hóa chất thường xuyên thì lớp biểu bì này có thể giảm tác dụng, khiến tóc bị khô xơ và gãy rụng.
2. Vòng đời phát triển của tóc
Sau khi nắm bắt được cấu trúc sợi tóc, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về chu kỳ sinh trưởng của tóc. Các nghiên cứu cho thấy vòng đời của một sợi tóc trung bình từ 2 - 6 năm. Mỗi ngày, tóc dài thêm 3 - 3,5mm, tức một tháng tóc dài thêm 1cm.
Tuy có sự khác nhau về độ dài và dày nhưng vòng đời phát triển của tóc là như nhau ở tất cả mọi người, bao gồm 3 giai đoạn chính: Anagen - Giai đoạn mọc: Có đến 85 - 90% sợi tóc được hình thành trong giai đoạn này. Theo đó, các tế bào mầm tóc ở nang tóc phát triển xuống nhú bì, biệt hóa thành sợi tóc và mọc ra khỏi da đầu. Giai đoạn này kéo dài khoảng 2 - 6 năm.
Catagen - Giai đoạn ngưng mọc: Chỉ 1 - 2% sợi tóc được mọc trong giai đoạn này. Thường thì tóc sẽ không mọc hay phát triển nữa mà sẽ teo nhỏ lại và tách dần khỏi nhú bì. Giai đoạn này kéo dài khoảng 2 - 3 tuần.
Telogen - Giai đoạn nghỉ, chờ rụng và rụng: Các sợi tóc sẽ bị rụng khỏi da đầu để hình thành những sợi tóc mới. Có từ 5 - 10% sợi tóc mới hình thành và giai đoạn này kéo dài khoảng 2 - 3 tháng. Thường thì mỗi ngày, chúng ta sẽ bị rụng đi khoảng 60 - 100 sợi tóc. Nếu lượng tóc rụng nhiều hơn có thể tiềm ẩn do bệnh lý. Lúc này, bạn không nên chủ quan mà cần đi khám và điều trị để vừa không ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ, vừa phòng ngừa được biến chứng.3. Bí quyết để mái tóc khỏe mạnh
Nắm được cấu trúc sợi tóc là chưa đủ, bạn cần “bỏ túi” cho mình những bí quyết để có thể sở hữu được mái tóc khỏe mạnh và bóng mượt. Sử dụng dầu gội, dầu xả phù hợpĐây chính là nguyên tắc quan trọng hàng đầu khi chăm sóc tóc và da đầu. Để chọn được dầu gội và dầu xả phù hợp thì bạn phải xác định được đặc điểm, tính chất tóc của mình. Chẳng hạn, tóc dầu, tóc khô hay tóc bình thường; tóc có bị gàu, xơ gãy, chẻ ngọn hay không; tóc có đang uốn, duỗi, nhuộm,… hay không. Qua đó, chọn được loại dầu gội và dầu xả có công dụng phù hợp. Gội đầu đúng cách
Gội đầu tưởng chừng là việc đơn giản nhưng không phải ai cũng biết cách gội đầu sao cho đúng. Dưới đây là những gợi ý dành cho bạn. Không nên gội đầu thường xuyên, lý tưởng nhất là gội từ 2 - 3 lần/ tuần. Không gội đầu với nước quá lạnh hoặc quá nóng. | medlatec | 856 |
Bệnh sùi mào gà ở nữ: những dấu hiệu và mức độ nguy hiểm
Bệnh sùi mào gà ở nữ thường phát hiện muộn hơn nam giới do cấu trúc của cơ quan sinh dục nữ phức tạp hơn. Vậy căn bệnh này ở nữ giới thường có những biểu hiện nào? Trường hợp không điều trị, người bệnh sẽ gặp phải những biến chứng gì? Để giải đáp thắc mắc trên, mời bạn đọc tham khảo bài viết này.
1. Tìm hiểu chung về bệnh sùi mào gà ở nữ
Tác nhân gây bệnh sùi mào gà (mụn cóc sinh dục) là virus HPV - Human Papillomavirus. Trên thực tế, căn bệnh xã hội này có thể xuất hiện ở cả nam và nữ giới, trong đó virus HPV type 6, HPV type 11 là tác nhân gây bệnh. Khi mắc bệnh, chị em sẽ thấy một số mụn thịt mọc thành từng cụm ở cơ quan sinh dục, nếu để ý kỹ có thể thấy các nốt mụn thịt trông giống như mào gà. Bệnh sùi mào gà ở phái nữ thường khó phát hiện hơn nam giới. Nguyên nhân là do đặc điểm cấu tạo cơ quan sinh dục nữ khá phức tạp với các cơ quan ở sâu bên trong như âm đạo, âm vật,...
Người mắc bệnh sùi mào gà thường cảm thấy tự ti, chất lượng đời sống tình dục suy giảm đáng kể. Về lâu về dài, nếu chị em không điều trị dứt điểm thì sức khỏe có nguy cơ bị đe dọa.
Vậy bệnh sùi mào gà thường phát triển qua mấy giai đoạn? Thông thường, người mắc sùi mào gà phải đối mặt với 5 giai đoạn bệnh, đó là: giai đoạn ủ bệnh, giai đoạn khởi phát, phát triển, giai đoạn biến chứng, cuối cùng là giai đoạn tái phát.
Trong 2 giai đoạn đầu, các triệu chứng không rõ rệt nên thường bị bỏ qua. Kể từ giai đoạn phát triển, các nốt sùi mào gà bắt đầu xuất hiện dày đặc, gây lở loét và khiến cơ quan sinh dục có mùi hôi khó chịu. Nếu để kéo dài có thể khiến chị em bị viêm âm đạo hoặc viêm cổ tử cung. Bệnh nhân nếu không điều trị triệt để hoặc không biết chăm sóc, bảo vệ sức khỏe thì có khả năng tái phát bệnh rất cao. Lúc này, bệnh sẽ diễn biến nặng, việc điều trị sẽ phức tạp hơn.2. Bệnh sùi mào gà ở nữ lây truyền như thế nào?
Thực tế virus HPV gây bệnh lây truyền qua nhiều con đường khác nhau, ví dụ như: qua đường tình dục không an toàn, lây từ mẹ sang con, lây truyền bệnh khi tiếp xúc với vết thương hở hoặc dùng chung đồ dùng cá nhân với người bệnh. Đa phần chị em mắc sùi mào gà do lây truyền qua đường tình dục không an toàn, đặc biệt khi bạn quan hệ bằng miệng/hậu môn hoặc không sử dụng biện pháp bảo vệ.
Virus HPV có thể lây truyền khi bạn chạm vào vết thương hở, dịch nhầy, mủ hoặc máu của người bệnh. Ngoài ra, thói quen dùng chung đồ dùng cá nhân như: quần áo, khăn tắm cũng làm tăng rủi ro lây bệnh.
Đặc biệt, mẹ bầu mắc bệnh sùi mào gà cần theo dõi và điều trị sớm, bởi vì virus HPV dễ dàng lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở, làm ảnh hưởng đến sức khỏe, thậm chí là tính mạng của trẻ.3. Dấu hiệu cảnh báo bệnh sùi mào gà đối với nữ giới
Thông thường, nốt mụn thịt sẽ xuất hiện ở môi lớn, môi bé âm đạo người phụ nữ, ở cổ tử cung, khu vực bẹn và hậu môn. Thậm chí, mụn có có thể xuất hiện ở khu vực khoang miệng, cuống họng hoặc lưỡi của người bệnh do thói quen quan hệ tình dục bằng miệng.
4. Sự nguy hiểm của bệnh sùi mào gà ở nữ
Chắc hẳn các chị em đều băn khoăn: liệu bệnh sùi mào gà ở nữ có nguy hiểm không? Thực tế, bệnh sùi mào gà có thể để lại nhiều biến chứng nặng, ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe của người phụ nữ. Cụ thể, nếu không được điều trị dứt điểm thì bệnh có thể chuyển biến thành ung thư, đe dọa tính mạng của bệnh nhân. Các số liệu thống kê cho thấy phụ nữ có mụn thịt ở cổ tử cung, âm đạo hoặc hậu môn phải đối mặt với nguy cơ mắc ung thư, tỷ lệ lần lượt là: 10.2%, 5% và 5%. Những người mắc bệnh sùi mào gà ở miệng còn có khả năng mắc bệnh ung thư cổ họng hoặc ung thư vòm họng. …Không dừng lại ở đó, sức khỏe sinh sản cũng bị ảnh hưởng trực tiếp, giảm cơ hội thụ thai thành công ở nữ giới. Phụ nữ đang mang thai mắc bệnh sùi mào gà thường gặp khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày cũng như trong quá trình sinh nở. Nếu không may bị lây bệnh từ mẹ, sức khỏe của trẻ sẽ bị tác động tiêu cực. | medlatec | 869 |
Dành cho ai thắc mắc trồng răng implant có nguy hiểm không
Việc cấy ghép Implant để thay thế răng được coi là một bước tiến đáng kể trong lĩnh vực nha khoa hiện đại, mang lại khả năng phục hình răng mất một cách xuất sắc. Tuy vậy, liệu việc trồng răng Implant có nguy hiểm không?
1. Những yếu tố có thể khiến trồng răng Implant thiếu an toàn
1.1. Trình độ bác sĩ sẽ quyết định việc trồng răng Implant có nguy hiểm không
Đây được coi là một yếu tố cực kỳ quan trọng, quyết định đến thành công của việc cấy ghép răng Implant. Nếu bác sĩ không đáp ứng được các yêu cầu về kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm, có thể dẫn đến việc chẩn đoán sai tình trạng bệnh và đưa ra kế hoạch điều trị không chính xác. Các sai sót trong quá trình tiến hành cấy ghép như cấy trụ Implant sai vị trí, ép trụ Implant vào dây thần kinh gây tê môi và hàm, cấy trụ Implant không đúng hướng có thể gây gãy trụ. Không chỉ vậy, trong tương lai, sự phân phối lực khi nhai cũng không đồng đều, đồng thời tăng nguy cơ nhiễm trùng, và nguy cơ thất bại của trụ Implant sẽ gia tăng. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn tạo ra mức chi phí cao cho người dùng dịch vụ.
Trình độ bác sĩ ảnh hưởng rất lớn đến mức độ nguy hiểm khi làm răng Implant
1.2. Trụ Implant – Một trong những yếu tố để biết trồng răng Implant có nguy hiểm không
Trường hợp bạn bị dùng trụ Implant chất lượng kém, hậu quả gây ra có thể là: mùi hôi ở miệng, sự suy giảm của xương hàm, răng lung lay, gây ra những triệu chứng như đau nhức răng implant, viêm lợi lỡ loét, tổn thương các mô xung quanh, và chảy máu chân răng. Những vấn đề này còn ảnh hưởng đến chức năng nhai và thậm chí có thể dẫn đến việc mất răng implant.
Trụ implant cần phải được chế tạo bằng Titanium nguyên chất để đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và nhiệt tốt. Đồng thời, nó phải có tính tương hợp sinh học cao với xương, không gây hại cho cơ thể người.
Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại trụ implant được quảng cáo. Do đó, việc lựa chọn nha khoa sử dụng trụ implant chính hãng là cực kỳ quan trọng. Không nên lựa chọn cấy ghép răng implant dựa trên giá rẻ mà bỏ qua sức khỏe. Một số loại trụ implant cao cấp mà Hiệp hội Implant Quốc tế (ICOI) đề xuất gồm: Implant Straumann Slactive (Thụy Sĩ), Implant Nobel Biocare (Thụy Điển), Implant Mis C1 Đức/Israel, Implant Dentium Superline (Mỹ, Hàn Quốc).
1.3. Tình trạng sức khỏe
Trước khi tiến hành phục hình răng bằng Implant, quy trình bắt đầu bằng việc bạn sẽ trải qua một cuộc khám tổng quát để đánh giá tình trạng sức khỏe cùng chất lượng cũng như khả năng của xương hàm. Điều này bao gồm việc kiểm tra tình trạng sức khỏe tổng thể và xác định chất lượng, khối lượng xương hàm. Những người định trồng răng cần phải có tình trạng sức khỏe tốt, không mắc các bệnh mãn tính như bệnh tim mạch, tiểu đường ở mức nặng, và phụ nữ không đang mang thai. Đặc biệt, xương hàm phải đủ mạnh mẽ cả về chất lượng lẫn khối lượng để có thể hỗ trợ và duy trì trụ implant. Trong trường hợp không đáp ứng đủ điều kiện, bác sĩ có thể phải thực hiện thêm quy trình ghép xương.
Tuổi tối ưu để tiến hành cấy ghép răng là từ 18 tuổi trở lên, khi hệ thống xương hàm đã ổn định và đủ điều kiện để tiến hành quy trình cấy ghép.
Kiểm tra sức khỏe tổng thể trước sẽ giúp việc trồng răng Implant an toàn hơn
Dừng sử dụng các loại chất kích thích như bia rượu, thuốc lá trước ít nhất 2 tháng khi tiến hành cấy ghép Implant. Bởi vì thói quen này có thể ảnh hưởng đến kết quả của việc trồng răng, và có thể gây ra các biến chứng trong quá trình thực hiện quy trình.
1.4. Công nghệ, máy móc
Kỹ thuật trồng răng Implant yêu cầu độ chính xác rất cao, vì vậy việc sử dụng công nghệ và thiết bị hỗ trợ là rất quan trọng trong quá trình thực hiện. Các trang thiết bị hiện đại như máy chụp CT 3D, phần mềm phân tích hình ảnh và máy phẫu thuật Implant là những yếu tố cần thiết. Hơn nữa, hệ thống phòng điều trị cùng với trang thiết bị cần phải tuân thủ nguyên tắc vô trùng tuyệt đối theo tiêu chuẩn của Bộ Y Tế. Điều này đảm bảo rằng nguy cơ lây nhiễm chéo cho bệnh nhân được loại bỏ.
2. Biến chứng có thể có
2.1. Sưng đau liên tục
Nếu sau vài tháng vẫn xuất hiện sự sưng đau và tình trạng sốt, có thể nguy cơ là bạn đang gặp vấn đề viêm nhiễm tại vị trí cấy ghép và có khả năng Implant đang trong giai đoạn bị đào thải khỏi xương hàm. Để có cái nhìn rõ ràng hơn về tình hình này, bạn nên đến Nha khoa để kiểm tra và tư vấn cụ thể.
2.2. Nhiễm trùng vùng cấy
Đây là nguy cơ phổ biến nhất sau khi cấy trụ implant. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc không vệ sinh răng miệng đúng cách, dẫn đến việc thức ăn thừa bám vào trụ implant quá nhiều. Thường điều này tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, gây nên nhiễm trùng cho vùng xung quanh răng sau khi cấy implant.
Dấu hiệu phổ biến nhất là mô xung quanh vùng răng ở nơi cấy implant bắt đầu sưng phồng và có màu đỏ. Nếu không được phát hiện sớm, tình trạng này có thể dẫn đến viêm nhiễm nặng, dẫn đến ảnh hương xương và nguy cơ trụ implant bị đào thải.
Ngoài ra, nếu quá trình tiến hành trồng implant không được thực hiện với vô trùng tốt, nguy cơ nhiễm trùng sau phẫu thuật sẽ rất cao.
2.3. Chảy máu kéo dài
Thường thì sau khi cấy trụ Implant, máu có thể chảy trong khoảng 1 – 2 ngày đầu tiên. Khi bạn phát hiện có sự chảy máu, bạn nên sử dụng một miếng gạc và đặt nó lên vùng cấy implant, sau đó áp lực nhẹ lên miếng gạc trong khoảng 30 phút để dừng chảy máu.
Tuy nhiên, nếu tình trạng chảy máu nhiều và kéo dài, hoặc nếu răng implant bị lung lay, đây là một trong những biến chứng có thể xảy ra sau khi cấy implant. Lúc này, quý vị nên thăm bác sĩ nha khoa để được tư vấn và điều trị kịp thời.
2.4. Viêm quanh trụ
Nguyên nhân gây viêm nhiễm quanh trụ Implant thường bắt nguồn từ cách vệ sinh và chăm sóc răng miệng không đúng cách. Nếu tình trạng viêm nhiễm này kéo dài, có thể gây nhiễm trùng, làm mất xương xung quanh trụ Implant và khiến cho trụ Implant không còn ổn định trong xương hàm.
2.5. Tổn thương các mô
Nếu quá trình cấy ghép Implant không được chẩn đoán hình ảnh CT kỹ lưỡng hoặc kỹ thuật của bác sĩ không đủ chuẩn, có thể gây ra các tình trạng sau:
– Tổn thương dây thần kinh dưới xương ổ răng: Trong quá trình khoan lỗ để cấy trụ Implant, có thể dẫn đến tổn thương dây thần kinh dưới xương ổ răng. Điều này có thể gây ra cảm giác đau, tê hoặc ngứa ở lợi, lưỡi, môi… Nếu triệu chứng này ngày càng trở nên nghiêm trọng, có thể dẫn đến việc phải loại bỏ răng Implant.
– Tổn thương xương hàm: Trong trường hợp bệnh nhân không có đủ xương hàm hoặc xương không đủ độ dày, nếu bác sĩ không tiến hành quy trình ghép xương mà vẫn thực hiện cấy ghép Implant, có thể gây ra tình trạng gãy xương hàm. | thucuc | 1,404 |
Gan nhiễm mỡ có triệu chứng gì? Phương pháp chẩn đoán bệnh
Bệnh gan nhiễm mỡ cần được theo dõi và điều trị kịp thời. Nếu chủ quan, bệnh nhân có nguy cơ tổn thương gan rất cao. Để kịp thời phát hiện bệnh, chúng ta nên chủ động tìm hiểu: gan nhiễm mỡ có triệu chứng gì và thăm khám ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ.
1. Tìm hiểu chung về bệnh gan nhiễm mỡ
Gan nhiễm mỡ là vấn đề sức khỏe nhiều người gặp phải, bệnh xảy ra khi lượng mỡ tích tụ quá nhiều trong tế bào gan, cụ thể, mỡ chiếm hơn 5% tổng trọng lượng gan. Về lâu về dài, nếu không theo dõi và điều trị thường xuyên, bệnh sẽ chuyển biến xấu và gây tổn thương gan nghiêm trọng, ví dụ như: viêm gan mạn tính, xơ gan, thậm chí là ung thư gan,…Gan nhiễm mỡ được chia thành 2 loại: gan nhiễm mỡ do rượu và không do rượu - NAFLD. Trong đó, người thường xuyên sử dụng đồ uống có cồn phải đối mặt với nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ tương đối cao. Nếu không kiêng bia rượu, tình trạng gan nhiễm mỡ sẽ trở nên tệ hơn, nhiều biến chứng nghiêm trọng xuất hiện, ví dụ như: sưng gan, vàng da, lách to, xơ gan và suy gan…
Nhóm bệnh nhân mắc gan nhiễm mỡ không do rượu được chia thành hai loại, đó là gan nhiễm mỡ đơn thuần và viêm gan nhiễm mỡ không do rượu. Đối với tình trạng gan nhiễm mỡ đơn thuần, bệnh nhân không có dấu hiệu tổn thương tế bào gan hoặc viêm gan nên việc điều trị dễ dàng hơn.
Ngược lại, các trường hợp viêm gan nhiễm mỡ không do rượu cần chú ý theo dõi và điều trị bệnh sát sao. Bởi vì tế bào gan của bệnh nhân đã bị tổn thương, có dấu hiệu viêm gan, sau một thời gian bệnh có thể phát triển thành xơ gan, ung thư gan. Tốt nhất chúng ta nên nắm được gan nhiễm mỡ có triệu chứng gì, từ đó chủ động theo dõi sức khỏe, đi khám khi phát hiện các dấu hiệu bất thường.2. Gan nhiễm mỡ có triệu chứng gì và có dễ nhận biết không?
Bệnh thường không rõ ràng, dễ gây nhầm lẫn với các bệnh lý khác về gan. Thông thường, bệnh sẽ phát triển qua 3 cấp độ, trong đó cấp độ 1 và 2 gan chưa chịu tổn thương nghiêm trọng, các triệu chứng khá mơ hồ, bệnh nhân rất khó phát hiện và điều trị kịp thời. Chỉ khi bệnh gan nhiễm mỡ chuyển biến sang cấp độ 3, triệu chứng mới xuất hiện nhiều và rõ ràng, nếu có kèm theo biến chứng thì gan thường đã tổn thương nặng và không có cơ hội phục hồi chức năng gan. Như đã nói ở phần trên gan nhiễm mỡ thường không có triệu chứng hoặc triệu chứng rất mơ hồ. Khi có bệnh gan nhiễm mỡ hay có viêm gan hoặc xơ gan thì mới có các triệu chứng như sau: Đau và khó chịu ở bụng trên bên phải. Chán ăn. Có thể có vàng da và vàng mắt, nước tiểu vàng hoặc sậm màu. Khi tình trạng xơ gan xuất hiện, bệnh nhân phải đối mặt với các triệu chứng: phù nề chân, cổ trướng bụng, lá lách to… Nhiều trường hợp có dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa, đây là tình trạng khá nghiêm trọng, bệnh nhân cần được cấp cứu kịp thời. Nếu bệnh nhân không nắm được gan nhiễm mỡ có triệu chứng gì, bỏ qua việc điều trị thì họ có thể gặp phải nhiều biến chứng nguy hiểm. Viêm gan là một trong những biến chứng thường gặp và là nguyên nhân gây suy giảm chức năng gan. Tình trạng này khiến bệnh nhân thường xuyên rơi vào trạng thái mệt mỏi, sức khỏe suy giảm đáng kể. Xơ gan cũng là biến chứng không thể bỏ qua của bệnh gan nhiễm mỡ, quá trình xơ hóa lan rộng sẽ đe dọa trực tiếp tới sức khỏe và tính mạng của bệnh nhân. Ung thư gan là biến chứng nguy hiểm nhất, tình trạng này xảy ra do bệnh nhân không theo dõi và điều trị bệnh trong một thời gian dài.3. Phương pháp chẩn đoán bệnh gan nhiễm mỡ
Bên cạnh tìm hiểu gan nhiễm mỡ có triệu chứng gì, chúng ta cần nắm được phương pháp hỗ trợ chẩn đoán bệnh. Hiện nay, bác sĩ thường chỉ định bệnh nhân đi xét nghiệm máu, xét nghiệm virus viêm gan, siêu âm gan, đo fibroscan để có thể đưa ra kết luận chính xác nhất về tình hình sức khỏe. Kết quả xét nghiệm máu cho biết một số vấn đề như: chỉ số men gan giúp đánh giá chức năng gan; hàm lượng mỡ máu; lượng đường huyết,… Bên cạnh đó, để kiểm tra xem bệnh nhân có nhiễm virus gây bệnh mạn tính như viêm gan B, viêm gan C, bác sĩ cũng chỉ định thực hiện xét nghiệm virus viêm gan. Đặc biệt, kết quả siêu âm gan và đo fibroscan gan cũng phản ánh rõ tình trạng gan của bệnh nhân, dựa vào đó, bác sĩ sẽ chẩn đoán chính xác bạn đang mắc gan nhiễm mỡ cấp độ mấy, nên điều trị theo phác đồ như thế nào? | medlatec | 917 |
Thuốc đau bụng kinh Cataflam: Liều lượng và cách dùng
Thuốc đau bụng kinh Cataflam là một trong những “cứu tinh” của chị em khi đến ngày “rụng dâu”. Thuốc không chỉ cho hiệu quả giảm đau bụng nhanh chóng mà còn ít tác dụng phụ. Tuy nhiên, có nên dùng nhiều thuốc Cataflam không? Khi sử dụng cần lưu ý những vấn đề gì?
1. Thành phần và công dụng của thuốc Cataflam Cataflam thuộc nhóm thuốc chống viêm không Steroid bào chế ở dạng viên nang bao đường. Thành phần
Thuốc Cataflam có 2 loại là 25mg và 50mg chứa thành phần chính: Diclofenac và Cataflam với hàm lượng tương ứng tùy theo loại. Ngoài ra còn có một số loại tá dược vừa đủ.
Cơ chế hoạt động
Diclofenac có tác dụng kháng viêm, giảm đau và hạ sốt thông qua quá trình ức chế tổng hợp prostaglandin, hợp chất trung gian kích thích phản ứng viêm. Bên cạnh đó, Diclofenac còn có tác dụng làm giảm đau bụng kinh tiên phát, giảm tình trạng xuất huyết. Cataflam là hoạt chất có khả năng giảm đau đối với cơn đau có mức độ từ trung bình đến nghiêm trọng. Vì vậy thường được sử dụng trong các trường hợp đau và viêm cấp tính.
Công dụng
Tác dụng chính của thuốc Cataflam có thể kể đến là:
Nhanh chóng khắc phục cơn đau bụng kinh.
Điều trị ngắn hạn các dạng viêm đau cấp tính: Tai mũi họng, răng hàm mặt, sản phụ khoa,... Các triệu chứng đau sau chấn thương, phẫu thuật hoặc thực hiện thủ thuật nha khoa, giảm đau cột sống, thấp khớp, đau nửa đầu,...2. Cách dùng
Thuốc Cataflam được sử dụng ở đường uống và được dùng ngay sau ăn no. Với những người có tiền sử dạ dày cần chống chỉ định dùng thuốc.
Liều lượng
Tùy vào từng độ tuổi, mục đích sử dụng mà liều lượng và thời gian sử dụng thuốc sẽ khác nhau. Tốt nhất bạn nên tuân theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Dưới đây là liều lượng bạn có thể tham khảo theo khuyến cáo từ nhà sản xuất:
Đối với người trưởng thành: Dùng 100 - 150mg/ ngày,chia 2 - 3 lần/ngày, mỗi lần cách nhau 4 tiếng.
Nữ giới trên 14 tuổi và mức độ đau nhẹ: Dùng 75 - 100mg/ ngày, chia thành 2 - 3 uống.
Đối với trường hợp đau bụng kinh nguyên phát: Dùng 50 - 150mg/ ngày, chia làm 3 lần/ngày.
Với những trường hợp đặc biệt: Dùng 200mg/ ngày, chia thành 3 lần/ngày.
Nếu dùng thuốc để điều trị cơn đau nửa đầu: Liều khởi đầu là 50mg/ lần. Nếu triệu chứng không thuyên giảm sau 2 giờ thì có thể dùng thêm 50mg/ lần. Sau thời gian 4 - 6 tiếng thì uống lại một lần nữa với liều 50mg. Liều dùng tối đa: 200mg/ 24 giờ
Có nên sử dụng thuốc đau bụng kinh Cataflam thường xuyên hay không?
Mặc dù thuốc đau bụng kinh cho hiệu nhanh và ít tác dụng phụ, tuy nhiên bạn chỉ nên sử dụng khi cơn
đau bụng kinh dữ dội gây ảnh hưởng đến học tập, công việc hoặc sinh hoạt hàng ngày.
So với các loại thuốc giảm đau thông thường, thuốc đau bụng kinh Cataflam cho tác dụng tức thì sau 15 phút và công dụng thường kéo dài trong thời gian từ 6 - 8 tiếng. Tuy nhiên, trường hợp lạm dụng thuốc quá mức hoặc sử dụng không đúng liều lượng thì dù là Cataflam hay các loại thuốc giảm đau khác đều có thể dẫn đến những tác hại như ảnh hưởng đến tiêu hóa, suy giảm chức năng gan, thận, rối loạn nội tiết tố,…
3. Những lưu ý khi sử dụng thuốc đau bụng kinh Cataflam
Khi sử dụng thuốc đau bụng kinh Cataflam, bạn cần lưu ý đến một số vấn đề sau:
Chống chỉ định
Thuốc Cataflam có khả năng kích thích cơ quan tiêu hóa do hoạt động ức chế tổng hợp prostaglandin. Vì vậy những đối tượng sau chống chỉ định sử dụng với thuốc Cataflam:
Bệnh nhân bị viêm, loét dạ dày tá tràng Người bị phản ứng quá mẫn với các thành phần nào trong thuốc.
Những trường hợp có tiền sử mắc các bệnh như nổi mề đay, hen suyễn, viêm xoang cấp sau khi sử dụng các loại thuốc chống viêm không steroid.
Tác dụng phụ
Trong một số trường hợp, thuốc Cataflam có thể gây ra một số tác dụng phụ như:
Cơ thể xuất hiện phản ứng mẩn cảm như phát ban toàn thân, sốt. Một số trường hợp có thể gặp tình trạng bùn ngủ, chóng mặt. Hiếm gặp tình trạng người dùng thuốc bị rối loạn cảm giác, vị giác, giảm thị lực, thính lực hay xảy ra các vấn đề về thần kinh. Một số lưu ý khác
Để đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng thuốc đau bụng kinh Cataflam, bạn cần lưu ý:
Không nên sử dụng chung với các thuốc giảm đau bụng kinh khác như: Aspirin, Ticlopidine, thuốc chống đông máu,…
Nếu bạn đang có bất cứ vấn đề sức khỏe gì hoặc đang điều trị thuốc, uống thực phẩm chức năng, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng Cataflam để đảm bảo không xảy ra tương tác làm giảm tác dụng. Không tự ý mua thuốc uống nếu chưa có chỉ định từ các bác sĩ chuyên môn. Đồng thời, nêu rõ tình trạng bệnh lý để được chuyên gia tư vấn loại thuốc phù hợp.
Nếu cơn đau bụng kinh không quá nghiêm trọng, có thể giảm đau bằng cách chườm ấm, massage, bấm huyệt, uống nước ấm, trà gừng,… Không nên quá phụ thuộc vào thuốc để đảm bảo an toàn cho sức khỏe. Xây dựng chế độ ăn uống khoa học, tăng cường các loại thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất để bổ sung năng lượng và nhanh chóng phục hồi sức khỏe. Dành nhiều thời gian để nghỉ ngơi, tránh làm việc quá sức khiến cơn đau nghiêm trọng hơn. Cần thay băng vệ sinh 3-4 tiếng một lần và vệ sinh vùng kín sạch sẽ để tránh tình trạng nhiễm trùng.
Trong trường hợp cơn đau bụng kinh nghiêm trọng, kéo dài và đi kèm với những biểu hiện bất thường khác thì bạn cần phải tìm đến bác sĩ chuyên khoa để thăm khám và kiểm tra tình trạng sức khỏe vì đôi khi tình trạng đau bụng dữ dội ngày đèn đỏ là dấu hiệu bệnh lý nguy hiểm. | medlatec | 1,087 |
Bệnh da khi trời lạnh
(SK&ĐS) - Khi trời chuyển lạnh thường có một số bệnh về da xảy ra. Những bệnh này không gây thương tổn quá nặng nề nhưng ảnh hưởng tới sinh hoạt và nếu biết cách phòng ngừa thì sẽ tránh được phiền toái.
 
Các bệnh về da hay gặp
Mày đay do lạnh: Có 2 dạng, gồm: Mày đay di truyền và mày đay mắc phải. Mày đay di truyền ít gặp hơn mày đay mắc phải. Thường xảy ra sau khi tiếp xúc với không khí lạnh thì bị nổi các sẩn, mảng màu đỏ, sưng phù, ngứa dữ dội ở một hay nhiều vùng (thường gặp nhất là những vùng da hở như mặt, tay, chân); nặng hơn thì sẩn và mảng phát khắp toàn thân, kích thước có thể nhỏ hoặc cũng có thể lớn như cái đĩa.
Mày đay kéo dài vài phút đến vài giờ khi ngừng tiếp xúc với lạnh và có thể tái phát nhiều lần trong ngày. Một số trường hợp nặng sẽ xuất hiện mày đay lan tỏa, hạ áp, sốc, bất tỉnh, thậm chí tử vong.
Chàm khô: Xuất hiện sau khi da rơi vào tình trạng khô quá mức, hay xảy ra ở người già. Mảng chàm có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào nhưng thường gặp nhất là vùng mặt duỗi của chân. Hai chân trở nên khô, tróc vảy và khi cào gãi nhiều sẽ tạo nên những mảng da dày, những mảng đỏ với các vết nứt nông, ngang, dài xuất hiện kèm theo khô và ngứa dữ dội.  
Các mảng chàm có thể nặng lên thành đợt cấp có hình ảnh vết nứt ngang, sâu, rộng có tiết dịch và tạo mủ. Người bệnh thường kêu đau nhiều hơn là ngứa và có thể chuyển sang chàm bội nhiễm vi khuẩn.
Khô da:
Da bị mất nước sẽ dẫn đến tình trạng khô, ẩm mốc, dễ bị kích thích gây ngứa. Khi gãi, trên da xuất hiện những vệt trắng. Nếu không can thiệp kịp thời hoặc người bệnh sử dụng thuốc bôi và xà phòng không thích hợp thì da sẽ có thể bị chàm hóa, chảy nước, có mụn nước.
Nứt môi: Cũng do tình trạng mất nước gây ra. Đầu tiên là môi bị khô, bong vảy, từ từ dẫn đến nứt, gây đau, chảy máu. Nếu không được điều trị đúng, môi sẽ bị chàm hóa, nhiễm trùng, gây ăn uống khó khăn và mất thẩm mỹ.
Nứt gót chân: Thường gặp ở nữ. Vị trí thường bị là gót và đầu ngón chân cái, ngón út với biểu hiện da dày lên, có những đường nứt dọc xung quanh gót chân, ở ngón cái thì bị nứt cả đường dọc và ngang. Lâu ngày, những vết nứt dài ra và sâu hơn, gây đau đớn, chảy máu, đi lại khó khăn. Hiện tượng này cũng có thể gặp ở phần da tay nhưng ít hơn ở chân.
 
Phòng ngừa không quá  khó
Việc phòng ngừa các bệnh da do thời tiết lạnh không quá  khó. Thường xuyên cung cấp độ ẩm cho da sẽ lập ra hàng rào cản bảo vệ chống lại da khô và kích ứng.
Cần uống nhiều nước để giữ độ ẩm cho da.
Nếu da nhạy cảm thì nên chọn những loại sữa tắm hay xà phòng không gây dị ứng, có độ p
H trung tính, các sản phẩm không mùi, không  màu, có chất dưỡng ẩm; uống nhiều nước mỗi ngày để cung cấp độ ẩm cho da; giữ không khí trong nhà ẩm bằng cách đặt một chậu nước hay khăn ẩm trong nhà và thay 2-3 lần/ngày; tắm nước ấm, tốt nhất bằng vòi sen và không tắm quá lâu, tắm xong bôi lớp kem giữ ẩm trong khi da còn ướt để giúp thấm vào da tốt hơn.
Một số dung dịch và kem có sẵn trên thị trường có thể giúp làm ẩm da. Chẳng hạn như vaseline rất hiệu quả và rẻ tiền, dùng tốt ở môi; các loại kem dưỡng ẩm có chứa glycerin, urea 10%, vitamin E, petrolatum, este...
Nếu mắc bệnh kéo dài cần đến bác sĩ chuyên khoa da liễu để khám và điều trị.
 
 
BS. Đoàn Văn Hải
  | medlatec | 706 |
Cảnh báo những nguy hiểm khôn lường của âm đạo chảy mủ
1. Viêm âm đạo chảy mủ là như thế nào? Có nguy hiểm không?
1.1 Viêm âm đạo chảy mủ
Viêm âm đạo có mủ là hiện tượng âm đạo xuất hiện chất dịch nhầy và ẩm ướt. Một số triệu chứng kèm theo có thể dễ dàng nhận ra như mùi hôi khó chịu, có cảm giác ngứa ngáy liên tục ở âm đạo, xung quanh âm đạo ra mủ thường có màu xanh vàng hoặc trắng.
Tình trạng này thông thường là do vệ sinh sai cách hoặc do thói quen sinh hoạt. Nó không quá ảnh hưởng đến sức khỏe tuy nhiên lại khiến chị em khó chịu, thiếu tự tin, bất thường trong cuộc sống đời thường
Dù vậy, ở một số trường hợp nếu viêm âm đạo chảy ra mủ xanh cũng có thể là nguyên nhân gây nên các căn bệnh như: viêm tử cung, viêm nội mạc tử cung, viêm lộ tuyến tử cung hay các bệnh xã hội lây qua đường tình dục. Nếu chị em chủ quan không thăm khám chữa trị kịp thời và đúng cách nó có thể gây ra những hậu quả nặng nề dẫn tới mất khả năng sinh sản
Âm đạo chảy mủ là triệu chứng của viêm lộ tuyến tử cung
Người bị viêm âm đạo chảy mủ thông thường sẽ thường gặp các triệu chứng dưới đây:
– Có dịch mủ nhầy hoặc đặc, thường là màu trắng đục, có thể là vàng hoặc chuyển xanh, một số trường hợp kèm máu.
– Âm đạo có tanh, hôi rất khó chịu.
– Xuất hiện liên tục các cơn ngứa rát âm đạo.
– Xuất hiện tình trạng tiểu buốt, rắt, khó tiểu.
– Khi quan hệ tình dục có cảm giác rất đau, sau khi quan hệ chảy máu.
– Âm hộ bị sưng đỏ và chảy máu nhiều.
1.2 Bị viêm âm đạo chảy mủ có nguy hiểm không?
Khi xuất hiện tình trạng chảy mủ viêm đâm đạo thì đây là biểu hiện chuyển sang giai đoạn nặng của bệnh viêm âm đạo. Nếu kéo dài thêm, bệnh chuyển biến xấu và khó chữa hơn lúc đó chị em sẽ phải đối mặt với nhiều nguy cơ hơn nữa như hiếm muộn, vô sinh hay thậm chí là ung thư,..
Mỗi độ tuổi của nữ giới biến chứng và những ảnh hưởng của viêm âm đạo ra mủ lại khác nhau:
– Độ tuổi sinh sản: âm đạo sẽ xuất hiện các cơn đau rát ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày và đời sống sinh dục. Bên cạnh đó còn có hệ lụy làm giảm tỷ lệ thụ thai vì nó có thể lan sang các cơ quan sinh sản khác, giảm chất lượng trứng, tắc vòi trứng,..
– Ở phụ nữ mang thai: tình trạng này sẽ ảnh hưởng rất nguy hiểm. Thai nhi có thể bị dị tật và tăng nguy cơ sinh non, vỡ ối. Khi em bé sinh ra rất có thể sẽ chậm phát triển hơn bình thường. Ngoài ra, trẻ cũng dễ mắc các bệnh bẩm sinh như viêm kết mạc, mờ mắt, nghiêm trọng hơn nữa là mù mắt.
– Ở phụ nữ tiền mãn kinh: tình trạng này là một trong những nguyên nhân gây ung thư cổ tử cung, mãn kinh sớm và rối loạn nội tiết tố.
2. Nguyên nhân gây viêm âm đạo chảy mủ
Việc xác định nguồn gốc của bệnh là điều kiện tiên quyết để điều trị bệnh một cách dứt điểm. Viêm âm đạo có mủ xuất phát từ rất nhiều nguyên nhân khác nhau có thể kể đến như:
2.1 Do vi khuẩn, nấm xâm nhập
Chủ yếu viêm nhiễm âm đạo là do nấm, vi khuẩn, trùng roi âm đạo (Trichomonas vaginalis và Gardnerella vaginalis) xâm nhập vào cơ thể. Một khi những tác nhân này đã đi sâu vào âm đạo, chúng gây ra viêm nhiễm và làm tổn thương niêm mạc, gây mất cân bằng độ pH trong âm đạo phụ nữa. Từ đó khiến cho vùng kín ra mủ màu xanh và ngứa rát, xuất hiện mùi hôi khó chịu.
Trùng roi âm đạo là một trong những nguyên nhân gây nên âm đạo có mủ
Nhiễm nấm Candida gây ra rất nhiều bệnh phụ khoa cho chị em phụ nữ. Nó có thể lây truyền qua đường quan hệ tình dục và làm nhiễm trùng âm đạo, nếu không tiêu diệt thì chúng có thể đi sâu vào trong vùng kín và lây nhiễm sang các bộ phận khác, gây nguy cơ vô sinh và sảy thai rất cao cho các mẹ bầu.
2.2 Do biến chứng bệnh lậu
Bệnh lậu là một bệnh lý nguy hiểm có thể lây truyền qua đường quan hệ tình dục nếu quan hệ không an toàn với người bệnh. Ở nữ giới thời gian ủ bệnh rất nhanh là từ 3- 10 ngày.
Sau khoảng thời gian 3-10 ngày này, âm đạo sẽ bắt đầu có các triệu chứng như ra mủ màu xanh, mùi hôi tanh nồng. Bệnh này nếu không chữa trị kịp thời có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe như tắc vòi trứng, viêm vùng chậu và thậm chí là ung thư. Phụ nữ mang thai bị mắc bệnh khi sinh thường có thể khiến con bị mù hay bị viêm màng não,…
2.3 Do viêm cổ tử cung
Phụ nữ bị mắc viêm cổ tử cung có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung nếu không được điều trị sớm. Nó là bệnh lý nguy hiểm vô cùng và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản, tính mạng của chị em. Ngoài ra, vi khuẩn tử cổ tử cung có thể sẽ lây lan sang âm đạo làm viêm nhiễm và hình thành dịch mủ.
Khi có những dấu hiệu, bạn cần đến gặp bác sĩ để được xét nghiệm tổng quát xem nguyên nhân do đâu và cách chữa trị thế nào thì hiệu quả. Đảm bảo chữa trị càng sớm càng tốt để có sức khỏe, tăng khả năng hồi phục của cơ thể, đồng thời rút ngắn thời gian chữa bệnh.
3. Các phương pháp điều trị tình trạng âm đạo có mủ
Sau khi tìm hiểu và xác định được nguyên nhân bệnh thì bác sĩ sẽ có phương pháp và phác đồ điều trị phù hợp với từng trường hợp. Âm đạo có mủ có thể sử dụng các phương pháp Tây Y, Đông Y kết hợp với các mẹo dân gian cùng với chế độ sinh hoạt hợp lý để điều trị
3.1 Điều trị bằng hương pháp Tây Y
Ưu điểm khi điều trị bằng phương pháp Tây y là mang lại hiệu quả nhanh chóng nhưng không phải bệnh nhân nào cũng phù hợp với phương pháp này. Để chỉ định, bác sĩ cần tùy theo thể trạng và nguyên nhân gây bệnh và sử dụng một số phương pháp như sau:
– Sử dụng thuốc. Các loại thuốc trị viêm âm đạo chảy mủ phổ biến nhất bao gồm: Polygynax, metromicon, nystatin. Chị em lưu ý không được sử dụng thuốc tùy tiện mà phải theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
Nếu việc sử dụng thuốc Tây không mang lại hiệu quả, hay hiệu quả quá chậm, chị em sẽ được chỉ định một số phương pháp can thiệp ngoại khoa như:
– Phương pháp đốt
– Phương pháp áp lạnh
Với các trường hợp bị viêm nhiễm nặng can thiệp ngoại khoa là phương pháp phù hợp nhưng những trường hợp sau đây không nên sử dụng kỹ thuật này như: nữ giới chưa từng quan hệ tình dục, phụ nữ mang thai và đang cho con bú
3.2 Điều trị bằng phương pháp Đông Y
Y học cổ truyền cho rằng phụ nữ bị viêm âm đạo ra mủ là do khí huyết hao tổn, tâm, can, tỳ, thận bị tổn thương. Các bài thuốc Đông Y sẽ chú trọng bồi bổ cơ thể từ bên trong, điều hòa tỳ vị và khí huyết. Bên cạnh đó sẽ dưỡng can thận và tăng cường sức đề kháng cho cơ thể chị em để cải thiện tình trạng bệnh
Chị em nếu mắc bệnh nên đi thăm khám sớm và điều trị kịp thời | thucuc | 1,417 |
THÔNG BÁO TUYỂN DỤNG TẠI DUY TÂN
- Ưu tiên có kỹ năng quản lý.
- Độ tuổi từ 30 – 55.
2)
Trưởng phòng trang thiết bị.
- Tốt nghiệp Đại học trở lên các chuyên ngành Điện tử Y sinh, Kĩ sư điện tử.
- Có tối thiểu 02 năm kinh nghiệm tương đương, ưu tiên có kinh nghiệm trong lĩnh vực Y tế
3) Bác sĩ các chuyên khoa (Mắt, CĐHA, Tiêu hóa, TMH, Da liễu... )
Yêu cầu: Ưu tiên trình độ Sau đại học.
4) Điều dưỡng các chuyên khoa
Yêu cầu:
- Có CCHN
- Ưu tiên đã phụ trách các chuyên khoa
QUYỀN LỢI
- Chế độ thu nhập tương xứng với năng lực, kinh nghiệm và hiệu suất công việc
- Được hưởng theo hiệu quả kinh doanh của Công ty, thưởng các dịp Lễ Tết, tháng lương 13++
- Chế độ du lịch trong và ngoài nước cho CBNV
- Chế độ chăm sóc sức khỏe cho bản thân và người thân
- Các chế độ BHXH, BHYT theo đúng quy định của Pháp luật.
- Môi trường chuyên nghiệp, nhiều cơ hội thăng tiến.
CÁCH THỨC ỨNG TUYỂN
2) Ứng viên vui lòng để lại thông tin theo đường link: https:/forms. office. com/r/ELn
Zdhw
M1p
Chi tiết liên hệ BP Tuyển dụng: 19000565656 (máy lẻ 30011) | medlatec | 202 |
AMH (Anti-Müllerian Hormone): Một dấu ấn mới giúp đánh giá chức năng của buồng trứng và tinh hoàn
Ở bào thai bé trai, AMH được sản xuất mạnh ở các tế bào Sertoli của tinh hoàn, đóng vai trò chủ yếu trong sự thoái hóa các ống Müllerian, sau 2 tuổi giảm dần xuống đến các giá trị thấp dạng vết khi trưởng thành [1]. Ở bào thai bé gái, không có AMH, các ống Müllerian không bị ức chế, phát triển thành các cơ quan sinh dục nữ. Ở phụ nữ, AMH được bài tiết bởi các tế bào granulosa của các nang trứng, giảm dần đến mức không thể phát hiện được ở thời kỳ mãn kinh. Vì vậy, có thể đánh giá chức năng sinh sản của buồng trứng thông qua việc định lượng AMH trong huyết tương [2, 9].
1. Chỉ định
1.1. Đối với phụ nữ: xét nghiệm AMH được chỉ định để:
- Đánh giá khả năng sinh sản của buồng trứng [9].
- Đánh giá đáp ứng của buồng trứng đối với liệu pháp kích buồng trứng để phục vụ cho liệu pháp thụ tinh trong ống nghiệm IVF (In vitro fertilization) [4, 7] hoặc liệu pháp tiêm tinh trùng vào bào tương của trứng ICSI (Intracytoplasmic sperm injection) trong thụ tinh nhân tạo.
- Góp phần chẩn đoán Hội chứng buồng trứng đa nang.
- Đánh giá và theo dõi ung thư buồng trứng.
- Dự báo thời gian mãn kinh.
1.2. Đối với bé trai: xét nghiệm AMH được chỉ định để:
- Chẩn đoán phân biệt rối loạn giới tính: không có tinh hoàn hoặc không phát triển giới tính nam.
- Chẩn đoán tinh hoàn lạc chỗ [3].
2. Ý nghĩa lâm sàng
2.1. Đối với phụ nữ:
- Đánh giá khả năng sinh sản của buồng trứng: Nồng độ AMH trong máu (tính bằng ng/m
L) tương quan trực tiếp với số lượng nang trứng, ít thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt [5] nên có thể sử dụng để đánh giá khả năng sinh sản của buồng trứng tốt hơn so với FSH [9].
+ Khả năng sinh sản tối ưu: 4,0 - 6,8
+ Khả năng sinh sản tốt: 2,2 - 4,0
+ Khả năng sinh sản kém: 0,3 - 2,2
+ Khả năng sinh sản rất kém: 0,0 - 0,3
- Đánh giá đáp ứng của buồng trứng đối với liệu pháp kích buồng trứng: Nồng độ AMH cũng tương quan chặt chẽ với số lượng noãn (oocytes) nên có thể sử dụng để đánh giá đáp ứng của buồng trứng đối với liệu pháp kích buồng trứng để phục vụ cho liệu pháp thụ tinh trong ống nghiệm IVF (In vitro fertilization) [4] hoặc liệu pháp tiêm tinh trùng vào bào tương của trứng ICSI (Intracytoplasmic sperm injection) trong thụ tinh nhân tạo.
- Chẩn đoán Hội chứng buồng trứng đa: Trong Hội chứng buồng trứng đa nang, nồng độ AMH trong máu thường > 6,8 ng/m
L.
- Đánh giá và theo dõi ung thư buồng trứng: nồng độ AMH có thể được sử dụng để chẩn đoán ung thư tế bào granulosa buồng trứng với độ nhạy khoảng 76 đến 93%. Nồng độ AMH giảm vài ngày sau phẫu thuật khối u buồng trứng và lại tăng lên nếu u tái phát [6].
- Dự báo thời gian mãn kinh: Ở phụ nữ, nồng độ AMH giảm dần theo tuổi. Nồng độ AMH có thể được sử dụng để dự báo thời kỳ mãn kinh [8]. AMH có giá trị dự báo thời kỳ mãn kinh tốt hơn so với FSH. Nếu AMH < 0,2 ng/m
L, lứa tuổi 35-39 sẽ mãn kinh sau 9,94 năm, lứa tuổi 45 – 48 sẽ mãn kinh sau 5,99 năm (Freeman et al. , 2012).
2.2. Đối với
bé trai:
- Chẩn đoán phân biệt rối loạn giới tính: nồng độ AMH trong máu bằng không hoặc rất thấp và nồng độ các androgen trong máu thấp: không có tinh hoàn hoặc không phát triển giới tính nam.
- Chẩn đoán tinh hoàn lạc chỗ: khám không thấy có tinh hoàn nhưng nồng độ AMH và các androgen bình thường [3].
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
Freeman EW, Sammel MD, Lin H, Gracia CR. Anti-mullerian hormone as a predictor of time to menopause in late reproductive age women. J Clin Endocrinol Metab 2012; 97(5):1673 - 1680.
9.
Visser JA, de Jong FH, Laven JS, Themmen AP. Anti-Müllerian hormone: a new marker for ovarian function. Reproduction 2006; 131 (1): 1 - 9. | medlatec | 729 |
Trường Đại học FPT tổ chức thăm khám sức khỏe cho CBNV
Hướng đi khác biệt trong sự nghiệp “trồng người”
Trường Đại học FPT là một trong những trường đại học uy tín, có triết lý giáo dục hiện đại gắn đào tạo với thực tiễn cuộc sống và nguồn nhu cầu nhân lực của đất nước. Ngoài đào tạo hệ phổ thông trung học, Trường Đại học FPT là nơi đào tạo và cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao thuộc nhiều chuyên ngành khác nhau như: Chuyên ngành công nghệ thông tin (CNTT), khối ngành kinh tế, Thiết kế đồ họa, Ngôn ngữ, Kiến trúc, Quản trị khách sạn và các nhóm ngành nghề khác có liên quan cho Tập đoàn FPT, các tập đoàn toàn cầu tại khắp nơi trên thế giới và các doanh nghiệp Việt Nam.
Sự khác biệt của Đại học FPT so với các trường đại học khác là đào tạo theo hình thức liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp, gắn đào tạo với thực tiễn, với nghiên cứu – triển khai và các công nghệ hiện đại nhất.
Mọi thành viên trong đại gia đình FPT đều được quan tâm
Ở FPT nói chung và Khối Giáo dục FPT nói riêng, mọi thành viên đều được quan tâm, giúp đỡ, sẻ chia và cùng đồng tâm hướng đến một mục tiêu chung vì sự thành công của người học và sự phát triển trường tồn của môi trường giáo dục.
Vì vậy, để hướng đến mục tiêu chung này thì việc chăm sóc sức khỏe định kỳ cho tập thể CBCNV là điều không thể thiếu, luôn được Trường ĐH FPT chú trọng đảm bảo thực hiện mỗi năm một lần. Đây là hoạt động vừa thể hiện sự quan tâm, chăm sóc của lãnh đạo nhà trường vừa là hoạt động đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
Việc khám sức khỏe được Nhà trường tổ chức định kỳ vào đầu năm học. Mỗi học sinh được các bác sĩ nhà trường thăm khám thăm khám một cách kỹ lưỡng và tất cả được ghi chú, theo dõi bằng hồ sơ bệnh án điện tử. Qua đó, giúp nhà trường, các bác sĩ đánh giá một cách toàn diện tình trạng sức khỏe của các cháu, và kịp thời đưa ra các phát đồ điều trì phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.
Quá trình thăm khám sức khỏe của cán bộ nhân viên trường Đại học FPT
Danh mục khám sức khỏe của trường Đại học FPT
Gói khám sức khỏe tổng quát dành cho nhân viên trường ĐH FPT đầy đủ các danh mục thiết yếu để có thể kiểm tra và đánh giá toàn diện sức khỏe của cán bộ công nhân viên. Bao gồm các danh mục sau:
– Đo chiều cao, cân nặng và đo huyết áp
– Khám nội tổng quát
– Khám mắt
– Khám tai mũi họng
– Khám răng hàm mặt
– Xét nghiệm máu và xét nghiệm nước tiểu
– Siêu âm ổ bụng
– Điện tim
– Chụp X-Quang tim phổi
Một số hình ảnh tại buổi thăm khám của trường Đại học FPT
Thủ tục đăng ký khám đơn giản, nhanh gọn giúp tiết kiệm tối đa thời gian và công sức.
Nội dung khám đầy đủ các bước từ khám lâm sàng tổng quát đến cận lâm sàng giúp phát hiện sớm các bất thường (nếu có), đánh giá đúng tình trạng sức khỏe.
Quy trình thăm khám khoa học, khép kín giúp tiết kiệm thời gian, công sức.
Thăm khám nhẹ nhàng, cẩn thận, chu đáo.
Siêu âm phát hiện các dấu hiệu bất thường tại ổ bụng và tuyến giáp.
X-quang tim phổi.
Bác sĩ quốc tế giỏi trực tiếp thăm khám và tư vấn sức khỏe cho người bệnh.
Bác sĩ quốc tế đọc kết quả khám, giải đáp và tư vấn cách chăm sóc, phòng ngừa bệnh tật cho người bệnh. | thucuc | 672 |
Dấu hiệu lồi xương hàm dưới (Torus)
Lồi xương hàm dưới (Torus) là một khối xương bất thường phát triển trên vòm miệng. Không ít người lo lắng “lồi xương hàm dưới có sao không”. Câu trả lời là mặc dù lồi xương hàm dưới không phải là ung thư hoặc gây hại và có thể điều trị dứt điểm bằng phẫu thuật lồi xương hàm dưới, các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng có thể gây ra những khối u tương tự nên điều quan trọng là phải đi bác sĩ kiểm tra bất kỳ thay đổi nào trong miệng.
1. Dấu hiệu lồi xương hàm dưới như thế nào?
Lồi xương hàm dưới trông giống như những khối u có bề mặt hơi tròn và thường nhẵn. Những cấu trúc này có nhiều hình dạng khác nhau và kích thước đa dạng, có thể rất nhỏ hoặc khá lớn.Sự hiện diện của lồi xương hàm dưới thường khiến nhiều người lo lắng “lồi xương hàm dưới có sao không”, nhất là khi thấy chúng có thể phát triển theo thời gian. May mắn là chúng hoàn toàn lành tính và không gây hại. Không ít trường hợp có các cấu trúc này tồn tại cả đời.Một số triệu chứng mà một người có thể nhận thấy nếu có lồi xương hàm dưới:Một hoặc nhiều cục cứng ở trong miệng. Vết sưng không đau ở miệng. Khó lấy các dụng cụ chỉnh nha hoặc dụng cụ bảo vệ miệng để vừa khít một cách chính xác. Có trở ngại trong lời nói. Khó lắp răng giả trên vòm miệng. Khó nhai, nếu lồi xương hàm dưới mọc mới, lớn hoặc nằm gần răng. Khó nuốt, nếu lồi xương hàm dưới lớn. Thức ăn bị mắc kẹt xung quanh lồi xương hàm dưới. Một số dấu hiệu và triệu chứng cho thấy sự phát triển của một cấu trúc bất thường ít khả năng là lồi xương hàm dưới:Có sự hiện diện của các triệu chứng khác, chẳng hạn như sốt hoặc sưng tấy. Vết loét, nhất là khi thấy loét trên nướu răng. Có sự hiện diện của khối u cục ở những nơi khác trên cơ thể. Cấu trúc bất thường gây đau đớn. Các triệu chứng của sâu răng, chẳng hạn như gãy răng, đau răng hoặc rất sưng nướu răng
Lồi xương hàm dưới trông giống như những khối u có bề mặt hơi tròn và thường nhẵn
2. Các nguyên nhân gây lồi xương hàm dưới
Lồi xương hàm dưới trong cộng đồng khá phổ biến, có thể ảnh hưởng đến khoảng 20-30% dân số và chủ yếu ở nữ giới cũng như những người gốc châu Á. Tuy nhiên, các bác sĩ không hiểu nguyên nhân gây ra lồi xương hàm dưới hoặc tại sao chúng lại phổ biến ở một số nhóm hơn những nhóm khác.Một số nguyên nhân gây lồi xương hàm dưới tiềm ẩn và các yếu tố nguy cơ có thể bao gồm:Tuổi tác: Tình trạng này phổ biến hơn ở những người trên 30 tuổi.Hình dạng miệng và cấu trúc khớp cắn: Hình dạng miệng, răng chen chúc và các yếu tố khác có thể làm tăng nguy cơ.Di truyền: Một nghiên cứu năm 2015 về các cặp song sinh cho thấy có mối liên hệ di truyền mạnh mẽ đối với sự phát triển xương ở miệng, ngay cả ở những người có các yếu tố nguy cơ khác.Nghiến răng: Những người nghiến răng có thể dễ gặp phải tình trạng mọc lồi xương hàm dưới hơn.Mật độ chất khoáng của xương: Những thay đổi về mật độ chất khoáng của xương có thể gây ra hiện tượng lồi xương hàm. Một số nghiên cứu trước đây cho thấy rằng người lớn tuổi có lồi xương hàm dưới có mật độ chất khoáng trong xương cao hơn so với những người cùng lứa tuổi.
3. Cách điều trị và biến chứng của lồi xương hàm dưới
Thay vì lo lắng “lồi xương hàm dưới có sao không” thì nên biết rằng các cấu trúc này thường vô hại. Trong thực tế, chúng thường sẽ không cần điều trị gì trừ khi chúng gây ra các triệu chứng như cản trở lời nói, khả năng nuốt hoặc cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, một số người có thể cần phải phẫu thuật lồi xương hàm dưới trước khi chế tạo răng giả.Trong đa số các trường hợp, dù không điều trị gì, lồi xương hàm dưới cũng gây ra biến chứng gì nguy hiểm. Tuy vậy, giống như bất kỳ sự phát triển bất thường nào trong cơ thể, cấu trúc này có thể cản trở hoạt động bình thường cũng như nhiều khả năng gây ra các biến chứng như sau:Khó chịu trong miệng: Người bệnh có thể nhận thấy rằng lồi xương hàm dưới gây trở ngại cho vị trí bình thường của lưỡi hoặc gây khó khăn cho việc đóng hoặc nghỉ ngơi vòm miệng một cách thoải mái.Nuốt: Tùy thuộc vào kích thước, lồi xương hàm dưới có thể khiến người mắc phải gặp khó khăn khi nuốt.Ăn và nhai: Thức ăn có thể bị mắc kẹt trong lồi xương và thối rữa.Vệ sinh răng miệng: Đôi khi, sự phát triển của lồi xương hàm dưới có thể gây khó khăn cho việc chải răng hiệu quả nên gây ra các vấn đề về sức khỏe răng miệng như hôi miệng và sâu răng.Các vấn đề về giọng nói: Do cử động trong miệng khó khăn khi có lồi xương hàm dưới, người bệnh có thể gặp các vấn đề về giọng nói, chẳng hạn như nói ngọng.Một số người có thể tự ý thức về kích thước tăng dần nên không ngừng lo lắng “lồi xương hàm dưới có sao không”. Những người khác có thể cảm thấy lo sợ rằng cấu trúc này sẽ trở thành ung thư, đặc biệt là nếu thấy tiếp tục phát triển các khối u mới.
Những người nghiến răng có thể dễ gặp phải tình trạng mọc lồi xương hàm dưới hơn
4. Khi nào cần đến gặp bác sĩ?
Một khối lồi xương hàm dưới hoàn toàn lành tính và có thể điều trị triệt căn với phẫu thuật lồi xương hàm dưới. Tuy nhiên, mọi người đều cần đi khám bác sĩ ít nhất một lần khi phát hiện bất kỳ sự phát triển của cấu trúc bất thường trong miệng. Ngay cả khi vẻ bên ngoài chắc chắn là lồi xương hàm dưới, điều quan trọng là phải loại trừ các khả năng tiềm ẩn khác, nhất là khi có thêm những triệu chứng sau đây:Có thêm bất thường mới. Tổn thương trở nên đau đớn. Gây ra thêm các triệu chứng mới, chẳng hạn như khó nuốt hoặc nói chuyện. Thay đổi về kích thước hoặc màu sắc. Có các triệu chứng khác, chẳng hạn như chảy máu do mọc răng, đau miệng, hôi miệng, gãy răng hoặc các vấn đề sức khỏe răng miệng khác. Tóm lại, lồi xương hàm dưới đôi khi có thể trở thành dấu hiệu đáng báo động, đặc biệt là đối với những người lo lắng về sức khỏe răng miệng, ung thư hay “lồi xương hàm dưới có sao không”. May mắn là những khối u này là lành tính, có nghĩa là chúng không gây ung thư và không phải là yếu tố nguy cơ gây ung thư. Nếu không gây ra các triệu chứng đáng kể, người không cần phải phẫu thuật lồi xương hàm dưới. Dù vậy, vì những khối u mới trong miệng có thể cảnh báo về tình trạng sức khỏe nghiêm trọng hơn, điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến bác sĩ thay vì tự chẩn đoán. | vinmec | 1,298 |
Công dụng thuốc Fenagi
Fenagi, với thành phần Diclofenac natri - một loại NSAID (thuốc kháng viêm non-steroid), được dùng như một loại thuốc giảm đau. Vậy liệu tác dụng của thuốc Fenagi cụ thể là gì, thuốc có tác dụng phụ hay không, cách dùng thuốc như thế nào.
1. Tác dụng của thuốc Fenagi
Fenagi chứa hoạt chất Diclofenac natri, khởi phát tác dụng nhanh, phù hợp điều trị triệu chứng đau hoặc viêm cấp tính. Cơ chế tác dụng của Fenagi chủ yếu là do Diclofenac ức chế sinh tổng hợp prostaglandin - một chất đóng vai trò quan trọng trong cơ chế gây viêm, đau, sốt.Diclofenac có tác dụng giảm đau mạnh đối với những cơn đau từ trung bình đến nặng. Khi có viêm (do chấn thương, hoặc do can thiệp phẫu thuật), Fenagi làm giảm triệu chứng một cách nhanh chóng các cơn đau tự nhiên cũng như đau do vận động, đồng thời giảm phù nề do viêm hay phù nề ở vết thương.Các nghiên cứu cũng chỉ ra hiệu quả của Diclofenac với giảm đau, giảm mức độ xuất huyết trong đau bụng kinh tiên phát.Ngoài ra, Diclofenac cũng cải thiện triệu chứng đau đầu migraine, đồng thời giảm buồn nôn, nôn mửa trong chứng này.
2. Chỉ định điều trị của Fenagi
Với các tác dụng trên mà Fenagi được chỉ định điều trị triệu chứng cho người lớn trong các trường hợp:
2.1. Điều trị triệu chứng dài hạn
Viêm khớp mạn tính: Viêm khớp dạng thấp, viêm cứng khớp cột sống,...Thoái hóa khớp, cứng khớp gây đau/ tàn phế.Hội chứng Fiessiger-Leroy-Reiter.Thấp khớp trong vảy nến.
2.2. Điều trị triệu chứng ngắn hạn trong các cơn cấp tính
Thấp khớp, chấn thương cấp tính: Viêm quanh khớp vai, viêm bao hoạt dịch, viêm gân,...Bệnh khớp, viêm khớp vi tinh thể.Đau cột sống, đau rễ thần kinh nặng.Cơn Gout cấp.Bệnh thấp ngoài khớp.Đau đầu migraine.Cơn đau quặn thận, đau quặn gan.Viêm đau tai, mũi họng.Cơn đau bụng kinh, viêm phụ khoa.Đau sau chấn thương.Đau sau phẫu thuật chỉnh hình hay nha khoa.
3. Liều dùng và cách dùng Fenagi
3.1. Liều dùng
Cần tính liều Fenagi cẩn thận, tùy theo nhu cầu cũng như đáp ứng của từng bệnh nhân. Cần phải dùng liều Fenagi hàng ngày thấp nhất có tác dụng, trong thời gian ngắn nhất có thể, nhằm giảm nguy cơ tác dụng phụ bất lợi. Đối với trị liệu dài ngày, kết quả đa phần xuất hiện trong 6 tháng đầu và thường sẽ được duy trì sau đó.Thoái hóa (hư) khớp: Liều 100 - 150mg/ ngày, uống chia làm nhiều lần trong ngày (Fenagi 50mg x 2 - 3 viên/ ngày, hoặc Fenagi 75mg x 2 viên/ ngày). Ðiều trị dài ngày: không nên dùng liều quá 100mg/ ngày.Viêm đa khớp dạng thấp: Liều 100 - 150mg/ ngày uống chia làm nhiều lần (Fenagi 50mg x 2 - 3 viên/ ngày hoặc Fenagi 75mg x 1 - 2 viên/ ngày). Liều tối đa không quá 150mg/ ngày.Đối với trị liệu dài ngày bệnh viêm khớp dạng thấp: Liều khuyến cáo là 100mg/ ngày, nếu cần thiết có thể tăng liều đến 200mg/ngày, chia hai lần.Viêm đốt sống cứng khớp: Liều 100 - 125mg/ ngày, chia làm nhiều lần trong ngày.Hư khớp: liều 100mg/ngày, uống một lần vào buổi tối trước khi đi ngủ hoặc uống 50mg x 2 viên/ngày.
3.2. Cách dùng
Nên uống thuốc Fenagi kèm thức ăn, nuốt nguyên viên (không nhai, bẻ hay nghiền thuốc).
4. Chống chỉ định
Quá mẫn với diclofenac, aspirin hay NSAIDs, hay với bất cứ thành phần nào của thuốc.Loét dạ dày tiến triển, tiền sử chảy máu dạ dày, thủng dạ dày - ruột liên quan đến việc sử dụng NSAIDs trước đây.Bệnh nhân hen hay co thắt phế quản, chảy máu, bệnh tim mạch, suy gan nặng, hoặc suy thận nặng.Đang điều trị thuốc chống đông coumarin.Suy tim ứ máu, giảm thể tích tuần hoàn (do lợi tiểu hoặc do suy thận, mức lọc cầu thận < 30 ml / phút.Suy tim sung huyết độ II đến độ IV theo NYHA), bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh mạch máu não, bệnh động mạch ngoại vi.Phẫu thuật nối tắt động mạch vành.Người bị bệnh chất tạo keo.Phụ nữ ở 3 tháng cuối thai kỳ.
5. Tác dụng phụ của Fenagi
5.1. Các tác dụng phụ thường gặp (ADR > 1/100)
Toàn thân: Bồn chồn, nhức đầu.Tiêu hóa: có đến 5-5 % bệnh nhân dùng diclofenac gặp phải tác dụng phụ trên bộ máy tiêu hóa. Các triệu chứng có thể gặp bao gồm: đau thượng vị, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, chướng bụng, khó tiêu, chán ăn.Gan: Tăng men transaminase.Tai: Ù tai.
5.2. Các tác dụng phụ ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100)
Toàn thân: Phù, dị ứng, sốc phản vệ, viêm mũi, nổi mày đay.Tiêu hóa: Đau bụng, xuất huyết tiêu hóa, làm ổ loét tiến triển, tiêu chảy có máu.Thần kinh: Buồn ngủ, trầm cảm, lo âu, mất ngủ, khó chịu, dễ bị kích thích.Hô hấp: Co thắt phế quản.Mắt: Đau nhức mắt, nhìn mờ, nhìn đôi, điểm tối thị giác.
5.3. Các tác dụng phụ hiếm gặp (ADR < 1/1000)
Toàn thân: Phát ban, phù, rụng tóc, hội chứng Stevens – Johnson.Thần kinh: Viêm màng não vô khuẩn.Huyết học: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.Gan: Rối loạn co bóp túi mật, Nhiễm độc gan (vàng da, viêm gan), test chức năng gan bất thường.Tiết niệu: Viêm thận kẽ, hội chứng thận hư, suy thận cấp, viêm bàng quang, tiểu máu.
5.4. Thận trọng với nguy cơ huyết khối tim mạch
Các thử nghiệm lâm sàng và dịch tễ dược học đã cho thấy việc sử dụng Diclofenac, đặc biệt khi dùng liều cao (150 mg Diclofenac/ ngày) và kéo dài, liên quan đến tăng nguy cơ xuất hiện huyết khối tim mạch, dẫn đến nhồi máu cơ tim hay đột quỵ. | vinmec | 976 |
Sốt virus có nguy hiểm không? để phát hiện sớm
Sốt virus là bệnh lý khá phổ biến đặcbiệt trong thời tiết mùa hè. Vậy sốt virus có nguy hiểm không và làm thế nào để phát hiện sớm bệnh lý này? Dưới đây là những thông tin hữu ích giải đáp cụ thể những thắc mắc này bạn đọc có thể tham khảo để biết thêm chi tiết.
Sốt virus có nguy hiểm không?
Bệnh nhân sốt virus có thể khỏi sau 5-7 ngày điều trị. Tuy nhiên, nếu không phát hiện sớm và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như:
– Viêm phổi: Đây là biến chứng nặng thường gặp, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh.
– Viêm tiểu phế quản: Hay gặp ở trẻ dưới 1 tuổi, đây cũng là biến chứng rất nặng có thể xảy ra với trẻ nhỏ.
– Viêm thanh quản: Khi thanh quản bị sưng phù có thể khiến trẻ bị khó thở, thở rít.
– Viêm cơ tim, gây loạn nhịp tim, ngừng tim: Sau khi hết sốt mà trẻ vẫn mệt, lịm đi, không chơi nghịch, không ăn được thì bố mẹ cần cẩn thận. Đáng ngại nhất là bệnh có thể gây ra những biến chứng ở não, trẻ bị co giật, hôn mê và có thể mang di chứng nặng nề.
Phát hiện sớm triệu chứng sốt virus
Triệu chứng sốt virus dễ gặp như:
– Sốt cao: Thân nhiệt nóng, sốt cao với cảm giác khi nóng, khi lạnh, sốt cùng hiện tượng co giật, nhiệt độ có thể cao trên 38,5 độ C hoặc cao hơn từ 40-41 độ C.
– Đau đầu: Cảm giác mệt mỏi, thường có dấu hiệu đau đầu, nhức đầu dữ dội, các hiện tượng choáng váng đầu óc, ngoài ra còn kèm theo các cảm giác đau nhức toàn thân, cơ thể cảm thấy mệt mỏi, nặng nề.
– Các biểu hiện liên quan tới đường hô hấp: Viêm họng, họng đỏ, có thể sưng tấy, ho, chảy nước mũi, hắt hơi liên tục.
– Nôn: Có thể xảy ra sau những bữa ăn, ngoài ra còn có thể biểu hiện của nôn khan.
– Khát nước: Cảm giác thèm nước dù uống nước liện tục, miệng đắng, kèm theo cảm giác chán ăn.
– Viêm hạch: Do bội nhiễm vi khuẩn đường hô hấp, có thể xuất hiện các hạch vùng đầu, cổ, có thể nhìn hoặc sờ thấy được.
– Phát ban: Xuất hiện 2 hoặc 3 ngày sau khi sốt, trên da nổi những nốt ban nhỏ li ti.
– Rối loạn đường tiêu hóa: Có thể đi ngoài phân lỏng, nhầy.
Điều trị sốt virus như thế nào?
Điều đầu tiên cần lưu tâm khi bị sốt đó là uống nhiều nước, ở trẻ còn bú thì phải cho trẻ bú đầy đủ. Thường dùng là oresol cần chú ý pha thuốc đúng tỷ lệ, nếu quá loãng sẽ không cung cấp đủ lượng chất điện giải cần thiết, nếu quá đặc sẽ dẫn đến tình trạng quá tải các chất điện giải.
Nên ở trong phòng ấm, mặc đồ đủ thoáng, không để gió lùa, không để nhiệt độ phòng quá thấp hơn so với nhiệt độ cơ thể và thường xuyên lau người bằng nước ấm (thường nhiệt độ của nước thấp hơn nhiệt độ của trẻ khoảng 3 – 4 độC ) chú ý không được dùng đá lạnh để chườm tại nhà. Có thể kết hợp dùng cao dán hạ sốt.
Khi sốt > 38,5 độ C nên sử dụng thuốc hạ sốt, thường dùng là paracetamol với liều 10 – 20 mg/kg thể trọng, cách mỗi 4 – 6 tiếng dùng một lần, sẽ có tác dụng ngăn ngừa việc tăng thân nhiệt.
Vệ sinh sạch sẽ: Khi bị sốt nhiều người kiêng tắm vì sợ bệnh nặng hơn. Đây là một quan điểm sai lầm vì trong thời gian này sức đề kháng rất kém, cơ thể mệt mỏi nên rất dễ mắc thêm bệnh, vì vậy việc vệ sinh là vô cùng cần thiết, giúp người bệnh tránh được hiện tượng bội nhiễm do nhiễm các loại virus khác. Có thể tắm bằng nước ấm, lau khô người sau khi tắm và thay quần áo thật sạch sẽ.
Tuyệt đối không tự dùng thuốc điều trị khi không có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Nếu sốt nhiều ngày (trên 5 ngày), hoặc sốt cao trên 39 độ C mà dùng thuốc hạ sốt không thấy hạ hoặc xuất hiện co giật, đau đầu liên tục, buồn nôn thì cần nhanh chóng đưa người bệnh đến các phòng khám, bệnh viện gần nhất để có biện pháp điều trị đúng đắn, giúp bệnh nhanh chóng thuyên giảm, tránh những biến chứng có thể xảy ra.
Số virus thường xảy ra vào thời điểm giao mùa nhất là trong thời tiết nóng ẩm hay nóng lạnh. Nguyên nhân là do thời tiết nắng mưa thất thường tạo điều kiện cho các loại virus gây bệnh phát triển mạnh. Đặc biệt với trẻ em, sức đề kháng còn yếu nên rất dễ mắc bệnh hơn người lớn. Để hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng sốt virus nguy hiểm, ngay khi có triệu chứng sốt virus người bệnh cần đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và tư vấn điều trị hiệu quả càng sớm càng tốt. | thucuc | 919 |
Đau thần kinh tọa cách điều trị hiệu quả
Đau thần kinh tọa cách điều trị giúp người bệnh giảm đau và phục hồi thể trạng bình thường, hạn chế nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
1. Tìm hiểu về đau thần kinh tọa
Dây thần kinh tọa là một dây thần kinh dài nhất trong cơ thể. Dây thần kinh này đi từ thắt lưng đến ngón chân. Có 2 dây thần kinh tọa trái và phải để điều khiển hoạt động 2 chân. Dây thần kinh tọa có 3 chức năng chính là:
– Chi phối
– Cảm giác vận động dinh dưỡng
– Góp phần nuôi dưỡng khu vực mà nó đi qua.
Đau dây thần kinh tọa thường gặp ở nhóm tuổi trong lao động, từ 30-50 tuổi. Thực tế cho thấy, nữ giới mắc bệnh thường cao hơn nam giới.
Đau thần kinh tọa xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhất là độ tuổi trong lao động, từ 30-45 tuổi.
Bệnh chủ yếu xảy ra khi bệnh nhân bị thoát vị đĩa đệm, hẹp cột sống và chèn ép một phần dây thần kinh… Điều này gây nên tình trạng tê, viêm, đau ở chân và những vùng ảnh hưởng.
2. Triệu chứng đau thần kinh tọa phổ biến
Đau nhức là triệu chứng thường thấy của bệnh đau thần kinh tọa và nhiều bệnh khác. Người bệnh cần chú trọng các triệu chứng sau đây:
– Đau tại vị trí dây thần kinh tọa và xung quanh
– Co cứng cơ ở cột sống
– Giảm khả năng vận động, đau khi di chuyển
– Thay đổi dáng đi
– Tổn thương rễ thần kinh
Bên cạnh đó đau thần kinh tọa có những triệu chứng như: Mất cảm giác chi dưới, mất khả năng kiểm soát đại, tiểu tiện, teo cơ chân…
3. Nguyên nhân đau thần kinh tọa
Nguyên nhân gây bệnh đau thần kinh tọa là do thoát vị đĩa đệm, thoái hóa hay chấn thương ở cột sống, trượt đốt sống, viêm đĩa đệm đốt sống… Các bệnh này tác động lên dây thần kinh tọa và gây đau nhức cho người bệnh. Ngoài ra, dây thần kinh tọa có thể bị chèn ép do phình, biến dạng mạch máu và gây đau.
Người cao tuổi nguy cơ mắc bệnh này càng cao. Theo thời gian, xương khớp dần bị thoái hóa. Trong đó, thoái hóa đĩa đệm và cột sống có thể chèn ép dây thần kinh tọa và gây đau.
Người cao tuổi là đối tượng thường mắc bệnh do xương khớp dễ thoái hóa
Đối với người lao động nặng, nguy cơ sẽ đau thần kinh tọa là rất cao. Nhân viên văn phòng thường xuyên ngồi làm việc lâu trong một tư thế cũng dễ dẫn tới đau thần kinh tọa. Tình trạng này xuất hiện do giảm máu nuôi tới cột sống, các cơ cột sống tạo áp lực về phía đĩa đệm.
Bên cạnh đó, nếu làm việc trong môi trường có sự rung lắc liên tục như lái xe, sẽ tạo chấn thương lên cột sống, đĩa đệm đẩy nhanh quá trình thoái hóa, dẫn tới đau thần kinh tọa. Một số thói quen sinh hoạt không phù hợp như đi giày cao gót trong thời gian dài, cột sống ưỡn ra trước quá mức… cũng dễ gây ra chứng đau thần kinh tọa do đĩa đệm bị tăng áp lực, làm tăng nguy cơ trượt đốt sống.
Đau dây thần kinh tọa không đe dọa trực tiếp đến tính mạng, nhưng nếu chủ quan, không điều trị kịp thời có thể khiến cơn đau dữ dội, dai dẳng và khó dứt điểm. Một số trường hợp nghiêm trọng có thể gây tàn phế cho người bệnh. Nếu nhận thấy dấu hiệu đau thần kinh tọa, người bệnh cần đi khám ngay để được chẩn đoán và áp dụng các phương pháp điều trị kịp thời.
4. Đau dây thần kinh tọa cách điều trị thế nào
Với các trường hợp đau thần kinh tọa cách điều trị nội khoa là đơn giản nhất để bệnh nhanh khỏi. Tuy nhiên, với những ca bệnh nặng, người bệnh có thể chỉ định phẫu thuật giúp duy trì cuộc sống bình thường. Một số phương pháp điều trị đau thần kinh tọa thường được áp dụng là:
4.1. Điều trị nội khoa
Người bệnh cần kết hợp dùng thuốc và điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt phù hợp để đẩy nhanh tiến độ điều trị.
Khám sớm, phát hiện bệnh sớm và điều trị nội khoa nhanh chóng
– Sử dụng thuốc: Thuốc giảm đau, thuốc bảo vệ dạ dày, thuốc giảm tiết acid được sử dụng nhằm giảm viêm loét dạ dày, tá tràng trong khi điều trị bệnh. Ngoài ra, bệnh nhân cần dùng thêm thuốc giãn cơ và vitamin nhóm B.
– Tiêm corticosteroid ngoài màng cứng nhằm giảm bớt cơn đau.
– Điều chỉnh giường thành loại cứng, không mang vác nặng, đứng hay ngồi quá lâu…
4.2. Điều trị vật lý trị liệu
Các bài tập vật lý trị liệu sẽ điều chỉnh tư thế, tăng cường cơ bắp và cải thiện tính linh hoạt,
giúp phục hồi chức năng, đồng thời ngăn chấn thương trong tương lai.
4.3. Điều trị ngoại khoa
Đối với các ca bệnh nặng, điều trị nội khoa không đạt hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ định phương pháp điều trị ngoại khoa. Tùy theo tình hình sức khỏe bệnh nhân, có thể áp dụng phẫu thuật như mổ nội soi, mổ hở, vi phẫu, sóng cao tần hay làm vững cột sống.
Hiện có hai phương pháp thường được áp dụng là:
– Phẫu thuật lấy nhân đệm: Bệnh nhân có biến chứng hạn chế vận động, rối loạn cảm giác cần cắt bỏ một phần nhỏ đĩa đệm thoát vị gây chèn ép thần kinh.
– Phẫu thuật cắt cung sau đốt sống: Các ca trượt đốt sống chèn ép dây thần kinh mức độ nặng sẽ áp dụng kỹ thuật làm cứng cột sống và nẹp vít cột sống. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân bị hẹp ống sống, phương án này không nên thực hiện do có thể làm cột sống mất vững, dễ tái phát bệnh.
Đau thần kinh tọa cách điều trị kịp thời sẽ giúp người bệnh nhanh phục hồi. Nếu chủ quan không thăm khám sớm, người bệnh có thể phải can thiệp phẫu thuật. Do vậy, nếu đau ở vùng thắt lưng kéo xuống chân và bàn chân, bạn cần đến ngay chuyên khoa Cơ xương khớp để được bác sĩ chẩn đoán và điều trị, ngăn chặn các biến chứng có thể xảy ra. | thucuc | 1,133 |
Bé gái 10 tuổi đã có kinh nguyệt, liệu còn cao được nữa không?
Dậy thì sớm là khi các dấu hiệu dậy thì của trẻ xảy ra ở độ tuổi sớm hơn so với sinh lý thông thường. Nguyên nhân gây ra dậy thì sớm thường khó phát hiện được, một số trường hợp đặc biệt có thể do nhiễm trùng, rối loạn hormone, khối u, bất thường hoặc chấn thương não. Vậy bé gái 10 tuổi đã hành kinh còn cao nữa không?
1. Các giai đoạn dậy thì của trẻ gái
Tuổi dậy thì là giai đoạn đánh dấu sự trưởng thành và biến chuyển về mặt sinh lý của cơ thể con người cũng như hoàn thiện khả năng sinh sản của cơ thể. Đối với trẻ gái, dậy thì được xác định kể từ thời điểm xuất hiện kinh nguyệt (trung bình khoảng 10-11 tuổi). Thông thường trẻ sẽ trải qua 5 giai đoạn dậy thì như sau:Giai đoạn 1 (8-11 tuổi): Đây là giai đoạn chưa có dấu hiệu dậy thì nào đáng kể, đến cuối giai đoạn này vùng dưới đồi bắt đầu giải phóng hormone Gn. RH, tuyến yên cũng sản xuất 2 loại hormone là LH (điều chỉnh chức năng buồng trứng ở nữ giới) và FSH (kích thích nang trứng).Giai đoạn 2 (8-14 tuổi): Đây là điểm khởi đầu của sự phát triển khi hormone bắt đầu gửi tín hiệu đi khắp cơ thể với các biểu hiện như ngực nhú, xuất hiện lông mu, mùi cơ thể, cao lớn hơn.Giai đoạn 3 (9-15 tuổi): Đây là giai đoạn xuất hiện thay đổi rõ ràng nhất về thể chất như ngực lớn lên, lông mu nhiều và xoăn, âm đạo tiết dịch.Giai đoạn 4 (10-16 tuổi): Đây là giai đoạn phát triển thể chất mạnh mẽ nhất với sự xuất hiện kinh nguyệt, núm vú phân biệt rõ với quầng thâm xung quanh. Giai đoạn 5 (12-19 tuổi): Đây là giai đoạn cuối cùng đánh dấu sự hoàn thiện về thể chất cũng như chức năng sinh sản của cơ thể.
2. Bé gái 10 tuổi đã hành kinh còn cao nữa không?
10 tuổi có kinh nguyệt ở bé gái khiến nhiều các bậc cha mẹ lo lắng. Như đã phân tích các giai đoạn ở tuổi dậy thì của một bé gái bình thường thì 10 tuổi có kinh nguyệt cũng là hoàn toàn bình thường. Nhưng tuổi xuất hiện kinh nguyệt lần đầu rất quan trọng, có ảnh hưởng đến chiều cao chính thức của trẻ. Khoảng thời gian từ khi bắt đầu dậy thì cho đến khi xuất hiện kinh nguyệt càng kéo dài tạo điều kiện cho đỉnh tăng trưởng kéo dài “bù đắp lại” phần giảm tăng trưởng do cốt hóa xương sớm.Trong quá trình phát triển, có 2 mốc thời gian quyết định thời điểm con gái ngừng phát triển là khi bắt đầu dậy thì và kỳ kinh nguyệt đầu tiên. Thông thường, tuổi dậy thì của bé gái bắt đầu từ 8-14 tuổi. Khi bắt đầu dậy thì, chiều cao của bé gái sẽ tăng rất nhanh khoảng 8 cm/năm. Trong đó, độ tuổi 11 là thời điểm hầu hết các bé gái được mong đợi sẽ phát triển nhanh nhất, mặc dù điều này thường khác nhau đối với từng trẻ.Sau khi có kinh nguyệt lần đầu tiên, sự tăng trưởng chiều cao không dừng lại hoàn toàn mà chỉ diễn ra chậm hơn. Các bé gái có thể cao thêm từ 2,5-10 cm trong 1-2 năm tiếp theo. Theo nghiên cứu, sau khi có kinh nguyệt thì chiều cao bé gái sẽ tăng trung bình khoảng 7 cm hoặc lớn hơn đối với bé gái có kinh sớm. Ví dụ như các trẻ bắt đầu có kinh nguyệt năm 10 tuổi có thể tăng chiều cao trung bình 10 cm còn trẻ bắt đầu có kinh năm 15 tuổi lại chỉ tăng chiều cao trung bình 5 cm.
3. Làm thế nào để tăng chiều cao sau tuổi dậy thì?
Thực tế, không có phương thuốc thần kỳ nào giúp tăng chiều cao, nên biện pháp tăng chiều cao sau khi có kinh nguyệt ở trẻ gái chủ yếu là thay đổi lối sống và chăm sóc bản thân. Nếu trẻ gái vẫn chưa có kinh dù đang trong độ tuổi trung bình nên có kinh nguyệt thì cách tốt nhất để tăng chiều cao là có một chế độ dinh dưỡng gồm tất các các nhóm thực phẩm nhằm phát triển chiều cao tối đa. Một số phương pháp giúp tăng chiều cao sau khi có kinh nguyệt, đó là:Dinh dưỡng hỗ trợ tăng chiều cao: Nên bổ sung vào khẩu phần ăn những thực phẩm chứa dưỡng chất có tác dụng giúp xương chắc khoẻ như canxi, magie và vitamin D. Protein cũng là chất dinh dưỡng không thể thiếu giúp phục hồi tổn thương mô. Một số nghiên cứu còn cho rằng, men vi sinh cũng thúc đẩy sự phát triển của trẻ em.Các thực phẩm nên ăn gồm trái cây tươi, rau xanh, ngũ cốc, thịt, cá, trứng, sản phẩm bơ sữa. Hạn chế ăn các thực phẩm chứa nhiều đường, chất béo bão hoà, chất béo chuyển hóa. Quản lý thời gian ngủ: Các tuyến yên tiết ra hormon tăng trưởng (HGH) vào ban đêm có tác dụng làm dài và dày xương, do đó việc gián đoạn giấc ngủ hoặc thiếu ngủ sẽ cản trở hoạt động của hormone dẫn tới trẻ không thể gia tăng chiều cao. Các chuyên gia khuyến cáo trẻ em từ 6-13 tuổi nên ngủ đủ 9-11 giờ mỗi ngày, thiếu niên từ 14-17 tuổi nên ngủ đủ 8-10 giờ mỗi ngày.Ngủ đúng tư thế: việc giữ tư thế đúng khi ngủ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài cột sống và tăng chiều cao sau khi có kinh nguyệt. Nếu bạn thường xuyên ngủ sai tư thế có thể làm căng cột sống và cổ, dẫn đến còi cọc.Tắm nắng đúng cách: Đây cũng là cách tăng chiều cao khi có kinh nguyệt hiệu quả, việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có tác dụng tổng hợp vitamin D dưới da, chủ yếu là vitamin D3. Điều này sẽ hỗ trợ việc hấp thu canxi toàn diện của cơ thể, giúp tăng trưởng chiều cao. Tập thể dục thường xuyên: Việc vận động cơ thể thường xuyên giúp tăng cường cơ bắp và xương, duy trì trọng lượng hợp lý và thúc đẩy sản xuất HGH. Các bé gái trong độ tuổi đi học nên tập thể dục ít nhất 1 giờ mỗi ngày, có thể là các bài tập rèn luyện sức bền với cường độ và tác động vừa phải. Tập yoga cũng là một cách tăng chiều cao sau khi có kinh nguyệt giúp căn chỉnh toàn bộ cơ thể, tăng cường cơ bắp, thúc đẩy giữ tư thế tốt và cải thiện nhịp thở.Chú ý tư thế đừng, ngồi: cách ngồi và đứng cũng ảnh hưởng rất lớn đến chiều cao của bé gái. Ngồi gù lưng hoặc đứng chùng lưng sẽ làm thay đổi các đường cong tự nhiên của cột sống, từ đó thay đổi hình dạng tự nhiên của lưng và gây đau cổ. Trẻ nên được hướng dẫn giữ thẳng lưng khi đi bộ, chú ý đến tư thế đứng, giữ hai chân hơi xa nhau với bàn tay gần cơ thể.Sử dụng sản phẩm hỗ trợ tăng chiều cao: chỉ có một số trường hợp đặc biệt mới cần sử dụng cách tăng chiều cao này khi có kinh nguyệt. Ví dụ như trẻ gặp vấn đề sức khỏe ảnh hưởng đến việc sản xuất hormone tăng trưởng cần một loại thực phẩm bổ sung chứa HGH tổng hợp theo chỉ dẫn bác sĩ. Trong tất cả các trường hợp khác, các bé nên tránh các chất bổ sung với những hứa hẹn về việc tăng chiều cao.Việc tăng chiều cao sau tuổi dậy thì ở trẻ gái luôn là vấn đề được rất nhiều cha mẹ quan tâm. | vinmec | 1,358 |
Thực phẩm nên cho trẻ ăn nhiều trong mùa lạnh
Cà rốt, quả bơ, hành và tỏi, canh súp gà, rau lá thẫm, sữa chua, súp lơ, đậu đen và đậu trắng… là những thực phẩm nên cho trẻ ăn nhiều trong mùa lạnh để tăng sức đề kháng, tránh ốm.
Thực phẩm nên cho trẻ ăn nhiều trong mùa lạnh
Hành và tỏi
Hành và tỏi từ lâu đã được biết đến là chứa rất nhiều chất chống oxi hóa quercetin – một loại kháng sinh có tác dụng chống virus.
Sữa chua
Và sữa chua vốn từ lâu đã nổi tiếng trong việc tăng cường sức đề kháng và hệ miễn dịch cho bé nhờ thành phần probiotic.
Cà rốt
Cà rốt rất giàu beta – caroten, một loại chất chống oxi hóa và có thể được chuyển đổi thành vitamin A trong cơ thể.
Quả bơ
Vitamin E rất quan trọng trong việc giúp tăng cường các cơ chế bảo vệ chống virus của cơ thể. Và quả bơ thì là một nguồn vitamin E tuyệt vời.
Súp gà
Súp gà có tác dụng giải cảm và trị những triệu chứng cúm mùa đông do có chứa các thành phần chống viêm
Súp lơ
Súp lơ có chứa một nhóm các hóa chất thực vật được gọi là glucosinolate, cũng như các vitamin nhóm B và nhóm chất xơ, hết sức quan trọng đối với chức năng miễn dịch.
Rau xanh thẫm
Các loại rau lá xanh thẫm chứa rất nhiều glutamine, một loại axit amin cần thiết trong việc duy trì đường ruột khỏe mạnh cho con.
Đậu đen
Các loại đậu rất giàu chất xơ hòa tan và tinh bột kháng, cung cấp các vi khuẩn có lợi cho đường ruột và làm tăng chức năng miễn dịch.
Đậu trắng
Đậu trắng cũng có tác dụng tăng cường khả năng miễn dịch.
…
| thucuc | 318 |
Tìm hiểu nguy cơ người béo phì dễ đột quỵ
Không phải tự nhiên mà bác sĩ luôn khuyên mọi người nên giữ cân nặng ở mức hợp lý, tránh thừa cân. Khi béo phì, nguy cơ cao mắc nhiều bệnh trong đó có đột quỵ. Bài viết sau đây sẽ giải thích vì sao người béo phì dễ đột quỵ và cách phòng ngừa bệnh.
1. Giải đáp vì sao người béo phì dễ đột quỵ?
– Cao huyết áp
– Tiểu đường
– Tăng mỡ trong máu
Các nghiên cứu cho thấy, người béo phì có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn nhiều lần so với người có cân nặng vừa phải. Một số khảo sát chỉ ra béo phì làm tăng nguy cơ mắc đột quỵ lên đến 64%, đặc biệt với những người trẻ.
Giải thích chi tiết vì sao người béo phì dễ đột quỵ, cơ chế chính là do sự tích tụ mỡ trong cơ thể, đặc biệt là mỡ tích tụ vùng bụng và gây ra một số tình trạng như sau:
1.1. Áp lực trong động mạch
Mỡ bụng có thể tăng áp lực lên các động mạch, từ đó tăng khả năng bị động mạch vành và đột quỵ.
1.2. Tăng insulin trong máu
Mỡ tích tụ vùng bụng cũng làm tăng sự đáp ứng insulin của cơ thể nên tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, tim mạch – hai yếu tố nguy cơ hàng đầu gây đột quỵ.
1.3. Gây viêm
Mỡ bụng có thể là nguyên nhân gây viêm nhiễm trong cơ thể, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch cũng như đột quỵ.
Người béo phì đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe nguy hiểm, trong đó đột quỵ não là tình trạng cần đặc biệt lưu ý
2. Ngoài đột quỵ, người béo phì còn dễ mắc nhiều bệnh lý khác
Ngoài ra, tình trạng béo phì cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý khác, cụ thể như sau:
2.1. Bệnh tiểu đường type 2
Béo phì là yếu tố nguy cơ chính với bệnh tiểu đường type 2. Những người béo phì có lượng đường trong máu cao gấp 6 lần so với người có cân nặng bình thường. Để điều trị bệnh, bạn nên giảm cân và kết hợp dùng thuốc để kiểm soát lượng đường trong máu hiệu quả hơn.
Người béo phì có nguy cơ cao bị tiểu đường và khó điều trị do lượng mỡ tích tụ quá nhiều
2.2. Bệnh ung thư
Các loại ung thư sau đều có sự liên quan đến bệnh béo phì:
– Ung thư vú
– Ung thư tử cung
– Ung thư thận, thực quản
– Ung thư ruột kết
2.3. Bệnh túi mật
Bệnh túi mật và sỏi mật cũng là bệnh phổ biến ở người thừa cân, béo phì. Lưu ý rằng, những người có nguy cơ mắc bệnh túi mật cần thực hiện lộ trình giảm cân khoa học, an toàn. Tránh ép cân, giảm cân nhanh vì giảm lượng lớn cân nặng lại làm tăng nguy cơ bị sỏi mật hơn.
2.4. Bệnh viêm khớp
Viêm xương khớp cũng là bệnh phổ biến với những người béo phì. Cân nặng lớn tạo áp lực lên đầu gối, hông và lưng, làm mòn sụn – bộ phận có nhiệm vụ bảo vệ các khớp khỏe mạnh.
Người béo phì mắc bệnh xương khớp cần giảm cân để hạn chế áp lực lên đầu gối, hông và lưng dưới từ đó cải thiện triệu chứng do bệnh viêm xương khớp gây ra.
2.5. Bệnh gout
Bệnh gout là bệnh viêm khớp xảy ra khi lượng axit uric trong máu vượt ngưỡng cho phép. Axit uric dư thừa hình thành nên các tinh thể lắng đọng trong khớp và gây sưng đau. Bệnh gout phổ biến hơn ở những người béo, thừa cân. Điều này liên quan đến tình trạng kháng insulin.
2.6. Chứng ngưng thở khi ngủ
Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, hẹp đường thở trong lúc ngủ, là tình trạng hô hấp liên quan đến béo phì. Chỉ số BMI cao cũng là một trong những yếu tố nguy cơ gây ngưng thở khi ngủ.
Ngưng thở khi ngủ khiến bạn khó thở khi ngủ say, gây ra triệu chứng ngáy tỏ, ngừng thở trong một khoảng thời gian ngắn. Ngưng thở khi ngủ có thể kéo theo một số biến chứng như sau:
– Suy giảm chất lượng giấc ngủ, dễ mất ngủ, khó ngủ
– Gây buồn ngủ vào ban ngày
– Tăng khả năng mắc bệnh tim
– Tăng nguy cơ đột quỵ
3. Cách ngăn ngừa đột quỵ ở người béo phì
Giảm cân đối với người béo phì, thừa cân là phương pháp hiệu quả giúp người bệnh phòng tránh nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm cũng như gián tiếp gián tiếp giảm nguy cơ bị đột quỵ:
3.1. Ngăn chặn nguy cơ người béo phì dễ đột quỵ nhờ chế độ ăn uống
– Tăng cường bổ sung các món giàu protein như thịt bò, thịt gà, dưa chuột, đậu, …
– Tăng cường ăn thực phẩm nhiều chất xơ: rau xanh, yến mạch, hoa quả tươi, các loại hạt, …
– Uống nhiều nước gồm nước lọc, nước ép hoa quả nguyên chất, …
– Hạn chế các loại thực phẩm gồm: mỡ động vật, bơ, phô mai, nội tạng động vật, đồ ăn nhanh, nước ngọt, …
Ăn uống lành mạnh, cân bằng các nhóm chất là cách giảm cân hiệu quả, an toàn
3.2. Về chế độ tập luyện, vận động
Bên cạnh lối sống, sinh hoạt lành mạnh, người thừa cân cũng nên tăng cường, tập luyện thể dục thể thao mỗi ngày. Theo đó:
– Nên dành 30-45 phút mỗi ngày để tập luyện, tần suất 4-5 buổi/tuần
– Lựa chọn môn tập vừa sức như đi bộ, đạp xe, bơi, yoga, aerobics, …
– Không nên tập quá sức, hãy nghỉ ngơi khi thấy tim đập nhanh
Việc tập luyện đều đặn sẽ giúp hỗ trợ giảm cân, nâng cao sức khỏe và lưu thông khí huyết.
3.3. Kiểm soát tốt bệnh lý nền để ngăn ngừa nguy cơ người béo phì dễ đột quỵ
Nếu người béo phì đang mắc các bệnh lý nền như cao huyết áp, tiểu đường, nhồi máu cơ tim, rối loạn lipid máu, … thì cần cảnh giác với cơn đột quỵ và cơn thiếu máu não thoáng qua.
Người bệnh cũng cần chú ý ăn uống, sinh hoạt điều độ đồng thời sử dụng thuốc điều trị theo đơn của bác sĩ để kiểm soát bệnh lý hiệu quả. Đồng thời, người thừa cân, béo phì cũng nên thực hiện tầm soát nguy cơ đột quỵ định kỳ. | thucuc | 1,146 |
Dấu hiệu đứt gân gót chân
Gân gót là một trong những gân lớn và khỏe nhất của cơ thể người. Gân gót được tạo thành từ gân cơ bụng chân và gân cơ dép, kéo dài đến phần bám vào gót chân. Gân gót chân đảm nhận chức năng tạo ra dáng đi vững chãi, hỗ trợ thực hiện các động tác chạy, nhảy cao hay leo trèo một cách khéo léo. Đau gân gót chân là biểu hiện thường gặp nhất khi gân bị tổn thương, đặc biệt khi đứt gân gót chân.
1. Đứt gân gót chân thường xảy ra khi nào?
Gân gót chân là gân khỏe nhất của cơ thể, được hợp thành từ gân cơ bụng chân và gân cơ dép đến bám vào gót bàn chân. Gân gót chân đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các động tác của hai chi dưới, trong đó gân cơ bụng chân hỗ trợ đẩy trọng tâm cơ thể về phía trước khi đang chạy và nhảy xa hoặc nhảy cao, gân cơ dép giúp cơ thể thăng bằng khi đứng thẳng.Đứt gân gót chân là loại chấn thương phổ biến nhất, được phân loại thành đứt gân gót chân hoàn toàn và đứt gân gót chân một phần. Dấu hiệu đứt gân gót chân đặc hiệu nhất là đau gân gót chân và hạn chế đi lại xuất hiện sau chấn thương. Bối cảnh lâm sàng phổ biến được ghi nhận sau khi tiếp đất bằng một chân ở tư thế gập, người bệnh nghe thấy tiếng rách và cảm thấy đau buốt ở vùng gót chân. Hiếm gặp hơn, đứt gân gót chân có thể xảy ra do hung khí gây tổn thương trực tiếp.
Tần suất đứt gân gót chân khá cao ở người có các đặc điểm sau:Giới nam: Nam giới có tần suất đứt gân gót chân cao hơn nữ giới khoảng 5 lần. Tuổi: Có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng nhiều nhất ở lứa tuổi trung niên từ 40 đến 50 tuổi. Nghề nghiệp: vận động viên chạy, bơi lội, tennis, cầu lông, cầu thủ bóng đá, bóng rổ là những người có nguy cơ gặp phải chấn thương đứt gân gót chân khá cao do phải chạy, nhảy ở tốc độ cao.Tiền sử mắc các bệnh lý ảnh hưởng đến độ chắc hay chất lượng của gân gót chân như viêm màng bao hoạt dịch, gai gót chân, bất thường vị trí bám gân gót chân.Thuốc: Sử dụng một số thuốc sau có thể làm yếu gân và tăng nguy cơ gặp phải chấn thương, bao gồm steroid, kháng sinh nhóm fluoroquinolone.
Vận động viên chạy bộ thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao đứt gân gót chân
2. Dấu hiệu đứt gân gót chân là gì?
Đứt gân gót chân dường như luôn xuất hiện sau các chấn thương ở chi dưới. Người bệnh thường mô tả hoàn cảnh chấn thương trong tư thế tiếp đất bằng một chân, bàn chân gấp nhẹ, theo sau bởi triệu chứng đau buốt tại vùng gót chân. Đây cũng là dấu hiệu đứt gân gót chân phổ biến nhất trên lâm sàng. Mức độ đau giảm dần theo thời gian, nếu người bệnh đến khám muộn, cảm giác đau thường mơ hồ. Ngoài ra, trong đứt gân gót chân, người bệnh còn có thể có các dấu hiệu sau:Hạn chế đi lại, những trường hợp nặng đứt gân gót chân hoàn toàn, người bệnh thậm chí không thể đi lại.Sưng và phù nề ở vùng gót chân lan đến bắp chân.Không thực hiện được tư thế nhón gót chân ở bên phía chân bị tổn thương.Khi thăm khám lâm sàng, bác sĩ sẽ đánh giá được các dấu hiệu khác như:Quan sát thấy vùng gót chân có sẹo mổ cũ hay vết thương mới hay không. Sờ nắn: Thông thường gân gót chân có thể được sờ thấy liên tục dưới da dưới dạng một dải cân cứng chắc kéo dài từ bắp chân đến tận gót chân. Khi gân gót chân bị đứt, bác sĩ thăm khám có thể phát hiện được sự mất liên tục của dải gân gót. Tuy nhiên một số trường hợp sẽ không phát hiện được dấu hiệu này nếu hình thành cục máu tụ lớn ở vị trí tổn thương.Không thực hiện được động tác gập bàn chân theo yêu cầu.Test Thompson (+): Đặt bệnh nhân ở tư thế nằm sấp, bàn chân đưa ra ngoài cạnh giường. Bác sĩ tiến hành bóp mạnh cơ bụng chân ở mặt sau cẳng chân. Test Thompson dương tính khi bàn chân không gập.
3. Chẩn đoán đứt gân gót chân
Đứt gân gót chân có thể được chẩn đoán hoàn toàn dựa vào các triệu chứng lâm sàng như bối cảnh chấn thương thể thao, đau gân gót chân, hạn chế đi lại, không gập được bàn chân, không thực hiện được động tác nhón chân. Trong trường hợp đứt gân gót chân không hoàn toàn, các triệu chứng lâm sàng thường không rõ ràng. Đứt gân gót chân có thể được nhận biết dựa trên các dấu hiệu gián tiếp gợi ý như sưng nề vùng gót chân, mảng bầm tím muộn, đau nhẹ vùng gót.Bên cạnh các biểu hiện bất thường, đứt gân gót chân còn được chẩn đoán xác định dựa vào các phương tiện chẩn đoán hình ảnh, bao gồm:Siêu âm gân gót chân: Ghi nhận vùng mất liên tục hoặc vùng giảm âm tương ứng với vị trí tổn thương.Chụp cộng hưởng từ gân gót chân: Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại hơn, giúp xác định chính xác vị trí chấn thương và phân loại mức độ tổn thương.
Kỹ thuật siêu âm gân gót chân được áp dụng trong chẩn đoán đứt gân gót chân
4. Các phương pháp điều trị đứt gân gót chân
Phần lớn các trường hợp đứt gân gót chân được điều trị bằng phương pháp ngoại khoa. Bác sĩ điều trị sẽ tiến hành phẫu thuật nối hai đầu gân bị đứt, sau đó cố định chân phía bên tổn thương bằng bó bột. Nếu gân gót đứt hoàn toàn, bác sĩ có thể tiến hành ghép gân từ các cơ xung quanh hoặc các vùng lân cận và sử dụng vật liệu nhân tạo để ghép nối.Đối với những trường hợp đứt gân gót chân một phần, người bệnh có thể được điều trị theo hướng bảo tồn mà không cần phẫu thuật, bao gồm các biện pháp như:Nghỉ ngơi, hạn chế vận động chân phía bên tổn thương. Chườm đá. Kê cao chân ở tư thế bàn chân gấp. Sử dụng thuốc giảm đau, giảm viêm. Nếu các biện pháp trên không có hiệu quả, người bệnh sẽ được tư vấn chuyển sang phương pháp điều trị phẫu thuật để rút ngắn thời gian phục hồi.
Sau khi tiến hành phẫu thuật, người bệnh cần tuân thủ theo các nguyên tắc sau để tránh bung vết mổ và thúc đẩy quá trình hồi phục:Bó bột cố định chân bên tổn thương từ cẳng chân đến bàn chân trong tư thế bàn chân gấp nhẹ về phía gan.Tiến hành thay bột lần thứ nhất vào tuần thứ 5 và hướng dẫn người bệnh tập đi nhẹ nhàng một đoạn đường ngắn. Tháo bột vào tuần thứ 12 và tập khả năng chịu lực cho gân gót chân.Sử dụng thuốc giảm đau, giảm viêm theo đúng hướng dẫnĐến gặp bác sĩ khi có dấu hiệu kích ứng da sau bó bột hoặc các triệu chứng như đau, tê bì xuất hiện. Trong quá trình bó bột, cần bảo vệ phần bột được bó, tránh va chạm hay làm biến dạng cho đến khi có chỉ định tháo bột của bác sĩ. | vinmec | 1,302 |
Cách chữa sẹo lồi an toàn
Sẹo lồi có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, khi xuất hiện trên cơ thể sẹo thường khiến bạn mất tự tin. Vậy có những cách nào chữa sẹo lồi hiệu quả?
1. Sẹo lồi là gì và nguyên nhân gây sẹo lồi?
Sẹo lồi là một dạng tổn thương ở da do các tổ chức xơ phát triển quá mức và dần phát triển lớn hơn, lồi ra so với vết thương lúc ban đầu. Sẹo lồi thường có màu đỏ hồng hoặc đỏ đậm và bề mặt da hơi căng bóng và cứng. Vùng sẹo lồi thường nhạy cảm hơn so với các vùng da khác. Ví dụ như là dễ bị đau khi chạm vào hoặc dễ bị ngứa rát khi thay đổi thời tiết.Theo các bác sĩ Da liễu, nguyên nhân gây ra sẹo lồi có thể là do:Do cơ địa: Một số trường hợp bị sẹo lồi có thể là do cơ địa của từng người. Khi có vết thương dù với mức độ như nhau nhưng có những người bị sẹo lồi, có người lại không. Và điều này có thể là do cơ địa của họ bị sẹo lồi.Điều trị vết thương không đúng cách: Trong một số trường hợp, việc điều trị vết thương không đúng cách cũng có thể gây ra tình trạng sẹo lồi. Ví dụ như băng vết thương quá chặt, dị vật trên bề mặt vết thương không được loại bỏ hết, khâu vết thương không đúng lớp giải phẫu...Do nặn mụn: Thói quen nặn mụn ở những người có cơ địa sẹo lồi cũng có thể gây ra những vết sẹo lồi. Nếu không được vệ sinh cẩn thận sẽ khiến cho vi khuẩn xâm nhập vào da trong quá trình nặn mụn và sẽ có nguy cơ cao để lại sẹo.Do chế độ ăn uống: Ở giai đoạn mà vết thương đang phục hồi và lên da non mà bạn ăn một số thực phẩm như rau muống, thịt gà, đồ nếp... thì cũng có nguy cơ bị sẹo lồi.Seo lồi mặc dù lành tính nhưng lại thường gây mất thẩm mỹ cho làn da. Vì thế, khi bị sẹo lồi thì lo lắng và thắc mắc của nhiều người đó chính là bị sẹo lồi phải làm sao?
2. Một số cách chữa sẹo lồi hiệu quả
Việc chữa sẹo lồi không hề đơn giản và vô cùng gian nan, cần phải kiên trì thực hiện trong thời gian dài. Hiện nay, có rất nhiều phương pháp giúp cho vết sẹo lồi phẳng hơn, mịn màng hơn và có màu sáng hơn. Dưới đây là một số cách chữa sẹo lồi an toàn mà bạn có thể tham khảo và áp dụng2.1. Cách chữa sẹo lồi bằng các nguyên liệu tự nhiên tại nhà. Dùng nước cốt chanh: Nước cốt chanh giúp ngăn ngừa hình thành sẹo lồi hiệu quả và chất chống oxy hóa trong chanh có tác dụng trị sẹo lồi. Ngoài ra, nước cốt chanh còn chứa hàm lượng vitamin C cao giúp cho da luôn khỏe mạnh. Nếu bạn đang bị sẹo lồi hãy sử dụng nước cốt chanh thoa vào vùng sẹo và để khoảng 10-15 rồi rửa lại bằng nước ấm cũng rất là tốt.Sử dụng nha đam: Nha đam có khả năng tái tạo da, giúp sẹo nhanh được phục hồi và hạn chế hình thành sẹo lồi trên da. Vì thế, bạn có thể lấy gel của lá nha đam bôi trực tiếp lên da để đẩy nhanh quá trình phục hồi của vết thương.Trị sẹo lồi bằng mật ong: Mật ong được xem như là một chất dưỡng ẩm tự nhiên, giúp hồi phục vết thương nhanh chóng và cải thiện bề ngoài của sẹo lồi. Bạn có thể bôi mật ong nguyên chất lên vùng da bị sẹo trong vòng 30 phút và sau đó rửa sạch da với nước ấm là được.Trị sẹo lồi bằng giấm táo: Giấm táo cũng được xem là thành phần không thể thiếu trong các cách chữa sẹo lồi tại nhà. Giấm táo có công dụng giảm sưng, giảm viêm và thu nhỏ kích thước vết sẹo lồi. Bạn chỉ cần thoa trực tiếp giấm táo lên vết sẹo lồi và để đến khi giấm táo khô lại thì rửa sạch với nước ấm.Trị sẹo lồi bằng nghệ: Nghệ có tác dụng kích thích sản sinh elastin tái tạo tế bào, bên cạnh đó còn giúp ức chế hình thành hắc sắc tố melanin dưới da, từ đó giúp làm mờ vùng thâm da do sẹo lồi gây ra. Bạn chỉ cần cắt vài lát nghệ tươi và chà xát trực tiếp lên vùng da bị sẹo lồi mà không cần phải rửa lại cho đến khi đi tắm hoặc rửa mặt.2.2. Cách chữa sẹo lồi hiệu quả bằng kem trị sẹo. Chữa sẹo lồi bằng kem trị sẹo cũng là một cách được nhiều người lựa chọn áp dụng bởi cách này dễ sử dụng, không mất thời gian điều chế, có thể dùng ở bất cứ nơi đâu, tiện mang theo bên người...Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại kem trị sẹo lồi, trong đó các loại kem trị sẹo lồi được sử dụng phổ biến đó là kem silicon hoặc retinol. Tuy nhiên, mọi người cần lưu ý rằng các loại kem trị sẹo chỉ có tác dụng nhất định, không thể chữa hoàn toàn hết vùng sẹo.Bên cạnh đó, khi lựa chọn kem trị sẹo, bạn nên lựa chọn mua của các thương hiệu có uy tín, đảm bảo về chất lượng, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và được các chuyên gia, bác sĩ Da liễu khuyên dùng để tránh dùng phải kem trị sẹo kém chất lượng gây kích ứng da, ngứa rát và vết sẹo loang lỗ hơn.2.3. Cách chữa sẹo lồi an toàn bằng tiêm steroid. Tiêm steroid cũng là cách chữa trị sẹo lồi thông dụng và được nhiều người áp dụng. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng, việc tiêm trực tiếp steroid vào vết sẹo có thể làm giảm độ lồi đến hơn 50% và giảm độ sần của da.Tuy nhiên, việc tiêm steroid lâu dài có thể làm mỏng da và làm nổi các mạch máu dưới da và làm vết sẹo lồi bị đỏ...2.4. Cách chữa sẹo lồi an toàn bằng laser. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng, sử dụng tia laser có thể cải thiện sẹo. Tùy vào từng loại sẹo mà các bác sĩ sẽ dùng loại laser khác nhau để kích thích tái tạo làm mới da. Lưu ý laser có thể làm cho vết sẹo lồi bị sậm màu nên cần phải rất cẩn thận và hỏi kỹ bác sĩ về các loại laser.2.5. Cách chữa sẹo lồi bằng áp lạnh. Với cách này, các bác sĩ sẽ dùng tia lạnh (cryosurgery) để làm đông và làm vỡ mạch máu bên trong sẹo lồi khiến cho sẹo lồi bị teo lại dần dần.2.6. Chữa sẹo lồi bằng phẫu thuật tạo hìnhĐây là cách chữa sẹo lồi cuối cùng khi sẹo gây mất thẩm mỹ và đã áp dụng các biện pháp nêu trên nhưng không được cải thiện. Thường thì bác sĩ phẫu thuật tạo hình hoặc bác sĩ da liễu sẽ mổ cắt sẹo lồi. Sau đó, sẽ chữa trị vết thương bằng các loại kem đặc trị hoặc bôi kem silicon mỗi ngày để làm giảm sự phát triển của các tế bào da sau khi phẫu thuật, bởi vì rủi ro sẹo lồi sau phẫu thuật cũng là rất cao.
3. Lưu ý khi chữa sẹo lồi
Khi bị sẹo lồi, để có cách chữa trị tốt nhất, hiệu quả và an toàn nhất thì mọi người cần lưu ý một số vấn đề sau:Khi bị sẹo lồi tốt hơn hết là nên gặp bác sĩ da liễu để được tư vấn về cách chữa sẹo lồi tốt nhất.Mỗi một cách chữa sẹo sẽ có những ưu điểm khác nhau, có thể cần phải áp dụng nhiều cách chữa để đạt được kết quả chữa sẹo tối ưu nhất.Chữa sẹo lồi bắt đầu bằng chăm sóc vết thương thật tốt, tránh nhiễm khuẩn như: Giữ sạch vết thương, có chế độ dinh dưỡng đầy đủ để giúp vết thương nhanh lành.Cách chăm sóc vết thương ở những người có cơ địa sẹo lồi khác với người không bị sẹo lồi. Vì thế, có thể cần phải dùng thêm một số loại kem đặc trị để hạn chế tốc độ của sẹo lồi.Hy vọng với bài viết này đã giúp mọi người biết được nguyên nhân và một số cách chữa sẹo lồi. Từ đó, có phương pháp chữa trị sẹo lồi an toàn và hiệu quả giúp tự tin hơn trong cuộc sống. | vinmec | 1,482 |
“Tất tần tật” điều cần biết về bệnh ung thư dạ dày
Ung thư dạ dày là bệnh ung thư ác tính phổ biến, có thể di căn và tử vong nếu không được điều trị từ ban đầu. Nắm rõ các dấu hiệu của bệnh ung thư nguy hiểm này và khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm bệnh và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
1. Khái niệm và 5 giai đoạn của bệnh
Ung thư dạ dày là tình trạng bất thường của các cấu trúc dạ dày phát triển bất thường, cơ thể mất kiểm soát và chúng có thể xâm lấn tới các mô gần hoặc xa. Trường hợp nặng nhất bệnh có thể dẫn tới tử vong.
Những giai đoạn của bệnh ung thư nguy hiểm này được phân chia thành:
– Giai đoạn 0: Đây là giai đoạn sớm khi tế bào ung thư mới chỉ nằm ở lớp niêm mạc dạ dày
– Giai đoạn 1: Ung thư xâm lấn lớp thứ hai trong dạ dày nhưng chưa xâm lấn tới cơ quan khác, đa số ở giai đoạn này vẫn chưa xuất hiện triệu chứng bệnh
– Giai đoạn 2: Ung thư di chuyển qua niêm mạc dạ dày, có thể xuất hiện một vài triệu chứng như đau bụng, buồn nôn…
– Giai đoạn 3: Ung thư lây lan tới các hạch bạch huyết và cơ quan khác ở cơ thể
– Giai đoạn 4: Ung thư xâm lấn tới toàn bộ cơ thể, tiên lượng của giai đoạn này thường xấu và có thể tử vong.
Các giai đoạn của bệnh ung thư nguy hiểm
2. Dấu hiệu của bệnh ung thư nguy hiểm
Những dấu hiệu ở giai đoạn sớm bệnh thường không dễ nhận biết và có thể nhầm lẫn với bệnh tiêu hóa hay dạ dày phổ biến do đó bạn cần lưu ý đi khám nếu có những triệu chứng như sau:
– Chướng bụng, đầy hơi: Biểu hiện trong giai đoạn đầu bệnh, biểu hiện này thường rõ ràng hơn sau khi ăn
– Chán ăn, khẩu vị kém: Thường người bệnh sẽ có cảm giác khó nuốt hoặc nghẽn đồ ăn ở họng kèm với không có cảm giác thèm ăn
– Sút cân nhiều và nhanh chóng: Đây là triệu chứng của bệnh ung thư tiêu hóa và nhiều bệnh ung thư khác, bạn có thể giảm đến 15% trọng lượng cơ thể trong thời gian ngắn
– Ợ nóng, ợ chua: Dấu hiệu này có thể kèm theo đau dạ dày nhẹ và không thể dùng thuốc để điều trị khỏi
– Đau bụng dữ dội: Cơn đau sẽ từ nhẹ đến nặng, tần suất ít đến thường xuyên và thuốc giảm đau cũng có thể khó có tác dụng
– Xuất huyết tiêu hóa: Có thể nôn ra phân đen hoặc nôn ra máu nếu ung thư tiến triển nặng, dấu hiệu này cũng có thể là viêm loét dạ dày đại tràng nhưng bạn không nên chủ quan.
3. Những nguyên nhân dẫn tới ung thư tiêu hóa
Không có nguyên nhân chính xác dẫn tới căn bệnh ung thư nguy hiểm này nhưng có những yếu tố nguy cơ có thể dẫn tới mắc bệnh có thể kế đến như:
– Tổn thương tiền ung thư: Có thể bao gồm teo niêm mạc dạ dày, tế bào niêm mạc dạ dày biến đổi, tế bào niêm mạc dạ dày đổi cấu trúc, thoát khỏi kiểm soát của cơ thể…
– Vi khuẩn HP: Vi khuẩn Helicobacter pylori(HP) gây viêm loét dạ dày, tình trạng này kéo dài có thể dẫn tới loét dạ dày mạn tính và gây ra tổn thương tiền ung thư.
Vi khuẩn Hp là một trong số những yếu tố nguy cơ gây bệnh ung thư nguy hiểm này
– Di truyền: Căn bệnh ung thư này có thể liên quan tới một số hội chứng di truyền bởi tỷ lệ di truyền ở gen có thể lây từ mẹ sang con.
– Biến chứng sau phẫu thuật bệnh dạ dày: Bệnh nhân có tiền sử dạ dày có nguy cơ ung thư cao hơn, đặc biệt là với những bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật dạ dày.
– Bên cạnh đó, một số yếu tố nguy cơ khác có thể kể đến như: tuổi cao, giới tính, nhóm máu, thói quen sinh hoạt… cũng có thể là yếu tố gây bệnh ung thư nguy hiểm.
4. Phòng tránh và điều trị sớm bệnh ung thư
4.1 Chẩn đoán sớm ung thư dạ dày
Để ngăn ngừa nguy cơ biến chuyển bệnh nặng thì người bệnh cần thực hiện khám bệnh và tầm soát sàng lọc bệnh sớm:
– Chụp dạ dày cản quang kép: Phương pháp này đơn giản và dễ thực hiện nhưng độ chính xác chưa cao nên cần nội soi hoặc sinh thiết dạ dày nếu thấy nghi ngờ
– Nội soi dạ dày: Đây là cách chuẩn xác và nhanh nhất để chẩn đoán căn bệnh ung thư nguy hiểm từ giai đoạn sớm. Công nghệ nội soi hiện đại có thể phát hiện những tổn thương rất nhỏ và kín đáo để phát hiện tế bào bất thường.
Nội soi dạ dày là cách phát hiện sớm bệnh ung thư
– Xét nghiệm phát hiện những dấu ấn khổi u trong máu: Xác định tình trạng tiến triển của ung thư và thường áp dụng để theo dõi tái phát sau điều trị mà không dùng dể phát hiện sớm bệnh.
4.2 Phòng tránh sớm bệnh ung thư ở dạ dày
Để phòng tránh sớm những nguy cơ bệnh ung thư tiêu hóa nguy hiểm, người bệnh cần:
– Tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh, nhiều chất xơ và vitamin. Bên cạnh đó cần đảm bảo về vấn đề vệ sinh
– Không hút thuốc lá, uống đồ uống có cồn và sử dụng chất kích thích
– Chăm chỉ tập luyện thể dục nhẹ nhàng
– Khám bệnh và điều trị triệt để những bệnh về dạ dày, polyp dạ dày, khối u lành tính…
– Thường xuyên kiểm tra sức khỏe dạ dày và theo dõi những bất thường về tiêu hóa, đặc biệt nếu trong gia đình có người mắc bệnh tiêu hóa, ung thư tiêu hóa.
4.3 Điều trị sớm bệnh ung thư ở dạ dày
Căn bệnh ung thư nguy hiểm này có thể điều trị khỏi nếu được phát hiện sớm, đặc biệt khi khối u còn khu trú trong niêm mạc dạ dày. Bác sĩ có thể cắt hớt tế bào ung thư qua nội soi dạ dày mà không cần mổ mở.
Những phương pháp điều trị bệnh ung thư này hiện nay rất đa dạng. Tùy theo giai đoạn của bệnh mà bác sĩ sẽ chọn phương pháp phù hợp nhất, trong đó bác sĩ có thể chỉ định một số phương pháp điều trị như sau:
– Cắt bỏ khối u dạ dày qua nội soi
– Phẫu thuật các tế bào ung thư trong cơ thể và bỏ hạch
– Hóa trị
– Xạ trị
– Liệu pháp điều trị miễn dịch
– Điều trị giảm nhẹ.
Trên đây là những thông tin quan trọng cần biết về bệnh ung thư dạ dày với triệu chứng, nguyên nhân, cách phòng ngừa và điều trị từ sớm… Tham khảo sớm kiến thức về bệnh giúp bạn phát hiện và điều trị hiệu quả ngay từ ban đầu. | thucuc | 1,265 |
Các bệnh về mắt ở trẻ em đau mắt hột, viêm kết mạc
Đau mắt đỏ, đau mắt trắng, đau mắt hột, viêm kết mạc, viêm giác mạc, bệnh khô mắt, viêm mí mắt,… là các bệnh về mắt ở trẻ em thường gặp.
Đau mắt đỏ
Đau mắt đỏ là bệnh phổ biến xảy ra ở mọi lứa tuổi, vào nhiều thời điểm trong năm. Bệnh có tỷ lệ biến chứng khoảng 20% chủ yếu là viêm giác mạc. Bệnh do vi khuẩn và virus gây ra. Trẻ bị đau mắt đỏ sẽ có những biểu hiện: Sưng nề, dử mắt ra nhiều, mắt đỏ, xuất huyết dưới kết mạc, chảy nước mắt…
Bệnh rất dễ lây lan qua môi trường, sự tiếp xúc gần, tia bọt bắn ra lúc nói chuyện… Vệ sinh cẩn thận là cách tốt nhất để kiểm soát lây lan đau mắt đỏ. Nếu để lâu có thể dẫn đến biến chứng vĩnh viễn cho mắt.
Đau mắt đỏ là bệnh thường gặp ở trẻ em
Đau mắt trắng
Đau mắt trắng là chứng đồng tử trắng do nhiều nguyên nhân gây ra như: Đục thủy tinh thể, ung thư võng mạc, giãn mạch võng mạc, nhiễm ký sinh trùng của loài chó, bệnh võng mạc ở trẻ sinh non.
Đau mắt hột
Đây là một trong những chứng bệnh đau mắt phổ biến ở cả người lớn và trẻ nhỏ. Khi nhiễm đau mắt hột, trẻ sẽ có cảm giác ngứa và khô rát mắt, tuyến hạch trước tai sưng to, xuất hiện những hạt nhỏ li ti ở mắt, nhiều trường hợp mạch máu của giác mạc bị che lấp đi.
Đau mắt hột nếu không được điều trị sớm và kịp thời có thể dẫn đến viêm bờ mi, xệ mí, đục giác mạc…
Các bệnh về mắt ở trẻ em cần được phát hiện và điều trị sớm
Viêm kết mạc
Bệnh viêm kết mạc là tình trạng viêm nhiễm của kết mạc. Nếu để kết mạc bị viêm, mắt sẽ bị đỏ, chảy nước mắt và bị ngứa.
Bệnh có nguyên nhân từ: Viêm kết mạc do vi rút; Viêm kết mạc kích ứng; Viêm kết mạc dị ứng. Viêm kết mạc thường phổ biến ở những trẻ hơn 3 tháng tuổi. Nếu trẻ mới sinh bị chảy ghèn, sưng mắt, đỏ mắt, nên nhanh chóng đưa trẻ đến gặp bác sĩ.
Viêm giác mạc
Đây cũng là một trong những bệnh về mắt thường gặp ở trẻ nhỏ. Viêm kết mạc bị nặng có thể dẫn đến loét giác mạc, ảnh hưởng đến thị giác của bé. Viêm giác mạc có thể do: rách, xước giác mạc, dị vật tác động, hạt thóc, bỏng hoá chất…, do trực khuẩn mủ xanh, cầu khuẩn lậu gây ra. Bệnh nên được điều trị sớm để không để lại những biến chứng đáng tiếc.
Bệnh khô mắt
Nguyên nhân dẫn đến bệnh khô mắt ở trẻ là do thiếu vitamin A. Bệnh nếu không được điều trị kịp thời sẽ dẫn đến mù. Những trẻ bị suy dinh dưỡng nặng, trẻ bị mắc tiêu chảy, nhiễm khuẩn đường hô hấp sẽ rất dễ thiếu vitamin A và bênh khô mắt. Bệnh thường dễ gặp ở các vùng nông thôn, miền núi do điều kiện kinh tế còn nhiều khó khăn, chế độ ăn uống thiếu dinh dưỡng.
Khi phát hiện trẻ có những dấu hiệu như: bề mặt nhãn cầu có màu trắng xám; trẻ sợ ánh nắng; đục và mờ xuất hiện ở nửa dưới giác mạc…, cha mẹ cần đưa con đi khám để có được sự tư vấn của bác sĩ.
Viêm mí mắt
Viêm mí mắt gây viêm sưng quanh vùng mi mắt, ở ngay tại chân lông mi trên và dưới. Viêm mí mắt thường không gây ra các vấn đề về thị lực nhưng các bé sẽ rất khó chịu trong các sinh hoạt hằng ngày. Không chỉ vậy bệnh còn có thể dẫn đến các chứng viêm mắt khác như lẹo, chắp, mụn hoặc viêm kết mạc. | thucuc | 675 |
Đau nửa đầu mất ngủ cần bổ sung những thực phẩm gì?
Đau nửa đầu mất ngủ là bệnh lý thường xảy ra ở một bên đầu, gây ra những cơn đau đầu dữ dội và kèm theo triệu chứng buồn nôn, nhạy cảm với ánh sáng. Do đó, một trong những cách ngăn ngừa đau nửa đầu là điều chỉnh chế độ ăn uống.
Thực tế, có đến 75% người trong độ tuổi từ 18 đến 65 đã từng trải qua cảm giác đau nửa đầu. Chứng đau nửa đầu khác hoàn toàn so với các cơn đau đầu thông thường. Chúng thường có biểu hiện như đau đầu dữ dội, hay đau một bên đầu, nôn và buồn nôn, nhạy cảm với tiếng ồn, ánh sáng,… Điều này là do các thay đổi tạm thời trong việc dẫn truyền thần kinh trong não, khiến người bệnh cảm thấy đau đớn.
Trước khi bị đau nửa đầu, người bệnh có thể nhìn thấy những tia sáng hay cảm giác ngứa ran ở tay chân. Một số trường hợp khác lại xuất hiện một số triệu chứng như khó chịu, chán nản, thèm ăn. Các cơn đau nửa đầu thường kéo dài từ vài giờ cho đến vài ngày. Nam giới có nguy cơ mắc bệnh thấp hơn nữ giới.
Hơn nữa, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, một số tác nhân từ thực phẩm có thể gây ra chứng đau nửa đầu mất ngủ. Do đó, việc điều chỉnh chế độ ăn uống sẽ giúp người bệnh giảm tình trạng đau nửa đầu.
Socola có thể gây ra tình trạng đau nửa đầu, mất ngủ
2. Thực phẩm gây đau nửa đầu mất ngủ
2.1. Những loại thực phẩm gây đau nửa đầu và mất ngủ
Hiện nay, vẫn chưa có nghiên cứu khoa học nào chỉ ra đâu là thực phẩm gây đau nửa đầu kèm theo mất ngủ. Chúng thường được nhắc đến từ các báo cáo của người bệnh, bao gồm:
– Socola
– Rượu, bia, đồ uống có caffeine
– Các món súp đóng hộp, các món súp từ thịt hầm
– Cá khô, bánh mì, các loại đậu, bơ, hành, tỏi
– Các loại rau củ quả muối, nấm men dùng trong thực phẩm
– Các loại thịt chế biến sẵn như thịt nguội, thịt xông khói, hot dog, xúc xích,…
– Các sản phẩm từ sữa, đậu phộng, cà chua, phô mai, khoai tây chiên, nội tạng động vật
2.2. Làm sao để biết loại thực phẩm nào gây đau nửa đầu mất ngủ?
Có một cách để nhận biết những loại thực phẩm gây đau nửa đầu, mất ngủ là người bệnh nên ghi lại danh sách những loại đồ uống, thực phẩm dùng hàng ngày. Người bệnh sẽ nhạy cảm với đồ uống, thực phẩm đó nếu bị đau nửa đầu liên tục từ 20 phút đến 2 giờ sau khi ăn thực phẩm đó.
Bạn nên ghi lại thực đơn của mình để biết những loại thực phẩm gây đau nửa đầu, mất ngủ
Tuy nhiên, việc xác định các loại thực phẩm gây đau đầu không hề dễ dàng. Bởi trong thực phẩm gồm rất nhiều hóa chất. Chỉ có một vài hóa chất trong số đó có thể gây ra tình trạng đau nửa đầu, thường là phenylethylamine, nitrat/nitrit, tyramine, sulfites, tannin, aspartate, salicylates, đường bổ sung, rượu, gluten, caffeine, capsaicin và glutamate.
Ngoài ra, một số yếu tố khác cũng có thể khiến việc xác định chính xác loại thực phẩm gây đau đầu trở nên khó khăn hơn. Các yếu tố này bao gồm:
– Sự thay đổi thời tiết
– Chu kỳ kinh nguyệt.
– Tiền sử bệnh lý của gia đình
– Áp lực, căng thẳng, ngủ không đủ giấc
– Mất nước, bỏ bữa, ăn không đúng giờ
– Thay đổi thuốc hay liều lượng sử dụng
3. Người bị đau nửa đầu, mất ngủ nên ăn gì?
Một số loại thực phẩm chứa các thành phần giúp giảm đau nửa đầu rất tốt, có thể kể đến như:
3.1. Các loại rau màu xanh đậm
Các loại rau màu xanh đậm như cải xoăn, rau dền, chân vịt, rau củ cải,… là một trong những thực phẩm rất có hiệu quả khi điều trị bệnh đau nửa đầu. Bởi trong các loại rau này chứa một lượng lớn vitamin B2, B6, omega-3 có tác dụng làm giảm cường độ, tần số và thời gian đau đầu. Hơn nữa, bạn nên lưu ý rằng, màu càng có màu xanh đậm thì giá trị dinh dưỡng càng cao.
3.2. Đau nửa đầu mất ngủ nên ăn các loại hạt
Khi cơn đau nửa đầu khởi phát, người bệnh nên ăn một số loại hạt như hạt điều, hạt hướng dương, hạnh nhân, quả hạch Brazil, quả óc chó… Bởi người hay bị đau nửa đầu thường có lượng magiê thấp hơn so với người bình thường. Do đó, họ cần bổ sung magie từ các loại hạt để làm giảm triệu chứng này.
Các loại hạt có thể giúp tình trạng mất ngủ, đau nửa đầu được cải thiện đáng kể.
3.3. Thịt đỏ và cá
Vitamin B6 có trong thịt gà hay thịt bò sẽ làm tăng nồng độ serotonin trong não. Loại vitamin này hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh và chất chống trầm cảm, có thể làm giảm nguy cơ đau liên tục. Ngoài ra, những loại các béo như cá thu, cá hồi, cá trích, cá mòi, cá ngừ,… cũng chứa một lượng lớn axit béo thiết yếu, có tác dụng làm giảm quá trình sản xuất hormone gây đau và viêm trong cơ thể. Đồng thời, chúng cũng giúp ngăn ngừa và giảm tình trạng đau nửa đầu.
3.4. Trứng
Trứng được coi như một bữa ăn sáng gọn nhẹ mà đầy đủ chất dinh dưỡng. Nhưng ít ai biết rằng, trứng cũng là thực phẩm giúp giảm đau nửa đầu hiệu quả. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng, vitamin B2 có vai trò quan trọng trong việc phòng và điều trị đau nửa đầu. Nếu sử dụng 200 – 400mg vitamin B2 (2 quả trứng) sẽ giúp giảm thời gian, cường độ và số lần đau nửa đầu, đặc biệt là chứng đau nửa đầu mạn tính.
3.5. Trái cây
Một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng đau nửa đầu là do mất nước. Vì vậy, các chuyên gia dinh dưỡng đã khuyến cáo người mắc bệnh lý này nên uống đủ nước và ăn trái cây mọng nước, nhất là dưa hấu. Bởi nước trong trái cây chứa một lượng lớn magie, vitamin và khoáng chất giúp điều trị đau nửa đầu hiệu quả. Một số loại trái cây mọng nước bao gồm dưa, cà chua, đu đủ, đào, dứa,…
3.6. Gia vị
Ngoài ra, người bệnh có thể bổ sung một số loại gia vị giúp làm giảm tình trạng đau đầu như lá kinh giới, hương thảo, quế, gừng,…
3.7. Ngũ cốc nguyên hạt
Hạ đường huyết (mức độ đường trong máu thấp bất thường) cũng là một nguyên nhân gây đau nửa đầu mất ngủ. Do đó, để ngăn chặn tình trạng này, người bệnh không nên bỏ bữa và cần bổ sung nhiều thực phẩm chứa chất xơ và carbohydrate như lúa mạch, kiều mạch, vừng đen,… Chúng sẽ giúp bạn no lâu hơn, đồng thời giữ cho lượng đường trong máu ổn định.
Tóm lại, dinh dưỡng có vai trò rất quan trọng trong việc phòng ngừa và và điều trị chứng đau đầu, mất ngủ. Hi vọng những loại thực phẩm tham khảo được chia sẻ trong bài viết có thể giúp bạn xây dựng được chế độ ăn uống phù hợp, từ đó cải thiện tình trạng này. Để điều trị từ nguyên nhân và được tư vấn chế độ dinh dưỡng phù hợp, bạn nên đi khám tại chuyên khoa thần kinh sớm nhất có thể nhé. | thucuc | 1,345 |
Lưu ý sau phẫu thuật rò hậu môn những điều cần quan tâm
Phẫu thuật là phương pháp tối ưu để điều trị các trường hợp rò hậu môn. Người bệnh cần cẩn trọng và lưu ý sau phẫu thuật rò hậu môn về chế độ ăn uống, vệ sinh để bệnh nhanh chóng khỏi và không tái phát.
Lưu ý về chế độ ăn uống sau phẫu thuật rò hậu môn
Một chế độ ăn uống tốt cũng là một trong những vấn đề cần chú ý đặc biệt khi chăm sóc sau phẫu thuật rò hậu môn. Bởi lẽ, bệnh nhân cần được cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng để nhanh chóng hồi phục. Những loại thực phẩm mà các bệnh nhân vừa phẫu thuật xong nên ăn đó là:
Người bệnh sau phẫu thuật rò hậu môn nên ăn thực phẩm dễ tiêu
– Ăn thật nhiều trái cây tươi, các loại rau xanh uống nhiều nước bệnh nhân có thể sử dụng thêm một số loại thuốc nhuận tràng theo chỉ định của các bác sĩ để có thể đi đại tiện dễ dàng hơn không phải rặn mạnh. Vì khi bệnh nhân rặn mạnh trong khi đi tiểu thì sẽ rất đau và gây chảy máu vết thương.
– Bổ sung thêm nhiều thực phẩm giàu protein và vitamin như: thịt gà, thịt lợn, các loại đậu… uống thật nhiều nước trái cây.
Bên cạnh những thực phẩm nên ăn thì bệnh nhân cũng cần tránh một số loại thực phẩm sau:
– Kiêng hoàn toàn các loại gia vị cay nóng vì nó có thể khiến cho bạn bị táo bón, khó tiêu.
– Sau khi tiểu phẫu nên ăn thức ăn nhạt
– Không ăn quá nhiều thịt cừu, thịt bò và các loại hải sản.
– Thời gian đầu sau khi phẫu thuật hạn chế ăn quá nhiều chất béo vì nó có thể gây ra hiện tượng nóng trong khiến cho người bệnh khó tiêu.
Lưu ý cách vệ sinh vết mổ sau phẫu thuật rò hậu môn
Sau khi phẫu thuật cần phải ngâm hậu môn bằng nước muối ấm có pha Povidone nồng độ 3 – 4%, biện pháp này có tác dụng giúp bệnh nhân giảm đau, chống phù nề và khử trùng vết thương.
Tắm vòi sen tránh ngâm vùng phẫu thuật trong bồn tắm
Không được băng kín vết thương sau cắt mở đường rò, ngược lại phải để hở hoàn toàn, không nên mặc quần lót, quần cần rộng rãi và thông thoáng để vết thương chóng lành.
Người bệnh cần chú ý vệ sinh sạch sẽ hậu môn để vết thương để tránh viêm nhiễm và giúp bệnh nhanh khỏi hơn.
Nên thay băng gạc thường xuyên: Những vết rò hậu môn sau khi phẫu thuật có thể chảy nhiều dịch nên băng gạc luôn ẩm ướt có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm ngược. Vì vậy người bệnh cần chú ý thay gạc thường xuyên.
Lưu ý chế độ sinh hoạt sau phẫu thuật rò hậu môn
Không nên ngồi hoặc đứng 1 chỗ quá lâu: Người mới mổ rò hậu môn thì không nên ngồi hoặc đứng ở một chỗ trong khoảng thời gian dài mà cần đi lại nhẹ nhàng, nhằm giúp các vết rò thông thoáng nhanh hồi phục
Khi mới phẫu thuật, các vết rò chưa lành hẳn nên người bệnh cần hạn chế tắm bằng bồn tắm mà nên tập thói quen tắm vòi sen để tránh tình trạng viêm nhiễm ngược.
Tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ
Ngoài ra, người bệnh sau phẫu thuật cần tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, tái khám theo đúng lịch hẹn để được bác sĩ kiểm tra theo dõi điều trị đúng cách. | thucuc | 647 |
Công dụng thuốc Melasri
Thuốc Melasri có thành phần hoạt chất chính là Domperidone maleate với hàm lượng 10mg và các loại tá dược khác với lượng vừa đủ. Đây là loại thuốc điều trị các bệnh lý về đường tiêu hóa như viêm dạ dày mạn tính, sa dạ dày hay nôn chu kỳ ở trẻ em.
1. Thuốc Melasri là thuốc gì?
1.1. Dược lực học của hoạt chất Domperidone maleate. Hoạt chất chính Domperidon là thuốc chống nôn, có tác dụng đối kháng dopamin. Thành phần hoạt chất chính là Domperidon, một chất kháng thụ thể dopamin với đặc tính chống nôn ói. Thuốc hầu như không có tác dụng đối với các thụ thể Dopamin ở não nên không có ảnh hưởng đến hệ tâm thần và thần kinh. Domperidon có vai trò kích thích nhu động của ống tiêu hóa, làm tăng trương lực cơ thắt tâm vị, làm tăng biên độ mở rộng cơ thắt môn vị sau bữa ăn.1.2. Dược động học của hoạt chất Domperidone maleate. Thuốc được hấp thu nhanh ở đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khi uống thuốc khoảng 30 phút. Thuốc được chuyển hóa nhanh chosnh chủ yếu qua gan, ruột và đào thải ra ngoài theo phân và nước tiểu.1.3. Tác dụng của hoạt chất Domperidone maleate. Domperidon là chất kháng dopamin, có tính chất tương tự như dược chất Metoclopramid hydroclorid. Nguyên nhân là do thuốc hầu như không có tác dụng đối với những thụ thể dopamin ở não nên domperidon không có ảnh hưởng đến tâm thần và thần kinh. Domperidon có vai trò kích thích nhu động của ống tiêu hoá, làm tăng trương lực cơ thắt tâm vị và làm tăng biên độ mở rộng của cơ thắt môn vị sau khi ăn, nhưng lại không ảnh hưởng đến quá trình bài tiết của dạ dày. Thuốc dùng để điều trị triệu chứng buồn nôn và nôn cấp, cả buồn nôn và nôn da dùng levodopa hoặc bromocriptin ở người bệnh Parkinson.
2. Thuốc Melasri điều trị bệnh gì?
Thuốc Melasri có công dụng hiệu quả trong điều trị các triệu chứng bệnh cụ thể như sau:Buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, đầy bụng, khó tiêu, ợ nóng, ợ hơi trong.Đối với người lớn: điều trị các bệnh lý như viêm dạ dày mạn, sa dạ dày, trào ngược thực quản, các triệu chứng sau cắt dạ dày, đang điều trị với thuốc chống ung thư hoặc L-dopa;Đối với trẻ em: điều trị nôn chu kỳ, nhiễm trùng hô hấp trên, đang điều trị với thuốc chống ung thư.
3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Melasri
3.1. Cách dùng của thuốc Melasri. Dạng bào chế của thuốc Melasri là dạng viên nén, phù hợp sử dụng theo đường uống trực tiếp.3.2. Liều dùng của thuốc Melasri. Liều dùng điều trị buồn nôn và nôn do bất kỳ nguyên nhân: Đối với người lớn dùng liều 10-20mg, mỗi 4 đến 8 giờ; đối với trẻ em dùng liều 0.2-0.4mg/kg, mỗi 4 đến 8 giờ.Liều dùng điều trị các triệu chứng khó tiêu: Đối với người lớn dùng liều 10-20mg, 3 lần/ngày trước khi ăn và 10-20mg vào buổi tối, thời gian dùng không được vượt quá 12 tuần. Không khuyến cáo điều trị dự phòng nôn sau can thiệp phẫu thuật.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Melasri
Bên cạnh các tác dụng điều trị bệnh của thuốc, trong quá trình điều trị bằng thuốc Melasri cũng có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn. Cụ thể như đau nhức đầu, căng thẳng, buồn ngủ. Bên cạnh đó, người sử dụng thuốc có thể gặp tình trạng nổi mẩn da, ngứa ngáy, phản ứng dị ứng thoáng qua, chứng chảy sữa, vú to nam giới, ngực căng to kèm theo đau nhức. Một số tác dụng không mong muốn hiếm gặp hơn như khô miệng, khát nước, co rút cơ bụng, tiêu chảy.Trên đây không phải bao gồm đầy đủ tất cả những tác dụng không mong muốn và những tác dụng phụ khác cũng có thể xảy ra trong quá trình sử dụng. Bạn cần chú ý chủ động thông báo cho bác sĩ điều trị để được tư vấn y tế về tác dụng ngoại ý khi sử dụng thuốc Melasri.
5. Tương tác của thuốc Melasri
Tương tác của thuốc Melasri có thể xảy ra trong quá trình sử dụng như sau:Các loại thuốc có thể tương tác với thuốc Melasri: Thuốc ức chế men CYP 3A4, Ketoconazole. Bromocriptine, thuốc giảm đau thuộc nhóm opioid, tác nhân giãn cơ muscarinic, Cimetidine, famotidine, nizatidine hoặc ranitidine, Lithium.Tương tác của thuốc Melasri có thể làm thay đổi khả năng hoạt động hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng không mong muốn. Bạn cần chú ý chủ động liệt kê cho các bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ lâm sàng biết về những loại sản phẩm thảo dược hay các loại thực phẩm chăm sóc sức khỏe, những loại thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn mà bạn đang sử dụng để hạn chế tối đa những tương tác thuốc bất lợi có thể gây ra những ảnh hưởng không mong muốn đến sức khỏe của người sử dụng.Tương tác của thuốc Melasri với thực phẩm, đồ uống: Khi sử dụng loại thuốc này với các loại thực phẩm hoặc rượu, bia, thuốc lá... do trong các loại thực phẩm, đồ uống có chứa các loại hoạt chất khác nên có thể gây ra những hiện tượng đối kháng hay tác dụng hiệp đồng với thuốc. Bạn cần chủ động đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc Melasri hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị về cách sử dụng loại thuốc Melasri cùng các loại thức ăn, thức uống có chứa cồn hay hút thuốc lá.
6. Một số chú ý khi sử dụng thuốc Melasri
6.1. Chống chỉ định của thuốc Melasri. Thuốc Melasri chống chỉ định sử dụng đối với những trường hợp cụ thể như sau:Người có cơ địa nhạy cảm hay bị quá mẫn cảm với các thành phần của thuốc.Người bị xuất huyết tiêu hóa, tắc ruột cơ học hoặc thủng ruột.Người bị u tuyến yên tiết prolactin.Chống chỉ định của thuốc Melasri chính là những chống chỉ định tuyệt đối, nghĩa là dù trong bất kỳ trường hợp nào thì những chống chỉ định này không thể linh động trong việc sử dụng thuốc. Để đảm bảo hiệu quả điều trị, tốt nhất người sử dụng thuốc cần tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ điều trị về liều dùng, cách dùng.6.2. Chú ý đề phòng của thuốc Melasri. Thận trọng khi sử dụng thuốc Melasri đối với những người bị bệnh suy thận nặng.Không nên sử dụng thuốc Melasri đối với những người bị suy gan nặng.Cũng tương tự như các thuốc khác, nếu bạn đang trong thời gian mang thai hay cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị hay dược sĩ trước khi sử dụng thuốc Melasri.Tác động của thuốc Melasri lên khả năng lái xe và vận hành máy móc: Không có ảnh hưởng đáng kể.Bảo quản thuốc Melasri ở những nơi khô ráo, ở nhiệt độ 15 – 30 độ C trong đồ bao gói kín, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp. Bên cạnh đó, cần phải bảo quản thuốc Melasri tránh xa tầm tay của trẻ em và vật nuôi trong gia đình. Tuyệt đối không sử dụng thuốc Melasri khi đã hết hạn sử dụng, chảy nước, méo mó, hay có dấu hiệu bị biến đối chất. Tham khảo ý kiến từ các công ty bảo vệ môi trường để biết cách tiêu hủy thuốc. Tuyệt đối không được vứt bỏ hay xả thuốc xuống bồn cầu hay đường ống dẫn nước.Khi được bác sĩ điều trị chỉ định sử dụng, người bệnh cần chú ý đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị/ dược sĩ lâm sàng trước khi sử dụng loại thuốc này. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Melasri để điều trị bệnh tại nhà, vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn đến sức khỏe. | vinmec | 1,388 |
“Chỉ điểm” các nguyên nhân khiến răng bị xỉn màu
Rất nhiều người cảm thấy e ngại, mất tự tin khi giao tiếp vì một hàm răng xỉn màu. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại hơn là tình trạng răng xỉn màu còn có thể là do những nguyên nhân bệnh lý gây ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng của bạn. Dưới đây là các nguyên nhân khiến răng bị xỉn màu thường gặp và phương pháp điều trị tình trạng này.
1. Các nguyên nhân khiến răng bị xỉn màu
Vệ sinh răng miệng chưa tốt
Thói quen vệ sinh răng miệng có ảnh hưởng rất lớn đến độ trắng sáng và sức khỏe của răng. Những người lười đánh răng hoặc đánh răng không đúng cách thường có hàm răng bị xỉn màu. Khi những mảng bám trên răng không được loại bỏ, chúng sẽ khiến răng của bạn không còn sáng bóng và dần ngả vàng.
Hơn nữa, khi mảng bám vẫn còn trên răng đồng nghĩa với tình trạng khuẩn bệnh có cơ hội tích tụ trên răng và gây ra nhiều bệnh lý về răng miệng. Trong đó, căn bệnh dễ gặp nhất là bệnh sâu răng, hỏng tủy răng. Căn bệnh này sẽ khiến răng có thể chuyển sang màu đen kèm theo mùi hôi khó chịu và những cơn đau nhức đến mất ăn mất ngủ cho người bệnh.
Chế độ ăn uống khiến răng bạn bị xỉn màu
Nếu bạn có thói quen ăn, uống một số loại thực phẩm thức uống có màu đậm chẳng hạn như uống cà phê, hút thuốc lá,… thì hàm răng của bạn sẽ có nguy cơ cao bị xỉn màu.
Trong đó, thói quen hút thuốc lá là một thói quen gây hại cho cơ thể. Chất nicotine trong thuốc lá không chỉ gây ra nhiều loại bệnh tật nguy hiểm mà còn là nguyên nhân khiến lớp màng bảo vệ men răng của bạn bị phá vỡ. Điều này khiến cho men răng của bạn yếu đi và các mảng bám sẽ dễ dàng bám vào răng khiến răng bạn ngả màu. Nếu uống cà phê, hút thuốc lá kết hợp với thói quen lười đánh răng, đánh răng không đúng cách thì răng sẽ dễ bị xỉn màu hơn.
Tác dụng phụ của thuốc kháng sinh
Một nguyên nhân phổ biến khác khiến răng xỉn màu là tác dụng phụ do uống quá nhiều thuốc khác sinh. Một trong những loại thuốc kháng sinh dễ gây ngả màu răng khi uống quá nhiều đó là Tetracycline, Doxycycline, Histamin, Albuterol.
Bạn có thể phân biệt tình trạng răng xỉn màu do thuốc kháng sinh và do thực phẩm như sau: Nếu do thực phẩm, răng sẽ bị ngả màu bên ngoài men răng, còn nếu do thuốc kháng sinh, răng bị nhiễm màu từ trong mô răng và có thể chia thành một số mức độ như: tình trạng ố vàng nhẹ, ố loang lổ, toàn bộ răng bị đen sậm,… tùy vào loại thuốc kháng sinh và mức độ dùng thuốc của người bệnh.
Trẻ em bị răng xỉn màu
Rất nhiều trẻ bị sâu răng, sún răng,… khiến răng của trẻ bị xỉn, chuyển sang màu đen. Nguyên nhân phổ biến nhất là các em còn nhỏ chưa có ý thức tự bảo vệ, vệ sinh răng miệng và bố mẹ lại rất chủ quan trong việc hướng dẫn con thực hiện vệ sinh răng miệng.
Một số phụ nữ trong thời kỳ mang thai cũng thường xuyên uống thuốc kháng sinh đặc biệt là thuốc Tetracycline thì khi sinh con, những đứa trẻ này sẽ có nguy cơ nhiễm kháng sinh Tetracycline. Tùy mức độ nhẹ hay nặng sẽ có những ảnh hưởng nhất định đến sức khỏe răng, màu răng của trẻ.
Phụ nữ sau sinh dễ bị xỉn màu răng
Trong giai đoạn mang thai, cơ thể người phụ nữ có rất nhiều thay đổi về nội tiết tố, đặc biệt là sự gia tăng estrogen và progesterone. Đây chính là nguyên nhân dẫn tới tình trạng các mảng bám vi khuẩn ở răng xuất hiện nhiều hơn. Hơn nữa, tình trạng nôn mửa, ốm nghén,… cũng khiến Axit được tiết ra nhiều hơn, làm bào mòn chất khoáng trên răng và là một trong các nguyên nhân khiến răng bị xỉn màu.
Ngoài ra, khi mang thai, phụ nữ cũng cần bổ sung nhiều dưỡng chất, không chỉ có 3 bữa chính, họ còn cần thêm nhiều bữa phụ và điều này khiến cho việc vệ sinh răng miệng khó khăn hơn và tạo điều kiện thuận lợi để các mảng bám tích tụ trên răng khiến răng bị ngả màu.
Do tuổi tác, di truyền
Một số trường hợp răng đã bị xỉn màu từ khi còn nhỏ, điều này có thể do yếu tố di truyền, nghĩa là bản chất men răng của họ đã mỏng và rất dễ ngả vàng.
Ngoài ra, vấn đề tuổi tác cũng là vấn đề đáng lo ngại. Càng lớn tuổi thì men răng của chúng ta càng mỏng đi, khiến màu răng xỉn đi và bên cạnh đó là xuất hiện nhiều bệnh về đề răng miệng.
2. Phương pháp cải thiện tình trạng răng bị xỉn màu
Để cải thiện tình trạng hàm răng bị xỉn màu, bạn có thể áp dụng một số phương pháp sau:
Phương pháp tự nhiên có thể áp dụng tại nhà
Nếu tình trạng xỉn răng là do ăn uống các loại thực phẩm đậm màu, bạn có thể dùng baking soda hoặc một số thực phẩm tự nhiên khác như chanh muối, vỏ chuối chín, dầu dừa,… để giúp làm trắng răng. Nhưng những phương pháp này thường không có hiệu quả cao và cần mất rất nhiều thời gian để thực hiện. Lưu ý nếu là răng xỉn màu do nhiễm kháng sinh thì phương pháp này sẽ không có tác dụng.
Trên đây là các nguyên nhân khiến răng bị xỉn màu và các phương pháp khắc phục hiệu quả. vn
: 87 Bùi Thị Xuân, Hai Bà Trưng, Hà Nội
: 03 Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, Hà Nội
: 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội
: 42-44-66 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
: 31 Ngõ 23 Lê Văn Lương, Thanh Xuân, Hà Nội | medlatec | 1,039 |
Cách chữa cảm cúm cho bé đảm bảo hiệu quả
1. Cúm và những thông tin cơ bản cần thiết cho việc điều trị hiệu quả
1.1. Nguyên nhân phát sinh cúm là virus Influenza
Virus Influenza được xác định là nguyên nhân phát sinh bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp cúm. Virus này thuộc họ Orthomyxoviridae, có dạng cầu với đường kính khoảng 80 – 120 nanomet. Virus Influenza không chỉ có một, mà có tới ba tuýp, là: Tuýp A, tuýp B và tuýp C. Trong ba tuýp, tuýp A là nguy hiểm nhất với ba đặc điểm sau: Dễ biến đổi, dễ lây nhiễm và dễ gây ra những đợt cúm có biểu hiện nặng.
Virus Influenza không chỉ có một, mà có tới ba tuýp, là: Tuýp A, tuýp B và tuýp C.
Cúm có chung phương thức lây nhiễm với những bệnh truyền nhiễm cấp tính khác. Đó là trực tiếp hoặc gián tiếp, thông qua dịch tiết đường hô hấp (dịch mũi, dịch họng):
– Trực tiếp: Dịch tiết đường hô hấp dính vào mắt, mũi, miệng trẻ. Từ đó, trẻ bị virus Influenza chứa trong chúng xâm nhập và khởi phát cúm.
– Gián tiếp: Dịch tiết đường hô hấp dính vào đồ đạc sinh hoạt. Trẻ tiếp xúc với đồ đạc dính dịch tiết đường hô hấp rồi sờ/chạm tay lên mắt, mũi, miệng. Từ đó, virus Influenza xâm nhập cơ thể và làm trẻ khởi phát cúm.
1.2. Bị cúm, trẻ thường sốt, đau cơ – xương – khớp
Triệu chứng cúm thường xuất hiện sau 1 – 4 ngày trẻ nhiễm virus Influenza. Chúng thường khác nhau trong mỗi trường hợp, tùy thuộc tuổi tác và tình trạng sức khỏe trẻ. Mặc dù vậy, chúng và triệu chứng của các bệnh lý viêm đường hô hấp trên – dưới lại tương đối giống nhau. Cụ thể, chúng là những tình trạng sau:
– Sốt: Sốt là một trong những triệu chứng đầu tiên và phổ biến của cúm ở trẻ. Sốt do bệnh truyền nhiễm cấp tính cúm thường trên 38°C và kéo dài từ 2 đến 7 ngày.
– Chảy mũi, nghẹt mũi;
– Ho: Mức độ ho không đồng đều ở mọi trẻ. Trẻ bị cúm có thể chỉ ho nhẹ, cũng có thể sẽ ho nặng
– Đau đầu;
– Đau cơ – xương – khớp;
– Buồn nôn, nôn;
– Mệt mỏi, quấy khóc,…
Vì mệt mỏi, trẻ bị cúm thường quấy khóc.
1.3. Cúm ở một số trẻ có thể biến chứng đến viêm phổi, viêm cơ tim, viêm màng não
Cúm được đánh giá là một bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp lành tính. Tuy nhiên, cúm ở trẻ miễn dịch yếu/suy giảm hoặc trẻ có bệnh lý mạn tính có thể biến chứng, từ đơn giản đến phức tạp. Các biến chứng đó có thể là:
– Viêm tai giữa và viêm xoang (Sinusitis): Biến chứng viêm tai giữa và viêm xoang do cúm làm tăng áp lực và cảm giác đau đớn tại tai giữa và xoang cho trẻ.
– Viêm phổi (Pneumonia): Biến chứng viêm phổi do cúm có thể khiến trẻ ho nhiều, tức ngực, khó thở,…
– Viêm cơ da (Myositis) và hội chứng đau cân cơ (Myalgia): Biến chứng viêm cơ da và hội chứng đau cân cơ do cúm làm hệ thống cơ của trẻ đau đớn và suy giảm chức năng vận động.
– Viêm cơ tim (Myocarditis): Biến chứng viêm cơ tim do cúm khiến cơ tim của trẻ suy giảm chức năng, trẻ tức ngực, khó thở,…
– Viêm màng não (Meningitis): Biến chứng viêm màng não do cúm không phổ biến nhưng cực kỳ nguy hiểm. Biến chứng này làm trẻ sốt cao, co giật, mất ý thức, hôn mê,…, thậm chí là tử vong.
4. Cách chữa cảm cúm cho bé được chuyên gia khuyến cáo
Là một bệnh truyền nhiễm cấp tính phát sinh do virus, cúm chưa thể được điều trị đặc hiệu. Điều trị cúm chỉ có thể là điều trị hỗ trợ. Điều trị hỗ trợ cúm chủ yếu là điều trị triệu chứng, hỗ trợ cơ thể trẻ đối phó với virus Influenza. Dưới đây là những khuyến cáo về điều trị hỗ trợ cúm được chia sẻ bởi chuyên gia, bố mẹ hãy ghi nhớ và thực hiện đủ, đúng để cúm nhanh chóng bị đẩy lùi:
– Điều trị triệu chứng: Bố mẹ cho trẻ sử dụng Paracetamol (Acetaminophen) hoặc Ibuprofen để hạ sốt, giảm đau đầu, giảm đau cơ – xương – khớp (bố mẹ không cho trẻ sử dụng Aspirin, bởi Aspirin có thể gây hội chứng Reye cho trẻ dưới 12 tuổi). Để cải thiện tình trạng chảy mũi, nghẹt mũi, đau họng; bố mẹ cho trẻ nhỏ mũi, súc họng bằng nước muối sinh lý 0,9%. Trước khi cho trẻ dùng những sản phẩm này, bố mẹ phải tham vấn chỉ định của chuyên gia. Khi đó, chuyên gia có thể cũng sẽ chỉ định trẻ dùng thuốc chống virus Influenza, như Oseltamivir hoặc Zanamivir. Thuốc chống virus Influenza dùng càng sớm thì phát huy hiệu quả càng cao.
– Uống đầy đủ nước: Bố mẹ cho trẻ uống đầy đủ nước, đặc biệt là khi trẻ sốt – thời điểm cơ thể dễ mất nước. Việc uống đầy đủ nước sẽ giúp trẻ duy trì được tỷ lệ chất lỏng cần thiết cho cơ thể.
– Ăn đầy đủ dinh dưỡng: Bố mẹ cho trẻ ăn đầy đủ bốn nhóm dinh dưỡng (chất đạm, tinh bột, chất béo và vitamin, khoáng chất), được chế biến theo nguyên tắc lỏng – lạt – lạnh hay còn gọi là nguyên tắc 3L.
– Nghỉ ngơi đầy đủ: Bố mẹ cho trẻ nghỉ ngơi đầy đủ, tạo điều kiện cho cơ thể trẻ “chiến đấu” hiệu quả và “chiến thắng” virus Influenza.
Cho trẻ điều trị với chuyên gia nếu cúm không thuyên giảm hoặc có dấu hiệu biến chứng.
Hiện nay, cúm đã có vắc xin dự phòng đặc hiệu. Tiêm vắc xin cúm, trên 95% nguy cơ trẻ bị cúm sẽ được ngăn ngừa. Bởi cúm biến đổi theo năm, vắc xin cúm nên được tiêm nhắc mỗi năm một lần. | thucuc | 1,053 |
Mách bạn địa chỉ y tế uy tín thực hiện xét nghiệm HIV tại Đà Nẵng
HIV/AIDS không chỉ làm suy giảm sức khỏe người bệnh mà còn ảnh hưởng đến cả cộng đồng. Hơn nữa, đây là căn bệnh vẫn chưa tìm ra thuốc đặc trị. Chính vì thế, nếu có triệu chứng nghi ngờ bệnh hoặc là đối tượng có nguy cơ cao bị bệnh, bạn nên thực hiện xét nghiệm sớm để được chẩn đoán, kiểm soát bệnh hiệu quả và tránh lây nhiễm cho cộng đồng. Dưới đây sẽ là gợi ý về địa chỉ thực hiện xét nghiệm HIV tại Đà Nẵng uy tín nhất.
1. Bệnh HIV/AIDS nguy hiểm như thế nào?
Đối với sức khỏe cá nhân
Khi xâm nhập và tấn công người bệnh, virus HIV sẽ gây ra những biến chứng nguy hiểm và có nguy cơ dẫn đến tử vong. Cụ thể như sau:
+ Làm suy yếu hệ miễn dịch ở người: Trong cơ thể chúng ta, bạch cầu là một thành phần rất quan trọng của hệ thống miễn dịch. Đặc biệt tế bào bạch cầu CD4+ có thể chống lại virus, vi trùng gây bệnh, phòng ngừa nguy cơ nhiễm trùng và ung thư,… Tuy nhiên, khi virus HIV đi vào cơ thể người, chúng có khả năng tiêu diệt tế bào CD4+ và dần phá hủy hệ thống miễn dịch của người bệnh.
Ở giai đoạn đầu, bệnh nhân HIV/AIDS có thể xuất hiện những triệu chứng rất nhẹ, gần giống với một số bệnh lý thông thường khác như ho, sổ mũi, nhức đầu,… Nhưng sau một thời gian, khi tế bào CD4+ giảm mạnh thì cơ thể bệnh nhân bắt đầu xuất hiện nhiều triệu chứng nghiêm trọng hơn.
Bước sang giai đoạn cuối, hệ miễn dịch của người bệnh suy yếu nghiêm trọng, rất dễ gặp phải một số bệnh lý như viêm phổi, lao hay một số bệnh ung thư,… Bệnh nhân có nguy cơ tử vong cao.
+Suy giảm chức năng của hệ hô hấp và tuần hoàn:
Không chỉ gây ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, bệnh nhân ung thư còn có thể bị suy giảm chức năng hô hấp, tuần hoàn. Chính vì thế, người bệnh rất dễ mắc phải một số bệnh lý như cảm lạnh, cảm cúm, các bệnh về phổi,… Bên cạnh đó, tình trạng tăng huyết áp động mạch phổi cũng khiến cho tim của người bệnh phải chịu nhiều áp lực, dẫn đến tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
+ Chức năng tiêu hoá kém: Khi nhiễm HIV, bệnh nhân thường cảm thấy mệt mỏi, uể oải, chán ăn và gặp phải một số rối loạn về đường tiêu hóa như nhiễm khuẩn đường ruột, tiêu chảy,… Ngoài ra, một số trường hợp bị nhiễm nấm Candida ở lưỡi, viêm thực quản khiến họ gặp nhiều khó khăn khi ăn uống.
+ Hệ thần kinh trung ương bị suy giảm chức năng:
Virus HIV có tác động trực tiếp đến hệ thần kinh trung ương, thậm chí có thể gây hỏng các dây thần kinh trong não bộ, gây tổn thương các dây thần kinh trung ương làm suy giảm khả năng vận động của người bệnh. Chính vì thế, bệnh nhân thường xuất hiện một số triệu chứng như suy giảm trí nhớ, kém tập trung, khó khăn khi đi lại, vận động, suy giảm thị lực, hay gặp ảo giác,…
+ Dẫn đến tình trạng viêm da, lở loét:
Do suy giảm hệ miễn dịch nghiêm trọng, nên nhiều bệnh nhân dễ dàng mắc phải
một số bệnh như herpes sinh dục, bệnh zona,… khiến da của người bệnh thường xuyên trong tình trạng lở loét, xuất hiện nhiều cục u, mẩn đỏ gây ngứa,…
-
HIV/AIDS còn gây nguy hiểm với cả cộng đồng
Không chỉ gây ảnh hưởng đến sức khỏe của cá nhân người bệnh, mà HIV/AIDS còn gây ảnh hưởng đến cả cộng đồng vì những lý do dưới đây:
- HIV/AIDS có thể lây nhiễm từ người bệnh sang người khỏe rất dễ dàng và nhanh chóng bằng nhiều con đường khác nhau, như đường quan hệ tình dục, đường máu, lây truyền từ mẹ sang con hoặc do dùng chung đồ dùng cá nhân với người bệnh khi cơ thể đang có vết thương hở.
- Ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế: Khi nhiễm HIV, người bệnh có thể mất khả năng lao động và phải tốt kém rất nhiều chi phí điều trị bệnh. Đây không chỉ là gánh nặng kinh tế của riêng người bệnh mà còn là của cả gia đình người bệnh. Điều này sẽ dẫn đến nhiều hạn chế trong quá trình phát triển kinh tế của gia đình và cả cộng đồng.
- HIV/AIDS ảnh hưởng tới tâm lý xã hội: Không chỉ bệnh nhân bị HIV mà cả gia đình người bệnh cũng rất hoang mang, lo lắng và thường xuyên bị kỳ thị, xa lánh gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng về tâm lý người bệnh và người thân của họ.
2.1. Những trường hợp được tư vấn xét nghiệm HIV
- Những người mắc bệnh lao; người mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục; người nhiễm virus viêm gan C.
- Các trường hợp đã được khám lâm sàng và thực hiện xét nghiệm nhưng không phát hiện được nguyên nhân là do căn bệnh nào.
- Những trường hợp có triệu chứng gợi ý nhiễm HIV.
- Những đối tượng có nguy cơ cao bao gồm những trường hợp sử dụng ma túy, dùng chung bơm kim tiêm, quan hệ tình dục không an toàn,…
- Các đối tượng có vợ, chồng, con hay bạn tình bị nhiễm bệnh thì nên xét nghiệm sớm.
Một số phương pháp xét nghiệm HIV được áp dụng phổ biến hiện nay bao gồm:
- Xét nghiệm sàng lọc HIV
- Xét nghiệm chẩn đoán nhiễm HIV gồm:
+ Xét nghiệm huyết thanh học: giúp phát hiện kháng thể và kháng nguyên HIV có trong máu người bệnh được chỉ định cho trẻ em trên 18 tháng tuổi và người lớn
+ Xét nghiệm sinh học phân tử: Thường áp dụng với các trường hợp khó chẩn đoán bằng phương pháp huyết thanh học như trẻ dưới 18 tháng tuổi. Xét nghiệm sinh học phân tử nhằm phát hiện ADN/ARN của HIV có trong dịch tiết hoặc máu của người bệnh.
- Xét nghiệm theo dõi điều trị: Nhằm xác định lượng virus HIV có trong máu và tiên lượng bệnh cũng như lên phác đồ điều trị hiệu quả cho từng bệnh nhân. | medlatec | 1,087 |
Những điều cần biết về bệnh đau mắt đỏ
Đau mắt đỏ là bệnh lý thường gặp ở mắt. Bệnh gây khó chịu, ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày. Đau mắt đỏ cần được thăm khám và điều trị để tránh những biến chứng nguy hiểm. Dưới đây là những điều bạn cần biết về chứng bệnh đau mắt đỏ:
Đau mắt đỏ do virus thuộc nhóm virus Adenos gây ra.
1. Nguyên nhân của bệnh đau mắt đỏ?
Đau mắt đỏ do virus thuộc nhóm virus Adenos gây ra. Dựa thep type huyết thanh virus còn được chia thành rất nhiều loại. Phổ biến ở Nhật Bản là chủng huyết thanh HAdV 8 và 54. Các nước châu Á khác mặc dù đều có bệnh đau mắt đỏ nhưng không có nghiên cứu và công bố nào.
2. Ai dễ bị đau mắt đỏ?
Trẻ em thường nhạy cảm với các loại virus nói chung, vì thế khả năng bị nhiễm bệnh đau mắt đỏ thường cao hơn các đối tượng khác. Ngược lại với người già, do mô kết mạc đã xơ và lão hóa không thích hợp cho virus phát triển nên tỷ lệ nhiễm bệnh thường thấp hơn.
3.Thời điểm nào dễ mắc đau mắt đỏ?
Đau mắt đỏ liên quan đến vi khí hậu và địa lý. Nóng nực, độ ẩm cao là điều kiện để bệnh phát triển mạnh. Kiểu thời tiết mùa nóng, mùa mưa bão thường trùng đúng đỉnh dịch.
Nóng nực, độ ẩm cao là điều kiện để bệnh đau mắt đỏ phát triển mạnh.
4. Bệnh đau mắt đỏ lây qua những đường nào?
Bệnh lây qua 3 đường chính: hơi thở và nước bọt, lây trực tiếp tay – mắt, quan hệ vợ chồng.
5. Dấu hiệu nhận biết bệnh đau mắt đỏ?
Đau mắt đỏ dễ nhận biết bởi:
– Dấu hiệu báo trước : sốt nhẹ, gai rét, đau họng, nổi hạch dưới cằm hoặc trước tai
– Bệnh toàn phát trong 5-7 ngày: đỏ mắt, ra gỉ nhiều, có cảm giác cộm rát, vướng mắt tuy nhiên không gây giảm thị lực trừ khi có biến chứng, bệnh lan sang bên mắt lành chỉ trong thời gian ngắn.
– Giai đoạn lui giảm trong 5 ngày: các triệu chứng thoái biến, mắt trắng dần ra
6. Bị đau mắt đỏ cần phải nhỏ những loại thuốc nào?
Cần nhỏ nước muối sinh lý hoặc nước mắt nhân tạo có độ nhớt thấp được các chuyên gia khuyến cáo rộng rãi cho việc điều trị và phòng chống đau mắt đỏ. Kháng sinh và kháng sinh có trộn corticosteroid sẽ làm giảm ra gỉ, đem lại cảm giác dễ chịu cho người bệnh, đồng thời rút ngắn thời gian điều trị.
7. Không nhỏ thuốc kháng sinh kéo dài
Nếu dùng người bệnh thuốc kháng sinh kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ nhờn thuốc của vi khuẩn,, gây nhiễm độc thuốc trên mắt hoặc khô mắt.
Chỉ nên nhỏ kháng sinh từ 7-10 ngày.
8. Biến chứng của bệnh đau mắt đỏ?
Bệnh đau mắt đỏ kéo dài không được điều trị có thể gặp phải những biến chứng nguy hiểm khác như: viêm giác mạc sợi, viêm giác mạc đốm, viêm giác mạc sâu…có thể dẫn đến sẹo, giảm thị lực hoặc mù lòa. Ngoài ra người bệnh có thể viêm tuyến lệ cấp tính, viêm mủ túi lệ, giả mạc, sẹo kết mạc và khô mắt cũng gây vô số phiền toái cho bệnh nhân.
9. Phòng tránh bệnh đau mắt đỏ như thế nào?
Trẻ khi phát hiện đau mắt đỏ cần được nghỉ học 5-7 ngày. Cần thường xuyên rửa tay bằng nước rửa tay chuyên dụng, tra nước muối rửa mắt, sát trùng vật dụng chung hay xử dụng: các tay nắm cửa, nút bấm thang máy… | thucuc | 646 |
Cần làm gì khi siêu âm 8 tuần chưa có tim thai
Siêu âm 8 tuần chưa có tim thai khiến nhiều bà mẹ lo lắng, đặc biệt là những người mới có thai lần đầu.
1. Khi nào có tim thai? Tuần thứ 8 chưa có tim thai có sao không?
Mẹ bầu mấy tuần thì siêu âm có tim thai?
Mang thai là quá trình kéo dài 9 tháng 10 ngày, đến tuần thứ 6 - 7 bạn có thể thấy rõ tim thai.
Nhưng không phải thai nhi nào cũng nằm trong quy luật thời gian ấy. Có rất nhiều trường hợp siêu âm 8 tuần chưa có tim thai làm cho tất cả mọi người đều lo lắng. Mọi người thường nghĩ nếu đến 8 tuần mà tim thai chưa xuất hiện điều này đồng nghĩa với việc con bị vấn đề gì? mẹ đã mất con,… Nhưng bạn chớ nên lo lắng hay hoảng sợ, hãy gặp bác sĩ tư vấn để kiểm tra các vấn đề khác để có thể kết luận chính xác nhé!
Như chúng tôi chia sẻ, không phải thai nhi nào cũng phát triển theo đúng quy luật 9 tháng 10 ngày và trải qua các giai đoạn với thời gian quy định như trên. Cơ thể người mẹ khác nhau, chế độ ăn uống khác nhau là những nguyên nhân dẫn đến sự phát triển của thai nhi này khác thai nhi khác.
Vậy tuần thứ 8 chưa có tim thai có sao không?
Điều này phụ thuộc rất nhiều ở người mẹ. Nếu cơ thể mẹ vẫn bình thường, không có dấu hiệu lạ, bất thường thì bác sĩ sẽ hẹn bạn tiếp tục tái khám để theo dõi ở các tuần tiếp theo. Bởi 2 tháng là khoảng thời gian có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến thai nhi chưa có tim thai chứ không hẳn do thai đã ngừng phát triển. Một trong những nguyên nhân hay dẫn đến tình trạng này là do cơ địa của mẹ quá gầy yếu, bé phát triển chậm, không đủ chất dinh dưỡng, tính tuổi thai nhi sai hoặc có thể do thiết bị siêu âm có vấn đề.
Bên cạnh đó, nếu cơ thể mẹ đã có những dấu hiệu bất thường, bạn nên nghĩ ngay đến trường hợp thai chết lưu trong bụng mẹ. Đây là nguyên nhân nguy hiểm nhất dẫn đến siêu âm 8 tuần chưa có tim thai. Tuy nhiên, bạn nên đợi thêm 1- 2 tuần để siêu âm lại cho kết quả rõ ràng, chính xác nhất.
Một số trường hợp khác, bạn sẽ được siêu âm và làm xét nghiệm h
CG để kết luận chính xác tình trạng của thai nhi. Nếu thai nhi không phát triển, đây là lúc bác sĩ chỉ định lấy thai ra ngoài sớm để đảm bảo sức khỏe cho mẹ.
2. Gặp phải trường hợp siêu âm 8 tuần chưa có tim thai mẹ phải làm gì?
Là một người mẹ, việc con lớn lên từng ngày luôn được mẹ cảm nhận qua từng sự thay đổi của bản thân. Để biết con mình có đang lớn lên hay không và gặp phải trường hợp chưa có tim thai, mẹ bầu nên bình tĩnh để tránh làm ảnh hưởng đến sức khỏe bản thân và sức khỏe của thai nhi.
Nếu đã có tiền sử bị sảy thai, mẹ bầu nên lưu ý các biểu hiện sau:
- Triệu chứng ốm nghén khi quá trình mang thai biến mất.
- Bụng bầu không lớn thêm, tử cung ngừng phát triển.
- Ngực không còn căng, tức ngực.
- Âm đạo bất thường, có nhiều dịch.
Nếu mẹ bầu đang gặp phải một trong các biểu hiện trên và đi khám thai siêu âm 8 tuần chưa có tim thai mẹ nên nghĩ ngay đến trường hợp thai đã chết lưu. Để không ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và khả năng mang thai sau này, mẹ nên bình tĩnh, bớt đau buồn và tiến hành phẫu thuật lấy thai nhi ra sớm.
Bên cạnh đó, có những mẹ bầu lần đầu làm mẹ tính tuổi con bị sai, dẫn đến quá trình phát triển của thai nhi cũng bị chênh lệch, việc khám thai nhưng không tìm thấy tim thai làm nhiều mẹ bầu lo lắng. Nếu không gặp phải các dấu hiệu kể trên, bạn không nên quá lo lắng. Hãy quay lại khi thai nhi được 9 - 10 tuần tuổi nhé!
Để đảm bảo có một chu kỳ thai an toàn, khỏe mạnh bạn nên chăm sóc bản thân thật tốt, có chế độ dinh dưỡng hợp lý. Vận dụng tốt phương châm: tốt mẹ tốt con, để thai nhi phát triển tốt nhất.
3. Khám thai ở đâu là tốt nhất?
Quá trình mang thai là quá trình vất vả mang nhiều thay đổi về hình dáng, tâm sinh lý. Đặc biệt đây là quá trình hình thành một cơ thể mới, là một thành viên mới trong gia đình nên mẹ bầu luôn là đối tượng được quan tâm, ưu tiên hàng đầu của gia đình và xã hội. Chính vì vậy khám thai cho mẹ bầu là điều được mọi người quan tâm, lo lắng. | medlatec | 865 |
Ung thư vú giai đoạn 3 có chữa khỏi không?
Ung thư vú giai đoạn 3 có kích thước tương đối lớn, có thể lớn hơn 5 cm, xâm lấn vào thành ngực hay da và lan đến các hạch bạch huyết. Ung thư vú giai đoạn 3 có chữa khỏi không là thắc mắc của nhiều bệnh nhân được chẩn đoán bệnh ở giai đoạn này.
1. Bệnh ung thư vú giai đoạn 3 có chữa khỏi không?
Ung thư vú giai đoạn 3 vẫn có cơ hội điều trị tốt với phác đồ tích cực
Ung thư vú là bệnh lý ác tính phổ biến và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu của phụ nữ ở nhiều nước trên thế giới. Bệnh có thể gặp ở nhiều độ tuổi khác nhau nhưng phổ biến hơn ở nữ giới lớn tuổi. Độ tuổi mắc ung thư vú ở nước ta thường trẻ hơn so với nhiều nước phát triển.
Tham khảo thêm thông tin: dấu hiệu ung thư vú giai đoạn 3
Ung thư vú giai đoạn 3 có thể phát triển theo hướng:
Ngoài giai đoạn tiến triển ung thư, để dự đoán ung thư vú giai đoạn 3 có chữa khỏi không còn phải phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác như độ tuổi, thể trạng, loại ung thư… Nhìn chung, so với các bệnh ung thư thường gặp khác, ung thư vú được xếp vào bệnh có tiên lượng sống tốt nếu được phát hiện sớm. Nhiều nghiên cứu chỉ ra, tiên lượng sống sau 5 năm cho bệnh nhân ung thư vú giai đoạn này khoảng 67%. Tuy nhiên, ở một số nước phát triển, tiên lượng sống của bệnh nhân có thể cao hơn. Theo Hiệp hội Ung thư hoa Kỳ, tiên lượng sống cho bệnh nhân ung thư giai đoạn này là khoảng 72%. Với tiên lượng sống như vậy, bệnh nhân hoàn toàn có cơ hội điều trị thành công và kiểm soát bệnh tốt.
2. Hỗ trợ điều trị bệnh nhân ung thư vú giai đoạn 3 như thế nào?
Phẫu thuật là mọt trong những phương pháp điều trị chính cho bệnh nhân ung thư vú
Một số phương pháp có thể được chỉ định cho bệnh nhân ung thư vú giai đoạn này là: | thucuc | 387 |
Tiết lộ “thủ phạm” gây táo bón
Nhiều người bị táo bón mà không hiểu nguyên nhân vì sao. Thực tế, có rất nhiều “thủ phạm” gây táo bón mà ít người ngờ tới.
Tiết lộ “thủ phạm” gây táo bón
Thuốc giảm đau
Sử dụng thuốc giảm đau trong thời gian dài có thể gây ra táo bón. Ít người biết điều này nên thường lạm dụng thuốc giảm đau. Một số nghiên cứu đã cho thấy rằng, những người đang sử dụng lâu dài thuốc giảm đau như aspirin và ibuprofen có nguy cơ táo bón cao hơn.
Lạm dụng thuốc giảm đau trong thời gian dài dễ gây táo bón
Lạm dụng thuốc nhuận tràng
Một số thuốc nhuận tràng sẽ kích thích hoạt động của ruột. Nếu sử dụng trong thời gian dài, thuốc nhuận tràng kích thích có thể dẫn đến sự phụ thuộc. Vì vậy, bạn không nên dùng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả thuốc nhuận tràng – lâu hơn hướng dẫn của bác sĩ.
Uống quá nhiều sữa
Một chế độ ăn nhiều pho mát và các loại thực phẩm đạm cao như trứng và thịt có thể làm chậm tiêu hóa của bạn. Do đó bạn nên cắt giảm tiêu thụ các loại thực phẩm này và gia tăng lượng chất xơ lên 20 – 35g một ngày, tránh thức ăn nhanh và thực phẩm chế biến vì chúng ít chất xơ.
Việc uống quá nhiều sữa cũng không tốt cho hệ tiêu hóa của bạn
Thuốc chống trầm cảm
Hầu hết các loại thuốc chống trầm cảm có tác dụng phụ là gây ra chứng táo bón. Vì thế, bạn cũng cần hạn chế sử dụng thuốc này để không mắc táo bón.
Trầm cảm
Tương tự với thuốc chống trầm cảm, thuốc điều trị trầm cảm cũng có thể gây táo bón. Những người bị hội chứng ruột kích thích có thể liên quan chặt chẽ đến trầm cảm.
Dùng thuốc kháng acid
Thuốc kháng acid là giải pháp tuyệt vời giúp bạn chiến đấu với chứng ợ nóng, nhưng một số có thể gây táo bón, đặc biệt là những loại có chứa canxi hoặc nhôm,
Bạn có thể cũng cắt giảm nguy cơ bị chứng ợ nóng bằng cách không ăn quá nhiều trong mỗi bữa ăn. Và hạn chế tiêu thụ thực phẩm béo, tăng cường nhiều chất xơ sẽ giúp ngăn ngừa cả hai vấn đề.
Dùng thuốc huyết áp và thuốc dị ứng
Cần tuân thủ theo đúng liều lượng dùng thuốc của bác sĩ để hạn chế táo bón
Táo bón có thể là một tác dụng phụ của một số loại thuốc thường được sử dụng để điều trị huyết áp cao, chẳng hạn như thuốc kháng histamine và thuốc lợi tiểu. Thuốc lợi tiểu làm hạ huyết áp bằng cách tăng lượng nước tiểu, trong đó đào thải nước ra khỏi cơ thể của bạn. Tuy nhiên, nước cần thiết để giữ cho phân mềm và đào thải đồng thời ra khỏi cơ thể. Do đó, các loại thuốc này gián tiếp qua đó gây ra chứng táo bón.
Một số loại thuốc dị ứng cũng có thể gây táo bón nên cần phải tuân thủ theo chỉ định cụ thể của bác sĩ.
Bệnh viêm ruột
Bệnh viêm ruột (IBD) bao gồm bệnh ruột mãn tính và viêm loét đại tràng đều có thể gây giảm cân, đi ngoài ra máu, và các vấn đề sức khỏe khác. Trong viêm loét đại tràng, táo bón có thể là một dấu hiệu khi trực tràng bị viêm và trong bệnh đường ruột nó có thể là một dấu hiệu của một tắc nghẽn trong ruột non. Nếu bạn chỉ bị riêng một triệu chứng táo bón, không có triệu chứng khác, thì đó không thể là do viêm ruột.
Bị bệnh tiểu đường và thần kinh
Tiểu đường và bệnh gây tổn thương thần kinh có thể ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa thức ăn của cơ thể. Vì vậy nếu bạn thường xuyên bị táo bón thì việc tiến hành kiểm tra lượng đường trong máu cũng là cần thiết.
Nguồn:
XEM THÊM:
>> Cách điều trị táo bón ở trẻ em
>> Táo bón khi mang thai và cách đối phó
>> Đối phó với bệnh táo bón lâu ngày | thucuc | 723 |
Giật mình nhận kết quả viêm thận bể thận cấp tính từ thói quen nguy hiểm khiến đường tiết niệu nhiễm trùng nhiều lần
Các phương tiện truyền thông liên tục cảnh báo về sự nguy hiểm của tình trạng tự ý lạm dụng kháng sinh điều trị bệnh mà không có hướng dẫn của bác sĩ. Cũng do sự chủ quan này khiến nữ bệnh nhân tái phát nhiều lần căn bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu đáng lẽ có thể điều trị dứt điểm từ lâu.
Chuyên gia cảnh báo tuyệt đối không “tự làm bác sĩ”
Liên tục 4 ngày nay, chị D. T. T (36 tuổi, ở Hà Nội) đột nhiên sốt cao 40°C, kèm theo biểu hiện đau quặn bụng mạn sườn phải, tiểu buốt, tiểu rát, ăn uống kém, đại tiện phân nát. Lo lắng thấy tình trạng không thuyên giảm, gia đình nhanh chóng đưa chị T.
Tiếp nhận ca bệnh, bác sĩ tiến hành thăm khám lâm sàng và chỉ định thực hiện các xét nghiệm cần thiết, siêu âm ổ bụng và chụp CT hệ tiết niệu. Kết quả xét nghiệm cho thấy chỉ số nhiễm khuẩn của bệnh nhân tăng cao, đồng thời, hình ảnh CT phát hiện dịch tụ quanh thận, nhu mô thận phải không đều, đặc biệt vùng sau bể thận. Bác sĩ chẩn đoán xác định bệnh nhân mắc viêm thận bể thận cấp tính, cần lập tức nhập viện điều trị nội trú.
Hình ảnh CT của bệnh nhân cho thấy nhu mô thận ngấm thuốc không đều, biểu hiện của viêm thận TS. Tuy nhiên, quá trình điều trị không có sự hướng dẫn của bác sĩ, bệnh nhân dùng thuốc không đúng cách, khiến tình trạng nhiễm trùng tái đi tái lại nhiều lần.
Do vậy, để có thể điều trị hiệu quả, bác sĩ đã chỉ định cấy máu, cấy nước tiểu để phân lập chủng vi khuẩn gây bệnh và đánh giá mức độ nhạy cảm kháng sinh qua kết quả kháng sinh đồ. Từ đó có thể lựa chọn loại kháng sinh phù hợp nhất với bệnh nhân, hạn chế tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn khiến quá trình điều trị kéo dài.
May mắn, sau 5 ngày được theo dõi sát sao và điều trị tích cực tại viện, kết quả cấy máu, cấy nước tiểu của bệnh nhân âm tính. Chị T. được xuất viện điều trị ngoại trú, tuy nhiên vẫn cần tuân thủ dùng thuốc và sinh hoạt đúng cách theo hướng dẫn của bác sĩ.
Từ trường hợp của bệnh nhân T. , bác sĩ đưa ra cảnh báo “đỏ” đến tất cả người dân: Khi có dấu hiệu viêm nhiễm đường tiết niệu, tuyệt đối không được tự ý dùng kháng sinh bừa bãi. Điều này có thể dẫn đến việc bệnh không khỏi dứt điểm và gây ra tình trạng kháng kháng sinh khiến quá trình điều trị trở nên khó khăn hơn.
Viêm thận bể thận cấp gây ra biến chứng nguy hiểm như thế nào?
Viêm thận bể thận cấp tính là tình trạng nhiễm khuẩn đường tiết niệu trên, do vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể thông qua niệu đạo, lan lên bàng quang, đi qua niệu quản và tấn công thận. Bệnh dẫn đến tình trạng viêm nhiễm xung quanh đài thận, bể thận, niệu quản và nhu mô thận.
Bệnh thường khởi phát các triệu chứng ngay trong vòng 2 ngày sau khi vi khuẩn tấn công, điển hình như: sốt cao trên 38.9°C, đau bụng/ lưng/ hông/ bẹn, đau rát khi đi tiểu, nước tiểu đục/ có mủ/ có máu…
TS. BS Ngô Chí Cương cho biết, bệnh lý nhiễm khuẩn đường tiết niệu này có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm sau: Áp xe thận và vùng xung quanh thận: Áp xe là hiện tượng xuất hiện ổ mủ quanh thận, nếu không được điều trị kịp thời sẽ dẫn đến nhiễm khuẩn huyết.
Nhiễm khuẩn huyết: Tình trạng vi khuẩn lan vào trong máu khiến nhiễm trùng toàn thân nặng, có thể gây ra tình trạng sốc nhiễm khuẩn và suy đa tạng, gây nguy hiểm đến tính mạng.
Hoại tử nhú thận: Nhú thận là nơi nước tiểu chảy vào niệu quản, khi hoại tử, nhú thận bong ra và theo nước tiểu gây nên tình trạng tắc nghẽn ở niệu quản hoặc niệu đạo. Từ đó, người bệnh có nguy cơ suy thận cấp do ứ mủ bể thận.
Suy thận cấp: Đây là biến chứng nguy hiểm của viêm thận bể thận cấp, gây ra tình trạng tăng huyết áp cấp, phù phổi cấp và đe dọa nguy hiểm đến tính mạng.
4 phương pháp hiệu quả để chẩn đoán “đúng, trúng” viêm thận bể thận cấp
Bên cạnh dựa vào các biểu hiện lâm sàng của bệnh, để chẩn đoán chính xác và đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả, bác sĩ sẽ dựa vào các phương pháp cận lâm sàng sau để chẩn đoán bệnh:
Xét nghiệm công thức máu: Bệnh gây ra do tình trạng nhiễm trùng nên chỉ số bạch cầu tăng rõ rệt. Do đó, bác sĩ dựa vào kết quả xét nghiệm để xác định tình trạng nhiễm khuẩn của người bệnh.
Cấy máu, cấy nước tiểu cấp: Phương pháp này dùng để xác định chính xác tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu do nhóm vi khuẩn nào gây ra. Thông thường, đến 80% nguyên nhân gây bệnh được xác định do nhiễm vi khuẩn Gram (-) E. Coli.
Siêu âm: Dựa vào các dấu hiệu như giãn đài bể thận, giãn niệu quản… trên hình ảnh siêu âm, bác sĩ có thêm căn cứ để chẩn đoán xác định bệnh nhân có mắc bệnh hay không.
Chụp CT hệ thận - tiết niệu: Giúp bác sĩ xác định chính xác nguyên nhân, mức độ tắc nghẽn do sỏi, dị vật trong đường tiết niệu và đưa ra đánh giá chức năng lọc của thận.
Trả lời câu hỏi viêm thận, bể thận cấp có thể phòng ngừa được không, bác sĩ Cương khẳng định, người dân hoàn toàn có thể
chủ
động
phòng
ngừa
bệnh khi tuân thủ các cách sau:
Giữ vệ sinh cơ quan sinh dục - tiết niệu.
Uống đủ từ 2-2,5 lít/ ngày. Không nhịn tiểu, đảm bảo lượng nước tiểu từ 1,5-2 lít/ ngày.
để được hỗ trợ kịp thời. | medlatec | 1,056 |
Hen phế quản ở trẻ em
Hen phế quản là một bệnh viêm mạn tính đường hô hấp, gây tắc nghẽn đường thở từng cơn. Biểu hiện bằng những cơn khò khè, khó thở, tức ngực và ho kéo dài dai dẳng từ nhỏ đến lớn thường xuất hiện về đêm và sáng sớm.
1. Hen phế quản là gì?
Hen phế quản là một bệnh viêm mạn tính đường hô hấp, gây tắc nghẽn đường thở từng cơn. Biểu hiện bằng những cơn khò khè, khó thở, tức ngực và ho kéo dài dai dẳng từ nhỏ đến lớn thường xuất hiện về đêm và sáng sớm.Bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ < 5 tuổi và thường hay tái phát các triệu chứng ho khò khè.
2. Biểu hiện của hen phế quản
2.1. Đặc điểm xuất hiện:Khò khè từng cơn, thoáng qua: do virus hoặc thay đổi thời tiết, dị ứng mùa,... không khò khè giữa các đợt, cơn ho khò khè xuất hiện trước 3 tuổi.Khò khè dai dẳng từng cơn, triệu chứng khò khè xuất hiện như trên nhưng kéo dài đến sau 6 tuổi.2.2. Hen điển hình:Bắt đầu viêm long đường hô hấp trên bằng hắt hơi xổ mũi,...Cơn hen khò khè xuất hiện nửa đêm về sáng, có tiếng rít cò cử.Khám: Nghe phổi có nhiều ran rít và ran ngáy.2.3. Hen không điển hình:Có viêm long đường hô hấp trên và thờ khò khè, khám phổi có ran rít và ran ngáy.
3. Xét nghiệm
Công thức máu thấy tăng bạch cầu ái toan. Trong trường hợp bội nhiễm có tăng số lượng bạch cầu và bạch cầu đa nhân trung tính.Chụp phổi thấy ứ khí phổi.
4. Nguyên nhân gây hen phế quản
Virus: Là nguyên nhân phổ biến nhất gặp trong 85% các trường hợp cơn hen cấp đó là Rhinovirus, Coronavirus, Influenza virus, virus hợp bào hô hấp RSV.Các nguyên nhân khác gây hen phế quản:Môi trường: Bụi, bọ nhà, phấn hoa, vật nuôi, mốc, khói thuốc lá, than tổ ong,...Thực phẩm như trứng, sữa bò, đậu nành, cá, tôm,...Bệnh khác: Trào ngược dạ dầy thực quản, sốt, mất nước,...Yếu tố gia đình trẻ bị hen: Bố hoặc mẹ có tiền sử hen hoặc dị ứng.
5. Điều trị hen phế quản
Cơn hen nhẹ: Khí dung Ventolin 0,05-0,15mg/kg/ nhắc lại sau 30 phút hoặc cho uống thuốc mở phế quản nhóm salbutamon (Ventolin, Solmux Broncho,...), Terbutaline sunphate ( Bricanyl,...) làm sạch mũi, thông thoáng đường thở ( Sterimar, sofmer,...) .Cơn hen vừa: Khí dung kết hợp giữa ventolin làm mở phế quản với thuốc nhóm corticoid dạng phun sương như Fluticason propionate ( Flixotide), Budesonide (Pulmicort, Symbicort,...)Cơn hen nặng: Khí dung và thở oxy , cho kháng sinh nếu có bội nhiễm.Cơn hen ác tính: Phải nằm cấp cứu tại bệnh viện, thở oxy, khí dung hoặc tiêm tĩnh mạch thuốc giãn phế quản và corticoid, nặng hơn có thể phải đặt nội khí quản và thở máy.
6. Phòng tránh hen phế quản
Tùy thuộc vào nguyên nhân gây hen.Nếu do Virus: cần cách ly trẻ hắt hơi xổ mũi với trẻ khỏe.Nếu do thời tiết, mùa, viêm mũi dị ứng , tiền sử gia đình có bố mẹ bị hen hoặc trẻ bị chàm cần điều trị dự phòng hen.Điều trị dự phòng hen ở trẻ em theo hướng dẫn của chương trình kiểm soát hen toàn cầu GINA “ Thuốc dạng hít là cơ bản trong điều trị hen cho trẻ em ở tất cả các lứa tuổi”.Thuốc dạng hít : Fluticasone Propionat ( Flixotide), Salmeterol/fluticasone propionat ( Seretide).Thuốc dạng uống: Montelukast Na ( Singulair, Montelukast,...).
Hướng dẫn sử dụng bình xịt định liều điều trị bệnh hen | vinmec | 608 |
Cẩm nang thai kỳ: bà bầu bổ sung vitamin gì để mẹ và bé đều khỏe?
Thời kỳ mang thai là lúc cơ thể người phụ nữ có nhu cầu cao về năng lượng và dinh dưỡng. Việc bổ sung khoáng chất và vitamin qua chế độ ăn uống cũng như các loại viên uống tổng hợp sẽ giúp đáp ứng tốt nhất nhu cầu này để mẹ bầu có được thai kỳ khỏe mạnh. Vậy bà bầu bổ sung vitamin gì thì sẽ tốt cho sức khỏe của mẹ và sự phát triển của bé, những nội dung này sẽ được chia sẻ ngay bài viết dưới đây?
1. Tại sao bà bầu nên bổ sung vitamin?
Cơ thể không có khả năng tự tổng hợp được hầu hết các loại vitamin nên một số loại vitamin cần được cung cấp từ ngoài vào qua khẩu phần ăn và dạng thuốc bổ sung. Sự có mặt của vitamin sẽ giúp duy trì quá trình chuyển hóa để đảm bảo tốt nhất cho sự sinh trưởng và khả năng hoạt động bình thường của cơ thể.
Đối với thai kỳ, vitamin không chỉ giúp duy trì sức khỏe cho mẹ và tăng cường dưỡng chất cho sự phát triển toàn diện của thai nhi. Vì thế, nếu bà bầu duy trì được chế độ dinh dưỡng đa dạng thì cơ thể sẽ được cung cấp một lượng vitamin cần thiết để thai nhi phát triển.
Trường hợp bà bầu có chế độ ăn không cân đối, lượng vitamin hấp thu từ thực phẩm thấp sẽ khiến thai nhi bị thiếu chất, gây ra nhiều ảnh hưởng cho thai kỳ. Do đó, việc tìm hiểu bà bầu bổ sung vitamin gì để lựa chọn và sử dụng là việc làm cần thiết và đúng đắn.
2. Bà bầu bổ sung vitamin gì mới tốt cho cả mẹ và bé?
2.1. Các loại vitamin tốt cho thai kỳ bà bầu nên bổ sung
Do thai nhi phát triển trong tử cung của người mẹ nên toàn bộ dinh dưỡng cung cấp cho quá trình ấy phụ thuộc hoàn toàn vào dinh dưỡng của mẹ. Điều đó cũng có nghĩa là khi mẹ có chế độ dinh dưỡng tốt thì thai nhi sẽ có điều kiện để phát triển khỏe mạnh. Mặt khác, việc áp dụng chế độ dinh dưỡng tốt còn giúp mẹ bầu có sức đề kháng tốt hơn cho thai kỳ, cho quá trình sinh nở và hồi phục sau sinh.
Nếu đang có nhu cầu tìm hiểu bà bầu bổ sung vitamin gì để tốt cho thai kỳ, tốt nhất không nên bỏ qua những loại vitamin sau:
- Vitamin A
Đây là loại vitamin rất cần đối với sự biệt hóa và giúp bảo vệ sự toàn vẹn của biểu mô, sự tăng trưởng và tăng cường miễn dịch cũng như hoạt động thị giác. Bị thiếu vitamin A bà bầu dễ bị tổn thương giác mạc, khô mắt và thậm chí còn có thể gây mù lòa vĩnh viễn.
Phụ nữ mang thai nếu không đảm bảo nguồn vitamin A tốt qua chế độ ăn thì có thể bổ sung dưới dạng thuốc. Nhóm thực phẩm giàu loại vitamin này gồm: rau dền, gấc, rau ngót, cà chua, cà rốt, lòng đỏ trứng, sữa, bơ, dầu gan cá,... Khuyến cáo: hàm lượng vitamin A cần bổ sung cho bà bầu không được vượt quá 10000 IU/ngày trong 3 tháng đầu của thai kỳ.
- Vitamin D
Việc bổ sung vitamin D sẽ giúp cho sự hấp thu khoáng chất photpho, canxi,... trở nên tốt hơn nhờ đó mà thúc đẩy quá trình hình thành xương. Thai nhi bị thiếu vitamin D từ trong bụng mẹ sau khi ra đời dễ bị còi xương hoặc có thể được sinh ra bình thường nhưng rất lâu đóng thóp.
Mặc dù việc bổ sung vitamin D trong thai kỳ là cần thiết nhưng không nên quá liều do bác sĩ khuyến cáo để tránh gây tổn thương thận, thai nhi bị dị tật bẩm sinh, tăng canxi huyết. Khuyến cáo: hàm lượng vitamin D cho bà bầu không vượt quá 800 IU/ngày.
- Vitamin B
+ B1: giữ vai trò quan trọng với quá trình chuyển hóa glucid. Nhu cầu vitamin B1 ở thai phụ tăng theo lượng glucid ăn vào (khoảng 0,6mg/1000 kcal). Bà bầu bổ sung vitamin gì cũng nhớ bổ sung đủ vitamin B1 để tránh bị tê phù.
Thực phẩm giàu vitamin B1 gồm: hạt ngũ cốc, men bia, lúa mì, các loại thịt đỏ, thịt gia cầm,... Đặc biệt, gạo không bị xát trắng quá và các loại ngũ cốc được xem là nguồn cung cấp vitamin B1 dồi dào nhất.
+ B2: hỗ trợ quá trình tạo máu, cải thiện thị giác, thúc đẩy chiều cao và hỗ trợ sự phát triển của hệ thần kinh thai nhi. Đã có nghiên cứu cho thấy mẹ bầu thiếu vitamin B2 sẽ tăng nguy cơ đối với tiền sản giật. Các loại thực phẩm giàu B2 gồm: bánh mì, sữa, các loại đậu,...
- Vitamin C
Vai trò của loại vitamin này là chất khử trong phản ứng thành lập collagen, tăng đề kháng, giúp vết thương mau lành, hỗ trợ hấp thu sắt,... Khi mang thai, nhu cầu vitamin C hàng ngày của mẹ bầu sẽ tăng lên nên cần được bổ sung sao cho đạt được tối thiểu 80mg/ ngày.
2.2. Khi bổ sung vitamin bà bầu cần lưu ý
Về cơ bản, vấn đề bà bầu bổ sung vitamin gì hiện nay đã trở thành mối quan tâm chung của đại đa số thai phụ. Mặc dù việc bổ sung là cần thiết nhưng không nên vượt quá hàm lượng mà cơ thể cần mỗi ngày vì khi điều đó xảy ra sẽ rất dễ tạo phản ứng ngược, không tốt cho cả thai phụ và thai nhi.
Bổ sung vitamin qua các loại thuốc bổ là việc làm được nhiều mẹ bầu lựa chọn nhưng hãy lưu ý rằng những loại thuốc này không thể thay thế cho việc nạp vitamin từ chế độ ăn hàng ngày với một thực đơn khoa học. Trước khi có ý định dùng bất cứ loại vitamin nào, mẹ bầu cũng nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có được những tư vấn phù hợp và hữu ích.
Khi chọn mua các loại vitamin bổ sung cho thai kỳ, mẹ bầu cần đọc kỹ thông tin trên bao bì và hướng dẫn sử dụng để biết cách giúp cơ thể hấp thu một cách tốt nhất và tránh dùng quá liều gây nguy hại cho sức khỏe. | medlatec | 1,097 |
Đột quỵ ở người cao tuổi: Đừng lơ là dấu hiệu cảnh báo!
Đột quỵ ở người cao tuổi có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí tử vong. Bằng cách nhận biết nhanh triệu chứng bệnh, người thân của bạn sẽ kịp thời được điều trị và hạn chế những di chứng nặng nề cho sức khỏe.
1. Sơ lược về đột quỵ và bệnh đột quỵ ở người cao tuổi
1.1. Khái niệm đột quỵ
Đột quỵ hay còn gọi là tai biến mạch máu não, xảy ra khi máu và oxy cung cấp cho não bị gián đoạn đột ngột khiến một phần hoặc toàn bộ não bị tổn thương.
Người bệnh sau cơn đột quỵ thường chịu những di chứng nặng nề như liệt, tàn phế, rối loạn ngôn ngữ hoặc nặng hơn có thể sống thực vật, thậm chí tử vong.
1.2. Đột quỵ ở người cao tuổi
Đột quỵ ở người lớn tuổi là tình trạng diễn ra khá phổ biến hiện nay. Theo nghiên cứu của Hiệp hội Đột quỵ Mỹ, bệnh lý này là một trong 4 nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở “xứ cờ hoa”. Có gần 70% trường hợp người trên 65 tuổi bị đột quỵ và phần lớn những người sống sót sau biến cố này có thể phục hồi chức năng theo thời gian. Song, có tới 25% người bị khuyết tật nhẹ và 40% người bị khuyết tật vừa tới nặng… sau đột quỵ.
Ở nước ta, mỗi năm có hơn 200.000 ca đột quỵ. Trong đó, số ca diễn biến xấu và cướp đi mạng sống con người chiếm đến 50%. Nguy cơ xảy ra bệnh cũng gia tăng theo tuổi tác. Theo thống kê có tới 85% ca đột quỵ xảy ra sau tuổi 50.
Theo thống kê, có đến 85% ca đột quỵ xảy ra sau tuổi 50.
2. Dấu hiệu đột quỵ ở người già cần chú ý
Đột quỵ để lại nhiều di chứng nặng nề cho người bệnh. Theo nghiên cứu của chuyên gia đầu ngành, có 60 – 70% bệnh nhân phải có sự trợ giúp của người thân trong sinh hoạt hàng ngày, trở thành gánh nặng của gia đình và xã hội. Do đó, việc phát hiện sớm đột quỵ ở người già rất có lợi cho sức khỏe, có thể hạn chế di chứng về sau hoặc giảm nguy cơ tử vong.
Các dấu hiệu cảnh báo sớm đột quỵ ở người già cần chú ý là:
– Vùng mặt và tay chân xảy ra tình trạng tê
– Thị lực suy giảm ở 1 hoặc 2 bên mắt
– Đầu đau nhức dữ dội
– Giao tiếp gặp nhiều khó khăn
– Nhân trung lệch sang một bên
– Một bên chân hoặc cánh tay bị yếu, tê liệt dẫn tới khó khăn trong cầm nắm, di chuyển
3. Các loại đột quỵ ở người già
Có nhiều cách phân chia đột quỵ khác nhau, song thông thường đột quỵ được chia thành 2 loại chính là đột quỵ do thiếu máu cục bộ và đột quỵ do xuất huyết.
3.1. Đột quỵ do thiếu máu cục bộ
Quá trình thiếu máu cục bộ có liên quan tới đông máu, máu đông sẽ gây tắc động mạch và chặn dòng chảy của máu tới não bộ. Loại đột quỵ này thường do sự tích tụ cholesterol ở trong các mạch máu. Theo thời gian, sự tích tụ này là chấn thương với mạch máu và khiến cơ thể hình thành nên cục máu đông.
Cục máu đông có thể hình thành tại một số nơi khác trong cơ thể, đi qua máu và tới não bộ, sau đó bị mắc kẹt trong mạch máu não và gây ra đột quỵ. Bên cạnh đó, cũng có những cục máu đông được hình thành ở mạch máu não, gây tắc mạch máu ngay tại chỗ.
3.2. Đột quỵ do xuất huyết
Đột quỵ do xuất huyết xảy ra khi mạch máu trong não đột ngột bị vỡ. Nguyên nhân gây ra loại đột quỵ này thường do chứng phình động mạch và huyết áp cao. Chứng phình động mạch thường phát triển “âm thầm” trong vài năm và người bệnh khó phát hiện ra cho tới khi động mạch bị vỡ.
Do tăng áp lực trong não, đột quỵ xuất huyết thường gây đau đầu ở người bệnh.
Tê yếu tay chân, thị lực giảm sút… là biểu hiện của bệnh đột quỵ ở người già.
4. Tiên lượng đột quỵ ở người già
Theo nghiên cứu, đột quỵ xuất huyết não có tỷ lệ sống thấp hơn so với đột quỵ thiếu máu não cục bộ. Tuy nhiên, trường hợp bệnh nhân cao tuổi bị đột quỵ xuất huyết và còn sống, tỷ lệ phục hồi sẽ cao hơn.
Các chuyên gia đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh đột quỵ cũng như khả năng phục hồi/ tiên lượng ở người bệnh dựa trên các yếu tố sau:
– Ánh mắt
– Nhận thức, ý thức
– Cử động mặt
– Chức năng vận động của chi
– Vấn đề ngôn ngữ
– Khả năng nói cũng như diễn đạt suy nghĩ
– Sự chú ý
– Khả năng phối hợp vận động của các chi
– Mất cảm giác
5. Cách phòng ngừa đột quỵ ở người già
5.1. Phòng ngừa đột quỵ nói chung
Để phòng ngừa tình trạng đột quỵ, các chuyên gia khuyến cáo người dân cần:
– Thường xuyên kiểm tra huyết áp, tim mạch, mỡ máu
– Giữ ấm vào mùa đông, thoáng mát vào mùa hè, tránh thay đổi cơ thể nóng lạnh đột ngột
– Ăn nhiều rau xanh, hoa quả; hạn chế/giảm muối và mỡ trong khẩu phần ăn hàng ngày
– Loại bỏ thuốc lá, rượu bia khỏi đời sống
– Giảm cân (đối với trường hợp bị thừa cân, béo phì)
– Tạo cho bản thân cuộc sống thoải mái, tránh căng thẳng
– Tập thể dục thể thao 40 – 45 phút/ngày và duy trì đều đặn mỗi ngày, mỗi tuần
– Kiểm soát tốt huyết áp
– Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc điều trị bệnh khi chưa thăm khám và tư vấn của các bác sĩ
Thực hiện thăm khám định kỳ, tầm soát đột quỵ rất có lợi cho người già.
5.2. Phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi nói riêng
Ngoài việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa chung đã nêu ở trên, người cao tuổi cần kiểm soát vấn đề tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, quản lý bệnh tiểu đường, sử dụng thuốc chống đông theo đúng chỉ định của bác sĩ,
Việc tuân thủ các biện pháp trên rất quan trọng với người già, nhất là người bệnh rung nhĩ. Bởi rung nhĩ là tối loạn nhịp tim liên quan nhiều nhất tới bệnh nhồi máu não, đột quỵ tắc mạch máu não ở những người dưới 75 tuổi.
Tóm lại, đột quỵ ở người già là tình trạng nguy hiểm và dễ xảy ra. Người có các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, xơ vữa mạch máu,… và người thân cần đặc biệt chú ý để tránh những rủi ro đáng tiếc do bệnh gây ra. | thucuc | 1,229 |
Những điều bạn nên biết về tình trạng viêm quanh khớp vai thể đông cứng
Tổn thương xảy ra đối với khớp vai là vấn đề mà chúng ta không nên chủ quan, bởi vì chúng ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng vận động của người bệnh. Trong đó, viêm quanh khớp vai thể đông cứng là một trong những vấn đề thường gặp. Vậy khi mắc bệnh, bạn sẽ phải đối mặt với những triệu chứng nào, liệu có thể điều trị dứt điểm tình trạng này hay không?
1. Viêm quanh khớp vai thể đông cứng
Viêm quanh khớp vai là vấn đề khá nhiều người đang gặp phải, bệnh có nhiều dạng khác nhau, trong đó viêm quanh khớp vai thể đông cứng là tình trạng phổ biến hơn cả. Khi mắc bệnh, bao khớp vai có xu hướng dày hơn, thường bị co cứng. Đây chính là nguyên nhân khiến bệnh nhân phải đối mặt với cơn đau nhức vai trong một thời gian dài, tùy từng người mức độ đau nhức có thể khác nhau. Tuy nhiên chúng ta không nên chủ quan, bỏ qua việc theo dõi và điều trị bệnh.
Đặc biệt, viêm quanh khớp vai thể đông đặc cũng là nguyên nhân khiến mọi người gặp khó khăn khi cử động, di chuyển. Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, họ phải phụ thuộc nhiều với những người thân trong gia đình.
Trên thực tế, bệnh có cơ hội bình phục và vận động dễ dàng hơn, song họ phải thực sự kiên trì và điều trị tích cực theo phác đồ của bác sĩ. Nhiều bệnh nhân phải mất tới 3 năm để phục hồi chức năng khớp vai và cử động trở lại bình thường.
2. Một số yếu tố làm gia tăng nguy cơ viêm quanh khớp vai thể đông đặc
Chắc hẳn không ai muốn gặp phải những tổn thương ở khớp vai, bởi vì khả năng vận động của chúng ta sẽ suy giảm đáng kể. Vậy những yếu tố nào làm gia tăng nguy cơ gây viêm quanh khớp vai thể đông cứng?
Một số nghiên cứu cho thấy tuổi tác, giới tính có liên quan trực tiếp tới tình trạng viêm quanh khớp vai thể đông đặc, cụ thể hiện tượng viêm thể đông đặc thường xảy ra ở phụ nữ ngoài 40 tuổi. Lúc này, xương khớp bắt đầu bước vào giai đoạn lão hóa và rất dễ viêm nhiễm, gây cản trở khả năng vận động.
Một số người phải đối mặt với nguy cơ viêm quanh khớp sau một thời gian dài không cử động khớp vai. Trường hợp này có thể xảy ra đối với bệnh nhân mới phẫu thuật, gặp chấn thương hoặc xương vùng vai bị gãy,… Đó là lý do vì sao người bệnh cần thực hiện một số bài tập vật lý trị liệu sau phẫu thuật để nhanh phục hồi, hạn chế nguy cơ viêm quanh khớp vai.
Đặc biệt, hiện tượng viêm quanh khớp vai thể đông cứng cũng có thể xảy ra nếu như bạn có tiền sử mắc bệnh tiểu đường hoặc suy giáp, cường giáp… Nếu thuộc nhóm đối tượng kể trên, mọi người nên chú ý theo dõi sức khỏe và điều trị dứt điểm bệnh, ngăn ngừa tổn thương xảy ra đối với khớp vai.
3. Phát hiện các triệu chứng viêm quanh khớp vai thể đông cứng
Trên thực tế, triệu chứng viêm quanh khớp vai thể đông đặc có thể gây nhầm lẫn với các vấn đề xương khớp khác, bệnh nhân chủ quan, điều trị theo phác đồ không thích hợp. Tốt nhất chúng ta nên nắm được một số triệu chứng thường gặp của bệnh viêm quanh khớp vai thể đông cứng để kịp thời phát hiện, chữa trị bệnh.
Dấu hiệu nhận biết tình trạng viêm quanh khớp vai thể đông đặc là cơn đau bả vai dữ dội, chính vì thế người bệnh không cử động được khớp vai, mọi vận động đều bị trì hoãn. Khi phát hiện cơn đau nhức vùng bả vai, mọi người nên chủ động đi kiểm tra và theo dõi.
Bệnh viêm khớp vai thể đông đặc thường phát triển thông qua 3 giai đoạn chính, đó là giai đoạn đau bả vai, giai đoạn đông cứng và tan đông. Nếu may mắn phát hiện và điều trị sớm thì thời gian bệnh phục sẽ được rút ngắn đáng kể, người bệnh sớm quay trở lại cuộc sống sinh hoạt bình thường.
Trong giai đoạn đầu tiên, vùng khớp bả vai đau nhức liên tục, ngay cả khi bạn không vận động gì. Mỗi khi vận động nhẹ nhàng, cơn đau càng trở nên dữ dội hơn, một số người phải đối mặt với cơn đau vào ban đêm khiến họ không thể ngủ ngon giấc. Thông thường, cơn đau sẽ kéo dài ít nhất là 6 tuần và có thể xảy ra suốt 9 tháng liên tục và ảnh hưởng nghiêm trọng tới cuộc sống, sức khỏe của bệnh nhân.
Bước sang giai đoạn đông cứng, cơn đau do viêm quanh khớp vai thể đông cứng có dấu hiệu thuyên giảm. Tuy nhiên, khớp vai trở nên đông cứng, người bệnh luôn cảm thấy nặng nề và không thể cử động như bình thường. Sau khoảng 4 - 6 tháng, bệnh sẽ phát triển sang giai đoạn tan đông.
4. Điều trị viêm quanh khớp vai thể đông đặc ở đâu?
Không thể phủ nhận rằng bệnh viêm quanh khớp vai thể đông cứng là vấn đề sức khỏe khá nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng vận động hàng ngày. Việc theo dõi và điều trị bệnh là vô cùng cần thiết giúp khớp vai phục hồi, đảm bảo chất lượng cuộc sống sinh hoạt.
Hy vọng rằng qua bài viết này chúng ta đã hiểu được mức độ nghiêm trọng của bệnh viêm quanh khớp vai thể đông cứng và chủ động điều trị sớm. Nếu phát hiện và chữa trị kịp thời, bệnh nhân sẽ rút ngắn thời gian bình phục. | medlatec | 1,018 |
Loạn nhịp xoang là gì? Nguyên nhân và cách điều trị
Loạn nhịp xoang là tình trạng rối loạn chức năng của nhịp xoang trên điện tâm đồ ở người, khiến cho nhịp tim có thể đập nhanh hơn, chậm hơn hoặc bị ngắt quãng so với nhịp tim người bình thường. Rối loạn nhịp xoang có thể dẫn đến một số bệnh lý về tim mạch và các biến chứng nguy hiểm khác, vì vậy cần được phát hiện kịp thời trên điện tâm đồ.
1. Nhịp xoang là gì?
Trong cấu trúc tim ở người, nút xoang là một bộ phận ở buồng tim trên phải hay còn gọi là tâm nhĩ phải. Nhịp xoang được định nghĩa là một chu kỳ hoạt động đầy đủ của nút xoang ở tim và tạo nên nhịp đập ở tim, hay nhịp xoang được xem như là máy tạo nhịp tự nhiên của cơ thể người. Nhờ có nhịp xoang thì những tín hiệu điện đầu tiên có thể được dẫn truyền để khởi động chu kỳ dẫn truyền điện từ tim. Những người khỏe mạnh và không có những bất thường trong cấu trúc cũng như chức năng hoạt động của nút xoang thì sẽ có nhịp xoang bình thường.
2. Loạn nhịp xoang là gì?
Loạn nhịp xoang là bất thường nút xoang ở tim khiến cho nhịp đập của tim trở nên nhanh, chậm hoặc có thể bỏ lỡ một vài nhịp. Rối loạn nhịp xoang trên lâm sàng được chia làm hai nhóm chính là nhịp xoang nhanh và nhịp xoang chậm. Đối với nhịp xoang nhanh thì nhịp tim đo được ở bệnh nhân là lớn hơn 100 nhịp/phút và nhịp xoang chậm có nhịp tim nhỏ hơn 60 nhịp/phút. Ngoài ra, một tình trạng loạn nhịp tim đặc biệt ở người là nhịp xoang thay đổi theo hô hấp là một hiện tượng không gây hại cho cơ thể và hoàn toàn lành tính, biểu hiệu là khi hít vào thì nhịp tim chậm lại và khi thở ra thì nhịp tim nhanh hơn.Nói cách khác, rối loạn nhịp xoang có thể là loạn nhịp sinh lý hoặc loạn nhịp bệnh lý. Đối với tình trạng loạn nhịp xoang sinh lý thì có thể là xoang nhanh hoặc xoang chậm. Nhịp nhanh xoang sinh lý có xảy ra khi người bệnh đứng trước một trạng thái tâm lý lo âu, căng thẳng hay là có các yếu tố khác như sốt, thiếu dịch, mất máu... và có thể bình thường trở lại khi các nguyên nhân được giải quyết. Nhịp xoang chậm sinh lý có thể gặp ở người tập thể dục đều đặn hay vận động viên... Ngược lại, tình trạng rối loạn nhịp xoang bệnh lý có thể là do tăng tính kích thích của nút xoang hoặc tồn tại vòng vào lại tại nút xoang làm cho nhịp xoang nhanh, nút xoang bị suy hoặc nút xoang bị lão hóa hay gặp ở những người lớn tuổi gây nên.
Triệu chứng sốt cao có thể gây lên tình trạng rối loạn nhịp xoang ở người bệnh
Yếu tố nguy cơ của tình trạng rối loạn nhịp xoang bệnh lý có thể được liệt kê như sau:Bệnh nhân có bệnh lý tăng huyết áp. Bệnh nhân bị rối loạn lipid máu. Bệnh nhân lớn tuổi. Bệnh nhân có tiền sử chấn thương, nhồi máu cơ tim... dẫn đến những tổn thương ở tim. Bệnh nhân có tiền sử nghiện bia rượu, sử dụng thuốc lá, cà phê...Bệnh nhân có cơ địa béo phì. Các triệu chứng lâm sàng ở một bệnh nhân có rối loạn nhịp xoang đó là:Cảm giác đánh trống ngực, đau thắt ngực, cơ thể mệt mỏi, có thể khó thở và nguy hiểm hơn là đột tử. Trường hợp loạn nhịp xoang dẫn đến nhịp tim quá nhanh hoặc quá chậm thì khiến chóng mặt, ngất xỉu...
3. Chẩn đoán và điều trị loạn nhịp xoang
Để chẩn đoán chính xác tình trạng rối loạn nhịp xoang thì cần ghi lại kết quả điện tâm đồ cùng với siêu âm tim. Một số bệnh nhân mặc dù có rối loạn nhịp xoang nhưng chỉ là cơn loạn nhịp xoang tức thời nên kết quả điện tâm đồ có thể không ghi lại đúng thời điểm loạn nhịp nên bệnh nhân cần được thiết lập máy theo dõi nhịp tim Holter để đo điện tâm đồ trong 24- 48 giờ để có kết quả chính xác hơn. Ngoài ra, cần chẩn đoán phân biệt loạn nhịp xoang với một số tình trạng bệnh lý khác như co thắt tâm nhĩ sớm, Block AV độ 2, Block xoang nhĩ độ 1...
Hình ảnh ECG loạn nhịp xoang
Trên một bệnh nhân đã có sẵn một số bệnh lý nền như tim mạch thì có loạn nhịp xoang có thể dẫn đến một số biến chứng nguy hiểm như chóng mặt, thở khó hoặc ngất xỉu một cách đột ngột.
Để điều trị rối loạn nhịp xoang thì có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau trên những tình trạng rối loạn nhịp xoang khác nhau. Có thể là không can thiệp điều trị mà chỉ theo dõi cũng như tư vấn cho bệnh nhân về việc thay đổi lối sống hàng ngày để thuyên giảm những triệu chứng của loạn nhịp xoang.Có thể sử dụng một số loại thuốc như Atropin tiêm tĩnh mạch mỗi 2 giờ hoặc mỗi 4 giờ trong ngày, Isoproterenol truyền tĩnh mạch trên bệnh nhân có rối loạn nhịp xoang cấp tính. Nhịp xoang nhanh được kiểm soát bằng cách sử dụng một số loại thuốc chống loạn nhịp tim như Digoxin, Propranolol hoặc Quinidine và theo dõi thường xuyên để tránh những diễn biến xấu hơn của bệnh. Đối với bệnh nhân nhịp xoang chậm mãn tính kèm triệu chứng như: mệt, thỉu, choáng, ngất thì cần dùng máy tạo nhịp suốt đời. Phụ nữ mang thai khi điều trị rối loạn nhịp xoang thì cần có sự theo dõi và điều chỉnh liều lượng thuốc hợp lý, tránh những thuốc có khả năng tác động đến sự phát triển của bào thai như Amiodarone. Trong những trường hợp dùng thuốc những triệu chứng của loạn nhịp xoang không giảm bớt thì có thể chỉ định thủ thuật khác như cấy máy tạo nhịp tim trong trường hợp nhịp xoang chậm có triệu chứng, đốt điện tim trong trường hợp nhịp xoang nhanh vòng vòng lại nút xoang... | vinmec | 1,083 |
Ung thư đại trực tràng giai đoạn 3A là gì, điều trị thế nào?
Ung thư đại trực tràng là loại bệnh ung thư phổ biến thứ ba ở cả nam và nữ. Bệnh gây rối loạn tiêu hóa kéo dài, sụt cân bất thường, chảy máu ở hậu môn…cùng nhiều biến chứng khác. Trong đó, giai đoạn 3A là giai đoạn nặng của bệnh với những triệu chứng rõ rệt và khả năng gây hại cho các bộ phận lân cận. Vậy ung thư đại trực tràng giai đoạn 3A là gì, điều trị thế nào?
1. Ung thư đại trực tràng giai đoạn 3A là gì?
Ung thư đại trực tràng giai đoạn 3A là cấp độ nhỏ thuộc giai đoạn 3 của bệnh ung thư đại trực tràng. Trong giai đoạn 3, các tế bào ung thư ở đại trực tràng bắt đầu lan đến các hạch bạch huyết lân cận. Các cấp độ 3A, 3B và 3C tương ứng với số lượng hạch bạch huyết bị ảnh hưởng bởi ung thư. Cụ thể:
– Cấp độ 3A: là giai đoạn hạch bạch huyết gần với đại tràng bị ảnh hưởng.
– Cấp độ 3B: có 2-3 hạch bạch huyết bị ảnh hưởng
– Cấp độ 3C: có trên 4 hoặc các hạch bạch huyết ở xa bị ảnh hưởng
Như vậy, 3A là cấp độ đầu tiên, thấp nhất của bệnh ung thư đại trực tràng giai đoạn 3.
Giai đoạn 3A là giai đoạn các tế bào ung thư đại trực tràng đã bắt đầu di căn sang các tế bào bạch huyết lân cận.
2. Ung thư đại trực tràng giai đoạn 3A sống được bao lâu?
Thông thường tỉ lệ sống thêm 5 năm của các bệnh nhân ung thư đại trực tràng giai đoạn 3 là 60%. Trong đó, người bệnh ở cấp độ 3A có thời gian sống lâu nhất, tiên lượng tốt nhất trong 3 cấp độ.
Ở các giai đoạn còn lại, tỉ lệ sống thêm 5 nâm của người bệnh tương ứng là: giai đoạn 1: 90%, giai đoạn 2: 80-83%, giai đoạn 4: 11%.
3. Các triệu chứng của bệnh ở giai đoạn 3A
Thông thường ở giai đoạn này, các triệu chứng của bệnh đã rõ nét hơn so với giai đoạn đầu, bao gồm:
– Rối loạn tiêu hóa kéo dài
– Phân mỏng dẹp, sẫm màu kèm dịch nhầy hoặc có máu
– Bệnh nhân bị sụt cân bất thường
– Chảy máu ở hậu môn, thay đổi thói quen đại tiện
– Mệt mỏi và suy nhược cơ thể
– Chướng bụng, đau
– Có thể sờ thấy khối u
Ở giai đoạn này, người bệnh đã có những biểu hiện rõ rệt của bệnh như rối loạn tiêu hóa, đại tiện bất thường, mệt mỏi,…
4. Điều trị ung thư đại trực tràng giai đoạn này như thế nào?
4.1 Có các phương pháp nào điều trị ung thư đại trực tràng giai đoạn 3A?
Điều trị ung thư trực tràng gồm 3 phương pháp chủ yếu là phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Việc lựa chọn phương pháp điều trị nào còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Trong đó, giai đoạn bệnh đóng một vai trò quan trọng.
4.2 Ung thư đại trực tràng giai đoạn 3A được điều trị ra sao?
Thông thường ung thư từ giai đoạn 1 – 3A thì vẫn có thể điều trị bằng phẫu thuật. Phần được khối u được cắt bỏ bao gồm các mô và tế bào ở gần.
Trong khi đó, nếu ung thư tiến triển sang giai đoạn 3B hoặc 3C trở lên thì bạn có thể cần thực hiện hóa trị kèm theo phẫu thuật. Như vậy mới có thể ngăn ngừa các tế bào ung thư di căn và tấn công các cơ quan khác của cơ thể.
Đối với giai đoạn 4 của ung thư đại tràng, phương pháp điều trị hiệu quả là hóa trị hoặc liệu pháp nhắm trúng đích.
Hóa – xạ đồng thời trước hoặc sau mổ được coi phương pháp điều trị hiệu quả cho các bệnh nhân ung thư trực tràng giai đoạn 2 và 3.
Trong đó, hóa – xạ trị sau mổ có tác dụng làm giảm tái phát tại chỗ, giảm tỉ lệ di căn xa và kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân. Tuy nhiên, phương pháp này lại có nhược điểm là hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính kém hơn và có thể gây các tác dụng phụ trên ruột non .
Hóa – xạ trước mổ giúp làm giảm kích thước khối u, nhờ vậy hiệu quả mổ tăng lên rõ rệt. Các nghiên cứu cho thấy hóa – xạ trước giúp loại bỏ triệt để các tổn thương, giảm tỉ lệ tái phát, giảm độc tính và giúp bảo tồn cơ thắt hậu môn. Bên cạnh đó, tác dụng phụ trên ruột non cũng ít hơn. Tuy nhiên, việc chẩn đoán và đánh giá ở giai đoạn trước mổ có thể không chính xác do chỉ dựa trên hình ảnh.
Phẫu thuật, hóa trị, xạ trị thường được kết hợp trong điều trị cho các bệnh nhân bị ung thư đại trực tràng giai đoạn 3
Các bệnh nhân ung thư trực tràng giai đoạn nặng có thể được chỉ định xạ trị ngắn ngày trước mổ. Sau đó, phẫu thuật sẽ được tiến hành trong vòng một tuần sau xạ trị.
Xạ trị trước mổ đơn giản, tiết kiệm thời gian và chi phí cho bệnh nhân đồng thời giúp tăng hiệu quả phẫu thuật. Các nghiên cứu cho thấy rằng người bệnh được xạ trị trước mổ khả năng sống thêm và độc tính muộn tương đương nhưng giảm sớm hơn so với hóa – xạ trước mổ.
Như vậy, tuy ung thư đại trực tràng giai đoạn 3A là cấp độ nhẹ nhất của giai đoạn 3. Tuy nhiên ở giai đoạn này, các tế báo đã bắt đầu di căn sang hệ bạch huyết lân cận, gây nhiều hệ lụy đối với sức khỏe. Do vậy, bệnh nhân cần được điều trị sớm với phác đồ phù hợp để ngăn ngừa diễn tiến nặng hơn. | thucuc | 1,042 |
MẸO Chữa đau lưng từ đậu đen HIỆU QUẢ nhất mà Bạn Chưa Biết
Chữa đau lưng từ đậu đen là bài thuốc dân gian đơn giản và mang đến hiệu quả cao mà bạn có thể dễ dàng áp dụng. Hãy thực hiện những cách dưới đây để chứng đau lưng của bạn được cải thiện.
Tác dụng của đậu đen
Đậu đen dùng chữa các chứng đau lưng, phong thấp, thận yếu, viêm gan, mụn nhọt lở ngứa, suy nhược cơ thể…
Đậu đen là thực phẩm phổ biến và được nhiều người ưa thích. Chúng giàu dinh dưỡng với hàm lượng protein; glucid; lipid; vitamin A, B1, B2, B6, C, PP và các khoáng chất Ca, Fe, P… cao. Ngoài ra trong đậu đen còn có chứa các loại acid amin có lợi cho cơ thể như: tryptophan, isoleusin, lysin, , phenylalanin, valin, histidin, leucin, threonin. Các thành phần này giúp cơ thể ngăn ngừa lão hóa, phòng chống các bệnh tim mạch, đái tháo đường, cao huyết áp, ung thư, cải thiện các chứng đau nhức xương khớp và phục hồi những tổn thương trong cơ thể.
Trong Đông y, đậu đen có vị ngọt, tình bình với tác dụng thanh nhiệt, giải độc, tiêu khát, bổ máu, giúp máu huyết lưu thông, kiện tỳ, lợi tiểu, trừ phong thấp nhiệt, bổ can thận… Dùng chữa các chứng đau lưng, phong thấp, thận yếu, viêm gan, mụn nhọt lở ngứa, suy nhược cơ thể…
Bài thuốc chữa đau lưng từ đậu đen
Để chưa đau lưng từ đậu đen bạn có thể thực hiện một trong những bài thuốc sau:
Món ăn – bài thuốc chữa đau lưng từ đậu đen
Chuẩn bị: 100g đậu đen và 1 cái đuôi heo hoặc bò.
Cách làm: Làm sạch các nguyên liệu và cho vào nồi hầm với nhau đến khi nhừ thì nêm nếm gia vị vừa miệng để ăn trong ngày. Mỗi tuần ăn từ 2 – 3 lần sẽ có tác dụng giảm đau lưng.
Bài thuốc uống trị đau lưng từ đậu đen
Nâu 100g đậu đen và 15g rễ cỏ tranh để lấy nước uống. Kiên trì thực hiện bài thuốc này bạn sẽ thấy hiệu quả nhất định.
Đậu đen hầm đuôi heo hoặc đuôi bò có tác dụng chữa đau lưng
Bài thuốc đắp từ đậu đen
Gĩa nát 100g đậu đen rồi cho giấm vào xào nóng, chờ thuốc nguội bớt còn độ ấm nóng vừa phải thì đắp lên vùng lưng bị đau rồi dùng băng quấn lại, để qua đêm. Sáng hôm sau thay thuốc. Thực hiện thường xuyên sẽ thấy giảm đau nhức ở lưng hiệu quả.
Một số bài thuốc chữa bệnh xương khớp từ đậu đen
Chữa đau nhức xương khớp từ đậu đen
Dùng 1 quả dừa xiêm đem vạt đầu và cho vào 20g đậu đen đã rửa sạch, đậy nắp dừa và đem đi hấp cách thủy 3-4h đến khi đậu đen nhừ thì đem ăn cả nước lẫn cái. Mỗi tuần ăn 1 lần hoặc 1-2 lần/tháng sẽ rất tốt cho bệnh xương khớp.
Chữa phong thấp, đau đầu gối
Đậu đen ngâm nước cho đến khi lên mộng dài từ 2-3cm thì đem phơi khô. Dùng khoảng 1 kg đậu đen mọc mộng trộn đều với 50ml giấm rồi đem sao váng và tán nhỏ. Khi dùng thì lấy 1 muỗng nhỏ đem pha với rượu rồi uống trước khi ăn, ngày uống 2-3 lần sẽ có hiệu quả. | thucuc | 588 |
Vì sao men gan cao ở trẻ em?
Men gan cao ở trẻ em ngày càng trở nên phổ biến và có xu hướng gia tăng về số lượng. Tuy nhiên, còn rất nhiều bậc phụ huynh chủ quan, không biết về nguyên nhân cũng như triệu chứng và cách phòng tránh men gan cao ở các bé.
1. Men gan cao là gì?
Men gan còn được gọi là enzyme xúc tác trong gan, men gan có 4 loại chính:Phosphatase kiềm (ALP);Aspartate transaminase (AST);Alanine transaminase (ALT);Gamma – glutamyl transpeptidase (GGT).Khi tế bào gan bị tổn thương do một nguyên nhân nào đó, nồng độ của các enzyme xúc tác này sẽ tăng cao và hòa tan vào máu. Từ đó tạo ra một nồng độ men gan nhất định vượt quá giới hạn tiêu chuẩn. Bình thường chỉ số men gan nên nằm trong mức:ALT < 40U/L đối với nam và < 37 U/L đối với nữ;AST ở cả nam và nữ nên < 40U/L;GGT ở nam nên < 60U/L, ở nữ nên nằm trong khoảng 07 - 32UL;ALP ở nam và nữ nên nằm trong khoảng 30 - 115U/L.Khi chỉ số men gan vượt quá tiêu chuẩn kể trên được gọi là men gan cao. Men gan cao bị làm sao? Khi chỉ số men gan cao hơn so với mức tiêu chuẩn cho thấy các vấn đề xấu ở gan đang diễn ra. Nếu không được kiểm soát kịp thời, tình trạng men gan cao có thể tiến triển thành những bệnh nguy hiểm hơn như: xơ gan, viêm gan, ung thư gan...
2. Vì sao men gan cao ở trẻ em?
Tình trạng men gan cao ở trẻ em ngày càng gia tăng về số lượng và độ tuổi. Nếu như nguyên nhân tăng men gan ở người lớn đến từ thói quen ăn uống, thói quen sinh hoạt và do một số bệnh lý gây ra thì men gan cao ở trẻ em có nguyên nhân chủ yếu là do bẩm sinh, do các rối loạn chuyển hóa hoặc do nguyên nhân di truyền từ mẹ sang lúc mang thai.
2.1. Nguyên nhân bẩm sinh
Men gan cao ở trẻ em có thể do bẩm sinh hoặc di truyền nếu người thân trong gia đình, đặc biệt là bố mẹ của trẻ bị tăng men gan hoặc có các bệnh về gan như: viêm gan, gan nhiễm mỡ...
2.2. Môi trường ô nhiễm
Môi trường bị ô nhiễm, thức ăn nhiễm nhiều hóa chất độc hại sẽ khiến gan phải làm việc nhiều hơn để loại bỏ các độc tố này ra ngoài cơ thể. Đây là nguyên nhân dẫn tới men gan cao ở trẻ em do gan trẻ phải làm việc quá sức.
Thuốc kháng sinh có thể gây ra tình trạng men gan cao ở trẻ em
2.3. Men gan cao ở trẻ em do viêm gan
Nếu người mẹ nhiễm viêm gan A, viêm gan B hoặc viêm gan C khi mang thai thì nguy cơ truyền bệnh viêm gan sang cho thai nhi và em bé sinh ra rất cao. Trường hợp, bé không được tiêm phòng viêm gan kịp thời sẽ bị mắc viêm gan từ mẹ, dẫn tới tình trạng men gan tăng cao.Do đó nếu thai phụ bị viêm gan A, B hoặc C trong thai kỳ cần được thăm khám định kỳ để bác sĩ tư vấn cách phòng tránh lây nhiễm sang thai nhi. Khi vừa sinh xong, bé cần được tiêm phòng viêm gan ngay trong 24 giờ đầu tiên sau sinh nhằm tránh nguy cơ lây nhiễm từ mẹ sang con.
2.4. Thuốc kháng sinh
Một số thuốc kháng sinh mà trẻ sử dụng để điều trị bệnh có thể cho tác dụng phụ ảnh hưởng đến gan, làm men gan của trẻ tăng cao hơn so với mức bình thường.
2.5. Men gan cao ở trẻ em béo phì
Trẻ em có chế độ ăn bổ sung quá nhiều đạm và dầu mỡ rất dễ bị béo phì, điều này dễ dẫn đến chứng gan nhiễm mỡ kèm theo men gan tăng.
2.6. Do sữa công thức
Trong sữa công thức không cung cấp được chất antitrypsin,vì vậy gan của trẻ không thể chuyển hóa được hết tất cả các chất có trong sữa. Điều này có thể gây nguy hiểm cho gan dẫn đến men gan tăng cao ở trẻ.
3. Dấu hiệu nhận biết
Ở giai đoạn đầu, trẻ khám men gan cao thường khó khăn do không có các triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, việc xét nghiệm và phát hiện sớm tình trạng men gan cao ở trẻ em giúp ích rất nhiều cho quá trình điều trị. Vì vậy, bố mẹ nên chú ý những biểu hiện dù là nhỏ nhất ở con trẻ, đặc biệt là những dấu hiệu bất thường sau:Vàng da: Men gan cao ở trẻ em có thể khiến da trẻ vàng hơn bình thường, đôi khi xuất hiện lớp màng nhầy trong khoang miệng. Tăng men gan ở trẻ em có thể xảy ra sau những tổn thương ở gan khiến dịch mật đi ngược vào máu và gây đầy bụng, khó tiêu hay phân nhạt màu (do không có sắc tố mật);Ngứa da: Khi chức năng gan bị rối loạn, tăng men gan do làm việc quá sức sẽ dẫn đến hệ quả các loại độc tố không được đào thải ra bên ngoài và có thể là nguyên nhân dẫn đến tình trạng ngứa da toàn thân hoặc khu trú một vùng cơ thể;Phù nề: Đây là dấu hiệu điển hình của tình trạng men gan cao ở trẻ em, hay gặp ở các vị trí như mắt cá chân, bàn chân;Các triệu chứng khác: Trẻ khám mem gan cao còn có thể ghi nhận các triệu chứng như buồn nôn, đau bụng, mệt mỏi, suy nhược cơ thể...Cha mẹ nếu phát hiện con có những biểu hiện bất thường như trên thì cần nhanh chóng đưa đến bệnh viện để được chẩn đoán sớm, có biện pháp điều trị kịp thời. Một số xét nghiệm khác cần được chỉ định bao gồm các xét nghiệm tìm nguyên nhân (như phát hiện các loại virus gây viêm gan), siêu âm bụng tổng quát đánh giá tình trạng chung của gan.Những triệu chứng men gan cao ở trẻ em thường có xu hướng nặng hơn vào ban đêm, gây khó chịu và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Nếu tình trạng này kéo dài và không có biện pháp can thiệp phù hợp có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm hơn như suy gan, ung thư gan...
Men gan cao ở trẻ em khiến trẻ bị ngứa da toàn thân
4. Phòng ngừa tình trạng men gan cao ở trẻ em
Đối với trường hợp tiền sử người mẹ mắc các bệnh lý viêm gan, trước và trong quá trình mang thai cần được thăm khám bởi các bác sĩ chuyên khoa để có các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm cho con. Đặc biệt, trong thời gian 24 giờ đầu sau sinh, trẻ cần được tiêm vắc xin phòng ngừa viêm gan B;Bà bầu cần xây dựng chế độ dinh dưỡng và chế độ sinh hoạt, nghỉ ngơi hợp lý, hỗ trợ tối đa cho thai nhi phát triển khỏe mạnh;Trẻ cần được bú sữa mẹ hoàn toàn ít nhất trong 6 tháng đầu và có thể kéo dài đến 2 năm tuổi. Sữa mẹ từ lâu được xem là nguồn dinh dưỡng vừa an toàn vừa đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết và không loại sữa nào có thể thay thế được. | vinmec | 1,266 |
Bác sĩ Sản khoa tư vấn: Những xét nghiệm cần làm sau khi điều trị thai trứng là gì?
Thai trứng là thai bất thường không thể phát triển thành thai nhi khỏe mạnh và sinh ra bình thường. Đa phần thai trứng là lành tính, được chữa khỏi sau khi nạo hết nhau thai hoặc cắt tử cung, song vẫn có nguy cơ là ác tính. Những xét nghiệm cần làm sau khi điều trị thai trứng sẽ giúp phát hiện sớm biến chứng và kịp thời xử lý.
1. Tìm hiểu về thai trứng và phương pháp điều trị
Thai nhi bình thường sẽ phát triển từ 1 noãn kết hợp với 1 tinh trùng bình thường, nhưng nếu noãn bất thường hoặc noãn bình thường thụ tinh với tinh trùng bất thường sẽ gây hình thành thai trứng. Thay vì phát triển thành thai, các tế bào nhau thai của thai trứng sẽ dần phù nề, thoái hóa trở thành những bọc nước dính lại với nhau thành chùm.
Hình dạng của các túi nước do thoái hóa này giống với các bọc trứng nên được gọi là thai trứng. Vì không thể phát triển thành thai và dần thoái hóa nên thai trứng cần được loại bỏ sớm, tránh gây ảnh hưởng cho sức khỏe người mẹ. Tùy theo mong muốn của người mẹ mà bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp điều trị phù hợp.
Cụ thể, nếu có mong muốn mang thai, bác sĩ sẽ chỉ định nạo hút thai trứng để ngừa nguy cơ sảy thai gây bong huyết. Sau nạo hút lần đầu, cần kiểm tra nếu vẫn còn nhau thai thì cần nạo hút tiếp tục cho đến khi hết hoàn toàn. Nguy cơ nhiễm trùng có thể xảy ra nên bệnh nhân cần được dùng kháng sinh phù hợp để phòng ngừa.
Nếu phụ nữ không còn mong muốn mang thai, cách điều trị đơn giản nhất là cắt bỏ tử cung toàn phần mà không cần nạo hút thai trứng trước. Cách điều trị này cũng giúp ngăn ngừa thai trứng biến chứng thành ung thư.
Thai trứng ác tính thì điều trị khó khăn hơn, có thể điều trị độc lập hoặc kết hợp với các phương pháp giống với điều trị ung thư như: hóa trị, xạ trị, phẫu thuật. Mục đích là loại bỏ hoàn toàn nhau thai, thai trứng và các tế bào ác tính đi kèm, phòng ngừa di căn gây nguy hiểm cho các cơ quan khác.
2. Biến chứng có thể gặp do thai trứng và điều trị thai trứng
Khoảng 80% thai trứng là lành tính và không gây vấn đề gì sau khi được nạo lấy hết nhau thai hoặc cắt bỏ hoàn toàn tử cung. Tuy nhiên cần phát hiện và loại bỏ sớm, thai trứng tiến triển sẽ gây những biến chứng nguy hiểm như:
Sảy thai trứng gây băng huyết nặng.
Ung thư nhau thai với tỉ lệ khoảng 2 - 3%, diễn tiến nhanh, dễ lan rộng và di chuyển đến nhiều cơ quan khác như não, gan, âm đạo, phổi,…
Thủng tử cung do thai trứng ăn sâu vào lớp thành cơ tử cung.
Ung thư tế bào nuôi chiếm khoảng 10 - 30% do tế bào thai trứng xâm lấn gây hoại tử lớp cơ tử cung, di căn xa đến các cơ quan như não, gan, phổi.
Có khoảng 10 - 15% trường hợp thai trứng có tính chất ác tính và có thể xâm nhập vào các mô xung quanh, đặc biệt là ăn sâu vào thành tử cung gây chảy máu ổ bụng. Vì thế sau điều trị thai trứng, người bệnh cần theo dõi nghiêm ngặt trong thời gian đủ để đảm bảo không có biến chứng, sức khỏe của người bệnh là hoàn toàn tốt.
Triệu chứng của thai trứng khá khác với thai kỳ bình thường nên có thể nhận biết được như chảy máu âm đạo, người mẹ gầy sút, xanh xao, nôn nhiều, kích thước tử cung to bất thường,… Ngoài ra, trong những lần siêu âm thai thời kỳ đầu, bác sĩ cũng sẽ kiểm tra tình trạng thai và phát hiện thai trứng. Không nên trì hoãn việc điều trị, hút thai trứng vì có thể gây những biến chứng sức khỏe nặng nề.
3. Những xét nghiệm cần làm sau khi điều trị thai trứng
Sau điều trị loại bỏ thai trứng, bệnh nhân sẽ được theo dõi ngoại trú, bác sĩ sẽ yêu cầu khám định kỳ tối thiểu từ 12 - 18 tháng để kiểm tra. Trong những lần tái khám này, các xét nghiệm kiểm tra thường được thực hiện bao gồm:
3.1. Xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu để kiểm tra chỉ số thai kỳ - beta h
CG đã trở về mức bình thường hay chưa. Ngoài ra, kết quả xét nghiệm máu cũng cho biết có dấu hiệu nhiễm trùng hay không. Sau điều trị thai trứng, kết quả xét nghiệm máu với chỉ số beta h
CG cần trở về mức âm tính, nghĩa là ở tình trạng không mang thai.
Xét nghiệm này sẽ thực hiện 2 lần/tuần cho đến khi kết quả beta h
CG âm tính.
3.2. Xét nghiệm nước tiểu
Xét nghiệm nước tiểu cũng tương tự như xét nghiệm máu để kiểm tra chỉ số beta h
CG đã trở về mức bình thường hay chưa và được thực hiện 2 lần/tuần sau điều trị.
Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm beta h
CG trong nước tiểu hoặc máu riêng lẻ, trường hợp thực hiện kết hợp để theo dõi nguy cơ khác.
Khi chỉ số h
CG đã trở về mức bình thường, xét nghiệm kiểm tra vẫn được thực hiện kéo dài đến 6 tháng. Nếu kết quả bất thường, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện thêm các xét nghiệm khác và siêu âm để kịp thời phát hiện, xử lý biến chứng.
Tùy vào biến chứng hoặc nguy cơ, thai phụ sau điều trị thai trứng có thể phải tiếp tục điều trị. Quá trình theo dõi cần tiến hành trong ít nhất 2 năm sau điều trị để đảm bảo không có biến chứng, cơ thể người mẹ hoàn toàn khỏe mạnh cho một thai kỳ tốt. Ở lần có thai sau này, thai phụ vẫn cần được khám và theo dõi chặt chẽ.
Vẫn có thể quan hệ tình dục trong thời gian 2 năm theo dõi sau điều trị thai trứng, song để ngừa mang thai thì nên có biện pháp tránh thai phù hợp bằng việc: uống thuốc, dùng bao cao su,…
Những xét nghiệm cần làm sau khi điều trị thai trứng là rất quan trọng để theo dõi biến chứng và kịp thời xử lý, vì thế mẹ bầu nên thực hiện đúng theo hướng dẫn của bác sĩ. Chỉ khi sức khỏe của người mẹ đảm bảo, không có biến chứng mới nên có thai trở lại mới đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh. | medlatec | 1,154 |
Vitamin K vũ khí giữ gìn sắc đẹp
Bổ sung vitamin K đầy đủ trong chế độ ăn hàng ngày của bạn rất quan trọng để duy trì làn da khỏe mạnh. Nó là một trong những bí quyết quan trọng của phụ nữ trong việc gìn giữ sắc đẹp.
Quầng thâm xấu xí
Số lượng phụ nữ có quầng thâm mắt ngày càng tăng. Lý do, chính của những quầng thâm đáng ghét là do tình trạng thiếu ngủ, dị ứng, di truyền và lý do quan trọng nhất là thiếu lưu lượng máu di chuyển đến khu vực này là phổ biến nhất. Sử dụng kem dưỡng da có thành phần vitamin K để nuôi dưỡng vùng da này hay dùng sữa là giải pháp giúp mờ dần những đốm đen dưới mắt.
Duy trì độ đàn hồi của da
Nếp nhăn và da chảy xệ là dấu hiệu cho thấy làn da của bạn đang mất dần tính đàn hồi của nó. Khuôn mặt là một trong những khu vực đầu có dấu hiệu lão hóa nhanh chóng. Ma trận protein trên da duy trì độ đàn hồi của nó, nhưng với tuổi tác làn da của bạn bắt đầu mất protein. Vitamin K giúp duy trì ma trận protein và làm giảm sự khởi đầu của các nếp nhăn và chảy xệ da.
Loại bỏ các vấn đề về da
Vitamin K đã được chứng minh để loại bỏ vết bầm tím, vết sẹo và vết rạn trên da. Thậm chí các vết sẹo trở nên nhẹ hơn đáng kể khi ứng dụng thường xuyên các loại kem vitamin K.
Rosacea là một tình trạng da nổi mụn và ửng đỏ trên da mặt. Phẫu thuật được sử dụng như một trong những kỹ thuật để điều trị bệnh rosacea. Và vitamin K được xác định là một điều quan trọng để đẩy nhanh lành vết thương và làm giảm viêm.
Xử lý cục máu đông
Một trong những lý do quan trọng tại sao vitamin K hiệu quả trong việc điều trị cục máu đông là: Khi một vết bầm tím dẫn đến tổn thương da, các mao mạch máu bên dưới khu vực bị ảnh hưởng sẽ bị vỡ tạo thành một vũng máu được gọi là cục máu đông. Bề mặt da bị tổn thương sẽ có sự thay đổi từ màu đen, nâu hoặc xanh và có thể kéo dài từ ngày đến vài tuần tùy thuộc vào từng cá nhân. Sử dụng vitamin K trên da sẽ giúp cho các cục máu đông trên da nhanh chóng bị đánh tan.
Sử dụng trước và sau phẫu thuật
Một số bác sĩ phẫu thuật thường khuyên dùng vitamin K ít nhất hai tuần trước và sau khi tiến hành phẫu thuật, để giúp cơ thể chống chọi với cơn đau.
Thực phẩm giàu vitamin K bao gồm: bông cải xanh, rau xanh đậm và các loại thảo mộc. Tiêu thụ thường xuyên của các nhóm thực phẩm màu xanh là rất quan trọng đối với làn da khỏe mạnh và trong điều trị vết bầm tím. Vitamin K, bảo vệ da khỏi những dấu hiệu lão hóa, điều trị vết bầm tím và sưng viêm. | medlatec | 530 |
Công dụng thuốc Vifloxacol
Thuốc Vifloxacol có thành phần chính là Ofloxacin 15mg/5ml với công dụng điều trị các bệnh nhiễm khuẩn ở mắt hiệu quả như: Viêm mí mắt, viêm giác mạc, viêm kết mạc,.... Dưới đây là một số thông tin hữu ích về Vifloxacol giúp người bệnh sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả.
1. Vifloxacol là thuốc gì?
Vifloxacol thuộc nhóm thuốc dùng điều trị mắt, tai mũi họng. Thuốc được bào chế dưới dạng lỏng - thuốc nhỏ mắt, tai. Thuốc được đóng gói theo hộp 1 chai x 5ml.Thuốc Vifloxacol có thành phần chính là Ofloxacin 15mg cùng với một số thành phần tá dược khác vừa đủ 1 lọ thuốc.
2. Thuốc Vifloxacol có công dụng gì?
Ofloxacine thuộc nhóm thuốc kháng sinh Fluoroquinolon tương tự như Ciprofloxacin, nhưng khi người bệnh sử dụng thuốc Ofloxacine thì tỷ lệ sinh khả dụng sẽ cao hơn 95%.Thành phần Ofloxacin trong thuốc có phổ kháng khuẩn rộng như: Enterobacteriaceae, Pseudomonas aeruginosa, Haemophilus influenzae, Neisseria spp, Staphylococcus, Streptococcus pneumoniae và một số vi khuẩn gram dương khác. Ofloxacin có tác dụng đối với Mycobacterium leprae và cả Mycobacterium spp khác.Thuốc Ofloxacin cũng giống như các thuốc Quinolon kháng khuẩn khác. Trong quá trình nhân đôi, phiên mã và tu sửa DNA của vi khuẩn, Ofloxacin có tác dụng ức chế DNA-gyrase.Thuốc Vifloxacol điều trị hiệu quả cho người bệnh bị các nhiễm trùng ở phần ngoài mắt và các bộ phận phụ như:Viêm kết mạc, viêm giác mạc.Viêm mi mắt, viêm túi lệ.Bởi trong các bệnh lý trên của người bệnh có những chủng vi khuẩn nhạy cảm với Ofloxacin.
3. Liều lượng, cách dùng thuốc Vifloxacol
3.1. Cách dùng thuốc Vifloxacol. Vifloxacol được bào chế, sản xuất dưới dạng thuốc nhỏ mắt.3.2. Liều lượng thuốc Vifloxacol. Liều dùng thuốc Vifloxacol phụ thuộc vào từng đối tượng và diễn tiến của các loại nhiễm khuẩn để có liều dùng phù hợp. Dưới đây là liều tham khảo thuốc Vifloxacol:Trong thời gian 2 ngày đầu tiên: Người bệnh nhỏ 1 giọt thuốc vào mỗi bên mắt, lưu ý cách 2-4 giờ mới nhỏ thêm lần tiếp theo.5 ngày tiếp sau đó: Nhỏ 1 giọt, mỗi ngày 4 lần.Khuyến cáo: Chưa có báo cáo về thuốc Vifloxacol được sử dụng cho trẻ dưới 1 năm tuổi có hiệu quả và an toàn.
4. Chống chỉ định của thuốc Vifloxacol
Không sử dụng Vifloxacol cho người quá mẫn hoặc có tiền sử dị ứng với thành phần Ofloxacin hay các thành phần tá dược khác có trong thuốc.Không dùng cho trẻ em dưới 15 tuổi.Thuốc Vifloxacol không dùng cho phụ nữ có thai và đang cho con bú.Thuốc Vifloxacol không nên dùng cho người chuyên lái xe hoặc điều khiển máy móc, vì trong thuốc có thành phần gây hiện tượng chóng mặt, nguy hiểm khi tham gia giao thông.
5. Tác dụng phụ của thuốc Vifloxacol
Trong quá trình sử dụng thuốc Vifloxacol, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như:Sử dụng thuốc Vifloxacol có thể gây kích thích tạm thời.Có thể gây ra các phản ứng quá mẫn với thành phần Ofloxacine và các thành phần tá dược có khác có trong thuốc.Thuốc Vifloxacol có thể gây ra việc chọn lọc các chủng vi khuẩn đề kháng.Có thể gây các phản ứng dị ứng chéo khi sử dụng thuốc Vifloxacol.
6. Các lưu ý khi sử dụng thuốc Vifloxacol
Trước khi sử dụng thuốc người bệnh cần tìm hiểu, nghiên cứu và tham khảo ý kiến bác sĩ để sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả. Dưới đây là 1 số lưu ý khi sử dụng thuốc Vifloxacol:Không nên sử dụng thuốc cho người bị bệnh động kinh.Không nên sử dụng thuốc cho người có tiền sử rối loạn thần kinh trung ương.Cần lưu ý phải giảm liều sử dụng thuốc đối với người bị bệnh suy thận.Trước khi sử dụng thuốc cần luôn nhớ là cần phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng kèm theo trong thuốc.Cần chú ý đến hạn sử dụng của thuốc, không được sử dụng khi chế phẩm trong lọ thuốc đã bị đổi màu bất thường hay đã quá hạn sử dụng.Không được sử dụng thuốc Vifloxacol cho phụ nữ có thai và đang cho con bú.Không nên sử dụng Vifloxacol cho người lái xe và vận hành máy móc, vì trong thuốc có thành phần gây chóng mặt, nguy hiểm cho người sử dụng.
7. Tương tác của thuốc Vifloxacol
Dưới đây là một số tương tác thuốc Vifloxacol đã được báo cáo:Khi sử dụng Vifloxacol, người bệnh nên nói với bác sĩ các loại thuốc đang sử dụng để có hướng tư vấn kịp phù hợp.Không được sử dụng Vifloxacol đồng thời với các thuốc chống viêm không Steroid như: Thuốc Aspirin, Diclofenac, Dipyrone, Indomethacin, Paracetamol. Vì như thế sẽ gây rối loạn tâm thần như: Sảng khoái, loạn thần.Khi sử dụng thuốc Vifloxacol với Amoxicillin sẽ không bị thay đổi sự hấp thụ của Ofloxacin.Sử dụng thuốc đồng thời với các kháng acid nhôm và magnesi thì mức Ofloxacin trong huyết thanh có thể giảm xuống dưới nồng độ điều trị bệnh.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Vifloxacol. Lưu ý: Vifloxacol là thuốc được kê theo đơn, người bệnh không được tự ý dùng thuốc để đảm bảo an toàn cho sức khỏe. | vinmec | 901 |
Chữa viêm khớp cổ tay công việc của tôi bị ngưng trệ nhiều
Trả lời:
Theo như mô tả của bạn, có nhiều khả năng bạn bị viêm khớp dạng thấp. Viêm khớp dạng thấp khi xảy ra ở cổ tay được gọi là viêm khớp cổ tay.
Viêm khớp dạng thấp khi xảy ra ở cổ tay được gọi là viêm khớp cổ tay.
Nguyên nhân gây viêm khớp cổ tay là do sự biến đổi của màng hoạt dịch khớp. Sụn khớp bị hủy hoại do màng hoạt dịch bị viêm thấp và ngay cả xương dưới sụn cũng bị tấn công. Bệnh hay xảy ra ở khớp bàn, ngón tay và cổ tay với các triệu chứng như: Đau khớp cổ tay, bàn, ngón tay, sưng, nóng, đỏ, đau là triệu chứng hay gặp…
Để chữa viêm khớp cổ tay đạt hiệu quả, bạn nên đi khám chuyên khoa khớp để được khám và làm các xét nghiệm cần thiết để chẩn đoán xác định bệnh từ đó bác sỹ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị và tư vấn cho bạn.
Để chữa viêm khớp cổ tay đạt hiệu quả, bạn nên đi khám chuyên khoa khớp để được khám và làm các xét nghiệm cần thiết để chẩn đoán xác định bệnh từ đó bác sỹ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị và tư vấn cho bạn.
Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
0936 388 288 | thucuc | 239 |
Test Dextrostix để làm gì?
Dextrostix là gì? Thực tế test Dextrostix là một xét nghiệm nhanh cho phép đo nồng độ đường trong máu, thường được dùng trong điều trị và theo dõi hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh.
1. Dextrostix là gì?
Dextrostix là que thử sử dụng phương pháp enzyme để xác định nồng độ glucose trong máu bằng cách đo qua tông màu xanh. Đây là phát minh của Ernie Adams vào năm 1963. Phát minh này có thể cho giá trị lượng đường trong máu ở mức gần đúng.
2. Test Dextrostix để làm gì?
Test Dextrostix được chỉ định ở những bệnh nhi có các triệu chứng và yếu tố nguy cơ hạ đường huyết sơ sinh.Triệu chứng hạ đường huyết sơ sinh:Co giật, run giật các chi, trương lực cơ giảm. Li bì, trẻ mất phản xạ bú hoặc bú yếu. Thóp không phồng, hạ thân nhiệt, ngừng thở từng cơn. Các yếu tố nguy cơ của hạ đường huyết sơ sinh:Trẻ sinh non, nhẹ cân hoặc trẻ sinh muộn, lớn cân. Da ửng đỏ. Trẻ mắc các bệnh lý khác
3. Đọc kết quả test Dextrostix
Khi Dextrostix < 2,2 mmol/L (40mg%), cần tiến hành thêm những xét nghiệm sau:Xét nghiệm đường huyết bằng cách lấy máu tĩnh mạch để xác định chẩn đoán hạ đường huyết.Xét nghiệm phết máu ngoại biên để tìm nguyên nhân gây nhiễm trùng và đa hồng cầu.Trong trường hợp hạ đường huyết sơ sinh kéo dài không đáp ứng với điều trị, một số xét nghiệm có thể giúp phân biệt nguyên nhân hạ đường huyết là nội tiết hay rối loạn chuyển hóa được thực hiện, bao gồm: Insulin, Glucagon, T4 và TSH, GH, Cortisol, axit uric, axit béo tự do, alanine, ketones, lactate.Kết hợp với xét nghiệm nhanh Dextrostix, nếu kết quả xét nghiệm đường huyết < 2,2 mmol/L (40mg%) thì đưa ra chẩn đoán xác định hạ đường huyết sơ sinh.Nếu Dextrostix < 2,2 mmol/L (40mg%) và trẻ có các triệu chứng thần kinh thì đưa ra chẩn đoán có thể bị hạ đường huyết sơ sinh.
4. Điều trị hạ đường huyết sơ sinh dựa vào test Dextrostix
Nguyên tắc điều trị hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh là truyền glucose để làm tăng chỉ số đường huyết về mức bình thường và đảm bảo dinh dưỡng cho trẻ bằng đường miệng được thực hiện càng sớm càng tốt. Điều trị hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh cần dựa vào hai yếu tố, đó là lượng đường trong máu đo được và triệu chứng lâm sàng (nếu có).Sau khi test nhanh bằng Dextrostix, cần điều trị cho trẻ ngay trong khi chờ kết quả xét nghiệm đường huyết từ phòng thí nghiệm. Và trong quá trình điều trị hạ đường huyết, sử dụng test Dextrostix để theo dõi là rất cần thiết.Phác đồ điều trị hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh dựa vào test Dextrostix cụ thể như sau:Nếu Dextrostix < 1,39 mmol/L: Chỉ định lấy máu để đo lượng đường huyết, kiểm tra kỹ thuật test Dextrostix có sai sót gì không và test lại lần II nếu nghi ngờ. Nếu vẫn dưới 25mg% thì truyền tĩnh mạch glucose cho trẻ với liều 6 - 8 mg/kg cân nặng/phút, cho trẻ ăn sớm và test Dextrostix sau 1 giờ. Nếu Dextrostix < 2,2 mmol/L, cần tăng liều Glucose lên 10 - 15 mg/kg cân nặng/phút. Nếu Dextrostix ≥ 2,2 mmol/L, truyền Glucose với liều duy trì. Cho ăn trẻ sớm.Nếu Dextrostix nằm trong khoảng từ 1,39 - 2,49 mmol/L: Chỉ định lấy máu để đo lượng đường huyết. Cho trẻ ăn sớm sau khi sinh 2 - 4 giờ. Theo dõi Dextrostix 4 - 6 giờ/lần đến khi lượng đường huyết của trẻ ổn định. Nếu vẫn còn thấp, truyền Glucose cho trẻ với liều 6 mg/kg cân nặng/phút.Nếu Dextrostix > 2,49 mmol/L: Cho trẻ ăn sớm sau khi sinh 2 - 4 giờ. Theo dõi Dextrostix 8 - 12/lần trong vòng 24 giờ đầu tiên sau khi sinh ở nhóm trẻ có các yếu tố nguy cơ.Ngừng theo dõi đường huyết khi trẻ dung nạp đủ lượng sữa và kết quả Dextrostix đo 3 lần liên tục trên 45mg%Test Dextrostix được chỉ định ở trẻ có triệu chứng hoặc các yếu tố nguy cơ hạ đường huyết sơ sinh để điều trị kịp thời. | vinmec | 729 |
Chuyên gia hướng dẫn điều trị Covid-19 bằng thuốc Đông y
Bên cạnh thuốc Tây y, điều trị Covid-19 bằng thuốc Đông y cũng là phương pháp tốt được Bộ Y tế khuyến cáo và hướng dẫn. Các bài thuốc này có thể điều trị thể hàn thấp, thể thấp nhiệt do Covid-19 cùng các phương pháp phương hương hóa thấp ngăn chặn sự lây lan của Covid-19 trong môi trường làm việc và phòng ở.
1. Điều trị Covid-19 bằng Đông y có hiệu quả?
Trong đợt cao điểm Covid-19 cuối năm 2021, nhiều bệnh nhân F0 đã được cấp thuốc Đông y miễn phí hỗ trợ điều trị tại nhà, ngăn bệnh tiến triển nặng, giúp phục hồi bệnh nhân và giảm gánh nặng cho hệ thống Y tế. Nhiều người cũng đã tìm hiểu về điều trị Covid-19 bằng Y học cổ truyền nhưng còn e ngại hiệu quả cũng như tính an toàn.
Thực tế, có đến hàng nghìn bệnh nhân Covid-19 trong thời điểm dịch bùng phát ở khu vực các tỉnh phía Nam vào cuối năm 2021 đã được phát túi thuốc Đông Y điều trị tại nhà. Kết quả được ghi nhận tích cực, người bệnh có triệu chứng nhẹ được cải thiện triệu chứng tốt, giảm tỉ lệ tiến triển nặng và có thời gian hồi phục bệnh nhanh.
Trong đó, các triệu chứng về đường hô hấp, tiêu chảy và thần kinh cơ giảm rõ rệt sau 5 ngày điều trị với túi thuốc Đông Y được cấp phát miễn phí. Không có trường hợp nào chuyển nặng phải chuyển viện.
Với những kết quả này, điều trị Covid-19 bằng thuốc Đông Y đang được nhiều người quan tâm khi số ca mắc mỗi ngày không ngừng tăng lên. Mặc dù đã tiêm vắc xin nhưng nếu nhiễm Covid-19, người bệnh vẫn có nguy cơ chuyển biến bệnh nặng hoặc để lại di chứng. Việc điều trị tích cực và an toàn với thuốc Đông y ngay từ đầu là rất quan trọng.
Tuy nhiên, phác đồ điều trị Covid-19 bằng thuốc Đông Y không đơn giản do tác dụng mỗi thuốc là khác nhau, mỗi người bệnh cũng có triệu chứng, tiến triển bệnh khác nhau. Hiện nay, phác đồ bằng thuốc Đông Y vẫn được khuyến cáo ở mức độ hỗ trợ điều trị, chưa phải là phương pháp điều trị chính.
2. Khuyến cáo của Bộ Y tế về điều trị Covid-19 bằng thuốc Đông Y
Trong Hướng dẫn tạm thời về việc sử dụng thuốc Đông y trong điều trị, phòng chống dịch Covid-19, một số bài thuốc sau có hiệu quả tốt với các bệnh nhân mắc Covid-19 nhẹ, có thể dùng để hỗ trợ điều trị. Bệnh nhân Covid-19 nhẹ là khi ôn dịch mới bắt đầu vào phế vệ, bệnh nhân chưa có triệu chứng rõ của các chứng trạng hàn, nhiệt, thấp.
Cụ thể hai nhóm bệnh sau được hướng dẫn hỗ trợ điều trị bằng Đông y theo các bài thuốc sau:
2.1. Nhóm mắc bệnh Covid-19 với thể hàn thấp
Bệnh nhân có các triệu chứng lâm sàng như: người mệt mỏi, sốt, sợ lạnh, ho, toàn thân đau mỏi, chán ăn, buồn nôn, nôn mửa, khạc đờm, ngực bức khó chịu,… Kiểm tra thấy lưỡi bệu nhạt, màu hồng nhạt hằn răng, rêu trắng dày bẩn nhớt,…
Bài thuốc Đông y điều trị cho trường hợp này có thể tham khảo như sau:
Bài thuốc số 1
Bài thuốc này gồm các thành phần sau: Nhân sâm, Cát căn, Bán hạ chế, Tiền hồ, Tô diệp, Cam thảo, Trần bì, Bạch linh, Cát cánh, Chỉ xác mộng hương.
Cách sử dụng thuốc như sau: Có thể dùng ở dạng bột thô, thuốc sắc hoặc cao lỏng, liều dùng cụ thể:
Dạng thuốc sắc: Uống ngày 300ml nước sắc từ 1 thang thuốc, uống thành 2 lần vào buổi sáng và buổi chiều khi thuốc còn ấm.
Dạng bột khô: Mỗi lần dùng 12 - 15g bột khô hãm với 150 ml nước nóng giống như hãm trà, uống 2 lần vào buổi sáng và chiều.
Dạng cao lỏng: Liều dùng tương đương với 1 thang thuốc sắc.
Bài thuốc số 2
Bài thuốc này gồm những thành phần thảo dược sau: Nhân sâm, Tiền hồ, Bạch linh, Sài hồ, Xuyên khung, Cát cánh, Đọc hoạt, Cam thảo, Khương hoạt, Chỉ xác mỗi loại 12 g.
Cách sử dụng: Cũng có thể dùng ở dạng bột thô, thuốc sắc hoặc cao lỏng.
Với dạng bột, mỗi lần dùng 8g hãm với 150 ml nước nóng, thêm lá bạc hà tươi hoặc gừng tươi, uống giống như hãm trà khi còn ấm mỗi ngày 2 lần.
Dạng thuốc sắc, sắc 300ml uống khi nước thuốc còn ấm, chia đều 2 lần uống sau khi ăn.
Dạng cao lỏng dùng liều tương tự như thuốc sắc.
2.2. Nhóm mắc bệnh Covid-19 với thể thấp nhiệt
Triệu chứng của nhóm bệnh nhân Covid-19 này như sau: sốt nhẹ hoặc không sốt, đầu thân mệt mỏi nặng nề, ho khan ít đờm, nuốt đau, khô miệng, hơi sợ lạnh, có thể tức ngực, bụng trướng, mồ hôi không thông, buồn nôn, đại tiện nát,…
Nhóm bệnh nhân này điều trị với các bài thuốc Đông Y sau sẽ đem lại hiệu quả tốt:
Bài thuốc số 1
Thành phần của bài thuốc này bao gồm: Kim ngân hoa 12g, Cát cánh 8g, Liên kiều 12g, Kinh giới 5g, Ngưu bàng tử 8g, Bạc hà 8g, Cam thảo 8g, Trúc diệp 5g. Có thể dùng ở cả dạng bột thô, cao lỏng hoặc thuốc sắc.
Với dạng thuốc sắc, sử dụng 1 ngày 1 thang sắc lấy lượng khoảng 300ml nước uống, uống khi thuốc còn ấm 2 lần vào buổi sáng và buổi chiều.
Với dạng bột uống, sử dụng 20 - 24 g thuốc hãm với 150g nước nóng, uống giống như hãm trà ngày 2 lần khi thuốc còn ấm.
Dạng cao lỏng, sử dụng với liều tương đương thang sắc, uống ngay khi thuốc còn nóng.
Bài thuốc số 2
Bài thuốc này gồm các thành phần sau: Cúc hoa 4 - 8 g, Hạnh nhân 12 g, Cát cánh 4 - 12 g, Lô căn 12 g, Bạc hà 4 - 8g, Cam thảo 4 - 6 g, Tang diệp 8 - 12g, sử dụng dạng bột thô, thuốc sắc hoặc cao lỏng dùng trực tiếp.
Dạng bột dùng mỗi lần 10 - 12 g, hãm với 150ml nước nóng, uống như hãm trà ngày 2 lần.
Với dạng thuốc sắc, sắc mỗi ngày 1 thang với lượng nước thuốc khoảng 300ml, chia thành 2 lần uống trong ngày. Dạng cao lỏng dùng liều tương tự với 1 thang thuốc sắc, uống ngay khi còn ấm nóng.
Trên đây là một số bài thuốc điều trị Covid-19 bằng Y học cổ truyền đã được kiểm chứng đem lại hiệu quả tốt cho bệnh nhân có triệu chứng bệnh nhẹ. Người bệnh nên tham khảo y kiến của bác sĩ về việc sử dụng thuốc Đông y trong điều trị cũng như theo dõi triệu chứng bệnh. | medlatec | 1,167 |
Làm gì khi bị dính axit vào người
Khi bị dính axit cần nhanh chóng đưa nạn nhân ra khỏi hiện trường rồi đặt phần cơ thể bị bỏng dưới vòi nước chảy từ 15 đến 30 phút, đồng thời gọi cấp cứu.
Trong cuộc sống, có thể vì bất cẩn hoặc lý do không may nào đó khiến bạn rơi vào tình trạng bỏng axit hoặc hóa chất. Bước đầu tiên cần làm là nhanh chóng thoát ra khỏi khu vực có tác nhân gây bỏng.
Khi hóa chất còn lưu trên da, cần loại bỏ nguyên nhân gây bỏng bằng cách rửa sạch hóa chất ra khỏi bề mặt da dưới vòi nước lạnh trong 15 đến 30 phút. Chú ý: Khi rửa cần giữ tư thế sao cho không để axit chảy vào các vùng khác của cơ thể. Nếu hóa chất gây bỏng ở dạng bột như vôi, hãy chải sạch nó khỏi da trước khi rửa.
Nếu axit mới chỉ dính nhẹ vào quần áo và giầy dép, cần nhẹ nhàng cởi giày dép hoặc cắt bỏ vùng quần áo đó. Nếu bị bỏng nặng hơn hoặc nạn nhân cảm thấy quần áo, giày dép bị dính chặt vào da thì không nên cố gỡ ra mà hãy xối thẳng nước vào cả khu vực này. Lưu ý: Các trường hợp bỏng nặng đừng cố cởi quần áo vì rất dễ gây lột da. Khi sơ cứu, hãy dùng găng tay vải, găng bảo hộ hoặc bất kỳ loại vải dày nào có sẵn để lót vào tay, tránh bị bỏng lây.
Che phủ vùng bị bỏng bằng băng gạc khô vô trùng hoặc quần áo sạch.
Nguồn: vnexpress. net
Nhanh chóng đưa nạn nhân đến bệnh viện hoặc gọi cấp cứu ngay.
Nguồn: vnexpress. net | medlatec | 293 |
Có cần điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung khi mang thai?
Viêm lộ tuyến cổ tử cung khi mang thai đến nay vẫn luôn là một nỗi ám ảnh, lo lắng của chị em phụ nữ. Bệnh có khả năng gây ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của thai nhi trong thai kỳ, đồng thời gây các biểu hiện khó chịu cho người mẹ trong suốt thời gian bị mắc phải. Vậy viêm lộ tuyến cổ tử cung khi mang thai có biểu hiện như thế nào? Phương pháp chữa viêm lộ tuyến cổ tử cung trong giai đoạn này là gì?
1. Viêm lộ tuyến cổ tử cung khi mang thai là gì?
Viêm lộ tuyến cổ tử cung là tình trạng bị viêm nhiễm, lở loét do sự tác động của vi khuẩn, nấm hay virus và các tác nhân gây bệnh khác dẫn tới hệ quả là các biểu mô trụ nằm ở trong kênh cổ tử cung bị lộn ra bề mặt cổ ngoài cổ tử cung.Viêm lộ tuyến có thể xảy ra ở bất kỳ lứa tuổi nào, bất kỳ đối tượng nào bao gồm cả phụ nữ mang thai. Viêm lộ tuyến cổ tử cung khi mang thai thường xảy ra ở giai đoạn 3 tháng đầu hoặc 3 tháng cuối thai kỳ. Do đó, trong các giai đoạn này, người phụ nữ phải luôn chú ý đến các vấn đề của vùng kín để phát hiện kịp thời những biểu hiện bất thường và có hướng xử lý.
2. Nguyên nhân gây viêm lộ tuyến cổ tử cung khi mang thai
Nguyên nhân dẫn đến bị viêm lộ tuyến cổ tử cung khi mang thai gồm:Do quan hệ tình dục không an toàn trong quá trình mang thai.Thay đổi nội tiết tố trong thai kỳ cũng là một trong những yếu tố có thể gây nên tình trạng viêm lộ tuyến cổ tử cung.Không đảm bảo vệ sinh vùng bộ phận sinh dục trong quá trình mang thai, để vùng kín bị quá ướt hoặc quá khô.Ở những người mẹ đã từng bị sảy thai, tiền sử nạo phá thai hoặc sinh non nhưng sau đó chăm sóc không kỹ, dễ có nguy cơ bị viêm lộ tuyến cổ tử cung hơn so với các trường hợp khác.Trước khi mang thai, người phụ nữ đã có tiền sử bị viêm nhiễm phụ khoa mà chưa điều trị triệt để.Lạm dụng các chất tẩy rửa hay các dung dịch vệ sinh dẫn tới mất sự cân bằng p. H âm đạo, tạo điều kiện thuận lợi cho các tác nhân khác xâm nhập gây bệnh.Do mặc đồ bó sát quá mức.
Viêm lộ tuyến cổ tử cung
3. Vấn đề điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung khi mang thai
Câu hỏi đặt ra là đối với phụ nữ đang mang thai bị viêm lộ tuyến cổ tử cung có thể điều trị được không? Nếu có thì phương pháp chữa viêm lộ tuyến cổ tử cung nào an toàn cho cả mẹ và bé?Như đã nói ở trên, viêm lộ tuyến cổ tử cung không chỉ gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người mẹ mà còn ảnh hưởng đến thai nhi. Do đó việc phát hiện chẩn đoán và điều trị kịp thời tình trạng viêm lộ tuyến cổ tử cung ở những người mang thai là điều thật sự cần thiết.Viêm lộ tuyến cổ tử cung thường được điều trị bằng phương pháp đốt điện hay áp lạnh. Tuy nhiên, phương pháp này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và sức khỏe của thai nhi. Do đó, đối với các trường hợp bị viêm lộ tuyến cổ tử cung khi mang thai nên điều trị bằng thuốc đường uống hay đường đặt theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ là an toàn nhất. Cần đi khám bác sĩ chuyên khoa khi thấy có những biểu hiện bất thường ở vùng kín để có thể được chẩn đoán sớm, có hướng điều trị phù hợp tránh ảnh hưởng đến sức khỏe của cả mẹ và thai nhi.Trong quá trình điều trị, ngoài việc dùng thuốc điều trị theo chỉ định của bác sĩ, các sản phụ cần phải lưu ý cả về vấn đề vệ sinh để đảm bảo hiệu quả.
4. Dự phòng viêm lộ tuyến cổ tử cung khi mang thai
Đảm bảo vấn đề vệ sinh trước, trong và cả sau thai kỳ. Lựa chọn sản phẩm vệ sinh vùng kín phù hợp để không làm mất cân bằng độ ẩm cũng như p. H âm đạo.Quan hệ tình dục an toàn.Nếu bị mắc các bệnh lý về phụ khoa thì cần điều trị triệt để trước khi mang thai.Đi khám thai định kỳ thường xuyên để có thể phát hiện sớm những bất thường của vùng kín. Khi đã thấy xuất hiện những dấu hiệu bất thường cần đi khám ngay, không tự ý dùng thuốc vì có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi.Viêm lộ tuyến cổ tử cung khi mang thai không phải là một bệnh lý ác tính, nhưng nếu không được điều trị có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ cũng như sự phát triển của thai nhi. Đặc biệt, những người mẹ bị viêm trong giai đoạn 3 tháng cuối thai kỳ có thể gây lây nhiễm trực tiếp cho trẻ trong quá trình chuyển dạ đẻ thường, dẫn tới việc trẻ sinh ra bị nhiễm các bệnh ở vùng mắt, đường hô hấp hay các nhiễm khuẩn về da khác...Viêm lộ tuyến cổ tử cung có thể được điều trị bằng nhiều phương pháp khác nhau nhưng do khi mang thai còn liên quan đến sức khỏe thai nhi nên cần phải thăm khám kỹ và cân nhắc trước khi lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Hãy đến gặp các bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn, khám, chẩn đoán và đưa ra phương pháp điều trị tối ưu nhất | vinmec | 1,004 |
Những điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc huyết áp cao
Huyết áp cao hiện nay được Tổ chức Y tế Thế giới WHO gọi là “kẻ giết người số 1”. Hầu hết những người mắc bệnh phải sử dụng thuốc huyết áp cao kết hợp với nhiều phương pháp trị liệu khác để ổn định huyết áp.
1. Khi nào thì nên uống thuốc cao huyết áp?
Đối với một người trưởng thành khỏe mạnh, huyết áp tâm thu (chỉ số trên) đạt 100 - 120 mm
Hg và huyết áp tâm trương (chỉ số dưới) thấp hơn 80 mm
Hg thì được xem là bình thường. Huyết áp đo có chỉ số trên từ 120 - 129 và chỉ số dưới thấp hơn 80 được xem là tăng nhẹ. Giai đoạn huyết áp cao có chỉ số trên từ 130 mm
Hg trở lên và chỉ số dưới cao hơn 80 mm
Hg.
Huyết áp cao được chia làm 3 giai đoạn:
Giai đoạn 1: huyết áp tâm thu từ 130 - 139 mm
Hg hoặc huyết áp tâm trương từ 80 - 89 mm
Hg. Đối với giai đoạn này, bác sĩ không khuyến cáo tất cả các bệnh nhân sử dụng thuốc để hạ huyết áp. Các bệnh nhân có tiền sử bị bệnh tim mạch hoặc người có nguy cơ bị bệnh tim mạch sẽ được cho chỉ định sử dụng. Còn những người bình thường, không mắc bệnh nền thì sẽ được khuyên thay đổi lối sống để giảm chỉ số huyết áp của mình.
Giai đoạn 2: Huyết áp tâm thu cao hơn 140 mm
Hg hoặc huyết áp tâm trương trên 90 mm
Hg.
Giai đoạn huyết áp tăng cao: Huyết áp tâm thu cao hơn 180 mm
Hg hoặc huyết áp tâm trương cao hơn 120 mm
Hg.
Cả hai giai đoạn sau đều bắt buộc phải sử dụng thuốc huyết áp cao với mọi đối tượng để hạn chế các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
Theo các đánh giá nghiên cứu được công bố năm 2018 trên tạp chí JAMA Internal Medicine đã chỉ ra rằng thuốc hạ huyết áp chỉ làm giảm nguy cơ tử vong và bệnh tim mạch với những người có chỉ số trên từ 140 mm
Hg trở lên.
2. Cân nhắc và cẩn thận khi sử dụng thuốc hạ huyết áp
Thay đổi lối sống trước khi sử dụng thuốc huyết áp cao
Nếu bạn là người khỏe mạnh có chỉ số huyết áp hơi tăng so với chỉ số huyết áp bình thường (120/80 mm
Hg) thì không nên vội vàng sử dụng thuốc ngay. Đôi khi lối sống thiếu khoa học của bạn hiện tại có thể là nguyên nhân dẫn đến huyết áp tăng. Thay đổi một số thói quen sau có thể giúp bạn đưa chỉ số huyết áp trở về bình thường mà không cần sử dụng thuốc:
Thường xuyên luyện tập thể dục có thể được xem là biện pháp đơn giản nhất nhưng hiệu quả đạt 90%.
Giảm cân, thay đổi chế độ ăn uống “vô tội vạ”, quá nhiều chất béo, đạm, thiếu xơ, vitamin,... là một việc hết sức cần thiết ở người có chỉ số huyết áp không bình thường.
Hạn chế đồ uống có cồn, bia, rượu, chất kích thích, cafe,…
Việc ăn quá mặn có thể làm dư thừa lượng muối natri là điều mà bạn cần cân nhắc, nhất là ở người cao tuổi.
Cẩn thận khi tăng liều thuốc huyết áp cao
Một số trường hợp cần phải tăng liều thuốc để chỉ số huyết áp của bệnh nhân thấp hơn thì cần phải có sự theo dõi và hướng dẫn, kê toa của bác sĩ chuyên khoa. Việc tăng liều có thể dẫn đến tác dụng phụ của thuốc diễn ra mạnh mẽ hơn, làm giảm chức năng thận, chóng mặt, đau đầu, rối loạn nhịp tim, rối loạn tiêu hóa, ù tai, suy nhược, mất ngủ, dễ té ngã,… đặc biệt phải thật cẩn thận với những người lớn tuổi. Trường hợp những bệnh nhân đang sử dụng thuốc liều cao, nếu có bất kỳ sự thay đổi nào của cơ thể, cần báo ngay với bác sĩ điều trị để ngưng hoặc đổi thuốc.
Tuyệt đối không được tự ý tăng liều nếu không có chỉ định của bác sĩ điều trị. Các biểu hiện thường gặp khi bị cao huyết áp như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, khó chịu khiến nhiều người nghĩ rằng cần phải tăng liều để nhanh chóng hạn chế các triệu chứng trên.
3. Một số lời khuyên khi sử dụng thuốc huyết áp cao
Sử dụng thuốc đúng giờ, duy trì đều đặn mỗi ngày. Thường vào buổi sáng là thời điểm cơ thể hấp thụ thuốc tốt nhất trong ngày.
Nghiêm túc tuân thủ theo liệu trình điều trị, không được tự ý ngưng thuốc kể cả khi huyết áp đã bình thường nếu chưa có sự đồng ý của bác sĩ chuyên khoa. Việc tự ý ngưng thuốc có thể khiến huyết áp tăng đột ngột, nguy cơ tai biến cao.
Tuyệt đối không được sử dụng chung đơn thuốc với người khác vì tình trạng bệnh mỗi người mỗi khác. Cũng có thể tùy vào cơ địa mỗi người mà cùng một loại, có thể có tác dụng tốt với người này nhưng lại tác động xấu đến người khác. Do đó việc sử dụng thuốc cần có sự chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.
Việc điều trị bệnh bằng thuốc nên được kết hợp với chế độ ăn uống, sinh hoạt, luyện tập thể dục mỗi ngày. Không nên chủ quan và chỉ ỷ lại vào thuốc. Gạo lứt, rau xanh, yến mạch,... là các loại thực phẩm rất tốt đối với người bị cao huyết áp.
Một số người bị cao huyết áp xuất phát từ các bệnh khác như tiểu đường, mỡ máu, hội chứng thận hư,… cần phải chú ý kiểm soát tốt huyết áp để tránh trường hợp biến chứng xảy ra khiến bệnh nặng hơn.
Năm 2017, có hơn 13 triệu người Mỹ bị cao huyết áp không được chẩn đoán. Một con số đáng kinh ngạc đối với một nước phát triển bậc nhất thế giới như Mỹ. Chính vì vậy mà bất kể ai cũng không được lơ là với căn bệnh đáng sợ này. Hãy dành sự quan tâm đúng cách cho bản thân và đảm bảo an toàn tuyệt đối khi sử dụng thuốc huyết áp cao. Để yên tâm hơn về vấn đề sức khỏe của mình, hãy kiểm tra huyết áp tối thiểu 2 năm một lần và thường xuyên hơn nếu bạn đã hơn 50 tuổi hoặc có tiền sử bệnh khác như tim mạch, thận, gan,… | medlatec | 1,111 |
Tiêm nhắc lại phế cầu khi nào? Vì sao cần tiêm nhắc lại?
1. Khái quát về vi khuẩn phế cầu và vắc xin phế cầu
1.1. Vi khuẩn phế cầu
Vi khuẩn phế cầu là một loại vi khuẩn lây lan nhanh chóng qua đường hô hấp, gây lên bệnh nhiễm trùng ở trẻ dưới 5 tuổi.
Trẻ nhiễm vi khuẩn phế cầu có thể bị viêm phổi, viêm tai giữa, viêm màng não, nhiễm trùng máu,… Nếu không can thiệp kịp thời, bệnh có thể để lại nhiều di chứng nặng nề, thậm chí đe dọa đến tính mạng của trẻ.
Bệnh do vi khuẩn phế cầu gây ra có thể đe dọa đến tính mạng của trẻ nếu không được can thiệp kịp thời
1.2. Vắc xin phế cầu
Vắc xin phế cầu giúp trẻ phòng tránh được các bệnh lý do vi khuẩn phế cầu gây ra (bệnh viêm phổi, bệnh viêm tai giữa, bệnh viêm màng não, nhiễm trùng máu,…). Hiện nay, có 3 loại vắc xin phế cầu phổ biến:
– Vắc xin phế cầu Synflorix: Vắc xin có nguồn gốc từ Bỉ giúp ngừa được 10 chủng phổ biến nhất của phế cầu khuẩn cho trẻ từ 6 tuần đến 5 tuổi.
– Vắc xin phế cầu Prevenar 13: Vắc xin có nguồn gốc từ Mỹ giúp ngăn ngừa được 13 chủng phế cầu khác nhau cho trẻ từ 6 tuần trở nên, và có thể dùng được cả cho người lớn.
– Vắc xin phế cầu Pneumo 23: Vắc xin có nguồn gốc từ Pháp giúp ngăn ngừa được 23 chủng phế cầu khác nhau (trừ viêm tai giữa và viêm phổi) cho trẻ từ 2 tuổi trở lên.
2. Tiêm nhắc lại phế cầu khi nào?
2.1. Đối với trẻ giai đoạn từ 6 tuần tuổi đến 6 tháng tuổi
Bé có thể tiêm chủng theo 1 trong 2 liệu trình tiêm chủng dưới đây.
Liệu trình 3+1 (Liệu trình được khuyến cáo để đem lại hiệu quả tối ưu nhất).
– Liều thứ nhất: bắt đầu từ lúc 6 tuần tuổi; đối với các trẻ sinh non (thai < 27 tuần) tiêm khi trẻ được 2 tháng tuổi.
– Liều thứ hai: cách liều phế cầu thứ nhất tối thiểu 1 tháng.
– Liều thứ ba: cách liều phế cầu thứ 2 tối thiểu 1 tháng.
– Liều nhắc lại: cách liều thứ ba tối thiểu 6 tháng.
Liệu trình 2 + 1 (Liệu trình thay thế liệu trình 3 + 1).
– Liều thứ nhất: có thể tiêm cho trẻ khi trẻ được 6 tuần tuổi.
– Liều thứ hai: cách liều phế cầu thứ nhất tối thiểu 2 tháng.
– Liều nhắc lại: cách liều phế cầu thứ hai tối thiểu 6 tháng.
2.2. Đối với trẻ từ 7 tuần tuổi đến 11 tháng tuổi
Nếu chưa tiêm phòng bất kỳ mũi vắc xin phế cầu nào, trẻ có thể tiêm theo liệu trình dưới đây:
– Liều thứ nhất: Tiêm vào thời gian chỉ định.
– Liều thứ hai: Cách liều phế cầu thứ nhất tối thiểu 1 tháng.
– Liều nhắc lại: Khi trẻ hơn 1 tuổi và cách liều thứ 2 tối thiểu 2 tháng.
2.3. Đối với trẻ từ 1 đến 5 tuổi
Nếu chưa tiêm phòng bất kỳ mũi vắc xin phế cầu nào, trẻ có thể tiêm theo liệu trình dưới đây:
– Liều thứ nhất: Tiêm vào thời gian chỉ định.
– Liều thứ hai: Cách liều phế cầu thứ nhất tối thiểu 2 tháng.
3. Lợi ích của việc tiêm nhắc lại phế cầu
Vắc xin phế cầu tạo ra kháng thể bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn phế cầu trong khoảng từ 3 đến 10 năm. Tuy nhiên, sau khi tiêm một thời gian, kháng thể bảo vệ cơ thể khỏi có thể bị suy giảm và không còn đủ sức để chống lại sự tấn công của mầm bệnh. Trong khoảng thời gian này nếu bé không được tiêm mũi nhắc lại, nếu cơ thể bị phơi nhiễm với mầm bệnh, trẻ vẫn có thể mắc bệnh. Việc tiêm nhắc lại phế cầu sẽ giúp nâng cao kháng thể để bảo vệ cơ thể trước mầm bệnh.
Tiêm nhắc lại phế cầu giúp cơ thể trẻ nâng cao sức đề kháng trước mầm bệnh
4. Lưu ý khi tiêm phế cầu cho trẻ
– Bố mẹ cần nắm rõ lịch tiêm phế cầu và lịch tiêm nhắc lại các mũi phế cầu cho trẻ.
– Cần cung cấp cho bác sĩ đầy đủ thông tin về bệnh sử của bé, các thành phần thuốc bị dị ứng, các thuốc bé đang dùng,… Điều này là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn cho bé khi tiêm vắc xin và chủ động trong xử lý trong các tình huống không mong muốn.
Bố mẹ cần cung cấp cho bác sĩ đầy đủ thông tin về bệnh sử của bé, các thành phần thuốc bị dị ứng, các thuốc bé đang dùng,… để lường trước nguy cơ và đảm bảo an toàn cho bé khi tiêm vắc xin
– Trẻ chỉ thực hiện tiêm vắc-xin phế cầu khi có chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý tiêm hoặc cố tình tiêm khi không có chỉ định để tránh các trường hợp không hay xảy ra.
– Với trẻ sinh non (<28 tuần tuổi) cần theo dõi trẻ liên tục trong vòng 48 – 72 giờ sau tiêm để phát hiện sớm và tránh nguy cơ trẻ bị suy hô hấp hoặc ngừng thở.
– Tiêm phòng vắc xin phế cầu không thể thay thế được liệu trình tiêm chủng thường quy với các loại vắc xin bạch hầu, uốn ván và Hib.
– Theo dõi sát tình trạng trẻ sau tiêm, nếu có gì bất thường cần đưa trẻ đến bệnh viện để được cấp cứu kịp thời. | thucuc | 993 |
Dấu hiệu ung thư vú ở nam giới
Không chỉ phụ nữ mà nam giới cũng có thể mắc ung thư vú. Vậy các dấu hiệu ung thư vú ở nam giới có khác gì với ung thư vú ở nữ? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc này.
Theo thống kê, chỉ có 1/1000 nam giới có khả năng phát triển tế bào ung thư vú. Đây là bệnh hiếm gặp và gây nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Ung thư vú ở nam giới là bệnh hiếm gặp nhưng cũng rất nguy hiểm
1. Dấu hiệu ung thư vú ở nam giới
1.1.Nổi u cục bất thường ở vú
Triệu chứng ung thư vú ở nam giới này giống với ung thư vú ở nữ giới. Các khối u thường xuất hiện ở sau hoặc vùng da sẫm màu quanh núm vú.
Lõm da
Tình trạng này chiếm 50-60% các trường hợp ung thư vú ở nam giới. Thông thường, người bệnh sẽ thấy núm vú tụt vào trong, không kéo ra được.
Loét da
Đây cũng là dấu hiệu ung thư vú ở nam giới, giống với nữ giới. Lúc này núm vú bị loét, sưng đỏ hoặc chảy dịch.
Các dấu hiệu ung thư vú ở nam giới thường giống với triệu chứng bệnh ở nữ
Tấy đỏ
Khi bị ung thư vú, nam giới sẽ cảm thấy khu vực xung quanh vú bị tấy đỏ và có thể kèm theo ngứa, đau rất khó chịu.
Mặc dù ung thư vú ở nam giới hiếm gặp nhưng cũng không vì thế mà chủ quan với các triệu chứng bệnh. Nam giới cần đi khám ngay khi có dấu hiệu ung thư vú để chẩn đoán chính xác và điều trị sớm bệnh.
2. Nguyên nhân gây ung thư vú ở nam giới
Hiện nay, chưa có kết luận chính xác về nguyên nhân gây ung thư vú ở nam giới. Tuy nhiên có nhiều yếu tố được cho là căn nguyên gây bệnh:
2.1. Di truyền
Đột biến Gen BRCA1 và BRCA2 là yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc ung thư vú. Ngoài ra những người có người thân trong gia đình mắc ung thư vú cũng sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn những người không có yếu tố gia đình ảnh hưởng.
2.2. Phóng xạ
Những người tiếp xúc với chất phóng xạ trong thời gian dài sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao.
2.3. Hormone estrogen
Mức estrogen cao sẽ làm tăng nguy cơ các tế bào bất thường phát triển thành tế bào ung thư.
Người bệnh cần đi khám ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ mắc ung thư vú để điều trị sớm
Nam giới có yếu tố nguy cơ mắc ung thư vú vừa nêu trên hoặc thấy xuất hiện các dấu hiệu ung thư vú cần tới các bệnh viện có chuyên khoa Ung bướu để được thăm khám và chẩn đoán chính xác bệnh.
Bệnh viện còn có hệ thống trang thiết bị y tế hiện đại, được nhập khẩu từ các nước lớn trên thế giới sẽ hỗ trợ việc chẩn đoán và điều trị hiệu quả bệnh. | thucuc | 542 |
Nguy cơ tiền sản giật là gì? Ảnh hưởng thế nào đến mẹ và bé?
Tiền sản giật có lẽ là nỗi ám ảnh của tất cả các phụ nữ khi mang bầu và cả bác sĩ, bởi lẽ đây là một hội chứng rất nguy hiểm với cả mẹ và bé. Vậy, những nguy cơ tiền sản giật là gì, ảnh hưởng thế nào đến mẹ và bé? Mời các bạn cùng tìm hiểu những nội dung trên qua bài viết sau.
1. Tiền sản giật có biểu hiện như thế nào?
Tiền sản giật là một biến chứng nghiêm trọng trong thai kỳ. Tiền sản giật được đặc trưng bởi các dấu hiệu như huyết áp tăng cao, đi kèm là dấu hiệu tổn thương các cơ quan khác, thường là thận và có protein niệu. Do đó, tất cả các bà bầu luôn phải cẩn trọng, bởi huyết áp dù tăng nhẹ cũng có thể báo hiệu nguy cơ tiền sản giật. Tiền sản giật không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ gây ra những biến chứng vô cùng nguy hiểm, đe dọa tính mạng cả mẹ và bé.
Tiền sản giật là một biến chứng nghiêm trọng trong thai kỳ
Các dấu hiệu dễ nhận thấy nhất của tiền sản giật là:
– Huyết áp tăng cao đột ngột.
– Có những vấn đề về thận, protein niệu (protein trong nước tiểu).
– Đau đầu âm ỉ, kéo dài.
– Thị lực thay đổi, mắt mờ, nhạy cảm với ánh sáng.
– Cơ thể nhức mỏi, bụng đau dữ dội, buồn nôn, nôn.
– Cả gan và thận đều bị suy giảm chức năng.
– Tiểu ít.
– Lượng tiểu cầu trong máu bị giảm.
– Phổi có dịch, khó thở.
Bên cạnh những dấu hiệu phổ biến này, bà bầu bị tiền sản giật còn xuất hiện những dấu hiệu khác như:
– Tăng cân đột ngột
– Chân, tay bị phù nề.
Nếu trong tam cá nguyệt thứ 2 của thai kỳ, mẹ bầu thấy cơ thể có bất cứ sự thay đổi nào thì đều không được chủ quan và không được tự ý dùng thuốc. Trong trường hợp bà bầu cảm thấy đau đầu nghiêm trọng, mắt mờ đi, đau bụng dữ dội, khó thở kéo dài… thì hãy đến gặp bác sĩ sớm nhất có thể để được thăm khám và theo dõi, cũng như điều trị kịp thời.
Nếu nhận thấy cơ thể có bất cứ sự thay đổi nào thì đều không được chủ quan, phải đến gặp bác sĩ càng sớm càng tốt
2. Nguyên nhân và các yếu tố làm tăng nguy cơ tiền sản giật
2.1. Tiền sản giật do nguyên nhân nào gây ra?
Cho đến nay, vẫn chưa có ai xác định hay đưa ra nguyên nhân chính xác gây tiền sản giật là gì. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng, phần lớn bà bầu mắc tiền sản giật là do lưu lượng máu đến nhau thai không đảm bảo. Với những thai phụ bình thường, ở giai đoạn đầu thai kỳ, các mạch máu bắt đầu hình thành và phát triển, chịu trách nhiệm đưa máu đến nhau thai. Tuy nhiên, những thai phụ gặp phải hội chứng tiền sản giật thường có mạch máu không phát triển hoặc không vận chuyển đủ lượng máu đến bánh nhau.
Nguyên nhân của sự bất thường này có thể là do:
– Không đủ lượng máu đến tử cung
– Mạch máu bị tổn thương
– Hệ thống miễn dịch bị suy giảm hoặc có vấn đề bất ổn.
– Một số bất thường về ADN.
2.2. Những yếu tố làm tăng nguy cơ tiền sản giật là gì?
Dưới đây không phải là những nguyên nhân mà chỉ là những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Bao gồm:
– Phụ nữ có người thân trong gia đình mắc tiền sản giật như: Mẹ, chị gái hoặc em gái.
– Phụ nữ đã từng bị tiền sản giật: Khoảng 15% nguy cơ mắc nếu bị tiền sản giật vào giai đoạn cuối lần mang thai trước. Nguy cơ là khoảng 40% nếu ở lần mang thai trước bạn bị tiền sản giật trước tuần 29 của thai kỳ. Nếu bạn đã từng mang thai hai lần và trong cả hai lần đều gặp tiền sản giật thì nguy cơ trong lần mang thai tới sẽ là khoảng 40%.
– Phụ nữ mắc bệnh tăng huyết áp mãn tính.
– Phụ nữ lần đầu mang thai hoặc mang nhiều hơn một thai.
– Phụ nữ mang thai quá sớm (trước 21 tuổi) hoặc quá muộn (sau 35 tuổi).
– Phụ nữ béo phì, thừa cân.
– Phụ nữ mang thai liền nhau hoặc quá xa, khoảng cách giữa các lần dưới 2 năm hoặc trên 10 năm.
– Phụ mắc một số bệnh nền: tiểu đường, thận, đau nửa đầu, rối loạn đông máu…
Hiểu được những nguy cơ tiền sản giật là gì, các bà bầu sẽ biết cách phòng ngừa hiệu quả
3. Tiền sản giật gây ảnh hưởng như thế nào tới mẹ và thai nhi?
Nếu không được phát hiện và có phương án điều trị kịp thời, tiền sản giật sẽ gây ra những biến chứng như:
– Thai nhi tăng trưởng chậm
– Sinh non
– Rau bong non
– Hội chứng tan máu HELLP
– Sản giật
– Tổn thương đến các cơ quan khác
– Bệnh tim mạch về sau
4. Tiền sản giật ở bà bầu có điều trị được không?
Tùy vào thời điểm mắc tiền sản giật mà các bác sĩ sản khoa sẽ có phương án điều trị phù hợp. Để điều trị dứt điểm thì cách tốt nhất là sinh con càng sớm càng tốt. Dựa trên tuần thai, tình hình phát triển của thai nhi cũng như mức độ nặng nhẹ của bệnh, bác sẽ sẽ đưa ra thời điểm sinh phù hợp.
– Nếu thai nhi bình thường, đủ 37 tuần bác sĩ sẽ chỉ định mổ ngay để hạn chế diễn biến bệnh trở nên trầm trọng.
– Nếu thai nhi dưới 37 tuần, diễn biến bệnh trong tầm kiểm soát thì bác sĩ sẽ theo dõi và quản lý thai kỳ chặt chẽ, đến khi thai nhi đủ điều kiện chào đời an toàn.
Nếu tiền sản giật nhẹ, ít có nguy cơ gây ra biến chứng nghiêm trọng, bác sĩ sẽ tư vấn thai phụ điều trị bằng cách:
– Nghỉ ngơi nhiều hơn, bà bầu nên ưu tiên nằm nghiêng về bên trái.
– Thường xuyên siêu âm theo dõi nhịp tim thai nhi.
– Theo dõi huyết áp liên tục, dùng thuốc hạ huyết áp.
– Trường hợp nặng hơn, bác sĩ sẽ khuyên thai phụ ở lại bệnh viện để được theo dõi kĩ hơn.
Thường xuyên theo dõi huyết áp, lượng đường máu là một trong những biện pháp giúp phòng ngừa tiền sản giật
5. Phòng ngừa tiền sản giật trước và sau khi sinh
Nếu bạn đang mang thai, dù có nguy cơ mắc tiền sản giật hay không thì cũng nên tham khảo những lưu ý sau để phòng ngừa và hạn chế tối đa những biến chứng nguy hiểm.
– Tập luyện thể thao, duy trì chỉ số BMI thấp hơn 25
– Hạn chế thuốc lá, chất kích thích
– Kiểm soát chặt chẽ huyết áp hoặc lượng đường trong máu;
Có thể nói, tiền sản giật là một biến chứng nguy hiểm trong thai kỳ tuy nhiên mẹ bầu không nên quá lo lắng, chỉ cần nắm rõ nguy cơ tiền sản giật là gì và cách phòng tránh, đồng thời theo dõi thai kỳ chặt chẽ thì sẽ mẹ tròn con vuông. | thucuc | 1,307 |
Nắng như đổ lửa, giải pháp nào cho gia đình bạn an tâm theo dõi sức khỏe tại nhà
Với các tiện ích như nhanh chóng, chính xác, chi phí đi lại và trả kết quả chỉ có 10.
Nguy cơ sức khỏe ngày nắng nóng
Theo dự báo của các cơ quan khí tượng thủy văn, năm 2020 sẽ là một trong những năm nắng nóng kỷ lục, với nhiệt độ toàn cầu có thể tăng thêm 1,1 độ C.
Nắng nóng gay gắt, không chỉ xáo trộn cuộc sống, sinh hoạt của người dân mà cũng là yếu tố đe dọa sức khỏe, nhất là người có sức đề kháng kém như trẻ em, người già, phụ nữ mang thai, người có bệnh lý mạn tính,... Theo đó, ngoài nguy cơ mắc bệnh đường hô hấp, mùa hè cũng là thời điểm dễ mắc bệnh đường tiêu hóa, sốt xuất huyết, chân tay miệng,...
Ngoài ra, nắng nóng có thể gây tình trạng mất nước, kiệt sức, đột quỵ do sốc nhiệt đối với những người tiếp xúc lâu với nền nhiệt độ cao.
Vì vậy, để tránh nguy cơ ảnh hưởng của thời tiết nắng nóng, các chuyên gia y tế khuyến cáo người dân nên hạn chế ra đường vào thời gian cao điểm từ 11 giờ đến 15h hàng ngày.
“Sức khỏe là vàng”, nhưng ngày hè nóng nực, bạn ngại di chuyển tới bệnh viện nên chủ quan khám sức khỏe định kỳ. Nhưng bạn có biết, việc trì hoãn này sẽ là cơ hội cho các bệnh tiềm ẩn trong cơ thể phát triển, nếu không được phát hiện kịp thời, có thể để lại hậu quả khôn lường.
Các chuyên gia y tế có khuyến cáo: Người dân nên đi khám sức khỏe định kỳ 6 tháng đến 1 năm/lần, ngoài ra, người có bệnh lý mạn tính cần tuân thủ khám hoặc điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ. Chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ là cách tốt nhất phát hiện bệnh sớm và có biện pháp điều trị kịp thời.
Nhanh chóng, tiện lợi, đáp ứng được trên 600 danh mục dịch vụ xét nghiệm của đầy đủ các chuyên khoa, phí đi lại và trả kết cho một lần chỉ có 10. Đặc biệt, trong ngày hè nắng bức, những tiện ích đó được xem là giải pháp chăm sóc sức khỏe ngày hè của mọi gia đình.
Chị N. T.
Mình còn thấy dịch vụ này rất tuyệt vời khi thời điểm oi bức như hiện nay. Mình chủ động được thời gian mà không lo lắng di chuyển hay sếp hàng chờ khám.
Vì sự tiện lợi này, mình cũng đã mách cho nhiều đồng nghiệp của cơ quan sử dụng”.
Không riêng gia đình chị H, mà nhiều người dân khi có nhu cầu kiểm tra sức khỏe định kỳ, bệnh lý mạn tính, người cao tuổi khó khăn đi lại và gia đình có trẻ nhỏ đều tin tưởng lựa chọn sử dụng dịch vụ xét nghiệm tận nơi.
Thời tiết nắng nóng, dịch vụ xét nghiệm tận nơi đang trở lên “hot” hơn bao giờ hết, nhưng với sứ mệnh vì lợi ích cộng đồng nên suốt 24 năm qua, trong mọi hoàn cảnh thời tiết nắng nóng hay lạnh giá, phí dịch vụ vẫn chỉ có 10.000 đồng/lần, giá xét nghiệm được thu đúng giá niêm yết. Đồng thời, bệnh viện cam kết kết quả chính xác, vì toàn bộ mẫu lấy tận nơi gồm tại nhà, cơ quan, khách sạn,... đều được đưa về phân tích tự động trên hệ thống máy móc hiện đại của trên 600 loại xét nghiệm thuộc đầy đủ các chuyên khoa.
Sự đón đầu về công nghệ này được thể hiện rõ qua phần mềm máy tính bảng. Theo đó, nhân viên lấy mẫu nhập liệu toàn bộ thông tin của khách hàng tại chỗ và được chuyển ngay về phần mềm quản lý của bệnh viện. Khi mẫu chuyển về Trung tâm Xét nghiệm là được chạy ngay, rút ngắn thời gian chờ đợi. Đồng thời, với phần mềm này, biên lai thu tiền được in dễ dàng và gửi khách hàng ngay khi thanh toán, bảo đảm tài chính minh mạch.
Với sứ mệnh vì sức khỏe cộng đồng, dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tận nơi sẵn sàng đồng hành cùng người Việt chăm sóc sức khỏe tại nhà. | medlatec | 733 |
Ngại đường xa mưa gió, đã có tư vấn sức khỏe trực tuyến miễn phí ngay tại nhà
Tư vấn sức khỏe trực tuyến không chỉ giúp người dân tiết kiệm được nhiều thời gian, công sức đi lại, tránh nguy cơ lây nhiễm chéo, mà còn giúp tiết kiệm nhiều chi phí không cần thiết khác trong việc chăm sóc sức khỏe của chính mình và người thân.
Xu hướng chăm sóc sức khỏe trực tuyến
Đưa công nghệ vào y tế trở thành một trong những giải pháp phòng chống dịch bệnh, đang là xu hướng chung trên toàn thế giới, không chỉ ở Việt Nam.
Hiện tại, hình thức khám bệnh từ xa đang được Bộ Y tế tính toán thực hiện thí điểm tại các bệnh viện công, góp phần giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên.
Mới đây, Thứ trưởng thường trực Bộ Y tế Nguyễn Thanh Long đã ký các văn bản gửi Sở Y tế Hà Nội, BV Tim Hà Nội, Sở Y tế Hà Nam, BV Đa khoa tỉnh Hà Nam, trường Đại học Y Hà Nội và BV Đại học Y Hà Nội về việc phối hợp thực hiện thí điểm mô hình khám chữa bệnh từ xa.
Căn cứ hiệu quả của mô hình triển khai thí điểm tại 3 bệnh viện trên, Bộ Y tế và Bộ TT&TT sẽ phối hợp triển khai mở rộng quy mô khám bệnh từ xa tại các tỉnh, thành phố khác.
Không lo gián đoạn lịch trình, tạm hoãn kế hoạch cá nhân hay băn khoăn khi xin nghỉ làm, nghỉ học để tới bệnh viện thăm khám, chỉ với vài cú click đơn giản trên ứng dụng, người bệnh sẽ được tư vấn sức khỏe trực tuyến ngay tại nhà một cách nhanh chóng và dễ dàng.
Tiết kiệm thời gian, chi phí, không lo lây nhiễm chéo
i
CNM là một trong những ứng dụng chăm sóc sức khỏe trực tuyến uy tín nhất hiện nay tại Việt Nam.
Ứng dụng i
CNM quy tụ đội ngũ y bác sĩ các chuyên khoa có nhiều bệnh thường gặp như: Nội chung - Truyền nhiễm - Sản khoa - Nhi khoa - Tai mũi họng… giàu kinh nghiệm, chuyên môn cao. Thông qua tính năng video call, người bệnh sẽ nhận được sự tư vấn từ các chuyên gia, bác sĩ giỏi, uy tín mà mình mong muốn khi không có điều kiện gặp gỡ họ trực tiếp.
Chung tay cùng nhân dân và ngành y tế vượt qua đại dịch Covid-19, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao sức khỏe nhân dân, dịch vụ tư vấn sức khỏe qua video trên ứng dụng i
CNM sẽ được cung cấp miễn phí đến hết ngày 30/06/2020.
Ngay sau khi đặt lịch hẹn xong, hệ thống sẽ gửi thông báo đặt lịch thành công qua ứng dụng để người dùng biết. Khi gần đến lịch hẹn, ứng dụng cũng sẽ gửi thông báo nhắc nhớ cho bác sĩ và người bệnh chú ý để cuộc gọi video tư vấn không bị bỏ lỡ từ bất kì bên nào. Người bệnh có thể hủy lịch hẹn đã đặt cho bác sĩ nếu có việc bận đột xuất ở khung giờ đã đặt lịch trước đó. Khi người dùng hủy lịch hẹn, bác sĩ sẽ nhận được thông báo hủy lịch hẹn trên ứng dụng. vn/app | medlatec | 561 |
Tất tần tật về viêm màng bồ đào mắt
1. Khái niệm, phân loại và đặc điểm viêm màng bồ đào
Màng bồ đào là một bộ phận của mắt, bao gồm 3 thành phần chính là mống mắt nằm phía trước, thể mi nằm ở giữa và màng mạch hay còn gọi là hắc mạc nằm phía sau. Viêm màng bồ đào là bệnh lý mà trong đó, do một nguyên nhân nào đó một thành phần của màng bồ đào bị viêm nhiễm. Dựa vào thành phần bị tổn thương, viêm màng bồ đào được phân loại thành 3 dạng là:
– Viêm màng bồ đào trước: Mống mắt và thể mi bị tổn thương.
– Viêm màng bồ đào trung gian.
– Viêm màng bồ đào sau: Hắc mạc và có thể là cả võng mạc bị tổn thương.
Cả 3 dạng của bệnh lý viêm màng bồ đào đều có 6 đặc điểm sau: Tỷ lệ mắc cao, tuổi tác không phải là yếu tố nguy cơ (tức bệnh có thể xuất hiện ở cả người trẻ lẫn người lớn tuổi), không lây nhiễm, căn nguyên phức tạp, biến chứng nguy hiểm và dễ tái phát.
Màng bồ đào bao gồm mống mắt, thể mi và màng mạch hay còn gọi là hắc mạc
2. Nguyên nhân viêm màng bồ đào
Viêm màng bồ đào có thể phát sinh do nhiều nguyên nhân. Theo đó, một số nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh lý này có thể kể đến là:
– Viêm nhiễm: Màng bồ đào bị tấn công bởi các tác nhân có khả năng gây viêm nhiễm như vi khuẩn (Tụ cầu, liên cầu, lậu cầu, trực khuẩn mủ xanh,…), virus Herpes, nấm Candida Albicans hay ký sinh trùng Toxoplasma Gondii,….
– Nhiễm độc: Có thể từ thức ăn hoặc hóa chất hoặc các nguồn khác.
– Bệnh tự miễn: Cơ thể bệnh nhân sản xuất kháng thể chống màng bồ đào
– Chấn thương cơ học trực tiếp ở mắt: Chấn thương xuyên, chấn thương đụng đập,…
– Viêm thứ phát sau những bệnh lý toàn thân: Như Collagenose, bệnh da liễu, Sarcoidose, bệnh Behcet, bệnh máu.
– Nguyên nhân khác chưa rõ
3. Triệu chứng viêm màng bồ đào
Chúng ta có thể nhận diện viêm màng bồ đào mắt thông qua các dấu hiệu sau: Mắt đỏ, đau âm ỉ, nhạy cảm với ánh sáng, chảy nước liên tục; nhìn mờ, cảm giác mọi vật như bị bao phủ bởi một màn sương hoặc nhìn thấy nhiều bóng đen lững lờ trôi trước mắt như ruồi muỗi bay.
Tuy nhiên, trên thực tế, tồn tại một số trường hợp viêm màng bồ đào phát triển âm thầm, tức là bệnh không có dấu hiệu lâm sàng rõ ràng và chỉ được phát hiện khi bệnh nhân thăm khám định kỳ với chuyên gia nhãn khoa.
Mắt đỏ vì viêm màng bồ đào
4. Biến chứng viêm màng bồ đào
Như thông tin phía trên, viêm màng bồ đào là một bệnh lý nhãn khoa có khả năng tiến triển đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, biến chứng nào cũng ảnh hưởng tiêu cực một cách mạnh mẽ đến thị lực:
– Tăng nhãn áp: Là một biến chứng có tỷ lệ xuất hiện rất lớn của viêm màng bồ đào. Cơ chế sinh biến chứng này là: Trong một đợt viêm màng bồ đào cấp, đồng tử hoặc một góc tiền phòng bị nghẽn do tăng sinh, tăng tiết dịch, từ đó dẫn đến tăng nhãn áp.
– Đục thủy tinh thể: Thường gặp ở viêm màng bồ đào trước mạn tính (viêm mống mắt thể mi mạn tính); cũng có thể gặp do điều trị viêm màng bồ đào bằng corticoid kéo dài.
– Phù hoàng điểm dạng nang: Thường gặp ở viêm màng bồ đào trung gian hoặc viêm màng bồ đào sau (viêm hắc mạc).
– Teo nhãn cầu: Xảy ra khi thể mi giảm tiết dịch không phục hồi do viêm nặng thời gian dài.
– Tổ chức hóa dịch kính
– Bong dịch kính
– Bong võng mạc
5. Chẩn đoán và điều trị bệnh lý viêm màng bồ đào
5.1. Chẩn đoán viêm màng bồ đào mắt
– Thăm khám bằng bảng đo thị lực,
– Thăm khám bằng đèn soi đáy mắt và đèn khe sinh hiển vi,
– Kiểm tra nhãn áp.
Bên cạnh đó, bệnh nhân có thể sẽ cần phải thực hiện thêm các khảo sát khác, đặc biệt là trong trường hợp:
– Chuyên gia nhãn khoa nghi ngờ ở bệnh nhân có các vấn đề tiềm ẩn,
– Bệnh nhân từng viêm màng bồ đào trước đây,
– Đợt viêm màng bồ đào lần này nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng đến cả 2 mắt.
Các khảo sát thêm này có thể là: Chụp cắt lớp đáy mắt, xét nghiệm máu, chụp X-quang.
5.2. Điều trị viêm màng bồ đào mắt
Thăm khám kết thúc, nếu bệnh nhân được chẩn đoán xác định bị viêm màng bồ đào, chuyên gia sẽ tiến hành điều trị. Việc điều trị này bao gồm 2 mục tiêu: Thứ nhất là hạn chế triệu chứng bệnh và thứ hai là kiểm soát nguyên nhân bệnh. Cụ thể, phụ thuộc mức độ bệnh, viêm màng bồ đào có thể được điều trị bằng một trong hai phương pháp sau:
Với viêm màng bồ đào trước, bệnh nhân cần phải được nhỏ Atropin làm giãn đồng tử để hạn chế nguy cơ đồng tử dính. Sử dụng Atropin kịp thời, hiệu quả điều trị viêm màng bồ đào trước đã đạt 70%.
Còn với viêm màng bồ đào nói chung, thuốc được kê đơn cho bệnh nhân sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân bệnh. Thường thì chúng sẽ là: Thuốc chống viêm Steroid dạng uống, dạng nhỏ, dạng tiêm; thuốc điều trị nhiễm trùng (chủ yếu là thuốc kháng sinh); thuốc kháng virus;…
Trường hợp viêm màng bồ đào nặng, diễn biến trầm trọng hoặc tái phát nhiều lần, điều trị nội khoa không hiệu quả, bệnh nhân sẽ được phẫu thuật. Các phẫu thuật được thực hiện chủ yếu là để cải thiện biến chứng viêm màng bồ đào: Phẫu thuật thay thủy tinh thể, phẫu thuật điều trị tăng nhãn áp, phẫu thuật cắt dịch kính, phẫu thuật điều trị bong võng mạc,… | thucuc | 1,069 |
Mụn trứng cá và cách điều trị không sẹo, không đau
Mụn trứng cá và cách điều trị đang là mối quan tâm của cả hai giới.
1. Mụn trứng cá và cách điều trị ở giai đoạn đầu
Mụn trứng cá trong thời điểm mới khởi phát sẽ chỉ là nang mụn nhỏ, nhân mụn dễ tiêu biến hơn, gần như ít bị nhiễm trùng. Đối với trường hợp này các chị em chỉ cần kịp thời phát hiện, tìm hiểu thông tin chuẩn liên quan đến mụn trứng cá và cách điều trị thì sẽ không để lại sẹo, vết thâm.
Mụn trứng cá tại giai đoạn đầu sẽ như thế nào?
Một số loại mụn trứng cá xuất hiện trong giai đoạn này chủ yếu là mụn đầu đen (các chấm đen li ti trên da), mụn đầu trắng và mụn đỏ. Hầu hết nhân mụn còn khá nhỏ, chưa phát triển thành tình trạng viêm lỗ chân lông nặng nề, các tổn thương trên da vẫn có thể phục hồi được.
Cách phản ứng khi bị mụn ở giai đoạn đầu
Các chị em nếu đang bị mụn trứng cá ở mức độ nhẹ thì nên liên hệ với các bác sĩ da liễu để được thăm khám và chỉ định phương pháp điều trị kịp thời. Một số điều người bệnh cần tránh là tự mua thuốc uống, điều này có thể gây rối loạn nội tiết tố. Một phương pháp khác nên tránh là tự nặn mụn trứng cá khiến các nang lông bị tổn thương nghiêm trọng hơn, dễ bị nhiễm trùng hoặc tái phát mụn.
Các bác sĩ chuyên khoa sau khi thăm khám sẽ chẩn đoán tình trạng, mức độ cụ thể về da mà chị em đang gặp phải. Thuốc uống hoặc thuốc bôi là hai phương án điều trị chủ chốt trong trường hợp này. Thường thì bác sĩ sẽ cố gắng hạn chế tối đa việc phải uống kháng sinh mà khuyến cáo người bệnh nên thực hiện vệ sinh vùng da bị mụn đúng cách, dùng các loại thuốc bôi công dụng nhẹ để từ từ điều trị.
Đôi khi bác sĩ da liễu cũng có thể tư vấn điều trị mụn trứng cá bằng một số sản phẩm dược phẩm không kê đơn như: gel trị mụn, kem, dung dịch rửa mặt,... Các sản phẩm này cũng có khả năng hỗ trợ điều trị mụn, thậm chí công dụng phát huy nhanh hơn so với các loại thuốc bôi da liễu thông thường. Tuy nhiên người bệnh cần lưu ý thêm là các sản phẩm không kê đơn có thể gây kích ứng da, xuất hiện tình trạng rát, đau hoặc mẩn đỏ.
Thời gian trung bình để điều trị thành công mụn trứng cá ở mức độ nhẹ dao động từ 3 - 8 tuần.
2. Mụn trứng cá và cách điều trị ở giai đoạn nặng
Khi mụn trứng cá đã chuyển sang giai đoạn nặng, mụn mủ, mụn u sẽ xuất hiện dày đặc, cứng, sưng to và rất đau khi chạm vào. Lúc này vùng da bị mụn sẽ tích nước, đỏ vì hiện tượng viêm lỗ chân lông, chứa nhiều mủ dưới da. Các chị em tuyệt đối không nên va chạm mạnh, cọ xát vào các vị trí mụn này để tránh trường hợp nhân mụn bị vỡ, chảy máu và nhiễm trùng.
Đối với trường hợp mụn trứng cá và cách điều trị đã chuyển biến lên nhóm trung bình hoặc nặng, các bác sĩ có thể đề xuất một trong các phương án dưới đây:
Trị mụn trứng cá tại nhà bằng thuốc uống
Kháng sinh thường là lựa chọn đầu tiên mà các bác sĩ hướng tới. Nguyên lý sử dụng kháng sinh chính là ức chế sự phát triển và sinh mới của vi khuẩn, giúp giảm viêm, giảm đau. Các loại kháng sinh điều trị mụn hiện nay yêu cầu người bệnh phải sử dụng đều đặn, đúng liều lượng ít nhất 3 tháng để dứt điểm hoàn toàn.
Dù vậy các nghiên cứu đã chỉ ra rằng kháng sinh trị mụn bất lợi cho thai nhi. Các chị em nếu đang thực hiện điều trị bằng thuốc kháng sinh đường uống thì nên chủ động sử dụng thêm các biện pháp tránh thai cơ bản. Bản thân thuốc tránh thai cũng là một trong những phương án thông qua nội tiết tố để từ từ điều chỉnh tình trạng mụn, hỗ trợ kiểm soát và trị mụn lâu dài.
Trị mụn trứng cá bằng phương pháp tiêm
Tiêm là hình thức đưa kháng sinh và các hoạt chất tạo tạo tế bào da cần thiết vào ngay vị trí các lỗ chân lông đang bị hư tổn. Thường thì bác sĩ sẽ chọn tiêm Corticoid để bệnh nhân có thể hạn chế tối đa tình trạng bị sẹo sau thời gian trị mụn. Thuốc sẽ kích thích làm tăng khả năng tự phục hồi của các nang lông bị viêm, dứt tình trạng đọng mủ.
Thời gian phát huy tác dụng của phương pháp tiêm có thể chỉ dao động từ vài ngày đến một tuần.
3. Mụn trứng cá và cách điều trị bằng chế độ sinh hoạt và các dưỡng chất tự nhiên
Nếu đang đối mặt với tình trạng mụn trứng cá, các phương pháp hỗ trợ điều trị sau đây được đánh giá là có lợi và phù hợp với mọi loại da, mọi mức độ mụn:
Bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết:
Nhắc đến mụn trứng cá và cách điều trị, hầu hết các bác sĩ đều khuyến cáo bệnh nhân của mình chủ động ăn các thực phẩm giàu kẽm, nhiều vitamin A và E. Các chất ngọt, các thực phẩm nhiều đường cần được hạn chế. Mức dinh dưỡng này nên được duy trì trong suốt quá trình người bệnh điều trị mụn.
Vệ sinh da mặt đúng cách:
Không phải tất cả mọi thời điểm chúng ta đều sẵn sàng sử dụng các loại sữa rửa mặt dạng bọt để vệ sinh. Tùy vào tình trạng mụn mà có thể sử dụng các dạng dung dịch rửa mặt ít bọt, dùng cho da nhạy cảm,... Nếu mụn đã phát triển thành số lượng lớn, nhiều mủ và lan rộng thì cần xin ý kiến tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa. Tốt nhất người bệnh chỉ nên rửa mặt nhẹ nhàng với nước sạch, tránh sử dụng các loại khăn chà xát mạnh.
Sử dụng các loại dược phẩm hỗ trợ trị mụn có chiết xuất trà xanh:
Trà xanh được coi là một trong những loài thực vật giàu hợp chất kháng khuẩn, tiêu viêm nhất. Nó có tác dụng giúp làn da của người bệnh ít tiết chất nhờn, hỗ trợ chống viêm và ức chế sự lây lan của vi khuẩn. Tuy nhiên trước khi sử dụng nước trà xanh trực tiếp lên da, người bệnh nên tham khảo thêm tư vấn của bác sĩ da liễu. | medlatec | 1,159 |
Chức năng của bao quy đầu và các bệnh bao quy đầu thường gặp?
Bao quy đầu ở nam giới là bộ phận trong cơ quan sinh dục nam, đóng vai trò quan trọng giúp bảo vệ dương vật tránh khỏi những yếu tố tác động từ bên ngoài. Bài viết dưới đây sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về vấn đề bao quy đầu là gì, chức năng của bao quy đầu và các bệnh bao quy đầu thường gặp để từ đó có phương pháp điều trị và phòng tránh đúng cách.
1. Tìm hiểu khái niệm bao quy đầu là gì?
Bao quy đầu là phần da bao quanh dương vật, vùng da này bao trọn quanh đầu dương vật khi nam giới còn nhỏ và thường sẽ dần tụt xuống ở thời điểm từ 4 đến 5 tuổi. Nếu ở độ tuổi dậy thì mà bao quy đầu của trẻ vẫn chưa tụt xuống thì người bệnh có thể sẽ can thiệp phẫu thuật để cắt bao quy đầu.
Bao quy đầu ở nam giới là bộ phận trong cơ quan sinh dục nam, đóng vai trò quan trọng giúp bảo vệ dương vật tránh khỏi những yếu tố tác động từ bên ngoài.
2. Bao quy đầu có những chức năng gì?
Chức năng chính của bao quy đầu đó chính là bảo vệ dương vật và chức năng tình dục.
2.1 Bảo vệ dương vật
Bao quy đầu nằm bên ngoài và bao bọc dương vật vì thế nó có tác dụng là giúp cho quy đầu của nam giới tránh khỏi những tổn thương bởi những tác động từ bên ngoài như: bụi bẩn, khuẩn bệnh, do đồ lót cọ xát,… Bên cạnh đó, đây cũng là nơi chứa một lượng vi khuẩn lớn có lợi để chống lại những khuẩn gây bệnh có hại từ đó bảo vệ dương vật, tránh gây ra tình trạng viêm nhiễm và giảm nguy cơ nhiễm trùng.
Đặc biệt, bao quy đầu cũng là nơi tiết dịch nhờn nhằm giúp cho niêm mạc quy đầu luôn có độ ẩm ướt.
2.2 Bao quy đầu có chức năng tình dục
Bao quy đầu có nhiều mạch máu và dây thần kinh nhạy cảm. Phần da này có khả năng linh hoạt, lột ra làm phần quy đầu dương vật lộ ra bên ngoài. Chính vì vậy mà “cậu nhỏ” của nam giới có thể di chuyển dễ dàng trong âm đạo, đồng thời giúp cho nam giới hưng phấn, thăng hoa hơn trong chuyện chăn gối.
Bao quy đầu giúp cho quy đầu của nam giới tránh khỏi những tổn thương bởi những tác động từ bên ngoài như: bụi bẩn, khuẩn bệnh, do đồ lót cọ xát,…
3. Những bệnh bao quy đầu thường gặp, cách điều trị?
3.1 Hẹp bao quy đầu ở nam giới
Hẹp bao quy đầu là một trong những bệnh bao quy đầu thường gặp. Bệnh là tình trạng bao quy đầu không tự tuột xuống được, khiến cho đầu dương vật luôn bị trùm kín. Tình trạng này có thể xảy ra ở trẻ nhỏ và cả những nam giới đã trưởng thành. Bệnh thường gây ra hiện tượng đau rát khi tiểu tiện, khiến việc vệ sinh, chăm sóc vùng kín của nam giới trở nên khó khăn hơn, từ đó tăng nguy cơ viêm nhiễm.
Phương pháp điều trị hẹp bao quy đầu thường được áp dụng như sau: Nếu người bệnh bị nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc điều trị phù hợp cho từng trường hợp. Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần được vệ sinh bao quy đầu mỗi ngày.
Khi những phương pháp kể trên không mang lại hiệu quả và cải thiện tình trạng bệnh. Tình trạng hẹp bao quy đầu gây nhiễm trùng, viêm bao quy đầu nghiêm trọng thì bác sĩ có thể chỉ định cắt bao quy đầu để xử lý tình trạng hẹp bao quy đầu của người bệnh.
3.2 Tình trạng sưng bao quy đầu
Bao quy đầu khi bị sưng lên sẽ dẫn đến tình trạng da quy đầu tuột xuống khỏi quy đầu nhưng sau đó lại không thể léo lên được do nghẹt bao quy đầu gây ra. Tình trạng này khiến cho bệnh nhân đau đớn, khó chịu thậm chí cần được đưa đi cấp cứu kịp thời. Nếu không được xử lý sớm, bệnh nhân sẽ có nguy cơ gây giảm, thậm chí cắt đứt mạch máu đến cuối dương vật, gây chết mô.
Vì thế, nếu dương vật có các dấu hiệu bất thường như: sưng bao quy đầu, dương vật thay đổi màu sắc khác lạ, đau phần đầu quy đầu,… thì cần nhanh chóng đi thăm khám càng sớm càng tốt.
3.3 Nhiễm trùng bao quy đầu
Dưới đây là một số dấu hiệu cho thấy bạn đã bị nhiễm trùng bao quy đầu: Quanh khu vực quy đầu có những đốm màu trắng nhỏ, cảm thấy đau rát khi tiểu kèm theo biểu hiện ngứa ngáy, đau dương vật, dương vật có mùi hôi bất thường, tiết dịch nhiều. Một số nguyên nhân dẫn đến tình trạng nhiễm trùng bao quy đầu là do: người bệnh mắc một số bệnh da liễu, bị nhiễm nấm, bệnh giang mai…
Để điều trị tình trạng viêm nhiễm, bác sĩ sẽ dựa theo nguyên nhân để đưa ra phương pháp phù hợp nhất. Một số phương pháp phổ biến nhất hiện nay là: điều trị bệnh bằng thuốc kháng sinh, thuốc chống nấm… theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ để giúp người bệnh giảm các triệu chứng và ngăn ngừa tình trạng nhiễm trùng lây lan nhanh chóng.
Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần chú ý đến vấn đề vệ sinh vùng kín mỗi ngày bằng nước ấm để loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn tích tụ.
3.4 Tình trạng viêm bao quy đầu
Viêm bao quy đầu ở nam giới thường có các triệu chứng như: phát ban ở vùng da bị viêm, ngứa, khô da bao quy đầu, trên dương vật xuất hiện các mảng da xám, nâu đỏ, người bệnh gặp tình trạng khó tiểu khó, đau và sưng bìu… Để cải thiện tình trạng bệnh, người bệnh có thể áp dụng một số phương pháp điều trị như sau:
– Sử dụng một số loại kem bôi và thuốc mỡ có thể giúp bạn giảm tình trạng ngứa ở vùng da bao quy đầu. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ có tác dụng với những trường hợp viêm nhiễm nhẹ, nếu tình trạng nặng và không thuyên giảm, bạn nên đến bệnh viện để được bác sĩ thăm khám và điều trị đúng cách.
– Nếu bạn bị viêm bao quy đầu do dị ứng với bất kỳ sản phẩm nào, ví dụ như các sản phẩm vệ sinh vùng kín, sữa tắm… thì hãy ngưng sử dụng để hạn chế tình trạng viêm, kích ứng.
– Người bệnh cũng nên lựa chọn quần áo có chất liệu mềm mại, hạn chế mặc quần quá ôm và chật gây kích ứng bao quy đầu.
Khi gặp các bệnh bao quy đầu thì người bệnh cần đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và điều trị
Trên đây là những thông tin bổ ích giúp các bạn giải đáp thắc mắc bao quy đầu là gì, những bệnh bao quy đầu thường gặp để từ đó có thể tìm hiểu kiến thức và chủ động phòng tránh bệnh hiệu quả. Các bệnh thường gặp ở bao đầu tuy không nguy hiểm nhưng nếu người bệnh chủ quan không điều trị tích cực sẽ gây ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt cũng như đời sống tình dục, sức khỏe sinh sản của người bệnh. Do đó khi gặp các vấn đề ở bao quy đầu thì người bệnh cần đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và điều trị. | thucuc | 1,346 |
Chăm sóc người bệnh chấn thương sọ não sau phẫu thuật
Chấn thương sọ não là bệnh lý ngoại khoa để lại nhiều di chứng chấn thương sọ não cho người bệnh sau khi phục hồi. Phương pháp thường được áp dụng để điều trị chấn thương sọ não là phẫu thuật. Tuy nhiên, để góp phần vào sự phục hồi hoàn toàn của bệnh nhân cũng như tái hòa nhập với xã hội thì việc chăm sóc bệnh nhân chấn thương sọ não sau mổ cũng đóng vai trò rất quan trọng.
1. Bệnh nhân chấn thương sọ não
Những bệnh lý liên quan đến não bộ như u não, chấn thương sọ não hay dị dạng mạch máu não cần được phẫu thuật sọ não kịp thời để hạn chế những di chứng do bệnh để lại trên bệnh nhân. Tuy nhiên, việc chăm sóc người bệnh chấn thương sọ não bao gồm chăm sóc trước, trong và sau mổ cực kỳ quan trọng và cần được chú ý nhiều hơn để mang lại hiệu quả điều trị tốt nhất cho người bệnh. Đối với phẫu thuật sọ não trong chấn thương sọ não thì thường là mổ cấp cứu nên thời gian chuẩn bị bệnh nhân cũng như chăm sóc trước mổ rất ngắn. Một số trường hợp khác mổ chương trình thì việc lên một kế hoạch chăm sóc trước mổ và sau mổ là tất yếu để có thể theo dõi sức khỏe người bệnh và sự đáp ứng với điều trị.
2. Chăm sóc sau phẫu thuật sọ não
Sau khi trải qua phẫu thuật não để điều trị chấn thương sọ não thì người bệnh cần có một chế độ chăm sóc đặc biệt để thúc đẩy nhanh chóng quá trình hồi phục như sau:Đặt bệnh nhân nằm ở tư thế đầu cao 1 góc 30° so với mặt giường, nếu bệnh nhân có hôn mê thì người nhà hoặc nhân viên y tế giúp bệnh nhân thay đổi tư thế nằm khoảng 2 giờ/lần. Chăm sóc vết mổ. Theo dõi dẫn lưu vết mổ, thông thường trên lâm sàng sẽ có chỉ định rút sau 48 giờ đồng hồ nhưng cụ thể thì tùy loại dẫn lưu mà sẽ có những cách chăm sóc khác nhau: Nếu là dẫn lưu dưới da thì cần hút dịch dẫn lưu thường xuyên, giữ vô trùng và thay băng thường xuyên. Nếu dẫn lưu dưới màng cứng và dẫn lưu từ trong não thất thì giữ vô trùng, không hút dịch dẫn lưu.Bệnh nhân có thể gội đầu sau phẫu thuật trong khoảng 24 – 48 giờ.Chống loét tỳ đè cho bệnh nhân bằng cách thay đổi tư thế thường xuyên, tăng cường những biện pháp về dinh dưỡng, vật lý trị liệu, thuốc bôi ngoài da tại những điểm dễ tỳ đè.Cắt chỉ sau khoảng 7 ngày.
Cần thay đổi tư thế thường xuyên cho bệnh nhân sau phẫu thuật để tránh loét tì đè
Chăm sóc bệnh nhân chấn thương sọ não là bước quan trọng bên cạnh việc phẫu thuật sọ não, giúp bệnh nhân được theo dõi và chuẩn bị kỹ càng hơn cho cuộc mổ. Ngoài ra, chăm sóc bệnh nhân chấn thương sọ não sau mổ cũng có thể giúp đánh giá mức độ hiệu quả của phương pháp điều trị, từ đó có hướng xử lý tiếp theo phù hợp cho bệnh nhân.Chấn thương sọ não là một bệnh lý nguy hiểm. Việc điều trị chấn thương sọ não đòi hỏi tính toàn diện, sự kiên trì bám sát người bệnh và thực hiện quy trình kỹ thuật một cách nghiêm túc mới có cơ hội cứu sống bệnh nhân và giảm thiểu tối đa di chứng chấn thương sọ não sau này. | vinmec | 628 |
Nhổ răng số 4 có ảnh hưởng gì không?
Răng số 4 là răng tiền hàm, được chỉ định nhổ trong nhiều trường hợp khác nhau. Vậy khi nào nên nhổ răng số 4? Nhổ răng số 4 có ảnh hưởng gì không?
1. Răng số 4 là răng nào, có vai trò gì?
Răng số 4 chính là chiếc răng cối nhỏ thứ nhất trên cung hàm, gọi là răng tiền hàm hay răng cối. Răng số 4 gồm tổng cộng có 4 chiếc, chia đều cho 4 vùng trên vùng xương hàm. Loại răng này thông thường mang hình dáng một ngọn giáo, mũ răng dày, nhọn và dài, xung quanh các mặt đều rất sắc. Chúng có vai trò quan trọng trong việc ăn nhai như cắn xé và nghiền nát thức ăn.Cũng như những chiếc răng khác, răng số 4 cũng có 1 chân răng và các bộ phận như: phần thân răng, cổ răng và chân răng. Còn về mặt cấu trúc răng bên trong gồm các bộ phận: men răng, ngà răng và tủy răng.Vai trò của răng số 4Thông thường, con người có 2 bộ răng là răng sữa khi còn bé và thay thành bộ răng trưởng thành khi lớn lên. Trong từng bộ răng, răng số 4 đóng vai trò khác nhau. Cụ thể:Răng số 4 trong bộ răng sữa đóng vai trò quan trọng trong chức năng ăn nhai, nghiền nát thức ăn. Ngoài ra, chiếc răng này cũng giúp giữ khoảng cách cho răng vĩnh viễn, hỗ trợ tốt cho việc phát âm và cải thiện tính thẩm mỹ.Còn chức năng của răng số 4 trong bộ răng trưởng thành, các răng số 4 cùng với răng số 5 đảm nhiệm việc ăn xé thức ăn là chính. Đồng thời, chúng cũng đóng vai trò phát âm tốt hơn và nâng cao thẩm mỹ cho hàm răng.
3. Có nên nhổ răng số 4 không?
Răng số 4 có thay không? Răng số 4 trong vòng đời của mình sẽ có 1 lần thay răng, đó là giai đoạn con người từ khi còn bé cho đến lúc trưởng thành. Nhiều người thắc mắc chúng có chức năng quan trọng vậy tại sao phải nhổ? Có nên thay răng số 4 không? Trên thực tế, trong lĩnh vực nha khoa, các bác sĩ luôn thực hiện nguyên tắc bảo tồn răng thật tối đa. Và, răng số 4 không phải là chiếc răng bắt buộc phải nhổ hay thay. Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp được khuyến khích phải nhổ bỏ như:Răng bị bệnh sâu răng, viêm tủy nặng và đã gây tổn thương và nhiễm trùng nặng nề.Răng mọc chen chúc, mọc đè lên nhau, khấp khểnh và lệch lạc nhiều do cung hàm hẹp. Nhổ răng số 4 để niềng răng, tạo khoảng trống cho các răng còn lại dịch chuyển theo đúng như mong muốn. Đây là phương pháp khá phổ biến trong việc chỉnh nha.Răng số 4 bị chấn thương, gãy, vỡ làm lộ tủy không thể giữ lại.
4. Nhổ răng số 4 có nguy hiểm không
Trước khi đưa ra quyết định có nhổ răng hay không, bác sĩ sẽ phải xem xét và kiểm tra thật kỹ tình trạng răng miệng qua hình ảnh chụp X-quang răng để có thể đưa ra giải pháp tốt nhất.Với trường hợp bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính thì cần thông báo cho bác sĩ trước khi nhổ để có phương hướng thay thế an toàn hơn. Hoặc phụ nữ đang trong thời kỳ kinh nguyệt cũng không nên nhổ răng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.Với thắc mắc nhổ răng số 4 có nguy hiểm không, bạn hoàn toàn có thể an tâm bởi răng này thường có kích thước khá nhỏ và cũng không nằm ở vị trí phức tạp như răng số 8 nên việc nhổ bỏ hoàn toàn không có bất cứ nguy hiểm nào. Ngoài ra, trước khi nhổ răng thì bác sĩ sẽ gây tê nên trong quá trình thực hiện bạn sẽ gần như không có bất cứ cảm giác gì.Nhổ răng số 4 có đau không? Nhổ răng số 4 được đánh giá không phải là một thủ thuật phức tạp.Nhiễm trùng nặng.Gây xâm lấn, ảnh hưởng đến những răng bên cạnh....thì việc nhổ răng sẽ diễn ra nhẹ nhàng và hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng.
5. Lưu ý quan trọng bạn cần ghi nhớ sau khi nhổ răng
Mặc dù nhổ răng số 4 chỉ là tiểu phẫu và tương đối an toàn, tuy nhiên thì bất cứ điều trị xâm lấn nào trong nha khoa cũng tiềm ẩn những nguy cơ có thể xảy ra. Do đó, để đảm bảo an toàn nhất có thể, trước tiên bạn nên lựa chọn địa chỉ nhổ răng uy tín, chất lượng với đội ngũ bác sĩ có tay nghề cũng như trang thiết bị hiện đại, được vô trùng cẩn thận. Ngoài ra, đừng quên rằng chế độ chăm sóc sau nhổ răng là một yếu tố vô cùng quan trọng giúp vết thương mau hồi phục.Dưới đây là một số lưu ý quan trọng bạn cần ghi nhớ sau khi nhổ răng:Nếu như cần sử dụng thuốc giảm đau, giảm sưng thì phải tuân thủ tuyệt đối theo chỉ định của bác sĩ.Sau khi nhổ răng, bạn cần tránh đánh răng hoặc súc miệng quá mạnh có thể gây tổn hại đến vết thương.Nếu như xuất hiện cảm giác đau nhức thì bên cạnh việc sử dụng thuốc, bạn có thể chườm lạnh hoặc chườm nóng.Xây dựng chế độ nghỉ ngơi hợp lý, đặc biệt là giai đoạn 24h đầu sau khi mới nhổ răng. Tránh làm việc quá nặng nhọc hay hoạt động thể chất sẽ tác động lên vết thương.Sau khi nhổ răng xong bạn nên ăn thực phẩm mềm, dễ nhai, nuốt như cháo, bún, súp. Bên cạnh đó, đừng quên bổ sung các dưỡng chất cần thiết như canxi, vitamin, sắt để vết thương nhanh hồi phục. | vinmec | 1,013 |
Những lưu ý trước sinh mổ lần 4 để ngăn ngừa biến chứng thai sản
Dù sinh mổ hay sinh thường, người phụ nữ cũng đều phải trải qua rất nhiều đau đớn và vất vả. Càng sinh nở nhiều lần thì chị em càng có nguy cơ cao gặp phải nhiều biến chứng. Dưới đây là những lưu ý quan trọng dành cho các chị em đang có ý định sinh mổ lần 4 để có thể ngăn ngừa hiệu quả các biến chứng thai sản.
1. Có thể sinh mổ lần 4 hay không?
Theo các bác sĩ chuyên khoa, những phụ nữ có thể trạng sức khỏe tốt những lần mang thai trước không có tai biến hoặc biến chứng sản khoa vẫn có thể sinh mổ 3 đến 4 lần. Tuy nhiên, để đảm bảo sức khỏe, phụ nữ chỉ nên sinh mổ từ 2 đến 3 lần vì càng sinh mổ nhiều lần thì nguy cơ biến chứng sẽ càng tăng lên.
Bên cạnh đó, các mẹ bầu cũng cần chú ý đến khoảng cách giữa các lần sinh mổ. Thông thường, sản phụ sinh mổ sẽ cần nhiều thời gian phục hồi hơn so với những sản phụ đẻ thường. Vết mổ trên thành tử cung cần ít nhất 3 năm để có thể hồi phục trở lại. Do đó, khoảng cách tối thiểu sau mỗi lần sinh mổ là 3 năm.
Nếu khoảng cách mang thai lần 4 với thời điểm sinh mổ lần 3 quá ngắn, chị em cần nhờ đến sự tư vấn từ chuyên gia. Trong trường hợp quyết định tiếp tục thai kỳ, chị em cần cần phải lên kế hoạch theo dõi thai kỳ chi tiết, trang bị đầy đủ kiến thức chăm sóc thai sản để phòng ngừa rủi ro, đảm bảo sức khỏe của mẹ và sự phát triển của thai nhi.
2. Một số nguy cơ có thể xảy ra khi sinh mổ lần 4
Khi đã quyết định sinh mổ lần 4, các mẹ bầu sẽ có thể phải đối mặt với một số nguy cơ như sau:
- Cần nhiều thời gian để phục hồi: Ưu điểm của phương pháp sinh mổ đó là chỉ diễn ra trong thời gian ngắn. Hơn nữa, trong khi mổ, mẹ bầu cũng không phải chịu đau do tác dụng của thuốc gây mê. Trong khi đó, các bà mẹ sinh thường sẽ phải chịu nhiều vất vả hơn trong quá trình vượt cạn. Tuy nhiên, sau khi sinh con, các bà mẹ sinh mổ cần khá nhiều thời gian để hồi phục sức khỏe trở lại.
Với những lần sinh mổ đầu tiên, sản phụ cần nằm viện trong khoảng 4 đến 5 ngày. Tiếp đó, mẹ bầu cần nghỉ ngơi tại nhà khoảng 6 tuần. Còn đối với những mẹ bầu sinh mổ lần thứ 4, chị em nên dành thời gian nghỉ ngơi nhiều hơn bởi lúc này, bạn phải chịu cả những cơn đau từ vết mổ mới và vết mổ cũ.
- Nguy cơ đầu tiên cần phải kể đến là dọa vỡ và vỡ tử cung với một số biểu hiện như đau xảy ra đột ngột ở vùng tử cung (thường là ở vị trí vết mổ cũ), ra máu ở âm đạo,...
- Nguy cơ nhiễm trùng cao hơn: Nếu như mẹ bầu không biết cách chăm sóc bản thân, chị em sẽ có nguy cơ bị nhiễm trùng ở thành tử cung và thành bụng cao hơn. Không chỉ nhiễm trùng vết mổ, một số trường hợp nghiêm trọng còn có thể bị nhiễm trùng những cơ quan lân cận khác.
- Nhau thai bất thường: Những phụ nữ trải qua sinh mổ nhiều lần sẽ có nguy cơ cao về những bất thường ở nhau thai, bao gồm:
+ Nhau tiền đạo dẫn tới tình trạng băng huyết ngay trong thai kỳ hoặc khi sinh nở.
+Nhau bong non: Đây là hiện tượng nhay thai bị rụng khỏi thành tử cung trước khi thai nhi chào đời, vì thế, thai sẽ không được cung cấp oxy và dinh dưỡng đầy đủ.
+ Nhau cài răng lược: Là tình trạng thai bám sâu và chặt và thành tử cung dẫn tới tăng nguy cơ sinh non, mất nhiều máu khi chuyển dạ, thậm chí nguy hiểm hơn là phải cắt bỏ toàn bộ tử cung của chị em.
- Tổn thương bàng quang: Trong quá trình mổ, một số thủ thuật có thể ảnh hưởng hoặc làm tổn thương bàng quang. Hơn nữa, sản phụ được sử dụng thuốc gây mê cũng có thể gặp phải tình trạng bí tiểu sau sinh. Tuy nhiên tình trạng này không khó để khắc phục.
- Gây thuyên tắc phổi: Đây là vấn đề có nguy cơ cao đối với các đối tượng sản phụ sinh mổ lần 4 và đồng thời bị thừa cân, béo phì, mắc bệnh về huyết áp, hay tiền sử gia đình về bệnh rối loạn đông máu. Nếu không được cấp cứu kịp thời, tình trạng thuyên tắc phổi có thể dẫn tới tử vong.
3. Một số lưu ý khi sinh mổ lần 4
Để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ bầu và thai nhi, chị em cần lưu ý những điều sau:
- Thực hiện khám thai định kỳ theo đúng lịch hẹn và chỉ dẫn của bác sĩ: Đây là điều quan trọng và cần thiết giúp các bác sĩ theo dõi cụ thể tình trạng sức khỏe của mẹ cũng như sự phát triển của thai nhi. Qua quá trình thăm khám, bác sĩ sẽ phát hiện sớm những bất thường và kịp thời đưa ra hướng xử trí hiệu quả.
- Mẹ bầu luôn chuẩn bị sẵn sàng một số loại hồ sơ giấy tờ, thông tin biến chứng sau sinh, cơ địa dị ứng với thuốc, giấy xét nghiệm,...
- Cần áp dụng chế độ nghỉ ngơi hợp lý trong suốt thai kỳ.
- Mẹ bầu không nên làm việc nặng để tránh gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và phòng ngừa nguy cơ sảy thai.
- Mẹ bầu cần giữ tinh thần thoải mái, vui vẻ. Mẹ bầu chỉ cần thực hiện theo đúng những khuyến cáo của bác sĩ và lắng nghe theo dõi cơ thể để tránh tối đa những nguy cơ đáng tiếc. Sự căng thẳng quá mức có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và sự an toàn của bé.
- Chuẩn bị đầy đủ một số đồ dùng cần thiết cho mẹ và bé trong quá trình sinh nở. Hay ghi danh sách để tránh tình trạng quên những đồ vật cần thiết.
- Sinh mổ lần 4 có thể tiềm ẩn nhiều nguy cơ rủi ro, vì thế bất cứ khi nào xảy ra triệu chứng bất thường, mẹ bầu đều cần phải liên hệ ngay với các bác sĩ chuyên khoa để được kiểm tra và xử trí kịp thời.
- Nên chia sẻ với chồng và mọi người xung quanh mọi lo lắng để bạn có thể cảm thấy thoải mái và an tâm hơn. Sự động viên từ gia đình sẽ giúp bạn có một sức mạnh tốt nhất để vượt cạn thành công. | medlatec | 1,193 |
Cách phục hồi chức năng sau đột quỵ não
Đột quỵ não có thể gây hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Tuy nhiên, phục hồi chức năng sau đột quỵ não không chỉ là khả năng, mà còn là một việc làm cấp bách. Bài viết này sẽ tập trung vào tầm quan trọng của điều trị kịp thời và áp dụng phương pháp đúng để giúp người bệnh phục hồi và tái hòa nhập cộng đồng một cách hiệu quả.
Cần tìm hiểu cách hồi phục chức năng sau đột quỵ não hiệu quả
1.Vai trò của phục hồi chức năng sau đột quỵ não
Phục hồi chức năng sau đột quỵ não đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người bệnh tái hòa nhập cuộc sống sau sự cố nghiêm trọng này.
1.1. Nâng cao khả năng vận động và tăng cường lực cơ
Sau đột quỵ, một số người bệnh có thể trải qua sự suy yếu cơ học hoặc mất khả năng di chuyển. Phục hồi chức năng giúp tăng cường lực cơ và cải thiện khả năng vận động, giúp người bệnh lấy lại khả năng tự chăm sóc bản thân và tham gia vào các hoạt động hằng ngày.
1.3. Cải thiện khả năng ngôn ngữ
Đột quỵ có thể ảnh hưởng đến khả năng nói, nghe và hiểu ngôn ngữ. Quá trình phục hồi giúp cải thiện khả năng ngôn ngữ và giao tiếp, cho phép người bệnh tái kết nối với gia đình và xã hội.
1.4. Cải thiện tình trạng liệt nửa người
Một số người bị đột quỵ có triệu chứng yếu nửa người hoặc liệt nửa người. Phục hồi chức năng nhằm mục tiêu cải thiện sự tự lực và độc lập trong việc sử dụng bàn tay và chân, giúp họ thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách hiệu quả hơn.
1.5. Khôi phục tình trạng giữ thăng bằng
Đột quỵ có thể ảnh hưởng đến khả năng giữ thăng bằng và di chuyển an toàn. Phục hồi chức năng giúp người bệnh phát triển khả năng đi lại, giữ thăng bằng và tránh nguy cơ té ngã.
1.6. Thực hiện các hoạt động tự sinh hoạt hàng ngày
Mục tiêu của phục hồi chức năng là giúp người bệnh tham gia vào các hoạt động hàng ngày một cách độc lập, bao gồm tự làm vệ sinh cá nhân, ăn uống, và quản lý thuốc.
1.7. Giảm cảm giác mặc cảm và tự ti
Phục hồi chức năng có thể giúp người bệnh xây dựng lại tự tin và tinh thần lạc quan. Họ có thể thấy mình có giá trị và có khả năng tham gia vào cuộc sống xã hội một cách tích cực.
1.8. Xử lý và phòng ngừa những biến chứng nguy hiểm
Phục hồi chức năng cũng đóng vai trò trong việc theo dõi và xử lý các biến chứng tiềm ẩn, giúp người bệnh duy trì sức khỏe tốt hơn và tránh tái phát đột quỵ.
Phục hồi chức năng sau đột quỵ não không chỉ giúp người bệnh phục hồi các chức năng vật lý và tinh thần, mà còn giúp họ tái hòa nhập vào cuộc sống và thúc đẩy sự cải thiện liên tục trong chất lượng cuộc sống sau đột quỵ.
2. Giai đoạn vàng trong phục hồi chức năng đột quỵ não
Giai đoạn vàng phục hồi chức năng sau đột quỵ não
2.1. Giai đoạn cấp (0 – 24 giờ)
Trong giai đoạn này, người bệnh cần được điều trị tại bệnh viện để kiểm soát và giảm thiểu tổn thương não. Can thiệp y tế kịp thời có thể giúp giảm thiểu hậu quả và tối ưu hóa khả năng phục hồi.
2. 2. Giai đoạn phục hồi chức năng sau đột quỵ não sớm (24 giờ – 3 tháng)
Đây là mốc quan trọng nhất trong quá trình phục hồi. Người bệnh cần bắt đầu phục hồi chức năng càng sớm càng tốt, thường bắt đầu ngay khi ổn định sau đột quỵ hoặc trong vòng 3 – 4 ngày. Trong giai đoạn này, việc áp dụng các phương pháp chăm sóc chuyên biệt, như vận động liệu pháp và luyện tập vật lý, có thể giúp cải thiện chức năng cơ học và tinh thần.
2.3. Giai đoạn phục hồi chức năng sau đột quỵ não muộn (3 – 6 tháng)
Trải qua giai đoạn phục hồi sớm, giai đoạn này tiếp tục quan trọng trong việc cải thiện chức năng. Mặc dù hiệu quả có thể chậm hơn, nhưng việc duy trì luyện tập và sự hỗ trợ vẫn có vai trò quan trọng.
2.4. Giai đoạn mãn tính (> 6 tháng)
Trong giai đoạn này, việc phục hồi có thể trở nên ổn định hơn và các cải thiện có thể tiếp tục. Tuy nhiên, phục hồi là một quá trình dài hạn và cần kiên nhẫn và đồng hành của các chuyên gia và gia đình.
Sự hồi phục sau đột quỵ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm khả năng tự hồi phục của cơ thể và sự hỗ trợ chuyên nghiệp. Mặc dù một số người có thể tự hồi phục một phần, nhưng hầu hết người bệnh cần sự can thiệp và hỗ trợ để đạt được hiệu quả tốt nhất trong việc phục hồi chức năng sau đột quỵ. Sự hỗ trợ này bao gồm việc áp dụng các phương pháp chăm sóc chuyên biệt, luyện tập vật lý và vận động liệu pháp, nhằm giúp họ tái hòa nhập vào cuộc sống và có cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc hơn.
3. Cách phục hồi chức năng sau đột quỵ não
Các phương pháp giúp người bệnh phục hồi sau đột quỵ não là một phần quan trọng của quá trình hồi phục và chất lượng cuộc sống sau sự cố này.
3.1. Các hoạt động thể chất
– Bài tập kỹ năng vận động: Bài tập này giúp cải thiện sức mạnh cơ bắp và sự phối hợp chuyển động.
– Bài tập vận động: Bệnh nhân học cách sử dụng thiết bị hỗ trợ di chuyển, như xe lăn, gậy chống, hoặc khung tập đi, để tái học cách đi lại.
– Phương pháp điều trị vận động cưỡng bức (CIMT): Liệu pháp này tập trung vào việc tập trung vào cử động của chi bị ảnh hưởng để cải thiện chức năng của chi đó.
– Phương pháp phục hồi phạm vi vận động (ROM): Nhằm cải thiện khả năng vận động và giảm căng cơ (co cứng).
– Các công nghệ cũng có thể hỗ trợ, bao gồm điện kích thích, robot hỗ trợ, máy theo dõi hoạt động, và thực tế ảo.
Phương pháp điều trị sau đột quỵ vận động cưỡng bức
3.2. Nhận thức và cảm xúc
– Liệu pháp điều trị rối loạn nhận thức: Bao gồm liệu pháp nghề nghiệp và liệu pháp ngôn ngữ để cải thiện trí nhớ, khả năng xử lý thông tin, kỹ năng xã hội, và khả năng phán đoán.
– Liệu pháp điều trị rối loạn giao tiếp: Giúp bệnh nhân lấy lại khả năng nói, nghe, viết và hiểu ngôn ngữ.
– Đánh giá và điều trị tâm lý: Đánh giá và điều trị tâm lý để giúp bệnh nhân điều chỉnh cảm xúc và tối ưu hóa tinh thần.
– Các thuốc cũng có thể được sử dụng trong trường hợp cần thiết.
3.3. Các liệu pháp thử nghiệm
– Kích thích não bộ không xâm lấn: Một số nghiên cứu đang thử nghiệm kỹ thuật kích thích não bộ từ xa để cải thiện chức năng vận động.
– Các liệu pháp sinh học: Bao gồm kích thích thần kinh và các liệu pháp tế bào gốc đang được nghiên cứu và thử nghiệm.
– Phương pháp điều trị thay thế: Các liệu pháp như xoa bóp, liệu pháp thảo dược, châm cứu, và liệu pháp oxy đang được đánh giá hiệu quả.
Phục hồi chức năng sau đột quỵ não yêu cầu sự kết hợp của nhiều phương pháp và tư vấn bởi bác sĩ chuyên khoa. Việc tư vấn với các chuyên gia y tế là quan trọng để xác định phương pháp phù hợp nhất cho từng trường hợp cụ thể và đảm bảo rằng người bệnh được hỗ trợ tốt nhất trong quá trình phục hồi. | thucuc | 1,428 |
Diễn viên Thanh Sơn hết cảm giác “sợ” bệnh viện
Sức khỏe bản thân thật quý trọng và cần được chăm sóc
Sở hữu khuôn mặt điển trai với những vai diễn ấn tượng trên màn hình nhỏ, diễn viên Thanh Sơn là gương mặt tiêu biểu được rất nhiều khán giả ưa chuộng hiện nay. Mặc dù là một trong những gương mặt sáng giá của nhà hát Tuổi trẻ nhưng Thanh Sơn lại khá “nặng duyên” với phim truyền hình, một số bộ phim anh đã tham gia như: Nếp nhà, Máy bay ký sự, Hoa nở trái mùa, Chạm tay vào nỗi nhớ, Lời thì thầm từ quá khứ, Chỉ có thể là yêu… Và mới đây là vai diễn người chồng trong bộ phim “Nàng dâu Order”.
Mặc dù công việc bận rộn là vậy nhưng diễn viên Thanh Sơn vẫn luôn quan tâm đến sức khỏe của bản thân. Bởi với anh sức khỏe rất quý trọng, tuy nhiên nam diễn viên vẫn e ngại khi đến bệnh viện. Anh đã từng chia sẻ: “Ngày xưa thì Sơn có cảm giác khá là ngại khi đến bệnh viện, vì ở đó có thứ mùi đặc trưng mà người ta gọi với cái tên gần gũi dễ hiểu là mùi “bệnh viện” đó là mùi của thuốc khử trùng, mùi của bệnh tật”.
Đo chiều cao cân nặng là danh mục thăm khám diễn viên Thanh Sơn được tham gia
Hiểu được đặc thù nghề nghiệp của một người diễn viên bận rộn cùng thời gian sinh hoạt thất thường, diễn viên Thanh Sơn luôn quý trọng sức khỏe và coi sức khỏe là “chìa khóa” thành công để anh có nhiều cơ hội và tiềm năng phát triển sự nghiệp của mình.
Với gói khám này, diễn viên Thanh Sơn được thực hiện đầy đủ các danh mục trong gói khám bao gồm: Thăm khám và tư vấn với bác sĩ chuyên khoa, xét nghiệm máu chẩn đoán các rối loạn đông máu, xét nghiệm các chỉ số chức năng gan, chức năng thận, đường máu,…, chụp X quang tim phổi, điện tim, siêu âm ổ bụng và cuối cùng là nội soi tổng thể đường tiêu hóa. Với gói khám này sẽ giúp anh kiểm tra sức khỏe tổng quát và chẩn đoán chuyên sâu nhằm phát hiện sớm nhất dấu ấn ung thư đường tiêu hóa.
Trong suốt quá trình khám, diễn viên Thanh Sơn được đội ngũ nhân viên và điều dưỡng viên hướng dẫn hết sức tận tình. Đặc biệt, các bác sĩ tại bệnh viện là những người tận tâm, nhẹ nhàng thân thiện khiến anh luôn thoải mái và cười tươi trong suốt quá trình khám.
Kết thúc buổi thăm khám, kết quả sức khỏe của diễn viên Thanh Sơn trong “Nàng dâu Order” hết sức bình thường và không có gì bất thường. Tại buổi khám sức khỏe, nam diễn viên cảm giác rất thoải mái và có dành nhiều điều nhắn nhủ đối với tất cả mọi người đặc biệt là giới trẻ: “Mọi người đừng chủ quan về sức khỏe mà hãy tiến hành tầm soát ung thư sớm để lắng nghe cơ thể của mình, kịp thời đối phó với những dấu hiệu bất thường của cơ thể, ngăn chặn những yếu tố nguy cơ gây biến chứng nghiêm trọng”. | thucuc | 564 |
Bọc răng sứ Emax giá bao nhiêu?
Răng sứ Emax là một bước tiến quan trọng trong ngành phục hình răng thẩm mỹ. Được làm từ chất liệu cao cấp với khả năng chịu lực siêu bền, an toàn cho người sử dụng, răng sứ emax nhận được sự tin cậy tuyệt đối của khách hàng khi sử dụng. Chính vì lý do đó, những thông tin về loại răng này đặc biệt là bọc răng sứ Emax giá bao nhiêu là vấn đề đang được quan tâm.
1. Tìm hiểu về răng sứ emax
1.1 Xuất xứ của răng sứ Emax
Răng sứ Emax thuộc nhóm răng toàn sứ, không có kim loại. Cấu tạo của răng sứ Emax tương đối đặc biệt, cụ thể là phần khung sườn bên trong là những sợi gốm sứ thủy tinh thuần túy thay vì hợp kim thường thấy trong dòng răng sứ kim loại. Bên ngoài được phủ 5 lớp sứ cao cấp nên răng sứ Emax có độ thấu quang cao, tự nhiên như răng thật.
Răng sứ Emax được nghiên cứu và phát triển bởi SIROMA – tập đoàn nha khoa số 1 thế giới. Loại răng này ra đời giúp khắc phục hoàn toàn những nhược điểm của dòng răng sứ kim loại truyền thống, sẽ đảm bảo khả năng ăn nhai và thẩm mỹ tốt nhất.
Răng sứ Emax thuộc nhóm răng toàn sứ với cấu tạo khung sườn bên trong là những sợi gốm sứ thủy tinh thuần túy
1.2 Các loại răng sứ Emax
Hiện nay, dựa vào công nghệ sản xuất có hai loại răng sứ Emax:
– Răng sứ Emax Press: có khả năng chịu lực gấp 4 lần răng thật và có độ cảm biến thức ăn tốt và không bị tác động bởi đồ ăn nóng lạnh.
Nhờ vào các sợi gốm sứ thủy tinh nguyên chất trong khung sườn nên không gây ra hiện tượng kích ứng nào cho cơ thể, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
– Răng sứ Emax Zic là sứ Zirconia nguyên khối, có khả năng chống nứt gãy tốt. Răng sứ Emax Zirconia sẽ khít sát với cùi răng thật, hạn chế được tình trạng thức ăn bị dính vào gây ra hôi miệng và nhiều bệnh lý răng miệng khác.
2. Bọc răng sứ emax như thế nào?
2.1 Ưu điểm khi bọc răng sứ Emax
Răng sứ Emax có rất nhiều ưu điểm vượt trội như:
– Độ bền và độ chịu lực tốt: loại răng này có độ chịu lực lên tới 400 Mpa, cao gấp 4 lần răng thật. Thêm vào đó, răng sứ Emax được nung kết ở nhiệt độ trên 1350 độ C nên có khả năng chống nứt gãy tốt. Người làm răng có thể hoàn toàn yên tâm ăn uống, nhai cắn mà không hề lo răng bị nứt, vỡ.
– Màu sắc trắng sáng tự nhiên như thật: được cấu tạo phủ 5 lớp sứ Lithium Disilicate nên răng đạt được độ trong suốt tự nhiên như răng thật. Ngoài ra, bọc răng sứ Emax sẽ không làm đen viền nướu của người bệnh ngay cả khi trải qua thời gian sử dụng lâu.
– Lành tính với cơ thể do được chế tác từ 100 % sứ nha khoa nguyên chất. Răng không gây kích ứng lợi, má trong thời gian sử dụng.
– Tuổi thọ duy trì dài lâu có thể lên tới 15- 20 năm với điều kiện chăm sóc, vệ sinh tốt. Emax không bị oxi hóa hoặc nhiễm màu như các loại răng sứ cấp thấp khác.
2.2 Bọc răng sứ Emax giá bao nhiêu?
Răng sứ Emax che được màu răng thật ánh ra ngoài, tạo cảm giác tự nhiên nhất cho hàm răng nên chi phí phục hình bằng răng sứ này hơi cao.
Chi phí cho việc phục hình răng sứ Emax phụ thuộc rất nhiều vào yếu tố khác nhau. Số lượng răng phục hình là yếu tố quan trọng đầu tiên quyết định chi phí làm răng. Số lượng răng cần phục hình càng nhiều thì chi phí càng cao. Ngoài ra nếu người bệnh đang có vấn đề về răng miệng như mắc các bệnh lý nghiêm trọng thì sẽ phải thực hiện điều trị triệt để các bệnh này trước khi bọc răng sứ. Do đó, chi phí bọc răng sứ Emax cũng sẽ tăng lên.
Bọc răng sứ Emax giá bao nhiêu tiền phụ thuộc rất nhiều vào yếu tố khác nhau
– Bước 1: Thăm khám, chụp X – Quang kiểm tra sức khỏe răng miệng để tư vấn và đưa ra hướng giải quyết tốt nhất cho bệnh nhân.
– Bước 2: Vệ sinh và gây tê ngăn ngừa tình trạng lây nhiễm chéo và tạo cảm giác thoải mái trong suốt quá trình thực hiện.
– Bước 3: Mài cùi và lấy dấu răng sau khi xác định được vị trí răng và số lượng răng cần phục hình. Tùy vào tình trạng răng của mỗi người mà bác sĩ chuyên khoa sẽ mài tỷ lệ phù hợp nhất. Sau đó, bác sĩ sẽ lấy dấu mẫu hàm để tiến hành thiết kế và chế tạo mão sứ. Bệnh nhân cũng được gắn răng tạm để tránh viêm nhiễm khi ăn uống.
– Bước 4: Gắn răng sứ khít sát với răng thật, đảm bảo không cộm cấn, vướng víu trong quá trình ăn nhai.
Thời gian cho một ca bọc sứ thông thường vào khoảng 2 – 4 ngày, có thể dài hơn nếu bệnh nhân có vấn đề về răng miệng.
– Toàn bộ quá trình bọc răng sứ đều được sử dụng hệ thống máy móc thiết bị cao cấp bậc nhất hiện nay như CAD/CAM phát triển từ hệ thống Sirona (Đức), đèn hàn quang trùng hợp Litex (Mỹ), máy X-quang kỹ thuật số RSV (Pháp),…
– Bệnh nhân được đội ngũ y bác sĩ tay nghề cao, chuyên môn giỏi, giàu kinh nghiệm trực tiếp tư vấn và tiến hành bọc răng sứ. Không chỉ có vậy, các bác sĩ chuyên khoa luôn sát sao theo dõi sức khỏe bệnh nhân để đảm bảo không có bất kì tình huống ngoài ý muốn nào xảy ra.
| thucuc | 1,051 |
Điều trị ung thư vòm họng giai đoạn 3
Điều trị ung thư vòm họng giai đoạn 3 thường khó khăn hơn rất nhiều so với những giai đoạn đầu của bệnh vì lúc này ung thư đã lan rộng ra ngoài vòm họng, di căn đến các hạch bạch huyết.
1. Điều trị ung thư vòm họng giai đoạn 3 như thế nào?
Ung thư vòm họng phổ biến hàng đầu trong các bệnh ung thư vùng đầu cổ và ngày càng trẻ hóa. Do hạn chế về giải phẫu phẫu cũng như ý thức thức thăm khám sớm của người dân chưa được đề cao nên đa số người bệnh đều phát hiện khi ung thư đã ở giai đoạn muộn khiến việc điều trị khó khăn và cơ hội sống của người bệnh cũng giảm đi rất nhiều.
Ung thư vòm họng giai đoạn 3 có thể phát triển theo hướng:
Có thể bạn cần biết: triệu chứng ung thư vòm họng giai đoạn 3
Xạ trị là phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh nhân ung thư vòm họng các giai đoạn
Ngoài giai đoạn tiến triển ung thư, lựa chọn phương pháp điều trị ung thư vòm họng giai đoạn 3 còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác. Xạ trị là phương pháp điều trị phổ biến nhất cho mọi bệnh nhân ung thư vòm họng. Liều lượng cũng như thời gian xạ trị sẽ được bác sĩ chỉ định tùy từng trường hợp cụ thể. Ở giai đoạn này, bệnh đã có di căn hạch vì vậy hóa trị liệu thường được chỉ định kết hợp. Phẫu thuật cho bệnh nhân ung thư vòm họng nói chung ít phổ biến và chủ yếu nhằm mục đích lấy hạch còn sót lại sau điều trị xạ trị.
2. Tiên lượng sống cho bệnh nhân ung thư vòm họng giai đoạn 3
So với các bệnh ung thư thường gặp khác ở giai đoạn muộn, ung thư vòm họng giai đoạn 3 vẫn có cơ hội sống tốt hơn. Tiên lượng sống sau 5 năm chẩn đoán bệnh cho bệnh nhân ung thư vòm họng khoảng 62% nếu được điều trị với phác đồ tích cực.
TS. BS Lim Hong Liang trực tiếp lên phác đồ điều trị cho bệnh nhân ung thư vùng đầu cổ
Hiện nay, bệnh nhân ung thư vòm họng tại Việt Nam có cơ hội điều trị với bác sĩ Singapore – đất nước có nền khoa học y tế đi đầu trong điều trị bệnh ung thư mà không cần ra nước ngoài điều trị. Trực tiếp điều trị cho bệnh nhân ung thư vòm họng có TS. BS Lim Hong Liang. Ngoài kiến thức chuyên môn và điều trị chung các bệnh ung thư, BS Lim còn có quan tâm đặc biệt đến các bệnh ung thư vùng đầu cổ. | thucuc | 482 |
Nhận biết đột quỵ sớm qua 6 dấu hiệu điển hình nhất
Đột quỵ có thể gây tử vong và để lại những di chứng nặng nề cho sức khỏe, khả năng vận động và sinh hoạt của người bệnh. Trong cấp cứu đột quỵ, thời gian là yếu tố quyết định, nhận biết đột quỵ sớm và sơ cứu y tế giúp hạn chế nhiều hậu quả đáng tiếc.
1. Có những loại đột quỵ nào?
Đột quỵ chỉ tình trạng não bộ bị tổn thương nghiêm trọng do giảm máu cung cấp, khiến tế bào não bị thiếu hụt oxy, dinh dưỡng. Khi không được cấp máu trong vài phút, các tế bào não bắt đầu chết dần với số lượng ngày càng lớn. Tùy vào thời gian xử lý đột quỵ mà tế bào não tổn thương có thể phục hồi một phần hoặc chết hoàn toàn.
Đột quỵ là một trong những biến chứng tim mạch thường gặp nhất, cướp đi mạng sống của nhiều bệnh nhân mỗi năm. Những người được cấp cứu sớm, giữ được tính mạng thì nguy cơ di chứng cao, có thể liệt, giảm vận động hoặc giảm cử động ở một số cơ quan nhất định.
Theo nguyên nhân, có 2 loại đột quỵ chính gồm:
Đột quỵ do thiếu máu não
Đây là dạng đột quỵ phổ biến nhất, nguyên nhân dẫn đến biến chứng này là tình trạng tắc nghẽn động mạch, có thể do cục máu đông hoặc tắc hẹp mạch máu. Đột quỵ do thiếu máu não chiếm khoảng 85% các trường hợp đột quỵ, là dạng dễ phòng tránh nếu kiểm soát tốt yếu tố nguy cơ.
Đột quỵ do thiếu máu não thường gặp ở người béo phì, người rối loạn nhịp tim, bệnh mạch vành, xơ vữa động mạch,…
Đột quỵ chảy máu não
Trái ngược với đột quỵ do thiếu máu não, đột quỵ do chảy máu não có nguyên nhân là do rách thành động mạch, dẫn đến máu chảy vào nhu mô não hoặc não thất, khoang dưới nhện xung quanh não - chảy máu màng não.
2. Nhận biết đột quỵ sớm qua các dấu hiệu điển hình
Khi đột quỵ xảy ra, cứ mỗi phút lại có hàng triệu tế bào não chết do thiếu oxy và dinh dưỡng cung cấp từ máu. Can thiệp y tế càng sớm để nối thông tuần hoàn máu não giúp hạn chế tối đa tế bào não chết, tăng khả năng hồi phục. Vì thế, nhận biết đột quỵ sớm rất quan trọng, các dấu hiệu bao gồm:
2.1. Dấu hiệu thị lực
Đột quỵ thường ảnh hưởng đến thị lực của người bệnh, gây hiện tượng nhìn mờ một hoặc cả hai bên mắt, giảm thị lực,… Song dấu hiệu thị lực này không rõ ràng, chỉ có bản thân người bệnh cảm thấy song cùng với dấu hiệu đột quỵ khác, rất khó để bệnh nhân tự gọi cấp cứu hay tìm đến sự giúp đỡ.
2.2. Dấu hiệu ở mặt
Dấu hiệu ở mặt là một trong những dấu hiệu sớm và đặc trưng nhất của đột quỵ, quan sát mặt người bệnh thấy có biểu hiện thiếu cân xứng, nhân trung hơi lệch sang một bên, méo miệng, nếp mũi má bên yếu bị rũ xuống,… Đặc biệt khi bệnh nhân cười hoặc nói sẽ thấy rõ miệng và mặt thiếu cân xứng, đây là hậu quả tổn thương não do đột quỵ gây ra.
2.3. Dấu hiệu ở giọng nói
Ở người bệnh đột quỵ, triệu chứng ở giọng nói có thể xuất hiện như: nói ngọng bất thường, khó nói, miệng mở khó, môi lưỡi bị tê cứng,… khiến người bệnh rất khó khăn để phát âm.
Nếu nghi ngờ bản thân gặp phải tình trạng này, hãy tự kiểm tra bằng cách lặp đi lặp lại một cụm từ, nếu nói líu, dùng từ sai hoặc không thể phát âm, khả năng cao đây là dấu hiệu sớm của đột quỵ.
2.4. Dấu hiệu yếu tay hoặc chân
Tình trạng yếu tay hoặc chân do đột quỵ thường xảy ra ở một bên cơ thể, cảm giác yếu và tê bì đột quột rất rõ ràng. Nếu đột quỵ gây tổn thương vùng não phải, tay chân bên trái cơ thể sẽ bị ảnh hưởng và ngược lại.
Có thể tự kiểm tra khả năng cử động tay chân của người bệnh bằng các động tác đơn giản như nhấc tay, nhấc chân, cử động đơn giản,… Hãy dang hai cánh tay rộng ra trong 10 giây, nếu không thể kiểm soát 1 bên cánh tay khiến nó rơi xuống thì khả năng cao đây là tình trạng yếu cơ - dấu hiệu của đột quỵ.
2.5. Dấu hiệu nhận thức
Tế bào não bị tổn thương sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức, dấu hiệu nhận biết như: rối loạn trí nhớ, ù tai, không nhận thức được,…
2.6. Dấu hiệu thần kinh
Đau nhức đầu dữ dội là triệu chứng rõ ràng nhất, xuất hiện sớm nhất của chứng đột quỵ. Cơn đau có thể khiến người bệnh không thể đứng vững, buồn nôn, nôn mửa,…
Bên cạnh những dấu hiệu nhận biết đột quỵ sớm thường gặp này, bệnh nhân đột quỵ có thể gặp một số vấn đề khác tùy theo vùng não bị tổn thương như: tự nhiên thấy chóng mặt, yếu một bên cơ mặt, đau đầu nặng, tim đập nhanh, khó thở,…
3. Phòng ngừa đột quỵ như thế nào?
Phòng ngừa đột quỵ là cần thiết bởi biến chứng này xảy ra sẽ gây di chứng rất nặng nề cho sức khỏe, thậm chí đe dọa đến tính mạng của người bệnh. Nhất là các đối tượng nguy cơ cao như: người trên 50 tuổi, người béo phì, mắc bệnh tim mạch, xơ vữa động mạch,… nên chủ động phòng ngừa đột quỵ bằng các biện pháp sau:
Kiểm soát cholesterol trong máu.
Ổn định đường huyết.
Ổn định huyết áp.
Bỏ rượu bia, thuốc lá, các chất kích thích mạnh.
Thường xuyên thể dục thể thao rèn luyện sức khỏe.
Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh, nhiều rau xanh, hạn chế muối, dầu mỡ và cholesterol từ động vật.
Kiểm soát cân nặng ổn định trong mức tiêu chuẩn.
Nhận biết sớm đột quỵ giúp bệnh nhân được phát hiện, cấp cứu sớm trong khoảng thời gian vàng - nghĩa là 3 giờ đầu tiên khi đột quỵ. Lúc này, khả năng phục hồi vùng não bị đột quỵ rất cao, giảm nguy cơ để lại di chứng nặng. | medlatec | 1,080 |
Phòng thoái hóa khớp bàn và ngón tay
Tuổi càng cao thì bệnh thoái hóa khớp bàn và ngón tay càng dễ phát triển, nhất là nữ giới.
Tuổi càng cao thì bệnh thoái hóa khớp bàn và ngón tay càng dễ phát triển, nhất là nữ giới. Bệnh tuy không nguy hiểm đến tính mạng nhưng đau, hạn chế vận động gây ảnh hưởng nhiều trong sinh hoạt và cuộc sống hàng ngày.
Ai có nguy cơ mắc bệnh?
Bệnh thường xảy ra ở người trưởng thành, đặc biệt là người cao tuổi (NCT), trong đó nữ giới chiếm tỷ lệ khoảng 2/3. Nguyên nhân chủ yếu là do tuổi tác, một phần do đặc thù nghề nghiệp (nữ giới) và thiếu hụt canxi. Tuổi đời càng càng cao thì bệnh càng gia tăng do hiện tượng lão hóa các chức năng của cơ thể, đặc biệt đối với nữ giới do suy giảm lượng hormon sinh dục. Sự thoái hóa khớp là do lượng máu đến nuôi dưỡng vùng khớp nói chung và khớp bàn tay, ngón tay nói riêng giảm sút một cách đáng kể và từ từ làm cho tổ chức sụn khớp thiếu chất dinh dưỡng. Sự thiếu hụt ngày càng gia tăng thì sức chịu đựng của sụn khớp ngày càng giảm bởi các tác động hàng ngày, liên tục lên khớp. Những người phải làm việc nhiều như phụ nữ làm công việc nội trợ (giặt giũ, lao động tay chân... ), béo phì, gia tăng trọng lượng... khi về già càng dễ mắc bệnh. Sự thoái hóa khớp cũng hay gặp ở bàn tay, ngón tay nào mà NCT vận động nhiều hơn. Nếu NCT thuận tay phải thì khớp bàn tay phải và khớp các ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa cũng sẽ dễ bị thoái hóa hơn và biểu hiện nặng hơn so với các khớp bàn tay trái. Trong các trường hợp viêm đa khớp dạng thấp ở NCT thì thoái hóa khớp cổ tay, bàn tay, ngón tay cũng chiếm tỷ lệ cao hơn. Một nguyên nhân khác là do sự thiếu hụt canxi, đặc biệt là phụ nữ ở tuổi tiền mãn kinh và mãn kinh. Bệnh cũng có thể gặp ở NCT sau chấn thương, gãy xương, viêm khớp dạng thấp, bệnh gút, đái tháo đường. Ngoài ra, thói quen ít vận động ở NCT càng tạo điều kiện cho các bệnh ở khớp phát triển, trong đó có thoái hóa khớp bàn tay, cổ tay...
Biểu hiện của thoái hóa khớp bàn, ngón tay
Triệu chứng nổi bật là đau, cứng khớp. Đau xảy ra khi vận động, gọi là đau kiểu cơ học và giảm đau khi các khớp được nghỉ ngơi (không cử động, không vận động). Đau không dữ dội mà thông thường chỉ ở mức nhẹ hoặc trung bình, kéo dài khoảng từ 15 - 30 phút, có khi lâu hơn. Ngoài khớp bị đau, đôi khi còn bị sưng nhẹ. Cứng khớp thường biểu hiện rất rõ ràng, xuất hiện lúc mới ngủ dậy buổi sáng sớm hoặc sau giấc ngủ buổi trưa. Người bệnh khó cử động bàn tay hoặc cử động không mềm mại, uyển chuyển, dần dần khó thực hiện các thao tác trong sinh hoạt hàng ngày như cầm nắm đồ vật không chắc (có khi bị rơi đồ vật), các cơ ở bàn tay, ngón tay bị teo nhỏ dần và các khớp bị biến dạng.
Để chẩn đoán bệnh thoái hóa khớp bàn tay, ngón tay thì ngoài các triệu chứng lâm sàng còn có thể chụp Xquang, chụp CT hoặc cộng hưởng từ, tốc độ máu lắng, xác định yếu tố dạng thấp RF (Rheumatoid Factor)...
Phòng ngừa sao cho hiệu quả?
Khi đã được xác định thoái hóa khớp bàn và ngón tay, NCT cần khám bệnh định kỳ để được điều trị sớm. Dùng thuốc phải có chỉ định của bác sĩ, không tự động mua thuốc dùng vì thuốc điều trị thoái hóa khớp có nhiều tác dụng không mong muốn mà NCT không thể biết hết được.
Muốn phòng bệnh có hiệu quả, những NCT có nguy cơ cao bị thoái hóa khớp bàn tay, cổ tay (phụ nữ đã và đang làm việc chân tay nhiều, những người nội trợ... ) nên tránh lao động nặng. Khi làm việc cần có thời gian để bàn tay nghỉ ngơi, không làm việc liên tục nhiều giờ liền. Trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong lao động nếu có máy móc thay thế cho bàn tay thì nên tận dụng (ví dụ máy rửa bát đĩa, cối xay thịt... ). Buổi sáng ngủ dậy nên tập thể dục nhẹ nhàng các khớp cổ tay, bàn tay và ngón tay như múa, vẩy tay... Nếu có điều kiện nên ngâm bàn tay vào nước muối sinh lý, ấm, mỗi ngày 2 lần (sáng và tối trước khi đi ngủ), mỗi lần khoảng 10 phút. Tránh để thừa cân béo phì bằng chế độ dinh dưỡng hợp lý và năng vận động cơ thể. | medlatec | 842 |
Công dụng của thuốc Balsalazide
Thuốc Balsalazide được sử dụng trong điều trị bệnh viêm loét đại tràng, bệnh Crohn. Tuy nhiên, thuốc Balsalazide có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Balsalazide người bệnh cần tìm hiểu kỹ thông tin đồng thời tuân thủ chỉ định của bác sĩ trong quá trình điều trị.
1. Balsalazide là thuốc gì?
Balsalazide là thuốc gì? Thuốc Balsalazide bao gồm hợp chất mesalazine được liên kết với phân tử chất mang 4-aminobenzoly b alanine thông qua liên kết azo. Quá trình khử azo của vi khuẩn sẽ giải phóng lả hợp chất mesalazine như một chất chuyển hoá có hoạt tính ở ruột kết. Hơn nữa hợp chất này còn có tác dụng như chất chống viêm đường ruột tại chỗ trên niêm mạc đại tràng. Và cơ chế hoạt động chính xác của hợp chất mesalazine mặc dù vẫn chưa được trình bày rõ ràng, nhưng khi hợp chất mesalazine kết hợp với Balsalazide góp phần tạo nên tác dụng của thuốc.Mesalazine còn ức chế sycloozzygenase, tạo thành prostaglandin trong đại tràng. Chính vì vậy, thuốc Balsalazide có tác dụng ức chế tại chỗ chống lại việc sản xuất các chất chuyển hoá của acid arachidonic thường tăng ở những người bệnh mắc viêm ruột mãn tính.
2. Balsalazide công dụng là gì?
Thuốc Balsalazide được chỉ định trong điều trị các trường hợp viêm loét đại trang và mắc bệnh Crohn. Ngoài ra, thuốc Balsalazide còn giúp giảm nhẹ các triệu chứng liên quan đến tiêu chảy, chảy máu trực tràng và đau dạ dày. Tuy nhiên thuốc Balsalazide cũng chống chỉ định với những đối tượng quá mẫn cảm với các thành phần của thuốc, hoặc những đối tượng có tiền sử quá mẫn với salicylat, suy gan nặng, suy thận ở mức độ vừa và nặng, phụ nữ đang có thai và phụ nữ nuôi con bú.
3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Balsalazide
Thuốc Balsalazide công dụng được chỉ định trong cả điều trị bệnh tích cực và điều trị duy trì.Với trường hợp điều trị bệnh tích cực thuốc Balsalazide được chỉ định sử dụng với liều lượng 2.25 gam Balsalazide dinatri tương ứng với 3 viên và sử dụng 3 lần mỗi ngày cho đến khi thuyên giảm triệu chứng hoặc có thể sử dụng tối đa trong 12 tuần. Ngoài ra, người bệnh có thể sử dụng đồng thời với steroid trực tràng trong trường hợp cần thiết.Với trường hợp điều trị duy trì thì sử dụng thuốc Balsalazide với liều khởi đầu là 1.5 gam Balsalazide dinatri tương ứng với 2 viên và sử dụng dụng này hai lần. Liều Balsalazide có thể được điều chỉnh dựa vào phản ứng đáp ứng trên từng bệnh nhân và có thể có một số lợi ích bổ sung với liều khuyến nghị lên đến 6 gam mỗi ngày.Trường hợp điều trị cho bệnh Crohn được khuyến nghị với liều sử dụng có thể từ 2 đến 6 gam mỗi ngày.Cần lưu ý: Liều điều trị khuyến cáo ở trên cho thuốc Balsalazide chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Balsalazide, người bệnh cần được chỉ định của bác sĩ.Nếu người bệnh sử dụng thuốc Balsalazide quên liều hãy sử dụng liều quên khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Tuy nhiên, khoảng cách giữa liều quên và liều tiếp theo quá gần nhau thì hãy bỏ qua liều quên. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều thuốc Balsalazide, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc.
4. Tác dụng phụ không mong muốn thuốc Balsalazide
Thuốc Balsalazide có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị chẳng hạn như kích động, hoang mang, muộn phiền, nước tiểu có màu sẫm, hàm lượng nước tiểu giảm.Ngoài ra, một số trường hợp có thể gặp triệu chứng đau bàng quang, nước tiểu đục, đi tiểu khó, nóng rát và thậm chí gây đau, da nhợt nhạt, khó thở, chảy máu hoặc bầm tím bất thường...
5. Tương tác của thuốc Balsalazide
Thuốc Balsalazide tương với các thuốc khác:Thuốc Balsalazide bao gồm các chất chuyển hóa acetyl được bài tiết tích cực ở ống thận với mức độ cao. Vì vậy nồng độ thuốc được kê đơn trong huyết tương có thể được thải trừ theo đường này đồng thời với trường hợp này cần lưu ya khi sử dụng thuốc có khoảng điều trị hẹp như methotrexate. Tuy nhiên trong Balsalazide mesalazine và N-acetyl mesalazin là salicylat về mặc hoá học thì đặc tính và động học của chúng có khả năng tương tự như salicylate đồng thời khó xảy ra tương tác với acid acetylsalicylic.Thuốc Balsalazide được sử dụng đồng thời với sulphasalazine sẽ giảm sự hấp thu digoxin.Thuốc Balsalazide có chứa Mesalazine ức chế thiopurine methyltransferase. Vì vậy với những bệnh nhân đang sử dụng azathioprine hoặc 6-mercaptopurine nên thận trọng khi sử dụng đồng thời với thuốc Balsalazide. Bởi vì có thể sự kết hợp này sẽ làm tăng khả năng rối loạn thần kinh máu. Bên cạnh đó,, Balsalazide nên được sử dụng thận trọng với các trường hợp mắc bệnh hen suyễn, rối loạn chảy máu, suy thận nhẹ hoặc những người đã từng mắc bệnh gan. Khi sử dụng thuốc Balsalazide người bệnh cần theo dõi chức năng thận trước khi uống, sau 3 tháng điều trị và kiểm tra định kỳ hàng năm. Trong thời gian điều trị với thuốc Balsalazide thì công thức máu, phân tích nước tiểu nên được thực hiện. Bởi vì những trường hợp bệnh nhân sử dụng Balsalazide nên được báo cáo trường hợp chảy máu không nguyên nhân, bầm tím, ban xuất huyết...xảy ra trong quá trình điều trị. Hoặc có thể cần thực hiện công thức máu và ngưng sử dụng thuốc Balsalazide nếu nghi ngờ có tình trạng rối loạn đông máu. | vinmec | 1,000 |
Công dụng thuốc Setpana
Setpana là thuốc được sử dụng phổ biến trong điều trị nhiễm trùng hô hấp, viêm nang lông, viêm thận, viêm tử cung cùng một số bệnh lý nhiễm khuẩn khác do vi khuẩn nhạy cảm với Cefdinir gây ra. Tùy vào mức độ bệnh lý, độ tuổi mà bệnh nhân cần chú ý sử dụng thuốc với liều dùng phù hợp.
1. Setpana là thuốc gì?
Setpana có chứa thành phần chính là hoạt chất Cefdinir. Đây là kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, có khả năng diệt khuẩn hiệu quả nhờ ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn.Theo các tài liệu nghiên cứu, Cefdinir có phổ hoạt tính rộng kháng nhiều vi khuẩn Gram âm như Haemophilus influenzae, Haemophilus parainfluenzae, Moraxella catarrhalis. Ngoài ra là khả năng hoạt động tốt trên các loại vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae (chủng nhạy cảm với penicillin), Streptococcus pyogenes.
2. Chỉ định và chống chỉ định
2.1. Chỉ định
Với cơ chế hoạt động trên, thuốc Setpana thường được chỉ định trong điều trị nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây nên:Người mắc nhiễm khuẩn tai mũi họng, viêm phế quản, viêm phổi.Người mắc nhiễm khuẩn tiết niệu, sinh dục hoặc bệnh lậu không biến chứng.Hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn trong sản, phụ khoa, nhiễm khuẩn ngoài da và tổ chức mô mềm.Sử dụng thuốc trong dự phòng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật.
2.2. Chống chỉ định
Không dùng thuốc Setpana cho những người quá mẫn với kháng sinh nhóm Cephalosporin tiêu biểu như: Cefaclor (Raniclor), cefadroxil (Duricef), cefadroxil (Duricef), cefprozil (Cefzil), ceftibuten (Cedax), cefditoren (Spectracef), ceftibuten (Cedax), cephalexin (Keflex), cephradine (Velosef), cefpodoxime (Vantin).
3. Liều dùng và cách dùng Setpana
3.1. Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Mỗi lần uống 1 viên Setpana, ngày uống 2 lần, mỗi lần cách nhau 12 giờ, thời gian điều trị kéo dài từ 5 đến 10 ngày hoặc theo sự chỉ dẫn của thầy thuốc.Trẻ em từ 6 tháng đến 12 tuổi: Sử dụng Setpana với liều thông thường là 14mg/ kg/ ngày ( tối đa 600mg/ ngày).Bệnh nhân suy thận: Có độ thanh thải < 30ml/ phút, sử dụng Setpana với liều dùng 300mg/ lần/ ngày.
3.2. Cách dùng
Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén nên bạn hãy nuốt toàn bộ viên thuốc với nước, không nên phá vỡ, nhai hoặc nghiền nát. Người bệnh cần sử dụng thuốc này cho đến khi hết liều lượng quy định, ngay cả khi triệu chứng đã giảm hoặc điều trị hoàn toàn. Việc ngừng dùng thuốc quá sớm có thể sẽ tạo điều kiện để vi khuẩn tiếp tục phát triển, dẫn đến tình trạng nhiễm trùng tái phát.Ngoài ra, bạn chú ý không nên tự tăng liều, giảm liều, dùng lâu hơn thời gian quy định của bác sĩ.
4. Tác dụng phụ
Setpana thường ít gây tác dụng phụ cho người dùng thuốc. Một số trường hợp ghi nhận dấu hiệu buồn nôn, nôn, đau bụng, rối loạn dạ dày, biếng ăn, táo bón. Ngoài ra, đôi khi bệnh nhân xuất hiện cảm giác nhức đầu, chóng mặt, viêm miệng, nhiễm nấm. Qua xét nghiệm một số người bệnh có dấu hiệu thiếu vitamin K, vitamin nhóm B; giảm bạch cầu, tăng men gan, tăng BUN.Một số tác dụng phụ cực hiếm gặp gồm quá mẫn, viêm ruột, viêm phổi kẽ.
5. Tương tác thuốc
Setpana có thể tương tác với các loại thuốc bổ sung sắt và thức ăn có chứa sắt, Antacid (chứa nhôm hoặc magnesi) làm giảm khả năng hấp thu thuốc nên bạn cần chú ý dùng 2 thuốc cách nhau khoảng 2 giờ.Setpana dùng chung với Probenecid sẽ làm tăng hấp thu thuốc và kéo dài thời gian bán thải thuốc.
6. Thận trọng khi dùng Setpana
Cần thận trọng khi sử dụng Setpana cho người có tiền sử quá mẫn cảm với nhóm penicillin, có tiền sử xuất hiện phản ứng dị ứng, như bị hen phế quản, phát ban hoặc mày đay.Người có rối loạn nặng về thận, độ thanh thải creatinin < 30m. L/phút cần được tùy chỉnh liều dùng.Khi sử dụng thuốc Setpana cho bệnh nhân cao tuổi, cần phải điều chỉnh liều lượng và khoảng cách dùng để đảm bảo an toàn.Trên đây là những thông tin về thuốc Setpana, nếu như có bất kỳ thắc mắc nào về liều dùng hoặc cách sử dụng, các bạn hãy hãy liên hệ bác sĩ để được tư vấn tốt nhất. | vinmec | 760 |
Phân đen lẫn máu – coi chừng ung thư dạ dày
Phân đen lẫn máu có thể là dấu hiệu cảnh báo cơ thể đang gặp vấn đề viêm loét dạ dày, chảy máu đường mật, viêm túi thừa… và không loại trừ nguyên nhân ung thư dạ dày.
Phân đen lẫn máu – chớ coi thường
Phân đen lẫn máu là tình trạng bệnh nhân đi ngoài kèm hiện tượng lẫn máu trong phân. Bình thường, phân đen trong một số trường hợp do cách ăn uống hay một số loại thuốc tuy nhiên phân đen cũng là dấu hiệu biểu hiện nhiều bệnh lý, trong đó có cả ung thư đường tiêu hóa.
Đi ngoài có phân đen lẫn máu có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh nguy hiểm
Máu có thể chảy từ bất kì phần nào của hệ tiêu hóa, từ miệng xuống hậu môn, bất kì chấn thương hay tổn thương gây chảy máu có thể dẫn đến việc bài tiết phân qua máu. Tùy thuộc vào tổn thương, mức độ và thời gian xuất huyết mà màu sắc phân có sự thay đổi.
Phân lẫn máu đen có thể bắt nguồn từ một số nguyên nhân như:
Trong số các nguyên nhân có thể dẫn đến tình trạng phân đen lẫn máu thì ung thư dạ dày là bệnh lý ác tính đặc biệt nguy hiểm. Hãy cảnh giác bệnh ung thư dạ dày nếu bạn có kèm theo nhiều dấu hiệu nghi ngờ bệnh khác như:
Tham khảo kỹ hơn: triệu chứng ung thư dạ dày
Chẩn đoán ung thư dạ dày như thế nào?
Ung thư dạ dày rất nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm và tiến hành điều trị kịp thời. Để chẩn đoán chính xác bệnh ung thư dạ dày, các bác sĩ thường phải kết hợp nhiều phương pháp khác nhau:
Nội soi dạ dày phát hiện những bất thường sớm ở dạ dày
Phân đen lẫn máu nhiều khi không lành như bạn tưởng nên ngay khi có dấu hiệu bệnh bất thường này, bạn cần đến bệnh viện để được bác sĩ khám chẩn đoán và điều trị bệnh kịp thời. | thucuc | 367 |
Mổ sỏi thận mất bao lâu thì khỏi hẳn? – Góc giải đáp
Mổ sỏi thận mất bao lâu thì khỏi hẳn là vấn đề ai cũng băn khoăn. Nhiều bệnh nhân mắc sỏi khi có chỉ định mổ đều hoang mang, lo lắng. Vậy, sỏi thận vì sao phải mổ và mất bao lâu để lành?
1. Sỏi thận vì sao cần phải mổ?
Trước khi biết được mổ sỏi thận mất bao lâu thì lành hẳn, người bệnh cần biết tính cần thiết và những trường hợp áp dụng mổ sỏi.
Sỏi thận tưởng chừng như vô hại và hầu hết người bệnh thường bỏ qua khi chúng không gây triệu chứng cụ thể. Tuy nhiên, khi sỏi di chuyển và cọ xát trong hệ tiết niệu, khi đó sỏi đã gây nên hậu quả nặng nề. Việc chần chừ điều trị sẽ gây nên những biến chứng nguy hiểm như tắc nghẽn đường tiểu, vô niệu, ứ nước… Từ đó lâu dần dẫn đến suy thận, thậm chí hỏng thận và phải cắt bỏ.
Sỏi thận ở giai đoạn đầu điều trị khá đơn giản. Khi sỏi còn nhỏ, người bệnh có thể dùng thuốc, kết hợp thay đổi ăn uống để đẩy sỏi ra theo đường tiểu.
Khi sỏi xác định không thể ra ngoài theo đường tiểu, bác sĩ mới tiến hành chỉ định các phương pháp khác ngoài nội khoa. Thông thường sẽ là tán sỏi công nghệ cao như tán ngoài cơ thể, tán nội soi ngược dòng, tán sỏi qua da… Những phương pháp này đều được ứng dụng rất phổ biến vì tính an toàn, hiệu quả và không cần mổ.
Tuy nhiên, những phương pháp nói trên thường được áp dụng khi sỏi thận không quá lớn, chưa gây biến chứng và chức năng thận còn nguyên vẹn. Khi sỏi đã gây nhiều biến chứng nguy hiểm, thận có nguy cơ hỏng… thì mổ mở là phương pháp cuối cùng được áp dụng. Việc mổ mở trong trường hợp này sẽ giúp bệnh nhân khơi thông tắc nghẽn, xử lý biến chứng và gắp sỏi ra ngoài.
Sỏi thận cần mổ khi xuất hiện biến chứng cần xử lý gấp, sỏi quá lớn không thể giải quyết bằng các phương pháp khác
2. Mổ sỏi thận mất bao lâu thì lành?
Mổ sỏi thận được dùng để xử lý những tình huống mắc sỏi cấp độ nặng. Tức là sỏi đã gây biến chứng, sỏi san hô quá lớn, hệ tiết niệu đã bị tổn thương… Do đó thời gian hồi phục phải kéo dài hơn rất nhiều so với các phương pháp hiện địa khác. Chưa kể, vết mổ phanh cũng sẽ khiến bệnh nhân mất nhiều thời gian để lành lại hơn.
Thông thường, người bệnh mất 7 – 10 ngày để nằm viện quan sát tình hình. Chỉ khi xác nhận ổn định mới được xuất viện sau đó. Cũng có trường hợp thời gian nằm viện ngắn hơn nhưng điều đó phụ thuộc rất lớn vào thể trạng và sức khỏe của mỗi người.
Sau khi xuất viện, do vết mổ hở sẽ chưa thể đóng vảy, người bệnh vẫn cần nghỉ ngơi tại nhà thêm ít nhất là 1 tuần. Trong thời gian này, người bệnh không hoạt động mạnh, không đi lại nhiều để tránh ảnh hưởng đến vết thương.
Mổ sỏi thận mất bao lâu hồi phục tùy thuộc vào cách phẫu thuật, chế độ chăm sóc và dinh dưỡng
3. Lưu ý sau mổ sỏi thận
3.1. Lưu ý khi nằm viện
Một số điều cần lưu ý trong quá trình chăm sóc tại bệnh viện đó là:
– Lưu ý khi sử dụng ống thông tiểu: Các bệnh nhân sau mổ sỏi thận đều cần sử dụng ống thông tiểu, ít nhất là trong 2 – 3 ngày đầu. Riêng đối với những bệnh nhân đã lớn tuổi, sức khỏe kém… thường phải dùng ống thông cho đến khi có thể tự chủ trong vận động. Ống thông có thể rút sớm, cũng có thể rút muộn hơn phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của mỗi người.
– Theo dõi hoạt động dẫn lưu: Những vấn đề cần quan sát thật kỹ sau khi mổ sỏi đó là màu sắc nước tiểu, lượng nước tiểu, có mủ hay không, lẫn máu nhiều không. Nếu có điều gì bất thường trong quá trình dẫn lưu thì cần báo ngay cho bác sĩ.
– Với vết mổ, cần nhẹ nhàng và theo dõi sát sao. Nếu có gì bất thường cần báo ngay cho bác sĩ.
– Bệnh nhân cần được cắt chỉ trước khi xuất viện với trường hợp mổ hở lấy sỏi.
– Cần hỏi ý kiến bác sĩ về chế độ ăn uống, chăm sóc sau mổ, theo dõi biến chứng và các hiện tượng lạ
– Cần chốt lịch tái khám với bác sĩ để xác nhận tình trạng ổn định sau khi mổ sỏi
Mổ sỏi thận cần chú ý chăm sóc vết mổ và dinh dưỡng sau phẫu thuật
3.2. Lưu ý khi xuất viện về nhà
– Chăm sóc vết mổ: Vết mổ sau khi cắt chỉ và về nhà vẫn chưa thể khép miệng ngay được. Do đó, trong giai đoạn này người bệnh vẫn cần đặc biệt lưu ý để chăm sóc cho vết mổ chóng lành. Đồng thời, chỉ một lơ là cũng có thể khiến vết mổ nhiễm khuẩn và rất lâu mới hồi phục. Bệnh nhân cần thay băng thường xuyên 1 – 2 lần/ ngày. Vệ sinh vết mổ nhẹ nhàng, tránh đụng nước. Nếu vết mổ chảy máu, có mủ, bệnh nhân sốt cao, khó thở… cần cấp cứu ngay vì đây có thể là dấu hiệu nhiễm trùng.
– Vận động sau mổ: Sau mổ mở, bệnh nhân cần dành thời gian nghỉ ngơi trong thời gian đầu. Vết thương cần tránh va chạm và tác động mạnh. Khi vết mổ bắt đầu khép lại và bớt đau, bệnh nhân có thể di chuyển nhẹ nhàng. Tuy nhiên, bệnh nhân nên ở nhà trong giai đoạn đầu vì khi ra ngoài có thể dễ bị va chạm và ảnh hưởng đến vết thương.
– Rèn luyện sức khỏe sau phẫu thuật mổ mở: Khi vết thương đã lành và khép miệng, người bệnh có thể tích cực vận động để chóng hồi phục sức khỏe. Những bài tập đơn giản được khuyến khích như đi bộ, hít thở, tập yoga… Đồng thời, cần chú ý bổ sung dinh dưỡng với 4 nhóm dưỡng chất đầy đủ.
Mổ sỏi thận mất bao lâu để lành hẳn sẽ phụ thuộc rất lớn vào chuyên môn, kinh nghiệm bác sĩ để thực hiện ca phẫu thuật thành công. Song song đó, người bệnh cần tuân thủ chỉ định điều trị và sau điều trị, bổ sung dinh dưỡng để nhanh hồi phục hơn. | thucuc | 1,162 |
Nữ sinh viên 21 tuổi “choáng váng” với chẩn đoán ung thư buồng trứng trái
Nữ sinh viên, 21 tuổi, thấy bụng to lên nhanh và tức bụng trong vòng 20 ngày.
Chẩn đoán ung thư buồng trứng sau 20 ngày bụng to bất thường
Đó là trường hợp bệnh nhân
Nguyễn Thị T* (21 tuổi, Hà Nội). Chia sẻ tiền sử, bệnh nhân cho biết: Kinh nguyệt đều, chu kì kinh 28 ngày, số lượng kinh nguyệt bình thường và không có khí hư. Kèm theo cảm giác đầy bụng, khó tiêu, ợ hơi, không ợ chua, buồn nôn, không nôn, nhưng do thấy vòng bụng to lên nhanh trong 20 ngày, kèm theo cảm giác khó chịu.
Sau thăm khám, thấy vòng bụng to lên 5cm trong 20 ngày và các biểu hiện trên, bác sĩ Đoàn Thu Hương - Chuyên khoa Ung bướu nhận định đây là một trường hợp nghi ngờ ung thư và đặc biệt lại gặp ở bệnh nhân trẻ tuổi, lượng dịch màng bụng rất nhiều.
Dựa vào những triệu chứng bất thường đó, bác sĩ đã chỉ định bệnh nhân làm các xét nghiệm chuyên sâu đầy đủ gồm: xét nghiệm CA 12-5, beta-h
CG, AFP, cell block dịch màng bụng, MRI ổ bụng,…
Với quy trình dịch vụ diễn ra khoa học, đơn giản cùng việc trang bị đồng bộ tất cả hệ thống máy móc hiện đại của tất cả các chuyên khoa, tất cả các thăm khám, chẩn đoán của bệnh nhân đã được diễn ra nhanh chóng.
Hình ảnh khối u trên siêu âm.
Kết quả siêu âm ổ bụng: Buồng trứng trái dính liền với nhu mô buồng trứng có khối kích thước 136x85x132mm, bên trong bao gồm tổ chức đặc và nang, vách, có tín hiệu mạch trên siêu âm doppler.
Các kết quả xét nghiệm tăng bất thường như AFP: 1772.20 (bình thường 0-8.78
ng/m
L), CA 125 tăng: 754.90 (bình thường 0-35 U/m
L), HE4 tăng: 94.70 (bình thường <70.0pmol/L), nhưng xét nghiệm beta-h
CG không tăng: 0.10 (0-5.0 U/L).
Kết quả MRI ổ bụng: Hình ảnh K buồng trứng trái, dịch ổ bụng, dịch màng phổi.
Vì vậy, bác sĩ kết luận bệnh nhân bị ung thư biểu mô buồng trứng trái loại tế bào mầm.
Phát hiện, điều trị sớm ung thư buồng trứng - cơ hội kéo dài sự sống
Ung thư buồng trứng nếu được điều trị sớm cơ hội sống thêm 5 lên tới 73%, nếu muộn chỉ còn 5%.
Trước kết quả bất thường, bệnh nhân Nguyễn Thị T đã được chuyển tới Bệnh viện K Trung ương. Với kết quả sinh thiết kết luận u túi noãn hoàng (yolk sac tumor) của Bệnh viện K nên bệnh nhân đã được phẫu thuật ngay sau đó.
Trường hợp bệnh nhân Nguyễn Thị T
hiện tuổi đời còn quá trẻ, thậm chí em chưa có người yêu, chúc em luôn mạnh mẽ vượt qua giai đoạn gian nan điều trị ở phía trước.
Nói về thông tin bệnh ung thư buồng trứng, bác sĩ Đoàn Thu Hương cho biết: Ung thư buồng trứng phổ biến thứ hai trong các bệnh ung thư phụ khoa ở nữ giới, chỉ sau ung thư cổ tử cung. Thời gian kéo dài dự sống phụ thuộc vào giai đoạn phát hiện bệnh, thông thường tiên lượng sống thêm 5 năm giai đoạn I, II, II, IV lần lượt là 73%, 45%, 21%, 5%.
Tuy nhiên, có đến 70% nữ giới phát hiện ung thư buồng trứng khi bệnh đã ở giai đoạn muộn khiến việc điều trị gặp rất nhiều khó khăn, gây vô sinh và nguy cơ tử vong cao cho nữ giới.
Vì vậy, để được phát hiện bệnh sớm, bên cạnh những chú ý khi cơ thể có các biểu hiện lạ, người dân nên đi khám sức khoẻ định kì 1-2 lần mỗi năm, từ đó bác sĩ có các chỉ định thăm khám và kiểm tra kịp thời.
------------
*Họ tên bệnh nhân đã thay đổi. | medlatec | 651 |
Dấu hiệu bệnh trĩ, cách điều trị
Dấu hiệu bệnh trĩ, cách điều trị
Nhận biết sớm các dấu hiệu bệnh trĩ sẽ giúp người bệnh có cách điều trị hiệu quả. Tuy nhiên hiện nay nhiều người vẫn còn khá thờ ơ với căn bệnh này và không biết dấu hiệu của bệnh trĩ là gì. Bệnh trĩ tuy không nguy hiểm nhưng có thể dẫn tới những biến chứng khác, làm ảnh hưởng không nhỏ đến cuộc sống và công việc của người bệnh. Nhận biết sớm dấu hiệu nhẹ ở giai đoạn đầu là cực kỳ quan trọng để kịp thời có cách điều trị bệnh trĩ dứt điểm, tránh bệnh tiến triển nặng hơn. Các dấu hiệu và triệu chứng của trĩ có thể bao gồm:Chảy máu không kèm đau trong quá trình đi tiêu. Ban đầu có thể thấy một lượng kín đáo máu đỏ tươi trên giấy vệ sinh hoặc trong bồn cầu. Chảy máu là triệu chứng sớm nhất và thường gặp nhất. Về sau khi rặn nhiều thì máu chảy thành giọt hay thành tia. Nặng hơn là khi ngồi xổm cũng chảy máu.Ngứa hoặc kích thích ở vùng hậu môn do dịch nhầy từ sự bài tiết của niêm mạc ống hậu môn.Đau hoặc khó chịu, dao động từ không đau, đau ít đến rất đau do nứt hậu môn, tắc hoặc nghẹt.Sưng vùng quanh hậu môn.Một khối nhô lên gần hậu môn, rát hoặc đau (có thể là huyết khối tại búi trĩ).Bác sĩ sẽ căn cứ vào tình trạng, mức độ ở người bệnh mà đưa ra cách điều trị bệnh trĩ hiệu quả nhất. Có thể là điều trị nội khoa hoặc ngoại khoa. Do đó, khi đang mắc bệnh trĩ, người bệnh nên dành thời gian tới bệnh viện để được bác sĩ kiểm tra và chỉ định phương án điều trị tốt nhất.Xem thêm: Hướng dẫn chẩn đoán bệnh trĩ. | vinmec | 322 |
Ù tai kéo dài và những cảnh báo nguy hiểm cho sức khỏe
Ù tai kéo dài không chỉ gây khó chịu và bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày mà còn là dấu hiệu cảnh báo bệnh nguy hiểm. Để hiểu rõ hơn về triệu chứng, nguyên nhân và các hệ lụy nguy hiểm liên quan đến ù tai, bạn đọc đừng bỏ qua những thông tin hữu ích dưới đây.
1. Tìm hiểu triệu chứng ù tai kéo dài
Ù tai là gì?
Trước tiên, chúng ta cần hiểu ù tai không phải là bệnh, mà là một tình trạng bất thường của thính giác. Theo đó, người bị sẽ cảm thấy một hoặc hai bên tai có những âm thanh lạ, mặc dù môi trường bên ngoài hoàn toàn không có những âm thanh này. Ù tai vừa gây khó chịu, mệt mỏi, vừa là cảnh báo cho thấy sức khỏe đang gặp vấn đề.
Như thế nào là ù tai kéo dài?
Nếu tình trạng ù tai không hết hay thuyên giảm mà xảy ra liên tục không dứt trong 2 - 3 tuần thì được coi là ù tai kéo dài. Tinh thần của người bệnh sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi lúc nào bên tai cũng nghe thấy những âm thanh khó chịu như tiếng ve kêu, tiếng nước chảy, tiếng gió thổi,… Đặc biệt, tình trạng sẽ nghiêm trọng hơn vào ban đêm. Lúc này, cần được thăm khám và điều trị để khắc phục triệt để tình hình.
2. Nguyên nhân gây ù tai kéo dài
Ù tai kéo dài có nhiều mức độ (to, nhỏ, một bên tai hoặc cả hai bên tai), nhưng đều là nỗi đáng sợ của những người mắc phải.
Gặp chấn thương ở đầu hoặc cổ phía bên phải. Đây là những khu vực có liên quan mật thiết với các dây thần kinh thính giác, nếu bị tổn thương có thể ảnh hưởng đến tai trong, gây biến chứng ù tai liên tục, kéo dài.
Tai phải bị tác động đột ngột của những âm thanh quá lớn như tiếng mìn nổ, tiếng động cơ công suất lớn,…
Người mắc các bệnh lý về tai như viêm tắc vòi tai, viêm tai giữa, viêm tai ngoài, thủng màng nhĩ,… hoặc bị cảm lạnh, cảm cúm, viêm mũi họng.
Người sử dụng và bị tác dụng phụ của các loại thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau, thuốc chống động kinh,…
3. Những cảnh báo nguy hiểm khi bị ù tai kéo dài
Như đã nói, ù tai kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến cuộc sống và sinh hoạt hàng ngày, mà còn là dấu hiệu cảnh báo sức khỏe đang gặp vấn đề. Nếu đang trong tình trạng ù tai liên tục không thuyên giảm, rất có thể bạn đang mắc một trong các bệnh sau.
Bệnh xơ cứng tai
Mặc dù bệnh xơ cứng tai tiến triển chậm rãi nhưng không vì thế mà chủ quan, bởi bệnh có thể gây ù tai không hết, thậm chí là điếc một bên tai.
Bệnh liên quan tới mạch máu
Nếu cảm thấy tiếng ù tai song song với nhịp đập của tim, thậm chí, có thể nghe tiếng đập của tim to, rõ trong tai thì rất có thể bạn đang mắc các bệnh liên quan đến mạch máu.
Bệnh rối loạn tiền đình
Rối loạn tiền đình là bệnh thường gặp với các biểu hiện nhức đầu, chóng mặt, choáng váng, mất ngủ,... Có một dạng rối loạn tiền đình liên quan đến chứng ù tai, đó là bệnh Meniere và huyết khối nội mạc thứ phát.
Trong đó, nguyên nhân gây ra bệnh Meniere có thể là do tai trong xuất hiện dịch bất thường, và dịch này gây áp lực lên tai trong, khiến tai trong bị rối loạn. Vì thế, người bệnh có thể bị ù tai với mức độ nặng nhẹ tùy thuộc vào độ nghiêm trọng của bệnh.
Nhiễm trùng tai giữa
Không khó để nhận ra nhiễm trùng tai giữa bởi lúc này bạn có thể cảm thấy đau nhức bên trong tai, cùng với đó là triệu chứng ù tai kéo dài. Nếu để tình trạng diễn ra liên tục, thính giác của bạn có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Tổn thương dây thần kinh thính giác
Hay còn gọi là tổn thương dây thần kinh số 8. Đây là dây thần kinh có nhiệm vụ truyền tín hiệu âm thanh từ tai đến não để não bộ xử lý. Nếu dây thần kinh này bị tổn thương thì sẽ cản trở hoạt động truyền âm thanh, khiến bạn cảm thấy tai ù ù khó chịu.
Xơ vữa động mạch
Khi các mạch máu ở gần tai giữa và bên trong tai bị mất tính đàn hồi thì bạn cũng sẽ cảm thấy ù tai. Đó là do lúc này, cholesterol và các chất lắng đọng tích tụ trong mạch máu khiến lưu lượng máu ở đây nhiều và bạn nghe được âm thanh máu lưu thông trong mạch. Và đây cũng là nguyên nhân khiến bạn cảm thấy ù ở cả hai tai.
Sự hỗn loạn của dòng máu
Nếu động mạch cổ và tĩnh mạch cổ bị thu hẹp hoặc xoắn thì sẽ xảy ra tình trạng rối loạn dòng máu, lưu lượng máu không đều và máu khó lưu thông. Và lúc này, bạn có thể cảm giác tai bị ù đi.
Dị tật của mao mạch
Tương tự như trên, nếu các động mạch và tĩnh mạch có sự kết nối bất thường thì cũng khiến bạn bị ù tai (thường thì chỉ u một bên tai).
Khối u đầu và cổ
Các khối u (u mạch máu) ở đầu và cổ sẽ đè lên các mạch máu vùng tai, khiến bạn cảm thấy ù tai. Nếu tình trạng này kéo dài có thể khiến khả năng nghe bị thuyên giảm.
Huyết áp cao
Những người bị huyết áp cao cũng rất dễ gặp tình trạng ù tai. Để làm giảm triệu chứng, người bệnh nên có lối sống lành mạnh, tránh xa các chất kích thích bởi những chất này là nguyên nhân hàng đầu gây tăng huyết áp.
Với những chia sẻ trên đây, chắc hẳn bạn đọc đã hiểu rõ hơn về chứng ù tai kéo dài cũng như mức độ nguy hiểm của nó. Ngay khi xuất hiện tình trạng bất thường ở tai, cần được đi khám ngay để có thể phát hiện sớm nhất các bệnh liên quan và có biện pháp điều trị tích cực. | medlatec | 1,075 |
Công dụng thuốc Cadicefdin 125
Cadicefdin 125 thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và kháng nấm, được sử dụng để điều trị trong những trường hợp nhiễm trùng. Dưới đây là thông tin chi tiết về thuốc Cadicefdin 125 và lưu ý khi sử dụng.
1. Cadicefdin 125 là thuốc gì?
Thuốc Cadicefdin 125 được bào chế dưới dạng thuốc bột pha hỗn dịch uống, có thành phần chính là Cefdinir hàm lượng 125mg cùng các tá dược vừa đủ khác.Cefdinir là kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, có tác dụng diệt khuẩn do ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. Cefdinir có phổ kháng khuẩn rộng, kháng nhiều loại vi khuẩn Gram âm như Haemophilus para influenzae, Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis (gồm cả chủng tiết beta - lactamase), Escherichia coli, Proteus mirabili, Klebsiella pneumoniae,...và vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus (gồm cả chủng tiết beta - lactamase), Staphylococcus epidermidis (chủng nhạy cảm methicilin), Streptococcus pyogenes, Streptococcus pneumoniae (chủng nhạy cảm với penicillin) và Streptococcus agalactiae. Nồng độ đỉnh trong huyết tương của thuốc đạt được sau khi uống từ 2 - 4 giờ. Khi dùng dưới dạng hỗn dịch uống sinh khả dụng tuyệt đối ước tính đạt khoảng 25%. Cefdinir được đào thải chủ yếu qua thận, thời gian bán thải trung bình trong huyết tương là 1,7 - 1,8 giờ ở người lớn có chức năng thận bình thường. Độ thanh thải của thuốc giảm ở người suy giảm chức năng thận.2. Thuốc Cadicefdin 125 có tác dụng gì?Thuốc Cadicefdin 125 được sử dụng trong các trường hợp sau:Nhiễm trùng đường hô hấp trên và hô hấp dưới.Nhiễm khuẩn da và mô mềm, apxe da, nhọt, chốc lở, chín mé, viêm quanh móng, viêm nang lông, viêm da mủ mạn tính, viêm mạch hay hạch bạch huyết và viêm tuyến mồ hôi.Viêm bàng quang và viêm thận-bể thận.Viêm tử cung - phần phụ và viêm tuyến Bartholin.Không sử dụng Cadicefdin 125 trong trường hợp người bệnh mẫn cảm với Cefdinir hoặc có tiền sử mẫn cảm với các kháng sinh nhóm Cephalosporin khác.3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Cadicefdin 125Người lớn: Uống 1 - 2 gói/ lần x 2 lần/ ngày.Trẻ em: Uống 7mg/ kg/ lần x 2 lần/ ngày.Người bệnh không nên tự ý thay đổi liều thuốc hoặc tự ý bỏ thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ.
4. Tác dụng phụ của thuốc Cadicefdin 125
Khi sử dụng thuốc Cadicefdin 125, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn sau:Rối loạn tiêu hóa: Chán ăn, đau bụng, buồn nôn, nôn và tiêu chảy.Phản ứng quá mẫn: Dị ứng, mẩn ngứa và nổi mề đay,..Tăng men gan.Đau đầu, chóng mặt.Giảm bạch cầu.5. Tương tác với thuốc Cadicefdin 125Khi dùng phối hợp Cadicefdin 125 có thể tương tác với các thuốc sau:Khi dùng cùng các chế phẩm chứa sắt có thể làm giảm sinh khả dụng của thuốc.Probenecid ức chế thải trừ thuốc Cefdinir qua thận. Do đó không nên dùng đồng thời 2 thuốc này với nhau.Khi xét nghiệm đường trong nước tiểu với dung dịch Benedict's, Fehling và Clintes có thể xảy ra kết quả dương tính giả. Kết quả dương tính giả này không được ghi nhận khi sử dụng với Tes-Tape.Có thể xảy ra hiện tượng phản ứng Coombs trực tiếp dương tính.6. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng thuốc Cadicefdin 125Khi sử dụng thuốc Cadicefdin 125, cần thận trọng trong các trường hợp sau:Không nên uống Cadicefdin cùng với các chế phẩm chứa sắt, sử dụng sau ít nhất 2 giờ.Trước khi dùng Cefdinir, cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng của bệnh nhân với các thuốc nhóm penicillin và cephalosporin khác.Thận trọng với những người có tiền sử bản thân hoặc gia đình có các phản ứng dị ứng như bị phát ban, mày đay, hen phế quản.Thận trọng với người bệnh cần dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch, người lớn tuổi, viêm đại tràng, suy kiệt hoặc suy thận nặng, nên giảm liều thuốc ở người suy giảm chức năng thận.Cũng như các loại kháng sinh phổ rộng khác, việc sử dụng Cefdinir dài ngày có thể gây hiện tượng đề kháng thuốc. Vì vậy cần theo dõi chặt chẽ, nếu bệnh nhân xuất hiện hiện tượng tái nhiễm trong khi điều trị cần phải đổi sang loại kháng sinh khác thích hợp. Tính an toàn của thuốc khi sử dụng trên phụ nữ có thai chưa được xác định. Vì vậy phải thật thận trọng khi chỉ định cho những đối tượng này, chỉ sử dụng khi thật cần thiết và đã cân nhắc kĩ lợi ích - nguy cơ có thể xảy ra.Thận trọng khi sử dụng Cefdinir cho phụ nữ đang cho con bú.Thận trọng khi lái xe hay vận hành máy móc do Cefdinir có thể gây đau đầu, chóng mặt.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Cadicefdin 125, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Cadicefdin 125 là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn. | vinmec | 890 |
Mách bạn một số loại nước làm mát gan, thải độc tố vô cùng hiệu quả
Tình trạng nóng gan không còn xa lạ gì với chúng ta, nhất là đối với những người đang gặp phải những bệnh lý liên quan tới gan mật thì biểu hiện này càng bộc lộ rõ ràng hơn. Bên cạnh việc điều trị bằng thuốc Tây y, người bệnh cũng nên kết hợp với các loại nước làm mát gan để cải thiện nhanh các triệu chứng của bệnh. Bài viết sau sẽ chia sẻ đến bạn một số loại nước có công dụng làm mát và thải độc gan an toàn có thể sử dụng hàng ngày và đem lại hiệu quả tốt.
1. Nước lọc
Đơn giản, dễ tìm, dễ “chế biến" nhất đó chính là nước lọc. Như chúng ta đã biết, 70 - 80% cơ thể người là nước. Nếu thiếu đi thành phần quan trọng này thì sức khỏe sẽ bị suy kiệt và hao tổn nặng nề. Theo đó gan và thận sẽ bị tích tụ độc tố không thể đào thải chúng ra ngoài. Do đó trung bình mỗi ngày bạn nên uống ít nhất là 2 lít nước để phục vụ cho các hoạt động sống của cơ thể.
Nên nhớ cần uống nước từ nguồn nước sạch, đã được cạn lọc chất bẩn và đun sôi để nguội trước khi uống.
2. Nước trà xanh
Trong lá trà xanh chứa rất nhiều chất chống oxy hóa tự nhiên có tác dụng làm mát gan, giải trừ căng thẳng, mệt mỏi, thải bỏ độc tố và đem lại làn da tươi sáng hơn. Nếu mỗi ngày bạn duy trì thói quen uống trà xanh đều đặn thì sẽ giúp phòng ngừa nguy cơ mắc các bệnh như huyết áp cao, gan nhiễm mỡ, xơ gan, nóng gan, xơ vữa động mạch.
Để làm nước trà xanh, bạn nên chuẩn bị những nguyên liệu như sau: 50 - 100gr lá trà xanh và nước sôi. Cách làm:
Rửa sạch và để ráo nước lá trà;
Vò lá trà xanh để các dưỡng chất dễ dàng được thoát ra, ngấm vào nước trà nhanh hơn và tăng thêm mùi vị thơm ngon cho nước;
Cho lá trà vào tích, ấm hoặc bình, tráng trà bằng lượt nước sôi đầu tiên, sau đó gạn bỏ nước này đi;
Lần chế nước thứ 2 rót thêm khoảng 200 - 300ml nước sôi, ngâm trà trong khoảng 3 - 5 phút là bạn sẽ có một bình trà xanh thơm ngon để thưởng thức.
3. Nước đậu xanh
Thuộc trong nhóm các hạt ngũ cốc phổ biến tại Việt Nam, đậu xanh xuất hiện trong rất nhiều món ăn truyền thống của người Việt như xôi, bánh, chè, cốm,... bởi vì hương vị thơm ngon và hàm lượng dinh dưỡng cao chứa trong nó. Đặc biệt ở những bệnh nhân bị viêm gan mạn tính, đậu xanh còn giúp làm mát gan, thanh nhiệt, giải độc vô cùng hiệu nghiệm.
Hạt đậu xanh vị ngọt thanh, tính hàn có thể chế biến thành sữa, nước, chè hay cháo đậu xanh,... giúp thanh lọc gan, đào thải độc tố và cải thiện bữa ăn hàng ngày.
Phương pháp thực hiện:
Rửa sạch đậu xanh rồi để ráo nước;
Đun chảo cho tới khi nóng bề mặt rồi cho đậu vào rang với ngọn lửa liu riu trong vòng 10 phút. Bạn cần đảo đậu đều tay;
Cho đậu xanh đã rang vào nồi, thêm nước và đun nhỏ lửa cho đến khi sôi và đậu xanh đã nở tơi ra thì tắt bếp;
Lọc lấy nước uống. Riêng phần hạt bạn có thể dùng để làm xôi hoặc chè;
Nước đậu xanh cho thêm muối hoặc đường sẽ dễ uống hơn. Nếu không dùng hết hãy cho vào ngăn mát tủ lạnh để bảo quản và chỉ nên uống trong vòng 1 - 2 ngày.
4. Trà Atiso
Ít ai biết rằng Atiso được coi là “thần dược” giúp chữa lành lá gan. Hoạt chất silymarin và cynarin chứa trong Atiso có công dụng chống oxy hóa hiệu quả, giúp giải độc gan, phục hồi chức năng gan và hỗ trợ điều trị các bệnh lý về gan như tăng men gan hay viêm gan B mạn tính,...
Chỉ tính riêng chất cynarin trong Atiso đã có khả năng tăng kích thích tiết mật gấp 4 lần so với bình thường. Ngoài ra nó còn hỗ trợ điều tiết dòng chảy của mật trong hệ thống ống mật, nhờ những chức năng này mà gan hoạt động trơn tru hơn, chức năng gan được phục hồi một cách nhanh chóng và khỏe mạnh hơn rất nhiều.
Trước khi chế biến Atiso làm mát gan, bạn cần chuẩn bị:
2 búp hoa Atiso;
3 lít nước lọc;
3 thìa đường phèn.
Các thực hiện:
Cắt bỏ cuống, cành, phần hoa bị hỏng hoặc dập nát, đem đi rửa sạch phần được chọn;
Trút hoa vào nồi, thêm nước;
Đậy vung và đun sôi. Sau khi nước đã sôi thì cho nhỏ lửa và đun liu riu trong vòng 45 phút;
Tắt bếp, vớt hoa ra để lấy phần nước. Có thể tận dụng phần xác hoa để chế biến món ăn;
Bạn có thể thêm đường phèn vào nước cho dễ uống. Đun cho tới khi đường tan hết rồi tắt bếp;
Để trà nguội và nếu muốn giải khát thì có thể thêm đá hoặc bỏ ngăn mát tủ lạnh.
5. Nước mật ong
Mật ong trong Đông y chính là món quà của tạo hóa với vô vàn công dụng tuyệt vời đối với sức khỏe con người, đó là: bổ phế trừ ho, chi thống giải độc, nhuận tràng thông tiện. Vị ngọt của mật ong kết hợp với các thành phần dinh dưỡng quý giá sẽ giúp cải thiện huyết sắc tố của gan, hỗ trợ làm mát gan và điều trị các bệnh như xơ gan, ung thư gan.
Bạn nên uống một ly nước mật ong sau bữa sáng và trước khi đi ngủ để đạt được hiệu quả tốt nhất cho sức khỏe. Cách pha chế vô cùng đơn giản:
Cho 2 thìa mật ong vào 1 cốc nước ấm, khuấy đều rồi thưởng thức hương vị;
Bạn có thể thêm 1 lát gừng mỏng hay một ít nước cốt chanh, hoặc một chút tinh bột nghệ để tăng hương vị và hiệu quả điều trị.
6. Nước rau má
Rau má không phải là cái tên xa lạ gì đối với người dân Việt Nam. Loài rau này có vị đắng, tính mát và thường được chế biến thành nước giải khát với công dụng làm mát gan và đẹp da, phòng ngừa bệnh lý về tim mạch rất tốt.
Sau đây là cách thực hiện nước rau má bạn có thể áp dụng để thưởng thức trong những ngày hè oi bức:
Rửa sạch 200gr rau má tươi, ngâm khoảng 30 phút trong nước muối;
Cho rau má cùng nước lọc vào máy xay sinh tố rồi xay nhuyễn;
Lọc lấy nước uống, bỏ bã đi;
Nếu dùng không hết có thể chia ra cất trong ngăn mát tủ lạnh. Thêm một chút đường sẽ giúp xua đi vị đắng của nước.
Như vậy, gan đóng vai trò vô cùng quan trọng trong cơ thể chúng ta. Đây là cơ quan vận hành các chức năng như thải độc, chuyển hóa chất dinh dưỡng, tạo mật,... cho cơ thể. Do đó để có một lá gan khỏe mạnh thì bạn cần thiết lập cho mình một chế độ ăn uống khoa học, nghỉ ngơi và vận động hợp lý. Đồng thời có thể làm những loại thức uống nêu trên để làm mát gan, tăng cường khả năng hoạt động cho gan.
Áp dụng MIỄN PHÍ xét nghiệm với:
Khách hàng đến trực tiếp các văn phòng và sử dụng dịch vụ lấy mẫu Xét nghiệm tận nơi trên địa bàn thành phố Hà Nội.
Dịch vụ miễn phí bao gồm: HBs
Ag Test nhanh, đồng thời giảm 10% phí dịch vụ làm thêm bất kỳ khác. | medlatec | 1,323 |
Làm gì với răng ê buốt khi nhai?
Răng ê buốt khi nhai không chỉ gây ra cảm giác khó chịu mà còn là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý răng miệng nguy hiểm. Để giảm thiểu tình trạng này, bệnh nhân cần phải xác định được nguyên nhân để áp dụng biện pháp điều trị phù hợp.
1. Vì sao răng bị ê buốt khi nhai?
Răng ê buốt khi nhai là hiện tượng thường gặp ở người trưởng thành từ 20-40 tuổi. Sau đây là một số nguyên nhân dẫn tới đau buốt răng khi nhai:Sâu răng: Đây là một bệnh lý răng miệng phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi và là nguyên nhân phổ biến nhất của hiện tượng ê buốt răng khi nhai. Gần như tất cả mọi người đều có thể bị sâu răng. Sâu răng ban đầu chỉ là các đốm nhỏ có màu xám hoặc đen trên bề mặt răng, thường nằm ở cổ răng hoặc đáy hố trên mặt nhai. Lớp men răng ở những vị trí này thường nhẹ hơn những vị trí khác, do đó dễ bị axit vào để tạo thành lỗ sâu. Sâu răng nếu không được điều trị kịp thời sẽ ăn sâu vào lớp tủy và gây ra triệu chứng đau nhức, buốt răng khi nhai.Chấn thương răng: Khi răng bị nứt, gãy, mẻ... ngà răng và tủy nanh có thể bị lộ ra bên ngoài làm cho bệnh nhân cảm thấy ê buốt, đau nhức khi ăn uống. Nếu không được điều trị kịp thời, vi khuẩn và các tác nhân gây hại khác có thể tấn công vào răng và tủy răng, gây sâu răng, viêm quanh răng, viêm tủy, hoại tử tủy...Mòn răng quá mức: Khi răng bị mài mòn nghiêm trọng sẽ dần để lộ ngà răng và tủy răng. Khi đó bệnh nhân sẽ cảm thấy ê và buốt răng khi nhai, đặc biệt là khi ăn các thực phẩm nóng lạnh hoặc có vị chua ngọt. Thực tế, răng sẽ mòn dần theo thời gian do ma sát trong quá trình ăn nhai. Như vậy, tuổi càng cao thì răng càng bị mòn. Hiện tượng này thường không gây ảnh hưởng quá lớn đến sức khỏe răng miệng của bệnh nhân. Tuy nhiên, vẫn có một số nguyên nhân khiến răng bị mài mòn nhanh hơn bình thường, ví dụ như thói quen đánh răng với lực mạnh theo chiều ngang, dùng răng cắn những vật quá cứng,... Những hành động này sẽ làm tăng lực ma sát lên răng và làm cho răng mài mòn nhanh hơn.Do bệnh về nướu: Nướu răng bị viêm thường nhạy cảm hơn bình thường, dễ bị đau và ê buốt khi gặp phải các kích thích từ bên ngoài. Biểu hiện của bệnh là nướu phồng, đỏ, sờ vào thấy mềm, đôi khi có mủ chảy ra.Phục hình răng sai kỹ thuật: Miếng trám răng không che phủ hoàn toàn các mô ngà hoặc mão răng sứ không khít với răng thật do thực hiện sai kỹ thuật cũng là một trong những nguyên nhân khiến cho răng bị đau, ê buốt khi ăn uống.
2. Làm gì với răng ê buốt khi nhai?
Cách duy nhất để khắc phục triệt để hiện tượng răng bị đau, ê buốt khi ăn uống là áp dụng các biện pháp điều trị chuyên khoa. Do đó bệnh nhân nên đến gặp bác sĩ để được khám, xác định nguyên nhân và có kế hoạch điều trị phù hợp.Nếu đau buốt răng khi nhai do những bệnh lý tại chỗ, các bác sĩ nha khoa sẽ loại bỏ các mô răng bị ảnh hưởng và trám răng hoặc bọc răng sứ để khôi phục lại hình dáng và bảo vệ cho răng.Nếu răng nhai bị đau, ê buốt do bệnh lý về nướu, tùy vào tình trạng răng miệng, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp, thường là cạo vôi răng, rạch áp xe, nạo mủ...Trường hợp ê buốt răng khi nhai do chấn thương, tùy vào đặc điểm chấn thương, các sĩ sẽ chỉ định phương pháp phục hình phù hợp. Nếu răng bị tổn thương ít thì bệnh nhân thường được chỉ định trám răng, nếu tổn thương nhiều sẽ được chỉ định bọc răng sứ.
3. Cách phòng ngừa ê buốt răng khi nhai
Tình trạng ê buốt răng khi nhai có thể được phòng ngừa bằng cách xây dựng chế độ ăn uống, sinh hoạt và thực hành đánh răng đúng cách. Bệnh nhân có thể áp dụng các biện pháp sau để hạn chế đau buốt răng khi nhai:Đánh răng ít nhất 2 lần mỗi ngày, sử dụng loại bàn chải không quá cứng. Nên đánh răng theo chiều dọc để làm sạch kẽ răng và không làm mòn răng quá mức. Không nên đánh răng với lực mạnh, theo chiều ngang.Nên đánh răng sau khi ăn/uống các thực phẩm có hàm lượng đường cao như kẹo, bánh ngọt, nước ngọt... Bệnh nhân cũng nên hạn chế ăn các thực phẩm này để tránh các bệnh lý răng miệng. Bệnh nhân nên súc miệng bằng nước lọc hoặc nước muối sinh lý sau khi ăn các loại thực phẩm có tính axit cao như chanh, cam, bưởi,...Nên sử dụng nước súc miệng và chỉ nha khoa để làm sạch các mảng bám, vụn thức ăn còn sót lại trên bề mặt răng.Nên đeo dụng cụ bảo vệ hàm khi chơi thể thao.Bài viết đã giới thiệu một số biện pháp giúp giảm thiểu tình trạng ê buốt răng khi nhai. | vinmec | 940 |
Hỏi đáp: khám sức khỏe công ty có test Covid không?
Với tình hình dịch bệnh phức tạp như hiện nay thì có rất nhiều người thắc mắc khám sức khỏe công ty có test Covid không? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp rõ câu hỏi trên cũng như một số thông
1. Khám sức khỏe công ty có test Covid không?
Trong suốt khoảng thời gian đại dịch diễn ra tại Việt Nam thì câu hỏi khám sức khỏe công ty có test Covid không được rất nhiều người tìm kiếm. Khám sức khỏe doanh nghiệp là quyền lợi mà người lao động được phép hưởng theo quy định của nhà nước.
Thông thường, các dịch vụ khám sức khỏe doanh nghiệp sẽ có các danh mục chi tiết và những người lao động từ trên 1 năm sẽ nắm rất rõ. Theo đó, toàn bộ nhân viên của doanh nghiệp không có giấy test nhanh Covid âm tính trong vòng 24 giờ thì bắt buộc phải thực hiện kiểm tra theo quy định của bệnh viện.
Trong trường hợp bệnh viện không yêu cầu giấy test Covid nhưng doanh nghiệp muốn thực hiện nhằm đảm bảo an toàn thì danh mục này sẽ được thêm vào gói dịch vụ. Những doanh nghiệp làm việc theo quy trình khép kín và luôn có biện pháp đảm bảo an toàn cho nhân viên thì trong gói khám sức khỏe định kỳ sẽ không cần phải thực hiện test Covid, nhất là trong trường hợp quá trình kiểm tra diễn ra tận nơi.
2. Dịch vụ khám sức khỏe công ty gồm những gì? Địa chỉ thực hiện uy tín
Khám sức khỏe định kỳ doanh nghiệp là một trong những quy định bắt buộc của nước ta nhằm đảm bảo quyền lợi cho người lao động. Đồng thời, khám sức khỏe công ty còn mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp và thể hiện trách nhiệm đối với cán bộ, nhân viên. Định kỳ hàng năm hoặc tối thiểu 6 tháng 1 lần, doanh nghiệp cần phải tổ khám sức cho nhân viên.
Các gói dịch vụ khám sức khỏe cho doanh nghiệp cần phải đầy đủ theo danh mục quy định trong Thông tư 14/2013 TT - BYT, bao gồm:
Khám tổng quát
Tùy từng doanh nghiệp và tính chất công việc mà các mục khám sức khỏe sẽ có sự thay đổi linh hoạt. Tại hầu hết các đơn vị y tế, dịch vụ khám sức khỏe doanh nghiệp thường có các nội dung cơ bản như:
Kiểm tra thể lực bao gồm chiều cao, cân nặng, huyết áp, mạch đập, tiền sử gia đình mắc bệnh,...
Những bệnh đã từng mắc phải hoặc đang điều trị, phẫu thuật trước khi khám (nếu có).
Khám chuyên khoa là thực hiện kiểm tra các cơ quan nội tạng bao gồm tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, nội tiết, cơ xương khớp,...
Khám tai mũi họng, mắt, răng, da liễu để kiểm tra những bất thường hoặc nguy cơ bệnh lý tiềm ẩn.
Khám sản khoa với nhân viên nữ nhằm kiểm tra nguy cơ mắc bệnh phụ khoa hoặc ung thư cổ tử cung.
Thông qua quá trình kiểm tra tổng quát bằng các biện pháp chẩn đoán chuyên sâu sẽ giúp bác sĩ đưa ra những đánh giá chính xác nhất về tình hình sức khỏe cho từng nhân viên của doanh nghiệp.
Xét nghiệm
Ngoài thắc mắc khám sức khỏe công ty có test Covid không, nhiều người còn quan tâm đến xét nghiệm PCR trong các gói dịch vụ kiểm tra định kỳ của doanh nghiệp. Tương tự test Covid thì xét nghiệm PCR chẩn đoán Covid cũng sẽ tùy thuộc vào yêu cầu của cả bệnh viện và doanh nghiệp nên không thể quy chuẩn một câu trả lời cụ thể.
Các xét nghiệm thường được áp dụng phổ biến trong dịch vụ khám sức khỏe doanh nghiệp sẽ gồm công thức máu toàn phần, nhóm máu, chỉ số đường huyết, chỉ số đánh giá chức năng gan, thận, nước tiểu,... và một số kiểm tra khác nếu cần thiết.
Chẩn đoán hình ảnh
Nhằm đưa ra những đánh giá khách quan về sự bất thường của cơ quan nội tạng, tất cả khách hàng sẽ được kiểm tra thông qua các phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến như siêu âm, chụp Xquang, điện tâm đồ, đo mật độ xương,... . Dựa trên những hình ảnh quan sát được cũng như kết quả kiểm tra, bác sĩ sẽ nhanh chóng phát hiện ra các trường hợp nghi ngờ hoặc mắc bệnh lý.
Dựa theo kết quả kiểm tra, các bác sĩ chuyên khoa sẽ đưa ra kết luận về tình hình sức khỏe từng nhân viên của doanh nghiệp. Những trường hợp nghi ngờ có bệnh hoặc đang mắc phải bất kỳ vấn đề nào thì bác sĩ sẽ đưa ra định hướng khắc phục cũng như phương pháp điều trị thích hợp.
Thông qua quá trình khám sức khỏe, doanh nghiệp cũng có thể nắm bắt được tình hình của từng nhân viên và từ đó sắp xếp lại công việc sao cho phù hợp để mang lại hiệu quả tốt nhất.
Địa chỉ khám sức khỏe doanh nghiệp hàng đầu trong nước | medlatec | 870 |
Công dụng thuốc Acetydona 200 mg
Thuốc Acetydona 200mg được bào chế dưới dạng viên nang cứng, có thành phần chính là Acetylcystein. Thuốc được sử dụng trong điều trị một số bệnh về đường hô hấp.
1. Thuốc Acetydona 200 là thuốc gì?
Thuốc Acetydona 200 là thuốc gì? 1 viên thuốc Acetydona 200mg có thành phần chính là 200mg Acetylcystein cùng các tá dược khác vừa đủ. Acetylcystein được sử dụng là thuốc làm tiêu chất nhầy và thuốc giải độc khi quá liều paracetamol. Thuốc có tác dụng làm giảm độ quánh của đờm ở phổi bằng phương pháp tách đôi cầu nối disulfua trong mucoprotein, tạo sự thuận lợi cho việc tống đờm ra ngoài bằng ho, dẫn lưu tư thế hoặc phương pháp cơ học.Acetylcystein cũng được sử dụng để bảo vệ chống gây ngộ độc cho gan do quá liều paracetamol bằng cách duy trì và khôi phục nồng độ glutathion của gan (chất quan trọng để làm bất hoạt chuyển hóa trung gian của paracetamol gây độc cho gan). Trong quá liều paracetamol, một lượng lớn chất chuyển hóa này được tạo ra bởi đường chuyển hóa chính (liên hợp giữa glucuronid và sulfat) trở thành bão hòa. Acetylcystein chuyển hóa thành cystein kích thích gan tổng hợp glutathion. Do vậy Acetylcystein có thể bảo vệ được gan nếu bắt đầu điều trị trong vòng 12 giờ sau quá liều paracetamol. Càng bắt đầu điều trị sớm thì cho hiệu quả càng cao.Chỉ định: Sử dụng thuốc Acetydona 200mg trong các trường hợp sau:Thuốc Acetydona 200 để giúp tiêu đờm, hỗ trợ điều trị trong các bệnh lý về đường hô hấp, khí phế thũng, đa tiết phế quản,...Điều trị các bệnh về tai mũi họng: Viêm mũi, viêm xoang, viêm tai thanh dịch, viêm họng,...Sử dụng làm thuốc giải độc trong trường hợp quá liều paracetamol.Chống chỉ định: Không sử dụng thuốc Acetydona 200mg trong các trường hợp sau:Người có tiền sử hen;Trẻ em dưới 24 tháng tuổi;Người quá mẫn cảm đối với Acetylcystein hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc.
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Acetydona 200
Cách dùng: Sử dụng thuốc Acetydona 200mg bằng cách uống trực tiếp.Liều dùng:Sử dụng thuốc Acetydona 200 để tiêu chất nhầy:Đối với người lớn: Uống với liều 200mg/lần x 3 lần/ngày.Sử dụng làm thuốc giải độc quá liều paracetamol:Liều đầu tiên dùng 140mg/kg, liều tiếp theo mỗi 4 giờ dùng 1 lần với liều 70mg/kg thể trọng và uống tổng cộng thêm là 17 lần;Acetylcystein có hiệu quả cao khi sử dụng trong vòng 8 giờ sau khi dùng quá liều paracetamol. Sau thời gian đó, hiệu quả bảo vệ của thuốc giảm dần đi. Lưu ý, nếu bắt đầu điều trị chậm hơn 15 giờ thì thuốc không có hiệu quả.Quá liều thuốc Acetydona 200mg: Khi sử dụng quá liều Acetylcystein, người bệnh có triệu chứng tương tự như các triệu chứng của phản vệ nhưng mức độ nặng hơn nhiều, đặc biệt là giảm huyết áp. Các triệu chứng khác bao gồm: Tan máu, suy hô hấp, đông máu rải rác nội mạch và suy thận. Tử vong cũng đã xảy ra ở người bệnh bị quá liều Acetylcystein trong khi đang điều trị nhiễm độc paracetamol. Phương pháp xử lý quá liều thuốc Acetydona là điều trị theo triệu chứng.
3. Tác dụng phụ của thuốc Acetydona 200mg
Một số tác dụng phụ người bệnh có thể gặp phải khi sử dụng thuốc Acetydona 200mg là:Thường gặp: Buồn nôn, nôn mửa;Ít gặp: Nhức đầu, buồn ngủ, ù tai, chảy nước mũi nhiều, viêm miệng, nổi mày đay, phát ban da;Hiếm gặp: Sốt, rét run, co thắt phế quản kèm theo phản ứng dạng phản vệ toàn thân.Lưu ý: Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc Acetydona 200mg để được tư vấn về biện pháp xử trí hữu hiệu nhất.
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Acetydona 200mg
Một số điều người bệnh cần lưu ý trước và trong khi sử dụng thuốc Acetydona 200 đó là:Cần thận trọng khi dùng thuốc ở bệnh nhân bị loét dạ dày - tá tràng;Bệnh nhân có tiền sử dị ứng, phát hen, nếu có hiện tượng co thắt phế quản cần ngưng sử dụng thuốc;Dùng thuốc Acetydona 200mg đối với phụ nữ có thai và cho con bú:Thời kỳ mang thai: Điều trị quá liều paracetamol bằng thuốc Acetydona ở người mang thai an toàn và có hiệu quả cao, đồng thời có khả năng ngăn được độc tính cho gan ở cả người mẹ và thai nhi;Thời kỳ cho con bú: Thuốc Acetydona 200mg sử dụng an toàn đối với người cho con bú.
5. Tương tác thuốc Acetydona 200mg
Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng tới hiệu quả điều trị của một vài loại thuốc hoặc làm gia tăng các tác dụng phụ nguy hiểm. Một số tương tác thuốc Acetydona 200 mà bệnh nhân và người nhà cần lưu ý chính là:Nên uống tetracyclin cách xa thời gian sử dụng thuốc Acetylcystein tối thiểu 2 giờ;Không được sử dụng đồng thời Acetylcystein với các loại thuốc giảm ho, vì có thể gây ra hiện tượng tắc nghẽn dịch nhầy nghiêm trọng do giảm phản xạ ho. Nên hỏi ý kiến của các bác sĩ chuyên môn trước khi kết hợp sử dụng để bảo đảm an toàn, hiệu quả;Không dùng đồng thời Acetylcystein với các thuốc làm giảm bài tiết phế quản khác;Acetylcystein có thể làm gia tăng tác dụng giãn mạch và ức chế kết tập tiểu cầu của thuốc nitroglycerin;Acetylcystein là một loại chất khử. Do đó, bệnh nhân chú ý không nên phối hợp thuốc với các chất có tính oxy hóa.Trong quá trình điều trị bệnh bằng thuốc Acetydona 200mg, bệnh nhân cần lưu ý lắng nghe các chỉ cần của bác sĩ, đồng thời thực hiện nghiêm chỉnh để đạt hiệu quả như mong muốn, hạn chế các tác dụng phụ nghiêm trọng có thể xảy ra. | vinmec | 1,011 |
Viêm đại tràng: Phân loại, chẩn đoán và điều trị
Viêm đại tràng là vấn đề tiêu hóa thường gặp với khoảng 20% dân số Việt Nam được chẩn đoán mắc bệnh. Tuy nhiên, phần lớn người dân do chưa có nhận thức đúng đắn về tình trạng này, khiến bệnh khi được phát hiện thường đã ở giai đoạn tăng nặng, người bệnh phải đối mặt với các biến chứng nguy hiểm.
1. Khái niệm viêm đại tràng
Viêm đại tràng là tình trạng niêm mạc đại tràng xuất hiện các tổn thương khu trú hoặc lan tỏa với các mức độ khác nhau. Viêm đại tràng mức độ nhẹ có thể dẫn đến niêm mạc kém bền vững, dễ chảy máu. Viêm nặng hơn có thể xuất hiện các vết loét, xung huyết, xuất huyết, thậm chí hình thành các ổ áp-xe nhỏ.
Thức ăn sau khi được hấp thụ chất dinh dưỡng tại ruột non sẽ được đẩy xuống ruột già. Tại đây, ruột già làm nhiệm vụ hấp thu nước một lần nữa và đẩy các chất cặn bã ra khỏi cơ thể. Ruột già còn được gọi với tên khác là đại tràng.
Viêm đại tràng là một bệnh phổ biến nhưng việc phòng ngừa và điều trị vẫn chưa được thực hiện đúng cách.
2. Phân loại bệnh
2.1 Viêm đại tràng cấp tính
Là giai đoạn bệnh khởi phát, ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa ở mức độ nhẹ. Tuy nhiên, nếu không được chữa trị kịp thời, viêm đại tràng cấp tính có thể tiến triển mãn tính.
Nguyên nhân viêm cấp tính được xác định là do người bệnh bị nhiễm độc hoặc nhiễm khuẩn đường ruột. Lúc này, bệnh có thể gây ra một số triệu chứng như:
Đau bụng: Tính chất các cơn đau do viêm đại tràng cấp tính thường sẽ khác nhau tùy vào tác nhân gây bệnh cụ thể. Người bệnh có thể cảm thấy đau ở từng đoạn đại tràng, đau từng cơn hay đau quặn thắt bụng… Đây cũng là triệu chứng giúp nhận biết sớm bệnh viêm đại tràng.
Đau bụng là triệu chứng giúp nhận biết sớm bệnh viêm đại tràng.
Tiêu chảy: Xảy ra với hầu hết các trường hợp viêm đại tràng. Phân đi ra thường lỏng, nước, đôi khi lẫn máu. Người bệnh bị đi ngoài nhiều lần trong ngày nhưng đi xong vẫn không cảm thấy thoải mái.
Ăn không ngon, sút cân đột ngột: Hầu hết người bệnh mắc bệnh liên quan đến đường tiêu hóa đều có thể gặp phải cảm giác chán ăn. Lâu ngày có thể khiến bệnh nhân suy kiệt, xuống cân nhanh chóng.
Sốt: Một số ít các trường hợp, người bị viêm đại tràng cấp tính còn kèm theo sốt và buồn nôn.
Trên đây là những biểu hiện chung của tình trạng viêm đại tràng cấp tính. Tuy nhiên, tùy vào nguyên nhân gây viêm mà biểu hiện triệu chứng có thể khác nhau ở mỗi người bệnh.
2.2 Viêm đại tràng mãn tính
Ở giai đoạn này, các ổ viêm phát triển nghiêm trọng hơn và gây ra một loạt các tổn thương thực thể với những mức độ khác nhau như gây loét, xuất huyết, áp xe… Người mắc bệnh viêm đại tràng mãn tính có thể do viêm cấp tính phát triển lên hoặc viêm mãn tính không rõ nguyên nhân (không tìm được nguyên nhân gây bệnh cụ thể).
Dấu hiệu viêm đại tràng mãn tính cũng tương tự như viêm cấp tính. Tuy nhiên, vẫn có những khác biệt người bệnh cần chú ý:
Đau bụng: Thay vì các cơn đau rõ ràng như viêm cấp tính, đau do viêm đại tràng mãn tính thường âm ỉ. Người bệnh có thể cảm nhận cơn đau dọc theo khung đại tràng hoặc hai hố chậu.
Đại tiện bất thường: Có trường hợp người bệnh đi tiêu lỏng kèm triệu chứng đau bụng. Trường hợp khác đau bụng lại đi kèm với táo bón. Trường hợp rối loạn đại tiện (tiêu lỏng xen kẽ với táo bón) cũng được ghi nhận. Triệu chứng có thể biểu hiện khác nhau ở mỗi người bệnh.
Suy nhược cơ thể: Đại tràng bị tổn thương lâu ngày khiến quá trình tiêu hóa và hấp thụ dinh dưỡng bị ảnh hưởng. Người bệnh khi không đủ chất dễ bị suy nhược, mệt mỏi, gầy gò,…
3. Chẩn đoán và điều trị viêm đại tràng
Bệnh viêm đại tràng gây ảnh hưởng không nhỏ tới chất lượng đời sống người bệnh. Sớm tiến hành thăm khám và điều trị sẽ giúp bạn chấm dứt những đau đớn, mệt mỏi, đồng thời ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như: giãn, thủng đại tràng, xuất huyết tiêu hóa, ung thư đại tràng…
3. 1 Chẩn đoán bệnh
Sau khi khai thác bệnh sử, thói quen sinh hoạt, triệu chứng bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm phù hợp với từng bệnh nhân. Các phương pháp chẩn đoán thường được áp dụng bao gồm: Nuôi cấy phân để xác định vi khuẩn, nội soi đại trực tràng (có thể kết hợp sinh thiết) để xác định nguyên nhân gây bệnh, chụp X-quang đại tràng có thuốc cản quang…
3. 2 Điều trị nội khoa bệnh viêm đại tràng
Sau khi có chẩn đoán, người bệnh sẽ được chỉ định điều trị bằng phác đồ phù hợp kết hợp với điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt.
Điều trị nội khoa (sử dụng thuốc) được ưu tiên trong điều trị bệnh giai đoạn nhẹ và vừa. Một số loại thuốc thường được sử dụng như: thuốc giảm đau, chống co thắt; thuốc cầm tiêu chảy, chống loạn khuẩn; thuốc kháng sinh chống nhiễm trùng; chất điện giải giúp bồi hoàn nước trong trường hợp bệnh nhân mất nước nhiều do tiêu chảy.
Người bệnh không nên tự ý mua và sử dụng thuốc mà không tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa
4.2 Điều trị ngoại khoa
Nếu bệnh tiến triển nghiêm trọng, dùng thuốc vẫn không đem lại hiệu quả, phẫu thuật cắt bỏ một phần đại tràng sẽ được chỉ định. Tuy nhiên do phương pháp điều trị này ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng ruột, phẫu thuật sẽ chỉ được thực hiện trong tình huống cần thiết nhất.
Dù điều trị bằng phương pháp nào, người bệnh cũng luôn cần lưu ý đến việc xây dựng thói quen sinh hoạt lành mạnh. Hạn chế ăn các thực phẩm không rõ nguồn gốc, không đảm bảo vệ sinh, thực phẩm nhiều dầu mỡ, chế phẩm từ sữa…; ăn chín uống sôi; tránh xa các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá; duy trì vận động thể lực hàng ngày… | thucuc | 1,142 |
Triệu chứng ung thư gan di căn
Triệu chứng ung thư gan di căn rất phức tạp do ung thư giai đoạn này không còn giới hạn ở gan mà đã di căn đến các cơ quan ở xa như xương, phổi… Vậy triệu chứng ung thư gan di căn như thế nào?
Ung thư gan giai đoạn cuối có thể di căn đến nhiều cơ quan ở xa
Ung thư gan nguyên phát là loại bệnh ung thư trong đó các tế bào ác tính (ung thư) phát sinh từ các mô trong gan. Ung thư gan di căn xảy ra ở giai đoạn IVB. Lúc này ung thư không còn giới hạn trong gan mà đã di căn đến các cơ quan ở xa như xương, phổi. Ung thư giai đoạn này có thể có hoặc không lan đến các hạch bạch huyết. Khối u ung thư di căn đến đâu sẽ biểu hiện rõ tại vị trí ung thư di căn đến.
1. Ung thư gan di căn xương
Xương là một trong những vị trí ung thư gan thường di căn đến nhiều nhất. Ung thư gan di xương thường xảy ra tại các vị trí như xương sọ, xương sườn, xương cột sống, xương chậu. Một số triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân ung thư gan di căn xương là:
2. Ung thư gan di căn phổi
Đau tức ngực là một trong những triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân ung thư di căn đến phổi
Ung thư di căn đến phổi dễ khiến người bệnh cảm thấy đau tức ngực, khó thở, tràn dịch màng phổi, nhiễm trùng phổi tái phát thường xuyên. Ở nhiều bệnh nhân ung thư gan di căn đến phổi còn có biểu hiện ho kéo dài, ho ra máu…
Ngoài biểu hiện tại vị trí ung thư di căn đến, bệnh nhân còn có nhiều biểu hiện tại vị trí ung thư khởi phát như: | thucuc | 327 |
- Đơn vị Y tế tư nhân được nhận Cờ Thi đua của Bộ trưởng Bộ Y tế
Sáng nay ngày 19/10, tại Hà Nội, Bộ Y tế tổ chức Đại hội Thi đua yêu nước lần thứ VII, giai đoạn 2020 - 2025. Tại Đại hội đã công bố, trao quyết định biểu dương, khen thưởng cho các tập thể có thành tích xuất sắc trong phong trào thi đua yêu nước giai đoạn 2016 - 2020. Đặc biệt, trong
phong trào thi đua yêu nước giai đoạn 2016 - 2020, Bệnh viện đạt bước phát triển toàn diện về mọi mặt và tiếp tục khẳng định thương hiệu chăm sóc sức khỏe tin cậy của nhân dân cả nước. Từ đơn vị chủ lực là Bệnh viện Đa khoa với gần 10.200 m2. Trong đó, điểm sáng của thành công này là việc đem dịch vụ chăm sóc sức khỏe tiện ích đến tận nơi phục vụ người dân không chỉ ở Thủ đô mà còn ở rất nhiều tỉnh thành khác trên cả nước. Từ đó, giúp người dân dễ dàng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao trong chăm sóc sức khỏe bản thân và gia đình mà không phải tốn quá nhiều công sức, thời gian.
Nỗ lực hành trình vì cộng đồng
Với phương châm “Dịch vụ tốt, công nghệ cao”, bệnh viện cam kết đặt lợi ích của khách hàng và lợi ích cộng đồng làm mục tiêu phát triển bền vững.0 vào quản lý hồ sơ, lịch sử khám. Vì vậy, ngoài hệ thống phần mềm bệnh viện, là những phần mềm PACS, ERP, CRM,... hướng đến sự quản lý khách hàng hiệu quả, khoa học và bảo đảm sự tiện lợi nhất cho khách hàng khi sử dụng dịch vụ y tế.
Ngoài ra, trong đợt dịch COVID-19, để đảm bảo sự an toàn, an tâm cho bệnh nhân thăm khám trong mùa dịch, Bệnh viện thực hiện nghiêm túc quy định của Bộ Y tế về tổ chức khai báo y tế, phân luồng bệnh nhân, đo thân nhiệt, phát khẩu trang y tế miễn phí và nước sát khuẩn tay cho khách hàng trước và sau khi vào khám bệnh.
Phục vụ trên 1 triệu khách hàng mỗi năm
Bên cạnh việc tạo dựng được chỗ đứng vững chắc trong lĩnh vực y tế, trên lĩnh vực văn hóa qua hoạt động của Trung tâm Di sản các nhà khoa học Việt Nam, Công viên Di sản các nhà khoa học Việt Nam, cùng các mảng kinh doanh dịch vụ, xây dựng khác như Dược phẩm (MEDAZ Pharma), Trang thiết bị (MEDAZ), Văn hóa (MEDDOM), Xây dựng (MEDICONS), Công nghệ và Dịch vụ y tế số (MED-ON). Các đơn vị thành viên đều bước đầu mang lại nhiều hiệu quả, tạo nên một hệ sinh thái đa dạng hơn cho hoạt động của tập đoàn theo định hướng đa ngành.
S. BS Nguyễn Thị Kim Len - Giám đốc Bệnh viện, Phó Tổng Giám đốc Công ty tham dự Đại hội
đã chung tay chia sẻ khó khăn với khúc ruột miền Trung. | medlatec | 517 |
Chi phí trồng răng hàm hết bao nhiêu tiền hiện nay?
Răng hàm có vai trò rất quan trọng trong việc củng cố chức năng, sức khoẻ của răng miệng. Răng hàm bị mất có thể ảnh hưởng lớn tới sức khoẻ cũng như thẩm mỹ của khuôn mặt khiến nhiều người vô cùng lo ngại. Trồng răng hàm là kỹ thuật nha khoa cải thiện thẩm mỹ, phục hồi chức năng nhai của răng hàm cho mọi người. Vậy chi phí trồng răng hàm hết bao nhiêu tiền, bài viết sau đây sẽ mang tới cho bạn những thông tin hữu ích về thủ thuật nha khoa này nhé!
1. Tại sao phải trồng răng hàm?
Răng hàm là răng nhai quan trọng nhất, nằm ở vị trí số 6 và số 7 trên cung hàm, tính từ ngoài vào trong. Trong nhiều trường hợp, răng khôn số 8 khi không mọc lệch, không mọc ngầm cần phải nhổ thì cũng được cho là răng hàm. Cấu tạo của răng hàm tương tự như các răng khác, có ba phần là men răng, ngà răng và tủy răng. Răng hàm có kích thước khá lớn, nhiều chân răng nên đảm nhiệm vai trò ăn nhai chính.
Vì một số nguyên nhân như bệnh lý hoặc chấn thương khiến răng hàm bị mất hoặc phải nhổ bỏ. Răng hàm bị mất trong thời gian dài có thể gây ra những hậu quả vô cùng nghiêm trọng:
– Mất lực nhai do răng hàm đảm nhiệm vị trí ăn nhai chính trong toàn bộ hàm răng. Mất răng hàm đồng nghĩa với việc khả năng nhai của mọi người bị giảm sút, lực nhai yếu hơn, khó nghiền nhỏ thức ăn hơn.
– Răng hàm bị thiếu lâu ngày sẽ khiến cấu trúc hàm thay đổi, tiêu xương hàm, mất cân đối khớp cắn.
– Gây ra tình trạng tụt nướu, mất cân đối khuôn mặt, cơ mặt chảy xệ, khiến gương mặt trở nên già nua.
– Dễ khiến răng miệng mắc các bệnh lý như viêm lợi, sâu răng, viêm tủy răng, viêm nha chu…
Để cải thiện những khiếm khuyết do răng hàm bị mất gây ra, nhiều người đã lựa chọn các phương pháp trồng răng hiện đại. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể trồng răng phục hình nha khoa. Bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra tình trạng sức khỏe răng miệng trước khi chỉ định trồng hoặc phương pháp phù hợp với từng người.
Trồng răng là phương pháp khắc phục tình trạng mất răng hàm do bệnh lý hoặc chấn thương gây ra
2. Chi phí trồng răng hàm hết bao nhiêu tiền?
Về cơ bản, chi phí niềng răng phụ thuộc nhiều vào các phương pháp bạn lựa chọn để thực hiện. Hiện nay, có 3 phương pháp trồng răng hàm chính thường được áp dụng tại nha khoa là đeo hàm giả tháo lắp, bắc cầu răng sứ và cấy ghép Implant. Mỗi phương pháp có những ưu nhược điểm riêng và có mức phí khác nhau.
2.1. Chi phí trồng răng hàm bằng hàm giả tháo lắp
2.2. Trồng răng hàm bằng cầu răng sứ hết bao nhiêu tiền?
Trồng răng hàm bằng cầu răng sứ là phương pháp hiện đại, khôi phục khả năng ăn nhai như răng thật
2.3. Cấy ghép Implant trồng răng hàm hết bao nhiêu tiền?
3.
– Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý uống thuốc theo các chỉ dẫn trên mạng.
– Tránh vận động mạnh, tác động vật lý vào vị trí răng mới trồng để ngăn ngừa chấn thương, chảy máu.
– Sử dụng bàn chải lông mềm, mảnh để chải răng với tần suất ít nhất 2 lần mỗi ngày sau khi ăn. Chỉ chải răng nhẹ nhàng trong những ngày đầu sau khi trồng.
– Súc miệng bằng dung dịch chuyên dụng, sử dụng tăm nước để loại bỏ mảng bám và thức ăn thừa còn sót trong kẽ răng khi răng đã ổn định.
– Không sử dụng thuốc lá, đồ uống có cồn, có màu để tránh làm hỏng men răng, gây hôi miệng.
– Tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để theo dõi và đánh giá tình trạng răng sau khi trồng cũng như chủ động bảo vệ sức khỏe răng miệng trước các vấn đề về bệnh lý.
Chăm sóc răng miệng đúng cách giúp duy trì tuổi thọ tối ưu của răng sau khi trồng | thucuc | 760 |
Cắt amidan gây mê không đau, không chảy máu
Cắt amidan là một phẫu thuật cần thiết khi bị viêm amidan nhiều lần hoặc amidan quá to làm ảnh hưởng đến đường thở, nuốt. Hiện nay, cắt amidan có gây mê được nhiều người lựa chọn sử dụng, không đau, không chảy máu và an toàn cho người bệnh.
CẮT AMIDAN LÀ GÌ?
Cắt amidan là phương pháp điều trị trong những trường hợp bị viêm amidan mạn tính hoặc đã gây ra biến chứng. Phẫu thuật cắt amidan chống chỉ định tuyệt đối trong trường hợp bệnh lý toàn thân không kiểm soát tốt như bệnh ưa chảy máu, rối loạn đông máu, cao huyết áp, suy tim…
Cắt amidan không áp dụng trong các trường hợp khi đang có viêm nhiễm cấp tính tại amidan, vùng xung quanh amidan như mũi, xoang và toàn thân như cúm, sởi, sốt xuất huyết…Khi đang có bệnh mạn tính chưa ổn định như tiểu đường, viêm gan, lao, bệnh giang mai, AIDS…Phụ nữ đang thời kỳ kinh nguyệt, thời kỳ mang thai hoặc đang nuôi con bú. Các cháu bé dưới 5 tuổi hoặc người lớn trên 30 tuổi.
AI CẦN CẮT AMIDAN?
Phẫu thuật amidan hiện nay là rất phổ biến. Tuy nhiên cần có chỉ định chặt chẽ, thường trong trường hợp amidan viêm mạn tính nhiều lần (thường 5-6 lần trong một năm), amidan viêm mạn tính gây biến chứng, tắc nghẽn đường thở trên gây khó nuốt, ngáy, ngưng thở khi ngủ.
TẠI SAO CẮT AMIDAN GÂY MÊ LẠI CẦN THIẾT?
Bệnh viêm amidan nếu không được điều trị triệt để, kịp thời thì có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng tới sức khỏe:
So với phẫu thuật bằng phương pháp gây tê thì phương pháp gây mê có nhiều lợi ích: khá an toàn, hiệu quả, đỡ chảy máu và sang chấn tinh thần sau khi cắt. Thời gian nằm viện ngắn hơn, sau 2 đến 3 ngày bệnh nhân có thể ra viện và không có biến chứng sau khi cắt.
Bước 8: Làm thủ tục thanh toán. Các trường hợp có bảo hiểm y tế hoặc bảo hiểm phi nhân thọ đều được hỗ trợ làm thủ tục nhanh chóng và thuận lợi.
Được thực hiện trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa Tai mũi họng giàu kinh nghiệm, trình độ chuyên môn cao.
Bệnh viện có trang thiết bị y tế hiện đại, tiên tiến, vô khuẩn giúp mang lại an toàn cho người bệnh
Bệnh viện có áp dụng thanh toán bảo hiểm y tế và bảo hiểm phi nhân thọ, hỗ trợ tối đa cho mọi người bệnh | thucuc | 444 |
Cúm A - Bệnh mùa đông gây dịch giữa hè, bất cứ ai cũng không nên chủ quan
Cúm A là bệnh truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính do virus cúm gây nên. Khác với cảm, cúm có thể để lại nhiều biến chứng nặng nề nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Cúm có xu hướng thành dịch trong thời gian gần đây, bất cứ ai từ trẻ nhỏ đến người lớn đều không thể chủ quan.
Tại Việt Nam, bệnh cúm thường gây nên bởi virus A, B, C, trong đó thường gặp nhất ở người là chủng cúm A và B. Cúm có thể lây lan thành dịch và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe dù ở bất cứ độ tuổi nào.
Cúm A thường lưu hành quanh năm nhưng thường tập trung vào một thời điểm, có thể rơi vào tháng 3-4 hoặc 9-10 hàng năm và thường tạm lắng vào mùa hè. Với khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, thời tiết thay đổi thất thường kèm theo tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng chính là điều kiện thuận lợi để virus cúm theo mùa phát triển và lây lan.
Tuy nhiên do điều kiện thời tiết bất thường năm nay và sự di trú mầm bệnh giữa các vùng trên cả nước, hiện nay, thời điểm giữa những tháng hè từ tháng 4, 5, 6, 7, cúm vẫn trở thành dịch với số lượng ca mắc tăng cao, đặc biệt ở các tỉnh phía Bắc.
Thực tế, tình trạng cúm hiện nay được thể hiện cụ thể bằng những con số đáng chú ý được thống kê: | medlatec | 281 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.