text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng và gây mê nội khí quản khi sinh Kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng khi sinh Kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng có thể áp dụng trong cả sinh mổ và sinh thường Gây tê ngoài màng cứng là kỹ thuật gây tê mới đang được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam. Kỹ thuật này giúp hạn chế nguy cơ hạ huyết áp trong chuyển dạ. Phương pháp gây tê ngoài màng cứng được áp dụng cho cả trường hợp mẹ bầu sinh thường hoặc sinh mổ. Hiệu quả của kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng Kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng là phương pháp giảm đau trong chuyển dạ được sử dụng phổ biến và rộng rãi Bước 1: Mẹ bầu nằm nghiêng, cuộn tròn người hoặc ngồi ở mép giường Bước 2: Bác sĩ hoặc điều dưỡng viên thực tiến hành sát trùng vùng lưng Quy trình gây tê ngoài màng cứng được thực hiện trước khi sản phụ sinh con Bước 3: Thực hiện gây tê tại vùng lưng dưới đúng chuẩn liều lượng Bước 4: Luồn ống thông qua kim, rút kim và cố định ống thông Bước 5: Tiêm thuốc tê thử nghiệm để xác định vị trí ngoài màng cứng của cột sống Bước 6: Đưa đầy đủ lượng thuốc tê cần thiết vào vùng khoang màng cứng chính xác Bước 7: Mẹ bầu tiếp tục được truyền thuốc tê theo liều lượng chỉ định Bước 8: Kết thúc quá trình sinh, ống truyền được tháo bỏ nhẹ nhàng, không đau. Trong trường hợp sinh mổ ống truyền được giữ lại để kiểm soát cơn đau sau sinh. Kỹ thuật gây mê nội khí quản khi sinh Gây mê nội khí quản là phương pháp được Bộ Y tế khuyến cáo áp dụng đối với các trường hợp thai phụ có nguy cơ tai biến cao với các triệu chứng như: sản giật, rau bong non, có rau tiền đạo thể bán trung tâm hoặc trung tâm, tiền sản giật nặng… Hiệu quả của gây mê nội khí quản Kỹ thuật gây mê trong sinh nở được áp dụng nếu sản phụ được chuẩn đoán có nguy cơ tai biến cao Cách thức thực hiện gây mê nội khí quản trước khi sinh Đối với phương pháp này, bác sĩ thực hiện bằng cách đặt ống thông cao su hay chất dẻo an toàn cho sức khỏe đi từ miệng hoặc mũi vào khí quản. Mẹ bầu được gây mê bởi ê-kíp chuyên gia gây mê giỏi, giàu kinh nghiệm. Mẹ bầu thực hiện gây mê nội khí quản cần chuẩn bị tốt về sức khỏe Những mẹ bầu nằm trong các trường hợp được bác sĩ chỉ định thực hiện gây mê nội khí quản cần chuẩn bị tinh thần và sức khỏe thật tốt để “vượt cạn” thành công.
thucuc
483
Hội chứng tăng sinh tủy đa hồng cầu và những điều bạn cần biết Hội chứng tăng sinh tủy đa hồng cầu là một loại bệnh lý rất ít người biết liên quan đến huyết học. Những biến chứng ảnh hưởng như thế nào đối với sức khỏe? Bài viết sẽ cung cấp cho bạn những thông tin vô cùng hữu ích ngay sau đây. 1. Hội chứng tăng sinh tủy là gì? Tăng sinh tủy chính là một loại bệnh lý ác tính huyết học. Căn bệnh này sẽ gây nên tình trạng tăng sinh những tế bào máu (bao gồm hồng cầu, tiểu cầu và cả bạch cầu). Loại bệnh lý này cần phải được phát hiện sớm để có phương án điều trị phù hợp và hiệu quả nhất. Hội chứng tăng sinh tủy ác tính là một nhóm bệnh lý đơn dòng thuộc các tế bào gốc vạn năng. Căn bệnh này xuất hiện vì quá trình tăng sinh không được kiểm soát của những tế bào gốc sinh máu có ở trong tủy xương. Bệnh tiến triển đến giai đoạn mạn tính là vì có liên quan đến khả năng biệt hóa tới giai đoạn trưởng thành của những tế bào kể trên. Nhóm bệnh lý này được chia ra thành 4 bệnh bao gồm: Chứng bệnh đa hồng cầu nguyên phát. Chứng bệnh tăng tiểu cầu nguyên phát. Chứng bệnh xơ tủy (lách to sinh tủy nguyên phát). Chứng bệnh lơ xê mi dòng bạch cầu hạt. 2. Nguyên nhân gây hội chứng tăng sinh tủy đa hồng cầu đa hồng cầu Trong 4 loại bệnh trên, chứng bệnh đa hồng cầu nguyên phát thường dễ bắt gặp hơn cả. Đa hồng cầu nguyên phát là một chứng bệnh của hội chứng tăng sinh tủy. Căn bệnh này thường được tìm thấy ở những người có tỷ lệ hematocrit tăng cao. Chúng ta có thể kiểm tra tỷ lệ này thông qua nồng độ của hemoglobin - protein với vai trò chính là vận chuyển oxy đi nuôi cơ thể ở trong máu. Một vài nguyên nhân được tìm thấy bao gồm: Hematocrit (HCT) tăng cao: Nếu nữ giới có tỷ lệ HCT > 48% và đối với nam giới là HCT > 52%. Huyết sắc tố HGB tăng: Ở nữ giới HGB > 16,5 g/d L và ở nam giới là HGB > 18,5 g/d L. Đây chính là một dạng ung thư máu phát triển chậm. Khi các tế bào hồng cầu chiếm phần lớn thể tích thì chúng sẽ tạo nên sự cản trở đối với quá trình lưu thông máu. Tương tự, các dưỡng chất cũng sẽ gặp khó khăn khi đi vào cơ thể, từ đó sức khỏe của người bệnh sẽ gặp phải khá nhiều hệ lụy nguy hiểm. Dựa theo những nguyên nhân kể trên, bệnh đa hồng cầu cũng được chia ra làm hai nhóm bao gồm: Đa hồng cầu nguyên phát: Phổ biến hơn ở những người có vấn đề khi đang sản xuất hồng cầu. Căn bệnh này thường là do bẩm sinh do gen di truyền hoặc là do cơ thể bị thiếu hụt những dưỡng chất nhất định. Đa hồng cầu thứ phát: Do quá trình thúc đẩy những yếu tố ngoại biên làm cho quá trình sản xuất các hồng cầu bị tăng cao một cách bất bình thường. Những yếu tố làm ảnh hưởng thường là tăng EPO (erythropoietin), cơ thể bị thiếu oxy mạn tính hoặc là do khối u tiết EPO bị bất thường. Tùy thuộc vào từng nguyên nhân cụ thể mà mức độ nặng nhẹ của bệnh đa hồng cầu cũng sẽ khác nhau. Từ đó, nguy cơ tiềm ẩn trong từng loại cũng sẽ có sự khác biệt. Trong quá trình chẩn đoán, các bác sĩ sẽ vừa kiểm tra nguyên nhân, vừa xác định mức độ của đa hồng cầu. Đồng thời, việc đánh giá về nguy cơ bệnh cũng sẽ được xem xét để tìm ra phương án điều trị hợp lý. 3. Những triệu chứng điển hình thường gặp Đối với bệnh đa hồng cầu của hội chứng tăng sinh tủy, vào giai đoạn đầu dường như người bệnh sẽ không có bất cứ dấu hiệu nào để nhận biết. Tuy nhiên, đến khi bệnh trở nặng hơn vì không thể khắc phục được nguyên nhân thì một số dấu hiệu điển hình như sau: Bị đau thắt vùng ngực. Bị biến chứng tắc mạch. Bị xuất huyết niêm mạc, bị chảy màu vùng chân răng hoặc bị xuất huyết tiêu hóa. Lá lách to hơn (khoảng 75% người bệnh gặp phải), hoặc nhồi máu lách. Lá gan to hơn (thường gặp ở khoảng 30% người bệnh). Bị cao huyết áp. Bị viêm loét dạ dày vì histamin và acid trong đa hồng cầu tiên phát tăng lên. Bị thiếu máu, gia tăng tiểu cầu hoặc xơ tủy tăng dần,... Thường xuyên chóng mặt. Da bị ngứa hoặc thường xuyên ửng đỏ một cách bất thường. Thường xuyên bị nhức đầu. Mắt bị mờ hoặc có xuất hiện các điểm mù. Cơ thể bị sút cân một cách nghiêm trọng. Tay hoặc chân thường có cảm giác ngứa ngáy và bị nóng rát. Những vết thương nhỏ nhưng lại chảy máu rất nhiều. Nướu bị chảy máu và người bệnh bị đau xương khớp. 4. Những biến chứng nguy hiểm của hội chứng tăng sinh tủy Nếu không được điều trị kịp thời thì bệnh đa hồng cầu của hội chứng tăng sinh tủy có thể gây nên những biến chứng vô cùng nguy hiểm. Điển hình trong đó có thể kể đến những biến chứng sau: Lá lách to: Khi bị bệnh, lá lách của người bệnh sẽ phải hoạt động tích cực hơn để có thể lọc được một lượng hồng cầu máu đang gia tăng nhanh chóng. Lâu dần, kích thước của lá lách cũng sẽ trở nên to hơn. Bệnh lý ở tủy xương: Tủy xương phát triển một cách bất bình thường, bị xơ hóa tủy xương hoặc bị bạch cầu cấp tính,... Một vài bệnh lý khác như viêm khớp xương hoặc bị viêm loét dạ dày tá tràng. Thông thường, những người trên 60 tuổi sẽ dễ bị mắc phải bệnh đa hồng cầu hơn. Chính vì vậy, nguy cơ bị biến chứng ở những người này cũng cao hơn hẳn. Đặc biệt, nếu bệnh nhân đang bị các bệnh liên quan đến tim mạch thì nguy cơ hình thành nên các cục máu đông sẽ cao hơn. Điều này sẽ gây nên tình trạng bị tắc nghẽn mạch máu não vô cùng nguy hiểm. 5. Phương án điều trị Những bệnh nhân bị đa hồng cầu cần được phát hiện sớm và tìm ra phương pháp điều trị phù hợp. Thực tế, đây là một loại bệnh mạn tính nên khó có thể điều trị dứt điểm. Thay vào đó, quá trình này sẽ tập trung điều trị các triệu chứng và kiểm soát tình trạng bệnh để ngăn ngừa biến chứng xảy ra. Dựa vào các đánh giá, bác sĩ sẽ đưa ra phương án điều trị với một phác đồ phù hợp nhất. Mục tiêu của quá trình điều trị gồm có: Hạn chế sự xuất hiện hoặc tái phát của các biến chứng huyết khối hoặc xuất huyết. Hạn chế nguy cơ mắc phải các căn bệnh bạch cầu cấp. Giảm thiểu nguy cơ bị mắc chứng xơ tủy sau khi điều trị đa hồng cầu nguyên phát. Kiểm soát được những tình huống rủi ro đối với phụ nữ đang mang thai hoặc trong quá trình phẫu thuật. Đối với người có nguy cơ thấp: Những bệnh nhân có nguy cơ biến chứng thấp sẽ được điều trị chính với thuốc aspirin kết hợp cùng thủ thuật phlebotomy. Đối với người có nguy cơ bị đông máu cao thì không thể áp dụng được phương pháp trên. Thay vào đó, các bác sĩ sẽ nghiên cứu biện pháp điều trị chuyên sâu với phương án kết hợp nhiều loại thuốc khác nhau ví dụ: Hydroxyurea, Interferon alpha, Busulfan và Ruxolitinib. Bên cạnh đó, một số phương pháp điều trị khác cũng được áp dụng như: Sử dụng thuốc kháng Histamin, sử dụng các chất ức chế quá trình tái hấp thu serotonin một cách có chọn lọc hoặc quang trị liệu.
medlatec
1,359
Trẻ 2 tuổi đi phân hơi mỡ có nguy hiểm không? Tình trạng phân và nước tiểu của trẻ cũng là một trong những yếu tố quan trọng giúp bố mẹ có thể phát hiện sớm những vấn đề sức khỏe của trẻ. Trong đó, nhiều bố mẹ băn khoăn về tình trạng trẻ 2 tuổi đi phân hơi mỡ. Theo các bác sĩ chuyên khoa, các bậc phụ huynh không nên chủ quan với biểu hiện bất thường này ở trẻ và cần đưa con đi khám sớm để được chẩn đoán và điều trị bệnh kịp thời. 1. Nguyên nhân khiến trẻ 2 tuổi đi phân hơi mỡ Một cơ thể người trưởng thành khỏe mạnh bình thường có thể lẫn mỡ trong phân với mức ít hơn 7g. Tuy nhiên, khi lượng mỡ đào thải ra khỏi cơ thể nhiều hơn 7g mỗi ngày thì gây ra tình trạng phân nhiễm mỡ. Đối với trẻ nhỏ, lượng mỡ đào thải ra khỏi cơ thể nhiều hơn 1g mỗi ngày thì gây ra tình trạng phân nhiễm mỡ. Một số trường hợp cần xét nghiệm mẫu phân để phát hiện mỡ trong phân. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có lượng mỡ trong phân quá nhiều nên có thể quan sát bằng mắt thường. Hiện tượng đi ngoài phân mỡ xảy ra khi bệnh nhân xuất hiện có váng dầu mỡ lẫn trong phân. Bệnh còn được gọi là bệnh ruột nhạy cảm gluten, do cơ thể xảy ra những phản ứng miễn dịch quá mức với gluten trong một số loại thức ăn. Gluten chính là một loại protein có trong lúa mì, lúa mạch, các loại bánh ngọt, kẹo,… Ngoài nguyên nhân miễn dịch với gluten, trẻ 2 tuổi đi phân hơi mỡ còn có thể do một số nguyên nhân khác như: - Ruột không thể phân hủy lactose dẫn tới một loạt các triệu chứng như đầy bụng, khó chịu. Nhưng nếu chế độ dinh dưỡng không có lactose thì sẽ ảnh hưởng đến việc hấp thu canxi. - Viêm tụy: Những trường hợp bị viêm tụy sẽ khó khăn để tiêu hóa một số nhóm chất như chất béo và tinh bột, vì thế dẫn đến tình trạng đi ngoài phân mỡ. - Một số bệnh lý đường mật cũng khiến phân có màu vàng nhạt và hơi mỡ. Trẻ 2 tuổi đi phân hơi mỡ thường gặp khi trẻ ăn dặm bằng bột, ngũ cốc, thường ở thời điểm trẻ được 4 đến 6 tháng tuổi. Ngoài biểu hiện đi ngoài phân mỡ, bé còn có thể bị tiêu chảy, đầy bụng, buồn nôn, bé luôn cảm thấy mệt mỏi,… Những triệu chứng này có thể từ nhẹ đến nặng tùy vào mức độ bệnh của trẻ. 2. Trẻ 2 tuổi đi phân hơi mỡ có nguy hiểm không? Các bậc phụ huynh không nên chủ quan khi trẻ 2 tuổi đi phân hơi mỡ. Nếu bệnh không được điều trị sớm có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm, chẳng hạn như tình trạng ung thư ruột và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển và tăng trưởng của trẻ. Phương pháp chẩn đoán bệnh là thực hiện một số loại xét nghiệm để tìm hạt mỡ trong phân. Qua đó, các bác sĩ có thể đo lường chất béo trong phân và nhận biết lượng chất béo mà cơ thể của trẻ hấp thụ được trong quá trình tiêu hóa thức ăn. Dưới đây là một số xét nghiệm thường được thực hiện: - Sử dụng kính hiển vi để quan sát trực tiếp hình ảnh mỡ trong phân và đánh giá mức độ mỡ trong phân. - Xét nghiệm định lượng bằng việc thu thập lượng phân của trẻ trong vòng 24 giờ - Bên cạnh việc thực hiện các xét nghiệm, các bác sĩ còn cần thực hiện một số kỹ thuật khác và khai thác tiền sử bệnh để có thể đưa ra những kết luận chính xác nhất. 3. Phương pháp điều trị khi trẻ 2 tuổi đi phân hơi mỡ Nếu không được phát hiện sớm, bệnh có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong trường hợp trẻ được phát hiện và điều trị kịp thời thì tình trạng này sẽ không gây nguy hiểm cho bé. Chính vì thế, lời khuyên dành cho các bậc phụ huynh là nếu thấy trẻ 2 tuổi đi phân hơi mỡ thì không nên chủ quan mà hãy đưa con đi thăm khám ngay khi xuất hiện những triệu chứng bất thường. Hiện nay, phương pháp đơn giản để điều trị bệnh là loại bỏ gluten ra khỏi chế độ ăn uống của trẻ. Sau đó một thời gian, trẻ sẽ cảm thấy dễ chịu hơn và không còn xuất hiện tình trạng phân mỡ nữa. Tuy nhiên, mẹ cần lưu ý rằng, cần phải nhờ đến sự tư vấn của các chuyên gia dinh dưỡng để điều chỉnh chế độ ăn tốt nhất cho trẻ, tránh trường hợp loại bỏ, bổ sung không đúng cách khiến trẻ bị suy dinh dưỡng, không phát triển cân đối. Để phòng ngừa tình trạng đi ngoài phân mỡ, mẹ nên chú ý một số điều như sau: - Cho bé uống đủ nước. - Không nên cho trẻ ăn quá nhiều thực phẩm chứa nhiều chất béo, đặc biệt kiêng một số loại thực phẩm như dầu cá, dầu dừa, những sản phẩm từ lúa mì,… - Nên bổ các loại vitamin A, D, E, K, vitamin B12, axit folic, sắt, magie và canxi. Trên đây là những thông tin tư vấn về tình trạng trẻ 2 tuổi đi phân hơi mỡ. Tuy nhiên, để việc chẩn đoán bệnh được chính xác và điều trị bệnh hiệu quả, bạn nên đưa trẻ đến bệnh viện thăm khám. Tuyệt đối không tự ý điều trị gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của trẻ. Sự ân cần, chu đáo của các bác sĩ, nhân viên bệnh viện cũng giúp trẻ bớt lo lắng và hợp tác trong quá trình thăm khám và điều trị bệnh tại đây. Các bác sĩ của bệnh viện đều là những chuyên gia đầu ngành, có nhiều năm kinh nghiệm thăm khám và điều trị các bệnh ở trẻ em, từ những bệnh đơn giản đến những bệnh lý phức tạp.
medlatec
1,046
Cắt tử cung hoàn toàn qua nội soi - Thời gian hồi phục nhanh, không để lại sẹo xấu trên thành bụng Cắt tử cung hoàn toàn qua nội soi là kỹ thuật nâng cao, giúp người bệnh nhanh chóng hồi phục, không để lại sẹo xấu trên thành bụng. Với hệ thống trang thiết bị y tế tối tân cùng với đội ngũ y, bác sĩ... Kỹ thuật Cắt tử cung hoàn toàn qua nội soi Đối tượng chỉ định: Bệnh nhân có chỉ định cắt tử cung do các bệnh lý khác nhau như: U xơ tử cung; U nang buồng trứng; Quá sản nội mạc tử cung hoặc loạn sản cổ tử cung cần phẫu thuật ..Chống chỉ định tương đối: Người có tử cung quá lớn, dính nhiều do vết mổ cũ nhiều lần hoặc các chống chỉ định mổ nội soi ổ bụng do bệnh lý toàn thân. 2. Ưu/nhược điểm của Kỹ thuật Cắt tử cung hoàn toàn qua nội soi Ưu điểm:Người bệnh có thể phục hồi nhanh. Thời gian nằm viện ngắn ngày. Không để lại sẹo xấu trên thành bụng. Nhược điểm:Đây là kỹ thuật khó, do đó đòi hỏi bác sĩ phải có kinh nghiệm và được đào tạo kỹ về kỹ thuật này. Trong quá trình phẫu thuật dễ gây tai biến trên niệu quản khi u quá lớn 3. Quy trình thực hiện Cắt tử cung hoàn toàn qua nội soi Bước 1: Làm xét nghiệm tiền phẫu đánh giá có khả năng cắt tử qua qua nội soi.Bước 2: Tiến hành phẫu thuật cắt tử cung hoàn toàn qua nội soi thời gian trung bình 90 phút.Bước 3: Nằm lưu viện hậu phẫu 72h đến 96h xuất viện đi lại bình thường không dùng thêm thuốc gì cả . Tiến hành phẫu thuật cắt tử cung hoàn toàn qua nội soi 4. Biểu hiện bình thường sau phẫu thuật Sau khi phẫu thuật, bệnh nhân sẽ có các biểu hiện như:Bụng không chướng, ăn uống được đi lại không đau.Đau vùng hạ vị nhiều nhưng không sốt, da niêm hồng cảm giác khỏeÂm đạo có thể ra ít dịch hồng không sốt, đại tiểu tiện bình thường...Đây là những biểu hiện bình thường sau phẫu thuật và sẽ hết khi bệnh nhân phục hồi hoàn toàn. 5... 6.Kỹ thuật Cắt tử cung hoàn toàn qua nội soi là kỹ thuật khó - đòi hỏi bác sĩ phải có kinh nghiệm và được đào tạo kỹ về kỹ thuật này.
vinmec
411
Bệnh mạch vành cấp: Triệu chứng, chẩn đoán và điều trị Bệnh mạch vành cấp là hội chứng tim mạch nguy hiểm, làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và có thể gây tử vong cho người bệnh nếu không được điều trị xử lý kịp thời. Vậy triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị hội chứng này như thế nào? Mời bạn cùng tìm hiểu! 1. Bệnh mạch vành cấp là gì ? Đây là tình trạng lưu lượng máu về tim bị suy giảm đột ngột, làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và tử vong. Hội chứng mạch vành cấp thường chỉ diễn ra trong khoảng thời gian ngắn, có hai dạng là cơn đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim. 1.1 Cơn đau thắt ngực không ổn định Xảy ra khi có sự nứt vỡ đột ngột ở các mảng xơ vữa, gây tắc nghẽn lòng động mạch vành và giảm lượng máu đến nuôi tim. Khác với cơn đau thắt ngực chỉ xảy ra khi người bệnh gắng sức (cơn đau thắt ngực ổn định), cơn đau thắt ngực không ổn định có thể xảy ra ngay cả khi người bệnh đang nghỉ ngơi hoặc đang ngủ, lúc này các tế bào tim không bị chết đi, nhưng do thiếu máu và oxy khiến cơ tim hoạt động không được chính xác và hiệu quả. 1.2 Nhồi máu cơ tim Trường hợp lòng động mạch vành bị tắc nghẽn hoàn toàn, xảy ra do sự hình thành các cục máu đông, sẽ gây ra hiện tượng nhồi máu cơ tim cấp tính. Lúc này các tế bào cơ tim bị chết nhanh chóng do thiếu hoàn toàn oxy và máu, một hoặc nhiều vùng cơ tim bị hoại tử và hình thành mô sẹo, dẫn tới tử vong nhanh chóng nếu không được cấp cứu kịp thời. Cơn đau thắt ngực có thể là triệu chứng bênh mạch vành thể cấp tính. Ngay khi phát hiện bản thân hoặc những người xung quanh có triệu chứng nếu trên, cần nhanh chóng đến bệnh viện hoặc gọi cấp cứu vì chỉ trong thời gian rất ngắn nhưng bệnh có thể tiến triển nhanh chóng và cực kỳ nguy hiểm gây tử vong bất cứ lúc nào. 2. Biểu hiện triệu chứng bệnh mạch vành cấp Đặc điểm chung của bệnh là xảy ra đột ngột, nhiều trường hợp còn không có dấu hiệu báo trước. Một số triệu chứng thường gặp bao gồm: – Cơn đau thắt ngực: Cảm giác đau thắt, đè nặng, bóp chặt ở vùng ngực, khó thở, có thể đau lan lên cổ, cằm hoặc vai, cánh tay – Đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn và nôn – Chóng mặt, đầu óc quay cuồng hoặc ngất xỉu – Cảm giác bồn chồn, lo lắng, đột nhiên đổ mồ hôi Triệu chứng phổ biến nhất thường gặp là các cơn đau thắt ngực. Tuy nhiên, còn tùy vào từng cá nhân mà các dấu hiệu bệnh lý có thể khác nhau, phụ thuộc vào độ tuổi, giới tính và những tình trạng bệnh lý liên quan sẵn có như bệnh lý van tim, suy tim, tim bẩm sinh, cao huyết áp, tiểu đường,… 3. Nguyên nhân hình thành hội chứng mạch vành cấp 3.1 Nguyên nhân chính gây bệnh mạch vành cấp Bệnh mạch vành thường là hậu quả của sự hình thành các mảng xơ vữa ở động mạch. Khi các cục máu đông bị chặn lại bởi các mảng xơ vữa sẽ dẫn tới ngăn chặn một phần hoặc hoàn toàn các dòng máu để nuôi cơ tim. Khi đó, các tế bào cơ tim sẽ chết dần, mô cơ tim sẽ bị hủy hoại và tình trạng này gọi là nhồi máu cơ tim. Khi các mảng xơ vữa bị vỡ ra, khiến tiểu cầu tiếp xúc với lớp dưới nội mạc, dẫn đến hoạt hóa các thụ thể trên bề mặt tiểu cầu và hoạt hóa quá trình ngưng kết tiểu cầu. Bên cạnh đó, đám tiểu cầu ngưng kết này sẽ giải phóng một loạt các chất trung gian làm co mạch và đẩy nhanh sự hình thành các cục máu đông. Các mảng xơ vữa là nguyên nhân chính hình thành hội chứng mạch vành cấp. 3.2 Các yếu tố nguy cơ của hội chứng mạch vành cấp – Tuổi tác – Huyết áp cao – Tăng cholesterol máu – Hút thuốc lá – Lối sống ít vận động – Chế độ ăn không lành mạnh – Thừa cân, béo phì – Đái tháo đường – Tiền sử gia đình có người bị các bệnh lý tim mạch 4. Chẩn đoán và điều trị bệnh mạch vành cấp 4.1 Chẩn đoán bệnh mạch vành cấp Để xác định bệnh lý tim mạch và chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh sẽ giúp quá trình điều trị trở nên hiệu quả hơn. Hiện nay, một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại được ứng dụng để chẩn đoán bệnh lý mạch vành cấp như: Cho phép chụp hình động mạch vành mà không cần đến thủ thuật can thiệp. Chụp CT 64-128 dãy có thể phát hiện các bệnh lý hẹp mạch vành, dị dạng mạch vành hoặc các bệnh lý mạch vành thông thường với độ chính xác cao. Hơn nữa, thời gian chụp chỉ mất khoảng 10-15 phút và không hề gây bất kỳ khó chịu nào cho người bệnh. Với độ phân giải hình ảnh cao, tương phản mô mềm cao với nhiều mặt cắt khác nhau mà không dùng tia xạ hay xâm lấn, giúp chẩn đoán hình ảnh nhanh chóng nhằm phát hiện sớm các bệnh lý tim bẩm sinh, bệnh mạch vành, van tim,… Là phương pháp khám cận lâm sàng không xâm lấn, không gây đau đớn giúp bác sĩ phát hiện các vấn đề tim mạch như: rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim, suy tim,… 4.2 Điều trị bệnh mạch vành thể cấp tính Đây là trường hợp cần phải cấp cứu ngay, người bệnh cần được đưa đến bệnh viện ngay để xử trí kịp thời càng sớm càng tốt. Điều trị nội khoa được ưu tiên, sau đó trong trường hợp cần thiết bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật khi cần thiết. Khi được xuất viện, bệnh nhân vẫn cần phải sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, bệnh nhân tuyệt đối không nên tự ý sử dụng các loại thuốc khác trong quá trình điều trị và phục hồi. Ngoài ra, bệnh nhân cũng cần thay đổi lối sống lành mạnh, kiêng sử dụng rượu, bia, cafe và thuốc lá, tập thể dục nhẹ nhàng đều đặn hàng ngày để phòng ngừa các bệnh lý tim mạch, không nên thức khuya, tránh căng thẳng mệt mỏi kéo dài. Thăm khám định kỳ 6 tháng một lần tại chuyên khoa tim mạch để đảm bảo phát hiện bệnh lý và xử lý kịp thời, tránh những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
thucuc
1,190
Có phải trẻ em thiếu chất kẽm sẽ còi cọc và chậm dậy thì? Kẽm là một trong những vi chất dinh dưỡng quan trọng, đóng vai trò trong các quá trình sinh học bao gồm tăng trưởng tế bào, biệt hóa và chuyển hóa. Sự thiếu hụt kẽm sẽ hạn chế sự phát triển của trẻ nhỏ, trẻ còi cọc và chậm dậy thì. Ngoài ra, tình trạng này còn làm giảm khả năng chống lại các bệnh nhiễm trùng, góp phần không nhỏ vào tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở trẻ nhỏ. 1. Vai trò của kẽm trong quá trình tăng trưởng và dậy thì ở trẻ Kẽm là một nguyên tố vi lượng thiết yếu có nhiều chức năng sinh học quan trọng do nó liên quan tới cấu hình và chức năng của một loạt enzyme và các yếu tố phiên mã, nhân đôi tế bào. Kẽm là thành phần thiết yếu của nhiều loại protein, ảnh hưởng đến sự tăng trưởng bằng cách thúc đẩy tổng hợp DNA và RNA và phân chia tế bào, tham gia hình thành các tổ chức, phát triển cơ thể như tạo tế bào máu, tạo tế bào mỡ, duy trì tế bào gốc, phát triển hệ xương và cơ trơn, tái cấu trúc tim, tái tạo tác tế bào thần kinh võng mạc.Kẽm đặc biệt quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển của thai nhi, do thời kỳ này các tế bào phát triển rất nhanh. Bên cạnh đó, nó còn tham gia trong việc phát triển cân nặng, chiều cao của trẻ sơ sinh, trẻ em và thanh thiếu niên.Kẽm có vai trò đặc biệt quan trọng với hệ miễn dịch vì chúng kích thích sự phát triển các tế bào lympho T và lympho B, từ đó tạo ra một hệ thống phòng thủ giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh và tăng cường sức đề kháng chống lại nhiễm trùng.Kẽm là một trong những khoáng chất rất cần thiết cho sự phát triển của não bộ, hàm lượng kẽm cao tại vùng trung tâm bộ nhớ của não hay còn được gọi là vùng đồi hải mã. Vitamin B6 và kẽm có chức năng quan trọng trong dẫn truyền thần kinh. Bên cạnh đó, kẽm còn có vai trò đối với chức năng sinh sản. Ở nam giới, kẽm có nồng độ trong tuyến tiền liệt, tham gia vào sự trao đổi nội tiết tố, chức năng tuyến tiền liệt được cân bằng và giúp duy trì số lượng, cũng như tính di động của tinh trùng và nồng độ testosterone trong huyết thanh. Thiếu kẽm làm gián đoạn quá trình dậy thì ở trẻ nam, giảm chất lượng của tinh trùng và khả năng tình dục của nam giới. Đối với nữ giới, vi chất kẽm có chức năng điều hòa kinh nguyệt, làm giảm các triệu chứng của hội chứng tiền kinh nguyệt.Ngoài ra, kẽm còn giúp điều hòa vị giác và tạo cảm giác ngon miệng. Đặc biệt, chúng có chức năng hấp thu và chuyển hóa các nguyên tố vi lượng khác như magie, đồng, mangan,... Do vậy, khi cơ thể thiếu kẽm sẽ kéo theo sự thiếu hụt hoặc rối loạn chuyển hóa của nhiều yếu tố gây ảnh hưởng rất lớn tới tình trạng sức khỏe. Tuy kẽm có vai trò quan trọng như vậy, nhưng chỉ chiếm một lượng rất nhỏ và các dấu hiệu của thiếu kẽm vô cùng thầm lặng, khó chẩn đoán và rất dễ nhầm lẫn với những bệnh lý khác. Hơn nữa, kẽm cũng không được cơ thể dự trữ lâu dài để sử dụng khi nên bạn cần chủ động bổ sung thêm kẽm từ chế độ dinh dưỡng hàng ngày. Trẻ em thiếu chất kẽm sẽ không có cảm giác ngon miệng 2. Thiếu kẽm ảnh hưởng đến trẻ em như thế nào? Trẻ em thiếu chất kẽm là một trong những nguyên nhân dẫn tới còi cọc và chậm dậy thì. Các nguyên nhân của thiếu kẽm bao gồm suy dinh dưỡng, nghiện rượu, kém hấp thu, bỏng diện rộng, rối loạn suy nhược mãn tính, bệnh thận mãn tính,... Ngoài ra, một số nguyên nhân dẫn tới thiếu hụt kẽm ở trẻ do tác dụng phụ của thuốc lợi tiểu khi dùng lâu ngày, sử dụng các chất tạo chelat như penicillamine cho bệnh Wilson, và các rối loạn di truyền như viêm da tiết niệu enteropathica và bệnh hồng cầu hình liềm. Nhu cầu về kẽm tăng lên trong thời kỳ mang thai và trong giai đoạn tuổi phát triển.Vì kẽm cần thiết cho sự tổng hợp protein, DNA và phân chia tế bào. Người ta tin rằng tác dụng tăng trưởng của kẽm có liên quan đến tác dụng của nó đối với sự tổng hợp protein. Do đó, kẽm được coi là một yếu tố tăng trưởng, kết quả của sự thiếu hụt kẽm làm cho sự tăng trưởng bị ảnh hưởng, tế bào sẽ chậm phân chia dẫn tới chậm phát triển chiều cao, rối loạn phát triển xương và trẻ còi cọc chậm lớn.Các biểu hiện lâm sàng trong các trường hợp thiếu kẽm nghiêm trọng bao gồm viêm da mụn nước, rụng tóc, tiêu chảy, rối loạn cảm xúc, sụt cân, nhiễm trùng xen kẽ, thiểu năng sinh dục ở nam giới và có thể tử vong nếu không được điều trị. Thiếu kẽm vừa phải có đặc điểm là trẻ chậm dậy thì và chậm phát triển ở thanh thiếu niên, thiểu năng sinh dục ở nam, da sần sùi, kém ăn, tinh thần uể oải, vết thương chậm lành, vị giác và thích ứng tối bất thường. Chán ăn và mất cảm giác ngon miệng khi thiếu kẽm lại càng làm cho tình trạng còi cọc càng trở lên nghiêm trọng hơn.Tóm lại, kẽm là một trong những vi chất dinh dưỡng quan trọng, đóng vai trò trong các quá trình sinh học bao gồm tăng trưởng tế bào, biệt hóa và chuyển hóa. Trẻ thiếu hụt chất kẽm sẽ dẫn tới trẻ còi cọc chậm lớn và chậm dậy thì. Do vậy, cha mẹ hãy cho trẻ ăn đa dạng các loại thực phẩm, khi trẻ có những dấu hiệu của thiếu kẽm thì cha mẹ hãy cân nhắc bổ sung kẽm từ chế độ ăn uống hoặc thực phẩm chức năng.Trên thị trường, kẽm được dùng như một loại vi chất, sử dụng cung cấp cho cơ thể hiện nay có 2 loại chế phẩm: kẽm tổng hợp và kẽm sinh học. Trong khi kẽm tổng hợp được sản xuất công nghiệp từ các phản ứng hóa học trong phòng thí nghiệm nhà máy dược phẩm, kẽm sinh học lại có nguồn gốc hoàn toàn từ tự nhiên. Theo đó, để sản xuất ra kẽm sinh học, các nhà khoa học tách chiết từ các nguồn thực phẩm hữu cơ, tương tự như các cơ thể hấp thu kẽm từ thức ăn. Điều này giúp cho khả năng hấp thụ kẽm vào trong máu của kẽm sinh học tăng lên đến 3,7 lần so với kẽm tổng hợp. Vì thế, cha mẹ cần chú ý bổ sung nguồn kẽm sinh học từ tự nhiên để trẻ có thể hấp thu tốt nhất.Ngoài kẽm, cha mẹ cũng cần bổ sung cho trẻ các vitamin và khoáng chất quan trọng khác như lysine, crom, vitamin nhóm B,... giúp con ăn ngon, có hệ miễn dịch tốt, tăng cường đề kháng để ít ốm vặt.
vinmec
1,265
Cách giải rượu nhanh bằng các thực phẩm sẵn có trong nhà ngày Tết Ngày Tết khó tránh khỏi các bữa liên hoan, nhậu nhẹt khiến cơ thể mệt mỏi, mất sức. Hãy bỏ túi ngay những mẹo hay giúp cánh mày râu giải rượu nhanh chóng mà vẫn đảm bảo sức khỏe bằng chính các nguyên liệu sẵn có trong nhà. 1. Nước gừng tươi Khi say do uống bia rượu sẽ khiến cơ thể mất dần tỉnh táo. Trong những thức uống này chứa nhiều cồn, do đó để giảm bớt ảnh hưởng cồn trong máu có thể ăn một vài lát gừng tươi hay uống 1 ly trà gừng ấm. Bởi trong gừng có chứa các chất giúp thúc đẩy quá trình tuần hoàn máu, nhanh chóng đẩy cồn ra khỏi cơ thể thông qua bài tiết giúp giảm say rất hiệu quả. Bên cạnh đó, có thể cho thêm vào nước gừng nóng một muỗng mật ong, như vậy sẽ giúp hấp thụ nhanh và giải say rượu. 2. Nước cam pha mật ong Trong nước cam và mật ong có chứa đường là fructose. Đây là chất có khả năng giải rượu nhanh. Ngoài ra, uống nước chanh mật ong vào mỗi buổi sáng sẽ rất tốt cho cơ thể, khởi đầu một ngày làm việc tràn đầy năng lượng. Có thể pha nước uống này theo tỉ lệ như sau: lấy 1/2 quả chanh sau đó vắt lấy nước bỏ hạt; tiếp đó lấy 2 muỗng mật ong, khuấy đều và sử dụng. 3. Nước chanh muối Chanh chứa hàm lượng vitamin C cao giúp giảm cơn say và làm cơ thể tỉnh táo trở lại. Ngoài ra, khi say rượu thường kéo theo khát nước nên uống nước chanh còn giúp giải cơn khát hiệu quả. Bạn cũng có thể thêm muối vào nước chanh để bù điện giải. 4. Ăn cháo trắng Cháo là một món giải rượu rất hiệu quả, dễ ăn, dễ chế biến. Khi cơ thể tỉnh lại sau say sẽ rất mệt mỏi, vậy nên ăn cháo trắng nóng giúp toát mồ hôi cũng là cách giải rượu hiệu quả. Cháo trắng dễ chế biến, có thể ăn kèm với lá tía tô, hành tươi để dễ ăn hơn. Sau khi ăn sẽ giúp người say tỉnh táo và lấy lại sức khỏe nhanh chóng. 5. Nước dừa Phần lớn người say rượu sẽ có cảm giác khát nước, khô họng vào sáng hôm sau. Nước dừa là một trong những thứ nước giải khát tuyệt vời, giúp làm dịu cơn khát đồng thời cung cấp các chất điện giải cho cơ thể. Nhiều nơi còn trộn rượu với nước dừa để giảm nồng độ cồn trong rượu và uống dễ hơn. Ngoài cách giải rượu để cơ thể không bị mệt mỏi do rượu thì nên uống theo tựu lượng của mình, và đặc biệt cần chấp hành nghiêm chỉnh Luật an toàn gia thông: Đã uống rượu bia thì không lái xe”. Bên cạnh đó, để có những ngày Tết thật vui vẻ bên người thân và gia đình đừng quên việc cần duy trì chế độ ăn uống, nghỉ ngơi, tập luyện lành mạnh và kiểm tra sức khỏe sau Tết.
medlatec
529
Những lưu ý của điều trị nội tiết trong ung thư vú Phẫu thuật, hóa trị, xạ trị là các phương pháp điều trị ung thư vú phổ biến, tuy nhiên, điều trị nội tiết được biết đến là một phương pháp điều trị đích trong ung thư vú, là liệu pháp điều trị nhẹ nhàng và đem lại hiệu quả tốt đối với bệnh nhân ung thư vú có thụ thể nội tiết dương tính. S. Điều trị nội tiết trong ung thư vú Hormon là chất được tiết ra bởi một hoặc nhiều tế bào trong cơ thể, có chức năng như “người truyền tin” trong cơ thể. Chúng gửi các tín hiệu từ các tế bào, cơ quan này đến các mô, cơ quan khác thông qua đường máu để thực hiện các chức năng tại cơ quan tiếp nhận đó.Estrogen và progesterone là hormone được sản xuất bởi buồng trứng ở các phụ nữ chưa mãn kinh và một vài mô khác bao gồm mỡ, da ở phụ nữ đã mãn kinh hay nam giới. Hai loại hormon này giúp duy trì các đặc tính đặc trưng ở nữ giới và sự phát triển của xương. Ngoài ra, nó còn kích thích sự hình thành và phát triển một số loại ung thư vú, hay còn gọi là ung thư vú nhạy cảm với hormone.Liệu pháp hormon (còn gọi là liệu pháp nội tiết tố, điều trị nội tiết tố, hoặc điều trị nội tiết) là phương pháp điều trị với mục đích làm chậm hoặc ngừng sự tăng trưởng của các khối u nhạy cảm nội tiết tố bằng cách ngăn chặn khả năng của cơ thể để sản xuất kích thích tố hoặc bằng cách can thiệp hoạt động của hormone. Những khối u mà không nhạy cảm với hormone thì không đáp ứng với điều trị nội tiết tố. Liệu pháp hormon cho bệnh ung thư vú không giống như điều trị mãn kinh hormone hay nữ giới dùng liệu pháp hormon, trong đó kích thích tố được đưa ra để làm giảm các triệu chứng của thời kỳ mãn kinh.Các bác sĩ sẽ đánh giá khối u của bạn bằng biện pháp sinh thiết hoặc làm xét nghiệm sau khi khối u bị lấy bỏ bởi phẫu thuật. Các khối u được coi là nhạy với điều trị nội tiết khi trên bề mặt tế bào ung thư có các thụ thể estrogen (ER (i a) dương tính) hay thụ thể progesteron (pờ rô gét tơ rôn) (PR dương tính - pi a dương tính). Điều trị nội tiết trong ung thư vú và những điều cần biết 2. Biện pháp điều trị nội tiết đối với các ung thư vú nhạy cảm nội tiết Có nhiều biện pháp điều trị nội tiết đối với các ung thư vú nhạy cảm nội tiết như:Ức chế buồng trứng: buồng trứng là nơi sản xuất estrogen chủ yếu ở các phụ nữ chưa mãn kinh. Vì vậy, ức chế chức năng buồng trứng giúp làm giảm lượng hormon trong cơ thể từ đó ngăn chặn sự phát triển của các khối u vú. Có nhiều biện pháp ức chế buồng trứng như cắt buồng trứng bằng phẫu thuật hoặc xạ trị hay bằng thuốc đồng vận Gn. RH (gonadotropin-releasing hormone). Các thuốc đồng vận này ngăn chặn tín hiệu từ vùng dưới đồi đến kích thích buồng trứng sản sinh estrogen.Làm giảm sản xuất estrogen: các thuốc ức chế aromatase – một enzym giúp tạo ra estrogen từ các mô khác trong cơ thể. Các thuốc này thường được sử dụng với các bệnh nhân đã mãn kinh vì buồng trứng của bệnh nhân này không còn sản xuất estrogen nhưng sản xuất ra một lượng lớn aromatase, do đó làm tăng đáp ứng với thuốc. Tuy nhiên, thuốc ức chế aromatase cũng có thể dùng đối với các phụ nữ tiền mãn kinh nếu họ được sử dụng các biện pháp ức chế buồng trứng khác kèm theo. 3. Ngăn tác dụng của estrogen Thuốc điều biến chọn lọc thụ thể estrogen, các thuốc này gắn cạnh tranh với thụ thể estrogen, ngăn tác động của hormon estrogen lên các tế bào.Các thuốc khác: như fulvestrant, làm giảm tác dụng của estrogen theo cơ chế khác.Liệu pháp điều trị nội tiết thường được chỉ định trong các trường hợp:Điều trị bổ trợ đối với ung thư vú giai đoạn sớm: Sử dụng thuốc nội tiết ít nhất 5 năm đối với các bệnh nhân ung thư vú có thụ thể nội tiết dương tính ở giai đoạn sớm đã phẫu thuật giúp giảm thiểu nguy cơ tái phát ung thư vúĐiều trị ung thư vú giai đoạn tiến triển hoặc di cănĐiều trị tân bổ trợ ung thư vú: mục đích là nhằm giảm kích thước u, tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú triệt căn hay phẫu thuật bảo tồn vú. Khi điều trị ung thư vú bằng liệu pháp điều trị nội tiết, người bệnh sẽ gặp một số phản ứng phụ không mong muốn như:Bốc hỏaĐổ mồ hôi về đêm. Khô âm đạo. Rối loạn chu kỳ kinh nguyệt đối với các bệnh nhân chưa mãn kinh. Sử dụng tamoxifen làm tăng nguy cơ tạo các cục máu đông, tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung hay loãng xương. Cần tránh sử dụng tamoxifen cùng với các thuốc chống đông máu. Trên đây là những lưu ý của điều trị nội tiết trong ung thư vú, bệnh nhân có thể tham khảo để hiểu thêm về quá trình điều trị.
vinmec
940
Nong cổ tử cung do bế sản dịch và cách phòng tránh hiệu quả Sau khi em bé đã ra đời, một số mẹ phải đối mặt với hiện tượng bế sản dịch. Nếu không được xử trí tình trạng bế sản dịch rất nguy hiểm, ảnh hưởng đến tính mạng. Nong cổ tử cung là một phương pháp được áp dụng. Nong cổ tử cung do bế sản dịch cụ thể sẽ thế nào? 1. Bế sản dịch sau sinh là gì? Sản dịch sau sinh là hiện tượng sinh lý bình thường, gồm dịch, màng rau, niêm mạc  bong ra sau khi mẹ sinh em bé. Sau khi sinh, thông thường tử cung co bóp mạnh đẩy sản dịch ra ngoài. Tình trạng sản dịch thường sẽ hết trong khoảng 20 -30 ngày sau sinh, cũng có nhiều trường hợp muộn hơn hoặc sớm hơn tùy cơ địa từng người. Tuy nhiên, bởi một số trường hợp tử cung không co bóp, sản dịch không thoát ra ngoài được bị ứ động trong tử cung, gây nên tình trạng bế sản dịch sau sinh. Bế sản dịch sau sinh dễ dẫn đến nhiễm khuẩn sản dịch, rối loạn đông máu rất nguy hiểm. Sau khi em bé đã ra đời, một số mẹ phải đối mặt với hiện tượng bế sản dịch 2. Những dấu hiệu bế sản dịch sau sinh Khi bị bế sản dịch sau sinh, sản phụ sẽ thấy tình trạng sau: – Bị sốt nhẹ. – Căng tức và đau trằn vùng hạ vị. – Sản dịch ra rất ít, kèm mùi hôi khó chịu. – Sờ vào bụng thấy cứng, có cục ở trong. – Lúc khám bác sĩ thấy, cổ tử cung đóng kín, dùng tay nong thấy xuất hiện sản dịch màu đen sậm mùi hôi, sản phụ đau nhiều khi ấn vào đáy tử cung. Sốt nhẹ là một biểu hiện của bế sản dịch sau sinh 3. Nong cổ tử cung do bế sản dịch Đây là một phương pháp bác sĩ thực hiện để lấy hết phần ứ động bên trong tử cung. 4. Phòng tránh bế sản dịch sau sinh Bế sản dịch sau sinh ảnh hưởng sức khỏe, nguy hiểm đến tính mạng sản phụ. Chính vì thế, chị em cần phải chú ý những vấn đề sau để phòng tránh tình trạng bế sản dịch: – Vệ sinh hợp lý, đúng cách: Sản dịch sau sinh dễ bị nhiễm khuẩn, thuận lợi cho tác nhân có hại phát triển. Sản phụ cần vệ sinh vùng kín đúng cách, thay băng vệ sinh  3- 4 tiếng một lần, hoặc khi thấy sản dịch đã ra nhiều. – Vận động nhẹ, tránh nằm nhiều. – Cho bé bú mẹ càng sớm càng tốt kích thích tử cung co bóp đẩy sản dịch ra ngoài. – Không nằm bắt chéo chân sau khi sinh vì có thể khiến sản dịch khó ra ngoài và bị ứ đọng. – Không dùng gen bụng quá sớm ảnh hưởng đến việc thoát sản dịch ra ngoài. Đợi đến khi sạch sản dịch thì có thể dùng gen bụng. Chị em nên đi khám ngay khi có dấu hiệu bế sản dịch sau sinh Nong cổ tử cung do tắc sản dịch là thế nào cũng như những thông
thucuc
557
Những điều chị em không nên bỏ qua về siêu âm đầu dò Siêu âm đầu dò là phương pháp khá phổ biến để thăm khám, chẩn đoán các bệnh lý về tử cung, buồng trứng và cả phần tiểu khung. Tuy nhiên không phải ai cũng biết siêu âm đầu dò là gì và những ai được chỉ định thực hiện. Bài viết dưới đây sẽ chỉ ra những tin cơ bản về kỹ thuật siêu âm đầu dò, mời bạn đọc tham khảo. 1. Siêu âm đầu dò là gì? Siêu âm đầu dò là một phương pháp chẩn đoán bằng hình ảnh khá phổ biến hiện nay, phương pháp này được sử dụng để chẩn đoán, thăm khám các bệnh lý, các dấu hiệu bất thường ở vùng tử cung, buồng trứng, ống dẫn trứng, cổ tử cung, âm đạo,… Phương pháp siêu âm đầu dò này sử dụng sóng âm cao tần, bác sĩ sẽ đưa đầu dò qua âm đạo của bạn, qua đó có thể thấy các hình ảnh rõ ràng, có độ chính xác cao, từ đó phát hiện ra vấn đề của bạn. Khác với kỹ thuật siêu âm vùng bụng hoặc vùng chậu thường thấy, đầu dò sẽ nằm ở bên ngoài vùng khung chậu, tuy nhiên với siêu âm đầu dò, đầu dò này sẽ được đưa vào bên trong âm đạo. Vì vậy, phương pháp siêu âm đầu dò thường được khuyên áp dụng với những phụ nữ đã lập gia đình hoặc đã quan hệ tình dục. 2. Siêu âm đầu dò để làm gì? Vai trò của phương pháp siêu âm đầu dò Sau khi tìm hiểu khái niệm siêu âm đầu dò là gì, bạn đã biết vì sao chúng ta cần phải thực hiện phương pháp này chưa. Như đã đề cập ở phần trên, kỹ thuật siêu âm đầu dò sẽ được các bác sĩ tiến hành khi cần phải kiểm tra những dấu hiệu bất thường ở vùng tử cung, buồng trứng, ống dẫn trứng, vòi trứng, âm đạo,… và cũng để kiểm tra xem xét về tình hình rụng trứng, sự phát triển của trứng và độ dày niêm mạc tử cung,… Đối với những người đang mang bầu, siêu âm đầu dò có vai trò quan trọng và rất cần thiết. Khi phụ nữ mang thai trong giai đoạn đầu, phôi thai sẽ rất nhỏ và không hiển thị hình ảnh nếu như chỉ thực hiện siêu âm ở thành bụng, chính vì vậy mà siêu âm đầu dò sẽ giúp nhận biết có thai trong giai đoạn đầu, phát hiện dấu hiệu liệu có mang thai ngoài tử cung hay không. Siêu âm đầu dò cũng có thể được thực hiện với những bệnh nhân có nhu cầu khám phụ khoa. Kỹ thuật này có thể giúp các bác sĩ đánh giá cơ quan sinh dục, xem xét độ dày niêm mạc tử cung, theo dõi tình trạng, sự phát triển của trứng ví dụ như tình hình rụng trứng. Không chỉ vậy, siêu âm đầu dò cũng có thể phát hiện một số loại u như u nang buồng trứng, u xơ cổ tử cung để kịp thời điều trị. Ngoài ra, phương pháp này cũng có thể chẩn đoán nhiều bệnh phụ khoa khác. Không chỉ thực hiện siêu âm đầu dò qua âm đạo, bác sĩ cũng có thể thực hiện siêu âm đầu dò từ hậu môn tuỳ vào tình trạng bệnh lý của từng người cũng như mục đích thăm khám. Siêu âm đầu dò bằng hậu môn có thể chẩn đoán, phát hiện các bệnh lý ở vùng trực tràng, vùng tiểu khung và cả tuyến tiền liệt,… 3. Khi nào nên thực hiện phương pháp siêu âm đầu dò? Việc siêu âm đầu dò là rất cần thiết, đặc biệt là trong một số trường hợp dưới đây: Thăm khám phụ khoa. Bị đau vùng bụng, vùng xương chậu bất thường. Trường hợp âm đạo bị chảy máu mà không rõ lý do. Xem xét kiểm tra lại vị trí đặt vòng tránh thai. Rối loạn kinh nguyệt, kinh nguyệt không đều. Mang thai bên ngoài tử cung. Kiểm tra sức khoẻ của vùng xương chậu. Kiểm tra, đánh giá các loại u như u nang buồng trứng, u xơ cổ tử cung. Siêu âm đầu dò cũng có thể được thực hiện đối với phụ nữ đang mang thai trong những trường hợp sau: Theo dõi, quan sát cổ tử cung để xem có các dấu hiệu bất thường nào có thể gây ra sảy thai hoặc sinh non hay không. Theo dõi nhịp tim thai nhi. Xác định lý do gây ra chảy máu bất thường. Đánh giá các nguy cơ sảy thai. Kiểm tra và phát hiện các dấu hiệu bất thường của nhau thai. 4. Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp siêu âm đầu dò Phương pháp siêu âm đầu dò có vai trò rất quan trọng trong việc phát hiện kịp thời và điều trị các bệnh lý liên quan đến vùng chậu, các bệnh lý phụ khoa. Dưới đây là những ưu điểm, hạn chế khi thực hiện: Ưu điểm Phương pháp siêu âm đầu dò có thể giúp các bác sĩ quan sát rõ ràng hơn các cơ quan sinh dục bên trong của nữ giới. Bên cạnh đó có thể phát hiện các bệnh lý ở vùng tiểu khung mà phương pháp siêu âm ổ bụng khó có thể quan sát được. Nhược điểm Ngoài những ưu điểm như trên, kỹ thuật siêu âm đầu dò vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Phương pháp này chỉ được áp dụng với những phụ nữ đã lập gia đình, phụ nữ đã quan hệ tình dục và màng trinh đã rách. Không chỉ vậy, các tầng cao hơn trong ổ bụng cũng không thể quan sát chỉ với kỹ thuật siêu âm đầu dò. Để có thể đưa ra những chẩn đoán chính xác nhất, cần kết hợp khám siêu âm đầu dò và siêu âm bụng. Một số lưu ý khi thực hiện siêu âm đầu dò Siêu âm đầu dò không được thực hiện với trẻ em và phụ nữ chưa quan hệ tình dục. Không thực hiện siêu âm đầu dò khi đang trong kỳ kinh nguyệt. Không thực hiện siêu âm đầu dò với những trường hợp bị viêm nhiễm cấp ở khu vực âm đạo. Trước khi thực hiện phương pháp này, nên đi vệ sinh để bàng quang rỗng, không cản trở việc đầu dò đi vào bên trong âm đạo. Giữ cơ thể thoải mái, thực hiện theo yêu cầu của bác sĩ.
medlatec
1,091
Vì sao cần chế độ dinh dưỡng đặc biệt cho trẻ sinh non? Chăm sóc trẻ sinh non như thế nào là một vấn đề thách thức, gặp nhiều khó khăn từ trong phòng chăm sóc đặc biệt cho đến khi về nhà. Những vấn đề về dinh dưỡng cho trẻ sinh non bao gồm các cữ bú sớm, chia nhỏ và liên tục nhằm hấp thụ lượng sữa cần thiết để bắt kịp sự phát triển như trẻ sinh đủ tháng. 1. Đặc điểm về chế độ dinh dưỡng cho trẻ sinh non Trẻ sinh non còn nhỏ và có thể không chịu bú sữa ngay. Trong thực tế, những trẻ sinh non, từ 34 đến 37 tuần thường gặp khó khăn khi bú bình hoặc bú mẹ. Điều này là do trẻ chưa đủ trưởng thành để phối hợp các động tác hút, thở và nuốt.Do đó, chế độ dinh dưỡng cho trẻ sinh non không phải lúc nào cũng dễ dàng để thực hiện nhưng lại rất quan trọng đối với sự phát triển và tăng trưởng của trẻ. Một chế độ dinh dưỡng tốt không chỉ giúp cơ thể trẻ sinh ra phát triển bình thường mà mà sự phát triển trí não cũng không bị ảnh hưởng vì sinh non.Các tình trạng khác cũng có thể cản trở khả năng bú bằng miệng của trẻ sinh non bao gồm:Các vấn đề về hô hấp;Mức oxy thấp;Chức năng hệ tuần hoàn. Nhiễm trùng máu.Như vậy, nếu trẻ sơ sinh rất nhỏ hoặc ốm yếu thì có thể cần được cung cấp dinh dưỡng và chất lỏng qua tĩnh mạch. Khi trẻ khỏe hơn, dinh dưỡng cho trẻ sinh non có thể lấy sữa mẹ hoặc sữa công thức bằng một ống dẫn vào dạ dày qua mũi hay miệng. Lượng sữa mẹ hoặc sữa công thức được tăng lên rất chậm qua từng ngày, đặc biệt là đối với trẻ sinh rất non. Điều này làm giảm nguy cơ nhiễm trùng đường ruột là viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh. Đồng thời, nếu trẻ sinh non bú sữa mẹ thì sẽ ít có nguy cơ mắc viêm ruột hoại tử hơn.Đối với nhóm trẻ sinh non từ 34 đến 37 tuần tuổi thường có thể được bú bình hoặc bú mẹ. Trẻ sinh non có thể bú mẹ dễ dàng hơn so với bú bình lúc đầu. Điều này là do dòng chảy từ bình sữa khó kiểm soát hơn và trẻ có thể bị nghẹt thở hoặc ngừng thở. Tuy nhiên, trẻ cũng có thể gặp vấn đề trong việc duy trì lực hút thích hợp ở vú để có đủ sữa đáp ứng nhu cầu của mình. Chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ sinh non thông qua ống dẫn đến dạ dày 2. Vì sao cần chế độ dinh dưỡng đặc biệt cho trẻ sinh non? Trẻ sinh non gặp khó khăn hơn trong việc duy trì đủ năng lượng, sự cân bằng nước thích hợp trong cơ thể. Theo đó, những trẻ này có thể mau chóng bị cạn kiệt năng lượng, thiếu hoặc thừa nước do mất nhiều sức lực để thở.Dù vậy, sữa mẹ vẫn là nguồn dinh dưỡng cho trẻ sinh non tốt, đặc biệt là đối với trẻ sinh sớm và trẻ nhẹ cân. Lợi ích của sữa mẹ là có thể bảo vệ trẻ sơ sinh chống lại nhiễm trùng và hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh, viêm ruột hoại tử.Nếu mẹ không đủ sữa, các loại sữa công thức đặc biệt dành cho trẻ sinh non cũng có thể được sử dụng. Các loại sữa công thức này thường có thêm canxi và protein để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng của trẻ sinh non. Đối với trẻ sinh non lớn (tuổi thai 34-36 tuần) có thể được chuyển sang sữa công thức thông thường hoặc sữa công thức chuyển tiếp.Tuy vậy, trẻ sinh non vì ở trong bụng mẹ chưa đủ lâu để kịp dự trữ các chất dinh dưỡng cần thiết nên phải dùng một số loại thuốc bổ sung. Theo đó, trẻ bú sữa mẹ có thể cần một chất bổ sung để cung cấp thêm protein, calo, sắt, canxi và vitamin. Trẻ bú sữa công thức có thể cần bổ sung một số chất dinh dưỡng, bao gồm vitamin A, C, D và axit folic.Hầu hết trẻ sinh non sẽ cần tiếp tục bổ sung dinh dưỡng sau khi xuất viện. Đối với trẻ bú mẹ cần các chất bổ sung sắt và vitamin D. Một số trẻ sẽ cần bổ sung nhiều hơn những trẻ khác nếu không thể hấp thụ đủ lượng sữa thông qua việc bú mẹ. 3. Lượng sữa cần để chăm sóc trẻ sinh non như thế nào? Để xác định nên cho trẻ sinh non ăn bao nhiêu sữa tại nhà, cha mẹ cần hỏi nhân viên phòng chăm sóc đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh (NICU) xem trẻ đã có thể ăn được bao nhiêu trong bệnh viện.Trong thực tế, hầu hết trẻ sơ sinh bú sữa mẹ đều bú khoảng 8 đến 12 lần mỗi ngày (khoảng 90 phút đến 3 giờ một lần), mỗi lần khoảng 45 đến 90ml sữa sau mỗi 2 đến 3 giờ.Cho dù trẻ sinh non ăn gì, sữa công thức hoặc sữa mẹ thì đều nhận được dinh dưỡng cần thiết nếu đảm bảo ăn đủ. Nếu trẻ bú không đủ sữa, trẻ sẽ có dấu hiệu mất nước, chẳng hạn như:Khóc không ra nước mắt;Khô miệng, lưỡi và da;Thay ít hơn sáu tã ướt trong khoảng thời gian 24 giờ;Mắt trũng;Thóp trũng.Điều quan trọng là cha mẹ cần nhớ các lần tái khám theo lịch với bác sĩ nhi khoa. Trẻ sẽ được đo chiều dài, cân nặng và đánh giá sự phát triển của đầu mỗi lần kiểm tra sức khỏe định kỳ để đánh giá quá trình tăng trưởng. Dinh dưỡng cho trẻ sinh non cần quan tâm đến lượng sữa cho trẻ ăn 4. Cách chăm sóc trẻ sinh non như thế nào tại nhà? Tại nhà, nếu trẻ bú ít sữa hơn so với ở bệnh viện hoặc trông có vẻ phát triển không tốt, hãy tham vấn với bác sĩ nhi khoa. Bên cạnh đó, cho dù trẻ đang bú mẹ hay bú bình, các thủ thuật sau đây có thể khuyến khích trẻ ăn được nhiều hơn:Cho trẻ ăn ngay khi trẻ đói: Khóc là một dấu hiệu đói muộn. Nếu em bé đang mút nắm tay hoặc gồng mình, hãy cho bé bú. Trẻ có thể bú tốt hơn hoặc nhiều sữa hơn nếu được cho bú ngay khi bắt đầu có dấu hiệu đói.Hãy đảm bảo rằng em bé hoàn toàn tỉnh táo: Nếu em bé có xu hướng buồn ngủ trong khi bú, hãy cố gắng giữ cho trẻ tỉnh táo và thích thú.Sau mỗi cữ bú, cần ẵm dọc trẻ và vỗ lưng. Tránh đặt trẻ nằm xuống quá sớm sẽ dễ trào ngược dạ dày thực quản.Tóm lại, với một chế độ dinh dưỡng hoàn chỉnh, trẻ sinh non sẽ có điều kiện tốt để tiếp tục phát triển. Những hiểu biết nhất định trên đây sẽ giúp cha mẹ giải đáp lo lắng, băn khoăn về việc trẻ sinh non ăn gì hay chăm sóc trẻ sinh non như thế nào để xây dựng cho con sự khởi đầu vững chắc như những đứa trẻ đồng trang lứa.nlm.nih.gov, verywellfamily.com, medlineplus.gov
vinmec
1,248
Dịch vị trào ngược, do đâu? Trào ngược dịch vị là một bệnh lý thường gặp và ngày càng phổ biến trong cộng đồng, có tính chất mạn tính. Trong nhiều trường hợp chứng dịch vị trào ngược gây ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống và chi phí điều trị lớn, thời gian điều trị kéo dài. 1. Nguyên nhân trào ngược dịch vị Để hỗ trợ cho hoạt động tiêu hóa diễn ra thông suốt, đều đặn, từ ống tiêu hóa đến thực quản, dạ dày, ruột non và đại tràng đều có những nhu động xuôi chiều giúp đẩy thức ăn xuống. Ở một vài đoạn sẽ có những cơ tròn đóng mở nhịp nhàng kết hợp với các nhu động đó để thức ăn đi qua.Thông thường, vẫn có ít dịch vị được đẩy từ dạ dày ngược lên thực quản (sau khi ăn, khi nằm...), tuy nhiên lượng rất ít, không đáng kể và nhu động thực quản cũng hoạt động ngay để đẩy dịch vị trở lại dạ dày. Chất toan của lượng dịch vị này cũng không gây ảnh hưởng đến niêm mạc thực quản vì quá ít, thoáng qua và cũng bị bất hoạt bởi nhiều yếu tố bảo vệ thực quản.Trào ngược dịch vị xảy ra khi nhu động thực quản quá yếu, không đủ lực tống trở lại số dịch vị trào ngược đó, chủ yếu là do các nguyên nhân sau:Giảm áp lực cơ thắt thực quản dưới (chỗ tiếp giáp với dạ dày), hoặc do tình trạng cơ thắt này không đóng khít dẫn đến việc dịch vị trào ngược lên phía trên;Rối loạn co bóp hay sự mất đồng bộ hoạt động dạ dày - thực quản;Thoát vị khe hoành thực quản;Giảm hoặc mất nhu động thực quản trong một số bệnh lý như xơ cứng bì;Ung thư thực quản;Ngoài ra các yếu tố sau cũng làm tăng nguy cơ của trào ngược dịch vị dạ dày thực quản:Người bị tăng áp lực ở ổ bụng (béo phì, thừa cân, phụ nữ mang thai, người bị cổ trướng căng to...);Tăng canxi máu;Sử dụng các thuốc như Prednisolon kéo dài;Bệnh nhân đang được nuôi dưỡng qua ống mở thông dạ dày. Trào ngược dịch vị xảy ra khi nhu động thực quản quá yếu 2. Hậu quả khi dịch vị trào ngược Thông thường, niêm mạc thực quản được bảo vệ khỏi chất toan dịch vị nhờ các yếu tố:Nhu động thực quản đẩy dịch vị trở lại dạ dày;Trung hòa chất toan dịch vị nhờ nước bọt (có tính kiềm mạnh) nuốt xuống;Lớp nhầy niêm mạc và hàng rào biểu mô có tế bào nhầy tiết bicarbonat giúp loại trừ số acid đã vượt qua;Tuy nhiên nếu dịch vị trào ngược quá nhiều vượt qua các vòng bảo vệ ở trên, sẽ gây ra các bệnh lý ở niêm mạc thực quản (chủ yếu ở 1⁄3 dưới, có khi lan lên cả đoạn trên). Biểu hiện từ viêm đỏ phù nề đến loét niêm mạc, hẹp lòng thực quản, biến đổi cấu trúc niêm mạc có dị sản ruột và loạn sản (thực quản Charrett) tiền thân của ung thư thực quản. Ở mức độ nhẹ, bệnh có 2 biểu hiện chính là nóng rát sau xương ác và thường xuyên ợ chua. Bệnh nhân có thể có cảm giác nghẹn sau xương ác nhưng uống nước và nuốt thức ăn vẫn bình thường, không vướng mắc.Nếu để trào ngược dịch vị tiến triển nặng hơn không điều trị, các biểu hiện trên sẽ gia tăng, không chỉ nóng rát sau xương ác mà cả nóng rát họng hầu khiến cho người bệnh ho, khó thở và có thể viêm phù phế quản do dịch vị hít vào, tăng nguy cơ mắc các bệnh lý trầm trọng như ung thư thực quản, dạ dày.Để chẩn đoán và xác định bệnh, bác sĩ có thể sẽ chỉ định.phương pháp nội soi ống tiêu hóa trên kết hợp sinh thiết (nếu cần). Nội soi còn có thể giúp phát hiện các nguyên nhân thực thể tạo điều kiện để dịch vị trào ngược như thoát vị cơ hoành, từ đó đề ra biện pháp điều trị phù hợp. Người bị tăng áp lực ở ổ bụng sẽ làm tăng nguy cơ của trào ngược dịch vị dạ dày thực quản 3. Biện pháp khắc phục trào ngược dịch vị Để điều trị trào ngược dịch vị, bệnh nhân có thể sẽ cần sử dụng các loại thuốc kháng acid như: Maalox, Gastropulgite... có chứa Magie và Aluminum giúp tăng nhanh độ p. H trong dạ dày, từ đó giảm các triệu chứng cấp tốc. Tuy nhiên nhược điểm của thuốc là thời gian tác dụng ngắn (chỉ 1 - 2 giờ) và có thể gây tiêu chảy với thuốc có chứa Magie và táo bón với thuốc có chứa Aluminum.Bên cạnh đó thuốc chẹn H2 cũng có tác dụng giảm tiết dịch vị nhanh nhưng nhược điểm là ít hiệu quả đối với trường hợp viêm thực quản nặng do trào ngược và có tỷ lệ tái phát cao. Hiện nay, các thuốc giảm tiết dịch vị tốt đang được khuyến nghị sử dụng là các thuốc ức chế bơm proton (PPIs) như Pantoprazole, Omeprazole... và đặc biệt hiệu quả là Esomeprazole.Biện pháp phẫu thuật cũng được cân nhắc khi việc điều trị bằng thuốc không đạt kết quả. Chủ yếu áp dụng cho các trường hợp đã có biến chứng nặng tại thực quản như: viêm thực quản độ III, độ IV, thực quản Barrett, chảy máu hoặc bị loét, hẹp thực quản; thoát vị khe...Để phòng bệnh trào ngược dịch vị, người bệnh cần điều chỉnh thay đổi lối sống, tránh căng thẳng và áp lực trong công việc. Tránh thức ăn nhiều mỡ hoặc các chất sinh hơi gây chướng bụng khó tiêu (như đồ uống có gas) vào bữa tối; tránh không ăn gì thêm sau 20 giờ; không nằm ngay sau khi ăn và ngủ; bỏ rượu, thuốc lá; giảm cân và tăng cường vận động; nằm đầu cao. Tuy nhiên các biện pháp này chỉ có tác dụng với những bệnh nhân bị trào ngược dịch vị ở giai đoạn bệnh còn nhẹ. Nếu chẩn đoán thấy có rối loạn cấu trúc tâm vị, có thoát vị cơ hoành hoặc hẹp môn vị thì cần hỏi ý kiến bác sĩ và cân nhắc có nên can thiệp ngoại khoa bằng nội soi hay phẫu thuật.
vinmec
1,083
Cẩm nang sức khỏe: thời điểm nào nên khám sức khỏe định kỳ? Không phải tự nhiên mà sức khỏe được ví là vàng. Việc giữ gìn và chăm sóc sức khỏe không những bảo vệ tốt cho tính mạng của mỗi người mà còn giúp cho chất lượng cuộc sống của chúng ta luôn được duy trì ở mức tốt nhất. Để đạt được điều đó thì khám sức khỏe định kỳ là rất cần thiết. Vậy thời điểm nào nên khám sức khỏe định kỳ? 1. Duy trì khám sức khỏe định kỳ có tác dụng gì? Kiểm tra sức khỏe là việc làm rất cần thiết bởi nó mang lại rất nhiều lợi ích: - Phát hiện bệnh từ sớm: có nhiều bệnh lý nguy hiểm thường không thể hiện triệu chứng ở giai đoạn đầu nên nếu kiểm tra sức khỏe định kỳ thì sẽ phát hiện được bệnh sớm nhờ đó mà có được biện pháp điều trị kịp thời. - Tránh được nguy cơ biến chứng vì bệnh trở nặng: có những bệnh do bị trong thời gian dài mà không được điều trị nên dẫn đến các biến chứng nguy hiểm. Thông qua việc duy trì khám sức khỏe tổng quát định kỳ sẽ phát hiện sớm nguy cơ này để ngăn ngừa không cho nó xảy ra. - Cải thiện chất lượng cuộc sống: nhờ những lần khám định kỳ mà mỗi người sẽ được bác sĩ tư vấn thói quen sinh hoạt, chế độ dinh dưỡng tốt cho sức khỏe, nhờ đó mà mỗi người sẽ biết cách chăm sóc cơ thể khoa học, phòng ngừa được bệnh tật và chất lượng cuộc sống sẽ được cải thiện. 2. Thời điểm nào nên khám sức khỏe định kỳ? 2.1. Nên đi khám sức khỏe định kỳ khi nào? Đã có rất nhiều khuyến cáo từ các chuyên gia y tế về vấn đề thời điểm nào nên khám sức khỏe định kỳ. Theo đó, mốc được khuyên tốt nhất là 6 tháng - 1 năm/lần. Tuy nhiên, khoảng thời gian này cũng có sự khác nhau tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe, độ tuổi và tiền sử của bản thân cũng như gia đình của mỗi người. Cụ thể như, với trẻ em thì có thể giãn cách khoảng thời gian thăm khám sức khỏe định kỳ dài hơn so với người trưởng thành; người cao tuổi thì cần khám định kỳ thường xuyên hơn người trẻ tuổi; người có bệnh lý đặc biệt thì cần tham khảo mốc thời gian thăm khám và chỉ định từ bác sĩ điều trị. Bên cạnh việc chú ý thời điểm nào nên khám sức khỏe định kỳ thì các xét nghiệm chuyên biệt theo độ tuổi cũng cần được lưu tâm, ví dụ như: - 18 - 30 tuổi: tập trung thăm khám và xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm có nguy cơ cao như viêm gan C, viêm gan B, bệnh lây qua đường tình dục,... và kiểm tra sức khỏe sinh sản. - 30 - 40 tuổi: tập trung tầm soát bệnh lý có nguy cơ đến sớm như: tiểu đường, gout, rối loạn lipid máu, tim mạch,... Riêng nữ giới nên tầm soát thêm các bệnh ung thư phụ khoa. - Độ tuổi trung niên: chú ý tầm soát bệnh xương khớp, tiểu đường, huyết áp, tim mạch,... cùng các bệnh ung thư phổ biến như: ung thư phổi, ung thư vòm họng, ung thư dạ dày, ung thư gan,... Ngoài ra, những người thường xuyên hút thuốc lá, có lối sống thiếu khoa học hay vận động ít, hay dùng bia rượu, có tiền sử bản thân hoặc gia đình từng bị các bệnh lý nguy hiểm thì càng nên khám sức khỏe thường xuyên hơn để sớm phát hiện các vấn đề về sức khỏe. 2.2. Một số lưu ý khi khám sức khỏe định kỳ Ý thức được tầm quan trọng của việc làm này sẽ giúp bạn ghi nhớ và không bỏ qua thời điểm nào nên khám sức khỏe định kỳ. Để quá trình kiểm tra thuận lợi, kết quả thăm khám có tính chính xác cao, bạn nên: - Chuẩn bị sẵn các thông tin tiền sử bệnh lý như: dị ứng, phẫu thuật, tiêm phòng, tiền sử bệnh lý của bản thân cùng gia đình và các vấn đề thai sản từng gặp phải để cung cấp cho bác sĩ khi được yêu cầu. - Mang theo đơn thuốc cũ hoặc đang dùng, kết quả xét nghiệm gần đây nhất (nếu có). - Nhịn ăn tối thiểu 8 giờ trước khi đi khám để không làm ảnh hưởng đến tính chính xác của kết quả xét nghiệm mỡ máu, đường huyết,… Ngoài ra bạn cũng không nên uống các loại nước có chất kích thích và cồn. - Một giờ trước khi siêu âm bụng tổng quát cần uống nhiều nước và nhịn tiểu. Nếu không thể nhịn tiểu được, hãy thông báo với nhân viên y tế để có biện pháp hỗ trợ kịp thời. - Mặc trang phục thật thoải mái để việc thăm khám diễn ra dễ dàng, thuận lợi. Nếu là nữ giới trong kỳ kinh nguyệt thì cần đợi đến khi kết thúc kỳ kinh khoảng 5 - 7 ngày mới làm các xét nghiệm Liqui-Prep, nước tiểu,… - Tìm hiểu kỹ về các gói khám sức khỏe định kỳ để lựa chọn được gói phù hợp với điều kiện kinh tế, độ tuổi của từng người. Trong quá trình khám sức khỏe định kỳ cần chú ý không nên bỏ qua các kiểm tra và xét nghiệm sau: - Kiểm tra tổng quát: nhịp tim, huyết áp, chiều cao, cân nặng,... - Đo huyết sắc tố và xét nghiệm máu để: xác định thiếu máu, nhiễm trùng hoặc nguy cơ khởi phát bệnh lý. - Xét nghiệm lipid: đánh giá nguy cơ đối với bệnh tim mạch. - Kiểm tra chức năng thận: nhằm đánh giá khả năng hoạt động của thận. - Kiểm tra chức năng gan: nhằm đánh giá chức năng hoặc chẩn đoán bệnh lý về gan. - Xét nghiệm đường huyết: đo lượng đường trong máu để xác định tiền tiểu đường hoặc bệnh đái tháo đường. - Chụp X-quang ngực: đánh giá vùng ngực cùng các cơ quan lân cận. - ECG: xác định nhịp tim cũng như khả năng đồng nhất nhịp tim. - Xét nghiệm nước tiểu: đánh giá bệnh chuyển hóa hoặc hệ thống. - Siêu âm: đánh giá các cấu trúc bên trong vùng bụng như: thận, tụy, gan, mật, lá lách,... Nói tóm lại, về vấn đề thời điểm nào nên khám sức khỏe định kỳ, các chuyên gia khuyến cáo tùy từng trường hợp nên tiến hành 6 tháng - 1 năm/lần và nên áp dụng với tất cả cá nhân. Riêng đối với những người khỏe mạnh, bác sĩ sẽ cân nhắc để chọn lọc phương pháp phù hợp nhất. Có một thực tế đang xảy ra là nguy cơ bệnh tật đang ngày càng trẻ hóa về độ tuổi. Điều này kết quả của những yếu tố nguy cơ đến từ môi trường sống, lối sống, tâm lý,... Vì thế, không nhất thiết cứ phải 6 tháng - 1 năm mới cần khám sức khỏe định kỳ, một số trường hợp đặc biệt về sức khỏe nên 2 - 3 tháng tiến hành thăm khám/lần.
medlatec
1,216
Cách điều trị mụn cóc tại nhà theo mẹo dân gian Mụn cóc hay mụn cơm do virus HPV gây ra và có thể lây qua tiếp xúc trực tiếp hoặc chạm vào các đồ dùng cá nhân của người bệnh khi da bị trầy xước. Có một số cách trị mụn cóc tại nhà theo mẹo dân gian có thể được áp dụng để hỗ trợ làm thu nhỏ, làm xẹp loại mụn này. Cùng theo dõi bài viết sau đây để có thể áp dụng hiệu quả. 1. Cách trị mụn cóc tại nhà dân gian với trái sung Theo Đông y, quả sung có vị ngọt, tính bình, có tác dụng tiêu thũng, giải độc, có thể dùng để điều trị tình trạng viêm, mẩn ngứa, mụn nhọt, lở loét ngoài da...Ngoài ra, nhờ trái sung có chứa các thành phần gồm các chất chống oxy hóa, kháng virus trong nước của nó nên có thể giúp làm xẹp mụn cóc và ngăn ngừa nhiễm trùng.Cách trị mụn cóc tại nhà này khá đơn giản và được thực hiện như sau:Lựa những quả sung còn tươi, lấy nhựa và bôi trực tiếp lên nốt mụn.Chờ khoảng 40 phút rồi rửa sạch lớp mủ đi.Thực hiện biện pháp này đều đặn mỗi ngày một lần, chú ý che chắn cẩn thận, hạn chế để vùng da bôi mủ sung tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. 2. Cách trị mụn cóc tại nhà bằng lá tía tô Đây cũng là một cách trị mụn cóc tại nhà dân gian có thể áp dụng được để khiến mụn cóc se nhỏ lại, giúp cho làn da trở nên mịn màng hơn. Theo Đông Y, lá tía tô có vị cay, tính ấm, có tác dụng giải hàn, trị cảm mạo, hỗ trợ tiết mồ hôi, kháng khuẩn, chống viêm và tăng cường sức đề kháng. Bên cạnh đó, lá tía tô còn chứa một số thành phần như vitamin, khoáng chất, có giá trị dinh dưỡng cao, có thể giúp bồi bổ, nâng cao sức đề kháng và khả năng chống chọi với các loại virus gây bệnh.Hơn nữa, trong một số nghiên cứu y học hiện đại còn chứng minh được lá tía tô chứa các thành phần quý gồm limonene và perillaldehyde. Chúng có tác dụng chính giúp ức chế vi khuẩn phát triển, từ đó giúp vừa có thể giúp phòng ngừa vừa hỗ trợ loại bỏ virus gây mụn cóc ra khỏi cơ thể.Có nhiều cách trị mụn cóc bằng lá tía tô như sau, bạn có thể thực hiện đơn độc hoặc kết hợp các biện pháp này hoặc luân phiên sử dụng tùy thích:Cách 1:Làm sạch da, chườm mụn cóc bằng nước nóng để loại bỏ lớp da sần sùi bên trên trước.Sau đó, lấy 2 lạng lá tía tô đã chuẩn bị rửa sạch, giã nát hoặc xay nhuyễn rồi vắt lấy nước cốt.Lấy một ít nước cốt vừa vắt chấm lên mụn, phần còn lại dùng để uống.Phần bã lá dùng đắp lên trên mụn và dùng băng gạc cố định lại để không rơi vãi. Giữ nguyên qua đêm và tháo băng rửa sạch lại vào sáng hôm sau.Thực hiện các phương pháp này đều đặn trong hai tuần để thấy được hiệu quả.Cách 2: Cách trị mụn cóc bằng kết hợp lá tía tô và nha đam. Lấy khoảng 2 lạng lá tía tô tươi cho vào cối giã nhuyễn. Một nhánh nha đam gọt bỏ vỏ và rửa nhờn, giữ lại phần gel.Trộn 2 thành phần trên lại rồi bôi hỗn hợp này vào nơi bị mụn cóc và cố định lại bằng băng gạc.Để yên qua đêm và rửa sạch lại bằng nước sạch vào sáng hôm sau..Cách 3: Lá tía tô kết hợp với kem đánh răng trị mụn cóc. Lá tía tô 2 lạng đem rửa sạch với nước muối rồi giã nhuyễn bằng cối hoặc xay nhuyễn bằng máy xay sinh tố.Lọc bỏ bã, lấy phần nước cốt rồi trộn với một lượng kem đánh răng hoặc vôi sống vừa đủ.Đắp hỗn hợp vừa trộn lên mụn cóc sau đó cố định lại bằng băng gạc, để qua đêm và rửa sạch lại vào sáng hôm sau. 3. Cách trị mụn cóc tại nhà bằng tỏi Với thành phần giàu Allicin, một loại kháng sinh thực vật có khả năng sát trùng tốt, thêm vào hoạt tính kháng viêm mà tỏi có khả năng giúp ngăn chặn các mầm bệnh và không cho chúng lây lan và phát triển. Vì vậy, tỏi cũng được sử dụng trong hỗ trợ điều trị mụn cóc và các thực hiện như sau:Chuẩn bị nguyên liệu chỉ cần 2 đến 3 tép tỏi tươi, giã nát và đắp trực tiếp lên nốt mụn cóc.Để yên trong thời gian khoảng 2 đến 3 giờ rồi rửa sạch lại.Thực hiện cách trị mụn cóc tại nhà này mỗi ngày trong vòng 3 đến 4 tuần để thấy được hiệu quả. 4. Cách trị mụn cóc tại nhà dân gian với lô hội Lô hội hay còn gọi là nha đam tính mát, vị đắng có công dụng thanh nhiệt, giải độc, làm dịu các vết thương, chống viêm, giảm dị ứng, đẩy nhanh quá trình hồi phục da, giúp nhanh lành các vết lở loét.Cách dùng lô hội trị mụn cóc như sau:Dùng nước muối sinh lý hoặc nước muối pha loãng làm sạch và mềm nhẹ mụn cóc rồi lau khô. Lô hội đã chuẩn bị đem gọt bỏ lớp vỏ xanh, rửa bớt nhớt và giữ lại phần gel.Dùng phần gel thoa trực tiếp lên vị trí bị mụn cóc rồi dùng gạc y tế băng cố định lại.Giữ yên trong khoảng 3 giờ, tháo gạc và rửa sạch.Thực hiện cách này mỗi ngày 2 lần, trong thời gian khoảng 4 tuần để thấy được sự thuyên giảm. 5. Vỏ chuối xanh trị mụn cóc Vỏ chuối chứa một lượng lớn dưỡng chất và các thành phần hữu ích khác như: Vitamin C và E, kẽm, sắt, kali, mangan, lutein và carotenoids... giúp làm dịu da viêm, hòa tan trong chất béo giúp chống viêm, làm mờ thâm sẹo,...Cách sử dụng vỏ chuối xanh trị mụn cóc được thực hiện như sau:Pha muối với nước ấm ở nhiệt độ vừa phải rồi ngâm phần da có mụn cóc vào khoảng 20 phút, thêm nước ấm để giữ nhiệt độ được ổn định.Loại bỏ bớt lớp da chết trên bề mặt mụn cóc bằng bàn chải hoặc đá mài để khiến da mềm mại, bớt sần sùi hơn rồi lau khô lại bằng khăn sạch.Tách lấy vỏ chuối xanh rồi xay nhuyễn đắp lên mụn, cố định lại bằng băng gạc và để qua đêm. 6. Cách trị mụn cóc tại nhà bằng mầm khoai tây tươi Sử dụng mầm khoai tây cũng là một cách giúp hạn chế được những nốt mụn cóc mất thẩm mỹ khá hiệu quả nhưng ít được biết đến.Cách dùng như sau: Cắt lấy mầm hoặc khoai tây tươi, rửa sạch sau đó, chà xát lên vùng da bị mụn cóc nhiều lần trong ngày. Thực hiện phương pháp này đều đặn và liên tục trong nhiều tuần liên tục sẽ mang lại cho bạn hiệu quả bất ngờ. 7. Giấm tạo trị mụn cóc Giấm táo được sử dụng để trị mụn cóc vì chứa một số axit trong thành phần có khả năng tiêu diệt được một số loại vi khuẩn và virus khi tiếp xúc, đốt cháy và phá hủy từ từ vùng da bị nhiễm trùng, đồng thời kích thích hệ thống miễn dịch chống lại virus gây ra mụn cóc.Khi bôi giấm táo lên mụn cóc bạn sẽ cảm thấy hơi xót, tuy nhiên đây là hiện tượng bình thường do tính ăn mòn khiến các nốt mụn xẹp dần của giấm táo. Bạn nên dùng cách này từ 2 đến 3 lần trong ngày để đạt hiệu quả.Nếu sau thời gian dài mà tình trạng mụn cóc của bạn không thay đổi hoặc thuyên giảm, bạn có thể lựa chọn các cách trị mụn cóc mới bằng thuốc bôi hoặc đến gặp bác sĩ để được tư vấn cụ thể.Hy vọng những thông tin trong bài viết trên đã giúp bạn hiểu hơn về cách điều trị mụn cóc tại nhà, nếu có bất kỳ băn khoăn, thắc mắc nào hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn và giải đắp cụ thể.
vinmec
1,415
Đi tiểu ra máu – dấu hiệu cảnh báo ung thư bàng quang Nguyên nhân đi tiểu ra máu Tiểu ra máu là tình trạng trong nước tiểu có một số hồng cầu bất thường. Tiểu ra máu có rất nhiều nguyên nhân khác nhau. Tiểu ra máu đầu dòng thường nghĩ đến tổn thương niệu đạo. Tiểu ra máu cuối dòng có thể do ở bàng quang. Đi tiểu ra máu có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư bàng quang Một số nguyên nhân gây tiểu ra máu là: Trong số các nguyên nhân có thể gây hiện tượng tiểu ra máu, ung thư bàng quang là bệnh lý ác tính đặc biệt nguy hiểm nếu không được xem xét điều trị sớm. Tiểu ra máu là một trong những triệu chứng phổ biến nhất ở bệnh nhân ung thư bàng quang. Nếu hiện máu nhiều trong nước tiểu có thể chuyển nước tiểu thành màu cam, hồng hay đỏ sẫm. Thông thường trong giai đoạn sớm của ung thư bàng quang gây tiểu ra máu ít và không gây đau, ít có các triệu chứng khác. Các triệu chứng khác cảnh báo bệnh ung thư bàng quang Ngoài triệu chứng đi tiểu ra máu, bạn hãy đặc biệt cảnh giác nếu tình trạng đi tiểu ra máu có xuất hiện cùng với các biểu hiện cảnh báo bệnh khác như: Chẩn đoán bệnh ung thư bàng quang như thế nào? Khi có các triệu chứng bất thường nghi ngờ ung thư bàng quang, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp: Ngay khi có triệu chứng bất thường, bạn nên đến trực tiếp bệnh viện để khám chẩn đoán và điều trị bệnh kịp thời  
thucuc
289
Niềng răng không mắc cài có điểm gì khác? Niềng răng không mắc cài là một phương pháp tân tiến nhất hiện nay, khắc phục được những nhược điểm của phương pháp truyền thống, mang đến một hàm răng đều và thẳng cho người dùng. Bài viết hôm nay sẽ cung cấp thông tin hữu ích về phương pháp này để các bạn có thêm kiến thức chăm sóc sức khoẻ nhé. 1. Tổng quan về niềng răng 1.1 Niềng răng là gì? Niềng răng là phương pháp sử dụng khí cụ chỉnh nha để chỉnh sửa các khuyết điểm của răng, từ đó người dùng sẽ có được hàm răng thẳng, đều, để tự tin khi giao tiếp cũng như ngăn ngừa được các bệnh lý răng miệng nguy hiểm. Niềng răng được chia làm 2 loại cơ bản là niềng răng mắc cài và niềng răng không mắc cài. 1.2 Niềng răng không mắc cài là phương pháp gì? Niềng răng không mắc cài hay còn gọi là niềng răng trong suốt Invisalign là phương pháp sử dụng khay niềng răng suốt được làm bằng nhựa, có màu sắc trong suốt và dễ dàng tháo lắp khi ăn uống, vệ sinh răng miệng hay vào dịp đặc biệt. Chính vì vậy, phương pháp này khắc phục đươc hoàn toàn những khuyết điểm của các phương pháp truyền thống trước đây và được đánh giá cao về tính thẩm mỹ cũng như tính tiện dụng. Niềng răng trong suốt sử dụng khay nhựa trong suốt dễ dàng tháo lắp 2. Ưu và nhược điểm của niềng răng trong suốt 2.1 Ưu điểm – Có tính thẩm mỹ cao do màu sắc khay niềng không dễ bị lộ và có thể tháo lắp ra. – Hiệu quả cao như các phương pháp niềng răng khác. – Không gặp khó khăn khi vệ sinh khay niềng hay khi ăn uống vì khay niềng có thể tháo ra được. – Chất liệu nhựa được xác nhận an toàn và lành tính với cơ thể. – Người dùng có thể nhìn thấy sự thay đổi của răng cũng như hình ảnh răng khi hoàn thiện thông qua phần mềm 3D. – Khay niềng được sản xuất tại Mỹ – một trong những quốc gia có nền nha khoa tân tiến và phát triển nhất. Chính vì vậy, sản phẩm khay niềng được sản xuất có độ chính xác cao. 2.2 Nhược điểm – Ưu điểm dễ dàng tháo lắp có thể trở thành nhược điểm nếu người dùng quá lạm dụng việc tháo niềng. Theo bác sĩ, người dùng phải đeo tối thiểu 22h/ngày với lộ trình từ 20 – 40 khay niềng. – Có giá thành cao hơn nhiều so với các phương pháp niềng răng truyền thống. – Phải giữ gìn và bảo quản cẩn thận vì nếu mất khay niềng, sẽ tốn nhiều thời gian trong khâu gửi yêu cầu bên Mỹ sản xuất và gửi lại về Việt Nam. 3. Đối tượng niềng răng trong suốt Loại niềng răng này phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau, có thể kể đến như: – Bị hô, móm ở mức độ nhẹ (vì nếu hô, móm nặng được bác sĩ xác định do cung hàm thì cần phải phẫu thuật hàm). – Răng bị mọc lệch, mọc chen chúc, khấp khểnh. – Bị khớp cắn lệch, sai khớp cắn. – Dị ứng với khí cụ của phương pháp truyền thống: dây cung, dây chun, mắc cài. – Có yêu cầu về thẩm mỹ cao khi niềng răng, muốn sử dụng phương pháp niềng răng không bị lộ khi giao tiếp và dễ dàng tháo lắp khi cần thiết. 4. Những lưu ý khi niềng răng trong suốt Để sử dụng phương pháp này hiệu quả, người dùng nên chú ý một số điều sau: – Không lạm dụng ưu điểm tháo lắp, cần tuân thủ đeo tối thiểu 22h/ngày với quy trình từ 20 – 40 khay niềng. – Vệ sinh khay niềng sạch sẽ khi tháo ra, ngăn cho vi khuẩn xâm nhập vào khoang miệng thông qua khay niềng khi lắp vào. – Bổ sung đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể, tuy nhiên nên ăn những đồ ăn mềm, lỏng như cháo, súp, canh, cơm xay nhuyễn… vì răng đang trong giai đoạn dịch chuyển nên còn yếu. – Hạn chế những đồ ăn ngọt, chứa nhiều gas vì dễ hình thành mảng bám gây ố vàng cho răng. – Bỏ thói quen hút thuốc lá vì đây chính là tác nhân gây xỉn màu cho răng, cho khay niềng và làm mất thẩm mỹ nghiêm trọng. – Luôn tháo niềng ra khi ăn uống vì điều này không chỉ giúp bạn ăn uống dễ dàng hơn mà còn đảm bảo không gây mất vệ sinh cho khay niềng. – Không dùng đồ vật hay dùng lưỡi để tác động mạnh đến khay niềng hay răng vì có thể khiến cho răng dịch chuyển không đúng theo lộ trình mong muốn. – Thăm khám răng miệng định kỳ theo đúng lịch đã được bác sĩ chỉ định để kiểm tra sự dịch chuyển của răng cũng như kịp thời điều chỉnh nếu có bất thường. Thăm khám răng miệng định kỳ giúp bác sĩ kiểm tra được sự dịch chuyển của răng trong quá trình niềng răng
thucuc
900
Nội soi thực quản là gì? Nội soi thực quản kết hợp với các xét nghiệm khác là một biện pháp tốt để chẩn đoán sớm và chính xác các bệnh lý vùng thực quản. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết về phương pháp nội soi thực quản. Mời bạn đọc cùng theo dõi! 1. Nội soi thực quản và cách thực hiện Nội soi thực quản là phương pháp có giá trị cao trong chẩn đoán các bệnh lý thực quản, đặc biệt là ung thư thực quản. Nội soi thực quản là một thủ thuật chẩn đoán để kiểm tra lớp niêm mạc bên trong thực quản. Đây là thủ thuật tương đối an toàn, rất ít biến chứng và giúp nhận định rõ ràng các tổn thương của đường tiêu hóa trên. Khi tiến hành thực hiện nội soi, các bác sĩ sẽ sử dụng một ống soi mềm, có đường kính tầm 1cm để luồn vào thực quản thông qua đường miệng hoặc mũi. Từ các hình ảnh thu được nhờ ống soi, các bác sỹ có thể chẩn đoán những bệnh lý dạ dày và có các phương pháp điều trị thích hợp. Tham khảo: ung thư thực quản giai đoạn đầu 2. Mục đích của nội soi thực quản Qua thủ thuật nội soi thực quản, bác sĩ có thể phát hiện những tổn thương rất nhỏ, chỉ vài milimét, có thể sinh thiết tìm tế bào ung thư, lấy mẫu mô chẩn đoán vi khuẩn trong dạ dày (Helicobacter pylori). 3. Ai nên nội soi thực quản? Người có các triệu chứng nghi ngờ có tổn thương tại thực quản như: Nội soi thực quản thường được áp dụng cho những người có triệu chứng nghi ngờ mắc các bệnh thực quản
thucuc
298
Cách điều trị bệnh trĩ sưng to Bởi bệnh trĩ là căn bệnh lành tính, nhiều người chủ quan để búi trĩ sưng to mà không chữa. Bài viết này sẽ cùng bạn giải đáp: Bệnh trĩ sưng to vì đâu? Điều trị các búi trĩ đã to như thế nào để đạt hiệu quả cao. 1. Những điều bạn cần biết về cơn ác mộng mang tên “bệnh trĩ” Bệnh trĩ là căn bệnh lành tính, thuộc nhóm bệnh hậu môn trực tràng. Dù có thể chữa khỏi và không gây nguy hiểm đến tính mạng ngay lập tức, nhưng căn bệnh này đem lại không ít phiền toái và rủi ro dẫn đến những biến chứng nguy hiểm hơn. Bệnh trĩ hình thành do tình trạng các tĩnh mạch hậu môn và trực tràng dưới giãn ra. Ở người bình thường, máu sẽ đến các cơ quan bằng động mạch và sẽ quay trở lại tim bằng tĩnh mạch. Tuy nhiên, ở người bệnh trĩ, máu sau khi được đưa đến hậu môn không quay lại tim hoàn toàn. Sự ứ đọng máu khiến cho tĩnh mạch hậu môn căng phồng lên. Tình trạng này kéo dài tạo nên các búi trĩ. Nếu không được điều trị kịp thì trĩ sẽ sa ra ngoài ống hậu môn. Một cách giải thích khác về cơ chế hình thành bệnh: do sự gia tăng áp lực về mặt cơ học khiến cho các dây chằng cố định đệm hậu môn bị tổn thương. Điều này dẫn đến đệm hậu môn bị trượt ra ngoài hình thành bệnh trĩ. Hình ảnh búi trĩ sưng to trong ca phẫu thuật 2. Phân loại bệnh trĩ Có hai cách phân loại bệnh trĩ: Theo vị trí và theo cấp độ bệnh – Phân loại theo vị trí của búi trĩ: Chia thành hai loại là trĩ nội và trĩ ngoại Trĩ nội: Vị trí xuất hiện của các búi trĩ là trên đường lược của hậu môn và trực tràng. Trĩ nội nằm trong ống hậu môn. Việc quan sát và nhận biết trĩ nội sẽ khó khăn hơn. Chỉ khi bệnh đã trở nặng, bệnh nhân đi ngoài ra máu, búi trĩ to rớt ra ngoài thì người bệnh mới nhận biết được Trĩ ngoại: Vị trí xuất hiện là bên ngoài ống hậu môn, nằm dưới đường lược. Bệnh dễ phát hiện hơn trĩ nội, tuy nhiên, mức độ  đau đớn của trĩ ngoại là cao hơn. Búi trĩ khi sa ra ngoài sẽ cọ xát vào trang phục, ghế ngồi,.. Điều này gây khó chịu và phiền toái cho người bệnh. Ngoài ra, khi người bệnh có búi trĩ ở cả trong và ngoài ống hậu môn, tình trạng này là trĩ hỗn hợp. Bệnh trĩ thông thường được chia thành 4 cấp độ. Đối với trĩ nội, các cấp độ dựa theo mức độ sa của búi trĩ. Ở độ 1,2, mức độ sa còn nhẹ, các búi trĩ vẫn có thể tự co lên, có thể điều trị bằng thuốc. Đến cấp độ 3,4, bệnh trĩ không thể điều trị bằng nội khoa mà bắt buộc phải can thiệp ngoại khoa để xử lý triệt để do các búi trĩ không thể tự co lên. Đối với trĩ ngoại, bệnh trĩ cũng được chia thành 4 cấp: Hình thành – tăng kích cỡ – sa nghẹt hậu môn – hoại tử, viêm nhiễm búi trĩ. 3. Nguyên nhân thúc đẩy quá trình hình thành bệnh trĩ Độ tuổi từ 30-60 tuổi là độ tuổi có nguy cơ mắc trĩ rất cao. Tỷ lệ bệnh ở phụ nữ cũng cao hơn đàn ông với tỷ lệ khoảng 60%. Trĩ có thể hình thành do những nguyên nhân sau: – Không thường xuyên vận động, ngồi hoặc đứng quá lâu một tư thế. – Cơ thể thiếu hụt nước, gây ra táo bón – Không bổ sung đủ lượng chất xơ cần thiết do ăn ít rau xanh, hoa quả,.. – Phụ nữ mang thai và sau sinh, đặc biệt là sản phụ sinh thường do rặn đẻ không đúng cách, rặn đẻ quá mạnh – Đi đại tiện lâu, rặn nhiều khi đại tiện.. Phụ nữ mang thai đối diện với nguy cơ cao mắc bệnh trĩ 4. Bệnh trĩ sưng to có nguy hiểm không – Điều trị như thế nào? 4.1. Bệnh trĩ sưng to vì sao? Bệnh trĩ sưng to khi chuyển nặng. Các búi trĩ sa ra ngoài và sưng lên (đối với trĩ nội) haowcj sưng to, gây tắc nghẽn hậu môn (đối với trĩ ngoại). Có thể điểm danh các nguyên nhân thúc đẩy búi trĩ sưng to gây khó chịu, đau đớn cho người bệnh thường như: Các tĩnh mạch trĩ căng ra, phồng lên quá mức. Khi ấy, các cơ vòng hậu môn dẫn tắc nghẹt. Lượng máu lớn dồn vào búi trĩ, gây tình trạng sưng to, sa ra ngoài hậu môn. Ngoài ra, các búi trĩ phát triển nhanh, từ đó gây nên tình trạng tắc nghẽn. Việc đẩy phân ra ngoài khó khăn hơn nhiều, nhất là bệnh nhân thường hay mắc táo bón. Việc đi vệ sinh cũng có thể khiến niêm mạc hậu môn tổn thương, sưng lên kèm búi trĩ. Khi đi vệ sinh, các búi trĩ sa ra ngoài thường rất dễ bị viêm nhiễm do tiếp xúc với các loại vi khuẩn gây bệnh. Đây cũng là lí do các búi trĩ nhanh chóng bị sưng to, gây đau đớn ngày một nhiều hơn. Búi trĩ nội sa ra ngoài cũng như búi trĩ ngoại phát triển to, chúng rất dễ bị nghẹt ở ống hậu môn. Do quá trình lưu thông máu bị cản trở nên búi trĩ càng lớn, bệnh trĩ sưng to. 4.2. Điều trị bệnh trĩ sưng to như thế nào? Ở những mức độ nhẹ như 1, 2, bệnh nhân sẽ được các bác sĩ sẽ cắt thuốc để cải thiện tình trạng tuần hoàn máu đến hậu môn. Thuốc có thể là thuốc bôi ngoài da hoặc thuốc uống trực tiếp. Chúng có khả năng hạn chế tình trạng tắc mạch. Ngoài ra còn có thể hỗ trợ làm teo nhỏ búi trĩ. Đối với bệnh trĩ sưng to ở giai đoạn 3,4, việc điều trị bệnh bằng thuốc không còn tác dụng. Bệnh nhân sẽ được điều trị bằng phẫu thuật hoặc các thủ thuật. Các phương pháp điều trị bệnh trĩ hiện nay có thể kể đến như: Từng búi trĩ đơn lẻ sẽ được cắt đi, khâu buộc cuống búi trĩ. Sau đó, các bác sĩ sẽ sử dụng kỹ thuật cắt và khâu khéo léo, hạn chế tổn thương. Búi trĩ sẽ được xử lý nhanh gọn.. Phương pháp này có thể áp dụng cho nhiều loại trĩ, an toàn, loại bỏ trĩ triệt để tuy nhiên thường gây đau cho bệnh nhân Đây là phương pháp phẫu thuật cắt trĩ tiên tiến nhất hiện nay. Phương pháp Longo sử dụng súng khâu cắt tự động kéo búi trĩ trở lại vị trí bình thường. Ngoài ra, các bác sĩ sẽ tiến hành cắt và khâu mạch máu cung cấp. Nhờ đó, các búi trĩ sẽ nhỏ lại. Mổ trĩ Longo là phẫu thuật ở vùng vô cảm của ống hậu môn. Chính vì thế, nhiều người bệnh ưa chuộng. Người bệnh sẽ nhanh phục hồi, gần như không đau, lưu viên chỉ khoảng 48h sau khi phẫu thuật. Hình ảnh súng Longo Ngoài ra, bệnh trĩ có thể điều trị bằng thủ thuật như thắt mạch khâu treo búi trĩ. Các bác sĩ sẽ dùng máy siêu âm Doppler để xác định mạch trĩ nằm ở đâu. Sau đó là bước khâu thắt mạch lại. Búi trĩ tự thu nhỏ thể tích do lượng máu đổ về ít đi. Thủ thuật này an toàn và cực kỳ nhanh chóng, hiệu quả khá cao. Trên đây là những thông tin về bệnh trĩ – bệnh trĩ sưng to và cách điều trị tình trạng này. Tuyệt đối không tự ý chữa bệnh trĩ tại nhà theo các bài thuốc truyền miệng. Hãy thăm khám để được chẩn đoán và chỉ định phương pháp phù hợp với tình trạng bệnh của bản thân.
thucuc
1,388
Viêm thanh quản cần làm gì? gây ảnh hưởng đến sức khỏe Viêm thanh quản là bệnh lý dễ gặp ở mọi đối tượng. Đặc biệt, mùa lạnh có thể là cơ hội khiến bệnh viêm thanh quản phát triển gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Vậy viêm thanh quản cần làm gì? Biểu hiện bệnh viêm thanh quản Tùy vào nguyên nhân gây bệnh mà người bệnh viêm thanh quản có những biểu hiện khác nhau, tuy nhiên đặc điểm chung của viêm thanh quản gồm có: Khan tiếng, tắt tiếng, ho ông ổng, thở rít khi hít vào (gặp ở trẻ em). Ngoài ra, sốt, ho, sổ mũi là biểu hiện hay gặp nếu viêm thanh quản do nguyên nhân nhiễm trùng hô hấp. Ợ hơi, ợ chua, đau – nóng rát sau xương ức là biểu hiện của chứng trào ngược dạ dày. Viêm thanh quản có thể do nhiều nguyên nhân gây ra Cần làm gì để hạn chế chứng viêm thanh quản? Tùy thuộc nguyên nhân gây viêm thanh quản, bệnh nhân có thể làm những điều dưới đây sẽ góp phần giảm nhẹ và nhanh khỏi bệnh: Trường hợp người bệnh bị viêm thanh quản là do sử dụng giọng nói quá mức, chẳng hạn bạn làm giáo viên, ca sĩ…, thì chỉ cần nghỉ ngơi, hạn chế phát âm quá nhiều quá mạnh, bệnh sẽ nhanh chóng thuyên giảm. Viêm thanh quản có thể xảy ra do thói quen uống rượu hay hút thuốc quá nhiều. Để chữa trị bệnh, người bệnh cần hạn chế tối đa những nguyên nhân gây bệnh. Nếu viêm thanh quản do hít phải hóa chất, hãy tránh những hóa chất đó nếu có thể. Nếu không thể tránh, ít nhất cũng phải đảm bảo rằng bạn hít được nhiều không khí sạch nhiều hơn. Nếu công việc của bạn phải ở gần khói hóa chất hãy dùng khẩu trang hoặc quạt thông gió để hạn chế bụi hóa chất có thể đi vào làm tổn thương thanh quản của bạn. Nếu chứng viêm thanh quản gây ra bởi trào ngược acid từ dạ dày lên, cần điều trị bệnh này trước tiên. Người bệnh cần tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa về thuốc cũng như chế độ ăn uống, sinh hoạt phù hợp, kiêng tuyệt đối những thực phẩm gây hại cho dạ dày như: cà phê, rượu bia, đồ ăn chua, cay,… Dừng hút thuốc nếu bạn  đang hút thuốc. Nên chia nhỏ bữa ăn, ăn nhiều lần trong ngày hơn là ăn một lần với lượng thức ăn lớn. Không nằm ít nhất là 3 tiếng đồng hồ sau bữa ăn cuối cùng. Kiểm soát trọng lượng cơ thể nếu bạn thừa cân hay béo phì. Không nên mặc đồ (áo, dây nịt…) quá chật chội. Khi nào  cần tới gặp bác sĩ? Người bệnh viêm thanh quản cần được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả Chứng viêm thanh quản cấp ở trẻ em có thể gây ra tình trạng khó thở, tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn đường hô hấp chỗ thanh quản có thể gây ảnh hưởng thậm chí đe dọa tính mạng của trẻ vì vậy cha mẹ không nên chủ quan cần đưa trẻ đến bệnh viện uy tín thăm khám kịp thời hiệu quả ngay khi trẻ có biểu hiện khan tiếng, mất tiếng, thở rít,.. Đối với người lớn thì tùy thuộc vào thời gian, độ nặng cũng như các triệu chứng kèm theo của viêm thanh quản, khi cảm thấy quá mệt mỏi hoặc khó chịu thì cần đến gặp bác sĩ. Hầu hết viêm thanh quản  cấp tự phục hồi trong vòng 2-3 tuần lễ. Nhưng nếu bạn bị khan tiếng hay tắt tiếng kéo dài quá 2 tuần mà không thuyên giảm thì nên tới gặp bác sĩ để được tìm xem có tổn thương thực thể gì không và được điều trị. Ngoài ra, bạn cũng cần tới gặp bác sĩ nếu bạn bị đau họng và có thêm các triệu chứng như: Sốt từ 38,5 độ C trở lên; họng đau nhiều và không có dấu hiệu cải thiện sau 5-7 ngày. Cần gọi ngay cấp cứu khi có các triệu chứng như: Khó thở; khó nuốt nước miếng; sưng phù vùng cổ hoặc lưỡi; không thể quay cổ hoặc khó mở rộng miệng… vì những dấu hiệu trên có thể có một vấn đề nghiêm trọng đã xảy ra.
thucuc
753
Làm sạch động mạch bằng 10 loại thực phẩm Chế độ ăn uống hàng ngày ảnh hưởng tới sức khỏe của chúng ta, bao gồm cả sức khỏe của hệ thống tuần hoàn. Ăn nhiều thực phẩm giàu chất béo và đồ ăn chế biến sẵn sẽ làm tăng nồng độ cholesterol trong máu. Nồng độ cholesterol “xấu” LDL cao là một trong những nguyên nhân gây xơ vữa động mạch – mảng bám cứng tích tụ trong động mạch, gây tắc nghẽn động mạch và cản trở lưu lượng máu thích hợp. Xơ vữa động mạch kéo theo nguy cơ phát triển bệnh tim và đột quỵ. Một chế độ ăn uống lành mạnh cho tim sẽ giúp làm sạch mảng bám ở động mạch, cải thiện lưu lượng máu và giữ cho hệ thống tuần hoàn hoạt động hiệu quả. Các loại ngũ cốc Bột yến mạch, lúa mạch, cám gạo là những loại ngũ cốc nguyên hạt có chứa chất xơ hòa tan, có thể gắn vào cholesterol dư thừa trong đường tiêu hóa và loại bỏ chúng ra khỏi cơ thể. Bột yến mạch, lúa mạch, cám gạo là những loại ngũ cốc nguyên hạt có chứa chất xơ hòa tan, có thể gắn vào cholesterol dư thừa trong đường tiêu hóa và loại bỏ chúng ra khỏi cơ thể. Ngoài ra các loại ngũ cốc nguyên hat rất giàu magie, có tác dụng làm giãn mạch máu, giữ cho huyết áp ổn định. Trái cây Trái cây cũng là loại thực phẩm chứa nhiều chất xơ hòa tan giúp làm sạch động mạch. Thêm các loại trái cây như táo, lê, chuối, mận hoặc cam vào chế độa ăn uống hàng ngày sẽ góp phần làm giảm nồng độ cholesterol “xấu” LDL. Ăn trái cây đồng thời cung cấp kali cho cơ thể, giúp làm giảm bớt ảnh hưởng của natri từ chế độ ăn uống quá nhiều muối. Rau Rau quả chứa các hợp chất được gọi là sterol thực vật, có tác dụng tương tự như chất xơ hòa tan, đánh bay cholesterol LDL có hại ra khỏi cơ thể. Rau quả chứa các hợp chất được gọi là sterol thực vật, có tác dụng tương tự như chất xơ hòa tan, đánh bay cholesterol LDL có hại ra khỏi cơ thể. Có thể lựa chọn những loại rau có màu sắc tươi sáng như khoai lang, bông cải xanh và cà rốt. Trong khi đó các loại rau giàu magie như rau bina, cải xoăn… giúp điều tiết huyết áp. Các loại đậu Chất xơ hòa tan cũng được tìm thấy trong các loại đậu. Nên bổ sung đậu lăng, đậu tây, đậu lima, đậu xanh hoặc đậu nành vào chế độ ăn uống hàng ngày để loại bỏ cholesterol LDL ra khỏi cơ thể. Cá Để bổ sung axit béo omega – 3 có thể ăn các loại cá như cá ngừ, cá bơn, cá hồi, cá thu… Các loại cá dầu rất giàu axit béo omega – 3 giúp giảm viêm trong động mạch. Viêm là một trong những yếu tố nguyên nhân dẫn tới sự hình thành của mảng bám trong thành động mạch. Để bổ sung axit béo omega – 3 có thể ăn các loại cá như cá ngừ, cá bơn, cá hồi, cá thu. Thịt nạc Protein là một dưỡng chất cần thiết cho cơ thể để sản sinh, sửa chữa và duy trì cơ bắp. Protein là một phần của mọi tế bào, cơ bắp và cơ quan trong cơ thể chúng ta. Protien từ thịt nạc như các loại gia cầm rất tốt cho sức khỏe. Nên chế biến dạng nướng thay vì chiên rán để tránh làm tăng thêm các chất béo bão hòa không tốt cho bữa ăn. Hạn chế tiêu thụ các loại thịt đỏ vì chúng rất giàu chất béo bão hòa, đóng góp vào sự hình thành mảng bám động mạch. Sữa ít béo và không béo Sữa cung cấp canxi, giúp điều hòa huyết áp và giữ cho cơ bắp luôn hoạt động tốt. Nên chọn sữa và các sản phẩm từ sữa ít béo hoặc không béo thay vì sữa nguyên kem. Sữa cung cấp canxi, giúp điều hòa huyết áp và giữ cho cơ bắp luôn hoạt động tốt. Các loại hạt cây Các loại hạt cây như hạnh nhân, quả óc chó, hạt dẻ… chứa axit béo omega-3 và omega-6, giúp tăng cường sức khỏe động mạch. Các loại hạt này cũng rất giàu magie ngăn ngừa sự hình thành mảng bám và giữ cho huyết áp ổn định. Lưu ý chỉ nên ăn ở mức vừa phải vì các loại hạt cây rất giàu calo. Dầu ăn Dầu oliu giúp làm tăng nồng độ cholesterol “tốt” LDL, giúp giảm hình thành mảng bám trong động mạch.Các loại dầu tốt cho tim mạch như dầu ô liu, dầu hướng dương, dầu cây rum và dầu canola cũng chứa axit béo omega-3 và omega-6, có khả năng ngăn ngừa sự hình thành mảng bám. Đặc biệt dầu oliu còn làm tăng nồng độ cholesterol “tốt” LDL, giúp giảm hình thành mảng bám trong động mạch. Đồ uống Nên hạn chế tiêu thụ các loại nước ép và đồ uống đóng chai có chứa đường. Thay vào đó có thể chọn cà phê đen hoặc rượu vang đỏ có chứa flavonoid, một hóa chất thực vật giúp bảo vệ động mạch. Tuy nhiên không uống quá 1 ly rượu vang đỏ/ngày đối với phụ nữ và 2 ly/ngày với nam giới.
thucuc
934
Hắt hơi sổ mũi khi mang thai 3 tháng đầu là do đâu? Điều trị thế nào? Hắt hơi sổ mũi ở mẹ bầu không phải là một vấn đề đáng lo ngại. Đa phần nguyên nhân của tình trạng này sẽ xuất phát từ tình trạng cơ thể người phụ nữ khi mang thai có nhiều biến đổi, mẹ bầu sẽ dễ bị mắc bệnh hơn, đặc biệt là những bệnh lý về đường hô hấp. Triệu chứng này sẽ nhanh chóng biến mất nếu mẹ bầu biết cách chăm sóc bản thân hợp lý. Tuy nhiên nếu tình trạng hắt hơi sổ mũi khi mang thai 3 tháng đầu kéo dài thì rất có thể đây là dấu hiệu của bệnh lý nào đó và mẹ bầu cần hết sức cảnh giác. 1. Triệu chứng hắt hơi sổ mũi khi mang thai 3 tháng đầu Trong 3 tháng đầu mang thai chị em phụ nữ thường rất dễ mắc phải triệu chứng hắt hơi sổ mũi. Đây là triệu chứng thường gặp của bệnh cảm cúm và viêm đường hô hấp do khi thời tiết thay đổi trong khi hệ miễn dịch của mẹ đầu kém đi. Nếu như triệu chứng này không kèm theo sốt, ho, đau họng thì có thể chỉ là mẹ bầu bị dị ứng thời tiết và không ảnh hưởng nhiều tới sức khỏe của thai nhi. Tuy nhiên, mẹ bầu nên cảnh giác khi bị hắt hơi, sổ mũi kèm theo triệu chứng đau họng, mệt mỏi, người đau nhức,… Bởi vì đây có thể là dấu hiệu mẹ bầu viêm đường hô hấp do virus, vi khuẩn gây ra. Những tác nhân này sẽ xâm nhập theo đường máu vào bào thai gây ra nhiều biến chứng như: dị tật thai nhi, tăng nguy cơ sảy thai. Do đó, khi bị hắt hơi, sổ mũi trong 3 tháng đầu mẹ bầu nên thăm khám sớm để có biện pháp can thiệp kịp thời.2. Nguyên nhân hắt hơi sổ mũi khi mang thai 3 tháng đầu2.1. Do sự suy giảm miễn dịch Khi mang thai ở giai đoạn 3 tháng đầu, cơ thể người mẹ ít nhiều sẽ trải qua những thay đổi về hệ miễn dịch. Khi đó vì vừa phải bảo vệ mẹ và bảo vệ thai nhi nên sức đề kháng của mẹ bầu cũng sẽ bị suy giảm. Qua đó các loại virus, vi khuẩn gây bệnh sẽ có cơ hội để tấn công vào cơ thể của mẹ và gây ra những bệnh lý khác nhau, đặc biệt là các bệnh về đường hô hấp dẫn tới các triệu chứng như hắt hơi sổ mũi khi mang thai 3 tháng đầu.2.2. Nội tiết tố thay đổi Mang thai 3 tháng đầu cũng là giai đoạn nội tiết tố trong cơ thể của người mẹ có những thay đổi thất thường. Điển hình là lượng Estrogen sẽ gia tăng nhanh chóng và làm tăng tiết dịch nhầy ở mũi. Đây là nguyên nhân vì sao mẹ bầu 3 tháng đầu dễ gặp phải triệu chứng hắt hơi, sổ mũi và chảy nước mũi.2.3. Một số nguyên nhân bệnh lý Triệu chứng tiêu biểu của bệnh cảm cúm đó là thường xuyên hắt hơi, chảy nước mũi. Nguyên nhân gây ra bệnh lý này thường là do virus cúm, vi khuẩn lây lan qua tiếp xúc với người bệnh. Ngoài hắt hơi sổ mũi, mẹ bầu còn có các triệu chứng khác khi nhiễm cảm cúm như ho khan kéo dài, sốt, đau đầu, sưng họng, nhức mỏi cơ,... Khác với cảm cúm, bệnh cảm lạnh thường chỉ khiến bệnh nhân bị chảy nước mũi, hắt hơi sổ mũi, ho có đờm, gai lạnh và chỉ kéo dài trong một vài ngày sẽ khỏi. Thường thì đây là hệ quả của việc suy giảm sức đề kháng, khi cơ thể của mẹ bầu trở nên nhạy cảm và dễ phản ứng đối với những tác nhân gây bệnh từ môi trường bên ngoài dẫn tới hiện tượng sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi liên tục. Mẹ bầu ở giai đoạn 3 tháng đầu cũng có thể bị viêm xoang với những triệu chứng điển hình như: mũi có chất nhầy đặc màu xanh, đau đầu, hắt hơi sổ mũi, khứu giác giảm,... Bệnh lý này là do môi trường ô nhiễm, virus, vi khuẩn tấn công gây bệnh,... Một số bệnh lý nghiêm trọng như hen suyễn, polyp mũi cũng có thể là nguyên nhân tiềm ẩn gây ra triệu chứng hắt hơi sổ mũi khi mang thai 3 tháng đầu của mẹ bầu. Những bệnh lý này không thể tự khỏi khi điều trị tại nhà, do đó nếu tình trạng hắt hơi sổ mũi trở nên nghiêm trọng kèm theo những triệu chứng bất thường khác thì tốt nhất là mẹ bầu nên đi khám để được điều trị đúng cách, kịp thời.3. Mẹ bầu nên làm gì khi bị hắt hơi sổ mũi khi mang thai 3 tháng đầu? Khi nhận thấy bản thân đang xuất hiện những triệu chứng hắt hơi sổ mũi thì mẹ bầu cần lưu ý đến những dấu hiệu này để áp dụng được phương pháp xử trí hiệu quả, phù hợp nhất.3.1. Nguyên nhân gây hắt hơi sổ mũi là do cảm cúm, hen suyễn Nếu mẹ bầu bị hắt hơi sổ mũi và kèm với đó là biểu hiện ho, sốt, khó thở, đau họng thì bà bầu nên đi khám càng sớm càng tốt vì nếu không điều trị sớm, tình trạng này có thể gây hại cho thai nhi và cả sức khỏe của mẹ.3.2. Nếu mẹ bầu bị hắt hơi sổ mũi là do viêm mũi, cảm lạnh Dưới đây là một số phương pháp hiệu quả giúp mẹ bầu có thể áp dụng khi bị hắt hơi sổ mũi: Nước gừng: nguyên liệu cần chuẩn bị là nước nóng và nước cốt gừng tươi. Mẹ bầu hãy đặt nước gừng nóng cách mũi một khoảng là 50cm. Việc xông mũi bằng hơi nước gừng sẽ giúp cải thiện nhanh chóng và hiệu quả tình trạng hắt hơi sổ mũi do cảm lạnh, viêm mũi. Tăng cường uống nước ấm mỗi ngày sẽ có tác dụng hỗ trợ làm loãng dịch đờm, tránh làm cho dịch mũi đọng lại ở cuống họng và giúp ngăn ngừa tình trạng viêm họng; Súc miệng và rửa mũi hàng ngày với nước muối sinh lý cũng sẽ giúp làm giảm triệu chứng hắt hơi sổ mũi hiệu quả. Việc áp dụng phương pháp này có tác dụng loại bỏ bớt chất nhầy và giảm cảm giác khó chịu trong mũi, từ đó hỗ trợ chức năng khứu giác cho mũi; Lá tía tô với công dụng làm ấm cơ thể, tăng tiết mồ hôi, trị long đờm, trị ho rất hiệu nghiệm. Do đó khi gặp triệu chứng hắt hơi sổ mũi, gai người thì mẹ bầu có thể ăn cháo tía tô để cải thiện tình trạng này. Như vậy bài viết trên đây đã giúp liệt kê ra những nguyên nhân khiến mẹ bầu có dấu hiệu hắt hơi sổ mũi khi mang thai 3 tháng đầu và những gợi ý về biện pháp giúp cải thiện triệu chứng này. Mẹ bầu nên lưu ý là không được tự mua thuốc về uống khi chưa có chỉ định cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa.
medlatec
1,238
Hướng dẫn cách dùng thuốc xịt mũi Meseca 60 liều Thuốc xịt mũi Meseca với thành phần chính là Fluticason propionat, có tác dụng chống viêm và được chỉ định dùng để dự phòng và điều trị các bệnh viêm mũi dị ứng, kiểm soát các triệu chứng đau hoặc căng xoang. Vậy thuốc xịt mũi Meseca có tác dụng gì? Cùng tìm hiểu cụ thể trong bài viết sau đây! 1. Thành phần và tác dụng của thuốc xịt mũi Meseca 60 liều 1.1 Thành phần thuốc xịt mũi Meseca 60 liều. Thuốc xịt mũi Meseca 60 liều với thành phần mỗi liều là 0,05ml chứa 50mcg Fluticason propionat kết hợp với các tác dược vừa đủ như Microcrystallin cellulose, Benzalkonium clorid và Natri carboxymethylcellulose, Dextrose, Tween 80, Acid clohydric, Phenylethyl alcohol và nước cất.1.2 Tác dụng của thuốc xịt mũi Meseca 60 liều. Thuốc Meseca được dùng trong các trường hợp quá mẫn và thuộc nhóm thuốc chống dị ứng. Hoạt chất Fluticason propionat có trong thuốc Meseca là một corticosteroid tổng hợp. Với cơ chế tác dụng tại chỗ của thuốc, là sự kết hợp của 3 tính chất quan trọng bao gồm: tác dụng co mạch, chống ngứa và chống viêm.Thuốc thường được chỉ định trong các trường hợp sự phòng và điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc viêm mũi dị ứng quanh năm. Hoặc dùng để kiểm soát các triệu chứng đau và căng xoang trong điều trị viêm mũi dị ứng. 2. Hướng dẫn sử dụng và liều dùng thuốc Meseca 60 liều 2.1 Hướng dẫn sử dụng thuốc Meseca 60 liều. Hiệu quả sử dụng của thuốc xịt mũi Meseca sẽ không xuất hiện ngay sau khi sử dụng mà đạt hiệu quả tốt nhất sau 3 đến 4 ngày điều trị. Khi sử dụng lần đầu tiên, bạn cần bơm thuốc vào ống xịt Meseca, sau đó lắc đều rồi xịt vài lần vào không khí để đảm bảo ống xịt vẫn hoạt động tốt. Nếu sau 24h mới xịt liều tiếp theo, bạn cần bơm lại ống thuốc nhưng lần này chỉ cần xịt một lần vào không khí là đủ.Cần đọc kỹ hướng dẫn và làm theo đúng các bước được mô tả trong tờ hướng dẫn sử dụng kèm theo của lọ thuốc:Bước 1: Hỉ mũi thật sạch, sau đó lắc đều lọ thuốc rồi mở nắp bảo vệBước 2: Cầm ống thuốc theo chiều thẳng đứng và hướng lên. Bước 3: Đặt đỉnh ống thuốc vào lỗ mũi rồi bơm theo đúng liều đã được chỉ định. Thực hiện tương tự với bên mũi còn lại. Bước 4: Đậy kín lại nắp bảo vệĐể đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng thuốc, bạn nên thường xuyên vệ sinh các bộ phận bằng nhựa của lọ thuốc. Có thể mở nắp bảo vệ và tháo phần đầu xịt để rửa sạch bằng nước ấm. Sau đó để khô hoàn toàn trước khi đậy nắp lại.2.2 Liều dùng thuốc Meseca 60 liều. Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:Xịt 2 liều vào mỗi bên mũi, dùng mỗi ngày 1 lần và thời gian dùng tốt nhất là vào buổi sáng.Trong trường hợp cần thiết, có thể sử dụng thuốc mỗi ngày 2 lần. Liều tối đa mỗi ngày không nên vượt quá 2 liều xịt cho mỗi bên mũi.Trẻ em từ 4 đến 12 tuổi:Xịt 1 liều vào mỗi bên mũi, dùng mỗi ngày 1 lần và thời gian dùng tốt nhất là vào buổi sáng.Trong trường hợp cần thiết, có thể sử dụng thuốc mỗi ngày 2 lần. Liều tối đa mỗi ngày không nên vượt quá 2 liều xịt cho mỗi bên mũi. 3. Tác dụng phụ của thuốc Meseca Thuốc xịt mũi Meseca 60 có chứa hoạt chất fluticason propionat ít gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuy nhiên, cũng giống như hầu hết các corticosteroid khác, thuốc Meseca có thể gây ra một số kích thích hoặc phản ứng quá mẫn như:Ít gặp: xổ mũi, khô mũi, hắt hơi, viêm phế quản, viêm xoang, tổn thương vách mũi, loét mũi, một số bệnh về mắt, chóng mặt, buồn nôn, nôn, vị khó chịu, nổi mày đay,...Hay gặp: nóng rát mũi, chảy máu cam, viêm họng, nước mũi có máu, đau đầu, ngạt mũi,...Hiếm gặp: đục thuỷ tinh thể, glaucoma, nhiễm nấm Candida ở mũi và họng, co thắt phế quản,...Trên đây không phải là tất cả các tác dụng phụ khi sử dụng thuốc xịt mũi Meseca. Ở một vài bệnh nhân có thể xảy ra một số tác dụng phụ khác. Khi sử dụng thuốc, nếu gặp bất kì dấu hiệu bất thường nào, cần liên hệ ngay tới bác sĩ để được kiểm tra và xử lý kịp thời. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Meseca Thuốc xịt mũi Meseca chống chỉ định dùng cho các bệnh nhân bị dị ứng hoặc quá mẫn với bất kì thành phần nào của thuốc.Những trường hợp bị nhiễm khuẩn đường mũi cần được điều trị bằng các phương pháp thích hợp khác. Tuy nhiên, đây không phải là chống chỉ định đặc hiệu trong điều trị cùng fluticason dạng xịt mũi.Đối với những bệnh nhân bị loét vách mũi, vừa phẫu thuật mũi, chấn thương mũi thì không nên sử dụng cho đến khi vết thương lành hẳn.Bệnh nhân mắc bệnh lao thể ẩn hoặc bệnh lao hoạt động ở đường hô hấp cần thận trọng khi sử dụng corticosteroid theo đường hô hấp. Bởi hệ miễn dịch lúc này có thể bị ức chế mạnh hơn. Từ đó tạo điều kiện thuận lợi để phát triển bệnh lao.Khi điều trị viêm mũi, sử dụng thuốc xịt mũi Meseca trong thời gian dài sẽ có nguy cơ cao nhiễm nấm Candida hoặc các dấu hiệu khác trên niêm mạc mũi.Cần thận trọng trong các trường hợp ngừng điều trị bằng steroid toàn thân khi sử dụng thuốc. Đặc biệt là các trường hợp nghi ngờ suy giảm chức năng tuyến thượng thận.Trẻ em khi sử dụng thuốc xịt mũi Meseca cần hạn chế ở liều tối thiểu cần thiết đủ để đạt hiệu quả điều trị. Khi sử dụng quá liều, trẻ dễ bị suy giảm trục tuyến yên - dưới đồi - thượng thận và dễ mắc hội chứng Cuhsing. Biểu hiện của suy tuyến vỏ thượng thận ở trẻ bào gồm không tăng cân, chậm lớn. 5. Tương tác thuốc cần lưu ý Thuốc Meseca có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của các loại thuốc khác người bệnh đang dùng hoặc tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để hạn chế tình trạng tương tác thuốc, người bệnh nên liệt kê danh sách những loại thuốc đang dùng và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem để tham khảo ý kiến.Khi sử dụng thuốc Meseca, cần lưu ý tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng kết hợp với một số loại thuốc như ketoconazole, ritonavir, erythromycin. Sử dụng kết hợp cùng các loại thuốc này có thể xuất hiện một số phản ứng tương tác thuốc.Cần sử dụng thuốc Meseca 60 liều đúng cách để có thể đạt hiệu quả tốt nhất. Thuốc không có hiệu quả tức thời mà sẽ hiệu quả sau 3 - 4 ngày điều trị.Thuốc xịt mũi Meseca với thành phần chính là Fluticason propionat, có tác dụng chống viêm và được chỉ định dùng để dự phòng và điều trị các bệnh viêm mũi dị ứng, kiểm soát các triệu chứng đau hoặc căng xoang. Người bệnh dùng thuốc cần tuân theo đúng chỉ dẫn để đạt được kết quả điều trị tốt nhất.
vinmec
1,284
Nhiễm trùng đường ruột có nguy hiểm không? Bệnh nhiễm trùng đường ruột hết sức phổ biến ở cả người lớn và trẻ em. Nhiễm trùng ở đường ruột gây các triệu chứng điển hình như đau quặn ruột, tiêu chảy,… 1. Nhiễm trùng đường ruột là gì? Có nguy hiểm không? Nhiễm trùng đường ruột là bệnh phổ biến với đặc trưng là tiêu chảy, thường xảy ra liên tục vài ngày. Bệnh chủ yếu lây qua đường ăn uống, khi ăn phải thực phẩm có chứa vi khuẩn gây bệnh. Thực phẩm hoặc nguồn nước kém vệ sinh tạo điều kiện cho sinh vật phát triển, khiến người bệnh dễ dàng mắc bệnh. Mỗi mầm bệnh sẽ gây ra nhiễm trùng với mức độ nghiêm trọng khác nhau.  Nhiễm trùng ở đường ruột là bệnh nguy hiểm, nếu không được điều trị kịp thời hiệu quả, bệnh có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa được bằng các cách sau: – Cần đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, ăn chín, uống sôi. Nấu chín kỹ những thức ăn có nguồn gốc từ gia cầm, chỉ nên uống sữa tiệt trùng, tránh để thức bị nhiễm bẩn sau khi đã nấu chín. – Phải rửa tay sạch sẽ trước khi ăn, chế biến thức ăn và sau khi đi vệ sinh để hạn chế vi khuẩn lây lan từ tay sang thực phẩm. – Chất thải của gia cầm, gia súc, vật nuôi phải được tập trung ở những khu cách ly với nơi sinh sống, để tránh phát tán vi khuẩn gây nhiễm trùng ở đường ruột. Ăn uống không đảm bảo vệ sinh là nguyên nhân gây nên tình trạng nhiễm trùng trong đường ruột 2. Nguyên nhân nhiễm trùng đường ruột 2.1 Vi khuẩn gây nhiễm trùng đường ruột Các loại vi khuẩn hay gặp: E.coli, salmonella, Campylobacter, Listeria, Bacillus cereus, Vibrio, Clostridium botulinum … – E. coli: Vi khuẩn E. coli hầu hết là các chủng vô hại, thường được tìm thấy trong ruột của người và động vật. Tuy nhiên, một số chủng có khả năng tiết ra độc tố, gây đau bụng, nôn mửa và tiêu chảy ra máu. Nhóm vi khuẩn E.coli thường lây lan thông qua  thực phẩm tiếp xúc với phân động vật, nguồn nước ô nhiễm,… – Vi khuẩn Salmonella: Nhiễm khuẩn Salmonella thường do ăn trứng, các loại thịt như thịt gia cầm, thịt gia súc khi hưa được nấu chín. Triệu chứng điển hình gồm tiêu chảy, đau quặn bụng, sốt, xuất hiện từ 12 – 72 giờ sau khi nhiễm bệnh và phải mất từ 4 – 7 ngày để hồi phục. 2.2 Virus gây nhiễm trùng đường ruột – Virus noro: Nhiễm trùng đường ruột do virus noro là điển hình của nhiễm trùng do thực phẩm. Trong không gian hạn chế, virus noro có khả năng lây lan giữa người với người. Nhiều trường hợp lây qua nguồn nước hoặc thực phẩm ô nhiễm. – Virus rota: Đây là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng trong đường ruột ở trẻ em trên toàn thế giới. Con đường lây lan chủ yếu do trẻ chạm vào đồ vật nhiễm virus sau đó không vệ sinh mà đưa tay lên miệng ngay. Hiện nay, một số quốc gia đã có sẵn vắc xin phòng ngừa virus rota. 2.3 Ký sinh gây nhiễm trùng đường ruột Hai loại ký sinh trùng thường gây nhiễm trùng ở đường ruột bao gồm: – Giardia: Đây là loại ký sinh trùng lây lan thông qua tiếp xúc người với người hoặc do nguồn nước bị ô nhiễm. Đặc biệt, Giardia có khả năng lây nhiễm ở bể bơi công cộng do có đặc tính chống clo. Cryptosporidiosis: Đây một loại ký sinh trùng có kích thước cực nhỏ với lớp vỏ bên ngoài vững chắc, giúp nó tồn tại trên cơ thể vật chủ và chịu được quá trình khử trùng bằng clo. Có khả năng lây nhiễm ở bể bơi công cộng.  Có nhiều loại vi khuẩn, virus và ký sinh trùng có khả năng ảnh hưởng tới đường ruột. 3. Nguy cơ và triệu chứng nhiễm trùng đường ruột 3.1 Đối tượng nguy cơ mắc nhiễm trùng đường ruột – Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện nên dễ bị vi khuẩn, virus tấn công. – Người lớn tuổi: Hệ miễn dịch và hệ tiêu hóa suy yếu dẫn đến dễ bị tổn thương bởi các loại ký sinh trùng. – Người sống trong môi trường không đảm bảo vệ sinh: Môi trường thuận lợi để các loại ký sinh trùng phát triển và lây lan. 3.2 Triệu chứng nhiễm trùng đường ruột Người bị nhiễm trùng đường ruột gặp triệu chứng khác nhau phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Trong số đó, một số dấu hiệu bao gồm: – Đau bụng. – Tiêu chảy. – Buồn nôn. – Sốt. – Ớn lạnh. – Chuột rút. – Đau đầu. – Có máu trong phân. Nhiễm ký sinh trùng có thể kéo dài từ 1-2 tuần hoặc lâu hơn tùy từng tình trạng nặng hay nhẹ.  Bệnh nhiễm trùng ở đường ruột gây ra nhiều triệu chứng khó chịu 4. Cách điều trị nhiễm trùng đường ruột Đa phần nhiễm trùng gây ra tiêu chảy, nhất là nhiễm trùng do virus, đều có khả năng tự biến mất, không cần dùng thuốc nhưng cần bổ sung nước đầy đủ. Trường hợp người bệnh bị mất nước quá nhiều, người bệnh cần được đưa đến bệnh viện để truyền nước đúng cách. Phụ thuộc vào loại vi khuẩn, chúng ta sẽ được bác sĩ chỉ định dùng thuốc phù hợp. Trường hợp nhiễm trùng do ký sinh trùng gây bệnh, thì bệnh có thể sẽ được chữa trị bằng thuốc chống ký sinh trùng. Còn hầu hết bệnh tiêu chảy do sự tấn công của virus thì không cần điều trị. Còn với người có hệ miễn dịch kém, chúng ta có thể dùng thuốc kháng sinh để phòng viêm nhiễm lan ra toàn thân. Quan trọng nhất trong điều trị bệnh chính là ta cần uống nhiều nước, bổ sung chất dinh dưỡng qua khẩu phần ăn như ăn súp, cháo và dùng nước trái cây không đường nhằm giúp tăng cường hệ miễn dịch hoạt động mạnh mẽ, chống lại sự tấn công của các nhân tố gây bệnh. 5. Phương pháp phòng bệnh nhiễm trùng đường ruột  – Luôn ăn chín, uống sôi, thực phẩm phải đảm bảo an toàn vệ sinh, không quá hạn sử dụng. – Đối với nguồn gốc thực phẩm từ gia cầm, chúng ta cần phải vệ sinh, nấu chín kỹ. – Trường hợp các loại gia cầm, gia súc bị mắc bệnh, cần phải được điều trị bằng kháng sinh, khi tiếp xúc với gia cầm, gia súc bệnh, chúng ta phải sử dụng dụng cụ bảo hộ, quần áo, giày khi vào chuồng trại. Tránh ôm ấp hay gần gũi với thú cưng trong nhà khi chúng bị bệnh. – Chất thải của gia súc, gia cầm…cần xử lý và cách ly an toàn khỏi nơi ta sinh sống, tránh để virus gây bệnh từ môi trường bên ngoài tấn công con người. – Vệ sinh thân thể sạch sẽ, luôn rửa tay trước khi ăn. Trên đây là thông tin chi tiết về nhiễm trùng đường ruột. Khi nhận thấy các biểu hiện của bệnh gây ảnh hưởng đến sức khỏe cần thăm khám ngay để được điều trị kịp thời. Đặc biệt là trẻ nhỏ và người lớn tuổi là các đối tượng có nguy cơ cao cần được đặc biệt quan tâm. 
thucuc
1,302
15,6 triệu người Việt chi 31.000 tỷ đồng để hút thuốc lá Theo điều tra của Bộ Y tế, hiện Việt Nam có 15,6 triệu người hút thuốc lá, giảm một triệu người so 5 năm trước. Theo kết quả này, cả nước có 15,6 triệu người hút thuốc, trong một năm chi 31.000 tỷ đồng để mua thuốc lá. So với năm 2010, số người hút thuốc giảm một triệu.  45% nam giới từ 15 tuổi trở lên hút thuốc (năm 2010 hơn 47%). Tỷ lệ hút thuốc giảm rõ rệt ở khu vực thành thị với gần 39% nam giới hút, trong khi năm 2010 trên 45%. Đại học Y tế công cộng cũng phối hợp với Hội Y tế công cộng Việt Nam điều tra về tình hình vi phạm quy định cấm quảng cáo và khuyến mại thuốc lá. Những người thực hiện điều tra đã khảo sát hơn 2.000 điểm bán lẻ thuốc lá ở 11 tỉnh/thành phố, kết quả công bố mới đây tại Hà Nội. Tỷ lệ vi phạm về quảng cáo thuốc lá 37%, tăng 4% so với năm 2011. Ngược lại với quảng cáo thuốc lá, tỷ lệ điểm bán lẻ vi phạm giảm 10% so với năm 2011. Một số hình thức vi phạm phổ biến như quầy, tủ trưng bày thuốc lá có gắn, in biểu tượng, logo, màu sắc nhãn hiệu thuốc lá; trưng bày mô hình giống với bao thuốc lá; bảng quảng cáo phát sáng. Nhận thức của chủ cửa hàng về các quy định cấm quảng cáo và khuyến mại thuốc lá còn hạn chế. Nhiều khó khăn trong công tác quản lý, giám sát các điểm bán lẻ của các cơ quan chức năng… Thuốc lá là nguyên nhân gây tử vong hơn 6 triệu người mỗi năm và là một mối đe dọa sức khỏe cộng đồng lớn mà thế giới phải đối mặt. Nếu xu hướng này tiếp diễn, thuốc lá sẽ giết chết hơn 8 triệu người mỗi năm vào năm 2030. mục tiêu can thiệp quan trọng là người trẻ chưa hút. Nghiên cứu chỉ ra rằng, quảng cáo và khuyến mại thuốc lá không chỉ làm tăng mức độ sử dụng thuốc của những người đang hút, giảm quyết tâm bỏ thuốc, khuyến khích người bỏ thuốc hút trở lại mà còn thu hút những người hút mới đặc biệt là thanh thiếu niên. Tuy nhiên, tại Việt Nam tình trạng quảng cáo và khuyến mại thuốc lá vẫn diễn ra tràn lan và khó kiểm soát. Theo nghiên cứu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cấm hoàn toàn quảng cáo, khuyến mại và tài trợ thuốc lá có thể giúp giảm tỷ lệ hút thuốc khoảng 0,8% mỗi năm. Vì vậy, WHO khuyến cáo cấm hoàn toàn các hoạt động này, đồng thời thực hiện các biện pháp hiệu quả khác như tăng thuế thuốc lá, cấm hút thuốc ở nơi công cộng và nơi làm việc, in cảnh báo sức khỏe bằng hình ảnh… Trong khói thuốc lá chứa hơn 7.000 chất, trong đó có hàng trăm loại có hại cho sức khỏe, 70 chất gây ung thư, bao gồm chất gây nghiện và các chất gây độc. Trong khói thuốc lá có khoảng 70 chất có tính chất gây ung thư, như hợp chất thơm có vòng đóng, benzopyrene hay các nitrosamine. Các hóa chất này tác động lên tế bào bề mặt của đường hô hấp gây nên tình trạng viêm mạn tính, phá huỷ tổ chức, biến đổi tế bào dẫn đến dị sản, loạn sản rồi ác tính hoá. Trên 11% số ca tử vong vì bệnh tim thiếu máu cục bộ, 70% ca tử vong vì ung thư phổi, khí quản và phế quản là do sử dụng thuốc lá.
thucuc
637
Trẻ bị chảy nước mũi trong kéo dài và hướng xử trí Trẻ bị chảy nước mũi trong kéo dài do nhiều nguyên nhân gây ra, trong đó phổ biến nhất là do cảm lạnh thông thường. Bài viết sau tìm hiểu rõ hơn về tình trạng này và đưa ra những biện pháp khắc phục và phòng tránh bệnh. 1. Những nguyên nhân dẫn đến trẻ bị chảy nước mũi trong kéo dài? Trẻ bị chảy nước mũi trong kéo dài là phản ứng của niêm mạc mũi trước tác nhân gây bệnh có thể là nhiệt (lạnh), dị ứng, nhưng thường là nhiễm trùng (hầu hết là do virus, đôi khi là vi khuẩn). Cảm lạnh xảy ra phổ biến hơn khi thời tiết giao mùa, từ thu sang đông, hay từ mùa đông sang mùa xuân. Các dấu hiệu đặc trưng của cảm lạnh thông thường ngoài sổ mũi là nghẹt mũi, hắt hơi, ho, đau đầu, đau họng nhẹ, chảy nước mắt, sốt vừa phải, chán ăn, mệt mỏi. Trẻ nhỏ hệ miễn dịch chưa được hoàn thiện, phải từ 3-4 tuổi trở đi thì hệ thống này mới sản xuất đầy đủ các kháng thể giúp chống lại các tác nhân gây bệnh như virus, vi khuẩn,... Cảm lạnh có thể bị bội nhiễm, nghĩa là một loại vi khuẩn lợi dụng tình trạng suy giảm miễn dịch do virus tạo ra để nhân lên trong cơ thể. Lúc này, tình trạng nhiễm trùng, nhiễm khuẩn có thể xảy ra, gây rối loạn hệ miễn dịch, hoặc tổn thương cơ quan và cần có phương án điều trị cụ thể. 2. Giải pháp khắc phục khi trẻ bị chảy nước mũi trong kéo dài do cảm lạnh thông thường Không có phương pháp điều trị đặc hiệu chứng cảm lạnh thông thường. Bệnh thường kéo dài vài ngày đến 2 tuần và có thể tự khỏi sau đó. Một số các biện pháp khắc phục khi trẻ bị chảy nước mũi trong kéo dài bao gồm: Đặt trẻ ở tư thế sao cho trẻ thoải mái nhất có thể. Cho trẻ uống nước thường xuyên. Cho trẻ bú mẹ thường xuyên hơn và chia nhỏ các bữa ăn nếu trẻ khó bú. Kiểm tra nhiệt độ và áp dụng các biện pháp để bé hạ sốt. Thường xuyên vệ sinh mũi cho trẻ. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng máy hút mũi trẻ em để hút chất nhầy, lưu ý làm loãng trước bằng một vài giọt dung dịch nước muối và hút thật nhẹ nhàng. Không cho trẻ em dưới 6 tuổi uống thuốc cảm hoặc ho không kê đơn, trừ khi có sự cho phép từ bác sĩ. Ho giúp loại bỏ chất nhầy có trong phế quản. Do đó, ho rất hữu ích cho việc chữa bệnh và không nên ngăn chặn bằng thuốc khi ho có đờm. Ngoài ra, thuốc giảm ho có thể có tác dụng phụ có hại. Thuốc nhỏ hoặc thuốc xịt mũi chỉ giúp giảm đau trong thời gian ngắn và không được lạm dụng. Với việc sử dụng kéo dài, chúng có thể làm cho tình trạng tắc nghẽn trở nên tồi tệ hơn. Lưu ý chỉ sử dụng các sản phẩm này theo toa y tế. Máy lạnh làm ẩm không khí làm long đờm, tiềm ẩn nguy cơ nhiễm vi khuẩn, nấm mốc nếu bạn không vệ sinh, khử trùng hàng ngày. Lưu ý: Thuốc kháng sinh không chữa được cảm lạnh thông thường mà chỉ dùng để điều trị khi có tình trạng bội nhiễm - nhiễm trùng (viêm tai giữa, viêm phổi,... ), do đó không có tác dụng đối với virus. 3. Làm thế nào để tránh sự lây lan của bệnh cảm lạnh này? Virus cảm lạnh thông thường và virus cúm lây lan qua sự phát tán trong không khí của các giọt nhỏ mang virus bắn ra khi một người ho hoặc hắt hơi (một số virus tồn tại trong vài giờ lơ lửng trong không khí). Những virus này được truyền qua việc hít thở những giọt nhỏ trong không khí này hoặc bằng cách chạm vào các đồ vật mà chúng đã bám vào (một số vi trùng có thể sống sót trên các bề mặt trong nhiều giờ). Người bị bệnh có mầm bệnh trong mũi, miệng, mắt và trên da nên tránh hôn trẻ. Trẻ nhỏ rất dễ bị nhiễm bệnh do thường xuyên tiếp xúc với đồ vật trong khi chơi, đưa đồ vật vào miệng (núm giả, thìa, đồ chơi,... ) và cho ngón tay vào miệng, vào mũi. Đây là lý do tại sao những đứa trẻ được chăm sóc trong môi trường cộng đồng (nhà trẻ, trung tâm chăm sóc,... ) thường bị ốm nhiều hơn trong những năm đầu tiên so với những đứa trẻ được chăm sóc tại nhà hoặc với người trông trẻ. Vì vậy, rửa tay là cách tốt nhất để giảm lây truyền cảm lạnh và cúm. Cần rửa tay bằng xà phòng trong 30 giây, chà kĩ móng tay và đầu ngón tay, lòng bàn tay và mặt ngoài của bàn tay, khớp ngón tay và cổ tay. Dùng khăn sạch để lau khô người. Mẹ cũng nên rửa tay sau khi lau mũi cho bé và sau khi chạm vào những đồ vật mà người mắc bệnh đã chạm vào, đặc biệt là trước khi chuẩn bị bữa ăn. Và đặc biệt đứa trẻ phải được dạy cách: Sử dụng khăn giấy dùng một lần, bỏ khăn giấy sau khi ho hoặc hắt hơi vào thùng rác, và rửa tay kỹ. Rửa tay sau khi tiếp xúc trực tiếp với người bị cảm lạnh hoặc cúm. Không cho ngón tay vào miệng, mũi... Che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi bằng khăn giấy hoặc khẩu trang, thay vì dùng tay. Ho vào khuỷu tay nếu không có khăn giấy. Và một số các biện pháp phòng tránh khác mà người nhà có thể áp dụng để bảo vệ trẻ là: Tại các cộng đồng hoặc phòng chờ, bạn có thể đeo khẩu trang cho chính mình và con bạn. Tránh để bé chơi với những đứa trẻ khác đang bị bệnh. Tránh các môi trường cộng đồng như nhà trẻ, phương tiện giao thông công cộng hoặc trung tâm mua sắm trong thời gian có dịch bệnh đối với trẻ mới biết đi hoặc trẻ dễ bị tổn thương. Thường xuyên thông gió cho ngôi nhà để làm mới không khí. Tránh để con tiếp xúc với khói thuốc càng nhiều càng tốt vì khói thuốc lá kích thích và làm suy yếu đường hô hấp của trẻ. 4. Khi nào cần đưa trẻ đến ​​​​bác sĩ? Trẻ em ở mọi lứa tuổi nên đi khám bác sĩ nếu cảm lạnh có vẻ trở nên tồi tệ hơn với các triệu chứng sau: Sốt. Thở nhanh, khò khè , rút lõm lồng ngực. Ho nhiều đến mức bị nghẹt thở hoặc nôn mửa. Bị ho hơn một tuần. Chảy mủ ở một hoặc cả hai mắt khi thức dậy vào buổi sáng. Trẻ không muốn ăn hoặc ngủ, rất cáu kỉnh và không thể an ủi. Trẻ bị chảy nước mũi trong kéo dài chuyển sang chảy nước mũi đặc hoặc có màu (hơi vàng hoặc hơi xanh) trong thời gian dài. Bé có dấu hiệu viêm tai giữa (đau dữ dội trong tai, chảy mủ tai).
medlatec
1,211
Chỉ số ALT là gì? Chỉ số ALT là gì? Đây là câu hỏi nhiều người băn khoăn cần được giải đáp khi được chỉ định thực hiện xét nghiệm này. Vậy khi chỉ số ALT thay đổi cảnh báo vấn đề sức khỏe gì, bạn đọc theo dõi bài viết dưới đây để biết thông tin cụ thể. 1. Chỉ số ALT là gì? Chỉ số ALT là thuật ngữ viết tắt của cụm từ Aspartate Amino Transferase, đây là loại enzyme được các nhà nghiên cứu tìm thấy nhiều nhất ở các tế bào của gan và thận, ngoài ra còn có một lượng nhỏ tồn tại trong cơ bắp và cơ tim của con người. Xét nghiệm máu kiểm tra chỉ số ALT 2. Khi chỉ số ALT cao thường là dấu hiệu của bệnh gì? Chỉ số ALT trong máu tăng cao thường là dấu hiệu cho thấy tế bào gan đã bị viêm bị tổn thương, đây là tình trạng chung của những bệnh lý về gan. Khi gan bị tổn thương dễ dẫn tới tình trạng men gan  trong đó có ALT bị rò gỉ ra bên ngoài xâm nhập vào máu. Chính vì thế, khi cơ thể có chỉ số ALT trong máu cao đồng nghĩa với cơ thể bạn đã mắc những bệnh lý liên quan tới gan. Tuy nhiên, vì ALT không chỉ xuất hiện ở mình gan mà còn có ở thận, cơ tim và cơ bắp cho nên khi chỉ số ALT trong máu cao hơn bình thường không phải luôn luôn là dấu hiệu của bệnh gan mà còn có những triệu chứng khác nữa. Nếu lấy máu xét nghiệm khi vừa mới hoạt động mạnh xong cũng có thể cho kết quả men gan ALT tăng cao, tuy nhiên ở trường hợp này chỉ số ALT tăng và sẽ giảm khi nghỉ ngơi. 3. Phòng ngừa men gan ALT tăng cao bằng cách nào? Để phòng ngừa men gan ALT tăng cao, bạn cần lưu ý một số vấn đề sau: 3.1. Lựa chọn chế độ dinh dưỡng khoa học Bạn cần ăn uống đa dạng các thức ăn để bổ sung đầy đủ các vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Hạn chế ăn các thức ăn được chế biến sẵn vì chứa nhiều chất bảo quản, gây ảnh hưởng không tốt cho hệ tiêu hóa cũng như khả năng hoạt động của gan Hạn chế sử dụng bia rượu, đồ ăn cay nóng, thực phẩm chiên rán nhiều dầu mỡ tránh gây gánh nặng cho gan. Không hút thuốc lá vì sẽ làm tăng nguy cơ ung thư gan và tăng thêm độc tính các thuốc có hại cho gan Ngủ đủ giấc ngừa nguy cơ men gan cao 3.2. Ngủ đủ giấc Nếu muốn hạn chế mắc các bệnh về gan, tập cho mình thói quen đi ngủ sớm và đúng giờ. Tốt nhất nên đi ngủ trước 23h vì ngủ sớm giúp máu trong cơ thể có đủ thời gian để trở về gan và giải độc cho gan 3.3. Uống đủ nước Uống đủ lượng nước có lợi cho gan, bổ sung cho cơ thể từ 2 -2,5 lít nước mỗi ngày. Để đạt được hiệu quả giải độc cho gan, hãy uống nước làm nhiều lần trong ngày, mỗi lần chỉ nên uống từ 150 -200ml. Không những vậy, uống nước giúp đẩy nhanh quá trình tuần hoàn máu và tăng cường khả năng hoạt động của tế bào gan giúp quá trình đào thải các chất độc ra khỏi cơ thể của gan trở nên hiệu quả hơn. 3.4. Tăng cường tập luyện thể dục thể thao thường xuyên Lười vận động có thể tăng nguy cơ mắc các bệnh về gan cũng như các bệnh nguy hiểm khác  với cơ thể. Vì vậy, thường xuyên tập luyện thể dục thể thao giúp kiểm soát cân nặng, tăng cường tuần hoàn máu, đốt cháy năng lượng dư thừa cho cơ thể, duy trì ổn định chức năng giải độc gan. Thăm khám sức khỏe định kỳ thường xuyên ngừa bệnh gan mật 3.5. Thăm khám sức khỏe định kỳ thường xuyên Nên thăm khám sức khỏe định kỳ 1-2 lần 1 năm để tầm soát phát hiện sớm các bệnh lý và điều trị hiệu quả đặc biệt là các bệnh lý gan mật.
thucuc
735
Tìm hiểu về bệnh gout tấy đỏ, và đau đớn Gout là một dạng viêm khớp do sự mất cân bằng nồng độ acid uric trong cơ thể. Lượng acid uric dư thừa đọng lại ở các khớp, khiến khớp sưng, tấy đỏ, và đau đớn. Tìm hiểu về bệnh gout là điều cần thiết trong cuộc sống hiện đại để phòng ngừa cũng như điều trị bệnh Ai dễ mắc bệnh gout? Nam giới trong độ tuổi trung niên có nguy cơ mắc bệnh gout cao, ngoài ra phụ nữ trong giai đoạn mãn kinh cũng cần cảnh giác với gout. Gout là bệnh gây đau nhức nhiều nhất trong các bệnh về xương khớp Dưới đây là những yếu tố làm gia tăng gout: –      Thường xuyên uống rượu, bia và chế độ ăn giàu purin như nội tạng, thịt đỏ, hải sản… –      Người bị thừa cân béo phì –      Người có bệnh tăng huyết áp, đái htaos đường, –      Yếu tố di truyền (bố mẹ bị gout thì con sẽ dễ mắc bệnh) Người bệnh gout cần bổ sung nhiều rau xanh Giải pháp giảm đau cho bệnh nhân gout Người bệnh gout cần có chế độ ăn khoa học, chọn thực phẩm phù hợp, dưới đây là những thực phẩm tốt cho người bệnh: chuối, ăn chuối giúp tăng cường đề kháng cho cơ thể, đồng thời giảm triệu chứng đau nhức cho người bệnh; uống nhiều nước, hạn chế thực phẩm  chứa đường fructose. Người bệnh gout cần theo dõi tại chuyên khoa, và thực hiện theo phác đồ điều trị của bác sĩ bao gồm chế độ ăn uống, chế độ tập luyện và điều trị thuốc. Bệnh gout cần điều trị kịp thời Khám chuyên khoa là cách tốt nhất để điều trị bệnh gout Người bệnh  gout trên 10 năm có thể xuất hiện hạt tophi, bệnh phát triển nặng dễ gây biến dạng khớp, phá hủy xương có nguy cơ dẫn tới tàn phế. Đây là hậu quả của sự lắng đọng tinh thể acid uric dưới các mô mềm ở da. Nồng độ acid uric trong cơ thể quá cao có thể dẫn đến tổn thương khớp vĩnh viễn. Vì vậy, người bệnh gout cần tuân thủ điều trị và kiểm soát cân nặng để hạn chế hậu quả xấu đến mức tối thiểu. Trước khi phải hứng chịu những hậu quả nghiêm trọng, người mắc gout người bệnh cần bảo vệ mình bằng cách duy trì thói quen kiểm tra sức khỏe định kỳ, kết hợp thực hiện chế độ ăn uống, luyện tập khoa học.
thucuc
431
Phẫu thuật hở lợi: Phương pháp thực hiện, chi phí điều trị Hở lợi ảnh hưởng không nhỏ tới thẩm mỹ khiến mọi người luôn cảm thấy tự tin trong giao tiếp. Trong nhiều trường hợp, hở lợi còn là dấu hiệu cho thấy sức khỏe răng miệng đang bị đe dọa. Điều trị phẫu thuật hở lợi là vô cùng cần thiết, giúp mọi người có thể sở hữu nụ cười tự tin và hạn chế nguy cơ mắc bệnh lý nha khoa. 1. Thế nào là bị hở lợi? Hở lợi là tình trạng lộ lợi quá nhiều, trên 3mm thường gặp ở nhiều người khi cười, nói. Có rất nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng hở lợi thường gặp ở mọi người hiện nay như: – Răng mọc không hoàn toàn, chậm mọc răng thụ động khiến một phần răng nằm sâu trong lợi. Hình thể giải phẫu của răng không tương ứng với chiều cao, chiều rộng của thân răng hoặc răng ngắn quá mức khiến lợi bị hở khi cười. – Lợi phát triển quá mức do viêm lợi, do nắn chỉnh răng hoặc tác dụng phụ của việc sử dụng thuốc kéo dài. – Các răng cửa hàm trên bị lún xuống khiến lợi bị hở nhiều hơn bình thường. – Xương hàm phát triển quá mức xuống phía dưới, đôi khi vồng lên vùng dưới môi làm cho lợi bị hở nhiều mỗi khi mở miệng. Hở lợi là tình trạng lộ lợi quá nhiều, trên 3mm thường gặp ở nhiều người khi cười, nói. Hở lợi cũng được chia thành các mức độ nhằm giúp bác sĩ nha khoa có thể đưa ra các phương pháp điều trị phù hợp với tình trạng của từng người như phẫu thuật lợi, điều trị không phẫu thuật. Mức độ cười hở lợi thường được chia thành 4 cấp bậc như sau: – Hở lợi mức độ nhẹ: Biểu hiện khi cười mô nướu nhiều hơn 3mm và ít hơn 25% chiều dài răng; – Hở lợi mức độ trung bình: Biểu hiện khi cười, mô nướu nhiều hơn 25% và ít hơn 50% chiều dài của răng; – Hở lợi mức độ nặng: Biểu hiện khi cười, mô nướu nhiều hơn 50% và ít hơn 100% chiều dài của răng; – Hở lợi mức độ rất nặng: Biểu hiện khi cười, mô nướu hiện nhiều hơn 100% chiều dài của răng. 2. Nguyên tắc điều trị hở lợi 2.1. Điều trị lợi hở không cần phẫu thuật Với mức độ hở lợi khoảng từ 1mm đến 2mm, bác sĩ có thể điều trị cho người bệnh bằng việc niềng răng, kết hợp đánh lún. Cách điều trị này áp dụng cho đối tượng bị khớp cắn sâu, hàm trên trùm xuống hàm dưới khiến lợi bị hở nhiều. Bác sĩ có thể sẽ chỉ định niềng răng chỉnh nha, gắn thêm các minivis để đánh lún răng. Phương pháp điều trị không phẫu thuật lợi có tác dụng dịch chuyển răng, giảm khoảng cách giữa vành môi tới cổ răng, khắc phục tình trạng hở lợi. Tùy theo tình trạng và sự đáp ứng điều trị của từng người, thời gian điều trị có thể kéo dài từ 6 tháng cho tới 24 tháng. 2.2. Phẫu thuật hở lợi tái tạo nụ cười Với những trường hợp có mức độ độ hở lợi > 3mm, bác sĩ sẽ chỉ định cắt viền nướu kết hợp làm dài thân răng. Khi chỉ định phẫu thuật lợi hở, bác sĩ sẽ loại bỏ mô lợi thừa, kéo dài thân răng. Với phương pháp này, răng và lợi được cải thiện về sự tương quan, cải thiện hiệu quả tình trạng hở lợi chỉ trong thời gian ngắn. Phẫu thuật hở lợi không gây đau đớn, chảy máu, thời gian lành vết thương nhanh chóng. Với những trường hợp hở lợi > 3mm, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật hở lợi bằng việc cắt viền nướu kết hợp làm dài thân răng Bên cạnh đó, phương pháp phẫu thuật xương hàm cũng thường được áp dụng trong trường hợp người bệnh gặp phải tình trạng xương ổ răng và lợi phát triển quá mức. Bác sĩ sẽ chỉ định cắt tiền định hàm, đẩy hàm lùi vào trong, đẩy lên trên rồi cố định lại bằng vít. Sau khi phẫu thuật, hàm có độ tương xứng hơn, hạn chế hiệu quả tình trạng hô và hở lợi. Tuy nhiên, phương pháp này sẽ mất khoảng vài tuần để phục hồi và chi phí thực hiện thường cao hơn phẫu thuật cắt viền nướu. 3. Quy trình phẫu thuật khắc phục hở lợi – Bước 1: Thăm khám với bác sĩ nha khoa để xác định tình trạng hở lợi, tư vấn phương pháp điều trị phù hợp với tình trạng của từng người. – Bước 2: Vệ sinh khoang miệng để loại bỏ các tác nhân có thể gây viêm nhiễm trong quá trình phẫu thuật. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành gây tê cục bộ hoặc gây mê tùy thuộc vào phương pháp điều trị được chỉ định ở bước 1. – Bước 3: Thực hiện phẫu thuật điều trị hở lợi với phương pháp đã được chỉ định tại phòng phẫu thuật vô khuẩn của bệnh viện. – Bước 4: Vệ sinh lại răng miệng, kết thúc quá trình điều trị và tư vấn cách chăm sóc răng miệng tại nhà cho người bệnh. Điều trị hở lợi cần được thực hiện tại nha khoa uy tín để đảm bảo an toàn cho sức khỏe răng miệng 4. Chi phí phẫu thuật lợi hở bao nhiêu tiền?
thucuc
951
Acid folic là gì và có công dụng như thế nào với sức khỏe? Acid folic hay còn gọi là vitamin B9, một thành phần không thể thiếu cho sức khỏe phụ nữ mang thai. Theo khuyến cáo của CDC, phụ nữ trong lứa tuổi sinh sản cần bổ sung 400 mcg axit folic hàng ngày. 1. Acid folic là gì? Acid folic (vitamin B9 - thuộc vitamin nhóm B). Đây là dưỡng chất rất cần cho quá trình phát triển và phân chia các tế bào và góp phần quan trọng cho sự hình thành của tế bào máu. Vitamin B9 cần trong chế độ dinh dưỡng mỗi ngày, đặc biệt là cho phụ nữ có thai và trẻ sơ sinh. Axit folic chứa trong các loại thực phẩm và cả trong thuốc uống bổ trợ. Một số thực phẩm chứa lượng axit folic tự nhiên gồm có: Các loại rau xanh như rau chân vịt, diếp cá,… hay đậu bắp, bông cải, củ cải,… hay các loại hạt như đậu khô hay đậu hà lan,… Các loại trái cây như chuối, quả chanh, cam, bưởi,… Gan và thận của bò. Ngoài ra, axit folic còn có trong các loại thực phẩm: sữa, ngũ cốc, bột mì,... 2. Vai trò của axit folic Vai trò chung của acid folic trong cơ thể chính là sản xuất và duy trì những tế bào mới cũng như giúp phòng ngừa thay đổi của DNA gây ra bệnh ung thư. Axit folic được dùng như thuốc chữa trị chứng thiếu hụt axit folic và một vài bệnh thiếu máu gây ra bởi thiếu hụt axit folic. Bên cạnh đó, chúng còn được sử dụng kèm theo các loại thuốc khác giúp chữa trị bệnh thiếu máu ác tính. Thế nhưng thuốc không có khả năng chữa trị chứng thiếu hụt vitamin B12 và ngăn ngừa chứng tổn thương ở tủy sống. 2.1. Vai trò của axit folic trong quá trình mang thai Phòng tránh khuyết tật bẩm sinh: trong giai đoạn mang thai, não và tủy sống của thai nhi đã bắt đầu hình thành trong tử cung thế nên rất cần bổ sung lượng vitamin B9 vào những giai đoạn quan trọng. Việc này sẽ giúp cho bé phát triển bình thường và mạnh khỏe, phòng ngừa những khuyết tật bẩm sinh xảy ra ở não và tủy sống. Phòng ngừa bệnh thiếu máu: vitamin B9 có vai trò vô cùng quan trọng hỗ trợ cho quá trình cung cấp những tế bào máu cho cơ thể, chúng giúp sản xuất tế bào mới gồm có hồng cầu thế nên rất cần bổ sung đủ lượng vitamin B9 cho bà bầu và thai nhi để ngăn ngừa chứng thiếu máu. Từ đó, hạn chế các trường hợp sảy thai, sanh non, trẻ bị chứng rối loạn tâm thần, suy dinh dưỡng,… Giảm khả năng mắc bệnh ung thư: axit folic có khả năng làm suy giảm tỷ lệ mắc bệnh ung thư, chẳng hạn như ung thư vú. Một vài người dùng axit folic để phòng ngừa ung thư ruột kết hay ung thư cổ tử cung. Ngoài ra, chúng còn giúp ngăn chặn bệnh tim, chứng đột quỵ, giảm lượng hóa chất trong máu. Ngăn ngừa một số bệnh lý: vitamin B9 được sử dụng cho bệnh nhân mất trí nhớ, mất trí, suy giảm khả năng nghe, làm chậm quá trình lão hóa, loãng xương, trầm cảm, đau thần kinh,… 2.2. Vai trò của axit folic đối với trẻ nhỏ Khả năng sử dụng ngôn ngữ: acid folic có vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu khả năng phát triển chậm về mặt ngôn ngữ. Một nghiên cứu thực hiện vào năm 2011, so sánh giữa 2 nhóm bà mẹ có và không dùng axit folic cho thấy rằng nhóm người sử dụng vitamin B9 giảm được khả năng sinh con mắc chứng chậm phát triển ngôn ngữ. Thế nên việc bổ sung axit folic là rất cần thiết cho trẻ. Sức khỏe trẻ em: axit folic có vai trò ngăn ngừa những dị tật bẩm sinh trong ống thần kinh khu vực quanh hệ thần kinh trung ương bởi những ống này không khép kín và dị tật liên quan đến não, tủy sống. Trường hợp trẻ không có não, hộp sọ sẽ khó kéo dài sự sống hay nứt đốt sống dẫn đến khuyết tật suốt đời. 3. Những loại thực phẩm có chứa acid folic 3.1. Bông cải xanh, bắp cải Bông cải xanh, bắp cải là loại thực phẩm đứng đầu danh sách. Trung bình cứ nửa chén sẽ cung cấp 51 mcg axit folic. Những loại thực phẩm này rất thích hợp cho việc bổ sung vitamin B9 bơi chung dễ ăn, dễ tiêu hóa, không có phản ứng phụ. Ngoài ra, những thực phẩm này còn giúp bổ sung nhiều dưỡng chất quan trọng khác. Thế nên, cần bổ sung loại thực phẩm này mỗi ngày. 3.2. Bí đao Đặc biệt là loại bí đao mùa đông có chứa hàm lượng vitamin B9 dồi dào. Một chén bí đao có chứa khoảng 15% nhu cầu vitamin B9 cần cho cơ thể hàng ngày. Ngoài ra, bí đao còn chứa vitamin B1, B6, vitamin C, niacin, pantothenic, kali,… Cũng giống với bí ngô, dưa hấu thì thực phẩm này dồi dào dưỡng chất, không gây phản ứng phụ và dễ ăn. 3.3. Nấm Tất cả các loại nấm nói chung có có chứa nguồn dinh dưỡng acid folic, protein, vitamin, chất chống oxy hóa,… Ngoài ra còn có canxi, kali, đồng selen,…Nấm còn là thực phẩm có lượng mỡ, cholesterol, carbohydrate khá thấp rất thích hợp cho phụ nữ có thai. Nấm có khả năng làm giảm lượng mỡ trong máu, ngăn ngừa bệnh ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt, tăng cường khả năng miễn dịch. Có thể chế biến nấm thành nhiều món ăn khác nhau nhưng cần chú ý phòng tránh nhiễm độc nấm. 3.4. Ớt chuông Đây là loại thực phẩm có chứa folate và axit folic. Một chén khoảng 92 gram ớt chuông thô giúp bổ sung 10.5% nhu cầu axit folic cho cơ thể mỗi ngày. Bên cạnh đó, trong ớt chuông còn chứa vitamin B1, C, B6, kali, chất xơ,… Ớt chuông có nhiều màu khác nhau, thường có vị ngọt, dễ tiêu hóa, có mùi thơm và chế biến thành nhiều món ăn khác nhau. 3.5. Đậu và những loại cây họ đậu Có nhiều loại đa dạng như đậu lăng, đậu Hà Lan, đậu nành,… dồi dào axit folic và cũng là nguồn đạm, chất khoáng cần cho cơ thể. Trung bình một chén hoặc 30 gram đậu đóng hộp bổ sung khoảng 8% nhu cầu axit folic cần cho cơ thể hằng ngày. Nửa chén đậu luộc cho ta khoảng 12% nhu cầu axit folic cho cơ thể. Đặc biệt, loại thực phẩm này được đánh giá phù hợp cho người cao tuổi. 3.6. Mùi tây Vừa giúp làm tăng hương vị cho món ăn vừa giúp bổ sung dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể, đặc biệt là vitamin B9, chất chống oxy hóa và còn nhiều nguyên tố vi lượng giúp ngăn ung thư, kháng viêm, tăng sức đề kháng. 3.7. Hoa quả và nước ép Các loại trái cây rất tốt cho sức khỏe con người bởi có chứa lượng acid folic như chuối, dưa Gang, cam, bưởi,... Bạn có thể sử dụng ở dạng quả tươi hoặc nước ép. Đây là loại thực phẩm tự nhiên có sẵn, dồi dào axit folic rất tốt cho người cao tuổi nên sử dụng mỗi ngày. Tóm lại, acid folic là dưỡng chất rất cần cho cơ thể mỗi ngày. Đặc biệt phụ nữ đang mang thai có nhu cầu cao gấp 4 lần bình thường thế nên cần chú ý bổ sung acid folic đầy đủ.
medlatec
1,292
Bệnh sản niêm mạc miệng có những triệu chứng như thế nào? Bệnh sản niêm mạc miệng là bệnh lý thường xuất hiện ở những người hay hút thuốc lá, nếu để lâu không có phương pháp điều trị sớm có thể dẫn đến ung thư miệng. Vậy người mắc bệnh lý này có những triệu chứng như thế nào? 1. Sản niêm mạc miệng là bệnh gì? Sản niêm mạc miệng xảy ra với những mảng dày màu trắng ở mặt trong của gò má, nướu hoặc lưỡi. Bệnh lý này gây ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau nhưng hút thuốc được cho là nguyên nhân phổ biến nhất. Ở mức độ nhẹ, bệnh không gây hại gì và có thể tự khỏi được. Nhưng nếu bệnh ở mức độ nặng hơn, có thể dẫn đến tình trạng ung thư miệng. Sản niêm mạc miệng là bệnh lý có triệu chứng đặc trưng là những mảng dày màu trắng ở mặt trong của gò má, nướu hoặc lưỡi. 2. Triệu chứng của sản niêm mạc miệng – Xuất hiện những vết lở loét trên nướu, phần má trong, dưới nền miệng và trên cả lưỡi. – Có những mảng màu trắng hoặc xám khó tẩy sạch, các mảng có cấu trúc ở dạng bất thường hoặc phẳng, dày hoặc cứng ở khu vực khoang miệng bên trong. – Những vết thương màu đỏ hoặc hồng sản xuất hiện. Đặc biệt, với những bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu do thuốc hoặc bệnh tật, đặc biệt là những người nhiễm HIV/AIDS sẽ mắc chứng “bạch sản dạng lông”. Biểu hiện đặc trưng của bệnh này là mảng trắng mờ dạng nếp gấp hoặc có đường lằn ở hai bên đầu lưỡi hay nấm màu trắng. 3. Đối tượng dễ mắc sản niêm mạc miệng Do nguyên nhân gây nên bệnh lý này là hút thuốc nên tỷ lệ mắc sản niêm mạc miệng ở nam giới gấp đôi ở nữ giới và thường xuất hiện ở những người trong độ tuổi 50 – 70. Những yếu tố tăng nguy cơ mắc bệnh lý có thể kể đến như: Hút thuốc lá, uống rượu kết hợp với hút thuốc, sử dụng các chất kích thích… Sử dụng các sản phẩm từ thuốc lá là nguyên nhân chính gây nên sản niêm mạc miệng 4. Nguyên nhân gây nên sản niêm mạc miệng Cho tới nay, vẫn chưa xác định được chính xác nguyên nhân gây nên bệnh lý này. Bệnh chủ yếu liên quan đến việc hút hay nhai thuốc lá. Ngoài ra, một số nguyên nhân khác có thể kể đến như: Có chấn thương ở bên trong má (ví dụ như vết cắn), răng phát triển không đồng đều, lắp răng giả không đúng, cơ thể đang viêm nhiễm. Với bệnh bạch sản dạng lông, virus Epstein-Barr (EBV) chính là nguyên nhân gây nên. Khi có điều kiện xâm nhập vào cơ thể, loại virus này sẽ ở trong cơ thể vĩnh viễn và gây nên những vết loét đặc trưng của bệnh bạch sản dạng lông. 5. Phương pháp điều trị sản niêm mạc miệng 5.1 Chẩn đoán bệnh Bác sĩ tiến hành quan sát vết loét trong khoang miệng để xác nhận xem bệnh nhân có bị bạch sản hay không vì bệnh lý này thường hay bị nhầm lẫn với bệnh nấm miệng. Bên cạnh đó, bệnh nhân cũng cần thực hiện một số loại xét nghiệm để xác định nguyên nhân gây bệnh. Nếu bệnh nhân xuất hiện vết loét, bác sĩ sẽ tiến hành làm sinh thiết để thông qua mẫu mô đó có thể biết được bệnh nhân có bị ung thư miệng hay không. 5.2 Phương pháp điều trị sản niêm mạc miệng – Nếu bạn bị tình trạng răng không đều, răng hô, răng giả lắp không đúng hay miếng trám răng bất thường thì cần sớm chữa trị các tác nhân răng miệng đó. – Ngừng sử dụng các sản phẩm được làm từ thuốc lá hay các sản phẩm có chứa chất kích thích. – Trường hợp sau khi tiến hành chẩn đoán, kết quả sinh thiết cho thấy bệnh nhân dương tính với ung thư miệng, bác sĩ sẽ nhanh chóng loại bỏ ngay vết loét để tránh những tế bào ung thư lây lan khắp cơ thể và gây nên những hệ luỵ nghiêm trọng đến sức khoẻ. + Các vết loét nhỏ sẽ được lấy ra nhờ sinh thiết mở răng hơn bằng phương pháp laser hay dao mổ. + Đối với những vết loét lớn thì đòi hỏi tiến hành phẫu thuật trong khu vực miệng.
thucuc
783
Chăm sóc trẻ phòng viêm phế quản Chăm sóc trẻ phòng viêm phế quản như thế nào phù hợp để không mắc bệnh là thắc mắc mà nhiều cha mẹ quan tâm. Đây là căn bệnh viêm nhiễm đường hô hấp dưới hay gặp ở trẻ dưới 1 tuổi. Do đó cha mẹ cần quan tâm, chăm sóc trẻ kỹ lưỡng để ngăn ngừa nguy cơ bị viêm phế quản. Chăm sóc trẻ phòng viêm phế quản Để phòng viêm phế quản cho trẻ, các bậc cha mẹ cần: – Chăm sóc trẻ đúng cách, tăng cường sức đề kháng cho trẻ. Cụ thể: Cho trẻ bú mẹ ngay từ lúc mới sinh đến 2 tuổi. Người mẹ cần duy trì một chế độ ăn uống cân bằng, lành mạnh nhằm đảm bảo đầy đủ các chất dinh dưỡng và năng lượng. Các mẹ cần cho trẻ bú đầy đủ tới năm 2 tuổi để tăng cường sức đề kháng, phòng nguy cơ mắc bệnh – Trong suốt thời kỳ cho con bú, cần lưu ý đặc biệt tới các loại đồ ăn giàu canxi như các chế phẩm từ sữa, ngũ cốc, ngũ cốc nguyên cám, rau lá xanh, các loại hạt hay các loại cá. Các chế phẩm bổ sung vitamin sẽ giúp tăng thêm nguồn vitamin trong sữa mẹ. – Khi trẻ được 6 tháng, cần cho trẻ ăn dặm đúng cách. Tùy thể trạng từng trẻ, có thể tập cho trẻ ăn dặm từ từ, bắt đầu từ 5 – 6 tháng tuổi trở đi, bữa ăn của trẻ phải bao gồm đầy đủ bốn nhóm dinh dưỡng chính: Tinh bột; chất đạm; rau, trái cây; dầu thực vật. – Cho trẻ uống đủ nước. – Giữ cho môi trường trẻ ở được trong lành, không cho trẻ tiếp xúc với khói bụi, khói thuốc lá vì đây là nguyên nhân gây bệnh đường hô hấp và làm nặng hơn tình trạng bệnh ở trẻ. – Cha mẹ và người chăm sóc trẻ cần rửa tay thường xuyên khi chăm sóc trẻ, tránh để trẻ tiếp xúc gần gũi với người đang bị viêm đường hô hấp. Cần đảm bảo đầy đủ dinh dưỡng cho trẻ qua chế độ ăn hàng ngày giúp ngăn ngừa nguy cơ mắc viêm phế quản – Chú ý mặc quần áo thích hợp cho trẻ, khi thời tiết giao mùa chuyển nóng hoặc lạnh đột ngột cần thường xuyên thay quần áo phù hợp. Mùa nóng cần bố trí nơi ở của trẻ thoáng mát, không sử dụng điều hòa nhiệt độ quá chênh lệch với nhiệt độ bên ngoài, không bật quạt gió thổi trực tiếp vào người trẻ, không để trẻ bị lạnh hay ra quá nhiều mồ hôi, thường xuyên lau mồ hôi cho trẻ. – Tiêm phòng cho trẻ đầy đủ và đúng lịch theo hướng dẫn của cán bộ y tế. Trong trường hợp trẻ bị viêm phế quản, đường thở của trẻ sẽ trở nên nhạy cảm hơn và dễ tái phát nếu sức đề kháng kém, vì vậy, trẻ mắc bệnh cần phải được điều trị đúng, dứt điểm và cha mẹ cần thực hiện tốt các biện pháp trên để phòng tránh tái phát. Cách chăm sóc trẻ bị viêm tiểu phế quản – Tiếp tục cho trẻ bú hay ăn uống đầy đủ. Có thể chia nhỏ thành nhiều cữ bú, bữa ăn để trẻ đỡ bị nôn ói khi ho nhiều. – Cho trẻ uống nhiều nước để tránh thiếu nước và làm loãng đờm, dịu ho. Có thể dùng thuốc ho theo chỉ định của bác sĩ. Trong trường hợp trẻ mắc bệnh, cha mẹ cần đưa trẻ tới bệnh viện để được thăm khám, điều trị đúng cách – Điều chỉnh nhiệt độ phòng vừa phải, sao cho không khí không quá khô và lạnh. Cho trẻ uống thuốc hạ sốt nếu trẻ sốt trên 38,5 độ. Cần làm thông thoáng mũi cho trẻ để giúp trẻ dễ thở hơn và bú tốt hơn. Có thể nhỏ mũi với 2-3 giọt nước muối sinh lý sau đó làm sạch mũi cho trẻ. Không nên tự ý cho trẻ uống thuốc vì nếu dùng không đúng có thể làm trẻ bệnh nặng hơn hay có thể có tác dụng có hại, nhất là ở trẻ nhỏ. Vì thế cha mẹ cần đưa bé đi khám bác sĩ để có loại thuốc điều trị viêm phế quản phù hợp
thucuc
748
Hôi miệng răng khôn: Nguyên nhân và cách khắc phục Trên thực tế, hầu hết mọi người đều từng trải qua quá trình mọc răng khôn. Trong đó, tình trạng hôi miệng do mọc răng khôn có lẽ là một vấn đề nhức nhối. Điều này đã gây không ít ảnh hưởng tới sức khỏe và cả sinh hoạt hàng ngày. Sau đây là những nguyên nhân và cách để khắc phục tình trạng hôi miệng răng khôn. 1. Tình trạng mọc răng khôn và răng khôn bị mọc lệch Răng khôn mọc lệch, mọc ngầm thường gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng Răng khôn thường là chiếc răng mọc lên sau cùng và nằm ở vị trí sâu bên trong miệng. Giai đoạn mọc răng khôn thường sẽ rơi vào khoảng 10-17 tuổi tùy từng người. Ngoài ra, một số trường hợp cũng mọc răng khôn muộn hoặc thậm chí không có mầm răng khôn. Thông thường một người sẽ có từ 2-4 răng khôn mọc ở góc hàm. Trong đó, răng khôn hàm dưới có hay bị thiếu chỗ vì mọc sau cùng. Từ đó, tình trạng răng mọc lệch, mọc ngầm dễ xảy ra. Hiện nay, những câu hỏi như mọc răng khôn gây hôi miệng hay mọc răng khôn lệch có nên nhổ không được đưa ra khá nhiều. Trên thực tế, nếu như một chiếc răng khôn còn đủ chỗ mọc thì không nhất thiết nhổ bỏ. Thế nhưng, những trường hợp mọc lệch sẽ gây ra những tác hại nhất định với răng hàm ở bên cạnh, với lợi, với xương ở xung quanh thì nên được nhổ bỏ. 2. Nguyên nhân gây hôi miệng răng khôn Răng khôn mọc lệch, mọc ngầm thường kéo theo nhiều vấn đề. Đặc biệt là tình trạng gây nên mùi khó chịu cho hơi thở. Vậy thì hiện tượng hôi miệng răng khôn thường xảy ra vì nguyên do gì. Sau đây là một vài nguyên nhân thường gặp để lý giải cho vấn đề này: 2.1 Thức ăn phân hủy Khi răng khôn mọc kẹt hay mọc ngầm sẽ dẫn tới tình trạng thức ăn bị mắc ở kẽ răng. Tuy nhiên, vì nướu vị trí mọc răng khôn luôn sưng và đau nhức nên nhiều người hay bỏ qua bước làm sạch tại vị trí này. Sau một vài ngày, những thức ăn bám lại không được xử lý sẽ phân hủy protein bởi những vi khuẩn. Từ đó, chúng gây nên những mùi hôi khó chịu. 2.2 Nhiễm trùng Khi răng khôn mọc sẽ gây nên tình trạng nứt lớp nướu răng ở phía trên. Điều này để giúp cho răng có thể trồi ra ngoài. Lúc này, vùng nướu sẽ rất nhạy cảm và dễ bị tấn công bởi vi khuẩn. Từ đó, việc nhiễm trùng dễ xảy ra và gây mùi hôi khó chịu. 2.3 Răng sâu Răng khôn nằm ở chỗ trong cùng của cung hàm nên sẽ khó để vệ sinh sạch sẽ. Khi không được làm sạch hoàn toàn, những thức ăn sẽ bám lâu ngày trong sẽ răng. Đó chính là điều kiện thuận lợi để vi khuẩn tiếp tục tấn công dẫn tới những vấn đề răng miệng. Điển hình nhất là tình trạng răng sâu, hôi miệng. 2.4 Nguyên nhân khác Hôi miệng do răng khôn còn có thể xuất phát từ một số yếu tố khác như: – Miệng bị ám mùi do ăn một số loại thực phẩm như tỏi, hành, mắm, cá, … – Miệng bị khô dẫn tới vi khuẩn dễ dàng sinh sôi, tấn công. Từ đó, chúng gây nên tình trạng hôi miệng. – Nhiễm trùng ở những mô mềm nằm quanh răng khôn như má, lưỡi, … Hôi miệng do răng khôn có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau – Những thói quen xấu như hút thuốc lá, uống rượu, đồ uống có cồn, … 3. Cách khắc phục tình trạng hôi miệng răng khôn Có thể thấy, mọc răng khôn là quá trình tạo điều kiện thuận lợi cho sự tấn công của những vi khuẩn. Để xử lý tình trạng hôi miệng răng khôn, ta cần thực hiện những biện pháp sau: 3.1 Răng khôn mọc thẳng Với trường hợp răng khôn mọc thẳng, mọc đúng vị trí thì không nhất thiết ta phải nhổ bỏ. Tuy nhiên, phần nướu răng vẫn sẽ chịu những tổn thương dẫn tới viêm nhiễm trong quá trình mọc răng khôn. Do đó, ta cần thực hiện một số phương pháp điều trị để khắc phục: – Thực hiện vệ sinh răng miệng sạch sẽ, chải răng đều đặn 2-3 lần mỗi ngày, kết hợp sử dụng chỉ nha khoa. – Với những trường hợp bị viêm, súc miệng với nước muối loãng đem lại hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn tốt. Điều này là bởi ở trong muối có thành phần giúp diệt khuẩn, ngăn ngừa vi khuẩn sinh sôi. – Trong những trường hợp răng mọc thẳng nhưng vẫn bị viêm nặng, ta nên điều trị bằng kháng sinh. Sau khi thăm khám, bác sĩ sẽ chỉ định những loại thuốc phù hợp để khắc phục bệnh. 3.2 Răng khôn mọc lệch, viêm nhiễm Trong trường hợp cần thiết, bệnh nhân cần nhổ răng để dứt điểm tình trạng hôi miệng và viêm nhiễm Với những bệnh nhân gặp tình trạng răng khôn mọc lệch dẫn tới viêm nặng thì cần nhổ bỏ. Đây là biện pháp giúp loại bỏ đi tình trạng bị hôi miệng do răng khôn triệt để. Sau khi thực hiện nhổ răng khôn, ta cần lưu ý: không súc miệng trong ít nhất 6 tiếng đầu để tránh nguy cơ bị chảy máu, hạn chế ăn các loại đồ ăn rắn, thô, đồ cay, nóng, không khạc nhổ nhiều và mạnh, không uống rượu bia, … 4. Cách phòng tránh tình trạng hôi miệng răng khôn Tình trạng hôi miệng do răng khôn gây nhiều ảnh hưởng, khiến người bệnh thiếu tự tin. Để ngăn ngừa tình trạng này, ta cần lưu ý những điều sau: – Vệ sinh răng miệng: Ta nên sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch các kẽ răng dễ dàng. Đồng thời, việc ngậm nước muối loãng nên được duy trì mỗi ngày. – Cải thiện chế độ ăn uống: Hạn chế những đồ uống có cồn và chất kích thích như rượu, bia, cà phê, những đồ uống nhiều đường. Ngoài ra, các món ăn gây mùi như hành, tỏi, cá, … cũng nên được hạn chế. – Ta nên sử dụng những loại thực phẩm có khả năng hỗ trợ làm sạch răng miệng như dâu tây, táo, trà bạc hà, trà xanh, … để có khoang miệng sạch, hơi thở thơm mát. – Không hút thuốc lá để tránh tình trạng bị khô miệng, vi khuẩn sinh sôi tạo mùi hôi khó chịu. – Nếu như gặp tình trạng nướu răng sưng to, đau nhức khi răng khôn mọc, ta cần tới ngay bệnh viện để được kiểm tra, điều trị kịp thời. – Thăm khám nha khoa mỗi năm 1-2 lần để có thể kiểm soát tình trạng răng miệng. Trên đây là một vài thông tin về nguyên nhân và cách khắc phục tình trạng hôi miệng răng khôn. Tốt hơn hết, ta nên tới nha khoa ngay khi mọc răng khôn để có thể kiểm tra tình trạng, tránh những ảnh hưởng, biến chứng gây hại tới sức khỏe.
thucuc
1,258
Mùa đông không lạnh vì đã có giải pháp chăm sóc y tế tiện lợi Nhiệt độ ngoài trời xuống thấp ở ngưỡng 3 - 12 độ, nhiều người dù mang bệnh nhưng do ngại rét, vẫn “cố thủ” trong nhà chờ thời tiết ấm hơn mới đi khám. Hệ lụy để lại cho sức khỏe từ việc trì hoãn này là vô cùng nghiêm trọng. T. H (57 tuổi, Hà Nội) nhập viện trong tình trạng hôn mê sâu, kích thích đau không đáp ứng, tay chân lạnh. Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị hạ đường huyết, nhiễm toan axit lactic nặng. Gia đình cho biết bà H. có tiền sử bệnh đái tháo đường type 2. Tuy nhiên, vài tuần qua, do thời tiết mưa lạnh, bà H. ngại đi tái khám và tự mua thuốc theo toa cũ để uống. Khoảng 2 ngày trước nhập viện, bà H. Người bệnh được chỉ định cấp cứu khẩn cấp, hiện tại sức khỏe đã ổn định. Trong trường hợp này, nếu không được cấp cứu kịp thời có thể ảnh hưởng tới tính mạng. Do vậy, người dân tuyệt đối không được chủ quan. Bé N. A. Q (13 tháng tuổi, Hà Nội) được đưa vào bệnh viện trong tình trạng lừ đừ, thở gấp, co lõm ngực, cơ thể có biểu hiện tím tái, nhịp tim 210 lần/phút kèm tiêu chảy. Mẹ bé cho biết, mấy ngày trước, bé bị ho húng hắng, chảy nước mũi, thở khò khè nhưng không sốt và ăn uống bình thường, nghĩ là con bị sụt sịt do thay đổi thời tiết nên chị đã tự mua thuốc kháng sinh và thuốc ho cho bé uống. Tại đây, sau khi khám và thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán cận lâm sàng, bác sĩ kết luận bé bị viêm phổi nặng, có dấu hiệu suy hô hấp, nhiễm trùng huyết. Theo Th S. Tuy nhiên, tình trạng bố mẹ tự ý mua thuốc ho, thuốc kháng sinh cho con uống khi con ho, sổ mũi ngày càng phổ biến. Trong khi đó, biểu hiện ban đầu của bệnh viêm phổi ở trẻ em rất giống các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp khác nên nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể tiến triển nhanh dẫn đến biến chứng nặng, nguy cơ tử vong cao”. Những đối tượng gặp khó khăn trong thăm khám và theo dõi sức khỏe vào mùa đông Mùa đông với tiết trời hanh khô kéo theo nhiệt độ xuống thấp là điều kiện lý tưởng cho virus, vi khuẩn có cơ hội tấn công. Đây chính là lúc chúng ta cần tăng cường cảnh giác để củng cố sức đề kháng và bảo vệ sức khỏe. Tuy nhiên, nền nhiệt ngoài trời xuống quá thấp cũng là một trong những rào cản gây khó khăn cho việc thăm khám và theo dõi sức khỏe của mọi người, đặc biệt là những đối tượng sau: Trẻ nhỏ là đối tượng có hệ hô hấp nhạy cảm, dễ bị tổn thương đặc biệt khi thời tiết trở lạnh. Tuy nhiên, với tâm lý chủ quan, nhiều bậc phụ huynh thấy con có triệu chứng bệnh về đường hô hấp đã “tự làm bác sĩ”. Bác sĩ cảnh báo điều này có thể gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng đối với sức khỏe trẻ nhỏ. Phụ nữ mang thai cũng là đối tượng cần được theo dõi sức khỏe thường xuyên trong suốt thai kỳ để có cơ hội được tư vấn chăm sóc sức khỏe mẹ và bé đúng cách. Mùa đông với tiết trời giá lạnh và khắc nghiệt sẽ làm ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ bầu cũng như sự phát triển của thai nhi. Nếu chỉ vì yếu tố thời tiết làm gián đoạn đến quá trình thăm khám này sẽ không thể phát hiện và xử lý kịp thời các bất thường xảy ra. Người già mắc các bệnh mạn tính nguy hiểm như đột quỵ, bệnh chuyển hóa... có nhu cầu thăm khám thường xuyên nhưng do tình trạng sức khỏe, vấn đề xương khớp... cũng gặp không ít khó khăn trong việc di chuyển thăm khám vào mùa đông. Khi các dấu hiệu bệnh không được thăm khám và chẩn đoán kịp thời sẽ gây ra rất nhiều hệ lụy nghiêm trọng ảnh hưởng tới sức khỏe. Từ thực tế này đã đặt ra nhu cầu về giải pháp chăm sóc y tế tiện lợi, nhất là những đối tượng như trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai. Mùa đông năm 2022 sẽ lạnh hơn mọi năm - giải pháp “vàng” giúp bạn bảo vệ sức khỏe Nhận định về thời tiết mùa đông năm nay, Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia cho biết, không khí lạnh ở miền Bắc và miền Trung có xu hướng gia tăng tần suất và cường độ, khiến nhiệt độ thấp hơn trung bình nhiều năm. Các rét đậm, rét hại có khả năng xuất hiện vào nửa cuối tháng 12 và tháng 1 - nửa đầu tháng 2/2023. Đồng thời, cuối năm cũng là thời điểm người người, nhà nhà đều bận rộn với công việc và những kế hoạch cho năm mới. Tuy nhiên đây cũng là lúc chúng ta cần dành thời gian lắng nghe và cảm nhận cơ thể chính mình trong năm qua để kịp thời có những thay đổi tích cực, chuẩn bị cho một năm mới nhiều sức khỏe.
medlatec
914
Thuốc điều trị viêm gan B gồm những loại nào? Viêm gan B là một căn bệnh nguy hiểm có thể lây truyền từ người bệnh sang người lành. Những người bị nhiễm virus viêm gan B mạn tính, bao gồm cả người lớn và trẻ nhỏ đầu cần phải dùng các thuốc điều trị viêm gan B và theo dõi sức khỏe thường xuyên để không gặp phải các biến chứng do bệnh gây ra. 1. Khái quát về điều trị viêm gan BKhi bệnh nhân được chẩn đoán viêm gan B mạn tính thì bác sĩ sẽ chỉ định cho người bệnh dùng thuốc để để hạn chế rủi ro biến chứng do viêm gan B gây ra. Dựa trên các yếu tố dưới đây bác sĩ sẽ đưa ra các chỉ định sử dụng thuốc điều trị viêm gan B:Hệ miễn dịch của người bệnh không đủ kháng thể để kiểm soát và tiêu diệt virus viêm gan B;Bệnh nhân đã bắt đầu có những tổn thương gan do virus. Tuy rằng thuốc điều trị viêm gan B có thể không giúp loại bỏ hoàn toàn virus viêm gan B ra khỏi cơ thể nhưng thuốc sẽ hỗ trợ kiểm soát được số lượng virus và ngăn chặn không để bệnh diễn tiến xấu. Trên thực tế cũng có những trường hợp bệnh nhân phải dùng thuốc điều trị viêm gan B suốt đời. Dưới đây là 2 nhóm thuốc chính thường được sử dụng trong điều trị viêm gan B:Thuốc peginterferon alfa-2a: dành cho bệnh nhân chức năng gan vẫn còn hoạt động khá tốt, thuốc có tác dụng kích thích hệ miễn dịch tiêu diệt virus và chỉ cần tiêm 1 lần trong 48 tuần. Tuy nhiên trong quá trình thuốc phát huy tác dụng bệnh nhân có thể sẽ gặp các triệu chứng giống cúm như đau cơ, sốt, đau khớp nhưng các dấu hiệu này sẽ dần biến mất sau đó;Thuốc kháng virus: đối với những trường hợp chức năng gan suy giảm hoặc không thể dùng thuốc peginterferon alfa-2a thì sẽ sử dụng thuốc kháng virus để thay thế. Thuốc được bào chế theo dạng viên nén và có thể gây nôn mửa, mệt mỏi, chóng mặt cho người bệnh. Bài viết sẽ tập trung vào phân tích chi tiết hơn về các loại thuốc kháng virus viêm gan B đã được Bộ Y tế cấp phép lưu hành, áp dụng cho cả người lớn và trẻ nhỏ.2. Một số loại thuốc kháng virus viêm gan B dùng cho người lớn Hiện có khoảng 5 loại thuốc kháng virus được cấp phép để điều trị cho người lớn bị viêm gan B mạn tính. Những thuốc này được điều chế theo dạng viên nén, uống 1 lần/ngày dùng trong 1 năm, có khi là lâu hơn thậm chí là cả đời phụ thuộc vào tình trạng bệnh của mỗi người. Các thuốc này bao gồm:Tenofovir disoproxil (Viread): đây là thuốc chỉ định đầu tay cho những người nhiễm viêm gan B mạn tính. Thuốc có ưu điểm là tính kháng thuốc rất thấp;Entecavir (Baraclude): cũng là một loại thuốc điều trị viêm gan B được chỉ định đầu tay tương tự như Tenofovir disoproxil; Telbivudine (Tyzeka hoặc Sebivo): là phương án lựa chọn thay thế nếu bệnh nhân không đáp ứng hiệu quả với loại thuốc trên;Adefovir Dipivoxil: đây là một loại thuốc kháng virus viêm gan B cũng thuộc nhóm thuốc điều trị hàng thứ hai. Tuy nhiên nhược điểm của thuốc là bệnh nhân cần phải được kiểm tra chức năng thận thường xuyên trong quá trình dùng thuốc;Lamivudine: loại thuốc này hiện đã không còn được dùng phổ biến do tác dụng kháng virus kém hơn so với các loại khác. 3. Những thuốc điều trị viêm gan B cho trẻ em Phần lớn trẻ nhỏ bị nhiễm virus viêm gan B đều ít bộc lộ triệu chứng rõ rệt. Trẻ em bị viêm gan B vẫn phát triển khỏe mạnh bình thường nhưng đều cần phải theo dõi cẩn thận bởi bác sĩ chuyên khoa. Trung bình trẻ sẽ cần phải khám sức khỏe ít nhất 6 tháng/lần, bao gồm kiểm tra thể trạng tổng quát, xét nghiệm máu, siêu âm gan, chụp CT,... Hiếm gặp hơn cũng có trường hợp trẻ em hoặc thanh thiếu niên phải can thiệp và điều trị y tế vì đã có những bằng chứng về tổn thương gan ở những bệnh nhân này. Do vậy bác sĩ sẽ chỉ định cho trẻ dùng thuốc điều trị viêm gan B nhằm ngăn chặn những di chứng nguy hiểm. Dưới đây là 3 thuốc kháng virus thường dùng cho trẻ nhỏ trong điều trị viêm gan B:Tenofovir disoproxil (Viread): là thuốc được chỉ định đầu tay cho trẻ từ 12 trở lên, thuốc có ít tác dụng phụ và phải uống trong vòng ít nhất 1 năm, thậm chí là lâu hơn;Entecavir (Baraclude): tương tự như Tenofovir disoproxil, đây cũng là thuốc điều trị đầu tay cho trẻ bị viêm gan B trong độ tuổi từ 12 trở lên;Lamivudine: thuốc cũng có tác dụng giống với 2 loại nêu trên nhưng lại là thuốc thế hệ cũ. Hiện thuốc này ít được sử dụng phổ biến do tình trạng kháng thuốc cao nên chỉ được cân nhắc là phương pháp điều trị bậc hai.4. Một số lưu ý về quá trình điều trị viêm gan BNhững người bệnh đã được chẩn đoán mắc viêm gan B và dùng thuốc kháng virus thì cần phải thực hiện thăm khám, kiểm tra sức khỏe định kỳ tối thiểu 6 tháng/lần tùy thuộc vào từng trường hợp bệnh cảnh của mỗi người. Trong mỗi lần tái khám, bệnh nhân đều phải thực hiện các phương pháp kiểm tra như sau:Khám tổng quát thể trạng và kiểm tra chức năng gan mật, hệ tiêu hóa;Xét nghiệm chỉ số men gan (ALT/AST) có trong huyết thanh;Xét nghiệm vi sinh trong máu;Xét nghiệm máu nhằm tầm soát nguy cơ mắc ung thư gan;Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh: siêu âm gan, chụp CT,... Mục đích cho việc thăm khám định kỳ đó là để theo dõi và kiểm tra tình trạng tiến triển của bệnh, sớm phát hiện nguy cơ biến chứng suy gan, xơ gan hay ung thư gan do virus gây ra. Nếu bệnh nhân tuân thủ tốt lịch thăm khám và dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa thì sức khỏe có thể hồi phục như người bình thường.
medlatec
1,090
Bệnh tim ở Việt Nam và những con số đáng lưu ý Cùng với sự phát triển của kinh tế – xã hội, con người ngày càng phải đối diện với nhiều nguy cơ bệnh tật, trong đó có bệnh lí tim mạch. Theo thống kê của tổ chức y tế thế giới, mỗi năm bệnh lí tim mạch cướp sinh mạng của 17,5 triệu người. Bên cạnh đó, chi phí cho chăm sóc, điều trị bệnh tim mạch cũng là gánh nặng đáng kể với hàng trăm tỷ USD mỗi năm. Bệnh lí tim mạch là một trong 10 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới (ảnh minh họa). Các nghiên cứu gần đây cho thấy, các bệnh lí tim mạch phổ biến và có nguy cơ gây tử vong cao như: tăng huyết áp; thiếu máu cục bộ, đột quỵ, bệnh động mạch ngoại biên, và tiểu đường…ngày càng gia tăng và gia tăng nhanh chóng ở các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Việt Nam là một trong những quốc gia đang phát triển, có mô hình bệnh tim mạch phức tạp với các bệnh lí không lây nhiễm (như bệnh mạch vành, tăng huyết áp…) gia tăng nhanh chóng. Bệnh tim ở Việt Nam đã và đang là gánh nặng cho sức khỏe và chất lượng dân số. Một số nghiên cứu và điều tra dịch tễ học tại Việt Nam cho thấy: nếu như những năm 1970 tỉ lệ người lớn mắc chứng tăng huyết áp và các bệnh lí tim mạch liên quan chỉ khoảng 2% thì tới giai đoạn 2003 – 2008, con số này đã tăng lên gấp 12,5 lần (vào khoảng 25,1%)…Do vậy, việc nâng cao kiến thức hiểu biết của người dân về bệnh và cách phòng tránh, điều trị bệnh có ý nghĩa rất lớn trong việc đảm bảo sức khỏe cho nhân dân và ngăn chặn xu hướng phát triển; làm giảm gánh nặng của bệnh này lên xã hội. Bệnh lí tim mạch gây ảnh hưởng rất lớn tới sức khỏe và chất lượng sống của người bệnh. Các bệnh tim mạch như xơ vữa động mạch, tăng huyết áp, tai biến mạch máu não, hẹp mạch vành… là những bệnh lí tim mạch thường gặp và có xu hướng gia tăng nhanh chóng ở nước ta hiện nay. Những bệnh này đòi hỏi chữa trị lâu dài, tốn kém; nguy cơ tử vong cao. Do đó, việc có kiến thức để phòng tránh và điều trị bệnh là rất quan trọng. Nguyên nhân chính gây ra hầu hết các bệnh lí tim mạch là do thói quen sống và chế độ ăn uống, sinh hoạt. Để phòng tránh bệnh tim mạch hiệu quả, mỗi chúng ta cần xây dựng cho mình một lối sống lành mạnh; tập thể dục thường xuyên và điều độ kết hợp với chế độ dinh dưỡng thích hợp, tuân thủ các nguyên tắc: Chế độ ăn hợp lí và một lối sống lành mạnh giúp hạn chế tối đa nguy cơ gây bệnh và biến chứng của bệnh tim mạch. 1. Ăn uống đa dạng: Bao gồm cả thức ăn có nguồn gốc từ động vật  và thực vật như: thịt, cá, trứng, sữa,rau củ, hoa quả, gạo, mỳ, các loại đậu, đỗ… 2. Chế độ dinh dưỡng hợp lí: Nên ăn 3 bữa/ngày (người già 4-5 bữa/ngày), ăn đúng giờ quy định để tạo cho cơ thể hình thành phản xạ: dạ dày tiết nhiều dịch vào khoảng thời gian nhất định, khiến sự tiêu hóa thức ăn diễn ra nhanh và dễ dàng. 3. Kiểm soát cân nặng ở mức hợp lí: Béo phì cũng là một trong những yếu tố nguy cơ làm tăng và gây ra biến chứng nguy hiểm do bệnh tim mạch. Do vậy, kiểm soát cân nặng cũng chính là kiểm soát nguy cơ gây bệnh. 4. Hạn chế thức ăn có nhiều chất béo và đồ ngọt để giảm gánh nặng cho tim cũng như kiểm soát nguy cơ gây bệnh tiểu đường dẫn đến các biến chứng tim mạch khác. 5. Hạn chế dùng muối ăn: Thói quen ăn mặn rất có hại, là một trong những nguyên nhân gây bệnh tăng huyết áp. Huyết áp cao làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não, suy thận, suy tim và xuất hiện các cơn đau tim. 6. Hạn chế uống rượu, bia: Nghiện rượu gây ra những rối loạn trầm trọng về tâm thần kinh. Với hệ tim mạch, rượu gây tổn thương cơ tim, tăng kích thước tim, giảm khả năng đẩy máu của tim và khi đó, những công việc nhẹ có thể gây khó thở. Rượu làm giãn các mạch máu ngoại vi, máu dồn ra ngoài da nhiều hơn, bởi vậy người uống rượu dễ bị nhiễm lạnh (mất nhiệt), nhất là vào mùa đông. 7. Theo dõi và kiểm tra sức khỏe thường xuyên: Khám sức khỏe định kì để theo dõi và tầm soát bệnh lí; phát hiện và điều trị kịp thời (nếu có bệnh) là giải pháp bảo vệ sức khỏe và phòng tránh bệnh tim mạch nói riêng cũng như các bệnh lí nói chung một cách hiệu quả. Thăm khám định kì hoặc đi khám bệnh ngay khi có những biểu hiện bất thường về sức khỏe là biện pháp hiệu quả để bảo vệ sức khỏe bản thân.
thucuc
912
Ngủ sâu: Khái niệm, vai trò và chức năng Giấc ngủ sâu và có chất lượng đóng vai trò quan trọng giúp cơ thể được nghỉ ngơi, phục hồi tái năng lượng. Thời gian ngủ tối thiểu cho mỗi người có thể từ 7 đến 9 giờ mỗi đêm. Tuy nhiên, giấc ngủ có sâu không thì lại phụ thuộc vào yếu tố khác. Đọc tiếp bài viết để biết giấc ngủ sâu là gì? Vai trò cũng như chức năng đối với sức khỏe con người. 1. Khái niệm về giấc ngủ sâu là gì? Trong khi bạn nghỉ ngơi thông qua giấc ngủ thì cơ thể sẽ trải qua các giai đoạn khác nhau của chu kỳ ngủ, bao gồm:Giấc ngủ REM: Hay còn gọi là giấc ngủ chuyển động mắt nhanh;Giấc ngủ không REM: Là giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh.Khi bắt đầu bước vào giấc ngủ thì bạn sẽ trải qua giấc ngủ không REM, qua một khoảng thời gian ngắn mới đi vào giấc ngủ REM. Chu kỳ này sẽ thực hiện liên tục trong suốt đêm và cứ 90 phút sẽ diễn ra một lần. Giấc ngủ sâu sẽ xảy ra trong giai đoạn cuối của giấc ngủ không REM.Ở giai đoạn đầu của giấc ngủ không REM có thể sẽ kéo dài khoảng vài phút, lúc này các chức năng trong cơ thể bao gồm nhịp tim, hô hấp và mắt mới bắt đầu chuyển động nên tần số sẽ chậm. Thêm vào đó, lúc này cơ bắp của cơ thể chỉ thư giãn với những cơn co giật xảy ra không thường xuyên. Sóng não của bạn lúc này mới bắt đầu chậm lại từ trạng thái tỉnh táo.Khi chuyển sang giai đoạn 2 của quá trình ngủ không REM (chiếm khoảng 50% tổng chu kỳ giấc ngủ) bạn có thể rơi vào giấc ngủ nhiều hơn bất kỳ thời điểm nào khác trong suốt một đêm ngủ. Trong giai đoạn 2 này sẽ cho thấy các hệ thống của cơ thể tiếp tục chậm lại và được thư giãn. Đồng thời nhiệt độ lõi của cơ thể cũng giảm xuống và chuyển động mắt sẽ dừng lại, sóng não chuyển động chậm.Khi bước sang giai đoạn 3 và giai đoạn 4 thì lúc này bạn sẽ đi vào giấc ngủ sâu. Ở 2 giai đoạn này bạn sẽ có nhịp tim và nhịp thở chậm nhất cùng với sự thư giãn của các cơ. Sóng não cũng tiến dần đến trạng thái chậm nhất khi bạn đang ngủ và khó để thức giấc ngay cả khi có tiếng ồn lớn.Vì vậy, giấc ngủ sâu là giấc ngủ sóng chậm hoặc ngang bằng. Giai đoạn đầu tiên của giấc ngủ sâu có thể kéo dài từ 45 đến 90 phút. Thời gian này kéo dài hơn trong nửa đầu của một đêm ngủ.Giấc ngủ REM cũng chính là giai đoạn 5 của giấc ngủ và ở giai đoạn này chính là giai đoạn đầu của giấc ngủ REM. Thời gian xảy ra giai đoạn này khoảng 90 phút sau khi chuyển sang các giai đoạn không REM. Ở giai đoạn này thường mắt sẽ di chuyển nhanh từ bên này sang bên kia. Hoặc có thể bạn sẽ trải qua giấc mơ khi não hoạt động tăng lên đến trạng thái tỉnh táo hơn, lúc này nhịp tim cũng tăng lên và gần với trạng thái tỉnh táo. Hơi thở đôi khi trở nên nhanh hoặc thay đổi không đồng đều. Tay chân ở giai đoạn này có thể có dấu hiệu tê cứng. 2. Ngủ sâu giấc có tốt không? Giấc ngủ sâu mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe cho con người như:Quá trình chuyển hóa glucose trong não có thể sẽ tăng lên nếu chúng ta ngủ sâu;Ngủ sâu giấc hỗ trợ trí nhớ và khả năng học tập làm việc trong ngày;Giấc ngủ sâu cũng chính là thời điểm giúp tuyến yên tiết ra hormone quan trọng đối với sức khỏe;Ngoài ra, giấc ngủ sâu còn giúp phục hồi năng lượng sau một ngày làm việc mệt nhọc, tái tạo tế bào cơ thể, tăng quá trình cung cấp máu cho cơ bắp, thúc đẩy quá trình tăng trưởng cũng như sửa chữa các mô và xương;Thúc đẩy tăng cường hệ miễn dịch.Nếu bạn không đạt được giấc ngủ sâu có thể ảnh hưởng đến việc cơ thể xử lý thông tin mỗi ngày, có thể liên kết với các tình trạng bệnh lý như Alzheimer, tim mạch, đái tháo đường hoặc đột quỵ.Đối với cơ thể bình thường bạn nên dành khoảng 75% thời gian mỗi đêm trong giấc ngủ không REM và 25% thời gian còn lại cho giấc ngủ REM. Trong số tỷ lệ này, giấc ngủ sâu có thể chiếm từ 13 đến 23%. Giấc ngủ sâu cũng sẽ giảm dần theo tuổi tác. Nếu bạn dưới 30 tuổi thì có thể có giấc ngủ sâu khoảng 2 tiếng mỗi đêm. Nhưng nếu ở độ tuổi trên 60 tuổi thì bạn chỉ có khoảng thời gian ngủ sâu khá ngắn, trong tầm 30 phút hoặc không có giấc ngủ sâu.Một vài lưu ý về giấc ngủ sâu:Nếu bạn thức giấc mà cảm thấy cơ thể kiệt sức thì có thể sử dụng một số thiết bị đo giấc ngủ. Mặc dù công nghệ còn khá mới mẻ, nhưng những thiết bị này có thể giúp xác định được các kiểu ngủ. Nó không chỉ báo cáo đáng tin cậy về mức độ ngủ mà còn cho biết mức độ ngủ sâu của bạn như thế nào.Để bạn có thể đi vào giấc ngủ sâu thì nhiệt độ được biết đến như yếu tố thúc đẩy quá trình ngủ sóng chậm hơn. Chẳng hạn khi bạn tắm nước nóng hoặc dành thời gian xông hơi thì có thể cải thiện được chất lượng giấc ngủ;Bạn cũng nên ăn một chế độ ít carbs hoặc sử dụng thuốc chống trầm cảm theo hướng dẫn của bác sĩ để thúc đẩy cơ thể đi vào giấc ngủ sâu dễ dàng hơn. 3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến giấc ngủ Khi tuổi tăng cao và cơ thể thay đổi, có thể ảnh hưởng đến thời lượng cũng như chất lượng giấc ngủ. Đồng thời có thể tùy thuộc vào tình trạng của mỗi cá nhân hoặc một số yếu tố khác như:Thời kỳ mãn kinh có thể gây ra hiện tượng giảm nội tiết tố nữ và sẽ dẫn tới tình trạng vã mồ hôi vào ban đêm cùng với các triệu chứng gây khó ngủ hoặc ngủ chập chờn không sâu giấc.Ở người cao tuổi thì do sự giảm bài tiết hormone Melatonin có vai trò trong kiểm soát giấc ngủ. Vì vậy, người cao tuổi có thể thấy buồn ngủ vào buổi tối sớm và khó quay trở lại giấc ngủ hơn. Đồng thời do cơ thể của người cao tuổi cũng tiết ra ít hormone tăng trưởng nên sẽ khó khăn cho đối tượng này quay trở lại giấc ngủ.Tình trạng sức khỏe ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ với các trường hợp mắc bệnh lý mãn tính, chẳng hạn như viêm khớp gây đau hoặc nhức mỏi. Những người mắc bệnh đái tháo đường hoặc tiểu đêm thường xuyên cũng bị gián đoạn giấc ngủ.Giấc ngủ sâu sẽ mang lại cho bạn một tinh thần phấn chấn, thư giãn, thoải mái, tái tạo và phục hồi sức lực. Tuy nhiên, nếu bạn có các dấu hiệu thức dậy mệt mỏi, uể oải hoặc ngủ không sâu giấc thì nên đến gặp bác sĩ để được tư vấn và có phương pháp khắc phục hiệu quả.
vinmec
1,289
Niềng răng 1 cái có được không? Thông thường, với các trường hợp răng sai lệch nghiêm trọng như răng mọc lệch lạc, lộn xộn, bác sĩ sẽ chỉ định niềng răng toàn hàm, hoặc một số trường hợp có thể chỉ cần niềng 1 hàm. Tuy nhiên, cũng có không ít trường hợp khách hàng chỉ bị lệch 1 răng so với cả hàm muốn tìm đến phương pháp niềng răng để nắn chỉnh lại. Vậy trường hợp niềng răng 1 cái có thực hiện được hay không, có hiệu quả không, cùng đi tìm lời giải đáp qua bài viết dưới đây bạn nhé! 1. Khái quát về phương pháp niềng răng Niềng răng là phương pháp sử dụng khí cụ chỉnh nha để giúp răng di chuyển về vị trí mong muốn trên khung hàm, nhờ đó làm tăng tính thẩm mỹ cho hàm răng cũng như điều chỉnh khớp cắn, cải thiện chức năng ăn nhai đáng kể. Thông thường, để niềng răng, bác sĩ sẽ tiến hành gắn khí cụ cả hai hàm để căn chỉnh răng cũng như khớp cắn. Phương pháp niềng răng thích hợp với những trường hợp dưới đây: – Người bị hô, hàm trên bị nhô ra nhiều so với hàm dưới – Người bị móm, hàm dưới bị nhô ra nhiều hơn so với hàm trên – Răng quá nhiều, mọc chen chúc trên cung hàm – Hai khớp cắn giữa răng hàm dưới và hàm trên không khít nhau – Răng thưa, khoảng trống nhiều Hiện nay, niềng răng không chỉ là phương pháp dành riêng cho người trưởng thành, trên thực tế, có rất nhiều phụ huynh đã lựa chọn phương pháp niềng răng cho con em mình. Theo các chuyên gia, độ tuổi thích hợp nhất để niềng răng là trong giai đoạn từ 10 đến 14 tuổi. Bởi ở thời điểm này, răng cũng như xương hàm của trẻ chưa phát triển hoàn thiện, do đó rất thuận lợi cho việc căn chỉnh, dàn đều răng. Việc niềng răng từ sớm sẽ tiết kiệm được thời gian cũng như chi phí, không chỉ mang lại diện mạo nụ cười hoàn hảo cho bạn mà còn có tác dụng ngăn ngừa các biến chứng bất thường do các sai lệch răng miệng gây ra. Niềng răng là phương pháp hiệu quả giúp cải thiện những khiếm khuyết ở răng, tăng tính thẩm mỹ cho hàm răng cũng như đảm bảo chức năng ăn nhai. 2. Niềng răng 1 cái có được không, có hiệu quả không? Thông thường, bác sĩ sẽ tiến hành gắn khí cụ chỉnh nha ở cả hai hàm để vừa căn chỉnh răng đồng thời vừa tác động đến khớp cắn. Với thắc mắc niềng răng 1 cái được không, câu trả lời là để niềng 1 cái răng, bạn phải đáp ứng đủ điều kiện là xương hàm vẫn đang phát triển, các răng chưa ổn định vị trí. Hay nói cách khác, niềng răng 1 cái chỉ thích hợp và phát huy hiệu quả đối với các khách hàng đang trong giai đoạn vị thành niên. Đối với những trường hợp này, bác sĩ sẽ tiến hành gắn khí cụ cố định ở trên răng mọc lệch hoặc những răng cận kề để tạo lực để kéo răng. Ngược lại, với giai đoạn tuổi trưởng thành, lúc này xương hàm đã phát triển cứng cáp, răng mọc vĩnh viễn và ổn định vị trí. Do đó, nếu như muốn chỉnh sửa những khuyết điểm lệch lạc trên răng thì bạn cần tiến hành niềng răng toàn hàm mới đạt được hiệu quả cao nhất. Không phải trường hợp nào cũng nên thực hiện niềng răng 1 cái 3. Niềng răng 1 cái mất thời gian bao lâu? Thông thường, một ca niềng răng ở mức độ trung bình ở người trưởng thành sẽ rơi vào khoảng từ 1 đến 1,5 năm. Tuy nhiên, đối với trường hợp niềng răng 1 cái, trên thực tế rất khó xác định thời gian bởi con số cụ thể còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, tình trạng răng miệng cũng như kỹ thuật chỉnh nha. Do đó, để xác định chính xác thời gian niềng răng, bạn nên đến trực tiếp để được bác sĩ tư vấn cũng như xây dựng kế hoạch chỉnh nha phù hợp. 4. Phương pháp để khắc phục tình trạng 1 răng lệch? Nếu như trên cung hàm chỉ có 1 chiếc răng bị lệch khỏi hàng so với các răng khác, bạn nên cân nhắc đến các phương pháp phục hình thẩm mỹ như bọc răng sứ thì sẽ đạt hiệu quả cao hơn là niềng răng. Về bản chất, kỹ thuật này được thực hiện nhờ sử dụng mão răng sứ để che phủ những khiếm khuyết bên ngoài của răng. Trong quá trình thực hiện, bác sĩ sẽ cần mài cùi răng thật để làm trụ nâng đỡ cho mão răng sứ bên trên, mão răng được gắn kết với răng thật bằng keo dán nha khoa chuyên dụng có độ kết dính cao. Bên cạnh đó, răng sứ cũng được làm từ chất liệu sứ nha khoa cao cấp nên đảm bảo an toàn tuyệt đối với cơ thể con người. Đồng thời. những chiếc răng sứ cũng có kết cấu tương xứng, có hình dáng, kích thước cũng như màu sắc như răng tự nhiên, mang lại tính thẩm mỹ cao cho cả hàm răng. Hi vọng với những thông tin mà bài viết chia sẻ đã giúp bạn được giải đáp những thắc mắc về niềng răng 1 cái. Để quá trình niềng răng đạt hiệu quả tốt nhất cũng như để đảm bảo an toàn, bạn nên lựa chọn địa chỉ niềng tin cậy, chất lượng, có đội ngũ bác sĩ chỉnh nha giàu kinh nghiệm, chuyên môn cao. – Đội ngũ bác sĩ Răng Hàm Mặt giàu kinh nghiệm trực tiếp thực hiện và theo dõi quá trình chỉnh nha để đảm bảo mang lại hiệu quả tốt cho khách hàng – Thiết bị nha khoa hiện đại, nhập khẩu từ nước ngoài, hỗ trợ tối ưu về mặt kỹ thuật – Yếu tố an toàn được đảm bảo hàng đầu, các thiết bị chỉnh nha được vô trùng cẩn thận, kỹ lưỡng – Hỗ trợ các thủ tục thanh toán đơn giản, nhanh gọn – Không gian thăm khám rộng lớn, tiện nghi, hiện đại
thucuc
1,088
Hội chứng ống cổ tay và những điều cần biết Hội chứng cổ tay hay ống cổ tay là tình trạng bệnh lý thường gặp liên quan đến dây thần kinh. Bệnh xuất phát do nhiều nguyên nhân khác nhau, đặc biệt là hoạt động liên tục của tay. Tìm hiểu những thông 1. Tổng quan về hội chứng cổ tay Hội chứng ống cổ tay là gì? Hội chứng ống cổ tay hay cổ tay, còn được gọi là hội chứng đường hầm cổ tay hoặc hội chứng chèn ép thần kinh giữa. Bệnh bao gồm tập hợp nhiều triệu chứng bất thường xuất phát từ hệ thống thần kinh ngoại biên ở tay. Tình trạng này có thể xảy ra ở mọi đối tượng, nữ giới chiếm tỷ lệ cao hơn, trong đó phụ nữ mang thai là trường hợp gặp nhiều nhất. Nguyên nhân Hội chứng đường hầm cổ tay xảy ra là do khoảng cách (đường hầm) giữa các xương ở vị trí này hẹp hơn bình thường do nguyên nhân nào đó. Các dây thần kinh bị chèn ép và chẹt lại trong không gian dẫn đến cảm giác đau, bỏng rát và nhức nhối. Các triệu chứng có thể lan dần lên cẳng tay và cả cánh tay, dẫn đến những vận động kém linh hoạt và thường xuyên bị tê cứng. Tình trạng chèn ép kéo dài có thể dẫn đến teo cơ hoặc liệt cơ cổ tay, các tổn thương thần kinh sẽ không hồi phục nếu bị tác động liên tục. Thông thường, do tính chất công việc phải hoạt động tay liên tục hay duy trì ở một tư thế cố định trong thời gian dài sẽ gây ra hội chứng chèn ép thần kinh giữa cổ tay. Do đó mà người làm việc thường xuyên với máy tính, nhà văn, tác giả, biên tập, nhân viên văn phòng, thu ngân, kế toán,... là những trường hợp có nguy cơ mắc hội chứng cổ tay. Ngoài ra, một số nguyên nhân khác có thể kể đến như: bất thường ở các gân gấp, ống cổ tay nhỏ bẩm sinh, nang hạch, bướu mỡ,... Người bị nhiễm trùng khớp, bệnh Lyme hay nhiễm Mycobacterium,... Đối tượng mắc bệnh như mô liên kết, gout hoặc giả gout, viêm khớp dạng thấp, tiểu đường, nhược giáp, suy tim, béo phì, phụ nữ mang thai,... cũng có nguy cơ mắc bệnh ống cổ tay. 2. Chẩn đoán và điều trị hội chứng ống cổ tay Chẩn đoán Để chẩn đoán chính xác tình trạng ở ống cổ tay, các bác sĩ có thể dựa vào những biểu hiện lâm sàng kết hợp cùng với yếu tố tác động nhằm đưa ra định hướng. Bên cạnh đó, phương pháp đo dẫn truyền dây thần kinh về cảm giác và vận động ở vùng da và cơ mà nó chi phối, nhằm chẩn đoán chính xác với bệnh nhân bị hội chứng cổ tay. Kỹ thuật này có thể giúp bác sĩ đưa ra kết luận đúng vị trí bị chèn ép và kiểm tra mức độ tổn thương. Từ đó tìm kiếm và tư vấn với bệnh nhân phương pháp điều trị cho từng trường hợp cụ thể. Điều trị Tùy vào mức độ tổn thương và tình trạng của mỗi bệnh nhân mà bác sĩ tiến hành phương pháp điều trị hội chứng cổ tay khác nhau. Phương pháp điều trị bảo tồn Những trường hợp bệnh nhẹ có thể kiểm soát bằng những biện pháp đơn giản như giảm áp lực trong ống cổ tay bằng cách giảm hiện tượng viêm, phù nề của các gân gấp hoặc dịch viêm do khớp hay máu tụ do chấn thương. Ngoài ra, cũng cần chú ý thay đổi thói quen sinh hoạt, vận động tay. Có thể sử dụng một số loại thuốc giảm đau, chống viêm như Aspirin, Ibuprofen, Naproxen để giảm triệu chứng đau, nhức. Với các bệnh nhân cần có sự can thiệp y khoa thì có thể áp dụng phương pháp đeo nẹp cổ tay. Đây là cách cố định ống cổ tay kể cả khi người bệnh đang ngủ nhằm hạn chế các triệu chứng. Phương pháp này còn được đánh giá an toàn và hiệu quả dành cho các bà bầu. Các loại thuốc kháng viêm, giảm đau mạnh hơn có thể được chỉ định như NSAID hoặc tiêm Steroid vào ống cổ tay, kết hợp thuốc bổ thần kinh như vitamin nhóm B hoặc các chế xuất từ B6. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị nội khoa với thuốc chỉ áp dụng trong trường hợp bệnh có biểu hiện triệu chứng kéo dài nhưng không xảy ra tổn thương thần kinh. Phẫu thuật Phẫu thuật là phương pháp điều trị hội chứng ống cổ tay áp dụng với bệnh nhân nặng, sau khi đã sử dụng thuốc một thời gian nhưng không mang lại hiệu quả. Trong trường hợp bệnh nhân phát hiện đã có sự tổn thương thần kinh thì việc phẫu thuật cần phải được tiến hành ngay lập tức. Hiện nay, phẫu thuật thường mang lại nhiều thành công và cho hiệu quả điều trị hội chứng ống cổ tay cao. Dù vậy, quá trình thực hiện có thể làm tổn thương đến nhiều vùng khác của cổ tay nên đòi hỏi cần phải được thực hiện bởi những người có trình độ chuyên môn. Bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp phẫu thuật nội soi hoặc mổ hở tùy thuộc vào trang thiết bị y tế, kinh nghiệm của bác sĩ thực hiện và tình trạng cũng như yêu cầu của bệnh nhân. Tuy nhiên, bạn cần phải biết rằng, dù là đã phẫu thuật nhưng hội chứng này vẫn có thể tái trở lại nếu không có biện pháp phòng tránh hiệu quả. Do đó mà những người mắc bệnh cần phải hết sức lưu ý, phòng bệnh trước khi để nó xảy ra sẽ là cách bảo vệ đôi tay khỏe mạnh và an toàn nhất. 3. Những biện pháp phòng ngừa hội chứng ống cổ tay Để có thể phòng ngừa tình trạng hội chứng ống cổ tay, bạn có thể tham khảo một số phương pháp dưới đây: Thay đổi thói quen làm việc của tay. Đây là cách khắc phục nguyên nhân để bảo vệ sức khỏe đôi tay. Nếu tính chất công việc yêu cầu bạn phải vận động tay liên tục, hãy cho nó nghỉ ngơi nhiều hơn. Bạn có thể cân nhắc giữa thời gian làm và thời gian nghỉ để tay thư giãn và phòng ngừa bệnh lý. Chú ý tư thế làm việc, tránh giữ một trạng thái quá lâu, đặc biệt là vị trí của cánh tay và bả vai vì chúng gây ảnh hưởng đến cổ tay. Không nên dùng tay gối đầu hoặc để trên trán khi ngủ vì sẽ dễ làm tê tay và dẫn đến hội chứng chèn ép thần kinh. Không sử dụng các chất kích thích như Cafein, Nicotine vì sẽ gây hại cho sức khỏe, làm tê tay và tình trạng bệnh lý có thể nặng hơn. Châm cứu và massage là phương pháp an toàn, giảm đau hiệu quả và giúp máu lưu thông tốt. Đây cũng là biện pháp mà nhiều bác sĩ khuyên bà bầu áp dụng để phòng ngừa hoặc kết hợp điều trị hội chứng ống cổ tay.
medlatec
1,220
Răng cấm là gì? Khi nào cần trồng răng cấm? Răng cấm đảm nhiệm chức năng nhai và nghiền thức ăn. Do đó, đây là nhóm răng rất quan trọng trên cung hàm. Vậy răng cầm là gì? Khi nào cần trồng răng cấm? Nên trồng răng tại địa chỉ nha khoa nào? 1. Răng cấm là gì? Nhiều người thấy khá xa lạ với cụm từ “răng cấm” và không hiểu răng cấm là gì. Đây thực chất là tên gọi khác của răng cối hay chính là răng hàm ở vị trí số 6 và số 7. Những chiếc răng này có mặt nhai lớn, chỉ mọc một lần và thường liên quan tới nhiều dây thần kinh rất quan trọng. Răng cấm nằm trong cùng cung hàm nên cần chú ý vệ sinh cẩn thận hơn để phòng tránh việc thức ăn bị mắc tại đây và gây bệnh về răng miệng. 2. Mất răng cấm gây ra những hậu quả gì? Khi mới bị mất răng cấm, bạn cũng cảm thấy không có gì bất thường và không quá đau đớn. Tuy nhiên, càng về sau thì những vấn đề sẽ càng rõ ràng hơn. Dưới đây là một số hậu quả khi mất bị mất răng cấm: - Lực nhai bị giảm sút vì răng cấm đóng vai trò chủ chốt trong việc nhai và nghiền thức ăn. - Gây ảnh hưởng trực tiếp đến hệ tiêu hóa: Khi thức ăn không được nhai kỹ, nghiền nát, hệ tiêu hóa sẽ phải hoạt động nhiều hơn, gặp phải nhiều áp lực và dẫn tới nhiều bệnh lý. - Nếu tình trạng mất răng diễn ra lâu ngày có thể dẫn đến tiêu xương hàm, khiến cho vùng má hóp lại, khung xương mặt bị mất cân đối, cơ mặt chảy xệ,... gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ. - Các răng trên khung hàm có xu hướng đổ rạp về vị trí răng bị mất, dẫn tới lệch khớp cắn. - Tăng nguy cơ mắc các bệnh về răng miệng: Khi bị mất răng cấm, những mảng bám thức ăn dễ bị mắc vào khoảng trống do mất răng gây ra, từ đó khiến vi khuẩn tích tụ lại và gây những bệnh lý như viêm lợi, viêm nha chu, sâu răng,... và một số bệnh lý khác. 3. Các phương pháp trồng răng cấm Dưới đây là một số phương pháp trồng răng cấm phổ biến:- Trồng răng giả hàm tháo lắp: Phương pháp khắc phục tình trạng mất răng này đã ra đời từ rất sớm. Răng giả được thiết kế như kích thước của răng thật và được trồng trên hàm giả bằng nhựa. Khi dùng, bệnh nhân sẽ đeo hàm răng giả này. Để thực hiện, chỉ cần lấy dấu răng để có thể chế tác thành hàm răng giả có kích thước như hàm răng thật. Thông thường, quá trình làm hàm răng giả chỉ mất khoảng một tuần. Hàm răng giả cũng dễ tháo lắp để vệ sinh nên rất tiện lợi và phù hợp với người lớn tuổi. Tuy nhiên, nếu lựa chọn phương pháp này, người bệnh vẫn có nguy cơ phải đối mặt với biến chứng tiêu xương, khiến 2 má hóp vào và khuôn mặt trở nên mất cân đối. Thường xuyên phải đi khám để thiết kế hàm mới vừa vặn hơn. Hàm răng giả sẽ chỉ có thể hỗ trợ một phần sức nhai của răng, không chắc chắn như răng thật. Khi nhai, người bệnh có thể cảm thấy hơi vướng víu. - Phương pháp làm cầu răng sứ: Là phương pháp dùng những chiếc răng bên cạnh làm trụ để đỡ cho phần răng đã bị mất ở giữa. Khi thực hiện, các nha sĩ bắt buộc phải mài 2 chiếc răng bên cạnh mới có thể lắp cầu sứ. Do đó, điều kiện đủ để thực hiện phương pháp này là 2 răng bên cạnh răng bị mất phải khỏe. Làm cầu răng sứ cũng không mất quá nhiều thời gian để thực hiện, đảm bảo yếu tố thẩm mỹ, nhưng vẫn tồn tại nguy cơ bị tiêu xương hàm, gây ảnh hưởng đến cấu trúc răng. - Phương pháp cấy ghép Implant: Là phương pháp thay thế răng bị mất bằng răng giả với chân răng bằng trụ Implant, phần mão răng được thay bằng phần mão sứ giống như răng thật. Đây được đánh giá là phương pháp mang nhiều ưu điểm vượt trội. Vừa đảm bảo tính thẩm mỹ lại có thể phục hồi chức năng nhai và nghiền thức ăn như răng thật. Được làm từ chất liệu titanium nên phần chân răng có thể tương thích sinh học với xương hàm. Đây cũng chính là lý do giúp phương pháp trồng răng implant khắc phục được biến chứng tiêu xương hàm do mất răng gây ra. Trồng răng implant có độ bền rất cao. Tuy nhiên, một điểm hạn chế của phương pháp này là cần nhiều thời gian thực hiện vì cần chờ lành thương và tích hợp chân răng nhân tạo với xương hàm và lợi. Hơn nữa, thời gian lành thương còn phụ thuộc vào cơ địa của từng người. 4. Trồng răng cấm có đau không? Trước khi trồng răng, bác sĩ sẽ thực hiện gây tê nên người bệnh sẽ không cảm thấy đau. Sau vài giờ hoặc vài ngày trồng răng, người bệnh có thể cảm thấy hơi khó chịu và chỉ đau nhẹ nhưng không đáng kể và trong mức chịu đựng. Cảm giác này sẽ dần thuyên giảm. 5. Trồng răng cấm giá bao nhiêu? Chi phí trồng răng cấm cũng là vấn đề được nhiều người quan tâm. Tuy nhiên, không thể đưa ra con số cụ thể vì mỗi phương pháp trồng răng sẽ có mức giá khác nhau và tình trạng sức khỏe răng miệng của mỗi người cũng khác nhau. Phương pháp hàm giả tháo lắp là phương pháp có mức chi phí thấp nhất vì không tác động trực tiếp đến phần răng lợi và quá trình thực hiện rất đơn giản. Phương pháp làm cầu răng sứ có mức giá nhỉnh hơn hàm giả tháo lắp nhưng thấp hơn nhiều so với cấy ghép Implant. Trồng răng Implant có mức chi phí cao nhất nhưng lại có ưu điểm vượt trội. Tốt nhất bạn nên đi khám để được bác sĩ tư vấn phương pháp trồng răng cấm phù hợp. Hệ thống nha khoa Med Dental là có đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm. Bên cạnh đó, Med
medlatec
1,086
Bác sĩ tư vấn về các loại xét nghiệm ung thư phổi hữu ích nhất Phần lớn triệu chứng ung thư phổi ở giai đoạn đầu rất dễ nhầm lẫn với triệu chứng của các bệnh lý về đường hô hấp khác. Đến khi có biểu hiện rõ ràng thì bệnh đã chuyển sang giai đoạn muộn và gây ra những biến chứng nguy hiểm cho người bệnh. Xét nghiệm ung thư phổi để chẩn đoán bệnh sớm đồng thời áp dụng những phương pháp điều trị phù hợp sẽ giúp bệnh nhân kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng sống. 1. Một số triệu chứng của bệnh ung thư phổi 1.1. Phân loại ung thư phổi Bệnh ung thư phổi được chia làm 2 dạng chính, đó là ung thư phổi tế bào nhỏ (chiếm từ 15 đến 20%) và ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (chiếm 80% số ca bị bệnh). - Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ bao gồm ung thư biểu mô tuyến, ung thư tế bào vảy và ung thư tế bào lớn. Bệnh thường được chia làm 4 giai đoạn. Trong đó giai đoạn đầu là giai đoạn ít nguy hiểm nhất vì lúc này, những tế bào ung thư mới chỉ xuất hiện tại chỗ. Càng đến những giai đoạn sau thì bệnh càng trở nên nguy hiểm. Khi bước sang giai đoạn 4(giai đoạn cuối), tế bào hay những khối u ung thư không chỉ lan sang hai phổi mà còn lan sang các hạch bạch huyết cùng với nhiều cơ quan khác trong cơ thể, đe dọa tính mạng của người bệnh. - Ung thư phổi tế bào nhỏ được chia làm 2 giai đoạn là giai đoạn hạn chế và giai đoạn mở rộng. Ở giai đoạn hạn chế, những tế bào ác tính chỉ xảy ra ở một bên phổi nhưng đến giai đoạn mở rộng, những tế bào ác tính đã lan rộng ra hai bên phổi và nhiều bộ phận khác trên cơ thể. 1.2. Triệu chứng ung thư phổi Giai đoạn đầu, biểu hiện bệnh thường khá mơ hồ, nhưng đến khi những triệu chứng khởi phát và rõ ràng thì bệnh thường đã tiến triển nặng. Do đó, bạn nên cảnh giác với một số triệu chứng ung thư phổi như sau: - Ho dai dẳng: Ho là triệu chứng của nhiều bệnh lý đường hô hấp nhưng nếu những cơn ho kéo dài trong nhiều ngày. Thậm chí đã điều trị bằng thuốc giảm ho nhưng vẫn không thuyên giảm thì bạn nên cẩn trọng vì đây rất có thể đó là một dấu hiệu cảnh báo bệnh ung thư phổi. - Khó thở, hụt hơi: Những khối u ung thư có thể khiến cho quá trình hô hấp bị cản trở, đó là lý do vì sao bạn thường xuyên bị khó thở và hụt hơi. Càng về những giai đoạn sau của bệnh thì biểu hiện này lại càng rõ ràng. - Đau tức ngực: Nhiều người biết rằng đau tức ngực là một triệu chứng khá điển hình của các bệnh lý về tim mạch. Tuy nhiên, tình trạng này cũng có thể xảy ra ở những bệnh nhân mắc ung thư phổi, đặc biệt là những trường hợp đã bước sang giai đoạn muộn - khi khối u ung thư đã di căn đến các hạch bạch huyết ở ngực. Cơn đau tức ngực sẽ càng nghiêm trọng khi người bệnh ho hoặc cười nói. - Khàn tiếng: Nếu tình trạng khàn tiếng hoặc thở khò khè xảy ra không rõ nguyên nhân thì bạn không nên chủ quan mà cần phải đi khám sớm vì đây cũng là một trong những triệu chứng của bệnh ung thư phổi. - Các dấu hiệu khác: Bên cạnh những triệu chứng kể trên, người bệnh ung thư phổi còn xuất hiện một số triệu chứng toàn thân như mệt mỏi, suy nhược cơ thể, chán ăn,... 2. Các loại xét nghiệm ung thư phổi Như đã nói ở phía trên, vì những triệu chứng của ung thư phổi ở giai đoạn đầu rất mơ hồ, dễ nhầm với những bệnh lý khác, do đó cần thực hiện các loại xét nghiệm ung thư phổi để chẩn đoán bệnh chính xác và nhanh chóng. Xét nghiệm mô bệnh học Mẫu bệnh phẩm để thực hiện xét nghiệm sẽ được lấy từ quá trình nội soi phế quản hoặc trong quá trình sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính. Xét nghiệm tế bào học Các bác sĩ sẽ tiến hành chọc hút tế bào hạch hoặc chọc dò dịch màng phổi để lấy mẫu tế bào và xét nghiệm phân tích xem đó là tế bào lành tính hay ác tính. Soi phế quản Soi phế quản là cách giúp phát hiện những khối u ung thư phổi xuất phát từ phế quản và trong quá trình nội soi phế quản có thể lấy mẫu mô bệnh phẩm để xét nghiệm tế bào học. Chụp X-quang Đây là phương pháp có thể phát hiện những khối u ở phổi. Tuy nhiên, điểm hạn chế của phương pháp này là ít hiệu quả trong việc phát hiện những tổn thương nhỏ. Chụp CT cắt lớp vi tính: Đây là phương pháp có thể phát hiện được vị trí và kích thước của khối u, đồng thời biết rõ được tình trạng xâm lấn của những khối u này đối với những cơ quan khác trong cơ thể. Xét nghiệm dấu ấn ung thư phổi + Cyfra 21-1: Đây là loại xét nghiệm hỗ trợ rất hiệu quả đối với những trường hợp ung thư phổi không phải tế bào nhỏ. Chỉ số Cyfra 21 - 1 < 3.3 µg/L được cho là lành tính. + Xét nghiệm NSE huyết thanh: Đây là phương pháp hỗ trợ chẩn đoán đối với những trường hợp ung thư phổi tế bào nhỏ. Đối với những trường hợp bị bệnh, chỉ số NSE thường tăng hơn 25 ng/m L. Nếu bệnh nhân đã bước sang giai đoạn muộn thì chỉ số này còn có thể tăng cao hơn. + Xét nghiệm Pro GRP: Đây là xét nghiệm thường được chỉ định để phân biết các loại ung thư phổi, thường áp dụng với những trường hợp không thể sinh thiết u phổi. + CEA: Kết quả chỉ số CEA ở người ung thư phổi thường lớn hơn 10 ng/m L. + Bên cạnh những loại xét nghiệm trên, bệnh nhân có thể được chỉ định thực hiện một số xét nghiệm khác như xét nghiệm máu SCC, xạ hình xương, chụp cộng hưởng, siêu âm,...
medlatec
1,095
Bệnh nhân ung thư thực quản nên ăn gì? Chế độ ăn uống là yếu tố bổ trợ tốt cho quá trình điều trị bệnh ung thư thực quản. Vậy bệnh nhân ung thư thực quản nên ăn gì? Người ung thư thực quản nên ăn gì Ung thư thực quản phổ biến trong các bệnh ung thư đường tiêu hóa Ung thư thực quản là bệnh ung thư đường tiêu hóa phổ biến. Bệnh khởi phát từ sự phát triển bất thường của các tế bào tại thực quản – cơ quan dài khoảng 25 – 30 cm, dẫn thức ăn từ miệng đến dạ dày. Thực quản được chia làm 3 đoạn: 1/3 trên, 1/3 giữa và 1/3 cuối và khối u có thể phát triển ở bất kì vị trí nào. Bệnh nhân ung thư thực quản thường gặp khó khăn khi nuốt thức ăn và nhiều vấn đề tiêu hóa như đầy bụng, rối loạn đường ruột nên cần chú ý nhiều đến các loại thực phẩm trong chế độ ăn uống hàng ngày. Bệnh nhân ung thư thực quản nên ăn gì là băn khoăn của nhiều người bệnh cũng như người thân chăm sóc họ. Các loại bột ngũ cốc Ngũ cốc dạng bột tốt cho sức khỏe người bệnh Các loại bột ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch, các loại hạt đậu xay… là nguồn dinh dưỡng cung cấp năng lượng, protein dồi dào nên rất tốt cho sức khỏe người bệnh, đặc biệt là những bệnh nhân có cảm giác ăn không ngon miệng, khó nuốt. Ngũ cốc nên chế biến dạng cháo, súp để người bệnh dễ ăn. Trứng Trứng nên chế biến dạng cháo, súp để người bệnh dễ ăn Trứng là loại thực phẩm chứa nhiều protein, giàu chất béo lành mạnh omega – 3 nên bệnh nhân chỉ cần ăn với số lượng ít vẫn cảm thấy no. Vì bệnh nhân ung thư thực quản thường gặp khó khăn khi nuốt thức ăn vì vậy trứng nên chế biến dạng cháo, súp để người bệnh dễ ăn và tiêu hóa. Rau xanh, hoa quả tươi Rau xanh, sinh tố hoa quả bổ sung vitamin, khoáng chất cho cơ thể Rau xanh, hoa quả tươi là những loại thực phẩm không thể thiếu cho bệnh nhân ung thư nói chung. Các loại rau xanh như bắp cải, rau dền, súp lơ, cải xoăn… từ lâu đã được biết đến với tác dụng tuyệt vời trong phòng chống bệnh ung thư. Rau xanh và hoa quả tươi chứa nhiều vitamin A, C, D… cùng các khoáng chất giúp thanh lọc cơ thể, giảm tác dụng phụ của thuốc và làm lành vết thương. Tuy nhiên, khi lựa chọn các loại hoa quả cần chú ý tránh một số loại có vị kích thích quá chua như dứa, xoài, chanh… Các loại bánh mềm Bánh mềm có thể tự làm để hạn chế đường và chất bảo quản Các loại bánh mềm, ít đường tốt cho sức khỏe người bệnh, làm tăng cảm giác ngon miệng. Ngoài một số thực phẩm có lợi trên, bệnh nhân ung thư thực quản cũng cần chú ý tránh một số loại hạt cứng, khó tiêu như lạc, hạt dẻ, các loại thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, nhiều chất béo và chất bảo quản thức ăn… Những thông tin giải đáp bệnh nhân ung thư thực quản nên ăn gì ở trên chỉ mang tính chất gợi ý. Để tìm được chế độ dinh dưỡng tốt nhất, phù hợp với thể trạng mỗi người, người bệnh cần tham khảo thêm ý kiến tư vấn trực tiếp của bác sĩ điều trị.
thucuc
618
Bệnh viện ĐKQT dành tặng ưu đãi 30% thai sản trọn gói Thấu hiểu, san sẻ, đồng hành cùng mọi phụ nữ trên hành trình làm mẹ Mẹ, bé và ca gia đình sẽ được trải nghiệm những dịch vụ tiện ích, cao cấp nhất khi đăng ký thai sản trọn gói (Gia đình cầu thủ Thanh Bình) Mẹ sẽ được tham gia lớp học tiền sản cùng chồng hoặc người thân khi lựa chọn thai sản trọn gói. Đây là cơ hội giúp mẹ trang bị những kiến thức cần thiết về cách chăm sóc cho bản thân, chăm sóc cho em bé từ khi mang thai cho đến sau sinh. Đồng thời, việc tham gia lớp học tiền sản cùng với chồng hoặc người thân sẽ giúp những người xung quanh thấu hiểu được nỗi vất vả của mẹ bầu cũng như san sẻ những công việc, giúp đỡ mẹ trong quá trình mang thai cũng như chăm sóc mẹ và bé sau sinh. Toàn bộ đồ dùng cho mẹ và bé trong thời gian lưu viện đã được bệnh viện chuẩn bị đầy đủ. Mẹ không cần mang bất cứ vật dụng nào khi đi sinh, điều này giúp mẹ bớt lo lắng và đặc biệt cảm thấy nhẹ nhàng, thoải mái hơn trước khi tới bệnh viện “vượt cạn”. Ngay sau khi sinh, em bé sẽ được áp da với cả mẹ và bố, tiêm vitamin K và vacxin viêm gan B, tắm và chăm sóc rốn hàng ngày… Trong thai kỳ, khi sử dụng dịch vụ thai sản trọn gói, mẹ được thực hiện siêu âm 5D ở tất cả các tuần thai quan trọng theo chỉ định của bác sĩ. Sau sinh, mẹ sẽ được phục vụ 3 bữa ăn/ ngày, chăm sóc vết mổ/ vết khâu tầng sinh môn mỗi ngày. Người thân chăm sóc mẹ bầu trong quá trình lưu viện cũng sẽ được miễn phí giường nằm và bữa ăn sáng đầy đủ chất dinh dưỡng. Đặc biệt, mẹ và bé sẽ được tặng bộ ảnh “vượt cạn” độc nhất vô nhị ghi lại toàn bộ quá trình sinh nở và sau sinh của 2 mẹ con. Không chỉ có vậy, trong vòng 3 tuần sau sinh, mẹ và bé được thăm khám, mẹ được siêu âm miễn phí để kiểm tra và đánh giá tình trạng sức khỏe. – Sàng lọc cho bé trước và sau sinh – Lưu trữ tế bào gốc Mẹ và bé được hỗ trợ chăm sóc tối đa trong quá trình lưu viện – Giảm đau cho mẹ trong và sau sinh bằng các công nghệ, phương pháp hiện đại hiện nay – Chiếu đèn Plasma giúp nhanh hồi phục vết mổ/ vết khâu tầng sinh môn sau sinh cho mẹ – Gội đầu cho mẹ khi lưu viện – Hỗ trợ mẹ chăm sóc bé ban đêm – Dịch vụ tắm bé tại nhà… Ưu đãi hấp dẫn dành cho mẹ bầu đăng ký thai sản trọn gói
thucuc
504
Các cách điều trị viêm Amidan hiệu quả Amidan là một bệnh lý phổ biến, thường gặp nhiều nhất ở đối tượng trẻ nhỏ và thanh thiếu niên. Có nhiều phương pháp điều trị bệnh lý này, cả phương pháp nội khoa cũng như ngoại khoa. Bài viết hôm nay sẽ cung cấp thông tin về những cách điều trị viêm Amidan để bạn có thêm kiến thức chăm sóc sức khoẻ nhé. 1. Viêm Amidan là bệnh lý gì? Amidan giúp bảo vệ cơ thể chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn và sản xuất kháng thể cần thiết trong miễn dịch. Tuy nhiên, khi vi khuẩn xâm nhập ồ ạt thì hiện tượng viêm Amidan xảy ra. Viêm Amidan được chia thành 2 loại: Viêm Amidan cấp tính và Amidan mạn tính. – Viêm Amidan cấp tính là tình trạng sung huyết của Amidan khẩu cái và thường xuất hiện ở lứa tuổi học đường (5 – 15 tuổi). – Viêm Amidan mạn tính (amidan quá phát) là tình trạng amidan khẩu cái bị viêm thường xuyên, tái phát nhiều lần trong năm. Trẻ nhỏ và thanh thiếu niên là nhóm đối tượng bị viêm Amidan có tỷ lệ cao nhất 2. Nguyên nhân gây nên viêm Amidan Một số nguyên nhân dẫn đến viêm Amidan phải kể đến như: – Do virus xâm nhập vào trong đường hô hấp. – Sức đề kháng của cơ thể bị suy giảm, từ đó dẫn đến vi sinh vật có sẵn ở trong mũi họng có thể phát triển và gây bệnh. – Người bệnh đã hoặc đang có bệnh lý nhiễm khuẩn hô hấp như ho gà, sởi, cúm… – Bị nhiễm lạnh do nhiều nguyên nhân như uống nước lạnh, ăn kem,… – Vệ sinh họng, răng miệng không tốt. – Thời tiết thay đổi (cơ thể lạnh đột ngột khi mưa, độ ẩm cao…) 3. Cách cách điều trị viêm Amidan 3.1 Đối với Amidan cấp tính Để điều trị Amidan cấp tính, bác sĩ sẽ chủ yếu điều trị triệu chứng, bệnh nhân rèn luyện sức khoẻ để nâng cao thể trạng và có thể dùng kháng sinh nếu nghi ngờ nhiễm khuẩn hoặc đe dọa biến chứng. Một số cách điều trị có thể kể đến như: – Nghỉ ngơi hợp lý, ăn những đồ ăn lỏng dễ tiêu và uống nhiều nước. – Điều trị để giảm đau, hạ sốt (nếu sốt trên 38.5 độ) bằng cách dùng Paracetamol. – Điều trị bằng thuốc kháng sinh (cần tham khảo ý kiến bác sĩ về liều lượng và loại thuốc). – Nhỏ mũi bằng thuốc sát trùng nhẹ. – Súc miệng bằng dung dịch có tính chất kiềm ẩm. – Nâng cao thể trạng bằng việc ăn uống đa dạng và đủ các loại vitamin, tập trung vào các nhóm chứa yếu tố vi lượng, calci,… Để ổ viêm không bị tổn thương, bệnh nhân cần ăn những đồ ăn mềm và lỏng 3.2 Đối với Amidan mạn tính Đối với Amidan mạn tính, bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng phương pháp phẫu thuật để điều trị hiệu quả và loại bỏ triệt để ổ viêm. Những trường hợp cần phải cắt Amidan có thể kể đến như: – Viêm Amidan bị tái lại nhiều lần trong năm (khoảng 5 – 6 lần). – Amidan gây ra nhiều biến chứng khác nhau như viêm tai giữa, viêm cầu thận, viêm khớp… – Amidan có kích thước to, cản trở việc ăn uống. – Bệnh nhân bị ngủ ngáy, ngưng thở trong lúc ngủ. – Amidan chứa nhiều hốc mủ, tiết ra gây hôi miệng, nuốt vướng hoặc nghi ngờ là ác tính. 4. Phương pháp cắt Amidan phổ biến hiện nay – Có chức năng hàn mạch siêu nhỏ, giúp ngăn chặn được khả năng chảy máu. – Không giống như phương pháp truyền thống, lưỡi dao Plasma được cải tiến vượt trội với thiết diện nhỏ và có thể bẻ cong, Điều này giúp các thao tác cắt đốt được thực hiện nhanh gọn và dễ dàng. – Sử dụng một lượng nhiệt tương đối thấp, do đó không gây nên những tổn thương cho khu vực mô lân cận. – Cuộc phẫu thuật diễn ra trong vòng 30 phút, bệnh nhân chỉ cần lưu viện trong vòng 24h để bác sĩ theo dõi xem có bất thường gì không. Sau đó, bệnh nhân có thể ra về và nhanh chóng trở lại với công việc. Lưỡi dao Plasma được cải tiến vượt trội với thiết diện nhỏ và có thể bẻ cong, giúp cho bác sĩ dễ dàng thao tác – Được thực hiện trong phòng mổ vô khuẩn một chiều với hai yếu tố được đảm bảo: + Mọi thiết bị được sử dụng dù trực tiếp hay gián tiếp đều được tiệt trùng hoàn toàn. + Hệ thống oxy tươi được liên tục bơm vào. – Đội ngũ y bác sĩ với tay nghề chuyên môn cao trực tiếp thực hiện, đảm bảo chất lượng và hạn chế tối đa việc gây ra biến chứng. – Bệnh nhân được chăm sóc kỹ lưỡng sau hậu phẫu và được theo dõi liên tục để đảm bảo có thể xử lý kịp thời khi có bất thường xảy ra.
thucuc
886
Công dụng thuốc Ustadin Ustadin là thuốc chống dị ứng và quá mẫn có thành phần chính là Loratadin – thuốc kháng Histamin tricyclique mạnh. Thuốc có công dụng kéo tác động kéo dài với hoạt tính đối kháng có chọn lọc trên các thụ thể H1 ngoại biên. 1. Ustadin là thuốc gì? Ustadin là thuốc kê đơn dùng trong các trường hợp dị ứng và quá mẫn. Thuốc Ustadin được sản xuất bởi Công ty TNHH US PHARMA USA – Việt Nam, số đăng ký VD – 29578 – 18.Thành phần chính có trong Ustadin gồm Loratadin hàm lượng 10mg và các tá dược khác theo công bố của nhà sản xuất in trên tờ hướng dẫn.Thuốc Ustadin được đóng gói hộp hình chữ nhật nền đỏ, vàng, tên thuốc in màu đen. Vỉ thuốc dạng bao phim, viên thuốc dạng viên nang mềm. Mỗi hộp thuốc có 10 vỉ x 10 viên. 2. Công dụng thuốc Ustadin Thuốc Ustadin có thành phần chính là Loratadin – thuốc kháng Histamin tricyclique mạnh. Thuốc có công dụng kéo tác động kéo dài với hoạt tính đối kháng có chọn lọc trên các thụ thể H1 ngoại biên.Ustadin hấp thu ngay sau khi uống thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương là 1,5 – 3,7h. Thuốc chuyển hoá qua gan, bài tiết qua nước tiểu và phân dưới dạng chuyển hoá trong 10 ngày.Nhìn chung, công dụng của Ustadin là chống ngứa, nổi mề đay liên quan đến Histamin. Bản thân thuốc Ustadin không có công dụng để bảo vệ hoặc trợ giúp lâm sàng đối với các trường hợp giải phóng Histamin nặng. Hoạt chất Loratadin có trong Ustadin không có tác dụng an thần. 3. Chỉ định sử dụng thuốc Ustadin Thuốc Ustadin dùng trong các trường hợp:Viêm mũi dị ứng;Viêm kết mạc dị ứng;Các tình trạng dị ứng khác;Ustadin chỉ định các dạng dị ứng liên quan đến histamin theo chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ. 4. Liều lượng, cách dùng Ustadin Ustadin là thuốc chống dị ứng dùng theo đơn. Thuốc dùng theo đường uống với nước lọc....Liều dùng thuốc Ustadin theo khuyến cáo từ nhà sản xuất như sau:Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Nhóm đối tượng này, nhà sản xuất khuyến cáo dùng Ustadin liều 1 viên/ ngày.Suy gan/thận nặng: Đây là nhóm đối tượng đặc biệt, cần thận trọng khi kê đơn và chỉ định liều dùng Ustadin. Theo đó, nhà sản xuất khuyến cáo, bệnh nhân suy gan/ thận nặng nên dùng liều 1 viên x 2 ngày/ lần hoặc theo hướng dẫn của cán bộ y tế. 5. Chống chỉ định thuốc Ustadin Không dùng Ustadin cho các trường hợp quá mẫn, dị ứng với các thành phần, tá dược có trong thuốc. 6. Tương tác với các thuốc khác Khi dùng Ustadin bạn cần thận trọng tương tác với thuốc khác. Theo khuyến cáo từ nhà sản xuất, thuốc ức chế hoặc bị chuyển hoá bởi các enzym CYP3A4 và CYP2D6 cần thận trọng khi dùng chung với Ustadin.Ngoài ra, không dùng kết hợp thuốc Ustadin với các pseudoephedrin khi đã/ đang dùng thuốc ức chế MAO trong khoảng 10 ngày.Để đảm bảo dùng thuốc Ustadin an toàn, hãy thông báo cho bác sĩ các thuốc bạn đang dùng. 7. Tác dụng phụ của thuốc Ustadin Khi dùng Ustadin bạn cũng có thể gặp các tác dụng phụ:Đau đầu;Khô miệng;Chóng mặt;Khô mũi;Hắt hơi;Viêm kết mạc;Trầm cảm;Tim đập nhanh;Loạn nhịp tim;Buồn nôn;Chức năng gan bất thường;Kinh nguyệt rối loạn;Ngoại ban;Mề đay;Choáng phản vệ.Theo dõi và thông báo cho bác sĩ mọi tác dụng phụ khi dùng Ustadin để được xử trí. 8. Quá liều Ustadin và cách xử trí Các biểu hiện quá liều gồm:Buồn ngủ;Tim đập nhanh;Nhức đầu. Việc xử trí quá liều Ustadin thường là gây nôn để rửa sạch dạ dày. Sau đó, dùng than hoạt tính đế ngăn ngừa hấp thu Loratadin. Ngoài ra, tuỳ tình trạng quá liều cụ thể mà bác sĩ có định hướng xử trí phù hợp.Ustadin là thuốc chống dị ứng kê đơn. Để dùng thuốc Ustadin an toàn và hiệu quả, tránh gây tác dụng phụ, tương tác... Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng.
vinmec
698
Sau chuyển phôi bao nhiêu ngày thì có tim thai? Sau khi chuyển phôi xong cần theo dõi tương tự như một thai kỳ bình thường. Tuy nhiên có rất nhiều chị em thắc mắc sau chuyển phôi bao lâu thì có tim thai? Để có được câu trả lời này mời bạn cùng theo dõi bài viết dưới đây. 1. Thời điểm chuyển phôi là khi nào? Quá trình chuyển phôi phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng và độ dày của nội mạc tử cung, để đưa ra thời điểm chuyển phôi phù hợp nhất. Đối với những chị em có chu kỳ kinh nguyệt ổn định thì giai đoạn nội mạc tử cung sẵn sàng đón nhận phôi thai trong khoảng từ ngày 19 -23 của chu kỳ.Vì thế, các bác sĩ sẽ dựa vào chu kỳ kinh nguyệt bình thường và mức độ đáp ứng của niêm mạc tử cung với thuốc để chọn thời điểm chuyển phôi phù hợp. 2. Sau chuyển phôi bao lâu thì có thể thử que? Quá trình chuyển phôi được tiến hành sau khi trứng và tinh trùng đã được thụ tinh trong phòng thí nghiệm. Sau khi được phát triển thành phôi nang và được chọn lựa những phôi nang tốt đưa vào cơ thể mẹ sau 48h. Tuy nhiên, thời gian này chỉ đủ điều kiện khi cơ thể mẹ ổn định và tử cung thuận lợi. Nếu không đủ điều kiện sẽ đem đi trữ đông và đợi đến chu kỳ kinh nguyệt sau đó.Thông thường, đối với những chị em mang thai tự nhiên thì sau 2 tuần có thể dùng que thử thai để biết mình có thai hay không. Vậy còn đối với chị em sử dụng phương pháp thụ tinh ống nghiệm thì sau chuyển phôi bao nhiêu ngày thì có tim thai? Thường thì ngay sau khi chuyển phôi khoảng 1 - 3 ngày cơ thể sẽ có những dấu hiệu thay đổi. Nếu quan sát kỹ có thể chắc chắn đến 80% khả năng cao là đậu thai. Tuy nhiên, để có kết quả chính xác, chị em nên đợi đến 14 ngày để tiến hành sử dụng que thử thai. Hoặc chắc chắn hơn có thể đến các bệnh viện hoặc phòng khám chuyên khoa để thăm khám và đo chỉ số h. CG trong máu.Nếu chỉ số h. CG đạt trên 25m. IU/ml thì chị em có thể yên tâm đến 90% mình đã chuyển phôi thành công và an tâm tĩnh dưỡng cho một chu kỳ mang thai khỏe mạnh. 3. Sau chuyển phôi bao nhiêu ngày thì có tim thai? Sau chuyển phôi khoảng 14 ngày thì có thai, lúc này thai đã di chuyển về tử cung. Ở giai đoạn này, chị em hết sức cẩn thận đến việc chăm sóc sức khỏe để phôi thai làm tổ và phát triển khỏe mạnh nhất.Ở tuần thứ 5 đến tuần thứ 6 là thời điểm chị em nên đi siêu âm. Tuy nhiên, chỉ nghe được âm vang của thai nhi. Thông thường, bắt đầu từ tuần thứ 6 đến thứ 7 lúc này sẽ xuất hiện tim thai. Tuy nhiên cũng có một số trường hợp tim thai xuất hiện chậm ở tuần thứ 8 và thứ 10. Điều này phụ thuộc hoàn toàn vào cơ địa của mẹ. Vì vậy, ở giai đoạn này nếu siêu âm chưa thấy tim thai bạn cũng không nên lo lắng quá. 4. Chăm sóc sức khỏe như thế nào sau khi chuyển phôi thành công? Ngay sau lúc chuyển phôi, chị em nên có một chế độ chăm sóc sức khỏe tốt nhất. Điều này giúp cho phôi thai phát triển khỏe mạnh đặc biệt là sau khi cấy phôi thành công.4.1 Chú ý đến việc vận động. Quá trình chuyển phôi diễn ra khiến cho cơ thể mẹ khá yếu. Đồng thời cũng cần có khoảng thời gian để phôi thai di chuyển và bám vào thành tử cung. Vì vậy, nên hạn chế vận động mạnh và di chuyển nhẹ nhàng, nhất là không nên đi lại nhiều ở khu vực cầu thang.4.2 Quan hệ vợ chồng. Trước khi chuyển phôi và sau giai đoạn đầu chuyển phôi, vợ chồng không được quan hệ thân mật. Bởi vì trong quá trình quan hệ sẽ kích thích và làm co bóp cổ tử cung, điều này dễ gây ảnh hưởng đến phôi thai.4.3 Vệ sinh cá nhân. Theo thống kê, có khoảng 1% phụ nữ sau chuyển phôi bị nhiễm trùng. Trong quá trình thụ tinh ống nghiệm do đặt ống thông vào tử cung có thể gây chảy máu hoặc bị viêm. Tuy nhiên trường hợp này cũng không ảnh hưởng đến quá trình thụ thai.Các chị em nên chú ý đến việc vệ sinh cá nhân sạch sẽ hàng ngày. Thường xuyên thay đồ lót và tắm rửa nhẹ nhàng để giữ vùng kín luôn sạch sẽ.4.4 Chế độ dinh dưỡng khoa học. Thiết lập một chế độ ăn uống khoa học sau khi chuyển phôi là điều cần thiết. Nên ưu tiên bổ sung các chất đạm từ thịt gà, thịt lợn, thịt bò, tôm, sữa,... Không sử dụng những thực phẩm quá chua, quá cay như tiêu, ớt, ...Ngoài ra, cũng nên tránh những thức ăn quá mặn, lạnh hoặc quá nóng. Bổ sung thêm nhiều vitamin, chất khoáng và chất xơ từ các loại rau củ. Điều này hạn chế tối đa tình trạng táo bón và tiêu chảy ở mẹ bầu.4.5 Hạn chế sử dụng thuốc tây. Trong nhiều loại thuốc tây có chứa các thành phần gây ra dị tật bẩm sinh ở tim thai và ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của bé. Vì vậy, các chị em nên có chế độ tập thể dục thường xuyên, nâng cao hệ miễn dịch để chống được bệnh tật, hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc tây.Tuy nhiên, ở một số trường hợp bất khả kháng, chị em nên đến khám bác sĩ để có phương hướng điều trị thích hợp. Sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ để tránh ảnh hưởng đến thai nhi sau này. 5. Theo dõi thai kỳ sau chuyển phôi Một thai kỳ sau chuyển phôi cũng cần được theo dõi tương tự giống như một thai kỳ bình thường. Các chị em nên nắm rõ những mốc thời gian quan trọng như:Từ 2-3 tuần là thời điểm chuyển phôi.Thử thai bằng que thử ở tuần thứ 4 tức tuần thứ 2 sau khi chuyển phôi.Đi khám siêu âm đầu tiên vào tuần thứ 5 tương đương với chuyển phôi 3 tuần.Ở 12 tuần đầu nên đi khám định kỳ 1 đến 2 lần 1 tuần.Ở tuần 12 tuần sẽ thực hiện các xét nghiệm sàng lọc dị tật double test.Từ tuần thứ 16 - 18 tuần sẽ thực hiện Triple test .Ở tuần 22 của chu kỳ thai, đi siêu âm đánh giá các dị tật bẩm sinh, các chỉ số thai nhi và đánh giá phần phụ.Từ tuần 24 đến 28: Sàng lọc tiểu đường thai kỳ.Từ tuần 27 đến 32: Thăm khám dự phòng cho bệnh nhân Rh-.Tuần thứ 32: Kiểm tra bánh rau, các chỉ số của thai nhi và sự hoàn thiện của các cơ quan.Từ tuần 36 trở đi: Kiểm tra hàng tuần cho đến thời gian dự sinh.Tóm lại, chuyển phôi bao nhiêu ngày thì có tim thai? Thông thường sẽ sau 14 ngày là bạn có thể sử dụng que thử thai để xác định chắc việc có thai hay chưa. Thời gian này, bạn có thể đi khám để xác định chính xác tim thai của bé. Bạn cũng đừng quá hồi hộp, hãy bình tĩnh và chú ý đến việc ăn uống tẩm bổ và nghỉ ngơi hợp lý để có 1 sức khỏe thật tốt nhé.
vinmec
1,315
Điều trị viêm khớp phản ứng hiệu quả ở Bệnh Viện Viêm khớp phản ứng gây đau và sưng ở các khớp. Người bị viêm khớp phản ứng thường nổi mẩn đỏ, sốt,  sụt giảm thể lực, đỏ mắt, suy giảm thị lực, đau nhức toàn thân… và các bệnh lý tim mạch. Điều trị viêm khớp phản ứng cần điều trị sớm và dứt điểm để tránh những biến chứng xấu. Điều trị viêm khớp phản ứng phải được tiến hành sớm tại các chuyên khoa Cơ xương khớp uy tín Viêm khớp phản ứng là một trong những bệnh thuộc nhóm bệnh lý về xương khớp. Bệnh gây đau & sưng ở các khớp. Chứng viêm khớp này cũng gây ra tình trạng nổi mẩn đỏ, sốt, giảm cân, bệnh lý ở tim, đỏ mắt, giảm thị lực & đau nhức mình mẩy… Nguyên nhân gây viêm khớp phản ứng là do hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng lại với các nhiễm trùng trước đó một cách quá mức và vẫn còn tồn tại sau khi nhiễm trùng đã qua đi. Viêm khớp phản ứng còn gọi là hội chứng Reiter. Bệnh thường xuất hiện ở độ tuổi từ 20-40 tuổi. Viêm khớp phản ứng có thể xuất hiện sau vài tuần bị ngộ độc thức ăn hoặc sau quan hệ tình dục và bị các bệnh lý như lậu, nhiễm chlamydia, HIV. Theo các bác sĩ, viêm khớp phản ứng có liên quan đến yếu tố di truyền. Gen được xác định có liên quan đến viêm khớp phản ứng có tên gọi HLA-B27. Qua thăm khám lâm sàng, bệnh viêm khớp phản ứng có một số triệu chứng như: Sưng đầu gối, mắt cá hay ngón chân. Đôi khi sưng ở gót chân. Đau, nóng rát khi đi tiểu.Huyết trắng bất thường hoặc rỉ dịch dương vật.Có thể đau mắt & giảm thị lực… Điều trị viêm khớp phản ứng như thế nào? Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể cho người bệnh uống thuốc giảm đau & giảm phù nề.Bệnh nhân cũng có thể phải được sử dụng kháng sinh trong trường hợp có nhiễm trùng. Nếu nhiễm trùng là do các bệnh lý lây lan qua đường tình dục thì bắt buộc “bạn tình” của bệnh nhân phải được điều trị cùng để tránh lây nhiễm trở lại. Các bác sĩ cho biết, hầu hết các trường hợp viêm khớp phản ứng đều biến mất sau 3-4 tháng điều trị. Khi bị viêm khớp phản ứng, người bệnh cần lưu ý: – Uống thuốctheo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Tuân thủ mọi chỉ dẫn của bác sĩ, tái khám sau mỗi đợt điều trị. – Thuyết phục “bạn tình” cùng đi điều trị (nếu có) – Thực hiện an toàn trong quan hệ tình dục. – Tránh ngộ độc thức ăn bằng cách rửa sạch, nấu chín – Tập thể dục nhẹ nhàng thường xuyên… Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
thucuc
491
Bị quai bị có phải kiêng quan hệ tình dục không? Quai bị là một trong những bệnh lây nhiễm qua đường hô hấp, bệnh tuy không đe dọa đến tính mạng nhưng nếu không phát hiện và điều trị kịp thời bệnh có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng tới khả năng sinh sản của người bệnh. Vậy bệnh quai bị là gì, cần làm gì khi mắc bệnh, Bị quai bị có phải kiêng quan hệ… bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp tất cả các thắc mắc này Viêm quai bị là gì? Quai bị hay còn có tên gọi trong dân gian là chàm bàm, nguyên nhân của bệnh là do virus quai bị gây ra. Khi bị bệnh quai bị, người bệnh sẽ có các biểu hiện rõ ràng như: sưng đau tuyến nước bọt ở mang tai, đau vùng mặt bị sưng,  đau đầu, nhức đầu, buồn nôn, đau vùng cổ, sốt… Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời bệnh sẽ để lại nhiều biến chứng nguy hiểm như: viêm tụy, viêm cơ tim, nhồi máu phổi, nguy hiểm hơn là viêm buồng trứng đối với nữ và vô sinh đối với nam. Bệnh này quai bị chủ yếu lây qua đường hô hấp khi tiếp xúc với nước bọt và dịch tiết mũi họng của người bị bệnh. Virus quai bị sau khi xâm nhập vào cơ thể, chúng sẽ tồn tại và phát bệnh trong khoảng 12 – 24 ngày rồi mới khởi phát triệu chứng. Bệnh quai bị do virus quai bị gây ra và lây nhiễm qua đường hô hấp Bị quai bị có phải kiêng quan hệ được không? Quai bị được xếp vào nhóm bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra và có khả năng lây nhiễm cao cho những người tiếp xúc qua đường hô hấp do tiếp xúc với nước bọt và dịch tiết mũi họng của người nhiễm bệnh khi ho, hắt hơi, ăn uống chung, dùng chung thìa đũa dao kéo với người bệnh và hôn nhau. Do đó khi mắc bệnh quai bị, người bệnh tuyệt đối không được quan hệ tình dục nhằm tránh khả năng lây bệnh cho bạn tình của mình. Trong thời gian bị quai bị nếu người bệnh quan hệ tình dục không chỉ làm tăng nguy cơ lây nhiễm cho đối phương mà còn gây ra những tổn thương nghiêm trọng đến các bộ phận sinh dục như: viêm buồng trứng ở nữ giới và viêm tinh hoàn ở người nam. Bên cạnh việc kiêng quan hệ tình dục thì khi mắc bệnh quai bị, người bệnh cần nên hạn chế tiếp xúc với những người khác bằng cách: đeo khẩu trang, hạn chế đi lại, tuyệt đối không dùng chung bát đũa, thìa dĩa, ăn chung đồ ăn thức uống với người khác. Không nên quan hệ tình dục khi bị viêm quai bị Điều trị viêm quai bị Bệnh quai bị nếu diễn biến nhẹ thường được bác sĩ hướng dẫn tự điều trị tại nhà. Để tránh gây ra các biến chứng người bệnh cần lưu ý: Viêm quai bị bao lâu thì khỏi? Quai bị nếu được chăm sóc và điều trị đúng cách, bệnh có thể tự khỏi trong khoảng từ 1 đến 2 tuần. Tuy nhiên, nếu không được điều trị và thực hiện các biện pháp phòng tránh nghiêm ngặt thì bệnh sẽ có thể các biến chứng nghiêm trọng như: sưng, đỏ, đau tinh hoàn ở nam giới và viêm buồng trứng ở nữ giới. Cách chăm sóc bệnh nhân mắc bệnh quai bị Quai bị là bệnh lây nhiễm qua đường hô hấp, để tránh nguy cơ lây nhiễm đồng thời giúp người bệnh nhanh chóng hồi phục sức khỏe, chúng ta cần lưu ý một số điểm cơ bản như sau: Viêm quai bị có gây vô sinh không? Bệnh quai bị có thể không nguy hiểm nhưng các biến chứng của nó lại rất nghiêm trọng, có thể gây vô sinh, ảnh hưởng lớn  đến khả năng sinh sản của nam và nữ, đặc biệt là nam giới. Các biến chứng thường gặp ở nam giới khi bị quai bị như: tinh hoàn sưng to, gây đau nhức, sốt cao, nặng hơn nữa là tình trạng viêm tinh hoàn và mào tinh hoàn dẫn đến hiện tượng teo tinh hoàn, giảm số lượng tinh trùng gây khó khăn cho việc thụ thai. Đối với nữ giới các biến chứng của quai bị có thể khiến chị em bị viêm buồng trứng. Các biểu hiện thường gặp là: đau bụng dưới, rong kinh, kinh nguyệt không đều, mất kinh. Ở phụ nữ mang thai nếu bị quai bị rất nguy hiểm bởi có thể dẫn đến hiện tượng sinh non, sảy thai, thai lưu. Những biến chứng của bệnh quai bị ở cả nam và nữ đều rất nguy hiểm và ảnh hưởng lớn để khả năng sinh sản. Do đó, người bệnh cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc phòng tránh bệnh, cũng như cách ly với những người xung quanh để tránh lây nhiễm Quai bị có gây biến chứng vô sinh đối với nam giới Người mắc bệnh quai bị kiêng gì? Đồ ăn chua cay Người bị quai bị nên tránh đồ ăn cay nóng bởi các thức ăn này sẽ khiến tuyến nước bọt của bạn phải hoạt động nhiều hơn gây cảm giác đau nhức, khó chịu và khiến tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng. Thịt gà Thịt gà được đánh giá là thực phẩm giàu dinh dưỡng và chất đạm, tuy nhiên không phù hợp với người bị bệnh quai bị. Nguyên nhân là do thịt gà khiến người bệnh đầy bụng, khó tiêu, hơn nữa đặc tính của thịt gà dai, ảnh hưởng đến việc nhai và tiết nước bọt. Người bệnh có thể sử dụng thịt gà để hồi phục sức khỏe sau khi khỏi bệnh. Đồ nếp Đồ nếp cũng là đồ ăn được khuyến cáo không nên sử dụng cho người bị quai bị. Các món ăn từ đồ nếp sẽ khiến chỗ viêm sưng đau nhức, gây ảnh hưởng lớn tới quá trình điều trị của bệnh. Kiêng ra ngoài trời gió Bên cạnh việc lựa chọn các thực phẩm phù hợp thì người bị quai bị cũng cần chú ý kiêng ra ngoài trời gió để tránh bệnh trở nên nặng. Đặc biệt, quai bị lây nhiễm qua đường hô hấp nên việc kiêng ra ngoài trời vừa giúp người bệnh an toàn vừa giúp hạn chế lây nhiễm cho những người khác. Món ăn dành cho bệnh nhân quai bị Chế độ dinh dưỡng ảnh hưởng lớn đến khả năng điều trị và hồi phục sức khỏe của người bị bệnh. Trong thời gian bị bệnh, người bệnh thường chán ăn, mệt mỏi, sức đề kháng kém do đó nên lựa chọn các món ăn dễ tiêu hóa, ưu tiên các món ăn loãng, mềm, giàu dinh dưỡng. Ngoài ra, việc bổ sung rau xanh, nước hoa quả vào thực đơn của người bị bệnh quai bị cũng vô cùng quan trọng. Ngoài tác dụng bổ sung dinh dưỡng, khoáng chất thì rau xanh còn có tác dụng rất tốt giúp cơ thể tăng đề kháng và nhanh chóng hồi phục sức khỏe. Người bị quai bị cần bổ sung rau xanh và nước ép hoa quả giàu dinh dưỡng Những điều bạn không nên bỏ qua để mau khỏi bệnh quai bị Bí quyết để nhanh chóng hồi phục sức khỏe khi bị quai bị chính là tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ, kết hợp chế độ ăn uống và nghỉ ngơi hợp lý. Bên cạnh việc kiêng cữ gió và nước cẩn thận thì người bệnh cũng cần giữ vệ sinh cơ thể cẩn sạch sẽ, lau chùi bằng nước ấm để tránh tình trạng bị cảm lạnh. Video đề xuất
thucuc
1,346
4 nguyên nhân gây suy giảm trí nhớ người trẻ thường gặp Nhiều người vẫn quan niệm rằng suy giảm trí nhớ chỉ xảy ra ở người già do quá trình lão hóa tuổi tác. Tuy nhiên, đời sống xã hội hiện đại với nhiều áp lực, cùng những thói quen không tốt đã khiến tình trạng suy giảm trí nhớ ngày càng phổ biến hơn ở giới trẻ. Cùng điểm danh 4 nguyên nhân gây suy giảm trí nhớ người trẻ thường gặp phải, qua đó có biện pháp điều trị và phòng tránh hiệu quả. 1. Suy giảm trí nhớ người trẻ là gì? Suy giảm trí nhớ là tình trạng não bộ bị suy giảm chức năng hoặc khả năng vận chuyển những thông tin và trí nhớ về vỏ não bị ngưng trệ. Bệnh còn được gọi với các tên gọi khác nhau như suy giảm nhận thức, chứng suy giảm trí nhớ, suy giảm chức năng nhận thức… Tóm lại đều chỉ tình trạng não bộ và trí nhớ sa sút theo thời gian. Suy giảm trí nhớ ở người trẻ là hội chứng thường liên quan đến vấn đề thoái hóa thần kinh. Kém tập trung, giảm khả năng tư duy, không phản xạ nhanh như trước, hay quên,… làác biểu hiện thường gặp của bệnh. Trong nhiều trường hợp khác nhau, người bệnh còn bị rối loạn diễn tả hành vi như: – Nhắc đi nhắc lại 1 câu nói – Mất nhiều thời gian để tìm đồ – Diễn đạt vòng vo do quên từ – Giảm khả năng nhìn nhận và đánh giá sự việc Bên cạnh đó, người bệnh còn có các biểu hiện thay đổi cảm xúc như dễ nóng giận, nổi cáu, tức giận,… Suy giảm trí nhớ ở người trẻ nếu không được điều trị sớm có thể gây mất trí nhớ, sa sút trí tuệ về sau 2. Diểm danh 4 nguyên nhân phổ biến gây suy giảm trí nhớ ở người trẻ 2.1 Trầm cảm và căng thẳng kéo dài Cuộc sống xã hội hiện đại với nhiều căng thẳng, stress bởi công việc và áp lực học hành, kết hợp với ô nhiễm môi trường, thiếu ngủ thường xuyên là nguyên nhân khiến người trẻ bị suy giảm trí nhớ. Căng thẳng kéo dài khiến người bệnh khó tập trung, bởi nó tác động trực tiếp lên hệ thần kinh, làm giảm tốc độ phản ứng và dễ phân tán tư tưởng, khó giải quyết vấn đề hiệu quả. Chính vì thế, nếu quá căng thẳng trong công việc hay cuộc sống, bạn nên chủ động sắp xếp thời gian nghỉ ngơi,. Việc thư giãn sẽ giúp cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ, mất tập trung hiệu quả. 2.2 Hiện tượng suy giảm trí nhớ người trẻ thường gặp có thể do thiếu ngủ, mất ngủ kinh niên Giấc ngủ đóng vai trò cực kỳ quan trọng cho sức khỏe. Nó giúp cơ thể được nghỉ ngơi, phục hồi năng lượng và đào thải độc tố trong cơ thể. Trong quá trình bạn ngủ các thông tin sẽ được lưu trữ và truyền về khu vực vỏ não. Nếu không ngủ đủ giấc, khả năng lưu giữ thông tin sẽ bị ảnh hưởng, gây ra tình trạng mất trí nhớ ngắn hạn, mau quên. Tùy theo nhu cầu của mỗi người, thời gian ngủ trung bình thường khoảng 7 – 8 tiếng mỗi ngày. Quan trọng nhất vẫn là chất lượng giấc ngủ như ngủ đủ giấc, đủ sâu, tỉnh táo, sáng ngủ dậy không bị mệt mỏi… Việc thiếu ngủ, mất ngủ lâu ngày sẽ dẫn đến trầm cảm, thay đổi tính cách, suy giảm trí nhớ và hay quên. Thiếu ngủ, mất ngủ là nguyên nhân chính gây ra suy giảm trí nhớ ở người trẻ 2.3 Làm quá nhiều việc cùng lúc Làm quá nhiều việc cùng 1 lúc sẽ khiến não bộ bị quá tải. Đây chính là một trong những nguyên nhân phổ biến hiện nay khiến giới trẻ bị suy giảm trí nhớ. Các chuyên ra khuyên rằng, bạn nên tập trung làm từng việc một, lên kế hoạch cụ thể cho công việc để tránh tình trạng làm quá nhiều việc cùng một lúc. 2.4 “Hung thủ” gây suy giảm trí nhớ người trẻ có thể là dinh dưỡng không đầy đủ Dinh dưỡng có vai trò rất quan trọng đối với sức khỏe của con người, đặc biệt là não bộ. Việc thiếu máu hay thiếu sắt sẽ gây ra tình trạng hoa mắt, chóng mặt, xanh xao,… Thiếu hụt vitamin B1 gây ảnh hưởng tiêu cực đến trí nhớ. Bởi vitamin B1 có tác dụng duy trì hoạt động bình thường của hệ thần kinh, tham gia vào quá trình sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh và tác động đến tâm trạng, trí nhớ, suy nghĩ của con người. Thiếu hụt loại vitamin này sẽ gây ra rối loạn thần kinh, mất trí nhớ ngắn hạn hoặc dài hạn. 3. Suy giảm trí nhớ nguy hiểm như thế nào? Nhiều người thường nghĩ rằng, suy giảm trí nhớ thường chỉ xuất hiện ở người già. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu chỉ ra rằng, từ độ tuổi 25 trở đi, con người phải đối mặt với chứng suy giảm trí nhớ do mỗi ngày một số tế bào não sẽ chết đi. Cùng với đó sự thoái hóa của cầu nối thần kinh cũng là nguyên nhân dẫn tới suy giảm trí nhớ ở người trẻ. Hội chứng suy giảm trí nhớ không chỉ gây ảnh hưởng đến công việc và cuộc sống của bệnh nhân mà còn khiến bệnh nhân phải đối mặt với tình trạng sa sút trí tuệ khi về già. Theo thống kê, có tới hơn nửa số người bị suy giảm trí nhớ chuyển thành sa sút trí tuệ chỉ sau 3 năm. Hơn nữa, các thói quen sống không lành mạnh cùng áp lực trong cuộc sống hiện đại khiến tình trạng suy giảm trí nhớ ở người trẻ ngày càng phổ biến hơn. Càng về lâu dài, tình trạng sẽ ngày càng trở nên nghiêm trọng. Người bệnh có nguy cơ bị teo não, mất trí nhớ nếu không được điều trị kịp thời. 4. Các phương pháp tăng cường trí nhớ cho người trẻ Để phòng ngừa và điều trị hiệu quả tình trạng suy giảm trí nhớ ở những người trẻ tuổi, ngoài việc đi khám và tuân thủ theo hướng điều trị của bác sĩ, người bệnh cũng nên chủ động thay đổi các yếu tố xung quanh như: lối sống, chế độ dinh dưỡng và rèn luyện tư duy, cụ thể như: – Bổ sung các loại thực phẩm bổ não như: Các loại các béo giàu omega-3, cà chua, bông cải xanh, củ cải đường, cam, nho, gấc, kiwi… Giúp cải thiện bệnh lý hiệu quả, rất tốt cho người trẻ bị suy giảm trí nhớ. – Hạn chế sử dụng rượu bia, thuốc lá, và các chất kích thích khác như cà phê hay nước tăng lực – Tăng cường tập luyện thể dục thể thao để loại bỏ căng thẳng, tạo sự phấn chấn, sảng khoái, từ đó cải thiện trí nhớ. – Rèn luyện trí óc bằng cách đọc báo, chơi các trò chơi trí tuệ như: cờ tướng, cờ vua, học ngoại ngữ… Cũng như áp dụng các biện pháp khác nhau để cải thiện sức khỏe não bộ Người bệnh nên rèn luyện trí nhớ bằng các trò chơi trí tuệ hay học ngoại ngữ Bài viết trên đây đã cung cấp 4 nguyên nhân phổ biến gây suy giảm trí nhớ người trẻ thường gặp. Giải quyết các nguyên nhân này sẽ giúp tình trạng suy giảm trí nhớ được cải thiện đáng kể. Bạn cũng nên thăm khám định kỳ tại chuyên khoa thần kinh uy tín để được điều trị đúng cách và kiểm soát tình trạng suy giảm trí nhớ hiệu quả.
thucuc
1,351
Nguyên nhân và cách điều trị khi trẻ bị ho và nôn về đêm Trẻ bị ho và nôn về đêm là tình trạng thường gặp ở những bé trong độ tuổi sơ sinh. Mặc dù hiện tượng này xảy ra khá phổ biến nhưng không phải ông bố, bà mẹ nào cũng đều biết cách xử lý đúng. Vậy nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả khi trẻ bị ho và nôn trớ nhiều về đêm là gì? 1. Trẻ bị ho và nôn vào ban đêm có nguy hiểm? Thông thường, tình trạng ho và nên vào buổi đêm chỉ là hiện tượng bình thường. Nó thể hiện sự thay đổi sinh lý ở trẻ nhỏ. Do đó, đây không phải vấn đề quá đáng ngại. Tuy nhiên, chúng ta cũng không nên vì thế mà chủ quan. Nguyên nhân bởi, nếu trình trạng trẻ ho và nôn diễn ra liên tục kéo dài sẽ ảnh hưởng đến thể chất của trẻ. Ban đêm là thời gian bé cần được ngủ và nghỉ ngơi. Việc ho và nôn sẽ làm ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ. Lâu ngày, nó sẽ khiến trẻ bị mất sức, mệt mỏi. Kéo theo đó, bé sẽ không có sức cho các hoạt động ban ngày, chán ăn, bỏ ăn. Tình trạng này kéo dài sẽ là nguyên nhân khiến trẻ bị suy dinh dưỡng. Ngoài ra, nếu tình trạng ho và nôn ở trẻ kéo dài không dứt, đây rất có thể là báo hiệu cho bệnh lý nguy hiểm. Ví dụ như vấn đề về phổi, phế quản, hệ tiêu hóa, … Do đó, nếu nhận thấy có dấu hiệu bất thường, cha mẹ nên đưa con tới bệnh viện để được kiểm tra cụ thể. 2. Nguyên nhân khiến trẻ bị ho và nôn về đêm là gì? Theo phân tích của chuyên gia y tế, nguyên nhân khiến trẻ bị ho và nôn trớ về đêm xuất phát từ những thay đổi sinh lý hoặc do bệnh lý. Do đó, các bậc phụ huynh cần phải phân biệt nguyên nhân khiến trẻ bị ho và nôn trớ về đêm để giúp làm giảm triệu chứng một cách hiệu quả hơn. 2.1 Nguyên nhân sinh lý khiến trẻ bị ho và nôn trớ về đêm Nôn trớ là hiện tượng sinh lý bình thường xảy ra ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Với những bé dưới 1 tuổi, hệ tiêu hóa thông với cuống họng. Đó vẫn là đường thẳng. Vậy nên khi con ăn no mà không kịp tiêu hóa sẽ xảy ra tình trạng đẩy ngược. Những chất có trong dạ dày sẽ bị đẩy lên miệng. Không chỉ vậy, hiện tượng này cũng có thể xảy ra khi bố mẹ bế hoặc rung lắc mạnh làm dạ dày của bé co thắt. Ngoài ra, một số nguyên nhân sinh lý thường gặp khác khiến trẻ bị ho và nôn trớ về đêm là do bé rướn người, vặn mình, thay đổi tư thế ngủ một cách đột ngột. Bên cạnh đó, một số sai lầm về cách cho con ăn cũng khiến bé gặp nhiều khó khăn khi tiêu hóa thức ăn và dễ nôn trớ hơn lúc về đêm. Có nhiều nguyên nhân khiến trẻ bị ho và nôn trớ về đêm 2.2 Nguyên nhân bệnh lý khiến trẻ bị ho, nôn trớ ban đêm – Trẻ ho và nôn trớ về đêm đôi khi là dấu hiệu của những bệnh lý ở hệ tiêu hóa. Điển hình như rối loạn tiêu hóa, viêm ruột, trào ngược dạ dày. Bên cạnh đó nó còn có thể liên quan các căn bệnh liên quan tới hệ thần kinh. Ví dụ như viêm não, viêm màng não,… Đặc biệt, cha mẹ cũng nên cẩn trọng vì có thể con đang mắc phải bệnh về đường hô hấp. Ví dụ như viêm phế quản, viêm mũi họng, viêm phổi,… – Ho và nôn trớ về đêm cũng là triệu chứng thường gặp khi bé bị cảm lạnh, cảm cúm. Đây là những bệnh lý không hiếm gặp ở trẻ khi cơ thể bị vi khuẩn, virus tấn công. Lúc này, khoang mũi của bé sẽ tiết ra nhiều dịch nhầy. Khi lượng dịch nhầy này nhiều và tràn xuống cổ họng sẽ khiến con buồn nôn. Bé sẽ dễ bị ho và nôn trớ về đêm. – Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có sức đề kháng yếu ớt trước các tác nhân từ bên ngoài. Do đó, khả năng mắc bệnh càng cao và diễn tiến của bệnh cũng thường phức tạp hơn. Có một số căn bệnh hiếm gặp có triệu chứng nôn trớ về đêm. Ví dụ như nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não,… Những bệnh này có nhiều mối nguy hiểm đe dọa đến sức khỏe của bé. Do đó, bé có triệu chứng ho, nôn trớ kèm theo ngủ mê, sốt cao, đổ nhiều mồ hôi. Khi đó, ta cần phải đưa trẻ đến ngay bệnh viện để được bác sĩ kiểm tra và điều trị kịp thời. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có sức đề kháng yếu ớt trước các tác nhân từ bên ngoài. Do đó, khả năng mắc bệnh càng cao và diễn tiến của bệnh cũng thường phức tạp hơn. 3. Cách xử lý hiệu quả Khi trẻ bị ho và nôn trớ về đêm, các bậc phụ huynh phải có hướng xử lý hiệu quả. Các chuyên gia y tế đã đưa ra những lời khuyên hữu ích cho bố mẹ trong trường hợp này là: – Bố mẹ nên bế trẻ áp ngực vào vai và tay còn lại vuốt lưng con theo hướng từ trên xuống dưới để phần dịch vị xuống dạ dày. – Khi con đang nôn, bố mẹ hãy để trẻ ngồi nghiêng đầu ra đằng trước hoặc nằm nghiêng. Điều này là để dịch nôn và thức ăn không tràn vào khí quản. – Sau khi con đã ổn định, bố mẹ hãy đặt con nằm yên. Đồng thời, ta nên lót khăn hoặc gối kê cao đầu để trẻ cảm thấy dễ chịu. – Nếu bé ho và trớ hết phần sữa vừa mới uống, bố mẹ không nên cho con uống sữa lại ngay. – Hãy để con nằm nghỉ ngơi cho đến khi hoàn toàn ổn định mới cho trẻ uống sữa bù. Ngoài ra, bố mẹ cũng phải lưu ý một điều rằng chỉ nên cho con uống từng ít sữa một. Lưu ý. không nên cho trẻ uống quá nhanh hoặc cho vào bình sữa cho bé bú. – Nếu bé thường xuyên gặp phải hiện tượng ho và nôn trớ về đêm, bố mẹ nên cho con ăn những loại thức ăn dễ tiêu, dễ nuốt. – Cho con uống nhiều nước hoặc bổ sung dung dịch điện giải Oresol để bù lại lượng mất mà bé thiếu hụt do nôn trớ. Bố mẹ nên đưa con đi khám khi bé có dấu hiệu ho và nôn trớ về đêm Nhìn chung, hiện tượng trẻ bị ho và nôn trớ về đêm có thể được khắc phục hiệu quả. Tuy nhiên, bố mẹ phải đưa trẻ đến bệnh viện để được bác sĩ thăm khám và điều trị kịp thời khi con xuất hiện những dấu hiệu nguy hiểm như ho nhiều kèm theo thở khò khè, thở nhanh, sốt, khó thở,…
thucuc
1,248
4 thể viêm khớp xuất hiện ở trẻ không phải ai cũng biết! Hầu hết mọi người đều cho rằng viêm khớp chỉ xảy ra ở người lớn. Nhưng thực tế cho thấy, có rất nhiều trẻ bị viêm khớp, và những triệu chứng này ở trẻ lại ít được quan tâm. Vậy viêm khớp ở trẻ em là như thế nào, có ảnh hưởng gì đến sự phát triển của trẻ sau này hay không? Viêm khớp là tình trạng rối loạn các chức năng và cấu trúc của khớp. Bệnh thường xảy ra theo hai giai đoạn, giai đoạn cấp tính và giai đoạn mạn tính. Ở trẻ vị thành niên thường được gọi là viêm khớp tự phát. Tuy nhiên, trẻ ở độ tuổi từ 2 - 3 tuổi vẫn có thể mắc phải bệnh. Có 4 thể viêm khớp thường thấy ở trẻ em. Các thể này sẽ có những triệu chứng và dấu hiệu đặc trưng của nó, cũng như mức độ ảnh hưởng của nó đến cơ thể trẻ là khác nhau. 1. Thể viêm khớp vảy nến Chính tên gọi của chúng đã cho thấy đây là một trong những thể viêm có kết hợp với sự tổn thương ở da. Trẻ bị viêm khớp ở thể này thường xuất hiện kết hợp các triệu chứng viêm các khớp và các tổn thương ở da, móng tay,... Đôi khi bệnh có thể ảnh hưởng đến sự phát triển cột sống ở trẻ. Tuy nhiên, sự xuất hiện của thể này ở trẻ em không cao. Nguyên nhân được dự đoán là do di truyền, hoặc đã từng có những triệu chứng của viêm khớp. Trẻ bị viêm khớp thể vẩy nến thường nằm ở độ tuổi từ 9 - 12 tuổi, đặc biệt là những bé trai 10 tuổi. Ngoài ra bệnh còn có thể xuất hiện ở bé gái từ 4 - 5 tuổi. Một số triệu chứng có thể gặp ở trẻ bị viêm khớp thể vẩy nến như: Triệu chứng xuất hiện ở các khớp Viêm khớp: Bị tác động nhiều nhất là các khớp ở bàn tay, các khớp gối. Viêm chỉ xảy ra một bên, không có tính đối xứng. Tuy nhiên, sẽ vô cùng nguy hiểm khi các khớp viêm bị phá hủy dẫn đến nguy cơ tàn phế nếu không điều trị kịp thời. Sưng phù: Tại các vị trí bị tổn thương như các khớp ngón tay hoặc chân thường bị sưng nề do viêm lan rộng. Đau cột sống: Nhất là ở các bé trai thường có cảm giác đau ở vùng thắt lưng, khiến vận động ở trẻ bị hạn chế,... Triệu chứng ở da Da: Xuất hiện các mảng vảy nến màu trắng đục ngoài da kèm viêm đỏ, ban đầu chỉ là các mảng nhỏ sau đó lan rộng ra. Triệu chứng này thường xuất hiện ở các vùng da tay, chân, đầu, kẽ nách, mông, vai,... Móng: Móng tay hoặc chân bị tổn thương như móng dày hơn bình thường, mất màu, thậm chí là bong móng,... 2. Thể đa khớp Trẻ bị viêm khớp ở thể này thường nằm trong độ tuổi từ 6 tuần đến 16 tuổi. Nguyên nhân gây ra thể đa khớp đến nay vẫn chưa được xác định cụ thể. Bởi bệnh có thể do nhiều nguyên nhân gây ra và chịu tác động của nhiều yếu tố như di truyền, môi trường, tác nhân gây bệnh hoặc khả năng miễn dịch của cơ thể,... Tùy thuộc vào từng tình trạng bệnh cũng như cơ địa của mỗi bệnh nhân mà triệu chứng xuất hiện ở mỗi người là khác nhau. Tuy nhiên, một số triệu chứng lâm sàng chung thường thấy ở thể này như: Viêm đa khớp: Số khớp bị viêm nhiều, thường thì từ 5 khớp trở lên và không có tính chất viêm khớp đối xứng. Thông thường bệnh xuất hiện ở bé gái chiếm đa số hơn ở bé trai. Viêm màng hoạt dịch tăng sinh, có tính chất đối xứng: Bệnh xuất hiện ở trẻ có độ tuổi từ 7 - 9 tuổi, thường xuất hiện viêm ở các khớp đối xứng nhau. Viêm bao hoạt dịch khô: Một bệnh lý vô cùng nguy hiểm nếu chẳng may gặp phải ở trẻ bởi chúng có khả năng chống lại các biện pháp điều trị. Độ tuổi dễ mắc phải thể này thường gặp ở trẻ lớn hơn 7 tuổi. 3. Thể hệ thống Số lượng trẻ bị viêm khớp thể hệ thống chỉ chiếm từ 5 - 15% trong nhóm trẻ viêm khớp tự phát. Tuy nhiên 1/3 trong số các ca bệnh có nguy cơ bị tàn phế do diễn biến bệnh phức tạp và điều trị không kịp thời. Các biểu hiện bệnh lý của viêm khớp thể hệ thống khá giống với những biểu hiện ở các bệnh nhiễm trùng khi trẻ gặp phải như: Sốt: Xuất hiện những cơn sốt kéo dài từ 2 tuần đến vài tháng ở giai đoạn khởi phát hoặc sau giai đoạn viêm khớp. Đa số những cơn sốt chỉ xuất hiện lúc sáng sớm hoặc chiều tối. Lúc này thân nhiệt thường tăng và giảm đột ngột vào lúc sáng sớm. Đau: Các cơn đau nhức tại các khớp viêm như khớp tay, chân, vùng quanh gối,... Nổi ban: Ngoài sốt, cơ thể trẻ bị viêm khớp thể hệ thống còn xuất hiện các nốt ban, màu hồng, bờ nốt ban có màu nhạt hơn bên trong. Thường thấy ở vùng thân, bẹn, nách,... Viêm màng tim: Có thể xuất hiện tràn dịch màng ngoài tim, viêm màng tiêm,... Tổn thương hệ thống võng nội mô: Xuất hiện hạch có thể sờ được, mềm, không đau và hạch có thể chuyển động. Một số tổn thương khác tại gan và lách như gan, lách to, men gan tăng,... 4. Thể viêm cột sống dính khớp Nguyên nhân gây ra thể này vẫn chưa được xác định rõ ràng. Có nghiên cứu cho rằng, một số loại vi khuẩn gây bệnh như Salmonella, Chlamydia, Shigella,... chính là các tác nhân gây bệnh. Bên cạnh đó, một số đặc điểm như cơ địa, giới tính, độ tuổi... cũng là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến sự xuất hiện viêm khớp ở trẻ. Bé trai có tỷ lệ mắc viêm khớp cột sống dính sườn cao hơn bé gái. Trẻ từ 6 tuổi trở lên và trẻ thiếu niên là những đối tượng dễ mắc phải bệnh. Những triệu chứng xuất hiện ở trẻ bị viêm khớp cột sống dính sườn thường thấy như: Viêm điểm bán gân: Bàn chân và gối là những địa điểm thích hợp của bệnh. Viêm khớp: Các khớp lớn có thể bị đau vào buổi tối hoặc cứng vào buổi sáng. Các cơn đau thường xuất hiện ở các chi dưới hơn là chi trên. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh sẽ dễ dàng tiến triển nặng hơn tại các khớp xương chậu, hoặc các đốt sống cổ. Kèm với đó là các triệu chứng toàn thân như sốt, mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa, sụt cân,... Các trường hợp trẻ bị viêm khớp tuy không phổ biến như ở người có độ tuổi lớn hơn. Tuy nhiên, nếu chẳng may mắc phải chúng sẽ ảnh hưởng rất nhiều đến sự phát triển toàn diện của trẻ. Do đó, tốt hơn hết mẹ nên quan tâm chăm sóc trẻ từ những điều nhỏ nhất. Kịp thời phát hiện những dấu hiệu lạ và nhanh chóng đưa trẻ đến khám những bệnh viện hoặc phòng khám có uy tín để có thể can thiệp điều trị sớm.
medlatec
1,256
Nhận diện chứng căng thẳng thần kinh và cách cải thiện Trong cuộc sống hiện đại này, mỗi chúng ta phải đối mặt với nhiều áp lực từ công việc, học tập đến các mối quan hệ trong xã hội. Cũng vì thế mà các bệnh về tâm lý ngày càng gia tăng, trong đó có căng thẳng thần kinh. Đây là một tình trạng rối loạn thần kinh, nếu không được điều trị kịp thời sẽ gây ra những hệ lụy nghiêm trọng. 1. Tìm hiểu về căng thẳng thần kinh Căng thẳng thần kinh là một vấn đề được nhiều người quan tâm. Vì nếu kéo dài sẽ gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống. Căng thẳng thần kinh là gì? Căng thẳng thần kinh là cách mà cơ thể phản ứng lại khi đối mặt với những áp lực hoặc cố gắng thích nghi với các thay đổi từ môi trường bên ngoài lẫn bên trong. Lúc này, cơ thể sẽ tự động sản sinh một loại hormone có tác dụng cung cấp năng lượng đồng thời khiến nhịp tim tăng lên, nhịp thở cũng nhanh hơn. Căng thẳng mang lại những lợi ích cho việc tập trung, hỗ trợ giải quyết vấn đề khi gặp khó khăn. Chỉ khi có căng thẳng con người mới có nhận thức và suy nghĩ, tìm tòi ra những điều mới mẻ. Điều này rất cần thiết trong cuộc sống của chúng ta. Mặt khác, căng thẳng thần kinh trong thời gian dài cũng gây ra những ảnh hưởng tiêu cực. Có thể kể đến như đau đầu, mất ngủ, hệ miễn dịch suy yếu, ảnh hưởng đến việc điều trị của các bệnh lý khác. Triệu chứng nhận biết Căng thẳng thần kinh ảnh hưởng đến nhiều phương diện từ thể chất đến tinh thần, từ cảm xúc đến hành vi. Tất cả đều được thể hiện rõ rệt, cụ thể như: Khó đi vào giấc ngủ, thường xuyên đau đầu, đau mỏi cơ, nhịp tim nhanh, có cảm giác buồn nôn, tức ngực. Khả năng tập trung kém, suy giảm trí nhớ, lú lẫn, thiếu quyết đoán trong giải quyết vấn đề. Tâm trạng thay đổi thất thường, hay bồn chồn, lo lắng, tức giận vô cớ, sợ hãi và dễ nổi nóng. Ăn uống quá mức, uống bia, rượu, hút thuốc, hay đổ lỗi cho người khác, đập vỡ và phá hoại đồ vật. Nguyên nhân Các yếu tố từ bên trong đến bên ngoài đều có thể dẫn tới căng thần kinh. Những sự kiện trong cuộc sống có ảnh hưởng lớn tới bạn, chẳng hạn như sự ra đi của người thân, mất việc, thi trượt. Ngoài ra, môi trường sống và làm việc quá ồn hoặc có ánh sáng quá mức. Không chỉ thế, chính bản thân cũng đang tự tạo áp lực dẫn tới căng thẳng. Hiện thực không như kỳ vọng mà bạn đặt ra, có cái nhìn quá tiêu cực vào bản thân, sử dụng các chất kích thích như rượu, bia, cà phê quá nhiều và thường xuyên cũng là lý do khiến bạn căng thẳng. 2. Đối tượng nào dễ mắc phải căng thẳng thần kinh? Tùy thuộc vào các yếu tố trong cuộc sống của mỗi cá nhân mà nguy cơ mắc căng thẳng thần kinh cũng khác nhau. Chẳng hạn từ sức khỏe, công việc, các mối quan hệ trong xã hội, áp lực và trách nhiệm đến làm tăng nguy cơ bị stress. Không chỉ thế, những kỳ vọng về bản thân hay sự giúp đỡ từ những người xung quanh, điều kiện vật chất cũng ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. Ngoài ra, cũng có những yếu tố sẽ làm giảm nguy cơ bị căng thẳng thần kinh. Chẳng hạn những người có quen biết rộng, có nhiều mối quan hệ trong xã hội từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp,... Nhóm người này ít bị căng thẳng và tinh thần luôn vui vẻ, phấn chấn và được nhiều người yêu quý. Những người có chế độ ăn uống không đảm bảo, thiếu ngủ thường dễ bị căng thẳng, mức độ cũng nghiêm trọng hơn đối tượng khác. Nhóm tuổi đang phát triển như trẻ vị thành niên, sinh viên cũng rất dễ đối mặt với stress. Không chỉ thế, các bậc phụ huynh và người già cũng dễ bị stress do có nhiều áp lực trong cuộc sống. Ngoài ra, sự căng thẳng cũng có thể truyền từ người này sang người khác. Được biết, nếu trong gia đình bạn có ít nhất 1 người bị căng thẳng thần kinh thì mức độ stress ở những thành viên còn lại cũng tăng lên. 3. Cải thiện căng thẳng thần kinh hiệu quả Căng thẳng thần kinh thường xuyên có thể gây ra nhiều tác hại đến sức khoẻ. Vì thế, việc cải thiện tình trạng này là rất cần thiết. Thiết lập một thói quen sinh hoạt khoa học Những thói quen lành mạnh mà bạn nên thực hiện là: Tạo thói quen ngủ vào một khung giờ nhất định, ngủ đủ 6 - 8 tiếng mỗi ngày, ngủ trưa chỉ trong khoảng 15 - 30 phút. Sắp xếp khối lượng công việc hợp lý. Hạn chế sử dụng các thiết bị điện tử, nhất là trước khi đi ngủ. Tăng cường tập luyện thể dục thể thao mỗi ngày. Giải tỏa stress, thư giãn trước khi đi ngủ bằng việc đọc sách, nghe nhạc nhẹ, ngồi thiền,... Không gian ngủ yên tĩnh, sạch sẽ, thoải mái để có chất lượng giấc ngủ tốt hơn. Chế độ dinh dưỡng khoa học Để cải thiện sức khỏe tinh thần, bạn nên: Thường xuyên bổ sung các loại hoa quả chứa nhiều vitamin: cam, quýt, dâu tây,... Hạn chế ăn các thực phẩm chứa nhiều chất béo, dầu mỡ, những đồ ăn khó tiêu hoá,... Vì những thực phẩm này rất dễ gây căng thẳng thần kinh. Sử dụng các loại trà tốt cho việc cải thiện chất lượng giấc ngủ như trà mật ong, trà gừng, trà tâm sen. Thông qua việc thăm khám, các bác sĩ có thể dễ dàng xác định được nguyên nhân gây căng thẳng thân kinh. Từ đó có thể đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Điều này giúp cải thiện căng thẳng hiệu quả, giảm thiểu các hậu quả không mong muốn. Nơi đây không chỉ hội tụ các chuyên gia, bác sĩ có trình độ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm mà còn có hệ thống trang thiết bị tiên tiến hiện đại, đáp ứng các kiểm tra chuyên sâu như: - Điện não đồ; - Lưu huyết não; - Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh, điện cơ cắm kim; - Siêu âm doppler mạch máu ngoài sọ; - Chụp cắt lớp vi tính, chụp MRI.
medlatec
1,113
Di chứng hội chứng mạch vành cấp hậu Covid và cách điều trị Hậu Covid, các di chứng về tim mạch thường được đề cập rất nhiều, trong đó có hội chứng mạch vành cấp. Đây là một trong những hội có thể ảnh hưởng tới tính mạng của người bệnh. Vậy cần xử lý như thế nào khi mắc hội chứng nguy hiểm này? 1. Sự ảnh hưởng của Covid-19 tới tim mạch Covid-19 ảnh hưởng đến rất nhiều cơ quan như tim, phổi, gan, thận,… Ngoài ra còn ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và tâm lý người bệnh, không chỉ trong khi nhiễm mà còn về lâu dài. Tuy nhiên, các ảnh hưởng về tim mạch như hội chứng mạch vành cấp vẫn là vấn đề cần quan tâm nhất. Tại sao Covid-19 lại ảnh hưởng tới tim mạch? Covid-19 ảnh hưởng đến tim mạch do các lý do chính sau: Phổi bị virus xâm nhập làm giảm nồng độ oxy trong máu khiến tim đập nhanh, mạnh hơn để cơ thể luôn được đảm bảo oxy. Tim đập nhanh khiến tim nhanh suy yếu hơn. Khi nhiễm virus, trong mạch máu và cơ tim sẽ xảy ra nhiều phản ứng viêm nghiêm trọng, khiến bạn xuất hiện những cơn đau tim, tụt huyết áp, tim rối loạn nhịp,… Bệnh nhân có bệnh nền về tim mạch, đã mệt mỏi, khó thở nên khi nhiễm SARS-Co V-2 sẽ càng khó thở hơn, bệnh tiến triển nặng hơn người khác, thời gian hồi phục lâu hơn và quá trình hồi phục khó khăn hơn. Covid-19 tác động tới tim mạch như thế nào? Khi nhiễm Covid-19, virus sẽ gây ra những tổn thương trực tiếp đến cơ tim làm chức năng của tim bị yếu đi. Đồng thời khi đó cơ thể sản sinh kháng thể chống lại virus nên sẽ tạo ra quá trình viêm, phá hủy các mô lành ở tim. Vì vậy, hậu Covid một số người thường xuất hiện dấu hiệu suy tim hoặc cơ tim dãn. Covid-19 còn có thể ảnh hưởng dấu đến nội mạc mạch máu, phá hủy các mạch máu và hình thành cục máu đông. Do đó, khi nhiễm Covid-19, một số bệnh nhân bị tắc mạch, nặng hơn là tắc mạch vành và nhồi máu cơ tim. Triệu chứng rối loạn nhịp tim hậu Covid khá phổ biến. Nguyên nhân là do cơ thể mệt mỏi, ít hoạt động hoặc do nằm một thời gian khá lâu khi nhiễm bệnh. Cũng có thể bạn đang gặp tình trạng về tim mạch hậu Covid. 2. Hội chứng mạch vành cấp hậu Covid Tim mạch là cơ quan thường bị ảnh hưởng nhất sau Covid. Ngoài những di chứng phổ biến như tim đập nhanh, nhồi máu cơ tim thì hội chứng động mạch vành cấp, cũng là một di chứng nguy hiểm và đáng lo ngại. Hội chứng mạch vành cấp là gì? Đây là một tên gọi khác của hội chứng động mạch vành cấp, là các tình trạng đột ngột thiếu máu nuôi dưỡng tim. Là tình trạng cấp cứu của bệnh lý động mạch vành, cũng là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu và để lại những biến chứng nguy hiểm sau này. Các triệu chứng của bệnh thường xuất hiện một cách bất ngờ như: Đau thắt ngực, có cảm giác đè nặng khó chịu, bỏng rát. Cơn đau lan dần từ ngực ra vai, cánh tay, rồi lan tới bụng, lưng, cổ, quai hàm. Buồn nôn, nôn, khó tiêu, đầy bụng. Khó thở. Chóng mặt, ngất xỉu. Đổ mồ hôi đột ngột. Đột ngột mệt mỏi nhưng không rõ nguyên nhân. Lo lắng, bồn chồn. Trong đó đau thắt ngực và khó chịu là những triệu chứng phổ biến nhất. Tùy vào độ tuổi, giới tính, tình trạng bệnh lý mà mỗi bệnh nhân sẽ có những biểu hiện khác nhau. Nếu là phụ nữ, người cao tuổi hoặc những người đang mắc tiểu đường thì 2 triệu chứng này không hoặc ít xuất hiện, nhưng vẫn xuất hiện những triệu chứng khác. Chẩn đoán tình trạng hội chứng mạch vành cấp Khi thấy có những triệu chứng của bệnh, các bác sĩ sẽ tiến hành khai thác tiền sử bệnh nhân, xét nghiệm máu và điện tâm đồ để chẩn đoán. Kết quả thu được sẽ dùng để chẩn đoán ban đầu. Nếu muốn xác định cụ thể tình trạng của bệnh nhân thì cần thực hiện thêm các kỹ thuật như: Chụp động mạch vành: Dùng hình ảnh X-quang để đánh giá tình hình mạch máu nuôi tim. Trong quá trình chụp cùng với chẩn đoán, các bác sĩ có thể tiến hành can thiệp ngay vào lúc này. Siêu âm tim: Qua kết quả siêu âm, bác sĩ sẽ đánh giá quá trình hoạt động của tim để phát hiện những bất thường nếu có. Xạ hình tưới máu cơ tim: Đây là kỹ thuật giúp bác sĩ xác định những vị trí đang thiếu máu của cơ tim. Chụp cắt lớp động mạch vành: Nhằm phát hiện những đoạn mạch vành hẹp hoặc bị tắc. 3. Điều trị hội chứng mạch vành cấp Mục tiêu của quá trình điều trị là giúp bệnh nhân giảm đau, giảm căng thẳng, tái tạo máu đồng thời phục hồi chức năng của tim hậu Covid một cách sớm nhất. Lâu dài, quá trình điều trị giúp bảo vệ chức năng tim và giảm thiểu nguy cơ nhồi máu cơ tim. Điều trị bệnh như thế nào? Điều trị hội chứng mạch vành cấp có thể bằng 2 phương pháp: Dùng thuốc và phẫu thuật. Nếu dùng thuốc, bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân dùng một số loại thuốc sau: Thuốc tiêu sợi huyết nhằm làm mất những khối huyết đang gây tắc mạch. Thuốc chống ngưng tập tiểu cầu để tránh hình thành huyết khối. Thuốc kiểm soát huyết áp. Statin để hạ nồng độ cholesterol trong máu, tránh làm tách vỡ các mảng xơ vữa. Nếu dùng phương pháp phẫu thuật can thiệp sẽ có 2 phương pháp chính: Nong mạch, đặt stent: Luồn một catheter vào khúc động mạch bị tắt rồi đưa một bóng nong vào catheter để nong mạch. Sau đó dùng stent để không làm mạch tắc trở lại. Phẫu thuật bắc cầu mạch vành: Dùng mạch máu của bệnh nhân để khâu nối vượt qua chỗ mạch bị hẹp hoặc tắc để mạch máu được tái lưu thông. Khám hậu Covid ở đâu?
medlatec
1,052
Mụn rộp sinh dục nam gây ra ảnh hưởng gì? Phát hiện ra sao? Mụn rộp sinh dục do virus HSV (Herpes simplex) gây ra, có ở cả nam và nữ, tuy nhiên tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới cao hơn. Mụn rộp sinh dục nam có những ảnh hưởng thế nào? Cần xử trí tình trạng này ra sao? Hãy tìm hiểu thông tin chúng tôi cung cấp sau đây.Đối tượng mắc bệnh mụn rộp sinh dục ở nam giới cao hơn so với nữ. Đối tượng mắc bệnh mụn rộp sinh dục ở nam giới cao hơn so với nữ. Mụn rộp sinh dục nam gây ra những ảnh hưởng gì? Bệnh mụn rộp sinh dục lây lan chủ yếu qua quan hệ tình dục không an toàn. Ngoài ra, tiếp xúc với vết thương hở, dùng chung vật dụng cá nhân… cũng là những nguyên nhân gây bệnh mụn rộp sinh dục. Nam giới là đối tượng dễ bị mụn rộp sinh dục tấn công do tư tưởng phóng khoáng trong vấn đề tình dục. Không chỉ gây khó chịu trong đời sống sinh hoạt hàng ngày, mà khi mắc bệnh nam giới cũng đối mặt với những tác hại sau: – Rối loạn tinh thần: Mụn rộp sinh dục là một căn bệnh xếp vào nhóm bệnh xã hội, lây đường tình dục, áp lực do bệnh gây ra có thể khiến người bệnh stress, tự ti,… – Ảnh hưởng không nhỏ đến đời sống làm suy giảm tinh trùng, tăng nguy cơ vô sinh hiếm muộn, ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình. – Bệnh mụn rộp sinh dục dễ lây lan cho người khác đặc biệt là bạn tình/ – Mụn rộp sinh dục tạo điều kiện thuận lợi cho virus HIV tấn công. Triệu chứng mụn rộp sinh dục nam Sau khoảng 1 tuần nhiễm virus HSV, nam giới nhận thấy có những triệu chứng như sau: – Ngứa râm ran, bỏng rát kèm tình trạng đau nhức ở quanh bộ phận sinh dục. Một số trường hợp, người bệnh còn bị sốt, nhức đầu, cơ bắp, đi tiểu buốt,… – Quan sát bao quy đầu, lỗ niệu đạo da bìu, dương vật,… thấy xuất hiện các chấm đỏ nổi trên bề mặt da, chúng dần phát triển thành từng chùm dạng mụn mủ, mụn nước màu trắng hoặc vàng. Sau đó thì các nốt mụn này vỡ ra, tạo thành các vết trợt gây đau khó chịu cho người bệnh. Sau 2 tuần thì mụn này khô dần, đóng vảy và biến mất. Các đợt tái phát có thể diễn ra ngay sau đó, tuy không rầm rộ như ở giai đoạn cấp tính nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ gây biến chứng.Quan sát bao quy đầu, lỗ niệu đạo da bìu, dương vật,… thấy xuất hiện các chấm đỏ nổi trên bề mặt da. Quan sát bao quy đầu, lỗ niệu đạo da bìu, dương vật,… thấy xuất hiện các chấm đỏ nổi trên bề mặt da. Xử trí với mụn rộp sinh dục nam Ngay khi nhận thấy những triệu chứng bất thường cần đi thăm khám ngay, tìm nguyên nhân để có cách xử đúng đắn bởi bác sĩ chuyên khoa.Nhận thấy triệu chứng bất thường cần đi thăm khám tìm nguyên nhân để có cách xử. Người bệnh cần có lối sống khoa học, ăn uống nghỉ ngơi hợp lý, không nên tự ti, căng thẳng tâm lý ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị bệnh. Vệ sinh vùng kín sạch sẽ hàng ngày. Để phòng mụn rộp sinh dục nam, phái mạnh nên có đời sống tình dục an toàn, chung thủy một vợ một chồng, dùng riêng vật dụng cá nhân, hạn chế tiếp xúc với người mắc bệnh… Nhận thấy triệu chứng bất thường cần đi thăm khám tìm nguyên nhân để có cách xử.
thucuc
642
Nguyên nhân dẫn đến trầm cảm sau sinh và cách vượt qua Theo thống kê, có đến 15% phụ nữ bị trầm cảm sau sinh trong 3 tháng đầu, tỉ lệ này tăng cao hơn trong vòng 1 năm đầu sau khi sinh. Có thể thấy, chứng bệnh tâm lý này rất phổ biến và thực tế đã có nhiều sự việc đau lòng xuất phát từ trầm cảm sau sinh. 1. Vì sao trầm cảm sau sinh phổ biến? Chắc hẳn trầm cảm không còn là chứng bệnh xa lạ với chúng ta khi số lượng người mắc đang tăng lên nhanh chóng, trong đó phụ nữ sau sinh là đối tượng nguy cơ cao mắc bệnh. Trầm cảm sau sinh khiến người phụ nữ sau sinh gặp phải nhiều vấn đề tâm lý, cảm xúc như: rối loạn cảm xúc, cảm giác mệt mỏi, buồn chán, suy nghĩ tiêu cực, lo lắng,... Trầm cảm sau sinh có thể nhẹ, vừa hoặc nặng, nếu chỉ ở mức độ nhẹ, bệnh có thể tự khỏi nhưng rất nhiều trường hợp nặng không thể tự hết nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời. Theo thống kê, tỉ lệ mắc trầm cảm sau sinh hiện nay đạt tới 15% trong 3 tháng đầu tiên, tăng lên tới 25% trong vòng 12 tháng đầu sau sinh. Có thể thấy, tỉ lệ mắc bệnh là rất cao, thực tế đã có nhiều trường hợp do phát hiện chậm trễ, thiếu sự quan tâm của chồng và gia đình khiến mẹ bị trầm cảm sau sinh gặp phải hậu quả nặng nề cho cả mẹ và bé. 2. Nguyên nhân dẫn đến trầm cảm sau sinh thường gặp Nguyên nhân chính xác dẫn đến trầm cảm sau sinh hiện vẫn chưa xác định và kết luận. Bệnh tâm lý này ở mỗi người có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra như tinh thần, thể chất hay tâm lý. Dưới đây là 5 nguyên nhân phổ biến nhất được cho là dẫn đến căn bệnh trầm cảm sau sinh: 2.1. Nguyên nhân do thay đổi nồng độ hormone trong cơ thể đột ngột Trong quá trình mang thai, cả hai hormone estrogen và progesterone trong cơ thể mẹ bầu đều ở mức cao nhưng chỉ sau khi sinh, nồng độ sẽ giảm mạnh đột ngột. Điều này ảnh hưởng rất nhiều đến tâm lý, giống như việc căng thẳng và thay đổi tâm trạng do hormone thay đổi mỗi chu kỳ kinh nguyệt nhưng nghiêm trọng và kéo dài hơn. 2.2. Nguyên nhân do yếu tố cảm xúc tiêu cực Sinh con là niềm hạnh phúc lớn lao của người phụ nữ, tuy nhiên có nhiều yếu tố dẫn đến tâm lý tiêu cực sau sinh như: mang thai và sinh con ngoài ý muốn, sự thay đổi của cơ thể, sức khỏe khi chăm sóc con, sự thiếu quan tâm của chồng và gia đình,... Nhất là những mẹ sau sinh hồi phục sức khỏe kém, bé gặp phải vấn đề sức khỏe, phải điều trị dài ngày trong bệnh viện thì mẹ rất dễ trải qua những cảm xúc tiêu cực như buồn bã, chán nản, tức giận, có lỗi,... 2.3. Nguyên nhân do mệt mỏi Mệt mỏi sau sinh là thường gặp, đây là kết quả của nhiều yếu tố kết hợp như: thay đổi hormone, áp lực chăm sóc con, đau đớn và thay đổi cơ thể sau sinh,... Người phụ nữ sẽ phải mất hàng tuần đến hàng tháng trời để hồi phục sức khỏe, năng lượng trở về mức bình thường. Những mẹ phải sinh bằng phương pháp mổ sẽ mệt mỏi dài hơn, đây cũng là nguyên nhân ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm lý. 2.4. Nguyên nhân do bệnh sử trầm cảm Những người phụ nữ mắc chứng trầm cảm trước, trong khi mang thai hoặc ở lần sinh trước có nguy cơ tái phát bệnh cao hơn so với người bình thường. 2.5. Nguyên nhân do yếu tố gia đình, cuộc sống Mang thai và sinh con là giai đoạn quan trọng của người phụ nữ, họ cũng phải đối mặt với rất nhiều áp lực tinh thần. Nếu không có sự giúp đỡ từ người chồng, gia đình, bạn bè,... hoặc phải trải qua sự kiện căng thẳng như thay đổi nơi ở, người thân mắc bệnh hay qua đời,... thì nguy cơ trầm cảm sẽ cao hơn. Mỗi mẹ sau sinh bị trầm cảm lại do những nguyên nhân khác nhau gây ra, sự hỗ trợ của bác sĩ và gia đình là rất quan trọng để mẹ trải qua giai đoạn khó khăn này. 3. Nhận biết những dấu hiệu của trầm cảm sau sinh Phụ nữ sau sinh có những dấu hiệu sau thì cần nghĩ ngay đến trầm cảm sau sinh: Khóc thường xuyên, khóc nhiều hơn bình thường với tâm trạng xấu, đôi khi không biết lý do vì sao lại khóc. Tâm trạng buồn bã, vô vọng, trống rỗng không rõ nguyên nhân, cảm thấy chán nản cả về việc chăm sóc con. Buồn phiền, bồn chồn, cáu kỉnh, sợ hãi,... Rơi vào tình trạng mất ngủ, không thể ngủ sâu giấc hoặc ngủ quá nhiều. Giận dữ, mất kiểm soát. Khó tập trung và đưa ra quyết định. Ăn quá ít, không cảm thấy ngon miệng hoặc ngược lại ăn rất nhiều. Ngại tiếp xúc với người khác, dễ xa lánh bạn bè, người thân, thậm chí ngại gần gũi với cả con. Có ý nghĩ làm hại bản thân và con. Không tin tưởng khả năng của bản thân về việc chăm sóc, nuôi dưỡng, bảo vệ con. Không chỉ bản thân người mẹ mà gia đình cũng cần chú ý khi mẹ có các dấu hiệu bất thường như trên. 4. Làm gì để vượt qua trầm cảm sau sinh? Trầm cảm sau sinh hoàn toàn có thể điều trị được nếu phát hiện can thiệp sớm, gia đình nên đưa mẹ đến các chuyên gia sức khỏe tâm lý để có hướng điều trị phù hợp. Một số phương pháp điều trị thường được áp dụng gồm: 4.1. Tham vấn tâm lý Chuyên gia sức khỏe tâm lý sẽ sử dụng các liệu pháp hành vi, giúp mẹ nhận ra những vấn đề bản thân gặp phải, từ đó khắc phục những suy nghĩ, hành vi tiêu cực của mình một cách dần dần. Cùng với đó là liệu pháp tương tác giúp mọi người xung quanh hiểu được và hỗ trợ điều trị cho người bệnh. 4.2. Điều trị bằng thuốc Trường hợp trầm cảm sau sinh nặng có thể phải dùng thuốc điều trị như: thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm,... Tuy nhiên, các thuốc này có thể gây tác dụng phụ không tốt nếu lạm dụng hay dùng không đúng, cần tuyệt đối tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ. Bên cạnh điều trị, sự hỗ trợ, động viên từ những người thân, bạn bè của mẹ bị trầm cảm sau sinh là rất quan trọng, giúp cho quá trình hồi phục dễ dàng và hiệu quả hơn. Bản thân người mẹ cũng nên tin tưởng, kiên nhẫn để dần cải thiện triệu chứng bệnh bản thân mắc phải. Như vậy, trầm cảm sau sinh là chứng bệnh nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể được điều trị tốt nếu phát hiện bệnh và can thiệp sớm. Sự quan tâm hỗ trợ của gia đình là rất quan trọng để phòng tránh và điều trị căn bệnh này.
medlatec
1,237
Thoái hóa khớp được điều trị từ gốc - thành tựu của ngành sinh học phân tử Thoái hóa khớp đang là vấn nạn trên toàn cầu, là bệnh lý tất yếu khi lớn tuổi, thường kèm theo đau nhức, khó vận động tăng dần qua thời gian... Căn bệnh này đang ngày càng nhận được nhiều sự quan tâm, nhất là vấn đề làm sao điều trị bệnh từ gốc một cách an toàn. Liên Hiệp Quốc ước tính hiện thế giới có khoảng 10% dân số độ tuổi trung niên có các dấu hiệu lâm sàng của thoái hóa khớp. Đến năm 2050, thế giới có 130 triệu người bị thoái hóa khớp thực sự, và 1/3 trong số này gánh chịu mức độ tàn phế nghiêm trọng. Riêng tại VN, hiện có khoảng 3,8 triệu người mắc phải thoái hóa khớp gối. Cuộc “nội chiến” gây hư khớp Thoái hóa khớp xảy ra khi cơ chế hoạt động của hệ miễn dịch xuất hiện lỗi. Bình thường, hệ miễn dịch được kiểm soát một cách chặt chẽ, vừa có khả năng bảo vệ cơ thể, vừa giúp chống lại các thành phần ngoại lai hay nội sinh có hại. Y học gọi đây là cơ chế “tự dung nạp miễn dịch”. Khi cơ chế “2 trong 1” này bị phá vỡ, cơ thể sẽ tấn công vào sụn khớp của chính mình, gây ra thoái hóa khớp. Các nghiên cứu lý giải, qua thời gian hay do trong quá trình sinh hoạt, vận động, sụn khớp bị hư tổn, xảy ra tình trạng viêm. Khi đó, hệ miễn dịch sẽ phát động một cuộc “nội chiến” nhằm loại bỏ sụn khớp trên khắp cơ thể, bất kể sụn lành hay hư. Nguyên nhân do sụn không được nuôi dưỡng bằng máu mà bằng dịch khớp, nên chúng không được nhìn nhận như một thành phần của cơ thể. Chính cuộc “nội chiến” gây hư hại sụn khớp nặng nề này sẽ làm khớp nhanh bị thoái hóa và tăng nguy cơ tàn phế trong tương lai gần. Sửa “lỗi hệ thống” trong cơ thể Khi bị thoái hóa khớp, nhiều bệnh nhân chưa ý thức hết sự nguy hiểm của việc dùng các thuốc giảm đau không có chỉ định của bác sĩ. Bên cạnh tác dụng phụ nghiêm trọng, khi dùng thuốc giảm đau, người bệnh có thể lầm tưởng bệnh đã khỏi và chủ quan không điều trị tiếp hoặc vận động thái quá, khiến bệnh càng nặng thêm. Trong điều kiện thời tiết thất thường, nhiều bệnh nhân dễ để cơ thể nhiễm lạnh, hấp thu nhiều chất kích thích, ngại vận động… khiến các khớp càng đau nhức, tê cứng, bệnh tình trở nên nghiêm trọng và khó điều trị hơn. Theo nghiên cứu của Inter Health (Mỹ), cách ngăn ngừa thoái hóa khớp hiệu quả là ngăn chặn cuộc “nội chiến” gây hư hại sụn khớp xảy ra ngay từ những thương tổn nhỏ đầu tiên. Làm sao giúp hệ miễn dịch thay vì hủy hoại sẽ bảo vệ sụn khớp như một thành phần của cơ thể. Những tiến bộ mới của ngành sinh học phân tử đã tìm ra lời giải cho bài toán này với sáng chế độc đáo có tên UC-II. Đây là dưỡng chất sinh học cung cấp loại collagen tuýp 2 không biến tính đặc biệt nhất, chiết xuất bằng công nghệ thủy phân nhiệt độ thấp nên duy trì được cấu trúc phân tử và đặc tính sinh học giống hoàn toàn collagen tuýp 2 tự nhiên có trong sụn khớp. Nghiên cứu cho thấy, UC-II hoàn toàn khác biệt với các loại collagen tuýp 2 thông thường khi có tác dụng “lập trình lại” cơ chế hoạt động của hệ miễn dịch để cơ thể không phá hủy sụn, ngược lại, còn bảo vệ, giúp tái tạo và nuôi dưỡng các cấu trúc nền quý giá trong sụn khớp. Từ đó, UC-II giúp phòng ngừa và điều trị thoái hóa khớp hiệu quả. UC-II được chứng minh không gây hại đến dạ dày và giảm đau một cách tự nhiên, an toàn khi kiểm soát được quá trình hư tổn sụn khớp từ gốc.
medlatec
698
Những lý do khiến bạn tiểu nhiều vào ban đêm Bạn bị tiểu nhiều ban đêm hoặc bàng quang không thể kiểm soát được? Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này, một số bệnh có thể cần điều trị ngay, trong khi đó, một số nguyên nhân bạn có thể tự điều chỉnh. 1. Do đồ uống Tiểu nhiều vào ban đêm có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, từ những thói quen của chúng ta cho tới các bệnh lý khác. Trước khi đi ngủ, nếu bạn uống quá nhiều nước có thể chính là nguyên nhân khiến bạn tiểu nhiều vào ban đêm. Đối với nguyên nhân này, bạn chỉ cần hạn chế uống nhiều nước trước giờ đi ngủ. Không uống rượu, cà phê vào cuối ngày. Ngoài ra, chúng ta nên đi tiểu trước khi đi ngủ để có giấc ngủ thật ngon. Tham khảo: dấu hiệu ung thư bàng quang 2. Nhiễm trùng đường tiết niệu Bệnh này thường gây ra tình trạng tiểu nhiều lần vào cả ban ngày và ban đêm. Kèm theo đó, người bệnh có thể bị đau khi đi tiểu, đau bụng, có thể bị sốt. Nhiễm trùng đường tiết niệu hoàn toàn có thể điều trị, do vậy nếu thấy những triệu chứng này, chúng ta nên đi khám để được điều trị sớm. 3. Do tuổi tác cao  Người già thường tiểu nhiều vào ban đêm hơn người trẻ tuổi. Tuổi càng cao, nhu cầu đi tiểu ban đêm càng nhiều bởi khi đó cơ thể sản xuất ít hormon – giúp cô đặc nước tiểu để chúng ta có thể giữ đến sáng. Khi bạn lớn tuổi, bạn cũng có thể gặp nhiều vấn đề sức khỏe khác dẫn tới tiểu nhiều vào ban đêm. Giới tính cũng đòng vai trò quan trọng trong nguyên nhân dẫn tới tiểu đêm: Nam giới: Phì đại tuyến tiền liệt thường gặp ở nam giới lớn tuổi. Đây là bệnh không nguy hiểm nhưng nó thường gây ra các triệu chứng liên quan tới tiểu tiện như tiểu gấp, tiểu nhiều lần, tiểu không tự chủ… Phụ nữ: Sau khi mãn kinh, cơ thể người phụ nữ tạo ra ít estrogen hơn. Điều đó có thể gây ra những thay đổi trong đường tiết niệu khiến bạn phải đi thường xuyên hơn. Những phụ nữ đã từng sinh con, các cơ trong xương chậu cũng yếu hơn, và đây cũng là một nguyên nhân. 4. Do các loại thuốc đang sử dụng Một số loại thuốc khiến bạn đi tiểu nhiều hơn. Một số loại thuốc khiến bạn đi tiểu nhiều hơn. Bạn có thể giải quyết vấn đề bằng cách uống sớm hơn trong ngày. 5. Vấn đề về giấc ngủ Khó ngủ, mất ngủ có thể khiến chúng ta đi tiểu nhiều hơn vào ban đêm. Một số nguyên nhân gây mất ngủ như hội chứng bồn chồn chân tay, bị đau mãn tính do bệnh nào đó, hoặc trầm cảm. Vì vậy, để điều trị chứng tiểu nhiều vào ban đêm thì cần điều trị rối loạn giấc ngủ theo từng nguyên nhân trước. 6. Vấn đề về tim mạch Khi tim của bạn không được bơm đúng cách, dòng máu chảy chậm lại và tích tụ trong các tĩnh mạch ở chân của bạn. Khi nằm xuống, cơ thể chúng ta luôn tạo ra chất lỏng dư thừa, làm lấp đầy bàng quang và đánh thức chúng ta vào ban đêm. 7. Một số bệnh nghiêm trọng hơn Nếu bạn đã kiểm soát các vấn đề trên mà không tốt hơn thì hãy đi khám bác sĩ. Tiểu nhiều vào ban đêm cũng có thể liên quan tới nhiều vấn đề khác, trong đó có các bệnh nguy hiểm: Các tình trạng có thể khiến cơ thể tạo ra quá nhiều nước tiểu bao gồm: Tốt nhất, nếu tình trạng này diễn ra thường xuyên, bạn nên đi khám để tìm ra nguyên nhân chính xác và có hướng điều trị sớm.  
thucuc
680
Nổi mẩn đỏ sau khi dùng thuốc trị mụn có nguy hiểm không? Mụn là một trong những vấn đề rất thường gặp ở da, đặc biệt ở lứa tuổi dậy thì do thay đổi nội tiết tố hoặc phụ nữ mang thai, trong điều kiện thời tiết nắng nóng. Khi bị mụn, mọi người thường tìm đến các loại thuốc trị mụn được bán phổ biến trên thị trường, hầu hết là không kê đơn. Song một số người gặp phải tình trạng nổi mẩn đỏ sau khi dùng thuốc trị mụn. Vậy nguyên nhân và nên xử lý tình trạng này như thế nào? 1. Mỗi thành phần trị mụn sẽ tác động khác nhau lên da, chủ yếu là tác động giảm sưng viêm, trị vi khuẩn bội nhiễm, làm sạch và giảm thâm sau mụn. Vì thế, cảm giác khi bôi thuốc trị mụn trên da cũng khác nhau, một số thuốc đem lại cảm giác mát lạnh, một số thuốc gây nóng và rát mặt nhẹ. Tuy nhiên hầu hết thuốc trị mụn đều không gây phản ứng quá nghiêm trọng, đôi khi gây đau rát là do tiếp xúc với vùng da hở do cố nặn mụn trước đó. Nếu mẩn đỏ nổi nhiều sau khi dùng thuốc trị mụn, khả năng cao là do kích ứng hay dị ứng với thuốc. Tốt nhất nên tạm ngưng sử dụng loại thuốc trị mụn này cùng các loại mỹ phẩm tác động mạnh trên da và đến gặp bác sĩ chuyên gia da liễu càng sớm càng tốt. Để an toàn nhất, bạn nên đi khám và sử dụng thuốc trị mụn do bác sĩ chỉ định, bác sĩ sẽ theo dõi để kịp thời xử lý hay đánh giá hiệu quả trị mụn tốt hơn. Nhiều bạn nghĩ rằng nốt mẩn đỏ nổi nhiều sau khi dùng thuốc trị mụn này là phản ứng cho thấy thuốc đang tác động trên da mặt. Vì thế nhiều bạn cố sử dụng vì nghĩ rằng các nốt mẩn đỏ này sẽ dần biến mất. Song đây là quan niệm sai lầm, sẽ khiến mẩn đỏ nổi nhiều hơn do da bị kích ứng nặng lên. Tổn thương da càng nghiêm trọng thì phục hồi càng mất thời gian và khó khăn nên tuyệt đối không cố kéo dài dùng thuốc trị mụn khi đã có các triệu chứng dị ứng thuốc. 2. Thành phần thường có trong các loại thuốc trị mụn và tác dụng phụ có thể gặp Các loại thuốc trị mụn bôi ngoài da phổ biến trên thị trường hiện nay thường chứa các thành phần sau: 2.1. Clindamycin 1% Thuốc trị mụn chứa thành phần này có thể ở cả dạng gel và dạng dung dịch, có tác dụng ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mụn, giảm tổn thương do mụn. Thuốc trị mụn Clindamycin phù hợp với các loại mụn sần và mụn trứng cá có mủ. Thuốc có tác dụng khá nhanh, người bệnh cần bôi lên vùng da mụn một lớp mỏng từ 3 - 4 lần mỗi ngày, dùng không kéo dài quá 12 tuần. Tác dụng phụ điển hình có thể gặp là dị ứng, nổi mẩn đỏ trên da, da bong tróc, lột da, da khô,… Khi gặp các tác dụng phụ, nên liên hệ với bác sĩ điều trị để được tư vấn ngừng thuốc và thay thế sang loại thuốc trị mụn phù hợp khác. 2.2. Erythromycin Loại gel trị mụn này cũng được khuyến cáo dùng ngoài da hàng ngày từ 1 - 3 lần, có tác dụng tránh nhiễm khuẩn và trị mụn hiệu quả. Tuy nhiên, với những người có làn da nhạy cảm, thuốc sẽ gây một vài phản ứng như: mẩn ngứa, khó chịu, hồng ban trên da, khô da,… Khi xuất hiện triệu chứng nổi mẩn đỏ hoặc dị ứng do thuốc trị mụn này, nên ngưng sử dụng và liên hệ với bác sĩ điều trị để được tư vấn. 2.3. Benzoyl peroxide Loại thuốc này có tác dụng kháng khuẩn, giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn và làm tiêu nhân mụn. Tuy nhiên, tác dụng của thuốc khá mạnh, có thể gây tróc vảy lớp da và bong lớp sừng, khô da, viêm da tiếp xúc, kích ứng da,… Khi có những dấu hiệu của dị ứng, cần ngưng sử dụng thuốc ngay và liên hệ với bác sĩ để được hỗ trợ. Do thuốc trị mụn chứa Benzoyl peroxyd dễ gây dị ứng nên bác sĩ khuyến cáo bệnh nhân nên thử thuốc trước khi dùng bằng việc sử dụng lượng nhỏ trên 1 vùng da nhỏ và theo dõi. Nếu trên vùng da đó xuất hiện ngứa, sưng da, mẩn đỏ thì nên ngưng dùng thuốc ngay lập tức. 2.4. Tretinoin Tretinoin là thành phần đặc trị mụn có tác dụng mạnh, làm tiêu nhân mụn bằng cách đẩy nhân mụn ra ngoài, mở nang kín và giải phóng chất bã thừa gây mụn. Thuốc trị mụn tretinoin thường được chỉ định áp dụng với những người bị mụn ẩn, mụn đầu đen, ít dùng cho mụn mủ và mụn nang. Thành phần tretinoin có tác dụng trị mụn tốt nhưng dễ gây kích ứng da, do đó cần thử phản ứng bằng cách bôi thuốc trên 1 vùng nhỏ trên da trước khi sử dụng cho toàn bộ da. Đặc biệt cần lưu ý về nồng độ tretinoin sử dụng, nồng độ cao có thể gây tổn thương nghiêm trọng vùng thượng bị, gây mụn phỏng. Điều trị mụn với tretinoin có thể kéo dài đến hơn 6 tuần, trong thời gian này cần theo dõi xem có xuất hiện triệu chứng nổi mẩn đỏ, khô da, bỏng rát da hay không. Nếu có cần liên hệ với bác sĩ da liễu để được hỗ trợ và xem xét có tiếp tục sử dụng hay không. 3. Hướng dẫn cách trị mụn hiệu quả cao, an toàn Để dùng thuốc trị mụn hiệu quả, tốt nhất người bệnh nên đi khám chuyên khoa da liễu, với từng trường hợp bác sĩ sẽ kê thuốc uống, thuốc bôi hoặc thuốc điều trị thích hợp. Tránh tự ý mua thuốc, đặc biệt là thuốc trị mụn chuyên dụng dễ gây kích ứng trên da sử dụng gây hỏng da, khiến da trở nên nhạy cảm. Ngoài ra khi bị mụn, người bệnh nên tránh tự ý sờ tay lên mặt, dùng tay nặn mụn không đảm bảo vệ sinh, chích mụn nhọt giai đoạn viêm hoặc mụn chứa hóa mủ gây nhiễm khuẩn. Bên cạnh dùng thuốc trị mụn thì chế độ ăn uống đầy đủ, lành mạnh kết hợp nghỉ ngơi hợp lý cũng cần được thực hiện để tăng cường sức khỏe làn da từ bên trong.
medlatec
1,127
Xét nghiệm máu để nhổ răng có cần nhịn ăn không? Nhổ răng là chỉ định cuối cùng trong nha khoa để loại trừ những chiếc răng bị tổn thương không còn khả năng khôi phục được hoặc cho mục đích chỉnh nha như niềng răng. Vì vậy trong một số trường hợp xét nghiệm máu nhổ răng là cần thiết để xác định tình trạng huyết học của người bệnh, tránh các biến chứng không đáng có. 1. Nhổ răng có cần xét nghiệm máu không? Không phải tất cả các trường hợp nhổ răng đều cần xét nghiệm máu. Với các trường hợp đơn giản như nhổ răng sâu, răng sữa, nhổ răng trước niềng mà bệnh nhân hoàn toàn khỏe mạnh thì có thể không cần xét nghiệm máu. Tuy nhiên cũng có một số trường hợp bắt buộc phải xét nghiệm máu trước khi nhổ răng gồm có:Nhổ răng khó như răng khôn, răng mọc ngầm. Bệnh nhân có tiền căn bệnh huyết học, bệnh tim mạch, bệnh thần kinh, bệnh dị ứng (hen suyễn), lao hoặc đái tháo đường, giang mai,...Bệnh nhân đang mắc các bệnh lây nhiễm như: viêm gan B, HIV hay AIDS,...Lúc này xét nghiệm máu khi nhổ răng có thể giúp xác định tình trạng sức khoẻ của người bệnh có đủ điều kiện thực hiện thủ thuật nhổ răng không, cụ thể như sau:Xác định tình trạng sinh lý máu để biết bệnh nhân có bị khó đông máu không, trang bị các biện pháp xử trí biến chứng không cầm máu kịp thời. Kiểm tra các bệnh lý cơ thể như huyết áp, tim mạch, đái tháo đường trước khi nhổ răng. Phòng tránh lây nhiễm các bệnh lý như AIDS, viêm gan B 2. Xét nghiệm máu để nhổ răng có cần nhịn ăn không? Hầu hết các xét nghiệm máu đều yêu cầu phải nhịn ăn trước đó vì các khoáng chất như đạm, đường, chất béo, vitamin,... có thể gây ảnh hưởng tới kết quả xét nghiệm. Không chỉ riêng thức ăn mà tất cả các loại nước uống có đường hoặc nước ngọt nhân tạo cần tránh trước khi xét nghiệm máu. Bạn chỉ nên uống nước lọc để tránh làm cơ thể mất nước. Các loại rượu, bia, thuốc lá, cà phê cần tránh sử dụng ít nhất 24 giờ trước xét nghiệm. 3. Một số lưu ý khi nhổ răng Như đã đề cập, việc nhổ răng là giải pháp cuối cùng được nha sĩ chỉ định nhằm loại bỏ nguyên nhân gây tổn thương cho răng miệng của bạn. Tuy là ca điều trị nha khoa đơn giản, ít gây đau nhức nhờ có thuốc tê nhưng việc chăm sóc sau nhổ răng là cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng tới thời gian lành thương giúp cơ thể sớm quay lại trạng thái bình thường. Sau khi nhổ răng người bệnh cần lưu ý:Tuân thủ, thực hiện đầy đủ hướng dẫn của nha sĩ về các biện pháp giảm đau, cầm máu và uống thuốc sau nhổ răng. Có thể chủ động làm giảm đau nhức sau khi nhổ răng khi thuốc tê hết công hiệu bằng cách chườm đá, súc miệng bằng nước muối sinh lý, uống thuốc ngay trước khi thuốc tê hết công hiệu. Chăm sóc răng miệng kỹ càng, tránh vị trí vừa nhổ răng, không kích thích khiến vết thương lan rộng dẫn tới lâu lành hơn.Ăn uống nhẹ nhàng, không ăn đồ cay nóng, tránh xa cà phê, trà, thuốc lá,... các loại thực phẩm mà cơ địa dị ứng. Nhìn chung, trong một số trường hợp xét nghiệm máu nhổ răng là cần thiết để xác định tình trạng huyết học của người bệnh, tránh các biến chứng không đáng có. Các trường hợp như nhổ răng khó, bệnh nhân có tiền căn bệnh huyết học, bệnh tim mạch, bệnh thần kinh, bệnh dị ứng hoặc đang mắc các bệnh lây nhiễm thì bắt buộc phải xét nghiệm máu trước khi nhổ răng.
vinmec
671
Công dụng thuốc Philtadol Philtadol là kháng sinh nhóm Cephalosporin, được chỉ định trong các bệnh lý nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn đường sinh dục - tiết niệu,... do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Vậy cơ chế tác dụng, các chỉ định, liều dùng và một số lưu ý khi dùng thuốc là gì? 1. Philtadol là thuốc gì? Philtadol có thành phần hoạt chất chính là Cefpodoxim - kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3.Cơ chế tác động của thuốc là ức chế sự tổng hợp vách tế bào của vi khuẩn do gắn kết với các enzyme transpeptidase ở màng tế bào. Philtadol có phổ tác dụng rộng trên nhiều chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương.Thuốc hấp thu nhanh qua đường uống, sau khi vào cơ thể thủy phân nhanh chóng thành các dạng hoạt động, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 giờ, với liều điều trị chỉ 29% thuốc gắn với các protein huyết tương và khoảng 33% thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi. 2. Chỉ định của thuốc Philtadol Philtadol được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn sau:Các nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và đường hô hấp dưới do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra: Viêm phổi cộng đồng; Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính do S.pneumoniae, H.influenzae, M. catarrhalis; Viêm xoang hàm trên; Viêm tai giữa do Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae, Moraxella (Branhamella) catarrhalis; Viêm họng; Viêm amiđan do Streptococcus pyogenes.Các nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục: Bệnh lậu không có biến chứng, nhiễm Neisseria gonorrhoeae ở hậu môn trực tràng không có biến chứng.Các nhiễm khuẩn ở da và mô mềm do các chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus hay Streptococcus pyogenes gây ra.Các nhiễm khuẩn đường tiết niệu gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm như: Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Staphylococcus saprophyticus, Proteus mirabilis. 3. Chống chỉ định của thuốc Philtadol Không sử dụng Philtadol ở những đối tượng sau:Bệnh nhân dị ứng với thành phần Cefpodoxime, Penicillin, kháng sinh nhóm Cephalosporin hay bất cứ thành phần nào khác của thuốc.Bệnh nhân có hội chứng rối loạn chuyển hóa porphyrin. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Philtadol Kiểm tra chức năng thận trước và trong suốt quá trình điều trị bằng thuốc Philtadol ở những bệnh nhân có suy giảm chức năng thận. Xem xét giảm liều dùng nếu cần thiết.Sử dụng thuốc kéo dài làm tăng nguy cơ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn nhạy cảm.Chưa có đủ bằng chứng về tính an toàn của thuốc cho thai nhi, vì vậy phụ nữ nữ có thai nên cân nhắc lợi ích trước khi sử dụng thuốc Philtadol.Thuốc có thể được bài tiết qua sữa mẹ gây kích ứng cho trẻ bú mẹ, để đảm bảo an toàn nên quyết định ngừng cho bú hoặc ngừng dùng thuốc ở phụ nữ đang cho con bú. 5. Tương tác thuốc của Philtadol Phối hợp điều trị giữa Philtadol với các thuốc khác có thể gây một số tương tác sau đây:Phối hợp với các thuốc kháng acid (natri bicarbonat, nhôm hydroxit) làm giảm hấp thu của Philtadol.Phối hợp với Probenecid làm giảm thải trừ Philtadol qua thận làm tăng độc tính trên thận.Một số tương tác khác của thuốc chưa được báo cáo đầy đủ, do đó trước khi sử dụng thuốc Philtadol người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc đang điều trị trong thời gian gần đây. 6. Liều dùng và cách dùng thuốc Philtadol Cách dùng:Philtadol được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống hàm lượng Cefpodoxime 100mg.Pha thuốc với một lượng nước vừa đủ, có thể uống trong bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn. Thức ăn có thể làm sự hấp thu thuốc.Liều dùng:Các nhiễm khuẩn thông thường ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 200mg/ lần x 2 lần/ ngày.Điều trị viêm họng, viêm amidan: 100mg/ lần x 2 lần/ ngày.Bệnh lậu không có biến chứng: Dùng liều duy nhất 100mg/ lần/ ngày.Các nhiễm khuẩn ở da và mô mềm không có biến chứng: 400mg/ lần x 2 lần/ ngày.Bệnh nhân suy giảm chức năng thận (độ lọc cầu thận nhỏ hơn 30ml/ phút): tăng khoảng cách liều lên 24 giờ. Đối với bệnh nhân thực hiện thẩm tách máu, uống thuốc sau khi thẩm tách, liều dùng 3 lần/ tuần.Trẻ em từ 2 tháng tuổi đến dưới 12 tuổi: 5mg/kg/lần x 2 lần/ ngày. Liều tối đa 400mg/ ngày.Liều dùng chỉ mang tính chất tham khảo, tùy từng đối tượng bệnh nhân mà bác sĩ sẽ có chỉ định về liều dùng Philtadol khác nhau. 7. Tác dụng phụ của thuốc Philtadol Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi dùng thuốc PhiltadolĐi cầu phân lỏng, tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu, đầy hơi, buồn nôn.Đau đầu, mệt mỏi.Các phản ứng dị ứng như ngứa, nổi ban,...Rối loạn enzym gan (SGOT, SGPT), rối loạn các dòng tế bào máu. (Hiếm gặp)Tóm lại, Philtadol là kháng sinh có phổ tác dụng rộng, được chỉ định rộng rãi trên nhiều nhiễm khuẩn của cơ thể. Cũng giống như các loại kháng sinh khác, người bệnh không tự ý dùng thuốc, không tự ý thay đổi liều dùng và thời gian sử dụng để tránh tình trạng kháng thuốc và bội nhiễm vi khuẩn.
vinmec
894
Các phương pháp chữa ung thư vòm họng hiện nay Bệnh ung thư vòm họng điều trị thế nào và có điều trị khỏi hay không là băn khoăn của nhiều bệnh nhân. Hiện nay, những phương pháp chữa ung thư vòm họng đang được nghiên cứu chuyên sâu và phát triển đa dạng. Tuy nhiên, để có thể điều trị bệnh hiệu quả sẽ dựa trên nhiều yếu tố, bạn có thể tham khảo bài viết sau đây để nắm rõ hơn. 1. Bệnh ung thư vòm họng và tỷ lệ sống của bệnh Ung thư vòm họng hiện nay có thể gặp phải ở bất kì ai và ở trong độ tuổi nào, bệnh thậm chí còn đang có xu hướng trẻ hóa. Ung thư vòm họng có chữa khỏi hay không là thắc mắc và băn khoăn của nhiều bệnh nhân. Hiện nay, các phương pháp chữa ung thư vòm họng đã được nghiên cứu và phát triển đa dạng, tuy nhiên, để có thể điều trị hiệu quả phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố. Người bệnh có thể tham khảo bài viết sau đây để có được câu trả lời. 1.1 Đánh giá về bệnh ung thư vòm họng Hiện nay, ung thư vòm họng có thể gặp phải ở bất kì ai, bất kể độ tuổi nào, thậm chí đang có xu hướng trẻ hóa theo thời gian. Căn bệnh này phổ biến nhất ở dạng ung thư biểu mô tế bào không biệt hóa. Ngoài ra, ung thư vòm họng còn có các dạng như: ung thư biểu mô vảy, ung thư biểu mô tuyến và u lympho. Những triệu chứng điển hình của bệnh ung thư vòm họng có thể kể đến như: ngạt mũi, khó thở, tê bì mặt và chân, ù tai, thính lực kém… Thính lực kém đi là một trong số những dấu hiệu của bệnh ung thư vòm họng Bệnh ung thư vòm họng có chữa khỏi được không là thắc mắc của nhiều bệnh nhân. Điều trị ung thư vòm họng được tính dựa trên tỷ lệ sống sau 5 năm của người bệnh. 1.2 Tỷ lệ về tiên lượng bệnh ung thư vòm họng Trong giai đoạn đầu, đa số người bệnh đáp ứng điều trị tốt và tỷ lệ sống khoảng 60-75%. Tức là nếu được phát hiện kịp thời, bệnh nhân hoàn toàn có thể có cơ hội điều trị bệnh thành công. Tuy nhiên ở những giai đoạn sau, tỷ lệ sống sẽ giảm xuống đáng kể. Mức độ di căn của ung thư sẽ được theo dõi để đánh giá tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân: – Ung thư tại chỗ: Không có dấu hiệu ung thư đã lây lan ngoài vòm họng – Ung thư di căn tại vùng: Tế bào ung thư di căn ngoài vòm họng tới những hạch bạch huyết hoặc cấu trúc lân cận – Ung thư di căn xa: Ung thư lây lan tới những bộ phận xa của cơ thể, đặc biệt là gan và phổi. Dựa trên đánh giá mức độ di căn, có thể phân chia tỷ lệ sống theo mức độ như sau: – Ung thư tại chỗ: Tỷ lệ sống sau 5 năm là vào khoảng 81% – Ung thư di căn tại vùng: Tỷ lệ sống sau 5 năm là 73% – Ung thư di căn xa: Tỷ lệ sống sau 5 năm là 48% – Những giai đoạn kết hợp: Tỷ lệ sống sau 5 năm là 62%. 2. Các phương pháp để chữa bệnh ung thư vòm họng hiện nay 2.1 Cách chữa bệnh ung thư vòm họng phổ biến hiện nay Phương pháp được sử dụng nhiều nhất trong điều trị ung thư vòm họng là xạ trị, có thể phối hợp với hóa trị để tăng hiệu quả. Bác sĩ cũng có thể chỉ định phẫu thuật nhưng thường không phổ biến và đa phần để loại bỏ hạch bạch huyết sau hóa trị để tránh bệnh tái phát. Mặc dù điều trị ung thư thành công được xem là mục tiêu nhưng để bảo tồn chức năng các cơ quan hay vùng mô quanh vòm họng cũng rất quan trọng. Bác sĩ cần cân nhắc phương pháp điều trị có ảnh hưởng nhiều tới cuộc sống của người bệnh hay không, cụ thể là ngoại hình, cảm giác, ảnh hưởng tới sinh hoạt cá nhân… Dựa trên đánh giá loại ung thư, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp nhất theo tình trạng, loại bệnh và giai đoạn bệnh ung thư. Mỗi giai đoạn bệnh ung thư sẽ được xây dựng phác đồ điều trị tương ứng khác nhau 2.2 Phác đồ chữa bệnh ung thư vòm họng Xạ trị sử dụng tia X năng lượng cao hay những hạt năng lượng khác tiêu diệt tế bào ung thư, được chỉ định trong một khoảng thời gian nhất định. Đối với ung thư vòm họng, xạ trị có thể bao gồm: – Xạ trị chiếu ngoài: Phương pháp phổ biến nhất trong chữa ung thư vòm họng, hay chính là xạ trị 3D hoặc xạ trị biến liều. Xạ trị chiếu ngoài sử dụng bức xạ từ bên ngoài cơ thể để phân phối liều xạ trị đồng thời giảm tổn thương tế bào khỏe mạnh và ít tác dụng phụ hơn, thường áp dụng trong giai đoạn II -IVA. – Xạ trị proton: Phương pháp sử dụng hạt proton năng lượng cao chiếu xạ từ bên ngoài để tiêu diệt ung thư, khuyến nghị cho bệnh nhân trong giai đoạn muộn khi khối u di căn nằm gần các bộ phận của hệ thần kinh trung ương. – Xạ phẫu lập thể: Cung cấp xạ trị chính xác đến khối u, có thể được sử dụng để điều trị khối u xâm lấn đến nền sọ hay khối u tái phát trong nền sọ. – Xạ trị áp sát: Thực hiện thông qua thiết bi cấy ghép, có thể là hạt hoặc que nhỏ chứa chất phóng cạ đến vị trí ung thư. Phương pháp dùng để điều trị khối u di căn lần một hoặc điều trị khối u từ ban đầu. Đây là liệu pháp toàn thân phổ biến trong điều trị ung thư vòm họng, có tác dụng ức chế sự tăng sinh, phát triển hay phân chia của ế bào ung thư thông qua: – Đường tĩnh mạch bằng kim tiêm truyền – Đường uống bằng viên nén hoặc viên nang – Đường tiêm trực tiếp vào khối u: tiêm vào bắp, dưới da hoặc tiêm trực tiếp vào khối u. Phương pháp này thường được chỉ định cho bệnh nhân ung thư vòm họng trong giai đoạn II đến IVA. Hóa trị là phương pháp điều trị ung thư vòm họng hiệu quả tốt Loại bỏ khối u và một số mô lành thường không được sử dụng phổ biến trong điều trị ung thư vòm họng và thường được chỉ định với ung thư biểu mô không biêt hóa vòm họng. Khác với hóa trị, thuốc nhắm trúng đích hay nhắm trúng mục tiêu có thể hoạt động khi thuốc hóa trị hoạt động kém, tác dụng phụ thường nhẹ hơn so với hóa trị. Phương pháp thường được áp dụng với ung thư đã lan rộng hay bị tái phát. Sử dụng thuốc kích hoạt hệ thống miễn dịch để chống lại tế bào ung thư, thường được dùng dưới dạng truyền tĩnh mạch và liệu trình 2-4 tuần. Các phương pháp khác gồm: Liệu pháp điều trị giảm nhẹ và những thử nghiệm lâm sàng.
thucuc
1,286
Lợi ích của việc tiêm chủng là gì? Quy trình và một số lưu ý Nhờ sự phát triển của nền y học thế giới, ngày nay chúng ta có thể chủ động phòng chống, điều trị các bệnh truyền nhiễm hiệu quả hơn. Trong đó, một trong những biện pháp phòng bệnh được tin dùng đó là tiêm chủng. Trên thực tế, khá nhiều người còn chưa nắm được lịch tiêm phòng phù hợp cũng như những điều cần biết trước và sau khi đi tiêm vắc xin. 1. Tìm hiểu về tiêm chủng Ngày nay, chúng ta đã ý thức được sự quan trọng của việc tiêm phòng bệnh và chủ động đi tiêm chủng các loại vắc xin cần thiết đối với cơ thể. Đây là một trong những việc làm cần thiết trong quá trình chăm sóc sức khỏe của bản thân và cộng đồng. Tiêm phòng giúp đưa vắc xin vào cơ thể con người với mục đích tạo cho cơ thể khả năng đáp ứng miễn dịch để dự phòng bệnh tật. Vắc xin giúp tăng khả năng sản sinh kháng nguyên chống lại sự hình thành, phát triển của một số bệnh. Các kháng thể này đóng vai trò vô cùng quan trọng, chúng giống như một lớp lá chắn bảo vệ sức khỏe mỗi người khỏi sự tấn công, đe dọa của vi rút gây bệnh. Nhìn chung, sau khi tiêm vắc xin, cơ thể của bạn có khả năng chống lại sự đe dọa của vi rút trong một thời gian dài. Việc tiêm chủng không bắt buộc mà dựa trên sự tự nguyện của người được tiêm. 2. Lợi ích của việc tiêm chủng là gì? Hiểu được nguyên lý hoạt động của vắc xin trong cơ thể, có lẽ bạn đã phần nào nắm được lợi ích tuyệt vời của việc tiêm phòng đối với sức khỏe. Tuy nhiên không phải ai cũng biết về chính xác, cụ thể về vai trò của việc tiêm phòng bệnh là gì? Không thể phủ nhận rằng sự ra đời của vắc xin giúp kiểm soát tình hình bệnh tật tốt hơn, chúng ta hoàn toàn có thể phòng bệnh, ngăn ngừa quá trình lây lan của nhiều bệnh truyền nhiễm. Trên thực tế, khi đi tiêm chủng, không chỉ bản thân chúng ta được bảo vệ mà cả cộng đồng cũng thu được những lợi ích to lớn. Chính vì thế, đừng chủ quan và bỏ qua việc đi tiêm phòng bệnh bạn nhé! 2.1. Lợi ích đối với mỗi người Ngày nay, ngay từ khi còn nhỏ chúng ta đã được tiêm đầy đủ các loại vắc xin cần thiết. Nhờ vậy, tỷ lệ người mắc các loại bệnh như: ho gà, viêm gan B, viêm não Nhật Bản, rubella hoặc sởi, quai bị có dấu hiệu giảm mạnh. Được bảo vệ sức khỏe từ bé tới lớn, trẻ nhỏ có cơ hội phát triển toàn diện, đảm bảo sức khỏe ổn định, hạn chế nguy cơ mắc bệnh, gây ảnh hưởng tới thể chất cũng như trí não. Không những vậy, sau khi tiến hành tiêm phòng bệnh, chúng ta thấy rõ ràng trẻ nhỏ sẽ giảm tỉ lệ đối mặt với nguy cơ bị biến chứng, dị tật hoặc tử vong. Đây là dấu hiệu cực kỳ đáng mừng. Nếu không may mắc bệnh, tình trạng của bạn được kiểm soát, từ đó việc điều trị trở nên dễ dàng hơn, khả năng phục hồi cao hơn. Như vậy, bạn vừa tiết kiệm thời gian, vừa tiết kiệm chi phí điều trị so với những người không hề tiêm phòng. 2.2. Lợi ích đối với toàn xã hội Thực sự, việc chủ động tiêm chủng đem lại những lợi ích tuyệt vời cho cả một cộng đồng. Đầu tiên, tỷ lệ người mắc bệnh giảm đáng kể, có thể nói, chất lượng sức khỏe cộng đồng được cải thiện rõ rệt. Đồng thời, giảm khả năng lây lan bệnh trong xã hội, hạn chế nguy cơ gặp biến chứng hoặc là tử vong. Nếu như đã phòng ngừa bệnh tốt, người dân không phải tiêu tốn quá nhiều tiền bạc vào việc điều trị, chữa bệnh. Như vậy, chất lượng đời sống cũng có dấu hiệu gia tăng, không còn quá nhiều hộ nghèo, khốn đốn vì thiếu tiền điều trị bệnh. 3. Quy trình tiêm chủng hiện nay Bên cạnh việc tìm hiểu lợi ích khi tiêm phòng bệnh đầy đủ, chúng ta cũng quan tâm tới quy trình tiêm chủng. Có thể nói, nắm được quy trình, bạn sẽ thực hiện đúng, đầy đủ, tăng hiệu quả phòng bệnh của các loại vắc xin, đồng thời đảm bảo sức khỏe cho chúng ta. Thông thường, quá trình tiêm phòng gồm 3 phần chính, đó là khám sàng lọc trước khi tiêm, tiến hành tiêm phòng bệnh và theo dõi sau khi chích vắc xin. Tốt nhất, bạn không nên bỏ qua bất cứ bước nào, các bác sĩ đều có lý do khi xây dựng nên quy trình kể trên. Trong đó, khám sàng lọc đóng vai trò hết sức quan trọng, bác sĩ sẽ nắm được tình trạng sức khỏe của bạn, liệu cơ thể có phù hợp với loại vắc xin đó hay không? Việc này nhằm giữ sự an toàn sức khỏe, giúp thuốc vắc xin phát huy tối đa tác dụng. Nếu như có bất cứ biểu hiện lạ nào, các tác dụng phụ nào, các bác sĩ sẽ nhanh chóng, kịp thời xử lý. 4. Bạn có thể gặp phải những tác dụng phụ nào sau khi tiêm? Trên thực tế, chúng ta không thể tránh khỏi một vài tác dụng phụ sau khi đi tiêm chủng. Chúng ta không nên tự ý xử lý, điều này có thể đe dọa tới sức khỏe và cả tính mạng của mỗi người. Vậy sau khi tiêm phòng, bạn có nguy cơ đối mặt với tác dụng phụ như thế nào? Đa số mọi người, nhất là các em bé chỉ gặp phải những triệu chứng nhẹ và không ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe. Đó có thể là tình trạng: sưng, đau ở quanh khu vực tiêm, sốt nhẹ, trẻ quấy khóc nhiều hơn so với bình thường. Những vấn đề này chỉ diễn ra trong một thời gian ngắn, bạn chỉ cần theo dõi, chú ý chăm sóc cẩn thận và không cần quá lo lắng. Trong khi đó, chúng ta lưu ý 1 số triệu chứng sau tiêm chủng. Một số triệu chứng nhẹ như: sưng, đau hoặc chỗ tiêm bị đỏ, thường sẽ có thêm triệu chứng sốt nhẹ, mệt, giảm ăn,... Đây là những triệu chứng bình thường. Tuy nhiên, nếu có triệu chứng nặng thì cần đưa đi bệnh viện để được xử lý ngay. Các triệu chứng nặng có thể kể đến như: Sốc phản vệ. Sốt co giật. Khó thở. Tím tái,... Bài viết đã cung cấp những thông tin cực kỳ bổ ích về việc tiêm chủng đối với mọi đối tượng. Bạn nên trang bị kiến thức cơ bản trước, trong và sau khi đi tiêm phòng bệnh. Như vậy, vắc xin sẽ phát huy tới đa tác dụng, phòng bệnh tốt nhất, đồng thời bảo vệ sức khỏe cho mỗi người. Có thể nói, chủ động tiêm phòng vắc xin là vô cùng cần thiết.
medlatec
1,215
Những điều cần biết khi đi siêu âm thai định kỳ Mang thai vẫn luôn là một quá trình thiêng liêng mà bất cứ người phụ nữ nào cũng muốn được trải qua. Chắc hẳn khi biết tin mình mang thai, mỗi người đều sẽ cảm thấy vui mừng và muốn được nhìn thấy thai nhi. Đi siêu âm thai chính là phương pháp an toàn được mọi người lựa chọn nhiều nhất. Vậy cần lưu ý những gì trước khi siêu âm thai? Mẹ bầu nên đi siêu âm trong suốt thai kỳ ở đâu uy tín, an toàn? 1. Siêu âm thai - phương pháp theo dõi và kiểm tra thai nhi an toàn Siêu âm được biết đến là phương pháp theo dõi và kiểm tra thai kỳ an toàn phổ biến nhất hiện nay. Siêu âm sử dụng sóng âm có tần số cao, vượt ngưỡng nghe được của thính giác để ghi lại những hình ảnh bên trong ổ bụng. Tất cả những hình ảnh ghi nhận được về thai nhi sẽ được truyền tải trực tiếp lên màn hình. Thông qua đó bố mẹ cũng như bác sĩ có thể dễ dàng thấy và quan sát được bé con ngay từ khi còn trong bụng mẹ. Để xác định mình có mang bầu thật không thì đi siêu âm thai là phương pháp hiệu quả nhất. Lần Siêu âm thai kỳ đầu tiên nên được thực hiện cách 3 tuần bắt đầu từ ngày chậm kinh. Như vậy, kết quả siêu âm sẽ chính xác cũng như các thông tin về thai nhi lúc này đã trở nên rõ ràng hơn. Nhằm đảm bảo sự an toàn cũng như cho kết quả khám thai có độ chính xác cao, mẹ bầu nên lựa chọn đơn vị siêu âm uy tín, chất lượng. Tuân thủ thời gian khám định kỳ do bác sĩ đề ra. Hạn chế vì tò mò và lo lắng nên lạm dụng phương pháp siêu âm quá nhiều. Điều này không chỉ gây mất thời gian, sức lực, kết quả nhận lại gần như giống nhau mà còn tốn kém chi phí không cần thiết. 2. Những giai đoạn cụ thể nên đi siêu âm thai Tò mò muốn quan sát quá trình phát triển của thai nhi là tâm lý chung của tất cả mẹ bầu. Đặc biệt đối với những chị em mới lần đầu mang thai. Mặc dù siêu âm được biết đến là phương pháp an toàn và chưa ghi nhận những ảnh hưởng xấu của loại hình kiểm tra thai nhi này. Tuy nhiên, mọi người cũng chỉ nên tuân thủ lịch đi siêu âm thai định kỳ mà bác sĩ đưa ra. Thông thường, mẹ bầu chỉ nên siêu âm khoảng 3 lần trong suốt hành trình mang thai. 2.1. Thai nhi bước vào giai đoạn tuần thứ 11 - 14 Giai đoạn này là thời điểm thai nhi đã phát triển đầy đủ các bộ phận trên cơ thể. Nếu thai nhi có xuất hiện những bất thường trên cơ thể như dị tật, sàng lọc nguy cơ trẻ mắc các hội chứng Down, Patau,... Ngoài ra, siêu âm trong giai đoạn này còn có mục đích là chẩn đoán tuổi thai, dự kiến ngày sinh cho mẹ bầu và kiểm tra số lượng thai có trong tử cung. 2.2. Thai nhi bước vào giai đoạn tuần thứ 18 - 22 Đi siêu âm thai trong giai đoạn này nhằm đánh giá mức độ sức khỏe và tình trạng phát triển của thai nhi. Bước vào tuần thứ 22, có thể sử dụng loại hình siêu âm 4D để quan sát những cử động của thai nhi. Thông qua loại hình siêu âm này, bố mẹ có thể tận mắt chứng kiến những chuyển động đầu tiên của con một cách chân thực và sống động. Đồng thời, bác sĩ cũng có thể kiểm tra những thông tin quan trọng như: tình trạng hoạt động của cơ quan nội tạng, mức độ nước ối, những dị tật có thể xuất hiện ở tay chân và mặt trong giai đoạn này,... 2.3. Thai nhi bước vào giai đoạn tuần thứ 30 - 32 Đây có thể được xem là lần đi siêu âm thai cuối cùng trong suốt quá trình mang thai. Siêu âm trong giai đoạn này nhằm phát hiện những dị tật có thể xuất hiện muộn của thai nhi. Những dị tật có thể nhận biết trong giai đoạn này thường tại các vị trí như não, tim, đường ruột,... Bên cạnh đó, bác sĩ cũng sẽ kiểm tra nước ối và nhau thai. Từ đó đưa ra ngày sinh cũng như phương pháp chào đời của thai nhi. Đảm bảo an toàn tốt nhất cho sức khỏe của cả mẹ và bé. 3. Những lưu ý trước khi siêu âm trong từng giai đoạn thai kỳ Để có thể theo dõi và kiểm tra tình hình của thai nhi qua từng giai đoạn thì siêu âm là phương pháp được áp dụng nhiều nhất. Tuy nhiên, để đi siêu âm thai diễn ra thuận lợi cũng như đảm bảo được kết quả chính xác, mẹ bầu cần chú ý một số lưu ý quan trọng. Đây là điều quan trọng mà bất cứ mẹ bầu nào cũng cần chú ý. Lựa chọn đơn vị siêu âm uy tín không chỉ giúp mẹ bầu đảm bảo được chất lượng về kết quả và dịch vụ khám thai. Bên cạnh đó còn đảm bảo được mức chi phí cần phải bỏ ra phù hợp nhất. 3.2. Có được ăn trước khi siêu âm hay không? Việc có được ăn trước khi siêu âm hay không là câu hỏi được rất nhiều mẹ bầu thắc mắc. Theo khuyến cáo của bác sĩ, trong quá trình khám thai ngoại trừ việc siêu âm, mẹ bầu còn có thể cần phải trải qua những xét nghiệm khác. Chính vì vậy, mẹ bầu không nên ăn trước khi đi khám thai. Tránh gây ra những khó khăn hoặc sai lầm trong khi khám thai. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, mẹ bầu nên uống nhiều hơn một ít nước trước khi tiến hành siêu âm khoảng 1 giờ. Như vậy sẽ giúp cho việc siêu âm trở nên dễ dàng và rõ ràng hơn.
medlatec
1,048
Giá tiền niềng răng hiện nay thế nào? Niềng răng ngày càng trở nên phổ biến đối với những người sở hữu hàm răng nhiều khiếm khuyết. Hiện nay, niềng răng được cải tiến thành nhiều hình thức đa dạng đáp ứng nhu cầu của các khách hàng. Vậy giá tiền niềng răng ở mỗi phương pháp hiện nay thế nào, cùng tìm hiểu nhé! 1. Sơ lược về kỹ thuật niềng răng Trước tiên, giới thiệu khái quát về phương pháp niềng răng, niềng răng là kỹ thuật nắn chỉnh răng bằng các khí cụ nha khoa như dây cung, mắc cài hay các chuỗi khay niềng trong suốt để tạo lực kéo lên răng, giúp răng dịch chuyển về đúng vị trí mong muốn. Niềng răng không chỉ có công dụng cải thiện những khiếm khuyết về răng miệng như: Răng hô, móm, vẩu… giúp hàm răng trở nên đều đẹp, thẩm mỹ. Trung bình, thời gian niềng răng có thể dao động trong khoảng từ 14 đến 28 tháng tùy thuộc vào những yếu tố như: Mức độ phức tạp của răng, phương pháp niềng, địa chỉ thực hiện… Đối với một số trường hợp răng quá lệch lạc như hô nặng, móm nặng… thời gian niềng răng có thể kéo dài lên đến hơn 3 năm. Hiện nay, niềng răng được cải tiến thành nhiều hình thức đa dạng đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. 2. Lợi ích tuyệt vời mà phương pháp niềng răng mang lại Bên cạnh ưu điểm vượt trội như cải thiện khiếm khuyết răng miệng, mang lại tính thẩm mỹ cho hàm răng, phương pháp niềng răng còn mang lại rất nhiều lợi ích tuyệt vời khác như: – Cải thiện đáng kể chức năng ăn nhai Sau khi niềng răng, khớp cắn và tương quan hàm trở về vị trí đúng chuẩn tạo điều kiện cho cử động hàm trở nên nhịp nhàng hơn, đồng thời tiếp xúc lực nhai hàm hai trên và dưới cũng được cải thiện, giúp chúng ta ăn nhai tốt hơn trước. – Cân đối tương quan hàm trên và dưới Với các trường hợp vòm hàm không chuẩn trước khi niềng, sau quá trình niềng răng, cả răng và xương hàm đều được tác động hiệu quả để tạo ra cân đối và chiều rộng cũng như chiều dài vòm hàm trên và dưới. – Thay đổi diện mạo khuôn mặt Ở những trường hợp răng nhiều khiếm khuyết như răng hô, móm, khấp khểnh… khi niềng răng lực kéo nhẹ từ các khí cụ niềng răng sẽ tạo lực kéo lên răng, nhờ đó kéo răng dịch chuyển về đúng vị trí mong muốn đồng thời cải thiện những khiếm khuyết kể trên. Bên cạnh đó, khi khớp cắn được cân đối, gương mặt của bạn cũng sẽ có cảm giác thon gọn, hài hòa hơn. – Hạn chế nguy cơ mắc những bệnh lý răng miệng Đối với những người có hàm răng lệch lớp, sai khớp cắn thì nguy cơ mảng bám thức ăn đọng lại ở trong răng là cao hơn so với răng bình thường. Ngoài ra thì việc chải răng cũng sẽ trở nên khó khăn hơn, do đó, vi khuẩn dễ sinh sôi, phát triển và gây các vấn đề như: Cao răng, viêm nướu, sâu răng, hôi miệng… Sau khi niềng, răng về đúng vị trí thẳng hàng, không chỉ giúp bạn vệ sinh răng dễ dàng mà còn hạn chế được nguy cơ mắc các bệnh lý răng miệng kể trên. Có thể nói, đây là tác dụng có ý nghĩa rất lớn trong việc duy trì và bảo vệ sức khỏe răng miệng cũng như tuổi thọ của răng. – Cải thiện chức năng phát âm Ở một số trường hợp sau khi niềng răng, khớp cắn được điều chỉnh thì chức năng phát âm cũng được thay đổi theo hướng tích cực. 3. Giá tiền niềng răng đối với từng phương pháp Đối với mỗi phương pháp niềng răng sẽ có mức giá khác nhau. Vậy giá tiền niềng răng cụ thể đối với từng phương pháp như thế nào, cùng tìm hiểu những thông tin dưới đây nhé! Hiện nay, tùy vào mỗi loại phương loại sẽ có mức giá tiền niềng răng khác nhau 3.1. Giá tiền chỉnh nha mắc cài kim loại Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này trước tiên phải nói đến tính thẩm mỹ, bởi khi đeo mắc cài kim loại trên răng khiến nhiều người mất tự tin khi cười nói, giao tiếp. Ngoài ra, mắc cài kim loại khá dày nên đeo lại sẽ có cảm giác cộm, khó chịu, đồng thời trong quá trình chỉnh nha bạn có thể gặp một số vấn đề như mắc cài chọc vào lợi gây đau nhức, khó khăn trong quá trình ăn. 3.2. Giá tiền chỉnh nha mắc cài kim loại tự đóng Niềng răng mắc cài kim loại tự đóng (hay còn có tên gọi khác mắc cài tự buộc) là phương pháp có cấu tạo và hình dáng tương tự như mắc cài kim loại thường, tuy nhiên điểm khác biệt nằm ở chỗ phương pháp sử dụng hệ thống nắp trượt đặc biệt thay thế cho dây cung. Với đặc điểm kể trên, khi lựa chọn phương pháp niềng răng mắc cài tự đóng, khách hàng sẽ giảm số lần tái khám cũng như thời gian chỉnh nha so với niềng răng mắc cài kim loại thông thường. Đây là một trong những ưu điểm vượt trội khiến giá của phương pháp mắc cài kim loại tự đóng cao hơn nhiều so với niềng răng kim loại thường. Trung bình, chi phí chỉnh nha sẽ dao động trong khoảng hơn 40 triệu tùy từng ca niềng cũng như mức độ phức tạp của răng. 3.3. Giá tiền chỉnh nha mắc cài sứ Mắc cài sứ được làm từ chất liệu sứ, có màu sắc và chất liệu tương tự với răng thật nên có tính thẩm mỹ cao hơn so với mắc cài kim loại. Cũng nhờ ưu điểm trên nên phương pháp này có mức giá cao hơn so với mắc cài kim loại thông thường, dao động trong khoảng 30 đến 50 triệu tùy từng ca niềng cũng như nha khoa thực hiện. 3.4. Chi phí chỉnh nha mắc cài trong suốt Mắc cài trong suốt có thể nói là phương pháp hiện đại bậc nhất hiện nay, phương pháp này sử dụng chuỗi khay niềng trong suốt thay thế cho mắc cài kim loại truyền thống, không chỉ đảm bảo được thẩm mỹ mà còn đem đến nhiều ưu điểm vượt trội như: Hiệu quả cao, hạn chế được cảm giác khó chịu, vướng víu khi đeo mắc, khay niềng có thể tháo lắp nên vô cùng thuận tiện… Do đó, phương pháp này hiện đang có chi phí cao nhất, với mức chi phí dao động trong khoảng từ 80 đến 150 triệu tùy vào số lượng khay yêu cầu ở mỗi trường hợp.
thucuc
1,186
Những thông tin bổ ích liên quan đến các bệnh viêm đường hô hấp Bệnh viêm đường hô hấp là một bệnh lý phổ biến, có tỷ lệ mắc cao nhất trong tất cả các bệnh lý nhiễm trùng, đặc biệt với trẻ em. Vì vậy, việc nhận biết các dấu hiệu cũng như phòng tránh căn bệnh này vô cùng quan trọng, giúp giảm thiểu đáng kể số ca mắc bệnh và tử vong ở trẻ vì bệnh lý này. 1. Sơ lược về bệnh viêm đường hô hấp Dựa theo đặc điểm giải phẫu, bệnh viêm đường hô hấp được phân thành hai loại là viêm đường hô hấp trên và viêm đường hô hấp dưới. Viêm đường hô hấp trên Đường hô hấp trên gồm tai, mũi, các vùng xoang và khu vực hầu họng, thanh quản. Do có chức năng đặc thù trong việc hấp thu và làm ẩm không khí từ bên ngoài đưa vào cơ thể trước khi đến phổi, cho nên đây là những vị trí xuất hiện triệu chứng sớm nhất do phải tiếp xúc trực tiếp với các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Một số tổn thương điển hình gặp trong các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp trên như: Viêm họng: khi khu vực hầu họng bị tác động gây hại từ môi trường bên ngoài sẽ xảy ra tình trạng viêm nhiễm và tổn thương dẫn đến bệnh viêm họng, ngoài ra còn có thể gây viêm amidan. Viêm tai giữa: các vi khuẩn xâm nhập và phát triển ở tai có thể gây ra bệnh viêm tai giữa (có hai thể: thể cấp và thể có dịch tiết). Trong đó tình trạng viêm tai giữa cấp có các tổn thương dai dẳng và ảnh hưởng lớn đến tai giữa và màng nhĩ. Còn viêm tai giữa có dịch tiết thường kéo dài trong 3 tháng, chỉ khiến bệnh nhân có cảm giác bị nặng tai và không có triệu chứng rõ ràng khác. Viêm xoang: vì xoang có cấu tạo là các hốc nối thông với nhau, động thời thông với hốc mũi để thải các dịch tiết, nên xoang rất dễ bị tác động bởi môi trường bên ngoài. Hơn thế nữa, nếu tình trạng bệnh kéo dài có thể dẫn đến viêm đa xoang, thậm chí là gây mất thị lực. Viêm thanh quản: nếu tình trạng chỉ kéo dài dưới 3 tuần thì bệnh chỉ mang tính cấp tính, còn trên 3 tuần là đã chuyển biến sang mạn tính. Nguyên nhân của việc khiến bệnh kéo dài có thể liên quan đến một số bệnh lý khác như: lao, trào ngược dạ dày - thực quản (GERD),… Viêm mũi: dựa vào yếu tố gây bệnh, có thể chia thành hai loại viêm mũi dị ứng (còn có tên là sốt cỏ khô) và viêm mũi không dị ứng. Viêm đường hô hấp dưới Các cơ quan dễ gặp tổn thương trong các bệnh viêm đường hô hấp dưới bao gồm: Viêm tiểu phế quản: thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ do hệ miễn dịch và các cơ quan vẫn còn non nớt. Nếu không được can thiệp và điều trị sớm, trẻ có thể tử vong hoặc để lại di chứng suốt đời. Viêm phế quản: bệnh lý này bao gồm hai tính chất cấp tính và mạn tính. Tình trạng cấp tính xảy ra khi niêm mạc phế quản bị tấn công bởi các tác nhân bên ngoài và các triệu chứng chỉ kéo dài trong vài tuần. Ngược lại với tình trạng mãn tính, bệnh nhân có thể bị tái phát hoặc điều trị kéo dài trong nhiều tháng hoặc nhiều năm. Viêm phổi: cũng được chia thành hai thể cấp tính và mạn tính. Bệnh lý viêm phổi điển hình nhất là các tổn thương ở phế nang. Nếu tình hình tiến triển nghiêm trọng có thể khiến bệnh nhân suy hô hấp, ngừng thờ,… 2. Các yếu tố nguy cơ nên phòng ngừa Vi khuẩn: một số loại điển hình gây ra tình trạng viêm nhiễm tại đường hô hấp như Haemophilus Influenzae (Hib), Bordetella, Streptococcus Pneumoniae, Chlamydia pneumoniae, một số loại tụ cầu, liên cầu,… Virus: virus cúm A H5N1, H1N1, Adenovirus, Parainfluenza,… Không khí: bụi bặm, hóa chất, khói thuốc, phấn hoa,… từ không khí đều có thể tác động xấu đến các cơ quan hô hấp. Các yếu tố dị ứng: mỹ phẩm, hóa chất từ sơn, xà phòng, cao su, chất tạo mùi, tạo màu,… 3. Một số dấu hiệu nhận biết bệnh viêm đường hô hấp Tùy vào vị trí viêm nhiễm mà các triệu chứng có thể khác nhau, một số triệu chứng điển hình có thể kể đến là Sổ mũi, nghẹt mũi, chảy nước mũi (màu vàng, xanh,…), hắt hơi,... Ho (ho khan và/hoặc ho có đờm), đau họng, họng sưng đỏ, khàn tiếng, nuốt khó và/hoặc đau,... Sốt nhẹ hoặc sốt cao, một số bệnh nhân sẽ gặp phải cơn sốt nóng, tùy vào mỗi tình trạng và thể trạng của người bệnh (thường gặp trong hầu hết các trường hợp),... Tình trạng chuyển biến nặng nề có thể gây ra những triệu chứng nguy hiểm như khó thở, choáng, ngất xỉu, suy hô hấp,… khiến bệnh nhân có nguy cơ tử vong. Một số dấu hiệu kèm theo: chán ăn, mệt mỏi, đau đầu,… 4. Các đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao Mọi lứa tuổi hay giới tình đều có khả năng mắc bệnh viêm đường hô hấp. Thế nhưng, một số trường hợp có tỷ lệ mắc bệnh cao mà bạn nên lưu ý như: Hệ miễn dịch suy giảm: có thể liên quan đến các bệnh lý mắc phải như HIV, ung thư,… hoặc do tình hình thể trạng yếu kém như trẻ nhỏ, sơ sinh, người cao tuổi,… Cơ thể hiện đang mắc bệnh khác: ví dụ như các bệnh về tim mạch, gan, thận,… bệnh đái tháo đường, các bệnh lý mạn tính,… đều là những yếu tố nguy cơ khiến cơ thể không đủ sức chống chọi với các yếu tố gây hại, dẫn đến các bệnh lý viêm nhiễm đường hô hấp. Tính chất nghề nghiệp: nếu bạn có công việc gắn bó với những yếu tố có nguy cơ cao nói trên như ngành xây dựng, công nhân, thợ mộc, nhân viên y tế,… mà không có các biện pháp bảo đảm sức khỏe sẽ vô cùng nguy hại cho cho cơ thể của bạn. Đối tượng cần lưu ý khác: người có thể trạng béo phì, đã trải qua các ca phẫu thuật lớn (ghép tạng, cắt chi,…), có môi trường sống bị ô nhiễm,…
medlatec
1,099
Nên làm xét nghiệm Thinprep sàng lọc ung thư cổ tử cung định kỳ bao lâu một lần? Xét nghiệm Thinprep (tên đầy đủ là Thinprep Pap) là một bước tiến mới trong y học, nhờ có xét nghiệm này mà hàng triệu phụ nữ đã thoát khỏi “án tử” với bệnh ung thư tử cung. Vậy nên làm xét nghiệm Thinprep sàng lọc ung thư cổ tử cung định kỳ bao lâu một lần? 1. Xét nghiệm Thinprep là gì? Xét nghiệm Thinprep là quá trình lấy các mẫu bệnh phẩm ở cổ tử cung để cho vào 1 chất lỏng định hình trong 1 lọ Thinprep. Sau đó chuyển vào phòng thí nghiệm để xử lý bằng máy Thinprep làm tiêu bản 1 cách tự động. Không phải làm theo cách thông thường là phết tế bào cổ tử cung vào 1 lam kính để làm tiêu bản như thường.Máy Thinprep với bộ vi xử lý tiên tiến và bộ lọc quay đều sẽ tạo ra sự phân tán đồng đều và nhẹ nhàng. Phá hủy các tế bào máu, các chất nhầy và mảnh vật chất không có tác dụng trong chẩn đoán. Sau đó trộn kỹ mẫu xét nghiệm để có những tiêu bản đạt tiêu chuẩn, các tế bào sẽ dàn đều trên phiến đồ và giúp các bác sĩ giải phẫu bệnh phân tích kết quả chính xác, hạn chế bỏ sót các tổn thương. Tóm tắt quy trình xét nghiệm Thinprep 2. Xét nghiệm Thinprep được sử dụng để làm gì? Xét nghiệm Thinprep được dùng để đánh giá mẫu tế bào ở cổ tử cung – âm đạo. Nhằm phát hiện các thay đổi tiền ung thư, ung thư và viêm cổ tử cung. Các bộ phận (vị trí) được đánh giá bao gồm các tế bào ở cổ tử cung, bên trong tử cung, bên ngoài tử cung, ở âm đạo và âm hộ.Xét nghiệm Thinprep có khả năng phát hiện sớm những bất thường trong tế bào cổ tử cung với nhiều mức độ khác nhau. Cụ thể có thể giúp phát hiện:Các tổn thương tế bào biểu mô như: các tế bào vảy không điển hình không xác định (ASC-US) hoặc các tế bào vảy không điển hình chưa loại trừ tổn thương grade cao (ASC-H).Phát hiện các tế bào tuyến không điển hình ý nghĩa không xác định.Xác định được tổn thương biểu mô vảy ở mức độ thấp.Xác định được các tổn thương do virus HPV gây ra.Chẩn đoán loạn sản nhẹ.Loạn sản nhẹ do virus HPV.Loạn sản do biểu mô vảy ở mức độ cao. Loạn sản mức độ trung bình/nặng.Chẩn đoán ung thư biểu mô/ung thư biểu mô tuyến tử cung tại chỗ.Dương tính với ung thư biểu mô vảy.Dương tính với ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung/tử cung. 3. Nên làm xét nghiệm Thinprep sàng lọc ung thư cổ tử cung định kỳ bao lâu một lần? Trước khi thấy triệu chứng rõ rệt của ung thư cổ tử cung, căn bệnh nguy hiểm này thường có thời gian ủ bệnh khá lâu. Do vậy, bạn nên thường xuyên thực hiện xét nghiệm Thinprep theo định kỳ dưới dự chỉ định của bác sĩ.Xét nghiệm Thinprep nên được thực hiện khi:3 năm sau lần quan hệ tình dục lần đầu tiên, hoặc bắt đầu ở tuổi 21.Nên xét nghiệm Thinprep mỗi năm 1 lần trong độ tuổi từ 21 đến 30.Từ 30 tuổi trở lên: Nếu cả 3 lần trước đó kết quả xét nghiệm đều âm tính thì nên Thinprep được chỉ định xét nghiệm 2 - 3 năm 1 lần; Nếu cả xét nghiệm HPV và Thinprep đều âm tính thì thực hiện xét nghiệm Thinprep 3 năm 1 lần.Phụ nữ bị ức chế miễn dịch, dương tính với HIV hoặc người thường xuyên sử dụng hormone tổng hợp DES (1 dạng Estrogen) có khả năng gây ung thư tử cung nên thường xuyên thực hiện xét nghiệm Thinprep.Phụ nữ đã cắt bỏ tử cung hoặc phụ nữ thời kỳ mãn kinh mà trước đó cho kết quả âm tính với xét nghiệm Thinprep có thể không cần tiếp tục thực hiện loại xét nghiệm này. Thường xuyên thực hiện xét nghiệm Thinprep theo định kỳ dưới dự chỉ định của bác sĩ 4. Những lưu ý đặc biệt khi thực hiện xét nghiệm Thinprep Pap Không nên thực hiện xét nghiệm Thinprep khi đang trong thời gian hành kinh. Thời gian tốt nhất là vào ngày thứ 10 - 14 chu kỳ hành kinh.Không xét nghiệm Thinprep sau 1 – 2 ngày quan hệ tình dục.Các chất bôi trơn, máu và các loại thuốc đặt âm đạo sẽ gây cản trở cho quá trình thu lượm tế bào cổ tử cung. Đồng thời ảnh hưởng đến chất lượng mẫu tế bào xét nghiệm.Kết quả xét nghiệm âm tính giả hoặc dương tính giả đều có thể xảy ra khi xét nghiệm Thinprep Pap. Khi có kết quả xét nghiệm dương tính cần được xác nhận lại với các kết quả khám lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng khác.Hàng năm có khoảng 5000 ca phụ nữ Việt Nam mắc bệnh ung thư cổ tử cung, 2000 ca tử vong, trên 90% số ca này đều liên quan tới HPV. Do vậy, xét nghiệm Thinprep đã được sử dụng để chẩn đoán sớm tiền ung thư và ung thư cổ tử cung ở phụ nữ. Chị em phụ nữ đang ở độ tuổi sinh sản hãy dành thời gian để tiến hành thực hiện xét nghiệm Thinprep theo chỉ định để bảo vệ sức khỏe sinh sản của mình. Các nguyên nhân gây ung thư cổ tử cung
vinmec
947
Bệnh mộng thịt ở mắt và cách điều trị 1. Khái niệm bệnh mộng thịt ở mắt và phân loại bệnh Mộng thịt thực chất là một khối u lành tính xuất hiện ở góc mắt, có thể là góc trong, ngoài hoặc cả 2. Bệnh có thể mắc ở 1 hoặc 2 mắt nhưng phổ biến hơn ở 1 bên, ít bị ở cả 2 mắt. Mộng thịt di chuyển từ góc mắt lan đến giác mạc. Khi mắt bị mộng thịt, nhìn bằng mắt thường bạn có thể thấy khối mộng hơi nhô, các mạch máu nhỏ li ti, khối mộng thịt có màu hồng hoặc đỏ đặc trưng. Bệnh mộng thịt lành tính và phát triển chậm theo thời gian nhưng nếu khối mộng phát triển mạnh, kéo lan che lấp 1 phần giác mạc thì sẽ ảnh hưởng đến thị lực của người bệnh. Sự phát triển, lan rộng của mộng thịt còn tùy thuộc vào cơ địa hoặc môi trường. Hình ảnh mắt bị mắc mộng thịt. Theo tiên lượng bệnh, mộng thịt được chia ra 2 loại: – Mộng thịt tiến triển: mộng có hình răng cưa, thân mộng dày, có khả năng tái phát cao – Mộng thịt xơ: đầu mộng tròn, trắng, ít tái phát Nếu theo mức độ xâm lấn vào giác mạc, bệnh có 3 loại: – Cấp độ 1: dưới 2mm – Cấp độ 2: mộng xâm lấn 2 – 4mm – Cấp độ 3: mộng đã xâm lấn trên 4mm Bạn cần được thăm khám bởi bác sĩ để xác định tình trạng của mộng và có phương pháp điều trị phù hợp. Đặc biệt quan trọng với các trường hợp mộng đã xâm lấn sâu. 2. Cấu tạo của mộng thịt – Đầu mộng thịt: hơi nhọn, gồ lên phía trên giác mạc, dính chặt vào giác mạc. Khi bệnh phát triển, đầu mộng có thể lan xa ra và che 1 phần giác mạc. – Cổ mộng thịt: dính chặt vào rìa – Thân mộng thịt: hình cánh quạt, di chuyển trên vùng lòng trắng của mắt, thân mộng có các mạnh máu li ti. Tùy vào tổ chức xơ và độ cương tụ khác nhau, thân mộng sẽ dày hoặc mỏng. 3. Tại sao bạn mắc mộng thị Các yếu tố dưới đây sẽ làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh mộng thịt ở mắt: – Khí hậu nóng, khô và thường xuyên phải làm việc ngoài trời – Thường xuyên tiếp xúc với khói bụi, bụi, phấn, gió, cát – Mắt phải thường xuyên tiếp xúc với ánh sáng mặt trời – Viêm kết mạc mãn tính có thể gây ra mộng thịt Trên đây chỉ là các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc mộng thịt, nguyên nhân chính gây mộng thịt chưa được làm rõ. Nhưng những người thường xuyên sống và làm việc trong các môi trường kể trên thì mắt dễ bị khô từ đó dễ mắc bệnh. Bệnh mộng thịt cũng thường xuất hiện ở người lớn hơn trẻ em. 4. Dấu hiệu nhận biết mắt bị mộng thịt Mộng thịt ở mắt rất dễ nhận biết bằng mắt thường. Bạn có thể kiểm tra mắt bị mộng thịt qua các dấu hiệu dưới đây: – Thấy khó chịu ở mắt: đỏ mắt, ngứa mắt, khô mắt,… đặc biệt là ở vùng khóe mắt – Thấy có những mạch máu li ti xuất hiện ở rìa giác mạc – Cộm như có cát trong mắt, có thể kèm theo ngứa mắt – Thị lực giảm sút nếu khối mộng thịt lan sâu vào trong – Khi bệnh tiến triển nặng có thể dẫn đến viêm loét giác mạc ở đầu mộng thịt Mắt có mộng thịt kéo xa lan rộng gần giác mạc. Các dấu hiệu ban đầu của bệnh không kèm theo đau rát. Tuy nhiên đừng bỏ qua các dấu hiệu cơ bản vì nếu bệnh phát triển nặng hơn sẽ ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống. 5. Mộng thịt ở mắt có chữa được không? Mộng thịt chỉ là 1 khối u lành tính và phát triển rất chậm qua thời gian. Tuy nhiên, để hạn chế những tác hại của nó thì tốt nhất, người bệnh nên tiến hành khám và điều trị sớm nhất có thể. Bệnh mộng thịt có thể được điều trị bằng 2 phương pháp: – Dùng thuốc – Phẫu thuật 5.1. Dùng thuốc Khi mộng thịt mới hình thành, chưa lan rộng và chưa cản trở quá lớn đến cuộc sống của bệnh nhân thì có thể sử dụng thuốc mỡ, thuốc tra mắt, nước mắt nhân tạo. Các phương pháp này giúp giữ ẩm cho mắt, ngăn chặn mộng thịt phát triển và lan rộng. Tuy nhiên, tuyệt đối không được lạm dụng các loại thuốc này mà phải dùng theo chỉ định. Nên tái khám để xác định lại tình trạng bệnh. 5.2. Phẫu thuật mộng thịt Phương pháp phẫu thuật được chỉ định thực hiện khi khối mộng phát triển lớn, lan xa, che lấp giác mạc hoặc đã có dấu hiệu gây viêm. Các kỹ thuật phẫu thuật thường được sử dụng như: – Cắt bỏ đơn thuần – Ghép kết mạc tự thân – Ghép tế bào mầm Bên cạnh đó, kết hợp song song các phương pháp: – Chiếu tia laser, tia X – Dùng thuốc chống chuyển hóa – Thuốc chứa corticoid Phẫu thuật còn giúp làm giảm tỷ lệ tái phát bệnh còn 2 – 3% tùy vào phẫu thuật hoặc thậm chí là không tái phát. Sau khi phẫu thuật, bệnh nhân tuyệt đối tuân thủ hướng dẫn vệ sinh mắt và dùng thuốc của bác sĩ và tái khám định kỳ theo chỉ định. Bệnh nhân cần được thăm khám và điều trị bởi bác sĩ chuyên khoa. 6. Thói quen sinh hoạt tốt hạn chế mắc mộng thịt Để hạn chế nguy cơ mắc mộng thịt, bạn có thể xây dựng thói quen sinh hoạt lành mạnh giúp bảo vệ mắt tốt hơn: – Dùng kính bảo hộ bảo vệ mắt khỏi các yếu tố gây hai: khói, bụi, ánh sáng mặt trời,… Nên sử dụng các loại kính râm bao quanh, ôm vào vùng mắt, bảo vệ mắt ở mọi góc độ thay vì những loại kính thông thường. – Đội mũ rộng vành khi đi bộ dưới nắng, bảo vệ mắt khỏi bị bụi, cát bay vào – Để mắt có thời gian nghỉ ngơi sau khi làm việc dưới ánh nắng mặt trời. Kể cả khi bạn làm việc với máy vi tính thì cũng nên cho mắt có thời gian nghỉ ngơi để mắt được thư giãn và điều tiết tốt hơn. Việc này còn giúp hạn chế các bệnh lý khác của mắt. – Nếu cảm thấy mắt bị khô thì nên tham khảo ý kiến của bác sĩ về việc sử dụng thuốc nhỏ mắt hoặc nước mắt nhân tạo giữ ẩm cho mắt – Thăm khám mắt định kỳ là việc nên làm ở mọi lứa tuổi giúp tầm soát các bệnh lý về mắt và có hướng điều trị kịp thời, hạn chế các rủi ro, biến chứng
thucuc
1,180
Đối phó với mụn nội tiết Nhiều người không biết mụn nội tiết là gì và cách chữa mụn nội tiết như thế nào. Thực tế, đây là một loại mụn liên quan đến sự thay đổi của các loại hormone trong cơ thể mỗi người và thường được gọi là mụn trứng cá. Mụn nội tiết có thể xuất hiện ở mọi nhóm tuổi nhưng phổ biến nhất vẫn là trong giai đoạn dậy thì, đặc biệt là ở phụ nữ. Ngoài mụn nội tiết nam thì mụn nội tiết cũng thường xuất hiện vào chu kỳ kinh nguyệt hay giai đoạn mãn kinh đối với phụ nữ.Mụn nội tiết thường gặp 2 thể sau:Mụn trứng cá xảy ra ở 1⁄3 mặt dưới;Mụn trứng cá tăng hơn liên quan đến chu kỳ kinh.Những yếu tố liên quan đến mụn trứng cá do nội tiết:Khi bệnh nhân mang thai;Đến chu kỳ kinh;Giai đoạn mãn kinh;Mắc hội chứng đa nang.Đối với một số người, mụn nội tiết tố có dạng mụn đầu đen, mụn đầu trắng hoặc các mụn nhỏ hay u nang. Các nang mụn nằm sâu dưới da, mang đầy đủ đặc tính của tình trạng viêm là sưng, nóng, đỏ, đau...khiến người bệnh không chỉ mất tự tin mà còn khổ sở vì không biết trị mụn nội tiết ở cằm, mặt thế nào?Cách chữa mụn nội tiết được chia làm 2 phương pháp sau:Sử dụng các loại thuốc bôi: Một số loại thuốc bôi ngoài da có chứa retinoids. Retinoids có nguồn gốc từ vitamin A, chứa nhiều trong những loại kem, gel... luôn sẵn có tại các quầy thuốc.Sử dụng các sản phẩm uống: Thuốc tránh thai, thuốc chống androgen, thuốc kháng sinh...Dù áp dụng cách chữa mụn nội tiết nào thì người bệnh và bác sĩ đều cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Thông thường, phải mất từ 8 đến 10 tuần để các phương pháp điều trị mụn nội tiết phát huy tác dụng. Nếu quá thời gian trên tình trạng mụn không giảm, hãy đến gặp các bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu để được tư vấn và lên kế hoạch điều trị lâu dài hoặc kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để tối đa hóa hiệu quả điều trị.Hiện nay, chưa có phương pháp nào có thể phòng ngừa mụn nội tiết, tuy nhiên, bạn có thể hạn chế và kiểm soát mụn nội tiết bằng cách:Có chế độ chăm sóc da phù hợp;Hạn chế sờ, nắn, cạy, nặn mụn nội tiết nam hay nữ;Tránh sử dụng đồ uống có cồn, thức ăn cay, nóng, dầu mỡ;Ăn đầy đủ, uống nhiều nước;Tập luyện thể dục hàng ngày. Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây
vinmec
464
Sùi mào gà kiêng ăn gì và nên ăn gì để nhanh khỏi? Quá trình điều trị sùi mào gà - một trong các bệnh lý lây nhiễm qua đường tình dục cũng cần thực hiện một chế độ ăn uống phù hợp. Vì vậy, bị sùi mào gà kiêng ăn gì hay nên ăn gì là một điều cần thiết mà các bệnh nhân không may mắc phải bệnh lý này nên chú ý đến. 1. Sùi mào gà là bệnh gì? Trước khi giải đáp thắc mắc sùi mào gà kiêng ăn gì và nên ăn gì, hãy cùng tìm hiểu đôi chút thông tin về bệnh lý này. Cụ thể, bệnh sùi mào gà là một bệnh lý lây truyền qua đường tình dục phổ biến. Bệnh gây ra bởi virus Human Papillomavirus, thường gặp nhất là chủng HPV type 11 và HPV type 6. Biểu hiện hay gặp của bệnh lý này là xuất hiện các nốt sùi mềm trên bộ phận sinh dục, gây đau, ngứa. Ở một số bệnh nhân mụn cóc sinh dục xuất hiện trong vòng vài tuần sau khi nhiễm bệnh. Nhưng cũng có trường hợp có mụn cóc sau vài tháng hoặc vài năm sau khi mắc phải bệnh. Đây là một bệnh lý có khả năng lây truyền nhanh, làm cho bệnh nhân mất tự tin. Nếu như không phát hiện sớm bệnh và thực hiện điều trị, bệnh nhân có thể phải đối diện với các biến chứng nguy hiểm như phát triển thành ung thư hay ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. 2. Bệnh nhân sùi mào gà kiêng ăn gì? Thực tế, nguồn thực phẩm bệnh nhân bị sùi mào gà ăn vào không quá ảnh hưởng đến quá trình điều trị. Tuy nhiên, một số thực phẩm dưới đây vẫn được các chuyên gia khuyến cáo bệnh nhân nên hạn chế sử dụng. 2.1. Ngũ cốc Vì trong ngũ cốc có chứa rất nhiều arginine có thể tạo điều kiện cho virus HPV tấn công, phát triển và gây bệnh, nên những người mắc sùi mào gà cần kiêng ăn chúng. 2.2. Đậu và các loại hạt Tương tự như ngũ cốc, đậu cùng với các loại hạt như hạt vừng, hạt hướng dương là nhóm thực phẩm mà người bị sùi mào gà không nên ăn. Bởi chúng chứa lượng arginine dồi dào có thể làm bệnh lý này bị tăng mức độ nghiêm trọng. 2.3. Thực phẩm cay nóng Người bệnh sùi mào gà cũng cần kiêng ăn các loại thực phẩm cay nóng, chẳng hạn như ớt, hạt tiêu, mù tạt. Giải thích cho điều đó là vì những loại này có thể làm kích thích các cơ quan nội tạng, làm nóng rát đường tiêu hóa, và làm cơ thể suy yếu. Đây chính là một cơ hội tốt cho sự phát triển và lan rộng của virus gây bệnh. 2.4. Hải sản Đối với bệnh nhân sùi mào gà, hải sản cũng thuộc nhóm thực phẩm cần tránh tiêu thụ. Lý do là vì hải sản có thể gây cảm giác ngứa, để lại sẹo lồi trên vùng da bị tổn thương. 3. Bệnh nhân sùi mào gà nên ăn gì? Bên cạnh thông tin về sùi mào gà kiêng ăn gì, các người bệnh có thể lựa chọn một số loại thực phẩm có lợi sau đây. 3.1. Những loại thực phẩm giàu vitamin, rau xanh, hoa quả tươi Những loại thực phẩm giàu vitamin rất có lợi cho bệnh nhân sùi mào gà, trong đó có vitamin B12 với khả năng ngăn cản và hạn chế các hoạt động của virus HPV. Bệnh nhân có thể lựa chọn những thực phẩm như rau chân vịt, cà chua,... để bổ sung loại vitamin này cho cơ thể. Song song với đó, các loại rau và hoa quả tươi cũng nên được tiêu thụ để cung cấp vitamin, các khoáng chất cần thiết. Thông qua đó, có thể nâng cao sức đề kháng, giúp giảm bớt các nốt sùi cũng như giúp các tổn thương nhanh lành hơn. 3.2. Nấm hương Người bị bệnh sùi mào gà nên lựa chọn bổ sung thêm nấm hương vào chế độ dinh dưỡng khi đây là loại thực phẩm giàu vitamin nhóm B tốt cho sức khỏe. Việc tiêu thụ nấm hương có thể giúp bạn tăng cường sức đề kháng và có thể rút ngắn thời gian cho việc chữa trị. 3.3. Tỏi Tỏi cũng là một loại thực phẩm khác mà bệnh nhân sùi mào gà nên sử dụng khi nó có nhiều kháng sinh tự nhiên. Ngoài ra, việc thoa tinh dầu tỏi cũng giúp làm thuyên giảm các nốt sùi. 4. Một số lời khuyên cho người bệnh sùi mào gà Đi kèm chế độ dinh dưỡng như người bệnh sùi mào gà kiêng ăn gì và nên ăn gì, các yếu tố khác, ví dụ là chế độ sinh hoạt hay tâm lý cũng có thể gây ảnh hưởng đến quá trình điều trị bệnh lý này. Do vậy, trong sinh hoạt hàng ngày, bệnh nhân cũng nên có những biện pháp chăm sóc phù hợp nhằm không khiến cho tình trạng bệnh tiến triển nặng hơn. Muốn như vậy, cần hạn chế việc quan hệ tình dục không lành mạnh hoặc sử dụng bao cao su khi quan hệ để không làm lây nhiễm bệnh cho bạn tình. Đồng thời, hãy luôn duy trì cho mình một tâm trạng thoải mái, thư giãn và tránh cảm giác căng thẳng, lo lắng cũng như dành thời gian tập luyện thể dục thể thao nâng cao sức khỏe. Bên cạnh đó, để hạn chế nguy cơ bệnh bị tái phát sau quá trình điều trị, bệnh nhân cần thực hiện theo dõi kỹ lưỡng. Và có thể lưu ý đến một số điều như không tự ý dùng thuốc không kê đơn; có thể vệ sinh vùng kín bằng các dung dịch vệ sinh có độ p H trung bình; thường xuyên tắm rửa, thay quần áo; tránh mặc áo quần quá chật; không sử dụng chung vật dụng cá nhân với người khác, xây dựng một chế độ ăn uống lành mạnh để hạn chế nguy cơ tái nhiễm bệnh. Trên đây là những thông tin giải đáp thắc mắc liên quan đến vấn đề người bệnh sùi mào gà kiêng ăn gì, hay nên ăn gì, kèm theo đó là một số lời khuyên cho các bệnh nhân mắc phải bệnh lý này. Qua đó giúp người bệnh tham khảo thêm trong việc điều trị cũng như sớm chữa khỏi bệnh để không còn cảm giác tự ti.
medlatec
1,092
Khám sức khỏe tổng quát tại - giải pháp phòng bệnh từ xa Khám sức khỏe tổng quát là dịch vụ được khuyến khích thực hiện nhằm kiểm tra, đánh giá sức khỏe toàn diện và kịp thời sàng lọc cũng như phát hiện sớm các bệnh lý. 1. Những nét chính về khám sức khỏe định kỳ tổng quát Xã hội ngày càng phát triển, mức sống cũng vì thế được nâng cao, mỗi chúng ta càng quan tâm nhiều hơn tới sức khỏe của bản thân. Bên cạnh đó, hiện nay, cùng với những yếu tố thuộc về bẩm sinh thì môi trường hay dinh dưỡng cũng gây những ảnh hưởng nhất định, khiến cho các loại bệnh tật có nhiều thay đổi và diễn biến phức tạp hơn. Ngoài các bệnh lý mạn tính, rối loạn chuyển hoa thường gặp, thì những căn bệnh ung thư ngày một trở nên phổ biến. Không ít trường hợp đang khỏe mạnh bình thường, đột nhiên ngã bệnh và khi kiểm tra thì đã ở giai đoạn cuối, thậm chí dẫn đến tử vong không lâu sau đó. Chính vì vậy, việc khám sức khỏe tổng quát định kỳ được khuyến khích thực hiện 6 tháng hoặc 1 năm 1 lần đối với những người bình thường từ 16 đến dưới 50 tuổi. Với những người trên 50 tuổi hoặc người có bệnh nền thì 6 tháng nên thực hiện 1 lần. Điều này rất quan trọng trong việc sớm phát hiện và điều trị những bất thường đang diễn ra trong cơ thể hoặc để có sự điều chỉnh về lối sống nhằm nâng cao sức khỏe. 2. Khám sức khỏe định kỳ theo Thông tư 15 là như thế nào? Với tầm quan trọng của hoạt động này, Bộ Y tế đã ban hành Thông tư 15 nhằm quy định về sự thống nhất giá dịch vụ cũng như thanh toán chi phí khám chữa bệnh tại các bệnh viện cùng hạng trên toàn quốc trong trường hợp sử dụng thẻ Bảo hiểm Y tế. Có thể nói, sự ra đời của Thông tư 15 đã tạo ra nhiều điều kiện hết sức thuận lợi cho công dân, điển hình là: Giúp người dân ý thức hơn về vai trò cần thiết của khám sức khỏe tổng quát định kỳ. Việc công khai tất cả bảng giá giúp người dân có thể dễ dàng lựa chọn các dịch vụ hoặc địa điểm khám theo nhu cầu bản thân. Khi được áp dụng thẻ Bảo hiểm Y tế sẽ giúp giảm đi gánh nặng về khía cạnh tài chính, có thể tạo động lực cho nhiều người sử dụng dịch vụ này. Chú trọng quyền lợi của mọi người dân, đảm bảo sự công bằng, công khai, minh bạch và tạo sự yên tâm, thoải mái. Thông tư này áp dụng cho tất cả đối tượng có thẻ Bảo hiểm Y tế, có vai trò khuyến khích người dân quan tâm hơn tới sức khỏe của mình. 3. Khám tổng quát định kỳ tự nguyện cho cá nhân Đây là dịch vụ dành cho khách hàng muốn kiểm tra, tầm soát sức khỏe bản thân. Đồng thời, có thể phát hiện dấu hiệu của bệnh lý hoặc nhận biết những thói quen chưa đúng trong chăm sóc sức khỏe hàng ngày để có sự điều chỉnh cho phù hợp. Với những khách hàng muốn được khám sức khỏe đi làm Lúc này, bạn sẽ được bác sĩ kiểm tra tổng thể cùng với thực hiện một số xét nghiệm cơ bản nhằm đánh giá một cách khái quát về tình hình sức khỏe và sự phù hợp với yêu cầu công việc. Bên cạnh đó, nếu có nhu cầu, bạn cũng được thực hiện kết hợp với việc thăm khám mang tính chuyên sâu hơn... ). Đồng thời, giúp ngăn chặn các bệnh xã hội có nguy cơ lây lan. Gói khám này đã nhận được sự quan tâm lớn của các tổ chức, cá nhân hoạt động trong các lĩnh vực nêu trên.000 đồng) gồm các danh mục sau: Gói khám sức khỏe sổ hồng 2 (Chi phí 1.023. Với mức giá từ 1,2 đến 1,5 triệu, đây được xem là chi phí hợp lý, đảm bảo cho nhiều khách hàng có thể được tiếp cận. Quá trình thực hiện khám và trả kết quả rất nhanh chóng giúp tiết kiệm thời gian, đặc biệt cực kỳ phù hợp với những người có nhu cầu được khám sức khỏe đi làm ngay. Việc thăm khám cũng như tư vấn được thực hiện bởi đội ngũ Chuyên gia, bác sĩ đầu ngành giàu kinh nghiệm, tận tâm cùng với sự hỗ trợ của hệ thống thiết bị y khoa hiện đại được nhập khẩu từ các quốc gia tiên tiến trên thế giới như: Nhật, Mỹ, Bỉ, giúp quá trình thăm khám chẩn đoán bệnh nhanh chóng, chính xác.
medlatec
803
Những lưu ý giúp quá trình liền vết thương nhanh hơn và ít sẹo Liền vết thương là quá trình cần thiết trong cơ chế tự bảo vệ của cơ thể, nó diễn ra mỗi khi cơ thể gặp phải những dạng tổn thương khác nhau như: vết rách, vết trầy xước, vết thương thủng, vết thương mổ,… Các vết thương hở nói chung có quá trình liền vết thương diễn ra tương tự nhau, hiểu về quá trình này giúp chúng ta chăm sóc vết thương tốt hơn, ít để lại sẹo. 1. Quá trình liền vết thương diễn ra như thế nào? Bất cứ vết thương nào cũng đều trải qua 3 giai đoạn liền vết thương bao gồm: 1.1. Giai đoạn cầm máu và viêm Quá trình cầm máu diễn ra ngay sau khi xuất hiện vết thương, yếu tố đông máu sẽ khiến máu đông lại, cùng với huyết tương hạn chế sự chảy máu. Tuy nhiên, với các vết thương lớn, cần có biện pháp hỗ trợ để cầm máu diễn ra nhanh hơn, tránh đông máu chậm dẫn đến mất nhiều máu. Phản ứng viêm sau tổn thương diễn ra khoảng từ vài giờ đến 4 ngày, với các vết thương mãn tính quá trình viêm có thể kéo dài hơn. Trong quá trình này có sự tham gia của nhiều tế bào, chủ yếu là: Tiểu cầu. Bạch cầu trung tính. Đại thực bào. Sau tổn thương, mạch máu bị vỡ sẽ hình thành cục máu đông cản trở sự chảy máu, chất ngoại gian bào tạm thời cũng được tạo thành để làm kín vết thương. Đồng thời, 1 hoạt chất cũng được tiết ra để thu hút các tế bào quan trọng tham gia thúc đẩy làm lành tại vị trí tổn thương. Phản ứng viêm tạo ra do tế bào bạch cầu tiết tế bào viêm, còn đại thực bào làm nhiệm vụ làm sạch vết thương. 1.2. Giai đoạn tăng sinh Giai đoạn tăng sinh kéo dài từ 1 - 3 tuần, có thể kéo dài lâu hơn tùy vào đặc điểm, vị trí và mức độ tổn thương. 3 quá trình chính diễn ra trong giai đoạn này bao gồm: Tái cấu trúc. Lên mô hạt. Biểu mô hóa. Mục đích của giai đoạn tăng sinh là hình thành các mô và mạch máu mới bù lại các tế bào, mạch máu bị tổn thương trước đó. Bản chất là sự tăng sinh của tế bào nội mô kết hợp với nguyên bào sợi. Ngoại gian bào được tái tạo đầu tiên, sau đó một số hoạt chất bên trong khiến biểu bì da cũ bị suy thoái, đồng thời loại ngoại gian bào mới giúp làm sạch vết thương cũng xuất hiện. Các nguyên bào sợi sẽ chuyển đổi thành cơ nguyên bào sợi, chúng sắp xếp lại các ngoại gian bào để các tế bào của vết thương liên kết với nhau tốt hơn. Quá trình này sẽ diễn ra đầu tiên ở phần mép và phần phụ của vết thương rồi tiến dần vào trung tâm. Quá trình tăng sinh này sẽ khiến bạn cảm thấy ngứa vùng mép da tổn thương dần dần vào trung tâm khi chuẩn bị lành vết thương. 1.3. Giai đoạn tái tạo Hai tế bào chính tham gia vào giai đoạn tái tạo cuối cùng để làm liền vết thương là nguyên bào sợi và đại thực bào. Chúng sẽ di chuyển cùng các tế bào mới từ đáy vết thương lên, đỉnh điểm sau khoảng 3 tháng đến 1 - 2 năm để vết thương lành hoàn toàn. Đây cũng là giai đoạn hình thành sẹo vết thương, có thể là sẹo lồi, sẹo lõm hoặc sẹo rất mờ. Cơ nguyên bào sợi có vai trò tổ chức các ngoại gian bào mới, tạo liên kết chặt chẽ với các bó vi sợi. Cùng với đó là hàng loại hoạt chất mới dẫn đến phản ứng sinh học để tăng mật độ tế bào, ổn định chất nền và tăng sức đề kháng. Cùng với công việc sửa đổi, collagen cũng dần được tạo thành. Sau đó, nguyên bào sợi sẽ phân hủy thay thế vào đó là các ngoại gian bào mới khỏe khoắn, vết thương lúc này đã lành. 2. Những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình liền vết thương Quá trình liền vết thương chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, quyết định đến tốc độ liền vết thương cũng như di chứng để lại tiêu biểu là sẹo hay thâm sạm vùng da bị tổn thương. 2.1. Bản chất của tổn thương Một vết thương lớn, sâu sẽ cần thời gian liền vết thương lâu hơn, cả ba giai đoạn diễn ra đều trong thời gian dài hơn và nguy cơ để lại sẹo. Còn các vết thương nhỏ, nông thì thường dễ lành, ít để lại sẹo hơn. Ngoài ra, mức độ tổn thương cũng ảnh hưởng đến quá trình liền vết thương. Thực tế, các vết thương bị bầm dập nhiều có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn các dạng vết thương khác. Nếu bị nhiễm trùng, mưng mủ nặng, thời gian liền vết thương sẽ bị kéo dài và khả năng để lại sẹo lớn. 2.2. Phương pháp xử lý vết thương Vết thương ban đầu có được xử lý, làm sạch tốt không để tránh khỏi hiện tượng nhiễm trùng vết thương và mưng mủ kéo dài rất quan trọng. 2.3. Yếu tố khác Tốc độ liền vết thương còn phụ thuộc vào các yếu tố cơ thể và môi trường tác động như: Độ tuổi: Người càng lớn tuổi thì quá trình liền vết thương càng chậm hơn so với người trẻ tuổi. Chế độ ăn uống: Người ăn uống thiếu hụt Vitamin, chất đạm, kẽm và các khoáng chất thiết yếu khác có tốc độ liền vết thương chậm hơn. Người có hệ miễn dịch kém, có thể là người đang điều trị ung thư bằng hóa trị hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch, tốc độ làm lành tổn thương cũng chậm hơn. Người mắc bệnh đái tháo đường. 3. Lưu ý giúp đẩy nhanh quá trình liền vết thương Hai điều quan trọng của quá trình liền vết thương là tình trạng nhiễm trùng và để lại sẹo, vì thế chăm sóc vệ sinh vết thương trong suốt quá trình này rất quan trọng. Bất cứ loại thuốc bôi trực tiếp nào cần có hướng dẫn của bác sĩ, không nên dùng các bài thuốc dân gian không có kiểm chứng, nguy cơ gây biến chứng và nhiễm trùng rất cao. Sẹo luôn là điều lo lắng mỗi bị vết thương xuất hiện, ngoài quá trình chăm sóc tốt khi liền vết thương, có thể sử dụng thuốc đặc trị sẹo. Với vùng tổn thương, nên hạn chế cử động mạnh khiến vết thương lâu lành, nghỉ ngơi nhiều hơn và tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ. Hiểu về Quá trình liền vết thương và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này sẽ giúp bạn chăm sóc vết thương tốt hơn, hạn chế kéo dài quá trình cũng như nguy cơ nhiễm trùng, để lại sẹo sau đó.
medlatec
1,177
Tip hay về cách khắc phục tình trạng khô hạn ở phụ nữ Tình trạng khô hạn không những gây ảnh hưởng đến đời sống tình dục mà còn tác động trực tiếp tới tâm lý của chị em. Vậy nguyên nhân dẫn đến tình trạng này do đâu và cách khắc phục tình trạng khô hạn ra sao, chị em có thể tìm hiểu qua những thông tin dưới đây. 1. Tìm hiểu về tình trạng khô hạn ở phụ nữ Khô hạn là tình trạng mất đi độ ẩm tự nhiên ở âm đạo của người phụ nữ hay còn gọi là khô âm đạo. Khi không đủ chất nhầy hay chất bôi trơn sẽ khiến âm đạo của phụ nữ bị khô hạn cũng như không thể bảo vệ trước sự xâm nhập của vi khuẩn gây ảnh hưởng đến toàn vùng kín và quá trình quan hệ. Thông thường, hormone sinh dục là Estrogen ở phụ nữ sẽ có vai trò trong quá trình tiết dịch nhờn cho âm đạo. Chính vì vậy, khi Estrogen giảm đi và âm đạo không đủ chất nhờn dẫn đến tình trạng âm đạo không đủ độ ẩm cũng như tính đàn hồi và trở nên khô hạn. 2. Các nguyên nhân gây ra tình trạng khô hạn ở phụ nữ Thông thường, thiếu hụt hàm lượng hormone Estrogen chính là nguyên nhân chính khiến cho chị em phụ nữ gặp phải tình trạng khô hạn. Hàm lượng hormone suy giảm đi rất nhiều khi các chị em bước vào thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh. Ngoài ra, nồng độ hormone Estrogen cũng có thể giảm nhiều do các yếu tố khác như: Phụ nữ sau khi sinh em bé, nội tiết tố sẽ giảm đi phần nào và dẫn đến tình trạng khô hạn, đây là trường hợp khá phổ biến và nhiều chị em phụ nữ mắc phải. Phụ nữ mắc bệnh ung thư và đang trong quá trình điều trị hóa trị hoặc xạ trị. Phụ nữ điều trị các bệnh lý phụ khoa phải sử dụng thuốc kháng Estrogen, hay những phụ nữ làm phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng,… Theo các bác sĩ chuyên khoa, phụ nữ ở độ tuổi từ 18 - 50 chiếm khoảng 17% phụ nữ gặp tình trạng khô hạn. Đây là tình trạng cũng có thể gặp cả ở những phụ nữ trẻ từ 18 tuổi đổ lên. Vì thế chị em phụ nữ nên biết các triệu chứng để khắc phục tình trạng này. 3. Dấu hiệu nhận biết âm đạo khô Phụ nữ gặp phải tình trạng khô hạn thường có một số dấu hiệu và triệu chứng sau: Nóng và khô rát vùng kín: Do lượng hormone giảm và chất nhờn tiết ra không đủ, nhiều chị em sẽ cảm thấy nóng và khô, rát khi quan hệ. Ngứa âm đạo: Tình trạng khô hạn cũng là nguyên nhân khiến vi khuẩn xâm nhập dẫn đến ngứa âm đạo. Viêm nhiễm âm đạo: Khi khô hạn, thành niêm mạc âm đạo sẽ mỏng đi, ít đàn hồi tạo điều kiện vi khuẩn xâm nhập gây ra viêm nhiễm âm đạo. Thay đổi hình dạng âm hộ và âm đạo: Một số phụ nữ gặp phải tình trạng teo âm đạo do khô hạn âm đạo quá lâu ngày. Đau khi quan hệ: Khi âm đạo ít tiết chất nhầy hoặc không tiết sẽ khiến chị em cảm thấy đau rát khi quan hệ và dẫn tới tình trạng giảm ham muốn. 4. Giải pháp khắc phục tình trạng khô hạn Tình trạng khô hạn gây ra sự khó chịu cho chị em phụ nữ. Chính vì thế, để cải thiện được tình tình trạng này, chị em cần tuân thủ các biện pháp phòng tránh và tình trạng trên bằng những phương pháp sau: Vệ sinh vùng kín đúng cách và an toàn Khi vệ sinh vùng kín nên chọn những loại dung dịch dịu nhẹ, tự nhiên và có độ p H phù hợp. Không dùng các loại sữa tắm hay xà phòng để vệ sinh và tránh thụt rửa sâu bên trong âm đạo. Thay đồ lót thường xuyên, tránh để vùng kín ẩm ướt hàng ngày. Nên sử dụng đồ lót mềm mại, thông thoáng và thấm hút mồ hôi. Khi đến chu kỳ kinh nguyệt mỗi tháng, cần thay băng vệ sinh thường xuyên từ 3 - 4 tiếng và vệ sinh vùng kín một lần. Giữ tâm lý thoải mái, vui vẻ Luôn giữ cho bản thân tâm lý thật thoải mái và vui vẻ. Không nên quá căng thẳng và buồn bực khiến cơ thể càng thêm khó chịu. Để tránh tình trạng khó chịu khi quan hệ, nên có tâm lý vui vẻ và tạo không gian lãng mạn, để tăng cảm hứng khi “yêu”. Có chế độ dinh dưỡng phù hợp Chị em nên bổ sung những thực phẩm giàu vitamin C và E, thực phẩm giàu Omega 3, cũng như các thực phẩm chứa Probiotics,... Không nên sử dụng rượu, bia, cà phê,... và nên hạn chế những thực phẩm nhiều đường. Hãy lắng nghe cơ thể Phụ nữ cần lắng nghe cơ thể mình, thay đổi và khác biệt ra sao để có những biện pháp điều trị phù hợp và cải thiện được tình trạng khô hạn đang mắc phải. Khám phụ khoa đều đặn và định kỳ Để có thể phát hiện kịp thời và đưa ra những biện pháp cải thiện phù hợp, chị em nên đi khám phụ khoa định kỳ thông thường là 6 tháng 1 lần. Tại đây, bạn sẽ được các chuyên gia, bác sĩ giàu kinh nghiệm đến từ khoa Sản - Phụ khoa trực tiếp khám và đưa ra phác đồ điều trị. Cùng với sự hỗ trợ của hệ thống máy móc, thiết bị Y tế hiện đại, các dòng máy siêu âm, nội soi tân tiến được trang bị cho Trung tâm Chẩn đoán hình ảnh sẽ cho ra những chẩn đoán chính xác, khách hàng vì thế có thể an tâm về kết quả nhận được cũng như tính hiệu quả trong quá trình điều trị.
medlatec
1,006
U nang buồng trứng phải và những điều cần biết U nang buồng trứng phải là bệnh lý phụ khoa ở nữ giới. Bệnh cần được phát hiện và xử trí kịp thời để tránh những biến chứng không đáng có. 1. U nang buồng trứng phải là gì? U nang buồng trứng phải là hiện tượng bên buồng trứng phải xuất hiện khối u năng. Bệnh thường không có biểu hiện rõ ràng. Có hai loại là u nang cơ năng và u nang thực thể. – U nang cơ năng: Khối u thường nhỏ hơn 6 cm, bao gồm các loại như nang bọc noãn, nang hoàng thể, nang cạnh buồng trứng. Các nang này xuất hiện do sự rối loạn nội tiết. Sau một thời gian tồn tại, những u nang này sẽ tự biến mất. – U nang thực thể: Thường có kích thước lớn hơn 6cm. Nguyên nhân gây nên khối u nang là do sự bất thường về cấu trúc của buồng trứng. U nang thực thể bao gồm dạng u nang nước, u năng nhầy, u nang bì. 2. Triệu chứng u nang buồng trứng phải – Đau tức vùng bụng dưới. – Cơn đau có thể lan xuống vùng thắt lưng và đùi. –  Đau và khó chịu khi quan hệ tình dục. U nang buồng trứng phải là hiện tượng khá nhiều chị em mắc phải – Bầu ngực, đầu vú trở nên nhạy cảm. – Tăng cân bất thường. – Buồn nôn và nôn, chóng mặt. – Rối loạn kinh nguyệt. – Đau bụng dưới và vùng chậu trước trong ngày kinh nguyệt. 3. U nang buồng trứng phải có nguy hiểm không? Có thể nói, u nang buồng trứng hay u nang buồng trứng phải là căn bệnh phụ khoa không ít chị em mắc phải. Trên thực tế, u nang buồng trứng phải xuất phát từ khối u lành tính. Tuy nhiên, do bệnh thường khó phát hiện hoặc chỉ phát hiện được khi tiến hành thăm khám, siêu âm nên bệnh thường đã phát triển mạnh, có nhiều biến chứng. U nang buồng trứng phải thường rất khó phát hiện do không có triệu chứng điển hình, rõ ràng U nang buồng trứng nói chung và u nang buồng trứng phải nói riêng có thể gây ra những biến chứng dưới đây nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời: – Khối u nang bị vỡ hoặc hoại tử, gây chảy máu tử cung: Trường hợp này thậm chí có thể gây ảnh hưởng tới tính mạng của người bệnh. – Ảnh hưởng tới khả năng sinh sản: Nếu bệnh gây biến chứng nguy hiểm, chị em có thể phải đối mặt với nguy cơ cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ buồng trứng, từ đó gây ra tình trạng vô sinh, hiếm muộn. 4. Cách phòng tránh u nang buồng trứng phải – Có chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, khoa học, hợp lý. Hạn chế các loại thực phẩm chứa mỡ động vật, protein, chất béo bão hòa, chất kích thích… – Có chế độ sinh hoạt điều độ, tránh làm việc căng thẳng, stress… – Tập luyện thể dục thể thao đều đặn. – Uống đủ nước mỗi ngày. Khi có triệu chứng u nang buồng trứng phải, chị em cần nhanh chóng tới bệnh viện để thăm khám – Cẩn trọng khi dùng thuốc: Hiện nay có một số loại thuốc chứa hormone làm tăng nguy cơ mắc bệnh u nang buồng trứng, đặc biệt là trong các loại thuốc giúp điều hòa kinh nguyệt. – Khám phụ khoa định kì: Nên tiến hành khám định kì ít nhất 6 tháng/ lần. Trên đây là những kiến thức liên quan đến bệnh u nang buồng trứng phải. Ngay khi có những triệu chứng của bệnh, chị em cần nhanh chóng tới bệnh viện để tiến hành thăm khám, từ đó xác định nguyên nhân và có hướng xử trí kịp thời.
thucuc
656
Brugada, một “thủ phạm” gây ngất? Một trong những nguyên nhân gây ngất do tim, cũng không phải là ít gặp, đó là hội chứng Brugada. Hội chứng Brugada là một bệnh có tính chất di truyền với biểu hiện chủ yếu là những bất thường về hệ thống dẫn truyền của tim dẫn tới rối loạn nhịp tim. Ngoài ra, hội chứng Brugada còn được gọi bằng một số thuật ngữ khác như hội chứng đột tử ban đêm, hội chứng đột tử chưa rõ nguyên nhân. Nguyên nhân gây bệnh Hiện nay, người ta đã tìm ra nguyên nhân của những rối loạn về dẫn truyền của hệ thần kinh tim là do đột biến ở gene SCN5A có vị trí nằm tại nhiễm sắc thể 3p21. Gene này điều hòa kênh natri ra vào tế bào. Khi bị đột biến, natri ra vào tế bào bị ảnh hưởng dẫn tới những rối loạn dẫn truyền trong cơ tim. Tần suất mắc hội chứng Brugada hiện chưa có con số chính xác, nhưng theo một số báo cáo, số người bị mắc hội chứng này vào khoảng 5/10.000 dân. Tỷ lệ bị mắc cũng cao hơn ở người Nhật Bản, vùng Đông nam Á như Lào, Thái Lan. Về giới tính, tỷ lệ nam giới mắc hội chứng Brugada cao hơn nữ giới khoảng 8-10 lần. Người ta lý giải sự khác biệt này có lẽ liên quan đến một hormon giới tính là testosterone luôn cao hơn ở nam giới. Hội chứng Brugada có nguy hiểm? Nhiều người mắc hội chứng Brugada nhưng không có biểu hiện triệu chứng cho nên không được chẩn đoán bệnh cho tới khi có biểu hiện loạn nhịp hoặc ngất, hoặc được phát hiện tình cờ khi làm điện tâm đồ (ECG). Biểu hiện của bệnh thường là những cơn đánh trống ngực, nhịp tim không đều. Những cơn ngất không rõ nguyên nhân, không theo một chu kỳ nào đôi khi là những biểu hiện sớm và duy nhất khiến bệnh nhân phải đến khám bệnh. Nhiều trường hợp bệnh nhân có ngừng tim đột ngột dẫn đến tử vong khi đang làm việc và cả khi nghỉ ngơi. Như vậy, hội chứng Brugada hết sức nguy hiểm nếu không được chẩn đoán và có biện pháp xử trí kịp thời. Xác định hội chứng Brugada có khó? Cho đến nay, việc xác định xem bệnh nhân hay có những cơn ngất hoặc đánh trống ngực có phải do hội chứng này gây ra hay không thường không có gì khó khăn. Trong đa số các trường hợp, bệnh nhân sẽ được làm điện tim để xác định hình ảnh tổn thương đặc trưng của hội chứng Brugada cũng như loại trừ loạn nhịp tim do các nguyên nhân khác. Siêu âm tim cũng có thể được làm kết hợp để chẩn đoán các bệnh lý khác của tim có thể gây loạn nhịp. Trong trường hợp hình ảnh điện tim không rõ ràng, một số test như tiêm thuốc có thể được sử dụng để xác định chẩn đoán. Một số bệnh nhân có thể được chỉ định theo dõi điện tim 24 giờ liên tục (Holter ECG) để tìm kiếm những cơn loạn nhịp xuất hiện đột ngột ở bất cứ thời điểm nào trong ngày. Điều trị hội chứng Brugada thế nào? Mặc dù cơ chế bệnh sinh đã được hiểu rõ, nhưng cho tới nay, việc điều trị triệt căn hội chứng Brugada là chưa khả thi. Vì hội chứng này gây tử vong do làm xuất hiện những cơn loạn nhịp tim, ngừng tim do rung thất nên các phương pháp điều trị tập trung vào việc cho các thuốc chống loạn nhịp hoặc cấy máy phá rung tự động (implantable cardioverter-defibrillator). Máy phá rung được cấy trên ngực bệnh nhân sẽ tự nhận biết được khi có hiện tượng rung thất xảy ra và phá rung bằng xung điện (sốc điện) theo một lập trình đã cài đặt sẵn để đưa nhịp tim về bình thường. Khi đã được cấy máy phá rung (nhất là các thế hệ máy hiện đại), hiện tượng đột tử ở bệnh nhân mắc hội chứng Brugada giảm nhiều và có thể bằng không. Dự phòng hội chứng Brugada là không thể vì đây là một bệnh có tính chất di truyền. Việc có thể làm là kiểm tra cho những người có thân nhân cùng huyết thống có hội chứng Brugada hoặc bị đột tử không rõ nguyên nhân. Những bệnh nhân có những cơn ngất bắt buộc phải được khám, làm điện tim và các phương pháp cận lâm sàng khác nếu cần để loại trừ bệnh tim mạch, trong đó có hội chứng Brugada.
medlatec
787
Có nên làm răng giả nhựa không? Cần lưu ý gì khi làm? Trả lời: Để vừa đảm bảo chức năng nhai, vừa đảm bảo sức khỏe chung cho cả hàm răng và đảm bảo tính thẩm mỹ, khi bị mất răng cần phải được bù đắp lại răng. Hiện có hai phương pháp làm răng giả là: Làm răng giả tháo lắp và làm răng giả cố định. Mỗi phương pháp có một ưu khuyết điểm khác nhau. Tùy vào từng trường hợp bệnh nhân mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp làm răng giả sao cho phù hợp nhất. Để vừa đảm bảo chức năng nhai, vừa đảm bảo sức khỏe chung cho cả hàm răng và đảm bảo tính thẩm mỹ, khi bị mất răng cần phải được bù đắp lại răng. Bạn Thanh Tùng thân mến! Theo thông tin bạn cung cấp thì bạn và gia đình đang có ý định làm răng giả tháo lắp cho cụ ông để việc ăn uống được thuận tiện hơn. Đây là việc nên làm vì những chiếc răng giả sẽ giúp ích rất nhiều trong cuộc sống và sinh hoạt của cụ. Chất liệu bạn muốn lựa chọn là răng nhựa. Theo đó, sẽ có hai loại nhựa làm hàm giả tháo lắp để bạn và gia đình lựa chọn là nhựa cứng và nhựa dẻo. Giá cả của mỗi loại khác nhau là khác nhau. Tuổi thọ của hàm tháo lắp nhựa khoảng 5 năm. Sau 2-3 năm sử dụng, hàm tháo lắp nhựa có thể bị lỏng. Người dùng răng giả nhựa tháo lắp cần lưu ý: Vệ sinh hàm tháo lắp hàng ngày, tránh làm rơi, tì đè lên hàm tháo lắp vì sẽ gây gẫy, vỡ hàm. Khi có thêm một hoặc một vài răng thật phải nhổ hoặc tự rụng, có thể thêm răng nhựa mới trên nền hàm nhựa đang sử dụng.
thucuc
320
Đừng chủ quan với bệnh viêm tai giữa trẻ em Bệnh viêm tai giữa trẻ em là bệnh có tiến triển nhanh, nếu không kịp thời điều trị sẽ để lại những biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe. Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé! 1. Trẻ mắc bệnh viêm tai giữa có nguy hiểm không? Viêm tai giữa là bệnh lý phổ biến, thường xảy ra ở trẻ em, gây ra tình trạng nhiễm trùng ở trong tai. Theo thống kê, có khoảng 17 – 18% trẻ em 3 tuổi bị mắc bệnh viêm tai giữa, 9% trẻ ở độ tuổi 3 – 5 mắc bệnh.  1.1. Triệu chứng viêm tai giữa trẻ em  Khi trẻ mắc bệnh viêm tai giữa thường có những biểu hiện đặc trưng sau: – Sốt cao, có thể lên đến 39 độ C – Khó ngủ, ngủ trằn trọc, ngủ không đẫy giấc, hay quấy khóc – Chán ăn, ăn không ngon miệng – Nôn ói, tiêu chảy – Chảy mủ, dịch vàng hoặc trắng từ tai – Nghe kém, suy giảm thính lực – Đau tai, đau đầu Những dấu hiệu trên chỉ xuất hiện khi bệnh ở giai đoạn nhẹ và khả năng điều trị khỏi cao. Tuy nhiên, có một số trường hợp chủ quan với các triệu chứng mà không điều trị dứt điểm, để bệnh phát triển nặng. Điều này sẽ gây ra các biến chứng nguy hiểm đối với sức khỏe của trẻ. Ba mẹ nên lưu ý.  Viêm tai giữa ở trẻ nên được cha mẹ lưu ý và đề phòng Dưới đây là một số biến chứng sẽ xảy ra nếu trẻ không trị dứt điểm bệnh: – Thủng màng nhĩ – Xơ nhĩ – Tê liệt mặt, tê liệt dây thần kinh – Viêm tai xương chũm – Nghiêm trọng hơn là các biến chứng nội sọ: viêm màng não, áp xe não… Ở trẻ em, do hệ miễn dịch vẫn chưa phát triển hoàn thiện và dễ bị tấn công bởi vi khuẩn, virus bên ngoài mà các bệnh viêm nhiễm rất khó tránh khỏi. Vậy nên các bậc cha mẹ nên lưu ý các dấu hiệu thay đổi thất thường của cơ thể trẻ và tìm hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh để có biện pháp xử lý kịp thời. 1.2. Nguyên nhân gây viêm tai giữa trẻ em Có rất nhiều nguyên nhân gây nên bệnh viêm tai giữa ở độ tuổi các em bé, đó là: – Môi trường sống: Thời tiết thay đổi đột ngột, mưa ẩm, khói bụi, ô nhiễm môi trường là các nguyên nhân bên ngoài gây ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của bé. – Cấu trúc tai chưa hoàn thiện: Vòi nhĩ trong tai đóng vai trò loại bỏ các chất thải, tạp chất dư thừa ra khỏi tai. Một khi cơ quan này bị tắc vì một nguyên nhân nào đó, chất thải bị ứ đọng lại, hậu quả vi khuẩn theo đó cũng kẹt lại và làm viêm nhiễm ống tai. – Mắc các bệnh liên quan đến sọ mặt: bệnh Down, khe hở vòm… – Dị ứng – Nhiễm trùng đường hô hấp: viêm xoang mũi, viêm mũi dị ứng, viêm amidan… Trẻ mắc các bệnh liên quan đến đường hô hấp như viêm xoang mũi cũng là nguyên nhân gây viêm tai giữa 2. Phương pháp điều trị và phòng ngừa viêm tai giữa trẻ em Thực tế, viêm tai giữa không phải là một bệnh lý gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của trẻ nhỏ. Bạn có thể áp dụng một số phương pháp sau để điều trị cho bé. – Dùng thuốc hạ sốt: Trong trường hợp trẻ lên cơn sốt cao (khoảng 38 độ trở đi), bạn có thể sử dụng thuốc để giảm đau và hạ sốt. Lưu ý là bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi tự ý mua thuốc điều trị. Nên mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát, không bó sát vào người trẻ và lấy khăn chườm ấm vào tai trẻ. – Dùng thuốc kháng sinh: Vi khuẩn rất có mẫn cảm với các loại thuốc kháng sinh. Tuy nhiên, cơ thể bé còn nhỏ và chưa kịp thích ứng với đặc thù của thuốc, bạn nên làm theo chỉ định của bác sĩ để biết liều lượng phù hợp với từng thể trạng trẻ và loại thuốc kháng sinh nào nên dùng. – Theo dõi, quan sát trong và sau khi điều trị: Việc làm này vô cùng cần thiết để phòng tránh bệnh tái phát nhiều lần. Cho trẻ uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ Trong quá trình sau khi điều trị khỏi, bạn nên bỏ túi một số mẹo dưới đây để ngăn ngừa bệnh: – Rửa tay thường xuyên để ngăn ngừa vi khuẩn.  – Không dùng chung dụng cụ ăn uống, luôn có bát và thìa riêng của trẻ – Khi ho hoặc hắt hơi nên lấy tay che miệng – Không cho trẻ tiếp xúc với khói thuốc – Luôn giữ ấm mùa lạnh, vệ sinh tai – mũi – họng thường xuyên. Khi viêm mũi hoặc viêm xoang thì nên hạn chế bơi lội, tránh để nước lọt vào tai – Không cho trẻ tiếp xúc với những người mắc các bệnh về đường hô hấp – Vệ sinh tai và mũi thường xuyên bằng nước muối sinh lý, rửa 2 -3 lần/ngày – Chế độ dinh dưỡng khoa học, phù hợp: ăn thức ăn giàu dinh dưỡng, dễ tiêu; uống thêm nước hoa quả. Đối với trẻ 6 tháng tuổi nên cho bú hoàn toàn bằng sữa mẹ. Trong trường hợp trẻ phải bú bình thì nên bú đứng, tránh bú nằm. – Kiểm tra sức khỏe, khám chuyên khoa tai – mũi – họng định kỳ để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường và kịp thời điều trị. Khám chuyên khoa tai – mũi – họng định kỳ để theo dõi các chức năng
thucuc
1,013
Công dụng thuốc Gasgood 20 Gasgood 20 là thuốc được bác sĩ kê đơn để điều trị các bệnh đường tiêu hóa như loét tá tràng, loét dạ dày lành tính, loét sau phẫu thuật, bệnh trào ngược thực quản, hội chứng Zollinger-Ellison,... Trong bài viết này, xin gửi đến người đọc cách sử dụng và các lưu ý khi dùng thuốc Gasgood 20. 1. Công dụng của thuốc Gasgood 20 Thuốc Gasgood 20 có thành phần chính là Esomeprazol với hàm lượng 20mg. Thuốc được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:Điều trị bệnh trào ngược dạ dày gây viêm, loét thực quản.Điều trị hội chứng Zollinger Ellison mắc phải do bất kỳ nguyên nhân nào gây đau vùng bụng, ợ nóng, ăn uống kém...Phối hợp với các loại kháng sinh khác để điều trị bệnh loét dạ dày, tá tràng nhiễm xoắn khuẩn H-pylori.Điều trị và dự phòng cho những bệnh nhân bị loét dạ dày tá tràng do sử dụng thuốc NSAID kéo dài.Mặt khác, thuốc Gasgood 20 chống chỉ định dùng trong các trường hợp bao gồm:Không dùng cho những người mẫn cảm với esomeprazol hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với các thuốc nhóm Benzimidazole. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Gasgood 20 2.1. Liều dùng. Trẻ vị thành niên và người trưởng thành:Điều trị hội chứng Zollinger Ellison:Dùng với liều là: 2 viên/lần x 2 lần/ngày.Sau đó nên điều chỉnh liều thuốc Gasgood 20 tùy thuộc vào từng người bệnh và khả năng đáp ứng lâm sàng. Phần lớn người bệnh được kiểm soát ở liều 4-8 viên/ngày.Với liều dùng trên 4 viên/ngày nên chia thuốc thành 2 lần uống.Bệnh trào ngược dạ dày thực quảnĐiều trị triệu chứng trào ngược dạ dày thực quản với liều dùng là: 1 viên/lần/ngày với bệnh nhân đã kiểm tra không bị viêm thực quản.Điều trị tình trạng viêm trợt thực quản do trào ngược: 2 viên/lần/ngày trong 4 tuần. Có thể kéo dài thời gian điều trị thêm 4 tuần nếu bệnh nhân có viêm thực quản chưa lành hoặc các triệu chứng chưa thuyên giảm.Dự phòng tái phát cho người bệnh đã khỏi viêm thực quản: 1 viên/lần/ngày.Điều trị phối hợp Hp:Chữa lành vết loét tá tràng và dự phòng tái phát loét dạ dày tá tràng có loét Hp: [Esomeprazole 40mg (2 viên 20mg) + Amoxicillin 1g + Clarithromycin 500mg] x 2 lần/ngày trong 7 ngày.Bệnh nhân đang điều trị với thuốc NSAIDs liên tục:Chữa lành loét do NSAIDs:Dự phòng loét: 1 viên/lần/ngày.Đối tượng đặc biệt:Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều, dùng liều tương tự như liều của người lớn.Người suy giảm chức năng thận: Chưa cần điều chỉnh liều nhưng cẩn thận khi sử dụng thuốc ở đối tượng này.Người suy giảm chức năng gan: Không cần điều chỉnh liều trường hợp suy gan từ mức độ nhẹ đến trung bình. Trường hợp suy gan nặng: Liều dùng tối đa 1 viên/lần/ngày.2.2. Cách dùng. Uống cùng với 1 cốc nước đầy.Không được bẻ, nhai, nghiền nát viên thuốc vì sẽ giảm hoạt lực tác dụng của thuốc.Để đạt hiệu quả tốt nhất nên uống trước bữa ăn từ 30 phút đến 1 giờ. 3. Làm gì khi quá liều, quên liều thuốc Gasgood 20? Liều dùng thường là 1 viên/ngày nên hạn chế hiện tượng quên liều. Lên lịch thời gian uống thuốc vào một thời điểm cố định. Uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Nên bỏ qua liều đã quên nếu gần với thời điểm uống liều kế tiếp. Không uống bù gấp đôi liều theo chỉ dẫn.Một số triệu chứng thường gặp khi quá liều như: Nhịp tim nhanh, giãn mạch, lú lẫn, ngủ gật, nhìn mờ, đau bụng, buồn nôn, nôn. 4. Tác dụng phụ của thuốc Gasgood 20 Trong quá trình sử dụng thuốc Gasgood 20, bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng phụ sau:Thường gặp:Buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bón, tiêu chảy.Ít gặp:Phù ngoại vi.Mất ngủ.Chóng mặt, dị cảm, buồn ngủ.Ù tai, nghe kém.Tăng men gan.Viêm da, nổi mề đay, nổi ban toàn thân.Gãy xương hông: xương cổ tay, xương cột sống.Hiếm gặp:Giảm bạch cầu, tiểu cầu.Phù mạch, sốc phản vệHạ natri máu.Trầm cảm, động kinh, lú lẫn.Viêm nhiễm, nấm Candidas. 5. Tương tác thuốc Gasgood 20 Ảnh hưởng của thuốc Gasgood 20 đến các thuốc khác cụ thể:Thay đổi hấp thu của một số thuốc có liên quan đến độ acid dạ dày như: Làm giảm hấp thu thuốc có chứa Ketoconazole và Itraconazole.Làm giảm chuyển hóa và tăng nồng độ của các thuốc chuyển hóa qua CYP2C19 như: Diazepam, Citalopram, Phenytoin...do Esomeprazole ức chế CYP2C19.Khi dùng phối hợp với Methotrexat liều cao (300mg) có thể làm tăng nồng độ của thuốc Methotrexate. Nên xem xét dừng sử dụng để tránh tương tác trên.Thuốc Gasgood có khả năng ức chế CYP2C19 nên làm giảm tác dụng của Clopidogrel.Ảnh hưởng của các thuốc khác đến Gasgood 20:Các chất ức chế CYP3A4 như Clarithromycin (500mg, 2 lần/ngày) làm tăng AUC của thuốc Gasgood 20. 6. Lưu ý và bảo quản thuốc Gasgood 20 Thông báo với bác sĩ điều trị tất cả các thuốc đang sử dụng kể cả các sản phẩm có nguồn gốc từ dược liệu.Kiểm tra bệnh nhân trước khi dùng thuốc nếu nghi ngờ có loét dạ dày ác tính hay viêm thực quản cấp tính do thuốc có thể chẩn đoán nhầm lẫn.Sử dụng thận trọng thuốc Gasgood 20 cho các đối tượng là: suy chức năng gan, suy thận, người cao tuổi. Không nên dùng Gasgood cho trẻ em dưới 12 tuổi, phụ nữ có thai và cho con bú khi không có bất kỳ chỉ định nào của bác sĩ.Chú ý thuốc có thể gây ra tác dụng phụ là đau đầu, chóng mặt sẽ làm giảm khả năng tỉnh táo đối với người lái xe và điều khiển máy móc.Khi sử dụng thuốc cần có sự tham khảo, hướng dẫn của bác sĩ, bệnh nhân không tự ý điều chỉnh liều cần tuân thủ đúng theo chỉ định của bác sĩ.Không khuyến cáo dùng đồng thời với các thuốc diệt virus như: Atazanavir hoặc Ritonavir, nếu cần thiết phải dùng đồng thời thì liều dùng lần lượt là: 400mg thuốc Atazanavir và 100mg thuốc Ritonavir với 20mg/ngày Gasgood 20 cùng với theo dõi với diễn biến lâm sàng.Làm tăng nguy cơ giảm magie máu khi điều trị Gasgood 20 dài ngày ít nhất 3 tháng hoặc 1 năm với các triệu chứng như: Mê sảng, co giật, chóng mặt, loạn nhịp thất, mệt mỏi. Tuy nhiên, các triệu chứng sẽ biến mất khi ngừng thuốc hoặc bổ sung magie.Thuốc nên nơi khô ráo, nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp, nếu phát hiện thuốc có dấu hiệu hư hỏng thì tuyệt đối không sử dụng.Trên đây là những thông tin quan trọng của thuốc Gasgood 20, việc đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng và tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ sẽ mang tới kết quả điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.
vinmec
1,180
Giải đáp thắc mắc: Sau khi tiêm mũi 2 bao giờ tiêm mũi 3 Sau khi tiêm mũi 2 bao giờ tiêm mũi 3 là thắc mắc của khá nhiều người. Để đạt hiệu quả phòng chống dịch, ngoài việc bảo đảm tiêm đầy đủ số mũi, khoảng cách giữa các mũi tiêm cũng cần đúng thời gian chỉ định. Thế nhưng, mỗi loại vắc xin lại có thời gian tiêm giữa các mũi tiêm khác nhau khiến người dân rất khó nắm bắt. 1. Sau khi tiêm mũi 2 bao giờ tiêm mũi 3 Hiện nay, vẫn chưa có khuyến nghị gì từ Tổ chức Y tế Thế giới về việc nên tiêm vắc xin mũi thứ 3 cũng như thời gian tiêm. Tuy nhiên, nhiều cuộc nghiên cứu đã được thực hiện và đưa ra kết quả vô cùng khả quan. Theo dữ liệu mà nhà sản xuất vắc xin Pfizer đưa ra, liều tiêm thứ 3 của vắc xin này có thể nâng cao khả năng phòng ngừa hơn khi tiêm 2 mũi đối với biến thể Delta. Cụ thể, với độ tuổi từ 18 - 55 số lượng kháng thể sẽ tăng lên gấp 5 lần, đồng thời con số này tăng lên gấp 11 lần dối với những người từ 65 - 85 tuổi. Về hiệu quả của vắc xin Astra Zeneca khi tiêm nhắc lại mũi thứ 3, các nhà nghiên cứu cho rằng việc này giúp gia tăng nồng độ kháng thể Covid-19 trong cơ thể người tiêm, nâng cao hiệu quả phòng dịch. Cũng tương tự như thế với vắc xin Vero Cell, khả năng miễn dịch của cơ thể sẽ tăng lên đáng kể khi tiêm mũi thứ 3 sau ít nhất 6 tháng kể từ mũi thứ 2. Vì thế, để tăng cường miễn dịch cộng đồng, một số nước sau khi đã hoàn tất công cuộc tiêm 2 mũi vắc xin cho người dân thì tiếp tục triển khai thêm mũi tiêm thứ 3. Tuy nhiên, nên dựa vào hiệu quả thực tế mà 2 liều vắc xin trước mang lại rồi mới nên cân nhắc tiếp có nên thực hiện liều thứ 3 hay không. 2. Tìm hiểu về các loại vắc xin được sử dụng phổ biến tại Việt Nam Hiện nay, đã có 6 loại vắc xin ngừa Covid-19 được Bộ Y tế nước ta cấp phép sử dụng. Trong đó, có 4 loại được sử dụng rộng rãi và phổ biến nhất là: Astrazeneca sản xuất theo công nghệ của Anh, Sputnik V do Nga sản xuất, Vero Cell do Trung Quốc sản xuất và Pfizer do Mỹ nghiên cứu. Vắc xin Astrazeneca Nghiên cứu cho thấy, vắc xin ngừa Covid-19 của hãng Astrazeneca có hiệu quả bảo vệ khoảng 81% nếu tiêm liều đầu tiên và liều nhắc lại cách nhau 12 tuần. Trong khi đó, mức độ hiệu quả sẽ giảm chỉ còn 55% nếu khoảng cách tiêm giữa 2 liều là 6 tuần. Kết quả cũng cho thấy, sau 3 tháng sau khi tiêm liều đầu tiên, vắc xin của Astrazeneca cung cấp hiệu quả bảo vệ là 76%. Khi tiêm vắc xin này, mỗi người cần tiêm đủ 2 mũi, mỗi mũi Astrazeneca cách nhau từ 6 - 12 tuần. Vắc xin Sputnik V Thực chất, 2 liều tiêm của vắc xin Sputnik V là 2 loại khác nhau và được tiêm cách nhau 21 ngày. Liều thứ nhất, sử dụng vector là virus r Ad26 giống với thành phần của vắc xin Johnson & Johnson. Liều thứ hai sử dụng vector là virus r Ad5 cùng thành phần có trong vắc xin Cansino Biology. Trải qua 3 giai đoạn thử nghiệm lâm sàng cho thấy, hiệu quả ngừa Covid-19 của vắc xin Sputnik V là rất cao, lên tới 91,6 % là 1 trong 3 loại vắc xin có hiệu quả phòng ngừa dịch bệnh tốt nhất tính tới thời điểm hiện tại. Vắc xin Vero Cell Vắc xin Vero Cell đã được Tổ chức Y tế Thế giới phê duyệt vào danh mục sử dụng khẩn cấp. Qua 3 giai đoạn tiến hành thử nghiệm, kết quả cho thấy hiệu quả phòng ngừa dịch bệnh của vắc xin này lên tới 79% sau khi tiêm liều vắc xin thứ 2. Được biết, khoảng thời gian tiêm ngừa giữa 2 mũi là từ 3 - 4 tuần sử dụng với đối tượng là người trên 18 tuổi. WHO cho rằng, những lợi ích mà vắc xin Vero Cell mang lại là lớn hơn nguy cơ xấu có thể xảy ra khi tiêm. Ngoài ra, Tổ chức Y tế Thế giới còn khuyến nghị sử dụng vắc xin này theo lộ trình đã đề ra đối với các biến thể hiện có tại Việt Nam. Đặc biệt, không nên lựa chọn vắc xin, không nên bỏ qua cơ hội tiêm vắc xin này để chờ đợi lại khác. Vì mỗi loại vắc xin khi tiêm cho người dân đã được Bộ Y tế phê duyệt, cấp phép và trải qua nhiều cuộc thử nghiệm. Đặc biệt, các phản ứng sau tiêm vắc xin này chủ yếu ở mức độ nhẹ, vừa và biến mất sau một thời gian ngắn. Vắc xin Pfizer Vắc xin Pfizer được đánh giá là một trong những loại vắc xin có hiệu quả cao trong phòng chống dịch bệnh Covid-19, lên đến hơn 90% nếu tiêm đủ cả 2 liều. Khi mới tiêm liều vắc xin đầu tiên, hiểu quả còn khá thập chỉ là 48%, nhưng khi đến mũi tiêm thứ 2 cách mũi thứ nhất ít nhất 2 tuần thì hiệu quả lên đến 95%. Điều này cho thấy, không những số liều mà thời gian giữa mỗi liều cũng quyết định đến hiệu quả phòng bệnh. Ngoài ra, vắc xin Pfizer còn có thể được sử dụng để thay thế vắc xin Astra Zeneca liều thứ 2 nếu được Bộ Y tế chỉ định. Vắc xin Moderna Vắc xin Moderna được đánh giá là một trong những loại vắc xin có hiệu quả cao trong phòng chống Covid-19 tính tới thời điểm hiện tại. Vắc xin sử dụng được đối với những người trên 18 tuổi, không hạn chế giới tính, chủng tộc, với người mang bệnh nền. Vắc xin này được khuyến cáo nên chỉ nên sử dụng tối đa 2 liều, khoảng thời gian giữa 2 liều là 28 ngày. Sau khi tiêm đủ 2 mũi, người tiêm có thể hạn chế nguy cơ mắc bệnh lên đến 94,1%. Vắc xin Johnson & Johnson's Janssen Qua các thử nghiệm lâm sàng về độ hiệu quả của vắc xin ngừa Covid-19 trên những người đã tiêm vắc xin cho thấy vắc xin này đạt hiệu quả 66,3%. Đặc biệt, vắc xin này chỉ cần tiêm một mũi duy nhất và đạt hiệu quả tối ưu nhất sau 2 tuần tiêm chủng. Ngoài ra, chưa ghi nhận ca nhiễm nhiễm nào sau ít nhất 4 tuần sau khi tiêm phòng. Qua những thông tin trên, chắc hẳn bạn đọc đã biết được sau khi tiêm mũi 2 bao giờ tiêm mũi 3. Tuy nhiên, chưa có bất kỳ khuyến nghị nào từ Tổ chức Y tế Thế giới về việc nên tiêm liều thứ 3. Vì thế, mỗi người dân chỉ nên tiêm đầy đủ và đúng thời gian 2 mũi tiêm bắt buộc. Đặc biệt, sau khi tiêm phòng vẫn cần phải thực hiện nghiêm túc các nguyên tắc 5K mà Bộ Y tế đã đề ra để bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.
medlatec
1,246
Công dụng thuốc Invinorax 300 Invinorax 300 nằm trong danh sách các loại thuốc thiết yếu của tổ chức Y tế Thế giới, thuộc nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn, trị ký sinh trùng, kháng virus và nấm. Đây là một loại thuốc được sử dụng để điều trị bệnh viêm gan B mãn tính và HIV/ AIDS. 1. Thuốc Invinorax 300 có tác dụng gì? Invinorax 300 có thành phần chính là Tenofovir disoproxil fumarat 300mg, thuốc được sử dụng phổ biến trong các trường hợp sau:Trong điều trị viêm gan B: Tenofovir Disoproxil Fumarate được sử dụng để điều trị bệnh viêm gan B mạn tính ở người lớn mắc bệnh gan còn bù, trong giai đoạn virus đang phát triển hoặc có nồng độ các men alanine aminotransferase (ALT) trong huyết thanh tăng cao kéo dài.Tenofovir có thể được sử dụng để dự phòng HIV ở những người có nguy cơ cao bị lây nhiễm qua đường tình dục hoặc tiêm chích ma túy. Viên Tenofovir Disoproxil Fumarate được chỉ định kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác trong điều trị nhiễm HIV-I cho người trưởng thành trên 18 tuổi. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Invinorax 300 Cách dùng:Đối với nhiễm HIV-1, Tenofovir được chỉ định kết hợp với các thuốc kháng Retrovirus khác cho những người từ 2 tuổi trở lên.Đối với bệnh nhân viêm gan B mãn tính, thuốc được chỉ định cho bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên.Thuốc sản xuất dưới dạng viên nén bao phim, sử dụng qua đường uống. Nếu người bệnh cảm thấy thuốc khó nuốt có thể hòa tan thuốc với 100 ml nước lọc hoặc nước cam trước khi sử dụng. Uống sau bữa ăn.Liều lượng thuốc:Liều áp dụng thông thường trong điều trị HIV hoặc viêm gan B mạn tính là 1 viên x 1 lần/ngày.Liều lượng thuốc đối với bệnh nhân suy thận, cần điều chỉnh theo mức độ độ thanh thải creatinin. Cụ thể như sau:Suy thận nhẹ với độ thanh thải creatinin 50 - 80ml/phút dùng liều Tenofovir Disoproxil Fumarate 1 lần/ ngày.Suy thận vừa phải với độ thanh thải creatinin 30 - 49 ml/phút sử dụng 1 viên Tenofovir Disoproxil Fumarate (300 mg) cách nhau 48 giờ. Suy thận nặng với độ thanh thải creatinin < 30ml/phút và bệnh nhân thẩm tách máu: Bác sĩ khuyến cáo không sử dụng thuốc trong các trường hợp này.Với bệnh nhân bị suy gan: Không cần điều chỉnh lượng thuốc.Lưu ý:Trong điều trị bệnh viêm gan B mạn tính: Với các bệnh nhân có HBe. Ag+ không bị xơ gan, thời gian điều trị sẽ kéo dài trong ít nhất 6-12 tháng sau khi đã xác định được sự chuyển đổi huyết thanh HBe.Để chắc chắn không có sự tái phát virus viêm gan B, người bệnh cần theo dõi nồng độ ALT và HBV DNA đều đặn sau khi ngừng điều trị.Người bệnh suy thận: Ở bệnh nhân bị suy thận thì Tenofovir được bài xuất qua thận và nồng độ tenofovir có thể tăng lên. Vậy nên chỉ nên sử dụng thuốc cho người bệnh trong trường hợp thực sự cần thiết.Trong trường hợp ngừng sử dụng thuốc Tenofovir Disoproxil Fumarate cho những bệnh nhân viêm gan B mạn tính đồng nhiễm hoặc không nhiễm HIV, phải giám sát chặt chẽ những bệnh nhân này do đã có báo cáo chứng minh thấy bệnh gan có thể tiến triển nghiêm trọng hơn ở những đối tượng này.Chống chỉ định:Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho bệnh nhân mẫn cảm hoặc bị dị ứng với Tenofovir.Không dùng thuốc cho bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.Không nên sử dụng ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối (thanh thải creatinin thấp hơn 15 m. L/phút). 3. Tác dụng phụ thuốc Invinorax 300 Tác dụng phụ phổ biến như: Giảm phosphat huyết, đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chóng mặt, đầy hơi.Tỷ lệ bệnh nhân phải ngừng sử dụng thuốc do gặp phải tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa, tăng ALT, mệt mỏi là khoảng 1%.Khi kết hợp với thuốc kháng retrovirus gây phản ứng phụ như gây bất thường chuyên hóa như tăng triglyceride huyết, tăng glucose huyết và tăng acid lactic huyết, tăng cholesterol huyết, kháng insulin, loạn dưỡng lipid ở những bệnh nhân HIV gồm cả mỡ vùng ngoại biên và dưới da mặt, tăng mỡ ổ bụng và nội tạng, phì đại tuyến vú, tăng trương lực, tổn hại thần kinh ngoại vi.Sử dụng tenofovir disoproxil lâu dài có liên quan đến độc tính trên thận và hoại tử xương. Cụ thể với biểu hiện của nhiễm độc thận có thể xuất hiện như hội chứng Fanconi, chấn thương thận cấp tính hoặc suy giảm mức lọc cầu thận.Một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra nhưng rất hiếm gặp như: Khó thở, nhiễm acid lactic, viêm tụy, tăng transaminase, viêm gan, nổi mẩn, suy thận cấp, suy thận, hội chứng Fanconi, tăng creatinin, hoại tử ống thận cấp, suy nhược. 4. Thận trọng dùng thuốc Invinorax 300 Cẩn trọng sử dụng thuốc cho các bệnh nhân bị rối loạn chức năng thận, do chức năng thận bị suy giảm ảnh hưởng đến khả năng thải trừ của thận, nên cần điều chỉnh liều lượng thuốc cho phù hợp với thể trạng của bệnh nhân.Người bệnh cần lưu ý không được tự ý dừng uống thuốc hoặc tăng liều lượng thuốc vì điều này có thể làm cho tình trạng bệnh không những không được cải thiện mà còn có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như xơ gan, ung thư gan.Người bệnh nên sử dụng thuốc đều đặn hàng ngày trong suốt quá trình điều trị, sử dụng đúng liều và đúng giờ để nồng độ thuốc trong cơ thể luôn ở ngưỡng điều trị và phát huy hiệu quả kháng virus tốt nhất.Đối với phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú: Thuốc có khả năng được bài tiết qua sữa mẹ dưới dạng sản phẩm chuyển hóa. Do vậy mà nó có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ sơ sinh. Vậy nên khi sử dụng thuốc với các trường hợp trên cần cân nhắc giữa lợi ích và tác hại của thuốc. 5. Tương tác với thuốc Khi dùng chung với Darunavir hoặc Ritonavir: Invinorax 300 làm AUC của tenofovir tăng 22%, Cmin tăng 37%. Cần theo dõi chức năng thận trong suốt quá trình dùng thuốc. Các thuốc thải trừ qua đường thận: Do thuốc Invinorax 300 chủ yếu được thải trừ qua thận, việc dùng đồng thời thuốc chứa thành phần Tenofovir Disoproxil Fumarate với các thuốc thải trừ qua thận sẽ làm suy giảm chức năng thận hoặc cạnh tranh sự bài tiết chủ động qua ống thận.Atazanavir: Dùng chung 2 loại thuốc này với nhau ảnh hưởng đến diện tích dưới đường cong (AUC) giảm 25%, nồng độ tối đa (Cmax) giảm 28%, nồng độ tối thiểu (Cmin) giảm 26%.Tenofovir: AUC tăng 37%, Cmax tăng 34%, Cmin tăng 29%.Dùng chung với Lopinavir và Ritonavir: Làm AUC của tenofovir tăng 32%, Cmin tăng 51%. Cần theo dõi chức năng thận trong suốt quá trình dùng thuốc.Các thuốc gây độc cho thận: Phải tránh dùng Tenofovir Disoproxil Fumarate đồng thời với các thuốc gây độc cho thận như aminoglycoside, amphotericin B, foscarnet, ganciclovir, pentamidine, vancomycin, cidofovir hoặc interleukin-2.Tacrolimus: Dùng chung với thuốc Invinorax 300 ảnh hưởng đến chức năng thận.Didanosine: Dùng đồng thời Tenofovir Disoproxil Fumarate với Didanosine gây tăng nồng độ didanosine 40-60%, điều này có thể dẫn đến tăng các tác dụng không mong muốn.Trên đây là toàn bộ thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Invinorax 300. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc Invinorax 300 theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
1,332
Vắc xin 6 trong 1 mới phòng được những bệnh nào và có ưu điểm gì Vắc xin 6 trong 1 mới đã được cấp phép sử dụng tại Việt Nam, với những ưu điểm mà loại vắc xin này mang lại, đây chắc chắn sẽ là sản phẩm được nhiều bậc phụ huynh lựa chọn. Vậy cụ thể ưu điểm của vắc xin 6 trong 1 mới là gì và có thể phòng ngừa được những bệnh gì cho trẻ? 1. Các loại vắc xin 6 trong 1 mới đang được sử dụng Không cần phải đưa trẻ đi tiêm 9 mũi riêng lẻ như trước kia, ngày nay với sự ra đời của vắc xin 6 trong 1 đã tiện lợi hơn rất nhiều, rút ngắn số lần tiêm chủng xuống còn 3 mũi cơ bản và chỉ cần một mũi tiêm có thể phòng ngừa được 6 bệnh nguy hiểm mà trẻ dễ mắc phải, bao gồm: viêm gan B, bại liệt, ho gà, uốn ván, bạch hầu, viêm não do vi khuẩn HIB. Hiện nay có 2 loại vắc xin 6 trong 1 được cấp phép sử dụng trên toàn thế giới là vắc xin Hexaxim và Infanrix Hexa ™ . Lưu hành và được sử dụng hơn 113 nước trên thế giới, vắc xin Hexaxim được sản xuất bởi công ty dược phẩm đa quốc gia Sanofi Pasteur tại Pháp. Do đó còn có tên gọi khác là vắc xin 6 trong 1 của Pháp. Cùng với vắc xin Hexaxim, Infanrix Hexa ™ được cấp phép sử dụng hơn 70 nước trên thế giới. Còn có tên gọi vắc xin 6 trong 1 của Bỉ do loại này được sản xuất bởi công ty GSK của Bỉ. Hai loại vắc xin 6 trong 1 mới này hiện đã có mặt tại Việt Nam và được Bộ Y tế cấp phép sử dụng. Mặc dù được sản xuất ở 2 nước khác nhau nhưng qua rất nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng hiệu quả phòng chống 6 bệnh kể trên của 2 loại vắc xin là như nhau. Vấn đề khác nhau duy nhất là giá cả do tỷ giá tiền tệ ở 2 nước không giống nhau, tuy nhiên vẫn không có sự chênh lệch nhiều. Cha mẹ nên lựa chọn sản phẩm phù hợp để tiêm cho trẻ, nếu cần thiết có thể tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa. 2. Vắc xin 6 trong 1 mới phòng được những bệnh gì? 2.1. Bệnh ho gà Bệnh do vi khuẩn ho gà Bordetella Pertussis gây ra. Đây là bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp rất nguy hiểm. Khi bị ho gà, bệnh nhân sẽ ho kéo dài, nhiều cơn ho, mỗi đợt ho rất nhiều từ 17 - 20 tiếng, các tiếng ho rất đặc trưng. Hai con đường lây nhiễm chính là tiếp xúc với nước bọt khi nói chuyện hoặc tiếp xúc với đồ vật có dịch hô hấp của người bệnh. Tiêm vắc xin 6 trong 1 mới có tác dụng phòng ngừa bệnh ho gà hiệu quả. 2.2. Bệnh bạch hầu Vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae là nguyên nhân chính gây nên bệnh bạch hầu. Người mắc bệnh sẽ bị viêm có giả mạc màu xám hoặc trắng. Bệnh bạch hầu lây lan qua đường hô hấp kể cả khi tiếp xúc gián tiếp với vi khuẩn gây bệnh. Trẻ có nguy cơ bị mắc các biến chứng nặng của bệnh như viêm cơ tim hoặc suy hô hấp nếu không được điều trị kịp thời. Có thể phòng bệnh bằng cách mắc bệnh bạch hầu khi tiêm loại vắc xin 6 trong 1 mới. 2.3. Bệnh bại liệt Virus Polio là thủ phạm gây bệnh bại liệt và lây nhiễm thông qua đường tiêu hóa. Khi hệ miễn dịch bị suy yếu, virus Polio sẽ xâm nhập từ môi trường bên ngoài vào cơ thể người. Polio sẽ tấn công hệ thần kinh trung ương gây thương tổn đến các dây thần kinh vận động hoặc tủy sống. Nếu không điều trị kịp thời hoặc tiêm vắc xin ngừa bệnh thì rất có thể bị liệt chân tay, liệt tủy sống, thậm chí tử vong. 2.4. Bệnh viêm gan B Ba con đường chính lây nhiễm của virus HBV - nguyên nhân chính gây nên bệnh viêm gan B là: từ mẹ lây sang con khi mang thai, qua đường quan hệ tình dục không an toàn và qua đường máu. Viêm gan B giai đoạn đầu không hề có biểu hiện hay triệu chứng rõ ràng, khi phát hiện thì bệnh đã vào giai đoạn nguy hiểm, việc điều trị gặp rất nhiều khó khăn. Tiêm vắc xin cho trẻ ngay từ khi còn nhỏ để ngăn ngừa nguy cơ bị viêm gan B. 2.5. Bệnh uốn ván Độc tố có chứa trong vi khuẩn Clostridium Tetani gây nên bệnh uốn ván, đây là tình trạng nhiễm trùng ở mức độ cấp tính. Khi mắc bệnh, vi khuẩn Clostridium Tetani gây tổn thương não và hệ thần kinh trung ương dẫn đến cơ bị co cứng, cơ thể co giật có khả năng tử vong. Nếu không được tiêm chủng vắc xin thì tỷ lệ tử vong do uốn ván rất cao, vắc xin 6 trong 1 giúp trẻ phòng ngừa bệnh uốn ván. 2.6. Viêm não, viêm phổi do vi khuẩn HIB gây nên Vi khuẩn HIB xâm nhập gây tổn nên bệnh lý viêm phổi. Bệnh nhân sẽ khó thở, suy hô hấp và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi. Viêm màng não do vi khuẩn HIB bệnh nhân có thể có triệu chứng đau đầu dữ dội, sốt cao, co giật,... Vắc xin 6 trong 1 mới giúp phòng chống hiệu quả nguy cơ mắc 2 căn bệnh trên. 3. Vắc xin 6 trong 1 không được sử dụng cho đối tượng nào? Loại vắc xin 6 trong 1 mới được chỉ định và khuyên dùng cho trẻ từ 2 tháng tuổi, giúp trẻ có khả năng phòng chống 6 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở trên một cách hiệu quả nhất. Tuy nhiên, một số trường hợp dưới đây không nên cho trẻ tiêm loại vắc xin này, cụ thể như sau: - Trẻ đang có dấu hiệu sốt cao hoặc đang mắc các bệnh cấp tính. - Những lần tiêm chủng ho gà, viêm gan B, uốn ván,... trước kia trẻ có dấu hiệu sốc phản vệ. - Trẻ bị dị ứng với thành phần thuốc. - Nếu trẻ bị suy giảm hệ miễn dịch thì cần theo dõi và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tiêm.
medlatec
1,098
Cảnh giác với bệnh viêm khớp gối ở trẻ em Viêm khớp gối ở trẻ không phải là bệnh hiếm gặp nhưng ít cha mẹ hiểu rõ về căn bệnh này, không biết cách phát hiện sớm để điều trị kịp thời bệnh. Hậu quả khiến bệnh của trẻ tiến triển nặng và để lại di chứng nặng nề. Nguyên nhân khiến trẻ bị viêm khớp gối Viêm khớp gối ở trẻ do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra như: Nếu xương của trẻ phát triển chậm hơn so với hệ cơ bắp dẫn đến sự phát triển không đồng đều. Điều này khiến các khớp của trẻ thường xuyên bị đau nhức. Tình trạng này kéo dài sẽ gây gây viêm khớp, đặc biệt là vùng khớp gối. Hệ thống xương của trẻ phát triển không đồng đều có thể khiến trẻ dễ bị viêm khớp gối Trẻ bị viêm khớp gối có thể do cơ thể đang bị nhiễm vi khuẩn, virus hoặc trường hợp cơ thể trẻ đang bị rối loạn hệ miễn dịch, giai đoạn đầu của bệnh bạch cầu cấp. Trẻ em thường hay hiếu động và dễ bị té ngã trong lúc vui chơi, vận động mạnh hoặc tai nạn giao thông, dẫn đến tình trạng chấn thương, bong gân, đứt dây chằng (chéo trước hoặc chéo sau), rách sụn chêm đầu gối. Nếu những chấn thương này không được chữa trị kịp thời, triệt để, đúng cách sẽ khiến trẻ bị bị viêm khớp gối Dấu hiệu cảnh báo viêm khớp gối ở trẻ Trẻ cảm thấy đau ở khớp gối, đau tăng khi vận động, thường vào lúc chạy nhảy. Cơn đau ban đầu có thể nhẹ sau tái phát nhiều lần, kéo dài từ nhiều tuần đến nhiều tháng, thậm chí vài năm. Triệu chứng thường gặp vào mỗi buổi sáng sau khi ngủ dậy. Trẻ không thể duỗi hoặc co gối, các khớp bị co cứng. Khớp xương lỏng lẻo sẽ dẫn tới sự xuất hiện của những tiếng lụp cụp hoặc rắc rắc mỗi khi cử động. Tuy nhiên đây cũng lại là dấu hiệu của viêm khớp, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám để chẩn đoán chính xác bệnh. Bệnh viêm khớp gối khiến trẻ đau nhức khớp, cứng khớp, sưng nóng… Khi bị viêm khớp gối, cha mẹ sẽ thấy vùng khớp gối ở trẻ bị sưng nề, bệnh nặng có thể biến dạng khớp khối hoặc lồi ra khiến trẻ gặp khó khăn khi vận động, đi lại, sinh hoạt. Trẻ bị viêm khớp gối có thể ảnh hưởng tới sức khỏe, làm trẻ đau đớn, khó chịu, mệt mỏi, chán ăn, sốt cao… Viêm khớp gối ở trẻ có nguy hiểm không? Viêm khớp gối ở trẻ nếu không được phát hiện và điều trị triệt để càng sớm càng tốt có thể để lại những biến chứng nghiêm trọng như: Cách xử trí khi trẻ bị viêm khớp gối Khi trẻ bị đau gối, cha mẹ nên cho trẻ nghỉ ngơi, tránh các động tác ảnh hưởng tới khớp gối như: quỳ, ngồi xổm, chạy nhảy. Trường hợp cơn đau nặng, cần cho trẻ ngừng hoàn toàn các hoạt động liên quan vùng gối. Tùy vào từng trường hợp bệnh cụ thể, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp điều trị phù hợp Lúc này, cha mẹ có thể chườm đá tại vùng gối của con để giảm sưng và đau, tuyệt đối không chườm trực tiếp vì có thể gây bỏng lạnh, nên cho đá vào khăn hoặc túi nilon để đảm bảo an toàn. Nếu cơn đau khớp gối của trẻ kéo dài, phụ huynh nên đưa trẻ đi khám. Tùy vào độ tuổi, mức độ bệnh cụ thể của trẻ, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Trẻ thường được chỉ định sử dụng thuốc điều trị viêm khớp như thuốc giảm đau, chống viêm không steroid…. Lưu ý cha mẹ không nên tự ý mua thuốc điều trị bệnh cho trẻ, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để có thuốc điều trị phù hợp. Với bệnh viêm khớp gối ở trẻ em, nếu phát hiện và điều trị sớm, khả năng bảo tồn các khớp cao, hạn chế sự biến dạng khớp gây tàn phế, mất khả năng vận động.
thucuc
725
Viêm phổi bệnh mạn tính hoặc bị suy giảm miễn dịch 1. Dấu hiệu và triệu chứng viêm phổi Viêm phổi có dấu hiệu gần giống như cảm lạnh và cúm như đau tức vùng ngực, có thể ho, khó thở nhẹ,…Các triệu chứng của bệnh biểu hiện khác nhau tùy từng nguyên nhân: Viêm phổi là bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi với nhiều triệu chứng phiền toái Trường hợp viêm phổi do vi khuẩn thường có triệu chứng đột ngột như người rét run, sốt cao, ra mồ hôi, khó thở, ho có đờm màu xanh hoặc màu vàng. Viêm phổi do vi khuẩn khu trú ở một vùng (thuỳ) phổi, vì vậy còn được gọi là viêm phổi thuỳ. Viêm phổi Virus. Có tới một nửa số trường hợp viêm phổi là do virus. Bệnh thường có các triệu chứng giống cảm cúm, ho khan, sốt, đau cơ và mệt mỏi. Viêm phổi do Mycoplasma thường có các triệu chứng giống với viêm phổi do vi khuẩn hoặc virus, tuy nhiên những triệu chứng thường nhẹ. Viê phổi do Nấm: tỉ lệ người mắc viêm phổi do nấm rât ít, tuy nhiên bệnh lại có triệu chứng dai dẳng và khó điều trị. 2. Nguyên nhân gây viêm phổi Viêm phổi xảy ra khi các tác nhân gây bệnh xâm nhập được qua hàng rào bảo vệ của cơ thể và đồng thời tấn công vào đường hô hấp. Tại đó, bạch cầu cũng bắt đầu tấn công tác nhân gây bệnh. Sự tích tụ của mầm bệnh, bạchc ầu và protein miễn dịch có trong phế nang khiến phế nang bị viêm và tích dịch khiến người bệnh khó thở  và gây ra các tiệu chứng điển hình của viêm phổi như tức ngực, ho. 3. Xét nghiệm và chẩn đoán viêm phổi Uống đủ nước mỗi ngày để hỗ trợ tốt cho sức khỏe Chẩn đoán viêm phổi nếu sử dụng ống nghe có thể có tiếng ran ở phổi. Chụp X quang phổi có tác dụng xác định vị trí cũng như phạm vi tổn thương của phổi. Ngoài ra, chẩn đoán viêm phổi có thể thực hiện xét nghiệm máu và xét nghiệm đờm. 4. Điều trị viêm phổi Điều trị viêm phổi cần căn cứ vào mức độ nặng nhẹ của bệnh. Tùy theo từng mức độ nặng nhẹ của triệu chứng để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Điều trị viêm phổi do vi khuẩn thường dùng kháng sinh. Để tránh hiện tượng kháng thuốc, cần đảm bảo dùng đủ liều kháng sinh kể cả khi bệnh đã thuyên giảm. Không ngưng sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Điều trị viêm phổi cần căn cứ vào nguyên nhân gây bệnh Trong điều trị viêm phổi do virus: Thì  kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng. điều trị bệnh chủ yếu là nghỉ ngơi và uống nhiều nước.. Viêm phổi do mycoplasma cũng được điều trị bằng kháng sinh. Ở một số trường hợp bệnh có thể rất nhẹ và không cần điều trị. Nếu mắc viêm phổi do nấm sẽ được điều trị bằng thuốc chống nấm. 5. Phòng bệnh viêm phổi Thực hiện tiêm chủng đầy đủ theo lịch quốc gia, không hút thuốc và tránh tiếp xúc với khói thuốc Vệ sinh sạch sẽ bản thân cũng như nơi ở, thực hiện ăn uống khoa học và thường xuyên luyện tập để tăng cường thể lực.
thucuc
563
Công dụng thuốc Agicloram Agicloram là thuốc thuộc nhóm điều trị mắt, tai - mũi - họng, các trường hợp nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm. Để hiểu rõ hơn về thành phần, cách dùng và công dụng thuốc Agicloram, mời bạn đọc tham khảo bài viết sau đây. 1. Thuốc Agicloram là thuốc gì? Thuốc Agicloram có chứa thành phần chính là Cloramphenicol, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm- Việt Nam.Tên dược phẩm: Thuốc Agicloram.Thành phần: Cloramphenicol.Nhóm thuốc: Thuộc nhóm thuốc điều trị mắt và tai - mũi - họng.Dạng bào chế: Dạng viên nang.Quy cách đóng gói: Đóng gói theo dạng hộp gồm 10 vỉ x10 viên, 20 vỉ x 10 viên hoặc hộp gồm 1 chai nhựa HD chứa 100 viên nang.Số đăng ký: VD-14219-11. 2. Thuốc Agicloram chữa bệnh gì? Cloramphenicol có hiệu quả cao trong việc kìm khuẩn, tuy nhiên có thể diệt khuẩn ở nồng độ cao hoặc những vi khuẩn nhạy cảm cao. Mặt khác, nó còn ức chế tổng hợp protein trên những vi khuẩn nhạy cảm thông qua việc gắn vào tiểu thể 50S ribosom. Thuốc cũng có chung vị trí tác dụng với Lincomycin, Erythromycin, Oleandomycin, Clindamycin và Troleandomycin.Không chỉ vậy, Cloramphenicol còn ức chế tổng hợp protein ở những tế bào tăng sinh nhanh trên động vật có vú. Nó gây ức chế tủy xương và có thể sẽ không hồi phục được.Cloramphenicol có chứa hoạt tính ức chế miễn dịch khi cho dùng toàn thân trước quá trình kháng nguyên kích thích cơ thể. Mặc dù vậy khả năng đáp ứng kháng thể có thể sẽ không bị ảnh hưởng đáng kể khi dùng Cloramphenicol sau kháng nguyên.Ngoài ra, thuốc không có tác dụng với Staphylococcus aureus, Shigella flexneri, Escherichia coli, Enterobacter spp, Streptococcus pneumoniae, Salmonella typhi và ít tác dụng đối với nấm.Nhờ vào những cơ chế trên mà tác dụng thuốc Agicloram có hiệu quả trong các trường hợp như:Tình trạng nhiễm trùng tại phần trước của mắt, mí mắt và lệ đạo.Phòng ngừa nhiễm trùng trước và sau khi thực hiện phẫu thuật, bỏng hóa chất hoặc các loại bỏng khác.Đau mắt hột và zona mắt.Trường hợp cần bơm rửa hệ thống dẫn lưu nước mắt với mục đích điều trị hoặc phòng ngừa.Tình trạng nhiễm khuẩn nặng gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm, bệnh viêm màng não và các dạng nhiễm khuẩn khác gây ra bởi Haemophilus influenzae trong trường hợp các kháng sinh Gentamicin, Aminopenicilin và một số Cephalosporin thế hệ 3 không đạt hiệu quả hoặc bị chống chỉ định.Tình trạng nhiễm khuẩn gây ra bởi Rickettsia khi không thể dùng Tetracyclin. 3. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Agicloram Đối với người lớn: Sử dụng 1 - 2 viên/lần, mỗi ngày dùng 4 lần.Đối với trẻ nhỏ: Sử dụng 50mg/kg thể trọng/ngày, chia thành 4 lần/ngày.Trong trường hợp sử dụng thuốc quá liều có thể dẫn tới một số triệu chứng như: Thiếu máu, nhiễm toan chuyển hoá, hạ huyết áp, hạ thân nhiệt. Trong trường hợp này người bệnh cần được điều trị triệu chứng sau khi rửa dạ dày. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Agicloram 4.1. Chống chỉ định dùng thuốc Agicloram. Chống chỉ định Agicloram đối với các trường hợp:Không sử dụng Agicloram đối với những bệnh nhân có bệnh sử quá mẫn cảm hoặc xuất hiện phản ứng độc hại do thuốc.Không dùng thuốc cho phụ nữ đang mang thai hoặc phụ nữ đang trong thời gian thai kỳ.Không sử dụng thuốc cho người bệnh bị rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp.Không sử dụng Agicloram với mục đích điều trị các ca nhiễm khuẩn thông thường hoặc những trường hợp không được chỉ định như: Cúm, cảm lạnh, nhiễm khuẩn họng hay sử dụng làm thuốc dự phòng nhiễm khuẩn.4.2. Tác dụng phụ của thuốc Agicloram. Tác dụng phụ không mong muốn của Agicloram có thể diễn biến rất nghiêm trọng, đặc biệt phải tránh việc điều trị trong thời gian dài hoặc nhắc lại. Phản ứng phụ nghiêm trọng nhất là thiếu máu không tái tạo, không phục hồi gây ra bởi suy tủy xương.Thường gặp (tỷ lệ lớn hơn 1/100):Trên da: Ngoại ban.Hệ tiêu hóa: Gây cảm giác buồn nôn, nôn ói, ỉa chảy.Ít gặp (tỷ lệ 1/1000):Máu: Gây giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu với giảm hồng cầu lưới, tất cả các triệu chứng trên đều có thể phục hồi.Da: Nổi mề đay.Tác dụng phụ khác: Tình trạng phản ứng quá mẫn.Hiếm gặp:Toàn thân: Nhức đầu.Máu: Giảm toàn thể huyết cầu, mất bạch cầu hạt, thiếu máu không tái tạo (tỷ lệ 1/10000 – 1/40000).Hệ thần kinh: Tình trạng viêm đa thần kinh ngoại biên, viêm dây thần kinh thị giác, liệt cơ mắt, lú lẫn.Tác dụng phụ khác: Hội chứng xám trên trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuần tuổi (nguy cơ khi sử dụng ở liều cao).Khi phát hiện ra những tác dụng phụ kể trên hoặc xuất hiện các triệu chứng nghi là tác dụng phụ chưa được liệt kê ở trên, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ, nhân viên y tế để được xử lý an toàn và kịp thời.4.3. Tương tác thuốc. Cloramphenicol có thể làm kéo dài nửa đời huyết tương, đồng thời gia tăng tác dụng của Phenytoin, Dicumarol, Clorpropamid và Tolbutamid bởi quá trình ức chế hoạt tính các men của Microsom.Phenobarbital, Rifampicin có khả năng làm giảm nồng độ của Cloramphenicol trong huyết tương. Ngoài ra, Cloramphenicol còn làm chậm đáp ứng của các chế phẩm sắt, acid folic, vitamin B12.4.4. Thận trọng khi sử dụng. Trong quá trình dùng thuốc, người bệnh có thể gặp phải các phản ứng nghiêm trọng, thậm chí là tử vong ở những trường hợp dùng Cloramphenicol với liều đã được thông báo. Vì vậy người bệnh điều trị bằng Cloramphenicol cần được thực hiện tại bệnh viện để được tiến hành các xét nghiệm phù hợp và khám nghiệm lâm sàng bởi bác sĩ chuyên môn.Cần ngưng điều trị ngay nếu xảy ra tình trạng giảm bạch cầu, hồng cầu lưới và tiểu cầu, thiếu máu hoặc gặp những chứng huyết học bất thường khác được quy là do Cloramphenicol gây ra. Không thể dựa vào kết quả của các xét nghiệm máu ngoại biên mà đánh giá sự ức chế tủy xương không hồi phục và thiếu máu không tái tạo có thể xảy ra hay không.Cần ngưng ngay liệu pháp điều trị với Cloramphenicol nếu xảy ra tình trạng viêm dây thần kinh thị giác hoặc ngoại biên. Tương tự như những loại kháng sinh khác, dùng thuốc có thể gây ra sự sinh trưởng quá mức bình thường của các vi khuẩn nhạy cảm, trong đó bao gồm cả nấm. Nếu gặp phải trường hợp này cần phải tiến hành xử lý bằng liệu pháp thích hợp.Cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng thuốc cho người bệnh bị suy giảm chức năng thận và/hoặc gan, đồng thời phải giảm liều lượng theo tỷ lệ tương ứng.Đối với phụ nữ mang thai, hiện chưa xác định được sự an toàn của liệu pháp Cloramphenicol trên nhóm đối tượng này. Cloramphenicol có thể dễ dàng đi qua thai và nồng độ huyết tương của thai nhi có thể đạt bằng 30 - 80% nồng độ huyết tương đồng thời của thai phụ. Chính vì vậy mà không dùng thuốc cho phụ nữ mang thai đã gần đến thời kỳ sinh nở hoặc thời gian chuyển dạ để tránh làm ảnh hưởng tới thai nhi.Các báo cáo cho thấy Cloramphenicol được phân bố vào trong sữa mẹ, vì vậy cần thận trọng khi dùng trong thời kỳ cho con bú để tránh tác dụng độc đối với trẻ nhỏ.Bài viết đã cung cấp thông tin về thành phần, công dụng thuốc Agicloram cùng những lưu ý đặc biệt khác. Thuốc chỉ nên được sử dụng khi có sự chỉ định, giám sát bởi bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo hiệu quả đạt được và an toàn cho người bệnh. Tuyệt đối không được tự ý mua Agicloram điều trị tại nhà vì sẽ gặp phải những tác dụng phụ ngoại ý.
vinmec
1,374
Tác dụng tuyệt vời từ men vi sinh cho trẻ bị loạn khuẩn ruột Loạn khuẩn ruột - sự mất cân bằng giữa vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại ở đường ruột gây cho trẻ rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, đi ngoài phân sống, chướng bụng, đầy hơi. Từ khi ra đời, các chế phẩm men vi sinh đã đóng vai trò đáng kể đẩy lùi các triệu chứng nói trên, giúp đường ruột của trẻ hồi phục tốt hơn. S. Loạn khuẩn đường ruột ở trẻ Theo Tổ chức Y tế thế giới, Probiotic, hay gọi là men vi sinh, là những vi sinh sống khi được sử dụng với một lượng vừa đủ sẽ mang lợi ích tốt cho sức khỏe của con người. Men vi sinh hoạt động ở đường ruột bằng các cách sau:Tập trung lại cộng đồng vi sinh vật sống ở đường ruột. Góp phần ức chế các tác nhân gây bệnh tại đường tiêu hóa. Tham gia điều hòa, kích thích tăng sinh tế bào biểu mô đường ruột, biệt hóa và củng cố hàng rào bảo vệ đường ruột. Tiếp theo, xin nhắc lại với cha mẹ về mối liên quan giữa loạn khuẩn ruột và bệnh tật nhé. Hệ vi sinh vật cộng sinh tại đường ruột đóng vai trò quan trọng trong chức năng và tính toàn vẹn của đường tiêu hóa, duy trì cân bằng miễn dịch và chuyển hóa năng lượng. Sự xáo trộn thành phần của hệ vi sinh gây ra loạn khuẩn, gián đoạn tương tác giữa vi sinh vật và cơ thể, dẫn đến bé có nguy cơ mắc bệnh lý như:Rối loạn chuyển hóa như béo phì, đái đường. Nhiễm trùng đường ruột, bệnh viêm ruột, hội chứng ruột kích thích. Như vậy, để khắc phục sự xáo trộn kể trên, các chế phẩm men vi sinh có nhiệm vụ tập trung lại, tái tạo sự cân bằng, đa dạng của hệ sinh thái đường ruột, qua những việc sau:Chúng bổ sung chức năng mới có lợi cho đường tiêu hóa, và tăng cường chức năng của cộng đồng vi sinh vật hiện có sẵn. Tham gia quá trình miễn dịch tại đường ruột bằng cách hỗ trợ hấp thu chất dinh dưỡng, sản xuất chất tăng trưởng hoặc ức chế và điều hòa miễn dịch đường ruột. Loạn khuẩn đường ruột ở trẻ 2. Men vi sinh và chế phẩm sinh học có an toàn với hệ tiêu hóa của trẻ? Mặc dù, men vi sinh có tác dụng tuyệt vời như trên với đường tiêu hóa, chúng thực sự có an toàn dùng cho trẻ em chắc hẳn là điều bố mẹ rất quan tâm. Việc ăn vào một lượng lớn vi khuẩn sống đòi hỏi phải đảm bảo an toàn.Thứ nhất, các chế phẩm sinh học hiện đang được sử dụng đã được đánh giá là an toàn để sử dụng trong thực phẩm lên men. Thứ hai, vấn đề quan tâm liên quan tính hiệu quả của men vi sinh, đó là khả năng sống sót khi qua dạ dày, khả năng bám tính lên biểu mô đường ruột, ảnh hưởng của rối loạn chức năng tại hàng rào biểu mô ruột.Tuy nhiên, các chế phẩm sinh học hiệu quả có các đặc tính chống lại biểu mô đường ruột, giảm nguy cơ kém hiệu quả của men vi sinh. Như vậy, có thể nói đa số sản phẩm men vi sinh đều an toàn.Những điều cha mẹ cần lưu tâm khi lựa chọn men vi sinh cho bé là:Lựa chọn sản phẩm men vi sinh có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng.Chế phẩm chứa đa dạng chủng loại lợi khuẩn có lợi đã được chứng minh như Lactobacillus, Bifidobacterium. Hàm lượng vi khuẩn có lợi trong mỗi liều uống phải đạt từ 108 (số 8 nhỏ như viết mũ) - 101o CFU (10 mũ 8 đến 10 mũ 10 xê ép u) thì men vi sinh mới phát huy tác dụng khi vào đường tiêu hóa.Mùi vị dễ chịu giúp bé dễ dàng tiếp nhận và hấp thu hơn. Sản phẩm được đánh giá an toàn hay chưa (thường ghi chữ GRAS = Generally accepted as safety = Được đánh giá chung là an toàn).Cuối cùng, cha mẹ ghi nhớ cách dùng hiệu quả men vi sinh như sau:Nên cho trẻ sử dụng men vi sinh sau khi trẻ dùng kháng sinh ít nhất 2 tiếng: tránh kháng sinh diệt vi khuẩn có lợi trong men. Tuyệt đối không pha men vi sinh với sữa, nước hoa quả, cháo và nước nóng ≥ 40 độ C, vì giảm công dụng của men vi sinh và làm chết men vi sinh trong nhiệt độ cao.Uống liền sau khi pha men vi sinh để có hiệu quả vì men vi sinh (là vi khuẩn vi hiếu khí) sẽ chết khi tiếp xúc không khí quá lâu nên không còn tác dụng nữa.Uống sau bữa ăn để giảm bớt tác động của axit dạ dày.Sử dụng đúng liều theo chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc hướng dẫn của bác sĩ. Dùng quá nhiều có thể gây đầy hơi cho trẻ.Trong bối cảnh kháng sinh được dùng nhiều cho trẻ gây rối loạn hệ đường ruột của bé, ảnh hưởng đến hấp thu tiêu hóa thức ăn, ảnh hưởng hệ miễn dịch tại ruột, cha mẹ có thể sử dụng men vi sinh một cách khoa học cho bé để đạt hiệu quả tốt nhé.
vinmec
923
Chửa ngoài tử cung thoái triển cần điều trị ra sao? Chửa ngoài tử cung thoái triển là một trong những dạng mang thai ngoài tử cung cần theo dõi và tái khám theo thời gian quy định. Vậy tình trạng thai ngoài tử cung thoái triển này liệu có bị vỡ không, cần làm gì nếu như khối thai ngoài bị vỡ, cùng tìm hiểu về chủ đề này qua bài viết chi tiết dưới đây nhé. 1. Hiện tượng thai ngoài tử cung ở dạng thoái triển và những điều cần biết 1.1. Chửa ngoài tử cung thoái triển nghĩa là gì? Hiện tượng thai ngoài tử cung là việc phôi thai phát triển và làm tổ tại những vị trí ở bên ngoài buồng tử cung như: ổ bụng, ống dẫn trứng, buồng trứng,…Tất cả các phôi thai ở bên ngoài tử cung đều không thể phát triển và lớn lên bình thường. Do đó, trong nhiều trường hợp chị em phụ nữ sẽ gặp tình trạng thai thoái triển. Chửa ngoài tử cung thể thoái triển là tình trạng thai đã ngừng phát triển trong cơ thể. Có hai trường hợp xảy ra đối với bệnh lý này đó là: thai thoái triển ở giai đoạn sớm và thai thoái triển ở giai đoạn muộn. Nếu ở giai đoạn sớm, lúc này phôi thai vẫn còn bé và sẽ có cơ chế tự đào thải ra ngoài qua đường âm đạo. Nếu ở giai đoạn muộn, lúc này khối thai đã khá lớn, nếu không được xử lý sớm thì sẽ dễ dẫn đến tình trạng vỡ thai, gây xuất huyết ổ bụng, có thể đe dọa tới tính mạng của chị em phụ nữ. Chửa ngoài tử cung thể thoái triển là tình trạng thai đã ngừng phát triển trong cơ thể 1.2. Chửa ngoài tử cung thoái triển có những biểu hiện như thế nào? Khi phụ nữ gặp phải tình trạng chửa ngoài tử cung thì ban đầu sẽ có xuất hiện những dấu hiệu như khi có thai tự nhiên, đó là: chậm kinh, thử que thử thai lên 2 vạch, đau tức ngực, đau lưng, mệt mỏi, buồn nôn,…Tuy nhiên, đối với việc thai ngoài tử cung dạng thoái triển, biểu hiện cụ thể sẽ phụ thuộc vào giai đoạn sớm hay muộn. Trên hết, cần khẳng định rằng hiện tượng thai ngoài tử cung thoái triển ở giai đoạn sớm sẽ là điều may mắn đối với chị em phụ nữ. Lúc này, không cần thiết phải can thiệp các biện pháp điều trị, mà phôi thai lúc này sẽ tự động đào thải ra bên ngoài. Việc này đồng nghĩa với việc sức khỏe của mẹ được đảm bảo, không phải chịu sự tác động của thuốc nội khoa hay một ca mổ. Trong trường hợp thai thoái triển giai đoạn sớm thường sẽ có những biểu hiện như sau: – Các triệu chứng ốm nghén kể trên sẽ thuyên giảm và có dấu hiệu biến mất. Mẹ không có biểu hiện mệt mỏi, đau tức ngực, đau lưng hay nhạy cảm với các mùi nữa. – Nồng độ beta HCG trong máu giảm dần ở những lần xét nghiệm máu. – Có dấu hiệu chảy máu âm đạo tương tự như khi tới chu kỳ kinh nguyệt. Lúc này là lúc thai đã bắt đầu đào thải ra khỏi cơ thể. – Đi kèm với hiện tượng chảy máu âm đạo là triệu chứng đau bụng âm ỉ tương tự như khi tới tháng. Trong trường hợp thai thoái triển nhưng ở giai đoạn muộn, khối thai đã khá to và sẽ có khả năng bị vỡ ra bất cứ lúc nào. Thời gia khối chửa bị vỡ sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: áp lực từ bên ngoài, kích thước thai nhi, sự vận động của mẹ,…Nếu trong trường hợp thai đã bị vỡ, mẹ sẽ thấy những triệu chứng như: đau bụng dữ dội, da tái lại, xanh xao, mất máu nhiều, thậm chí là ngất xỉu. Trong trường hợp này, cần phải có phương án cấp cứu ngay lập tức nếu không chúng sẽ đe dọa tới tính mạng cũng như gây ra một số biến chứng nguy hiểm như: xuất huyết vùng ổ bụng, nhiễm trùng,… 2. Cần phải làm gì để điều trị thai ngoài tử cung dạng thoái triển Tùy vào từng trường hợp mà bác sĩ sẽ có thể bảo toàn buồng trứng và ống dẫn trứng cho bệnh nhân nếu có thể 2.1. Phương pháp điều trị đối với thai ngoài tử cung thoái triển ở giai đoạn sớm Như đã nói ở trên, nếu như ở giai đoạn sớm, phôi thai còn rất nhỏ và ngừng phát triển, sẽ có hai trường hợp xảy ra đó là: cơ thể tự đào thải hoặc can thiệp sử dụng thuốc. Nếu như khối chửa tự đào thải ra bên ngoài thì mẹ chỉ cần nghỉ ngơi, theo dõi và đi khám lại định kỳ sau thời gian quy định. Nếu như khối chửa không tự đào thải được ra bên ngoài thì sẽ cần có sự can thiệp của các loại thuốc, giúp thai tự tiêu và đẩy ra ngoài nhanh hơn. Bên cạnh đó, bác sĩ còn có thể chỉ định bệnh nhân sử dụng biện pháp điều trị phẫu thuật dạng nội soi. 2.2. Phương pháp điều trị đối với thai thoái triển ở giai đoạn muộn Lúc này, khối thai đã bị vỡ ra và không có cách xử lý nào khác ngoài việc mổ cấp cứu gấp để đảm bảo an toàn tính mạng cho bệnh nhân. Tùy vào từng trường hợp mà bác sĩ sẽ có thể bảo toàn buồng trứng và ống dẫn trứng cho bệnh nhân nếu có thể. Tuy nhiên, nếu như khối thai có kích thước lớn, gây chảy máu nặng nề thì chị em phụ nữ sẽ cần phải chấp nhận việc sẽ phải loại bỏ các bộ phận liên quan để tránh khả năng xảy ra tình trạng hoại tử. 3. Phải làm sao để phòng tránh thai ngoài tử cung hiệu quả? Chủ động đi khám bác sĩ trước khi có ý định mang thai trở lại Theo đó, hiện tượng thai ngoài tử cung hiện nay chiếm tỉ lệ đáng kể. Cứ 1000 phụ nữu mang thai thì sẽ có khoảng 6 trường hợp bị thai ngoài tử cung. Do đó, để phòng tránh tình trạng bị thai ngoài tử cung, chị em phụ nữ nên lưu ý một số điều như sau: – Chuẩn bị một sức khỏe thật tốt trước khi có ý định mang thai. Theo các bác sĩ chuyên khoa, một sức khỏe tốt sẽ hỗ trợ rất nhiều cho việc đậu thai thuận lợi, thành công. – Chủ động bảo vệ sức khỏe cho mình bằng cách quan hệ tình dục lành mạnh, tôn trọng quan hệ 1:1. – Đi thăm khám phụ khoa định kỳ mỗi 6 tháng tới 1 năm 1 lần. Nếu có phát hiện thấy những bệnh lý phụ khoa nguy hiểm, thì cần có biện pháp điều trị và xử lý dứt điểm, tránh gây ảnh hưởng đến quá trình mang thai. – Nếu bị chửa ngoài tử cung thì nên lập tức đi tới bệnh viện để được thăm khám và điều trị, tránh trường hợp khối chửa bị vỡ gây đe dọa tính mạng bản thân. – Sau khi đã điều trị thai ngoài tử cung xong, nên tái khám theo lịch của bác sĩ đưa ra. – Không nên vội vã có thai lại ngay mà nên chờ cho cơ thể hồi phục, ổn định từ khoảng ít nhất 3 tháng. – Chủ động đi khám bác sĩ trước khi có ý định mang thai trở lại.
thucuc
1,313
Bệnh sùi mào gà khi mang thai có nguy hiểm không? Trả lời: Bệnh sùi mào gà khi mang thai có nguy hiểm không là quan tâm của rất nhiều người, -Sùi mào gà khi mang thai có nguy hiểm không? Sùi mào gà là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục. Bệnh có ở cả nam và nữ, thậm chí là ở trẻ sơ sinh. Phụ nữ mang thai bị bệnh sùi mào gà không những ảnh hưởng đến sức khỏe, gây khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày mà còn ảnh hưởng xấu đến thai nhi. Sùi mào gà khi mang thai gây khó khăn trong quá trình chuyển dạ, gây chảy máu, khó cầm máu. Điều này có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của thai phụ nếu không được xử trí tốt. Không những thế, người mẹ bị bệnh sùi mào gà không loại bỏ dứt điểm trước khi sinh có thể lây bệnh cho con (qua đường sinh thường). Loại bỏ sùi mào gà khi mang thai có làm ảnh hưởng đến thai nhi không? Câu trả lời là không. Nhiều thai phụ bị bệnh nhưng vì lo lắng ảnh hưởng đến con nên. Đây là một sai lầm lớn vì nếu không loại bỏ bệnh sẽ ngày càng tiến triển nặng hơn, gây nguy hiểm cho cả mẹ và con trong quá trình chuyển dạ. Do đó, chị cần đi khám chuyên khoa càng sớm càng tốt để được hỗ trợ điều trị sớm. Chị đang mang thai, các bác sĩ sẽ chỉ định và kê các loại thuốc dành cho phụ nữ có thai không gây ảnh hưởng đến thai nhi nên chị có thể hoàn toàn yên tâm chữa bệnh. Lưu ý, vợ chồng chị cần được hỗ trợ điều trị song song.
thucuc
300
Chăm sóc sau mổ dây chằng chéo trước khớp gối Đứt dây chằng chéo trước khớp gối là một chấn thương thường gặp trong đời sống hàng ngày, chủ yếu là do tai nạn trong chơi thể thao, lao động, di chuyển… Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo bị đứt là phương pháp hiệu quả giúp người bệnh khôi phục lại chức năng vận động. Tương tự như ở bất cứ loại phẫu thuật nào, việc chăm sóc sau điều trị đóng vai trò rất quan trọng. Dưới đây là cách chăm sóc sau mổ dây chằng chéo trước khớp gối bạn nên biết. 1. Mổ dây chằng chéo trước khớp gối là gì? Mổ dây chằng chéo trước khớp gối là phương pháp mổ nội soi giúp điều trị các trường hợp chấn thương dây chằng đầu gối, bao gồm đứt dây chằng chéo trước, chéo sau, chằng bên, tổn thương sụn chêm,… Mổ nội soi tạo hình dây chằng chéo khớp gối giúp người bệnh phục hồi nhanh chóng 2. Cách chăm sóc sau mổ dây chằng chéo trước khớp gối 2.1. Nghỉ ngơi điều độ Nghỉ ngơi là điều vô cùng cần thiết sau mỗi cuộc phẫu thuật. Vì thế trước hết người bệnh nên dành thời gian để tạm thời nghỉ ngơi, ngừng các công việc, học tập. 2.2. Chườm đá, băng đầu gối Có thể chườm nước đá lên đầu gối khoảng 20 phút ít nhất 2 giờ một lần. Sử dụng gạc nén hoặc băng đàn hồi quấn xung quanh đầu gối. Ngoài ra cũng nên kê cao gối khi nằm. Người bệnh có thể chườm đá để giảm đau và sưng sau khi phẫu thuật 2.2. Vật lý trị liệu Người bệnh cũng cần tuân thủ theo đúng hướng dẫn của bác sĩ điều trị về việc tập vật lý trị liệu phục hồi sau khi mổ dây chằng chéo trước khớp gối. Các bài tập vật lý trị liệu sau phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước khớp gối sẽ giúp tăng cường các cơ bắp xung quanh đầu gối và cải thiện tính linh hoạt. Tái tạo dây chằng chéo trước khớp gối bằng nội soi thành công kết hợp cùng tập luyện vật lý trị liệu kiên trì sẽ giúp phục hồi chức năng vận động của khớp đầu gối. Người bệnh có thể tiếp tục chơi thể thao sau 8 – 12 tháng. Ngoài ra, để có một ca phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước khớp gối thành công, an toàn, không biến chứng cần có sự kết hợp của đội ngũ bác sĩ giỏi, trang thiết bị y tế phục vụ cho cuộc phẫu thuật hiện đại và ekip hỗ trợ chuyên nghiệp. Chính vì vậy, trước khi làm phẫu thuật, bạn nên lựa chọn một địa chỉ y tế uy tín với đội ngũ bác sĩ giỏi để có thể đạt được hiệu quả điều trị cao nhất.
thucuc
499
Eska folvit là thuốc gì? Thuốc Eska folvit là một trong các loại vitamin tổng hợp cung cấp cho phụ nữ những chất dinh dưỡng quan trọng mà cơ thể cần khi cố gắng thụ thai, trong khi mang thai và khi cho con bú sau khi sinh. Mặc dù một chế độ ăn uống lành mạnh là cách tốt nhất để có được các vitamin và khoáng chất cần thiết, việc nhận biết thuốc Eska folvit là thuốc gì và cách sử dụng sẽ giúp hỗ trợ lấp đầy bất kỳ khoảng trống sinh tố vi lượng nào để đem đến sự khởi đầu cho con tốt nhất từ giai đoạn bào thai. 1. Thuốc Eska folvit là thuốc gì? Thuốc Eska folvit là một viên đa dạng các loại vitamin với các thành phần phù hợp cho cơ thể phụ nữ trong các giai đoạn sinh sản như sau:Sắt Sulfate: 150 mg. Acid Folic: 0,5 mg. Ascorbic acid (vitamin C): 50 mg. Thiamin mononitrate: 2mg. Riboflavin: 2mg. Pyridoxine: 1mg. Nicotinamide: 10mg. Theo đó, vai trò của việc sử dụng thuốc Eska folvit cho cơ thể phụ nữ, đặc biệt là cần nhiều axit folic và sắt hơn bình thường, là vì:Sắt là thành phần quan trọng trong sự phát triển của nhau thai và thai nhi. Sắt giúp cơ thể nhanh chóng tạo máu để cung cấp oxy cho thai nhi. Sắt cũng giúp ngăn ngừa thiếu máu do thiếu sắt, một tình trạng trong đó máu có số lượng tế bào hồng cầu khỏe mạnh giảm thấp.Axit folic sẽ phòng ngừa khuyết tật ống thần kinh. Những dị tật này là những bất thường nghiêm trọng của não và tủy sống của thai nhi. Tốt nhất, phụ nữ nên bắt đầu bổ sung thêm axit folic ít nhất 3 tháng trước khi mang thai.Ngoài việc bổ sung axit folic và sắt, thuốc Eska folvit hay các loại vitamin trước khi sinh còn chứa các thành phần khác như vitamin C, vitamin A, vitamin E, vitamin B, kẽm và i-ốt, để thúc đẩy sự phát triển toàn diện cho thai nhi. 2. Cách sử dụng thuốc Eska folvit Tốt nhất, người phụ nữ nên bắt đầu bổ sung vitamin với thuốc Eska folvit trước khi thụ thai. Trên thực tế, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên thường xuyên bổ sung vitamin trước khi sinh là một điều kiện lý tưởng trong ba tháng trước mang thai. Điều này là do ống thần kinh của em bé, trở thành não và tủy sống, phát triển trong tháng đầu tiên của thai kỳ - có thể trước khi người phụ nữ biết rằng mình đang mang thai.Thuốc Eska folvit được dùng một lần một viên trong ngày và được dùng bằng đường uống qua miệng. Thời điểm uống thuốc thuốc được khuyến nghị là vào buổi sáng, sau bữa ăn sáng đầy đủ trong ngày để đảm bảo hấp thu các loại sinh tố và khoáng chất một cách triệt để nhất.Trong trường hợp quên uống thuốc trong bữa ăn sáng, người phụ nữ có thể dùng sau bữa ăn tiếp theo trong ngày, như sau ăn trưa hay ăn tối. Tuy nhiên, nếu quên uống thuốc trong cả ngày, không dùng thêm một viên để bù đắp cho liều đã quên vào ngày hôm sau để tránh bổ sung các chất quá mức.Bên cạnh đó, không quá lệ thuộc vào việc dùng thuốc Eska folvit mà bỏ qua những chú ý đến chế độ ăn uống đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết. Điều này là do sự phát triển của thai nhi đòi hỏi cần nhiều dưỡng chất hơn các chất trong thành phần của một viên thuốc Eska folvit. Ví dụ như, thai nhi còn cần axit béo omega-3, một loại chất béo được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại cá, giúp thúc đẩy sự phát triển trí não của trẻ. Vì thuốc Eska folvit không chứa thành phần này, đồng thời nếu người phụ nữ không ăn cá hoặc các loại thực phẩm khác có nhiều axit béo omega-3, việc bổ sung axit béo omega-3 bằng một loại thuốc tổng hợp khác có thể cần được xem xét. 3. Các tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng thuốc Eska folvit Các tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng thuốc Eska folvit chủ yếu là do thành phần sắt trong thuốc gây ra. Thường gặp nhất là chất sắt sẽ góp phần gây táo bón và rối loạn tiêu hóa. Để ngăn ngừa hiện tượng này, người dùng nên:Uống thuốc sau bữa ăn, để tránh tác dụng kích thích đường tiêu hóa, dễ gây đau quặn bụng, buồn nôn hay nôn ói. Uống nhiều nước, ăn nhiều chất xơ hơn trong chế độ ăn uống hằng ngày, tập luyện thể dục nhẹ nhàng để tránh táo bón. Tóm lại, mặc dù việc bổ sung vitamin trước khi sinh không thể thay thế lợi ích của một chế độ ăn uống đầy đủ, việc sử dụng thuốc Eska folvit có thể giúp đảm bảo cơ thể người phụ nữ sẽ nhận được cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết trước, trong và sau khi mang thai. Bên cạnh đó, người phụ nữ cũng cần biết các thành phần trong thuốc Eska folvit là thuốc gì để chủ động sử dụng từ khi lên kế hoạch có thai cũng như chú ý bổ sung thêm các thành phần dinh dưỡng từ các nguồn khác mà thuốc Eska folvit không có.org; verywellfamily.com; plannedparenthood.org; mayoclinic.org.
vinmec
926
Mục sở thị quá trình NSND Lan Hương TSUT tiêu hóa NSND Lan Hương TSUT tiêu hóa bằng công nghệ NBI Công nghệ nội soi NBI trong gói khám mà nữ nghệ sĩ lựa chọn với kỹ thuật gây mê ngắn bằng bơm tiêm điện tự động giúp người bệnh chìm vào giấc ngủ êm ái khoảng 10 phút, quá trình nội soi sẽ được các bác sĩ thao tác vô cùng nhẹ nhàng nên người bệnh sẽ không còn cảm giác nôn ói, đau, khó chịu trong suốt quá trình nội soi. Nhờ tác dụng của thuốc gây mê, cô Lan Hương sẽ đi vào một giấc ngủ ngắn, lúc này các bác sĩ sẽ bắt đầu thao tác thực hiện nội soi dạ dày đầu tiên. Ống nội soi mềm và nhỏ sẽ được đưa qua miệng, thực quản và sau đó đi vào dạ dày một cách nhanh chóng và nhẹ nhàng. Khác với nội soi thường chỉ phát hiện được các tổn thương khi đã xuất hiện trên bề mặt niêm mạc thì ca nội soi theo công nghệ NBI 5P của nghệ sĩ Lan Hương đặc biệt hơn ở khả năng phát hiện sớm và rất sớm các dấu hiệu nghi ngờ ung thư khi mới ở giai đoạn mầm mống. Nhờ đó các bác sĩ có thể can thiệp, xử lý ngay ở giai đoạn đầu, nâng cao hiệu quả điều trị. Ngay trong khi thực hiện nội soi thì các bác sĩ sẽ tiến hành sinh thiết luôn cho cô Lan Hương. Việc sinh thiết sẽ giúp các bác sĩ xác định chính xác tình trạng bệnh, vi khuẩn HP, nguy cơ ung thư… từ đó có phương pháp điều trị thích hợp. Qua lần nội soi này, NSND Lan Hương cũng muốn nhắn nhủ đến tất cả mọi người: “Đừng vì sợ mà ngại ngần nội soi vì chúng ta đã có trong tay công nghệ tiên tiến vừa không đau vừa hiệu quả như NBI 5P. Sức khỏe của hệ tiêu hóa là rất quan trọng, nhất là trong tình trạng thực phẩm bẩn tràn lan, chế độ ăn uống kém lành mạnh, môi trường ô nhiễm… như hiện nay thì hệ tiêu hóa rất dễ bị tổn thương. Và để kiểm tra được hệ tiêu hóa nằm sâu ở bên trong thì cách chính xác nhất là nội soi. Đây cũng là phương pháp tối ưu nhất giúp chẩn đoán các bệnh lý ở đường tiêu hóa. Đặc biệt trong đó có ung thư, một trong những căn bệnh nguy hiểm và phổ biến nhất hiện nay. Nếu được phát hiện sớm và rất sớm nhờ công nghệ nội soi NBI 5P, tỷ lệ điều trị thành công là rất cao”.
thucuc
461
Những câu hỏi thường gặp khi tiêm phòng viêm gan B ở người lớn 1. Vì sao người lớn cần phải tiêm phòng viêm gan B? Viêm gan B (HBV) là một căn bệnh nguy hiểm gây ra bởi virus HBV, khi bệnh kéo dài trên 6 tháng được coi là giai đoạn mạn tính. Virus viêm gan B có thể lây truyền qua đường máu, qua quan hệ tình dục không an toàn hoặc từ mẹ sang con trong quá trình sinh đẻ. Điều đáng chú ý là virus HBV không phân biệt ai, tức là bất kỳ ai cũng có nguy cơ nhiễm phải. Tuy nhiên, triệu chứng của bệnh thường không rõ ràng, khiến hầu hết người mắc bệnh có thể chủ quan hoặc nhầm lẫn với bệnh khác. Việt Nam là nước nằm trong vùng dịch tễ có tỷ lệ mắc viêm gan B rất cao. Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao Theo thống kê, ở Việt Nam, khoảng 10 – 20% dân số (ước tính từ 12 – 16 triệu người) bị nhiễm virus viêm gan B. Trong số này, có khoảng 5 triệu người đang ở trong tình trạng viêm gan mạn tính, xơ gan hoặc ung thư gan. Một điều đáng lưu ý là nhiều người mắc bệnh không thể nhận biết được bất kỳ triệu chứng nào, làm cho họ tự tin rằng họ không mắc bệnh. Hoặc những người nghĩ rằng mình đang mắc bệnh khác khi gặp các triệu chứng như: – Mệt mỏi, sốt, và đau nhức tương tự như cảm lạnh thông thường. – Chán ăn, một triệu chứng mà hầu như ai cũng gặp ít nhất vài lần trong đời. – Tiêu chảy, một triệu chứng mà thường không ai liên tưởng đến viêm gan B. – Đau bụng, một triệu chứng phổ biến liên quan đến tiêu hóa, khiến họ không nghĩ đến viêm gan B. – Vàng da và mặt, một biểu hiện dễ dàng nhận biết, nhưng thường xuất hiện khi bệnh ở giai đoạn nặng. Nguy cơ lây nhiễm cao: Điều này chỉ ra rằng viêm gan B có mức độ nguy hiểm rất cao. Bệnh có thể lây nhiễm thông qua việc sử dụng chung đồ cạo, ống tiêm, hoặc thậm chí qua truyền máu. Nó cũng có thể lây truyền thông qua quan hệ tình dục không an toàn hoặc từ mẹ sang con. Dễ dàng lây nhiễm khi không tuân thủ các biện pháp an toàn. Biến chứng nguy hiểm Nếu viêm gan B không được phát hiện và điều trị kịp thời, có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như xơ gan và ung thư gan. Mức độ nguy hiểm này thay đổi tùy theo giai đoạn của bệnh, từ cấp tính đến mạn tính. Vì vậy, người trưởng thành có nguy cơ cao bị nhiễm virus viêm gan B (HBV) cần phải thực hiện sàng lọc và tiêm phòng viêm gan B nếu chưa có miễn dịch hoặc đã nhiễm virus. 2. Phác đồ tiêm vacxin viêm gan B cho người lớn Vắc xin Heberbiovac HB để phòng bệnh viêm gan B có một lịch tiêm chuẩn bao gồm 3 mũi: – Lần tiêm đầu tiên (Mũi 1) – 1 tháng sau lần tiêm đầu tiên (Mũi 2) – 6 tháng sau lần tiêm đầu tiên (Mũi 3) Các chuyên gia khuyến khích nên tiêm nhắc lại 1 mũi vắc xin sau mỗi 5 – 10 năm, kể từ mũi tiêm trước đó để đảm bảo hiệu quả phòng bệnh Đối với nhóm đối tượng có nguy cơ cao, phác đồ tiêm nhanh vắc xin Heberbiovac HB gồm 4 lần tiêm theo lịch trình sau: – Lần tiêm đầu tiên (Mũi 1) – 1 tháng sau lần tiêm đầu tiên (Mũi 2) – 2 tháng sau lần tiêm đầu tiên (Mũi 3) – 12 tháng sau lần tiêm đầu tiên (Mũi 4) Đối với những trường hợp cần tiêm chủng nhanh hơn (như người đến vùng dịch cao hoặc tiêm chủng trước khi khởi hành trong vòng 1 tháng), phương pháp tiêm gấp 4 mũi cơ bản trong các ngày: 0, 7, 21 và lần tiêm thứ 4 vào tháng thứ 12 sau mũi 1. – Liều dùng: 1ml/1 liều – Đường dùng: Tiêm vào bắp. 3. Những thông tin quan trọng khi tiêm phòng viêm gan B ở người lớn 3.1 Ý nghĩa của việc xét nghiệm trước khi tiêm phòng viêm gan B Trước khi tiêm vắc xin phòng bệnh viêm gan B, người lớn cần thực hiện xét nghiệm HBsAg và anti-HBs (HBsAb) để xác định tình trạng nhiễm virus viêm gan B hoặc có sự hiện diện của kháng thể chống virus viêm gan B trong cơ thể. Trong trường hợp kết quả xét nghiệm HBsAg là dương tính, tức là bạn đã mắc bệnh viêm gan B, do đó việc tiêm vắc xin sẽ không mang lại hiệu quả. Nếu kết quả xét nghiệm HBsAb là dương tính, nghĩa là trong cơ thể bạn đã sản sinh kháng thể chống virus viêm gan B. Dựa vào nồng độ HBsAb, quyết định xem có cần tiêm vắc xin tiếp theo hay không. Nếu cả hai xét nghiệm HBsAg và HBsAb đều âm tính, người đó chưa mắc bệnh và cần tiêm vắc xin để phòng bệnh. 3.2 Các nhóm đối tượng nào có nguy cơ cao nhiễm HBV? Các nhóm có nguy cơ cao lây nhiễm bệnh viêm gan siêu vi B (HBV) bao gồm: – Các cá nhân thuộc cộng đồng LGBTQ+ có quan hệ tình dục đồng giới. – Người bị nhiễm bệnh truyền nhiễm qua đường tình dục. – Những người có nhiều hơn 1 đối tác tình dục trong khoảng thời gian 6 tháng trở lại. – Nhân viên trong lĩnh vực y tế, an toàn công cộng, cảnh sát và công an, đặc biệt là những người có khả năng tiếp xúc với máu hoặc các dịch cơ thể có khả năng lây nhiễm. – Những người tiêm chích ma túy trái phép hoặc gần đây tiêm chích ma túy. – Các cá nhân mắc bệnh đái tháo đường dưới 60 tuổi (hoặc ≥ 60 tuổi nếu nguy cơ lây nhiễm HBV cao). – Người bị bệnh thận giai đoạn cuối có chức năng thận suy giảm. – Người nhiễm HIV. – Người thân trong gia đình và bạn đồng tính với người dương tính với HBsAg. – Những người mắc bệnh gan mạn tính hoặc viêm gan C. – Du khách quốc tế đến từ các khu vực có mức lây nhiễm HBV cao hoặc trung bình. 3.2 Vắc xin viêm gan B có an toàn không?
thucuc
1,122
Năm yếu tố làm tăng nguy cơ ngừng tim đột ngột Ngừng tim đột ngột được xem là một trong những nguyên nhân gây chết đột ngột hàng đầu, bên cạnh đột quỵ và ung thư. Hiểu rõ các yếu tố làm tăng nguy cơ ngừng tim sẽ giúp mọi người hạn chế được tỷ lệ tử vong do tình trạng này. 1. Thực trạng ngừng tim đột ngột Ngừng tim đột ngột (Sudden Cardiac Arrest - SCA) thường xảy ra khi hệ thống điện dẫn truyền của tim gặp bất thường (thường là nhịp nhanh thất hoặc rung thất). Nếu được cấp cứu kịp thời, bệnh nhân sẽ có hi vọng được cứu sống, tuy nhiên, gần 95% trường hợp SCA sẽ tử vong.Các bác sĩ cho biết chỉ có khoảng 5% người mắc tình trạng trên có thể sống sót cho đến lúc được cấp cứu kịp thời tại bệnh viện. Trong vòng 10 phút, nếu bệnh nhân chỉ ở một mình hoặc người bên cạnh không biết cách hô hấp nhân tạo và cấp cứu, không nhận được sự hỗ trợ từ nhân viên y tế, họ có thể bị chết não và dẫn đến tử vong. Ngừng tim đột ngột là một trong những nguyên nhân gây chết đột ngột hàng đầu Ngừng tim đột ngột là một trong những nguyên nhân gây tử vong bất ngờ thường gặp nhất. Diễn biến thường xảy ra rất nhanh và tỷ lệ rất thấp người bệnh được cấp cứu đúng cách và kịp thời. 2. Điều gì xảy ra với cơ thể khi bị ngừng tim đột ngột? Thời điểm ngay trước khi tim ngừng đập, nhịp tim của bạn sẽ bị rối loạn, nhịp tim không hoạt động ổn định theo bất kì quy tắc nào. Khi tim ngừng, quá trình lưu thông máu bị ngừng lại nên máu không đến được phổi, não và các cơ quan khác. Chính vì thế khi ngừng tim, bệnh nhân sẽ đột ngột bất tỉnh, không phản ứng, ngừng thở, mạch không đập và cả quá trình này sẽ bắt đầu xảy ra trong vòng chưa đến 1 phút kể từ khi tim ngừng đập. 3. Năm yếu tố làm tăng nguy cơ ngừng tim đột ngột và cách để khắc phục 3.1 Sẹo cơ tim sau nhồi máu cơ tim Rối loạn nhịp tim nguy hiểm có thể bắt nguồn từ nguyên nhân sẹo cơ tim, khiến tín hiệu điện học của cơ tim trở nên rối loạn và không ổn định.Nguyên nhân phổ biến nhất gây sẹo cơ tim là bệnh động mạch vành và bệnh cơ tim. Các cơn nhồi máu cơ tim sẽ làm chết mô cơ tim và hình thành nên các mô sẹo.Bên cạnh đó nhiễm virus, nhiễm độc cơ tim do hoá chất cũng có thể gây tổn thương và để lại sẹo trên mô cơ tim. 3.2 Phân suất tống máu thấp Đối với bệnh nhân suy tim có phân suất tống máu từ 35% trở xuống, tim của họ không thể bơm đủ lượng máu cần thiết trong mỗi lần co bóp và có thể làm rối loạn nhịp tim của họ, tăng nguy cơ đột tử tim.Các bác sĩ cho biết, việc cấy máy khử rung tim tự động (ICD) có thể cứu sống bệnh nhân khỏi những cơn rối loạn nhịp tim nguy hiểm, kéo dài tuổi thọ của bệnh nhân và giúp họ có được chất lượng cuộc sống bình thường như những người khác.Máy khử rung tim có thể làm tăng khả năng sống sót khi có rối loạn nhịp tim nguy hiểm lên đến 98%, do nó phản ứng cực nhạy đối với các cơn rối loạn nhịp thất, kịp thời ngăn chặn tình trạng nhanh thất hoặc rung thất. 3.3 Tiền sử bệnh của gia đình Trong trường hợp, người thân trực hệ của bạn (cha mẹ, anh chị em) tử vong đột ngột mà không rõ nguyên nhân, khả năng cao họ bị ngừng tim đột ngột. Khi đó, bạn cũng có khả năng cao gặp phải tình trạng này trong tương lai. Do đó việc kiểm tra tim mạch là cần thiết ở những trường hợp này. 3.4 Hút thuốc Hút thuốc làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột tử do tim. Các bác sĩ tim mạch cho biết, ở những người bệnh có đặt máy khử rung tự động mà có hút thuốc, thiết bị có nhiều cú sốc điện hơn so với những người người bệnh có cấy máy khử rung mà không hút thuốc. Điều đó đồng nghĩa với việc, người hút thuốc dễ xuất hiện các rối loạn nhịp tim hơn so với người không hút thuốc. Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ bị ngừng tim đột ngột 3.5 Không kiểm soát tốt tình trạng suy tim. Bệnh nhân suy tim ở các giai đoạn đã xuất hiện triệu chứng cần phải sử dụng thuốc để điều trị. Các loại thuốc như ức chế men chuyển (ACE) và thuốc chẹn beta sẽ giúp tim không phải làm việc quá sức đồng thời cải thiện được chức năng của tim, giảm đi nguy cơ bị rối loạn nhịp tim. 4. Nếu có thể, hãy thực hiện hô hấp nhân tạo cho bệnh nhân đến khi xe cấp cứu đến.Hồi sức tim phổi (CPR) là kỹ năng rất quan trọng trong cuộc sống. Khi được hồi sức tim phổi kịp thời, bệnh nhân có thể tăng tỷ lệ sống sót cho đến khi được khử rung tim. Bên cạnh đó, khử rung tim được xem là biện pháp hàng đầu để nâng cao tỷ lệ sống sót của bệnh nhân ngừng tim đột ngột. Các bác sĩ khuyến khích mọi người nên cố gắng tham gia các khóa học về sơ cấp cứu để biết hồi sức tim phổi đúng cách. Bác sĩ khuyến khích mọi người nên học cách hồi sức tim phổi để có thể cấp cứu kịp thời bệnh nhân ngừng tim đột ngột 5. Lời khuyên từ các bác sĩ Hầu hết những người bị ngừng tim đột ngột đều không chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo trước đó. Bất tỉnh trong thời gian ngắn thường sẽ bị nhầm lẫn với tình trạng ngất xỉu tạm thời. Tuy nhiên, bất tỉnh do rối loạn nhịp tim có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm hơn, cảnh báo tình trạng bệnh tim nghiêm trọng sắp xảy ra. Các bác sĩ đã đưa ra lời khuyên, nếu bản thân hoặc người thân xung quanh bị bất tỉnh, hãy xem xét liệu có nguy cơ rối loạn nhịp tim hay không, những nươời bị bất tỉnh dù trong thời gian ngắn cần đến gặp bác sĩ để nhận được sự hỗ trợ và tư vấn kịp thời.Bác sĩ cũng lưu ý thêm, những người từng bị nhồi máu cơ tim (có khả năng hình thành các mô sẹo trên cơ tim) và người bệnh bệnh suy tim nặng có nguy cơ rối loạn nhịp tim hoặc đã bị rối loạn nhịp tim, nên được thăm khám tim mạch để xét đặt máy khử rung, để đảm bảo an toàn trước những cơn rối loạn nhịp tim nguy hiểm, giúp giảm tỷ lệ ngừng tim đột ngột này.
vinmec
1,201
Đau lưng dưới và ung thư: Triệu chứng, chẩn đoán và điều trị Đau lưng dưới rất hiếm khi là dấu hiệu cảnh báo bệnh ung thư. Tuy nhiên, nó có thể liên quan đến một số bệnh ung thư như ung thư cột sống, đại trực tràng hoặc ung thư buồng trứng. Nếu bạn bị đau thắt lưng không rõ nguyên nhân thì cần đi khám để được chẩn đoán và điều trị ngay. 1. Mối liên hệ giữa đau lưng dưới và bệnh ung thư Đau lưng dưới có thể là dấu hiệu của ung thư thường xảy ra cùng với các triệu chứng ung thư khác. Một số tính chất của đau lưng dưới thắt lưng có liên quan đến bệnh ung thư gồm:Đau lưng dường như không liên quan đến chuyển động hoặc không trở nên tồi tệ hơn khi cử độngĐau lưng thường xảy ra vào ban đêm hoặc sáng sớm và hết hoặc thuyên giảm vào ban ngàyĐau lưng vẫn tồn tại ngay cả sau khi vật lý trị liệu hoặc các phương pháp điều trị khác. Thay đổi tính chất phân và nước tiểu, chẳng hạn như nước tiểu có máu hoặc phân có máu. Giảm cân đột ngột, không rõ nguyên nhân. Mệt mỏi không rõ nguyên nhân. Yếu, ngứa ran hoặc tê ở cánh tay hoặc chân. Nếu bạn bị đau lưng dưới và lo lắng đó là triệu chứng ung thư, hãy đến gặp bác sĩ để tìm ra nguyên nhân gây đau lưng và điều trị sớm. 2. Đau lưng dưới cảnh báo loại bệnh ung thư nào? Đau lưng dưới có thể liên quan đến các bệnh ung thư gần khu vực đó, chẳng hạn như:Ung thư cột sống: Dùng để chỉ khối u phát triển trong xương cột sống hoặc các màng bảo vệ xung quanh tủy sống. Theo Hiệp hội các bác sĩ phẫu thuật thần kinh Hoa Kỳ, có 30 - 70% người bị ung thư sẽ di căn đến cột sống.Ung thư phổi: Ung thư phổi là một trong những bệnh ung thư di căn đến cột sống phổ biến nhất. Khối ung thư phổi cũng có thể đè lên cột sống, ảnh hưởng đến khả năng dẫn truyền thần kinh đến lưng dưới. Người bị ung thư phổi thường có các biểu hiện mệt mỏi, khó thở, ho ra đờm lẫn máu cùng với đau thắt lưng.Ung thư vú: Ung thư vú có thể di căn ra sau lưng, cũng có thể gây chèn ép các dây thần kinh kết nối với cột sống gây đau lưng dưới. Tuy nhiên, đau lưng rất hiếm khi là triệu chứng cảnh báo ung thư vú.Ung thư đường tiêu hóa: Ung thư dạ dày, ung thư đại tràng trực tràng đều có thể gây ra đau thắt lưng. Cơn đau này lan tỏa từ vị trí ung thư đến phần lưng dưới. Nếu mắc ung thư đường tiêu hóa, bên cạnh đau thắt lưng, còn có thể có các biểu hiện khác như giảm cân đột ngột, có máu trong phân.Máu và mô: Các bệnh ung thư máu và mô như đa u tủy xương, ung thư hạch bạch huyết và ung thư hắc tố da đều có thể gây ra đau lưng dưới.Ngoài ra, các loại ung thư khác có thể gây đau lưng bao gồm ung thư buồng trứng, ung thư thận, ung thư tuyến giáp và ung thư tuyến tiền liệt. Đau lưng dưới có thể liên quan đến ung thư cột sống 3. Từ đau lưng dưới đến chẩn đoán ung thư Nếu nghi ngờ đau lưng dưới là triệu chứng ung thư, bác sĩ hỏi kỹ về tiền sử ung thư của bạn và gia đình cùng với tiền sử bệnh lý trước đó và các triệu chứng khác liên quan.Vì đau lưng dưới hiếm khi là triệu chứng ung thư nên bác sĩ thường sẽ không làm ngay các xét nghiệm chẩn đoán ung thư mà chỉ định các xét nghiệm và phương pháp điều trị khác trước.Tuy nhiên, nếu cơn đau vẫn tiếp tục sau tập vật lý trị liệu hoặc dùng thuốc chống viêm, bác sĩ có thể yêu cầu các xét nghiệm hình ảnh và xét nghiệm máu để tìm liệu có dấu hiệu ung thư tiềm ẩn gây ra đau lưng dưới hay không. 4. Điều trị đau lưng do ung thư Các phương pháp điều trị chứng đau thắt lưng liên quan đến ung thư là khác nhau, phụ thuộc vào loại ung thư và mức độ tiến triển của ung thư.Ví dụ, bác sĩ sẽ đề nghị phẫu thuật cắt bỏ khối u. Các phương pháp điều trị khác có thể bao gồm hóa trị và xạ trị để thu nhỏ khối u.Các bác sĩ cũng có thể kê đơn thuốc giảm đau để giúp giảm các tác động gây đau. Thuốc giãn cơ cũng có thể giúp giảm co thắt cơ, nguyên nhân làm trầm trọng thêm tình trạng đau lưng. 5. Khi nào đi khám bác sĩ? Nếu lo lắng cơn đau thắt lưng có thể là ung thư, bạn nên đến gặp bác sĩ khi:Có tiền sử ung thư. Cơn đau lưng bắt đầu đột ngột và không liên quan đến chấn thương. Cơn đau lưng dường như không liên quan đến vận động. Cảm thấy hoặc nhìn thấy một dị dạng trên cột sống, chẳng hạn như một khối u Nên đến gặp bác sĩ khi bạn có tiền sử ung thư 6. Các biện pháp khắc phục tại nhà Các phương pháp điều trị tại nhà cho chứng đau thắt lưng liên quan đến ung thư gồm có:Chườm lạnh hoặc chườm nóng: Chườm túi đá bằng vải hoặc túi chườm nóng lên vùng lưng dưới trong 10 đến 15 phút có thể giúp giảm đau.Thuốc giảm đau không kê đơn: Dùng thuốc giảm đau không kê đơn, chẳng hạn như ibuprofen hoặc naproxen, có thể giảm đau lưng. Luôn luôn nói với bác sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo không ảnh hưởng đến các loại thuốc khác mà bạn đang dùng.Vận động: Tập thể dục nhẹ nhàng có thể giúp giữ cho cơ lưng khỏe và linh hoạt. Ví dụ về tập thể dục nhẹ nhàng bao gồm đi bộ và vươn vai.Đau lưng dưới có thể cảnh báo dấu hiệu một căn bệnh ung thư. Vì thế, trong trường hợp đau lưng dưới không rõ nguyên nhân, kèm theo các triệu chứng bệnh lý khác, người bệnh cần sớm đến các trung tâm y tế để thăm khám và điều trị.com
vinmec
1,090
Tác dụng của thuốc Urised Thuốc Urised được bào chế dưới dạng viên nén, có thành phần gồm nhiều hoạt chất khác nhau. Thuốc được sử dụng trong điều trị các triệu chứng khó chịu do nhiễm trùng đường tiết niệu. 1. Công dụng của thuốc Urised Mỗi viên thuốc Urised có chứa: 40,8mg Methenamine, 18,1mg Phenyl Salicylate, 5,4mg Xanh Methylene, 4,5mg Axit Benzoic, 0,03mg Atropine Sulfate và 0,03mg Hyoscyamine (dưới dạng sulfat).Chỉ định sử dụng thuốc Urised:Làm giảm bớt triệu chứng khó chịu ở đường tiết niệu dưới do viêm nhiễm hoặc các thủ thuật chẩn đoán trong điều trị viêm niệu đạo, viêm bàng quang,... Tuy nhiên, thuốc không tự chữa khỏi được tình trạng nhiễm trùng.Chống chỉ định sử dụng thuốc Urised:Bệnh nhân tăng nhãn áp, tắc môn vị hoặc tá tràng, tắc cổ bàng quang, co thắt cơ tim;Người quá mẫn cảm với các thành phần của thuốc. 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Urised 2.1 Cách dùng. Khi dùng thuốc Urised, điều quan trọng là nước tiểu của bệnh nhân phải có tính acid. Để làm được điều này, trước tiên người bệnh cần kiểm tra nước tiểu. Sau đó, có thể bác sĩ sẽ khuyến nghị người bệnh nên ăn nhiều protein hơn và những thực phẩm như mận, nam việt quất,... Người bệnh nên tránh ăn những thực phẩm khiến nước tiểu có tính kiềm như trái cây họ cam quýt, sữa, sản phẩm từ sữa,...Mỗi viên thuốc Urised nên được uống với 1 ly nước đầy. Nên uống nhiều nước trong ngày để giúp thận hoạt động tốt hơn, giảm bớt triệu chứng khó chịu của bệnh.Để loại bỏ nhiễm trùng hoàn toàn, người bệnh nên tiếp tục dùng thuốc trong suốt thời gian điều trị, ngay cả khi đã thấy các triệu chứng bệnh biến mất. Bệnh nhân cũng không nên bỏ lỡ bất kỳ liều dùng nào.2.2 Liều dùng. Liều dùng thuốc Urised được bác sĩ chỉ định tùy thuộc từng bệnh nhân cụ thể. Liều dùng tham khảo như sau:Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Dùng liều 1 - 2 viên/lần x 4 lần/ngày;Trẻ em từ 6 - 12 tuổi: Dùng liều theo chỉ định của bác sĩ;Trẻ em dưới 6 tuổi: Không nên dùng thuốc.Quên liều: Nếu bỏ lỡ 1 liều thuốc Urised, người bệnh nên uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần tới thời gian dùng liều tiếp theo thì bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên, quay lại lịch trình dùng thuốc như thông thường.Quá liều: Các triệu chứng liên quan tới từng hoạt chất riêng của thuốc. Cụ thể:Atropine Sulfate, Hyoscyamine: Các triệu chứng quá liều là khô màng nhầy, da nóng, khô và ửng đỏ, giãn đồng tử, sốt cao, tim đập nhanh, tăng huyết áp, hôn mê, suy tuần hoàn và có thể tử vong do suy hô hấp;Methenamine: Nếu sử dụng một lượng lớn thuốc (2 - 8mg/ngày) trong thời gian dài (3 - 4 tuần), có thể gây kích ứng bàng quang và đường tiêu hóa. Bệnh nhân có biểu hiện đi tiểu đau và nhiều lần, albumin niệu và tiểu máu đại thể;Methylene Blue: Các triệu chứng quá liều thường không rõ ràng;Axit benzoic: Các triệu chứng quá liều thường không rõ ràng;Phenyl Salicylate: Các triệu chứng quá liều gồm đau rát cổ họng và miệng, hoại tử màu trắng trong miệng, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy ra máu, da xanh xao, đổ mồ hôi, nhức đầu, suy nhược, chóng mặt và ù tai. 3. Tác dụng phụ của thuốc Urised Khi sử dụng thuốc Urised, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ như:Ít gặp: Đau mắt, mờ mắt, phát ban da, nổi mề đay;Hiếm gặp: Đi tiểu khó, khô miệng, mũi hoặc họng, buồn nôn, ói mửa, đau bụng,...Khi gặp các tác dụng phụ của thuốc Urised, người bệnh nên kịp thời báo cho bác sĩ để nhận được lời khuyên về cách can thiệp xử trí phù hợp nhất. 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Urised Trước và trong khi sử dụng thuốc Urised, người bệnh cần lưu ý:Báo cho bác sĩ nếu bạn có bất kỳ phản ứng dị ứng nào với thuốc này hoặc những loại thuốc khác hay các dạng dị ứng khác (thực phẩm, lông động vật,...);Thông báo cho bác sĩ nếu bệnh nhân có các vấn đề về chảy máu nghiêm trọng, tổn thương não ở trẻ em, viêm đại tràng, khô miệng, phì đại tuyến tiền liệt, sốt, mắc bệnh tăng nhãn áp, có bệnh tim, bị thoát vị, huyết áp cao, tắc ruột, bệnh phổi, bệnh nhược cơ, nhiễm độc thai nghén, tắc nghẽn đường tiết niệu, khó tiểu, mất nước, có bệnh thận, bệnh gan hoặc tuyến giáp hoạt động quá mức;Nếu sử dụng thuốc Urised nhưng các triệu chứng bệnh không cải thiện trong vài ngày hoặc càng trở nên tệ hơn thì bệnh nhân nên xin ý kiến của bác sĩ;Thuốc Urised có thể khiến người bệnh ít đổ mồ hôi hơn và làm nhiệt độ cơ thể tăng lên. Bệnh nhân cần cẩn thận, không để quá nóng khi tập thể dục hoặc sinh hoạt, làm việc trong điều kiện quá nóng bức để tránh bị say nắng. Ngoài ra, tắm nước nóng hoặc xông hơi có thể khiến bệnh nhân bị chóng mặt hoặc ngất xỉu khi sử dụng loại thuốc này;Thuốc Urised có thể gây khô miệng. Để làm giảm triệu chứng này, bạn có thể nhai kẹo cao su không đường hoặc dùng các chất thay thế nước bọt. Tuy nhiên, nếu vẫn bị khô miệng trong hơn 2 tuần, người bệnh nên đi kiểm tra để tránh nguy cơ mắc bệnh răng miệng (sâu răng, bệnh nướu răng, nhiễm nấm);Không dùng thuốc Urised trong vòng 2 - 3 giờ sau khi uống thuốc kháng acid hoặc thuốc điều trị tiêu chảy. Việc sử dụng các thuốc quá gần nhau sẽ gây ảnh hưởng tới hiệu quả của thuốc;Sự phấn khích, căng thẳng, bồn chồn, da nóng, khô, đỏ bừng da,... có thể xảy ra ở trẻ em sử dụng thuốc Urised. Ở trẻ sơ sinh và trẻ em, đặc biệt là những trẻ bị tổn thương não hoặc liệt cứng thì thuốc có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng hơn;Bệnh nhân cao tuổi sử dụng thuốc Urised có thể bị lú lẫn, táo bón, mất trí nhớ, khó tiểu, kích động, buồn ngủ, khô miệng, phấn khích,... Ngoài ra, loại thuốc này cũng có thể gây đau mắt ở những bệnh nhân tăng nhãn áp không được điều trị;Thuốc Urised có thể khiến một số bệnh nhân bị mờ mắt. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, chỉ làm những việc đó khi chắc chắn là an toàn;Nên cân nhắc về lợi ích và nguy cơ rủi ro khi sử dụng thuốc Urised ở phụ nữ mang thai và cho con bú. 5. Tương tác thuốc Urised Một số loại thuốc nhất định không được sử dụng cùng nhau để tránh gặp phải tác dụng phụ. Trong một số trường hợp khác, 2 loại thuốc khác nhau cũng có thể được sử dụng đồng thời kể cả khi xảy ra tương tác thuốc. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể thay đổi liều dùng hoặc các biện pháp phòng ngừa khác khi cần kết hợp các loại thuốc,...Do đó, khi đang dùng thuốc Urised, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về việc mình đang sử dụng loại thuốc nào. Điều đó sẽ giúp bác sĩ đưa ra lời khuyên về việc sử dụng thuốc phù hợp cho bệnh nhân. Đồng thời, người bệnh cũng không nên tự ý bắt đầu sử dụng 1 loại thuốc mới hoặc thay đổi liều dùng thuốc,... khi chưa được bác sĩ cho phép.Thuốc Urised được sử dụng trong điều trị những triệu chứng khó chịu do nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Khi dùng thuốc, người bệnh cần tuân thủ đúng theo chỉ định chi tiết của bác sĩ. Việc này đảm bảo hiệu quả điều trị tốt nhất và hạn chế được khả năng xảy ra những phản ứng bất lợi.
vinmec
1,368
Phương pháp điều trị viêm gan E Viêm gan E là một loại bệnh truyền nhiễm do virus HEV gây ra. Căn bệnh này thường lây lan theo nguồn nước bẩn hoặc môi trường sống ô nhiễm. Biểu hiện bệnh viêm gan E Các virus tấn công gan gây hại gan, khiến cơ quan này không thể thực hiện chức năng điều hòa đường huyết, chuyển hóa nhiên liệu, thanh lọc độc tố Viêm gan E có thời gian ủ bệnh khá dài, từ vài tuần đến vài tháng sau khi virus xâm nhập vào cơ thể. Thời gian đầu, người bệnh viêm gan E chưa có biểu hiện rõ rệt. Đến giai đoạn sau người bệnh có những biểu hiện rõ rệt hơn. Thời kỳ khởi phát: bệnh nhân sốt nhẹ, mệt mỏi, chán ăn, đau mỏi toàn thân làm cho người bệnh dễ nhầm tưởng là cảm cúm. Thời kỳ toàn phát: vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu hoặc trắng như phân cò. Kèm theo đó là rối loạn tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn, chán ăn, tiêu chảy. Người bị viêm gan E men gan thường tăng cao, sắc tố mật trong máu cũng cao, đặc biệt là trong thời kì toàn phát. Khi siêu âm gan sẽ phát hiện được những thay đổi về kích thước, đường mật trong gan… Điều trị bệnh viêm gan E Sử dụng nguồn nước không đảm bảo vệ sinh gây ra nhiều bệnh, trong đó có bệnh viêm gan E 90% bệnh nhân viêm gan E không cần chữa trị mà bệnh tự khỏi, tuy nhiên người bệnh cần đến bệnh viện kiểm tra tình trạng gan và được các bác sĩ kê một số đơn thuốc nhằm ức chế sự phát triển của virut viêm gan và kích thích cơ thể sinh kháng thể để chống lại virus. Bên cạnh đó, người bệnh cần có chế độ ăn uống và nghỉ ngơi hợp lý, đặc biệt chú ý: Tuyệt đối không uống rượu bia và thức khuya. Có chế độ ăn uống hợp lý: giảm mỡ động vật và ăn nhiều rau xanh và hoa quả để cung cấp các vitamin cho cơ thể. Không tự ý uống bất kì loại thuốc nào mà không hỏi ý kiến của bác sĩ. Tuy nhiên ở một số người, vi rút viêm gan E không tự khỏi. Chúng tàn phá gan một cách rất nhanh chóng dẫn đến suy gan cấp tính và gây tử vong, nhất là ở phụ nữ mang thai. Lúc này ghép gan là phương pháp duy nhất có thể cứu được người bệnh. Phòng bệnh viêm gan E như thế nào? Cần có biện pháp khơi thông mương máng, cống rãnh xung quanh để ngăn ngừa sự lây lan của viêm gan E, thực hiện các biện pháp khử khuẩn nguồn nước, đảm bảo nguồn nước sạch Nguồn nước bẩn là ổ chứa vi sinh vật gây bệnh, trong đó có virus viêm gan A và E. Do đó, bạn cần chú trọng xử lý nguồn nước, đảm bảo nguồn nước luôn sạch. Bên cạnh đó, bạn cần vệ sinh sạch sẽ môi trường sống xung quanh, khơi thông cống rãnh, ao hồ,  đặc biệt là trong mùa lũ, tránh để các virus viêm gan E có cơ hội tấn công cơ thể. Bạn cần xây dựng hệ thống thoải nước và xử lý chất thải tốt để ngăn chặn sự lây lan của các virus viêm gan E. Ngoài ra, bạn cần có biện pháp khử khuẩn nguồn nước bằng cloramin theo sự hướng dẫn của cán bộ y tế. Không nên rửa rau, thực phẩm ở các sông suối, ao, hồ không hợp vệ sinh. Tuyệt đối không ăn rau sống, uống nước chưa đun sôi, kể các nước đá mà nguồn nước dùng chưa tiệt khuẩn. Ngoài ra, bạn cần rửa tay sạch sẽ trước khi ăn. Trên đây là những thông tin cơ bản về căn bệnh này, mong rằng bạn sẽ có các biện pháp  chủ động phòng tránh bệnh. Đặc biệt khi cơ thể có những biểu hiện bất thường vàng da, vàng mắt, phân bạc bạn cần đến bệnh viện để kiểm tra ngay.
thucuc
708
Hỏi đáp: Lượng đường trong máu bao nhiêu là bình thường? Đường huyết hay glucose máu là lượng đường trong máu và theo máu vận chuyển đến các tế bào khác trong cơ thể để cung cấp năng lượng. Nếu lượng đường vượt hơn mức bình thường thì cơ thể sẽ mắc phải các bệnh như đái tháo đường, tim mạch,… Vì thế cần giữ chỉ số đường trong máu ở mức bình thường để tránh nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm. 1. Lượng đường trong máu là gì? Khi con người nạp thức ăn vào cơ thể sẽ hấp thụ carbohydrate và hệ thống tiêu hóa sẽ phân hủy chúng thành các phân tử đường có cấu tạo khác nhau. Các phân tử đường này sẽ đi thẳng vào máu sau khi phân hủy và làm nhiệm vụ cung cấp năng lượng cho cơ thể. Trong đó glucose là một trong những sản phẩm phân hủy từ carbohydrate, các tế bào của cơ thể có thể chuyển hóa glucose thành năng lượng một cách dễ dàng. Tuy nhiên để các tế bào nhận được glucose nếu có đủ insulin (một loại protein cho phép các tế bào nhận glucose) lưu thông trong máu. Nếu không có đủ insulin hoặc các tế bào trong cơ thể đề kháng với nó thì các tế bào này sẽ không nhận được glucose. Glucose không thể đi vào tế bào sẽ ở lại trong mạch máu và làm tăng lượng đường trong máu gây ra những biến chứng nguy hiểm. 2. Lượng đường trong máu bình thường là bao nhiêu? Chỉ số đường huyết có thể thay đổi liên tục, thấp nhất vào buổi sáng sớm khi chưa ăn. Sau khi ăn sáng, lượng đường huyết sẽ tăng lên và giảm dần sau khoảng 1 giờ. Theo các chuyên gia y tế, lượng đường trong máu lúc đói ở người bình thường là dưới 99mg/d L. Còn đối với người bị đái tháo đường thì lượng đường huyết nên ở mức 70 - 130 mg/d L lúc đói và dưới 180 mg/d L sau khi ăn xong. (Lưu ý: 1 mg/d L = 0.0555 mmol/L). Nếu vượt quá hoặc thấp hơn quá mức so với lượng đường huyết khuyến cáo thì người bệnh sẽ đối mặt với nhiều nguy cơ sức khỏe vô cùng nguy hiểm. Do đó, cần thực hiện một chế độ ăn hợp lý để giữ mức bình thường của lượng đường huyết mà vẫn đủ năng lượng cung cấp cho cơ thể. 3. Cơ chế điều hòa lượng đường trong máu của cơ thể Sau khi ăn, lượng đường huyết sẽ tăng lên, khi đó tuyến tụy sẽ giải phóng insulin để đưa glucose vào các tế bào để giảm lượng đường trong máu trở về mức bình thường. Lượng glucose dư thừa sẽ được lưu trữ ở gan dưới dạng glycogen, glycogen đóng vai trò rất quan trọng trong việc cân bằng cơ thể lúc đói. Khi đói lượng đường huyết sẽ giảm, khi đó tuyến tụy sẽ tiếp tục tiết ra một loại hormone là glucagon để phân hủy glycogen thành glucose, giúp bù lại lượng đường cần thiết cho cơ thể hoạt động. Nếu một trong các cơ quan nội tạng trên gặp vấn đề thì việc điều hòa đường huyết sẽ không được thực hiện và gây ra tình trạng tăng hoặc hạ đường huyết. Tăng đường huyết: Lượng đường trong máu tăng cao liên tục và không có dấu hiệu giảm được gọi là tình trạng tăng đường huyết. Những người gặp phải hội chứng Cushing hay mắc bệnh đái tháo đường nhưng kiểm soát bệnh kém cùng với một số bệnh khác thường gặp phải tình trạng này. Một số triệu chứng phổ biến của tình trạng tăng đường huyết: đi tiểu thường xuyên, khô miệng, khát nước, mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn, tim đập nhanh, khó thở, hơi thở có mùi trái cây,… Tăng đường huyết kéo dài có thể là cho cơ thể xuất hiện tình trạng đề kháng insulin, không thể nhận glucose và phát triển thành bệnh đái tháo đường type 2. Bệnh đái tháo đường có thể gây ảnh hưởng đến mạch máu và các dây thần kinh, đồng thời cũng gây ảnh hưởng lên các cơ quan và gây ra một số vấn đề nghiêm trọng như: Mất thị lực. Rối loạn cương dương. Lở loét chân. Bệnh thận hoặc suy thận. Nguy cơ đau tim và đột quỵ Khó lành vết thương. Hạ đường huyết: Hạ đường huyết là tình trạng lượng đường trong máu giảm xuống dưới mức bình thường, thường gặp ở những người mắc bệnh đái tháo đường. Một số triệu chứng ban đầu của hạ đường huyết là ngứa môi, mặt tái, đổ mồ hôi, lo lắng, nhịp tim tăng, khó nói chuyện, mệt mỏi, choáng váng, run rẩy ở các bộ phận cơ thể,… Tình trạng hạ đường huyết có thể gây ảnh hưởng đến não: mất phương hướng, khó tập trung, hung hăng, hoang tưởng,… Các nguyên nhân gây ra tình trạng này bao gồm: Dùng insulin quá liều. Bệnh đái tháo đường. Viêm gan nặng và rối loạn thận. Uống nhiều rượu. Ăn uống không đầy đủ. Tập thể dục quá mạnh và nặng. Một số trường hợp đường huyết bị hạ do khối u tuyến tụy sản xuất quá nhiều insulin, dẫn đến việc tiêu thụ quá nhiều glucose, gây hạ đường huyết. Tuy nhiên đây là một bệnh khá hiếm gặp. Những người đã trải qua phẫu thuật cắt dạ dày thường tiêu thụ ít thức ăn hơn bình thường cũng có nguy cơ bị hạ đường huyết. 4. Duy trì lượng đường trong máu ở mức an toàn Giữ lượng đường huyết ở mức an toàn là điều vô cùng cần thiết đối với cả những người mắc hay không mắc đái tháo đường. Đối với những bệnh nhân đái tháo đường, giữ lượng đường trong máu ổn định sẽ giúp tránh được những biến chứng nguy hiểm. Đối với người không mắc cũng cần có những thói quen lành mạnh để ngăn những nguy cơ mắc bệnh do tăng hoặc hạ đường huyết. Kiểm soát chỉ số đường huyết thực phẩm (GI): Chỉ số GI sẽ biểu hiện mức độ ảnh hưởng của thực phẩm đến lượng đường huyết. Chỉ số này càng cao sẽ kiến cho đường huyết tăng nhanh và ngược lại, các loại thực phẩm có chỉ số GI cao trên 70 sẽ làm đường huyết tăng nhanh và ngược lại khi nó có chỉ số dưới 50. Ví dụ chỉ số GI trung bình của một số loại thực phẩm: Gạo trắng: 73. Bánh kẹo: 76. Gạo lứt: 68. Yến mạch: 55. Rau xanh: dưới 15. Theo dõi đường huyết: Cách kiểm soát bệnh đái tháo đường hiệu quả đó là theo dõi thường xuyên lượng đường trong máu bằng máy đo đường huyết. Kết hợp với vận động, ăn uống hợp lý, duy trì sử dụng thuốc hoặc insulin nếu được chỉ định để kiểm soát tốt lượng đường huyết. Xây dựng lối sống lành mạnh: Lựa chọn một lối sống lành mạnh để có thể giúp ổn định lượng đường huyết: Ăn thường xuyên và không bỏ bữa. Uống nhiều nước và hạn chế các loại nước ngọt và soda. Ăn nhiều rau xanh thay vì kẹo, bánh. Thực hiện các bài tập thể dục 150 phút/ tuần. Nếu có bất kỳ triệu chứng nào về sự bất thường của lượng đường huyết, hãy đến gặp bác sĩ để tầm soát nguy cơ mắc bệnh và nhận được những lời khuyên có ích.
medlatec
1,235
Sau nhiễm Covid, mất khứu giác có hồi phục được không? Mất khứu giác có hồi phục được không chính là thắc mắc của nhiều người khi bị nhiễm Covid. Vậy làm cách nào để thoát khỏi tình trạng này, mời bạn đọc theo dõi bài viết dưới đây để biết được câu trả lời chính xác nhé! 1. Mất khứu giác là gì? Không phải ai cũng biết, khứu giác có vai trò quan trọng liên quan đến trí nhớ, cảm xúc giúp con người nhận biết được mùi hương. Khi bị mất khứu giác bạn sẽ không thể ngửi được một hoặc nhiều mùi hương khác nhau. Tình trạng này thường xảy ra một bên mũi nên người bệnh khó có thể nhận ra được. Mặc dù vẫn cảm nhận được vị chua cay, mặn, ngọt nhưng người bệnh lại không cảm nhận được mùi vị thơm ngon của món ăn. Nguy hiểm hơn, người bị mất khứu giác không thể phát hiện ra những mùi có hại như: rò rỉ gas, khí độc, khói sinh ra trong các vụ cháy nổ,… Đồng thời người bệnh cũng không phân biệt được thực phẩm ôi thiu, nên khi ăn vào dễ dẫn đến hiện tượng nhiễm trùng đường tiêu hóa, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Tại sao bị Covid lại gây mất khứu giác? Trước khi giải đáp thắc mắc mất khứu giác có hồi phục được không, thì bạn nên đọc những thông tin dưới đây để hiểu rõ cơ chế gây mất khứu giác khi mắc bệnh. Mất khứu giác khi nhiễm Covid là do virus SARS-Co V-2 gây tổn thương tế bào hỗ trợ thần kinh trong mũi - nơi kết nối giữa não và mũi. Được biết tế bào hỗ trợ thần kinh có nhiều thụ thể ACE2 có vai trò quan trọng trong việc dẫn truyền tín hiệu mùi hương lên não. Khi các tế bào này bị tổn thương, chức năng khứu giác của bạn sẽ bị rối loạn, não không nhận được xung động thần kinh khiến bạn không ngửi được mùi. Khi xâm nhập vào cơ thể, virus sẽ bám vào thụ thể ACE2 tập trung nhiều ở các tế bào hệ hô hấp. Do có các protein cầu gai nhận ra thụ thể này nên virus nhanh chóng sáp nhập vào vỏ tế bào, từ đó chuyển gen gây bệnh vào trong tế bào. Mặc dù các tế bào thần kinh khứu giác bên trong mũi không có thụ thể ACE2 nhưng do nằm giữa tế bào hỗ trợ thần kinh nên virus dễ liên kết và tấn công vào đây. Khi gắn với ACE2 virus sẽ làm chết các tế bào thần kinh trong mũi, đồng thời làm mất các lông mao cảm giác. Do đó mùi hương không liên kết được với lông mao dẫn đến chứng mất mùi. 2. Mất khứu giác có hồi phục được không? Mất khứu giác có hồi phục được không đang là vấn đề được nhiều người quan tâm và lo lắng khi bị nhiễm Covid. Thông thường các tế bào hỗ trợ thần kinh sẽ được tái tạo mới và thay thế tế bào bị tổn thương. Điều này giúp cho tế bào thần kinh và lông mao có thể liên kết với mùi hương, nhờ đó bạn sẽ sớm ngửi được mùi sau một thời gian. Việc chữa trị sớm các triệu chứng do Covid gây ra sẽ giúp bạn nhanh chóng phục hồi khứu giác. Vậy tình trạng mất mùi kéo dài bao lâu thì hết? Hiện nay vẫn chưa có phương pháp xác định chính xác thời gian mất khứu giác ở người nhiễm Covid. Phần lớn người bệnh bị mất khứu giác trong khoảng 2 tuần và phục hồi ngay sau đó 10 ngày. Tuy nhiên cũng có trường hợp kéo dài lâu hơn, thậm chí còn bị mất khứu giác vĩnh viễn không thể hồi phục được. 3. Cách lấy lại khứu giác hiệu quả Hiện nay vẫn chưa có cách nào điều trị mất khứu giác hiệu quả. Người bệnh chỉ có thể rèn luyện và tập ngửi các mùi hương khác nhau để mũi vừa học vừa nhớ lại những mùi quen thuộc: Tập ngửi mùi: Tập ngửi mùi là phương pháp đơn giản, mang lại hiệu quả khi sử dụng bộ não ghi nhớ mùi hương. Bởi vì các tế bào hỗ trợ thần kinh khứu giác vẫn chưa tổn thương do virus nên việc lặp đi lặp lại mùi sẽ hình thành nên phản xạ dẫn truyền lên não từ đó phục hồi nhanh chóng khứu giác. Cách thực hiện như sau, mỗi ngày bạn nên ngửi khoảng 4 - 6 mùi. Mỗi mùi chỉ nên ngửi trong khoảng 20 - 30 giây, đồng thời nhắm mắt và nhớ lại mùi hương lúc trước. Lúc đầu bạn nên tập ngửi các mùi quen thuộc, nhẹ nhàng sau đó tăng dần độ khó bằng cách ngửi các mùi đặc trưng hơn. Những người bị mất vị giác cũng có thể áp dụng cách làm này để nếm thử món ăn và hồi tưởng lại mùi vị trước đó. Sử dụng thuốc: Người nhiễm Covid có thể sử dụng thuốc Corticoid xịt mũi tại chỗ khi có triệu chứng nghẹt mũi, mất khứu giác. Loại thuốc này chỉ có ý nghĩa đối với các trường hợp cấp tính và không mang lại hiệu quả cho người mất khứu giác mạn tính. Để mang lại hiệu quả, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ tuyệt đối không tự ý sử dụng để tránh tình trạng làm tổn thương niêm mạc mũi, gây mất khứu giác kéo dài. Chắc hẳn sau khi đọc xong bài viết bạn đã có câu trả lời mất khứu giác có hồi phục được không. Mặc dù đã khỏi bệnh nhưng tình trạng mất khứu giác vẫn kéo dài mãi không khỏi thì bạn nên tìm gặp bác sĩ để được thăm khám và chẩn đoán chính xác nguyên nhân.
medlatec
985
Kiểm tra theo dõi tiểu đường tại nhà chính xác như thế nào? Chỉ số đường huyết là một trong những chỉ số được kiểm tra, sử dụng thường xuyên để đánh giá tình trạng sức khỏe cũng như kịp thời phát hiện các biến chứng nguy hiểm. Vậy những ai nên kiểm tra theo dõi tiểu đường tại nhà và kiểm tra như thế nào? 1. Hướng dẫn kiểm tra theo dõi tiểu đường tại nhà Thiết bị kiểm tra đường huyết điện tử là phổ biến nhất được dùng hiện nay để có thể kiểm tra theo dõi đường huyết nhanh chóng tại nhà. Cách thực hiện rất đơn giản, bạn cần lắp kim vào ống hút, sau đó lấy 1 miếng bông cồn lau sạch và xoa nhẹ đầu ngón tay. Dùng kim chọc đầu ngón tay để lấy máu, sau đó nhỏ máu lên que thử của máy kiểm tra được huyết. Sau khoảng thời gian ngắn, kết quả đường huyết sẽ hiển thị trên màn hình máy, so sánh với chỉ số đường huyết bình thường sẽ biết được chỉ số của bạn có bất thường hay không. Sau khi lấy máu, cần cầm máu bằng bông sạch ấn vào đầu ngón tay lấy máu, đồng thời vệ sinh dụng cụ đo để sử dụng cho lần sau. Thao tác kiểm tra đường huyết tại nhà với máy đo rất đơn giản, tuy nhiên để kết quả đo chính xác thì cần lưu ý cả thời điểm và tần suất đo. Nguyên nhân là do chỉ số đường huyết sẽ thay đổi theo từng thời điểm khác nhau trong ngày, liên quan đến vấn đề ăn uống, sinh hoạt và nghỉ ngơi. Do đó, với từng đối tượng bệnh nhân, thời gian kiểm tra đường huyết tại nhà được bác sĩ yêu cầu có thể khác nhau. Nếu thực hiện không đúng, kết quả theo dõi tiểu đường tại nhà có thể không phản ánh bệnh chính xác gây khó khăn trong chẩn đoán và điều trị. Cụ thể như sau: Theo dõi tiểu đường với bệnh nhân tiểu đường type 1 Với bệnh nhân này, theo dõi tiểu đường tại nhà chính xác bằng cách đo đường huyết 3 lần mỗi ngày, thời điểm kiểm tra không yêu cầu quá cụ thể. Theo dõi tiểu đường với bệnh nhân tiểu đường type 2 Bệnh nhân cần kiểm tra đường huyết vào những thời điểm quan trọng sau: Trước các bữa ăn, có thể là bữa sáng, trưa hoặc ăn tối. Khoảng 1 - 2 giờ sau các bữa ăn chính. Kiểm tra trước khi đi ngủ. Kiểm tra khi có biểu hiện bị hạ đường huyết bất thường. Như vậy, bệnh nhân tiểu đường trong quá trình điều trị và phòng ngừa sau điều trị, theo dõi tiểu đường tại nhà là rất quan trọng. Tuy nhiên, nên thực hiện theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ để kết quả đo chính xác cũng như phản ánh đúng tình trạng bệnh. 2. Khi nào nên theo dõi tiểu đường tại nhà? Đối tượng đầu tiên cần theo dõi tiểu đường tại nhà là những bệnh nhân mắc căn bệnh này, kể cả giai đoạn bệnh tiến triển hoặc đã được điều trị kiểm soát. Ngoài ra, nếu bạn đang có các dấu hiệu của tiểu đường, hãy sớm đi kiểm tra hoặc xét nghiệm tiểu đường để đánh giá nguy cơ mắc bệnh. Luôn có cảm giác đói nhưng thường xuyên mệt mỏi, hay thức giấc giữa đêm. Da có cảm giác khô, ngứa, thiếu sức sống, tuần hoàn kém. Sụt cân nhanh không rõ nguyên do. Tiểu nhiều, thường xuyên khát nước. Mắt nhìn mờ, yếu, hay mắc các bệnh về mắt. Vết thương lâu lành hơn bình thường, đặc biệt là nhiễm trùng, thâm tím. Ngoài ra, phụ nữ mang thai thường có chỉ số đường huyết cao hơn bình thường, tuy nhiên nếu đạt mức báo động thì sức khỏe của mẹ và bé cũng bị đe dọa. Do vậy, phụ nữ mang thai cũng nên xét nghiệm đường huyết thường xuyên để kịp thời kiểm soát nếu có bất thường. Điều trị sớm giúp người bệnh hạn chế biến chứng do tiểu đường gây ra. Dựa trên kết quả xét nghiệm, bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ, tình trạng bệnh tiểu đường bạn đang mắc phải. Sau đó, bệnh nhân sẽ được hướng dẫn theo dõi, chăm sóc sức khỏe và điều trị. 3. Hướng dẫn chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh cho người bệnh tiểu đường Người bệnh tiểu đường cần đặc biệt lưu ý về chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt hàng ngày phù hợp để duy trì đường huyết ổn định, bảo vệ sức khỏe ngăn ngừa biến chứng. Bốn nguyên tắc vàng về lối sống cho bệnh nhân tiểu đường cần ghi nhớ bao gồm: 3.1. Ăn đủ bữa Bỏ bữa, đặc biệt là bữa sáng với thực đơn phù hợp là nguyên tắc đầu tiên để duy trì đường huyết ổn định. 3.2. Hạn chế chất béo bão hòa, muối và đường Những nhóm chất trên đều gây hại, khiến đường huyết tăng cao và gây ra nhiều biến chứng tiểu đường nguy hiểm cho sức khỏe. Vì thế, trong chế độ ăn của bệnh nhân, hãy kiểm soát tốt đường, muối và chất béo bão hòa. 3.3. Uống đủ nước mỗi ngày Bệnh nhân tiểu đường cần lưu ý bổ sung đủ từ 1,5 - 2 lít nước mỗi ngày để đảm bảo hoạt động chuyển hóa trong cơ thể diễn ra hài hòa. 3.4. Ăn uống kết hợp với luyện tập thể thao Ngoài chế độ ăn uống, bệnh nhân tiểu đường cũng cần lưu ý tập luyện thể thao hàng ngày để tăng cường sức khỏe, ngăn ngừa biến chứng. tiêu chuẩn CAP (College of American Pathologists), có khả năng thực hiện hàng nghìn xét nghiệm từ cơ bản tới chuyên sâu, trong đó có xét nghiệm tiểu đường.
medlatec
974
Thiếu hụt vitamin ở người nghiện rượu Uống nhiều rượu có thể gây nhiều hệ lụy cho sức khỏe như tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa, giảm khả năng hấp thu dưỡng chất từ thực phẩm, dẫn tới thiếu hụt các chất thiết yếu. Trong đó, tình trạng thiếu vitamin B1 ở người nghiện rượu là thường gặp nhất. 1. Nghiện rượu - nguyên nhân gây thiếu hụt vitamin Rượu, bia là chất lợi tiểu. Nếu uống nhiều rượu, bia sẽ khiến cơ thể bị mất nước và các chất dinh dưỡng, vi khoáng thông qua bài tiết. Những người có thói quen uống rượu trong thời gian dài thường bị rối loạn nặng trong ăn uống, dẫn đến thiếu hụt vitamin. Bên cạnh đó, rượu cũng gây ảnh hưởng đến việc hấp thu các chất dinh dưỡng ở đường tiêu hóa. Các loại vitamin dễ bị thiếu hụt ở người nghiện rượu là:Thiếu hụt vitamin B1: Trung bình cứ 2 người nghiện rượu thì có 1 người bị thiếu hụt vitamin B1. Những triệu chứng đầu tiên xuất hiện khi cơ thể thiếu vitamin B1 là triệu chứng về thần kinh bao gồm viêm đa dây thần kinh cảm giác và vận động. Nếu thiếu hụt vitamin B1 lâu dài, bệnh nhân có thể có biểu hiện suy tim. Ngoài ra, thiếu hụt vitamin B1 cũng có thể dẫn đến các bệnh như Gayet - Wernicke về não, bệnh loạn thần Korsakoff với những triệu chứng như nhìn đôi, sụp mi mắt, giảm trí nhớ, ảo giác, yếu cơ, hạ huyết áp, mạch nhanh, nhiệt độ cơ thể thấp,...; Thiếu vitamin B1 có thể gây ảo giác cho người bệnh Thiếu vitamin B2, B3: Biểu hiện là các trạng thái lo lắng, e ngại, mệt mỏi,...;Thiếu hụt vitamin B9 (acid folic): Xảy ra khi uống nhiều rượu, có triệu chứng là thiếu máu hồng cầu to;Thiếu hụt vitamin B6 (pyridoxin): Có biểu hiện viêm da tiết bã nhờn, có thể liên quan tới các rối loạn thần kinh - tâm thần ở những người nghiện rượu;Thiếu hụt vitamin PP (nicotinamid): Thường xuất hiện sau các thiếu hụt vitamin kể trên, thể hiện ở nhiều trạng thái bệnh lý khác nhau như ban đỏ ngoài da, viêm dạ dày, viêm lưỡi, loạn thần,...;Thiếu hụt vitamin B12: Có thể xuất hiện nhưng khá hiếm vì thông thường cơ thể có dự trữ loại vitamin này với lượng đủ dùng trong nhiều năm và các khẩu phần bình thường có vitamin B12, đủ cho nhu cầu của cơ thể. Tuy nhiên, trong những trường hợp nghiện rượu lâu năm hoặc mắc một số bệnh lý khác, người nghiện rượu có thể bị thiếu hụt vitamin B12.Khi bị thiếu bất cứ một loại vitamin nào cũng đều gây ra những tác động tiêu cực cho cơ thể. Cụ thể, thiếu hụt nặng vitamin B1 do nghiện rượu có thể dẫn tới suy tim. Người bị thiếu vitamin B3 có thể gặp rối loạn trên toàn cơ thể, dễ mắc bệnh pellagra với biểu hiện là viêm da, tiêu chảy, tâm thần phân liệt,... Thiếu vitamin C gây mệt mỏi, thiếu magie gây chán ăn, nhầm lẫn, mất ngủ. Cơ thể bị thiếu canxi sẽ suy giảm hệ thần kinh trung ương. Còn thiếu kali, sắt, omega 3,... có thể gây rối loạn da hay thiếu máu,... Thiếu hụt vitamin khiến cơ thể mệt mỏi 2. Biện pháp bổ sung vitamin cho cơ thể Việc thiếu các loại vitamin B do nghiện rượu cần được điều trị bằng cách điều chỉnh chế độ ăn theo hướng khoa học hơn và bổ sung thêm các loại vitamin này. Cụ thể:Ăn ngũ cốc nguyên hạt;Bổ sung ngay, đều đặn các viên uống vitamin B hoặc vitamin B1, vitamin B6. Liều vitamin B1 trong nghiện rượu cần phải đảm bảo đủ lượng thích hợp để làm giảm tình trạng thiếu hụt, tái lập lại các kho dự trữ vitamin trong các tế bào. Tuy nhiên, người bệnh chú ý không sử dụng vitamin B6 trong thời gian dài vì dùng với liều cao có thể gây bệnh về thần kinh cảm giác. Vì vậy, sau một thời gian dùng kết hợp vitamin B1 và vitamin B6, bệnh nhân chỉ sử dụng riêng vitamin B1 nếu vẫn còn các triệu chứng nhiễm độc rượu;Bổ sung vitamin B9 theo từng đợt cách quãng;Khi thể tích huyết cầu trung bình trở lại bình thường nhưng vẫn chưa kết luận được là đã hết nhiễm độc rượu thì bác sĩ sẽ xem xét từng trường hợp cụ thể để cân nhắc có cần bổ sung vitamin PP hay không;Ăn nhiều hoa quả, rau xanh, uống nhiều nước để loại bỏ độc tố;Hạn chế caffeine, đồ uống có cồn, thức ăn chứa đường tinh chế, bột trắng, thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn,...;Bổ sung axit béo Omega 3 từ cá hồi, cá ngừ, cá thu, hạt lanh,... Một chế độ dinh dưỡng tốt giúp cơ thể khỏe mạnh Bác sĩ khuyến nghị nhu cầu cơ thể mỗi người mỗi ngày cần được cung cấp đủ 250mg vitamin C, 1500 mg canxi, 150mg magie và 500mg vitamin B3 từ các nguồn thực phẩm. Các loại vitamin tổng hợp hoặc khoáng chất như Centrum cũng được khuyến khích bổ sung.Đặc biệt, phương pháp triệt để nhất trong việc ngăn chặn thiếu hụt vitamin ở người nghiện rượu chính là không nên uống nhiều rượu. Đồng thời, mỗi người cần duy trì chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh, cai thuốc lá, cai rượu bia, không nên thức khuya và tập luyện thể dục thể thao đều đặn.
vinmec
937
Điều nên và không nên làm khi người thân bị đột quỵ Những điều nên và không nên làm khi người thân bị đột quỵ là điều mà nhiều người cần tìm hiểu bởi đây có thể là cách để xử lý nhanh chóng khi xung quanh bạn đột ngột xảy ra. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin quan trọng đồng thời hướng dẫn cách sơ cứu cho người đột quỵ cần biết.  1. Những dấu hiệu có người bị đột quỵ cần biết Đột quỵ là tình trạng hàng đầu gây tử vong hay tàn tật. Căn bệnh này có thể xảy ra đối với bất kì ai, xảy ra ở mọi giới tính và độ tuổi. Đây cũng là tình trạng báo động cần cấp cứu khẩn cấp để hạn chế thương tổn và giảm nguy cơ tử vong cho người bệnh. Để hỗ trợ người bệnh, bạn cần nhận biết được các dấu hiệu đột quỵ nguy hiểm thông qua nguyên tắc B.E.F.A.S.T như sau: – Balance – Cân bằng: Đột nhiên chóng mặt, mất thăng bằng cơ thể hoặc khó khăn trong phối hợp các hoạt động của cơ thể. – Eyes – Mắt: Mắt nhìn mờ hoặc đột nhiên mất thị lực ở một bên hoặc cả hai mắt. Mất thị lực là một trong số những dấu hiệu dễ nhận biết của đột quỵ – Face – Khuôn mặt: Một bên mặt bị méo xệch, miệng méo sụp xuống và bị cảm giác tê cứng. – Arms – Cánh tay: Tê hoặc yếu đi một cánh tay, không nâng cả hai cánh tay lên cao được. – Speech – Ngôn ngữ: Đột nhiên nói ngọng, nói chuyện không lưu loát hoặc không nói được thành câu rõ ràng. Nếu xung quanh bạn có người đột quỵ hoặc nghi ngờ người thân bị đột quỵ thì cần lưu ý những điều như sau: 2. Những điều quan trọng cần lưu ý khi có người đột quỵ 2.1 Những điều nên làm khi người thân đột quỵ không nên chủ quan Khi nhận thấy có người xung quanh hoặc người thân đột quỵ thì bạn cần ngay lập tức hành động cấp cứu đột quỵ. Đây chính là thời điểm “vàng” để cứu sống người bệnh bởi cứ mỗi phút trôi qua sẽ có đến 2 triệu tế bào não chết đi. Trì hoãn việc cấp cứu đồng nghĩa với những di chứng đến não ngày một nhiều ảnh hưởng tới sức khỏe và tính mạng của người bệnh. Vậy cụ thể bạn cần làm gì khi có người đột quỵ? Chúng tôi có một số lưu ý quan trọng cho bạn như sau: – Đỡ bệnh nhân nằm xuống để không bị ngã khiến chấn thương. Đặt bệnh nhân nằm xuống một mặt phẳng an toàn sau đó để bệnh nhân nằm nghiêng một bên. Đồng thời đầu hơi nâng cao để thúc đẩy lưu lượng máu và hạn chế nguy cơ bị tắc đường thở nếu bệnh nhân nôn ói. – Nếu bệnh nhân chảy dãi hoặc nôn, bạn cần làm sạch đường miệng để bệnh nhân dễ thở. – Gọi ngay cho xe cấp cứu hoặc gọi taxi đưa người bệnh đến bệnh viện sớm nhất, thời điểm “vàng” là khoảng 4 giờ đầu sau triệu chứng đầu tiên. – Nới lỏng quần áo giúp người bệnh không bị khó thở hoặc khó chịu. – Nếu bệnh nhân rơi vào hôn mê thì cần liên tục theo dõi và kiểm tra nhịp thở, nhịp tim. Trường hợp bệnh nhân mất nhịp tim hoặc ngừng thở thì cần hô hấp nhân tạo ngay. – Cần lưu ý về thời gian xuất hiện triệu chứng để kịp thời thông báo với bác sĩ, qua đó có hướng xử lí kịp thời. – Nếu người bệnh vẫn có thể giao tiếp, hãy hỏi họ về thuốc điều trị, những bệnh lý, tình trạng dị ứng, cảm giác hiện tại… để thông báo cho bác sĩ. Đồng thời, toàn bộ quá trình này diễn ra hết sức nhanh chóng nên bạn cần tuyệt đối bình tĩnh, không cuống và hãy hành động nhanh nhất có thể. Đồng thời, hãy trấn an người bệnh đột quỵ để họ không sợ hãi. Nếu bạn không thể hoặc không biết cấp cứu cho người bệnh đột quỵ, hãy gọi sự giúp đỡ nhanh chóng. 2.2 Những điều không nên làm khi có người thân bị đột quỵ nên nhớ Điều trị sớm đột quỵ sẽ đem lại những cơ hội sống khỏe mạnh và giảm thiểu nguy cơ tàn tật hay tổn thương tới não cho bệnh nhân, đồng thời cứu sống người bệnh khỏi “cửa tử thần”. Bạn cần lưu ý những điều sau để tránh gây nguy hiểm cho người thân: – Hãy lái xe đưa người bệnh đến bệnh viện và hạn chế tối đa chở người bệnh bằng xe máy vì có thể có chấn thương. – Không chờ đợi cho bệnh tự thuyên giảm hoặc hết, đột quỵ càng để kéo dài càng nguy hiểm. – Không làm căng hoặc kéo các chi của người bệnh đột quỵ. – Không tốn thời gian cạo gió, sử dụng các phương pháp dân gian, bôi dầu…, có thể làm ảnh hưởng tới bệnh nhân bởi chậm trễ thời gian đến bệnh viện. Cạo gió cho người bệnh đột quỵ có thể làm trì hoãn thời điểm cấp cứu tốt nhất. – Không cho người bệnh ăn uống bất kì thứ gì bởi có thể làm người bệnh bị hóc hoặc nuốt nghẹn bởi chức năng nhai và nuốt của người đột quỵ kém. – Không tùy ý cho người bệnh uống thuốc mà chưa có bác sĩ chỉ định, đặc biệt là aspirin bởi đối với người bệnh đột quỵ não việc sử dụng aspirin có thể nguy hiểm nhiều hơn. 3. Những điều không nên làm khi có người thân bị đột quỵ nhiều người mắc phải Đa số khi thấy có người đột quỵ, người nhà thường sơ cứu bằng cách cạo gió, cho bệnh nhân uống thuốc, nước gừng. Tuy nhiên đây được cảnh báo là những hành động lãng phí thời gian cấp cứu và thậm chí nguy hiểm. Hiện nay có các gói khám tầm soát sớm nguy cơ đột quỵ thông qua bệnh lý từ đó xây dựng phác đồ điều trị và lối sống phù hợp cho từng trường hợp bệnh. Bất kì ai cũng có thể gặp phải đột quỵ, kể cả người trẻ, do đó hãy chủ động phòng ngừa từ sớm nguy cơ bệnh thông qua tầm soát. Trên đây là những điều nên làm và không nên làm khi người thân bị đột quỵ để bảo vệ sức khỏe cho người thân và những người xung quanh.
thucuc
1,144
Trước và sau khi nội soi dạ dày cần lưu ý gì Nội soi dạ dày là phương pháp hàng đầu giúp tầm soát, điều trị các bệnh về đường tiêu hóa. Để kết quả nội soi tiêu hóa được chính xác nhất cũng như hạn chế các rủi ro sau quá trình nội soi, có một vài lưu ý nhất định bạn cần biết rõ. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin về trước và sau khi nội soi dạ dày cần lưu ý gì, bạn đừng bỏ qua. 1. Khái quát chung về nội soi dạ dày Nội soi dạ dày là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp hỗ trợ trong chẩn đoán và điều trị bệnh đường tiêu hóa. Bằng cách sử dụng ống soi dẫn vào đường tiêu hóa, trên đầu ống soi có gắn nguồn chiếu sáng để soi sáng khu vực cần khảo sát. Bên cạnh đó, đầu ống soi cũng có một camera giúp thu lại hình ảnh và đưa về bộ vi xử lý và truyền lên màn hình vi tính có độ phân giải cao. Nhờ đó bác sĩ nội soi có thể quan sát và phát hiện những tổn thương trong lòng đường tiêu hóa. Nội soi dày có thể chia thành: – Nội soi đường tiêu hóa trên: Bao gồm thực quản, dạ dày và tá tràng. – Nội soi đường tiêu hóa dưới: Bao gồm đại tràng và trực tràng. 1.1. Ai nên thực hiện phương pháp nội soi dạ dày Nội soi dạ dày được chỉ định khi người bệnh có những triệu chứng bất thường về đường tiêu hóa như: – Đau bụng trên rốn – Nôn hoặc buồn nôn – Khó nuốt khi ăn – Tiêu chảy cấp, đi ngoài phân đen và rối loạn đại tiện Ngoài ra, một số đối tượng sau cũng cần thực hiện nội soi dạ dày đó là: – Người bị viêm loét dạ dày hoặc hành tá tràng. – Người thực hiện tầm soát ung thư dạ dày – Người có tiền sử gia đình từng có người thân bị ung thư tiêu hóa. – Người đang mắc các bệnh về đại trực tràng. – Người được chẩn đoán những bất thường về tiêu hóa không rõ nguyên nhân. – Người được chỉ định cắt polyp hoặc người muốn kiểm tra định kỳ sau cắt polyp – Lấy dị vật – Cầm máu. – Nong chỗ hẹp. – Người đang điều trị vấn đề manh tràng hoặc xoắn đại tràng. Nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường về đường tiêu hóa thì bác sĩ sẽ chỉ định nội soi để kiểm tra 1.2. Các bước thực hiện nội soi dạ dày Quá trình thực hiện nội soi dạ dày bao gồm 5 bước: – Bước 1: Kiểm tra độ sạch của dạ dày – đại tràng. Người bệnh thay quần áo chuyên dụng của bệnh viện. – Bước 2: Người bệnh nằm trên giường trong phòng nội soi. Các kỹ thuật viên gắn máy đo huyết áp, máy đo nhịp tim, máy đó nhịp thở vào cơ thể người bệnh. Sau đó, bác sĩ có thể truyền thêm thuốc gây mê vào cơ thể người bệnh qua đường tĩnh mạch. – Bước 3: Tiến hành nội soi. – Bước 4: Sau khi khảo sát xong, bác sĩ từ từ rút ống nội soi ra bên ngoài. Người bệnh sẽ được đưa ra khu vực chờ để theo dõi và đến khi tỉnh lại – Bước 5: Sau khi tỉnh lại, người bệnh thay quần áo và kiểm tra lại huyết áp. Đồng thời nhận lại kết quả nội soi của mình. Nội soi dạ dày diễn ra khá nhanh chóng và không gây đau, không khó chịu 2. Trước và sau khi nội soi dạ dày cần lưu ý gì không? Trước khi tiến hành nội soi, chắc hẳn ai cũng từng thắc mắc “Vậy trước và sau khi nội soi dạ dày cần lưu ý gì không?”, Tất nhiên là có. Dưới đây là một vài lưu ý nhất định mà người bệnh cần ghi nhớ để quá trình nội soi diễn ra thuận lợi – nhanh chóng và nhẹ nhàng nhất. 2.1. Trước khi nội soi dạ dày cần lưu ý gì – Trong vòng 6 giờ trước khi nội soi, người bệnh không được ăn hoặc uống. – Nếu có tiền sử bệnh lý, các loại thuốc đang dùng hoặc tiền sử dị ứng thuốc thì người bệnh cần thông báo ngay với bác sĩ. – Nếu đang mang thai cũng cần báo với bác sĩ để nhận tư vấn. – Người bệnh sẽ được uống thuốc chống tạo bọt giúp quan sát tốt, không bỏ sót tổn thương. – Nên đi cùng với người thân để phòng những lúc cần sự hỗ trợ. – Duy trì tâm lý thoải mái, không lo lắng, sợ sệt quá mức. Tuân thủ theo hướng dẫn của điều dưỡng và bác sĩ để quá trình nội soi diễn ra thuận lợi 2.2. Sau khi nội soi dạ dày cần lưu ý gì – Nếu nội soi gây mê, người bệnh cần nghỉ ngơi chờ tỉnh táo và theo dõi sức khỏe trong vòng 1h sau khi nội soi. Phương án tốt nhất là nên có người nhà đi cùng và đưa về. – Người bệnh có thể bị đau rát họng, khó nuốt, đau bụng, chướng bụng nhẹ. Tuy nhiên không nên quá lo lắng bởi tình trạng này sẽ giảm dần trong ngày. – Nên ăn những món mềm, lỏng, dễ tiêu hóa như cháo, súp, món hầm nhừ. Tránh uống sữa nóng, thức uống nóng vì có thể làm tổn thương dạ dày. – Tránh ăn rau củ quả có vị chua (chanh, xoài, bưởi,..) hay các món ăn được muối chua như dưa kiệu, cà muối… Không sử dụng thuốc lá, rượu bia trong vài ngày đầu sau khi nội soi. Bởi những chất kích thích này sẽ phá hủy lớp niêm mạc dạ dày, khiến cho dạ dày bị tổn thương. Lựa chọn tầm soát trọn gói, bạn sẽ được thăm khám đầy đủ tất cả các danh mục thiết yếu, trải nghiệm khám trực tiếp với bác sĩ giỏi – trang thiết bị hiện đại.
thucuc
1,046
Giải đáp chi tiết: Bố mẹ làm gì khi trẻ bị nhiễm khuẩn đường ruột? 1. Dấu hiệu cho thấy trẻ nhiễm khuẩn đường ruột Nhiễm khuẩn đường ruột ở trẻ là tình trạng một tác nhân tiêu cực từ môi trường xâm nhập và tấn công niêm mạc, gây nhiễm trùng và những vấn đề liên quan đến chức năng tiêu hóa. Triệu chứng nhiễm khuẩn đường ruột ở trẻ là khác nhau, tùy thuộc nguyên nhân gây bệnh. Tuy nhiên, thường thì chúng sẽ bao gồm: – Sốt: Nhiễm khuẩn đường ruột ở trẻ thường đi kèm sốt, mức độ sốt có thể thay đổi tùy thuộc tình trạng bệnh. Nhiễm khuẩn đường ruột ở trẻ thường đi kèm sốt. – Buồn nôn và nôn: Trẻ có thể buồn nôn và nôn liên tục, đặc biệt sau khi ăn. – Đau bụng: Đau bụng là dấu hiệu phổ biến khi trẻ nhiễm khuẩn đường ruột. – Tiêu chảy: Tiêu chảy là tình trạng trẻ đi ngoài phân lỏng nhiều hơn 3 lần một ngày. Đây là một trong những triệu chứng chính của nhiễm khuẩn đường ruột. – Thay đổi màu và mùi của phân: Phân của trẻ nhiễm khuẩn đường ruột có màu xanh, vàng hoặc lẫn máu, tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh cụ thể. – Mệt mỏi: Trẻ mệt mỏi và thiếu năng lượng. 2. Nguyên nhân khiến trẻ nhiễm khuẩn đường ruột Trẻ nhiễm khuẩn đường ruột có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm vi khuẩn, virus và ký sinh trùng. 2.1. Vi khuẩn – E. coli: Một số chủng E. coli có thể gây nhiễm khuẩn đường ruột, đặc biệt là E. coli O157:H7. – Salmonella: Salmonella là vi khuẩn thường tồn tại trong thịt gia cầm, trứng và sản phẩm từ sữa. – Shigella: Shigella gây nhiễm khuẩn đường ruột, dẫn đến triệu chứng giống với uốn ván. – Campylobacter: Campylobacter gây nhiễm khuẩn đường ruột sau khi tiêu thụ thực phẩm chưa chín đủ, đặc biệt là thịt gia cầm. 2.2. Virus – Rotavirus: Rotavirus là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của nhiễm khuẩn đường ruột ở trẻ. – Norovirus: Norovirus lan rất nhanh trong môi trường đông đúc, như nhà trẻ, trường học… 2.3. Ký sinh trùng – Giardia lamblia: Ký sinh trùng này thường tồn tại trong nước và thực phẩm. Ký sinh trùng Cryptosporidium có thể gây nhiễm khuẩn đường ruột. – Cryptosporidium: Cryptosporidium chủ yếu liên quan đến nước sinh hoạt. 3. Sự nguy hiểm của nhiễm khuẩn đường ruột ở trẻ Nhiễm khuẩn đường ruột ở trẻ có thể gây ra nhiều biến chứng tùy thuộc vào nguyên nhân, mức độ và tình trạng sức khỏe của trẻ. Dưới đây là các biến chứng phổ biến của nhiễm khuẩn đường ruột ở trẻ: – Mất nước: Nôn và tiêu chảy do nhiễm khuẩn đường ruột có thể dẫn đến mất nước. Mất nước có thể làm giảm áp lực máu, tăng nhịp tim, dẫn đến trụy mạch. – Rối loạn điện giải: Cùng với mất nước, trẻ nhiễm khuẩn đường ruột còn có thể rối loạn điện giải do nôn và tiêu chảy. – Viêm ruột mạn tính: Trong một số trường hợp, nhiễm khuẩn đường ruột có thể dẫn đến viêm ruột mạn tính, ảnh hưởng vĩnh viễn đến sức khỏe tiêu hóa. – Nhiễm khuẩn thứ phát: Nhiễm khuẩn đường ruột có thể làm suy giảm hệ miễn dịch, từ đó trẻ tăng nguy cơ nhiễm khuẩn thứ phát bởi các tác nhân tiêu cực khác từ môi trường. – Suy dinh dưỡng: Tình trạng nhiễm khuẩn đường ruột kéo dài có thể khiến trẻ suy dinh dưỡng do khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng bị hạn chế. – Nhiễm trùng máu: Trong một số trường hợp nhiễm khuẩn đường ruột do vi khuẩn nặng, vi khuẩn có thể xâm nhập vào máu và gây nhiễm trùng máu – một tình trạng y tế rất nguy hiểm. 4. Thăm khám và điều trị nhiễm khuẩn đường ruột ở trẻ 4.1. Thăm khám cho trẻ bị nhiễm khuẩn đường ruột Khi trẻ có dấu hiệu nhiễm khuẩn đường ruột, việc đưa trẻ đến bệnh viện là rất quan trọng để đảm bảo trẻ được điều trị kịp thời. Tại bệnh viện, bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng, thời gian xuất hiện và mức độ nghiêm trọng của chúng. Bên cạnh đó, chế độ ăn uống, tiếp xúc với các trẻ mắc bệnh trong thời gian gần đây… cũng là những yếu tố liên quan để bác sĩ khai thác, xác định nguyên nhân gây bệnh. Sau đó, bác sĩ sẽ kiểm tra lâm sàng, bao gồm đo nhiệt độ, kiểm tra huyết áp và nhịp tim của trẻ để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát. Tiếp theo, trẻ có thể sẽ được bác sĩ chỉ định: – Xét nghiệm máu: Đánh giá mức độ nhiễm trùng và chức năng của các tạng. – Xét nghiệm nước tiểu: Kiểm tra dấu hiệu nhiễm khuẩn. – Xét nghiệm phân: Kiểm tra sự tồn tại của vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng. – Siêu âm ổ bụng: Trong một số trường hợp, trẻ có thể được yêu cầu siêu âm ổ bụng để đánh giá sự tổn thương của các tạng. Trong một số trường hợp, trẻ có thể được yêu cầu siêu âm ổ bụng. 4.2. Điều trị cho trẻ bị nhiễm khuẩn đường ruột Dựa trên kết quả của các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ sẽ chẩn đoán và lên kế hoạch điều trị phù hợp. Điều trị nhiễm khuẩn đường ruột có thể bao gồm bổ sung nước, sử dụng thuốc kháng sinh nếu nhiễm khuẩn đường ruột phát sinh do vi khuẩn và các phương pháp khác tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của trẻ. – Bổ sung nước: Quan trọng nhất trong điều trị nhiễm khuẩn đường ruột là bổ sung nước để ngăn chặn tình trạng mất nước do nôn và tiêu chảy. Để bổ sung nước, bố mẹ cho trẻ uống nước lọc, dung dịch oresol, nước trái cây như nước dừa, nước cam. – Uống thuốc kháng sinh: Trong trường hợp nhiễm khuẩn đường ruột phát sinh do vi khuẩn, bác sĩ có thể kê thuốc kháng sinh. Tuy nhiên, không phải trường hợp nhiễm khuẩn đường ruột nào cũng cần sử dụng thuốc kháng sinh. Sử dụng chúng mà không cần thiết có thể gây hại. – Dùng thuốc chống nôn và/hoặc thuốc tiêu chảy: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê thuốc chống nôn hoặc thuốc chống tiêu chảy. – Chế độ ăn uống: Cho trẻ ăn thức ăn dễ tiêu hóa như cháo, súp. Không cho trẻ ăn thức ăn và đồ uống có thể kích thích dạ dày, như thực phẩm nhiều gia vị và thức uống chứa caffeine. – Nghỉ ngơi: Trẻ cần có thời gian nghỉ ngơi để phục hồi sức khỏe. – Theo dõi triệu chứng: Theo dõi sự tiến triển của triệu chứng và báo cáo với bác sĩ ngay lập tức nếu có bất kỳ biến động nào. – Chăm sóc y tế chuyên sâu: Trong trường hợp nhiễm khuẩn đường ruột nặng, đặc biệt là khi có dấu hiệu mất nước nghiêm trọng, trẻ cần điều trị nội trú.
thucuc
1,239