text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Cách phân biệt bệnh động mạch vành và đột quỵ là gì? Nhận biết cách phân biệt bệnh động mạch vành và đột quỵ là vô cùng quan trọng đối với bệnh nhân tim mạch. Mặc dù cả hai bệnh lý này đều liên quan đến sự rối loạn của hệ thống mạch máu, chúng lại có những đặc điểm và gây ra những tác động khác nhau lên cơ thể. Hiểu biết rõ ràng về mỗi bệnh lý sẽ giúp cải thiện quá trình chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa. Bài viết này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về sự khác biệt giữa bệnh động mạch vành và đột quỵ, qua đó hỗ trợ người đọc trong việc nhận biết và ứng phó hiệu quả với mỗi tình trạng sức khỏe này. 1. Vì sao cần phân biệt bệnh động mạch vành và đột quỵ? Bệnh động mạch vành (CAD) và đột quỵ (stroke) là hai trong số những bệnh tim mạch phổ biến và nguy hiểm nhất hiện nay. Mặc dù cả hai đều ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nhưng chúng có những đặc điểm và tác động lên cơ thể khác nhau. Sự nhận biết và phân biệt kịp thời giữa bệnh động mạch vành và đột quỵ không chỉ tối ưu hóa phương pháp điều trị mà còn có thể cứu sống người bệnh kịp thời. Bệnh động mạch vành và đột quỵ đều ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe 2. Cách phân biệt bệnh động mạch vành và đột quỵ: Nhận biết đặc điểm cơ bản của từng loại bệnh 2.1. Bệnh động mạch vành (CAD) Định nghĩa và cơ chế phát triển của CAD Bệnh động mạch vành, hay còn gọi là xơ vữa động mạch vành, là tình trạng các động mạch cung cấp máu cho cơ tim bị hẹp hoặc tắc nghẽn do sự tích tụ của mảng bám cholesterol. Khi các động mạch bị tắc nghẽn, lượng máu giàu oxy cung cấp cho cơ tim sẽ giảm, dẫn đến các vấn đề như đau thắt ngực và trong trường hợp nghiêm trọng có thể là nhồi máu cơ tim. Triệu chứng của CAD Triệu chứng phổ biến nhất của CAD là đau thắt ngực (angina). Cơn đau thường xuất hiện khi cơ thể yêu cầu nhiều oxy hơn, chẳng hạn như khi làm việc nặng hoặc căng thẳng. Ngoài ra, người bệnh cũng có thể cảm thấy khó thở, mệt mỏi và chóng mặt​​. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ Nguyên nhân chính của CAD là do xơ vữa động mạch, trong đó mảng bám cholesterol tích tụ và làm hẹp lòng động mạch. Yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi tác, giới tính, yếu tố di truyền, huyết áp cao, tiểu đường, cholesterol cao, hút thuốc lá và lối sống ít vận động​. 2.2. Đột quỵ (stroke) Định nghĩa và cơ chế phát triển của đột quỵ Đột quỵ xảy ra khi lưu lượng máu đến não bị gián đoạn, làm giảm nguồn cung cấp oxy và dinh dưỡng cần thiết cho não. Đột quỵ có thể chia thành hai loại chính: thiếu máu cục bộ (khi một cục máu đông chặn một mạch máu trong não) và xuất huyết não (khi một mạch máu trong não vỡ)​. Đột quỵ là một bệnh lý tim mạch nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến não và có nguy cơ tử vong cao Triệu chứng của đột quỵ Triệu chứng của đột quỵ thường xuất hiện đột ngột. Bệnh nhân có thể cảm thấy tê liệt hoặc yếu một bên cơ thể, rối loạn ngôn ngữ hoặc nói khó, mất thăng bằng, mất thị lực đột ngột hoặc đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân​​. Các triệu chứng này phản ánh phần não bị ảnh hưởng và mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ Đột quỵ có thể xảy ra do tắc nghẽn mạch máu (thiếu máu cục bộ) hoặc do vỡ mạch máu (xuất huyết). Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm huyết áp cao, hút thuốc, tiểu đường, cholesterol cao, và các vấn đề về tim mạch​. 3. So sánh tác động của bệnh động mạch vành và đột quỵ đối với cơ thể Mặc dù CAD và đột quỵ đều liên quan đến rối loạn mạch máu nhưng chúng tác động lên cơ thể theo những cách khác nhau:● CAD chủ yếu ảnh hưởng đến cơ tim thông qua sự giảm lưu lượng máu, dẫn đến đau thắt ngực và có thể gây nhồi máu cơ tim.● Trong khi đó, đột quỵ tác động trực tiếp lên não, có thể gây ra tổn thương não nghiêm trọng và ảnh hưởng lâu dài đến chức năng cơ thể và khả năng giao tiếp. 4. Cách phân biệt bệnh động mạch vành và đột quỵ: Chẩn đoán và phương pháp điều trị với mỗi loại bệnh 4.1. Đối với bệnh động mạch vành (CAD) ● Chẩn đoán CAD thường bao gồm các xét nghiệm như điện tâm đồ (ECG), siêu âm tim và nghiệm pháp gắng sức. Trong một số trường hợp, các bác sĩ cũng có thể yêu cầu làm chụp cắt lớp (chụp CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) để xác định mức độ tắc nghẽn của động mạch.● Điều trị CAD bao gồm việc sử dụng thuốc để giảm nguy cơ hình thành cục máu đông, thuốc hạ huyết áp và thuốc giảm cholesterol. Trong trường hợp nặng, can thiệp mạch vành qua da (PCI) hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành có thể được chỉ định. Cách phân biệt bệnh động mạch vành và đột quỵ: Bệnh nhân có thể phân biệt qua thuốc điều trị 4.2. Đối với đột quỵ (stroke) ● Đột quỵ cần được chẩn đoán nhanh chóng để giảm thiểu tổn thương cho não. Các xét nghiệm bao gồm điện tâm đồ, chụp cắt lớp vi tính sọ não(chụp CT) và chụp cộng hưởng từ sọ não và động mạch não (MRI) để xác định loại đột quỵ và vị trí tổn thương trong não.● Điều trị đột quỵ phụ thuộc vào tình trạng bệnh: Thiếu máu cục bộ hoặc xuất huyết. Trong trường hợp thiếu máu cục bộ, thuốc tan máu đông có thể được sử dụng để giải quyết tình trạng tắc nghẽn của mạch máu. Đối với đột quỵ xuất huyết, phẫu thuật có thể cần thiết để giảm áp lực trong não hoặc sửa chữa mạch máu bị vỡ. 5. Phương pháp phòng ngừa và quản lý rủi ro đối với hai loại bệnh lý Việc phòng ngừa cho cả CAD và đột quỵ (stroke) đều bao gồm việc duy trì lối sống lành mạnh: ăn uống cân đối, tập thể dục đều đặn, ngừng hút thuốc và kiểm soát huyết áp, cholesterol. Việc kiểm tra sức khỏe định kỳ cũng quan trọng để phát hiện sớm và quản lý các yếu tố nguy cơ​.Nhận biết cách phân biệt bệnh động mạch vành và đột quỵ là vô cùng cần thiết cho bệnh nhân, không chỉ trong định hình phương pháp điều trị mà còn có thể cấp cứu kịp thời trong nhiều trường hợp. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế, triệu chứng, và phương pháp điều trị của mỗi bệnh sẽ giúp cải thiện đáng kể chất lượng chăm sóc và kết quả điều trị cho người bệnh. Cuối cùng, việc duy trì một lối sống lành mạnh và thăm khám sức khỏe định kỳ là chìa khóa để phòng ngừa cả hai bệnh lý này.
vinmec
1,248
Nang đám rối mạch mạc trong thời kỳ mang thai có nguy hiểm? Nang đám rối mạch mạc LÀ GÌ? Nang đám rối mạch mạc bản chất là một không gian nhỏ giữa các đám rối màng mạch chứa chất lỏng trong suốt (chất lỏng này được gọi là dịch não tủy) và những mảnh vỡ tế bào trong màng mạch tâm thất của não thai nhi.nang đám rối mạch mạc 2 bên Nang đám rối mạch mạc được phát hiện trong quá trình siêu âm Kích thước các nang đám rối mạch mạc rất đa dạng tùy mức độ phát triển của nang đám rối. Vị trí xuất hiện của các nang này có thể ở một bên hoặc hai bên não thất. Số lượng nang cũng có thể là một nang hoặc đa nang. Tuy nhiên, các nang này ở giai đoạn sớm rất dễ nhầm lẫn với các đám rối màng mạch cho không đồng nhất. Chính vì vậy, trong từng giai đoạn của thai nhi, có thể phát hiện được chính xác các nang đám rối mạch mạc thì kích thước tối thiểu cần đạt như sau:nang đám rối mạch mạc não thất bên trái Không phải mẹ bầu nào khi mang thai, thai nhi cũng xuất hiện nang đám rối mạch. Phần lớn nang đám rối mạch sẽ xuất hiện khi độ tuổi mang thai của mẹ trên 32 tuổi hoặc trước đó đã sinh nở, nạo phá thai nhiều lần Nang đám rối tĩnh mạch mạc trên siêu âm có nguy hiểm không? Khi siêu âm thai nhi ở 16 đến 24 tuần tuổi, tỷ lệ xuất hiện nang đám rối mạch mạc khoảng 2% ở thai nhi bình thường. 90% nang đám rối mạch mạc này sẽ bị mất đi khi thai được 26 đến 28 tuần tuổi và không gây ảnh hưởng tới thai nhi. Ngoài ra có thể thực hiện phát hiện sớm nang đám rối tĩnh mạch mạc ở tuần từ 14 đến 19 tuần tuổi thông qua xét nghiệm Triple test hoặc chọc ối để chẩn đoán. Những nang này thường là nang sinh lý, có kích thước nhỏ nên cũng khó xác định. Tuy phần lớn các trường hợp xuất hiện nang đám rối mạch ở thai nhi không liên quan đến bất thường khác. Tuy nhiên, nó lại là một dấu hiệu mềm trong bất thường nhiễm sắc thể. Chính vì vậy cần phải được theo dõi trong quá trình khám thai và siêu âm định kỳ.nang đám rối mạch mạc có nguy hiểm không Xét nghiệm Triple test giúp sàng lọc những bất thường ở thai nhi Khi nang đám rối mạch mạc tăng kích thước và kèm theo một số bất thường khi làm xét nghiệm, đây có thể là dấu hiệu nguy hiểm liên quan tới hội chứng Edward (liên quan tới nhiễm sắc thể Trisomy 18, xác suất hội chứng khoảng 1% nếu không có bất thường khác và khoảng 4% nếu có những bất thường khác), Hội chứng Down (liên quan tới NST Trisomy 21), Hội chứng Klinefelter, Hội chứng Aicardi. Các biến chứng có thể gặp khi nang đám rối mạch mạc hai bên phát triển theo chiều hướng xấu gồm có:nang đám rối mạch mạc 10mm – Não úng thủy tắc nghẽn: hiếm gặp nhưng có thể xảy ra nếu nang rất lớn. – U nang não thất (ependymal). – Hyperplasia villous – Xuất huyết não thất bán cấp. – Tổn thương nội sọ dạng nang. Nang đám rối tĩnh mạch trên siêu âm phải làm sao? Nang đám rối mạch mạch thường sẽ biến mất ở tuần 26 đến 28 tuần và không có ý nghĩa trong hầu hết trường hợp. Tuy nhiên để tránh những xác xuất xấu nhất có thể xảy ra, mẹ bầu cần thăm khám và kiểm tra định kỳ. Đặc biệt với các mẹ bầu trên 32 tuổi và đã có nhiều lần sinh nở hoặc từng nạo phá thai nhiều lần trước đó.bệnh nang đám rối mạch mạc ở thai nhi Khám thai định kỳ để theo dõi sức khỏe của mẹ và thai nhi Trong quá trình khám thai định kỳ, mẹ bầu cần được thực hiện các phép siêu âm và xét nghiệm sàng lọc theo chỉ định: Tuy nhiên các xét nghiệm này chỉ cho kết quả đúng khi đánh giá đúng tuổi của thai nhi. Mẹ bầu khi thăm khám sẽ được đội ngũ các y bác sĩ chuyên khoa sản trực tiếp thăm khám và tư vấn.
thucuc
758
Siêu âm vùng bụng tổng quát là gì, khi nào cần thực hiện? Siêu âm bụng là một trong những phương pháp thăm khám bệnh sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Vậy siêu âm vùng bụng tổng quát giúp chẩn đoán những bệnh lý gì, cần lưu ý những gì trước khi thực hiện là điều được nhiều người quan tâm. Siêu âm vùng bụng tổng quát để chẩn đoán bệnh gì? Siêu âm vùng bụng tổng quát là phương pháp thu lại hình ảnh trong thời gian thực, qua đó bác sĩ có thể quan sát cấu trúc các cơ quan nội tạng bên trong ổ bụng và chuẩn đoán bệnh nếu có hiện bất thường. Siêu âm vùng bụng giúp chẩn đoán nhiều bệnh lý Siêu âm vùng bụng giúp chẩn đoán nhiều bệnh lý Siêu âm bụng là để kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc xác định bệnh lý thông qua các dấu hiệu người bệnh cho là bất thường. Quá trình siêu âm diễn ra khá nhanh chóng, không gây đau đớn và không ảnh hưởng xấu đến cơ thể. Siêu âm vùng bụng tổng quát sẽ giúp phát hiện các bệnh về: – Gan: viên gan mãn tính, xơ gan, gan xơ hóa, ung thư gan – Mật: viêm túi mật, sỏi mật. – Viêm tuyến tụy, lá lách to. – Hệ tiết niệu: tắc nghẽn thận, sỏi thận hoặc ung thư bàng quang, niệu quản – Hệ sinh dục: tử cung, buồng trứng, tiền liệt tuyến – Hệ tiêu hóa: viêm ruột thừa, đau dạ dày, các khối u, cục máu đông Ngoài ra, siêu âm ổ bụng còn có thể phát hiện các bệnh phình động mạch chủ bụng, các chất lỏng tích tụ trong ổ bụng,… và đánh giá dịch trong bụng, khoang màng phổi và màng ngoài tim. Chuẩn bị gì trước khi siêu âm ổ bụng? Trước khi siêu âm vùng bụng tổng quát bạn cần ghi nhớ 1 số vấn đề như sau: – Nhịn ăn trước 6 giờ (để đánh giá túi mật, đường mật) – Nhịn tiểu căng (để đánh giá bàng quang, tử cung, buồng trứng, tiền liệt tuyến): có cảm giác rất mót tiểu – Trong điều kiện siêu âm cấp cứu, có thể không cần nhịn ăn hoặc nhịn tiểu. Khi đó sẽ hạn chế đánh giá một số bộ phận. Cần lựa chọn địa chỉ uy tín để siêu âm vùng bụng tổng quát Khi nào cần siêu âm vùng bụng? Nên thực hiện siêu âm vùng bụng tổng quát trong những trường hợp sau đây: – Đau bụng – Sờ thấy hoặc nghi ngờ có khối trong ổ bụng – Sụt cân, mệt mỏi không rõ nguyên nhân – Rối loạn tiêu hóa kéo dài – Kiểm tra sức khỏe định kỳ (không có triệu chứng gì).    
thucuc
478
Giải đáp: Kỹ thuật cấy ghép Implant có nguy hiểm không? Cấy ghép Implant là một kỹ thuật nha khoa thường được áp dụng để khắc phục tình trạng mất răng. Đây là kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi bác sĩ phải có trình độ chuyên môn cao, kết hợp trang thiết bị hiện đại. Vậy cấy ghép Implant có nguy hiểm không, hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn qua bài viết sau đây. 1. Cấy ghép Implant là gì? Cấy ghép Implant là một kỹ thuật phục hình nha khoa đặc biệt, giúp khắc phục hiệu quả tình trạng mất răng mà mọi người gặp phải. Với phương pháp này, bác sĩ sẽ tiến hành cắm một trụ Implant đặc biệt vào trong xương hàm và gắn mão sứ lên trên để phục hình. Implant là một vít nhỏ với kích thước như một chân răng thật, được làm từ titan và đặt trong xương hàm. Trụ Implant có chức năng nâng đỡ mão phục hình, trở thành những chiếc chân răng “nhân tạo”, giúp răng sau khi trồng trở nên chắc chắn hơn. Mão sứ bên trên được chế tác với các chất liệu cao cấp đặc biệt với kiểu dáng, kích thước, màu sắc tương tự như răng thật. Mão sứ thay thế cho thân răng, đảm bảo chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho hàm răng của mọi người. Để kết nối chân răng Implant với mão sứ, bác sĩ sẽ sử dụng một khớp nối Abutment. Phương pháp này thường được khuyến khích áp dụng đối với những người gặp phải tình trạng: – Mất răng – Răng sâu vào tuỷ – Viêm tuỷ răng – Viêm chân răng – Răng sứt mẻ lớn… Trụ Imlant có vai trò như những chiếc chân răng thật, giúp cố định mão sứ và tạo nên kết cấu răng chắc chắn vượt trội Bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám để xác định tình trạng mà mọi người đang gặp phải rồi tư vấn phục hình phù hợp với từng người. Không phải ai cũng có thể sử dụng phương pháp này khi có nhu cầu trồng răng phục hình. Trồng răng Implant không được khuyến khích thực hiện với những người mắc bệnh lý nha khoa quá nặng, người có nền xương hàm yếu, người mắc một số bệnh toàn thân gây ra tình trạng phản ứng với thuốc trong quá trình phục hình… Nhờ cấy ghép Implant, mọi người có thể sở hữu hàm răng chắc khỏe như răng thật, khôi phục khả năng ăn nhai vượt trội. Bên cạnh đó, răng Implant còn có thể khắc phục hiệu quả tình trạng tiêu xương hàm mà không một phương pháp trồng răng nào có thể mang lại. 2. Cấy ghép Implant có nguy hiểm không? Về cơ bản, phương pháp này an toàn đối với sức khỏe răng miệng của mọi người bởi: – Không cần mài răng thật – Bảo toàn răng khác hoàn hảo – Bảo toàn mô mềm quanh răng – Trụ Implant cao cấp, thân thiện với sức khỏe răng miệng – Khắc phục tình trạng tiêu xương – Hạn chế một số bệnh lý… Trước khi cắm trụ răng Implant vào xương hàm, các bác sĩ cần phải tác động và tách xương hàm để tạo khoảng trống. Điều này có thể tạo ra cảm giác đau, khó chịu cho người thực hiện. Bởi vậy, để giảm cảm giác khó chịu và đảm bảo an toàn cho mọi người, các bác sĩ sẽ tiến hành gây tê, giảm đau cục bộ trước. Cấy ghép Implant có nguy hiểm không còn phụ thuộc vào trình độ chuyên môn của bác sĩ, trang thiết bị thực hiện… Tình trạng sưng đau có thể là bình thường sau một vài ngày đầu phục hình. Tuy nhiên nếu các triệu chứng này kéo dài liên tục thì sẽ ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe và tinh thần của mọi người. Đồng thời, cấy ghép Implant cũng sẽ tác động nhiều tới xương và nướu tại vị trí phục hình nên nếu không được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn cao thì có thể tiềm ẩn nhiều nguy cơ gặp biến chứng như: – Sưng đau kéo dài – Chảy máu – Nhiễm trùng – Viêm quanh trụ Implant – Tổn thương mô lân cận – Dị ứng – Tiêu xương cổ Implant – Tổn thương dây thần kinh… 3. Lưu ý khi trồng răng Implant Để đảm bảo quá trình trồng răng Implant diễn ra suôn sẻ và an toàn, bạn cần lưu ý: – Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ trước, trong và sau khi cắm Implant. – Sau khi trồng Implant, nên ăn những thực phẩm lỏng nhẹ, dễ nuốt để tránh tác động mạnh lên vùng răng phục hình. – Sử dụng thuốc giảm đau, cầm máu chỉ khi có chỉ định của bác sĩ nha khoa chuyên môn cao, hạn chế sử dụng kháng sinh có Aspirin. – Xây dựng chế độ chăm sóc răng miệng khoa học, ngăn ngừa viêm nhiễm vùng nướu răng trồng Implant, đặc biệt là trong thời gian cắm trụ titan. – Kiêng ăn những thực phẩm quá cứng, dai hoặc thức ăn có nhiều mảnh vụn để tránh rơi vào vùng vết thương chưa lành. – Thăm khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ nha khoa để có thể chủ động phòng và điều trị một số bệnh lý đặc biệt là thời kỳ sau trồng Implant để kéo dài tuổi thọ cho răng. Nhìn chung, cấy ghép Implant an toàn đối với sức khỏe của mọi người do được chế tác từ các chất liệu cao cấp, thân thiện với răng miệng. Tuy nhiên quá trình thực hiện có thể tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng nên bạn cần tới các nha khoa uy tín để được bác sĩ có chuyên môn cao thăm khám, tư vấn thực hiện phù hợp.
thucuc
1,005
Siêu âm là gì? Các loại siêu âm phổ biến trong chẩn đoán y khoa Siêu âm chắc hẳn không còn xa lạ đối với chúng ta vì đây là thuật ngữ y khoa thường được nhắc đến khi cần chẩn đoán bệnh bằng hình ảnh chi tiết. Vậy các bạn đã hiểu rõ siêu âm là gì cũng như các loại siêu âm phổ biến được thực hiện trong y khoa chưa? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu rõ hơn trong bài viết này nhé. Nào cùng bắt đầu thôi. 1. Siêu âm là gì? Siêu âm là thuật ngữ phổ biến trong y học và hầu như ai trong chúng ta cũng đã quá quen thuộc với siêu. Chỉ định siêu âm thường được chỉ định trong quá trình khám chữa bệnh để chẩn đoán chính xác tình trạng bên trong cơ thể bệnh nhân. Siêu âm (Ultrasound Scanner) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng âm cao tần thông qua thiết bị đầu dò để ghi nhận hình ảnh các mô mềm, cơ và nội tạng bên trong cơ thể người. Những triệu chứng thông thường thì bác sĩ khó có thể chẩn đoán chính xác bệnh vì thế khi kết hợp với siêu âm, tình trạng bệnh sẽ được đánh giá mức độ nghiệm trọng cũng như có phác đồ phù hợp. Khi cần thực hiện chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến bộ phận bên trong cơ thể như tim, gan, dạ dày, thận, bàng quang, tử cung,… thì bệnh nhân sẽ được chỉ định siêu âm. Hình ảnh khi siêu âm sẽ được hiển thị dưới dạng theo mảng sáng và tối. Dựa trên những chuyển động và độ sáng tối trên màn hình thiết bị siêu âm, các bác sĩ sẽ có thể phát hiện những bất thường trong cơ thể bệnh nhân. 2. Các loại siêu âm trong y học hiện nay Trong y học, siêu âm được chia thành 3 loại siêu âm chính theo cách tiếp cận bộ phận cơ thể để ghi nhận hình ảnh. Tuỳ thuộc vào tình trạng bệnh và bộ phận cơ thể cần chẩn đoán thì bác sĩ chuyên môn sẽ có chỉ định loại siêu âm phù hợp với từng bệnh nhân. Các loại siêu âm cụ thể như sau: 2.1. Siêu âm không xâm lấn Siêu âm không xâm lấn là một trong các loại siêu âm được áp dụng nhiều nhất trong các chỉ định siêu âm. Đối với loại siêu âm này thì thiết bị siêu âm chỉ di chuyển trên bề mặt da tại vị trí bộ phận cần chẩn đoán. Các bác sĩ siêu âm sẽ di chuyển thiết bị xung quanh vùng bộ phận này và tiến hành ghi nhận hình ảnh cũng như đánh giá tình trạng siêu âm. Siêu âm không xâm lấn được chỉ định phổ biến khi như: Siêu âm tim, mạch máu Siêu âm thai, siêu âm tim thai. Siêu âm ổ bụng Siêu âm tuyến giáp, tuyến vú, phần mềm, cơ xương khớp 2.2. Siêu âm xâm lấn Nếu siêu âm không xâm lấn thực hiện ngoài da thì siêu âm xâm lấn được thực hiện bằng cách đưa thiết bị vào bên trong cơ thể để kiểm tra bệnh. Tuy nhiên không phải bộ phận nào cũng cần thực hiện siêu âm xâm lấn. Chỉ định siêu âm xâm lấn chỉ cần thiết khi siêu âm bên ngoài phát hiện những bất thường và cần kiểm tra chính xác hơn. Siêu âm xâm lấn thường được thực hiện thông qua âm đạo hoặc hậu môn để kiểm tra chức năng hoạt động của buồng trứng, tử cung, bàng quang, tuyến tiền liệt,… Cùng với đó đây cũng là hình thức siêu âm đầu dò trực tràng giúp phát hiện các trường hợp tắc trực tràng, khối u trực tràng,… Khi thực hiện siêu âm xâm lấn thì đầu dò thiết bị được thiết kế đặc biệt để phù hợp với âm đạo hoặc hậu môn của người bệnh. Trước khi siêu âm, người bệnh sẽ được yêu cầu vệ sinh vùng tiếp xúc với đầu dò. Cùng với đó đầu dò cũng được sát khuẩn và bọc bằng bao cao su hoặc latex cho mỗi lần thực hiện để đảm bảo phòng tránh lây nhiễm vi khuẩn chéo. Hiện tượng khó chịu khi thực hiện siêu âm đầu dò là hiện tượng khá phổ biến và hầu như chúng sẽ biến mất khi hoàn thành các bước kiểm tra. Đối với nữ giới chưa quan hệ tình dục sẽ được hướng dẫn chi tiết trước và trong quá trình thực hiện để đảm bảo sức khỏe. 2.3. Siêu âm nội soi Trong các loại siêu âm thì siêu âm nội soi là kỹ thuật cận lâm sàng thường được thực hiện khi cần kiểm tra chi tiết tại các bộ phận như dạ dày, thực quản. Siêu âm nội soi dạ dày bằng cách đưa ống nội soi bên trong có thiết bị ghi nhận hình ảnh vào từ miệng vào thực quản và dạ dày. Đối với các bệnh nhân có dấu hiệu về hệ tiêu hoá hoặc thực quản sẽ được chỉ định kiểm tra bằng hình thức này. Một số gói siêu âm nội soi thực quản, dạ dày còn kết hợp với thủ thuật xử lý polyp hoặc sinh thiết đối với các trường hợp nghi ngờ khối u. Siêu âm nội soi thực quản dạ dày có thể thực hiện bằng phương pháp gây tê hoặc gây mê tùy vào thể trạng của bệnh nhân. 3. Vai trò của siêu âm trong chẩn đoán bệnh 3.1. Chẩn đoán tình trạng bệnh Chắc chắn vai trò đầu tiên và quan trọng nhất của việc siêu âm chính là chẩn đoán bệnh. Siêu âm là phương pháp hỗ trợ đắc lực cho các bác sĩ trong quá trình khám chữa bệnh bởi vì những triệu chứng lâm sàng thông thường sẽ dễ khiến chẩn đoán sai bệnh và có phác đồ điều trị không phù hợp với bệnh nhân. Siêu âm giúp phát hiện các triệu chứng bất thường như: Siêu âm tim phát hiện các bệnh về van tim, nhồi máu cơ tim, teo cơ tim, rung thất, rung nhĩ, chức năng hoạt động của tim,… Siêu âm thai giúp theo dõi quá trình phát triển của thai nhi trong quá trình thai kỳ, kiểm tra về hình thái của thai,… Đặc biệt phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường của tim và tầm soát sớm bệnh tim bẩm sinh. Siêu âm vùng bụng giúp đánh giá và theo dõi các triệu chứng bệnh về tiêu hoá, gan, mật tuỵ, tiết niệu,... Siêu âm nội soi giúp phát hiện sớm các khối u nang, u xơ bên trong bộ phận 3.2. Hỗ trợ trong quá trình phẫu thuật nội soi Trong quá trình phẫu thuật nội soi thì siêu âm là phương pháp hỗ trợ giúp các bác sĩ phẫu thuật có thể đưa các thiết bị phẫu thuật đến đúng vị trí cần điều trị. Bởi vì siêu âm khá đơn giản và không ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như không có các yêu cầu trong quá trình thực hiện so với kỹ thuật chuyên môn cao hơn như chụp cắt lớp vi tính, chụp MRI cộng hưởng từ nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả cho quá trình điều trị bệnh. Khi thực hiện sinh thiết các khối u cũng được hỗ trợ bởi siêu âm để đảm bảo vị trí sinh thiết chính xác tránh gây đau đớn cho bệnh nhân khi phải thực hiện sinh thiết nhiều lần. Kỹ thuật siêu âm khá đơn giản và an toàn cho sức khỏe người bệnh nên đây không chỉ là phương pháp được thực hiện để chẩn đoán bệnh mà còn giúp bạn có thể phát hiện sớm những bất thường của cơ thể bằng cách kiểm tra siêu âm tổng quát định kỳ. Hy vọng những thông tin chi tiết chúng tôi đã tổng hợp trong bài viết trên đã giúp bạn có thể hiểu rõ hơn về siêu âm là gì cũng như các loại siêu âm phổ biến. Nếu bạn cần giải đáp them các thắc mắc về sức khoẻ thì có thể tìm đọc thêm các chủ đề liên quan hoặc liên hệ với chúng tôi để được tư vấn nhanh nhất nhé.
medlatec
1,383
Tìm hiểu các nguyên nhân mụn lưng và cách khắc phục Mặc dù không dễ nhận biết như mụn trứng cá ở mặt nhưng mụn lưng cũng khiến chị em cảm thấy tự tin khi diện những bộ cánh hở lưng. Vậy nguyên nhân mụn lưng là gì và cách khắc phục như thế nào? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu bài viết dưới đây để có câu trả lời chi tiết nhé! 1. Nguyên nhân mụn lưng Dù mọc ở vị trí nào thì mụn vẫn luôn là nỗi ám ảnh của nhiều người. Mụn lưng xuất hiện ở cả nam và nữ, ngoài việc làm mất tính thẩm mỹ khiến da sần sùi thì nó còn gây cảm giác ngứa ngáy, khó chịu. Vậy nguyên nhân mụn lưng là gì? Mặc dù là nơi có nhiều tuyến bã nhờn hoạt động nhưng vùng da ở lưng ít được chăm sóc và làm sạch hàng ngày. Bởi vì, tay không thể chạm đến phía sau lưng để chà xát, kỳ cọ. Theo thời gian tế bào chết, bụi bẩn và dầu thừa sẽ tích tụ lại gây tắc nghẽn lỗ chân lông. Đây là điều kiện thuận lợi để vi khuẩn phát triển, hình thành các mụn viêm. Ngoài nguyên nhân nói trên thì 7 yếu tố dưới đây cũng làm tăng nguy cơ nổi mụn lưng: Dị ứng với mỹ phẩm: Kem chống nắng, kem dưỡng da body,… đều là những sản phẩm có tác dụng bảo vệ và chăm sóc làn da của nhiều chị em. Mặc dù rất cần thiết nhưng nếu sử dụng phải sản phẩm không rõ nguồn gốc, kém chất lượng, hoặc do cơ địa dị ứng thì vùng da lưng có thể bị viêm nhiễm và tổn thương. Đặc biệt, khi lựa chọn sản phẩm không phù hợp với làn da sẽ làm mất cần bằng hoạt động của tuyến bã nhờn. Do đó dầu nhờn tiết ra nhiều gây bít tắc lỗ chân lông, đồng thời tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh trưởng và hình thành mụn. Mụn thường mọc rải rác ở trên lưng, đôi khi lan rộng đến vùng ngực, bụng. Sau một thời gian nhân mụn sẽ nổi lên bề mặt lưng gây cảm giác ngứa ngáy và sần sùi mỗi khi sờ vào. Môi trường sống không sạch sẽ: Thường xuyên làm việc hoặc sống trong môi trường ô nhiễm, nhiều khói bụi cũng là nguyên nhân mụn lưng. Đồng thời khi tiếp xúc với chăn, chiếu, gối không sạch sẽ bạn cũng có nguy cơ mắc các bệnh đường hô hấp, viêm da dị ứng trong đó có mụn lưng. Bởi vì đây là nơi tồn tại nhiều vi khuẩn, nhất là khi thời tiết nóng bức hoặc ẩm ướt chúng dễ dàng sinh sôi và phát triển. Không tắm sạch sau khi đổ mồ hôi: Tập luyện thể thao, vận động mạnh khiến cơ thể đổ nhiều mồ hôi. Nếu không tắm rửa sạch sẽ thì các chất bẩn, dầu thừa trên da sẽ tích tụ và lấp đầy lỗ chân lông. Tuy nhiên trong trường hợp bỏ quên vùng cổ, lưng trong lúc tắm. Khiến sữa tắm đọng lại trên da cũng là nguyên nhân mụn lưng mà nhiều người mắc phải. Thay đổi nội tiết trong cơ thể: Khi bước vào tuổi dậy thì, nồng độ hormon trong cơ thể sẽ bắt đầu có sự thay đổi. Đây chính là nguyên nhân khiến các tuyến bã nhờn ở lưng, mặt hoạt động mạnh mẽ và tăng sản xuất dầu nhờn. Vì vậy, có nhiều vùng da trên lưng bị nổi mụn do bít tắc lỗ chân lông. Đối với phụ nữ mang thai, mãn kinh hoặc trong chu kỳ kinh nguyệt, nội tiết tố thay đổi đột ngột cũng sẽ dẫn đến mụn lưng. Tuy nhiên sau một thời gian tình trạng mụn sẽ giảm bớt. Bởi vì khi bước qua tuổi dậy thì, sau khi sinh xong nồng độ hormon sẽ giảm và trở lại bình thường. Chế độ ăn không hợp lý: Chế độ ăn uống hàng ngày có ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng mụn trên lưng. Nếu thường xuyên ăn các thực phẩm giàu tinh bột, đường, dầu mỡ,… bạn sẽ dễ bị nổi mụn. Không chỉ vậy, thói quen uống ít nước khiến da bị khô cũng là nguyên nhân mụn lưng. Bởi vì, khi da bị thiếu độ ẩm tuyến bã nhờn sẽ tăng tiết mạnh mẽ để cung cấp ẩm cho da. Nếu tăng tiết quá mức sẽ làm bít tắc lỗ chân lông và dẫn đến mụn. Căng thẳng stress kéo dài: Căng thẳng, stress kéo dài cũng là nguyên nhân mụn lưng mà ít người hay biết. Khi cơ thể chịu nhiều áp lực, hormone Cortisol sẽ tăng tiết và làm suy giảm sức đề kháng. Vì vậy, vi khuẩn bên ngoài sẽ dễ dàng xâm nhập và tấn công vào da gây viêm nhiễm. Đồng thời, do sự rối loạn hoạt động của hormon mà tuyến bã nhờn cũng sản xuất dầu nhờn nhiều hơn. 2. Cách khắc phục mụn lưng Để giảm thiểu mụn ở lưng, trước hết bạn nên xác định nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng này, từ đó đưa ra các biện pháp khắc phục hiệu quả: Tẩy tế bào chết toàn thân từ 2 - 3 lần/tuần để loại bỏ tế bào chết tích tụ trên mặt lưng. Sử dụng bông tắm, miếng bọt biển để chà sát nhẹ nhàng khi tắm, tránh làm tổn thương da. Mặc quần áo rộng rãi nhanh thấm hút mồ hôi, thường xuyên giặt sạch chiếu, chăn, gối,… Uống đủ nước, ăn nhiều rau xanh trái cây, hạn chế ăn đồ dầu mỡ, thức ăn chế biến sẵn,… Sử dụng thảo dược thiên nhiên có tinh chất trị mụn như: chanh, tràm trà, bạc hà,… ngoài ra bạn có thể sử dụng mật ong, muối biển, đường nâu. Lựa chọn loại kem dưỡng ẩm body, kem chống nắng phù hợp và nhẹ dịu với làn da. Sử dụng các sản phẩm bôi trị mụn có thành phần như: benzoyl peroxide, axit salicylic, resorcinol,… Chắc hẳn sau khi đọc xong bài viết bạn đã nắm được nguyên nhân mụn lưng là gì. Những biện pháp khắc phục mà chúng tôi vừa chia sẻ, hy vọng sẽ giúp bạn giảm thiểu tình trạng này.
medlatec
1,041
3 bài tập điều trị hội chứng ống cổ tay đơn giản và hiệu quả Hội chứng ống cổ tay thường gặp ở những người lao động chân tay hoặc thực hiện các công việc tạo sức ép lên cổ tay hàng ngày. Dấu hiệu điển hình của bệnh là tình trạng đau, tê bì ở bàn tay và các ngón thuộc chi phối của dây giữa (ngón I, II, III, và 1/2 của ngón IV) và gan bàn tay tương ứng với các ngón đó. Tình trạng này ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động hàng ngày. 3 bài tập điều trị hội chứng ống cổ tay dưới đây có hiệu quả cải thiện đáng kể nếu bạn kiên trì thực hiện. 1. Tìm hiểu về hội chứng ống cổ tay Nguyên nhân gây hội chứng ống cổ tay là sự chèn ép dây thần kinh đi qua ống cổ tay, có thể do thực hiện lặp lại công việc hàng ngày tạo sức ép lên vị trí dây thần kinh cánh tay như: chơi nhạc cụ, lao động chân tay, sử dụng dụng cụ cầm tay nặng hoặc rung lắc,… Một số người làm việc thường xuyên với máy tính cũng bị hội chứng ống cổ tay. So với nam giới, tỷ lệ nữ giới bị hội chứng ống cổ tay cao gấp 3 lần, nguyên nhân do kích thước cổ tay của nữ giới thường nhỏ hơn nên dây thần kinh dễ bị đè ép hơn. Dạng rối loạn này thường tiến triển chậm theo thời gian, đến khi mức độ chèn ép nặng ảnh hưởng đến chức năng thần kinh, bệnh nhân mới cảm thấy tê hay ngứa ran ở các ngón tay. Tay là bộ phận quan trọng của cơ thể, hội chứng ống cổ tay gây đau, tê, khó chịu ảnh hưởng rất lớn đến công việc và hoạt động hàng ngày. Kể cả các công việc đơn giản nhất như cầm nắm, đánh máy vi tính,… cũng sẽ trở nên khó khăn hơn khi triệu chứng tê đau cản trở. Khi bệnh chưa quá nghiêm trọng, có thể áp dụng vật lý trị liệu để cải thiện trước khi phải can thiệp phẫu thuật. 2. Bạn cũng không cần thiết bị hay dụng cụ hỗ trợ nào để tập cho cánh tay linh hoạt hơn, giảm bớt cảm giác đau, tê xảy ra. Mỗi bài tập chỉ mất một vài phút nên hãy luyện tập thường xuyên, chắc chắn hội chứng ống cổ tay của bạn sẽ thuyên giảm. 2.1. Bài tập thứ 1: tư thế cầu nguyện Bạn bắt đầu tập bằng tư thế chắp tay giống như cầu nguyện, sau đó tách các ngón tay ra xa nhất có thể, sau đó “gác chuông” các ngón tay lại. Đến lượt hai lòng bàn tay tách ra trong khi các ngón tay giữ lại với nhau. Bài tập này có tác dụng kéo căng gân gan bàn tay và cấu trúc ống cổ tay, từ đó giảm tình trạng chèn ép dây thần kinh giữa. Những người bị chèn ép dây thần kinh giữa trong hội chứng ống cổ tay thì động tác này giúp cải thiện triệu chứng rất hiệu quả. 2.2. Bài tập thứ 2: lắc tay đơn giản Bạn thực hiện lắc tay giống như tư thế lắc tay khi vừa rửa tay xong để tay khô tự nhiên trong không khí. Cùng động tác này nhưng hãy thực hiện nhiều lần mỗi khi có thời gian trong ngày. Bài tập lắc tay đơn giản này tập trung tăng cường, giữ cho các cơ gấp của bàn tay và dây thần kinh giữa không bị chèn ép, căng cứng hay chuột rút. Luyện tập thường xuyên bạn sẽ thấy hiệu quả đáng kể. 2.3. Bài tập thứ 3: xòe ngón tay kết hợp duỗi cổ tay Cách thực hiện như sau: Đặt một cánh tay thẳng ra trước mặt, duỗi thẳng khuỷu tay, mở rộng cổ tay sao cho các ngón tay hướng xuống sàn. Các ngón tay bắt đầu xòe ra, dùng tay còn lại xo bóp nhẹ nhàng lên cổ tay, bàn tay hướng xuống. Lưu ý trong lúc này, cổ tay và các ngón tay duỗi ở mức tối đa. Giữ tư thế linh hoạt cổ tay và các ngón tay tối đa khoảng 20 giây. Đổi bên tay và lặp lại tư thế. Nên thực hiện động tác này 2 - 3 lần mỗi bên cánh tay và lặp lại hàng giờ. Nhiều người bị hội chứng ống cổ tay thực hiện kiên trì động tác này, độ linh hoạt đã được cải thiện đáng kể. Đây là 3 bài tập điều trị hội chứng ống cổ tay đơn giản, có thể áp dụng vào bất cứ thời điểm nào trong ngày. Bên cạnh luyện tập thì cần tích cực điều trị bằng thuốc hay nghỉ ngơi, ăn uống hợp lý để đẩy lùi tình trạng bệnh. 3. Các thói quen tốt cho bệnh nhân bị hội chứng ống cổ tay Tình trạng bệnh hội chứng ống cổ tay có thể được cải thiện đáng kể nhờ vào thuốc điều trị, luyện tập cũng như thay đổi thói quen sống. 3.1. Nghỉ ngơi sau thời gian nhất định thực hiện các động tác lặp lại Dù bạn đang làm việc nhẹ nhàng như chơi guitar, đánh máy hay làm việc nặng yêu cầu sức lực bàn tay như sử dụng máy khoan, cuốc đất,… nếu thực hiện trong thời gian dài đều làm tăng áp lực cho dây thần kinh cánh tay. 3.2. Giữ cổ tay thẳng Những người bị hội chứng ống cổ tay thường khó hoạt động cổ tay, một lưu ý nhỏ là nên tránh các động tác khiến cổ tay uốn cong quá nhiều về cả hai hướng. Thay vào đó, giữ cho tay thẳng càng nhiều thì tình trạng đau càng ít, dây thần kinh hàng giảm bị chèn ép. 3.3. Giữ ấm tay Cơn đau, tê nhức do hội chứng ống cổ tay thường có xu hướng nặng hơn khi tiếp xúc với không khí lạnh. Giữ ấm cũng là một cách đơn giản mà hiệu quả để giảm tê đau nhanh chóng. Bạn có thể dùng găng tay không che ngón hoặc gang tay cho riêng lòng bàn tay nếu bị hội chứng ống cổ tay. 3.4. Thư giãn Không nên chỉ thư giãn và luyện tập cử động cổ tay khi có dấu hiệu mỏi sau khi làm việc hay giữ nguyên 1 tư thế, nên thực hiện thường xuyên 1 - 2 giờ mỗi lần. Khi cảm thấy bản thân đang bị căng thẳng quá mức, hãy điều tiết lại công việc để bạn có thời gian nghỉ ngơi và luyện tập nhiều hơn. Ngoài ra, có thể thay thế bằng các loại bút mềm, bàn phím nhẹ hơn hay hạn chế công việc nặng ở tay trong thời gian hội chứng ống cổ tay chưa được kiểm soát.
medlatec
1,142
Viêm xoang uống thuốc không khỏi phải làm sao? Mệt mỏi vì viêm xoang uống thuốc không khỏi Xoang là những hốc xương rỗng nằm trong khối sọ xương mặt, ở xung quanh hốc mũi và thông với hốc mũi. Các hốc xương này được lót bởi lớp niêm mạc giống như hốc mũi, đó là niêm mạc đường hô hấp. Viêm xoang là tình trạng viêm các xoang cạnh mũi, lớp niêm mạc bị sưng nề gây nhiều khó chịu cho người bệnh. Chị Hạnh, 32 tuổi là một nhân viên văn phòng tại Hà Nội bị viêm xoang đã lâu, đã điều trị thuốc nhưng dường như không thấy hiệu quả. “Thời điểm thời tiết hanh khô và chuyển lạnh thất thường như hiện tại quả là làm khổ những người viêm xoang như tôi. Ngồi làm việc cũng không yên khi cứ ôm khư khư cuộn giấy để lau mũi. Chưa kể còn bị hắt hơi liên tục dễ làm ảnh hưởng đến mọi người xung quanh. Những ngày như thế này chỉ muốn nghỉ làm mà thôi”, chị Hạnh chia sẻ. Chị hạnh cũng chia sẻ chị không thường đi khám xoang vì nghĩ bệnh không đáng ngại mà chỉ có không may lúc thời tiết thay đổi thì bị ngạt tắc mũi, hắt hơi vài ngày. Vì thế mà mỗi lần viêm tái phát chị lại ra hiệu thuốc gần nhà để mua thuốc điều trị triệu chứng. Mỗi lần uống vài ngày, thấy bệnh cũng đỡ nhưng vẫn thường xuyên tái phát. Chị Hạnh chỉ là một trong số rất nhiều trường hợp bệnh nhân viêm xoang uống thuốc không khỏi. Theo các chuyên gia, điều trị viêm xoang bằng thuốc không hiệu quả có rất nhiều nguyên nhân khác nhau, điển hình là: Viêm xoang uống thuốc không khỏi phải làm sao? Viêm xoang uống thuốc không khỏi phải làm sao là lo lắng của nhiều người bệnh viêm xoang. Theo các chuyên gia, điều quan trọng nhất với người bệnh viêm xoang là không được tự mình đoán bệnh rồi tự ý mua thuốc mà cần phải đến bệnh viện uy tín có chuyên khoa Tai Mũi Họng thăm khám để xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh và có hướng điều trị thích hợp. Trường hợp bệnh nhân viêm xoang uống thuốc không khỏi khi đã điều trị đúng phác đồ, đúng thời gian… thì bác sĩ sẽ xem xét đến khả năng phẫu thuật nội soi chức năng mũi xoang. Đây là một trong những hướng điều trị triệt để bệnh lý mũi xoang ưu việt được đánh giá cao khi bệnh nhân điều trị bằng thuốc tích cực trên 3 tháng không hiệu quả, người có dị dạng mũi xoang, viêm xoang biến chứng mắt, xương, não, ảnh hưởng đến khả năng hô hấp, người có polyp mũi… Bên cạnh việc tuân thủ phác đồ điều trị, bệnh nhân viêm xoang cũng nên chú ý:
thucuc
487
Mức độ nguy hiểm của đa nhân xơ tử cung và các cách điều trị Đa nhân xơ tử cung là căn bệnh khá phổ biến ở chị em phụ nữ, nhất là những người đang trong độ tuổi sinh sản. Có lẽ mọi người đã không còn xa lạ gì với bệnh nhân xơ tử cung, nhưng với đa nhân xơ thì nhiều chị em vẫn còn khá mơ hồ. Vậy căn bệnh này là gì, có nguy hiểm hay không? 1. Đa nhân xơ tử cung là gì? Nhân xơ tử cung là một dạng u lành tính mọc ở thành tử cung, được cấu tạo từ các tế bào cơ trơn, có kích thước nhỏ hơn 3cm và tồn tại ở thể độc lập. Còn đa nhân xơ tử cung là hiện tượng nhiều nhân xơ cùng nằm trong thành tử cung. Chúng chèn ép lên các cơ quan sinh dục trong vùng chậu và có thể ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản cũng như sự phát triển của thai nhi. Do đó, ngay khi phát hiện ra bệnh, chị em nên điều trị sớm để hạn chế những rủi ro về sau. Đa nhân xơ tử cung là căn bệnh thường gặp ở chị em phụ nữ 2. Nguyên nhân gây ra bệnh đa nhân xơ Theo các bác sĩ, nguyên nhân dẫn tới căn bệnh này có thể là do cơ thể của chị em bị rối loạn nội tiết tố nữ, cụ thể là bị cường hormone estrogen. Chúng tăng tiết kích thích cơ tử cung để hình thành nên khối u. 3. Dấu hiệu của bệnh đa nhân xơ Tùy từng kích thước của các khối nhân xơ và mức độ xơ cứng mà căn bệnh này xuất hiện những dấu hiệu sau: – Đau bụng: Lúc này, chị em có thể cảm thấy đau âm ỉ hoặc đau quặn ở vùng bụng, nhất là khi tới gần chu kỳ kinh nguyệt – Rối loạn kinh nguyệt: Rong huyết kéo dài, rong kinh, kinh nguyệt ra nhiều, đau bụng kinh, kinh nguyệt thất thường,… – Tiểu nhiều, đau mỏi lưng khi những khối nhân xơ tử cung chèn ép vào các bộ phận lân cận như bàng quang hay dây thần kinh thắt lưng. Đau bụng, rối loạn kinh nguyệt là dấu hiệu của bệnh đa nhân xơ 4. Bệnh đa nhân xơ có nguy hiểm hay không? Nếu như không có giải pháp điều trị kịp thời và hợp lý, đa nhân xơ có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm, chẳng hạn như: – Hiện tượng rong kinh kéo dài có thể gây ra tình trạng thiếu máu, kém sắc, da dẻ xanh xao, mệt mỏi,… Đặc biệt, cường kinh kéo dài có thể khiến chị em bị choáng ngất, thiếu máu lên não,… Do đó, rất nhiều chị em phải tới bệnh viện để truyền máu. – Xoắn khối u thường xảy ra với những đa nhân xơ có cuống dài. Lúc này, cuống của các khối u có thể xoắn lại với nhau, gây ra bệnh viêm phúc mạc. Nếu không được cấp cứu kịp thời, căn bệnh này có thể đe dọa tới tính mạng của chị em. – Đa nhân xơ có thể khiến cho phôi thai khó làm tổ ở trong tử cung hoặc chèn ép và đẩy thai nhi ra ngoài. – Những mẹ bầu có hormone nội tiết tăng cao trong thai kỳ sẽ khiến đa nhân xơ lớn nhanh hơn, đè ép trực tiếp làm ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của em bé trong bụng. – Đa nhân xơ có thể dẫn tới hiện tượng sảy thai do tử cung bị chèn ép quá nhiều hoặc lớp niêm mạc chưa được phát triển hoàn thiện. – Nhân xơ tử cung quá nhiều và lớn nhanh sẽ gây ra tình trạng đau tức, khó chịu, ảnh hưởng đến các cơ quan sinh sản bên trong. – Đa nhân xơ phát triển ở quanh thành tử cung sẽ gây khó khăn cho việc sinh nở, khiến thai nhi bị mắc kẹt, do đó mẹ bầu không thể sinh thường mà phải sinh mổ. – Dễ gây ra bệnh viêm nhiễm, tắc mắc mạch sau sinh. – Nếu bệnh này không được điều trị kịp thời thì các khối u sẽ gia tăng về cả số lượng lẫn kích thước. Thậm chí những khối u này sẽ có xu hướng bị ung thư hóa và đe dọa nghiêm trọng tới sức khỏe cũng như tính mạng của chị em phụ nữ. – Nếu chủ quan, đa nhân xơ có thể gây ảnh hưởng lớn tới sức khỏe sinh sản của chị em phụ nữ, tiềm ẩn nguy cơ bị vô sinh hiếm muộn. 5. Đôi nét về bệnh đa nhân xơ tử cung khi mang thai Trong thời gian mang thai, sự xuất hiện của đa nhân xơ sẽ khiến cơ tử cung đàn hồi kém và gây ra tình trạng rối loạn co bóp, làm tăng nguy cơ sẩy thai. Đặc biệt, trong khoảng thời gian này, những khối nhân xơ này phát triển rất nhanh chóng. Chúng tăng kích thước lên rất nhiều và chiếm không gian buồng tử cung làm hạn chế sự phát triển của em bé trong bụng mẹ. Hơn hết là những khối đa nhân xơ này có xu hướng đẩy thai nhi ra bên ngoài. Bên cạnh đó, vì khối đa nhân xơ làm hình dạng của khoang tử cung bị biến dạng, nên thai nhi khó có thể xoay được về ngôi thuận để sinh thường theo đường âm đạo. Như vậy, đa nhân xơ có thể gây ra nhiều biến chứng và việc mang thai khi mắc bệnh này là không an toàn. Do đó, chị em nên điều trị dứt điểm đa nhân xơ trước khi mang thai và tránh những biến chứng nguy hiểm mà căn bệnh này gây ra. 6. Phương pháp điều trị đa nhân xơ hiệu quả Ngay khi nghi ngờ có dấu hiệu mắc bệnh đa nhân xơ, chị em nên nhanh chóng tới bệnh viện để được bác sĩ kiểm tra và tư vấn giải pháp điều trị phù hợp nhất. Tùy tình trạng cụ thể mà các bác sĩ có thể chỉ định những phương pháp điều trị như sau: 6.1. Phương pháp điều trị nội khoa – sử dụng thuốc Với những khối đa nhân xơ có kích thước nhỏ, bác sĩ sẽ chỉ định chị em uống thuốc để ngăn chặn sự phát triển của đa nhân xơ và làm cho khối u teo dần. Tuy nhiên, chị em cần phải uống thuốc trong một thời gian dài theo chỉ định của bác sĩ. Bởi lẽ nếu dừng uống thuốc thì khối đa nhân xơ có thể tái phát, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Nếu khối đa nhân xơ có kích thước lớn, chị em nên thực hiện phương pháp phẫu thuật theo chỉ định của bác sĩ 6.2. Phương pháp điều trị ngoại khoa – mổ Phương pháp này thường được áp dụng với những trường hợp nặng, khi khối đa nhân xơ có kích thước quá to hoặc xuất hiện những biến chứng khác như rong kinh… Tuy nhiên, phẫu thuật chỉ tạm thời loại bỏ đa nhân xơ chứ không loại bỏ nguyên nhân sinh ra khối u. Do đó, căn bệnh này có thể tái phát sau khi mổ.
thucuc
1,253
Công dụng thuốc Osart 20 Osart 20 là thuốc thuộc nhóm thuốc tim mạch với thành phần chính là Olmesartan medoxomil có công dụng điều trị tăng huyết áp. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đến bạn đọc một số thông tin về loại dược phẩm này. 1. Osart 20 là thuốc gì? Osart 20 là thuốc có chưa thành phần chính là olmesartan. Đây là chất đối kháng chuyên biệt thụ thể angiotensin II (type AT1). Đây là thuốc hàng đầu trong nhóm thuốc mới có tác dụng điều trị tăng huyết áp. Angiotensin II là chất có tác dụng gây co mạch và là hormone có tính điều hòa hệ thống renin-angiotensin-aldosterone. Hệ thống này đóng vai trò chính trong quá trình điều chỉnh huyết áp của cơ thể. Thụ thể AT1 là cầu nối giúp đảm bảo tác động ổn định nội môi tim mạch của angiotensin II. Hoạt chất olmesartan có ái lực lên thụ thể AT1 cao gấp 12.500 lần ái lực trên thụ thể AT2 nên có thể cho rằng Olmesartan có tính chọn lọc cao đối với tác dụng chẹn thụ thể Angiotensin.Olmesartan có hiệu quả trong việc ngăn chặn tất cả các tác động về mặt sinh lý có liên quan đến angiotensin II như tác động giữ muối nước, gây co mạch và kích thích giao cảm giúp hạ huyết áp. 2. Chỉ định của thuốc osart 20 Thuốc được chỉ định trong một số trường hợp như:Bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát. Người mắc bệnh tăng huyết áp có các bệnh nội khoa khác đi kèm như đái tháo đường, vi đạm niệu, suy thận.Dự phòng và điều trị biến chứng xơ vữa động mạch ở bệnh nhân tăng huyết áp. Bệnh nhân tăng huyết áp có ho khan khi dùng thuốc ức chế men chuyển. Ngoài ra, thuốc Osart 20 chống chỉ định với những người bị mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc. 3. Cách sử dụng thuốc osart 20 Người lớn được khuyến cáo sử dụng liều 20mg/ngày bằng đường uống. Các trị số huyết áp cải thiện sau 1 tuần sử dụng và cải thiện rõ rệt sau 2 tuần dùng thuốc.Trường hợp người lớn có huyết áp tăng cao có thể tăng liều lên 40mg/ngày. 4. Tương tác giữa thuốc osart và các thuốc khác Không được sử dụng cùng lúc olmesartan với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc bệnh nhân suy thận có chỉ số GFR <60 ml/ phút.Khi sử dụng đồng thời olmesartan với colesevelam hydrochloride có thể gây ra giảm nồng độ đỉnh của olmesartan trong huyết tương. Do đó, trong trường hợp cần thiết nên dùng olmesartan ít nhất 4 giờ trước khi dùng colesevelam hydrochloride giúp làm giảm hiệu ứng tương tác thuốc. 5. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc osart 20 Đối với phụ nữ có thai khi sử dụng olmesartan trong 6 tháng cuối của thai kỳ có thể dẫn đến suy giảm chức năng thận, biến dạng xương, tổn thương phổi, thiểu ối hoặc thai lưu. Một số tổn thương khác có thể phát hiện ở trẻ sơ sinh bao gồm giảm sản hộp sọ, hạ huyết áp, vô niệu, suy thận và tử vong. Do đó, khi phát hiện có thai thì bà mẹ cần dừng olmesartan càng sớm càng tốt.Những trẻ sơ sinh có mẹ đã từng tiếp xúc với olmesartan nếu xảy ra thiểu niệu hoặc tụt huyết áp thì cần được thay máu hoặc thẩm phân để ngăn hạ huyết áp và điều trị tình trạng rối loạn chức năng thận. Chống chỉ định sử dụng olmesartan ở những trẻ dưới 1 tuổi. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những thuốc có tác động trực tiếp đến hệ thống renin-angiotensin aldosterone để điều hòa cân bằng huyết áp và dịch ngoại bào (RAAS) có thể có tác động đến sự phát triển của thận ở người chưa trưởng thành.Thận trọng khi sử dụng olmesartan ở đối tượng người cao tuổi, nên cân nhắc giảm liều khi cần thiết.Osart 20 là thuốc thuộc nhóm thuốc tim mạch với thành phần chính là Olmesartan medoxomil có công dụng điều trị tăng huyết áp. Để đảm bảo hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
720
Bị lật móng tay vì những lý do nào và một số hướng dẫn xử trí hiệu quả Khi bị lật móng tay, bạn sẽ phải chịu cảm giác rất đau đớn và gặp nhiều khó khăn hơn trong sinh hoạt. Vậy những nguyên nhân nào có thể khiến bạn bị lật móng tay, cách xử trí ra sao và bao lâu sau thì móng tay sẽ mọc lại? 1. Nguyên nhân dẫn tới tình trạng lật móng tay Móng chân và móng tay có tác dụng quan trọng trong việc bảo vệ mô mềm và dây thần kinh ở vùng đầu ngón tay và đầu ngón chân. Cấu tạo của móng không giống với xương và không bị chi phối bởi canxi. Trung bình mỗi năm, móng tay, chân có thể tăng khoảng 5cm chiều dài và sẽ tăng trưởng trong suốt cuộc đời của mỗi người. Khi mang thai, móng tay và móng chân của chị em có xu hướng mọc nhanh hơn. Tuổi càng cao thì móng chân và cả móng tay sẽ có xu hướng tăng trưởng chậm hơn. Nguyên nhân thường gặp khiến bạn bị lật móng tay chính là do có một lực rất mạnh từ bên ngoài tác động lên vùng móng tay của bạn. Một số tình huống phổ biến có thể kể đến như chơi thể thao, khi khiêng đồ hoặc không may bị một vật nặng rơi vào, bị vấp ngã. Lật móng tay khiến “khổ chủ” vô cùng đau đớn. Đáng lo hơn khi những cơn đau này sẽ không biến mất nhanh chóng mà thậm chí còn kéo dài dai dẳng khiến người bệnh khổ sở và phải chịu rất nhiều bất tiện trong sinh hoạt. 2. Hướng dẫn cách xử trí ra sao khi bị lật móng tay? Để giảm đau, đẩy nhanh quá trình hồi phục và giảm nguy cơ nhiễm trùng khi bị lật móng tay, bạn cần xử trí đúng cách. Dưới đây là một số hướng dẫn cụ thể: - Đối với những trường hợp bị bật móng nhẹ hay móng chỉ bị xây xước sau chấn thương, bạn chỉ cần rửa sạch móng, sát trùng vết thương đồng thời cắt sát móng bị lật. Sau đó, tiếp tục sát khuẩn thêm một lần nữa và thực hiện băng móng lại và chờ đợi móng phục hồi. - Trong trường hợp móng bật nhiều và bật toàn bộ: Trước hết, bạn không được rút toàn bộ móng. Điều này sẽ khiến bạn đau đớn hơn và vết thương sẽ có nguy cơ trở nên nghiêm trọng hơn. Thậm chí, hành động này cũng góp phần làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và khiến móng sẽ khó hồi phục về sau. Điều bạn cần thực hiện là vệ sinh phần móng bị lật, có thể dùng nước muối sinh lý và thuốc sát khuẩn. Sau đó băng vết thương lại bằng gạc. Trong quá trình thực hiện, cần cẩn thận và nhẹ nhàng. Thông thường, sau khi bị lật móng, bạn sẽ phải chờ khoảng 6 đến 9 tháng để móng mọc trở lại. Với những trường hợp lật móng kèm theo nhiễm trùng thì tốc độ mọc của móng sẽ chậm hơn. Hiện nay, chưa có loại thuốc nào giúp kích thích móng mọc nhanh hơn. 3. Người bị lật móng tay cần chú ý những gì? Khi chăm sóc móng tay bị lật, bạn cần chú ý một số vấn đề sau để đẩy nhanh quá trình hồi phục của móng: - Khi đi ngủ, một số cử động chân tay là điều khó có thể tránh khỏi. Đặc biệt, nếu va chạm vào một số đồ vật sẽ khiến bạn vô cùng đau đớn. Để phòng ngừa tình huống này xảy ra, bạn nên để bên tay có ngón tay bị lật ở bên rộng rãi, không có người nằm, điều này sẽ hạn chế nguy cơ va chạm trong lúc ngủ. Với những trường hợp bị lật móng chân có thể kê chân lên gối cao khi ngủ. - Nếu bị lật móng tay, bạn không nên để móng tay này chạm vào nước, nhất là trong vòng 1, 2 ngày đầu tiên. Đây là lưu ý quan trọng giúp vết thương nhanh lành hơn. - Sau 2 ngày, bạn có thể dùng nước ấm để rửa móng tay, loại bỏ bụi bẩn và thay băng mới. - Nên thường xuyên đi dép để bảo vệ vùng móng bị thương. - Có thể sử dụng kem dưỡng để thoa lên vùng da xung quanh và mát xa nhẹ để móng sớm phục hồi trở lại. - Không tham gia các hoạt động thể chất nếu bạn bị lật móng tay. Những hoạt động này có thể khiến bạn bị đau nhiều hơn và càng làm cho vết thương lâu lành. - Ngoài việc chăm sóc và tác động trực tiếp đến vết thương, bạn cũng nên chú ý đến chế độ ăn để bổ sung một số dưỡng chất cần thiết trong thời gian này. Nếu được bổ sung đầy đủ dưỡng chất, móng tay của bạn cũng có thể phục hồi nhanh chóng hơn. + Một số thực phẩm nên bổ sung: Nên bổ sung những thực phẩm có chứa nhiều đạm như trứng, thịt và các loại cá,... Cần loại trừ một số thực phẩm như bò khô, xúc xích, thịt hun khói,... vì những thực phẩm này có thể làm tăng nguy cơ viêm nhiễm và để lại sẹo. Nên ăn nhiều rau xanh và trái cây để bổ sung vitamin và một số dưỡng chất quan trọng cho cơ thể chẳng hạn như thanh long, cam, bưởi, đu đủ, súp lơ,... Thực phẩm giàu kẽm, selen và kẽm cũng rất tốt trong thời gian này vì nó có thể góp phần hạn chế nguy cơ nhiễm trùng. Một số thực phẩm có thể kể đến như cá biển, nấm, ngũ cốc nguyên hạt, lòng đỏ trứng,... + Nên kiêng một số thực phẩm sau Ngoài những thực phẩm cần bổ sung, bạn cũng nên kiêng một số thực phẩm sau, nếu bị lật móng chân: Da gà: Nên kiêng da gà vì nó có thể làm tăng cảm giác ngứa ngáy ở vùng tay bị thương. Rau muống: Ăn quá nhiều rau muống khi bị lật móng tay có thể làm tăng nguy cơ bị sẹo lồi và dẫn tới khó định hình khi móng mọc lên. Hi vọng những thông tin trên đã giúp bạn biết cách xử trí khi bị lật móng tay và biết chăm sóc vùng bị tổn thương đúng cách để phòng tránh nhiễm trùng và đẩy nhanh quá trình phục hồi. Trong trường hợp cần thiết, hãy đến gặp bác sĩ càng sớm càng tốt.
medlatec
1,106
Triệu chứng bệnh viêm xoang bướm Nếu không phát hiện sớm các triệu chứng viêm xoang bướm để điều trị hiệu quả, bệnh có thể tiến triển gây biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng sức khỏe thậm chí đe dọa tính mạng. Nguyên nhân gây bệnh viêm xoang bướm là gì? Viêm xoang bướm sẽ xuất hiện và phát triển một cách mạnh mẽ khi có dấu hiệu xuất hiện và xâm nhập của các loại vi khuẩn. Khi đó vùng niêm mạc xoang sẽ sưng tấy, phù lên và chuyển sang màu đỏ sẫm. Ngoài ra còn nhiều nguyên nhân gây hại khác gây nên bệnh viêm xoang bướm cụ thể như. Nhiễm khuẩn, nhiễm nấm gây viêm xoang bướm Bệnh viêm xoang bướm do nhiều nguyên nhân gây ra cần được phát hiện sớm và điều trị đúng cách Khi tiếp xúc với những mầm bệnh gây hại từ bên ngoài như: Khói bụi, nấm mốc, khí thải, không khí bị ô nhiễm, hóa chất gây hại… lâu ngày sẽ gây nên tình trạng viêm xoang bướm. Theo đó các tác nhân gây hại này sẽ thông qua đường hô hấp, đi sâu vào niêm mạc mũi rồi mới đến viêm xoang bướm. Các bệnh lý liên quan cũng góp phần dẫn đến bệnh viêm xoang bướm Viêm xoang bướm là biến chứng của nhiều căn bệnh về đường hô hấp, tui mũi họng khi không được điều trị hoặc điều trị không đúng cách. Cụ thể như: Viêm mũi dị ứng, các dạng viêm amidan, vòm họng xuất hiện khối u, u sàn sọ, polyp mũi. Lạm dụng thuốc kháng sinh gây viêm xoang bướm Thuốc kháng sinh nếu sử dụng nhiều không những gây lờn thuốc, thuốc không có tác dụng chữa bệnh cho những lần sau mà việc lạm dụng thuốc còn gây nên nhiều tác dụng phụ không mong muốn khác. Trong số đó có bệnh viêm xoang bướm. Chấn thương gây nên bệnh viêm xoang bướm Việc răng hàm bị chấn thương, lệch vách ngăn mũi, u ở vùng mũi… lâu ngày sẽ sẽ gây nên tình trạng viêm xoang bướm ở người bệnh. Triệu chứng bệnh viêm xoang bướm là gì? Người bệnh viêm xoang bướm thường có một số triệu chứng cụ thể như: – Chảy dịch mũi: Đối với viêm xoang bướm, chảy dịch mũi là một trong các dấu hiệu sớm nhận biết bệnh. Viêm xoang bướm, dịch tiết xoang thường chảy xuống mũi và họng. Triệu chứng viêm xoang bướm này làm cho người bệnh luôn có cảm giác khụt khịt mũi hoặc lờ đờ ở cổ họng và muốn khạc nhổ. Nghẹt mũi, nhức đầu, chảy dịch mũi là những triệu chứng bệnh viêm xoang bướm cần điều trị sớm – Nghẹt mũi: Đây là triệu chứng vay mượn của mũi. Có thể nghẹt 1 bên, có thể nghẹt cả 2 bên. Nghẹt mũi khiến người bệnh ngửi không thấy mùi, khó thở, mệt mỏi, ảnh hưởng rất nhiều đến sức khỏe. – Đau nhức đầu: là triệu chứng thường gặp ở mọi lứa tuổi. Một trong những nguyên nhân chủ yếu gây nhức đầu thường thấy trong tai mũi họng là bệnh lý viêm xoang, nhất là viêm xoang bướm. Đau đầu trong viêm xoang bướm thường kèm theo cảm giác chóng mặt, choáng váng nếu như nghiêng về phía trước. Biến chứng viêm xoang bướm là gì? Viêm xoang bướm thường có một số biến chứng nguy hiểm nếu không can thiệp và điều trị sớm do vị trí của xoang bướm khá sâu trong hộp sọ. Khi tiến triển nặng, xoang bướm sẽ trở thành ổ vi khuẩn đe dọa đến các cơ quan khác. Những biến chứng phổ biến nhất của bệnh viêm xoang bướm gồm có. Biến chứng ở mắt Vị trí xoang bướm cũng khá gần hốc mắt, các dây thần kinh thị giác, các ống thông mắt với mũi xoang,…Vì vậy viêm xoang bướm không được chữa trị đúng cách có thể gây biến chứng ảnh hưởng mắt thường là viêm mô liên kết quanh hốc mắt, viêm dây thần kinh thị giác, tình trạng áp xe mí mắt, áp xe túi lệ,… Các biến chứng này chủ yếu do viêm nhiễm lan tỏa hoặc viêm nhiễm theo đường mạch máu, dẫn đến biến chứng ở mắt. Vị trí xoang bướm cũng khá gần hốc mắt, vì vậy viêm xoang bướm không được chữa trị đúng cách có thể gây biến chứng ảnh hưởng mắt Biến chứng ở họng Viêm xoang bướm kéo dài sẽ khiến các dịch nhầy, mủ ở mũi và xoang chảy xuống họng sẽ dẫn đến các biến chứng ở họng. Biến chứng hô hấp Các biến chứng hô hấp ở bệnh nhân viêm xoang bướm tương đối ít gặp hơn so với viêm xoang sàng và viêm xoang hàm. Thường gặp nhất là biến chứng viêm phế quản mãn tính. Bệnh nhân thường không có các dấu hiệu nghẹt mũi, nhức đầu mà thường ho nhiều, đôi khi khạc có đờm và máu, về chiều thường sốt nhẹ, ăn uống không ngon miệng. Các dấu hiệu này có thể nhầm với bệnh lao nhưng xét nghiệm lao phổi âm tính, khi chụp X-quang có hình ảnh mờ xoang.
thucuc
882
Trẻ sốt mọc răng có gì khác với sốt thông thường? Trong những giai đoạn đầu đời, hiện tượng sốt hay ốm vặt rất dễ gặp phải ở trẻ nhỏ bởi hệ miễn dịch của trẻ lúc này chưa thực sự hoàn thiện. Bên cạnh nguyên nhân do các bệnh lý gây ra, trẻ sốt mọc răng cũng là một trong những hiện tượng thường thấy. Nhiều người chưa biết chăm sóc bé phù hợp do còn nhầm lẫn giữa sốt thông thường và trẻ sốt khi mọc răng. Bài viết dưới đây sẽ cùng ban đi tìm hiểu và phân biệt hai hiện tượng này. 1. Khi nào thì trẻ bắt đầu mọc răng? Thông thường, trẻ bắt đầu mọc răng khi được 4 - 7 tháng tuổi. Nhiều trường hợp có thể mọc sớm hơn hoặc muộn hơn khoảng thời gian này là điều hết sức bình thường. Trừ khi, con vẫn chưa mọc răng dù đã 18 tháng thì mẹ cần đưa con đi khám để được kiểm tra. Chiếc răng đầu tiên của trẻ nhỏ thường là răng cửa dưới, rồi đến răng cửa trên, răng cửa bên hàm trên, răng cửa bên hàm dưới và sau đó là các răng hàm. Hầu hết đối với những trẻ phát triển bình thường thì trước 3 tuổi đều sẽ có 20 cái răng sữa. Do đó, bạn cần đưa con đi khám sức khỏe răng miệng nếu con lớn hơn 3 tuổi mà vẫn chưa đủ răng. Một vài trường hợp hiếm gặp trẻ có thể có sẵn 1 - 2 chiếc răng sơ sinh khi mới chào đời hoặc sau sinh vài tuần. Bạn không cần quá lo lắng vì răng sơ sinh này không gây ảnh hưởng quá lớn đến bé. Em bé thường có một số biểu hiện lạ khi bắt đầu mọc răng. Điển hình nhất phải kể đến chính là hiện tượng trẻ sốt mọc răng, hay nhai, gặm đồ vật xung quanh, chảy dãi, đôi khi có thể bỏ bú hoặc quấy khóc. 2. Trẻ sốt mọc răng có gì khác với sốt thông thường? Phân biệt được hiện tượng trẻ sốt khi mọc răng với sốt thông thường là vô cùng cần thiết bởi nhiều khi cha mẹ có thể nhầm lẫn giữa 2 hiện tượng này và dẫn đến việc chăm sóc trẻ không đúng cách. Hai hiện tượng trên có điểm chung là trẻ quấy khóc thường xuyên, cơ thể mệt mỏi và nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường. Đôi khi trẻ còn có biểu hiện lười ăn, bỏ bú khiến cha mẹ luôn có cảm giác lo lắng. 2.1. Hiện tượng trẻ sốt mọc răng Đối với trẻ nhỏ mà nói, trẻ sốt khi mọc răng có lẽ không phải là hiện tượng gì hiếm gặp. Vậy để phân biệt với tình trạng sốt do ốm vặt gây ra, chúng ta phải làm thế nào? Khi bắt đầu mọc răng, các em bé có thể xuất hiện những triệu chứng điển hình như nhiều dãi, bé cảm thấy khó chịu, đau nhức do phần nướu răng bị sưng. Do vậy, các bé thường quấy khóc nhiều, thỉnh thoảng đờ đẫn hoặc quấy khóc liên tục trong thời gian mọc răng. Ngoài ra, một biểu hiện thường thấy ở trẻ sốt mọc răng chính là thói quen gặm, cắn các đồ vật xung quanh do trẻ luôn có cảm giác khó chịu, ngứa ở nướu răng. Việc trẻ khó ngủ hơn do luôn thấy khó chịu cũng là điều hết sức bình thường. Đặc biệt, cha mẹ có thể dễ dàng chăm sóc khi trẻ sốt mọc răng bởi lúc này thân nhiệt của trẻ thường không quá cao và cũng không kèm theo các triệu chứng như ho, sổ mũi hay tiêu chảy. Với những biểu hiện như đã đề cập đến, chắc hẳn phần nào cũng đã giúp cha mẹ nhận biệt được hiện tượng trẻ sốt mọc răng là như thế nào. 2.2. Hiện tượng trẻ sốt thông thường Khác với hiện tượng trẻ sốt khi mọc răng, trẻ bị sốt thông thường sẽ có nhiệt độ cơ thể dao động từ trên 38o C trở lên, đồng thời xuất hiện kèm theo các triệu chứng như đổ mồ hôi trộm, hoặc rét run người. Lúc này, cơ thể trẻ thường luôn trong trạng thái uể oải, mệt mỏi bởi tình trạng mất nước do sốt cao gây ra. Nếu thấy trẻ có các biểu hiện như ho, đau họng, sổ mũi thì cha mẹ có thể phân biệt được đây là hiện tượng sốt thông thường chứ không phải là trẻ sốt mọc răng. Trẻ có thể biếng ăn hơn bởi cơ thể mệt mỏi cũng làm mất cảm giác ngon miệng khi ăn. Trên thực tế, trẻ có thể bị sốt do nhiều nguyên nhân khác nhau. Tùy vào tác nhân gây bệnh mà bé có thể rơi vào tình trạng sốt cao hoặc chỉ sốt nhẹ. Các nguyên nhân gây sốt phổ biến ở trẻ là do cơ thể bị vi khuẩn, vi rút tấn công. Ngoài ra, cũng có một số nguyên nhân khác như rối loạn trung tâm điều hòa thân nhiệt, rối loạn hệ miễn dịch, tác dụng phụ khi tiêm chủng vắc xin,... Mỗi trường hợp khác nhau, cha mẹ lại cần có những cách chăm sóc phù hợp để giúp trẻ cải thiện và phục hồi tình trạng sức khỏe một cách nhanh chóng nhất. 3. Lưu ý dành cho cha mẹ khi trẻ sốt mọc răng Khi trẻ sốt mọc răng, chắc hẳn ai trong các bậc phụ huynh cũng đều rất lo lắng. Vậy thì hãy cùng tìm hiểu về một số lưu ý cha mẹ cần làm để chăm sóc trẻ sốt mọc răng đúng cách nhé. - Không cần thiết cho trẻ uống thuốc nếu sốt dưới 38o C. Nếu con sốt trên 38o C thì có thể cho con uống Paracetamol theo chỉ dẫn của bác sĩ. Đặc biệt với những trường hợp sốt cao dẫn đến co giật thì cần được đưa đi khám ngay lập tức. - Bổ sung nước cho con bằng cách cho con bú sữa, uống oresol hoặc nước hoa quả: cơ thể trẻ thường bị mất rất nhiều nước khi sốt, do đó việc bổ sung nước sẽ giúp con giảm bớt cảm giác uể oải, mệt mỏi. - Sử dụng nước ấm để lau mát cho trẻ giúp hạ sốt nhanh chóng. - Cho trẻ mặc quần áo thoáng mát, thấm hút mồ hôi. Tránh mặc những bộ trang phục quá chật hoặc kín khiến con khó thở. - Vệ sinh răng miệng sạch sẽ cho trẻ trong thời gian mọc răng. Sau khi trẻ ăn xong cần được vệ sinh nướu sạch sẽ, lau nước dãi cho trẻ bằng một chiếc khăn mềm. Nhìn chung, các bậc phụ huynh không cần quá lo lắng bởi trẻ sốt mọc răng thường không quá nghiêm trọng, chỉ cần đảm bảo vệ sinh sạch sẽ răng miệng của con là được. Với những lưu ý đã được chia sẻ trong bài, hi vọng cũng đã giúp cha mẹ phần nào bớt được lo lắng và chăm sóc con đúng cách.
medlatec
1,185
Chẩn đoán bệnh cơ tim giãn Bệnh cơ tim giãn là bệnh lý của cơ tim thường không rõ nguyên nhân và là nguyên nhân chủ yếu gây ra bệnh suy tim. Bệnh có tiên lượng xấu với tỷ lệ tử vong của người mắc phải sau 5 năm là 35% và sau 10 năm lên đến 70%. Vậy làm thế nào để chẩn đoán bệnh cơ tim giãn? 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh cơ tim giãn Bệnh cơ tim giãn được xác định khi có những dấu hiệu suy giảm chức năng tâm thu, giãn buồng thất trái mà không tìm thấy các nguyên nhân thông thường như các: bệnh động mạch vành, bệnh tim bẩm sinh, bệnh van tim, tăng huyết áp hoặc bệnh màng ngoài tim. Trong một vài trường hợp bệnh cơ tim giãn thường thấy ở những trường hợp như nghiện rượu, thai sản hoặc tiền sử gia đình có mắc bệnh cơ tim. 2. Cách chẩn đoán bệnh cơ tim giãn 2.1. Chẩn đoán lâm sàng. Triệu chứng cơ năng:Ho, thở nhanh là những biểu hiện khởi đầu của bệnh. Xanh xao, vã mồ hôi, chậm lên cân, mau mệt và giảm lượng nước tiểu, khò khè có thể là triệu chứng quan trọng của suy tim ở trẻ em.Đau ngực, đánh trống ngực, khó thở khi nằm, ngất, đột tử là những triệu chứng được ghi nhận (khoảng 20% các trường hợp), khoảng 50% các trường hợp bệnh cơ tim giãn có tiền sử nhiễm virus trước đó, 25% có tiền sử gia đình có người mắc bệnh cơ tim giãn.Triệu chứng thực thể:Trẻ dưới 4 tuổi thường thở nhanh, mạch nhanh nhẹ, lạnh đầu chi, gan lớn, huyết áp thấp. Một số trường hợp nặng có thể có sốc.Trẻ trên 4 tuổi thường có phù, tĩnh mạch cổ phồng, có ran ở 2 đáy phổi, điện tim rộng, nhịp tim nhanh, có thể nghe tiếng ngựa phi, thổi tâm thu do hở van 2 – 3 lá cơ năng. Bệnh cơ tim giãn 2.2. Chẩn đoán cận lâm sàng Chụp X quang tim phổi thẳng, bóng tim to, ứ đọng tĩnh mạch phổi, tăng áp tĩnh mạch phổi hoặc phù phổi.Điện tâm đồ: Không có dấu hiệu điện tâm đồ điển hình cho bệnh cơ tim giãn, có thể thấy nhịp tim rối loạn như nhịp nhanh kịch phát trên thất, rung cuống nhĩ, ngoại tâm thu nhĩ, ngoại tâm thu thất. Rối loạn tái cực thất hầu như hằng định. Đoạn ST chênh xuống hoặc đảo ngược ở các chuyển đạo D1, a. VL, V5, V6, giãn tâm thất với ưu thế thất trái. Siêu âm tim: Là phương pháp quan trọng nhất giúp cho chẩn đoán bệnh và theo dõi bệnh cơ tim giãn, bên cạnh đó phương pháp này còn có thể loại trừ các nguyên nhân có thể gây giãn buồng tim như bệnh tim bẩm sinh, bệnh van tim hay bệnh mạch vành.Siêu âm 2D thất trái có dạng hình cầu do dãn theo trục ngang nhiều hơn là theo trục dọc của tim, chiều dày thành thất trái giảm, tất cả các vùng thất trái giảm động.Siêu âm M Mode cho thấy gia tăng kích thước thất trái vào cuối thì tâm thu và tâm trương, giảm phân suất co hồi và phân suất tống máu.Siêu âm màu sẽ thấy hở van 2 -3 lá do giãn thất dẫn đến giãn các vòng van.Siêu âm Doppler cho thấy dòng máu qua van động mạch chủ, giúp ước tính áp lực động mạch phổi qua các phổ hở van 3 lá, hở van động mạch phổi.Thông tim chụp mạch: Trường hợp trẻ em mắc bệnh giãn cơ tim thường có nguy cơ cao xảy ra các biến chứng khi thông tim chụp mạch. Do vậy việc thông tim phải được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa tim mạch nhi giàu kinh nghiệm. Hiện tại việc chỉ định chính cho thủ thuật này là chuẩn bị ghép tim và sinh thiết cơ tim.Sinh thiết nội mạc cơ tim: Việc sinh thiết nội mạc thường khó được thực hiện ở trẻ sơ sinh và trẻ bú mẹ. Ở trẻ lớn sinh thiết nội mạc cơ tim giúp hỗ trợ phân biệt các tổn thương do những nguyên nhân khác nhau. Hiện nay chỉ định chính của sinh thiết nội mạc cơ tim là chuẩn bị ghép tim và theo dõi phản ứng thải loại sau ghép tim.3. Chẩn đoán phân biệt Ở trẻ sơ sinh khi chẩn đoán cần phân biệt với ngạt biến chứng suy tim, hẹp van động mạch chủ, hẹp eo chủ, dò động mạch – tĩnh mạch hệ thống, bất thường động mạch vành, viêm cơ tim do virus hoặc không do virus.Ở trẻ lớn cần loại trừ các bệnh cơ tim do nguyên nhân thứ phát.
vinmec
805
Thoái hóa khớp do bệnh gout (gút) Bệnh gout là sự lắng đọng tinh thể monosodium urat vào mô thường ở trong hoặc xung quanh các khớp dẫn tới viêm khớp cấp tính tái phát nhiều lần hoặc mãn tính. Do vậy, bệnh gout nếu không được điều trị có thể gây ra biến chứng nặng nề như thoái hóa khớp cùng nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác. 1. Quá trình diễn biến của bệnh gout (gút) Bệnh gout là sự lắng đọng tinh thể monosodium urat vào mô, thường xuất hiện ở trong và xung quanh các khớp gây viêm khớp cấp tính tái phát nhiều lần hoặc mãn tính. Bệnh gout gặp ở nam giới với tần suất nhiều hơn nữ giới. Thông thường gout khởi phát ở nam giới trung niên và ở nữ giới trong độ tuổi sau mãn kinh. Bệnh gout hiếm gặp ở người trẻ nhưng nếu trước 30 tuổi khởi phát thì bệnh thường nặng hơn. Những bệnh nhân mắc hội chứng chuyển hóa sẽ có nguy cơ cao bị bệnh gout, bởi vì bệnh gút thường có yếu tố di truyền theo gia đình. Những cơn viêm khớp cấp tính thường xảy ra ở một khớp và thường gặp nhất là khớp bàn ngón chân. Các triệu chứng điển hình của bệnh gout bao gồm:Đau khớp cấp tính: Đau khớp do bệnh gout là triệu chứng điển hình.Sưng, nóng và đỏ các khớp.Viêm khớp do gout cấp thường bắt đầu với triệu chứng đau đột ngột hay còn gọi là đau khớp do gout. Khớp bàn ngón chân của ngón chân cái là vị trí thường gặp nhất nhưng mắt cá chân, mu bàn chân, cổ tay, khuỷu tay, khớp gối cũng là những vị trí dễ thấy. Cơn đau càng trở nên nghiêm trọng hơn thường là trong vài giờ và rất dữ dội. Sưng, nóng, đỏ và nhạy cảm đau có thể là triệu chứng nhiễm trùng. Da phía ngoài khớp có thể trở nên nóng, căng, bóng và đỏ hoặc hơi tím. Bên cạnh đó, những triệu chứng như nhịp tim nhanh, sốt, ớn lạnh và mệt mỏi cũng có thể xảy ra. Vài cơn gout đầu tiên thường chỉ ảnh hưởng tới một khớp và chỉ kéo dài trong thời gian vài ngày. Sau đó, những cơn về sau có thể ảnh hưởng đến nhiều khớp cùng một lúc, hoặc tuần tự và kéo dài thời gian trên 3 tuần nếu như không được điều trị. Những cơn gout tiếp theo phát triển tăng dần xen kẽ với các đợt gout không xuất hiện triệu chứng ngắn. Cuối cùng những cơn gout có thể xảy ra hàng năm. Vì vậy, nếu không được điều trị có thể gây ra những biến chứng nặng nề đặc biệt là thoái hóa khớp. Viêm khớp do gout cấp thường bắt đầu với triệu chứng đau đột ngột hay còn gọi là đau khớp do gout 2. Thoái hóa khớp do bệnh gout Thoái hóa khớp là một dạng tổn thương của khớp do viêm khớp hay do mất sụn mặt khớp như mòn sụn, khô chất nhờn, sụp xương, chai xơ dây chằng bao khớp,... Đa số nguyên nhân gây thoái hóa khớp là do nguyên nhân cơ học, theo thời gian các khớp hoạt động nhiều thì sẽ thoái hóa sớm. Ngoài ra, một số nguyên nhân khác có thể kể đến như chấn thương, dị tật, vẹo trục, gãy xương,... Đặc biệt, thoái hóa khớp do bệnh gout là thoái hóa khớp thứ phát do tình trạng bệnh làm ảnh hưởng đến khớp.Viêm khớp cấp do gout có thể bị khởi phát bởi những căng thẳng do bệnh tật (ví dụ như các bệnh nhiễm trùng hoặc viêm phổi), phẫu thuật hay chấn thương, sử dụng các loại thuốc như các thuốc có tác dụng hạ uric máu (ví dụ allopurinol, nitroglycerin, probenecid), thuốc lợi tiểu thiazid hoặc sử dụng nhiều thức ăn giàu purin hoặc các chất kích thích như rượu. Những cơn gout cấp thường xuất hiện bởi sự gia tăng đột ngột hoặc là do sự giảm đột ngột nồng độ urat huyết thanh. Tophi ở xung quanh và bên trong khớp có thể gây hạn chế vận động và gây biến dạng khớp gọi là viêm khớp mạn tính do gout. Vì vậy, bệnh gout mạn tính sẽ làm tăng nguy cơ xuất hiện thoái hóa khớp thứ phát hay còn gọi thoái hóa khớp do bệnh gút.Tóm lại, bệnh gout gây sưng, nóng, đỏ, đau các khớp, lâu dần làm biến dạng khớp. Bệnh gout nếu không được điều trị có thể dẫn tới thoái hóa khớp thứ phát.
vinmec
781
Làm sao để phát hiện ung thư thực quản? Ung thư thực quản là một trong những bệnh ung thư đường tiêu hóa thường gặp. Làm sao để phát hiện bệnh ung thư thực quản là quan tâm của nhiều người. Thực quản là ống tiêu hóa dài khoảng 25 cm nối miệng với dạ dày. Ung thư thực quản bắt đầu từ sự phát triển bất thường của các tế bào tại thực quản. Dù nguyên nhân gây bệnh ung thư thực quản chưa được xác định rõ ràng nhưng có rất nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh, điển hình là thuốc lá, rượu bia, mắc Barrett thực quản, hẹp thực quản… Ung thư thực quản phổ biến ở nam giới và thường được chẩn đoán ở độ tuổi trên 55 tuổi. Làm sao để phát hiện bệnh ung thư thực quản? Để phát hiện bệnh ung thư thực quản thường cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Một số xét nghiệm chẩn đoán bệnh ung thư thực quản là: Chụp cản quang thực quản Trước khi chụp X quang, người khám được cho uống chất lòng Barri để hình ảnh hiện rõ nét trên phim chụp. Thực quản bình thường có bờ rõ nét, các nếp thực quản chạy song song nhau. Chụp cản quang có thể phát hiện những bất thường tại cơ quan này. Nội soi, sinh thiết Nội soi thực quản có thể phát hiện những bất thường ở thực quản Bác sĩ sử dụng ống nội soi mềm, có kích thước nhỏ và đầu có gắn camera đưa từ miệng hoặc mũi vào thực quản để quan sát toàn bộ những tổn thương, vết loét sâu bên trong thực quản và cả những khối polyp – dấu hiệu tiền ung thư. Nội soi có thể đánh giá kích thước khối u, mức độ lan rộng trong lòng thực quản. Trong nội soi phát hiện mẫu mô nghi ngờ, bác sĩ sẽ lấy mẫu sinh thiết để xác định chính xác tình trạng bệnh. Mẫu sinh thiết thường thu thập ở rìa tổn thương và lấy tại nhiều vị trí để cho kết quả chính xác nhất. Chụp CT, PET Một số triệu chứng bệnh ung thư thực quản Ung thư thực quản giai đoạn đầu ít có biểu hiện, dễ bỏ qua và nhầm lẫn với một số bệnh lý đường tiêu hóa khác. Một số triệu chứng ở giai đoạn bệnh tiến triển là: Khó nuốt là một trong những biểu hiện bệnh ung thư thực quản thường gặp
thucuc
429
Công dụng thuốc Benicar Thuốc Benicar được chỉ định sử dụng cho một số vấn đề liên quan đến huyết áp ảnh hưởng lưu tốc máu. Một số đối tượng không thích hợp sử dụng thuốc nên bạn cần có hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ để tránh tác dụng phụ ngoài ý muốn. Sau đây là một số thông tin về thuốc Benicar cho bạn tham khảo. 1. Công dụng thuốc Benicar Thuốc Benicar có chứa thành phần là Olmesartan sử dụng phổ biến cho các hội chứng tăng huyết áp. Khi sử dụng thuốc có thể điều chỉnh giúp cho chỉ số huyết áp giảm xuống. Việc giảm chỉ số huyết áp của thuốc Benicar sẽ hạn chế nguy cơ tử vong do huyết áp cao ở nhóm bệnh nhân có bệnh nền liên quan đến tim mạch. Từ đó ngăn chặn nguy cơ đau tim, đột quỵ hay nhồi máu cơ tim khi huyết áp tăng.Tăng huyết áp có thể là bệnh lý hay biến chứng của một căn bệnh nào đó gây tắc nghẽn mạch máu. Đặc biệt người bệnh tiểu đường, người hút thuốc thường có nguy cơ xuất hiện huyết khối sẽ tăng nguy cơ tăng huyết áp dẫn đến vấn đề nguy hiểm cho sức khỏe. Để đảm bảo an toàn bạn cần duy trì thói quen ăn uống và sinh hoạt lành mạnh. Hãy giảm bớt lượng muối trong khẩu phần ăn kết hợp bài tập phù hợp sức khỏe để ổn định huyết áp.Dựa theo tình huống cụ thể bác sĩ sẽ đưa ra cân nhắc cho bệnh nhân dùng thuốc Benicar. Nếu cần thiết thuốc Benicar có thể được dùng kết hợp với thuốc hạ huyết áp để nâng cao công dụng của thuốc trong điều trị. Nhưng bạn không nên tự ý dùng kết hợp thuốc mà chỉ dùng theo chỉ định bác sĩ để có thể tiện theo dõi kiểm tra. 2. Liều dùng và hướng dẫn cách sử dụng thuốc Benicar Thuốc Benicar được bào chế dạng viên nén dùng uống. Khi uống bạn nên chuẩn bị kèm theo một ly nước đầy. Nên ăn cách bữa ăn hoặc hỏi bác sĩ để biết rõ thời gian nên dùng thuốc cách bữa ăn bao lâu. Thuốc Benicar điều trị tăng huyết áp có thể dùng cho trẻ từ 6 tuổi. Theo từng đối tượng khác nhau liều dùng nên có sự điều chỉnh thích hợp.Người lớn. Liều dùng đầu tiên sẽ sử dụng 20mg/ lân để theo dõi và nhận biết khả năng tương tác của thuốc Benicar với cơ thể. Nếu bệnh nhân cần tiếp tục hạ huyết áp có thể điều trị thêm 2 tuần với liều tăng gấp đôi. Liều dùng trên 40 mg thường không được chỉ định vì mức độ tương tác thuốc với liều cao không mang lại hiệu quả hơn. Một vài nghiên cứu khác cho rằng nếu chia 2 lần/ ngày sẽ có hiệu quả tốt hơn 1 lần/ ngày.Những người bệnh cao tuổi hoặc suy thận từ mức trung bình nên cân nhắc dùng liều thấp nhất có thể. Nếu thuốc Benicar không mang lại hiệu quả điều chỉnh chỉ số huyết áp bạn có thể được bác sĩ chỉ định dùng cùng thuốc lợi tiểu hay thuốc hạ huyết áp khác để cải thiện công dụng.Trẻ nhỏ trong độ tuổi 6 - 16Trẻ em cần giảm liều dùng xuống thấp hơn người lớn để tránh quá liều gây nguy hiểm. Thông thường liều khởi đầu dùng cho trẻ nhỏ với thuốc Benicar sẽ là 10 mg. Liều dùng này giới hạn cho trẻ có trọng lượng trong khoảng 20 - 35 kg. Nếu trẻ trên 35kg sẽ cân nhắc dùng liều 20mg/ lần. Liều dùng của trẻ nhỏ nếu không đạt hiệu quả có thể điều chỉnh tăng lên 20 - 40mg tùy theo trọng lượng. Tuyệt đối lưu ý chống chỉ định sử dụng thuốc Benicar cho trẻ dưới 1 tuổi. 3. Một vài chú ý khi dùng thuốc Benicar Trước khi dùng thuốc Benicar bạn nên kiểm tra tổng quát sức khỏe để phát hiện dấu hiệu bất thường hay bệnh lý có nguy cơ phát triển khi tương tác với thuốc Benicar. Trẻ nhỏ dưới 1 tuổi tuyệt đối không cho dùng thuốc nên phụ nữ mang thai hay cho con bú cũng nằm trong đối tượng chống chỉ định.Phụ nữ mang thai dùng thuốc có thể khiến độc tính thuốc đe dọa sự phát triển của thai nhi. Thai nhi hấp thụ thuốc Benicar từ mẹ sẽ có nguy cơ dị tật hay tử vong do thuốc làm giảm chức năng thận khiến các cơ quan gián đoạn khó phát triển hoàn thiện. Trẻ sơ sinh nếu hấp thụ một lượng thuốc Benicar có thể dẫn đến giảm thể tích hộp sọ, vô niệu, hạ huyết áp, suy thận.Nếu phụ nữ cho con bú không may uống phải thuốc nên lưu ý đến biểu hiện của trẻ. Khi có dấu hiệu hạ huyết áp cần nhanh chóng cho bé nằm ngửa và đi nhanh đến bệnh viện cấp cứu. Trường hợp hạ huyết áp ở trẻ sơ sinh có thể cần bổ sinh nước muối sinh lý qua tĩnh mạch để giúp bé hạ huyết áp và ổn định lại. 4. Phản ứng phụ có thể xuất hiện khi dùng thuốc Benicar Suy nhược cơ thểĐau tức ngữ. Phù ngoại vi. Sốc phản vệChóng mặt. Hệ thần kinh bị suy yếu. Rối loạn tiêu hóa. Viêm dạ dày ruột. Buồn nôn. Tăng nhịp tim. Tăng chỉ số công thức máu như: kali, cholesterol., lipid, axit uricĐau nhức cơ xương khớp. Rụng tóc. Mẩn ngứa phát ban nổi mề đay. Tăng men gan. Suy thận. Tăng tốc độ thanh thải Creatinin 5. Một vài tương tác cần chú ý khi sử dụng thuốc Benicar Một số loại thuốc kháng axit dùng chung thuốc Benicar có thể tăng nguy cơ tương tác không tốt cho sức khỏe. Với bệnh nhân cao tuổi bạn nên lưu ý nếu có biểu hiện suy thận hoặc nguy cơ suy thận sau khi dùng thuốc. Đồng thời hãy cung cấp cho bác sĩ những loại thuốc đang dùng điều trị để đánh giá nguy cơ tương tác thuốc.Thông tin trên đã giúp bạn hiểu thuốc Benicar có tác dụng gì. Hãy lưu ý không dùng thuốc khi chưa được bác sĩ chỉ định hướng dẫn. Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào bạn hãy nhanh chóng đến bệnh viện kiểm tra để cấp cứu kịp thời nếu cần thiết.
vinmec
1,092
Hiện tượng đau vùng thượng vị xảy ra do nguyên nhân nào? Thỉnh thoảng chúng ta có gặp phải tình trạng đau vùng thượng vị, nhìn chung đây không phải vấn đề quá nghiêm trọng đối với sức khỏe. Tuy nhiên, nếu hiện tượng này xuất hiện liên tục bạn không nên chủ quan. Đó có thể là tín hiệu thông báo cơ thể của bạn đang gặp một số vấn đề, ví dụ như: viêm loét dạ dày,… Chính vì thế, chúng ta nên đi kiểm tra và phát hiện bệnh sớm. 1. Hiện tượng đau vùng thượng vị là gì? Trước khi tìm hiểu nguyên nhân nào ra tình trạng trên, chúng ta cần nắm được đau vùng thượng vị diễn ra ở vị trí nào? Mỗi khi đau tức bụng và ngực, khá nhiều người tỏ ra chủ quan và nghĩ đây chỉ là hiện tượng bình thường. Mọi người còn chưa thực sự phân biệt được các dạng đau bụng khác nhau. Thượng vị là vùng bụng, chúng kéo dài từ phần dưới của xương ức đến rốn, cảm giác đau khiến chúng ta cảm thấy vô cùng khó chịu và mệt mỏi. Mọi hoạt động sinh hoạt hàng ngày có thể bị ảnh hưởng, gián đoạn vì hiện tượng trên. Không những vậy, hiện tượng kể trên còn là tín hiệu thông báo sức khỏe của bạn đang gặp vấn đề. Đây có thể là triệu chứng của một số căn bệnh, đó là viêm loét dạ dày, bệnh lý viêm thực quản, thậm chí đó là triệu chứng tiền sản giật khi mang thai. Để phát hiện vấn đề mình đang gặp phải, bạn nên dành thời gian đi khám sớm nhất có thể. Tùy vào từng tình trạng sức khỏe, các bác sĩ sẽ đưa ra phương án điều trị hiệu quả nhất, cải thiện hiện tượng đau ở vùng thượng vị. 2. Một số nguyên nhân gây tình trạng đau vùng thượng vị Nhìn chung, hiện tượng đau vùng thượng vị xảy ra với khá nhiều lý do, bạn nên nắm được một số nguyên nhân và đi kiểm tra sức khỏe sớm. 2.1. Loét dạ dày Có thể nói, đa số bệnh nhân bị viêm loét dạ dày đều gặp phải tình trạng đau ở vùng thượng vị, đây là triệu chứng thường xuyên xảy ra. Bên cạnh đó, bệnh nhân còn có thể cảm thấy buồn nôn và ăn uống kém, rất nhanh no hoặc cơ thể rơi vào trạng thái mỏi mệt, uể oải, thậm chí là khó thở,… Đây đều là dấu hiệu thông báo dạ dày có thể bị 1 số bệnh lý như viêm dạ, xung huyết hoặc xuất huyết và cần được điều trị kịp thời. Loét dạ dày là bệnh lý tương đối hay gặp, khi mắc bệnh niêm mạc dạ dày của bệnh nhân thường dễ có biến chứng xuất huyết tiêu hóa gây nguy hiểm cho sức khỏe. Nếu họ không được điều trị kịp thời, sức khỏe và tính mạng có nguy cơ bị đe dọa. Chính vì thế, chúng ta không nên chủ quan, thờ ơ trước những dấu hiệu lạ. 2.2. Hiện tượng trào ngược dạ dày Ngày nay, khá nhiều bệnh nhân bị trào ngược dạ dày. Tình trạng này xảy ra khi dịch axit trong dạ dày chảy ngược vào ống thông giữa miệng và dạ dày, được gọi là thực quản. Hiện tượng này khiến bệnh nhân cảm thấy cực kỳ khó chịu, dấu hiệu rõ rệt nhất đó là ợ hơi, ợ chua, có biểu hiện nóng rát ở vùng ngực sau xương ức. Đôi khi có biểu hiện đau vùng thượng vị. Khi bị trào ngược dạ dày, sức khỏe của bệnh nhân suy giảm đáng kể, họ thường xuyên cảm thấy chán ăn. Nhìn chung, tình trạng này cần được quan tâm điều trị sớm, nếu không người bệnh phải đối mặt với nguy cơ mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản. Dần dần, bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe của bạn. 2.3. Viêm dạ dày Khi mắc bệnh, dạ dày của bệnh nhân bị tổn thương rất nghiêm trọng, lớp niêm mạc dạ dày đang trong trạng thái viêm. Người bệnh lúc nào cũng cảm thấy mệt mỏi, khó chịu và đau tức thượng vị. Một số triệu chứng đi kèm đó là đau tức vùng thượng vị, buồn nôn và thậm chí là nôn ra máu. Bệnh nhân cần được bác sĩ điều trị để duy trì sức khỏe tốt, loại bỏ tình trạng viêm, tổn thương. Bệnh lý kể trên có thể tồn tại dưới hai dạng chính, đó là bệnh cấp tính hoặc mãn tính. Tốt nhất bạn nên đi khám bác sĩ để xác định tình trạng bệnh, được điều trị theo đúng phương pháp, liệu trình. 2.4. tiền sản giật khi mang thai Bên cạnh những nguyên nhân có liên quan đến hệ tiêu hóa, đặc biệt là dạ dày, hiện tượng đau vùng thượng vị còn xảy ra ở người phụ nữ mang thai. Hiện tượng trên xảy ra vì khá nhiều lý do, có thể là người mẹ đang chịu áp lực khá lớn từ thai nhỉ hoặc sự gia tăng hormone trong thai kỳ. Thai phụ nên chú ý theo dõi hiện tượng này cẩn thận, trong nhiều trường hợp, đây là triệu chứng tiền sản giật. Nếu không phát hiện và theo dõi đầy đủ, chúng có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của mẹ bầu và cả thai nhi. Như vậy, triệu chứng trên thường liên quan tới những bệnh lý về dạ dày nói riêng và đường tiêu hóa nói chung. Trong đó, người phụ nữ đang mang thai nếu gặp tình trạng trên càng phải chú ý theo dõi cẩn thận. 3. Ảnh hưởng của hiện tượng đau vùng thượng vị Nếu cơ thể xuất hiện những cơn đau, chắc chắn bạn sẽ cảm thấy vô cùng khó chịu. Đặc biệt, cơn đau dữ dội và kéo dài có thể ảnh hưởng tới sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày, những người bị đau vùng thượng vị cũng vậy. Thông thường, cơn đau xuất hiện nhiều vào ban đêm, người bệnh không thể nào ngủ yên giấc, trằn trọc vì những cơn đau quấy rầy liên tục. Đó là lý do vì sao người bệnh luôn rơi vào trạng thái mệt mỏi, uể oải, thiếu sức sống. Không những vậy, cơn đau còn lan sang các vùng khác trên cơ thể khiến chúng ta gặp khó khăn trong di chuyển và vận động hàng ngày. Rất nhiều người bị đau thượng vị và đau hai bên lưng. 4. Làm thế nào để cải thiện những cơn đau thượng vị? Thực sự, những cơn đau vùng thượng vị ảnh hưởng không nhỏ tới cuộc sống của mỗi người bệnh. Vậy chúng ta nên làm gì để cải thiện tình trạng kể trên? Trước hết, bạn nên đi khám để xác định tình trạng của mình và thực hiện theo phác đồ điều trị, những chỉ định của bác sĩ. Đồng thời, tùy vào từng tình trạng bệnh, chúng ta sẽ xây dựng chế độ sinh hoạt phù hợp, góp phần giảm đau hiệu quả. Đối với bệnh nhân viêm loét dạ dày hoặc trào ngược dạ dày, để xoa dịu cơn đau, kiểm soát tình trạng bệnh, bạn sẽ được bác sĩ chỉ định sử dụng thuốc băng se niêm mạc dạ dày hay trung hòa dịch axit dạ dày. Để điều trị bệnh đạt hiệu quả, bạn phải thực sự kiên trì trong một khoảng thời gian dài. Nếu như bệnh nhân đang dùng một số loại thuốc khiến tình trạng đau thượng vị trở nên nghiêm trọng hơn, bạn hãy hỏi ý kiến bác sĩ điều trị và ngừng sử dụng chúng. Ngoài ra, chế độ ăn uống cũng góp phần giảm các cơn đau, chính vì thế bạn nên quan tâm về chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt lành mạnh, điều độ. Có thể nói, hiện tượng đau vùng thượng vị xảy ra vì rất nhiều nguyên nhân, đa phần là các bệnh lý liên quan đến hệ tiêu hóa. Để xoa dịu cơn đau, kiểm soát tình trạng bệnh, chúng ta nên dành thời gian đi khám và thực hiện theo chỉ định của bác sĩ. Đồng thời, một chế độ sinh hoạt, ăn uống lành mạnh, điều độ cũng giúp giảm đau hiệu quả đấy nhé!
medlatec
1,392
Công dụng thuốc Natacina Thuốc Natacina chứa thành phần chính là hoạt chất Natamycin 25mg, thuộc nhóm thuốc phụ khoa. Thuốc được bào chế cho người dùng ở dạng viên nén đặt âm đạo. Vậy thuốc Natacina có tác dụng gì và cách sử dụng thuốc như thế nào? 1. Tác dụng của thuốc Natacina Natacina là một loại thuốc chống nấm được sử dụng để điều trị nhiễm nấm. Natamycin thuộc họ thuốc Macrolide và Polyene giúp thay đổi màng tế bào vi nấm dẫn đến gây chết vi nấm. Natamycin có tác dụng kìm và tiêu diệt nấm tuỳ thuộc vào liều dùng thuốc và độ nhạy cảm riêng của từng loại nấm.Thuốc Natacina được chỉ định dùng trong những trường hợp sau:Điều trị bệnh nhân đang bị viêm âm đạo, viêm cổ tử cung do nhiễm nấm chủng Candida albicans.Điều trị cho bệnh nhân bị viêm âm đạo do Trichomonas và các chủng nấm khác.Kết hợp với các thuốc khác trong quá trình điều trị nhiễm nấm và vi khuẩn. 2. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Natacina Cách dùng: Natacina 25mg được bào chế dạng viên nên bệnh nhân sử dụng thuốc bằng đường đặt thuốc sâu vào trong âm đạo. Trước khi đặt có thể cho thuốc ngâm trong nước ấm sạch 30 giây. Người dùng nên sử dụng thuốc sau kỳ kinh để đạt hiệu quả tốt nhất. Dùng thuốc vào buổi tối trước khi đi ngủ, nằm yên 15 phút sau khi đặt thuốc.Liều dùng được khuyến cáo sử dụng:Dùng 25mg tương đương với 1 viên/ 1 ngày. Người bệnh cần điều trị trong khoảng thời gian tối thiểu là 20 ngày. Dùng 50mg, tương đương với 2 viên/ ngày, chia làm 2 lần trong ngày.Lưu ý: Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh cần tuân theo hướng dẫn sử dụng và chỉ định của bác sĩ, không tự ý điều chỉnh liều dùng thuốc để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả tốt nhất. 3. Tác dụng phụ của thuốc Natacina Bên cạnh các tác dụng của thuốc, người bệnh khi điều trị bằng thuốc Natacina có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn bao gồm: Nóng rát vùng đặt, cảm giác ngứa, khó chịu. 4. Tương tác thuốc Natacina Trong quá trình sử dụng thuốc, có thể xảy ra hiện tượng cạnh tranh hoặc tương tác giữa thuốc Natacina với thức ăn hoặc các thuốc, thực phẩm chức năng khác làm ảnh hưởng tới khả năng hấp thu, phân bố, tốc độ chuyển hóa của thuốc như sau:Dexamethason, Prednisone khi dùng đồng thời với Natamycin có thể làm tăng tình trạng viêm nhiễm của bệnh nhân.Người bệnh khi dùng thuốc cần hạn chế tối đa các loại thức ăn, đồ uống có chứa cồn hoặc chất kích thích.Bệnh nhân nên liệt kê đầy đủ các sản phẩm đang dùng bao gồm thuốc điều trị, vitamin, thảo dược, viên uống hỗ trợ và thực phẩm chức năng để bác sĩ, dược sĩ có thể biết và tư vấn chính xác, tránh các tương tác thuốc không có lợi cho người dùng xảy ra. 5. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Natacina Không dùng thuốc trong chu kỳ kinh nguyệt. Nếu kinh nguyệt xuất hiện khi đang điều trị, cần ngưng sử dụng thuốc và có thể dùng lại khi kỳ kinh kết thúc.Trong khi sử dụng thuốc cần hạn chế quan hệ tình dục.Trong quá trình dùng thuốc, người dùng không thông, thụt, rửa âm đạo. Bởi khi âm đạo bị viêm, niêm mạc xung quanh có xu hướng nhạy cảm và dễ bị tổn thương hơn. Do đó chỉ nên vệ sinh nhẹ nhàng ở bên ngoài.Để tránh những tác dụng phụ không mong muốn cần kiểm tra hạn sử dụng trước khi dùng thuốc.Để ý bề ngoài thuốc trước khi dùng nếu thấy thuốc có những biểu hiện như biến dạng, đổi màu, mốc thì không được sử dụng thuốc đó nữa.Để thuốc xa tầm với trẻ em đảm bảo an toàn cho trẻ.Người dùng sử dụng đúng liều theo chỉ định của nhân viên y tế ban đầu, không được tự ý tăng liều hoặc giảm liều, không tự ý ngưng thuốc để đạt được kết quả tốt nhất.Phụ nữ thời kỳ mang thai và đang cho con bú cần cân nhắc khi dùng thuốc.Những thông tin cơ bản về thuốc Natacina trong bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì đây là thuốc kê đơn nên người bệnh không tự ý sử dụng, mà cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để có đơn kê phù hợp, đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
vinmec
778
Công dụng thuốc Tanaflatyl Thuốc Tanaflatyl được bào chế dưới dạng viên nén với thành phần chính là Metronidazol. Thuốc được sử dụng trong điều trị một số bệnh do nấm, vi khuẩn, virus gây ra. 1. Tanaflatyl là thuốc gì? Trong mỗi viên nén thuốc Tanaflatyl có 250mg Metronidazol cùng tá dược vừa đủ. Metronidazol là một loại thuốc kháng khuẩn thuộc họ nitro-5 imidazole. Metronidazol có công dụng tốt với cả amip ở trong và ngoài ruột, cả thể cấp và thể mãn. Với lỵ amip mãn ở ruột, thuốc Metronidazol có tác dụng yếu hơn do ít xâm nhập vào đại tràng.Thuốc Metronidazol còn có tác dụng đối với Trichomonas vaginalis, Giardia, các vi khuẩn kỵ khí Gram âm kể cả Clostridium, Bacteroid, Helicobacter nhưng không có tác dụng trên vi khuẩn ưa khí.Cơ chế tác dụng của Metronidazol là: Nhóm nitro của Metronidazol bị khử bởi ferredoxin hoặc protein vận chuyển electron. Metronidazol dạng khử làm mất cấu trúc xoắn của ADN, tiêu diệt các vi khuẩn và sinh vật đơn bào.Chỉ định: Thuốc Tanaflatyl được sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị nhiễm Trichomonas đường tiết niệu - sinh dục ở cả nam và nữ;Điều trị nhiễm Giardia lamblia và amip;Điều trị viêm loét miệng;Phòng ngừa nhiễm khuẩn do vi khuẩn kỵ khí;Phòng ngừa sau phẫu thuật phụ khoa và phẫu thuật đường tiêu hóa.Chống chỉ định: Không sử dụng thuốc Tanaflatyl cho phụ nữ có thai 3 tháng đầu và trong quá trình cho con bú. 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Tanaflatyl Cách dùng: Sử dụng thuốc Tanaflatyl bằng cách uống trực tiếp.Liều dùng:Đối với nhiễm khuẩn kỵ khí đợt dùng 7 ngày:Người lớn: 30 - 40mg/kg/ngày, chia thành 4 lần;Trẻ em: 20 - 30mg/kg/ngày, chia thành 4 lần;Đối với lỵ amip ruột đợt dùng từ 7 - 10 ngày; amip gan đợt dùng 5 ngày:Người lớn: 1,5 - 2g/ngày, chia thành 4 lần;Trẻ em: 40 - 50mg/kg/ngày, chia thành 4 lần;Người nhiễm Trichomonas ở đường sinh dục: 250mg, chia thành 3 lần/ngày (cả phụ nữ và nam giới) đợt 7 ngày, đối với phụ nữ phối hợp đặt âm đạo;Nhiễm Giardia ngày dùng 2g, chia thành 4 lần, đợt dùng 3 ngày. 3. Tác dụng phụ của thuốc Tanaflatyl Trong quá trình sử dụng thuốc Tanaflatyl, người bệnh có thể gặp tác dụng không mong muốn như: Buồn nôn, nhức đầu, tiêu chảy, khô miệng, đắng miệng.Chú ý đề phòng: Cần giảm liều dùng thuốc Tanaflatyl đối với bệnh nhân xơ gan, rối loạn chức năng thận nặng, nghiện rượu.Tương tác thuốc: Thuốc chống đông máu loại coumarin, không sử dụng chung với Sulfiram và kiêng rượu.Trong quá trình sử dụng thuốc Tanaflatyl, người bệnh cần lưu ý lắng nghe và làm theo các hướng dẫn từ phía bác sĩ để đạt được hiệu quả triệu trị tốt, phòng tránh tác dụng không mong muốn xảy ra.
vinmec
480
Năm Tỵ nói về con rắn biểu tượng ngành Y - Dược Biểu tượng con rắn quấn quanh cây gậy và con rắn quấn quanh cái ly rất quen thuộc với nhiều người, nhưng nguồn gốc của các biểu tượng này là điều không phải ai cũng biết. Đối với Tây y, rắn chiếm vị trí khiêm nhường trong số khổng lồ các phương thuốc trị liệu nhưng lại có vinh dự trở thành biểu tượng có tính chất truyền thống của cả ngành Y và ngành Dược. Biểu tượng ngành Y là hình con rắn quấn quanh cây gậy. Còn biểu tượng ngành Dược là con rắn có đuôi quấn quanh chân một cái ly đựng thuốc và thân của nó vòng qua miệng ly để đầu chúi xuống, thả lưỡi nếm thuốc. Biểu tượng ngành dược thường gọi nhiều tên như: “Cái ly con rắn”, “Cái cốc con rắn” hoặc “Chén thuốc Hygeia”. Nguồn gốc của hai biểu tượng trên xuất phát từ một bức tượng cổ Hy Lạp được thực hiện cách đây hàng nghìn năm và còn giữ đến nay, tạc hình Asklepios và con gái của ông tên là Hygeia. Asklepios (tên La tinh là Aesculapius) sống vào thế kỷ thứ 17 trước công nguyên (tức là sống trước ta hơn 3.700 năm). Ông là thầy thuốc có tài trị bệnh tuyệt vời và được tôn làm thần. Trong thần thoại Hy Lạp, ông là con của thần Apollo đảm trách việc chữa bệnh. Con gái út của ông tên là Hygeia (có nghĩa là sức khỏe) đã giúp đỡ cha mình rất nhiều trong công tác chăm sóc người bệnh. Cũng trong thần thoại Hy Lạp, Apollo được xem là con của Zeus là vị thần tối cao ngự trị tại núi Olympus. Thấy Asklepios trị bệnh quá tài giỏi, thần Zeus lo ngại tất cả loài người trên thế giới sẽ được chữa bệnh trở nên bất tử nên giết Asklepios bằng một cơn sấm sét. Sau đó Hygeia cũng chết đi. Con người nhớ ơn, thương tiếc đã xây ngôi đền thờ phụng hai người. Chẳng bao lâu, rắn xuất hiện đầy trong đền thờ. Lúc đầu, những con rắn này trông như rắn chết, nhưng nếu có người cầm lên rồi thả xuống đất thì tự nhiên rắn bò đi mất một cách thật nhiệm màu. Lúc bấy giờ, người dân tin rằng rắn đã được thần Asklepios làm cho sống lại. Cũng từ sự kiện này, nhân dân Hy Lạp đã tạc tượng hai người để thờ trong các đền đài. Bức tượng mô tả vị thầy thuốc khả kính trong tư thế uy nghi. Tay trái của ông cầm chặt một chiếc gậy tượng trưng cho quyền lực siêu nhiên. Bên phải ông là con gái tay cầm ly thuốc. Đặc biệt, có một con rắn quấn quanh cây gậy của Asklepios và thò đầu sang nếm thuốc đựng trong cái ly của Hygeia. Từ thời thượng cổ, rắn được xem là con vật linh thiêng trượng trưng cho sự thông thái và khả năng chữa lành bệnh, kéo dài sự sống. Chính do sự biến thái “lột da sống đời” của rắn làm cho con người liên tưởng đến sự trường sinh. Con rắn hiện diện trong bức tượng có ý nghĩa là sự chữa trị lành bệnh. Tương truyền, người bệnh muốn được chữa bệnh sẽ mang lễ vật đến đền thờ Asklepios và ngủ đêm tại đó. Với sự giúp đỡ của các tu sĩ, người bệnh sẽ thấy Asklepios hiện ra, ra lệnh cho con rắn bò tới liếm trên người bệnh nhân. Sáng dậy, người bệnh cảm thấy mình hoàn toàn khỏi bệnh. Con rắn không chỉ đi liền với Asklepios trong huyền thoại mà còn hiện diện trong các bài thuốc được ghi lại trên tượng các đền thờ. Chẳng hạn, có bài thuốc chữa bệnh trĩ có nhiều vị, trong đó có “da rắn dầm trong giấm”. Kể từ năm 1796, chén thuốc Hygeia được Pháp chính thức xem là biểu tượng ngành Dược và Hiệp hội Dược học Paris đã phát hành biểu tượng được đúc bằng đồng hình cái ly và con rắn. Khi Pháp xâm chiếm và phổ biến nền Y - Dược phương Tây vào đất nước ta nên mặc nhiên chúng ta cũng thừa nhận biểu tượng ngành Dược này của Pháp. Các nhà thuốc tây ở ta trước đây luôn treo bảng hiệu có dấu thập xanh lá cây và hình cái ly con rắn. Người dân nhìn thấy biểu tượng biết rằng đây là nơi có thể mua thuốc chữa bệnh. Còn ở Mỹ, Hội Dược sĩ Hoa Kỳ (APh A) chính thức công nhận chén thuốc Hygeia là biểu tượng ngành Dược từ năm 1964.
medlatec
788
Nội soi dạ dày có đau không? Những lưu ý quan trọng 1. Tìm hiểu về nội soi dạ dày? Nội soi dạ dày như thế nào? Nội soi dạ dày là phương pháp sử dụng ống soi mềm ở đầu có gắn camera siêu nhỏ luồn từ miệng hoặc mũi đi đến dạ dày để quan sát dạ dày. Bên cạnh đó, bác sĩ cũng có thể kết hợp dùng các dụng cụ cần thiết khác để cắt polyp, lấy di vật....Nội soi được đánh giá là một phương pháp rất an toàn và tiên tiến bậc nhất hiện nay. Biến chứng có thể xảy ra chủ yếu là do người bệnh không phối hợp hoặc có thể do bác sĩ có tay nghề chưa cao.Hiện nội soi gồm có 2 cách và bệnh nhân hoàn toàn có thể chọn không gây mê hoặc gây mê:- Nội soi qua đường miệng: Cho kết quả chính xác cao, dễ thực hiện, chi phí tiết kiệm. Tuy nhiên, cách làm này dễ gây khó chịu, cảm giác sợ hãi, buồn nôn.- Nội soi dạ dày qua mũi: Độ chính cao, dễ thực hiện, ít gây buồn nôn, khó chịu. Nhưng không phù hợp với người bệnh có khe mũi hẹp, bệnh lý ở vùng mũi. Chi phí lại cao hơn so với phương pháp trên.2. Nội soi dạ dày có đau không? Nội soi dạ dày an toàn, ít gây đau Như nói ở trên, nội soi dạ dày rất an toàn, ít gây ra các biến chứng nếu bệnh nhân phối hợp và bác sĩ có tay nghề cao, chuyên môn giỏi.Tùy vào bệnh nhân có phối hợp ăn ý hay không mà chọn thực hiện nội soi có gây mê hoặc để người bệnh tỉnh táo. Nếu hợp tác, nội soi không gây mê cũng sẽ không đau. Bệnh nhân có thể cảm thấy buồn nôn, nôn trong quá trình bác sĩ làm thủ thuật.Nếu người bệnh hít thở đều bằng mũi, thả lỏng có thể và làm theo yêu cầu của bác sĩ, quá trình nội soi sẽ diễn ra suôn sẻ và dễ dàng hơn rất nhiều. Người khám cũng không có cảm giác buồn nôn, đau họng, thậm chí là khạc ra máu.Tuy nhiên, người bệnh khi nội soi có phản xạ nôn cũng là điều hết sức bình thường. Bởi cái này phụ thuộc vào sức chịu đựng của từng người. Để thực hiện thủ thuật này không còn có cảm giác đau, khó chịu, bệnh nhân có thể lựa chọn gây mê. Trước khi làm nội soi, bác sĩ sẽ gây mê để bệnh nhân chìm vào giấc ngủ sâu. Sau đó mới làm thủ thuật.3. Các lưu ý quan trọng khi nội soi dạ dày Khoảng cách giữa 2 lần nội soi dạ dày là bao nhiêu ngày, tháng? Để nội soi ở dạ dày cho kết quả tốt nhất, thực hiện suôn sẻ, đặc biệt là đảm bảo sức khỏe, chất lượng cuộc sống, các bạn cần chú ý những điều sau:3.1. Lưu ý trước khi tiến hành nội soi. Lưu ý trước khi làm nội soi dạ dày gồm có: - Nhịn ăn ít nhất 8 tiếng trước khi làm thủ thuật nội soi. Với người bị hẹp môn vị có thể nhịn ăn tới 12 – 24h.- Không uống các nước uống có màu như nước ép, cà phê, cola, sữa...; nước có ga, chất kích thích.- Không nên uống thuốc băng niêm mạc dạ dày.- Nếu bị hen suyễn, dị ứng, bệnh tim mạch..., người bệnh cần trao đổi rõ ràng với bác sĩ.- Hãy thăm khám để được bác sĩ tư vấn rõ ràng.3.2. Các lưu ý quan trọng cần thực hiện sau khi nội soi dạ dàyĐể phục hồi sức khỏe sau khi nội soi và đảm bảo không mắc bệnh về dạ dày, nhất là ung thư dạ dày, bạn nên thực hiện điều sau: - Ngồi nghỉ ngơi sau khi làm nội soi để ổn định tinh thần trước khi ra về.- Cần nhịn ăn khoảng 1 tiếng sau nội soi.- Chỉ cần súc miệng, không khạc nhổ.- Không cần lo lắng khi thấy đau rát họng, đau bụng...- Chỉ nên ăn thức ăn mềm, dễ tiêu hóa trong ngày hôm thực hiện nội soi,- Tránh xa thức ăn cay nóng.- Bao lâu thì nên nội soi dạ dày 1 lần? Tùy vào tình trạng bệnh lý mà bác sĩ sẽ chỉ định thời gian làm nội soi khác nhau. Có thể 3 năm/lần, 1 năm/lần. Nếu bệnh nghiêm trọng hơn thì có thể làm nội soi 2 lần/năm....Hy vọng các bạn đã biết được nội soi dạ dày có đau không, các lưu ý để có thể chuẩn bị tâm lý cũng như tài chính phù hợp, giúp kết quả đạt chính xác cao. Các bạn hãy đến bệnh viện uy tín để được tư vấn, hỗ trợ cũng như thăm khám tận tình nhé. Khám sàng lọc, chẩn đoán ung thư dạ dày thường xuyên để bảo vệ sức khỏe thật tốt nhé.
vinmec
846
Tìm hiểu các cách trị mất ngủ cho người già an toàn Tuổi tác là yếu tố tỷ lệ nghịch với sức khỏe và chất lượng giấc ngủ. Các tình trạng như ngủ chập chờn, khó ngủ, ngủ muộn dậy sớm,… diễn ra ngày một nhiều khi tuổi càng cao. Đặc biệt, nhiều người cao tuổi bị mất ngủ có thể do bệnh lý. Vậy đâu là cách trị mất ngủ cho người già vừa an toàn vừa hiệu quả? 1. Mối quan hệ giữa tuổi tác với tình trạng mất ngủ Giấc ngủ là điều tất yếu và rất quan trọng đối với sức khỏe của mỗi chúng ta. Đặc biệt là khi lão hóa thường kéo theo những tác hại nghiêm trọng và gây rối loạn giấc ngủ. Một vài biểu hiện đặc trưng của mất ngủ ở người lớn tuổi: – Thay đổi về giờ giấc nghỉ ngơi: đồng hồ sinh học thay đổi theo tuổi tác. Càng cao tuổi thì giờ giấc ngủ nghỉ càng biến đổi nhiều hơn. Trên thực tế người cao tuổi sẽ phải trải qua các biểu hiện như: ngủ muộn, ngủ trưa nhiều, thức dậy rất sớm,… – Tỉnh giấc bất ngờ giữa đêm: Khi già đi, chất lượng giấc ngủ cũng giảm dần theo. Người lớn tuổi sẽ tốn rất nhiều thời gian để đi vào giấc ngủ. Tuy nhiên giấc ngủ lại không được sâu và thoải mái. – Xây dựng lại giờ giấc ngủ khó khăn. Lão hóa khiến cơ thể xuất hiện rất nhiều thay đổi trong cơ thể. Điều này khiến người cao tuổi khó có thể quay lại với lịch trình ngủ như cũ. Tuổi tác càng cao nguy cơ dẫn đến khó ngủ mất ngủ càng nhiều Bên cạnh những ảnh hưởng từ tuổi tác, mất ngủ còn có thế xuất hiện do các vấn đề như: trầm cảm, sự tập trung hay trí nhớ, thoái hóa xương khớp,… Khi mất ngủ ở người cao tuổi diễn ra với cường độ cao liên tục sẽ gây ra rất nhiều vấn đề nghiêm trọng với sức khỏe tim mạch.  2. Những nguyên nhân chính gây mất ngủ ở người già Theo một số nghiên cứu cho thấy, nguyên nhân chính dẫn đến mất ngủ ở người cao tuổi có thể chia thành 4 nhóm chính như: – Rối loạn giấc ngủ tiên phát: nhất là chứng ngừng thở lúc ngủ (chủ yếu ở đối tượng bị béo phì). Ngoài ra còn có các hiện tượng chân, tay tự cử động về đêm làm thức giấc. – Rối loạn giấc ngủ thứ phát: Nổi trội nhất có thể nhắc tới là các chứng đau do bệnh lý về cơ xương khớp (thoái hóa, loãng xương,…). Cơn đau sẽ tăng lên về đêm và sáng làm bệnh nhân bị ngắt quãng giấc ngủ và khó ngủ lại được. – Bệnh lý về thần kinh: Theo số liệu dự tính, có đến 30% người lớn tuổi (trong cộng đồng), 50% (trong viện dưỡng lão) mắc phải các chứng trầm cảm. Đây chính là yếu tố gây nhiều tác động nhất đến giấc ngủ. Khi này bệnh nhân thường sẽ rất khó để bắt đầu vào giấc và dễ tỉnh giấc giữa đêm. Ngoài ra một số người còn bị kích động đến không thể chợp mắt. – Sử dụng thuốc: một số loại thuốc như corticoid, thuốc tuyến giáp, thuốc điều trị thần kinh, thuốc chẹn beta, thuốc huyết áp,… sẽ gây ra mất ngủ cho người dùng. Ngoài ra, một vài loại dược phẩm là thuốc ngủ nhưng khiến người cao tuổi bị đảo lộn giấc ngủ, ngủ ngày thức đêm. 3. Khắc phục mất ngủ ở người cao tuổi an toàn Mong muốn của người bệnh là điều trị chứng mất ngủ đạt được hiệu quả tốt nhất. Điều đầu tiên cần: xác định được rõ nguyên nhân dẫn đến bệnh lý. Từ các nguyên nhân đó bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị sao cho phù hợp nhất. 3.1. Trị mất ngủ cho người già không sử dụng thuốc Không dùng thuốc – thay đổi từ lối sống, chế độ sinh hoạt để điều chỉnh lại đồng hồ sinh học. Điều này giúp quá trình cải thiện được diễn ra tự nhiên nhất. – Không gian, môi trường ngủ hợp lý. Với người cao tuổi, không gian ngủ cần được yên tĩnh, ánh sáng hợp lý. – Không sử dụng các loại: cà phê, thuốc lá, rượu, bia quá nhiều trong ngày. Ngoài ra cũng nên hạn chế ăn uống quá nhiều gần sát giờ ngủ. – Thực hiện, nghỉ ngơi và thức dậy đều đặn theo giờ. Không nên ngủ vào ban ngày quá nhiều, hay xem ti vi, thiết bị điện tử quá lâu. – Rèn luyện thói quen: thể dục, thể thao thường xuyên hàng ngày (sáng khi vừa dậy). Rèn luyện thể dục thể thao thường xuyên giúp người cao tuổi cải thiện giấc ngủ tốt hơn 3.2. Trị mất ngủ cho người già bằng thuốc và những lưu ý cần biết Điều trị bằng thuốc nhằm mục đích giúp người cao tuổi nhanh chóng cải thiện được chất lượng giấc ngủ. Bên cạnh đó cũng đòi hỏi không được gây các ảnh hưởng phụ khác đến sức khỏe người bệnh. Việc sử dụng thuốc cần phải do các bác sĩ chuyên khoa thần kinh khám và kê đơn cụ thể. Người bệnh cần tuân thủ theo chỉ định từ bác sĩ và thăm khám định kỳ. Tuyệt đối không tự ý sử dụng hay mua thuốc dùng, tự ý tăng giảm liều lượng thuốc. Người bệnh cũng có thể kết hợp thêm với một số loại thảo dược: tâm sen, trà hoa tam thất,… Đặc biệt, người cao tuổi không nên tự ý sử dụng thuốc an thần gây ngủ: benzodiazepine (seduxen, valium). Loại này còn có khả năng dẫn đến các hệ lụy nguy hiểm như: suy hô hấp, trầm cảm, ngủ ngày triền miên,… Những loại thuốc được phép sử dụng trong cải thiện giấc ngủ cho người lớn tuổi: thuốc nonbenzodiazepine, thuốc chống trầm cảm,… Khi mới sử dụng, bạn sẽ bắt đầu từ liều lượng thấp và dần tăng tới khi nhận được hiệu quả. Trong thời gian sử dụng, người bệnh cũng nên chú ý theo dõi về hiệu quả và cả các tác dụng phụ (nếu có). – Eszopiclone: giúp giảm lo âu, căng thẳng và kéo dài giấc ngủ, hạn chế thức giấc giữa đêm. Một vài tác dụng phụ không mong muốn là: đau đầu, buồn nôn, dễ bị kích động, ảo giác. Vì vậy người bệnh tuyệt đối không được tự ý dùng, thay đổi liều lượng khi chưa có chỉ định từ bác sĩ. – Melatonin được sử dụng với các trường hợp bị mất ngủ do thay đổi múi giờ. Loại này cũng được chỉ định sử dụng trong ngắn hạn và theo liều lượng phù hợp. Sử dụng thuốc trong điều trị mất ngủ ở người cao tuổi cần chú ý theo chỉ dẫn của bác sĩ Người bệnh cũng có thể kết hợp hai cách trên để có thể sớm cải thiện tình trạng mất ngủ.
thucuc
1,210
Viêm lợi trùm có thể được điều trị bằng những phương pháp nào? Viêm lợi trùm là bệnh lý thường gặp khi những người đang mọc răng khôn. Bệnh lý khiến lợi của người bệnh bị sưng to và gây đau đớn. 1. Viêm lợi trùm là bệnh gì? Đây là tình trạng phần lợi phía trong hàm bao phủ lên bề mặt răng khôn, khiến cho răng khôn sẽ mắc kẹt và không thể phát triển được. Bình thường, nếu không bị vi khuẩn tấn công, phần lợi sẽ được phục hồi sau khoảng 3 – 4 ngày. Ngược lại nếu phần lợi bị viêm, người bệnh sẽ bị đau đớn kéo dài, sốt cao. Viêm lợi trùm là tình trạng phần lợi phía trong hàm bao phủ lên bề mặt răng khôn, khiến cho răng khôn sẽ mắc kẹt và không thể phát triển được 2. Triệu chứng của viêm lợi trùm Dấu hiệu của bệnh lý này gần như trùng khớp với mọc răng khôn và có thể nhận thấy bằng mắt thường. – Ở nơi mọc răng khôn, lợi bị sưng tấy đỏ và khiến người bệnh đau đớn. – Một số trường hợp khi ấn vào sẽ sẽ thấy có dịch mủ chảy ra. – Khi ăn uống, giao tiếp, thậm chí cả khi há miệng, bệnh nhân gặp nhiều khó khăn và đau đớn. – Khi bệnh diễn tiến nặng, người bệnh bị sốt, cơ thể mệt mỏi, khó chịu, cổ nổi hạch. 3. Tác hại của viêm lợi trùm Nhìn chung, bệnh lý này không gây nguy hiểm đến tính mạng, tuy nhiên có thể gây ra những tác hại như: – Khi tình trạng bệnh diễn tiến nặng mà không được điều trị kịp thời sẽ gây nên sâu răng, viêm tủy, viêm nha chu… thậm chí có thể gây nên bệnh lý cho những răng lân cận. – Lợi trùm xuất hiện gây ảnh hưởng đến quá trình phát triển của răng khôn khiến răng mọc lệch, mọc ngầm, đâm sang cả những răng bên cạnh….dẫn đến cung hàm bị xô lệch, khớp cắn sai lệch, gây mất thẩm mỹ. – Do gây nên tình trạng đau đớn nên bệnh nhân khó khăn trong việc ăn uống, dẫn tới bị sốt, mệt mỏi, suy nhược cơ thể. Viêm lợi trùm khiến bệnh nhân khó khăn trong việc ăn uống, dẫn tới bị sốt, mệt mỏi, suy nhược cơ thể. 4. Quy trình điều trị viêm lợi trùm 4.1 Thăm khám, chụp X-quang Đầu tiên, bác sĩ sẽ thăm khám khoang miệng tổng quát, sau đó sẽ tiến hành chụp X-quang để xem tình trạng răng của người bệnh như thế nào và lựa chọn phương pháp phù hợp. 4.2 Các phương pháp điều trị Phương pháp này chỉ được coi là cách tạm thời. Sau khi sử dụng thuốc khoảng 5 – 7 ngày, phần lợi trùm tiêu viêm và đỡ gây đau nhức hơn. Tuy nhiên tình trạng viêm có thể quay trở lại. Ngoài ra, những thuốc kháng sinh này có thể gây ảnh hưởng đến dạ dày, vì vậy những bệnh nhân đã từng có bệnh lý về dạ dày thì cần báo với bác sĩ để điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp, không gây ảnh hưởng đến sức khỏe nhé. Nếu răng khôn không mọc lệch hay chèn vào những răng lân cận, bác sĩ sẽ tiến hành cắt lợi trùm cho bệnh nhân. Các bước tiến hành cắt lợi trùm – Phần lợi trùm được bác sĩ gây tê để khi cắt bệnh nhân không bị đau đớn. – Cắt đi phần lợi trùm để cho răng khôn có thể phát triển được bình thường. – Bệnh nhân cần chú ý giữ gìn vệ sinh khoang miệng sạch sẽ để tránh viêm nhiễm trở lại. Cần lưu ý rằng, việc cắt lợi trùm có nguy cơ tái phát cao nên bác sĩ thường cân nhắc khuyên bạn nhổ bỏ răng khôn. Phương pháp Piezotome là phương pháp được sử dụng phổ biến hiện nay, bác sĩ sẽ sử dụng những mũi khoan mỏng và mảnh tác động lên mô cứng, không gây ảnh hưởng đến mô mềm Trường hợp răng khôn mọc lệch, bệnh nhân sẽ cần điều trị bằng cách nhổ đi. Đây được coi là cách hiệu quả nhất để giải quyết triệt để ngoài ra còn giúp vệ sinh răng miệng dễ dàng hơn, tránh được tình trạng viêm nhiễm. Hiện nay có 2 phương pháp nhổ răng khôn là nhổ răng bằng phương pháp truyền thống và nhổ răng bằng phương pháp siêu âm Piezotome. Với phương pháp truyền thống, bác sĩ sẽ sử dụng những dụng cụ y tế như dao rạch, kèm và bẩy. Nhổ răng khôn bằng phương pháp này thường gây đau nhức, chảy máu và một số trường hợp gặp biến chứng. Còn với phương pháp siêu âm Piezotome, bác sĩ sẽ sử dụng những mũi khoan mỏng và mảnh tác động lên mô cứng, không gây ảnh hưởng đến mô mềm, ít gây nên đau nhức, thời gian lành thương nhanh và xương ở ổ răng được bảo tồn tối đa. Thời gian thực hiện chỉ khoảng 10 phút, trong khi phương pháp truyền thống thường kéo dài từ 15 – 20 phút. 5. Phòng ngừa bệnh viêm lợi trùm 5.1 Vệ sinh răng miệng đúng cách hàng ngày Bạn nên vệ sinh răng miệng đều đặn vào 2 lần vào sáng và tối, sau 3 bữa ăn. Bên cạnh đó, hãy tập thói quen dùng nước súc miệng và chỉ nha khoa hàng ngày để giảm thiểu tối đa vụn thức ăn còn dính ở phần lợi vị trí răng khôn mọc hay những mảng bám hình thành gây nên bệnh lý nha khoa, ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng của bạn. 5.2 Những thực phẩm nên bổ sung – Thực phẩm giàu chất xơ và vitamin như rau xanh, các loại quả mềm như bơ, chuối, đu đủ,… – Uống nước trà xanh vì trong trà xanh chứa Polyphenols, một chất có khả năng chống viêm và kháng khuẩn. – Thực phẩm giàu canxi và khoáng chất, có thể thấy trong thịt, cá, sữa, trứng…. – Ưu tiên ăn những đồ ăn mềm như cháo, súp, cơm xay,…để phần lợi bị viêm không bị tổn thương hay tác động mạnh. Bác sĩ khuyến cáo bạn nên uống trà xanh vì trong trà xanh chứa Polyphenols, một chất có khả năng chống viêm và kháng khuẩn. 5.3 Những thực phẩm cần tránh – Thực phẩm có chứa đường như bánh, kẹo, bim bim,… – Hạn chế uống những đồ uống có ga như bia, nước ngọt,… – Không ăn những thực phẩm quá nóng hay quá lạnh. – Không sử dụng những đồ ăn, đồ uống chứa các chất kích thích như cà phê, thuốc lá,…
thucuc
1,151
Suy dinh dưỡng thể béo phì, nguyên nhân do đâu? Rất nhiều người nghĩ rằng bệnh suy dinh dưỡng chỉ xảy ra đối với những trẻ gầy gò. Tuy nhiên trên thực tế, rất nhiều trẻ bị suy dinh dưỡng thể béo phì, tức là cân nặng đạt, thậm chí vượt chuẩn nhưng vẫn bị suy dinh dưỡng. Nguyên nhân tại sao trẻ không thiếu cân nhưng lại thiếu dinh dưỡng? Làm sao để trẻ phát triển cân đối toàn diện hơn?  1. Khái niệm suy dinh dưỡng béo phì 1.1. Thế nào được gọi là suy dinh dưỡng thể béo phì? Bệnh suy dinh dưỡng ở trẻ thừa cân còn được gọi là suy dinh dưỡng béo phì là tình trạng mà nhìn bên ngoài trẻ có thể trạng béo tốt, phát triển hết sức bình thường nhưng bên trong lại thiếu canxi, vitamin D, thiếu máu và còi xương. Trẻ suy dinh dưỡng thể thấp còi nhẹ cân thường dễ dàng phát hiện hơn còn trẻ thể béo phì thường khó phát hiện nên cũng khó để điều trị sớm cho trẻ. 1.2. Nguyên nhân khiến cho trẻ bị suy dinh dưỡng thể béo phì Những trẻ nhìn bên ngoài thì béo tốt mập mạp nhưng thực chất lại thiếu nhiều chất như canxi, máu, vitamin D, còi xương,…được gọi chung là trẻ thừa cân suy dinh dưỡng. Một số nguyên nhân khiến trẻ thừa cân nhưng vẫn bị suy dinh dưỡng đó là: Nhiều trẻ béo tốt nhưng vẫn bị suy dinh dưỡng, vì sao? – Trẻ không được uống sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời. Điều này sẽ khiến cho trẻ không được nhận nguồn canxi hoàn hảo, dễ hấp thu trong sữa mẹ. Vì một số lý do nào đó mà mẹ không thể duy trì sữa mẹ lâu cho con mà phải thay thế bằng sữa công thức thì bé không thể nhận đầy đủ các dưỡng chất quý giá, cần thiết mà chỉ sữa mẹ mới có. – Tâm lý bảo vệ sự non nớt của trẻ mới sinh khiến nhiều phụ huynh không cho con tắm nắng, che chắn con quá kỹ nên trẻ không được tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Điều này không hề có lợi cho con vì ánh sáng mặt trời giúp giải phóng tiền tố vitamin D trong cơ thể. Vitamin D giúp con có khả năng hấp thụ canxi. Nếu thiếu vitamin D, con có nhiều khả năng bị thiếu canxi gây ra còi xương. – Nhiều trẻ bị cho ăn dặm quá sớm (trước 5 tháng tuổi) sẽ có thể bị rối loạn chuyển hóa. Như vậy trẻ sẽ khó hoặc không hấp thụ được lượng canxi đưa vào cơ thể. Điều này tất yếu ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của hệ thống xương của trẻ, khiến trẻ có nguy cơ bị còi xương. – Một trong những nguyên nhân khác không thể không kể đến khi trẻ bị thừa cân suy dinh dưỡng đó là cha mẹ đã cho trẻ ăn theo một chế độ tùy hứng và không cân đối. Ăn quá nhiều đường, tinh bột như bánh kẹo, cơm, phở hoặc quá nhiều chất béo và đồ ăn nhanh như gà rán, nước ngọt có ga,…mà không cho trẻ ăn nhiều rau hoa quả, chất xơ chính là nguyên nhân khiến trẻ thừa cân béo phì mà vẫn bị thiếu chất. Cũng có trường hợp cha mẹ cho con uống nhiều loại sữa không phù hợp cũng khiến cho trẻ bị thiếu chất. Trong khẩu phần ăn hàng ngày, nếu phụ huynh cho trẻ ăn quá nhiều đạm và chất béo sẽ khiến cho lượng mỡ trong cơ thể bị tích tụ lại. Dần dần cơ thể trẻ sẽ bị dư thừa năng lượng và mỡ sẽ có xu hướng tích trữ. Cuối cùng cân nặng trở nên vượt chuẩn nhưng trẻ lại không khỏe mạnh vì thiếu chất. 1.3. Biểu hiện của suy dinh dưỡng béo phì Trẻ bị suy dinh dưỡng nhưng ở thể béo phì thường rất khó phát hiện. Cha mẹ có thể nhìn vào những biểu hiện sau đây để xem liệu con mình có bị suy dinh dưỡng hay không: Cha mẹ cần quan sát con xem con có bị suy dinh dưỡng thể thừa cân hay không – Khi ngủ trẻ thường xuyên quấy khóc – Trẻ ngủ không yên giấc, rất hay bị giật mình lúc đang ngủ – Có mồ hôi “trộm” – Trẻ dưới 1 tuổi thì có biểu hiện là chậm mọc răng, chậm đi, chậm nói – Thóp mềm và lâu liền Suy dinh dưỡng không phải tình trạng nguy cấp, tuy nhiên nếu không được phát hiện sớm và can thiệp kịp thời thì sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển trong tương lai của trẻ. Những vấn đề nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe trẻ như: trẻ sẽ dễ mắc các bệnh về đường hô hấp, tiêu hóa, còi xương… từ đó dẫn đến biến dạng lồng ngực, gù lưng, ảnh hưởng đến dáng đi của trẻ… Đây là những vấn đề sẽ tác động xấu đến tương lai lâu dài của trẻ nên cha mẹ cần lưu ý triệu chứng để phát hiện sớm cũng như điều chỉnh kịp thời cho con. 2. Cách phòng ngừa không cho trẻ bị suy dinh dưỡng thể thừa cân béo phì Để trẻ được phát triển cân đối, mẹ cần lưu ý chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ ngay từ khi mang thai cho đến khi những năm đầu đời. – Ngay từ khi mang thai, mẹ cần khám để biết mình cần bổ sung những chất gì và bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng theo khuyến cáo của bác sĩ. – Sau khi sinh, mẹ cần cho trẻ uống sữa mẹ càng sớm càng tốt để cung cấp những dưỡng chất thiết yếu nhất cho trẻ. – Duy trì sữa mẹ ít nhất trong 1 năm đầu đời để trẻ được hưởng trọn vẹn nguồn dinh dưỡng từ sữa mẹ. Sữa công thức cho dù có bổ sung nhiều loại chất nhưng chỉ có sữa mẹ mới là nguồn dinh dưỡng hoàn hảo dành riêng cho sự hấp thu của trẻ. – Không cho ăn dặm quá sớm. Không nhất thiết phải quy định một thời gian cụ thể để cho trẻ ăn dặm. Cha mẹ cần nhìn vào những biểu hiện của trẻ khi đã sẵn sàng ăn dặm như: hào hứng với thức ăn, có phản xạ nếm, nhai nuốt khi được cho thức ăn vào miệng, nhìn theo miệng người lớn khi ăn, v…v… Khi trẻ đã có những biểu hiện này thì mới nên cho trẻ ăn dặm. Tuy nhiên không nên cho trẻ ăn quá sớm trước 5 tháng tuổi. Nên nhận lời khuyên từ các chuyên gia dinh dưỡng về chế độ ăn cho trẻ – Khi trẻ đã ăn dặm, cha mẹ cần đa dạng thực phẩm với đầy đủ các nhóm chất để cho trẻ được cung cấp đủ dưỡng chất. – Khi nhận thấy trẻ có tình trạng thừa cân, cha mẹ cần cân đối lại thực đơn cho trẻ. Bổ sung nhiều rau củ quả, những thực phẩm giàu chất xơ và vitamin. Đồng thời cho ăn vừa phải những nhóm chất là tinh bột, đạm, chất béo. – Cha mẹ cần khuyến khích con năng vận động thể lực thể chất bên trong và bên ngoài trời. Việc vận động chơi các môn thể thao không chỉ nâng cao sức khỏe mà còn giúp con có vóc dáng cân đối, giảm nguy cơ thừa cân béo phì. Những môn thể thao trẻ nên tham gia là đạp xe, chạy bộ, bơi lội… – Cho trẻ tắm nắng từ sau khi sinh thường xuyên vào những thời điểm thích hợp để giúp trẻ có nhiều vitamin D hơn. – Hạn chế cho trẻ ăn những loại thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm đóng hộp, nước uống có ga và đồ chiên rán nhiều dầu mỡ. Đây đều là những loại thực phẩm nhiều chất béo nhưng thiếu dinh dưỡng, làm tăng nguy cơ trẻ bị béo phì. Với những thông tin trong bài viết, hi vọng các bậc cha mẹ đã hiểu hơn về nguyên nhân của bệnh suy dinh dưỡng thể béo phì và cách để phòng ngừa căn bệnh này cho trẻ. Lời khuyên là cha mẹ nên cho con đi khám dinh dưỡng định kỳ để kiểm soát các vi chất trong cơ thể con nhằm bổ sung đúng và kịp thời.
thucuc
1,449
Lưu ý khi dùng Cyanocobalamin Cyanocobalamin là một dạng vitamin B12 nhân tạo, có công dụng ngăn ngừa và điều trị tình trạng thiếu hụt vitamin B12 trong máu. Cyanocobalamin cần được kê đơn từ bác sĩ/ dược sĩ để đảm bảo hiệu quả khi sử dụng. 1. Cyanocobalamin công dụng là gì? 1.1. Cyanocobalamin là gì?Cyanocobalamin là dạng vitamin B12 nhân tạo dùng theo đơn kê của bác sĩ, được chỉ định để ngăn ngừa và điều trị nồng độ vitamin B12 có trong máu thấp.Cyanocobalamin thuộc nhóm khoáng chất và Vitamin .Thành phần chính là Cyanocobalamin, tên thường hay gọi là vitamin B12.Cyanocobalamin được sản xuất theo nhiều dạng và hàm lượng khác nhau:Dạng viên nén: hàm lượng 100mcg, 250mcg, 500mcg, 1.000mcg.Dạng viên nén phát hành mở rộng hàm lượng 1.000mcg.Viên nén ngậm dưới lưỡi hàm lượng 2.500mcg.Dung dịch tiêm hàm lượng 1.000mcg trên ml.Xịt mũi hàm lượng 500mcg trên lần xịt.1.2. Cyanocobalamin có tác dụng gì?Cyanocobalamin có vai trò hết sức thiết yếu trong cơ thể chúng ta như:Dùng điều trị các bệnh về máu như thiếu máu ác tính, thiếu máu hồng cầu to (tự phát, hoặc sau khi cắt dạ dày).Chữa đau dây thần kinh tọa và đau dây thần kinh ở cổ – cánh tay hoặc đau do các bệnh về thần kinh.Điều trị trong thiếu hụt vitamin B12 do mắc bệnh Spru (tiêu hoá bị rối loạn, và làm cho cơ thể không hấp thụ được vitamin B12), bị tiêu chảy mỡ hoặc cắt 1 phần dạ dày, đang bị nhiễm giun móc.Dự phòng trong thiếu máu kết hợp với thiếu hụt Vitamin B12 ở những người bệnh bị cắt bỏ dạ dày hoặc cắt bỏ rộng hồi tràng và rối loạn hấp thu.Cyanocobalamin có thể dùng làm thuốc bổ cho người bệnh mệt mỏi.Chống chỉ định:Người bệnh quá mẫn với các thành phần có trong Cyanocobalamin và nhạy cảm với Coban. 2. Liều dùng của Cyanocobalamin Liều dùng Cyanocobalamin ở người lớn:Người lớn trên 19 tuổi: Dùng 2,4mcg.Phụ nữ đang mang thai: Dùng 2,6mcg.Phụ nữ đang cho con bú: Dùng 2,8mcg.Chế độ ăn uống bổ sung: 50 đến 6.000mcg trên ngày.Trẻ em:Trẻ từ 0 đến 6 tháng: Dùng 0,4mcg.Trẻ từ 7 đến 12 tháng: Dùng 0,5mcg.Trẻ em từ 1 đến 3 tuổi: Dùng 0,9mcg.Trẻ em từ 4 đến 8 tuổi: Dùng 1,2mcg.Trẻ em từ 9 đến 13 tuổi: Dùng 1,8mcg.Trẻ em trên 14 tuổi: Dùng 2,4mcg.Điều trị thiếu máu ác tính:Liều dùng cho người lớn:Khuyến cáo của nhà sản xuất: 100mcg dùng tiêm bắp hoặc tiêm dưới da một lần mỗi ngày trong 6 đến 7 ngày, sau đó cách ngày cho 7 liều, tiếp đó 3 đến 4 ngày trong 2 đến 3 tuần, sau đó sẽ dùng hàng tháng.Liều tiêm thay thế: 1.000mcg dùng tiêm bắp hoặc tiêm dưới da một lần mỗi ngày trong vòng 7 ngày,Dạng xịt mũi: 500mcg (1 lần xịt vào 1 lỗ mũi) dùng hàng tuần. Nếu người bệnh đang dùng bữa ăn nóng, nên xịt 1 giờ trước hoặc sau bữa ăn.Liều dùng cho trẻ em:Liều 30 đến 50mcg tiêm bắp hoặc tiêm dưới da một lần mỗi ngày trong 2 tuần hoặc hơn với tổng liều là 1.000mcg đến 5.000mcg, dùng đồng thời với 1mg/ ngày axit folic trong vòng 1 tháng.Duy trì: Dùng 100mcg tiêm bắp hoặc tiêm dưới da hàng tháng.Điều trị thiếu hụt vitamin B12:Liều dùng cho người lớn:Liều khởi đầu dùng 30mcg tiêm bắp một lần mỗi ngày trong 5 đến 10 ngày.Duy trì: Dùng 100 đến 200mcg tiêm bắp hàng tháng.Liều nhỏ mũi: 500mcg dùng mỗi tuần một lần.Xử lý khi quên liều:Trong trường hợp người bệnh lỡ quên một liều Cyanocobalamin hãy dùng càng sớm càng tốt (thường thì có thể uống cách 1 đến 2 giờ so với giờ đã được bác sĩ yêu cầu). Nhưng nếu thời gian đã quá gần với liều kế tiếp, người bệnh hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều Cyanocobalamin kế tiếp vào thời điểm đã quy định. Lưu ý là không dùng gấp đôi liều lượng đã quy định để bù cho liều đã quên.Xử trí khi quá liều:Cyanocobalamin chứa Vitamin B12 là một loại vitamin tan trong nước, vì vậy chúng khá an toàn ngay cả khi dùng ở liều cao. Tuy nhiên, việc bổ sung quá nhiều Cyanocobalamin có thể sẽ gây ra một số những tác dụng phụ nghiêm trọng lên từng nhóm đối tượng nhất định.Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất để được hướng dẫn xử lý. 3. Lưu ý khi dùng Cyanocobalamin Vitamin B12 có rất nhiều tên biệt dược, hàm lượng và dạng bao bì. Người bệnh cần phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng cẩn thận, vì hàm lượng vitamin B12 có thể sẽ khác nhau ở từng sản phẩm.Vitamin C (axit ascorbic) có thể làm giảm lượng vitamin B12 người bệnh hấp thụ. Vì vậy, tránh dùng liều lớn vitamin C trong khoảng 1 giờ trước, hoặc sau khi dùng Cyanocobalamin có Vitamin B12.Người bệnh không nên dùng Cyanocoba Mide nếu bị dị ứng với coban hoặc mắc bệnh Leber. Cyanoacetamide có thể gây tổn thương đến dây thần kinh thị giác (và có thể sẽ gây mù) ở những người bị bệnh Leber.Trước khi dùng Cyanocobalamin người bệnh nên:Báo với bác sĩ, nếu bị dị ứng với vitamin B12 hoặc bất kỳ loại hay thảo dược hay thực phẩm chức năng nào khác.Báo với bác sĩ nếu người bệnh đang mang thai và dự định có thai hoặc đang cho con bú.Lưu ý khi dùng cho người đang mang thai hoặc cho con bú:Cyanocobalamin được xem là tương đối an toàn khi dùng trong thai kỳ hay ở người đang nuôi con bú. Trên thực tế, các tổ chức khuyến nghị mẹ bầu đang ăn chay hoàn toàn hoặc một phần nên bổ sung thêm vitamin B12 để phòng tránh nguy cơ bị thiếu hụt. Tuy nhiên, như bất kỳ loại thuốc hay thực phẩm bổ sung nào, người bệnh trước khi dùng hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích với nguy cơ khi dùng.Cyanocobalamin được phân phối trong sữa mẹ nhưng an toàn đối với trẻ bú mẹ. 4. Tác dụng phụ của Cyanocobalamin Khó thở (ngay cả người bệnh khi gắng sức nhẹ), bị sưng tấy hoặc tăng cân nhanh chóng.Bị đau ngực.Nóng, bị đỏ và đau bất thường ở cánh tay hoặc chân.Tác dụng phụ thường hay gặp:Nhức đầu hoặc chóng mặt và yếu.Buồn nôn và đau bụng hay tiêu chảy.Tê hoặc ngứa ran, phát ban;Sốt hoặc đau khớp và sưng lưỡi. Không phải người bệnh nào khi dùng Cyanocobalamin cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Nếu người bệnh có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo thêm ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. 5. Tương tác Cyanocobalamin Cyanocobalamin không có sự tương tác nghiêm trọng nào được biết đến với các loại thuốc khác.Tương tác Cyanocobalamin vừa phải như:Dichlorphenamide.Cyanocobalamin có sự tương tác nhỏ với ít nhất là 71 các loại thuốc khác nhau. 6. Cách bảo quản Cyanocobalamin Thời gian bảo quản Cyanocobalamin là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.Bảo quản Cyanocobalamin ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C, trong bao bì gốc và tránh ánh sáng, môi trường có tính acid.Để xa tầm với của trẻ nhỏ và vật nuôi trong nhà.Trước khi dùng Cyanocobalamin nên xem kỹ hạn dùng của thuốc. Tuyệt đối không được dùng Cyanocobalamin khi đã hết hạn sử dụng được in trên bao bì.Những thông tin cơ bản về Cyanocobalamin trong bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo. Cyanocobalamin cần sự kê đơn nên người bệnh không tự ý sử dụng, mà hãy liên hệ trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để có đơn kê phù hợp, đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
vinmec
1,323
Các giai đoạn phát triển và diễn biến của ung thư vòm họng Ung thư vòm họng là bệnh đứng đầu trong các loại ung thư vùng đầu - mặt - cổ, diễn biến nhanh, tỉ lệ tử vong cao nếu không được điều trị. Đây là 1 trong 10 loại ung thư phổ biến nhất tại Việt Nam. Có nhiều cách phân chia giai đoạn khác nhau để thuận tiện cho việc theo dõi và điều trị. 1. Ung thư vòm họng giai đoạn 1 Giai đoạn đầu của ung thư vòm họng thường không có biểu hiện triệu chứng rõ ràng nên thường khó phát hiện bệnh ở giai đoạn này.Triệu chứng thường gặp là đau nửa đầu, có thể đau từng cơn hoặc đau âm ỉ liên tục.Triệu chứng đau không giảm đi khi dùng các loại thuốc giảm đau, có thể kèm theo nhức đầu sổ mũi dễ bị nhầm với cúm. Triệu chứng thường gặp là đau nửa đầu, có thể đau từng cơn hoặc đau âm ỉ liên tục 2.Ung thư vòm họng giai đoạn 2 80% Giai đoạn này còn được gọi là giai đoạn khu trú.Các biểu hiện trên lâm sàng thường gặp cụ thể như sau:2.1 Triệu chứng thần kinh. Hay gặp nhất là đau đầu, đau nửa đầu hoặc đau sâu trong hốc mắt, đau vùng thái dương.Có thể có tổn thương của các dây thần kinh sọ não ở các bệnh nhân đến muộn như: chèn ép dây thần kinh tam thoa dẫn đến tê bì ở vùng miệng và vùng mặt cùng bên đầu bị đau.2.2 Triệu chứng vùng mũi - xoang. Ngạt mũi cùng bên với bên đau đầu. Ban đầu ngạt không thường xuyên, sau đó ngạt liên tục kèm theo chảy mũi nhầy, có thể có chảy mủ do viêm xoang, đôi khi xì ra nhầy mũi kèm máu.2.3 Triệu chứng tai. Ung thư vòm họng, khối u xuất hiện ở khoang họng mà tai mũi họng thông nhau nên phía tai cũng bị ảnh hưởng.Triệu chứng thường gặp là có cảm giác tức khó chịu như bị nút ráy tai, xảy ra cùng bên với bên đầu bị đau.Ù tai, nghe kém, một số trường hợp có thể bị viêm tai giữa do bội nhiễm.2.4 Triệu chứng hạch. Có tới 80% bệnh nhân khi được chẩn đoán ung thư vòm họng đã có hạch. Thường gặp ở hạch cổ (gặp chủ yếu) và hạch góc hàm (trường hợp điển hình), hạch xuất hiện cùng bên với khối u.Biểu hiện: Hạch lúc đầu nhỏ sau to dần, hạch cứng, ấn không đau, không kèm biểu hiện viêm xung quanh hạch, càng to thì càng hạn chế sự di động, để lâu bị dính cố định vào cơ, da, có thể có hiện tượng sùi và hoại tử.Bệnh nhân có hạch dễ chẩn đoán nhầm với ung thư hạch tiên phát. Có tới 805 bệnh nhân khi được chẩn đoán ung thư vòm họng đã có hạch 3. Ung thư vòm họng giai đoạn 3 Ở giai đoạn này bệnh nhân bị suy giảm toàn trạng kèm theo kém ăn, mất ngủ, gầy sút cân, thiếu máu, da đổi màu (thường sang màu vàng rơm), có thể bị sốt cao do bội nhiễm.Tùy theo vị trí và kích thước khối u sẽ có những biểu hiện triệu chứng kèm theo khác.3.1 Trường hợp lâm sàng triệu chứng lan ra phía trước. Thường gặp trong các khối u ở nóc vòm và cửa mũi sau.Biểu hiện: ban đầu khối u lan vào hốc mũi gây tắc mũi. Sau đó khi khối u tăng dần về kích thước phát triển lấp kín cửa mũi gây ngạt tắc mũi cả 2 bên, nói ngọng mũi kèm chảy mủ có mùi hôi, có thể có lẫn máu.Khám có thể thấy khối u sùi ở sâu sát cửa mũi sau bị hoại tử, dễ chảy máu.3.2 Trường hợp lâm sàng triệu chứng lan ra hai bên. Thường gặp ở khối u ở loa vòi sau đó lan theo vòi eustache ra tai giữa.Biểu hiện: ù tai, nghe kém rõ một bên kèm đau trong tai lan ra vùng xương chũm, tai chảy mủ lẫn máu đôi khi lẫn cả các tổ chức bị hoại tử, mùi hôi khó chịu.Khám soi tai thấy có u sùi, hoại tử, dễ chảy máu, màng nhĩ bị thủng.3.3 Trường hợp lâm sàng triệu chứng lan xuống dưới. Khối u lan xuống dưới gây đẩy phồng màn hầu, ảnh hưởng đến giọng nói, thường xuyên nuốt sặc.Khối u lan tới miệng, liệt màn hầu.3.4 Trường hợp lâm sàng triệu chứng lan lên trên. Khối u lan lên nền sọ gây hội chứng nội sọ bao gồm tăng áp lực nội sọ kèm theo các dấu hiệu của tổn thương thần kinh khu trú:Hội chứng khe bướm: Gồm liệt dây thần kinh III, VI và nhánh mắt của dây thần kinh V dẫn đến liệt các cơ vận nhãn, đau nhức trong ổ mắt và vùng trán.Hội chứng mỏm đá: Bệnh nhân bị lác trong, tê bì nửa mặt, khít hàm do liệt dây thần kinh V, VI.Hội chứng đá - bướm: Biểu hiện liệt cảm giác vùng họng, liệt màn hầu, liệt cơ ức đòn chũm, dấu hiệu vén màn hầu dương tính, giọng nói đôi do tổn thương dây thần kinh II, III, IV, V và XI.Ngoài ra còn có hội chứng lỗ rách sau, hội chứng lồi cầu và hội chứng garcin (liệt toàn bộ 12 đôi dây thần kinh sọ não một bên liệt). 4. Ung thư vòm họng giai đoạn cuối Ở giai đoạn cuối của ung thư vòm họng, các bệnh nhân ung thư bị suy sụp hoàn toàn về thể trạng cũng như chức năng hoạt động của hệ miễn dịch Ung thư vòm họng cũng như các bệnh lý ung thư khác, tế bào ung thư đều là các tế bào ác tính có khả năng lây lan, phát triển và di căn sang các bộ phận khác của cơ thể. Sự tiến triển của ung thư vòm họng còn phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, khả năng hoạt động của hệ miễn dịch và các phương pháp điều trị hỗ trợ. Có bệnh nhân tiến triển trong vài tháng nhưng cũng có trường hợp là vài năm.Ở giai đoạn cuối của ung thư vòm họng, các bệnh nhân ung thư bị suy sụp hoàn toàn về thể trạng cũng như chức năng hoạt động của hệ miễn dịch.Vùng họng sưng nề, đau có thể hoại tử và chảy máu.Hạch sưng to, đau đớn, hoại tử.Hệ miễn dịch suy giảm toàn thân dẫn đến việc mắc các bệnh lý khác đặc biệt là các bệnh lý về nhiễm trùng, các vết loét hoại tử xuất hiện tại vùng ung thư và có thể thấy ở các vùng lân cận.Bệnh nhân ngoài biểu hiện của ung thư vòm họng còn có dấu hiệu của các vùng bị di căn.Giai đoạn này, bệnh nhân có nguy cơ tử vong cao, có thể xảy ra ở bất cứ lúc nào.Ung thư vòm họng là một bệnh lý nghiêm trọng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người.Chính vì vậy các bác sĩ khuyến cáo mọi người cần nâng cao nhận thức tầm quan trọng của việc tầm soát ung thư vòm họng cũng như việc khám sức khỏe định kỳ. Phát hiện các bất thường khác tại khu vực vòm - hạ họng - thanh quản. Khi đăng ký Gói tầm soát, và phát hiện sớm ung thư vòm họng, hạ họng, thanh quản, khách hàng sẽ được tầm soát ung thư vòm - hạ họng - thanh quản thông qua khám tổng thể tai mũi họng với nội soi cứng hoặc mềm; Siêu âm phần mềm, qua đó phát hiện bệnh sớm, nâng cao hiệu quả điều trị bệnh, tăng tỷ lệ sống cho bệnh nhân.Nếu bạn có những biểu hiện bất thường về sức khỏe, muốn được tư vấn rõ hơn về ung thư hãy liên hệ với chúng tôi TẠI ĐÂY để được tư vấn khám và điều trị kịp thời.XEM THÊM:Ung thư vòm họng ở nữ giới: Những điều cần biết7 điểm cần lưu ý giúp phòng ngừa ung thư vòm họng. Cách phát hiện bệnh ung thư vòm họng Phân biệt ung thư vòm họng với viêm amidan có mủ và viêm họng hạt
vinmec
1,400
Viêm khớp háng không được điều trị sớm Viêm khớp háng nếu không được điều trị sớm, đúng cách sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe, cuộc sống người bệnh. Theo các chuyên gia cơ xương khớp, nguyên nhân bệnh viêm khớp háng thường là do: Chấn thương, va đập do tai nạn giao thông, tai nạn lao động, tập luyện thể dục thể thao quá sức, lặp đi lặp lại nhiều lần là nguyên nhân gây viêm khớp háng. Viêm khớp háng nếu không được điều trị sớm, đúng cách sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe, cuộc sống người bệnh. Tuổi tác cũng là yếu tố gây viêm khớp háng. Tuổi càng cao, xương khớp càng bị lão hóa theo, sụn khớp bị bào mòn, rách, không bảo vệ được các khớp xương khiến chúng thường xuyên cọ xát vào nhau gây viêm, đau. Người bị thừa cân, béo phì dễ bị viêm khớp háng. Khi đó, trọng lượng cơ thể đè lên khớp háng lớn, có thể gây tổn thương khớp. Ngoài ra còn có một số nguyên nhân gây bệnh viêm khớp háng như: di truyền khiếm khuyết về sụn khớp háng, khớp háng thường xuyên chịu áp lực lớn từ công việc hàng ngày (mang vác nặng…). Khi bị viêm khớp háng, người bệnh thường cảm thấy đau âm ỉ, dữ dội ở khớp háng. Khi bị viêm khớp háng, người bệnh thường cảm thấy đau âm ỉ, dữ dội ở khớp háng. Cơn đau còn xuất hiện ở nhiều vị trí khác như đùi, mông, đau lan xuống khớp gối. Hông người bệnh thường có cảm giác bị cứng, nhất là vào buổi sáng sau khi thức dậy. Người bệnh khó khăn trong đi lại, vận động. Khớp hông có triệu chứng sưng, đau một bên hoặc cả hai bên. Khi di chuyển người bệnh có thể nghe tiếng lắc rắc, lạo xạo trong khớp háng. Đau xương chậu cũng là triệu chứng khi người bệnh bị viêm khớp háng.Người bệnh khó thực hiện các động tác xoay hông, cúi người. Bệnh nếu không được chữa trị kịp thời sẽ ảnh hưởng tới chức năng vận động của người bệnh. Khi có triệu chứng viêm khớp háng, người bệnh nên đến chuyên khoa cơ xương khớp để thăm khám và điều trị kịp thời. Điều trị viêm khớp háng bao gồm các biện pháp dùng thuốc, vật lý trị liệu và phẫu thuật.Thuốc dùng điều trị là thuốc giảm đau, thuốc chống viêm, thuốc giãn cơ. Trong quá trình điều trị, người bệnh cần nghỉ ngơi, tránh các hoạt động mạnh, mang vác nặng ảnh hưởng đến các khớp xương. Nếu các biện pháp trên không hiệu quả thì người bệnh sẽ được chỉ định phẫu thuật thay khớp háng khi bệnh nặng. Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
thucuc
464
Bệnh huyết trắng Huyết trắng có nhiệm vụ bôi trơn, giữ ẩm, hạn chế sự phát triển của các vi khuẩn thâm nhập vào cơ thể. Tuy nhiên, khi số lượng huyết trắng nhiều, bất thường về màu sắc, có mùi hôi kèm các triệu chứng gây ngứa khó chịu… đó không còn là huyết trắng sinh lý bình thường mà là huyết trắng bệnh lý. “Thủ phạm” gây bệnh Tính chất và số lượng huyết trắng tùy thuộc vào hàm lượng oestrogene ở mỗi người. Ở tuổi dậy thì, huyết trắng cũng xuất hiện nhưng rất ít. Đến tuổi trưởng thành, buồng trứng phát triển hoàn thiện, lượng huyết trắng ra nhiều hơn và thay đổi theo mỗi chu kỳ. Ở giai đoạn trước và sau khi rụng trứng, huyết trắng thường ít, còn ở thời điểm rụng trứng, huyết trắng ra nhiều, loãng. Huyết trắng sinh lý không gây ra các triệu chứng ngứa, đau khi giao hợp, không mùi hôi nên hoàn toàn không cần điều trị. Tuy nhiên, vì âm đạo vốn là khoang hở (có sự tiếp xúc với môi trường ngoài) và môi trường âm đạo thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt nên có thể gặp huyết trắng bệnh lý trong các trường hợp như: Huyết trắng do vi khuẩn: Nguyên nhân do sự rối loạn hệ vi khuẩn thường trú ở âm đạo, làm cho các vi khuẩn có hại phát triển và gây viêm nhiễm, có thể do lạm dụng thuốc đặt âm đạo, sử dụng kháng sinh lâu dài, thụt rửa âm đạo... Huyết trắng có màu xám trắng, có mùi hôi, đặc biệt hôi nhiều hơn sau khi giao hợp. Do nấm Candida Albicans: Khi nhiễm nấm, huyết trắng sẽ có màu trắng đục, dính từng mảng như váng sữa, có lúc có mùi hôi, có triệu chứng ngứa ở âm hộ. Nấm thật ra vốn sống cộng sinh trong cơ thể, không gây bệnh, nhưng trong một số điều kiện, nấm sẽ phát triển và gây ra triệu chứng bệnh (sử dụng kháng sinh lâu dài, thuốc ức chế miễn dịch, thuốc chống ung thư, thuốc tránh thai có hàm lượng estrogen liều cao, có thai, bệnh đái tháo đường... ). Huyết trắng do nhiễm Trichomonas Vaginalis: Bệnh lây truyền chủ yếu qua đường tình dục. Khi mắc bệnh, huyết trắng có màu trắng xám, vàng hoặc xanh, có bọt và mùi hôi, ra với số lượng nhiều, ngứa rát ở âm hộ. Huyết trắng bệnh lý có thể gặp ở người có gia đình hay chưa có gia đình, trẻ nhỏ hay thậm chí người lớn tuổi mãn kinh. Ngoài ra, khi gặp những trường hợp như xuất huyết nhẹ sau khi giao hợp, huyết trắng có lẫn máu và mủ, ra máu bất thường ở âm đạo… nên đi khám chuyên khoa để được điều trị kịp thời bởi đó là những dấu hiệu liên quan đến tử cung. Điều trị không đúng có thể dẫn đến vô sinh Bệnh huyết trắng không nguy hiểm đến tính mạng nhưng nếu không điều trị đúng, không dứt điểm, bệnh dễ tái phát, dẫn đến viêm phụ khoa mạn tính, và đây là tiền đề cho những loại viêm nhiễm đặc biệt có thể làm tắc vòi trứng dẫn đến vô sinh. Khi thấy huyết trắng có những biểu hiện bất thường, chị em nên đi khám sớm để các bác sĩ làm xét nghiệm, chẩn đoán chính xác và tùy thuộc vào nguyên nhân để có hướng điều trị kịp thời. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc điều trị mà phải tuân thủ theo hướng dẫn, chỉ định của bác sĩ. Nên dùng các loại đồ lót bằng loại vải dễ thấm hút, hạn chế chất liệu có thành phần nilon. Khi dùng giấy vệ sinh, nên lau từ trước ra sau. Nên giữ vùng kín khô và thoáng sau khi làm vệ sinh hay tắm rửa. Khi nghi ngờ có bệnh lây qua đường tình dục hay đang điều trị các bệnh viêm nhiễm phụ khoa, nên kiêng quan hệ. Đồ lót nên giặt sạch và phơi dưới ánh nắng mặt trời, nếu phải phơi trong môi trường thiếu ánh nắng, nên là nóng trước khi mặc.
medlatec
702
Dùng thuốc đặt âm đạo sai cách gây ra sự cố gì? Dùng thuốc đặt âm đạo sai cách gây ra sự cố gì? Là thắc mắc của rất nhiều phụ nữ khi sử dụng các loại thuốc đặt âm đạo. Dùng thuốc đặt âm đạo sai cách không những không phát huy được tác dụng của thuốc mà còn có thể làm cho "vùng kín” viêm nhiễm nặng và khó chữa trị hơn. 1. Thuốc đặt âm đạo Thuốc đặt âm đạo trước đây được gọi là thuốc trứng hay noãn dược vì hình dạng có hình quả trứng được đặt vào âm đạo người phụ nữ để chữa và ngừa bệnh. Nay loại thuốc này có hình viên nén nên còn gọi là viên nén phụ khoa, được đặt sâu vào âm đạo của phụ nữ sau khi nhúng ướt viên.Thuốc đặt âm đạo thường chứa các chất chống các tác nhân gây bệnh phụ khoa, nếu dùng không đúng chỉ định, không đúng cách, thuốc sẽ không mang lại hiệu quả như mong muốn mà ngược lại còn gây hại nặng nề đến sức khỏe sinh sản của người phụ nữ. Người bệnh sử dụng thuốc đặt âm đạo để tự chữa các bệnh phụ khoa Hiện nay, tình trạng nhiều phụ nữ mắc các bệnh phụ khoa không đi bác sĩ để được thăm khám và chữa trị đúng cách mà tự ý mua thuốc đặt âm đạo về dùng. Việc dùng thuốc đặt âm đạo sai cách như thế, sẽ không phát huy được tác dụng của thuốc mà còn làm cho tình trạng bệnh nặng và khó điều trị hơn. 2. Các vấn đề khi dùng thuốc đặt âm đạo sai cách Đã có rất nhiều trường hợp cầu cứu bác sĩ trong tình trạng vùng kín bị khô rát và tổn thương âm đạo, bệnh nặng hơn với các triệu chứng đáng sợ xuất hiện do dùng thuốc đặt âm đạo sai cách để chữa viêm nhiễm phụ khoa.Khi nhận thấy vùng kín bị ngứa, ra nhiều khí hư có mùi hôi khó chịu kèm theo đau rát khi quan hệ tình dục.Nhiều phụ nữ chọn giải pháp ra hiệu thuốc và được tư vấn đặt thuốc trong vài ngày sẽ khỏi. Nhưng mãi vẫn không thấy các triệu chứng thuyên giảm.Kết quả là vùng kín ngứa và nặng mùi hơn, âm đạo khô rát, đau hơn khi quan hệ tình dục, khí hư ra có lẫn máu.Đến khi đi khám thì bệnh nặng hơn do dùng thuốc đặt âm đạo sai cách. Dẫn đến mất thời gian dài để điều trị bệnh khỏi hoàn toàn.Những sai lầm khi sử dụng thuốc đặt âm đạo mà phụ nữ thường hay mắc phải là:Tùy tiện sử dụng thuốc đặt âm đạo: Việc làm này không những không đem lại hiệu quả chữa trị mà còn gây ra những hậu quả nguy hiểm. Tùy tiện sử dụng thuốc khiến điều trị không đúng nguyên nhân có thể khiến bệnh nặng hơn và khó chữa trị sau này. Tùy tiện sử dụng thuốc đặt âm đạo sẽ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm Sử dụng thuốc đặt âm đạo kéo dài: Theo các bác sĩ chuyên khoa phụ sản, phụ nữ chỉ nên sử dụng thuốc đặt trong vòng 7 – 10 ngày và không kéo dài quá 14 ngày. Cách dùng thuốc đặt âm đạo sai cách kéo dài gây ra tình trạng khô rát âm đạo, kháng thuốc, nhờn thuốc thậm chí gây loạn khuẩn làm tiêu diệt các vi khuẩn có lợi bảo vệ ống âm đạo. Sử dụng thuốc đặt âm đạo trong ngày “đèn đỏ”: Một số phụ nữ đặt thuốc ngay cả trong những ngày “đèn đỏ” mà không biết rằng hành động này rất nguy hiểm. Đặt thuốc trong ngày hành kinh có thể khiến khoang tử cung bị vi khuẩn dễ dàng xâm lấn ngược lên do cổ tử cung giãn ra. Kết hợp với vi khuẩn có trong máu kinh khiến viêm nhiễm phụ khoa nặng hơn.Quan hệ tình dục trong quá trình sử dụng thuốc đặt âm đạo: Một trong những điều cần kiêng kỵ trong quá trình sử dụng thuốc đặt chữa viêm phụ khoa là kiêng quan hệ tình dục. Việc làm này khiến bệnh viêm phụ khoa nặng hơn và nguy cơ tổn thương cơ quan sinh dục vì niêm mạc âm đạo, cổ tử cung rất nhạy cảm khi có tác dụng của thuốc. 3. Những lưu ý khi sử dụng thuốc đặt âm đạo Để tránh dùng thuốc đặt âm đạo sai cách cần lưu ý những vấn đề sau:Chỉ dùng khi có sự chỉ định của bác sĩ. Tức khi nghi ngờ bị bệnh phụ khoa, không nên tự chữa trị mà nên đến bác sĩ khám. Bác sĩ sau thăm khám, xác định nguyên nhân bệnh, chỉ định dùng thuốc đặt âm đạo, khi đó mới mua thuốc về dùng và dùng đúng liều.Thuốc đặt âm đạo thường chứa dược chất chứa một kháng sinh dùng để đặc trị một tác nhân gây bệnh cụ thể, vì thế mỗi loại thuốc đặt âm đạo có tác dụng khác nhau. Chỉ sử dụng thuốc khi có sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa Nhớ rửa sạch tay bằng xà phòng để đảm bảo vệ sinh trước khi đặt thuốc. Tư thế khi đặt có thể ở tư thế nửa nằm nửa ngồi, ngồi xổm hay đứng gác một chân lên ghế thấp. Sau khi đặt thuốc, nên nằm tại chỗ ít nhất 15 phút. Nên đặt vào buổi tối trước khi đi ngủ vì đặt xong nằm nghỉ luôn rất tiện.Nếu sau khi đợt đặt thuốc mà bệnh vẫn không thuyên giảm thì bạn nên đi thăm khám lại và nói rõ với bác sĩ điều trị để có hướng xử trí thích hợp.Cần tránh quan hệ tình dục trong thời gian dùng thuốc đặt âm đạo để thuốc phát huy tác dụng cao nhất.Để thuốc đặt âm đạo phát huy hiệu quả và an toàn, cần đặt thuốc đúng cách và tuân theo theo hướng dẫn kế hoạch điều trị của bác sĩ. Tránh tình trạng dùng thuốc đặt âm đạo sai cách dẫn đến khó khăn và ảnh hưởng đến kết quả điều trị cho việc điều trị sau này.
vinmec
1,051
Công dụng thuốc Dopaso Tab Thuốc Dopaso Tab là thuốc được sử dụng nhằm ngăn chặn và làm chậm quá trình chuyển hoá, sản xuất cholesterol trong gan, từ đó giảm nguy cơ mắc phải những bệnh lý về tim mạch. Vậy thuốc Dopaso Tab nên được sử dụng với liều lượng thế nào? 1. Thuốc Dopaso Tab là thuốc gì? Thuốc Dopaso Tab hay còn được gọi là Dopaso Tab 20 mg được dưới dạng viên nén bao phim, quy cách đóng gói bao gồm 10 viên/vỉ, mỗi hộp có 3 vỉ.Dược chất chủ yếu có trong thuốc Dopaso Tab là Simvastatin 20 mg, đây là nhóm thuốc statin giúp giảm lượng cholesterol trong máu. Dược chất này giúp điều trị các bệnh lý về tim mạch như xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành, bệnh mạch máu não,...; Bên cạnh đó còn giúp ngăn ngừa nguy cơ xảy ra biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tử vong do xơ vữa mạch máu. 2. Thuốc Dopaso Tab có tác dụng gì? Thuốc Dopaso Tab bao gồm dược chất Simvastatin và các tá dược khác. Tác dụng của dược chất này trong thuốc giúp giảm sản xuất cholesterol trong gan và thay đổi lipid máu, giảm mỡ máu xấu triglyceride. Cụ thể:Giúp ức chế enzyme HMG - Co. A vốn có tác dụng chuyển hoá cholesterol trong gan, do chuyển hoá Simvastatin - thuốc không có thành phần dược lý thành hoạt chất Hydroxyacid có thuộc tính.Giúp giảm mức tăng cholesterol, cụ thể là LDL - Cholesterol (một loại cholesterol trọng lượng phân tử thấp), Apolipoprotein B và Triglyceride.Đối với bệnh nhân bị tăng lipid máu hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp, thuốc Dopaso Tab giúp tăng cholesterol trọng lượng phân tử cao (HDL-C).Giúp giảm nồng độ triglyceride trong máu ở bệnh nhân tăng triglyceride máu.Giúp giảm nồng độ triglyceride và cholesterol có trọng lượng phân tử rất thấp (VLDL-C) ở các bệnh nhân mắc chứng rối loạn chuyển hóa protein máu nguyên phát.Giảm tổng hợp cholesterol toàn phần và cholesterol trọng lượng phân tử thấp (LDL-C)Giảm nguy cơ tử vong do xơ vữa động mạch. Giảm nguy cơ gặp phải các biến cố như nhồi máu cơ tim và đột quỵ không gây tử vong.Thuốc Dopaso Tab 20 mg được chỉ định dùng nhằm điều trị trong các trường hợp bệnh lý về tim mạch như sau:Bệnh nhân mắc các bệnh tim mạch do xơ vữa và các biến cố tim mạch.Bệnh nhân có nguy cơ cao bị biến cố tim mạch do bệnh tim mạch hiện có, tiểu đường type II, bệnh mạch ngoại vi, có tiền sử đột quỵ cùng các bệnh mạch máu nào khác. Bệnh nhân bị tăng lipid máu hoặc rối loạn lipid máu. Bệnh nhân gia tăng cao các chỉ số và nồng độ cholesterol, triglycerid trong máu cho phép 3. Cách sử dụng của Dopaso Tab 3.1. Cách sử dụng Dopaso Tab. Liều thông thường của thuốc Dopaso Tab là từ 20 đến 40 mg mỗi ngày một lần, tức 1 hoặc 2 viên một ngày. Bệnh nhân sử dụng thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày.Bệnh nhân bắt buộc phải dùng liều thuốc Dopaso Tab theo như chỉ định của bác sĩ. Để thuốc phát huy đặc tính, cần duy trì dùng Dopaso Tab hàng ngày. Nếu quên uống thuốc, cần uống bổ sung ngay khi nhớ ra trong ngày. Tuy nhiên, trường hợp đã gần đến thời điểm uống liều tiếp theo, hãy sử dụng thuốc Dopaso Tab như đơn đã kê từ bác sĩ, tuyệt đối không dùng gấp đôi liều, tránh bị quá liều.3.2. Liều dùng thuốc Dopaso Tab. Khi mới bắt đầu uống, bệnh nhân có thể sử dụng liều đầu từ 10 mg trong vòng 24 giờ. Sau đó theo dõi cơ thể có thể tiếp nhận dược hiệu của thuốc mà không có xuất hiện các triệu chứng tác dụng phụ hay không, rồi cân nhắc tăng dần lên tối đa 40 mg trong vòng 24h.3.3. Chống chỉ định thuốc. Thuốc Dopaso Tab không được sử dụng với các bệnh nhân bị quá mẫn hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc hoạt chất nhằm ức chế HMG-Co. A Reductase.Những bệnh nhân có tiền sử về gan hay mắc bệnh về gan hoặc Transamin huyết thanh tăng kéo dài.Thuốc Dopaso Tab có thành phần thuộc nhóm Statin nên tuyệt đối không sử dụng cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú. 4. Lưu ý khi dùng thuốc Dopaso Tab Thận trọng khi sử dụng thuốc Dopaso Tab. Do Dopaso Tab chuyển hoá tại gan tạo thành hoạt chất ức chế men khử HMG-Co. A, có thể gây tăng Creatinekinase, khiến bệnh nhân có nguy cơ tăng men gan hoặc viêm cơ.Các bệnh nhân có vấn đề về gan hoặc thận, tuyến giáp, tiểu đường, sử dụng chất kích thích hay có tiền sử bị rối loạn cơ, khi đi khám và được khuyến cáo dùng Dopaso Tab nên nói với bác sĩ điều trị trước khi sử dụng thuốc.Để thuốc Dopaso Tab phát huy đầy đủ tác dụng, bệnh nhân cần có một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục 2 tới 3 lần một tuần. Điều này cốt yếu nhằm giữ cho cơ thể khỏe mạnh và quá trình trao đổi chất tốt hơn, giảm cholesterol và triglyxeride trong máu.Hạn chế uống rượu khi đang dùng Dopaso Tab, do uống nhiều rượu bia, chất kích thích có thể tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng. 5. Tác dụng phụ của Dopaso Tab Khi sử dụng thuốc Dopaso Tab, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn bao gồm:Ảnh hưởng về cơ như gây đau, nhão cơ.Tăng nguy cơ bị bệnh đái tháo đường tuýp IIMột số dấu hiệu khác như chóng mặt, đau đầu, hay quên, nhầm lẫn.Bị táo bón, buồn nôn. Bệnh nhân bị đau đầu, tiêu chảy và phản ứng dị ứng như mề đay, mẩn ngứa. 6. Tương tác thuốc Dopaso Tab Đối với thuốc Dopaso Tab, dược chất Simvastatin thuộc nhóm Statin nên có xảy ra tương tác với Cyclosporin, Erythromucin, Gemfibrozol. Nguy cơ mắc bệnh cơ và tiêu cơ vân có khả năng rất cao bị xảy ra khi dùng Dopaso Tab liều cao do nồng độ cao trong huyết tương của hoạt tính ức chế HMG-Co. A reductase. Bởi vậy, chống chỉ định sử dụng cùng lúc Dopaso Tab với các thuốc cũng có tác dụng ức chế mạnh CYP3A4. Vì thế, người bệnh đã qua sử dụng Prothrombin nên tìm hiểu về thời gian Prothrombin trước khi bắt đầu dùng Dopaso Tab. Việc theo dõi kỹ trong giai đoạn đầu quá trình điều trị giúp chắc chắn liệu có thay đổi nhiều về thời gian Prothrombin.Một lưu ý rất quan trọng, với các bệnh tim mạch, bệnh nhân bắt buộc phải nêu ra các loại thuốc và nhãn hiệu thuốc đã sử dụng gần đây cùng các dị ứng, mẫn cảm để có biện pháp hợp lý, tránh xảy ra tương tác thuốc hoặc tác dụng phụ không mong muốn.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Dopaso Tab. Đây là thuốc bán theo đơn, do vậy khi bệnh nhân muốn mua thuốc, cần mang đơn thuốc đã được bác sĩ kê đơn tới phòng khám hoặc tiệm thuốc để mua. Hy vọng người đọc đã có thêm thông tin về thuốc Dopaso Tab sau khi đọc bài viết này.
vinmec
1,257
8 cách giảm đau do viêm khớp vảy nến Viêm khớp vảy nến đi kèm với sự khó chịu của tình trạng bỏng rát, ngứa ngáy của bệnh vẩy nến và sự cứng, sưng tấy của bệnh viêm khớp. Tuy nhiên, người bệnh có thể thực hiện một số biện pháp giúp cải thiện cả hai tình trạng này bằng những hoạt động đơn giản. Đặc biệt với những người bệnh không sử dụng thuốc kê đơn của bác sĩ. 1. Bệnh viêm khớp vẩy nến Theo Tổ chức Bệnh vẩy nến Quốc gia, khoảng 30 phần trăm những người bị bệnh vẩy nến cũng phát triển một tình trạng khớp đau đớn được gọi là viêm khớp vẩy nến.Tương tự như cách hệ thống miễn dịch tấn công da của bạn để tạo ra phát ban có vảy do bệnh vẩy nến, nó cũng có thể tấn công các khớp của bạn, khiến chúng bị sưng và viêm. Đau do viêm khớp vảy nến thường tập trung ở các ngón tay và ngón chân, nhưng cũng có thể nhận thấy đau nhức ở: cổ tay, đầu gối, mắt cá chân, cổ. Cơn đau có thể trở nên tồi tệ hơn khi bạn bị căng thẳng hoặc bùng phát bệnh vẩy nến. Giữa những đợt bùng phát này là những khoảng thời gian không gây đau đớn được gọi là những đợt thuyên giảm.Viêm khớp vảy nến không chỉ đau nhức, theo thời gian, nó có thể làm hỏng khớp của bạn. Nếu không điều trị, bệnh có thể làm ảnh hưởng tới một số khớp. 2. 8 cách giảm đau do viêm khớp vẩy nến Khi bị cơn đau do viêm khớp vảy nến, bạn có thể áp dụng 8 cách giảm đau sau đây nhằm có được sự cải thiện tốt về mặt sức khỏe.Tìm không gian giúp thư giãn và mang lại cảm giác hạnh phúc. Căng thẳng có thể làm bùng phát bệnh vẩy nến, đặc biệt là đối với phụ nữ. Xử lý tình trạng căng thẳng để giảm bớt các triệu chứng và giữ cho mọi thứ không trở nên tồi tệ hơn. Bạn có thể thiền, nghe nhạc nhẹ nhàng, đi dạo, tập yoga hoặc tập thái cực quyền. Tìm những hoạt động phù hợp với bạn và làm điều đó ít nhất 15 phút mỗi ngày.Thư giãn cơ thể. Tắm hoặc tắm nước mát có thể làm dịu làn da đặc biệt khi bạn sử dụng một số loại kem dưỡng ẩm sau đó. Nếu bạn đang tắm, có thể thêm bột yến mạch, dầu tắm, muối biển hoặc muối một số hợp chất để tạo cảm giác thoải mái hơn cho làn da. Thêm vào đó, khi đi ra ngoài, bạn nên sử dụng kem và thuốc mỡ có thể khóa ẩm và làm dịu da.Bạn cũng có thể chườm lạnh lên các khớp bị đau để giảm sưng đau. Quấn túi lạnh vào một chiếc khăn nhẹ để bảo vệ làn da của bạn khi thực hiện điều này. Bạn nên làm 10-15 phút, nghỉ 10-15 phút.Tập thể dục cho các khớp. Bạn đừng để cơn đau và cứng khớp khiến không thể di chuyển. Tập thể dục sẽ giữ cho các khớp của bạn linh hoạt và cơ bắp được chắc khỏe đồng thời cũng sẽ giữ được cân nặng hợp lý. Điều đó giúp bạn giảm bớt áp lực và giảm viêm trong cơ thể. Các bài tập có thể thực hiện bao gồm: đi bộ, đạp xe, bơi lội, tập yoga - bất cứ điều gì bạn thích mà không làm cho cơn đau khớp tồi tệ hơn.Loại bỏ vảy và vảy trên da để giảm đau rát và ngứa. Khi thực hiện điều này sẽ làm cho kem dưỡng da và thuốc mỡ chống ngứa hoạt động tốt hơn. Kem dưỡng da không kê đơn có các thành phần như axit salicylic, axit lactic, urê hoặc phenol có thể giúp làm mềm và loại bỏ vảy.Khi các khớp bị căng cứng, một chút hơi ấm thực sự giúp ích cho tình trạng này. Vì tắm nước nóng toàn thân và tắm vòi hoa sen không tốt cho làn da của bạn, mà hãy sử dụng nhiệt vào đúng nơi cần thiết để cải thiện cơn đau. Bạn có thể sử dụng miếng đệm làm nóng bằng điện, miếng quấn nhiệt dùng được trong lò vi sóng hoặc túi giữ nhiệt để thực hiện việc này.Tất cả các loại gậy, nạng, nẹp và lót giày đều có thể giúp hỗ trợ, giảm đau và giúp bạn đi lại thuận lợi hơn. Bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu có thể giúp bạn lựa chọn loại dụng cụ phù hợp. Họ cũng có thể dạy bạn cách sử dụng các loại dụng cụ này cho đúng cách đúng cách.Xây dựng một chế độ ăn uống lành mạnh với đầy đủ trái cây và rau quả có thể giúp giảm bớt các triệu chứng của viêm khớp vẩy nến. Và axit béo omega-3 có tác dụng giúp chống lại chứng viêm. Bạn có thể chọn một số loại thực phẩm có hàm lượng dinh dưỡng phong phú từ các loại cá như cá hồi, cá hồi hồ, cá trích, cá mòi và cá ngừ.Người bệnh cần có kế hoạch khám bệnh để có thể phát hiện kịp thời và điều trị sớm giúp cải thiện tình trạng bệnh. 3. Nguyên nhân khiến viêm khớp vẩy nến bùng phát Kiểm soát bệnh vẩy nến là chìa khóa để quản lý các đợt bùng phát bệnh viêm khớp vẩy nến. Trong khi viêm khớp vẩy nến và bệnh vẩy nến là hai tình trạng riêng biệt, 85% những người bị viêm khớp vẩy nến có bệnh vẩy nến trước khi phát triển bệnh khớp. Mức độ nghiêm trọng của một bệnh không quy định mức độ nghiêm trọng của bệnh khác, do đó, việc điều trị nên được cá nhân hóa.Một số bệnh nhân bị bệnh vẩy nến nặng, viêm khớp nhẹ, và các phương pháp điều trị được hướng dẫn bởi các vấn đề về da. Hoặc một số bệnh nhân bị viêm khớp nặng và các vấn đề về da không nghiêm trọng như vậy, trong trường hợp đó, bệnh viêm khớp sẽ quyết định liệu pháp điều trị.Dưới đây là một số cách để giải quyết các triệu chứng bệnh vẩy nến khi bùng phát:Dưỡng ẩm. Trong quá trình bùng phát, khóa ẩm là bước đầu tiên để giảm ngứa. Vào những tháng mùa đông, bệnh của bạn có thể bùng phát, vì thế bạn nên đến gặp bác sĩ da liễu được khám, chẩn đoán và điều trị sử dụng thuốc theo toa tại chỗ hoặc toàn thân nếu ngứa không thuyên giảm.Tránh làm tổn thương da. Khi bạn đang bị bùng phát, hãy bảo vệ da khỏi nứt nẻ và các kích ứng khác bằng cách mặc các loại vải cotton mềm, thoáng khí.Giải quyết các vấn đề liên quan đến căng thẳng. Theo Tổ chức viêm khớp, căng thẳng sẽ làm trầm trọng thêm tất cả các triệu chứng trong thời gian bùng phát bệnh viêm khớp vẩy nến. Viết nhật ký là một cách bạn có thể giải tỏa một số cảm giác căng thẳng. Bạn cũng có thể xem qua các mục nhật ký gần đây trong thời gian bùng phát để xác định các tác nhân gây căng thẳng. Đồng thời chia sẻ những điều này với bác sĩ điều trị để có thể tìm ra được nguyên nhân cũng như cách thức để giải quyết các căng thẳng mà bạn đang gặp hiện tại.
vinmec
1,278
Cách thức giao tiếp phù hợp với trẻ em từ giai đoạn 1 tuổi Từ mốc 1 tuổi, ngôn ngữ là một trong những lĩnh vực phát triển cần chú trọng cho trẻ. Bài viết sẽ hướng dẫn cha mẹ và người chăm sóc cách thức giao tiếp với trẻ 1 tuổi. Nhu cầu hiểu ngôn ngữ và thể hiện ý muốn của trẻ. Ngôn ngữ sẽ song hành với các nhu cầu di chuyển, khám phá sự vật, phát triển vượt bậc trong quan sát và bắt chước hành vi của trẻ. Ngôn ngữ gồm có ngôn ngữ nói và ngôn ngữ hiểu. Ngôn ngữ nói là cách trẻ thể hiện nhu cầu/ quan điểm của mình bằng hành vi cử chỉ hoặc bằng âm lời nói, không chỉ giới hạn ở tiếng khóc như thuở bé. Ở thời điểm 1 tuổi, trẻ cần biết chỉ tay để thể hiện nhu cầu, hoặc để thu hút sự chú ý của người lớn đến một đối tượng khác. Có nhiều trẻ đã biết bắt chước các âm thanh đơn giản hoặc một số từ đơn. Bên cạnh đó, việc hiểu ngôn ngữ cũng thể hiện thông qua khả năng trẻ làm theo được những yêu cầu, giới thiệu của người khác, hoặc nhận biết về các đồ vật xung quanh. Trẻ cần biết lắc đầu, gật đầu hoặc chỉ tay để trả lời câu hỏi của người khác. 1. Giao tiếp với trẻ 1 tuổi ngang tầm mắt với trẻ Để đáp ứng tốt nhu cầu ngôn ngữ của trẻ ở giai đoạn này, cha mẹ và người chăm sóc trước tiên cần chú trọng đến cách thức tương tác và giao tiếp với trẻ. Cần lưu ý, tầm vóc của trẻ trẻ lúc này thấp hơn rất nhiều so với người lớn, tầm nhìn của trẻ chỉ ngang với đầu gối của người lớn. Do đó, bạn hãy ngồi thấp xuống, ngang tầm mắt với trẻ, giao tiếp mắt với trẻ để trẻ thấy rõ được khuôn mặt, giọng nói, khẩu hình của người đối diện một cách rõ nhất.Một cách thức khác có thể thực hiện thêm là đặt trẻ ở vị trí cao hơn, ví dụ như đặt trẻ ngồi trên ghế còn người lớn ngồi dưới đất, trẻ đứng trên bậc thang còn người lớn đứng phía dưới, hoặc bế trẻ trên tay... khi trò chuyện với trẻ. 2. Tăng cường giới thiệu với trẻ 1 tuổi về mọi thứ xung quanh Trẻ 1 tuổi đang bắt đầu hình thành cá tính riêng của mình, nên người lớn cần coi trẻ như một bản thể độc lập. Nói chuyện, giao tiếp với trẻ 1 tuổi cũng như nói với một người có nhận thức, chứ không chỉ đưa ra những câu sai khiến, những câu chê trách hoặc những câu nói tục. Cha mẹ và người chăm sóc cần cần nói với trẻ về mọi thứ xung quanh trẻ.Những việc đang và sắp diễn ra. Ví dụ: “Bố sắp về rồi, bây giờ mẹ con mình xuống chuẩn bị cơm và chờ bố nhé.”Mô tả cho trẻ những gì trẻ đang nhìn thấy – sờ thấy – nghe thấy – ngửi thấy. Ví dụ: “Đây là vườn hoa. Có rất nhiều hoa và bướm. Bông hoa mà con đang cầm là hoa hồng đấy. Ngửi xem có thơm không nào?”Nhận xét về những việc trẻ hoặc người khác đang làm. Ví dụ: “Chi đi về không cất dép kìa, lêu lêu”Chia sẻ về cảm xúc của người lớn về những sự việc đã diễn ra, hoặc những gì trẻ làm. Ví dụ: “Mẹ không thích việc em bày đồ chơi ra thế này đâu”Giới thiệu cho trẻ về những đồ vật đồ xung quanh với những tính từ khác nhau: Gọi tên các bộ phận trên cơ thể của bé, của mẹ, của búp bê; tên gọi những con vật trẻ nhìn thấy kèm tiếng kêu; các đồ vật trong gia đình; tên gọi của các món mà trẻ được ăn...Bổ sung thêm vốn động từ bằng cách nói hoặc giới thiệu về hoạt động của trẻ và những người khác...Nội dung giao tiếp với trẻ 1 tuổi như là giữa những người bạn với nhau, nhưng sử dụng những câu ngắn gọn, từ dễ hiểu và có trọng tâm. Ví dụ, có thể giới thiệu với trẻ về hoạt động ngủ: “Em ơi, đến giờ đi ngủ rồi. Con đi lấy quần, áo, dầu tràm. Mẹ thay cho rồi đi ngủ nhé...”. Hoặc có thể kết hợp giới thiệu về đường phố khi cho trẻ đi dạo “Đây là nhà sách, mẹ sẽ mua sách cho con. Tiếp đến là siêu thị, mẹ cần vào mua sữa. Đi đến chỗ rẽ là về đến nhà rồi”. Trong lúc đó, từ ngữ và hình ảnh hoặc hoạt động sẽ luôn đi kèm với nhau. Mục đích của việc giới thiệu các hoạt động là để tăng cường khả năng hiểu ngôn ngữ, tăng cường sự chú ý và tích lũy vốn từ cho trẻ, đảm bảo trẻ luôn được “tắm” trong môi trường giàu ngôn ngữ. 3. Nói chuyện với trẻ 1 tuổi về các hoạt động trẻ đang tham gia Ngoài ra, cha mẹ và người chăm sóc có thể đặt ra một số câu hỏi đơn giản về nhu cầu của trẻ, để trẻ được tham gia vào hoạt động của chính mình. Ví dụ, có thể hỏi xem trẻ muốn lựa chọn đồ chơi nào trong 2 món đồ chơi mẹ đưa ra, ăn món nào trong 2món có sẵn... Hoặc hỏi xem trẻ muốn chơi tiếp hay trẻ sẽ muốn cất đi, hoặc trẻ có cần trợ giúp không. Với một em bé có ý chí, trẻ sẽ tìm cách để trả lời nhu cầu của mình qua ngôn ngữ (“có”, “không”, hoặc “cá” để lựa chọn con cá khi mẹ hỏi) hoặc qua hành động (đẩy đồ này ra xa ám chỉ việc không thích, chỉ tay vào đồ khác để thể hiện sự lựa chọn). 4. Ghi nhận sự cố gắng giao tiếp của trẻ 1 tuổi Một điều cần lưu ý nữa là bố mẹ hãy ghi nhận ĐÚNG và CHÍNH XÁC những gì trẻ đạt được. Nhiều bố mẹ sẽ có xu hướng yêu và khen con nhiều. Điều đó rất tốt, bởi sẽ hình thành nên sự tự tin cho trẻ và khích lệ trẻ tiếp tục hoạt động. Tuy nhiên, cần chỉ ra được cho trẻ thấy trẻ “tốt” hoặc “ngoan” như thế nào.Ví dụ, khi trẻ cố gắng bắt chước xếp hình theo bố mẹ, có thể khen trẻ “Con xếp giỏi lắm”, hoặc “Bông quan sát tốt và xây tháp rất cao nhé”. Việc nói rõ hành động không chỉ tăng vốn từ cho trẻ, mà còn cho trẻ biết trẻ đang thực hiện hành vi tốt như thế nào. Kết hợp với lời khen cần có những cử chỉ, hành động phù hợp như đập tay với trẻ, như cười hoặc thể hiện khuôn mặt vui nhộn cho trẻ thấy... Hãy khen vì mọi sự cố gắng của trẻ, dù đôi khi việc trẻ khám phá gây ra những sự đổ vỡ hoặc những rắc rối. 5. Đặt ra các nguyên tắc cho trẻ 1 tuổi giao tiếp Bên cạnh đó, ở giai đoạn trẻ 1 tuổi, trẻ cần hiểu ý nghĩa của từ “Có” và “Không”, kèm theo thái độ của người lớn, nên hoàn toàn có thể hướng dẫn trẻ tuân thủ một số quy tắc đơn giản. Ví dụ:Chào người khác khi mới gặp, hoặc khi ra về (với sự hỗ trợ của bố mẹ)Dừng hành vi không phù hợp khi người lớn yêu cầu – những hành vi cần dừng lại là những hành vi sẽ gây nguy hiểm cho trẻ và cho người khác.Tuy nhiên, với những hành vi khám phá, người lớn nên khuyến khích trẻ thực hiện, và cần đảm bảo sự an toàn cho trẻ.Dọn dẹp đồ chơi sau khi chơi xong. Lấy đồ khi bố mẹ đề nghị. Những quy tắc và những công việc này trẻ không tự thực hiện được, nên cha mẹ và người chăm sóc cần làm mẫu, đưa ra đề nghị bằng ngôn ngữ hoặc cử chỉ, và thực hiện thường xuyên với trẻ. Khi giao tiếp với trẻ 1 tuổi, cha mẹ sẽ thấy trẻ còn có thể bướng bỉnh hoặc khó nghe theo các yêu cầu của bố mẹ. Nhưng không vì thế mà trẻ “bướng”, “hư” hoặc bố mẹ cần chiều theo mọi hành vi của con. Trong phấn lớn các trường hợp, bạn sẽ cần hướng dẫn con dần dần, thực hiện ở nhiều tình huống để tạo thói quen tốt cho trẻ.
vinmec
1,456
Di chứng xuất huyết não ở trẻ sơ sinh Đối với trường hợp đẻ non, đẻ khó, đẻ thủ thuật nên đỡ đẻ cẩn thận, nên tiêm vitamin K phòng tránh chảy máu. 1. Thế nào là di chứng xuất huyết não? Xuất huyết não ở trẻ sơ sinh là tình trạng lớp màng xương sọ của trẻ bị xuất huyết. Đây là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tử vong, thường xảy ra đối với trường hợp đẻ non, thường gặp ở sản phụ cao tuổi sinh non. Tỷ lệ phát bệnh ở bé trai nhiều hơn bé gái. Chứng xuất huyết não ở trẻ sơ sinh thường xảy ra sau khi sinh 3 ngày, thời gian mắc bệnh nhanh nhất là sau khi sinh 2 tiếng. Theo một nghiên cứu về tình trạng xuất huyết não ở trẻ sơ sinh đủ tháng cho kết quả: từ 2 – 5/10.000 trẻ sinh bị xuất huyết não không có triệu chứng. Điều này cho thấy mức độ nguy hiểm của tình trạng này. Xuất huyết não ở trẻ sơ sinh là tình trạng lớp màng xương sọ của trẻ bị xuất huyết Xuất huyết não ở trẻ sơ sinh là tình trạng lớp màng xương sọ của trẻ bị xuất huyết 2. Biểu hiện của di chứng xuất huyết não Nếu trẻ sơ sinh mắc bệnh xuất huyết não, tỷ lệ tử vong là rất cao (từ 25-40%). Những trẻ mắc bệnh thường bị tổn thương thần kinh, để lại di chứng. Trong đó, các trường hợp may mắn không tử vong thường để lại các di chứng nghiêm trọng như: – Động kinh – Liệt vận động – Chậm phát triển tinh thần – Ứ nước não thất, khiến trẻ bị tàn tật suốt đời. 3. Dấu hiệu nào cảnh báo bệnh xuất huyết não ở trẻ sơ sinh? – Hệ thống thần kinh trung ương hưng phấn (trẻ cảm thấy buốn bực, phát ra tiếng rên, có những trẻ còn phát ra tiếng hét, có những trẻ 2 mắt nhìn trừng trừng về một hướng, nét mặt hiện lên vẻ sợ hãi). – Những trẻ sơ sinh mắc bệnh này thở tương đối nhanh, không theo quy tắc, thậm chí nhịp thở không đều. – Mặt và thể trạng xanh xao. – Hay trớ sữa. Sau khi mắc bệnh từ 3 đến 5 ngày, bệnh thường có hiện tượng chuyển biến tốt, nếu không sẽ chuyển sang trạng thái ức chế. Có một số trường hợp chảy máu tương đối nghiêm trọng, ngay thời kỳ đầu đã xuất hiện trạng thái ức chế, có biểu hiện thèm ngủ, không ăn, sắc mặt nhợt nhạt, thậm chí hôn mê dẫn đến tử vong. Các trường hợp may mắn không tử vong thường để lại các di chứng nghiêm trọng cho trẻ.  Các trường hợp may mắn không tử vong thường để lại các di chứng nghiêm trọng cho trẻ.  4. Cách đề phòng xuất huyết não ở trẻ sơ sinh – Bà mẹ trong thời gian mang thai phải chú ý giữ gìn sức khỏe, kiểm tra cẩn thận trước khi sinh, kịp thời xử lý các bệnh mắc phải khi mang thai, kiểm soát tốt các bệnh vốn đang có trong người từ trước. Điều này giúp tránh để xảy ra tình trạng sinh non, sinh khó. – Đối với trường hợp đẻ non, đẻ khó, đẻ thủ thuật nên đỡ đẻ cẩn thận, nên tiêm vitamin K phòng tránh chảy máu. Trong quá trình sinh đẻ không được lạm dụng thuốc kích đẻ và thuốc khống chế hệ thần kinh trung ương. Nắm vững các thủ thuật trợ sản cũng là một trong những cách để giảm thiểu tỉ lệ trẻ xuất huyết sọ não. Nếu nhận thấy biểu hiện nghi vấn trẻ mắc bệnh phải đưa đi khám ngay để chữa trị kịp thời. – Đối với trẻ đẻ non, đẻ khó hoặc khi đẻ ra trẻ bị ngạt thở, sau khi sinh nên tiêm vitamin K và vitamin C… Bài viết trên của chúng tôi đã cung cấp các thông tin chi tiết về di chứng xuất huyết não xảy ra ở trẻ sơ sinh. Nếu có bất kỳ thắc mắc gì, hãy đến các bệnh viện uy tín để được bác sĩ chuyên môn tư vấn và có phương pháp điều trị sớm.
thucuc
722
Chỉ số CEA có ý nghĩa gì trong chẩn đoán và điều trị ung thư? Trong Y học, có nhiều cách để tiên lượng nguy cơ mắc ung thư, hoặc giúp phát hiện sớm bệnh lý hiểm nghèo này trong giai đoạn đầu. Trong đó, chỉ số CEA là một trong những chỉ số quan trọng khi cần chẩn đoán các bệnh ung thư nói chung. 1. Chỉ số CEA là gì? Trước hết cần phải biết được, CEA là một loại kháng nguyên ở tế bào biểu mô tuyến trong niêm mạc ruột của thai nhi. Khi lớn lên, trưởng thành thì chỉ số này vẫn còn nhưng với nồng độ rất thấp. Đối với việc chẩn đoán và điều trị bệnh, chỉ số CEA có vai trò hết sức quan trọng, giúp bác sĩ phát hiện một số bệnh hiểm nghèo ở bệnh nhân. Chỉ số CEA bình thường Đối với từng trường hợp người xét nghiệm với những thể trạng và thói quen khác nhau thì định lượng CEA ở mức bình thường được tính khác nhau: CEA huyết tương: người không hút thuốc lá có chỉ số CEA bình thường là < 2,5 ng/ml; đối với người hút thuốc lá < 5 ng/ml. Với người đang có bệnh nhưng lành tính là dưới 10 ng/ml. CEA trong dịch cơ thể (đối với những người khỏe mạnh bình thường, không bị ung thư: chỉ số CEA dịch màng bụng là < 4,6 ng/m L, giá trị cắt là < 5,0 ng/ml; chỉ số CEA dịch màng phổi có giá trị cắt là 2,4 ng/ml. Chỉ số CEA dịch não tủy là 1,53±0,38 ng/ml. Các chỉ số CEA tăng so với mức bình thường như trên đây đều có thể là dấu hiệu cảnh báo các bệnh nguy hiểm, đặc biệt là ung thư. Khi nào chỉ số CEA tăng? Chỉ số này chỉ tăng lên khi cơ thể có tế bào ung thư, nhất là ung thư biểu mô. Hầu như các loại ung thư khác đều phát hiện thấy chỉ số CEA tăng lên bất thường. Chỉ số này cũng tăng trong các trường hợp bị viêm ruột thừa, viêm tá tràng, viêm túi mật,… 2. Khi nào cần làm xét nghiệm CEA? Xét nghiệm định lượng CEA chủ yếu được chỉ định cho những trường hợp sau đây: Sàng lọc ung thư Chỉ số CEA có vai trò quan trọng hỗ trợ chẩn đoán về ung thư ở một người có nghi ngờ hoặc có khả năng cao mắc ung thư chưa được chẩn đoán. Dựa trên kết quả tăng giảm của chỉ số CEA cùng các kết quả xét nghiệm cần thiết khác và điều tra lịch sử bệnh nhân mà bác sĩ có thể đưa ra kết quả chẩn đoán nhằm sàng lọc ung thư tế bào biểu mô hoặc một số loại ung thư khác. Theo dõi hiệu quả điều trị ung thư Xét nghiệm chỉ số CEA thường được chỉ định trong những trường hợp bệnh nhân được chẩn đoán ung thư trực tràng, ung thư phổi, ung thư dạ dày,… Xét nghiệm nhằm xác định định lượng CEA trước và sau khi điều trị để đánh giá hiệu quả quá trình điều trị, tiên lượng quá trình đáp ứng điều trị của bệnh nhân. Theo dõi di căn tái phát Chỉ số CEA có thể giúp bác sĩ chẩn đoán và phát hiện khả năng khối u xâm lấn, di căn trong cơ thể. Đây mục đích quan trọng nhất của xét nghiệm CEA trong Y học. Thông qua việc xét nghiệm dịch của từng vị trí để xét nghiệm và đánh giá chỉ số CEA có thể biết được ung thư đã di căn đến đâu. Định mức CEA tăng tại đâu sẽ cho biết tại đó đã xuất hiện tế bào ung thư. 3. Ý nghĩa của các chỉ số trong xét nghiệm CEA Đa phần chỉ số CEA tăng bất thường đều có thể nghi ngờ đến việc xuất hiện của tế bào ung thư. Tuy nhiên, không phải trong trường hợp nào chỉ số CEA cũng đều cảnh báo chính xác về tình trạng bệnh ở một người nhất định. Do vậy, chỉ số CEA sẽ được phân tích kèm theo các xét nghiệm khác nhằm đưa ra kết quả chẩn đoán chính xác nhất. Trong đó có những trường hợp phổ biến sau: Chỉ số CEA có thể tăng đối với những bệnh nhân có phát hiện khối u nhỏ, định lượng tăng nhẹ hoặc hơi cao. Bệnh nhân có khối u lớn thì CEA thường tăng cao. Thể hiện được các khối u sản xuất CEA đã được loại bỏ, qua đó đánh giá hiệu quả của quá trình điều trị. Chỉ số CEA tăng đều trong thời gian dài chứng tỏ khối u đang có dấu hiệu tái phát. Chỉ số CEA cũng có thể tăng với những người mắc bệnh lành tính như: viêm loét dạ dày, loét tá tràng, u vú lành tính, polyp trực tràng,… Chỉ số CEA có thể không tăng đối với một số trường hợp mắc ung thư mà khối u không sản xuất CEA. Với mọi trường hợp có dấu hiệu hoặc nghi ngờ bất thường về sức khỏe mà chỉ số CEA không thể giúp kết luận được điều gì đều phải làm thêm các xét nghiệm cần thiết khác. Hoặc trong quá trình điều trị bệnh, xét nghiệm CEA cần được làm thường xuyên định kỳ để đánh giá quá trình điều trị bệnh. Đồng thời xét nghiệm này giúp tiên lượng tốt những trường hợp tái phát hay các chuyển biến xấu có thể xảy ra. 4. Làm xét nghiệm CEA ở đâu? Xét nghiệm CEA có vai trò rất quan trọng đối với quá trình sàng lọc ung thư, chẩn đoán và điều trị bệnh. Đặc biệt là giúp phát hiện sớm các khối u hình thành trong cơ thể hay giai đoạn đầu của bệnh. Vậy nên, việc làm xét nghiệm CEA là cần thiết đối với bất cứ ai nhằm tầm soát ung thư, bảo vệ sức khỏe. Trung tâm Xét nghiệm của bệnh viện đã được cấp 2 loại chứng chỉ hàng đầu về năng lực phòng xét nghiệm là ISO 15189:2012 và CAP, qua đó có thể triển khai hơn 2.000 danh mục xét nghiệm các loại, đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh của khách hàng. Để mang đến dịch vụ chất lượng trên, Bệnh viện đã đầu tư hệ thống máy móc, thiết bị hiện đại, cùng đội ngũ chuyên gia, bác sĩ, kỹ thuật viên giỏi, ứng dụng các công nghệ xét nghiệm tiên tiên giúp việc phân tích, đánh giá chính xác, nhanh chóng, hiệu quả. Trong đó có xét nghiệm CEA sàng lọc ung thư. Lưu ý: - Khách hàng cần đăng ký trước để được cấp mã ưu đãi và tham gia chương trình. - Ưu đãi 30% phí nội soi tiêu hóa chỉ áp dụng cho dịch vụ nội soi, chưa bao gồm chi phí gây mê, thuốc và các dịch vụ đi kèm khác.
medlatec
1,160
Ung thư phổi có di truyền không? Ung thư phổi có tỉ lệ sống sót thấp và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn thế giới. Hút thuốc lá và ô nhiễm không khí là hai nguyên nhân chính gây ung thư phổi. Tuy nhiên nhiều nghiên cứu đã chứng minh yếu tố di truyền cũng góp phần vào sự phát triển của ung thư phổi. Bài viết này sẽ giúp trả lời câu hỏi ung thư phổi có di truyền không? 1. Ung thư phổi là gì? Ung thư phổi còn được gọi là ung thư biểu mô của phổi hoặc ung thư phế quản, là một khối u ác tính đặc trưng bởi sự phát triển không kiểm soát của các tế bào trong mô của phổi. Hàng năm ước tính có khoảng 7,6 triệu ca tử vong do ung thu trên toàn thế giới thì ung thư phổi có 1,37 triệu ca tử vong ( chiếm 18%). Tại Việt Nam số bệnh nhân mắc ung thư phổi chiếm 24,4% tổng số ung thư. Năm 2020, Việt Nam có 26,200 ca mắc ung thư phổi mới và khoảng 24,000 ca tử vong; số ca tử vong xếp thứ hai sau ung thư gan. Ung thư phổi bao gồm hai loại: ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ. Trong đó ung thư phổi không tế bào nhỏ chiếm đa số với 80% tất cả các loại ung thư. Ung thư phổi không tế bào nhỏ lại được chia thành ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô vảy, ung thư biểu mô tế bào lớn. Nếu ung thư phổi phát hiện ở giai đoạn sớm việc điều trị bằng phẫu thuật có tiên lượng tốt và có tỷ lệ sống cao. Tuy nhiên, hầu hết các trường hợp ung thư phổi được xác định khi ở giai đoạn muộn và việc điều trị bằng phẫu thuật không mang lại hiệu quả cao do khối u đã di căn xa. Việc hiểu rõ cơ chế, căn nguyên của ung thư phổi là cần thiết để có thể chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa. 2. Nguyên nhân gây ung thư phổi là gì? Ung thư phổi là một trong số ít bệnh ung thư mà nguyên nhân được biết rõ ràng. Hút thuốc lá được coi là nguyên nhân chính dẫn tới ung thư phổi. Tuy nhiên, có nhiều trường hợp người hút thuốc không bị ung thư phổi và ngược lại nhiều người bị ung thư phổi nhưng không hề hút thuốc. Do đó, các yếu tố gây bệnh khác như di truyền, tiếp xúc với bức xạ, ô nhiễm môi trường cũng có liên quan tới sự phát triển của ung thư phổi. Hút thuốc lá là nguyên nhân gây ra 85% trường hợp ung thư phổi, tuy nhiên chỉ một phần nhỏ những người hút thuốc lá lâu năm bị ung thư. Sự phát triển ung thư phổi tùy thuộc vào mức độ và thời gian hút thuốc cũng như các nguyên nhân khác của ung thư phổi. Nam giới và phụ nữ hút thuốc có nguy cơ bị ung thư phổi cao hơn so với người không bao giờ hút thuốc với con số lần lượt là 23% và 13%. Khói thuốc lá chứa các hydrocacbon thơm (PAHs) là chất gây ung thư phổ biến qua tác động làm tổn thương DNA. PAH tương tác với DNA và tạo thành các đoạn DNA bị đột biến và làm khởi phát ung thư phổi. Việc hút thuốc lá thụ động hoặc hít phải khói thuốc có liên quan tới bệnh lý đường hô hấp và ung thư phổi ở những người không hút thuốc. Trẻ em tiếp xúc với việc hút thuốc lá tự động sớm có nguy cơ cao bị ung thư phổi trong suốt đời sống. Ô nhiễm không khí cũng là tác nhân quan trọng gây ung thư phổi. Ô nhiễm không khí ngoài trời, chủ yếu là do khí thời từ giao thông vận tải, phát điện, nhà máy công nghiệp…. Những ô nhiễm không khí này làm tăng nguy cơ mắc bệnh lý tim mạch, hô hấp. Cơ quan nghiên cứu Ung thư quốc tế đã phân loại ô nhiễm không khí ngoài trời là chất gây Ung thư Nhóm 1 đối với con người. Khí thải động cơ xe cộ là một hỗn hợp phức tạp của nhiều hóa chất gây ung thư và đột biến (khí thải có chứa hỗn hợp Nitơ oxit, nito dioxit, sulfur đioxit. . ) được chứng minh có liên quan tới sự hình thành khối u của phổi. 3. Ung thư phổi có di truyền không? Nguyên nhân gây ung thư phổi chủ yếu liên quan tới yếu tố môi trường bao gồm: hút thuốc lá và ô nhiễm không khí. Tuy nhiên, những ung thư phổi có tính chất gia đình cũng không thể bỏ qua. Tính chất gia đình của ung thư phổi thường được quan sát qua các nghiên cứu lâm sàng. Ung thư phổi gia đình hay ung thư phổi di truyền có tính chất phức tạp hơn các loại ung thư di truyền khác có thể do các yếu tố di về di truyền bị che lấp bởi ảnh hưởng của các yếu tố môi trường như hút thuốc, ô nhiễm không khí, khí đốt. Những người trong tiền sử gia đình có người mắc ung thư phổi sẽ có nguy cơ mắc ung thư phổi cao gấp 2-3 lần bình thường. Một số nghiên cứu về các gia đình mắc ung thư phổi cho thấy bằng chứng việc di truyền ung thư phổi từ thế hệ này sang thế hệ khác và có khoảng 8% các trường hợp ung thư phổi là do di truyền hoặc có khuynh hướng di truyền. Ung thư phổi di truyền nguyên nhân là do đột biến gen ở các tế bào dòng mầm (tế bào sinh dục) gây nên. Việc xác định đột biến gen của tế bào dòng mầm liên quan tới ung thư phổi di truyền vẫn còn là một thách thức. Cho tới nay chỉ một số gen đặc trưng cho bệnh ung thư phổi được xác định: Gen EGFR: Một số bài báo cho thấy đột biến gen EGFR T790M ở tế bào dòng mầm làm tăng nguy cơ phát triển ung thư phổi đặc biệt ở người không hút thuốc, ước tính nguy cơ mắc ung thư ở người không hút thuốc mang đột biến gen này là 31%. Đột biến tế bào dòng mầm T790M của gen EGFR chiếm khoảng 1% các trường hợp ung thư phổi không tế bào nhỏ. Gen TP53: đột biến gen TP53 ở các tế bào dòng mầm làm tăng nguy cơ xuất hiện ung thư ở nhiều cơ quan trong đó có ung thư phổi và ung thư thường khởi phát sớm. Thống kê cho thấy người mang đột biến gen TP53 ở tế bào dòng mầm có 50% phát triển ung thư ở độ tuổi dưới 30 và nguy cơ phát triển ung thư trong suốt đời lên tới 70% và 100% ở nam và nữ. Gen BRCA: Đột biến gen BRCA ở tế bào dòng mầm thường liên quan tới ung thư vú và buồng trứng di truyền. Tuy nhiên một số nghiên cứu chỉ ra rằng những người mang đột biến gen này cũng có nguy cơ mắc một số loại ung thư khác như phổi, thận, gan. Một số gen khác: HER2, YAP1, CHECK2… Các đột biến gen này ở tế bào dòng mầm cũng có liên quan tới việc hình thành ung thư phổi 4. Xét nghiệm sàng lọc ung thư phổi di truyền tại đâu?
medlatec
1,280
Sỏi thận và nguy cơ do sỏi thận gây ra Sự hình thành sỏi thận – Phần lớn sỏi thận hình thành do lượng nước quá ít (vì mất nước do uống ít nước hoặc tập thể thao quá sức), sự dư thừa khoáng tinh thể trong nước tiểu. – Sự hình thành sỏi thận do các chất khoáng như canxi, oxalate, axit uric, natri, cystine hay phốt pho kết thành một khối rắn. – Sỏi thận cũng có thể ra ngoài qua đường tiểu, nhưng cũng có thể ở trong thận, bàng quang hay niệu đạo – Sỏi thận là một dạng của sỏi niệu, sỏi thường xuất hiện ở nơi có dòng nước tiểu yếu hoặc đường tiểu quá nhỏ, uốn khúc, bị hẹp hay bị tắc nghẽn đo đó sỏi thường có ở thận, niệu quản chậu hoặc sát bàng quang, cổ bàng quang, niệu đạo… Những nguy cơ có thể xảy ra từ sỏi thận Thông thường sỏi thận thường không có biểu hiện rõ ràng. Tuy nhiên có trường hợp sự di chuyển của sỏi, nhất là những sỏi có gai nhọn sẽ cọ xát và đường niệu gây ra những cơn đau lưng, đau ra máu nếu sỏi ở thận, niệu quản. Còn sỏi bàng quang, niệu đạo sẽ gây tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu khó khó. Sỏi thận có thể gây ra những nguy cơ sau nếu không được điều trị kịp thời Nhiễm trùng đường niệu Trên đường di chuyển, sỏi cọ xát vào đường niệu gây ra đau vùng hông, thắt lưng, tiểu ra máu… dẫn đến nguy cơ niêm mạc bị phù nề, sưng viêm, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm đường niệu. Nhiễm trùng đường niệu cùng với bế tắc đường tiểu thì có thể gây ra thận ứ mủ hoặc thận hóa mủ. Tắc đường tiểu, ứ nước Những viên sỏi hình thành ở đài thận, bể thận và bàng quang đều có khả năng rơi vào niệu quản hoặc niệu đạo gây tắc đường tiểu. Khi đường tiểu bị tắc sẽ dẫn đến những cơn đau ở xương sườn và hông, sau đó lan ra vùng thắt lưng, có thể đau âm ỉ hoặc đau quặn. Nước tiểu bị tồn đọng gây viêm nhiễm, lâu ngày sẽ dẫn đến xơ hóa thành đường niệu, kể cả đài thận. Nước tiểu bị tắc không xuống được bàng quang nên thận bị ứ nước, giãn to. Thận ứ nước dễ chuyển thành ứ mủ làm hủy hoại nhu mô thận, gây suy thận. Suy thận cấp Nhiễm khuẩn nặng sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như suy thận, thậm chí có thể phải cắt bỏ thận nếu thận mủ toàn diện. Suy thận mạn Khi bị sỏi  thận, quá trình nhiễm trùng, ứ nước lâu ngày sẽ hủy hoại dần mô thận, tình trạng suy thận sẽ xuất hiện. Trước tình trạng đó người bệnh cần phải chạy thận nhân tạo hay ghép thận để duy trì sự sống. Vỡ thận hoặc vỡ bàng quang Đây là trường hợp hiếm gặp khi viêm nhiễm đường niệu gây hoại tử, xuất hiện các lỗ rò ở bàng quang, niệu quản. Biện pháp điều trị sỏi Chính vì những biến chứng nguy hiểm từ sỏi thận mà khi có dấu hiệu sỏi thận cần can thiệp sớm để mổ lấy sỏi, tán sỏi hoặc uống thuốc kháng sinh… tùy theo kích thước, vị trí sỏi. Ngoài ra cần lưu ý những điều sau: – Đi khám sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần để phát hiện sớm những bệnh lý có thể gặp phải và có biện pháp điều trị kịp thời. – Uống đủ nước hàng ngày. – Người uống vitamin C liều cao cũng có nguy cơ bị sỏi thận cao hơn so với người khác, do đó nên dùng theo chỉ dẫn của bác sĩ. – Vì sỏi thận dễ tái phát nên cách tốt nhất là thay đổi cách sống, đặc biệt là khẩu phần ăn và thói quen tập thể dục.
thucuc
653
Công dụng thuốc Targinos 400 Thuốc Targinos 400 được chỉ định trong hỗ trợ điều trị các bệnh lý gan mật làm suy gan, phối hợp khi điều trị bằng các thuốc gây độc tính trên gan để bảo vệ tế bào gan... Cùng tìm hiểu về công dụng, các lưu ý khi sử dụng thuốc Targinos 400 qua bài viết dưới đây. 1. Công dụng của thuốc Targinos 400 Thuốc Targinos 400 bào chế dưới dạng viên nang mềm chứa hoạt chất Arginin HCl 400mg. Thuốc Targinos 40 được chỉ định trong những trường hợp sau:Điều trị duy trì tăng amoniac ở người bệnh thiếu Ornithine Transferase, thiếu Carbamylphosphate Synthetase;Điều trị duy trì ở người bệnh tăng Amoniac máu bị Arginosuccinic niệu, citrulin máu;Điều trị hỗ trợ triệu chứng rối loạn khó tiêu;Điều trị hỗ trợ cải thiện khả năng luyện tập ở người bệnh mắc bệnh tim mạch ổn định;Phòng ngừa tổn thương gan, xơ gan ở người bệnh bị nghiện rượu thời kỳ tiền xơ gan. 2. Cơ chế tác dụng của thuốc Hoạt chất Arginin là acid amin tham gia vào quá trình tạo ure ở gan (chức năng giải độc amoniac của gan) nên có tác dụng điều hòa nồng độ amoniac máu bị tăng ở người mắc một số bệnh lý về gan, thúc đẩy quá trình tổng hợp protid trong cơ thể, điều trị các rối loạn chức năng gan.Điều trị kết hợp Arginin với Ornithine và Aspartate giúp làm giải độc gan, trung hòa lượng amoniac dư thừa trong cơ thể và góp phần trong hỗ trợ điều trị xơ gan, viêm gan, giải độc gan, giảm nồng độ cholesterol. Điều trị kết hợp Arginine và Glutathione giúp cung cấp năng lượng thông qua cơ chế khử độc các bắp thịt. 3. Liều dùng của thuốc Targinos 400 Targinos 400 công dụng bảo vệ tế bào gan thuộc nhóm thuốc kê đơn, vì vậy liều thuốc sử dụng cần được chỉ định bởi bác sĩ dựa vào tình trạng và khả năng đáp ứng của người bệnh.Một số khuyến cáo về liều thuốc Targinos 400 như sau:Điều trị duy trì tăng Amoniac máu ở người bệnh thiếu Ornithine Carbamyl Transferase, thiếu Carbamyl Phosphate Synthetase: Liều thuốc khuyến cáo là 100mg/kg/ngày chia làm 3 – 4 lần uống;Điều trị duy trì tăng Amoniac máu: Liều thuốc khuyến cáo là 100 – 175mg/kg/ngày chia làm 3 – 4 lần uống;Điều trị hỗ trợ cải thiện khả năng luyện tập ở người mắc bệnh tim mạch: Liều thuốc khuyến cáo ở người trưởng thành là 6 – 21g/ngày, mỗi lần dùng thuốc không quá 8g;Điều trị bổ sung dinh dưỡng ở người bệnh bị rối loạn chu trình ure: Liều thuốc khuyến cáo ở người trưởng thành là 3 – 20g/ngày phụ thuộc vào tình trạng người bệnh. 4. Tác dụng phụ của thuốc Targinos 400 Thuốc Targinos 400 có thể gây ra một số tác dụng phụ như sau:Thường gặp: Đau đầu, tê cóng, nôn, buồn nôn, tăng thân nhiệt, kích thích tĩnh mạch cục bộ, đỏ bừng;Hiếm gặp: Đau, đỏ, phù nề, giảm lượng tiểu cầu, phản ứng phản vệ;Không xác định tần suất: Viêm tĩnh mạch, giảm huyết áp, ho nặng, tăng hơi thở ra oxit nitric và giảm FEVI ở người bệnh hen, co cứng cơ bụng và chướng bụng ở người bệnh xơ nang, tăng Kali huyết ở người bệnh gan, thận, đái tháo đường, giảm phospho huyết ở người bệnh đái tháo đường, tăng mức nito ure huyết và creatinin huyết thanh.Người bệnh cần thông báo với bác sĩ các triệu chứng tác dụng phụ có thể gặp phải trong thời gian điều trị bằng thuốc Targinos 400. 5. Chống chỉ định của thuốc Targinos 400 Chống chỉ định sử dụng thuốc Targinos 400 trong những trường hợp sau:Người bệnh mẫn cảm với Arginin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc;Người bệnh có cơ địa dị ứng;Người bệnh bị rối loạn chu trình ure do thiếu hụt enzyme Arginase;Người bệnh bị tăng Amoniac máu do nhiễm acid hữu cơ trong máu. 6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Targinos 400 Hoạt chất Argininin gây tăng Kali máu đe dọa đến tính mạng của người bệnh suy thận vì sự thải trừ Kali máu giảm đi ở những người bệnh này, vì vậy cần thận trọng khi dùng thuốc Targinos 400 ở người mắc bệnh thận hoặc người bệnh vô niệu.Thận trọng khi điều trị bằng Targinos 400 ở người bệnh tiểu đường hoặc chế độ ăn ít đường, cần lưu ý lượng đường trong thuốc.Trường hợp người bệnh bị tiêu chảy hoặc cho con bú cần ngưng sử dụng thuốc.Thuốc Targinos 400 không có tác dụng đối với trường hợp tăng Amoniac máu do rối loạn acid hữu cơ.Đối với phụ nữ đang mang thai: Hiện vẫn chưa có nghiên cứu đầy đủ về hiệu quả và độ an toàn khi dùng thuốc ở phụ nữ đang mang thai, vì vậy khuyến cáo không điều trị bằng Targinos 400 trên đối tượng này.Đối với phụ nữ đang cho con bú: Targinos 400 có khả năng bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất ít và không gây hại cho trẻ bú mẹ. Tuy vậy cần thận trọng khi dùng thuốc Targinos 400 ở phụ nữ đang cho con bú.Bảo quản thuốc Targinos 400 ở điều kiện nhiệt độ phòng, tránh nơi có ánh nắng trực tiếp hoặc nơi có độ ẩm cao. 7. Tương tác thuốc Thận trọng khi sử dụng Targinos 400 cùng với các thuốc sau: Aminophyllin, Thiazid, Xylitol.Sử dụng đồng thời Targinos 400 và thuốc điều trị đái tháo đường làm giảm hiệu quả của thuốc điều trị đái tháo đường.Tăng Kali huyết có thể xảy ra khi điều trị bằng Targinos 400 ở người bệnh gan nặng mới dùng Spironolacton.Tương tác thuốc xảy ra làm tăng nguy cơ gặp tác dụng và giảm tác dụng điều trị của Targinos 400, vì vậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm đang sử dụng trước khi dùng thuốc Targinos 400.
vinmec
1,018
Các dấu hiệu sớm của ung thư gan và cách phòng tránh Ung thư gan là một căn bệnh nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao, và gần như không có dấu hiệu nhận biết sớm của ung thư gan. Người bệnh khi đi thăm khám thường được chẩn đoán, kết luận đã ở giai đoạn muộn. Bài viết này sẽ đi sâu vào cách ung thư gan phát triển, từ nguyên nhân cho đến những triệu chứng đặc trưng, dấu hiệu sớm của ung thư gan và cách phòng tránh hiệu quả. 1. Nguyên nhân và quá trình phát triển thành ung thư gan 1.1 Nguyên nhân gây ung thư gan Ung thư gan thường phát triển do sự tổn thương lâu dài của tế bào gan, một số nguyên nhân chính dẫn đến điều này bao gồm: – Viêm gan B, C: Một trong những nguyên nhân phổ biến là viêm gan B, C, một bệnh lây truyền qua máu có thể dẫn đến tổn thương nặng nề cho gan. – Uống rượu quá mức: Uống rượu lâu dài và quá mức có thể gây ra sưng gan và cuối cùng dẫn đến ung thư gan. – Béo phì: Béo phì tăng nguy cơ phát triển nhiều loại bệnh, trong đó có ung thư gan. – Nhiễm mỡ gan: Nhiễm mỡ gan là một tình trạng khi mỡ tích tụ nhiều trong gan, làm tăng rủi ro mắc ung thư. Viêm gan B là một yếu tố nguy cơ thúc đẩy có khả năng dẫn đến ung thư gan 1.2. Quá trình phát triển ung thư gan Bước 1 – Tổn thương tế bào gan: Tế bào gan trở nên tổn thương do viêm nhiễm, mỡ tích tụ, hoặc do các tác nhân gây hại như rượu. Bước 2 – Sự thay đổi đột biến tế bào (Mutations): Tế bào gan bắt đầu trải qua sự đổi mới gen, tạo ra các biến đổi gen gây ung thư. Bước 3 – Tế bào ung thư xuất hiện: Các tế bào đã bị biến đổi thành tế bào ung thư, không kiểm soát sự phân chia. Bước 4 – Phát tán và hình thành khối u: Tế bào ung thư bắt đầu phát tán và hình thành khối u, tăng kích thước theo thời gian. 2. Dấu hiệu – Triệu chứng đặc trưng của bệnh ung thư gan Phần lớn các bệnh ung thư gan thực sự xuất hiện mà không có triệu chứng cảnh báo sớm. Thực tế, bệnh thường được phát hiện tình cờ khi siêu âm bụng, chụp CT, chụp MRI đối với các bệnh trong ổ bụng khác. Nếu bạn nằm trong nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh ung thư gan, hãy thảo luận với bác sĩ về các xét nghiệm sàng lọc, tầm soát ung thư gan để theo dõi và phát hiện ung thư gan ở giai đoạn sớm nhất, dễ dàng trong quá trình điều trị triệt căn. Dưới đây là một số dấu hiệu ban đầu bệnh nhân nhận thấy trước khi đi thăm khám để chẩn đoán bệnh. 2.1 Dấu hiệu cảnh báo sớm của ung thư gan – Đau bụng bên phải Tạng gan không có mô thần kinh, tuy nhiên có một lớp màng mỏng bao bọc gan gọi là vỏ Glissonean chứa rất nhiều sợi thần kinh. Đau bụng bắt nguồn từ sự căng cơ học của các sợi thần kinh này. Do đó, khi khối u gan to ra và sau đó tạo áp lực hoặc căng đến bao Glissonean thì sẽ gây đau bụng. Ở phụ nữ sẽ thường có cảm giác đau âm ỉ dai dẳng, không liên quan đến lượng thức ăn ăn vào và có thể lan ra lưng phải dọc theo đường áo ngực. Các khối u gan nằm gân bao dễ gây đau bụng hơn, trong khi các khối u nằm sâu trong gan sẽ ít gây đau bụng hơn. 2.2 Đau vai phải Triệu chứng này thường được báo cáo bởi những bệnh nhân bị ung thư gan/ khối u gan phải đối mặt hoặc đẩy vào cơ hoành phải. Bất cứ điều gì kích thích cơ hoành phải đều có thể gây đau vai phải. 2.3 Vàng da, mắt Vàng da, vàng mắt và nước tiểu sẫm màu là do nồng độ bilirubin trong máu tăng cao. Bệnh ung thư gan có thể gây vàng da thông qua một số cơ chế như sau. Khi ung thư gan lớn nằm gần ống mật chính, có thể xảy ra tình trạng chèn ép từ bên ngoài hoặc xâm lấn trực tiếp vào ống mật. Dòng mật bị gián đoạn một cách cơ học sẽ gây ra bệnh vàng da. Một cách khác của ung thư gây vàng da là do khối u xâm nhập và lan tỏa vào nền gan bình thường. 2.4 Ngứa da Khi ống mật bị tắc, axit mật do gan tiết ra sẽ tràn vào hệ tuần hoàn máu gây ngứa da toàn thân. Ở một số bệnh nhân, tình trạng ngứa da trở nên nghiêm trọng và không đáp ứng với bất kỳ loại thuốc nào. Ung thư gan có thể gây tình trạng ngứa da, vàng da 2.5 Dấu hiệu cảnh báo sớm của ung thư gan – Đầy hơi Khi ung thư gan phát triển đến một kích thước đáng kể, sẽ bắt đầu gây áp lực đến các cơ quan xung quanh trong khoang bụng. Ung thư gan thùy trái thường đè lên dạ dày gây buồn nôn, đầy hơi, cảm giác no sớm, triệu chứng trào ngược và khó chịu ở vùng bụng trên. 2.6 Khó thở Ung thư gan có thể gây khó thở do hạn chế cử động của cơ hoành khi nó đạt kích thước lớn. Ung thư gan nằm ở thùy phải cũng có thể gây kích ứng cơ hoành bằng cách gây viêm/ kích ứng cục bộ được gọi là tràn dịch màng phổi giao cảm, từ đó dẫn đến khó thở. 2.7 Sốt cao, ớn lạnh, rét run Ung thư gan có thể gây tắc nghẽn đường mật khiến dòng mật ứ đọng. Dòng mật ứ đọng có xu hướng gây nhiễm trùng/ viêm đường mật. Một trong những biểu hiện của viêm đường mật là sốt cao kèm theo ớn lạnh và rét run. 3. Khuyến cáo dự phòng bệnh ung thư gan Là căn bệnh với ít dấu hiệu cảnh báo sớm, do đó phòng bệnh luôn là ưu tiên hàng đầu để tránh gặp căn bệnh này. Đồng thời cũng sẽ giúp bạn phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, tăng khả năng và cơ hội điều trị thành công cao. Những khuyến cáo dự phòng bệnh ung thư gan: – Kiểm soát rủi ro: Hạn chế tiêu thụ rượu, duy trì cân nặng lành mạnh, và kiểm soát các bệnh nền như đái tháo đường. – Chẩn đoán sớm: Việc phát hiện và điều trị sớm có thể cải thiện dự đoán cho người mắc ung thư gan. Tầm soát ung thư gan là giải pháp hiệu quả cho những đối tượng có nguy cơ cao mắc ung thư gan. – Thay đổi lối sống: Thực hiện lối sống lành mạnh với chế độ ăn uống cân đối và tập thể dục đều đặn. Tầm soát ung thư gan đặc biệt ở nhũng đối tượng có nguy cơ là hết sức quan trọng và cần thiết Như vậy, hiểu về quá trình phát triển ung thư gan, các dấu hiệu sớm của ung thư gan và cách chủ động phòng tránh là rất quan trọng. Phát hiện và can thiệp sớm có thể giúp giảm bớt gánh nặng của loại ung thư gây nguy hiểm đến tính mạng này.
thucuc
1,301
Viêm khớp dạng thấp: Từ A – Z những điều bạn cần lưu ý Viêm khớp dạng thấp là 1 trong những bệnh lý xương khớp khá nguy hiểm và có nguy cơ gây tàn phế cao. Vậy nguyên nhân nào dẫn đến bệnh này, triệu chứng và cách phòng, điều trị bệnh ra sao, hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây. 1. Khái niệm về bệnh viêm khớp dạng thấp 1.1 Viêm khớp dạng thấp là gì? Viêm khớp dạng thấp hay còn gọi là bệnh thấp khớp (RA – Rheumatoid Arthritis) là 1 trong những bệnh lý tự miễn mạn tính. Nguyên nhân gây bệnh là do những tổn thương ở màng hoạt dịch của khớp khi hệ thống miễn dịch gặp trục trặc và tấn công lại các mô lành trong cơ thể. Bệnh thường gặp ở nữ nhiều hơn nam và phổ biến nhất ở những người ở tuổi trung niên. Bệnh thường biểu hiện khớp đối xứng trong cơ thể điển hình như ở hai tay, phần hai cổ tay hoặc hai đầu gối. Nếu bệnh xuất hiện ở nhiều khớp thì gọi là viêm đa khớp dạng thấp.  1.2 Các giai đoạn của bệnh Viêm khớp dạng thấp được phân làm nhiều giai đoạn với những triệu chứng khác nhau:  Giai đoạn 1: Lúc này người bệnh có các triệu chứng như cảm giác đau ở khớp, cứng khớp hoặc vùng khớp bị sưng đỏ.  Giai đoạn 2: Ở giai đoạn này, tình trạng viêm đã trở nên nặng hơn, có thể gây những tổn thương sụn khớp lúc này, ngoài các cơn đau người bệnh cũng bị hạn chế vận động. Giai đoạn 3: Đây là giai đoạn bệnh đã tiến triển nghiêm trọng, các tổn thương lan ra và ảnh hưởng đến cả xương. Người bệnh sẽ thấy sưng và đau nhiều, 1 số trường hợp mất khả năng vận động nghiêm trọng, thậm chí xương có thể bị biến dạng.  Giai đoạn 4: Lúc này chức năng của các khớp đã gần như mất hẳn, khiến bệnh nhân đau đớn, tình trạng sưng, cứng khớp nghiêm trọng và không còn khả năng vận động.Thậm chí ở giai đoạn này người bệnh có thể gặp phải chứng dính khớp. Viêm khớp dạng thấp là bệnh lý gây ra nhiều biến chứng 2. Nguyên nhân gây bệnh Nguyên nhân gây nên thấp khớp là do hệ miễn dịch vốn có chức năng chống lại các tác nhân gây hại để bảo vệ cơ thể lại tấn công màng hoạt dịch. Điều này khiến màng hoạt dịch bị viêm và phá hủy sụn, xương. Tuy nhiên nguyên nhân nào gây nên tình trạng này thì cho đến nay vẫn chưa có câu trả lời chính xác dù nhiều nguồn ý kiến là do di truyền. Có một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh mà bạn cần lưu ý như: Giới tính: Theo thống kê nữ giới có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 2 – 3 lần so với nam giới, tuy nhiên nam giới khi mắc bệnh lại thường gặp phải các triệu chứng nghiêm trọng hơn. Tuổi tác: Đây cũng là yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh. Theo nghiên cứu thì những người ở tuổi trung niên thường dễ mắc bệnh hơn tuy nhiên bệnh không loại trừ các độ tuổi khác.  Có nhiều nguyên nhân gây viêm khớp dạng thấp Yếu tố di truyền: Di truyền được coi là yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng viêm khớp, do đó nếu gia đình bạn có người bị viêm khớp thì nguy cơ mắc bệnh cũng cao hơn. Người hút thuốc lá hoặc thường xuyên tiếp xúc với các hóa chất độc hại: Đây cũng được xem là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp dạng thấp.  Người thừa cân béo phì: Thừa cân sẽ khiến khớp phải chịu áp lực lớn trong thời gian dài, theo nghiên cứu những người bị thừa cân béo phì cũng có nguy cơ viêm khớp cao hơn những người khác.  3. Nhận biết triệu chứng của bệnh viêm khớp dạng thấp Khi bị mắc bệnh, bạn sẽ nhận thấy các triệu chứng điển hình như: – Các khớp sưng đỏ, nóng và có cảm giác đau – Cứng khớp, đặc biệt dấu hiệu này sẽ trầm trọng hơn vào sáng sớm – Sốt, cơ thể mệt mỏi và có cảm giác chán ăn – Thông thường bệnh sẽ biểu hiện ở các khớp nhỏ trước như khớp ngón tay bàn tay, ngón chân bàn chân sau đó mới lan ra các khớp khác như đầu gối, khuỷu tay, bả vai, hông… Bệnh xảy ra ở các khớp đối xứng trong cơ thể. Để chẩn đoán bệnh, ngoài việc dựa vào các dấu hiệu lâm sàng, các bác sĩ sẽ chỉ định làm 1 số xét nghiệm máu để khẳng định chính xác tình trạng bệnh.  Cần đi khám ngay nếu có triệu chứng viêm khớp dạng thấp 4. Biến chứng có thể gặp phải của viêm khớp dạng thấp Bệnh thấp khớp nếu không được điều trị kịp thời có thể gây những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe người bệnh có thể kể đến như:  – Dính khớp, biến dạng khớp do sụn khớp bị bào mòn làm hẹp khe khớp dẫn đến xương dính vào nhau gây mất khả năng vận động. – Xuất hiện các khối mô cứng (bướu trên da) xung quanh các khu vực khớp chịu áp lực lớn. – Biến chứng khô mắt, miệng: Nguyên nhân là do người bệnh có nguy cơ mắc hội chứng Sjogren làm giảm độ ẩm trong mắt và miệng. – Nhiễm trùng: Người bệnh viêm khớp dạng thấp cũng dễ gặp phải tình trạng suy giảm hệ thống miễn dịch và làm tăng nguy cơ bị nhiễm trùng. – Nguy cơ mắc bệnh tim mạch: Bệnh làm tăng nguy cơ bị xơ cứng và tắc nghẽn các động mạch cũng như viêm túi bao quanh tim. – Bệnh phổi: Theo nghiên cứu những người mắc bệnh thấp khớp có nguy cơ  gặp phải tình trạng viêm và sẹo mô phổi. – Ung thư hạch: Ngoài các biến chứng trên người bị thấp khớp còn có nguy cơ bị ung thư hạch. 5. Phương pháp phòng và điều trị viêm khớp dạng thấp 5.1. Phương pháp điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp Việc điều trị bệnh như thế nào sẽ được bác sĩ chỉ định cụ thể sau khi thăm khám cho từng trường hợp bệnh nhân cụ thể. Thông thường các bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh sử dụng  thuốc kết hợp với các phương pháp nghỉ ngơi, tập luyện… nhằm khắc phục tình trạng tổn thương khớp.  Trong trường hợp tình trạng bệnh nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn tới khả năng vận động, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật để phục hồi khả năng vận động cho người bệnh. 5.2. Giải pháp phòng tránh viêm khớp dạng thấp – Duy trì cân nặng hợp lý: Những người thừa cân béo phì có nguy cơ cao mắc bệnh. Vì thế bạn nên giữ cân nặng cơ thể ở mức hợp lý bằng cách xây dựng chế độ ăn uống phù hợp, lành mạnh, tập luyện thể dục thể thao đều đặn. Tuy nhiên cần lưu ý luyện tập vừa phải hợp lý để tránh làm tổn thương khớp. – Tránh xa thuốc lá: Để phòng bệnh viêm khớp dạng thấp bạn nên hạn chế sử dụng thuốc lá vì đây cũng là 1 trong những yếu tố nguy cơ gây bệnh. Ngoài ra hút thuốc càng khiến các triệu chứng trầm trọng hơn. – Tránh tiếp xúc với các hóa chất độc hại: Vì việc này có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Nếu bắt buộc phải tiếp xúc, hãy đảm bảo sử dụng các đồ bảo hộ đúng cách. – Kịp thời khám và điều trị khi có triệu chứng: Việc này sẽ giúp bệnh được phát hiện sớm và kịp thời để điều trị, tránh tiến triển nặng làm ảnh hưởng đến khả năng vận động.
thucuc
1,371
Góc tư vấn: Xét nghiệm Adenovirus ở đâu để đảm bảo chính xác? Số ca nhiễm Adenovirus đang tăng nhanh và có nguy cơ bùng phát thành dịch nếu không kiểm soát tốt. Để chẩn đoán bệnh, cần thực hiện một số xét nghiệm cần thiết. Vậy xét nghiệm Adenovirus ở đâu để đảm bảo chính xác nhất? 1. Bệnh nhân nhiễm Adenovirus có thể gặp nguy hiểm nếu phát hiện muộn - Phát hiện muộn dẫn tới hậu quả khó lường Đối với những trẻ khỏe mạnh và mắc bệnh do virus Adeno gây ra có thể khỏi trong khoảng từ 3 đến 7 ngày. Tuy nhiên, cũng có một số ít trường hợp, bệnh có nguy cơ gây ra biến chứng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của trẻ. Đối tượng trẻ dễ bị trở nặng là những trẻ có có bệnh lý mạn tính, mắc phải một số bệnh lý nguy hiểm, bị suy giảm hệ miễn dịch, suy dinh dưỡng nặng,... Virus Adeno gây ra một số biểu hiện giống với các bệnh lý khác. Chính vì thế, cha mẹ rất dễ chủ quan và khó phát hiện bệnh cho trẻ thông qua triệu chứng. Việc đưa trẻ đi khám muộn khi bệnh đã trở nặng sẽ khiến cơ hội điều trị bệnh không cao, trẻ có thể phải đối mặt với những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là những trẻ có bệnh nền. - Nguy cơ biến chứng cao nếu xử trí không đúng cách: Đối với những trẻ bị nhiễm virus và có mức độ triệu chứng nhẹ, trẻ hoàn toàn có thể được điều trị tại nhà. Tuy nhiên, nếu cha mẹ chăm sóc con không đúng cách cũng có thể gây ra những hậu quả khó lường. Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu đối với các căn bệnh này. Do đó, các phương pháp được áp dụng là cách ly trẻ bị bệnh để tránh lây lan sang trẻ khác, điều trị triệu chứng và nâng cao sức đề kháng cho trẻ. Trong trường hợp được điều trị và chăm sóc đúng cách, trẻ có thể khỏi bệnh chỉ sau một vài ngày. Đối với một số trẻ bị viêm phổi, viêm kết mạc mắt do virus Adeno, thời gian điều trị bệnh sẽ lâu hơn, có thể kéo dài trên một tuần. Dưới đây là một số lời khuyên từ chuyên gia: + Những điều cha mẹ nên làm: Cho trẻ nghỉ ngơi nhiều hơn. Bổ sung đủ nước và dinh dưỡng cho trẻ để nâng cao sức đề kháng cho trẻ. Thường xuyên làm thông thoáng đường hô hấp bằng cách vệ sinh mũi họng cho trẻ. Cha mẹ nên thường xuyên vệ sinh nhà cửa, hướng dẫn trẻ rửa tay thường xuyên và rửa tay đúng cách. Trong trường hợp trẻ xuất hiện những triệu chứng nghiêm trọng như khó thở, không đáp ứng với thuốc hạ sốt, suy hô hấp, nhiễm trùng,... + Một số lưu ý quan trọng Phụ huynh không nên tự ý cho trẻ dùng thuốc. Trước khi cho trẻ uống bất cứ loại thuốc nào cũng cần đảm bảo đã có sự chỉ định của bác sĩ. Không nên sử dụng Aspirin để tránh dẫn tới hội chứng Reye gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng phục hồi và tình trạng sức khỏe của trẻ. Không nên tự ý cho trẻ uống kháng sinh. Những bệnh nhi có hệ thống miễn dịch suy yếu nên được điều trị tại viện để đảm bảo sức khỏe và đẩy nhanh quá trình phục hồi, phòng ngừa tối đa nguy cơ biến chứng. 2. Chẩn đoán nhiễm virus Adeno bằng phương pháp nào? Thông qua các biểu hiện sẽ rất khó nhận biết chính xác con bạn có đang nhiễm virus Adeno hay không? Trong bối cảnh các ca nhiễm virus ngày càng tăng như hiện nay thì cách tốt nhất là hãy đưa con đi khám ngay khi trẻ có biểu hiện bất thường. Các phương pháp chẩn đoán bệnh được áp dụng phổ biến trong thời gian gần đây là: - Test nhanh bằng cách sử dụng mẫu bệnh phẩm phân: Ưu điểm là dễ thực hiện và có kết quả chỉ sau 60 phút. Tuy nhiên, xét nghiệm này chỉ xác định được tình trạng nhiễm Adenovirus trong hệ tiêu hóa chứ không thể cho biết bệnh nhân có nhiễm Adenovirus ở phổi hay không. - Xét nghiệm Realtime PCR với mẫu bệnh phẩm là dịch tỵ hầu. Phương pháp này có thể mang lại kết quả với độ chính xác cao và cần chờ từ 3 đến 4 ngày để nhật kết quả. 3. Nên lựa chọn xét nghiệm Adenovirus ở đâu? Vấn đề “xét nghiệm Adenovirus ở đâu” cũng đang là vấn đề được nhiều bậc phụ huynh quan tâm. Tại đây, trẻ sẽ được thăm khám và điều trị bởi các chuyên gia đầu ngành, dày dặn kinh nghiệm và luôn tận tâm, hết mình vì sức khỏe của các bạn nhỏ. Phần lớn các loại máy xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh,... của bệnh viện đều được nhập khẩu từ các quốc gia có nền y học phát triển bậc nhất thế giới như Mỹ, Anh, Pháp, Nhật,... Do đó, cha mẹ có thể hoàn toàn yên tâm về kết quả xét nghiệm tại đây. Bệnh viện đảm bảo quy trình khử khuẩn và sắp xếp cách ly, dự phòng lây nhiễm,... do đó khi đưa con đến thăm khám, cha mẹ sẽ không cần phải lo lắng về nguy cơ lây nhiễm chéo. Xét nghiệm các tác nhân gây bệnh đường hô hấp ở trẻ, phát hiện 7 loại virus gây bệnh, trong đó có virus Adeno, cụ thể gồm: - Adenovirus: gây bệnh tại đường hô hấp, mắt, amydal, dạ dày, ruột, bàng quang,… tuỳ theo loại type bị nhiễm. Xét nghiệm có thể phát hiện hầu hết các type gây bệnh ở người. - Enterovirus: gây nên cảm lạnh, viêm não - màng não, viêm đường hô hấp dưới, phát ban, tay chân miệng, viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim. - Parainfluenza virus các type 1, 2, 3, 4: gây bệnh tại đường hô hấp (80% đường hô hấp trên), gây viêm thanh khí phế quản ở trẻ em 2 - 4 tuổi, có thể gây viêm thanh quản giả mạc, viêm phế quản và viêm phổi, thường gây tình trạng viêm đường hô hấp nặng. - Metapneumovirus: gây bệnh tại đường hô hấp như viêm phế quản, viêm tắc thanh quản, viêm phổi,… Với chi phí xét nghiệm như tại viện, sử dụng dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tận nơi, cha mẹ hoàn toàn biết được tình trạng của con với xét nghiệm chỉ 1.100.000đ/lần. Đồng thời, khách hàng được đội ngũ bác sĩ, chuyên gia tư vấn phù hợp theo từng kết quả xét nghiệm.
medlatec
1,128
Vi khuẩn HP sống được bao lâu? Vi khuẩn HP sống trong môi trường nào? Nhiều người kể cả những bệnh nhân mắc vi khuẩn HP lâu năm cũng không khỏi thắc mắc vi khuẩn HP sống được bao lâu trong cơ thể người và bên ngoài không khí Vi khuẩn HP được phát hiện chủ yếu trong dạ dày người, cụ thể là trong lớp niêm mạc dạ dày. Đây là loại vi khuẩn có thể sống trong môi trường hiếm khí như bên trong dạ dày và gây ra tình trạng viêm hay còn gọi còn là viêm dạ dày mạn tính. Trong môi trường acid đậm đặc của dạ dày, vi khuẩn HP có thể tồn tại và phát triển mạnh mẽ nhưng ở bên ngoài môi trường tự nhiên sức sống của chúng yếu hơn và thời gian sống cũng ngắn hơn. Ngoài ký sinh trong môi trường dạ dày, vi khuẩn HP còn có thể tồn tại trong khoang miệng, đường ruột, hốc xoang. Trong môi trường tự nhiên, chúng tồn tại ở các đồ dùng cá nhân của người mắc bệnh, kênh rạch, ao hồ, thức ăn, phân, nguồn nước,…và thường tồn tại ở dạng xoắn khuẩn và khuẩn cầu. Trong môi trường dạ dày vi khuẩn HP sống được bao lâu? nhiều người không biết vi khuẩn HP sống được bao lâu? Ở môi trường acid bên trong dạ dày, vi khuẩn HP tồn tại bằng cách tiết ra một loại enzyme là Urease giúp chúng trung hòa độ acid bên trong dạ dày đo đó vi khuẩn này có khả năng miễn dịch cơ thể rất cao, chúng sẽ không bao giờ tự chết đi nếu như chúng ta không có tác động gì đến chúng thì chúng vẫn sống và phát triển, còn khi chúng ta tiêu diệt chúng, chúng sẽ chết. Vì môi trường bên trong dạ dày là môi trường thuận lợi để loại vi khuẩn này sinh sôi và phát triển, do đó để tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn HP, bạn cần tới bệnh viện để có hướng điều trị phù hợp và đúng cách. Trong môi trường tự nhiên vi khuẩn HP sống được bao lâu? Ngoài môi trường dạ dày, vi khuẩn HP còn tồn tại bên ngoài môi trường tự nhiên ở một khoảng thời gian nhất định. Cụ thể tại các môi trường như đất, nước, không khí thời gian tổn tại của vi khuẩn HP cũng khác nhau. Trong môi trường đất Vi khuẩn HP thường tồn tại ở môi trường đất khoảng vài giờ sau khi chúng ra ngoài cơ thể. Chúng có thể biến đối cấu trúc để thích nghi và tồn tại lâu hơn, vì vẫn có khả năng lây nhiễm cao cho người nếu tiếp xúc với môi trường đất có chứa vi khuẩn HP. Trong môi trường không khí Môi trường không khí không cung cấp chất dinh dưỡng cho vi khuẩn HP nhưng chúng vẫn có nguồn dinh dưỡng dự trữ tồn tại cho tới khi tìm được vật chủ khác.Trong không khí vi khuẩn HP có thể tồn tại khoảng 1-4 giờ. Trong môi trường nước Vi khuẩn HP chỉ tồn tại trong nước được một vài giờ nếu ở dạng xoắn, còn ở dạng cầu vi khuẩn HP có thể tồn tại trong nước đến 1 năm. Điều trị vi khuẩn HP vi khuẩn HP sống được bao lâu trong dạ dày? và ngoài môi trường tự nhiên? Hiện nay có 2 phương pháp chủ yếu để phát hiện vi khuẩn HP đó là nội soi dạ dày và test vi khuẩn HP qua hơi thở. Nếu có vi khuẩn HP bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh sử dụng thuốc và có phác đồ điều trị vi khuẩn HP sao cho hợp lý. Để tránh hình thành những tổn thương ung thư dạ dày, cần phải tiêu diệt sớm vi khuẩn HP. Vi khuẩn HP một khi đã được tiêu diệt thì khả năng tái nhiễm là rất ít.
thucuc
654
Sâu chân răng điều trị như thế nào? 1. Sâu chân răng là gì? Sâu chân răng là tình trạng lớp men trên bề mặt chân răng bị tổn thương và hỏng. Điều này khiến chân răng trở nên mềm, mỏng hơn một cách đáng kể. Lâu dần có thể làm tăng nguy cơ mất răng nếu không điều trị đúng cách. Thông thường, chân răng chỉ có thể bị sâu nếu lộ ra ngoài do bệnh nha chu hoặc tụt nướu. Tuy nhiên, chân răng khi bị sâu thậm chí lây lan nhanh hơn nhiều lần so với vị trí khác. Nguyên nhân là do lớp men quanh chân răng thường mềm và mỏng hơn. Sâu chân răng là tình trạng lớp men trên bề mặt chân răng bị tổn thương và hỏng Có nhiều yếu tố khác nhau có thể dẫn đến sâu chân răng. Ví dụ: – Người bị bệnh nha chu ở mức độ nghiêm trọng – Lắp răng giả không phù hợp – Tác dụng phụ do sử dụng một số loại thuốc gây ra – Có tiền sử mắc các bệnh mãn tính (tiểu đường, viêm khớp, Parkinson,…) – Có tiền sử sâu chân răng – ….. Bất cứ ai cũng có thể bị sâu chân răng, nhưng người lớn tuổi thường có nguy cơ cao hơn. Lý do là bởi sự lão hóa khi ở tuổi ngoài 70 làm suy thoái các mô nâng đỡ răng. Điều này làm tăng nguy cơ phát triển các bệnh lý nha chu. Ở giai đoạn đầu, người bệnh rất khó để phát hiện các triệu chứng. Phần lớn tình trạng sâu phát triển ở bên dưới nướu hoặc tại viền nướu. Lâu dần, tùy vào mức độ tổn thương sẽ có các biểu hiện như: – Răng nhạy cảm hơn với các loại thực phẩm nóng/lạnh – Đau răng – Xuất hiện đốm trắng nhỏ trên bề mặt của chân răng – Hơi thở có mùi – Thức ăn kẹt ở kẽ răng – Nhai, cắn thức ăn khó khăn – ….. Nếu không được xử lý sớm và đúng cách, sâu răng có thể dẫn đến nhiều rủi ro phát sinh. VD: Áp xe răng, chảy mủ và sưng tấy quanh chân răng, răng lung lay, nứt/gãy răng, mất răng,… Vì vậy, người bị sâu răng nên đi khám và điều trị càng sớm càng tốt. 2. Các cách điều trị sâu chân răng Sâu ở chân răng thường sẽ khó điều trị hơn tình trạng sâu ở các vị trí khác. Lý do là bởi sâu thường ảnh hưởng đến khu vực phía bên dưới đường viền nướu. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng, bác sĩ sẽ tư vấn điều trị theo các phương pháp khác nhau. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng, bác sĩ sẽ tư vấn điều trị theo các phương pháp khác nhau 2.1 Điều trị phục hồi giai đoạn đầu Đây là giai đoạn khi chân răng chưa sâu nghiêm trọng và chưa ảnh hưởng đến lớp ngà răng. Bác sĩ thường sẽ đề nghị điều trị phục hồi với Florua. Florua có thể giúp tăng cường men răng và ngăn ngừa sâu hiệu quả. Bên cạnh đó, khoáng chất này cũng có tác dụng khuyến khích quá trình tái khoáng. Đồng thời bảo vệ răng khỏi các tổn thương có thể xuất hiện trong tương lai. Điều trị bằng Florua có thể kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. VD: Sử dụng nước súc miệng, kem đánh răng, gel, dầu bóng, bọt,… 2.2 Trám răng Trám răng (hàn răng) là thủ thuật thường được dùng để điều trị các trường hợp sâu răng. Theo đó, bác sĩ sẽ loại bỏ phần răng bị sâu, sau đó lấp đầy lại bằng các vật liệu trám. Trước khi thực hiện, bác sĩ sẽ gây tê cục bộ xung quanh phần răng cần thực hiện trám. Tiếp đến, sử dụng máy khoan (hoặc tia laser/dụng cụ mài mòn) để loại bỏ phần răng tổn thương. Sau đó làm sạch các vết sâu răng bằng dụng cụ chuyên dụng rồi tiến hành trám. Các vật liệu trám thường được sử dụng có thể kể đến như: Vàng, sứ, hỗn hợp bạc,… Ngoài ra, một số loại vật liệu trám còn có thể chứa các hạt thủy tinh hoặc nhựa. 2.3 Bọc mão răng Nếu răng bị sâu nghiêm trọng, bác sĩ có thể đề nghị bọc mão thay vì trám răng. Để đặt mão răng, bác sĩ sẽ loại bỏ hết phần bên ngoài của răng. Sau đó lắp mão răng tạm thời trước. Sau khoảng 1 – 2 tuần sẽ tiến hành lắp mão vĩnh viễn. Trong các trường hợp nghiêm trọng, có thể sẽ phải làm cầu răng hoặc cấy ghép răng. 2.4 Lấy tủy răng Chân răng nếu sâu ở gần tủy sẽ rất dễ làm lây lan vi khuẩn đến tủy răng. Lâu dần dẫn đến nhiễm trùng và gây ra đau nhức. Thậm chí có nguy cơ mất răng. Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ tư vấn lấy tủy để ngăn ngừa sâu răng lan rộng. Để lấy tủy răng, bác sĩ tiến hành gây tê trước. Sau đó làm sạch vi khuẩn và tạo hình ống tủy bên trong răng. Đồng thời bôi thuốc vào chân răng để làm sạch vi khuẩn. Cuối cùng trám bít ống tủy bằng chất giống như cao su và đặt mão (hoặc miếng trám) để phục hồi răng. 2.5 Nhổ răng Người bệnh nên đi khám sớm để được xử lý kịp thời Trong trường hợp chân răng đã sâu quá nghiêm trọng và không thể phục hồi thì nên nhổ. Việc nhổ răng bị sâu chân sẽ giúp tránh được các tổn thương không mong muốn. 3. Phòng ngừa sâu răng Cách tốt nhất để phòng ngừa sâu răng là luôn vệ sinh răng miệng đầy đủ và đúng cách. Bên cạnh đó, việc vệ sinh răng có chứa Florua cũng giúp phục hồi các tổn thương. Đồng thời làm giảm các triệu chứng sâu răng. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo một số phương pháp ngừa sâu răng khác như: – Sử dụng chỉ nha khoa thường xuyên để vệ sinh răng – Sử dụng nước có chứa khoáng chất fluoride – Nhai kẹo cao su không đường – Đi khám răng định kỳ Việc đi khám răng định kỳ sẽ giúp bác sĩ nha khoa nắm được tình hình răng miệng. Phát hiện sớm nếu răng có dấu hiệu bất thường và đưa ra phương án xử lý kịp thời. Nhờ đó tránh được những biến chứng không mong muốn do răng sâu gây ra.
thucuc
1,106
Cách phòng và chữa bệnh đau mắt đỏ Thời tiết mưa nắng thất thường là điều kiện thuận lợi cho bệnh đau mắt đỏ phát triển. Trên thực tế bệnh rất dễ lây lan trong môi trường sống, chính vì vậy mỗi người nên trang bị cho bản thân mình những kiến thức về cách phòng và chữa bệnh đau mắt đỏ là rất cần thiết. 1. Lời khuyên về cách phòng bệnh đau mắt đỏ Rửa tay thường xuyên dưới vòi nước sạch là biện pháp phòng ngừa đau mắt đỏ hiệu quả + Rửa tay thường xuyên với xà phòng. + Không dụi tay lên mắt. + Không dùng chung các vật dụng cá nhân như khăn mặt, chậu rửa mặt… + Nên đeo kính râm khi ra đường. Sau một ngày lao động có tiếp xúc bụi mắt nên rửa mặt sạch rồi rửa mắt bằng nước muối sinh lý Natri Clorid 0,9%. + Tránh tiếp xúc với bệnh nhân đau mắt đỏ. Nếu bắt buộc phải tiếp xúc thì cần thường xuyên rửa mắt bằng nước muối sinh lý, rửa tay bằng xà phòng sát khuẩn. + Khi thấy các triệu chứng bất thường như mắt cộm, ngứa, có dử mắt, chảy nước mắt thì nên đến bác sỹ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời để phòng biến chứng bệnh. Bổ xung thực phẩm giàu vitamin rất tốt để phòng chống các bệnh về mắt Phòng bệnh hơn chữa bệnh là thông điệp hết sức nhân văn mà đội ngũ y bác sỹ bệnh viện muốn gửi đến tất cả mọi người. Trường hợp bạn không may mắc bệnh, tốt nhất nên đến bác sỹ nhãn khoa để được điều trị chuyên sâu. 2. Tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng thuốc – Nhỏ nước muối Natri clorid 0,9% thường xuyên để rửa sạch mắt hàng ngày; tra thuốc mắt theo đúng chỉ định. – Dùng một kháng sinh tra mắt phổ rộng hoặc có thể dùng các sản phẩm có kết hợp kháng sinh mạnh và một chống viêm dòng cortizol như tobradex, decordex, vigadexa… nhưng bác sĩ phải căn cứ vào từng trường hợp cụ thể mới cho sử dụng. – Cẩn thận khi dùng thuốc Clodexa và Nemydexa vì các thuốc này có chứa chất gây giảm miễn dịch mắt. – Hạn chế dùng thuốc mỡ trong giai đoạn cấp, do sẽ làm tăng cảm giác khó chịu khi đang ở giai đoạn viêm. – Bệnh nhân không nên tự mua thuốc về tra mắt, tự xông lá vì đã xảy ra nhiều trường hợp bỏng mắt do xông lá hay tinh dầu. – Khi dùng thuốc phải có ý kiến của bác sĩ. Dừng thuốc khi đã đạt mục đích điều trị. Khi dừng thuốc cần giảm liều dần dần, có theo dõi và khám lại theo hẹn. Bác sỹ chuyên khoa đang khám cho bệnh nhân Bệnh viện thường xuyên có những chương trình khuyến mãi, ưu đãi giảm giá thành. Giá cả dịch vụ cũng rất hợp lý, đồng thời bệnh viện cũng thực hiện thanh toán bảo hiểm y tế cho bệnh nhân theo quy định.
thucuc
526
Địa chỉ niềng răng uy tín ở Hà Nội không thể bỏ qua 1. Niềng răng là phương pháp gì? Niềng răng là một phương pháp ra đời với mục đích khắc phục những khuyết điểm của răng như hô, móm, răng thưa, sai khớp cắn….bằng những khí cụ chỉnh nha như mắc cài, dây cung, dây thun, khay niềng trong suốt….Từ đó, răng sẽ dần dần được điều chỉnh về đúng vị trí trên cung hàm, mang đến vẻ ngoài tự tin và phòng ngừa được các bệnh lý răng miệng. Niềng răng là phương pháp có hiệu quả lâu dài và an toàn với sức khỏe người dùng 2. Ưu & nhược điểm của các phương pháp niềng răng 2.1 Niềng răng mắc cài kim loại (loại thường) Đây là phương pháp sử dụng bộ 3 khí cụ truyền thống quen thuộc mắc cài, dây cung và dây thun để đưa răng về vị trí đúng trên cung hàm. – Có chi phí ít nhất so với các phương pháp niềng răng khác. – Chỉ cần sử dụng các khí cụ đơn giản, không đòi hỏi sử dụng công nghệ cao. – Thời gian điều trị ngắn vì lực kéo tương đối mạnh. – Không được đánh giá cao về tính thẩm mỹ vì mắc cài được làm bằng kim loại. – Chất liệu kim loại có thể gây kích ứng với những người bị nhạy cảm. 2.2 Niềng răng mắc cài tự động (mắc cài tự buộc) Điểm đặc biệt của loại niềng răng này chính là mắc cài được làm bằng nắp tự động, không cần đến sự hỗ trợ của dây chun. Khi gắn dây cung vào rãnh, nắp sẽ tự đóng lại và cố định dây cung tại các mối mắc cài. – Giảm được tác hại của dây chun như dây chun tuột, nuốt phải dây chun, dây chun bắn vào lợi…. – Giảm số lần cần tái khám ở phòng khám nha khoa. – Dây cung ít bị biến dạng, bong tuột do tự do trượt trong rãnh mắc cài. – Giảm được lực ma sát từ đó có thể giảm được tình trạng đau nhức nướu. Niềng răng mắc cài tự động loại bỏ được những tác hại của dây cung và giảm thiểu số lần tái khám với nha sĩ – Chi phí cao hơn những loại mắc cài thông thường. – Độ dày mắc cài lớn nên có thể gây khó chịu cho người dùng. 2.3 Niềng răng mắc cài sứ Vẫn thực hiện nắn chỉnh răng bằng bộ ba dây cung, dây thun và mắc cài, tuy nhiên mắc cài đã được cải tiến và làm bằng chất liệu sứ có màu sắc tương tự răng thật. – Mắc cài được làm bằng chất liệu sứ, có màu sắc tự nhiên và tương tự như răng thật. – Chất liệu sứ được chứng nhận lành tính với sức khỏe người dùng. – Chi phí cao hơn loại niềng răng bằng mắc cài kim loại thường. – Thời gian điều trị lâu loại mắc cài kim loại. – Do làm bằng chất liệu sứ nên dễ vỡ nếu bị va chạm mạnh. – Chốt niềng răng lớn hơn các loại khác nên có thể gây cảm giác không thoải mái. – Cần phải vệ sinh răng miệng đúng cách và mắc cài. 2.4 Niềng răng mắc cài mặt trong (niềng răng mặt lưỡi) Với phương pháp này, vị trí của mắc cài đã hoàn toàn thay đổi, được cải tiến và gắn vào mặt trong của răng. – Được đánh giá có tính thẩm mỹ cao nhất. – Chi phí cao hơn nhiều so so với các loại niềng răng mắc cài khác. – Bác sĩ thực hiện cần phải có tay nghề cao. – Vệ sinh răng miệng khó hơn vì vậy cần phải vệ sinh kỹ lưỡng. – Thời gian đeo niềng dài hơn. 2.5 Niềng răng trong suốt Phương pháp này hoàn toàn khác biệt so với những phương pháp trên, thay thế toàn bộ khí cụ chỉnh nha thông thường bằng khay niềng trong suốt. Niềng răng trong suốt là phương pháp tân tiến nhất hiện nay, được nhiều khách hàng lựa chọn vì tính thẩm mỹ và tiện dụng cao – Có tính thẩm mỹ cao do khay niềng khó phát hiện. – Người dùng có thể dễ dàng tháo lắp khi vệ sinh, ăn uống hay vào dịp quan trọng. – Không gây đau đớn, khó chịu cho người dùng. – Chi phí cao nhất. – Đòi hỏi phải được thực hiện với công nghệ cao. – Người dùng có thể lạm dụng tháo ra quá nhiều, làm giảm hiệu quả niềng răng. 3. Niềng răng uy tín Hà Nội – Được trực tiếp thăm khám bởi đội ngũ y bác sĩ có hơn 15 năm kinh nghiệm, có mắt thẩm mỹ cao và từng tu nghiệp tại các nước có nền nha khoa hàng đầu. – Được thăm khám và điều trị với hệ thống trang thiết bị máy móc được nhập khẩu. – Khí cụ chỉnh nha chất lượng và an toàn với sức khỏe người dùng. – Phác đồ niềng răng đúng chuẩn và đạt hiệu quả cao. – Điều dưỡng tận tình hướng dẫn và giải đáp thắc mắc.
thucuc
889
Răng số 4 là gì? Nhổ răng số 4 có nguy hiểm không? Răng số 4 là răng tiền hàm, được chỉ định nhổ trong nhiều trường hợp khác nhau. Vậy khi nào nên nhổ răng số 4? Nhổ răng số 4 có nguy hiểm không? 1. Răng số 4 là răng gì? Răng số 4 là một loại răng thuộc nhóm răng hàm nhỏ (răng cối nhỏ). Một người có đủ tổng cộng 4 răng số 4, bao gồm 2 răng ở hàm trên và 2 răng ở hàm dưới.  Hình dạng của răng này tương tự ngọn giáo, mũi răng dày, nhọn và dài, có mặt xung quanh đều có độ sắc nhất định. Chính vì vậy, loại răng này đảm nhận đồng thời cả việc cắn xé cũng như nghiền thức ăn như răng nanh và răng hàm. Răng số 4 đảm nhận đồng thời cả việc cắn xé cũng như nghiền thức ăn như răng nanh và răng hàm 2. Khi nào chỉ định nhổ răng số 4 được đưa ra? Nguyên tắc của việc điều trị nha khoa là bảo toàn tối đa răng thật, chỉ trường hợp nào răng không cứu được thì nha sĩ mới cân nhắc nhổ bỏ. Một số trường hợp răng số 4 được bác sĩ chỉ định nhổ bao gồm: – Răng bị sâu nặng, đã sâu hết phần thân răng. Điều này khiến cho răng bị đau nhức trầm trọng và không còn đảm bảo được chức năng ăn nhai vốn có. – Răng bị viêm tủy nặng do bị sâu răng hay viêm nha chu gây ra. – Người bị bị áp xe răng, có xuất hiện ổ mủ nhiễm trùng lớn ở dưới răng. Do đó, răng có hiện tượng lung lay, không còn đứng vững trong xương ổ răng. – Gặp các tai nạn va đập khiến cho răng bị gãy vỡ và hư hại nhiều. – Răng số 4 bị các bệnh lý nguy hiểm, có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến những răng bên cạnh và đe dọa đến sức khỏe răng miệng. – Trong một số trường hợp khi chỉnh nha, bác sĩ có thể chỉ định nhổ răng số 4 để có thể thực hiện niềng răng, có chỗ trống cho các răng khác di chuyển. 3. Nhổ răng số 4 nguy hiểm không? – Bị mất máu nhiều. – Nhiễm trùng nặng. – Gây xâm lấn, ảnh hưởng đến những răng bên cạnh. 4. Phương pháp phục hình cho răng số 4 Vì răng số 4 có vai trò quan trọng nên chúng ta phải có những biện pháp phục hình phù hợp để tránh ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và đảm bảo việc ăn nhai như bình thường. 4.1 Hàm giả tháo lắp Đây là phương pháp thường được dùng cho những người già mất nhiều răng cùng lúc do quá trình bị lão hóa của cơ thể. Tuy nhiên, hàm tháo lắp có sức nhai không mạnh như răng thật và cần phải vệ sinh hàm giả sạch sẽ mỗi ngày vi khuẩn không từ hàm giả xâm nhập vào khoang miệng. 4.2 Cầu răng sứ Nếu muốn phục hình răng số 4 với phương pháp cầu răng sứ thì bác sĩ phải tiến hành mài 2 răng số 3 và số 5. Sau đó, sẽ bọc mão răng sứ lên toàn bộ để làm điểm tựa cho mão răng sứ số 4. Tuy có tính thẩm mỹ cao nhưng việc mài mòn 2 răng có thể làm 2 răng này bị yếu đi phần nào. 4.3 Trồng răng implant Đây là một phương pháp hiệu quả, được coi là một phương pháp bước ngoặt đối với những người bị mất răng. Đầu tiên, trụ implant sẽ được cắm vào xương hàm, đóng vai trò như một chân răng thật. Tiếp theo trụ implant sẽ được kết nối với mão răng sứ trên cùng thông qua khớp nối abutment. Mão răng sứ có màu sắc và độ cứng như răng thật, đảm bảo được chức năng ăn nhai và tính thẩm mỹ cao. Trồng răng implant là phương pháp được ưa chuộng hơn cả với tính hiệu quả cao và có thể dùng được cả đời
thucuc
707
Viêm túi mật cấp tính và các cấp độ phân loại Viêm túi mật cấp tính là một dạng cấp cứu ngoại khoa khá phổ biến. Khi gặp trường hợp này, nếu không được xử lý kịp thời sẽ rất dễ gây ra những biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe của người bệnh mà thậm chí là tử vong. Cùng tìm hiểu sâu hơn về tình trạng này qua bài viết sau đây. 1. Viêm túi mật và phân loại viêm túi mật cấp tính 1.1. Viêm túi mật là gì? Viêm túi mật là hiện tượng túi mật bị nhiễm trùng, có thể diễn ra một cách đột ngột gọi là viêm túi mật cấp, hoặc bị tái phát nhiều lần gọi là viêm túi mật mạn tính. Viêm túi mật cấp tính được xem như một dạng cấp cứu ngoại khoa và cần được xử lý kịp thời, nhanh chóng. Khi gặp phải tình trạng này nếu không được xử lý kịp thời sẽ dễ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm khó lường cho người bệnh. Viêm túi mật cấp là một dạng cấp cứu ngoại khoa cần được xử lý kịp thời nhanh chóng. 1.2. Phân loại theo các cấp độ viêm túi mật cấp tính Hiện nay, việc phân loại viêm túi mật cấp theo các cấp độ đang được áp dụng rộng rãi nhằm đánh giá mức độ nguy hiểm của bệnh như sau: – Viêm túi mật cấp độ nhẹ (Viêm độ 1): Túi mật bị viêm nhẹ, các phản ứng viêm xuất hiện tại chỗ. Người bệnh tương đối khỏe, không bị rối loạn chức năng ở các cơ quan khác; – Viêm túi mật cấp trung bình (Viêm độ 2): Túi mật bị viêm và kèm theo một hoặc nhiều tiêu chuẩn gồm: Bạch cầu > 18 g/L, sờ thấy rõ mass ở hạ sườn phải, thời gian phát bệnh trên 72 giờ, tổn thương viêm tại chỗ như viêm phúc mạc mật, áp xe gan, áp xe túi mật, hoại tử túi mật. – Viêm túi mật cấp nặng (Viêm độ 3): Túi mật bị viêm và kèm theo các rối loạn chức năng tại một hoặc nhiều cơ quan khác bao gồm chức năng tim mạch (tụt huyết áp), chức năng hô hấp, chức năng thần kinh, chức năng gạn thận, rối loạn huyết học, (tiểu cầu giảm xuống dưới 100.000/mL). 2. Tiêu chuẩn chẩn đoán để xác định bệnh 2.1. Triệu chứng lâm sàng viêm túi mật cấp tính – Đau bụng: Các cơn đau quặn tại gan bị gây ra bởi việc tắc nghẽn của sỏi tại cổ túi mật là triệu chứng thường gặp của tình trạng viêm túi mật cấp không kèm biến chứng. Có 72 – 93% tỷ lệ các ca bệnh có dấu hiệu đau hạ sườn bên phải và đau ở vùng thượng vị kết hợp, sau đó buồn nôn và nôn. – Sốt: Triệu chứng này chiếm tỷ lệ không cao, người bệnh sốt > 38 độ C chỉ gặp trong khoảng 30% tổng số ca mắc. Một nửa số ca bệnh có phản ứng thành bụng, ít khi có thể sờ thấy mass ở hạ sườn phải. Các phản ứng phúc mạc và co cứng thành bụng tương đối hiếm gặp. – Dấu hiệu Murphy: Để có thể xác định dấu hiệu Murphy, bác sĩ sẽ đặt các đầu ngón tay bàn tay phải đặt lên vùng dưới của bờ sườn phải và yêu cầu họ thở ra, lúc này bác sĩ sẽ ấn tay vào sâu thêm, khi người bệnh thở vào thì bàn tay giữ nguyên. Và cứ sau 3 – 4 lần như vậy, nếu người bệnh đột ngột ngừng thở vì đau thì xác định dấu hiệu Murphy dương tính. Điều này xảy ra do đã chạm vào túi mật bị viêm. Tuy nhiên, với trường hợp Murphy (-) thì không có nghĩa người bệnh không bị viêm túi mật cấp – đây cũng là nhược điểm của phương pháp này. Nhận biết các dấu hiệu lâm sàng thường gặp để kịp thời phát hiện bệnh một cách sớm nhất. 2.2. Xét nghiệm Không có xét nghiệm máu đặc trưng áp dụng trong chẩn đoán viêm túi mật cấp. Tuy nhiên, những biểu hiện cho thấy tình trạng nhiễm khuẩn cũng là gợi ý để bổ sung trong chẩn đoán bệnh. Theo đó, kết quả được khẳng định khi bạch cầu và CRP tăng, đồng thời lượng enzym huyết thanh hệ thống gan mật tụy và bilirubin tăng nhẹ. 2.3. Siêu âm Siêu âm là phương pháp ưu tiên được sử dụng đầu tiên trong những trường hợp nghi ngờ bị viêm túi mật cấp. Chẩn đoán viêm túi mật cấp do sỏi mật cho kết quả hình ảnh siêu âm quan sát thấy: Thành túi mật dày (khoảng 5mm hoặc hơn), có dịch bao quanh túi mật, hoặc người bệnh bị đau khi ấn đầu dò trực tiếp tại vị trí túi mật (Dấu hiệu Murphy dương tính trên siêu âm). Ngoài ra, túi mật to hơn, xuất hiện sỏi túi mật cùng độ phản âm và hình ảnh khí. Tuy nhiên, kết quả chẩn đoán viêm túi mật cấp sẽ được kết luận sau khi đã tổng hợp một cách toàn diện, chính xác từ những kết quả riêng lẻ. Siêu âm là phương pháp chẩn đoán viêm túi mật cấp phổ biến nhất. 3. Xử lý và chỉ định điều trị viêm túi mật cấp Tùy vào tình trạng cụ thể của người bệnh khi nhập viện như mức độ viêm túi mật, thể trạng sức khỏe cùng các kết quả chẩn đoán mà bác sĩ sẽ đưa ra phương án điều trị phù hợp. Thông thường có 2 phương pháp chính được áp dụng như sau: 3.1. Điều trị nội khoa Điều trị nội khoa áp dụng cho các cấp viêm nhẹ và được thực hiện bao gồm tiến hành nhập viện, truyền dịch đường tĩnh mạch, uống thuốc giảm đau rồi theo dõi tình trạng bệnh bằng các xét nghiệm cần thiết, cuối cùng lên lịch mổ khi người bệnh hết đau. Một lưu ý là trong khi điều trị nội khoa, người bệnh không ăn uống qua đường miệng mà phải đặt sonde dạ dày cho ăn nếu người bệnh nôn nhiều hoặc có biểu hiện tắc ruột. 3.2. Điều trị ngoại khoa Phẫu thuật cắt bỏ túi mật làm giảm triệu chứng viêm túi mật cấp và giúp giảm đau mật. Phẫu thuật cắt túi mật thường được chỉ định tốt nhất nên thực hiện trong khoảng 24 đến 48 giờ đầu trong các tình huống sau: – Chẩn đoán rõ ràng và người bệnh có nguy cơ tai biến do phẫu thuật thấp. – Người bệnh cao tuổi hoặc đái tháo đường vì sẽ có nguy cơ cao sẽ bị biến chứng nhiễm trùng. – Người bệnh có chứng đau thắt, thủng, viêm túi mật hoặc hoại tử. Phẫu thuật nội soi cắt túi mật là một phương pháp thay thế mổ mở hoàn hảo. Cho kết quả tốt trên những người bệnh có nguy cơ tai biến phẫu thuật cao như người cao tuổi, người bị viêm túi mật mà không do sỏi, những người chấn thương, hoặc suy hô hấp,… cùng hiệu quả cao, an toàn, hồi phục nhanh và đảm bảo tính thẩm mỹ.
thucuc
1,239
Phòng ngừa viêm tuyến tiền liệt bộ máy sinh dục nam Tuyến tiền liệt là một bộ phận quan trọng của bộ máy sinh dục nam và có thể bị nhiều loại bệnh khác nhau, trong đó có viêm nhiễm. Bệnh có thể để lại hậu quả xấu do đó việc phòng ngừa viêm tuyến tiền liệt là hết sức cần thiết. Nguyên nhân gây viêm tuyến tiền liệt Tiền liệt tuyến là một cơ quan có vai trò rất quan trọng trong việc hình thành tinh dịch và đóng vai trò quan trọng trong sinh dục, đồng thời tiền liệt tuyến có vai trò trong việc điều hòa tiểu tiện ở nam giới. Tuyến tiền liệt có thể mắc một số bệnh như: phì đại (u xơ), vôi hóa, viêm , lao, nguy hiểm nhất là ung thư. Tuyến tiền liệt rất dễ bị viêm và mắc một số bệnh lý khác nhau như u xơ, vôi hóa, ung thư Nguyên nhân của viêm tiền liệt tuyến có rất nhiều loại khác nhau, thông thường hay gặp là do viêm ở một số cơ quan lân cận rồi lan sang viêm tuyến tiền liệt như: viêm trực tràng, tinh hoàn, mào tinh hoàn, ống dẫn tinh, nhưng hay gặp nhất trong số đó là viêm đường tiết niệu như: viêm niệu đạo, bàng quang, thận, đặc biệt là viêm niệu đạo. Thủ phạm gây viêm ở đường tiết niệu có thể là do vi khuẩn hoặc do virút. Một số nghiên cứu cho thấy, tỉ lệ người bị viêm tiền liệt tuyến không do nhiễm khuẩn chiếm tỉ lệ cao hơn nguyên nhân do nhiễm khuẩn. Loại bệnh viêm tuyến tiền liệt không do nhiễm khuẩn, có biểu hiện đau vùng hạ vị (bụng dưới), hết rồi lại đau, tái đi tái lại nhiều lần. Loại viêm tuyến tiền liệt không do nhiễm khuẩn có thể có dấu hiệu hoặc không thấy dấu hiệu viêm và do tình cờ bác sĩ phát hiện ra nhân khám bệnh về đường sinh dục tiết niệu vì một lý do nào đó. Ngoài ra, người ta cũng đề cập đến nguyên nhân viêm tuyến tiền liệt do nghiện rượu, bia, nghiện thuốc lá, thuốc lào hoặc sinh hoạt tình dục quá mức bình thường, chấn thương vùng hạ vị hoặc do bị cảm lạnh đột ngột. Nên làm gì để phòng ngừa viêm tuyến tiền liệt? Để phòng ngừa viêm tuyến tiền liệt cần phải dựa vào các nguyên nhân gây bệnh. Để phòng ngừa viêm tuyến tiền liệt, nam giới cần chú ý tới chế độ sinh hoạt hàng ngày, tránh ngồi ghế cứng – Cần điều chỉnh các hoạt động trong cuộc sống hàng ngày cho thích hợp, như: không nên ngồi ở các loại ghế cứng mà nên ngồi các loại ghế mềm (có đệm) nhằm hạn chế sức nặng đè lên tuyến tiền liệt. – Không nên ngồi quá lâu trong nhiều giờ liền làm ảnh hưởng đến lưu thông máu đến tuyến tiền liệt. – Tránh lao động quá nặng so với sức lực và tuổi tác của mình. – Ở độ tuổi sinh hoạt tình dục thì không nên sinh hoạt thái quá. – Nên tập thể dục đều đặn và nên xoa vùng bụng dưới (hạ vị) hàng ngày, đặc biệt trước khi đi ngủ buổi tối và sáng sớm lúc vừa ngủ dậy. – Cần vệ sinh sạch sẽ hàng ngày cơ thể và nhất là bộ phận tiết niệu- sinh dục. – Không nên ăn uống các chất kích thích quá nhiều, nhất là rượu, bia, thuốc lá, thuốc lào. Chế độ ăn uống hợp lý, kiêng rượu bia cũng giúp phòng ngừa viêm tuyến tiền liệt hiệu quả Khi nam giới ở tuổi trưởng thành và nhất là người cao tuổi khi nghi ngờ bị viêm tiền liệt tuyến cần đi khám bệnh càng sớm càng tốt, không nên để bệnh trở thành mạn tính gây khó khăn cho việc chữa trị và gây biến chứng. Nếu bị viêm đường tiết niệu cần hỗ trợ điều trị tích cực, đúng để tránh lây lan sang tiền liệt tuyến. Bệnh viêm tuyến tiền liệt nếu không xử trí kịp thời có thể gây ảnh hưởng tới khả năng sinh sản của nam giới. Chính vì thế, nam giới cần tiến hành khám sức khỏe định kỳ nhằm phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn trong cơ thể, đặc biệt là các bệnh liên quan tới hệ sinh sản.
thucuc
737
Nguyên nhân gây sưng, đau yết hầu Đau yết hầu có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó chủ yếu là do nhiễm virus, vi khuẩn hoặc thay đổi thời tiết gây ra chứng viêm họng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tình trạng đau ở yết hầu kéo dài kèm theo sụt cân nhanh có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư vòm họng. 1. Sưng đau yết hầu do viêm họng Viêm họng có triệu chứng đặc trưng là yết hầu sưng to và đau, ngoài ra còn có thể bị đau rát cổ họng, ho khan, đau đầu, sốt, nổi hạch. Viêm họng xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau như nhiễm virus như adeno, rhino, cúm, sởi và các loại vi khuẩn như liên cầu, tụ cầu, phế cầu; do thay đổi thời tiết, do ô nhiễm môi trường, do thói quen uống nhiều nước đá, ăn thực phẩm kém vệ sinh, do sử dụng các chất kích thích, do thói quen vệ sinh răng miệng không đúng cách hoặc biến chứng của trào ngược acid dạ dày. 2. Sưng đau yết hầu do ung thư vòm họng Ung thư vòm họng là loại ung thư ác tính xuất hiện ở vòm họng phía sau, chỗ thắt vòm họng hoặc "ngách hầu" do virus epstein-barr gây ra, bệnh thường tiến triển nhanh có nguy cơ gây tử vong cao.Ung thư vòm họng cũng như các loại ung thư khác, thường có triệu chứng rất mơ hồ, dễ bị nhầm lẫn với các biểu hiện của viêm họng mạn tính. Do đó, bệnh nhân thường phát hiện khi bệnh đã tiến triển nặng. Một số triệu chứng phổ biến của ung thư vòm họng gồm:Yết hầu bị đau và sưng. Thay đổi giọng nói, khàn tiếng. Khó nuốt. Sụt cân, thở khò khèĐau bên taiĐiểm đáng chú ý để phân biệt ung thư vòm họng với viêm họng là sụt cân nhanh và các triệu chứng nêu trên xảy ra giai dẳng không khỏi. Vì vậy, khi có các biểu hiện trên kéo dài trên 2 tuần mà vẫn chưa khỏi thì cần đi khám để xác định rõ nguyên nhân và xử lý kịp thời. Đau yết hầu có thể là triệu chứng của ung thư vòm họng 3. Đau yết hầu điều trị bằng cách nào? Yết hầu được xem là cửa ngõ của đường hô hấp và đường tiêu hoá, có nhiều đường kinh mạch đi qua. Do đó, nó có nhiệm vụ bảo vệ cơ thể khỏi sự xâm nhập của các tác nhân bên ngoài.Trong quá trình xảy ra xung đột giữa các tác nhân bên ngoài và sức đề kháng thì có thể gây sưng, đau dưới yết hầu. Nếu sức đề kháng tốt thì sẽ hết đau, ngược lại thì không chỉ yết hầu bị đau mà sức khỏe toàn trạng cũng bị ảnh hưởng. Một số bài thuốc Y Học Cổ Truyền sau có thể được ứng dụng để phục vụ điều trị:3.1. Điều trị đau ở yết hầu do tác nhân bên ngoài. Bài thuốc được sử dụng cho những người gặp có triệu chứng đau, ngứa, khô rát, sưng đỏ vùng họng; khó nuốt hoặc nuốt nghẹn; sốt cao; khát nước; tình trạng bệnh có tính chất lây lan giữa người với người.Cách sử dụng: Trộn các nguyên liệu (Phòng phong 12g, Bạch thược 12g, Bạch linh 12g, Hoàng cầm 12g, Ngưu bàng tử 12g, Thăng ma 12g, Cát cánh 12g, Cam thảo 10g, Nhân sâm 10g, Hoàng liên 08g) với 7 miếng gừng tươi và 1200ml nước, sắc bỏ bã lấy 120ml chia làm 4 - 5 lần uống.Thuốc dạng nhai ngậm được điều chế bằng cách nhai/ngậm lấy nước, nhả bã 3 miếng xạ can, 3 lá hoắc hương, 1 miếng sinh khương, ngày thực hiện 4 - 5 lần.3.2. Điều trị đau ở yết hầu do sức đề kháng. Bài thuốc điều trị “vị đại tràng tích nhiệt”Bài thuốc được sử dụng cho người mắc các triệu chứng sốt nhưng không sợ lạnh hoặc nóng, sưng đau họng, nóng rát họng, mệt mỏi, khát nước, táo bón, nước tiểu vàng, khó chịu vùng bụng.Cách sử dụng: Các vị thuốc Chi tử 10g, Hoàng cầm 10g, Liên kiều 10g, Đại hoàng 20g, Cam thảo 20g đem sao chín sấy khô, tán bột rồi trộn với Mang tiêu 20g tán mịn, uống 4 lần/ngày, mỗi lần 10g uống với nước Bạc hà diệp, tuỳ độ tuổi mà có liều lượng khác nhau.Thuốc dạng nhai ngậm được điều chế bằng cách nhai/ngậm lấy nước, nhả bã 3 lá húng chanh, 3 miếng sơn đậu căn, ngày 5-6 lần.Bài thuốc điều trị “chứng vị hàn”Bài thuốc được sử dụng cho người mắc các triệu chứng ớn lạnh, không mồ hôi, ngạt mũi, nói nặng tiếng, sưng đau cổ họng, đau đầu, sốt vừa, sợ gió, đau mỏi toàn thân, chán ăn.Cách sử dụng: Các vị thuốc Tiền hồ 12g, Xuyên khung 12g, Kinh giới 12g, Phòng phong 12g, Cát cánh 12g, Độc hoạt 12g, Cam thảo 12g, Khương hoạt 12g, Sài hồ 12g, Chỉ xác 12g, Phục linh 12g trộn với 7 miếng gừng tươi, 10 lá bạc hà, 1200ml nước bỏ bã lấy 120ml nước, chia làm 4 - 5 lần uống/ngày.Thuốc dạng nhai ngậm được điều chế bằng cách nhai/ngậm lấy nước, nhả bã 1 miếng Xạ can lá hoặc củ tươi, 1 miếng Sinh khương, ngày 4- 5 lần. Đau yết hầu có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó chủ yếu là do nhiễm virus, vi khuẩn hoặc thay đổi thời tiết gây ra chứng viêm họng. Theo đó, nếu các triệu chứng bệnh kéo dài không cải thiện thì người bệnh nên đến các trung tâm y tế để thăm khám và điều trị, tránh để các biến chứng nguy hiểm xảy ra.
vinmec
982
Vì sao uống thuốc kích trứng bị ra máu? Kích buồng trứng là bước chuẩn bị quan trọng trong quá trình điều trị hiếm muộn, vô sinh. Phương pháp này thường được áp dụng cho những người bệnh gặp khó khăn trong vấn đề phóng noãn hoặc mắc hội chứng buồng trứng đa nang. Tuy nhiên, phương pháp này cũng gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn ở một vài người bệnh. 1. Phương pháp kích trứng là gì? Thuốc rụng trứng là một loại thuốc nội tiết có chứa thành phần tương tự với hormone HCG - thường xuất hiện đầu thai kỳ. Thuốc kích trứng được bào chế dạng uống và dạng tiêm. Tuy nhiên, dòng thuốc dạng tiêm có tỷ lệ mang thai cao sơn nên phương pháp tiêm được nhiều phụ nữ lựa chọn sử dụng.Tiêm thuốc kích trứng là kỹ thuật tiêm thuốc dưới da hoặc bắp tay với mục đích tăng nội tiết tố trong cơ thể người phụ nữ, kích thích trứng phát triển khỏe mạnh đến giai đoạn trưởng thành để chín và rụng xuống. Phương pháp này thường áp dụng cho những cặp vợ chồng kết hôn trên 1 năm không dùng bất cứ biện pháp tránh thai nào mà vẫn không có thai.Bình thường, trong một chu kỳ kinh nguyệt, nang noãn ở buồng trứng sẽ trường thành và rụng, nếu tinh trùng có thể gặp được thời gian trứng rụng có thể sẽ kết hợp và hình thành phôi thai. Do đó, việc sử dụng thuốc kích trứng sẽ giúp kích thích nang trong buồng trứng trưởng thành để rụng theo ý muốn và đúng thời điểm, làm tăng khả năng thụ thai lên.Thời điểm tốt nhất để tiêm thuốc rụng trứng là khi nang trứng trưởng thành có đường kính khoảng 18-22mm, bác sĩ sẽ thăm khám và đưa ra lời khuyên về việc sử dụng thuốc kích trứng sao cho phù hợp và mang lại hiệu quả tốt nhất. 2. Vì sao uống thuốc kích trứng bị ra máu? Thông thường, sau khi tiêm thuốc kích trứng và có quan hệ tự nhiên sau 14 ngày thì có thể thử que thử thai để biết rằng mình có mang thai hay không? Sử dụng thuốc kích trứng quá nhiều sẽ làm tăng lượng hormone đột ngột trong cơ thể dẫn đến các tình trạng kích ứng. Dưới đây là một số dấu hiệu có thể xảy ra sau khi sử dụng phương pháp kích trứng, cụ thể:2.1. Cơ thể thay đổi. Sử dụng thuốc kích trứng về cơ bản sẽ hỗ trợ đắc lực trong việc sinh sản. Tuy nhiên, cơ thể con người cũng có chế độ bảo vệ nghiêm ngặt dẫn đến sự xung đột kháng nguyên với thuốc kích trứng làm cho nhiệt độ cơ thể tăng cao dẫn đến sốt. Thường thì biểu hiện này sẽ xuất hiện sau 10 ngày tiêm thuốc kích trứng. Dấu hiệu này có thể tăng dần từ từ khiến cơ thể mệt mỏi và có cảm giác kiệt sức lực.2.2. Bị chậm kinh. Thuốc rụng trứng có thể khiến cho hiện tượng chậm kinh diễn ra sớm hơn, đây cũng có thể là dấu hiệu của việc mang thai. Bạn hãy mua que thử thai nếu thấy chậm kinh quá 1 tuần. 2.3. Ra máu Tiêm thuốc kích trứng bị ra máu là một dấu hiệu bất thường sau khi kích trứng. Khi kích trứng hàng loạt các nang trứng được kích thích đồng thời dẫn đến chảy máu âm đạo và nếu tình trạng kéo dài có thể dẫn đến băng huyết. Ngoài ra, việc ra máu cũng có thể là một trong các dấu hiệu có thai tương đối chính xác. Đây là kết quả của việc phôi thai bám vào và làm tổ ở niêm mạc tử cung và gây chảy máu. Tuy nhiên, có khá nhiều phụ nữ nhầm lẫn giữa máu báo thai và máu kinh nên thường không nghĩ đến việc bản thân đã mang thai. Máu báo thai thường ít, có màu hồng còn máu kinh thì nhiều và thường có màu đỏ sẫm. Bạn nên gặp bác sĩ để kiểm tra xem bản thân có thực sự mang thai không và cần theo dõi cho tới khi vùng kín ổn định.2.4. Cảm thấy buồn nôn. Khi cơ thể mệt mỏi, buồn nôn kéo dài khiến cho cơ thể khó chịu ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Dấu hiệu buồn nôn đặc biệt là khi ngửi thấy mùi đồ ăn cũng là một trong những dấu hiệu của sự thụ thai thành công. Dấu hiệu có thai sau khi kích thích rụng trứng này là kết quả của sự tăng cao nồng độ hormone progesterone làm giãn các cơ của hệ tiêu hóa, khiến thức ăn từ dạ dày bị đẩy lên thực quản. Do đó, khi bạn cảm thấy cơ thể bị bất thường hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn. Bác sĩ sẽ được vào tình trạng nặng nhẹ mà sẽ siêu âm hoặc kê thuốc chống nôn để khắc phục tình trạng này.2.5. Đầy hơi, tức bụng. Say khi kích trứng, bạn có thể gặp đầy hơi, bụng ì ạch khó chịu. Cơn đau có thể xuất hiện âm ỉ hoặc đau quặn từng cơn làm gây ra tình trạng tiêu chảy, bụng căng cứng và mất nước. 2.6. Căng tức vòng 1Khi lượng hormone nữ trong cơ thể bị xáo trộn sẽ ảnh hưởng đến 2 bên ngực làm căng tức rõ rệt. Thông thường sẽ gặp dấu hiệu này trong khoảng 3 ngày cuối kỳ kích trứng. Biểu hiện căng tức ngực nếu nhẹ sẽ giảm thiểu và không còn xuất hiện sau khi hút trứng thành công.2.7. Tăng cân Cơ thê tăng cân nhanh chóng là dấu hiệu rất dễ nhận biết sau khi kích trứng. Trọng lượng cơ thể thay đổi rõ rệt, đặc biệt là vùng mông, bụng, mặt, ngực,... 3. Biện pháp phòng ngừa rủi ro sau kích trứng Để hạn chế tối đa những rủi ro có thể xảy ra sau khi áp dụng các phương pháp kích trứng, người bệnh cần lưu ý các lưu ý sau:3.1 Nghỉ ngơi thư giãn Ngay sau khi thực hiện kích trứng, bạn nên nghỉ ngơi thư giãn trong 24h để cho thuốc ổn định. Bạn có thể sinh hoạt bình thường nhưng hạn chế tối đa vận động mạnh, đi lại nhẹ nhàng chậm rãi, không làm việc quá sức và hạn chế quan hệ tình dục để giảm thiểu nguy cơ bị vỡ nang buồng trứng. 3.2. Thông báo cho bác sĩ những bất thường của cơ thể. Tiêm kích trứng hay uống thuốc kích trứng đòi hỏi phải theo dõi và điều trị theo lộ trình thì mới mang lại kết quả có lợi cho phụ nữ đang mong con.Nếu bạn cảm thấy cơ thể có những biểu hiện bất thường như căng tức ngực, bụng khó chịu, xuất huyết âm đạo,...thì cần nhanh chóng đi khám. Việc can thiệp sớm có thể làm giảm các rủi ro có thể xảy ra, và đảm bảo kết quả kích trứng như mong đợi.3.3. Uống nhiều nước hơn. Nước giúp vận chuyển các dưỡng chất cho cơ thể nhất là cơ quan sinh sản. Nước đóng vai trò cân bằng hoocmon và thải độc tố ra ngoài môi trường. Vì thế, bạn cần uống ít nhất từ 2 lít nước mỗi ngày và sau đó có thể tăng dần lên để đảm bảo cho bạn có 1 sức khỏe tốt nhất. 3.4. Chế độ ăn uống khoa học. Nhằm ngăn ngừa các ảnh hưởng xấu đến cơ thể khi tiêm kích trứng, bạn cần nghiêm túc ăn uống theo chế độ khoa học.Xây dựng bữa ăn cố định, không ăn bữa phụ, xóa bỏ thói quen tiện giờ nào ăn giờ đó. Ngoài ra hãy bổ sung đa dạng các loại thực phẩm có lợi cho cơ thể nhất là cơ quan sinh dục nữ như: Thịt bò, cá, trứng, rau xanh, hoa quả mọng nước,....Loại bỏ hoặc hạn chế những món ăn đông lạnh, đồ uống có chứa caffein, đồ uống có cồn sau khi kích trứng.Bài viết trên đây là những thông tin về phương pháp kích trứng trong điều trị hiếm muộn, vô sinh. Tuy là phương pháp giúp hỗ trợ sinh sản nhưng cũng xảy ra những nguy cơ có hại cho cơ thể như chảy máu âm đạo. Bạn hãy thông báo cho bác sĩ tình trạng cơ thể sau khi kích trứng để được xử trí kịp thời và đảm bảo tỷ lệ mang thai cao.
vinmec
1,455
Nhổ răng khôn đau bao lâu? Nhổ răng khôn đau bao lâu là một trong những câu hỏi được tìm kiếm nhiều nhất sau quá trình nhổ răng khôn. Vậy sau bao lâu thì vết nhổ răng lành lại và liền hoàn toàn? 1. Răng khôn có cần nhổ bỏ không? Răng khôn có cần nhổ không Răng số 8 còn được gọi với tên khác là răng khôn (răng mọc khi đã trưởng thành). Theo thống kê, có hơn 85% dân số trên toàn thế giới sẽ mọc răng khôn. Tuy nhiên, do mọc muộn, mọc sau khi các răng còn lại đã phát triển nên răng khôn thường có xu hướng bị mọc lệch do không đủ không gian cần thiết để nhô lên một cách bình thường, và các răng khôn mọc lệch đều gây ra những ảnh hưởng tiêu cực. Chính vì thế mà những răng này phần nhiều cần nhổ bỏ. 1.1 Khi nào cần nhổ răng khôn Cụ thể trong các trường hợp dưới đây, răng không cần được nhổ bỏ: – Răng khôn khi mọc gây tình trạng nhiễm trùng, u nang quanh chân răng và gây ảnh hưởng đến các răng còn lại (răng mọc chèn, xô, trùm lợi lên các răng khác,…). – Răng khôn mọc chưa gây ra các biến chứng nhưng tạo nên các khe, kẽ gây giắt thức ăn, tương lai dễ gây sâu răng, ảnh hưởng tới răng hàm số 7. – Răng khôn mọc thẳng, đủ chỗ và hoàn toàn không gây ảnh hưởng đến răng hàm số 7. Tuy nhiên răng khôn không có răng đối diện ăn khớp khiến mọc trồi dài tới hàm đối diện, tạo nên các khe bậc thang gây nhồi nhét thức ăn và có thể gây lở loét nướu hàm đối diện. – Răng số 8 mọc thẳng nhưng có hình dạng bất thường, dễ gây viêm nha chu. – Răng khôn bị viêm nướu, viêm nha chu hoặc sâu răng. – Người bệnh đang thực hiện chỉnh hình nha khoa. Khi đau răng khôn, hãy tới gặp bác sĩ để được thăm khám chi tiết 1.2 Những trường hợp răng khôn không cần nhổ bỏ Có rất nhiều trường hợp khiến răng khôn mọc lên cần nhổ bỏ. Tuy nhiên trên thực tế, vẫn có những trường hợp không cần nhổ bỏ răng khôn như: – Răng mọc bình thường, mọc thẳng và đủ chỗ, không kẹt mô xương và nướu, không có biến chứng. Với trường hợp này, hàng ngày cần giữ gìn vệ sinh răng miệng để làm sạch triệt để như các răng còn lại, tránh sâu răng, viêm lợi,… – Bệnh nhân mọc răng khôn song có các bệnh lý mạn tính về tim mạch, rối loạn đông máu, bệnh nhân bị đái tháo đường,… – Răng khôn mọc liên quan trực tiếp tới các dây thần kinh xoang. Do răng khôn có thể cần nhổ, có thể không cần loại bỏ. Chính vì thế để biết chính xác răng số 8 này có cần loại bỏ hay không, hãy tới trực tiếp nha sĩ để được kiểm tra. 2. Nhổ răng khôn đau bao lâu? Với các trường hợp cần thực hiện loại bỏ răng số 8 thì câu hỏi nhổ răng khôn đau bao lâu luôn được chú ý. Vậy, thời gian đau răng khôn là bao lâu? 2.1. Quá trình phục hồi sau nhổ răng khôn Nhổ răng khôn đau bao lâu là câu hỏi nhiều người quan tâm Trung bình, sau khoảng từ 2-3 ngày, cảm giác đau nhức do nhổ răng sẽ giảm hẳn. Cụ thể quá trình phục hồi sẽ diễn ra như sau: – Trong vòng một giờ, cần ngậm chặt bông gòn để cầm máu. Đồng thời cần uống thuốc ngay để giảm đau và chống nhiễm trùng. – Trong vòng 24 giờ, sau khi hết thuốc tê, người bệnh sẽ xuất hiện cảm giác đau buốt răng. Cục máu đông cũng hình thành. Tuy nhiên trong thời gian này cần tránh tuyệt đối không để vật gì tiếp xúc với huyệt ổ chân răng. Nếu quá đau, bạn có thể sử dụng đá để chườm lạnh. Lưu ý trong 24 giờ, khi quan sát tại vết nhổ có thể xuất hiện màng màu trắng, ghi nhớ không nên cậy ra bởi đây là lớp màng trắng hình thành để bảo vệ. Trong 24 giờ đầu, bệnh nhân không được súc họng mạnh, đặc biệt là súc miệng vào vị trí nhổ răng. – Trong 2- 3 ngày sau, cảm giác đau nhổ răng vẫn còn khá nhiều. Sang ngày thứ 4 đến ngày thứ 7, gần như bệnh nhân không còn cảm giác đau do nhổ răng. – Sau 30 ngày, huyệt ổ gần như liền hoàn toàn trên bề mặt. – Sau khoảng 2 – 4 tháng, lỗ hổng trên xương hàm do nhổ răng gần như được làm liền bề mặt – Sau khoảng 6 – 8 tháng, toàn bộ cấu trúc xương được liền hoàn toàn. Chờm đá lạnh sau nhổ răng giúp giảm bớt cơn đau 2.2. Các yếu tố liên quan tới quá trình phục hồi sau nhổ răng Trên thực tế, thời gian đau sau nhổ răng khôn cũng như quá trình phục hồi ngắn hay dài phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: Tình trạng sức khỏe: Bệnh nhân nhổ răng có sức khỏe tốt thì khả năng chịu đau cũng sẽ lớn hơn. Đồng thời tốc độ phục hồi nhanh giúp quá trình lành thương nhanh hơn. – Tình trạng răng khôn nhổ bỏ: Tùy từng kiểu mọc răng, cấu trúc răng khôn mà khi nhổ bỏ thời gian đau cũng khác nhau. Răng mọc lệch, mọc ngầm, phần lớn cần rạch lợi lớn hơn để loại bỏ răng ra ngoài. Răng một chân sẽ dễ nhổ và bớt đau hơn các răng khôn hai chân, ba chân, đồng thời hố răng cũng sẽ nhỏ hơn giúp cho quá trình lành thương được nhanh hơn. – Trang thiết bị thực hiện: Việc trang thiết bị cần đảm bảo trong quá trình nhổ răng là vô cùng cần thiết giúp chống nhiễm trùng, áp xe hố nhổ răng. – Chế độ chăm sóc sau nhổ răng: Sau nhổ răng, thực hiện chăm sóc tốt sẽ giúp quá trình liền lợi, đầy huyệt ổ diễn ra nhanh hơn. 3. Chăm sóc như nào sau nhổ răng khôn để ít bị đau? Sữa là thực phẩm được lựa chọn để bổ sung dinh dưỡng những ngày đầu sau nhổ răng khôn Để quá trình phục hồi sau nhổ răng nhanh chóng, người bệnh giảm đau sau nhổ răng thì chế độ chăm sóc sau nhổ răng không là vô cùng quan trọng. Sau nhổ răng, cần ghi nhớ: – Trong 24 giờ đầu không tác động bất cứ thứ gì tại vị trí nhổ răng. – Chế độ vệ sinh như sau: Sau 1 ngày có thể vệ sinh răng miệng bình thường. Tránh bàn chải đưa vào chỗ nhổ răng, tránh súc miệng quá mạnh. Nếu chảy máu, hãy ngậm bông để cầm máu bình thường. – Chế độ ăn uống như sau: Ưu tiên ăn đồ mềm, lỏng và nguội trong tuần đầu sau khi nhổ răng. Không ăn các đồ ăn quá mặn, cay và quá nóng. Không ăn các đồ ăn cứng, phải dùng lực xé quá nhiều. Không uống rượu bia và không hút thuốc lá trong tuần đầu sau nhổ răng. Nếu gặp phải các hiện tượng như: huyệt ổ xuất hiện mủ trắng nhiều (cần phân biệt với màng trắng xuất hiện sau 24 giờ được nêu bên trên), chảy máu không cầm,.. cần gặp ngay bác sĩ nha khoa để khắc phục.
thucuc
1,299
Bị cảm cúm uống thuốc gì? Các loại thuốc cúm phổ biến hiện nay Cảm cúm là tình trạng thường gặp ở mọi lứa tuổi, xảy ra nhiều nhất trong giai đoạn thời tiết thay đổi. Triệu chứng của cảm cúm thường khiến bệnh nhân mệt mỏi, sổ mũi, đau nhức cơ thể,... ảnh hưởng không nhỏ đến sinh hoạt hàng ngày. Vì thế nên nhiều người đã tìm đến các thuốc điều trị cảm cúm để khắc phục những khó chịu do tình trạng này gây ra. Vậy bị cảm cúm uống thuốc gì để nhanh khỏi? Câu trả lời sẽ được chia sẻ ngay dưới bài viết sau đây. 1. Tìm hiểu chung về bệnh cúm Khi bị cảm cúm, người bệnh thường sẽ có các triệu chứng như hắt hơi, toàn thân đau mỏi, nhức đầu, đau nhức cơ,... Sang đến giai đoạn sau những triệu chứng của bệnh sẽ tiến triển thành tiểu ít, tức ngực, khản tiếng, chảy nước mũi,... Người cao tuổi, trẻ em, phụ nữ mang thai, người mắc các bệnh mạn tính là những đối tượng dễ bị cảm cúm nhất. ngoài ra những người ít vận động, không giữ ấm cho cơ thể và thường xuyên thiếu ngủ cũng có nguy cơ cao bị cảm cúm. Nguyên nhân là do họ là những người có sức đề kháng yếu, dễ bị virus, vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh tấn công. Hiện nay vẫn chưa có loại thuốc đặc trị cảm cúm mà các thuốc đang dùng phổ biến bây giờ chỉ có tác dụng hỗ trợ giảm nhẹ triệu chứng của bệnh. 2. Bị cảm cúm uống thuốc thuốc gì? 2.1. Nhóm thuốc điều trị triệu chứng Nhóm thuốc có tác dụng giảm đau họng, đau đầu, giảm sốt: Cảm cúm uống thuốc gì? Nếu bạn bị cảm cúm và có các triệu chứng như sốt cao, đau đầu, đau họng thì có thể sử dụng thuốc Paracetamol. Thuốc này có độ an toàn cao, giảm sốt hiệu quả và là loại thuốc không cần kê đơn. Trẻ nhỏ và người lớn sẽ có liều dùng khác nhau, mỗi lần uống cần cách nhau tối thiểu từ 4 - 6 giờ. Tuyệt đối không được lạm dụng paracetamol vì có thể gây ngộ độc gan và nguy hiểm đến tính mạng. Nhóm thuốc giúp khắc phục chứng hắt hơi, nghẹt mũi, sổ mũi: Để giảm bớt tình trạng sưng nề niêm mạc bên trong mũi, viêm xoang thì bệnh nhân nên dùng các thuốc có công dụng co mạch. Các thuốc này thường được bào chế dưới dạng thuốc nhỏ mũi (Naphazolin, xylometazolin,... ) giúp co tĩnh mạch hang, co động mạch nhỏ, thúc đẩy tuần hoàn máu đi nơi khác nên các hốc xoang sẽ thông thoáng hơn. chỉ nên dùng thuốc trong khoảng 3 - 5 ngày theo chỉ định của bác sĩ. Nếu dùng kéo dài có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn như đau đầu, phù nề niêm mạc, viêm mũi, giảm chức năng khứu giác,... Nhóm thuốc long đờm: Thuốc long đờm giúp giảm tiết dịch ở niêm mạc khí quản, phế quản, có tác dụng làm loãng đờm nhớt, nhờ đó dịch nhầy sẽ dễ dàng được tống xuất ra ngoài hơn, giảm bớt sự khó chịu cho người bệnh. Một số loại thuốc long đờm được chỉ định phổ biến bao gồm: Acetylcystein, Bromhexin, Ambroxol,... Ngoài ra còn có các thuốc có công dụng kép là vừa trị ho vừa hỗ trợ long đờm như Broncho, Solmux, Atussin,... Tuy nhiên cũng cần thận trọng trước các tác dụng phụ do thuốc long đờm gây ra, đó là: nguy cơ viêm loét dạ dày, gây chóng mặt, hoa mắt, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, các cơn co thắt phế quản, buồn ngủ và tăng men gan,... Vì vậy nếu cần sử dụng thuốc long đờm thì người bệnh cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Nhóm thuốc giảm ho: Nếu bệnh nhân bị cảm cúm có kèm theo triệu chứng ho thì bác sĩ có thể sẽ chỉ định cho bệnh nhân dùng thêm thuốc trị ho. Trong trường hợp chỉ bị ho nhẹ thì có thể chưa cần sử dụng, còn nếu bạn bị ho nhiều, các cơn ho gây đau rát cổ họng, khó chịu thì nên dùng loại thuốc này. Đối với những người bị ho khan thì có thể dùng thuốc chứa codein hoặc dextromethorphan. Còn nếu bị ho khan kèm biểu hiện nghẹt mũi, sổ mũi thì nên dùng thuốc có các thành phần atussin, decolgen, rhumenol,... Có một lưu ý là thuốc chứa dextromethorphan cũng có thêm các hoạt chất kháng histamin giúp tăng cường tác dụng hạn chế nghẹt mũi, hắt hơi, sổ mũi nhưng thành phần kháng histamin có tác dụng phụ là gây buồn ngủ. Do đó không nên dùng thuốc khi điều khiển phương tiện giao thông, vận hành máy móc,... Nhóm thuốc kháng histamin: Như đã đề cập thì nhóm thuốc này phát huy hiệu quả công dụng trong các trường hợp bị nghẹt mũi, sổ mũi và được bào chế theo hình thức thuốc viên, dạng xịt, viên đặt trực tràng,... Thuốc kháng histamin gồm có 3 loại sau: Thuốc kháng histamin H1: giúp kiểm soát tình trạng dị ứng như nghẹt mũi, sổ mũi, hắt hơi, nổi mề đay; Thuốc kháng histamin H2: có tác dụng giảm tiết dịch vị acid dạ dày như hiện nay ít được dùng để điều trị bệnh dạ dày. Thay vào đó các thuốc có công dụng ức chế bơm proton đem lại hiệu quả cao hơn; Thuốc kháng histamin H3: thường được chỉ định để điều trị các bệnh lý về thần kinh. Trong số 3 loại trên thì thuốc kháng histamin H1 hay được dùng trong điều trị cảm cúm, giúp chữa ho và sổ mũi. Mặc dù được bán rộng rãi trên thị trường nhưng việc dùng thuốc tốt hơn hết vẫn là nên tuân theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Đặc biệt người bị tiểu đường, mắc bệnh mạn tính như tim mạch, phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú, rối loạn nhịp tim,... không nên tự ý sử dụng thuốc histamin. 2.2. Thuốc điều trị đặc hiệu Bị cảm cúm uống thuốc gì ngoài những loại thuốc điều trị triệu chứng nêu trên? Các thuốc điều trị đặc hiệu là nhóm thuốc kháng virus được dùng đối với các trường hợp bị cảm cúm xuất hiện thêm các biến chứng nguy hiểm. Cụ thể đó là những trường hợp bị cúm ác tính, nhiễm cúm nặng, diễn tiến bệnh phức tạp ở trẻ sơ sinh, người nguy cơ biến chứng cao như bệnh nhân lớn tuổi, phụ nữ có thai, người mắc các bệnh mạn tính như tim mạch, tiểu đường, béo phì, suy thận,... Một số thuốc kháng virus có thể được chỉ định trong điều trị cảm cúm dạng nặng đó là: Tamiflu: được dùng cho bệnh nhân bị cúm do virus với biểu hiện bệnh trong vòng 48 giờ đầu tiên. Ngoài ra Tamiflu cũng phù hợp sử dụng cho những trường hợp bệnh nhân tiếp xúc với nguồn lây nhiễm nhưng chưa có triệu chứng. Không được tự ý dùng Tamiflu cho những người bị cảm lạnh thông thường. Nếu bạn bắt đầu xuất hiện các dấu hiệu như đau cơ, sốt, nghẹt mũi, ớn lạnh, đau họng,... thì có thể bắt đầu dùng thuốc. Trong trường hợp xảy ra các tác dụng phụ như khó thở, nổi mề đay, phát ban, sưng môi, lưỡi,... thì nên ngừng thuốc và đi khám ngay; Relenza: là một loại thuốc phòng ngừa và điều trị cúm dạng hít, công dụng chính là giúp ngăn chặn enzyme neuraminidase do virus sản xuất ra. Loại enzyme này có khả năng khiến virus nhanh chóng lây lan trong cơ thể nên nếu kiểm soát được hoạt động của neuraminidase sẽ giúp làm giảm triệu chứng của cúm. Thuốc cũng có thể gây ra những phản ứng phụ là buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chóng mặt, đau đầu. Các loại thuốc khác: những thuốc cũ như rimantadine và amantadine đã từng được cấp phép trong điều trị cúm A. Nhưng sau này do sự xuất hiện của nhiều chủng cúm mới có sức đề kháng mạnh mẽ với hai loại thuốc này nên hiện nay chúng gần như không còn được chỉ định để điều trị cúm nữa. Như vậy bài viết trên đã cung cấp các thông tin cần thiết để trả lời cho câu hỏi “cảm cúm uống thuốc gì? ”. Nhiều người cho rằng cảm cúm chỉ là một bệnh vặt nhưng thực chất nó có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe, thậm chí là tính mạng của người bệnh nếu không được điều trị đúng cách và người mắc thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao.
medlatec
1,476
Các phương pháp chữa trị bệnh giang mai và thông tin liên quan Giang mai là một trong các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục thường gặp, không những gây tổn thương cơ quan sinh dục mà còn có thể gây ảnh hưởng đến tim, não, mạch máu, hệ thần kinh,... Do vậy, phát hiện sớm và chữa trị bệnh giang mai dứt điểm là rất cần thiết, đặc biệt những người có nguy cơ lây nhiễm bệnh do quan hệ tình dục không an toàn hay tiếp xúc trực tiếp với máu, dịch tiết cơ thể chứa xoắn khuẩn này. 1. Tác nhân gây bệnh giang mai Muốn phòng ngừa và điều trị hiệu quả thì bạn cần biết tác nhân gây bệnh cũng như con đường gây lây nhiễm bệnh giang mai. Giang mai do 1 loại xoắn khuẩn giang mai có tên khoa học Treponema pallidum, lây lan qua đường quan hệ tình dục là chủ yếu, rất khó để phát hiện bệnh sớm do triệu chứng bệnh giai đoạn đầu rất mờ nhạt. Triệu chứng giang mai thường khởi phát theo từng giai đoạn, lúc rầm rộ, lúc im lặng không có triệu chứng gì. Tuy nhiên kể cả khi không có triệu chứng, vi khuẩn vẫn có thể âm thầm phát triển, làm tổn thương các vùng cơ thể khác nhau. Điều nguy hiểm của bệnh giang mai là khuẩn bệnh có thể xâm nhập vào phủ tạng người bệnh, làm tổn thương các cơ quan này và dẫn đến biến chứng sức khỏe nguy hiểm. Không ít trường hợp mắc giang mai nhưng chẩn đoán muộn, chỉ đi kiểm tra hay nhập viện điều trị khi triệu chứng nặng, biến chứng ảnh hưởng tới sức khỏe. Việc điều trị lúc này rất khó khăn, đặc biệt là khắc phục biến chứng. Con đường lây truyền bệnh giang mai thực tế khá đa dạng, phổ biến nhất vẫn là qua đường quan hệ tình dục không an toàn. Qua đó, người lành tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết của người bệnh mang vi khuẩn và nhiễm bệnh. Ngoài ra, một số ít trường hợp giang mai lây qua tiếp xúc máu qua vết thương cơ thể, qua truyền máu, dùng chung kim tiêm hoặc lây từ mẹ sang con thông qua nhau thai. Nếu chẩn đoán là bệnh giang mai, điều trị sớm giúp hạn chế biến chứng, rút ngắn thời gian điều trị hơn. 2. Các phương pháp chữa trị bệnh giang mai Nguyên tắc điều trị bệnh là điều trị sớm, đủ liều, đúng thời gian quy định. Điều trị bệnh giang mai tốt nhất là ở giai đoạn đầu, khi vi khuẩn chưa xâm nhập và tấn công vào các cơ quan quan trọng như: hệ thần kinh, não, mạch máu, tim,... Bên cạnh đó, điều trị và cách ly tốt giúp người bệnh tránh lây nhiễm bệnh cho bạn tình cũng như những người xung quanh. Tỷ lệ chữa khỏi bệnh giang mai trong thời gian ngắn khi chẩn đoán bệnh ở giai đoạn đầu là rất cao. Phương pháp chữa trị bệnh giang mai hiệu quả được áp dụng hiện nay cho tất cả các giai đoạn bệnh giang mai là sử dụng kháng sinh penicillin đường tiêm. Kháng sinh này có khả năng tiêu diệt sinh vật gây giang mai hiệu quả, trong trường hợp người bệnh dị ứng bác sĩ sẽ kiểm tra để thay thế kháng sinh khác như: Tetracycline hoặc Erythromycin. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng bệnh cải thiện sau khi tiêm thuốc để xem xét có cần điều trị duy trì hay không. Các trường hợp tự điều trị tại nhà hoặc dùng thuốc không kê đơn thường không thể chữa khỏi giang mai hoàn toàn, vẫn cần có liệu trình kháng sinh phù hợp. Với mẹ bầu, nếu mắc bệnh giang mai vẫn cần điều trị kháng sinh để chữa dứt điểm bệnh. Nếu không, giang mai có thể lây truyền từ mẹ sang con gây nhiễm trùng thai nhi nguy hiểm. Bác sĩ sẽ lên liệu trình kháng sinh và liều dùng penicillin thích hợp, đồng thời theo dõi để hạn chế biến chứng có thể ảnh hưởng cho thai nhi. Liệu trình kháng sinh phù hợp với phụ nữ mang thai là chia nhỏ liều dùng cho từng giai đoạn điều trị. Kể cả trường hợp đã điều trị khỏi, vẫn cần chẩn đoán đánh giá thai nhi, ngăn ngừa mắc bệnh giang mai bẩm sinh hoặc biến chứng khác do nhiễm trùng. Dấu hiệu thai nhi bị giang mai bẩm sinh là: thiếu máu, nhau thai dày, thủy dịch, cổ trướng, gan to,... 3. Giang mai có thể chữa khỏi hay không? Theo các bác sĩ chuyên khoa, giang mai hoàn toàn có thể chữa khỏi được nếu phát hiện sớm, tuân thủ điều trị với phác đồ thích hợp. Nhất là các trường hợp mắc bệnh giang mai sớm trong năm đầu (giang mai thời kỳ thứ nhất và năm đầu của giang mai thời kỳ thứ hai, giang mai kín sớm). Cụ thể gồm những nhóm sau: Sau khi quan hệ tình dục không an toàn với người bệnh giang mai hoặc người nghi ngờ mắc bệnh từ 3- 90 ngày. Vô tình tiếp xúc với tổn thương giang mai trên cơ thể người bệnh. Bản thân có các triệu chứng bệnh giang mai như: nổi mụn đỏ, nền cứng nhưng không đau, ngứa hay chảy mủ ở cơ quan sinh dục hoặc khu vực xung quanh,... Sau điều trị, để phòng ngừa bệnh tái phát, người bệnh cần tái khám định kỳ để xét nghiệm kiểm tra tình trạng sức khỏe của bản thân, theo dõi nguy cơ bệnh. Cho đến khi liệu trình điều trị kết thúc, xét nghiệm khẳng định bạn không còn bị nhiễm trùng giang mai mới quan hệ tình dục để tránh lây nhiễm cho bạn tình. Nếu bản thân nhiễm bệnh, hãy thông báo cho bạn tình có nguy cơ lây nhiễm bệnh từ mình để cùng kiểm tra và điều trị. Các yếu tố làm tăng nguy cơ lây lan bệnh là bị nhiễm HIV/AIDS, bị các bệnh gây thương tổn ở bộ phận sinh dục, có hành vi tình dục không bảo vệ (quan hệ tình dục miệng - sinh dục, quan hệ tình dục đồng giới,…).
medlatec
1,052
Sinh mổ ở đâu tốt nhất Hà Nội Ngoài sự chị định của bác sĩ, hiện nay nhiều mẹ bầu chủ động lựa chọn phương pháp sinh mổ với mục đích chọn giờ “khai sinh” cho con hay để tránh những cơn đau đẻ khi vượt cạn. Khi đã có kế hoạch sinh mổ, mẹ bầu nào chắc hẳn cũng băn khoăn với câu hỏi đẻ mổ ở đâu tốt nhất? Cùng tham khảo bài viết dưới đây để có cho mình những sự lựa chọn sinh con một cách phù hợp nhất? Sinh mổ ở đâu tốt nhất Hà Nội 1. Sinh mổ ở đâu tốt nhất? >> Tham khảo: Đẻ thường và đẻ mổ cái nào tốt hơn Đẻ con ở đâu an toàn với chi phí phù hợp là băn khoăn của nhiều mẹ bầu >> Có thể bạn quan tâm: Đẻ dịch vụ ở phụ sản Hà Nội có tốt không? Thủ tục đăng ký đơn giản, nhiều gói dịch vụ ưu đãi và việc lựa chọn các bác sĩ y khoa mổ đẻ giỏi là những ưu điểm thấy rõ khi các mẹ bầu sinh mổ theo yêu cầu tại những Bệnh viện ngoài công lập. 2. Sinh mổ ở đâu tốt Hà Nội? >> Gợi ý: Trước khi sinh cần chuẩn bị những gì? Thai sản trọn gói – chăm sóc con yêu từ trong bụng mẹ > Xem thêm:
thucuc
234
Các phương pháp xét nghiệm bệnh lây truyền qua đường tình dục Bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs) ngày càng phổ biến và có tỷ lệ gia tăng. Nếu bệnh không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ làm tăng khả năng lây bệnh trong cộng đồng, giảm chất lượng cuộc sống và kéo theo một số các biến chứng như: viêm tắc vòi trứng, buồng trứng, viêm tinh hoàn, ống dẫn tinh,… gây vô sinh hoặc ung thư. 1. Tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục Bệnh lây truyền qua đường tình dục rất phổ biến và có nhiều tác nhân gây bệnh: - Vi khuẩn: Treponema pallidum (giang mai), Neisseria gonorrhoeae (lậu), Chlamydia trachomatis, Haemophilus ducreyi (hạ cam), Lymphogranuloma inguinale (u hạt bẹn hoa liễu), Bacterial vaginosis,… - Virus: Condyloma acuminata (HPV - sùi mào gà), herpes sinh dục, HIV, Molluscum contagiosum (u mềm lây), Cytomegalovirus (CMV), Viêm gan B,… - Nấm: Candida,… - Ký sinh trùng: Trichomonas vaginalis (trùng roi), Sarcoptes scabies hominis (ghẻ), Phthirus pubis (rận mu),… 2. Phương thức lây truyền bệnh qua đường tình dục Phương thức lây truyền của bệnh lây truyền qua đường tình dục là quan hệ tình dục với người bị nhiễm bệnh qua đường âm đạo, đường hậu môn hoặc đường miệng. Ngoài ra, có thể lây nhiễm qua vết xước trên da, niêm mạc hoặc do truyền máu, từ mẹ sang con hoặc dùng chung bơm kim tiêm. Một số tác nhân như nấm, ký sinh trùng có thể lây truyền khi sử dụng chung dụng cụ vệ sinh cá nhân, quần áo hoặc chăn gối. 3. Dấu hiệu nào khiến bạn nghĩ tới bệnh lây truyền qua đường tình dục? Tùy vào từng loại tác nhân gây bệnh mà người bệnh xuất hiện các triệu chứng khác nhau: - Tác nhân là vi khuẩn: + Treponema pallidum (gây bệnh giang mai): xuất hiện các biểu hiện tại bộ phận sinh dục là vết trợt nông, hình tròn hay bầu dục, bề mặt bằng phẳng và có màu đỏ. Nền căng cứng, không ngứa, không đau, không có mủ. Ngoài ra, săng còn có thể xuất hiện ở một số vị trí khác như: môi, lưỡi, amidan, vú,… Giai đoạn sau đó xuất hiện hạch vùng bẹn (rắn, không đau, không có mủ), đào ban (hồng như cánh đào, hình bầu dục, không ngứa, không đau), mảng niêm mạc, vết loang trắng đen,… + Nhiễm chlamydia: là tác nhân phổ biến nhất trong số các vi khuẩn gây STDs. Bệnh diễn biến khá kín đáo, đa số không có triệu chứng. Các dấu hiệu có thể gặp như dịch tiết ra từ âm đạo hoặc dương vật, và nóng rát hoặc đau khi đi tiểu. + Neisseria gonorrhoeae (gây bệnh lậu): Giai đoạn đầu triệu chứng không điển hình nên khó nhận biết. Ở nữ xuất hiện nhiều khí hư, ra máu giữa kỳ kinh, rong kinh,... Các triệu chứng này dễ nhầm viêm nhiễm âm đạo thông thường. Ở nam, điển hình thấy đái buốt, chảy mủ đầu dương vật, miệng sáo đỏ, phù nề,... Bệnh lậu thường hay kèm với nhiễm chlamydia. + Haemophilus ducreyi (gây bệnh hạ cam): đặc trưng tổn thương chính là các vết loét tại bộ phận sinh dục. Ban đầu là các mẩn/dát đỏ tiến triển thành mụn mủ trợt rồi thành các vết loét trợt. Ở nam, vết loét chủ yếu ở bao quy đầu, thân dương vật. Ở nữ, vết loét dẫn tới đau khi đi tiểu, khi giao hợp, ra nhiều khí hư,… Tổn thương đặc trưng kèm theo là hạch bẹn viêm đau, sưng đỏ và dò mủ. + Condyloma acuminata (gây bệnh sùi mào gà) là bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến do virus HPV gây nên. Biểu hiện xuất hiện vết sẩn màu hồng nhạt hay trắng, hình giống mào con gà hay súp lơ, không đau, không ngứa, không thâm nhiễm và tập trung thành đám. + Herpes sinh dục: ban đầu sốt, đau đầu, mệt mỏi, đau cơ, tăng tiết dịch, sau đó xuất hiện mụn nước. Mụn nước vỡ ra thành vết trợt nông hoặc vết loét. Trong các vết loét đường sinh dục thì nhiễm Herpes là hay gặp nhất. Tuy nhiên một số trường hợp triệu chứng không điển hình nên có thể bị bỏ sót. + Virus HIV: không có triệu chứng điển hình tại bộ phận sinh dục, tuy nhiên HIV gây suy giảm miễn dịch khiến bệnh nhân mắc các bệnh lý cơ hội khác. + Nấm Candida: ra nhiều khí hư màu váng sữa (không hôi), ngứa rát, đau khi giao hợp, viêm đỏ, sưng nề tại bộ phận sinh dục. + Trichomonas vaginalis (trùng roi): Thường gặp ở nữ giới với các triệu chứng: ra khí hư loãng, có bọt, màu xanh, mùi hôi kèm theo tiểu buốt, rắt, đau khi giao hợp. Ở nam giới đa số không có triệu chứng, một số người có ngứa dương vật, tiểu khó, tiểu nhiều lần,... Các triệu chứng bệnh lây truyền qua đường tình dục không điển hình nên rất dễ nhầm lẫn giữa các tác nhân gây bệnh. 4. Các loại xét nghiệm chẩn đoán bệnh lây truyền qua đường tình dục Tùy thuộc vào các triệu chứng, biểu hiện mắc bệnh và điều kiện của bệnh nhân mà bác sĩ lựa chọn những phương pháp xét nghiệm chẩn đoán khác nhau. - Nhuộm soi: Là xét nghiệm cơ bản để chẩn đoán hoặc định hướng chẩn đoán tác nhân gây bệnh, sử dụng chủ yếu cho tác nhân là vi khuẩn, vi nấm và Ký sinh trùng. + Soi tươi dịch âm đạo. + Soi tươi dịch niệu đạo. + Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi. + Trichomonas vaginalis soi tươi. + Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi. + Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi,… - Nuôi cấy: Là xét nghiệm ưu tiên sử dụng để định danh chính xác tác nhân gây bệnh là vi khuẩn hay nấm và có kết quả kháng sinh đồ phục vụ cho mục đích điều trị. + Cấy dịch niệu đạo/ âm đạo. + Cấy vết loét/ tổn thương,… - Test nhanh (sắc ký miễn dịch): phát hiện kháng nguyên/ kháng thể của tác nhân gây bệnh trong mẫu bệnh phẩm. + Chlamydia test nhanh. + Syphilis TP (giang mai). + HIV nhanh. - Elisa/ miễn dịch: TPPA, RPR, CMV Ig G/Ig M, Chlamydia Trachomatis Ig A/Ig G, HIV Combo Ag/Ab, HSV Ig G/Ig M,… - Sinh học phân tử: Là xét nghiệm có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao, đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và kỹ thuật chuyên sâu. + Xác định 9 tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục. + Chlamydia - Lậu Real Time - PCR, HSV PCR. + HPV định Type, HPV high risk, HPV low risk,… - Mô bệnh học: dựa trên lam nhuộm phết tế bào có thể chẩn đoán (nấm candida) hoặc định hướng chẩn đoán bệnh (ví dụ: tăng sừng, tăng gai hay u nhú ở bệnh nhân sùi mào gà,…) 5. Cách phòng và điều trị bệnh lây truyền qua đường tình dục Bệnh có ở cả nam và nữ. Khi người bệnh mắc bệnh thì cần phải điều trị cho cả bạn tình để phòng tái nhiễm cho người bệnh. - Cách phòng bệnh: + quan hệ tình dục an toàn: quan hệ 1 vợ 1 chồng, sử dụng bao cao su. + Thường xuyên vệ sinh bộ phận sinh dục, giữ quần áo khô ráo, sạch sẽ. + Không thụt rửa âm đạo khi không có chỉ định của bác sĩ. + Tránh tiếp xúc với nguồn lây. + Khám sức khỏe định kỳ. - Điều trị: tùy thuộc vào từng loại tác nhân mà ta có các phác đồ điều trị khác nhau, tuy nhiên thì vẫn theo nguyên tắc: + Tiêu diệt tác nhân gây bệnh: sử dụng thuốc đúng liều, đúng lịch và tái khám sau hết thuốc. Bệnh khó điều trị vì khả năng tái nhiễm cao. + Điều trị cho cả bạn tình nếu nhiễm bệnh.
medlatec
1,305
Công dụng thuốc Pzitam Pzitam thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần. Với thành phần chính bao gồm Piracetam và Cinnarizin, Pzitam được dùng trong điều trị một số bệnh lý liên quan đến mạch máu não, giúp cải thiện hưng trí. 1. Thuốc Pzitam có tác dụng gì? Pzitam có thành phần chính là Piracetam hàm lượng 400mg và Cinnarizin hàm lượng 25mg. Tác dụng của từng hoạt chất trong Pzitam cụ thể như sau:Piracetam: Có tác dụng hưng trí bằng cách cải thiện chuyển hóa của tế bào thần kinh.Cinnarizin: Có tác dụng làm giảm co bóp cơ trơn mạch máu. Hoạt chất Cinnarizine khi dùng không gây độc hại và không làm cản trở các chức năng sinh lý quan trọng của cơ thể như hô hấp, tuần hoàn, thần kinh trung ương.Pzitam được bào chế dưới dạng viên nang cứng và được chỉ định dùng trong những trường hợp sau:Điều trị suy mạch máu não mãn tính và tiềm tàng do xơ vữa động mạch hoặc tăng huyết áp động mạch.Điều trị đột quỵ và sau đột quỵ do thiếu máu cục bộ ở não gây ra ở người bệnh bị loạn trương lực mạch máu.Điều trị nhược não sau chấn thương.Pzitam cũng được dùng trong điều trị bệnh não do hội chứng tâm thần - thực thể với rối loạn trí nhớ và chức năng nhận thức khác, hoặc rối loạn xúc cảm - ý muốn.Điều trị bệnh lý mê đạo để làm giảm các triệu chứng như buồn nôn, nôn, chóng mặt, ù tai, rung giật nhãn cầu.Điều trị hội chứng Ménière và dự phòng đau nửa đầu hay đau yếu về vận động.Ngoài ra, Pzitam cũng được dùng ở trẻ chậm phát triển trí não để cải thiện quá trình nhận thức của trẻ. 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Pzitam Pzitam được dùng theo đường uống, uống nguyên viên thuốc với nước, không được làm vỡ nang của viên thuốc trước khi uống, có thể uống thuốc lúc bụng đói hoặc no đều được.Liều dùng Pzitam ở từng nhóm đối tượng được khuyến cáo như sau:Người lớn: 1 - 2 viên/lần, uống 3 lần/ngày, thời gian dùng thuốc từ 1 - 3 tháng.Trẻ em: 1 - 2 viên/lần, uống từ 1 - 2 lần/ngày.Bệnh nhân suy thận từ mức độ nhẹ đến vừa: Điều chỉnh giảm liều hoặc giãn thời gian giữa các lần sử dụng. 3. Tác dụng phụ của thuốc Pzitam Pzitam nếu dùng liên tục trong thời gian dài ở người cao tuổi có thể gây tác dụng phụ là hội chứng ngoại tháp. Còn lại, thuốc rất hiếm khi gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn như rối loạn tiêu hóa, da nhạy cảm với ánh sáng, phản ứng trên da. 4. Một số lưu ý khi dùng Pzitam Không được dùng Pzitam ở người bị quá mẫn với thành phần của thuốc, người bị suy thận nặng, suy gan, đột quỵ kèm theo xuất huyết, rối loạn chuyển hóa porphyrin, người bị Huntington.Cần thận trọng khi dùng Pzitam ở phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con cho bú, người bị bệnh Parkinson, tăng nhãn áp, các vấn đề về di truyền như thiếu hụt lactase, kém hấp thu galactose hoặc glucose. Nhóm đối tượng này cần tránh dùng thuốc cùng với rượu.Pzitam có thể tương tác với các thuốc bao gồm thuốc chống đông máu, giãn mạch, hạ huyết áp, chống trầm cảm ba vòng, ức chế thần kinh trung ương, hormon tuyến giáp. Vì vậy, người bệnh cần thông tin cho bác sĩ về các loại thuốc đang dùng (thuốc không kê đơn hoặc có kê đơn, thảo dược, thực phẩm chức năng) để tránh tương tác trước khi dùng thuốc.Công dụng của Pzitam là làm hưng trí và giảm co bóp cơ trơn mạch máu ở người bệnh suy mạch máu não mãn tính, đột quỵ, nhược não, bệnh não, bệnh lý mê đạo, ... Ngoài ra, thuốc cũng được dùng ở trẻ chậm phát triển để cải thiện quá trình nhận thức ở trẻ.
vinmec
675
Giải đáp: Phẫu thuật cắt bao quy đầu giá bao nhiêu? Tình trạng nam giới gặp phải những vấn đề về bao quy đầu như dài, hẹp hoặc nghẹt là khá phổ biến. Để có thể khắc phục được tình trạng này, phẫu thuật cắt bao quy đầu là phương pháp mang lại hiệu quả cao nhất và được áp dụng để điều trị cho người bệnh. Vậy phẫu thuật cắt bao quy đầu giá bao nhiêu tiền? 1. Tìm hiểu đôi nét về phương pháp phẫu thuật cắt bao quy đầu Bao quy đầu là lớp da mỏng bao trùm quanh dương vật, có chức năng bảo vệ cơ quan sinh dục của nam giới, giữ ẩm và tạo cảm giác trơn trượt khi quan hệ tình dục. Khi nam giới đến độ tuổi trưởng thành, lớp da bao quy đầu sẽ tự động tuột xuống làm lộ ra quy đầu dương vật và lỗ niệu đạo. Tuy nhiên, trong một số trường hợp do mắc bệnh lý, lớp da bao quy đầu không thể tự tuột xuống được. Lúc này, các bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh nên cắt bao quy đầu. Cắt bao quy đầu là tiểu phẫu để loại bỏ đi phần bao quy đầu thừa. Đây là phương pháp ngoại khoa đơn giản và nhanh chóng, giúp người bệnh khắc phục được những dấu hiệu của dài, hẹp hoặc nghẹt bao quy đầu. Hơn nữa, cắt bao quy đầu cũng là thủ thuật được bác sĩ lựa chọn để áp dụng điều trị bệnh bao quy đầu nhiều nhất hiện nay vì nó mang lại nhiều lợi ích tuyệt vời như: – Giảm đi tình trạng viêm nhiễm và ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh nam khoa. – Giúp dương vật phát triển ổn định và hạn chế mắc bệnh lây nhiễm qua đường tình dục. Bệnh bao quy đầu mặc dù không ảnh hưởng trực tiếp tới tính mạng nhưng sẽ ảnh hưởng đến tâm lý và chất lượng cuộc sống. Đồng thời làm tăng nguy cơ viêm nhiễm gây ra các bệnh nam khoa. Vì vậy, nếu như gặp phải những triệu chứng bất thường về bao quy đầu, nam giới nên chủ động đi khám và thực hiện phẫu thuật sớm để mang lại hiệu quả điều trị cao nhất. Cắt bao quy đầu là phương pháp khắc phục bệnh dài, hẹp hoặc nghẹt bao quy đầu hiệu quả 2. Giải đáp: Cắt bao quy đầu giá bao nhiêu tiền? Thực tế cho thấy tổng chi phí cắt bao quy đầu còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác nhau như: 2.1. Chi phí cắt bao quy đầu ảnh hưởng từ tình trạng mắc bệnh Nếu như nam giới chỉ bị dài, hẹp hoặc nghẹt bao quy đầu, chắc chắn quá trình tiểu phẫu sẽ nhanh chóng và đơn giản hơn. Từ đó, chi phí phẫu thuật cắt bao quy đầu sẽ thấp hơn so với trường hợp bị viêm bao quy đầu. Để có thể tiến hành cắt bao quy đầu, điều kiện đầu tiên là vùng kín của nam giới phải ổn định. Nếu như bao quy đầu bị viêm nhiễm, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị dứt điểm tình trạng này trước rồi mới thực hiện phẫu thuật. Đương nhiên, chi phí cắt bao quy đầu trong trường hợp này sẽ tăng lên vì phải điều trị quá trình viêm nhiễm trước. Cắt bao quy đầu giá bao nhiêu tiền là thắc mắc chung của nhiều người 2.2. Chi phí cắt bao quy đầu ảnh hưởng từ tình trạng sức khỏe của người bệnh Tình trạng sức khỏe của nam giới sẽ ảnh hưởng một phần tới chi phí cắt bao quy đầu. Nếu người bệnh có sức đề kháng tốt sẽ khiến nam giới phục hồi nhanh chóng sau khi phẫu thuật và giảm đáng kể tình trạng viêm nhiễm. Quá trình hồi phục nhanh sẽ giúp anh em tiết kiệm được nhiều khoản chi phí phát sinh như thuốc men, đi lại, nằm viện chữa bệnh,… Để ngăn ngừa viêm nhiễm giúp vết thương mau lành hơn và tiết kiệm chi phí cắt bao quy đầu, cánh mày râu nên chăm sóc cẩn thận vết thương sau phẫu thuật. 2.3. Chi phí cắt bao quy đầu ảnh hưởng từ phương pháp cắt bao quy đầu Phương pháp cắt da quy đầu là yếu tố quyết định trực tiếp tới chi phí điều trị bệnh. Trong y khoa hiện nay có rất nhiều phương pháp cắt bao quy đầu khác nhau. Theo đó, mỗi một phương pháp sẽ có chi phí riêng. Nếu anh em lựa chọn cắt bao quy đầu bằng phương pháp tiên tiến, hiện đại, công nghệ cao, chi phí sẽ cao hơn so với phương pháp truyền thống cũ. Không chỉ vậy, phương pháp cắt bao quy đầu hiện đại còn mang lại hiệu quả điều trị và độ an toàn cao. Đồng thời khi áp dụng phương pháp cắt bao quy đầu hiện đại, vết thương cũng nhanh lành hơn nên chi phí cao hơn là điều dễ hiểu.
thucuc
858
Hội nghị khoa học đặc biệt, ghi dấu ấn trong lòng Quý đối tác Hội nghị khoa học thường niên với chủ đề: "Quản lý chất lượng và phòng chống COVID-19" đã thành công rực rỡ với sự tham dự của hơn 1.000 khách mời đến từ Sở, Ban, Ngành và nhiều Bệnh viện, Phòng khám trên cả nước bằng hình thức trực tuyến từ Hà Nội tới Bắc Giang, Hải Phòng, Quảng Ninh, Quảng Bình, Đà Nẵng, Hồ Chí Minh, Cần Thơ, Đắk Lắk. Chương trình là dịp để các nhà khoa học, chuyên gia, bác sĩ trong nước và quốc tế cùng trao đổi những thông tin cập nhất về kiến thức y khoa, quản lý chất lượng xét nghiệm và xét nghiệm COVID-19. Thành công của hội nghị nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán, điều trị bệnh, phục vụ sức khỏe cộng đồng. Kính mời quý vị cùng nhìn lại khoảnh khắc đáng nhớ và vô cùng ấn tượng của hội nghị tại bài viết dưới đây. Bài báo cáo: "Giá trị và sử dụng xét nghiệm trong sàng lọc và chẩn đoán SARS-Co V-2" do TS. BS Bùi Thị Thu Hiền – Trưởng chương trình xét nghiệm CDC Hoa Kỳ tại Việt Nam trình bày
medlatec
201
Phải làm sao để cải thiện tình trạng liệt dây thần kinh số 7? Liệt dây thần kinh số 7 hay còn gọi là liệt mặt có thể gặp ở hầu hết mọi đối tượng. Đây là một bệnh về thần kinh ngoại biên gây ảnh hưởng đến ngoại hình và những di chứng lâu dài cho người bệnh. Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, có thể phòng tránh được nguy cơ biến chứng. 1. Những nguyên nhân gây liệt dây thần kinh số 7 Dây thần kinh số 7 rất quan trọng vì nó đảm nhiệm rất nhiều chức năng liên quan đến vị giác, cảm giác và vận động. Dưới đây là một số nguyên nhân dẫn đến tình trạng liệt dây thần kinh số 7: - Phần lớn những trường hợp bị bệnh là do tình trạng nhiễm lạnh đột ngột, bị cảm cúm không được điều trị đúng cách, do nhiễm virus,… Đây là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp và có thể làm tổn thương dây thần kinh số 7. - Bên cạnh đó, một số nguyên nhân khác có thể kể đến là do một số chấn thương ở vùng mặt, sọ, vùng thái dương hay xương chũm, bệnh nhân bị viêm tai mũi họng nhưng không được điều trị hiệu quả. Ngoài ra một số yếu tố khác có thể ảnh hưởng và làm tăng nguy cơ gây bệnh là tiểu đường, xơ vữa động mạch hay bệnh huyết áp. Những đối tượng dưới đây nên cẩn trọng hơn với bệnh liệt dây thần kinh số 7: - Những trường hợp bị suy giảm hệ miễn dịch. - Phụ nữ đang mang thai. - Người thường xuyên phải thức khuya để làm việc, hoặc thức khuya do căng thẳng, mất ngủ,… - Người thường xuyên phải thức khuya, dậy sớm. - Những người thường xuyên sử dụng rượu bia. - Bệnh nhân mắc một số bệnh lý như xơ vữa động mạch, huyết áp,… 2. Một số triệu chứng của bệnh liệt dây thần kinh số 7 Bệnh liệt dây thần kinh số 7 hay liệt mặt có thể gây ra một số triệu chứng như sau: - Khi dây thần kinh số 7 bị chèn ép dẫn đến sưng viêm, tổn thương, bệnh nhân thường gặp phải một số triệu chứng điển hình như mặt bị xệ khác với bình thường, miệng của bệnh nhân bị méo hẳn sang một bên, khó khăn khi uống nước (nước thường bị trào ra ngoài), mí mắt ở phần mặt bị liệt không thể nhắm kín lại,. . - Một số trường hợp bệnh nhân có thể bị liệt đột ngột dẫn tới tình trạng yếu hẳn một bên mặt khiến các hoạt động như nói, cười cũng trở nên rất khó khăn. Bệnh nhân còn có thể kèm theo tình trạng đau phía trong tai và có cảm giác nhức đầu. - Ngoài ra, bệnh nhân còn bị mất vị giác, mất cảm giác nước mắt, lượng nước bọt của bệnh nhân tăng lên khi ăn uống và nói chuyện. Để chẩn đoán bệnh liệt dây thần kinh số 7, ngoài dựa vào các biểu hiện lâm sàng, các bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân thực hiện cộng hưởng từ MRI, đo điện thần kinh - cơ để đánh giá được mức độ tổn thương thần kinh. Đối với một số trường hợp có thể được chỉ định xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu để xác định bệnh do tình trạng nhiễm trùng hay rối loạn tăng sinh bạch cầu huyết, đường huyết khi đói,… Ngoài ra, một số trường hợp bị liệt mặt 2 bên, còn có thể được chỉ định phân tích dịch não tủy,… 3. Phải làm sao để khắc phục tình trạng liệt dây thần kinh số 7 3.1. Một số biến chứng có thể xảy ra khi mắc bệnh Những trường hợp bị liệt dây thần kinh số 7 nhưng không được điều trị kịp thời có thể ảnh hưởng rất nhiều đến tính thẩm mỹ, do đó bệnh nhân luôn cảm thấy tự ti khi giao tiếp với mọi người xung quanh, đặc biệt bệnh nhân cũng gặp nhiều khó khăn khi thể hiện cảm xúc. Tuy nhiên, với những trường hợp nặng, bệnh không chỉ gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng có thể kể đến như: - Gây ra một số biến chứng về mắt như tình trạng viêm giác mạc, loét giác mạc, viêm kết mạc, lộn mí,… Để phòng ngừa biến chứng này, bệnh nhân có thể áp dụng một số phương pháp như đeo kính hoặc tùy vào từng trường hợp có thể khâu một hay toàn bộ phần sụn mí. - Một số trường hợp nặng có thể gặp phải chứng co thắt nửa mặt. - Đồng vận: Đây là biến chứng rất khó có thể chữa được dứt điểm mà người bệnh chỉ có thể giảm triệu chứng bằng cách áp dụng các biện pháp phục hồi chức năng. Triệu chứng này là tình trạng co cơ không tự chủ xảy ra cùng với hoạt động tự chủ, chẳng hạn như khi người bệnh nhắm mắt, mép sẽ bị kéo lại. - Hội chứng nước mắt cá sấu: Dù ít gặp nhưng một số bệnh nhân vẫn có thể gặp phải tình trạng này. Triệu chứng thường gặp của hội chứng nước mắt cá sấu là chảy nước mắt trong lúc ăn. 3.2. Liệt dây thần kinh số 7 có chữa khỏi được không? Có thể chữa khỏi bệnh liệt dây thần kinh số 7 hay không cần phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Đối với những trường hợp bị bệnh nhưng được phát hiện sớm và điều trị đúng cách thì có thể được chữa khỏi bệnh chỉ sau vài tháng. Đồng thời những người trẻ tuổi thì khả năng phục hồi sẽ nhanh hơn rất nhiều. Ở những trường hợp bệnh nhân là người cao tuổi thì khả năng phục hồi sẽ kém hơn và chậm hơn, hầu hết bệnh nhân sẽ không thể chữa khỏi hoàn toàn. Với những trường hợp bệnh nghiêm trọng, bệnh nhân sẽ rất khó hồi phục được hoàn toàn. Phần lớn bệnh nhân sẽ gặp phải tình trạng méo miệng khi cười hoặc gặp phải một số biến chứng như thoái hóa dây thần kinh hoặc bệnh tiến triển xấu vì điều trị không đúng cách. 3.3. Phương pháp điều trị bệnh Liệt dây thần kinh số 7 thường được điều trị nội khoa. Các bác sĩ sẽ sử dụng một số loại thuốc điều trị phù hợp để phục hồi chức năng của dây thần kinh, đồng thời kết hợp với một số phương pháp vật lý trị liệu như bấm huyệt, châm cứu, xoa bóp,. . Với những trường hợp nặng và do một số nguyên nhân như áp xe não, u não, viêm tai xương chũm,… bệnh nhân cần được can thiệp ngoại khoa.
medlatec
1,152
Người cao tuổi mất ngủ có nên dùng thuốc an thần? Mất ngủ thường ảnh hưởng rất nhiều đến chất lượng cuộc sống của người lớn tuổi. Do đó, dùng thuốc an thần cho người già luôn được xem xét sử dụng. Tuy nhiên, thuốc trị mất ngủ người già thường có một số tác dụng phụ nhất định. Chính vì vậy, sử dụng thuốc an thần trên người cao tuổi cần thận trọng, cân nhắc cả lợi ích và nguy cơ có thể mắc phải. 1. Vấn đề rối loạn giấc ngủ ở người già Rối loạn giấc ngủ luôn là một mối lo ngại ở những người lớn tuổi. Một số yếu tố có thể góp phần gây rối loạn giấc ngủ ở một tỷ lệ lớn dân số cao tuổi, bao gồm nghỉ hưu, các vấn đề sức khỏe, sự mất mát người thân và những thay đổi trong nhịp sinh học. Lúc này, những thay đổi trong thói quen giấc ngủ có thể là một phần của quá trình lão hóa bình thường. Tuy nhiên, rối loạn giấc ngủ đôi khi có thể liên quan đến các quá trình bệnh lý không được coi là một phần bình thường của quá trình lão hóa.Ngoài việc ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống — do buồn ngủ quá mức vào ban ngày, cũng như các vấn đề về thể chất, tâm lý và nhận thức — rối loạn giấc ngủ còn liên quan đến việc gia tăng tỷ lệ tử vong. Ngoài ra, sử dụng thuốc an thần cũng có xu hướng tăng lên theo độ tuổi, dẫn đến tăng tỷ lệ mắc bệnh, tử vong và các tác dụng phụ như té ngã, suy giảm nhận thức và thậm chí là cả rối loạn giấc ngủ.Khi bị rối loạn giấc ngủ kéo dài, người bệnh thường sẽ luôn đòi hỏi các biện pháp giúp điều chỉnh. Tuy nhiên, trước tiên, các bác sĩ luôn cần phải xác định nguyên nhân cơ bản của rối loạn giấc ngủ, từ đó có thể đưa ra phương pháp để bệnh nhân và người chăm sóc về các lựa chọn điều trị thay thế trước khi thực sự cần đến thuốc trị mất ngủ người già.Điều trị với thuốc ngủ dành cho người già có thể cải thiện sức khỏe tổng thể nhưng cần phải thận trọng khi sử dụng thuốc an thần trên đối tượng cụ thể này. Phương pháp điều trị chứng mất ngủ bao gồm thuốc mua tự do, thường có nguồn gốc thảo dược, và thuốc kê đơn. Tuy nhiên, các lựa chọn điều trị không dùng thuốc được ưu tiên hơn và có thể mang lại nhiều lợi ích lâu dài hơn mà không gặp phải tác dụng phụ. Tình trạng rối loạn giấc ngủ khiến người già cần sử dụng thuốc an thần 2. Các biện pháp điều trị rối loạn giấc ngủ cho người già không dùng thuốc Dân số lão khoa là nhóm lớn nhất sử dụng thuốc an thần. Tuy nhiên, khi dùng thuốc an thần cho người già, các tác dụng phụ có thể đối diện là té ngã, gãy xương hông và các triệu chứng rối loạn thăng bằng. Do đó, bác sĩ cần nói cho bệnh nhân về những thay đổi liên quan đến tuổi tác trong giấc ngủ và vệ sinh giấc ngủ tốt có thể là cách điều trị thích hợp cho nhiều người lớn tuổi. Nếu tiền sử ban đầu và các kết quả khám sức khỏe không cho thấy nguyên nhân cơ bản nghiêm trọng, thử nghiệm cải thiện vệ sinh giấc ngủ là cách tiếp cận ban đầu tốt nhất trong điều trị rối loạn giấc ngủ cho người già, bao gồm:Duy trì thời gian thức dậy đều đặn. Duy trì thời gian ngủ đều đặn. Giảm hoặc loại bỏ giấc ngủ ngắn ban ngày. Tập thể dục hàng ngày nhưng không tập ngay trước khi đi ngủ. Chỉ sử dụng giường để ngủ. Không đọc hoặc xem tivi trên giường. Không sử dụng giờ đi ngủ làm thời gian lo lắng. Không nên bữa ăn quá no ngay trước khi đi ngủ. Hạn chế hoặc loại bỏ rượu, caffeine và nicotine trước khi đi ngủ. Duy trì các thói quen chuẩn bị đi ngủ thường xuyên (ví dụ: tắm nước ấm, đánh răng)Kiểm soát môi trường vào ban đêm với nhiệt độ thoải mái, yên tĩnh và bóng tối.Lựa chọn quần áo rộng rãi, thoáng mát khi đi ngủ. Nếu không thể ngủ trong vòng 30 phút, hãy ra khỏi giường và thực hiện một hoạt động nhẹ nhàng, chẳng hạn như nghe nhạc nhẹ hoặc đọc sách, nhưng tránh tiếp xúc với ánh sáng chói trong thời gian này để cảm giác buồn ngủ trở lại và quay về giường. Ngoài việc sử dụng thuốc an thần thì người già có thể tập thể dục đều đặn 3. Tổng quan về sử dụng các thuốc an thần cho người già Trước khi kê đơn bất kỳ loại thuốc ăn ngon ngủ ngon cho người già, ưu tiên đầu tiên là xác định nguyên nhân cơ bản của chứng rối loạn giấc ngủ, thay vì chỉ điều trị chứng mất ngủ theo triệu chứng.Bởi lẽ, thông thường, điều trị ngắn hạn cùng với vệ sinh giấc ngủ là thích hợp cho chứng mất ngủ thoáng qua, chẳng hạn như mất ngủ thứ phát sau khi có một biến cố lớn, sang chấn tâm lý hay thay đổi múi giờ.Nếu cần thiết phải sử dụng tới thuốc ngủ dành cho người già, các loại thuốc được sử dụng cho chứng mất ngủ ở nhóm đối tượng này bao gồm thuốc chống trầm cảm, thuốc nonbenzodiazepin, chất chủ vận melatonin và thuốc thảo mộc. Đối với loại thuốc nào, nếu được sử dụng, nên bắt đầu với liều lượng thấp và theo dõi các tác dụng phụ trước khi tăng liều trong trường hợp chưa đáp ứng.Tóm lại, cải thiện giấc ngủ bằng cách sử dụng thuốc an thần đã cho thấy là có đem lại những thay đổi có ý nghĩa thống kê. Tuy nhiên, nguy cơ gia tăng các biến cố ngoại ý khi dùng thuốc ngủ dành cho người già là điều cần thận trọng, nhất là khi có sẵn nguy cơ té ngã và suy giảm nhận thức. Chính vì vậy, ở những người trên 60 tuổi, lợi ích của những loại thuốc ăn ngon ngủ ngon cho người già cần được xem xét kỹ lưỡng và phải luôn so sánh với các tác dụng phụ về nhận thức hoặc tâm lý có thể xảy ra khi điều trị rối loạn giấc ngủ trên các đối tượng này.medscape.com
vinmec
1,119
Công dụng thuốc Xylofar Xylofar là là thuốc được dùng để điều trị triệu chứng nghẹt mũi, sổ mũi, viêm mũi, viêm xoang. Vậy khi sử dụng thuốc Xylofar cần lưu ý điều gì để đạt hiệu quả và an toàn? Hãy cùng tìm hiểu về thuốc Xylofar trong bài viết này. 1. Thuốc Xylofar là thuốc gì? Xylofar với thành phần hoạt chất là xylomethazolin hydroclorid, mỗi 10ml dung dịch chứa 5 mg xylomethazolin hydroclorid. Xylometazolin có tác dụng giống thần kinh giao cảm, tác dụng trực tiếp lên thụ thể α- adrenergic ở niêm mạc mũi. Xylometazolin làm co mạch tại chỗ nhanh và kéo dài, giảm sưng và sung huyết. Tuy nhiên, tác dụng giảm sung huyết của xylometazolin chỉ có tính chất tạm thời.Sau khi dùng tại chỗ (nhỏ vào niêm mạc mũi), dung dịch xylometazolin phát huy tác dụng trong vòng 5 - 10 phút và kéo dài tới 10 giờ. Đôi khi thuốc hấp thu vào cơ thể và gây tác dụng toàn thân, hoặc tương tác với các thuốc khác. 2. Chỉ định của thuốc Xylofar Xylofar được chỉ định trong những trường hợp cần giảm triệu chứng ngạt mũi và giảm sung huyết trong các trường hợp cảm lạnh, cảm cúm, viêm mũi cấp hoặc mạn tính, viêm xoang hoặc dị ứng đường hô hấp trên, đau đầu hoặc viêm tai giữa nặng kèm sung huyết mũi.Xylofar có thể được dùng để giảm sưng để dễ quan sát niêm mạc mũi và họng trước khi làm phẫu thuật hay các thủ thuật chẩn đoán, làm thông lỗ vòi nhĩ bị tắc trong viêm tai giữa.Không sử dụng Xylofar trong những trường hợp sau:Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với xylometazolin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc với các thuốc thuốc adrenergic.Trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi. Bệnh nhân bị bệnh glaucoma góc đóng.Bệnh nhân đang uống các thuốc chống trầm cảm 3 vòng.Bệnh nhân viêm tai mũi họng do virus hoặc do nấm hoặc viêm dây thần kinh, viêm thính giác. 3. Liều dùng và cách dùng của thuốc Xylofar Xylofar được dùng để nhỏ mũi. Liều dùng khuyến cáo của thuốc như sau:Trẻ em từ 3 tháng đến 2 tuổi: Dùng theo hướng dẫn của bác sĩ.Trẻ em từ 2 đến 6 tuổi: Nhỏ 1 – 2 giọt/ lần x 1 – 2 lần/ngày. Lưu ý: Thời gian sử dụng không quá 7 ngày. 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Xylofar Tác dụng không mong muốn (ADR) nghiêm trọng ít xảy ra khi dùng Xylofar tại chỗ ở liều điều trị.Khi dùng Xylofar, bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng không muốn thoáng qua như khô niêm mạc mũi, kích ứng niêm mạc nơi tiếp xúc; phản ứng xung huyết có thể tái diễn khi dùng dài ngày. Thuốc nhỏ mũi có thể thấm xuống họng gây nên phản ứng toàn thân như loạn nhịp, tăng huyết áp, tim đập nhanh. Với trẻ em, Xylofar gây rối loạn cân bằng giấc ngủ, khó ngủ, ảo giác.Tác dụng không mong muốn ít gặp: Cảm giác rát, bỏng, khô hoặc loét niêm mạc, hắt hơi, sung huyết có thể sẽ tái diễn khi dùng thường xuyên, dài ngày với biểu hiện sưng, đỏ, và viêm mũi.Tác dụng không mong muốn hiếm gặp: Buồn nôn, chóng mặt, đau đầu, hồi hộp, đánh trống ngực, mạch chậm và loạn nhịp.Cách xử trí khi bệnh nhân gặp các tác dụng không mong muốn:Triệu chứng nhẹ: chỉ theo dõi và thường tự hết. Phản ứng toàn thân: điều trị triệu chứng và hỗ trợ.Triệu chứng nặng: tiêm tĩnh mạch phentolamin có thể có hiệu quả. 6. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Xylofar Khi sử dụng Xylofar cần lưu ý những vấn đề sau:Những đối tượng cần thận trọng khi dùng Xylofar như bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt, cường giáp, bệnh tim, tăng huyết áp, xơ cứng động mạch, hoặc đái tháo đường, bệnh nhân đang dùng các chất ức chế monoaminoxydase.Chỉ dùng Xylofar cho trẻ em dưới 6 tuổi khi có chỉ định và theo dõi của thầy thuốc trong điều trị sung huyết mũi nặng trong thời gian ngắn mà không đáp ứng với thuốc nhỏ mũi Na. Cl hoặc xông hơi ẩm ấm.Không nên dùng Xylofar nhiều lần và liên tục để tránh xung huyết trở lại. Nếu tự ý dùng thuốc, không dùng Xylofar quá 3 ngày. Khi dùng Xylofar liên tục 3 ngày không thấy đỡ, cần ngừng thuốc và đi khám bác sĩ.Chỉ dùng thuốc Xylofar trong thời kỳ mang thai khi thật cần thiết.Hiện chưa rõ xylometazolin có tiết vào sữa mẹ không, vì vậy cần thận trọng khi dùng Xylofar cho phụ nữ đang cho con bú. 7. Tương tác thuốc Việc dùng đồng thời Xylofar với maprotilin, các thuốc các thuốc ức chế monoaminoxydase hoặc các thuốc chống trầm cảm ba vòng có thể gây phản ứng tăng huyết áp nặng.
vinmec
822
Địa chỉ tầm soát ung thư vú uy tín không nên bỏ qua Để phát hiện các dấu hiệu của ung thư vú ngay từ giai đoạn sớm thì không thể bỏ qua các phương pháp tầm soát ung thư vú. Điều này mang lại rất nhiều ích lợi cho người bệnh, ví dụ như tăng hiệu quả điều trị, tiết kiệm được chi phí và thời gian chữa bệnh trong tương lai cũng như kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. 1. Những điều cần biết về căn bệnh ung thư vú Ung thư vú được coi là bệnh lý ác tính phổ biến, gây ra nhiều ca tử vong hàng đầu ở nữ giới. Tuy nhiên ngoài phụ nữ thì nam giới cũng có thể mắc phải căn bệnh này. Hiện nay vẫn chưa xác định được rõ ràng nguyên nhân dẫn đến ung thư vú là gì. Nhưng một số nghiên cứu đã chỉ ra được mối liên hệ giữa ung thư vú và một số yếu tố như sự biến đổi của gen BRCA1 và BRCA2, ảnh hưởng của tia phóng xạ, nghiện thuốc lá, hóa chất độc hại chứa trong thực phẩm hàng ngày, ô nhiễm môi trường sống,... Tất cả đều làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư vú. Ung thư vú có thể được phát hiện dựa trên các triệu chứng lâm sàng như: Giai đoạn đầu: sờ nắn thấy ở vú có xuất hiện khối u chắc, không di động, không gây đau Ở giai đoạn muộn sẽ là những thay đổi lớn rất dễ nhận biết bao gồm da vùng ngực thay đổi, hạch cơ ngực gia tăng về kích thước, chảy máu vú,... ; Giai đoạn di căn: hạch thượng đòn, đau xương, thậm chí gãy xương, yếu chi, liệt, thiếu máu, tràn dịch màng phổi, hôn mê,... triệu chứng tùy thuộc vào cơ quan mà khối u di căn đến. 2. Những ai nên tầm soát ung thư vú? Sau đây là những đối tượng nên thực hiện tầm soát ung thư vú: Phụ nữ từ 20 - 30 tuổi: nên học cách tự khám tại nhà thông qua sờ nắn ngực, kết hợp với khám chuyên khoa chu kỳ 1 - 2 lần/năm; Nữ giới ngoài 40 tuổi: ngoài siêu âm vú định kỳ 2 lần/năm cần tiến hành chụp Mammography hoặc MRI định kỳ 1 lần/năm; Những người có nguy cơ cao như: mãn kinh muộn (sau tuổi 55), kinh nguyệt xuất hiện sớm (trước 12 tuổi), trong gia đình có người thân từng bị ung thư vú, vô sinh, hoặc con đầu lòng ra đời sau tuổi 30, thường xuyên sử dụng Estrogen thay thế hoặc thuốc tránh thai, hay uống rượu bia, hút thuốc lá, chế độ ăn nhiều mỡ động vật,... Những người này nên thực hiện chụp X-quang, siêu âm tuyến vú 2 lần/năm và chụp MRI 1 lần/năm; Phát hiện các triệu chứng bất thường ở vùng ngực như: sờ nắn có khối rắn chắc, tiết dịch đầu vú, có hiện tượng co kéo da và núm vú, thay đổi màu da ngực,... Tầm soát ung thư vú hiện đã được tiến hành bằng nhiều phương pháp, kỹ thuật hiện đại, tỷ lệ phát hiện bệnh cao và hoàn toàn có cơ hội chữa khỏi nếu được chẩn đoán từ giai đoạn sớm. Cụ thể là nếu ung thư vú được phát hiện từ thời kỳ đầu và được điều trị đúng cách thì tỷ lệ sống sót trên 5 năm có thể lên tới 80 - 90%. Điều này đã chứng minh tầm quan trọng của tầm soát ung thư vú trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh. 3. Tầm soát ung thư vú bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh 3.1. Chụp MRI tuyến vú Chụp MRI hay chụp cộng hưởng từ tuyến vú cũng là một hình thức chẩn đoán hình ảnh được ứng dụng rộng rãi trong tầm soát ung thư vú. Độ chính xác của kết quả do kỹ thuật này đem lại được đánh giá khá cao. Hình ảnh sau khi thu được sẽ hiển thị trực tiếp trên máy tính, bác sĩ có thể dựa vào các hình ảnh đó để phát hiện ra các tổn thương bất thường ở vú. 3.2. Chụp X-quang tuyến vú (Mammography) Kỹ thuật này sẽ tận dụng tia X để chiếu vào các mô tuyến vú, từ đó giúp thu lại hình ảnh cấu trúc bên trong tuyến vú. Nhờ kỹ thuật này, bác sĩ có thể kiểm tra, xác định được những vấn đề bất thường cũng như dấu vết của các khối u ngay từ giai đoạn sớm, khi mà các triệu chứng lâm sàng còn thưa thớt và không rõ rệt. Ưu điểm của phương pháp này là không cần xâm lấn, thời gian thực hiện nhanh, chi phí hợp lý, kết quả có độ chính xác cao. Phụ nữ từ 40 tuổi trở lên nên thực hiện chụp X-quang vú từ 1 - 2 lần/năm. Dưới đây là một số công dụng cụ thể của phương pháp chụp Mammography tuyến vú: Có khả năng phát hiện các triệu chứng bất thường cảnh báo ung thư vú như: tổn thương vùng ngực, vùng nách 2 bên, dấu hiệu vi vôi hóa không thể phát hiện được bằng siêu âm, tìm ra các tổn thương trong ống sữa, tổn thương kín đáo,... với độ nhạy cao (trên 90%); Xác định các tổn thương tái phát, đồng thời theo dõi những tổn thương đã có từ trước hoặc những tổn thương mới hình thành sau phẫu thuật u vú; Hỗ trợ theo dõi trong quá trình điều trị ung thư vú; Hướng dẫn lấy mô sinh thiết. 3.3. Siêu âm tuyến vú Siêu âm tuyến vú giúp cung cấp hình ảnh cấu trúc của tuyến vú, ngoài ra siêu âm vú hỗ trợ bác sĩ thực hiện các thủ thuật xâm lấn như: hướng dẫn kim sinh thiết có lõi, chọc hút sinh thiết mô, chọc hút nang,... Siêu âm vú được chỉ định phổ biến trong tầm soát ung thư vú vì chi phí thấp, không gây đau, dễ thực hiện. Bên cạnh đó phương pháp này đem lại kết quả có độ chính xác cao, có khả năng phát hiện ra những tổn thương kích thước nhỏ với đường kính dưới 5mm giúp chẩn đoán ung thư vú từ giai đoạn sớm. So với phương pháp chụp Mammography thì siêu âm tuyến vú giúp bệnh nhân hạn chế được việc tiếp xúc với tia X, được dùng để chẩn đoán cho trẻ em trong độ tuổi dậy thì, người nhạy cảm với tia X, phụ nữ đang mang thai, bệnh nhân có kết cấu tuyến vú to và dày (không xác định được rõ bằng Mammography). Ngoài ra, thao tác siêu âm cũng dễ chịu hơn so với việc chụp nhũ ảnh vì phần ngực của bệnh nhân sẽ không phải chịu sức ép.
medlatec
1,142
Những lưu ý mẹ nào cũng cần nhớ khi sử dụng thuốc giảm ho cho bé Tình trạng bé ho nhiều khiến các bậc phụ huynh vô cùng lo lắng. Tuy nhiên, không vì thế mà bố mẹ tự ý mua thuốc, lựa chọn những loại thuốc không phù hợp với trẻ nhỏ,… Đây là những sai lầm có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của bé. Vậy cha mẹ cần lưu ý những gì khi sử dụng thuốc giảm ho cho bé? 1. Những nguyên nhân phổ biến khiến bé bị ho Ho là phản xạ xảy ra khi niêm mạc đường hô hấp của trẻ bị kích thích. Ho cũng là một cách giúp tống đờm cũng như dị vật ra khỏi đường hô hấp. Tuy nhiên, khi bé bị ho nhiều, nhất là về đêm, ho nặng tiếng kèm theo tình trạng nôn, sổ mũi, ho kéo dài,… thì bố mẹ không nên chủ quan, cần theo dõi và đưa trẻ đi khám kịp thời. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến khiến trẻ bị ho: - Trẻ mắc phải một số bệnh liên quan đến đường hô hấp trên, chẳng hạn như bệnh viêm họng, viêm amidan, viêm xoang. - Trẻ bị mắc các bệnh liên quan đến đường hô hấp dưới: Chẳng hạn như viêm phế quản, viêm phổi,… - Một số nguyên nhân gây ho khác như tình trạng trào ngược dạ dày, thực quản, bé ho do dị ứng, ho do hít phải khói thuốc lá của người lớn hoặc do trẻ hít phải vật thể lạ,… 2. Mẹ không nên tự ý sử dụng thuốc giảm ho cho bé Vì ho có nhiều nguyên nhân nên cần tìm hiểu nguyên nhân gây ra tình trạng ho chứ không nên sử dụng thuốc giảm ho một cách bừa bãi. Tốt nhất hãy đưa trẻ đi khám để được bác sĩ tư vấn và kê đơn thuốc phù hợp cho bé. Khi cho con dùng thuốc, cha mẹ lưu ý tuân thủ theo đúng liều lượng và thời gian sử dụng thuốc mà bác sĩ đã kê. Bố mẹ cũng không tự ý cho trẻ sử dụng 2 loại thuốc cùng lúc. Trong mỗi loại thuốc đều có rất nhiều thành phần, nếu uống nhiều loại thuốc cùng lúc có thể dẫn tới một hoạt chất thành phần nào đó bị vượt quá liều lượng và gây ra những tác dụng phụ không đáng có. Dưới đây là một số lưu ý về thuốc giảm ho cho bé: - Ho khan: Những trường hợp trẻ bị ho khan, những cơn ho có thể dữ dội, ho có kèm theo tình trạng ngứa mũi, khô họng. Tuy nhiên, bé không bị chảy nước mũi và nghẹt mũi. Thông thường, các bác sĩ chỉ kê thuốc trị ho cho bé. - Bé ho và có đờm: Trường hợp bé ho nhưng không ho thường xuyên, bé vẫn ăn ngủ tốt, không có dấu hiệu quá mệt mỏi, ho kèm theo đờm nhưng không quá nhiều, có hiện tượng đờm ứ đọng ở ngực, rất khó khăn để ho bật đờm ra ngoài. Những trường hợp này, các bác sĩ có thể kê thuốc long đờm để giúp đờm loãng hơn, giúp trẻ dễ dàng ho để tống đờm ra ngoài. Tuy nhiên, cần tuân thủ theo chỉ định về liều lượng của bác sĩ. Nếu lạm dụng thuốc long đờm có thể khiến bé bị tràn dịch phổi, phá vỡ chất nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày. Hơn nữa, cha mẹ cần hiểu rằng, thuốc long đờm không có tác dụng giảm ho cho trẻ. - Chảy mũi, ngạt mũi: Trong trường hợp bé bị ngạt mũi, chảy nước mũi, bác sĩ có thể chỉ định thuốc kháng histamin và chống ngạt mũi cho bé. - Ngạt mũi: Nếu bé chỉ bị ngạt mũi và không chảy nhiều nước mũi thì có thể cho bé sử dụng các thuốc làm giảm xuất tiết đường mũi xoang hoặc các thuốc giúp khai thông đường mũi xoang. Sử dụng một cách hợp lý loại thuốc này sẽ giúp bé cảm thấy dễ chịu hơn. Những thành phần trong thuốc sẽ giúp làm khô dịch tiết. Nên sử dụng vào ban ngày, vì nếu dùng vào ban đêm, thuốc có thể gây ảnh hưởng tới giấc ngủ của trẻ. - Ho, ứ đọng ở ngực, nghẹt mũi, chảy nước mũi: Các bác sĩ thường cho trẻ sử dụng phối hợp nhiều loại thuốc như thuốc ức chế ho, thuốc chống ngạt mũi, thuốc kháng histamin. Cần lưu ý sử dụng theo đúng liều lượng của bác sĩ để đạt hiệu quả tốt nhất và hạn chế tác dụng phụ, gây ảnh hưởng đến sức khỏe của bé. 3. Những phương pháp chăm sóc khi bé bị ho Khi trẻ bị ho, ngoài việc sử dụng thuốc giảm ho cho bé theo chỉ định của bác sĩ, mẹ cũng có thể áp dụng những cách sau để giúp bé sớm cải thiện sức khỏe: - Nhỏ nước muối sinh lý vào mũi bé: Một số trẻ không bị ho mà còn bị nghẹt mũi khiến trẻ cảm thấy khó thở, khó chịu khi ăn uống, đặc biệt tình trạng nghẹt mũi còn gây ảnh hưởng đến giấc ngủ của trẻ. Mẹ có thể giúp trẻ cải thiện tình trạng này bằng cách nhỏ nước muối sinh lý vào mũi trẻ. Nước muối sinh lý sẽ có tác dụng làm giảm dịch nhầy ở mũi, hạn chế tình trạng sưng đường hô hấp và có tác dụng giúp trẻ nhanh chóng đẩy đờm ra ngoài khi ho. - Cho trẻ uống nhiều nước hơn: Nếu trẻ dưới 6 tháng tuổi, mẹ có thể giúp con giảm ho bằng cách tăng cữ bú cho con. Còn đối với những trẻ lớn hơn, mẹ hãy cho con uống nhiều nước, có thể là nước lọc, nước ép trái cây, sữa để giảm chất nhầy ở đường hô hấp của trẻ. - Cho trẻ sử dụng mật ong: Với những trẻ trên một tuổi, mẹ có thể cho trẻ uống ½ muỗng cà phê mật ong vào trước lúc đi ngủ để giảm ho và làm dịu họng. - Gối cao đầu cho bé: Gối đầu cao cũng là một cách giúp trẻ giảm ho và dễ thở hơn. - Sử dụng máy làm ẩm không khí để giảm kích ứng gây ho và giúp bé cảm thấy thoải mái, dễ chịu hơn. - Cho bé ăn đồ ăn mềm, dễ nuốt: Khi trẻ bị ho, họng của trẻ dễ bị sưng và xước, khiến việc ăn uống của bé cũng khó khăn hơn. Để khắc phục tình trạng này, mẹ nên chuẩn bị cho con những món ăn mềm như cháo, súp,… giúp con hào hứng với bữa ăn hơn, ăn uống dễ dàng hơn và đặc biệt là đảm bảo dinh dưỡng cho trẻ.
medlatec
1,141
Thuốc Corticoid và những lưu ý khi sử dụng Thuốc Corticoid có tác dụng ức chế miễn dịch, chống viêm và chống dị ứng rất hiệu quả chỉ trong một thời gian ngắn. Nhưng đây cũng chính là lý do có rất nhiều người đã lạm dụng thuốc dẫn tới những tác dụng phụ nghiêm trọng. 1. Corticoid là gì? Loại thuốc này còn được gọi là Glucocorticosteroid (GC), có vai trò tương tự như loại hormone được tiết ra ở vỏ thượng thận, có tác dụng rất lớn trong việc chuyển hóa đường, muối, mỡ và chất đạm trong cơ thể. Hiện nay, loại thuốc này được sản xuất dưới nhiều dạng khác nhau để phù hợp với nhiều trường hợp như dạng viên dùng đường uống, dạng tiêm trực tiếp, dạng xịt mũi, dạng hít qua miệng, dạng dung dịch để tiện sử dụng kết hợp với máy khí dung, và dạng người dùng sử dụng nhiều nhất là dạng kem, gel,… để bôi tại chỗ. 2. Thuốc Corticoid được sử dụng khi nào? Thuốc được sử dụng để điều trị nhiều bệnh khác nhau, cụ thể là những trường hợp dưới đây: Một số bệnh tự miễn bao gồm viêm khớp dạng thấp, lupus, thấp tim,… Các bệnh liên quan đến hệ thống miễn dịch của cơ thể. Với những loại bệnh này, thuốc có tác dụng bảo vệ cơ thể chống lại nguy cơ nhiễm trùng. Dùng trong điều trị dị ứng, phản ứng dị ứng trong thời gian ngắn, có thể kể đến như hen phế quản, mề đay, viêm mũi dị ứng,... Dùng để điều trị một số bệnh lý ngoài da bao gồm vảy nến, eczema, kích ứng nhẹ do côn trùng đốt, phát ban,... Điều trị thay thế hormone tuyến thượng thận trong trường hợp cơ thể không đủ khả năng tự sản xuất các loại hormone này. Được sử dụng hiệu quả trong phẫu thuật cấy ghép cơ quan. Có thể hiểu đơn giản là, Corticoid sẽ kết hợp cùng với một số loại thuốc khác để chống phản ứng loại mảnh ghép của cơ thể vừa được cấy ghép, chẳng hạn như gan hay thận,… Hiệu quả trong tác dụng điều trị phối hợp bệnh lý nhiễm trùng hoặc ung thư 3. Tác dụng phụ của Corticoid Thuốc mang đến hiệu quả cao trong thời gian ngắn khi điều trị nhưng cũng có thể mang đến những tác dụng phụ không mong muốn. Nếu sử dụng trong khoảng một thời gian ngắn thì tỉ lệ gặp phải tác dụng phụ sẽ rất thấp, hoặc chỉ là một số tác dụng phụ nhẹ như khó ngủ hay kích ứng dạ dày,… Ngược lại, dùng thuốc sai cách, cụ thể như dùng trong thời gian quá dài hoặc mỗi đợt dùng ngắn nhưng lại lặp đi lặp lại nhiều lần, sẽ khiến tác dụng phụ dễ dàng xảy ra. Liều dùng càng cao thì tác dụng phụ càng lớn và càng nguy hại cho sức khỏe. Trong trường hợp bệnh nhân cần dùng Corticoid trong thời gian dài thì bác sĩ sẽ có những điều chỉnh phù hợp về lưu lượng thuốc để hạn chế và kiểm soát được các triệu chứng. Hai bệnh nhân mắc cùng một loại bệnh nhưng có thể liều dùng cũng khác nhau, vì các chuyên gia sẽ dựa vào thể trạng người bệnh và giai đoạn tiến triển của bệnh. Dưới đây là những tác phụ có thể gặp phải khi sử dụng thuốc không đúng cách: Đối với hệ tiêu hóa: Gây đau thượng vị, viêm loét dạ dày hay viêm tụy,… Đối với da: Gây ban đỏ, chậm liền sẹo, mụn trứng cá, thậm chí teo da Dùng quá liều cũng khiến người bệnh bị mất ngủ, rối loạn tâm thần Nghiêm trọng hơn có thể gây rối loạn chuyển hóa, bao gồm tăng đường máu, làm tăng mức độ bệnh đái tháo đường,... Làm tăng nguy cơ nhiễm trùng Ảnh hưởng nghiêm trọng tới thị giác như gây đục thủy tinh thể hay tăng nhãn áp,… Tăng huyết áp Gây phù do giữ natri và nước Loãng xương, teo cơ và loạn dưỡng cơ Nguy hại nghiêm trọng khi dùng quá liều Corticoid là nguy cơ cao bị teo tuyến thượng thận, khiến tuyến thượng thận không còn khả năng bài tiết hormon như bình thường. 4. Nên sử dụng thuốc Corticoid như thế nào? Với những tác dụng phụ vô cùng nguy hiểm trên, các bác sĩ khuyến cáo bạn nên dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý dùng thuốc hay mua thuốc theo đơn cũ. Nên tái khám và làm đúng theo chỉ định của bác sĩ để phát hiện sớm những tác dụng phụ (nếu có) và được khắc phục hiệu quả. Ngoài ra bạn cũng cần chú ý những điều sau: Với thuốc dạng uống uống, có thể là dạng viên hoặc siro, bạn nên dùng với thức ăn để giúp hạn chế ảnh hưởng xấu đến dạ dày. Không tự ý ngừng thuốc đột ngột, hành động này rất nguy hiểm, thậm chí ảnh hưởng đến tính mạng. Hãy đến gặp bác sĩ, bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn cách giảm liều từ từ, trước khi ngừng sử dụng. Đối với Corticoid dạng kem, bạn chỉ dùng một lượng nhỏ để bôi ngoài da. Điều này giúp hạn chế việc quá nhiều thuốc hấp thu vào cơ thể, đồng thời hạn chế tác dụng phụ. Không bôi vào vùng da bị xước hoặc thường xuyên cọ xát. Nếu dùng thuốc ở dạng hít, bạn cần thực hiện đúng kỹ thuật và đặc biệt lưu ý phải súc miệng sau khi dùng thuốc để hạn chế tác dụng phụ. Nếu không, người bệnh có thể bị nấm miệng hoặc tình trạng khàn giọng. Thuốc cần được bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, tránh nơi có độ ẩm cao. Tránh xa tầm tay của trẻ em . Khi sử dụng thuốc không nên dùng bia rượu hay thuốc lá. Nếu có tiền sử bị dị ứng với Corticosteroid cũng không nên sử dụng thuốc. Trẻ em, phụ nữ đang mang thai, đang cho con bú và người cao tuổi cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng thuốc. Corticoid được ví như “con dao hai lưỡi”, nếu sử dụng đúng cách có thể mang lại hiệu quả điều trị cao. Ngược lại, lạm dụng thuốc có thể dẫn tới nguy hại nghiêm trọng. Vì thế, bạn cần phải tuyệt đối tuân thủ chỉ định của bác sĩ.
medlatec
1,063
Sản dịch có mùi hôi cần phải làm gì? Bật mí cách xử trí nhanh Sản dịch có mùi hôi là lo lắng của nhiều mẹ sau sinh. Hiện tượng này có nguyên nhân do đâu, cần phải xử trí thế nào? Hãy tìm hiểu những chia sẻ sau đây của chúng tôi để có trang bị những thông tin hữu ích. Sản dịch có mùi hôi là tình trạng khiến cho các mẹ lo lắng. 1. Sản dịch là gì? Sản dịch là hiện tượng gặp sau sinh ở chị em. Đây là dịch từ trong buồng tử cung chảy ra, có màu đỏ gần giống như máu kinh số lượng rất nhiều. Đến ngày thứ 8 thì sản dịch có màu nhợt hơn, mùi tanh nồng. Từ khoảng ngày thứ 10 thì sản dịch màu nâu sẫm, sau đó thì nhạt màu dần và ít đi. Sản dịch ít hay nhiều tùy thuộc vào từng người, có người hết sản dịch trong vòng 15 ngày, số khác có thể số ngày kéo dài cả tháng, nhưng nhìn chung sẽ ra ít hơn sau 1 tuần. 2. Sản dịch có mùi hôi do đâu? Thông thường, sản dịch nhiều, đặc thì có mùi tanh nồng, nếu ít và loãng màu hơn thì mùi tanh giảm dần. Tuy nhiên, nếu như sản dịch xuất hiện có mùi hôi, mặc dù sản phụ đã vệ sinh vùng kín sạch sẽ thì có thể do đường âm đạo bị nhiễm khuẩn. Mùi hôi có thể kèm mủ, âm đạo có cảm giác nóng rát, lúc này cần đi khám. Đặc biệt nếu sau 45 ngày mà sản dịch vẫn ra, lại kèm mùi hôi, rất có thể sản phụ đã bị bế sản dịch. Bế sản dịch là hiện tượng sản dịch không thoát ra ngoài được gặp ở phụ nữ sinh con so. Lúc này, chị em có những dấu hiệu như bụng dưới căng tức, đau tràn, sản dịch ra từng chút một, kéo dài ngày, kèm mùi hôi, sốt 38 – 39 độ. Bế sản dịch là hiện tượng nguy hiểm, khiến dịch từ tử cung vẫn rỉ ra ngoài, thường rất lâu hết, sản dịch ứ đọng có thể gây nhiễm trùng nội mạc tử cung, không can thiệp đúng cách kịp thời, tình trạng viêm nhiễm nặng nề hơn có thể dẫn đến viêm cơ tử cung toàn bộ, viêm hai phần phụ, viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phúc mạc toàn bộ, thậm chí là bị nhiễm trùng huyết… 3. Sản dịch có mùi lạ phải xử trí thế nào? Khi thấy sản dịch có dấu hiệu bất thường, chị em cần đi khám ngay, bên cạnh khám phụ khoa thông thường, bác sĩ có thể sẽ siêu âm để chẩn đoán chính xác. Nếu bị bế sản dịch kèm viêm nhiễm phụ khoa, bác sĩ sẽ kê thuốc kích thích co bóp tử cung, đẩy hết sản dịch ra ngoài đồng thời điều trị viêm nhiễm phụ khoa. Nếu bị bế sản dịch khiến sản dịch có mùi, bác sĩ sẽ kê thuốc kích thích co bóp tử cung, đẩy hết sản dịch ra ngoài Để đảm bảo sức khỏe sau sinh, hạn chế tình trạng bế sản dịch, sản dịch mà có mùi hôi bất thường, chị em cần lưu ý: – Không nên nằm nhiều sau sinh, nằm nhiều không vận động khiến tử cung không co lại được, sản dịch không được đẩy ra ngoài. Vì thế, sau sinh chỉ nên nằm nghỉ ngơi khoảng 6 tiếng, sau đó nên vận động đi lại nhẹ nhàng để tử cung co hồi tốt, đẩy nhanh quá trình hậu sản, sản dịch thoát ra ngoài dễ dàng. Nên nằm sấp 20-30 phút mỗi ngày, những mẹ có tử cung gập trước với tư thế này sẽ thoát sản dịch dễ hơn. – Sau khi sinh, mẹ cần ăn uống đa dạng, nghỉ ngơi đầy đủ. – Giữ vệ sinh vùng kín sạch sẽ, thay băng vệ sinh mỗi giờ trong ngày đầu sau sinh và 3-4 tiếng/lần trong những ngày tiếp theo. Cần rửa tay sạch trước và sau khi thay băng. Thông tin chúng tôi đã cung cấp ở trên hi vọng rằng đã giúp chị em được trang bị những kiến thức hữu ích để chăm sóc tốt sức khỏe bản thân.
thucuc
727
Công dụng thuốc Chlorocina H Chlorocina H là thuốc mỡ tra mắt thông dụng. Để dùng thuốc mỡ tra mắt Chlorocina H an toàn, giảm thiểu tương tác, tác dụng phụ nâng cao hiệu quả thì bạn nên biết được các thông tin cơ bản. 1. Chlorocina H là gì? Chlorocina H – thuốc mỡ tra mắt dùng theo hướng dẫn, chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ. Chlorocina H là thuốc kháng sinh tra mắt. Thuốc mỡ mắt Chlorocina H được sản xuất trong nước bởi Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình - VIỆT NAM, theo số đăng ký VNA-4550-01.Thành phần chính có trong Chlorocina H là hoạt chất:Chloramphenicol;Hydrocortisone;Ngoài ra, trong thuốc mỡ tra mắt Chlorocina H còn có các tá dược khác. Chlorocina H đóng gói hộp 1 tuýp 4g, vỏ hộp có màu trắng, góc bên tay phải có màu vàng, bên trong tuýp thuốc Chlorocina H góc bên tay phải có màu đỏ.2. Công dụng Chlorocina HChlorocina H có thành phần chính là Chloramphenicol và Hydrocortisone có các công dụng cụ thể:Chloramphenicol – thành phần có trong thuốc mỡ tra mắt Chlorocina H là kháng sinh được phân lập từ Streptomyces venezuelae. Hoạt chất Cloramphenicol có trong Chlorocina H có công dụng kìm khuẩn. Khả năng diệt khuẩn của Chlorocina H ở nồng độ cao với vi khuẩn có tính nhạy cảm cao. Cloramphenicol – hoạt chất có trong thuốc tra mắt Chlorocina H có công dụng ức chế tổng hợp protein ở những vi khuẩn nhạy cảm bằng cách gắn vào tiểu thể 50S của ribosom. Chlorocina H cũng có cùng vị trí tác dụng với các hoạt chất như:Erythromycin;Clindamycin;Lincomycin;Oleandomycin;Troleandomycin.Ngoài ra, hoạt chất Cloramphenicol có trong Chlorocina H có thể gây ức chế tủy xương và có thể không hồi phục được. Cloramphenicol – thành phần chính có trong thuốc mỡ tra mắt Chlorocina H cũng có hoạt tính ức chế miễn dịch. Với điều kiện dùng toàn thân trước khi kháng nguyên kích thích cơ thể.Thuốc Chlorocina H không có tác dụng với các vi khuẩn như:E.coli;Shigella flexneri;Enterobacter spp., Staphylococcus aureus;Salmonella typhi;Streptococcus pneumoniae;...Trong Chlorocina H còn có chứa hoạt chất Hydrocortisone – một dạng Glucocorticosteroid tự nhiên do tuyến thượng thận tiết ra. Hoạt chất này có trong Chlorocina H có công dụng chống viêm, dùng điều trị viêm. 3. Chỉ định Chlorocina H Chlorocina H chỉ định cho các đối tượng:Viêm kết mạc;Viêm giác mạc;Viêm mí mắt;Mống mắt;Chấn thương do bỏng;Dùng Chlorocina H an toàn theo đúng chỉ định.4. Liều lượng và cách dùng Chlorocina HDùng Chlorocina H an toàn, hiệu quả khi dùng đúng liều, đúng cách.Liều dùng Chlorocina H: Thuốc mỡ tra mắt Chlorocina H dùng theo liều từ 3 – 4 lần/ ngày hoặc theo hướng dẫn.Cách dùng Chlorocina H: Thuốc Chlorocina H bào chế dạng mỡ tra mắt. Do đó, cách dùng Chlorocina H là lấy một lượng vừa đủ để bôi vào vị trí điều trị.5. Chống chỉ định Chlorocina HThuốc mỡ mắt Chlorocina H chống chỉ định cho các đối tượng:Dị ứng/ mẫn cảm với bất kì thành phần nào có trong thuốc Chlorocina H;Viêm mống mắt có mủ;Đau mắt hột;Viêm giác mạc có mủ;Viêm giác mạc đuôi gai;Suy tuỷ;...Dùng thuốc Chlorocina H an toàn không dùng cho đối tượng chống chỉ định.6. Tương tác thuốc Chlorocina HThuốc Chlorocina H có thể gây tương tác với các thuốc như:Sulphonylurea;Coumarin;Methotrexate;Hydrocortison;...Thông báo cho bác sĩ mọi thuốc mà bạn đang dùng khi có chỉ định dùng thuốc mỡ tra mắt Chlorocina H.7. Tác dụng phụ Chlorocina HDùng thuốc mỡ mắt Chlorocina H bạn có thể gặp phải các tác dụng phụ gồm:Cảm giác bỏng rát;Ngứa;Nếu có những dấu hiệu bất thường khi dùng thuốc Chlorocina H, bạn cần ngừng sử dụng. Kịp thời thông báo cho bác sĩ/ dược sĩ các bất thường khi dùng thuốc Chlorocina H để có cách xử lý kịp thời.8. Thận trọng khi sử dụng Chlorocina HMột số thận trọng và cảnh báo khi dùng thuốc Chlorocina H gồm:Không dùng chung thuốc Chlorocina H;Không dùng thuốc Chlorocina H khi có thay đổi về tính chất, màu sắc;Dùng thuốc Chlorocina H trong 15 ngày sau mở nắp, nếu còn thì bỏ đi, không dùng tiếp;Theo dõi các phản ứng phụ khi dùng thuốc mỡ mắt Chlorocina H;...Những cảnh báo và thận trọng này giúp bạn dùng thuốc mỡ tra mắt Chlorocina H an toàn 9. Phụ nữ có thai, cho con bú, lái xe và vận hành máy dùng Chlorocina HPhụ nữ có thai không dùng thuốc mỡ mắt Chlorocina H;Thuốc mỡ tra mắt Chlorocina H không dùng khi cho con bú;Lái xe và vận hành máy móc có thể dùng thuốc Chlorocina H;Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Chlorocina H, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Chlorocina H là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn.
vinmec
842
Nên tầm soát ung thư vòm họng ở đâu? Tầm soát ung thư vòm họng là phương pháp giúp phát hiện bệnh sớm, ngay cả khi bệnh chưa có biểu hiện ra bên ngoài. Từ đó, cơ hội điều trị thành công ung thư vòm họng sẽ cao hơn. Nhưng những ai nên tầm soát bệnh và tầm soát ở đâu vẫn đang là thắc mắc của rất nhiều người. 1. Thực trạng bệnh ung thư vòm họng Ung thư vòm họng là bệnh hay gặp ở Trung Quốc và một số quốc gia Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Theo nhận định của các chuyên gia, đây là căn bệnh đang có xu hướng trẻ hóa nghĩa là độ tuổi người mắc bệnh ngày càng trẻ. Không hiếm trường hợp đã phải đối mặt với căn bệnh này khi mới bước vào tuổi 20. Đáng báo động hơn, ung thư vòm họng được cho là 1 trong 10 loại bệnh ung thư thường gặp ở nước ta. Phần lớn, người bệnh thường thăm khám khi bệnh đã ở giai đoạn muộn vì thế cơ hội chữa khỏi bệnh rất thấp. Sự nguy hiểm của ung thư vòm họng nằm ở chỗ, bệnh thường có rất ít biểu hiện ở giai đoạn đầu. Thậm chí, nếu có biểu hiện ra ngoài thì rất dễ nhầm với những bệnh lý khác. Điều này dẫn đến việc người bệnh sẽ chủ quan, điều trị sai cách và đương nhiên bệnh sẽ ngày càng trầm trọng và cơ hội chữa khỏi bệnh sẽ gần như bằng 0. Vậy những ai nên tầm soát xét nghiệm ung thư vòm họng? 2. Đối tượng nên tầm soát ung thư vòm họng Nếu bạn thuộc các nhóm yếu tố nguy cơ dưới đây, hãy cẩn trọng với căn bệnh này: - Nhiễm virus Epstein- Barr (EBV). - Người tiếp xúc nhiều với khói bụi ô nhiễm. - Người có thói quen ăn nhiều cá muối, dưa muối, ít ăn rau quả tươi, dùng cần sa, ăn trầu. - Người hút thuốc lá, uống rượu bia nhiều. - Tiền sử gia đình có người ung thư vòm mũi họng. Các dấu hiệu sớm của bệnh thường nghèo nàn, dễ bị bỏ qua: - Nhức đầu âm ỉ, không thành cơn. - Ù tai tiếng trầm như tiếng xay thóc hoặc ve kêu. - Ngạt mũi từng lúc, đôi khi có khịt khạc máu mũi. - Có thể xuất hiện hạch cổ ngay từ đầu. Các dấu hiệu muộn thường xuất hiện 6 tháng kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên: - Hạch cổ cao. - Các triệu chứng tai. mũi, mắt (giảm thị lực, nhìn đôi, sụp mí... ) nặng nề hơn và tăng dần. - Triệu chứng do chèn ép dây thần kinh: liệt mặt... 3. Vì sao nên tầm soát ung thư vòm họng Cách tốt nhất và duy nhất để phát hiện bệnh sớm chính là tầm soát ung thư vòm họng. Trong trường hợp, bạn đang mang bệnh thì việc phát hiện sớm sẽ giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả và tăng cơ hội chữa khỏi bệnh. Hơn nữa, điều trị ở giai đoạn sớm, chi phí cũng sẽ không quá tốn kém và tinh thần người bệnh cũng tốt hơn rất nhiều. Trường hợp bạn không mắc bệnh, cũng đừng nghĩ rằng mình đang lãng phí thời gian bởi kết quả kiểm tra sẽ cho biết bạn sức khỏe của bạn đang ở mức độ nào và chuyên gia sẽ đưa ra lời khuyên để bạn điều chỉnh thói quen sinh hoạt bảo vệ sức khỏe, phòng tránh ung thư cũng và nhiều bệnh lý khác. Với gói tầm soát ung thư vòm họng, trước hết các bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng sau đó sẽ nội soi để phát hiện bệnh lý. Tiếp đó, thực hiện xét nghiệm dấu ấn ung thư, chụp CT vòm họng để thấy rõ được sự phát triển của khối u(nếu có). Bước tiếp theo là sinh thiết để đánh giá đó là khối u lành tính hay khối u ác tính. Việc thăm khám lâm sàng kết hợp với chẩn đoán bằng hình ảnh và xét nghiệm là cách giúp các chuyên gia đánh giá và đưa ra những kết quả chính xác nhất. 4. Tất cả hệ thống máy móc tại bệnh viện đều được nhập khẩu từ các quốc gia có nền y tế phát triển trên thế giới. Điều này hỗ trợ rất tốt cho các bác sĩ trong việc chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm để đưa ra kết quả chẩn đoán bệnh một cách chính xác nhất. - Bên cạnh đó, bệnh viện còn thường xuyên hợp tác với các đơn vị y tế uy tín trong và ngoài nước để người bệnh được sử dụng dịch vụ chất lượng y tế tốt nhất và đảm bảo nhất. Tầm soát ung thư vòm họng là cách tốt nhất để giúp bạn biết rõ về tình trạng sức khỏe vòm họng hiện tại của bạn. Từ đó, đưa ra phương pháp điều trị hợp lý nhất. Bạn đừng nên chần chừ bởi nó có thể làm mất đi cơ hội chữa bệnh thành công của bạn và nên nhớ rằng sức khỏe mới là thứ tài sản quý giá nhất.
medlatec
871
Trùng roi âm đạo, nguyên nhân gây viêm âm đạo chị em nên cảnh giác Trùng roi âm đạo Trichomonas vaginalis là một trong những tác nhân thường gặp gây bệnh viêm âm đạo. Trùng roi xâm nhập âm đạo của phụ nữ thông qua quá trình giao hợp, phát triển nhanh trong môi trường ẩm ướt, gây ra những tổn thương nghiêm trọng và những triệu chứng khó chịu. 1. Trùng roi Trichomonas vaginalis – triệu chứng, nguyên nhân nhiễm bệnh 1.1. Khái quát về trùng roi Trichomonas vaginalis Trichomonas vaginalis là một loại ký sinh trùng đơn bào, sống và phát triển được trong môi trường ẩm ướt. Trùng roi thường ký sinh trong cơ thể người, đặc biệt tại các cơ quan sinh dục. Trichomonas vaginalis là trùng roi âm đạo gây viêm, ngứa vùng kín ở phụ nữ Chúng thường tấn công âm đạo, âm hộ của người phụ nữ qua quá trình giao hợp. Ngoài ra, một số trường hợp nhiễm trùng roi do sử dụng khăn lau chung với người bệnh. 1.2. Những triệu chứng điển hình khi bị trùng roi âm đạo Khi đã xâm nhập vào âm hộ, âm đạo, trùng roi Trichomonas sẽ dần phát triển và gây ra một vài triệu chứng từ nhẹ tới nặng. Khoảng 4 tuần đầu là thời gian ủ bệnh, trùng roi gây ra các triệu chứng gồm khí hư ra nhiều, mùi hôi tanh, có màu xanh hoặc trắng vàng kèm bọt. Sau đó, chị em có thể cảm nhận dần các triệu chứng ngứa rát quanh vùng kín, nóng tại âm đạo, âm đạo phù nề, tấy đỏ, đau, ngứa và đặc biệt đau rát khi quan hệ hay khi đi tiểu tiện. Những triệu chứng này ngày càng nghiêm trọng hơn, không chỉ khiến chị em cảm thấy tự ti, khó chịu trong mọi sinh hoạt hàng ngày mà còn cản trở quan hệ tình cảm, làm cho chị em không cảm thấy thoải mái trong chuyện “chăn gối’. 1.3. Nguyên nhân dẫn khiến chị em bị nhiễm trùng roi âm đạo Như chúng ta đã biết, trùng roi tấn công vào âm đạo phần nhiều đều qua đường tình dục. Tuy nhiên, cũng có nhiều trường hợp mắc trùng roi gián tiếp, do sử dụng chung đồ lót hoặc chung khăn vệ sinh, đồ vệ sinh cá nhân, quần chip,… Thực tế, tỷ lệ nữ giới bị viêm nhiễm phụ khoa do trùng roi Trichomonas vaginalis thường nhiều hơn nam giới. Bởi vậy, chị em nên có kế hoạch khám, điều trị bệnh với bác sĩ Sản phụ để tránh những biến chứng nguy hiểm. 2. Những biến chứng khó lường do trùng roi Trichomonas gây ra Do trùng roi Trichomonas lây qua đường tình dục, lại có thể phát triển tốt trong môi trường âm đạo nên chị em cũng cần chú ý đến một vài biến chứng nguy hiểm. – Viêm lộ tuyến cổ tử cung các cấp độ nghiêm trọng. – Viêm âm đạo chuyển thành  mãn tính, tái phát thường xuyên. – Viêm vùng chậu, viêm phần phụ, lâu dần trùng roi âm đạo tiêu diệt tinh trùng, không cho kết hợp với trứng, nguy cơ về khả năng sinh sản. Trùng roi Trichomonas vaginalis có thể tăng sinh nhanh, gây tổn thương âm đạo và dẫn tới nhiều biến chứng Ngoài ra, với những trường hợp các mẹ bầu mang thai nhiễm Trichomonas, những biến chứng có nguy cơ cao xảy ra gồm sinh non, con thiếu cân, vỡ ối sớm,… Biến chứng do trùng roi là yếu tố thúc đẩy các chị em phải thực hiện khám, điều trị Phụ khoa càng sớm càng tốt. 3. Khi nào cần tới thăm khám và những phương pháp chẩn đoán, điều trị trùng roi Trichomonas vaginalis Khi có các triệu chứng bất thường, cảm thấy ngày càng khó chịu, nghiêm trọng, chị em nên thu xếp lịch khám sớm nhất để được bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán và đưa ra hướng điều trị. 3.1. Chẩn đoán trùng roi âm đạo như thế nào? Để chẩn đoán chính xác nhất tình trạng này, các bác sĩ chuyên khoa cần kết hợp các phương pháp khám lâm sàng, cận lâm sàng, các xét nghiệm cần thiết. Bởi lẽ, các triệu chứng ban đầu do trùng roi Trichomonas như ngứa, đau, ra dịch âm đạo, khí hư có mùi,… thường không quá rõ ràng như một vài tác nhân viêm âm đạo khác, khiến chị em nhầm lẫn. Chẩn đoán viêm âm đạo do trùng roi Trichomonas là khi bác sĩ tiến hành thăm khám, kiểm tra vùng ngoài, các tổn thương bên ngoài, điều trị bệnh sử của khách hàng. Tiếp đó, sau khi khẳng định người bệnh bị viêm nhiễm, cần xác định loại khuẩn, trùng gây bệnh, các bác sĩ sẽ thực hiện một vài xét nghiệm, soi tươi dịch âm đạo để đánh giá mức độ tăng sinh của trùng roi cũng như tình trạng viêm nhiễm cụ thể của bệnh nhân. 3.2. Điều trị trùng roi Trichomonas như thế nào cho hiệu quả? Trùng roi Trichomonas lây qua đường tình dục. Bởi vậy, để điều trị hiệu quả tình trạng viêm âm đạo với tác nhân này, chị em và cả bạn tình đều cần phải phối hợp, khắc phục và cải thiện bệnh theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Để điều trị trùng roi âm đạo, các bác sĩ thường đưa ra những phác đồ sau cho người bệnh: – Sử dụng thuốc kháng khuẩn, kháng viêm Metronidazole 500 mg, ngày dùng 2 viên, liên tục trong 7 ngày. – Sử dụng thuốc đặt âm đạo Metronidazole 250 mg trong 10 ngày, loại bỏ sự tấn công của trùng roi từ bên ngoài. Trong quá trình điều trị, chị em cần tuyệt đối tuân thủ mọi chỉ định dùng thuốc của bác sĩ chuyên khoa Đối với những trường hợp dị ứng với Metronidazole, chị em có thể sử dụng Tinidazole. Với đối tượng phụ nữ đang trong thai kỳ, thông thường nhiễm trùng roi sẽ không nhận thấy triệu chứng rõ rệt. Vì vậy, trong quá trình thăm khám, chăm sóc Sản khoa, các mẹ bầu nên chia sẻ thông tin về bệnh tới bác sĩ chuyên khoa để được hỗ trợ thăm khám, chẩn đoán cũng như đưa ra phương án điều trị phù hợp nhất. 4. Cần chú ý những gì khi điều trị trùng roi Trichomonas Bên cạnh việc điều trị, chị em cũng cần nắm rõ một số lưu ý để nâng cao hiệu quả, phòng tránh trùng roi âm đạo tái phát và cũng đồng thời phòng ngừa được những biến chứng, mức độ viêm nhiễm nặng nề hơn. – Tránh quan hệ tình dục cho tới khi điều trị khỏi viêm nhiễm. – Vệ sinh vùng kín thường xuyên và nên thấm khô để tránh ẩm ướt tại âm đạo. – Không tự ý điều chỉnh liều lượng hay sử dụng thuốc không đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. – Cân bằng dinh dưỡng, uống nhiều nước để điều tiết khí hư tại âm đạo. – Khi quan hệ tình dục, nên sử dụng các biện pháp bảo hộ, đặc biệt là bao cao su. – Thường xuyên kiểm tra sức khỏe phụ khoa định kỳ, đặc biệt là trong quá trình điều trị. – Không sử dụng chung đồ dùng cá nhân, khăn lau với người khác. Trên đây là một số thông tin về trùng roi âm đạo và gợi ý về địa chỉ chị em có thể thực hiện thăm khám, kiểm tra sức khỏe phụ khoa an toàn, hiệu quả. Chị em nên đi khám sớm để nhận chỉ định điều trị phù hợp từ bác sĩ, tránh để trùng roi làm ảnh hưởng đến môi trường âm đạo, gây viêm mãn tính, tái phát nhiều lần.
thucuc
1,328
Tham khảo: 2 cách trị răng sâu bị đen hiệu quả nhất 1. Sâu răng là gì? Sâu răng là một trong những bệnh lý nha khoa phổ biến nhất ở cả trẻ em lẫn người trưởng thành. Bệnh lý này được xác định khi vi khuẩn ở mảng bám khử khoáng, phân rã men răng, ăn mòn ngà răng và phá hủy tủy răng. Sâu răng là tình trạng vi khuẩn ở mảng bám khử khoáng, phân rã men răng. 2. Sâu răng diễn ra như thế nào? Từ khái niệm sâu răng, chúng ta có thể thấy, quá trình phát triển của bệnh lý nha khoa này bao gồm 4 giai đoạn: Thứ nhất là sâu men răng, thứ hai là sâu ngà răng, thứ ba là viêm tủy và thứ tư là chết tủy. – Sâu men răng: Vi khuẩn ở mảng bám tấn công men răng, khiến men răng mất khoáng, làm xuất hiện trên bề mặt răng ít nhất một điểm tổn thương có màu nâu hoặc màu đen. Khi ăn uống đồ ăn thức uống quá nóng hoặc quá lạnh, răng ê buốt, đau nhức mức độ nhẹ. – Sâu ngà răng: Vi khuẩn tấn công ngà răng. Bề mặt răng xuất hiện nhiều điểm tổn thương. Những điểm này phát triển to hơn và sâu hơn một cách nhanh chóng. Đi kèm với chúng là tình trạng ê buốt, đau nhức răng ở mức độ vừa. – Viêm tủy: Vi khuẩn tấn công tủy răng, có thể làm phát sinh nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm nướu, viêm xương hàm với nguy cơ mất răng rất cao. – Chết tủy: Tủy răng bị vi khuẩn phá hủy hoàn toàn, chân răng, xương ổ răng và các vùng quanh chóp tổn thương trầm trọng. 3. Nhận biết sâu răng ra sao? Nhận biết sâu răng rất dễ dàng. Nếu bạn có các triệu chứng sau, có thể khẳng định chắc chắn, bạn đã sâu răng: – Bề mặt răng xuất hiện một hoặc nhiều điểm tổn thương: Những điểm này có màu nâu hoặc đen và theo thời gian, chúng phát triển to hơn và sâu hơn. – Sưng và chảy máu nướu: Nướu sưng và có thể chảy máu chỉ với những tác động nhẹ nhàng như vệ sinh răng miệng bằng bàn chải hoặc chỉ nha khoa. – Răng ê buốt, đau nhức khi bị kích thích bởi đồ ăn thức uống quá nóng hoặc quá lạnh. – Hơi thở có mùi hôi. Khi bị kích thích bởi đồ ăn thức uống quá nóng hoặc quá lạnh, răng sâu thường ê buốt, đau nhức. 4. Sâu răng có thể biến chứng hay không? Về bản chất, sâu răng là một bệnh lý nha khoa tương đối vô hại, với điều kiện bệnh lý này được kiểm soát hiệu quả. Trường hợp ngược lại, tức không kiểm soát hiệu quả, sâu răng có thể biến chứng đến viêm nướu, viêm xương hàm, rụng răng,… và một số bệnh lý hô hấp, tim mạch, tiêu hóa. 5. Hai cách trị răng sâu bị đen hiệu quả nhất Ngay cả khi chưa biến chứng, răng sâu với quá nhiều biểu hiện khó chịu cũng là mối lo ngại to lớn với cuộc sống của chúng ta. Chính vì vậy, điều trị dứt điểm răng sâu là điều mà ai bị sâu răng cũng mong muốn. Tại đó, sau thăm khám, tùy thuộc giai đoạn phát triển của sâu răng, chuyên gia nha khoa sẽ chỉ định bạn phương pháp điều trị phù hợp. Trong trường hợp răng sâu đã bị đen, bạn sẽ được điều trị bằng phương pháp hàn, trám răng hoặc phương pháp bọc sứ răng. 5.1. Trị răng sâu bị đen bằng hàn, trám răng Phương pháp hàn, trám điều trị răng sâu được tiến hành như sau: – Bước 1: Chuyên gia nha khoa sử dụng thiết bị chuyên dụng để loại bỏ hoàn toàn phần men và ngà răng đã bị tổn thương. Bước này được tiến hành nhằm loại bỏ vi khuẩn và các yếu tố cần thiết cho sự phát triển của vi khuẩn. – Bước 2: Chuyên gia hàn, trám các vật liệu nha khoa vào phần thiếu hụt do loại bỏ men và ngà răng ở bước 1. Vật liệu nha khoa thường được sử dụng ở bước này là composite, amalgam, sứ,… – Bước 3: Chuyên gia mài nhẵn bề mặt miếng vật liệu nha khoa được hàn, trám vào răng. Thời gian thực hiện phương pháp hàn, trám điều trị răng sâu rất ngắn, chỉ khoảng 15 – 20 phút. Tùy thuộc cách bạn chăm sóc răng miệng, miếng hàn, trám điều trị răng sâu có thể duy trì chất lượng ổn định trong 5 – 7 năm. Sau đó, bạn có thể sẽ phải hàn, trám một miếng mới thay thế. Răng sâu có thể trị bằng cách hàn, trám răng. 5.2. Trị răng sâu bị đen bằng bọc sứ răng Phương pháp bọc sứ răng được áp dụng cho những trường hợp răng sâu bị đen đã tổn thương tủy, không thể cải thiện bằng phương pháp hàn, trám răng. Phương pháp này bao gồm hai bước và được tiến hành như sau: – Bước 1, điều trị tủy răng: Chuyên gia nha khoa sử dụng thiết bị chuyên dụng để mở một đường từ bề mặt răng vào ống tủy. Sau đó, vẫn sử dụng thiết bị chuyên dụng, chuyên gia hút hết phần tủy răng đã bị tổn thương. Tiếp theo, chuyên gia làm sạch ống tủy. Cuối cùng, chuyên gia đóng ống tủy. – Bước 2, bọc sứ răng: Chuyên gia mài men răng, lấy dấu hàm để chế tác mão sứ. Khi mão sứ đã chế tác xong, chuyên gia chụp chúng lên trụ răng đã mài men. Mão sứ chụp lên trụ răng có khả năng chịu lực tương đương răng thật. Răng sâu bị đen được điều trị bằng phương pháp này có thể bảo tồn tối đa khả năng ăn nhai. Nếu bạn vệ sinh răng miệng cẩn thận và thăm khám định kỳ với chuyên gia nha khoa, tuổi thọ của mão sứ có thể lên đến vài chục năm. Như vậy, bài viết đã chia sẻ với bạn hai cách trị răng sâu bị đen hiệu quả nhất. Theo đó, tùy mức độ tổn thương các bộ phận cấu thành răng, chúng ta có thể điều trị sâu răng bằng phương pháp hàn, trám hoặc phương pháp bọc sứ. Cả hai phương pháp điều trị răng sâu này đều hiệu quả và an toàn.
thucuc
1,111
Bệnh viêm ruột thừa: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị Bệnh viêm ruột thừa là một là một cấp cứu ngoại khoa thường gặp. Việc chẩn đoán sớm và phẫu thuật kịp thời sẽ tránh được những biến chứng nặng nề và tử vong sau mổ. Để giúp quý vị hiểu rõ hơn về căn bệnh này, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu ngay trong bài viết sau. 1. Tìm hiểu về ruột thừa và bệnh viêm ruột thừa là gì? Ruột thừa là một đoạn ruột hẹp, kín, có chiều dài khoảng 3 đến 5cm và bám dính vào manh tràng (đoạn đầu tiên của ruột già). Thành ruột thừa chứa mô bạch huyết, đây là một phần của hệ miễn dịch sản xuất kháng thể. Viêm ruột thừa là tình trạng viêm của bộ phận này do lỗ thông giữa ruột thừa và manh tràng vì một lý do nào đó mà bị tắc nghẽn. Nguyên nhân gây tắc nghẽn này là do: – Có sự tích tụ nhiều chất dịch nhầy trong lòng ruột thừa. – Phân từ manh tràng đi vào ruột thừa và mắc kẹt tại đây. Sau khi sự tắc nghẽn tại lỗ thông giữa ruột thừa và manh tràng xảy ra, các vi khuẩn bình thường thường trú ngụ tại đây phát triển nhanh chóng và xâm lấn vào thành ruột thừa gây viêm. Viêm ruột thừa là một bệnh lý cấp cứu ngoại khoa rất phổ biến và khá nguy hiểm 2. Những triệu chứng của bệnh viêm ruột thừa – Triệu chứng điển hình của bệnh là cơn đau vùng hố chậu phải (vị trí của ruột thừa) hoặc cơn đau có thể khởi phát ở vùng thượng vị, vùng quanh rốn sau đó lan xuống hố chậu phải. Tính chất của cơn đau có thể đau rất dữ dội hoặc chỉ đau nhẹ và gây khó chịu. Trong những giờ đầu đau ruột thừa có thể gây nhầm lẫn với các bệnh lý về tiêu hóa. Những giờ tiếp theo, cơn đau ở hố chậu phải liên tục và gia tăng nhiều hơn. – Bụng có biểu hiện co cứng và đau hơn khi sờ vào. – Người bệnh xuất hiện hàng loạt các biểu hiện của rối loạn tiêu hóa như nôn và buồn nôn, đầy hơi, chướng bụng, đi ngoài phân lỏng… – Không chỉ thế, người bệnh còn xuất hiện các triệu chứng của nhiễm trùng như mệt mỏi, sốt và cảm giác ớn lạnh. Các triệu chứng của bệnh viêm ruột thừa ở trẻ nhỏ và phụ nữ có thai thường không rõ ràng nên tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng hơn do phát hiện muộn. Do đó, các bác sĩ khuyến cáo khi bị đau bụng kèm theo bất kỳ triệu chứng nào khác của bệnh viêm ruột thừa, người bệnh nên đến ngay bệnh viện để được cấp cứu kịp thời, tránh nguy hiểm đến tính mạng. Đau hố chậu phải, rối loạn tiêu hóa và sốt là các biểu hiện thường thấy của bệnh viêm ruột thừa 3. Các biến chứng nguy hiểm của bệnh viêm ruột thừa Viêm ruột thừa nếu không được chẩn đoán sớm, mổ kịp thời có thể đe dọa đến sức khỏe và tính mạng của người bệnh. 3.1. Bệnh viêm ruột thừa vỡ gây viêm phúc mạc ổ bụng Đây là biến chứng thường gặp nhất khi ruột thừa viêm và bị vỡ khiến cho ổ mủ, vi khuẩn tràn vào ổ bụng dẫn đến nhiễm trùng toàn thân. Khi ruột thừa vỡ gây viêm phúc mạc, người bệnh sẽ có những biểu hiện: rét run, sốt rất cao, tụt huyết áp, mạch nhanh, chướng bụng do liệt ruột, bí đại tiện, vị trí nào ở ổ bụng cũng đau đớn. Biến chứng viêm phúc mạc có thể dẫn đến tử vong do người bệnh bị sốc nhiễm trùng và nhiễm độc toàn thân. 3.2. Bệnh viêm ruột thừa dẫn đến biến chứng áp xe ruột thừa Đây biến chứng xảy ra khi ruột thừa bị viêm và vỡ ra nhưng được các quai ruột bao bọc xung quanh chỗ vỡ tạo thành hàng rào bảo vệ giúp viêm nhiễm không lan tỏa ra ổ bụng. Nếu hàng rào này vỡ, tình trạng viêm phúc mạc toàn bộ sẽ xảy ra. Khi bị áp xe ruột thừa, người bệnh có các triệu chứng: sốt cao, rét run, đau hố chậu phải… Ngoài ra, khi bác sĩ khám hố chậu phải sẽ phát hiện khối không di động, căng, ấn đau đây chính là khối áp xe ruột thừa. Để chẩn đoán chính xác áp xe ruột thừa phải thông qua siêu âm hoặc chụp CT ổ bụng. Trong hầu hết các trường hợp, để điều trị bác sĩ sẽ dẫn lưu mủ ra ngoài bằng cách đặt một ống thông qua thành bụng đến ổ áp xe trong thời gian hai tuần. Người bệnh được điều trị bằng kháng sinh để chống nhiễm trùng, khi tình trạng nhiễm trùng đã ổn, bệnh nhân sẽ được phẫu thuật để cắt ruột thừa. Viêm ruột thừa gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm phúc mạc, áp xe thậm chí là gây tử vong 4. Các phương pháp chẩn đoán bệnh viêm ruột thừa Để chẩn đoán chính xác viêm ruột thừa, bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh làm một số xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh, bao gồm: – Thực hiện xét nghiệm máu: Thông qua các chỉ số bác sĩ sẽ kiểm tra các dấu hiệu nhiễm trùng. Tuy nhiên, nhiễm trùng ở đường tiết niệu hoặc các tạng trong ổ bụng cũng có thể gây ra các triệu chứng như viêm ruột thừa. – Thực hiện xét nghiệm nước tiểu: Để bác sĩ loại trừ các nguyên nhân tiềm ẩn gây ra đau bụng do nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc sỏi thận. – Siêu âm và chụp CT hoặc MRI: Bác sĩ sẽ chỉ định cho người bệnh khảo sát vùng bụng bằng siêu âm bụng tổng quát, chụp CT scan bụng hoặc chụp MRI để chẩn đoán người bệnh bị viêm ruột thừa hay là do những bệnh lý khác. – Ngoài ra, với phụ nữ bác sĩ có thể chỉ định khám vùng chậu và siêu âm qua ngả âm đạo để xác định người bệnh có thai ngoài tử cung hoặc các bệnh lý về viêm vùng chậu, viêm cổ tử cung và buồng trứng hay không. 5. Điều trị bệnh viêm ruột thừa như thế nào? Viêm ruột thừa là một cấp cứu ngoại khoa cần được chẩn đoán sớm và điều trị ngay nhằm tránh biến chứng và tử vong. Điều trị tiêu bệnh lý viêm ruột thừa dứt điểm và hiệu quả nhất là phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa viêm. Nếu như trước đây phẫu thuật cắt ruột thừa thường được thực hiện bằng phương pháp mổ mở gây nhiều đau đớn với một đường mổ dài thì hiện nay, phẫu thuật nội soi đang áp dụng thường quy để cắt ruột thừa với nhiều ưu điểm vượt trội như không để lại sẹo, ít đau và phục hồi nhanh hơn. Trong trường hợp ruột thừa viêm đã bị vỡ, cắt ruột thừa bằng phương pháp mổ mở sẽ được tiến hành cùng với việc làm sạch khoang bụng của để ngăn chặn tình trạng nhiễm trùng.
thucuc
1,245
Hỏi đáp: Sau khi tiêm vaccine Covid-19 cần chú ý gì? Tiêm vaccine Covid hiện nay không chỉ là nghĩa vụ mà còn là trách nhiệm của người dân đối với công tác phòng chống đại dịch. Mặc dù việc chích ngừa được phổ biến rộng rãi đến toàn dân nhưng không phải ai cũng biết sau khi tiêm vaccine Covid-19 cần chú ý gì. Khi có lịch tiêm của bản thân thì bạn cần chú ý những vấn đề sau: Mang theo giấy tờ tùy thân bao gồm chứng minh hoặc căn cước công dân, giấy mời hoặc bất cứ phương tiện nào chứng minh bản thân đến lượt được tiêm ngừa. Khai báo thông tin cá nhân trên sổ khám sức khỏe điện tử, hoặc phiếu thông tin đã được phát sẵn để tránh trường hợp một số địa phương yêu cầu mới thực hiện sẽ làm mất nhiều thời gian. Chuẩn bị các loại hồ sơ bệnh án hoặc giấy khám sức khoẻ khác để bác sĩ kiểm tra và sàng lọc trước khi tiêm. Hỏi ý kiến bác sĩ điều trị về việc ngừng sử dụng steroid trước khi tiêm ngừa đối với bệnh nhân đang dùng thuốc này chữa bệnh lý nền. Đến đúng địa điểm và đi đúng ngày giờ tiêm theo thông báo để đảm bảo cho quá trình làm việc của đơn vị y tế. Khai báo với bác sĩ về bệnh lý nền hoặc phản ứng dị ứng của cơ thể nếu có. Tuân thủ tốt quy định 5K tại địa điểm tiêm, giữ khoảng cách tối thiểu là 2m, không tụ tập gây ùn tắc đám đông. Không nên tự ý sử dụng thuốc giảm đau trước khi tiêm ngừa Covid-19 vì có thể làm giảm hiệu quả của vaccine. Không uống rượu, bia hay đồ uống có cồn, bù đắp đủ lượng nước trong cơ thể vào ngày tiêm chủng. Sử dụng trang phục phù hợp ở nơi đông người và giúp dễ dàng tiếp xúc với vùng da ở cánh tay. Tìm hiểu những phản ứng phụ có thể xảy ra sau khi tiêm để chuẩn bị thuốc hoặc các vật dụng cần thiết. Chuẩn bị trước các loại thực phẩm đầy đủ chất dinh dưỡng và dễ tiêu nếu bạn ở một mình. Sau khi tiêm vaccine Covid-19 cần chú ý gì? Cần chuẩn bị gì sau khi tiêm vaccine Covid là vấn đề mà bất cứ ai cũng nên biết để tránh bị thụ động khi có tình huống bất ngờ xảy ra. Sau khi tiêm vaccine, bạn phải chú ý: Yêu cầu nhân viên y tế tiêm ngừa bên tay không thuận để tránh tác dụng phụ làm đau nhức cánh tay tiêm và làm hạn chế vận động. Ở lại địa chỉ tiêm ít nhất 30 phút để theo dõi sức khoẻ và báo ngay cán bộ y tế nếu có triệu chứng bất thường để bác sĩ nhanh chóng xử lý. Giữ giấy chứng nhận tiêm ngừa Covid để thuận tiện cho công việc và hầu hết các địa chỉ chích ngừa đều yêu cầu giấy này ở lần tiêm tiếp theo. Không tự lái xe sau khi tiêm vì khả năng xảy ra rủi ro cao gây nguy hiểm cho bản thân và người khác khi lưu thông trên đường. Tốt nhất bạn không nên ở một mình sau khi tiêm vaccine, mà cần có người bên cạnh để theo dõi và chăm sóc khi xảy ra phản ứng phụ. Không sử dụng rượu bia sau khi tiêm ngừa vì chúng có thể dẫn đến mất nước và ức chế hoạt động của hệ miễn dịch. 2. Các loại thực phẩm nên ăn sau khi tiêm ngừa Covid-19 Làm gì sau khi tiêm ngừa Covid thì câu trả lời quan trọng nhất nằm ở chế độ dinh dưỡng. Bên cạnh những chú ý nói trên thì chế độ ăn uống để hỗ trợ hệ miễn dịch và nhanh chóng vượt qua các phản ứng phụ của vaccine là vấn đề bạn cần quan tâm. Những loại thực phẩm bạn nên ưu tiên sử dụng trong khẩu phần hàng ngày sau khi tiêm ngừa Covid-19 là: Cá là loại thực phẩm có nguồn dinh dưỡng dồi dào với hàm lượng vitamin và chất khoáng cao. Bạn nên chú ý đến các loại cá như cá hồi, cá trích, cá thu,… đều là loại có nhiều Omega-3 giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống viêm nhiễm. Vitamin A đóng vai trò cực kỳ quan trọng với nhiều chức năng khác nhau trong cơ thể trong đó có tác dụng tăng cường hệ sức đề kháng nhờ quá trình tham gia biệt hoá tế bào miễn dịch. Gấc, khoai lang, cà rốt, bí đỏ, xoài, bông cải xanh, ớt chuông,… đều là những thực phẩm có chứa hàm lượng Vitamin A cao mà bạn nên bổ sung sau khi tiêm ngừa Covid. Kẽm là chất cần thiết để xúc tác cho sự chuyển hoá nhiều enzyme trong cơ thể. Sau khi tiêm vaccine Covid thì bạn nên bổ sung thêm sò, hàu, tôm, cua, ghẹ, ngũ cốc nguyên hạt,… để cung cấp kẽm cho các hoạt động của cơ thể, tăng cường vai trò miễn dịch. Vitamin C là chất có vai trò chống oxy hoá, bảo vệ nguyên vẹn tế bào và tăng sức đề kháng cho cơ thể. Đó là lý do mà hầu hết mọi người đều khuyên bạn nên sử dụng các loại trái cây giàu Vitamin C sau khi tiêm ngừa vaccine. Đừng bỏ qua các loại quả tươi và rau xanh như bưởi, chanh, cam, quýt, ổi, dâu tây, kiwi, bông cải xanh, rau ngót,… vì chúng chứa hàm lượng Vitamin C cao và an toàn cho sức khỏe. Thông thường, sau khi tiêm vaccine thì một số tác dụng phụ có thể xảy ra như đau, sưng tại vị trí tiêm, cơ thể mệt mỏi, đau nhức, sốt, ớn lạnh,… Về vấn đề sau khi tiêm vaccine Covid-19 cần chú ý gì thì đó là các triệu chứng mà bạn cần theo dõi và có sự chuẩn bị trước để tránh trường hợp bị động. Hiện nay, vaccine chính là tấm áo giáp hiệu quả nhất để bảo vệ bạn trước đại dịch Covid-19. Chính vì vậy mà toàn dân hãy thực hiện nghĩa vụ tiêm phòng vaccine Covid đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt quy định 5K để bảo vệ chính mình và những người xung quanh.
medlatec
1,061
Lựa chọn điều trị rong kinh như thế nào cho hiệu quả? Kinh nguyệt ở nữ giới luôn vấn đề luôn được quan tâm hàng đầu. Đây không chỉ là hiện tượng sinh lý bình thường, mà còn là tín hiệu cảnh báo các vấn đề về sức khỏe. Không ít chị em phụ nữ rơi vào tình trạng rong kinh và băn khoăn không biết cách xử lý ra sao. Viết dưới đây sẽ giải đáp thắc mắc một số vấn đề về điều trị rong kinh ở nữ giới. 1. Khi nào cần điều trị rong kinh tại bệnh viện? Theo các chuyên gia y tế, không phải rong kinh lúc nào cũng cần điều trị bằng thuốc. Trong một số trường hợp rong kinh do thay đổi tâm sinh lí, không phải do các bệnh về phụ khoa, bạn hoàn toàn có thể tự cải thiện bằng cách thay đổi lối sống tại gia đình. Vậy khi nào cần điều trị rong kinh? Rong kinh thường được chia làm hai loại là rong kinh cơ năng và rong kinh thực thể. Rong kinh cơ năng xuất phát từ nguyên nhân thay đổi nội tiết, ảnh hưởng tâm lý chế độ sinh hoàn. Còn rong kinh thực thể có thể là biểu hiện của một số căn bệnh phụ khoa nguy hiểm như: u nang buồng trứng, viêm tử cung, u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung, quá sản niêm mạc tử cung, có thai,... Những người thuộc đối tượng bị rong kinh thực thể là những đối tượng cần được điều trị rong kinh kịp thời. Tình trạng tử cung hoặc buồng trứng bị tổn thương, xuất hiện các bệnh về phụ khoa không thể tự điều trị tại nhà. 2. Rong kinh có điều trị khỏi hoàn toàn được không? Về lâu dài tình trạng rong kinh có thể gây ra nhiều nguy hại đối với tâm lý và sức khỏe: dễ gây ra các bệnh phụ khoa khoa, viêm nhiễm vùng kín, ảnh hưởng đến sinh sản sau này, gây áp lực, căng thẳng mỏi mệt, thiếu máu, dễ suy nhược cơ thể,... Chính vì những rắc rối này, rong kinh nguyệt có điều trị khỏi được không là câu hỏi băn khoăn của rất nhiều chị em. Trên thực tế, tình trạng này hoàn toàn có thể để được khắc phục nếu phát hiện đúng nguyên nhân và áp dụng phương pháp điều trị hợp lý. Điều trị rong kinh hay các vấn đề liên quan đến rối loạn kinh nguyệt đòi hỏi người bệnh cần phải kiên trì, thực hiện đúng các chỉ dẫn điều trị. 3. Phương thức điều trị rong kinh Phương thức điều trị rong kinh đối với các đối tượng khác nhau sẽ có sự khác nhau. Trước hết, bạn cần xác định được nguyên nhân dẫn đến rong kinh. Từ đó mới có thể tìm được phương pháp phù hợp. 3.1. Điều trị rong kinh cơ năng Rong kinh cơ năng là loại rong kinh không có bất kỳ sự tổn thương buồng trứng hay tử cung nào. Người bệnh có thể điều trị ngay tại nhà bằng những biện pháp đơn giản, cụ thể dưới đây: Thay đổi chế độ dinh dưỡng, tăng cường bổ sung các chất sắt, vitamin, đặc biệt là vitamin D. Không sử dụng các chất kích thích, hạn chế tối đa việc ăn uống các loại đồ ăn cay nóng, đồ ăn chứa nhiều chất béo có khả năng làm rối loạn nội tiết tố. Tăng cường tập thể dục thể thao. Lựa chọn các hình thức vận động giúp giảm stress, giúp cân bằng cơ thể như: thể dục nhịp điệu, yoga, chạy bộ, đạp xe,… Áp dụng một số bài thuốc dân gian từ các nguyên liệu thiên nhiên chữa rong kinh như: nhọ nhồi, cây huyết dụ, lá ngải cứu, cây cỏ mực, gừng, đu đủ xanh,… 3.2. Điều trị rong kinh thực thể Rong kinh thực thể có mức độ nguy hiểm cao hơn rong kinh cơ năng. Người bị rong kinh thực thể có thể mắc phải một số căn bệnh nguy hiểm về tử cung và buồng trứng. khác nhau sẽ có các biện pháp chữa trị khác nhau.
medlatec
697
Bệnh viêm đường hô hấp ở trẻ: Điều trị và phòng ngừa Viêm đường hô hấp là nhóm nhiều bệnh lý có thể tự khỏi. Tuy nhiên, ở một số bệnh nhân, ví dụ như trẻ nhỏ, khả năng bệnh tự khỏi là rất thấp. Không được chủ động điều trị, bệnh viêm đường hô hấp ở trẻ có thể tiến triển đến nhiều biến chứng nguy hiểm, trong đó, nguy hiểm nhất là tử vong. 1. Khái niệm Đường hô hấp bao gồm đường hô hấp trên và đường hô hấp dưới. Trong đó, đường hô hấp trên bao gồm mũi, hầu họng, xoang, thanh quản và đường hô hấp dưới bao gồm khí quản, phế quản, phổi. Theo chuyên gia, trẻ được chẩn đoán là bị viêm đường hô hấp khi một trong những bộ phận cấu thành đường hô hấp của trẻ viêm nhiễm. Với mỗi vị trí viêm nhiễm, chúng ta có một hình thái riêng biệt của viêm đường hô hấp. Cụ thể: – Viêm đường hô hấp trên: Viêm mũi, viêm họng, viêm xoang và viêm thanh quản – Viêm đường hô hấp dưới: Viêm khí quản, viêm phế quản và viêm phổi Các báo cáo y tế tại Việt Nam cho biết, trung bình mỗi năm, tần suất bị viêm đường hô hấp của trẻ có hệ miễn dịch bình thường là khoảng 5 – 7 lần. Nếu trẻ có hệ miễn dịch yếu hoặc suy giảm, tần suất này có thể sẽ cao hơn và ngược lại. 2. Nguyên nhân Viêm đường hô hấp chủ yếu phát sinh do virus và vi khuẩn, với virus là nguyên nhân phổ biến hơn. Cụ thể, một số virus có thể gây viêm đường hô hấp ở trẻ là: Virus hợp bào hô hấp (RSV), Adenovirus, Rhinovirus, phế cầu,… Virus hợp bào hô hấp (RSV) là nguyên nhân gây viêm đường hô hấp phổ biến Viêm đường hô hấp có thể lây lan từ trẻ bệnh sang trẻ không bệnh, thông qua dịch tiết đường hô hấp (dịch tiết mũi họng). Việc lây lan này có thể là trực tiếp hoặc gián tiếp. Theo đó, chúng ta có một số cách thức phát tán viêm đường hô hấp cụ thể là: – Trực tiếp: Trẻ không bệnh vô tình hít/nuốt phải dịch tiết mũi họng trẻ bệnh ho/hắt hơi ra không khí. Trẻ không bệnh vô tình hít/nuốt phải dịch tiết mũi họng khi ôm/hôn,… trẻ bệnh. Trẻ không bệnh vô tình hít/nuốt phải dịch tiết mũi họng khi dùng chung đồ đạc ăn uống với trẻ bệnh. – Gián tiếp: Trẻ không bệnh vô tình sờ/chạm tay lên mắt/mũi/miệng sau khi cầm/nắm đồ đạc dính dịch tiết mũi họng trẻ bệnh. 3. Dấu hiệu nhận biết Về cơ bản, với các dấu hiệu phổ biến như sau, viêm đường hô hấp là một bệnh lý không khó để nhận biết: – Sốt: Sốt do viêm đường hô hấp thường là sốt cao, trên 39 độ C và thành cơn. – Chảy mũi: Trẻ chảy mũi nhiều, dịch mũi trong, loãng và không hôi. Dịch mũi, chứa nhiều virus, vi khuẩn, là thủ phạm phát tán viêm đường hô hấp, từ bộ phận này sang bộ phận khác và từ đường hô hấp trên sang đường hô hấp dưới. – Ho: Ho do viêm đường hô hấp trên có nhiều loại: Ho thành cơn, ho khan, ho có đờm…Ho là biểu hiện đầu tiên cũng là biểu hiện cuối cùng báo hiệu sự kết thúc viêm đường hô hấp. Thông thường, ho là biểu hiện có lợi nhưng nếu không kiểm soát tốt, ho có thể làm trẻ nôn trớ, mất ngủ, mệt mỏi,… – Khó thở, thở rít, thở khò khè: Không phải triệu chứng thường gặp. Tuy nhiên vẫn có nhiều trường hợp trẻ viêm đường hô hấp có triệu chứng khó thở. Đây là một dấu hiệu nguy hiểm. Trẻ bị viêm đường hô hấp thường sốt cao, theo cơn 4. Biến chứng Viêm đường hô hấp, bản chất là các bệnh lý lành tính. Mặc dù vậy, viêm đường hô hấp biến chứng là hệ lụy không thể tránh khỏi nếu bố mẹ không chăm sóc trẻ viêm đường hô hấp cẩn thận. Theo đó, một số biến chứng viêm đường hô hấp phổ biến và nguy hiểm nhất đã được ghi nhận, chúng ta có thể kể đến là: Suy hô hấp (xảy ra khi nồng độ CO2 trong máu cao quá mức cho phép do phổi không còn hoạt động bình thường), ngưng hô hấp (xảy ra khi phổi ngưng hoạt động), suy tim sung huyết,… 5. Chẩn đoán và điều trị 5.1. Chẩn đoán bệnh viêm đường hô hấp ở trẻ Để chẩn đoán viêm đường hô hấp, đầu tiên, trẻ sẽ được chuyên gia thăm khám lâm sàng. Tức, chuyên gia sử dụng ống nghe để tìm kiếm những âm thanh bất thường trong phổi khi trẻ thở. Ngoài ra, chuyên gia sẽ quan sát mũi, họng,… trẻ. Thông qua việc quan sát này, nếu nhận thấy trẻ có dấu hiệu viêm đường hô hấp, chuyên gia sẽ chỉ định trẻ xét nghiệm dịch mũi họng (xác định sự tồn tại của các tác nhân gây bệnh), chụp X-quang ngực hoặc CT-scan (xác định tình trạng phổi). 5.2. Điều trị bệnh viêm đường hô hấp ở trẻ Sau thăm khám và chẩn đoán nguyên nhân – tình trạng viêm đường hô hấp, trẻ sẽ được chỉ định điều trị theo 1 trong 2 kịch bản sau: – Nếu viêm đường hô hấp do virus: Chủ yếu là điều trị hỗ trợ hay điều trị nguyên nhân. Trong trường hợp này, chuyên gia có thể chỉ định trẻ sử dụng thuốc hạ sốt, thuốc long đờm, thuốc giãn phế quản,… – Nếu viêm đường hô hấp do vi khuẩn: Chuyên gia sẽ chỉ định trẻ sử dụng thuốc kháng sinh. Trẻ viêm đường hô hấp nên được thăm khám và điều trị với chuyên gia 6. Dự phòng Để dự phòng viêm đường hô hấp, bố mẹ cần ghi nhớ và thực hiện nghiêm túc các khuyến cáo sau: Dự phòng vắc xin đầy đủ cho trẻ theo chương trình tiêm chủng Quốc gia. Cung cấp đầy đủ dinh dưỡng, đặc biệt là các thực phẩm chứa nhiều Vitamin như rau xanh, trái cây,…, để tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ. Vệ sinh mũi họng cho trẻ bằng nước muối sinh lý 0,9%. Giữ ấm cổ cho trẻ. Không cho trẻ tiếp xúc với người bệnh và người đã tiếp xúc với người bệnh. Hạn chế đưa trẻ đến nơi đông người trong mùa bệnh. Giữ gìn sạch sẽ không gian sống và đồ đạc sinh hoạt của trẻ và gia đình.
thucuc
1,134
Công dụng thuốc Razxip Thuốc Razxip có thành phần chính là Raloxifen ( dưới dạng Raloxifen hydroclotid) có tác dụng làm giảm tiêu xương, tăng mật độ khoáng trong xương, thường chỉ định để điều trị và dự phòng loãng xương ở phụ nữ sau thời kỳ mãn kinh. 1. Razxip là thuốc gì? Razxip có thành phần chính Raloxifen (dưới dạng Raloxifen hydroclotid) là thuốc điều hòa thụ thể Estrogen chọn lọc (Selective Estrogen Receptor Modulator – SERM), có tác dụng tăng mật độ khoáng trong xương và làm giảm quá trình tiêu xương.Thuốc Razxip được chỉ định trong những trường hợp:Điều trị và phòng ngừa loãng xương ở đối tượng phụ nữ sau mãn kinh (thuốc đã được chứng minh là làm giảm đáng kể tỷ lệ gãy đốt sống).Dự phòng ung thư vú xâm lấn ở phụ nữ sau mãn kinh bị loãng xương.Phòng ngừa và điều trị loãng xương do sử dụng Glucocorticoid kéo dài 2. Cơ chế tác dụng của Razxip Sau khi cắt buồng trứng hoặc sau khi mãn kinh làm sụt giảm nồng độ Estrogen trong cơ thể, dẫn đến tình trạng tăng tiêu xương và mất xương. Ban đầu tiêu xương rất nhanh, tăng tạo xương bù trừ không đủ để bù cho mất xương do tiêu. Sự mất cân bằng giữa tiêu xương và tạo xương liên quan đến sự suy giảm hoặc mất estrogen và nguyên do có thể bắt đầu từ sự suy yếu tạo cốt bào liên quan đến tuổi hay những tế bào tiền thân của tạo cốt bào. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy rằng, Razxip có tác dụng giống Estrogen trên sự chuyển hóa xương (tăng mật độ khoáng trong xương BMD) và trên chuyển hóa lipid ( giảm nồng độ cholesterol toàn phần và LDL). Thuốc Razxip có tác dụng chủ vận Estrogen trên biến dưỡng xương và lipoprotein, đối kháng trên nội mạc tử cung và tuyến vú. 3. Chống chỉ định sử dụng thuốc Razxip Không dùng thuốc Razxip trong các trường hợp sau:Quá mẫn với Raloxifen hoặc với bất kỳ tá dược nào có trong thuốc Razxip;Người bệnh có tiền sử về các biến cố huyết khối tĩnh mạch ( bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi và huyết khối tĩnh mạch võng mạc);Suy gan bao gồm cả ứ mật;Suy thận nặng;Chảy máu tử cung chưa tìm ra nguyên nhân;Razxip không nên được sử dụng cho những bệnh nhân có các dấu hiệu hoặc triệu chứng của ung thư nội mạc tử cung 4. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Razxip 4.1. Liều lượng của thuốc Razxip. Người lớn. Loãng xương (phụ nữ sau mãn kinh):Liều thông thường được khuyến cáo sử dụng là 60 mg/ lần/ ngày, sử dụng mỗi ngày.Thời gian điều trị: Dùng dài hạn Razxip với mục đích duy trì sự gia tăng mật độ khoáng của xương.Đề phòng nguy cơ ung thư vú xâm lấn ở phụ nữ sau mãn kinh:Uống 60 mg x 1 lần/ngày.Thời gian điều trị: Dùng Razxip với mục đích làm giảm nguy cơ ung thư phú xâm lấn sau mãn kinh ở nữ giới nên sử dụng 5 năm; Đối với phụ nữ bị loãng xương, thuốc có thể được sử dụng lâu hơn 5 năm.Trẻ em: Hiện không có chỉ định sử dụng thuốc Razxip.Đối tượng khác:Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều thuốc Razxip.Suy thận: Không nên sử dụng Razxip cho bệnh nhân suy thận nặng. Thận trọng khi sử dụng Razxip đối với bệnh nhân suy thận mức độ nhẹ, trung bình. Suy gan: Không dùng Razxip cho bệnh nhân suy gan.4.2. Cách sử dụng của thuốc Razxip. Thuốc Razxip được bào chế dưới dạng viên nén bao phim với hàm lượng mỗi viên chứa 60mg Raloxifen hydroclorid, dùng đường uống. Trước khi sử dụng thuốc, người bệnh cần có chỉ định của bác sĩ điều trị và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Khi uống, người bệnh cần nuốt trọn viên thuốc, không nghiền nát thuốc, Razxip có thể uống bất cứ lúc nào trong ngày mà không phụ thuộc vào bữa ăn. Tuy nhiên, người bệnh nên uống thuốc vào một thời điểm cố định trong ngày để tránh quên liều thuốc. 5. Tác dụng phụ không mong muốn của thuốc Razxip Tác dụng phụ không mong muốn thường gặp của Razxip như sau:Toàn thân: Nổi mẩn, nóng bừng (chớp mắt), phù ngoại vi, hội chứng giống cúm, đổ mồ hôi.Hệ thần kinh: Nhức đầu, bao gồm cả chứng đau nửa đầu.Hệ tiêu hóa: Đau bụng, đầy chướng, khó tiêu, buồn nôn, nôn mửa.Đau, căng vú nhẹ.Hệ tim mạch, mạch máu: Tăng huyết áp. Hệ cơ xương khớp: Đau khớp, chuột rút ở chân.Tác dụng phụ không mong muốn ít gặp của Razxip. Biến cố huyết khối tĩnh mạch bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, huyết khối tĩnh mạch võng mạc, viêm tắc tĩnh mạch nông. Huyết khối động mạch, đột quỵ.Tác dụng phụ không mong muốn rất hiếm gặp của Razxip. Giảm nồng độ LDL, giảm Cholesterol toàn phần trong máu, giảm Fibrinogen máu, tăng Triglycerid máu ( đặc biệt ở những phụ nữ đã có tiền sử tăng Triglycerid máu trước đó). 6. Thận trọng khi sử dụng thuốc Razxip Người bệnh khi sử dụng Razxip cần lưu ý những thông tin dưới đây:Tránh dùng Razxip cho phụ nữ bị tình trạng nghẽn mạch huyết khối hay có tiền sử rối loạn nghẽn mạch huyết khối do tăng nguy cơ biến cố huyết khối tĩnh mạch trong cơ thể.Cần ngưng sử dụng Razxip ít nhất 72 giờ trước và trong thời gian bất động kéo dài (ví dụ: Phục hồi sau phẫu thuật, nghỉ ngơi trên giường kéo dài); tiếp tục điều trị sau khi bệnh nhân hoàn toàn đi lại được.Thận trọng khi sử dụng Razxip đối với những phụ nữ bị suy tim sung huyết, người có nguy cơ gia tăng bệnh nghẽn mạch huyết khối vì có nguy cơ gây đột quỵ.Thận trọng khi sử dụng Razxip ở những phụ nữ có tiền sử tăng Triglycerid máu đáng kể, vì Razxip có khả năng gây tăng nồng độ Triglycerid máu; Cần lưu ý làm xét nghiệm theo dõi Triglycerid ở những phụ nữ này.Thuốc Razxip không có hiệu quả trong việc giảm giãn mạch (bốc hỏa), hoặc các triệu chứng khác của thời kỳ mãn kinh liên quan đến sự thiếu hụt estrogen.Không nên dùng cho phụ nữ có chảy máu âm đạo chưa được chẩn đoán.Vì thuốc Razxip có chứa lactose, do đó, người bệnh có vấn đề di truyền hiếm gặp ( như không dung nạp galactose, thiếu enzym Lapp lactose hoặc kém hấp thu glucose-galactose) thì không nên dùng thuốc này.Không dùng cho đối tượng nam giới. Lưu ý với phụ nữ có thai: Thuốc Razxip có thể gây hại cho thai nhi. Tác dụng gây độc cho phôi và gây quái thai đã được chứng minh ở nghiên cứu thực nghiệm trên động vật. Không được chỉ định sử dụng cho phụ nữ có khả năng sinh đẻ và phụ nữ đang mang thai.Lưu ý với phụ nữ cho con bú: Không sử dụng Razxip cho phụ nữ đang cho con bú, vì có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn.Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc: Thuốc Razxip không gây ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc. 7. Tương tác của thuốc Razxip
vinmec
1,256
Đau thần kinh tọa là đau ở đâu? Có nguy hiểm không? Đau thần kinh tọa hay đau dây thần kinh tọa không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh mà còn có nguy cơ gây tàn phế, ảnh hưởng tới công việc, tâm lý, làm suy giảm chất lượng cuộc sống người bệnh nếu không được phát hiện kịp thời và điều trị hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn có nhiều người không biết đau thần kinh tọa là đau ở đâu? Cùng tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây. 1. Đau thần kinh tọa là đau ở đâu? Nhiều người bị đau phần hông, thắt lưng dọc xuống chân, nghe nói đây là dấu hiệu của chứng đau dây thần kinh tọa nhưng không biết chính xác đau thần kinh tọa là đau ở đâu? Cùng tìm hiểu ngay: – Đau thần kinh tọa hay nhiều người còn gọi nôm na là đau dây thần kinh hông hay tọa thống phong (theo y học cổ truyền). – Đây là tình trạng đau nhức từ lưng dưới hoặc phần hông dọc xuống chân. Có thể đau ở đằng sau, bên ngoài hoặc ở phía trước chân, đau có thể lan xuống cẳng chân, bàn chân hoặc ngón chân. Có thể kèm theo triệu chứng yếu hoặc tê. Thông thường chỉ đau ở một bên thân thể. – Cơn đau thường xuất hiện sau khi người bệnh bê vác vật nặng, đặc biệt là bên vác vật nặng ở vùng hông. Đau thần kinh tọa là đau ở phần lưng dưới, hông hoặc thắt lưng, đau có thể lan xuống đùi, cẳng chân, bàn chân, ngón chân. 2. Nguyên nhân gây đau thần kinh tọa Gần 90% trường hợp đau thần kinh tọa là do thoát vị đĩa đệm cột sống lưng. Khối thoát vị đè lên một trong các rễ thần kinh thắt lưng hoặc xương cùng gây viêm dây thần kinh và gây đau. Ngoài ra, các nguyên nhân khác cũng có thể gây đau dây thần kinh tọa như: thoái hóa đốt sống, hẹp ống sống, khối u vùng chậu, khối u vùng cột sống, mang thai, hội chứng piriformis, ung thư, viêm hoặc nhiễm trùng, chấn thương cột sống, … Thoát vị đĩa đệm là nguyên nhân chính gây đau thần kinh tọa. 3. Đau thần kinh tọa có nguy hiểm không? Đau thần kinh tọa không chỉ ảnh hưởng tới sức khỏe thể chất của người bệnh mà còn có nguy cơ gây tàn  phế, làm suy giảm chất lượng cuộc sống và công việc. Mỗi khi cơn đau thần kinh tọa diễn ra khiến người bệnh cảm thấy đau và mệt mỏi, đi lại khó khăn, không muốn làm việc, mang vác vật nặng khó, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm khác. Gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất, tinh thần và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Đau thần kinh tọa phổ biến ở độ tuổi từ 10-59. Nam giới bị ảnh hưởng nhiều hơn phụ nữ. 4. Chẩn đoán và điều trị đau thần kinh tọa 4.1 Chẩn đoán Ban đầu bạn sẽ được thăm khám với bác sĩ. Bác sĩ sẽ kiểm tra và có thể làm một số bài kiểm tra để đánh giá chức năng của các dây thần kinh khi xuất hiện cơn đau được như mô tả như trên: đau dọc từ phần hông, mông và lan tỏa đến cẳng chân, bàn chân hoặc ngón chân, đau ở một bên chân, có thể kèm theo tê bì, yếu cơ,… đây sẽ là căn cứ để các bác sĩ chẩn đoán ban đầu là đau dây thần kinh tọa. Sau khi thăm khám lâm sàng xong, bác sĩ sẽ chỉ định bạn làm thêm một số xét nghiệm hoặc chẩn đoán đoán cận lâm sàng để đánh giá tình trạng tổn thương, chẩn đoán phân biệt và từ đó xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả. Để chẩn đoán đau dây thần kinh tọa có thể sử dụng phương thức chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính hoặc chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng để đánh giá xem: vùng đĩa đệm cột sống thắt lưng có bị thoát vị hay thoái hóa không, cột sống thắt lưng có khối u chèn ép hay không,… Bác sĩ có thể chỉ định làm cho làm xét nghiệm để chẩn đoán phân biệt nếu nghi ngờ có dấu hiệu của bệnh lý ung thư, áp xe ngoài màng cứng tủy sống, bệnh thần kinh tiểu đường, bệnh zona thần kinh, … Để chẩn đoán phân biệt có thể gồm một số chỉ định thêm như đo điện cơ, chọc dò thắt lưng,… tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý và tình hình sức khỏe của người bệnh mà bác sĩ sẽ có chỉ định cụ thể. Khám với bác sĩ để được kiểm tra, chẩn đoán đúng tình trạng và có biện pháp điều trị đau thần kinh tọa hiệu quả. 4.2 Điều trị Điều trị đau thần kinh tọa tùy thuộc vào nguyên nhân gây đau thần kinh tọa. Nếu nhẹ có thể hoạt động thể chất kết hợp với vật lý trị liệu. Có thể điều trị nội khoa (sử dụng thuốc) hoặc phẫu thuật nhưng chủ yếu là điều trị nội khoa. Người bị đau thần kinh tọa nên kết hợp giữa nghỉ ngơi và vận động nhẹ nhàng, có thể áp dụng vật lý trị liệu với những trường hợp đau dây thần kinh tọa ở mức độ vừa và nhẹ. Thuốc hỗ trợ triệu chứng đau thần kinh tọa, người bệnh phải được thăm khám và có chỉ định kê đơn từ bác sĩ chuyên khoa. Tuyệt đối không nên tự ý mua và sử dụng thuốc, đặc biệt là các thuốc giãn cơ, giảm đau thần kinh, thuốc chống co giật bởi các tác dụng phụ và nguy hiểm khó lường từ việc tự ý sử dụng thuốc khi chưa qua thăm khám. Nếu đau thần kinh tọa do thoát vị đĩa đệm ở mức độ nặng, bác sĩ có thể cân nhắc loại bỏ một phần hoặc toàn bộ đĩa đệm như phẫu thuật cắt đĩa đệm, tạo hình đĩa đệm nhằm mục đích giảm đau cho người bệnh. Nếu do giãn đốt sống hoặc hẹp ống sống, phẫu thuật có thể giúp giảm đau cho người bệnh hiệu quả hơn việc sử dụng thuốc kéo dài.
thucuc
1,090
Siêu âm thai 17 tuần tuổi – Mốc quan trọng mẹ bầu cần lưu ý! Siêu âm thai 17 tuần tuổi là mốc quan trọng trong thai kỳ. Lúc này bạn đang ở tam cá nguyệt thứ 2 và ở cuối tháng thứ 4. Giai đoạn này, bé đang phát triển một cách mạnh mẽ, do đó mẹ bầu cần chú ý đến sự thay đổi của cơ thể và chế độ dinh dưỡng của con để bé phát triển một cách toàn diện nhất.  1. Tầm quan trọng của siêu âm thai 17 tuần? Khi thai được 17 tuần, lúc này tình trạng ốm nghén của mẹ sẽ chấm dứt hẳn và đây là thời kỳ cả mẹ và thai nhi đều tăng cân nhanh chóng, bụng của mẹ sẽ lộ rõ hơn. Do đó, đây là thời điểm mà mẹ cần lưu ý về chế độ dinh dưỡng để giúp thai nhi phát triển toàn diện.  Theo các chuyên gia, thai 17 tuần tuổi được đánh giá là giai đoạn phát triển quan trọng của trẻ. Lúc này, mắt của bé vẫn còn nhắm nhưng đã phát triển to hơn, lông mi và lông mày dài hơn. Đồng thời, thai nhi đã hình thành lớp mỡ nâu dưới hạ bì, mỡ trắng bắt đầu bao lấy các rễ dây thần kinh, khả năng nghe cũng đã bắt đầu phát triển. Siêu âm thai 17 tuần tuổi là mốc quan trọng trong thai kỳ. Lúc này bạn đang ở tam cá nguyệt thứ 2 và ở cuối tháng thứ 4 Việc siêu âm thai 17 tuần là bài kiểm tra quan trọng để bác sĩ kiểm tra kích thước: đầu, ngực, chiều dài xương đùi… nhằm đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát của bé. Đặc biệt, siêu âm thai ở giai đoạn này, bạn cũng có thể nhìn thấy nhiều động tác đáng yêu của trẻ như: mút ngón tay, đá chân, duỗi chân… rất thú vị.  2. Những thay đổi của thai nhi khi siêu âm mốc 17 tuần  Thai nhi 17 tuần tuổi dài khoảng 13cm tính từ đầu đến mông và nặng khoảng 140g, kích thước này tương đương với 1 củ hành tây. Da của bé thời điểm này trong suốt đến mức có thể nhìn thấy các mạch máu dưới da. Xuất hiện một lớp mỏng màu trắng nhờ, trơn bóng được gọi là gây bao phủ toàn bộ cơ thể của trẻ, lớp gây này có chức năng bảo vệ da trong môi trường nước ối cũng như giúp trẻ có thể di chuyển dễ dàng.  Thai nhi 17 tuần tuổi dài khoảng 13cm tính từ đầu đến mông và nặng khoảng 140g, kích thước này tương đương với 1 củ hành tây Một điểm đáng lưu ý khi siêu âm thai ở giai đoạn này đó chính là não của bé đang phát triển một cách nhanh chóng, hệ thần kinh liên quan đến vị giác đã trưởng thành. Thính giác đã bắt đầu hoạt động và nghe được các âm thanh bên ngoài bụng mẹ như tiếng nhạc, tiếng ồn… Trẻ đã biết nuốt dịch nước ối và thận đã bắt đầu làm việc để sản xuất ra nước tiểu, khi siêu âm, bạn có thể dễ dàng nhìn thấy thận của bé.  Những sợi tóc đầu tiên đã bắt đầu xuất hiện trên đỉnh đầu và một lớp lông tơ mỏng mịn phủ đầy cơ thể. Thông thường, những em bé sinh non khi sinh ra sẽ có nhiều lông tơ trên phần lưng và cánh tay hơn so với trẻ đủ tháng.  Ở giai đoạn này, trẻ sẽ ngủ nhiều để tích lũy năng lượng cho sự hình thành và phát triển cơ thể. Tuy nhiên, mẹ vẫn có thể nhận ra các hoạt động của bé khi bé xoay người, máy đạp vào bụng mẹ, nhất là khi bạn đang ngủ.  3. Khi mang thai 17 tuần, mẹ bầu sẽ thay đổi như thế nào? – Bắt đầu xuất hiện các vết rạn: Lúc này, bụng của mẹ bầu có thể bắt đầu xuất hiện các vết rạn da, nhưng với những mẹ không tăng cân quá nhiều thì các các vết rạn sẽ không quá nghiêm trọng và chúng sẽ mờ dần sau khi sinh.  – Tăng cảm giác thèm ăn và ăn ngon miệng hơn: Giai đoạn này, mẹ bầu sẽ thường xuyên có cảm giác đói bụng và thèm ăn. Do đó, mẹ bầu hãy cố gắng lựa chọn những thực phẩm giàu dinh dưỡng và lành mạnh, giàu chất xơ, hạn chế tinh bột và đồ ngọt.  Giai đoạn này, mẹ bầu sẽ thường xuyên có cảm giác đói bụng và thèm ăn. Do đó, mẹ bầu hãy cố gắng lựa chọn những thực phẩm dinh dưỡng – Bị đau đầu: Nguyên nhân của hiện tượng này được cho là do sự thay đổi nội tiết, mệt mỏi và căng thẳng. Do đó, mẹ bầu nên cố gắng thư giãn, giữ cho tinh thần thoải mái, tránh stress. – Thường xuyên có cảm giác chóng mặt: Việc mất nước có thể gây cho mẹ bầu cảm giác chóng mặt, nguy hiểm hơn là ngất xỉu. Để tránh hiện tượng này, mẹ bầu nên uống đủ nước bằng cách uống ít nhất tám cốc nước/ngày. – Ợ hơi, trào ngược dạ dày: Khi có hiện tượng ợ hơi, trào ngược dạ dày, nóng rát ở ngực sau mỗi bữa ăn, bạn nên tránh nằm ngay sau ăn để tránh tình trạng này.  – Đau vùng lưng: Căng cơ lưng là nguyên nhân gây ra tình trạng đau lưng ở thai kỳ tuần 17, lúc này tử cung của bạn trở nên nặng hơn, trọng lượng tăng lên tập trung ở phía trước bụng nên đa số bà bầu sẽ có xu hướng là uốn cong người về phía trước.  4. Những lưu ý dành cho mẹ bầu khi siêu âm thai tuần 17 4.1 Siêu âm thai 17 tuần tuổi, khi nào cần trao đổi với bác sĩ? Bước vào tuần 17, mẹ bầu sẽ có cảm giác chóng mặt. Một số mẹ khá lo lắng khi đột ngột cảm thấy chóng mặt khi đang làm việc, sinh hoạt. Đây là hiện tượng khá phổ biến đối với các mẹ bầu ở giai đoạn này do đó mẹ không nên quá lo lắng. Tuy nhiên, khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường dưới đây, mẹ cần nhanh chóng đến bệnh viện và trao đổi với bác sĩ để được theo dõi, phát hiện và điều trị kịp thời.  – Đau bụng dưới bất thường, các cơn đau có dữ dội và kéo dài. – Xuất hiện dịch nhầy kèm máu đỏ. – Ra máu âm đạo. – Ngất xỉu. – Thai không chuyển động. – Mẹ bầu sốt cao, co giật…  4.2 Thai 17 tuần tuổi mẹ nên làm những xét nghiệm nào? Dưới đây là các các xét nghiệm mà mẹ bầu khi siêu âm tuần 17 cần lưu ý: – Xét nghiệm Triple test Vào thời điểm 17 tuần tuổi, song song với việc siêu âm bác sĩ sẽ chỉ định mẹ thực hiện xét nghiệm Triple test (đây là bộ ba xét nghiệm cho biết 3 chỉ số quan trọng là hCG, AFP, Estriol) nhằm tầm soát nguy cơ thai nhi có hội chứng Down và dị tật bẩm sinh. Thời điểm thực hiện tốt nhất là khoảng từ 16 – tuần 18, đây sẽ là thời điểm cho kết quả thực hiện chính xác nhất.  – Xét nghiệm nước tiểu Đây là xét nghiệm bắt buộc nhằm phát hiện và tìm kiếm các rối loạn như: nhiễm trùng đường tiểu, bệnh thận và bệnh đái tháo đường.  Vào thời điểm 17 tuần tuổi, song song với việc siêu âm bác sĩ sẽ chỉ định mẹ thực hiện xét nghiệm Triple test Siêu âm thai 17 tuần tuổi sẽ cho mẹ bầu biết những thông tin về sức khỏe của mẹ cũng như sự phát triển của trẻ. Để đảm bảo thai nhi phát triển một cách toàn diện, mẹ bầu hãy tuân thủ lịch khám thai định kỳ theo chỉ dẫn và tư vấn của bác sĩ. Chúc mẹ bầu có thai kỳ hạnh phúc và thật khỏe mạnh để đón con yêu chào đời.
thucuc
1,394
Sốc tim là gì? Các nguyên nhân gây sốc tim Sốc tim là một trong những nguyên nhân gây tử vong lớn, mặc dù đây là căn bệnh nguy hiểm nhưng rất ít người biết về căn bệnh này. Nếu được điều trị ngay lập tức, khoảng một nửa những người sốc tim sống sót. 1. Sốc tim là gì? Sốc tim là một tình trạng tim đột ngột không thể bơm máu để đáp ứng nhu cầu cơ thể. Sốc tim thường xảy ra sau một cơn đau tim nặng. 2. Triệu chứng của sốc tim Triệu chứng sốc tim bao gồm:Thở nhanh.Thở dốc nghiêm trọng.Nhịp tim nhanh đột ngột.Lẫn lộn.Mất ý thức.Đổ mồ hôi.Da nhợt nhạt.Lạnh tay hoặc bàn chân.Đi tiểu ít hơn bình thường hoặc không gì cả. Nhịp tim nhanh đột ngột có thể là triệu chứng của shock tim 3. Nguyên nhân sốc tim là gì? Sốc tim xảy ra khi tim của không thể bơm đủ máu cho phần còn lại của cơ thể. Nhồi máu cơ tim cấp là nguyên nhân hàng đầu của sốc tim đặc biệt là nhồi máu trước rộng vì có một vùng cơ tim lớn bị hoại tử.Một cơn nhồi máu cơ tim xảy ra khi một hoặc một số các động mạch cung cấp máu giàu oxy bị chặn tắc. Theo thời gian, một động mạch vành có thể trở nên thu hẹp từ sự tích tụ của cholesterol. Điều tích tụ này được gọi là mảng bám, trong các động mạch khắp cơ thể được gọi là xơ vữa động mạch.Trong một cơn nhồi máu cơ tim, một trong các mảng bám có thể bị vỡ và cục máu đông hình thành. Nếu cục máu đông đủ lớn, nó có thể chặn dòng chảy máu qua động mạch. Nếu không có máu giàu oxy lưu thông đến phần còn lại của cơ thể, cơ tim có thể suy yếu và tiến triển vào sốc tim.Hiếm khi, sốc tim xảy ra khi tâm thất phải của tim gặp vấn đề. Tâm thất phải của tim gửi máu đến phổi để nhận oxy trước khi được bơm cho phần còn lại của cơ thể. Thiệt hại tâm thất phải làm cho nó bơm máu đến phổi không có hiệu quả, vì vậy cơ thể không nhận đủ oxy.Mặc dù các cơn nhồi máu là nguyên nhân phổ biến nhất, sốc tim cũng có thể xảy ra do các điều kiện khác, chẳng hạn như viêm cơ tim hoặc nhiễm trùng các van tim (viêm nội tâm mạc).Nguyên nhân khác bao gồm thuốc quá liều hoặc ngộ độc với các chất có thể ảnh hưởng đến khả năng bơm của tim. Bệnh thường gặp ở những người già và những người mắc bệnh đái tháo đường, người có tiền sử nhồi máu cơ tim, bệnh mạch máu ngoại vi, bệnh mạch máu não, xơ vữa nhiều mạch... là những đối tượng có khả năng cao bị sốc tim. 4. Phòng ngừa sốc tim Kiểm soát tăng huyết áp có thể làm để giảm cơn đau tim và nguy cơ sốc tim Cách tốt nhất để ngăn chặn sốc tim là để ngăn chặn một cơn đau tim xảy ra. Việc thay đổi lối sống có thể sử dụng có thể giúp ngăn ngừa một cơn đau tim. Những thay đổi lối sống bao gồm:Kiểm soát tăng huyết áp. Một trong những điều quan trọng nhất có thể làm để giảm cơn đau tim và nguy cơ sốc tim là giữ cho huyết áp được kiểm soát.Hạ thấp cholesterol và chất béo bão hòa trong chế độ ăn uống. Ăn ít cholesterol và chất béo, đặc biệt là chất béo bão hòa, có thể làm giảm mảng bám trong động mạch. Nếu không thể kiểm soát cholesterol thông qua thay đổi chế độ ăn uống, bác sĩ có thể kê toa một loại thuốc hạ cholesterol.Không hút thuốc. Bỏ hút thuốc làm giảm nguy cơ bị đau tim. Một vài năm sau khi cai, một người hút thuốc có nguy cơ đột quỵ giống như của người không hút.Duy trì một trọng lượng khỏe mạnh. Thừa cân góp phần vào các yếu tố nguy cơ khác đối với cơn đau tim và sốc tim, chẳng hạn như huyết áp cao, bệnh tim mạch và tiểu đường. Trọng lượng giảm ít nhất 4,5 kg có thể hạ huyết áp và cải thiện mức cholesterol.Tập thể dục thường xuyên. Tập thể dục làm giảm nguy cơ bị đau tim bằng nhiều cách. Tập thể dục có thể hạ thấp huyết áp, tăng mức độ của lipoprotein mật độ cao (HDL), và cải thiện sức khỏe tổng thể của các mạch máu và tim. Thể dục cũng giúp giảm cân, kiểm soát bệnh tiểu đường và giảm căng thẳng. Bài viết tham khảo nguồn Hội Tim mạch học Việt Nam
vinmec
805
Bệnh tiêu chảy do vi khuẩn Clostridium difficile Clostridium Difficile là một trong những nguyên nhân gây tiêu chảy ở mọi đối tượng. Tiêu chảy do vi khuẩn Clostridium Difficile nếu không được nhận biết và điều trị kịp thời sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như mất nước, viêm ruột kết màng giả... 1. Đặc điểm của vi khuẩn Clostridium Difficile “Clostridium Difficile là gì?”. Clostridium Difficile (C. difficile) là vi khuẩn kỵ khí – trực khuẩn gram dương. Loại vi khuẩn này sinh sản bằng cách hình thành bào tử tạo ra độc tố - nguyên nhân gây tiêu chảy do kháng sinh nhiều nhất. Clostridium Difficile thường được tìm thấy trong nước, đất, không khí và phân động vật nhiều nhất.Con đường lây nhiễm bệnh chủ yếu là phân – miệng. Viêm đại tràng, tiêu chảy và các triệu chứng điển hình của nhiễm trùng C. difficile là độc tố A (độc tố ruột) và độc tố B (độc tố bào) gây nên. Một số chủng vi khuẩn C. difficile gây bệnh tạo ra một độc tố khác được gọi là độc tố nhị phân chưa có cơ chế làm sáng tỏ rõ ràng.Sử dụng kháng sinh là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến tiêu chảy do Clostridium Difficile, cụ thể là kháng sinh nhóm Cephalosporin, Penicillin, Clindamycin và Fluoroquinolon.Các yếu tố nguy cơ cao nhiễm vi khuẩn Clostridium Difficile:Tuổi: Tỷ lệ nhiễm bệnh ở người bệnh từ 65 tuổi trở lên cao gấp 10 lần so với người bệnh trẻ tuổi;Thuốc: Phần lớn các thuốc kháng sinh đều có thể gây nhiễm Clostridium, trong đó tỷ lệ cao nhất ở các loại kháng sinh như Cephalosporin, Clindamycin, Penicillin, chất ức chế Beta – lactamase, Quinolone;Thời gian điều trị bằng kháng sinh: Tỷ lệ mắc bệnh liên quan đến Clostridium difficile ít hơn ở người bệnh điều trị bằng kháng sinh dưới 4 ngày so với người bệnh có thời gian điều trị lâu hơn;Thuốc làm giảm tiết acid dịch vị: Thuốc đối kháng thụ thể H2 làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh lên 53%, liệu pháp ức chế bơm proton làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh lên 74%. Nguy cơ nhiễm vi khuẩn Clostridium Difficile tăng lên khi điều trị ung thư bằng phương pháp hóa trị, xạ trị sử dụng các thuốc Carboplatin, Cyclophosphamide, Cisplatin, Methotrexate, Doxorubicin, Topotecan, Vinorelbine;Chăm sóc y tế: Nguy cơ nhiễm bệnh tăng lên ở người nằm viện trên 7 ngày, nhập viện trong vòng hai tháng trở lại hoặc ở chung phòng bệnh với người bệnh nhiễm Clostridium Difficile. 2. Triệu chứng nhiễm Clostridium Difficile Tiêu chảy với tần suất lớn hơn 10 lần/ngày. Đi ngoài phân lỏng trong ngày là một trong những triệu chứng của nhiễm Clostridium Difficile;Đau quặn bụng;Sốt;Buồn nôn, nôn;Chán ăn, sụt cân;Mất nước;Tim đập nhanh.Người bệnh nhiễm vi khuẩn Clostridium Difficile nếu không được điều trị kịp thời sẽ dẫn đến các biến chứng sau:Mất nước do tiêu chảy nghiêm trọng. Mất nước gây ảnh hưởng đến chức năng thận, huyết áp và tổng trạng chung của cơ thể;Nhiễm trùng do Clostridium Difficile có thể dẫn đến phình đại tràng, thủng ruột mặc dù nguy cơ xảy ra biến chứng này hiếm khi xảy ra. Trường hợp phình đại tràng do nhiễm độc, đại tràng không thể đào thải phân hoặc hơi sẽ làm cho đại tràng bị phình to hơn và vỡ. Nếu không được cấp cứu và phẫu thuật kịp thời sẽ dẫn đến tử vong;3. Chẩn đoán nhiễm Clostridium Difficile. Chẩn đoán lâm sàng:Tiêu chảy;Đau quặn bụng;Sốt;Buồn nôn, nôn;Chuột rút.Chẩn đoán cận lâm sàng: Xét nghiệm mẫu phân:Xét nghiệm miễn dịch enzyme cho độc tố A/B;Xét nghiệm miễn dịch enzyme cho kháng nguyên GDH;Xét nghiệm khuếch đại acid nucleic.4. Điều trị nhiễm vi khuẩn Clostridium DifficileĐiều trị nhiễm Clostridium Difficile lần đầu:Nhiễm bệnh thể nhẹ (số lượng bạch cầu < 15.000 tế bào và mức Creatin huyết thanh < 1,5mg/d. L): Điều trị bằng Vancomycin 125mg uống 4 lần/ngày hoặc Fidaxomicin 200mg uống 2 lần/ngày trong thời gian 10 ngày, hoặc Metronidazol 500mg uống 3 lần/ngày trong 10 ngày;Nhiễm bệnh thể nặng (số lượng bạch cầu từ 15.000 tế bào/m. L, ức creatinin huyết thanh > 1,5mg/d. L: Điều trị bằng Vancomycin 125mg uống 4 lần/ngày hoặc Fidaxomicin 200mg uống 2 lần/ngày trong thời gian 10 ngày;Người nhiễm bệnh đợt cấp kèm sốc, hạ huyết áp, tắc hồi tràng hoặc phình đại tràng: Điều trị bằng Vancomycin 500mg uống 4 lần/ngày. Trường hợp người bệnh có tắc ruột có thể sử dụng Vancomycin thụt tháo đường trực tràng (500mg Vancomycin pha trong 100ml nước muối sinh lý). Xem xét phối hợp thêm Metronidazol 500mg tiêm tĩnh mạch (3 lần/ngày) nếu người bệnh không đáp ứng. Trường hợp người bệnh bị viêm đại tràng nặng dẫn đến các biến chứng như thủng ruột, phình đại tràng nhiễm độc, viêm đại tràng hoại tử có thể cần can thiệp ngoại khoa như cắt đoạn dưới trực tràng.Điều trị nhiễm Clostridium Difficile tái phát lần đầu:Trường hợp đã điều trị bằng Metronidazol trước đó: Dùng Vancomycin đường uống 4 lần/ngày trong thời gian 10 ngày;Trường hợp đã điều trị bằng Vancomycin trước đó: Dùng Vancomycin với liều giảm dần từ từ theo quy trình: Liều Vancomycin 125mg uống 4 lần/ngày trong 10 – 14 ngày sau đó. Liều Vancomycin 125mg uống 2 lần/ngày trong 7 ngày sau đó. Liều Vancomycin 125mg uống 1 lần/ngày trong 7 ngày và cuối cùng là liều Vancomycin 125mg uống mỗi 2 – 3 này trong 2 – 8 tuần. Hoặc có thể xem xét điều trị bằng Fidaxomicin 200mg uống 2 lần/ngày trong 10 ngày.Điều trị nhiễm Clostridium Difficile tái phát nhiều lần:Điều trị bằng Vancomycin với chế độ liều giảm dần như đã trình bày ở trên;Hoặc điều trị bằng Vancomycin 125mg uống 4 lần/ngày trong 10 ngày, tiếp đến là Rifaximin 400mg uống 3 lần/ngày trong 20 ngày;Hoặc điều trị bằng Fidaxomicin 200mg uống 2 lần/ngày trong 10 ngày;Hoặc điều trị bằng cấy ghép phân;Hoặc điều trị bằng kháng sinh phối hợp với Bezlotoxumab.Các phương pháp điều trị khác:Cấy ghép hệ vi sinh vật trong phân: Đây là phương thức truyền vi sinh vật trong phân từ người khỏe mạnh, từ đó giúp khôi phục chức năng và hệ vi vật đường tiêu hóa. Phương pháp này được áp dụng ở người bệnh bị nhiễm Clostridium Difficile tái phát nhiều lần nhưng thất bại với điều trị bằng kháng sinh;Bezlotoxumab: Kháng thể đơn dòng nhắm tới độc tố B của Clostridium Difficile giúp giảm nguy cơ tái phát bệnh. Vì Bezlotoxumab không phải là kháng sinh nên chỉ được sử dụng kết hợp với kháng sinh thích hợp để điều trị nhiễm Clostridium Difficile. Liều khuyến cáo là 10mg/kg truyền tĩnh mạch trong 60 phút.5. Dự phòng nhiễm Clostridium Difficle.Nhiễm vi khuẩn Clostridium có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời. Hi vọng những thông tin từ bài viết sẽ giúp người bệnh hiểu thêm được về nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng tránh lây nhiễm vi khuẩn Clostridium.
vinmec
1,192
Góc giải đáp: Tại sao bệnh viêm phổi ở trẻ dễ tái phát? Hiện nay, căn bệnh viêm phổi không phải là một căn bệnh hiếm thấy và có nhiều phác đồ điều trị hiệu quả. Đây là bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ. Viêm phổi ở trẻ dễ tái phát luôn mang đến những nguy hiểm trong đó có thể dẫn đến tình trạng tử vong. Vậy các bậc phụ huynh đã biết những kiến thức cơ bản về bệnh hay chưa? 1. Viêm phổi tái đi tái phát Theo các chuyên gia, căn bệnh viêm phổi thực tế vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ. Bệnh nếu không có biện pháp chữa trị chính xác sẽ dễ ảnh hưởng tới sức khỏe đặc biệt gây nguy hiểm đến tính mạng của con em. Vậy vì sao viêm phổi ở trẻ dễ tái phát và nguyên do chủ yếu là gì? 1.1. Viêm phổi Viêm phổi là căn bệnh gây tổn thương hoặc nhiễm trùng trong mô phổi do vi khuẩn, virus, ký sinh trùng,... gây ra. Tình trạng này sẽ kéo đến các triệu chứng ho liên miên, hô hấp không dễ dàng, nhịp tim tăng nhanh hoặc đau ngực. Tuỳ theo độ tuổi hoặc sức đề kháng của người bệnh mà những triệu chứng sẽ biểu hiện khác nhau. Đặc biệt trẻ em dưới 5 tuổi với sức đề kháng chưa được hoàn thiện sẽ dễ mắc căn bệnh này nhất Đối với trẻ em thì chúng sẽ có những biểu hiện như sau nếu tình trạng bệnh đã dần bước sang giai đoạn nặng hơn: Sốt cao khó hạ, thở nhanh, thở rút lõm lồng ngực, tím tái. Khó khăn trong việc kêu bé dậy, bé ngủ li bì. Không bú sữa. Không uống nước. Nôn khan. Co giật cơ thể. Ngoài ra, sau khi căn bệnh đã được chữa khỏi nhưng với 1 số nguyên nhân vi sinh thì bé vẫn có thể rơi vào tình trạng tái phát nhiều lần. Trong một năm bé có thể tái phát bệnh từ 2 đến 3 lần trong một thời điểm không cố định và bất ngờ. Khi ấy, các triệu chứng lâm sàng sẽ được biểu hiện như trên và còn gây nên tổn thương nghiêm trọng đến sự phát triển của hai lá phổi của bé sau này. 1.2. Bệnh viêm phổi ở trẻ dễ tái phát xuất hiện do đâu? Mầm bệnh của bệnh lý viêm phổi dễ dàng tích tụ bởi những tác động từ môi trường xung quanh. Vì thế chúng đã trở thành căn bệnh dễ bị mắc bệnh nhất. Do đó dưới đây sẽ là một số nguyên nhân viêm phổi ở trẻ dễ tái phát dành cho các bậc phụ huynh. Bao gồm: 1.2.1. Do môi trường Sự thay đổi đột ngột về thời tiết khi bước vào thời điểm giao mùa. Nguồn nước hoặc không khí quá ô nhiễm. Môi trường với các điều kiện không hợp vệ sinh. Thường xuyên phải hít khói thuốc từ những người xung quanh. 1.2.2. Do sức khỏe hoặc cách chăm sóc không đúng Sức đề kháng yếu. Tiếp xúc quá lâu với nước hoặc tình trạng ra mồ hôi nhiều mà không thay quần áo sẽ dẫn nước thấm ngược vào phổi. Trẻ tiếp xúc với không khí vào sáng sớm hoặc đêm muộn nên bị cảm lạnh. Trẻ bị thiếu chất. Không được tiêm đủ vaccine. Con em đã có bệnh bẩm sinh về đường hô hấp hoặc liên quan đến phổi. Thói quen tự mua thuốc chữa trị từ phía cha mẹ mà chưa có các chỉ định của bác sĩ. Tóm lại, có thể thấy được dù trẻ đã có thể sinh hoạt như người lớn nhưng các bộ phận trong cơ thể vẫn chưa hoàn thiện và còn rất non yếu nên dễ bị tác động từ phía bên ngoài. 2. Hướng dẫn cách xử lý Nếu trẻ đã rơi vào tình trạng bệnh viêm phổi bị tái phát nhiều lần thì các bậc phụ huynh nên chăm sóc con em như thế nào? 2.1. Về vấn đề điều trị Do thói quen của người Việt nên các bậc cha mẹ thường tự ý mua thuốc kháng sinh hoặc các loại thuốc giảm ho một cách tự tiện cho con em uống. Việc không có quá nhiều hiểu biết mà mua các loại thuốc như thế sẽ dẫn đến các tình trạng giảm sức đề kháng và làm tăng thêm khả năng tái phát căn bệnh viêm phổi ở trẻ. Vì thế biện pháp tốt nhất là các bậc phụ huynh nên đưa con em tới các sở y tế gần nhất để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. 2.2. Cách chăm sóc các bé Đầu tiên, bạn cần phải đo nhiệt độ nếu trẻ có tình trạng nóng sốt. Sau khi chắc rằng trẻ đang sốt trên 38,5 độ C hãy cho bé uống thuốc hạ sốt hoặc một biện pháp thủ công khác là chườm ấm. Lưu ý rằng đối với những lần uống thuốc nên cách nhau tối thiểu từ 4 đến 6 tiếng tránh việc uống dồn dập). Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng phương pháp vỗ rung khi trẻ bị mắc đờm trong phế quản. Điều này sẽ giúp trẻ thải đờm ra ngoài dễ hơn nhờ vào phản xạ ho tự nhiên mà không cần các biện pháp như móc họng. Pha một chút mật ong với nước hoặc kết hợp hoa hồng bạch cùng đường phèn cho trẻ để giảm bớt tình trạng ho. 2.2.1. Vệ sinh cẩn thận Khi trẻ mắc căn bệnh này sẽ tiết ra rất nhiều nước mũi nên cha mẹ luôn phải thủ sẵn các loại khăn giấy mềm một lần dùng để lau các chất bẩn này cho trẻ. Đặc biệt không dùng các loại khăn đã nhiễm bẩn và nên giặt sạch chúng để tránh việc các loại vi khuẩn bám trên khăn sẽ xâm nhập vào cơ thể non nớt của bé. 2.2.2. Chế độ dinh dưỡng Đối với những trẻ đã mắc bệnh thì nên bồi bổ các thức ăn giàu dinh dưỡng. Trong đó nên lưu ý về các thực phẩm mềm, dễ tiêu và dễ nuốt. Đặc biệt, cha mẹ phải tạo nên sự đa dạng cho bữa ăn nhằm đảm bảo các dưỡng chất đầy đủ sẽ được tiếp nạp vào cơ thể bé. Bố mẹ nên chia nhỏ phần ăn, cho bé ăn làm nhiều bữa trong ngày.
medlatec
1,062
Kỹ thuật siêu âm tim qua thực quản và những điều cần biết Siêu âm tim qua thực quản là một kỹ thuật khám bệnh hiện đại, có ý nghĩa trong y học. Tuy nhiên, nhiều người khi được bác sĩ chỉ định lại chưa hiểu rõ về kỹ thuật này. 1. Khái niệm siêu âm tim qua thực quản Có nhiều phương pháp siêu âm tim thích hợp cho từng thể trạng và diễn biến bệnh lý của mỗi người. Trong đó có kỹ thuật siêu âm tim qua thực quản đang được áp dụng rộng rãi trong chẩn đoán các bệnh về tim. Siêu âm tim qua đường thực quản sử dụng các sóng siêu âm để tạo nên hình ảnh hiển thị chi tiết và nhanh chóng của quả tim. Khác với các kỹ thuật siêu âm bên ngoài, siêu âm tim qua thực quản sử dụng đầu dò gắn với một ống nhỏ đưa qua thực quản để quan sát rõ hơn về quả tim. Nguyên lý để thực hiện phương pháp này là do buồng tim nằm cạnh thực quản, khi đầu dò tiếp xúc với thực quản là đã tiến sát đến tim, sóng siêu âm đến buồng tim và phản xạ lại, nhờ đó quan sát dễ dàng hơn các bộ phận bên trong của tim như: van tim, màng tim, các bó cơ tim,... Từ đó có thể đánh giá được tình trạng sức khỏe cũng như các tổn thương bệnh lý mà tim gặp phải. 2. Quy trình thực hiện siêu âm tim qua đường thực quản Quy trình thực hiện siêu âm tim qua đường thực quản được tóm tắt qua các bước dưới đây: Bước 1: Bác sĩ thăm khám sơ bộ, hỏi về các triệu chứng mà bạn gặp phải để quyết định có siêu âm tim qua thực quản hay không. Bước 2: Công tác chuẩn bị: Chuẩn bị máy siêu âm tim chuyên dụng, đầu dò nhỏ có gắn camera có thể đưa vào thực quản. Chuẩn bị phòng siêu âm có đầy đủ nhân lực và các thiết bị cần thiết. Bệnh nhân được nằm trên giường ở tư thế thoải mái, tránh căng thẳng, hồi hộp. Bước 3: Tiến hành siêu âm: Gây tê hầu họng cho bệnh nhân bằng Lidocain hoặc Xylocain dạng xịt. Có thể sử dụng thuốc an thần tiêm tĩnh mạch cho bệnh nhân. Ống siêu âm được đưa vào họng, bệnh nhân sẽ được yêu cầu nuốt nó vào trong thực quản. Đẩy ống xuống vị trí thích hợp để quan sát các buồng tim. Di chuyển đầu dò để quan sát các mặt của tim. Bước 4: Sau khi siêu âm xong, từ từ rút đầu dò ra khỏi thực quản của bệnh nhân. Bệnh nhân được nghỉ ngơi và ổn định tinh thần. Bước 5: Trả kết quả siêu âm. Dựa vào hình ảnh siêu âm, bác sĩ sẽ thông báo cho bạn biết về tình trạng sức khỏe của tim, đánh giá các bệnh lý nếu có. Nhìn chung phương pháp siêu âm tim qua thực quản khá an toàn và dễ thực hiện. Sau khi siêu âm xong, bạn chỉ cần đợi khoảng 10 - 15 phút là sẽ có kết quả. 3. Những lưu ý khi thực hiện siêu âm tim qua thực quản Trước khi siêu âm: Không ăn uống trong vòng 6 giờ trước khi siêu âm. Trong trường hợp cần uống thuốc, bạn nên uống với một ít nước, càng ít càng tốt. Tháo răng giả trước khi tiến hành siêu âm, báo với bác sĩ nếu phát hiện có chiếc răng nào bị lung lay. Hỏi bác sĩ về những điều cần làm trong quá trình thực hiện siêu âm, bác biến chứng và nguy cơ có thể xảy ra đối với kỹ thuật này. Báo cho bác sĩ nếu bạn bị dị ứng với thuốc gây mê, thuốc tê. Giữ cho tâm trạng thoải mái, tránh căng thẳng, nằm lên giường bệnh và nghe theo chỉ dẫn của bác sĩ. Trong quá trình siêu âm: Bạn cần nằm yên một tư thế, hạn chế cử động vì có thể làm lệch đầu dò gây khó chịu, không quan sát được các buồng tim. Bạn nên cắn vào hàm nhựa hoặc mảnh vải để bảo vệ răng và ống siêu âm. Nếu cảm thấy có điều bất thường, hãy ra tín hiệu với bác sĩ, không nên vùng vẫy hay tự ý cử động vì có thể dẫn đến hậu quả nguy hiểm. Sau khi siêu âm xong: Thuốc gây tê sẽ có tác dụng một thời gian sau khi siêu âm xong. Bạn không được ăn uống gì trong vòng 1 giờ sau siêu âm tim qua thực quản. Hạn chế điều khiển phương tiện giao thông. Vì thế khi đi siêu âm cần có người thân đi theo. Sau khi siêu âm bạn có thể bị đau họng nhẹ, có thể chảy máu nhưng rất ít. Đây là các dấu hiệu bình thường, bạn không cần phải quá lo lắng. Nếu có dấu hiệu chảy nhiều máu, đau dạ dày, bị sặc thức ăn, nước uống,... sau khi siêu âm thì bạn nên gặp hoặc báo cho bác sĩ ngay để được giải quyết sớm. 4. Những ai cần thực hiện siêu âm tim qua đường thực quản? Mọi đối tượng có biểu hiệu bất thường về tuần hoàn đều có thể thực hiện siêu âm tim qua thực quản. Bởi đây là một kỹ thuật mới, cho kết quả chính xác và chân thực hơn so với phương pháp siêu âm tim bên ngoài. Nhiều người có suy nghĩ rằng khi bệnh nặng thì bác sĩ mới cho thực hiện siêu âm tim qua đường thực quản. Nhưng thực chất không phải vậy, mà là do phương pháp này có giá trị cao trong chẩn đoán các bệnh về tim. Tuy nhiên, đối với các trường hợp thông thường thì siêu âm tim cơ bản vẫn phổ biến hơn. Phương pháp được chỉ định cho các bệnh nhân có thể trạng đặc biệt như: Bệnh nhân đang bị chấn thương ngoài thành ngực, đang băng bó và điều trị vết thương. Trường hợp này sẽ không thể cho đầu dò siêu âm quét trên thành ngực được. Những người bị béo phì hoặc do cơ ngực quá dày, siêu âm bên ngoài sẽ khó quan sát rõ các vùng tim. Những bệnh nhân vừa thực hiện các phẫu thuật tim, siêu âm qua thực quản sẽ quan sát tim rõ hơn, giúp đánh giá và theo dõi sát sao sức khỏe bệnh nhân sau phẫu thuật.
medlatec
1,076
Cha mẹ có biết: Bơi lội có thể tiềm ẩn nhiều mầm bệnh? Mầm bệnh lây nhiễm tiềm ẩn trong các bể bơi Tình trạng quá tải người tại các hồ bơi khiến lượng tế bào chết có trong nước nhiều. Các nguồn chất thải ô nhiễm cũng được tiết ra như mồ hôi, mỹ phẩm, kem chống nắng, nước tiểu, nước bọt, … là điều kiện thuận lợi cho các vi khuẩn phát triển. Đặc biệt là nước tiểu. Các nhà nghiên cứu cho biết rất khó để giữ sạch nước bể bơi, theo khảo sát cho thấy 1/5 người bơi lội đi tiểu trong bể bơi ít nhất một lần. Mặc dù so với toàn bộ lượng nước ở bể bơi thì tỷ lệ này rất nhỏ nhưng điều này sẽ tạo môi trường tốt cho vi khuẩn phát triển, gây hại cho sức khỏe người đi bơi và nhất là trẻ nhỏ. Mặt khác tại các bể bơi ngoài trời thường xuyên tiếp xúc với môi trường bên ngoài do đó dễ bị nhiễm khuẩn bởi bụi bẩn, các vi trùng, tảo bào tử trong mưa, … Nước tại bể bơi không đạt tiêu chuẩn được xem như “hung thần” gây hại cho sức khỏe. Do đó các bể bơi bắt buộc phải được xử lý hóa học trước khi đem vào sử dụng. Thành phần không thể thiếu trong nước bể bơi thường bao gồm clo và một số hóa chất khác. Nếu clo được sử dụng với lượng lớn dễ gây hại cho sức khỏe vì chúng dễ gây kích ứng hệ hô hấp của người bơi nếu hít phải quá nhiều, nhất là trẻ nhỏ vì hệ hô hấp của bé chưa được hoàn thiện như ở người lớn. Các bệnh trẻ dễ mắc phải khi đi bơi Đau mắt đỏ (còn gọi là viêm kết mạc) Đây là bệnh phổ biến nhất khi bơi lội, nguyên nhân chủ yếu do quá trình xử lý nước hồ bơi không đạt vệ sinh hoặc bị lây chéo từ người đã mắc sẵn bệnh lý về mắt trước đó. Biểu hiện của bệnh là xuất hiện mắt đỏ, ra nhiều gỉ, ngứa, chảy nước mắt, … Bệnh ngoài da Khi đi bơi cơ thể dễ bị va chạm và có thể bị xây xước, đây là cơ hôi tốt để các vi khuẩn, virus, nấm mốc gây các bệnh ngoài da. Biểu hiện có thể là ngứa da, nổi mẩn ngứa đỏ trên da, loét da, viêm lỗ nang lông, bệnh hắc lào, nấm móng, nấm tóc, lang ben. Hoặc các chất sát khuẩn trong nước gây viêm da tiếp xúc dị ứng với triệu chứng là da khô và bong tróc. Tiêu chảy Nước tại các bể bơi thường chứa vi khuẩn ecoli, một thủ phạm gây bệnh tiêu chảy và các bệnh đường ruột ở trẻ em. Viêm đường hô hấp Khi đi bơi có thể để nước lọt vào tai, nhất là nguồn nước tại bể bơi bị ô nhiễm mang theo nhiều vi khuẩn gây các bệnh như viêm mũi, tai. Ngoài ra trẻ có thể bị sặc nước ở hồ bơi khi đang bơi, điều này mang theo vi khuẩn vào trong miệng, và gây các bệnh về hô hấp như viêm mũi, họng. Cảm lạnh Trẻ nhỏ vốn đã rất thích nước, bé thích ngâm mình trong nước lâu nên dễ bị nhiễm lạnh gây cảm lạnh. Cảm lạnh cũng là khởi nguồn cho nhiều bệnh khác, đặc biệt là các bệnh lý về đường hô hấp. Ngoài ra, những ngày nhiệt độ cao, trẻ bơi ở những bể bơi không có mái che trẻ dễ bị cảm nắng. Tuyệt đối phụ huynh không cho bé bơi vào buổi trưa (từ 11 giờ đến 3 giờ chiều) vì khi đó nhiệt độ cơ thể của trẻ đang cao, ra nhiều mồ hôi, nếu gặp nước sẽ rất dễ cảm nắng. Bệnh phụ khoa Mặc dù khả năng lây nhiễm các bệnh phụ khoa từ bể bơi công cộng là rất ít, do trong âm đạo có một hàng rào bảo vệ đó là những vi khuẩn có lợi, tránh được những xâm nhập bất lợi từ môi trường bên ngoài, tuy nhiên phụ huynh cũng không được chủ quan. Những bể bơi có nguồn nước ô nhiễm là cơ hội gây viêm nhiễm. Với những người có tổn thương hở ở vùng kín, viêm lộ tuyến,… nên hạn chế đi bơi tại các bể bơi công cộng để tránh nguồn nước bị ô nhiễm làm tăng nguy cơ bị viêm nhiễm phụ khoa. Nếu thấy bé có các biểu hiện: sốt (nhẹ hoặc sốt cao), đau tai, sổ mũi/nghẹt mũi, đau mắt, ngứa… Phụ huynh hãy đưa con đến khám với bác sĩ Chuyên khoa Nhi để bé được kiểm tra và có biện pháp xử trí tốt nhất, tránh các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. Phòng ngừa các bệnh do bơi lội Lưu ý: Với bé gái ở độ tuổi dậy thì, cần vệ sinh sạch sẽ vùng kín sau khi bơi và trong kỳ “đèn đỏ” hay đang điều trị viêm nhiễm phụ khoa thì không nên đi bơi.
thucuc
852
Công dụng thuốc Enassel Thuốc Enassel có công dụng trong điều trị tăng huyết áp, cải thiện sự sống và làm chậm tiến triển bệnh suy tim, giảm số lần nhồi máu cơ tim. Để đảm bảo hiệu quả điều trị của thuốc và tránh được các tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần sử dụng Tinifast 180 theo chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ. 1. Enassel là thuốc gì? Công dụng như thế nào? Enassel thuộc nhóm thuốc tim mạch, chứa thành phần chính là Enalapril maleat hàm lượng 5mg.Thuốc có công dụng trong điều trị các tình trạng sau:Tăng huyết áp vô căn;Tăng huyết áp do bệnh lý thận;Tăng huyết áp kèm đái tháo đường;Cải thiện sự sống và làm chậm tiến triển bệnh suy tim, giảm số lần nhồi máu cơ tim;Điều trị và phòng ngừa suy tim sung huyết;Phòng ngừa giãn tâm thất sau cơn nhồi máu cơ tim. 2. Chống chỉ định dùng thuốc Enassel Thuốc Enassel chống chỉ định trong các trường hợp sau:Bệnh nhân mẫn cảm với thành phần Enalapril;Người bị hẹp động mạch chủ và động mạch thận;Phụ nữ mang thai và nuôi con bú. 3. Liều lượng, cách dùng thuốc Enassel Điều trị tăng huyết áp nguyên phát:Liều Enassel khởi đầu là 5mg, có thể tăng liều tùy theo mức độ tăng huyết áp. Liều Enassel duy trì được xác định sau 2 – 4 tuần điều trị.Liều Enassel hàng ngày uống từ 10 – 40mg, dùng mỗi ngày 1 hoặc chia làm 2 lần.Liều Enassel tối đa là 40mg/ ngày.Liều cho bệnh nhân suy thận:Độ thanh thải creatinine 30 – 80ml/ phút, liều dùng Enassel 5 – 10mg/ngày.Độ thanh thải creatinine 10 – 30ml/ phút, liều dùng Enassel 2,5 – 5mg/ ngày.Liều điều trị suy tim:Thường kết hợp Enassel với Digitalis và thuốc lợi tiểu.Dùng liều Enassel khởi đầu là 2,5mg. Có thể tăng dần đến liều điều trị nhưng phải được thực hiện dưới sự theo dõi cẩn thận.Cách dùng thuốc Enassel:Enassel có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn, thức ăn không làm thay đổi sinh khả dụng của thuốc.Lưu ý: Liều dùng Enassel trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Enassel cụ thể sẽ tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Enassel phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ/ dược sĩ. 4. Tương tác với các thuốc khác Có thể xảy ra tương tác nếu dùng đồng thời Enassel với các thuốc sau:Thuốc lợi tiểu;Thuốc bổ sung kali;Thuốc chống cao huyết áp;Lithium;Thuốc chống trầm cảm 3 vòng;Thuốc chống loạn tâm thần;Thuốc gây mê;Thuốc gây nghiện;Thuốc kháng viêm không steroid;Thuốc giống giao cảm;Thuốc trị tiểu đường;Acid acetyl salicylic;Thuốc tan huyết khối;Thuốc chẹn beta và rượu.Để tránh xảy ra các tương tác không mong muốn khi sử dụng Enassel, người bệnh hãy thông báo với bác sĩ/ dược sĩ tất cả những loại thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược... đang dùng. 5. Tác dụng phụ của thuốc Enassel Bên cạnh các tác dụng điều trị, người bệnh khi dùng thuốc Enassel có thể gặp phải một số tác dụng phụ sau:Thiếu máu;Thiếu máu bất sản và thiếu máu tán huyết;Giảm bạch cầu trung tính/ hemoglobin/ haematocrit/ tiểu cầu/ bạch cầu hạt;Ức chế tủy xương;Bệnh bạch huyết;Bệnh tự miễn;Giảm glucose máu;Đau nhức đầu;Trầm cảm, lú lẫn;Buồn ngủ hoặc mất ngủ;Bực bội;Chóng mặt;Dị cảm;Ảo giác;Mờ mắt, choáng váng;Hạ huyết áp, ngất;Nhồi máu cơ tim, nhịp tim nhanh;Tai biến mạch máu não;Tức ngực, loạn nhịp tim;Đau thắt ngực;Đánh trống ngực;Hiện tượng Raynaud.Ho, khó thở;Chảy nước mũi, sưng họng, co thắt phế quản/ hen suyễn;Thâm nhiễm phổi;Viêm mũi;Sưng phổi ưa eosin.Rối loạn tiêu hóa, kích ứng dạ dày, lở miệng, viêm thanh môn;Suy gan, viêm gan;Phát ban, ngứa, quá mẫn;Phù thần kinh mạch;Rụng tóc;Hồng ban đa dạng;Hội chứng Stevens-Johnson;Chàm tróc vảy, bong biểu bì;Sốt, viêm thanh mạc, viêm mạch;Đau cơ - khớp;Tăng bạch cầu ưa acid;Suy gan và thận;Protein niệu, thiểu niệu;Suy giảm ham muốn tình dục, chứng to vú ở đàn ông;Suy nhược cơ thể, chuột rút, ù tai;Xét nghiệm tăng kali máu, creatinin huyết tương, ure máu, natri máu, men gan và bilirubin huyết tương.Nếu xuất hiện bất cứ biểu hiện bất thường nào nghi ngờ do sử dụng thuốc Enassel thì người bệnh cần thông báo với bác sĩ điều trị để có hướng xử trí kịp thời. 6. Thận trọng dùng thuốc Enassel Người bệnh cao huyết áp dùng Enassel có thể gặp hạ huyết áp có triệu chứng.Enassel phải được dùng cẩn thận ở những bệnh nhân tắc van thất trái và bộ phận bơm máu;Không dùng Enassel trong những trường hợp sốc do tim và tắc nghẽn về mặt huyết động học.Người bệnh suy thận phải điều chỉnh liều Enassel khởi đầu theo độ thanh thải creatinin, sau đó mới theo đáp ứng điều trị. Trong quá trình điều trị, nên kiểm soát thường xuyên nồng độ kali và creatinin.Nguy cơ hạ huyết áp và suy thận có thể xảy ra ở những người bệnh hẹp động mạch thận 2 bên hoặc hẹp động mạch ở người có 1 thận đang hoạt động.Sử dụng Enassel thận trọng ở những người mắc bệnh mạch collagen, điều trị ức chế miễn dịch, điều trị bằng Alopurinol hoặc Procainamid hay kết hợp những yếu tố phức tạp này.Enassel có chứa lactose, vì vậy những người không dung nạp một số loại đường thì nên thận trọng sử dụng, thông báo với bác sĩ để nhận được sự tư vấn.Thuốc Enassel có thể gây choáng váng và mệt mỏi, vì vậy nên thận trọng dùng cho những người lái xe và vận hành máy móc.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Enassel. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc Enassel theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Bảo quản thuốc Enassel ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm mốc và để xa tầm với trẻ em.
vinmec
1,006
Bác sĩ khoa nhi có nhiệm vụ gì trong bệnh viện? Mỗi một bệnh viện đều có các khoa điều trị dành riêng cho từng đối tượng bệnh lý. Trong đó, khoa nhi là nơi được dành để điều trị cho trẻ em dưới 15 tuổi. Bác sĩ khoa nhi sẽ đảm nhận vai trò thăm khám, tư vấn, điều trị trực tiếp cho các bé. Vậy công việc cụ thể mà các bác sĩ tại khoa nhi cần làm bao gồm những gì? 1. Thông tin chung về bác sĩ khoa nhi Với mỗi bệnh viện sẽ được phân chia thành nhiều khoa khác nhau. Việc phân chia khoa sẽ hỗ trợ quá trình điều trị diễn ra thuận lợi, đạt hiệu quả cao hơn. Các bệnh viện đều không thể thiếu được khoa nhi. Khoa nhi chính là khu vực khám, điều trị bệnh chỉ dành riêng cho trẻ em. Trẻ em được xếp vào khoa nhi sẽ có độ tuổi từ sơ sinh đến dưới 15 tuổi. Các bác sĩ khoa nhi sẽ đóng vai trò đảm nhận quá trình thăm khám, chẩn đoán, điều trị cho các em bé khi vào viện. Tại sao cần có sự phân chia giữa khoa nhi và các khoa khám chữa bệnh khác? Bởi vì tình trạng bệnh lý của các bệnh nhi và người lớn sẽ có sự khác biệt. Mặc dù đều có thể mắc chung một loại bệnh, triệu chứng giống nhau tuy nhiên hướng điều trị cho bệnh nhi sẽ khác hoàn toàn so với người trưởng thành. Đặc biệt, đối với trẻ sơ sinh thì yêu cầu càng phức tạp hơn trong điều trị nếu không may bé mắc bệnh. Với trẻ nhỏ, các bác sĩ cần sở hữu kinh nghiệm để vừa có thể thực hiện khám, điều trị vừa dỗ dành để bé hợp tác. 2. Bác sĩ tại khoa nhi sẽ cần đáp ứng các yêu cầu nào? Để có thể làm bác sĩ phục vụ trong bệnh viện cần đáp ứng được rất nhiều điều kiện khác nhau. Dù là ở vị trí nào đi chăng nữa, bác sĩ cùng cần phải có những tiêu chuẩn đặc thù chứng minh sự phù hợp của bản thân. Với bác sĩ khoa nhi sẽ cần đến khá nhiều yêu cầu đặc biệt như sau: 2.1. Đáp ứng yêu cầu về chuyên môn và kinh nghiệm Là người trực tiếp thăm khám, chẩn đoán bệnh và điều trị cho bệnh nhân, bác sĩ cần phải đáp ứng được điều kiện tiên quyết về trình độ. Với bác sĩ tại khoa nhi sẽ cần đến bằng cấp chứng minh kiến thức của bản thân. Ngoài ra, không chỉ cần đến bằng chứng minh học vị mà bác sĩ còn phải có kinh nghiệm làm việc ở vị trí tương đương. Bác sĩ có kinh nghiệm sẽ mang đến cho bệnh nhân sự yên tâm cũng như hỗ trợ khẳng định được chất lượng của bệnh viện trong việc khám và điều trị. Đi cùng với đó, khi bác sĩ có kinh nghiệm sẽ giúp nhận biết, chẩn đoán và có hướng điều trị bệnh lý cho trẻ hợp lý, an toàn, đạt hiệu quả. Khi làm bác sĩ khoa nhi bạn không chỉ cần hiểu rõ về bệnh mà còn cần nắm bắt nhanh tâm lý trẻ nhỏ. Biết cách dỗ dành, chăm sóc để trấn an tinh thần và khiến trẻ hợp tác hơn trong quá trình làm việc. 2.2. Bác sĩ nhi cần có sức khỏe tốt và phản ứng nhanh Đã là bác sĩ thì bất cứ ai cũng cần phải có sức khỏe và tinh thần tốt. Tuy nhiên, đối với bác sĩ khoa nhi thì yêu cầu này lại cần gấp nhiều lần so với các bác sĩ khác vì đối tượng là các bệnh nhân nhí. Những bệnh nhân đặc biệt này thường rất khó hợp tác trong quá trình tiêm chích, uống thuốc,… Trẻ sẽ lo lắng, sợ hãi và khóc lớn trong quá trình điều trị. Đi cùng với đó là một số phản ứng có phần nhạy cảm của các bậc phụ huynh. Tất cả sẽ gây ra một áp lực lớn đối với bác sĩ nhi. Để vượt qua những áp lực này, đòi hỏi bạn cần có ý chí, sức mạnh tinh thần vững vàng. Hơn nữa, mỗi bác sĩ nhi cũng cần sự linh hoạt, nhanh nhạy trong nhiều tình huống khác nhau. Bác sĩ cần thấu hiểu tâm lý của trẻ nhỏ, từ đó biết cách chia sẻ, dỗ dành trẻ hiệu quả hơn. Khi trẻ hợp tác quá trình thăm khám sẽ diễn ra thuận lợi, nhẹ nhàng hơn rất nhiều. 3. Công việc của một bác sĩ tại khoa nhi sẽ thực hiện những điều gì? 3.1. Tư vấn, kiểm tra và điều trị sức khỏe đối với các bệnh nhi Trẻ em dưới 15 tuổi khi đến bệnh viện kiểm tra sức khỏe đều sẽ được xếp vào khoa nhi. Các bác sĩ tại khoa này sẽ tiếp nhận và thực hiện việc thăm khám đối với từng bệnh nhân nhí. Mỗi một bệnh nhân sẽ có các triệu chứng, tình trạng bệnh lý khác nhau. Bởi vậy, trong khoa nhi cũng được phân chia thành từng phòng khám nhỏ hơn. Việc tập trung chuyên môn về từng tình trạng, dấu hiệu bệnh lý sẽ giúp cho quá trình chẩn đoán, điều trị bệnh phù hợp, đạt hiệu quả tốt nhất. 3.2. Cùng các bác sĩ khác trong khoa hội chẩn khi cần Có rất nhiều tình trạng bệnh nhi cần có sự hội chẩn giữa nhiều bác sĩ với nhau để cùng tìm ra bệnh lý chính xác nhất và đưa ra được phác đồ điều trị phù hợp nhất. 3.3. Điều trị kết hợp với theo dõi tình trạng bệnh lý của các bé Nhiệm vụ của bác sĩ khoa nhi chính là theo dõi và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp với từng tình trạng bệnh lý của bé. Trẻ em luôn cần sự quan tâm, theo dõi sát sao hơn từ bác sĩ cũng như người nhà trong quá trình điều trị. Chỉ cần có một sự thay đổi nhỏ, triệu chứng xuất hiện ở trẻ cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý nghiêm trọng. Trong trường hợp tình trạng bệnh lý của trẻ không quá nghiêm trọng, bác sĩ sẽ có những trao đổi về cách thức chăm sóc trẻ đối với bố mẹ. Bé có thể được kê đơn, cho về nhà và tái khám theo lịch bác sĩ đưa ra. Các bệnh nhân nhí nếu mắc bệnh lý nặng sẽ cần phải nhập viện để các bác sĩ theo dõi thường xuyên. Từ đó đưa ra hướng khắc phục phù hợp, giúp trẻ nhanh bình phục trở lại.
medlatec
1,124
Phụ nữ dễ mắc ung thư sau tuổi mãn kinh Theo Báo điện tử Vietnamnet [Những phụ nữ đã trải qua thời kỳ mãn kinh tự nhiên có nguy cơ cao phát triển bệnh ung thư như ung thư vú, cổ tử cung, buồng trứng… Xem thêm] Phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ cao phát triển các loại ung thư như: ung thư buồng trứng, ung thư vú, ung thư cổ tử cung,… Mãn kinh xảy ra khi buồng trứng của người phụ nữ dừng rụng trứng. Trong thời kỳ mãn kinh tự nhiên, cơ thể phụ nữ ít sản sinh ra các hormone estrogen và progesterone, gây ra tình trạng kinh nguyệt không đều và cuối cùng dừng lại. Giai đoạn mãn kinh thường bắt đầu ở độ tuổi từ 40 – 50 tuổi. Tuy nhiên, ở nhiều người, mãn kinh có thể bắt đầu sớm hơn nếu như họ từng điều trị ung thư như phẫu thuật, hóa trị liệu, hoặc hormon làm cho buồng trứng ngừng hoạt động sớm, gọi là mãn kinh sớm. Đây là một trong những tác dụng phụ của các phương pháp điều trị ung thư. Các triệu chứng của thời kỳ mãn kinh bao gồm các cơn nóng bừng, đổ mồ hôi đêm, khô âm đạo, giao hợp đau, giảm ham muốn tình dục, loãng xương, kiểm soát bàng quang khó khăn, thay đổi tâm trạng và mất ngủ. Mãn kinh và nguy cơ ung thư Đa số các bệnh ung thư thường xảy ra trong độ tuổi từ 40 tuổi trở lên – độ tuổi tiền mãn kinh và mãn kinh. Đây là kết quả của quá trình lão hóa của cơ thể, dễ dẫn tới sự sai sót trong DNA của tế bào, làm tăng nguy cơ ung thư. Đặc biệt, phụ nữ sau tuổi mãn kinh có nguy cơ cao mắc các bệnh ung thư, chẳng hạn như bệnh ung thư buồng trứng, ung thư vú, và ung thư tử cung…. Nguy cơ lớn nếu một người phụ nữ có kinh nguyệt trước tuổi 12. Nguyên nhân là do, nếu bắt đầu kinh nguyệt sớm thì phụ nữ sẽ có thời gian rụng trứng dài hơn, tiếp xúc với estrogen nhiều hơn, do đó làm tăng nguy cơ mắc ung thư tử cung và ung thư vú. Rụng trứng nhiều hơn bình thường tăng nguy cơ mắc ung thư buồng trứng. Theo các nhà nghiên cứu, sử dụng liệu pháp hormone thay thế để giảm các triệu chứng của mãn kinh có thể làm tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư. Ngoài ra, liệu pháp hormon kết hợp (còn gọi là liệu pháp hormone sau mãn kinh hoặc liệu pháp thay thế hormone) giúp giảm các triệu chứng mãn kinh như nóng ran và loãng xương được cho là làm tăng nguy cơ mắc ung thư.. Liệu pháp hormone là sự kết hợp estrogen và progestin (một dạng progesterone). Các nghiên cứu đã cho thấy rằng, những phụ nữ dùng liệu pháp hormon kết hợp để làm giảm các triệu chứng mãn kinh có nguy cơ cao bị ung thư vú, đau tim, đột quỵ, và các cục máu đông…Vì những rủi ro này, các bác sĩ thường không khuyến khích sử dụng cho phụ nữ, đặc biệt là những phụ nữ có tiền sử ung thư vú hoặc những người có nguy cơ cao bị ung thư vú. Hoặc trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ kê liều thấp trong một thời gian ngắn. Ngoài ra, nghiên cứu đã chỉ ra rằng những phụ nữ được điều trị hormone kết hợp mặc dù không tăng nguy cơ phát triển ung thư phổi, nhưng nếu mắc bệnh thì họ có nguy cơ cao tử vong do ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Nghiên cứu cũng cho thấy, nguy cơ tử vong do ung thư phổi cao hơn những phụ nữ có hút thuốc và dùng liệu pháp hormone kết hợp. Liệu pháp hormon chỉ chứa estrogen có thể được xem xét cho phụ nữ đã cắt bỏ tử cung, vì estrogen mà không có progesterone cân bằng có thể thúc đẩy tăng trưởng nội mạc tử cung, làm tăng nguy cơ ung thư tử cung. Các lợi ích cũng như rủi ro của liệu pháp hormon kết hợp vẫn còn đang gây ra nhiều tranh cãi và các nghiên cứu vẫn đang được thực hiện để tìm hiểu kỹ hơn. Nếu bạn đang xem xét về phương pháp này, hãy nói chuyện với bác sĩ về triệu chứng mình đang gặp phải, lịch sử y tế để được bác sĩ tư vấn các lựa chọn và phân tích những lợi ích cũng như rủi ro. Tầm soát phát hiện sớm mầm mống ung thư Phụ nữ trong độ tuổi tiền mãn kinh và mãn kinh nên tầm soát ung thư để bảo vệ sức khỏe. Theo các bác sĩ, phụ nữ ở độ tuổi tiền mãn kinh và mãn kinh nên có chế độ ăn uống lành mạnh, thường xuyên tập thể dục, thận trong khi dùng liệu pháp hormone. Đặc biệt, phụ nữ từ 40 tuổi trở lên nên thăm khám tầm soát ung thư định kỳ, đặc biệt là các bệnh ung thư như: ung thư vú, cổ tử cung, buồng trứng, đại trực tràng, phổi,… Tầm soát ung thư có thể giúp phát hiện ra mầm mống ung thư từ rất sớm, trước khi triệu chứng xuất hiện, tăng cơ hội chữa khỏi bệnh cũng như sống lâu dài. Khi có nghi ngờ ung thư hoặc chẩn đoán ung thư, người bệnh được tư vấn điều trị trực tiếp với các bác sĩ Singapore ngay tại đây mà không cần ra nước ngoài.
thucuc
953
Triệu chứng mất ngủ buồn nôn cảnh báo bệnh lý gì? Mất ngủ buồn nôn có thể chỉ là triệu chứng đơn thuần xảy ra do những căng thẳng về mặt tinh thần nhưng cũng có thể xuất phát từ một số bệnh lý nguy hiểm. Nếu kéo dài và không được điều trị kịp thời, tình trạng này có thể làm gia tăng nguy cơ đột quỵ, xuất huyết não… ở người bệnh. 1. Các bệnh lý gây buồn nôn mất ngủ Chứng mất ngủ, buồn nôn thường xuất hiện trong một thời gian ngắn hoặc kéo dài. Nguyên nhân phổ biến dẫn đến tình trạng này phải kể đến đó là: 1.1 Rối loạn tuần hoàn máu não gây mất ngủ buồn nôn Đây là hiện tượng não bị thiếu oxy và dưỡng chất nuôi não, dẫn đến các triệu chứng thường gặp như: buồn nôn, khó ngủ, đau đầu, ù tai… Bệnh lý này thường diễn ra chủ yếu ở đối tượng người cao tuổi, người ít vận động hoặc người làm việc văn phòng và khiến chức năng tuần hoàn máu suy giảm. 1.2 Hạ đường huyết Khi cơ thể không được cung cấp đầy đủ dưỡng chất cũng đồng nghĩa với việc lượng đường trong máu hạ xuống thấp. Từ đó sẽ gây ra tình trạng đau đầu, tim đập nhanh, ù tai, chóng mặt, mất ngủ và buồn nôn. 1.3 Hội chứng đau nửa đầu migraine Những cơn đau nửa đầu kéo dài từ 7 – 72 giờ đồng hồ thường xuất hiện kèm theo các triệu chứng: buồn nôn, khó ngủ, sợ ánh sáng, sợ tiếng động… Đặc biệt, sau khi phát bệnh, người bệnh có nguy cơ đối mặt với các hiện tượng chán ăn, buồn nôn, chóng mặt, đau đầu và mất ngủ. 1.4 Suy giảm nội tiết tố trong cơ thể Tình trạng suy giảm nội tiết tố dễ khiến cơ thể rơi vào trạng thái trằn trọc, khó ngủ, ngủ không sâu giấc… Từ đó làm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người bệnh, dẫn đến các triệu chứng chán ăn và buồn nôn. Hiện tượng này thường biểu hiện rõ nhất ở đối tượng phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang trong giai đoạn tiền mãn kinh. 1.5 Mất ngủ buồn nôn xuất hiện do chứng rối loạn tiền đình Mất ngủ có thể kèm theo hoa mắt, chóng mặt, đau đầu, không giữ được thăng bằng, buồn nôn và nôn… đều là những dấu hiệu điển hình của bệnh rối loạn tiền đình. 1.7 Rối loạn tâm thần Chứng rối loạn lo âu, căng thẳng quá mức hay cảm xúc hưng phấn diễn ra trong một giai đoạn nhất định đều gây ra những kích thích ở hệ thần kinh. Đây chính là nguyên nhân gây ra cảm giác buồn nôn, khó ngủ, giật mình, tỉnh giấc nửa đêm. 1.6 Yếu tố bệnh lý khác Theo các chuyên gia, các triệu chứng buồn nôn, chán ăn và mất ngủ cũng có thể là dấu hiệu cơ bản của các bệnh lý quai bị, zona, thủy đậu, Parkinson… Não bị thiếu oxy và dưỡng chất có thể gây ra tình trạng đau đầu, buồn nôn, mất ngủ… 2. Nhận biết các triệu chứng mất ngủ và buồn nôn Bệnh mất ngủ, buồn nôn thường có các triệu chứng rất dễ nhận biết. Tình trạng này có thể xuất hiện đột ngột rồi biến mất hoặc kéo dài cho tới khi có các biện pháp khắc phục. Trong đó, các dấu hiệu thường gặp bao gồm: – Trằn trọc, khó đi vào giấc ngủ buổi đêm – Ngủ không sâu giấc, giật mình, tỉnh dậy nhiều lần trong khi ngủ, hay mộng mị – Cơ thể lờ đờ, mệt mỏi, uể oải vào buổi sáng thức dậy – Thức dậy từ rất sớm, trong khi thời gian ngủ buổi tối thường ít hơn 5 tiếng mỗi ngày – Chán ăn và có cảm giác sợ mùi thức ăn, buồn nôn sau khi ăn – Xuất hiện chóng mặt kèm theo buồn nôn khi ngủ, đặc biệt là khi mới thức giấc hoặc thay đổi tư thế đột ngột Người bệnh cảm thấy trằn trọc khó ngủ, ngủ không sâu, giật mình tỉnh dậy nhiều lần trong đêm 3. Tình trạng buồn nôn mất ngủ có nguy hiểm không? Hiện tượng buồn nôn, khó ngủ nếu xảy ra thường xuyên và liên tục sẽ khiến sức khỏe người bệnh bị suy giảm nghiêm trọng. Khi đó, cơ thể có nguy cơ phải đối mặt với những mối nguy hiểm như: – Cơ thể suy nhược, mệt mỏi, dễ dẫn đến tình trạng kiệt sức, ngất xỉu – Sụt cân nhanh chóng do cơ thể không hấp thụ đủ chất dinh dưỡng, khiến người bệnh cảm thấy chán ăn, buồn nôn, dễ nổi mụn, da bị lão hóa… – Suy giảm trí nhớ, mất tập trung làm ảnh hưởng xấu tới kết quả học tập và lao động – Tinh thần không ổn định, dễ cáu gắt, nổi nóng, suy nghĩ tiêu cực, thậm chí còn tiến triển thành bệnh trầm cảm nếu không được điều trị kịp thời – Suy giảm hệ miễn dịch nhanh chóng, tạo điều kiện lý tưởng để các bệnh lý nguy hiểm khởi phát và gia tăng nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim, xuất huyết não… Đặc biệt, chứng buồn nôn mất ngủ nếu kéo dài có thể dẫn tới rối loạn tiền đình. Do vậy, người bệnh cần đi thăm khám bác sĩ Nội thần kinh ngay khi thấy tình trạng mất ngủ diễn ra liên tục, đi kèm theo các triệu chứng của bệnh rối loạn tiền đình như: buồn nôn, chóng mặt, đau đầu triền miên. Đối với trường hợp bệnh nặng, người bệnh còn gặp khó khăn trong việc đứng dậy do cảm giác hoa mắt, chóng mặt khi thay đổi tư thế. Điều đáng nói, tình trạng này rất khó điều trị dứt điểm và dễ tái phát, khiến cơ thể luôn trong trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống, stress nặng nề. 4. Phương pháp cải thiện chứng mất ngủ buồn nôn Để điều trị chứng buồn nôn mất ngủ, người bệnh cần kết hợp giữa việc tuân thủ phác đồ điều trị cùng chế độ ăn uống và sinh hoạt khoa học. Một số lưu ý dành cho người bị buồn nôn mất ngủ đó là: – Tập thói quen đi ngủ sớm, ngủ đúng giờ, hạn chế thức khuya – Nên ngủ trưa khoảng 20 – 30 phút để cơ thể được nghỉ ngơi, thư giãn – Ngâm chân bằng nước ấm vào buổi tối trước khi đi ngủ để có giấc ngủ ngon hơn – Không nên ăn tối quá no hoặc uống quá nhiều nước trước khi ngủ – Nên đi ngủ sau bữa ăn ít nhất từ 1 – 2 giờ để tránh tình trạng trào ngược, đau dạ dày gây khó ngủ, mất ngủ – Vận động thể dục đều đặn mỗi ngày giúp tăng cường sức đề kháng, đồng thời làm giảm căng thẳng hệ thần kinh và mang lại giấc ngủ chất lượng – Xây dựng chế độ dinh dưỡng đủ chất, ăn nhiều thực phẩm tốt cho hệ thần kinh như rau xanh, hoa quả, thực phẩm giàu protein… – Tránh xa các chất kích thích như bia, rượu, trà, cà phê, thuốc lá… – Không nên làm việc quá sức, tránh để tinh thần căng thẳng hay lo lắng diễn ra trong thời gian dài Thường xuyên vận động giúp cải thiện triệu chứng mất ngủ, buồn nôn hiệu quả Mất ngủ buồn nôn là triệu chứng thường gặp khi cơ thể bị thiếu máu, suy nhược hoặc rối loạn tinh thần. Tuy nhiên tình trạng này nếu kéo dài và kèm theo các triệu chứng của bệnh lý khác, người bệnh đi khám bác sĩ chuyên khoa Nội thần kinh để được chẩn đoán, tư vấn và xử lý kịp thời.
thucuc
1,346
– Phòng khám Tai Mũi Họng cho trẻ ở Hà Nội 5 bệnh Tai Mũi Họng thường gặp ở trẻ nhỏ Trẻ nhỏ là đối tượng dễ mắc các bệnh lý liên quan đến đường hô hấp, đặc biệt là bệnh Tai Mũi Họng. Các bệnh lý về Tai Mũi Họng tuy thường gặp nhưng nếu không phát hiện sớm và điều trị kịp thời, sẽ dễ gây ra các biến chứng nguy hiểm. Một trong những biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh là ung thư vòm họng. Sau đây là 5 bệnh lý Tai Mũi Họng thường gặp ở trẻ em. Viêm mũi dị ứng Đây là căn bệnh phổ biến nhất, không chỉ ở người lớn mà còn ở trẻ nhỏ. Bệnh được chia làm 2 loại gồm viêm mũi dị ứng có chu kì và viêm mũi dị ứng không có chu kì. Trẻ bị viêm mũi dị ứng thường có biểu hiện như: hắt hơi liên tục, ngứa mũi, đỏ mắt, chảy nước mắt, cảm giác bỏng rát vùng họng, … Các biểu hiện này thường xuất hiện chủ yếu vào ban ngày, đặc biệt là vào buổi sáng. Nguyên nhân chủ yếu gây ra bệnh viêm mũi dị ứng là do thời tiết, môi trường ô nhiễm, nhiều khói bụi. Các vi sinh vật gây bệnh ngoài môi trường sẽ xâm nhập trực tiếp và cơ quan hô hấp của trẻ và gây bệnh. Viêm tai giữa Viêm tai giữa ở trẻ em gồm 2 loại là viêm tai giữa cấp và viêm tai giữa tiết dịch. Trong đó, viêm tai giữa tiết dịch hay gặp ở trẻ nhỏ. Tỷ lệ mắc chiếm khoảng 10-20% ở trẻ mầm non, mẫu giáo. Trẻ lớn hơn thì thường mắc viêm tai giữa cấp. Trẻ bị tiêm tai giữa thường có các biểu hiện như: ngứa tai, nhức tai, sốt, sưng đỏ vùng tai, chảy dịch tai, sưng vùng má, …Nguyên nhân gây viêm tai giữa ở trẻ có nhiều yếu tố, nhưng nguyên nhân chủ yếu là viêm cấp khi bị nhiễm trùng hoặc ứ đọng dịch trong vòm tai mà thành. Những trẻ hay bị viêm mũi họng thường dễ bị mắc viêm tai giữa. Viêm amidan Thời tiết giao mùa, viêm amidan có thể gặp nhiều ở cả trẻ em và người lớn. Trẻ bị viêm amidan cấp thường có các biểu hiện như đau họng, sốt, chảy nước mũi, hai amidan sưng lớn, vùng họng viêm đỏ, … Trẻ bị viêm amidan mạn tính thường đau nhói vùng họng, thỉnh thoảng ho khan, khàn tiếng, hơi thở có mùi hôi. Viêm VA Trẻ bị viêm VA cấp thường có biểu hiện sốt cao, co giật, rối loạn tiêu hóa, tắc mũi, chảy mũi, trẻ bị ngủ ngáy, … Nguyên nhân chủ yếu gây bệnh viêm VA ở trẻ là tình trạng viêm nhiễm do lạnh, khiến các virus, vi khuẩn có sẵn ở mũi họng trở nên gây bệnh. Ngoài ra, trẻ bị viêm VA còn do cấu trúc VA có nhiều khe, hốc là nơi để vi khuẩn dễ dàng trú ẩn và gây bệnh. Viêm xoang Trẻ nhỏ (dưới 4 tuổi) ít bị viêm xoang hơn những trẻ lớn. Viêm xoang thường gặp khi thời tiết giao mùa, đặc biệt là chuyển lạnh. Viêm xoang thường có các biểu hiện đau nhức (vùng má, lông mày, giữa hai mắt, vùng gáy, …). Dịch nhày chảy ra phía mũi gây nghẹt mũi, điếc mũi. Bác sĩ giỏi trực tiếp thăm khám và điều trị cho trẻ. Quá trình khám chữa diễn ra rất nhẹ nhàng, cẩn thận. Đội ngũ y tá, điều dưỡng viên phục vụ tận tình, chu đáo. Quy trình đăng kí thủ tục khám nhanh chóng, không mất nhiều thời gian.
thucuc
615
Công dụng thuốc Clatexyl 250 mg Thuốc Clatexyl 250mg thuộc nhóm thuốc kháng sinh, được dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do nhiễm khuẩn nhạy cảm. Vậy thuốc Clatexyl có tác dụng gì và được dùng trong trường hợp cụ thể nào? 1. Thuốc Clatexyl 250mg là thuốc gì? Thuốc Clatexyl 250mg có thành phần chính là hoạt chất Amoxicilin trihydrat được điều chế dưới dạng Amoxicilin khan 250mg cùng các tá dược khác Eragel, Talc, Magnesi stearat, Colloidal anhydrous silica, tinh bột và nước tinh khiết vừa đủ 1 viên.Loại thuốc Clatexyl 250mg là loại thuốc có hàm lượng thấp nhất, được nhiều người tin dùng nhất trong thời điểm này, ngoài ra còn có loại Clatexyl 1g và Clatexyl 500mg. Thuốc được điều chế dưới dạng bột pha hỗn hợp dung dịch uống, được đóng gói dưới dạng hộp, mỗi hộp 12 gói. 2. Công dụng - chỉ định, chống chỉ định của thuốc Clatexyl 250mg 2.1 Công dụng - chỉ định. Thuốc Clatexyl 250ml được dùng để điều trị các tình trạng bệnh nhiễm trùng do nhiễm vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:Vi khuẩn gây viêm đường hô hấp, viêm xoang, viêm tai giữa. Viêm đường hô hấp dưới: viêm phế quản, viêm phổi. Nhiễm khuẩn túi mật và đường mật. Nhiễm khuẩn xương khớp. Nhiễm khuẩn mô mềm, da và dự phòng viêm nội tâm mạc. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không có biến chứng. Bệnh lậu. Lưu ý: Công dụng của thuốc Clatexyl 250mg sẽ tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng bệnh của mỗi bệnh nhân khác nhau.2.2 Chống chỉ định của thuốc Clatexyl 250mg. Các trường hợp có tiền sử bị bị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ loại Penicillin tuyệt đối không được sử dụng thuốc. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc Clatexyl 250mg Cách dùng: thuốc Clatexyl 250mg được điều chế dưới dạng bột nên được sử dụng bằng đường uống. Người dùng nên hòa thuốc với một lượng nước vừa đủ, đợi thuốc tan hoàn toàn thành hỗn hợp dung dịch uống. Thời gian sử dụng: khuyến cáo sử dụng cùng trong lúc ăn, vì nghiên cứu chỉ ra thức ăn không có tương tác với quá trình hấp thu thuốc.Liều dùng:Liều thường dùng: 250mg -500mg/lần, uống cách nhau 8 tiếng. Với trẻ em dưới 10 tuổi: dùng liều 125mg - 500mg/lần, uống cách nhau 8 tiếng. Trẻ em dưới 20kg: dùng liều 20 - 40mg/kg thể trọng/ngày, chia 3 lần/ngày.Với liều 3g: uống sau 8 giờ để điều trị bệnh áp xe quanh răng, uống sau 10 -12 giờ để điều trị bệnh nhiễm khuẩn cấp đường tiết niệu không có biến chứng.Trường hợp dùng để dự phòng viêm màng trong tim ở người dễ mắc bệnh: dùng liều 3g, uống cách 1 giờ trước khi làm các thủ thuật như nhổ răng.Với người nhiễm khuẩn đường hô hấp nặng hoặc tái phát lại: dùng phác đồ liều cao 3g Amoxicilin x 2 lần/ngày.Với trẻ em 3 -10 tuổi bị viêm tai giữa: có thể dùng liều 750mg/lần, dùng 2 lần/ngày, liên tục trong 2 ngày.Đối với người bị suy thận: sử dụng liều tiêm, cần phải giảm liều theo hệ số thanh thải creatinin:Cl creatinin nhỏ hơn 10ml/phút: dùng liều 500mg/24 giờ. Cl creatinin lớn hơn 10ml/phút: dùng liều 500mg/12 giờ. Lưu ý: Người bệnh cần áp dụng chính xác liều dùng Clatexyl 250mg được ghi trên bao bì, tờ hướng dẫn sử dụng hoặc đơn thuốc chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không được tự ý thiết lập, áp dụng hoặc thay đổi liều dùng. 4. Cách xử lý khi quên liều, quá liều dùng Clatexyl 250mg Trong trường hợp quên liều: bỏ qua liều đã quên đó và tiếp tục sử dụng liều tiếp theo đúng với đơn thuốc đã chỉ định. Người bệnh tuyệt tối không được sử dụng gấp đôi liều để bù đắp cho liều đã quên.Trong trường hợp quá liều: vì thuốc được dung nạp tốt ngay cả khi sử dụng ở liều cao nên thuốc ít gây ra tai biến hay các triệu chứng khác khi dùng quá liều. Tuy nhiên, tùy vào tình trạng mẫn cảm của từng người mà có những phản ứng xảy ra khác nhau. 5. Tác dụng phụ không mong muốn của thuốc Clatexyl 250mg Trong quá trình sử dụng thuốc Clatexyl 250mg, người dùng có thể gặp phải một trong số tác dụng phụ sau:Các tác dụng phụ thường gặp: nổi mẩn, phát ban, nổi mề đay, buồn nôn, hay tiêu chảy. Các trường hợp này thường xuất hiện chậm, sau 7 ngày điều trị.Các tác dụng phụ ít gặp: niêm mạc, sốc phản vệ, ban đỏ đa hình, viêm thận kẽ, phù mạch thần kinh, nhiễm khuẩn Candida, hội chứng Stevens - Johnson.Lưu ý: mỗi trường hợp người dùng sẽ có những tác dụng phụ khác nhau hoặc không gặp, do vậy, nếu có bất kỳ biểu hiện bất thường nào nghi do dùng thuốc, cần liên hệ ngay đến bác sĩ chuyên khoa để được hỗ trợ kịp thời. 6. Tương tác thuốc Clatexyl 250mg Thuốc Clatexyl 250mg có thể sẽ dẫn đến thay đổi hiệu quả của một số loại thuốc mà bệnh nhân đang sử dụng hoặc làm tăng các tác dụng phụ. Do vậy, người bệnh cần liệt kê những loại thuốc, thực phẩm chức năng, dược phẩm đang sử dụng để bác sĩ xem xét thay đổi.Thuốc Clatexyl 250mg có những tương tác sau:Hoạt chất Amoxicilin không bị ảnh hưởng bởi thức ăn có trong dạ dày, do đó người dùng có thể uống thuốc trước hoặc sau bữa ăn.Hoạt chất Nifedipin giúp tăng khả năng hấp thu Amoxicillin. Khi sử dụng Slopurinol cùng với Amoxicilin hoặc Ampicilin sẽ làm tăng khả năng phát ban của hai hoạt chất đó. 7. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Clatexyl 250mg Khi sử dụng Clatexyl 250mg, người dùng cần thận trọng những điều sau:Cần phải đi kiểm tra định kỳ chức năng của gan, thận trong suốt quá trình điều trị dài ngày. Thuốc có thể gây ra các phản ứng quá mẫn cảm trầm trọng ở những người có tiền sử bị dị ứng với hoạt chất penicillin hoặc các dị nguyên khác. Chính vì vậy, người dùng cần phải điều tra kỹ có tiền sử bị dị ứng với cephalosporin, penicilin và các dị nguyên khác.Nếu người dùng có phản ứng dị ứng như ban đỏ, sốc phản vệ, phù Quincke, hội chứng Stevens - Johnson, cần phải dừng sử dụng amoxicillin ngay lập tức và cần được điều trị cấp cứu bằng adrenalin, thở oxy, tiêm tĩnh mạch corticoid và thông khí, đặt nội khí quản, Khi đó, người dùng không bao giờ được sử dụng penicillin hoặc cephalosporin để điều trị nữa.Khi dùng cho phụ nữ đang mang thai và đang cho con bú:Với phụ nữ có thai: chưa xác định rõ độ an toàn của Amoxicilin trong thời kỳ mang thai. Vì vậy, trong quá trình mang thai, chỉ được sử dụng khi thực sự cần thiết. Tuy nhiên cũng chưa có bất kỳ bằng chứng nào về tác dụng phụ của thuốc gây hại cho thai nhi.Với phụ nữ đang cho con bú: cần thận trọng khi dùng thuốc trong thời kỳ này bởi vì Amoxicilin bài tiết vào sữa mẹ.Lưu ý: để thuốc ở nơi cao ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời, tránh xa tầm với của trẻ nhỏ và không được sử dụng thuốc khi thuốc đã hết hạn.Hy vọng với những thông tin chia sẻ về công dụng, cách dùng và một số lưu ý của thuốc Clatexyl 250mg sẽ giúp cho người dùng hiểu và cảm thấy an toàn hơn khi sử dụng.
vinmec
1,287
Tật khúc xạ có chữa được không? Tật khúc xạ khiến người bệnh bị hạn chế khả năng quan sát, nhìn mọi vật đều bị mờ nhòe, khó tập trung được lâu, gây ra tình trạng suy giảm thị lực. Hiện nay, tỷ lệ người bị tật khúc xạ (cận thị, viễn thị, loạn thị, lệch khúc xạ) đang ngày càng gia tăng. Vậy tật khúc xạ có chữa được không? 1. Tật khúc xạ là gì? Tật khúc xạ là mối quan tâm hàng đầu về mắt hiện nay. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đến năm 2050, trên thế giới ước tính cứ 2 người thì có 1 người bị cận thị. Tại Việt Nam, ước tính hiện này có khoảng 3 triệu trẻ em đang gặp các vấn đề về tật khúc xạ, trong đó 10-15% trẻ em ở độ tuổi 6–15 tuổi đang sinh sống ở nông thôn, còn đối với khu vực thành thị, con số này lên đến 20-40%. Tật khúc xạ là bệnh lý về mắt phổ biến hiện nay. Tật khúc xạ điển hình là các bệnh lý về mắt như cận thị, viễn thị, loạn thị, lệch khúc xạ. Người bị tật khúc xạ giác mạc cong bất thường khiến mắt nhìn hình ảnh xung quanh bị móp méo, mờ nhòe. Tật khúc xạ nhiều hay ít sẽ phụ thuộc vào các yếu tố như  độ cong của giác mạc, chiều dài của trục nhãn cầu, công suất của thủy tinh thể (thấu kính hội tụ nằm trong mắt). Mắt được cấu tạo bởi hệ thống quang học gồm giác mạc, thể thuỷ tinh, dịch kính. Ở trạng thái bình thường, các tia sáng phản ánh hình ảnh của sự vật chiếu qua môi trường trong suốt rồi hội tụ tại võng mạc giúp mắt nhìn mọi vật rõ ràng. Tuy nhiên, khi mắc tật khúc xạ, độ khúc xạ bị lệch chuẩn khiến các tia sáng phản ánh hình ảnh của sự vật lại hội tụ ở trước hoặc sau võng mạc khiến chúng ta không nhìn rõ mọi vật ở cự ly gần hoặc xa. 2. Nguyên nhân gây ra tật khúc xạ 2.1 Do di truyền Có 2 nguyên nhân chính gây nên tật khúc xạ, trong đó có tới 60% trường hợp mặc tật khúc xạ là do bẩm sinh di truyền. Gia đình có bố mẹ bị tật khúc xạ thì nhiều khả năng con cũng mắc bệnh. Chẳng hạn, theo 1 số nghiên cứu về tính di truyền của bệnh cận thị – một trong các dạng tật khúc xạ phổ biến nhất hiện nay, kết quả cho thấy bố mẹ cận thị dưới 3 Diop thì khả năng di truyền sang con rất nhỏ. Nhưng khi bố mẹ cận trên 6 Diop thì khả năng di truyền sang con là 100%. Tiếp đó, nếu trẻ có cả bố và mẹ đều bị cận thì khả năng con bị cận thị từ 33-60%. Trường hợp bố hoặc mẹ bị cận thì tỷ lệ con bị cận chiếm 23-40%. Còn trường hợp cả bố mẹ đều không mắc bệnh cận thị thì khả năng con cận thị chỉ khoảng 6-15%. Kết quả nghiên cứu lâm sàng cho thấy, có hơn 24 gen có liên quan đến việc tăng nguy cơ phát triển. Đối với trẻ mắc tật khúc xạ do di truyền, tốc độ sai lệch tật khúc xạ sẽ càng tăng nhanh hơn khi đến tuổi trưởng thành.2 Do tác động môi trường Các trường hợp còn lại mắc tật khúc xạ do tác động của môi trường, trong đó chủ yếu là tần suất làm việc của mắt quá mức cho phép hoặc điều kiện làm việc không đảm bảo được cường độ ánh sáng tối thiểu. Đối với mắt làm việc quá thời gian cho phép (>8 giờ/1 ngày) hoặc quá lâu liên tục (>2 giờ), mắt sẽ có hiện tượng mờ nhòe, đau mỏi mắt. Hoặc ánh sáng tại nơi học tập, làm việc quá chói hay quá tối khiến mắt dễ bị lóa, khó tập trung. Do đó, để phòng tránh mắc các tật về khúc xạ do tác động môi trường, người bệnh cần sắp xếp thời gian biểu sinh hoạt, học tập và làm việc hợp lý. Sau mỗi giờ làm việc với máy tính hoặc đọc sách cần cho mắt thư giãn 5-10 phút, xoa nhẹ mi mắt để thư giãn. Đảm bảo tư thế ngồi thẳng lưng, ngay ngắn giữ khoảng cách vừa phải với mặt bàn, điều chỉnh ánh sáng phù hợp không gây chói, lóa mắt. 3. Biến chứng của tật khúc xạ Người bị mắc tật khúc xạ nếu không được phát hiện, chẩn đoán và điều trị kịp thời sẽ bị hạn chế khả năng quan sát, nhìn mọi vật xung quanh không rõ nét. Mắt thường xuyên phải điều tiết quá mức khiến nhãn cầu to ra gây kéo giãn các thành phần quang học đi kèm làm thiếu hụt cung cấp máu, dẫn tới cách bệnh lý về mắt như đục thủy tinh thể, bệnh glôcôm,…Ngoài ra, khi võng mạc bị kéo mỏng có nguy cơ gây ra hàng loạt bệnh lý nguy hiểm như thoái hóa võng mạc, bong rách võng mạc, lâu dài dẫn tới suy giảm thị lực, thậm chí là mù lòa. 4. Vậy tật khúc xạ có chữa được không? Tật khúc xạ là tật của mắt nên không thể điều trị khỏi bằng thuốc. Tuy nhiên, hiện nay có một số phương pháp điều trị ngăn ngừa tật khúc xạ ở mắt phát triển, trong đó phương pháp phổ biến nhất là sử dụng kính và phẫu thuật. Phương pháp sử dụng kính đeo gọng hoặc kính áp tròng giúp điều chỉnh, kìm hãm tật khúc xạ phát triển. Đây là phương pháp khá phổ biến được đánh giá là thuận tiện, an toàn lại kinh tế cho người bệnh. Đối với phương pháp này, bệnh nhân chỉ cần đến các bệnh viện lớn, trung tâm uy tín để được các bác sĩ tay nghề cao thăm khám, phát hiện đúng loại tật khúc xạ và cấp kính đúng số. Ngoài ra, phương pháp phẫu thuật bằng laser excimer.được đánh giá là giải pháp điều trị tiên tiến giải quyết các vấn đề về tật khúc xạ được bác sĩ chỉ định. Đây là phương pháp làm phá vỡ sự liên kết giữa các phân tử và nguyên tử protein của tổ chức giác mạc, từ đó làm thay đổi độ cong của giác mạc giúp cho hình ảnh phản ánh sự vật hội tụ đúng trên võng mạc. Hiện tại, Photo Refractive Keratectomy (PPK) và Laser in Situ Keratomileusis (LASIK) là 2 phẫu thuật chính được sử dụng trong điều trị tật khúc xạ bằng laser excimer. Tuy nhiên, phương pháp này cần được bác sĩ có chuyên môn tay nghề cao chẩn đoán và thực hiện để đảm bảo giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật. Chi phí phẫu thuật tương đối lớn và trong một số trường hợp bệnh nhân có độ cận, loạn thị cao không thể điều trị dứt điểm.
thucuc
1,204
Chỉ số mỡ máu bao nhiêu là cao? Nguyên nhân Chỉ số mỡ máu bao nhiêu là cao? Đây là câu hỏi mà nhiều người băn khoăn khi cầm kết quả xét nghiệm trên tay chưa được bác sĩ chẩn đoán và rất mơ hồ. Dưới đây là những thông tin giúp bạn giải đáp cụ thể những vấn đề này bạn đọc có thể tham khảo. 1. Chỉ số mỡ máu bao nhiêu là cao? Khi cầm tờ giấy xét nghiệm trên tay hầu hết mọi người còn khá mơ hồ không tự đánh giá được tình trạng sức khỏe của mình đặc biệt là các chỉ số mỡ máu. Vậy chỉ số mỡ máu bao nhiêu là cao? Theo các chuyên gia cho biết, bình thường chỉ số cholesterol toàn phần hơn 5.2 mmol/L và chỉ số LDL lớn hơn 3.4 mmol/L thì rất có thể bạn đã mắc bệnh mỡ máu cao. Nếu kết quả cho thấy bạn bị máu nhiễm mỡ thì rất có thể là do chế độ ăn uống trước đó của bạn chưa hợp lý hoặc nếu kết quả cho biết bạn không mắc máu nhiễm mỡ thì không phải sau đó bạn không mắc. Các chỉ số ấy cực kỳ dễ thay đổi nếu như bạn có một cách sống thiếu phù hợp, theo chỉ dẫn của thầy thuốc bạn nên đi kiểm tra các chỉ số này định kì. 2. Nguyên nhân gây mỡ máu cao là gì? Nguyên nhân gây bệnh máu nhiễm mỡ chủ yếu do ăn uống không điều độ, ăn nhiều đạm động vật, chất béo bão hòa, nhiều đường bột, ăn ít hoa quả và lười vận động. Bên cạnh đó, còn có do di truyền, yếu tố gia đình… Biểu hiện bệnh ở người trẻ thường thầm kín, hầu như không có triệu chứng. Nhiều người chỉ vô tình phát hiện ra bệnh khi khám sức khỏe định kỳ hoặc thấy huyết áp cao, đau đầu thì đi làm thêm xét nghiệm máu thì đã thấy bị mỡ máu cao. Ở người già thì biểu hiện rõ ràng hơn, có đến 90% là tăng huyết áp, đái tháo đường đi kèm với tăng mỡ máu. 3. Làm thế nào để phòng ngừa mỡ máu cao? Nhằm bảo đảm các chỉ số này ở mức ổn định và không tăng cao bạn cần ăn uống một cách thích hợp, cung cấp cho thân thể các dưỡng chất bắt buộc và hạn chế dùng những đồ ăn không an toàn cho sức khỏe, ăn phong phú thực phẩm, cung cấp chất xơ nhằm điều hòa chất béo dư thừa đang ở trong cơ thể. Xét nghiệm chẩn đoán mỡ máu định kỳ thường xuyên Theo các chuyên gia tim mạch, khi cơ thể đã xảy ra vấn đề rối loạn mỡ máu nên có kế hoạch lâu dài. Trước hết cần ngừng hút thuốc lá, hạn chế bia rượu, tránh thực phẩm có nhiều chất béo, cholesterol; tập thể dục thể thao đều đặn. Bên cạnh đó, có thể sử dụng các thảo dược từ thiên nhiên để giúp điều hòa cholesterol và kiểm soát mỡ máu như GDL-5 (có trong FAZ)… để ngăn ngừa và hỗ trợ điều trị bệnh. Theo Tổ chức Sức khỏe Thế giới, nếu cholesterol toàn phần giảm 23mg% sẽ giúp giảm 20%-54% nguy cơ bệnh tim mạch. Còn nếu HDL-c tăng 1,2 mg% thì giảm được 3% nguy cơ bệnh tim mạch.
thucuc
581
Viêm gan B có lây từ mẹ sang con không? Trả lời: Viêm gan B có lây từ mẹ sang con không? Đây là một trong những con đường lây nhiễm chính của bệnh viêm gan B Viêm gan B là bệnh lây lan trong cộng đồng qua đường tình dục, truyền máu và lây từ mẹ sang con. Khi phụ nữ mang thai bị nhiễm virut viêm gan B có thể truyền sang bào thai. Cụ thể: Trong giai đoạn 3 tháng đầu của thai kỳ thì tỷ lệ lây nhiễm từ mẹ sang con là 1%; giai đoạn 3 tháng giữa của thai kỳ tỷ lệ lây nhiễm từ mẹ sang con là 10%; 3 tháng cuối của thai kỳ là60-70%. Nguy cơ viêm gan B lây từ mẹ sang con có  thểlên tới 90% nếu không có biện pháp bảo vệ ngay sau khi sinh. Theo đó, khoảng 50% số trẻ bị lây nhiễm viêm gan B từ mẹ sẽ bị viêm gan mạn tính và có nguy cơ bị xơ gan lúc trưởng thành. Nếu mẹ bị viêm gan siêu vi B thì trẻ sơ sinh được tiêm huyết thanh đặc hiệu chống siêu vi B ngay trong phòng sinh. Và tiêm vaccin phòng viêm gan B cho trẻ theo đúng lịch tiêm chủng. Tiêm phòng viêm gan B là cách chủ động nhất phòng chống bệnh Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
thucuc
237
Ðừng xem thường giãn tĩnh mạch thừng tinh Giãn tĩnh mạch thừng tinh là tình trạng giãn của đám rối tĩnh mạch sinh tinh và tĩnh mạch thừng tinh trong. Nguyên nhân trực tiếp của giãn tĩnh mạch thừng tinh hiện nay còn đang được nghiên cứu, do vậy bệnh được xếp vào nhóm tự phát. Có một số giả thuyết về nguyên nhân như: suy van tĩnh mạch, bất thường vị trí đổ của tĩnh mạch tinh vào tĩnh mạch thận trái hoặc tĩnh mạch chủ bụng, mọi nguyên nhân gây tăng áp lực ổ bụng (khối u vùng tiểu khung, sau phúc mạc)… Giai đoạn sớm, giãn tĩnh mạch thừng tinh thường không có biểu hiện lâm sàng, phần lớn các trường hợp bệnh nhân đến khám vì lý do vô sinh, sau đó tình cờ phát hiện giãn tĩnh mạch thừng tinh. Giai đoạn muộn, triệu chứng lâm sàng thường gặp là đau tinh hoàn, sờ thấy các búi tĩnh mạch giãn ở bìu. Khoảng 80 – 90% các trường hợp có giãn tĩnh mạch thừng tinh ở bên trái. Giãn tĩnh mạch thừng tinh làm gia tăng nhiệt độ ở bìu, điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất của tinh trùng, cũng như độ di động và/hoặc hình dạng của tinh trùng. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng của tinh trùng. Mặt khác, các van máu trong các tĩnh mạch tinh hoàn bị tổn thương từ giãn tĩnh mạch thừng tinh khiến các tinh hoàn co lại và mềm. Giãn tĩnh mạch thừng tinh làm gia tăng nhiệt độ ở bìu, điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất của tinh trùng, cũng như độ di động và/hoặc hình dạng của tinh trùng. Phương pháp hỗ trợ điều trị giãn tĩnh mạch thừng tinh kinh điển là phẫu thuật thắt tĩnh mạch tinh qua nội soi ổ bụng hoặc mổ mở.  Không phải tất cả bệnh nhân có giãn tĩnh mạch thừng tinh đều cần được phẫu thuật. Thường chỉ phẫu thuật đối với các trường hợp điển hình (độ III) kèm theo có đau, tức bìu kéo dài. Tuy nhiên cũng có một số nghiên cứu thấy phẫu thuật giúp 30% các cặp vợ chồng có thai tự nhiên sau hỗ trợ điều trị. Hiện nay, với sự tiến bộ của điện quang can thiệp, phương pháp hỗ trợ điều trị giãn tĩnh mạch thừng tinh bằng can thiệp nội mạch ngày càng được phổ biến rộng rãi và dần thay thế phương pháp hỗ trợ điều trị phẫu thuật do tính chất xâm nhập tối thiểu, hiệu quả cao. Ngoài phẫu thuật hỗ trợ điều trị giãn tĩnh mạch thừng tinh, bác sĩ có thể cho bạn dùng thêm một số loại thuốc giúp cải thiện số lượng và chất lượng tinh trùng như một số loại thuốc hỗ trợ nội tiết, những loại khoáng chất như kẽm (Zn), các chất chống ôxy hóa như carnitine, những thuốc có vitamin E, A, C… Theo Sức khỏe và Đời sống
thucuc
509
Công dụng của thuốc Mirapime Mirapime là thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng nấm và kháng virus. Với hoạt chất chính là Cefepime Hydrochloride, thuốc Mirapime được sử dụng nhiều cho bệnh nhân nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, đường tiểu, da và cấu trúc da, khoang bụng, đường mật, phụ khoa hay nhiễm khuẩn huyết. Mirapime cũng được dùng điều trị chứng sốt giảm bạch cầu và viêm màng não do vi khuẩn ở trẻ em. 1. Thuốc Mirapime có tác dụng gì? Mirapime là thuốc dạng bột pha tiêm với thành phần chính là Cefepime Hydrochloride có hàm lượng 1g mỗi lọ. Hoạt chất Cefepime là 1 kháng sinh thuộc họ beta lactam, được thử nghiệm lâm sàng và cho thấy hiệu quả kháng khuẩn, trị ký sinh trùng với các chủng từ nhạy cảm đến đề kháng rõ ràng. Trong mỗi hộp thuốc Mirapime sẽ bao gồm 1 lọ bột chứa bột thuốc và 1 ống nước pha tiêm.Từ tác dụng của Mirapime, thuốc Mirapime được chỉ định sử dụng cho cả người lớn và trẻ em trong các trường hợp:Nhiễm khuẩn nặng đường niệu có biến chứng (bao gồm cả có viêm bể thận kèm theo);Viêm phổi nặng và kèm theo nhiễm khuẩn huyết gây ra do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với thuốc;Nhiễm khuẩn nặng ở da và cấu trúc của da bởi các chủng như Staphylococcus aureus nhạy cảm với Methicillin và do các chủng Streptococcus pyogenes nhạy cảm với Cefepime;Ngoài ra còn có nhiễm khuẩn khoang bụng, đường mật, phụ khoa...;Trị chứng sốt giảm bạch cầu;Viêm màng não gây ra bởi vi khuẩn ở trẻ em.Không nên dùng thuốc Miradone cho các đối tượng sau:Bệnh nhân bị hoặc có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm Cephalosporin, Penicillin hoặc B-lactam khác.;Bệnh nhân dị ứng với L-arginine (một thành phần của chế phẩm);Quá mẫn cảm với hoạt chất Cefepime. 2. Hướng dẫn cách dùng thuốc Mirapime Cách dùng: Có thể tiêm tĩnh mạch chậm 3 - 5 phút hoặc truyền tĩnh mạch, tiêm bắp sâu với liều lượng Cefepime tùy theo mức độ nặng nhẹ của từng trường hợp bệnh.Liều dùng:Đối với nhiễm khuẩn nặng đường niệu có biến chứng (bao gồm cả có viêm bể thận kèm theo) hoặc nhiễm khuẩn nặng ở da và cấu trúc da: Bệnh nhân >12 tuổi, tiêm tĩnh mạch 2g, các liều cách nhau 12 giờ, trong vòng 10 ngày;Ðối với viêm phổi nặng, kể cả có nhiễm khuẩn huyết kèm theo: 2g/lần x 2 lần/ngày cách nhau 12 giờ, dùng trong 7 - 10 ngày;Liều lượng với bệnh nhân suy thận: Người bệnh bị suy thận (có độ thanh thải creatinin <60ml/phút), sẽ dùng liều khởi đầu bằng liều dành cho người có chức năng thận bình thường. Cần tính toán liều duy trì theo độ thanh thải creatinin (hay Cl. Cr của bệnh nhân (có thể đo hoặc ước tính).Cl. Cr 30 - 60ml/phút: Liều dùng trong 24 giờ như liều thông thường;Cl. Cr 10 - 30ml/phút: Liều dùng trong 24 giờ sẽ bằng 1/2 liều thường dùng;Cl. Cr <10ml/phút: Liều dùng trong 24 giờ bằng 1/4 liều thường dùng. 3. Tác dụng phụ của thuốc Mirapime Bên cạnh các công dụng điều trị, thuốc Mirapime có thể gây ra một số tác dụng phụ thường gặp như:Đau bụng, tiêu chảy;Phát ban và đau chỗ tiêm.Tác dụng phụ ít gặp của thuốc Mirapime:Sốt hoặc nhức đầu;Tăng bạch cầu ưa acid, giảm bạch cầu hạt hay test Coombs trực tiếp dương tính mà không có tán huyết;Viêm tắc tĩnh mạch (khi tiêm tĩnh mạch);Buồn nôn, nôn, nhiễm nấm hoặc nhiễm nấm Candida ở miệng;Xuất hiện mày đay và ngứa;Tăng các enzym gan (có thể phục hồi);Dị cảm.Tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc Mirapime:Phản ứng phản vệ, phù hoặc chóng mặt;Giảm bạch cầu trung tính;Hạ huyết áp hoặc giãn mạch;Viêm đại tràng, viêm đại tràng giả mạc và đau bụng;Chuột rút;Lú lẫn;Ðau khớp;Viêm âm đạo;Tầm nhìn mờ;Ù tai.Làm gì khi gặp các tác dụng ngoài ý muốn? Trong quá trình sử dụng thuốc Mirapime mà gặp phải các triệu chứng như trên hoặc biểu hiện bất thường, cần ngừng dùng thuốc và cho bác sĩ biết ngay để được tư vấn cách khắc phục thích hợp.Với trường hợp bị viêm đại tràng giả mạc: Ngưng dùng Mirapime và thay bằng thuốc kháng sinh khác phù hợp hơn như Vancomycin. Tránh sử dụng các thuốc chống tiêu chảy để làm giảm triệu chứng tác dụng phụ. 4. Lưu ý khi dùng thuốc Mirapime Bệnh nhân có tiền sử phản ứng phản vệ với Penicillin (khoảng 5 - 10% người bệnh dị ứng với kháng sinh nhóm Penicillin sẽ dị ứng chéo với kháng sinh nhóm Cephalosporin). Trường hợp nhiễm khuẩn nặng phải điều trị bằng thuốc loại B-lactam thì có thể dùng Cephalosporin cho bệnh nhân dị ứng với Penicillin nhưng vẫn cần phải theo dõi chặt chẽ và cần luôn sẵn sàng các phương tiện điều trị sốc phản vệ.Cân nhắc giảm liều đối với người bệnh bị suy thận.Cần kiểm tra kĩ bằng mắt các dung dịch thuốc Cefepime trước khi sử dụng để tiêm nhằm xem có tủa không, đảm bảo tính an toàn khi dùng thuốc Mirapime.Chưa xác định được tác dụng và tính an toàn của thuốc Mirapime khi dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi. 5. Tương tác của thuốc Mirapime Amikacin khi dùng kết hợp với hoạt chất Cefepime sẽ ít gây nguy cơ độc với thận hơn là Gentamicin hoặc Tobramycin dùng phối hợp với Cefalotin. Không sử dụng thuốc Mirapime đồng thời với thuốc Furosemid vì việc kết hợp này sẽ gây ảnh hưởng đến thính giác của người sử dụng.Bài viết đã cung cấp thông tin Mirapime là thuốc gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Vì Mirapime là thuốc kê đơn nên người bệnh không tự ý sử dụng, mà cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ hay người có chuyên môn để có đơn kê phù hợp, đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
vinmec
1,006
Công dụng của thuốc Pazostin Pazostin có chứa các thành phần chính là vitamin B1 và vitamin B6. Thuốc được bày bán ở hầu hết các nhà thuốc trên toàn quốc nên người bệnh có thể dễ dàng tìm mua để sử dụng theo đơn kê của bác sĩ. Vậy thuốc Pazostin chữa bệnh gì? 1. Thuốc Pazostin là gì? Pazostin có chứa các thành phần chủ yếu là vitamin nhóm B, bao gồm vitamin B1, B6 và B12. Pazostin là thuốc kê đơn, được sử dụng trong các trường hợp đau nhức xương khớp hoặc đau thần kinh.Về tác dụng dược động học của thuốc Pazostin được biết đến như sau:Vitamin B1 được hấp thu một cách dễ dàng qua đường tiêu hóa và đào thải ra ngoài qua nước tiểu. Mỗi ngày cơ thể sử dụng khoảng 1mg vitamin B1.Vitamin B6 cũng được hấp thu qua đường tiêu hóa, sau đó phần lớn được dự trữ ở gan và một phần ở cơ và não, trừ trường hợp mắc các hội chứng kém hấp thu. Vitamin B6 được thải trừ qua thận dưới dạng chuyển hóa, phần dư thừa vượt quá nhu cầu hằng ngày được đưa vào sẽ đào thải dưới dạng không biến đổi.Vitamin B6 tồn tại trong cơ thể dưới 3 dạng: Pyridoxal, pyridoxin và pyridoxamin. Vitamin B6 là thành phần rất cần thiết đối với những bệnh nhân điều trị bằng isoniazid (pyridoxin được dùng để điều trị co giật hoặc hôn mê do ngộ độc isoniazid) hoặc phụ nữ uống thuốc tránh thai.Chính nhờ những tác dụng như vậy mà thuốc Pazostin được chỉ định trong những trường hợp sau:Sử dụng vitamin B1 trong phòng và điều trị bệnh Beriberi (bệnh thiếu vitamin B1).Sử dụng thuốc Pazostin để hỗ trợ điều trị các trường hợp đau nhức dây thần kinh lưng, hông và dây thần kinh sinh ba.Sử dụng cho các đối tượng mệt mỏi, kém ăn, suy dinh dưỡng và rối loạn tiêu hóa.Sử dụng thuốc trong phòng và điều trị thiếu hụt vitamin B6, chẳng hạn như nghiện rượu, bỏng, sốt kéo dài, cường tuyến giáp, nhiễm khuẩn, suy tim sung huyết, cắt bỏ dạ dày, bệnh lý kém hấp thu liên quan đến gan - mật, bệnh đường ruột như viêm ruột, tiêu chảy,... 2. Cách sử dụng và liều dùng thuốc Pazostin Do được bào chế dạng viên nên thuốc Pazostin được sử dụng theo đường uống. Bệnh nhân uống thuốc cùng với nước lọc, không nên uống thuốc Pazostin cùng với các loại đồ uống chứa cồn vì sẽ làm mất đi tác dụng của thuốc.Về liều lượng sử dụng thuốc: Tùy thuộc vào mục đích sử dụng và lứa tuổi sẽ có liều lượng thuốc thích hợp. Tốt nhất bệnh nhân nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi quyết định sử dụng thuốc để phòng hay điều trị bệnh.Để điều trị thiếu vitamin B1:Người lớn: Sử dụng từ 4 - 6 viên/ngày, mỗi ngày chia 2 lần.Trẻ em: Dùng từ 2 - 4 viên/ngày, mỗi ngày chia 2 lần.Đối với những người có hấp thu tiêu hóa bình thường, uống mỗi ngày 2mg được coi là đủ để bổ sung dinh dưỡng. Trong thời kỳ mang thai và đang cho con bú, nên bổ sung từ 2 - 10mg mỗi ngày để cung cấp đủ vitamin cần thiết.Trong trường hợp điều trị thiếu hụt pyridoxin ở người lớn:Liều thông thường: Sử dụng từ 2,5 -10mg pyridoxin hydroclorid.Trường hợp không còn triệu chứng lâm sàng về thiếu hụt, nên sử dụng thuốc hàng ngày trong nhiều tuần chế phẩm có chứa 2 - 5mg vitamin B6.Trường hợp sử dụng Pazostin để điều trị thiếu hụt do thuốc gây nên:Liều thông thường là từ 100 - 200mg/ngày, sử dụng trong 3 tuần.Liều dự phòng: sử dụng từ 25 -100mg/ngày.Đối với phụ nữ uống thuốc tránh thai, liều sử dụng từ 25 - 30mg/ngày.Trường hợp điều trị co giật ở trẻ nhỏ lệ thuộc vào pyridoxin: Cần tiêm tĩnh mạch với liều từ 25 - 100mg. Sau khi tiêm thuốc từ 1 - 3 phút, triệu chứng co giật thường ngừng. Đối với trẻ nhỏ co giật có đáp ứng với pyridoxin thường phải uống pyridoxin suốt đời với liều 2 -100mg/ngày.Để phòng thiếu máu hoặc viêm dây thần kinh do thiếu hụt pyridoxin ở những bệnh nhân dùng Isoniazid hoặc Penicilamin, nên sử dụng vitamin B6 hàng ngày với liều 10 - 50mg. Trường hợp để phòng co giật ở người bệnh dùng Cycloserin, bệnh nhân nên uống Pyridoxin với liều 100 - 300mg/ngày và chia làm nhiều lần.Trường hợp co giật và hôn mê do ngộ độc isoniazid cấp, cho bệnh nhân uống một liều pyridoxin bằng với lượng isoniazid đã uống, sử dụng đồng thời với các thuốc chống co giật khác. Thông thường, bệnh nhân sẽ được tiêm tĩnh mạch với liều lượng từ 1 - 4g pyridoxin hydroclorid, sau đó tiêm bắp 1g, cứ 30 phút một lần cho tới khi hết liều.Đối với điều trị do sử dụng quá liều cycloserin, sử dụng 300mg pyridoxin hydroclorid với liều 25mg/kg, 1/3 tiêm bắp, phần còn lại tiêm truyền tĩnh mạch trong 3 giờ. 3. Tác dụng phụ và chống chỉ định của thuốc Pazostin Thuốc Pazostin không nên sử dụng cho những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với bất cứ thành phần nào có trong thuốc.Pazostin là một loại thuốc dễ dung nạp và không tích lũy trong cơ thể nên không gây thừa. Tác dụng phụ phổ biến, dễ gặp nhất là dị ứng, nguy hiểm nhất là shock khi tiêm truyền tĩnh mạch.Ngoài ra, khi sử dụng thuốc với liều cao và dài ngày (trên 2 tháng) có thể gây bệnh thần kinh ngoại vi nặng, tiến triển từ dáng đi không vững và tê cóng bàn chân đến tê cóng, vụng về bàn tay. Nếu ngừng sử dụng thuốc, các triệu chứng này có thể hồi phục mặc dù vẫn còn để lại ít nhiều di chứng.Thuốc Pazostin hiếm khi gây tác dụng phụ trên đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn.Pazostin chủ yếu chứa vitamin B1 và vitamin B6, được sử dụng cho những bệnh nhân bị thiếu hụt vitamin và sử dụng isoniazid. Những người suy nhược cơ thể, thiếu dinh dưỡng và những bệnh nhân sử dụng các thuốc đối kháng với pyridoxin nên sử dụng thuốc để đạt hiệu quả điều trị mong muốn và phòng ngừa biến chứng. Lưu ý, Pazostin là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà.
vinmec
1,108
Quy trình xét nghiệm ADN tại nhà và địa chỉ xét nghiệm uy tín Xét nghiệm ADN thường được biết đến là loại xét nghiệm dùng để xác định mối quan hệ huyết thống, song thực tế xét nghiệm này có nhiều ứng dụng trong Y học hiện đại. Dựa trên xét nghiệm ADN, con người có thể hiểu hơn về bản thân ở cấp độ tế bào, biết được quy luật di truyền để phòng ngừa đột biến và các bệnh lý di truyền. 1. Xét nghiệm ADN xác định huyết thống như thế nào? Xét nghiệm ADN có thể hiểu là phương pháp xét nghiệm để phân tích vật chất di truyền ADN (tên tiếng anh đầy đủ là acid deoxyribonucleic). Xét nghiệm ADN thường được biết đến với ứng dụng kiểm tra chính xác mối quan hệ huyết thống giữa cha mẹ - con cái, ông bà - cháu, anh chị em trong nhà,... Ngoài ra, xét nghiệm ADN còn phục vụ nhiều mục đích y học khác như: sàng lọc dị tật bẩm sinh, tìm người thân, giám định hài cốt liệt sĩ, xét nghiệm pháp y,... Thông thường, xét nghiệm ADN với mục đích cá nhân là xét nghiệm kiểm tra huyết thống, là kết quả khoa học phản ánh chính xác mối quan hệ huyết thống. Xét nghiệm này sẽ phân tích đặc điểm ADN của hai cá nhân nghi ngờ có mối quan hệ huyết thống. Sau đó sẽ so sánh thông tin di truyền của người người, tùy theo mức độ giống nhau để kết luận hai người có mối quan hệ huyết thống như thế nào. Ví dụ: Nếu mẫu ADN của bố, mẹ và con khớp nhau từng gen thì có thể khẳng định mối quan hệ huyết thống với tỉ lệ lên tới 99.999%. Ngược lại, nếu mẫu ADN của bố và con không khớp nhau từ 2 gen trở lên thì hai người không có quan hệ huyết thống, độ chính xác của kết quả này đạt 100%. Xét nghiệm ADN xác định quan hệ huyết thống giữa hai cha con là được khách hàng tìm đến đăng ký kiểm tra nhiều nhất. Ngoài ra, có thể xác định quan hệ huyết thống xa hơn như: bà - cháu, ông - cháu, anh chị em,... Tuy nhiên, quan hệ huyết thống càng xa thì kết quả xét nghiệm ADN có thể kém chính xác hơn. 2. Quy trình xét nghiệm được thực hiện lần lượt các bước gồm: thu thập mẫu, phân tích mẫu, so sánh mẫu và trả kết quả. Mỗi bước xét nghiệm đều cần làm đúng kỹ thuật, theo quy trình nghiêm ngặt để tránh sai sót, nhầm lẫn dẫn đến kết quả phân tích sai. 2.1. Quy trình thu mẫu xét nghiệm Tùy vào loại mẫu xét nghiệm khác nhau mà cách thu mẫu và bảo quản cũng khác nhau như: Xét nghiệm ADN xác định mối quan hệ huyết thống: có thể phân tích từ mẫu tóc có chân, mẫu móng tay móng chân, máu, cuống rốn, niêm mạc miệng,... Xét nghiệm ADN tầm soát bệnh ung thư, các bệnh di truyền hoặc nhiều bệnh lý khác: mẫu máu. Với các trường hợp đặc biệt cần xác minh danh tính hoặc xác định huyết thống với hài cốt của người đã mất, vật phẩm thu thập là mẩu xương hoặc răng của hài cốt. Với người cần thử nghiệm, có thể chọn nhiều loại mẫu như mẫu máu, tóc, niêm mạc,... Với người xét nghiệm tự nguyện, có thể tự thu thập mẫu tại nhà, để phân biệt rồi gửi đến trung tâm xét nghiệm. Nếu bạn cần kết quả xét nghiệm ADN có giá trị pháp lý để làm thủ tục liên quan, cần thực hiện lấy mẫu tại Trung tâm xét nghiệm có cung cấp dịch vụ. 2.2. Quy trình phân tích mẫu xét nghiệm Phân tích mẫu ADN là xét nghiệm phức tạp, để đảm bảo tính chính xác cần được tiến hành nghiêm ngặt tại phòng thí nghiệm đạt chuẩn. Các bước phân tích mẫu ADN bao gồm: tách chiết ADN, nhân bội - khuếch đại ADN, điện di phân tích ADN, mã hóa bằng mã vạch kết quả phân tích ADN,... 2.3. Trả kết quả Kết quả xét nghiệm ADN thông thường được trả sau từ 2 ngày - 1 tuần tùy từng trung tâm xét nghiệm, trường hợp đặc biệt cần kết quả gấp có thể lấy nhanh trong vòng 24 giờ. Như vậy, xét nghiệm ADN tại nhà có thể thực hiện với trường hợp đăng ký tự nguyện, kết quả xét nghiệm chính xác song không được Pháp luật công nhận nên không dùng để đăng ký các loại giấy tờ, thủ tục hành chính.
medlatec
780
Biến chứng vì hóa trị ung thư vì hóa trị ung thư Hóa trị là một phương pháp thường được sử dụng trong điều trị ung thư. Người bệnh có thể gặp phải một số biến chứng vì hóa trị ung thư như rụng tóc, thiếu máu, mệt mỏi… Vậy làm thế nào để giảm dần biến chứng do hóa trị ung thư gây ra? Các biến chứng vì hóa trị ung thư Đây là biến chứng thường gặp do hóa chân điều trị ung thư gây ra. Các thuốc hóa chất ảnh hưởng đến các tế bào biểu bì và phần của của da như nang lông, móng… làm chúng dễ gãy rụng. Tuy nhiên biến chứng này có thể phục hồi sau khi kết thúc quá trình điều trị hóa chất. Rụng tóc là biến chứng thường gặp ở những người điều trị bằng hóa chất Biến chứng này thường xảy ra sau mỗi đợt hóa trị. Trường hợp thiếu máu nặng cần phải truyền hồng cầu lắng. Trường hợp nhẹ hơn có thể sử dụng thuốc kích thích tăng trưởng hồng cầu. Đây cũng là biến chứng vì hóa chất điều trị ung thư. Biến chứng này hay gặp sau khi truyền hóa chất ung thư. Hóa trị có thể khiến người bệnh suy nhược cơ thể, chán ăn, khó thở, hạn chế hoạt động thể lực. Người bệnh có thể bị viêm thần kinh ngoại vi, gây tê bì chân tay, tê mất cảm giác ở các đầu chi. Biến chứng vì hóa trị ung thư có thể gặp phải là tê bì chân tay, mệt mỏi, suy nhược cơ thể… Ngoài ra, các biến chứng vì hóa trị ung thư có thể xảy ra như viêm loét ở miệng, tiêu hóa, hậu môn… ảnh hưởng tới sức khỏe của người bệnh. Biện pháp giảm dần các biến chứng vì hóa trị ung thư Các biến chứng do hóa trị ung thư để lại không có cách nào loại bỏ hoàn toàn, tuy nhiên người bệnh có thể làm giảm các biến chứng này bằng các cách sau: Trong chế độ ăn uống của người bệnh ung thư cần đảm bảo đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết như chất đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất. Cần hạn chế những thực phẩm béo, chế biến sẵn, nhiều dầu mỡ. Không uống bia rượu, thuốc lá, hạn chế sử dụng cà phê. Uống nhiều nước, bổ sung đầy đủ rau xanh và các loại trái cây tốt cho cơ thể. Người bệnh nên ăn lỏng, ăn nhẹ, ăn làm nhiều bữa trong ngày. Người bệnh cần chú ý nghỉ ngơi đầy đủ, không thức quá khuya, đi ngủ đúng giờ, đủ giấc. Thường xuyên vận động thể dục thể thao hàng ngày bằng những bài tập vừa sức, phù hợp với tình trạng sức khỏe như đi bộ, yoga… Cần tránh vận động mạnh hoặc quá sức mà ảnh hưởng tới cơ thể. Người bệnh trong khi điều trị hóa trị cần chú ý nghỉ ngơi và ăn uống đầy đủ dinh dưỡng Bệnh viện có hệ thống trang thiết bị y tế hiện đại, các loại thuốc hóa chất sử dụng trong hóa trị là những loại thuốc tốt nhất, được nhập khẩu từ các nước lớn trên thế giới, sẽ giúp điều trị hiệu quả bệnh, giảm biến chứng của bệnh tới sức khỏe. Với sự hợp tác chuyên môn trong điều trị ung thư với các bác sĩ giỏi đến từ Singapore sẽ giúp làm tăng cơ hội chữa khỏi bệnh, giúp kéo dài thời gian sống cho người bệnh.
thucuc
601
Sinh mổ gây tê có đau không và tất cả các vấn đề liên quan Gây tê tủy sống là kỹ thuật giảm đau cần thực hiện trước khi sinh mổ để giảm cảm giác đau đớn cho sản phụ cũng như giúp quá trình sinh dễ dàng hơn. Sinh mổ gây tê có đau không chắc chắn là thắc mắc của nhiều sản phụ, nhất là sản phụ sinh lần đầu tiên. 1. Gây tê khi sinh mổ - giải đáp các thắc mắc Theo thống kê tại các bệnh viện phụ sản lớn, có đến 30 - 50% trường hợp thai phụ được chỉ định sinh mổ thay cho sinh thường tự nhiên do các nguyên nhân y khoa. Ngoài ra cũng có một tỉ lệ sản phụ và gia đình lựa chọn phương pháp sinh mổ. Em bé không được sinh tự nhiên bằng các cơn chuyển dạ qua đường sinh mà bác sĩ sẽ rạch một đường ở bụng tứng ứng với đoạn dưới tử cung để đưa bé ra ngoài. Kỹ thuật mổ lấy thai sản phụ cần được gây tê, có thể gây tê tủy sống để giảm đau hoặc gây mê toàn thân để bạn ngủ sâu và không có cảm giác đau trong suốt cuộc phẫu thuật. Hiện nay phương pháp gây tê tủy sống khi sinh mổ được nhiều sản phụ lựa chọn hơn vì vẫn giữ được tỉnh táo tinh thần, ngăn ngừa biến chứng khi sinh. Dưới đây là 1 số thông tin về phương pháp gây tê khi sinh mổ. 1.1. Gây tê khi sinh mổ tác dụng như thế nào? Phương pháp gây tê khi sinh mổ đã được chứng minh khoa học là an toàn và hiệu quả với sản phụ, đường áp dụng cho các trường hợp mổ lấy thai. Sau khi gây tê, mẹ sẽ hoàn toàn mất cảm giác ở nửa thân dưới khi bác sĩ thực hiện mổ đưa em bé ra khỏi bụng mẹ. Người mẹ vẫn hoàn toàn tỉnh táo để biết được cuộc mổ đang diễn ra như thế nào. Sau khi thuốc gây tê hết tác dụng, mẹ sẽ có cảm giác trở lại. 1.2. Gây tê khi sinh mổ có cần thiết không? Sinh mổ được chỉ định y khoa trong các trường hợp không thể sinh thường hoặc sinh thường có nguy cơ biến chứng cao. Gây tê là bắt buộc và cần thực hiện trước phẫu thuật mổ lấy thai, đau đớn khi mổ rất nghiêm trọng, mẹ bầu khó có thể vượt qua nếu không có thuốc gây tê hỗ trợ. 1.3. Vị trí tiêm thuốc tê ở đâu? Thuốc tê được tiêm tại chỗ cùng với thuốc giảm đau vào khoang dưới nhện nằm gần tủy sống của sản phụ. Thuốc sẽ tác dụng gây tê thần kinh, cảm giác đau vì thế không được truyền đến não bộ trong suốt quá trình sinh nở này. Sau khi gây tê, bác sĩ sẽ gây mê trực tiếp vào khu vực tủy sống, kim tiêm được tiêm nhanh và sau đó rút ra, thường không gây cảm giác đau. 1.4. Tại sao nên gây tê tủy sống thay vì gây mê toàn thân? Gây tê tủy sống và gây mê toàn thân là hai lựa chọn dành cho sản phụ sinh mổ, phương pháp gây tê tủy sống vẫn được ưu tiên hơn. Khi gây tê, sản phụ chỉ mất cảm giác vùng thân dưới, tinh thần vẫn hoàn toàn tỉnh táo và có thể thấy con ngay sau khi sinh cũng như cho con bú. So với gây mê toàn thân, gây tê tủy sống an toàn hơn, thời gian hồi phục nhanh hơn. 2. Thắc mắc của nhiều sản phụ: Sinh mổ gây tê có đau không? Sinh mổ gây tê có đau không là lo lắng của rất nhiều sản phụ được chỉ định hoặc đang phân vân không biết nên sinh thường hay sinh mổ. 2.1. Trong quá trình sinh Trong quá trình sinh, sản phụ được gây tê toàn bộ khu vực thân dưới nên mọi cảm giác đau đớn đều không cảm nhận được kể cả khi bác sĩ mổ hay lấy thai nhi ra. Song tinh thần của mẹ vẫn hoàn toàn tỉnh táo, có thể chứng kiến được toàn bộ cuộc mổ và ôm con ngay sau khi bé chào đời. Như vậy, trong quá trình sinh, mẹ sinh mổ sẽ không có cảm giác đau. 2.2. Sau khi sinh Cơn đau sẽ dần xuất hiện khi thuốc tê hết tác dụng, vết mổ là nguyên nhân gây ra cảm giác đau nghiêm trọng. Thời gian thuốc tê hết tác dụng còn phụ thuộc vào lượng thuốc tê sử dụng cũng như tình trạng sức khỏe của người mẹ. Cơn đau do sinh mổ khi đã hết thuốc tê khiến mẹ chỉ có thể nằm yên tại chỗ trên giường, không thể xoay người hay di chuyển. Ngoài ra, thuốc gây tê cũng gây 1 vài tác dụng phụ khác như: đau đầu, buồn nôn, chóng mặt, đau lưng, tức ngực, nôn mửa,… Đa phần các tác dụng phụ này không kéo dài, chỉ xảy ra 1 vài ngày sau khi tiêm. Đau do sinh mổ sẽ kéo dài khoảng 4 - 5 ngày mới đỡ dần, lúc này mẹ có thể cử động được nhiều hơn song không thể cử động quá mạnh. Ngoài ra, gây tê cột sống khi sinh mổ có thể gây 1 số biến chứng như: suy tủy sống, tổn thương thần kinh, khó tiểu, hạ huyết áp, đau lưng và đau cơ, tổn thương răng, khó thở,… Các bác sĩ sẽ theo dõi và đánh giá nguy cơ biến chứng, nếu có cần điều trị khắc phục ngay lập tức. 3. Làm gì để giảm đau sau khi sinh mổ? Cảm giác đau dữ dội nhất đến khi thuốc tê hết tác dụng, cần một khoảng thời gian nhất định để vết mổ lành lại, khi đó tình trạng đau cũng giảm dần. Các chuyên gia khuyến cáo, mặc dù sinh mổ gây đau nghiêm trọng nhưng mẹ không nên nằm quá nhiều, sau khi sinh khoảng 48 giờ cần ngồi dậy, tập đi lại để hồi phục nhanh hơn, tránh tình trạng dính ruột. Sau khoảng 30 - 40 giờ đau dữ dội nhất, cơn đau sẽ giảm dần. Trong thời gian này, bác sĩ có thể kê thuốc giảm đau phù hợp, có thể cả loại thuốc giảm đau hướng thần. Tuy nhiên không nên lạm dụng thuốc giảm đau vì sẽ ảnh hưởng đến khả năng phục hồi và hoạt động hậu sản. Hơn nữa, thuốc giảm đau thường không có tác dụng giảm đau hoàn toàn, mẹ vẫn cần chịu đựng cơn đau này. Ngoài ra, để phòng ngừa biến chứng do gây tê tủy sống, trong quá trình gây tê, bạn nên nói với bác sĩ ngay khi có cảm giác khó chịu. Trong lúc tiêm, bạn nên nằm yên để bác sĩ tiêm đúng vị trí, tránh dịch chuyển làm lệch mũi tiêm. Sinh mổ gây tê có đau không, mức độ đau thế nào còn tùy thuộc vào từng sản phụ. Tuy nhiên, đa phần cảm giác đau do sinh mổ sẽ đến sau khi thuốc tê hết tác dụng, song nó thường không kéo dài và có thể cải thiện sớm bằng tập ngồi dậy, đi lại cũng như thuốc giảm đau hỗ trợ. Nên trao đổi với bác sĩ sản khoa về tình trạng sức khỏe của bạn và thai nhi, từ đó quyết định có nên sinh mổ hay không.
medlatec
1,250
Bị hôi miệng phải làm sao để hết? Hôi miệng là một tình trạng gây khó chịu, ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như khiến người bệnh cảm thấy tự ti khi giao tiếp. Vậy bị hôi miệng phải làm sao? 1. Hôi miệng là tình trạng gì? Hôi miệng là tình trạng hơi thở của người bệnh có mùi hôi, tanh. Bệnh lý này có thể gặp ở mọi lứa tuổi, từ trẻ nhỏ đến người già, khi càng lớn tuổi thì mùi hôi miệng càng nặng. Có nhiều cách xác định hôi miệng khác như như tự cảm nhận khi áp lòng bàn tay vào gần mặt và thở ra, người xung quanh nhận định thấy mùi, đo bằng máy, ngửi khẩu trang khi đeo…Hơi thở hôi chính là kết quả của quá trình lên men thực phẩm của vi khuẩn Gram âm hiếm khí trong miệng, tạo ra hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi. Hôi miệng khiến người bệnh cảm thấy tự ti và có thể tiềm ẩn nhiều bệnh lý răng miệng nguy hiểm 2. Nguyên nhân gây hôi miệng 2.1 Nguyên nhân từ miệng – Mắc các bệnh lý răng miệng như sâu răng,ổ mũ có lỗ dò ở vùng chóp răng, còn chân răng… – Có bệnh lý viêm nhiễm ở vùng quanh răng như viêm quanh thân răng, viêm nha chu, viêm lợi hoại tử… – Có mảng bám, cao răng không được làm sạch. – Vết loét ở miệng như loét do virus, loét do tác dụng của thuốc, loét ác tính trong miệng, loét cơ học gây nhiễm trùng, bị bệnh chân tay miệng… – Bị các bệnh lý viêm nhiễm ở lưỡi như nấm candida, viêm lưỡi bản đồ… – Có bệnh lý liên quan đến xương hàm như hoại tử xương, viêm xương ổ răng, ung thư xương…. – Giảm tiết nước bọt do tuyến nước bọt hoạt động không tốt, dùng thuốc liệt dây thần kinh mặt, xạ trị, hóa trị liệu…. – Lớp cặn ở dưới lưỡi dày, nhiều khe giắt thức ăn, kẽ giắt ở miệng do vệ sinh răng miệng kém. – Có sự lắng đọng của các mảnh vụn thức ăn, cao răng ở cầu chụp chân răng hở bờ, ở các miếng hàn thừa, ở hàm răng giả hay khí cụ chỉnh nha. 2.2 Nguyên nhân ngoài miệng – Bị khô miệng do uống ít nước, hút thuốc lá, khô miệng, dùng thuốc… – Bị các bệnh lý tai mũi họng như viêm Amidan, viêm nhiễm hầu họng, viêm xoang… – Đường hô hấp bị viêm nhiễm. – Bị tiểu đường, suy gan hay suy thận. – Có bệnh lý về đường tiêu hóa. – Bị hội chứng hôi mùi cá ươn (rối loạn chuyển hóa chất Trimethylamine trong những thực phẩm có mùi tanh). – Ăn nhiều thực phẩm chứa đạm, chất béo, thức ăn có nguồn gốc từ sữa, rượu, thức ăn gây mùi (tỏi, hành, mắm tôm). – Do tâm lý (rất hiếm. Người bệnh cảm tưởng mình bị hôi miệng nặng nên thường tự cô lập bản thân). Viêm Amidan là một trong những nguyên nhân gây viêm Amidan do trong Amidan chứa các hốc mủ bã đậu có mùi hôi 3. Cách chữa hôi miệng – Hàn răng sâu. – Thay cầu răng. – Chụp răng hở bờ. – Điều trị các bệnh lý viêm quanh răng và viêm trong miệng. – Điều trị các bệnh lý về mũi họng và tiêu hóa. – Điều trị và hạn chế biến chứng của các bệnh lý toàn thân. 3.2 Chăm sóc tại nhà Ngoài ra, người bệnh cũng cần thực hiện thêm một số biện pháp để chăm sóc răng miệng toàn diện tại nhà như: – Vệ sinh răng miệng sạch sẽ: Đánh răng ít nhất 2 lần/ngày, chải răng đúng cách, kết hợp thêm một số biện pháp làm sạch toàn diện khác như dùng tăm nước, chỉ nha khoa, súc miệng nước muối… – Tránh để miệng khô, hãy uống đủ nước hàng ngày. – Tránh uống nhiều rượu bia và cố gắng bỏ thuốc lá. – Bổ sung nhiều trái cây và rau vào bữa ăn, hạn chế ăn nhiều thịt và thực phẩm có chất béo, thực phẩm gây hôi miệng. – Chủ động đi khám răng miệng tối thiểu 6 tháng/lần để kiểm tra và sớm điều trị các bệnh lý răng miệng. Thăm khám răng miệng định kỳ là phương pháp hiệu quả giúp kiểm tra sức khỏe răng miệng và kịp thời điều trị nếu có bệnh lý
thucuc
766
U xơ vú có nên mổ không và mổ bằng phương pháp nào? U xơ vú là tình trạng tăng sinh tuyến vú lành tính, thường không gây hại hoặc nguy hiểm đến tính mạng. Tuy nhiên, tình trạng này có thể gây khó chịu hoặc không thoải mái cho phụ nữ. Cũng có nhiều phụ nữ có tuyến vú bị xơ hóa nhưng không có biểu hiện triệu chứng nào. Vậy u xơ vú có nên mổ không và mổ bằng phương pháp nào? 1.U xơ vú là gì? U xơ vú là loại u vú lành tính thường gặp ở phụ nữ, chiếm khoảng 25%. Khối u này phát triển từ mô liên kết giữa các tiểu thuỳ, có vỏ bọc, bề mặt nhẵn, có hình dạng, đàn hồi hoặc cứng, có ranh giới rõ ràng và có thể gặp ở một hoặc hai bên tuyến vú. Căn bệnh này phổ biến nhất ở phụ nữ từ 20-50 tuổi . U xơ vú mặc dù là tổn thương lành tính nhưng vẫn gây khó chịu cho bệnh nhân, mức độ phụ thuộc vào kích thước cũng như vị trí khối u. Thông thường hay xuất hiện chỉ 1 khối u, đôi khi có thể gặp nhiều khối u ở 1 hoặc cả 2 bên tuyến vú.   U xơ vú có nên mổ không là câu hỏi mà nhiều người bệnh muốn giải đáp. 2. Các triệu chứng nhận biết u xơ vú Ở nhiều phụ nữ, u xơ vú không có biểu hiện triệu chứng. Người bệnh chỉ tình cờ phát hiện khi sờ thấy khối u ở vú. Thông thường các dấu hiệu và triệu chứng nghi ngờ mắc bệnh là: – Sưng ở vú – Vú nhạy cảm hơn, đối lúc có thể kèm theo các cơn đau – Mô vú dày hơn bình thường – Sờ, cảm nhận thấy có sự xuất hiện của khối cứng ở một hoặc cả hai bên vú. – Có thể thấy đau ở dưới cánh tay. Một số trường hợp còn có dịch tiết màu xanh hoặc màu nâu sẫm ở núm vú. Khám lâm sàng, trường hợp u xơ vú điển hình thường có hình tròn hoặc phân thùy dạng dài, mật độ chắc, giới hạn rõ, kích thước khoảng 1 – 5cm, có khả năng di động tương đối nên có thể dịch chuyển đôi chút. Dùng tay ấn lên vùng da lân cận sẽ thấy độ cộm rõ rệt. Các triệu chứng này có xu hướng trở nên trầm trọng hơn ngay trước khi có kinh nguyệt do thay đổi nội tiết tố, Các khối u xơ ở vú có khả năng thay đổi kích thước và thường có thể di chuyển. Trường hợp có nhiều mô sợi, các khối u có thể được cố định ở một chỗ. Các triệu chứng kể trên cũng có thể là dấu hiệu của ung thư vú, vì vậy nếu phát hiện khối bất thường ở vú cần đi thăm khám để phát hiện bệnh kịp thời. 3. U xơ vú có nên mổ không? U xơ vú là những tổn thương lành tính, nên nếu kích thước không quá lớn (đường kính dưới 1cm) thì người bệnh chỉ cần theo dõi định kỳ và vẫn có thể chung sống hoà bình với nó. Tuy nhiên, những trường hợp sau đây thì cần phải điều trị: – U xơ mà gây đau – U xơ tiến triển nhanh về mặt kích thước ( đặc biệt ở giai đoạn tuổi dậy thì) – U xơ có kích thước lớn – U xơ chèn ép vào ống tuyến gây đau (khi cho con bú) Chính vì vậy mà chị em cần phải đi thăm khám định kỳ sớm (siêu âm, chụp X-quang) để phát hiện u xơ ở giai đoạn còn nhỏ và cần thường xuyên theo dõi sự tiến triển của kích thước khối u. U còn nhỏ việc điều trị sẽ đơn giản, nhanh chóng và nhẹ nhàng. Ngược lại nếu chủ quan, lơ là, u phát triển to bắt buộc phải mổ để bóc u. U xơ vú được bác sĩ khuyên mổ trong các trường hợp sau: – Có triệu chứng: gây đau, khó chịu, căng tức, chèn ép nhu mô xung quanh – Kích thước khối u ngày càng tăng lên. Thông thường khối u trên 3cm là có chỉ định loại bỏ. Một số trường hợp đặc biệt khối u kích thước từ 1cm trở lên, ảnh hưởng chất lượng cuộc sống là đã có chỉ định hút bỏ Trường hợp u xơ vú có kích thước lớn, gây các triệu chứng khó chịu hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày thì nên mổ. 4. Các phương pháp mổ u vú Việc lựa chọn phương pháp mổ u vú nào tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của từng người bệnh: 4.1. Mổ u vú bằng phương pháp mổ mở Phẫu thuật mổ hở bóc nhân xơ vú là phương pháp truyền thống. Sau khi xác định vị trí khối u cần cắt bỏ, bác sĩ tiến hành rạch một đường theo nếp lằn vú hoặc đường quầng vú. Bác sĩ sẽ tiến hành bộc lộ và loại bỏ nhân xơ cùng một lượng nhỏ mô vú rồi khâu lại vết mổ. Sau phẫu thuật, người bệnh cần nằm viện 5-7 ngày để theo dõi trước khi ra viện. Phương pháp này có thể để lại sẹo mất thẩm mỹ khiến người bệnh cảm thấy mặc cảm và tự ti. 4.2. Mổ u vú bằng phương pháp nội soi Phương pháp mổ nội soi được thực hiện thông qua đường nách, thay vì phải rạch một đường lớn trên ngực, mổ nội soi u xơ vú như phương pháp mổ hở. Phương pháp này có nhiều ưu điểm hơn so với phương pháp mổ cũ. Không những giúp phẫu thuật chính xác, nhanh chóng và hiệu quả. Hơn hết là không để lại sẹo tại vị trí khối u, giúp người bệnh giữ lại vẻ đẹp của bầu ngực. Người bệnh nên đi khám để được chẩn đoán và điều trị 5. Chăm sóc người bệnh sau mổ u vú Trong khi đó với các trường hợp mổ mở hoặc mổ nội soi u xơ vú, sức khỏe nhanh phục hồi thì người bệnh cần lưu ý một số điểm sau: – Chăm sóc vết mổ: giữ vế mổ sạch sẽ khô thoáng. Vệ sinh vết mổ, thay băng hàng ngày. Không mặc áo ngự quá chật để hạn chế vải cọ sat vào vết thương. – Chế độ dinh dưỡng: xây dựng chế độ ăn cân bằng giữa các chất, ăn nhiều rau xanh và trái cây, đủ chất đạm, ít chất béo động vật. Tránh sử dụng rượu bia và các chất kích thích khác. Ngoài ra, người bệnh cũng cần hạn chế ăn đậu nành và các sản phẩm có nguồn gốc từ đầu nành. Vì chúng có khả năng tăng sinh các tế bào u xơ vú, tạo khối u mới. – Chế độ tập luyện: Tập thể dục và vận động nhẹ nhành và đều đặn hàng ngày. Kết hợp massage thường xuyên để khí huyết lưu thông.
thucuc
1,208
3 Sản phẩm không thể thiếu trong bộ chăm sóc răng miệng của bạn 1. Vì sao mỗi người đều nên trang bị bộ sản phẩm chăm sóc răng miệng? Vệ sinh răng miệng hàng ngày và đúng cách sẽ giúp bạn loại bỏ được mảng bám và vi khuẩn tích tụ bên trong khoang miệng hiệu quả. Tuy nhiên, điều này không thể đạt được nếu chỉ dừng lại ở việc súc miệng hay xỉa răng sau ăn. Đây chính là lý do mà mỗi chúng ta đều cần trang bị cho mình bộ sản phẩm chăm sóc răng miệng. Thông thường, một bộ chăm sóc răng miệng đầy đủ mỗi người cần có là các sản phẩm giúp hỗ trợ làm sạch răng miệng sau ăn, ngăn ngừa mảng bám tích tụ gây nên các bệnh răng miệng. 2. 3 Sản phẩm cơ bản cần có trong bộ chăm sóc răng miệng của mỗi cá nhân Để việc vệ sinh răng miệng tại nhà đạt hiệu quả cao thì bạn cần có cho mình đầy đủ các dụng cụ giúp làm sạch răng miệng. Dưới đây là 3 sản phẩm cơ bản không thể thiếu trong bộ chăm sóc răng miệng của mỗi cá nhân: 2.1. Bộ đôi kem đánh răng và bàn chải đánh răng Kem đánh răng và bàn chải là bộ đôi làm sạch răng không thể thiếu Kem đánh răng và bàn chải đánh răng luôn là bộ đôi dụng cụ làm sạch răng miệng không thể thiếu với mỗi cá nhân. Không chỉ người lớn, trẻ em từ 1 tuổi trở nên cũng cần duy trì đánh răng mỗi ngày để bảo vệ sức khỏe răng miệng. Khi chọn bàn chải đánh răng, bạn nên cân nhắc yếu tố thoải mái, dễ sử dụng và tính phù hợp. Không nên mua bàn chải điện cho trẻ nhỏ dùng. Lý do là vì nếu trẻ dùng sau cách, dụng cụ này có thể gây tác dụng phụ làm tổn thương nướu, gây dịch chuyển răng hay không mang lại hiệu quả là sạch tối ưu như bạn mong muốn. Hãy ưu tiên lựa chọn bàn chải đánh răng lông mềm, kích thước đầu bàn chải nhỏ để dễ dàng di chuyển và làm sạch cả các răng sâu bên trong miệng. Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng thêm bàn chải kẽ nhằm tăng hiệu quả làm sạch răng, hay nếu niềng răng thì nên trang bị thêm dụng cụ vệ sinh dành riêng cho người niềng răng. Đối với kem đánh răng, bạn nên ưu tiên lựa chọn sản phẩm có thương hiệu, xuất xứ rõ ràng. Đồng thời, để biết sản phẩm kem đánh răng đó có an toàn không, có phù hợp không… bạn cần đọc thật kĩ thông tin sản phẩm. Bạn có thể ưu tiên chọn kem đánh răng có chứa Flour nhằm bảo vệ răng luôn chắc khỏe hoặc dùng sản phẩm chuyên dụng theo tư vấn của nha sĩ nếu đang điều trị các bệnh về răng nướu, răng ê buốt hay chảy máu chân răng. Lưu ý rằng, trẻ em và người lớn không thể dùng chung một loại kem đánh răng. Bởi nếu trẻ chưa đủ tuổi, kem đánh răng có thể gây ra tác dụng phụ khiến răng bé dễ bị ố vàng, men răng yếu. Bên cạnh đó, sau đánh răng xong, bạn cần vệ sinh bàn chải sạch sẽ, đặt ở nơi thoáng mát, không để chung với các bàn chải khác nhằm tránh tình trạng vi khuẩn lây lan. Bàn chải đánh răng nên được thay định kỳ mỗi 3 tháng 1 lần, hoặc sau một trận ốm vì bàn chải có thể đã tích tụ nhiều vi khuẩn gây hại răng miệng. 2.2. Chỉ nha khoa Chỉ nha khoa là dụng cụ giúp làm sạch răng miệng cho bạn sau khi ăn xong Thay vì dùng tăm tre truyền thống làm sạch răng trước khi đánh răng, bạn có thể sử dụng chỉ nha khoa. Theo chuyên gia thì việc dùng chỉ nha khoa sẽ có lợi hơn, giúp làm sạch kẽ răng dễ dàng lại không gây thưa răng, tổn thương nướu hay các bệnh lý nha khoa khác. Hiện nay, thị trường có 2 loại chỉ nha khoa cơ bản: chỉ nha khoa dạng cuộn trong hộp và tăm chỉ nha khoa. Việc chọn dùng loại nào là tùy thuộc vào thói quen và sở thích của bạn. Bởi cả hai loại tăm chỉ nha khoa này đều sẽ giúp bạn làm sạch răng miệng hiệu quả. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn nên ưu tiên chọn tăm chỉ nha khoa có nguồn gốc rõ ràng, thương hiệu uy tín. Khi sử dụng, bạn không nền dùng lực quá mạnh vì có thể gây tổn thương răng nướu. Với chỉ nha khoa dạng cuộn trong hộp thì không nên lấy đoạn chỉ nha khoa quá ngắn hay chỉ dùng 1 đoạn để làm sạch cả hàm răng. Hệ quả vừa khiến răng không được làm sạch tối ưu mà còn khiến vi khuẩn từ răng này lây lan sang răng khác nhanh hơn. 2.3. Nước súc miệng chuyên dụng Nước súc miệng là hỗn hợp có dạng lỏng, chứa các hoạt chất kháng khuẩn hoặc tinh dầu, mang đến tác dụng làm sạch khoang miệng sau khi đánh răng, sau bữa ăn và sau phẫu thuật. Ngày nay, sản phẩm nước súc miệng ngày càng trở nên phổ biến với nhiều chủng loại, mẫu mã khác nhau. Người dùng có thể tùy chọn sản phẩm phù hợp với mình dựa trên sở thích và hiệu quả mong muốn đạt được: tăng cường làm sạch răng, giúp răng thêm chắc khỏe, thơm miệng… Tương tự như các sản phẩm chăm sóc răng miệng khác, bạn nên ưu tiên chọn nước súc miệng của nhà sản xuất uy tín, không chứa thành phần gây kích ứng với mình… Đồng thời, hãy đảm bảo sử dụng sản phẩm đúng và đủ để đạt được hiệu quả chăm sóc răng miệng tối ưu. Ngoài các sản phẩm trên, bạn có thể trang bị thêm dụng cụ vệ sinh lưỡi, máy tăm nước… vào bộ chăm sóc răng miệng của mình nhằm tăng cường làm sạch răng miệng. 3. Đừng quên duy trì lịch đi khám và lấy cao răng định kỳ Duy trì khám và lấy cao răng định kỳ để chăm sóc, bảo vệ răng miệng tốt nhất Dù vệ sinh răng miệng hàng ngày cẩn thận thì nguy cơ cao răng hình thành tại các vùng khó xử lý như: kẽ răng, dưới nướu… vẫn có thể xảy ra. Do đó, các chuyên gia nha khoa luôn khuyên bạn cần khám và lấy cao răng định kỳ 1 – 2 lần mỗi năm. Thông qua thăm khám định kỳ, bạn còn được bác sĩ chuyên khoa kiểm tra, phát hiện sớm các bệnh lý về răng có thể đang gặp phải và tư vấn điều trị kịp thời. Điều này giúp bạn tiết kiệm tối đa và chi phí xử lý các bệnh răng miệng phát sinh (nếu có).
thucuc
1,203
4 thông tin về vacxin lao phổi mà bạn nên biết Hiện nay, lao phổi được xem là bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm trên toàn thế giới. Do vậy, để hạn chế tối đa những ảnh hưởng không tốt tới sức khỏe và tính mạng người bệnh, việc tiêm vacxin lao phổi ngay từ sớm cho trẻ được xem là giải pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về hoạt động này. 1. Bệnh lao phổi là gì? Bệnh lao hay lao phổi là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra. Bệnh lý này sẽ tấn công chủ yếu vào hệ hô hấp như phổi hoặc có thể tấn công tới các cơ quan khác như: Não, xương, gan, thận, tim… Diễn biến của bệnh sẽ phụ thuộc vào rất nhiều vào các yếu tố như loại vi khuẩn nhiễm, kháng thể của người bệnh, liều lượng vi khuẩn xâm nhập và thời gian điều trị sớm/muộn. Nếu bệnh không được phát hiện và có phương pháp điều trị kịp thời sẽ gây ra một số biến chứng nguy hiểm như: – Suy giảm chức năng phổi, chức năng thận. – Suy giảm thị lực, khả năng hô hấp kém. – Dễ nhiễm trùng máu hoặc tổn thương xương. Vì vậy, việc phòng ngừa bệnh lao có vai trò rất quan trọng trong phòng tránh những biến chứng nguy hiểm và hạn chế lây nhiễm tới người xung quanh. Tiêm phòng lao có vai trò rất quan trọng trong việc phòng tránh những biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe 2. Những thông tin cần biết về vacxin lao phổi 2.1. Định nghĩa Tại Việt Nam hiện nay, BCG (Bacille Calmette-Guerin) được biết tới là loại vắc xin phòng ngừa lao phổi. Trong vacxin lao phổi có chứa dạng vi khuẩn gây ra bệnh lao, tuy nhiên đã được làm yếu đi, không có khả năng gây bệnh và có thể bảo vệ cơ thể. 2.2. Đối tượng nào nên tiêm phòng vacxin lao phổi? Trẻ sơ sinh khỏe mạnh, sinh đủ ngày, đủ tháng thường được khuyến cáo thực hiện việc tiêm phòng lao. Một số trường hợp hoãn thực hiện tiêm vắc xin phòng lao như: – Đang sốt, bị nhiễm trùng cấp. – Đang trong quá trình/mới kết thúc điều trị globulin miễn dịch, corticoid. – Trẻ mới sinh < 2kg. – Trẻ sinh non dưới 34 tuần. Trẻ sơ sinh khỏe mạnh thường được khuyến cáo thực hiện tiêm phòng lao 2.3. Thời điểm nên thực hiện tiêm vacxin lao phổi Với loại vắc xin BCG được sử dụng ở nước ta, Bộ Y tế khuyến cáo sử dụng được cho trẻ sơ sinh trong vòng 1 tháng đầu sau khi sinh với cân nặng tối thiểu > 2kg. Trẻ sơ sinh có đủ điều kiện sức khỏe, không thuộc chế độ chăm sóc đặc biệt, có sự phát triển ổn định, bình thường nên tiêm vacxin lao phổi trong 24 giờ đầu sau khi chào đời. 3. Hiệu quả và một số phản ứng sau khi tiêm vacxin 3.1. Hiệu quả khi tiêm phòng lao Vacxin lao phổi không thể bảo vệ và chống lại tuyệt đối vi khuẩn lao nhưng có thể giúp ngăn chặn bệnh tiến triển mạnh. Cụ thể loại vắc xin này ngăn chặn những thể lao sơ nhiễm, lao thứ phát hình thành, đề phòng lao nặng hơn như: Phế quản truất phế lao viêm, lao kê, lao màng não. Loại vắc xin BCG thường được khuyến cáo cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, mang lại hiệu quả trong việc dự phòng các bệnh lao nguy hiểm. Bên cạnh đó, vắc xin lao phổi chỉ cần thực hiện tiêm 1 liều duy nhất mà không cần tiêm thêm liều nhắc lại hay bổ sung. 3.2. Một số phản ứng có thể gặp sau khi thực hiện tiêm phòng Hầu hết loại vắc xin này không gây ra tác dụng phụ hay phản ứng quá nghiêm trọng tới sức khỏe. Các phản ứng xuất hiện sau khi tiêm ở trẻ phụ huynh có thể theo dõi và tự điều trị tại nhà: – Với trẻ em: Nên cho trẻ uống nhiều nước, thường xuyên quan sát và không chạm/đè lên vị trí tiêm. – Sốt nhẹ (dưới 38,5 độ C) – Chỗ tiêm đỏ hoặc sưng trên 3 ngày sẽ tự khỏi trong vòng vào ngày tới 1 tuần. Có thể tham khảo ý kiến của bác sĩ để nhận chỉ định sử dụng giảm đau. – Đau khớp dai dẳng hoặc thoáng qua sau đó tự khỏi. – Viêm hạch bạch huyết có mủ hoặc có hốc rò rỉ ở hạch trong vòng 2 – 6 tháng. – Bầm tím/ chảy máu tại vị trí tiêm do giảm tiểu cầu. Ở những trẻ có hệ miễn dịch kém, thường sẽ có những phản ứng từ cơ thể mạnh hơn, phụ huynh nên kiểm tra để xử lý các phản ứng kịp thời như: – Sốt cao hơn 39 độ C, uống hạ sốt không có dấu hiệu cắt sốt, sốt kéo dài trên 24 giờ, sốt xuất hiện sau 12 giờ tiêm. – Trẻ quấy khóc, mệt mỏi kéo dài, li bì và hôn mê. – Nôn, co giật, bú kém hoặc bỏ bú. – Phát ban, nổi mẩn. – Thở nhanh, khó thở co kéo hõm ức, tìm tái môi và các chi. – Chân tay lạnh, da nổi nhiều mao mạch máu, tím tái. 4. Lưu ý trước và sau khi tiêm phòng lao phổi Những điều phụ huynh cần lưu tâm để tiêm phòng được an toàn và đảm bảo nhất như: 4.1. Trước khi tiêm – Kiểm tra trước lịch và các mũi đã tiêm. – Tìm hiểu về thông tin, các tác dụng phụ/ phản ứng và cách xử lý của loại vắc xin cần tiêm. 4.2. Sau khi tiêm – Giữ vệ sinh vị trí tiêm sạch sẽ, khô thoáng. – Nên dùng nước sạch hoặc nước ấm để vệ sinh xung quanh vết tiêm khi cần thiết. – Không sử dụng các chất sát trùng, thuốc mỡ hoặc kem bôi vào vị trí tiêm để giảm sưng, giảm viêm. – Không sử dụng băng gạc cá nhân để băng vết thương. Trong trường hợp cần băng bó thì sử dụng băng gạc khô, thoáng khí dán nhẹ tại vết thương. Hãy kiểm tra trước thông tin vắc xin trước khi thực hiện tiêm phòng Tiêm phòng vacxin lao phổi chỉ có tác dụng làm vi khuẩn yếu đi khi xâm nhập vào cơ thể và hạn chế tối đa các nguy hiểm tới sức khỏe. Tiêm phòng lao không thể phát huy hiệu lực nếu có tiếp xúc trực tiếp và lâu dài với nguồn bệnh. Đôi khi, việc tiêm phòng sẽ không hiệu quả với một số người do nhiều yếu tố khách quan khác.
thucuc
1,170