text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Bố mẹ cần lưu ý khi tiêm vắc xin viêm gan A cho bé
Tiêm vắc xin viêm gan A cho bé là cách phòng bệnh hiệu quả nhất, bảo vệ con yêu trước những ảnh hưởng của bệnh viêm gan A. Để giúp bố mẹ có thêm những thông tin quan trọng khi tiêm phòng cho con, bài viết này sẽ chia sẻ một vài lưu ý bố mẹ cần nắm nhé!
1. Viêm gan A và vai trò quan trọng của việc phòng bệnh
1.1 Mức độ nguy hiểm của bệnh viêm gan A
Viêm gan A (hay còn được gọi là Hepatitis A), là một căn bệnh truyền nhiễm cấp tính tác động đến gan do virus viêm gan A gây ra. Phương thức lây nhiễm thông thường của bệnh là qua đường tiêu hoá. Virus viêm gan A thường ẩn náu trong phân và có khả năng lây truyền qua tay khi chưa được vệ sinh sạch sẽ.
– Virus cũng có thể lây qua đường ăn uống từ nguồn thức ăn và nguồn nước bị ô nhiễm. Nó có khả năng tồn tại ở môi trường trong thời gian dài và có thể tồn tại hàng tháng trên các bề mặt tiếp xúc, trong thực phẩm sống và thậm chí trong nước thải.
Viêm gan A đến nay vẫn chưa có thuốc đặc trị
– Các triệu chứng phổ biến của viêm gan A bao gồm sốt, mệt mỏi, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, nước tiểu sẫm màu và đôi khi da bị vàng. Tuy nhiên, không phải lúc nào bệnh cũng gây ra những triệu chứng này, đặc biệt là ở trẻ nhỏ.
1.2 Có cần thiết phải tiêm vắc xin phòng viêm gan A không?
Hiện tại, vẫn chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu cho viêm gan A, nhưng hầu hết trẻ em bị nhiễm bệnh có thể tự hồi phục sau khoảng 2 tháng. Theo thống kê, chỉ khoảng 15% người nhiễm virus viêm gan A mắc phải tình trạng tái phát trong vòng 6 tháng và số lượng những ca tử vong do viêm gan A rất ít.
Chính vì bệnh đe dọa đến sức khỏe nên việc tiêm phòng vắc xin viêm gan A là một biện pháp quan trọng và cần thiết để bảo vệ sức khỏe của trẻ em và cả gia đình.
Vắc xin viêm gan A giúp bảo vệ trẻ em khỏi siêu vi gây ra bệnh gan là viêm gan A. Hậu quả lâu dài của bệnh thường ít nghiêm trọng hơn so với viêm gan B hoặc viêm gan C. Tuy nhiên, trong trường hợp nghiêm trọng nhất, nhiễm viêm gan A có thể gây tổn thương gan và thậm chí gây tử vong.
Hiện nay, Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ nhiễm viêm gan A cao nhất. Vì nhiều người, đặc biệt là trẻ em, không có bất kỳ triệu chứng nào, việc đánh giá chính xác số người mắc bệnh viêm gan A mỗi năm là khó khăn. Tuy nhiên, việc tiêm ngừa vắc xin có thể giúp kiểm soát tình trạng lây nhiễm bệnh.
2. Những lưu ý khi tiêm vắc xin viêm gan A
2.1 Thời điểm tiêm vắc xin phòng viêm gan A cho bé
Để đảm bảo hiệu quả bảo vệ tốt nhất cho trẻ, việc sử dụng vắc-xin ngừa viêm gan virus A là rất quan trọng và có thể tăng cường sức khỏe cho trẻ. Theo hướng dẫn y tế, trẻ nên tiêm vắc-xin ngừa viêm gan virus A hai lần để đạt hiệu quả tốt nhất. Lần đầu tiên tiêm vắc-xin ngừa viêm gan virus A nên được thực hiện khi trẻ đủ 12 tháng tuổi và trước khi trẻ đạt 24 tháng tuổi.
Đối với trẻ từ 12 tháng tuổi đến 15 tuổi, hướng dẫn y tế khuyến cáo tiêm một liều vaccine viêm gan A có nồng độ 80U/0.5ml. Sau đó, trẻ nên tiêm một liều vắc xin tiếp theo sau 6-12 tháng kể từ mũi tiêm đầu tiên.
Việc tuân thủ các hướng dẫn này về việc sử dụng vắc-xin ngừa viêm gan virus A sẽ giúp đảm bảo sức khỏe và bảo vệ trẻ khỏi nguy cơ nhiễm viêm gan virus A.
2.2 Các loại vắc xin viêm gan A thông dụng hiện nay
– Vắc xin Havax 0.5ml (cho trẻ em dưới 18 tuổi)
Đây là một loại vắc xin an toàn và hiệu quả được sản xuất tại Việt Nam, dựa trên công nghệ tiên tiến và đã trải qua quá trình kiểm nghiệm cẩn thận trước khi đưa vào sử dụng. Vắc xin Havax kích thích hệ miễn dịch của trẻ phản ứng và tạo ra kháng thể chống lại vi rút viêm gan A. Điều này giúp trẻ phòng ngừa bệnh và giảm nguy cơ lây nhiễm.
– Vắc xin Avaxim 80 IU (phù hợp cho trẻ em dưới 16 tuổi)
Avaxim 80 IU được nhập khẩu từ Pháp và đã được Bộ Y tế cấp phép lưu hành tại các trung tâm Y tế và Tiêm chủng ở Việt Nam.
Vắc xin này cung cấp kháng thể chống lại vi rút viêm gan A và giúp hệ miễn dịch của trẻ phản ứng mạnh mẽ hơn đối với bệnh. Avaxim 80 IU đã được sử dụng rộng rãi và được chứng minh là an toàn và hiệu quả trong việc ngăn chặn bệnh viêm gan A ở trẻ em.
Twinrix là loiaj vắc xin phối hợp có thể phòng được 2 bệnh viêm gan A và viêm gan B
– Vắc-xin phối hợp viêm gan A và B Twinrix 1ml, sử dụng cho trẻ em từ 12 tháng tuổi trở lên và người lớn với phác đồ tiêm như sau:
Trẻ em từ 12 tháng tuổi đến 15 tuổi: Trẻ cần tiêm 2 liều vắc-xin cách nhau 6 tháng, tức là trẻ sẽ tiêm liều thứ hai sau 6 tháng kể từ khi tiêm liều đầu tiên.
Từ 16 tuổi trở lên: Đối với những người từ 16 tuổi trở lên, phác đồ tiêm bao gồm 3 liều. Liều đầu tiên được tiêm ngay lập tức, liều thứ hai được tiêm 1 tháng sau liều đầu tiên, và liều thứ ba được tiêm 5 tháng sau liều thứ hai.
2.
– Trẻ có phản ứng dị ứng nghiêm trọng với bất kỳ thành phần nào của vắc xin. Tất cả các vắc xin viêm gan A đều chứa nhôm và một số loại chứa 2-phenoxyethanol.
– Trẻ đang mắc bệnh nên hoãn việc tiêm phòng. Trong trường hợp bệnh nhẹ, bác sĩ có thể xem xét khả năng tiêm phòng.
– Trẻ đang bị sốt cao, tiêu chảy, bệnh tim, bệnh đái tháo đường, suy dinh dưỡng, và các tình trạng tương tự.
Đối với người lớn, cần tránh tiêm phòng trong những trường hợp sau đây: sốt cao cấp tính, nhiễm viêm C hoặc viêm gan E. Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú cần tham khảo ý kiến của bác sĩ về từng tình huống cụ thể.
Đồng thời luôn tuân thủ nghiêm ngặt quy định về sử dụng thuốc và quy trình tiêm chủng, nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho khách hàng. | thucuc | 1,223 |
Những dấu hiệu sỏi bàng quang nhất định không được bỏ qua
Sỏi bàng quang là một trong những bệnh phổ biến về đường tiết niệu. Nếu không xử lý sớm sỏi, người bệnh có thể gặp phải những biến chứng nguy hiểm, như viêm bàng quang, viêm thận, suy thận, thậm chí là ung thư bàng quang. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nhận biết sớm những dấu hiệu sỏi bàng quang để kịp thời thăm khám và điều trị.
1. Những dấu hiệu thường gặp của sỏi bàng quang
Trước hết bạn cần hiểu rằng, sỏi bàng quang chính là các mảnh khoáng chất cứng ở trong bàng quang. Những viên sỏi này được hình thành khi nước tiểu bị ứ đọng lâu ngày trong bàng quang và liên kết với nhau tạo thành một khối rắn.
Một nguyên nhân khác của sỏi bàng quang là do sỏi thận hoặc sỏi niệu quản rơi xuống. Tuy nhiên, những trường hợp này thường là sỏi nhỏ. Dưới đây là những dấu hiệu sỏi bàng quang:
Tiểu ngắt gừng, tiểu ít, tiểu nhiều lần: Những người bị bệnh sỏi bàng quang vẫn có thể đi tiểu bình thường, nhưng đôi khi dòng nước tiểu có thể bị tắc, ngắt gừng, kèm theo tình trạng đau buốt ở bộ phận sinh dục. Khi người bệnh đi lại, vận động nhiều thì mức độ đau buốt sẽ tăng lên và đồng thời sẽ giảm khi người bệnh nghỉ ngơi. Dòng tiểu bị tắc nghẽn cũng sẽ khiến người bệnh tiểu rắt, tiểu nhiều lần trong ngày.
Nước tiểu có màu lạ: Khi thận hoặc bàng quang bị nhiễm trùng sẽ khiến cho nước tiểu có màu đục, đậm màu hơn bình thường. Thậm chí, khi sỏi bàng quang cọ sát vào đường tiểu cũng có thể dẫn tới tình trạng chảy máu và gây ra hiện tượng lẫn máu trong nước tiểu.
Đau bụng dưới: Khi sỏi di chuyển trong bàng quang sẽ khiến người bệnh có cảm giác đau ở vùng bụng dưới, những cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội tùy vào kích thước của sỏi và sự di chuyển, vận động của người bệnh.
Ngoài ra, một số trường hợp nhiễm khuẩn cũng có thể khiến người bệnh bị sốt nhẹ.
2. Bị sỏi bàng quang có cần phải mổ không?
Những bệnh nhân bị bệnh sỏi bàng quang cần phải điều trị dứt điểm nếu không sỏi có thể khiến niêm mạc của bàng quang bị tổn thương. Cụ thể là khi niêm mạc bàng quang co bóp thì sỏi sẽ có thể cọ xát vào thành niêm mạc vây viêm loét, chảy máu, nhiễm khuẩn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh.
Tuy nhiên, để điều trị bệnh hiệu quả, các bác sĩ sẽ dựa vào tình trạng của bệnh nhân để lựa chọn phương pháp phù hợp, không phải bất cứ bệnh nhân nào cũng cần phải mổ để lấy sỏi.
Trong trường hợp sỏi nhỏ, người bệnh chỉ cần uống nước để loại bỏ sỏi ra khỏi cơ thể bằng đường tiểu.
Trong trường hợp sỏi thì bác sĩ sẽ dựa vào kích thước của sỏi để lựa chọn thủ thuật điều trị phù hợp:
Tán sỏi: Đầu tiên, chuyên gia sẽ tiến hành nội soi niệu đạo để có thể nhìn rõ được những viên sỏi nhờ camera gắn ở ống nội soi. Tiếp đó dùng tia laser hay sóng âm thanh để phá vỡ sỏi.
Với phương pháp này, bệnh nhân cần được gây tê trước khi làm thủ thuật. Rất hiếm gặp nhưng một số trường hợp bệnh nhân được áp dụng phương pháp này có thể gây nhiễm trùng. Bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc kháng sinh trước khi tán sỏi để giảm thấp nhất nguy cơ nhiễm trùng.
Phương pháp phẫu thuật: Trường hợp sỏi quá lớn và không thể tán được thì bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật để loại bỏ sỏi, chẳng hạn những bệnh nhân có kích thước sỏi bàng quang có kích thước lớn hơn 3mm và có kèm theo u xơ tuyến tiền liệt, hay tình trạng xơ cứng cổ bàng quang hoặc bị hẹp niệu đạo,…
Trước hết, bác sĩ sẽ rạch một đường ở vùng xương mu rồi tiếp đó mổ bàng quang để tiến hàng gắp sỏi ra khỏi bàng quang. Sau phẫu thuật, bệnh nhân sẽ nằm viện khoảng 3 đến 5 ngày.
3. Chế độ ăn cho người bị sỏi bàng quang
Chế độ ăn không khoa học cũng chính là một yếu tố dẫn tới hình thành sỏi hoặc tái phát sỏi bàng quang. Vì thế, bệnh nhân mắc bệnh sỏi bàng quang cần phải chú ý đến chế độ dinh dưỡng, nên có một thực đơn phù hợp để hỗ trợ điều trị bệnh và tránh nguy cơ tái phát bệnh.
Những thực phẩm nên ăn:
Nên ăn thực phẩm có chứa ít chất béo, hạn chế mỡ động vật.
Tăng cường bổ sung chất xơ có trong các loại rau củ. Đối với những bệnh nhân sau phẫu thuật, việc bổ sung chất xơ cũng thúc đẩy quá trình phục hồi.
Nên bổ sung chất đạm từ các loại cá hoặc thịt có màu nhạt.
Nên uống nhiều nước: Đối với những bệnh nhân có sỏi nhỏ thì chỉ uống nước thôi cũng có thể khiến sỏi được thải ra ngoài qua đường nước tiểu. Còn những bệnh nhân đang điều trị bằng các phương pháp khác hoặc sau phẫu thuật cũng nên bổ sung 1,5 đến 2 lít nước mỗi ngày để tăng cường thải độc ra ngoài cơ thể và đồng thời hạn chế những chất cặn bã tích tụ trong bàng quang.
Những thực phẩm nên kiêng:
Người bị sỏi bàng quang không nên ăn quá mặn và những thực phẩm có chứa nhiều canxi vì nó có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi và gia tăng kích thước của sỏi bàng quang.
Không nên ăn những thực phẩm chứa nhiều axit và vitamin C vì chúng có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi và có thể khiến tình trạng viêm loét bàng quang trở nên nghiêm trọng hơn.
Không nên ăn các món chiên xào.
Không nên uống nước ngọt hoặc rượu bia.
Không nên ăn quá nhiều đường.
Hạn chế mỡ động vật.
Không ăn những đồ cay nóng.
Hy vọng những thông tin trên đây đã giúp bạn hiểu hơn về căn bệnh sỏi bàng quang, đặc biệt là dấu hiệu sỏi bàng quang để kịp thời thăm khám và điều trị bệnh. | medlatec | 1,080 |
Nguyên nhân đau khớp háng hỗ trợ điều trị sớm
Có nhiều nguyên nhân đau khớp háng như thoái hóa khớp háng, viêm khớp dạng thấp…Tùy từng nguyên nhân sẽ gây đau khớp háng với mức độ khác nhau, ảnh hưởng tới sức khỏe và khả năng vận động, sinh hoạt của người bệnh.
1. Nguyên nhân đau khớp háng
1.1. Thoái hóa khớp háng
Thoái hóa khớp háng là hậu quả của quá trình mòn khớp, gặp nhiều ở người có tuổi. Bệnh thường xuất hiện ở một bên khớp tại một thời điểm. Khi bệnh tiến triển, lớp sụn khớp mất dần, khe khớp hẹp lại và xuất hiện nhiều gai xương. Biểu hiện trên lâm sàng là đau khớp háng, hạn chế biên độ vân động của háng (cứng khớp háng)
1.2. Viêm khớp dạng thấp
Có nhiều nguyên nhân gây đau khớp háng như thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi…
Không giống như thoái hóa khớp, bệnh viêm khớp dạng thấp ảnh hưởng đến nhiều khớp tại một thời điểm, trong đó có khớp háng. Biểu hiện trên lâm sàng là nhiều khớp sưng, đau và cứng khớp tại cùng một thời điểm. Bệnh tiến triển nặng dần làm cho khớp bị biến dạng.
1.3. Hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi (hoại tử vô mạch)
Do một nguyên nhân nào đó (trật khớp háng, gãy cổ xương đùi hoặc tự phát…) làm tổn thương mạch máu nuôi chỏm xương đùi, dẫn đến phần chỏm xương đùi không có máu nuôi gây nên hoại tử. Bệnh thường gây đau và hạn chế vận động khớp háng. Trên phim xquang, chỏm xương đùi biến dạng, khe khớp hẹp.
1.4. Bệnh lý khớp háng ở trẻ em
Một số trẻ em và trẻ sơ sinh có vấn đề về khớp háng, thậm chí mặc dù đã được điều trị đúng đắn, song khớp háng vẫn có thể tiến triển thành viêm, thoái hóa khớp khi trưởng thành. Quá trình thoái hóa khớp diễn ra do sự biến đổi bất thường của khớp, ảnh hưởng đến diện khớp.
2. Triệu chứng lâm sàng
Các dấu hiệu của đau khớp háng thường xuất hiện từ từ tăng dần. Ban đầu, dấu hiệu đau khớp có thể xuất hiện thoáng qua rồi biến mất. Đau khớp có thể chỉ xuất hiện khi bạn đi bộ trong thời gian dài, khi gấp háng hoặc khi leo cầu thang.
Bệnh thường gây đau háng với mức độ tăng dần, ảnh hưởng tới vận động, sinh hoạt
Khi bệnh tiến triển nặng hơn, đau có thể xuất hiện cả khi ngồi, nằm hoặc thậm chí khi ngủ. Cơn đau có thể kéo dài hơn, hoặc đau dai dẳng, thường xuyên khi bệnh đã ở giai đoạn nặng.
Thông thường, lúc đầu đau có thể xuất hiện ở háng hoặc vùng trên, sau mông. Đau có thể lan xuống mặt trước đùi, đến đầu gối. Cảm giác khớp háng cứng, chặt.
Khi thấy xuất hiện những dấu hiệu như đau, cứng khớp háng, khó khăn khi bước đi… thì nên đi khám bác sĩ chuyên khoa Cơ xương khớp để bác sĩ tìm nguyên nhân đau khớp háng. Từ đó có phương pháp điều trị phù hợp.
3. Phương pháp chữa trị đau khớp háng
3.1. Điều trị không phẫu thuật
Có nhiều phương pháp điều trị không phẫu thuật:
Trong nhiều trường hợp vẫn có thể dùng thuốc điều trị đau khớp háng (theo chỉ định cụ thể của bác sĩ)
3.2. Điều trị bằng phẫu thuật
Bằng các biện pháp điều trị bảo tồn như trên nếu tình trạng đau không cải thiện, ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe, chất lượng cuộc sống thì có chỉ định phẫu thuật.
Phẫu thuật thay khớp háng toàn phần, bán phần hoặc hàn cứng khớp là những phương pháp điều trị phẫu thuật phổ biến, được chỉ định dựa trên mức độ tổn thương, độ tuổi người bệnh…
Người bệnh đau khớp háng cần tuân thủ theo đúng phác đồ điều trị của bác sĩ để đạt hiệu quả cao nhất, loại bỏ nhanh chóng bệnh. | thucuc | 692 |
'Sát thủ' giấu mặt gây bệnh ung thư
Hơn 80% ung thư phát sinh liên quan đến môi trường sống, nghề nghiệp và ô nhiễm môi trường, các yếu tố này là có thể thay đổi được, chỉ có một số rất ít phát sinh do các rối loạn từ bên trong cơ thể.
1. Các yếu tố có thể thay đổi được
Các nhà khoa học chia các yếu tố có thể thay đổi được này thành 3 nhóm chính sau đây:
-
Nhóm các tác nhân hóa học:
Người hút thuốc có nguy cơ mắc và chết do ung thư phổi và thanh quản cao gấp 10 đến 30 lần so với người không tiếp xúc với khói thuốc. Hút thuốc ở người tuổi càng trẻ, thời gian hút càng dài, số lượng hút trong một ngày càng nhiều thì càng có nguy cơ cao.
Ở Việt Nam, hút thuốc lào, ăn trầu thuốc cũng là yếu tố nguy cơ cao gây ung thư phổi và khoang miệng. Nếu người hút thuốc có kèm theo nghiện rượu thì nguy cơ mắc càng cao hơn nữa.
Người đang hút thuốc mà bỏ hút thì nguy cơ gây bệnh sẽ giảm dần theo thời gian. Sau 5 năm ngừng hút thì nguy cơ bị ung thư phổi giảm 50%, sau 10 năm ngừng hút thì nguy cơ còn không đáng kể, gần như người không hút. Những người không hút nhưng sống cùng với người hút thuốc thì cũng có nguy cơ mắc các loại bệnh liên quan đến hút thuốc lá như bệnh tim mạch, hô hấp và ung thư như chính người hút, nhất là đối với phụ nữ và trẻ em.
Chế độ ăn nhiều mỡ động vật, ít chất xơ làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại-trực tràng và ung thư vú. Ngược lại, chế độ ăn ít chất béo, nhiều rau, hoa quả và các ngũ cốc dạng nguyên hạt, có thể làm giảm nguy cơ mắc.
Các chất bảo quản, chất nhuộm màu thực phẩm có nguồn gốc hóa học, các chất trung gian chuyển hóa và sinh ra từ thực phẩm bị nấm
mốc, lên men là nguyên nhân gây ra nhiều loại ung thư đường tiêu hóa như: dạ dày, gan, đại tràng… Ước tính yếu tố này gây ra đến 35% trong tổng số các loại ung thư.
Thịt hun khói, cá muối, các loại mắm và dưa muối, cà muối, nhất là dưa khú có nhiều muối nitrat, nitrit và nitrosamine... , các chất gây ung thư thực quản và dạ dày.
Ở nước ta, thuốc trừ sâu diệt cỏ dùng phổ biến trong nông nghiệp là yếu tố nguy cơ gây ung thư vú và một số loại ung thư khác. Bên cạnh đó, hậu quả của chất độc màu da cam (dioxin) đã để lại hậu quả nặng nề không chỉ gây nên các dị tật bẩm sinh mà còn là yếu tố nguy cơ tiềm ẩn gây ung thư. Các nhà khoa học Mỹ đã nghiên cứu và kết luận dioxin làm tăng tỷ lệ ung thư gan, máu, hạch, phần mềm ở các cựu chiến binh Mỹ đã tham gia tại những vùng rải chất độc hóa học trong chiến tranh ở miền Nam- Việt Nam.
Một tác nhân gây bệnh nữa là các hóa chất sử dụng trong công nghiệp. Ước tính nhóm nguyên nhân này gây ra khoảng 2-8% trong tổng số các loại ung thư. Chẳng hạn, ung thư bàng quang ở những người thợ nhuộm có tiếp xúc với chất aniline trong phẩm nhuộm, ung thư phổi ở những công nhân khai thác mỏ amiăng, làm việc ở nơi có tiếp xúc với thạch tín…
- Nhóm các tác nhân vật lý:
Bức xạ ion hóa như tia Rơnghen, phát ra từ máy chiếu chụp X-quang, các chất phóng xạ dùng trong y học và một số ngành khoa học, có khả năng gây tổn thương gene và sự phát triển tế bào. Loại nguyên nhân này chiếm 3% trong số các trường hợp ung thư.
Chẳng hạn ung thư da và máu gặp ở một số người làm nghề có tiếp xúc nhiều với tia X. Tác động của tia phóng xạ gây ung thư phụ thuộc vào một số đặc điểm của tiếp xúc như: tuổi- tuổi càng nhỏ (nhất là khi còn là bào thai) thì mối nguy hiểm càng tăng cao, liều lượng...
Tia cực tím có trong ánh sáng mặt trời cũng là tác nhân gây ung thư da. Vì thế, không nên tắm nắng dưới nắng hè gay gắt có nhiều tia cực tím và tắm nắng quá nhiều.
- Nhiễm virus, vi khuẩn:
Một số virus, vi khuẩn có thể gây ung thư. Chẳng hạn, virus viêm gan B là nguyên nhân gây ung thư gan nguyên phát. Virus gây u nhú (HPV) là nguyên nhân gây đến 70% ung thư tử cung ở phụ nữ. Virus này lây truyền qua đường tình dục. Bệnh có tỷ lệ mắc cao ở những phụ nữ có quan hệ tình dục sớm, đẻ nhiều hoặc có nhiều bạn tình.
Vi khuẩn Helicobacter Pylory (HP) có vai trò quan trọng trong gây viêm loét dạ dày-tá tràng và UT dạ dày. Đây cũng là một loại UT khá phổ biến ở Việt Nam và một số nước châu Á.
2. Các yếu tố không thay đổi được
- Tuổi
Tuy một số loại ung thư hay mắc ở trẻ nhiều hơn (như ung thư võng mạc mắt, ung thư máu... , có thể do di truyền hoặc bị tổn thương gene từ lúc bào thai, nhưng nhìn chung đa phần ung thư hay gặp ở người lớn tuổi. Rất nhiều loại có tỷ lệ mắc tăng nhanh sau lứa tuổi 40 và đỉnh điểm là sau 60. Lý do là càng nhiều tuổi, thời gian tiếp xúc, tích lũy các yếu tố nguy cơ càng nhiều, tế bào sinh sôi nhiều lần càng dễ có sai sót gene khi phân chia. Hơn nữa, sức đề kháng của cơ thể chống lại bệnh tật càng giảm.
- Giới
Nam giới hay mắc ung thư tuyến tiền liệt, dương vật, tinh hoàn; nữ hay mắc ung thư vú, cổ tử cung, buồng trứng, âm hộ, đó là những bộ phận sinh dục đặc trưng mỗi giới. Hoạt động nội tiết của mỗi giới cũng ảnh hưởng đến mắc các loại ung thư khác nhau.
- Gene di truyền
Con người có đến hơn 40 gene sinh ung thư và các gene ức chế ung thư. Một số có thể di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Khi các gene đó bị tổn thương bất thường người đó dễ mắc một loại ung thư nào đó.
Các biện pháp phòng bệnh:
Nếu tránh hoặc giảm thiểu tiếp xúc với các tác nhân sinh ung thư trên, có thể phòng được nhiều loại ung thư.
- Không hút thuốc lá, thuốc lào và hít phải khói thuốc, để phòng ung thư phổi, nhiều loại ung thư đường hô hấp, tiêu hoá không chỉ cho bản thân người hút mà cho nhiều người xung quanh.
- Dinh dưỡng hợp lý, ăn nhiều rau xanh, hoa quả tươi, hạn chế ăn mỡ động vật, đồ
ăn rán (chiên) quá cháy, không ăn thực phẩm mốc, bị ô nhiễm thuốc trừ sâu, thuốc tăng trọng, phẩm màu, hoá chất bảo quản... để phòng ung thư đường tiêu hoá, vú, tuyến tiền liệt...
- Hạn chế sử dụng rượu bia phòng ung thư gan.
- Sinh đẻ kế hoạch và tình dục an toàn phòng ung thư cổ tử cung.
- Tiêm văcxin phòng viêm gan B phòng ung thư gan, văcxin HPV phòng ung thư cổ tử cung.
- Tránh tia nắng gắt khi lao động ngoài trời, khi đi tắm biển phòng ung thư da.
- Thực hiện tốt các biện pháp an toàn lao động, phòng bệnh ung thư nghề nghiệp do môi trường độc hại như: an toàn phóng xạ, bụi phổi amiang, ô nhiễm hoá chất...
- Luyện tập thể dục thể thao, tăng cường sức đề kháng, tăng cường hệ miễn dịch để cơ thể có khả năng chủ động phòng chống ung thư và nhiều bệnh tật khác. | medlatec | 1,354 |
Công dụng thuốc Metrothabi
Metrothabi là thuốc kháng sinh được sử dụng trong điều trị một số loại bệnh nhiễm trùng nhờ khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và ký sinh trùng gây hại cho sức khỏe. Việc tham khảo thông tin dùng thuốc là điều cần thiết, giúp bệnh nhân nhận được hiệu quả tốt nhất trong quá trình điều trị.
1. Metrothabi có tác dụng gì?
Thành phần chính của loại thuốc này là Metronidazol 250 mg. Vậy với thành phần trên, liệu rằng Metrothabi có tác dụng gì?Theo các chuyên gia, Metronidazol có trong Metrothabi phát huy tốt khả năng diệt khuẩn trên các vi khuẩn kỵ khí (đây là vi khuẩn thường sinh trưởng trong môi trường không có oxy). Cụ thể, vi khuẩn kị khí xuất hiện ở nhiều vị trí trong cơ thể người, trong đó tập trung nhiều ở khoang miệng và ống tiêu hoá,...Ngoài ra, metronidazol cũng có hiệu quả cao trên một số vi sinh vật nguyên sinh như trùng roi âm đạo (T. vaginalis), lỵ amip (E. histolytica) và nghiêm trọng nhất là Giardia lamblia,...
2. Chỉ định và chống chỉ định Metrothabi
2.1. Chỉ định. Thuốc Metrothabi được chỉ định cho những bệnh nhân nhiễm Trichomonas vaginalis, Entamoeba histolytica (gồm có thể cấp tính ở ruột và thể áp xe gan), Dientamoeba fragilis, Dracunculus medinensis và nổi bật là Giardia lamblia.Các trường hợp bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn kỵ khí nhạy cảm như nhiễm khuẩn ổ bụng, nhiễm khuẩn phụ khoa, nhiễm khuẩn da, nhiễm khuẩn hệ thần kinh trung ương, nhiễm khuẩn máu và viêm màng trong tim.Sử dụng chung với các thuốc neomycin hoặc kanamycin để phòng ngừa nhiễm khuẩn trong phẫu thuật đại trực tràng và phẫu thuật phụ khoa.Metrothabi sử dụng trong trường hợp bệnh nhân viêm lợi hoại tử loét cấp, viêm lợi quanh thân răng và các nhiễm khuẩn răng khác do vi khuẩn kỵ khí gây ra.Sử dụng chung với một số thuốc để điều trị viêm loét dạ dày - tá tràng do Helicobacter pylori.2.2. Chống chỉ định. Không dùng Metrothabi cho người có tiền sử quá mẫn với metronidazol hoặc các dẫn chất nitro-imidazol khác.
3. Liều dùng và cách dùng thuốc Metrothabi
Metrothabi được bào chế dưới dạng viên nén với thời điểm sử dụng cùng hoặc sau lúc ăn với liều dùng tham khảo như sau:Với bệnh do Trichomonas: Sử dụng Metrothabi một liều duy nhất 2 g, hoặc dùng 7 ngày, mỗi ngày 3 lần với liều 250mg/lần. Phụ nữ mắc bệnh này cần chú ý điều trị cho cả người tình.Với bệnh lỵ amip cấp do E. histolytica: Sử dụng Metrothabi đơn độc hoặc tốt hơn là phối hợp với iodoquinol hay diloxanide furoate. Liều thường dùng cho người lớn ở mức 750mg, sử dụng ngày 3 lần trong thời gian từ 5 - 10 ngày.Với bệnh áp xe gan do amip: Người lớn dùng với liều 500 - 750 mg, ngày 3 lần trong thời gian từ 5 - 10 ngày. Trẻ em dùng với liều 35 - 40 mg/ kg/24 giờ, chia làm 3 lần uống/ngày trong thời gian từ 5 - 10 ngày.Với bệnh do Giardia: Người lớn sử dụng với liều 250mg, uống ngày 3 lần trong 5 - 7 ngày hoặc sử dụng một lần 2 g/ngày trong thời gian 3 ngày. Trẻ em giảm liều chỉ còn 15 mg/kg/ngày, chia làm 3 lần, dùng thuốc trong 5 - 10 ngày.Ðiều trị nhiễm vi khuẩn kỵ khí: Uống: Sử dụng thuốc với liều 7,5 mg (base)/kg, cho tới tối đa 1g, cách 6 giờ dùng 1 lần, uống thuốc trong 7 ngày hoặc lâu hơn.Viêm đại tràng do kháng sinh: Sử dụng thuốc với liều 500mg (base) trong thời gian từ 3 - 4 lần mỗi ngày.Viêm loét dạ dày tá tràng nguyên nhân do do H pylori: Sử dụng với liều 500 mg (base) 3 lần mỗi ngày. Người bệnh nên phối hợp với bismuth subsalicylate hoặc bismuth subcitrat keo và một số loại kháng sinh như penicillin hoặc amoxicillin trong thời gian từ 1 - 2 tuần.
4. Tác dụng phụ thuốc Metrothabi
Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ như buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, dị ứng, phát ban. Một số trường hợp có thể xuất hiện hiện tượng giảm bạch cầu, chán ăn, mất bạch cầu hạt...Trong quá trình sử dụng thuốc Metrothabi, nếu người bệnh gặp phải những vấn đề bất thường, hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn tốt nhất.
5. Tương tác thuốc Metrothabi
Metrothabi có khả năng tăng tác dụng của các loại uống chống đông máu, đặc biệt warfarin nên người bệnh cần tránh dùng cùng lúc.Không dùng chung với thuốc disulfiram do có thể gây độc trên thần kinh như loạn thần, lú lẫn.Dùng đồng thời với phenobarbital làm tăng chuyển hóa metronidazol trong thuốc nên sẽ làm giảm tác dụng của Metrothabi.Metrothabi có thể ảnh hưởng đến thuốc vecuronium là một thuốc giãn cơ không khử cực.Để tránh tương tác thuốc, người bệnh hãy thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc khác hiện đang sử dụng, bao gồm cả thuốc Tây y, Đông y hay thực phẩm chức năng. Từ đây, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc sao cho phù hợp.
6. Thận trọng khi dùng Metrothabi
Do Metrothabi có tác dụng ức chế alcohol dehydrogenase và các enzyme oxy hóa alcol nên dễ gây cảm giác nóng bừng mặt, nhức đầu, buồn nôn, nôn, co cứng bụng và ra mồ hôi khi sử dụng.Metrothabi có thể tạo nên phản ứng dương tính giả của nghiệm pháp Nelson.Sử dụng thuốc với liều cao trong điều trị các nhiễm khuẩn kỵ khí và điều trị bệnh do amip và do Giardia có thể gây rối loạn tạng máu cũng như một số bệnh thần kinh khác.Trên đây là một số thông tin về thuốc Metrothabi. Các bạn có thể tham khảo để sử dụng thuốc trong hoàn cảnh phù hợp giúp mang lại hiệu quả điều trị cao nhất. | vinmec | 1,019 |
Mất ngủ làm tăng nguy cơ suy tim
Kết quả này được rút ra nghiên cứu với 54.279 người tham gia, độ tuổi từ 20 - 89 trong hơn 11 năm. Và đến năm 2008, vào thời điểm đó đã có tổng cộng 1.412 trường hợp bị suy tim.
Những người tham gia vào nghiên cứu sẽ trả lời các câu hỏi liên quan đến giấc ngủ như: Có gặp khó khăn khi chìm vào giấc ngủ và duy trì giấc ngủ? với các câu trả lời lựa chọn như “không bao giờ”, “thỉnh thoảng”, “thường xuyên” và “hầu như mỗi đêm”; Có bao giờ thức dậy vào buổi sáng mà không thấy thoải mái? với các câu trả lời là “không bao giờ, vài lần một năm”, “một tới hai lần mỗi tháng”, “mỗi tuần một lần”, “nhiều hơn một lần một tuần”.
Sau khi xem xét các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả như tuổi tác, giới tính, tình trạng hôn nhân, giáo dục, ca làm việc, huyết áp, cholesterol, tiểu đường, chỉ số cơ thể, hoạt động thể chất, hút thuốc lá, rượu, bất kỳ cơn đau tim nào trước đó, trầm cảm và lo âu, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng việc gặp khó khăn khi chìm vào giấc ngủ và duy trì giấc ngủ hầu như mỗi đêm, và mức độ thức dậy vào buổi sáng mà không thấy thoải mái nhiều hơn một lần một tuần có liên quan tới việc tăng nguy cơ suy tim khi so sánh với những người không bao giờ hoặc hiếm khi bị những triệu chứng này.
Khi nhìn vào số lượng các triệu chứng, các nhà nghiên cứu đã nhận thấy nguy cơ suy tim cao gấp ba lần (353%) dựa vào số liệu thống kê ở những người có cả ba triệu chứng mất ngủ so với những người không có triệu chứng sau khi đã xem xét các yếu tố tác động khác ngoại trừ trầm cảm và lo âu. Còn nếu xét thêm yếu tố trầm cảm và lo âu thì nguy cơ suy tim cao hơn gấp bốn lần (425%).
Chế độ ăn uống hợp lý, tập thể dục, giảm cân và không hút thuốc lá có thể giúp giảm nguy cơ suy tim cũng như chứng mất ngủ.
TS Laugsand cho biết: “Chúng tôi liên hệ nguy cơ suy tim với ba triệu chứng chính của mất ngủ là khó ngủ, các vấn đề duy trì giấc ngủ và không cảm thấy thoải mái khi thức dậy vào buổi sáng. Trong nghiên cứu này, chúng tôi phát hiện ra rằng những người bị chứng mất ngủ có nguy cơ suy tim cao. Những người có đồng thời cả ba triệu chứng có nguy cơ cao hơn đáng kể so với những người không có triệu chứng hoặc chỉ có một hay hai triệu chứng”.
Ông cũng cho biết cần nghiên cứu thêm để khẳng định liệu mất ngủ có gây suy tim.
“Vẫn chưa rõ lý do tại sao mất ngủ có liên quan đến nguy cơ suy tim cao. Chúng tôi có một số dấu hiệu cho thấy rằng đó có thể là do nguyên nhân sinh học. Một sự giải thích có thể đưa ra là khi mất ngủ cơ thể tiết ra hoóc-môn gây căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực tới chức năng của tim. Tuy nhiên cần nghiên cứu thêm về vấn đề này”.
Nghiên cứu được đăng tải trên tạp chí Tim mạch châu Âu. | medlatec | 586 |
Bệnh viêm đại tràng và những điều cần biết
Bệnh viêm đại tràng và những điều cần biết là bài viết tổng hợp những thông tin cần thiết về bệnh đại tràng, bạn đọc có thể tham khảo để biết cách bảo vệ sức khỏe.
Viêm đại tràng là gì?
Đại tràng, còn được gọi là ruột già, là phần cuối của đường ống tiêu hóa trong cơ thể. Đại tràng là một ống dài khoảng 1,2m nhận thức ăn đã được tiêu hóa và hấp thu từ ruột non. Nó hấp thụ nước và muối khoáng từ thức ăn và cùng với sự phân hủy cùng các vi khuẩn tạo bã thức ăn thành phân, khi đủ lượng đại tràng sẽ co bóp tạo nhu động và bài tiết phân qua trực tràng.
Bệnh viêm đại tràng cần được phát hiện sớm và điều trị đúng cách
Viêm đại tràng có đặc điểm là gây ra hiện tượng viêm loét và rối loạn chức năng của đại tràng.
Triệu chứng viêm đại tràng
– Triệu chứng biểu hiện bên ngoài của người bệnh: bệnh nhân viêm đại tràng ban đầu sẽ thường xuyên cảm thấy bị chán ăn, ăn không ngon miệng, hay bị đầy bụng, người mệt mỏi có khi kèm theo sốt.
– Đau bụng:Ở người bệnh viêm đại tràng cấp và mạn tính, cơn đau bụng xuất hiện chủ yếu ở vùng 2 bên hố chậu hoặc 2 bên mạn sườn, sau đó lan xuống dọc theo khung đại tràng.
– Triệu chứng rối loạn đại tiện: biểu hiện chính ở người bệnh viêm đại tràng là đi ngoài phân lỏng hoặc nước có kèm theo máu và chất nhầy. Ngoài ra có trường hợp bị xen kẽ cả tiêu chảy và táo bón.
Xét nghiệm chẩn đoán viêm đại tràng
Xét nghiệm máu: số lượng hồng cầu, bạch cầu, huyết sắc tố bình thường, không có thiếu máu.
Xét nghiệm phân: không có máu, không có vi khuẩn gây bệnh.
Chụp X – quang đại tràng: không tìm thấy hình ảnh tổn thương hoặc cấu trúc bất thường ở đại tràng. Thường có hình ảnh rối loạn nhu động co bóp ở đại tràng (hình chồng đĩa, hình thẳng đuỗn).
Soi trực tràng, đại tràng sigma hoặc đại tràng: niêm mạc hồng bóng, có thể có xung huyết nhẹ, tăng tiết nhầy, tăng co thắt hoặc giảm nhu động.
Lưu ý trước khi nội soi đại tràng
Trước khi nội soi đại tràng gây mê, người bệnh cần phải làm sạch ruột theo hướng dẫn của bác sĩ bằng một trong những cách sau:
Uống một chai thuốc Fleet Phosphosoda 45 ml với khoảng 1 lít nước ngay trước hôm đi nội soi, đi cầu nhiều lần cho tới khi nước trong.
Bệnh nhân thụt tháo bằng cách đưa nước vào đại tràng qua ngã hậu môn, đi cầu nhiều lần cho tới khi nước trong. Thủ thuật này thường được thực hiện tại bệnh viện và mất khoảng 2 giờ.
Đặc biệt với nội soi đại tràng gây mê, người bệnh cần nhịn ăn ít nhất là 12 tiếng trước khi thực hiện nội soi. | thucuc | 531 |
Vai trò của xét nghiệm ure trong việc đánh giá chức năng thận
Thận đóng rất nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể như lọc máu, đào thải các chất độc ra khỏi cơ thể, tạo nước tiểu, điều hòa huyết áp, điều hòa quá trình đông máu, kích thích quá trình tạo máu,... Vì vậy làm xét nghiệm đánh giá chức năng thận định kì là cần thiết để theo dõi tình trạng sức khỏe của mỗi cá nhân. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về xét nghiệm ure - một trong những xét nghiệm được sử dụng thường quy để đánh giá chức năng thận.
1. Xét nghiệm ure là gì?
Ure là con đường thoái hóa chính của các protein trong cơ thể và là sản phẩm quan trọng nhất của quá trình chuyển hóa nitơ. Ure nitrogen (BUN) là phần nitrogen của ure vì vậy ở một số phòng xét nghiệm BUN là một tên gọi khác của Xét nghiệm ure.
Ure được tổng hợp ở gan. Quá trình tổng hợp này còn được gọi là chu trình Krebs - Henseleit được sơ đồ hóa như sau:
Protein → Acid amin → NH3 → Carbamyl phosphate → Citrulin → Arginin → Ure
Theo sơ đồ trên thì nguồn NH3 và ure đều có xuất xứ chủ yếu từ quá trình thoái hóa protein. Các protein cung cấp cho cơ thể có hai nguồn gốc là từ thức ăn và nội sinh.
Nồng độ ure máu phụ thuộc cùng lúc vào khẩu phần ăn, chức năng thận, quá trình dị hóa protein nội sinh và tình trạng cân bằng điện giải trong cơ thể.
Ure được đào thải qua 2 con đường là đường tiêu hóa và thận:
Tại đường tiêu hóa: Một phần ure được đào thải trong lòng ruột sẽ được chuyển hóa thành NH3 nhờ của enzyme urease của ruột.
Tại thận: Ure sẽ được lọc qua cầu thận và được tái hấp thu thụ động qua ống thận. Quá trình tái hấp thu này phụ thuộc vào lượng nước tiểu.
Tất cả các rối loạn chức năng thận đều dẫn tới sự ứ đọng ure trong máu khiến nồng độ ure máu tăng lên và khi nồng độ này > 33mmol/l (>200mg/dl) sẽ gây độc cho cơ thể.
2. Xét nghiệm ure nên được thực hiện như thế nào và với mục đích gì?
Xét nghiệm được thực hiện bằng mẫu máu và nước tiểu.
Xét nghiệm máu được tiến hành nhằm mục đích:
Đánh giá chức năng gan.
Đánh giá chức năng thận.
Giúp chẩn đoán tình trạng suy thận nhất là khi phân tích kết hợp với tỷ lệ nồng độ ure niệu/ure máu.
Đánh giá mức cung cấp protein của một chế độ ăn.
Xét nghiệm nước tiểu 24 giờ để đánh giá khẩu phần protein cung cấp qua chế độ ăn và đánh giá chức năng lọc của thận.
Không yêu cầu người bệnh nhịn ăn, nhưng nên đề nghị người bệnh không nên ăn những đồ ăn chứa quá nhiều protein trước khi lấy mẫu 12 tiếng nhằm tránh tăng ure do thức ăn.
3. Xét nghiệm ure mang lại những lợi ích gì?
Xét nghiệm ure rất có ích cho việc cung cấp các thông tin nhằm đánh giá nhu cầu chuyển hóa của cơ thể. Khẩu phần 1g protein sau khi chuyển hóa sẽ tạo nên khoảng 5,4 mmol ure. Khi biết được lượng thể tích nước tiểu 24 giờ của người bệnh có thể tính được nhu cầu protein hàng ngày của người đó và đánh giá khẩu phần protein này có phù hợp với nhu cầu protein của người bình thường (1 - 2 g/kg/ngày) hay không.
Xét nghiệm cho phép đánh giá mức độ nặng của suy thận và giúp quyết định có cần phải lọc máu cấp cứu cho người bệnh hay không?
Trong trường hợp người bị suy thận xác định nồng độ ure kết hợp với nồng độ creatinin máu đôi khi giúp ích cho chẩn đoán phân biệt:
Suy thận có nguồn gốc trước thận: thường có tỷ lệ ure/creatinin > 40.
Suy thận có nguồn gốc khác rất thường thấy có tỷ lệ ure/creatinin < 40.
Trong trường hợp có tăng nồng độ ure máu, tính toán tỷ lệ ure niệu/ure máu có thể cung cấp các thông tin giúp xác định nguồn gốc suy thận:
Người bình thường và các suy thận chức năng thường thấy có tỷ lệ nồng độ ure niệu/ure máu > 10.
Các suy thận thực thể thường thấy có tỷ lệ ure niệu/ure máu < 10.
Là xét nghiệm không thể thiếu trước khi cho người bệnh dùng loại thuốc có nguy cơ gây độc cho thận.
4. Kết quả xét nghiệm ure thể nào là bình thường?
Giá trị bình thường của ure trong huyết thanh/huyết tương: 2,5 - 7,5 mmol/l.
Tăng nồng độ ure máu thường gặp trong các trường hợp:
Ăn chế độ ăn giàu protein.
Các tình trạng: sốt, bỏng, suy dinh dưỡng, nhịn đói, bệnh lý u tân sinh làm tăng dị hóa protein nội sinh.
Xuất huyết đường tiêu hóa.
Suy thận:
Nguồn gốc trước thận: mất nước, giảm thể tích máu, suy tim.
Nguồn gốc tại thận: tổn thương ống thận, cầu thận.
Nguồn gốc sau thận: sỏi, u hóa sau phúc mạc, u bàng quang hay u tử cung, u biểu mô tuyến hay ung thư tuyến tiền liệt.
Các nguyên nhân khác: ngộ độc thủy ngân, nhiễm trùng nặng.
Nồng độ ure máu giảm thường gặp ở:
Đang tuổi phát triển.
Phụ nữ có thai.
Hòa loãng máu: lọc máu, có thai các tháng cuối, hội chứng thận hư, tăng gánh thể tích.
Hội chứng tiết ADH không phù hợp.
Suy gan, viêm gan nặng cấp tính hay mạn tính, xâm nhiễm di căn lớn, xơ gan.
Bệnh Celiac.
Chế độ ăn không cung cấp đủ protein.
Hội chứng giảm hấp thu.
Giá trị bình thường của ure trong nước tiểu 24 giờ: 338 - 538 mmol/24 giờ.
Ure niệu tăng trong:
Chế độ ăn giàu protein.
Cường giáp trạng.
Sau phẫu thuật.
Sốt cao.
Đường máu cao trong giai đoạn đầu của bệnh đái tháo đường.
Ure niệu giảm trong:
Tổn thương thận (ure máu cao), viêm thận.
Sản giật, chảy máu nhau thai.
Thiểu niệu, vô niệu.
Giảm sự tạo ure, suy gan nặng.
Sử dụng các thuốc sau có thể làm tăng ure máu: thuốc ức chế men chuyển angiotensin, acetaminophen, acyclovir, allopurinol, thuốc chống trầm cảm, một số kháng sinh, thuốc chẹn beta giao cảm, một số thuốc lợi tiểu, thuốc cản quang,...
Các thuốc có thể làm giảm ure như: chloramphenicol, streptomycin.
Xét nghiệm ure thường được bác sĩ chỉ định thực hiện cùng với các xét nghiệm khác như AST, ALT, creatinin,... để kiểm tra trong các đợt khám sức khỏe định kỳ. Vì vậy xét nghiệm ure rất quan trọng đối với việc theo dõi tình trạng sức khỏe. | medlatec | 1,112 |
Viêm gan virus thường gặp trong cộng đồng
Viêm gan virus do nhiều loại virus khác nhau gây nên (virus A, B, C, D, E). Viêm gan virus hay gặp nhất là các loại viêm gan A, B và C… Bài viết dưới đây sẽ đề cập đến một số loại viêm gan virus thường gặp trong cộng đồng.
Viêm gan A
Viêm gan A là một trong những loại viêm gan rất phổ biến trong cộng đồng. Bệnh do virus viêm gan A gây nên. Bệnh dễ lây lan trong khoảng thời gian từ trước khi có triệu chứng mắc bệnh 2 tuần đến sau khi hết vàng da 1 tuần. Virus viêm gan A có nhiều trong phân người bệnh. Con đường lây nhiễm chính của viêm gan A là đường tiêu hóa, thông qua tiếp súc trực tiếp, như: Tiếp xúc trong quan hệ tình dục như tay miệng với cơ quan sinh dục; Rửa tay không sạch sau khi đi nhà vệ sinh và dùng chung đồ dùng như thìa, dao, cốc, chén, khăn tắm…
Viêm gan virus do nhiều loại virus khác nhau gây nên (virus A, B, C, D, E). Viêm gan virus hay gặp nhất là các loại viêm gan A, B và C…
Theo các bác sĩ, sau khi nhiễm bệnh, người bệnh có thể không thấy dấu hiệu gì. Một số những dấu hiệu có thể giúp nhận biết bệnh sớm là: Cảm cúm nhẹ, buồn nôn, nôn, đau bụng dưới, vàng da và vàng mắt… Các triệu chứng này sẽ mất đi sau vài tuần hoặc có thể vài tháng.Hầu hết người mắc bệnh đều tự khỏi và cơ thể sẽ có khả năng tự đề kháng không bị nhiễm lại.
Viêm gan B
Đây là căn bệnh khá phổ biến, nhiều người mắc phải. Bệnh do virus viêm gan B gây ra. Giống với viêm gan A, viêm gan B cũng là bệnh dễ lây lan trong cộng đồng. Theo đó, viêm gan B có thể lây qua 03 con đường chính như: Bệnh có thể lây qua quan hệ tình dục; qua đường máu như truyền máu hoặc dùng chung những dụng cụ dính máu; mẹ truyền sang con.
Viêm gan B là một trong những loại viêm gan virus thường gặp.
Thời gian ủ bệnh có thể kéo dài từ 2-6 tháng được tính từ thời điểm virus viêm gan B xâm nhập vào cơ thể của người bệnh.Dấu hiệu nhận biết bệnh có thể là biểu hiệu mệt mỏi, chán ăn, đau bụng, buồn nôn, nôn, vàng da, vàng mắt… Nhiều bệnh nhân không có bất cứ triệu chứng gì trong giai đoạn đầu mắc bệnh.
Nếu không được điều trị, viêm gan B có thể gây tổn thương cho gan và dẫn đến xơ gan hoặc ung thư gan.
Viêm gan C
Bệnh viêm gan C là loại viêm gan hay gặp nhất trong các loại viêm gan. Bệnh có con đường lây nhiễm giống với viêm gan B nhưng chủ yếu là lây qua đường máu, tỷ lệ lây từ mẹ sang con rất hiếm.
Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính có 3% dân số thế giới bị nhiễm virút viêm gan C và có 20% người nhiễm virút sẽ tiến triển thành xơ gan hoặc ung thư gan và cuối cùng sẽ tử vong.
Hầu hết người bệnh bị nhiễm virus viêm gan C vẫn thấy khỏe mạnh và không thấy có triệu chứng gì.Thông thường sau 6 – 9 tuần kể từ khi virus xâm nhập vào cơ thể có thể có những dấu hiệu như: Mệt, mỏi, buồn nôn, nôn, đau bụng dưới, vàng da.
Hiện nay vắc xin phòng viêm gan C vẫn đang trong quá trình nghiên cứu. Do đó, phòng tránh vẫn là biện pháp quan trọng nhất.Bệnh có thể được phòng tránh bằng cách quan hệ tình dục an toàn có sử dụng bao cao su đúng cách, truyền máu an toàn, tiệt trùng các dụng cụ dính máu… | thucuc | 674 |
Công dụng thuốc Rotaforte
Thuốc Rotaforte có thành phần chính là Metronidazole và Spiramycin. Rotaforte được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng răng miệng như: Viêm nướu, viêm miệng, viêm dưới hàm hoặc viêm thân răng,... Dưới đây là một số thông tin hữu ích về thuốc Rotaforte giúp người bệnh tìm hiểu và sử dụng thuốc 1 cách an toàn và hiệu quả nhất.
1. Rotaforte là thuốc gì?
Rotaforte là thuốc thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và kháng nấm. Rotaforte được bào chế sản xuất dưới dạng viên nén bao phim và được đóng gói theo hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim.Thuốc Rotaforte có thành phần chính phần chính là Metronidazole, Spiramycin và 1 số thành phần phần tá dược khác như: Amidon, Dicalci phosphat, PVP, Natri glycolat starch, Talc, Magnesi stearat, HPMC, Titan dioxyd, PEG, Ponceau và Oxyd sắt đỏ vừa đủ 1 viên.
2. Thuốc Rotaforte có công dụng gì?
Thuốc Rotaforte được sử dụng trong các trường hợp:Điều trị bệnh nhiễm trùng răng miệng cấp, mạn tính hoặc tái phát như: Bị áp-xe răng, viêm tấy, viêm mô tế bào quanh xương hàm, viêm tuyến mang tai, viêm quanh thân răng, viêm nướu, viêm nha chu, viêm miệng và viêm dưới hàm...Thuốc Rotaforte được sử dụng phòng nhiễm khuẩn răng miệng sau quá trình phẫu thuật.
3. Liều lượng - Cách dùng của thuốc Rotaforte
3.1. Cách dùng thuốc Rotaforte. Thuốc Rotaforte bào chế dưới dạng viên nén bao phim, được sử dụng theo đường uống, theo viên.3.2. Liều lượng. Liều dùng thuốc Rotaforte phụ thuộc vào từng đối tượng và diễn tiến của bệnh lý sẽ có liều dùng phù hợp. Dưới đây là liều dùng thuốc Rotaforte tham khảo như sau:Đối với người trưởng thành: Liều dùng thuốc Rotaforte là 4 - 6 viên thuốc trong 1 ngày, được chia làm 2 - 3 lần.Đối với trẻ em từ 10 tuổi - 15 tuổi: Liều dùng thuốc là 1 viên x 3 lần/ngày.Đối với trẻ em từ 5 tuổi - 10 tuổi: Uống liều 1 viên x2 lần/ ngày.
4. Làm gì khi sử dụng quá liều thuốc Rotaforte
Trường hợp người bệnh sử dụng quá liều thuốc Rotaforte sẽ thấy xuất hiện một số triệu chứng như: Cảm thấy buồn nôn, nôn và mất điều hòa. Tác dụng độc thần kinh gồm có co giật, viêm dây thần kinh ngoại biên. Hiện nay không có thuốc giải độc đặc hiệu, điều trị triệu chứng và hỗ trợ trường hợp sử dụng thuốc Rotaforte quá liều cho phép.
5. Thuốc Rotaforte không được sử dụng trong các trường hợp nào?
Thuốc Rotaforte không được sử dụng cho người bệnh quá mẫn, có tiền sử dị ứng với với Metronidazol, dẫn xuất Imidazol hoặc Acetyl Spiramycin cùng với một số thành phần tá dược khác có trong thuốc.Thuốc Rotaforte chống chỉ định không sử dụng cho phụ nữ đang trong quá trình nuôi con bú.Không dùng thuốc Rotaforte điều trị cho người bị bệnh rối loạn đông máu.Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Rotaforte cho người bị bệnh suy gan nặng.
6. Tương tác thuốc của thuốc Rotaforte
Trong Rotaforte có chứa thành phần Acetyl Spiramycin, vì thế không nên dùng đồng thời với các loại thuốc uống tránh thai vì sẽ làm mất tác dụng tránh thai.Lưu ý không dùng Rotaforte cùng đồng thời với thuốc Disulfiram vì sẽ gây ra tác dụng độc với thần kinh như: Tình trạng loạn thần, lú lẫn.Rotaforte tương tác với các lợi thuốc chống đông dùng đường uống như thuốc Warfarin. Khi dùng chung sẽ làm tăng độc tính của các thuốc chống đông và tăng nguy cơ xuất huyết do giảm sự dị hóa ở gan. Chú ý, nếu trường hợp dùng phối hợp người bệnh cần phải kiểm tra thường xuyên hàm lượng Prothrombin, phải điều chỉnh liều dùng của thuốc chống đông.Rotaforte dùng chung với thuốc Vecuronium (thuốc giãn cơ) sẽ làm tăng tác dụng thuốc Vecuronium này.Rotaforte khi dùng đồng thời với Lithi làm tăng nồng độ Lithi trong máu và gây độc.Rotaforte sẽ làm tăng độc tính của Fluorouracil do làm giảm sự thanh thải khi kết hợp dùng thuốc cùng lúc.Trong quá trình điều trị bằng thuốc Rotaforte, người bệnh không được uống rượu vì sẽ gây ra hiệu ứng Antabuse biểu hiện như: Cơ thể nóng, đổ, nôn mửa và tim đập nhanh.
7. Thuốc Rotaforte gây ra những tác dụng phụ nào?
Trong quá trình sử dụng thuốc Rotaforte, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như:Thường gặp:Có các triệu chứng bị rối loạn đường tiêu hoá như: Đau dạ dày, buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy.Có gây phản ứng dị ứng như: Bị nổi mề đay.Viêm lưỡi, viêm miệng và có vị kim loại trong miệng.Giảm bạch cầu vừa phải.Hiếm thấy:Chóng mặt, mất điều hoà, mất phối hợp.Dị cảm.Viêm đa dây thần kinh cảm giác và vận động.Thận- tiết niệu: Nước tiểu có màu nâu đỏ.Những trường hợp thường gặp tác dụng ngoài ý muốn sẽ hồi phục ngay sau khi dùng thuốc Rotaforte. Các trường hợp hiếm gặp thì cần phải có thời gian điều trị kéo dài. Hãy thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khác mà người bệnh gặp phải khi dùng thuốc Rotaforte.
8. Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Rotaforte
Khi sử dụng thuốc Rotaforte, người bệnh có thể gặp phải chú ý một số nội dung sau như:Phải thận trọng khi dùng cho người bệnh có nghi ngờ bị bệnh loét dạ dày, viêm ruột hồi hoặc viêm ruột kết mạn.Do thuốc Rotaforte được bào chế dưới dạng viên nén bao phim sẽ gây giải phóng chậm trong cơ thể, gây độc cho người cao tuổi hoặc người chuyển vận ruột chậm.Chú ý không uống thuốc Rotaforte khi đang nằm.Ở phụ nữ có thai: Nghiên cứu trên cơ thể động vật thì thấy thành phần Metronidazol không gây quái thai và không độc với thai nhi. Nghiên cứu lâm sàng trên nhiều phụ nữ đang mang thai sử dụng Metronidazol trong 3 tháng đầu thai kỳ, không có bất cứ trường hợp nào gây dị dạng cho thai nhi. Mặc dù thành phần Spiramycin đi qua nhau thai nhưng nồng độ thuốc trong máu nhau thai thấp hơn trong máu người mẹ, nên Spiramycin không gây tai biến cho người đang mang thai.Ở phụ nữ đang cho con bú: Thành phần Spiramycin và Metronidazol đều qua sữa mẹ, chính vì thế, nên tránh sử dụng thuốc Rotaforte cho bà mẹ đang cho con bú.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Quinacar 5mg, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý: Rotaforte được kê theo đơn của bác sĩ hoặc dược sĩ, vì thế người bệnh không tự ý sử dụng thuốc. | vinmec | 1,157 |
Mách bà bầu cách ăn vào con không vào mẹ
Ăn uống thế nào để vào con mà không vào mẹ là quan tâm của rất nhiều mẹ bầu. Bài viết dưới đây mách bà bầu cách ăn vào con không vào mẹ.
Uống đủ nước không chỉ khiến các cơ quan trong cơ thể hoạt động trơn tru hơn mà đôi khi còn là biện pháp cứu cánh cho cơn đói làm phiền mẹ bầu, ngăn chặn được cảm giác đói và thèm ăn. Bà bầu nên uống 2-3 lít nước/ngày.
Mẹ bầu không được bỏ bữa sáng và cần phải ăn sáng đủ dưỡng chất để cung cấp năng lượng cho cả mẹ và thai nhi. Ăn sáng đủ chất giúp chống cảm giác mệt mỏi ủ rũ, ăn nhiều hơn vào bữa sau, dẫn đến nguy cơ tăng cân rất nhanh.
Bà bầu nên chia nhỏ bữa ăn, nên ăn thành nhiều bữa trong ngày (5-7 bữa/ngày) thay vì ăn 3 bữa lớn. Việc này giúp bạn bà bầu đủ calo và chất dinh dưỡng cần thiết cho cả mẹ và con, đồng thời làm ổn định lượng đường trong máu, giảm nguy cơ tích mỡ thừa, bớt ốm nghén cho chị em.
Bà bầu nên ăn chậm nhai kỹ. Bà bầu nên ngồi ăn ở nơi yên tĩnh, ăn những món mình yêu thích, ăn chậm nhai kỹ để dạ dày có cảm giác nhanh no. Thói quen này còn kiềm chế bạn ăn nhiều hơn, tạo cảm giác ngon miệng trong suốt bữa ăn.
Mẹ bầu nên duy trì thói quen tập thể dục trong suốt quá trình mang thai. Ưu tiên những bài tập nhẹ nhàng, phù hợp trong từng giai đoạn của thai kỳ. Duy trì thói quen tập luyện không chỉ giúp mẹ bầu ngủ ngon, giảm các triệu chứng ốm nghén khó chịu mà còn giúp mẹ bầu ngủ ngon và nhanh lấy lại vóc dáng sau sinh. Tập những bài tập luyện nhẹ nhàng như yoga, đi bộ… thường xuyên giúp mẹ bầu tăng năng lượng, cải thiện hơi thở, tránh tăng cân quá nhanh.
Để tránh tình trạng tăng cân quá mức trong thai kỳ, mẹ bầu nên ưu tiên các loại sữa tách béo. Uống 2-3 ly sữa tươi/ngày sau bữa ăn chính 2 tiếng (tương đương 1 lít sữa tươi, loại không đường để phòng ngừa nguy cơ mắc tiểu đường thai kỳ)
Ăn nhiều hoa quả chứa chất xơ và vitamin C rất tốt cho hệ tiêu hóa, tránh nguy cơ bị táo bón, trĩ, và tăng cường hệ miễn dịch cho bé và cung cấp các vitamin và khoáng chất cần thiết cho bé.
Mỗi bữa ăn có đủ rau xanh. Nên ăn những loại rau có màu đậm bởi chúng có chứa axit folic rất tốt cho sự phát triển trí não và hệ thần kinh của thai nhi. Nhưng không vì thế mà ta bỏ qua những loại rau củ quả màu đỏ, vàng, tím. Ăn đa dạng luân phiên trong tuần.
… | thucuc | 506 |
Bệnh gút và bệnh thận: Vòng xoắn nguy hiểm
Gút và bệnh thận là 2 bệnh lý liên quan chặt chẽ với nhau. Người bị gout có thể gặp biến chứng suy thận và người bị suy thận cũng có nguy cơ cao mắc bệnh gout. Vậy, vòng xoắn bệnh lý giữa hai căn bệnh này là gì?
1. Mối liên quan giữa bệnh gút và bệnh thận
1.1. Bệnh gút có thể biến chứng gây suy thận. Bệnh gút xảy ra do lắng đọng tinh thể urat tại khớp. Ngoài ra, tinh thể urat còn có thể lắng đọng tại nhiều cơ quan khác, trong đó có thận. Vì thế, khoảng 10 – 20% người bệnh gút bị sỏi thận và nguy cơ bị suy thận do gút tăng lên.Bệnh gút gây tổn thương thận chủ yếu qua 2 con đường:Cơ chế trực tiếp: Sự lắng đọng tinh thể muối urat tại các tổ chức thận gây tổn thương trực tiếp cầu thận, ống thận,... dẫn đến tình trạng viêm hoặc hình thành sỏi thận.Tình trạng này kéo dài sẽ diễn tiến đến suy thận;Cơ chế gián tiếp: Điều trị bệnh gút bằng một số loại thuốc như Corticoid,, thuốc giảm đau không steroid NSAIDs (Diclofenac, Ibuprofen, Naproxen,...) cũng có thể gây ra tác dụng phụ làm suy giảm chức năng thận..1.2. Suy thận làm tăng nguy cơ mắc bệnh gút. Acid uric là sản phẩm chuyển hóa của purin trong cơ thể. Mỗi ngày acid uric sẽ được sản sinh và đào thải một phần ra ngoài qua thận để duy trì nồng độ ổn định trong máu. Vì vậy người suy thận sẽ bị giảm khả năng đào thải acid uric dẫn đến tích tụ acid uric trong cơ thể, làm tăng nguy cơ mắc bệnh gút.2. Mắc đồng thời bệnh gút và bệnh thận nguy hiểm như thế nào?Người bệnh mắc đồng thời bệnh gút và suy thận, các bệnh lý về thận gặp nhiều khó khăn trong quá trình điều trị. Bởi một số thuốc điều trị gút như thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) không an toàn ở người bệnh thận. Vì vậy, đối với những người mắc đồng thời gút và bệnh thận, phác đồ điều trị gút cần được điều chỉnh để không làm ảnh hưởng đến chức năng thận. Người bệnh cần thông báo và trao đổi với bác sĩ nếu cảm thấy cần thay đổi loại thuốc điều trị. Một số thuốc điều trị gút không được khuyến cáo ở người bệnh thận như sau:Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Ibuprofen, Naproxen, Celecoxib, Indomethacin;Colchicine;Corticosteroid.Bên cạnh đó, người bệnh suy thận hoặc người mắc bệnh thận chuyển hóa thường phải điều trị bằng một số loại thuốc làm tăng nguy cơ mắc bệnh gút như thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn Beta... Người bệnh cần trao đổi với bác sĩ về phương pháp điều trị hiệu quả, phù hợp và tối ưu nhất nếu mắc đồng thời bệnh gút và suy thận.
3. Điều trị gút kèm theo suy thận
Với những người bệnh gút biến chứng suy thận hoặc mắc kèm bệnh thận thì quá trình điều trị sẽ gặp nhiều khó khăn hơn. Do đó, để đạt được hiệu quả điều trị tốt cần phối hợp điều trị gút và phục hồi chức năng thận bằng cách tuân thủ những nguyên tắc sau:Định kỳ kiểm tra sức khỏe, đánh giá chức năng thận ở người bệnh gút;Khi có bệnh thận mắc kèm cần lưu ý điều trị bệnh thận trước, đến khi chức năng thận được cải thiện mới điều trị các triệu chứng của gút;Thuốc giảm acid uric máu và điều trị gút cần đảm bảo không có tác dụng phụ gây tổn thương thận hoặc làm giảm chức năng thận ở người bệnh;Xem xét phối hợp điều trị giữa Đông y và Tây y. Trong đó phương pháp Tây y làm giảm cơn đau do gút cấp, còn phương pháp Đông Y giúp phòng ngừa tái phát và hạ acid uric máu:Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh các thảo dược có tác dụng hỗ trợ điều trị gút. Có thể kể đến như Hoàng bá có khả năng ức chế hoạt động của enzym xanthin oxidase, từ đó ngăn ngừa tổng hợp acid uric. Ngoài ra, Hoàng bá cũng có tác dụng giảm đau, kháng viêm hiệu quả.Trạch tả cũng là một thảo dược có tác dụng tốt trong hỗ trợ điều trị gút và tăng cường chức năng thận. Sản phẩm có chứa thành phần chính từ trạch tả sẽ giúp giảm nồng độ acid uric máu, ngăn ngừa biến chứng bệnh gút hoặc nguy cơ tiến triển nặng của bệnh.4. Làm sao để bệnh gút và bệnh thận “chung sống hòa bình”?Một số biện pháp giúp kiểm soát gút và bệnh thận như sau:Sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ;Định kỳ thăm khám sức khỏe, kiểm soát chỉ số đường huyết, acid uric máu, huyết áp và cân nặng phù hợp;Duy trì chế độ ăn uống hợp lý, các bữa ăn nên chứa nhiều chất xơ như rau củ quả, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt. Hạn chế các loại thực phẩm giàu purin, chất béo, đường;Không uống bia, rượu và các chất kích thích như cà phê;Rèn luyện tập thể dục đều đặn mỗi ngày.Như vậy, bệnh gút và suy thận có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, chúng có thể là nguyên nhân và biến chứng của bệnh còn lại. 2 bệnh lý này nếu không được điều trị đồng thời có thể làm suy kiệt sức khỏe của người bệnh. Vì vậy, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị, điều chỉnh chế độ dinh dưỡng kết hợp sử dụng sản phẩm từ thảo dược như trạch tả, Nhọ nồi, Hoàng bá, Nhàu, Thổ phục linh hay Trạch tả chữa bệnh gút hiệu quả... Khi sử dụng chế phẩm chứa các thảo dược này, nồng độ acid uric trong máu sẽ được kiểm soát, từ đó cải thiện triệu chứng sưng đau khớp, ngăn ngừa cơn gút cấp hiệu quả. | vinmec | 1,019 |
Trước khi đi siêu âm thai có được ăn sáng không và cần lưu ý điều gì?
Đối với người phụ nữ, mang thai là điều khiến họ cảm thấy vô cùng hạnh phúc và tự hào. Trong thời gian này, người thân cần quan tâm chăm sóc và theo dõi sát sao sức khỏe của họ. Đặc biệt, đi siêu âm, khám thai định kỳ là việc làm cực kỳ cần thiết. Một câu hỏi được nhiều người quan tâm nhất đó là phụ nữ trước khi đi siêu âm thai có được ăn sáng không?
1. Tìm hiểu về siêu âm thai
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu qua về phương pháp siêu âm thai và sự cần thiết của chúng. Trong suốt thời gian mang thai, các bà mẹ thường xuyên phải đi siêu âm để theo dõi tình trạng phát triển của thai nhi trong bụng.
Trên thực tế, siêu âm thai được đánh giá là phương pháp chẩn đoán không xâm lấn. Phương pháp này được thực hiện dựa trên việc sử dụng sóng âm. Nhờ đó chúng ta có thể quan sát được hình ảnh về thai nhi trong bụng, hình ảnh tử cung người mẹ và một số bộ phận khác của cơ thể.
Trong khi siêu âm thai, bạn có thể nhìn thấy hình dáng, vị trí của em bé đang dần lớn lên trong bụng mẹ. Không những vậy, chúng ta cũng thấy được cử động của bé. Nhìn chung, việc đi siêu âm định kỳ là không thể thiếu đối với người phụ nữ đang mang thai. Đây là cơ hội để người mẹ theo dõi quá trình phát triển của thai nhi, đồng thời quan sát tình hình sức khỏe của bé và có những xử lý kịp thời.
Hiện nay, với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ hiện đại, có rất nhiều loại siêu âm thai ra đời, phục vụ nhu cầu của chúng ta. Trong đó, một số loại siêu âm thai phổ biến hiện nay đó là siêu âm 2D, 3D, 4D và siêu âm Doppler màu.
Một câu hỏi được rất nhiều mẹ bầu quan tâm đó là trước khi đi siêu âm thai có được ăn sáng không?
2. Quá trình thực hiện siêu âm thai
Chắc hẳn rất nhiều bạn tò mò muốn biết, khi đi siêu âm thai chúng ta được tiến hành kiểm tra những vấn đề gì? Thực tế, bên cạnh việc siêu âm để theo dõi tình trạng phát triển của thai nhi, mẹ bầu còn được thực hiện một số xét nghiệm, đặc biệt là xét nghiệm máu.
Xét nghiệm máu được tiến hành với mục đích kiểm tra về đường huyết, tốc độ lắng của máu và một số vấn đề khác. Bên cạnh đó, bác sĩ cũng sẽ tiến hành nghe nhịp tim của thai nhi. Cụ thể, để nghe được nhịp tim của thai, người ta thường sử dụng một dụng cụ chuyên dụng và có sóng siêu âm.
Trước khi đi siêu âm, để kết quả thu được chính xác nhất, chúng ta nên tìm hiểu trước những điều nên và không nên làm. Đặc biệt, bạn cần quan tâm đến vấn đề đi siêu âm thai có được ăn sáng không?
3. Trước khi đi siêu âm thai có được ăn sáng không?
Như đã phân tích ở trên, trong một buổi khám thai định kỳ, bên cạnh siêu âm thai và nghe nhịp tim thai, mẹ bầu sẽ được xét nghiệm máu. Chính vì thế, rất nhiều chị em phụ nữ thắc mắc không biết đi siêu âm thai có được ăn sáng không?
Lời khuyên của các bác sĩ đó là bạn nên cố gắng không ăn sáng trước khi đi siêu âm thai nhé! Bởi vì việc ăn sáng có thể ảnh hưởng không nhỏ đến thành phần trong máu. Điều này khiến cho kết quả xét nghiệm máu của bạn không có độ chính xác cao nhất.
Tuy nhiên, sau khi lấy máu xong, người phụ nữ cần được bổ sung dinh dưỡng ngay lập tức. Trong giai đoạn mang thai, họ rất dễ bị hạ đường huyết, điều này ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe của mẹ và sự phát triển của thai nhi.
Ngoài ra với thai nhỏ dưới 10 tuần, trước khi đi siêu âm thai, bạn cũng nên chú ý uống thật nhiều nước và nhịn tiểu nhé! Việc này giúp cho quá trình siêu âm trở nên thuận lợi hơn, những hình ảnh thu được bên trong tử cung đảm bảo độ sắc nét hơn. Khi người phụ nữ nhịn tiểu thì bàng quang của họ trở nên căng hơn so với bình thường. Kết quả là tử cung sẽ được đẩy lên.
4. Những lưu ý bạn không nên bỏ qua khi đi siêu âm thai
Để kết quả siêu âm thai rõ nét và chính xác nhất, thai phụ không chỉ quan tâm đến vấn đề đi siêu âm thai có được ăn sáng không mà cũng cần nắm được một số lưu ý.
Đầu tiên, các bạn tuyệt đối không sử dụng các loại chất kích thích trước khi đi siêu âm ít nhất 12 tiếng. Các sản phẩm này khiến kết quả siêu âm không phản ánh chính xác. Tốt nhất, trong suốt thời gian mang thai, bạn nên hạn chế dùng các sản phẩm có chứa chất kích thích để bảo vệ sức khỏe của chính mình và sự phát triển bình thường của thai nhi.
Với người phụ nữ mới mang thai những tuần đầu tiên, họ có thể thực hiện siêu âm Doppler qua đầu dò âm đạo. Bởi lẽ, giai đoạn này thai nhi còn nhỏ và quan sát bằng siêu âm đường âm đạo mới rõ. Các bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ và tham khảo một số loại siêu âm khác.
Những thai phụ đang gặp tình trạng sốt thì cần được thực hiện siêu âm càng nhanh càng tốt. Lúc này, nhiệt độ cơ thể của người mẹ đã cao hơn so với bình thường rồi nên cần tiến hành nhanh chóng.
5. Có nên đi siêu âm quá nhiều lần hay không?
Các ông bố bà mẹ khi đang có thai rất háo hức mong được gặp em bé, vì thế họ thường đi siêu âm để nhìn ngắm những hình ảnh của thai nhi khi còn trong bụng mẹ. Song chúng ta có nên đi siêu âm quá nhiều lần hay không và điều này liệu có gây hại cho em bé hay không?
Việc siêu âm thực tế không gây ra những ảnh hưởng xấu tới thai nhi, vì vậy cha mẹ hoàn toàn yên tâm khi đi siêu âm. Tuy nhiên, các bạn nên đi siêu âm định kỳ chứ không được lạm dụng phương pháp này. Đặc biệt là trong những tháng đầu tiên của mang bầu, thai nhi rất nhạy cảm và dễ bị tác động bởi những yếu tố bên ngoài. Chính vì thế, bên cạnh việc quan tâm đi siêu âm thai có được ăn sáng không, cha mẹ hãy lưu ý vấn đề này nhé!
6. Nên đi siêu âm thai ở đâu?
Ngoài ra, những bệnh nhân có nhu cầu khám bảo hiểm y tế hãy đến địa chỉ số 42 - 44 Nghĩa Dũng hoặc số 99 Trích Sài, Tây Hồ. Bên cạnh đó, bạn có cơ hội được hưởng ưu đãi bảo lãnh viện phí, đây là chính sách được bệnh viện kết hợp với gần 40 công ty bảo hiểm thực hiện. | medlatec | 1,253 |
Nội soi dạ dày là gì? Những điều cần lưu ý khi thực hiện
Nội soi dạ dày là gì? là câu hỏi được nhiều người thắc mắc Thực tế đây là nội soi đường tiêu hóa trên, thường được thực hiện để xác định nguyên nhân của các triệu chứng như ợ chua, đau bụng, khó nuốt, nôn mửa, chảy máu từ đường tiêu hóa.,… cũng như để chẩn đoán hoặc loại trừ một số bệnh lý thực quản – dạ dày – hành tá tràng.
1. Nội soi dạ dày
1.1 Nội soi dạ dày là gì?
Để nội soi dạ dày các bác sĩ sẽ sử dụng ống nội soi linh hoạt, có độ dày bằng ngón tay út của bạn, đầu có gắng 1 camera siêu nhỏ để đưa vào đường tiêu hóa trên. Việc này cho phép bác sĩ quan sát rõ ràng thực quản và các cơ quan nội tạng khác. Nói cách khác, nội soi dạ dày là một cuộc kiểm tra toàn diện đường tiêu hóa trên. Bao gồm: thực quản (ống dẫn thức ăn), dạ dày và tá tràng (phần trên của ruột non). Khi cần thiết, trong quá trình khám cũng có thể tiến hành một số thủ thuật nhỏ. Các thủ tục này có thể bao gồm:
– Lấy một mẫu mô trong dạ dày, thực quản (sinh thiết)
– Cầm máu từ vết loét
– Loại bỏ các polyp
Nội soi dạ dày cho phép bác sĩ quan sát rõ ràng thực quản, dạ dày, hành tá tràng
1.2 Gây mê trong nội soi dạ dày
Gây mê trong nội soi dạ dày là sử dụng một loại thuốc an thần cho người bệnh trước khi thực hiện. Điều này giúp người được nội soi cảm thấy dễ chịu hơn.
Nội soi gây mê giải quyết được các vấn đề như buồn nôn, khó chịu, tránh được kích thích nhu động ruột gây khó khăn cho bác sĩ quan sát tổn thương trong hệ tiêu hóa. Với nội soi gây mê dạ dày, bệnh nhân có thể tỉnh nhanh sau 15 phút sau khi kết thúc nội soi.
2. Tại sao cần phải nội soi dạ dày?
2.1. Phát hiện – điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa trên
Bệnh nhân được nội soi dạ dày vì một số lý do như xuất hiện các triệu chứng như khó tiêu, đau bụng, khó chịu cho thấy có thể có viêm, loét. Ngoài ra, nó có thể được thực hiện để điều trị một số tình trạng nhất định thông qua nội soi dạ dày như cắt polyp, cầm máu khi xuất huyết dạ dày,….
Bệnh nhân được nội soi dạ dày vì một số lý do. Ví dụ, có thể có các triệu chứng như khó tiêu hoặc khó chịu cho thấy có vết loét
2.3. Giá trị chẩn đoán cao
Một phương pháp thay thế để kiểm tra dạ dày, thực quản là chụp X-quang. Tuy nhiên nội soi dạ dày cho kết quả chẩn đoán chính xác hơn và cũng cho phép lấy mẫu mô hoặc sinh thiết. Ngoài ra, còn có lợi hơn cho người bệnh trong trường hợp chụp X quang cần tiêm thuốc.
3. Những lưu ý cần chuẩn bị trước khi nội soi dạ dày
Bạn thường sẽ được yêu cầu không ăn hoặc uống trong 6 giờ trước khi nội soi dạ dày. Ngoài ra, hãy nói với bác sĩ của bạn trước khi làm thủ thuật nếu bạn:
– Nhạy cảm (dị ứng) với bất kỳ loại thuốc hoặc chất nào.
– Nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào, hãy hỏi ý kiến bác sĩ xem có ổn không khi tiếp tục dùng chúng. Bạn có thể được yêu cầu ngừng dùng các loại thuốc có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trong vài ngày trước khi xét nghiệm. Chúng bao gồm warfarin, aspirin và thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào tình trạng cá nhân của bạn, vì vậy bạn nên kiểm tra.
– Bị bệnh van tim.
– Có máy tạo nhịp tim.
Vào ngày làm nội soi:
– Mặc quần áo thoải mái và rộng rãi với áo tay ngắn.
– Duy trì tinh thần thoải mái.
Bạn thường sẽ được yêu cầu không ăn hoặc uống trong 6 giờ trước khi nội soi dạ dày
4. Quá trình nội soi diễn ra như thế nào?
Thuốc xịt có thể được áp dụng cho cổ họng để làm tê, và điều quan trọng là răng giả được tháo ra.
Các bác sĩ sẽ nhẹ nhàng đưa ống nội soi dạ dày qua miệng bạn vào thực quản, dạ dày và tá tràng (phần trên của ruột non).
Nội soi kiểm tra thường mất khoảng 5 đến 10 phút. Mọi khó chịu ở phía sau cổ họng được giảm thiểu bằng cách sử dụng thuốc xịt cổ họng và tiêm thuốc an thần. Đồng thời bạn được giúp làm dịu thở sâu nhẹ nhàng trong suốt quá trình thực hiện.
5. Lưu ý sau khi nội soi dạ dày
Bất kỳ loại thuốc an thần nào bạn được cho trước khi làm thủ thuật đều rất hiệu quả trong việc giảm bớt sự khó chịu. Tuy nhiên, nó cũng có thể ảnh hưởng đến cơ thể bạn trong vài giờ sau đó. Vì lý do này, một người thân hoặc bạn bè nên đi cùng bạn nếu có thể. Sau khi dùng thuốc gây mê, bạn không nên:
– Lái xe trong 24 giờ
– Vận hành máy móc trong 24 giờ
– Ký bất kỳ văn bản pháp lý nào cho đến ngày hôm sau.
– Thực hiện bất kỳ hoạt động nào khác có thể khiến bạn gặp rủi ro.
– Đại đa số bệnh nhân nội soi dạ dày bằng thuốc an thần không trở lại làm việc vào ngày khám.
Sau quy trình này, bạn có thể bị đau họng nhẹ trong tối đa 24 giờ.
6. Nguy cơ khi nội soi dạ dày là gì?
6.1 Biến chứng khi nội soi dạ dày là gì?
– Các biến chứng như thủng dạ dày, thành ruột hoặc chảy máu nhiều cần truyền máu là cực kỳ hiếm gặp. Khi kiểm tra chỉ kiểm tra ruột hoặc lấy sinh thiết, những biến chứng này xảy ra trong ít hơn 1 trong 10.000 thủ thuật.
– Một số thủ tục hoặc hoạt động khác được thực hiện thông qua nội soi dạ dày khi đó, rủi ro có thể lớn hơn. Tuy nhiên điều này sẽ phụ thuộc vào tình trạng được điều trị và hoạt động được chỉ định. Hãy hỏi bác sĩ của bạn hoặc bác sĩ thực hiện nội soi dạ dày về những rủi ro liên quan đến bất kỳ thủ tục hoặc hoạt động bổ sung nào.
– Có thể có tổn thương răng trong quá trình nội soi dạ dày tuy nhiên rất hiếm gặp. Nếu bạn có răng lung lay, gãy, … vui lòng thông báo cho bác sĩ trước khi kiểm tra.
6.2. Biến chứng của thuốc gây mê
Nội soi dạ dày có thể liên quan đến thuốc gây mê. Nguy cơ của thuốc gây mê là không phổ biến nhưng có thể bao gồm khó thở và nhịp tim bất thường.
Phản ứng gây mê nghiêm trọng có thể phổ biến hơn ở những bệnh nhân bị bệnh tim hoặc ngực nặng. Những biến chứng này thường được tránh bằng cách cho thở oxy trong quá trình nội soi và theo dõi nồng độ oxy trong máu.
Kết luận
Nội soi dạ dày là một thủ thuật an toàn và rất hiếm khi xảy ra các biến chứng nghiêm trọng. Bác sĩ của bạn sẽ thảo luận về những rủi ro của thủ thuật với bạn và đảm bảo rằng bạn hiểu chúng. Họ cũng sẽ cho bạn biết phải làm gì nếu bạn không khỏe sau khi làm thủ thuật. | thucuc | 1,343 |
Phương pháp ECG thiếu máu cơ tim có hiệu quả trong chẩn đoán bệnh?
Thiếu máu cơ tim là vấn đề cực kỳ nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe bệnh nhân. Chúng ta cần nhanh chóng phát hiện, điều trị các triệu chứng có liên quan. Vậy phương pháp ECG thiếu máu cơ tim có đem lại hiệu quả và đảm bảo tính chính xác trong chẩn đoán hay không?
1. Tìm hiểu chung về tình trạng thiếu máu cơ tim
Trước khi tìm hiểu những vấn đề liên quan tới phương pháp ECG, chúng ta cần nắm được tình trạng thiếu máu cơ tim là gì? Đây là một trong những căn bệnh tim mạch khá nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe của người bệnh.
Cụ thể, khi mắc bệnh thiếu máu cơ tim, động mạch vành có nhiệm vụ cấp máu nuôi cơ tim có xu hướng thu hẹp lại, đó là nguyên nhân vì sao oxy và máu không thể vận chuyển tới cơ tim. Hậu quả là người bệnh không được cung cấp lượng máu cần thiết để đảm bảo hoạt động của tim.
Nếu không kịp thời phát hiện và điều trị, người bệnh phải đối mặt với những vấn đề hết sức nghiêm trọng. Trong đó, những biến chứng thường gặp nhất là nhồi máu cơ tim và tai biến mạch máu não. Nghiêm trọng hơn, họ có nguy cơ đột tử rất cao.
Để chẩn đoán chính xác tình trạng, các bác sĩ thường khuyến khích bệnh nhân thực hiện phương pháp ECG thiếu máu cơ tim.
2. Phương pháp ECG thiếu máu cơ tim là gì?
Chắc hẳn nhiều bạn còn thắc mắc không biết phương pháp chẩn đoán bệnh thiếu máu cơ tim này là gì, chúng hoạt động dựa trên nguyên lý như thế nào?
ECG là tên viết tắt của phương pháp đo điện tâm đồ, đây là phương pháp thăm dò chức năng bệnh hiện đại, an toàn và đảm bảo tính chính xác cao. Theo đó, khi thực hiện điện tâm đồ, bác sĩ sẽ nhận được hình ảnh lưu lại những hoạt động điện học của tim mạch. Cuối cùng, những xung điện của tế bào tim được ghi lại thông qua một đồ thị.
Phương pháp này được áp dụng để theo dõi những vấn đề có liên quan đến tim mạch, ví dụ như tình trạng rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim,… Đặc biệt, phương pháp ECG thiếu máu cơ tim được áp dụng khá phổ biến và rộng rãi.
Khi theo dõi, đánh giá về tình trạng bệnh thiếu máu cơ tim, các bác sĩ sẽ dựa vào hình ảnh sóng T là chủ yếu. Nếu phát hiện những vấn đề bất thường, họ có thể kết luận mức độ bệnh của mỗi người như thế nào?
3. Những ưu điểm của phương pháp ECG thiếu máu cơ tim
Như đã phân tích ở trên, thiếu máu cơ tim là vấn đề vô cùng nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp tới sức khỏe của bệnh nhân. Hiện nay, chúng ta có thể chẩn đoán, phát hiện bệnh dựa vào nhiều phương pháp khác nhau.
Hai hình thức chẩn đoán chủ yếu đó là dựa vào các triệu chứng đặc trưng của bệnh và tiến hành ECG thiếu máu cơ tim. Đặc biệt, phương pháp điện tâm đồ được đánh giá cao hơn về chất lượng, độ chính xác.
Bên cạnh đó, sau khi thực hiện điện tâm đồ, chúng ta cũng có thể phát hiện một số tổn thương khác của tim mạch, ví dụ như tình trạng phì đại thất trái hoặc hội chứng tiền kích thích.
Ngoài ra, trong quá trình chẩn đoán bệnh thiếu máu cơ tim, các bác sĩ có thể yêu cầu bệnh nhân tiến hành một số xét nghiệm khác. Trong đó, các phương thức kiểm tra thường dùng là xét nghiệm gắng sức, siêu âm tim và chụp động mạch vành.
4. Đọc kết quả ECG thiếu máu cơ tim
Chắc hẳn mọi người đều lo lắng và muốn nắm rõ về kết quả ECG thiếu máu cơ tim. Thông qua đồ thị phản ánh xung điện của tế bào tim, chúng ta có thể đánh giá tình trạng sức khỏe của bản thân. Vậy những dấu hiệu nào trên kết quả điện tâm đồ cho thấy bạn đang gặp vấn đề liên quan tới sức khỏe?
Nếu đo điện tâm đồ trong cơn đau, chúng ta có thể thấy rõ những biến đổi của đoạn ST và sóng T. Đây là hai yếu tố phản ánh rõ ràng, chính xác nhất tình trạng sức khỏe tim mạch của bệnh nhân.
Cụ thể, đối với người mắc bệnh, đoạn ST có xu hướng chênh lên trong khoảng 1 - 2 ngày đầu của nhồi máu, trong khi đó sóng T âm và thường đảo chiều. Bên cạnh đó, trong một số trường hợp khác, đoạn ST của người bị thiếu máu cơ tim có thể chênh xuống ở một số chuyển đạo ngược chiều. Bạn hãy lưu ý điểm này để chẩn đoán chính xác vấn đề sức khỏe của mình.
Đối với một số bệnh nhân, sự thay đổi tức thời không được thể hiện trên kết quả của điện tâm đồ. Điều này ảnh hưởng không nhỏ tới việc chẩn đoán bệnh. Chính vì thế, các bác sĩ có thể yêu cầu bệnh nhân thực hiện ECG thiếu máu cơ tim nhiều lần để thu được kết quả chính xác và đảm bảo nhất.
5. Bệnh nhân thiếu máu cơ tim nên làm gì?
Sau khi áp dụng phương pháp ECG thiếu máu cơ tim để phát hiện, theo dõi tình trạng bệnh, chúng ta cần tích cực điều trị để kiểm soát sức khỏe tốt nhất. Bên cạnh việc sử dụng thuốc và tuân thủ theo phác đồ của bác sĩ, mọi người nên thay đổi thói quen, sinh hoạt hàng ngày.
Điều quan trọng nhất đó là xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh, phù hợp với tình trạng sức khỏe. Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích người bệnh bổ sung thêm trái cây, rau xanh vào bữa ăn hàng ngày. Đây là những loại thực phẩm cực kỳ tốt cho sức khỏe.
Bên cạnh đó, chúng ta nên chăm chỉ luyện tập thể dục thể thao để đảm bảo hoạt động của tim mạch. Đồng thời, người bệnh không nên tiếp xúc với khói thuốc hoặc trực tiếp sử dụng thuốc lá để bệnh không phát triển tồi tệ hơn.
Như vậy, phương pháp ECG thiếu máu cơ tim giúp việc theo dõi và chẩn đoán bệnh chính xác và hiệu quả hơn. Trước khi thực hiện điện tâm đồ, bạn đừng quên thông báo với bác sĩ về tình trạng hiện tại của mình, tuân thủ những hướng dẫn cần thiết. Nhờ vậy, chúng ta có thể phát hiện bệnh sớm, kiểm soát tình trạng sức khỏe tốt nhất. | medlatec | 1,153 |
Bệnh trào ngược thực quản - Căn bệnh nguy hiểm nhưng đang bị coi thường
Bệnh trào ngược thực quản hiện nay khá phổ biến và có xu hướng gia tăng ở Việt Nam. Do tính chất phức tạp của các triệu chứng và quá trình phát triển bệnh nên nhiều người đánh giá sai mức độ bệnh, từ đó sinh ra tâm lý chủ quan. Chính vì vậy tìm hiểu về căn bệnh này để tránh dẫn đến những biến chứng nguy hiểm là điều hết sức cần thiết.
1. Bệnh trào ngược thực quản là gì ?
Trào ngược thực quản là tình trạng dịch dạ dày (bao gồm thức ăn, men tiêu hóa, hơi...) trào ngược lên thực quản. Đa số trường hợp hiện tượng này xuất hiện ở các thời điểm khác nhau trong ngày đặc biệt là sau ăn và không gây hậu quả. Khi hiện tượng trào ngược xuất hiện thường xuyên gây triệu chứng hoặc tổn thương niêm mạc thực quản thì được gọi là bệnh trào ngược trào ngược dạ dày thực quản.
2. Những biểu hiện của bệnh trào ngược thực quản
Ợ nóng : Là triệu chứng chính của trào ngược thực quản. Người bệnh sẽ cảm giác nóng rát khó chịu lan từ thượng vị lên phía sau xương ức, có thể lan ra cổ họng. Cảm giác này ngày càng khó chịu hơn nếu bạn nằm hoặc cúi xuống ngay sau khi ăn. Người bệnh còn có thể kèm thêm ợ chua và ợ thức ăn. Đó là lúc dịch dạ dày lên cao hết chiều dài thực quản kèm vị chua trong miệng.Nuốt khó, nuốt đau: Cảm giác thức ăn đang bị kẹt ở thực quản hay có đờm ở cổ. Nguyên nhân do acid dạ dày trào ngược lên nhiều và mạnh gây phù nề, sưng tấy niêm mạc thực quản.Khàn giọng, đau họng, ho đêm: Triệu chứng này dễ khiến chẩn đoán nhầm với viêm họng thông thường. Khàn giọng ở bệnh nhân bị trào ngược thực quản thường xảy ra vào sáng sớm, có thể hết vào trưa, chiều.Đau và tức vùng ngực: Người bị bệnh trào ngược thực quản có cảm giác bị đè ép, thắt ở vùng sau xương ức lan ra lưng, cổ kéo dài vài phút đến hàng giờ. Triệu chứng này thường xuất hiện sau ăn, nếu bạn stress các cơn đau tức còn nặng hơn. Cơn đau có thể tự hết hoặc dùng thuốc giảm tiết hoặc trung hòa acid.Nước bọt tiết nhiều hơn so với mức bình thường nhằm trung hòa acid trào lên thực quản.
3. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây trào ngược thực quản
Bệnh trào ngược dạ dày thực quản xảy ra ở mọi lứa tuổi, đôi khi không có lý do. Một số yếu tố nguy cơ gây bệnh:Thoát vị hoành: Dạ dày (có thể kèm theo các tạng khác) từ ổ bụng di chuyển lên lồng ngực qua lỗ hở của cơ hoành. Điều này làm giảm áp lực cơ thắt dưới thực quản và làm tăng nguy cơ trào ngược thực quản. Thừa cân hoặc béo phì gây tăng áp lực lên vùng bụng. Mang thai, do tăng áp lực lên vùng bụng và thay đổi nội tiết tố.Khi dùng một số loại thuốc nhất định, bao gồm một số loại thuốc trị hen suyễn (Theophylin), thuốc chẹn kênh canxi, thuốc kháng histamin, thuốc an thần và thuốc chống trầm cảm. Do tác hại của việc hút thuốc, rượu bia, ăn các thực phẩm chiên, cay, ăn ngay trước khi ngủ...
4. Tác hại của bệnh trào ngược thực quản
Trào ngược thực quản thường không đe dọa tính mạng, nhưng có thể dẫn đến các biến chứng:Các vấn đề hô hấp: Một lượng axit dạ dày tràn vào đường hô hấp có thể gây ra nghẹt mũi, khàn tiếng, viêm họng, viêm xoang, hen suyễn, viêm thanh quản, viêm phế quản hay viêm phổi .Hẹp thực quản : Khi dịch dạ dày tràn lên thực quản nhiều, liên tục sẽ gây phù nề, tổn thương niêm mạc thực quản, kéo dài dẫn đến loét, hẹp thực quản. Tình trạng này khiến cho người bệnh đau, chảy máu và khó khăn khi nuốt, nuốt đau, tức ngực. Đặc biệt đau phía sau xương ức khi ăn gây nôn ói...Barrett thực quản : Đây là một tình trạng tiền ung thư trong đó lớp niêm mạc thực quản thay đổi và bị chuyển sản, dị sản. Thực quản Barrett có thể làm giảm các triệu chứng ợ nóng nhưng cũng làm tăng nguy cơ ung thư thực quản.Ung thư thực quản: Đây là biến chứng cực kỳ nguy hiểm của bệnh trào ngược thực quản. Ung thư thực quản thường xuất hiện ở những người trên 50 tuổi. Ung thư thực quản gây ra nuốt nghẹn, nuốt khó, gây nhiều đau đớn, có thể chảy máu thực quản, người bệnh sút cân nặng. Ở Việt Nam, mỗi năm có khoảng 7.000 ca ung thư thực quản. Đáng lo ngại là người bệnh thường được chẩn đoán muộn.Vì vậy, để chặn đứng các biễn chứng của bệnh trào ngược thực quản, khi phát hiện những biểu hiện bất thường của cơ thể như ợ chua, ợ nóng, đau rát ở vùng ngực thường xuyên, bạn hãy đến bệnh viện ngay để được các bác sĩ sớm phát hiện ra đó có phải là trào ngược dạ dày thực quản hay không.
5. Những phương pháp dùng điều trị bệnh trào ngược thực quản
Có một số phương pháp không dùng thuốc cũng góp phần làm giảm triệu chứng bệnh rất hiệu quả như xây dựng chế độ sinh hoạt khoa học, hợp lý:Chế độ ăn uống khoa học nhiều trái cây rau quả- Chia nhỏ bữa ăn, không ăn quá no, không ăn tối muộn- Có một chế độ ăn hợp lý, nhiều trái cây, rau củ- Giảm sử dụng thực phẩm giàu chất béo; thực phẩm chua cay- Không nằm hoặc lao động ngay sau khi ăn. Giữ cân nặng hợp lý; giảm cân nếu bạn bị thừa cân, béo phì. Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Không hút thuốc, uống rượu bia, sử dụng các chất kích thích. Kê đầu giường cao 15cm so với chân giường.Nếu áp dụng các biện pháp nói trên mà không cải thiện tình trạng bệnh trào ngược thực quản , bạn cần đến thăm khám bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn sử dụng thuốc. Thông thường, bác sĩ sẽ kê một số loại thuốc làm dạ dày mau trống, thuốc tăng trương lực cơ thắt thực quản, làm giảm acid dạ dày, thuốc kháng acid dạ dày.
Điều trị trào ngược dạ dày khi mang thai
Sự hình thành của bệnh trào ngược dạ dày thực quản | vinmec | 1,138 |
Thực phẩm bổ dưỡng cho trí não
Cơ thể già đi theo thời gian và bộ não cũng vậy. Tuy nhiên tin tốt là duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh với các loại thực phẩm tốt cho não bộ sẽ giúp trí não trở nên tập trung và nhạy bén hơn, tăng cường khả năng ghi nhớ.
Caffein
Caffein trong cà phê, sô cô la… không làm tăng chỉ số IQ nhưng có thể giúp chúng ta linh hoạt và tập trung hơn.
Caffein không làm tăng chỉ số IQ nhưng có thể giúp chúng ta linh hoạt và tập trung hơn. Được tìm thấy nhiều trong cà phê, sô cô la, nước tăng lực và một số loại thuốc, caffein mang lại sự tỉnh táo, minh mẫn và tập trung hơn trong hoạt động về trí tuệ, mặc dù các tác động này là ngắn hạn. Tuy nhiên cần lưu ý, lạm dụng caffein có thể gây ra cảm giác bồn chồn, khó chịu.
Đường
Đường glucose cung cấp năng lượng cho sự hoạt động của trí não. Nó được cơ thể chuyển hóa từ các thức ăn có chứa đường và carbohydrate tiêu thụ hàng ngày. Đó là lý do tại sao ăn một ít đồ ngọt có thể tăng cường trí nhớ, suy nghĩ và khả năng tư duy. Ăn quá nhiều đường lại có thể gây suy giảm trí nhớ, vì thế chỉ nên tiêu thụ một lượng đường vừa phải sẽ làm tăng trí nhớ đồng thời không lo ngại tình trạng béo phì, thừa cân.
Cá
Một nguồn cung cấp protein tốt cho trí não là cá, đặc biệt là các loại cá có hàm lượng cao axit omega – 3, rất cần thiết cho sự phát triển và chức năng của não.
Một nguồn cung cấp protein tốt cho trí não là cá, đặc biệt là các loại cá có hàm lượng cao axit omega – 3, rất cần thiết cho sự phát triển và chức năng của não. Chất béo lành mạnh này có nhiều công dụng tuyệt vời cho bộ não. Cụ thể chế độ ăn uống có chứa nhiều axit omega – 3 sẽ làm giảm chứng mất trí nhớ và nguy cơ đột quỵ đồng thời có vai trò quan trọng trong việc tăng trí nhớ, nhất ở người già.
Để có trái tim và bộ não khỏe mạnh, nên ăn cá 2 lần/tuần.
Các loại hạt cây và sô cô la
Các loại hạt cây là nguồn cung cấp vitamin E, một chất chống oxy hóa đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu là làm giảm tình trạng lão hóa, suy giảm nhận thức khi chúng ta già đi. Sô cô la đen cũng có đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ, nó có chứa chất kích thích tự nhiên như caffeine, có thể tăng cường tập trung.
Quả bơ và ngũ cốc nguyên hạt
Chế độ ăn có ngũ cốc nguyên hạt và trái cây như bơ có thể hạn chế nguy cơ phát triển bệnh tim và làm giảm nồng độ cholesterol “xấu” trong cơ thể.
Tất cả các cơ quan trong cơ thể đều phụ thuộc vào lưu lượng máu, đặc biệt là tim và não. Chế độ ăn có ngũ cốc nguyên hạt và trái cây như bơ có thể hạn chế nguy cơ phát triển bệnh tim và làm giảm nồng độ cholesterol “xấu” trong cơ thể. Nhờ đó làm giảm nguy cơ tích tụ mảng bám và tăng cường lưu thông máu đến não.
Ngũ cốc nguyên hạt như ngô, lúa mỳ cung cấp một lượng lớn chất xơ và vitamin E. Trong khi đó quả bơ cung cấp các chất béo đơn chưa no giúp lưu lượng máu luôn ổn định.
Quả việt quất
Nghiên cứu trên động vật cho thấy quả việt quất có thể giúp bảo vệ não khỏi những thiệt hại gây ra bởi các gốc tự do và có thể làm giảm những tác động của các bệnh lý liên quan tới sự lão hóa như bệnh Alzheimer. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chế độ ăn uống có chứa quả việt quất sẽ cải thiện đáng kể khả năng ghi nhớ và vận động của chuột thí nghiệm và tạo cho chúng có trí nhớ tương đương với những con chuột ít tuổi hơn.
Ăn uống đầy đủ là quan trọng nhất
Để tốt cho bộ não: chế độ ăn cần cân bằng và đa dạng các chất dinh dưỡng.
Nhận định này nghe có vẻ sáo rỗng nhưng là sự thật. Nếu chế độ ăn uống thiếu các chất dinh dưỡng nào đó, khả năng tập trung có thể bị suy giảm. Ăn quá nhiều hoặc ăn quá ít cũng có thể can thiệp tới sự tập trung. Ăn quá no sẽ khiến nhiều người cảm thấy buồn ngủ, trong khi ăn quá ít calo lại dẫn tới cảm giác đói cồn cào.
Để tốt cho bộ não: chế độ ăn cần cân bằng và đa dạng các chất dinh dưỡng.
Ngoài chế độ ăn uống cân bằng và hợp lý, để tốt cho trí não và có một ngày làm việc tập trung cao độ nên: | thucuc | 871 |
Làm thế nào giúp trẻ không dậy thì sớm?
Bác sĩ Trần Thu Thủy, Bệnh viện Nhi Trung ương cho biết,hiện nay, tình trạng trẻ em (nhất là các bé gái) dậy thì sớm gia tăng nhanh chóng ở nhiều nước, trong đó có Việt Nam. Việc dậy thì sớm ảnh hưởng xấu tới sự phát triển của trẻ.
Việc trì hoãn dậy thì sớm tạo cho xương cơ hội phát triển theo tốc độ riêng trong giai đoạn dài hơn, các khớp không bị
ngừng quá sớm và trẻ có cơ hội đạt chiều cao lý tưởng hơn khi trưởng thành. Điều này cũng giúp tâm trí, cảm xúc và các kỹ năng xã hội của trẻ có cơ hộp đuổi kịp sự phát triển thể chất. Nếu dậy thì xảy ra đúng thời điểm, các hệ cơ quan sẽ
sẵn sàng để có thể phối hợp nhịp nhàng.
Cách trì hoãn dậy thì sớm ở trẻ
Chế độ tập luyện nghiêm túc hàng ngày là phương thức an toàn và hiệu quả nhất trong làm giảm tốc độ dậy thì sớm ở các bé gái. Trên thực tế, các nữ vận động viên điền kinh trẻ tuổi đôi khi chỉ bắt đầu dậy thì sau khi giảm chế độ luyện tập, hoặc tăng lượng mỡ cơ thể lên mức 16%.
Chưa có bằng chứng cho thấy béo phì dẫn tới dậy thì sớm ở các bé trai. Ngược lại, trẻ trai béo phì có xu hướng dậy thì muộn hơn so với trung bình.
Ngoài tập luyện đều đặn, các bé gái thừa cân cần phấn đấu đạt trọng lượng cơ thể chuẩn thông qua chế độ ăn với hàm lượng calo lành mạnh. Chế độ ăn hợp lý đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong giảm cân. Nói như thế không có nghĩa là các em cần bỏ bữa hoặc ăn ít hơn nhu cầu thiết yếu của cơ thể.
ngoại lai lên cơ thể cũng tỏ ra hiệu quả trong giảm tốc độ dậy thì. Việc gia tăng tiếp xúc với các hoóc môn giới tính như estrogen có thể làm khởi phát dậy thì sớm ở các bé gái. Estrogen có thể tìm thấy trong thực phẩm như thịt, sữa (nếu người chăn nuôi sử dụng
hoóc môn
kích thích tăng trưởng), thuốc trừ sâu. Estrogen cũng liên quan chặt chẽ tới các vật dụng làm từ chất dẻo (chai đựng nước, đồ đựng thức ăn, đồ chơi)… Mỗi lần uống một ngụm nước từ chiếc chai nhựa, ăn thức ăn được hâm nóng trong hộp nhựa, trẻ lại đưa vào cơ thể những hóa chất độc hại kích thích tổng hợp estrogen.
Trong số các sản phẩm trên có cả những loại không chứa BPA (Bisphenol A). BPA và các hóa chất nói trên hoạt động giống như estrogen trong cơ thể, bám vào các cảm thụ thể nhận dạng hoóc môn này ở một số hệ cơ quan, trong đó có hệ sinh dục và có thể dẫn tới dậy thì sớm.
Việc tăng cường bổ sung các thực phẩm giàu quercitin cũng góp phần giảm thiểu ảnh hưởng của estrogen ngoại lai. Quercitin, nhờ khả năng gắn kết với cảm thụ thể estrogen của tế bào, có thể cạnh tranh và hạn chế tác dụng tiêu cực của hoóc môn này.
Các thực phẩm chứa quercitin hết sức đa dạng, và cần được khuyến khích đưa vào thực đơn hàng ngày của trẻ. Quercitin có nhiều trong các loại quả họ cam chanh bưởi, táo, nho đỏ, hành tây đỏ, cà chua, bông cải xanh và các loại rau xanh, trà xanh và trà đen… Hiện chưa rõ quercitin bổ sung ở dạng dược phẩm có mang lại hiệu quả không. | medlatec | 616 |
Cắt tử cung có còn kinh nguyệt không?
Cắt tử cung là một loại phẫu thuật giúp chị em điều trị một số bệnh phụ khoa. Tử cung là một trong những cơ quan sinh sản quan trọng nhất của chị em, vậy khi cắt tử cung có còn kinh nguyệt không?
Cắt tử cung là gì?
Trước hết, chị em cần nắm được khái niệm cắt tử cung là gì. Đây là một thủ thuật thường được thực hiện trong điều trị u xơ tử cung và lạc nội mạc tử cung. Trong thủ thuật này, bác sĩ sẽ loại bỏ tử cung và nếu cần thiết còn còn cắt bỏ các phần khác trong hệ thống sinh sản của bệnh nhân.
Phẫu thuật cắt tử cung không phải là lựa chọn điều trị đầu tiên cho những bệnh kể trên. Nếu chị em đã trải qua nhiều phương pháp điều trị mà không có tác dụng thì cuối cùng mới dùng đến cắt tử cung. Trên thực tế, cắt tử cung là một loại phẫu thuật tự chọn, trừ khi nó được chỉ định trong điều trị ung thư hoặc xuất huyết nặng mà không còn cách chữa trị nào khác.
Cắt tử cung là phương pháp dùng để điều trị một số bệnh phụ khoa hoặc ung tư tử cung, cổ tử cung.
Theo ghi nhận của nhiều nghiên cứu thì cắt tử cung thường cải thiện chất lượng cuộc sống cho hầu hết chị em. Sau khi tiến hành thủ thuật thì các triệu chứng đau đớn do những bệnh phụ khoa mang lại sẽ biến mất. Tuy nhiên, có một số ít trường hợp cảm thấy tồi tệ hơn sau khi cắt tử cung và cảm thấy hối hận vì lựa chọn phương pháp điều trị này,
Xem ngay:Nguy hiểm khi tắc kinh ở tuổi dậy thì
Cắt tử cung có còn kinh nguyệt không?
Đây là thắc mắc chung của rất nhiều chị em khi cân nhắc có nên làm phẫu thuật cắt tử cung hay không. Trước hết, kinh nguyệt xảy ra khi có sự bong tróc niêm mạc tử cung do thay đổi nội tiết tố liên quan đến trứng không được thụ tinh.
Đây là mô hình cơ quan sinh sản của phụ nữ gồm tử cung, cổ tử cung, buồng trứng, vòi trứng…
Có rất nhiều hình thức cắt tử cung khác nhau, cắt toàn bộ hoặc chỉ cắt một phần tử cung.
– Cắt toàn bộ tử cung: cả tử cung và cổ tử cung sẽ bị cắt bỏ. Loại phẫu thuật này đòi hỏi thời gian thực hiện nhiều hơn nhưng quá trình hồi phục lại nhanh hơn. Đây cũng là loại phẫu thuật được lựa chọn nhiều hơn bởi cả cổ tử cung sẽ bị cắt bỏ, loại bỏ nguy cơ bị ung thư cổ tử cung. Ngoài ra còn một kiểu phẫu thuật nữa là bác sĩ sẽ cắt toàn bộ tử cung, cổ tử cung, buồng trứng, ống dẫn trứng của người bệnh.
– Cắt một phần tử cung: phần tử cung bị loại bỏ nhưng cổ tử cung vẫn được giữ lại. Loại phẫu thuật này sẽ giữ lại cấu trúc âm đạo nguyên vẹn hơn sau phẫu thuật, do đó, trải nghiệm tình dục của bệnh nhân sau khi hồi phục sẽ tốt hơn.
Có 4 hình thức cắt tử cung cơ bản.
– Cắt tử cung triệt để: tử cung và các mô xung quanh đều bị cắt bỏ, bao gồm cả ống dẫn trứng, một phần của âm đạo, buồng trứng, tuyến bạch huyết và các mô mỡ.
Tất cả các thủ thuật kể trên đều cắt bỏ tử cung, do đó người bệnh sẽ không còn niêm mạc để bong ra và không có kinh nguyệt nữa. Nhưng đôi khi bệnh nhân vẫn chảy máu sau phẫu thuật. Máu này khác hoàn toàn với máu kinh nguyệt bởi đó là máu tươi do vết thương chưa lành mà thôi.
Tìm hiểu:Chậm kinh 4 ngày thử que 1 vạch, là do đâu?
Sau khi cắt tử cung, chị em sẽ trải qua quá trình mãn kinh phẫu thuật, do đó không có kinh nguyệt nữa.
Đối với những trường hợp phẫu thuật tử cung và cắt cả buồng trứng thì sau đó, cơ thể sẽ trải qua quá trình mãn kinh phẫu thuật. Chị em sẽ gặp những cơn bốc hỏa và các triệu chứng mãn kinh khác. Do đó, dù cắt toàn bộ hay cắt tử cung bán phần cũng không còn kinh nguyệt nữa.
Sau khi phẫu thuật cắt tử cung chị em cũng không thể mang thai sinh con được nữa. Vì vậy, trước khi quyết định tiến hành thủ thuật, chị em cần phải cân nhắc rất kỹ. Nếu các phương pháp điều trị khác đều không có tác dụng, chị em cũng không muốn sinh con nữa thì hãy làm loại phẫu thuật này.
| thucuc | 828 |
Phải làm sao để hết sâu răng?
Sâu răng hình thành là do vi khuẩn gây hại tấn công men răng. Vi khuẩn phát triển khi bạn vệ sinh răng miệng không được sạch sẽ, hình thành các mảng bám thức ăn thừa. Vậy phải làm sao để hết sâu răng?
1. Sâu răng hình thành như thế nào?
Sau mỗi bữa ăn nếu chúng ta không súc miệng hoặc đánh răng sạch sẽ có thể hình thành những mảng bám trên răng, những mảng bám này chứa nhiều vi khuẩn gây hại cho răng. Chúng tiêu hóa lượng đường và đồ ăn, nước uống mà bạn ăn, sau đó sản sinh ra axit làm vỡ men răng và lâu dần sẽ hình thành sâu răng ngay trong men răng.Những lỗ hổng trên men răng mà bạn quan sát được chính là sâu răng.
2. Những cách chữa sâu răng tại nhà hiệu quả
Làm cách nào để hết sâu răng tại nhà an toàn mà hiệu quả là vấn đề nhiều người quan tâm. Dưới đây là một số cách chữa sâu răng tại nhà rất đơn giản và dễ thực hiện:Sử dụng lá ổi. Lá ổi được biết đến với nhiều công dụng trong đó có điều trị sâu răng hiệu quả. Bạn hãy chuẩn bị 5,6 lá ổi non, rửa sạch và nhai trực tiếp, dùng lưỡi đẩy lá ổi vào những vị trí răng đang bị sâu và giữ nguyên khoảng 10 phút, sau đó súc miệng lại với nước sạch. Bạn hãy duy trì đều đặn trong 1 tuần sẽ có kết quả bất ngờ.Sử dụng lá bàng. Bạn cũng sử dụng giống lá ổi, hãy chọn những lá bàng còn non, sau đó rửa sạch và cho vào máy xay, xay cho nhuyễn kết hợp với 1⁄4 thìa cafe muối và 250ml nước lọc.Bỏ hết bã và sử dụng nước, ngậm nước bàng từ 1-2 phút rồi súc miệng sạch lại với nước. Bạn cũng kiên trì sử dụng 2-3 lần/ ngày kéo dài 1 tuần sẽ có kết quả như mong muốn.Sử dụng hoa cúc vàng. Hoa cúc có tác dụng diệt khuẩn, kháng viêm rất tốt nên được coi là khắc tinh của sâu răng, được sử dụng chữa bệnh sâu răng tại nhà cực hiệu quả.Bạn hãy chuẩn bị 5 bông cúc vàng, ngắt cánh hoa rửa sạch, để ráo nước. Sau đó, cho vào miệng nhai tầm 2 phút rồi súc miệng sạch lại với nước. Ngoài ra, bạn cũng có thể đem hãm với nước sôi hoặc rượu theo tỷ lệ 2 nước 1 rượu, hỗn hợp này để tầm 1 tuần có thể sử dụng được và dùng thay nước súc miệng hàng ngày.Sử dụng lá trầu không. Lá trầu không không còn quá xa lạ với chúng ta, đây là loài cây cực kỳ dễ kiếm. Bạn hãy chuẩn bị 5-7 lá trầu không, đem rửa sạch và giã nhỏ ngâm rượu trắng. Trước khi dùng hãy đem đun cách thủy 30 phút, để nguội và súc miệng hoặc dùng bông tăm chấm tại chỗ sâu răng. Sau đó súc miệng sạch lại với nước.Sử dụng gừng hoặc tỏi. Gừng và tỏi có tác dụng sát khuẩn, kháng viêm rất tốt. Bạn sử dụng một ít gừng giã nhỏ thêm một chút muối, sau đó đắp lên vùng răng bị sâu. Ngoài ra có thể chưng hỗn hợp tỏi giã nhỏ với muối, sau đó lấy nước chưng cất bôi lên chỗ răng bị đau. Bạn kiên trì thực hiện 2-3 lần/ngày sẽ có hiệu quả tốt nhất.Sử dụng nghệNghệ có chứa thành phần là Curcumin, đây là một chất kháng viêm và sát trùng cao có công dụng như một số loại thuốc kháng sinh.Do đó, bạn có thể sử dụng nghệ thay vì dùng thuốc kháng sinh giảm đau khi răng đau.Lưu ý: Những phương pháp chữa sâu răng tại nhà được nêu trên đều từ những nguyên liệu tự nhiên, an toàn và lành tính nhưng lại chỉ mang tính chất tạm thời, khó mà điều trị triệt để được. Do đó, nếu bạn mong muốn cải thiện dứt điểm tình trạng sâu răng, bạn nên sắp xếp thời gian đến gặp các bác sĩ để được thăm khám và điều trị phù hợp nhất.
3. Điều trị tận gốc sâu răng
Sâu răng hình thành chủ yếu là do vi khuẩn gây hại tấn công. Do đó, muốn điều trị dứt điểm tình trạng sâu răng, bạn cần loại bỏ được hoàn toàn vi khuẩn trong răng và ngăn chặn chúng tấn công trở lại.3.1. Trám răng. Trám răng là cách chữa sâu răng nhanh nhất, được áp dụng rộng rãi hiện nay. Răng sâu sau khi được xử lý và loại bỏ hết vi khuẩn, bác sĩ sẽ tiến hành trám răng bằng vật liệu trám như Amalgam (trám bạc), kim loại quý, GIC, Composite,...để bít lại lỗ bị sâu. Phương pháp này vừa đảm bảo yếu tố thẩm mỹ, đồng thời ngăn chặn được vi khuẩn tấn công lỗ sâu răng.Quy trình trám răng được thực hiện như sau:Bước 1: Thăm khám và tư vấn, xem xét mức độ, vị trí sâu răng để lựa chọn loại vật liệu trám phù hợp.Bước 2: Vệ sinh răng miệng sạch sẽ và súc miệng chuyên dụng, sát trùng vùng răng cần điều trị.Bước 3: Gây tê và tạo hình xoang trám.Bước 4: Trám răng bằng việc bôi một loại dung dịch axit nhẹ lên chỗ răng cần được phục hồi. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành bôi một lớp keo Bonding tạo độ dính và trám lại để không gây cộm cấn, khó chịu trong quá trình sử dụng. Cuối cùng, bác sĩ sẽ chiếu đèn quang hợp để vật liệu trám cứng lại và đồng nhất với răng thật.3.2. Bọc răng sứ. Trong trường hợp răng sâu khá nặng, cần điều trị tủy và chân răng vẫn còn cứng chắc thì nên lựa chọn bọc răng sứ. Phương án bọc răng sứ sẽ giúp bạn bảo tồn răng thật một cách tối đa.3.3. Nhổ bỏ và trồng lại. Tình trạng răng sâu quá nghiêm trọng, không thể sử dụng phương pháp trám răng hay bọc sứ để phục hồi răng được thì cách tốt nhất là nhổ bỏ và trồng lại răng giả. Bởi vì nếu để tình trạng răng sâu quá lâu có thể gây ra những hậu quả khó lường.
4. Cách phòng ngừa sâu răng
Sâu răng hoàn toàn có thể phòng ngừa được nếu bạn có chế độ ăn uống và vệ sinh răng miệng hằng ngày đúng cách. Cụ thể:Đánh răng ít nhất 2 lần/ngày sáng tối hoặc sau những bữa ăn chính.Lựa chọn những loại bàn chải mềm, kem đánh răng có chứa nồng độ Fluor phù hợp.Sử dụng chỉ nha khoa thay vì dùng tăm nhọn để làm sạch kẽ răng.Súc miệng hằng ngày bằng nước muối sinh lý hoặc nước súc miệng chuyên dụng để loại bỏ vi khuẩn gây bệnh.Hạn chế ăn vặt.Tăng cường bổ sung thực phẩm tốt cho răng như rau xanh, trái cây tươi, sữa, hải sản, trứng,...Lấy cao răng và thăm khám nha khoa thường xuyên để kiểm soát tốt tình trạng răng miệng.Hạn chế sử dụng những đồ ăn có chứa nhiều đường, nước ngọt.Tình trạng sâu răng hoàn toàn có thể kiểm soát được nếu bạn có một thói quen sinh hoạt và vệ sinh răng miệng khoa học. Tuy nhiên, sâu răng cũng không thể tự chữa khỏi tại nhà hoàn toàn được mà cần được điều trị bởi chuyên gia nha khoa. Nếu bạn nghi ngờ hoặc bị sâu răng, hãy đến gặp bác sĩ nha khoa để được điều trị. | vinmec | 1,288 |
5 nguyên nhân không ngờ có thể gây ung thư
Thừa cân, béo phì: đặc biệt là trong giai đoạn thiếu niên – tăng nguy cơ ung thư thực quản và ung thư dạ dày
Thừa cân, béo phì ở độ tuổi thiếu niên sẽ làm tăng nguy cơ ung thư thực quản sau này.
Một nghiên cứu gần đây được công bố trên tạp chí Cancer Mỹ, các bác sĩ Israel đã theo dõi 1 triệu nam giới trong 40 năm để xác định một số yếu tố sức khoẻ và lối sống nhất định từ tuổi thành niên có ảnh hưởng thế nào tới nguy cơ mắc ung thư thực quản sau này trong cuộc đời. Kết quả cho thấy, những thanh thiếu niên bị thừa cân, với chỉ số BMI cao, có nguy cơ mắc ung thư thực quản cao gấp 2,1 lần. Qua đó cho thấy, không chỉ thừa cân ở người trưởng thành mới tăng nguy cơ ung thư, mà ngay cả độ tuổi thiếu niên nếu dư thừa cân nặng, cũng làm tăng nguy cơ ung thư sau này.
Ăn nhiều thịt nướng ở nhiệt độ cao: nguy cơ ung thư đại trực tràng và tuyến tiền liệt
Không nên ăn quá nhiều thịt nướng, thịt chế biến ở nhiệt độ cao. Thay vào đó, bạn nên chế biến dưới dạng hấp, luộc, sẽ tốt hơn cho sức khỏe của bạn.
Theo Viện ung thư Quốc gia Mỹ, chế biến thịt ở nhiệt độ cao như chiên, nướng có thể hình thành chất hóa học là heterocyclic amines và polycyclic aromatic hydrocarbons, có liên quan đến ung thư ở động vật. Nghiên cứu quy mô lớn đăng trên tạp chí Ung thư, Mỹ năm 1999 cũng cho thấy: thường xuyên ăn thịt nướng làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng, và ung thư tuyến tiền liệt tới 40%.
Quan hệ tình dục bằng miệng: tăng nguy cơ ung thư vòm họng
Thói quen quan hệ tình dục bằng miệng có thể lây nhiễm virus HPV từ bạn tình và làm tăng nguy cơ ung thư vòm họng. Quan hệ tình dục bằng đường miệng với càng nhiều bạn tình trong suốt cuộc đời sẽ làm tăng nguy cơ phát triển bệnh cao hơn.
Theo Alice G. Bender, Học viện Hoa Kỳ cho biết, những người ngồi quá nhiều, đặc biệt là nhân viên văn phòng, tăng nguy cơ viêm. Viêm mãn tính có thể làm tăng nguy cơ ung thư.
Ngồi quá nhiều: Tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng, nội mạc tử cung, ung thư phổi
Ngồi nhiều khiến bạn có nguy cơ mắc nhiều bệnh, trong đó có ung thư.
Một nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí của Viện Ung thư Quốc gia Mỹ cho thấy, ngồi nhiều tăng nguy cơ đối với ba loại ung thư: đại trực tràng, nội mạc tử cung và ung thư phổi. Ngồi lâu hơn 2 tiếng 1 ngày, nguy cơ ung thư sẽ tăng lên.
Thường xuyên thức khuya, làm việc ca đêm: tăng nguy cơ ung thư vú
Làm việc ca đêm không chỉ gây hại cho giấc ngủ của bạn, nó cũng có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú của phụ nữ . Một nghiên cứu năm 2013 được đăng trong Tạp chí Y học Anh cho thấy, những người thường xuyên phải làm việc ca đêm sẽ tăng nguy cơ phát triển ung thư vú. Các nhà nghiên cứu cho rằng, phụ nữ làm ca đêm trong thời gian 30 năm tăng nguy cơ mắc bệnh cao gấp đôi. Nguyên nhân được đưa ra là, việc ức chế melatonin khi thức đêm chính là nguyên nhân. Ngoài ra các yếu tố nguy cơ khác bao gồm: thiếu Vitamin D, rối loạn giấc ngủ, rối loạn nhịp điệu cơ thể, v.v.
Để phòng ngừa ung thư, chúng ta nên rèn luyện những thói quen sống tốt, tăng cường tập thể dục mỗi ngày để chống lại ung thư. Bên cạnh đó, việc thăm khám sức khỏe định kỳ và tầm soát ung thư là việc vô cùng cần thiết để phát hiện sớm những bất thường, và điều trị kịp thời. | thucuc | 691 |
Xét nghiệm máu hết bao nhiêu tiền và cần lưu ý những gì
Xét nghiệm máu được cho là phương pháp chẩn đoán bệnh đơn giản, nhanh chóng và chính xác. Vậy xét nghiệm máu hết bao nhiêu tiền 2019 và cần lưu ý những gì khi thực hiện xét nghiệm này, mời bạn cùng tham khảo những thông tin trong bài viết dưới đây.
1. Xét nghiệm máu có thể biết được những bệnh gì?
Xét nghiệm máu cho ra nhiều chỉ số sinh hóa, huyết học,... và từ đó có thể phát hiện nhiều bệnh khác nhau. Cụ thể, xét nghiệm máu có thể giúp phát hiện những bệnh dưới đây:
Các bệnh về máu và thành phần trong máu: Khi thực hiện xét nghiệm, bác sĩ sẽ biết được tình trạng của các tế bào hồng cầu, tế bào bạch cầu, tiểu cầu, Hemoglobin (Hb), Hematocrit (Hct), thể tích trung bình của hồng cầu (MCV),… Từ đó, phát hiện các bệnh về máu và những rối loạn của các thành phần có trong máu như bệnh thiếu máu, bệnh ký sinh trùng, bệnh đông máu, ung thư máu và cả những rối loạn miễn dịch cũng như một số tình trạng viêm nhiễm.
Các bệnh liên quan đến đường huyết: Thông qua xét nghiệm máu, bác sĩ sẽ biết về lượng đường (glucose) trong máu và kết luận những bệnh liên quan đến đường huyết, chẳng hạn như bệnh tiểu đường. Với xét nghiệm này, người bệnh cần nhịn ăn trước đó để kết quả đạt độ chính xác cao nhất.
Các bệnh liên quan đến canxi máu: Lượng canxi trong máu quá cao chính là biểu hiện của các bệnh về thận, xương, bệnh ung thư, bệnh về tuyến giáp hoặc một số rối loạn khác. Bằng xét nghiệm máu, các bác sĩ có thể nắm rõ được lượng canxi đang có trong máu và tiên lượng nguy cơ các bệnh liên quan đến canxi máu.
Các bệnh liên quan đến cân bằng điện giải: Nếu xét nghiệm máu cho thấy các thông số điện giải bất thường, bạn có thể hiểu là mình đang gặp phải tình trạng mất nước, hoặc có nguy cơ mắc bệnh về thận, gan, tăng huyết áp suy tim,...
Các bệnh về thận và chức năng thận: Nồng độ ure máu (BUN) và creatinin bất thường chính là biểu hiện của bệnh thận hoặc rối loạn chức năng thận.
Các bệnh liên quan đến hoạt động của enzym.
Tình trạng cơ bắp và tế bào tim bị tổn thương: Khi bạn đau tim, nồng độ troponin trong máu sẽ tăng cao. Vì thế, các bác sĩ sẽ chỉ định làm xét nghiệm này trong trường hợp bệnh nhân có dấu hiệu đau ngực hoặc đau tim,...
Nguy cơ bệnh tim và rối loạn mỡ máu: Xét nghiệm máu sẽ cho thấy rõ về tình trạng cholesterol của cơ thể. Nồng độ cholesterol xấu quá cao dẫn đến tắc nghẽn trong lòng mạch máu, từ đó xơ vữa động mạch và gây bệnh.
2. Những trường hợp nào nên xét nghiệm máu và cần xét nghiệm máu khi nào?
Các chuyên gia cho biết, xét nghiệm máu là loại xét nghiệm cần thiết với mọi đối tượng: Trẻ em, người trưởng thành và người cao tuổi. Đây cũng là loại xét nghiệm không thể thiếu trong các gói khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm những bất thường của cơ thể, kịp thời điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt và phòng bệnh hiệu quả.
Trong trường hợp, bạn cảm thấy cơ thể có những triệu chứng khác lạ ở các cơ quan như gan, tim, tuyến giáp, thận,… thì nên đi khám và làm xét nghiệm càng sớm càng tốt để được chẩn đoán và điều trị bệnh kịp thời.
Một số đối tượng cần xác định bệnh và các thông tin về thành phần máu hoặc muốn kiểm tra về sức khỏe của các cơ quan trong cơ thể thì cũng nên xét nghiệm máu.
Bên cạnh đó, xét nghiệm máu giúp các bác sĩ đánh giá hiệu quả của thuốc mà người bệnh đang sử dụng. Đặc biệt, xét nghiệm máu có thể phát hiện phụ nữ có mang thai không và hỗ trợ sàng lọc cho thai phụ trong thai kỳ.
Trong trường hợp bác sĩ chỉ định cần xét nghiệm máu, bạn nên tuân thủ đúng theo chỉ định. Với những người có sức khỏe bình thường, nên đi xét nghiệm máu 6 tháng/lần để tầm soát các loại bệnh và biết được thực trạng sức khỏe mình ra sao, từ đó điều chỉnh chế độ ăn và sinh hoạt hợp lý. Xét nghiệm máu để phát hiện bệnh sớm và hạn chế những biến chứng nguy hiểm.
3. Xét nghiệm máu hết bao nhiêu tiền 2019
Dịch vụ xét nghiệm máu được cho là loại dịch vụ phổ biến ở tất cả các bệnh viện. Rất nhiều người còn chần chừ chưa đi khám vì còn băn khoăn xét nghiệm máu hết bao nhiêu tiền 2019?
Rất khó để đưa ra một con số chính xác vì chi phí của xét nghiệm máu phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau và loại dịch vụ mà người bệnh lựa chọn. Bên cạnh đó, mức giá của mỗi đơn vị y tế cũng không giống nhau, phụ thuộc vào chất lượng dịch vụ của mỗi bệnh viện.
Như vậy, chi phí cho dịch vụ này rất hợp lý và vô cùng thuận tiện, phù hợp với người già, trẻ em và đặc biệt là những người đi làm bận rộn, không có thời gian đến bệnh viện xếp hàng chờ đợi lấy máu.
Trước khi xét nghiệm máu bạn nên lưu ý: nhịn ăn ở nhà để tránh việc kết quả xét nghiệm bị sai lệch, không sử dụng chất kích thích, uống đủ nước, nếu đang dùng thuốc thì nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thăm khám. | medlatec | 986 |
Đầy hơi là dấu hiệu của bệnh gì?
Đầy hơi là một triệu chứng rất phổ biến khi bạn gặp các vấn đề về đường tiêu hóa. Triệu chứng này gây ra cảm giác nặng và ì ạch trong người khiến bạn mỏi mệt, vận động kém linh hoạt. Muốn biết đầy hơi là dấu hiệu của bệnh gì, các bạn hãy tham khảo những thông tin chia sẻ dưới đây!
XEM THÊM:
>> Ăn chuối có phải bị đầy hơi không?
>> Đầy hơi buổi sáng
>> Đầy hơi chướng bụng
1. Đầy hơi do rối loạn vận động nhu động ống tiêu hóa
Rối loạn nhu động ruột là một nguyên nhân gây đầy hơi chướng bụng
Nhu động dạ dày, ruột bị rối loạn vận động do viêm nhiễm hoặc một yếu tố bất thường nào đó sẽ khiến cho quá trình tiêu hóa thức ăn trở nên khó khăn. Sự rối loạn này làm cho dạ dày lúc nào cũng đầy thức ăn và thức ăn xuống ruột chậm gây cho việc tiêu hóa thức ăn gặp khó khăn. Từ đó các thức ăn trong dạ dày sẽ lên men và sinh ra hơi gây chướng bụng, đầy bụng khó chịu.
Đối với bệnh lý này, người bệnh thường cảm thấy đầy hơi, đầy bụng sau khi ăn và ăn càng no thì tình trạng đầy hơi càng trở nên nghiêm trọng hơn. Các triệu chứng có thể đi kèm như đau bụng, ợ hơi, ợ nóng,…
2. Đầy hơi do rối loạn hệ vi sinh đường ruột
Rối loạn hệ vi sinh đường ruột làm cho thức ăn trong dạ dày không được tiêu hóa, dẫn tới đầy hơi
Đầy hơi là dấu hiệu của bệnh gì? Rối loạn hệ vi sinh đường ruột chính là một nguyên nhân thường gặp. Bệnh còn gọi là loạn khuẩn, nghĩa là các loại vi khuẩn có ích không đủ men chuyển hóa thức ăn trong dạ dày, gây tình trạng ứ đọng, lên men và sinh hơi. Bệnh lý này ảnh hưởng tới cả quá trình tiêu hóa trong hệ tiêu hóa. Người bệnh có thể mắc chứng tiêu chảy hoặc táo bón do mất cân bằng vi sinh. Để cải thiện tình trạng đầy bụng do nguyên nhân này, bạn có thể bổ sung men vi sinh cho cơ thể.
3. Đầy hơi do các bệnh lý về đường tiêu hóa
Các bệnh lý về đường tiêu hóa như bệnh viêm loét dạ dày – tá tràng, ung thư dạ dày, viêm đại tràng co thắt, giảm nhu động ruột,…. cũng có triệu chứng đầy hơi, chướng bụng. Sở dĩ các bệnh lý này gây đầy hơi chướng bụng là bởi vi khuẩn lên men tinh bột tồn tại lâu ngày trong lòng đại tràng; do ứ phân lâu ngày như trong bệnh táo bón hoặc sau một số phẫu thuật về đường tiêu hóa như phẫu thuật dạ dày, đại tràng…
Các bệnh lý về đường tiêu hóa có thể gây đầy hơi, chướng bụng
Người bệnh bị mắc các bệnh lý đường tiêu hóa trên còn có triệu chứng đau bụng vùng thượng vị, vùng hạ sườn và có thể có thêm các dấu hiệu khác như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, kiết nị,…
Ngoài ra, đầy hơi còn có thể do một số bệnh lý khác gây ra như: rối loạn hấp thu ở trẻ nhỏ, bệnh thuộc về hệ thống tâm thần – thần kinh thường gặp ở những người hay lo âu, thần kinh căng thẳng, gặp nhiều stress cũng có thể gây đầy hơi, trướng bụng. Hoặc do người bệnh dùng một số thuốc làm ảnh hưởng đến chức năng sinh lý bình thường của hệ tiêu hóa (dạ dày, ruột), ví dụ như dùng thuốc trong bệnh suy tuyến giáp trạng, trong bệnh tăng huyết áp hoặc thuốc dùng chữa bệnh trầm cảm… | thucuc | 642 |
Trẻ bị cảm lạnh: Cha mẹ cần xử trí ra sao?
Trẻ bị cảm lạnh là tình trạng thường gặp, đặc biệt phổ biến ở trẻ dưới 5 tuổi. Nếu không được xử trí đúng cách, những trẻ có hệ miễn dịch kém có thể gặp phải những biến chứng như viêm phế quản, viêm phổi,… Cha mẹ có thể tham khảo thông tin trong bài viết dưới đây.
1. Cảm lạnh là gì? Dấu hiệu nào cho thấy trẻ bị cảm lạnh?
Cảm lạnh là bệnh do virus gây ra và có đến hơn 200 loại virus có thể gây ra tình trạng này, một trong những loại virus phổ biến nhất là Rhinovirus. Chính vì do các loại virus gây ra nên không thể dùng kháng sinh để điều trị bệnh.
Thông thường, trẻ bị cảm lạnh sẽ tự khỏi và không cần phải đến khám bác sĩ. Nhưng với điều kiện là bé phải có một thể trạng mạnh khỏe. Đối với những trường hợp trẻ sơ sinh có hệ miễn dịch kém, trẻ nhỏ bị suy giảm miễn dịch
có thể gặp phải biến chứng nếu không biết xử trí đúng cách và kịp thời.
Dưới đây là một số dấu hiệu của bệnh:
Chảy nước mũi
Chảy nước mắt
Hắt xì hơi liên tục
Đau họng
Ho
Mệt mỏi, khó chịu
Có thể sốt hoặc không
Ngoài những dấu hiệu kể trên, trẻ cũng có thể gặp phải hiện tượng tiêu chảy, nôn mửa, dễ cáu gắt, đau đầu và khó chịu, mệt mỏi. Sau đó, các chất nhầy ở mũi cô đặc lại, bé sẽ không còn khó chịu nữa.
Trẻ có thể bị cảm lạnh nhiều lần trong một năm, nhất là vào mùa lạnh (từ tháng 9 đến tháng 3, tháng 4) và những khi thời tiết thay đổi. Ở những giai đoạn này, cha mẹ cần chú ý hơn đến việc chăm sóc sức khỏe cho trẻ.
2. Những biến chứng có thể gặp khi trẻ bị cảm lạnh
Một số biến chứng trẻ nhỏ có thể gặp phải khi bị cảm lạnh:
Viêm tai cấp tính: Đây là một biến chứng thường gặp. Nếu bé bị cảm lạnh mà không được xử trí đúng cách sẽ có thể dẫn tới viêm tai.
Lên cơn hen suyễn: Cảm lạnh cũng chính là nguyên nhân dẫn đến việc thở khò khè, tức ngực. Đối với cơ địa dị ứng có tiền sử hen thì cảm lạnh dễ làm khởi phát cơn hen, những triệu chứng của cảm lạnh cũng sẽ kéo dài hơn. Cha mẹ cần phải chú ý chăm sóc trẻ bị hen suyễn cẩn thận hơn trong mùa lạnh.
Viêm họng: Tình trạng cảm lạnh dẫn đến viêm họng thường gặp ở những trẻ từ
6 tháng đến 15 tuổi. Một số dấu hiệu cảnh báo như đau họng, sưng họng đỏ amidan, hay xuất hiện nốt nhỏ, màu đỏ vùng vòm họng,...
Viêm xoang: Cảm lạnh thông thường không đáng ngại, nhưng cũng có thể làm tắc nghẽn xoang mũi, từ đó tạo điều kiện cho virus có cơ hội được sinh sôi, phát triển trong dịch mũi và dần dẫn tới viêm xoang, nhiễm trùng xoang mũi.
Viêm phổi: Trong trường hợp bé gặp phải những triệu chứng như sốt cao, đổ mồ hôi, ớn lạnh,... mẹ cần phải đưa trẻ đi khám để được bác sĩ chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm.
3. Cách xử trí khi trẻ bị cảm lạnh
3.1. Khi phát hiện trẻ bị cảm lạnh, cha mẹ nên làm gì?
Cho trẻ uống nhiều nước và những thức ăn dạng lỏng, tuy nhiên cần tránh những loại nước uống có ga.
Giúp trẻ giảm ho bằng chanh và bạc hà.
Để trẻ nghỉ ngơi, thoải mái giúp trẻ được cải thiện các triệu chứng.
Có thể dùng máy phun sương để tăng độ ẩm trong phòng, tuy nhiên, cần lưu ý làm sạch các thiết bị này trước khi sử dụng.
Tắm nước ấm cho trẻ.
Đảm bảo môi trường sống ấm áp và luôn sạch sẽ. trẻ.
Mẹ có thể dùng dung dịch nước muối sinh lý 0,9% để rửa mũi thường xuyên cho trẻ.
Với trẻ nhỏ dưới 4 tuổi, không cần sử dụng thuốc khi bị cảm lạnh. Cha mẹ không nên quá lo lắng và tuyệt đối không được tự ý mua thuốc cho trẻ. Mẹ cần biết rằng, ho chính là một cách tự nhiên để loại bỏ virus ra khỏi cơ thể, cơ thể của bé hoàn toàn có đủ khả năng để sản xuất những kháng thể chống lại các virus gây cảm lạnh.
3.2. Mẹ cần đưa trẻ đi khám khi nào?
Khi đã áp dụng một số cách trên nhưng triệu chứng của trẻ không được cải thiện. Bé vẫn sốt cao, ho khan, mệt mỏi, ớn lạnh,… thì bạn nên đưa trẻ đi khám để được các bác sĩ điều trị kịp thời.
Những trường hợp trẻ đang mắc các bệnh mạn tính như hen suyễn, mà bị cảm lạnh, thì cha mẹ càng phải cẩn trọng hơn, đồng thời nên đi khám càng sớm càng tốt.
Hơn nữa, trẻ bị cảm lạnh thường có những triệu chứng giống với bệnh cúm và nếu không được điều trị kịp thời sẽ gây ra những biến chứng vô cùng nghiêm trọng. Vì thế, mẹ cần phải tìm hiểu kỹ để phân biệt cảm lạnh và cảm cúm.
4. Phòng ngừa cảm lạnh cho trẻ như thế nào?
Virus cảm lạnh cũng có thể lây lan từ người này sang người khác qua vật trung gian. Chúng có thể sống trên vật trung gian khoảng vài tiếng. Vì thế, cần phải hạn chế để trẻ sờ vào các vật dụng mà nhiều người có thể chạm vào như tay nắm cửa, lan can cầu thang, điều khiển,…
Rửa tay: Đây là cách rất tốt để phòng nhiều bệnh do virus, vi khuẩn gây ra, trong đó có bệnh cảm lạnh. Mẹ nên dạy cho con cách giữ vệ sinh trước mỗi bữa ăn bằng cách rửa tay bằng xà phòng, đặc biệt cần phải rửa tay đúng cách mới có thể mang lại tác dụng diệt khuẩn tốt và phòng ngừa bệnh hiệu quả.
Khi phát hiện trẻ bị cảm lạnh không nên để trẻ tiếp xúc với trẻ khác hoặc những người khác để hạn chế nguy cơ lây bệnh.
Dạy trẻ cách che miệng khi hắt hơi, ho và xì mũi bằng khăn giấy. Sau khi hắt hơi, ho, mẹ nên nhắc nhở trẻ rửa tay bằng xà phòng để loại bỏ vi khuẩn. | medlatec | 1,075 |
Những điều cần biết về mô vú đặc
Mô vú đặc được phát hiện trên nhũ ảnh. Phụ nữ có mô vú đặc có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn người bình thường. Mô vú đặc cũng khiến việc sàng lọc ung thư vú trở nên khó khăn hơn.
1. Mô vú đặc là gì?
Mô vú đặc xuất hiện dưới dạng một vùng trắng đặc trên nhũ ảnh, khiến cho việc nhìn xuyên qua khó khăn.
Mô vú bao gồm các tuyến sữa, ống dẫn sữa, mô nâng đỡ (mô vú đặc) và mô mỡ (mô vú không đặc). Quan sát trên nhũ ảnh, phụ nữ có bộ ngực lớn có mô vú đặc dày hơn mô mỡ.Mô vú đặc được quan sát và phát hiện dựa trên nhũ ảnh. Đó là một phát hiện bình thường hay gặp. Trên hình chụp nhũ ảnh, mô vú không màu, tối và trong suốt. Mô vú đặc xuất hiện dưới dạng một vùng trắng đặc trên nhũ ảnh, khiến cho việc nhìn xuyên qua khó khăn.
2. Xác định mô vú đặc bằng cách nào?
Chụp X-quang tuyến vú nhằm xác định tỷ lệ của mô không đặc với mô đặc để kết luận mức độ đặc của vú
Các bác sĩ X-quang phân tích hình ảnh chụp X-quang tuyến vú nhằm xác định tỷ lệ của mô không đặc với mô đặc để kết luận mức độ đặc của vú. Các mức mật độ vú được mô tả bằng cách sử dụng một hệ thống báo cáo kết quả được gọi là Hệ thống dữ liệu và báo cáo hình ảnh vú (BI-RADS). Chúng thường được ghi lại trong báo cáo chụp X-quang tuyến vú bằng cách sử dụng các chữ cái, bao gồm:A: Mô vú chứa phần lớn là chất béo: Kết quả này chỉ ra rằng ngực gần như chỉ chứa các mô mỡ. Khoảng 1 trong 10 phụ nữ có kết quả này. B: Mô vú phân tán rải rác: Kết quả này cho thấy một số khu vực có mô vú được phân tán rải rác, phần lớn các mô vú là không đặc. Khoảng 4 trong 10 phụ nữ có kết quả này. C: Mật độ không đồng nhất: Chỉ ra rằng có một số vùng mô không đặc, nhưng phần lớn các mô vú là đặc. Khoảng 4 trong 10 phụ nữ có kết quả này. D: Cực kỳ đặc: Cho thấy gần như tất cả các mô vú đều đặc. Khoảng 1 trong 10 phụ nữ có kết quả này.Nhìn chung, phụ nữ có bộ ngực được phân loại là không đồng nhất hoặc cực kỳ đặc được coi là có bộ ngực đặc. Khoảng một nửa số phụ nữ trải qua chụp X-quang tuyến vú có mô vú đặc.
3. Nguyên nhân gây ra mô vú đặc
Nguyên nhân một số phụ nữ có nhiều mô vú đặc trong khi những người khác thì không vẫn chưa được làm rõ.
Nguyên nhân một số phụ nữ có nhiều mô vú đặc trong khi những người khác thì không vẫn chưa được làm rõ. Bạn có thể có bộ ngực dày hơn khi:Trẻ tuổi: Mô vú có xu hướng trở nên ít dày đặc hơn khi già đi, mặc dù một số phụ nữ có thể có mô vú dày đặc ở mọi lứa tuổi. Có chỉ số khối lượng cơ thể thấp: Phụ nữ có ít mỡ trong cơ thể có nhiều khả năng có mô vú đặc hơn so với phụ nữ béo phì. Dùng liệu pháp hormone cho thời kỳ mãn kinh: Phụ nữ dùng liệu pháp hormone kết hợp để làm giảm các dấu hiệu và triệu chứng mãn kinh có nhiều khả năng có bộ ngực dày hơn các phụ nữ bình thường khác.
4. Tại sao xác định mô vú đặc quan trọng?
Bộ ngực dày ảnh hưởng đến bạn theo hai cách:Tăng nguy cơ mắc ung thư vú không được phát hiện khi chụp X-quang tuyến vú, vì mô vú đặc có thể che giấu các căn bệnh ung thư tiềm tàng. Tăng nguy cơ ung thư vú, mặc dù các bác sĩ không chắc chắn tại sao.
5. Các xét nghiệm sàng lọc ung thư vú | vinmec | 700 |
Viêm gan C làm tăng nguy cơ mắc bệnh về tim mạch
Theo báo điện tử Dantri: [Nguy cơ bị tổn thương gan ở những người nhiễm virus viêm gan C là điều khó tránh khỏi. Nghiêm trọng hơn một nghiên cứu gần đây cho biết các đối tượng này còn có nhiều khả năng phát triển các bệnh về tim mạch… xem thêm]
Bệnh nhân viêm gan C và nguy cơ phát triển các vấn đề về tim mạch
Những người mắc bệnh viêm gan C mạn tính có nguy cơ cao hình thành các mảng bám chất béo và canxi bất thường bên trong động mạch
Cụ thể các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng, những người tham gia nghiên cứu mắc bệnh viêm gan C mạn tính có nhiều khả năng hình thành các mảng bám chất béo và canxi bất thường bên trong động mạch của họ. Đây là tình trạng xơ vữa động mạch, tiền thân ban đầu của các cơn nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
Họ cũng nhấn mạnh, mặc dù chưa biết chính xác làm thế nào nhiễm virus viêm gan C lại thúc đẩy sự tăng trưởng của mảng bám ở thành động mạch nhưng các bằng chứng quan sát được đủ mạnh để đảm bảo cần phải theo dõi các triệu chứng tim mạch ở những người nhiễm virus viêm gan C.
Từ phát hiện nêu trên, các nhà nghiên cứu yêu cầu các bác sĩ trong quá trình điều trị cho bệnh nhân nhiễm virus viêm gan C cũng cần đánh giá sức khỏe tim mạch tổng quát thường xuyên. Cụ thể hàng năm người bệnh viêm gan C nên được thực hiện các xét nghiệm kiểm tra nồng độ cholesterol và đường trong máu, đo huyết áp, đánh giá thói quen sống.
Bằng chứng viêm gan C
Các nhà nghiên cứu đề xuất người bị viêm gan C nên được đánh giá sức khỏe tim mạch tổng quát thường xuyên để phát hiện sớm các bất thường
Lượng virus viêm gan C cao hơn trong máu là dấu hiệu cho thấy tình trạng nhiễm trùng không thể kiểm soát được bằng thuốc hay hệ thống miễn dịch. Điều này có thể dẫn đến tình trạng viêm nhiều hơn trên khắp cơ thể, kéo theo nguy cơ tổn thương mạch máu và do đó góp phần vào sự phát triển của bệnh tim.
Trị bệnh viêm gan C kịp thời có thể tránh khỏi những tổn thương gan lâu dài, tuy nhiên các nhà nghiên cứu đặt ra một câu hỏi quan trọng: các loại thuốc mới điều trị viêm gan C có khả năng loại bỏ hết virus ở 90% bệnh nhân trong vòng một vài tháng liệu có thể ngăn chặn sự hình thành các mảng bám và làm giảm nguy cơ tim hay không.
Khám sức khỏe định kỳ – Chìa khóa vàng cho sức khỏe | thucuc | 488 |
Sủi tiêu hóa có tác dụng gì và một số thông tin khác
Các dạng viên sủi tiêu hóa có tác dụng kích thích quá trình chuyển hóa và hấp thu dưỡng chất, giảm nhẹ các triệu chứng rối loạn tiêu hóa tương đối hiệu quả. Trên thị trường hiện có rất nhiều sản phẩm sủi tiêu hóa thuộc nhiều thương hiệu khác nhau. Trong bài viết sau, chúng ta cùng
1. Công dụng của viên sủi tiêu hóa là gì?
Các loại viên sủi tiêu hóa hiện nay đều có công dụng chính là thúc đẩy quá trình tiêu hóa thức ăn, tăng cảm giác ngon miệng, kích thích quá trình chuyển hóa và hấp thụ các dưỡng chất. Từ đó, sản phẩm này hỗ trợ cải thiện các triệu chứng tiêu hóa nhẹ như đầy hơi hoặc khó tiêu,... Với sự tiện lợi trong quá trình dùng và hiệu quả tốt nên sủi tiêu hóa được nhiều người lựa chọn để hỗ trợ cải thiện các triệu chứng rối loạn tiêu hóa nhẹ và thường dùng trong những trường hợp như: chán ăn, chậm tiêu, đầy bụng, đầy hơi,...2. Một số thành phần chủ yếu của viên sủi tiêu hóa
Sủi tiêu hóa gồm nhiều thành phần khác nhau và giữa các thương hiệu cũng sẽ có những điều chỉnh nhất định. Tuy vậy, viên sủi sẽ thường gồm một số thành phần chung, giúp cải thiện các vấn đề tiêu hóa, có thể kể đến như:
Papain: Một dạng hỗn hợp enzyme giúp phân giải các protein. Hoạt chất này sẽ hỗ trợ phân cắt các protein, giúp hệ tiêu hóa hoạt động dễ dàng hơn. Bên cạnh đó, Papain còn giúp làm dịu trên dạ dày và kháng viêm tiêu mủ khá hiệu quả.
Fungal Diastase (Alpha amylase): Dạng enzyme thủy phân tinh bột hoặc là một dạng hỗn hợp gồm các enzyme được chiết xuất từ nấm và các loại vi khuẩn không gây hại như Bacillus subtilis. Khi Fungal Diastase được đưa vào cơ thể sẽ hoạt động tương tự như một loại men tiêu hóa có tác dụng kích thích quá trình chuyển hóa các tinh bột để quá trình hấp thụ ở ruột non được thuận tiện hơn.
Simethicone: Một chất có khả năng làm giảm sức căng ở trên bề mặt của các loại bọt khí ở niêm mạc ống tiêu hóa, xẹp các bóng khí và giúp tống hơi trong ống tiêu hóa ra. Đó cũng là lý do vì sao Simethicone thường được dùng để trị chứng đầy hơi và trướng bụng. Hoạt chất này sẽ loại trừ hơi, khí và bọt ở trong đường tiêu hóa, đồng thời làm giảm nhẹ những triệu chứng như đầy bụng hoặc khó tiêu,...3. Những ai không nên dùng sủi tiêu hóa?
Không phải ai cũng có thể sử dụng viên sủi tiêu hóa để hỗ trợ điều trị các triệu chứng rối loạn tiêu hóa. Một số trường hợp sau không nên sử dụng viên sủi khi chưa có chỉ định từ bác sĩ: Người bị viêm tụy cấp hoặc mạn tính. Người bị mẫn cảm hoặc dị ứng với bất cứ thành phần nào có trong viên sủi. Các đối tượng từng mắc các bệnh lý liên quan đến gan, thận,... Những người đang sử dụng các loại thuốc điều trị khác thì cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng. Phụ nữ có thai hoặc đang trong thời kỳ cho con bú,...
Cho đến nay vẫn chưa có một nghiên cứu cụ thể nào cho thấy tác động của viên sủi hỗ trợ tiêu hóa đối với các đối tượng như thai phụ hay phụ nữ đang cho con bú,... Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, bạn vẫn nên tham khảo trước ý kiến của các bác sĩ chuyên khoa để có chỉ định sử dụng phù hợp nhất.
4. Cách dùng viên sủi tiêu hóaĐể sử dụng viên sủi tiêu hóa, bạn cần hòa tan viên uống với một cốc nước khoảng 100 - 150ml, khi viên sủi tan hoàn toàn thì có thể uống. Bạn không nên ngậm trực tiếp viên sủi ở trong miệng. Người lớn có thể uống 1 viên/lần chia thành 2 - 3 lần/ngày sau khi ăn.
Trong khi sử dụng các viên sủi hỗ trợ tiêu hóa, bạn nên làm theo hướng dẫn của bác sĩ và sử dụng đúng liều lượng mà nhà sản xuất đã khuyến cáo. Bạn không nên tự ý thay đổi liều dùng và kéo dài thời gian sử dụng để tránh làm ảnh hưởng đến hiệu quả của việc điều trị. Để việc cải thiện các triệu chứng rối loạn loạn tiêu hóa đạt hiệu quả tốt nhất, trong quá trình sử dụng viên sủi, bạn cần lưu ý đến một số vấn đề sau đây: Đây không phải là thuốc và chúng hoàn toàn không có tác dụng để thay thế các loại thuốc chữa bệnh.
Bạn cần phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng viên sủi trước khi dùng. Khi sử dụng viên sủi, bạn cần lưu ý đến hạn dùng, tránh sử dụng sản phẩm đã hết hạn vì chúng có thể gây nên những hậu quả nghiêm trọng khác.
Sản phẩm cần được bảo quản ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
5. Một số sản phẩm viên sủi tiêu hóa tốt trên thị trường
Hiện nay, trên thị trường có khá nhiều loại viên sủi tiêu hóa đến từ các nhà sản xuất khác nhau cho bạn lựa chọn. Dưới đây là gợi ý những sản phẩm sủi hỗ trợ tiêu hóa mà bạn có thể tham khảo và sử dụng: Dizzo: Đây là một sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa đến từ Ấn Độ, được nghiên cứu và sản xuất trực tiếp bởi Sci
Tech Specialities Pvt. Ltd. Các sản phẩm của công ty đều đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn GMP. Giá bán trên thị trường dao động trong khoảng 144.000 - 154.000 đồng/hộp.
Viên sủi vàng Peffize: Một sản phẩm được Dược phẩm Gia Phú Việt Nam nghiên cứu và sản xuất. Giá thành dao động cho sản phẩm khoảng 50.000 đồng/hộp gồm 5 vỉ x 4 viên.
Viên sủi Fobe: Sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa này gồm có 3 vị bao gồm dứa, dưa lưới và tăng lực. Mỗi hộp được sản xuất với quy cách 5 vỉ x 4 viên. Đây là một sản phẩm do Dược phẩm FRESH LIFE sản xuất và phân phối ra thị trường. Giá thành sản phẩm hiện được bày bán tại các nhà thuốc dao động 80.000 - 100.000 đồng/hộp.
Viên sủi Pepliaz: Một sản phẩm của US Pharma USA – Việt Nam sản xuất. Giá bán dao động cho một sản phẩm Pepliaz khoảng 80.000 - 100.000 đồng/hộp. | medlatec | 1,134 |
8 lợi ích của thức dậy sớm
Những con “cú đêm” có thể rất thích ngủ nướng nhưng phần lớn cuộc sống lại đang diễn ra vào ban ngày, nếu bạn không chịu thức dậy sẵn sàng cho ngày mới sẽ bỏ lỡ rất nhiều cơ hội quý giá.
Lợi ích lớn nhất của việc dậy sớm là mọi việc diễn ra trật tự, theo đúng kế hoạch. Dậy sớm đồng nghĩa với việc bạn không phải vội vã, tất bật sợ không kịp giờ, hoặc có thể dành riêng cho mình một chút thời gian yên tĩnh ở văn phòng. Dậy sớm không phải là điều dễ dàng, thậm chí đối với những người quen với nó cũng thỉnh thoảng không thể cưỡng lại sự quyến rũ của giấc ngủ. Thật vui khi biết rằng ta mở mắt ra, thế giới là của riêng ta dù chỉ trong một khoảng thời gian ngắn ngủi, cho đến khi tất cả mọi người đều thức dậy.
1. Thêm thời gian cho bản thân
Khi dậy sớm, bạn có thêm thời gian và thong thả hơn để tắm táp thư giãn, sắp xếp nhà cửa gọn gàng, hoặc chỉ đơn giản xem lại chương trình bỏ lỡ đêm qua, nghe tin tức buổi sáng. Rất nhiều cha mẹ có con nhỏ cảm thấy buổi sáng sớm chính khoảng thời gian duy nhất trong ngày được nhâm nhi tách cà phê hoặc thư giãn trước khi bắt đầu một ngày mới.
Dậy sớm mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho sức khỏe và tăng cường hiệu quả công việc. Ảnh minh họa: naldzgraphics
2. Tập thể dục thường xuyên hơn
Động cơ luyện tập của con người đạt mức cao nhất là vào buổi sáng. Nhiều báo cáo chỉ ra rằng mọi người hứng thú với việc tập thể dục vào buổi sáng và sẽ luyện tập thường xuyên hơn buổi chiều hoặc buổi tối. Chưa được kiểm nghiệm nhưng một số chuyên gia tin rằng tập thể dục vào buổi sáng khi bụng đói buộc cơ thể đốt cháy lượng mỡ nhiều hơn thay vì các nhóm calo khác.
Một nghiên cứu được công bố trước đây của tạp chí
Sleep
cho thấy luyện tập vào buổi sáng giúp con người dễ ngủ hơn vào buổi tối. Các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng hoạt động vào buổi sáng giúp sắp xếp nhịp ngày đêm của cơ thể nhịp nhàng hơn. Thử nghiệm trên những người bị trì hoãn bài tập thể dục vào buổi sáng cho thấy họ khó ngủ hơn vào buổi tối so với nhóm được luyện tập.
3. Tránh ùn tắc giao thông
Ở một số thành phố lớn, sự khác biệt giữa lưu thông nhanh, chậm hay ùn tắc có thể xảy ra chỉ trong vòng 15 phút. Dậy sớm để tránh tắc đường không những giúp bạn thong thả hơn mà còn đảm bảo an toàn. Việc phóng nhanh, vượt ẩu chỉ vì tránh tắc đường hoặc đơn giản tài xế đang bị trễ giờ có thể dẫn đến những hành vi hung hăng, không sáng suốt và tăng nguy cơ tai nạn. Đối với những người di chuyển bằng phương tiện công cộng sẽ thấy sự khác biệt giữa việc dễ dàng tìm được chỗ ngồi khi đi sớm và việc chen chúc, nhồi nhét giữa vô số người và gắng sức níu chặt dây đai khi xe tăng tốc.
4. Lợi ích của điểm tâm
Đối với những người dậy trễ và không kịp thời gian thì việc đầu tiên họ làm chính là quýnh quáng ăn sáng. Người dậy quá trễ thường có xu hướng bỏ bữa sáng và đợi đến giờ ăn trưa. Vô số nghiên cứu đã chỉ ra những tác dụng tích cực của bữa sáng đối với sức khỏe: Người dậy sớm có thời gian chuẩn bị hoặc lựa chọn bữa sáng cho mình sẽ khỏe mạnh và có trọng lượng tốt hơn những người không ăn sáng. Thức dậy sớm cho ta thêm thời gian để nạp năng lượng từ bữa điểm tâm thay vì chộp lấy thức ăn, nhai vội vàng hoặc thậm chí là bỏ bữa.
5. Việc nhà
Bạn có thời gian vào buổi sáng để dọn dẹp nhà cửa, chuẩn bị đồ ăn cho cả ngày, hoặc làm những việc lặt vặt, thì có thể dùng buổi tối để thư giãn và vui chơi với gia đình và bạn bè. Hầu hết mọi người đều mong muốn sử dụng buổi tối của họ để xem phim hay thong thả ăn tối cùng gia đình hơn là làm việc nhà. Hoàn thành việc vặt của bạn vào đầu ngày giúp cho ước muốn đó trở nên khả thi hơn.
6. Năng suất cao hơn
Một cuộc khảo sát 20 CEO tại các công ty lớn như Pepsi, Motorola, Avaya, và Xerox trước đây tìm ra điểm chung giữa họ là tất cả đều dậy trước 6h sáng. Tất cả người trả lời khảo sát nói rằng việc dậy sớm có ảnh hưởng vô cùng quan trọng tới năng suất làm việc của họ.
Điểm chung của nhiều CEOs tại các công ty lớn là họ đều dậy trước 6h sáng. Ảnh minh họa: profiles
7. Tăng cường trí tuệ
Có một số bằng chứng cho rằng não của con người hoạt động ở mức độ cao nhất vào buổi sáng. Trong một đề tài nghiên cứu được tiến hành ở trường Đại học Bắc Texas, các sinh viên báo cáo rằng người dậy sớm có chỉ số GPAs (điểm số trung bình học kỳ) cao hơn những người dậy muộn.
8. Giảm stress
Khi dậy sớm, bạn sẽ duy trì được trạng thái thư giãn và thoải mái suốt cả ngày. Những công việc như chuẩn bị cho bản thân, chuẩn bị cho con cái đi học, di chuyển đến nơi làm việc và hoàn thành những công việc khác trong buổi sáng có thể khiến bạn vô cùng mệt mỏi và căng thẳng.
Giảm stress có ảnh hưởng tốt tới sức khỏe, hạn chế nhức đầu, cao huyết áp, đau dạ dày, rụng tóc và lo âu. Cơ quan quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp (OSHA) đã ước tính rằng tác hại do stress gây ra trên người lao động tiêu tốn khoảng 300 triệu USD mỗi năm. Khi tạo ra cho mình thêm một khoảng thời gian vào buổi sáng, bạn sẽ không còn phải tất bật, vội vã mỗi ngày. | medlatec | 1,070 |
Công dụng thuốc Ivis Levofloxacin
Ivis Levofloxacin có dạng bào chế là thuốc nhỏ mắt, thành phần chính Levofloxacin hàm lượng 25mg. Người bệnh theo dõi bài viết dưới đây để biết thuốc Ivis Levofloxacin có tác dụng gì? Liều lượng và cách sử dụng ra sao?
1. Ivis Levofloxacin có tác dụng gì?
Thành phần Levofloxacin trong thuốc Ivis Levofloxacin là 1 fluoroquinon thế hệ thứ 3, được sử dụng phổ biến trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu và đường hô hấp ở mức độ nhẹ, trung bình gây ra bởi các sinh vật nhạy cảm.Sau khi hấp thụ, Levofloxacin sẽ khuếch tán qua thành tế bào vi khuẩn. Sau đó nó hoạt động bằng cách ức chế DNA gyrase - 1 loại enzyme quan trọng để sao chép DNA, phiên mã RNA và đồng thời sửa chữa DNA của vi khuẩn. Ức chế hoạt động của DNA gyrase sẽ khiến cho tế bào vi khuẩn không thể tiếp tục phát triển. Thuốc Ivis Levofloxacin có tác dụng điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn mắt hiệu quả.
2. Chỉ định dùng thuốc Ivis Levofloxacin
Thuốc Ivis Levofloxacin được chỉ định để:Điều trị cho người bị nhiễm khuẩn ở mắt như: Viêm túi lệ, viêm bờ mi, viêm kết mạc và viêm giác mạc.Phòng ngừa tình trạng nhiễm khuẩn mắt trước và sau phẫu thuật.
3. Chống chỉ định của thuốc Ivis Levofloxacin
Không dùng Ivis Levofloxacin trong trường hợp người bệnh bị mẫn cảm với thành phần có trong thuốc.
4. Liều lượng và cách dùng thuốc Ivis Levofloxacin
Cách sử dụng: Thuốc Ivis Levofloxacin dùng để nhỏ trực tiếp vào mắt. Trước khi nhỏ thuốc, người bệnh cần rửa tay thật sạch và lau khô. Lắc đầu chai thuốc Ivis Levofloxacin trước khi sử dụng.Liều dùng:Trong ngày thứ nhất và thứ hai: Nhỏ mỗi lần từ 1 - 2 giọt x 6-7 lần/ ngày.Từ ngày thứ 3 - ngày 7: Nhỏ 1 - 2 giọt x 3-4 lần/ ngày.Lưu ý: Liều dùng Ivis Levofloxacin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Ivis Levofloxacin cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Ivis Levofloxacin phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.Cách xử trí khi quên liều, quá liều thuốc Ivis Levofloxacin:Trong trường hợp quên liều thuốc Ivis Levofloxacin thì nên bổ sung bù càng sớm càng tốt. Tuy nhiên nếu thời gian gần đến lần sử dụng tiếp theo thì nên bỏ qua liều Ivis Levofloxacin đã quên và sử dụng liều mới.Khi sử dụng thuốc Ivis Levofloxacin quá liều thì có thể gây hạ huyết áp.
5. Tác dụng phụ của thuốc Ivis Levofloxacin
Ở liều điều trị, thuốc Ivis Levofloxacin được dung nạp tốt. Tuy nhiên, quá trình sử dụng Ivis Levofloxacin, người bệnh vẫn có thể gặp phải các tác dụng phụ như:Kích ứng mắt;Ngứa mắt;Mí mắt sưng đỏ;Xung huyết giác mạc;Ban đỏ;Mề đay.Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Ivis Levofloxacin và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp.
6. Tương tác của thuốc Ivis Levofloxacin
Thời điểm hiện tại, vẫn chưa có báo cáo về tương tác thuốc khi dùng đồng thời với Ivis Levofloxacin. Tuy nhiên, nếu kết hợp cùng các loại thuốc nhỏ mắt khác thì người bệnh nên nhỏ cách nhau 15 phút để đảm bảo an toàn.
7. Lưu ý khi sử dụng thuốc Ivis Levofloxacin
Cần kiểm tra hạn sử dụng của Ivis Levofloxacin trước khi dùng. Tuyệt đối không sử dụng khi thuốc đã bị ẩm mốc, vẩn đục.Quá trình sử dụng thuốc Ivis Levofloxacin thì người bệnh không được đeo kính áp tròng.Vì thuốc có thể làm mờ mắt, do đó không sử dụng Ivis Levofloxacin khi lái xe và vận hành máy móc.Thận trọng khi sử dụng thuốc Ivis Levofloxacin cho phụ nữ có thai và cho con bú.Bài viết đã cung cấp thông tin thuốc Ivis Levofloxacin có tác dụng gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc Ivis Levofloxacin theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Bảo quản thuốc Ivis Levofloxacin ở nơi khô thoáng, nhiệt độ không quá 30 độ C và tránh xa tầm với của trẻ nhỏ. | vinmec | 730 |
Mất răng hàm dưới gây hậu quả ra sao? Khắc phục bằng cách nào?
Mất răng hàm hay mất răng ở bất cứ vị trí nào trên cung hàm đều là vấn đề nghiêm trọng và cần được khắc phục sớm. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những hậu quả do tình trạng mất răng hàm dưới gây ra và cách khắc phục hiệu quả.
1. Tổng quan về răng hàm dưới
Trước khi tìm hiểu về mất răng hàm dưới, chuyên gia sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chức năng của răng hàm dưới. - Vị trí: Người trưởng thành thường có 32 chiếc răng chia đều ở 2 hàm. Răng hàm dưới là những chiếc răng mọc trong cung của hàm răng phía dưới. Trong đó, răng hàm ở vị trí số 6, 7, 8 là những chiếc răng hàm vĩnh viễn và qua quá trình thay răng sữa.
- Cấu tạo của răng hàm dưới, bao gồm:
+ Men răng: Là phần phủ ngoài thân răng và không chứa dây thần kinh.
+ Ngà răng: Có chứa buồng tủy, ống tủy và là lớp trong của men răng. + Tủy răng: Có chứa mạch máu, dây thần kinh,... - Vai trò của răng hàm:
+ Nghiền nát thức ăn để giảm áp lực cho hệ tiêu hóa, giúp quá trình tiêu hóa thức ăn dễ dàng và nhanh chóng hơn.
+ Giúp bảo vệ xương hàm, đảm bảo khuôn mặt của bạn được cân đối.
+ Hỗ trợ phát âm chính xác, rõ chữ hơn.
2. Nguyên nhân gây mất răng hàm dưới
Tình trạng mất răng hàm dưới có thể do những nguyên nhân sau gây ra:
- Vệ sinh răng miệng chưa tốt: Vệ sinh răng miệng là việc cần làm mỗi ngày, góp phần bảo vệ sức khỏe răng miệng và giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Ngược lại, nếu lười vệ sinh răng miệng hoặc vệ sinh không đúng cách, không dùng chỉ nha khoa,... có thể gây ra hàng loạt vấn đề về răng miệng như viêm nướu, sâu răng. Về lâu dài, đây cũng chính là nguyên nhân gây mất răng hàm dưới. - Chế độ dinh dưỡng không hợp lý, không bổ sung đủ canxi, ăn quá nhiều đường, carbohydrates sẽ gây tổn hại đến men răng và nướu răng và cuối cùng có thể gây mất răng. - Thói quen sinh hoạt không tốt như nghiến răng gây mòn răng, ảnh hưởng đến cấu trúc răng, hút thuốc lá gây viêm nướu cũng có thể dẫn tới mất răng,... - Chấn thương khi chơi thể thao, do tai nạn giao thông cũng có thể là nguyên nhân gây tác động đến xương hàm, gây vỡ hoặc gãy răng,... - Tuổi cao: Những hoạt động cắn, nhai, nghiền thức ăn của răng trong suốt một thời gian dài có thể gây mòn men răng, khiến răng không còn chắc khỏe và dễ gây mất răng. Do đó, người cao tuổi là nhóm đối tượng có nguy cơ cao bị mất răng.
- Không khám răng miệng định kỳ và điều trị bệnh răng miệng kịp thời: Nhiều người chưa coi trọng việc kiểm tra sức khỏe răng miệng nên không thường xuyên đi khám răng định kỳ, thậm chí khi răng miệng có vấn đề cũng rất ngại đi khám. Tuy nhiên, đây là thói quen không tốt và có thể khiến cho bệnh ngày càng nặng, gây ra những biến chứng nghiêm trọng, trong đó bao gồm tình trạng mất răng.
- Do một số bệnh lý như tiểu đường, viêm khớp cắn,... khiến cho răng yếu và dễ rụng hơn,...3. Hậu quả khi mất răng hàm dưới
Nếu không được khắc phục kịp thời, tình trạng mất răng hàm dưới có thể gây ra những hậu quả như sau:
- Ảnh hưởng đến việc nhai và nghiền nát thức ăn: Mất răng ở bất cứ vị trí nào cũng có thể gây ảnh hưởng đến việc ăn uống. Đặc biệt, khi bị mất răng hàm, lực nhai và nghiền thức ăn sẽ yếu hơn. Khi thức ăn không được nghiền nát kỹ sẽ gây ra những áp lực đến hệ tiêu hóa. Tình trạng này kéo dài còn có thể gây ra những bệnh lý về dạ dày và đường ruột.
- Gây ra các bệnh về răng miệng: Mất răng hàm dưới gây ra những khoảng trống và thức ăn rất dễ bị rơi xuống khoảng trống này, tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh sôi và phát triển, làm tăng nguy cơ bị sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu, viêm chân răng và ảnh hưởng xấu đến những răng còn lại trên cung hàm.
- Gây đau khớp thái dương hàm, tiêu xương hàm và nhiều biến chứng nguy hiểm: Khi bị mất răng, các răng lân cận sẽ không còn được nâng đỡ và gây ra những áp lực lên quai hàm khiến người bệnh thường bị đau thái dương hàm, đau mỏi cổ vai gáy,... Lâu dài có thể gây tụt lợi, tiêu xương hàm,...
Hơn nữa, nếu không sớm khắc phục, tình trạng mất răng còn có thể khiến các răng bên cạnh bị xô lệch về phía khoảng trống của răng hàm bị mất, đồng thời các răng hàm đối diện cũng bị thụt xuống quá mức. Từ đó, gây ra những vấn đề về khớp cắn, như lệch khớp cắn, thậm chí những trường hợp nghiêm trọng hơn có thể gây liệt cơ hàm, lệch mặt.
- Ảnh hưởng đến khả năng phát âm.
- Gây mất thẩm mỹ: Mất răng hàm có thể khiến khuôn mặt bị lệch, mất thẩm mỹ, khiến người bệnh tự ti khi giao tiếp.4. Phương pháp khắc phục tình trạng mất răng hàm
Mất răng hàm dưới hay răng hàm trên hay bất cứ răng ở vị trí nào trên cung hàm đều cần được khắc phục sớm để hạn chế những hậu quả nghiêm trọng và đảm bảo tính thẩm mỹ cho khuôn mặt. Dưới đây là 2 phương pháp phổ biến được áp dụng để khắc phục tình trạng mất răng:
- Trồng răng Implant: Là phương pháp trồng răng giả để thay thế cho 1 hoặc nhiều răng hàm đã mất. Nha sĩ sẽ cấy ghép một trụ chân răng nhân tạo vào xương hàm. Phần khớp khớp nối với Abutment ở trên giống như trụ cầu và sau đó, bác sĩ sẽ gắn răng sứ lên trên. Phương pháp này đảm bảo thẩm mỹ, độ bền cao, rất chắc chắn và phòng ngừa được tình trạng tiêu xương hàm, đồng thời không ảnh hưởng đến những răng bên cạnh.
- Làm cầu răng sứ: Là cách dùng những chiếc răng bên cạnh răng bị mất để làm trụ. Sau đó, gắn mão sứ lên trên. Phương pháp này chỉ có độ bền từ 7 đến 10 năm và không ngăn chặn được tình trạng tiêu xương và khi thực hiện cần mài những chiếc răng bên cạnh.
Trên đây là nguyên nhân, hậu quả và một số cách khắc phục tình trạng mất răng hàm dưới. Hệ thống nha khoa Med | medlatec | 1,184 |
Bé sốt phát ban có nên tắm không?
Sốt phát ban là căn bệnh thường gặp người lớn và trẻ nhỏ. Bệnh tuy không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.
1. Sốt phát ban là gì?
Tình trạng trẻ bị nóng sốt, trên bề mặt da nổi các đốm nhỏ màu đỏ được gọi là sốt phát ban. Nguyên nhân gây bệnh chủ yếu là do virus, nhất là virus đường hô hấp. Sau khi tấn công cơ thể khoảng 1 tuần, virus sẽ khiến trẻ phát bệnh với các biểu hiện:Sốt: trẻ có thể sốt trong khoảng từ 38 đến 39,4 độ C tùy thuộc vào thể trạng của mỗi bé. Một số trường hợp có kèm theo ho, sổ mũi, viêm họng hoặc sưng hạch bạch huyết ở cổ. Sốt thường kéo trong khoảng từ 3 đến 5 ngày.Phát ban: nốt ban sẽ xuất hiện từ ngực, lưng, bụng rồi lan dần tới cánh tay, cổ sau khi cơn sốt cắt. Nốt ban thường có màu hồng, không gây ngứa và kéo dài trong vài ngày. Một số nốt ban có thể được bao quanh bởi một vòng màu trắng.Ngoài ra, trẻ sốt phát ban có thể xuất hiện một số dấu hiệu khác như sưng mí mắt, quấy khóc, chán ăn, tiêu chảy nhẹ...Phần lớn các trường hợp sốt phát ban không gây nguy hiểm, tuy nhiên nếu người bệnh sốt cao có thể dẫn đến các biến chứng khó lường.Hầu hết các trường hợp mắc bệnh, phát ban có thể xuất hiện theo sau những cơn sốt, da trẻ sẽ xuất hiện các đốm hồng ban nhỏ rải rác hoặc tập trung. Tình trạng phát ban ở trẻ em sẽ lan rộng từ từ, bắt đầu từ vùng ngực, lưng, bụng tới cổ và cánh tay. Chân và tay có thể không xuất hiện vết ban. Tình trạng này thường biến mất sau vài giờ hoặc vài ngày mà không gây bất kỳ sự khó chịu nào cho trẻ.
Theo đó, bạn cần đưa bé đến gặp bác sĩ nếu trẻ có những dấu hiệu sau đây:Trẻ sốt cao hơn 39,5°CTrẻ bị sốt và phát ban trên 7 ngày. Sau 3 ngày, phát ban không chuyển biến tốt Hệ miễn dịch của bé bị suy giảm và bé từng tiếp xúc với người mắc bệnh sốt phát ban.
Virus đường hô hấp là nguyên nhân chính gây sốt phát ban
2. Nguyên nhân gây sốt phát ban ở trẻ
Theo các chuyên gia, virus đường hô hấp là nguyên nhân chính gây sốt phát ban, bao gồm virus sởi, virus gây bệnh rubella, adeno virus, echo virus, nhóm enterovirus...Đây chính là nguyên nhân tại sao trẻ có thể bị sốt phát ban nhiều lần. Trẻ bị sốt phát ban do virus sởi và virus gây bệnh rubella là 2 nguyên nhân thường gặp.
3. Bé sốt phát ban có nên tắm hay không?
Trẻ sẽ ra mồ hôi nhiều hơn so với người bình thường khi trẻ bị sốt phát ban. Đồng thời, trẻ thường cảm thấy ngứa ngáy do bị nóng trong người.Thực tế, sẽ vô cùng khó chịu nếu trẻ phải kiêng nước mà không tắm, cộng thêm việc gãi ngứa khi da không được vệ sinh thì trẻ rất dễ mắc các bệnh da liễu như viêm da, mẩn đỏ...Trên thực tế, không ít người cho rằng khi trẻ bị sốt phát ban, không nên tắm cho trẻ bởi điều này sẽ khiến bệnh của trẻ nặng hơn và lâu khỏi hơn, do đó, trẻ không được tắm gội. Tuy nhiên, đây là một quan niệm sai lầm, cơ thể trẻ sẽ tiết ra rất nhiều mồ hôi khi bị sốt, vì thế nếu kiêng nước, kiêng tắm, trẻ sẽ cảm thấy ngứa ngáy, khó chịu.Các chuyên gia cho biết, tắm cho trẻ khi bị sốt phát ban là cách giúp trẻ hạ thân nhiệt, giúp tình trạng bệnh của trẻ tiến triển tốt hơn do cơ thể được loại bỏ được mồ hôi, vi khuẩn tồn đọng trên da. Trẻ sẽ cảm thấy thoải mái, sạch sẽ, da không bị tích tụ vi khuẩn, mồ hôi sẽ làm giảm sự ngứa ngáy, khó chịu. Vì thế, để trả lời cho câu hỏi bé sốt phát ban có nên tắm không? thì câu trả lời là cha mẹ nên tắm cho trẻ nhưng cha mẹ nên cho trẻ tắm ở nơi kín gió, tắm bằng nước ấm sạch pha thêm một chút muối hoặc làm theo sự chỉ dẫn chăm sóc trẻ bị sốt phát ban theo khuyến cáo của bác sĩ.
Mẹ nên tắm cho bé khi bị sốt phát ban ở nơi kín gió, nước ấm pha thêm chút muối
4. Trẻ bị sốt phát ban mẹ cần lưu ý điều gì?
Dưới đây là một số lưu ý cha mẹ cần ghi nhớ khi trẻ bị sốt phát ban:Không để trẻ ở trong không gian ẩm ướt, chật hẹp. Không cho trẻ gãi lên bề mặt da. Cho trẻ tắm rửa sạch sẽ nhưng không ngâm nước quá lâu bởi sẽ khiến trẻ dễ bị cảm cúm hoặc những biến chứng khác. Tránh xa những nơi đông người như trường học, khu vui chơi...Không nên mặc cho trẻ những bộ đồ bó sát nhằm tránh kích ứng da. Thay vào đó, cha mẹ nên mặc cho trẻ những bộ quần áo rộng rãi, thoáng mát để giúp trẻ giảm ngứa ngáy, đồng thời giúp cơ thể dễ chịu. Không để trẻ uống nước đá, ăn kem hoặc những thực phẩm khó tiêu. Không cho trẻ ăn những đồ ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ. Bản chất của sốt phát ban là một căn bệnh lành tính. Bệnh sẽ sớm khỏi mà không gây ra biến chứng gì nếu thực hiện những kiêng khem đúng cách kết hợp với việc thăm khám và điều trị bệnh theo hướng dẫn của bác sĩ. Vì thế, cha mẹ hãy nhanh chóng cho trẻ đến gặp bác sĩ chuyên khoa nếu trong trường hợp trẻ bị sốt phát ban kèm theo các hiện tượng: đã dùng thuốc và chườm mát nhưng nhiệt độ không hạ, đại tiện có máu, thở mệt, co giật, mê man, chảy mủ trong tai. Bệnh sẽ kéo dài và dễ xảy ra các biến chứng như: viêm não, viêm tai giữa, viêm phổi,... nguy hiểm cho sức khỏe của trẻ nếu không được thăm khám và điều trị kịp thời....Với trang thiết bị hiện đại, không gian vô trùng, giảm thiểu tối đa tác động cũng như nguy cơ lây lan bệnh. Cùng với đó là sự tận tâm từ các bác sĩ giàu kinh nghiệm chuyên môn với các bệnh nhi, giúp việc thăm khám không còn là nỗi trăn trở của các bậc cha mẹ. | vinmec | 1,144 |
Nghiến răng khi ngủ có phải là triệu chứng của bệnh nguy hiểm?
Tình trạng nghiến răng khi ngủ không chỉ gây ra những bất tiện cho những người xung quanh mà còn có thể khiến cho người bệnh gặp phải nhiều biến chứng nguy hiểm sau này, thậm chí là biến dạng mặt.
1. Triệu chứng nghiến răng khi ngủ là do bị bệnh gì?
Tình trạng nghiến răng khi ngủ được hiểu là hoạt động cơ hàm siết chặt vào nhau tạo ra những âm thanh khó chịu, hiện tượng này thông thường chỉ xuất hiện khi người bệnh đang ngủ. Hiện tượng nghiến răng khi ngủ có thể xuất hiện ở bất kỳ đối tượng nào thậm chí từ những người có sức khỏe rất tốt.
Mặc dù vậy, hiện tại vẫn chưa có nghiên cứu khoa học nào cho thấy nguyên nhân chính gây ra tình trạng này mà chỉ có khác yếu tố có thể tác động đến như:
Cơ thể mệt mỏi, căng thẳng đầu óc trong cả ngày làm việc, stress,...
Những người bị lệch khớp cắn cũng có nguy cơ nghiến răng nhiều hơn.
Người bệnh đang bị các bệnh lý dị ứng.
Tư thế ngủ cũng có thể là yếu tố tác động đến hiện tượng nghiến răng.
Tình trạng nghiến răng xuất hiện ở trẻ nhỏ nhiều hơn bình thường.
Những người bị mắc các chứng bệnh liên quan đến hệ thần kinh như rối loạn thần kinh, tâm thần, động kinh, mất trí nhớ,...
Bệnh nhân bị hội chứng trào ngược dạ dày cũng có nguy cơ bị nghiến răng.
Các hoạt động không lành mạnh như sử dụng các chất kích thích, uống quá nhiều rượu bia hay chế độ ăn uống cũng có tác động không nhỏ đến tình trạng nghiến răng khi ngủ.
Ngoài ra, các nghiên cứu nha khoa cho thấy rằng tình trạng nghiến răng khi ngủ còn có thể là do yếu tố di truyền học. Có tới hơn 20% những người bị nghiến răng khi ngủ đều có người thân trong gia đình từng gặp phải tình trạng này.
2. Nghiến răng khi ngủ nguy hiểm như thế nào?
Mặc dù tình trạng nghiến răng khi ngủ rất dễ phát hiện bởi những người thân xung quanh thế nhưng không phải ai cũng thực sự quan tâm đến vấn đề này. Nghiến răng có thể chỉ xuất hiện một vài lần và sẽ không gây ra bất kỳ ảnh hưởng gì đến tình hình sức khỏe người nghiến răng.
Tuy nhiên, có những trường hợp người bệnh nghiến răng trong khi ngủ kéo dài trong nhiều ngày nhưng không hề có dấu hiệu ngừng và bị mắc phải nhiều biến chứng do tình trạng này gây ra.
Nghiến răng thường xuyên sẽ khiến chất lượng răng bị kém dần: Như các bạn đã biết thì răng được bảo vệ tốt nhất khi có lớp men răng khỏe mạnh, vậy thì khi các chiếc răng cọ xát vào nhau quá nhiều sẽ khiến lớp men răng bị bào mòn đáng kể. Thậm chí, nhiều trường hợp người bệnh nghiến răng quá nhiều có thể khiến răng bị sứt mẻ hoặc gãy.
Nghiến răng khi ngủ khiến răng bị sâu: Mặc dù đây không phải là nguyên nhân điển hình gây vi khuẩn virus dễ dàng xâm nhập vào chân răng, tủy răng,...
Tình trạng nghiến răng khi ngủ có thể chỉ là một hiện tượng nhỏ thế nhưng nó sẽ gây ra nhiều tác hại lớn đến sức khỏe răng miệng hay thậm chí khiến mặt bị biến dạng. Xương hàm hoạt động quá nhiều sẽ khiến các cơ mặt cũng buộc phải hoạt động theo khiến cho cơ mặt bị chảy sệ, bị sưng phù. Mặc dù trường hợp mặt bị biến dạng do tình trạng nghiến răng kéo dài không quá ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe thế nhưng lại mất đi tính thẩm mỹ cao.
Nghiến răng khi ngủ sẽ ảnh hưởng đến khả năng ăn uống: Người bệnh nghiến răng quá nhiều vào ban đêm khiến cơ hàm hoạt động quá nhiều cho nên khi thức dậy cơ hàm sẽ bị mỏi, đau nhức hay có khi bị sưng tấy, việc nhai thức ăn sẽ gặp khó khăn,...
Bên cạnh những tác hại trực tiếp đến người nghiến răng, thì chính những âm thanh khó chịu được phát ra từ hiện tượng nghiến răng cũng sẽ làm ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng giấc ngủ của những người xung quanh. Có nhiều trường hợp người nghiến răng gây ra âm thanh to đến mức mà người nằm bên cạnh bị chứng mất ngủ.
3. Chữa bệnh nghiến răng khi ngủ như thế nào?
Để có thể đưa ra những phương pháp chữa trị phù hợp thì các chuyên gia sẽ phải tìm ra các nguyên nhân có thể dẫn tới tình trạng nghiến răng khi ngủ của bệnh nhân. Tùy thuộc vào các yếu tố tâm lý, cấu tạo răng miệng hay những tác nhân gây ra hiện tượng này mà các biện pháp điều trị sẽ khác nhau.
Trong trường hợp người bệnh bị ảnh hưởng do tâm lý như căng thẳng đầu óc, stress công việc thì việc nghỉ ngơi sẽ giúp ích không nhỏ đến quá trình điều trị bệnh. Tiếp sau đó, người bệnh nên đi kiểm tra răng miệng xem có bất kỳ triệu chứng bệnh nào khác không hoặc có tổn thương do nghiến răng gây ra hay chưa? Từ đó các bác sĩ sẽ chỉ định chữa các bệnh về răng miệng song song với việc chữa trị tình trạng nghiến răng khi ngủ.
Một trong những phương pháp trị nghiến răng phổ biến nhất hiện nay đó chính là sử dụng máng chống nghiến răng khi ngủ. Người bệnh sẽ được chỉ định đeo máng chống nghiến răng vào miệng trước khi đi ngủ, đây là một biện pháp hiệu quả tránh các biến chứng do nghiến răng gây ra thế nhưng lại gây ra một số khó chịu cho người đeo. Chính vì vậy, cho dù biện pháp tốt thế nhưng lại ít người muốn sử dụng.
Ngoài ra, nếu trường hợp người bệnh bị lệch khớp cắn thì các bác sĩ sẽ khuyến cáo nên niềng răng để tránh các ảnh hưởng có thể đến sau này, không chỉ là nghiến răng mà còn là các bệnh lý về răng miệng, nướu hay tủy răng.
Thói quen sinh hoạt cũng nên được người bệnh thay đổi theo hướng tích cực hơn như: hạn chế uống các loại đồ uống có cồn, có gas, không sử dụng các chất kích thích và hạn chế tối đa việc ăn các loại thực phẩm gây tổn thương men răng.
Nếu bạn có nhu cầu khám chữa tình trạng nghiến răng khi ngủ hay các bệnh về răng miệng thì hãy liên hệ với bệnh viện chúng tôi để có được sự hỗ trợ tốt nhất. vn
: 87 Bùi Thị Xuân, Hai Bà Trưng, Hà Nội
: 03 Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, Hà Nội
: 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội
: 42-44-66 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
: 31 Ngõ 23 Lê Văn Lương, Thanh Xuân, Hà Nội | medlatec | 1,189 |
Xét nghiệm Đông máu - Vai trò trong phát hiện, chẩn đoán và xử trí các rối loạn đông cầm máu
Đông máu là sự thay đổi tình trạng vật lý của máu. Xét nghiệm đông máu có vai trò rất quan trọng trong phát hiện, chẩn đoán và xử trí các rối loạn đông cầm máu.
I. Tổng quan
Khi thành mạch bị tổn thương, máu được cầm nhờ chỗ tổn thương được che phủ bởi cục máu đông chứa tiểu cầu và sợi huyết.
Quá trình đông máu huyết tương có thể được phát động bằng hai con đường: nội sinh và ngoại sinh. Kết quả khởi động hai con đường đều tạo ra phức hệ prothrombinase làm nhiệm vụ chuyển prothrombin thành thrombin. Fibrinogen dưới tác động của thrombin sẽ tạo ra lưới fibrin giam giữ tiểu cầu và các thành phần khác của máu tạo nên cục máu ổn định vững chắc có đủ khả năng cầm máu.
Các yếu tố đông máu huyết tương sẽ bị hoạt hóa theo kiểu dây chuyền và được ví như dòng thác.
Xét nghiệm đánh gía con đường đông máu ngoại sinh: PT (Prothrombin Time)
- Kết quả của PT thường được thể hiện ở các dạng:
+ Thời gian: giá trị bình thường khoảng 11-13 giây, kéo dài khi PT bệnh dài hơn PT chứng 3 giây.
+ %: giá trị bình thường khoảng 70-140%, giảm khi <70%.
+ INR: được sử dụng cho những bệnh nhân điều trị kháng vitamin K.
Xét nghiệm đánh giá con đường đông máu nội sinh: APTT (Activated Partial Thromboplastin Time)
- Kết quả của xét nghiệm đông máu APTT thường được thể hiện ở các dạng:
+ Thời gian: bình thường 25-33 giây.
+ Chỉ số (Ratio) APTT bệnh/APTTchứng: bình thường 0,85-1,25; APTT kéo dài khi chỉ số này >1,25.
Xét nghiệm đánh giá con đường chung: TT (Thrombin Time)
- Kết quả của TT thường được thể hiện ở các dạng:
+ Thời gian: bình thường 12-15 giây.
+ Chỉ số (Ratio) TT bệnh/TTchứng: bình thường: 0,80-1,25; TT kéo dài khi chỉ số này >1,25.
Xét nghiệm định lượng Fibrinogen
- Nồng độ fibrinogen bình thường: 2-4 g/l.
II. Chỉ định
- Chỉ định xét nghiệm nhằm mục đích sàng lọc, phát hiện nguy cơ chảy máu
- Chỉ định xét nghiệm khi bệnh nhân có triệu chứng trên lâm sàng hoặc tiền sử gợi ý có rối loạn đông cầm máu
- Chỉ định khi bệnh nhân điều trị thuốc chống đông
- Chỉ định cho bệnh nhân tiền phẫu.
III. Nguyên lý và ý nghĩa các xét nghiệm đông máu cơ bản
1.1 Nguyên lý
Máu ra khỏi lòng mạch, máu sẽ bị đông theo con đường ngoại sinh. Khi cho thừa thromboplastin và calci vào máu chống đông bằng citrat thì con đường đông máu ngoại sinh được thực hiện ồ ạt. Đo thời gian từ khi bổ sung calci và nhiều thromboplastin đến lúc huyết tương đông lại để phản ánh hoạt tính các yếu tố đông máu tạo nên Prothrombin là yếu tố II, V, VII, X còn gọi là yếu tố đông máu theo con đường ngoại sinh.
1.2 Ý nghĩa
Thời gian Prothrombin kéo dài có thể do thiêu hụt yếu tố đông máu hoạt động theo con đường ngoại sinh. Trong 4 yếu tố đó thì 3 yếu tố II, VII, X được sản xuất tại gan và phụ thuộc vitamin K, vì vậy khi gan bị suy hay dùng thuốc kháng vitamin K thì PT héo dài. Mức độ kéo dài phụ thuộc vào mức độ giảm yếu tố và liều vitamin K đã dùng. Do vậy có thể dùng xét nghiệm này để theo dõi kháng vitamin K. Chỉ số điều trị có hiệu quả là PT đạt 25-30%. Kết quả xét nghiệm có thể được thể hiện theo chỉ số INR (International normalised Ratio) đó là (PT bệnh/PT chứng)^ISI. ISI là một chỉ số liên quan đến hóa chất sử dụng do đó khách quan hơn. Khi điều trị thuốc kháng vitamin K thì để có hiệu quả mà vẫn an toàn người ta khuyên dùng liều để xét nghiệm PT có INR đạt 2,5-3.
2.1 Nguyên lý
Xét nghiệm APTT đo thời gian đông của huyết tương từ khi phục hồi calci khi cho huyết tương ủ với Kaolin (hoạt hóa yếu tố tiếp xúc) và cephalin (có chức năng như yếu tố 3 tiểu cầu).
2.2 Ý nghĩa
APTT kéo dài là tình trạng rối loạn đông máu nội sinh (giảm đông) do thiếu hụt yếu tố bẩm sinh (hemophilia) hay do yếu tố đông máu đã bị tiêu thụ ( hội chứng DIC) hoặc do suy gan nặng không tổng hợp được yếu tố, cũng có thể trong máu có chất ức chế đông máu nội sinh, APTT kéo dài khi điều trị bằng heparin.
3.1 Nguyên lý
Là đo thời gian đông khi cho thrombin vào huyết tương
3.2 Ý nghĩa
TT kéo dài là do thiếu fibinigen hoặc phân tử fibrinogen bất thường. TT còn kéo dài do sự có mặt heparin hay một số chất trung gian như PDF.
4.1 Nguyên lý
Huyết tương bệnh nhân được pha loãng và xét nghiệm thời gian đông với thrombin rồi đối chiếu đường cong chuẩn sẽ biết nồng độ fibrinogen (Fibrinogen được pha ở các nồng độ khác nhau rồi cho thrombin. Kết quả xét nghiệm này sẽ tạo được một đường cong chuẩn nồng độ fibrinogen- thời gian. )
4.2 Ý nghĩa
Fibrinogen tăng trong viêm nhiễm
Fibrinogen giảm có thể do tiêu thụ (hội chứng DIC), tiêu fibrin, hay mắc bệnh không có fibrinogen.
IV. Cách lấy mẫu, thời gian trả kết quả
- 2 ml máu chống đông citrat 3,8% hoặc 3,2%.
- Mẫu được bảo quản 22-28o
C và chuẩn về labo trước 4h từ khi lấy mẫu.
1. Nguyễn Thị Nữ (2006), Tăng đông, huyết khối: cơ chế bệnh sinh và phác đồ xét nghiệm tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương, Một số chuyên đề Huyết học – Truyền máu, tập 2, NXB Y học, tr. 158 – 169.
2. Nguyễn Anh Trí (2008), Đông máu ứng dụng trong lâm sàng, NXB Y học.
3. Bài viết: Chỉ định xét nghiệm đông máu – Viện Huyết học | medlatec | 1,010 |
Những người bị viêm gan B có đi du học được không?
Viêm gan B là bệnh lý dễ lây lan qua đường máu, quan hệ tình dục, từ mẹ sang con. Chính vì thế bị viêm gan B có đi du học được không trở thành mối quan tâm chung của nhiều người. Biết được chính xác lời giải đáp cho băn khoăn ấy, họ sẽ chủ động được trong việc tiến hành xin thủ tục xuất nhập cảnh để có một chuyến đi suôn sẻ.
1. Các dạng bệnh viêm gan B
Viêm gan B là bệnh lý được gây ra bởi virus viêm gan siêu vi B (HBV). Virus này gây viêm và ảnh hưởng đến chức năng gan. Do có nhiều con đường lây nhiễm nên tỷ lệ người mắc viêm gan B đang có chiều hướng gia tăng.
Bệnh viêm gan B gồm có 2 dạng:
- Viêm gan B cấp tính
Bệnh thường xảy ra trong vòng 6 tháng từ khi phơi nhiễm với virus, thuộc dạng bệnh ngắn ngày, một số ít trường hợp không được điều trị kịp thời sẽ chuyển sang giai đoạn B mạn tính.
- Viêm gan B mạn tính
Khi virus không bị đào thải mà tiếp tục sống trong cơ thể người bệnh sẽ gây ra viêm gan B mãn tính.
Tuy khả năng gây tổn thương gan rất mạnh nhưng viêm gan B lại không có triệu chứng nào đặc biệt nên đa phần bệnh nhân chỉ phát hiện ra khi bệnh đã trở nặng. Một số triệu chứng có thể xảy ra đó là: mệt mỏi, đau khớp, nổi ban ngứa, mắt vàng, da vàng, phân màu xanh xám, sốt nhẹ, buồn nôn, chán ăn, đau bụng,…
Người bị viêm gan B cấp nếu không điều trị kịp thời và triệt để thì rất tạo cơ hội cho bệnh chuyển sang giai đoạn mạn tính, biến chứng xơ gan, ung thư gan.
2. Trường hợp bị viêm gan B có đi du học được không?
2.1. Được đi du học không nếu bị viêm gan B?
Muốn được cấp Visa đi nước ngoài bắt buộc phải kiểm tra sức khỏe để chứng minh bạn có bị mắc các chứng bệnh truyền nhiễm hay không, sức khỏe có ổn định để xuất ngoại không. Do đây là bệnh lý có nguy cơ lây lan cao nên nó được xếp vào nhóm bị cấm nhập cảnh theo diện xuất khẩu lao động.
Tuy nhiên, bị viêm gan B có đi du học được không thì cũng còn tùy quy định của từng quốc gia, tình trạng sức khỏe và bệnh của từng người. Nếu mức độ bệnh không quá nặng thì vẫn có nhiều quốc gia cấp Visa du học chứ không được phép định cư trái phép tại đây sau khi đã hoàn thành chương trình học. Trường hợp bệnh ở mức độ nặng thì khả năng bị từ chối visa du học là rất cao.
Trong số những bệnh nhân bị viêm gan B cấp tính thì chỉ có khoảng 10 - 20% trường hợp bị chuyển sang giai đoạn mạn tính, còn lại đều có thể chữa khỏi và hồi phục hoàn toàn. Mặt khác, một số trường hợp sử dụng rượu bia hoặc có dấu hiệu men gan cao cũng dễ bị nhầm lẫn với virus viêm gan B, sau một thời gian đi kiểm tra lại thì kết quả lại trở về khỏe mạnh bình thường.
Vì thế những trường hợp được chẩn đoán bệnh lý này không nên lo lắng bị viêm gan B có đi du học được không mà thay vào đó cần đến những bệnh viện uy tín để xét nghiệm lại cho chính xác, chữa trị bệnh càng sớm càng tốt. Sau một thời gian điều trị đúng phương pháp, bệnh lý này có thể
được đẩy lùi.
2.2. Những quốc gia nào không chấp nhận du học sinh bị viêm gan B?
Thực tế hiện nay hầu hết trường hợp bị viêm gan B đều có cơ hội đi du học ở các nước trên thế giới, trừ Mỹ. Tuy nhiên, phương án tốt nhất đối với những ai có ý định đi du học đó là nên đến bệnh viện uy tín để kiểm tra sức khỏe trước khi quyết định xin Visa để nắm được tình trạng sức khỏe của mình, đảm bảo được các tiêu chí mà lãnh sự quán đề ra. Hoặc một phương án khác cũng có thể cân nhắc đó là thay vì Mỹ, hãy đi du học ở một quốc gia khác.
Hiện nay số đông giới trẻ nước ta lựa chọn du học tại Nhật Bản hoặc Hàn Quốc theo diện tự túc để kết hợp làm thêm. Những trường hợp này càng cần quan tâm tới việc khám sức khỏe bởi nó chính là yếu tố then chốt để có thể đáp ứng tốt nhu cầu học tập và lao động. Bên cạnh đó, chi phí khám và điều trị ở những quốc gia này tương đối tốn kém nên nếu muốn tiết kiệm thì tốt nhất hãy chữa trị viêm gan B trước khi đi du học.
Đối với những người có ý định đi du học Mỹ, chi phí xin Visa thường rất tốn kém nên khi đã biết bị viêm gan B có đi du học được không ở quốc gia này thì hãy thực hiện quá trình kiểm tra sức khỏe ở địa chỉ uy tín để có kết quả chính xác, tránh mất thời gian và tiền bạc.
Nhìn chung, ở mức độ không quá nặng thì người bị viêm gan B vẫn có thể đi du học thuần túy ở các nước trên thế giới, ngoại trừ nước Mỹ. Tuy nhiên đây là bệnh gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh nên nếu muốn đi du học thì nên cân nhắc chữa trị bệnh cho dứt điểm trước khi học tập ở nước ngoài.
Bị viêm gan B có đi du học được không khi đã không còn là vấn đề nữa thì các bạn hãy dành thời gian chuẩn bị cho mình mọi thông tin chính xác về các trường đại học mong muốn và thủ tục xuất ngoại. Trang bị những kiến thức này sẽ giúp bạn tránh được những bỡ ngỡ không đáng có khi bắt đầu một hành trình mới. | medlatec | 1,053 |
Trẻ bị nổi mẩn đỏ ở cổ: nguyên nhân và cách chăm sóc
Trẻ bị nổi mẩn đỏ ở cổ là một trong những triệu chứng về da rất phổ biến. Khi có dấu hiệu này, đa số các trường hợp đều lành tính và có khả năng tự phục hồi nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, ở những trẻ bị nặng, không chăm sóc tốt sẽ gặp phải nhiều biến chứng nguy hiểm chẳng hạn như bội nhiễm da, nhiễm khuẩn… Do đó, cha mẹ cần cần biết rõ về các nguyên nhân gây bệnh để có biện pháp chữa trị phù hợp.
1. Các bệnh lý khiến trẻ bị nổi mẩn ở cổ
1.1 Rôm sảy làm trẻ bị nổi mẩn đỏ ở cổ
Bệnh này có xu hướng xuất hiện nhiều vào mùa hè, thời tiết nắng nóng. Khi đó, cơ thể trẻ sẽ tiết ra mồ hôi liên tục kết hợp với bã nhờn gây bít tắc lỗ chân lông, từ đó dễ dàng gây ra triệu chứng mẩn ngứa da. Bệnh lý này khá lành tính và có thể tự biến mất sau một thời gian ngắn nếu cơ thể bé được chăm sóc tốt.
Rôm sảy làm trẻ bị nổi mẩn đỏ ở cổ
Rôm sảy xuất hiện nhiều ở các vùng da mà tiết ra nhiều mồ hôi điển hình như cổ, lưng, bụng. Các vùng da này có dấu hiệu nổi mẩn đỏ như bị muỗi đốt, nhưng nổi dày và có thể kèm theo chất lỏng ở đầu mụn, gây cảm giác ngứa rát và châm chích.
1.2 Bé bị chàm sữa
Khi trẻ bị nổi mẩn ở cổ mẹ có thể cân nhắc đây là dấu hiệu của bệnh chàm sữa. Bệnh này thường xuất hiện ở những trẻ mới sinh rồi biến mất chỉ sau một thời gian. Chàm sữa mọc nhiều ở mặt, cổ và nổi mẩn đỏ li ti, thường có vảy ở rìa xung quanh. Ở một số trẻ bị nặng sẽ xuất hiện mủ trắng hoặc vàng ở đầu mụn.
1.3 Trẻ bị hăm da ở cổ
Các mẹ thường nghĩ tình trạng hăm da chỉ xuất hiện ở bẹn, nách mà không biết rằng trẻ nhỏ có thể bị hăm ở cổ, nhất là những bé có thân hình bụ bẫm. Phần cổ của bé có nhiều nếp gấp nên ứ đọng nhiều mồ hôi và cọ xát thường xuyên gây ra tình trạng hăm da.
Ở vùng da bị hăm này sẽ xuất hiện nhiều nốt mẩn đỏ li ti, có mụn nước ở đầu. Nếu không có biện pháp xử lý kịp thời các nốt mẩn đỏ này nhanh chóng lở loét, gây tổn thương da bé một cách nghiêm trọng.
1.4 Trẻ bị nổi mẩn đỏ ở cổ do dị ứng thời tiết
Trẻ nhỏ có hệ miễn dịch yếu nên chưa thích nghi kịp với sự thay đổi của môi trường bên ngoài cũng như là của thời tiết. Khi đó, trẻ sơ sinh bắt đầu nổi mẩn đỏ và ngứa ở vùng cổ, sau đó bụng, chân, tay… Khi bị dị ứng thời tiết trẻ có thể xuất hiện thêm một số triệu chứng kèm theo như ho, sốt, sổ mũi…
1.5 Sốt phát ban
Nổi mẩn ở cổ là dấu hiệu đặc trưng của bệnh lý này, xuất hiện sau khi hết sốt. Cơ thể trẻ sẽ bị phát ban, nổi mẩn đỏ thành từng vùng ở cổ và toàn thân nhưng không tạo ra cảm giác ngứa ngáy, khó chịu.
Mẩn đỏ ở cổ cũng là một trong dấu hiệu của bệnh sốt phát ban
1.6 Viêm da tiết bã
Nguyên nhân của bệnh lý này là do rối loạn tuyến bã nhờn và nấm có tên Malassezia furfur gây ra. Khi bị viêm da tiết bã, trẻ sẽ bị tổn thương vùng da cổ, đầu và mặt. Quan sát có thể trẻ mẹ sẽ thấy sau thời gian nổi mẩn đỏ trên da, các vết này thành vảy bong tróc nhưng không gây ngứa ngáy, khó chịu cho trẻ.
2. Nguyên nhân khách quan khiến trẻ bị nổi mẩn ở cổ
Ngoài những nguyên nhân về bệnh lý, trẻ bị nổi mẩn ở cổ có thể do các nguyên nhân khác gây nên như:
– Thời tiết nắng nóng: nhiệt độ cao cộng với môi trường ô nhiễm cũng dẫn đến tình trạng nổi mẩn ở cổ và các vùng có nhiều nếp gấp khác trên cơ thể trẻ. Trẻ bị nổi mẩn ở cổ do thời tiết được gọi là phát ban do nhiệt.
– Bé bị dị ứng với hóa chất có trong gội đầu, sữa tắm…
– Do sữa, nước bọt thừa chảy ra: khi bé bú sữa thường bị rớt sữa từ miệng xuống cằm hoặc trẻ hay trớ sữa, nước bọt ra khỏi miệng. Khi đó sẽ đọng lại ở các nếp da gấp ở cổ, tạo điều kiện cho các loại vi khuẩn gây kích ứng khiến da nổi mẩn đỏ, ngứa ngáy ở vùng cổ.
3. Cách chăm sóc trẻ bị nổi mẩn ở cổ
Nổi mẩn đỏ ở cổ không nguy hiểm đến tính mạng nhưng lại làm bé bị ngứa và đau. Khi đó, trẻ bỏ bú, biếng ăn hay quấy khóc nhiều hơn. Dưới đây là một vài biện pháp được các chuyên gia khuyến khích mẹ nên áp dụng để giúp bé dễ chịu hơn.
3.1 Thay đổi quần áo phù hợp với da bé
Phụ huynh nên lưu ý cách chọn quần áo cho trẻ nhỏ. Chất liệu phải là vải mềm mại, thoáng khí để cho trẻ mặc. Vải cotton là một lựa chọn an toàn và được nhiều người sử dụng. Bên cạnh đó, trong quá trình giặt quần áo cho bé, mẹ không nên lạm dụng các chất tẩy rửa mạnh bởi vì các loại chất này sẽ dễ gây kích ứng cho da trẻ dẫn đến nổi mẩn đỏ.
3.2 Vệ sinh thường xuyên vùng cổ của bé
Ngay khi bú xong hoặc trớ, mẹ nên lau rửa miệng, mặt và cổ cho trẻ bằng khăn mềm, sạch. Nếu trẻ chảy dãi nhiều, nên cho trẻ đeo yếm và chú ý thường xuyên lau cho bé. Sau khi lau bằng nước ấm ở vùng miệng, cổ, mẹ nên lau lại bằng khăn bông khô.
Bố mẹ nên chú ý vệ sinh thường xuyên vùng cổ của bé
3.3 Chú ý việc tắm cho trẻ
Các bác sĩ khuyên rằng lựa chọn tốt nhất là nên tắm cho bé cách giờ ăn khoảng vài tiếng. Trong khi tắm nên sử dụng nước ấm và lau lại bằng khăn khô để vùng cổ của trẻ. Mẹ có thể pha thêm bột yến mạch để tắm cho trẻ. Điều này để làm dịu các nốt mẩn đỏ trên cổ bé.
3.4 Các mẹo dân gian để giảm tình trạng nổi mẩn
Các nguyên liệu tự nhiên giảm các nốt mẩn đỏ ở cổ trẻ mà hay được áp dụng là:
– Gel nha đam: công dụng làm mát, làm dịu những vùng da bị tổn thương nên. Mẹ có thể dùng để thoa trực tiếp lên vùng da bị tổn thương của trẻ. Sau đó, mẹ hãy giữ trong 15 phút rồi rửa với nước sạch.
– Tắm cho trẻ bằng nước lá kinh giới, tía tô, lá khế. Các loại lá này có khả năng tiêu viêm, giảm mẩn ngứa nhanh, an toàn và hiệu quả.
3.5 Thoa kem dưỡng da cho bé
Đây cũng là một trong những cách để xử lý khi trẻ sơ sinh bị nổi mẩn đỏ ở cổ. Tuy nhiên mẹ nên nhớ phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa về các sản phẩm kem dưỡng trước khi dùng. Cách tốt nhất là mẹ nên thoa một ít kem lên khuỷu tay của bé và chờ xem phản ứng. Nếu không có phản ứng gì, mẹ có thể thoa lên cổ cho con.
Nổi mẩn đỏ ở cổ không phải là một bệnh quá nguy hiểm. Nhưng khi phát hiện cơ thể con có những triệu chứng bất thường mẹ phải đưa bé đi khám để tìm hiểu chính xác nguyên nhân, điều trị kịp thời. | thucuc | 1,382 |
Công dụng thuốc Tusligo
Thuốc Tusligo thường được khuyến cáo sử dụng để điều trị các tình trạng loét đường tiêu hóa. Người dùng thuốc Tusligo cần đọc kỹ các hướng dẫn sử dụng và tuân thủ chặt chẽ theo những chỉ định mà bác sĩ đưa ra để đảm bảo đạt hiệu quả điều trị cao.
1. Công dụng thuốc Tusligo
Thuốc Tusligo 20mg có thành phần chính là Omeprazol với hàm lượng 20mg và các tá dược khác. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng bao tan trong ruột.Thuốc Tusligo được bác sĩ kê đơn trong các trường hợp sau:Trào ngược dạ dày - thực quản.Loét dạ dày, tá tràng nhẹ bao gồm biến chứng do NSAID.Kết hợp kháng sinh diệt Hp trong loét đường tiêu hóa.Dự phòng hít phải hơi acid ở bệnh nhân phải gây mê trước phẫu thuật.Hội chứng Zollinger - Ellison.Mặt khác, thuốc Tusligo không được phép kê đơn trong trường hợp người bệnh quá mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc hoặc bệnh nhân dị ứng với thuốc ức chế bơm proton (PPI) khác. Ngoài ra, thuốc cũng chống chỉ định đối với chị em đang trong giai đoạn 3 tháng đầu của thai kỳ, người cho con bú hoặc trẻ em.
2. Cách dùng và liều dùng của thuốc Tusligo
2.1. Cách dùngĐể sử dụng thuốc Tusligo đúng cách và đem lại hiệu quả cao, người bệnh cần tuân thủ theo sự chỉ định của bác sĩ. Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đính kèm trong mỗi hộp Tusligo 20mg trước khi sử dụng.Theo chuyên gia khuyến cáo, loại thuốc này nên được sử dụng vào thời điểm trước bữa sáng và trước khi đi ngủ 1 giờ. Thuốc được bào chế dưới dạng nang cứng bao tan trong ruột, do đó người bệnh không được cắn, bẻ, nhai viên Tusligo 20mg mà uống nguyên với nước. Nếu bệnh nhân khó nuốt, bẻ viên Tusligo 20mg ra và đổ các hạt pellet trong nang vào cốc nước, khuấy đều và uống hết cùng lúc.2.2. Liều dùng. Liều dùng của thuốc Tusligo được điều chỉnh theo tình trạng bệnh lý và mục đích điều trị bệnh. Bệnh nhân cần tuân thủ các chỉ định của bác sĩ. Liều dùng khuyến cáo được đưa ra như sau:Trào ngược dạ dày - thực quản (bao gồm cả viêm thực quản trào ngược): 1 viên/lần/ngày. Đa số bệnh nhân sẽ khỏi hẳn sau 4 tuần điều trị liên tục.Viêm thực quản trào ngược dai dẳng: 2 viên/lần/ngày trong 8 tuần. Sau đó có thể tiếp tục dùng liều 1 viên/lần/ngày.Loét dạ dày, tá tràng lành tính: 1 viên/lần/ngày. Loét tá tràng thường lành sau 4 tuần còn loét dạ dày thường lành sau 8 tuần. Đối với các trường hợp bệnh nặng hay tái phát có thể dùng 2 viên/lần/ngày. Điều trị kéo dài cho bệnh nhân có tiền sử loét tá tràng tái phát 1 viên/lần/ngày.Dự phòng tái phát loét tá tràng: Khởi đầu 1 viên/lần/ngày. Điều trị lâu dài.Diệt Hp trong loét dạ dày: 2 viên/lần/ngày hoặc 1 viên/lần x 2 lần/ngày. Dự phòng hít phải hơi acid: 2 viên vào buổi tối trước khi phẫu thuật, sau đó dùng 2 viên mỗi 2-6 giờ trước khi phẫu thuật.Hội chứng Zollinger - Ellison: Khởi đầu 3 viên/lần/ngày. Với liều trên 4 viên/ngày nên chia làm 2 lần uống trong ngày.Trẻ em: Dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ nhi khoa.Suy gan: Liều tối đa 1 viên/ngày.Suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều.Người cao tuổi: Không cần hiệu chỉnh liều.Trong trường hợp quên liều , người bệnh có thể uống bù liều nếu quên ngay khi nhớ ra. Nếu liều đã quên gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo thì bỏ qua và dùng liều tiếp theo như kế hoạch.Hiện chưa có báo cáo về các trường hợp quá liều xảy ra trên lâm sàng. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, điều trị triệu chứng kết hợp với các biện pháp nâng cao thể trạng cho bệnh nhân.
3. Tác dụng phụ của thuốc Tusligo
Một số tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng thuốc với các tần suất tương ứng như sau: chóng mặt, nhức đầu, buồn ngủ, đau bụng, rối loạn tiêu hóa... Một số triệu chứng ít gặp hơn như rối loạn cảm giác, chóng mặt, mệt mỏi, mất ngủ, tăng transaminase có tính chất tạm thời, vú to ở đàn ông, co thắt phế quản...
4. Tương tác thuốc Tusligo
Tusligo 20mg có thể xảy ra tương tác với một số loại thuốc kháng retrovirus như atazanavir và nelfinavir. Vấn đề gây tăng p. H dạ dày trong khi điều trị bằng Tusligo 20mg có thể thay đổi sự hấp thu của nhóm thuốc kháng retrovirus. Các cơ chế tương tác có thể có khác là thông qua CYP2C19.Sử dụng đồng thời nhóm thuốc này với Tusligo 20mg được cho là sẽ làm giảm đáng kể nồng độ atazanavir trong huyết tương. Điều này gây mất tác dụng điều trị và phát triển tình trạng kháng thuốc. Ngược lại, kết hợp saquinavir với Tusligo 20mg lại làm tăng nồng độ saquinavir, có thể làm tăng độc tính.Tusligo 20mg có khả năng khiến một số hoạt chất có sự hấp thu phụ thuộc p. H bị giảm sinh khả dụng. Quá trình hấp thu của các thuốc như Ketoconazole, atazanavir, muối Sắt, Erlotinib hay Mycophenolate mofetil (MMF) có thể giảm khi dùng chung với Tusligo 20mg. Trong khi đó, các thuốc như Digoxin lại bị tăng hấp thu nếu kết hợp cùng Tusligo 20mg.Hoạt chất chính omeprazole của Tusligo 20mg là một chất ức chế enzym CYP2C19. Clopidogrel được chuyển hóa thành chất chuyển hóa có hoạt tính một phần bởi CYP2C19. Dùng chung với Tusligo 20mg làm giảm nồng độ trong huyết tương của chất chuyển hóa có hoạt tính của clopidogrel và ảnh hưởng tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu.
5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Tusligo
Để sử dụng thuốc an toàn, người bệnh cần lưu ý một số điều sau:Cần phải loại trừ được yếu tố xuất hiện các khối u ác tính trước khi chỉ định điều trị bằng Tusligo 20mg vì có khả năng che lấp triệu chứng.Theo nghiên cứu, Tusligo 20mg liên quan đến việc tăng nguy cơ tiêu chảy do Clostridium difficile (CDAD), đặc biệt ở bệnh nhân nhập viện. Do đó, để an toàn cho người bệnh, bác sĩ sẽ khuyến cáo sử dụng Tusligo 20mg liều thấp nhất và thời gian ngắn nhất, phù hợp với tình trạng bệnh đang điều trị.Viêm dạ dày teo đôi khi đã được ghi nhận trong các mẫu sinh thiết dạ dày từ những bệnh nhân được điều trị lâu dài với Tusligo 20mg.Viêm thận kẽ cấp tính đã được quan sát thấy ở những bệnh nhân dùng PPI như Tusligo 20mg. Viêm thận kẽ cấp tính có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong quá trình điều trị bằng Tusligo 20mg và được cho là do phản ứng quá mẫn vô căn. Ngừng Tusligo 20mg nếu bệnh nhân phát triển viêm thận kẽ cấp tính.Liệu pháp điều trị bằng PPI như Tusligo 20mg có thể làm tăng nguy cơ gãy xương do loãng xương.Nữ giới đang trong giai đoạn mang thai không được khuyến cáo dùng thuốc.Bà mẹ cho con bú chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe trẻ sơ sinh. | vinmec | 1,252 |
Công dụng thuốc Normelip 20mg
Atorvastatin là hoạt chất được sử dụng rộng rãi trong các trường hợp cần kiểm soát chặt chẽ nồng độ cholesterol máu. Atorvastatin là hoạt chất chính của thuốc Normelip 20mg. Vậy việc sử dụng sản phẩm Normelip 20mg cần lưu ý những vấn đề gì?
1. Normelip 20mg là thuốc gì?
Thuốc Normelip 20mg là sản phẩm của Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh) với thành phần chính là hoạt chất Atorvastatin hàm lượng 20mg.Sản phẩm Normelip 20mg được bào chế dạng viên nén bao phim dùng đường uống, đóng gói mỗi hộp bao gồm 2 vỉ x 10 viên.
2. Chỉ định, chống chỉ định của Normelip 20mg
2.1. Chỉ định. Chỉ định của thuốc Normelip 20mg trong những trường hợp sau đây:Normelip 20mg được chỉ định chủ yếu với mục đích làm giảm nồng độ cholesterol máu toàn phần, LDL-cholesterol, apolipoprotein B và triglycerid, đồng thời hỗ trợ gia tăng nồng độ HDL (một loại cholesterol tốt) ở những bệnh nhân được chẩn đoán tăng cholesterol máu nguyên phát;Normelip 20mg còn được chỉ định điều trị tình trạng rối loạn chuyển hóa beta-lipoprotein máu ở bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với chế độ ăn tiết chế;Normelip 20mg còn được sử dụng trong điều trị tăng cholesterol máu có tính chất gia đình đồng hợp tử khi chế độ ăn không thể kiểm soát nồng độ cholesterol toàn phần và LDL.2.2. Chống chỉ định. Chống chỉ định của thuốc Normelip 20mg trong những trường hợp sau đây:Bệnh nhân dị ứng với Atorvastatin và các hoạt chất ức chế men khử HMG-Co. A (còn gọi là nhóm statin);Bệnh nhân mắc bệnh gan tiến triển hoặc tăng men gan không rõ nguyên nhân;Không dùng Normelip 20mg cho bệnh nhân đang mang thai và cho con bú.
3. Liều dùng của thuốc Normelip 20mg
Thuốc Normelip 20mg có thể uống bất cứ lúc thời điểm nào trong ngày và có thể không cần chú ý đến bữa ăn.Liều khuyến cáo của thuốc Normelip 20mg như sau:Tăng cholesterol máu (có tính gia đình dị hợp tử và không có tính gia đình) và rối loạn lipid máu hỗn hợp: Liều khởi đầu được khuyến cáo là 10-20mg (1⁄2 đến 1 viên Normelip 20mg), uống 1 lần mỗi ngày. Những trường hợp cần giảm nồng độ LDL nhiều (trên 45%) có thể bắt đầu với liều 40mg (2 viên Normelip 20mg), dùng 1 lần mỗi ngày. Khoảng liều điều trị của Atorvastatin giao động từ 10 đến 80mg một lần mỗi ngày;Sau khi bắt đầu điều trị và/hoặc sau khi tăng liều Normelip 20mg, bệnh nhân cần được đánh giá các chỉ số xét nghiệm lipid máu trong thời gian từ 2 đến 4 tuần để điều chỉnh liều dùng cho phù hợp;Tăng cholesterol máu có tính chất gia đình đồng hợp tử: Liều khuyến cáo của Atorvastatin là 10-80mg/ngày tùy theo mức độ nghiêm trọng. Lưu ý nên phối hợp Normelip 20mg với các biện pháp hạ lipid khác để tăng hiệu quả điều trị;Điều trị phối hợp: Normelip 20mg có thể được điều trị phối hợp với các resin nhằm tăng hiệu quả kiểm soát cholesterol máu;Liều dùng ở bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều Normelip 20mg ở đối tượng này.
4. Tác dụng phụ của thuốc Normelip 20mg
Atorvastatin nói chung và thuốc Normelip 20mg nói riêng đều có khả năng dung nạp tốt, các tác dụng phụ nếu có chỉ ở mức độ nhẹ và xảy ra thoáng qua. Một số tác dụng phụ hay xảy ra khi dùng Normelip 20mg bao gồm: táo bón, đầy hơi, ăn uống khó tiêu, đau bụng, buồn nôn, nôn ói, đau đầu hoặc chóng mặt.
5. Thận trọng khi dùng thuốc Normelip 20mg
Trước khi điều trị với Normelip 20mg, bác sĩ cần chú ý chẩn đoán loại trừ các nguyên nhân gây rối loạn lipid máu thứ phát của bệnh nhân, đồng thời phải chỉ định xét nghiệm định lượng các chỉ số lipid máu trước khi bắt đầu và định kỳ (với khoảng cách không dưới 4 tuần) trong suốt quá trình điều trị bằng thuốc Normelip 20mg.Trong quá trình điều trị với các thuốc ức chế men khử HMG-Co. A như Normelip 20mg mà người bệnh xuất hiện một số tình trạng như tăng creatine kinase máu, bệnh nhân bị viêm cơ hoặc nồng độ các men gan trong huyết thanh tăng cao gấp 3 lần giới hạn bình thường... thì cần phải giảm liều hoặc ngưng điều trị.Sử dụng Normelip 20mg thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử rối loạn chức năng gan hoặc người uống rượu bia nhiều.Để đạt hiệu quả điều trị cao nhất, bệnh nhân cần có chế độ ăn kiêng hợp lý trước khi điều trị với Normelip 20mg, sau đó phải duy trì chế độ này trong suốt quá trình uống thuốc.
6. Tương tác thuốc của Normelip 20mg
Các thuốc chống đông máu hay Indandione khi phối hợp với Normelip 20mg sẽ làm tăng thời gian chảy máu hoặc thời gian prothrombin. Do đó, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ thời gian prothrombin nếu bắt buộc phải sử dụng đồng thời các thuốc trên.Cyclosporine, Erythromycin, Gemfibrozil, các thuốc ức chế hệ thống miễn dịch và Niacin khi dùng phối hợp với Normelip 20mg làm tăng nguy cơ mắc tác dụng phụ viêm cơ, đau cơ.Digoxin dùng phối hợp với Normelip 20mg có thể làm tăng nhẹ nồng độ digoxin trong huyết thanh.Thuốc Normelip 20mg có thành phần chính là Atorvastatin với hàm lượng 20 mg. Thuốc được sử dụng trong các trường hợp cần kiểm soát chặt chẽ nồng độ cholesterol máu. Vì thế, để đảm bảo hiệu quả và tăng tác dụng điều trị, đồng thời tránh những tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ tư vấn. | vinmec | 981 |
Trật Khớp Ngón Chân Út: Dấu hiệu nhận biết & Cách Xử Lí
Trả lời:
Trật khớp ngón chân út là tổn thương khớp ít gặp hơn so với ngón cái, hay so với khớp gối. Tuy nhiên, trật khớp ngón chân út lại gây nhiều phiền toái cho hoạt động hàng ngày của người bệnh
Trật khớp ngón chân út cần được cố định để tổn thương nhanh bình phục
Dấu hiệu nhận biết trật khớp ngón chân út
Xử trí khi bị trật khớp ngón chân út
✥ Trường hợp đau sưng nhiều thì cần đưa người bệnh đi khám và chụp Xquang loại trừ tổn thương xương.
✥ Trường hợp chỉ tổn thương phần mềm quanh khớp, dây chằng thì bác sỹ sẽ kê đơn và hướng dẫn bạn chế độ vận động để bệnh nhanh lành.
✥ Tuyệt đối không tự ý nắn, hay xoa thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ, việc làm này có thể khiến khớp trật nặng hơn, đau hơn và dễ trật khớp tái diễn.
Chăm sóc sau khi trật khớp ngón chân út
Trật khớp ngón chân út là tổn thương có thể gặp ở bất kỳ ai
✬ Khớp ngón út tuy nhỏ, nhưng khi bị trật khớp ngón chân út mà không điều trị triệt để sẽ gây đau đớn, sung tấy, vận đông di chuyển khó khăn.
✬ Khi bi trật khớp ngón chân út người bệnh nên tránh vận động khớp ngón chân út, tránh hoạt động mạnh vùng chân, tốt nhân nên cố định vùng tổn thương.
✬ Chườm lạnh: đây là biện pháp giúp giảm đau và giảm sưng cho người bị chấn thương. Cần chườm nhẹ nhàng để không làm tổn thương khớp gối.
✬ Không chơi thể thao như bóng đá, hay các môn thể thao cần dùng sức đôi chân, hay phải chạy nhiều.
| thucuc | 310 |
Các bài tập yoga tốt cho tuyến thượng thận
1. Nguyên nhân yoga tốt cho tuyến thượng thận
Yoga tốt cho tuyến thượng thận đã được nghiên cứu và chứng mình, dưới đây là một số lý do cụ thể:
1.1. Thư giãn và giảm căng thẳng
Yoga tập trung vào hít thở, tư duy tĩnh lặng và các động tác mềm mại. Những tư thế và kỹ thuật này giúp bạn thư giãn cơ thể và tinh thần, giảm căng thẳng và áp lực. Điều này có thể giúp tuyến thượng thận hoạt động tốt hơn, vì căng thẳng mạn tính có thể gây kích thích không cần thiết cho các tuyến nội tiết.
1.2. Hỗ trợ quản lý căng thẳng
Yoga dạy bạn cách quản lý căng thẳng một cách hiệu quả hơn. Thay vì phản ứng tiêu cực hoặc cảm thấy quá tải, bạn học cách điều chỉnh hít thở và tập trung vào hiện tại. Điều này có thể giúp giảm áp lực lên tuyến thượng thận và ngăn chúng khỏi mất cân bằng.
Yoga tốt cho tuyến thượng thận vì giúp giảm căng thẳng
1.3. Cải thiện tư duy và tăng khả năng quan sát
Thực hành yoga thường đi kèm với việc tập trung vào hiện tại và cải thiện khả năng quan sát bản thân. Điều này có thể giúp bạn nhận biết sớm các dấu hiệu của căng thẳng và tác động của nó lên cơ thể, cho phép bạn có cơ hội điều chỉnh và ứng phó kịp thời.
1.4. Hỗ trợ cân bằng hormone
Yoga giúp cân bằng hormone trong cơ thể. Đặc biệt là trong trường hợp căng thẳng mạn tính, nó có thể giúp điều chỉnh cân bằng các hormone như cortisol và adrenaline, giảm bớt áp lực lên tuyến thượng thận.
1.5. Tăng sự phục hồi cơ thể
Một số tư thế yoga đặc biệt, như tư thế nằm ngửa và tư thế mở ngực, có thể giúp tăng sự phục hồi của cơ thể. Điều này có thể giúp tuyến thượng thận và hệ thần kinh hồi phục sau những giai đoạn căng thẳng.
Tóm lại, yoga có thể giúp kiểm soát căng thẳng mãn tính, cải thiện sức khỏe tuyến thượng thận và tinh thần bằng cách thúc đẩy thư giãn, quản lý căng thẳng hiệu quả và cân bằng hormone. Điều này có thể giúp bạn cảm thấy mạnh mẽ và cân bằng hơn trong cuộc sống hàng ngày.
2. Các tư thế yoga tốt cho tuyến thượng thận
2.1. Tư thế yoga tốt cho tuyến thượng thận: Supported Bridge
– Bắt đầu bằng tư thế nằm ngửa với đầu gối uốn và chân đặt rộng bằng vai.
– Đặt một chiếc gối yoga hoặc chiếc gối dưới hông của bạn để tạo sự hỗ trợ.
– Nhắm mắt và tập trung vào hít thở sâu và chậm ít nhất trong 1 phút, hoặc càng lâu càng tốt.
2.2. Tư thế yoga tốt cho tuyến thượng thận: Chân nâng lên tường
– Nằm gọn với mông sát bức tường và đặt chân lên tường sao cho chân thành góc 90 độ với bức tường.
– Đặt đầu lên một chiếc chăn để tạo sự thoải mái.
– Thở sâu và chậm trong vòng từ 5 đến 15 phút.
Tư thế nâng chân lên tường
2.3. Tư thế Spine Twist
– Nằm ngửa trên một chiếc thảm, uốn đầu gối và đặt chân thất thốn gần hông.
– Đặt một chiếc gối hoặc chăn gấp dưới đầu gối nếu cần.
– Kéo đôi tay ra thành đường thẳng và xoay đầu gối qua phải hoặc qua trái.
– Thở sâu và xoay từ 25 đến 30 vòng, sau đó chuyển sang phía còn lại.
2.4. Tư thế Supported Corpse Pose
– Nằm ngửa với đầu và lưng được nâng lên bởi một chiếc đệm yoga hoặc một chiếc chăn gấp lại.
– Kéo hai chân ra thành đường thẳng và để tay nằm ở hai bên cơ thể.
– Nhắm mắt và tập trung vào hít thở sâu và chậm trong khoảng từ 10 đến 20 phút.
Tư thế yoga này giúp thư giãn cơ thể và tinh thần, tạo điều kiện cho tuyến thượng thận nghỉ ngơi và phục hồi. Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy thực hành chúng trong một môi trường yên tĩnh và tập trung vào việc thở đều và sâu. Thực hành yoga đều đặn có thể giúp giảm căng thẳng mạn tính và cải thiện sức khoẻ tổng thể của bạn.
2.5. Tư thế Rắn Hổ Mang
– Bắt đầu bằng tư thế nằm sấp trên thảm, với lòng bàn tay đặt bên cạnh vai và chân đặt lại với nhau.
– Nâng đầu và ngực lên khỏi mặt đất, duy trì đôi tay dưới vai để tạo sự hỗ trợ.
– Giữ tư thế trong ít nhất 1 phút và thực hiện hít thở sâu trong thời gian này. Sau đó, hạ người xuống đất.
– Lặp lại tư thế này để cảm nhận lợi ích cho tuyến thượng thận và giảm căng thẳng.
Tư thế rắn hổ mang
2.6. Tư thế Con Thỏ
– Bắt đầu bằng tư thế với mông đặt lên gót chân.
– Đặt hai tay phía sau bạn và nắm chặt mắt chân.
– Dùng cằm của bạn đặt xuống ngực và đẩy cơ thể về phía trước bằng hông.
– Từ từ quay trở lại tư thế ban đầu.
– Lặp lại quy trình này 3 lần để tạo sự kích thích cho tuyến thượng thận.
2.7. Tư thế Lạc Đà
– Quỳ bằng đầu gối và đặt hông ở trên gót chân.
– Mở rộng ngón chân cái thẳng ra phía sau và đặt tất cả 10 móng chân xuống sàn.
– Khi quỳ, đảm bảo đùi thẳng hàng với xương hông và hông hướng lên phía trước.
– Đặt tay lên xương chậu và ngả cơ thể về phía sau, đồng thời thả lỏng xương sườn và kéo xương sườn lên về phía trước.
– Cố gắng chạm vào gót chân với tay nếu có thể và thực hiện hít thở sâu.
– Lặp lại tư thế này và tận hưởng lợi ích nâng cao tinh thần và cân bằng hormone.
Tư thế con lạc đà
2.8. Tư thế bánh xe
– Bắt đầu bằng tư thế nằm sấp trên thảm, với đầu gối uốn và chân đặt rộng bằng vai.
– Đặt đôi bàn tay phía sau bạn, gần hai bên đầu gối, lòng bàn tay hướng về phía chân.
– Nhấn đôi bàn tay và chân xuống mạnh, đồng thời nâng cơ thể lên. Trong quá trình này, cần duy trì trọng lượng trên cánh tay và chân, không để trọng lượng chuyển lên đầu.
– Khi cơ thể nâng lên, cố gắng uốn cong cánh tay và khuỷu tay để tạo thành một hình cung. Hít thở sâu và cố gắng mở rộng lồng ngực để thở sâu hơn.
– Nếu có thể, hãy duy trì tư thế trong một khoảng thời gian tùy ý, sau đó hạ cơ thể xuống đất một cách an toàn.
| thucuc | 1,201 |
Công dụng thuốc Roxinate
Roxinate là thuốc gì? Roxinate thường được dùng trong điều trị các bệnh lý nhiễm trùng tai mũi họng, nhiễm trùng đường tiết niệu,... Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về thuốc Roxinate, mời bạn đọc cùng tham khảo.
1. Thuốc Roxinate là thuốc gì?
Thuốc Roxinate có thành phần chính là Roxithromycin 150mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, hàm lượng 150mg mỗi viên, 1 hộp có 10 vỉ x 10 viên.Trong đó, Roxithromycin là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm macrolid, thuốc có hoạt tính cao đối với nhóm vi khuẩn như Bordetella Pertussis, Helicobacter Pylori, Staphylococcus,... tác dụng trung bình đối với nhóm vi khuẩn như Haemophilus Influenzae, Vibrio Cholerae, Ureaplasma urealyticum. Các chủng vi khuẩn kháng thuốc như Pseudomonas spp, Enterobacteriaceae,...Sau khi vào máu, thuốc Roxinate có thể xâm nhập tốt vào các khoang như phooit, amidan, tử cung,... Thuốc chuyển hóa qua gan và thải trừ qua đường mật và phân.
2. Thuốc Roxinate có tác dụng gì?
Thuốc Roxinate thường được dùng trong điều trị các bệnh lý như:Viêm tai giữa.Viêm amidan.Viêm thực quản.Viêm xoang.Viêm phổi, viêm phế quản.Viêm niệu đạo.Viêm tuyến tiền liệt.Bệnh lý viêm vòi hoặc cổ tử cung.Viêm cổ âm đạo.Các loại nhọt, nhọt độc, chốc lở.Bệnh mủ da, viêm nang lông, viêm loét da do nhiễm trùng, viêm quầng.Bệnh lý nhiễm trùng răng miệng.Không được sử dụng thuốc Roxinate tổng các trường hợp sau:Người bị mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc Roxinate.Người đang sử dụng thuốc Ergotamin.
3. Liều dùng - cách dùng thuốc Roxinate
3.1. Cách dùng. Thuốc Roxinate được dùng đường uống, bạn nên uống nguyên viên thuốc với một cốc nước, uống trước khi ăn. Các loại thuốc kháng sinh cần phải được dùng liên tục trong ít nhất 5-7 ngày để tránh kháng thuốc.3.2. Liều dùng. Thuốc Roxinate được dùng theo chỉ định của bác sĩ, bạn có thể tham khảo thêm liều khuyến cáo dưới đây:Đối với người lớn: Dùng 300mg/ngày, có thể uống 1 lần hoặc chia làm 2 lần. ngày.Dùng thuốc kéo dài ít nhất 2 ngày sau khi đã giảm triệu chứng. Đối với vi khuẩn Streptococci dùng thuốc ít nhất 10 ngày. Trường hợp bị viêm đường tiết niệu hoặc viêm âm đạo - cổ tử cung cần dùng thuốc trong 4 tuần.Đối với trẻ em: Liều dùng từ 5 - 7,5mg/ kg cân nặng/ ngày, chia làm 2 lần uống.
4. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Roxinate
Bạn có thể gặp một số triệu chứng của rối loạn tiêu hóa khi sử dụng thuốc như đau dạ dày, nôn, buồn nôn, tiêu chảy,... Các triệu chứng này thường giảm hoặc hết khi ngừng sử dụng thuốc, do đó bạn không cần quá lo lắng, hãy báo với bác sĩ nếu bạn quá khó chịu vì chúng.
5. Lưu ý khi dùng thuốc Roxinate
Trong quá trình sử dụng thuốc Roxinate bạn cần lưu ý một số điểm sau:Bạn cần báo với bác sĩ tình trạng bệnh lý và các loại thuốc mà bạn đang sử dụng, vì thuốc Roxinate có thể có những tương tác không tốt với các loại thuốc đó hoặc có thể làm tình trạng bệnh lý của bạn tiến triển nặng lên. Đặc biệt là bệnh lý về gan và thận như suy gan, suy thận nặng hoặc các loại thuốc như Digoxin, Disopyramide, Midazolam, Terfenadine.Trẻ dưới 6 tháng tuổi không nên dùng thuốc này.Chưa có nghiên cứu rõ về tác hại của Roxinate đối với mẹ bầu và phụ nữ đang cho con bú, do đó nếu bạn đang có thai hoặc đang cho con bú cần báo với bác sĩ để được lựa chọn thuốc cẩn thận.Đối với người lái xe hoặc vận hành máy móc chưa có nghiên cứu rõ ràng về độ an toàn của thuốc với nhóm đối tượng này, do đó nêu bạn làm công việc như trên cần báo với bác sĩ để được tư vấn sử dụng thuốc.Trên đây là thông tin chi tiết về thuốc Roxinate, nếu có bất kỳ thắc mắc nào về thuốc cần hiểu rõ hơn, bạn có thể liên hệ với dược sĩ hoặc bác sĩ của bạn để được giải đáp các vấn đề đấy. | vinmec | 715 |
Xét nghiệm Magnesium máu trong chẩn đoán các tình trạng rối loạn magie
Magie là một yếu tố thiết yếu trong cơ thể, nó tham gia vào rất nhiều quá trình chuyển hóa quan trọng như quá trình hình thành xương, hoạt hóa nhiều loại enzyme, sản xuất năng lượng (hình thành ATP), và cũng là một cation thiết yếu tham gia duy trì nồng độ chức năng bình thường của thần kinh cơ và tạo cục máu đông trong quá trình cầm máu. Sự thiếu hụt magie được thể hiện đầu tiên trong việc giảm nồng độ magie trong máu. Xét nghiệm Magnesium máu chính là đo lượng magie trong máu.
1. Vai trò của magie trong cơ thể
Magie là cation nội bào phong phú thứ hai sau kali. Nó là một khoáng chất thiết yếu và là đồng yếu tố cho hàng trăm enzyme. Nó tham gia vào nhiều chức năng sinh lý bao gồm các quá trình sinh năng lượng, tổng hợp axit nucleic, protein, vận chuyển ion, tín hiệu tế bào và chức năng cấu trúc.
Cơ thể người trưởng thành chứa khoảng 25 gam Magie. Khoảng 50 đến 60% magie của cơ thể được tìm thấy trong xương, phần còn lại được tìm thấy trong các mô mềm, chủ yếu trong cơ bắp. Máu chứa ít hơn 1% tổng magie cơ thể. Chỉ có dạng magie tự do, bị ion hóa (Mg 2+ ) là hoạt động sinh lý. Magie liên kết với protein và chelated phục vụ để đệm các magie tự do, ion hóa.
Thiếu magie nghiêm trọng có thể cản trở quá trình vitamin D của cơ thể và cân bằng nội môi canxi. Một số người dễ bị thiếu magie, đặc biệt là những người bị rối loạn tiêu hóa hoặc những người mắc các bệnh về
thận, những người mắc chứng nghiện rượu mãn tính và người già.
Ăn uống không đầy đủ và/hoặc nồng độ magie trong huyết thanh thấp có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, loãng xương và rối loạn chuyển hóa, bao gồm hội chứng chuyển hóa, tăng huyết áp và đái tháo đường type 2. Ngoài ra magie còn cải thiện độ nhạy của insulin ở những người có nguy cơ mắc đái tháo đường type 2. Các thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát cũng đã nghiên cứu vai trò của việc bổ sung magie trong phòng ngừa các biến chứng sau đột quỵ hoặc phẫu thuật tim.
Magie sunfat được sử dụng trong chăm sóc sản khoa để ngăn ngừa co giật ở phụ nữ mang thai bị tiền sản giật hoặc sản giật. Các nghiên cứu quan sát và các thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát cũng hỗ trợ vai trò của magie trong việc ngăn ngừa tổn thương não ở trẻ sinh non.
Mức dung nạp trên có thể chấp nhận được đối với magie bổ sung là 350 mg/ngày. Uống quá nhiều magie bổ sung có thể dẫn đến tác dụng phụ, đặc biệt là ở những người bị suy giảm chức năng thận.
2. Triệu chứng của tình trạng thiếu magie
Khi thiếu magie trong cơ thể, dấu hiệu sớm nhất là giảm nồng độ magie huyết thanh vì vậy xét nghiệm Magnesium rất quan trọng trong việc theo dõi nồng độ magie.
Khi sự suy giảm magie tiến triển, bài tiết PTH giảm xuống nồng độ thấp. Ngoài hạ kali máu, các dấu hiệu thiếu magie nghiêm trọng bao gồm hạ canxi máu, nồng độ kali huyết thanh thấp (hạ kali máu), giữ natri, nồng độ PTH lưu thông thấp sẽ gây ra các triệu chứng thần kinh và cơ bắp (run rẩy, co thắt cơ bắp, tetany), chán ăn, buồn nôn, nôn và thay đổi tính cách.
Mặc dù thiếu magie nhẹ có thể không gợi ra các triệu chứng lâm sàng, nhưng nó có thể liên quan đến việc tăng nguy cơ phát triển các bệnh mãn tính như: tình trạng giảm hấp thu, nghiện rượu mạn, suy thận, tiêu chảy mạn,...
3. Xét nghiệm Magnesium máu
Xét nghiệm Magnesium máu là đo nồng độ của magie trong huyết thanh. Người bệnh không nhất thiết phải nhịn ăn trước khi lấy máu nhưng cần phải ngừng dùng tất cả các loại thuốc có chứa muối magie từ 3 ngày trước đó.
Magnesium máu có thể được thực hiện trên bệnh phẩm:
- Huyết thanh (phản ánh lượng magie ngoài tế bào): Mẫu máu được lấy vào ống nghiệm không có chất chống đông.
- Hồng cầu (phản ánh lượng magie trong tế bào): Mẫu được lấy vào ống nghiệm chứa chất chống đông heparin lithium.
Vì magie là cation nằm chủ yếu trong tế bào vì vậy không nên garo quá lâu khi tiến hành lấy mẫu để tránh vỡ hồng cầu và cần phải nhanh chóng tách huyết thanh/huyết tương càng sớm càng tốt.
Giá trị bình thường của Magnesium máu trong cơ thể:
- Huyết thanh: 0.66 - 1,07 mmol/l.
- Hồng cầu: 2,25 -
3,00 mmol/l.
Tăng nồng độ magie máu thực phẩm không gây nguy cơ sức khỏe ở những người khỏe mạnh vì thận loại bỏ lượng dư thừa trong nước tiểu. Tuy nhiên, nồng độ cao magie từ bổ sung chế độ ăn uống hoặc sử dụng thuốc thường dẫn đến tiêu chảy có thể đi kèm với buồn nôn và đau quặn bụng.
Tiêu chảy là tác dụng nhuận tràng của muối magie là do hoạt động thẩm thấu của muối không được hấp thụ trong ruột và ruột kết và kích thích nhu động dạ dày. Thường gặp trong các trường hợp:
- Do thuốc: sử dụng các thuốc lợi tiểu, lạm dụng thuốc xổ hoặc thuốc tẩy chứa magie, dùng các dung dịch truyền magie (trong điều trị tiền sản giật), nuôi dưỡng đường tĩnh mạch, sử dụng quá nhiều lithium carbonat có thể gây ra tính trạng tăng magie máu.
- Suy thận.
- Một số trường hợp khác có thể gặp như: bệnh Addison, sau cắt bỏ tuyến thượng thận, mất nước nặng, nhiễm toan ceton do đái tháo đường chưa được điều trị, cường giáp, suy giáp, đa u tủy xương,...
Giảm nồng độ magie máu thường do những nguyên nhân:
- Giảm hấp thu qua đường tiêu hóa: các tình trạng rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy kéo dài, bệnh Crohn , hội chứng kém hấp thu, bệnh celiac, phẫu thuật cắt bỏ một phần ruột non và viêm ruột do phóng xạ đều có thể dẫn đến suy giảm magie. Các tình trạng thiếu vitamin D cũng làm giảm hấp thu magie qua đường tiêu hóa gây giảm magie máu.
- Mất quá nhiều magie qua nước tiểu: những tình trạng rối loạn chức năng thận như tổn thương ống thận, viêm cầu thận mạn, viêm bể thận mạn, hoại tử ống thận cấp, đái nhiều do glucose, ure, manitol hoặc sau khi loại bỏ tác nhân gây tắc nghẽn đường niệu và việc sử dụng lâu dài một số thuốc lợi tiểu nhất định (có thể dẫn đến tăng mất magie trong nước tiểu). Nhiều loại thuốc khác cũng có thể dẫn đến lãng phí magie thận.
- Rối loạn nội tiết và chuyển hóa: Một số tình trạng, chẳng hạn như đái tháo đường, rối loạn tuyến cận giáp, suy giảm phosphat, cường aldosteron nguyên phát hoặc thứ phát, tăng canxi máu, điều trị insulin cho người bệnh nhiễm toan ceton và thậm chí cho con bú quá mức, có thể dẫn đến giảm magie máu.
- Do thuốc: dùng nhiều lợi tiểu, kháng sinh (aminoglycoside, gentamicin, tobramycin, carbenicillin, ticarcillin, amphotericin B), Digitalis, các thuốc chống ung thư, cyclosporin cũng có khả năng làm giảm magie trong cơ thể.
- Do cố định quá nhiều magie trong xương do quá trình tạo xương quá mức.
- Ngoài ra còn có một số nguyên nhân khác có thể làm giảm magie như: chế độ dinh dưỡng không hợp lý, viêm tụy cấp và mạn, người bệnh được lọc máu chu kỳ, xơ gan, nhiễm độc thai nghén, tăng thể tích dịch ngoài tế bào, ly giải khối u xương, truyền máu được bảo quản bằng citrat, bỏng nặng, ra nhiều mồ hôi, hạ thân nhiệt,... | medlatec | 1,355 |
Mách bạn địa chỉ xét nghiệm nước tiểu Sơn Tây chính xác, chất lượng
Xét nghiệm nước tiểu là một trong những chỉ định thường quy được chỉ định trong các hoạt động khám sức khỏe tổng quát, định kỳ. Kết quả của xét nghiệm tiết lộ cho chúng ta rất nhiều thông tin về tình trạng sức khỏe. Xét nghiệm nước tiểu là gì?
Nước tiểu là sản phẩm được đào thải ra ngoài thông qua hệ tiết niệu. Trong nước tiểu sẽ chứa nhiều chất hóa học là sản phẩm được tạo ra trong quá trình trao đổi chất của cơ thể. Dựa trên chỉ số của các thành phần chứa trong nước tiểu, chúng ta sẽ biết được tình trạng sức khỏe hiện tại của bản thân.
Trong trường hợp có sự thay đổi trong thành phần, màu sắc và tính chất của nước tiểu thì dấu hiệu này đang ngầm cảnh báo cơ thể đang gặp phải vấn đề về rối loạn chuyển hóa nào đó.
Xét nghiệm nước tiểu sẽ giúp chúng ta xác định được một số bệnh lý bản thân có thể đang mắc phải, ví dụ như nhiễm khuẩn đường tiết niệu, bệnh tiểu đường, rối loạn chức năng thận,... và theo dõi tình trạng một số loại bệnh lý trong quá trình điều trị.
Xét nghiệm nước tiểu thường được tiến hành khi:
Khám sức khỏe tổng quát, khám định kỳ;
Khám thai định kỳ;
Khi có thể bộc lộ các triệu chứng tổn thương như tiểu rát, tiểu ra máu, tiểu buốt, đau bụng,... nghi ngờ có liên quan đến hệ tiết niệu.
2. Xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu và ý nghĩa 10 thông số
Glucose (GLU)
Glucose là một loại đường có trong máu, thông thường nó sẽ không có mặt trong nước tiểu, nếu có thì sẽ là một lượng rất ít. Chỉ số glucose được coi là bình thường khi ở mức dưới 0,84 mmol/l. Nếu glucose hiện diện trong nước tiểu thì khả năng bệnh nhân đang bị tiểu đường, mắc bệnh về ống thận, glucose niệu hay viêm tụy, một số trường hợp phụ nữ mang thai cũng gặp phải tình trạng glucose trong nước tiểu.
Cần lưu ý rằng, sau khi ăn đồ ngọt mà glucose có trong nước tiểu là một điều bình thường. Tuy nhiên nếu ở thời điểm xét nghiệm lần 2, chỉ số glucose trong nước tiểu cao hơn lần đầu thì đây là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đái tháo đường, kèm theo đó bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng khác như sút cân, khát nước thường xuyên, mệt mỏi,...
Để có kết luận chính xác hơn, tốt hơn hết người bệnh nên thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose.
Hồng cầu (BLD)
Nếu hồng cầu được tìm thấy trong nước tiểu, khả năng người bệnh đang gặp phải các vấn đề như: sỏi thận, viêm cầu thận, ung thư bàng quang, ung thư thận, sỏi tuyến tiền liệt, hội chứng K Wilson, viêm đài bể thận, nhiễm khuẩn nước tiểu, hội chứng thận hư, thận đa nang, xung huyết thận thụ động,...
Bạch cầu (LEU)
Sự xuất hiện của bạch cầu trong nước tiểu giúp chẩn đoán tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu. Bệnh nhân khi đó cần uống thật nhiều nước và vệ sinh sạch sẽ vùng kín.
Đối với thai phụ, xét nghiệm nước tiểu với bạch cầu dương tính thì có thể thai phụ đang bị nhiễm nấm hoặc nhiễm khuẩn. Để xác định chính xác hơn loại vi khuẩn gây viêm nhiễm là gì, bệnh nhân cần thực hiện xét nghiệm nitrite.
Bilirubin ( BIL)
Nguồn gốc của Bilirubin là do sự thoái giáng hồng cầu, sau đó theo phân được đào thải ra ngoài cơ thể. Thường thì Bilirubin sẽ không xuất hiện trong nước tiểu nên xét nghiệm sẽ cho âm tính. Trong trường hợp bệnh nhân bị mắc bệnh về gan, xơ gan, vàng da tắc mật, viêm gan do ngộ độc thuốc hay do nhiễm virus thì xét nghiệm nước tiểu sẽ phát hiện Bilirubin.
Ketone (KET)
Ketone được tìm thấy trong nước tiểu thì thường gặp ở những người tiểu đường nhưng không được kiểm soát và điều trị, nghiện rượu, chế độ ăn thiếu hụt carbohydrate, nhịn ăn kéo dài,... Ketone chỉ có một nồng độ rất thấp trong nước tiểu ở phụ nữ mang thai, chỉ số bình thường nằm trong khoảng từ 2,5
- 5 mg/d
L (tương đương 0,25 - 0,5 mmol/L). Nếu Ketone vượt ngưỡng này ở thai phụ thì rất có thể cả mẹ và bé đang bị thiếu chất.
Độ p
H (Độ acid)
Khi p
H trong nước tiểu giảm tức là bệnh nhân đang bị nhiễm ceton do mất nước, tiêu chảy hay tiểu đường. Còn trường hợp p
H tăng là do nhiễm khuẩn thận. Chỉ số độ p
H giúp kiểm tra nồng độ acid hoặc bazơ có trong nước tiểu và được coi là bình thường khi nằm trong giới hạn từ 4,8 - 7,4.
Tỷ trọng (Specific gravity – SG)
Đây là chỉ số giúp kiểm tra độ đặc hay độ loãng của nước tiểu, ngoài ra còn cảnh báo các tình trạng bệnh lý như:
Lượng nước tiểu bình thường, SG giảm là triệu chứng của bệnh huyết áp;
Lượng nước tiểu và SG tăng là biểu hiện của đái tháo đường;
SG giảm kéo dài là tình trạng nước tiểu cô đặc, thường xảy ra trong bệnh suy thận mạn.
Giới hạn chỉ số bình thường: 1,015 – 1,025
Urobilinogen (UBG)
Bilirubin thoái hóa sẽ tạo ra sản phẩm là Urobilinogen và được đào thải qua phân. Tuy nhiên nếu Urobilinogen có trong nước tiểu thì đây là tín hiệu ngầm cảnh báo nguy cơ mắc bệnh về gan như viêm gan do virus, nhiễm khuẩn, xơ gan, tắc ống mật chủ, hủy tế bào gan, K đầu tụy hay thậm chí là suy tim sung huyết có hiện tượng vàng da.
Chỉ số bình thường nằm dưới mức 16,9 /µmol
L.
Protein (PRO)
Chỉ số Protein bình thường sẽ nằm trong giới hạn dưới 0,1 g/L. Nếu chỉ số này vượt ngưỡng trên thì khả năng cao bệnh nhân đã bị viêm cầu thận, bệnh thận do tiểu đường, viêm thận cấp, bệnh K Wilson, hội chứng suy tim, hội chứng thận hư, cao huyết áp lành tính/ác tính, viêm đài bể thận, bệnh thận đa nang, viêm nội tâm mạc bán cấp,...
Đối với phụ nữ có thai protein nước tiểu trên 0,1 g/L là triệu chứng cảnh báo nguy cơ tăng huyết áp, nhiễm trùng tiết niệu, vấn đề ở thận,... Ở những tháng cuối thai kỳ nếu kiểm tra lượng protein trong nước tiểu vẫn cao thì thai phụ có thể đối mặt với một số rủi ro như nhiễm độc huyết, tiền sản giật. Cần đặc biệt thận trọng nếu albumin (một loại protein/0 có mặt trong nước tiểu thì các mẹ bầu có thể đang bị tiểu đường thai kỳ hoặc nhiễm độc thai nghén.
Nitrite (NIT)
Một loại enzyme do vi khuẩn nhiễm trùng đường niệu tạo ra có khả năng chuyển hóa nitrate niệu thành nitrite. Vì vậy nitrite xuất hiện trong nước tiểu chính là cảnh báo của tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu. | medlatec | 1,192 |
Trồng răng cửa có đau không?
Trồng răng cửa không chỉ giúp bạn ăn uống thuận tiện hơn, phòng tránh bệnh về răng miệng mà còn giúp bạn phát âm rõ lời và đảm bảo tính thẩm mỹ cho khuôn mặt. Vậy trồng răng cửa có đau không? Chi phí trồng răng cửa là bao nhiêu?
1. Trồng răng cửa mang lại những lợi ích gì?
Khi bị mất răng cửa, cần được trồng răng sớm để nhận được những lợi ích như sau:
- Đảm bảo quá trình cắn, xé thức ăn: Răng cửa có chức năng cắn và xé thức ăn thành những mảnh nhỏ để việc nhai và nghiền nát thức ăn được thuận lợi, dễ dàng và nhanh chóng hơn. Khi thức ăn được nghiền nhỏ thì sẽ giảm bớt áp lực cho hệ tiêu hóa, đồng thời giúp cho cơ thể hấp thụ dưỡng chất hiệu quả hơn. Vì thế, nếu bạn bị mất răng cửa thì việc trồng lại răng là thật sự cần thiết.
- Ổn định phát âm: Chúng ta có thể phát âm rõ ràng, mạch lạc và giao tiếp dễ dàng với mọi người là nhờ răng cửa. Nếu mất răng cửa thì khả năng phát âm sẽ bị ảnh hưởng rất nhiều và gây hạn chế khả năng giao tiếp. Do đó, cần trồng lại răng cửa để đảm bảo khả năng phát âm cho người bệnh.
- Đảm bảo tính thẩm mỹ cho khuôn mặt: Răng cửa nằm ở vị trí ngoài cùng hay cũng có thể gọi là chiếc răng mặt tiền. Khi bạn nói chuyện và cười thì tình trạng mất răng cửa sẽ dễ dàng bị lộ, gây mất thẩm mỹ. Người bị mất răng cửa sẽ mất tự tin, ngại giao tiếp với mọi người xung quanh. Về lâu dài có thể gây ảnh hưởng đến khả năng học tập cũng như hiệu quả lao động của người bệnh.
- Tiêu xương hàm: Mất răng lâu ngày có thể dẫn đến tình trạng tiêu xương hàm.
- Xô lệch răng, lệch khớp cắn: Khi bị mất răng cửa, những chiếc răng còn lại có xu hướng đổ về phía khoảng trống và dẫn tới xô lệch hàm, lệch khớp cắn. Nếu không khắc phục sớm có thể gây ra tình trạng mất nhiều răng.
- Tăng nguy cơ mắc các bệnh về răng miệng.
2. Các phương pháp trồng răng cửa hiện nay
Trồng răng cửa có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, cụ thể như sau:
- Phương pháp trồng răng bằng hàm tháo lắp: Đây là phương pháp dùng khung hàm có kết cấu như hàm răng thật để gắn trực tiếp lên hàm răng của người bệnh. Người cao tuổi hoặc những trường hợp mất nhiều răng chính là những đối tượng phù hợp với phương pháp dùng hàm tháo lắp.
Khi áp dụng phương pháp này, bạn có thể tháo lắp rất thuận tiện và dễ dàng vệ sinh hàm giả mỗi ngày. Tuy nhiên, với việc sử dụng hàm giả, người bệnh chỉ có thể khôi phục khoảng 40% khả năng nhai và vẫn tiềm ẩn tình trạng tiêu biến của xương hàm.
- Trồng răng bằng cầu răng sứ: Để thực hiện phương pháp này, nha sĩ sẽ cần mài răng bên cạnh để làm trụ đỡ, sau đó thực hiện gắn cầu răng sứ lên trên. Phương pháp này đảm bảo tính thẩm mỹ, hồi phục khả năng nhai đến 80% nhưng vẫn không thể ngăn ngừa được nguy cơ tiêu xương hàm.
-Trồng răng Implant: Đây là phương pháp hiện đại nhất hiện nay. Cấu trúc của răng implant như răng thật, bao gồm cả thân răng và chân răng. Tác dụng của răng Implant là đảm bảo khả năng xé, cắn thức ăn như răng thật, đảm bảo tính thẩm mỹ, giúp người bệnh tự tin khi giao tiếp, có độ bền cao, đặc biệt còn hạn chế được tình trạng tiêu xương hàm.
3. Trồng răng cửa có đau không?
Nhiều người lo ngại trồng răng cửa sẽ bị đau. Tuy nhiên, trong quá trình trồng răng, bác sĩ sẽ thử dùng thuốc gây tê hoặc gây mê nên bệnh nhân sẽ không cảm thấy đau đớn.
Sau khi quá trình trồng răng kết thúc, thuốc gây tê gần hết tác dụng, người bệnh có thể cảm thấy đau một chút, nhưng không đáng kể. Nếu cần thiết, bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau cho bệnh nhân.
4. Trồng răng cửa mất bao lâu?
Tùy từng trường hợp bệnh nhân và phương pháp trồng răng mà thời gian hoàn thành quy trình trồng răng cửa cũng sẽ khác nhau.
- Với phương pháp hàm giả tháo lắp: Phương pháp này rất đơn giản, được thực hiện rất nhanh chóng. Thông thường, bệnh nhân chỉ cần đến thăm khám tổng quát và thực hiện lấy dấu hàm. Sau đó, người bệnh đến thêm một lần nữa để lắp hàm răng giả.
- Đối với phương pháp trồng răng Implant: Quá trình trồng trụ răng Implant có thể diễn ra trong vòng 30 đến 60 phút. Khi trụ đã được cấy vào xương hàm thì người bệnh cần chờ để trụ tích hợp vào xương. Thông thường sau khoảng 6 đến 14 tuần là trụ đã tích hợp vào xương hàm và bác sĩ có thể gắn răng cho người bệnh.
Bên cạnh đó, cơ địa của mỗi người cũng chính là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến thời gian trồng răng. Nếu người bệnh mất răng đã lâu ngày, thậm chí đã bị tiêu xương hàm thì thời gian trồng răng sẽ phải kéo dài. Đối với những trường hợp mới mất răng thì có thể chỉ mất khoảng 2 đến 3 tháng để có thể phục hình răng sứ.
5. Trồng răng cửa giá bao nhiêu?
Chi phí trồng răng cửa phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:
- Nếu mắc phải các bệnh lý về răng miệng thì cần điều trị những bệnh lý này trước. Sau đó mới tiến hành trồng răng. Vì thế chi phí cũng sẽ tăng cao hơn so với những người không mắc các bệnh về răng miệng.
Hi vọng những thông tin trên đã giúp bạn có câu trả lời cho một số thắc mắc trồng răng cửa có đau không, trồng răng cửa có đau không và chi phí trồng răng là bao nhiêu,... . Nếu có nhu cầu kiểm tra sức khỏe răng miệng hay thực hiện trồng răng, mời bạn liên hệ đến Hệ thống nha khoa Med | medlatec | 1,090 |
Công dụng thuốc Lipidan
Thuốc Lipidan thường được chỉ định sử dụng để điều trị dự phòng bệnh xơ vữa động mạch, béo phì hoặc nồng độ cholesterol cao trong máu. Trong suốt thời gian sử dụng Lipidan, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa về liều dùng cũng như tần suất uống thuốc để đạt hiệu quả như đúng mong đợi.
1. Thuốc Lipidan là gì?
Thuốc Lipidan thuộc nhóm thuốc có nguồn gốc từ thảo dược, động vật được các chuyên gia đánh giá cao về khả năng điều trị tình trạng cholesterol cao trong máu. Ngoài ra, thuốc còn hỗ trợ đẩy lùi bệnh béo phì cũng như dự phòng xơ vữa động mạch. Thuốc Lipidan hiện được kê đơn cho cả trẻ em và người lớn.Thuốc Lipidan được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, với quy cách đóng gói dạng hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 45 viên (chai nhựa HDPE / chai thủy tinh). Trong mỗi viên nén Lipidan có chứa các thành phần chính sau:Xa tiền tử hàm lượng 440mg.Bạch linh hàm lượng 890mg.Bán hạ nam hàm lượng 440mg.Ngũ gia bì hàm lượng 440mg.Trần bì hàm lượng 440mg.Sinh khương hàm lượng 110mg.Sơn trà hàm lượng 440mg.Rụt hàm lượng 560mg.Hậu phác nam hàm lượng 330mg.
2. Thuốc Lipidan công dụng là gì?
2.1 Công dụng – Chỉ định của thuốc Lipidan. Với sự kết hợp của các thành phần dược liệu quý, thuốc Lipidam thường được chỉ định để điều trị các tình trạng sau:Hỗ trợ điều trị cho những bệnh nhân mắc bệnh béo phì.Điều trị tình trạng cholesterol cao trong máu.Phòng ngừa nguy cơ tăng huyết áp và bệnh xơ vữa động mạch.2.2 Chống chỉ định sử dụng thuốc Lipidan. Không sử dụng thuốc Lipidan cho các trường hợp dưới đây:Người bệnh quá mẫn hoặc có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.Chống chỉ định thuốc Lipidan cho phụ nữ đang mang thai / nuôi con bú.Không dùng thuốc cho trẻ em < 30 tháng tuổi, có tiền sử co giật do sốt cao hoặc động kinh.Chống chỉ định đối với bệnh nhân có hiện tượng chảy máu âm đạo chưa được chẩn đoán.Phụ nữ mắc ung thư vú đang nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán.Người có các yếu tố tiền ung thư / nghi ngờ có sự hiện diện của ung thư do tác động của steroid sinh dục.Người có tiền sử hoặc đang mắc bệnh u gan lành tính / ác tính.Người mắc bệnh gan nặng.Người có các rối loạn huyết khối tĩnh mạch sâu thể hoạt động hoặc mắc huyết khối tắc mạch.Người bị tăng triglycerid nghiêm trọng.
3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Lipidan
3.1 Liều lượng sử dụng thuốc Lipidan. Liều dùng thuốc Lididan sẽ được xác định cụ thể dựa trên tình trạng sức khỏe cũng như độ tuổi của bệnh nhân. Dưới đây là liều lượng thuốc Lipidan theo khuyến cáo của bác sĩ:Trẻ em > 13 tuổi và người lớn: Uống liều khởi đầu 3 viên x 3 lần / ngày trong vòng 4 – 6 tuần. Sau đó, uống liều duy trì 3 viên x 2 lần / ngày.Trẻ từ 8 – 12 tuổi: Uống thuốc Lipidan theo hướng dẫn của bác sĩ, liều đề nghị là 1 – 2 viên x 3 lần / ngày, uống trong vòng 4 – 6 tuần. Sau đó uống liều duy trì từ 1 – 2 viên x 2 lần / ngày.Trẻ < 8 tuổi: Không nên sử dụng Lipidan.3.2 Hướng dẫn sử dụng đúng và hiệu quả thuốc Lipidan. Thuốc Lipidan được bào chế dưới dạng viên nén, vì vậy bệnh nhân nên dùng thuốc bằng đường uống. Khi uống thuốc, nên nuốt trọn vẹn cả viên thuốc cùng với lượng nước lọc vừa đủ, tránh nhai hoặc nghiền nát thuốc. Thời gian dùng thuốc có thể là trong hoặc sau khi dùng bữa chính.
4. Các tác dụng phụ của thuốc Lipidan
Thuốc Lipidan có thể gây ra các tác dụng phụ ngoại ý cho người bệnh trong quá trình dùng thuốc, bao gồm:Thay đổi kiểu chảy máu âm đạo, ví dụ chảy thành dòng, nhỏ giọt hoặc chảy nhiều.Mất kinh.Thay đổi dịch tiết âm đạo.Các triệu chứng tiền mãn kinh.Ngực căng tức hoặc đau.Đầy bụng, chán ăn, buồn nôn, đau bụng.Phát ban đỏ, ngứa, nổi mày đay, eczema, rậm lông, trứng cá, hồng ban dạng nốt hoặc rụng tóc.Đau đầu / đau nửa đầu, lo lắng, trầm uất, mệt mỏi.Phù nề, đánh trống ngực, thay đổi cân nặng, chuột rút, thay đổi hưng phấn tình dục.Tăng thèm ăn, rối loạn thị giác, phản ứng tăng mẫn cảm hoặc khó chịu khi đeo kính sát tròng.Người bệnh cần lưu ý rằng, đây không phải là danh mục đầy đủ về các tác dụng phụ của thuốc Lipidan. Một số bệnh nhân có thể gặp phải các phản ứng ngoại ý khác chưa được đề cập đến. Nếu xảy ra bất kỳ vấn đề nào khi dùng thuốc Lipidan, bệnh nhân cần ngừng uống thuốc và báo ngay cho bác sĩ để có hướng giải quyết sớm.
5. Những điều cần lưu ý trong quá trình dùng thuốc Lipidan
5.1 Cần thận trọng điều gì khi sử dụng thuốc Lipidan?Dưới đây là những đối tượng cần thận trọng khi sử dụng thuốc Lipidan, bao gồm:Phụ nữ mắc các bệnh về đường mật.Người thường xuyên cảm thấy đau đầu.Người có mức huyết áp tăng nhẹ.Người có các rối loạn chức năng gan như tăng bilirubin máu, hội chứng Rotor hoặc hội chứng Dubin-Johnson (cần theo dõi chức năng gan định kỳ).Người có dấu hiệu tăng triglycerid vừa phải.Phụ nữ mắc bệnh đái tháo đường.Người mắc động kinh, bệnh ở vú lành tính, lupus ban đỏ hệ thống, rối loạn chuyển hóa porphyrin.5.2 Thuốc Lipidan tương tác với các loại thuốc nào?Dưới đây là danh sách các loại thuốc có thể xảy ra tương tác khi dùng chung với Lipidan, bao gồm:Các hormone tránh thai.Thuốc có tác dụng cảm ứng men gan, chẳng hạn như thuốc kháng khuẩn hoặc thuốc chống co giật, cụ thể: Primidone, Carbamazepin, Hydantoin, Rifampicin hoặc Barbiturat.Thuốc kháng sinh như Tetracyclin hoặc Penicillin.Thuốc Paracetamol.Thuốc điều trị đái tháo đường dạng uống / insulin.Rượu.Với những thông tin quan trọng trên đây về thuốc Lipidan, hy vọng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thuốc Lipidan cũng như cách sử dụng sao để đạt hiệu quả tốt nhất. | vinmec | 1,086 |
Nguyên nhân chảy máu chân răng thường là liên quan tới răng miệng
Có nhiều nguyên nhân chảy máu chân răng khác nhau, thường là liên quan tới răng miệng. Tuy nhiên cũng có thể đây là dấu hiệu của những vấn đề sức khỏe khác. Do đó tốt nhất người bệnh nên tới bệnh viện để kiểm tra, xác định nguyên nhân chính xác và có cách điều trị phù hợp.
Nguyên nhân chảy máu chân răng thường liên quan đến vấn đề về răng, miệng.
Nguyên nhân chảy máu chân răng thường gặp
Chảy máu chân răng (nói đúng hơn là chảy máu lợi răng) có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ đơn giản cho tới nghiêm trọng cần điều trị y tế. Tuy nhiên dù chảy máu chân răng do nguyên nhân nào thì đây cũng là một hiện tượng cần để ý.
Viêm nướu
Viêm nướu là nguyên nhân chảy máu chân răng phổ biến nhất. Mảng bám trên răng và tại đường viền nướu nếu không được loại bỏ bằng cách đánh răng và dùng chỉ nha khoa có thể dẫn tới tình trạng viêm nướu. Khi viêm nướu xảy ra, nướu răng bị sưng, đau và chảy máu khi đánh răng. Viêm nướu là giai đoạn sớm nhất của bệnh nướu. Ở giai đoạn này, tổn thương có thể được hồi phục vì xương và mô liên kết nâng đỡ răng chưa bị ảnh hưởng. Do đó nên đi khám và điều trị sớm, tránh để bệnh chuyển nặng thành viêm nha chu – không chỉ gây ra nhiều triệu chứng khó chịu, ảnh hưởng đến chức năng ăn, nhai mà còn có thể gây mất răng.
Thuốc
Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (The American Dental Association) liệt kê các loại thuốc giảm loãng máu là một trong những nguyên nhân chảy máu chân răng. Bởi vì loại thuốc này làm giảm khả năng đông máu, dễ gây chảy máu.
Thuốc làm loãng máu cũng có thể là nguyên nhân chảy máu chân răng.
Bàn chải đánh răng mới
Chuyển từ bàn chải đánh răng lông mềm sang bàn chải dạng cứng cũng có thể dẫn tới hiện tượng chảy máu chân răng. Hãy thử sử dụng loại bàn chải đánh răng lông mềm và hỏi ý kiến của nha sĩ về loại bàn chải đánh răng phù hợp nhất với tình trạng răng miệng bản thân.
Viêm lợi khi mang thai
Một số phụ nữ mang thai bị sưng lợi và chảy máu khi mang thai. Tình trạng này được goi là viêm lợi khi mang thai. Sự thay đổi hormon trong thai kỳ làm thay đổi phản ứng của cơ thể đối với vi khuẩn gây bệnh nướu răng. Mức độ nghiêm trọng của bệnh sẽ tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe răng miệng trước khi mang thai cũng như thói quen chăm sóc, vệ sinh răng của mẹ. Khám nha khoa, giữ gìn răng miệng sạch sẽ có thể giúp ngăn ngằn bệnh viêm lợi ở phụ nữ mang thai trở nên tồi tệ hơn.
Nên đi khám để xác định nguyên nhân chảy máu chân răng và có cách điều trị phù
Các bệnh lý khác
Những người bị bệnh tiểu đường có nguy cơ cao gặp phải các vấn đề về sức khỏe răng miệng, chẳng hạn như chảy máu răng, viêm lợi, rụng răng… Nguyên nhân là do người bệnh tiểu đường dễ bị nhiễm trùng, vì đường máu tăng cao là môi trường thuận lợi để cho vi khuẩn phát triển.
Bệnh bạch cầu có thể gây ra triệu chứng chảy máu chân răng. Đây là một dạng ung thư trong máu hoặc tủy xương biểu hiện thiếu thành phần đông máu. | thucuc | 621 |
Gan nhiễm mỡ cấp độ 1 và cách điều trị bạn nên biết
Gan nhiễm mỡ là hiện tượng lượng mỡ trong gan vượt quá mức cho phép. Người mắc bệnh gan nhiễm trở thường trải qua nhiều cấp độ. Trước hết là giai đoạn gan nhiễm mỡ cấp độ 1. Dù là giai đoạn đầu nhưng liệu chúng ta đã nhận biết được những triệu chứng hay chưa? Và có cách nào khắc phục bệnh ngay từ giai đoạn đầu hay không?
1. Đặc điểm của gan nhiễm mỡ cấp độ 1
Gan nhiễm mỡ giai đoạn 1 là thời điểm gan bắt đầu có những dấu hiệu bất thường. Với một lá gan khỏe, lượng mỡ chiếm chỉ từ 3% đến 5% khối lượng gan. Tuy nhiên khi ở giai đoạn đầu, hàm lượng phần trăm mỡ tăng lên đáng kể. Theo đó, lúc này tổng mỡ sẽ chiếm tối đa là 10% khối lượng gan.
Tuỳ vào tiến triển bệnh và chế độ sinh hoạt, vận động của bạn mà giai đoạn bệnh sẽ khác. Nếu so sánh cấp bậc thì gan nhiễm mỡ cấp độ 1 là nhẹ nhất. Tuy nhiên điều đó không có nghĩa là chúng không gây ra nguy hiểm. Vậy liệu ở giai đoạn 1, căn bệnh này đe doạ sức khỏe con người ra sao?
2. Gan bị nhiễm mỡ ở cấp độ 1 thì có nguy hiểm không?
Khi nói đến bệnh gan nhiễm mỡ cấp độ 1 thì vẫn có rất nhiều người chủ quan. Họ cho rằng thời điểm này lượng mỡ trong gan không quá lớn. Vì vậy chức năng của gan không bị ảnh hưởng và vẫn có thể hoạt động tốt. Suy nghĩ này tuy là có phần đúng. Tuy nhiên về bản chất bệnh thì lại sai hoàn toàn.
Ngay từ giai đoạn 1, nếu không kịp thời chữa trị, bệnh sẽ phát triển rất nhanh. Nguy hiểm hơn, bệnh tiến triển đến các giai đoạn tiếp theo âm thầm. Và khi bạn bắt đầu có những hình dung rõ ràng thì bệnh đã ở giai đoạn nguy hiểm hơn.
Đặc biệt, quá trình tiến triển bệnh, cơ thể sẽ xuất hiện một vài triệu chứng nhất định. Nhưng vì những triệu chứng này tương đối phổ biến nên đã có nhiều người bỏ qua. Việc này khiến nhiều người mắc bệnh vô tình vẫn giữ thói quen sống không lành mạnh. Và tất nhiên, bệnh tình của họ đều trở nên tệ hơn.
Tóm lại, gan bị nhiễm mỡ cấp độ 1 có sự nguy hiểm nhất định nếu bạn không kịp điều trị. Từ giai đoạn này, bệnh có thể tiến triển rất nhanh lên những giai đoạn sau. Vì vậy, nếu may mắn phát hiện bệnh sớm, bạn cần phải thật lưu ý và quan sát kỹ hơn.
3. Những triệu chứng của gan bị nhiễm mỡ cấp 1
Gan nhiễm mỡ cấp độ 1 không có quá nhiều biểu hiện rõ ràng. Thậm chí, rất khó để bạn biết rằng mình đang mắc bệnh ở giai đoạn này. Khi bệnh càng phát triển thì những biểu hiện mới trở nên rõ ràng hơn. Tuy nhiên, bạn cũng có thể dựa vào một số biểu hiện mờ nhạt như:
Cơ thể cảm thấy mệt mỏi, suy nhược.
Ăn uống cảm giác không ngon miệng.
Da dẻ sạm và tối màu hơn bình thường,…
Cùng với những biểu hiện mờ nhạt trên, bạn nên dựa vào chế độ sống của chính bản thân mình. Theo đó, nếu bạn là người thừa cân, cao tuổi thì có nguy cơ mắc bệnh khá cao. Ngoài ra, việc thường xuyên bia rượu, thuốc lá hay ăn các loại đồ ăn nhanh, nhiều cholesterol cũng là nguyên do gây bệnh. Tuy nhiên, để chắc chắn hơn, có lẽ bạn nên đến những bệnh viện uy tín để kiểm tra kỹ hơn.
4. Gan nhiễm mỡ cấp 1 khắc phục bằng cách nào?
Hiện nay vẫn chưa có cách đặc trị hoàn toàn cho bệnh gan nhiễm mỡ. Người bệnh chỉ có thể cải thiện tình trạng bệnh bằng cách thay đổi lối sống. Theo đó, một số cách khắc phục mà bạn có thể áp dụng như:
4.1. Khám sức khỏe định kỳ
Việc theo dõi tiến triển bệnh khi có những dấu hiệu đầu tiên là rất cần thiết. Qua đây, bạn có thể biết được tốc độ phát triển của bệnh. Từ đó, bạn có thể tìm ra những cách cải thiện bệnh hiệu quả nhất. Vậy nên, hãy duy trì việc khám định kỳ 6 tháng 1 lần để dễ dàng kiểm soát bệnh hơn bạn nhé.
4.2. Đảm bảo cân nặng
Việc quá béo hay quá gầy đều gây ra những ảnh hưởng xấu cho bệnh gan nhiễm mỡ cấp độ 1. Khi biết bản thân đang bị bệnh, bạn nên cải thiện để có chế độ ăn uống hợp lý. Bên cạnh đó, bạn cũng nên dành thời gian vận động thường xuyên.
Sự kết hợp khoa học giữa ăn uống và thể thao sẽ giúp bạn duy trì cân nặng ở mức ổn định. Từ đó góp phần cải thiện, hỗ trợ điều trị bệnh tốt hơn.
4.3. Không ăn thực phẩm giàu cholesterol
Những thực phẩm giàu cholesterol có rất nhiều trong nội tạng và lòng đỏ trứng. Đây là những thực phẩm có ảnh hưởng rất xấu đến gan khi mắc mắc bệnh. Việc thường xuyên ăn những thực phẩm này thậm chí có thể khiến bệnh phát triển nhanh hơn. Vì vậy, để giảm mỡ trong gan, bạn không nên ăn
những thực phẩm giàu cholesterol này.
4.4. Luôn giữ tâm trạng thoải mái, không thức khuya
Thức thâu đêm, căng thẳng, stress luôn có hại cho sức khỏe của bạn. Đây cũng là nguyên nhân gây ra nhiều loại bệnh ở con người, đặc biệt là gan nhiễm mỡ. Sự rối loạn giữa các chức năng trong cơ thể do căng thẳng có thể khiến bệnh trở nên xấu hơn.
Khi ở giai đoạn đầu của bệnh, bạn nên giữ cho mình tâm trạng thoải mái. Điều này sẽ hỗ trợ tích cực cho bạn trong việc điều trị và giảm lượng mỡ trong gan.
4.5. Không dùng đồ kích thích như rượu bia, thuốc lá
Đối với cơ thể bình thường, rượu bia và thuốc lá luôn là một nhân tố gây hại. Chính vì thế với người bị gan nhiễm mỡ cấp độ 1, chúng lại càng nguy hiểm hơn. Khi bị gan nhiễm mỡ, bạn nên từ bỏ hoàn toàn rượu bia hay thuốc lá. Đây chính là một trong những nguyên nhân chính gây ra loại bệnh gan này ở con người. Do đó, để cải thiện bệnh thì điều quan trọng nhất chính là diệt trừ mầm mống gây bệnh. | medlatec | 1,119 |
Tìm hiểu nguyên nhân và cách điều trị đau vùng thượng vị
Đau vùng thượng vị là tình trạng khá thường gặp ở rất nhiều người. Tình trạng này đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể do sinh hoạt ăn uống không khoa học nhưng cũng có thể lo bệnh lý tiềm ẩn trong cơ thể. Việc xác định nguyên nhân là điều vô cùng cần thiết để điều trị dứt điểm mọi cơn đau.
1. Vùng thượng vị ở đâu?
Vùng thượng vị là khu vực từ trên rốn trở lên đến dưới xương ức 2 bên là xương sườn. Đau vùng thượng vị thường khiến bệnh nhân cảm thấy rất khó chịu. Tình trạng đau thượng vị ở mỗi người sẽ có những biểu hiện khác nhau và mức độ không giống nhau, có thể là đau âm ỉ, thỉnh thoảng xuất hiện, hoặc có thể là đau quặn, kéo dài liên tục, đau khu trú ở vùng thượng vị, hoặc đau lan ra sau lưng,... Thông thường, đau vùng này sẽ đi kèm thêm nhiều dấu hiệu khác như ợ hơi, ợ chua, nóng rát vùng cổ, ngực, buồn nôn,…
2. Dấu hiệu đau vùng thượng vị
Đau vùng thượng vị thường có những biểu hiện như:
Đau từng cơn: Cơn đau xuất hiện ở vùng thượng vị và đau từng cơn, cơn đau ngắn, lặp lại nhiều lần trong ngày, đôi khi lan sang các vùng khác khiến người bệnh khó chịu.
Kèm theo các triệu chứng bất thường khác: Cơn đau kéo dài kèm theo các dấu hiệu buồn nôn và nôn, trào ngược, ợ chua, chướng bụng.
Đau âm ỉ: Cơn đau thường kéo dài từ 15 – 20 phút và lặp lại nhiều lần trong ngày, đau âm ỉ bên trong chứ không theo cơn. Đau nhiều hơn nếu vận động mạnh hoặc khi quá đói.
Nóng vùng thượng vị: cảm giác nóng vùng trên bụng, dưới xương ức, cảm giác này xuất hiện bất cứ thời điểm nào trong ngày kèm theo dấu hiệu mệt mỏi, chướng bụng.
Đau nhói, đau quặn thượng vị: Có cảm giác đau nhói hoặc quặn lên rất đau đớn nhưng không kéo dài. Đây có thể là cơn đau cấp tính mà người bệnh đặc biệt không nên chủ quan.
3. Một số nguyên nhân gây đau thượng vị không do bệnh lý
Có rất nhiều nguyên nhân gây đau vùng thượng vị không phải bệnh lý, trong đó phải kể đến những nguyên nhân thường gặp như sau:
Mang thai
Tình trạng ốm nghén, hay lo lắng trong suốt thai kỳ cũng dễ làm tăng tiết dịch acid trong dạ dày, kích thích đau thượng vị. Ngoài ra, khi thai lớn tử cung cũng lớn lên về kích thước gây ra chèn ép vào dạ dày và gây đau vùng thượng vị.
Do ăn uống thiếu khoa học
Những người thường xuyên sử dụng chất kích thích như rượu, bia, lâu dần khiến niêm mạc dạ dày bị tổn thương, gây ra những cơn đau kéo dài vùng thượng vị. Tình trạng này nếu không được điều trị sớm gây viêm loét dạ dày, xuất huyết dạ dày. Đau vùng thượng vị đôi khi cũng do ăn quá no, dạ dày quá sức chèn ép lên vùng thượng vị và gây đau.
4. Các bệnh lý gây đau vùng thượng vị
Rất nhiều trường hợp đau vùng thượng vị là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý bất thường trong cơ thể. Bởi triệu chứng đau thượng vị thường xuất hiện với những tình trạng như:
Trào ngược dạ dày
Bệnh nhân mắc chứng trào ngược dạ dày thực quản thường xuyên bị đau vùng thượng vị. Lý do là bởi axit ở trong dạ dày trào ngược lên ống thực quản khiến người bệnh cảm thấy buồn nôn, khó chịu và đau tức vùng thượng vị. Cơn đau có thể lan sang nhiều vị trí khác như cánh tay, lưng. Cơn đau kèm theo ợ chua, nóng rát vùng cổ, buồn nôn và nôn,. .
Viêm dạ dày
Người bị viêm dạ dày cũng thường xuất hiện những cơn đau vùng thượng vị. Nguyên nhân chủ yếu gây viêm dạ dày là do vi khuẩn HP,
ngoài ra do chế độ ăn uống hoặc sinh hoạt không khoa học, lạm dụng các loại thuốc chống viêm, giảm đau.
Các bệnh lý nghiêm trọng ở dạ dày
Các bệnh lý nghiêm trọng ở dạ dày như: loét dạ dày, thủng dạ dày, ung thư dạ dày,… đều gây đau cả vùng thượng vị. Ví dụ đối với thủng dạ dày thì đau thượng vị dữ dội, cảm giác như có dao đâm vào bụng, bụng căng cứng như gỗ, không có tư thế giảm đau, cơn đau không chỉ có ở thượng vị mà đau lan ra khắp ổ bụng, ngực,... .
Do các vấn đề ở mật
Một số vấn đề xuất hiện ở túi mật cũng gây đau vùng thượng vị. Trong đó, điển hình là tình trạng viêm túi mật cấp, gây ra tam chứng: đau quặn bụng ở vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải, sốt, vàng da,... Ngoài ra, đau thượng vị có thể gặp ở viêm tụy cấp, ngộ độc thức ăn,...
5. Chữa đau vùng thượng vị như thế nào?
Để chữa khỏi tình trạng đau vùng thượng vị trước hết cần phải xác định được nguyên nhân gây đau. Theo đó có thể áp dụng những giải pháp sau:
Chữa đau thượng vị tại nhà
Nếu có thể xác định được nguyên nhân đau thượng vị không phải do bệnh lý mà do ăn uống thất thường hay do chế độ sinh hoạt không khoa học thì có thể áp dụng những cách chữa đơn giản tại nhà như:
Uống tinh bột nghệ và mật ong: Có thể làm dịu cơn đau thượng vị, nhất là đau do loét dạ dày, tá tràng.
Uống trà thảo mộc: có thể uống trà xanh, trà hoa cúc, trà gừng lúc còn ấm có thể làm dịu nhanh cơn đau và khiến vùng bụng dễ chịu hơn.
Dùng chuối hột: chuối hột phơi khô, tán bột, trộn với mật ong để uống hàng ngày sẽ giúp giảm bớt chứng đau thượng vị và hỗ trợ điều trị một số chứng bệnh ở vùng dạ dày.
Những trường hợp cần khám bác sĩ
Không phải trường hợp nào cũng có thể áp dụng những cách chữa đau thượng vị tại nhà. Nếu gặp những dấu hiệu sau thì cần đi khám ngay:
Cơn đau thượng vị xuất hiện thường xuyên và không có dấu hiệu thuyên giảm.
Đau vùng thượng vị kèm theo các triệu chứng ợ chua, nóng rát cổ họng, buồn nôn và nôn nhiều.
Đau thượng vị kèm với mệt mỏi, gầy sút, ăn uống kém, mất ngủ,…
Kèm theo tiêu chảy hoặc đi ngoài phân đen. | medlatec | 1,120 |
Cách điều trị viêm loét dạ dày tại nhà đơn giản, hiệu quả
Những phương pháp điều trị viêm loét dạ dày tại nhà được rất nhiều người lựa chọn bởi đơn giản, ít tốn kém và dễ thực hiện. Tuy nhiên một số người vẫn thắc mắc rằng điều trị viêm loét dạ dày tại nhà sao cho hiệu quả. Vậy để giải đáp cho thắc mắc này, mời bạn cùng tham khảo những cách điều trị viêm loét dạ dày đơn giản nhưng mang lại hiệu quả dưới đây nhé.
1. Khi nào thì nên trị viêm loét dạ dày tại nhà?
Chỉ nên điều trị loét dạ dày tại nhà khi tình trang bệnh đang ở giai đoạn nhẹ. Tuy nhiên chúng ta vẫn nên đi khám để chẩn đoán 1 cách chính xác nhất cũng như tham khảo ý kiến của các bác sĩ trước khi áp dụng các phương pháp điều trị tại nhà.
Đối với các trường hợp viêm loét dạ dày nặng nên đi khám để được điều trị đúng cách từ sớm.
2. Các cách trị viêm loét dạ dày tại nhà đơn giản mà hiệu quả
Dưới đây là một số cách trị viêm loét dạ dày tại nhà mà bạn có thể tham khảo để áp dụng:
2.1. Chườm nóng
Việc chườm nóng sẽ giúp kích thích tuần hoàn lưu thông máu tốt hơn nhờ đó người bệnh sẽ thuyên giảm cơn đau một cách nhanh chóng. Người bệnh có thể áp dụng 2 cách chườm nóng sau đây:
– Chườm muối: đem một lượng muối hột vừa phải đi rang nóng rồi bọc kín vào trong khăn. Sau đó chườm bọc muối này lên vùng bụng đang bị đau, chườm liên tục cho tới khi cơn đau đã giảm thì dừng lại;
– Chườm nước ấm: nhúng khăn vào nước ấm rồi vắt ráo nước. Sau đó chườm lên vùng bụng đau. Chườm đến khi khăn hết ấm rồi làm lại 2-3 lần nữa.
Có thể nói đây là một phương pháp đơn giản, dễ làm, không tốn kém mà mang lại hiệu quả cao. Thâm chí một số trường hợp sử dụng cách này để giảm đau mà không cần sử dụng đến thuốc giảm đau.
Chườm ấm vùng bụng giúp thuyên giảm cơn đau do viêm loét dạ dày nhẹ gây ra.
2.2. Trị viêm loét dạ dày tại nhà bằng cách massage bụng
Cách thực hiện rất đơn giản: người bệnh áp tay trực tiếp lên vùng bụng và xoa quanh rốn theo chiều kim đồng hồ. Việc này sẽ giúp dạ dày hoạt động ổn định hơn và làm thuyên giảm đi triệu chứng đau rất nhiều.
Bên cạnh đó người bệnh nên kết hợp việc massage cùng các loại tinh dầu thơm dễ chịu như quế, khuynh diệp, đinh hương,… để đạt hiệu quả tốt hơn trong việc điều trị. Bởi đây là những loại tinh dầu có tác dụng kháng viêm, giảm đau hiệu quả và đem lại một cảm giác thư thái cho người dùng. Sau khoảng vài phút massage, người bệnh sẽ cảm thấy cơn đau giảm hẳn và dần biến mất.
2.3. Sử dụng gừng
Gừng không chỉ được sử dụng là một loại gia vị quen thuộc ở mỗi gia đình mà còn có tác dụng chữa bệnh rất hiệu quả bởi nó có đặc tính kháng khuẩn, chống viêm. Trong việc điều trị viêm loét dạ dày, gừng giúp ngăn ngừa phản ứng oxy hóa, từ đó làm giảm các triệu chứng khó chịu do các ổ viêm loét. Cách thực hiện như sau:
– Công thức 1: Cho một ít lát gừng tươi vào tách trà nóng và sử dụng vào buổi sáng, tối. Người bệnh nên uống liên tục từ 2 – 3 ngày để bệnh nhanh chóng được cải thiện.
– Công thức 2: Đem gừng gọt rửa sạch rồi giã nát ép lấy nước cốt. Sau đó cho vào cốc nước ấm. Bạn có thể uống trực tiếp hoặc cho thêm vài thìa mật ong và ít chanh cho dễ uống hơn. Công thức này nên áp dụng vào buổi sáng trước khi ăn để đem lại hiệu quả tốt nhất..
2.4. Dùng nghệ và mật ong trị viêm loét dạ dày tại nhà
Hoạt chất curcumin trong củ nghệ có công dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn HP, giúp giảm tiết axit trong dạ dày. Bên cạnh đó nghệ còn giúp gia tăng tiết chất nhầy nhằm mang lại lợi ích cho quá trình tiêu hóa.
Trong khi đó mật ong có tác dụng giảm viêm sưng, kháng khuẩn, tăng cường miễn dịch và cung cấp nhiều khoáng chất, vitamin cho cơ thể (như Vitamin B2, B3, B5, B6, B9, Vitamin C và các khoáng chất như kali, canxi, photpho, natri, sắt, kẽm,…)
Cách trị viêm loét dạ dày tại nhà bằng nghệ kết hợp với mật ong:
– Cách 1: Hòa 10g tinh bột nghệ vào 100ml nước ấm cùng vài thìa mật ong, khuấy đều lên rồi uống. Với cách này thì nên sử dụng 2 – 3 lần/ngày trước khi ăn;
– Cách 2: Trộn tinh bột nghệ vào mật ong với tỷ lệ phù hợp tạo thành hỗn hợp sệt. Sau đó vo thành viên nhỏ cất để dùng dần. Mỗi ngày nên sử dụng 2 lần, mỗi lần 2 – 3 viên.
Nghệ kết hợp với mật ong là phương pháp trị viêm loét dạ dày tại nhà rất hiệu quả.
2.5. Sử dụng lá tía tô
Trong lá tía tô có rất nhiều hoạt chất glycosid và tannin, các hoạt chất này sẽ tác dụng giúp giảm tiết axit trong dịch vị dạ dày và làm lành vết loét. Cách làm rất đơn giản, người bệnh chỉ cần đem lá tía tô rửa sạch, sau đó đun sôi với nước và để nguội để uống.
3. Một số lưu ý khi điều trị viêm loét dạ dày tại nhà
Để việc điều trị viêm loét dạ dày tại nhà mang lại hiệu quả tốt nhất, bên cạnh các phương pháp trên thì người bệnh cũng cần phải đảm bảo chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh:
– Trong bữa ăn thì không nên ăn quá no hoặc quá nhanh;
– Tuyệt đối không được bỏ bữa, nên ăn đúng giờ;
– Sau khi vừa ăn xong không được nằm hoặc vận động mạnh;
– Hạn chế những thức ăn nhiều dầu mỡ, đồ cay nóng, đồ chua, đồ uống có cồn, thức uống nhiều gas, café,… bởi những loại thực phẩm này sẽ gây kích thích dạ dày;
– Tăng cường bổ sung những thực phẩm giúp giảm axit trong dạ dày như: bánh mì, khoai lang, sữa chua, ngũ cốc, bắp cải, táo,…
– Hằng ngày nên luyện tập thể dục, tập yoga để nâng cao sức sức khỏe, tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ chức năng hệ tiêu hóa.
Trên đây là các cách điều trị viêm loét dạ dày tại nhà mà bạn có thể áp dụng khi tình trạng còn nhẹ. Tuy nhiên, những cách này chỉ có hiệu quả trong thời gian ngắn và chỉ giúp giảm triệu chứng của bệnh chứ không điều trị dứt điểm được. Do vậy, người bệnh nên đi khám và điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ, tránh để bệnh kéo dài gây hậu quả nghiêm trọng hơn. | thucuc | 1,248 |
Hỏi đáp: Khám sàng lọc trước khi tiêm vắc xin Covid là gì?
Tiêm vắc xin là giải pháp tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân, ngăn ngừa khả năng lây nhiễm virus sang những người xung quanh và tạo miễn dịch cộng đồng. Thế nhưng, không phải tất cả mọi người đều có đủ điều kiện sức khỏe để tiêm vắc xin. Đó là lý do vì sao, khám sàng lọc là việc làm vô cùng cần thiết. Vậy khám sàng lọc trước khi tiêm vắc xin Covid là gì? Hãy theo dõi bài viết dưới đây nhé!
1. Tầm quan trọng của khám sàng lọc trước khi tiêm vắc xin Covid
Không chỉ tiêm ngừa Covid-19 mới cần khám sàng lọc mà đối với bất cứ mặt bệnh nào cũng vậy, đây là việc làm bắt buộc trước khi tiến hành tiêm chủng. Có thể lý giải tầm quan trọng của việc khám sàng lọc trước khi tiêm vắc xin Covid như sau:
Trước hết, qua quá trình khám sàng lọc, bác sĩ sẽ đánh giá được tình trạng sức khỏe tổng quát rồi dựa vào đó để đưa ra quyết định bạn có đủ điều kiện để tiêm vắc xin hay không. Từ quá trình khám sàng lọc, không ít cá nhân phải tạm hoãn tiêm chủng vì điều kiện sức khỏe không cho phép.
Khám sàng lọc là cách tốt nhất để bảo vệ bản thân khỏi những biến chứng nặng sau tiêm, đặc biệt là sốc phản vệ. Đối với người cao tuổi, người có bệnh nền, phụ nữ mang thai và trẻ em, khám sàng lọc càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Dự kiến tháng 4/2022, sau khi lô vắc xin Pfizer đầu tiên “cập bến”, cơ quan chức năng sẽ triển khai chiến dịch tiêm ngừa vắc xin cho trẻ từ 5 - 11 tuổi. Vẫn biết đây là tín hiệu tốt để bảo vệ trẻ em khỏi sự tấn công của Covid nhưng cũng khiến cho các bậc phụ huynh không khỏi lo lắng.
Những rủi ro sau tiêm là điều không ai mong muốn nhưng để an tâm hơn khi quyết định cho trẻ tiêm vắc xin ngừa Covid, ba mẹ hãy đưa con đến những bệnh viện uy tín để khám sàng lọc trước khi tiêm.
2. Khám sàng lọc trước khi tiêm vắc xin Covid là gì? Quy trình khám ra sao?
Khám sàng lọc trước khi tiêm vắc xin là quy trình khám sức khỏe tổng quát nhằm đánh giá tình trạng sức khỏe, tìm ra những điểm bất thường nếu có. Quy trình khám sàng lọc trước khi tiêm vắc xin Covid như sau:
Hỏi tiền sử bệnh
Tiền sử bệnh là một trong những “rào cản” hàng đầu khiến nhiều người không đủ điều kiện để tiêm vắc xin hoặc phải tạm hoãn tiêm ở thời điểm hiện tại. Do đó, bạn cần trung thực trả lời khi bác sĩ hỏi về tình trạng sức khỏe cũng như tiền sử bệnh.
Đầu tiên, bác sĩ sẽ tiến hành khám sức khỏe tổng quát, đo thân nhiệt để phát hiện bất thường trong cơ thể, đồng thời hỏi bạn về những bệnh lý cấp tính và mạn tính đã gặp phải trước đó. Sau đó, bạn cần phải cung cấp những thông tin dưới đây:
Những dị nguyên và loại thuốc từng bị dị ứng trước đó?
Có gặp phải tình trạng dị ứng nhẹ, trung bình đến mức độ nguy hiểm như sốc phản vệ hay chưa?
Có bị dị ứng với vắc xin hay thành phần của vắc xin trong lần tiêm ngừa Covid trước đó hay không?
Đã từng mắc Covid-19 hay chưa?
Có tiền sử ung thư giai đoạn cuối hoặc đang uống thuốc đông máu hay không?
Có đang gặp phải tình trạng suy giảm hệ miễn dịch nặng hay không?
Có đang trong quá trình hóa trị, xạ trị hay không?
Ngoài ra, đối với phụ nữ đang mang thai, cần khai báo tuổi thai cũng như tình trạng sức khỏe của thai nhi trong những lần khám trước để bác sĩ có thể đưa ra chỉ định cụ thể.
Đánh giá lâm sàng
Khám sàng lọc trước khi tiêm vắc xin Covid là gì? Sau quá trình khám sức khỏe tổng quát, bác sĩ sẽ đưa ra những đánh giá lâm sàng dựa trên kết quả đo thân nhiệt. Ngoài ra, bác sĩ sẽ tiến hành đo huyết áp, tim mạch, nhịp thở đối với người cao tuổi, người có bệnh lý nền như huyết áp cao/thấp.
Qua quá trình thăm khám toàn trạng, bác sĩ sẽ đặc biệt đánh giá tri giác và năng lực hành vi để tìm kiếm những điểm bất thường nếu có.
Đưa ra kết quả khám sàng lọc
Kết quả khám sàng lọc sẽ cho biết bạn có đủ điều kiện để tiêm vắc xin ngừa Covid-19 hay không. Cụ thể như sau:
Với những người có tình trạng sức khỏe ổn định, đủ điều kiện tiêm chủng có thể tiêm vắc xin ngay sau đó.
Người có ít nhất một yếu tố trì hoãn sẽ phải đợi đến đợt tiêm chủng tiếp theo nếu khi đó tình trạng sức khỏe đã ổn định.
Những người nằm trong nhóm chống chỉ định tiêm chủng sẽ không được tiêm ngừa vắc xin.
3. Khám sàng lọc trước tiêm vắc xin Covid ở đâu?
Khám sàng lọc trước khi tiêm vắc xin Covid là gì? Khám sàng lọc trước khi tiêm chủng ở đâu? Tất cả đều là thắc mắc chính đáng của cha mẹ có con em đang trong độ tuổi từ 5 - 12. Bởi vì đây là bước quan trọng quyết định đến mức độ an toàn sau tiêm nên hãy lựa chọn bệnh viện uy tín để đưa trẻ đến khám sàng lọc mẹ nhé!
Bên cạnh danh mục xét nghiệm cơ bản, gói khám sàng lọc trước tiêm tại đây còn có thêm danh mục điện tim, chụp X-quang và thăm khám sàng lọc cho trẻ. | medlatec | 989 |
Rối loạn kinh nguyệt uống thuốc gì để nhanh khỏi?
Chắc chắn chị em ai cũng sẽ một lần trong đời bị rối loạn kinh nguyệt vì nhiều nguyên nhân khác nhau. Rối loạn kinh nguyệt uống thuốc gì, làm thế nào để điều trị nhanh nhất tình trạng này là vấn đề được nhiều chị em đặc biệt tìm hiểu khi chẳng may gặp phải tình trạng này.
1. Rối loạn kinh nguyệt gây ảnh hưởng gì?
Thông thường, kinh nguyệt của phụ nữ thường lặp lại theo chu kỳ đều đặn vào mỗi tháng (khoảng 30-35 ngày) và kéo dài trong khoảng từ 3 đến 5 ngày. Trung bình mỗi phụ nữ trong một chu kỳ kinh nguyệt sẽ mất đi 50 đến 80 ml máu.
Rối loạn kinh nguyệt là tình trạng chu kỳ kinh nguyệt xuất hiện những biểu hiện bất thường về thời gian có kinh cũng như số lượng máu kinh. Hiện tượng này tuy không quá nguy hiểm nhưng nếu kéo dài thường xuyên có thể gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe hay tâm sinh lý của chị em phụ nữ. Nghiêm trọng hơn, rối loạn kinh nguyệt cũng có thể gây ảnh hưởng đến chức năng sinh sản của chị em phụ nữ.
Rối loạn kinh nguyệt là tình trạng chu kỳ kinh nguyệt xuất hiện những biểu hiện bất thường về thời gian có kinh cũng như số lượng máu kinh
2. Các nguyên nhân gây ra tình trạng rối loạn kinh nguyệt
Rối loạn kinh nguyệt là tình trạng có thể xảy ra ở nhiều độ tuổi với mức độ và biểu hiện khác nhau. Dưới đây là một số nguyên nhân gây ra tình trạng rối loạn kinh nguyệt:
– Ảnh hưởng của nội tiết tố trong các giai đoạn dậy thì, tiền mãn kinh hoặc ở phụ nữ đang cho con bú.
– Thói quen sinh hoạt thất thường.
– Chế độ làm việc cũng như nghỉ ngơi thiếu khoa học.
– Phụ nữ mắc các bệnh nền: Bệnh tuyến giáp, viêm nhiễm hệ sinh dục, polyp tử cung…
– Nhiễm khuẩn tại đường sinh dục hoặc viêm niêm mạc tử cung.
Thói quen sinh hoạt thất thường là một trong những nguyên nhân gây rối loạn kinh nguyệt
3. Rối loạn kinh nguyệt uống thuốc gì?
Với câu hỏi “Rối loạn kinh nguyệt uống thuốc gì”, chắc hẳn nhiều người sẽ nghĩ ngay đến đáp án là thuốc Tây y. Thuốc Tây y với hiệu quả nhanh chóng và cách dùng tiện lợi luôn là sự lựa chọn hàng đầu của rất nhiều chị em. Tuy nhiên trong quá trình sử dụng chị em cần đặc biệt lưu ý đến cách dùng cũng như thành phần có trong thuốc. Sử dụng thuốc không đúng cách có thể gây tác dụng phụ, nghiêm trọng hơn là giảm khả năng sinh sản của chị em.
Sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày là một trong những cách phổ biến để điều trị rối loạn kinh nguyệt. Tùy thuộc vào thể trạng của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc cũng như liều lượng phù hợp. Ngoài tác dụng ngừa thai, thuốc tránh thai nhờ vào các thành phần tổng hợp chứa progesterone và estrogen cũng có thể giảm nguy cơ u nang buồng trứng cũng như điều trị mụn trứng cá. Tuy nhiên sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày để điều trị rối loạn kinh nguyệt chỉ áp dụng được trong trường hợp nguyên nhân đến từ nội tiết tố, còn với những nguyên nhân khác thì sẽ không có tác dụng.
Chính vì vậy để điều trị rối loạn kinh nguyệt hiệu quả, chị em cần thăm khám để tìm chính xác nguyên nhân, từ đó bác sĩ sẽ có phương án điều trị phù hợp với thể trạng.
Thuốc tránh thai với 2 thành phần chính progesterone và estrogen thường được sử dụng điều trị chứng rối loạn kinh nguyệt do nguyên nhân từ nội tiết tốt
4. Một số phương pháp khác giúp cải thiện tình trạng rối loạn kinh nguyệt
Bên cạnh việc sử dụng thuốc gì cho hiệu quả, các phương pháp bổ trợ giúp cải thiện tình trạng kinh nguyệt thất thường cũng là điều được rất nhiều chị em quan tâm.
Để việc điều trị đạt hiệu quả cao nhất, bên cạnh việc thăm khám với chuyên gia để được chẩn đoán, phát hiện bệnh sớm, chị em cũng có thể cải thiện các triệu chứng của bệnh bằng cách thực hiện một số lời khuyên dưới đây:
– Luôn giữ tâm lý thoải mái, để bản thân ở trong trạng thái cân bằng về cả công việc và sinh hoạt hàng ngày. Bên cạnh đó, đừng quên giữ gìn vệ sinh môi trường sống lành mạnh, sạch sẽ để tránh những tác động tiêu cực. Việc khiến bản thân luôn vui vẻ, lạc quan không chỉ nâng cao chất lượng sống mà ngoài ra còn có tác dụng cải thiện vấn đề kinh nguyệt thất thường nữa đấy.
– Hạn chế các loại bia rượu, chất kích thích, tốt hơn hết là chị em nên ngưng sử dụng cho đến khi nào cơ thể cảm thấy tình trạng rối loạn kinh nguyệt được cải thiện. Ngoài ra, các chất kích thích cũng là tác nhân khiến cho làn da của bạn trở nên xấu đi.
– Bạn biết không, xây dựng chế độ ăn uống, sinh hoạt và làm việc phù hợp là phương pháp cải thiện tình trạng rối loạn kinh nguyệt hiệu quả. Để đạt hiệu quả cao, chị em nên tự lập cho bản thân một thời gian biểu khoa học, bên cạnh đó cần chú ý đến chế độ ăn uống cũng như chế độ vận động hợp lý. Đừng quên rằng chỉ cần một vài động tác thể dục khoảng từ 15 đến 30 phút mỗi ngày thì cơ thể của chúng ta sẽ trở nên khỏe mạnh hơn rất nhiều rồi đấy.
Như vậy là bài viết trên đây đã giúp các bạn giải đáp thắc mắc “Rối loạn kinh nguyệt uống thuốc gì?”. Khi rối loạn kinh nguyệt kéo dài, tốt hơn hết chúng ta nên tìm đến chuyên gia, bác sĩ để tư vấn về phương hướng điều trị phù hợp. Đừng quên sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn bạn nhé! | thucuc | 1,080 |
Cẩm nang sức khỏe về bệnh rối loạn thần kinh tim
Rối loạn thần kinh tim không phải là bệnh gây ra tổn thương thực thể trên tim nhưng nó lại làm xuất hiện cảm giác hồi hộp, lo âu, hoảng sợ,... tác động tiêu cực đến tâm lý. Tình trạng này càng kéo dài thì đời sống của người bệnh càng gặp nhiều khó khăn nên cần phải được chẩn đoán đúng và có biện pháp khắc phục ngay từ sớm.
1. Nguyên nhân và triệu chứng rối loạn thần kinh tim
1.1. Như thế nào là rối loạn thần kinh tim?
Thần kinh tim (hệ thần thần kinh thực vật) gồm hai nhóm đối lập là đối giao cảm và giao cảm. Nó chính là một phần của hệ thần kinh giữ vai trò tự động điều khiển hoạt động các cơ quan trong cơ thể như: tim, đồng tử, tuyến nước bọt, dạ dày, bàng quang, tuyến mồ hôi,... Hai nhóm này hoạt động đối lập và bổ trợ nhau để cơ thể có được trạng thái cân bằng.
Nếu có bất cứ yếu tố nào tác động lên hệ thần kinh tim thì sẽ xảy ra hiện tượng rối loạn thần kinh thực vật và xuất hiện các triệu chứng bất thường tại những nơi mà thần kinh thực vật chi phối. Vì thế, rối loạn thần kinh tim là tên gọi được dùng để chỉ các hiện tượng rối loạn không rõ căn nguyên tác động lên hai nhóm trên khiến cho nhịp tim bị thay đổi. Cần lưu ý rằng khi mắc bệnh này trái tim vẫn khỏe mạnh nên không được xem đây là một bệnh tim thực thể.
1.2. Tại sao bị rối loạn thần kinh tim?
Hiện nay vẫn chưa xác định được nguyên nhân nào gây ra rối loạn thần kinh tim. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng nó xuất phát từ nhiều yếu tố nguy cơ như:
- Áp lực, căng thẳng trong cuộc sống.
- Sang chấn tâm lý.
- Sự thay đổi cảm xúc, nhất là cảm xúc tiêu cực.
- Lối sống không lành mạnh: ít tập thể dục thể thao, làm việc và nghỉ ngơi không khoa học,...
- Hay dùng chất kích thích, hút nhiều thuốc lá.
1.3. Triệu chứng của rối loạn thần kinh tim là gì?
Người bị rối loạn thần kinh tim thường xuất hiện những triệu chứng sau:
- Đổ nhiều mồ hôi.
- Run chân tay.
- Dễ lo âu và hồi hộp.
- Có cảm giác đánh trống ở lồng ngực nên bị bồn chồn, lo lắng không yên.
- Đôi khi cảm thấy đau ở vùng ngực.
- Chóng mặt, đau đầu, buồn nôn do nhịp tim tăng khiến cho huyết áp thay đổi và bị thiếu máu lên não.
- Cảm thấy kiệt sức, khó thở, mệt mỏi và không đủ khả năng để thực hiện các công việc hàng ngày và cần được nghỉ ngơi mới có thể tiếp tục được.
- Ngất (dễ gặp ở người cao tuổi) khi bỗng nhiên đứng lên đột ngột hoặc mới ngủ dậy kèm theo hiện tượng quay cuồng đầu óc, choáng váng.
2. Tính chất nguy hiểm của bệnh rối loạn thần kinh tim
Ở giai đoạn đầu, bệnh rối loạn thần kinh tim tương đối lành tính nhưng nếu kéo dài và không điều trị thì triệu chứng của bệnh sẽ ngày càng gây nên sự khó chịu cho người bệnh và khiến cho cuộc sống, công việc thường ngày của họ bị ảnh hưởng. Có không ít bệnh nhân mắc phải bệnh lý này cảm thấy sợ hãi vì họ đi khám nhưng không được chẩn đoán đúng bệnh, vì họ cảm thấy như đây là bệnh không có thật, vì họ cảm thấy như mình đang mắc một căn bệnh từ thế giới “âm”,...
Cảm giác lo lắng, sợ hãi vì sự xuất hiện của các triệu chứng do bệnh gây ra sẽ càng khiến cho rối loạn thần kinh tim trở nên nghiêm trọng. Kết quả của tình trạng ấy là người bệnh thu mình lại trước các hoạt động thường ngày để tìm cách bảo vệ bản thân.
Nói chung, hệ lụy mà rối loạn thần kinh tim gây ra là những tác động nặng nề và đáng sợ về mặt tâm lý. Đại đa số bệnh nhân bị thiếu sức sống, trầm cảm và mệt mỏi vì tim thường xuyên loạn nhịp.
3. Điều trị rối loạn thần kinh tim bằng cách nào?
Rất khó để điều trị khỏi hoàn toàn bệnh rối loạn thần kinh tim vì nó phụ thuộc nhiều vào tâm lý của người bệnh. Khi người bệnh gặp sang chấn tâm lý, chịu áp lực,... thì các triệu chứng của bệnh rất dễ tái phát. Vì thế, người mắc bệnh lý này cần tránh căng thẳng, lo nghĩ và thay vào đó cần dành thời gian để thư giãn, nghỉ ngơi và điều chỉnh lối sống một cách lành mạnh.
Việc điều trị rối loạn thần kinh tim chủ yếu được thực hiện bằng cách:
- Liệu pháp tự nhiên
Bên cạnh việc để cơ thể được nghỉ ngơi ở những nơi yên tĩnh trong khoảng 1 - 3 tháng thì người bệnh cũng nên duy trì một số thói quen giúp hạn chế triệu chứng của bệnh như:
+ Không dùng bất cứ loại chất kích thích nào.
+ Chọn bộ môn thể thao mà mình yêu thích để duy trì tập luyện đều đặn mỗi tuần 3 - 5 lần, mỗi lần khoảng 30 phút.
+ Tránh hút thuốc lá và ở nơi có khói thuốc.
+ Tránh xúc động mạnh và căng thẳng quá mức.
+ Cố gắng duy trì trạng thái tâm lý tích cực, thoải mái, không lo nghĩ.
+ Có chế độ ăn uống lành mạnh trong đó chú ý ăn cá tối thiểu mỗi tuần 3 bữa, tăng cường các loại rau xanh và trái cây tươi.
- Dùng thuốc
Một số trường hợp bị rối loạn thần kinh tim đã cố gắng thay đổi lối sống nhưng không hiệu quả thì cần được điều trị bằng thuốc do bác sĩ kê đơn. Thuốc được dùng phổ biến nhất là thuốc an thần và thuốc chẹn beta. Tuyệt đối không được tự ý dùng các loại thuốc này vì nó có thể gây ra tác dụng ngược khiến bệnh trở nên nặng hơn.
Về cơ bản, rối loạn thần kinh tim không quá nguy hiểm nhưng nó làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống của người bệnh. Vì thế, khi xuất hiện các triệu chứng như đã nói đến ở trên, tốt nhất bạn nên gặp bác sĩ chuyên khoa để được kiểm tra, chẩn đoán và có biện pháp trị bệnh hiệu quả. | medlatec | 1,106 |
Sau uống thuốc Mifestad 200 bao lâu thì ra máu?
Thuốc Mifestad 200 được các bác sĩ chỉ định sử dụng để phá thai. Sau khi dùng thuốc, triệu chứng ra máu là một trong những biểu hiện cho thấy việc phá thai đã thành công. Vậy uống thuốc Mifestad 200 bao lâu thì ra máu?
1. Tìm hiểu về phương pháp phá thai bằng thuốc Mifestad 200
Phương pháp sử dụng thuốc để phá thai được gọi là: Phá thai nội khoa với tỷ lệ thành công từ 96 - 99%. Trong phá thai nội khoa sẽ dùng 2 loại thuốc phối hợp. 1 là Mifepriston (còn gọi là RU486, biệt dược Mifestad 200) và 2 là Misoprostol. Mifepriston tác động làm cho niêm mạc tử cung không được phát triển thuận lợi cho việc làm tổ của trứng đã được thụ tinh. Còn Misoprostol có tác dụng gây co thắt tử cung nhằm tống trứng đã thụ tinh trở thành bào thai ra ngoài.Những phụ nữ có thai từ 7 tuần tuổi trở xuống (tính từ ngày đầu tiên của chu kỳ kinh cuối cùng) vì 1 lý do nào đó mà bắt buộc phải chấm dứt thai kỳ thì có thể áp dụng phương pháp này. Phương pháp này chỉ an toàn khi được thực hiện tại bệnh viện, bởi các bác sĩ có đủ kỹ năng chuyên môn. Nếu thấy thích hợp, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc phá thai nội khoa. Trường hợp phát hiện có thai sớm hơn thì có thể dùng phương pháp hút điều hòa kinh nguyệt thay cho việc dùng thuốc.
2. Nhân viên y tế sẽ hỏi một số câu hỏi về tình hình sức khỏe, giải thích về quá trình phá thai, tư vấn các biện pháp tránh thai và yêu cầu người bệnh ký vào 1 bản cam kết phá thai. Sau khi uống thuốc, chị em có thể về nhà.Khi uống thuốc xong, một số người cảm thấy bình thường nhưng số khác có triệu chứng ra máu âm đạo. Sau khi uống Mifepriston 2 ngày, người bệnh uống loại viên tiếp theo là 2 viên Misoprostol.Vậy uống thuốc Mifestad 200 bao lâu thì ra máu? Thông thường, trong vòng 30 phút - 4 giờ sau khi uống Misoprostol, người phụ nữ sẽ bị đau bụng, ra máu nhiều, ra máu cục khi thai nhi được tống ra ngoài. Sau đó, phần lớn phụ nữ sẽ ra máu như chu kỳ kinh nguyệt bình thường trong vòng 10 ngày kể từ ngày uống thuốc. Tuy nhiên, một số ít phụ nữ có thể bị ra máu nhẹ kéo dài trong khoảng hơn 1 tháng.Uống thuốc Mifestad 200 còn giữ thai được không? Vẫn có một số trường hợp phá thai bằng thuốc thất bại. Nếu lỡ uống thuốc phá thai Mifepristone khi không chủ đích phá thai, chị em nên đi khám, xin ý kiến bác sĩ. Còn nếu có chủ đích phá thai nhưng không thành công, bạn cũng nên đi khám và có thể cần tiến hành hút thai tại bệnh viện.
3. Một số lưu ý sau khi phá thai bằng thuốc
Khi phá thai bằng thuốc, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ như:Buồn nôn, tiêu chảy và ói mửa trong quá trình sảy thai. Các triệu chứng này sẽ qua đi trong thời gian ngắn, không cần điều trị;Đau bụng: Chị em có thể được kê đơn thuốc giảm đau như Paracetamol hoặc Ibuprofen. Bạn cũng có thể dùng chai nước nóng hay khăn ấm để chườm bụng;Đau đầu, chóng mặt: Nên uống nhiều nước và nước hoa quả;Sốt trong vài giờ kèm theo ớn lạnh. Triệu chứng này sẽ nhanh chóng qua đi, không gây nguy hiểm.Phá thai bằng thuốc là thủ thuật an toàn hơn so với nhiều phương pháp khác. Tuy nhiên, vẫn có một tỷ lệ nhỏ các tai biến có thể xảy ra như:Ra máu quá nhiều cần hút thai bằng phương pháp hút chân không;Nhiễm trùng, cần dùng thuốc kháng sinh;Ra máu quá nhiều gây triệu chứng mệt mỏi hoặc chóng mặt, cần được tiếp máu.Chị em sau khi phá thai nội khoa cần quay lại bệnh viện ngay nếu có triệu chứng:Đau bụng liên tục ngay sau giai đoạn ra máu ban đầu;Ra máu âm đạo quá nhiều: Mỗi giờ thấm hết 2 miếng băng vệ sinh dày trong suốt 2 giờ liền;Sốt trên 38 độ C, kéo dài trên 1 ngày sau khi uống thuốc Misoprostol;Không ra máu trong vòng 24 giờ sau khi dùng thuốc Misoprostol. Lưu ý, người bệnh có thể bị ra máu trong vòng vài tuần nhưng lượng máu phải giảm dần. Nếu không giảm nên đi khám ngay.Ngoài ra, chị em cũng nên quay lại khám kiểm tra sau 2 tuần để khẳng định đã sảy thai hoàn toàn. Lần khám này là vô cùng quan trọng để bác sĩ đánh giá được tình trạng của người bệnh và đưa ra lời khuyên hoặc chỉ định can thiệp phù hợp.Câu hỏi uống thuốc Mifestad 200 bao lâu thì ra máu đã được giải đáp chi tiết ở phần trên. Khi dùng thuốc, người bệnh nên tuân thủ đúng theo hướng dẫn của nhân viên y tế. Bên cạnh đó, phương pháp phá thai bằng thuốc tuy sẽ chấm dứt thai kỳ nhưng chị em có thể có thai trong vòng 2 tuần sau đó nếu xảy ra quan hệ tình dục mà không dùng biện pháp tránh thai. Vì vậy, chị em cần đặc biệt lưu ý tới khả năng này. | vinmec | 931 |
Mổ hạt xơ dây thanh có nguy hiểm không?
Nhiều bệnh nhân có chung thắc mắc, mổ hạt xơ dây thanh có nguy hiểm không?
1. Mổ hạt xơ dây thanh có nguy hiểm không?
Khi tìm hiểu mổ hạt xơ dây thanh có nguy hiểm không, cần khẳng định đậy là phẫu thuật khá an toàn
2. Biện pháp hỗ trợ điều trị và phòng ngừa tái phát
-Tránh xa khói thuốc lá và các chất kích thích như rượu bia…
-Sau mổ hạt xơ dây thanh quản, người bệnh cần hạn chế nói để thanh quản được phục hồi hiệu quả.
Phẫu thuật cắt hạt xơ dây thanh giúp đưa dây thanh trở lại trạng thái bình thường.
3. Tác hại nếu không mổ hạt xơ dây thanh
Bệnh hạt xơ dây thanh quản do viêm thanh quản mạn tính không được điều trị gây ra. Tuy không phải là bệnh lý ác tính, song nếu hạt xơ dây thanh không được xử trí đúng cách sẽ khiến người bệnh gặp phải tình trạng đờm lẫn máu, nổi hạch ở cổ. Những vấn đề này sẽ ảnh hưởng tiêu cực về lâu dài đến giọng nói, làm biến đổi và giảm chất lượng giọng nói.
Bệnh gây ra tình trạng khản tiếng, mất tiếng. Đặc biệt sau khi nói quá to, nói nhiều, mức độ khản tiếng tăng lên rõ rệt. Việc phát âm trở nên khó khăn. Các hạt xơ thanh quản sẽ cản trở hoạt động bình thường của dây thanh, khiến dây thanh trở nên xơ cứng và mất đi sự mềm mại.
Người bệnh không được mổ hạt xơ dây thanh kịp thời khiến bệnh tiến triển nặng, gây mệt mỏi mỗi khi nói, cùng với cảm giác hụt hơi và tức ngực, khó thở. Điều này tác động rất xấu tới chất lượng cuộc sống, công việc của người bệnh. Đặc biệt, những người có nghề nghiệp phải nói nhiều như ca sĩ, MC, giáo viên, tác hại của hạt xơ dây thanh càng thấy rõ hơn.
Lúc này, chỉ có phẫu thuật cắt hạt xơ dây thanh mới có thể đưa dây thanh trở lại trạng thái bình thường. | thucuc | 360 |
7 dấu hiệu cảnh báo bệnh hen
Nếu bạn nặng ngực, khó thở về đêm, thở khò khè, khó thở khi thay đổi thời tiết…, cần đi khám sàng lọc bệnh hen phế quản.
Thống kê gần đây cho thấy khoảng 4% dân số Việt Nam bị bệnh hen phế quản, tương đương khoảng 3,5 triệu người. Số ca bệnh đang có chiều hướng gia tăng do tình trạng hút thuốc lá và ô nhiễm môi trường.
Bệnh hen gây ra những hậu quả vô cùng nghiêm trọng cho người bệnh, tỷ lệ tử vong cao mặc dù đã có thuốc đặc trị hiệu quả. Hiểu biết của người bệnh và một bộ phận nhân viên y tế chưa cao.
Hiện mới chỉ có 5% bệnh nhân hen được kiểm soát triệt để, gần 20% số bệnh nhân được kiểm soát tốt.
Trong khi đó,
hen là một bệnh có thể hoàn toàn kiểm soát được và bệnh nhân sẽ có cuộc sống bình thường.
Hưởng ứng ngày Hen toàn cầu với chủ đề “Bạn có thể kiểm soát bệnh hen của chính mình”, ngày 25/4 Bệnh viện Bạch Mai (Hà Nội) khám và tư vấn miễn phí hen phế quản.
Người bệnh sẽ được các bác sĩ
Trung tâm Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng, Trung tâm Hô hấp và Khoa Nhi của bệnh viện khám, đo lưu lượng đỉnh kế, đo chức năng hô hấp. Người được chẩn đoán mắc hen phế quản sẽ được phát thuốc miễn phí.
Nên khám bệnh khi có ít nhất một trong các yếu tố nguy cơ: Khó thở; ho, khạc đờm; thở khò khè, cò cử; nặng ngực; khó thở về đêm; khó thở khi thay đổi thời tiết;bản thân hoặc gia đình có người mắc bệnh dị ứng, viêm mũi dị ứng. | medlatec | 293 |
Dấu hiệu mắc sùi mào gà? Cần làm gì ngay để chữa triệt để?
Sùi mào gà lây truyền chủ yếu qua đường tình dục, bao gồm cả quan hệ tình dục bằng miệng, âm đạo và hậu môn.
1. Dấu hiệu sùi mào gà ở nam và nữ
Bệnh sùi mào gà được xếp vào những căn bệnh lây truyền qua đường quan hệ tình dục (STDs) nguy hiểm bởi khả năng lây lan nhanh và những biến chứng nghiêm trọng về sức khỏe. Đồng thời bệnh rất khó phát hiện mình đã mắc bệnh ở giai đoạn đầu - thời kỳ chữa trị dễ dàng nhất.Ở nam giới, cơ quan sinh dục và da xung quanh khu vực bao quy đầu, nếp gấp bẹn,... bị nổi các nốt sùi mềm, có màu hồng nhạt, hơi nhô cao, nằm riêng lẻ. Các nốt sùi này không gây khó chịu hoặc ngứa nên rất khó nhận biết.Ở nữ giới, việc phát hiện càng khó khăn hơn, vì cơ quan sinh dục phụ nữ có kết cấu khá phức tạp nên bệnh sùi mào gà phát triển thầm lặng mà không có triệu chứng rõ ràng. Đến khi rõ triệu chứng và đi khám thì thường bệnh đã phát triển tới giai đoạn muộn.Ở giai đoạn nặng hơn, các nốt sùi sẽ xuất hiện ở bộ phận sinh dục của người bệnh, tụ thành mảng, chạm vào có cảm giác mềm và hơi ẩm ướt.Nếu quan hệ tình dục hay cọ xát, va chạm thì nốt sùi có thể bị vỡ, gây chảy máu và có thể gây nhiễm trùng.
2. Sùi mào gà bệnh lý nên được điều trị sớm
Ngoài cơ quan sinh dục, các nốt sùi mào gà còn có thể xuất hiện trên miệng, lưỡi và hậu môn. Bên cạnh đó, người bệnh còn có thể xuất hiện các triệu chứng khác như mệt mỏi, chán ăn, đau rát khi quan hệ tình dục,...Vì thế, khi có quan hệ tình dục không an toàn với bạn tình chưa rõ các tiền sử về sức khỏe, tức là không sử dụng bao cao su, bạn nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa khi có các triệu chứng trên hoặc các biểu hiện như:Kích ứng hoặc ngứa bộ phận sinh dụcĐau đớn khi quan hệ tình dụcĐau rát khi tiểu, tiểu khó. Cơ quan sinh dục tiết dịch bất thường, có mùi hôi, tấy đỏ...Sùi mào gà nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, đúng phác đồ, bệnh có thể để lại nhiều biến chứng nghiêm trọng như phát triển thành ung thư ở bộ phận sinh dục và ung thư vòm họng, cổ họng khi có quan hệ tình dục bằng miệng. Sùi mào gà còn gây ra các bệnh lý về tắc nghẽn ống dẫn tinh, nhiễm trùng âm đạo... ảnh hưởng đến chức năng sinh sản của cả nam và nữ.Việc điều trị cần thực hiện song song và triệt để cho cả 2 người nam và nữ. Tránh tình trạng 1 người sau khi chữa khỏi, nhưng người kia chưa khỏi nên lại tái phát từ chính người bạn tình hoặc do virus trong cơ thể chưa được loại bỏ hoàn toàn. Thông thường, tình trạng của người bị tái phát sùi mào gà sẽ nặng hơn lần đầu tiên.Bác sĩ khuyên bạn quan hệ tình dục an toàn, đồng thời tiêm phòng vắc xin phòng HPV nếu bạn dưới 26 tuổi, dù đã quan hệ tình dục hay chưa. | vinmec | 584 |
Uống gì khi đau dạ dày để giảm đau hiệu quả?
Có rất nhiều cách được áp dụng nhằm giảm nhanh những cơn đau dạ dày. Trong bài viết sau sẽ đề cập đến việc uống gì khi đau dạ dày giúp giảm cơn đau hiệu quả.
1. Bệnh đau dạ dày
1.1. Tình trạng chung về đau dạ dày
Tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc phải các bệnh lý về dạ dày nói chung chiếm tới trên 70%. Bệnh có thể gặp phải ở mọi đối tượng, nam nữ, người lớn tuổi thậm chí là ở cả trẻ nhỏ.
Đau dạ dày có thể đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau nhưng thường gặp nhất là các nguyên nhân như sau:
– Người có thói quen ăn uống thất thường, ăn uống không khoa học.
– Người uống rất nhiều rượu bia và thường xuyên hút thuốc.
– Người dùng thuốc giảm đau, thuốc kháng sinh trong điều trị bệnh mạn tính (trường hợp này thường gặp ở người lớn tuổi trong điều trị xương khớp)
– Người thường xuyên bị căng thẳng, bị mệt mỏi và stress kéo dài.
Đau dạ dày rất phổ biến và đến từ nhiều nguyên nhân
1.2. Triệu chứng đau dạ dày
Đau dạ dày ở nhiều mức độ khác nhau sẽ thể hiện các triệu chứng khác nhau. Người bệnh có thể gặp phải các dấu hiệu sau đây:
– Đau bụng thượng vị: Đây là cơn đau dạ dày điển hình nhất. Người bệnh có thể đau âm ỉ hoặc cũng có khi đau bụng rất dữ dội. Bệnh ở mức độ càng nặng thì sẽ càng đau và tần suất đau cũng thường xuyên hơn.
– Đau dạ dày nhẹ thường gây ra cảm giác buồn nôn.
– Cảm giác chướng hơi, hay bị đầy bụng hoặc đôi khi là không tiêu hoá được.
– Ợ chua, ợ hơi hoặc có thể ợ ra cả vị đắng như mật. Lý giải cho triệu chứng này là do sự vận động của dạ dày bị rối loạn khiến thức ăn bị khó tiêu và dẫn tới lên men nên sinh ra hơi.
– Trường hợp nặng hơn có thể nôn ra máu hoặc đi cầu ra máu. Triệu chứng này cảnh báo về biến chứng xuất huyết tiêu hóa rất nguy hiểm.
– Thay đổi tới thói quen đại tiện hằng ngày.
2. Uống gì khi đau dạ dày?
2.1. Uống nước gừng
Thành phần của gừng có đặc tính chống viêm và giảm đau rất mạnh. Ngoài ra, gừng còn cho tác dụng hạ huyết áp, cải thiện tình trạng tim đập nhanh, giúp chống co giật, giảm cảm giác buồn nôn hiệu quả.
Có nhiều cách để pha nước gừng cho người bệnh đau dạ dày. Bạn có thể tham khảo nhanh những cách pha phổ biến sau:
– Thả vài lát gừng cho trực tiếp vào tách nước nóng. Đợi thêm khoảng 10 đến 15 phút là có thể uống.
– Ép củ gừng tươi và chắt lấy nước rồi pha thêm với nước ấm, có thể thêm cả mật ong rồi uống ngay.
Nếu không có sẵn củ gừng tươi thì có thể thay thế bằng các loại trà gừng đóng gói sẵn. Trà gừng sẽ dễ uống hơn mà vẫn cho tác dụng nhanh chóng.
2.2. Uống gì khi đau dạ dày? Uống trà hoa cúc
Trà hoa cúc với thành phần từ bông cúc thảo mộc. Trà dễ uống, thơm cùng tác dụng giải nhiệt, kháng viêm, giảm đau và chống co thắt ở dạ dày.
– Chuẩn bị: 10g hoa cúc khô và có thể thêm 30ml mật ong.
– Cách pha trà hoa cúc: Cho hoa cúc vào ấm, hãy tráng qua một lần với nước sôi. Sau đó, thêm nước nóng vừa đủ vào hãm trà khoảng 10-15 phút. Cuối cùng, lấy nước trà pha chung với mật ong là có thể nhâm nhi rồi nuốt từ từ.
Uống trà hoa cúc có lợi trong cải thiện cơn đau dạ dày.
2.3. Uống nước ấm
Việc cung cấp đủ nước cho cơ thể, từ 2l nước với người trưởng thành cũng là yêu cầu cần thiết giúp hệ tiêu hóa được vận hành tốt hơn. Đặc biệt, khi xuất hiện các triệu chứng đau dạ dày, từ khi đau lâm râm, bạn có thể uống một ly nước ấm, ngồi với tư thế thoải mái trên ghế có tựa, hãy thả lỏng và thư giãn, có thể kết hợp cùng việc điều hòa hơi thở để giảm cơn đau nhanh chóng.
2.4. Uống nghệ mật ong
Nghệ với thành phần hoạt chất curcumin có khả năng làm lành vết thương, chống viêm, chống sưng và trung hòa nồng độ axit. Còn mật ong chứa nhiều nhóm vitamin và khoáng chất giúp tăng sức đề kháng và tăng khả năng chống chịu của dạ dày.
Cách pha nghệ mật ong cũng rất đơn giản. Bạn cho khoảng 2 thìa tinh bột nghệ và 1 thìa mật ong cùng vào ly nước ấm. Khuấy đều là có thể uống ngay. Sử dụng đều đặn 2-3 cốc mỗi ngày sau bữa ăn sẽ cho hiệu quả thấy rõ nhanh chóng.
2.5. Uống gì khi đau dạ dày? Uống nước dừa
Nước dừa không chỉ thơm ngon, là món khoái khẩu của nhiều người mà đây còn là thức uống bổ dưỡng cung cấp chất điện giải như magie và kali. Các dưỡng chất này có tác dụng thanh nhiệt, tăng khả năng kháng viêm, đẩy nhanh quá trình trao đổi chất và giúp giảm nhanh cơn đau dạ dày co thắt.
Trung bình mỗi người chỉ cần uống 1 trái dừa/ngày là đủ, không nên uống quá nhiều vì có thể sẽ khiến bạn bị lạnh bụng và khó tiêu.
Nước dừa tốt cho hệ tiêu hóa và giảm các cơn đau co thắt ở dạ dày.
2.6. Uống nước ép táo
Táo là loại trái cây có tác dụng tốt trong việc bôi trơn hệ tiêu hóa và giảm triệu chứng bệnh tiêu chảy. Đặc biệt, lớp ngoài vỏ táo có chứa pectin – loại sợi thiên nhiên có tính hòa tan, giãn nở tốt khi gặp phải nước giúp thúc đẩy các hoạt động của dạ dày cũng như đường ruột. Nhờ đó sẽ có lợi cho quá trình bài tiết. Táo cũng rất tốt trong việc cải thiện chứng táo bón.
Một cốc ép táo mỗi ngày sau bữa ăn là lựa chọn hợp lý giúp bạn cải thiện cơn đau dạ dày cũng như các vấn đề đường tiêu hóa khác.
2.7. Uống nước ép lá bạc hà
Theo nghiên cứu chỉ ra rằng, trong lá bạc hà có nhiều nhóm vitamin và khoáng chất có khả năng chống oxi hóa, giúp đào thải độc tố gây hại ra ngoài cơ thể và hỗ trợ tốt cho hoạt động hệ tiêu hóa. Đồng thời, loại lá này còn có tác dụng giảm chứng đau bụng và khó tiêu rất hiệu quả.
Bạn chuẩn bị 1 bó bạc hà tươi và đem xay nhuyễn sau đó đem lọc lại để lấy phần nước cốt. Bạn có thể dùng trực tiếp phần nước cốt này hoặc pha thêm với nước tùy theo khẩu vị.
Trên đây là những gợi ý về việc uống gì khi đau dạ dày. Đối với người bệnh đau dạ dày, hãy chủ động thăm khám đầy đủ để nắm bắt chính xác tình trạng bệnh rồi thực hiện theo đúng chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ để mang lại hiệu quả điều trị bệnh tốt nhất. | thucuc | 1,280 |
Công dụng thuốc Ribastad
Ribastad thuộc nhóm thuốc hỗ trợ điều trị ký sinh trùng, kháng nấm, kháng virus, chống nhiễm khuẩn do Cục quản lý Dược – Bộ Y tế cấp phép sử dụng. Sau đây là một số thông tin giúp bạn đọc hiểu rõ hơn thuốc Ribastad có tác dụng gì?
1. Ribastad là thuốc gì?
Ribastad là thuốc hỗ trợ điều trị bệnh sốt xuất huyết do virus gây ra và nhiễm virus viêm gan C mãn tính. Thuốc Ribastad do trực tiếp chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam - VIỆT NAM sản xuất.Thuốc Ribastad có thành phần chính là Ribavirin với hàm lượng 200mg. Thuốc Ribastad 200 được điều chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng trong hộp 2 vỉ x 7 viên.Thuốc Ribastad 200 cần bảo quản ở trên cao, nơi khô ráo, sạch sẽ, xa tầm với trẻ em, nhiệt độ từ 25 – 25 °C, không để ánh nắng mặt trời trực tiếp chiếu vào.
2. Thuốc Ribastad có tác dụng gì?
Công dụng thuốc Ribastad là ngăn nguy cơ nhiễm trùng, ức chế sản sinh virus nhưng không tác động tới chức năng của tế bào khỏe mạnh. Các trường hợp được chỉ định:Bệnh nhân viêm gan siêu vi C mãn tính;Bệnh nhân bị sốt xuất huyết do virus gây ra, trong đó có sốt Lassa;Bệnh nhân bị sốt xuất huyết kèm hội chứng phổi, hội chứng thận;Bệnh nhân sốt xuất huyết Crimean-Congo.
3. Chống chỉ định thuốc Ribastad 200
Là một trong những đối tượng dưới đây, bệnh nhân không nên sử dụng thuốc Ribastad 200:Bệnh nhân mẫn cảm hoặc dị ứng với thành phần Ribavirin có trong thuốc Ribastad 200;Bệnh nhân là phụ nữ mang thai, có ý định mang thai hoặc đang cho con bú không được sử dụng thuốc Ribastad;Bệnh nhân mắc bệnh tim hoặc thiếu máu cơ tim không được sử dụng thuốc Ribastad;Bệnh nhân suy thận nặng không nên sử dụng thuốc Ribastad;Bệnh nhân thiếu máu không được sử dụng thuốc Ribastad;Bệnh nhân rối loạn tâm thần không sử dụng thuốc Ribastad;Bệnh nhân suy gan nặng, xơ gan hoặc viêm gan không sử dụng thuốc Ribastad.
4. Cách dùng và liều dùng Ribastad
Để công dụng thuốc Ribastad phát huy hiệu quả, bệnh nhân cần nắm rõ cách sử dụng và liều lượng dùng thuốc.4.1. Cách dùng thuốc Ribastad. Ribastad 200 sử dụng bằng đường uống. Uống thuốc Ribastad với 1 ly nước lọc. Không uống thuốc Ribastad với nước chè, bia, rượu, nước ngọt,...Uống thuốc Ribastad sau ăn sẽ tốt hơn. Không bẻ, nhai hay nghiền thuốc khi uống.4.2. Liều lượng dùng thuốc Ribastad. Liều lượng thuốc Ribastad với bệnh viêm gan siêu vi C mãn tính:Người lớn: Mỗi ngày uống 2 lần, mỗi lần 2 viên thuốc Ribastad;Trẻ em 3 tuổi trở lên: Mỗi ngày uống 15mg/kg, chia thuốc thành 2 lần.Liều lượng thuốc Ribastad với bệnh sốt xuất huyết do virus:Bệnh nhân là người lớn: Mỗi lần uống thuốc Ribastad cách nhau 6h, liều lượng 500 – 600mg, thời gian điều trị khoảng 7 – 10 ngày;Đối với trẻ từ 6 – 9 tuổi trở lên: Mỗi lần uống thuốc Ribastad cách nhau 6h, liều lượng 2 viên, điều trị liên tục 7 – 10 ngày.4.3. Cách xử lý quên liều – quá liều Ribastad. Trường hợp quên liều Ribastad: Bệnh nhân uống ngay khi nhớ ra. Nếu liều quên gần giờ uống thuốc Ribastad liều kế tiếp thì bỏ qua liều quên. Uống liều kế tiếp nhưng không được tăng gấp đôi liều lượng;Trường hợp quá liều Ribastad: Trường hợp sử dụng quá liều lượng thuốc Ribastad, bệnh nhân đến ngay địa chỉ y tế chuyên khoa để bác sĩ xử lý kịp thời.
5. Tác dụng phụ của thuốc Ribastad
Ngoài công dụng điều trị kể trên, nhiều trường hợp được ghi nhận sau dùng thuốc gặp một số phản ứng phụ như:Bệnh nhân chán ăn, sụt cân;Bệnh nhân đau đầu, cơ thể mệt mỏi;Bệnh nhân có cảm giác buồn nôn, nôn, khô miệng;Bệnh nhân bị đau bụng, táo bón, tiêu chảy;Bệnh nhân bị thiếu máu, giảm hemoglobin, giảm bạch cầu trung tính,...Lưu ý: Trong quá trình dùng thuốc Ribastad, nếu gặp phải bất kỳ tác dụng phụ ngoài ý muốn nào, bệnh nhân báo ngay cho bác sĩ chuyên khoa/dược sĩ chuyên môn để xử lý kịp thời.
6. Tương tác thuốc Ribastad
Trong quá trình sử dụng Ribastad 200 có thể gặp một số tương tác với thuốc khác, người bệnh nên nắm rõ để tránh nguy cơ gây hại cho cơ thể.Sử dụng chung Ribastad với thuốc Didanosin tăng nguy cơ suy gan, thậm chí tử vong;Sử dụng chung Ribastad với thuốc Azathioprin làm tăng nguy cơ hoại tử xương;Sử dụng chung Ribastad với thuốc Zidovudin hoặc Stavudin tăng nguy cơ nhiễm virus HIV trong huyết tương;Thuốc Antacid chứa magie, nhôm,... sẽ làm giảm khả năng hấp thu của thuốc Ribastad. Vì vậy không sử dụng 2 thuốc này kết hợp với nhau;Sử dụng chung Ribastad với thuốc Interferon alpha-2b có thể dẫn tới triệu chứng rối loạn tâm thần nhẹ.Lưu ý: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc Ribastad, bệnh nhân cần thông báo với bác sĩ tất cả loại thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng và tiền sử bệnh lý (nếu có).
7. Lưu ý khi sử dụng thuốc Ribastad
Đối với phụ nữ mang thai: Những công dụng thuốc Ribastad không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang mang thai vì nguy cơ quái thai, dị dạng thai nhi rất cao;Đối với mẹ cho con bú: Chưa có nghiên cứu chứng minh thuốc Ribastad bài tiết vào trong sữa mẹ hay không. Vì vậy, đối tượng này chỉ dùng thuốc khi có kê đơn từ bác sĩ;Đối với người lái xe, người vận hành máy: Thuốc Ribastad không ảnh hưởng tới nhóm đối tượng này. Nếu có ảnh hưởng thì mức độ không đáng kể;Thuốc Ribastad có thể dẫn tới rối loạn máu. Bệnh nhân muốn dùng thuốc phải làm xét nghiệm máu trước;Ngoài ra, với bệnh nhân chuẩn bị có ý định mang thai, cần đảm bảo ngưng uống thuốc Ribastad trước đó ít nhất 6 – 7 tháng.Để công dụng thuốc Ribastad đạt hiệu quả cao nhất, người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định bác sĩ, đặc biệt bệnh nhân là trẻ dưới 18 tuổi. Nếu có bất cứ thắc mắc nào về thuốc Ribastad 200, liên hệ ngay bác sĩ/ dược sĩ để được tư vấn, giải đáp. | vinmec | 1,082 |
Các cấp độ của sốt xuất huyết và dấu hiệu đi kèm
Sốt xuất huyết là bệnh truyền nhiễm cấp tính, có thể gây thành dịch, do virus dengue gây ra. Ở Việt Nam, bệnh xảy ra quanh năm nhưng thường bùng phát thành dịch lớn vào mùa mưa, đặc biệt là vào các tháng 7, 8, 9, 10. Trước tình hình dịch sốt xuất huyết 2019 trên cả nước đang có diễn biến phức tạp, các gia đình cần cảnh giác trước các dấu hiệu của sốt xuất huyết để phòng tránh & điều trị kịp thời
1. Phân loại các mức độ của sốt xuất huyết
Bệnh sốt xuất huyết được chia làm 3 mức độ (Theo Tổ chức Y tế Thế - WHO năm 2009):Sốt xuất huyết Dengue.Sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo.Sốt xuất huyết Dengue nặng (Sốc sốt xuất huyết Dengue).
2. Dấu hiệu nhận diện từng mức độ sốt xuất huyết
Bệnh sốt xuất huyết có biểu hiện khá đa dạng, diễn biến nhanh chóng từ nhẹ đến nặng. Bệnh thường khởi phát đột ngột và diễn biến qua 3 giai đoạn: giai đoạn sốt, giai đoạn nguy hiểm và giai đoạn hồi phục.Cần lưu ý giai đoạn sốt tương ứng với thể bệnh sốt xuất huyết Dengue thông thường, nếu đã chuyển qua giai đoạn nguy hiểm tức là đã chuyển qua mức độ của thể bệnh sốt xuất huyết có dấu hiệu cảnh báo và sốt xuất huyết Dengue nặng. Khi đó cần phải cho bệnh nhân nhập viện ngay vì có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm. Phát hiện sớm bệnh và hiểu rõ những vấn đề lâm sàng trong từng giai đoạn của bệnh sẽ giúp chẩn đoán sớm, điều trị đúng và kịp thời, nhằm cứu sống người bệnh.Giai đoạn sốt. Giai đoạn sốt sẽ xuất hiện sau thời gian ủ bệnh, kéo dài từ 4 đến 10 ngày sau khi bị muỗi mang mầm bệnh đốt.Bệnh nhân có dấu hiệu sốt cao đột ngột, liên tục 39 - 40 độ C, kéo dài 2 - 7 ngày, khó hạ sốt.Đau đầu dữ dội ở vùng trán, nhức hai hố mắt sau nhãn cầu.Có thể có nổi mẩn, phát ban, da xung huyết.Chán ăn, buồn nôn.Đau cơ, đau khớp.Nghiệm pháp dây thắt dương tính.
Sốt cao khó hạ là triệu chứng điển hình của sốt xuất huyết
Giai đoạn nguy hiểm. Thường vào ngày thứ 3 - 7 của bệnh, người bệnh có thể còn sốt hoặc đã giảm sốt. Nhiệt độ giảm không nhất thiết có nghĩa là người bệnh đang hồi phục, ngược lại cần phải đặc biệt theo dõi biểu hiện của sốt xuất huyết dengue có dấu hiệu cảnh báo và tiến triển thành sốt xuất huyết dengue nặng.Thoát huyết tương do tăng tính thấm thành mạch (thường kéo dài 24 - 48 giờ); tràn dịch màng phổi, mô kẽ, màng bụng, nề mi mắt, gan to, có thể đau. Nếu thoát huyết tương nhiều sẽ dẫn đến sốc với các biểu hiện vật vã, bứt rứt hoặc li bì, lạnh đầu chi, da lạnh ẩm, mạch nhanh nhỏ, huyết áp kẹt (hiệu số huyết áp tối đa và tối thiểu ≤ 25 mm. Hg), tụt huyết áp hoặc không đo được huyết áp, tiểu ít.Xuất huyết: Xuất huyết dưới da, nốt xuất huyết rải rác hoặc chấm xuất huyết, thường ở mặt trước hai cẳng chân và mặt trong hai cánh tay, bụng, đùi, mạng sườn hoặc mảng bầm tím. Xuất huyết ở niêm mạc: Chảy máu mũi, lợi, tiểu ra máu. Kinh nguyệt kéo dài hoặc xuất hiện kinh sớm hơn kỳ hạn. Xuất huyết nội tạng như: Tiêu hóa, phổi, não là biểu hiện nặng (nôn/ói ra máu, đi cầu phân đen do bị xuất huyết nội tạng).Một số trường hợp sốt xuất huyết dấu hiệu nặng có thể có biểu hiện suy tạng như: viêm gan nặng, viêm não, viêm cơ tim. Những biểu hiện nặng này có thể xảy ra ở người bệnh không có dấu hiệu thoát huyết tương rõ hoặc không sốc.Đau bụng, buồn nôn, tay chân lạnh, vật vã hốt hoảng (đây là hội chứng choáng do xuất huyết nội tạng gây mất máu và tụt huyết áp), cần phải cấp cứu nhanh chóng.
Xuất huyết dưới da thường xuất hiện trong giai đoạn nguy hiểm của bệnh
Giai đoạn hồi phục. Khoảng 24 - 48 giờ sau giai đoạn nguy hiểm, cơ thể bệnh nhân có hiện tượng tái hấp thu dần dịch từ mô kẽ vào bên trong lòng mạch, giai đoạn này sẽ kéo dài trong khoảng 48 - 72 giờ.Bệnh nhân hết sốt, tổng trạng tốt lên, thèm ăn uống trở lại, huyết động ổn định và đi tiểu nhiều.Có thể có nhịp tim chậm và thay đổi về điện tâm đồ.Trong giai đoạn này, nếu truyền dịch quá mức cho bệnh nhân có thể gây ra phù phổi hoặc suy tim.
3. Bệnh sốt xuất huyết nguy hiểm như thế nào?
Cho đến nay, sốt xuất huyết chưa có thuốc điều trị đặc hiệu và chưa có vắc xin phòng bệnh. Bệnh thường gây dịch lớn với nhiều người mắc cùng một lúc khiến công tác điều trị hết sức khó khăn, có thể gây tử vong, đặc biệt là với trẻ em, gây thiệt hại lớn về kinh tế, xã hội. Hơn 85% các ca mắc sốt xuất huyết dengue và 90% trường hợp tử vong xảy ra ở các tỉnh phía Nam Việt Nam. Trong đó, 90% các ca tử vong do sốt xuất huyết là dưới 15 tuổi.Bệnh sốt xuất huyết do virus Dengue gây ra với 4 tuýp, ký hiệu là D1, D2, D3, D4. Cả 4 tuýp virus này đều có khả năng gây bệnh ở Việt Nam và luân phiên gây ra dịch bệnh. Miễn dịch được tạo thành sau khi mắc bệnh chỉ đặc hiệu đối với từng tuýp riêng lẻ, vì vậy có thể hiểu rằng: một người có thể mắc sốt xuất huyết 4 lần trong đời với 4 tuýp virus khác nhau.4. Hướng dẫn phòng bệnh. Tránh muỗi đốt: Ngủ màn, không để trẻ chơi ở chỗ tối, thoa kem chống muỗi.Diệt muỗi và loăng quăng: nhà cửa luôn thoáng mát, sạch sẽ ngăn nắp. Không để các dụng cụ chứa nước hoặc nếu có phải đậy nắp và thường xuyên thay rửa, loại bỏ các ổ nước đọng.Ngoài những hướng dẫn trên, bạn hãy lưu ý luôn theo dõi sát thân nhiệt, báo ngay cho bác sĩ nếu nhận thấy dấu hiệu sốt lên, tuyệt đối không tự ý dùng thuốc chưa có sự chỉ định của bác sĩ.
Hướng dẫn điều trị sốt xuất huyết tại nhà an toàn, hiệu quả
Ion âm là gì? Có tác dụng gì cho sức khỏe không? | vinmec | 1,134 |
Chụp phim cận chóp theo nguyên tắc song song
1. Tổng quan về chụp phim cận chóp
Chụp phim răng cận chóp là một phương pháp chẩn đoán quan trọng trong nha khoa, giúp bác sĩ nha khoa đánh giá tình trạng sức khỏe của răng miệng và xương hàm của bệnh nhân. Phương pháp này giúp chẩn đoán các vấn đề liên quan đến răng miệng như sâu răng, viêm lợi, viêm xương hàm, sụn thần kinh, hở hàm, mất răng, và các vấn đề khác liên quan đến cấu trúc răng miệng của bệnh nhân.Các loại phương pháp chụp phim răng cận chóp bao gồm:– Chụp phim răng cận chóp theo nguyên tắc song song: phương pháp này sử dụng tia X được phát ra song song với đường trục của răng và máy chụp ảnh được đặt cách xa khoảng cách cố định với răng miệng.– Chụp phim răng cận chóp theo nguyên tắc vuông góc: phương pháp này sử dụng tia X được phát ra vuông góc với đường trục của răng, và máy chụp ảnh được đặt gần hơn với răng miệng.– Chụp phim răng cận chóp kỹ thuật số: phương pháp này sử dụng một máy ảnh kỹ thuật số để chụp ảnh răng miệng của bệnh nhân và hiển thị ảnh trực tiếp trên màn hình.Mỗi phương pháp chụp phim răng cận chóp có những ưu điểm và hạn chế riêng, tuy nhiên chụp phim răng cận chóp theo nguyên tắc song song được ưa chuộng nhất trong nha khoa do nó đem lại hình ảnh rõ nét và chi tiết về răng, xương hàm và các cấu trúc liên quan khác.2. Nguyên tắc chụp phim cận chóp theo nguyên tắc song song2.1. GIỚI THIỆU VỀ NGUYÊN TẮC CHỤP PHIM RĂNG CẬN CHÓP THEO NGUYÊN TẮC SONG SONGChụp phim răng cận chóp theo nguyên tắc song song là phương pháp chụp phim răng miệng phổ biến nhất trong nha khoa. Nguyên tắc của phương pháp này là sử dụng tia X để chụp ảnh răng miệng của bệnh nhân bằng cách đặt máy chụp ở một khoảng cách cố định với răng miệng và đưa tia X phát ra về hướng song song với đường trục của răng. Khi tia X đi qua răng miệng, các tia X sẽ được hấp thụ bởi các cấu trúc răng miệng khác nhau và điều này sẽ tạo ra một hình ảnh của răng miệng trên màng phim.
hình ảnh minh hoa
2.2. CÁC BƯỚC THỰC HIỆN CHỤP PHIM RĂNG CẬN CHÓP THEO NGUYÊN TẮC SONG SONGChụp phim răng cận chóp theo nguyên tắc song song được thực hiện theo các bước sau:– Bác sĩ nha khoa sẽ yêu cầu bệnh nhân ngậm một chiếc miếng phim trong miệng và đặt máy chụp ảnh vào vị trí cố định.– Bác sĩ nha khoa sẽ điều chỉnh đầu máy chụp ảnh và tia X để đảm bảo tia X phát ra về hướng song song với đường trục của răng.– Bệnh nhân sẽ phải giữ một tư thế cố định trong khi bác sĩ nha khoa chụp ảnh.– Sau khi chụp, bác sĩ nha khoa sẽ phát hiện và đánh giá các vấn đề về răng miệng của bệnh nhân dựa vào hình ảnh được chụp.3. Ưu điểm của chụp phim cận chóp theo nguyên tắc song song. Chụp phim răng cận chóp theo nguyên tắc song song là một phương pháp chẩn đoán quan trọng trong nha khoa, có nhiều ưu điểm so với các phương pháp khác. Dưới đây là một số ưu điểm của phương pháp này:3.1. HÌNH ẢNH CHI TIẾT VÀ RÕ NÉT:Chụp phim răng cận chóp theo nguyên tắc song song cho phép bác sĩ nha khoa xem được toàn bộ cấu trúc của răng miệng và xương hàm của bệnh nhân, từ đó đưa ra chẩn đoán và kế hoạch điều trị chính xác nhất.3.2. AN TOÀN:Phương pháp này sử dụng lượng tia X nhỏ hơn so với các phương pháp khác, giúp giảm thiểu nguy cơ phát sinh các vấn đề về sức khỏe do tác động của tia X.3.3. TIẾT KIỆM THỜI GIAN VÀ CHI PHÍ:Phương pháp này nhanh chóng và dễ dàng thực hiện, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho bệnh nhân và bác sĩ nha khoa.3.4. DỄ DÀNG LẶP LẠI:Nếu cần thiết, chụp phim răng cận chóp theo nguyên tắc song song có thể được thực hiện nhiều lần mà không gây ra bất kỳ tác động xấu nào đến sức khỏe của bệnh nhân.3.5. ĐIỀU CHỈNH ĐƯỢC GÓC CHỤP:Với phương pháp này, bác sĩ nha khoa có thể dễ dàng điều chỉnh góc chụp để thu được hình ảnh tối ưu nhất của răng miệng và xương hàm của bệnh nhân.3.6. DỄ DÀNG LƯU TRỮ VÀ CHIA SẺ:Hình ảnh chụp phim răng cận chóp theo nguyên tắc song song có thể được lưu trữ và chia sẻ dễ dàng thông qua các công nghệ thông tin hiện đại như hệ thống quản lý hồ sơ bệnh nhân điện tử.4. Kết luận. Tóm lại, chụp phim răng cận chóp theo nguyên tắc song song là phương pháp chẩn đoán quan trọng trong nha khoa, với nhiều ưu điểm về chi tiết hình ảnh, an toàn, tiết kiệm thời gian và chi phí, dễ dàng lặp lại, điều chỉnh được góc chụp, và dễ dàng lưu trữ và chia sẻ thông tin.Chụp phim cận chóp theo nguyên tắc song song là một phương pháp chẩn đoán quan trọng trong nha khoa, mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân và bác sĩ nha khoa. Phương pháp này giúp bác sĩ nha khoa xác định chính xác các vấn đề liên quan đến răng miệng và xương hàm của bệnh nhân, từ đó đưa ra chẩn đoán và kế hoạch điều trị chính xác nhất.Với lượng tia X nhỏ hơn so với các phương pháp khác, phương pháp chụp phim cận chóp theo nguyên tắc song song giúp giảm thiểu nguy cơ phát sinh các vấn đề về sức khỏe do tác động của tia X. Đồng thời, phương pháp này cũng tiết kiệm thời gian và tiền bạc cho bệnh nhân, đem lại hiệu quả chẩn đoán tốt nhất cho bác sĩ nha khoa.Qua đó, phương pháp chụp phim cận chóp theo nguyên tắc song song đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị các vấn đề liên quan đến sức khỏe răng miệng và xương hàm. Việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe răng miệng và xương hàm càng ngày càng được đánh giá cao, vì vậy, phương pháp này sẽ tiếp tục được sử dụng và phát triển trong tương lai để mang lại lợi ích tốt nhất cho bệnh nhân và ngành nha khoa. | vinmec | 1,135 |
Cách phòng bệnh đường tiêu hóa cho trẻ vào mùa đông
Mùa đông là thời điểm trẻ nhỏ dễ mắc một số bệnh về đường hô hấp, song không thể coi thường các bệnh lý đường tiêu hóa trong mùa này. Do vậy, cách phòng bệnh đường tiêu hóa cho trẻ vào mùa đông khiến các bậc phụ huynh rất quan tâm. Dưới đây là những thông tin cần thiết về các bệnh tiêu hóa và cách phòng tránh cho trẻ vào mùa đông.
Cách phòng bệnh đường tiêu hóa cho trẻ vào mùa đông khiến các bậc phụ huynh rất quan tâm.
Tiêu chảy-bệnh đường tiêu hóa phổ biến ở trẻ vào mùa đông
Xem thêm: Xử trí khi trẻ bị tiêu chảy
Tiêu chảy do virus là một trong những bệnh phổ biến nhất của trẻ trong mùa đông. Bệnh do virus Rota gây ra và thường chỉ kéo dài trong khoảng từ ba đến bảy ngày. Tiêu chảy thường gặp ở trẻ nhỏ, nhất là trẻ từ 3-24 tháng tuổi. Trẻ bị tiêu chảy thường sẽ thường có triệu chứng nôn mửa trước, sau khoảng từ 1-2 ngày sẽ bị đi ngoài và thiếu nước. Biến chứng nguy hiểm của bệnh tiêu chảy là mất nước, mất muối quá nhiều trong cơ thể dễ dẫn đến trụy mạch và thậm chí tử vong nếu cơ thể không được bù nước kịp thời.
Nguyên nhân gây bệnh đường tiêu hóa ở trẻ vào mùa đông
Thời tiết khắc nghiệt của mùa đông khiến cho hệ thống miễn dịch của cơ thể trẻ thường bị suy giảm. Tình trạng này khiến vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào cơ thể trẻ.
– Do hệ tiêu hóa chưa hoàn chỉnh: Đối với trẻ em khi bị các vi khuẩn, virus xâm nhập, sức đề kháng của trẻ còn non kém hoặc chưa đầy đủ để chống lại tác nhân gây bệnh tạo điều kiện cho các vi sinh vật gây bệnh tấn công lên các bộ phận non yếu trong ở thể trẻ. Ở trẻ, do hệ tiêu hóa chưa hoàn chỉnh, thành ruột còn mỏng – yếu, khi bị vi khuẩn xâm nhập, đường tiêu hóa dễ bị nhiễm trùng. Lúc này chất độc dễ thông qua thành ruột xâm nhập vào máu, gây ra hiện tượng ngộ độc, tiêu chảy…
– Do thói quen xấu ở trẻ: Trẻ nhỏ thường có thói quen như mút tay, ngậm đồ vật…. Đây là yêu tố dễ gây ra bệnh tiêu hóa trong mùa đông. Khi thực hiện những thói quen xấu đó, nguy cơ trẻ tiếp xúc và nhiễm rất nhiều vi trùng, virus, trứng giun sán, gây ra các bệnh về đường tiêu hóa như: tiêu chảy, rối loạn tiêu hoá.
– Do thời tiết lạnh khiến cho các loại vi khuẩn, virus gây bệnh tiêu chảy hoạt động mạnh. Các vi khuẩn, virus như Rotavirus, vi khuẩn E.coli dễ hoạt động trong trời lạnh, cộng với sức đề kháng của trẻ kém và trẻ chưa có ý thức vệ sinh cao nên càng dễ bị tổng thương. Thời tiết khắc nghiệt của mùa đông khiến cho hệ thống miễn dịch của cơ thể trẻ thường bị suy giảm. Tình trạng này khiến vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào cơ thể trẻ, gây ra các bệnh trong đó có bệnh đường tiêu hóa.
Tiêm phòng và khám định kì đầy đủ cho trẻ là một cách phòng bệnh đường tiêu hóa cho trẻ vào mùa đông rất hiệu quả.
Cách phòng bệnh đường tiêu hóa cho trẻ vào mùa đông
– Chế độ dinh dưỡng đầy đủ. Chế độ ăn đủ dưỡng chất giúp tăng cường sức đề kháng cho trẻ, là cách phòng bệnh đường tiêu hóa cho trẻ vào mùa đông rất tốt. Từ đó sẽ củng cốhệ tiêu hóa của trẻ, ngăn chặn được nhiều loại vi khuẩn khi chúng muốn xâm nhập cơ thể. Cần cho trẻ ăn uống giàu dinh dưỡng, đa dạng các loại thực phẩm như: rau xanh, trái cây, ngũ cốc…
– Cho trẻ uống đủ nước, các loại vitamin cần thiết cho cơ thể. Để đảm bảo sau này con có hệ tiêu hóa khỏe mạnh, cần thực hiện nuôi con bằng sữa mẹ ít nhất là trong 6 tháng đầu đời.
– Cho trẻ vận động, vui chơi, tăng cường thể chất. Những hoạt động này sẽ giúp trẻ nâng cao sức khỏe và sức đề kháng.
– Tiêm phòng và khám định kì đầy đủ cho trẻ. Đây là một cách phòng bệnh đường tiêu hóa cho trẻ vào mùa đông rất hiệu quả. Để ngăn chặn và loại bỏ nguy cơ lây nhiễm bệnh, cần đưa trẻ đi tiêm phòng đầy đủ các loại vắc- xin cần thiết.
Nguồn: benh tieu hoa | thucuc | 789 |
Chuyên gia giải đáp: Tại sao lấy cao răng lại chảy máu?
Cao răng là nguyên nhân khởi phát nhiều bệnh lý răng miệng, đơn giản có – phức tạp có. Không những thế, răng có cao cũng tương đối mất thẩm mỹ. Chính vì vậy, lấy cao răng định kỳ là việc ai trong chúng ta cũng nên và cần phải làm. Tuy nhiên, nhiều người lấy cao răng bị chảy máu. Tại sao lấy cao răng lại chảy máu? Cùng đọc lý giải của chuyên gia trong bài viết sau bạn nhé!
1. Cơ bản về cao răng
1.1. Khái niệm
Cao răng là tổ hợp cặn lắng cứng của các muối vô cơ (canxi carbonat và phosphate), cặn lắng mềm (mảnh vụn thức ăn, các khoáng chất trong khoang miệng), vi khuẩn, tế bào chết biểu mô và cặn lắng sắt trong huyết thanh.
1.2. Quá trình hình thành cao răng
Quá trình hình thành cao răng diễn ra như sau: Sau khi ăn 15 phút, một màng mỏng che phủ bề mặt răng sẽ xuất hiện. Trong trường hợp màng này không được loại bỏ, ngày qua ngày, vi khuẩn sẽ sinh sôi và phát triển, làm nó dày lên. Khi màng này dày đủ, nó được gọi là mảng bám. Thời gian đầu, mảng bám mềm và chúng ta có thể dễ dàng loại bỏ chúng bằng bàn chải, chỉ nha khoa và tăm nước. Tuy nhiên, trạng thái này của mảng bám không tồn tại mãi mãi. Chúng sẽ trở nên cứng và rắn qua thời gian do bị vôi hóa bởi các muối vô cơ có trong nước bọt. Lúc này, mảng bám được gọi là cao răng.
1.3. Phân loại cao răng
Cao răng được phân loại thành 2 nhóm là: Cao răng thường và cao răng huyết thanh. Cao răng thường là cao răng được mô tả phía trên. Cao răng huyết thanh là cao răng thường thấm đẫm máu và huyết thanh. Máu và huyết thanh này là kết quả của bệnh lý viêm lợi sinh ra do cao răng thường.
Cao răng huyết thanh màu nâu đỏ
1.4. Tác hại của cao răng
Như đã chia sẻ, cao răng là nguyên nhân khởi phát nhiều bệnh lý răng miệng phổ biến, như: Hôi miệng, sâu răng, viêm lợi, viêm nha chu,… Những bệnh lý này nếu không được điều trị tích cực, có thể tiến triển đến viêm xương ổ răng, tiêu xương hàm, rụng răng,… Ngoài ra, sự tồn tại của cao răng còn đe dọa “diện mạo” của răng.
Chính vì những tác hại này mà chuyên gia nha khoa khuyến cáo tất cả chúng ta nên lấy cao răng định kỳ. tần suất lấy cao răng ở mỗi cá nhân là khác nhau. Tuy nhiên, thường thì con số này sẽ là 6 tháng/lần.
2. Tại sao lấy cao răng lại chảy máu?
Về cơ bản, lấy cao răng là một hạng mục vệ sinh răng miệng định kỳ bình thường, không tiềm tàng bất cứ một nguy hiểm nào. Tuy nhiên, một số trường hợp sau khi lấy cao răng bị chảy máu. Tại sao lại vậy?
Theo lý giải của chuyên gia nha khoa, sau khi lấy cao răng mà bị chảy máu thì có thể là vì một hoặc một vài nguyên nhân sau:
– Do cao răng quá dày: Trường hợp cao răng tích tụ quá dày, bám kín thân răng và chân răng (dưới lợi), việc lấy cao răng sẽ ít nhiều tác động đến mô lợi xung quanh răng. Cao răng càng nhiều, mức độ tổn thương càng lớn. Lúc này lợi có thể sẽ chảy máu.
– Do bệnh nhân mắc các bệnh lý răng miệng: Nếu bệnh nhân đang mắc các bệnh lý răng miệng như viêm lợi, viêm nha chu,…; tức là nếu răng và lợi bệnh nhân đang ở trong trạng thái nhạy cảm, tác động từ các thiết bị nha khoa có thể sẽ kích thích phản ứng của các bệnh lý răng miệng đó, làm răng và lợi chảy máu.
– Do vấn đề toàn thân: Bệnh nhân mắc các bệnh lý đặc biệt, khiến tình trạng chảy máu dễ xảy ra và khó kiểm soát, có thể sẽ bị chảy máu khi lấy cao răng. Một bệnh lý như thế có thể kể đến là bệnh máu khó đông.
– Do kỹ thuật của chuyên gia: Kỹ thuật của chuyên gia nha khoa có thể nói là yếu tố quan trọng nhất quy định kết quả lấy cao răng. Nếu chuyên gia “không thực sự là chuyên gia” (chuyên môn thấp, ít kinh nghiệm hành nghề), thao tác lấy cao răng không chuẩn xác, khiến mô lợi và chân răng bị xâm lấn quá mức, tình trạng chảy máu sẽ xuất hiện.
Tại sao lấy cao răng lại chảy máu? Có thể là vì bệnh nhân bị viêm nha chu
Chảy máu khi lấy cao răng là một hiện tượng bình thường. Nó sẽ biến mất sau nhiều nhất là 2 giờ. Còn nếu máu chảy liên tục nhiều ngày, bệnh nhân cần thăm khám với chuyên gia ngay, bởi:
– Có thể hệ thống mạch máu nuôi dưỡng lợi và chân răng của bệnh nhân đã bị tổn thương và không thể tự chữa lành,
– Có thể bệnh nhân đã bị nhiễm trùng nướu: Do thiết bị nha khoa không đảm bảo vô khuẩn.
3. Cách khắc phục lấy cao răng xong bị chảy máu
Trước tiên, để bản thân không bao giờ gặp phải tình trạng chảy máu khi lấy cao răng, chúng ta cần:
– Lấy cao răng định kỳ: Tránh để cao răng tồn đọng quá lâu và trở nên quá dày.
– Điều trị tích cực các bệnh lý răng miệng và bệnh lý toàn thân.
Còn khi lấy cao răng bị chảy máu, bạn cần: Súc miệng nước muối hoặc dung dịch vệ sinh được chuyên gia chỉ định. Sau đó, cắn chặt bông y tế ở vị trí chảy máu. Giữ nguyên bông cho đến khi máu ngừng chảy. Nếu chảy máu do một bệnh lý răng miệng nào đó, bệnh nhân cần dùng thêm thuốc kháng sinh kết hợp ngậm máng theo chỉ định của bác sĩ. Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể bổ sung thêm Vitamin C, Protein.
Để không bị chảy máu khi lấy cao răng, chúng ta cần lựa chọn cẩn thận phòng nha
Tại sao lấy cao răng lại chảy máu? Trong hầu hết các trường hợp là do cao răng quá dày. Nếu không phải vì nguyên nhân này, thì là do bệnh nhân mắc các bệnh lý răng miệng, các bệnh lý toàn thân và do kỹ thuật của chuyên gia. Chính vì vậy, để hạn chế tình trạng chảy máu khi lấy cao răng, bạn cần lựa chọn phòng nha uy tín, lấy cao răng định kỳ và chủ động kiểm soát các bệnh lý răng miệng và bệnh lý toàn thân. | thucuc | 1,175 |
Công dụng thuốc Manzura 5
Manzura 5 là một biệt dược của Olanzapine, thuốc chống loạn thần không điển hình dùng trong một số bệnh lý về tâm thần kinh. Vậy Manzura 5 có tác dụng gì và nên được sử dụng như thế nào, mời bạn tham khảo bài viết sau.
1. Manzura 5 có tác dụng gì?
Manzura 5 là thuốc thuộc nhóm an thần kinh, biệt dược của Olanzapine – một thuốc chống loạn thần không điển hình thế hệ thứ hai, hoạt động bằng cách giúp khôi phục lại sự cân bằng của một số chất tự nhiên trong não.Manzura 5 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim và trong mỗi viên thuốc có chứa: 5mg Olanzapine cùng một số tá dược khác (chẳng hạn như Cellulose vi tinh thể, Magnesi stearat, titan dioxyd, talc,...).Manzura 5 có tác dụng trong điều trị một số tình trạng tâm thần, chẳng hạn như tâm thần phân liệt (một bệnh tâm thần gây rối loạn hoặc suy nghĩ bất thường, mất hứng thú trong cuộc sống và cảm xúc mạnh hoặc không phù hợp); bệnh lưỡng cực (một bệnh gây ra các đợt hưng cảm, trầm cảm và tâm trạng bất thường khác),...Ngoài ra, Manzura 5 cũng có thể được sử dụng kết hợp với một số loại thuốc khác để điều trị trầm cảm. Thuốc có thể làm giảm ảo giác và giúp bạn suy nghĩ rõ ràng, tích cực hơn, cảm thấy ít kích động, tham gia tích cực hơn vào cuộc sống hằng ngày.
2. Sử dụng thuốc Manzura 5 như thế nào?
Manzura 5 là thuốc được bán theo đơn của bác sĩ vì vậy hãy sử dụng thuốc theo hướng dẫn từ bác sĩ.Thuốc này có thể uống trong hoặc cách xa bữa ăn.Liều lượng và thời gian dùng thuốc sẽ được bác sĩ thông báo cụ thể. Thuốc có thể được bắt đầu với liều thấp sau đó tăng dần để giảm nguy cơ bị tác dụng phụ.Với người lớn bị tâm thần phân liệt khởi đầu với liều khuyến cáo mỗi ngày một lần từ 5 đến 10mg. Liều có thể tăng khoảng 5mg/ ngày trong vòng 5 - 7 ngày cho tới khi đạt liều đích 10mg mỗi ngày. Điều chỉnh liều ở giai đoạn sau thường phải cách nhau từ 7 ngày trở lên, tăng hoặc giảm 5mg mỗi ngày cho tới liều khuyến cáo tối đa là 20mg/ ngày. Uống duy trì với liều 10 – 20mg mỗi ngày một lần.Thời gian điều trị tối ưu của thuốc hiện chưa xác định được. Bệnh nhân đáp ứng với thuốc vẫn cần phải tiếp tục điều trị (nếu cần và dung nạp được thuốc) nhưng nên sử dụng với liều thấp nhất có hiệu quả.Lưu ý những người suy nhược, dễ bị hạ huyết áp rất nhạy cảm với tác dụng của Olanzapine hoặc những bệnh nhân chuyển hóa Olanzapine chậm (phụ nữ không hút thuốc hoặc người trên 65 tuổi), nên khởi đầu với liều 1 viên Manzura 5 mỗi ngày.Đối với người bị bệnh lưỡng cực:Có thể đơn trị liệu khởi đầu mỗi ngày một lần với 2 đến 3 viên Manzura 5. Tăng liều 5mg mỗi ngày nhưng phải cách nhau từ 24 giờ trở lên. Liều tối đa được khuyến cáo là 20mg mỗi ngày (tức là 4 viên Manzura 5). Uống duy trì với liều 5 - 20mg/ ngày.Có thể dùng phối hợp với Lithi hoặc Valproat bằng liều 10mg mỗi ngày, uống một lần, có thể dao động liều từ 5 - 20mg mỗi ngày.Thuốc có thể giúp kiểm soát các triệu chứng, nhưng nó sẽ không chữa khỏi tình trạng của bạn. Có thể mất vài tuần hoặc lâu hơn để cảm nhận được đầy đủ lợi ích của Olanzapine.
3. Những lưu ý đặc biệt khi sử dụng thuốc Manzura 5
Có một số trường hợp bị chống chỉ định sử dụng thuốc này, hãy cho bác sĩ biết nếu bạn dị ứng với bất kỳ thành phần nào của Manzura 5 hoặc đang cho con bú hay có nguy cơ bị tăng nhãn áp góc đóng.Ngoài ra bạn cũng nên nói cho bác sĩ biết tiền sử bệnh của mình, đặc biệt là các vấn đề về gan, co giật, khó nuốt, số lượng bạch cầu thấp, sa sút trí tuệ, khó đi tiểu (do phì đại tiền liệt tuyến), các vấn đề về dạ dày - ruột (chẳng hạn như táo bón mãn tính), hút thuốc, tiền sử cá nhân hoặc gia đình bị tiểu đường, bệnh tim, mức cholesterol/ triglyceride cao, ngưng thở khi ngủ.Manzura 5 có thể làm bạn chóng mặt hoặc buồn ngủ. Không làm bất cứ điều gì cần sự tỉnh táo cho đến khi bạn có thể thực hiện hoạt động đó một cách an toàn.Tránh đồ uống có cồn.Thuốc này có thể khiến bạn đổ mồ hôi ít hơn, dễ bị sốc nhiệt. Tránh làm những việc có thể khiến bạn quá nóng, như tập thể dục dưới thời tiết nóng, hay sử dụng bồn tắm nước nóng. Tốt nhất nên uống nhiều nước và mặc quần áo nhẹ khi thời tiết nóng, nhanh chóng tìm một nơi để hạ nhiệt và nghỉ ngơi nếu bị quá nóng. Trong thời kỳ mang thai, chỉ nên được sử dụng Manzura 5 khi thật cần thiết. Trẻ sinh ra từ những bà mẹ đã sử dụng thuốc này trong 3 tháng cuối của thai kỳ có thể hiếm khi xuất hiện các triệu chứng bao gồm cứng cơ, run rẩy, buồn ngủ, khóc liên tục, khó thở. Tuy nhiên nếu thấy bất kỳ triệu chứng nào trong số này ở trẻ, nhất là trong tháng đầu tiên sau sinh, hãy nói với bác sĩ ngay lập tức.Manzura 5 có thể tương tác với một số thuốc khác, chẳng hạn như Metoclopramid, thuốc giảm đau Opioid hoặc thuốc giảm ho, thuốc ngủ, thuốc giãn cơ, thuốc kháng histamin,...Nếu dùng quá liều có thể gây ra các triệu chứng như buồn ngủ nghiêm trọng, chóng mặt, nhịp tim nhanh hoặc không đều, cử động bất thường hoặc không kiểm soát được, co giật,...
4. Tác dụng phụ của Manzura 5
Manzura 5 có thể gây ra một số tác dụng phụ sau:Chóng mặt, cảm thấy khó đứng vững hoặc giữ thăng bằng;Bồn chồn;Hành vi bất thường;Phiền muộn;Khó vào giấc ngủ hoặc ngủ không được;Đi lại khó khăn;Táo bón;Tăng cân;Khô miệng;Đau ở tay, chân, lưng hoặc khớp;Vú phì đại hoặc tiết dịch;Trễ kinh;Giảm khả năng tình dục.Một số tác dụng phụ có thể nghiêm trọng đặc biệt phải lưu ý và cần được trợ giúp y tế khẩn cấp đó là:Co giật;Thay đổi trong tầm nhìn;Sưng tay, chân;Khuôn mặt hoặc cơ thể có cử động bất thường không thể kiểm soát;Đau họng, sốt, ớn lạnh và các dấu biểu hiện nhiễm trùng khác;Cơ rất cứng;Đổ mồ hôi quá nhiều;Nhịp tim nhanh hoặc không đều;Phát ban có thể xảy ra kèm với sốt, sưng hạch hoặc sưng mặt;Da mẩn đỏ hoặc bong tróc;Mày đay;Khó thở hoặc nuốt.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Manzura 5, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Manzura 5 điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn. | vinmec | 1,243 |
3 loại van tim nhân tạo phổ biến và ưu, nhược điểm
Van tim nhân tạo là vật liệu dùng để thay thế cho các van tim đã bị hư, thường gặp trong các bệnh lý van tim nặng. Có nhiều loại van tim nhân tạo, mỗi loại có ưu điểm và nhược điểm riêng. Vậy, thay van tim loại nào là tốt? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin để giúp bệnh nhân lựa chọn loại van tim nhân tạo phù hợp.
1. Van tim nhân tạo là gì?
Van tim nhân tạo là vật liệu nhân tạo dùng để thay thế cho các van tim đã bị hư hỏng nặng, thường gặp trong các bệnh lý van tim nặng như hở van hai lá nặng, hẹp khít van hai lá, hở van động mạch chủ nặng, hẹp khít van động mạch chủ,...Một van tim nhân tạo được gọi là lý tưởng khi đảm bảo được các điều kiện như dễ lắp đặt, độ bền cao, có hiệu quả về huyết động, không có nguy cơ hình thành huyết khối trên van, không gây tán huyết và tương đối rẻ tiền. Tuy nhiên, cho đến nay, vẫn chưa có một van tim nhân tạo nào lý tưởng thỏa các tiêu chuẩn như vậy. Sau khi thay van tim nhân tạo, bệnh nhân cần tái khám đều đặn và dùng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ.
2. Các loại van tim nhân tạo
Có nhiều loại van tim nhân tạo, trong đó, 3 loại phổ biến nhất là van tim nhân tạo cơ học, van tim nhân tạo sinh học và van tim đồng loài.Van tim nhân tạo cơ học được làm từ kim loại hoặc titanium, bên ngoài phủ lớp carbon chịu nhiệt để hạn chế hình thành cục máu đông.Van tim nhân tạo sinh học được sản xuất từ vật liệu tự nhiên đã qua xử lý. Đó là van tim hoặc màng ngoài tim của động vật như bò, lợn, ngựa.Van tim đồng loài là van tim lấy từ người hiến tạng, đã được xử lý và bảo quản đúng theo quy trình. Đây là loại van tim sinh học không có vật liệu nhân tạo.
Có 3 loại van tim nhân tạo phổ biến nhất là van tim nhân tạo cơ học, van tim nhân tạo sinh học và van tim đồng loài.
3. Ưu điểm và nhược điểm của từng loại van tim nhân tạo
Mỗi loại van tim nhân tạo có đặc điểm riêng. Biết được các ưu điểm và nhược điểm của từng van tim nhân tạo sẽ giúp cho việc lựa chọn thay van tim loại nào tốt và phù hợp với cơ thể của bệnh nhân.3.1. Van tim nhân tạo cơ họcƯu điểm của van tim nhân tạo cơ học:Độ bền cao, có thể tồn tại từ 20 đến 30 năm hoặc hơn.Không bị thoái hoá theo thời gian.Giá thành rẻ.Nhược điểm của van tim nhân tạo cơ học:Có nguy cơ cao nhất hình thành huyết khối trên van, gây ra kẹt van hoặc nhồi máu các tạng như nhồi máu cơ tim, nhồi máu não.Cần phải dùng thuốc kháng đông liên tục suốt đời. Do đó, van tim cơ học được chỉ định ở người dưới 60 tuổi và có thể dùng được thuốc kháng đông hoặc những người có sẵn bệnh lý có chỉ định dùng kháng đông như rung nhĩ, giãn nhĩ trái, huyết khối trong buồng tim,...Tăng nguy cơ xuất huyết do sử dụng kháng đông, nhất là ở người lớn tuổi và những người có sẵn bệnh lý làm tăng nguy cơ chảy máu như xơ gan, viêm loét dạ dày tá tràng. Các tình trạng xuất huyết thường gặp như xuất huyết dưới da, xuất huyết dạ dày, xuất huyết đường tiết niệu và nặng nhất là xuất huyết não.Có nguy cơ gây dị tật thai nhi trong 3 tháng đầu thai kỳ do thuốc kháng đông.Không thể dùng cho người không có điều kiện theo dõi chăm sóc y tế, người ở vùng xa,...3.2. Van tim nhân tạo sinh họcƯu điểm của van tim nhân tạo sinh học:Không phải sử dụng thuốc kháng đông suốt đời, thường dùng trong khoảng 3 tháng đầu sau phẫu thuật.Có thể dùng cho phụ nữ có dự định mang thai nhưng cần lưu ý về tốc độ thoái hoá van xảy ra nhanh hơn ở người trẻ và khi đang mang thai.Có thể dùng cho người có điều kiện theo dõi chăm sóc y tế kém, người ở vùng xa,...Nhược điểm của van tim nhân tạo sinh học:Độ bền thấp, tuổi thọ của van tim sinh học chỉ từ 8 đến 15 năm.Bị thoái hoá dần theo thời gian, gây ra hở hoặc hẹp van nhân tạo, làm ảnh hưởng đến hoạt động của van.Giá thành mắc gấp đôi van tim nhân tạo cơ học.3.3. Van tim nhân tạo đồng loàiƯu điểm của van tim đồng loài:Có độ kháng khuẩn cao.Không cần dùng thuốc kháng đông.Độ bền tốt hơn van tim nhân tạo sinh học nhưng thấp hơn van tim nhân tạo cơ học.Nhược điểm của van tim đồng loài:Do phụ thuộc vào người hiến nên kích thước van không đa dạng.Số lượng ít.Quy trình bảo quản và kỹ thuật cấy ghép phức tạp hơn so với van tim nhân tạo.
Van tim nhân tạo cơ học có độ bền cao, giá thành rẻ nhưng sẽ phải duy trì sử dụng thuốc kháng đông liên tục suốt đời
Hy vọng sau khi đọc các thông tin tham khảo ở bài viết trên, bạn sẽ có thể đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho bản thân (nếu bạn phải thay van tim nhân tạo). Hãy nhớ hỏi kỹ ý kiến bác sĩ trước khi đưa ra quyết định nên thay loại van tim nào.org | vinmec | 970 |
Hướng dẫn cách chăm sóc răng sứ
Bọc răng sứ là phương pháp phục hình răng giúp cải thiện, khắc phục tình trạng khuyết điểm, cải thiện nụ cười được nhiều người lựa chọn. Để hàm răng luôn được đều đẹp và chắc khỏe thì bạn cũng cần nắm được một số cách chăm sóc răng sứ sau khi bọc.
1. Tại sao chăm sóc răng sứ lại quan trọng?
Răng sứ có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, mặc dù các vật liệu này rất bền và mão sứ được thiết kế để hoạt động thay cho răng mà nó bao phủ, nhưng ngay cả mão sứ mạnh nhất cũng không thể sánh với độ bền của răng tự nhiên và răng sứ không tồn tại mãi mãi như răng thật. Do đó, bạn cần chăm sóc răng sứ thật tốt.Chiếc mão răng sứ sẽ bao phủ chiếc răng thật, nếu mão sứ không có hình dạng tốt, nó không thể bảo vệ miệng khỏi vi khuẩn và tổn thương. Thân răng bị hỏng có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn tích tụ xâm nhập vào răng bị tổn thương bên dưới và các răng khác xung quanh. Sự tích tụ của vi khuẩn trong miệng cũng có thể dẫn đến hôi miệng, sâu răng và một số vấn đề về răng miệng khác.Chăm sóc răng sứ cũng giúp đảm bảo tính thẩm mỹ của răng sứ luôn đều đẹp như răng thật tự nhiên.
2. Cách chăm sóc răng sứ sau khi bọc
Khi mão răng vĩnh viễn đã ở đúng vị trí, điều quan trọng là phải học cách chăm sóc răng sứ mới bọc. Những lời khuyên chăm sóc răng sứ dưới đây không chỉ áp dụng trong vài tuần đầu tiên mà bạn cần thực hiện trong thời gian dài:2.1 Bỏ các thói quen xấu. Nếu bạn có thói quen cắn móng tay, nước đá, đầu bút hoặc bất cứ thứ gì khác ngoài thức ăn thì giờ là lúc bạn nên tập bỏ với những thói quen xấu đó. Việc cắn đồ cứng có thể gây áp lực lớn lên mão răng sứ khiến nó có nguy cơ bị mẻ, nứt hoặc vỡ. Điều này cũng có thể làm lỏng thân răng, để lộ phần răng còn lại bên dưới tiếp xúc với vi khuẩn và khiến bạn có nguy cơ bị sâu răng hoặc nhiễm trùng.2.2 Hình thành và duy trì thói quen tốt. Cách quan trọng nhất để bảo vệ sự toàn vẹn của răng bọc sứ là thực hành chăm sóc răng miệng tốt. Mặc dù hầu hết các bậc cha mẹ đều hiểu rõ về việc dạy con nên đánh răng hai lần một ngày, tuy nhiên nhiều người lớn lại không thực hiện thói quen này, dẫn đến tăng nguy cơ sâu răng và các vấn đề sức khỏe răng miệng khác.Hãy đảm bảo chải răng hai lần một ngày và dùng chỉ nha khoa mỗi ngày kể cả bạn có bọc răng sứ hay không. Bạn cũng nên súc miệng bằng nước súc miệng kháng khuẩn mỗi ngày. Nước súc miệng được thiết kế để bảo vệ kháng khuẩn cho các kẽ hở trong miệng mà bàn chải đánh răng khó chạm tới.Chăm sóc sức khỏe răng miệng tốt không chỉ là đánh răng thường xuyên và sử dụng chỉ nha khoa. Bên cạnh đó, bạn cần chú ý đến chế độ ăn uống hằng ngày. Sâu răng thường xảy ra do vi khuẩn trong miệng tiếp xúc với nhiều đường. Vì vậy, điều quan trọng là hạn chế lượng thức ăn và đồ uống có đường mà bạn tiêu thụ một cách thường xuyên như hạn chế ăn kẹo, bánh quy, bánh ngọt và nước ngọt có hàm lượng đường cao. Đặc biệt hạn chế các thực phẩm hoặc đồ uống có lượng đường cao ngay trước khi đi ngủ do cặn thức ăn và đường có thể bám lại trên răng qua đêm.2.3 Sử dụng máng bảo vệ răng vào ban đêm. Nếu bạn có thói quen nghiến răng khi đi ngủ, sử dụng máng bảo vệ răng ban đêm có thể giúp bảo vệ răng sứ và thân răng của bạn. Bên cạnh đó, mang máng bảo vệ răng ban đêm giúp răng hàm trên và hàm dưới không tiếp xúc trực tiếp với nhau. Điều này ngăn không cho mão răng sứ bị mòn hoặc không bị bung ra do nghiến.Ngay cả khi bạn không nghĩ rằng mình có thói quen nghiến răng khi ngủ, bạn cũng nên tham khảo ý kiến của nha sĩ để xác định xem bạn có cần sử dụng máng bảo vệ răng vào ban đêm hay không. Trong một số trường hợp, nha sĩ có thể tìm thấy các dấu hiệu bạn cho thấy bạn có thể có thói quen nghiến răng, chẳng hạn như men răng mòn và răng bị bong, nứt hoặc sứt mẻ mà không có lý do rõ ràng.2.4 Kiểm tra nha khoa định kỳ. Duy trì kiểm tra nha khoa định kỳ thậm chí quan trọng hơn nếu bạn có bọc răng sứ. Việc kiểm tra định kỳ hai lần một năm, nha sĩ có thể kiểm tra răng sứ và xác định các vấn đề tiềm ẩn trước khi trở nên nghiêm trọng. Trao đổi với nha sĩ nếu bạn cảm thấy răng ê buốt, đau nhức hoặc khó chịu xung quanh răng sứ. Đây có thể là dấu hiệu mão răng sứ được đặt quá cao hoặc răng bị lung lay và răng bên dưới đang bị sâu.Nếu nghi ngờ răng sứ đang có vấn đề, hãy nhanh chóng đến gặp nha sĩ để được khám và xử lý kịp thời.2.5 Sử dụng chỉ nha khoa. Một việc quan trọng khác trong chăm sóc răng sứ là phải dùng chỉ nha khoa hàng ngày. Hãy sử dụng chỉ nha khoa đúng cách để bảo vệ mão răng của bạn và có được kết quả tối ưu. Đặt sợi chỉ quanh răng tạo thành hình chữ C, trượt chỉ nha khoa xung quanh các mặt của thân răng và các răng khác của bạn. Tránh kéo chỉ nha khoa vì điều này có thể vô tình làm lệch mão răng sứ.2.6 Những điều nên tránh trong quá trình chăm sóc răng sứ. Thức ăn cứng. Thức ăn cứng đều không thân thiện với bất kỳ loại răng nào, đặc biệt là răng sứ. Thực phẩm cứng hoặc dai như các loại hạt, kẹo cao su và nước đá có nguy cơ làm mão răng sứ của bạn bị bung ra hoặc bị hỏng theo thời gian.Thức ăn quá nóng hoặc quá lạnh. Trong thời gian đầu mới bọc răng sứ, bạn có thể nhận thấy răng của mình đặc biệt nhạy cảm với nhiệt độ. Điều này là bình thường và hầu hết bệnh nhân đều thấy thuyên giảm sau một thời gian ngắn. Bạn nên hạn chế dùng thức ăn quá nóng hoặc quá lạnh. Ví dụ, để cà phê hoặc trà nguội trước khi uống, tránh cắn vào thanh kem hoặc kem que, đặc biệt cần tránh tuyệt đối nhai đá. Nha sĩ có thể khuyên bạn sử dụng loại kem đánh răng dành cho răng ê buốt để giảm bớt sự khó chịu trong giai đoạn bạn đang thích nghi với răng bọc sứ mới.Nếu bạn đã bọc răng sứ được một thời gian dài, nhưng vẫn nhận thấy ngày càng nhạy cảm với thức ăn nóng hoặc lạnh thì hãy liên hệ với nha sĩ. Trong một số trường hợp, việc răng bị ê buốt có thể là dấu hiệu của vấn đề thân răng bên dưới, chẳng hạn như nhiễm trùng. Nha sĩ có thể xác định nguyên nhân và đưa ra hướng điều trị phù hợp.Thức ăn hoặc đồ uống có màu. Hạn chế sử dụng các thực phẩm hoặc đồ uống có màu như cà phê, trà để tránh tình trạng răng sứ bị nhiễm màu.Kem đánh răng có chất mài mòn. Hiện nay trên thị trường có một số loại kem đánh răng chứa chất mài mòn có nguồn gốc từ silica, than củi hoặc các nguyên tố khác. Các chất này có chứa trong hầu hết các loại kem đánh răng làm trắng hiện nay, xu hướng gần đây là kem đánh răng than hoạt tính. Nếu bạn đang bọc răng sứ, nên tránh xa kem đánh răng có chứa chất mài mòn và chọn loại không chứa các chất này.Tuổi thọ và tính thẩm mỹ của răng sứ sẽ được đảm bảo nếu bạn biết cách chăm sóc răng sứ đúng đắn và khoa học. | vinmec | 1,452 |
Thoát vị đĩa đệm cột sống lưng và những điều cần biết
Thoát vị đĩa đệm cột sống lưng là bệnh gặp phải khá nhiều ở tuổi trưởng thành đặc biệt từ khoảng 30 – 50. Bệnh không được điều trị sớm, đúng cách có thể gây tàn phế ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động. Tuy nhiên, thông tin về bệnh hiện thoát vị đĩa đệm cột sống lưng vẫn còn hạn chế làm ảnh hưởng đến khả năng phát hiện bệnh cũng như điều trị, phòng tránh thoát vị ngay từ giai đoạn sớm. Vậy thoát vị đĩa đệm cột sống lưng là gì? Điều trị bệnh như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc thêm nhiều kiến thức bổ ích.
Thoát vị đĩa đệm cột sống lưng là gì?
Đĩa đệm có cấu tạo bởi chất nhầy, vòng sợm và mỏm sụn với cấu trúc dạng thớ sợi chắc. Chúng xếp theo hình vòng tâm và có chứa nhân keo.
Người ta ví đĩa đêm như bộ phận có tác dụng giảm xóc với có vai trò giảm chấn động tới các thân đốt sống, chúng có thể đàn hồi và biến dạng khi bị nén.
hình ảnh thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Khi nhân keo của đĩa đệm thoát ra ngoài, chèn ép và dễ thần kinh, thủy sống sẽ xảy ra tình trạng thoát vị đĩa đệm. Có thể hiểu đây là tình trạng đĩa đệm bị đè nén, ép lồi ra khỏi vị trí bình thường ở cột sống thắt lưng. Chính vì thế mà người bệnh gặp phải chứng đau thắt lưng thậm chí lan dần xuống chân.
Nguyên nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Thoát vị đĩa đệm gặp nhiều hơn ở người trưởng thành bởi những nguyên nhân như:
+ Vị trí địa đệm: Đây là vị trí chịu nhiều tác động từ chính cuộc sống hàng ngày do sự đứt, rách vòng sợi. Thoát vị cột sống thắt lưng có thể theo nhiều hướng như ra sau, lệch bên, vào lỗ ghét ảnh hưởng đến các dây thần kinh.
+ Chấn thương: Những người có thoái hóa cột sống thắt lưng, thoái hóa đĩa đệm hoặc gặp phải các chất thương làm ảnh hưởng đến vị trí cốt sống, đĩa đệm gây thoát vị.
+ Tác động cơ họng kế hợp tiền sử thoái hóa cột sốt thắt lưng: Thường xuyên lặp lại một động tác liên quan đến cúi gập người, chơi thể thao cường độ mạnh lâu ngày cũng dẫn tới thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng.
+ Người thừa cân, béo phì: Trọng lượng cơ thể quá lớn dễ gây áp lực đến cột sống và phần đĩa đệm ở thắt lưng.
Ngoài ra, bệnh còn xảy đến ở người già, người cao tuổi do loãng xương, thoái hóa nặng hay mang vác sai tư thế. Nhận biết sớm thoát vị đĩa đệm giúp việc điều trị hiệu quả, ngăn chặn sớm các biến chứng bệnh nguy hiểm.
Ở giai đoạn nặng, điều trị bệnh trở nên khó khăn, thậm chí phải phẫu thuật
Triệu chứng thoát vị đĩa đệm cột sống lưng
Dấu hiệu đặc trưng nhất của thoát vị đĩa đệm cột sống lưng chính là tình trạng đau lưng kéo dài, cơn đau lan theo đường đi của rễ, dây thần kinh kèm theo triệu chứng lệch, vẹo cột sống thắt lưng. Nhiều người bệnh còn bị giảm hẳn khả năng vận động, co cứng cạnh sống và phải dùng thuốc giảm đau, giảm co cơ.
Cơn đau này phần lớn sẽ tái phát sau khi có những hoạt động gắng sức, cản trở những động tác cột sống như cúi ngửa, xoay nghiêng người. Khi dây thần kinh cũng bị chèn ép, cơn đau lan xuống chi dưới cản trở vận động, đi lại. Chỉ giảm bớt đau đớn khi nghỉ ngơi.
Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng L5 S1
Trong các vị trí thoát vị đĩa đệm, L5 S1 là trường hợp xảy ra khá phổ biến ở đĩa đệm trọng đốt thắt lưng số 5 của phần xương cùng đầu tiên bị thoát ra ngoài. Do đoạn L5 S1 là điểm tựa chính của cột sống, phải vận động thường xuyên nên bệnh thoát vị hay xảy ra ỏ đây. (S1 là ký hiệu phần xương cùng đầu tiên, L5 là phần đốt sống thắt lưng ở vị trí thứ 5). Xử lý không tốt thoát vị tại vị trí này dễ khiến bệnh nhân tàn phế.
Cách chữa thoát vị đĩa đệm cột sống lưng
Tùy vào mức độ bệnh lý và thể trạng sức khỏe ở mỗi người mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng hiệu quả nhất. Các phương pháp điều trị bao gồm dùng thuốc, vật lý trị liệu, phục hồi chức năng vận động đối với những trường hợp bệnh nhẹ, chưa có chèn ép lớn và các dây thần kinh và chưa có biến chứng.
Ở những bệnh nhân bị thoát vị nặng, đe dọa biến chứng liệt, teo cơ, đau quá mức không đáp ứng điều trị nội khoa, bác sĩ sẽ tiến hành phẫu thuật giảm áp lực nhân đĩa đệm, lấy nhân đĩa đệm.
Thông thường, nếu bệnh nhận mới chỉ thoát vị đĩa đệm cột sống lưng giai đoạn đầu, cơn đau xuất hiện ít và không dai dằng thì có thể điều trị bảo tồn kết hợp nghỉ ngơi, giảm co cơ bắp và vật lý trị liệu.
Cách phòng ngừa thoát vị đĩa đệm
– Massage toàn thân đặc biệt là lưng và cổ, khi làm việc ngồi, đứng, cúi lâu sau 1 giờ cần nghỉ, thay đổi tư thế.
– Lao động vừa sức mình tránh tình trạng gây gánh nặng quá tải lên cột sống, đĩa đệm.
– Không sử dụng lực cơ học đột ngột mà phải san sẻ lực từ từ, làm việc đúng tư thế. Tư thế lao động đúng là tư thế cột sống thẳng, kể cả khi mang vác những vật nhẹ, khi bưng bê, khi thực hiện các công việc trong sinh hoạt như, giặt giũ, bế trẻ em, thậm chí là lái ô tô…
– Chế độ làm việc hợp lý, để điều hòa sự “lao động” và hồi phục của đĩa đệm. Theo ước tính, đĩa đệm chỉ chịu được trọng tải trong 2 giờ là tối đa, và nó cần 15 – 20 phút nghỉ ngơi để tái hấp thu “dịch phục hồi”.
Khám sức khỏe cơ xương khớp định kỳ ít nhất 1 – 2 lần 1 năm để có biện pháp phòng ngừa và điều trị bệnh lý xương khớp hiệu quả.
– Khám sức khỏe định kỳ tổng quát để được bác sĩ kiểm tra chẩn đoán tình hình sức khỏe cơ xương khớp và tư vấn hiệu quả.
Ngay khi có bất thường ở cột sống thắt lưng, cần đi khám sớm để được xử trí kịp thời, tránh để bệnh diễn tiến nặng ảnh hưởng đến khả năng điều trị cũng như sức khỏe về lâu dài.
| thucuc | 1,210 |
Trẻ 18 tháng có tẩy giun được không?
Thông thường, trẻ trên 2 tuổi sẽ được tẩy giun định kỳ 6 tháng 1 lần. Đối với trẻ dưới 2 tuổi nếu bị nhiễm giun sẽ làm cho trẻ biếng ăn, chậm lớn và suy dinh dưỡng,...
1. Trẻ 18 tháng tuổi có được tẩy giun không?
Đối với trẻ em, chỉ nên bắt đầu tẩy giun định kỳ khi trẻ được 2 tuổi trở lên. Trong trường hợp trẻ 18 tháng tuổi, nếu phát hiện hoặc nghi ngờ nhiễm giun sán thì nên đưa trẻ đi khám và làm xét nghiệm tầm soát, đến khi đã có bằng chứng chính xác của việc nhiễm giun sán thì trẻ sẽ được điều trị theo sự hướng dẫn của bác sĩ.Thuốc tẩy giun có thể gây ra một số phản ứng phụ như đau đầu, nôn, buồn nôn, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa, đau bụng, tiêu chảy. Nhưng các triệu chứng này thường nhẹ và sẽ tự khỏi sau vài ngày. Trong một số ít trường hợp, trẻ có thể có phản ứng dị ứng với thuốc như: Phát ban, ngứa, nổi mề đay. Hiện nay, thuốc có thể được uống trong hoặc ngay sau bữa ăn, không cần nhịn đói hay ăn kiêng, cũng không phải dùng thuốc xổ. Tuy nhiên, thông thường thuốc tẩy giun được sử dụng vào buổi sáng, trước khi ăn.
2. Biện pháp phòng ngừa nhiễm giun cho trẻ
Trẻ em thường hay bò chơi lê la trên sàn nhà và có thói quen mút tay. Có nhiều lúc trẻ đánh rơi thức ăn xuống đất rồi lại nhặt lên ăn. Vì vậy trẻ rất dễ bị nhiễm các loại giun như giun đũa, giun tóc, giun kim. Ở các vùng nông thôn, nhất là những vùng có trồng rau màu, lại dùng phân tươi để bón rau, cây trồng là điều kiện thuận lợi để trẻ có thể nhiễm cả giun móc, do ấu trùng xuyên qua da xâm nhập vào cơ thể trẻ.Khi bị nhiễm giun, ngoài việc giun cư trú và chiếm các chất dinh dưỡng của cơ thể, giun còn gây nhiều triệu chứng phiền toái cho trẻ. Khi nhiễm giun, trẻ thường có biểu hiện rối loạn tiêu hóa, làm cản trở khả năng hấp thu các chất dinh dưỡng. Tình trạng này kéo dài sẽ dẫn tới các bé sẽ chậm lớn, suy dinh dưỡng, sức đề kháng kém vì thế dễ mắc bệnh nhiễm khuẩn khác.Ngoài ra, trẻ có nguy cơ mắc những biến chứng khác như: giun chui ống mật, tắc ruột hay ở các bé gái khi giun kim cái ra hậu môn đẻ trứng có thể bò sang bộ phận sinh dục gây viêm nhiễm. Đối với trường hợp trẻ bị nhiễm giun móc, có thể dẫn tới tình trạng bị thiếu máu nặng vì mất máu mãn tính do tổn thương niêm mạc ruột làm chảy máu kéo dài. Vì thế trẻ nhiễm giun thường hay biếng ăn, chậm phát triển, chậm lớn, suy dinh dưỡng và thiếu máu,...
Trẻ nhỏ thường có thói quen mút tay tạo điều kiện thuận lợi cho giun xâm nhập vào cơ thể trẻ
Để tránh tình trạng nhiễm giun cho bé các bà mẹ nên phòng ngừa nhiễm giun là tốt nhất:Tập cho bé thói quen rửa tay sau khi đi vệ sinh và trước khi ăn. Bản thân người lớn cũng phải chú ý việc này, nhất là trước khi chuẩn bị đồ ăn và cho bé ăn.Vệ sinh ăn uống: Nên cho bé uống nước đun sôi để nguội, ăn rau đã nấu chín, các loại trái cây nên gọt vỏ sau khi rửa.Vệ sinh thân thể: Thường xuyên cắt móng tay cho bé, rửa hậu môn bằng xà phòng tắm sau mỗi lần bé đi đại tiện, không cho bé đi đại tiện bừa bãi, không để bé ở truồng hay mặc quần thủng đít.Vệ sinh đồ chơi cho trẻ thường xuyênỞ nông thôn, cần bố trí khu vực xử lý phân xa nơi ở và giếng nước. Không để bé bò lê la, nghịch đất cát.Định kỳ 6 tháng cho bé uống thuốc tẩy giun một lần khi trẻ trên 2 tuổi. Nếu trong nhà có một thành viên bị nhiễm giun kim, nên tẩy giun cho cả nhà.Tóm lại, trẻ bị nhiễm giun có thể gây ra tình trạng biếng ăn, suy dinh dưỡng và thiếu máu. | vinmec | 738 |
Viêm phế cầu khuẩn gây ra bệnh gì? Phải làm sao để phòng ngừa hiệu quả?
Không nên chủ quan với phế cầu khuẩn vì đây là một trong những tác nhân nguy hiểm gây ra nhiều bệnh lý về đường hô hấp và đặc biệt có thể lây lan nhanh chóng và gây ra những biến chứng nghiêm trọng.
Vậy cụ thể viêm phế cầu khuẩn gây ra những bệnh gì và phải làm sao để phòng ngừa hiệu quả?
1. Viêm phế cầu khuẩn gây ra những bệnh gì?
Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae thường được gọi là phế cầu khuẩn. Trên thực tế có nhiều chủng vi khuẩn phế cầu khác nhau và có thể gây ra nhiều căn bệnh khác nhau.
Thông thường phế cầu khuẩn xuất hiện ở những vùng như mũi, họng và thường không gây bệnh đối với những trường hợp khỏe mạnh. Tuy nhiên, đối với những đối tượng có hệ miễn dịch yếu như trẻ nhỏ, người già thì phế cầu khuẩn lại có thể dễ dàng gây bệnh, thậm chí nhiều trường hợp trẻ em đã tử vong vì những bệnh từ phế cầu khuẩn gây ra.
Những bệnh do phế cầu khuẩn có thể nhanh chóng bùng phát thành dịch vì nó lây lan dễ dàng qua đường hô hấp. Nếu tiếp xúc với người bệnh, đặc biệt khi họ ho, hắt hơi hoặc dùng chung đồ cá nhân với người bệnh thì rất dễ bị lây nhiễm khuẩn bệnh.
Phế cầu khuẩn có thể gây ra nhiều loại bệnh và thường gặp nhất là 4 loại bệnh dưới đây:
Phế cầu khuẩn gây viêm phổi
Trẻ nhỏ và người cao tuổi là những trường hợp rất dễ bị viêm phổi do phế cầu khuẩn. Đặc biệt bệnh vô cùng nguy hiểm đối với trẻ nhỏ. Tình trạng viêm phổi do phế cầu khuẩn có thể gây ra một số triệu chứng như sau: Ho nhiều, ớn lạnh, vã mồ hôi, trẻ quấy khóc, bỏ bú, có hiện tượng thở nhanh, sốt cao,…
Mẹ cần lưu ý, những biểu hiện này khá giống với triệu chứng của bệnh cảm cúm nhưng mức độ của chúng thường nghiêm trọng và kéo dài lâu hơn.
Phế cầu khuẩn gây bệnh viêm màng não
Viêm phế cầu khuẩn cũng là một trong những nguyên nhân gây ra bệnh viêm màng não. Những trường hợp có nguy cơ cao mắc bệnh là trẻ em dưới 2 tuổi. Khi bị bệnh, trẻ thường có biểu hiện sốt cao, quấy khóc liên tục, mệt mỏi, đau đầu, giảm trương lực cơ, thóp phồng,… Nếu không được xử trí kịp thời, trẻ sẽ gặp phải những biến chứng nghiêm trọng, để lại di chứng thần kinh, thậm chí còn nguy hiểm đến tính mạng.
Phế cầu khuẩn gây viêm tai giữa
Viêm tai giữa là tình trạng nhiễm trùng tai và thường do tình trạng viêm nhiễm đường hô hấp gây ra, đặc biệt là viêm phế cầu khuẩn. Tỷ lệ bệnh nhân là trẻ nhỏ chiếm đến 80% số ca mắc bệnh. Khi bị viêm tai giữa do phế cầu khuẩn, trẻ thường sốt cao, quấy khóc, thường xuyên chán ăn, bỏ bú, thường xuyên dụi tai, đau vùng tai, tiêu chảy,…
Trẻ khỏe mạnh có thể bị lây bệnh viêm tai giữa do tiếp xúc với trẻ bị bệnh. Do đó, nếu trẻ bị bệnh, phụ huynh nên cho con nghỉ ngơi tại nhà, không nên đến các khu vui chơi, lớp học để gây lây lan bệnh. Cha mẹ cũng cần lưu ý đưa con đi khám sớm để được điều trị kịp thời để tránh gây ảnh hưởng đến thính lực và sức khỏe của trẻ, đảm bảo trẻ được phát triển khỏe mạnh trong tương lai.
Nhiễm khuẩn huyết do phế cầu khuẩn
Ngoài những bệnh đã kể đến phía trên, phế cầu khuẩn còn có thể gây ra tình trạng nhiễm khuẩn huyết. Đây là tình trạng rất nguy hiểm. Nếu tình trạng nhiễm khuẩn trong máu quá nhiều sẽ làm tăng nguy cơ cơ tử vong cho bệnh nhân. Một số triệu chứng mà bệnh nhân có thể gặp phải như rối loạn đông máu, tình trạng sốt cao đột ngột, bệnh nhân mê man hoặc mất ý thức, nước tiểu giảm.
Có thể nói rằng, viêm phế cầu khuẩn là một trong những nguyên nhân chủ yếu gây ra nhiều bệnh lý nguy hiểm về đường hô hấp. Nếu không được điều trị kịp thời có thể gây biến chứng, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe. Theo các chuyên gia, phòng ngừa phế cầu khuẩn là một trong những biện pháp rất quan trọng và hữu ích trong việc bảo vệ sức khỏe của trẻ nhỏ.
2. Tiêm vắc xin là biện pháp đơn giản và hữu hiệu để phòng ngừa phế cầu khuẩn
- Trước hết để phòng tránh nguy cơ bị lây nhiễm những bệnh lý về đường hô hấp do viêm phế cầu khuẩn gây ra, bạn cần tránh các yếu tố tiếp xúc như sau:
+ Sau khi tiếp xúc với những bề mặt nơi công cộng cần thực hiện rửa sạch tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.
+ Nên đeo khẩu trang khi ở nơi đông người.
+ Tránh tiếp xúc với những đối tượng đang mắc các bệnh lý về đường hô hấp
Như đã nói ở phía trên, phế cầu khuẩn thường tồn tại lành tính ở đường hô hấp, vì thể những biện pháp như tăng cường sức đề kháng, giữ ấm, vệ sinh vùng mũi họng,… chỉ có thể giúp phòng ngừa bệnh một phần. Phương pháp phòng ngừa bệnh hiệu quả nhất chính là tiêm vắc xin.
Các chuyên gia khuyến cáo, trẻ từ 6 tuần tuổi đến 5 tuổi nên tiêm vắc xin phế cầu khuẩn (Synflorix) để được phòng ngừa bệnh hiệu quả nhất. Đây là cách giúp giảm thiểu đáng kể biến chứng bệnh, tỷ lệ tử vong và đồng thời giúp giảm thời gian và chi phí chữa bệnh.
- Vắc xin được nhập từ các hãng uy tín trên thế giới và được bảo quản trong điều kiện tiêu chuẩn nên đảm bảo chất lượng tốt nhất.
- Khách hàng được thăm khám sàng lọc sức khỏe trước tiêm, đồng thời được theo dõi sức khỏe sau tiêm để kịp thời xử lý khi có sự cố. | medlatec | 1,050 |
7 nghề nghiệp dễ mắc ung thư ít người biết
Nguy cơ ung thư không phải ở đâu đó xa xôi mà có thể đến từ chính những công việc mà bạn làm hàng ngày. Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây để tìm hiểu 7 nghề nghiệp dễ mắc ung thư ít người biết.
1. Thợ làm tóc
Một nghiên cứu được công bố vào năm 2009 cho thấy, thợ cắt tóc, làm tóc có tỷ lệ mắc bệnh ung thư bàng quang, thanh quản và phổi cao hơn đáng kể so với người bình thường. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ cũng chỉ ra nguyên nhân ung thư có thể do phơi nhiễm nhiều lần với hóa chất trong thuốc nhuộm trong một thời gian dài.
Thợ làm tóc có nguy cơ ung thư bàng quang, lao phổi
2. Thợ mỏ
Thợ mỏ hoặc các công nhân làm việc dưới lòng đất có nguy cơ tiếp xúc với amiăng, urani và radon cao hơn, điều này có thể dẫn đến nguy cơ ung thư cao hơn. Thậm chí, sống gần với các mỏ cũng có thể mắc nhiều bệnh ung thư, bao gồm ung thư não, ung thư trung biểu mô, ung thư dạ dày và tuyến giáp…
Một nghiên cứu khác cho thấy rằng những người lao động dưới lòng đất thường xuyên bị phơi nhiễm với khí thải có nguy cơ phát triển ung thư phổi gấp năm lần so với những người khác.
3. Sản xuất cao su
Cao su được tạo ra với vô số hóa chất, và trong quá trình này công nhân bị phơi nhiễm với hơi, bụi và các sản phẩm phụ hóa học, gây ra những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe. Cụ thể, làm việc trong các nhà máy sản xuất lốp xe, găng tay cao su và băng cao su làm tăng nguy cơ bàng quang, dạ dày, máu, bạch huyết và các bệnh ung thư khác, theo CDC . Các chất gây ung thư liên quan bao gồm benzen và các dung môi khác, amiăng và formaldehyde.
4. Nông dân
Phụ nữ làm nông nghiệp có nguy cơ bị ung thư vú cao hơn 35% .
Phụ nữ làm nông nghiệp có nguy cơ bị ung thư vú cao hơn 35% so với người bình thường. Một báo cáo khác cho thấy họ cũng có nguy cơ ung thư phổi cao hơn, có khả năng là do tiếp xúc với hóa chất công nghiệp, khói thuốc lá, và thậm chí là radon.
Chưa dừng lại ở đó, việc thường xuyên tiếp xúc với chất thải từ động cơ, thuốc trừ sâu, phân bón và các yếu tố khác được cho là đóng một vai trò quan trọng làm tăng nguy cơ ung thư hạch, bệnh bạch cầu, và một số bệnh ung thư khác.
5. Công nhân xây dựng hoặc gia công kim loại
Công nhân xây dựng phải đối mặt với nhiều nguy hiểm, bao gồm cả nguy cơ ung thư. Amiăng làm tăng nguy cơ ung thư đôi khi vẫn còn được tìm thấy trong các tòa nhà cũ. Trong quá trình xây dựng, công nhân có thể phơi nhiễm với benzen (được tìm thấy trong nguồn cung cấp sơn), có liên quan đến bệnh bạch cầu và ung thư hạch – cũng như asen.
Theo báo cáo của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, công nhân sản xuất nhựa có nguy cơ ung thư thận và thanh quản cao hơn người thường. Phụ nữ làm việc trong lĩnh vực hàn hoặc các công việc liên quan đến kim loại khác cũng có nguy cơ phát triển ung thư vú cao hơn 75%, theo báo cáo của Breastcancer.org.
6. Lính cứu hỏa
Lính cứu hỏa có nguy cơ mắc nhiều loại ung thư.
Trong quá trình dập lửa, nếu hít phải các độc tố từ nhựa và các vật liệu xây dựng nhất định bị đốt cháy, lính cứu hỏa có nguy cơ ung thư cao hơn người bình thường. Theo một nghiên cứu của Viện An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Quốc gia Hoa Kỳ, nhân viên cứu hỏa có nguy cơ phát triển ung thư ung thư tinh hoàn và ung thư trung biểu mô cao.
7. Thợ làm móng
Một số báo cáo cho thấy, thợ làm móng có nguy cơ sảy thai, gặp các vấn đề về hô hấp, các vấn đề về da và ung thư. Trong đó, loại ung thư phổ biến nhất là ung thư da, lymphoma và đa u tủy. Theo các nhà khoa học, nhiều khả năng trong quá trình làm việc, các thợ làm móng đã tiếp xúc với hóa chất mạnh được sử dụng để làm sạch, sơn và làm móng cứng như formalin (được sử dụng để làm cứng móng tay) và titanium dioxide (được sử dụng trong các chất đánh bóng và trong bột cho móng tay nhân tạo) và làm tăng nguy cơ ung thư.
Theo khuyến cáo, những người làm nghề này nên chủ động hơn trong việc khám tầm soát ưng thư sớm. | thucuc | 857 |
Xương mác chân nằm ở đâu? Vì sao xương mác dễ bị gãy?
Theo các chuyên gia cơ xương khớp, xương mác chỉ chiếm 17% trọng lượng cơ thể. Vì là xương phụ nên có thể bỏ 2/3 xương mác cũng không ảnh hưởng tới chức năng chi dưới. Xương mác chân có kích thước nhỏ nên rất dễ bị gãy. Mời độc giả cùng tìm hiểu về xương mác qua bài viết dưới đây nhé.
1. Xương mác chân nằm ở đâu?
Xương mác chân là xương dài, nhỏ, nằm ở ngoài cẳng chân và ngoài xương chày. Xương mác chạy song song với xương chày, gắn vào khớp gối và mắt cá chân.
2. Cấu tạo của xương mác
Xương mác là đoạn xương dài nối khớp gối và mắt cá chân, đầu xương dẹt gồm 2 đầu:
– Đầu trên: là chỏm xương mác, mặt trong chỏm có diện khớp với xương chày
– Đầu dưới: tạo nên mắt cá ngoài. Mắt cá ngoài xuống thấp hơn mắt cá trong. Mặt trong có diện khớp với xương chày.
Xương mác là xương dài, nhỏ, nằm ở ngoài cẳng chân và ngoài xương chày
Thân xương mác hình lăng trụ tam giác, có 3 mặt, 3 bờ
– 3 mặt: mặt ngoài ở trên phẳng, ở dưới lõm thành rãnh, mặt trong có 1 mào thẳng, mặt sau lồi và gồ ghề
– 3 bờ: bờ trước mỏng và sắc, bờ trong ở giữa, bờ ngoài tròn và nhẵn ở dưới.
3. Chức năng và nhiệm vụ của xương mác
Xương mác có vai trò giúp ổn định và hỗ trợ cẳng chân, mắt cá và các cơ chân. Vì mỏng và dài, kích thước xương nhỏ nên rất dễ bị gãy. Gãy xương mác có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra.
4. Nguyên nhân gãy xương mác
– Va đập mạnh: nguyên nhân này thường là do tai nạn giao thông, té ngã từ trên cao xuống như thợ xây ngã giàn giáo
– Tuổi tác: gãy xương mác có thể gặp ở người cao tuổi và trẻ em, phụ nữ mãn kinh
– Vận động quá mạnh như chơi các môn thể thao cần sử dụng đôi chân nhiều như trượt ván, trượt tuyết, vận động viên chạy bền…
Va đập do tai nạn giao thông hay tai nạn nghề nghiệp là nguyên nhân gây gãy xương mác
– Mắc bệnh về xương khớp như viêm xương khớp, thoái hóa khớp, loãng xương cũng gây gãy xương mác.
Khi bị gãy xương mác, người bệnh có thể bị sốc, đột nhiên đau nhói tại chỗ gãy, không thể vận động chân. Lúc này, cẳng chân bị sưng nề, đau, bầm tím, ngứa nóng hoặc tê chân. Ngoài ra, cảm giác đau khi gãy xương mác còn có thể lan sang các xương lân cận, lan toàn thân.
Khi có biểu hiện như gãy xương hoặc xương gãy trồi ra khỏi da, bạn cần đi cấp cứu ngay để được sơ cứu, điều trị đúng phương pháp.
5. Lưu ý khi bị gãy xương mác
Khi bị gãy xương mác đột ngột, người nhà cần tiến hành sơ cứu người bệnh trước khi đưa tới bệnh viện.
5.1. Cách sơ cứu
– Giảm đau toàn thân bằng cách sử dụng thuốc giảm đau đường tiêm hoặc đường uống
– Nẹp xương mác từ 1/3 trên đùi tới gót chân bằng nẹp gỗ hoặc nẹp tre cả 2 mặt trong và ngoài.
5.2. Phương pháp điều trị
Tùy vào độ tuổi, mức độ gãy xương của từng trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp.
– Gãy xương hở: xương bị gãy xuyên qua da do chấn thương mạnh như té ngã hoặc tai nạn giao thông. Trường hợp này bác sĩ sẽ sử dụng thuốc kháng sinh ngừa nhiễm trùng. Sau đó vết thương được vệ sinh và cố định bằng cách phẫu thuật.
Phẫu thuật hoặc bó bột là phương pháp thường được áp dụng khi gãy xương mác
– Gãy xương kín: xương bị gãy không trồi ra khỏi da. Lúc này các bác sĩ tiến hành đưa xương trở lại vị trí ban đầu, kiểm soát cơn đau và bó bột để chờ xương tự lành.
5.3. Sau điều trị gãy xương mác
Xương mác rất dễ liền chỉ sau 8-10 tuần bó bột. Người bệnh cần tuân thủ theo đúng hướng dẫn của bác sĩ, kết hợp các bài tập vật lý trị liệu để hồi phục nhanh chóng khả năng vận động của chi dưới.
– Cử động khớp: Người bệnh nên tập co duỗi khớp từ ngày thứ 3 sau mổ hoặc sau bó bột, mỗi lần 10 phút, 4-6 lần/ ngày, tránh trường hợp khớp bị bất động lâu gây co cứng, sụn mỏng, hoạt dịch tăng sản mỡ.
– Tập đi: Khi xương chưa liền người bệnh nên dùng nạng tập đi. Giữ dáng đi thẳng, mắt nhìn về phía trước, vai thăng bằng, không tỳ lên chân đau.
– Chườm nóng: Người bệnh có thể chườm nóng nên vị trí đau, tuy nhiên không nên chườm vào vị trí có đinh, nẹp vì có thể khiến chúng nóng lên, gây bỏng.
– Sinh hoạt bình thường: Không nên nằm một chỗ quá lâu. Người bệnh nên vận động nhẹ nhàng hàng ngày như đi lại, tập ngồi xuống, đứng lên
– Xoa nắn vùng tổn thương
– Có chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng, đặc biệt là calo và protein, bổ sung thêm vitamin D, caxi và kẽm cho cơ thể.
– Dùng thuốc giảm đau và chống viêm theo sự hướng dẫn của bác sĩ.
| thucuc | 957 |
10 vấn đề sức khỏe phụ nữ cần kiểm tra
Theo các chuyên gia y tế, chị em phụ nữ cần kiểm tra sức khỏe bản thân thông qua những cuộc thăm khám, hoặc thực hiện các nội dung kiểm tra sức khỏe dưới đây, nhằm phòng ngừa bệnh tật một cách hiệu quả.
1. Chụp X-quang tuyến vú
Những phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh thấp chỉ nên chụp nhũ ảnh
2 năm
1 lần từ tuổi 50 trở lên. Tuy nhiên, nhiều bác sĩ và các tổ chức y tế lại không đồng ý với quan điểm này. Nếu nguy cơ ung thư vú của bạn tăng cao do tiền sử của gia đình thì bạn nên chụp X-quang tuyến vú hàng năm kể từ tuổi 40 (hoặc sớm hơn).
2. Kiểm tra da
Tỷ lệ người mắc bệnh ung thư da ngày càng gia tăng. Cách tốt nhất để ngăn ngừa chúng sớm là tự kiểm tra những nốt ruồi mới mọc hoặc có dấu hiệu bất thường mỗi tháng, đồng thời cần tiến hành việc khám da tổng quát ở những bệnh viện có chuyên khoa da liễu.
3. Khám mắt
Hầu hết phụ nữ đều gặp những rắc rối có liên quan đến thị lực với nhiều mức độ khác nhau, do họ luôn có nguy cơ bị khô mắt, và các bệnh tự miễn dịch cũng ảnh hưởng đến sức khỏe của mắt.
4. Khám tai
Để kiểm tra khả năng nghe của tai, cần thực hiện việc đo đồ thị nghe mỗi năm 1 lần khi bước sang tuổi 50 - thời điểm thính giác bắt đầu suy giảm. Tuy nhiên, nếu cảm thấy nghe không được rõ, bạn nên đến bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng để được khám sớm hơn.
5. Kiểm tra răng miệng
Mỗi năm
1 lần (hoặc
6 tháng/lần trong trường hợp bạn muốn lấy
cao răng
và làm vệ sinh cho răng), bộ phận đảm nhiệm chức năng nhai của cơ thể cần được nha sĩ kiểm tra và chụp X-quang nhằm phát hiện kịp thời những bất thường. Tình trạng viêm nhiễm ở lợi hay sâu răng không chỉ khiến bạn khó chịu mà còn góp phần gây ra bệnh tim và tiểu đường.
6. Kiểm tra hormon kích thích tuyến giáp
Lạnh, mệt mỏi, táo bón hay tăng cân đều là những triệu chứng phổ biến của tình trạng suy giảm hoạt động tuyến giáp, một sự sụt giảm khả năng tiết hormon của tuyến giáp mà khoảng 10% phụ nữ gặp phải. Thông thường, việc xét nghiệm sẽ được thực hiện trong những lần khám sức khỏe định kỳ. Tuy nhiên, bạn cũng nên đi xét nghiệm máu sớm hơn nếu cảm thấy mình đang gặp phải những triệu chứng được mô tả ở trên.
7. Xét nghiệm máu
Từ tuổi 40 trở lên, phải kiểm tra mức cholesterol và đường huyết (nhằm phát hiện bệnh tiểu đường) mỗi năm, vì nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và đau tim sẽ tăng cao trong độ tuổi này.
8. Xét nghiệm Pap (phết tế bào cổ tử cung)
Ngay từ độ tuổi 20, bất kể tiền sử về hoạt động tình dục như thế nào, mọi phụ nữ đều nên thực hiện xét nghiệm Pap (hay còn gọi là phết tế bào cổ tử cung - một xét nghiệm tế bào học để tìm ra những tế bào bất thường trong lớp mô của cổ tử cung) nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh ung thư cổ tử cung.
9. Nội soi
Những người từ 50 tuổi trở lên sẽ được bác sĩ yêu cầu thực hiện xét nghiệm này và lặp lại khoảng 10 năm/lần. Trong trường hợp phát hiện có khối u thì việc nội soi phải được tiến hành thường xuyên hơn. Ngoài ra, bạn cũng cần được nội soi sớm nếu có người thân trong gia đình mắc bệnh ung thư ruột, hoặc gặp phải tình trạng chảy máu cùng những thay đổi bất thường khác có liên quan đến vấn đề tiêu hóa.
10. Kiểm tra về chứng trầm cảm
Một số câu hỏi đơn giản từ chuyên gia tâm lý về những hoạt động thể chất hàng ngày sẽ xác định được tình trạng trầm cảm, vốn ảnh hưởng đến khoảng 1/4 phụ nữ nhưng thường không được chẩn đoán và điều trị. Nếu quan tâm đến “sự khỏe mạnh” của tinh thần, hãy yêu cầu bác sĩ thực hiện cuộc kiểm tra tâm lý này. | medlatec | 734 |
Công dụng thuốc Sargramostim
Thuốc Sargramostim giúp kích thích cơ thể sản xuất tế bào bạch cầu nhiều hơn để chống lại nhiễm trùng. Vì vậy, Sargramostim được chỉ định dùng ở người bệnh bị giảm số lượng bạch cầu do cấy ghép tủy xương, tế bào gốc hoặc sau đợt hóa trị liệu.
1. Thuốc Sargramostim là thuốc gì?
Sargramostim thuộc nhóm thuốc tác nhân kích thích tạo máu, kích thích sản sinh bạch cầu. Thuốc Sargramostim được bào chế dưới dạng bột pha tiêm 250mcg và dung dịch tiêm 500mcg/ml, được chỉ định dùng trong những trường hợp sau:Cấy ghép tủy xương, tế bào gốc máu ngoại vi. Kéo dài sự sống ở người bệnh cấy ghép tủy xương nhưng gặp thất bại hoặc trì hoãn quá trình cấy ghép.Người mắc bệnh bạch cầu, bạch cầu trung tính bẩm sinh có chu kỳ và vô căn, thiếu máu bất sản, hội chứng loạn sản sinh tủy.Người bị giảm bạch cầu trung tính do hóa trị hoặc liên quan đến nhiễm HIV, dùng thuốc kháng virus.
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Sargramostim
Sargramostim được tiêm tĩnh mạch hoặc dưới da bởi nhân viên y tế hoặc bác sĩ. Tùy vào thể trạng và tình trạng bệnh, liều dùng sẽ khác nhau, cụ thể như sau:.Điều trị giảm bạch cầu ở người bệnh đã tiến hành hóa trị: Tiêm tĩnh mạch 250mcg/m2 diện tích bề mặt cơ thể/ngày, tiêm truyền trong 4 giờ, sau đợt hóa trị 4 hoặc 11 ngày.Điều trị ở người bệnh cấy ghép tủy xương: Tiêm tĩnh mạch Sargramostim 250mcg/m2 diện tích bề mặt cơ thể/ngày, tiêm truyền trong 2 giờ, sau khi cấy tủy xương 2 - 4 giờ và sau liều xạ trị - hóa trị cuối cùng tối thiểu 24 giờ.Điều trị ở người bệnh cấy ghép tủy xương/tế bào gốc: Tiêm tĩnh mạch Sargramostim 250mcg/m2 diện tích bề mặt cơ thể/ngày, tiêm truyền trong 2 giờ, thời gian điều trị là 14 ngày và có thể lặp lại sau đó 7 ngày nếu việc điều trị không đạt kết quả.Điều trị ở người bệnh cấy ghép tế bào gốc ngoại vi: Tiêm tĩnh mạch Sargramostim 250mcg/m2 diện tích bề mặt cơ thể/ngày, tiêm dưới da 1 lần/ngày hoặc truyền trong 24 giờ. Tong suốt quá trình thu thập tế bào gốc ngoại vi cần tiếp tục dùng thuốc với liều tương tự.Quá liều Sargramostim có thể gây ra các triệu chứng như nhức đầu, buồn nôn, ớn lạnh, khó thở, nhịp tim nhanh, suy nhược, phát ban trên da. Khi có những biểu hiện này, người bệnh cần được xử trí cấp cứu.
3. Tác dụng phụ của thuốc Sargramostim
Sargramostim có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn với tần suất xuất hiện như sau:Rất thường gặp: Khó chịu trong người, suy nhược, sốt, ớn lạnh, rối loạn màng nhầy, phù ngoại vi, đau ngực. Viêm miệng, buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, chán ăn, khó nuốt, rối loạn tiêu hóa. Ngứa, phát ban trên da, rụng tóc, khó tiểu, nhiễm trùng huyết. Đường máu tăng hoặc giảm, mỡ và bilirubin máu tăng, gan bị tổn thương. Sargramostim rất thường gây nhức đầu, dị cảm, rối loạn hệ thần kinh trung ương. Huyết áp tăng hoặc giảm, nhịp tim nhanh, tràn dịch màng tim, xuất huyết. Viêm mũi, chảy máu cam, viêm họng, khó thở, rối loạn chức năng phổi. Giảm albumin, giảm tiểu cầu và bạch cầu, rối loạn chức năng máu. Tăng BUN, creatinin, rối loạn đường tiết niệu. Đau cơ, xương, khớp. Lo lắng, mất ngủ, xuất huyết ở mắt.Thường gặp: Sargramostim thường gây chướng bụng, táo bón, tăng cân, đổ mồ hôi, ban xuất huyết, hạ canxi, tăng phosphatase kiềm, mất bạch cầu hạt, đau lưng, tiểu ra máu do chức năng thận bất thường.Chưa xác định được tần suất: Chóng mặt và các phản ứng dị ứng, phản vệ.Nếu thấy có bất kỳ biểu hiện lạ nào sau khi dùng thuốc Sargramostim, người bệnh cần sớm báo với bác sĩ điều trị để được kiểm tra xử trí kịp thời.
4. Một số lưu ý khi dùng thuốc Sargramostim
Không được dùng Sargramostim ở người bị quá mẫn với thành phần của thuốc và sản phẩm có nguồn gốc từ nấm men, người bị tăng bạch cầu tủy bào trong xương quá mức, người đang điều trị bằng phương pháp xạ trị và hóa trị đồng thời.Cần theo dõi tình trạng mất nước hoặc dư nước bằng cách đo trọng lượng cơ thể khi đang điều trị với Sargramostim. Người bị suy tim, thâm nhiễm phổi, ứ dịch từ trước cần thận trọng khi dùng thuốc, vì thuốc có thể gây tràn dịch màng phổi, màng tim, rò mao mạch hệ thống và gây phù.Người có tiền sử bệnh phổi, khó thở cần thận trọng khi dùng Sargramostim. Nếu bị khó thở, cần cho người bệnh thở oxy và giảm tốc độ truyền xuống còn 50% để làm giảm triệu chứng, ngừng truyền thuốc khi các triệu chứng hô hấp có trở nên xấu hơn. Theo dõi việc dùng các liều thuốc tiếp theo một cách cẩn thận để phòng ngừa những tác động của thuốc đối với hệ hô hấp.Người có tiền sử bị bệnh tim cần thận trọng khi dùng Sargramostim, vì thuốc có thể tác động lên hệ tim mạch và gây rối loạn nhịp tim trên thất. Tuy nhiên, những triệu chứng này thường thoáng qua và có thể hồi phục. Sargramostim dạng dung dịch tiêm làm tăng tỷ lệ ngất, hạ huyết áp (có thể có hoặc không).Sau khi dùng Sargramostim liều đầu tiên trong một chu kỳ điều trị, người bệnh có thể phản ứng với thuốc và có các biểu hiện như hạ huyết áp, thiếu oxy, suy hô hấp, nhịp tim nhanh, đỏ bừng và ngất. Tuy nhiên, các triệu chứng này thường hết sau khi được điều trị và không tái phát khi dùng liều tiếp.Người bệnh đã từng xạ trị hoặc tủy xương tiếp xúc với tác nhân gây độc có thể đáp ứng với thuốc Sargramostim một cách hạn chế. Và người bệnh đã từng được tẩy tủy với hóa chất thì khả năng đáp ứng với thuốc có thể bằng không, vì số lượng tế bào tiền thân tạo máu bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, thuốc vẫn có thể có lợi quá trình tẩy tủy nếu vẫn đủ số lượng tế bào tiền thân tạo máu.Người có bệnh lý dòng tủy ác tính cần thận trọng khi dùng Sargramostim, vì thuốc có thể làm tăng trưởng khối u. Nếu thấy bệnh tiến triển, cần ngừng dùng thuốc ngay.Trước khi điều trị và trong quá trình điều trị (2 lần/tuần) cần tiến hành xét nghiệm công thức máu toàn phần để kiểm tra và theo dõi.Nếu người bệnh phải tiến hành các phẫu thuật, cần báo cho bác sĩ biết về việc đang sử dụng thuốc Sargramostim, bao gồm cả tiểu phẫu nha khoa.Bệnh nhân suy gan, suy thận có thể dùng thuốc mà không cần điều chỉnh liều, tuy nhiên cần theo dõi chức năng gan và thận 1 lần/tuần vì nguy cơ tăng enzym gan, nồng độ bilirubin và creatinin huyết thanh.Việc sử dụng thuốc Sargramostim ở người cao tuổi còn hạn chế, chỉ có ở dữ liệu dùng thuốc ở người bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính.Dữ liệu về mức độ hiệu quả và tính an toàn của thuốc ở trẻ em còn hạn chế. Mặc dù chưa ghi nhận tác dụng phụ ở trẻ từ 4 tháng - 18 tuổi nhưng cần lưu ý không được dùng dung dịch chứa cồn benzyl cho trẻ sơ sinh, vì có thể gây độc.Phụ nữ đang mang thai chỉ được dùng thuốc Sargramostim trong trường hợp cần thiết, còn phụ nữ đang nuôi con cho bú không nên dùng thuốc trong thời gian cho con bú tối thiểu 2 tuần sau khi dùng liều thuốc cuối cùng.Sargramostim có thể tương tác với các thuốc khác: tăng độ nhạy của tế bào phân chia với hóa trị liệu khi dùng chung với thuốc điều trị ung thư; tăng tác dụng tăng sinh tủy nếu dùng cùng. Vì vậy, sau khi hóa trị liệu thì không được dùng thuốc trong vòng 24 giờ và cần thận trọng khi dùng chung với thuốc tăng sinh tủy.Công dụng của thuốc Sargramostim là kích thích cơ thể sản sinh bạch cầu, tế bào tạo máu nhằm bù đắp lại số lượng bạch cầu bị giảm ở người bệnh sau khi hóa trị hoặc cấy ghép tủy xương, tế bào gốc. | vinmec | 1,440 |
Trường hợp nào được chỉ định cắt amidan?
Amidan là tên gọi chung cho các hạch lympho tập trung lại thành đám nằm ở họng tạo thành một vòng bạch huyết. Khi amidan bị viêm nhiễm sẽ gây sưng tấy, mưng mủ, đau rát họng… Nếu không điều trị sớm có thể gây biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên không phải trường hợp nào cũng được chỉ định cắt amidan.
Thông thường trong trường hợp viêm amidan cấp người bệnh được chỉ định điều trị nội khoa bằng thuốc. Vậy trường hợp nào được chỉ định cắt amidan?
Các trường hợp được chỉ định phẫu thuật ngoại khoa cắt amidan
– Khi điều trị bằng thuốc không hiệu quả: Khi amidan bị viêm thì cần được khám bởi các bác sĩ chuyên khoa tai, mũi, họng để được đánh giá mức độ của viêm amidan và bác sĩ sẽ có chỉ định kê đơn điều trị nội khoa (dùng thuốc). Nhưng nếu đã được điều trị tích cực, đúng phác đồ, dùng thuốc kháng sinh đúng liều lượng, đủ ngày mà amidan vẫn cứ bị viêm thì bác sĩ sẽ có chỉ định cắt amidan.
Phẫu thuật cắt amidan cho trẻ được chỉ định trong các trường hợp dùng thuốc chữa bệnh không khỏi hoặc bệnh đã gây biến chứng
– Khi amidan phì đại gây tắc nghẽn, có hội chứng ngưng thở trong khi ngủ, trẻ thường có các triệu chứng như ngủ ngáy, trong giấc ngủ có cơn ngưng thở tím tái, giật mình, quấy khóc, đái dầm… Hoặc khi bé chậm lớn, kém ăn, hay bị nôn, khó nuốt, khó nói do amidan quá to.
– Khi trẻ bị viêm amidan mạn tính, tái phát nhiều lần trong năm làm ảnh hưởng nhiều đến việc học tập, sức khỏe.
– Khi viêm amidan gây ra các biến chứng như viêm phế quản phổi, viêm cơ tim do vi trùng ở amidan, viêm cầu thận, viêm khớp do vi trùng ở amidan, áp-xe quanh amidan, viêm hạch cổ.
– Những trường hợp nghi ngờ bị ung thư, hoặc hôi miệng do amidan có nhiều ngách hay đọng lại thức ăn, sỏi amidan, nấm amidan.
Tuy vậy người ta cũng khuyên không nên cắt amidan khi trẻ dưới 5 tuổi (vì một mặt sẽ ảnh hưởng đến chức năng miễn dịch của trẻ, mặt khác vì amidan chưa phát triển hết, nếu cắt nó sẽ phát triển lại). Không nên cắt amidan cho người trên 45 tuổi vì ở lứa tuổi này còn nhiều bệnh kèm theo mà các bệnh đó được chống chỉ định trong cắt amidan như bệnh tăng huyết áp, bệnh về tim mạch (xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành). Hơn nữa ở lứa tuổi này amidan thường bị xơ hoá nếu cắt có thể gây chảy máu nhiều và kéo dài, rất nguy hiểm cho tính mạng…
Cắt amidan là một phẫu thuật đơn giản nhưng cũng tiềm ẩn tai biến như những phẫu thuật khác. Vì vậy cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi bị viêm amidan. Tùy vào tình trạng và mức độ bệnh cụ thể mà có chỉ định cắt amidan phù hợp.
Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám để được chẩn đoán và tư vấn phương pháp chữa trị phù hợp (ảnh minh họa)
Để phòng ngừa những tai biến này, người bệnh phải thông cho bác sĩ biết rõ những tiền căn dị ứng hoặc những bệnh lý nội ngoại khoa mà trẻ đã hoặc đang có. Đồng thời sau mổ kiêng các thức ăn cứng, nóng, chua, cay. Ăn các thức ăn lỏng, nguội, mềm trong vòng 15 ngày đầu để tránh chảy máu sau mổ. | thucuc | 613 |
Trẻ sốt siêu vi có kiêng gió không?
Sốt siêu vi là bệnh lý gây nên ảnh hưởng nghiêm trọng ở trẻ nếu không được chăm sóc và điều trị đúng cách. Một trong những vấn đề nhiều cha mẹ băn khoăn khi chăm sóc trẻ bị sốt siêu vi là sốt siêu vi có kiêng gió không. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về bệnh lý này cũng như cách chăm sóc trẻ khi trẻ sốt siêu vi.
1.Sốt siêu vi ở trẻ em
Sốt siêu vi là bệnh dễ gặp ở trẻ
Sốt siêu vi hay sốt virus là sốt cấp tính gây ra do nhiễm các loại virus gây hại, điển hình như Enterovirus, Rhinovirus, Coronavirus, Adenovirus, Virus cúm,… Tùy thuộc vào mức độ nguy hiểm của từng loại virus mà gây nên những triệu chứng và mức độ sốt khác nhau.
Bệnh sốt siêu vi thường gặp nhất là vào thời điểm giao mùa, khi thời tiết chuyển lạnh và chuyển nóng. Bởi đây là thời điểm vô cùng thuận lợi cho vi khuẩn, virus phát triển. Thông thường, sốt siêu vi kéo dài từ 7 đến 10 ngày, phụ thuộc vào cơ địa từng người và tình trạng chăm sóc, điều trị. Tuy nhiên, nếu không được chăm sóc đúng cách, sốt siêu vi sẽ nhanh chóng chuyển sang các biến chứng vô cùng nguy hiểm.
2.Một số dấu hiệu tình trạng sốt siêu vi
Khi bị sốt virus, trẻ thường có một số các triệu chứng như:
– Sốt liên tục hoặc sốt ngắt quãng. Một số trẻ có thể sốt cao đến 40 độ C, một số trường hợp trẻ chỉ sốt nhẹ.
– Triệu chứng hắt hơi, sổ mũi, chảy ghèn mũi, ngạt mũi.
– Trẻ sơ sinh thường bỏ bú, trẻ lớn hơn thường chán các thức ăn thường ngày.
– Trẻ mệt mỏi, ngủ li bì, trẻ lớn hơn thường kêu đau đầu và đau sau gáy.
Ngoài ra, không ít trường hợp trẻ sốt virus còn có các triệu chứng sau đây:
– Nhạy cảm với ánh sáng, mắt đỏ và chảy nước mắt.
– Nôn ói, đau bụng tiêu chảy.
– Xuất huyết ngoài da (da xuất hiện các đốm đỏ, nổi ban khắp cơ thể), chảy máu chân răng, một số trẻ bị chảy máu mũi.
Trẻ sốt siêu vi thường khó chịu và quấy khóc
3. Trẻ sốt siêu vi có kiêng gió không?
Trẻ sốt siêu vi có kiêng gió không là vấn đề mà không ít các bậc phụ huynh tranh thắc mắc khi chăm sóc điều trị và phục hồi cho trẻ.
Trên thực tế, việc kiêng gió khi trẻ sốt virus xuất phát từ quan niệm: trẻ sốt siêu vi phát ban đỏ ra ngoài và cần xuất hết trên da mới có thể khỏi được. Và trong quá trình này, nếu thổi gió, quạt cho trẻ sẽ làm các ban lặn mất (ngược vào trong) gây nguy hiểm cho trẻ. Quan niệm này là không đúng về mặt khoa học. Tuy nhiên việc kiêng gió khi trẻ sốt siêu vi không hẳn là sai, cụ thể:
Trẻ sốt siêu vi luôn đi kèm triệu chứng sốt. Vì thế việc cha mẹ cần làm khi chăm sóc trẻ là làm giảm các triệu chứng này. Việc tạo môi trường mát hơn cho trẻ là cần thiết, tuy nhiên cần lưu ý một số vấn đề sau đây:
3.1. Nên tránh trẻ tiếp xúc với gió trời quá nhiều
Nguyên nhân bởi luồng khí trong gió trời sẽ không thể kiểm soát được nhiệt độ. Trong nhiều trường hợp, những luồng khí nóng và lạnh trong gió tự nhiên lại chính là nguyên nhân khiến nhiệt độ cơ thể của bé thay đổi đột ngột, vô tình khiến các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn. Lý do bởi cơ thể trẻ lúc này vô cùng nhạy cảm, vì vậy mà khi chăm sóc trẻ sốt virus, các bác sĩ thường khuyên cha mẹ tránh cho trẻ tiếp xúc trực tiếp với gió tự nhiên.
3.2. Có thể sử dụng quạt cho bé
Một biện pháp mà nhiều phụ huynh sử dụng chính là sử dụng quạt cho bé mát hơn khi bé sốt vào những ngày hè.Việc sử dụng quạt cần chú ý:
-Chỉ nên sử dụng quạt ở chế độ mát nhẹ, nhằm tạo môi trường thoáng cho bé. Khi bật quạt nên cho bé nghỉ ngơi tại phòng thoáng đãng, có lưu thông không khí bên ngoài để hạn chế tối đa sự phát triển của vi khuẩn.
-Không bật quạt chiếu thẳng vào người của bé. Lý do bởi quạt thường làm bay hơi nhiệt tại vùng cơ thể được gió thổi đến việc làm mát đột ngột và không đồng đều tại các vị trí trên cơ thể vô hình chung khiến trẻ gặp nguy hiểm hơn. Thay vào đó, cha mẹ nên bật quạt chế độ tản gió để làm dịu không khí khu vực bé nằm để giúp trẻ hạ nhiệt.
Trẻ sốt siêu vi có kiêng gió không?
3.3. Có nên bật điều hòa chế độ gió không?
Không nên cho bé nằm phòng điều hòa, kể cả việc nằm điều hòa bật chế độ gió. Với các tình trạng sốt do nguyên nhân khác có thể cho trẻ nằm phòng điều hòa. Tuy nhiên với sốt siêu vi thì việc cho trẻ nằm phòng điều hòa cần tuyệt đối tránh.
Khi bật điều hòa, không khí được làm mát và dễ kiểm soát nhiệt độ. Tuy nhiên do dùng điều hòa cần đóng kín cửa, với môi trường kín khí, nhiệt độ mát vô hình chung lại tạo ra môi trường phát triển thuận lợi cho các loại virus khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn.
4. Chăm sóc trẻ sốt siêu vi cần lưu ý những gì?
Khi trẻ sốt virus, vấn đề làm giảm triệu chứng sốt của trẻ được ưu tiên. Có rất nhiều cách giúp trẻ hạ nhiệt như dùng thuốc, giảm nhiệt bằng phương pháp thủ công, song cha mẹ cần ghi nhớ:
– Sử dụng thuốc hạ sốt cho trẻ: Chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Thuốc hạ sốt có dược tính khác nhau và ảnh hưởng khác nhau tới từng trẻ. Sử dụng thuốc hạ sốt cần đúng loại, đúng liều và đảm bảo thời gian giữa các lần sử dụng cho trẻ. Việc sử dụng thuốc cho trẻ cần có chỉ định của bác sĩ để tránh nguy hiểm cho trẻ.
– Ưu tiên hạ nhiệt bằng những biện pháp thủ công: Giữ môi trường bé nằm thoáng mát, cho trẻ mặc trang phục thoáng, dễ thấm hút mồ hôi. Ba mẹ có thể sử dụng phương pháp chườm ấm cho trẻ tại một số vị trí như trán, lau tay,… giúp trẻ hạ nhiệt.
– Bù nước cho trẻ bằng cách sử dụng dung dịch bù nước oresol hoặc thông qua thức ăn. Với trẻ sơ sinh bú mẹ thì cần cố gắng cho trẻ bú mẹ nhiều nhất có thể.
Ngoài ra, cần đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ cho trẻ để trẻ nâng cao đề kháng cơ thể. Cha mẹ nên lựa chọn các thức ăn lỏng, mềm, dễ hấp thụ như cháo và bổ sung các thực phẩm bé yêu thích giúp bé ăn ngon miệng hơn. Ngoài ra, nên cho trẻ ăn nhiều trái cây, đặc biệt là các loại trái cây chứa nhiều vitamin C như cam, đu đủ, ổi,… | thucuc | 1,271 |
Lợi ích của tỏi đen cho bệnh tim mạch và cách sử dụng hiệu quả
Nhiều người vẫn chưa biết lợi ích của tỏi đen cho bệnh tim mạch lớn đến mức nào và nên được áp dụng vào khẩu phần ăn hằng ngày để đẩy lùi bệnh càng sớm càng tốt.
1. Tỏi đen là gì?
Tỏi sống là một loại gia vị có vị hăng và tác dụng mạnh, không chỉ mang lại hương vị cho các món ăn mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tỏi đen là thành phẩm của tỏi sống lên men chậm trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm hết sức nghiêm ngặt. Củ tỏi trắng được giữ ở nhiệt độ từ 60 đến 87 độ C ở độ ẩm cao trong thời gian dài, đôi khi kéo dài đến một tháng. Quá trình này làm thay đổi màu sắc, kết cấu, và hương vị toàn bộ củ tỏi.Người mới sử dụng có thể mong đợi tỏi đen có hương vị giống tỏi nướng, nhưng thực tế là hương vị của nó khá khác biệt: Thay vì tạo ra caramel từ đường ở nhiệt độ cao như tỏi nướng, tỏi đen được giữ ở nhiệt độ ổn định trong thời gian dài, theo “thấp và chậm”. Quá trình này mang lại cho nó một hương vị ngọt ngào tinh tế, giống như mật ong và có kết cấu dính đặc trưng.Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, tỏi đen có chất chống oxy hóa cao hơn tỏi sống và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe hơn. Đặc biệt, những lợi ích sức khỏe này có thể tăng thêm khi bạn bổ sung tỏi đen vào chế độ ăn uống hàng ngày của mình và không còn lo lắng về việc ăn gì tốt cho bệnh tim mạch nữa.
Có rất nhiều lợi ích của tỏi đen cho bệnh tim mạch mà mọi người không nên bỏ qua
2. Lợi ích của tỏi đen cho bệnh tim mạch
2.1 Chứa nhiều chất chống oxy hóa hơn
Chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi tác động của gốc tự do, có vai trò trong nhiều tình trạng bệnh lý như bệnh tim và ung thư. Tỏi đen chứa nhiều chất chống oxy hóa hơn gấp hai đến ba lần so với tỏi sống do quá trình lên men. Về chất chống oxy hóa, nó giúp bảo vệ tế bào khỏi tác động của quá trình oxi hóa. Thậm chí, một số nghiên cứu cho thấy nó có tính chống ung thư và có thể bảo vệ gan khỏi tổn thương và góp phần chữa bệnh tim mạch.
2.2 Giúp điều hòa lượng đường trong máu
Lượng đường trong máu không đều (cao hoặc thấp) có thể gây nhiều vấn đề sức khỏe, từ bệnh tim đến tổn thương thần kinh. Tỏi đen được cho là có khả năng giúp điều chỉnh lượng đường trong máu. Một số loại tỏi đen chứa men vi sinh có thể ngăn chặn sự phát triển của bệnh tiểu đường thai kỳ. Điều này có thể giúp giảm cảm giác đói, thèm ăn và kiểm soát lượng đường trong máu. Khi đường huyết ổn định hơn, rủi ro biến chứng từ bệnh tiểu đường cũng giảm đi.
2.3 Giảm nguy cơ mắc bệnh tim
Tỏi đen có thể giảm lượng cholesterol xấu LDL và tăng lượng cholesterol tốt HDL trong cơ thể, có thể giảm tình trạng viêm nhiễm ở tim và động mạch, đồng thời cải thiện lưu lượng máu. Nhìn chung, nó sẽ giúp cải thiện thành phần lipid của bạn và hỗ trợ trong quá trình chữa bệnh tim mạch.
Tỏi đen giúp giảm lượng cholesterol xấu LDL và tăng lượng cholesterol tốt HDL
2.4 Cải thiện sức khỏe não bộ
Tỏi đen là một chất chống viêm tự nhiên, và bởi vì viêm nhiễm trong não có thể ảnh hưởng đến trí nhớ và chức năng não theo thời gian, việc tích hợp tỏi đen vào chế độ ăn uống có thể hỗ trợ sức khỏe toàn diện của não. Có một hợp chất mà một số nhà nghiên cứu liên quan với bệnh Alzheimer, và họ tin rằng việc ít bị viêm não thì các hợp chất đó ít hiện diện và có thể giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer.
3. Cách sử dụng tỏi đen
Vì tỏi đen có vị cay nồng hơn nhiều so với tỏi trắng sống. Nó cũng có thể lấn át các thành phần khác. Do đó, bạn nên sử dụng tỏi đen theo những cách bổ sung và chế độ ăn uống.
Bên cạnh các món ăn giàu chất xơ, bạn cũng có thể thêm một ít tỏi đen vào khẩu phần ăn hằng ngày
Một số gợi ý để bạn kết hợp tỏi đen với các món ăn, bao gồm:Trộn nó với dầu giấm balsamic và kết hợp với salad, cá nướng hoặc thịt đỏ.Xào nó với một ít hành tây và dùng làm đồ trang trí.Cắt nhỏ và trộn nó thành nước xốt ô liu.Băm nhỏ và trộn với dầu ô liu và muối biển để chấm bánh mì.Nghiền nó vào khoai tây, món hummus hoặc các món chấm khác.Đối với mỗi tép tỏi mà công thức yêu cầu, bạn nên sử dụng một nửa số đó khi nấu với tỏi đen, sau đó thêm nhiều hơn nếu cần. | vinmec | 893 |
Đau đầu ngón tay: nguyên nhân, chẩn đoán và cách điều trị
Đau đầu ngón tay có thể là do chấn thương ở ngón tay và bàn tay (vết cắt, trầy xước, gãy xương hoặc nhiễm trùng) hoặc một số bệnh trạng nhất định. Đầu ngón tay rất nhạy cảm với các kích thích vì chúng có nhiều nhiều thụ cảm và các thụ thể nhiệt độ hơn bất kỳ phần nào khác của cơ thể (trừ bộ phận sinh dục). Nếu đau đầu ngón tay kéo dài hoặc càng ngày càng trở nặng, ảnh hưởng tới sinh hoạt hàng ngày thì người bệnh nên đi khám bác sĩ bởi vì nó có thể là dấu hiệu của một tình trạng trầm trọng hơn.
Các nguyên nhân gây đau đầu ngón tay
Sau đây là một vài nguyên nhân gây đau đầu ngón tay thường gặp:
Chấn thương
Phần lớn đau đầu ngón tay là do thương tích ở đầu ngón tay hoặc bàn tay. Thương tích này có thể là vết cắt, gãy xương, vết bầm tím hoặc tổn thương cơ và mô. Các chấn thương phổ biến nhất dẫn đến đau đầu ngón tay là:
Bệnh trạng
Nguyên nhân dẫn tới đau đầu ngón tay không chỉ giới hạn ở chấn thương mà đôi khi nó còn là kết quả của một bệnh lý nào đó, chẳng hạn như:
Các nguyên nhân khác của đau đầu ngón tay là: chứng loạn dưỡng cơ, đa xơ cứng, bệnh động mạch ngoại biên, u…
Chẩn đoán đau đầu ngón tay
Đau đầu ngón tay do vết cắt khá đơn giản để bác sĩ chẩn đoán và dễ dàng khâu xử lý nếu cần thiết. Nếu nguyên nhân là do các nốt, u nang hoặc tăng trưởng bất thưởng đầu ngón tay, bác sĩ có thể dễ dàng chẩn đoán tình trạng này qua thăm khám thông thường.
Bác sĩ cũng sẽ tìm hiểu về tiền sử bệnh, loại thuốc đang dùng và nghề nghiệp của bệnh nhân. Dựa trên thông tin này, bác sĩ sẽ quyết định những xét nghiệm nào là cần thiết để có thể đưa ra chẩn đoán. Cố gắng mô tả càng rõ càng tốt về các triệu chứng đau đầu ngón tay và thời gian kéo dài trong bao lâu.
Thông thường các xét nghiệm trong chẩn đoán đau đầu ngón tay là xét nghiệm máu và chụp X quang. Nếu các xét nghiệm này không đủ để đưa ra chẩn đoán, người bệnh có thể phải thực hiện thêm một số xét nghiệm hình ảnh chuyên sâu khác hoặc kiểm tra tổn thương thần kinh .
Điều trị đau đầu ngón tay
Nếu nguyên nhân gây đau đầu ngón tay là do vết cắt, vết bỏng nhẹ thì tình trạng này sẽ thuyên giảm dần sau khoảng 1 – 2 tuần mà không cần điều trị. Các loại thuốc giảm đau không kê đơn sẽ giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn.
Tuy nhiên nhiều vết cắt, vết bỏng hoặc gãy xương đầu ngón tay không thể phục hồi nếu không điều trị. Bỏng độ 3 cần phải điều trị tại bệnh viện chuyên khoa với đồ thị bỏng và sử dụng thuốc giảm đau liều mạnh. Vết cắt sâu có thể cần phải khâu lại. Tuân thủ bất cứ hướng dẫn chi tiết nào của bác sĩ.
Đối với đau ngón tay không giải thích hoặc đau do thần kinh, mô, hoặc tổn thương cơ, bác sĩ có thể kê toa thuốc. Các biện pháp điều trị khác, như phẫu thuật, tập thể dục tay, hoặc nẹp (thường là đối với hội chứng ống cổ tay) có thể là cần thiết để giảm đau. Đau đầu ngón tay do viêm khớp có thể thuyên giảm nhờ các bài tập thể dục chuyên về các bài tập tay và ngón tay. | thucuc | 643 |
Máu kinh có mùi hôi là bị làm sao?
Máu kinh nguyệt sẽ biểu hiện tình trạng sức khỏe của chị em phụ nữ. Khi chị em phát hiện máu kinh có mùi hôi, tanh thì cần hết sức chú ý.
1. Máu kinh có mùi gì?
Trước hết chị em cần biết máu kinh nguyệt có mùi chuẩn như thế nào. Trong kinh nguyệt có chứa máu và niêm mạc âm đạo bị bong ra, vì vậy, về cơ bản, máu kinh cũng có mùi tanh của máu. Tuy nhiên, mùi máu kinh bình thường sẽ không bị gắt, bạn sẽ không thấy khó chịu khi ngửi thấy mùi này.
Khi máu kinh có mùi bất thường, bạn đừng cố sử dụng các sản phẩm vệ sinh hoặc khử mùi để che giấu. Điều cần làm là đến gặp bác sĩ để tìm ra nguyên nhân và có hướng điều trị kịp thời, tránh để bệnh chuyển biến nặng.
Bình thường, máu kinh có mùi tanh nhẹ của máu. Mùi này không nồng gắt và không khiến chị em khó chịu.
2. Máu kinh có mùi hôi
Máu kinh nguyệt có mùi hôi là biểu hiện cơ thể chị em đang có vấn đề và không nên bỏ qua. Có một số nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Đó là:
Chị em bị bệnh lây truyền qua đường tình dục, đặc biệt là bệnh lậu. Lúc này, âm đạo chị em sẽ xuất hiện khí hư có màu bất thường (màu trắng đục, vàng hoặc xanh lá), khi hành kinh cũng có mùi hôi tanh khó chịu đi kèm triệu chứng đau bụng dữ dội.
Những chị em bị viêm nhiễm âm đạo do trùng roi thì khi hành kinh, máu kinh sẽ có màu đen, mùi hôi khó chịu, đau rát khi đi tiểu.
Bị nhiễm trùng âm đạo cũng dẫn đến tình trạng máu kinh nhiễm khuẩn, có màu đen, mùi hôi. Trong giai đoạn hành kinh, vi khuẩn còn sinh sôi nảy nở nhiều hơn bởi lúc này, âm đạo của chị em là môi trường lý tưởng cho các mầm bệnh phát triển.
Nhưng khi máu kinh có mùi hôi tanh khó chịu, màu sắc bất thường (nâu, đen) thì chị em chớ coi thường.
Chị em bị viêm các cơ quan trong vùng chậu như buồng trứng, vòi trứng, tử cung cũng sẽ gặp tình trạng kinh nguyệt màu đen, có mùi hôi khó chịu. Ngoài ra còn có các triệu chứng khác đi kèm như đau bụng, sốt, tiểu đau, khí hư ra nhiều và có màu, mùi bất thường.
Không chỉ mắc bệnh, chị em có thể thấy kinh nguyệt có màu, mùi bất thường do dị vật ứ đọng lâu ngày trong âm đạo.
Những chị em vệ sinh vùng kín kém, trong giai đoạn hành kinh mà không thường xuyên thay băng vệ sinh, rửa ráy sạch sẽ thì cũng sẽ có kinh nguyệt mùi hôi, màu bất thường. Tình trạng vệ sinh kém mà kéo dài cũng sẽ khiến chị em bị viêm nhiễm phần phụ.
Về cơ bản, tình trạng kinh nguyệt có mùi hôi, màu bất thường đều là biểu hiện của viêm nhiễm, mắc bệnh sinh dục. Vì thế, nếu gặp phải tình trạng này, chị em cần đi khám để có hướng điều trị kịp thời là vậy.
Mùi và màu kinh nguyệt bất thường có thể là biểu hiện của tình trạng vùng kín bị viêm nhiễm, mắc bệnh phụ khoa.
3. Cách giảm mùi hôi vùng kín trong ngày đèn đỏ
Để giảm bớt mùi khó chịu ở vùng kín trong những ngày đèn đỏ, chị em nên thực hiện một số lưu ý nhỏ sau đây:
Luôn giữ vệ sinh vùng kín sạch sẽ để khu vực này luôn khô ráo. Chị em nên dùng nước ấm để rửa “cô bé” trong những ngày này. Thường xuyên thay băng vệ sinh, khoảng 4 tiếng/lần để vi khuẩn không có cơ hội sinh sôi gây ngứa ngáy, mùi khó chịu.
Mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát để thoát mồ hôi, không gây bí bách và mùi hôi. Đau bụng kinh
Chị em cần giữ vệ sinh cá nhân, đặc biệt là “cô bé” thật tốt, luôn để khu vực này khô ráo để tránh viêm nhiễm.
Chọn mặc quần lót bằng vải cotton, thoáng khí, không mặc quần bó sát trong những ngày đèn đỏ. Việc mặc quần lót chật, bức bí sẽ khiến chị em khó hoạt động và còn tạo môi trường cho vi khuẩn sinh sôi, gây ra mùi hôi ở vùng kín.
Ăn sữa chua và uống các loại nước ép từ dứa, táo để làm giảm mùi hôi trong ngày đèn đỏ. Sữa cho có lợi khuẩn giúp cân bằng môi trường trong âm đạo, ngăn ngừa mùi hôi khó chịu ở khu vực này. Đây cũng là bí quyết giúp chị em có được làn da mịn màng, một sức khỏe dồi dào đấy.
Xem thêm
>> Tắc kinh 3 tháng nhưng không có thai nguyên nhân do đâu
> Quan hệ ngày đèn đỏ có thai không? | thucuc | 860 |
Siêu âm thấy nang trống âm buồng trứng là bị làm sao
Khi siêu âm thấy nang trống âm buồng trứng nhiều chị em không khỏi lo lắng vì không biết tính chất nguy hiểm của bệnh như thế nào. Trong phạm vi bài viết dưới đây chúng tôi xin chia sẻ những vấn đề cơ bản nhất để bạn đọc hiểu hơn về hiện tượng này.
1. Nang trống âm ở buồng trứng có nghĩa là gì?
Nang trống âm là buồng trứng là thuật ngữ chỉ một vùng hoặc một khối nào đó dội lên tiếng vang khi siêu âm. Đây cũng là lý do khiến cho nó có tên gọi là echo (âm thanh) hoặc là trống âm. Nói đơn giản hơn thì nang trống âm buồng trứng là âm thanh vang lại trong quá trình siêu âm ở buồng trứng.
Nang trống âm buồng trứng được các bác sĩ chuyên khoa xem như là dấu hiệu khởi phát của bệnh u nang buồng trứng. Có rất nhiều dạng nang trống âm và tùy vào dạng cũng như sự phát triển của nó mà bác sĩ sẽ xem xét xem nó có phải u không. Nang này có thể xuất hiện ở 1 bên hoặc cả 2 bên buồng trứng.
Bên trong các nang trống âm dày thường chứa nhiều loại tế bào khác nhau gồm
tóc, móng, gân và bã đậu. Nang trống âm mỏng bên trong thường chỉ có dịch. Ngoài ra, một số nang hỗn hợp sẽ chứa cả dịch và các tổ chức đặc như: lông, tóc,... Một số nang trống âm là các nang noãn sinh lý.
2. Tại sao bị nang trống âm buồng trứng, bệnh có nguy hiểm không?
2.1. Nguyên nhân gây ra nang trống âm buồng trứng
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng nguyên nhân chính khiến cho nang trống âm hình thành là do sự rối loạn quá trình chết của tế bào. Theo đó, vào lúc bị suy giảm năng lượng để chuẩn bị tự già và chết đi, các tế bào sẽ không thể tuân theo cơ chế sinh học thông thường mà chúng lại tăng sinh quá mức và từ đó hình thành nang.
Ngoài ra, nang echo còn là kết quả của:
- Tình trạng viêm nhiễm hoặc nhiễm trùng kéo dài.
- Sự tiếp xúc của cơ thể với thực phẩm hoặc hóa chất độc hại với tần suất rất dày.
- Ô nhiễm có trong môi trường học tập, làm việc, sinh sống.
- Bức xạ hạt nhân.
2.2. Tính chất nguy hiểm của bệnh
Như đã nói ở trên, nang trống âm được xem như một dạng nang cơ năng buồng trứng nên chúng không nguy hiểm. Điều đó cũng có nghĩa nó chỉ là dạng u nang lành tính mà thôi. Chúng hầu như chỉ phát hiện tình cờ trong quá trình siêu âm.
Nang trống âm tuy lành tính đối với người bình thường nhưng nếu
xuất hiện ở thai phụ thì lại cần phải cảnh giác. Những tuần đầu của thai kỳ, do buồng trứng phải hoạt động với cường độ cao hơn nhiều so với bình thường nên dễ hình thành nang cơ năng. Sau này, khi bánh nhau hoạt động hiệu quả, các nang này sẽ tự động biến mất nên không đáng lo. Tuy nhiên, nếu nó có xu hướng phát triển to lên hoặc gây ra các triệu chứng như đau bụng thì thai phụ cần phải đi khám để tránh những biến chứng nguy hiểm như: vỡ nang hoặc xoắn nang.
3. Biện pháp xử lý và phòng ngừa nang trống âm buồng trứng
Nguyên nhân chính hình thành nên nang echo là do tế bào không tuân thủ quy trình phát triển của mình. Do đó, nữ giới nên thực hiện những biện pháp sau để phòng ngừa nang xuất hiện:
- Luôn giữ gìn vùng kín sạch sẽ, không dùng đồ lót ẩm ướt. Trong quá trình vệ sinh vùng kín, không được phép thụt rửa sâu vào bên trong âm đạo.
- Xây dựng và thực hiện một chế độ ăn đảm bảo cân bằng dinh dưỡng và chú ý giảm thiểu dung nạp đồ ăn nhiều dầu mỡ.
- Tránh để tâm lý hay phải rơi vào trạng thái căng thẳng, mệt mỏi trong thời gian dài. Thay vào đó, hãy cố gắng tạo cho mình một trạng thái tinh thần thật thoải mái.
- Luyện tập thể dục thể thao đều đặn vừa cải thiện sức đề kháng và sức khỏe vừa giúp cơ thể mới có được trạng thái tốt nhất để chống lại bệnh.
- Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc nội tiết tố khi không có sự tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa. Việc lạm dụng loại thuốc này rất dễ dẫn đến rối loạn nội tiết và làm tăng nguy cơ nang trống âm buồng trứng.
Đối với những trường hợp đang bị nang trống âm, để kiểm soát bệnh một cách tốt nhất, cần chú ý:
- Thực hiện thăm khám phụ khoa định kỳ 3 - 6 tháng/lần để theo dõi sự phát triển của nang. Việc làm này sẽ giúp phát hiện sớm biến chứng của bệnh để có biện pháp ngăn chặn kịp thời. Ngoài ra, nhờ có sự thăm khám định kỳ chị em cũng sẽ biết được những bất thường ở hệ sinh dục của mình để có hướng điều chỉnh, ngăn ngừa những hệ lụy xấu có thể đến trong tương lai.
- Hạn chế tối đa các hoạt động mạnh để tránh biến chứng vỡ hoặc xoắn nang. Điều này càng cần tuân thủ nghiêm túc khi được bác sĩ cảnh báo.
- Duy trì lối sống khoa học và cải thiện chế độ ăn bằng cách tăng cường trái cây và rau xanh trong thực đơn mỗi ngày đồng thời tránh xa các loại đồ ăn cay nóng, chất kích thích và thực phẩm nhiều dầu mỡ.
- Tránh lo lắng thái quá về bệnh mà hãy dành thời gian thư giãn, suy nghĩ tích cực để có được hiệu quả điều trị bệnh tốt nhất.
- Nếu sử dụng bất kỳ loại thuốc nào trong thời gian mắc bệnh cũng cần có sự tư vấn của bác sĩ.
Nói tóm lại, nang trống âm buồng trứng không phải là một bệnh lý nguy hiểm nên căng thẳng, hoang mang thái quá là điều không cần thiết. Thay vào đó, người bệnh nên lắng nghe và thực hiện theo mọi chỉ dẫn của bác sĩ, tránh tự ý dùng thuốc bừa bãi vì rất dễ làm rối loạn nội tiết và tăng nguy cơ bị ung thư. | medlatec | 1,094 |
Hãy thận trọng nếu bạn đã từng có các dấu hiệu của cơn thiếu máu não thoáng qua
Cơn thiếu máu não thoáng qua là một yếu tố nguy cơ cao dẫn đến đột quỵ nhồi máu não. Các nghiên cứu gần đây ghi nhận tỷ lệ tái phát sớm sau các cơn thiếu máu não thoáng qua và nhồi máu não nhẹ tương đối cao với khoảng 10-15% tái phát sau 90 ngày, trong khi tỷ lệ tái phát sau nhồi máu não nặng chỉ khoảng 2-6%.Do đó, những hướng dẫn điều trị Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ, Châu Âu, Úc gần đây đều khuyến cáo cơn thiếu máu não thoáng qua là một trường hợp cấp cứu và cần nhập viện, đặc biệt là những người có nhiều yếu tố nguy cơ. Những bệnh nhân này có thể giảm nguy cơ tái phát lên đến 80% nếu được chẩn đoán, điều trị sớm và tích cực.
1. Cơn thiếu máu não thoáng qua là gì?
Cơn thiếu máu não thoáng qua được định nghĩa là một đợt rối loạn chức năng thần kinh cấp tính do tình trạng thiếu máu cục bộ não tạm thời, không kết hợp nhồi máu não lâu dài, các triệu chứng lâm sàng xuất hiện dưới 1 giờ, nhưng đôi khi có thể kéo dài hơn. Thời gian này khác so với định nghĩa cơn thiếu máu não thoáng qua cũ khi các triệu chứng thần kinh cục bộ kéo dài trong 24 giờ.Sự phát triển của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh đã giúp chẩn đoán các trường hợp nhồi máu não nhẹ với các dấu hiệu thần kinh thoáng qua, kéo dài trong 24 giờ thay vì cơn thiếu máu não thoáng qua. Đề nghị này nhận được sự ủng hộ rộng rãi của các bác sĩ lâm sàng.Năm 2009, Hiệp hội Tim mạch và Hội Đột quỵ Hoa Kỳ (AHA/ASA) đã phê duyệt và chính thức công nhận cơn thiếu máu não thoáng qua là tình trạng thiếu máu ở não, tủy sống hay võng mạc mắt gây ra các rối loạn chức năng thần kinh thoáng qua, không ghi nhận nhồi máu não cấp và khoảng thời gian 1 giờ không có giá trị vì không phân biệt được có nhồi máu mô não hay không. Nguy cơ tổn thương tế bào não lâu dài vẫn có thể xảy ra ngay cả khi các triệu chứng cơn thiếu máu não thoáng qua kéo dài dưới 1 giờ.
Trường hợp bị cơn thiếu máu não thoáng qua cần được cấp cứu và nhập viện
2. Các dấu hiệu cơn thiếu máu não thoáng qua
Các khu vực của não bộ sẽ được cung cấp máu nuôi dưỡng bởi một động mạch riêng biệt. Trường hợp động mạch bị thu hẹp hoặc nặng hơn là tắc hoàn toàn sẽ dẫn đến giảm tưới máu đến vùng não tương ứng. Đồng thời, mỗi khu vực não chịu trách nhiệm chi phối, kiểm soát một số chức năng của cơ thể như vận động, cảm giác, ngôn ngữ, các giác quan...Vì vậy, khi vùng não cụ thể bị thiếu máu nuôi sẽ dẫn đến xuất hiện các triệu chứng thần kinh tương ứng do vùng não đó chi phối. Tùy vào mức độ, người bệnh có thể xuất hiện một số dấu hiệu như yếu liệt tay chân, tê nửa người, méo miệng, nói khó, nói đớ, choáng váng, hoa mắt, chóng mặt... Ngoài ra, một số triệu chứng cơn thiếu máu não thoáng qua khác ít gặp hơn như giảm hay mất khả năng tập trung, rối loạn nhận biết, rối loạn hay mất trí nhớ kiểu Alzheimer...Các tế bào não là loại tế bào tiêu thụ nhiều oxy nhất trong cơ thể và đặc biệt còn rất nhạy cảm với tình trạng thiếu oxy. Nếu tế bào não không được cung cấp đủ oxy trong 4-5 phút thì chúng sẽ bị huỷ hoại và không thể phục hồi.Cơn thiếu máu não thoáng qua phản ánh quá trình giảm tưới máu chỉ xảy ra trong thời gian ngắn, tự hồi phục, các tế bào não chưa chết nên các triệu chứng thần kinh chỉ xuất hiện thoáng qua.Đột quỵ nhồi máu não có cơ chế tương tự cơn thiếu máu não thoáng qua nhưng nghiêm trọng hơn khi mạch máu não bị tắc nghẽn hoàn toàn. Lúc này các tế bào thần kinh vì thiếu máu nuôi mà bị tổn thương hoàn toàn. Do đó các triệu chứng sẽ không hồi phục, trở thành di chứng vĩnh viễn. Trong một số trường hợp, triệu chứng cơn thiếu máu não thoáng qua có thể diễn tiến chậm rãi, một số khác lại tiến triển rất nhanh.Cơn thiếu máu não thoáng qua hiện nay xảy ra khá phổ biến, nhưng số người ý thức được sự nghiêm trọng của bệnh lý này không nhiều, đến khi tai biến mạch máu não xảy ra thật sự thì đã quá muộn.
3. Vì sao cơn thiếu máu não thoáng qua lại nguy hiểm?
Nhiều người lo lắng, thắc mắc rằng cơn thiếu máu não thoáng qua có nguy hiểm không. Tình trạng tắc nghẽn mạch máu não có thể do sự hình thành huyết khối trong lòng động mạch. Trong cơ chế bệnh sinh của cơn thiếu máu não thoáng qua, cơ thể có cơ chế tự phá hủy những cục máu đông này để mạch máu tái lưu thông trở lại, nhờ đó mà các tế bào não hồi phục và các triệu chứng thần kinh sẽ biến mất.Bên cạnh đó, sự tắc nghẽn mạch máu trong cơn thiếu máu não thoáng qua có thể do một cục huyết khối từ nơi khác trôi đến và mắc kẹt lại. Những cục huyết khối thứ phát này có thể đến từ các buồng tim hoặc động mạch cảnh.Cơn thiếu máu não thoáng qua được xem như một cảnh báo cho khả năng đột quỵ nhồi máu não sau này. Do đó, những bệnh nhân mắc bệnh lý này cần được can thiệp điều trị sớm để phòng ngừa tối đa có thể, ngay cả khi các triệu chứng thần kinh kể trên diễn ra thoáng qua và biến mất nhanh chóng.Sự chủ quan của những bệnh nhân cơn thiếu máu não thoáng qua hiện nay không ít. Họ cho rằng khi các triệu chứng biến mất hoàn toàn đồng nghĩa không còn nguy hiểm nữa. Tuy nhiên, triệu chứng cơn thiếu máu não thoáng qua là lời nhắc nhở của cơ thể với khả năng xuất hiện nhiều huyết khối kích thước lớn hơn trong tương lai sẽ làm tắc mạch máu hoàn toàn. Khi đó, nguy cơ tái phát và mức độ nghiêm trọng cũng sẽ cao hơn nên ngay từ khi xuất hiện triệu chứng cơn thiếu máu não thoáng qua, người bệnh cần được thăm khám, theo dõi, chẩn đoán và điều trị tích cực.Bác sĩ chuyên khoa thần kinh sẽ đưa ra chẩn đoán và đánh giá chính xác mức độ nguy hiểm của bệnh lý này thông qua những thông tin về tiền sử bệnh tật, thói quen sinh hoạt, chế độ ăn uống, chế độ sinh hoạt hàng ngày và các biểu hiện lâm sàng.Để phát hiện những bất thường nhu mô não có thể có, bác sĩ sẽ sử dụng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại như chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI). Ngoài ra, ở những bệnh nhân nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm cần thiết để tìm kiếm huyết khối lòng mạch và đưa ra biện pháp dự phòng, ngăn chặn kịp thời trước khi nó lên mạch máu não.Phác đồ điều trị cơn thiếu máu não thoáng qua hiện nay bao gồm kiểm soát nguyên nhân, ngăn ngừa tái phát và giảm thiểu nguy cơ đột quỵ, biến chứng. Những trường hợp có tiền sử tăng huyết áp, nồng độ cholesterol máu cao, đái tháo đường, béo phì, lối sống không lành mạnh... cần được can thiệp tích cực để giảm thiểu tối đa nguy cơ. Một số trường hợp cần thiết, bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu và thuốc kháng đông để ngăn ngừa hình thành huyết khối.
Choáng váng là một trong các triệu chứng cơn thiếu máu não thoáng qua
4. Cần dự phòng như thế nào? | vinmec | 1,408 |
Chỉ số triglycerides cao có phải vấn đề đáng lo ngại không?
Chỉ số mỡ máu triglycerides là một trong những chỉ số phản ánh tình hình sức khỏe tim mạch và một số bệnh lý khác. Vậy chỉ số triglycerides cao có phải vấn đề đáng lo ngại hay không? Làm thế nào để kiểm soát chỉ số triglycerides. Mời các bạn tham khảo bài viết này để tìm lời giải đáp.
1. Triglycerides là gì?
Triglycerides thuộc nhóm chất béo trung tính, được tạo ra bởi 3 axit béo đã este hóa thành phân tử glixerol. Chất béo này còn được biết đến với tên gọi triacylglycerol, chúng thường có trong trong dầu thực vật, mỡ động vật. Trong cơ thể, triglycerides được phân tách tại ruột non sau đó chuyển hóa thành năng lượng khi kết hợp cùng cholesterol. Nguồn năng lượng này thường tập trung tại tế bào mỡ và gan để phục vụ quá trình trao đổi chất cũng như các hoạt động của cơ thể. Chỉ số triglycerides được chia thành 4 mức, đó là mức bình thường, ranh giới cao, mức cao và rất cao. Ở người khỏe mạnh, chỉ số triglycerides thường nhỏ hơn 150 mg/d
L. Chúng ta cần chú ý theo dõi sức khỏe nếu chỉ số triglycerides trong ngưỡng 150 - 199 mg/d
L, thuộc mức ranh giới cao. Chỉ số triglycerides cao và rất cao lần lượt ở ngưỡng 200 - 499 mg/d
L, 500 mg/d
L trở lên, có nguy cơ mắc các bệnh lý: rối loạn mỡ máu, tiểu đường, viêm tụy hoặc đột quỵ,…2. Chỉ số triglycerides cao có phải vấn đề đáng lo ngại không?
Chỉ số triglycerides cao là tín hiệu cảnh báo bệnh lý về tim mạch hoặc mạch máu. Bệnh nhân rối loạn mỡ máu thường có nồng độ triglycerides trong máu cao. Chất béo trung tính này bám vào thành mạch tạo thành mảng mỡ dày, ảnh hưởng tới sự lưu thông của máu. Nếu không điều trị tình trạng rối loạn mỡ máu kịp thời, bệnh nhân có nguy cơ bị xơ vữa động mạch, gan nhiễm mỡ, nhồi máu cơ tim, thậm chí là đột quỵ,…Nồng độ triglycerides tăng cao có thể gây tăng huyết áp. Bởi khi chất béo bám vào lòng mạch máu, quá trình lưu thông máu gặp nhiều khó khăn, thành mạch chịu áp lực lớn. Chỉ số triglycerides cao cũng là nguyên nhân gây gan nhiễm mỡ và bệnh động mạch vành. Một số bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm tụy cấp do nồng độ triglycerides cao hơn 1000 mg/d
L.
Chúng ta không thể chủ quan khi chỉ số triglycerides vượt quá 200 mg/d
L, chất béo sẽ tích tụ ở thành mạch làm cản trở quá trình máu lưu thông, gây bệnh về tim mạch. Thậm chí, bệnh nhân sẽ phải đối mặt với các biến chứng nguy hiểm nếu không phát hiện, điều trị kịp thời.3. Theo dõi chỉ số triglycerides bằng cách nào?
Để theo dõi chỉ số triglycerides, chúng ta nên đi xét nghiệm triglycerides định kỳ. Đa số người trẻ đều có thói quen ăn đồ ăn nhanh, lười vận động, đây là nguyên nhân khiến tình trạng mỡ máu xấu gia tăng. Bác sĩ khuyến khích nhóm đối tượng này nên đi xét nghiệm ít nhất 1 lần/năm. Người thuộc độ tuổi trung niên nên đi kiểm tra chỉ số triglycerides định kỳ 2 lần/năm để theo dõi và phát hiện kịp thời tình trạng mỡ máu xấu. Bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh tim mạch, viêm tụy, tiểu đường hoặc rối loạn mỡ máu cũng sẽ được tư vấn nên thực hiện xét nghiệm thường xuyên, khoảng 4 - 6 lần/năm tùy vào tình trạng sức khỏe.
Lưu ý khi trước khi đi xét nghiệm, chúng ta nên nhịn ăn ít nhất 8 tiếng để tránh ảnh hưởng tới kết quả. Đặc biệt, các bạn tuyệt đối không được sử dụng rượu bia trước khi xét nghiệm triglycerides 24 tiếng, sản phẩm này có thể ảnh hưởng tới nồng độ triglycerides trong cơ thể. Một số loại thuốc cũng tác động tới kết quả xét nghiệm triglycerides, ví dụ như thuốc tránh thai, thuốc lợi tiểu hoặc dược phẩm có thành phần: corticosteroid, metformin hoặc dextrothyroxine… Nếu đang sử dụng thuốc, bạn nên trao đổi trước với bác sĩ để được tư vấn phù hợp.
4. Kinh nghiệm kiểm soát chỉ số triglycerides
Chỉ số triglycerides cao gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, do đó chúng ta cần chú ý duy trì lượng triglycerides trong cơ thể ở mức bình thường. Ba cách để kiểm soát triglycerides đó là: ăn uống lành mạnh, thường xuyên rèn luyện thể thao và thăm khám sức khỏe định kỳ.
Nếu lượng triglycerides trong cơ thể bạn quá cao, bạn nên tránh ăn thực phẩm giàu chất béo như: thịt mỡ, da động vật, ví dụ như da gà, da vịt,… Đồ ăn chiên rán hoặc món ăn chế biến từ nội tạng động vật có thể khiến chỉ số triglycerides cao, vì thế chúng ta hãy hạn chế sử dụng chúng. Ngoài ra, bạn cũng không nên ăn thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm đóng hộp và đồ uống có cồn. Các bạn có chỉ số triglycerides quá cao nên bổ sung thực phẩm giàu chất xơ và tinh bột nguyên cám vào thực đơn ăn uống hàng ngày. Đồng thời, bạn có thể tham khảo và bổ sung các loại hạt, ví dụ như: hạt óc chó, hạnh nhân. Đặc biệt, chúng ta nên ưu tiên ăn cá thay vì ăn thịt, bởi vì cá có axit béo không no, không gây ra tình trạng mỡ máu xấu. Bạn nên duy trì thói quen ăn đủ bữa trong ngày, không được bỏ bữa sáng và không ăn bữa tối quá khuya, nhất là sau 8h tối. | medlatec | 979 |
Công dụng thuốc Cefpivoxil 50
Thuốc Cefpivoxil 50mg thường được bác sĩ kê đơn sử dụng để điều trị cho các trường hợp mắc nhiễm trùng mức độ nhẹ cho đến trung bình. Thuốc Cefpivoxil 50mg sẽ phát huy công dụng điều trị tốt nhất nếu được bệnh nhân dùng đúng cách và đúng chỉ định của bác sĩ.
1. Thuốc Cefpivoxil 50mg là thuốc gì?
Thuốc Cefpivoxil 50mg là loại thuốc có tác dụng điều trị viêm họng, viêm phổi hoặc đợt cấp quả hen phế quản mãn tính,... Hiện nay, thuốc Cefpivoxil 50 được dùng để điều trị tình trạng nhiễm trùng mức độ nhẹ cho đến trung bình ở trẻ em trên 12 tuổi và người lớn.Thuốc Cefpivoxil 50mg được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây – Việt Nam với dạng bào chế chính là viên nén phân tán và đóng gói theo quy cách hộp gồm 3 vỉ x 10 viên. Trong mỗi viên nén Cefpivoxil 50 có chứa hoạt chất chính là Cefditoren hàm lượng 50mg kèm theo một số tá dược khác vừa đủ.
2. Thuốc Cefpivoxil 50 có tác dụng gì?
2.1. Công dụng của thuốc Cefpivoxil 50mg?Trong viên nén phân tán Cefpivoxil 50mg có chứa kháng sinh bán tổng hợp Cephalosporin là Cefditoren pivoxil, có hoạt tính kháng khuẩn và chống lại các mầm bệnh vi khuẩn Gram dương và âm. Hoạt chất Cefditoren có khả năng diệt khuẩn nhanh chóng nhờ vào quá trình ức chế sự tổng hợp thành tế bào dựa trên ái lực với những protein liên kết với penicillin (PBPs).Nhìn chung, Cefditoren ổn định khi có sự góp mặt của một số Cephalosporinase và Penicillinase. Các nghiên cứu đã chứng minh, hoạt chất Cefditoren trong thuốc Cefpivoxil 50 có khả năng chống lại hầu hết các chủng vi khuẩn sau:Các vi sinh vật hiếu khí Gram dương, chẳng hạn như các chủng nhạy cảm với Methicillin và chủng sản xuất ß-lactamase.Các vi sinh vật hiếu khí Gram âm như Haemophilusenzae, Moraxella catarrhalis và Haemophilus parainfluenzae.2.2. Chỉ định sử dụng thuốc Cefpivoxil 50mg. Thuốc Cefpivoxil 50mg thường được bác sĩ kê đơn sử dụng để điều trị các tình trạng nhiễm trùng mức nhẹ đến vừa do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm:Điều trị đợt cấp tính viêm phế quản mãn tính gây ra bởi chủng Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae, Haemophilus parainfluenzae hoặc Moraxella catarrhalis.Điều trị bệnh viêm phổi xảy ra do Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, Haemophilus parainfluenzae và Streptococcus pneumoniae.Điều trị viêm amidan hoặc viêm họng xảy ra do Streptococcus pyogenes.Điều trị nhiễm trùng da hoặc mô dưới da không kèm biến chứng do chủng Streptococcus pyogenes hoặc Staphylococcus aureus.2.3. Chống chỉ định sử dụng thuốc Cefpivoxil 50mg. Không sử dụng thuốc Cefpivoxil 50mg cho các trường hợp dưới đây:Người quá mẫn hoặc bị dị ứng với hoạt chất Cefditoren hay bất kỳ thành phần tá dược nào trong thuốc.Chống chỉ định Cefditoren cho người bị mẫn cảm với kháng sinh thuộc nhóm Cephem.Không dùng thuốc Cefpivoxil 50 cho bệnh nhân bị thiếu hụt L-Carnitine hoặc gặp các vấn đề về chuyển hoá dẫn đến thiếu L-Carnitine.Không nên dùng thuốc Cefpivoxil 50mg cho bệnh nhân quá mẫn với protein sữa hoặc không dung nạp với lactose.
3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Cefpivoxil 50mg
3.1. Liều lượng sử dụng thuốc Cefpivoxil 50mg. Dưới đây là liều dùng thuốc Cefpivoxil 50mg theo khuyến cáo của bác sĩ:Điều trị viêm phổi: Uống 400mg / lần, dùng 2 lần / ngày trong vòng 14 ngày liên tiếp.Điều trị đợt cấp của viêm phế quản mãn tính: Uống 400mg / lần, dùng 2 lần / ngày trong vòng 10 ngày liên tiếp.Điều trị viêm amidan, viêm họng, nhiễm trùng da hoặc mô dưới da: Uống 200mg / lần, dùng 2 lần / ngày trong vòng 10 ngày liên tiếp.Đối với bệnh nhân suy thận nhẹ có độ thanh thải từ 50 – 80ml / phút có thể dùng liều Cefpivoxil 50mg như bình thường. Tuy nhiên, đối với bệnh nhân bị suy thận trung bình và nặng không nên uống quá 200mg x 2 lần / ngày. Đối với bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối không nên dùng thuốc Cefpivoxil 50mg.Đối với bệnh nhân suy gan nhẹ và trung bình không cần phải điều chỉnh liều thuốc. Tuy nhiên, cần tránh dùng Cefpivoxil 50mg cho bệnh nhân suy gan nặng.3.2. Hướng dẫn sử dụng thuốc Cefpivoxil 50mg. Thuốc Cefpivoxil 50mg được bào chế dưới dạng viên nén phân tán, do đó thuốc sẽ được sử dụng bằng đường uống. Người bệnh cần tránh nhai, bẻ hoặc nghiền nát thuốc Cefpivoxil 50mg trước khi uống vì điều này dễ gây ảnh hưởng đến công dụng của thuốc.Thời điểm lý tưởng để uống Cefpivoxil 50mg là sau khi ăn. Trong suốt quá trình dùng thuốc, người bệnh cần tuân thủ chặt chẽ những khuyến cáo của bác sĩ về liều lượng cũng như cách sử dụng thuốc hiệu quả.
4. Tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng thuốc Cefpivoxil 50mg
Dưới đây là danh sách các tác dụng phụ ngoại ý có thể xảy ra trong quá trình điều trị bằng thuốc Cefpivoxil 50mg:Triệu chứng toàn thân như kích ứng tại chỗ tiêm, đau đầu, dị ứng, sốt, nhiễm nấm Candida, biếng ăn.Vấn đề về máu như giảm tiểu cầu, tăng tiểu cầu hoặc tăng bạch cầu ưa eosin.Hạ huyết áp, co giật, chóng mặt hoặc mất ngủ.Triệu chứng tiêu hoá như táo bón hoặc đau bụng.Viêm miệng, ngứa ngáy hoặc nổi mày đay.Khó thở.Giảm chức năng thận.Khi nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào được đề cập ở trên xuất hiện ngay sau khi dùng thuốc hoặc dùng thuốc kéo dài, bệnh nhân hãy báo ngay cho bác sĩ để được kịp thời chữa trị.
5. Những điều cần lưu ý và thận trọng khi sử dụng thuốc Cefpivoxil 50mg
5.1. Cần thận trọng điều gì khi sử dụng thuốc Cefpivoxil 50mg?Trong thời gian sử dụng thuốc Cefpivoxil 50mg, người bệnh cần lưu ý những điều sau nhằm đảm bảo an toàn và đạt kết quả tốt nhất:Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Cefpivoxil 50mg cho người có phản ứng quá mẫn với kháng sinh.Thận trọng khi điều trị bằng Cefpivoxil 50mg cho người có tiền sử mắc bệnh hen phế quản, nổi mày đay hay phát ban da.Có nguy cơ rối loạn chức năng thận nặng khi sử dụng thuốc Cefpivoxil 50mg.Người cao tuổi có chức năng tiêu hoá kém hoặc đang được nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hoá cần hết sức cẩn trọng khi dùng thuốc Cefpivoxil 50. Cần chú ý theo dõi và xử trí ngay nếu có dấu hiệu thiếu vitamin K.Thuốc Cefpivoxil 50mg có thể gây phản ứng sốc, cần theo dõi chặt chẽ khi sử dụng.Khi sử dụng Cefpivoxil 50mg với liều 6mg / kg x 3 lần / ngày cho trẻ em dưới 3 tuổi có thể gây ra hiện tượng tiêu chảy.Chỉ sử dụng thuốc Cefpivoxil 50 cho phụ nữ mang thai, dự định có thai hoặc nuôi con bú khi mặt lợi ích lớn hơn so với rủi ro.Không nên lái xe hoặc vận hành máy móc khi có các triệu chứng đau đầu, chóng mặt sau khi dùng thuốc Cefpivoxil 50.Bảo quản thuốc tại nơi khô thoáng, tránh độ ẩm cao hoặc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng.5.2. Thuốc Cefpivoxil 50 tương tác với các thuốc nào khác?Thuốc Cefpivoxil 50 khi kết hợp với các loại thuốc dưới đây có thể xảy ra phản ứng tương tác, bao gồm:Thuốc tránh thai đường uống.Thuốc kháng axit.Ethinyl estradiol (thành phần estrogen trong thuốc tránh thai đường uống).Thuốc kháng axit chứa nhôm hydroxyd (900mg) và magnesi (800mg).Nhằm làm giảm nguy cơ tương tác giữa các thuốc, bệnh nhân hãy cho bác sĩ biết các loại dược phẩm hiện đang sử dụng. Bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên điều chỉnh liều hoặc thời gian uống giữa các thuốc để giảm thiểu tối ưu nhất khả năng tương tác thuốc.Thuốc Cefpivoxil 50mg thường được bác sĩ kê đơn sử dụng để điều trị cho các trường hợp mắc nhiễm trùng mức độ nhẹ cho đến trung bình. Thuốc Cefpivoxil 50mg sẽ phát huy công dụng điều trị tốt nhất nếu được bệnh nhân dùng đúng cách và đúng chỉ định của bác sĩ. | vinmec | 1,392 |
Cách đẻ thường dễ dàng mẹ bầu cần biết?
1. Các dấu hiệu khi mẹ bầu chuẩn bị chuyển dạ
Mẹ bầu cần nắm được những dấu hiệu chuyển dạ để tránh việc mẹ nhập viện quá sớm hoặc quá muộn, gây ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ bầu và em bé. Dấu hiệu chuyển dạ dễ nhận biết nhất đó là hiện tượng mẹ bầu bị ra máu hồng (hay còn gọi là máu báo). Tình trạng này thường là dấu hiệu sớm, trước khoảng 2-3 ngày khi mẹ chính thức sinh em bé.
Dấu hiệu thứ 2 báo hiệu mẹ chuẩn bị chuyển dạ đó là ra nước âm đạo, hay còn gọi là vỡ ối. Mẹ nên đến bệnh viện ngay nếu gặp phải dấu hiệu này.
Dấu hiệu thứ 3 là việc đau bụng. Lúc này, mẹ đã xuất hiện những cơn gò tử cung. Nếu cứ 5 phút xuất hiện 1 cơn đau bụng, mỗi đợt đau bụng kéo dài 30 phút cho tới 1 tiếng thì mẹ cũng cần lập tức nhập viện để chuẩn bị cho cuộc sinh.
2. “Bỏ túi” bí quyết giúp mẹ bầu sinh thường dễ dàng hơn
Mẹ bầu cần biết rặn đẻ sao cho đúng thì cuộc sinh sẽ diễn ra được thuận lợi và nhanh chóng hơn.
2.1. Cách đẻ thường dễ là mẹ cần biết hít thở đúng cách trong lúc sinh
Quá trình thở chậm hít sâu vừa có tác dụng tạo ra một lượng oxy tốt cho em bé, đồng thời vừa giúp cho quá trình chuyển dạ của mẹ bầu nhẹ nhàng và ít đau đớn hơn. Khi bắt đầu có cơn đau thì mẹ bầu cần ghi nhớ và biết cách hít thở đúng. Mẹ cần hít sâu bằng đường mũi và thở ra bằng đường miệng.
Khi các cơn đau trở nên dồn dập và liên tục hơn, mẹ bầu cần tập trung hít một hơi thật sâu và dài, thở ra thật chậm rãi. Cho đến gần cuối của lúc chuyển dạ, khi đó các cơn gò diễn ra dồn dập không ngừng nghỉ, thì mẹ bầu phải chuyển sang thở từng nhịp nhanh và nông, khoảng 4 lần thở nhanh thì sẽ có 1 lần thở chậm.
2.2. Mẹ thực hiện rặn đẻ đúng là cách đẻ thường dễ dàng
Mẹ bầu gần tới ngày sinh nên chú ý đến cách rặn đẻ dưới đây để giúp cho cuộc sinh diễn ra thuận lợi và nhanh chóng.
Cách đẻ thường dễ là mẹ bầu cần biết rặn đẻ sao cho đúng thì cuộc sinh sẽ diễn ra được thuận lợi và nhanh chóng hơn. Bên cạnh đó, cuộc sinh diễn ra nhanh cũng giúp tránh được những biến chứng có thể xảy ra như: mẹ đuối sức, mệt mỏi, em bé bị ngạt, tổn thương đường sinh dục do ở trong bụng mẹ quá lâu, mẹ bị băng huyết sau sinh,…
Cuộc sinh diễn ra nhanh cũng giúp tránh được những biến chứng có thể xảy ra.
Cách rặn đẻ thường cần được tập luyện sớm trước ngày dự sinh chứ không phải tới đúng ngày sinh. Mẹ bầu nên ghi nhớ những lưu ý của các bác sĩ sản khoa về cách rặn đẻ sao cho đúng sau đây:
– Tư thế nằm: Mẹ nên nằm ở vị trí cao đầu ở góc 45 độ, hơi nâng mông lên một chút, hai tay nắm chặt vào 2 tay cầm của giường sinh/bàn sinh, 2 chân đạp mạnh vào giá đỡ chân. Lưng mẹ cần nằm thẳng áp sát vào giường sinh.
– Việc rặn đẻ khi cơn gò xuất hiện cần phải được phối hợp nhịp nhàng với động tác hít thở.
– Khi mẹ bầu cảm nhận cơn gò tử cung đã đến, mẹ nên bắt đầu dùng mũi hít một hơi dài rồi từ từ thở ra đằng miệng. Từng nhịp thở cần đi kèm với động tác rặn. Khi mẹ bầu rặn hơi dồn xuống bụng, miệng mẹ không nên phát ra âm thanh để giữ sức.
– Say mỗi nhịp rặn đẻ, mẹ bầu nên nghỉ khoảng 50 – 60 giây để lấy lại sức và sự tập trung cho cơn gò tiếp theo. Nếu mẹ rặn đẻ khi có cơn gò tử cung thì em bé mới ra ngoài dễ dàng, nhanh chóng.
– Em bé sẽ ra đời theo cách tự nhiên, không cần tới sự can thiệp của các phương pháp hỗ trợ hay dụng cụ nào nếu có sự kết hợp nhịp nhàng của 3 yếu tố: lực của cơn gò tử cung, lực rặn của mẹ và lực đẩy bụng của bác sĩ.
– Khi em bé đã xuất hiện ở cửa âm đạo, bác sĩ sẽ chủ động kéo thân người, mông, chân tay của em bé ra để cuộc rặn sinh kết thúc. Nếu em bé quá to có thể bác sĩ sẽ phải thực hiện thủ thuật rạch tầng sinh môn để bé có thể ra ngoài dễ dàng hơn.
3. Một số lưu ý mẹ bầu cần biết về cách đẻ thường dễ dàng
Khi em bé ra đời, bé sẽ được thực hiện da kề da với mẹ.
Điều hòa hơi thở đều đặn, giữ tâm lý thoải mái sẽ giúp cuộc sinh của mẹ trở nên dễ dàng hơn. Nếu mẹ cảm thấy quá sức, hãy nhờ sự trợ giúp của bác sĩ, y tá để giúp mẹ điều chỉnh lại cách hít thở, lấy hơi nhịp nhàng và tránh đuối sức.
Một số thai phụ sinh em bé lần đầu các bác sĩ thường sẽ thực hiện thủ thuật rạch tầng sinh môn để ống âm đạo được rộng hơn, giúp đầu em bé chui ra dễ dàng hơn mà không bị sang chấn. Đồng thời, việc này cũng giúp đề phòng rách tầng sinh môn do tổn thương cơ vòng tại hậu môn.
Trung bình một cuộc rặn sinh của mẹ đẻ thường lần đầu thường sẽ mất tầm 30 – 40 phút, chia làm nhiều đợt trước khi kết thúc quá trình sinh. Các mẹ sinh con lần sau thường sẽ mất ít thời gian hơn, trung bình khoảng 20 – 30 phút là em bé đã chào đời.
Khi em bé ra đời, y tá, điều dưỡng sẽ thực hiện các bước cắt dây rốn, vệ sinh thân người, lau gây, kiểm tra sức khỏe tổng quát cho em bé. Sau đó, bé sẽ được thực hiện da kề da với mẹ.
Trong trường hợp mẹ bị rạch tầng sinh môn, các bác sĩ sẽ chủ động khâu lại vết cắt này cho sản phụ. | thucuc | 1,116 |
Giải đáp thắc mắc: Điều trị viêm tuyến mồ hôi mủ bằng cách nào?
Viêm tuyến mồ hôi mủ là bệnh có thể xảy ra sau độ tuổi dậy thì. Theo thời gian, bệnh sẽ tiến triển ngày càng nặng. Nếu không có biện pháp kiểm soát bệnh kịp thời, có thể dẫn đến tình trạng nhiễm trùng da, để lại sẹo trên da, đau đớn khi vận động và tắc nghẽn hệ bạch huyết.
1. Viêm tuyến mồ hôi mủ là bệnh như thế nào?
Tình trạng viêm tuyến mồ hôi mủ có thể xảy ra ở tất cả các vùng da có tuyến mồ hôi. Tuy nhiên, ở những vị trí da tiếp xúc da nhiều hơn cũng sẽ có nguy cơ bị bệnh cao hơn, có thể kể đến như vùng nách, háng, ngực và mông.
Người bệnh có thể gặp phải một số triệu chứng bệnh như sau:
- Trên những vùng da bị bệnh xuất hiện nhiều mụn đầu đen và có hiện tượng da rỗ.
- Những khối u nhỏ nằm sâu dưới da, thường có kích thước bằng hạt đậu. Những khối u này này có thể chỉ xuất hiện khoảng vài tuần nhưng cũng có khi tồn tại trong vài tháng. Sau một thời gian, tại những vị trí xung quanh sẽ xuất hiện thêm những khối u khác, nhất là những vùng tiết nhiều mồ hôi và dầu. Những vùng da bị bệnh cọ xát vào nhau nhiều sẽ là cơ hội thuận lợi để những khối u phát triển nhanh hơn.
- Những khối u nằm sâu dưới da có thể tạo nên những tổn thương nghiêm trọng, lâu lành và kèm theo tình trạng chảy dịch, chảy mủ cùng với mùi hôi vô cùng khó chịu.
Ở một số bệnh nhân, mức độ triệu chứng khá nhẹ. Bên cạnh đó, một số trường hợp khác, mức độ triệu chứng lại rất nghiêm trọng, nhất là những đối tượng đang trong tình trạng thừa cân, béo phì, gặp phải những áp lực trong công việc và cuộc sống hoặc sống và sinh hoạt trong điều kiện thời tiết nóng ẩm.
Nếu không điều trị sớm và đúng cách, bệnh có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của người bệnh, chẳng hạn như:
- Những vùng da bị tổn thương có thể bị thâm, lõm da, hình thành sẹo trên da,... gây mất thẩm mỹ.
- Những tổn thương trên da có thể khiến người bệnh bị đau khi thực hiện một số hoạt động thường ngày, nhất là những tổn thương ở vùng nách và đùi.
- Nếu không biết cách chăm sóc, vùng da bị thương sẽ rất dễ bị vi khuẩn tấn công và dẫn tới nhiễm khuẩn lan rộng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của người bệnh.
2. Những nguyên nhân nào gây ra bệnh viêm tuyến mồ hôi mủ
Hiện nay, nguyên nhân chính xác dẫn tới căn bệnh này vẫn chưa được làm rõ. Tuy nhiên, một số yếu tố nguy cơ liên quan đến viêm tuyến mồ hôi mủ có thể được kể đến như:
- Những người có tiền sử mắc một số bệnh lý về da như bệnh nang tuyến bã, nhọt,...
- Tuổi tác: Những người trong nhóm tuổi từ 20 đến 40 tuổi sẽ có nguy cơ bị bệnh cao hơn những nhóm tuổi khác.
- Nữ có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nam giới.
- Những người thừa cân, béo phì cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn hoặc khi mắc bệnh những triệu chứng bệnh cũng nghiêm trọng hơn.
- Hút thuốc lá: Khói thuốc lá gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể, làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại bệnh khác nhau, trong đó bao gồm bệnh viêm tuyến mồ hôi mủ.
- Yếu tố di truyền cũng là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ bị bệnh.
- Những người mắc một số chứng bệnh như viêm khớp, bệnh về tuyến giáp, hội chứng ruột kích thích, hội chứng Down,... cũng có nguy cơ nhất định đối với bệnh viêm tuyến mồ hôi mủ.
3. Gợi ý một số phương pháp điều trị bệnh viêm tuyến mồ hôi mủ
Người bệnh cần thực hiện điều trị bệnh càng sớm càng tốt để phòng tránh những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng. Tùy theo từng trường hợp, các bác sĩ sẽ lựa chọn điều trị bằng thuốc, phẫu thuật hoặc kết hợp thuốc và phẫu thuật.
- Phương pháp điều trị bệnh bằng một số loại thuốc như:
+ Thuốc dạng kem bôi, có chứa kháng sinh để phòng tránh nhiễm trùng.
+ Thuốc kháng sinh dạng uống với tác dụng điều trị viêm tuyến mồ hôi mủ toàn thân.
+ Thuốc giảm đau: Được sử dụng trong trường hợp bệnh nhân phải chịu nhiều đau đớn do tình trạng tổn thương da, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống sinh hoạt thường ngày của người bệnh.
- Phẫu thuật
+ Đối với những trường hợp bệnh ở mức độ từ trung bình đến nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện phẫu thuật loại bỏ tổn thương sâu bên trong để điều trị bệnh triệt để và phòng tránh nguy cơ biến chứng.
+ Phẫu thuật để thực hiện bóc tách những khối u bị viêm.
+ Phẫu thuật cắt bỏ mô tế bào bằng dao điện trong những trường hợp bệnh nặng.
+ Trong trường hợp những triệu chứng bệnh kéo dài và nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật để loại bỏ vùng da bị tổn thương và sau đó thực hiện đắp một mảng da khác vào vết thương.
Dù áp dụng bất cứ phương pháp điều trị nào, bệnh nhân cũng cần thực hiện một số lưu ý sau để quá trình điều trị có thể đạt được kết quả như mong đợi:
+ Nên giảm cân nếu cơ thể bị thừa cân, béo phì.
+ Loại bỏ thói quen hút thuốc lá và sử dụng bia rượu.
+ Chăm sóc vùng da tổn thương, đảm bảo phòng tránh nhiễm trùng bằng cách dùng một số dung dịch vệ sinh sát trùng ngoài da mỗi ngày.
+ Có thể áp dụng phương pháp chườm khăn ấm lên vùng da bị sưng đỏ để giúp giảm đau và giảm sưng.
+ Nên lựa chọn những trang phục rộng rãi, có chất liệu thấm hút tốt. Không nên mặc những bộ đồ quá chật, để tránh tình trạng vùng da tổn thương bị cọ xát vào vải khiến cho bệnh nghiêm trọng hơn.
+ Không nên sử dụng nước hoa hoặc một số chất khử mùi đối với vùng da đang tổn thương. | medlatec | 1,108 |
Công dụng thuốc Amp Ginine
Thuốc Amp Ginine có thành phần là một loại acid amin của cơ thể, tham gia vào chu trình chuyển hóa chất ở gan, giúp hỗ trợ chức năng gan trong một số trường hợp nên Amp - Ginine có thể được dùng cho cả người lớn và trẻ em. Cùng tham khảo thông tin về công dụng và lưu ý khi dùng của thuốc qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Amp Ginine là thuốc gì?
Thuốc Amp Ginine là thuốc gì? Thành phần chính của thuốc Amp – Ginine là Arginin Hydroclorid với hàm lượng 200mg và tá được (tinh bột sắn; magnesi stearat; talc), bào chế dưới dạng viên nang.Arginin là một axit amin của cơ thể tham gia vào chu trình tạo ra urê ở gan nên khi sử dụng có tác dụng điều hòa nồng độ ammoniac ở máu bị tăng trong một số bệnh gan, điều trị các rối loạn chức năng gan và nhất là bệnh nhân thiếu enzym.Arginin có hiệu quả bảo vệ tế bào gan, đặc biệt bảo vệ màng tế bào gan, làm giảm đáng kể nồng độ GOT huyết thanh và nồng độ s. GPT.Thuốc thường được dùng và bào chế dưới dạng kết hợp với một số axit amin khác như aspartate, ornithine giúp giải độc gan, trung hòa lượng amoniac thừa trong cơ thể và góp phần hỗ trợ điều trị tình trạng bệnh như viêm gan, xơ gan, giúp hỗ trợ làm giảm cholesterol, giúp ăn ngon, ngừa sạm da.
2. Công dụng của thuốc Amp – Ginine
Thuốc Amp Ginine công dụng hỗ trợ chức năng gan và được chỉ định dùng trong điều trị:Điều trị duy trì tăng amoniac máu ở những bệnh nhân thiếu carbamylphosphate synthetase, thiếu ornithine carbamyl transferase.Điều trị tình trạng rối loạn tiêu hóa, khó tiêu.Điều trị hỗ trợ giúp cải thiện khả năng luyện tập ở những bệnh nhân bị bệnh tim mạch ổn định.
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Amp Ginine
Cách sử dụng: Thuốc Amp Ginine được dùng bằng đường uống.Liều dùng: Thuốc Amp Ginine được khuyến cáo sử dụng cho cả người lớn và cả ở trẻ em. Tùy theo từng đối tượng và bệnh lý mà sử dụng liều khác nhau.Điều trị duy trì tăng amoniac máu ở bệnh nhân thiếu men như carbamylphosphate synthetase, thiếu ornithine carbamyl transferase:Trẻ sơ sinh: Uống 100 mg/kg mỗi ngày, chia 3-4 lần.Trẻ từ 1 tháng tuổi đến 18 tuổi: Uống 100 mg/kg mỗi ngày, chia 3-4 lần.Điều trị duy trì ở những bệnh nhân tăng amoniac máu bị citrulin máu, arginosuccinicniệu.Trẻ sơ sinh: Uống 100 -175 mg/kg/lần; dùng thuốc từ 3-4 lần mỗi ngày cùng thức ăn.Trẻ từ 1 tháng tuổi đến 18 tuổi: Uống 100-175mg/kg/lần; dùng 3-4 lần mỗi ngày, uống cùng thức ăn, hiệu chỉnh liều theo đáp ứng.Điều trị các rối loạn khó tiêu:Người lớn: Uống với liều 3-6 g/ngày.Điều trị hỗ trợ nhằm cải thiện khả năng luyện tập ở những người bị bệnh tim mạch ổn định.Người lớn: Uống với liều 6-21g/ngày, mỗi lần dùng không được không quá 8 g.Quá liều: Hiện tượng quá liều thuốc có thể dẫn đến các biểu hiện nhiễm acid chuyển hóa thoáng qua, có thể kèm theo thở nhanh. Quá liều ở trẻ em có thể dẫn đến tăng chuyển hóa, phù não hoặc có thể tử vong. Vì vậy, khi sử dụng quá liều thuốc và xuất hiện những biến chứng nguy hiểm thì bệnh nhân cần đến ngay trung tâm y tế hoặc bệnh viện gần nhất để được xử trí trong thời gian sớm nhất.
4. Chống chỉ định dùng thuốc Amp Ginine
Chống chỉ định dùng thuốc Amp Ginine với những đối tượng sau đây:Bệnh nhân bị suy thận mãn;Người bệnh mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc;Rối loạn chu trình urê do kém thiếu hụt enzym arginase;
5. Tác dụng phụ của thuốc Amp Ginine
Thuốc Amp Ginine được dung nạp tốt, tuy nhiên trong quá trình sử dụng, người bệnh vẫn có thể gặp một số tác dụng phụ sau đây:Có thể gây tiêu chảy và đau bụng, nhất là ở bệnh nhân đang có biểu hiện chức năng ở ruột;Gây trướng bụng;Nội tiết và chuyển hóa: Tăng thân nhiệt;Da: Gây ra phù nề, đỏ và đau;Huyết học: Giảm số lượng tiểu cầu;Phản ứng phản vệ có thể xảy ra nhưng hiếm gặp.Phản ứng phụ khác: Đỏ bừng, kích thích tĩnh mạch cục bộ. Khi thấy xuất hiện các triệu chứng bất thường thì người bệnh cần theo dõi và thông báo với bác sĩ nếu tác dụng phụ kéo dài hay trở nên nghiêm trọng hơn.
6. Những lưu ý khi dùng thuốc Amp Ginine
Trong quá trình sử dụng thuốc Amp Ginine, người bệnh cần lưu ý đến một số điều sau đây:Nên thận trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân bị bệnh thận nhẹ và vừa.Khi dùng thuốc ở liều cao để điều trị nhiễm amoniac huyết cấp tính có thể gây ra nhiễm acid chuyển hóa do tăng clo huyết. Do đó, người bệnh cần được theo dõi nồng độ clo và bicarbonat huyết tương, đồng thời bổ sung lượng bicarbonat tương ứng để tránh nhiễm acid máu.Phụ nữ mang thai và cho con bú: Đối với phụ nữ có thai, do không có nghiên cứu đầy đủ và được kiểm chứng tốt về việc dùng thuốc. Do đó, không nên dùng thuốc này cho phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai.Phụ nữ cho con bú: Do không biết rõ liệu rằng arginin có được tiết với lượng đáng kể trong sữa mẹ hay có nguy cơ gây hại cho trẻ sơ sinh hay không. Do đó, không khuyến cáo sử dụng loại thuốc này cho phụ nữ mang thai.
7. Tương tác thuốc
Tương tác thuốc: Bạn không nên sử dụng đồng thời Arginin với các loại thuốc sau đây:Thuốc tránh thai kết hợp đường uống estrogen và progestogen. Thuốc lợi tiểu thiazid, xylitol và aminophylin;Thuốc trị tiểu đường nhóm sulfonylurê như gliclazide, glyburide,...Thuốc trị động kinh phenytoin. Thuốc lợi tiểu giữ kali như spironolacton, amilorid, triamteren gây ra thay đổi lượng kali trong máu.Điều kiện bảo quản: Thuốc Amp Ginine được bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nên bảo quản trong bao bì gốc. Tránh ánh sáng trực tiếp và tránh xa trẻ em, vật nuôi trong gia đình.Hy vọng, với những thông tin trên bạn đã hiểu hơn về công dụng, thành phần cũng như cách sử dụng thuốc Amp Ginine. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, người bệnh có thể tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ để dùng thuốc một cách hiệu quả. | vinmec | 1,113 |
Áp dụng ngay cách này khi trị hóc xương cá ở cổ
Trị hóc xương cá ở cổ là việc cần thực hiện sớm nhằm tránh cảm giác khó chịu, phòng các nguy cơ dị vật biến chứng, nhất là những nguy cơ thủng mạch máu, thực quản khi bị những xương sắc, to nhọn gây hóc. Tuy nhiên, hiện nay có khá nhiều cách tự xử lý hóc nguy hiểm và để lại nhiều hệ quả cho chính người bệnh.
1. Xử trí đúng cách khi bị hóc xương cá
Hóc xương cá ở cổ là một tai nạn rất dễ xảy ra trong ăn uống, khiến xương cá bị nuốt xuống và mắc lại ở cổ họng, có thể gây ra sự khó chịu và những nguy hiểm nhất định. Hóc xương cá thường do việc bất cẩn khi ăn uống gây nên, không loại bỏ hết xương cá, khiến những mẩu xương bị chúng ta vô tình nuốt phải có thể mắc lại họng, gây tình trạng nuốt vướng, đau họng. Nhiều trường hợp hóc xương cá nguy hiểm có thể khiến bệnh nhân nghẹt thở, thậm chí là ngưng thở, có thể ảnh hưởng đến tính mạng nếu như không được cấp cứu kịp thời.
Khi bị hóc xương cá, các chuyên gia cho rằng: cần áp dụng, xử lý đúng cách trong mỗi tình huống.
Mỗi tình huống hóc có thể có cách xử trí khác nhau
1.1. Với bệnh nhân hóc xương cá nguy kịch
Với các trường hợp bệnh nhân có dấu hiệu nguy hiểm đến tính mạng, cần những người xung quanh sơ cứu nhanh đẩy dị vật xương cá khỏi khu vực đang làm tắc nghẽn đường thở để cứu sống bệnh nhân. Bên cạnh đó, cần gọi cấp cứu gấp để được hướng dẫn xử lý kịp thời, đồng thời, chuẩn bị để đội ngũ y tế sẵn sàng hỗ trợ người bệnh.
1.2. Với trường hợp người bị hóc tỉnh táo
Với trường hợp bệnh nhân hóc xương cá có thể hô hấp thông thường, cần thực hiện theo các bước:
– Ngừng việc ăn uống đang dang dở, cần bình tĩnh để kiểm tra vấn đề. Đặc biệt, với trẻ nhỏ, cần trấn an trẻ, dỗ trẻ ngừng khóc để tránh tình trạng xương cá bị kẹt sâu hơn.
– Cần một người kiểm tra cổ họng cho người bị hóc xương cá. Nên sử dụng đèn pin với độ sáng tốt để soi và kiểm tra. Trong quá trình này, nếu nhìn thấy xương cá mắc trong cổ họng người bệnh, không được dùng tay lấy xương cá. Nếu có dụng cụ kẹp y tế, hãy dùng chúng để gắp xương cá một cách khéo léo cho người bệnh, tránh tình trạng xương cá gắp ra đâm vào thành họng hay các bộ phận khác gây viêm nhiễm hoặc đau đớn hơn cho người bệnh.
Thăm khám bác sĩ để được chữa hóc xương nhanh chóng và đúng cách
2. Cảnh báo những sai lầm dễ mắc phải khi chữa hóc xương cá
Một số người khi chữa hóc xương cá thường sử dụng những mẹo hoặc xử trí một cách cảm tính nhằm lấy xương cá ra hoặc nuốt xương cá xuống dạ dày. Điều này sẽ gây những nguy hiểm mà chúng ta không ngờ tới, thậm chí, gây nguy hiểm cho tính mạng. Các chuyên gia cảnh báo, khi bị hóc xương cá, không nên làm theo những cách như:
– Cố gắng ăn nhiều hơn, nuốt cơm, khoai, bánh mì,… để nuốt xương cá. Điều này có thể khiến xương cá thành dị vật đường tiêu hóa.
– Vỗ lưng hoặc vuốt ngực cho người bị hóc sai cách.
– Sử dụng các mẹo dân gian lưu truyền để chữa hóc và không tiếp nhận điều trị.
– Không kiểm tra tình trạng sót xương cá còn bị hóc sau khi hết cảm giác đau và nuốt vướng do bị hóc.
– Không chữa hóc xương cá ngay mà để lâu ngày, gây tình trạng nhiễm trùng do xương gây nên.
3. Hướng dẫn thực hiện một số sơ cứu cho người bị hóc xương cá
3.1. Đẩy xương cá bị hóc cho trẻ dưới 2 tuổi
Với trẻ em dưới 2 tuổi, có thể áp dụng hình thức vỗ lưng ấn ngực để đẩy xương cá ra khỏi hầu họng. Việc thực hiện thủ thuật này khá đơn giản bằng cách: để trẻ nằm úp trên cánh tay của người thực hiện thủ thuật với chân trẻ dọc cánh tay và phần đầu, phần cổ của trẻ trên bàn tay, đặt trẻ ở tư thế dốc đầu tầm 30 độ. Sau đó, dùng gót tay vỗ vào lưng trẻ với lực đủ mạnh (chú ý lực đủ). Vị trí vỗ lưng là khu vực giữa của 2 xương bả vai của trẻ. Thực hiện vỗ lưng trẻ 5 lần liên tiếp, dứt khoát, đồng thời, xem phản ứng của trẻ và kiểm tra xương hóc đã bị đẩy lên trên miệng trẻ hoặc ra khỏi miệng trẻ chưa.
Nếu xương cá chưa ra, người thực hiện thủ thuật hãy dùng tay còn lại đỡ trẻ nằm ngửa dọc cánh tay của mình với tư thế dốc nghiêng tầm 45 độ, đầu ở điểm cao. Khi đó, hãy dùng ngón trỏ và ngón giữa của tay còn lại, thực hiện ấn ngực ở vị trí dưới xương ức của trẻ. Lực ấn ngực trẻ đủ mạnh và theo hướng lên trên để đẩy dị vật ra ngoài. Thực hiện thao tác này tầm 5 lần.
Kỹ thuật sơ cứu hóc cho trẻ nhỏ
3.2. Đẩy xương cá bị hóc cho trẻ dưới 2 tuổi
Với trẻ từ 2 tuổi trở nên và người lớn, có thể áp dụng nghiệm pháp Heimlich để đẩy xương cá bị hóc ra khỏi hầu họng và tránh những biến chứng mà xương cá có thể gây ra. Phương pháp này dựa trên nguyên lý về việc áp dụng lực đẩy lên vùng thượng vị nhằm đẩy dị vật ra khỏi khu vực đường thở. Ở dạng cơ bản, có thể thực hiện bằng cách đứng sau lưng người bị hóc xương cá, vòng tay ôm bụng với tay nắm chặt được đặt ở vị trí thượng vị, sau đó tác dụng lực ấn từ nắm tay lên vị trí này theo hướng sâu vào trong và hướng lên trên. Thực hiện động tác dứt khoát, liên tục khoảng 10 lần. | thucuc | 1,086 |
3 cách chữa kinh nguyệt không đều bằng gừng hiệu quả
Kinh nguyệt không đều là tình trạng khi chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ không tuân theo quy luật định kỳ, điều này có thể gây ra nhiều lo lắng và bất tiện cho chị em phụ nữ. Trong Đông y, chữa kinh nguyệt không đều bằng gừng có thể giúp chị em cải thiện đáng kể tình trạng của mình, đồng thời ít gây ra các tác dụng phụ không mong muốn.
1. Gừng và tác dụng của gừng trong điều hòa kinh nguyệt
Gừng là một loại gia vị và thảo dược có nguồn gốc từ châu Á, nó có nhiều tác dụng khác nhau trong điều trị và phòng ngừa các vấn đề sức khỏe. Trong điều hòa kinh nguyệt, gừng được coi là một trong những loại thực phẩm và thảo dược có tác dụng hỗ trợ rất tốt cho chị em phụ nữ.
Gừng tươi vừa là gia vị vừa là thảo dược có công dụng rất tốt đối với chị em
Một số tác dụng của gừng trong điều hòa kinh nguyệt bao gồm:
– Giảm đau kinh nguyệt: Gừng có tính kháng viêm và giảm đau, giúp giảm các triệu chứng đau đớn do kinh nguyệt như đau bụng, đau lưng, đau đầu và khó chịu.
– Cải thiện tuần hoàn máu: Gừng giúp cải thiện lưu thông máu và tăng cường sự trao đổi chất, giúp cơ thể loại bỏ các chất độc hại và cải thiện sức khỏe tổng thể.
– Giảm các triệu chứng khó chịu: Gừng có tính nóng và giúp kích thích sự lưu thông máu, giúp giảm các triệu chứng khó chịu như buồn nôn, chóng mặt, mệt mỏi và sưng ngực.
– Tăng cường hệ miễn dịch: Gừng chứa các chất chống oxy hóa và chất dinh dưỡng có lợi, giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm thiểu các triệu chứng bệnh tật và nâng cao sức khỏe tổng thể.
Gừng được sử dụng như 1 vị thuốc, loại gia vị trong bữa ăn nên bạn chú ý dùng đúng liều lượng để đạt được kết quả như mong muốn.
2. 3 Cách chữa kinh nguyệt không đều bằng gừng
Một số chị em có kì kinh không đều thường hay chủ quan với tình trạng này. Tuy nhiên, chỉ với 1 vài phút thực hiện chữa kinh nguyệt không đều bằng gừng tại nhà mà bạn có thể cải thiện đáng kể sức khỏe sinh sản của mình.
2.1. Chữa kinh nguyệt không đều bằng gừng khô pha trà
Gừng khô được sử dụng trong nhiều phương pháp chữa bệnh, bao gồm cả điều trị kinh nguyệt không đều. Gừng khô được xắt thành từng miếng, xao khô rồi cất sử dụng như 1 loại trà thảo dược tại nhà, tiện lợi, giá rẻ.
Hướng dẫn cách pha trà gừng khô hỗ trợ điều trị kinh nguyệt không đều tại nhà:
– Bước 1: Chuẩn bị gừng khô và nước sôi.
– Bước 2: Đập dập gừng khô cho nhỏ hơn.
– Bước 3: Cho gừng khô vào tách và đổ nước sôi vào.
– Bước 4: Để trà ngâm trong khoảng 5 đến 10 phút.
– Bước 5: Lọc trà và uống.
Gừng khô pha trà có thể giúp giảm triệu chứng đau bụng, đau lưng và kinh nguyệt không đều.
2.2. Điều hòa kì kinh bằng nước gừng pha mật ong
Bên cạnh việc sử dụng gừng thì bạn có thể kết hợp thêm mật ong để dễ uống hơn. Mật ong giúp khử hàn tính, bổ trợ sức khỏe trong chu kì kinh nguyệt. Đồng thời, mật ong còn có vị ngọt, thơm ngậy dễ uống, giúp trung hòa vị cay nồng của gừng.
Trà gừng mật ong giúp khử tính hàn, điều hòa kinh nguyệt
– Bước 1: Chuẩn bị 1 củ gừng tươi đã rửa sạch lớp đất bám bên ngoài và 1 chén mật ong.
– Bước 2: Gọt vỏ gừng và cắt thành lát mỏng.
– Bước 3: Cho gừng vào cốc hoặc ấm, đổ nước sôi và hãm trà trong 15 phút.
– Bước 4: Lọc nước trà qua khăn mỏng hoặc rây, cho thêm 1 – 2 thìa mật ong tùy sở thích.
Trà gừng mật ong có thể uống ấm nóng hoặc nguội. Hương vị trà thơm, tính ấm, phù hợp với các chị em thường xuyên bị lạnh người khi tới kì “rụng dâu”, giảm triệu chứng đau bụng kinh.
2.3. Món ăn chữa kinh nguyệt không đều bằng gừng
Song song với việc sử dụng gừng như một vị thuốc chữa điều hòa kinh nguyệt thì bạn có thể kết hợp loại thảo dược này vào món ăn hàng ngày. Gừng được dùng rất nhiều trong ẩm thực Việt Nam, tạo hương thơm và vị cay nồng nhẹ đặc trưng.
Một số món chị em phụ nữ có thể tham khảo để nấu ăn hàng ngày giúp hỗ trợ chữa kinh nguyệt không đều như:
– Súp cà rốt gừng: Súp cà rốt nấu với gừng là một món ăn giàu chất dinh dưỡng và có tính ấm, giúp giảm đau và các triệu chứng khó chịu liên quan đến kinh nguyệt. Các thành phần trong súp cà rốt, gừng có thể giúp giảm viêm, tăng cường hệ miễn dịch và giảm stress.
– Gà rang gừng: Gà rang gừng là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Á Đông. Gừng trong món ăn này giúp giảm đau và giảm các triệu chứng kinh nguyệt bằng cách giúp cơ thể loại bỏ các chất độc hại.
– Cà ri gà với gừng: Cà ri gà với gừng là một món ăn giàu chất dinh dưỡng và có tính ấm, giúp giảm đau và các triệu chứng khó chịu liên quan đến kinh nguyệt. Gừng trong món ăn này cũng giúp tăng cường hệ miễn dịch, giải tỏa căng thẳng.
– Chè gừng gạo nếp: Chè gừng là một món ăn truyền thống của nhiều nước châu Á. Chè gừng gạo nếp giúp giữ ấm cơ thể, cải thiện chứng đau bụng kinh, đau lưng và các vấn đề liên quan đến kinh nguyệt không đều.
3. Lưu ý khi dùng gừng tại nhà để chữa không đều kinh
Các chị em hãy lưu ý, việc sử dụng gừng để chữa kinh nguyệt không đều là một phương pháp hỗ trợ và không thay thế cho việc thăm khám bác sĩ để tìm nguyên nhân và phương pháp điều trị thích hợp. Nếu bạn muốn sử dụng gừng để chữa kinh nguyệt không đều tại nhà, hãy lưu ý các điều sau:
– Không lạm dụng: Dù gừng có nhiều lợi ích cho sức khỏe, nhưng khi sử dụng quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ như đau dạ dày, khó tiêu, hoặc ảnh hưởng đến huyết áp. Hãy sử dụng gừng trong mức độ vừa phải, duy trì đều đặn hàng ngày.
– Không sử dụng khi có tiền sử bệnh: Nếu bạn có tiền sử bệnh dạ dày, đường huyết cao hoặc bệnh tim mạch, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng gừng để chữa kinh nguyệt không đều.
– Cân bằng với các chế độ ăn uống khác: Nếu bạn muốn sử dụng gừng để chữa kinh nguyệt không đều, hãy kết hợp với các chế độ ăn uống khác để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng và giúp cơ thể hấp thụ tối đa các dưỡng chất.
Có thể nói, kinh nguyệt không đều là tình trạng không của riêng ai. Trên thực tế, các bài thuốc Đông y như gừng tươi hay các thảo dược khác đều mang đến hiệu quả với điều kiện bạn kiên trì thực hiện lâu dài, thường xuyên.
Khám phụ khoa để phát hiện nguyên nhân kinh nguyệt không đều là lựa chọn đúng đắn cho mọi chị em phụ nữ | thucuc | 1,317 |
Điều trị vô sinh nữ
Hiện nay có nhiều phương pháp điều trị vô sinh nữ. Tùy thuộc vào thể trạng người bệnh, những bất thường ở chức năng sinh sản của nữ giới và điều kiện kinh tế…mà bác sĩ sẽ có phương pháp điều trị cho phù hợp.
Phục hồi khả năng sinh sản: Phụ nữ bị rối loạn rụng trứng thường được điều trị bằng cách kích thích sự rụng trứng, điều chỉnh hoặc tạo ra sự rụng trứng nhằm phục hồi khả năng sinh sản của phụ nữ, giúp phụ nữ có thể thực hiện chức năng thụ thai như bình thường.
1. Một số thuốc điều trị vô sinh nữ
Hiện nay có một số loại thuốc kích thích rụng trứng, giúp hỗ trợ khả năng thụ thai của phụ nữ.
2. Phẫu thuật điều trị vô sinh nữ
Một số thủ tục phẫu thuật có thể cải thiện khả năng sinh sản nữ, bao gồm:
Loại bỏ mô: Phẫu thuật này nhằm loại bỏ tế bào nội mạc tử cung hoặc dính xương chậu bằng phương pháp laser hoặc cắt bỏ trực tiếp, có thể tăng cơ hội mang thai ở phụ nữ.
Phẫu thuật ống dẫn trứng: Nếu ống dẫn trứng bị chặn hay đầy chất lỏng, phẫu thuật được thực hiện để loại bỏ dính, làm giãn ống hoặc mở mới tạo ra một ống dẫn trứng. Phẫu thuật thành công hơn nếu một phần ống dẫn trứng bị chặn hoặc thu hẹp có vị trí gần với buồng trứng hơn là tử cung sẽ làm tăng khả năng thụ thai và giảm nguy cơ mang thai ngoài tử cung.
3. Thụ tinh ống nghiệm
Kỹ thuật thụ tinh ống nghiệm bằng cách lấy trứng trưởng thành từ một người phụ nữ, với tinh trùng của một người đàn ông trong phòng thí nghiệm và chuyển giao các phôi thai trong tử cung 3 – 5 ngày sau khi thụ tinh. Thụ tinh trong ống nghiệm thường được khuyến cáo khi cả hai ống dẫn trứng bị chặn. Nó cũng được dùng rộng rãi đối với một số điều kiện khác như màng trong dạ con, vô sinh không rõ nguyên nhân, yếu tố vô sinh cổ tử cung, vô sinh nam, rối loạn rụng trứng.
Thụ tinh ống nghiệm sẽ cho kết quả sinh đôi, sinh ba…nếu có nhiều hơn một phôi được chuyển vào tử cung. Phương pháp này yêu cầu xét nghiệm máu thường xuyên và tiêm hormone hàng ngày.
4. Thụ tinh nhân tạo IUI
Sau khi kích thích trứng rụng và chuẩn bị tinh trùng bằng cách lọc rửa và chọn lọc tinh trùng chất lượng tốt, các bác sĩ sẽ tiến hành bơm thẳng tinh tùng vào buồng tử cung để giúp rút ngắn khoảng cách và tăng số tinh trùng chất lượng tốt di chuyển vào ống dẫn trứng nhằm tăng tỷ lệ thụ thai.
Tỉ lệ thành công của phương pháp thụ tinh nhân tạo tuỳ thuộc vào chất lượng của trứng và tinh trùng. Bệnh nhân dưới 35 tuổi sẽ có cơ hội thành công cao hơn bệnh nhân trên 35 tuổi.
Xem thêm: thụ tinh nhân tạo tốn bao nhiêu tiền | thucuc | 536 |
Khi nào là thời điểm uống tốt nhất để uống cafe
Cà phê là một trong những đồ uống phổ biến nhất thế giới. Nó có chứa chất kích thích rất phổ biến được gọi là caffein. Nhiều người thường có thói quen uống cafe ngay khi thức dậy, trong khi những người khác cho rằng nó sẽ tốt hơn sau khi thức dậy vài giờ. Vậy, uống cà phê lúc nào tốt nhất? Thời điểm nào uống cafe để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu tác dụng phụ của nó.
1. Uống cà phê lúc nào tốt nhất?
Nhiều người thường có thói quen thưởng thức ngay 1 ly cà phê khi thức dậy. Tuy nhiên, nhiều người cho rằng uống cà phê quá sớm sau khi thức dậy sẽ làm giảm tác dụng cung cấp năng lượng của nó. Bởi hormone căng thẳng cortisol của bạn đang ở mức cao nhất vào thời điểm này.Cortisol là 1 loại hormone có thể tăng cường sự tỉnh táo và tập trung, đồng thời điều chỉnh quá trình trao đổi chất, phản ứng của hệ thống miễn dịch và huyết áp.Nội tiết tố tuân theo một nhịp điệu cụ thể cho chu kỳ đánh thức giấc ngủ của bạn, với mức độ cao nhất đạt đỉnh trong 30–45 phút sau khi ngủ dậy, nồng độ này tăng và giảm dần trong suốt thời gian còn lại trong ngày.Điều này cho thấy, thời điểm tốt nhất để uống cà phê là từ giữa đến cuối buổi sáng khi mức cortisol của bạn thấp hơn. Đối với hầu hết những người thức dậy vào khoảng 6:30 sáng, thời gian này là từ 9:30 đến 11:30 sáng.Một lý do khác khiến người ta khuyên bạn nên trì hoãn việc uống cà phê buổi sáng là caffein từ cà phê có thể làm tăng nồng độ cortisol. Uống cà phê khi mức cortisol của bạn đang ở mức cao nhất có thể làm tăng thêm mức hormone này. Mức cortisol tăng cao trong thời gian dài có thể làm suy giảm hệ thống miễn dịch của bạn, gây ra các vấn đề về khác về sức khỏe.Tuy nhiên, vẫn chưa có nghiên cứu dài hạn nào về tác động đến sức khỏe của việc tăng cortisol do uống cà phê.Hơn nữa, sự gia tăng cortisol do caffein gây ra có xu hướng giảm ở những người thường xuyên tiêu thụ caffein.Điều đó nói rằng, có thể sẽ không có hại gì nếu bạn thích uống cà phê khi thức dậy hơn là vài giờ sau đó.Nhưng nếu bạn sẵn sàng thay đổi thói quen uống cà phê buổi sáng của mình, bạn có thể thay đổi thời điểm uống cà phê sau vài giờ khi thức dậy để mang lại nhiều năng lượng hơn.Có thể thấy rằng, thời gian tốt nhất để uống cà phê được cho là từ 9:30–11:30 sáng, khi mức cortisol của hầu hết mọi người thấp hơn. Điều này có đúng hay không vẫn còn phải xác định. Caffeine có thể làm tăng cortisol, nhưng tác động lâu dài của việc này đối với sức khỏe không rõ.
2. Cafe có thể tăng hiệu suất tập thể dục
Cà phê được biết đến với khả năng thúc đẩy, tăng cường và duy trì sự tỉnh táo. Tuy nhiên, loại đồ uống này cũng được biết đến như một hoạt chất giúp tăng cường hiệu suất tập thể dục hiệu quả vì hàm lượng caffeine có trong cafe.Ngoài ra, cà phê có thể là một sự thay thế với chi phí thấp hơn nhiều so với các chất bổ sung có chứa caffein khi tập luyện trước đó. Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng caffein – thành phần chính có trong cafe có thể giảm sự mệt mỏi khi tập thể dục và cải thiện sức bền, cơ bắp. Tác dụng của caffein từ cà phê đối với hiệu suất tập thể dục phụ thuộc vào thời gian. Nếu bạn đang tìm cách tối ưu hóa tác dụng có lợi của cà phê đối với hiệu suất tập thể dục, thì tốt nhất bạn nên uống nó từ 30–60 phút trước khi tập luyện. Liều lượng caffein hiệu quả để cải thiện hiệu suất tập thể dục là 1,4–2,7 mg mỗi pound (3–6 mg mỗi kg) trọng lượng cơ thể. Đối với một người nặng 150 pound (68 kg), lượng này tương đương với khoảng 200–400 mg caffeine hoặc 2–4 cốc (475–950 m. L) cà phê.Có thể thấy rằng, cà phê với lợi ích của việc việc nâng cao hiệu suất khi tập thể dục là sử dụng trước khi tập từ 30–60 phút.3. Uống nhiều cà phê có mất ngủ không?Uống cafe giờ nào tốt nhất? Caffeine trong cà phê có thể thúc đẩy sự tỉnh táo và tăng hiệu suất khi tập luyện. Do đó, bạn có thể lựa chọn thời điểm uống cà phê thích hợp như trên. Tuy nhiên, cũng phải nói thêm rằng, việc sử dụng cà phê cũng có thể gây ra các vấn đề về giấc ngủ.Tác dụng kích thích của caffein từ cà phê kéo dài từ 3–5 giờ và tùy thuộc vào cơ địa của mỗi người, khoảng một nửa tổng lượng caffein bạn tiêu thụ vẫn còn trong cơ thể sau 5h uống. Uống cà phê quá gần giờ đi ngủ, chẳng hạn như trong bữa tối, có thể khiến cho giấc ngủ của bạn bị ảnh hưởng, gây khó ngủ.Để tránh tác động gây rối loạn giấc ngủ của caffein, bạn nên tránh tiêu thụ caffein tối thiểu 6h trước khi đi ngủ.
4. Nên uống bao nhiêu cà phê mỗi ngày?
Người trưởng thành khỏe mạnh có thể tiêu thụ tới 400 mg caffein mỗi ngày, trong khi phụ nữ mang thai và cho con bú có thể tiêu thụ tới 300mg mỗi ngày một cách an toàn, với một số nghiên cứu cho thấy 200mg là giới hạn an toàn.thời điểm tốt nhất để uống cà phê là từ giữa đến sáng muộn khi mức cortisol của bạn thấp hơn, nhưng vẫn còn thiếu nghiên cứu về chủ đề này. Uống cà phê 30–60 phút trước khi tập luyện hoặc sự kiện thể thao của bạn có thể giúp trì hoãn giảm mệt mỏi và tăng sức bền.Ngoài ra, để uống cafe và đảm bảo sức khỏe, bạn hãy nhớ rằng tác dụng kích thích của caffein từ cà phê có thể gây ra các vấn đề về giấc ngủ nếu uống quá gần giờ đi ngủ, cũng như làm tăng sự lo lắng ở một số người.com | vinmec | 1,109 |
Dấu hiệu của bệnh ung thư
Sút cân một cách nhanh chóng, ho dai dẳng kéo dài, chảy máu bất thường, xuất hiện u cục,… là những dấu hiệu của bệnh ung thư cần hết sức đề phòng.
Ung thư là nỗi ám ảnh của nhiều người
Ung thư đã và đang là gánh nặng của nhiều gia đình và toàn xã hội. Đến nay, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra nguyên nhân chính xác gây bệnh ung thư và sự phát triển của khối u chỉ được xác định do sự tăng trưởng không kiểm soát của các tế bào.
Sút cân không rõ nguyên nhân
Sút cân không rõ nguyên nhân là biểu hiện toàn thân đáng chú ý của bệnh
Ho dai dẳng kéo dài
Ho là dai dẳng kéo dài có thể là biểu hiện sớm của các bệnh ung thư liên quan đến hệ hô hấp và tiêu hóa. Nếu ho không xuất phát từ các nguyên nhân như cảm cúm, thay đổi thời tiết, viêm mũi dị ứng,… thì đó rất có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư. Thông thường, nếu được điều trị tích cực, triệu chứng này sẽ thuyên giảm nhưng ho xuất phát từ ung thư thường sẽ kéo dài trên 4 tuần và tái phát liên tục.
Một số bệnh ung thư có xuất hiện triệu chứng này là ung thư phổi, ung thư dạ dày, ung thư vòm họng…
Chảy máu bất thường
bệnh nhân ung thư phổi có biểu hiện ho ra máu
Chảy máu bất thường là tình trạng chảy máu không rõ nguyên nhân tại bất kì vị trí nào của cơ thể hoặc đi kèm trong nước bọt, đờm, phân…. Hiện tượng chảy máu là dấu hiệu ung thư khi đã chuyển sang giai đoạn tiến triển. Nguyên nhân được giải thích là do các khối u phát triển với kích thước lớn bị vỡ hoặc bong lớp vảy bên ngoài, hoại tử dẫn đến chảy máu.
Một số bệnh lý có thể xuất hiện triệu chứng này là ung thư phổi (ho ra máu); ung thư dạ dày, đại trực tràng (có máu trong phân), ung thư bàng quang (máu trong nước tiểu), ung thư âm đạo, buồng trứng, cổ tử cung và tử cung (xuất huyết âm đạo bất thường)…
Chướng bụng, đầy hơi
Đây là những biểu hiện thường gặp nhất với nhóm bệnh ung thư đường tiêu hóa như ung thư dạ dày, ung thư gan, ung thư đại trực tràng… và ung thư buồng trứng.
Biểu hiện này xuất phát từ sự phát triển của các khối u chèn ép lên các cơ quan vùng ổ bụng làm rối loạn chức năng đường ruột dẫn đến táo bón, khó tiêu và cảm giác ăn nhanh no, chán ăn.
Đau đớn
Đau xương là chứng đau phổ biến của nhiều bệnh nhân ung thư
Gần như tất cả các bệnh ung thư đều gây đau cho cơ thể người bệnh. Chứng đau do bệnh ung thư gây ra có nhiều mức độ biểu hiện khác nhau tùy thuộc vào từng loại bệnh, kích thước khối u cũng như giai đoạn tiến triển bệnh.
Ở giai đoạn đầu, cơn đau có thể xuất hiện tại vùng xuất hiện khối u nhưng đến giai đoạn tiến triển bệnh, cơn đau sẽ lan ra toàn thân.
Một số vị trí đau phổ biến là đau xương, bụng, ngực vùng chậu,…
Xuất hiện u cục
Các bệnh ung thư như ung thư vú, ung thư hạch, ung thư dương vật,… đều có khả năng xuất hiện u cục và có thể phát hiện qua sờ, nắn qua da. Đối với những bệnh không xuất hiện u cục dưới da thì vùng da quanh đó có thể thay đổi bất thường như mẩn đỏ, sần sùi…
Trên đây là một vài biểu hiện của bệnh ung thư phổ biến nhất. Để phát hiện bệnh sớm ngay từ những biểu hiện ban đầu, mỗi người cần chủ động tầm soát ung thư định kì, đặc biệt là những người có nguy cơ mắc bệnh cao như trên 40 tuổi, mắc các bệnh lý mạn tính, tiền sử gia đình có người mắc bệnh, tiếp xúc nhiều với hóa chất,…
Khám sàng lọc ung thư để phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn sớm | thucuc | 729 |
Vừa mang thai vừa cho con bú, nỗi lo của nhiều mẹ bầu
Có nhiều kinh nghiệm truyền miệng cho rằng việc mẹ vừa mang thai, vừa cho con bú sẽ không tốt cho cả bé lớn lẫn thai nhi trong bụng. Thực hư thông tin này như thế nào, hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây. Vừa mang thai vừa cho con bú, nỗi lo của nhiều mẹ bầu
Vừa mang thai vừa cho con bú được không?
Nhiều mẹ bầu lo rằng vừa mang thai vừa cho con bú sẽ kích thích gây ra các cơn co bóp tử cung. tuy nhiên, những cơn co bóp này không đủ để gây sảy thai nếu như thai nhi hoàn toàn khỏe mạnh.
Mẹ bầu có thể cho con bú nếu cơ thể và thai nhi trong bụng hoàn toàn khỏe mạnh.
Khi cho con bú, cơ thể mẹ sẽ sản sinh ra hormone oxytocin, có khả năng kích thích co bóp tử cung. Tuy nhiên, lượng hormone này sản sinh ra rất nhỏ, không gây hại cho thai nhi trong bụng mẹ.
Hormone trong cơ thể mẹ sẽ chuyển vào trong sữa, vậy nó có nguy hiểm cho em bé đang bú không. Câu trả lời là không, bởi hàm lượng của nó cực kỳ nhỏ.
Như vậy, mẹ bầu hoàn toàn có thể yên tâm cho con bú mà không sợ ảnh hưởng đến thai nhi cũng như em bé lớn. Tuy nhiên, những mẹ bầu sau đây được khuyến cáo không cho con bú, đó là:
Những mẹ có nguy cơ đẻ non, sảy thai
Những mẹ mang thai đôi
Những mẹ được khuyến cáo hạn chế quan hệ tình dục trong thời gian mang thai
Những mẹ bị chảy máu hoặc đau tử cung.
Ngoài ra, sữa mẹ đến tháng thứ 4 và thứ 5 sẽ bị giảm đi, vì vậy, mẹ có thể cân nhắc đến việc cho bé ăn dặm, cai sữa sớm.
Điều quan trọng nhất khi các mẹ quyết định vừa mang thai, vừa cho con bú là phải đảm bảo một sức khỏe thật tốt để nuôi 2 đứa trẻ. Nếu mẹ bầu quyết định nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn thì mỗi ngày phải bổ sung thêm 650 calo, nếu bé đã ăn được thức ăn ngoài, mẹ cần bổ sung thêm 500 calo/ngày.
Tuy nhiên, khi vừa cho con bú, vừa mang bầu, mẹ sẽ rất vất vả.
Như vậy, nếu muốn, các mẹ bầu hoàn toàn có thể cho con bú khi đang mang thai bởi điều này không làm ảnh hưởng tới em bé trong bụng cũng như bé lớn. Chỉ cần mẹ đảm bảo sức khỏe bản thân thật tốt, đầy đủ dưỡng chất cho cả mẹ và 2 con là được.
Thông tin bài đọc:Nhận biết Dấu hiệu chuyển dạ
Dấu hiệu mang thai khi cho con bú
Nhiều mẹ tin tưởng khi cho con bú sẽ không thể mang thai, nhưng tỷ lệ thành công của biện pháp tránh thai tự nhiên này không phải lúc nào cũng đạt 100%. Dưới đây là những dấu hiệu cho thấy các mẹ dang cho con bú nhưng vẫn mang thai:
Mẹ lúc nào cũng thấy mệt mỏi
Đây là một dấu hiệu mang thai sớm mà dù có cho con bú hay không, mẹ bầu vẫn dễ gặp phải. Do vừa phải nuôi con, vừa có thai nên mẹ sẽ còn mệt mỏi hơn rất nhiều. Sự thay đổi hormone đột ngột khiến mẹ thường xuyên thấy buồn ngủ và háo nước.
Nếu có thể, mẹ nên cân nhắc việc cai sữa sớm.
Tức ngực, đau núm vú
Nhiều mẹ bị nhầm lẫn dấu hiệu này, cho rằng đó là do bé lớn đang bú. Nhưng thực tế, đây là một đấu hiệu mang thai phổ biến khi chị em mang thai.
Bị chuột rút
Đây cũng là một dấu hiệu có thai sớm mà các mẹ bầu cần lưu ý. Tần suất bị chuột rút tăng lên kèm theo xuất huyết âm đạo nhẹ thì mẹ nên đi khám ngay để biết chính xác có phải mình đã mang thai hay không.
Thay đổi hành vi khi bú mẹ
Mang thai khi đang cho con bú có thể được nhận biết thông qua sự thay đổi hành vi bú mẹ của em bé. Do hormone trong cơ thể mẹ thay đổi dẫn đến mùi vị sữa mẹ cũng thay đổi theo. Nếu lượng sữa tiết ra ít dần, bé bỏ bú thì rất có thể mẹ đã có bầu. Tuy nhiên, dấu hiệu này có thể không rõ rệt bởi có những bé rất dễ tính, không phản ứng lại với việc thay đổi mùi vị sữa mẹ.các vấn đề sau sinh
| thucuc | 801 |
Những dấu hiệu có thai sau 2 tuần
Dấu hiệu có thai sau 2 tuần mặc dù rất khó nhận biết nhưng nếu để ý kỹ, mẹ có thể nhận ra được. Ngoài trễ kinh, cơ thể người mẹ còn có những thay đổi bất ngờ. Dưới đây là những dấu hiệu có thai sau 2 tuần mẹ các mẹ nên chú ý.
Mỗi thai kỳ đều khác nhau nên thật khó để có thể tiên đoán cơ thể bạn có những thay đổi gì sau 2 tuần thụ thai. Hầu hết những dấu hiệu có thai sau 2 tuần thường là căng ngực và đau, mệt mỏi, đau lưng… Những dấu hiệu này khiến chị em rất dễ nhầm lẫn với những dấu hiệu khi sắp đến ngày kinh.
Ngực căng và nhạy cảm
Bạn sẽ cảm thấy như bị kim châm, hoặc ngứa quanh vú, đặc biệt là ở đầu nhũ hoa. Điều này xảy ra do hoocmon thai kỳ gia tăng và cung cấp máu cho vùng ngực. Mẹ bầu cùng sẽ cảm thấy vùng ngực căng và nhạy cảm khoảng 1 tuần sau khi thụ thai. Khi áo lót cọ xát vào ngực bạn nhiều hơn bình thường sẽ khiến bạn thấy không thoải mái. Tình trạng đau tức này sẽ xảy ra ngày càng thường xuyên hơn khi thai kỳ của bạn đến ngưỡng 3-4 tuần.
Khi mang thai cơ thể mẹ bầu sẽ trở nên nhạy cảm hơn
Âm đạo chuyển màu sậm hơn
Một trong những dấu hiệu có thai sau 2 tuần là sự thay đổi màu sắc của âm hộ và âm đạo. Âm hộ và âm đạo thông thường sẽ có màu hồng nhưng sẽ chuyển thành màu tối như đỏ, tím khi mang thai.
Nguyên nhân của sự thay đổi được xác định là từ sự gia tăng lượng máu cung cấp đến các mô xung quanh âm đạo, thường được gọi là dấu hiệu Chadwick. Mẹ bầu có thể dùng gương nhỏ để kiểm tra màu sắc của “cô bé” nếu cảm thấy mình có thế mang thai.
Tiết dịch âm đạo bất thường
Bạn sẽ thấy rằng ở giai đoạn sớm của thai kỳ, âm đạo sẽ tiết dịch một ít và sau đó dịch sẽ tiết nhiều hơn trong suốt quá trình mang thai. Tiết dịch khi mang thai là dấu hiệu vô hại và sẽ tương tự như tiết dịch bình thường của bạn.
Khi gặp phải hiện tượng này, mẹ bầu đừng cố rửa sạch âm đạo vì như thế sẽ gây kích ứng da, mất cân bằng chủng vi khuẩn tự nhiên. Khi có thai bạn cũng dễ bị nhiễm nấm. Mặc dù không ảnh hưởng đến thai nhi nhưng bạn cũng cần phải tiến hành điều trị sớm.
Trong trường hợp âm đạo chảy dịch và có màu sắc hoặc mùi khác biệt, bạn cần phải đi khám ngay lập tức.
Ra máu
Nếu có xuất hiện những đốm máu từ âm đạo, có nghĩa là bạn không mang thai. Thực ra, không phải. Bạn có thể nhìn thấy những vệt máu hồng hoặc sẫm xuất hiện trên quần lót. Tuy nhiên dấu hiệu đó cũng thường xuất hiện khi bạn mang thai đến tuần thứ 6 hoặc 7
Theo một số nghiên cứu thì hiện tượng ra máu này chính là sự bong tróc của các lớp niêm mạc khi phôi thai làm tổ trong lòng tử cung. Sau đó, các lớp niêm mạc này sẽ bị đẩy ra ngoài và được gọi là máu báo thai.
Sau khi thụ thai thành công máu báo thai sẽ xuất hiện. Tuy nhiên, hiện tượng này lại không gây đau. Thậm chí nhiều mẹ bầu không chú ý nên đã bỏ qua tình trạng này.
Buồn nôn, chán ăn là một trong những dấu hiệu cho thấy bạn đã có “tin vui”
Buồn nôn, chán ăn
Thông thường, ốm nghén sẽ khiến các mẹ bầu cảm thấy buồn nôn, mất cảm giác ngon miệng. Bạn sẽ có nhu cầu sử dụng những loại đồ ăn để xoa dịu cơn ốm nghén hơn là vì thèm ăn những loại thức ăn đó.
Đôi khi, mẹ bầu cảm thấy khó chịu với những mùi vị bạn đã từng yêu thích như café, trà, rượu,.. Ốm nghén có thể xảy ra sớm nhất là ở 2 tuần sau khi thụ thai (khi bạn đã chính thức mang bầu được 4 tuần)
Nhạy cảm với mùi
Trong thời gian đầu mang thai, mẹ bầu sẽ cảm thấy khẩu vị thay đổi. Bạn cũng cảm giác được trong miệng có vị khác biệt khiến chị em trở nên nhạy cảm hơn với mùi thức ăn hoặc nấu nướng.
Có khi, mẹ bầu sẽ cảm thấy vô cùng khó chịu với mùi hương mà trước đây bạn đã từng rất thích và ngược lại mẹ bầu cũng có thể thích những mùi mà trước đây chẳng bao giờ quan tâm đến, thậm chí rất ghét.
Theo các bác sĩ, triệu chứng này là do nồng độ estrogen tăng lên từ khi phôi thai hình thành đến tháng thứ 3 của thai kỳ. Nó làm cho khứu giác cuả các bà bầu dễ bị ảnh hưởng của các mùi lạ.
Tiểu đêm, mệt mỏi
Đây là một trong những dấu hiệu có thai sau 2 tuần đáng tin cậy. Các mẹ bầu sẽ cảm thấy chóng mặt, mệt mỏi, tiểu nhiều vào đêm, đau đầu, đầy hơi,… Các dấu hiệu này thường bị nhiều chị em bỏ qua vì cho rằng sự thay đổi của cơ thể do thời tiết hoặc những tác nhân bên ngoài.
Thực tế, đây cũng chính là những dấu hiệu cho thấy mẹ bầu đã mang thai. Nguyên nhân gây nên hiện tượng này là do sự thay đổi hoocmon trong cơ thể của mẹ. Các mẹ sẽ đi tiểu nhiều hơn bình thường, nhất là vào buổi đêm. Bởi trong những tháng đầu của thai kỳ, tử cung của mẹ bầu sẽ to ra, gây chèn ép vào bàng quang, tạo cảm giác làm cho mẹ muốn đi tiểu và đi tiểu nhiều hơn.
Nếu thấy những dấu hiệu bất thường hãy đến gặp bác sĩ để được kiểm tra cụ thể
Trễ kinh
Trễ kinh vẫn là dấu hiệu có thai đáng tin cậy nhất để biết mẹ bầu có mang thai hay không. Mẹ bầu có thể dùng que thử thai để sớm xác định mình đã thụ thai thành công. Nếu trong trường hợp âm tình thì nên thử lại sau 3 ngày. | thucuc | 1,102 |
Viêm tuyến nước bọt: triệu chứng và điều trị
Viêm tuyến nước bọt là tình trạng nhiễm trùng tuyến nước bọt do vi khuẩn, vi rút, nấm hoặc dị ứng gây ra. Viêm tuyến nước bọt chủ yếu xảy ra ở tuyến nước bọt ở mang tai và ở dưới hàm. Nguyên nhân có thể do sự suy giảm lưu lượng nước bọt do tắc nghẽn hoặc tuyến nước bọt bị viêm.
Viêm tuyến nước bọt là tình trạng nhiễm trùng tuyến nước bọt do vi khuẩn hoặc vi rút gây ra.
Triệu chứng viêm tuyến nước bọt
Dưới đây là danh sách các dấu hiệu và triệu chứng sau có thể cảnh báo dấu hiệu viêm nước bọt. Tốt nhất người bệnh vẫn nên tới bệnh viện để kiểm tra và chẩn đoán chính xác. Vì các triệu chứng viêm tuyến nước bọt dễ bị nhầm lẫn với triệu chứng của nhiều bệnh lý khác:
Người bệnh viêm tuyến nước bọt cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu bị sốt cao, khó thở, khó nuốt hoặc các triệu chứng ngày càng trở nên nghiêm trọng.
Điều trị viêm tuyến nước bọt
Nếu viêm tuyến nước bọt là do vi khuẩn gây sốt, có mủ, người bệnh có thể được điều trị bằng thuốc kháng sinh và chọc hút mủ.
Điều trị tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, nguyên nhân cơ bản và các triệu chứng khác mà người bệnh gặp phải, chẳng hạn như sưng hoặc đau đớn.
Nếu viêm tuyến nước bọt là do vi khuẩn gây sốt, có mủ, người bệnh có thể được điều trị bằng thuốc kháng sinh và chọc hút mủ.
Một số biện pháp tự chăm sóc tại nhà sẽ giúp người bệnh cảm thấy thoải mái hơn như:
Hầu hết các trường hợp viêm tuyến nước bọt không phải phẫu thuật. Tuy nhiên, phẫu thuật có thể là cần thiết trong các trường hợp viêm tuyến nước bọt mãn tính hoặc tái phát liên tục. Mặc dù không phổ biến, điều trị phẫu thuật có thể liên quan đến việc cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến nước bọt ở mang tai hoặc loại bỏ tuyến nước bọt ở dưới hàm. | thucuc | 370 |
Cách phòng ngừa và điều trị tiêu chảy hiệu quả
Rối loạn tiêu hóa là một trong những tình trạng sức khỏe thường gặp ở tất cả mọi lứa tuổi và giới tính. Đặc biệt vào những ngày nắng nóng, tình trạng này diễn ra phổ biến hơn. Một trong những triệu chứng phổ biến của rối loạn tiêu hóa chính là tiêu chảy. Triệu chứng này kéo dài sẽ gây ra rất nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng đối với sức khỏe.
1. Tiêu chảy - triệu chứng phổ biến khi rối loạn tiêu hóa
Tiêu chảy được biết đến là hiện tượng rối loạn tiêu hóa. Tất cả mọi người đều có nguy cơ mắc phải trong cuộc sống. Khi cơ thể hoạt động khỏe mạnh, thức ăn sau khi được đưa vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành các chất dinh dưỡng. Những thức ăn thừa, cặn bã không thể tiêu hóa sẽ được đào thải ra ngoài bằng đường hậu môn.
Thông thường, đối với người bình thường, mỗi ngày sẽ đi đại tiện từ 1 đến 2 lần. Phân có trạng thái rắn, thành khuôn. Tuy nhiên, đối với người gặp chứng rối loạn tiêu hóa, số lần đại tiện sẽ nhiều hơn. Tình trạng phân lỏng, không thành hình.
Tùy thuộc vào triệu chứng của bệnh mà người ta chia làm 2 dạng: cấp tính và mạn tính. Khi bị tiêu chảy cấp tính, thời gian bị thường kéo dài từ vài ngày đến 1 tuần. Sau đó bệnh sẽ thuyên giảm dưới sự hỗ trợ của thuốc.
Còn với tiêu chảy mạn tính, bệnh có thể kéo dài và tái phát liên tục. Tình trạng bệnh mạn tính sẽ có dấu hiệu như phân sống, đau bụng dữ dội khi bệnh phát tác, buồn nôn, đi ngoài có lẫn máu tươi,... Nếu để bệnh kéo dài sẽ rất dễ dẫn đến những nguy hiểm cho sức khỏe. Theo nghiên cứu, căn bệnh này chính là nguyên nhân gây tử vong cao thứ hai trên thế giới đối với trẻ em.
2. Những nguyên nhân gây nên bệnh ỉa chảy
Tiêu chảy có thể xảy ra do rất nhiều nguyên nhân khác nhau. Để có thể điều trị hiệu quả chứng bệnh này thì trước hết chúng ta cần tìm ra được nguyên nhân cụ thể. Một số nguyên nhân gây bệnh thường gặp có thể kể đến như: đường ruột bị nhiễm khuẩn, ngộ độc thực phẩm, viêm đại tràng, rối loạn hệ vi sinh đường ruột, hội chứng đường ruột bị kích thích,...
2.1. Đường ruột bị nhiễm khuẩn
Vi khuẩn đường ruột được biết đến là nguyên nhân đầu tiên gây nên bệnh ỉa chảy. Khi đường ruột bị tấn công bởi các loại vi khuẩn có hại như Salmonella, khuẩn tụ cầu, e coli, ký sinh trùng,... Những mầm bệnh này có thể lây lan qua đường thức ăn không đảm bảo vệ sinh, nước uống chưa qua xử lý hoặc tiếp xúc với nguồn nước và khu vực có chứa ký sinh trùng.
Ngoài ra, việc bản thân không giữ gìn vệ sinh sạch sẽ trong quá trình sinh hoạt hằng ngày cũng rất dễ bị nhiễm các vi khuẩn gây ỉa chảy. Những loại vi khuẩn có hại này sau khi vào cơ thể sẽ gây ra những tác hại rất lớn cho đường ruột như viêm, loét, tả, thương hàn.
2.2. Ngộ độc thực phẩm
Tiêu chảy là một trong những triệu chứng của người bị ngộ độc thực phẩm. Nguyên nhân khiến người bệnh bị ngộ độc thực phẩm là do sử dụng những đồ ăn thức uống quá hạn, ôi thiu, có chứa nấm độc hoặc các tác nhân gây hại cho cơ thể. Đi kèm với triệu chứng ỉa chảy, người bệnh ngộ độc thực phẩm còn xuất hiện hiện tượng nôn, sốt. Nguy hiểm hơn, khi bị ngộ độc nặng, cơ thể còn bị co giật, mất ý thức thâm chí là tử vong nếu không được chữa trị kịp thời.
2.3. Rối loạn hệ vi sinh đường ruột
Khi hệ vi sinh đường ruột bị rối loạn, lượng thức ăn được dung nạp vào cơ thể sẽ không được hấp thụ hết. Nhu động ruột tăng lên gây nên tình trạng đi ngoài nhiều lần trong ngày. Thông thường, phân sẽ có dạng lỏng, mùi tanh và màu đen.
Rối loạn hệ vi sinh đường ruột xảy ra chủ yếu là do người bệnh sử dụng quá nhiều và kéo dài thuốc kháng sinh. Từ đó khiến cho các vi sinh có lợi bị tiêu diệt, tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh có hại phát triển.
2.4. Đường ruột bị kích thích
Trong một số trường hợp, khi cơ thể dung nạp những loại thực phẩm mới lạ, cơ thể sẽ xuất hiện hội chứng đường ruột bị kích thích. Tình trạng này diễn ra khiến cho nhu động ruột hoạt động với tần suất mạnh hơn. Lượng nước trong thực phẩm không được hấp thụ triệt để. Điều này rất dễ dẫn đến hiện tượng đi ngoài phân lỏng đột ngột.
3. Dấu hiệu phổ biến của người bị bệnh
Khi bị tiêu chảy, cơ thể người bệnh sẽ xuất hiện những triệu chứng như: đau bụng, đi ngoài nhiều lần, nôn hoặc buồn nôn,...
3.1. Đau bụng dữ dội
Đau bụng chính là dấu hiệu đặc trưng cho người mắc bệnh ỉa chảy. Tùy vào mức độ ỉa chảy mà người bệnh sẽ đau lâm râm, đau nhẹ hoặc đau quặn từng cơn và đau dữ dội. Vị trí đau thường ở vùng bụng dưới hoặc toàn bộ vùng bụng tạo cảm giác khó chịu và mệt mỏi cho người bệnh.
Ngoài ra, tình trạng đau bụng còn gây ra ảnh hưởng rất lớn trong công việc của người bệnh. Đau bụng khiến cho người bệnh không muốn vận động, làm việc và hạn chế những hoạt động bình thường như đi lại di chuyển.
3.2. Số lần đi vệ sinh tăng lên
Bên cạnh đau bụng, người bệnh còn đi ngoài rất nhiều lần trong ngày. Khi đi phân sẽ ở dạng lỏng, phân không có khuôn và chứa cả chất nhầy. Người bị tiêu chảy sẽ luôn có cảm giác đau bụng, vừa đi xong lại muốn đi tiếp mà không thể dừng được.
Nghiêm trọng hơn, người bệnh còn có dấu hiệu của tình trạng đi ngoài không có kiểm soát.
3.3. Buồn nôn hoặc nôn hết mọi thứ trong ruột
Không chỉ số lần đi ngoài tăng lên mà người bệnh còn buồn nôn hoặc nôn hết mọi thức ăn có trong ruột. Vừa đi ngoài vừa nôn khiến cho cơ thể người bệnh rất dễ mất nước. Miệng khô, đắng, gương mặt nhợt nhạt và cơ thể thiếu sức sống,... Để khắc phục tình trạng này, người bệnh cần được bổ sung thêm nước và điện giải một cách kịp thời.
4. Phương pháp phòng và điều trị bệnh ỉa chảy hiệu quả
Tiêu chảy là tình trạng vừa ảnh hưởng rất lớn tới sức khỏe người bệnh, vừa gây ra rất nhiều ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Chính vì vậy, để bảo vệ bản thân, bạn cần nắm rõ các phương pháp phòng và điều trị bệnh ỉa chảy. Hạn chế tối đa gặp phải căn bệnh này.
4.1. Đối với việc phòng bệnh
Để ngăn ngừa và phòng bệnh tiêu chảy hiệu quả, bạn cần tuân thủ nguyên tắc ăn chín, uống sôi. Rửa tay với xà phòng thường xuyên. Đặc biệt là trước khi chế biến thức ăn, trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh, tiếp xúc với những nơi mất vệ sinh. Đảm bảo giữ gìn vệ sinh thật tốt cho bản thân trong sinh hoạt mỗi ngày. Tuyệt đối không ăn các thực phẩm sống như gỏi cuốn, rau sống, tiết canh,... Hạn chế tiếp xúc những môi trường nước bẩn, tránh việc bị lây nhiễm các vi khuẩn gây nên dịch tả, e coli,...
4.2. Bù nước và điện giải cho cơ thể khi mắc bệnh
Khi bị ỉa chảy, mất nước là vấn đề dễ gặp phải. Chính vì vậy, người bệnh cần được bổ sung nước và điện giải một cách đầy đủ. Việc bù nước và điện giải có thể bằng các phương pháp như uống thật nhiều nước, uống nước kết hợp với Oresol. Trong trường hợp, bị ỉa chảy nặng người bệnh cần được truyền nước qua tĩnh mạch. Tuy nhiên, việc truyền nước cần được thực hiện và giám sát bởi bác sĩ. Tuyệt đối không được tự ý truyền nước tại nhà.
Tiêu chảy là bệnh phổ biến dễ gặp phải trong cuộc sống. Tuy nhiên những ảnh hưởng mà căn bệnh này gây ra có thể rất nguy hiểm, thậm chí là dẫn tới tử vong. Chính vì vậy, mọi người cần nắm rõ phương pháp phòng tránh và điều trị bệnh hiệu quả. Hy vọng những thông tin trên đây đã mang đến cho bạn những kiến thức bổ ích về căn bệnh này. | medlatec | 1,495 |
Trẻ em có bị trầm cảm không?
Nhiều người nghĩ rằng trẻ em không bị trầm cảm (TC) nên phải giật mình khi nghe những thông tin về những vụ tử tử xảy ra ở lứa tuổi học sinh truyền tải trên các phương tiện thông tin đại chúng.
Theo một nghiên cứu ở Việt Nam, khoảng 10% hành vi tự tử xảy ra trong độ tuổi 10-17. Tự tử là một hành vi có nhiều lý do khác nhau, nhưng đa số các trường hợp (60-80%) tự tử xảy ra trong bối cảnh của tình trạng TC.
Thông thường, trẻ em không đủ kiến thức và nhận thức để nhận diện các biểu hiện của mình mang tính chất bênh lý, và nếu có nhận thức được thì cũng hiếm khi tìm kiếm sự giúp đỡ từ người lớn. Mặt khác, những người thân của trẻ mắc chứng TC cũng khó khăn trong việc nhận diện các biểu hiện TC vì những thay đổi tâm lý liên tục và phức tạp của lứa tuổi nhỏ. Những biểu hiện TC của trẻ em có thể bị nhầm lẫn với các rối loạn hành vi, ứng xử khác của trẻ và thường được giải thích như là những biến đổi tạm thời trong quá trình trưởng thành của trẻ. Những trường hợp trẻ có những thay đổi rõ rệt mới được gia đình hoặc thầy, cô khuyến cáo đưa đi khám bệnh
hoặc tư vấn tâm lý.
Áp lực học hành có thể khiến trẻ bị trầm cảm. Nguồn: Internet.
Biểu hiện
Mặc dù tiêu chuẩn chẩn đoán TC ở trẻ em không khác so với người lớn (xem bài
TC và phụ nữ), nhưng các biểu hiện thay đổi rất nhiều theo bối cảnh thực tế của trẻ. Trẻ em ít khi biểu lộ hoặc than phiền cảm xúc buồn so với người lớn. Trẻ em nhỏ bị TC có thể giả vờ bị bệnh hay đau bụng, từ chối đi học, đu bám cha mẹ, lo sợ cha mẹ sẽ chết, biếng ăn, chậm lớn. Những trẻ lớn hơn có thể hay giận dỗi, giảm biểu lộ cảm xúc, gặp những trở ngại trong học tập, ý nghĩ tiêu cực, đánh giá thấp bản thân, hay cáu gắt, hành vi gây hấn, bạo lực, có những hành vi nguy cơ cao, suy giảm các quan hệ với bạn bè, gia đình hoặc các hoạt động khác, thay đổi các thói quen sinh hoạt ăn uống (chán ăn) và ngủ (thức khuya, ngủ ngày hoặc mất ngủ), hoặc trẻ hay nói chuyện về cái chết, tự tử hay thế giới bên kia. Không có xét nghiệm sinh học chuyên biệt nào có thể chẩn đoán xác định TC, mà việc chẩn đoán được thực hiện bởi các thầy thuốc chuyên khoa.
TC xảy ra ở khoảng 2 - 3% trẻ em
Con số này cao hơn ở trẻ em lớn hơn (tuy nhiên, chưa có số liệu nghiên cứu chính thức ở trẻ em Việt Nam). Ở trẻ em, TC có thể bị nhầm lẫn với các rối loạn tâm thần khác thường xảy ra ở trẻ em như: tự kỷ, các rối loạn học tập, rối loạn hành vi. Cần lưu ý rằng TC ở trẻ em thường là một bệnh nặng, nhưng có thể điều trị khỏi. Tự tử có thể xảy ra ở trẻ dưới 10 tuổi. Trẻ em gái có mưu toan tự tử nhiều hơn trẻ em trai, nhưng trẻ em trai thường thực hiện thành công tự tử nhiều hơn.
Điều trị
Cũng như ở người lớn, TC ở trẻ em là do nhiều yếu tố nguyên nhân kết hợp gây ra như: sức khỏe toàn thân nói chung, các sang chấn đời sống, tiền sử gia đình, môi trường và các yếu tố sinh học, di truyền. TC không phải là một tình trạng tạm thời có thể tự khỏi mà không có điều trị. Điều trị TC ở trẻ em cũng giống như ở người lớn nghĩa là điều trị tâm lý (liệu pháp nhận thức hành vi) và sử dụng thuốc chống TC. Việc điều trị đạt hiệu quả tốt hơn khi áp dụng cả hai phương pháp này. Thuốc chống TC được sử dụng nhiều ở trẻ em là fluoxetine, được Cục quản lý thực phẩm và dược của Mỹ (FDA) phê chuẩn. Trong thực hành lâm sàng, các loại thuốc SSRI khác cũng được các thầy thuốc kê đơn để điều trị TC. Riêng thuốc paroxetine được FDA khuyến cáo là không nên dùng cho trẻ em, vì làm tăng nguy cơ tự tử bất kể chưa có bằng chứng xác thực về điều này.
Trẻ em chiếm khoảng 50% dân số Việt Nam, nên số lượng trẻ bị bệnh TC là không nhỏ, lực lượng đội ngũ thầy thuốc chuyên khoa không đủ đáp ứng để thẩm định chẩn đoán cũng như chăm sóc điều trị cho tất cả các em. Vì vậy, cần chú ý việc giáo dục nhận thức cho các trẻ em có biểu nghi ngờ và tranh thủ nâng đỡ tâm lý cho các em từ nguồn lực sẵn có tại chỗ như: thầy cô giáo, các bậc phụ huynh, và các đoàn thể tại địa phương. | medlatec | 870 |
Các bước chăm sóc da mụn đầu đen đơn giản mà hiệu quả bất ngờ
Mụn đầu đen nếu không được xử lý đúng cách rất dễ phát triển thành mụn mủ và mụn bọc, khiến da mặt sần sùi, mất thẩm mỹ. Một quy trình chăm sóc da mụn đầu đen hợp lý sẽ giúp bạn giải quyết khuyết điểm này, giúp làn da khỏe mạnh mịn màng.
1. Điểm danh nguyên nhân chính hình thành mụn đầu đen
mụn đầu đen là những mụn hình thành do dầu thừa, da chết tích tụ trong lỗ chân lông gây bít tắc. Mụn không có lớp da đóng bên trên nên nó tiếp xúc trực tiếp với không khí, oxy hóa chuyển thành màu đen nên được gọi là mụn đầu đen. Mụn đầu đen có thể xuất hiện trên mặt và một số vùng da khác như cổ, ngực, lưng, vai, cánh tay,…
Ở vùng mặt, mũi là nơi bị mụn đầu đen nhiều nhất bởi ở đây tuyến bã nhờn hoạt động mạnh nhất, dễ bám bụi bẩn và vi khuẩn. Ngoài ra, các bước chăm sóc da và làm sạch thường khó làm sạch tốt vùng da mũi. Ngoài ra, các vùng da chữ T khác cũng dễ bị mụn đầu đen hơn vùng da còn lại.
Mụn đầu đen có nguyên nhân chính là:
1.1. Sự hoạt động quá mạnh của tuyến bã nhờn
Nhờn tiết nhiều và việc làm sạch không được thực hiện tốt sẽ gây bít tắc lỗ chân lông, cuốn cùng tế bào chết, vi khuẩn, bụi bẩn thành mụn khô cứng.
1.2. Da không đủ ẩm do không uống đủ nước
Nước có vai trò quan trọng với cơ thể, đặc biệt giúp đào thải các chất độc, cặn bã ra khỏi cơ thể để làn da tươi tắn, sạch sẽ. Vì thế nếu không bổ sung đủ nước, không những xuất hiện nhiều mụn đầu đen mà da còn gặp phải nhiều vấn đề khác như thô ráp, khô, nhăn nheo,…
1.3. Do lối sống không khoa học
Việc ăn uống, nghỉ ngơi không điều độ ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến nội tiết; không vệ sinh da sạch sẽ nhất là trong môi trường nóng ẩm, tiết mồ hôi nhiều,… đều là những nguyên nhân dẫn tới mụn đầu đen.
1.4. Tác dụng phụ của thuốc hoặc sản phẩm dưỡng da
Mụn đầu đen hình thành có thể do tác dụng phụ của thuốc chống động kinh, thuốc tránh thai chứa androgen hoặc mỹ phẩm chứa corticoid, lithium,… Để hạn chế nguy cơ, hãy sử dụng thuốc đúng theo chỉ định bác sĩ.
Xác định được nguyên nhân gây mụn đầu đen là cần thiết để loại bỏ, hạn chế hình thành mụn và điều trị hiệu quả hơn.
2. Chăm sóc da mụn đầu đen tại nhà siêu đơn giản
Đa sốc các trường hợp mụn đầu đen đều có kết quả rất tốt khi thực hiện chăm sóc theo các bước sau:
2.1. Bước 1: Làm sạch da
Đây là bước bắt buộc đầu tiên trong bất cứ quy trình chăm sóc da mụn bất kỳ nào, hơn nữa mụn đầu đen lại càng cần chú trọng hơn. Để có một khuôn mặt sạch sẽ, bạn nên tẩy trang và rửa mặt 2 lần mỗi ngày, vào buổi sáng và tối. Nếu ra nhiều mồ hôi, tiếp xúc với khí bẩn nhiều, tiết nhiều dầu nhờn thì cũng nên rửa mặt để làm sạch.
Bạn nên ưu tiên sử dụng loại sữa rửa mặt dạng gel bởi tính an toàn và không chứa nhiều dầu như dạng kem.
Tẩy trang có 2 loại là tẩy trang nước và tẩy trang dầu, nếu không biết cách nhũ hóa và làm sạch dầu sau tẩy trang thì hãy sử dụng tẩy trang nước.
Làm sạch da mụn đầu đen là quan trọng nhưng lưu ý không làm sạch quá mức vì sẽ khiến da mất lớp bảo vệ, bã nhờn và da chết dễ tích tụ trong lỗ chân lông và mụn đầu đen phát triển nhiều hơn.
2.2. Bước 2: Tẩy da chết
Da mụn đầu tiên nên sử dụng tẩy da chết vật lý, là sản phẩm có chứa các hạt scrub siêu nhỏ, khi massage trên da sẽ kéo theo lớp sừng và da chết đi ra. Lưu ý nên chọn sản phẩm có thành phần lành tính tự nhiên để tránh gây kích ứng lỗ chân lông.
Các hạt scrub có thể gây tổn thương da nếu chà xát quá mạnh nên lưu ý massage nhẹ nhàng.
2.3. Bước 3: Xông hơi mặt
Đây là bước chuẩn bị cho công đoạn nặn mụn đầu đen sau đó - việc làm bắt buộc để loại bỏ mụn trên da. Bạn có thể tự xông hơi tại nhà hoặc khi tới spa nặn mụn sẽ được thực hiện quy trình này.
Bạn đun sôi một ít nước sạch, đổ vào tô hoặc nồi nhỏ, có thể dùng thêm một ít tinh dầu. Đặt đầu cách tô nước ít nhất 15cm, dùng khăn trùm kín để giữ hơi nước. Sau xông hơi mặt khoảng 10 phút, lỗ chân lông sẽ mở rộng để mụn dễ được loại bỏ.
2.4. Bước 4: Đắp mặt nạ
Bước này giúp làm sạch sâu lỗ chân lông, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn trên da để trị mụn đầu đen hiệu quả hơn. Bạn có thể đắp mặt nạ bằng than hoạt tính hoặc đất sét.
Thực hiện đắp mặt nạ than hoạt tính hoặc đất sét thành 1 lớp mỏng trên da, giữ trong 15 phút rồi rửa sạch lại bằng nước ấm.
2.5. Bước 5: Nặn mụn
Sử dụng cây nặn mụn đã được khử trùng, tay và các vật dụng khác cũng cần được làm sạch. Thực hiện nặn mụn như sau:
Dùng đầu tròn nhấn lên viền ngoài của mụn, lưu ý không nhấn trực tiếp vào nhân mụn đầu đen sẽ không thể lấy nhân mà còn gây kích ứng lỗ chân lông. Dùng lực quét cây nặn mụn nhẹ nhàng trên da để lấy nhân mụn.
Lưu ý phải lấy hết nhân trong mỗi mụn đầu đen, không dùng lực quá mạnh hoặc làm nhiều lần khiến vùng da xung quanh bị tổn thương.
2.6. Bước 6: Đắp mặt nạ phục hồi
Sau khi nặn mụn đầu đen, làn da của bạn bị tác động không hề nhỏ, vì thế cần được đắp mặt nạ để làm dịu da, ngừa sưng viêm và thâm sau nặn mụn. Mặt nạ nên lựa chọn có những thành phần chống viêm như Vitamin E, trà xanh hoặc dầu hạnh nhân.
Các bước chuẩn bị và thực hiện nặn mụn không nên thực hiện hàng ngày mà cách 3 - 7 ngày để làn da có thể phục hồi cũng như chờ nhân mụn “chín” mới nên nặn. Nếu không biết kỹ thuật nặn mụn cũng như không làm sạch dụng cụ tốt, bạn nên tới spa nặn mụn để da được chăm sóc tốt hơn.
Ngoài nặn mụn, có một số phương pháp trị mụn đầu đen khác có thể cân nhắc như: phương pháp lột da hóa học, phương pháp điều trị siêu mài mòn, liệu pháp Laser,… Nên tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu trước khi thực hiện bất cứ liệu trình trị mụn trên.
Hi vọng với các bước chăm sóc da mụn đầu đen trên sẽ giúp bạn đọc đang gặp vấn đề này có thể khắc phục tình trạng tốt hơn và có làn da sạch sẽ, khỏe mạnh. | medlatec | 1,241 |
Trẻ bị kiết lỵ: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Bệnh kiết lỵ ở trẻ em là nỗi băn khoăn của hầu hết bố mẹ vì khi bị kiết lỵ, bé vừa khó chịu vừa mệt mỏi do phải đi ngoài nhiều lần trong ngày. Thế nên bạn cần chú ý các triệu chứng bệnh kiết lỵ sau ở trẻ em để phát hiện kịp thời, chữa trị cũng như phòng tránh bệnh cho bé yêu sớm nhất, không để biến chứng thành những bệnh nguy hiểm khác.
1. Bệnh kiết lỵ ở trẻ em là bệnh gì?
Bệnh kiết lỵ ở trẻ em là tình trạng trẻ bị nhiễm trùng ở ruột do một số vi khuẩn, ký sinh trùng gây nên. Bệnh sẽ khiến trẻ bị đại tiện liên tục kèm dịch nhầy và máu trong phân. Đây là một trong những bệnh thường gặp ở trẻ em và sẽ gây nguy hiểm tính mạng nếu không được điều trị đúng cách và kịp thời.
2. Dấu hiệu trẻ bị kiết lỵ
Trẻ mắc bệnh kiết lỵ sẽ bị đại tiện nhiều lần, thậm chí không muốn rời bồn cầu hoặc đòi ngồi bô liên tục vì sẽ luôn cảm thấy muốn đi ngoài giống cảm giác mót rặn ở người lớn. Bụng sẽ quặn đau mỗi lần đại tiện.Phân ít, dạng lỏng, có lẫn với dịch nhầy, máu tươi, bọt hơi.Trẻ nhỏ sẽ có biểu hiện quấy khóc trước khi đại tiện. Đại tiện xong thì giảm đau bụng và giảm quấy khóc.
Khi bị kiết lỵ, trẻ nhỏ sẽ có biểu hiện quấy khóc trước khi đại tiện
Bệnh kiết lỵ thường được chia ra 2 dạng chính:Kiết lỵ amip: Trẻ bị đau quặn bụng theo từng cơn, sốt nhẹ hoặc không sốt, cảm giác cơ thể bị ớn lạnh, đi ngoài nhiều lần trong ngày. Đồng thời, trong phân sẽ có nhiều chất nhầy như đờm kèm theo có máu.Kiết lỵ trực trùng: Trẻ có các dấu hiệu sốt cao liên tục, tiêu chảy nhẹ, phân lỏng nước, đau bụng. Ngoài ra, còn có triệu chứng hậu môn bị đau rát, luôn muốn đi đại tiện, phân có nhầy máu và diễn ra nhiều lần trong ngày.Nếu phụ huynh không điều trị kịp thời, bé sẽ có những biến chứng nguy hiểm như: Thủng ruột, xuất huyết tiêu hóa, lồng ruột, viêm loét đại tràng sau lỵ, viêm ruột thừa do amip,...
3. Nguyên nhân trẻ bị kiết lỵ
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ rất dễ mắc các bệnh về đường tiêu hóa như kiết lỵ. Nguyên do là bởi hệ thống miễn dịch và lợi khuẩn đường ruột của các bé còn yếu, hoạt động chưa thật sự hiệu quả nên khi có vi khuẩn hay các tác nhân gây xâm hại xâm nhập ồ ạt sẽ dẫn đến tình trạng viêm, rối loạn hệ tiêu hóa.Khoa học hiện đại đã tìm ra các nguyên nhân khiến trẻ bị kiết lỵ một cách cụ thể nhất, đó chính là các chủng vi khuẩn gây hại cho đường ruột:Khuẩn Amip: Đây là loại vi khuẩn gây ra rất nhiều loại bệnh liên quan đến đường ruột như tiêu chảy, kiết lỵ,...Trực khuẩn ngắn, bất động: Thường là các loại trực khuẩn thuộc nhóm Shigella như Shigella Amigua, Paradystenteria,...
Một loại trực khuẩn thuộc nhóm Shigella
4. Những con đường lây lan bệnh kiết lỵ ở trẻ
Việc cho trẻ ăn thức ăn, đồ uống không sạch, không hợp vệ sinh là một trong những nguyên nhân gây bệnh kiết lỵ ở trẻ.Trẻ có thể bị lây nhiễm bệnh kiết lỵ từ các nguồn như thức ăn, nước uống, rau quả,... bị ôi thiu.Các loài động vật mang mầm bệnh như chó, mèo, ruồi,... có thể gây bệnh kiết lỵ cho trẻ.Trẻ dùng tay bị dơ bẩn bốc thức ăn cũng có thể khiến vi trùng gây bệnh vào cơ thể gây ra bệnh.
Con đường gây bệnh kiết lỵ ở trẻ thường là do ăn uống mất vệ sinh hoặc lây nhiễm từ các loài động vật/côn trùng.
5. Chẩn đoán và điều trị bệnh kiết lỵ
Việc chẩn đoán kiết lỵ cần dựa vào các dấu hiệu như đã mô tả ở trên. Xét nghiệm phân và xét nghiệm máu sẽ giúp chẩn đoán xác định để đưa ra liệu trình điều trị cụ thể cho từng trường hợp.
6. Trẻ bị kiết lỵ nên ăn gì?
Khi bị kiết lỵ, trẻ cần được bổ sung đầy đủ 4 nhóm dưỡng chất chính để tăng cường hệ miễn dịch là chất xơ, tinh bột, chất đạm và vitamin vốn có nhiều trong các loại ngũ cốc, thịt, trái cây và rau xanh.Nên cho trẻ ăn các đồ ăn lỏng để dễ dàng hấp thụ và không gây áp lực nên dạ dày. Theo đó, các món ăn như cháo, ngó sen, nước ổi, đậu xanh,... sẽ rất tốt cho trẻ bị kiết lỵ.
Các món ăn lỏng sễ tốt cho dạ dày của trẻ.
Bổ sung rau quả tươi trong chế độ ăn cho trẻ, nên luộc hoặc ép thành nước cho trẻ uống.Tăng cường ăn hoặc uống nước ép trái cây, đặc biệt là những thực phẩm giàu vitamin C.Chia nhỏ khẩu phần ăn và tránh cho bé ăn một bữa quá no, khiến hệ tiêu hóa hoạt động kém.Bổ sung thêm nước hoặc Oresol mỗi ngày để tránh tình trạng mất nước do đi ngoài nhiều lần. Bên cạnh đó, có thể cho trẻ uống nước muối, nước gạo rang hoặc nước dừa để tăng cường chất điện giải cho cơ thể mau hồi phục sau khi ốm dậy.Tăng cường cho bé thức uống lợi khuẩn probiotic nhằm cải thiện hoạt động ruột kết.
7. Cách phòng tránh trẻ bị kiết lỵ
Luôn tuân thủ nguyên tắc “ăn chín, uống sôi” cho trẻ.Nhắc nhở trẻ phải rửa sạch tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh xong.
Hình thành thói quen rửa sau khi đi vệ sinh cho trẻ
Thức ăn cần đậy kỹ tránh ruồi nhặng; vệ sinh phân, rác, quản lý việc dùng phân trong nông nghiệp.Ðặc biệt, người phục vụ ăn uống, cấp dưỡng, nuôi dạy trẻ phải luôn giữ vệ sinh sạch sẽ.... Bên cạnh đó là sự tận tâm từ các bác sĩ giàu kinh nghiệm chuyên môn với các bệnh nhi, giúp việc thăm khám không còn là nỗi trăn trở của các bậc cha mẹ.Bác sĩ Đặng Thị Ngoan từng là giảng viên Bộ môn Nhi - trường Đại học Y dược Hải Phòng. Từng được cấp chứng chỉ về Nhi khoa trong và ngoài nước như: Bệnh viện Westmead, Australia; Trường Đại học Y Hải Phòng.
Làm gì khi trẻ bị sốt? Hướng dẫn chăm sóc trẻ bị sốt | vinmec | 1,116 |
Các loại phẫu thuật ung thư cổ tử cung
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung. Các loại phẫu thuật ung thư cổ tử cung bao gồm nhiều loại với mục đích tiêu diệt khối u, bảo tồn khả năng sinh sản hoặc không bảo tồn khả năng sinh sản.
Các loại phẫu thuật ung thư cổ tử cung
Tại Việt Nam, hàng năm có khoảng trên 5.000 trường hợp mắc mới và trên 2.000 trường hợp tử vong do ung thư cổ tử cung. Đây là bệnh ung thư rất nguy hiểm, đe dọa tính mạng và khả năng sinh sản của chị em.
Hình ảnh ung thư cổ tử cung
Tùy vào giai đoạn bệnh, kích thước khối u, mức độ xâm lấn, tuổi tác, thể trạng và mong muốn của bệnh nhân… mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Thông thường, việc điều trị đòi hỏi kết hợp nhiều phương pháp như: phẫu thuật, hóa trị, xạ trị… Trong bài viết này, chúng tôi xin giới thiệu chi tiết về các phương pháp phẫu thuật ung thư cổ tử cung.
Phẫu thuật bảo tồn khả năng sinh sản
Với bệnh nhân ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm, khi khối u ác tính ở cổ tử cung chưa xâm lấn qua lớp tế bào đáy của biểu mô bề mặt tử cung và di căn khỏi tử cung, bệnh nhân có thể được phẫu thuật loại bỏ các khối u mà vẫn bảo tồn được khả năng sinh sản. Các phương pháp phẫu thuật bao gồm: phẫu thuật tia lazer: đây là phương pháp loại bỏ tế bào ung thư bằng chùm tia lazer với cường độ cao hoặc khoét chóp cổ tử cung…
Tùy từng trường hợp mà bác sĩ sẽ chỉ định cụ thể
Phẫu thuật không bảo tồn khả năng sinh sản
Các phương pháp dưới đây áp dụng cho phẫu thuật ung thư cổ tử cung giai đoạn muộn, khi các tế bào ung thư đã xâm lấn đến các mô và hạch bạch huyết lân cận hoặc di căn đến cơ quan khác:
Cắt tử cung đơn thuần áp dụng khi ung thư chưa lan tới thân tử cung và là ung thư tại chỗ. | thucuc | 390 |
Cần cẩn trọng vì đặt vòng vẫn có thể có thai
Nhiều chị em không tin vào kết quả siêu âm, dở khóc dở cười vì đã đặt vòng mà vẫn có thai và cuối cùng không biết xử lý như thế nào với cái thai ngoài ý muốn. Cần cẩn trọng vì đặt vòng vẫn có thể có thai
Đặt vòng vẫn có thai: hoàn toàn có thể xảy ra
Chị Hà Thu Thủy (Thanh Ba – Phú Thọ) mới cưới chồng nhưng vì công việc không cho phép nên chị đã đi đặt vòng tránh thai. Nhưng không hiểu sao sau một thời gian, trong người chị có dấu hiệu mệt mỏi, bị trễ kinh 10 ngày. Cứ nghĩ là rối loạn kinh nguyệt, chị chỉ xem lại chế độ sinh hoạt, ăn uống nhưng 15 ngày vẫn chưa thấy hành kinh, chị sinh nghi, đi mua que thử thì ra hai vạch đỏ rõ ràng. Lúc bấy giờ hai bên gia đình động viên nên chị chấp nhận xin nghỉ việc để giữ thai vì đấy là đứa con đầu lòng.
Đặt vòng là biện pháp thường được nhiều chị em tin dùng nhưng cũng cần chú ý kiểm tra thường xuyên
Cũng tình cảnh đó là chị Nguyễn Thị Hoa (Từ Liêm – Hà Nội), chị Hoa đặt vòng sau khi sinh con được 8 tháng. Yên tâm là mình đã có biện pháp tránh thai an toàn, nên vợ chồng chị “thả” thoái mái. Một thời gian sau, thấy trong người như từng ốm nghén, chị đi khám mới bất ngờ phát hiện ra mình có bầu được 12 tuần. Đến lúc này chị “ngã ngửa” không biết nên vui hay buồn vì con còn bé quá nhưng bỏ thai đi thì mang tội
Rất nhiều phụ nữ như chị Thủy, chị Hoa đã đặt vòng rồi nhưng vẫn có thai ngoài ý muốn mà không biết nguyên nhân do đâu. Dẫn đến tình cảnh dở khóc dở cười, bỏ thì thương vương thì tội.
Nên kiểm tra sau đặt vòng
Vòng tránh thai là biện pháp hiệu quả đến 95 – 98% nên vẫn có thể có thai ngoài ý muốn. Theo các bác sĩ sản khoa, việc đặt vòng mà vẫn có thai có thể do vòng bị rơi ra mà không biết, vòng bị biến dạng làm mất đi tác dụng của vòng tránh thai… Ngoài ra, một số chị em đặt vòng ở những địa chỉ không đảm bảo uy tín nên thực hiện kỹ thuật đặt vòng không đúng cách khiến vòng không nằm đúng vị trí cũng dễ phản tác dụng. Nhưng nguyên nhân chủ yếu dẫn đến có thai sau khi đặt vòng là do tuột vòng.
Tuột vòng thường là nguyên nhân chính gây có thai khi đặt vòng
Nếu đặt vòng khi tử cung của chị em quá to hoặc quá nhỏ, không phù hợp với kích thước của vòng hoặc do chị em bị sa tử cung, cổ tử cung bị tổn thương đều có thể là nguyên nhân dẫn đến tuột vòng. Một số trường hợp là do chất lượng vòng như vòng rỗng thì chất lượng kém, vòng hỗn hợp nhựa kim loại dễ bị tuột, vòng kim loại có chất lượng mềm nên cũng dễ bị tuột…
Đối với những chị em phụ nữ đang bị viêm vùng chậu, bệnh lý lây truyền qua đường tình dục,viêm cổ tử cung, dị tật bẩm sinh ở tử cung hay u xơ làm biến dạng lòng tử cung… Thì nhất thiết không được đặt vòng tránh thai.
Sau khi đặt vòng, chị em nên đến bệnh viện kiểm tra vòng, tránh trường hợp đặt vòng mà vẫn có thai
Nếu trong thời gian mang vòng mà thấy có triệu trứng viêm nhiễm như dịch âm đạo vàng, xanh, ra nhiều, mùi hôi khó chịu, âm hộ ngứa ngáy, chị em cần đến bệnh viện để điều trị khỏi dứt điểm
Đặt vòng mà vẫn có thai thì làm thế nào?
Sau khi đặt vòng phát hiện mình vẫn mang thai, nhiều chị em hoang mang không biết phải làm thế nào. Theo đó, các bác sĩ sản khoa khuyến cáo, nếu không may đặt vòng mà vẫn có thai việc đầu tiên chị em cần đi khám xác định thai đã vào trong buồng tử cung hay chưa? Và hiện tại vòng tránh thai đang nằm ở vị trí nào trong tử cung? Nếu muốn giữ thai và thai đã vào buồng tử cung thì bạn có thể an tâm để tháo vòng và dưỡng thai bình thường. Nếu không muốn giữ thai chị em nên đến bệnh viện uy tín để thực hiện nạo hút thai. Trường hợp mang thai ngoài tử cung thì cần xử lý sớm, tránh những biến chứng nguy hiểm khi vỡ thai.
Sau lần này, vợ chồng nên xem xét sử dụng một biện pháp tránh thai khác phù hợp hơn, Chị em cũng nên đi khám và tham khảo ý kiến bác sĩ để tùy vào tình trạng sức khỏe mà các bác sĩ sẽ có những hướng dẫn phù hợp nhất.
| thucuc | 865 |
Táo bón: Nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả, an toàn
Táo bón là bệnh lý phổ biến có thể gặp ở bất kỳ đối tượng nào. Tuy không nguy hiểm nhưng bệnh kinh niên sẽ dẫn đến nhiều vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe, cuộc sống sinh hoạt. Để hiểu rõ hơn về nguyên nhân gây bệnh cũng như cách trị táo bón hiệu quả, hãy cùng chúng tôi theo dõi bài viết ngay sau đây.
1. Top 6 nguyên nhân gây táo bón bạn nên biết để phòng tránh
Không có quy luật chính xác về số lượng đại tiện mỗi tuần, tuy nhiên, nếu bạn đi vệ sinh ít hơn 3 lần/tuần, phân cứng và khô, khó đẩy phân ra ngoài, đầy bụng, đau bụng dưới,… thì rất có thể bạn đang bị táo bón. Có khá nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này, cùng các chuyên gia điểm qua 5 nguyên nhân chủ yếu sau đây:
- Nhịn đi đại tiện:
Khi trực tràng đầy phân, một tín hiệu sẽ được truyền đến vỏ não để khiến bạn muốn đi vệ sinh ngay lập tức. Thế nhưng, trong một vài trường hợp bạn phải nhịn đi vệ sinh như quá bận rộn với công việc hay trong các buổi họp hành kéo dài hoặc không muốn đi vệ sinh công cộng và chờ đến khi về nhà để đi,… Lúc này, phân sẽ không thể tống ra ngoài ra ngoài hậu môn, ruột bạn sẽ tiếp tục công việc tái hấp thu nước cho đến khi phân được thải hoàn toàn. Điều này chỉ khiến phân càng trở nên khô và cứng hơn, rất khó đẩy ra ngoài.
- Cơ thể thừa hàm lượng canxi:
Bổ sung canxi cho cơ thể là điều hết sức cần thiết từ các loại thực phẩm như trứng, sữa, yogurt, cá mòi, ngũ cốc, viên uống bổ sung,… Tuy nhiên, nếu bạn cung cấp hàm lượng canxi cho cơ thể vượt ngưỡng cho phép sẽ khiến nhu động ruột giảm đi, phân trữ lại trong ruột càng lâu hơn, một lần nữa khiến nước trong phân được tái hấp thu nhiều hơn. Kết quả là phân trở nên khô cứng và rất khó để tống ra ngoài.
- Uống quá nhiều sắt:
Cũng tương tự như canxi, nếu bạn bổ sung quá nhiều sắt cho cơ thể sẽ làm giảm nhu động của trực tràng, khiến việc đi vệ sinh khó khăn hơn. Mỗi ngày, bạn chỉ nên bổ sung khoảng 8mg sắt có trong các loại thực phẩm như thịt, hải sản, cải bó xôi và các loại đậu,…
- Trầm cảm:
Có thể bạn không tin nhưng một nghiên cứu ở Iran ghi nhận được rằng, có khoảng 33% bệnh nhân táo bón có triệu chứng trầm cảm. Khi mắc bệnh trầm cảm, người trầm cảm thường có lối sống khác biệt như ăn uống không tốt, chế độ ăn ít chất xơ, ngủ thất thường,… khiến quá trình chuyển hóa trong cơ thể sẽ giảm xuống và ảnh hưởng đến nhu động ruột.
- Lạm dụng thuốc nhuận tràng:
Chứng táo bón chính là một trong những tác hại của việc lạm dụng thuốc nhuận tràng mà bạn vô tình không biết cho đến khi không thể đi vệ sinh dễ dàng như thường lệ. Nếu chỉ thi thoảng sử dụng thuốc nhuận tràng thì không sao nhưng nếu bạn có thói quen dùng lạm dụng nhiều đến mức lệ thuộc vào thuốc sẽ làm giảm sự nhạy cảm của ruột, khiến ruột khó mà hoạt động bình thường nếu không có thuốc.
- Mắc bệnh đái tháo đường:
Bệnh nhân đái tháo đường rất dễ gặp phải tình trạng táo bón. Theo các chuyên gia, đái tháo đường lâu năm sẽ khiến dây thần kinh bệnh nhân bị thương tổn, trong đó có hệ thần kinh ruột, khiến nhu động ruột giảm đi và cảm giác trực tràng kém nhạy.
2. Cách trị táo bón đơn giản, nhanh chóng không cần dùng thuốc
Trước khi sử dụng thuốc điều trị táo bón, người bệnh có thể áp dụng 5 cách chữa bệnh tại nhà dưới đây:
- Uống nhiều nước:
Uống đủ lượng nước cần thiết mỗi ngày là cách trị bệnh nhanh nhất tại nhà. Một số nghiên cứu cho thấy, uống đủ nước (2 - 2.5 L/ngày), có thể là nước lọc, nước chanh, nước hoa quả hay nước có gas, cà phê có thể thôi thúc quá trình đi vệ sinh. Nước có gas giúp bù nước nhanh chóng và làm phân di chuyển trong ruột dễ dàng hơn.
Trong khi đó, cà phê kích thích các cơ quan trong hệ thống tiêu hóa, hỗ trợ ngăn ngừa bệnh và cân bằng lượng vi khuẩn có lợi trong đường ruột. Nhưng không phải vì thể mà bạn sử dụng quá nhiều nước có gas như soda có đường bởi chúng có thể tác động xấu đến sức khỏe của bạn. Ngoài ra, hãy tiêu thụ cà phê một cách đúng đắn, không quá 2 cốc / ngày bởi nếu lạm dụng sẽ gây tác dụng ngược lại.
- Ăn nhiều chất xơ:
Để ngăn ngừa cũng như hỗ trợ cải thiện các triệu chứng táo bón, bạn nên tiêu thụ nhiều chất xơ, cụ thể là 25g cho phụ nữ và 38 gram cho nam giới mỗi ngày. Một số nhóm thực phẩm giàu chất xơ bạn nên bổ sung vào chế độ ăn hằng ngày bao gồm: rau củ, trái cây tươi (đu đủ, táo, dâu tây,... ), ngũ cốc nguyên hạt, cám yến mạch, các loại đậu, bánh mì đen,…
- Bổ sung thực phẩm Prebiotic:
Các loại thực phẩm giàu hàm lượng Prebiotic như sữa chua, kim chi, dưa muối, hành tây, chuối, táo hay một số loại phô mai lên men chứa lợi khuẩn sống như: gouda, mozzarella, cheddar và cottage,… đều có thể làm tăng lượng vi khuẩn tốt trong đường ruột, hỗ trợ điều trị bệnh.
- Tăng cường luyện tập thể dục:
Luyện tập thể dục thể thao hoặc các hoạt động thể chất như đi bộ, đi xe đạp, chạy cự ly dài, hoặc bơi lội,… sẽ cải thiện đáng kể tình trạng bệnh đáng kể. Bởi nhờ vận động mà chức năng của ruột được xoa bóp, làm tăng nhu động ruột và phục hồi chức năng tiêu tháo của ruột rất hiệu quả.
- Sử dụng dầu tự nhiên:
Các loại dầu tự nhiên như dầu ô liu, dầu dừa cũng có thể là một cách trị táo bón tại nhà đơn giản mang lại hiệu quả khá tốt người bệnh nên áp dụng. Chúng đóng vai trò như một chất bôi trơn, giúp người bệnh đi ngoài một cách dễ dàng hơn. Người bệnh nên sử dụng các loại dầu tự nhiên vào công thức nấu ăn, không những làm tăng hương vị món ăn mà còn hỗ trợ điều trị bệnh.
Hy vọng với những thông tin như đã chia sẻ trong bài viết vừa rồi sẽ giúp quý độc giả hiểu rõ hơn về nguyên nhân gây táo bón cũng như nắm được một số cách điều trị bệnh tại nhà đơn giản, hiệu quả. Tuy nhiên, nếu đã thử một số mẹo chữa trên nhưng bệnh không thuyên giảm, hãy hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn và điều trị, tránh sử dụng thuốc tùy tiện và lạm dụng có thể gây ra hậu quả khó lường. | medlatec | 1,238 |
Những cách chống dị ứng hiệu quả, an toàn ngay tại nhà
Dị ứng xảy ra là tình trạng hệ miễn dịch phản ứng quá mức với dị nguyên từ môi trường có thể là thức ăn, gió, bụi, phấn hoa, lông động vật,… Dù do tác nhân nào thì dị ứng đều gây ra không ít triệu chứng khó chịu cho người bệnh, đôi khi còn nguy hiểm đến tính mạng nếu không điều trị tốt. Tìm hiểu và áp dụng những cách chống dị ứng sau đây sẽ giúp bạn kiểm soát bệnh tốt hơn.
1. Nhận biết dấu hiệu dị ứng
Dị ứng xuất hiện có thể gây phản ứng trên da, phản ứng với hệ hô hấp hoặc gây ra nhiều vấn đề sức khỏe khác. Tuy nhiên, dị ứng trên da là thường gặp nhất, muốn phòng ngừa và điều trị hiệu quả thì cần biết chính xác hệ miễn dịch đang phản ứng dị ứng với chất nào, có nguồn gốc từ đâu của môi trường.
Các yếu tố thường gây dị ứng bao gồm: thức ăn (tôm, cua, hải sản,…), thay đổi thời tiết, vaccine, lông động vật,… Các phản ứng dị ứng có thể nhận biết bao gồm:
1.1. Dấu hiệu dị ứng trên da
Dấu hiệu dị ứng trên da thường xuất hiện sớm nhất và phổ biến nhất, thường gặp ở các vùng da nhạy cảm như da mặt, da cổ tay, cổ chân, lưng,… Nhiều trường hợp dị ứng nghiêm trọng, phản ứng trên da xuất hiện ở toàn thân bao gồm:
Da bong tróc, khô nứt.
Da bị phù nề, sưng viêm, nổi mẩn đỏ.
Cảm giác ngứa ngáy , bứt rứt, nóng rát, khó chịu trên da.
Mắt đỏ và ngứa.
Sưng môi, lưỡi, họng,…
Nếu dị ứng không nghiêm trọng, phản ứng dị ứng thường dừng lại gây các triệu chứng trên da. Tuy nhiên nếu xuất hiện thêm các triệu chứng hô hấp hoặc tim mạch thì cần đặc biệt lưu ý để xử lý sớm.
1.2. Dấu hiệu dị ứng ở đường hô hấp
Dị ứng gây ảnh hưởng đến đường hô hấp bằng cách làm tăng tiết dịch nhầy hô hấp, viêm mũi họng và nhiều bộ phận của đường hô hấp khác. Cần can thiệp nếu viêm đường hô hấp nghiêm trọng khiến hoạt động hít thở trao đổi khí bị ngưng trệ hoặc ngừng hoàn toàn.
1.3. Dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng khác
Những dấu hiệu sau cho thấy tình trạng dị ứng là nghiêm trọng và bệnh nhân cần được đưa đi cấp cứu càng sớm càng tốt như: sốc phản vệ, tụt huyết áp, nhiễm trùng da, phù nề và xuất huyết trên da,…
Tùy từng triệu chứng dị ứng khác nhau mà người bệnh có thể áp dụng các biện pháp chăm sóc, vệ sinh phù hợp để kiểm soát giảm tình trạng khó chịu. Nhưng nếu triệu chứng dị ứng nghiêm trọng, không nên chủ quan mà cần can thiệp y tế để đẩy lùi nhanh triệu chứng tránh gây nguy hiểm đến tính mạng và sức khỏe.
2. Cách chống dị ứng giúp giảm cảm giác khó chịu
Phản ứng dị ứng gây cho người bệnh mắc phải không ít cảm giác khó chịu, bứt rứt, ảnh hưởng tới sinh hoạt và cuộc sống. Những cách chống dị ứng sau đây sẽ làm giảm khó chịu, xoa dịu triệu chứng cho người bệnh mắc phải mà rất đơn giản có thể thử tại nhà trước khi đến bệnh viện.
2.1. Hạn chế tiếp xúc với gió
Dị ứng có thể có liên quan đến gió như nguồn đưa phấn hoa, bụi bẩn vào cơ thể người bệnh. Do đó, ở người có nguy cơ cao, nên hạn chế tiếp xúc với gió lớn, gió dễ mang nguồn bụi bẩn, phấn hoa phân tán đi khắp nơi.
Bạn nên đóng kín cửa, tránh tiếp xúc với gió lạnh, gió khi chuyển mùa vì thường chứa nhiều dị nguyên gây dị ứng.
2.2. Vệ sinh cơ thể sạch sẽ
Chắc hẳn làn da bị dị ứng gây không ít ngứa ngáy, khó chịu và ảnh hưởng đến thẩm mỹ,, sinh hoạt của người bệnh. Lúc này, cách chống dị ứng đơn giản là bạn nên vệ sinh cơ thể sạch sẽ để loại bỏ bụi bẩn, tác nhân gây dị ứng bám vào cơ thể do các hoạt động thường ngày.
Tuy nhiên, không nên chà xát mạnh khi tắm, đặc biệt là cách vùng da bị khô rát, đỏ tấy. Sau khi tắm, hãy dùng kem dưỡng ẩm cho da, chú ý đến các vùng da bị dị ứng này.
2.3. Chế độ ăn uống lành mạnh
Nguyên nhân gây dị ứng là phản ứng quá mẫn của hệ miễn dịch với tác nhân môi trường, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra, ăn nhiều trái cây, rau quả nhất là các loại quả hạch sẽ giúp giảm tình trạng dị ứng. Mối liên quan giữa thực phẩm này và tình trạng dị ứng chưa được làm rõ, song nhiều chuyên gia cho rằng một chế độ ăn lành mạnh giúp bạn khỏe mạnh hơn, hệ miễn dịch hoạt động tốt hơn.
Ngoài thực phẩm thì nên uống nhiều nước nếu bạn bị dị ứng, đặc biệt là dị ứng đường mũi họng gây nghẹt mũi, chảy dịch mũi,… Bổ sung nhiều nước giúp làm lỏng dịch nhầy, giảm cảm giác nghẹt mũi khó chịu. Bên cạnh uống nước, các món ăn hay thức uống ấm như trà, nước hầm, súp đều đem lại cảm giác dễ chịu khi bạn đang bị dị ứng.
Thức uống có cồn và đồ ăn cay nóng là những thực phẩm cần tuyệt đối tránh xa nếu bạn đang bị dị ứng hoặc có cơ địa dễ dị ứng. Những thực phẩm này sẽ khiến tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
2.4. Dọn dẹp nhà cửa sạch sẽ
Dọn dẹp nhà cửa sạch sẽ là việc cần thiết để bạn loại bỏ các chất gây dị ứng trong nhà, tuy nhiên nên lựa chọn sản phẩm tẩy rửa an toàn, lành tính. Sản phẩm tẩy rửa trên thị trường hiện nay đa phần là các chất tẩy rửa hóa học, dễ khiến triệu chứng dị ứng trở nên nghiêm trọng hơn.
Do đó, hãy thường xuyên quét dọn nhà, những khu vực cần tẩy rửa mạnh thì hãy sử dụng những chất tẩy rửa tự nhiên như muối nở, giấm, baking soda,…
Ngoài ra, nên dùng thêm máy hút bụi thường xuyên trong nhà để giảm lượng bụi mịn bám vào da qua các vật dụng hoặc không khí gây kích ứng. Nếu bạn đang bị dị ứng, hãy nhờ người khác dọn dẹp nhà cửa giúp để tránh tiếp xúc nhiều hơn với tác nhân dị ứng.
Cách chống dị ứng đơn giản trên đây bạn có thể áp dụng ngay tại nhà để hạn chế và kiểm soát triệu chứng bệnh khó chịu. Nếu dị ứng nghiêm trọng, hãy đi khám bác sĩ để xác định dị nguyên và sử dụng thuốc điều trị, thuốc chống dị ứng phòng ngừa biến chứng. | medlatec | 1,171 |
Các phản ứng sau tiêm sởi quai bị rubella có thể gặp
1. Định nghĩa loại vắc xin sởi – quai bị – rubella và các lịch tiêm chủng
1.1. Định nghĩa loại vắc xin phòng bệnh sởi – quai bị – rubella
Ba loại bệnh sởi, quai bị, rubella là những loại bệnh có khả năng lây lan qua đường hô hấp giữa người với người. Các bệnh này vô cùng nguy hiểm và có khả năng gây ra cho con người nhiều biến chứng cũng như đe dọa tới tính mạng con người. Đặc biệt là với đối tượng trẻ em – có sức đề kháng, hệ miễn dịch, sức khỏe yếu thì việc mắc các loại bệnh này rất nguy hiểm. Một số biến chứng trẻ có thể gặp phải nếu như mắc sởi, quai bị, rubella đó là: sinh non, thai lưu,…
Do đó, việc tiêm chủng đầy đủ vắc xin sởi – quai bị – rubella cũng như các mũi vắc xin khác là biện pháp bảo vệ cơ thể, bảo vệ sức khỏe của con người hiệu quả.
Ba loại bệnh sởi, quai bị, rubella là những loại bệnh có khả năng lây lan qua đường hô hấp giữa người với người
Hiện nay, có 2 loại vắc xin phòng sởi – quai bị – rubella đó là: vắc xin MVVAC và vắc xin MMR II. Mỗi một loại vắc xin đều có phác đồ tiêm chủng khác nhau cụ thể như sau:
1.2. Lịch tiêm chủng của loại vắc xin MVVAC (Việt Nam)
– Áp dụng tiêm cho đối tượng trẻ em từ 9 tháng tuổi trở lên.
– Trẻ chỉ cần tiêm 1 mũi vắc xin duy nhất, không cần mũi tiêm nhắc lại.
1.3. Lịch tiêm chủng của loại vắc xin MMR II (Mỹ)
Áp dụng tiêm đối với trẻ em đạt đủ 12 tháng tuổi trở lên và người lớn trưởng thành:
– Cần tiêm bao gồm 2 mũi vắc xin. Mũi đầu tiên nên tiêm khi trẻ đạt đủ 12 tháng tuổi trở lên.
– Mũi thứ 2 nên tiêm cách mũi 1 ít nhất 3 tháng hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
2. Tiêm vắc xin sởi – quai bị – rubella có an toàn không?
Vắc xin sởi – quai bị – rubella cũng tương tự như các loại vắc xin phòng bệnh khác, sẽ có các tác dụng phụ khác nhau tùy thuộc vào sức khỏe, hệ miễn dịch và cơ địa mỗi người. Đặc biệt là với đối tượng trẻ em đề kháng còn yếu. Do đó, cha mẹ nên tìm hiểu kỹ càng cũng như theo dõi sức khỏe trẻ sát sao sau khi tiêm chủng, để kịp thời có phương án xử lý, điều trị.
2.1. Các phản ứng sau khi tiêm sởi quai bị rubella có thể gặp
Sau khi tiêm chủng vắc xin MMR II, chúng ta cần chú ý tới một số triệu chứng, phản ứng sau tiêm như sau:
– Hiện tượng hơi sưng tấy, đỏ, hoặc nóng rát ngay tại vị trí tiêm chủng. Đây là một hiện tượng phổ biến và thường sẽ tự biến mất sau khoảng 1 vài ngày.
– Phản ứng sốt nhẹ (từ 38 độ C trở lên) cũng là phản ứng thường gặp.
– Một số phản ứng hiếm gặp hơn bình thường đó là: chai cứng tại vị trí tiêm chủng, chóng mặt, ngất, buồn nôn,…
– Không thể chủ quan với các triệu chứng dị ứng, nổi mề đay, khó thở, co thắt sau tiêm chủng.
– Các hiện tượng bị đau cơ, đau khớp sau tiêm vắc xin cũng có thể sẽ xảy ra.
2.2. Các phản ứng sau khi tiêm sởi quai bị rubella rất hiếm gặp
Cha mẹ nên tìm hiểu kỹ càng cũng như theo dõi sức khỏe trẻ sát sao sau khi tiêm chủng, để kịp thời có phương án xử lý, điều trị
Chúng ta cần chú ý nếu xuất hiện một số triệu chứng nguy hiểm sau đây thì cần đi tới bệnh viện để được thăm khám, chữa trị:
– Hiện tượng ngất xỉu: nếu gặp phải tình trạng này ngay sau tiêm chủng, người được tiêm chủng cần được nằm nghỉ ngơi để hạn chế các tổn thương có thể xảy ra.
– Nếu bị chóng mặt, ù tai hoặc thay đổi tầm nhìn, thị lực kéo dài sau tiêm chủng thì người được tiêm chủng nên đi tới các cơ ở y tế, bệnh viện để được kiểm tra.
– Những phản ứng có tỉ lệ rất nhỏ sau khi tiêm sởi, quai bị, rubella đó là: tổn thương nghiêm trọng, hoặc tử vong.
2.3. Cần làm gì nếu gặp các phản ứng sau khi tiêm chủng sởi quai bị rubella
– Sốt cao kéo dài liên tục không hạ (trên 40 độ C).
– Có hiện tượng phát ban dày đặc ở toàn cơ thể.
– Tim đập nhanh, thở khó khăn.
– Cảm thấy không có sức lực, xuất hiện hành vi bất thường.
3. Những điều cần chuẩn bị trước khi tiêm vắc xin sởi quai bị rubella
Lựa chọn các trung tâm tiêm chủng, bệnh viện có đầy đủ trang thiết bị phục vụ cho việc xử lý các trường hợp sốc phản vệ, cấp cứu sau tiêm chủng
Để việc tiêm chủng vắc xin có hiệu quả tối ưu cũng như ít gây ra những phản ứng, tác dụng phụ không mong muốn, cần chuẩn bị một số điều như sau:
– Lựa chọn các trung tâm tiêm chủng, bệnh viện có đầy đủ trang thiết bị phục vụ cho việc xử lý các trường hợp sốc phản vệ, cấp cứu sau tiêm chủng.
– Trước khi tiêm chủng, nhất là với đối tượng trẻ em, cần thông báo các tiền sử bệnh lý và tình trạng sức khỏe với bác sĩ.
– Đối với các trường hợp trẻ mắc virus HIV những chưa xảy ra triệu chứng suy giảm miễn dịch, vẫn tiêm được vắc xin phòng sởi, quai bị, rubella, tuy nhiên cần theo dõi sát sao.
– Nên thực hiện phương pháp kiểm tra tuberculin trước khi thực hiện tiêm chủng.
– Cần hết sức cẩn trọng khi tiêm vắc xin sởi, quai bị, rubella đối với phụ nữ đang trong thời gian cho con bú.
– Không nên tiêm vắc xin phòng sởi, quai bị, rubella đối với những người đang bị mắc bệnh suy giảm tiểu cầu. Đối với các lần tiêm nhắc lại lần sau, mức độ suy giảm tiểu cầu sẽ tăng lên cao. | thucuc | 1,106 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.