text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Chăm sóc răng khi niềng thế nào? Cần chú ý điều gì? Niềng răng là một phương pháp chỉnh nha được sử dụng rộng rãi và phổ biến nhất hiện nay. Đây là phương pháp giúp khắc phục tình trạng răng không đều, răng khấp khểnh, hô, móm,… của người bệnh trở nên hoàn hảo hơn. Để kết quả niềng răng đạt hiệu quả tốt nhất, người bệnh cần có chế độ chăm sóc răng khi niềng phù hợp. Việc chăm sóc răng trong quá trình niềng răng là công đoạn rất quan trọng ảnh hưởng nhiều đến kết quả sau khi niềng răng. 1. Tại sao người bệnh nên chăm sóc răng niềng cẩn thận? Dù niềng răng hay không niềng răng thì việc chăm sóc, vệ sinh sạch sẽ răng miệng cũng là việc nên làm để bảo vệ sức khỏe khoang miệng một cách tốt nhất. Đặc biệt, khi niềng răng, việc vệ sinh và chăm sóc răng miệng cần phải kỹ lưỡng và cẩn thận hơn so với bình thường bởi trong quá trình niềng, các vụn thức ăn dễ dàng bị mắc lại hơn, mảng bám hình thành dễ hơn khiến cho các bệnh lý về răng miệng như sâu răng, viêm nha chu,.. xảy ra. Hiện nay, có rất nhiều phương pháp niềng răng và mỗi loại hình niềng răng sẽ có các cách chăm sóc khác nhau. Tuy nhiên, các cách vệ sinh răng sau khi ăn, trước khi đi ngủ,… vẫn cần phải đảm bảo. Vệ sinh răng miệng tuy là việc làm khá đơn giản, tuy nhiên, đây là cách bảo vệ răng khỏi các vi khuẩn gây hại hiệu quả. Đảm bảo vệ sinh cho răng miệng giúp người bệnh ngăn ngừa tình trạng viêm nướu, viêm nha chu, sâu răng,… 2. Đâu là cách chăm sóc răng khi niềng đúng và hiệu quả? 2.1. Lưu ý khi chọn bàn chải, kem đánh răng Khi niềng răng, người bệnh cần chú ý nên chọn các loại bàn chải có lông mềm, kích thước vừa với miệng, không nên to quá do có thể làm tổn thương vùng nướu hay nhỏ quá, không đủ diện tích để vệ sinh toàn bộ bề mặt răng. Đầu bàn chải được chọn phải có độ thuôn nhất định để có thể len lỏi vào sâu bên trong, đi qua các kẽ răng để loại bỏ vụn thức ăn còn mắc lại. Kem đánh răng dành cho răng đang niềng cần có độ mài mòn không cao, ít ê buốt cho răng. Đặc biệt, kem đánh răng nên có lượng fluor cao để răng được bảo vệ tốt hơn khỏi vi khuẩn gây hại. 2.2. Chăm sóc răng khi niềng bằng việc chải răng đúng cách Chải răng đúng cách không chỉ bảo vệ răng miệng khỏi vi khuẩn gây hại mà còn giúp cho răng chắc khỏe hơn. Về tần suất chải răng, người bệnh cần đảm bảo tối thiểu 2 lần 1 ngày, mỗi buổi sáng thức dậy và tối trước khi đi ngủ. Ngoài ra, sau bữa ăn, người bệnh cũng có thể đánh răng lại để đảm bảo răng miệng hoàn toàn sạch sẽ và không còn mảng bám, vụn thức phẩm sót lại. Chải răng khi niềng người bệnh cần lưu ý phải chải cả mắc cài, không được bỏ sót bất kỳ ngóc ngách nào trong răng. Hãy xoay tròn bàn chải trên các bề mặt răng: mặt ngoài, mặt trong và mặt nhai để đảm bảo toàn bộ bề mặt được vệ sinh sạch sẽ. Riêng về phần mắc cài, người bệnh cần chải cả phần cao, thấp và bên để lấy sạch thức ăn và đừng bỏ quên lưỡi nữa nhé! 2.3. Chăm sóc răng khi niềng bằng cách làm sạch kẽ răng Bàn chải thông thường tuy có tác dụng làm sạch bề mặt răng, tuy nhiên, đối với những vị trí khó vệ sinh hoặc những vụn thức ăn khó lấy ra bằng bàn chải thường thì bàn chải kẽ chính là vị cứu tinh. Hãy dùng bàn chải kẽ đưa lên xuống, cọ vào các mặt bên của mắc cài để có thể làm sạch hoàn toàn. Ngoài ra, người bệnh cũng có thể sử dụng chỉ nha khoa hoặc tăm nước để làm sạch các kẽ răng sau khi ăn hiệu quả hơn. 2.4. Nước súc miệng là phương pháp làm sạch không tồi Súc miệng bằng nước súc miệng chuyên dụng là bước không nên bỏ qua trong quá trình vệ sinh răng miệng khi niềng. Đây là bước quan trọng các bác sĩ nha khoa khuyến khích do nước súc miệng có thể cung cấp fluoride thêm cho răng để bảo vệ, giảm sự ê buốt răng và giúp răng chắc khỏe hơn trong suốt quá trình chỉnh nha. Người bệnh sẽ sử dụng nước súc miệng sau khi chải răng. Nếu chưa quen với nước súc miệng, hãy hòa loãng chúng với một ít nước và súc miệng trong khoảng 30s nhé. 3. Chăm sóc răng niềng không thể bỏ qua chế độ ăn uống Chế độ ăn trong quá trình niềng cũng cần được lưu ý để tránh xảy ra những hệ quả đáng tiếc. Ngoài ra, việc ăn uống cũng có ảnh hưởng đến sức khỏe của răng vì khi niềng, răng yếu và dễ mắc các bệnh lý hơn bình thường. Trong quá trình niềng, do răng phải dịch chuyển nên yếu hơn so với thông thường. Chính vì vậy, việc lựa chọn đồ ăn thế nào để phù hợp, tránh gãy răng, mất răng hay xảy ra các bệnh lý như sâu răng, viêm lợi là rất quan trọng. Nguyên tắc cần lưu ý trong chế độ ăn uống khi niềng răng: – Không nên chọn những đồ ăn quá cứng, dai và dẻo dễ dính vào răng như kẹo cứng, kẹo caramel, các loại hạt khô,… Đây là các loại thực phẩm có thể khiến mắc cài bị rụng ra hoặc đi sâu vào các kẽ răng, cung hàm khó vệ sinh khiến cho mảng bám hình thành và vi khuẩn có thể tấn công răng bất cứ lúc nào. – Những đồ ăn như bánh kẹo, nước có ga chứa nhiều đường có nguy cơ gây sâu răng cao. Sau khi ăn các loại đồ ngọt, người bệnh cần vệ sinh răng thật sạch sẽ để ngăn ngừa tình trạng sâu răng có thể xảy ra. Trên đây là những lưu ý trong việc chăm sóc răng niềng sao cho hiệu quả và đảm bảo răng luôn chắc khỏe. Niềng răng là quá trình đòi hỏi rất nhiều thời gian cũng như sự chăm sóc kỹ lưỡng của người bệnh để có một kết quả mỹ mãn, đúng như kỳ vọng. Do vậy, người bệnh hãy cố gắng chăm sóc kỹ càng, cẩn thận để răng luôn được khỏe mạnh và đẹp hoàn hảo trong và sau khi niềng răng nhé
thucuc
1,165
Cách điều trị viêm ống tai ngoài ác tính Chúng ta thường chủ quan với các bệnh lý về tai - mũi - họng mà không hề hay biết chúng ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và hệ miễn dịch. Trong đó, bệnh viêm ống tai ngoài ác tính được cho là nguyên nhân chính gây suy giảm hệ miễn dịch. Vậy chúng ta có thể điều trị căn bệnh này hay không? 1. Viêm ống tai ngoài ác tính Nhắc đến bệnh lý về tai, chúng ta thường biết tới tình trạng viêm tai giữa, nhưng ít người quan tâm tới bệnh viêm ống tai ngoài. Trong những năm trở lại đây, số người mắc bệnh viêm ống tai ngoài có xu hướng gia tăng nhanh chóng và trở thành vấn đề đáng lo ngại. Đa phần bệnh nhân đều bị viêm ở mức độ lành tính, nếu phát hiện và điều trị sớm bằng kháng sinh thì các triệu chứng sẽ cải thiện đáng kể. Một số trường hợp được chẩn đoán mắc viêm ống tai ngoài ác tính, bệnh còn được biết đến với tên gọi như: viêm xương nền sọ. Lúc này, tình trạng viêm diễn ra ở mức độ khá nghiêm trọng, thậm chí chúng bắt đầu lây lan sang các khu vực xung quanh, trong đó có thể kể đến như: xương mặt, xương hàm… Các bác sĩ cho biết bệnh viêm ống tai ngoài hoại tử là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm hệ miễn dịch, khiến sức khỏe của bạn yếu hơn. Về lâu về dài, các loại vi khuẩn có cơ hội xâm nhập vào mô xương tới nền sọ và ảnh hưởng tới hoạt động của dây thần kinh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và tính mạng của bệnh nhân. Đó là lý do vì sao chúng ta không nên chủ quan, bỏ qua việc theo dõi và điều trị căn bệnh nguy hiểm này. 2. Lý do hình thành bệnh viêm ống tai ngoài hoại tử Một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu là: bệnh viêm ống tai ngoài ác tính hình thành vì nguyên nhân nào? Đây là thông tin rất quan trọng giúp chúng ta chủ động phòng bệnh, ngăn ngừa tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở ống tai ngoài. Các bác sĩ cho biết bệnh lý trên hình thành sau khi vi khuẩn tấn công và gây tổn thương ống tai ngoài. Trong đó, pseudomonas aeruginosa là loại vi khuẩn thường khiến tình trạng viêm ống tai ngoài trở nên nghiêm trọng hơn. Mọi người nên chú ý vệ sinh tai thật sạch sẽ, hạn chế sự tấn công của vi khuẩn và để lại những tổn thương nặng nề. Đa số bệnh nhân có tiền sử bị HIV/AIDS hoặc bệnh tiểu đường đều phải đối mặt với nguy cơ bị viêm ống tai ngoài hoại tử. Đó là những căn bệnh gây suy giảm hệ thống miễn dịch trầm trọng, tạo điều kiện để vi khuẩn tấn công và ra tình trạng viêm ống tai ngoài ác tính. Một số trường hợp bệnh nhân đang thực hiện hóa trị cũng mắc bệnh liên quan tới ống tai ngoài. Tốt nhất, người có tiền sử mắc bệnh gây suy giảm hệ miễn dịch nên theo dõi sức khỏe tai - mũi - họng thường xuyên, chủ động đi khám khi phát hiện những triệu chứng nghi mắc viêm ống tai ngoài hoại tử. 3. Những triệu chứng viêm xương nền sọ bạn không nên bỏ qua Đa phần mọi người đều có tâm lý chủ quan trước các triệu chứng bệnh tai - mũi - họng, chỉ đến khi tình trạng viêm ống tai ngoài ác tính trở nên nghiêm trọng, họ mới kịp thời phát hiện. Lúc này, việc điều trị bệnh gặp khá nhiều khó khăn và không thể đảm bảo hiệu quả cao nhất. Nếu bệnh nhân nắm được các triệu chứng viêm xương nền sọ thường gặp, họ có cơ hội phát hiện và điều trị sớm, bảo vệ hoạt động của các dây thần kinh. Khi mắc bệnh, bạn có thể cảm nhận rõ mùi hôi từ tai, kèm theo đó là hiện tượng chảy dịch vàng hoặc xanh. Đây là triệu chứng đặc trưng của bệnh nhân viêm ống tai ngoài hoại tử, chúng xuất hiện liên tục trong một thời gian dài và ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe cũng như cuộc sống sinh hoạt của người bệnh. Bên cạnh đó, người mắc viêm ống tai ngoài hoại tử cũng phải đối mặt với tình trạng thính lực suy giảm, thường xuyên bị sưng đau tai, nhất là khi bạn cử động đầu. Ngoài các dấu hiệu đặc trưng kể trên, mọi người không nên bỏ qua triệu chứng sốt cao, cơ mặt yếu hoặc nhai, nuốt gặp nhiều khó khăn. Như đã phân tích ở trên, bệnh viêm ống tai ngoài ác tính thường lan sang các mô xương xung quanh, ví dụ như xương mặt, xương hàm. Vì vậy các triệu chứng kể trên là không thể tránh khỏi. 4. Góc giải đáp: bệnh viêm ống tai ngoài có thể điều trị được không? Nhiều bạn tỏ ra lo lắng trước những tác động tiêu cực của bệnh viêm ống tai ngoài hoại tử đối với sức khỏe và tính mạng. Liệu căn bệnh này có thể điều trị dứt điểm được hay không? Trên thực tế, để đưa ra phác đồ điều trị thích hợp, bác sĩ cần xác định được mức độ viêm nhiễm, các khu vực mô xương đã bị tổn thương. Ngày nay, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại được áp dụng nhằm hỗ trợ bác sĩ xác định chính xác tình trạng của từng bệnh nhân. Một số kỹ thuật đang được sử dụng trong thời gian gần đây là: chụp CT, chụp MRI hoặc xạ hình,… Đa phần bệnh nhân viêm ống tai ngoài ác tính sẽ được chỉ định dùng thuốc kháng sinh dưới sự theo dõi của bác sĩ. Để đạt hiệu quả điều trị cao nhất, bệnh nhân cần duy trì điều trị ít nhất 3 - 5 tháng. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định tiêm kháng sinh vào tĩnh mạch để tăng khả năng phục hồi cho người bệnh. Thông thường, chúng ta sẽ duy trì uống kháng sinh tới khi tình trạng nhiễm trùng được kiểm soát hoàn toàn. Nếu bệnh nhân điều trị bằng kháng sinh mà vẫn không thấy hiệu quả, cách chữa trị tốt nhất là phẫu thuật. Các bác sĩ sẽ tiến hành cắt bỏ khu vực mô hoại tử, nhờ vậy tình trạng viêm nhiễm được giải quyết triệt để. Hy vọng rằng bài viết này đã giải đáp phần nào thắc mắc: bệnh viêm ống tai ngoài ác tính có thể điều trị được không? Tùy tình trạng viêm nhiễm của mỗi bệnh nhân, bác sĩ sẽ có phác đồ điều trị khoa học và phù hợp nhất.
medlatec
1,164
Bác sĩ giải đáp: Vắc xin thủy đậu tiêm khi nào? Tuy là bệnh lành tính nhưng nếu không biết cách chăm sóc và điều trị kịp thời, thủy đậu cũng có thể gây ra những biến chứng khó lường, đặc biệt nguy hiểm với những đối tượng như trẻ em và phụ nữ mang thai. Hiện nay, tiêm vắc xin phòng bệnh là phương pháp hiệu quả nhất. Vậy vắc xin thủy đậu tiêm khi nào và cần lưu ý những gì? 1. Vắc xin phòng bệnh thủy đậu quan trọng như thế nào? 1.1. Vì sao cần tiêm phòng bệnh thủy đậu? Thủy đậu do loại virus có tên là Varicella Zoster gây ra và có thể lây qua đường hô hấp. Khi tiếp xúc, nói chuyện với người bệnh, bạn sẽ có nguy cơ lây nhiễm rất cao. Ngoài ra, người khỏe cũng có thể bị lây nhiễm bệnh nếu dùng chung đồ với người bệnh, chẳng hạn như khăn mặt, quần áo và một số đồ dùng sinh hoạt khác,… Sau khi khỏi bệnh, những nốt thủy đậu có thể để lại sẹo gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Đối với các bệnh nhân có sức đề kháng kém, suy dinh dưỡng nghiêm trọng, những nốt thủy đậu không được xử trí kịp thời có thể dẫn đến hoại tử, rất nguy hiểm. Một số biến chứng nghiêm trọng khác có thể kể đến như viêm tai giữa, viêm thanh quản, viêm thận cấp, viêm phổi, thậm chí là viêm não gây tử vong nếu không được xử trí, cấp cứu kịp thời. Trẻ em có sức đề kháng kém, nếu không được chăm sóc đúng cách có thể gặp phải nhiều biến chứng nguy hiểm. Đối với phụ nữ đang mang thai, nếu mắc thủy đậu trong giai đoạn 3 tháng đầu của thai kỳ, mẹ có thể truyền bệnh sang thai nhi, gây tác động nghiêm trọng đến sức khỏe của thai nhi chẳng hạn như hội chứng thủy đậu bẩm sinh, đục thủy tinh thể, dị tật đầu nhỏ, chi ngắn, nhẹ cân, chậm phát triển,… Nếu mẹ bị thủy đậu trong giai đoạn sắp sinh, đứa trẻ khi sinh ra cũng có nguy cơ bị lây bệnh, nổi nhiều mụn nước, bị viêm phổi và có nguy cơ tử vong cao. Các chuyên gia y tế khuyên rằng, mỗi chúng ta nên chú trọng nhiều hơn đến việc phòng ngừa bệnh thủy đậu để hạn chế tối đa những nguy cơ rủi ro về sức khỏe. Hiện nay, tiêm vắc xin là cách phòng ngừa bệnh hiệu quả nhất. 1.2. Cơ chế hoạt động của vắc xin phòng ngừa bệnh thủy đậu Các nhà khoa học sử dụng virus thủy đậu để điều chế vắc xin phòng ngừa bệnh. Tuy nhiên loại virus này đã được xử lý nhằm giảm độc để không còn khả năng gây bệnh. Khi cơ thể tiếp nhận vắc xin, hệ miễn dịch sẽ làm quen với kháng nguyên và sản xuất kháng thể để tiêu diệt chúng. Trong tương lai, nếu cơ thể bị loại virus này xâm nhập, hệ thống miễn dịch sẽ dễ dàng nhận ra và tiêu diệt virus gây bệnh. Sau khi tiêm phòng khoảng 1 đến 2 tuần, vắc xin thủy đậu sẽ bắt đầu phát huy tác dụng. Kháng thể miễn dịch thường tồn tại lâu dài trong máu nhưng cũng có một số trường hợp kháng thể giảm dần và làm giảm khả năng miễn dịch. Miễn dịch của mẹ sẽ được truyền một phần cho thai nhi nhưng sẽ không duy trì lâu. Do đó, trẻ vẫn cần tiêm phòng thủy đậu khi đủ tuổi. 2. Vắc xin thủy đậu tiêm khi nào? “Vắc xin thủy đậu tiêm khi nào” là thắc mắc của rất nhiều người. Tuy nhiên, tùy vào từng loại vắc xin và độ tuổi tiêm, các chuyên gia sẽ hướng dẫn cụ thể cho bạn. Hiện nay 2 loại vắc xin phòng bệnh thủy đậu phổ biến nhất là Varicella và Varivax. Lịch tiêm như sau: Đối với vắc xin Varicella + Trẻ từ 12 tháng đến 12 tuổi: Tiêm 2 mũi: Trong đó, mũi một được tiêm khi trẻ đạt 12 tháng tuổi và mũi 2 được tiêm trong giai đoạn trẻ từ 4 đến 6 tuổi. + Đối với trẻ từ 13 tuổi trở lên và người lớn: Tiêm 2 mũi và khoảng cách giữa các mũi tiêm ít nhất là 1 tháng. + Đối với những phụ nữ đang có kế hoạch mang thai: Nên hoàn thành 2 mũi tiêm trước khi có thai khoảng 3 tháng. Đối với vắc xin Varivax + Trẻ 12 tháng tuổi đến 12 tuổi: Tiêm 1 mũi Varivax. Mũi tiêm sau tiêm cách mũi đầu ít nhất 3 tháng. + Trẻ em trên 13 tuổi và người lớn chưa mắc thủy đậu cần tiêm 2 mũi. Trong đó, khoảng cách giữa các mũi tiêm là khoảng 4 đến 8 tuần. Đối với vắc xin Varilrix Đây là loại vắc xin dành cho trẻ từ 9 tuổi trở lên với lịch tiêm cụ thể như sau: + Trẻ từ 9 tháng - 12 tuổi: Tiêm 2 mũi, khoảng cách giữa các mũi tiêm ít nhất là 6 tuần. + Trẻ từ 13 tuổi và người lớn: Tiêm 2 mũi, mũi đầu tiên cách mũi thứ hai ít nhất là 6 tuần. 3. Những vấn đề cần lưu ý khi tiêm phòng Để đạt được hiệu quả tốt nhất của vắc xin, bạn cần lưu ý những vấn đề sau: - Không tiêm phòng đối với những trường hợp tiền sử dị ứng nặng, sốc phản vệ khi tiêm; những trường hợp có hệ miễn dịch kém, có những vấn đề về máu,… - Hoãn tiêm với những trẻ không đảm bảo sức khỏe, bị sốt, đang trong thời gian phục hồi sức khỏe, nhiễm khuẩn cấp tính,… - Sau tiêm phòng, cần được theo dõi sức khỏe tại trung tâm tiêm chủng ít nhất 30 phút. Nếu có những dấu hiệu bất thường như buồn nôn, sốt, cơ thể tím tái,… bệnh nhân cần được xử trí kịp thời. - Sau khi tiêm phòng mẹ không nên để trẻ tiếp xúc với người mắc thủy đậu trong vòng 6 tuần vì ở thời điểm này, kháng thể chưa đầy đủ để chống lại virus.
medlatec
1,038
Vết thương lên da non bôi thuốc gì? Một bước quan trọng không kém và thường bị bỏ qua trong quá trình chăm sóc vết thương đó là ngăn ngừa và điều trị sẹo hình thành. Việc bôi thuốc chống sẹo thường được áp dụng khi vết thương lên da non. 1. Sẹo hình thành như thế nào? Da là cơ quan lớn nhất trong cơ thể và là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch như một hàng rào bảo vệ chống lại mầm bệnh như vi khuẩn. Khi da bị tổn thương, cơ thể chúng ta tạo ra protein collagen để đóng vết thương và bảo vệ chúng ta khỏi bị nhiễm trùng.Mặc dù gây khó chịu về mặt thẩm mỹ nhưng sẹo là cách tự nhiên của cơ thể để chữa lành và thay thế lớp da bị mất hoặc bị tổn thương. Sẹo không phải lúc nào cũng xảy ra và phụ thuộc vào một số yếu tố:Kích thước, mức độ nghiêm trọng và vị trí của vết thương ban đầu. Bạn có chăm sóc kịp thời vết thương bao gồm khâu vết thương hay để vết thương tự liền lại. Sự hiện diện của nhiễm trùng. Tuổi tác, gen, dân tộc và sức khỏe tổng thể hoặc sự hiện diện của các vấn đề y tế khác như bệnh tiểu đường và huyết áp cao.Sự khác biệt chính giữa vết sẹo và mô mà nó thay thế là sự liên kết. Trong khi cả hai đều có collagen, nhưng collagen của mô sẹo ít được tổ chức theo một hướng duy nhất trong khi mô ban đầu có sự hình thành kiểu đan rổ phức tạp hơn. Collagen của mô sẹo cũng dày hơn và thay đổi màu. 2. Ngăn ngừa sẹo như thế nào? Đầu tiên và quan trọng nhất, làm sạch vết thương khi chấn thương xảy ra. Nước sạch là đủ để vệ sinh vết thương. Theo đó, nên tránh dùng các chất khử trùng gây tổn thương mô, độc hại cho da như hydro peroxide hoặc cồn. Một số người bôi hydro peroxide hay còn gọi là oxy già lên vết thương của họ, điều này thực sự không nên.Thứ hai, hãy nhanh chóng tìm kiếm sự chăm sóc y tế. Việc dùng chỉ khâu để đóng vết thương lớn hơn có thể giảm thiểu nguy cơ hình thành sẹo. Điều trị bằng kháng sinh đường uống sẽ được chỉ định nếu bác sĩ cho rằng vết thương bị nhiễm trùng hoặc dễ bị nhiễm trùng. 3. Vết thương lên da non bôi thuốc gì? Vết thương lên da non là thời điểm phù hợp để bạn sử dụng các biện pháp ngăn ngừa sẹo hình thành.Đầu tiên, cần tránh các sản phẩm có chứa vitamin E bôi ngoài da. Từ lâu vitamin E đã được coi là một chất bổ sung phổ biến cho các loại kem bôi để điều trị sẹo, tuy nhiên nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng, vitamin E bôi ngoài da không hiệu quả và có thể gây viêm da tiếp xúc - kích ứng và ngứa tại vết sẹo, thậm chí có thể làm cho vết sẹo trở nên tồi tệ hơn.Bạn có thể bôi Vaseline với kem chống nắng lên vùng da non. Mô sẹo dễ bị thay đổi hình dạng do tia UV hơn so với mô da bình thường, vì vậy kem chống nắng là điều bắt buộc nếu bạn lo lắng về hình thức của sẹo. Thành phần dưỡng chất có trong Vaseline sẽ giúp bảo vệ da và giữ nước cho mô sẹo.Không thể loại bỏ sẹo hoàn toàn nếu không có các kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến hơn. Nhưng có rất nhiều sản phẩm thuốc chống sẹo bôi ngoài da trên thị trường có thể giúp giảm thiểu sự xuất hiện của sẹo. Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn thiếu các nghiên cứu chất lượng cao để đánh giá độc lập các loại kem bôi này, nhưng thông thường các sản phẩm có một số hoạt chất sau đây đã nhận được rất nhiều phản ứng tích cực:Allantoin. Allicin. Panthenol. Ngoài ra, khi vết thương lên da non, bạn có thể dùng tấm silicon dioxide giúp làm mềm và phẳng sẹo. Những tấm silicon này bắt chước hàng rào bảo vệ da tự nhiên để giữ độ ẩm trên bề mặt da. Ngược lại, quá trình hydrat hóa này sẽ làm giảm ngứa liên quan đến sẹo.Các lựa chọn điều trị mạnh hơn trong điều trị sẹo bao gồm: mài da, tiêm corticosteroid, điều trị bằng laser, liệu pháp áp lạnh, chất làm đầy da hoặc phẫu thuật chỉnh sửa sẹo. Hãy cân nhắc tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ da liễu về những lựa chọn thay thế này.Tóm lại, sự hình thành sẹo là một quá trình tự nhiên để thay thế các mô bị hư hỏng. Những vết sẹo có thể tiếp tục mờ dần theo năm tháng. Khi vết thương lên da non, bạn có thể bôi kem Vaseline và kem chống nắng hoặc miếng silicon để giữ cho mô sẹo ngậm nước và được bảo vệ khỏi tia UV. Tránh bôi các sản phẩm có vitamin E lên da non – không có bằng chứng nào cho thấy nó có tác dụng và có thể gây viêm da tiếp xúc tại chỗ. Tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ da liễu của bạn để có các lựa chọn điều trị tiên tiến hơn.
vinmec
914
Công dụng thuốc Amytren Tab Thuốc Amytren Tab là một loại thuốc thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa thường được chỉ định điều trị rối loạn tiêu hóa, ăn không tiêu, chán ăn, đầy hơi,... Trước khi sử dụng thuốc này, người dùng cần nắm rõ những thông tin về công dụng, liều lượng, cách dùng thuốc dưới đây để từ đó sử dụng thuốc một cách an toàn nhằm đạt hiệu quả tốt trong điều trị bệnh khi được chỉ định. 1. Amytren Tab là thuốc gì? Amytren Tab là một dược phẩm được sản xuất bởi Kyung Dong Pharm Co., Ltd của Hàn Quốc và được đăng ký bởi Công ty TNHH Dược phẩm Á Mỹ, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.Thuốc Amytren thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa với thành phần chính là hoạt chất Pancreatin hàm lượng 170mg và Simethicone hàm lượng 84.433mg. Thuốc thường được chỉ định điều trị rối loạn đường tiêu hóa, ăn không tiêu do khó tiêu, đầy hơi. Amytren Tab được bào chế dạng viên nén ban tan trong ruột và được đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên hoặc lọ 50 viên. 2. Công dụng thuốc Amytren Tab 2.1. Thuốc Amytren Tab có tác dụng gì? Amytren Tab là một loại thuốc kết hợp giữa Pancreatin là 1 hỗn hợp các enzyme tiêu hóa và Simethicon là 1 chất chống đầy hơi. Trong đó:Pancreatin là hỗn hợp enzym tiêu hóa có chứa các enzyme amylase, protease và lipase là thuốc kích thích tiêu hóa. Pancreatin được sử dụng như một liệu pháp thay thế trong điều trị triệu chứng kém hấp thu do giảm tiết các enzyme tụy. Pancreatin thường dùng để giảm bớt chứng khó tiêu liên quan tới thiếu hụt hoặc mất cân bằng enzyme. Thuốc có thể làm giảm nhẹ các triệu chứng ăn không tiêu như: Đầy bụng sau bữa ăn, rối loạn tiêu hóa, đầy hơi, không dung nạp một số thức ăn.Simethicone là một chất ngăn tạo bọt chống đầy hơi, được dùng như một chất phụ trợ trong điều trị sưng phồng dạ dày chứng năng, triệu chứng của đầy hơi và đau tức bụng do đầy hơi sau hậu phẫu. Dùng đơn lẻ thì simethicone làm giảm triệu chứng thường gặp do khí, bao gồm dạ dày ruột bị sưng phồng, chèn ép, đầy, khó chịu. 2.2. Chỉ định Thuốc Amytren Tab có chứa pancreatin và simethicone thường được chỉ định điều trị chứng rối loạn tiêu hóa, khó tiêu, chán ăn, đầy hơi, trướng bụng, căng tức bụng do đầy hơi. 2.3. Chống chỉ định Thuốc được khuyến cáo chống chỉ định đối với một số các trường hợp sau đây:Người bị mẫn cảm với thành phần pancreatin hoặc simethicone hay bất cứ thành phần tá dược nào có trong thuốc.Người bị viêm tụy cấp và viêm tụy mạn tiến triển không được dùng thuốc. 3. Cách dùng – Liều dùng Thuốc Amytren Tab cần được sử dụng theo đúng chỉ định, kê đơn và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn hoặc người dùng có thể tham khảo cách dùng và liều dùng dưới đây: Thuốc Amytren Tab cần được sử dụng theo đúng chỉ định, kê đơn và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn hoặc người dùng có thể tham khảo cách dùng và liều dùng dưới đây: 3.1. Cách dùng Thuốc bào chế dạng viên nén bao tan trong ruột nên được dùng theo đường uống và uống sau bữa ăn để thuốc hoạt động và phát huy tác dụng điều trị rối loạn tiêu hóa.Thuốc nên được uống với nước sôi để nguội hoặc nước lọc đã tinh khiết, không nên uống thuốc cùng với rượu, bia hay cà phê, nước ngọt đóng chai, nước uống có gas, nước hoa quả,... có thể ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc. 3.2. Liều dùng Người lớn: Uống 1 - 2 viên/ lần x 3 lần/ ngày.Trẻ từ 8 - 14 tuổi: Uống 1 viên x 3 lần/ ngày.Trẻ dưới 8 tuổi không được khuyến cáo.Lưu ý: Liều dùng thuốc được điều chỉnh dựa vào diễn tiến của bệnh, tình trạng đáp ứng của bệnh nhân. Vì thế, liều dùng trên chỉ là liều dùng tham khảo, để có liều dùng cụ thể và phù hợp nhất thì hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ để được kê đơn hiệu quả nhất. 4. Tác dụng phụ Khi sử dụng thuốc Amytren Tab có thể xảy ra một số tác dụng không mong muốn như: phát ban, kích ứng miệng và quanh hậu môn (khi dùng liều cao), hiếm khi xảy ra phản ứng dị ứng.Thông thường, các tác dụng phụ không mong muốn này sẽ mất đi khi ngưng thuốc. Nếu có các tác dụng phụ hiếm gặp hoặc các triệu chứng bất thường mà chưa được được đề cập đến ở trên và trong tờ hướng dẫn thì hãy báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn và xử trí tốt nhất. 5. Tương tác thuốc Hiện nay vẫn chưa có nghiên cứu nào về vấn đề tương tác thuốc của pancreatin và simethicone có trong Amytren Tab với các thuốc khác. 6. Lưu ý và thận trọng Để sử dụng thuốc Amytren Tab đạt hiệu quả tốt nhất và an toàn, hạn chế tối đa tác dụng phụ thì người dùng thuốc cũng cần lưu ý và thận trọng thêm một số vấn đề sau:Cần dùng thuốc theo đúng chỉ định, kê đơn của bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn. Không được tự điều chỉnh liều lượng thuốc hoặc ngưng thuốc khi chưa có chỉ định.Cần thận trọng khi dùng thuốc ở đối tượng tăng acid uric máu và tăng acid uric niệu khi có xơ hóa bàng quang.Chưa có nghiên cứu về tác động của thuốc đến thai nhi và hiện vẫn chưa rõ Amytren Tab có gây hại cho thai nhi hay không. Tuy nhiên, đối với phụ nữ có thai chỉ nên sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết và phải có chỉ định của bác sĩ có chuyên môn.Đối với phụ nữ cho con bú thì hiện nay cũng chưa rõ khả năng ảnh hưởng của Amytren có truyền qua sữa mẹ hay không nhưng cần phải thận trọng khi dùng và chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết dưới sự chỉ định của bác sĩ có chuyên môn.Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc nên đối tượng này có thể sử dụng thuốc. 7. Quên liều, quá liều Quên liều: Nếu quên 1 liều thì nên ngay khi nhớ ra trong vòng 1 - 2 giờ so với quy định, còn nếu gần với thời gian dùng liều kế tiếp thì uống liều kế tiếp theo đúng kế hoạch mà bỏ qua liều quên. Không nên uống gấp đôi liều để bù liều quên nhằm tránh gia tăng tác dụng phụ của thuốc và tình trạng quá liều.Quá liều: Quá liều Amytren Tab có thể gây ỉa chảy hoặc các rối loạn tiêu hóa khác trong thời gian đầu. Nếu ngậm chế phẩm trong miệng trước khi nuốt có thể gây kích ứng niêm mạc miệng và gây viêm loét miệng. Khi gặp tình trạng quá liều thì cần điều chỉnh liều lượng và điều trị triệu chứng, điều trị hỗ trợ.Trong trường hợp nguy hiểm và khẩn cấp thì hãy đưa bệnh nhân đến trung tâm y tế gần nhất để được cấp cứu và có hướng xử trí kịp thời. 8. Bảo quản thuốc Thuốc nên được bảo quản ở nơi khô mát có nhiệt độ phòng dưới 30 độ C và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, nhiệt độ cao, tránh ẩm. Để thuốc tránh xa tầm với của trẻ nhỏ, không để trẻ nghịch vào và uống nhầm thuốc gây ảnh hưởng tới sức khỏe.Khi thuốc không còn được sử dụng nữa thì cần thu gom và xử lý theo hướng dẫn của bác sĩ, nhà sản xuất hoặc công ty xử lý rác thải địa phương. Không nên vứt thuốc vào toilet hay xả ở dưới vòi nước sinh hoạt của gia đình.Trên đây là toàn bộ thông tin về công dụng, cách dùng, liều dùng và những lưu ý khi dùng thuốc Amytren Tab mà người dùng cần nắm rõ để sử dụng thuốc an toàn và đạt kết quả tốt khi được chỉ định dùng thuốc này.
vinmec
1,415
Xét nghiệm giang mai Hà Tĩnh ở đâu chính xác - bảo mật? Giang mai là 1 trong 8 căn bệnh xã hội nguy hiểm do xoắn khuẩn gây ra và có khả năng lây lan nhanh trong cộng đồng. Vậy xét nghiệm giang mai Hà Tĩnh ở đâu chính xác để phát hiện sớm và điều trị bệnh kịp thời? Đây là thắc mắc chung của rất nhiều người có nhu cầu xét nghiệm giang mai tại Hà Tĩnh. Nếu bạn đang cần một địa chỉ uy tín thì bài viết sau sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích. 1. Giang mai là căn bệnh như thế nào? Giang mai là căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm chỉ xếp sau HIV. Do đó, trước khi tìm hiểu địa chỉ xét nghiệm giang mai Hà Tĩnh, bạn nên biết những thông tin cần thiết liên quan đến căn bệnh này để có biện pháp phòng bệnh cho bản thân hiệu quả. Tác nhân và con đường lây nhiễm Xoắn khuẩn Treponema pallidum là tác nhân gây ra căn bệnh giang mai, có khả năng lây truyền qua nhiều con đường khác nhau, đặc biệt là quan hệ tình dục không an toàn. Đây cũng một phần là nguyên nhân khiến bệnh có xu hướng ngày càng tăng trong cộng đồng do lối sống thoải mái và thoáng hơn trong vấn đề tình dục. Ngoài ra, xoắn khuẩn giang mai còn có thể tấn công cơ thể khỏe mạnh qua các con đường sau: Truyền máu của người mang xoắn khuẩn gây bệnh. Vết thương hở khi tiếp xúc với dịch tiết của người bệnh. Từ mẹ sang con trong quá trình mang thai, sinh con hoặc cho con bú. Sử dụng chung các đồ dùng cá nhân như dao cạo râu, bàn chải đánh răng, quần lót,... Quan hệ tình dục không an toàn với nhiều người. Dấu hiệu nhận biết Phát hiện sớm giang mai có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả điều trị, tăng khả năng chữa khỏi, hạn chế khả năng lây nhiễm cho những người xung quanh. Các biểu hiện dưới đây có thể là dấu hiệu cảnh bảo bệnh giang mai mà bạn nên lưu ý: Cơ thể xuất hiện các vết loét hình tròn ở hậu môn, cơ quan sinh dục, miệng,... không gây đau hay ngứa. Giai đoạn sau, các dát đỏ hồng rải rác ở thân mình, kèm theo viêm hạch lan tỏa. Ở giai đoạn cuối, bệnh có các biểu hiện: gôm giang mai ở da, cơ, xương, thương tổn tim mạch, thương tổn thần kinh gây bại liệt. Thông thường giữa các thời kỳ giang mai, bệnh có thể không có triệu chứng lâm sàng. Đó là giang mai kín và được phát hiện chỉ nhờ xét nghiệm huyết thanh. Do đó, ngay khi nhận thấy dấu hiệu nghi ngờ cần thực hiện xét nghiệm kiểm tra sớm và áp dụng biện pháp điều trị phù hợp. 2. Tìm hiểu về xét nghiệm giang mai Hiện nay, phương pháp xét nghiệm giang mai được áp dụng phổ biến để phát hiện và chẩn đoán chính xác bệnh bởi kỹ thuật đơn giản, dễ thực hiện, cho kết quả nhanh. Do đó, nếu bạn đang có nhu cầu xét nghiệm giang mai Hà Tĩnh thì cũng nên tìm hiểu về các phương pháp kiểm tra bệnh này. Những kỹ thuật xét nghiệm giang mai có thể kể đến bao gồm xét nghiệm máu, dịch não tủy, nước ối hoặc soi kính hiển vi. Soi kính hiển vi Phương pháp này thường được bác sĩ chỉ định để kiểm tra giang mai ở giai đoạn sớm. Mẫu bệnh phẩm sẽ được lấy từ các vết loét trên da, niêm mạc hoặc cơ quan sinh dục sau đó đem soi dưới kính hiển vi để tìm xoắn khuẩn giang mai. Phương pháp này cho kết quả có độ chính xác cao, tuy nhiên, chỉ thực hiện được khi người bệnh có các triệu chứng xuất hiện ra bên ngoài. Xét nghiệm máu Xét nghiệm máu kiểm tra giang mai sẽ cho kết quả nhanh chóng và chính xác, phục vụ cho công tác chẩn đoán bệnh. Tuy nhiên, xét nghiệm máu chỉ thực hiện được khi bệnh chuyển sang giai đoạn hai, lúc xoắn khuẩn ăn sâu vào máu. Các loại xét nghiệm máu kiểm tra giang mai phổ biến là: Xét nghiệm RPR nhằm mục đích tìm kháng thể Ig M và Ig G chống lại kháng nguyên của xoắn khuẩn giang mai. Xét nghiệm TPHA là phương pháp kiểm tra huyết thanh học nhằm phát hiện sự tồn tại của các kháng thể đặc hiệu với xoắn khuẩn Treponema pallidum. Xét nghiệm dịch não tủy Phương pháp này thường được chỉ định với các bệnh nhân bị giang mai giai đoạn nặng. Khi xoắn khuẩn đã có sự tấn công lên hệ thống thần kinh trung ương. Xét nghiệm nước ối Phương pháp này được thực hiện với phụ nữ mang thai để biết giang mai từ mẹ đã lây truyền sang con hay chưa. Người mẹ sẽ được chọc dịch ối để lấy mẫu rồi sau đó soi dưới kính hiển vi tìm xoắn khuẩn giang mai. 3. Xét nghiệm giang mai Hà Tĩnh ở đâu?
medlatec
858
Cách điều trị bệnh viêm loét dạ dày tại nhà Điều trị bệnh viêm loét dạ dày sớm để bảo vệ dạ dày, tránh biến chứng nặng và giảm nguy cơ ung thư dạ dày. 1. Bị viêm loét dạ dày là gì? Viêm loét dạ dày là tổn thương viêm và loét trên bề mặt niêm mạc dạ dày. Tổn thương này xảy ra khi lớp niêm mạc dạ dày bị bào mòn. Thông thường, viêm loét dạ dày xảy ra ở những người nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori. Khuẩn HP là xoắn khuẩn tìm thấy trong niêm mạc dạ dày. Đây cũng là tác nhân chủ yếu gây viêm loét và liên quan đến bệnh ung thư dạ dày. Viêm loét dạ dày không quá nguy hiểm và có thể trị dứt điểm nhưng có nguy cơ tái phát cao. Nếu bị triệu chứng nhẹ, có thể điều trị viêm loét dạ dày tại nhà bằng các biện pháp dân gian hoặc dùng thuốc. Tuy nhiên tốt nhất là nên thăm khám và điều trị với bác sĩ chuyên khoa. Trường hợp viêm loét dạ dày mạn tính kéo dài có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm, gồm có: – Xuất huyết tiêu hóa trên: Biến chứng phổ biến của viêm loét dạ dày với biểu hiện đau thượng vị. Ngoài ra còn nôn máu đỏ hoặc bầm, tiêu phân màu đen hoặc tiêu máu, hạ huyết áp, choáng váng. – Thủng dạ dày: Vết loét có kích thước lớn, sâu có khả năng thủng. Biểu hiện là những cơn đau thắt đột ngột cường độ lớn, người bệnh vã mồ hôi, nhịp tim tăng nhanh, hạ huyết áp, cần được cấp cứu ngay. – Hẹp môn vị: Loét dạ dày ngăn cản vận chuyển thức ăn của hệ tiêu hóa do hình thành các mô viêm xơ làm hẹp lòng dạ dày. Triệu chứng gồm buồn nôn, nôn, đầy bụng, khó tiêu, sụt cân, đau thượng vị. – Ung thư dạ dày: Ổ loét ở những vị trí như bờ cong nhỏ dạ dày có kích thước lớn trên 2cm. Đồng thời kém đáp ứng điều trị ban đầu có nguy cơ ung thư dạ dày cao. Có nhiều cách trị bệnh viêm loét dạ dày khác nhau 2. Phương pháp điều trị bệnh viêm loét dạ dày 2.1. Sử dụng thuốc Thuốc trị viêm loét dạ dày phổ biến là nhóm thuốc giảm tác động acid và nhóm thuốc tăng bảo vệ niêm mạc dạ dày. Ngoài ra, bác sĩ còn có thể chỉ định sử dụng kháng sinh với người bệnh viêm loét dạ dày có nhiễm khuẩn HP. Thuốc kháng sinh giúp diệt khuẩn HP, giảm các nguy cơ biến chứng. 2.2. Điều trị bệnh viêm loét dạ dày bằng phẫu thuật Phẫu thuật được chỉ định với trường hợp có biến chứng hoặc người bệnh không đáp ứng điều trị bằng thuốc. Một số phương pháp thường gặp là: Phẫu thuật cắt một phần dạ dày, cắt 1 phần 2 dạ dày, cắt 3 phần 4 dạ dày… Đối tượng được bác sĩ cân nhắc chỉ định phẫu thuật dạ dày gồm: Người mắc biến chứng nguy hiểm của viêm loét dạ dày như: – Hẹp môn vị – Thủng dạ dày – Ung thư dạ dày… Dùng thuốc cải thiện tình trạng bệnh 3. Điều trị bệnh viêm loét dạ dày tại nhà Trong trường hợp không quá nghiêm trọng, viêm loét dạ dày có thể được điều trị tại nhà. Người bệnh có thể cải thiện tình trạng bệnh bằng cách thay đổi lối sống và có chế độ dinh dưỡng phù hợp. 3.1 Điều trị viêm loét dạ dày bằng thay đổi cách ăn uống Chế độ ăn uống tuy không phải cách trị loét dạ dày trực tiếp, tuy nhiên là cách hỗ trợ tốt cho người bệnh. Thay đổi cách ăn uống không những giúp hồi phục tổn thương mà còn cải thiện lại hệ tiêu hóa. – Rau quả giàu flavonoid: Thực phẩm như táo, hành, gừng, trà xanh… có chứa hàm lượng flavonoid cao. Tác dụng hạn chế vi khuẩn Helicobacter Pylori phát triển. – Thực phẩm chứa vi khuẩn có lợi: Sữa chua, miso được xem là thực phẩm giàu lợi khuẩn rất tốt cho hệ miễn dịch của tiêu hóa. – Thực phẩm giàu chất xơ: Chất xơ có trong thực phẩm làm giảm acid trong dạ dày. Đồng thời giúp thuyên giảm các cơn đau và triệu chứng đầy hơi. Có thể bổ sung lê, táo, bột yến mạch vào trong bữa ăn hàng ngày để hệ tiêu hóa thêm khỏe mạnh. – Vitamin A: Khoai lang, rau bina, cà rốt, dưa lưới và gan bò là những thực phẩm chứa nhiều vitamin A. Hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày, làm giảm mức độ nghiêm trọng của vết loét. Đồng thời, bổ sung nhiều vitamin A còn giúp hạn chế viêm loét dạ dày tái phát. – Vitamin C: Chất đóng vai trò quan trọng trong việc làm lành vết thương, tăng sức đề kháng. Một số loại hoa quả rất giàu vitamin C như ổi, cam, quýt, kiwi… Ngoài ra còn có thể bổ sung rau mồng tơi, bông cải xanh để bổ sung vitamin C cho cơ thể. – Rượu bia và đồ uống có cồn: Tác nhân kích thích đường tiêu hóa, suy giảm sức khỏe tiêu hóa. Bác sĩ khuyến cáo khi điều trị bệnh viêm loét dạ dày không được sử dụng rượu bia. – Thực phẩm nhiều dầu mỡ: Hệ tiêu hóa cần nhiều thời gian xử lý thức ăn dầu mỡ hơn. Bởi vậy nên việc hạn chế đồ ăn này sẽ tránh kích thích lên những vết loét dạ dày vốn có. 3.2. Thay đổi cách sinh hoạt để điều trị bệnh viêm loét dạ dày Duy trì lối sống lành mạnh để cải thiện viêm loét dạ dày. Vận động và tập thể dục đều đặn giúp tăng cường sức đề kháng, giữ cho sức khỏe ổn định. Nên ăn uống đúng giờ để điều hòa hoạt động co bóp của dạ dày, hạn chế các cơn đau co thắt. Ngoài ra việc bảo vệ sức khỏe tinh thần cũng rất quan trọng. Tránh căng thẳng quá độ, stress kéo dài, mất ngủ liên tục. Sự liên kết giữa hệ tiêu hóa và thần kinh khiến tình trạng dạ dày nghiêm trọng hơn. 3.3 Sử dụng các loại thực phẩm tốt cho dạ dày Một số thực phẩm giúp điều trị bệnh viêm loét dạ dày tại nhà cực kỳ hiệu quả như: – Nghệ vàng và mật ong – Nha đam – Quả sung Sử dụng mật ong trị viêm loét là phương pháp phổ biến Tuy nhiên phương pháp này ưu tiên cho người bị nhẹ với cường độ đau ít. Sử dụng thực phẩm tự nhiên có ưu điểm lớn là nguyên liệu dễ tìm, chi phí hợp lý. Người bệnh có các biểu hiện nuốt nghẹn, sụt cân, tiêu phân đen, ói máu… cần đi khám và điều trị tại bệnh viện với bác sĩ chuyên khoa. Trước khi áp dụng các biện pháp hỗ trợ, người bệnh cần đi khám để chẩn đoán chắc chắn bệnh viêm loét dạ dày để biết mức độ bệnh. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng các hình thức chữa bệnh tại nhà. Đặc biệt là khi các cơn đau cường độ cao xuất hiện liên tục và tái phát nhiều lần. Điều trị bệnh viêm loét dạ dày đúng cách giúp ngăn nguy cơ diễn tiến mạn tính và các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
thucuc
1,284
Tìm hiểu về bệnh đau dạ dày triệt để rất dễ tái phát Đau dạ dày ảnh hưởng đến sinh hoạt, cuộc sống của người bệnh và vấn đề dinh dưỡng cho cơ thể. Đau dạ dày nếu không được chữa trị, chữa trị không đúng cách và triệt để rất dễ tái phát, dễ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm. -Tôi mới phát hiện mình bị bệnh đau dạ dày. Xin hỏi bác sĩ, bệnh đau dạ dày là gì?(Đức Hoàng – Hà Nội) Đau dạ dày là một trong những căn bệnh của cuộc sống hiện đại. Đau dạ dày là tình trạng đau có nguồn gốc tổn thương tại dạ dày như các dạng viêm hoặc loét. Đau dạ dày ảnh hưởng đến cuộc sống, sinh hoạt và vấn đề dinh dưỡng cho cơ thể. Đau dạ dày nếu không được chữa trị hoặc chữa trị không đúng cách, triệt để bệnh rất dễ tái phát và dẫn đến những biến chứng nguy hiểm. Bệnh đau dạ dày càng ngày càng trở nên phổ biến. – Xin bác sĩ cho biết, những nguyên nhân dẫn đến đau dạ dày?(Phạm Mạnh – Hưng Yên) Có nhiều nguyên nhân gây đau dạ dày, có thể kể ra đây một số nguyên nhân cơ bản như: Thói quen ăn uống, yếu tố tuổi tác, hút thuốc lá, lạm dụng thuốc kháng viêm và thuốc giảm đau, vi khuẩn Helicobacter pylori, căng thẳng – stress kéo dài… -Dấu hiệu nhận biết bệnh đau dạ dày là gì thưa bác sĩ?(Thu Hằng – Hà Nội) Người bệnh bị đau âm ỉ vùng thượng vị, ăn uống kém, ợ chua và ợ hơi, đầy bụng, chướng bụng thường xuyên; nôn và buồn nôn; chảy máu tiêu hóa… Những người cao tuổi, người nghiện thuốc lá, người phải làm việc căng thẳng, người thường xuyên bị trầm cảm, stress, người sử dụng nhiều thuốc kháng viêm giảm đau, người thường xuyên ăn đồ ăn nhanh, thức khuya, ăn uống thất thường… dễ bị bệnh đau dạ dày và các bệnh về đường tiêu hóa khác. Nhận biết sớm những dấu hiệu đau dạ dày giúp việc điều trị bệnh đạt hiệu quả tốt hơn. -Bệnh đau dạ dày có thể dẫn đến những biến chứng như thế nào?(Hoài Đan – Hà Nội) Bệnh đau dạ dày nếu không được điều trị tốt, đúng cách, triệt để có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm, như: Chảy máu dạ dày, thủng dạ dày, ung thư dạ dày… Đây là những biến chứng nguy hiểm, đe dọa đến tính mạng của người bệnh. Người bệnh cần đi khám để được điều trị bởi bác sĩ. Trong quá trình điều trị, người bệnh cần tuân thủ những chỉ định của bác sĩ về việc dùng thuốc, tái khám, chế độ ăn uống và nghỉ ngơi. Bên cạnh đó, bệnh nhân đau dạ dày có thể dùng kết hợp các bài thuốc dân gian có tác dụng tốt trong điều trị đau dạ dày như dùng tinh bột nghệ đen với mật ong, nhựa cây nha đam, lá mơ… Người bệnh đau dạ dày nên nghỉ ngơi nhiều, tránh thức quá khuya, căng thẳng, stress; ăn những loại thức ăn mềm, dễ tiêu hóa, giàu chất xơ; không hút thuốc lá, uống rượu bia và lạm dụng thuốc giảm đau hay thuốc kháng viêm… – Người bệnh đau dạ dày nên và không nên ăn gì, thưa bác sĩ?(Thanh Thủy – Vĩnh Phúc) Người bệnh đau dạ dày nên ăn: Các loại thức ăn mềm, dễ tiêu hóa, thực phẩm nhiều chất xơ, các loại rau xanh, hoa quả tươi… Nên chia nhỏ bữa ăn, không nên ăn quá no hoặc để cơ thể quá đói. Ăn uống đúng giờ… Người bệnh đau dạ dày không nên ăn các loại thức ăn cay, nóng, chua, cứng, đồ ăn chiên xào nhiều dầu mỡ…vì có thể gây đầy hơi, chướng bụng. -Phòng bệnh đau dạ dày như thế nào?(Minh Vy – Bắc Ninh) Cần ăn uống đủ chất, đúng giờ, đúng bữa, nhai kỹ, không nên ăn quá no, ăn uống hợp vệ sinh, tránh xa các đồ ăn cay, nóng, chua và các chất kích thích có hại cho dạ dày như rượu, bia, thuốc lá, cà phê, đồ uống có cồn… Có chế độ sinh hoạt, nghỉ ngơi khoa học. Ngủ đủ 8 tiếng/ngày, không thức khuya, buổi trưa nên có giấc ngủ ngắn. Giữ tâm lý ổn định, thoải mái, tránh căng thẳng, lo âu… …
thucuc
745
Viêm bờ mi dưới và những điều bạn cần biết! Viêm bờ mi dưới là một bệnh lý khá thường gặp ở mắt. Mặc dù đây không phải là một bệnh lý khiến cho sức khỏe mắt của người bệnh gặp nguy hiểm nhưng lại khiến cho người bệnh khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng của cuộc sống hàng ngày. Bài viết dưới đây sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về tình trạng viêm nhiễm bờ mi dưới. 1. Thế nào là bệnh lý viêm bờ mi dưới? Mặc dù bệnh lý bờ mi dưới bị viêm không gây nguy hiểm cho sức khỏe của người bệnh, song, nó sẽ đem lại nhiều sự phiền toái trong cuộc sống hàng ngày.   Bệnh lý viêm bờ mi dưới là tình trạng viêm nhiễm ở mắt thường xuyên xảy ra và có thể phát hiện ở tất cả các độ tuổi từ già đến trẻ. Khi người bệnh có bờ mi dưới bị viêm nhiễm, họ có thể cảm nhận được mắt bị sưng viêm, có cảm giác cộm ở bờ mi mắt dưới. Mặc dù đây là bệnh lý không gây ảnh hưởng đến thị lực cũng như sức khỏe của mắt nhưng những dấu hiệu của bệnh lý sẽ khiến cho người bệnh khó chịu và ảnh hưởng nhiều đến những hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Bờ mi dưới bị viêm nhiễm có thể chia thành 2 loại chính dựa trên tình trạng và vị trí viêm nhiễm: – Viêm bờ mi trước: Nếu người bệnh bị viêm bờ mi trước, vị trí viêm sẽ nằm ở bên ngoài của mí mắt bên dưới chân lông mi. Đây là tình trạng bệnh tiềm ẩn nguy cơ khiến cho giác mạc bị tổn thương. – Viêm bờ mi sau: Đây là tình trạng khi vùng viêm nhiễm nằm ở phía bên trong so với bờ mi. Viêm bờ mi sau có nguy cơ cao sẽ khiến cho lẹo và chắp mắt mọc tại đây. 2. Tại sao người bệnh lại bị viêm bờ mi dưới? Bờ mi dưới bị viêm có thể do rất nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, trong đó, vi khuẩn là nguyên nhân phổ biến nhất khiến cho bệnh lý này phát triển. Đây là một loại bệnh lý về mắt rất khó để có thể xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh là gì. Bờ mi dưới có thể bị viêm do các yếu tố sau gây nên: – Viêm bờ mi dưới do vi khuẩn: Vi khuẩn là nguyên nhân chủ yếu khiến cho bờ mi dưới dễ bị viêm nhiễm, sưng đỏ lên và có khả năng bị lật ra ngoài hoặc kéo vào phía bên trong. Nếu như bờ mi mắt bị lật vào trong khiến cho lông mi cũng bị lật vào bên trong có thể khiến cho giác mạc bị tổn thương. – Tuyến nhờn bị rối loạn chức năng: Ở chân lông mi mắt có một hệ thống tuyến nhờn. Khi người bệnh bị rối loạn chức năng của tuyến nhờn và khiến cho mắt bị khô. Khi mắt khô, vi khuẩn rất dễ dàng để xâm nhập nhập và tấn công vùng mi mắt trước tiên, gây ra hiện tượng kích ứng và viêm tại đây. – Viêm bờ mi dưới do ve ở lông mi và bệnh trứng cả đỏ gây ra: Nếu như mắt của người bệnh đang bị ve làm tổ hoặc bị trứng cá đỏ thì nguy cơ rất cao sẽ bị viêm bờ mi mắt, đặc biệt là bờ mi dưới. – Người bệnh dị ứng với mỹ phẩm hoặc thuốc: Nếu người bệnh bị dị ứng với một thành phần nào đó có trong các sản phẩm trang điểm mắt hoặc thuốc đang sử dụng cũng có thể khiến cho bờ mi dưới bị viêm nhiễm. 3. Viêm bờ mi dưới có những dấu hiệu gì? Viêm bờ mi mắt dưới thường sẽ xảy ra ở đối tượng trẻ nhỏ nhiều hơn cả. Tuy nhiên, nếu như trẻ bị viêm kết mạc thì bệnh sẽ không gây ra tình trạng lây lan, truyền nhiễm. Tuy nhiên, trẻ vẫn sẽ cảm thấy được những sự khó chịu khi sinh hoạt như: – Người bệnh cảm thấy đau rát ở vùng mắt và vùng mi mắt bên dưới – Ở vùng mi mắt và lông mi có xuất hiện tình trạng bị bong vảy – Mắt cộm, ngứa và cực kỳ khó chịu như có dị vật mắc kẹt bên trong mắt – Khi tiếp xúc với ánh sáng, mắt của người bệnh trở nên nhạy cảm bất thường – Thị lực suy giảm, mắt nhìn mọi thứ xung quanh mờ hơn bình thường – Nước mắt liên tục chảy 4. Điều trị bờ mi dưới bị viêm thế nào? Bệnh lý về mắt này có thể điều trị bằng những phương pháp rất đơn giản, người bệnh hoàn toàn có thể tự thực hiện tại nhà. Tuy nhiên, việc đi thăm khám là cần thiết vì bệnh lý có thể nhầm lẫn với viêm kết mạc. Điều trị viêm nhiễm ở mi dưới sẽ giúp cho người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn vì triệu chứng sẽ thuyên giảm dần. Tùy theo tình trạng của bệnh cũng như tình hình sức khỏe của người bệnh mà bác sĩ sẽ áp dụng các phương pháp điều trị như: 4.1. Mắt được chườm thường xuyên bằng khăn ấm Đây là phương pháp rất đơn giản, người bệnh hoàn toàn có thể tự thực hiện tại nhà. Hãy lấy một chiếc khăn thật sạch sẽ, nhúng vào nước ấm và vắt khô. Sau đó, hãy dùng chiếc khăn ấm này để chườm lên mắt trong vòng khoảng 1 phút. Mỗi ngày hãy thực hiện từ 3 – 4 lần và hãy nhớ giữ cho khăn luôn có một độ ẩm nhất định, không quá khô. Mức nhiệt độ của khăn không nên quá nóng để có thể tránh các nguy cơ có thể gây gại cho vùng mắt vì đây là vùng da mỏng, rất nhạy cảm. Mắt sau khi được chườm, các lớp vảy sẽ bong tróc ra. Đây là phương pháp hữu hiệu giúp cho tuyến nhờn được làm sạch một cách tự nhiên. Ngoài ra, việc chườm mắt bằng khăn ấm còn ngăn ngừa được tình trạng chất nhầy bị tắc nghẽn trong mi mắt, làm cho khối u phình to tại vùng bờ mi phình to. 4.2. Người bệnh nên tẩy tế bào chết định kỳ ở mí mắt Để có thể tẩy tế bào chết, người bệnh có thể sử dụng một chiếc khăn thật sạch, một miếng gạc hoặc một nhúm bông gòn và ngâm vào nước ấm. Nghi tất cả đã ngấm nước, hãy sử dụng để chà nhẹ lên bờ mi bị viêm nhiễm trong vòng tầm 15 giây. 4.3. Thuốc mỡ kháng sinh Để ngăn ngừa tình trạng viêm nhiễm ở mi mắt, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh sử dụng thuốc mỡ có thành phần kháng sinh để tình trạng cải thiện nhanh chóng hơn. Sử dụng thuốc mỡ bôi mắt khá dễ dàng. Người bệnh nên vệ sinh tay sạch sẽ trước khi bôi thuốc hoặc sử dụng một chiếc tăm bông lấy một lượng vừa đủ để bôi lên vùng viêm trước khi đi ngủ. Nếu người bệnh bị khô hoặc viêm cả ở bên trong mắt, thuốc tra mắt có chứa steroid sẽ được bác sĩ chỉ định để hỗ trợ điều trị. Ngoài ra,  bác sĩ cũng có thể kê thêm một số loại thuốc kháng sinh để có thể cải thiện được hoạt động của tuyến nhờn, giúp cho mắt luôn đủ độ ẩm để nuôi dưỡng. 4.4. Một chế độ dinh dưỡng đầy đủ dưỡng chất sẽ giúp việc điều trị hiệu quả hơn Tuyến nhờn bị rối loạn chức năng có thể xảy ra khi cơ thể của người bệnh thiếu hụt chất dinh dưỡng. Do đó, việc xây dựng cho bản thân một thực đơn cân bằng và đầy đủ các chất dinh dưỡng là điều rất quan trọng. 4.5. Vệ sinh cho mắt thật sạch sẽ Vùng mí mắt và lông mi cần được vệ sinh sạch sẽ vì ở đây các vi khuẩn và bụi bẩn dễ mắc vướng vào và làm tổ tại đây, gây ra tình trạng viêm nhiễm. Việc vệ sinh sạch sẽ giúp cho giảm thiểu tình trạng viêm nhiễm, ngăn ngừa tối đa khả năng mắt bị viêm cũng như ngăn ngừa tình trạng tái phát bệnh lý. Trên đây là những thông tin về tình trạng bệnh lý viêm nhiễm bờ mi dưới mắt. Mong rằng, những thông tin này sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về bệnh cũng như biết cách để điều trị bệnh lý hiệu quả, nhanh chóng
thucuc
1,488
Giải đáp câu hỏi Yếu sinh lý phải làm sao? Mất đi bản lĩnh đàn ông, cảm thấy chán nản với cuộc sống hay tan vỡ hạnh phúc gia đình…. đó là những gì phái mạnh nhắc đến xoanh quanh 3 từ “yếu sinh lý”. Nhìn thấy được những hậu quả nghiêm trọng ấy rồi, vậy yếu sinh lý phải làm sao? 1. Yếu sinh lý là gì? Đây là một bệnh lý nam khoa với một số biểu hiện như: xuất tinh sớm, ham muốn suy giảm, không đạt được khoái cảm khi quan hệ tình dục hay dương vật không thể cương cứng,…. Cùng là yếu sinh lý, nhưng không phải nam giới nào cũng có tình trạng giống nhau. Bệnh lý này được chia ra làm 3 cấp độ: 1.1 Cấp độ nhẹ Vẫn quan hệ bình thường nhưng có chút khó khăn hoặc khi đã xuất tinh rồi thì mất một khoảng thời gian lâu mới tiếp tục lại được. Thỉnh thoảng gặp một số biểu hiện đặc trưng của yếu sinh lý như xuất tinh sớm, suy giảm ham muốn, dương vật không cương cứng,… 1.2 Cấp độ trung bình Nam giới vẫn có nhu cầu tình dục tuy nhiên ham muốn bị suy giảm đi nhiều, phải mất khoảng thời gian lâu thì cậu nhỏ mới có thể cương cứng tuy nhiên sẽ không cảm thấy đạt khoái cảm khi quan hệ. 1.3 Cấp độ nặng Nếu rơi vào mức độ này thì đây là báo động đỏ đối với nam giới. Biểu hiện của cấp độ này là nam giới suy giảm ham muốn nghiêm trọng, thậm chí không còn ham muốn, dương vật dù được kích thích nhưng không thể cương cứng. Ở cấp độ nặng nhất, nam giới không còn ham muốn tình dục và dương vậy không thể cương cứng 2. Nguyên nhân yếu sinh lý 2.1 Do độ tuổi Tuổi tác càng cao thì nhu cầu “chăn gối” càng giảm do lượng hormone giảm. Hiệp hội Nội tiết Mỹ đã công bố kết luận rằng sau tuổi 30, nồng độ testosterone (hormone ở nam giới) giảm trung bình khoảng 1%/năm và sau tuổi 40 lên tới 2.6%. 2.2 Do bệnh mãn tính Nếu nam giới mắc các bệnh lý như tim bẩm sinh, tiểu đường, cao huyết áp,… thì những bệnh lý này cũng là tác nhân gây nên yếu sinh lý. 2.3 Thói quen sinh hoạt Thủ dâm là một việc bình thường để giải quyết vấn đề sinh lý tuy nhiên nếu quá lạm dụng việc này sẽ gây nên hiện tượng yếu sinh lý. Theo các bác sĩ, nam giới chỉ nên thủ dâm 1 – 2 lần/tuần và cần vệ sinh sạch sẽ trước khi thủ dẫm để tránh viêm nhiễm dương vật. Nam giới có nguy cơ cao sẽ liệt dương, vô sinh khi sử dụng rượu bia, các chất kích thích, thuốc lá do những chất có hại đó sẽ khiến hormone nam bị suy giảm trầm trọng. Nam giới có nguy cơ liệt dương cao khi sử dụng các chất có hại như thuốc lá, rượu bia, chất kích thích….. Với chế độ ăn uống nghèo nàn, thiếu các chất như kẽm, vitamin, axit,…. nam giới dễ gặp phải tình trạng yếu sinh lý do những chất này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sản xuất tinh trùng và ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng. Làm việc quá sức, căng thẳng kéo dài, lười tập thể dục thể thao, ăn uống không kiểm soát dẫn đến béo phì….cũng là những nguyên nhân gây nên hiện tượng yếu sinh lý cũng như ảnh hưởng đến sức khỏe tổng quan. Ở một số nam giới mắc những bệnh lý nam khoa như ung thư tinh hoàn, viêm tinh hoàn, bệnh về tuyến giáp, viêm tuyến tiền liệt, rối loạn tuần hoàn, rối loạn thần kinh ngoại biên……thì hiện tượng yếu sinh lý sẽ xảy ra. . Khi bộ phận sinh dục của nam giới gặp một số hiện tượng như tinh hoàn lạc chỗ, hẹp bao quy đầu, dài bao quy đầu,….thì sẽ dẫn đến việc sinh lý yếu. 3. Khả năng có con của người yếu sinh lý Số lượng tinh trùng và chất lượng tinh trùng tốt sẽ đảm bảo cho việc thụ thai được diễn ra bình thường 4. Vậy yếu sinh lý phải làm sao? Tùy vào mức độ yếu sinh lý của nam giới đang ở cấp độ nhẹ, trung bình hay nặng, sẽ có những phương pháp chữa trị riêng theo chỉ định của bác sĩ chuyên môn tại các bệnh viện uy tín. 4.1 Điều trị bằng thuốc Với việc dùng thuốc để điều trị yếu sinh lý, các bác sĩ sẽ dùng các loại thuốc để điều chỉnh nội tiết về đến mức cân bằng, kết hợp cùng một số loại thuốc bác sĩ kê đơn để điều trị hiệu quả bệnh lý. 4.2 Vật lý trị liệu Các phương pháp có thể cải thiện trình trạng yếu sinh lý có thể kể đến như điều trị bằng thiết bị chân không, điều trị bằng sóng viba, sóng ngắn, quang vật lí trị liệu,…được nhiều bệnh viện lớn áp dụng với hệ thống các thiết bị hiện đại. Cơ chế hoạt động của phương pháp này là tạo lực hút giúp dương vật cương cứng nhanh hơn đồng thời sẽ hỗ trợ lưu thông tuần hoàn máu trong cơ thể để máu đến dương vật thuận lợi hơn từ đó chức năng cương cứng sẽ được cải thiện. 4.3 Liệu pháp tâm lý Áp lực vì công việc hay chán nản, tự ti dằn vặt luôn tự chất vất bản thân câu hỏi “yếu sinh lý phải làm sao” dẫn đến hiện tượng stress, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nam giới. Vì vậy hãy suy nghĩ lạc quan, chia sẻ nhiều hơn với gia đình, làm những công việc yêu thích để loại bỏ được tình trạng này, chất lượng tinh trùng và cuộc “yêu” sau đó sẽ được cải thiện rõ rệt. 4.4 Phẫu thuật Nhiều nam giới gặp các hiện tượng như dài bao quy đầu, hẹp bao quy đầu hay nghẹt bao quy đầu sẽ bị yếu sinh lý vì vậy cần cắt bỏ phần bao quy đầu để tình trạng được cải thiện. Phẫu thuật cắt bao quy đầu sẽ giúp cải thiện bệnh yếu sinh lý, là một trong những giải pháp cho câu hỏi “Yếu sinh lý phải làm sao” Dưới thân dương vật có một bộ phận gọi là dây hãm quy đầu (hình chữ Y ngược) với tác dụng duy trì khả năng cương cứng. Trong trường hợp dây này quá nhạy cảm hoặc tổn thương sẽ gây nên hiện tượng xuất tinh sớm, rối loạn cương dương. Để thực hiện phẫu thuật này, bác sĩ chuyên môn sẽ điều chỉnh lại dây hãm quy đầu bằng thiết bị y khoa chuyên dụng và sau đó dùng chỉ tự tiêu để khâu lại. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi ở các bệnh viện uy tín vì có nhiều ưu điểm vượt trội như: mang lại hiệu quả nhanh và lâu dài, bệnh nhân nhanh chóng hồi phục sức khỏe, an toàn và có tính thẩm mỹ cao. Một số phẫu thuật khác sẽ  để cải thiện yếu sinh lý được các bác sĩ chỉ định như chỉnh hình cấu trúc dương vật, phẫu thuật u xơ tuyến tiền liệt, đặt thể hang nhân tạo ở dương vật, phẫu thuật nối thông động mạch, phẫu thuật tăng độ dài dương vật….. 4.5 Điều chỉnh bản thân Để khắc phục được tình trạng bệnh lý cần kết hợp việc điều trị của bác sĩ cũng như điều chỉnh bản thân của nam giới. Hãy thiết lập chế độ ăn uống cân đối và đa dạng, luyện tập thể dục thường xuyên, không thức khuya, sắp xếp công việc hợp lí, từ bỏ thói quen hút thuốc… Điều chỉnh bản thân giúp cho việc điều trị bệnh lý sẽ đạt hiệu quả tốt hơn và nam giới sẽ sớm lấy lại bản lĩnh đàn ông.
thucuc
1,373
​Khi nào bệnh nhân nên đi hút dịch khớp gối? Khi gặp chấn thương và bị đau dịch khớp, bệnh nhân cần nhanh chóng xử lý ổ viêm để kiểm soát tình trạng đau nhức. Trong đó, hút dịch khớp là phương pháp được nhiều bác sĩ lựa chọn, đặc biệt đối với bệnh nhân bị tràn dịch khớp gối. Vậy khi nào chúng ta nên đi hút dịch khớp gối và cần lưu ý điều gì trong và sau khi thực hiện phương pháp kể trên. 1. Tìm hiểu chung về kỹ thuật hút dịch khớp gối Đối với bệnh nhân gặp vấn đề ở khớp gối, các bác sĩ thường chỉ định họ thực hiện hút dịch khớp gối, tuy nhiên không phải ai cũng hiểu bản chất của phương pháp này cũng như ưu, nhược điểm của chúng. Hút dịch ở khớp gối là một trong những thủ thuật tương đối đơn giản và dễ thực hiện, phương pháp này được nhiều bác sĩ tin tưởng, sử dụng trong điều trị các vấn đề liên quan tới dịch khớp gối. Mục đích của việc hút dịch khớp chính là làm sạch ổ viêm đang hình thành ở khớp gối, nhờ vậy bệnh nhân bớt cảm giác đau nhức, khó chịu, có thể sinh hoạt, vận động thuận tiện hơn. Yêu cầu khi thực hiện hút dịch ở khớp gối là thiết bị y tế phải được khử khuẩn sạch sẽ, bác sĩ tuân thủ quy trình. Điều này đảm bảo an toàn cho bệnh nhân, hạn chế những biến chứng không đáng có xảy ra. Nhìn chung, thủ thuật hút dịch của khớp gối được đánh giá cao về độ an toàn, hầu như bệnh nhân không gặp phải một số phản ứng viêm. Nếu không may xuất hiện phản ứng viêm tại chỗ thì chúng cũng không kéo dài quá lâu. Chính vì thế mọi người hoàn toàn yên tâm khi đi hút dịch khớp gối. Sau khi thực hiện, cơn đau nhức được cải thiện một cách rõ rệt, đây là ưu điểm rất lớn của phương pháp này. 2. Giải đáp thắc mắc: khi nào bệnh nhân nên đi hút dịch khớp gối? Một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu là: khi nào bệnh nhân nên tiến hành hút dịch ở khớp gối? Hiện nay, phương pháp điều trị này đang được áp dụng đối với các bệnh nhân viêm khớp, cụ thể là viêm khớp dạng thấp hoặc viêm khớp mạn tính xảy ra đối với thiếu niên. Bên cạnh đó, những người đang phải đối mặt với tình trạng khớp gối cũng được chỉ định đi hút dịch khớp gối để cải thiện khả năng vận động, giảm đau hiệu quả. Nếu bạn đang mắc bệnh viêm màng hoạt dịch khớp gối, thoái hóa khớp gối thì hãy hỏi ý kiến bác sĩ và thực hiện thủ thuật hút dịch. Càng điều trị càng, bạn sẽ có nhiều cơ hội phục hồi sức khỏe, sớm vận động như bình thường. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể tiến hành hút dịch ở khớp gối, lạm dụng thủ thuật này có thể để lại những biến chứng nghiêm trọng. Chính vì thế mọi người cần tìm hiểu kỹ khi nào mình nên hút dịch khớp. Đối với bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu, bác sĩ khuyến cáo không được chọc hút dịch ở khớp gối. Ngoài ra, nếu bạn đang gặp tổn thương ngoài da xung quanh đầu gối nên chờ vết thương lành rồi mới hút dịch khớp gối. Đây là cách để ngăn ngừa tình trạng nhiễm trùng xảy ra. 3. Quy trình hút dịch khớp gối Để có sự chuẩn bị tốt nhất, chúng ta nên chủ động tìm hiểu quy trình chọc hút dịch ở khớp gối. Trước tiên, bác sĩ sẽ xác định vị trí tiến hành chọc hút dịch khớp sau đó tiến hành sát khuẩn thật cẩn thận bằng cồn. Bước khử khuẩn đóng vai trò vô cùng quan trọng để hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng sau khi hút dịch khớp gối. Trên thực tế, thủ thuật hút dịch khớp khá đau, chính vì thế bác sĩ thường dùng xịt gây mê hoặc thuốc có tác dụng gây mê cho vùng đầu gối. Nhờ vậy, người bệnh không cảm thấy đau đớn, khó chịu trong suốt quá trình thực hiện, đồng thời giúp họ không lo lắng, căng thẳng. Gây mê xong, bác sĩ bắt đầu hút dịch bằng các thiết bị y tế chuyên dụng và đảm bảo đã được vệ sinh sạch sẽ. Cuối cùng, bạn sẽ được băng cố gắng tại vị trí chọc hút dịch, quá trình thực hiện kết thúc. Nhìn chung, đây là một trong những thủ thuật đơn giản và an toàn, chính vì thế các bạn hãy chuẩn bị tâm lý thật thoải mái khi tới bệnh viện điều trị nhé! 4. Cẩn trọng với biến chứng sau khi chọc hút dịch khớp Được đánh giá là phương pháp giải quyết ổ viêm khớp gối khá an toàn, tuy nhiên chúng ta vẫn có nguy cơ gặp di chứng, điều này xảy ra do bệnh nhân chăm sóc vết thương chưa cẩn thận, bác sĩ không đảm bảo dụng cụ y tế được vệ sinh sạch sẽ,… Một trong những biến chứng thường gặp sau khi hút dịch khớp gối là nhiễm trùng máu, nếu không phát hiện và xử lý kịp thời thì sức khỏe của bệnh nhân sẽ chịu nhiều ảnh hưởng tiêu cực. Bên cạnh đó, nhiều người phải đối mặt với tình trạng phát ban ngoài da xung quanh khu vực hút dịch… Đây cũng là vấn đề đáng lo ngại, mọi người không nên chủ quan khi thấy biểu hiện bất thường tại vị trí chọc hút dịch khớp. Một số phản ứng của cơ thể sau chọc hút dịch khớp có thể kể đến như: buồn nôn, nôn mửa, hạ huyết áp đột ngột,… Nếu hiện tượng trên kéo dài trong vài ngày liên tục, mọi người cần đi khám để được bác sĩ điều trị, giải quyết kịp thời. 5. Kinh nghiệm chăm sóc sức khỏe sau khi hút dịch khớp gối Để ngăn ngừa nguy cơ gặp phải biến chứng, đồng thời rút ngắn thời gian phục hồi, chúng ta cần quan tâm chăm sóc sức khỏe sau khi hút dịch khớp gối thành công. Tốt nhất, bạn nên dành thời gian nghỉ ngơi, hạn chế vận động khớp gối sau khi mới thực hiện thủ thuật. Nếu cảm thấy đau nhức, khó chịu, mọi người có thể áp dụng phương pháp chườm lạnh để kiểm soát cơn đau tại chỗ. Đồng thời, chườm lạnh còn có tác dụng giảm sưng, phù nề cực kỳ hiệu quả. Một số bệnh nhân sau khi chọc hút dịch khớp sẽ được bác sĩ yêu cầu sử dụng nẹp chân, chúng ta nên chủ động hỏi bác sĩ để biết trường hợp của mình có cần đeo nẹp hay không. Ngoài ra, chế độ ăn uống khoa học, lành mạnh cũng giúp mọi người cải thiện sức khỏe nhanh chóng, trong đó bệnh nhân nên ưu tiên bổ sung vitamin, chất xơ cho bữa ăn hàng ngày. Sau khi chọc hút dịch thành công, người bệnh vẫn cần duy trì thói quen kiểm tra sức khỏe định kỳ để theo dõi tình hình xương khớp và kịp thời xử lý tình trạng viêm khớp, tràn dịch khớp,…
medlatec
1,245
Mách bạn các cách điều trị viêm xoang mũi hiện nay Viêm xoang là bệnh lý phổ biến có thể gặp ở rất nhiều đối tượng. Bệnh lý này dễ tái phát và gây ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của người bệnh. Do đó, viêm xoang cần được phát hiện và điều trị sớm để có được hiệu quả tốt nhất. Vậy có những cách điều trị viêm xoang mũi nào? 1. Viêm xoang là gì? Yếu tố nào gây nên viêm xoang? Viêm xoang còn được biết đến với tên gọi viêm mũi xoang, đây là tình trạng nhiễm trùng, viêm niêm mạc hô hấp lớp lót phía trong các xoang cạnh mũi. Khi mắc viêm xoang, lớp niêm mạc sẽ phù nề và gây tăng tiết dịch nhầy trong khi phù nề thu hẹp đường kính các lỗ xoang khiến cho dịch không thể thoát ra bên ngoài được dẫn đến tắc nghẽn. Tác nhân của tình trạng này chủ yếu là do vi trùng, siêu vi trùng hoặc do dị ứng. Viêm xoang nếu xảy ra trong thời gian ngắn ngày và khỏi trước 4 tuần là viêm xoang cấp tính. Viêm xoang tái đi tái lại nhiều lần và kéo dài trên 3 tháng còn là viêm xoang mạn tính. Viêm xoang có thể gây nên bởi một số yếu tố bao gồm: – Do bơi lội, ngâm nước nhiều khiến cho nước bẩn chứa vi khuẩn lọt qua lỗ thông vào xoang. – Do dịch tiết ứ đọng trong xoang gây kích thích và ô nhiễm tại chỗ. – Do một số bệnh lý như: Lệch vách ngăn mũi, phì đại xoăn mũi, viêm mũi dị ứng, dị vật hốc mũi, sưng nề niêm mạc,… – Do ảnh hưởng của những tổ chức lân cận như: Viêm amidan, viêm xương mặt hay mụn nhọt ở mặt. – Do chấn thương hoặc nhiễm trùng tai ngoài. – Do thay đổi khí áp đột ngột. Ngoài ra, còn rất nhiều các nguyên nhân khác có thể gây viêm xoang mũi vi khuẩn, virus, nấm,… Viêm xoang nếu xảy ra trong thời gian ngắn ngày và khỏi trước 4 tuần là viêm xoang cấp tính. 2. Tìm hiểu cách điều trị viêm xoang mũi hiện nay Viêm xoang nếu không được điều trị kịp thời có thể gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm như: Viêm thành xương hốc mắt, viêm thần kinh giác sau của nhãn cầu, áp xe ngoài màng cứng, áp xe não,… Do đó viêm xoang cần được điều trị và chăm sóc kịp thời để ngăn chặn quá trình viêm cũng như phòng ngừa các biến chứng. 2.1. Cách điều trị viêm xoang mũi cấp tính Khi bị viêm xoang mũi ở tình trạng cấp tính người bệnh cần được điều trị kịp thời: – Ở giai đoạn này nguyên tắc trị liệu chính là sự cải thiện của thông khí và dẫn lưu ở xoang mũi, mũi để chống nhiễm trùng. – Sử dụng thuốc kháng sinh và kháng viêm toàn thân. Lưu ý, cần sử dụng dưới sự chỉ định của y bác sĩ có trình độ chuyên môn. – Tránh hỉ mũi khi đang bị nghẹt. – Nhỏ thuốc co mạch giúp cho mũi thông thoáng hơn. Mặt khác, tạo điều kiện để khôi phục lại sự lưu thông khí cũng như dẫn lưu dịch tiết giữa xoang và mũi. Thông thường sau thời kì cấp tính, xoang hàm có thể chứa nhiều mủ do không tự dẫn lưu ra được thì nên rửa xoang mũi. Bên cạnh đó, bạn cần xây dựng chế độ ăn uống và nghỉ ngơi hợp lý tránh để bệnh phát triển thành mạn tính để lại những biến chứng nguy hiểm đối với cơ thể. Nguyên tắc trị liệu viêm xoang cấp tính chính là sự cải thiện của thông khí và dẫn lưu ở xoang mũi, mũi để chống nhiễm trùng 2.2. Cách điều trị viêm xoang mũi mạn tính Đối với viêm xoang mạn tính sẽ tùy thuộc theo mức độ của người bệnh mà bác sĩ sẽ đưa ra phương án điều trị phù hợp. Một số phương pháp được sử dụng phổ biến hiện nay chính là điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật. Phẫu thuật có thể áp dụng phương pháp kinh điển hoặc nội soi,… tùy thuộc vào nhu cầu và thể trạng của người bệnh. Mục đích của những phương pháp điều trị này chính là phục hồi sự lưu thông và phục hồi sự dẫn lưu dịch ở mũi – xoang làm cho niêm mạc người bệnh ở lại trạng thái bình thường. Các bác sĩ sẽ cố gắng bảo tồn tối đa những cấu trúc giải phẫu và duy trì chức năng của xoang mũi. Trường hợp người bệnh có niêm mạc mũi – xoang chưa bị thoái hóa nhiều, các lỗ thông xoang ít bít tắc có thể điều trị bằng nội khoa, rửa tại chỗ bằng nước muối sinh lý, điều trị bằng kháng sinh, kháng viêm,.. Trường hợp điều trị dài ngày mà không thấy hiệu quả người bệnh có thể sẽ được chỉ định can thiệp phẫu thuật. Các kỹ thuật can thiệp càng ngày càng tiến bộ sẽ giúp ích cho việc chăm sóc và điều trị viêm xoang mạn. Viêm xoang mạn tính sẽ tùy thuộc vào tình trạng của người bệnh để bác sĩ sẽ đưa ra phương án điều trị phù hợp 3. Làm sao để phòng ngừa viêm xoang mũi? Để phòng ngừa bệnh lý viêm xoang hiệu quả chúng ta nên lưu ý một số điểm sau: – Đi đi ra ngoài hoặc làm việc trong môi trường bụi bẩn cần đeo khẩu trang. – Không uống rượu bia bởi chúng có thể làm cho niêm mạc bị phù nề. – Không để mũi tiếp xúc trực tiếp với những luồng gió lớn như điều hòa, quạt. – Người mẫn cảm cần hạn chế tiếp xúc với phấn hoa, nấm mốc, thức ăn lạ,… – Khi bơi hoặc tắm nếu bị nước vào trong tai, mũi cần vệ sinh sạch sẽ. – Tránh căng thẳng, stress. Việc này có thể khiến cho hệ miễn dịch của cơ thể bị suy yếu gây nhiễm trùng. Ngoài ra, chúng ta cần xây dựng chế độ dinh dưỡng, làm việc và nghỉ ngơi điều độ. Bên cạnh đó, luyện thể thao kết hợp thăm khám sức khỏe định kỳ để bảo vệ sức khỏe chính mình cũng là biện pháp để phòng ngừa bệnh lý này.
thucuc
1,099
Nội soi dạ dày không đau như tưởng tượng Trên thực tế, nội soi dạ dày không đau như tưởng tượng. Sự phát triển của y học hiện đại ngày nay cho ra đời rất nhiều công nghệ nội soi tiên tiến, êm ái, dễ chịu, giúp người bệnh không còn e ngại khi thực hiện dịch vụ này. 1. Nội soi dạ dày khó chịu do đâu? Nội soi dạ dày là một trong những chỉ định thăm dò chức năng đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa. Thông qua kỹ thuật nội soi, bác sĩ dễ dàng phát hiện một số bệnh như: viêm dạ dày, loét dạ dày – tá tràng, polyp dạ dày, ung thư dạ dày,… Tuy vậy, nội soi vẫn là nỗi “ám ảnh” của không ít người bệnh bởi cảm giác buồn nôn và khó chịu trong quá trình thực hiện. Để quan sát các tổn thương nằm bên trong ống tiêu hóa, bác sĩ sẽ luồn một đường ống nội soi qua họng, tiến sâu vào bên trong dạ dày. Thao tác này khiến nhiều người bệnh cảm thấy vướng, khó chịu và buồn nôn, dẫn đến đau họng hay thậm chí làm chậm quá trình nội soi. – Công nghệ nội soi có ảnh hưởng rất nhiều đến cảm nhận của khách hàng trong quá trình thực hiện dịch vụ này. Trước đây, ống nội soi thường có kích thước lớn, gây kích thích lưỡi gà và khiến người bệnh khó chịu. Ngày nay, cùng với sự phát triển của y học, các công nghệ nội soi hiện đại lần lượt ra đời với cấu trúc ống nội soi mềm nhỏ, giúp khách hàng giảm thiểu cảm giác khó chịu khi bác sĩ thao tác đưa ống nội soi qua họng. – Hình thức nội soi dạ dày có gây mê sẽ giúp người bệnh dễ chịu hơn trong quá trình thực hiện. Không chỉ giảm thiểu cảm giác buồn nôn, khó chịu, hình thức nội soi gây mê còn hạn chế được các phản ứng của người bệnh, giúp bác sĩ dễ dàng quan sát tổn thương phía bên trong ống tiêu hóa, đồng thời đảm bảo thời gian thực hiện. – Tay nghề bác sĩ có tác động phần nào đến cảm nhận của người bệnh. Cụ thể, một bác sĩ nội soi có trình độ chuyên môn cao sẽ dễ dàng làm chủ thao tác, giúp cho quá trình nội soi trở nên dễ chịu và nhanh chóng. Nắm được các nguyên nhân trên sẽ giúp bạn lựa chọn dịch vụ phù hợp, nhẹ nhàng, để nội soi dạ dày không còn là nỗi “ám ảnh” 2. Xóa bỏ nỗi “ám ảnh” mang tên nội soi dạ dày 2.1. Giới thiệu công nghệ nội soi dạ dày không đau Công nghệ nội soi NBI 5P ứng dụng công nghệ Dual Focus hiện đại, giúp bác sĩ dễ dàng quan sát sắc nét lớp niêm mạc nhờ dải tần ánh sáng hẹp, đồng thời phóng đại hình ảnh >100 lần, cho phép ống soi tiếp cận vị trí tổn thương ở khoảng cách từ 2 đến 6mm. Công nghệ nội soi cao cấp MCU là sự kết hợp công nghệ nội soi phóng đại nhuộm màu (MCE) và siêu âm nội soi (EUS). Khi phát hiện tổn thương ở ống tiêu hóa có thể trực tiếp nhuộm màu bằng chất chuyên dụng giúp làm rõ cấu trúc bề mặt, ranh giới và tiên lượng tính chất tổn thương. Nội soi MCU kết hợp sinh thiết tức thì và cho kết quả trong vài giờ, thay vì vài ngày như các phương pháp khác. Nhân viên y tế hướng dẫn cho khách trước khi nội soi 2.2. Đánh giá về công nghệ nội soi dạ dày không đau Về ưu điểm: – Dưới tác dụng của thuốc gây mê, bệnh nhân hầu như không còn cảm thấy buồn nôn hay khó chịu trong suốt quá trình nội soi tiêu hóa. Điều này góp phần giảm thiểu phản ứng của bệnh nhân như giãy giụa, nôn ọe trong lúc bác sĩ thao tác. – Trường hợp phát hiện polyp và cần can thiệp thủ thuật thì người bệnh sẽ không cảm thấy đau, giúp quá trình thực hiện trở nên an toàn hơn. Về nhược điểm: – Kết thúc quá trình nội soi tiêu hóa, người bệnh có thể cảm thấy buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu do tác dụng của thuốc gây mệ. – Ngoài ra, để đảm bảo an toàn thì người bệnh cần thực hiện một số thăm khám, xét nghiệm trước khi bắt đầu nội soi. Vì vậy, nội soi gây mê sẽ có chi phí cao hơn. 2.3. Chi tiết quy trình thực hiện Dưới đây là quy trình thực hiện nội soi dạ dày nhằm đảm bảo an toàn cho người bệnh, cũng như độ chính xác của kết quả thăm khám Trước khi nội soi – Thăm khám ban đầu với bác sĩ tiêu hóa nhằm đánh giá tổng quan thể trạng sức khỏe, tiền sử bệnh lý của bản thân, loại thuốc đang sử dụng, đồng thời làm các xét nghiệm cần thiết trước khi bắt đầu nội soi. – Nhân viên y tế giải thích kỹ lưỡng về thủ thuật gây mê, quy trình thực hiện, rủi ro có thể gặp phải. Sau đó, người bệnh cần ký cam kết đồng ý trước khi thực hiện. – Nhịn ăn từ 6 – 8 giờ đồng hồ trước khi nội soi để làm sạch đường tiêu hóa. – Uống dung dịch làm tan bọt trong dạ dày để quá trình nội soi diễn ra thuận lợi hơn. – Dừng uống một số loại thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ nhằm đảm bảo an toàn cho người bệnh trong suốt quá trình nội soi. Trong quá trình nội soi – Người bệnh được hướng dẫn tư thế nằm nghiêng, cách đặt tay chân và ngậm một dụng cụ bằng nhựa để giữ cho miệng luôn mở (đối với trường hợp nội soi bằng đường miệng). – Nhân viên y tế tiến hành gắn các thiết bị hỗ trợ để theo dõi huyết áp, nhịp tim, mạch trên người bệnh nhân. – Bác sĩ thực hiện thao tác nội soi tiêu hóa. Sau khi nội soi – Người bệnh được nằm tại phòng hồi tỉnh thuốc mê trong khoảng thời gian 30 phút – Bác sĩ đọc kết quả nội soi, kê đơn thuốc trong trường hợp có bệnh và tư vấn chế độ dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe tại nhà. Người bệnh được theo dõi sức khỏe sau khi nội soi dạ dày xong Với những thông tin trên, người bệnh có thể yên tâm về mức độ thoải mái khi lựa chọn dịch vụ nội soi tiêu hóa. Nếu bạn đang gặp các vấn đề bất thường về đường tiêu hóa thì đừng giấu bệnh hay e ngại nội soi. Hãy đăng ký thăm khám sớm để phòng ngừa rủi ro bệnh tật và nâng cao hiệu quả điều trị trong trường hợp có bệnh.
thucuc
1,201
Các vị trí đau trên cơ thể không nên bỏ qua Khi bị đau dù ở vị trí nào và ở mức độ nào bạn cũng không nên bỏ qua vì nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm tình trạng bệnh sẽ ngày càng nặng hơn. Dưới đây là 7 vị trí đau trên cơ thể mà bạn đừng bỏ qua nhé! Đau mắt cá chân Các động tác mạnh trong khi tập aerobic có thể khiến bạn bị bong gân mắt cá chân. Nếu bạn cố gắng chịu đau và không bỏ tập thì bạn có thể bị bong dây chằng mắt cá chân ở mức độ từ nhẹ tới nặng. Bong gân nhẹ có thể điều trị bằng cách nghỉ ngơi, chườm đá. Nếu mắt cá chỉ bị đau, có thể là do viêm gân. Bệnh sẽ được cải thiện nhanh chóng nếu bạn nghỉ ngơi đúng cách. Tuy nhiên, nếu không thể chịu được khi đứng lên và có cảm giác nặng ở mắt cá bị tổn thương, bạn nên đến khám bác sĩ và chụp Xquang vì có thể đã bị gãy xương. Nếu đau ở mắt cá chân nặng, khó vận động…có thể bạn bị gãy xương Đau phần giữa và trên lưng Đau nhẹ giữa xương bả vai trong khi nâng tạ có thể do bạn nâng tạ chưa đúng cách. Nếu tốc độ không được tính đúng, nâng quá nhanh cũng có thể gây ra đau cột sống. Trường hợp thấy đau nhói hoặc khó thở, hãy đi khám bác sĩ ngay bởi đó có thể là dấu hiệu của thoát vị đĩa đệm. Trong một số trường hợp, đau giữa xương bả vai thậm chí còn có thể là dấu hiệu của cơn đau tim. Đau vai Khi nhấc vật nặng, bạn nghe thấy tiếng kêu rắc nhẹ từ vai, có thể bạn đã bị bong gân hoặc chấn thương cơ. Viêm khớp hoặc viêm bao hoạt dịch cũng có thể gây đau. Với bong gân nhẹ, có thể chườm đá, tránh vận động mạnh. Tuy nhiên, nếu cảm thấy vai như sắp rời ra hoặc có dấu hiệu sưng, bạn có thể đã bị một chấn thương nghiêm trọng khác và cần đi khám bác sĩ. Khi thấy vai bị đau, sưng, lan xuống cánh tay…có thể bạn bị chấn thương nghiêm trọng nên cần đi khám bác sĩ sớm Đau khớp gối Đau khớp gối có thể xảy ra một cách đột ngột hoặc đau tăng dần mỗi khi ngồi xổm, leo cầu thang, đau mỗi khi bạn cúi xuống. Tình trạng đau ngày càng tăng dần, thấy sưng ở khớp hoặc cảm thấy lỏng lẻo khớp gối thì đó có thể là tình trạng rách dây chằng hoặc sụn chêm. Lúc này bạn cần đi khám bác sĩ sớm để điều trị kịp thời. Đau gân gót chân Hoạt động tác động mạnh có thể gây đau ở gân. Nếu đau gần gót kèm với sưng và hạn chế vận động, bạn có thể đã bị viêm gân. Nghỉ ngơi, chườm đá sẽ làm giảm đau. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng trở nên tồi tệ khi đi bộ, đặc biệt là khi lên dốc, bạn có thể đã bị rách gân. Trường hợp này có thể cần phẫu thuật. Đau thắt lưng Những người ngồi nhiều giờ trước máy tính có nguy cơ cao bị đau thắt lưng. Nếu cơn đau nhẹ, bạn cần tránh những bài tập mạnh, dùng nhiều sức như đi bộ, leo dốc, tập aerobic và ép vai. Nếu cơn đau kèm với các triệu chứng thần kinh như tê, ngứa ran xuống chân, có thể bạn đang bị thoát vị đĩa đệm gây chèn ép rễ thần kinh. Biểu hiện đau thắt lưng có thể báo hiệu bệnh thoát vị đĩa đệm nên bạn cần hết sức lưu ý Đau hông Một số cơn đau có thể hết trong vài ngày trừ đau hông. Các hoạt động lặp đi lặp lại gây viêm bao hoạt dịch và đau bên ngoài hông và bên trong hông có thể liên quan tới dây thần kinh hoặc là do bệnh cột sống thắt lưng. Triệu chứng đau hông đáng lo ngại xuất hiện ở cả phụ nữ trẻ và phụ nữ tiền mãn kinh khi chạy đường dài. Nó có thể cần phải phẫu thuật vì thế khi bị đau hông kéo dài, bạn nên đi khám.
thucuc
742
Khám sức khỏe thông tư 14 gồm những gì? Người lao động hiểu rằng khám sức khỏe thông tư 14 là quyền lợi chính đáng của mình nhưng không phải ai cũng nắm rõ khám sức khỏe thông tư 14 gồm những gì. Những thông tin dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc này để có sự chuẩn bị tốt nhất để buổi khám sức khỏe diễn ra thuận tiện và nhanh chóng hơn. 1. Khám sức khỏe thông tư 14 có vai trò như thế nào? Khám sức khỏe theo thông tư 14 không chỉ thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đối với người lao động mà còn là quy định bắt buộc đối với mọi cơ quan, tổ chức. Nếu không thực hiện đúng theo quy định của pháp luật, doanh nghiệp có thể bị xử phạt theo nhiều mức độ khác nhau. Khi làm việc cho một doanh nghiệp, người lao động cũng cần tìm hiểu về Luật lao động và những quy định về quyền lợi được kiểm tra sức khỏe định kỳ. Từ đó, có thể giám sát việc thực hiện của doanh nghiệp cũng như việc đưa ra những “đòi hỏi” hợp lý để bảo vệ sức khỏe của bản thân. Khám sức khỏe theo thông tư 14 có thể mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và người lao động, cụ thể như sau: - Người lao động: Do quỹ thời gian eo hẹp nên phần lớn người lao động thường không chủ động và khó có thể sắp xếp thời gian để đi kiểm tra sức khỏe. Do đó, những buổi khám sức khỏe do doanh nghiệp tổ chức chính là cơ hội rất tốt để người lao động được kiểm tra, đánh giá về thể trạng sức khỏe hiện tại của mình. Trên thực tế, nhiều người lao động tình cờ phát hiện bệnh thông qua những buổi khám sức khỏe định kỳ tại công ty. Sau khi thăm khám, bác sĩ sẽ đưa ra những lời khuyên hữu ích giúp người lao động biết cách điều chỉnh thói quen sống, cân bằng chế độ làm việc và nghỉ ngơi hợp lý để giữ gìn và cải thiện sức khỏe. Từ đó, làm việc hiệu quả hơn và đạt được nhiều thành công hơn. - Doanh nghiệp: Việc tổ chức khám sức khỏe cho người lao động chính là việc thực hiện trách nhiệm đối với người lao động và tuân thủ đầy đủ những quy định của pháp luật. Điều này cũng khẳng định rõ về độ uy tín của doanh nghiệp, từ đó người lao động sẽ thêm tin tưởng và muốn gắn bó với doanh nghiệp, đồng thời doanh nghiệp cũng cơ hội chiêu mộ được nhiều nhân tài. Qua kết quả thăm khám, doanh nghiệp cũng hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe hiện tại của người lao động. Nếu cần thiết, cần thay đổi vị trí công việc sao cho phù hợp với sức khỏe người lao động, đảm bảo năng suất lao động và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. 2. Khám sức khỏe thông tư 14 gồm những gì? - Rất nhiều người thắc mắc “khám sức khỏe thông tư 14 gồm những gì”. Dưới đây là các danh mục khám được quy định theo thông tư 14: + Người lao động sẽ được đo nhịp tim, kiểm tra huyết áp, đo cân nặng, chiều cao,... + Khám lâm sàng: Bao gồm khám nội, khám ngoại, khám mắt, kiểm tra tai mũi họng, khám răng hàm mặt, khám da liễu, …. Lao động là nữ giới thì sẽ được khám phụ khoa. + Khám cận lâm sàng: Sau bước khám lâm sàng, người lao động sẽ được thực hiện thăm khám cận lâm sàng với những xét nghiệm cơ bản như xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm máu (chẳng hạn như xét nghiệm công thức máu, xét nghiệm đường huyết, kiểm tra chức năng gan, thận,... ), chụp X-quang tim phổi. + Ngoài những danh mục khám đã được quy định trong thông tư 14, các doanh nghiệp có thể bổ sung các danh mục khám khác để có thể phát hiện một số bệnh nghề nghiệp. Tuy nhiên, tùy vào môi trường làm việc và sự tư vấn của bác sĩ, doanh nghiệp sẽ được tư vấn và lựa chọn những danh mục khám phù hợp. Một số bệnh nghề nghiệp thường được lựa chọn khám như bệnh phổi, điếc hay nhiễm độc do môi trường làm việc. Doanh nghiệp cần lưu ý lựa chọn những đơn vị y tế có thể đáp ứng đầy đủ các danh mục khám theo thông tư 14 và khám bệnh nghề nghiệp để đảm bảo mang lại kết quả khám chính xác và tiết kiệm tối đa chi phí khám. - Ngoài việc tìm hiểu về vấn đề khám sức khỏe thông tư 14 gồm những gì, người lao động cũng cần lưu ý đến những vấn đề như sau: + Tần suất khám sức khỏe cho người lao động: Bộ Luật Lao động quy định, người sử dụng lao động có trách nhiệm tổ chức khám sức khỏe cho người lao động ít nhất mỗi năm một lần. Đối với những trường hợp đặc biệt hơn, có thể được hưởng chế độ khám sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần. Chẳng hạn như những người lao động chưa đủ 18 tuổi, người lao động lớn tuổi (trên 55 tuổi đối với nữ và trên 60 tuổi đối với nam), người lao động là người khuyết tật. + Về chi phí khám sức khỏe theo thông tư 14: Toàn bộ chi phí khám sức khỏe cho người lao động sẽ do doanh nghiệp chi trả. Đây là quy định rất rõ ràng trong Bộ Luật Lao động. Do đó, người lao động sẽ không phải chịu bất cứ khoản phí nào.
medlatec
977
Gợi ý cách giải quyết và phòng tránh có thai ngoài ý muốn Đúng như tên gọi của nó, việc có thai ngoài ý muốn là việc xảy ra trong tình trạng cả hai người trong một mối quan hệ đều không muốn có em bé. Tuy nhiên khi sự việc đã xảy ra rồi, thì việc xử lý khủng hoảng tâm lý cũng như xem xét nên bỏ hay giữ lại thai là vấn đề làm người phụ nữ hết sức băn khoăn. Cùng tìm hiểu bài viết dưới đây để tìm hiểu các cách xử lý khi có thai ngoài ý muốn nhé. 1. Lý do dẫn đến có thai ngoài ý muốn Đầu tiên, cùng tìm hiểu về lý do gây ra việc có thai ngoài ý muốn. Đây là kết quả của việc quan hệ tình dục không sử dụng các biện pháp phòng ngừa, hoặc có sử dụng các biện pháp phòng ngừa nhưng chưa đúng, dẫn đến mang thai. Theo thống kê, nếu sử dụng các phương pháp tránh thai thông thường như bao cao su, màng phim tránh thai hay thuốc tránh thai khẩn cấp, thì tỉ lệ tránh thai từ 90% đến 95%, các phương pháp khác như đặt vòng, triệt sản hay thắt ống dẫn tinh thì cho kết quả an toàn lên đến 99%. Vì sợ ảnh hưởng đến cảm giác mà nhiều cặp đôi hiện nay chọn quan hệ trần, không sử dụng bất kỳ biện pháp tránh thai nào và nghĩ có thể tự kiểm soát, tuy nhiên đối với những người chưa sẵn sàng cho việc chào đón một sinh linh mới, điều này sẽ dẫn đến sự bối rối vì chưa biết xử lý như thế nào cho hợp lý. Trong các trường hợp có sử dụng các phương pháp tránh thai nhưng vẫn mang thai thì có thể do bao vệ sinh bị rách khi quan hệ, đeo bao quá trễ, uống thuốc không đúng ngày, đúng giờ. 2. Các cách xử lý khi có thai ngoài ý muốn Sự thay đổi về thể chất và tinh thần khi mang thai là không thể tránh khỏi dù là với các cặp đôi mang thai ngoài ý muốn. Lúc này, giữa hai lựa chọn chấm dứt thai kỳ hay tiếp tục giữ và nuôi em bé trong bụng, người phụ nữ cần cân nhắc thật kỹ lưỡng vì dù lựa chọn là như thế nào thì cũng phải đối mặt với những khó khăn riêng. 2.1. Chấm dứt thai kỳ Nếu lựa chọn chấm dứt thai kỳ, thì tuỳ thuộc vào độ tuổi của thai và tình hình sức khoẻ người mẹ mà lựa chọn các biện pháp thích hợp. Hiện nay có 3 biện pháp được sử dụng để hỗ trợ chấm dứt thai kỳ, đó là: Sử dụng thuốc phá thai: Đối với các thai dưới 7 tuần tuổi, đây là biện pháp phù hợp nhất. Tuy nhiên biện pháp này yêu cầu người mẹ phải đáp ứng được các yêu cầu về sức khoẻ như không bị thiếu máu, không bị dị ứng với các thành phần thuốc hoặc không bị rối loạn đông máu,... Hút thai bằng chân không: Với các thai kỳ từ 6 đến 12 tuần tuổi thì đây là phương pháp thường được áp dụng nhất. Là một phương pháp sử dụng dụng cụ nên đòi hỏi tay nghề của của bác sĩ để chắc rằng không bị sót thai gây nguy hiểm, do đó thai phụ cần tới nơi uy tín như phòng khám lớn hay bệnh viện để nhận được sự bảo đảm nhất. Nong, nạo gắp thai: Đây là phương pháp sử dụng đối với các thai được lớn, từ 13 đến 18 tuần tuổi. Thực hiện phương thức này sẽ gây ra sự đau đớn và dễ xảy ra nhiều biến chứng với thai phụ, bởi vì bác sĩ sẽ phải nong rộng tử cung để đưa dụng cụ nạo thao chuyên dụng vào và kẹp, gắp tổ chức thai ra ngoài. Do đó, phương pháp này yêu cầu bác sĩ phải có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm nhiều và thực hiện tại các bệnh viện chuyên khoa. 2.2. Tiếp tục thai kỳ Nếu tiếp tục thai kỳ, thai phụ sẽ phải chuẩn bị tinh thần và sức khỏe tốt cho 9 tháng 10 ngày sắp tới. Việc có một tâm lý vững vàng là điều hết sức cần lưu tâm để có một thai kỳ khỏe mạnh. Sức khỏe thai sản là ưu tiên hàng đầu, do đó mẹ cần khám thai định kỳ theo chỉ định của bác sĩ để theo dõi tình trạng của em bé. Chế độ ăn uống và nghỉ ngơi thư giãn cũng cần được xây dựng sao cho khoa học nhất để có thể bổ sung đầy đủ các dưỡng chất như axit folic, sắt, canxi, magie, DHA,… cho cả mẹ và bé, giúp mẹ có sức khỏe tốt và bé phát triển toàn diện. 3. Cách phòng tránh có thai ngoài ý muốn Để tránh việc có thai khi chưa muốn, các chị em cần tìm hiểu các phương thức tránh thai an toàn phù hợp với bản thân để vừa đảm bảo đời sống tình cảm, vừa an tâm khi chưa sẵn sàng làm cha mẹ. Để phòng tránh có thai ngoài ý muốn, người phụ nữ nên thực hiện các biện pháp tránh thai như: đặt dụng cụ tránh thai trong tử cung, cấy que tránh thai, triệt sản, uống thuốc tránh thai hàng ngày,... Tuy nhiên, nếu người phụ nữ không muốn sử dung các biện pháp tránh thai như kể trên thì có hai phương pháp dễ sử dụng và hiệu quả cao hiện nay đó là sử dụng bao cao su khi quan hệ và sử dụng thuốc tránh thai trong trường hợp mất kiểm soát. 3.1. Sử dụng bao cao su khi quan hệ Bao cao su dùng để ngăn tình trùng đi vào sâu trong tử cung gặp trứng và thụ thai, do đó nếu sử dụng bao cao su đúng cách thì việc có thai ngoài ý muốn là vô cùng hy hữu. Đây cũng được xem là phương pháp đơn giản và hiệu quả trong việc tránh thai. Hơn thế nữa, sử dụng bao cao su còn giúp cả hai phái phòng tránh các bệnh lây qua đường tình dục như lậu, giang mai, sùi mào gà, bệnh thế kỷ HIV/AIDS,... 3.2. Sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp Nếu quan hệ trần không sử dụng bất kỳ biện pháp tránh thai nào và chỉ canh ngày rụng trứng hay xuất tinh ngoài, thì tỷ lệ có thai là rất cao. Hay trong trường hợp quên uống thuốc tránh thai hàng ngày hay tuột bao trong quá trình quan hệ, thì thuốc tránh thai khẩn cấp là cứu cánh của các chị em. Thuốc tránh thai khẩn cấp hoạt động theo phương thức ức chế sự rụng trứng tại thời điểm đó, làm dày tử cung với các chất nhầy để ngăn tinh trùng gặp trứng tạo thành phôi. Sau khi quan hệ tình dục, uống thuốc càng sớm thì hiệu quả tránh thai càng cao. Tuy nhiên thuốc sẽ gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn đối với chị em phụ nữ như rối loạn kinh nguyệt, buồn nôn, chóng mặt, tức ngực, một vài trường hợp còn là ra máu sau khi uống thuốc. Theo khuyến cáo của bác sĩ, chị em không nên uống thuốc tránh thai khẩn cấp quá 2 lần trong một tháng và 3 lần trong một năm, bởi vì lạm dụng sẽ gây ra các biến chứng làm ảnh hưởng đến khả năng sinh sản sau này. Ngoài hai phương pháp tránh thai nêu trên, việc cho các thanh thiếu niên tiếp cận và tăng nhận thức về kế hoạch hoá gia đình cũng như sức khỏe sinh sản, gia tăng kiến thức cũng như sự hiểu biết về sức khỏe tình dục là một phương pháp giáo dục cần được chủ động đề cập nhiều hơn để giảm thiểu các sự cố không đáng có
medlatec
1,344
Bác sĩ tư vấn: cách chữa tê chân đơn giản mà hiệu quả nhất Chắc hẳn có rất nhiều người đã từng bị tê chân và biết rằng nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng này đó là do thiếu máu đến các chi. Tuy nhiên, rất nhiều trường hợp tê chân không phải do thiếu máu. Và để chữa tê chân một cách dứt điểm, bạn cần biết được chính xác nguyên nhân của hiện tượng này. 1. Nguyên nhân gây ra tê bì tay chân Có hai nhóm nguyên nhân chính gây ra hiện tượng tê chân: nguyên nhân sinh lý và nguyên nhân bệnh lý. Với từng nguyên nhân khác nhau, cách chữa trị cũng khác nhau. 1.1. Tê chân do sinh lý Hiện tượng tê chân do sinh lý mà một biểu hiện rất bình thường của cơ thể. Khi bạn ngồi lâu, đứng lâu ở một tư thế khiến mạch máu và dây thần kinh bị chèn ép, máu lưu thông không tốt thì tình trạng tê chân sẽ xuất hiện. Các tư thế như ngồi xổm, ngồi vắt chân lâu sẽ khiến chân dễ bị tê. Bên cạnh đó, việc chạy xe đường dài, làm việc liên tục với máy tính cũng khiến hệ thần kinh chịu áp lực lớn gây tổn thương các dây thần kinh khiến chân tay dễ bị tê bì. Ngoài ra, các yếu tố ngoại cảnh cũng có thể gây ra tình trạng này. Khi thời tiết thay đổi đột ngột hay khi trời trở lạnh, cơ thể dễ bị rối loạn cảm giác dẫn đến hiện tượng tê bì tay chân. 1.2. Tê chân do bệnh lý Tê bì do bệnh lý thường là dây thần kinh bị chèn ép vì ảnh hưởng của bệnh lý. Những nguyên nhân bệnh lý có thể kể đến như các bệnh về chuyển hóa, bệnh về thần kinh, thiếu chất, bệnh xương khớp,... Các bệnh như rối loạn chuyển hóa lipid máu hay tiểu đường, béo phì và xơ vữa động mạch là nguyên nhân bệnh lý đầu tiên gây ra tình trạng tê bì chân tay. Mạch máu bị chèn ép hoặc bị chiếm chỗ bởi xơ vữa động mạch gây ra hiện tượng máu lưu thông kém khiến tay chân bị tê bì. Các bệnh viêm đa dây thần kinh và rễ thần kinh cũng ảnh hưởng đến các dây thần kinh ở các chi khiến tay chân thường xuyên bị tê bì. Hiện tượng thiếu vitamin nhóm B và các khoáng chất ở người sức khỏe yếu cũng gây ra hiện tượng tê chân tay. Những đối tượng thường gặp phải tình trạng này đó là người cao tuổi, trẻ em, phụ nữ mang thai và người bị suy dinh dưỡng. Các bệnh về xương khớp như thoát vị đĩa đệm, thoái hóa khớp,... cũng là một trong những nguyên nhân khiến tay chân bị tê bì. Ngoài ra, các bệnh nhiễm trùng như bệnh lao, bệnh phong, thương hàn, bệnh Lyme, giang mai hay bị nhiễm độc kim loại cũng có thể gây ra tê tay chân. 2. Cách chữa tê chân do sinh lý 2.1. Dùng thuốc giúp làm giảm triệu chứng Nếu bạn bị tê chân do sinh lý chứ không mắc bất cứ bệnh lý nào thì bạn chỉ cần điều trị giảm triệu chứng tê chân tay và phục hồi sức khỏe. Để làm giảm triệu chứng tê chân tay, bác sĩ có thể sẽ chỉ định bạn sử dụng các loại thuốc như thuốc giảm đau, thuốc chống viêm không có steroid kết hợp với paracetamol. Nếu nguyên nhân là do thiếu vitamin thì bạn cần bổ sung thêm các loại vitamin nhóm B đặc biệt là vitamin B1, B12. Thuốc vitamin B có thể ở dạng uống hoặc tiêm. Bạn cũng có thể chủ động sử dụng các loại thực phẩm chứa nhiều vitamin B để cải thiện tình trạng. Ngoài ra, bạn có thể được chỉ định dùng thêm các loại thuốc có tác dụng giãn mạch ngoại vi. 2.2. Chữa tê chân bằng cách massage Bên cạnh việc dùng thuốc, bạn có thể thực hiện các động tác massage hàng ngày hoặc tập Yoga. Một số động tác đơn giản dưới đây sẽ khiến tình trạng tê bì chân tay nhanh chóng biến mất. Bóp, xát chân Bạn cần ngồi duỗi thẳng chân, hai tay nắm cổ chân với ngón cái ở phía trước và các ngón còn lại ở phía sau chân. Bạn bóp từ phần cổ chân lên đến đùi, lặp lại động tác này 3 lần. Sau đó, dùng hai tay nắm lấy cổ chân và xát mạnh từ phần cổ chân đến phần đùi, lặp lại động tác này 5 lần rồi đổi chân. Day, xoa đầu gối Bạn ngồi duỗi thẳng hoặc co chân lại, đặt hai lòng bàn tay úp vào xương bánh chè và thực hiện động tác day, xoa mỗi bên 20 lần. Xoay bàn chân Để chân duỗi thẳng, một tay giữ phần gót một tay giữ phần bàn chân sau đó xoay bàn chân theo cả hai chiều ngược nhau, mỗi chiều xoay 10 lần rồi lặp lại với chân còn lại. Xát gan bàn chân Đặt bàn chân lên đùi chân kia rồi dùng tay kéo ngược gan bàn chân lại, làm căng gan bàn chân. Sau đó dùng tay kia chà xát nhẹ nhàng lên gan bàn chân khoảng 30 - 50 lần rồi lặp lại với chân kia. 3. Cách chữa bệnh tê tay chân do bệnh lý Trong trường hợp bạn mắc một bệnh lý nào đó và nó dẫn đến việc bạn bị tê chân tay thì cách tốt nhất là loại bỏ bệnh lý đó. Nếu bạn bị tiểu đường thì cần kiểm soát đường huyết, lipid máu, sử dụng thuốc đều đặn kết hợp ăn kiêng và tập thể dục sẽ giúp làm giảm nồng độ đường trong máu. Nếu tê chân tay do các bệnh lý xương khớp thì cần điều trị dứt điểm các bệnh lý này, tình trạng tê chân tay cũng sẽ hết,... Việc phát hiện bệnh lý sớm mang yếu tố quyết định hiệu quả của việc điều trị. Bạn cần đi khám sức khỏe định kỳ, khám ngay khi cảm thấy mình bị tê tay chân thường xuyên kèm theo các dấu hiệu bất thường của cơ thể. 4. Khi nào cần gặp bác sĩ? Nếu bạn bị tê chân kéo dài thì chắc chắn phải đến gặp bác sĩ ngay. Ngoài ra, nếu bị tê chân kèm theo các triệu chứng sau thì bạn cũng không nên chủ quan mà hãy nhanh chóng đi khám để biết được nguyên nhân. Tê chân kèm theo chân bị thay đổi màu sắc, hình dạng và nhiệt độ chân, chân có thể bị nóng ran hoặc lạnh bất thường. Xuất hiện triệu chứng hay quên, bị chóng mặt thường xuyên. Khó thở, co giật, đau đầu. Tê chân thường xuyên không rõ nguyên nhân sau một chấn thương ở đầu.
medlatec
1,143
Viêm màng não do não mô cầu: Cần phát hiện và điều trị sớm ( Sức khỏe và đời sống)- Nhiễm khuẩn do não mô cầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính với biểu hiện lâm sàng rất đa dạng như viêm mũi họng, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết... Ở thể nặng, tỷ lệ tử vong rất cao. Bệnh dễ gây thành dịch nhất là trong các nhà trẻ, gia đình, khu phố. Đặc điểm vi khuẩn và bệnh dịch Não mô cầu có tên khoa học là Neisseria meningitidis là song cầu hình hạt cà phê nằm trong tế bào. Vi khuẩn dễ bị diệt bởi nhiệt độ 50o C trong 5 phút, 100o C chỉ trong 30 giây, các thuốc khử khuẩn thông thường đều dễ diệt vi khuẩn. Các nhóm vi khuẩn gây bệnh thường gặp là A, B, C, Y, W-135, trong đó Việt Nam thường gặp A,B,C. Nguồn bệnh duy nhất là người: bệnh nhân hoặc người lành mang vi khuẩn không triệu chứng. Theo một nghiên cứu, có đến 40% người lớn mang não mô cầu trong khoang mũi họng, nhưng chỉ có một số ít người bị bệnh. Bệnh được truyền qua các hạt nước bọt. Biểu hiện bệnh có thể là nhiễm khuẩn huyết não mô cầu (là một thể chớp nhoáng của nhiễm khuẩn máu mà không có viêm màng não), hoặc nhiễm khuẩn huyết và viêm màng não, viêm màng não mủ là chủ yếu, có thể gặp nhiễm khuẩn huyết não mô cầu mạn tính tái phát với sốt, nổi ban và viêm khớp.  Dấu hiệu Brudzinski trong viêm màng não do não mô cầu Biểu hiện lâm sàng Sau khi não mô cầu xâm nhiễm vào cơ thể, thời gian ủ bệnh từ 1- 10 ngày, trung bình 5-7 ngày. Bệnh biểu hiện rất đa dạng với nhiều thể bệnh: viêm mũi họng, nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não, tổn thương ở nhiều cơ quan. Thường gặp các thể bệnh như sau: Thể viêm mũi họng: bệnh nhân sốt 38-39o C, kéo dài 1-7 ngày, đau đầu, rát họng, chảy nước mũi. Khám thấy sung huyết niêm mạc mũi, họng có khi có phủ một lớp mủ. Xét nghiệm thấy bạch cầu đa nhân trung tính tăng. Thể nhiễm khuẩn huyết: bệnh nhân sốt cao đột ngột 40 - 41o C, sốt liên tục hoặc sốt dao động mạnh, kèm theo những cơn rét run; đau đầu, đau mỏi cơ khớp toàn thân. Ban xuất huyết xuất hiện sớm khoảng 5-15 giờ sau khi phát bệnh hoặc muộn hơn sau vài ngày. Các ban xuất huyết thường xuất hiện trước tiên ở chi dưới và các điểm tỳ đè, gặp trong hầu hết mọi trường hợp. Xuất huyết có thể thay đổi, từ kích thước bằng đầu kim, đến mảng xuất huyết lớn, thậm chí từng vùng xuất huyết hoại tử da làm bong da, bì, tổ chức dưới sâu. Gan lách to. Huyết áp càng những ngày sau càng giảm rõ, có thể tụt huyết áp nếu bị sốc. Thể viêm màng não: thường xảy ra sau viêm mũi họng, nhiễm khuẩn huyết hoặc khởi phát đã là triệu chứng của viêm màng não. Bệnh nhân cũng bị sốt đột ngột 39 - 40o C, mệt mỏi, đau đầu nhiều, nôn vọt. Bệnh nhân nhanh chóng bị lú lẫn, hoảng loạn, co giật và hôn mê. Khám thực thể thấy cứng gáy, cứng cổ điển hình với dấu hiệu Kernig (đau khoeo làm chân co lại khi nâng thẳng hai chân lên một góc 90o C so với thân) và dấu hiệu Brudzinski (đầu gối co lại khi nâng cổ cao lên khỏi mặt giường).   Chọc dò dịch não tủy thấy như ám khói hoặc đục như mủ, có áp lực tăng, protein tăng và đường hạ, đa số có trên 1.000 tế bào/mm3, trong đó đại đa số là bạch cầu hạt trung tính, xét nghiệm  có  vi khuẩn song cầu gram âm  nằm trong tế bào và cả ngoài tế bào. Dùng xét nghiệm lắng đọng latex có thể phát hiện được kháng nguyên vỏ polysaccharid của vi khuẩn này trong dịch não tủy hoặc trong nước tiểu. Não mô cầu thường thấy được khi nhuộm dịch hút từ ban xuất huyết, dịch ngoáy mũi họng, dịch não tủy hoặc cấy máu. Có thể cấy phân lập được não mô cầu trong dịch não tủy, máu và dịch hút từ ban xuất huyết. Chẩn đoán phân biệt Viêm màng não do não mô cầu cần phân biệt với các bệnh viêm màng não do virut và do các vi khuẩn khác. Trẻ em và người già có thể bị bệnh viêm màng não do não mô cầu nhưng triệu chứng không điển hình, không sốt, không cứng cổ. Điều trị bằng thuốc gì? Cần dùng ngay kháng sinh sau cấy máu, trước cả khi chọc sống lưng. Thuốc được khuyên dùng là penicillin G, ampicilin, lincocin, oxacilin, cephalosporin thế hệ 3, thời gian điều trị là 7-10 ngày. Để giúp penicilin thấm vào màng não tốt hơn có thể dùng thêm cafein. Nếu bệnh nhân dị ứng với penicillin, hoặc nghi ngờ có viêm màng não do H. influenzae hoặc các vi khuẩn gram âm khác thì có thể dùng ceftriaxon. Thuốc điều trị hỗ trợ tim mạch, truyền dịch giải độc và điều chỉnh điện giải. Nếu bệnh nhân nặng và có dấu hiệu tăng áp lực nội sọ rõ rệt thì có thể dùng corticoid trong một vài ngày đầu. Điều trị cách ly bệnh nhân. Tiêm vaccin phòng ngừa các vi khuẩn nhóm A, C, Y, W-135. Các vaccin này cũng có hiệu quả khống chế được dịch. Người ta dùng các thuốc rifampin, sulfamid, tetracyclin, chlorocid  điều trị dự phòng cho các đối tượng: thành viên trong gia đình bệnh nhân, nhân viên y tế và những người tiếp xúc với bệnh nhân. Vệ sinh môi trường tăng ánh sáng và độ thông gió cho nơi ở, sinh hoạt và học tập. Th S. Trần Minh Thanh
medlatec
995
Tình trạng rối loạn huyết áp tâm thu nguy hiểm như thế nào? Một trong những chỉ số cơ bản để đánh giá tình hình sức khỏe của mỗi người chính là huyết áp. Chỉ số huyết áp bao gồm huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Khi huyết áp biến động quá cao hoặc quá thấp cũng gây ảnh hưởng đến sức khỏe và có thể gây nên những biến chứng nghiêm trọng. Trong đó, chỉ số huyết áp tâm thu là một trong những chỉ số rất được quan tâm. 1. Một số vấn đề chung về huyết áp tâm thu Tình hình sức khỏe của một người có thể được dự báo thông qua chỉ số huyết áp. Thông thường, việc kiểm tra tình hình huyết áp thông qua máy đo huyết áp với sự hiển thị của hai kết quả: huyết áp tối đa - tối thiểu hay huyết áp tâm thu - tâm trương. Trong đó, huyết áp tối đa hay còn gọi là huyết áp tâm thu của mỗi người có ý nghĩa như thế nào? . Trước hết, huyết áp tâm thu được thể hiện qua việc máu đã được tim bơm lên động mạch bằng áp lực như thế nào mỗi khi tim co bóp, được biểu hiện qua chỉ số huyết áp tối đa. Bởi vậy, chỉ số huyết áp tối đa luôn là chỉ số được người bệnh quan tâm khi nó thể hiện được khả năng bơm máu của tim đến các cơ quan, bộ phận khác. Cụ thể: Trong mỗi lần tim co bóp là mỗi lần mà cơ thể tiếp nhận máu do tim bơm ra. Việc này sẽ tạo nên một áp lực tác động lên các động mách cũng như toàn bộ cơ thể. Chỉ số huyết áp tối đa phụ thuộc vào hai yếu tố: thể tích máu trong mỗi nhịp bóp và sức co bóp của tim sau mỗi nhịp đập. Mức độ co bóp của tim tỷ lệ thuận với chỉ số huyết áp, bóp càng mạnh chỉ số càng cao. Huyết áp là chỉ số quan trọng nhận biết tình hình sức khỏe của mỗi người vì thông qua điều này có thể đánh giá được các cơ quan sinh tồn trong cơ thể có hoạt động hiệu quả hơn. Trong đó, chỉ số huyết áp tối đa là nền tảng tưới máu đến các cơ quan để các cơ quan có thể hoạt động tốt. Từ 90 mm Hg đến 140 mm Hg là chỉ số huyết áp tâm thu của một người bình thường, khỏe mạnh. 2. Mức độ nguy hiểm của rối loạn huyết áp tâm thu Chỉ số huyết áp tối đa phản ánh rằng thể tích tuần hoàn trong cơ thể liệu có được lưu thông ổn định hay không. Nếu chỉ số này bình ổn nghĩa là tuần hoàn máu lưu thông ổn định, máu luôn được tim bơm đều đặn đến các cơ quan để phục vụ cho quá trình hoạt động. Nếu chỉ số huyết áp tâm thu của cơ thể tăng đột ngột hoặc giảm đột ngột rất nguy hiểm đến sức khỏe, khiến cho cơ thể khó chịu, thậm chí dẫn đến những bệnh lý vô cùng nguy hiểm. Rối loạn huyết áp tâm thu là tình trạng chỉ số huyết áp tối đa tăng đột ngột, người bệnh lúc này sẽ gặp phải một số triệu chứng, dấu hiệu như đau đầu dữ dội, tim đập nhanh, mỏi vai gáy, khó thở, nặng ngực, mờ mắt,... Trong đó: Chỉ số huyết áp tâm thu lên cao lên tới 200 mm Hg hoặc hơn, nếu như không có sự can thiệp của y tế kịp thời có thể làm tổn thương đến mạch máu trên não, dẫn đến những tình trạng xấu cho sức khỏe như: đột quỵ, tắc nghẽn mạch máu nuôi tim, phù phổi, suy thận, dẫn đến nhiều bệnh khác mức độ nặng hơn hoặc có thể gây tử vong. Chỉ số huyết áp tâm thu giảm xuống đột ngột, cơ thể không nhận được đủ lượng máu duy trì hoạt động, não không nhận được oxy, chất dinh dưỡng, người bệnh sẽ gặp phải tình trạng hoa mắt, chóng mặt, mệt mỏi, suy nhược cơ thể, hồi hộp, tim đập nhanh, lú lẫn, ngất xỉu…. Điều này có thể dẫn đến tình trạng chết não, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng con người. Rối loạn huyết áp tâm thu là tình trạng rối loạn chỉ số huyết áp tối đa vô cùng nghiêm trọng, gây nên nhiều biến chứng nghiêm trọng, thậm chí là nguy hiểm đến tính mạng, gây tử vong. 3. Kiểm soát và duy trì huyết áp tâm thu ổn định như thế nào? Rối loạn huyết áp, bao gồm: tăng huyết áp và giảm huyết áp đều có tác động, ảnh hưởng lớn đến tình hình sức khỏe, thậm chí là tình mạng của người bệnh. Do đó, việc chăm sóc sức khỏe và giữ cho chỉ số huyết áp duy trì ở mức ổn định vô cùng quan trọng. Trước hết, người mắc các bệnh lý liên quan đến huyết áp cần tuân thủ theo hướng dẫn, chỉ định sử dụng thuốc của bác sĩ, không tự ý sử dụng các loại thuốc và thực hiện tái khám định kỳ. Ngoài các phương thức chữa trị y khoa thông thường, người bệnh cần có ý thức trong việc chăm sóc bản thân trong cuộc sống hàng ngày. Cụ thể: Xây dựng lối sống tích cực Lối sống của mỗi cá nhân cũng là một trong những nhân tố quan trọng tác động trực tiếp đến sự thay đổi của chỉ số huyết áp. Việc xây dựng một lối sống lành mạnh với thời gian nghỉ ngơi, chế độ sinh hoạt, ăn uống hợp lý sẽ giúp người bệnh chăm sóc, bảo vệ sức khỏe tốt. Bên cạnh đó, lối sống tích cực kết hợp với những hướng dẫn điều trị của bác sĩ sẽ làm giảm ngắn thời gian điều trị và đạt được hiệu quả cao trong điều trị. Đảm bảo chế độ ăn uống Chế độ ăn uống là yếu tố đóng vai trò quan trọng không chỉ trong chăm sóc sức khỏe hàng ngày, mà còn rất quan trọng đối với những người bị rối loạn huyết áp tâm thu. Đối với những người có chỉ số huyết áp này tăng quá cao hoặc giảm quá mạnh cần phải: Người bị bệnh cần bổ sung thực phẩm nhiều chất xơ, có thể kể đến như: rau xanh, gạo lứt hay hoa quả chín. Người bị bệnh không nên sử dụng mỡ, nội tạng của động vật, cũng như các loại thực phẩm được chế biến sẵn, đặc biệt các sản phẩm chứa nhiều muối như dưa cà muối, các món kho, chấm mặn. Không nên sử dụng thuốc lá, bỏ thuốc lá và hạn chế sử dụng các loại sản phẩm chứa chất kích thích, các loại đồ uống có cồn vì những sản phẩm này rất có hại với huyết áp. Tập thể dục thường xuyên Người bệnh có thể bảo vệ sức khỏe, giữ cho động mạch luôn ở trạng thái tốt bằng cách tập thể dục thường xuyên, duy trì được cân nặng hợp lý. Bên cạnh đó, thể dục thường xuyên còn giúp đảm bảo sự lưu thông của máu trong cơ thể, đảm bảo chỉ số huyết áp ở tình trạng tốt nhất, đặc biệt đối với người lớn tuổi. Ngoài ra, việc giải tỏa căng thẳng, áp lực, stress trong công việc, cuộc sống hàng ngày là một cách tốt nhất để đảm bảo duy trì sức khỏe, chỉ số huyết áp ở mức tốt. Có thể thư giãn, tập yoga, ngồi thiền hàng ngày để lắng nghe cơ thể. Đặc biệt, cần đảm bảo giấc ngủ đầy đủ, sinh hoạt điều độ sẽ làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim và tử vong Huyết áp là một trong những chỉ số quan trọng, thể hiện được tình hình sức khỏe của mỗi người. Trong đó, huyết áp tâm thu thể hiện được tình trạng máu bơm vào cơ thể và duy trì hoạt động của các cơ quan có hiệu quả hay không. Thể nhưng. rối loạn huyết áp tâm thu lại vô cùng nguy hiểm, thậm chí nguy hiểm đến an toàn tính mạng.
medlatec
1,384
Các triệu chứng thường gặp của mất nước Mất nước là tình trạng lượng chất lỏng trong cơ thể bị giảm sút nghiêm trọng. Các triệu chứng cảnh báo tình trạng này biểu hiện khá rõ ràng nhưng ở nhiều người khác có thể rất mơ hồ. Mất nước nhẹ đến vừa phải có thể không ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe. Tuy nhiên mất nước nhẹ trong thời gian dài không điều trị sẽ dẫn tới tình trạng nguy hiểm. Mất nước nặng là tình trạng cấp cứu và có thể gây tử vong. Khát nước và khô miệng Khát nước và khô miệng là những dấu hiệu rõ ràng nhất của sự mất nước. Khát  nước và khô miệng là những dấu hiệu rõ ràng nhất của sự mất nước. Thời điểm bạn nhận thấy các triệu chứng này, cơ thể đã mất nước và các tế bào đang rất cần được bổ sung nước. Nhìn chung, đây là những triệu chứng mất nước mức độ nhẹ và trung bình. Mệt mỏi, ngủ lịm và yếu đuối Dấu hiệu mất nước nhẹ và vừa phải là khác nhau trong từng trường hợp, có thể bao gồm táo bón, yếu cơ, mệt mỏi, mất tập trung, chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu. Hãy thử uống nước để làm giảm bớt các triệu chứng này. Nếu nguyên nhân không phải do mất nước và các triệu chứng không giảm bớt, cần nhanh chóng tới bệnh viện để khám và điều trị. Màu nước tiểu Nước tiểu có màu vàng hoặc màu cam nhạt là dấu hiệu của mất nước. Một dấu hiệu khác chỉ rõ tình trạng mất nước là màu nước tiểu. Nếu nước tiểu trong, cơ thể đang nhận được đủ nước. Nước tiểu có màu vàng hoặc màu cam nhạt là dấu hiệu của mất nước. Đi khám bác sĩ ngay lập tức nếu nước tiểu có màu nâu, màu đen hoặc màu đỏ. Nếu nước tiểu đổi màu không phải do sử dụng thuốc, đó có thể là dấu hiệu cảnh báo của một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng hơn. Các triệu chứng cần sự trợ giúp y tế Tình trạng mất nước có thể được giải quyết đơn giản bằng cách uống nhiều nước. Tuy nhiên trong một số trường hợp, mất  nước nghiêm trọng có thể gây nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng, cần phải nhập viện nhanh chóng để xử lý. Đừng bỏ qua những dấu hiệu mất nước nghiêm trọng như tim đập nhanh, sốt, huyết áp thấp, da nhăn nheo, mắt trũng, mê sảng và thậm chí mất ý thức. Uống nhiều nước có thể không đủ để giải quyết các triệu chứng này mà cần cấp cứu ngay lập tức. Các nguyên nhân khác gây  mất nước Cơ thể cần nhiều nước hơn khi chúng ta tham gia các hoạt động thể chất đòi hỏi nhiều sức lực, tiếp xúc với nhiệt độ cao, đi bộ đường dài… Cơ thể cần nhiều nước hơn khi chúng ta tham gia các hoạt động thể chất đòi hỏi nhiều sức lực, tiếp xúc với nhiệt độ cao, đi bộ đường dài… Các nguyên nhân khác gây mất nước bao gồm bệnh dẫn đến sốt, tiêu chảy hoặc nôn mửa, tiểu quá nhiều, một số loại thuốc, không khí trong nhà quá nóng cũng có thể làm cạn kiệt lượng chất lỏng trong cơ thể. Nếu không có những triệu chứng của mất nước, các tình trường hợp này thường đòi hỏi bổ sung một lượng chất lỏng nhiều hơn bình thường.
thucuc
595
Mách bạn 5 cách chữa viêm họng hạt bằng mật ong rất đơn giản tại nhà Dân gian có rất nhiều dược liệu tự nhiên tốt và an toàn đối với việc chữa trị các bệnh lý đường hô hấp. Chữa viêm họng hạt bằng mật ong theo những cách khác nhau đã được kiểm chứng về công dụng nên được lưu truyền đến tận ngày nay. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi xin được chia sẻ cùng bạn đọc một số cách chữa như vậy. 1. Đôi nét về bệnh viêm họng hạt Viêm họng hạt là sự tiến triển từ viêm họng mạn tính. Khi viêm nhiễm ở vùng họng xảy ra trong thời gian dài, không được chữa trị hiệu quả thì niêm mạc miệng tích tụ mủ và hình thành các hạt với kích thước khác nhau. Người bị viêm họng hạt thường xuyên cảm thấy vướng víu, khó chịu ở trong họng, ho khan, ngứa họng. Những cảm giác này sẽ đỡ hơn khi ho nhẹ hoặc đằng hắng nhưng nó lại nhanh chóng quay trở lại vào vài phút, vài giờ sau đó. Người bị viêm họng hạt thường có các triệu chứng sau: - Khô rát và ngứa họng Hầu hết các trường hợp viêm họng hạt đều xuất hiện dấu hiệu này đầu tiên. Người bệnh thường cảm thấy có gì đó vương vướng ở trong cổ, phải khạc nhổ thì mới đỡ được. Hành động này diễn ra thường xuyên sẽ làm tổn thương và trầy xước niêm mạc họng nên gây ra hiện tượng khô rát, nhiễm trùng ở cổ họng. - Họng bị đau Hầu hết các bệnh lý liên quan đến họng đều có triệu chứng này nên người bệnh khó nhận diện sự xuất hiện của viêm họng hạt. Tuy nhiên, thực tế thì viêm họng hạt gây ra mức độ đau họng nghiêm trọng hơn, người bệnh cảm thấy đau ngay cả khi nuốt nước bọt. - Ho có đờm, ho khan Khi mới chớm bệnh, cơn ho sẽ xuất hiện rải rác và chủ yếu là ho khan. Vài ngày sau, bệnh trở nên nghiêm trọng hơn, tần suất cơn ho dày hơn và ho lâu hơn rồi chuyển dần sang có đờm. - Nổi hạt nhỏ li ti ở vòm họng Nếu người bệnh thăm khám bác sĩ sẽ thấy đỏ thành họng và có hạt trắng hoặc đỏ kích thước như hạt đậu. Những hạt này là kết quả của viêm amidan tái phát nhiều lần nên lympho biến thành hạt nhỏ, nếu nuốt nước bọt sẽ cảm thấy gờn gợn ở thành họng. Ngoài những triệu chứng trên đây thì người bị viêm họng hạt còn dễ nổi hạch sưng đau ở cổ, khàn giọng, ù tai, sổ mũi, mệt mỏi,... 2. Cách chữa viêm họng hạt bằng mật ong đơn giản tại nhà 2.1. Những công dụng của mật ong với bệnh viêm họng hạt Sở dĩ nhiều người chữa viêm họng hạt bằng mật ong là bởi nó có rất nhiều công dụng: - Chống oxy hóa tương đối tốt. - Giúp kháng nấm và kháng khuẩn. - Làm dịu cơn ngứa, đau họng. - Cải thiện hệ miễn dịch. - Tốt cho hệ tiêu hóa. Đông y cho rằng mật ong có thể chống lại viêm nhiễm lâu ngày ở vùng niêm mạc họng, ngăn không cho các mô lympho sưng lên để tạo thành hạt từ đó giảm triệu chứng ngứa rát, vướng cổ họng do viêm họng hạt gây ra. Ngoài ra, đặc tính kháng viêm của mật ong còn giúp cho quá trình hồi phục tổn thương trở nên nhanh hơn. Đặc biệt, mật ong còn có thành phần tương tự như dextromethorphan - một dạng thành phần thường có trong thuốc ho không kê đơn, nên có thể dùng làm thuốc giảm ho rất tốt. 2.2. Cách chữa viêm họng hạt bằng mật ong 2.2.1. Dùng mật ong nguyên chất Cách chữa viêm họng hạt bằng mật ong đơn giản nhất là dùng 2 - 3 thìa mật ong nguyên chất pha cùng ly nước ấm uống vào buổi sáng sẽ giúp cho cổ họng được làm dịu, các triệu chứng của bệnh nhờ đó sớm được đẩy lùi. 2.2.2. Chanh đào và mật ong Quả chanh đào chứa nhiều vitamin C nếu kết hợp cùng các thành phần của mật ong sẽ kháng viêm, chống khuẩn, rất tốt cho người bị viêm họng hạt. Cách chữa bệnh lý này bằng mật ong và chanh đào như sau: + Chanh đào đem rửa sạch rồi thái thành lát mỏng, cho vào một lọ thủy tinh sạch và khô. + Đổ mật ong vào cho ngập phần chanh đào trong lọ sau đó đậy kín nắp, để trên 20 ngày rồi mang ra dùng uống mỗi ngày 2 - 3 lần. 2.2.3. Gừng và mật ong Củ gừng chứa chất chống oxy hóa, có tính ấm, khả năng kháng viêm và kháng khuẩn rất tốt nên có thể kết hợp cùng mật ong để chữa viêm họng hạt. Cách chữa viêm họng hạt bằng mật ong và củ gừng đơn giản như sau: + Gừng rửa sạch, thái từng lát mỏng rồi cho vào một cái lọ thủy tinh đã được làm sạch, phơi khô. + Đổ mật ong vào trong lọ này ngâm khoảng vài giờ rồi đưa ra dùng uống mỗi ngày 2 - 3 lần. 2.2.4. Tỏi và mật ong Để chữa viêm họng hạt bằng mật ong và tỏi, đầu tiên hãy bóc sạch vỏ của củ tỏi rồi đem giã nhuyễn. Tiếp sau đó đổ thêm chút mật ong vào rồi hấp cách thủy 10 phút. Phần nước thu được sau khi hấp hãy chắt lấy uống mỗi ngày 2 - 3 lần. Sự kết hợp giữa mật ong và tỏi sẽ tạo thành hỗn hợp có tác dụng tiêu viêm, diệt khuẩn, rất tốt trong việc đẩy lùi triệu chứng bệnh viêm họng hạt. 2.2.5. Trứng gà và mật ong Vị mặn và tính lạnh của quả trứng gà rất tốt cho các bệnh lý cổ họng cũng như sức khỏe của chúng ta. Để chữa viêm họng hạt bằng trứng gà và mật ong, đầu tiên bạn hãy đập một quả trứng gà vào bát sau đó cho 4 - 5 thìa mật ong và 2 thìa ăn cơm nước cốt chanh vào. Bạn khuấy đều hỗn hợp này lên, ủ 2 ngày rồi đưa ra uống trong 3 - 4 ngày để giúp cho các triệu chứng viêm họng hạt thuyên giảm. 2.3. Một số điều nên lưu ý Để các cách chữa viêm họng hạt bằng mật ong trên đây sớm đạt hiệu quả, bạn nên: - Chỉ dùng đúng mật ong nguyên chất. - Kết hợp cùng việc súc họng bằng nước muối mỗi ngày để cổ họng được làm sạch hơn. - Trong thời gian bị viêm họng hạt không nên dùng đồ lạnh hay ăn chất kích thích vì chúng dễ khiến cho tổn thương ở họng thêm phần nghiêm trọng. - Uống 2 lít nước mỗi ngày để cổ họng không bị khô rát. Tất cả những nguyên liệu kết hợp với mật ong để chữa viêm họng hạt đều là dược liệu tự nhiên nên cần thời gian dài và làm đều đặn thì mới hiệu quả. Trẻ em dưới 1 tuổi không nên dùng mật ong vì đường ruột chưa hoàn thiện, rất dễ bị ngộ độc.
medlatec
1,211
Ung thư vú giai đoạn 2 là gì? 1. Ung thư vú giai đoạn 2 là gì? Ung thư vú là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ vú. Bệnh được chia làm 4 giai đoạn, trong đó, giai đoạn 2 có nghĩa là ung thư vú đang phát triển, nhưng vẫn còn nằm trong vú hoặc sự tăng trưởng chỉ mở rộng đến các hạch bạch huyết lân cận. Giai đoạn này được chia thành các nhóm: giai đoạn 2A và giai đoạn 2B. Sự khác biệt được xác định bởi kích cỡ khối u và mức độ xâm lấn ra các hạch bạch huyết: Giai đoạn 2A: Một trong các trường hợp dưới đây có thể xảy ra: Ung thư vú giai đoạn 2A Giai đoạn 2B: Một trong các trường hợp dưới đây có thể xảy ra: Ung thư vú giai đoạn 2B 2. Dấu hiệu ung thư vú giai đoạn 2 Dấu hiệu ung thư vú giai đoạn 2 thường không rõ ràng. Một số trường hợp có các biểu hiện như: 3. Điều trị ung thư vú giai đoạn 2 Nếu được điều trị tích cực và đúng hướng, tỉ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân ung thư vú giai đoạn 2 là khoảng 85%. Phương pháp điều trị ung thư vú giai đoạn 2 thường là phẫu thuật. Bác sĩ cũng sẽ kiểm tra các hạch bạch huyết gần vú để xem có chứa tế bào ung thư hay không bằng cách sinh thiết vú hạch (SLNB) hoặc phẫu thuật cắt bỏ một số hạch lympho dưới cánh tay. Một số mô bình thường xung quanh khối u cũng sẽ được loại bỏ. Sau đó xạ trị có thể được chỉ định bổ trợ. Phẫu thuật là phương pháp điều trị ung thư vú giai đoạn 2 phổ biến Đôi khi bệnh nhân phải phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ vú, sau đó được tái tạo vú sau khi đã kết thúc xạ trị. Lưu ý rằng những phương pháp điều trị trên đây chỉ mang tính chất tham khảo!
thucuc
346
Cha mẹ nên biết cách chăm sóc khi trẻ bị sởi để tránh biến chứng Bệnh sởi có khả năng lây truyền nhanh chóng, trở thành dịch trong cộng đồng. Đặc biệt, nếu không được chăm sóc và điều trị đúng cách, bệnh có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm tới tính mạng. Vì thế chăm sóc khi trẻ bị sởi sao cho đúng là vấn đề cấp thiết cần được các bậc cha mẹ đặc biệt lưu tâm. 1. Nhận diện đúng triệu chứng của bệnh sởi 1.1. Sởi do đâu mà có Sởi do virus Paramyxovirus gây nên và được lây truyền nhanh chóng qua nhiều con đường: - Tiếp xúc với các giọt hô hấp có trong không khí được bắn ra từ nước mũi hay nước bọt của người bệnh khi họ ho, hắt hơi, nói chuyện,… - Tiếp xúc với các dịch tiết của người bệnh. - Tiếp xúc với đồ vật chứa virus sởi của người bệnh. Virus gây bệnh sởi sống trong chất nhầy ở mũi và cổ họng của người bệnh trước khi phát ban khoảng 4 ngày rồi 4 - 5 ngày sau đó nó tiếp tục phát triển. Đây cũng là thời điểm virus dễ lây bệnh nhất nên khi chăm sóc trẻ cha mẹ cũng cần thận trọng. 1.2. Những triệu chứng của bệnh sởi Để chăm sóc khi trẻ bị sởi đúng cách trước tiên cha mẹ cần nắm được các triệu chứng nhận diện của bệnh lý này. Sởi trải qua 4 giai đoạn với các triệu chứng điển hình như sau: - Giai đoạn ủ bệnh: 4 - 10 ngày, không có triệu chứng điển hình, một số trẻ có thể sốt nhẹ. - Giai đoạn khởi phát: 3 - 5 ngày, là thời điểm bệnh dễ lây lan. Các triệu chứng thường gặp ở trẻ lúc này gồm: + Sốt cao, sốt liên tục. + Chảy nước mắt, nước mũi; hắt hơi; mi mắt hơi phù, mắt đỏ; tiêu chảy; ho khan hoặc kèm theo đờm. + Trẻ thấy mệt mỏi, cơ khớp và đầu bị đau. + Trong miệng trẻ có các chấm nhỏ màu đỏ bị sung huyết. - Giai đoạn phát ban: Xuất hiện các nốt ban đỏ sau tai, gáy của trẻ rồi lần lượt lan sang má, cổ, ngực, bụng, lưng và tứ chi. Ban có màu hồng nhạt, sẽ biến mất khi kéo căng da, có thể tồn tại riêng lẻ hoặc thành từng đám. Nếu bị nặng trẻ có thể chảy máu miệng, mũi hoặc đi ngoài có lẫn máu trong phân. - Giai đoạn hồi phục Theo thứ tự mọc ban đầu, ban sẽ lặn đi sau khoảng 6 ngày để lại vết thâm trên da. Khi này, trẻ sẽ ăn kém và mệt mỏi nhưng sẽ lại sức và hết sốt. 2. Chăm sóc khi trẻ bị sởi đúng cách để tránh biến chứng 2.1. Những biến chứng có thể xảy ra khi chăm sóc trẻ không đúng cách Chăm sóc khi trẻ bị sởi nếu không đúng cách có thể khiến trẻ đứng trước nguy cơ mắc các biến chứng sau: - Suy dinh dưỡng. - Viêm đường tiêu hóa. - Viêm đường hô hấp trên. - Viêm đường hô hấp dưới. - Viêm màng não. Nguy hiểm nhất của tình trạng biến chứng do sởi đó là trẻ bị trầm cảm, tâm thần phân liệt, tổn thương não, tử vong. 2.2. Chăm sóc trẻ bị sởi đúng cách ngay tại nhà 2.2.1. Vệ sinh cơ thể và môi trường sống Chăm sóc da, mắt, răng, miệng cho trẻ bị sởi cần được đặc biệt chú ý bởi nếu sai cách có thể gây lở loét, nhiễm khuẩn. Muốn tránh tình trạng này cha mẹ nên thường xuyên sử dụng khăn sạch và mềm để lau miệng cho trẻ; lau mặt và lau người bằng nước ấm; nếu trẻ lớn hãy cho trẻ dùng nước muối để súc miệng. Mỗi ngày trẻ cần được nhỏ mắt bằng nước muối sinh lý 3 - 4 lần. Ngoài ra, trong thời gian bị sởi trẻ cũng cần được cách ly, kiêng gió, ở phòng sáng và thoáng nhưng không có gió lùa. Ga đệm, chăn màn của trẻ cần được giặt giũ thường xuyên bằng nước nóng, phơi ở nơi có nắng hoặc sấy khô để đảm bảo vệ sinh. Tất cả các vật dụng cá nhân của trẻ, đồ chơi hay sàn nhà đều cần được tẩy trùng. 2.2.2. Chế độ dinh dưỡng Do mệt mỏi trong người nên trẻ dễ lười ăn, vì thế trong quá trình chăm sóc khi trẻ bị sởi cha mẹ nên nấu đồ ăn dạng lỏng, dễ tiêu hóa nhưng đảm bảo đủ. Những trẻ đang bú mẹ cần được duy trì và bú nhiều hơn để tăng đề kháng. Thực phẩm giàu protid và caroten cần được ưu tiên trong chế độ ăn của trẻ. Cha mẹ cũng cần lưu ý khi chế biến đồ ăn cho trẻ hãy tránh các thực phẩm dễ gây dị ứng như hải sản, thủy sản, thịt gia cầm, thịt chó, thịt dê, côn trùng,... và các loại rau thơm có tính kích thích, gia vị cay nóng. Những trẻ lớn cần được đảm bảo uống đủ nước, nhất là nước hoa quả, dung dịch oresol khi trẻ bị tiêu chảy, sốt cao. 2.2.3. Việc dùng thuốc Nếu trẻ sốt trên 38,5 độ C cha mẹ có thể dùng thuốc paracetamol theo cân nặng để giúp trẻ hạ nhiệt. Tuyệt đối không được dùng thuốc kháng sinh cho trẻ với bất kỳ mục đích nào. Những trường hợp khi trẻ bị viêm đường hô hấp mới dùng kháng sinh và cần có chỉ định từ bác sĩ. Bổ sung vitamin A cũng là việc nên làm khi chăm sóc trẻ bị sởi. Trẻ nên uống bổ sung 2 liều vitamin A, mỗi liều cách nhau 24 giờ. Nếu trẻ bị suy dinh dưỡng và có dấu hiệu ở mắt do thiếu vitamin A thì cần thêm một liều vào ngày hôm sau và một liều nữa vào 4 tuần sau đó. Liều lượng vitamin A cho trẻ cũng cần được tham vấn bác sĩ chuyên khoa. 2.2.4. Những điều cần chú ý - Theo dõi thân nhiệt trẻ thường xuyên, nếu đã dùng thuốc hạ sốt đúng liều lượng mà trẻ không có dấu hiệu giảm sốt cần nhanh chóng đưa trẻ tới bệnh viện. - Thường thì trẻ chỉ sốt 3 ngày rồi hạ sốt và thời điểm này nốt sởi cũng bay dần và mất hẳn nhưng nếu thấy nốt sởi đã hết rồi mà trẻ vẫn tiếp tục sốt thì nguy cơ nhiễm trùng rất cao và trẻ cũng cần được đưa tới bệnh viện. - Cần kiêng gió cho trẻ nhưng không nên kiêng nước vì lúc này da của trẻ còn yếu nên cần được vệ sinh sạch sẽ để tránh xảy ra viêm nhiễm. - Tránh để mắt của trẻ tiếp xúc với ánh sáng vì mắt trẻ lúc này rất nhạy cảm với ánh sáng, đang đau nhức và ra nhiều gỉ. - Trong quá trình chăm sóc khi trẻ bị sởi nếu trẻ có dấu hiệu mất nước do tiêu chảy, khó thở, sốt cao kéo dài, ho nhiều,... cần nhanh chóng đưa trẻ đến bệnh viện để được bác sĩ điều trị tích cực.
medlatec
1,194
Tắc kinh chướng bụng là do đâu? Tắc kinh là hiện tượng thường gặp ở các chị em, ảnh hưởng nhiều đến tâm lý, sinh hoạt và sức khỏe của nữ giới. Nguyên nhân tắc kinh chướng bụng là do đâu? Hãy tìm hiểu thông tin sau đây.Tắc kinh chướng bụng là do đâu? Tắc kinh là hiện tượng thường gặp ở các chị em ảnh hưởng nhiều đến tâm lý, sinh hoạt và sức khỏe của nữ giới. Tắc kinh chướng bụng là do đâu? Tắc kinh, chướng bụng là hiện tượng báo hiệu vấn đề về sức khỏe mà chị em không được chủ quan, nguyên nhân có thể là do: – Do vấn đề về buồng trứng: Các vấn đề liên quan đến buồng trứng nữ giới có thể là nguyên nhân khiến chị em bị tắc kinh chướng bụng. Cụ thể buồng trứng của chị em suy yếu, hoặc buồng trứng bị mắc phải một số bệnh nào đó như viêm buồng trứng, u nang buồng trứng… thì sẽ làm giảm chức năng hoạt động của buồng trứng làm cho kinh nguyệt bị tắc, kinh nguyệt không đều, bụng chướng khó chịu. Buồng trứng của chị em suy yếu, hoặc buồng trứng bị mắc phải một số bệnh nào đó như viêm buồng trứng, u nang buồng trứng… có thể gây tắc kinh. – Do vấn đề về tử cung: Tử cung là bộ phận liên quan đến tình trạng của chu kỳ kinh, lượng máu kỳ kinh. Khi tử cung tổn thương, sẽ dẫn đến tình trạng tắc kinh ở chị em. Các vấn đề về tử cung có thể như viêm tử cung, u xơ tử cung… – Do yếu tố tâm lý: Các vấn đề về tâm lý luôn quan hệ mật thiết với sức khỏe người bệnh, ảnh hưởng không nhỏ tới tình trạng kinh nguyệt. Tâm trạng chị em không ổn định, căng thẳng kéo dài,… cũng sẽ khiến cho tắc kinh xảy ra. Ngoài ra, những nguyên nhân khác như vận động quá mạnh, vận động với cường độ cao, sụt cân, ăn kiêng quá độ, dinh dưỡng không hợp lý cũng có thể dẫn đến tắc kinh, chướng bụng. Xử trí tắc kinh chướng bụng thế nào? Người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ. Không tùy ý dùng thuốc, khi chưa được thăm khám và có chỉ định từ bác sĩ. Trong cuộc sống, cần lưu ý: – Cần có chế độ ăn uống nghỉ ngơi hợp lý, không nên ăn nhiều đồ ăn dầu mỡ cay nóng… – Không thức khuya, hạn chế tối đa áp lực căng thẳng, không nên để cảm xúc chi phối, ảnh hưởng sức khỏe của bản thân. – Nên giữ ấm cơ thể đặc biệt vùng bụng dưới để không bị nhiễm lạnh. Không nên tắm nước lạnh và ăn thức ăn lạnh khi đang bị tắc kinh. Xem thêm >> Uống nước dừa có làm kinh nguyệt ra nhiều? > Tại sao sau khi đặt vòng kinh nguyệt ra nhiều
thucuc
510
Làm thế nào để hấp thụ thức ăn tốt nhất? Kém hấp thu thức ăn là tình trạng thường gặp ở cả người lớn và trẻ em. Đây không phải là một bệnh lý riêng biệt mà có thể là hậu quả của nhiều tình trạng khác nhau. Vậy làm thế nào để tăng cường hấp thu thức ăn và chất dinh dưỡng? 1. Quá trình hấp thu thức ăn diễn ra như thế nào? Thông thường, trong quá trình tiêu hóa, các chất dinh dưỡng từ thức ăn sẽ được hấp thu bởi ruột non, đi vào máu và đến các mô, cơ và các cơ quan để cung cấp năng lượng, hỗ trợ các chức năng duy trì sự sống, xây dựng và phát triển cơ thể. Sự tiêu hóa thức ăn bao gồm cả quá trình cơ học và sự biến đổi hóa học nhờ các enzym. Tiêu hóa thức ăn thường bắt đầu từ việc nhai, nghiền, cắt thức ăn đến sự nhào trộn bởi dịch dạ dày, kết hợp với sự thủy phân của các enzyme nhờ dịch dạ dày, tuyến tụy và sự bài tiết dịch mật. Các sản phẩm cuối cùng của quá trình tiêu hóa sẽ được hấp thụ qua các tế bào biểu mô ruột và đi vào máu.Một số bệnh nhân mắc hội chứng kém hấp thu, dẫn đến khả năng hấp thu chất dinh dưỡng bị hạn chế. Kém hấp thu có thể chuyên biệt với một hoặc một số loại chất cụ thể như protein, lipid, vitamin...nhưng cũng có thể xảy ra với tất cả các loại chất dinh dưỡng. Kém hấp thu không phải là một bệnh lý riêng biệt mà có thể là hậu quả của nhiều tình trạng khác nhau. Do vậy, phần lớn người bệnh không thể xác định nguyên nhân của hội chứng này. Một số bệnh lý có thể là lý do gây kém hấp thu gồm: Chế độ ăn uống nghèo chất dinh dưỡng, sự mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, tình trạng dư thừa lớp màng nhầy bao phủ niêm mạc ruột, các bệnh lý của tụy, gan, túi mật và ống mật, viêm túi thừa, hội chứng ruột kích thích hoặc nhiễm ký sinh trùng ở đường tiêu hóa,... 2. Làm thế nào để hấp thụ thức ăn tốt nhất? Để hấp thụ thức ăn tốt nhất, bạn cần:Đa dạng hóa nguồn protein:Bất cứ một loại thực phẩm nào đều không hoàn toàn chứa đủ tất cả các loại protein và chất dinh dưỡng cần thiết. Ví dụ thịt ức gà rất bổ nhưng sẽ không cung cấp đầy đủ các loại axit amin cần thiết. Vì vậy hãy đa dạng hóa bữa ăn bằng các nguồn protein khác nhau như thịt, cá, tôm và cua...Xây dựng chế độ ăn hợp lý:Bệnh nhân nên xây dựng chế độ ăn uống nhiều chất lỏng, vitamin và khoáng chất để hỗ trợ hiệu quả trong việc cải thiện triệu chứng và tăng cường sức khỏe tổng thể. Nên áp dụng chế độ ăn theo nguyên tắc sau trong ít nhất 30 ngày: Bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất, ăn nhiều carbohydrate phức như gạo, bột yến mạch, mì ống, ăn nhiều trái cây, đặc biệt là đu đủ tươi và dứa, uống 6-8 ly nước lọc, nước trái cây mỗi ngày. Bệnh nhân cũng cần hạn chế các loại thực phẩm quá nhiều chất béo như bơ, thức ăn chiên xào, thịt mỡ, dầu ăn, socola... Không tiêu thụ nhiều sản phẩm có chứa caffeine, sản phẩm thịt và các loại thực phẩm chế biến sẵn, đặc biệt loại có chứa nhiều phụ gia thực phẩm.Chia thành nhiều bữa:Chia thành nhiều bữa ăn nhỏ sẽ giúp cơ thể dễ tiêu hóa và hấp thụ thức ăn, giúp cho sự trao đổi chất thường xuyên ở trong trạng thái hoạt động, đồng thời giảm thiểu tích tụ chất béo trong cơ thể.Tránh ăn đêm:Một số người có thói quen ăn tối rất muộn. Đây là thói quen xấu, ảnh hưởng tới sức khỏe và dễ gây tích tụ mỡ cho cơ thể. Quá trình trao đổi chất trong cơ thể diễn ra cao nhất là vào buổi sáng sớm và sau trưa, lúc này đa phần chất dinh dưỡng sẽ được tiêu hóa và hấp thu. Ngoài ra, ăn vào lúc tối muộn cũng sẽ ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ vì cơ thể phải tăng cường làm việc để hấp thụ hết 75% calo trước khi chìm vào ngủ.Xây dựng thói quen ăn uống đúng bữa đúng giờ:Thời điểm tốt nhất để ăn sáng là khoảng 7-8 giờ, bữa trưa cách bữa sáng 4 giờ và ăn tối cách lúc đi ngủ ít nhất 3 tiếng. Nhìn chung, cơ thể cần thời gian riêng để tiêu hóa thức ăn và hấp thụ các chất dinh dưỡng. Vì vậy, nên xây dựng thói quen ăn uống đúng bữa, đúng giờ để giúp tăng hấp thụ thức ăn tốt hơn, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.Ăn chậm nhai kỹ:Thức ăn cần được nhai, nghiền thành các phần tử nhỏ để dễ dàng hấp thu. Do đó, ăn chậm nhai kỹ có một vai trò quan trọng đối với hoạt động tiêu hóa. Ăn quá nhanh và nhai thức ăn không kỹ sẽ làm giảm hiệu suất tiêu hóa, gây khó tiêu, chướng bụng.Uống nhiều nước:Khoảng 70% cơ thể là nước. Nước có vai trò rất quan trọng đối với việc trao đổi chất, hấp thụ thức ăn và nhiều hoạt động quan trọng khác trong cơ thể. Nhiều người uống có thói quen uống khá ít nước, từ đó dẫn tới nhiều hệ lụy về sức khỏe. Tuy nhiên, uống quá nhiều nước khi ăn cũng sẽ gây ảnh hưởng đến sự hấp thụ và tiêu hóa các chất dinh dưỡng. Lưu ý không nên uống đồ uống có ga cùng với bữa ăn chính, bởi vì những loại đồ uống này có thể gây đầy bụng. Các loại đồ uống khác như cà phê có thể ảnh hưởng tới sự hấp thu của một số chất dinh dưỡng.Trên đây là 1 số cách đơn giản giúp tăng hấp thu thức ăn, hỗ trợ quá trình tiêu hóa. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân có những triệu chứng bất thường trên đường tiêu hóa như thường xuyên buồn nôn, nôn, đầy bụng, khó tiêu, đau dạ dày,...
vinmec
1,075
Nguy cơ nếu không xét nghiệm dung nạp đường huyết khi mang thai Trong suốt thời gian mang thai, chị em phụ nữ cần theo dõi sức khỏe và sự phát triển của thai nhi thường xuyên. Một trong những vấn đề cần quan tâm là xét nghiệm dung nạp đường huyết khi mang thai để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi tốt nhất. Để biết tại sao mẹ bầu không nên bỏ qua loại xét nghiệm kể trên, bạn đọc hãy tham khảo một số thông tin trong bài viết dưới đây. 1. Thông tin cơ bản về tình trạng tiểu đường thai kỳ Tiểu đường thai kỳ là vấn đề mà nhiều phụ nữ mang thai hiện đang gặp phải, đặc biệt là trong giai đoạn 3 tháng cuối của thai kỳ. Bởi thế, mẹ bầu cần theo dõi sức khỏe thường xuyên để có thể phát hiện tình trạng này kịp thời, nếu không cả mẹ và em bé có thể gặp nguy hiểm.Về nguyên nhân của hiện tượng này, các chuyên gia cho biết lượng hormone nhau thai tăng quá nhiều sẽ khiến thai phụ bị tiểu đường trong thời gian này. Ở điều kiện bình thường, hormone này có tác dụng kích thích sự phát triển của thai nhi. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, chúng xuất hiện dư thừa quá mức sẽ gây ảnh hưởng xấu đối với sức khỏe.Theo một số tài liệu thống kê, có khoảng 3 - 5% phụ nữ mang thai gặp phải vấn đề tiểu đường thai kỳ. Thế nhưng, hầu hết tình trạng này chỉ diễn ra trong thời gian mang bầu và sau khi sinh em bé, đa phần nồng độ đường trong máu của chị em sẽ hồi phục hoàn toàn. Dù vậy, bạn cũng không nên chủ quan, hãy chủ động thực hiện xét nghiệm tiểu đường thai kỳ để điều trị kịp thời bởi điều này có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho mẹ vào em bé. 2. Một số nguy cơ gặp phải nếu không xét nghiệm dung nạp đường huyết khi mang thai Nhiều người sẽ thắc mắc tại sao mẹ bầu nên thực hiện xét nghiệm đái tháo đường thai kỳ. Theo các chuyên gia, việc rối loạn dung nạp đường huyết khi mang thai dẫn đến tiểu đường thai kỳ có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi, cụ thể:2.1. Nguy cơ biến chứng tiểu đường thai kỳ đối với mẹ bầu. Một trong những biến chứng phổ biến của tình trạng tiểu đường thai kỳ đối với thai phụ đó là tăng huyết áp, gây ảnh hưởng đến sức khỏe nghiêm trọng. Đặc biệt, nhiều chị em sẽ phải đối mặt với biến chứng nguy hiểm nhất là tiền sản giật.Thực tế cho thấy, một số thai phụ khi bị tiểu đường thai kỳ được bác sĩ khuyên nên mổ lấy thai thay vì sinh thường để đảm bảo an toàn tính mạng. Dù vậy, quá trình mổ cũng có thể tiềm ẩn nhiều một số biến chứng xấu, đe dọa tới sức khỏe của mẹ và em bé.Với những người bỏ qua việc xét nghiệm tiểu đường thai kỳ, điều này sẽ khiến bạn rất khó phát hiện tình trạng bệnh của mình. Sau khi sinh nở, những người này cũng có nguy cơ cao mắc bệnh đái tháo đường type II nên đây cũng là lý do vì sao mọi người nên chủ động đi xét nghiệm, kiểm tra cẩn thận khi mang thai.2.2. Nguy cơ biến chứng tiểu đường đối với thai nhi. Tiểu đường thai kỳ không chỉ gây ra nhiều ảnh hưởng xấu đối với mẹ bầu mà còn tiềm ẩn những nguy cơ biến chứng đối với thai nhi.Trước tiên, với những mẹ bầu mắc tiểu đường thai kỳ, nhiều khả năng thai sẽ phát triển to hơn so với bình thường hoặc em bé phải đối mặt với tình trạng sinh non. Nếu mẹ bầu không kịp thời phát hiện và điều trị bệnh, trẻ sau khi sinh ra có nguy cơ gặp phải tình trạng suy hô hấp cấp hoặc hạ đường huyết ngắn sau sinh. Trẻ sẽ dễ rơi vào hiện tượng co giật, ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe của bé.Một số tài liệu khảo sát cũng đã chỉ ra rằng, nhiều em bé sau sinh rơi vào tình trạng béo phì, mắc bệnh đái tháo đường type II nguyên nhân là do mẹ bị tiểu đường thai kỳ. Nghiêm trọng hơn cả, căn bệnh này có nguy cơ đe dọa tính mạng của thai trong bụng mẹ, dẫn đến tình trạng thai lưu. Bởi tất cả những yếu tố trên, người phụ nữ không thể chủ quan trước bệnh tiểu đường, cần quan tâm đến kết quả dung nạp đường huyết trong thời gian mang thai.3. Gợi ý thời điểm xét nghiệm tiểu đường khi mang thai. Có thể thấy rằng việc tầm soát tiểu đường thai kỳ là rất cần thiết, do đó những phụ nữ chuẩn bị mang thai hoặc đang mang thai nên quan tâm đến thời điểm tiến hành sàng lọc vấn đề này.Với những phụ nữ có thai không có yếu tố nguy cơ: Cần tiến hành đo đường huyết lúc đói, trong trường hợp xuất hiện kết quả bất thường (92 mg /d. L hoặc cao hơn), lúc này mẹ bầu nên sàng lọc bằng xét nghiệm dung nạp glucose khi tuổi thai 24-28 tuần.Với những phụ nữ có thai có yếu tố nguy cơ: Cần tiến hành sàng lọc xét nghiệm dung nạp glucose ngay thời điểm khám thai lần đầu hoặc trong thời gian mang thai 3 tháng đầu. Trong trường hợp nhận được kết quả bình thường, xét nghiệm vẫn nên được lặp lại trong khoảng thời gian từ tuần thứ 24 đến 28 của tuổi thai.Trên đây là một số thông tin, giúp các bạn hiểu rõ về tầm quan trọng của việc xét nghiệm dung nạp đường huyết khi mang thai.
vinmec
1,014
Ung thư dạ dày sống được bao lâu? Cách chăm sóc? 1. Hiểu rõ cách tính tỷ lệ sống sót sau 5 năm bị ung thư dạ dày Tỷ lệ sống sót chính là con số tương đối nhằm so sánh giữa người mắc cùng một loại và cùng giai đoạn với những người trong tổng thể. Cắt 2 3 dạ dày sống được bao lâu? Ví dụ, tỷ lệ sống sót sau 5 năm với ung thư giai đoạn đầu khoảng 70%. Tức là số người bị sẽ có thời gian sống trên 5 năm khoảng 70% trong số những người mắc bệnh này.Bên cạnh đó, con số tính toán này đều dựa vào nghiên cứu với số lượng bệnh nhân rất lớn. Do đó, chúng ta không dự đoán một cách chính xác người mắc bệnh ung thư ung thư sống được bao lâu đối với từng đối tượng. Nó chỉ là con số thống kê để mọi người tham khảo. Bởi tỷ lệ này tăng giảm còn phụ thuộc vào các yếu tố:Phương pháp, người điều trị.Theo thời gian, cách chăm sóc sau khi chữa bệnh....Do đó, bệnh nhân nên tuân thủ đúng theo phác đồ điều trị và những chỉ định mà bác sĩ đưa ra. Mọi người có thể xem thêm Bệnh ung thư dạ dày tiến triển nhanh như thế nào để hiểu rõ về bệnh. 2. Người mắc bệnh Ung thư dạ dày sống được bao lâu? Tiên lượng sống của người bệnh ung thư tùy thuộc vào giai đoạn, cách điều trị Ung thư ở dạ dày bao gồm có 4 giai đoạn. Tùy vào mỗi giai đoạn mà tỷ lệ sống sau 5 năm sẽ khác nhau. Cụ thể như sau:2.1. Tỷ lệ sống sót của người mắc Ung thư dạ dày giai đoạn 1 Ở giai đoạn đầu, ung thư này gồm có giai đoạn 1A và 1B.Giai đoạn 1A: Ung thư mới được hình thành, chưa lan sang lớp cơ chính trong thành dạ dày và các cơ quan khác. Tỷ lệ sống sau 5 năm của người bệnh ở giai đoạn này là 71%.Giai đoạn 1B: Ung thư bắt đầu lan sang lớp cơ chính trong dạ dày, một hoặc hai hạch bạch huyết. Tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân ở giai đoạn này là 57%.2.2. Tỷ lệ sống của bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn 2Ung thư ở dạ dày trong giai đoạn này cũng được chia thành:Giai đoạn 2A: Ung thư lan tới 3 – 6 hạch bạch huyết; lớp cơ chính trong thành dạ dày hoặc chưa lan tới hạch bạch huyết nhưng vượt qua lớp cơ chính để tới lớp dưới thành mạc. Tỷ lệ sống sau 5 năm với người bệnh là 46%.Giai đoạn 2B: Ung thư lan sang ít nhất 7 hạch bạch huyết nhưng chưa tới lớp cơ chính trong thành dạ dày; lan tới lớp cơ chính và 3 – 6 hạch bạch huyết; ung thư đi qua lớp cơ chính để tới lớp dưới thanh mạc và lan tới 1 – 2 hạch bạch huyết hoặc ung thư lan vào trong thành mạc chưa lan tới hạch bạch huyết. Tỷ lệ sống là 33%.2.3. Ung thư dạ dày giai đoạn 3 sống được bao lâu?Ung thư dạ dày giai đoạn 3 gồm có:Giai đoạn 3A: Khi bác sĩ chẩn đoán ở giai đoạn này thì tỷ lệ sống dao động là 20%.Giai đoạn 3B: Tỷ lệ sống sau 5 năm là 14%.Giai đoạn 3C: Tỷ lệ sống là 9%.2.4. Tỷ lệ sống 5 năm sau khi phẫu thuật Ung thư dạ dày giai đoạn 4 Ung thư dạ dày ở giai đoạn 4 tức là khối u ác tính đã di căn tới các cơ quan khác. Tỷ lệ sống của bệnh nhân chỉ khoảng 4%.3. Cách chăm sóc bệnh nhân ung thư dạ dày hiệu quả, kéo dài tuổi thọĂn gì khi bị ung thư dạ dày? Yếu tố ảnh hưởng tới tỷ lệ sống sót của bệnh nhân mắc bệnh ung thư dạ dày có rất nhiều như tình trạng hôn nhân, mức độ ung thư xâm lấn thành dạ dày, cách điều trị ung thư dạ dày, chế độ dinh dưỡng.... Do đó, hỗ trợ dinh dưỡng là yếu tố quan trọng giúp người bệnh nhanh phục hồi sức sức khỏe, cải thiện cuộc sống.3.1. Chế độ dinh dưỡng cho người bệnh trước khi phẫu thuật. Bổ sung chất dinh dưỡng tốt cho hệ miễn dịch như axit béo, arginine. Bên cạnh đó, trước ngày phẫu thuật, bệnh nhân nên nạp thêm carbohydrate để tăng sức đề kháng.3.2. Chế độ dinh dưỡng sau khi thực hiện mổ cắt dạ dày. Nguyên tắc ăn uống: Ăn thành nhiều bữa, ít nhất 4 bữa/ngày, đồng thời hạn chế ăn nhiều chất béo, chất đạm. Thức ăn cần nấu chín và nhừ. Tránh ăn nhiều và quá no.Nguyên tắc chế biến: Thực phẩm cần đa dạng, có thể dùng thực phẩm làm hóa lỏng các thức ăn.Ăn đa dạng và đẩy đủ loại protein như thịt gia cầm, trứng, cá, các loại hạt, phô mai, sữa chua...Tránh thức ăn cay nóng, thực phẩm có đường, chất béo.Như vậy, các bạn đã biết được câu trả lời ung thư dạ dày sống được bao lâu. Để kéo dài tuổi thọ, đặc biệt là đảm bảo chất lượng cuộc sống và sức khỏe, mọi người hãy tầm soát, khám sàng lọc ung thư dạ dày định kỳ.
vinmec
917
Những điều cần biết về thoái hóa đốt sống cổ Tình trạng thoái hóa đốt sống cổ thường gặp nhất là ở các đốt C5, C6 hiện nay đang rất phổ biến, không chỉ ở người lớn tuổi (trên 60 tuổi) mà nhiều người trẻ cũng gặp phải. Liệu thoái hóa đốt sống cổ có nguy hiểm không? Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa như thế nào? Mời bạn cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây. 1. Thoái hóa đốt sống cổ có nguy hiểm không? Mặc dù không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng thoái hoá đốt sống cổ gây ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng sống của người bệnh. Bệnh gây đau nhức, tê bì chân tay, làm giảm khả năng vận động, có thể gây liệt khiến chất lượng cuộc sống bị suy giảm. Cụ thể thoái hóa đốt sống cổ có thể dẫn đến một số biến chứng nguy hiểm như sau: 1.1 Làm giảm tuần hoàn máu lên não Gai xương hoặc thoát vị đĩa đệm do thoái hóa gây chèn ép mạch máu lên não, khiến lưu lượng máu lên não gây thiếu hụt máu lên não khiến người bệnh hay bị đau đầu, chóng mặt. 1.2 Tê bì, yêu chi, mất cảm giác Thoái hóa đốt sống cổ khiến tủy sống bị chèn ép, các dây thần kinh cũng bị chèn ép dẫn tới tê bì, yếu các chi và các khớp vai, lan dần xuống hai cánh tay, bàn tay, cử động khó khăn. 1.3 Rối loạn tiểu tiện, bại liệt Nếu thoái hóa nặng, các dây thần kinh bị dồn nén và tủy sống bị chèn ép nặng nề có thể khiến não bộ chỉ huy sai gây rối loạn tiểu tiện, liệt một hoặc cả hai tay hoặc chân. 2. Nguyên nhân gây thoái hóa đốt sống cổ Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thoái hóa đốt sống cổ như: 2.1 Xương phát triển quá mức Khi xương phát triển quá mức có thể đè lên các vùng của cột sống như tủy sống, các dây thần kinh dẫn đến đau nhức. 2.2 Đĩa đệm cột sống bị tổn thương Đĩa đệm cột sống bị mất nước khiến các đốt xương cọ xát vào nhau lâu ngày gây thoái hóa. Đĩa đệm cột sống bị hư hại (rách, nứt) khiến cho lớp nhân bên trong bị rò rỉ, dịch chui ra và đè lên tủy sống và dây thần kinh. Thoát vị đĩa đệm gây chèn ép dây thần kinh cản trở mạch máu lưu thông lên não. 2.3 Chấn thương cột sống Ngã do tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc trong sinh hoạt có thể đẩy nhanh quá trình lão hóa, gây tổn thương đĩa đệm và thoát vị. 2.4 Dây chẳng kém linh hoạt Theo thời gian dây chằng bị thoái hóa hoặc do chấn thương không còn mềm dẻo như ban đầu, ảnh hưởng tới sức khỏe cột sống lâu dần gây thoái hóa. 2.5 Đặc thù nghề nghiệp Do đặc thù một số công việc phải ngồi lâu giữ nguyên một tư thế cố định, mang vác đồ vật nặng như nhân viên văn phòng, công nhân xây dựng, tài xế lái xe, người làm các công việc thường xuyên phải mang vác đồ vật nặng trên vai,… có thể gây thêm áp lực lên cột sống, dẫn tới hao mòn sớm và thoái hóa cột sống cổ. Một số yếu tố cũng thúc đẩy quá trình thoái hóa đốt sống cổ nhanh hơn như: – Do di truyền (tiền sử gia đình có người bị thoái hóa đốt sống cổ sớm). – Hút thuốc lá – Thừa cân béo phì hoặc thiếu vận động. 3. Triệu chứng thoái hóa đốt sống cổ Thoái hóa đốt sống cổ giai đoạn đầu thường không có triệu chứng đáng kể. Bệnh tiến triển từ nhẹ đến nặng và tăng dần mức độ hoặc khi có một tác động đột ngột nhất định các triệu chứng sẽ rõ rệt. Triệu chứng phổ biến là: – Đau nhức xung quanh xương bả vai, đau dọc theo cánh tay và ngón tay. – Cổ bị cứng ngày một nghiêm trọng. – Đau đầu chủ yếu là phần phía sau đầu. – Ngứa ran hoặc tê nhức ở vai, cánh tay hoặc chân. Thoái hóa cột sống cổ gây triệu chứng đau nhức mỏi cổ vai gáy, tê bì tay chân, có thể đau đầu chóng mặt. 4. Chẩn đoán thoái hóa đốt sống cổ 4.1 Kiểm tra lâm sàng thoái hóa đốt sống cổ Chẩn đoán thoái hóa đốt sống cổ liên quan đến việc loại trừ các tình trạng tiềm ẩn khác điển hình như đau cơ xơ hóa. Bên cạnh đó, việc chẩn đoán có thể được thực hiện bởi bác sĩ cơ xương khớp hoặc có sự phối hợp với bác sĩ chuyên khoa nội thần kinh. Quy trình thông thường bao gồm: Bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc hỏi bạn một số câu hỏi liên quan đến các triệu chứng hiện có và thực hiện một số bài kiểm tra đơn giản như: kiểm tra phản xạ, kiểm tra tình trạng yếu cơ và/hoặc mất cảm giác, kiểm tra phạm vi chuyển động của cổ… Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể quan sát cách bạn đi lại để xác định xem dây thần kinh và tủy sống có đang chịu quá nhiều áp lực hay không. 4.2 Chẩn đoán hình ảnh thoái hóa đốt sống cổ Nếu có nghi ngờ bạn mắc bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như: – Chụp X-quang được sử dụng để kiểm tra gai xương và các bất thường khác. – Chụp cắt lớp vi tính (CT) có thể cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về các đốt sống cổ. – Chụp cộng hưởng từ (MRI) những hình ảnh được tạo ra từ bằng sóng vô tuyến và từ trường giúp bác sĩ xác định vị trí các dây thần kinh bị chèn ép. Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ không chỉ phản ánh tình trạng tổn thương cột sống (phần cứng) mà còn có thể chẩn đoán tổn thương tủy sống (nằm bên trong ống sống) giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác và loại trừ bệnh lý ở tủy sống. – Điện cơ (EMG) được sử dụng để kiểm tra xem các dây thần kinh có hoạt động bình thường hay không khi gửi tín hiệu đến các cơ của bạn. Nếu có biểu hiện nghi ngờ thoái hóa đốt sống cổ bạn nên đi thăm khám với bác sĩ chuyên khoa Cơ xương khớp hoặc bác sĩ Nội khoa để được khám, chẩn đoán đúng bệnh và có biện pháp can thiệp điều trị ngăn ngừa quá trình thoái hóa diễn ra nhanh và biến chứng nghiêm trọng.
thucuc
1,158
Công dụng thuốc Finarine Thuốc Finarine được dùng trong việc điều trị giảm triệu chứng co thắt nội tạng ở đường mật, đường tiêu hóa và hệ thống sinh dục niệu. Thuốc được sử dụng theo sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. 1. Finarine là thuốc gì? Thuốc Finarine có chứa thành phần chính là hoạt chất Difemerine Hydrochloride 2,5mg và các tác dược khác vừa đủ. Thuốc được điều chế dưới dạng viên nang cho người sử dụng, đóng gói thành hộp 10 vỉ, mỗi vỉ x 10 viên 2. Công dụng thuốc Finarine 2.1 Công dụng. Hoạt chất Difemerine Hydrochloride có tác dụng trong việc điều trị làm giảm sự co thắt ở đường mật, đường tiêu hóa và hệ thống sinh dục niệu. Ngoài ra, thuốc cũng được điều trị trong việc giảm tình trạng co thắt thực quản, tá tràng, dạ dày, ruột, táo bón, nôn mửa và tăng tiết acid HCL, ...2.2 Chỉ định. Thuốc Finarine được chỉ định dùng cho những trường hợp sau:Người bị các triệu chứng liên quan đến hệ tiêu hóa như: Co thắt tá tràng, dạ dày, thực quản, ruột, táo bón, tăng tiết HCL, nôn, loét dạ dày - tá tràng, táo bón mãn, cơn co thắt đau sỏi, viêm đại tràng chức năng hoặc viêm tụy mãn.Người bị các triệu chứng liên quan đến đường mật như: Đau do sỏi mật, viêm túi mật và loạn vận động đường mật.Người bị các triệu chứng liên quan đến đường niệu - sinh dục: Sỏi thận, tăng trương lực tử cung, thống kinh, co thắt vòi tử cung và khó sinh.2.3 Chống chỉ định. Thống Finarine chống chỉ định sử dụng cho trường hợp: Người bị dị ứng hoặc mẫn cảm với thành phần Difemerine Hydrochloride.Lưu ý: Chống chỉ định là việc chống chỉ định tuyệt đối. Không vì có bất cứ lý do nào các trường hợp chống chỉ định lại được linh hoạt sử dụng thuốc. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc Finarine Cách dùng: Thuốc Finarine được điều chế dưới dạng viên nén nên được sử dụng bằng đường uống. Khi sử dụng, người bệnh cần uống thuốc với nước đun sôi để nguội. Không nên kết hợp thuốc với các chất lỏng khác như rượu, bia, đồ uống có ga. Không nên bẻ đôi, nghiền nát hay ngậm quá lâu trong miệng, tránh ảnh hưởng đến các thành phần có trong thuốc.Liều dùng: Dùng liều 7,5-10mg/ ngày, chia nhỏ liều dùng từ 3 đến 4 lần/ ngày.Lưu ý: Người bệnh nên tự giác tuân thủ liều dùng mà bác sĩ đã chỉ định để bệnh tình thuyên giảm nhanh chóng.Trong trường hợp quên liều: Người dùng có thể uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu quá gần với liều tiếp theo trong đơn thuốc chỉ định thì bỏ qua liều quên và tiếp tục sử dụng liều tiếp theo. Tránh sử dụng gấp đôi số liều để bù cho liều đã quên. 4. Tác dụng phụ của thuốc Finarine Trong quá trình sử dụng, ngoài những công dụng mà thuốc Finarine mang lại thì người dùng còn có thể gặp phải một số triệu chứng không mong muốn. Nếu người bệnh thấy xuất hiện bất cứ triệu chứng bất thường nào nghi do dùng thuốc thì cần thông báo cho bác sĩ để có được lời khuyên về cách xử lý kịp thời. 5. Các tương tác với thuốc Finarine Khi kết hợp 2 hay nhiều loại thuốc có thể gâyra những phản ứng tương tác, làm giảm đi công dụng hoặc tăng khả năng xảy ra các tác dụng phụ của thuốc. Vì vậy, người dùng tuyệt đối không tự ý nghiên cứu và áp dụng khi chưa có đủ kiến thức chuyên môn.Người bệnh cần lưu ý khi sử dụng thuốc với các loại thực phẩm hoặc bia, rượu, thuốc lá, ..., những chất này có thể gây ra các hiện hiệp đồng hoặc đối kháng với Finarine. 6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Finarine Khi sử dụng thuốc Finarine, người bệnh cần lưu ý một số điều sau:Không được tự ý điều chỉnh liều tăng lên để đẩy nhanh thời gian điều trị mà chưa có sự đồng ý của bác sĩ.Cần phải để thuốc Finarine tránh xa tầm tay với của trẻ nhỏ. Tránh trường hợp trẻ có thể vô ý uống thuốc mà không hay biết.Với những người mẹ đang mang thai hoặc đang cho con bú, cần phải cân nhắc kỹ giữa nguy cơ và lợi ích của việc dùng Finarine để đảm bảo an toàn sức khỏe cho mẹ và bé.Kiểm tra hạn sử dụng của Finarine trước khi dùng để đảm bảo thuốc còn có khả năng điều trị bệnh.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Finarine, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Finarine là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
849
Tác nhân gây giảm ham muốn ở nữ giới Hầu hết nữ giới đều phải đối mặt với tình trạng suy giảm ham muốn tình dục tại một thời điểm nào đó trong cuộc đời. Vậy, đâu là nguyên nhân gây nên tình trạng suy giảm này? Dưới đây là các tác nhân gây giảm ham muốn ở nữ giới. Theo các chuyên gia y tế, tình trạng suy giảm ham muốn tình dục ở nữ giới có thể có nguyên nhân từ các vấn đề về thể chất hoặc tinh thần của chính người phụ nữ. 1. Căng thẳng, stress kéo dài Áp lực công việc, gia đình và các mối quan hệ dễ đẩy người phụ nữ vào tình trạng căng thẳng, stress. Căng thẳng, stress kéo dài không được giải tỏa có thể dẫn đến những suy nghĩ và hành động tiêu cực. Tình trạng mệt mỏi tinh thần này khiến chị em không còn hứng thú với chuyện vợ chồng. Căng thẳng, stress kéo dài không được giải tỏa có thể dẫn đến những suy nghĩ và hành động tiêu cực. Tình trạng mệt mỏi tinh thần này khiến chị em không còn hứng thú với chuyện vợ chồng. 2. Tác dụng phụ của thuốc tránh thai Thuốc tránh thai cũng như các loại thuốc hormon sinh dục khác dùng lâu dài sẽ phá vỡ cân bằng nội tiết bình thường của cơ thể, ảnh hưởng đến sự bài tiết của các kích thích tiết tố nữ, làm giảm bôi trơn âm đạo, dẫn đến đau, khó chịu khi giao hợp. Thuốc tránh thai cũng có tác dụng phụ gây giảm ham muốn tình dục. Do đó, những phụ nữ sử dụng thuốc tránh thai trong thời gian dài dễ bị suy giảm ham muốn tình dục. Lời khuyên của các chuyên gia y tế là chị em phụ nữ không nên sử dụng thuốc tránh thai trong khoảng thời gian quá dài. Những phụ nữ sử dụng thuốc tránh thai trong thời gian dài dễ bị suy giảm ham muốn tình dục. 3. Không có tiếng nói chung với bạn tình Sự bất đồng và cảm giác không thỏa mãn trong mối quan hệ với người bạn tình sẽ làm cạn kiệt dần niềm vui thích chuyện phòng the ở nhiều phụ nữ. Bất kỳ mâu thuẫn nào xuất hiện trong đời sống cũng có thể ảnh hưởng đến cảm xúc và ham muốn tình dục của người phụ nữ. Tình trạng này kéo dài khiến chị em ngại gần gũi với bạn tình. Khi ngại gần gũi, phụ nữ rất khó để bạn tình tiếp cận về thể xác. Do đó, để chuyện phòng the được “suôi chèo mát mái” hai người cần có tiếng nói chung, cảm thông và chia sẻ sâu sắc cùng nhau trong cuộc sống và các mối quan hệ. 4. Lao động quá sức Lao động quá sức khiến chị em mất nhiều sức lực, dần dần sẽ giảm ham muốn tình dục. Vận động có ích cho sức khỏe, thúc đẩy não phát triển khiến cho bạn thấy hưng phấn và vui vẻ, nâng cao được ham muốn. Nhưng vận động quá mức sẽ làm cho cơ thể mệt mỏi và mất đi ham muốn. Vận động nhiều sẽ tiêu hao nhiều lượng mỡ trong cơ thể và khi lượng mỡ ngày càng giảm thì hormon nữ trong cơ thể sẽ ít dẫn đến ham muốn tình dục sẽ nhạt dần. 5. Rối loạn tiền mãn kinh và mãn kinh Rất nhiều phụ nữ giảm khả năng tình dục trong giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh. Hiện tượng khô âm đạo, đau khi giao hợp làm chị em không còn hứng thú với “chuyện ấy”. Hiện tượng khô âm đạo, đau khi giao hợp làm chị em không còn hứng thú với “chuyện ấy”. 6. Lạm dụng dung dịch vệ sinh  Nhiều phụ nữ sử dụng xà phòng, khăn ướt, dung dịch có mùi thơm… để vệ sinh vùng kín. Các sản phẩm vệ sinh dễ phá hủy độ pH tự nhiên của môi trường âm đạo, làm tăng khả năng bị nhiễm nấm, gây ngứa ngáy, đau rát, quan hệ tình dục sẽ đau và giảm ham muốn. …
thucuc
708
Công dụng thuốc Cecon Thuốc Cecon được dùng để điều trị và ngăn ngừa sự thiếu hụt vitamin C ở những người không nhận đủ vitamin từ chế độ ăn thường ngày. Thiếu vitamin C có thể gây ra các tình trạng như: Yếu cơ, đau khớp, mệt mỏi, đau răng, phát ban,.... 1. Thuốc Cecon có tác dụng gì? Thuốc Cecon có thành phần chính là Axit ascorbic (vitamin C). Vitamin C vốn là một vi chất dinh dưỡng thường xuất hiện tự nhiên trong các loại thực phẩm như: Trái cây họ cam, quýt, cà chua, khoai tây và các loại rau lá. Về công dụng, vitamin C có vai trò quan trọng đối với xương, da, sụn, răng và các mạch máu. Đồng thời giúp cơ thể hấp thu sắt, một chất đặc biệt quan trọng cho quá trình sản xuất hồng cầu. Như vậy, thuốc Cecon được dùng để điều trị sự thiếu hụt vitamin C. Ngoài ra, thuốc cũng có thể được dùng cho các mục đích khác không được liệt kê đầy đủ trong hướng dẫn thuốc. 2. Hướng dẫn cách dùng thuốc Cecon Để sử dụng thuốc Cecon, người dùng lưu ý các hướng dẫn sau:Nếu dùng thuốc dạng viên nén: Uống cùng hoặc không cùng thức ăn, 1 - 2 lần/ ngày;Nếu dùng thuốc dạng viên nang giải phóng kéo dài: Nuốt toàn bộ viên thuốc với 1 cốc nước đầy (240ml);Nếu dùng thuốc Cecon dạng viên nhai, hãy nhai kỹ và sau đó nuốt. Nếu dùng thuốc Cecon dạng viên ngậm, hãy đặt viên thuốc vào miệng và để viên thuốc tan từ từ mà không cần nhai. Nuốt nhiều lần cho đến khi thuốc tan ra;Nếu bạn đang dùng Cecon dạng bột, hãy trộn kỹ thuốc với một loại thức ăn lỏng hoặc mềm và khuấy đều. Dùng hỗn hợp trên ngay lập tức, tránh để lại cho bữa sau;Nếu dùng Cecon dạng lỏng, hãy cẩn thận đo liều dùng bằng dụng cụ đo đặc biệt để lấy chính xác lượng thuốc cần dùng. Lưu ý: Không ngừng dùng thuốc đột ngột sau khi đã dùng một thời gian dài ở liều cao. Hành động này có thể khiến cơ thể bị thiếu vitamin C “có điều kiện” và gây ra các phản ứng như: Chảy máu chân răng, cơ thể mệt mỏi, suy nhược, có các nốt mụn màu đỏ hoặc xanh quanh nang lông. Để giảm liều hoặc ngừng dùng thuốc sau 1 thời gian dài sử dụng, hãy nhờ sự hướng dẫn của bác sĩ. 3. Tác dụng phụ của thuốc Cecon Trong quá trình điều trị bằng thuốc Cecon, người dùng có thể gặp phải một số tác dụng phụ như:Ợ chua;Đau bụng;Co thắt dạ dày;Buồn nôn;Tiêu chảy. Ngoài ra, nếu có bất kỳ dấu hiệu nào nghiêm trọng hay bất thường thì cần liên hệ trợ giúp y tế khẩn cấp. Ví dụ các phản ứng dị ứng như: Sưng mặt, sưng môi, sưng lưỡi, khó thở, sưng thanh quản.Các dấu hiệu bất thường khác cần lưu ý bao gồm:Đau khớp, suy nhược cơ thể, cảm giác mệt mỏi, sút cân, đau dạ dày;Ớn lạnh, sốt, tăng cảm giác đi tiểu, bí tiểu, khó tiểu;Đau dữ dội ở vùng hông hoặc lưng dưới, đi tiểu ra máu. 4. Lưu ý khi dùng thuốc Cecon Chống chỉ định dùng thuốc Cecon cho người từng bị dị ứng với chất bổ sung vitamin C.Ngoài ra, cũng cần thận trọng khi dùng thuốc Cecon cho các trường hợp sau:Người mắc bệnh thận hoặc có tiền sử sỏi thận;Người bị Hemochromatosis di truyền (rối loạn thừa sắt di truyền);Những người có thói quen hút thuốc (vì hút thuốc có thể làm giảm hiệu quả của axit ascorbic). Liều dùng axit ascorbic có thể thay đổi đối với phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú. Đối với cả 2 trường hợp trên, không tự ý dùng thuốc Cecon mà không có lời khuyên sử dụng của bác sĩ. 5. Tương tác của thuốc Cecon Các loại thuốc khác có thể tương tác với thành phần axit ascorbic trong thuốc Cecon, bao gồm thuốc theo đơn, thuốc không kê đơn, các thuốc bổ sung vitamin và các sản phẩm thảo dược. Hãy chia sẻ cho bác sĩ biết về tên tất cả các loại thuốc bạn đã, đang và sắp sử dụng để được tư vấn cụ thể về liều dùng phù hợp. Bài viết đã cung cấp đầy đủ các thông tin cần biết về công dụng, cách dùng, tác dụng phụ và các lưu ý cần biết khi bổ sung vitamin C bằng thuốc Cecon. Hy vọng những thông tin dược lý ở trên hữu ích với quý độc giả
vinmec
791
Tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK): Những điều cần biết Các tế bào tiêu diệt tự nhiên NK được xem là hệ thống phòng thủ bảo vệ cơ thể chúng ta khỏi các khối u và nhiễm trùng khác. Hoạt động của tế bào NK được điều hòa bởi các thụ thể khác nhau với các phân tử bề mặt tế bào. Bài viết này sẽ chỉ ra các vai trò của tế bào NK trong cơ thể và trong những điều kiện bệnh lý khác nhau, tiềm năng sử dụng sức mạnh của tế bào này và những thách thức hiện tại trong việc ứng dụng liệu pháp tế bào NK. 1. Tế bào tiêu diệt tự nhiên là gì? Tế bào tiêu diệt tự nhiên (Natural killer cell) hay còn gọi là tế bào NK, là một bạch huyết bào trong hệ miễn dịch tự nhiên, có khả năng phản ứng nhanh với các tế bào nhiễm virus và tế bào dị biệt bao gồm các tế bào có khả năng hình thành ung thư. Chức năng của chúng là nhận biết và tiêu diệt các tế bào nhiễm virus kể cả các tế bào mới sinh ra.Hệ thống miễn dịch thích nghi bao gồm tế bào B và tế bào T. Tế bào B đóng vai trò chính trong phản ứng miễn dịch dịch thể, trong khi tế bào T chủ yếu tham gia vào các phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào.Hệ thống miễn dịch bẩm sinh bao gồm các tế bào và protein đóng vai trò quan trọng trong sự khởi đầu và kích hoạt hệ thống miễn dịch thích nghi sau đó. Thành phần chính của hệ thống miễn dịch bẩm sinh là hàng rào biểu mô vật lý, bạch cầu thực bào, tế bào đuôi gai và tế bào tiêu diệt tự nhiên.Các tế bào NK là thành phần quan trọng của hệ thống miễn dịch bẩm sinh, chúng là những tế bào lympho có nguồn gốc từ tủy xương lớn, dạng hạt. Tế bào NK chiếm số lượng tế bào lympho lớn thứ ba sau tế bào B và T. Chúng cũng được tìm thấy trong khoang màng bụng, lá lách, gan, phổi, hạch bạch huyết, tuyến ức và ở tử cung trong thời kỳ mang thai. Các tế bào NK là thành phần quan trọng của hệ thống miễn dịch bẩm sinh 2. Quá trình phát triển của tế bào NK Các tế bào NK phát triển trong tủy xương, hạch bạch huyết và gan. Đầu tiên, tiền chất tế bào NK được xác định trong quần thể tế bào tạo máu, phân biệt thành tế bào NK, nhưng không phân biệt với dòng khác. Sau đó kiểu hình và chức năng của tế bào NK phát triển cho đến khi trải qua quá trình cân bằng nội môi thì các tế bào NK được đánh dấu là đã trưởng thành.Tế bào NK trong mô bạch huyết thứ cấp như amidan, hạch bạch huyết và lách khác với các tế bào NK trong máu ngoại vi vì chúng được kích hoạt bởi các tế bào đuôi gai và tiết ra các cytokine như interferon, kích thích phản ứng giết chết hiệu quả hơn bằng cách kích thích các tế bào. 3. Vai trò của tế bào NK trong các vấn đề sức khỏe và bệnh lý Tế bào NK là tế bào duy nhất tự tìm tới các tế bào ung thư để triệt tiêu Các tế bào NK đa dạng về chức năng sinh học trong việc nhận biết cũng như tiêu diệt các tế bào nhiễm virus và các tế bào mới sản sinh. Vì vậy, tế bào NK có vai trò nhất định trong điều hòa miễn dịch, hay còn gọi là liệu pháp miễn dịch tự thân.Chức năng tế bào NK được kiểm soát bởi một loạt các thụ thể được thể hiện trên bề mặt tế bào. Những thụ thể này hoặc là ức chế hoặc kích hoạt trong tự nhiên. Một tế bào NK cụ thể thường biểu hiện hai đến bốn thụ thể ức chế. Vì các tế bào NK khác nhau, có biểu hiện sự kết hợp khác nhau giữa các thụ thể ức chế hoặc kích hoạt, nên không đồng nhất rõ rệt trong quần thể tế bào NK. Chính vì lý do này mà tế bào NK có khả năng đáp ứng với nhiều loại kích thích và tham gia vào các phản ứng miễn dịch trong các điều kiện bệnh lý khác nhau.Hiện nay, các chức năng của tế bào NK trong miễn dịch động vật có vú vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Tuy nhiên, từ các dữ liệu của các bệnh nhân mắc các rối loạn hiếm gặp do sự thiếu hụt của các tế bào NK đã cho thấy những tác dụng của tế bào NK trong hệ miễn dịch của con người.Tế bào NK có khả năng sản xuất và đáp ứng với các kích thích viêm, nên đóng vai trò lớn trong khả năng chống lại virus và thực hiện giám sát miễn dịch các khối u. Ngoài ra, các tế bào NK cũng góp phần vào chức năng miễn dịch chống nấm bằng cách trực tiếp làm phá vỡ các màng protein hoặc thúc đẩy quá trình thực bào trực tiếp. Tế nào NK có thể giải phóng các granzyme làm bất hoạt hóa quá trình oxy hóa của vi khuẩn hoặc làm trung gian để tiêu diệt các vi khuẩn.Tuy nhiên, việc áp dụng các tế bào NK vào làm tác nhân trị liệu miễn dịch đòi hỏi một số phát triển kỹ thuật nhất định. Vì các tế bào NK cần được phân lập và mở rộng với số lượng đủ để chúng hoạt động như các tế bào hiệu ứng. Hơn nữa, hoạt động của các tế bào NK cần được tăng cường để có hiệu quả tốt hơn.Tế bào NK là tế bào duy nhất tự tìm tới các tế bào ung thư để triệt tiêu. Phương pháp dùng tế bào NK để triệt tiêu tế bào ung thư là hoạt hóa các tế bào NK để chuyển vào cơ thể. Ngay khi phát hiện ra tế bào ung thư, tế bào NK lập tức sản sinh ra perforin trên bề mặt làm tan chảy tế bào ung thư, tạo ra các lỗ hổng trên bề mặt tế bào ung thư sau đó tiêu diệt chúng.Hiện nay tế bào NK đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực điều trị ung thư, nhiễm virus, bao gồm cả HIV/AIDS, các bệnh tự miễn và hen suyễn. Đây được coi là một phương pháp mới trong điều trị bệnh ung thư. Tuy nhiên, chúng ta cần có thêm những kết quả lâm sàng được công bố về tế bào này trước khi áp dụng rộng rãi. Nếu có triệu chứng bất thường, bạn nên được thăm khám và tư vấn với bác sĩ chuyên khoa.com; NCBIXEM THÊM:Phối hợp liệu pháp miễn dịch tự thân, nhiệt trị trong quá trình điều trị ung thư. Nuôi cấy tăng sinh EX vivo tế bào diệt tự nhiên và tế bào tê gây độc từ máu ngoại vi các bệnh nhân ung thư phổi. Tìm hiểu về liệu pháp tăng cường hệ miễn dịch tự thân hỗ trợ điều trị ung thư Liệu pháp miễn dịch tự thân: Hy vọng mới trong điều trị ung thư
vinmec
1,244
U nang tuyến giáp: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 1. U nang tuyến giáp là bệnh gì? U nang tuyến giáp là một túi chứa đầy chất lỏng hình thành trong tuyến giáp, nằm ở phía trước cổ. Bệnh tương đối phổ biến và thường lành tính. Chúng có thể khác nhau về kích thước, từ rất nhỏ đến đường kính vài cm. U nang tuyến giáp gây triệu chứng khó chịu cho người bệnh 2.  Triệu chứng bệnh u nang tuyến giáp 2.1. U nang tuyến giáp lành tính U nang tuyến giáp lành thường không gây ra triệu chứng. Các bệnh nhan thường phát hiện khi có khối u xét nghiệm hoặc sàng lọc bệnh lý. Các triệu chứng điển hình của bệnh khi khối u đã lớn dần: – Khối u hoặc hạch: U nang lành tính trong tuyến giáp có thể tạo thành một khối u hoặc hạch trong vùng cổ. Kích thước và độ nhạy cảm của khối u có thể khác nhau. – Khó nuốt: Nếu u nang lớn hoặc áp lực lên thực quản, nó có thể gây khó khăn trong quá trình nuốt thức ăn hoặc nước uống. – Bị khàn giọng: U nang có thể tạo áp lực lên các dây thanh quản, gây ra sự thay đổi trong giọng nói và dẫn đến khàn giọng hoặc giọng nói méo mó. – Đau hoặc khó chịu: U nang lớn hoặc nhiễm trùng có thể gây ra đau hoặc khó chịu trong vùng cổ hoặc họng. – Thay đổi trong chức năng tuyến giáp: Một số u lành tính có thể gây ra thay đổi trong chức năng tuyến giáp, nhưng điều này không thường xảy ra. 2.2. U nang tuyến giáp ác tính U nang tuyến giáp ác tính (hay còn gọi là ung thư tuyến giáp) có thể gây ra các triệu chứng sau: – Đau họng và khản tiếng: Một u ác tính có thể gây đau và khó chịu trong vùng họng. Đồng thời, có thể xảy ra khản tiếng hoặc thay đổi giọng nói do áp lực của u nang lên các dây thanh quản. – Nổi hạch: U ác tính thường dẫn đến việc phát triển một hoặc nhiều hạch ở vùng cổ. Hạch có thể cảm nhận được khi xoa bóp vùng cổ, và thường có kích thước lớn hơn so với u nang lành tính. – Cảm giác khó nuốt: Với u ác tính, khối u có thể tăng kích thước và áp lực lên thực quản, gây ra khó khăn khi nuốt thức ăn hoặc nước uống. Cảm giác khó nuốt và cản trở khi ăn có thể xuất hiện. – Khó thở: Một u nang tuyến giáp ác tính lớn hoặc bùng phát có thể gây áp lực lên đường hô hấp, gây khó thở hoặc ngắn thở. Điều này có thể xảy ra khi u nang nằm gần hoặc xâm lấn vào các cơ quan hô hấp. Các triệu chứng này có thể chỉ ra sự nghi ngờ về một u nang tuyến giáp ác tính, nhưng chúng không đủ để chẩn đoán chính xác. Việc chẩn đoán cuối cùng yêu cầu các xét nghiệm bổ sung và đánh giá chuyên sâu từ bác sĩ. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng này hoặc có nghi ngờ về u ác tính, hãy tham khảo ý kiến của một chuyên gia y tế để được đánh giá và điều trị phù hợp. Bệnh trở nên vô cùng nguy hiểm khi chuyển sang giai đoạn ác tính 3. Nguyên nhân gây u nang tuyến giáp là gì? U nang tuyến giáp có thể được gây ra bởi một số nguyên nhân khác nhau. Dưới đây là một số nguyên nhân chính: – Suy giảm hệ miễn dịch: Sự suy giảm chức năng miễn dịch có thể là một trong những nguyên nhân gây ra bệnh. Hệ miễn dịch yếu có thể không thể kiểm soát tăng trưởng tế bào trong tuyến giáp và gây ra sự hình thành của các khối u. – Di truyền: Nếu có thành viên trong gia đình đã được chẩn đoán mắc u nang tuyến giáp, nguy cơ mắc bệnh cũng có thể tăng. – Tuổi tác: Rủi ro mắc u nang tuyến giáp tăng lên theo tuổi tác. Người già có nguy cơ cao hơn so với người trẻ. – Giới tính: U nang tuyến giáp thường xảy ra nhiều hơn ở phụ nữ so với nam giới. – Tiếp xúc với bức xạ: Tiếp xúc với bức xạ trong quá khứ, như từ điều trị bức xạ trong khu vực cổ hoặc ngực, có thể tăng nguy cơ mắc u nang tuyến giáp. Ngoài ra, còn có một số yếu tố khác như viêm tuyến giáp mãn tính, thiếu iod trong khẩu phần ăn, sử dụng thuốc chứa lithium, và môi trường ô nhiễm cũng có thể liên quan đến sự phát triển của u nang tuyến giáp. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng có một nguyên nhân rõ ràng và đôi khi nguyên nhân gây ra u nang tuyến giáp vẫn chưa được biết đến chính xác. 4. Cách điều trị bệnh u nang tuyến giáp U nang tuyến giáp có thể được điều trị bằng một số phương pháp khác nhau, tùy thuộc vào tính chất của u nang và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. 4.1 Phương pháp tiêm cồn tuyệt đối Trong phương pháp tiêm cồn tuyệt đối, một kim nhỏ được chích vào u nang tuyến giáp dưới sự hướng dẫn của siêu âm. Sau khi kim đạt được vị trí chính xác, cồn được tiêm vào trong u nang.Cồn tạo ra một tác động tức thì bằng cách làm khô u nang và làm co các mạch máu bên trong, gây chết tế bào u và giảm kích thước u nang. Phương pháp tiêm cồn tuyệt đối thường được coi là an toàn và hiệu quả đối với u nang nhỏ và lành tính. Nó có thể giảm kích thước u nang và giảm triệu chứng liên quan. 4.2. Phương pháp đốt sóng cao tần Dưới sự hướng dẫn của các kỹ thuật hình ảnh như siêu âm hoặc CT scan, một kim điện cực mỏng được cắm qua da và đưa vào vị trí cần điều trị, thường là nơi có khối u hoặc mô tổn thương bất thường. Khi kim điện cực được đặt đúng vị trí, năng lượng sóng cao tần được truyền qua điện cực. Năng lượng này tạo ra nhiệt, gây ma sát trong mô tổn thương đã chọn, dẫn đến phá hủy nhiệt (ablation) của mô. Sau quy trình RFA, bệnh nhân thường được tiến hành các kiểm tra hình ảnh theo dõi, như siêu âm hoặc CT scan, để đánh giá hiệu quả của quá trình điều trị và đảm bảo rằng mô đã được phá hủy đúng mục tiêu. RFA mang lại nhiều lợi ích so với phẫu thuật truyền thống, như ít xâm lấn, yêu cầu thời gian nằm viện ngắn hơn và có nguy cơ biến chứng thấp hơn. Cần lưu ý rằng RFA được thực hiện bởi các chuyên gia y tế có đào tạo và yêu cầu sự lựa chọn và đánh giá cẩn thận của bệnh nhân. Sự phù hợp của RFA như một phương pháp điều trị phụ thuộc vào các yếu tố như kích thước, vị trí và loại khối u hoặc mô tổn thương, cũng như tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân. Đốt sóng cao tần được đánh giá là hiệu quả cao khi điều trị bênh 4.3 Mổ u nang tuyến giáp Có các phương pháp phẫu thuật khác nhau để điều trị u nang tuyến giáp. Sự lựa chọn phương pháp phẫu thuật phụ thuộc vào các yếu tố như kích thước của u nang, có triệu chứng hay không và có nghi ngờ về tổn thương ác tính. Dưới đây là một số phương pháp phẫu thuật thông thường để loại bỏ u nang tuyến giáp: – Mổ cắt bỏ nửa tụy: Phẫu thuật này bao gồm việc cắt bỏ một nửa của tuyến giáp. Thường được thực hiện khi u nang lớn hoặc gây triệu chứng và có nghi ngờ về tổn thương ác tính. – Mổ cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp: Trong phẫu thuật này, toàn bộ tuyến giáp được cắt bỏ. Thủ thuật này có thể được khuyến nghị nếu có nhiều u nang, u nang lớn gây triệu chứng hoặc có nghi ngờ về ung thư tuyến giáp. – Mổ tuyến giáp thông qua nội soi nhỏ: Đây là một kỹ thuật xâm lấn nhỏ sử dụng các vết cắt nhỏ và một máy quay nhỏ để loại bỏ u nang hoặc một phần của tuyến giáp. Nó mang lại thời gian phục hồi nhanh hơn và ít sẹo hơn so với phẫu thuật mở truyền thống.
thucuc
1,498
Cảnh giác với những biến chứng gan nhiễm mỡ Ngày nay, tỷ lệ người mắc bệnh gan nhiễm mỡ đang có xu hướng gia tăng nhanh và trở thành vấn đề đáng lo ngại. Căn bệnh này không chỉ xảy ra ở người trưởng thành mà trẻ em cũng có nguy cơ mắc phải. Đặc biệt, nếu không phát hiện và điều trị sớm, bệnh nhân có thể đối mặt với nhiều biến chứng gan nhiễm mỡ rất nghiêm trọng. 1. Tìm hiểu chung về bệnh gan nhiễm mỡ 1.1. Chức năng của gan đối với cơ thể Để hiểu về mức độ nguy hiểm của bệnh gan nhiễm mỡ, trước tiên chúng ta cần nắm được vai trò của gan đối với cơ thể mỗi người. Rất nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng gan là cơ quan lớn thứ hai trong cơ thể chúng ta. Đặc biệt, gan giữ vai trò cực kỳ quan trọng, chúng tham gia vào quá trình lọc các chất độc hại từ máu và duy trì hoạt động ổn định của cơ thể. Khi tìm hiểu về cơ quan này, mọi người cần nắm được lượng mỡ trong gan bao nhiêu là ổn định. Các bác sĩ cho biết một người khỏe mạnh thường thì lượng mỡ ở gan sẽ nằm trong khoảng từ 4 - 5%. Nếu chỉ số này tăng quá cao, bạn nên chủ động đi kiểm tra sức khỏe để biết mình có mắc bệnh gan nhiễm mỡ hoặc có nguy cơ gặp biến chứng gan nhiễm mỡ hay không? 1.2. Bệnh gan nhiễm mỡ Tình trạng gan nhiễm mỡ còn được biết đến với tên gọi khác là gan thoái hóa mỡ. Khi mắc bệnh, lượng mỡ tích tụ tại tế bào gan sẽ cao hơn so với bình thường, có thể lượng mỡ sẽ chiếm từ 5 - 10% và gây ra nhiều ảnh hưởng xấu đối với sức khỏe của chúng ta. Chính vì thế, mọi người không nên chủ quan, bỏ qua việc theo dõi và điều trị nếu bị nghi ngờ mắc bệnh gan thoái hóa mỡ. Tìm hiểu về căn bệnh này, nhiều người thắc mắc gan nhiễm mỡ hình thành do nguyên nhân nào? Trên thực tế, bệnh phát triển vì rất nhiều lý do khác nhau, trong đó tăng tổng hợp Triglycerid và giảm vận chuyển Triglycerid được cho là nguyên nhân chính. Cụ thể, Triglycerid được hiểu là một dạng mỡ thường xuất hiện trong gan. Các bác sĩ cho biết, tình trạng trên thường xuất phát từ thói quen sinh hoạt, ăn uống kém lành mạnh và điều độ của chúng ta. Đặc biệt, người thường xuyên uống rượu bia, hay ăn thực phẩm chứa nhiều calo và lipid là đối tượng có nguy cơ nhiễm bệnh cao. Về lâu về dài, nếu bệnh không được điều trị theo phác đồ phù hợp sẽ dẫn đến biến chứng gan nhiễm mỡ. Nếu bạn đang có những thói quen kể trên, hãy chủ động lên kế hoạch ăn uống và sinh hoạt khoa học hơn, đó là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân, hạn chế nguy cơ bị gan nhiễm mỡ. 2. Cảnh giác với biến chứng gan nhiễm mỡ Trong giai đoạn đầu mắc bệnh, bạn sẽ không cảm nhận rõ các triệu chứng chính vì thế chúng ta hay tỏ ra chủ quan, nghĩ rằng bệnh không quá nguy hiểm. Tuy nhiên, khi chức năng gan bị suy giảm và không được kiểm soát tốt, sức khỏe của bệnh nhân thường chuyển biến theo hướng xấu đi. Ngày nay, rất nhiều người đã và đang đối mặt với biến chứng gan nhiễm mỡ, việc điều trị gặp nhiều khó khăn và mất thời gian. Một số biến chứng thường gặp có thể kể đến như: viêm gan, tình trạng xơ gan. 2.1. Viêm gan Nhưng trước khi tìm hiểu về biến chứng viêm gan, phần này bài viết sẽ điểm qua các nhóm gan nhiễm mỡ chính, gồm 4 nhóm là: Gan nhiễm mỡ không do rượu. Đây là nhóm bệnh nhân mắc tình trạng gan nhiễm mỡ nhưng không liên quan đến rượu. Nguyên nhân là do sự rối loạn chuyển hóa mỡ của gan gây nên tình trạng dư thừa mỡ. Nếu tỉ lệ mỡ/trọng lượng gan vượt quá 10% thì người bệnh sẽ được xếp vào nhóm này. Gan nhiễm mỡ do rượu. Về cơ bản thì đây chính biểu hiện sớm của bệnh viêm gan do rượu. Viêm gan nhiễm mỡ không do rượu. Tình trạng này có thể dẫn tới xơ gan nếu không được phát hiện và chữa trị sớm. Gan nhiễm mỡ cấp tính xảy ra với các mẹ bầu. Bệnh viêm gan gây tổn thương gan trên giải phẫu bệnh khó phân biệt với viêm gan rượu. Bệnh này thường xuất hiện nhất ở bệnh nhân có ít nhất một trong các yếu tố nguy cơ sau: béo phì, rối loạn lipid máu và không dung nạp glucose. Đối với biến chứng viêm gan, các triệu chứng thường gặp như: bệnh nhân ăn uống không ngon miệng, hay bị khó tiêu và cảm thấy ngán khi ăn đồ nhiều dầu mỡ. Chúng ta nên theo dõi và đi kiểm tra sớm, tránh nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe khác. Bên cạnh đó, khi gặp phải biến chứng gan nhiễm mỡ kể trên, người bệnh có thể gặp tình trạng vàng da hoặc vàng mắt khi có tổn thương gan. Nguyên nhân xảy ra hiện tượng này là tổn thương tế bào gan dẫn tới các triệu chứng trên lâm sàng. Đồng thời, khi chức năng suy giảm, hoạt động chuyển hóa, tổng hợp dinh dưỡng của cơ thể cũng gặp khó khăn và dẫn đến tình trạng cơ thể mệt mỏi, uể oải. Các bác sĩ cũng cho biết, khi bị viêm gan, vi khuẩn có nhiều cơ hội tấn công vào cơ thể của bạn và gây ra bệnh nhiễm trùng. Chính vì thế, khi phát hiện tình trạng viêm gan, mọi người nên chủ động đi điều trị. Nếu điều trị càng sớm thì khả năng bình phục càng tăng cao. 2.2. Xơ gan Nhiều số liệu thống kê đã chỉ ra rằng khoảng 30% bệnh nhân gan nhiễm mỡ phải đối mặt với tình trạng xơ gan. Nguyên nhân là do họ không kịp thời phát hiện, điều trị trong giai đoạn viêm gan. Bước sang giai đoạn xơ gan, các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn, đe dọa trực tiếp tới sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Bên cạnh đó, việc điều trị xơ gan cần nhiều thời gian và đòi hỏi bệnh nhân thực sự kiên trì. Nhìn chung, khi đã bị xơ gan, khả năng phục hồi chức năng gan của bệnh nhân là rất thấp, đó là lý do vì sao đây là một trong những biến chứng gan nhiễm mỡ nguy hiểm nhất. Mục đích chính của việc điều trị là kiểm soát tốc độ xơ hóa, hạn chế biến chứng xấu xảy ra. Đặc biệt, bệnh nhân xơ gan có nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng hoặc bị hôn mê tương đối cao, tình trạng này đe dọa trực tiếp tới tính mạng của họ. Một số trường hợp bệnh nhân bị giãn vỡ tĩnh mạch thực quản, nếu phát hiện các triệu chứng như nôn ra máu thì mọi người nên cảnh giác. Tốt nhất bạn hãy chủ động đi khám và cấp cứu kịp thời, đây là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe, giảm nguy cơ tử vong vì mất nhiều máu. Hy vọng rằng qua bài viết này, mọi người sẽ hiểu được mức độ nguy hiểm của bệnh gan thoái hóa mỡ. Khi phát hiện biến chứng gan nhiễm mỡ độ nhẹ, chúng ta nên chủ động điều trị để tăng khả năng phục hồi, bảo vệ sức khỏe bản thân.
medlatec
1,311
Xét nghiệm viêm gan A - Phương pháp phát hiện bệnh hữu hiệu Viêm gan A là bệnh truyền nhiễm có chu kỳ bùng phát thành dịch, bệnh lây qua đường tiêu hóa phân - miệng và xét nghiệm viêm gan A là phương pháp hữu hiệu nhất để phát hiện bệnh. 1. Viêm gan A là gì? Viêm gan A là bệnh lây truyền qua đường tiêu hóa gây ra bởi vi rút viêm gan A (HAV) thuộc họ Picornaviridae. Bệnh không trừ một ai, trung bình một năm trên thế giới có khoảng 1,4 triệu người mắc viêm gan A chủ yếu ở những vùng điều kiện vệ sinh không an toàn. Đặc biệt, bệnh thường gặp ở trẻ em vì trẻ nhỏ vui chơi dưới đất, môi trường không chọn lọc, đồ chơi không được vệ sinh sạch sẽ dẫn đến việc lây nhiễm bệnh dễ dàng hơn. May mắn thay, trong hầu hết trường hợp nhiễm HAV, gan thường khỏi hoàn toàn mà không gây vấn đề nghiêm trọng nào. Những trường hợp nhẹ không cần điều trị và hầu hết những người nhiễm đều bình phục hoàn toàn mà không bị tổn thương gan mạn tính nếu thực hiện xét nghiệm viêm gan A sớm. 2. Viêm gan A lây lan như thế nào? Các nhà khoa học cho biết, khi làm xét nghiệm viêm gan A của những người nhiễm bệnh thấy trong mồ hôi, nước bọt, nước tiểu đặc biệt là trong phân chứa rất nhiều vi rút này. Nếu một người nhiễm vi rút viêm gan A làm công việc nấu ăn hay phục vụ trong nhà hàng ăn uống, bếp ăn tập thể thì khả năng họ làm lây lan bệnh là rất cao bởi vì bệnh này lây lan qua đường tiêu hóa. Các nguồn lây nhiễm vi rút viêm gan A bao gồm: nước sinh hoạt, nước uống, hải sản, trái cây và các loại rau củ chưa được nấu chín, thường gặp nhất là việc sử dụng các nguồn nước đã bị nhiễm bệnh. Vi rút viêm gan A có thể sống trong môi trường bình thường trên lòng bàn tay đến 4 giờ và một số môi trường hóa chất, chúng có thể chịu được nhiệt độ 60 độ C trong vòng 1 giờ; thậm chí trong môi trường -70 độ C đến -20 độ C vi rút có thể sống được hàng năm mà không mất hoạt tính. Do đó, để giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh thì vệ sinh cá nhân và vệ sinh ăn uống là điều quan trọng nhất. Ngoài ra, vi rút viêm gan A có thể lây nhiễm thông qua việc tiếp xúc trực tiếp với người bị nhiễm bệnh. Một người bị nhiễm vi rút viêm gan A có thể phát tán nguồn bệnh trong khoảng thời gian 2 tuần trước khi xuất hiện triệu chứng. Tuy nhiên, ở một số đối tượng, đặc biệt là trẻ nhỏ, thì thời gian phát tán nguồn bệnh trong khoảng thời gian dài hơn. 3. Ai có nguy cơ mắc viêm gan A? Bệnh viêm gan A dễ lây lan như vậy đồng nghĩa với việc sẽ có rất nhiều người có nguy cơ bị nhiễm bệnh như: - Người bình thường tiếp xúc với người bị viêm gan A sẽ có nguy cơ nhiễm viêm gan A, đặc biệt là những người trong cùng gia đình; - Khách du lịch đến các quốc gia có bệnh viêm gan A là bệnh phổ biến; - Người có quan hệ tình dục với người nhiễm bệnh; - Người nghiện ma túy, tiêm chích ma túy dùng chung kim tiêm. Trường hợp hiếm gặp hơn do Trung tâm kiểm soát bệnh tật Hoa Kỳ đã tìm ra đó là những người bị rối loạn yếu tố đông máu và những người làm việc với linh trưởng có nguy cơ mắc viêm gan A hơn những người bình thường. 4. Đặc biệt, xét nghiệm viêm gan A có kết quả chính xác khi bạn không ăn trước 2h làm xét nghiệm. Hai xét nghiệm máu tìm kháng thể để chuẩn đoán nhiễm HAV là Ig M (Anti HAV-Ig M: dương tính trong huyết thanh) và kháng thể đặc hiệu toàn phần kháng (Anti HAV). Nếu kết quả xét nghiệm chỉ dương tính với anti - HAV thì không thể phân biệt được lây nhiễm mới mắc phải hay đã từng mắc trước đó; nếu Anti HAV - Ig M dương tính thì có thể xác định được bệnh nhân đang bị nhiễm cấp tính. Anti HAV có thể dùng để xác định tình trạng miễn dịch sau khi tiêm vaccine. 5. TS Trịnh Thị Ngọc - Phó Chủ tịch Hội Gan mật Hà Nội, Nguyên Trưởng khoa Truyền nhiễm - Bệnh viện Bạch Mai, với hơn 40 năm kinh nghiệm, đã điều trị thành công cho hàng nghìn bệnh nhân trên cả nước các bệnh lý về gan. Bệnh viện tự hào là địa chỉ uy tín khám chữa các bệnh về gan nói chung và bệnh viêm gan A nói riêng hiệu quả, được nhiều người tin tưởng lựa chọn. Với sự đầu tư hệ thống trang thiết bị hiện đại, trung tâm xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế cùng đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo bài bản, lành nghề, bệnh viện sử dụng công nghệ xét nghiệm theo dây truyền khép kín máy móc tự động, đảm bảo chính xác và nhanh chóng, hỗ trợ tối đa bác sĩ trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Bên cạnh đó, bệnh viện xây dựng các chương trình ưu đãi, các gói khám, thuận tiện cho việc khám chữa bệnh và kiểm tra sức khỏe định kỳ, hỗ trợ tối đa người dân có nhu cầu khám chữa bệnh. Ví dụ bạn muốn làm xét nghiệm viêm gan A, bạn chỉ cần gọi tới tổng đài 1900 565656 hẹn địa điểm và thời gian lấy mẫu, sẽ có nhân viên đến đúng địa chỉ bạn đã đặt để lấy mẫu xét nghiệm; - Bệnh viện đã thông tuyến bảo hiểm y tế, khách hàng đi khám mang theo thẻ bảo hiểm y tế sẽ được hưởng trọn vẹn quyền lợi khi khám đúng tuyến; - Bệnh viện làm việc tất cả các ngày trong tuần kể cả ngày Lễ, Tết; - Thực hiện liên kết với hơn 20 bệnh viện đầu ngành trên cả nước phục vụ khách hàng trong điều trị chuyên sâu; - Hồ sơ khám chữa bệnh được lưu trữ giúp khách hàng dễ dàng theo dõi tình trạng sức khỏe của mình và được nhắc nhớ lịch tái khám định kỳ. 6. Tuy nhiên, để lựa chọn được nơi uy tín, giá cả hợp lý thì không phải ai cũng biết.000 vnđ là bạn sẽ biết được mình có nhiễm bệnh hay không hoặc trước đó đã từng nhiễm HVA không. Hơn nữa, bạn được trải nghiệm dịch vụ khám chữa bệnh chất lượng tốt, đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, nhân viên nhiệt tình, hướng dẫn tận tâm. 7. Cách phòng bệnh viêm gan A Phòng bệnh hơn chữa bệnh, bạn nên chủ động trong việc bảo vệ sức khỏe của mình trước các nguy cơ bệnh tật. Cục Y tế dự phòng khuyến cáo tới mọi người một số biện pháp phòng bệnh sau: - Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng, đặc biệt là sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn và chế biến thức ăn; - Đảm bảo vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường, nguồn nước ăn uống và nguồn nước sinh hoạt; - Thực hiện ăn chín, uống sôi; - Không dùng chung đồ dùng sinh hoạt cá nhân (vật dụng ăn uống, khăn mặt, khăn tắm, bàn chải đánh răng, xô, chậu…) với người có bệnh. - Tiêm phòng vắc xin phòng viêm gan A; Mọi thông tin chi tiết, Quý vị vui lòng liên hệ: Địa chỉ: 42 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội | 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội.
medlatec
1,315
Mối liên hệ giữa gene và ung thư di truyền ở người Hiện nay, ung thư được xếp hạng là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, gánh nặng về tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư đang gia tăng nhanh chóng trên toàn thế giới. Những tiến bộ trong lĩnh vực sinh học phân tử và di truyền ngày càng làm làm sáng tỏ quá trình hình thành ung thư ở mức độ tế bào và phân tử. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát, dự phòng và điều trị ung thư. Cụ thể, gen có mối liên hệ như thế nào với ung thư nói chung và ung thư di truyền nói riêng? I. GEN VÀ UNG THƯ Ung thư hình thành khi một dòng tế bào bị mất sự kiểm soát tăng trưởng và biệt hóa bình thường. Quá trình này được điều khiển bởi một hệ thống tín hiệu hóa sinh phức tạp và tế bào phải tổng hợp và xử lý tất cả các tín hiệu này để quyết định tiếp tục tăng trưởng và phân chia hay biệt hóa thành những tế bào chuyên biệt. Khi quá trình này không diễn ra đúng cách, kết quả cuối cùng là sự phát triển của tế bào không được kiểm soát và hậu quả là hình thành nên khối u. Trong số khoảng hàng nghìn gen hiện được cho là tồn tại trong bộ gen người, cá nhà nghiên cứu đã nhận dạng được khoảng hơn 100 gen mã hóa các protein được cho là đặc biệt quan trọng trong việc ngăn ngừa sự hình thành và tiến triển của bệnh ung thư. Những gen này đã được phát hiện có thể bị đột biến hoặc không hoạt động trong nhiều loại ung thư khác nhau. Đột biến của các gen này có thể được truyền qua dòng mầm (tức là di truyền từ cha mẹ của một người), hoặc có thể là các đột biến mắc phải do sai sót trong quá trình phân chia của tế bào hay do các yếu tố môi trường. Cần có thời gian để một tế bào tích lũy tất cả các đột biến cần thiết để trở thành ung thư, đó là lý do tại sao nguy cơ ung thư thường tăng lên theo tuổi tác. Tuy nhiên, sự phát triển thành ung thư có thể xảy ra nhanh hơn nếu một cá nhân thừa hưởng đột biến dòng mầm trong gen liên quan đến ung thư, tế bào của người này sẽ tiến gần hơn một bước đến ung thư ngay từ đầu. II. CÁC NHÓM GEN GÂY UNG THƯ CHÍNH Có 4 loại gen chính tham gia vào quá trình phân chia tế bào. Hầu hết các khối u đều có các đột biến của ít nhất một trong các loại gen này: 1. Các gen bình thường ức chế sự sinh sản tế bào (gen ức chế sinh ung thư) Các gen ức chế sinh ung thư có vai trò trong việc kiểm soát sự phân chia của tế bào, từ đó ngăn ngừa sự hình thành của khối u. Khi có đột biến trong các gen ức chế khối u tế bào sẽ không còn hiểu được hướng dẫn để ngừng phát triển. Sau đó, tế bào có thể bắt đầu nhân lên ngoài tầm kiểm soát. Điều này có thể dẫn đến ung thư. Hầu hết các đột biến trên gen ức chế sinh ung thư xảy ra ở các tế bào dòng sinh dục do đó gây ra những hội chứng ung thư di truyền như trong trường hợp ung thư nguyên bào võng mạc. Một số gen ức chế sinh ung thư hay gặp như: gen TP53 (gen mã hóa cho các yếu tố phiên mã tế bào), gen RB1 (gen quy định yếu tố điều hòa chu kỳ tế bào)... . 2. Các gen hoạt hóa sự sinh sản tế bào (gen gây ung thư) Hầu hết các gen sinh ung thư có nguồn gốc từ các gen tiền ung thư (proto-oncogene). Khi đột biến xảy ra trong một gen tiền ung thư, gene này có thể trở thành gene sinh ung thư (oncogene) và sẽ gây ra tình trạng không kiểm soát được sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào. Khác với gen ức chế sinh ung thư, các gene sinh ung thư mang tính trội ở mức tế bào và phân tử, nghĩa là chỉ cần một gen bị đột biến (trạng thái dị hợp) là đã có thể gây nên sự hình thành khối u. Các gen sinh ung thư thường thấy trong các dạng ung thư mắc phải do đột biến xảy ra ở tế bào sinh dưỡng. Dạng đột biến loại này xảy ra trên các tế bào sinh dục gây ra các hội chứng ung thư di truyền thì không phổ biến. 3. Các gen tham gia vào quá trình sửa chữa DNA Trong quá trình phân chia của tế bào, DNA trong mỗi tế bào trong cơ thể chúng ta thường xuyên có nguy cơ bị tổn thương. Tuy nhiên, các tế bào chứa nhiều protein khác nhau có công việc là sửa chữa các DNA bị hư hỏng. Hầu hết các tổn thương DNA sẽ được sửa chữa ngay lập tức nhờ các protein này. Các gen mã hóa các phân tử protein này được gọi là gen tham gia vào quá trình sửa chữa DNA. Nếu đột biến gen xảy ra ở các gen sửachữa DNA làm cho quá trình sửa chữa DNA không được thực hiện hoặc thực hiện không hoàn chỉnh. Các hội chứng ung thư di truyền hay gặp gồm: ung thư vú có tính chất do đình gia đình, ung thư đại trực tràng không do polyp... 4. Gen tham gia vào quá trình apoptosis (sự chết tế bào theo chương trình) Một số gen sẽ lập chương trình để tế bào tự hủy nếu nó trở nên quá già hoặc bị hư hỏng. Đây được gọi là quá trình chết theo chương trình hoặc chết tế bào theo chương trình. Đó là một quá trình rất phức tạp và quan trọng. Các tế bào thường chết bất cứ khi nào có vấn đề, để ngăn chặn hình thành ung thư. Có nhiều gen và protein khác nhau tham gia vào quá trình apoptosis. Nếu những gen này bị hư hỏng, một tế bào bị lỗi có thể sống sót thay vì chết và nó sẽ trở thành ung thư Bằng nhiều phương pháp khác nhau, hiện nay các nhà khoa học ngày càng xác định được nhiều gene liên quan đến ung thư, ví dụ như: - Gen NF1 chịu trách nhiệm cho u xơ thần kinh type I - Các đột biến của gen TP53 được tìm thấy trong hơn 50 loại ung thư khác nhau và chiếm hơn 50% ung thư. - Gen gây hội chứng Đa polyp có tính gia đình (APC) được phát hiện trong hơn 85% ung thư đại tràng. - Các đột biến của gen BRCA1 và BRCA2 chịu trách nhiệm cho phần lớn các trường hợp ung thư vú và buồng trứng di truyền. III. XÉT NGHIỆM GEN UNG THƯ DI TRUYỀN Xét nghiệm gen ung thư di truyền nhằm mục đích xem xét DNA được tìm thấy trong mẫu xét nghiệm (thường là mẫu máu) để tìm các đột biến có thể gây ra ung thư di truyền. Việc phát hiện sớm sự hiện diện gen gây ung thư di truyền có ý nghĩa rất quan trọng trong chiến lược quản lý bệnh ung thư. Bạn nên cân nhắc làm xét nghiệm gen ung thư di truyền và được tư vấn di truyền khi: - Bạn có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư ở độ tuổi trẻ, mắc nhiều bệnh ung thư, mắc bệnh ung thư hiếm gặp (ung thư buồng trứng, ung thư nguyên bào võng mạc,... ) - Bạn biết một trong những thành viên trong gia đình của bạn bị đột biến gen di truyền. - Bạn đã được chẩn đoán mắc một loại bệnh có liên quan đến đột biến gen di truyền đã biết. IV. ĐỊA CHỈ XÉT NGHIỆM GEN UNG THƯ DI TRUYỀN CHẤT LƯỢNG CAO
medlatec
1,358
Tập luyện ngăn ngừa giãn tĩnh mạch chi dưới Vận động các nhóm cơ chi dưới giúp hệ máu hệ tĩnh mạch hồi lưu tốt hơn, phòng ngừa bệnh suy van tĩnh mạch. Đây là các bài tập về các nhóm cơ vùng chân, tùy theo đặc thù công việc hay hoàn cảnh mà bạn tập luyện để có đôi chân khỏe mạnh. Tĩnh mạch dẫn lưu máu từ ngoại vi về tim rồi vào chu chuyển tuần hoàn mới cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho cơ thể. Để không bị chảy ngược trở lại, tĩnh mạch ngoại biên thường có van một chiều chỉ cho máu chảy từ ngoại vi về tim. Ngồi lâu, đứng lâu, ít vận động, mang vác nặng làm tăng sức cản ngoại vi làm máu về tim khó khăn gây ứ máu và suy các van này. Khi đã suy van, máu sẽ chảy ngược về ngoại vi, gây ứ đọng, làm biến dạng ngoằn nghoèo mạch máu gây các triệu chứng, nặng, tê, đau. Để lâu ngày mô ngoại biên bị thiểu dưỡng gây loét không hồi phục. Vận động các nhóm cơ chi dưới giúp hệ máu hệ tĩnh mạch hồi lưu tốt hơn, các hệ cơ co bóp góp phần đẩy máu trở về tim, phòng ngừa bệnh suy van tĩnh mạch. Động tác xoa chi dưới Cách tập: tư thế: ngồi thòng chân, hoặc duỗi chân (H.1). Hơi co đầu gối trái, chân phải thẳng, hai bàn tay đặt trên đầu gối trái, xoa từ trên xuống phía trước và phía bên cẳng chân, rồi vòng tay ra phía sau và trong, xoa từ cổ chân lên đến mông 10 - 20 lần, đổi bên. Thở tự nhiên. Tác dụng: khí huyết lưu thông chi dưới. Xuống tấn lắc chân Cách tập: tư thế đứng, xuống tấn, hai bàn tay đan vào nhau, lòng bàn tay hướng xuống đất (H.2). Hít vô tối đa, đưa hai tay lên trời, giữ hơi và dao động, nghiêng bên trái trước, chân trái thẳng, chân phải chùng, rồi nghiêng bên phải, làm như thế từ 2 - 6 cái, để tay xuống thở ra triệt để. Làm từ 3 - 5 hơi thở. Tác dụng: làm cho chi dưới dẻo dai, linh hoạt, khí huyết lưu thông, tập cột sống. Phòng và trị chân yếu, yếu nửa người. Động tác ưỡn mông Cách tập: nằm ngửa thẳng, hai tay xuôi, lấy điểm tựa là lưng trên và hai gót chân, nhấc mông lên (H.3). Hít vào tối đa, giữ hơi mở thanh quản (bằng cách hít thêm) đồng thời dao động mông qua lại 4 lần, thở ra triệt để có ép bụng, hạ xuống, nghỉ. Làm từ 1 đến 3 lần. Tác dụng: co thắt các cơ thắt lưng, mông và phía sau 2 chân làm cho ấm vùng thắt lưng, mông; trị đau lưng, đau thần kinh tọa và thấp khớp; làm đổ mồ hôi, trị cảm cúm. Các động tác trên góp phần làm cho khí huyết lưu thông phòng và cải thiện một số bệnh lý ở vùng chi dưới.
medlatec
505
Thoát vị đĩa đệm ở người trẻ tuổi và cách phòng ngừa Tình trạng thoát vị đĩa đệm là bệnh lý thường gặp ở người cao tuổi. Tuy nhiên, thoát vị đĩa đệm ở người trẻ tuổi đang có xu hướng tăng lên. Nếu không được điều trị kịp thời, căn bệnh này sẽ gây nhiều khó khăn cho người bệnh trong sinh hoạt thường ngày. Đáng lo ngại hơn, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như rối loạn tiểu tiện, teo cơ chi…, thậm chí tàn phế. 1. Đôi nét về vấn đề thoát vị đĩa đệm ở người trẻ tuổi 1.1. Tình trạng thoát vị đĩa đệm là gì? Tình trạng thoát vị đĩa đệm là khi nhân nhầy đĩa đệm cột sống thoát ra khỏi vị trí bình thường trong vòng sợi, gây chèn ép vào ống sống hoặc các rễ dây thần kinh đau cột sống. Bất kỳ đoạn cột sống nào cũng có nguy cơ cao bị thoát vị đĩa đệm. Nhưng thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng và thoát vị đĩa đệm cổ là hai loại thoát vị thường gặp bởi các vị trí này chịu nhiều ảnh hưởng nhất từ thói quen sinh hoạt hàng ngày. Thoát vị đĩa đệm thường xảy ra bởi các vị trí này chịu nhiều ảnh hưởng nhất từ thói quen sinh hoạt hàng ngày. 1.2. Nguyên nhân dẫn tới tình trạng thoát vị đĩa đệm ở người trẻ tuổi Theo số liệu thống kê, tỷ lệ thoát vị đĩa đệm khá cao, chiếm khoảng 30% dân số và hiện đang dần có xu hướng trẻ hóa. Tình trạng thoát vị đĩa đệm xảy ra ở người trẻ có thể là do một số nguyên nhân như: – Tác động do chấn thương: Các chấn thương tác động lên vùng cột sống làm ảnh hưởng đến vùng cơ xương khớp. Nhiều trường hợp chấn thương có thể dẫn tới lệch đĩa đệm. – Đặc thù công việc: Những công việc đòi hỏi mang vác và nâng vật nặng hoặc phải đứng, ngồi trong thời gian dài như nhân viên văn phòng, tài xế, thợ may, giáo viên… đều tạo một áp lực lớn lên cột sống. Lâu dần áp lực này có thể gây ra tình trạng thoát vị đĩa đệm ở người trẻ. – Thiếu vận động và chế độ ăn uống chưa khoa học: Với thói quen ít vận động, ít tập thể dục thể thao kết hợp với chế độ ăn uống không hợp lý, thừa đường, chất béo, thiếu tinh bột… dễ gây tăng cân, béo phì và tăng áp lực lên cột sống cũng như đĩa đệm. – Thói quen không tốt trong lối sinh hoạt hàng ngày: Một số thói quen như ngủ với gối quá cao, ngồi cong lưng, ngồi xổm, ngồi chéo chân hoặc bên túi quá nặng một bên vai trong thời gian dài sẽ gây áp lực và làm tổn thương cột sống. – Bẩm sinh: Tình trạng thoát vị đĩa đệm cũng có mối liên quan tới những bệnh lý bẩm sinh như hẹp ống sống, thoát vị nhân tùy hay là dị tật cột sống bẩm sinh. Do đặc thù công việc phải mang vác nặng hoặc đứng, ngồi lâu ở một tư thế dẫn tới nguy cơ mắc thoát vị đĩa đệm cao 1.3. Triệu chứng để nhận biết thoát vị đĩa đệm ở người trẻ tuổi Các triệu chứng của thoát vị đĩa đệm ở người trẻ sẽ thay đổi theo từng giai đoạn. Nhưng các triệu chứng ở độ tuổi này cũng khá giống đối với người lớn tuổi. – Giai đoạn đầu: Đĩa đệm bắt đầu biến dạng, mất tính đàn hồi. Khi này người bệnh sẽ chỉ cảm thấy cảm giác tê và cứng nhẹ ở vùng lưng hoặc cổ. Thời điểm này, nhân nhầy sẽ thoát ra ngoài và gây chèn ép vào rễ dây thần kinh và các cơn đau âm ỉ xuất hiện. – Giai đoạn tiến triển: Lâu dần, bao xơ tiếp tục bị suy yếu, bị rách và vỡ. Nhân nhầy sẽ bắt đầu thoát ra ngoài và chèn ép vào các rễ dây thần kinh gây cảm giác đau và không thoải mái. – Giai đoạn nặng: Ở giai đoạn này, thoát vị đĩa đệm sẽ trở nên nghiêm trọng hơn với khối đĩa đệm lớn và gây chèn ép nghiêm trọng vào cấu trúc xung quanh. Các cơn đau sẽ trở lên dữ dội và kéo dài thường xuyên. Những cơn đau này có thể xuất hiện tại vùng thoát vị và xuống các vùng như vai, gáy, cánh tay, bàn tay… Ngoài ra cơn đau có thể tăng khi người bệnh thực hiện các vận động mạnh và giảm đi khi nghỉ ngơi. Ngoài ra, một số trường hợp người bệnh sẽ có cảm giác tê bì ở ngón tay, ngón chân hoặc cảm thấy châm chích. – Giai đoạn cuối: Trong trường hợp nghiêm trọng nhất, thoát vị đĩa đệm có thể dẫn tới mất khả năng vận động, không kiểm soát đại tiện, tiểu tiện và có thể gây teo cơ, biến dạng cơ thể, thậm chí là tàn phế. 2. Các biến chứng có thể xảy ra nếu không điều trị kịp thời Do sức khỏe cơ thể của người trẻ tốt mên nhiều người còn xem nhẹ những triệu chứng đau dọc vùng gáy hoặc thắt lưng. Tuy nhiên điều này có thể gây ra nhiều bệnh lý khó điều trị và phải đối mặt với nhiều biến chứng như: – Rối loạn đại tiểu tiện – Ảnh hưởng tới dây thần kinh – Liệt – tàn phế, teo cơ chi – Rối loạn cảm giác – Hội chứng đau khập khễnh cách hồi 3. Làm cách nào để phòng ngừa thoát vị đĩa đệm? Dù bệnh lý này có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa thoát vị đĩa đệm bằng các cách như: – Đối với người cao tuổi: Thường xuyên bổ sung các thực phẩm giàu dinh dưỡng, đặc biệt là canxi để tăng cường sức đề kháng cho xương khớp. – Tập luyện thể dục đều đặn, phù hợp với cơ thể như đạp xe, bơi lội, yoga, đi bộ…nhằm tăng cường sự dẻo dai cho xương khớp. – Duy trì cân nặng của cơ thể ở mức lý tưởng, cân đối với dáng vóc. – Ngồi làm việc giữ thẳng lưng, tránh ngồi lâu một chỗ: Nếu tính chất công việc phải ngồi làm việc trước máy tính suốt 8 tiếng mỗi ngày thì nên ngồi đúng tư thế và khoảng 30 – 45 phút cần vận động cơ thể nhẹ nhàng. – Không mang vác hay nâng vật quá sức: Đây cũng là một trong những nguyên nhân chính gây thoát vị đĩa đệm. Vì vậy khi mang vác vật nặng không được vặn cột sống, chỉ nên gập gối, thẳng lưng và bê vật gần người nhất. – Thay đổi chế độ ăn khoa học, lành mạnh: Xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý và tăng cường nhóm thực phẩm giàu canxi, vitamin D, omega-3…giúp nâng cao độ chắc khỏe của đĩa đệm và xương khớp. – Không hút thuốc, không dùng chất kích thích và hạn chế tối đa sử dụng rượu bia: Bởi các chất kích thích có trong thuốc lá và rượu bia sẽ làm giảm khả năng tiếp nhận chất dinh dưỡng của đĩa đệm và thoái hóa nhanh chóng. – Kiểm tra sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần: Nhằm chủ động phòng ngừa và phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh, nếu mắc bệnh sẽ can thiệp xử lý và điều trị kịp thời giúp cơ thể nhanh chóng phục hồi và hạn chế những biến chứng bệnh nguy hiểm. Bạn cần chú ý thực hiện các biện pháp giúp bảo vệ hệ xương khớp của mình
thucuc
1,337
Cách phẫu thuật thoát vị bẹn Phẫu thuật là cách tốt nhất giúp điều trị hiệu quả thoát vị bẹn. Căn cứ trên tình hình thực tế của người bệnh, bác sĩ sẽ tư vấn và chỉ định cách phẫu thuật thoát vị bẹn phù hợp nhất cho bệnh nhân. 1. Thoát vị bẹn là gì? Thoát vị bẹn là tình trạng một phần cơ quan trong ổ bụng như ruột, mạc nối chui vào lỗ bẹn tạo thành túi thoát vị. Thoát vị bẹn là bệnh hay gặp ở nam giới do cấu tạo vùng bẹn ở nam có dây thừng tinh chạy qua nên thành bụng nơi này khá lỏng lẻo. Bệnh có thể gây đau, đặc biệt là khi người bệnh ho, cúi xuống hoặc nhấc một vật nặng nào đó. Thoát vị bẹn không quá nguy hiểm. Tuy nhiên, nó có thể dẫn đến những biến chứng đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện sớm và xử trí kịp thời, đúng cách. Trong hầu hết các trường hợp, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật để điều trị thoát vị bẹn. Thoát vị bẹn là tình trạng một phần cơ quan trong ổ bụng như ruột, mạc nối chui vào lỗ bẹn tạo thành túi thoát vị. 2. Các cách phẫu thuật thoát vị bẹn Mục đích của phẫu thuật thoát vị bẹn là bịt kín khối thoát vị và củng cố vững chắc thành bụng. Hiện nay có 2 phương pháp phẫu thuật thoát vị bẹn, gồm: Phương pháp mổ thoát vị bẹn bằng nội soi khắc phục hoàn toàn những nhược điểm của phương pháp mổ mở truyền thống. Hiện nay, phương pháp phẫu thuật thoát vị bẹn nội soi được nhiều người tin tưởng lựa chọn. Tuy nhiên, để thực hiện phương pháp này hiệu quả, an toàn, người bệnh cần tới các bệnh viện có đội ngũ bác sĩ chuyên mông giỏi và trang thiết bị y tế, máy móc hiện đại. – Bác sĩ ngoại khoa giỏi có nhiều năm kinh nghiệm trực tiếp thăm khám và thực hiện phẫu thuật. Bác sĩ tâm huyết, nhẹ nhàng, chu đáo,  sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của người bệnh. – Điều trị dưới sự hỗ trợ của hệ thống trang thiết bị y tế hiện đại được nhập khẩu từ các nước có nên y tế phát triển. – Lựa chọn bác sĩ theo yêu cầu. – Thanh toán BHYT, BHPNT giúp tiết kiệm tối đa chi phí khám chữa bệnh. – Chăm sóc và chỉ dẫn chu đáo bởi đội ngũ lễ tân, nhân viên y tế của bệnh viện. – Bệnh viện sang trọng, tiện nghi giúp đem đến cảm giác thư giãn, thoải mái khi đi thăm khám… … XEM THÊM: >> Bệnh thoát vị rốn ở trẻ sơ sinh >> Quy trình phẫu thuật thoát vị bẹn >> Chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật thoát vị bẹn
thucuc
487
Sốt siêu vi ở trẻ: Triệu chứng, cách chăm sóc và phòng ngừa Sốt siêu vi là bệnh lý mà bé rất dễ gặp phải. Sốt siêu vi ở trẻ là như thế nào? Sốt siêu vi ở trẻ nhỏ còn được gọi là sốt virus, đây là tình trạng mà cơ thể của bé có dấu hiệu sốt cao kèm theo các triệu chứng khác do cơ thể bị nhiễm virus. Có rất nhiều các loại virus khác nhau, tùy từng tác nhân virus mà có biểu hiện lâm sàng khác nhau. Trong đó, các virus gây bệnh phổ biến nhất có thể kể đến như virus cúm, Enterovirus, Coronavirus,... Bệnh có xu hướng xảy ra nhiều nhất vào các thời điểm giao mùa, thời điểm có sự thay đổi thất thường. Sốt siêu vi ở trẻ có thể lây truyền qua một số cách thức như: Trẻ tiếp xúc hoặc nói chuyện với người đang mắc sốt siêu vi. Ăn thực phẩm có chứa virus, vi khuẩn. Mẹ bầu có thể lây truyền cho bé trong quá trình sinh nở Sốt siêu vi ở trẻ thường kéo dài từ từ 7 - 10 ngày hoặc có thể nhanh hơn nếu trẻ được điều trị đúng cách. Trong trường hợp trẻ sốt siêu vi, bố mẹ cũng không nên chủ quan để tránh các biến chứng tiêu cực có thể xảy ra gây ảnh hưởng đến sức khỏe của bé. 2. Triệu chứng, dấu hiệu nhận biết sốt siêu vi ở trẻ nhỏ? Sốt siêu vị với trẻ nhỏ có thể dễ nhầm lẫn với các bệnh thông thường, do đó, bố mẹ cần đặc biệt quan tâm tới các triệu chứng của bé. Gồm có: Sốt cao Với sốt siêu vi, sốt cao là biểu hiện cơ bản nhất của bệnh lý. Trẻ có thể sốt cao từ 38 - 39 độ, thậm chí có thể cao hơn. Sốt cao ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi nếu không có phương pháp hạ sốt kịp thời có thể gây ra tình trạng co giật, ảnh hưởng tới não bộ hay gay suy hô hấp,... Vấn đề về tiêu hóa Rối loạn tiêu hóa thường sẽ xuất hiện khá sớm nếu sốt siêu vi là do virus gây ra ở đường tiêu hóa. Thông thường, trẻ có thể buồn nôn, nôn, đi phân lỏng. Nôn mửa Trẻ có nôn nhiều hoặc có cảm giác muốn được nôn ói. Nôn nhiều sau khi ăn. Đau nhức mình mẩy Thường đi kèm với sốt tình trạng sốt cao. Trẻ bị đau nhức khắp người, khó chịu và quấy khóc. Cơ thể phát ban Trẻ có thể xuất hiện tình trạng phát ban, mẩn đỏ ở mắt hoặc toàn thân. Các nốt phát ban sẽ xuất hiện sau khoảng 2 - 3 khi trẻ có triệu chứng sốt cao. Sau khi xuất hiện, tình trạng sốt của bé có xu hướng được cải thiện. Một vài triệu chứng khác Đau đầu. Viêm kết mạc mắt. Viêm hạch. 3. Sốt siêu vi có gây ra biến chứng cho trẻ không? Theo các chuyên gia, sốt siêu vi hoàn toàn có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm hoặc gây ảnh hưởng tới sự phát triển của trẻ nhỏ như sốt cao, co giật, rối loạn điện giải. Do đó, với các trường hợp sau đấy, bố mẹ cần nhanh chóng đưa trẻ tới bệnh viện để chẩn đoán và điều trị sốt siêu vi gồm: Trẻ nhỏ dưới 2 tháng tuổi bị sốt cao. Trẻ có tình trạng sốt cao liên tục, khó hạ sốt trên 2 ngày. Sốt cao kèm theo dấu hiệu xuất huyết dưới da hoặc tiêu chảy kéo dài. Trẻ có dấu hiệu mê man, ngủ li bì và mất ý thức. 4. Bố mẹ nên chăm sóc trẻ bị sốt siêu vi như thế nào? Khi chăm sóc trẻ bị sốt siêu vi tại nhà, bố mẹ nên thực hiện theo các lưu ý như sau: Cho bé mặc quần áo thoải mái, rộng rãi. Bởi bớt quần áo, chăn đắp cho trẻ. Điều này có mục đích giúp cơ thể của bé giảm nhiệt và làm giảm sốt. Sử dụng khăn sạch nhúng vào nước ấm để lau mát cho bé khi bé có tình trạng sốt cao. Cách làm này không áp dụng với trẻ sơ sinh, chỉ áp dụng với bé từ 6 tháng đến 5 tuổi. Chỉ sử dụng thuốc hạ sốt khi bé sốt cao trên 38.5 độ. Khi dùng thuốc, bố mẹ cần lưu ý cho trẻ uống đúng liều lượng khuyến cáo. Dùng khăn đã nhúng nước ấm, vắt còn hơi ướt và chườm vào 2 bên bẹn và 2 bên nách của bé. Khi kiểm tra cơ thể của bé giảm còn dưới 38 độ thì ngừng chườm ấm. Bù nước và điện giải cho bé bằng cách cho bé uống nhiều nước, oresol hoặc nước ép hoa quả. Cho bé được nghỉ ngơi trong không gian yên tĩnh, thoải mái. Khi bé ốm, bố mẹ nên cho bé ăn các loại đồ ăn có dạng lỏng, dễ ăn và dễ nuốt như cháo, súp, canh,... Nên chia thành các bữa ăn nhỏ trong ngày và không ép bé ăn quá nhiều trong một lần. Xây dựng thực đơn với nhiều hoa quả, rau củ để trẻ tăng sức đề kháng và nhanh chóng phục hồi. 5. Phòng ngừa bệnh lý đối với trẻ Bố mẹ có thể ngừa khả năng mắc sốt siêu vi ở trẻ thông qua các phương pháp sau: Không cho trẻ tiếp xúc gần hoặc trực tiếp với người đang bị bệnh. Luôn giữ ấm cho trẻ, đặc biệt là khi thời tiết giao mùa. Không tắm quá lâu cho trẻ. Không cho trẻ tắm mưa hoặc chơi quá lâu dưới điều kiện nắng gắt. Đảm bảo vệ sinh ăn uống cho bé. Xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh, khoa học và đảm bảo chất giúp tăng sức đề kháng, hệ miễn dịch của trẻ. Đảm bảo vệ sinh với môi trường sống của bé giúp ngăn chặn tối đa sự xuất hiện của các tác nhân gây bệnh. Tập cho bé thói quen giữ vệ sinh cá nhân như rửa tay trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh hoặc chơi đồ chơi. Tiêm phòng đầy đủ cho trẻ. Khi trẻ bị sốt siêu vi, bố mẹ không nên chủ quan mà cần chăm sóc cũng như điều trị đúng cách. Chuyên khoa Nhi của Bệnh viện quy tụ đội ngũ chuyên gia, bác sĩ, nhân viên y tế giàu kinh nghiệm, vững kiến thức chuyên môn. Trang thiết thị y tế hiện đại, tân tiến, các phương pháp chẩn đoán, điều trị luôn được cập nhật. Dịch vụ chuyên nghiệp. Kết quả chính xác, nhanh gọn và bảo mật.
medlatec
1,095
Bài thuốc chữa chứng viêm tinh hoàn Viêm tinh hoàn thường gặp ở trẻ 4 - 12 tuổi. Nguyên nhân chủ yếu do nấm và vi khuẩn. Trẻ thường có biểu hiện căng tức, sưng một bên hoặc cả hai bên tinh hoàn, có thể đau nhưng ít, sốt nhẹ. Thường bệnh chỉ được phát hiện khi bố mẹ tắm cho con. Nguyên nhân theo Đông y là do hàn thấp, phong thấp, thủy thấp xâm nhập, trong đó do hàn thấp gặp nhiều nhất. Bệnh cần điều trị tích cực và dứt điểm để tránh biến chứng teo tinh hoàn. Sau đây là một số bài thuốc chữa trị theo từng thể Bé có biểu hiện tiểu ít, tinh hoàn sưng to rắn chắc, thường hai bên không đều nhau (bên to bên bé), trẻ không muốn chơi, ăn uống kém, li bì, chân tay và người lạnh. Phép trị là trừ phong tán hàn hóa thấp, chống viêm, thông tiểu. Dùng một trong các bài: Bài 1: bạch truật 6g, lệ chi 6g, trần bì 5g, ngũ gia bì 6g, vỏ quế 2g, thiên niên kiện 4g, xa tiền 5g, đỗ trọng 5g, cẩu tích 6g, cam thảo 6g, bồ công anh 5g, sài hồ 3g. Sắc uống ngày 1 thang (uống ấm). Bài 2: lệ chi 6g, bồ công anh 6g, uất kim 5g, củ riềng 5g, vỏ cây gạo 6g, tế tân 5g, bạch truật 6g, phòng sâm 6g, bạch linh 5g, cam thảo 5g, tăng ma 4g, sài hồ 5g, vỏ quế 2g, trần bì 5g. Sắc uống ngày 1 thang (uống ấm). Bài 3: lệ chi 6g, bạch linh 5g, bạch truật 6g, tế tân 5g, xương bồ 5g, củ đợi 5g, ngài diệp 5g, đinh lăng 6g, tất bát 5g, hoàng kỳ 5g, cam thảo 6g, đỗ trọng 5g, khởi tử 5g, vỏ quế 2g. Sắc uống ngày 1 thang chia 3 lần. Viêm tinh hoàn thể phong thấp: Trẻ có biểu hiện đau người, sốt 38 - 390C, tinh hoàn sưng đau, da bìu đỏ bóng, sờ thấy nóng, bí tiểu, bí mồ hôi, chóng mặt nhức đầu... Phép trị khu phong trừ thấp, thanh nhiệt chống viêm. Dùng bài: ngân hoa 6g, liên kiều 5g, chi tử 6g, nam tục đoạn 6g, kinh giới 5g, lệ chi 6g, bạch truật 6g, thương truật 5g, trần bì 6g, đinh lăng 6g, xa tiền 6g, bồ công anh 8g, lá dấp cá 10g, cam thảo 5g. Sắc uống ngày 1 thang chia 3 lần. Viêm tinh hoàn thể thủy thấp: Trẻ có biểu hiện tinh hoàn và bìu sưng to, mọng nước, bí tiểu, chân tay phù nhẹ. Phép trị là chống viêm, lợi thủy, ôn tấm tỳ thận. Dùng bài: lệ chi 6g, trần bì 6g, vỏ quế 2g, thiên niên kiện 4g, ngải diệp 6g, cao lương khương 6g, ngũ gia bì 6g, sinh khương 3g, trúc diệp 6g, đinh lăng 8g, hương nhu trắng 6g, bạch truật 6g. Sắc uống ngày 1 thang chia 3 lần.
medlatec
493
Cách xử trí trẻ sơ sinh 1 tháng tuổi bị cảm cúm đảm bảo an toàn Trẻ sơ sinh 1 tháng tuổi bị cảm cúm cần được chăm sóc và điều trị đúng cách để đảm bảo an toàn cho sức khỏe. Lý do bởi đây là các bé mới chào đời, cơ thể còn rất non nớt, khi mắc cảm cúm bệnh dễ chuyển nặng và nhanh biến chứng nguy hiểm. Mời bố mẹ đọc ngay bài viết dưới đây để có thêm thông tin về cách xử trí đảm bảo an toàn cho trẻ sơ sinh 1 tháng khi mắc cảm cúm. 1. Trẻ sơ sinh mắc cảm cúm có nguy hiểm không Cảm cúm là bệnh lành tính, người mắc bệnh có thể dần hồi phục mà không cần uống thuốc nếu được chăm sóc và điều trị tốt. Thế nhưng, trẻ sơ sinh là những bé mới chào đời, cơ thể còn rất non nớt, khi mắc bệnh đơn giản như cảm cúm cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng nặng. Do đó, bé cần được chăm sóc và điều trị đúng cách, cẩn thận. Bé sơ sinh mắc cúm cần được chăm sóc, điều trị cẩn thận Bệnh cảm cúm ở trẻ nhỏ không nguy hiểm, thế nhưng biến chứng cúm thì rất nguy hiểm. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, mỗi phút trôi qua thế giới lại có một người không qua khỏi vì biến chứng cúm. Trẻ sơ sinh mắc cảm cúm nếu không được chăm sóc, điều trị tốt có thể gặp phải các biến chứng nguy hiểm sau: – Biến chứng viêm đường hô hấp, bao gồm: viêm họng, viêm thanh quản, viêm phế quản, viêm phổi, hen phế quản giai đoạn cấp và áp xe phổi. – Biến chứng gây viêm nhiễm ngoài hệ thống hô hấp, bao gồm: viêm tai giữa, viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim. Trường hợp trẻ sơ sinh mắc bệnh lý bẩm sinh nếu gặp biến chứng này có thể gặp nguy cơ tử vong rất cao. – Trẻ nhiễm virus cúm A/H1N1 có khả năng bị biến chứng gây viêm đường hô hấp trên, còn trẻ nhiễm virus cúm A/H5N1 có khả năng biến chứng thành viêm phổi nặng. – Các biến chứng của cúm gây tác động đến cơ quan thần kinh như viêm màng não, viêm tủy cắt ngang, gây liệt nửa người và liệt thần kinh sọ não. – Hội chứng Reye là một biến chứng rất nguy hiểm đối với trẻ nhỏ mắc cảm cảm cúm. Biến chứng này có thể gây tử vong chỉ sau vài ngày hoặc thậm chí vài tiếng nếu bé không được hỗ trợ và điều trị kịp thời. 2. Dấu hiệu nhận biết trẻ sơ sinh có thể đã mắc cảm cúm Trẻ sơ sinh mắc cúm thường có biểu hiện hắt hơi, sổ mũi Thường thì sau khoảng 2 ngày tiếp xúc với virus cúm, trẻ sơ sinh sẽ bắt đầu xuất hiện triệu các chứng lâm sàng. Các biểu hiện của bệnh cảm cúm thường nghiêm trọng và kéo dài hơn bệnh cảm lạnh. Dưới đây là một số triệu chứng ban đầu trẻ thường gặp ở bé sơ sinh bị cảm cúm: – Bé sơ sinh sốt cao trên 38,5 độ C, có thể có biểu hiện ớn lạnh; – Bé sơ sinh bị ho, ho khan; – Bé sơ sinh có biểu hiện sổ mũi và nghẹt mũi; – Bé sơ sinh mệt mỏi, bú sữa và ngủ kém, quấy khóc nhiều hơn bình thường; – Bé sơ sinh có thể xuất hiện triệu chứng nôn nhiều hay tiêu chảy. Các triệu chứng cảm cúm ở trẻ sơ sinh rất dễ nhầm lẫn với bệnh cảm lạnh thông thường. Điều này có thể dẫn tới nhầm lẫn trong điều trị bệnh. Do đó phụ huynh cần hết sức lưu ý và cẩn thận. 3. Hướng dẫn bố mẹ xử trí trẻ sơ sinh 1 tháng tuổi bị cảm cúm Nếu nhà có trẻ sơ sinh mắc cúm, các bậc phụ huynh có thể tham khảo cách xử trí đơn giản, khoa học lại đảm bảo an toàn cho con như sau: 3.1. Cho bé sơ sinh đi khám bác sĩ sớm Cho bé sơ sinh đi khám bác sĩ sớm khi xuất hiện triệu chứng bất thường về sức khỏe Khi trẻ sơ sinh xuất hiện các triệu chứng nghi mắc cảm cúm, cách tốt nhất là bố mẹ nên cho bé đi khám bác sĩ sớm. Mục đích là để bé được bác sĩ xác định đúng bệnh bệnh, chỉ định phác đồ điều trị phù hợp. Bố mẹ tuyệt đối không tự ý mua thuốc điều trị cảm cúm cho trẻ sơ sinh 1 tháng tuổi. Lý do là vì bé có thể gặp tác dụng phụ, khiến bệnh không khỏi còn dễ trở nặng, rất nguy hiểm. 3.2. Cho bé sơ sinh uống thuốc đúng liều và thời gian bác sĩ đã chỉ định Sau khi đã đi khám bác sĩ và được chỉ định phác đồ điều trị phù hợp, bố mẹ cần đảm bảo cho trẻ sơ sinh tuân thủ đúng theo phác đồ của bác sĩ. Trẻ cần được uống thuốc đúng liều và đúng thời gian bác sĩ chỉ định. Nhiều bố mẹ có suy nghĩ rằng chỉ cần các triệu chứng bệnh của bé đã đỡ, con khỏe lại là đã có thể dừng sử dụng thuốc. Đây là một quan niệm rất sai lầm của bố mẹ khi cho con dùng thuốc. Vì nếu không uống thuốc đủ liều, bệnh của bé khó có thể khỏi dứt điểm. Bên cạnh đó, nguy cơ bé bị tái lại bệnh trong thời gian ngắn là rất cao. 3.3. Kết hợp chăm sóc trẻ sơ sinh mắc cảm cúm tại nhà đúng cách Ngoài việc sử dụng thuốc để điều trị cúm ở trẻ sơ sinh, bố mẹ có thể kết hợp chăm sóc trẻ sơ sinh tại nhà theo hướng dẫn sau: – Đảm bảo bé sơ sinh 1 tháng tuổi được ngủ nghỉ nhiều để sức khỏe sớm hồi phục. – Sử dụng máy tạo độ ẩm để làm ẩm đường hô hấp của bé sơ sinh. Nhờ đó làm giảm dịch nhầy do không khí khô gây ra và giúp bé sơ sinh dễ thở dễ hơn. – Cho bé sơ sinh mắc cúm tắm nước ấm, điều này giúp làm giảm sự khó chịu cho cơ thể bé trong thời gian nhất định. Tuy nhiên, trẻ đang ốm cần được tắm nhanh, tránh nhiễm lạnh khiến bệnh thêm nặng. – Tăng cữ bú cho bé sơ sinh để bù nước và bù năng lượng bé bị thiếu hụt khi bị ốm; – Rửa mũi cho bé bằng nước muối sinh lý để làm sạch và làm dịu đường hô hấp cho bé. Bằng cách này dịch nhầy trong mũi bé sẽ được làm lòng, bé thở dễ dàng hơn. – Đảm bảo bé được tiếp xúc đủ ánh nắng mặt trời để cung cấp vitamin D, giúp tăng cường sức kháng và hỗ trợ quá trình phục hồi. – Cho bé sơ sinh uống thuốc giảm đau và hạ sốt với acetaminophen hoặc ibuprofen khi cần, theo hướng dẫn từ bác sĩ. Tuyệt đối không sử dụng aspirin vì có thể gây Hội chứng Reye ở trẻ. – Nếu trời lạnh, bố mẹ cũng chỉ cần cho bé mặc quần áo vừa đủ. Không nên cho bé mặc quá nhiều đồ khiến bé toát mồ hôi nhiều, bệnh dễ trở nặng. – Bố mẹ hay người chăm sóc nên rửa tay sạch sẽ trước và sau khi thay tã, vệ sinh cho bé. – Hạn chế cho bé sơ sinh mắc cúm tiếp xúc của người nhà để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh.
thucuc
1,317
5 Biện pháp tránh thai TỐT NHẤT – AN TOÀN nhất hiện nay Biện pháp tránh thai tốt nhất hiện nay không phải cặp đôi nào cũng biết. Đây là những phương pháp vừa an toàn lại không gây ảnh hưởng gì tới sức khỏe của người sử dụng. Bao cao su Dùng bao cao su là một trong những biện pháp tránh thai tốt nhất hiện nay và cũng rất phổ biến. Phương pháp này có khả năng tránh thai lên tới 97%. Hiện nay, có rất nhiều loại bao cao su có khả năng tăng khoái cảm cho người sử dụng như có mùi hương, có gai… Biện pháp tránh thai tốt nhất hiện nay không phải chị em nào cũng biết Tuy nhiên, bao cao su cũng có nhược điểm đó là có nguy cơ mất tác dụng khi bao cao su bị thủng, rách hoặc bị tuột. Một vài người cũng không có khoái cảm nhiều khi sử dụng bao cao su, thậm chí bị dị ứng. Đặt vòng tránh thai Đây là biện pháp tránh thai đã có từ rất lâu và vẫn được chị em sử dụng cho tới ngày nay. Khi thực hiện thủ thuật này, bác sĩ sẽ đặt một vòng nhỏ hình chữ T vào cổ tử cung nhằm ngăn chặn không cho tinh trùng thụ tinh hoặc cản trở quá trình thai làm tổ trong tử cung. Phương pháp này cũng mang lại hiệu quả từ 95 – 97%, hơn nữa có thể có tác dụng tránh thai lên tới 5, 7 năm. Tuy nhiên, nếu vòng tránh thai bị tuột hoặc biến dạng có thể gây ảnh hưởng tới sức khỏe của chị em. Thuốc tránh thai hàng ngày Các biện pháp tránh thai tốt nhất hiện nay có tính an toàn cao, không gây ảnh hưởng tới sức khỏe của người sử dụng Nếu kể tên các biện pháp tránh thai tốt nhất hiện nay, không thể không nhắc đến thuốc tránh thai hàng ngày. Loại thuốc này có tác dụng điều tiết hoạt động của nội tiết tố nữ, có tác dụng ngừa thai lên tới 99%. Ngoài ra, thuốc tránh thai hàng ngày còn có tác dụng điều trị nội tiết, điều hòa kinh nguyệt… Tuy nhiên, chị em cần chú ý sử dụng thuốc hàng ngày vào một khung giờ nhất định, nếu uống ai thì hiệu quả của thuốc tránh thai sẽ bị giảm xuống. Que cấy thai Đây là phương pháp được khá nhiều chị em lựa chọn trong thời gian gần đây. Biện pháp này có thể mang lại hiệu quả tránh thai lâu dài chỉ trong 1 lần thực hiện duy nhất. Bác sĩ sẽ tiến hành cấu 1 hoặc nhiều qu nhỏ như que diêm có chứa hormone nội tiết vào dưới da của chị em để nhằm mang lại tác dụng ngừa thai. Tuy nhiên, đây là phương pháp mang lại khá nhiều tác dụng phụ. Do đó chị em nên cân nhắc và thăm khám kĩ càng trước khi thực hiện. Chị em cần cân nhắc lựa chọn hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các biện pháp tránh thai Trên đây là một số biện pháp tránh thai tốt nhất hiện nay mà chị em nên tham khảo để áp dụng. Tuy nhiên, chị em nên tiến hành thăm khám trước khi thực hiện các biện pháp tránh thai này để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.  
thucuc
581
Tìm hiểu về phương pháp phẫu thuật ung thư vú Phẫu thuật ung thư vú là phương pháp điều trị chính cho hầu hết các bệnh nhân mắc ung thư vú. Phẫu thuật cắt bỏ vú và cắt bỏ khối u là hai phương pháp phẫu thuật khác nhau để loại bỏ khối u. Bạn có thể phải phẫu thuật bổ sung để tìm ung thư trong các hạch bạch huyết hoặc tái tạo vú sau khi cắt bỏ. 1. Phẫu thuật ung thư vú là gì? Phẫu thuật gần như là một phần trong quá trình điều trị ở hầu hết phụ nữ mắc ung thư vú. Có nhiều hình thức phẫu thuật khác nhau tùy thuộc vào tình trạng bệnh và mục đích điều trị như: – Loại bỏ tối đa tổ chức ung thư, các mô bị ảnh hưởng: Phẫu thuật bảo tồn vú hoặc cắt bỏ vú. – Tìm hiểu xem ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết dưới cánh tay hay chưa: Sinh thiết hạch bạch huyết hoặc bóc tách hạch nách. – Phục hồi hình dạng của vú sau khi loại bỏ ung thư: Phẫu thuật tái tạo vú. – Phẫu thuật nhằm giảm các triệu chứng của ung thư giai đoạn tiến triển. Bác sĩ của bạn có thể đề nghị một cuộc phẫu thuật nhất định dựa trên các đặc điểm ung thư vú và tiền sử bệnh của bạn, sức khỏe tổng quát, mong muốn cá nhân. Tùy thuộc vào tình trạng của bạn như giai đoạn bệnh, mức độ xâm lấn, kích thước khối u…, phẫu thuật có thể chỉ là một phần trong kế hoạch/ phác đồ điều trị tổng thể hoặc có thể là phương pháp điều trị duy nhất mà bạn cần. 2. Chi tiết các loại phẫu thuật cho người bệnh ung thư vú Như đã đề cập phía trên phẫu thuật ung thư vú cho người bệnh chủ yếu là một phương pháp điều trị, nhưng nó cũng có thể là phương pháp được sử dụng trong chẩn đoán và thẩm mỹ. Điều trị bằng cách nào cho bệnh nhân mắc ung thư vú phụ thuộc vào kích thước, vị trí khối u, mức độ lan rộng và mong muốn của người bệnh 2.1 Phẫu thuật cắt bỏ điều trị ung thư vú Hai loại phẫu thuật được sử dụng để điều trị ung thư vú là phẫu thuật cắt bỏ vú và cắt bỏ khối u (phẫu thuật bảo tồn vú). Phẫu thuật bảo tồn vú là phương thức điều trị cắt bỏ phần vú chứa ung thư cũng như một số mô bình thường xung quanh. Phần vú được chỉ định cắt bỏ tùy thuộc vào vị trí và kích thước của khối u, cũng như các yếu tố khác. Phẫu thuật này còn được gọi là phẫu thuật cắt bỏ khối u, cắt bỏ phần tư, cắt bỏ một phần vú hoặc cắt bỏ vú phân đoạn. Đây là một lựa chọn mang đến hiệu quả cho bệnh nhân mắc ung thư vú được xác định ở giai đoạn sớm khi kích thước khối u còn nhỏ. Lợi ích của phẫu thuật bảo tồn vú là vẫn giữ được hình dáng, kích thước gần tương đương so với vú ban đầu. Tuy nhiên, để ngăn chặn khả năng tế bào ác tính quay trở lại, bệnh nhân có thể được chỉ định xạ trị bổ trợ sau phẫu thuật. Phẫu thuật cắt bỏ vú là một hình thức phổ biến trong điều trị cho bệnh nhân mắc K vú bởi có thể được chỉ định cho bệnh nhân ở nhiều giai đoạn khác nhau. Trong đó người bệnh có thể được chỉ định cắt bỏ toàn bộ vú, bao gồm tất cả các mô vú và đôi khi là các mô lân cận. Hoặc có thể là cắt bỏ cả 2 vú, hoặc cắt bỏ mô vú triệt để cùng các hạch bạch huyết dưới cánh tay cùng bên… 2.2 Phẫu thuật bổ sung trong điều trị cho bệnh nhân ung thư vú Phẫu thuật bổ sung cho người bệnh ung thư vú có thể bao gồm bóc tách loại bỏ hạch bạch huyết và phẫu thuật tái tạo hình dáng vú. Để tìm hiểu xem ung thư vú đã lan đến các hạch bạch huyết dưới cánh tay (nách) hay chưa, một hoặc nhiều hạch bạch huyết này sẽ được lấy ra và xem xét trong phòng thí nghiệm. Điều này giúp tìm ra giai đoạn (độ lớn và nơi nó đã lan rộng) của bệnh ung thư. Bên cạnh đó, các hạch bạch huyết có thể được cắt bỏ như một phần của phẫu thuật cắt bỏ ung thư vú hoặc như một ca phẫu thuật riêng biệt. Hai loại hình phẫu thuật chính để loại bỏ hạch bạch huyết trong ung thư vú đó là: – Sinh thiết hạch cửa (loại bỏ một số hạch bạch huyết): Hạch bạch huyết dưới cánh tay là nơi có khả năng lây lan đầu tiên của ung thư vú. Bác sĩ phẫu thuật của bạn thường sẽ thực hiện sinh thiết trọng điểm (nghĩa là bác sĩ sẽ tiêm thuốc nhuộm và sau đó chỉ loại bỏ hạch bạch huyết dưới cánh tay đã hấp thụ thuốc nhuộm) trong quá trình phẫu thuật loại bỏ khối u ban đầu khỏi vú của bạn, và sẽ tiếp tục mang đi phân tích. – Vét hạch nách (loại bỏ đa phần hạch nách cùng bên): Nếu kết quả sinh thiết hạch cửa cho kết quả dương tính với ung thư, người bệnh sẽ được phẫu thuật vét hạch nách. Khi đó, đa số hạch bạch huyết ở nách, mô mỡ trong hố nách sẽ được lấy ra để loại bỏ tối đa tế bào ung thư. Nếu bệnh nhân thực hiện cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ vú để điều trị bệnh K vú, thì phẫu thuật tái tạo để khôi phục lại hình dạng vú có thể là điều bạn có thể quan tâm. Bác sĩ triển khai thường có thể tái tạo lại vú bằng các kỹ thuật phẫu thuật thẩm mỹ ngay sau khi cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ vú. Hoặc người bệnh cũng có thể thực hiện một ca phẫu thuật riêng sau đó, chẳng hạn như sau khi kết thúc phác đồ điều trị ung thư vú (hoàn thành các liệu trình xạ trị hoặc hóa trị) và các mô vú của bạn đã có thời gian để phục hồi. 2.3 Phẫu thuật thực hiện trong giai đoạn tiến triển Mặc dù phẫu thuật không có khả năng chữa khỏi bệnh K vú khi đã di căn sang các bộ phận khác của cơ thể, nhưng phương pháp này vẫn có thể hữu ích trong một số trường hợp. Phương thức cắt bỏ khối ung thư có thể là một cách để làm chậm sự lây lan của ung thư hoặc giúp ngăn ngừa hoặc làm giảm các triệu chứng do ung thư gây ra. Phẫu thuật ung thư vú giai đoạn tiến triển có thể được sử dụng: – Khi khối u vú gây ra vết thương hở ở vú. – Để điều trị một số vùng di căn ung thư ở một bộ phận nhất định của cơ thể, chẳng hạn như não. – Khi một vùng ung thư đè lên tủy sống hoặc trong xương làm suy yếu hoặc khiến nó bị gãy. – Để điều trị tắc nghẽn xảy ra trong gan. – Để điều trị giảm đau hoặc các triệu chứng do ung thư vú di căn gây ra. Giai đoạn bệnh là một yếu tố quan trọng trong việc quyết định phương pháp cũng như phác đồ điều trị 3.BS See Hui Ti – Sau phẫu thuật người bệnh có thể bị đau và hạn chế cử động ở ngực và cánh tay trong vài tuần sau đó. Do đó người bệnh sẽ được kiểm soát giảm đau bằng thuốc uống. – Ngoài ra, bệnh nhân cũng sẽ được cung cấp các bài tập tay và vai để luyện tập hàng ngày, để ngăn ngừa cứng khớp. – Người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi trong một thời gian, có thể mất vài tuần để lấy lại thể trạng sức khỏe trước đây của bạn. Hầu hết mọi người có thể tiếp tục các hoạt động bình thường trong vòng khoảng một tháng.
thucuc
1,415
Dấu hiệu lượng đường trong máu cao hoặc thấp ở trẻ em Glucose, một loại đường, là nguồn năng lượng chính cho cơ thể con người. Ở trẻ em khỏe mạnh, lượng đường trong máu duy trì ở mức từ 70 đến 150 mg / dl. Nếu chỉ số này vượt quá 150 mg / dl hoặc xuống dưới 70 mg /dl là dấu hiệu cho thấy lượng đường trong máu đang cao hoặc thấp hơn bình thường. Cha mẹ nên nhanh chóng đưa trẻ đi khám nếu có dấu hiệu đường trong máu cao hoặc thấp, để ngăn ngừa các biến chứng đe dọa tính mạng. Dấu hiệu của lượng đường trong máu cao Trẻ em bị tăng đường huyết bắt đầu đi tiểu thường xuyên hơn so với bình thường. Lượng đường trong máu cao còn được gọi là tăng đường huyết là xảy ra khá phổ biến ở trẻ em. Cụ thể theo thống kê tại Mỹ có khoảng 150.000 trẻ em dưới 20 tuổi có lượng đường trong máu cao. Khi đường trong máu tăng cao, tế bào cơ thể không thể hoạt động bình thường. Thay vào đó, tình trạng này sẽ kích thích thận bài tiết lượng đường dư thừa ra khỏi cơ thể. Do đó trẻ em bị tăng đường huyết bắt đầu đi tiểu thường xuyên hơn so với bình thường. Vì đi tiểu nhiều nên trẻ cũng khát nước nhiều hơn. Cha mẹ có thể để ý thấy trẻ uống nước nhiều hơn bình thường và liên tục kêu khát. Một số trẻ em ăn nhiều hơn trong ngày, nôn mửa hoặc giảm cân. Trẻ cũng có thể trở nên mệt mỏi bất thường, yếu hoặc dễ cáu kỉnh, khó duy trì được sự tập trung trong học hành, vui chơi. Những dấu hiệu của lượng đường trong máu cao có thể phát triển dần dần và khó phát hiện. Dấu hiệu của lượng đường trong máu thấp Lượng đường trong máu thấp hoặc hạ đường huyết có thể xảy ra khi trẻ sử dụng thuốc điều trị tiểu đường, hoạt động thể chất quá nhiều hoặc ăn uống không đầy đủ. Lượng đường trong máu thấp hoặc hạ đường huyết có thể xảy ra khi trẻ sử dụng thuốc điều trị tiểu đường, hoạt động thể chất quá nhiều hoặc ăn uống không đầy đủ. Nhiều trẻ còn có biểu hiện da nhợt nhạt, run rẩy hoặc đổ mồ hôi. Khi lượng đường giảm một số trường hợp còn có vẻ lo lắng, bối rối hay buồn ngủ hoặc có thể có khó nói mạch lạc. Bên cạnh đó lượng đường trong máu có thể giảm trong khi trẻ đang ngủ. Nếu điều này xảy ra trẻ dễ tỉnh giấc trong đêm do ác mộng, quần áo ướt đẫm mồ hôi. Trẻ em bị hạ đường huyết cần được khám càng sớm càng tốt. Các biến chứng Nếu không điều trị kịp thời lượng đường trong máu cao và thấp có thể gây ra các biến chứng nặng ở trẻ em. Nếu không điều trị kịp thời lượng đường trong máu cao và thấp có thể gây ra các biến chứng nặng ở trẻ em. Lượng đường trong máu cao không kiểm soát có thể dẫn tới tình trạng nhiễm toan ceton do tiểu đường, gây ra các triệu chứng giống cúm. Trẻ có thể bị nôn mửa, rối loạn, mất ý thức. Trong khi đó lượng đường trong máu thấp kéo dài có thể gây co giật, mất ý thức hoặc thậm chí tử vong.
thucuc
592
Liệu pháp tế bào gốc: “Cửa sống” cho các bệnh nan y Không chỉ mang lại hy vọng “hồi sinh” các chứng nan y như bại não, tự kỷ, đuối nước, tổn thương tủy sống...Hơn 2 năm trước chị Hường không nghĩ sẽ có ngày hôm nay. Đó là khi bé Hà Gia Linh đang từ một đứa trẻ phát triển bình thường bỗng nhiên bị liệt, mất nhận thức, co giật, đại tiểu tiện không tự chủ, đi nhiều viện mà vẫn không xác định được nguyên nhân. Sau khi gửi mẫu sang Pháp, gia đình mới biết Linh bị viêm não tự miễn - một chứng bệnh vô cùng hiếm gặp, rất mới tại Việt Nam và thế giới cũng chưa có phác đồ điều trị.“Nhìn con vật vã ngày đêm, tôi như đứt từng khúc ruột. Lúc đó cứ nghĩ là con sẽ phải sống cả phần đời còn lại như thế”, chị Hường nhớ lại. Giờ đây, cô bé đã đi lại thoăn thoắt, nhận thức cải thiện, có thể tự phục vụ như nhiều đứa trẻ khác. “Con như được sinh ra một lần nữa”, chị Hường xúc động chia sẻ. Bé Hà Gia Linh trước khi ghép chỉ sống thực vật, sau 3 lần ghép tế bào gốc đã tiến bộ vượt bậc, có thể đi lại bình thường, tự phục vụ, cải thiện nhận thức rõ rệt GS. Trước đó, bệnh nhân đã được điều trị bằng thuốc và được châm cứu nhưng không tiến triển, nhận thức mất dần và rơi vào trạng thái sống thực vật, ăn uống phải đặt xông qua mũi. Từ kinh nghiệm điều trị thành công nhiều ca bại não, ngạt, đuối nước, tự kỷ...“Nguyên lý tổn thương của các loại bệnh này khá tương đồng”, GS. Liêm lý giải. “Tế bào gốc rất đặc biệt, sau khi cấy ghép, sẽ theo tuần hoàn của dịch não tủy đi lên não, giúp tăng sinh mạch máu, hình thành các chất có chức năng kháng viêm, đồng thời kích thích nhưng tế bào gốc thần kinh tại khu vực biệt hóa, tăng sinh. Tế bào gốc được cấy ghép còn có tác dụng dẫn truyền thần kinh tốt hơn, giúp phục hồi vùng não bị tổn thương.”Đặc biệt, trong khi các trường hợp khác được ghép bằng tế bào gốc tự thân lấy từ tủy xương của chính người bệnh thì bé Hà Gia Linh lại được ghép bằng tế bào gốc từ dây rốn được hiến tặng và lưu trữ trong ngân hàng của bệnh viện. Nguyên nhân là do bệnh nhân đến viện trong tình trạng rất nặng, để lấy tủy xương thì phải gây mê, nguy cơ rủi ro rất cao. Nhờ đó, rất nhiều bệnh nhân mắc các chứng nan y đã hồi sinh kỳ diệu, có được cuộc sống bình thường.000 ca bệnh nan y bằng tế bào gốc, 100% an toàn không biến chứng và đạt hiệu quả rất cao. Trong đó, 90% bệnh nhân tự kỷ có sự thay đổi tích cực, 70 - 80% bệnh nhân bại não sau ghép đã cải thiện về chức năng vận động, giảm đáng kể trương lực cơ, tăng cường sức mạnh cơ bắp, có sự phối hợp tốt hơn trong sinh hoạt, cải thiện kỹ năng tập trung, ghi nhớ tốt hơn. Liêm tiết lộ.Theo GS. Liêm, hiện nay phải mất từ 3 - 4 tuần nuôi cấy tế bào gốc rồi mới cấy ghép được cho bệnh nhân. Và như trường hợp bé Hà Gia Linh, không phải bệnh nhân nào cũng có thể ghép bằng tế bào gốc tự thân. “Thuốc” tế bào gốc sẽ được “đóng gói”, trữ đông và sử dụng bất kỳ lúc nào cần như các loại thuốc thông thường khác.“Khi có thuốc thì chi phí điều trị sẽ giảm xuống, số người được tiếp cận cũng tăng lên”, GS. Liêm kỳ vọng. GS. Liêm cũng cho biết, công nghệ sản xuất tế bào gốc từ dây rốn (trước nay vẫn bị bỏ đi sau mỗi ca sinh) không mới.“Cách phổ biến của thế giới là truyền vào tĩnh mạch khiến tế bào gốc bị pha loãng trong hệ tuần hoàn, lượng tế bào đến được não không nhiều. Còn chúng tôi truyền qua khoang tủy sống, tế bào gốc sẽ lên não trực tiếp, số lượng tiếp cận não nhiều hơn. Liêm phân tích.“Làm lâm sàng, chúng tôi hiểu những bệnh gì có thể ghép tế bào gốc. Còn làm nghiên cứu, chúng tôi biết cách để có tế bào gốc đáp ứng điều trị. Ghép tế bào gốc chữa bại não do viêm não tự miễn
vinmec
777
Cách xử trí khi bà bầu bị đau răng Tình trạng đau răng ở bà bầu cần được xử trí nhanh chóng bằng những cách phù hợp và hiệu quả để tránh gây ra những ảnh hưởng đến thai kỳ, sinh non,... Dưới đây là gợi ý từ chuyên gia về cách xử trí khi bà bầu bị đau răng. 1. Lý do khiến bà bầu bị đau răng? Bà bầu có nguy cơ bị đau răng hơn vì những lý do dưới đây: - Sự gia tăng estrogen và progesterone trong giai đoạn mang thai chính là nguyên nhân khiến cho mạch máu ở răng giảm tính đàn hồi và phình to hơn bình thường. Từ đó, huyết dịch ứ trệ đồng thành mao mạch tăng thẩm thấu dẫn tới chảy máu chân răng, viêm lợi và một số vấn đề khác về răng miệng. - Trào ngược dạ dày thực quản và tình trạng nôn mửa khi ốm nghén Sự thay đổi lớn về nội tiết tố chính là nguyên nhân khiến van dạ dày giãn rộng và lượng axit trong dạ dày dễ bị trào ngược lên thực quản. Bên cạnh đó, relaxin tăng nhanh trong thời kỳ mang thai cũng gây ảnh hưởng đến hoạt động của hệ tiêu hóa, khiến cho thức ăn ở trong dạ dày lâu hơn, tăng nguy cơ tiết axit trong dạ dày và dẫn tới đầy bụng, ợ hơi,... Ngoài ra, khi thai nhi ngày càng lớn sẽ tạo ra những áp lực lên dạ dày và cơ thắt thực quản. Đây cũng là yếu tố tăng nguy cơ bị axit trào ngược. Khi răng thường xuyên phải tiếp xúc với axit do trào ngược dạ dày thực quản và hiện tượng nôn mửa khi ốm nghén, răng sẽ bị bào mòn, trở nên nhạy cảm hơn và tăng nguy cơ mắc các bệnh về răng miệng. - Do thay đổi chế độ ăn uống Phụ nữ mang thai phải bổ sung nhiều dinh dưỡng. Ngoài các bữa chính, chị em còn ăn thêm các bữa phụ. Chế độ ăn này khiến cho khoang miệng luôn tồn tại axit và tăng nguy cơ sâu răng. - Do thói quen vệ sinh răng miệng: Vệ sinh răng miệng rất quan trọng để đảm bảo có một hàm răng chắc khỏe và trắng sáng. Đối với các mẹ bầu, vấn đề này lại càng quan trọng hơn do mẹ bầu có nhiều bữa ăn trong ngày. Nhiều mẹ bầu bị đau răng do không vệ sinh răng miệng đầy đủ và đúng cách. 2. Bà bầu bị đau răng có nguy hiểm không? Tình trạng đau răng và một số vấn đề về răng miệng có thể ảnh hưởng đến mẹ bầu và sự phát triển của thai nhi. Cụ thể như sau: - Tăng gấp 2 lần nguy cơ sinh non, sinh con nhẹ cân: Theo các chuyên gia, khi mẹ bầu bị sâu răng hoặc mắc phải một số bệnh lý khác về răng miệng, vi khuẩn có thể từ khoang miệng xâm nhập vào nhau thai và làm tăng nồng độ sinh lý của dịch ối. Từ đó làm tăng nguy cơ sinh non. Trẻ sinh non, sinh nhẹ cân có nguy cơ tử vong cao hoặc mắc bệnh bại não, thị lực kém, chậm phát triển và một số vấn đề sức khỏe khác. - Những đứa trẻ được sinh ra từ các mẹ bầu bị sâu răng có thể bị sâu răng từ khi còn nhỏ do mẹ truyền vi khuẩn sâu răng khi hôn và bón thức ăn cho trẻ. Do đó, mẹ bầu cần lưu ý, việc chăm sóc sức khỏe răng miệng của chị em sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe răng miệng của bé trong tương lai. 3. Mẹ bầu bị đau răng phải làm sao? Khi bị đau răng, mẹ bầu không nên sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ để tránh gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai nhi. Làm sạch răng miệng chính là biện pháp được áp dụng nhiều nhất để cải thiện tình trạng đau răng cho mẹ bầu. Ngoài ra, một số biện pháp được áp dụng tại nhà cũng có thể giúp mẹ bầu giảm cơn đau răng, có thể kể đến như: - Bôi nha đam lên vị trí răng đau và nhẹ nhàng mát xa trong khoảng vài phút. Tính kháng khuẩn, kháng nấm và giảm sưng nướu của nha đam có thể giúp giảm đau răng. - Sữa có nhiều vitamin K và canxi nên rất có lợi cho sức khỏe răng miệng. Tuy nhiên, sau uống sữa, mẹ bầu cần vệ sinh răng miệng đầy đủ và đúng cách để tránh nguy cơ hình thành mảng bám trên răng. - Nước ép lựu không đường cũng có thể giúp phòng ngừa nhiễm khuẩn giúp chị em hạn chế những nguy cơ về sức khỏe răng miệng. - Tỏi: Chất allicin trong loại thực phẩm này được đánh giá như một loại kháng sinh tự nhiên giúp diệt khuẩn hiệu quả và cải thiện triệu chứng đau răng khi mang thai, đồng thời hạn chế các tác dụng phụ. 4. Hướng dẫn cách bảo vệ sức khỏe răng miệng trong thời kỳ mang thai - Trong giai đoạn mang thai, mẹ bầu cần kiểm tra sức khỏe răng miệng định kỳ để có thể phát hiện sớm và xử trí kịp thời, hiệu quả các bệnh lý về răng miệng. Càng để lâu, bệnh càng khó xử lý và dẫn tới những hậu quả nghiêm trọng đối với mẹ bầu và thai nhi. - Chăm sóc răng miệng hàng ngày và đúng cách, bao gồm: + Mỗi ngày cần đánh răng ít nhất 2 lần. + Sử dụng chỉ nha khoa để loại bỏ các mẩu vụn thức ăn còn sót lại trong các kẽ răng. + Sử dụng dung dịch sát khuẩn. Tuy nhiên, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn loại dung dịch phù hợp. - Bổ sung các thực phẩm có chứa nhiều khoáng chất, đặc biệt là canxi, phốt pho,... để tăng cường sức khỏe răng. - Nếu có triệu chứng bất thường như sưng đỏ nướu hay đau rát, chảy máu chân răng,... kéo dài cần đi khám sớm để được các bác sĩ chẩn đoán và xử trí kịp thời. Hi vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên nhân khiến bà bầu bị đau răng và cách xử lý hiệu quả cũng như phương pháp chăm sóc và bảo vệ sức khỏe răng miệng trong thời kỳ mang thai,
medlatec
1,088
Bạch cầu dạng Lympho là bệnh gì? Phương pháp điều trị ra sao? Bạch cầu dạng Lympho là một loại ung thư máu. Bệnh xảy ra khi các tế bào bạch cầu trong máu tăng đột biến, tác động nhất định đến các tế bào xung quanh và gây nguy hiểm cho sức khỏe người bệnh. Do đó, người bệnh cần được phát hiện bệnh sớm mới có thể kiểm soát bệnh hiệu quả. 1. Bệnh bạch cầu dạng lympho là gì? Bạch cầu được hình thành và phát triển từ tủy xương, là một phần quan trọng của hệ miễn dịch với nhiệm vụ bảo vệ cơ thể, chống lại những tác nhân(chẳng hạn như virus, vi khuẩn,…) xâm nhập, tấn công cơ thể. Bạch cầu gồm các loại như tế bào Lympho, bạch cầu đơn nhân, bạch cầu trung tính, bạch cầu ái toan, ái kiềm, đại thực bào. Trong đó, số lượng tế bào Lympho trong cơ thể mỗi người có thể khác nhau tùy thuộc vào một số yếu tố như giới tính, vùng sinh sống hay lối sống sinh hoạt. Số lượng tế bào Lympho tăng quá cao hoặc giảm quá thấp đều không tốt vì đó chính là dấu hiệu cảnh báo về những vấn đề sức khỏe nào đó. Số lượng tế bào Lympho được đánh giá ở mức an toàn khi đạt: + Ở người trưởng thành: Từ 1.000 đến 4.800 tế bào lympho trong 1 microlit máu. + Ở Trẻ em: Từ 3.000 đến 9.500 tế bào lympho trong 1 microlit máu. Tế bào Lympho được chia thành tế bào Lympho B và tế bào Lympho T. Hai loại tế bào này được bắt nguồn từ tủy xương nhưng những tế bào di chuyển đến tuyến ức sẽ được gọi là tế bào Lympho T và những tế bào vẫn ở trong tủy xương thì được gọi là tế bào Lympho B. Ngoài ra, còn có một dạng tế bào Lympho khác nữa được gọi là Tế bào lympho NK. Loại tế bào này có thể nhanh chóng chống lại những tác nhân, các chất lạ xâm nhập cơ thể, chống lại những tế bào ung thư hoặc những tế bào đã nhiễm virus. Khi những tế bào Lympho phát triển bất thường, tăng sinh quá mức trong tủy và dần đi vào máu sẽ khiến cho lượng bạch cầu có trong máu tăng đột biến. Tình trạng này được gọi là bệnh bạch cầu dạng Lympho hay cũng chính là một dạng ung thư máu. Những tế bào ung thư sẽ theo dòng tuần hoàn máu đi đến nhiều cơ quan trong cơ thể và gây ảnh hưởng đến chức năng hoạt động của các cơ quan này. Căn bệnh này có thể được phân chia thành những dạng khác nhau tùy thuộc vào loại tế bào máu hay mức độ tăng sinh, phát triển của những tế bào ung thư. Cụ thể là: Bệnh bạch cầu mạn tính dòng Lympho, bạch cầu cấp tính dòng Lympho. Bệnh bạch cầu mạn tính thường phát triển chậm hơn so với bạch cầu cấp tính nhưng lại gây khó khăn hơn trong quá trình điều trị. Đối với những bệnh nhân mắc bệnh thể mạn tính, những tế bào mang bệnh phần lớn đều là những tế bào đã trưởng thành, chúng sẽ tích tụ lại trong máu và lấn át những tế bào khỏe mạnh. 2. Nguyên nhân gây bệnh bạch cầu dạng Lympho Hiện nay, các nhà khoa học vẫn chưa thể xác định được nguyên nhân chính xác gây ra căn bệnh này. Tuy nhiên, theo một số nghiên cứu thì nguyên nhân rất có thể xuất phát từ tình trạng đột biến gen trong các tế bào máu. Chính sự đột biến này sẽ sản sinh ra những tế bào Lympho bất thường. Những tế bào này sẽ không chết đi mà sẽ ngày càng nhân lên và gây ảnh hưởng đến sự hoạt động của tế bào khỏe mạnh. Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh bao gồm: - Độ tuổi: Những người lớn tuổi có nguy cơ bị bệnh cao hơn những người trẻ, đặc biệt là những trường hợp từ 60 tuổi trở lên. + Màu da: Người da trắng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn những người da màu. + Tiền sử bệnh gia đình: Nếu trong gia đình bạn có người mắc bệnh bạch cầu Lympho thì nguy cơ mắc bệnh của bạn cũng cao hơn những đối tượng khác. + Người thường xuyên tiếp xúc với hóa chất chẳng hạn như thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ hay những người từng tiếp xúc với chất độc màu da cam trong chiến tranh cũng có nguy cơ cao mắc phải căn bệnh này. 3. Triệu chứng cảnh báo bệnh bạch cầu dạng Lympho Khi bị bạch cầu dạng Lympho, bệnh nhân có thể gặp phải một số triệu chứng sau: - Cơ thể người bệnh luôn cảm thấy mệt mỏi, uể oải vì hệ miễn dịch bị suy giảm. - Thiếu máu do lượng hồng cầu và tiểu cầu trong máu giảm. - Bệnh nhân thường xuyên bị chảy máu cam hay một số tình trạng xuất huyết khác, có nhiều vết bầm tím trên da mà không rõ nguyên nhân. - Hạch bách huyết sưng to. - Mắc và thường xuyên tái phát một số bệnh truyền nhiễm vì hệ miễn dịch của người bệnh giảm sút rất nhiều. - Khi bước sang giai đoạn nghiêm trọng, bệnh nhân có thể gặp phải một số triệu chứng như khó thở, đau khớp sưng, sốt cao, đau bụng trái, giảm cân không rõ nguyên nhân,… Để chẩn đoán bệnh, các bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân thực hiện xét nghiệm máu, chụp X-quang ngực hay chụp CT, sinh thiết tủy,… Tùy theo thể trạng người bệnh, mức độ triệu chứng,… bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị hợp lý. Hiện nay, một số phương pháp được áp dụng trong điều trị bạch cầu dạng Lympho là hóa trị, xạ trị hay cấy ghép sẽ thay tủy xương đã bị bệnh bằng tủy khỏe mạnh và phù hợp. Trong đó, cấy ghép tủy thường được áp dụng đối với những bệnh nhân trẻ tuổi, có thể trạng sức khỏe tốt.
medlatec
1,040
Xử trí khi bị ngộ độc thức ăn xử trí kịp thời Ngộ độc thức ăn không chỉ gây các triệu chứng khó chịu như đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, sốt…thậm chí có thể gây tử vong nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Những thông tin bên dưới sẽ giúp các bạn nhận biết triệu chứng của ngộ độc thức ăn và cách xử trí khi bị ngộ độc thức ăn. Ngộ độc thức ăn gây ra cơn đau bụng, đau quặn từng cơn Ngộ độc thức ăn chủ yếu là do các loại vi khuẩn như vi khuẩn viêm ruột Campylobacter, khuẩn E.coli, khuẩn salmonela (loại vi khuẩn làm cho thức ăn trở thành chất độc)  Hoặc do khâu bảo quản hoặc chế biến thức ăn chưa đúng cách khiến thức ăn trở thành chất độc gây ra ngộ độc cho cơ thể. Các triệu chứng ngộ độc thức ăn Ngộ độc thức ăn cũng có thể phân thành 2 nhóm, ngộ độc thức ăn cấp tính và mạn tính. Đối với nhóm ngộ độc thức ăn cấp tính, người bệnh xuất hiện triệu chứng sau khi ăn với những biểu hiện mệt mỏi, buồn nôn, đau bụng, đi ngoài, chóng mặt…thậm chí, có một số trường hợp do khâu xử trí ngộ độc thức ăn quá chậm hoặc không đúng cách có thể dẫn tới tử vong. Nhóm ngộ độc mạn tính là thường không có dấu hiệu rõ ràng và không phát tác ngay sau khi ăn. Trường hợp này, các chất độc sẽ tích tụ tại các bộ phận trong cơ thể, làm ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất, để lâu dài sẽ dẫn đến ung thư và các bệnh lý nguy hiểm khác. Người bị ngộ độc thức ăn cần bổ sung nước và chất điện giải Cách xử trí khi bị ngộ độc thức ăn Đối với trường hợp ngộ độc cấp tính, cần biết cách xử trí nhanh chóng để loại bỏ yếu tố gây độc ra khỏi cơ thể: – Khi xuất hiện các biểu hiện của ngộ độc cấp tính, người bệnh cần áp dụng các biện pháp đẩy chất độc ra ngoài như nôn, dùng tay kích thích họng đẩy thức ăn và chất độc ra ngoài. – Do nôn nhiều và tiêu chảy dẫn đến tình trạng mất nước và rối loạn điện giải, dó đó việc bổ sung nước kịp thời bằng nước lọc, uống oresol hay nước hoa quả… – Sau khi sơ cứu ban đầu mà tình trạng không tiến triển, cần nhanh chóng đưa người bệnh đến bệnh viện để được các bác sĩ hỗ trợ. Rửa tay bằng xà phòng sau khi đi vệ sinh và trước bữa ăn Công tác phòng tránh ngộ độc thức ăn chủ yếu là sự chủ động trong khâu lựa chọn và chế biến thực phẩm: nên chọn những thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo tính an toàn, tươi mới; đảm bảo sơ chế sạch trước khi chế biến, Đối với các loại rau quả, có thể ngâm nước muối để loại bỏ bớt độc tố, thực hiện ăn chín uống sôi để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm… Xử trí khi bị ngộ độc thức ăn phù hợp sẽ giúp giảm thiểu những di chứng nguy hiểm cho người bệnh, đồng thời rút ngắn thời gian điều trị cũng như nâng cao hiệu quả điều trị người bị ngộ độc thức ăn. Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội 0936 388 288
thucuc
588
Điều trị ung thư dạ dày giai đoạn 2 Ngoài giai đoạn tiến triển ung thư, điều trị ung thư dạ dày giai đoạn 2 còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác như loại ung thư, thể trạng, mong muốn điều trị của người bệnh… Ung thư dạ dày bắt đầu từ sự phát triển bất thường của các tế bào ở dạ dày – túi cơ lớn nằm ở giữa phía trên của bụng, ngay dưới xương sườn. Bệnh có thể gặp ở nhiều độ tuổi khác nhau nhưng phổ biến ở người trên 40 tuổi, tần suất mắc bệnh cao nhất thường ở độ tuổi 65 tuổi. Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nữ giới. Các giai đoạn ung thư dạ dày giai đoạn 2. Ung thư dạ dày giai đoạn 2 có thể phát triển theo hướng: Điều trị ung thư dạ dày giai đoạn II như thế nào còn phụ thuộc nhiều yếu tố như loại ung thư, thể trạng, lựa chọn phương pháp điều trị của người bệnh… 1. Các phương pháp điều trị ung thư dạ dày giai đoạn II 1.1. Phẫu thuật Phẫu thuật là một trong những phương pháp điều trị chính cho bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn sớm Phẫu thuật cắt dạ dày kèm với nạo vét hạch được cho là phương pháp điều trị triệt căn duy nhất. Tùy từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp cắt dạ dày phù hợp như cắt bán phần dưới dạ dày, cắt bán phần trên dạ dày hay cắt bỏ toàn bộ dạ dày. Việc cắt phần dạ dày có khối u phải đảm bảo bờ cắt không có tế bào ung thư. Sau phẫu thuật, bệnh nhân thường được chỉ định các phương pháp bổ trợ như xạ trị, hóa trị. Tuy xạ trị và hóa trị không có tác dụng điều trị ung thư triệt căn nhưng có thể cải thiện đáng kể cơ hội sống của người bệnh. 1.2. Xạ trị Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Xạ trị bổ trợ phẫu thuật có tác dụng tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại, cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân ung thư. 1.3. Hóa trị Hóa trị là phương pháp điều trị toàn thân sử dụng hóa chất tiêu diệt tế bào ung thư. Hóa trị được đánh giá kết hợp với xạ trị tốt trong hỗ trợ điều trị ung thư dạ dày sau phẫu thuật. Tham khảo: Dấu hiệu bệnh ung thư dạ dày giai đoạn 2 2. Tiên lượng bệnh ung thư dạ dày giai đoạn 2 Giai đoạn IIA: 82% Giai đoạn IIB: 68% Lưu ý: Những bệnh nhân không được điều trị bằng phẫu thuật, hoặc có các bệnh lý khác liên quan, thì tỷ lệ sống sẽ thấp hơn.
thucuc
491
Chụp CT bao nhiêu tiền? Nên chụp CT ở đâu an tâm nhất? Chụp CT bao nhiêu tiền là mối quan tâm của phần đông khách hàng khi có nhu cầu sử dụng kỹ thuật này. Hiểu được lo lắng của khách hàng, trong bài viết hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về chi phí chụp CT. 1. Các trường hợp chỉ định chụp CT Chụp CT là phương pháp chẩn đoán bệnh chính xác giúp cho bác sĩ có thể kết luận mà không cần tới các biện pháp xâm lấn khác. Tuy nhiên chụp CT lại chỉ được chỉ định trong một số trường hợp sau đây: - Để chẩn đoán chính xác các tổn thương sọ não, cột sống, rối loạn ở xương và cơ như người bị gãy xương hoặc có khối u xương. - Để xác định vị trí khối u trong cơ thể, vị trí nhiễm trùng hoặc cục máu đông. - Giúp hỗ trợ cho việc phẫu thuật, sinh thiết và xạ trị. - Giúp kiểm tra và phát hiện các bệnh ung thư, bệnh tim,… - Hỗ trợ giám sát, theo dõi kết quả điều trị của bệnh nhân, ví dụ như điều trị bệnh ung thư. - Kiểm tra và phát hiện nội thương bên trong cơ thể hoặc chảy máu trong. Để chụp CT an toàn và hiệu quả, người bệnh không tự ý đi khám mà hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước. 2. Chụp CT bao nhiêu tiền Chụp CT được xem là công nghệ mới nhất hiện nay trong việc chẩn đoán hình ảnh giúp phát hiện bệnh sớm và kịp thời có biện pháp chữa trị. Chụp CT sử dụng máy móc hiện đại vì thế chi phí chụp CT sẽ không rẻ, để đưa ra mức giá chụp CT bao nhiêu tiền còn phụ thuộc vào một số yếu tố dưới đây: 2.1. Căn cứ vào vị trí chụp CT Khả năng ứng dụng của chụp CT cao, vì thế có thể áp dụng để kiểm tra chính xác toàn thân hay các vị trí trên cơ thể như xương, não, bụng, mạch máu,… Có nhiều vị trí để chụp CT như: chụp CT bụng, chụp CT phổi, chụp CT não,… do vậy tùy thuộc vào vị trí mà người bệnh chụp CT sẽ có mức giá khác nhau. 2.2. Có hoặc không sử dụng thuốc cản quang Thuốc cản quang được xem như một chất liệu giúp tương phản tĩnh mạch để làm cho hình ảnh khi chụp CT được rõ hơn. Thuốc cản quang thường được sử dụng trong trường hợp nghi ngờ có khối u bất thường. Tuy nhiên phải căn cứ vào tình trạng của người bệnh và bệnh lý cụ thể thì bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp chụp CT có hoặc không sử dụng thuốc cản quang. Vì thế chụp CT bao nhiêu tiền cũng phụ thuộc vào yếu tố này. Lưu ý đối với một số người bị dị ứng với thuốc cản quang thì phải báo với bác sĩ để đưa ra phương pháp tốt nhất. Tránh tình trạng sau khi chụp CT về sẽ bị phát ban, mẩn đỏ người. 2.3. Thiết bị chụp CT Thiết bị sử dụng để chụp CT là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến độ chính xác và chi tiết của mỗi lần chụp. Thiết bị cũ, lạc hậu không chỉ cho ra kết quả chụp CT không chính xác mà còn tiềm ẩn nhiều mối nguy hại, ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh. 2.4. Các yếu tố khác Ngoài các yếu tố vị trí chụp, có hoặc không sử dụng thuốc cản quang, thiết bị chụp CT kể trên thì còn một số yếu tố khác cũng ảnh hưởng và quyết định chụp CT bao nhiêu tiền. Người thực hiện, địa chỉ thực hiện, …. cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến giá chụp CT. 3. Chụp CT có được hưởng bảo hiểm y tế? Bên cạnh thắc mắc chụp CT bao nhiêu tiền thì bảo hiểm y tế có được áp dụng khi chụp CT hay không cũng là vấn đề mà nhiều người chụp CT quan tâm. Bảo hiểm y tế giúp cho người bệnh đỡ được một khoản gánh nặng về chi phí. Vậy khi chụp CT người bệnh có được hưởng bảo hiểm y tế không? Theo căn cứ tại Điểm b Khoản 1 và Khoản 2 Điều 21 Luật Bảo hiểm Y tế về phạm vi được hưởng bảo hiểm y tế bao gồm: - Khám bệnh, chữa bệnh, phục hồi chức năng, khám thai định kỳ, sinh con. - Khám bệnh để sàng lọc, chẩn đoán sớm một số bệnh. - Vận chuyển người bệnh từ tuyến huyện lên tuyến trên đối với đối tượng quy định tại các khoản 9, 13, 14, 17 và 20 Điều 12 của Luật bảo hiểm. Trong trường hợp cấp cứu hoặc khi đang điều trị nội trú phải chuyển tuyến chuyên môn kỹ thuật. Như vậy chụp CT có nằm trong danh sách được hưởng bảo hiểm, người bệnh có thể giảm được một khoản chi phí đáng kể.
medlatec
844
Địa chỉ khám hiếm muộn tại Bắc Ninh uy tín, chính xác Dù rất mong chờ có con nhưng nhiều người vẫn e ngại và trì hoãn khám vô sinh hiếm muộn. Tuy nhiên, các cặp đôi cần phải gạt bỏ tâm lý này và nên đi khám cũng như điều trị hiếm muộn càng sớm càng tốt để tăng cơ hội có em bé. Dưới đây là gợi ý về địa chỉ khám hiếm muộn tại Bắc Ninh đáng tin cậy. 1. Vì sao cần khám vô sinh hiếm muộn? Những ai nên thực hiện? Vô sinh hiếm muộn là những cặp đôi có quan hệ tình dục đều đặn trong một năm và không áp dụng phương pháp tránh thai nhưng vẫn chưa thể mang thai. Nguyên nhân gây vô sinh hiếm muộn có thể xuất phát từ người chồng, người vợ hoặc cả hai. - Nếu kết hôn từ một năm mà không có con, các cặp đôi không nên chủ quan mà cần đi khám sớm. Khám và điều trị sớm thì cơ hội mang thai sẽ cao hơn rất nhiều. Hơn nữa, trong trường hợp hiếm muộn là do bệnh lý thì cần khám và điều trị bệnh sớm. Nếu để lâu ngày, tỷ lệ có thai có thể bị giảm đi. Những cặp đôi bị vô sinh trong nhiều năm thì cơ hội điều trị cũng thấp hơn rất nhiều vì người vợ càng lớn tuổi thì khả năng sinh sản càng thấp, ngay cả khi đã áp dụng các biện pháp hỗ trợ sinh sản. - Dưới đây là những đối tượng nên khám vô sinh hiếm muộn+ Dưới 35 tuổi, sau 12 tháng quan hệ đều đặn và không áp dụng phương pháp tránh thai nhưng vẫn không có thai. + Trên 35 tuổi, sau 6 tháng quan hệ đều đặn và không áp dụng biện pháp tránh thai nhưng vẫn chưa có thai. + Các trường hợp đã sảy thai từ 2 lần trở lên. + Đã từng điều trị hiếm muộn nhưng không thể mang thai. + Nữ giới có chu kỳ kinh không đều, đã từng mắc phải một số bệnh phụ khoa như lạc nội mạc tử cung, từng phẫu thuật vùng chậu hay gặp phải tình trạng thai ở vòi trứng,… cũng nên đi khám hiếm muộn càng sớm càng tốt. 2. Khám hiếm muộn là khám gì? Khi đi khám hiếm muộn, các cặp đôi sẽ được kiểm tra những vấn đề sau: - Đối với nam giới: Bác sĩ có thể chỉ định thực hiện một số xét nghiệm như sau: + Xét nghiệm tinh dịch đồ để đánh giá về số lượng và chất lượng tinh trùng, từ đó có thể đánh giá được khả năng sinh sản của nam giới. Tuy nhiên, không thể dựa vào kết quả này để đánh giá khả năng có con của một cặp vợ chồng vì còn phụ thuộc vào cả những vấn đề ở người vợ hoặc có những trường hợp vô sinh không có nguyên nhân. + Kiểm tra hormone sinh dục nam: Nếu kết quả có bất thường thì có thể ảnh hưởng lớn đến việc sản xuất tinh trùng cũng như phát triển giới tính. +Xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm. + Siêu âm vùng bìu: Kết quả siêu âm sẽ giúp bác sĩ đánh giá được cấu trúc và hoạt động của tinh hoàn, vùng bìu. + Xét nghiệm nước tiểu sau khi xuất tinh giúp đánh giá tình trạng xuất tinh ngược dòng. + Xét nghiệm di truyền như xét nghiệm nhiễm sắc thể. - Đối với nữ giới: Bác sĩ thường chỉ định một số xét nghiệm sau: + Trước hết, bác sĩ sẽ yêu cầu chị em cung cấp một số thông Trước khi đi khám vô sinh hiếm muộn bạn cũng cần lưu ý để chọn thời điểm khám thích hợp, từ đó giúp quá trình thăm khám diễn ra thuận lợi và đảm bảo có được kết quả chính xác. Dưới đây là những lưu ý cụ thể: - Đối với người vợ: Nên tránh quan hệ trước khi đi khám và thời gian đi khám thuận lợi nhất là từ 3 đến 5 ngày sau khi đã sạch kinh. Nếu cần xét nghiệm nội tiết tố thì nên thực hiện vào ngày thứ 2 đến ngày thứ 3 của chu kỳ kinh. - Đối với người chồng: Cần tránh xuất tinh từ 2 - 7 ngày trước khi đi khám. Cần sắp xếp thời gian hợp lý để không gây ảnh hưởng đến công việc vì trong quá trình khám hiếm muộn cần có thời gian để thực hiện nhiều loại xét nghiệm cũng như các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Bên cạnh đó, thời điểm thực hiện xét nghiệm cũng cần dựa vào chu kỳ kinh nguyệt của người vợ. Trong trường hợp cặp đôi có vấn đề sức khỏe bất thường, cần thực hiện nhiều xét nghiệm chuyên sâu để phục vụ cho việc chẩn đoán và điều trị, do đó thời gian thăm khám cũng sẽ lâu hơn.
medlatec
834
Công dụng thuốc Eucanyls Thuốc Eucanyls được sản xuất và đăng ký bởi Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây, thuộc nhóm thuốc tác dụng lên đường hô hấp. Tham khảo bài viết dưới đây để có thêm thông tin về công dụng của thuốc Eucanyls. 1. Thuốc Eucanyls là thuốc gì? Thuốc Eucanyls có thành phần chính chứa hoạt chất Terbutalin sulfat với hàm lượng 1,5mg/5ml và Guaifenesin với hàm lượng 66,5mg/5 ml, được bào chế dưới dạng Siro, quy cách đóng gói dạng hộp gồm 1 chai với dung tích 60ml. 2. Tác dụng của thuốc Eucanyls Hoạt chất Terbutaline sulfate làm giãn cơ tử cung và giãn phế quản thông qua sự kích thích có chọn lọc thụ thể beta – 2. Sự vận chuyển các chất tiết nhầy dễ dàng hơn do Terbutaline sulfate làm tăng sự giảm thanh thải của hệ thống lông chuyển nhầy trong bệnh phổi tắc nghẽn.Thuốc có tác dụng làm long đờm và làm trơn đường hô hấp bị kích thích nên có tác dụng long đờm thúc đẩy loại bỏ chất nhầy đường hô hấp.Thuốc Eucanyls được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau: Chỉ định sử dụng trong giảm ho do hen phế quản, long đờm, viêm phế quản, giãn phế quản, khí phế thủng, nhiễm trùng cấp ở đường hô hấp trên cấp tính và các bệnh lý khác có liên quan. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc Eucanyls 3.1. Cách dùng của thuốc Eucanyls. Thuốc Eucanyls được bào chế dưới dạng siro, sử dụng bằng đường uống. Trước khi dùng, người bệnh cần lắc chai thuốc để trộn đều các hoạt chất có trong dung dịch.3.2. Liều dùng của thuốc Eucanyls. Liều dùng của thuốc Eucanyls như sau:Ở người lớn: sử dụng liều từ 10 đến 15 ml (tương đương với 2 – 3 muỗng cà phê), ngày dùng 2 đến 3 lần.Ở trẻ từ 7 đến 15 tuổi: sử dụng liều từ 5 đến 10ml (tương đương với 1 – 2 muỗng cà phê), ngày dùng 2 đến 3 lần.Ở trẻ từ 3 đến 6 tuổi: sử dụng liều từ 2,5 đến 5ml (tương đương với 1⁄2 - 1 muỗng cà phê), ngày dùng 2 đến 3 lần.Ở trẻ dưới 3 tuổi: sử dụng liều 2,5ml (tương đương 1⁄2 muỗng cà phê), ngày dùng 2 đến 3 lần.Cần lưu ý: Thuốc Eucanyls phải được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, bệnh nhân không được tự ý điều chỉnh hoặc sử dụng thuốc. 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Eucanyls Trong lúc sử dụng thuốc Eucanyls, ngoài những tác dụng điều trị của thuốc, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn như sau:Tăng nhịp tim, đánh trống ngực, thay đổi huyết áp, chóng mặt, run cơ, kích động thần kinh, nhức đầu, nôn, buồn nôn, ngủ lịm hoặc khó ngủ, ngủ gà, ra mồ hôi, tức ngực, nóng bừng mặt, ù tai, co cơ, ba da, nổi mày đay, phù phổi, tăng Glucose máu, không dung nạp Glucose, giảm Kali máu.Ở trẻ em còn có thể gặp: rối loạn hành vi, rối loạn giấc ngủ. 5. Tương tác thuốc Eucanyls Để tránh khả năng gây ra tai biến trên hệ tim mạch, không dùng đồng thời thuốc Eucanyls với các thuốc kích thích giao cảm.Các dẫn chất của Theophylin không dùng đồng thời với Eucanyls.Tác hại trên hệ tim mạch có thể tăng lên khi có sự phối hợp của Eucanyls với các thuốc chống trầm cảm 3 vòng hoặc thuốc ức chế MAO.Trong các can thiệp ngoại khoa, khi dùng phối hợp với thuốc Eucanyls có thể gây đờ tử cung với nguy cơ xuất huyết. 6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Eucanyls 6.1. Chống chỉ định của thuốc Eucanyls. Không chỉ định sử dụng thuốc Eucanyls đối với các đối tượng quá mẫn với Terbutalin, Guaifenesin, hoặc các thuốc giống thần kinh giao cảm khác và bất cứ thành phần tá dược nào có trong thuốc.6.2. Thận trọng khi sử dụng thuốc Eucanyls. Không dùng Eucanyls để làm giảm cơn co tử cung trong dọa đẻ non, vì có thể gây ra nhiều tai biến.Thận trọng sử dụng Eucanyls trên các bệnh nhân cường giáp, đái tháo đường, bệnh tim, có tiền sử co giật, cao huyết áp, loạn nhịp tim và thiếu máu cơ tim.Đối với các vận động viên thể thao, cần lưu ý thì thuốc Eucanyls có thể gây ra phản ứng dương tính khi dùng làm test chống doping.Không dùng thuốc Eucanyls trên phụ nữ đang mang thai và phụ nữ cho con bú.Thuốc Eucanyls có tác động ảnh hưởng đến hệ thần kinh, vì vậy khuyến cáo bệnh nhân không sử dụng khi đang lái xe hoặc vạn hành máy móc. 7. Bảo quản thuốc Eucanyls Bảo quản thuốc Eucanyls ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời hoặc nhiệt độ cao, vì những tác nhân này có thể gây biến đổi các thành phần có trong thuốc, nhiệt độ bảo quản thích hợp dưới 30 độ C. Để xa tầm với của trẻ em và vật nuôi trong gia đình.Thuốc Eucanyls có thành phần chính chứa hoạt chất Terbutalin sulfat với hàm lượng 1,5mg/5ml và Guaifenesin với hàm lượng 66,5mg/5 ml . Thuốc được bác sĩ chỉ định điều trị trong một số bệnh lý đường hô hấp. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
927
Đề phòng bệnh tiểu đường tấn công người trẻ Bệnh đái tháo đường (tiểu đường) tấn công người trẻ trở thành mối nguy hại khôn lường đe dọa sức khỏe và tính mạng người trẻ. Cần chủ động có phương pháp đề phòng bệnh tiểu đường tấn công người trẻ hiệu quả. 1. Báo động bệnh tiểu đường tấn công người trẻ Tiểu đường hay đái tháo đường được xếp vào top 4 bệnh lý gây tử vong hàng đầu. Không những thế, tỷ lệ người mắc bệnh lý này còn không ngừng tăng trưởng, theo các số liệu thống kê đưa ra những con số giật mình báo động tình trạng người trẻ mắc bệnh tiểu đường trên Thế giới và ở Việt Nam. Bệnh tiểu đường ảnh hưởng nghiêm trọng đến bệnh tiểu đường Theo số liệu thống kê ở Anh khoảng 1,6 triệu người bị đái tháo đường. Tại Hoa Kỳ, số người bị đái tháo đường tăng từ 5,3% năm 1997 lên 6,5% năm 2003 và tiếp tục tăng rất nhanh. Hiện tại trên thế giới ước lượng có hơn 190 triệu người mắc bệnh tiểu đường và số này tiếp tục tăng lên. Ước tính tới năm 2010, trên thế giới có 221 triệu người mắc bệnh tiểu đường. Và tới năm 2025 sẽ lên tới 330 triệu người (gần 6% dân số toàn cầu). Thứ trưởng Bộ Y tế Nguyễn Thanh Long cho biết, Việt Nam phải đối mặt với gánh nặng bệnh tật đang gia tăng nhanh chóng và ngày càng trầm trọng của bệnh đái tháo đường nói riêng và các bệnh không lây nhiễm nói chung. Sau 10 năm  từ 2006 đến 2016 tỷ lệ mắc bệnh đái tháo đường trong cộng đồng đã tăng gấp 2 lần từ gần 3% dân số lên đến 5,4%. Ước tính nước ta có khoảng 3 triệu người bệnh. Bệnh tiểu đường tấn công người trẻ Theo các số liệu thống kê cho biết, đái tháo đường là bệnh mạn tính đang gia tăng rất nhanh trên toàn thế giới. 80% bệnh nhân sống tại các nước đang phát triển trong đó có Việt Nam. Nguyên nhân hàng đầu là do lối sống ít vận động, tiêu thụ nhiều thực phẩm giàu năng lượng và sự đô thị hóa. 2. Đề phòng bệnh tiểu đường tấn công người trẻ Nguyên nhân của bệnh tiểu đường ở người trẻ mặc dù chưa được xác định rõ nhưng rất có thể nguyên nhân là do di truyền, nếu cha mẹ bị bệnh tiểu đường thì con của họ sẽ dễ có khả năng cao bị bệnh. Một nguyên nhân khác là do lối sống, bao gồm chế độ ăn và tập luyện, cũng giữ một vai trò quan trọng. Đái tháo đường tuýp 2 có khuynh hướng dễ xảy ra hơn ở người thừa cân, béo phì. Vận động đề phòng bệnh tiểu đường tấn công người trẻ Mặc dù hiện nay chưa có thuốc chữa khỏi bệnh tiểu đường nhưng trên 60% trường hợp có nguy cơ mắc bệnh là có thể phòng tránh được. Để phòng ngừa, việc đầu tiên và cần thiết là điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, định kỳ kiểm tra sức khỏe tổng quát và thực hiện các xét nghiệm về đường huyết hay trong nước tiểu. Mọi người cần có thói quen vận động, lao động tích cực, nên hướng tới một môn thể thao yêu thích và tập luyện đều đặn. Ngoài ra, việc phát hiện và điều trị bệnh tiểu đường sớm sẽ giúp ngăn chặn sự phát triển của bệnh và từ đó góp phần làm giảm các biến chứng nguy hiểm. Thường xuyên tham vấn ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc, chế độ ăn để có được sự điều trị hợp lý.
thucuc
638
Có nên làm việc nặng khi có kinh ? Hành kinh là hoạt động sinh lý hàng tháng của người phụ nữ. Trong thời gian này, cơ thể có những thay đổi lớn về nội tiết, dẫn đến những thay đổi về sức khỏe, tâm trạng. Việc sinh hoạt, làm việc, vận động khi có kinh cũng cần được lưu ý để đảm bảo người phụ nữ có những “kỳ rụng dâu” an toàn và thoải mái nhất có thể. 1. Dấu hiệu nhận diện “có kinh” “Có kinh” hay hành kinh là hiện tượng sinh lý đặc trưng bởi sự bong tróc lớp nội mạc tử cung dẫn đến ra máu âm đạo, xuất hiện từ khi trẻ gái bắt đầu dậy thì đến khi mãn kinh. Một đợt hành kinh bình thường thường kéo dài từ 3 – 7 ngày và lượng máu kinh khoảng 30 – 80 ml.Sự định kỳ, đều đặn của chu kỳ kinh nguyệt có được là nhờ sự phối hợp hoạt động một cách nhịp nhàng, trật tự và phức tạp của hệ thống nội tiết bao gồm vùng hạ đồi - tuyến yên - buồng trứng. Nếu có bất kỳ rối loạn nào xảy ra trong các hoạt động của hệ thống này đều có thể dẫn đến sự rối loạn của chu kỳ kinh nguyệt và có thể dẫn đến những rối loạn về chức năng sinh sản của người phụ nữ.Trước khi việc hành kinh chính thức xảy ra, cơ thể người phụ nữ sẽ có những thay đổi nhất định do sự ảnh hưởng của các hormone buồng trứng như estrogen và progesterone. Người phụ nữ nên biết những điều này để có một tâm lý thoải mái và sự chuẩn bị đầy đủ cũng như sắp xếp công việc hợp lý trong thời gian hành kinh. Một số dấu hiệu có thể nhận biết kỳ kinh sắp đến bao gồm:Cảm giác đau, trằn bụng hoặc tức nặng vùng bụng dưới.Căng tức ngực hai bên. Có máu âm đạo.Thay đổi tâm trạng, dễ thất thường. Mỏi hoặc đau lưng. Nổi mụn nhiều, đặc biệt là vùng mặt. Khó ngủ hoặc mất ngủ. Rối loạn đường tiêu hóa 2. Những việc không nên làm trong thời gian có kinh Khi đến ngày hành kinh, cơ thể phụ nữ sẽ cảm thấy rất mệt mỏi, không thoải mái, thậm chí một số người còn ảnh hưởng đến công việc hoặc sinh hoạt hàng ngày. Để giảm bớt sự khó chịu và hạn chế những bất lợi có thể xảy ra, người phụ nữ cần chú ý kiêng các hoạt động sau.Không làm việc nặng khi có kinh. Trong những ngày có kinh, nếu làm các công việc nặng nhọc, cần dùng nhiều sức lực hoặc vận động thể thao quá mức, cường độ mạnh thì rất dễ bị rong kinh kéo dài, gây mất máu, suy giảm sức khỏe, dẫn đến các triệu chứng như mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, tức ngực, khó thở,.... Ngoài ra, nếu làm việc nặng trong thời gian hành kinh cũng sẽ làm các cơn đau bụng dưới trở nên mạnh hơn, làm người phụ nữ nhanh mất sức, dễ cáu gắt và kéo dài kỳ kinh hơn.Đấm lưng để giảm đau. Cảm giác đau mỏi lưng thường xuất hiện khoảng thời gian trước, trong và sau khi hành kinh dẫn đến sự khó chịu, mệt mỏi và sự ức chế tinh thần. Để giảm các cảm giác này, nhiều người thường xuyên đấm lưng mà không biết việc ấy chỉ có tác động giảm đau tức thời nhưng có thể ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe.Sự ứ đọng máu kinh ở vùng xương chậu là nguyên nhân được lý giải cho hiện tượng đau mỏi lưng khi tới tháng. Lúc này, nếu thường xuyên đấm lưng, không những không làm đẩy lùi cơn đau mỏi mà còn làm tình trạng tắc nghẽn lưu thông máu dễ trở nên nặng nề hơn. Hơn nữa, những ngày đèn đỏ là thời kỳ sức đề kháng của phụ nữ giảm xuống vì sự mất một lượng máu do bong tróc lớp niêm mạc tử cung. Nếu thường xuyên tác động trực tiếp đến vùng lưng có thể gây ảnh hưởng tới niêm mạc tử cung. Vì thế, hạn chế đấm lưng là việc cần nhớ trong các việc kiêng làm khi có kinh để cảm thấy dễ chịu và làm giảm ảnh hưởng đến sức khỏe.Sử dụng chất kích thích hoặc thực phẩm lạnh, tươi sống. Trà, cà phê, thuốc lá, bia rượu chắc chắn là những thực phẩm đầu tiên trong danh sách những chất cần tránh khi có kinh. Chất acid tannic trong lá trà có thể làm giảm sự hấp thu sắt do kết hợp với một số loại thực phẩm hoặc sắt trong máu, từ đó có thể dễ dẫn đến tình trạng thiếu máu do thiếu sắt. Mặt khác, caffeine trong trà và các loại đồ uống khác có thể dễ dàng gây kích thích hệ thần kinh, khiến người phụ nữ cảm thấy bồn chồn, khó chịu và làm cho cảm giác mệt mỏi, không thoải mái trở nên trầm trọng hơn trong ngày đèn đỏ.Nhóm thực phẩm tiếp theo cần tránh trong những ngày hành kinh là các món ăn lạnh hoặc tươi sống. Vì đây là các thực phẩm có tính hàn nên sẽ dễ khiến cơ thể lạnh dẫn đến ứ đọng máu kinh. Khi lượng máu kinh bị ứ đọng tại buồng tử cung hoặc âm đạo sẽ gây ra các cục máu đông, thay đổi màu sắc máu hành kinh và nhất là làm trầm trọng hơn các cơn đau bụng kinh. Vì thế, để đảm bảo cơ thể khỏe khoắn, dễ chịu và một kỳ kinh thoải mái, các chị em phụ nữ cần tránh ăn các thực phẩm thuộc nhóm này.Quan hệ tình dục. Nếu bạn nghĩ rằng quan hệ vào những ngày hành kinh là an toàn vì sẽ không mang thai thì đây là một sai lầm. Tình dục trong kỳ kinh đầu tiên sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng xung huyết vùng chậu, từ đó gây rong kinh kéo dài và đau bụng kinh nghiêm trọng hơn. Tiếp theo, máu kinh là môi trường thuận lợi cho sự phát triển các vi khuẩn, nếu quan hệ trong những ngày này sẽ đưa lượng lớn các vi khuẩn vào cơ thể, từ đó rất dễ tạo cơ hội để vi khuẩn tấn công gây viêm nhiễm vùng kín. Điều này gây ảnh hưởng rất tiêu cực cho cho vùng chậu, viêm âm đạo cũng như hệ cơ quan sinh sản của phụ nữ. 3. Những lợi ích không ngờ của việc vận động hợp lý khi có kinh Thay vì làm việc nặng hay luyện tập thể thao quá mức, chị em nên thực hiện những hoạt động vừa phải, nhẹ nhàng như đi bộ, tập yoga,... sẽ giúp đem lại nhiều hiệu quả bất ngờ, không chỉ cho sức khỏe mà còn giúp có một chu kỳ kinh nguyệt thoải mái hơn.Đầu tiên, tập thể dục giúp cơ thể trở nên bớt “thất thường” hơn. Nếu bạn thường xuyên cảm thấy mệt mỏi hoặc cảm giác ức chế, khó chịu và dễ thay đổi tâm trạng trong những ngày đèn đỏ thì việc luyện tập thể dục thường xuyên sẽ giúp bạn cải thiện các vấn đề này.Thứ hai, tập thể dục giúp giải phóng Endorphin, cải thiện tâm trạng. Endorphin là một chất dẫn truyền thần kinh trong não bộ, chất này có tác dụng tạo ra các cảm xúc tích cực, giảm đau và cải thiện tâm trạng. Một lượng endorphin cao tự nhiên được sản xuất nhờ vào việc tập thể dục, cho nên nếu thực hiện hoạt động này trong ngày đèn đỏ sẽ giúp cải thiện tâm trạng và khiến bạn cảm thấy thoải mái hơn.Cuối cùng là tập thể dục nhẹ nhàng, hợp lý giúp giảm đau. Đi bộ hoặc tập yoga hay các bài thể dục tại chỗ sẽ giúp thúc đẩy lưu thông tuần hoàn, từ đó giảm đau bụng kinh, cảm giác trướng, mỏi lưng hoặc sự mệt mỏi, chán nản. Ngoài ra, cũng như việc luyện tập thể dục thể thao nói chung, việc vận động hợp lý trong những ngày đèn đỏ sẽ giúp cơ thể bạn tăng sức mạnh và sức bền, nhờ vậy, góp phần nâng cao sức khỏe.Tóm lại, để có một kỳ “rụng dâu” thoải mái, giảm sự mệt mỏi, khó chịu, các chị em phụ nữ cần chú ý tránh các việc không được làm, đặc biệt là làm việc nặng. Thay vào đó, hãy tập thể dục nhẹ nhàng, hợp lý để mang lại nhiều lợi ích cho kỳ kinh cũng như cho sức khỏe của bạn.
vinmec
1,478
Gợi ý mẹ bầu làm sao để đẻ thường không bị rạch Đẻ thường là hình thức sinh em bé tự nhiên được các bác sĩ khuyến khích. Tuy nhiên việc sinh thường có thể phải rạch tầng sinh môn dễ gây mất thẩm mỹ cũng như ảnh hưởng đến sinh hoạt vợ chồng là điều mà nhiều mẹ bầu lo lắng. Vậy làm thế nào để có thể sinh thường mà không cần phải rạch tầng sinh môn? 1. Sinh thường là gì? Sinh thường là hình thức sinh tự nhiên, là phương pháp lấy thai nhi ra khỏi tử cung của người mẹ theo đường âm đạo. Sinh thường là phương pháp được ưu tiên lựa chọn ưu tiên bởi tính an toàn và lợi ích mà nó mang lại cho em bé. Mẹ bầu sinh thường đang chuyển dạ Tầng sinh môn của phụ nữ chính là phần mô giữa âm đạo và hậu môn. Với những mẹ bầu sinh con lần đầu thường áp dụng thủ thuật sinh thường rạch tầng sinh môn. Tùy thuộc vào kích thước em bé và tình trạng sức khỏe của mẹ mà vết rạch sẽ dài hay ngắn, nông hay sâu. Rạch tầng sinh môn khi âm đạo mở là để cho đầu em bé có thể lọt qua dễ dàng và nó có thể lành lại sau vài tuần. 2. Những trường hợp đẻ thường không bị rạch tầng sinh môn Đa phần các mẹ sinh thường đều phải làm thủ thuật rạch tầng sinh môn, có rất ít mẹ bầu không cần phải thực hiện thủ thuật này. Bình thường, quá trình chuyển dạ nếu không xảy ra các tai biến sản khoa hoặc những chỉ định đặc biệt nào từ bác sĩ chuyên khoa thì các mẹ có thể sinh em bé qua âm đạo một cách bình thường. Một số những trường hợp mẹ đẻ thường không bị rạch tầng sinh môn đó là: – Người mẹ có một sức khỏe tốt, không bị viêm nhiễm trong quá trình mang thai hay trong quá trình chuyển dạ. – Mẹ em bé là người có đặc điểm khung chậu rộng và đồng thời cũng không có bệnh lý gì liên quan đến vùng chậu. – Trong quá trình chuyển dạ cổ tử cung mẹ được mở rộng, các cơn co của tử cung đều và đủ lực để có thể đưa bé ra ngoài thuận lợi. – Tầng sinh môn của mẹ giãn nở tốt và linh hoạt sẽ giúp quá trình chuyển dạ được diễn ra thuận lợi. – Sức khỏe của em bé tốt và không có dấu hiệu suy thai. – Ngôi thai thuận và thai không to, dễ dàng di chuyển qua âm đạo của mẹ khi sinh. Mẹ bầu đẻ thường không bị rạch tầng sinh môn Những trường hợp mẹ bầu sinh con mà không cần rạch tầng sinh môn là nhờ tầng sinh môn của mẹ đã có sự thích nghi và khả năng giãn nở tốt. Ngoài ra nó cũng phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố khác như: cơn co tử cung, thời gian quá trình chuyển dạ, độ tuổi và sức khỏe của mẹ. 3. Những bí quyết giúp mẹ sinh em bé mà không phải rạch tầng sinh môn Dưới đây là một số bí quyết để mẹ có thể sinh thường dễ dàng, ít đau và không khải rạch tầng sinh môn. 3.1. Bí quyết đẻ thường không bị rạch mẹ bầu cần thực hiện trong thai kỳ Những điều mẹ bầu nên thực hiện trong thai kỳ đó là: – Mẹ em bé cần phải xây dựng và thực hiện một chế độ ăn uống thật hợp lý, đảm bảo cung ứng đủ dinh dưỡng cho sức khỏe của mẹ và sự phát triển của thai nhi. – Mẹ cần thực hiện những động tác massage vùng chậu hoặc còn được gọi là mát xa tầng sinh môn giúp làm tăng khả năng co giãn, đàn hồi cho tầng sinh môn. Mẹ thực hiện massage đều đặn hàng ngày trước khi sinh em bé từ 6 – 8 tuần. Mọi thao tác massage phải được thực hiện nhẹ nhàng, đặc biệt mẹ nên kết hợp massage cùng với dầu dừa, dầu olive cho tăng hiệu quả. – Mẹ thực hiện tập kegel: Với bài tập kegel sẽ giúp cho mẹ có cơ vùng chậu nhạy bén, thư giãn và làm tăng khả năng đàn hồi cho cơ vùng chậu từ đó có thể giúp cho quá trình co giãn cho mẹ khi chuyển dạ. – Thực hiện tập thể dục thường xuyên như đi bộ vào tháng cuối cùng của thai kỳ. Việc này sẽ giúp em bé dễ xuống vùng sàn chậu, dễ sinh em bé hơn. 3.2. Bí quyết đẻ thường không bị rạch mẹ bầu cần thực hiện trong quá trình chuyển dạ Để có thể sinh em bé thuận lợi không cần phải rạch tầng sinh môn khi sinh thường, mẹ bầu ngoài thực hiện các phương pháp tập luyện cũng như chế độ ăn uống hợp lý trong quá trình thai kỳ thì trong quá trình chuyển dạ, mẹ bầu cũng cần thực hiện và chuẩn bị những điều sau: Mẹ bầu chuyển dạ khi đẻ thường – Mẹ bầu cần chuẩn bị một tâm lý thật tốt trước khi đẻ thường bằng phương pháp tự nhiên. – Thực hiện đi lại vận động nhẹ nhàng theo sự hướng dẫn của các bác sĩ chuyên khoa, hộ sinh và các nhân viên y tế. – Khi quá trình chuyển dạ diễn ra các cơn đau sẽ khiến mẹ mất sức rất nhiều và cảm thấy háo nước, mẹ nên sử dụng một chút nước lọc ấm để có thể thấy dễ chịu hơn và giảm bớt căng thẳng. – Thực hiện hít thở đều, hít vào và thở ra từ từ bằng miệng, kết hợp điều chỉnh nhịp thở dần nông hơn và cần phối hợp nhịp nhàng cùng với các cơn co tử cung. – Mẹ bầu nên thực hiện vê núm vú để kích thích và làm tăng việc co bóp tử cung giúp hỗ trợ cho quá trình đẻ thường được diễn ra dễ dàng hơn. – Mẹ cần tìm hiểu và nắm chắc việc rặn đẻ đúng cách, kiểm soát cơn co đúng lúc để giữ được sức bền trong quá trình đẻ thường và kết hợp nhịp nhàng được cùng những cơn co tử cung. Những nội dung trên đây là những kiến thức cơ bản về đẻ thường không cần rạch tầng sinh môn. Sinh con là điều đẹp đẽ và thiêng liêng mà người mẹ nào cũng sẽ trải qua trong cuộc đời. Vì vậy mẹ bầu không nên quá lo lắng mà hãy trang bị cho mình những kiến thức về sức khỏe sinh sản, chế độ ăn uống, tập luyện về sinh đẻ để có thể chào đón em bé của mình một cách an toàn và khỏe mạnh nhất.
thucuc
1,180
Có nên tập gym buổi sáng không và có những bài tập nào phù hợp? Vận động vào buổi sáng hầu như rất tốt cho sức khỏe, mang nhiều lợi ích. Nhưng tập gym vào buổi sáng thì khác, việc đấy sẽ lấy đi rất nhiều năng lượng từ cơ thể của bạn, tác động tới năng lượng của một ngày dài. Vậy tập gym buổi sáng có tốt không? Hãy cân nhắc về vấn đề này qua bài chia sẻ dưới đây nhé! 1. Tập gym buổi sáng có tốt không? Vào mỗi buổi sáng thức dậy trong trạng thái vừa được nghỉ ngơi, ta cần nạp ngay năng lượng cho cơ thể sau một giấc ngủ dài. Để thích nghi với điều đó, gym có nhiều bài tập giúp tinh thần thư giãn tốt hơn. Nhưng nếu chọn sai bài tập, năng lượng của cả ngày dài sẽ bị ảnh hưởng. Vậy thì tóm lại tập gym vào buổi sáng có tốt không? có nên tập gym buổi sáng? Sẽ tùy theo mỗi người nếu như bạn biết cơ thể mình muốn gì, thì việc tập gym buổi sáng cũng sẽ mang lại hiệu quả tốt. Sau đây là những lợi ích mà quá trình tập gym vào buổi sáng mang đến cho bạn: 1.1. Tập gym đốt cháy mỡ thừa, giảm béo hiệu quả Tập gym rất tốt cho việc giảm cân, đốt cháy mỡ thừa hiệu quả, nhưng sẽ hỗ trợ rất nhiều nếu như bạn tập vào buổi sáng. Để chúng tôi giải thích thêm cho bạn dễ hiểu, buổi sáng chính là thời điểm vàng cho người cần tập luyện để giảm cân. Các bài tập gym dành cho buổi sáng giúp cơ thể đưa những phần calo thừa ra ngoài, tạo cho quá trình trao đổi chất hoạt động mạnh mẽ sau giấc ngủ dài. Đặc biệt, cơ bắp cũng sẽ được phục hồi nhanh hơn khi bạn tập gym vào buổi sáng. 1.2. Tập gym khởi động sau một đêm mệt mỏi Nghỉ ngơi hoặc ngủ quá lâu khiến cho cơ thể mất dần năng lượng cần có cho ngày mới. Tập luyện vào mỗi buổi sáng, sẽ giúp bạn tỉnh táo, kích hoạt cuộc sống cho ngày tiếp theo được diễn ra tích cực hơn. 1.3. Tạo động lực dậy sớm Dậy sớm không hề là chuyện dễ dàng đối với nhiều người. Giới trẻ ngày nay thường hay thức khuya dậy trễ, thế nên việc tập gym vào mỗi buổi sáng sẽ tạo động lực cho bạn thích thú trong chuyện dậy sớm hơn. Khi đã quen rồi, bạn sẽ nhận ra thời gian mà mình bỏ ra cực kỳ đáng quý, giúp cho cơ thể chúng ta phát triển theo từng ngày một cách hoàn hảo nhất. 1.4. Tránh đám đông Theo lời khuyên của các dân chuyên tập gym thì tầm 15 giờ đến 20 giờ là khoảng thời gian sẽ giúp bạn đạt kết quả hiệu quả nhất, cho nên cứ đến giờ đó phòng gym lại cực kỳ chật kín người đến tập. Vì thế, việc luyện tập vào buổi sáng giúp bạn tránh được đám đông, bạn sẽ hoàn toàn tự linh hoạt chọn tất cả máy móc mà bạn thích và tập trung tập các bài tập hơn. Việc tập gym buổi sáng giúp bạn đốt cháy nhanh các năng lượng làm bạn mau đói, các bữa ăn sẽ trở nên ngon miệng, vừa vị giác của mình hơn. Ngoài ra, việc tập gym buổi sáng kết hợp bữa ăn đầy dinh dưỡng sẽ rèn luyện cho bản thân thói quen ăn uống đúng giờ, tạo tinh thần sảng khoái thoải mái cho ngày dài năng động. 2. Các bài tập gym dành cho buổi sáng Những bài tập dành cho buổi sáng chủ yếu không sử dụng dụng cụ nhiều, chủ yếu chỉ làm nóng cơ thể để kích hoạt ngày mới mà thôi. Chúng tôi sẽ liệt kê vài bài tập phổ biến dành cho tập gym buổi sáng, các bạn có thể tham khảo: Lunges: Động tác của bài tập này vô cùng đơn giản chỉ cần bạn thực hiện tầm 20 lần, nhưng rất hiệu quả cho vòng 3 và hỗ trợ cho cặp đùi được khỏe khoắn hơn. Back Lunges: Đây là bài tập tương tự Lunges nhưng thay vì đưa chân về trước thì Back Lunges sẽ phải đưa chân về sau. Squat nhón chân: Một bài tập dành riêng cho vòng 3 nở nang, đây là động tác cần bạn phải thực hiện đúng kỹ thuật để cơ bắp được phát triển đúng hướng nhất. Plank: động tác này vô cùng quen thuộc, tuy hơi đau nhưng chỉ cần cố gắng thực hiện 3 hiệp, mỗi hiệp tầm 30 giây thì bạn đã sở hữu được vòng eo thon gọn và săn chắc rồi. Ab Crunch: Bài tập đơn giản, bạn nên lấy quả bóng chuyên dụng cho việc tập gym rồi ôm bóng lặp lại động tác gập bụng tầm 30 cái. Vậy là đã hoàn tất những bài tập cần thiết cho buổi sáng tập luyện tích cực. Mỗi động tác nên thực hiện ít nhất 15 lần để hiệu quả đạt được như mong đợi. 3. Lưu ý khi tập gym buổi sáng Để đảm bảo quá trình tập gym vào buổi sáng được an toàn và tuyệt đối thì bạn cần lưu ý vài vấn đề: Không ăn quá no hoặc ăn những thực phẩm đóng hộp khiến bạn thấy nặng bụng, ảnh hưởng nhiều trong lúc tập luyện. Khuyên bạn nên chọn những thực phẩm đơn giản, dễ ăn, nhưng lại đầy đủ các chất cần thiết cho một ngày. Bạn có thể tự tìm hiểu và chế biến các loại món như: nước chanh khuấy cùng mật ong, khoai lang luộc, ức gà áp chảo, sinh tố rau xanh, sữa chua hoa quả,... Hãy chọn món ăn khiến bạn cảm thấy ngon miệng, dễ chuẩn bị nhất và đặc biệt không tốn nhiều thời gian cho buổi sáng của bạn. Thời gian chuẩn bị ăn uống rồi đến phòng tập sau khi thức giấc tốt nhất là tầm khoảng 1 đến 2 tiếng để các chất kịp thời diễn ra quá trình chuyển hóa, không gây khó chịu nặng bụng trong lúc tập. Rèn ý chí vững mạnh, quyết tâm cao độ để vượt qua thử thách, tập rời bỏ chiếc giường thân yêu sau mỗi buổi sáng sớm. Tuy việc này hơi khó khăn, nhưng đó là việc cần làm để xây dựng kế hoạch tập luyện hiệu quả. Khởi động thật kỹ trước khi tập 15 phút, đây là điều bắt buộc trong bước đầu tập luyện. Cơ thể sau khi ngủ dậy sức chịu đựng sẽ kém hơn những lúc khác, gym là bộ môn thực hiện nhiều động tác nặng và khó, yêu cầu bỏ sức ra nhiều. Cho nên bạn hãy khởi động trước khi đến phòng tập để tránh tình trạng xảy ra chấn thương. Tập thói quen ngủ đủ giấc, giấc ngủ luôn là yếu tố quyết định năng lượng bạn có trong một ngày. Thử tưởng tượng bạn ngủ rất muộn rồi cố gắng dậy sớm để tập gym, điều đó hoàn toàn phản khoa học, không khiến cho cơ thể phát triển hiệu quả mà còn gây ra tình trạng mệt mỏi, dễ cáu bẩn. Cho nên hãy dành ra 8 tiếng mỗi ngày để cơ thể được khỏe mạnh và đầu óc tỉnh táo hơn nhé! Dậy sớm tập luyện không đáng sợ như các bạn nghỉ, việc luyện tập như vậy sẽ hỗ trợ cơ thể chúng ta phát triển rất nhiều nếu như biết áp dụng một cách đúng đắn. Bài viết đã khép lại những kiến thức cần thiết cho quá trình tập gym buổi sáng. Vì vậy, chúng tôi mong sẽ giúp các bạn hoàn thiện hơn trên hành trình thay đổi vóc dáng và sức khỏe của mình. Chúc các bạn thành công!
medlatec
1,317
Đau mắt đỏ lây như thế nào và cách điều trị 1. Đau mắt đỏ lây như thế nào? Người ta thường tò mò đau mắt đỏ lây như thế nào? Theo các chuyên gia, bệnh đau mắt đỏ có thể lây qua đường hô hấp và tiếp xúc với các dịch tiết của người mắc bệnh. Đau mắt đỏ khiến mắt bị sưng viêm và đỏ ửng lên (minh họa). Điều này đồng nghĩa với việc để giảm nguy cơ lây nhiễm, cần hạn chế tiếp xúc với các chất cơ bản của người bệnh. Ví dụ như nước bọt, dịch tiết hô hấp, hoặc giọt bắn từ người mắc đau mắt đỏ. Sự lây truyền của bệnh này diễn ra rất nhanh chóng vì thế dễ bùng phát thành dịch. Có thể xảy ra lây chéo thông qua nhiều cách khác nhau nếu không thực hiện các biện pháp phòng ngừa. 1.1 Lây trong quá trình sử dụng chung đồ dùng Đau mắt đỏ lây như thế nào trong một gia đình có nhiều người? Nếu bạn sống chung với người mắc đau mắt đỏ, hãy sử dụng riêng các vật dụng cá nhân. Cụ thể như khăn mặt, chăn, gối, bát đũa, và cốc nước. Chia sẻ các đồ dùng này có thể dẫn đến lây truyền virus, vi khuẩn, hoặc mầm bệnh từ người mắc đau mắt đỏ sang người khác. 1.2 Lây trong quá trình tiếp xúc gián tiếp người viêm kết mạc Bạn cũng cần thận trọng khi tiếp xúc gián tiếp với người mắc đau mắt đỏ. Bạn sẽ dễ bị lây bằng cách cầm, nắm, chạm vào các bề mặt mà họ đã tiếp xúc chứa virus và vi khuẩn gây bệnh. Các bề mặt như tay nắm cửa, nút bấm thang máy, chìa khóa, điều khiển, và đồ chơi có thể trở thành nguồn lây truyền bệnh nếu không được vệ sinh thường xuyên. 1.3 Khi thường xuyên tiếp xúc với mắt và khu vực xung quanh Nguy cơ lây bệnh đau mắt đỏ có liên quan đến cách chúng ta tương tác với mắt và vùng xung quanh. Đau mắt đỏ thường lây qua đường hô hấp một cách nhanh chóng. Nếu bạn thường xuyên có thói quen sờ tay lên mắt, dụi mắt, chạm tay vào mũi hoặc ngậm tay vào miệng, các vi khuẩn, virus và mầm bệnh gây ra đau mắt đỏ có thể dễ dàng xâm nhập vào mắt, tạo điều kiện cho bệnh phát triển. 1.4 Khi tiếp xúc gần trong môi trường đông đúc Bệnh đau mắt đỏ có thể lây truyền nhanh hơn khi bạn tiếp xúc gần với người khác. Đặc biệt là khi có dấu hiệu bùng phát của bệnh, tỉ lệ virus lúc này rất cao. Môi trường tiềm ẩn nguy cơ tiếp xúc gần rất nhiều, ví dụ như bệnh viện, công viên, văn phòng làm việc, trường học… 1.5 Lây trong quá trình quan hệ tình dục Khả năng lây truyền bệnh đau mắt đỏ cũng tồn tại trong quan hệ tình dục. Đặc biệt khi tiếp xúc gần và không tuân thủ các biện pháp an toàn. Bệnh có thể lây nhanh chóng thông qua đường hô hấp và khi tiếp xúc gần, tạo điều kiện cho sự lây truyền dễ dàng. Vì vậy, việc kiêng quan hệ tình dục là một cách hiệu quả để giảm nguy cơ lây truyền bệnh đau mắt đỏ. 1.6 Lây trong quá trình dùng nguồn nước công cộng Khi sử dụng nguồn nước công cộng, ta thường phải chia sẻ nguồn nước với nhiều người khác. Vấn đề lớn nhất là nguồn nước này thường không rõ nguồn gốc. Vậy trong trường hợp này, nguy cơ lây bệnh đau mắt đỏ có thể xuất phát từ đâu? Nguồn nước công cộng gồm có ao, hồ, suối hoặc bể bơi,… Chúng ta thường chia sẻ nguồn nước này với nhiều người khác mà không biết có mầm bệnh. Do đó, tỷ lệ lây truyền các mầm bệnh gây ra đau mắt đỏ trong trường hợp này có thể tăng lên. Thậm chí nguy cơ mắc đau mắt đỏ khi sử dụng nguồn nước công cộng là rất cao. Bệnh đau mắt đỏ có thể lây truyền qua nhiều đường khác nhau, không chỉ thông qua đường hô hấp mà còn thông qua nhiều cách khác. Ngay cả khi người bệnh không thể phát hiện ra triệu chứng đau mắt đỏ, hay đã hồi phục, thì vẫn có khả năng lây truyền bệnh cho người khác. 2. Nếu nhìn vào mắt người đau mắt đỏ có bị lây không? Việc nhìn vào mắt người mắc bệnh đau mắt đỏ không gây lây truyền bệnh. Bệnh này xuất hiện do sự phát triển của virus, vi khuẩn và các mầm bệnh trong mắt và lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp. Cả gia đình đi thăm khám mắt trước tình hình dịch đau mắt đỏ tăng cao (minh họa). Tuy người mắc đau mắt đỏ đeo kính vẫn có thể tiếp xúc với người khác, nhưng vẫn có nguy cơ lây truyền bệnh. Bệnh đau mắt đỏ có thể lây truyền nhanh chóng qua con đường hô hấp. Đặc biệt khi người mắc bệnh ho, hắt hơi hoặc phát ra các giọt nước bọt trong không khí. Từ đó, tạo điều kiện thuận lợi cho sự lây các mầm bệnh gây đau mắt đỏ khi tiếp xúc. Vậy nên, người mắc bệnh đau mắt đỏ cần sử dụng kính mắt để bảo vệ mắt khỏi bụi và các tác nhân gây kích ứng. Kết hợp đồng thời đeo khẩu trang để giảm thiểu nguy cơ lây truyền bệnh cho người khác và hạn chế tiếp xúc gần với người khác. 3. 3 cách đơn giản để điều trị đau mắt đỏ mới chớm Khi bị đau mắt đỏ, hãy lưu ý rằng mắt của bạn có thể trở nên đau và khó chịu. Để giúp mắt bạn thoát khỏi tình trạng này, dưới đây là 4 cách chăm sóc mắt đỏ có thể áp dụng: 3.1 Sử dụng thuốc nhỏ mắt: Bạn có thể làm sạch mắt bị đỏ nhờ nước muối sinh lý – natri clorid 0.9%. Natri clorid 0.9% giúp loại bỏ bụi bẩn và các chất gỉ mắt có thể gây đau mắt. Hãy nhỏ mắt bị đỏ bằng nước muối sinh lý khoảng 6-7 lần mỗi ngày. Sau đó, sử dụng bông sạch hoặc khăn mềm để thấm khô mắt vừa lau. Sau đó, đặt chúng vào túi bóng kín để tránh lây lan viêm nhiễm cho người khác. Sử dụng nước nhỏ mắt kê đơn để điều trị đau mắt đỏ (minh họa). Tuy nhiên, cần tuân thủ nguyên tắc sử dụng thuốc nhỏ mắt cá nhân cho từng người. Nếu bác sĩ chỉ định, bạn có thể sử dụng thuốc nhỏ mắt chứa kháng sinh để giảm triệu chứng. Hãy nhớ nhỏ thuốc khi đang ngủ để thuốc có thể thẩm thấu vào mắt một cách dễ dàng. 3.2 Sử dụng khăn ấm để làm giảm cảm giác đau mắt Đây là một biện pháp chăm sóc mắt đỏ ngay tại nhà để giảm đau nhức. Bắt đầu bằng cách ngâm một cái khăn sạch và mềm vào nước nóng, sau đó vắt khô nước dư. Sau đó, nhẹ nhàng đặt khăn ấm lên vùng mắt đau của trẻ trong khoảng thời gian 10 phút. Khăn ấm giúp làm giãn các mạch máu, cải thiện lưu thông máu đến vùng mắt. Từ đó giảm đau và kích ứng của mắt bị đỏ, sưng. Hãy thực hiện mát-xa mắt nhẹ nhàng để tăng tiết ra chất lỏng ở mí mắt và tránh mắt khô. Lưu ý rằng không nên sử dụng nước quá nóng, vì da xung quanh mắt thường mỏng và nhạy cảm. Nhiệt độ quá cao có thể gây bỏng da và gây hại cho mắt khi viêm kết mạc. 3.3 Sử dụng khăn lạnh: Ngoài việc sử dụng khăn ấm, bạn cũng có thể áp dụng biện pháp sử dụng khăn lạnh chườm mắt. Tương tự như việc sử dụng khăn ấm, bạn có thể ngâm khăn mềm vào nước lạnh, vắt khô nước. Sau đó, đặt khăn lạnh nhẹ nhàng lên vùng mắt đau của trẻ trong khoảng 10 phút. Khăn lạnh giúp giảm sưng đỏ và giảm ngứa do kích ứng mắt trẻ. Nhớ rằng không nên sử dụng nước quá lạnh để tránh gây kích ứng cho vùng da mỏng và nhạy cảm xung quanh mắt trẻ.
thucuc
1,433
Hội chứng Susac Hội chứng Susac được xếp vào nhóm bệnh tự miễn, bệnh thường xuất hiện ở phụ nữ trẻ tuổi. Đặc điểm lâm sàng với 3 triệu đặc hiệu: Đau đầu - Giảm thị lực - Giảm thính lực. Sự biểu hiện bộ 3 triệu chứng có thể đồng thời hoặc không đồng thời. Cộng hưởng từ là kỹ thuật rất giá trị để chẩn đoán có hình ảnh tăng tín hiệu T2 và Flair với tổn thương đặc hiệu ở thể chai. Giảm thính lực thứ phát thường xảy ra hai bên. Giảm thị lực do tắt tiểu động mạch võng mạc. 1. Giới thiệu Theo Susac, bệnh xảy ra ở phụ nữ trẻ giảm thính lực kèm tổn thương mao động mạch ở não và võng mạc. Bệnh nguyên liên quan đến mao động mạch nhỏ có đường kính Ø < 100μm của não, ốc tai và võng mạc. Susac là một bệnh hiếm gặp và tần suất bệnh ưu thế hơn ở phụ nữ trẻ 20 - 40 tuổi. Cộng hưởng từ rất đặc hiệu để chẩn đoán. Ở giai đoạn chưa có những biểu hiện đủ các triệu chứng thì cần chẩn đoán phân biệt : SEP et ADEM. Chụp mạch huỳnh quang võng mạc để phát hiện những sự bất thường của động mạch trung tâm võng mạc. 2. Thực hành lâm sàng Susac là bệnh hiếm gặp, tần suất hay gặp ở nữ giới, trẻ tuổi (20 – 40 tuổi). Triệu chứng hay gặp là đau đầu. Giai đoạn sớm có thể chưa biểu hiện đầy đủ các triệu chứng não - mắt - tai. Khám lâm sàng và cận lâm sàng: - Khám chuyên khoa thần kinh: có thể phát hiện những biểu hiện rối loạn thần kinh khác. - Khám chuyên khoa mắt: thường có thị lực giảm, với chụp huỳnh quang võng mạc có thể phát hiện tổn thương động mạch trung tâm võng mạc. - Bilan sinh học: thường trong giới hạn bình thường. - Bilan miễn dịch: thường có tăng cao yếu tố anti-TPO. - PL: áp lực bình thường và thường ít thay đổi thành phần trong dịch não tủy. - EEG: thường không có biến đổi đặc hiệu. - Hình ảnh cộng hưởng từ: rất có giá trị chẩn đoán. H5: Ngấm thuốc màng não ưu thế ở vùng đỉnh-chẩm (A), ngấm thuốc ở trung tâm nốt tổn thương trong mô não (B) Quan sát trên hình ảnh cộng hưởng từ Tổn thương thể chai ở não và có thể phối hợp tổn thương ở những nơi khác: - Nhiều tổn thương liên quan đến chất trắng và chất xám, hình tròn hoặc bầu dục, tắng tín hiệu trên T2 và FLAIR - Giảm tín hiệu trên T1 - Trên và dưới lều - Ưu thế vùng đồi thị và thể chai - Tổn thương tăng tín hiệu trên Diff và hạn chế trên ADC ưu thế ở thể chai và đồi thị (micro-infarctus récents). - Ngắm thuốc dạng nốt với ngấm thuốc mạnh hơn ở trung tâm và ngấm thuốc ở màng não. Diễn tiến của bệnh, chẩn đoán và hướng điều trị - Thông thường, sau khi chụp cộng hưởng từ, kết quả chẩn đoán được hướng đến: SEP, ADEM và viêm não Hashimoto → hướng điều trị là liệu pháp corticottt. - Những biểu hiện về mắt và tai thường xuất hiện muộn hơn: + Tổn thương tiền đình ốc tai: giảm thính lực hai bên. + Tổn thương tiểu động mạch trung tâm võng mạc có thể một hoặc hai bên gây giảm thị lực nhìn mờ, mù. H6: Chụp mạch huỳnh quang võng mạc phát hiện dấu tắc nghẽn nhánh thái dương dưới của động mạch trung tâm võng mạc mắt trái. - Giai đoạn sau, triệu chứng đau đầu thường tăng lên kèm theo là giảm thính lực đồng thời có thể có giảm thị lực kèm theo. CHT được chỉ định để kiểm tra và chẩn đoán được xác lập vào lúc này. Trên đây là một đặc điểm trong thực thực hành lâm sàng mà người Thầy thuốc cần lưu tâm. 3. Bàn luận Hội chứng Susac là bệnh hiếm gặp do tổn thương vi động mạch liên quan đến não, mắt và tai. Bệnh được mô tả lần đầu tiên vào năm 1979 bởi Susac qua 2 trường hợp. Năm 1992 Schwitter et al cũng mô tả bệnh này với tên SICRET (small infarctus of cochlear, retinal and encephalic tissues). Tỷ lệ nam/nữ là 1/3, tuổi trung bình 20 - 40 tuổi. Bệnh nguyên chưa rõ ràng, nghĩ đến nguyên nhân do miễn dịch. Triệu chứng đau đầu thường xuất hiện đầu tiên. Khởi phát với 3 triệu chứng chỉ 20 % cas (theo Aubart - Cohen et al, 2007). MRI rất có giá trị chẩn đoán: - Tổn thương thể chai rất đặc hiệu. - Tăng tín hiệu T2 và Flair, đa ổ, trên và dưới lều, kích thước nhỏ khoảng 3 - 7 mm (theo Susac , 2003). - Tổn thương dạng micro-infarctus ở bao trong và thể chai, dạng chuỗi ngọc trai (theo White et al, 2004). - Có thể ngấm thuốc màng não là dạng tổn thương ít đặc hiệu. - Không có sự tương quan giữa MRI và diễn tiến lâm sàng. Biểu hiện lâm sàng với bộ ba triệu chứng có thể xuất hiện đồng thời hoặc không đồng thời: - Tổn thương thần kinh: với biểu hiện bệnh lý não cấp, đau đầu, lú lẫn, rối loạn tâm thần (theo Susac, 1994) - Tổn thương tai: điếc do tổn thương ốc tai hai bên, có thể không đối xứng (theo Ayache et al, 2000) - Tổn thương mắt: tắc nghẽn ĐMTTVM, nhồi máu võng mạc, một hoặc nhiều ổ, một hoặc 2 bên khi chụp mạch huỳnh quang võng mạc (theo Martinet et al, 2007). Tổn thương mắt có thể muộn và xuất hiện một cách tình cờ => Lưu ý khám mắt định kỳ khi nghĩ đến Hội chứng Susac. Tiến triễn: Rất thay đổi, có thể rất cấp tính hoặc thoái triển từ từ. Điều trị : corticottt, immunosupp… 4. Kết luận - Susac là bệnh lý não thường gặp ở phụ nữ trẻ. - Có 3 triệu chứng đặc hiệu nhưng hiếm khi xuất hiện đồng thời ở pha đầu. - MRI : rất có giá trị chẩn đoán với tổn thương đặc hiệu ở thể chai, có thể kèm nhồi máu ở thể chai và / hoặc đồi thị. 1. Aubart-Cohen F, Klein I, Alexandra JF, Bodaghi B, Doan S, Fardeau C, et al. Long-term outcome in Susac syndrome. Medicine (Baltimore) 2007;86(2):93–102. 2. Ayache D, Plouin GI, Bakouche P. Microangiopathy of the inner ear, retina, and brain (Susac syndrome): report of a case. Arch Otolaryngol Head Neck Surg 2000;126:82–4. 3. Egan RA, Hills WL, Susac JO. Gass plaques and fluorescein leakage in Susac syndrome. J Neurol Sci 2010;299(1–2):97–100. 4. Martinet N, Fardeau C, Adam R, Bodaghi B, Papo T, Piette JC, et al. Fluorescein and indocyanine green angiographies in Susac syndrome. Retina 2007;27(9):1238–42. 5. Rennebohm R, Susac JO, Egan RA, Daroff RB. Susac's Syndrome- update. J Neurol Sci 2007;299(1–2):86–91. 6. Schwitter J, Agosti R, Ott P, Kalman A,Waespe W. Small infarctions of cochlear, retinal, and encephalic tissue in young women,. Stroke 1992;23:903–7. 7. Susac JO. Susac' s syndrome: the triad of microangiopathy of the brain and retina with hearing loss in young women. Neurology 1994;44:591–3. 8. Susac JO, Hardimann JM, Selhorst JB. Microangiopathy of the brain and retina. Neurology 1979;29:313–6. 9. Susac JO, Murtagh FR, Egan RA, Berger JR, Bakshi R, Lincoff N, et al. MRI findings in Susac's syndrome. Neurology 2003;61 (12):1783–7. 10. White ML, Zhang Y, Smoker WR. Evolution of lesions in Susac syndrome at serial MR imaging with diffusion-weighted imaging and apparent diffusion coefficient values. Am J Neuroradiol 2004;25 (5):706–13.
medlatec
1,254
Cẩm nang những thông tin cần biết khi sử dụng thuốc tránh thai Thuốc tránh thai được biết đến là một trong những biện pháp tránh thai hiệu quả, tránh việc có thai ngoài ý muốn. Tuy nhiên bên cạnh những lợi ích, sử dụng thuốc cũng tiềm ẩn những tác dụng phụ mà không phải ai cũng biết. 1. Các loại thuốc tránh thai Hiện nay có rất nhiều biện pháp phòng tránh thai, tuy nhiên sử dụng thuốc vẫn là cách được nhiều người lựa chọn. thuốc tránh thai tương đối phổ biến nên thị trường sản phẩm này khá đa dạng. Thuốc được phân ra gồm loại chứa estrogen và progestin, còn một loại chỉ chứa progestin. Đối với thuốc tránh thai chỉ chứa progestin phù hợp với phụ nữ vừa sinh con. Còn thuốc tránh thai có cả estrogen và progestin được sử dụng phổ biến hơn. Đối với vỉ 21 viên Thuốc tránh thai vỉ 21 viên là loại có 21 viên thuốc. Bên trong thành phần của thuốc có chứa estrogen. Bạn sẽ sử dụng mỗi ngày 1 viên bắt đầu từ ngày thứ nhất của chu kỳ kinh và liên tục đến ngày 21. Sau khi uống hết 7 viên bạn sẽ dừng trong vòng 7 ngày và chuyển sang vỉ mới. Nếu trong trường hợp kinh nguyệt vừa qua 5 ngày bạn hãy uống từ ngày thứ 5 cho đến khi hết vỉ thuốc đó. Đối với vỉ 28 viên Thuốc tránh thai vỉ 28 viên là loại có 28 viên, trong đó 21 thuốc giúp tránh thai và 7 viên còn lại chứa đường hoặc sắt. Loại thuốc 28 viên này sẽ có thành phần bao gồm 2 loại hormone đó là progesterone và estrogen. Cách dùng cũng tương tự như loại 21 viên, mỗi ngày bạn uống 1 viên cho đến hết. Chỉ khác một điều là bạn uống liên tục chứ không cần nghỉ 7 ngày rồi mới chuyển sang vỉ mới. Lưu ý là bạn uống hết 21 viên tránh thai trước rồi đến những ngày cuối sẽ uống 7 viên còn lại. 2. Lợi và hại khi uống thuốc tránh thai Thuốc phòng tránh thai cũng có những lợi ích và bất lợi cho người sử dụng nếu không dùng đúng cách. Dưới đây là những mặt lợi và hại của thuốc phòng tránh thai mà bạn nên nắm được. Lợi ích từ thuốc phòng tránh thai Lợi ích đầu tiên phải kể đến đó là giúp phòng tránh mang thai ngoài ý muốn mà không gây cản trở hoạt động tình dục, khả năng sinh sản. Bạn hoàn toàn có thể có khả năng thụ thai ngay sau khi ngưng sử dụng thuốc. Sử dụng thuốc phòng tránh thai còn giúp cải thiện nội tiết tố nữ, từ đó làm đẹp da, giảm mụn, thâm và mang lại làn da trắng sáng hơn. Giúp chị em giảm thiểu mắc các căn bệnh phụ khoa nguy hiểm như ung thư buồng trứng và cổ tử cung. Ngay từ những ngày đầu sử dụng thuốc đã có hiệu quả. Ngoài ra việc uống thuốc hàng ngày cũng không khiến chị em bị tăng cân. Uống thuốc phòng tránh thai còn giúp cải thiện chu kỳ kinh nguyệt. Có nhiều chị em bị kinh nguyệt ra không đều, tuy nhiên sau khi sử dụng thuốc tránh thai đã có sự cải thiện rõ rệt. Kinh nguyệt ra đều đặn hơn, chu kỳ kinh ngắn hơn và ra ít máu, không gây đau nhiều. Bất lợi khi sử dụng thuốc tránh thai Bên cạnh những lợi ích thì thuốc phòng tránh thai cũng có những tác hại, cụ thể: Thuốc phòng tránh thai rất đa dạng về giá cả, chính vì thế có một vài loại tương đối đắt tiền. Bạn cần nhớ để uống thuốc hàng ngày, nếu không may quên bạn có thể sẽ có thai ngoài ý muốn nếu quan hệ tình dục. Cần mua ngay khi vỉ thuốc trước hết để tiếp tục sử dụng mỗi ngày. Dù có khả năng ngăn ngừa có thai ngoài ý muốn nhưng nó không giúp phòng tránh các căn bệnh lây lan qua đường tình dục. Vì thế để an toàn hơn bạn hãy sử dụng bao cao su mỗi khi “yêu”. 3. Đối tượng nên và không nên sử dụng thuốc tránh thai Thuốc tránh thai sẽ tốt cho bạn nếu: Bạn thường xuyên bị đau bụng kinh, muốn có chu kỳ đều đặn. Bạn không muốn chu kỳ kinh xuất hiện đúng ngày do có việc đột xuất. Bạn muốn một biện pháp tránh thai an toàn mà lại có thể trị mụn. Bạn không nên uống thuốc phòng tránh thai nếu: Bạn bị đau nửa đầu, đau tim hoặc đột quỵ. Bạn bị thừa cân, béo phì, trên 35 tuổi và có thói quen nghiện thuốc lá. Bạn bị ung thư buồng trứng, bệnh gan, tăng huyết áp hoặc đang trong giai đoạn sử dụng thuốc để điều trị bệnh. Tùy theo mong muốn của bản thân mà bạn có thể cân nhắc trước khi sử dụng thuốc để phòng tránh thai. 4. Cách sử dụng thuốc tránh thai theo khuyến cáo Thực tế cách sử dụng thuốc phòng tránh thai rất đơn giản, bạn có thể sử dụng vào bất cứ thời điểm nào trong ngày. Tuy nhiên với những trường hợp đang gặp vấn đề về bệnh lý thì cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để đảm bảo an toàn. Theo các chuyên gia tốt nhất bạn nên uống vào một thời điểm cố định trong ngày. Bởi như vậy sẽ giúp hình thành thói quen, giúp bạn tránh được tình trạng quên uống thuốc. Gợi ý một vài thời điểm uống thuốc dễ nhớ cho bạn đó là trước khi đi ngủ hoặc trước khi ăn sáng. Khi đã quen nhịp với việc uống thuốc và muốn thay đổi khung giờ bạn nên bắt đầu từ một vỉ thuốc tránh thai mới. Hoặc với những chị em thường xuyên phải di chuyển giữa các nước lệch múi giờ thì vẫn sử dụng theo như giờ bình thường. Chỉ cần lưu ý không nên uống thuốc muộn quá 12 tiếng sẽ ảnh hưởng đến tác dụng. 5. Phải làm gì khi quên uống thuốc Quên uống thuốc là tình trạng không ít chị em gặp phải, vậy phải làm gì khi đó. Điều cần làm đầu tiên khi quên uống thuốc phòng tránh thai đó là bạn phải uống ngay khi đã nhớ ra. Nếu đến tận hôm sau mới nhớ thì hãy uống luôn 2 viên, bao gồm cả viên của ngày hôm trước. Còn giả sử với trường hợp bạn quên 2 ngày thì có thể uống bù lại vào 2 ngày kế tiếp, mỗi ngày 2 viên. Tuy nhiên nếu bạn quên uống thuốc từ 2 ngày trở nên hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn. Bên cạnh đó bất cứ khi nào quên uống thuốc tránh thai bạn nên sử dụng biện pháp tránh thai khác khi quan hệ tình dục để tránh có thai ngoài ý muốn. Bởi vì trong quá trình sử dụng thuốc, chỉ 1 ngày quên uống cũng khiến cho khả năng rụng trứng của bạn cao hơn.
medlatec
1,188
Các loại thịt đỏ đã chế biến có liên quan đến bệnh gan Thịt đỏ là một nguồn năng lượng cần thiết cho cơ thể mỗi người. Tuy nhiên khi ăn nhiều thịt đỏ chế biến sẵn có thể gây ra các bệnh về gan. Vì vậy, chế biến thịt đỏ bằng cách hấp hay luộc thay vì tẩm ướp nhiều gia vị lên để nướng, chiên sẽ giảm nguy cơ mắc các bệnh về gan. 1. Thịt đỏ là gì? Thịt đỏ là các loại thịt có chứa sắc đỏ khi còn tươi và không bị chuyển sang màu trắng nếu nấu chín. Nguyên nhân tạo ra màu đỏ có trong thịt là do các chất oxy hóa chứa trong nhóm heme (một nhóm thay thế chứa các nguyên tố sắt màu đỏ.Các loại thịt có nguồn gốc từ động vật như thịt bò, thịt cừu, thịt lợn, thịt bê,... 2. Vai trò của thịt đỏ Có một số ý kiến cho rằng, thịt đỏ mang lại nhiều tác hại cho sức khỏe, do đó không nên sử dụng trong chế độ ăn hằng ngày. Tuy nhiên, nếu ăn thịt đỏ đúng cách với hàm lượng hợp lý sẽ mang lại nhiều lợi ích cho cơ thể như:Thịt đỏ chứa nhiều vitamin B12, có vai trò sản sinh DNA, giúp nuôi dưỡng tế bào thần kinh và hồng cầu. Đặc biệt các vitamin nhóm B rất quan trọng đối với phụ nữ mang thai, nếu thiếu hụt chúng sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của em bé. Do đó các bà mẹ mang thai cần sử dụng hợp lý thịt đỏ để bổ sung đủ lượng vitamin B trong giai đoạn này.Thịt đỏ có chứa nhiều protein, kẽm, sắt cùng các acid béo có lợi như omega-3 và omega-6. Sắt đặc biệt quan trọng đối với nữ giới trong giai đoạn dậy thì và phụ nữ ở tuổi sinh đẻ. Nếu thiếu protein sẽ khiến cơ thể thiếu đi năng lượng để thực hiện các hoạt động hằng ngày. Hàm lượng kẽm có trong thịt đỏ giúp hỗ trợ hệ miễn dịch phát triển vượt trội và ngăn ngừa quá trình lão hóa của cơ thể. Ăn thịt đỏ khoa học và hợp lý giúp cung cấp các dưỡng chất có lợi cho sức khỏe 3. Các loại thịt đỏ đã chế biến ảnh hưởng đến bệnh gan như thế nào? Thịt đỏ chế biến sẵn gây ra bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD). Nguyên nhân là do thịt đỏ đã qua chế biến chứa hàm lượng natri cao hơn bình thường, kết hợp với việc bổ sung các chất bảo quản như nitrit và quá trình xử lý ở nhiệt độ cao trong thời gian dài sẽ tạo ra hóa chất có hại gọi là các amin dị vòng (HCAs) mà gan phải xử lý.Ăn nhiều thịt đỏ đã qua chế biến cũng có thể góp phần gây viêm và kháng insulin hoặc không có khả năng phản ứng bình thường với hormone insulin, từ đó dẫn đến bệnh tiểu đường. Cả tình trạng viêm và kháng insulin đều dẫn đến tích tụ chất béo trong gan, gây ra các bệnh về gan, kể cả ở những người không sử dụng rượu bia. 4. Ăn thịt đỏ như thế nào cho hợp lý? Ăn thịt đỏ đúng cách sẽ mang lại nhiều lợi ích cho cơ thể. Dưới đây là những cách tiêu thụ và chế biến thịt bò hợp lý:Tiêu thụ khoảng 70g thịt đỏ mỗi bữa ăn sẽ giúp bạn đảm bảo đủ chất dinh dưỡng và không nguy hại cho cơ thể.Tuy có một số ảnh hưởng nhất định nhưng không thể phủ nhận rằng thịt đỏ là một nguồn dinh dưỡng tốt có chứa sắt, kẽm, vitamin B12 và protein. Do đó, không nên loại bỏ thịt đỏ ra khỏi chế độ ăn uống mà chỉ nên ăn với mức hạn chế để tránh khỏi nguy cơ bệnh tật. Thịt đỏ chế biến sẵn cần được ăn đúng cách và khoa học Để ăn thịt đỏ đúng cách và mang lại hiệu quả, tránh những nguy hại cho sức khỏe, bạn nên:Chế biến thịt đỏ bằng cách hấp hay luộc,... thay vì các món tẩm ướp nhiều gia vị lên để nướng hoặc chiên. Ở nhiệt độ cao hoặc có tiếp xúc với lửa sẽ làm cho protein bị biến đổi tạo ra nhiều sản phẩm phụ có hại cho sức khỏe. Mặc khác, khi sử dụng các món thịt nướng bị cháy có thể tạo ra tác nhân gây ung thư do nấu quá chín ở nhiệt độ cao.Các loại thịt đỏ chế biến sẵn để sử dụng ngay như thịt xông khói, xúc xích, thịt nguội... nếu mỗi ngày sử dụng quá 50g sẽ có nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, tiểu đường cao hơn bình thường.Khi sử dụng thịt đỏ nên ăn kèm với rau xanh để giúp cơ thể đẩy nhanh quá trình thải các độc tố, chất béo ra khỏi cơ thể. Rau xanh có tác dụng giúp bổ sung chất xơ và làm giảm tác hại của thịt đỏ đến cơ thể. Tóm lại, ăn nhiều thịt đỏ đã chế biến là nguyên nhân gây viêm, kháng insulin hoặc các bệnh lý về gan. Do đó, bạn nên chế biến thịt đỏ bằng cách hấp hay luộc thay vì tẩm ướp nhiều gia vị lên để nướng, chiên sẽ giúp bảo vệ sức khỏe của gia đình.com, ncbi.nlm.nih.com, healthline.com
vinmec
912
Viêm vùng chậu có nguy hiểm không? Viêm vùng chậu hiện khá phổ biến ở nữ giới, tỷ lệ người mắc bệnh ngày càng tăng. Vì vậy, không ít người băn khoăn không biết viêm vùng chậu có nguy hiểm không? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin hữu ích giúp bạn giải đáp cụ thể. 1. Viêm vùng chậu có nguy hiểm không?  Bệnh viêm vùng chậu là cơ quan sinh dục nữ bị nhiễm trùng và vi khuẩn thường lây truyền qua đường tình dục, lây lan từ âm đạo đến tử cung, ống dẫn trứng hoặc buồng trứng của bạn. Cụ thể như sau: – Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống: Những biểu hiện của bệnh viêm vùng chậu như: Rối loạn kinh nguyệt, đau bụng dưới, khí hư ra nhiều có mùi hôi, chảy máu âm đạo bất thường,…. khiến chị em cảm thấy phiền toái, khó chịu, lo lắng làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và công việc của người bệnh. Viêm vùng chậu ở nữ giới cần được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả – Gây vô sinh ở nữ giới: Vùng chậu chứa nhiều cơ quan sinh dục quan trọng như: Tử cung, buồng trứng, ống dẫn trứng… Vì vậy, khi nó bị viêm đồng nghĩa với sức khỏe sinh sản của chị em bị ảnh hưởng nghiêm trọng, thậm chí có thể gây vô sinh – hiếm muộn nếu không được điều trị kịp thời. – Nguy cơ thai ngoài tử cung: Viêm nhiễm tại vùng chậu, đặc biệt là tại buồng trứng, vòi trứng có thể khiến cho trứng đã được thụ tinh không thể di chuyển vào bên trong tử cung để làm tổ, gây ra hiện tượng mang thai ngoài tử cung. Thai ngoài tử cung nếu không được phát hiện và cấp cứu kịp thời, có thể dẫn tới tình trạng thai bị vỡ, gây xuất huyết ổ bụng và có thể dẫn tới tử vong. – Áp-xe buồng trứng, ống dẫn trứng: Viêm vùng chậu không được phát hiện và can thiệp sớm sẽ chuyển sang giai đoạn mãn tính và viêm vùng chậu mãn tính có thể gây ra hiện tượng áp xe buồng trứng, ống dẫn trứng và các cơ quan lân cận. 2. Lời khuyên của bác sĩ chuyên khoa Bệnh viêm vùng chậu có nguy cơ xảy ra nhiều hơn với những người có quan hệ tình dục không an toàn, hoặc hay thụt rửa âm đạo quá sâu và nhiều. Đối với những người có tiền sử về viêm vùng chậu thì nguy cơ bị vô sinh cao hơn gấp đôi so với người bình thường. Bởi thế, cần chủ động phòng ngừa viêm vùng chậu, bảo vệ sức khỏe sinh sản. Theo đó, bạn cần thực hiện tốt những điều sau: Khám và điều trị viêm vùng chậu càng sớm càng tốt Bệnh viêm vùng chậu là một căn bệnh nguy hiểm tới sức khỏe sinh sản nếu không được điều trị, hơn nữa cũng gây nhiều phiền toái, khó khăn cho cuộc sống hàng ngày của bạn. Tuy nhiên, hiện nay với sự phát triển của ngành y học, bệnh viêm vùng chậu đã không còn quá đáng lo ngại cho chị em phụ nữ.Người bệnh khi có dấu hiệu viêm vùng chậu cần đến ngay bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và tư vấn điều trị kịp thời hiệu quả. Ngoài ra, người bệnh cần chủ động thăm khám phụ khoa định kỳ thường xuyên để ngăn ngừa những yếu tố nguy cơ gây viêm vùng chậu.
thucuc
608
Sốt xuất huyết ở trẻ: Triệu chứng và cách điều trị hiệu quả Sốt xuất huyết ở trẻ là căn bệnh xảy ra quanh năm và có khả năng lây lan mạnh mẽ khi giao mùa, mùa mưa. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh sốt xuất huyết có thể dẫn đến tử vong. Do đó, bố mẹ cần phải nắm rõ triệu chứng và phương pháp điều trị hiệu quả khi trẻ mắc phải căn bệnh này. 1. Dấu hiệu nhận biết bệnh sốt xuất huyết ở trẻ là gì? Những biểu hiện sốt xuất huyết ở bé thường bắt đầu khởi phát khoảng 4 – 6 ngày sau khi con bị nhiễm virus. Một số triệu chứng thường gặp khi trẻ mắc bệnh sốt xuất huyết là: 1.1. Triệu chứng sốt xuất huyết ở giai đoạn khởi phát Dấu hiệu điển hình của căn bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em trong giai đoạn khởi phát là sốt. Vì vậy, nhiều ông bố, bà mẹ lầm tưởng con chỉ bị cúm hoặc nhiễm khuẩn đường hô hấp. Tuy nhiên, bố mẹ cần phải lưu ý một điều rằng, khi bị sốt xuất huyết, trẻ thường sốt cao đột ngột và liên tục từ 38 độ C trở lên. Bên cạnh đó, con còn xuất hiện những dấu hiệu khác như quấy khóc, bỏ bú, chán ăn, buồn nôn, nôn trớ, mệt mỏi, sung huyết ở da, chảy máu chân răng. Ở một số trẻ lớn hơn, con có thể cho bố mẹ biết bé bị đau hốc mắt, nhức đầu, đau nhức khắp các khớp và cơ. Đặc biệt, dấu hiệu mà các bậc phụ huynh dễ nhận biết nhất là hiện tượng da sung huyết và xuất hiện những đốm đỏ ở bên dưới chân lông của trẻ. Bên cạnh đó, một số bé còn bị nôn, xuất huyết đường huyết hoặc đi ngoài ra máu. Bố mẹ cần phải theo dõi sát sao khi trẻ bị sốt xuất huyết 1.2. Triệu chứng sốt xuất huyết trong giai đoạn nguy hiểm Trẻ bị sốt xuất huyết ở giai đoạn này khi bệnh tiến triển từ ngày thứ 3 – 6. Đây là giai đoạn vô cùng nguy hiểm vì vào thời điểm này, virus đã làm suy giảm hệ miễn dịch, số lượng tiểu cầu và bạch cầu đã giảm đáng kể,… Bên cạnh đó, trong giai đoạn này, trẻ còn xuất hiện những dấu hiệu điển hình như dịch tràn phổi khiến con bị sưng phù ở bụng, xuất huyết nghiêm trọng, phù nề ở ổ mắt, tiểu ra mắt, chảy máu mũi, tụt huyết áp, đầu và tứ chi lạnh. Ở giai đoạn nguy hiểm này, nếu không được điều trị kịp thời, hiện tượng xuất huyết ở trẻ sẽ trở nên nghiệm trọng và có nguy cơ bị trụy tim mạch, tử vong. 1.3. Giai đoạn hồi phục sau khi bé bị sốt xuất huyết Nếu được chăm sóc và điều trị kịp thời, trẻ sẽ dần hồi phục ở giai đoạn này. Sau 2 – 3 ngày khi qua khỏi giai đoạn nguy hiểm, trẻ thường có những dấu hiệu điển hình như bắt đầu hạ sốt, có cảm giác thèm ăn, khát nước, số lượng bạch cầu và tiểu cầu tăng lên. Bệnh sốt xuất huyết ở các bé thường trải qua 3 giai đoạn 2. Phương pháp điều trị hiệu quả khi trẻ bị sốt xuất huyết Khi nhận thấy trẻ có dấu hiệu bị sốt xuất huyết, bố mẹ phải lập tức đưa con đến bệnh viện để được bác sĩ thăm khám và chẩn đoán. Phần lớn những trường hợp trẻ bị sốt xuất huyết đều có thể được chữa trị tại nhà và đến tái khám đầy đủ theo lịch hẹn của bác sĩ. Theo đó, bố mẹ cần phải tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ để quá trình điều trị bệnh sốt xuất huyết tại nhà đạt hiệu quả cao nhất: – Khi trẻ bị sốt cao trên 38,5 độ C, bố mẹ nên cho con uống thuốc hạ sốt theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. – Lau người bằng nước ấm và cho trẻ mặc quần áo thoáng mát. – Khuyến khích con uống nhiều nước, dung dịch Oresol hoặc cháo pha loãng với muối để bổ sung chất điện giải cho trẻ. – Nên chia thành nhiều bữa ăn nhỏ trong ngày và cho trẻ ăn những món dễ tiêu, loãng, đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết. – Nên để con nghỉ ngơi tại nhà và hạn chế cho trẻ vận động trong thời gian bé bị sốt xuất huyết. – Trong trường hợp con không uống được nước do bị nôn trớ quá nhiều, không tỉnh táo, lờ đờ, bố mẹ cần phải nhanh chóng đưa trẻ đến bệnh viện để được bác sĩ hướng dẫn thêm. Trong quá trình chăm sóc trẻ, nếu thấy con xuất hiện một trong những biểu hiện sau đây, bố mẹ cần nhanh chóng đưa bé đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa kiểm tra và chữa trị kịp thời: – Vật vã và lừ đừ. – Tình trạng đau bụng càng ngày càng tăng. – Sung huyết da nhưng tứ chi lạnh. – Nôn ói liên tục và đột ngột. – Bị xuất huyết tiêu hóa một cách đột ngột. Khi trẻ có dấu hiệu bị sốt xuất huyết, bố mẹ nên nhanh chóng đưa con đi khám
thucuc
919
3 điều cần tìm hiểu trước khi sử dụng vắc xin ngừa bệnh tả Căn bệnh tả đã từng là một nỗi ám ảnh đối với người dân trên toàn thế giới trước khi vắc xin xuất hiện. Vậy trước khi sử dụng vắc xin ngừa bệnh tả, chúng ta cần nắm được những thông tin gì? Cùng tìm hiểu những thông tin về loại vắc xin này trong bài viết dưới đây.  1. Tổng quan về bệnh tả Bệnh tả (cholera) là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Vibrio cholerae gây ra. Bệnh này thường gây ra các triệu chứng nghiêm trọng, bao gồm tiêu chảy ở dạng cực kỳ lỏng và nôn mửa, gây ra tình trạng mất cân bằng nước và điện giải nghiêm trọng. Nguyên nhân dẫn đến bệnh tả (cholera) là do nhiễm khuẩn bởi vi khuẩn Vibrio cholerae, chủ yếu thông việc sử dụng nguồn nước và thức ăn nhiễm khuẩn. Ngoài ra, nếu chúng ta vệ sinh cơ thể không cẩn thận cũng làm tăng khả năng bị nhiễm khuẩn, dẫn đến mắc bệnh tả. Các triệu chứng của bệnh tả thường bùng phát một cách nhanh chóng và có thể xuất hiện trong vòng vài giờ sau khi nhiễm vi khuẩn Vibrio cholerae. Để ngăn ngừa bệnh tả, quá trình điều trị và việc cung cấp vắc xin chống cholera cho cộng đồng có thể đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, việc cải thiện vệ sinh cá nhân, quản lý chất thải và tăng cường hệ thống cung cấp nước sạch cũng là các biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ lây nhiễm cholera. Bệnh tả (cholera) là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Vibrio cholerae gây ra 2. Tìm hiểu về vắc xin ngừa bệnh tả 2.1. Định nghĩa vắc xin ngừa bệnh tả Vắc xin ngừa bệnh tả (cholera vaccine) là một loại vắc xin được sử dụng để kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể tạo ra kháng thể chống lại vi khuẩn Vibrio cholerae gây ra bệnh tả. Vắc xin này bao gồm vi khuẩn Vibrio cholerae đã chết hoặc đã bị làm suy yếu đủ để không gây ra bệnh, cùng với các thành phần bổ sung. Vắc xin cholera thường được tiêm dưới da hoặc uống. Vắc xin này giúp cung cấp sự bảo vệ miễn dịch cho cơ thể, giúp ngăn chặn hoặc giảm độ nghiêm trọng của bệnh nếu người tiêm vắc xin tiếp xúc với vi khuẩn Vibrio cholerae. Vắc xin cholera thường được sử dụng trong các khu vực có nguy cơ cao mắc bệnh tả hoặc trong các tình huống đáp ứng cấp tính cho các đợt dịch bệnh. Đây là loại vắc xin giúp phòng ngừa bệnh tả và là một phần quan trọng trong các chiến dịch kiểm soát, ngăn ngừa bệnh tả trong các khu vực có nguy cơ cao. Việc tiêm vắc xin có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và sự lây lan của vi khuẩn Vibrio cholerae trong cộng đồng. Chúng ta có thể phòng ngừa bệnh tả bằng cách sử dụng vắc xin 2.2. Liều dùng vắc xin ngừa bệnh tả Liều dùng của vắc xin chống bệnh tả (cholera vaccine) sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại vắc xin mà bạn sử dụng. Tại Việt Nam hiện đang sử dụng phổ biến loại vắc xin phòng bệnh tả là mOrcvax, loại vắc xin dạng uống. Với lịch sử dụng cụ thể như sau: – Lịch uống khi bắt đầu sử dụng: 2 liều, mỗi liều cách nhau khoảng 14 ngày. – Lịch uống nhắc lại: Vẫn uống theo phác đồ là 2 liều. Mỗi liều vẫn cách nhau là 14 ngày. – Mỗi liều dùng là 1.5ml. Vắc xin mOrcvax thường được sử dụng cho trẻ từ 2 tuổi trở lên. 2.3. Những trường hợp chống chỉ định sử dụng vắc xin phòng bệnh tả Tuy vắc xin phòng bệnh tả là một loại vắc xin an toàn với người dùng, nhưng vẫn sẽ có những trường hợp chống chỉ định sử dụng để đảm bảo an toàn tuyệt đối, tránh những trường hợp không đáng có xảy ra. Những trường hợp đó bao gồm: – Những người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của vắc xin. – Những trường hợp có phản ứng bị dị ứng hoặc quá mẫn cảm với các lần uống vắc xin phòng bệnh tả trước đó. – Không sử dụng đối với những đối tượng bị nhiễm trùng đường ruột cấp tính. – Những người đang mắc bệnh cấp tính hoặc mạn tính đang trong giai đoạn bệnh tiến triển. – Những trường hợp đang sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch hoặc đang sử dụng thuốc điều trị ung thư không được khuyến khích sử dụng vắc xin tả. 3. Sử dụng vắc xin bệnh tả cần lưu ý những gì? Khi sử dụng vắc xin ngừa bệnh tả (cholera vaccine), có một số điểm quan trọng mà bạn cần lưu ý: – Trước khi tiêm vắc xin cholera, bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc nhà y tế để đảm bảo rằng vắc xin phù hợp cho bạn và không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, đặc biệt nếu bạn có tiền sử về các vấn đề về sức khỏe hoặc dị ứng. – Tuân thủ lịch trình và thời điểm tiêm vắc xin. Đặc biệt, nếu bạn đang sống hoặc làm việc trong khu vực có nguy cơ cao mắc bệnh tả thì không nên bỏ qua việc tiêm chủng. – Vắc xin cholera không thể thay thế các biện pháp vệ sinh cá nhân và môi trường sạch sẽ. Hãy duy trì thói quen vệ sinh tốt, bao gồm rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch, tránh uống nước bẩn, chưa qua xử lý và ăn thực phẩm không an toàn. – Có nhiều loại vắc xin cholera khác nhau. Hãy thảo luận với bác sĩ hoặc cơ quan y tế để xác định loại vắc xin phù hợp nhất cho tình huống của bạn và để biết về lịch trình tiêm cụ thể. – Nhớ rằng vắc xin có thể gây ra các tác dụng phụ nhẹ như đau ở vùng tiêm, sưng hoặc mệt mỏi. Thông báo cho bác sĩ hoặc cơ quan y tế nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nào sau khi tiêm vắc xin. – Đôi khi, vắc xin cholera có thể được kết hợp với vắc xin khác để tăng cường khả năng bảo vệ. Hãy hỏi bác sĩ của bạn về các tùy chọn này nếu cần. Sau khi tiêm vắc xin bệnh tả, vết tiêm có thể bị sưng ban đỏ
thucuc
1,136
Đẻ thường có uống được sữa tươi không? Sau đẻ thường cơ thể mẹ cần bổ sung nhiều thực phẩm dinh dưỡng để cơ thể nhanh chóng phục hồi. Và bạn đang tự hỏi sau đẻ thường có uống được sữa tươi không? Đây cũng là câu hỏi chung được rất nhiều mẹ quan tâm. Trong bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích giúp bạn giải đáp vấn đề này.  1. Giá trị dinh dưỡng của sữa tươi với sức khỏe Sữa tươi là nguồn dinh dưỡng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người. Bởi trong sữa tươi có nhiều loại vi khuẩn có lợi, protein, canxi và các dưỡng chất quan trọng khác. Sữa tươi là nguồn dinh dưỡng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người – Protein: Protein là thành phần quan trọng trong việc xây dựng và sửa chữa các mô cơ, giúp tăng cường sức khỏe cơ bắp và hệ miễn dịch. Protein cũng là chất cần thiết cho quá trình phát triển và phục hồi sức khỏe sau khi sinh. – Canxi: Sữa tươi có rất giàu canxi, canxi giúp tăng cường sức khỏe xương và răng. Đặc biệt đối với phụ nữ mang bầu và sau khi sinh, canxi là yếu tố quan trọng giúp duy trì sức khỏe xương và hỗ trợ quá trình phát triển của thai nhi. –  Kali: Một khoáng chất cần thiết cho cơ bắp, chức năng thần kinh và điều hòa cân bằng nước trong cơ thể. Trong giai đoạn sau sinh, cơ thể cần nhiều kali để phục hồi sự cân bằng điện giải và hỗ trợ chức năng cơ bắp. – Vitamin: Sữa tươi cung cấp một số loại vitamin quan trọng như vitamin D, vitamin B12, vitamin A. Vitamin D hỗ trợ quá trình hấp thụ canxi, vitamin B12 và vitamin A đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và hoạt động của cơ thể. 2. Đẻ thường có uống được sữa tươi không? Đẻ thường là hình thức sinh sản tự nhiên giúp thai nhi chào đời qua đường âm đạo của mẹ mà không cần sự hỗ trợ của bất cứ dụng cụ giúp sinh sản nào. Sau sinh thường cơ thể mẹ rất yếu, cần được nghỉ ngơi và bổ sung nhiều thực phẩm dinh dưỡng để nhanh chóng phục hồi. Tuy nhiên nếu không bổ sung đúng, có thể đem lại những ảnh hưởng không tốt cho mẹ. Sữa tươi là một nguồn dinh dưỡng tốt cung cấp cho cơ thể con người các dưỡng chất cần thiết. Thế nhưng không phải ai cũng biết sau đẻ thường có uống sữa tươi được hay không. Sau đẻ thường có uống được sữa tươi không là câu hỏi nhiều mẹ quan tâm Sữa tươi chứa nhiều chất dinh dưỡng như canxi, protein, vitamin D và các vitamin khác. Sau sinh thường, mẹ có thể uống sữa tươi bình thường, miễn là không có bất kỳ hạn chế hoặc vấn đề sức khỏe cá nhân nào liên quan đến sữa. Uống sữa tươi có thể cung cấp canxi cho cơ thể, giúp tái tạo và duy trì xương khỏe mạnh. Đặc biệt, canxi là một yếu tố quan trọng trong việc hỗ trợ sự phát triển xương và răng của trẻ sơ sinh nếu bạn đang cho con bú. Sữa tươi cũng cung cấp lượng năng lượng từ chất béo và carbohydrates. Sau khi sinh, cơ thể cần năng lượng để phục hồi và duy trì hoạt động hàng ngày. Sữa tươi có thể là một nguồn năng lượng tự nhiên và dễ tiếp cận. Bên cạnh đó, sau khi sinh cơ thể phụ nữ cũng mất một lượng lớn nước. Sữa tươi chứa nước và uống sữa tươi có thể giúp cung cấp lượng nước cần thiết cho cơ thể. Tuy nhiên, nên lưu ý rằng mỗi phụ nữ có nhu cầu dinh dưỡng và sự phục hồi riêng sau khi sinh, và không phải phụ nữ nào cũng phải uống sữa tươi để hồi phục sau sinh. Trong một số trường hợp, một số người có thể gặp một số vấn đề khi uống sữa tươi như dị ứng sữa, không tiêu hóa tốt sữa…. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe cá nhân hoặc hạn chế riêng về sữa, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để 3. Những lưu ý khi lựa chọn và sử dụng sữa tươi sau khi đẻ Khi uống sữa tươi sau đẻ thường, mẹ hãy lưu ý một số điều dưới đây để giúp sữa tươi được hấp thu một cách tốt nhất và mang lại nhiều hiệu quả cho việc phục hồi sức khỏe sau sinh: – Lựa chọn sản phẩm sữa tươi an toàn: Chọn sữa tươi có nguồn gốc đáng tin cậy và đảm bảo tuân thủ các quy định vệ sinh và an toàn thực phẩm. Kiểm tra ngày hết hạn trên bao bì sữa tươi. Sữa tươi đã hết hạn có thể không an toàn để sử dụng. – Lựa chọn sữa tươi thích hợp: Nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe hoặc dị ứng liên quan đến sữa, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để tìm hiểu xem liệu sữa tươi phù hợp với bạn hay không. Nếu bạn gặp vấn đề như dị ứng sữa, lactose intolerance hoặc tiêu hóa không tốt với sữa, bạn có thể tìm hiểu và sử dụng các sản phẩm sữa không sữa (sữa thực vật) thay thế. – Đảm bảo vệ sinh khi sử dụng sữa: Trước khi uống sữa tươi, hãy đảm bảo rửa sạch tay và các công cụ, chén đĩa liên quan để tránh tác động của vi khuẩn hoặc bụi bẩn đến sữa. – Uống sữa tươi tươi mới: Uống sữa ngay sau khi mở nắp và không uống sữa đã được mở nắp trong một thời gian dài để đảm bảo chất lượng sữa và hương vị sữa. Uống sữa ngay sau khi mở nắp để đảm bảo chất lượng sữa và hương vị sữa – Bảo quản sữa đúng cách: Lưu trữ sữa tươi trong tủ lạnh ở nhiệt độ thích hợp và tuân theo hướng dẫn bảo quản trên bao bì. Sữa tươi được bảo quản trong tủ lạnh có thể được sử dụng trong một thời gian nhất định trước khi mất chất lượng và an toàn. – Kết hợp uống sữa tươi với chế độ ăn uống lành mạnh: Sữa tươi là một nguồn dinh dưỡng quan trọng, nhưng không nên dựa hoàn toàn vào sữa tươi mà bỏ qua các nguồn dinh dưỡng khác. Mẹ nên kết hợp uống sữa tươi với một chế độ ăn uống cân bằng và đa dạng, bổ sung các thực phẩm khác như rau, quả, ngũ cốc, thực phẩm giàu chất đạm và chất béo có lợi.
thucuc
1,172
Hi vọng mới cho bệnh nhân ung thư Các nhà nghiên cứu tại Đại học Thomas Jefferson tìm thấy 1 loại tế bào đơn lẻ bị bất hoạt trong vài vaccine ngừa ung thư thử nghiệm. Điều này giúp mở ra cách giảm bất hoạt và cải thiện hiệu quả của vaccine ngừa ung thư. Nghiên cứu này được đăng trên European Journal of Immunology. Vaccine ngừa ung thư được chế tạo giúp hàng rào miễn dịch của cơ thể chống lại ung thư. Chúng giúp hệ miễn dịch nhận ra và tấn công các peptid khối u đặc hiệu mà gắn trên khối u. Các peptid gắn này giúp hệ miễn dịch tìm và tấn công các tế bào khối u. Có 3 loại tế bào có thể nhận biệt và phản ứng với các peptid gắn này gồm: Tế bào T hỗ trợ, tế bào T gây độc, tế bào B. Các nhà nghiên cứu cho rằng 3 loại này sẽ nhận biết để phản ứng với tế bào ung thư. Dr. Snook và cộng sự đã thử nghiệm vaccine trên chuột mà được chế tạo từ một peptid khối u của ung thư đại trực tràng gọi là guanylyl cyclase C (GUCY2C). Thông thường, vaccine GUCY2C của chuột sẽ không được sản xuất nhiều trong hệ miễn dịch, từ các tế bào T hoặc B. Tuy nhiên, khi các nhà nghiên cứu kích thích vaccine - GUCY2C bằng việc liên kết với một peptide là S1 thì có hiệu quả kích hoạt tế bào T hỗ trợ, họ thấy các tế bào T gây độc và các tế bào B được kích thích mạnh mẽ. Trong thực tế, vaccine GUCY2C - S1 kết hợp tăng thời gian tồn tại của những con chuột mắc bệnh ung thư hàng tháng so với chỉ vài ngày với vaccine GUCY2C đơn độc. Thực tế, nhiều con chuột được chữa khỏi bệnh. Khi Dr. Snook thử nghiệm hai peptide khác, một của ung thư vú (HER2) và một của u hắc tố (Trp2), ông đã thấy kết quả tương tự. Việc bất hoạt có chọn lọc các tế bào hỗ trợ T xảy ra đối với các peptide được tìm thấy trong nhiều loại ung thư. "Kết quả này rất có nhiều ý nghĩa ", Dr. Snook nói. " Tế bào T hỗ trợ, như tên gọi của chúng, trợ giúp cho các tế bào T độc tế bào và tế bào B. Ngoài ra, các tế bào T hỗ trợ cũng rất cần thiết cho việc tạo ra bộ nhớ của hệ miễn dịch. Hoạt hóa tế bào T hỗ trợ cũng bảo vệ chuột tránh ung thư sau khi tiêm vaccine, tăng thời gian sống và giảm số lượng tế bào khối u. Bước tiếp theo là kiểm tra một loại vaccine pedtide - GUCY2C liên kết với tế bào T hỗ trợ có thể giúp chống lại bệnh ung thư đại trực tràng ở người. Dr. Snook và các đồng nghiệp hiện đang tiến hành một thử nghiệm lâm sàng nhằm giảm tỷ lệ tái phát ung thư ở những bệnh nhân đã cắt bỏ khối u.
medlatec
520
Những câu hỏi thường gặp khi tiêm vắc xin phòng bệnh lao 1. Mức độ nguy hiểm của bệnh lao Bệnh lao phổi (hay còn gọi là Pulmonary Tuberculosis) là loại bệnh truyền nhiễm qua đường hô hấp, gây ra do vi khuẩn M.Tuberculosis, chúng chủ yếu tấn công vào phổi. Bệnh này có khả năng gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe và tính mạng của bệnh nhân. Trong tự nhiên, vi khuẩn này có thể tồn tại trong vòng 3-4 tháng, nhưng trong điều kiện phòng thí nghiệm, chúng có thể bảo quản trong nhiều năm. Tia nắng mặt trời có thể làm diệt vi khuẩn này trong vòng 1,5 giờ và tia cực tím chỉ khiến chúng tồn tại được 5 phút. Bệnh lao phổi lây lan nhanh và rộng rãi. Những người mang bệnh lao tiềm ẩn không lây nhiễm và không có triệu chứng bệnh do hệ thống miễn dịch bảo vệ cơ thể chống lại vi khuẩn. Tuy nhiên, tình trạng này không kéo dài lâu, và bệnh lao tiềm ẩn có thể phát triển thành lao hoạt động với các triệu chứng phát tác, từ đó lây lan ra môi trường xung quanh và lây nhiễm cho người khác. Vì đây là một bệnh truyền nhiễm, việc kiểm soát sự lây lan là khó khăn, ngay cả khi thực hiện phòng ngừa cẩn thận. Ngay cả những người khỏe mạnh cũng có thể bị lây lao phổi từ người bệnh thông qua tiếp xúc một hoặc nhiều lần. Vi khuẩn lao xâm nhập cơ thể qua đường hô hấp và gây ra bệnh, gây tổn thương đến phổi và hệ hô hấp, có thể gây nguy hiểm nếu không được điều trị đúng cách. Vì vậy, cách tốt nhất để phòng chống bệnh này là tiêm vắc-xin ngay từ tháng đầu tiên sau khi chào đời. 2. Tầm quan trọng của việc tiêm phòng bệnh lao Bệnh lao là một căn bệnh dễ lây lan, và nước ta là một trong các quốc gia có tỷ lệ người mắc bệnh lao cao nhất trên toàn cầu. Từ năm 1981, để đảm bảo sức khỏe của trẻ sơ sinh, Bộ Y tế đã quyết định đưa vắc xin phòng lao vào chương trình tiêm chủng mở rộng trên toàn quốc. Đối với trẻ sơ sinh, việc tiêm vắc xin trong tháng đầu sau khi sinh ra càng sớm càng tốt là rất quan trọng, bởi vì tại thời điểm này, hệ miễn dịch của trẻ còn rất nhạy cảm, có khả năng nhận diện và cô lập nhanh chóng trực khuẩn lao nếu bị tấn công. Vắc xin phòng lao BCG là một loại vắc xin sống giảm độc lực, có chứa dạng vi khuẩn lao đã được làm yếu đi. Điều này giúp cơ thể phát triển sự bảo vệ trước bệnh lao mà không gây ra bệnh. Đối tượng sử dụng vắc xin này là trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh, và nó mang lại hiệu quả cao trong việc phòng ngừa các dạng hình thái lao nguy hiểm, đặc biệt là lao viêm màng não với hiệu quả lên đến 70%. Đáng chú ý là hiệu quả này có thể duy trì trong thời gian dài chỉ với một liều duy nhất của vắc xin. Nhờ chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia và tiêm vắc xin phòng bệnh lao BCG, nước ta đang nỗ lực giảm tỷ lệ người mắc bệnh lao và bảo vệ sức khỏe cho các thế hệ trẻ tương lai. 3. Một số câu hỏi thường gặp khi tiêm phòng bệnh lao 3.1 Loại vắc xin phòng lao hiện nay là gì? Vắc-xin phòng ngừa bệnh lao BCG tại Việt Nam đã trở thành một giải pháp hiệu quả để đối phó với căn bệnh nguy hiểm này. Vắc-xin BCG chứa các vi khuẩn bất hoạt từ bacille Calmette-Guerin – đó là chủng vi khuẩn gây ra bệnh lao, nhưng đã được làm yếu và không còn khả năng gây bệnh. Thay vào đó, nó mang lại khả năng bảo vệ cho người được tiêm vắc-xin. Sản phẩm vắc-xin phòng lao phổ biến được sử dụng tại Việt Nam được sản xuất bởi Viện vắc-xin và sinh phẩm Y tế. Loại vắc-xin này được chế tạo từ chủng vi khuẩn sống của Calmette-Guérin (Bacillus de Calmette-Guérin: BCG), giúp nó có hiệu quả phòng ngừa bệnh lao mạnh mẽ và duy trì sự hiệu quả trong thời gian dài nếu được bảo quản trong điều kiện môi trường tốt. Điều này đảm bảo sự an toàn và hiệu quả của vắc-xin, giúp ngăn chặn sự lây lan của căn bệnh nguy hiểm này trong cộng đồng. 3.2 Thời điểm phù hợp nhất để tiêm vắc xin phòng lao là khi nào? Bộ Y tế khuyến cáo tiêm vắc-xin phòng lao BCG cho trẻ trong khoảng thời gian từ 1 tháng đến 1 năm sau khi sinh. Đối với trẻ mới sinh có đủ sức khỏe và phát triển ổn định, thường được tiêm phòng lao trong vòng 24 giờ sau sinh. Tuy nhiên, đối với trẻ sinh non hoặc có vấn đề về sức khỏe cần được theo dõi và chăm sóc đặc biệt, việc tiêm vắc-xin có thể được hoãn cho đến khi trẻ có trạng thái tốt hơn, nhưng nên tiến hành tiêm phòng sớm nhất có thể. Việc tiêm vắc-xin phòng lao muộn có thể làm nguy cơ mắc bệnh lao cao hơn so với việc tiêm phòng sớm, đặc biệt là trường hợp trẻ chưa được tiêm phòng có thể bị nhiễm lao ngay trong những ngày đầu sau sinh do hệ thống miễn dịch còn yếu. Điều này càng nêu rõ tầm quan trọng của việc tiêm phòng sớm đối với trẻ em. 3.3 Tác dụng phụ khi tiêm vắc xin phòng bệnh lao Tác dụng phụ sau khi tiêm vắc xin lao BCG thường khá hiếm và không nghiêm trọng. Tuy nhiên, hầu hết trẻ em sau khi tiêm vắc xin này đều có phản ứng tại chỗ tiêm, thường là đỏ, sưng và đau nhẹ. Những nốt nhỏ tại vị trí tiêm thường tự biến mất sau khoảng 30 phút và sau 2 tuần, xuất hiện vết loét nhỏ. Những vết loét này sẽ tự lành và để lại sẹo nhỏ có đường kính khoảng 5mm, chứng minh rằng trẻ đã có miễn dịch. Với những người bị suy giảm miễn dịch, các phản ứng này thường nghiêm trọng và nặng hơn. Tuy nhiên, tác dụng phụ sau khi tiêm vắc xin lao BCG cũng có thể bao gồm một số triệu chứng khác, như sốt nhẹ do nổi hạch hoặc áp xe tại chỗ. Hạch có thể xuất hiện ở các vị trí như: ở nách hoặc khuỷu tay. Tình trạng áp xe thường xảy ra khi bơm kim tiêm chưa được vô trùng hoặc tiêm quá nhiều vắc xin. Lưu ý rằng các triệu chứng này thường xuất hiện sau khoảng 24 giờ kể từ khi tiêm và thường sẽ tự biến mất trong vòng 1 – 3 ngày. Phản ứng hiếm gặp sau khi tiêm vắc xin lao BCG chỉ xảy ra trong khoảng 1 trên 1 triệu ca tiêm. Đó là tình trạng nhiễm trùng BCG toàn thân, trong đó người bệnh có thể bị viêm tủy, viêm hạch bạch huyết có mủ. Phản ứng này thường xuất hiện từ 2 đến 6 tháng sau khi tiêm vắc xin. Để giảm nguy cơ phản ứng phụ, hãy tuân thủ hướng dẫn và tiêm vắc xin từ nguồn đáng tin cậy. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng không bình thường nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn kịp thời.
thucuc
1,301
Bị ngứa đầu nhũ hoa khi mang thai – Nguyên nhân và cách xử trí Bị ngứa đầu nhũ hoa khi mang thai là hiện tượng rất nhiều mẹ bầu gặp phải. Điều này khiến mẹ bầu cảm thấy khó chịu và phiền toái. Vậy nguyên nhân và cách xử trí hiện tượng này ra sao? Cùng tìm hiểu nhé! 1. Nguyên nhân bị ngứa đầu nhũ hoa khi mang thai Bị ngứa ở đầu nhũ hoa khi mang thai xảy ra do rất nhiều nguyên nhân. Nguyên nhân phổ biến nhất là do trong quá trình mang thai, hormone trong cơ thể mẹ bầu có những thay đổi nhất định. Sự thay đổi này làm gia tăng sự lưu thông máu cũng như thay đổi về các mô tại vùng ngực. Chính vì vậy, mẹ bầu sẽ cảm thấy ngực bị đau, tức, ngứa râm ran đầu nhũ hoa trong thai kì. Khi mang thai, vùng da quầng vú, bao quanh núm vú cũng trở nên to và sậm màu hơn. Một số mẹ bầu còn gặp phải hiện tượng khô đầu nhũ hoa, quanh đầu nhũ hoa có vẩy da đóng khô lại, gây ngứa ngáy và khó chịu. Ngứa đầu nhũ hoa khi mang thai là hiện tượng khá bình thường, mẹ không cần quá lo lắng Bị ngứa nhũ hoa khi mang thai là hiện tượng không thể tránh khỏi trong quá trình mang thai bởi đó cũng chính là sự thay đổi của cơ thể để thích ứng với quá trình nuôi dưỡng trẻ sau khi sinh. Đây là hiện tượng khá bình thường, mẹ bầu không nên quá lo lắng. Ngoài nguyên nhân kể trên, mẹ bị ngứa ở đầu nhũ hoa khi mang thai còn có thể do những nguyên nhân khác như: – Căng da: Khi mang thai, cơ thể phải chịu sự thay đổi nhanh chóng, làm căng da để thích nghi với việc tăng trọng lượng và kích thước của thai nhi. Da căng quá mức có thể gây rạn da và gây ra cảm giác ngứa ở vùng đầu nhũ hoa và các vùng khác như bụng, mông, đùi. -. Viêm nhiễm da dị ứng: Các tác nhân gây dị ứng như xà phòng, sợi len, chất tẩy rửa hoặc các sản phẩm dưỡng da khác có thể gây viêm nhiễm da và cảm giác ngứa ở đầu ngực. – Bệnh nấm da: Nhiễm nấm da ở vùng đầu nhũ hoa có thể gây ngứa và một số triệu chứng khác như đỏ, bong tróc, vảy. – Chàm da: Bệnh chàm da có thể gây ra cảm giác ngứa và thường xuất hiện với các vùng da bị viêm, đỏ, nứt nẻ, thậm chí có thể nổi vảy. – Sẩn ngứa và mề đay: Ngứa núm vú khi mang thai có thể xuất phát từ việc mắc chứng sẩn ngứa và mề đay. Triệu chứng của bệnh là da xuất hiện các đốm đỏ sưng, các vùng ngứa theo từng cụm, và lan tỏa đến các phần khác trên cơ thể, đặc biệt là ở vùng ngực, đùi và mông. – Bệnh Paget vú: Bệnh Paget vú là một trường hợp hiếm gặp của ung thư vú. Các dấu hiệu của bệnh này khá giống với chứng viêm da dị ứng, vì thế dễ khiến nhiều người bị nhầm lẫn. Các dấu hiệu của bệnh Paget vú bao gồm: da ngừa đỏ, núm vú bị thụt, có tiết dịch, da vú thay đổi, có khối u ở vú, cảm giác ngứa, nóng ở ngực,… 2. Ngứa nhũ hoa khi mang thai có nguy hiểm không? Trong hầu hết các trường hợp, ngứa nhũ hoa trong quá trình mang thai thường không gây nguy hiểm nghiêm trọng nào cho cả bà bầu và thai nhi. Đây là một triệu chứng khá phổ biến và thường không đáng lo ngại. Tuy nhiên, cần theo dõi và đảm bảo rằng không có các triệu chứng bất thường đi kèm, và nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để đảm bảo sức khỏe của bạn và thai nhi. Các triệu chứng đi kèm với ngứa nhũ hoa khi mang thai có thể gây nguy hiểm và đòi hỏi sự chú ý và điều trị từ bác sĩ là: – Nứt nẻ, loét, viêm nhiễm nặng, rỉ máu: Nếu vùng nhũ hoa trở nên nứt nẻ, loét hoặc có dấu hiệu của viêm nhiễm nặng, đó có thể là dấu hiệu của một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng và cần được xử lý ngay lập tức. Khi phát hiện những bất thường ở nhũ hoa như nứt, rỉ máu, viêm nhiễm,… bạn cần đi kiểm tra ngay – Đầu nhũ hoa nổi sần, đổi màu, đau: Sự xuất hiện của các triệu chứng này là điều cần chú ý và cần kiểm tra. – Dịch tiết bất thường, màu, mùi khác thường: Nếu bạn có dấu hiệu dịch tiết bất thường từ vùng nhũ hoa, đây có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc tình trạng khác đòi hỏi điều trị càng sớm càng tốt. – Sưng hạch, hạch bất thường ở vùng xương đòn, nách: Nếu bạn phát hiện sưng hạch hoặc hạch bất thường ở vùng xương đòn hoặc nách, điều này có thể cần kiểm tra để xác định nguyên nhân và tình trạng liên quan. Để đảm bảo sức khỏe của bạn và thai nhi, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ ngay nếu bạn gặp phải bất kỳ triệu chứng bất thường nào khi mang thai. 3. Cách chăm sóc nếu bị ngứa đầu nhũ hoa khi mang thai Khi mẹ bầu bị ngứa đầu nhũ hoa, cần hết sức chú ý công tác vệ sinh, chăm sóc bầu ngực bằng cách: – Lựa chọn và mặc các loại áo ngực thoải mái, phù hợp với kích cỡ của ngực. Sử dụng các loại áo lót được làm bằng chất liệu thấm hút mồ hôi. – Bắt đầu từ tháng thứ 4 của thai kì, mẹ bầu nên dùng nước sạch để vệ sinh đầu nhũ hoa, ít nhất 1 lần/ngày để loại bỏ những căn bẩn, chất khô, da chết. – Có thể bôi một lớp kem dưỡng da ở vùng đầu nhũ hoa để tránh khô nứt sau khi đã vệ sinh sạch sẽ. – Thường xuyên dùng khăn mềm, sạch để xoa núm vú để thúc đẩy phần da thừa tại đây. Tuy nhiên, cần thực hiện nhẹ nhàng, tránh kích thích mạnh mẽ bởi điều này làm tử cung cũng bị co bóp nhiều, có nguy cơ sảy thai hoặc sinh sớm. – Dùng tay massage, xoa bóp nhẹ bầu vú để tăng khả năng kháng bệnh của vú. Giúp quá trình tuần hoàn máu được tăng cường, đồng thời kích thích quá trình tiết sữa của mẹ bầu sau sinh. Dùng tay massage, xoa bóp nhẹ bầu vú giúp tăng khả năng kháng bệnh của vú – Nếu hiện tượng này kéo dài, khiến mẹ bầu khó chịu quá mức hoặc đi kèm những triệu chứng bất thường khác như đau nhức, nứt đầu nhũ hoa… mẹ bầu nên tới bệnh viện để thăm khám, kiểm tra và có hướng xử trí phù hợp.
thucuc
1,221
Tìm hiểu về chi phí đốt u tuyến giáp bằng sóng cao tần Đốt sóng cao tần để điều trị u tuyến giáp đang được xem là phương pháp hiện đại nhất hiện nay bởi tính an toàn và hiệu quả mà nó mang lại. Vậy với một kỹ thuật điều trị mới và ưu việt như vậy thì chi phí đốt u tuyến giáp bằng sóng cao tần có cao không, nếu bạn cũng đang băn khoăn về vấn đề này thì nội dung dưới đây sẽ giúp bạn tìm ra câu trả lời. 1. Đốt u tuyến giáp bằng sóng cao tần là như thế nào? Đốt u tuyến giáp bằng sóng cao tần là phương pháp hiện đại đã được áp dụng ở nhiều quốc gia có nền y học tiên tiến nhưng mới được đưa vào triển khai ở nước ta trong thời gian gần đây. Phương pháp này sử dụng dòng điện xoay chiều tần số cao để tạo ra ma sát giữa các ion trong mô, nhờ đó tiêu diệt khối u tuyến giáp. Theo đó, dòng điện sẽ được truyền từ máy thông qua đầu kim vào một điện cực đặt ngay ở trung tâm khối u luôn duy trì trong khoảng nhiệt độ 60 - 100 độ. Nhiệt này khiến cho các mô xung quanh bị khô đi nên tế bào khối u bị mất nước, hoại tử và bị tiêu diệt hoàn toàn.2. Chi phí đốt u tuyến giáp bằng sóng cao tần có cao không? 2.1. Các yếu tố cấu thành nên chi phí điều trị RFA tuyến giáp điển hình là:- Thiết bị máy móc được dùng trong điều trị Muốn điều trị sóng cao tần không thế thiếu hệ thống máy này. Tuy nhiên, thị trường có nhiều loại máy đến từ các hãng khác nhau nên mỗi hãng sẽ có một mức giá bán máy khác. Bên cạnh đó, đầu kim nối với máy đốt sóng cao tần chỉ dùng một lần nên người bệnh cũng sẽ phải chi trả chi phí cho khoản này. - Các xét nghiệm đi kèm Số lần điều trị u tuyến giáp bằng sóng cao tần ở mỗi bệnh nhân cũng có sự khác nhau. Nếu phải điều trị nhiều lần thì chi phí đốt u tuyến giáp bằng sóng cao tần sẽ cao hơn so với điều trị một lần. Số lần điều trị phụ thuộc vào số lượng và kích thước của khối u. Ngoài những chi phí cơ bản nêu trên thì người bệnh cũng sẽ phải chi trả cho thuốc men đi kèm, vật tư tiêu hao,... Chính những điều này khiến cho việc đưa ra một con số cụ thể cho vấn đề chi phí đốt sóng cao tần u tuyến giáp đối với mọi bệnh nhân là không thể thực hiện được. 2.2. Đốt u tuyến giáp bằng sóng cao tần chi phí có cao không?
medlatec
483
Kiểm soát bệnh động mạch vành cần lưu ý những điều gì? Bệnh động mạch vành là bệnh lý nguy hiểm, nguyên nhân hàng đầu gây nhồi máu cơ tim, đột quỵ. Nếu không được phát hiện sớm tỉ lệ tử vong ở người bệnh là rất cao. Do vậy, việc tầm soát và điều trị về bệnh mạch vành có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Dưới đây là những lưu ý quan trọng. 1. Hiểu bệnh động mạch vành là gì? Bệnh động mạch vành là tình trạng động mạch bị thu hẹp, tắc nghẽn do các mảng xơ vỡ bên trong lòng mạch. Sự tích tụ các mảng bám này khiến cho các động mạch vốn mềm mại trở nên xơ cứng, dẫn đến cản trở dòng máu đi qua động mạch. Lượng máu cung cấp cho cơ tim không đủ gây thiếu tình trạng thiếu máu cơ tim hoặc hoại tử cơ tim.  Đây là bệnh lý tim mạch nguy hiểm, có xu hướng gia tăng mạnh ở Việt Nam, gây tử vong cao nếu không phát hiện sớm. Bệnh mạch vành là hiện tượng lòng mạch bị thu hẹp gây tắc nghẽn, giảm lưu thông máu 2. Nhận biết bệnh mạch vành sớm qua các triệu chứng Các triệu chứng thường gặp của bệnh mạch vành bao gồm: – Đau thắt ngực – Hồi hộp, hụt hơi – Chóng mặt, hoảng hốt – Mệt mỏi, đau ngực kèm theo buồn nôn Trong đó, cơn đau thắt ngực là dấu hiệu điển hình của bệnh mạch vành. Đây là hậu quả của việc cơ tim không nhận được lượng máu và oxy cần thiết cho hoạt động co bóp của tim. Cơn đau có thể thoáng qua, gây khó thở nhẹ. Nhưng cũng có khi đau bó chặt, thắt nghẹt, đè ép trong lồng ngực khiến ngực trở nên nặng nề, đau rát, nóng ran. Người bệnh có thể xuất hiện cơn đau sau xương ức, tim, giữa ngực. Đôi khi đau có thể lan lên vai, cổ, cánh tay bên trái.  Thông thường, cơn đau ngực thường chỉ xuất hiện trong vài chục giây hoặc vài phút. Nếu cơn đau kéo dài trên 15 phút, nhiều khả năng người bệnh bị nhồi máu cơ tim, cần đi cấp cứu ngay để được chẩn đoán kịp thời. Những việc cần làm ngay khi các cơn đau thắt ngực xuất hiện: – Nghỉ ngơi ngay lập tức, dừng toàn bộ mọi hoạt động gắng sức, vận động mạnh – Dùng thuốc Nitroglycerin dạng ngậm hoặc xịt dưới lưỡi 3. Phòng tránh các nguyên nhân gây bệnh Có 2 nhóm nguyên nhân chính gây bệnh mạch vành: 3.1. Nguyên nhân khách quan Đó là những yếu tố gây bệnh mà người bệnh không thể thay đổi được, bao gồm: – Tuổi tác: Bệnh thường xảy ra ở bệnh nhân nam trên 50 và nữ trên 55 tuổi. Càng lớn tuổi, động mạch càng dễ bị tổn thương và thu hẹp hơn.  – Giới tính: Thông thường nam giới thường có nguy cơ mắc bệnh mạch vành cao hơn nữ giới. Tuy nhiên, sau tuổi mãn kinh, tỉ lệ nữ mắc bệnh này lại cao hơn. – Di truyền: Những người có người thân từng mắc bệnh tim mạch, đột quỵ sẽ có nguy cơ cao mắc các bệnh này, thậm chí từ khi còn trẻ. 3.2. Nguyên nhân chủ quan gây bệnh động mạch vành – Các bệnh lý: các bệnh cao huyết áp, rối loạn mỡ máu, béo phì, đái tháo đường…là những yếu tố nguy cơ gây bệnh mạch vành. – Các thói quen thiếu lành mạnh: Hút thuốc lá, nghiện rượu bia, ít vận động…là những thói quen khiến bạn dễ mắc bệnh mạch vành. Thường xuyên ngồi một chỗ, không luyện tập thể dục đều đặn làm tăng nguy cơ béo phì, dư thừa cholesterol, gây các bệnh về tim và mạch máu. Hút thuốc làm tăng nguy cơ các bệnh tim mạch, ung thư phổi, ung thư vòm họng,… Uống quá nhiều rượu bia cũng gây thiếu máu cục bộ cơ tim. 4. Những nguy hiểm đến từ bệnh mạch vành Bệnh mạch vành không chỉ gây đau tức, mệt mỏi mà còn mang tới nhiều hệ lụy cho sức khỏe. Các biến chứng thường gặp: 4.1. Nhồi máu cơ tim Nhồi máu cơ tim là hiện tượng động mạch vành xuất hiện cục máu đông (huyết khối), khiến động mạch vành bị tắc nghẽn. Khoảng 1/3 bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim có nguy cơ tử vong trước khi được điều trị. Mặt khác, quá trình này thúc đẩy sự hình thành các mô sẹo, nguyên nhân chủ yếu gây rối loạn nhịp tim, ngừng tim. 90% người bệnh bị nhồi máu cơ tim sẽ bị rối loạn nhịp tim nhanh. Các bệnh nhân đã bị nhồi máu cơ tim có tỉ lệ tái phát bệnh sau 1 năm ở mức cao. 4.2. Đột quỵ Sư xuất hiện các cục máu đông làm tắc nghẽn mạch máu dẫn lên não là một trong những nguyên nhân gây đột quỵ. Trong trường hợp bị nhẹ thì bị liệt nửa người, nếu bị nặng có thể dẫn tới tử vong. Bệnh mạch vành là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ 4.3. Suy tim do bệnh động mạch vành Không được cung cấp đủ máu khiến cho hoạt động của cơ tim ngày càng yếu dần đi và mệt mỏi. Đó là cơ chế gây suy tim 4.4. Phình mạch Phình mạch là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất của xơ vữa động mạch vành. Khi động mạch bị vỡ, bệnh tử vong ngay lập tức. 4.5. Rối loạn nhịp tim Các cơn rung nhĩ khiến tim loạn nhịp, có thể đe dọa đến tính mạng người bệnh. 5. Điều trị bệnh mạch vành Hiện nay điều trị nội khoa vẫn là phương pháp điều trị bệnh mạch vành chủ yếu. Điều trị bằng thuốc được thực hiện với các mục tiêu: – Giảm triệu chứng của bệnh – Ngăn bệnh tiến triển phòng ngừa biến chứng – Điều trị duy trị sau nhồi máu cơ tim, dự phòng tái phát Sử dụng một hoặc kết hợp một vài loại thuốc điều trị đặc hiệu có thể cải thiện các yếu tố nguy cơ tim mạch, tiểu đường, tăng huyết áp. – Thuốc chống kết vón tiểu cầu – Thuốc ức chế thụ thể beta  – Thuốc chẹn kênh calci – Thuốc hạ Cholesterol máu  – Thuốc nhóm Fibrat Các loại thuốc trên cần được dùng theo đơn và tuân thủ chỉ định của bác sĩ dựa trên các thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng. Người bệnh không tự dùng thuốc khi không có chỉ định, không tăng liều, bỏ liều, ngưng thuốc hay thay đổi loại thuốc khi chưa tham khảo ý kiến bác sĩ. Trong những trường hợp nặng hơn, các phương pháp khác sẽ được sử dụng nhằm khai mở mạch vành. 6. Cách phòng ngừa bệnh mạch vành hiệu quả – Xây dựng lối sống lành mạnh giúp ngăn ngừa hoặc cải thiện xơ vữa động mạch: + Bệnh nhân nên bỏ thuốc lá, hạn chế đến mức tối đa sử dụng rượu bia + Ăn các loại thực phẩm tốt cho sức khỏe và hệ tim mạch như rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt… + Cố gắng ăn nhạt, hạn chế các thực phẩm nhiều dầu mỡ + Tập thể dục nhẹ nhàng mỗi ngày như đi bộ, yoga, ngồi thiền…   + Giảm cân + Thư giãn, giải tỏa căng thẳng bằng nhiều biện pháp – Theo dõi và điều trị triệt để các bệnh lý nguy cơ. Đặc biệt là tăng huyết áp, đái tháo đường, mỡ máu – Tuân thủ các hướng dẫn điều trị, dự phòng tái phát bệnh. – Khám sức khỏe định kỳ nhằm phát hiện kịp thời những dấu hiệu bất thường ở tim, những nguy cơ tiềm ẩn gây bệnh động mạch vành. Chẩn đoán sớm bệnh và chữa trị ngay từ đầu không chỉ tăng khả năng hồi phục, tránh bệnh tiến triển nặng, phòng ngừa biến chứng mà còn tiết kiệm nhiều chi phí và thời gian điều trị. Vì vậy, người bệnh hoặc có nguy cơ mắc bệnh mạch vành nên đi khám tim mạch 6 tháng/lần để kiểm soát tiến triển bệnh tốt hơn.  Thường xuyên thăm khám giúp chủ động kiểm soát hoặc phát hiện sớm bệnh mạch vành. Có thể thấy, bệnh động mạch vành có khả năng gây ra nhiều hệ lụy cho sức khỏe. Chủ động theo dõi sức khỏe, phát hiện sớm bệnh bằng thăm khám hay qua các triệu chứng là những biện pháp giúp kiểm soát bệnh hiệu quả.
thucuc
1,473
Xét nghiệm CK-MB và tỷ số CK-MB/CK (%): Dấu ấn của tổn thương cơ tim Hiện nay, trên thế giới ngày càng có nhiều người mắc các bệnh về tim mạch. Xét nghiệm CK-MB và tỷ số CK-MB/CK (%) là một dấu ấn của tổn thương cơ tim giúp chẩn đoán sớm nhồi máu cơ tim CK - Creatine kinase là gì Creatine + ATP ↔ Phosphocreatine + ADP Phân tử do 2 chuỗi polypeptide có nguồn gốc khác nhau tổ hợp tạo thành, đó là chuỗi M có nguồn gốc cơ (musle) và chuỗi B có nguồn gốc não (brain). Vì vậy, CK có 3 isoenzyme là CK-MM, CK-MB và CK-BB [3]. Isoenzyme CK-MM chủ yếu có ở cơ xương (98%) và chỉ có 2% CK-MB. Isoenzyme CK-MB có tỷ lệ cao ở cơ tim so với cơ xương: cơ cơ tim chứa khoảng 70% CK-MM và khoảng 25-30% CK-MB (tim phải chứa nhiều CK-MB hơn tim trái). CK trong huyết tương người khỏe mạnh chủ yếu là dạng CK-MM và một lượng nhỏ dạng CK-MB. Khi cơ tim bị tổn thương, CK-MB từ các tế bào cơ tim bị hủy hoại sẽ nhanh chóng được giải phóng vào máu. Vì vậy, việc đo hoạt độ CK-MB huyết tương thường được chỉ định để phát hiện tổn thương cơ tim. Isoenzyme CK-BB được thấy chủ yếu ở não. CK-BB từ não không thể đi qua hàng rào máu-não để xuất hiện trong máu tuần hoàn. Vì vậy, việc đo hoạt độ CK-BB ít được sử dụng trong lâm sàng. Xét nghiệm CK-MB được chỉ định khi nào? Xét nghiệm định lượng hoạt độ CK-MB thường được chỉ định cùng hoặc sau một xét nghiệm CK toàn phần ở người bị nghi ngờ bị tổn thương cơ tim, đặc biệt là các trường hợp: - CK-MB thường được chỉ đinh để chẩn đoán sớm nhồi máu cơ tim (myocardial infarction - MI) ở các bệnh nhân có các dấu hiệu lâm sàng và điện tâm đồ của bệnh lý này [6]. - CK-MB cũng được chỉ định để chẩn đoán nhồi máu cơ tim lại (re-infraction) [4] hoặc nhồi máu kéo dài (infarct extension). - CK-MB còn được chỉ định để theo dõi hiệu quả của liệu pháp tan cục máu (thrombolytic therapy). - Để phân loại nguy cơ ở bệnh nhân bị đau thắt ngực (angina pectoris). - Bệnh nhân nghi bị viêm cơ tim (myocarditis). Giá trị bình thường của xét nghiệm Bình thường, hoạt độ CK toàn phần huyết tương ở nam đo ở 37o C là 38-174 U/L, ở nữ là 26-140 U/L [6]; hoạt độ CK-MB huyết tương ở 37o C là < 25 U/L và tỷ số CK-MB/CK là 2,5 – 3 %; giá trị cắt (cut-off) của CK-MB để chẩn đoán nhồi máu cơ tim là ≥ 6% [5]. Tỷ số CK-MB/CK % được tính toán theo công thức: CK-MB/CK % = (CK-MB)×100 / (CK toàn phần). Thời gian bán hủy của CK-MB trong huyết tương là khoảng 12 giờ. Hoạt độ CK-MB huyết tương thường tăng từ 3-6 giờ sau nhồi máu cơ tim. Mức độ tăng tối đa của CK-MB là 12-24 giờ và trở lại bình thường trong khoảng 48-72 giờ sau nhồi máu cơ tim. Xét nghiệm CK-MB có ý nghĩa gì? - Nếu hoạt độ CK-MB cao và tỷ lệ CK-MB/CK ≥ 2,5-3 %, có khả năng cơ tim bị tổn thương. Điều này có thể gặp trong nhồi máu cơ tim (myocardial infarction), tổn thương cơ tim cấp (acute myocardial damage), viêm cơ tim (myocarditis), viêm màng trong tim (endocarditis), viêm màng ngoài tim (pericarditis), cơn đau thắt ngực không ổn định (unstable angina), … - CK và CK-MB cũng tăng trong các tổn thương cơ tim do các nguyên nhân khác như chấn thương, phẫu thuật hoặc giảm oxy (do thiếu máu cục bộ cơ tim). - Tn T (Troponin T) là một dấu ấn của tim, tuy nhiên, CK-MB có thể được sử dụng hữu ích hơn Tn T trong theo dõi nhồi máu lại [4] hoặc nhồi máu kéo dài bởi vì sự tăng mức độ CK-MB chỉ kéo dài 2-3 ngày sau nhồi máu cơ tim, trong khi sự tăng Tn T có thể kéo dài đến 14 ngày. Như vậy, nếu nhồi máu cơ tim tái phát sớm, CK-MB đã giảm lại lập tức tăng lên, còn nếu nhồi máu cơ tim kéo dài thì sau 3 ngày, hoạt độ CK-MB vẫn còn cao. - Sự kết hợp giữa tỷ số CK-MB/CK và Tn T làm tăng mạnh độ nhạy của chẩn đoán tổn thương cơ tim [1, 2]. - CK-MB không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác sự tổn thương cơ tim. Một số tình trạng và bệnh lý ngoài tim có thể làm tăng CK-MB, chẳng hạn như: thể dục quá sức, bệnh nhược cơ (muscular dystrophy), bệnh ác tính, suy thận, suy giáp cấp hoặc lạm dụng rượu. Một số điểm cần chú ý: - Nếu hoạt độ CK toàn phần < 80 U/L, không cần làm xét nghiệm CK-MB. - Nếu hoạt độ CK > 80 U/L, cần làm thêm xét nghiệm CK-MB và đánh giá tỷ số CK-MB/CK % để chẩn đoán tổn thương cơ tim. - Nếu nghi bệnh nhân có nhồi máu cơ tim lặp lại hoặc tổn thương cơ tim vẫn đang diễn ra, cần làm lặp lại xét nghiệm CK và CK-MB theo thời gian (3, 6, 9 giờ sau xét nghiệm lần đầu), mức độ của chúng có thể tăng lên một lần nữa hoặc tăng cao hơn. - Một dạng khác của CK-MB là CK-MB mass (nồng độ CK-MB, đo bằng phương pháp miễn dịch với các kháng thể đặc hiệu CK-B và CK-M) có thể được chỉ định để đánh giá kích thước của ổ nhồi máu cơ tim (the sizing of infarction) [4]. 1. Engel G, Rockson SG. Rapid diagnosis of myocardial injury with troponin T and CK-MB relative index. 2007; 11(2): 109-116. 2. Kost GJ, Kirk D, Omand K. A strategy for the use of cardiac injury markers in the diagnosis of acute myocardial infarction. 1998; 122: 245-251. 3. Pagana, KD & Pagana T J. Mosby's Diagnostic and Laboratory Test Reference 10th Edition: Mosby Inc Saint Louis MO 2011: 322-325. 4. Renato D Lopes, Yuliya Lokhnygina, Victor Hasselblad, et al. Methods of creatine kinase-MB analysis to predict mortality in patients with myocardial infarction treated with reperfusion therapy. 2013, 14: 123 5. Thomas L, Müller M, Schumann G, et al. Consensus of DGKL and VDGH for interim reference intervals on enzymes in serum. 2005; 29 (5): 301-308. 6. Tietz NW3rd ed Philadelphia1995: 180-181.
medlatec
1,073
Dấu hiệu ung thư phổi di căn hạch trung thất Ung thư phổi di căn hạch trung thất là một dạng di căn phổ biến nhất của ung thư phổi. Ung thư phổi có thể di căn đến hạch trung thất bằng ba cách chính là: Qua hệ thống bạch huyết, qua các mạch máu, hoặc tại nơi gần khối u. Để  nhận biết dấu hiệu ung thư phổi di căn hạch trung thất bạn đọc hãy theo dõi bài viết dưới đây. Ung thư phổi di căn hạch trung thất gồm mấy giai đoạn? Hình ảnh ung thư phổi Ung thư phổi di căn hạch trung thất thường được chia thành 4 giai đoạn: Dấu hiệu nhận biết ung thư phổi di căn hạch trung thất Bệnh nhân ung thư phổi di căn hạch trung thất thường có các biểu hiện sau: Khi phát hiện các dấu hiệu này, bạn cần đến bệnh viện điều trị càng sớm càng tốt, giúp cải thiện tình trạng bệnh và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Điều trị ung thư phổi di căn hạch trung thất TS. BS Lim Hong Liang – người giúp rất nhiều bệnh nhân ung thư phổi thoát án tử Ở giai đoạn ung thư phổi di căn hạch trung thất việc điều trị bệnh rất phức tạp, khó khăn, chi phí điều trị tốn kém. Tùy vào mức độ lây lan của khối u, sức khỏe của bệnh nhân mà các bác sĩ sẽ tư vấn phác đồ điều trị phù hợp. Các phương pháp điều trị thường được sử dụng là: Hóa trị: Phương pháp này sử dụng hóa chất kháng ung thư để tiêu diệt các tế bào ung thư, thu nhỏ các tế bào ung thư và ngăn chặn sự lây lan của chúng. Hóa chất thường được truyền qua đường tĩnh mạch. Tuy nhiên, người bệnh có thể có một số tác dụng phụ như: rụng tóc, nôn mửa, gặp một số vấn đề về da… Xạ trị: Xạ trị là phương pháp bệnh nhân được các bác sĩ sử dụng một số tia xạ để tiêu diệt các tế bào ung thư, ngăn chặn các tế bào ung thư phát triển. Phương pháp điều trị nhằm mục tiêu: Phương pháp này giúp kiểm soát những triệu chứng của ung thư phổi giai đoạn cuối như: Khi bị ung thư phổi di căn hạch trung thất tiên lượng bệnh rất xấu, thời gian sống thấp. Việc điều trị ở giai đoạn này chỉ nhằm giảm nhẹ các triệu chứng và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Tuy nhiên thời gian sống của bệnh nhân ung thư phổi di căn hạch trung thất bao lâu còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: mức độ di căn, phác đồ điều trị phù hợp, tình hình sức khỏe của bệnh nhân, tinh thần chống chọi với bệnh tật …
thucuc
486
Các dấu ấn ung thư phổi: Những điều cần biết Hiện nhiều nước, trong đó có nước ta đang bắt đầu áp dụng hướng đi mới là xét nghiệm dấu ấn sinh học tìm bệnh ung thư phổi. Phương pháp Xét nghiệm dấu ấn ung thư có thể giúp hỗ trợ chẩn đoán bệnh ung thư từ giai đoạn sớm, tránh những hậu quả đáng tiếc khi phát hiện bệnh vào giai đoạn quá muộn Ung thư phổi là một trong những loại ung thư phổ biến nhất với 1,8 triệu người mắc mới mỗi năm trên toàn thế giới và 1,6 triệu người tử vong do căn bệnh này. Hiện tỷ lệ bệnh cao nhất ở Châu Á, Châu Âu và Bắc Mỹ1. Riêng tại Việt Nam, hàng năm có khoảng 22.000 ca mắc mới và 19.500 ca tử vong do ung thư phổi, năm 2020 con số tăng lên đến 34.000 ca6. Theo đánh giá của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tình trạng ung thư phổi có khả năng diễn biến nghiêm trọng hơn, cụ thể mỗi năm có thể có đến 10 triệu trường hợp tử vong và 15 triệu trường hợp mắc mới3. Thuốc lá được biết đến như là nguyên nhân chính gây nên ung thư phổi. Tuy nhiên, theo thống kê, có đến 270.000 ca mắc mới hàng năm đến từ những nguyên nhân khác như do bức xạ, nguy cơ từ bệnh nghề nghiệp đối với người làm việc trong một số ngành nhất định có rủi ro cao tiếp xúc với các chất gây ung thư, ô nhiễm không khí ở các khu vực thành thị, ô nhiễm không khí trong các khu vực đóng kín thường xuyên có việc sử dụng các chất đốt cháy như than đá, cũi gỗ... nhưng thiếu hệ thống thông gió hiệu quả và các nguyên nhân khác.7Hiện nay, có nhiều thách thức trong việc quản lý các bệnh nhân ung thư phổi từ chẩn đoán sớm đến theo dõi điều trị. Các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết mô là những công cụ chẩn đoán chính đang được các bác sĩ lâm sàng sử dụng để chẩn đoán, theo dõi điều trị, quản lý bệnh nhân ung thư phổi. Tuy nhiên, độ nhạy của các phương pháp này phụ thuộc rất nhiều vào phương pháp thu thập mẫu vật và vị trí khối u 4. 1. Các biểu hiện của bệnh ung thư phổi Một số biểu hiện của ung thư phổi thường gặp là tức ngực, ho ra máu, thở gấp/ thở khó, ho kéo dài. Tuy nhiên, đây không phải là dấu hiệu đặc trưng của bệnh nên dễ gây nhầm lẫn với các bệnh ở đường hô hấp khác khiến người bệnh chủ quan.Chưa kể, theo một nghiên cứu gần đây, 25% số người được chẩn đoán mắc bệnh ung thư phổi cho biết họ không gặp bất kỳ triệu chứng cho đến khi nhận được kết quả xét nghiệm. Còn khi bệnh đã tiến triển sẽ có các triệu chứng toàn thân như sụt cân, sốt, chán ăn, mệt mỏi, đau ngực, đau xương, khó nuốt, phù mặt cổ, khan tiếng... Một dấu hiệu của ung thư phổi là ho ra máu 2. Chụp CT phát hiện ung thư phổi Để chẩn đoán, trước đây các bác sĩ sẽ chỉ định chụp X-quang. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường sẽ thêm các chỉ định xét nghiệm khác để xác định chính xác có phải ung thư phổi không.Hiện nay, chụp CT trở thành phương pháp phổ biến hơn với số lần thực hiện trung bình là 1,5 năm/lần. Phương pháp này thường áp dụng cho những người nghiện thuốc lá. Tuy nhiên, vẫn có 20-40% kết quả dương tính giả ở những bệnh nhân có triệu chứng và ở bệnh nhân không có triệu chứng tỉ lệ này còn cao hơn. 3. Dấu ấn phát hiện ung thư phổi Hiện nhiều nước, trong đó có Việt Nam đang bắt đầu áp dụng hướng đi mới là xét nghiệm dấu ấn sinh học (dấu ấn ung thư phổi hay chất chỉ điểm khối u) để phát hiện sớm ung thư.Dấu ấn ung thư (là những dấu ấn sinh học có nguồn gốc protein) đã được biết đến trong nhiều thập kỷ qua, đồng thời cũng được đưa vào trong hướng dẫn thực hành lâm sàng về ung thư phổi ở một số quốc gia để hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi trong và sau khi điều trị. Phương pháp “Xét nghiệm Dấu ấn ung thư” có thể giúp hỗ trợ chẩn đoán bệnh ung thư từ giai đoạn sớm, tránh những hậu quả đáng tiếc khi phát hiện bệnh vào giai đoạn quá muộn. Hiện nay, khoảng 70% bệnh nhân ung thư phổi được phát hiện ở giai đoạn muộn. Điều này dẫn đến việc điều trị rất khó khăn và khả năng sống sau 5 năm của bệnh nhân rất thấp. Trong quản lý bệnh ung thư phổi, việc bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị sớm rất quan trọng. Các dấu ấn ung thư phổi giúp hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi điều trị một cách hiệu quả, mang đến các giá trị y khoa cho cả bác sĩ lẫn bệnh nhân và giảm gánh nặng y tế cho xã hội.Năm chất chỉ điểm phổ biến cho u phổi hiện tại là CEA, Pro. GRP, NSE, Cyfra 21-1 và SCC, được xét nghiệm dựa trên mẫu máu của bệnh nhân. Nếu cơ thể bình thường, nồng độ thấp nhưng khi có khối u phổi ác tính sẽ tăng cao bất thường. Theo nghiên cứu của giáo sư Molina, nếu được phối hợp với nhau (CEA, Cyfra 21-1, SCC, CA 15-3, NSE, Pro. GRP) độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương, giá trị tiên đoán âm lần lượt là 88.5%, 82%, 83.7%, 87.3%, tốt hơn rất nhiều so với sử dụng riêng lẻ từng dấu ấn8. Những đối tượng có nguy cơ cao như người hút thuốc, kể cả hút thuốc thụ động, gia đình có người thân (bố, mẹ, anh, chị, em) bị ung thư phổi, làm việc trong môi trường có nguy cơ tiếp xúc với các chất gây ung thư, môi trường ô nhiễm ở những thành phố lớn... cần xét nghiệm dày hơn, tuỳ thuộc vào độ tuổi. Tuổi càng cao, tần suất càng dày.Ngày 6/8/2018, Bộ y tế ban hành Quyết định số 4825/QĐ-BYT về việc ban hành tài liệu chuyên môn " Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ" trong tài liệu này các chỉ điểm u (dấu hiệu sinh học bướu) CEA, Pro. GRP, NSE, Cyfra 21-1, SCC được sử dụng để giúp chẩn đoán xác định u nguyên phát tại phổi và các chất chỉ điểm khác như CA 125, CA 15-3, CA 19-9, PSA giúp chẩn đoán phân biệt di căn phổi9..., xét nghiệm huyết tủy đồ, mô bệnh học, xét nghiệm hóa mô miễn dịch, xét nghiệm gen, xét nghiệm sinh học phân tử, dấu ấn sinh học cũng như có đầy đủ các loại thuốc điều trị đích, thuốc điều trị miễn dịch tiên tiến nhất trong điều trị ung thư. Điều trị ung thư đa mô thức từ phẫu thuật, xạ trị, hoá trị, ghép tế bào gốc tạo máu, liệu pháp nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch trong điều trị ung thư, các điều trị mới như liệu pháp miễn dịch tự thân, nhiệt trị...Sau khi có chẩn đoán chính xác bệnh, giai đoạn, người bệnh sẽ được tư vấn lựa chọn những phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả nhất. Quá trình điều trị luôn được phối hợp chặt chẽ cùng nhiều chuyên khoa để đem lại hiệu quả cũng như sự thoải mái cao nhất cho người bệnh.
vinmec
1,314
Mắt bị mộng thịt và những điều cần lưu ý! Mắt bị mộng thịt là tình trạng trong mắt xuất hiện một mảng màu hồng trắng. Mảng này thường xuất phát từ góc mắt và lan dần ra che phủ giác mạc, con người khiến cho thị lực bị ảnh hưởng. Để điều trị tình trạng mộng thịt ở mắt, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật cắt mộng và ghép kết mạc. Mộng thịt là một bệnh lý u ở mắt lan dần từ góc mắt vào sâu trong giác mạc khiến cho thị lực của người bệnh cũng vì thế mà giảm sút theo thời gian. 1. Mắt bị mộng thịt là thế nào? Mộng thịt là tên gọi chỉ một khối u ở mắt, xuất phát từ góc mắt và lan dần đến giác mạc, che phủ đi giác mạc, con ngươi và khiến cho thị lực bị suy giảm theo thời gian. Mộng thịt thường có màu hồng trắng hoặc hồng nhạt, có thể nhận biết rất dễ dàng bằng mắt thường. Những người thường xuyên phải tiếp xúc với ảnh nắng mặt trời hoặc phải ở ngoài trời nắng quá lâu sẽ thường mắc phải bệnh lý này. Thông thường, người bệnh sẽ bị mộng thịt ở 1 bên mắt, tuy nhiên, cũng có một vài trường hợp được ghi nhận bệnh lý ở cả 2 mắt, mặc dù số lượng đó không nhiều. 2. Phân loại bệnh mộng thịt ở mắt 2.1. Phân loại dựa trên cấp độ bao phủ Theo tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh mộng thịt sẽ có 4 cấp độ: – Cấp độ 1: Khi mộng thịt lan dần ra đến rìa của giác mạc. – Cấp độ 2: Điểm giữa của rìa giác mạc và bờ đồng tử bị mộng thịt tấn công và dần dần che phủ. – Cấp độ 3: Bờ đồng tử bị xâm lấn dần bởi khối mộng thịt. – Cấp độ 4: Mộng thịt bao phủ toàn bộ đồng tử và phủ qua cả đồng tử. 2.2. Phân loại dựa trên mức độ xâm lấn giác mạc Ở mỗi cấp độ xâm lấn, các bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng thuốc hay cần can thiệp phẫu thuật để cải thiện tình trạng bệnh lý. Nếu dựa trên mức độ giác mạc bị mộng thịt xâm lấn, các chuyên gia chia bệnh thành 3 cấp độ chính: – Cấp độ 1: Giác mạc bị xâm lấn dưới 2mm – Cấp độ 2: Mộng thịt xâm lấn từ 2-4mm giác mạc – Cấp độ 3: Giác mạc bị che phủ trên 4mm bởi mộng thịt. 2.3. Mắt bị mộng thịt được phân loại dựa trên giải phẫu 4 cấp độ dựa trên giải phẫu của mộng thịt có thể kể đến như: – Cấp 1: Đầu của mộng thịt chưa qua rìa các bạn, – Cấp 2: Đầu mộng thịt chuẩn bị xâm lấn 1 nửa giác mạc – Cấp 3: Đầu mộng thịt đã lan ra hơn một nửa bán kính của giác mạc – Cấp 4: Trung tâm giác mạc đã bị đầu mộng lan đến và vượt qua, bao phủ toàn bộ 2.4. Mắt bị mộng thịt phân loại theo mức độ tiên lượng Tùy theo tiên lượng, mộng thịt ở mắt có 2 loại chính là mộng thịt tiến triển và mộng thịt xơ. Đối với mộng thịt tiến triển, đầu mộng có hình răng cưa, thân dày và có nhiều mạch máu. Đây là loại mộng thịt có khả năng tái phát cao. Đầu của mộng thịt xơ tròn hơn và có màu trắng đặc. Sau khi phẫu thuật, mộng thịt xơ sẽ không tiến triển và khả năng tái phát thấp hơn. 3. Những dấu hiệu của bệnh mộng thịt ở mắt Mộng thịt thường không có dấu hiệu rõ ràng. Tuy nhiên, người bệnh cũng có thể cảm nhận được sự khó chịu ở mắt với các dấu hiệu sau: – Mắt đỏ, khô và ngứa mắt, đặc biệt khi tiếp xúc với gió, khói và bụi ở môi trường bên ngoài – Mắt bị kích ứng, có hiện tượng mờ dần – Nếu mộng thịt lan sâu vào giác mạc sẽ khiến thị lực giảm sút, người bệnh nhìn kém rõ rệt 4. Mắt bị mộng thịt điều trị ra sao? Nếu giác mạc chưa bị mộng thịt lan ra và bao phủ nhiều, các bác sĩ sẽ sử dụng thuốc để cải thiện tình trạng bệnh lý. Trong trường hợp nặng hơn, phẫu thuật là điều cần cân nhắc. 4.1. Mộng thịt mắt thể nhẹ Nếu như mắt của người bệnh bị mộng thịt mà không gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến thị lực, các bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng các loại thuốc bôi và tra như thuốc mỡ, nước mắt nhân tạo. Tuy nhiên, các loại thuốc này cũng cần sử dụng theo đúng liều mà bác sĩ chỉ định vì nếu lạm dụng thuốc nhỏ mắt có thể khiến mạch bị co lại, khiến bệnh tình trầm trọng hơn. 4.2. Mộng thịt phát triển Việc điều trị mộng thịt có kết quả tốt và khả năng tái phát không phụ thuộc rất nhiều vào tình trạng của bệnh nhân cũng như tay nghề của bác sĩ. Trên đây là các thông tin về bệnh lý mộng thịt. Người bệnh nên hiểu rõ bệnh lý để có thể biết cách phòng ngừa cũng như điều trị sao cho thích hợp khi có các dấu hiệu ban đầu. Mộng thịt hoàn toàn có thể cải thiện nếu được phát hiện và xử lý sớm, tránh tình trạng ảnh hưởng đến giác mạc và gây tổn thương thị lực vĩnh viễn.
thucuc
958
Siêu âm buồng trứng có thể phát hiện được bệnh lý nào? Ung thư buồng trứng là một trong những căn bệnh nguy hiểm. Nó không những làm mất khả năng sinh sản của người phụ nữ mà còn có thể cướp đi sinh mạng của người bệnh. Hiện nay, siêu âm buồng trứng đang được sử dụng phổ biến, là một trong những phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng, hỗ trợ phát hiện các bệnh lý phụ khoa từ nhẹ tới nặng. 1. Siêu âm buồng trứng là gì? Siêu âm buồng trứng sử dụng đầu dò phát sóng siêu âm để đưa vào âm đạo (hay còn gọi là siêu âm đầu dò âm đạo). Đây là một phương pháp chẩn đoán chuyên sâu, cho phép xem và đánh giá trình trạng tại tử cung, buồng trứng và các vùng lân cận với độ chính xác cao. Ngoài ra, phương pháp này có thể kết hợp với siêu âm ổ bụng để đánh giá tình trạng và kích thước của buồng trứng. Phương pháp này thường áp dụng cho phụ nữ chưa quan hệ hoặc trong trường hợp bác sĩ cần siêu âm với những ca u buồng trứng to mà siêu âm bằng đầu dò không thể phát hiện hết. Đây là một phương pháp không xâm lấn, an toàn với nữ giới khi thực hiện. Phương pháp này sử dụng sóng siêu âm mà mọi người không nghe được nên hạn chế được các biến chứng có thể gặp khi thăm khám. Phương pháp này đơn giản, được sử dụng phổ biến bởi chi phí hợp lý phù hợp với mọi đối tượng chị em. Đây là một phương pháp chẩn đoán chuyên sâu, cho phép xem và đánh giá trình trạng tại tử cung, buồng trứng 2. Giải đáp: Siêu âm buồng trứng phát hiện được bệnh lý nào? Siêu âm buồng trứng sẽ giúp bác sĩ có thể phát hiện được một số liên quan tới buồng trứng, tử cung ở phụ nữ như: 2.1. U nang buồng trứng U nang là tình trạng xuất hiện các khối u trong buồng trứng. Bệnh này có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là phụ nữ đang trong độ tuổi sinh sản. Thông qua thăm khám và siêu âm, các bác sĩ sẽ phát hiện các khối u này kịp thời và có cách xử lý phù hợp nhất. Siêu âm sẽ giúp phát hiện các khối u ở buồng trứng 2.2. Đa nang buồng trứng Tình trạng đa nang buồng trứng là một dạng rối loạn nội tiết tố thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Bệnh này tác động lên buồng trứng khiến chu kỳ kinh nguyệt bị rối loạn, tăng androgen dẫn tới hình thành nhiều nang nhỏ trong buồng trứng. Qua hình ảnh siêu âm, bác sĩ có thể kiểm tra tình trạng hiện tại của buồng trứng và độ dày của niêm mạc tử cung và đưa ra những chẩn đoán cụ thể và điều trị kịp thời. 2.3. Tắc vòi trứng do viêm nhiễm Bên cạnh các bệnh lý về u nang, đa nang buồng trứng thì siêu âm còn giúp phát hiện ra bệnh lý tắc vòi trứng. Đây là nguyên nhân làm gia tăng nguy cơ gây vô sinh ở nữ giới, do tình trạng viêm nhiễm khiến vòi trứng bị tắc, hẹp. 2.4. Siêu âm buồng trứng giúp phát hiện ung thư buồng trứng Siêu âm là một trong những phương pháp được sử dụng trong chẩn đoán bệnh ung thư buồng trứng. Bác sĩ thực hiện siêu âm qua đường âm đạo bằng cách đưa đầu dò vào âm đạo sử dụng sóng âm để phát hiện các khối u tại cơ quan sinh sản. Bệnh lý này xuất phát từ rất nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể là nguyên phát hoặc thứ phát từ ung thư cổ tử cung, ung thư âm đạo. Đây là một trong những bệnh lý ung thư nguy hiểm đe dọa trực tiếp tới tính mạng của người bệnh. Ngoài ra, siêu âm còn giúp phát hiện những bệnh lý khác như: – U xơ tử cung, xuất huyết trong nang buồng trứng… – Xác định chị em có mang thai ngoài tử cung hay trong tử cung. – Theo dõi sự phát triển của buồng trứng, độ dày niêm mạc… – Kiểm tra dị tật tại buồng trứng, tử cung. 3. Thời điểm nên thực hiện siêu âm và những điều cần lưu ý 3.1. Thời điểm nên thực hiện siêu âm buồng trứng Siêu âm buồng trứng không còn quá xa lạ đối với chị em mỗi khi thực hiện khám sức khỏe định kỳ. Tuy nhiên không phải chị em nào cũng biết thời điểm nên thực hiện siêu âm. Bên cạnh việc thực hiện khám định kỳ 6 tháng/lần, nếu chị em có những bất thường dưới đây thì nên thăm khám ngay: – Kinh nguyệt không đều giữa các kỳ kinh, lượng máu và số ngày hành kinh không ổn định. – Đau bụng quằn quại, đau vùng bụng dưới. – Khí hư ra nhiều, có mùi và màu sắc bát thường như: Màu đục, nâu, xanh… hoặc có dạng như bã đậu. – Chảy máu âm đạo không rõ nguyên nhân. – Cơ thể thường xuyên mệt mỏi, suy nhược, giảm ham muốn. – Không có kinh nguyệt khi tới tuổi dậy thì. Nếu có xuất hiện những triệu chứng này, chị em không nên chủ quan mà nên thăm khám sớm để theo dõi và điều trị được dứt điểm. 3.2. Lưu ý cho chị em trước khi thực hiện Gần như các trường hợp đều không cần phải chuẩn bị quá nhiều khi siêu âm. Tùy thuộc vào từng tình trạng mà bác sĩ sẽ có những yêu cầu cụ thể. – Thông thường, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn đi tiểu hết để bàng quang xẹp lại, không đè đẩy các cấu trúc trong tiểu khung. – Nên sử dụng với những phụ nữ đã từng quan hệ vì phương pháp này thực hiện bằng cách đưa đầu siêu âm vào sâu bên trong âm đạo. – Trong trường hợp đang bị viêm nhiễm phụ khoa hoặc trong kỳ kinh nguyệt thì không nên thực hiện phương pháp này. – Chị em cần giữ một tinh thần thoải mái và ổn định, tránh căng thẳng hoặc áp lực khiến siêu âm trở nên khó khăn. – Cần trao đổi với bác sĩ về tình trạng, những dấu hiệu bất thường trong cơ thể để bác sĩ có những chỉ định phù hợp. Cần trao đổi với bác sĩ về tình trạng, những dấu hiệu bất thường trong cơ thể để bác sĩ có những chỉ định phù hợp
thucuc
1,144
Thực đơn cho người bị bệnh trĩ cần lưu ý điều gì? Bệnh trĩ thuộc nhóm bệnh hậu môn trực tràng và có liên quan mật thiết đến đường tiêu hóa. Chính vì vậy, thực đơn cho người bị bệnh trĩ rất cần được chú ý và điều chỉnh cho phù hợp. Bài viết sẽ cung cấp cho quý độc giả những điều cần nhớ khi xây dựng thực đơn cho người bệnh trĩ. 1. Bệnh trĩ: Những thông tin cơ bản cần biết 1.1. Định nghĩa và phân loại bệnh trĩ như thế nào? Bệnh trĩ (có tên tiếng anh là hemorrhoids) xảy ra do tình trạng giãn nở quá mức tĩnh mạch hậu môn và trực tràng. Sự giãn ra đó hình thành nên các búi trĩ. Dựa theo vị trí các búi trĩ và đặc tính bệnh mà trĩ được chia thành trĩ nội và trĩ ngoại. Trĩ nội là khi các búi trĩ nằm trong ống hậu môn và trên đường lược. Trong khi đó, trĩ ngoại là khi búi trĩ nằm bên dưới đường lược và bên ngoài ống hậu môn. Bệnh trĩ hỗn hợp là khi bệnh nhân có cả cá búi trĩ nội và trĩ ngoại. Trĩ nội sa ra ngoài và kết lại với trĩ ngoại thành một khối gọi là búi trĩ hỗn hợp. Hình ảnh bệnh trĩ nội và bệnh trĩ ngoại Bệnh trĩ nói chung được chia thành 4 cấp độ. Đối với bệnh ở cấp 1,2, bệnh trĩ chỉ cần điều trị nội khoa bằng thuốc. Ngoài ra kết hợp ăn uống, sinh hoạt lành mạnh. Đối với bệnh ở mức độ 3,4 hoặc độ 2 không đáp ứng với thuốc, bệnh nhân sẽ phải can thiệp ngoại khoa như mổ trĩ, dùng thủ thuật,.. 1.2. Bệnh trĩ biểu hiện thế nào, nguyên nhân do đâu? Bệnh trĩ có những biểu hiện rất đặc trưng theo từng loại và từng cấp độ. Ở bệnh trĩ nội, dấu hiệu điển hình là đại tiện ra máu. Khi bệnh trở nặng, máu có thể ra nhỏ giọt hoặc thành từng tia. Điều này rất dễ khiến người bệnh thiếu máu do mất đi quá nhiều máu. Bệnh trĩ ngoại dễ phát hiện hơn, ít chảy máu hơn nhưng lại đau đớn dữ dội và tiềm ẩn nhiều biến chứng hơn. Ngoài những biểu hiện trên, bệnh trĩ có những biểu hiện chung như ngứa ngáy hậu môn, tăng tiết dịch gây ẩm ướt nhớp nháp hậu môn, có các khối sa (các búi trĩ). Có rất nhiều nguyên nhân được cho là yếu tố gây tăng nguy cơ bị bệnh trĩ hoặc tăng nặng tình trạng như – Chứng táo bón kéo dài không có biện pháp hạn chế. Táo bón thường xuất phát từ chế độ ăn ít chất xơ, ít nước. Người bệnh thường xuyên phải rặn mạnh do phân cứng. Hành động rặn này gây ra không ít áp lực lên hậu môn trực tràng. Từ đó làm giãn tĩnh mạch hậu môn gây ra bệnh trĩ. – Người làm công việc bê vác nặng nhọc kéo dài hoặc người thường xuyên ngồi lâu. – Người cao tuổi dễ bị trĩ, thường bị táo bón do hệ tiêu hóa suy giảm, nhu động ruột giảm,.. – Nữ giới mang thai, sinh con (sinh thường). Rặn đẻ sai cách có thể làm trĩ nặng hơn. – Không uống đủ nước hoặc lạm dụng rượu bia, sử dụng chất kích thích… 2. Làm thế nào để xây dựng thực đơn cho người bệnh trĩ một cách hợp lý? Để xây dựng một thực đơn hợp lý cho người bị bệnh trĩ, cần lưu ý những loại thực phẩm nên và không nên sử dụng sau: 2.1. Những thực phẩm cần có trong thực đơn cho người bị bệnh trĩ – Nhóm thực phẩm chứa nhiều chất xơ cần được bổ sung. Chất xơ là thành phần quan trọng trong quá trình chuyển hóa chất dinh dưỡng và đào thải phân. Người bị bệnh trĩ cần tăng cường bổ sung nhóm chất này bằng các thực phẩm rau củ, hoa quả tươi, ngũ cốc,… – Nhóm thực phẩm giúp nhuận tràng bởi bệnh nhân trĩ cần các chất nhuận tràng để quá trình đi vệ sinh không gặp quá nhiều khó khăn. Một số thực phẩm có thể kể đến như quả thanh long, khoai lang, rau mồng tơi, đậu bắp, … Khoai lang- thực phẩm không thể thiếu trong thực đơn cho người bệnh trĩ – Nhóm thực phẩm chứa nhiều sắt: Một điều quan trọng đối với bệnh nhân trĩ đó là cần bổ sung sắt cho những bệnh nhân mất máu quá nhiều do trĩ. Có thể kể đến những thực phẩm như cá ngừ, gan, khoai tây,… Những thực phẩm này giúp cơ thể có đủ sắt, tổng hợp đủ máu để chống lại thiếu máu do bệnh trĩ chuyển nặng. – Người bệnh nên sử dụng dầu thực vật như dầu olive, dầu hạt lanh,.. thay cho mỡ động vật do chúng có chứa các axit béo tốt cho cơ thể – Thực đơn cho người bệnh trĩ cần lưu ý đủ lượng nước cung cấp cho cơ thể. Người bệnh cần uống nhiều nước để làm mềm phân, dễ đại tiện. 2.2. Thực đơn cho người bị bệnh trĩ cần tránh gì – Người bị bệnh trĩ cần hạn chế việc ăn quá nhiều các loại thịt có màu đậm như thịt bò, thịt chó,.. Những loại thịt này chứa rất nhiều đạm, có thể gây ra tình trạng khó tiêu, đầy bụng. Ngoài ra, thịt gà với hàm lượng đạm rất cao cũng nên được cân nhắc và lưu ý về lượng khi sử dụng để tránh dẫn đến tình trạng táo bón. – Hạn chế các loại đồ ăn cay, nóng, nhiều dầu mỡ – những loại thực phẩm đứng đầu trong các nguyên nhân gây nóng trong, táo bón. – Không sử dụng các chất kích thích, chúng tạo rất nhiều áp lực lên thành ruột và khiến dạ dày tiêu hóa không tốt. Không nên sử dụng bia, rượu, cà phê khi đói. Người bệnh trĩ nên tránh sử dụng rượu bia – Hạn chế ăn mặn. Bệnh nhân trĩ cần tránh ăn quá nhiều muối vì muối có thể khiến cơ thể mất nước. Tình trạng này kéo dài gây cứng phân, táo bón, đi vệ sinh rất khó khăn và đau đớn. 3. Một số biện pháp khác hỗ trợ đẩy lùi bệnh trĩ Ngoài chế độ ăn uống, người bệnh có thể kết hợp chế độ tập luyện, vận động bằng một số bài tập cơ bản tốt cho người bệnh trĩ như sau: – Bài tập co thắt cơ hậu môn: tăng cường khả năng co thắt cho cơ vòng ở hậu môn. Cực kỳ phù hợp cho bệnh nhân mới bị búi trĩ lòi ra ngoài. – Bài tập nâng hậu môn: Bài tập giúp cơ thể tự có phản ứng co thắt hậu môn khi di chuyển. – Bài tập đi bộ, bài tập tăng cường tiêu hóa khác,..
thucuc
1,194
Suy thận độ 2 là gì? có thể điều trị hiệu quả Suy thận có thể gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm thậm chí có thể đe dọa tính mạng vậy suy thận độ 2 là gì mức độ nghiêm trọng ra sao và bằng cách nào có thể điều trị hiệu quả? Bạn đọc có thể tham khảo bài viết dưới đây để biết thêm thông tin chi tiết: Bệnh suy thận độ 2 là gì? Suy thận độ 2 là mức tổn thương nghiêm trọng cần được chữa trị sớm và hiệu quả Suy thận độ 2 là giai đoạn chức năng lọc cầu thận giảm khoảng 40% so với mức độ bình thường, chỉ số creatine ở mức từ 130 đến 300 µmol/l. Khi bị suy thận độ 2, các triệu chứng có thể không còn mơ hồ như ở giai đoạn 1 nữa, nhưng cũng khó để tự phát hiện ra bệnh, cho đến khi làm các xét nghiệm chẩn đoán. Nếu khi phát hiện ra mình đang ở giai đoạn suy thận độ 2, việc kiểm soát tốt có thể giữ cho bệnh ở mức ổn định, thậm chí có thể giảm được chỉ số creatinine. Người bệnh suy thận độ 2 cần lưu ý những gì? Muốn điều trị hiệu quả suy thận độ 2, người bệnh cần tập trung điều trị triệt để nguyên nhân gây bệnh. Ngoài ra, bệnh nhân suy thận cần lưu ý một số vấn đề như: Cần theo dõi chặt chẽ tình hình biến chuyển của bệnh, chú ý đến những thay đổi về nhiệt độ cơ thể, hô hấp, nhịp tim, huyết áp, mạch và những thay đổi khác. Kiểm soát huyết áp cho người bệnh suy thận độ 2 Kiểm soát huyết áp cao, có ý nghĩa quan trọng với việc trì hoãn tốc độ phát triển của bệnh suy thận mạn tính. Bệnh nhân cần chú ý đến thời gian nghỉ ngơi, thông thường phải nằm nghỉ đối với giai đoạn tiểu ít, tiểu nhiều, giai đoạn phục hồi cần vận động hợp lý. Chế độ ăn uống cần tiết chế tốt hạn chế nước, muối, kali, phốt-pho và lượng chất đạm, cung cấp nhiệt lượng vừa đủ để giảm sự phân hủy protein trong các mô. Những người không ăn được có thể bổ sung glucose, acid amin, nhũ tương chất béo, …qua đường tĩnh mạch. Tăng cường vận động thể dục thể thao thường xuyên ít nhất 30 phút mỗi ngày. Phòng và chữa suy thận là chủ yếu phòng xuất huyết đường tiêu hóa, tránh đi tiểu quá nhiều và cổ trướng nhiều lần, phòng chống nhiễm trùng, cẩn thận khi dùng các loại thuốc gây độc cho thận như kanamycin, gentamicin. Phòng ngừa và điều trị các rối loạn điện giải, bệnh não do gan, huyết áp thấp và các nguyên nhân gây bệnh, các biến chứng khác. Khám sức khỏe định kỳ thường xuyên ngừa biến chứng suy thận Thăm khám định kỳ thường xuyên theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
thucuc
512
Bệnh giun kim: Nguyên nhân, triệu chứng, cách phòng chống Bệnh giun kim là một bệnh thường gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng thường thấy nhất là ở trẻ em. Giun kim sinh sôi và phát triển tại khu vực hậu môn, thức ăn của chúng là máu của vật chủ. Nhiễm giun kim là bệnh hay gặp nhưng hoàn toàn có thể phòng tránh được. Để chủ động phòng tránh bệnh, hãy cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng, cách phòng tránh bệnh giun kim. 1. Nguyên nhân gây bệnh và đặc điểm phát triển của bệnh giun kim Bệnh giun kim là do nhiễm ký sinh trùng giun kim (tên khoa học là Enterobius vermicularis).Hình thái: Giun kim có màu trắng sữa, đầu hơi phình và vỏ có khía. Miệng chúng có 3 môi, chiều dài giun đực khoảng 2-5mm, đuôi cong và có gai sinh dục khoảng 70mm. Giun cái dài khoảng 9-12 mm có đuôi dài và nhọn.Giun kim cái đẻ trứng thải ra ngoài môi trường, trứng giun kim phát triển tốt và nở thành trứng mang ấu trùng và có khả năng lây nhiễm ở nhiệt độ 300C, độ ẩm 70% và oxy sau khoảng 6-8 giờ. Giun kim cái chỉ đẻ trứng vào ban đêm ở nếp nhăn của hậu môn và trứng phát triển thành ấu trùng có khả năng cử động. Chính vì chúng thường đẻ trứng vào ban đêm và tiết ra một chất gây ngứa nên người mắc giun kim thường xuyên ngứa hậu môn dữ dội vào đêm.Phương thức lây truyền bệnh giun kim:Qua đường ăn uống: Do dùng tay gãi hậu môn có chứa trứng giun kim sau đó cầm thức ăn hoặc mút tay ở trẻ nhỏ.Đường truyền nhiễm khác: Trứng giun kim sau khi sinh và phát triển thành ấu trùng giun kim tại nếp hậu môn thì ngược lên manh tràng phát triển thành giun trưởng thành, kiểu này hiếm gặp. 2. Triệu chứng bệnh giun kim Người mắc bệnh giun kim có thể có các triệu chứng như:Ngứa quanh hậu môn, nhất là vào ban đêm là một triệu chứng hay gặp và đặc hiệu của bệnh.Trẻ em bị nhiễm giun kim thường quấy khóc về đêm do ngứa hậu môn, quan sát ở rìa hậu môn có thể thấy giun kim cái ở rìa hậu môn. Trẻ em bị nhiễm giun kim thường quấy khóc về đêm do ngứa hậu môn Đi đại tiện thấy ấu trùng giun kim trong phân.Ngoài ra do giun kim sống tại vùng hậu môn nên có thể chui vào âm đạo gây ngứa âm đạo, rối loạn kinh nguyệt.Giun kim có thể chui vào ruột thừa, có thể bị bội nhiễm gây viêm ruột thừa.Mắc bệnh kéo dài có thể gây thiếu máu mạn tính: hoa mắt, chóng mặt. 3. Điều trị và cách phòng tránh bệnh giun kim 3.1 Điều trị bệnh giun kim Nguyên tắc điều trị giun kim: Nếu tập thể bị nhiễm thì phải điều trị đồng loạt để tránh tái nhiễm bệnh. Thuốc điều trị giun kim bao gồm:Mebendazole 500mg liều duy nhất cho cả trẻ em và người lớn, uống nhắc lại sau 1 tháng.Hoặc dùng albendazole 400mg liều duy nhất cho cả trẻ em và người lớn, uống nhắc lại sau một tháng.Chú ý: mebendazole và albendazole chống chỉ định dùng cho trẻ dưới 2 tuổi và phụ nữ mang thai 3 tháng đầu hoặc cho con bú, người mẫn cảm với Benzimidazole, người có tiền sử nhiễm độc tủy xương. Thận trọng với các đối tượng suy thận, suy gan. 3.2 Cách phòng chống bệnh giun kim Các biện pháp dự phòng bệnh theo Cục Y Tế Dự Phòng - Bộ Y Tế bao gồm:Nâng cao ý thức vệ sinh bảo vệ môi trường không bị nhiễm phân, đặc biệt là nền nhà, giường chiếu và quần áo trẻ em.Thực hiện ăn chín uống sôi.Vệ sinh cá nhân tốt như cắt ngắn móng tay, rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.Không để trẻ mặc quần hở đũng, rửa hậu môn cho trẻ hàng ngày bằng xà phòng vào các buổi sáng.Những đối tượng có nguy cơ cao: tẩy giun định, nhất là cho trẻ em độ tuổi từ 2-12, tẩy giun 2 lần/ năm.Bệnh giun kim là một bệnh giun sán hay gặp đặc biệt bệnh phổ biến trên đối tượng trẻ em, trẻ em chưa biết cách tự phòng bệnh và phát hiện bệnh nên là nguồn lây nhiễm chủ yếu trong cộng đồng, các bậc phụ huynh phải chú ý chủ động phòng bệnh cho bản thân và con em mình. Bài viết tổng hợp từ nguồn: Bộ Y tế
vinmec
778
Những loại thuốc đau dạ dày mang lại hiệu quả điều trị bất ngờ Một trong những căn bệnh thường gặp liên quan tới hệ tiêu hóa đó là đau dạ dày, nếu không chủ động điều trị, sức khỏe và cuộc sống của bệnh nhân sẽ chịu nhiều ảnh hưởng. Chính vì thế, mọi người khá quan tâm tới các loại thuốc đau dạ dày. Bài viết này sẽ gợi ý cho bạn một số loại thuốc đem lại hiệu quả cao trong quá trình điều trị bệnh đau dạ dày. 1. Tình trạng đau dạ dày Đau dạ dày là vấn đề sức khỏe không quá xa lạ đối với chúng ta, khi mắc bệnh, niêm mạc dạ dày bị tổn thương cực kỳ nghiêm trọng. Đó là lý do vì sao bệnh nhân phải đối mặt với cảm giác đau bao tử, cơn đau thường kéo dài âm ỉ, ảnh hưởng tới sức khỏe và cuộc sống hàng ngày. Như mọi người đều biết, dạ dày đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình tiêu hóa, nếu cơ quan này chịu tổn thương, chắc chắn hệ tiêu hóa sẽ hoạt động kém hiệu quả hơn. Về lâu về dài, bỏ qua điều trị sẽ để lại nhiều tổn thương nghiêm trọng. Để lựa chọn loại thuốc đau dạ dày thích hợp nhất, trước tiên bệnh nhân cần xác định được nguyên nhân gây bệnh. Trên thực tế, hiện tượng đau dạ dày xảy ra vì rất nhiều lý do khác nhau, trong đó những thói quen sinh hoạt kém điều độ là vấn đề thường gặp nhất. Nhiều người thường xuyên uống rượu, bia hoặc dùng chất kích thích khiến bao tử chịu những tổn thương nặng nề. Ngoài ra, thói quen ăn uống không điều độ và lành mạnh, thường xuyên bỏ bữa, hay ăn đồ cay nóng có thể là nguyên nhân dẫn tới tình trạng đau dạ dày. Nhiều bạn bất ngờ khi biết rằng tinh thần căng thẳng, mệt mỏi trong một thời gian dài là một yếu tố làm gia tăng nguy cơ đau dạ dày. Chính vì thế, chúng ta nên duy trì trạng thái vui vẻ, thoải mái để cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Các bác sĩ cho biết sự tấn công của vi khuẩn Helicobacter pylori cũng là nguyên nhân dẫn tới cơn đau bao tử. Khi phát hiện, bệnh nhân cần chủ động điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ để sớm kiểm soát sự lây lan, phát triển của loại vi khuẩn này. 2. Nhận biết các triệu chứng đau dạ dày Bên cạnh việc xác định nguyên nhân gây bệnh, chúng ta cần nắm được các triệu chứng thường gặp. Dựa vào thông tin này, bác sĩ sẽ lựa chọn loại thuốc đau dạ dày phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn. Đau thượng vị là triệu chứng đa phần bệnh nhân đều gặp phải, tùy từng người cơn đau có thể diễn ra âm ỉ hoặc đau nhói trong một khoảng thời gian ngắn. Tình trạng này càng trở nên nghiêm trọng nếu bệnh nhân đang đói bụng hoặc ăn quá no. Dù mức độ cơn đau như thế nào, chúng ta cũng không nên chủ quan, bỏ qua việc theo dõi sức khỏe. Bên cạnh đó, người đau dạ dày thường cảm thấy đầy bụng, hay bị ợ hơi hoặc là ợ chua. Điều này khiến chúng ta cảm thấy ăn uống không ngon miệng và sút cân nhanh chóng trong một thời gian ngắn. 3. Các loại thuốc đau dạ dày bạn nên biết Nếu bạn đang trải qua tình trạng đau bao tử và mong muốn cải thiện triệu chứng bệnh, hãy tham khảo một số loại thuốc đau dạ dày dưới đây và nắm được cách sử dụng của từng loại. 3.1. Nhóm thuốc có tác dụng ức chế bơm proton Để kiểm soát chứng ợ nóng hoặc đau thượng vị, bệnh nhân sẽ được kê thuốc thuộc nhóm ức chế bơm proton. Cụ thể, bạn nên sử dụng loại thuốc này vào buổi sáng, trước bữa sáng khoảng nửa tiếng tới một tiếng đồng hồ. Một trong những loại thuốc đau dạ dày thuộc nhóm ức chế bơm proton là Nexium Mups, trong đó thành phần chính của thuốc là Esomeprazol. Bác sĩ thường kê loại thuốc này cho bệnh nhân bị đau dạ dày do sự tấn công của vi khuẩn HP. Nếu kiên trì sử dụng theo liều lượng được chỉ định, bạn sẽ thấy tình trạng đau thượng vị, viêm loét dạ dày cải thiện đáng kể. Đồng thời, bệnh nhân cảm thấy ăn uống ngon miệng hơn, ít gặp phải triệu chứng đầy bụng hoặc ợ hơi,… Hiện nay, thuốc Nexium Mups được điều chế dưới dạng bột và viên nén, mọi người có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn loại thuốc phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe của mình. 3.2. Nhóm thuốc có tác dụng kháng axit Các kháng axit hay còn được biết đến với tên gọi là Antacids, chúng có tác dụng trung hòa axit trong dạ dày. nhờ đó giảm thiểu tình trạng đau dạ dày, đầy bụng hoặc ợ nóng. Hầu hết các loại thuốc thuộc nhóm này đều được bào chế dạng viên nén. Để đạt hiệu quả điều trị cao nhất, bệnh nhân nên nhai thuốc rồi nuốt, điều này giúp tăng hiệu quả giảm đau bao tử. Các bạn có thể tham khảo một số thuốc phổ biến như: Magnesia hoặc Amphojel,… Khi sử dụng thuốc đau dạ dày, đặc biệt là nhóm thuốc kháng axit, chúng ta phải tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ, sử dụng liều lượng vừa đủ. Nếu không, bạn sẽ phải đối mặt với một số tác dụng phụ không mong muốn, có thể kể tới như tình trạng tiêu chảy hoặc táo bón. Nguyên nhân là do khi sử dụng quá liều, dạ dày sẽ cơ thắt liên tục, xuất hiện tình trạng rối loạn nhu động ruột… 3.3. Nhóm thuốc kháng sinh Khi điều trị đau bao tử, nhiều trường hợp bệnh nhân được chỉ định sử dụng thuốc kháng sinh nhằm mục đích tiêu diệt H. pylori. Đây là một trong những tác nhân chính gây tổn thương dạ dày. Để tăng hiệu quả trị bệnh, bác sĩ thường kết hợp thuốc kháng sinh với các loại thuốc đau dạ dày khác, bao gồm: Biaxin, Amoxil hoặc Augmentin.
medlatec
1,073
5 Cách giảm đau dạ dày khẩn cấp từ tự nhiên Nghệ vàng với mật ong Nghệ vàng giúp chống loét dạ dày, giảm tiết dịch vị còn mật ong có tác dụng làm êm dịu dạ dày, tránh kích thích. Khi bị đau bụng dữ dội, bạn có thể trộn 50g bột nghệ vàng với mật ong để uống nhằm giảm đau nhanh chóng. Gừng Gừng có rất nhiều tác dụng quý trong đó có khả năng khắc phục tình trạng viêm của hệ tiêu hóa. Bạn có thể sử dụng gừng tươi thái nhỏ, trà gừng hoặc ngậm vài viên kẹo gừng để để giảm đau dạ dày khẩn cấp. Dùng nước muối pha loãng Khi cơn đau dạ dày hành hạ, bạn có thể pha muối hột với nước nóng rồi uống từng ngụm nhỏ để khắc phục. Uống nước muối ấm loãng có tác dụng giảm co thắt dạ dày, làm sạch đường ruột và vi khuẩn, khắc phục tình trạng rối loạn tiêu hóa. Chườm nước nóng Trong nhiều trường hợp, hơi nóng ở bụng có thể làm giảm co thắt, đẩy lui cơn đau dạ dày nhanh chóng. Ngoài ra, hơi nóng cũng giúp thúc đẩy các mạch máu lưu thông giúp cải thiện hệ tiêu hóa. Cam thảo Với khả năng trung hòa acid dịch vị, đồng thời ức chế vi khuẩn H.pylori, cam thảo có thể chống lại sự hình thành các vết loét ở dạ dày. Khi bị đau dạ dày, bạn có thể ăn trực tiếp cam thảo hoặc đun lên uống để giảm nhanh triệu chứng.    
thucuc
268
Thực hiện xét nghiệm Pap ở đâu? Xét nghiệm Pap là gì? Pap là viết tắt của “Test Papanicolaou”, một phương pháp sàng lọc phát hiện tiền ung thư và ung thư tế bào cổ tử cung. Cổ tử cung là phần dưới của tử cung mở ra vào trong âm đạo. Ung thư cổ tử cung là bệnh ung thư rất phổ biến ở nữ giới Ung thư cổ tử cung là loại ung thư phổ biến thứ hai trên toàn thế giới. Khoảng một phần tư số phụ nữ mang virus HPV, một loại virus lây truyền qua đường tình dục có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, một trong số 1.000 phụ nữ nhiễm HPV sẽ phát triển ung thư cổ tử cung. Nếu xét nghiệm Pap phát hiện các tế bào bất thường trong cổ tử cung, người bệnh dễ dàng được điều trị khỏi trước khi chúng phát triển thành ung thư. Xét nghiệm Pap được thực hiện thế nào? Để thực hiện Pap smear,bác sĩ sẽ sử dụng một dụng cụ mỏ vịt để mở rộng âm đạo, sau đó dùng một dung dịch acid acetic loãng để làm hiện rõ vùng bất thường trên bề mặt cổ tử cung. Bác sĩ sẽ lấy một mảnh nhỏ tổ chức tại vị trí nghi ngờ để nghiên cứu dưới kính hiển vi. Đây là một xét nghiệm đơn giản, có thể gây khó chịu nhẹ, nhưng không đau. Xét nghiệm Pap đơn giản, có thể gây khó chịu nhẹ, nhưng không đau. Lưu ý trước khi thực hiện xét nghiệm Pap: Nên thực hiện xét nghiệm Pap ở đâu?
thucuc
277
3 cách hạ huyết áp bằng dân gian ngay tại nhà Tình trạng cao huyết áp ngày càng gia tăng và gây ra nhiều hậu quả cho người bệnh. Bên cạnh cách điều trị bằng thuốc tây, nhiều người vẫn lựa chọn sử dụng các bài thuốc dân gian để hạ huyết áp. 1. Nguyên dẫn gây cao huyết áp là gì? Thông thường, để tìm ra nguyên nhân của tình trạng cao huyết áp, các bác sĩ cần tìm hiểu tiền sử, khám lâm sàng hoặc cận lâm sàng. Bởi vì, phần lớn tình trạng cao huyết áp đều sẽ không rõ nguyên nhân hoặc phần ít là do tăng huyết áp thứ phát. Tình trạng này có thể do di truyền hoặc có tiền sử mắc bệnh đái tháo đường,… Ngoài ra, những người hay ăn mặn, hay uống rượu bia, hút thuốc lá, thừa cân, ít vận động và hay căng thẳng,… cũng rất dễ bị cao huyết áp. Nguyên nhân nữa là do tăng huyết áp thứ phát với những người bệnh bị các bệnh về thận, hội chứng Conn, hội chứng Cushing, bệnh tuyến giáp, nhiễm độc thai nghén,… Cao huyết áp là bệnh lý có diễn tiến nguy hiểm nếu không được kiểm soát kịp thời và đúng cách, vì thế tìm hiểu những cách hạ áp bằng dân gian là rất cần thiết và hữu ích. 2. Tại sao hạ huyết áp bằng phương pháp dân gian được nhiều người áp dụng? Cao huyết áp nếu không được điều trị kịp thời để kiểm soát huyết áp tốt thì sẽ có thể gây ra những... sẽ gây ra những hậu quả rất nghiêm trọng như suy tim, suy thận, hoặc mù loà, nặng hơn có thể bị đột quỵ, nhồi máu cơ tim. Vì thế, khi có những triệu chứng của bệnh, người bệnh cần đến bệnh viện thăm khám, để được bác sĩ điều trị và kê đơn sử dụng thuốc phù hợp để kiểm soát huyết áp chặt chẽ. Hiện nay, ngoài thuốc tây ra thì khi người bệnh nhận thấy mình có một số dấu hiệu cao huyết áp có thể sử dụng các bài thuốc dân gian, Đông y từ dược liệu thiên nhiên để khắc phục diễn tiến của bệnh. Với những phương pháp dân gian thường khá lành tính và ít tác dụng phụ, đảm bảo an toàn cho người dùng. Thuốc dân gian ngoài làm chậm diễn tiến còn có thể uống để phòng bệnh. Tuy nhiên, hiệu quả của những bài thuốc hạ huyết áp dân gian sẽ thường chậm hơn, vì thế người dùng cần có sự kiên trì và sử dụng đều đặn để có thể mang lại hiệu quả tốt nhất. Đồng thời, khi áp dụng người bệnh cần đặc biệt chú ý về nguồn gốc của nguyên liệu, đảm bảo an toàn để không gây ra bất kỳ tác dụng phụ hay phản tác dụng nào. 3. Cách hạ huyết áp bằng phương pháp dân gian Bài thuốc với cần tây Cần tây là một loại thực phẩm phổ biến và quen thuộc đối với mỗi bữa ăn trong gia đình. Sử dụng cần tây cũng là cách hạ huyết áp bằng dân gian hiệu quả. Sở dĩ có tác dụng tốt vì trong cần tây có chứa nhiều kali, có khả năng làm mạch máu giãn nở cũng như giảm sức ép lên thành mạch giúp quá trình điều hòa về huyết áp được cải thiện và ổn định hơn. Một số bài thuốc được chia sẻ nhiều từ cây cần tây như: Nước ép cần tây: Với loại nước ép này, có thể sử dụng kết hợp với một số thực phẩm khác như dưa leo, cà rốt, gừng… Các bạn có thể ép theo tỷ lệ: 100g cần tây, 2 củ cải đường vừa, 4 củ cà rốt nhỏ, 2 quả lê nhỏ và 1 củ gừng lớn. Tất cả các nguyên liệu thái nhỏ và xay chung với nhau tạo thành nước ép. Sử dụng trong một thời gian đều đặn có hiệu quả giảm huyết áp cực tốt. Nước cần tây nguyên chất: Thay vì ép chung với nguyên liệu khác, nếu bạn sử dụng được nguyên cần tây thì có thể sử dụng cần tây nguyên chất theo tỷ lệ 100g cần tây và 5 chén nước lọc. Thái nhỏ cần tây, cho vào nồi cùng 5 chén nước lọc sau đó đun đến khi nước cạn ⅓ thì đổ ra để nguội và đều đặn uống 3 lần/ ngày để cải thiện huyết áp cao. Nước cần tây và mật ong: Giã nhỏ 50g cần tây và lấy nước, sau đó cho thêm mật ong và đường mạch nha với tỷ lệ bằng nhau vào cùng. Đun nóng hỗn hợp và sử dụng ngay khi còn ấm để đạt hiệu quả tốt hơn. Bài thuốc giúp hạ huyết áp bằng hoa hòe Hoa hòe được biết đến là một vị thuốc giúp hạ huyết áp và ổn định đường huyết rất tốt. Trong thành phần của hoa hòe có chứa nhiều rutin, đây chính là một loại vitamin P dùng trong điều trị bệnh cao huyết áp. Bài thuốc giúp hạ huyết áp từ hoa hòe được chia sẻ để bạn đọc tham khảo như sau: Bài thuốc 1: Bài thuốc này sẽ có các nguyên liệu đi kèm với hoa hòe như cát căn và sung úy tử. Sử dụng theo tỷ lệ 15g hoa hòe, 15g sung úy tử, 30g cát căn. Sắc thuốc vào nồi đất và sử dụng uống mỗi ngày một thang đến khi thấy giảm triệu chứng. Bài thuốc 2: Bài thuốc này, các bạn có thể lựa chọn theo tỷ lệ 20 - 40 g hoa hòe và hy thiêm thảo để sắc lấy nước và uống. Liều lượng thuốc sẽ được giảm xuống khi tình trạng bệnh lý huyết áp dần ổn định. Bài thuốc từ rễ cây nhàu Đây là một bài thuốc được sử dụng rất nhiều đối của những người bị cao huyết áp. Cây nhàu là loại cây thường mọc ở vùng có khí hậu ôn đới và nhiệt đới, ở những khu vực có khí hậu ẩm và hay mọc cạnh ao hồ và dọc suối,... Rễ cây nhàu được sử dụng trong Đông y thường có vị đắng nhẹ, tín ấm được sử dụng như một bài thuốc giúp giảm đau, an thần, trị cao huyết áp, giảm đau lưng, chóng mặt,... Bài thuốc dân gian giúp hạ huyết áp từ cây nhàu hiệu quả như: Bài thuốc 1: Sử dụng rễ cây nhàu đã rửa sạch và phơi khô, sắc khoảng 20-40 g rễ nhàu với nước uống thay nước lọc hàng ngày. Nên uống liên tục đến khi kiểm tra huyết áp về mức an toàn và ổn định thì giảm lượng uống. Bài thuốc 2: Đây là bài thuốc kết hợp rễ nhàu với một số cây thuốc khác theo tỷ lệ: 20g rễ nhàu, 10g trạch tả, 10g ngưu tất, 10g táo nhân, 20g sinh địa, 20g mã đề, 10g hàn hòe. Đun cùng 1 lít nước đến khi còn khoảng 300ml thì rót ra để dử dụng uống trong ngày 2 lần.
medlatec
1,191
Phẫu thuật khoan xoang trán Với nhiều ưu điểm và sự tiến bộ của phẫu thuật nội soi mũi xoang, đa số các trường hợp viêm xoang trán có chỉ định phẫu thuật đều được tiến hành qua nội soi, chỉ định phẫu thuật khoan xoang trán rất hạn chế, chỉ áp dụng trong một số trường hợp u vùng xoang trán thất bại khi can thiệp nội soi 🡪 xem xét đổi bài khác.Phẫu thuật khoan xoang trán được chỉ định đối với những trường hợp viêm xoang trán nặng, đau xoang trán do ống thông mũi trán bị tắc nghẽn bởi dịch mủ. 1. Phẫu thuật khoan xoang trán là gì? Phẫu thuật khoan xoang trán là kỹ thuật khoan thủng mặt trước của xoang trán, sau khi quan sát, bác sĩ sẽ tiến hành đặt trocar ngắn vào để rửa, vệ sinh xoang và bơm thuốc, làm thông ống trán mũi cũng như điều trị bệnh tích ở xoang. 2. Chỉ định và chống chỉ định khoan xoang trán Chỉ định khoan xoang trán đối với những trường hợp sau:Viêm xoang trán nặng, viêm xoang trán mãn tính, có dịch mủ ứ đọng làm tắc ống dẫn lưu mũi xoang gây đau nhức đầu, bệnh nhân đã được điều trị khoan rửa xoang nhưng không thuyên giảm.Thăm dò, chẩn đoán xoang trán có khối u lành, u ác, u nang, polyp xoang.Chống chỉ định khoan xoang trán đối với những trường hợp sau:Viêm xoang cấp tính. Không có xoang trán. Mắc các bệnh tim mạch, mạch máu, thần kinh Chỉ định khoan xoang trán đối với những trường hợp viêm xoang trán nặng, mãn tính, có mủ ứ đọng 3. Quy trình phẫu thuật khoan xoang trán Phẫu thuật khoan xoang trán gồm các bước tiến hành sau:Bước 1 - Vô cảm: Bệnh nhân nằm ngửa trên bàn phẫu thuật để bác sĩ tiến hành gây tê vùng ở hố chân bướm hàm, hõm thần kinh trên ổ mắt, gây tê tại chỗ ở khoảng giữa hai lông mày, dọc theo đường rạch da, đưa kim sâu vào cốt mạc.Bước 2 - Tìm và xác định vị trí khoan: Nối 2 khuyết hố mắt để tạo thành một đường thẳng nằm ngang, sau đó kẻ một đường thẳng khác vuông góc với đường này, đó chính là đường trung vị chạy từ trán xuống mũi, điểm giao nhau của hai đường thẳng tạo thành 2 góc vuông hướng về trán. Xác định vị trí khoan xoang trán, đó là điểm nằm trên đường phân giác của góc vuông, cách điểm gốc khoảng 1cm.Bước 3 - Chọc thủng da: Bác sĩ dùng dao nhọn hoặc dùi chọc vào xương để làm thủng da.Bước 4 - Khoan xoang trán: Giữ mũi khoan luôn vuông góc với xương trán và điều chỉnh mũi khoan sâu khoảng 1cm.Bước 5 - Đặt trocar: Lắp đinh nhỏ Lemoyne vào lỗ vừa khoan ở bước 4.Bước 6 - Rửa xoang: Bơm 2ml dung dịch xylocain với vài giọt adrenalin để niêm mạc co lại và đợi từ 3 - 5 phút, sau đó đỡ người bệnh ngồi thẳng dậy, tay cầm khay hình quả đậu hứng ở mũi rồi bơm nước muối sinh lý vào để rửa xoang. Bơm thuốc vào xoang, đặt lại nòng trocar rồi băng lại. Phẫu thuật khoang xoang trán giúp rửa sạch xoang trán, loại bỏ dịch mủ ứ đọng 4. Theo dõi, chăm sóc, xử trí tai biến nếu có sau khi phẫu thuật khoan xoang trán Sau 24 giờ: Thay băng. Sau 48 giờ: Rút bấc hốc phẫu thuật. Sau 7 ngày: Cắt chỉ. Rửa xoang 1 lần/ngày trong 1 tuần và theo dõi biến chứng.Sau 3 - 6 tháng: Bỏ ống dẫn lưu. Phẫu thuật khoan xoang trán có thể gây ra một số tai biến và cách xử trí như sau:Thủng màng não: Sử dụng mũi khoan quá dài có thể gây thủng màng não, chảy nước não tủy. Khi đó cần dừng việc rửa xoang ngay và cho người bệnh sử dụng kháng sinh liều cao. Trường hợp viêm màng não không thuyên giảm, phải tiến hành phẫu thuật xoang để bít lỗ thủng lại.Mũi khoan rơi vào ổ mắt: Trong quá trình phẫu thuật khoan xoang trán, mũi khoan có thể trượt và rơi vào ổ mắt làm tổn thương nhãn cầu.Tắc ống mũi và trán: Hút mủ qua ống trocar, sau đó bơm kháng sinh vào, ống mũi - trán sẽ thông sau vài ngày.Viêm xoang trán lan rộng: Phẫu thuật trong cơn cấp có thể gây ra biến chứng viêm xoang trán lan rộng rất nguy hiểm. Khi đó, người bệnh cần phải phẫu thuật xoang trán và sử dụng kháng sinh liều cao và phối hợp.Phẫu thuật khoang xoang trán giúp rửa sạch xoang trán, loại bỏ dịch mủ ứ đọng trong ống thông mũi trán gây đau nhức đầu.
vinmec
809
Tuyển cán bộ quản lý Khoa Xét nghiệm Mô tả công việc: - Điều phối, quản lý các công việc chuyên môn của khoa Xét nghiệm theo mảng phụ trách; - Xây dựng, cải tiến các quy trình kỹ thuật chuyên môn theo tiêu chuẩn của quốc tế và quy định của Bệnh viện; - Tham mưu, tư vấn Ban giám đốc về chiến lược hoạt động và cách thức tổ chức khoa; - Xây dựng và triển khai các kế hoạch phát triển dịch vụ mới; - Xây dựng các chương trình tập huấn, đào tạo chuyên môn cho CBNV; - Tham gia các chương trình đào tạo và nghiên cứu khoa học của bệnh viện; - Tổ chức, thực hiện các công tác quản lý nhân sự nội bộ của Khoa và quản lý trang thiết bị, tài sản của Khoa; - Ký duyệt các giấy tờ trong phạm vi quyền hạn được giao; - Thực hiện báo cáo định kỳ hoặc đột xuất theo yêu cầu; - Thực hiện các nhiệm vụ khác theo chỉ đạo của Ban giám đốc. vn với tên CV và tiêu đề mail: MED – XN – Ho va ten + Trực tiếp: nộp hồ sơ trực tiếp tại Phòng Nhân sự, Tầng 3, số 66 Nghĩa Dũng, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội * Ghi chú: - - Các thí sinh cần đọc kỹ các điều kiện trên khi làm thủ tục nộp hồ sơ.
medlatec
218
Những thực phẩm chứa "kháng sinh" tự nhiên Tỏi, bắp cải, mật ong, dấm táo tươi, dầu dừa nguyên chất, nghệ, hạt cam Mỹ, gừng, thực phẩm lên men… là những thực phẩm chứa kháng sinh tự nhiên tốt không kém thuốc.  Những thực phẩm chứa “kháng sinh” tự nhiên Tỏi Tỏi có tác dụng như một loại kháng sinh đặc biệt. Tỏi chứa nhiều vitamin, dưỡng chất và các thành phần khác có tác dụng chống nhiễm trùng, tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng một cách hiệu quả. Mật ong Trong mật ong có chứa enzym giải phóng hydrogen peroxid, chống lại nhiễm trùng. Bắp cải Cải bắp chứa nhiều vitamin C và lưu huỳnh, những thành phần này có tác dụng chống nhiễm trùng. Dấm táo tươi Dấm táo tươi cũng là một loại kháng sinh tự nhiên. Nó không chứa chất hóa học và có tác dụng thanh lọc cơ thể hiệu quả. Gừng Đặc tính chống viêm của gừng giúp cơ thể loại bỏ các nhiễm trùng, từ đó giúp tăng cường miễn dịch của cơ thể. Dầu dừa nguyên chất Nhờ có đặc tính chống nấm, kháng khuẩn, dầu dừa có thể điều trị hiệu quả những nhiễm trùng thông thường. Nghệ Nghệ có nhiều đặc tính kháng khuẩn, rât tốt để chống vi khuẩn. Chiết xuất hạt bưởi chùm (cam Mỹ) Chiết xuất hạt bưởi chùm có thể chống lại hiệu quả hàng trăm loại vi khuẩn và vi-rút. Nó giúp tăng cường miễn dịch, thanh lọc cơ thể một cách tự nhiên. Thực phẩm lên men Một số loại thực phẩm lên men như dưa chua, sữa chua probiotic rất tốt cho sức khỏe và cũng bảo vệ cơ thể một cách tự nhiên chống lại sự xâm nhập của các tác nhân gây nhiễm trùng. …  
thucuc
306
Cắt cơn đau dạ dày với các mẹo đơn giản tại nhà 1. Nguyên nhân dẫn đến chứng đau dạ dày Đau dạ dày (hay đau bao tử), là tình trạng đau bắt nguồn từ tổn thương tại dạ dày. Thực tế, đây không phải là một bệnh, mà là triệu chứng trong một số bệnh lý liên quan đến đường tiêu hóa trên như viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản hay ung thư dạ dày…  Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng đau dạ dày, trong đó các yếu tố chính có thể kể đến như: 1.1 Nhiễm vi khuẩn HP (Helicobarter Pylori) Được coi là nguyên nhân chính gây nên nhiều bệnh tiêu hóa và cả đau dạ dày. Sự mất cân bằng giữa  yếu tố tấn công (vi khuẩn HP) và yếu tố bảo vệ (lớp nhầy niêm mạc) dẫn đến sự phát triển mạnh của loại vi khuẩn này, khiến dạ dày bị suy yếu, gây ra những tổn thương lớp niêm mạc dạ dày. Bên cạnh đó, HP cũng là tác nhân làm tăng tỷ lệ tiến triển ung thư dạ dày. Do đó, ngay khi nghi ngờ đau dạ dày, người bệnh cần đi khám ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.  Vi khuẩn HP tiết ra một loại men làm loại bỏ lớp chất nhầy bảo vệ niêm mạc và sản sinh ra độc tố có khả năng làm thoái hóa, hoại tử tế bào dạ dày. 1.2 Lạm dụng các loại thuốc giảm đau kháng viêm trong thời gian dài Đây là nhóm thuốc kém hòa tan trong môi trường axit dạ dày nên khi sử dụng trong thời gian dài có thể khiến chúng tích tụ thành đám, kích thích lớp nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày. Bên cạnh việc gây ra các cơn đau, người bệnh có thể gặp phải các triệu chứng nhưng nôn, buồn nôn, đầy hơi, chảy máu dạ dày tá tràng, sụt cân… 1.3 Do thói quen sinh hoạt không lành mạnh Chứng đau dạ dày dễ bắt gặp hơn ở những người có giờ giấc sinh hoạt thất thường và các thói quen xấu như: ăn uống không đúng giờ, ăn quá nhanh, ăn nhiều, ăn quá nhiều gia vị cay nóng, bị lạnh… Các yếu tố này tưởng chừng vô hại nhưng lại ảnh hưởng không nhỏ đến dạ dày. 1.4 Căng thẳng, lo âu Sự căng thẳng, phiền não hay tức giận có thể kích thích dạ dày tăng bài tiết dịch vị axit. Axit dư thừa tại dạ dày trong trường hợp dạ dày rỗng, người bệnh để bụng đói có thể gây viêm loét, trào ngược dạ dày với biểu hiện là chứng đau dạ dày.  2. Nhận biết chứng đau dạ dày Đau dạ dày đặc trưng bởi những cơn đau vùng thượng vị. Người bệnh thường sẽ cảm thấy đau âm ỉ, nóng rát, khó chịu thay vì những cơ đau dữ dội. Đau có thể lan từ bụng lên ngực, ra sau lưng và dễ tái phát khi thời tiết thay đổi.  Một số dấu hiệu đi kèm cũng có thể gợi ý cho chúng ta về một cơn đau dạ dày có thể kể đến: – Nôn, buồn nôn – Chướng bụng, ợ hơi, ợ chua, ợ nóng – Ăn không ngon miệng, cơ thể suy nhược Khi thấy xuất hiện các triệu chứng này liên tục và kéo dài, người bệnh cần đi khám để có phương pháp điều trị phù hợp. 3. Các cách cắt cơn đau tại nhà (tạm thời) 3.1 Massage bụng, chườm nóng giúp cắt cơn đau dạ dày nhanh chóng Massage bụng nhẹ nhàng theo chiều kim đồng hồ là cách làm đơn giản nhất giúp người bệnh giảm bớt những khó chịu do đau dạ dày. Chỉ cần thực hiện xoa bụng liên tục trong khoảng 10 phút, bạn có thể thấy cơn đau từ từ thuyên giảm.  Khi biện pháp nói trên không đạt được hiệu quả, bệnh nhân có thể chuyển qua phương pháp chườm nóng. Bạn thực hiện bằng cách dùng một chai nước ấm, túi sưởi hay một ít muối rang bọc trong khăn vải sạch và chườm vào vùng bị đau. Đây là cách làm truyền thống có tác dụng tăng thông tuần hoàn máu, giảm co thắt dạ dày.  Cắt cơ đau dạ dày bằng cách massage cùng chiều kim đồng hồ 3.2 Sử dụng thực phẩm thân thiện với dạ dày Uống một cốc nước ấm khi đang bị đau dạ dày sẽ giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn. Nước khi đi vào dạ dày sẽ pha loãng dịch vị, không chỉ giúp giảm bớt cảm giác đau mà còn giúp hệ tiêu hóa được rửa sạch và sẵn sàng cho những hoạt động tiếp theo trong ngày.  Cơm trắng và bánh mì chứa một lượng lớn tinh bột trong thành phần. Tinh bột với đặc tính mềm dễ tiêu hóa khiến dạ dày không phải co bóp quá sức để nghiền nát thức ăn. Cơm trắng và bánh mì còn có khả năng thấm hút dịch vị, giúp trung hòa axit dạ dày, là giải pháp tạm thời nhằm giảm đau dạ dày hiệu quả.  Curcrumin có trong nghệ khi kết hợp với mật ong có thể đem lại hiệu quả chống viêm, giảm đau, đồng thời làm lành các vết loét. Chính vì đặc tính này, người bị đau dạ dày có thể sử dụng nghệ tươi ngâm mật ong hoặc tinh nghệ mật ong để hỗ trợ làm giảm nhanh các cơn đau. Tuy nhiên cần lưu ý khi sử dụng nghệ và mật ong, người bệnh không nên ăn các đồ dầu mỡ, chất kích thích hoặc thực phẩm quá nhiều xơ vì dễ gây tiêu chảy. Ngược lại nên thêm vào khẩu phần ăn các thực phẩm giàu vitamin, khoáng chất cần thiết cho cơ thể.  3.3 Dùng thuốc để cắt cơn đau dạ dày Áp dụng trong trường hợp các phương pháp nêu trên không đem lại hiệu quả. Lúc này, người bệnh có thể cân nhắc sử dụng các nhóm thuốc kháng axit, trung hòa axit dạ dày, thuốc tạo màng bao phủ ổ loét hay thuốc kháng sinh diệt HP… Thuốc kháng axit có tác dụng ngăn tiết axit dạ dày làm giảm chứng đầy bụng, khó tiêu, ợ hơi, ợ nóng. Trong đó 2 nhóm thuốc được sử dụng phổ biến bao gồm thuốc ức chế thụ thể histamin H2 và thuốc ức chế bơm proton. Người bệnh có thể sử dụng thuốc tại nhà theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc nhãn gói.  Lưu ý không sử dụng thuốc quá liều vì có thể gây ra các tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa gây táo bón, tiêu chảy… Với các thành phần magne trisilicat, nhôm hydroxit, canxi carbonat… nhóm thuốc này có khả năng trung hòa axit và giảm các triệu chứng đau dạ dày. Người bệnh có thể sử dụng thuốc để cắt cơn đau tạm thời, tuy nhiên việc dùng thuốc trong thời gian dài cần phải được sự tư vấn bởi bác sĩ chuyên khoa. Lạm dụng thuốc có thể khiến người bệnh bỏ qua những triệu chứng trong trường hợp bệnh tiếp tục tiến triển.  Có khả năng tạo kết dính với niêm mạc dạ dày thành vỏ bọc giúp bao phủ ổ loét, tránh tác động từ dịch vị, thức ăn khiến cơn đau tăng nặng. Chúng cũng có tác dụng giúp trung hòa acit tuy nhiên tác dụng yếu hơn thuốc kháng tiết axit và thuốc trung hòa axit dạ dày. Bên cạnh các nhóm thuốc điều trị triệu chứng đơn thuần, việc kết hợp sử dụng thuốc kháng sinh điều trị vi khuẩn HP (H. pylori) cũng là một phương pháp giúp loại trừ tác nhân hàng đầu gây viêm loét và các cơn đau dạ dày. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để hạn chế tối đa khả năng vi khuẩn kháng thuốc và bệnh tái phát. 
thucuc
1,367
Biểu hiện của viêm đại tràng co thắt và cách phòng ngừa Biểu hiện của viêm đại tràng co thắt rõ rệt nhất là những cơn đau quặn thường xuyên, đại tiện bất thường, gây khó chịu và ảnh hưởng tới sinh hoạt hàng ngày. Đau bụng thường xảy ra ở những người có bệnh tiêu hóa nền hoặc người thường xuyên gặp căng thẳng, stress. 1. Biểu hiện của viêm đại tràng co thắt Triệu chứng viêm đại tràng co thắt thường khá giống với các bệnh đường tiêu hóa khác, đặc biệt là viêm đại tràng. 1.1 Bụng đau quặn thắt Đại tràng co thắt gây những cơn đau bụng quặn thắt, có thể kéo dài âm ỉ hoặc lúc bị lúc không. Có thể kèm theo chứng đầy hơi, ợ nóng, tâm trạng lo âu, căng thẳng. Tình trạng này thường xuất hiện sau khi người bệnh ăn các loại đồ sống, hải sản, đồ ăn chua cay. Triệu chứng có thể thuyên giảm sau khi đi đại tiện hoặc xì hơi. 1.2 Đại tiện bất thường là biểu hiện của viêm đại tràng co thắt Bệnh nhân đại tràng co thắt thường có biểu hiện đại tiện bất thường như đi ngoài nhiều lần, tiêu chảy và táo bón xen kẽ nhau. Sau khi đi vệ sinh rồi vẫn thấy chưa hết mà vẫn đau bụng và buồn đi tiếp. Phần đầu phân rắn, đuôi nát. Có thể có nhiều chất nhầy và có mùi hôi. 1.3 Bị ảnh hưởng bởi yếu tố thần kinh Triệu chứng bệnh nặng và thường xuyên nếu người bệnh bị căng thẳng, stress kéo dài. Đây là khác biệt đáng lưu tâm của bệnh viêm đại tràng co thắt với các bệnh lý đường tiêu hóa khác. 1.4 Biểu hiện của viêm đại tràng co thắt khác Các triệu chứng như trên kéo dài và lặp lại nhiều lần khiến cơ thể người bệnh mệt mỏi, suy nhược, xanh xao. Người bệnh còn có thể gặp các triệu chứng khác như: Mất ngủ, mệt mỏi, căng thẳng, chóng mặt, tim đập nhanh… Nghiêm trọng khi: – Xuất huyết trực tràng – Tiêu chảy vào ban đêm – Khó nuốt thức ăn – Thiếu máu do thiếu sắt – Buồn nôn và nôn nhiều – Bụng đau quặn thắt thường xuyên, cơn đau không thuyên giảm dù xì hơi hay đi ngoài. Khi gặp phải những biểu hiện này, người bệnh cần đi khám bác sĩ để được chẩn đoán, tìm ra nguyên nhân và điều trị sớm, tránh biến chứng nguy hiểm. Viêm đại tràng co thắt có biểu hiện dễ nhầm với bệnh khác 2. Nguyên nhân dẫn đến biểu hiện viêm đại tràng co thắt Hiện nay y học vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác gây nên viêm đại tràng co thắt, song vẫn có thể khoanh vùng được những yếu tố nguy cơ chính gây nên tình trạng này: 2.1 Nhu động ruột kém Nhu động ruột là cơ quan quan trọng của hệ tiêu hóa, co bóp và trộn thức ăn đưa tới các bộ phận của đường tiêu hóa. Thay đổi cường độ co bóp là tình trạng hay gặp ở người bệnh viêm đại tràng co thắt. Cường độ co bóp nhanh gây các chứng tiêu chảy, chướng bụng, đầy hơi. Co bóp chậm làm chậm quá trình vận chuyển thức ăn khiến phân khô cứng và gây táo bón. 2.2 Yếu tố tâm lý Tâm lý căng thẳng, stress, lo lắng là yếu tố dẫn đến các bệnh lý đường tiêu hóa trong đó có viêm đại tràng co thắt. Tâm lý càng bất ổn, áp lực thì các triệu chứng của bệnh càng rõ ràng. Tâm lý cũng có tác động xấu tới dây thần kinh hệ tiêu hóa, làm rối loạn hoạt động ở cơ quan này từ đó gây nên bệnh. 2.3 Viêm ruột, nhiễm trùng Ở người bệnh viêm đại tràng co thắt, hệ miễn dịch đường ruột bị suy giảm. Bởi vậy nên tạo điều kiện cho vi khuẩn, virus phát triển. Nếu gây nên nhiễm trùng thì bệnh sẽ càng nguy hiểm. Triệu chứng thấy rõ là tiêu chảy nặng kéo dài. Đau bụng khi bị viêm đại tràng 2.4 Ăn uống kém lành mạnh Chế độ ăn uống kém lành mạnh làm tăng nguy cơ mắc viêm đại tràng co thắt như: – Ăn nhiều đồ ăn, gia vị cay nóng. – Thức ăn nhanh chứa nhiều chất bảo quản, để lâu hoặc không đảm bảo vệ sinh – Đồ uống có cồn, có gas và  các chất kích thích khác – Sữa và chế phẩmsữa có chứa lactose – Thói quen ăn nhanh, không nhai kỹ, thường xuyên bỏ bữa dễ mắc bệnh tiêu hóa. 2.5 Rối loạn nội tiết tố Phụ nữ có nguy cơ mắc viêm đại tràng co thắt cao gấp đôi so với đàn ông, chủ yếu do sự thay đổi nội tiết tố diễn ra thường xuyên theo chu kỳ kinh nguyệt, thời kỳ mang thai hay tiền mãn kinh. 3. Điều trị viêm đại tràng co thắt 3.1 Tạo thói quen ăn uống hợp lý Thực phẩm hỗ trợ nhuận tràng, cung cấp đủ chất dinh dưỡng được khuyến khích cho người bệnh đại tràng như: – Bột yến mạch, sữa không lactose – Thịt cá, trứng – Uống nhiều nước hoặc nước ép trái cây tươi mỗi ngày từ 1,5-2 lít – Sữa chua và thực phẩm giàu probiotic lợi khuẩn – Hạn chế thức ăn sẵn, nhiều dầu mỡ Đồng thời nên xây dựng lối sống hợp lý, ăn uống đầy đủ, đúng bữa, đủ dinh dưỡng. Tránh bỏ bữa hoặc ăn uống thất thường khiến bệnh thêm trầm trọng. 3.2 Giảm stress căng thẳng Có nhiều cách giúp giảm căng thẳng, stress để giúp tâm trạng thoải mái hơn, ngăn ngừa và giảm các triệu chứng viêm đại tràng co thắt như: – Các bài tập thư giãn như tập yoga, thiền định – Tập hít thở sâu giúp ổn định tâm lý và để nhu động ruột hoạt động tốt hơn. – Tập thể dục mỗi ngày Thay đổi lối sống để giảm bệnh đại tràng 3.3 Điều trị viêm đại tràng co thắt bằng thuốc Tùy theo tình trạng bệnh, nếu triệu chứng nặng, bác sĩ có thể xem xét chỉ định một số loại thuốc điều trị như: – Thuốc chống co thắt đại tràng: Giảm những cơn co thắt bụng – Thuốc nhuận tràng: Điều hòa nhu động ruột, giảm táo bón. – Thuốc chống trầm cảm 3 vòng: Giúp người bệnh giảm bớt tâm trạng căng thẳng, lo âu – Thuốc cầm tiêu chảy: Nhóm thuốc Loperamid và Actapulgite làm chậm co bóp cơ ruột. Khi biểu hiện của viêm đại tràng co thắt trầm trọng, việc thay đổi lối sống không giúp ích được nhiều thì việc sử dụng thuốc đặc trị có thể cải thiện được. Tuy nhiên việc dùng thuốc cần sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa vì điều trị đại tràng co thắt bằng thuốc không được khuyến khích vì có thể gây ra tác dụng phụ.
thucuc
1,199
Nổi hạch ở cổ có thể mắc bệnh UNG THƯ nguy hiểm Hiện tượng nổi hạch ở cổ có thể chỉ đơn giản là biến chứng do viêm nhiễm, đau sưng vùng răng, họng,.. nhưng cũng có thể là dấu hiệu bệnh ung thư nguy hiểm vì vậy cần đặc biệt quan tâm thăm khám và sinh thiết xét nghiệm tính chất của hạch và có hướng điều trị kịp thời hiệu quả. Nổi hạch ở cổ là bệnh gì? Hiện tượng nổi hạch ở cổ có nhiều dạng, biểu hiện của nhiều bệnh lý khác nhau như: Nổi hạch ở cổ cảnh báo bệnh viêm mạn tính Mọc hạch ở cổ do cơ địa Thường thấy ở một số người gầy yếu, sức khoẻ toàn thân kém. Hạch thường ở bẹn, nhỏ, di động dễ, không đau. Mật độ chắc. Hạch sẽ hết khi sức khoẻ toàn thân khá hơn, không cần điều trị gì. Nổi hạch ở cổ trong bệnh hoa liễu Hạch trong bệnh giang mai: Trong giai đoạn đầu của bệnh (mới mắc) hạch nổi to gần chỗ xâm nhập của xoắn trùng (bẹn). Thường có 4 -5 hạch nhỏ. Hơi rắn, di động dễ, không đau. Sang giai đoạn II, hạch có thể gặp ở tất cả mọi nơi trong cơ thể và to hơn Hạch mọc ở cổ do lao hạch Hạch nhỏ, nhiều, kích thước không đều nhau xuất hiện dần dần, không đau, xếp thành chuỗi dọc theo hai bên cơ ức đòn chũm, dưới xương hàm. Kèm theo có khi sốt về chiều, người gầy, sút cân, xanh xao. Có những tổn thương lao ở nơi khác như phổi, màng phổi, màng bụng. Ở cổ nổi hạch cảnh báo bệnh về máu Bệnh bạch cầu cấp Hạch to, mềm, di động, xuất hiện hầu hết ở các vùng có hạch (cổ, nách, hố thượng đòn, bẹn), hạch chỉ là triệu chứng phụ. Dấu hiệu nổi bật là hội chứng thiếu máu phát triển nhanh, hội chứng chảy máu dưới da, sốt rất cao, lách to nhanh. Có tổn thương loét niêm mạc miệng và họng. Làm huyết đồ thấy giảm dòng hồng cầu, tiểu cầu, bạch cầu tăng rất nhiều… Bệnh bạch cầu mạn thể lympho Hạch nhiều, đa số hạch bé, phát triển nhanh. Chỉ trong vòng vài ba tháng là các hạch ở cổ, nách, bẹn to, mềm, di động được. Lách chỉ hơi to, làm huyết đồ và tủy đồ, hồng cầu và tiểu cầu giảm, dòng lympho tăng nhiều. Hạch Hodgkin Thường gặp ở nam giới nhiều hơn nữ, hạch to ở hố thượng đòn trái, rồi lan lên cổ. Đặc điểm của hạch là rắn, không đau, không dính vào da, không dính vào nhau, không hóa mủ. Thường kèm triệu chứng sốt từng đợt, mỗi lần sốt thì hạch to thêm hoặc xuất hiện một hạch khác. Nổi hạch ở cổ cảnh báo bệnh ung thư Ung thư hạch Thường hạch to, mật độ rắn, ít di động vì dính vào tổ chức ở sâu. Có thể là những hạch riêng lẻ nhưng cũng có khi dính vào nhau thành từng đám. Có thễ có những triệu chứng đi kèm theo như phù, đau chung quanh chổ hạch to do thần kinh, mạch máu bị chèn ép. Chẩn đoán quyết định bằng sinh thiết hạch thấy tế bào ung thư. Ung thư di căn Thường ung thư vú có di căn hạch nách, ung thư tử cung, dương vật di căn hạch bẹn, ung thư dạ dày di căn hạch cổ…chẩn đoán bằng tìm thấy ổ ung thư tiên phát hoặc sinh thiết hạch thấy có tế bào ung thư di căn. Khi thấy nổi hạch ở cổ, hầu hết người bệnh đều cảm thấy lo lắng không biết nổi hạch ở cổ cảnh báo bệnh gì, có nguy hiểm không? Tốt nhất người bệnh nên đi khám để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
thucuc
661
Cùng tìm hiểu các giai đoạn phát triển của mụn rộp sinh dục Mụn rộp sinh dục do virus Herpes gây ra, còn được gọi là herpes sinh dục. Đây là một trong những căn bệnh lây truyền qua đường tình dục khá phổ biến. Rất khó để phát hiện bệnh sớm vì ở giai đoạn đầu bệnh thường không có dấu hiệu hoặc dấu hiệu không rõ ràng. Cùng tìm hiểu các giai đoạn phát triển của mụn rộp sinh dục để phát hiện sớm và kịp thời điều trị. 1. Các giai đoạn phát triển của mụn rộp sinh dục Dưới đây là những giai đoạn của bệnh mụn rộp sinh dục: 1.1. Giai đoạn nguyên phát Đây là giai đoạn mà bệnh nhân đã bị lây nhiễm virus, thường không có biểu hiện hoặc những biểu hiện không rõ ràng. Chẳng hạn, người bệnh chỉ bị sốt nhẹ, cơ thể mệt mỏi,… đây đều là những triệu chứng dễ bị nhầm lẫn với những căn bệnh thông thường khác. Giai đoạn phát triển của mụn rộp sinh dục từ sốt đến xuất hiện đám mụn Cho đến khi những mụn rộp xuất hiện thì tình trạng bệnh mới rõ ràng hơn. Bệnh nhân bị đau vùng sinh dục, xuất hiện những nốt mụn, chùm mụn mọng nước ở bộ phận sinh dục. Khi những nốt nước này vỡ ra chúng tạo ra những vết lở loét tròn,… Tình trạng này khiến người bệnh rất đau và khó chịu. Thông thường giai đoạn này sẽ kéo dài từ 2 đến 6 tuần. 1.2. Giai đoạn tái phát Trong giai đoạn tái phát này, những triệu chứng trở nên rõ ràng hơn, bị ngứa rát và nóng ở những vị trí có mụn nước, những mụn nước này có thể mọc thành từng chùm và có chứa dịch bên trong. Một số yếu tố khiến bệnh tái phát là bệnh nhân bị sốt hoặc quan hệ tình dục với tần suất cao hoặc gặp phải một số chấn thương. Sau khoảng 1 tuần, tình trạng này sẽ có thể biến mất mà không để lại sẹo cho bệnh nhân. 1.3. Giai đoạn tiềm ẩn Khi đã trải qua những giai đoạn trên, người bệnh không còn có những triệu chứng bất thường, tuy nhiên, virus herpes vẫn đang tồn tại trong cơ thể của bệnh nhân. Trong những giai đoạn bệnh nhân bị mệt mỏi, thể trạng yếu thì nguy cơ bệnh tái phát trở lại là rất cao. Lúc đó, một số triệu chứng bệnh như ngứa, nóng rát, mọc từng chùm mụn nước sẽ xuất hiện trở lại. 1.4. Mụn rộp sinh dục ủ bệnh trong bao lâu? Thông thường khi mới bị nhiễm virus, người bệnh thường không có biểu hiện bất thường. Sau khoảng từ 2 đến 20 ngày xâm nhập vào cơ thể, virus mới bắt đầu gây ra những dấu hiệu bệnh. Tuy nhiên, lúc này triệu chứng cũng chưa rõ ràng và có thể phải chờ thêm một thời gian nữa, triệu chứng mới thực sự rõ ràng. 2. Biểu hiện của bệnh mụn rộp sinh dục Phần lớn những trường hợp mắc bệnh mụn rộp sinh dục thường không có biểu hiện rõ ràng. Thông thường khi cơ thể bệnh nhân yếu, mệt mỏi thì các biểu hiện của bệnh mới bùng phát rõ. Những triệu chứng bệnh thường xảy ra ở vùng miệng và vùng sinh dục của người bệnh. Cụ thể như sau: 2.1. Triệu chứng của bệnh mụn rộp ở nam giới Với những nam giới mắc mụn rộp sinh dục, biểu hiện rõ ràng nhất của bệnh là những mụn nước mọc đơn hoặc mọc thành từng chùm xuất hiện ở thân dương vật. Bên cạnh đó là biểu hiện đau, nóng rát, kèm theo đó là triệu chứng sốt, nhức đầu và cảm giác đau buốt khi tiểu,… Nốt mụn nước khi đã căng mọng sẽ có thể vỡ ra và gây ngứa rát, đau buốt cho người bệnh. Nhưng sau đó những vết này sẽ khô lại, đóng vảy và không để lại sẹo. 2.2. Triệu chứng của bệnh mụn rộp ở nữ giới Ở các bệnh nhân nữ, thời gian ủ bệnh cũng giống như ở các bệnh nhân nam và một số triệu chứng của bệnh như sau: Âm đạo, âm hộ,… của nữ giới xuất hiện các mụn nước và chúng chính là nguyên nhân khiến chị em cảm thấy đau rát. Những mụn nước này khi vỡ ra sẽ tạo thành ổ viêm loét nhưng sau đó chúng sẽ tự khỏi. Tuy nhiên, vì virus vẫn còn tồn tại trong cơ thể người bệnh nên nguy cơ tái nhiễm sẽ xảy ra khi cơ thể người bệnh yếu, sức đề kháng kém. Lúc này những biểu hiện của bệnh sẽ trở nên nghiêm trọng hơn. Bên cạnh tình trạng mụn nước và cảm giác ngứa rát, người bệnh còn có cảm giác mệt mỏi, sốt nhẹ, khí hư có mùi hoặc xuất hiện tình trạng sưng hạch bạch huyết. 3. Những biến chứng nguy hiểm của bệnh mụn rộp sinh dục Sự nguy hiểm của bệnh mụn rộp sinh dục là do bệnh rất khó phát hiện ở những giai đoạn sớm, phải đến khi các triệu chứng bùng phát nghiêm trọng, người bệnh mới phát hiện ra những bất thường và đi thăm khám. Lúc này, việc điều trị sẽ rất khó khăn. Chính vì thế, các chuyên gia khuyên bạn, nếu có những dấu hiệu nghi ngờ, bạn nên đi thăm khám để được chẩn đoán và điều trị bệnh càng sớm càng tốt. Nếu chuyển sang giai đoạn muộn và không được kịp thời điều trị, bệnh mụn rộp sinh dục có thể gây ra những biến chứng như sau: Làm giảm chất lượng sống của người bệnh: Khi xuất hiện những cơn ngứa rát, tình trạng tiểu buốt, tiểu rắt cũng khiến người bệnh sẽ luôn cảm thấy khó chịu và có cảm giác tự ti, ngại giao tiếp,… Điều này tác động rất nhiều đến chất lượng sống của người bệnh. Gây ảnh hưởng đến chuyện chăn gối: Dù bệnh nhân là nữ giới hay nam giới, khi mắc căn bệnh này thường rất ngại quan hệ tình dục vì những triệu chứng đau rát do những mụn nước gây ra. Bệnh nhân là nam giới còn có cảm giác đau, khó khăn khi cương cứng “cậu bé” hay khi xuất tinh. Bệnh nhân là phụ nữ mang thai có thể lây truyền bệnh sang con: Nếu bị bệnh khi mang thai, bạn có thể lây nhiễm bệnh cho con qua đường âm đạo trong lúc sinh hoặc qua đường nhau thai. Trẻ bị lây bệnh từ mẹ có thể bị dị dạng, tổn thương não bộ hoặc nhiễm trùng huyết, thậm chí đe dọa tính mạng của trẻ.
medlatec
1,123
Đặt vòng sau sinh – sau sinh bao lâu thì đặt vòng Đặt vòng sau sinh là biện pháp tránh thai an toàn được nhiều chị em lựa chọn bởi nó có nhiều ưu điểm. Vậy những ưu điểm của đặt vòng tránh thai sau sinh là gì? Sau sinh bao lâu thì đặt vòng an toàn? Khi đặt vòng cần lưu ý những gì? Cùng tham khảo bài viết dưới đây để tìm hiểu rõ hơn về vấn đề này. Ưu điểm của phương pháp đặt vòng sau sinh Đặt vòng sau sinh là phương pháp tránh thai an toàn nhiều chị em lựa chọn Đặt vòng tránh thai là phương pháp kế hoạch hóa gia đình an toàn và hiệu quả. Đặc biệt đây là phương pháp tránh thai rất phù hợp với phụ nữ sau sinh bởi nó có nhiều ưu điểm vượt trội hơn các phương pháp khác. Ưu điểm của phương pháp đặt vòng sau sinh Sau sinh bao lâu thì đặt vòng an toàn? Nên lựa chọn thời điểm thích hợp để đặt vòng tránh thai Sau sinh, cơ thể phụ nữ có nhiều thay đổi, nhất là tại tử cung. Sau sinh, tử cung của phụ nữ chưa trở về trạng thái bình thường (nhất là với những trường hợp sinh thường) nên dễ bị tổn thương. Do đó, để đảm đặt vòng an toàn và hiệu quả, chị em nên để cơ thể phục hồi hoàn toàn. Đối với phụ nữ sinh thường, chị em nên đặt vòng sau khi sinh 6 tháng và sau khi đã có kinh nguyệt trở lại. Với phụ nữ sinh mổ, chị em có thể đặt vòng sau 3 tháng. Lúc này cơ thể và tử cung đã phục hồi nên hạn chế được những ảnh hưởng xấu. Bên cạnh đó, chị em nên thực hiện đặt vòng sau khi kết thúc kinh nguyệt từ 3-5 ngày. Đây là thời điểm cổ tử cung rộng hơn nên quá trình đưa vòng vào sẽ dễ dàng và hạn chế được những tổn thương. Một số lưu ý khi đặt vòng sau sinh Đặt vòng tránh thai sau sinh ở đâu?
thucuc
360
Cẩn trọng với bệnh viêm phế quản ở trẻ em mùa nắng nóng Nguyên nhân gây bệnh viêm phế quản ở trẻ em Viêm phế quản do virus, vi khuẩn Bệnh viêm phế quản ở trẻ em chủ yếu xảy ra do nhiễm virus, vi khuẩn và hít phải khí độc, bụi bẩn bên ngoài môi trường. Tác nhân gây bệnh ban đầu thường là virus, sau đó có thể bị bội nhiễm vi khuẩn. Virus là nguyên nhân chính (chiếm đến 90%) nguyên nhân gây bệnh viên phế quản. Ở giai đoạn đầu thường thấy sau khi trẻ bị viêm đường hô hấp trên, cảm lạnh, ho sổ mũi, cúm hay viêm xoang. Sau đó nếu không được điều trị và sức đề kháng yếu thì virus có thể lây lan tới hai cuống phổi (bộ phận nối họng và hai lá phổi với nhau), làm cho khí quản sưng phồng, tấy đỏ, tiết dịch nhầy trong phổi, gây kích thích khiến trẻ ho nhiều, thở mệt, do đường thở bị viêm và tiết dịch. Nếu trẻ có những biểu hiện trên, cùng với sốt kéo dài trong vài ngày, ho kéo dài trong vòng từ 2 – 3 tuần thì có thể trẻ đã bị viêm phế quản. Tiếp sau đó, trẻ bắt đầu ho nhiều hơn, có cảm giác đau rát cổ họng và xuất hiện đờm đục hoặc có màu vàng hay xanh. Ngoài sốt ra trẻ có thể còn có cảm giác đau ngực, mệt mỏi, chán ăn hoặc nôn ói. Vi khuẩn hay gặp nhất là phế cầu khuẩn, rồi đến tụ cầu khuẩn và liên cầu khuẩn. Những vi khuẩn này thường xuyên có ở mũi – họng, khi sức đề kháng của trẻ bị giảm sút thì chúng hoạt động mạnh lên, tăng độc tính và gây bệnh. Viêm phế quản do môi trường sống ô nhiễm Thời tiết thay đổi đột ngột từ nóng chuyển sang lạnh hay môi trường ô nhiễm là những tác nhân gây bệnh viêm phế quản. Viêm phế quản ở trẻ em có thể do nguyên nhân hít phải bụi bẩn, khí độc như khói thuốc lá. Đa số trẻ em sống trong môi trường có khói thuốc lá, môi trường nhiều khói bụi hay ô nhiễm sẽ dễ có nguy cơ mắc viêm phế quản mãn tính. Bệnh viêm phế quản ở trẻ em gồm mấy loại? Viêm phế quản cấp tính Trẻ bị viêm phế quản cấp tính thường ho kéo dài, khoảng 2-3 tuần. Các loại virus gây viêm phế quản cấp tính ở trẻ em thường lây lan qua không khí hoặc qua tiếp xúc trực tiếp với người bị bệnh. Viêm phế quản cấp tính là một trong những bệnh phổ biến nhất mà các bệnh lý viêm nhiễm đường hô hấp ở trẻ em gây ra. Trẻ bị viêm phế quản cấp thường có các biểu hiện sau: ho kéo dài, sốt nhẹ, sổ mũi, hắt hơi, chảy nước mũi, đau rát họng, ho có đờm xanh hoặc vàng,… trẻ có thể sốt cao khoảng 39 – 40 độ C. Trẻ nhỏ ở độ tuổi dưới 12 tháng tuổi rất dễ mắc viêm phế quản cấp. Đây là bệnh có tỷ lệ mắc và tử vong ở trẻ em rất cao, đứng hàng thứ hai sau bệnh tiêu chảy. Viêm phế quản mãn tính Bệnh viêm phế quản mãn tính là một loại của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Bệnh thường xảy ra ở trẻ em, nguyên nhân chủ yếu là do khói thuốc lá, môi trường ô nhiễm, bụi bặm, nhiều khí độc, dị ứng từ phấn hoa, lông thú và trẻ bị viêm phế quản cấp nhưng không chữa triệt để khiến bệnh dễ tái phát nhiều lần. Trẻ bị viêm phế quản mãn tính thường có các triệu chứng sau: ho dai dẳng kéo dài, ho có đờm màu nâu, xanh, trắng đục, cơ thể mệt mỏi, sốt nhẹ, khó thở, cảm giác tức ngực và ớn lạnh, trẻ có thể nghẹt mũi từ 2-3 ngày, ho có tiếng rít,… Bệnh viêm phế quản mãn tính rất dễ bị nhầm với hen suyễn. Vì vậy ba mẹ cần chú ý nếu không sẽ làm cho tình trạng trở nên phức tạp và khó chữa hơn rất nhiều. Viêm phế quản mãn tính thường xảy ra ở trẻ nhỏ từ 2-6 tuổi và thường gặp ở người lớn. Cách điều trị bệnh viêm phế quản hiệu quả ở trẻ em – Bác sĩ có thể kê loại thuốc làm loãng đờm và trẻ sẽ phải được cho uống nhiều nước. Ở trẻ quá nhỏ phản xạ ho không nhiều hoặc động tác ho yếu không đủ để tống đờm ra thì mẹ có thể thực hiện biện pháp vỗ rung nhằm đẩy đờm ra cho trẻ. Tuy nhiên cần thực hiện đúng theo hướng dẫn của bác sĩ. – Ba mẹ không nên tự ý cho con uống thuốc chống ho khi thấy con có biểu hiện ho nhiều. Nếu trẻ ho mẹ hãy giúp trẻ tống hết đờm ra ngoài bằng các biện pháp vỗ rung theo đúng cách bác sĩ hướng dẫn. Nếu các triệu chứng của trẻ không thuyên giảm, ba mẹ nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ sớm để có biện pháp điều trị hiệu quả. Các triệu chứng của bệnh viêm phế quản ở trẻ em cần đi thăm khám ngay Trẻ khò khè, khó thở, nhịp thở nhanh – Ba mẹ nên theo dõi nhịp thở của trẻ khi bé nằm yên hoặc ngủ trong vòng một phút. Theo nghiên cứu, nhịp thở của trẻ được gọi là nhanh nếu: + Trẻ dưới 2 tháng tuổi: nhịp thở từ 60 lần/phút. + Trẻ 2 tháng – 12 tháng tuổi: nhịp thở từ 50 lần/phút trở lên. + Trẻ từ 1- 5 tuổi: nhịp thở từ 40 lần/phút trở lên. Sốt cao Trẻ ho, khó thở kèm sốt cao >=39 độ, không đáp ứng với thuốc hạ sốt, ba mẹ nên đưa trẻ tới ngay bệnh viện để được bác sĩ thăm khám và đưa ra biện pháp điều trị hiệu quả nhất. Ho, bỏ bú, quấy khóc Trẻ bị ho, các cơn kéo dài không ngừng, cơn ho khiến trẻ đỏ mặt, cơ thể mệt mỏi, tức ngực, trẻ có thể bỏ bú, quấy khóc, ba mẹ nên cho trẻ đi thăm khám ngay. Bệnh viêm phế quản ở trẻ em là bệnh lý mà trẻ rất dễ mắc phải, đặc biệt là khi thời tiết nắng nóng trẻ nằm điều hòa ở nhiệt độ thấp, uống nước lạnh rất dễ bị viêm phế quản. Việc hạn chế sử dụng kháng sinh khi không cần thiết là biện pháp an toàn, bảo vệ sức khỏe và đề kháng tốt cho trẻ.
thucuc
1,110
Thông tin về vắc xin cúm của Việt Nam (Ivacflu-S) Vắc xin cúm của Việt Nam Ivacflu-S được nghiên cứu và sản xuất bởi Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế IVAC – Việt Nam. Bộ Y tế đã cấp giấy phép lưu hành cho vắc xin vào ngày 15/1/2019. 1. Vắc xin cúm Ivacflu-S Vắc xin cúm của Việt Nam Ivacflu-S được bào chế dưới dạng dung dịch để tiêm, không màu hoặc màu trắng mờ. Vắc xin phòng được 3 chủng cúm là cúm A(H3N2), cúm A(H1N1),và cúm B (Victoria/Yamagata). Vắc xin cúm của Việt Nam Ivacflu-S phòng được 3 chủng cúm là cúm A(H3N2), cúm A(H1N1),và cúm B (Victoria/Yamagata) 1.1. Vị trí tiêm Vắc xin Ivacflu-S được đưa vào cơ thể qua đường tiêm bắp. Vị trí tiêm cơ delta – cơ bắp cánh tay. Không được tiêm vào mạch máu. 1.2. Chống chỉ định – Bệnh nhân có tiền sử bị sốc phản vệ với vắc xin cúm Ivacflu-S. – Tiền sử bị mẫn cảm với bất cứ chủng virus cúm nào có trong thành phần của vắc xin Ivacflu-S. – Tiền sử mẫn cảm với cao su của nút lọ đựng vắc xin Ivacflu-S hoặc các thành phần pha chế vắc xin (như dung dịch PBS). – Người có hội chứng Guilain – Barre, có chứng rối loạn thần kinh. – Người có tiền sử co giật hoặc bị động kinh đang tiến triển. – Người có cơ địa mẫn cảm nặng với các vắc xin khác ( từng bị sốc phản vệ khi tiêm vắc xin). 1.3. Trường hợp hoãn tiêm chủng – Người tiêm đang có bệnh lý mà cán bộ tiêm chủng nhận thấy không an toàn khi tiêm vắc xin: sốt trên 38 độ C, bệnh nhiễm trùng cấp tính… – Người tiêm không đảm bảo hiệu quả của vắc xin: đang dùng thuốc ức chế miễn dịch trên 14 ngày, mắc lao thể hoạt động…. 1.4. Thận trọng khi sử dụng – Vắc xin nên để đạt bằng nhiệt độ phòng ngay trước khi tiêm. Nên lắc kỹ vắc xin trước khi tiêm. Giám sát chặt phản ứng quá mẫn sau tiêm vắc xin. – Đáp ứng miễn dịch có thể không đủ mức bảo vệ trong trường hợp người được tiêm chủng bị suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải bệnh suy giảm miễn dịch. – Phụ nữ đang trong độ tuổi sinh đẻ tốt nhất nên tiêm vắc xin trước khi chuẩn bị mang thai. – Vắc xin không chống chỉ định với tất cả đối tượng có bệnh mãn tính. – Người bị bệnh liên quan đến đường hô hấp mãn tính như hội chứng COPD nên tiêm vắc xin hàng năm theo chỉ định của bác sĩ’ – Nhân viên y tế và người cao tuổi nên tiêm vắc xin hàng năm trước khi dịch mùa bùng phát mạnh mẽ. – Đối tượng đi du lịch đến các nước vùng dịch, nếu chưa tiêm cúm trong vòng 1 năm trước đó nên tiêm vắc xin trước khi đi ít nhất 7 ngày. 2. Cơ chế hoạt động của vắc xin Vắc xin phòng bệnh cúm Ivacflu-S thuộc dạng vắc xin bất hoạt. Tức là virus cúm sau khi được nuôi cấy đã bị làm chết bằng nhiệt, tia xạ hoặc hóa chất. Mặc dù đã chết nhưng kháng nguyên của virus vẫn còn, hệ thống miễn dịch vẫn tạo kháng thể chống lại bệnh như bình thường. Sau khi tiêm vắc xin Ivacflu-S, người được chủng có thể xuất hiện các phản ứng phụ thường gặp như: sốt nhẹ, sưng tại chỗ tiêm, đau cơ, khó chịu… Các triệu chứng sẽ tự khỏi trong 1-2 ngày mà không ảnh hưởng đến sức khỏe. 3. Đối tượng tiêm chủng Vắc xin Ivacflu-S dành cho người lớn từ 18 tuổi đến 60 tuổi. Lưu ý, vắc xin không chỉ định tiêm cho phụ nữ mang thai. Vắc xin Ivacflu-S dành cho người lớn từ 18 tuổi đến 60 tuổi 4. Lịch tiêm chủng Vắc xin Ivacflu–S (Việt Nam) có lịch tiêm 1 mũi. Hằng năm tiêm nhắc lại 1 mũi hoặc tiêm nhắc lại vào đầu các mùa dịch có nguy cơ bùng phát mạnh. 5. Phản ứng sau tiêm chủng Các phản ứng phụ thường gặp sau khi tiêm vắc xin cúm thường ở mức độ nhẹ đến trung bình và sẽ tự khỏi sau 1-2 ngày mà không ảnh hưởng đến sức khỏe: – Phản ứng tại chỗ tiêm: ban đỏ (quầng đỏ), sưng, đau tại vị trí tiêm, bầm máu, nốt cứng. – Phản ứng toàn thân: sốt, khó chịu, run rẩy, mệt mỏi, đau đầu, ớn lạnh, đổ mồ hôi, đau khớp. đau cơ. 6. Lưu ý khi tiêm vắc xin Cúm Ivacflu-S Nên tiêm vắc xin cúm Ivacflu-S  trước mùa dịch cúm. Ở Việt Nam, dịch cúm xuất hiện quanh năm và thường đạt đỉnh vào tháng 7 và 11 hàng năm. Vì vậy, nên tiêm trước mùa cúm khoảng 2 tuần đến 1 tháng; tức trước giữa tháng 6 và trước giữa tháng 10 hàng năm. Bên cạnh khám sàng lọc và nhận tư vấn của bác sĩ trước khi tiêm, người đi tiêm cần thông báo cho bác sĩ các thông tin về tiền sử dị ứng (bao gồm dị ứng thức ăn, vắc xin, hóa chất,..); tiền sử phản ứng nặng sau tiêm lần trước (nếu có).
thucuc
909
Các bước dưỡng da cơ bản, người lười nhất cũng thực hiện được Để có thể sở hữu một làn da mộc đẹp không tì vết, trắng sáng khỏe mạnh thì việc thực hiện đầy đủ các bước dưỡng da cơ bản là rất cần thiết. Mỗi bước dưỡng da đều có vai trò riêng, cùng tìm hiểu và áp dụng ngay quy trình dưỡng da chuẩn từ các chuyên gia. 1. Lợi ích của việc thực hiện đầy đủ các bước dưỡng da cơ bản Trong thời kỳ hiện đại ngày nay, chăm sóc da là việc không còn xa lạ với bất cứ ai, kể cả các bạn nữ hay nam bởi nhu cầu làm đẹp là chính đáng. Làn da, đặc biệt là da mặt là yếu tố được quan tâm hàng đầu. Nguyên nhân do dưới tác động của nắng nóng, khói bụi, vi khuẩn,… khiến cho da mặt yếu đi, dễ gặp các vấn đề về mụn, thâm nám, tàn nhang,… Vì thế để duy trì và gìn giữ vẻ đẹp làn da lâu dài thì việc chăm sóc da hàng ngày, vừa nuôi dưỡng da từ sâu bên trong, vừa bảo vệ da khỏi các tác nhân môi trường là không thể thiếu. Chăm sóc da thường xuyên giúp ngăn ngừa sớm và hiệu quả các vấn đề về da, đặc biệt là lão hóa và tổn thương. Ngoài da, chăm sóc da tốt giúp lưu thông máu hiệu quả, dưỡng chất cung cấp giống như “thức ăn” để làn da mịn màng khỏe mạnh. Tại sao lại cần đến quy trình dưỡng da với các bước lần lượt theo trình tự? Mỗi bước này đều có vai trò riêng và ảnh hưởng liên quan với nhau. Ví dụ tẩy trang và rửa mặt giúp loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn, vi khuẩn,… trên da. Tuy nhiên sau đó da thường khô, mất độ ẩm và cân bằng p H nên cần đến Toner. Sau đó mới sử dụng dưỡng đặc trị bởi da cần có độ p H phù hợp thì tinh chất mới thẩm thấu sâu và hiệu quả. 2. Quy trình dưỡng da cơ bản Bạn có thể nắm quy trình dưỡng da cơ bản tóm tắt như sau: 2.1. Chăm sóc da ban ngày (Nên thức hiện vào buổi sáng trước khi ra ngoài) - Bước 1: Làm sạch da (Tẩy trang + Rửa mặt). - Bước 2: Toner. - Bước 3: Dùng mỹ phẩm đặc trị. - Bước 4: Dưỡng ẩm. - Bước 5: Dùng kem chống nắng. 2.2. Chăm sóc da ban đêm (Nên thực hiện khi đã kết thúc công việc trong ngày,trước khi đi ngủ) - Bước 1: Tẩy trang. - Bước 2: Rửa mặt (tẩy da chết định kỳ). - Bước 3: Toner. - Bước 4: Serum dưỡng và kem dưỡng ẩm chuyên sâu. - Bước 5: Kem mắt, xịt khoáng,… 3. Chi tiết các bước dưỡng da cơ bản hàng ngày Các bước dưỡng da cơ bản sau được các chuyên gia da liễu nghiên cứu và có thể áp dụng với mọi loại da. 3.1. Tẩy trang Tẩy trang là bước bắt buộc đầu tiên phải thực hiện trong quy trình chăm sóc da mỗi ngày. Kể cả da make up hay không thì vẫn phải tẩy trang loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn hay kem chống nắng, kem dưỡng còn dư. Trên thị trường hiện có nhiều loại tẩy trang nhưng cơ bản có thể chia thành: Tẩy trang nước: phù hợp với các bạn không makeup đậm hoặc chỉ dùng kem chống nắng. Tẩy trang dầu: dành cho các bạn makeup thường xuyên bởi gốc dầu có khả năng làm sạch lớp trang điểm tốt hơn gốc nước. 3.2. Sữa rửa mặt Tẩy trang là bước làm sạch quan trọng nhưng vẫn chưa thể loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn. Do đó cần đến bước dùng sữa rửa mặt để làm sạch hoàn toàn hơn bụi bẩn hoặc dầu tẩy trang còn dư. Sữa rửa mặt tạo bọt phù hợp với da hỗn hợp hoặc da dầu, còn da khô nên sử dụng sữa rửa mặt dạng gel, sữa hoặc kem không tạo bọt. Bạn cũng lấy một ít sữa rửa mặt, làm ướt lòng bàn tay rồi xoa đều trên mặt từ 2 - 3 phút, rửa mặt sạch lại với nước. 3.3. Tẩy da chết Lưu ý bước dưỡng da này nên thực hiện vào buổi tối, cách 2 - 3 ngày làm một lần. Sản phẩm này giúp loại bỏ ra chết, làm thông thoáng lỗ chân lông. Cách sử dụng tẩy da chết tương tự với sữa rửa mặt, song lưu ý không dùng tay massage quá mạnh bởi các hạt li ti có thể gây xước da. Nếu dùng tẩy da chết hóa học lưu ý chọn sản phẩm phù hợp, dùng đúng thời gian để tránh bào mòn da. Ngoài da mặt, đừng quên tẩy da chết cho môi từ 2 - 3 lần mỗi tuần, lưu ý cần sử dụng sản phẩm chuyên biệt dành cho môi. 3.4. Lotion Các bước làm sạch lấy của da lượng ẩm và dầu dưỡng quan trọng, cũng khiến p H của da thay đổi. Vì thế Lotion sẽ giúp cân bằng lại p H tự nhiên, phục hồi da mềm mại sau khi làm sạch. Cách sử dụng Lotion khá đơn giản, bạn đổ một lượng nhỏ lên bông, sau đó thoa đều lên mặt. Dùng tay sạch vỗ nhẹ để sản phẩm thấm vào da tốt hơn. 3.5. Serum đặc trị Sau các bước làm sạch và chuẩn bị, bạn sẽ dùng đến Serum đặc trị để giải quyết các vấn đề về da như mụn, thâm nám, da không đều màu,… Bạn có thể sử dụng một hoặc nhiều loại Serum đặc trị, nhưng lưu ý không có các chất có thể phản ứng với nhau, ưu tiên dùng serum dạng lỏng trước và dạng đặc sau. Với các Serum đặc trị chứa Retinol, Vitamin C, AHA, BHA nên ưu tiên sử dụng vào buổi tối để tránh ánh nắng làm tổn thương da. Trong thời gian sử dụng những Serum này, lưu ý chống nắng ban ngày tốt vì làn da lúc này rất nhạy cảm với ánh nắng. 3.6. Dưỡng ẩm Nếu da bạn không cần dùng Serum đặc trị hoặc các sản phẩm trước đó không cung cấp đủ nước cho da thì nên sử dụng dưỡng ẩm. Dưỡng ẩm lành tính và được yêu thích nhất hiện nay là các sản phẩm chứa HA (Hyaluronic acid) thẩm thấu vào da nhanh, cấp nước hiệu quả giúp làn da mịn màng kể cả mùa hanh khô. 3.7. Dưỡng da vùng mắt Đây là một trong các bước dưỡng da hàng ngày quan trọng nhưng rất nhiều chị em bỏ qua. Nên nhớ vùng da quanh mắt rất dễ bị nếp nhăn, bọng mắt, quầng thâm khiến khuôn mặt xuống sắc, mệt mỏi, thiếu sức sống. Vì thế hãy chọn một loại kem dưỡng da mắt chuyên biệt và sử dụng hàng ngày. 3.8. Dùng kem chống nắng Bước không thể thiếu khi chăm sóc da ban ngày đó là dùng kem chống nắng kể cả khi trời nắng hay trời râm mát. Cần chọn kem chống nắng phù hợp với loại da, tình trạng da cũng như các sản phẩm dưỡng da đã dùng trước đó. Chăm sóc da là việc làm không thể bỏ qua với mọi cô gái, hãy thực hiện đầy đủ và theo trình tự các bước dưỡng da cơ bản hàng ngày trên đây để có làn da khỏe đẹp như mong muốn.
medlatec
1,238
Công dụng thuốc Zyloprim Thuốc Zyloprin là thuốc có tác dụng làm giảm acid uric trong máu do giảm sản xuất. Thuốc được dùng trong một số trường hợp tăng acid uric do rối loạn chuyển hoá, thuốc điều trị ung thư hay một số nguyên nhân khác gây ra. 1. Zyloprim là thuốc gì? Thuốc Zyloprim có thành phần chính là Allopurinol, được bào chế dạng viên nén. Allopurinol là một chất đồng phân của hypoxanthin, có tác dụng làm giảm acid uric trong máu.Acid uric là sản phẩm chuyển hoá của nhân purin. Các purin được chuyển thành hypoxanthin và xanthin rồi bị oxy hoá nhờ xúc tác của xanthin oxydase thành acid uric. Allopurinol là một chất có tác dụng ức chế mạnh xanthin oxydase nên giúp làm giảm sinh tổng hợp acid uric, giảm nồng độ của acid uric máu và nước tiểu, làm tăng nồng độ trong máu và nước tiểu các chất tiền thân của acid uric như hypoxanthin và xanthin dễ tan hơn. Như vậy, allopurinol còn ngăn ngừa được sự tạo sỏi acid uric ở trong thận. 2. Thuốc Zyloprim chữa bệnh gì? Thuốc Zyloprim được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:Tình trạng gout mạn tính, sỏi urat ở thận.Tăng acid uric máu thứ phát do các phương pháp điều trị ung thư, do điều trị bằng các loại thuốc chống ung thư, thuốc lợi tiểu loại thiazid...Tăng acid uric trong máu mà không thể dùng được thuốc probenecid hoặc sulfinpyrazon do có phản ứng không chịu thuốc hay dị ứng.Thuốc Zyloprim không dùng trong các trường hợp sau:Quá mẫn cảm với hoạt chất allopurinol hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức của thuốc.Chứng nhiễm sắc tố sắt vô căn; hay có tiền sử gia đình về tình trạng này.Không nên sử dụng thuốc Allopurinol để điều trị khởi đầu cho cơn gút cấp.Chống chỉ định dùng thuốc ở trẻ em, ngoại trừ trường hợp trẻ bị bệnh khối u hoặc rối loạn men, hội chứng ly giải khối u hoặc hội chứng Lesch-Nyhan. Không dùng thuốc ở phụ nữ có thai. Thận trọng khi dùng thuốc này ở phụ nữ đang cho con bú. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Zyloprim 3.1. Cách dùng. Thuốc được chỉ định dùng bằng đường uống. Bạn có thể sử dụng thuốc này sau bữa ăn để giúp tránh đau bụng. Khi uống thuốc này, bạn nên uống với nhiều nước để giúp ngăn ngừa sỏi thận.3.2. Liều lượng. Liều dùng của thuốc tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Dưới đây là liều dùng mà bạn có thể tham khảo.Đối với bệnh gút:Người lớn: Liều dùng lúc ban đầu, dùng từ 100 đến 300 miligam (mg) mỗi ngày, uống một lần một ngày hoặc bạn cũng chia làm nhiều lần. Bác sĩ cũng có thể điều chỉnh liều của bạn khi cần thiết để kiểm soát tốt chỉ số acid uric máu. Tuy nhiên, liều thường không quá 800 mg mỗi ngày.Trẻ em: Việc sử dụng đối với trường hợp này không được chỉ định.Đối với nồng độ axit uric cao do các loại thuốc điều trị ung thư:Người lớn và trẻ em từ trên 11 tuổi trở lên: Uống từ 600 đến 800 miligam (mg) mỗi ngày, chia làm nhiều lần trong ngày và từ 2 đến 3 ngày.Trẻ em từ 6 đến 10 tuổi: Uống với liều 300 mg mỗi ngày, uống một lần một ngày trong 2 đến 3 ngày.Trẻ em dưới 6 tuổi: Uống 150 mg mỗi ngày, uống một lần một ngày và trong 2 đến 3 ngày.Đối với sỏi thận:Người lớn: Uống từ 200 đến 300 miligam (mg) mỗi ngày, uống một lần một ngày hoặc cũng có thể chia làm nhiều lần. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều dùng tăng lên hay giảm xuống khi cần thiết. Tuy nhiên, liều dùng mỗi ngày thường không quá 800 mg mỗi ngày.Trẻ em: Không chỉ định dùng trong trường hợp này. 4. Những tác dụng phụ của thuốc Zyloprim Cũng như các loại thuốc khác, khi sử dụng thuốc Zyloprim cũng có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn. Thông báo ngay với bác sĩ nếu xảy ra bất kỳ tác dụng phụ nào sau đây:Tác dụng phổ biến:Đau mắt cá chân, đau ở đầu gối hoặc khớp ngón chân cái; cứng khớp hoặc sưng tấy khớp.Phát ban; phát ban với các tổn thương bằng phẳng hoặc xuất hiện các tổn thương nhỏ nhô cao trên da.Tác dụng phụ hiếm gặp:Kích động; hơi thở có mùi giống amoniac;Cảm giác lo sợ; hoang mang; phiền muộn; cáu gắt.Chảy máu nướu răng; máu trong nước tiểu hoặc phân; chảy máu mũi; phân có máu hoặc đen, hắc ín; da xanh hoặc nhợt nhạt; bầm tím trên da;Phồng rộp, bong tróc hoặc bong tróc da; thay đổi màu sắc trên da; đau tức ngực hoặc khó chịu; đau ngực, có thể di chuyển đến cánh tay trái, cổ hoặc vai;Ớn lạnh; phân màu đất sét; nước tiểu đậm. Giảm nhận thức hoặc phản ứng; giảm lượng nước tiểu;Đỏ bừng hoặc đỏ da, đặc biệt là trên mặt và cổ;Đau đầu; cảm giác khó chịu; phát ban, ngứa;Khàn tiếng; lời nói không mạch lạc; chán ăn. 5. Lưu ý khi dùng thuốc Zyloprim Trước khi dùng thuốc bạn cần nói với bác sĩ về tiền sử dị ứng thuốc, các vấn đề về y tế khác có thể gây ra ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này, đặc biệt là:Các vấn đề về tủy xương hoặc bệnh gan: Cần sử dụng một cách thận trọng vì điều này có thể làm cho tổn thương gan nặng hơn.Ung thư; bệnh đa u tủy xương;Bệnh tim sung huyết;Bệnh tiểu đường hoặc bệnh tăng huyết áp;Tăng axit uric máu; Các vấn đề về thận, mãn tính như viêm cầu thận, viêm bể thận cần phải sử dụng một cách thận trọng. Có thể làm giảm đào thải thuốc và gây ra các tác dụng phụ nặng hơn.Khi bạn bắt đầu sử dụng thuốc này, do giảm acid uric máu, nên kích hoạt các tinh thể urat tại khớp khiến bạn có thể bị nhiều cơn gút hơn. Tiếp tục sử dụng thuốc này ngay cả khi cơn gút cấp xảy ra. Bác sĩ có thể kê cho bạn các loại thuốc khác như colchicine, thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAID) để giúp ngăn ngừa các cơn gút.Cần tăng cường uống nước khi điều trị bằng thuốc này và cũng cần tăng cường ăn nhiều chất xơ hơn khi dùng thuốc. Nên giảm lượng protein động vật, natri, đường tinh luyện hoặc những thực phẩm giàu oxalat và canxi, đặc biệt nếu bạn bị sỏi thận tiếp tục tái phát.Bạn có thể cần phải theo dõi đáp ứng của thuốc thường xuyên thông qua việc xét nghiệm định kỳ.Thuốc Zyloprim có thể làm tăng nồng độ thuốc theophylin, warfarin khi dùng cùng, do làm kéo dài thời gian bán hủy các thuốc này. Thuốc cũng có thể làm tăng tác dụng gây acid niệu của probenecid, làm giảm đào thải các loại thuốc có bản chất là acid.Thuốc Zyloprim được dùng dưới chỉ định của bác sĩ, trong những trường hợp dùng thuốc có bất kỳ bất thường nào cần phải báo ngay với bác sĩ để được tư vấn.
vinmec
1,224
Thông tin sức khỏe cho bệnh nhân viêm phế quản mạn tính Viêm phế quản mạn tính không phải là căn bệnh hiếm gặp. Đây là căn bệnh về đường hô hấp được xem là nghiêm trọng thế nhưng có nhiều người vẫn chủ quan trước chúng. Nếu không điều trị sớm, căn bệnh này có thể dẫn đến 1 số biến chứng nguy hiểm hay gặp như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, suy hô hấp. 1. Thế nào là Viêm phế quản mạn tính? Phế quản có vai trò chủ yếu là cung cấp không khí cho phổi hoạt động. Khi phế quản bị viêm bệnh nhân thường có biểu ho, khạc đờm. viêm phế quản mạn tính do có thể do kích ứng (từ thuốc lá, khói bụi, ô nhiễm,…), dị ứng (hen suyễn) hay nhiễm trùng (viêm phế quản cấp tính tái diễn nhiều lần). Viêm phế quản mạn tính này có khả năng biến chuyển sang phổi tắc nghẽn mạn tính. Viêm phế quản mạn thường kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm và có mức độ nghiêm trọng hơn viêm phế quản cấp tính. Bệnh nhân phải chịu nhiều ảnh hưởng xấu đối với sức khỏe thế nên khi thấy có dấu hiệu bất thường hãy đi khám và thực hiện theo phác đồ điều trị của bác sĩ. 2. Tác nhân nào gây ra bệnh viêm phế quản mạn tính? Thông thường, ngay từ giai đoạn viêm phế quản cấp tính bệnh nhân chủ quan không chữa trị khiến bệnh chuyển biến xấu và chuyển sang thời kỳ mạn tính. Ngoài ra, do không được điều trị triệt để hoặc tái phát nhiều lần ở giai đoạn cấp tính cũng là tác nhân khiến bệnh chuyển sang mạn tính. 2.1. Thói quen hút thuốc lá Tác nhân chủ yếu gây ra viêm phế quản chính là thói quen hút thuốc lá. Các thành phần độc hại trong khói thuốc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, đặc biệt là phế quản và phổi. Điều này áp dụng cả cho những người hút thuốc và những người thường xuyên hít phải khói thuốc. Chính vì thế thuốc lá cần hạn chế tối đa, nhất là phụ nữ có thai, trẻ em và người cao tuổi cần tránh xa khói thuốc lá. 2.2. Tiếp xúc môi trường ô nhiễm Môi trường ô nhiễm làm tăng rủi ro mắc bệnh. Những người làm việc ở mỏ than, công trình xây dựng,… phải tiếp xúc nhiều lần với khói bụi, hóa chất rất có hại cho sức khỏe. Do tính chất đặc thù của công việc thế nên chúng ta cần phải chủ động trong việc bảo vệ sức khỏe cho chính mình và những người xung quanh. Ví dụ như dùng đồ bảo hộ, mũ, khẩu trang,... . theo đúng quy định. 2.3. Hệ miễn dịch kém Thực tế cho thấy rằng có nhiều bệnh nhân viêm phế quản cấp tính tái phát nhiều lần hoặc không chữa trị triệt để khiến bệnh tình tiến triển ngày càng phức tạp và chuyển sang mạn tính. Nguyên nhân do sức đề kháng kém, không đủ sức ứng phó trước các yếu tố gây bệnh. Những người có hệ miễn dịch kém chính là trẻ em và người lớn tuổi, đây là nhóm đối tượng cần được chăm sóc đặc biệt để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh. 3. Triệu chứng của viêm phế quản mạn tính Một số dấu hiệu đặc trưng thường gặp ở bệnh nhân viêm phế quản gồm có: Ho mức độ nghiêm trọng và kéo dài. Khạc đờm có màu trắng, vàng hay xanh lá, ngoài ra có thể kèm theo máu. Uể oải, mệt mỏi. Sốt trên 38 độ ớn lạnh. Đau tức ngực hoặc khó thở. 4. Viêm phế quản mạn tính nguy hiểm như thế nào? Khi viêm phế quản ở thời kỳ mạn tính, bệnh nhân không được chủ quan xem thường, đặc biệt là những ai mắc bệnh ác tính. Theo đánh giá của y khoa thì đây là những bệnh lý có liên quan đến hệ hô hấp vô cùng nguy hiểm. Thông thường, bệnh thường diễn ra khoảng từ 3 - 20 năm tùy theo cơ địa mỗi người và tình trạng bệnh khác nhau. Bệnh nhân nên đi khám bệnh và tuân theo hướng dẫn của bác sĩ để ngăn chặn biến chứng xảy ra như phổi tắc nghẽn mạn tính và suy hô hấp. Khi ấy, việc chữa trị dứt điểm sẽ phức tạp hơn do khả năng hô hấp của người bệnh suy giảm vì có quá nhiều đờm ở họng. 5. Một số lưu ý trong sinh hoạt hàng ngày và chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân Bên cạnh việc thăm khám định kỳ, tuân thủ theo phác đồ chữa trị của bác sĩ để kiểm soát tình trạng bệnh thì người bệnh cũng cần lưu ý những điều sau đây: Bệnh nhân rất nhạy cảm đối với khói bụi, ô nhiễm và những chất kích thích phổi vì vậy luôn đeo khẩu trang mỗi khi ra ngoài. Đây là cách đơn giản bạn có thể làm để tự bảo vệ sức khỏe cho mình, không cho vi khuẩn và không khí ô nhiễm tấn công sức khỏe. Tránh xa khói thuốc lá và các chất gây kích thích phổi. Nếu bạn có thói quen hút thuốc lá cần phải thay đổi thói quen xấu này, tốt nhất là bỏ hẳn thuốc lá để bảo vệ sức khỏe cho mình và cả những người xung quanh. Chế độ dinh dưỡng tác động đến sức khỏe của bệnh nhân và dưới đây là một số gợi ý giúp cải thiện tình trạng sức khỏe người bệnh: Tăng cường các khẩu phần có trái cây và rau xanh. Trong trái cây và rau xanh có chứa nhiều dưỡng chất tốt cho sức khỏe, đặc biệt là tăng cường sức đề kháng cho bệnh nhân. Ngoài ra hãy uống thật nhiều nước để làm giảm chất nhầy có trong cơ thể cũng như dễ dàng tống chúng ra ngoài hơn. Bệnh nhân viêm phế quản thường có biểu hiện sốt khiến cơ thể bị mất nước vì vậy bổ sung nước cho cơ thể là điều rất quan trọng. Tốt nhất là nên uống nước ấm, hạn chế uống nước lạnh hoặc quá nóng nếu không sẽ kích thích vùng bị sưng, viêm. Sử dụng mật ong pha với nước ấm hoặc trà gừng hoặc nấu cùng trứng gà để sử dụng mỗi ngày. Mật ong được biết đến với khả năng kháng viêm tự nhiên hỗ trợ làm giảm sự kích thích từ chất nhầy, giúp bệnh nhân mau bình phục. Súp gà, canh gà được cho rằng có khả năng giúp làm giảm triệu chứng đau họng, giảm đờm cũng như thông phế quản. Ngoài ra, đây là thức ăn dạng lỏng giúp bệnh nhân dễ ăn khi cơ thể trở nên mệt mỏi, khó chịu. Viêm phế quản mạn tính là căn bệnh nguy hiểm và không thể coi thường. Vì thế hãy điều trị dứt điểm ngay từ giai đoạn cấp tính và chủ động trong việc phòng tránh bệnh để bảo vệ sức khỏe một cách tốt nhất.
medlatec
1,183
Đau dạ dày bên nào? tiêu hóa nhiều người gặp phải Đau dạ dày là một trong những bệnh lý tiêu hóa nhiều người gặp phải. Nội soi là phương pháp hữu hiệu nhất để chẩn đoán bệnh lý này. Tuy nhiên dựa vào vị trí đau bụng bạn cũng có thể xác định mình có mắc chứng bệnh này hay không. Vậy đau dạ dày bên nào? Nhận biết qua vị trí đau bụng thì đau dạ dày dễ nhầm lần với bệnh lý nào? Bạn có thể tham khảo những thông tin dưới đây. Đau dạ dày thường đau ở vùng thượng vị, phía trên, bên trái  Đau dạ dày bên nào? Cách nhận biết bệnh đau dạ dày qua vị trí đau bụng như sau:  Đau vùng thượng vị Thượng vị là khu vực nằm  ngay trên rốn và dưới phần xương ức. Tùy thuộc vào lượng axit dạ dày tiết ra nhiều hay ít và tình trạng bệnh mà  tính chất và cường độ đau sẽ khác nhau. Đôi khi các cơn đau xuất hiện âm ỉ, thoáng qua tuy nhiên cũng có lúc nó trở nên đau dữ dội khiến người bệnh cảm thấy bỏng rát, cồn cào. Khi bị đau dạ dày nặng cơn đau có thể lan sangcác vùng khác chẳng hạn như lưng, ngực, 2 bên bụng. Đau vùng bụng phía trên, bên trái Không chỉ gây đau ở vùng thượng vị, bệnh đau dạ dày đôi khi có thể gây ra các cơn đau ở phía  trên, bên trái bụng. Bên cạnh đó, để chắc chắn nhận biết được bệnh đau dạ dày qua vị trí đau bụng người bệnh nên dựa thêm vào các triệu chứng khác của bệnh như ợ nóng, ợ chua, nôn và  buồn nôn, ăn uống lâu tiêu, đầy bụng… để chuẩn đoán bệnh chính xác bệnh. Trong một số trường hợp đau dạ dày có gây cảm giác buồn nôn Cẩn trọng với các căn bệnh có vị trí đau tương tự Như đã thông tin ở trên bệnh đau dạ dày đôi khi gây ra các cơn đau ở phía trên, bên trái bụng. Tuy nhiên một số căn bệnh khác ở tụy tạng, thận trái cũng đau ở vị trí tương tự.  Chính vì vậy bạn cần nắm rõ đặc điểm của các căn bệnh này từ đó có thể phân biệt và nhận biết bệnh đau dạ dày qua vị trí đau bụng chính xác hơn, tránh nhầm lẫn với căn bệnh khác. Ðau tụy tạng (pancreas) Thường gây cảm giác đau dữ dội và liên tục mấy tiếng, thậm chí cả ngày. Ðau thường là bên trái và đau thấu ra sau lưng. Người bệnh có thể bị ói mửa, ăn không được và bị đau hơn sau khi ăn. Chẩn đoán bệnh bằng thử máu hay chụp hình CT scan hay siêu âm (ultrasound).  Ðau thận trái Thường là bắt đầu đau từ phía sau lưng trái, lan ra phía trước bụng bên trái. Ðau thận thường rất dữ dội. Người bệnh có thể khụy xuống, không đi được và đau thường kéo dài vài tiếng đồng hồ. Bệnh nhân có thể đi tiểu ra máu hay nóng sốt nếu bị đau sạn thận hay nhiễm trùng thận.
thucuc
538
Trẻ em biếng ăn: “thổi bay” nhanh chóng nhờ các mẹo sau Trẻ em biếng ăn luôn là vấn đề khiến bậc phụ huynh đau đầu. Nhiều cha mẹ đành “buông xuôi” sau đã thử hết cách này đến cách khác nhưng tình trạng trẻ biếng ăn vẫn không thay đổi. Nhưng ba mẹ nên biết rằng trẻ biếng ăn sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe trẻ về lâu dài chứ không chỉ trong thời điểm hiện tại. Do đó, bố mẹ hãy tìm hiểu những hệ lụy việc trẻ biếng ăn đồng thời bỏ túi ngay những mẹo hữu ích trong bài viết dưới đây. 1. Tác hại việc trẻ biếng ăn chậm lớn Trẻ em biếng ăn lâu ngày sẽ gặp rất nhiều vấn đề về sức khỏe Rất nhiều bố mẹ có tâm lý chủ quan khi trẻ biếng ăn vì nghĩ đây là hiện tượng bình thường, diễn ra ở hầu hết trẻ em trong giai đoạn phát triển. Tuy nhiên nếu để bé biếng ăn trong thời thời dài mà không có phương pháp để cải thiện, trẻ sẽ rất dễ phải đối mặt với hệ lụy về cả thể chất lẫn tinh thần như sau: – Sức khỏe của bé bị ảnh hưởng trực tiếp: việc trẻ biếng ăn làm cơ thể không hấp thụ được chất cần thiết và gây ra các bệnh lý khác nhau. Chẳng hạn như khi trẻ thiếu vitamin A làm cho khô mắt, khô giác mạc; thiếu vitamin B1 có thể gây tê chân tay, phù nề, thiếu vitamin D gây ra bệnh còi xương hoặc rối loạn tăng trưởng… – Trẻ chậm phát triển não bộ: theo nghiên cứu khoa học trẻ biếng ăn thường có tỷ lệ não chậm phát triển hơn so với trẻ thông thường khoảng 5 năm. Bởi vì trẻ biếng ăn dễ gặp phải tình trạng thiếu các chất cần thiết cho hoạt động của não bộ như: omega 3, omega 6, DHA, sắt, chất béo, chất đạm… – Suy giảm hệ miễn dịch, dễ bị bệnh: đây là hệ lụy đương nhiên trẻ phải “đối mặt” khi tình trạng biếng ăn kéo dài. Khi hệ miễn dịch suy giảm, đồng thời trẻ có nguy cơ tăng tỷ lệ mắc các bệnh lý khác nhất là các bệnh lý về viêm đường hô hấp trên. – Ảnh hưởng đến chỉ số cảm xúc (EQ): trẻ biếng ăn thường có chỉ số EQ thấp, có xu hướng thụ động, do đó khó hòa nhập lâu dần dẫn đến tự kỷ, học tập kém. 2. Mách mẹ 10 mẹo giúp con hết biếng ăn 2. Khi đó, trẻ không tập trung vào bữa ăn, không cảm nhận được vị ngon của món ăn cản trở quá trình tiết axit của dạ dày, bé sẽ khó tiêu hóa và kém hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn hơn. Tình trạng diễn ra lâu ngày sẽ gây rối loạn tiêu hóa, việc ăn uống của trẻ sẽ ngày càng trở nên nghiêm trọng. Thêm vào đó nhiều cha mẹ còn cho bé đi ăn dong hoặc nô đùa với trẻ với mục đích con ăn ngon miệng hơn nhưng vô tình việc này tạo thói quen không tốt ở trẻ. – Không ăn rong. – Không cho bé chơi đồ chơi khi ăn. – Không nô đùa với bé khi ăn. 2.2 Để con “làm người lớn” Mẹo này là các phụ huynh để con tự chịu trách nhiệm với bữa ăn của mình. Đầu tiên, với trẻ trên 1 tuổi, phụ huynh nên để con tự ăn, không nên bón cho trẻ nữa. Ngoài ra, hãy cho trẻ ngồi cùng ăn với cả gia đình để tạo không khí ăn uống vui vẻ, việc này sẽ hỗ trợ hiệu quả để bé ăn tốt hơn đấy. Mẹ nên biết rằng, trẻ từ 9 tháng trở lên có khả năng tự cầm nắm được nên để khuyến khích bé hào hứng với bữa ăn và kích thích khả năng nhận biết của trẻ, có thể cho bé chọn cầm vài đồ ăn như rau, củ, quả…. Mẹ hãy để bé tự xúc ăn để kích thích cảm giác ăn ngon miệng ở trẻ Bên cạnh đó, bố mẹ nên cho trẻ tham gia chọn đồ ăn bằng việc đi siêu thị, tham gia chuẩn bị bữa ăn,… 2.3 Đặt thời gian cho con Để trẻ ăn uống tốt hơn, phụ huynh nên nhớ đến nguyên tắc thời gian ăn. Thời gian thích hợp cho bữa ăn chính của bé kéo dài trong khoảng 30 phút. Sau thời gian này, dù bé đã ăn được ít hay nhiều thì mẹ cũng nên dừng lại và có thể chuyển thức ăn sang bữa tiếp theo. Việc kéo dài thời gian ăn sẽ hình thành những thói quen xấu của trẻ điển hình việc ngậm thức ăn. Việc này được thực hiện cho cả những bữa ăn phụ, diễn ra khoảng 15 phút. Đồng thời, mẹ cũng nên quy định về thời gian cố định cho bữa ăn chính và các bữa ăn phụ trong một ngày. Cho trẻ ăn vào giờ cố định sẽ đảm bảo đồng hồ sinh học của trẻ,  trẻ cảm thấy đói, muốn ăn khi đến giờ ăn. 2.4 Lên thực đơn hàng ngày cho con Việc này không được nhiều cha mẹ áp dụng vì nó đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Tuy nhiên đây là một trong những mẹo hiệu quả để trị trẻ biếng ăn cũng như là đảm bảo chất dinh dưỡng bé nạp vào cơ thể mỗi ngày. Các bác sĩ chuyên khoa Nhi cảnh báo rằng việc không lên thực đơn hàng ngày cho bé sẽ tăng nguy cơ trẻ bị thiếu chất. Do đó, mẹ nên kế hoạch khẩu phần ăn hàng ngày cho con vừa đảm bảo đủ chất dinh dưỡng vừa có tính đa dạng, phong phú trong thực đơn, tránh việc con cảm thấy nhàm chán các món ăn bị lặp đi lặp lại nhiều lần. 2.5 Mẹ nên nhớ trẻ ăn bằng mắt Hình thức trình bày món ăn có đẹp mắt, thu hút hay không là một trong những yếu tố giúp kích thích sự thèm ăn của con. Việc làm đơn giản mà mẹ có thể thực hiện ngay đó là thay đổi bộ bát đĩa ăn hàng ngày của trẻ thành những bộ có hình thù xinh xắn, ngộ nghĩnh để tạo cảm hứng ăn uống cho bé. Ví dụ như những chiếc bát hình chuột mickey, mèo kitty hoặc chiếc cốc có màu sắc bé thích sẽ khiến bé thích thú khi được ăn với những dụng cụ này. Ngoài ra, mẹ hãy đầu tư công sức vào việc trang trí món ăn để giúp bé ăn ngon, ăn nhiều hơn. Mẹ hãy thử biến tấu những món ăn quen thuộc hàng ngày thành những hình thù nhìn lạ mắt như những người mẹ Nhật vẫn hay làm như trang trí cơm thành chú thỏ, gấu, trái cây đa dạng sắc màu khiến đứa bé nào cũng muốn ăn. Trang trí khẩu phần ăn của bé đẹp mắt là cách hiệu quả trị trẻ em biếng ăn 2.6 Để con đói là một trong những mẹo trị trẻ em biếng ăn Các phụ huynh nên cho trẻ ăn khi trẻ thấy đói nếu không bữa ăn sẽ trở thành “ác mộng” đối với dạ dày của trẻ. Nhiều bố mẹ hay sai lầm khi thấy bé đòi ăn bánh kẹo, uống sữa sẽ đáp ứng ngay mà không biết rằng việc này vô tình làm trẻ đầy bụng, không có cảm giác đói và thèm ăn. Các bố mẹ chỉ nên cho ăn vặt tối đa một lần mỗi ngày và sau khi bữa ăn chính đã kết thúc. Nếu muốn trẻ tiêu hao nhiều năng lượng, dễ đói hơn, hãy khuyến khích trẻ tăng cường các hoạt động vận động như chạy, nhảy, leo trèo,… Trên đây là 6 mẹo vô cùng hữu ích giúp “thổi bay” tình trạng trẻ em biếng ăn, chậm lớn. Các phụ huynh áp dụng những mẹo trên cùng với việc thật kiên nhẫn để khắc phục tình trạng lười ăn và giúp con phát triển toàn diện nhé.
thucuc
1,388
Mổ u xơ tử cung nên ăn gì? Mổ u xơ tử cung là một phương pháp điều trị khá phổ biến và đạt hiệu quả cao, giúp loại bỏ hoàn toàn khối u xơ ở tử cung. Vậy sau mổ u xơ tử cung nên ăn gì tốt cho sức khỏe? U xơ tử cung là một khối u lành tính, thường phát triển từ cơ tử cung. Đây là bệnh lý phụ khoa thường gặp ở nữ giới trong độ tuổi sinh sản. Theo các chuyên gia y tế, có nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải căn bệnh này như di truyền, chế độ ăn uống thiếu khoa học, thực phẩm bẩn, do rối loạn nội tiết hoặc mắc các bệnh thừa cân – béo phì… Phẫu thuật mổ u xơ tử cung là một trong những phương pháp điều trị quan trọng Phẫu thuật mổ u xơ tử cung là một trong những phương pháp điều trị quan trọng, có thể giúp loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư. Tuy nhiên để ngăn ngừa bệnh tái phát trở lại cũng như bổ sung đầy đủ dinh dưỡng cho cơ thể để cải thiện sớm sức khỏe, người bệnh cần hết sức lưu ý tới chế độ ăn uống hàng ngày. 1. Mổ u xơ tử cung nên ăn gì? Tùy vào phương pháp mổ u xơ tử cung là mổ mở hay mổ nội soi, thời gian sau mổ mà người bệnh có chế độ ăn uống phù hợp. Sau mổ u xơ tử cung, chị em nên ăn nhiều rau củ quả, trái cây giàu vitamin C 2. U xơ tử cung nên kiêng gì sau mổ? Bên cạnh những thực phẩm nên ăn sau mổ u xơ tử cung thì người bệnh cũng cần tránh sử dụng các loại thực phẩm sau: Sau mổ u xơ tử cung, nếu người bệnh biết cách ăn uống, kèm theo nghỉ ngơi, sinh hoạt và vận động hợp lý sẽ góp phần cải thiện sớm sức khỏe, ngăn bệnh tiến triển và tái phát trở lại. Chị em cần kiêng các đồ uống có cồn như bia rượu vì có thể khiến bệnh nặng hơn 3. Lưu ý trong ăn uống của người bệnh sau mổ u xơ tử cung Để cơ thể hấp thụ tối đa dinh dưỡng từ thực phẩm ăn vào, người bệnh nên chú ý: Người bệnh cần giữ tinh thần lạc quan, vui vẻ, ngủ đúng giờ, đủ giấc để đảm bảo sức khỏe. Tránh những tâm lý không ổn định hoặc suy nghĩ quá nhiều khiến cơ thể mệt mỏi, lâu hồi phục sức khỏe. Đặc biệt, người bệnh cần tuân thủ theo đúng đơn thuốc chỉ định của bác sĩ (nếu có) và tái khám kiểm tra theo đúng lịch hẹn.
thucuc
473
Xét nghiệm huyết thống cần gì để đảm bảo kết quả chính xác Hiện nay, xét nghiệm ADN là phương pháp xét nghiệm có thể giúp xác định rõ ràng được mối quan hệ huyết thống. Nhờ xét nghiệm này, rất nhiều gia đình đã tìm được người thân thất lạc và sum vầy, đoàn tụ. Vậy xét nghiệm huyết thống cần gì để đảm bảo kết quả chính xác và nên thực hiện ở đâu? 1. Xét nghiệm ADN là gì? Acid Deoxyribonucleic viết tắt là ADN, là những chuỗi vật chất di truyền tồn tại chủ yếu trong nhân tế bào và được tổ chức thành các nhiễm sắc thể, trên mỗi ADN có các đoạn gen quy định các tính trạng khác nhau và được di truyền qua các thế hệ. Dựa vào loại xét nghiệm này, chúng ta có thể nhận biết được 2 cá thế có cùng quan hệ huyết thống không? Nếu kết quả phân tích giữa 2 cá thể khớp nhau trong từng gen thì đồng nghĩa rằng họ có quan hệ huyết thống. Nếu 2 cá thể này có kết quả phân tích không khớp nhau từ 2 gen trở lên thì có nghĩa là họ không có cùng huyết thống. 2. Xét nghiệm huyết thống cần gì? Để xét nghiệm ADN, cần phải chuẩn bị mẫu xét nghiệm. Đây là một loại xét nghiệm mà có thể đa dạng mẫu xét nghiệm và các mẫu này đều có thể cho ra kết quả chính xác cao. Cụ thể, một số mẫu xét nghiệm có thể sử dụng đó là mẫu máu, chân tóc, móng tay, mẫu mô, xương, răng, tế bào niêm mạc hoặc cuống rốn,… Theo các chuyên gia, xét nghiệm ADN hay còn gọi là xét nghiệm huyết thống có thể được thực hiện ngay cả với thai nhi đang còn trong bụng mẹ bằng cách lấy mẫu tế bào từ dịch ối thai nhi. Bên cạnh đó, xét nghiệm ADN cũng có thể thực hiện ở bất cứ đối tượng nào, lứa tuổi nào vì ngay từ khi thụ thai, hệ gen của chúng ta đã được thiết lập và sau đó sẽ được duy trì bền vững. Dưới đây là giải đáp chi tiết cho câu hỏi xét nghiệm huyết thống cần gì: Xét nghiệm huyết thống được thực hiện trên mẫu máu Đây là phương pháp thực hiện đơn giản và phổ biến nhất hiện nay. Ưu điểm của phương pháp này là cho ra kết quả nhanh, hơn nữa AND trong máu có tính ổn định cao nên độ chính xác cũng cao. + Thực hiện lấy máu ở 2 cá thể: Trước khi thực hiện, cả hai cá thể cần rửa sạch tay, đồng thời chuẩn bị đầu bấm tiệt trùng, bút bấm lấy mẫu máu và giấy lấy mẫu. Sau đó, viết rõ tên người bệnh lên thẻ lấy mẫu máu. + Với người lớn có thể lấy máu ở ngón tay giữa, đối với trẻ nhỏ, có thể lấy mẫu máu ở gót chân. Trước khi lấy máu, cần dùng cồn để lau sạch ngón tay giữa và gót chân. + Lắp đầu bút bấm và tháo vỏ bảo vệ. Sau đó, bấm nút để lấy máu. Khi tiến hành lấy máu, nên bóp nhẹ đầu ngón tay cho đến khi lấy đủ 1 giọt máu. + Sau đó, áp ngón tay vào phần vòng tròn của giấy thu mẫu để máu thấm vào giấy. + Sau khi lấy máu thì cần dùng bông đã được tẩm cồn để lau đầu ngón tay, giữ chặt để máu không bị thấm ra ngoài. + Khi đã tiến hành xong, bạn giữ giấy khô trong 10 phút và cho vào phong bì có chữ ký. Cách thực hiện như sau: + Khi bạn có thông báo lấy mẫu xét nghiệm, cần lưu ý trước 4 giờ thực hiện không nên ăn uống quá nhiều, đặc biệt tránh cách loại đồ uống như cà phê, trà, sữa và không nên hút thuốc. + Trước khi thực hiện lấy mẫu xét nghiệm, cần đảm bảo súc miệng sạch và rửa tay sạch, có thể dùng nước ấm để đảm bảo vệ sinh tốt hơn. + Để lấy mẫu xét nghiệm, dùng tăm bông khử trùng quét đầu bông vào khắp các bề mặt bên trong má khoảng 30 lần để thu thập các tế bào của má. + Mỗi người cần lấy khoảng 3 mẫu tế bào niêm mạc miệng trên 3 mẫu bông tăm. + Lưu ý để mẫu xét nghiệm khô tự nhiên trong khoảng 15 phút và trong thời gian này không được để đầu của bông tăm chạm vào các vật thể khác. + Sau đó cho bông tăm vào bao bì chuyên đựng mẫu xét nghiệm và ghi thông tin rõ ràng, chính xác trên bao bì mẫu xét nghiệm của từng người. Gửi mẫu xét nghiệm đi phân tích huyết thống và chờ đợi kết quả. Xét nghiệm huyết thống được thực hiện trên mẫu tóc + Xét nghiệm huyết thống dựa trên mẫu tóc cũng có thể mang lại kết quả chính xác. + Hơn nữa, phương pháp lấy mẫu xét nghiệm cũng rất đơn giản. Bạn chỉ cần nhổ khoảng 5 đến 7 sợi tóc, lưu ý những sợi tóc này cần được giữ nguyên chân tóc, sau đó đặt tóc lên giấy a4 sạch, chân tóc có thể dễ dàng dính trên bề mặt giấy. Gói cẩn thận lại trong phong bì, ở ngoài phong bì nhớ ghi rõ họ tên đầy đủ và sau đó có thể gửi đi thực hiện xét nghiệm. + Đối với trẻ sơ sinh, phương pháp này thường khó thực hiện vì tóc của trẻ thường rất mỏng và rất khó để nhổ cả chân tóc. Xét nghiệm huyết thống được thực hiện trên mẫu móng tay, chân + Với thắc mắc xét nghiệm huyết thống cần gì, thì mẫu móng tay, móng chân cũng là câu trả lời chính xác. + Phương pháp thực hiện rất đơn giản như sau: Rửa sạch móng tay và móng chân trước khi lấy mẫu, sau đó cắt sao cho đủ 40mg móng tay, chân. Gói mẫu móng tay, móng chân vào phong bì và ghi rõ thông tin cá nhân. Gửi đi xét nghiệm và chờ đợi kết quả. Xét nghiệm huyết thống được thực hiện trên mẫu nước ối, sinh thiết gai nhau Loại xét nghiệm này cần áp dụng thủ thuật đặc biệt và cần thực hiện bởi các bác sĩ. Tuy nhiên, đây là phương pháp xét nghiệm huyết thống không được khuyến khích bởi nó có thể ảnh hưởng đến thai nhi. Thông thường, những trường hợp sàng lọc dị tật thai nhi mới được chỉ định thực hiện chọc ối, sinh thiết gai nhau.
medlatec
1,115
Tiêm Collagen: Lợi ích và các tác dụng phụ Collagen là thành phần trong cơ thể kể từ ngày bạn được sinh ra. Đến một độ tuổi nhất định, cơ thể bạn sẽ ngừng sản xuất collagen hoàn toàn. Việc tiêm collagen hoặc chất làm đầy có công dụng bổ sung collagen tự nhiên cho làn da của bạn. Ngoài ra, tiêm collagen vào mặt còn có tác dụng làm mờ các nếp nhăn, lấp đầy các vết lõm trên da và thậm chí làm giảm đáng kể sự xuất hiện của các vết sẹo. 1. Lợi ích của tiêm Collagen là gì? Collagen là dạng protein phong phú nhất của da. Thành phần này được tìm thấy trong xương, sụn, da và gân của bạn. Tiêm collagen được hiểu là một quy trình thẩm mỹ được thực hiện bằng cách tiêm collagen - được tạo thành từ collagen của bò vào dưới da của bạn.Tiêm collagen vào mặt có tốt không? Những lợi ích có thể có của collagen dạng tiêm bao gồm:Chúng có thể thay thế collagen tự nhiên của da bạn. Với sự phân hủy collagen xảy ra trong cơ thể sau một độ tuổi nhất định, việc sử dụng collagen dạng tiêm có thể thay thế nguồn cung cấp collagen ban đầu của cơ thể bạn. Vì collagen có công dụng chính trong tăng độ đàn hồi của da, giúp làn da của bạn có vẻ ngoài trẻ trung hơn. Một nghiên cứu được thực hiện trên 123 người được tiêm collagen của con người ở nếp gấp giữa lông mày của họ trong một năm. Các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng 90,2% người tham gia hài lòng với kết quả của họ.Tiêm collagen mặt cũng làm giảm nếp nhăn ở các vùng mặt cụ thể khác, bao gồm vùng mũi, mắt cụ thể là vết chân chim, miệng (nếp nhăn) hay vùng trán. Tiêm collagen mặt có thể làm giảm sự xuất hiện của sẹo: Chất làm đầy mô mềm như collagen là lý tưởng để cải thiện vẻ ngoài của sẹo lõm hay trũng trên mặt hoặc sẹo rỗng. Collagen của bò được tiêm dưới vết sẹo để kích thích tăng sinh collagen và nâng cao vùng da bị lõm do sẹo gây ra.Tiêm collagen có thể làm đầy môi: Chất làm đầy môi collagen làm đầy môi, thêm đầy đặn và căng mọng. Mặc dù collagen đã từng là một số chất làm đầy được sử dụng phổ biến nhất cho môi nhưng chất làm đầy có chứa axit hyaluronic (HA) đã trở nên phổ biến hơn trong tiêm làm đầy môi. Tương tự như collagen, thì các chất chứa axit hyaluronic làm đầy môi và có thể được sử dụng để làm phẳng các nếp nhăn dọc phía trên môi hay vùng nếp gấp mũi má. Tuy nhiên, không giống như collagen là axit hyaluronic là tạm thời và bị cơ thể phân hủy theo thời gian. 2. Những vị trí trên cơ thể có thể tiêm collagen Tiêm collagen mặt không những làm mịn các vùng khác nhau trên khuôn mặt, mà còn có thể tạo thêm độ đầy đặn cho đôi môi, má, sẹo mụn hay các vết rạn da.Ngoài ra, thành phần collagen có liên quan nhiều đến vết rạn da. Rạn da được hình thành khi da bị kéo căng hoặc co lại quá nhanh. Điều này có thể là do nhiều nguyên nhân như quá trình mang thai, tăng trưởng nhanh, tăng hoặc giảm cân đột ngột và tập luyện cơ bắp. Khi bị rạn da thì collagen trong da bị vỡ, dẫn đến sẹo không đều trên da. Tiêm collagen vào vết rạn da làm cho da tự lành lại và trông mịn màng hơn. 3. Tiêm Collagen kéo dài bao lâu? Tiêm collagen có giá trị kéo dài đến 5 năm. Nếu sử dụng các sản phẩm có chứa chất làm đầy axit hyaluronic (HA) là chất làm đầy tạm thời, chỉ kéo dài khoảng 3 đến 6 tháng.Đồng thời, vị trí và vật liệu tiêm có thể ảnh hưởng đến thời gian tồn tại của kết quả. Cụ thể như sau:Để làm phẳng các nếp nhăn trên mặt, bạn có thể phải dặm lại nhiều lần trong một năm.Để thu nhỏ sẹo, bạn có thể chỉ phải thực hiện một đến hai lần khám mỗi năm, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vết sẹo trên da.Nâng môi nên được thực hiện tiêm collagen lại theo chu kỳ 3 tháng một lần.Tác dụng của việc tiêm collagen là ngay lập tức, mặc dù bạn có thể mất đến đến một tuần hoặc thậm chí vài tháng để có kết quả đầy đủ. 4. Tác hại của việc tiêm Collagen Vì xét nghiệm da được thực hiện bởi chuyên gia chăm sóc sức khỏe và được theo dõi trong một tuần trước khi tiêm collagen nên hiếm khi xảy ra các phản ứng nghiêm trọng.Điều đặc biệt quan trọng là phải thực hiện kiểm tra da nếu bạn đang sử dụng tiêm Collagen của bò để hạn chế tối đa nguy cơ làm trầm trọng thêm bất kỳ dị ứng nào. Tuy nhiên, như với bất kỳ quy trình thẩm mỹ nào thì tiêm Collagen có thể gây ra các phản ứng không mong muốn như:Đỏ da, da khó chịu, với dấu hiệu sưng tấy, chảy máu và bầm tím;Nhiễm trùng tại vị trí tiêm;Phát ban trên da kèm theo cảm giác ngứa;Có thể để lại sẹo;Xuất hiện cục u;Vết thương trên mặt nếu mũi tiêm đâm quá sâu vào mạch máu, tác dụng phụ này khá hiếm gặp;Mù nếu tiêm quá gần mắt.Bạn cần đưa ra những câu hỏi trước và đưa ra hình ảnh về kết quả mong muốn của bạn cho bác sĩ thẩm mỹ. 5. Tiêm collagen vào mặt có tốt không? Hiệu quả của việc tiêm Collagen trong cơ thể giảm dần theo thời gian. Việc cấy collagen tươi không giúp thay thế lượng collagen tự nhiên nhưng giúp bổ sung dưỡng chất và cải thiện cấu trúc da từ sâu bên trong. Bên cạnh đó, cấy trắng collagen hỗ trợ giảm các nếp nhăn ở một số khu vực trên khuôn mặt cụ thể như mắt, trán, mũi và miệng. 6. Những giải pháp khác thay thế cho tiêm Collagen 6.1. Bổ sung collagen. Những nghiên cứu được thực hiện đã chứng minh rằng các chất bổ sung collagen và peptide rất hữu ích trong việc làm chậm quá trình lão hóa bằng cách tăng độ đàn hồi và hydrat hóa cho da. Việc bổ sung collagen có chứa 2,5 gam collagen mỗi ngày trong 8 tuần đã mang lại kết quả đáng kể.Sự khác biệt đáng chú ý nhất giữa bổ sung collagen và tiêm Collagen là kết quả cho thấy nhanh như thế nào.Hiệu quả của việc tiêm Collagen là ngay lập tức, trong khi bổ sung collagen cho thấy kết quả theo thời gian.6.2. Sử dụng chất làm đầy da mặt. Botox có thể phổ biến, nhưng nó không phải là cách duy nhất để chống lại các dấu hiệu lão hóa.Hiện nay, chất làm đầy có chứa axit hyaluronic (HA) thường được sử dụng ở Hoa Kỳ.So với tiêm collagen mặt, sử dụng chất làm đầy mang lại kết quả lâu dài hơn nhưng được coi là một giải pháp thay thế an toàn hơn.Tóm lại, sử dụng collagen dạng tiêm là một cách lâu dài để có được làn da trẻ trung hơn. Chúng làm giảm nếp nhăn, cải thiện sự xuất hiện của các vết sẹo và thậm chí làm căng mọng đôi môi.Tuy nhiên, do tác dụng không mong muốn là có nguy cơ dị ứng, collagen đã được thay thế bằng các vật liệu an toàn hơn (mặc dù có tuổi thọ ngắn hơn) trên thị trường.Khi quyết định thực hiện tiêm collagen thì bạn cần đảm bảo những điều sau:Chọn một bác sĩ thẩm mỹ đã được chứng nhận, người đã và đang thực hiện quy trình thường xuyên.Bạn có thể tham khảo hay nhìn thấy hình ảnh trước và sau từ những người khác không.Hiểu rằng bạn có thể cần tiêm collagen nhiều lần trước khi đạt được kết quả mong muốn.Lưu ý rằng, quyết định tiêm chất làm đầy hay tiêm collagen mặt hoàn toàn phụ thuộc vào bạn, vì vậy cần dành thời gian nghiên cứu các lựa chọn của bạn.Hy vọng những thông tin trong bài viết trên đã giúp bạn hiểu hơn về những lợi ích và tác dụng phụ khi tiêm collagen. Nếu có bất kỳ băn khoăn, thắc mắc nào hãy liên hệ với bác sĩ để được thăm khám và hỗ trợ. Không tự ý sử dụng sản phẩm không rõ nguồn gốc xuất xứ tránh gây ảnh hưởng đến sức khỏe.com
vinmec
1,469