text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Các loại thuốc hỗ trợ điều trị Covid-19 theo khuyến cáo của bác sĩ
Trước số ca mắc Covid-19 đang tăng lên nhanh chóng mỗi ngày, bất cứ ai cũng có nguy cơ mắc bệnh và phải điều trị. Do vậy, nhiều người dân đã sẵn sàng mua, dự trữ các loại các loại thuốc hỗ trợ điều trị Covid-19 nhưng thường không có chỉ định của bác sĩ. Điều này có thể dẫn đến dùng thuốc sai cách, không đạt hiệu quả điều trị bệnh tốt.
1. Các loại thuốc hỗ trợ điều trị Covid-19
Với biến thể Covid-19 mới cùng sự phủ rộng của tiêm phòng vắc xin trên toàn quốc, mặc dù số ca mắc Covid-19 tăng lên nhanh chóng nhưng phần lớn là các ca bệnh nhẹ. Người bệnh có thể tự theo dõi, điều trị tại nhà theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Nhiều người dân tự ý mua, uống thuốc phòng, điều trị Covid-19 không theo hướng dẫn của bác sĩ có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng. Dưới đây là một số loại thuốc cùng dụng cụ y tế được khuyến cáo nên chuẩn bị cho bệnh nhân F0 tự điều trị và cách ly tại nhà.
1.1. Thuốc hạ sốt: Paracetamol, Panadol, Efferalgan,...
Sốt là triệu chứng điển hình khi nhiễm Covid-19, các trường hợp sốt từ 38.5 độ C trở lên cần sử dụng thuốc hạ sốt.
1.2. Các thuốc chữa ho
Ho cũng là triệu chứng thường gặp ở người bệnh Covid-19, do đó chuẩn bị thuốc chữa ho là cần thiết để người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn.
1.3. Các thuốc tiêu chảy
Những bệnh nhân bị rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy khi bị Covid-19 có thể sử dụng thuốc chữa tiêu chảy để giảm tình trạng bệnh, cũng giúp hấp thu dinh dưỡng, hồi phục sức khỏe tốt hơn.
1.4. Nước súc miệng
Có thể chuẩn bị nước muối sinh lý hoặc dung dịch súc miệng sát khuẩn riêng sử dụng trong thời gian cách ly, điều trị Covid-19. Virus gây bệnh chủ yếu cư trú ở đường hô hấp nên nếu sát khuẩn họng, miệng tốt, virus cũng được kiểm soát và triệu chứng bệnh nhanh chóng cải thiện.
1.5. Các loại thuốc điều trị bệnh lý nền
Những bệnh nhân nhiễm Covid-19 có bệnh lý nền đang điều trị cần chú ý chuẩn bị sẵn thuốc đủ cho 4 tuần để tránh trường hợp hết thuốc. Ngoài ra, nhiễm Covid-19 trên nền bệnh lý nền có thể khiến bệnh trở nên nghiêm trọng hơn, cần chuẩn bị sẵn sàng nếu không may gặp biến chứng nặng sẽ xử lý nhanh chóng.
1.6. Các loại thuốc xịt mũi
Thuốc xịt mũi giúp triệu chứng ngạt mũi, ngứa trong mũi, chảy dịch mũi được kiểm soát tốt hơn, người bệnh cũng thấy dễ thở hơn.
1.7. Vitamin C, kẽm, các loại thảo dược tăng sức đề kháng
Tăng sức đề kháng cơ thể trong thời gian nhiễm Covid-19 là vô cùng quan trọng bởi sức đề kháng giữ vai trò chính trong đẩy lùi hoạt động của virus, ngăn ngừa bệnh tiến triển nặng. Do đó, trong thời gian tự cách ly và điều trị, người bệnh cần chú ý ăn nhiều hoa quả, uống Vitamin C, kẽm theo hướng dẫn của bác sĩ để tăng cường hệ miễn dịch và tăng sức khỏe chung.
1.8. Nước uống thông thường
Nhiều bệnh nhân chỉ tập trung chuẩn bị các loại thuốc điều trị mà bỏ qua chuẩn bị lượng lớn nước để uống hàng ngày trong thời gian cách ly. Thực tế, nước uống thông thường và các loại nước uống bù điện giải rất quan trọng cho người bị sốt, nhất là người nhiễm Covid-19 thường sốt kéo dài.
Uống lượng nước cần thiết hàng ngày có tác dụng tốt trong ổn định độ ẩm của niêm mạc mũi, giảm kích ứng khó chịu và từ đó giảm các triệu chứng cần thiết như ho, hắt hơi, khó thở,...
Triệu chứng do Covid-19 có thể xuất hiện bất cứ lúc nào trong thời gian tự cách ly, điều trị, do đó, người bệnh nên chuẩn bị sẵn sàng để có thể dùng ngay khi cần đến.
2. Các thiết bị trong nhà cần chuẩn bị khi bị Covid-19
Ngoài chuẩn bị thuốc điều trị, bệnh nhân Covid-19 khi tự cách ly và điều trị tại nhà cũng cần chuẩn bị các thiết bị, dụng cụ y tế sau nhằm theo dõi tình trạng bệnh và hạn chế sự lây lan của virus. Cụ thể, những dụng cụ cần thiết bao gồm:
2.1. Khẩu trang
Lựa chọn khẩu trang y tế dùng một lần, thay khẩu trang 2 lần mỗi ngày và để vào túi riêng, tránh để chung với rác sinh hoạt trong gia đình vì có thể làm lây lan nguồn virus.
2.2. Găng tay y tế
Gang tay y tế cần sử dụng khi người bệnh sinh hoạt trong nhà trong điều kiện không thể tự cách ly hoàn toàn với gia đình để giảm nguy cơ lây nhiễm.
2.3. Tuy nhiên để tự kiểm tra tình trạng bệnh của mình trong thời gian tự cách ly và điều trị, bệnh nhân có thể tự mua que test nhanh và test tại nhà.
2.4. Máy đo Sp
O2
Máy đo Sp
O2 được dùng để kiểm tra bệnh nhân Covid-19 có bị khó thở, thở gấp hay không, đây là triệu chứng nặng cần được theo dõi và can thiệp y tế. Đặc biệt với trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người mắc bệnh lý nền bị Covid-19, việc chuẩn bị thiết bị theo dõi này tại nhà là cần thiết.
2.5. Nhiệt kế
Sốt cao đến rất cao ở bệnh nhân Covid-19 là đặc biệt nguy hiểm, có thể khiến người bệnh tử vong hoặc gặp những biến chứng nặng. Do vậy, các bác sĩ khuyến cáo người bệnh F0 khi tự theo dõi, điều trị tại nhà cần thường xuyên kiểm tra thân nhiệt, thiết bị nhiệt kế chính xác là cần thiết.
Các thiết bị khác theo dõi bệnh lý nền như: thiết bị đo nhịp tim, thiết bị đo huyết áp,...
Nhiều bệnh nhân Covid-19 tự ý mua các thuốc điều trị thông thường không có hướng dẫn của bác sĩ không có tác dụng tốt trong kiểm soát triệu chứng. Đặc biệt là các nhóm thuốc sau không được tự ý sử dụng và điều trị gồm: thuốc kháng viêm, thuốc kháng sinh, thuốc kháng virus,... Ngoài ra, tùy vào tình trạng bệnh mà bác sĩ có thể hướng dẫn dùng thuốc điều trị khác. | medlatec | 1,084 |
Bệnh thoát vị bẹn ở trẻ em là gì và cách điều trị hiệu quả
Nếu không phát hiện và xử lý sớm thoát vị bẹn thì những cơ quan trong ổ bụng sẽ chui xuống ống phúc tinh mạc, dẫn đến biến chứng nguy hiểm. Vậy bệnh thoát vị bẹn ở trẻ em là gì, cách điều trị như thế nào? Thông qua bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giúp bạn có những kiến thức cơ bản về căn bệnh này.
1. Bệnh thoát vị bẹn ở trẻ em là gì?
Bệnh thoát vị bẹn ở trẻ em là một dị tật bẩm sinh, xảy ra ở ống phúc tinh mạc - ống thông từ ổ bụng kéo dài xuống dưới vùng bẹn. Bình thường vào giai đoạn cuối của thai kỳ hoặc những tháng đầu sau sinh, ống thông sẽ tự đóng lại hoàn toàn. Khi trẻ càng lớn thì khả năng này sẽ ngày càng giảm xuống. Trường hợp không đóng lại được, các cơ quan trong ổ bụng sa xuống, tạo nên một khối phồng to ở bẹn.
Ngoài ra, nguyên nhân dẫn đến bệnh này là: đại tiện khó khăn khiến trẻ rặn nhiều hoặc ho liên tục và kéo dài,…
Triệu chứng thoát vị bẹn có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai bên bẹn, trong đó thoát vị bẹn phải chiếm tỷ lệ cao hơn. Mọi trẻ sơ sinh đều có nguy cơ mắc phải bệnh này. Tuy nhiên tỷ lệ mắc ở bé trai thường cao hơn so với nữ, nhất là những bé bị sinh non.
2. Dấu hiệu nhận biết bệnh thoát vị bẹn ở trẻ em
Vậy, làm cách nào để nhận biết bệnh thoát vị bẹn ở trẻ em? Dưới đây là các dấu hiệu nhận biết điển hình mà bố mẹ nên nắm vững để sớm phát hiện bệnh:
Dễ nhận thấy nhất là vùng bẹn của trẻ xuất hiện một khối phồng to. Khối này có thể lan rộng xuống vùng bìu hoặc vùng mu - môi lớn. Khi trẻ nằm yên thì rất khó phát hiện, chỉ khi vận động, chạy nhảy,… bạn mới thấy kích thước khối tăng lên.
Khi ép vào vùng phồng to ở bẹn, bạn sẽ sờ thấy túi thoát vị bẹn, đồng thời cảm nhận được phần túi bên trong hơi mềm và di chuyển.
Ban đầu trẻ không có biểu hiện đau. Đến khi khối thoát vị bị nghẹt và phồng to gây chèn ép các cơ quan xung quanh thì trẻ mới cảm thấy đau. Lúc này, trẻ sẽ luôn quấy khóc và xuất hiện các triệu chứng như: nôn ói, bụng căng, đau bụng dữ dội,… Trường hợp nặng hơn, khối thoát vị bẹn sẽ chuyển sang màu đỏ, tím hoặc sậm màu.
Biến chứng gặp phải:
Bệnh thoát vị bẹn ở trẻ em sẽ không tự khỏi, nếu để kéo dài thì bệnh không chỉ ảnh hưởng đến quá trình phát triển của trẻ mà còn dẫn đến các biến chứng, nguy hiểm như:
Khi chui vào ống phúc mạc tinh, các cơ quan trong ổ bụng sẽ bị kẹt lại và không thể trở về vị trí ban đầu. Máu không thể lưu thông khiến ruột, buồng trứng, tinh hoàn,… bị ảnh hưởng, nếu kéo dài sẽ dẫn đến tình trạng hoại tử.
Trẻ bị rối loạn tiêu hóa, gặp nhiều khó khăn trong quá trình đại tiện.
4. Phương pháp điều trị bệnh thoát vị bẹn ở trẻ em
Để hạn chế xảy ra biến chứng bố mẹ nên đưa trẻ đến bệnh viện để thăm khám và chữa trị càng sớm càng tốt. Bởi vì khi các nội tạng bên trong túi thoát vị bị tổn thương thì sẽ đe dọa đến tính mạng của trẻ.
Hiện nay, phương pháp được bác sĩ áp dụng để thắt lại ống phúc tinh mạc là phẫu thuật, bao gồm:
Mổ hở vùng bẹn:
Trước khi tiến hành mổ hở vùng bẹn, trẻ sẽ được gây mê để giảm thiểu cảm giác đau đớn trong suốt quá trình. Sau khi đẩy ruột và các cơ quan trong túi thoát vị về vị trí thích hợp, bác sĩ sẽ tiến hành rạch một đường nhỏ khoảng 2cm tại nếp da gấp ở bụng dưới. Đến khi ống phúc tinh mạc đã bộc lộ rõ, bác sĩ sẽ kiểm tra và thắt lại ống.
Nhược điểm của phương pháp này là không thể phát hiện được bên bẹn đối diện có bị thoát vị hay không, dẫn đến tình trạng bỏ sót. Vết rạch mổ dài để lại sẹo xấu sau mổ. Ngoài ra phương pháp này có thể gây nguy hiểm và để lại biến chứng sau phẫu thuật đối với trẻ sơ sinh.
Phẫu thuật nội soi:
Hiện nay, ngày càng có nhiều ông bố bà mẹ áp dụng phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn cho trẻ. Bởi phương pháp này ít gây sang chấn mạch máu và ống phúc tinh mạc, từ đó giảm thiểu mức độ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của trẻ sau này. Ngoài việc đảm bảo an toàn, phẫu thuật nội soi còn mang lại tính thẩm mỹ - không để lại sẹo do đường rạch ngắn chỉ khoảng 2 mm.
Sau khi đưa dụng cụ vào trong ổ bụng, camera nội soi sẽ giúp bác sĩ quan sát được ống dẫn tinh và mạch máu cả hai bên bẹn. Nhờ đó, quá trình thắt ống phúc mạc tinh luôn diễn ra nhanh chóng dễ dàng, đồng thời không bỏ sót hay nhầm lẫn với cơ quan khác.
Chăm sóc sau phẫu thuật:
Sau phẫu thuật khoảng 1 - 2 tuần thì trẻ sẽ hồi phục lại bình thường. Để giảm thiểu các biến chứng, bố mẹ nên chăm sóc trẻ cẩn thận:
Chú ý theo dõi vết thương xem có biểu hiện gì bất thường không, nếu có thì nên báo ngay với bác sĩ để được xử lý kịp thời.
Cho trẻ bú đủ, ăn các loại thực phẩm dễ tiêu.
Thực hiện tái khám định kỳ cho trẻ để kiểm tra xem tình trạng sức khỏe xem có ổn định và hồi phục hoàn toàn chưa.
Trường hợp xuất hiện triệu chứng sốt cao, chảy máu vết thương, nôn ói,… thì bố mẹ nên nhanh chóng đưa trẻ đến bệnh viện.
Chắc hẳn sau khi đọc xong bài viết, bạn đã biết được bệnh thoát vị bẹn ở trẻ em là gì. Để phát hiện sớm bệnh này, bạn nên chú ý đến những dấu hiệu mà chúng tôi vừa chia sẻ. Ống phúc tinh mạc cần được thắt lại càng sớm càng tốt để tránh biến chứng nguy hiểm. Vì vậy, bạn nên đưa trẻ đến những bệnh viện uy tín. | medlatec | 1,109 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não bao nhiêu tiền? Nên chụp ở đâu?
Chụp cắt lớp vi tính sọ não là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được chỉ định nhằm đánh giá và phát hiện tổn thương tại vùng đầu. Nhiều bệnh nhân được bác sĩ chỉ định chụp CT sọ não vẫn còn nhiều thắc mắc và e ngại rằng: chụp cắt lớp vi tính sọ não bao nhiêu tiền? Nên chụp ở đâu để an toàn, hiệu quả và tiết kiệm? Cùng đọc ngay bài viết dưới đây.
1. Vai trò của kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính sọ não
Chụp cắt lớp vi tính sọ não hay còn gọi là chụp CT sọ não là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng chùm tia bức xạ X liên tục chiếu từ vùng đầu tới cằm để đưa ra hình ảnh chụp tại đầu và não. Hình ảnh thu được từ chụp CT sọ não có thể cho thấy rõ những tổn thương bên trong sọ não thông qua độ đậm – nhạt, rõ nét – mờ nhạt trên ảnh. Đây chính là cơ chế mà tia X chiếu qua các vùng mô, tế bào có độ dày đặc khác nhau để cho ra các hình ảnh có góc chụp khác nhau.
Chụp CT sọ não có vai trò quan trọng trong quá trình đánh giá và phát hiện các tổn thương do chấn thương, bệnh lý hay dị tật ở sọ não như:
– Người bị chảy máu não, nhất là sau khi bị chấn thương
– Người bị chấn thương sọ não, đa chấn thương hoặc gặp chấn thương ở vùng đầu vào mặt.
– Bị dị tật bẩm sinh vùng đầu – não
– Nghi ngờ có khối u hình thành ở não
– Người bị đột quỵ, tai biến mạch máu não hoặc gặp một số dấu hiệu tổn thương vùng não như liệt nửa người, liệt mặt…
– Người bị co giật, đau nửa đầu, chóng mặt, động kinh…
Chụp cắt lớp vi tính sọ não là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh có giá trị cao trong việc xác định tổn thương vùng sọ não. (ảnh minh họa)
2. Ưu điểm của kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính sọ não
Chụp CT sọ não là bước tiến vượt bậc trong y học giúp việc tiếp cận dễ dàng hơn với các bệnh lý liên quan tới vùng đầu – não. Trong khi đó, đây là các khu vực rất khó chẩn đoán, đánh giá tổn thương và đặc biệt là can thiệp phẫu thuật hay điều trị cũng còn nhiều hạn chế.
Một số ưu điểm vượt trội của kỹ thuật chụp CT sọ não đó là:
– Góc chụp cắt lớp dựng được 3 chiều và được xử lý trực tiếp trên máy tính nên hình ảnh chụp thu được chi tiết và đặc biệt có độ phân giải không gian cao.
– Kết quả chụp chính xác, rõ ràng hơn nhiều so với kỹ thuật chụp X-quang truyền thống. Trong đó, ảnh chụp cắt lớp não chi tiết thấy được rõ nét ở vùng đầu – não gồm nhiều cơ quan, mạch máu, mô mềm và hệ thần kinh.
– Thời gian chụp nhanh chóng, có thể áp dụng trong trường hợp bệnh nhân cấp cứu. Thực tế quá trình chụp CT não chỉ mất khoảng vài chục giây đến vài phút, sau đó kết quả được trả ngay trên máy tính và được các bác sĩ xử lý nhanh chóng.
– Chụp CT não là giải pháp tối ưu cho một số trường hợp bệnh nhân chống chỉ định với kỹ thuật chụp cộng hưởng từ MRI.
Hình ảnh chụp CT sọ não cho góc chụp chi tiết, rõ nét và đặc biệt có độ phân giải không gian cao.
3. Chi phí chụp cắt lớp vi tính sọ não
So với kỹ thuật chụp X-quang hay các chẩn đoán hình ảnh thông thường khác, chụp CT sọ não là phương pháp có nhiều ưu điểm vượt trội hơn, đặc biệt có ý nghĩa trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Chính vì vậy, chi phí chụp CT sọ não cũng sẽ cao hơn so với các kỹ thuật khác.
Giá chụp CT sọ não sẽ phụ thuộc vào những yếu tố sau:
3.1 Chụp cắt lớp vi tính sọ não bao nhiêu tiền phụ thuộc vào mục đích chụp của từng bệnh nhân
Tùy vào từng trường hợp bệnh nhân, bác sĩ sẽ thực hiện các bước khám lâm sàng cùng những chẩn đoán xét nghiệm cần thiết theo mục đích khám của người bệnh. Theo đó, nhân viên chụp CT sọ não cũng sẽ bám sát theo yêu cầu của bệnh nhân để thực hiện các kỹ thuật đơn giản hay phức tạp. Đối với trường hợp có bệnh lý càng phức tạp thì yêu cầu kỹ thuật chụp cần chi tiết và khó hơn, đồng nghĩa với việc chi phí tăng cao hơn.
3.2 Chi phí chụp CT sọ não phụ thuộc vào thiết bị và công nghệ chụp CT sọ não
3.3 Chi phí chụp CT sọ não thay đổi nếu bệnh nhân sử dụng thuốc cản quang
Với một số trường hợp bệnh nhân cần tiêm thuốc cản quang vào tĩnh mạch trước khi thực hiện chụp CT sọ não, chi phí chụp cũng sẽ cao hơn so với các bệnh nhân khác. Thuốc cản quang có khả năng tương phản cao trong quá trình chụp, giúp làm rõ hơn những bất thường tại sọ não như cục máu đông, vùng tụ máu não hay khối u não.
Bên cạnh việc quan tâm đến vấn đề chi phí chụp cắt lớp vi tính sọ não, nhiều bệnh nhân còn gặp khó khăn trong quá trình tìm kiếm địa chỉ chụp và thăm khám uy tín, chất lượng. | thucuc | 988 |
Triệu chứng viêm đại tràng và các nguyên nhân gây bệnh
1. Khái niệm bệnh viêm đại tràng
Đại tràng là phần cuối cùng của ống tiêu hóa, là nơi chứa thức ăn đã được tiêu hóa và hấp thụ ở ruột non. Đại tràng hấp thụ nốt một phần nước và muối khoáng từ thức ăn trước khi phân hủy thành phân và thải ra ngoài. Do đại tràng là bộ phận hình thành và đào thải phân nên rất thuận lợi cho các vi sinh vật phát triển và gây bệnh, dẫn đến tình trạng viêm nhiễm.
Viêm đại tràng là tình trạng tổn thương niêm mạc đại tràng do quá trình viêm nhiễm. Tình trạng viêm nhiễm diễn ra với các mức độ khác nhau. Tình trạng nhẹ thì niêm mạc dễ chảy máu do kém bền vững, trong khi tình trạng nặng sẽ xuất hiện các vết loét, xung huyết và xuất huyết, thậm chí có thể có những ổ áp-xe nhỏ.
Tình trạng viêm cấp nếu không được được điều trị sớm có thể biến chứng thành mãn tính, ác tính, biến chứng thủng đại tràng và nhiều bệnh nguy hiểm khác, trong đó có ung thư đại tràng.
Viêm đại tràng là bệnh lý tiêu hóa phổ biến, có thể gặp ở bất kỳ ai
2. Các triệu chứng điển hình của viêm đại tràng
Bệnh lý đại tràng này thường có các triệu chứng điển hình như sau:
2..1. Đau bụng
Người bệnh thường bị đau thắt bụng dưới, đau từng đoạn hoặc đau dọc theo khung đại tràng sau khi sử dụng các thực phẩm nhiều dầu mỡ, đồ uống có cồn, đồ ăn không đảm bảo vệ sinh. Kèm theo đó là cảm giác buồn đi đại tiện, tiêu chảy xảy ra đột ngột, đi ngoài xong sẽ bớt đau hơn.
2.2. Rối loạn tiêu hóa kéo dài – Triệu chứng viêm đại tràng thường gặp
Triệu chứng đại tiện trên 2 lần/ ngày, phân nát, phân sống, phân lúc lỏng, lúc táo, buồn đại tiện liên tục cũng là dấu hiệu cảnh báo tổn thương niêm mạc đại tràng.
2.3. Đầy bụng
Người bệnh thường xuyên đầy hơi, căng tức, ăn khó tiêu khi đại tràng có dấu hiệu viêm nhiễm.
2.4. Triệu chứng viêm đại tràng làm thay đổi thói quen đi ngoài
Người bệnh khi đi ngoài phân ít thành khuôn, khi táo bón khi lỏng. Trong trường hợp viêm nghiêm trọng, trong phân sẽ có lẫn máu (như máu cá) hoặc trong phân có dịch nhầy.
Một số trường hợp bị rối loạn đại tiện kèm theo triệu chứng sốt, nôn, đi ngoài ra máu. Đây cũng có thể là dấu hiệu của tổn thương đại tràng và các bệnh lý cấp tính khác như xuất huyết dạ dày, polyp đại tràng, tiêu chảy cấp,…
2.5. Chán ăn, sụt cân nhanh
Triệu chứng chán ăn, mệt mỏi đi kèm với chướng bụng, khó tiêu và sụt cân nhanh cũng là dấu hiệu cảnh báo bệnh.
3. Nguyên nhân chính gây viêm đại tràng là gì?
Bệnh viêm đại tràng được chia thành viêm đại tràng cấp tính và mạn tính.
3.1. Viêm đại tràng cấp tính
– Do người bệnh dị ứng thức ăn, ngộ độc thức ăn.
– Không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, ăn hoặc uống phải thực phẩm bị nhiễm mầm bệnh như: ký sinh trùng (lỵ amip, giun đũa, giun tóc, giun kim,…); vi khuẩn (vi khuẩn tả, vi khuẩn thương hàn, vi khuẩn lao,…); siêu vi (thường gặp nhất là Rotavirus chủ yếu xuất hiện ở trẻ em); nấm (đặc biệt là nấm Candida);…
– Bệnh tự miễn cũng là một trong những nguyên nhân gây bệnh.
– Ảnh hưởng của thói quen sinh hoạt hàng ngày như: căng thẳng, khó tiêu, táo bón kéo dài, lạm dụng thuốc kháng sinh gây loạn khuẩn ruột,…
– Ngoài ra, bệnh viêm đại tràng có thể gây ra bởi một số nguyên nhân khác như do thay đổi nội tiết tố, tăng nồng độ serotonin, động mạch cung cấp máu cho đại tràng bị hẹp,…
3.2. Viêm đại tràng mạn tính
Bệnh viêm đại tràng mãn tính xuất hiện sau viêm đại tràng cấp tính do nhiễm trùng, nhiễm ký sinh trùng, nhiễm độc và nhiễm nấm nhưng không được điều trị dứt điểm.
Bên cạnh đó, cũng có bệnh viêm đại tràng mãn tính không rõ nguyên nhân, thường là viêm đại tràng mãn tính không đặc hiệu.
4. Ai có nguy cơ viêm đại tràng?
Các đối tượng sau có nguy cơ cao bị viêm đại tràng:
– Người trưởng thành là đối tượng thường gặp các bệnh lý về đại tràng, đặc biệt là người cao tuổi.
– Người có chế độ ăn uống không lành mạnh: Lớp niêm mạc sẽ có nguy cơ cao bị phá hủy ở những người ăn nhiều thực phẩm chứa chất bảo quản, chất bảo vệ thực vật, uống nhiều rượu bia, hút thuốc lá,…
– Người lạm dụng thuốc kháng sinh: Tự ý sử dụng thuốc kháng sinh trong thời gian dài mà không theo chỉ định của bác sĩ sẽ gây loạn khuẩn ruột, tiêu diệt lợi khuẩn, làm suy giảm hệ miễn dịch, gây viêm tại đại tràng.
– Người có tâm lý lo âu, căng thẳng kéo dài.
Người cao tuổi là đối tượng có nguy cơ cao mắc viêm đại tràng
5. Biến chứng nguy hiểm của viêm đại tràng
Sau khi đã nắm rõ triệu chứng viêm đại tràng, hãy cùng tìm hiểu về mức độ nguy hiểm của bệnh lý này. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, viêm đại tràng có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như:
5.1. Xuất huyết đại tràng
Khi đại tràng bị viêm nhiễm nghiêm trọng, lớp lông nhung trong đại tràng bị tổn thương bởi người bệnh sử dụng nhiều kháng sinh hoặc sản phẩm chứa chất kích thích. Tình trạng tổn thương trở nên trầm trọng sẽ dẫn đến xuất huyết ồ ạt.
Viêm đại tràng có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời
5.2. Thủng đại tràng
Khi các vết loét bào mỏng và ăn sâu thành đại tràng có thể gây thủng đại tràng. Đây là biến chứng đe dọa tới tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời.
5.3. Giãn đại tràng cấp tính
Đại tràng bị giãn sẽ làm suy giảm nghiêm trọng chức năng tiêu hóa, đồng thời khiến người bệnh bị đau bụng dữ dội, có thể hôn mê và thậm chí tử vong.
5.4. Ung thư đại tràng
Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm đại tràng chính là ung thư đại tràng. Khi niêm mạc đại tràng bị viêm loét trong thời gian dài và tái phát liên tục, các tế bào biểu mô có nguy cơ bị loạn sản, chuyển thành ác tính và phát triển thành ung thư. | thucuc | 1,173 |
Công dụng thuốc Perindastad 2
Thuốc Perindastad 2 có hoạt chất chính là Perindopril, chỉ định trong điều trị tăng huyết áp, cải thiện triệu chứng suy tim, giảm nguy cơ bệnh mạch vành. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, người dùng cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ, đồng thời tham khảo thêm nội dung thông tin về những công dụng thuốc Perindastad 2 trong bài viết sau đây.
1. Công dụng thuốc Perindastad 2 là gì?
Thuốc Perindastad 2 chứa thành phần Perindopril erbumin 2mg và được đóng gói dưới dạng viên nén. Perindopril là chất ức chế men chuyển ACE, chuyển đổi từ angiotensin I thành angiotensin II (chất có tác dụng co mạch và thoái biến bradykinin). Khi ức chế men chuyển làm giảm nồng độ angiotensin II dẫn đến tăng hoạt tính renin và giảm tiết aldosteron. Tác dụng này giúp hạ huyết áp và chịu trách nhiệm 1 phần về tác dụng phụ như ho.Thuốc Perindastad 2 được chỉ định trong các trường hợp:Tăng huyết áp.Triệu chứng suy tim.Bệnh động mạch vành ổn định: Giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở những bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim hoặc tái tạo lưu thông mạch.
2. Cách sử dụng của Perindastad 2
2.1. Cách dùng thuốc Perindastad 2Thuốc dùng theo đường uống cùng với ly nước đầy.Thời điểm sử dụng: Uống vào buổi sáng trước bữa ăn.2.2. Liều dùng của thuốc Perindastad 2Liều dùng của thuốc được điều chỉnh để phù hợp với từng bệnh nhân và tình trạng của bệnh. Có thể sử dụng theo liều chỉ định của bác sĩ hoặc tham khảo liều dưới đây:Tăng huyết áp: Sử dụng đơn trị hoặc kết hợp với các nhóm thuốc chống tăng huyết áp khác.Liều khởi đầu: 4mg (2 viên)/lần/ngày, uống vào buổi sáng.Có thể tăng liều đến 8 mg (4 viên)/lần/ngày sau một tháng điều trị.Bệnh nhân cao tuổi: Liều khởi đầu 2mg có thể tăng dần đến 4mg sau một tháng điều trị tiếp, sau đó nếu cần có thể tăng đến 8mg tùy thuộc vào chức năng thận.Triệu chứng suy tim:Liều khởi đầu: 2mg (1 viên)/ngày, uống vào buổi sáng.Có thể tăng lên liều 4mg (2 viên)/lần/ngày sau khoảng hơn 2 tuần.Bệnh động mạch vành ổn định:Liều khởi đầu: 4mg (2 viên)/lần/ngày trong 2 tuần.Sau đó nếu dung nạp được có thể tăng đến 8 mg (4 viên)/lần/ngày, tùy thuộc vào chức năng thận.Bệnh nhân cao tuổi: Liều khởi đầu 2mg/lần/ngày trong 1 tuần, sau đó là 4mg/ lần/ngày ở tuần kế tiếp, có thể tăng đến liều 8mg/lần/ngày tùy thuộc vào chức năng thận.Bệnh nhân suy thận (Sử dụng liều tùy thuộc vào độ thanh thải creatinin):Từ 30 – 60 ml/phút: 2mg/ngày.Từ 15 – 30 ml/phút: 2mg, dùng cách ngày.Bệnh nhân thẩm phân máu: Nên dùng thuốc sau thẩm phân và nếu độ thanh thải creatinin < 15 ml/phút dùng liều 2mg vào ngày thẩm phân.Xử lý khi quên liều:Khi quên 1 liều thuốc, uống ngay khi nhớ ra. Nên bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng lịch trình nếu gần thời điểm dùng liều tiếp theo. Không uống gấp đôi để bù liều đã quên.Xử trí khi quá liều:Triệu chứng phổ biến là tụt huyết áp. Xử trí:Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường cần báo ngay cho bác sĩ để có cách xử trí kịp thời. Chủ yếu điều trị triệu chứng và hỗ trợ.Tiêm tĩnh mạch với dung dịch muối sinh lý. Có thể thẩm tách máu.
3. Lưu ý khi dùng thuốc Perindastad 2
Sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú. Phụ nữ có thai: Thuốc chống chỉ định sử dụng cho phụ nữ có thai do các thuốc ACE có nguy cơ gây tăng trưởng chậm ở thai nhi, sinh non, dị tật ống động mạch.Phụ nữ cho con bú: Thuốc có bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ, lo ngại về tác dụng gây hại cho trẻ bú mẹ. Do đó chống chỉ định sử dụng thuốc cho phụ nữ cho con bú.Những người lái xe và vận hành máy móc. Thuốc có thể gây hạ áp khi mới bắt đầu điều trị hay dùng kết hợp với thuốc hạ huyết áp khác. Do đó cần thận trọng đối với người lái xe hay khi vận hành máy móc trong giai đoạn đầu.
4. Tác dụng phụ của thuốc Perindastad 2
Trong quá trình sử dụng, bệnh nhân có thể gặp các tác dụng phụ như sau:Thường gặp:Thần kinh: Nhức đầu, tính khí thất thường, mất ngủ, suy nhược.Tiêu hóa: Rối loạn tiêu hóa không đặc hiệu, rối loạn vị giác, chóng mặt, chuột rút.Da: Nổi mẩn cục bộ.Hô hấp: Ho khan kiểu dị ứng.Ít gặp:Bất lực, khô miệng.Máu: Giảm nhẹ hemoglobin khi bắt đầu điều trị.Sinh hóa: Tăng kali máu thoáng qua. Tăng ure máu và creatinin máu, hồi phục sau khi ngừng điều trị.Hiếm gặp: Phù mạch (mặt, đầu chi, môi, lưỡi, thanh môn và/hoặc là thanh quản).Khi bạn gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào cần thông báo và hỏi ý kiến bác sĩ để có cách giải quyết kịp thời.
5. Tương tác thuốc Perindastad 2
Các báo cáo về tương tác giữa thuốc Perindastad 2 đối với các thuốc sử dụng cùng bao gồm:Thuốc lợi tiểu: Xảy ra tụt huyết áp khi mới bắt đầu điều trị với perindopril. Hiện tượng tụt huyết áp có thể giảm thiểu bằng cách ngưng dùng thuốc lợi tiểu hoặc dùng thêm muối trước hoặc khi bắt đầu điều trị với perindopril.Thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc bổ sung kali hay các muối chứa kali: Tăng nồng độ kali trong huyết thanh.Lithi: Tăng nồng độ lithi và tăng độc tính lithi.Thuốc kháng viêm không steroid, corticoid, tetracosactide: Giảm tác dụng của perindopril.Thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm giống imipramine: Tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng.Thuốc điều trị đái tháo đường: Tăng tác dụng hạ đường huyết.Báo cho bác sĩ, dược sĩ các thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng để được tư vấn và điều chỉnh phù hợp.
6. Cách bảo quản thuốc Perindastad 2
Thuốc được bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh nắng, nhiệt độ dưới 30 độ C.Để ngoài tầm với của trẻ em.Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn trên bao bì.Hy vọng với những chia sẻ về thuốc Perindastad 2 giúp người dùng hiểu rõ hơn về cách dùng để quá trình sử dụng thuốc được an toàn và đạt hiệu quả điều trị bệnh tốt nhất. | vinmec | 1,096 |
Nguyên nhân dẫn đến đau bụng bên hông phải ở nữ
Nguyên nhân dẫn đến đau bụng bên hông phải ở nữ
Đau bụng là triệu chứng thường gặp ở bất kỳ ai, có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến đau bụng, vì vậy cần phân biệt rõ để loại trừ các loại bệnh tật có thể có ở phụ nữ
Do bệnh phụ khoa ở phụ nữ
– Đau bụng kinh: Vào trước hoặc trong thời kỳ kinh nguyệt: buồng trứng thường rụng trứng cùng với một số chất dịch và máu, điều này gây kích ứng niêm mạc của bụng gây ra các chứng đau…
– Viêm vùng chậu: Những triệu chứng thường gặp như đau bụng, sốt, dịch tiết âm đạo bất thường, đau khi quan hệ tình dục hoặc mót tiểu… có thể là triệu chứng của viêm vùng chậu. Bệnh có thể gây tổn thương ở tử cung, buồng trứng và ống dẫn trứng.
– Ngoài ra đau bụng bên hông phải ở nữ có thể là dấu hiệu của mang thai ngoài tử cung, u nang buồng trứng, u xơ tử cung hoặc lạc nội mạc tử cung…
Do các bệnh về đường ruột
– Viêm ruột thừa: Đau nhói ở bụng dưới bên hông phải, nôn và sốt có thể là triệu chứng của viêm ruột thừa
– Hội chứng ruột kích thích: Đây là một rối loạn tiêu hóa mạn tính gây ra những cơn đau bụng, chuột rút, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón. Hội chứng này thường xuất hiện khi thay đổi chế độ ăn uống hoặc trong tình trạng căng thẳng.
Do nhiễm khuẩn đường tiết niệu
Nhiễm trùng đường tiết niệu là vi trùng xâm nhập vào đường tiết niệu tấn công bất cứ nơi nào từ niệu đạo, bàng quang, niệu quản. Nó gây ra các triệu chứng như đau bụng dưới, đi tiểu đau, buốt và lúc nào cũng mót tiểu. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu nếu không được điều trị kịp thời sẽ dẫn đến nhiễm trùng thận.
Do sỏi thận
Sỏi thận có thể nhỏ như một hạt cát hay lớn như những viên sỏi to, khi sỏi di chuyển từ thận xuống bàng quang có thể gây ra những cơn đau ở bụng hoặc đau ở vùng xương chậu. Khi bị sỏi thận nước tiểu của bạn có thể chuyển sang màu hồng hoặc màu đỏ như máu.
Viêm bàng quang kẽ
Viêm bàng quang kẽ là một tình trạng đau mạn tính liên quan đến viêm bàng quang. Các triệu chứng gồm áp lực lên vùng mu, đi tiểu đau và đau trong khi quan hệ tình dục, bệnh thường xảy ra ở phụ nữ từ 30-40 tuổi.
Bệnh lý về cơ xương khớp
Đau bụng bên hông phải có thể do căng cơ vùng bụng hay vùng lưng, thoát vị đĩa đệm, thoái hóa khớp… Ngoài triệu chứng đau bụng dưới, người bệnh kèm theo đau khi thay đổi tư thế, đôi lúc ảnh hưởng chất lượng cuộc sống, giới hạn các động tác của cơ thể.
Các bệnh lây truyền qua đường tình dục
Đau buốt bụng bên hông phải hoặc đau buốt bụng dưới vùng chậu, đi tiểu đau, tiết dịch âm đạo bất thường… là một dấu hiệu cảnh báo đối với một số bệnh lây truyền qua đường tình dục, phổ biến nhất là bệnh lậu và nhiễm Chlamydia
Ngoài ra đau bụng bên hông phải ở nữ có thể do các hội chứng tắc nghẽn vùng chậu, đau vùng chậu, đau do sa tạng…
Cách điều trị và phòng ngừa đau bụng bên hông phải ở nữ
Ngoài ra cần lưu ý thêm một số điều sau:
– Có chế độ nghỉ ngơi hợp lý, tránh làm việc ở một tư thế, hay làm công việc bê vác nặng trong nhiều giờ liên tục.
– Có thể dùng thuốc giảm đau theo đúng liều lượng.
– Uống đủ nước mỗi ngày (khoảng 1,5-2 lít nước một ngày)
– Xây dựng chế độ ăn uống khoa học: Cần đảm bảo bữa ăn phải cân đối và đủ chất xơ, ăn nhiều rau củ quả, hạn chế thực phẩm chiên xào, thức ăn béo, các chất kích thích như cà phê, rượu, nước ngọt có gaz.
| thucuc | 693 |
Công dụng thuốc Lazibet MR 60
Lazibet MR 60 thuộc nhóm thuốc hormon, nội tiết tố. Thuốc được chỉ định điều trị các trường hợp đái tháo đường không phụ thuộc insulin khi chế độ ăn kiêng không giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả. Tuân thủ chỉ định, liều dùng thuốc Lazibet MR 60 sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị và tránh được những tác dụng phụ không mong muốn.
1. Lazibet MR 60 là thuốc gì?
Lazibet MR 60 chứa thành phần chính Gliclazide hàm lượng 60mg và các tá dược khác vừa đủ do nhà sản xuất cung cấp. Dạng bào chế của thuốc ở dạng viên nén phóng thích kéo dài, cách thức đóng gói dạng hộp 2 vỉ, mỗi vỉ có 15 viên hoặc hộp 3 vỉ, 10 vỉ, mỗi vỉ có 10 viên. 2. Thuốc Lazibet MR 60 có tác dụng gì?Thuốc Lazibet MR 60 được chỉ định điều trị trong các trường hợp dưới đây:Điều trị đái tháo đường không phụ thuộc insulin tuýp 2 khi mà chế độ ăn kiêng đơn thuần không kiểm soát được glucose máu.Thuốc nên được dùng cho người cao tuổi bị đái tháo đường. Ngoài ra, thuốc Lazibet MR 60 chống chỉ định trong các trường hợp:Người bệnh dị ứng với hoạt chất Gliclazide hoặc các thành phần tá dược khác có trong thuốc.Đái tháo đường ở trẻ em.Đái tháo đường biến chứng ở giai đoạn nhiễm ceton và nhiễm acid.Phụ nữ đang mang thai. Người bệnh đái tháo đường phải trải qua phẫu thuật, sau chấn thương hoặc đang bị nhiễm trùng.Người bệnh quá mẫn với các thuốc nhóm Sulfonylurea khác và các thuốc liên quan.Đái tháo đường đã vào giai đoạn tiền hôn mê hoặc hôn mê.Suy thận hoặc suy gan nặng.
3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Lazibet MR 60
Thuốc có tác dụng kéo dài khoảng từ 12 đến 24 giờ. Do hiệu lực của thuốc ngắn hơn các loại thuốc như Clopropamid hay Glibenclamid nên thuốc phù hợp hơn đối với người bệnh lớn tuổi, là những người dễ bị hạ đường huyết khi dùng các thuốc nhóm Sulfonylurea có hoạt tính kéo dài.3.1. Cách dùng. Thuốc Lazibet MR 60 được bào chế ở dạng viên nén nên người bệnh dùng thuốc bằng đường uống. Uống 1 liều duy nhất vào bữa sáng, nuốt nguyên viên thuốc, không nên nhai, bẻ hay làm vỡ viên. 3.2. Liều dùng. Liều dùng khởi đầu từ 30mg, uống 1 lần mỗi ngày. Trong trường hợp đã kiểm soát được mức glucose huyết thì dùng với liều lượng đó duy trì. Còn trong trường hợp chỉ số glucose huyết chưa đạt theo mục tiêu điều trị thì nên tăng liều dần lên 60mg, 90mg, 120mg mỗi ngày theo từng nấc, cách nhau ít nhất 1 tháng 1 lần (tăng liều ngay sau tuần điều trị thứ 2 nếu glucose huyết không giảm sau 2 tuần điều trị), hoặc có thể phối hợp với Metformin hoặc chất ức chế alpha glucosidase hoặc với insulin. Đối với bệnh nhân suy gan hoặc suy thận mức độ nhẹ đến vừa: Có thể dùng với liều tương tự như trên nhưng cần theo dõi chặt chẽ mức độ đáp ứng của người bệnh. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo của nhà sản xuất. Tùy vào từng tình trạng bệnh lý để bác sĩ kê đơn liều dùng thuốc thích hợp cho mỗi người bệnh. Vì vậy, cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ trước khi dùng thuốc. 4. Tác dụng phụ của thuốc Lazibet MR 60Bác sĩ luôn xem xét giữa lợi ích mà Lazibet MR 60 đem lại cho bệnh nhân và nguy cơ có thể xảy ra các tác dụng phụ để chỉ định dùng thuốc thích hợp. Thuốc Lazibet MR 60 dung nạp khá tốt, ít xảy ra các tác dụng phụ trên người bệnh. Một số tác dụng không mong muốn được ghi nhận như sau:Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, ợ hơi, chán ăn, tiêu chảy, miệng có vị kim loại, thèm ăn và tăng cân.Ban da và ngứa toàn thân, nhạy cảm với ánh sáng Hạ đường huyết nhẹ, tăng men gan, viêm gan, vàng da ứ mật, giảm bạch cầu, thiếu máu bất sản, thiếu máu huyết tán, hội chứng Stevens - Johnson, viêm da và ban đỏ.Lưu ý: Ngoài những tác dụng phụ được liệt kê ở trên đây, thuốc Lazibet MR 60 có thể gây ra cho người bệnh những tác dụng không mong muốn khác mà chưa được xác định đầy đủ. Khi phát hiện bất kỳ triệu chứng nghi ngờ liên quan đến dùng thuốc, người bệnh cần báo ngay với bác sĩ điều trị.
5. Tương tác thuốc Lazibet MR 60
Một số tương tác thuốc đã được ghi nhận khi dùng phối hợp giữa thuốc Lazibet MR 60 và các thuốc khác như sau:Thận trọng khi dùng thuốc này với các thuốc có tác dụng đến điều trị đái tháo đường hoặc làm tăng tác dụng của thuốc.Khi dùng phối hợp giữa thuốc Lazibet MR 60 với các thuốc như Phenylbutazon, Salicylat, Sulfonamid, các dẫn xuất coumarin, IMAO, Clofibrat, Cloramphenicol, Disopyramid, Miconazol, Cimetidin... có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết.Thuốc Lazibet MR 60 có thể bị giảm tác dụng điều trị khi dùng phối hợp với các thuốc corticosteroid, thuốc ngừa thai đường uống, thuốc lợi tiểu Thiazid, dẫn xuất Phenothiazin, các hormon tuyến giáp và thuốc nhuận tràng. Ngoài ra, trong quá trình dùng thuốc này có thể xảy ra những tương tác thuốc khi dùng kết hợp với các thuốc khác hoặc các thực phẩm dùng hàng ngày. Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ biết các thuốc đang dùng điều trị bao gồm cả thực phẩm chức năng và thuốc nam,... 6. Các lưu ý khi dùng thuốc Lazibet MR 60Một số lưu ý khi người bệnh dùng thuốc Lazibet MR 60 như sau:Trong quá trình dùng thuốc này, người bệnh nên tiếp tục chế độ ăn kiêng để việc kiểm soát đường máu hiệu quả hơn. Thận trọng khi dùng thuốc này cho đối tượng đang làm các công việc như điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc do nguy cơ xảy ra các cơn hạ đường huyết khá thường xuyên. Thuốc được bài tiết qua sữa mẹ nên không dùng cho bà mẹ đang cho con bú. Nên dùng thay thế liệu pháp khác để giúp người bệnh kiểm soát được mức đường máu phù hợp. Trong trường hợp bắt buộc phải dùng thuốc này nên ngừng cho con bú trước khi bắt đầu quá trình điều trị. Người bệnh không nên ngưng dùng thuốc nếu thấy các triệu chứng đã cải thiện. Dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ về liều lượng, thời gian dùng thuốc để tăng hiệu quả điều trị cũng như hạn chế những tác phụ không mong muốn có thể xảy ra. Tránh việc tăng giảm liều để đẩy nhanh thời gian điều trị. Kiểm tra hạn dùng thuốc trước khi dùng có ghi cụ thể trên bao bì thuốc. Thuốc đã hết hạn không nên dùng vì các thành phần của thuốc bị biến đổi có thể gây nguy hại cho người bệnh. Nếu thấy các dấu hiệu như đổi màu, biến dạng, chảy nước thì không nên dùng thuốc đó nữa.
7. Làm gì khi quên liều, quá liều thuốc Lazibet MR 60?
Khi người bệnh quên dùng thuốc Lazibet MR 60, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Thuốc này có thể uống sau 1 - 2 giờ so với chỉ dẫn trên đơn thuốc của bác sĩ có thể không gây ảnh hưởng nhiều đến hiệu quả điều trị. Không nên dùng gấp đôi liều để bù lại liều đã quên. Người bệnh có thể không dùng liều đã quên nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo. Không nên bỏ qua 2 liều dùng thuốc liên tiếp. Trường hợp người bệnh lỡ uống thuốc quá liều và xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ cần thông báo ngay cho bác sĩ để được tham khảo ý kiến. Khi bắt đầu xuất hiện các dấu hiệu ngộ độc nặng như kích thích nhẹ, kích động và mê sảng, ức chế hệ thần kinh trung ương, lú lẫn, hạ thân nhiệt, huyết áp thấp và suy tuần hoàn. Khi đi nhớ mang theo tất cả các loại thuốc mà người bệnh đã dùng ở nhà để bác sĩ nhanh chóng chẩn đoán và xử trí phù hợp. Những thông | vinmec | 1,448 |
Khám và điều trị ung thư túi mật
1. Khái quát về ung thư túi mật
1.1. Ung thư túi mật là bệnh gì?
Đây là tình trạng các tế bào ác tính (ung thư) hình thành trong các mô của túi mật, cuống mật. Ung thư túi mật khá hiếm gặp và có tiên lượng xấu do do ung thư lan rộng, nhanh và thường di căn vào các cơ quan kế cận, nhất là vào gan làm cho việc cắt bỏ khá khó khăn. Điều trị ung thư túi mật phụ thuộc và tình trạng sức khỏe bệnh nhân, tuổi tác và giai đoạn bệnh.
Ung thư túi mật khá hiếm gặp và có tiên lượng xấu
1.2. Ai dễ mắc ung thư túi mật?
Một số người có các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư túi mật bao gồm:
– Giới tính: nữ giới có nguy cơ mắc ung thư túi mật cao hơn nam giới.
– Tuổi tác: ung thư túi mật thường gặp ở người lớn tuổi. Độ tuổi trung bình của bệnh nhân ung thư túi mật là 72.
– Chủng tộc và địa lý: ung thư túi mật phổ biến hơn nhiều ở Ấn Độ, Pakistan, Trung Âu và các nước Nam Mỹ.
– Tiền sử gia đình: gia đình có người mắc ung thư túi mật cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh đối với những người còn lại.
– Béo phì: những bệnh nhân ung thư túi mật thường gặp tình trạng béo phì, thừa cân.
– Các bệnh lý về mật: người từng mắc sỏi mật, vôi hóa túi mật, polyp túi mật có nguy cơ mắc ung thư túi mật cao hơn người bình thường.
– Tiếp xúc với hóa chất và môi trường ô nhiễm cũng làm tăng nguy cơ ung thư túi mật.
Những người bị béo phì có nguy cơ mắc ung thư túi mật cao hơn người bình thường
2. Dấu hiệu khi bị ung thư túi mật
Ung thư túi mật giai đoạn đầu không có những dấu hiệu đặc trưng, hoặc chỉ có những biểu hiện của bệnh viêm túi mật mạn tính. Khi tế bào ung thư đã phát triển và xâm lấn mới thể hiện các triệu chứng rõ ràng như:
– Rối loạn tiêu hóa
– Đau bụng trên bên phải
– Xuất hiện khối u vùng bụng bên phải
– Vàng da, ngứa da
– Sốt và giảm cân
– Người bệnh cảm thấy các triệu chứng đau âm ỉ kéo dài ở vùng bụng bên phải, đôi khi có những cơn đau đột ngột lan đến vai phải.
Các biến chứng từ ung thư túi mật
Ung thư túi mật có thể khiến cho bệnh nhân suy giảm chức năng mật, không thể tiêu hóa chất béo, dẫn tới bị khó tiêu, sợ đồ dầu mỡ, ợ hơi, chán ăn,… ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe bệnh nhân. Ung thư túi mật còn khiến bệnh nhân có hiện tượng bị dị ứng, chủ yếu là do tế bào ung thư xâm lấn tới ống mật và di căn hạch, hạch sưng to chèn ép lên ống mật dẫn tới tắc. Ở giai đoạn muộn, các tế bào ung thư tuyến tụy có thể di căn đến phổi, chèn ép và gây khó thở, người bệnh có nguy cơ tử vong cao.
3. Các phương pháp chẩn đoán ung thư túi mật
Khi đi khám và điều trị ung thư túi mật, bác sĩ có thể chỉ định làm các xét nghiệm chẩn đoán bao gồm:
– Xét nghiệm máu: xét nghiệm máu đánh giá chức năng gan, mật có thể giúp bác sĩ xác định nguyên nhân gây ra các dấu hiệu và triệu chứng.
– Chẩn đoán hình ảnh: thủ tục này bao gồm:
– Siêu âm
– Chụp cắt lớp CT
– Chụp cộng hưởng từ MRI
– Nội soi mật tụy ngược dòng ERCP
– Xét nghiệm huyết thanh CA19-9
– Sinh thiết đường mật
4. Phương pháp điều trị ung thư túi mật
4.1. Điều trị ung thư túi mật có các phương pháp như sau:
– Phẫu thuật: là phương pháp được chỉ định đối với bệnh nhân ung thư giai đoạn đầu. Phẫu thuật có thể cắt bỏ túi mật hoặc cắt bỏ túi mật kèm theo một phần của gan. Do phần lớn trường hợp ung thư túi mật không được chẩn đoán sớm, do đó việc cắt bỏ để điều trị triệt để chỉ thực hiện được trong khoảng 15-30% trường hợp.
– Hóa trị: khi tế bào ung thư lan rộng ra khỏi túi mật, hóa trị sẽ được sử dụng để tiêu diệt tế bào ung thư và giảm các triệu chứng của bệnh.
– Xạ trị: được sử dụng sau khi phẫu thuật để giảm nguy cơ ung thư tái phát.
– Giảm tắc nghẽn đường mật: ống dẫn mật được mở rộng bằng phương pháp nội soi hoặc khơi thông đường mật qua da để làm giảm các triệu chứng của bệnh và giúp cuộc sống của bệnh nhân thoải mái nhất có thể.
TS.BS Zee Ying Kiat là chuyên gia hàng đầu Singapore về điều trị ung thư túi mật | thucuc | 839 |
xét nghiệm khẳng định COVID-19 cho người xuất - nhập cảnh
Xét nghiệm khẳng định COVID-19: “Hành trang” an toàn cho mỗi chuyến đi
Đại dịch COVID-19 đã ảnh hưởng toàn diện, sâu rộng đến tất cả quốc gia trên thế giới, hiện nay dịch bệnh này vẫn đang tiếp tục diễn biến phức tạp và tác động đến mọi mặt của đời sống, kinh tế. Việc đi lại lao động, học tập, làm việc ở trong và ngoài nước của nhiều người dân bị ảnh hưởng.
Đa số người bị COVID-19 có những triệu chứng hay gặp như sốt, ho khan, đau họng, mệt mỏi, khó thở,... Tuy nhiên, trong thời gian ủ bệnh, các triệu chứng không xuất hiện hoặc dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý hô hấp thông thường nên rất khó nhận biết.
Vì vậy, để góp phần vào công tác phòng chống dịch COVID-19, một số Quốc gia đã đưa ra các yêu cầu người xuất, nhập cảnh phải có giấy xác nhận không dương tính với SARS-Co
V-2. Sau khi nhập cảnh và cách ly tập trung, thực hiện xét nghiệm Real time-PCR lần 2. Trường hợp người nhập cảnh âm tính lần 2, người nhập cảnh được phép di chuyển về nơi lưu trú tự cách ly đến khi đủ 14 ngày, dưới sự giám sát của cơ quan y tế địa phương. Sau đó, người nhập cảnh thực hiện lấy mẫu xét nghiệm lần 3 vào ngày thứ 14, kể từ khi nhập cảnh hoặc ngay khi có triệu chứng nghi ngờ mắc bệnh. Trường hợp âm tính sẽ kết thúc quá trình cách ly.
Kỹ thuật và mẫu bệnh phẩm:
Kỹ thuật: Xét nghiệm sinh học phân tử (Realtime RT-PCR) để phát hiện ARN của virus
SARS-Co
V-2.
Mẫu bệnh phẩm:
Dịch họng và dịch tỵ hầu. Quy trình nhanh chóng và đảm bảo an toàn theo hướng dẫn của Bộ Y tế.
Thời gian trả kết quả xét nghiệm:
+ Lấy mẫu trước 9h trả kết quả 15h cùng ngày;
+ Lấy mẫu từ 9h - 17h trả kết quả 22 giờ cùng ngày.
Đội ngũ chuyên gia, bác sĩ giỏi giàu kinh nghiệm về Hô hấp, Truyền nhiễm: BSCKII Nguyễn Hồng Hà - Nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Nhiệt đới Trung ương - Nguyên Trưởng khoa Hồi sức Bệnh viện Nhiệt đới Trung ương; Phó Chủ tịch Hội Truyền nhiễm Việt Nam; PGS. TS Hoàng Thị Phượng - Nguyên Trưởng khoa Lao và Bệnh phổi - Viện Phổi Trung ương; Phó chủ nhiệm Bộ môn Nội Khoa Y - Đại học Quốc gia Hà Nội;...
Để hành trình xuất -
Để được tư vấn | medlatec | 431 |
Viêm gan B mãn tính có nguy hiểm và có trị dứt điểm được không?
Nhắc đến viêm gan B là nhắc đến căn bệnh nguy hiểm về gan do virus HBV gây ra. Bệnh lý này có xu hướng ngày càng tăng và nhiều trường hợp ở giai đoạn mãn tính, rất nguy hiểm cho sức khỏe khi biến chứng thành xơ gan, ung thư gan. Viêm gan B mãn tính có nguy hiểm không, có trị dứt điểm được không.
1. Viêm gan B là gì?
Viêm gan B là một căn bệnh cực kỳ nguy hiểm cho gan do virus mang tên HBV gây ra. Bệnh này có tốc độ lây lan nhanh chóng, thường lây qua ba con đường cơ bản.
Lây từ mẹ sang con: Trẻ sơ sinh rất dễ bị nhiễm virus HBV nếu như mẹ bị viêm gan B. Chính vì thế cần tiêm phòng viêm gan B cho trẻ trong vòng 24 giờ sau sinh.
Lây qua quan hệ tình dục: Nếu quan hệ tình dục không an toàn với người bị viêm gan B thì cũng rất dễ lây bệnh.
Lây qua đường máu: Các trường hợp truyền máu, hiến máu, tiêm hoặc xăm hình nếu dụng cụ y tế không được khử trùng sạch sẽ, việc lây nhiễm vẫn có khả năng cao diễn ra.
Căn bệnh này nguy hiểm hơn khi nó ít biểu hiện ra ngoài những dấu hiệu rõ ràng, khiến chúng ta khó phát hiện ra bệnh. Đến khi biết mình bị viêm gan B, nhiều trường hợp đã ở mức độ nặng. Viêm gan B thường chia thành 2 loại: cấp tính và mãn tính.
2. Viêm gan B mãn tính là gì?
Viêm gan B mãn tính là giai đoạn nghiêm trọng. Khi bệnh kéo dài hơn 6 tháng sẽ chuyển sang giai đoạn mãn tính. Đây là giai đoạn cực kỳ nguy hiểm, nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời rất dễ dẫn đến xơ gan, thậm chí ung thư gan.
Viêm gan B mãn tính diễn biến âm thầm, lặng lẽ, ít biểu hiện những triệu chứng cụ thể, dễ gây nhầm lẫn đối với các bệnh khác. Cách duy nhất phát hiện viêm gan B mãn tính là xét nghiệm máu. Hầu hết các trường hợp bị mãn tính ở nước ta đều được phát hiện khi đi kiểm tra sức khỏe tổng quát hoặc đi hiến máu, khám thai kỳ. Người bệnh không có dấu hiệu gì đặc biệt nên việc phát hiện khó khăn.
Tuy nhiên, với những người mắc chứng viêm gan B mãn tính siêu vi, người bệnh sẽ có vài triệu chứng như mệt mỏi, kém ăn, đau tức vùng gan, vàng da, vàng mắt hoặc ngứa. Virus tấn công vào gan sẽ khiến gan to, xơ gan, men gan tăng cao.
3. Viêm gan B mãn tính có nguy hiểm không?
Mãn tính chính là giai đoạn viêm gan nặng, cần có biện pháp điều trị kịp thời. ở giai đoạn này, gan dễ gặp các biến chứng như xơ gan, suy gan, nặng hơn có thể là ung thư gan.
Xơ gan
Bệnh viêm gan mãn tính có thể diễn biến thành xơ gan. Khi bị xơ gan, người bệnh có biểu hiện mệt mỏi, người yếu, dễ bị nhiễm khuẩn. Nguy hiểm hơn, nhiều trường hợp không có biểu hiện rõ ràng, người bệnh không phát hiện ra những bất thường của cơ thể, đến khi phát hiện ra thì bệnh đã quá nặng và khó điều trị.
Một trong những biểu hiện rõ ràng nhất cảnh báo bạn bị xơ gan đó là phù nề. Lúc đầu sẽ bị phù hai chi dưới, về sau gan suy nhiều có thể bị phù toàn thân. Bởi vì áp lực tĩnh mạch cửa tăng làm cho bệnh nhân bị cổ trướng, bụng trương phình. Khi đã phát hiện những dấu hiệu giai đoạn muộn này, gan không còn cơ hội phục hồi nữa. Bệnh nhân có thể tử vong vì những biến chứng nguy hiểm như nhiễm khuẩn, hôn mê gan.
Ung thư gan
Khi viêm gan B chuyển sang giai đoạn mãn tính, khả năng ung thư gan tương đối cao. Virus làm gan suy yếu, xơ hóa và dẫn đến hình thành các tế bào ác tính. Biểu hiện thường gặp nhất của ung thư gan là đau bụng, phù, sốt và sụt cân nhanh. Ung thư gan là căn bệnh nghiêm trọng, nguy hiểm và diễn biến nhanh, điều trị khó khăn. Phần lớn bệnh nhân ung thư gan được phát hiện thường ở giai đoạn muộn do căn bệnh tàn phá âm thầm, con người khó nhận ra triệu chứng bất thường.
4. Viêm gan B mãn tính có trị dứt điểm được không?
Đối với viêm gan B mãn tính, vẫn chưa có phương pháp chữa dứt điểm hoàn toàn, nhưng có nhiều phương pháp khống chế virus, người bệnh sống hòa bình với virus viêm gan B.
Việc điều trị viêm gan B cũng không hề đơn giản mà phức tạp. Nó còn phụ thuộc vào tình trạng bệnh hiện tại ở mức độ nào, tiền sử bệnh, chức năng gan, các kết quả xét nghiệm cũng như con đường lây nhiễm là gì. | medlatec | 868 |
Căn bệnh có tỷ lệ mắc mới cao nhất hiện nay- ung thư gan
Hiện nay, ung thư gan là bệnh ung thư có tỉ lệ mắc mới cao nhất ở nước ta, đặc biệt tỷ lệ tử vong do căn bệnh này gần tương đương số người mắc bệnh. (ảnh minh hoạ)
1. Báo động đỏ từ thực trạng bệnh viêm gan
Viêm gan là căn bệnh diễn biến âm thầm, cho đến khi phát hiện triệu chứng, bệnh thường đã nặng. Trong lúc chính những người nhiễm bệnh và mọi người xung quanh không hề hay biết, nó đã âm thầm và nhanh chóng chiếm tỷ lệ mắc mới hàng đầu hiện nay. Đây là một thực trạng đáng báo động. Tại Việt Nam, tỷ lệ này còn đáng sợ hơn gấp nhiều lần so với thế giới. Bởi trong khi tỷ lệ dân số nhiễm virus viêm gan B và C trên thế giới là 4% thì tại Việt Nam con số này đã lên đến 25%. Nếu các ca bệnh này cứ âm thầm tiến triển thành xơ gan và ung thư gan, hậu quả đến đâu chắc không cần bàn cãi. Hiện nay, ung thư gan là căn bệnh ung thư có tỉ lệ mắc mới cao nhất ở nước ta, đặc biệt tỷ lệ tử vong do căn bệnh này gần tương đương số người mắc bệnh.
Những con số biết nói trên đây khiến người ta không khỏi giật mình khi chỉ mới vài năm mà tỷ lệ mắc mới từ chỗ chưa quá cao đã rất nhanh chóng leo lên top 1.
Đi tìm chân tướng nguyên nhân của thực trạng đáng sợ này, có thể nhận ra hàng loạt lý do. Đó là: Tại Việt Nam, có tới 20% dân số nhiễm viêm gan virus B, 5% dân số nhiễm viêm gan virus C, tốc độ tiêu thụ rượu bia của Việt Nam đứng hàng đầu thế giới, việc lạm dụng thuốc diễn ra ngày càng phổ biến. Theo đà này, nếu không ngăn chặn hiệu quả, viễn cảnh sắp tới sẽ là một bức tranh thực sự u ám.
Cũng do diễn tiến âm thầm của bệnh viêm gan, việc phát hiện muộn sẽ gây hậu quả nặng nề, thậm chí không thể chạy chữa được nữa.
Tại Việt Nam, có tới 20% dân số nhiễm viêm gan virus B, 5% dân số nhiễm viêm gan virus C, tốc độ tiêu thụ rượu bia nước ta đứng hàng đầu thế giới. (ảnh minh hoạ)
2. Con đường ngắn dẫn đến ung thư gan
Bạn nghĩ gì khi nhìn vào những số liệu này: ước tính có khoảng 57% số người nhiễm sẽ tiến triển thành xơ gan và 78% số người bệnh này sẽ bị ung thư gan tiên phát. Viêm gan B và C là hai tác nhân chính gây tử vong trong 5 chủng virus gây viêm gan siêu vi. Trong năm 2015 có 1,34 triệu người tử vong từ bệnh này, số chết tương đương với số tử vong do bệnh lao và HIV/AIDS.
Thế nhưng, vì không đủ quan tâm và hiểu biết mà nhiều người vẫn chưa thấy sợ viêm gan B hay các bệnh về gan khác bằng những căn bệnh như HIV.
Rõ ràng, thực trạng bệnh viêm gan, ung thư gan tại Việt Nam đang gióng lên hồi chuông khẩn cấp. Hơn bao giờ hết, ngay lúc này rất cần những hành động hiệu quả và tức thì để ngăn chặn những căn bệnh chết người xảy ra với lá gan. Khám sàng lọc khi chưa có dấu hiệu rõ ràng, khám chuyên sâu và thường xuyên nếu đã có bệnh. Cùng với đó là điều trị kịp thời theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa là những điều sống còn nếu mỗi người muốn tránh xa bệnh về gan. Đặc biệt, được khám, điều trị với bác sĩ giỏi cùng phương pháp tối ưu và thiết bị y tế hiện đại sẽ giúp tăng hiệu quả điều trị.
Những điều này càng có ý nghĩa hơn khi ngày Viêm gan thế giới 28/7 đang tới gần.
3. Ngăn viêm gan, ung thư gan cần những hành động hiệu quả
“Điều trị thành công viêm gan B, xơ gan nghĩa là giảm thiểu tải lượng virus, tái tạo thành công tế bào gan xơ hóa, mô gan đều trở lại. Điều trị là khó nhưng có thể làm được, với điều kiện vẫn còn một phần mô lành, bệnh nhân đi khám và phát hiện sớm bệnh” – Phó Giáo sư Thành chia sẻ.
Là một trong các bác sĩ danh tiếng với nhiều thành công đáng trân trọng trong điều trị bệnh gan, Phó Giáo sư Nguyễn Xuân Thành còn là Tiến sỹ Y khoa Đại học Y khoa Shimane Nhật Bản, Hội viên Hội Gan mật, Hội siêu âm Nhật Bản, Giảng viên Học viện quân y 103. Ông nguyên là Viện trưởng Viện phòng dịch Quân đội, từng công tác nhiều năm tại Bệnh viện 103 và bệnh viện 108. Đặc biệt, vị bác sĩ đầu ngành từng chữa khỏi cho rất nhiều bệnh nhân mắc bệnh gan đặc biệt là viêm gan và có nhiều công trình nghiên cứu giá trị được công nhận ở trong nước và quốc tế. | thucuc | 880 |
Những phương pháp hiệu quả nhất điều trị chân răng bị vàng
Chân răng bị vàng là tình trạng nhiều người gặp phải, gây mất thẩm mỹ và mùi hôi khó chịu khiến người bệnh mất tự tin. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có được những cách khắc phục hiệu quả tình trạng này nhé.
1. Nguyên nhân gây chân răng vàng
– Sau khi ăn uống, các mảng bám sẽ hình thành trong khoang miệng. Nếu không vệ sinh đúng cách và loại bỏ sớm, thức ăn sẽ tích tụ ở trên bề mặt răng, sau đó lâu dần vôi hoá và chuyển thành màu nâu, đen.
– Khi bị sâu răng, vị khuẩn tích tụ trên bề mặt của răng khiến cho cho răng bị đổi màu thành vàng hoặc xám.
– Do men răng bẩm sinh đã không tốt.
– Ăn những thực phẩm có chứa nhiều gia vị, màu đậm hoặc uống các loại đồ có gas, trà, cà phê…
– Do tác dụng phụ của một số loại thuốc điều trị bệnh lý.
Mảng bám tích tụ lâu nhưng không được lấy ra sớm sẽ gây nên hiện tượng chân răng vàng
2. Những tác hại của chân răng bị vàng
2.1 Ở giai đoạn ban đầu
Ở giai đoạn đầu, dấu hiệu nhìn thấy rõ nhất là chân răng ngả vàng, gây mất thẩm mỹ và khiến cho bạn kém tự tin khi giao tiếp.
2.2 Ở giai đoạn nặng hơn
Nếu có tình trạng chân răng vàng nhưng bạn không xử lý kịp thời, vi khuẩn bám ở phần chân răng sẽ lây lan ra cả năng và gây nên các bệnh răng miệng như viêm chân răng, răng bị yếu đi, áp xe răng, viêm nha chu….
3. Cách điều trị chân răng bị vàng
3.1 Lấy cao răng
Lấy cao răng là một trong những phương pháp hiệu quả giúp lấy đi vôi răng bám chắc ở phần cổ chân răng
3.2 Điều trị sâu răng
Khi bị vàng chân răng và được bác sĩ xác định nguyên nhân là sâu răng, bệnh nhân sẽ được thực hiện điều trị sâu và sau đó trám răng. Với trường hợp sâu nhẹ, bác sĩ tiến hành trám răng để bảo vệ răng. Còn với trường hợp lỗ sâu đã xuất hiện, bác sĩ sẽ làm sạch khu vực sâu răng, loại bỏ vi khuẩn ra khỏi lỗ, sau đó dùng vật liệu hàn răng để bít lỗ sâu.
3.4 Tẩy trắng răng, dán sứ hoặc bọc răng sứ
Trường hợp chân răng bị vàng do nhiễm màu, bệnh nhân có thể lựa chọn phương pháp tẩy trắng răng, bọc răng sứ hoặc dán sứ để điều trị, mang đến tính thẩm mỹ cao cho hàm răng.
3.5 Điều trị tại nhà
Với chân răng vàng ở mức độ nhẹ, bạn có thể điều trị tại nhà bằng những phương pháp dưới đây như:
– Sử dụng than hoạt tính kết hợp cùng kem đánh răng và chải nhẹ trên bề mặt răng. Than hoạt tính được đánh giá cao với chức năng tẩy trắng cũng như tạo được một lớp vỏ bảo vệ tốt cho răng.
– Baking soda kết hợp với chanh tươi cũng là một trong những giải pháp được dùng phổ biến. Để làm trắng răng, hãy chọn một thìa baking soda với 1 vài giọt nước cốt chanh, sau đó dùng bông chấm hỗn hợp lên răng. Tình trạng chân răng vàng sẽ được cải thiện đáng kể.
Tình trạng vàng chân răng sẽ được cải thiện đáng kể với sự kết hợp hiệu quả giữa baking soda và chanh tươi
– Có thể lấy lượng nhỏ cùi bưởi sắc lấy nước và súc miệng hàng ngày, giúp ngăn ngừa sự hình thành của cao răng và đồng thời giúp răng trắng sáng hơn.
– Giã nhuyễn một chút hành tính và trộn cùng với muối, sau đó sắp lên vị trí chân răng vàng. Cố gắng kiên trì thực hiện sau khoảng 2-3 tuần thì tình trạng sẽ được cải thiện đáng kể.
4. Biện pháp phòng tránh tình trạng chân răng vàng
– Đánh răng đúng cách và thường xuyên, ít nhất 2 lần/ngày.
– Khi chọn bài chải, hãy ưu tiên những loại có lông mềm và kích thước phù hợp với khoang miệng.
– Sử dụng kết hợp thêm nước muối và chỉ nha khoa để hỗ trợ làm sạch răng miệng toàn diện.
– Hạn chế tối đa đồ ăn có màu đậm, chứa chất tạo màu, đồ uống | thucuc | 767 |
Tuyển dụng Điều dưỡng viên
Đăng tuyển ngày 01/8/2018
1. Mô tả công việc:
-
Thực hiện công việc của Điều dưỡng đa khoa và các thủ thuật chuyên khoa cơ bản;
-
Phụ Bác sĩ thực hiện thủ thuật;
- Tham gia công tác khám sức khỏe ngoại viện theo phân công.
2. Yêu cầu:
-
Trình độ: Nữ từ Cao Đẳng trở lên; Nam từ Trung cấp trở lên
- Kinh nghiệm: Không yêu cầu, khi vào làm việc sẽ được đào tạo thêm
- Ưu tiên: Các ứng viên đã có chứng chỉ đào tạo định hướng
chuyên khoa RHM, Mắt, TMH, cấp cứu, ngoại, da liễu,…
hoặc đã được đào tạo định hướng các chuyên khoa lẻ khác.
3. Số lượng: 30
4. Quyền lợi được hưởng
- Làm việc trong môi trường chuyên nghiệp;
- Thu nhập theo hiệu suất lao động, xứng đáng theo năng lực;
- Thưởng định kỳ, theo doanh thu, lễ, tết;
- Được hưởng đầy đủ các chế độ BHXH – BHYT – BHTN theo quy định của Nhà nước;
- Được hưởng các chế độ đãi ngộ bao gồm: Chăm sóc sức khỏe cho bản thân và gia đình, nghỉ lễ tết, hiếu hỷ, thăm quan, nghỉ mát, sinh nhật…
5.
6. Thời gian, cách thức nộp hồ sơ
- Nhận hồ sơ liên tục đến hết
15/08/2018
- Cách thức:
+ Nộp hồ sơ trực tiếp tại Phòng Nhân sự địa chỉ số 66 Nghĩa Dũng, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội.
* Ghi chú:
- Các thí sinh cần đọc kỹ các điều kiện trên khi làm thủ tục nộp hồ sơ. Thí sinh hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của hồ sơ. | medlatec | 263 |
Phẫu thuật ung thư đại tràng và những điều cần nên biết
1. Phẫu thuật ung thư đại tràng là gì?
Phẫu thuật bệnh ung thư đại tràng (cắt đại tràng) được hiểu là một thủ thuật mổ cắt bỏ một phần hoặc có thể toàn bộ đại tràng (ruột già). Để điều trị đạt kết quả tốt nhất, triệt căn, ngoài cắt rộng đại tràng, bác sĩ còn tiến hành nạo hạch di căn cùng với cắt bộ phận di căn nếu được.
Phẫu thuật bệnh ung thư đại tràng giúp loại bỏ khối u hiệu quả
Phẫu thuật cắt đại tràng như thế nào? Đầu tiên, người bệnh sẽ được tiêm, truyền thuốc gây mê để ngủ thiếp trong quá trình thực hiện phẫu thuật. Điều này giúp bệnh nhân không còn cảm giác đau, bác sĩ cũng tiến hành mổ cắt đại tràng dễ dàng, hiệu quả.Tùy vào mức độ bệnh mà bác sĩ sẽ tiến hành chỉ định phẫu thuật khác nhau:Phẫu thuật mở (còn gọi là mổ mở): Đây là phương pháp truyền thống. Bác sĩ sẽ rạch đường dài ở trên bệnh của bệnh nhân để có thể tiếp cận và cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ bộ phận đại tràng.Phẫu thuật ít xâm lấn: Đây là phương pháp tiên tiến và hiện đại sử dụng robot, nội soi được đánh giá là tạo ra vết mổ nhỏ, ít đau, rút ngắn thời gian hồi phục. Chỉ cần rạch vài đường nhỏ dao động 0,5 – 1,2 cm ở trên bụng của người bệnh rồi dùng dụng cụ nhỏ dài có gắn camera siêu nhỏ đưa vào trong ổ bụng để gửi hình ảnh. Sau đó, bác sĩ nhìn vào hình ảnh đó để biết được vùng đại tràng nào bị tổn thương và cần cắt bỏ.2. Biến chứng sau mổ cắt đại tràng
Biến chứng có thể gặp phải khi mổ cắt đại tràng như nhiễm trùng, chảy máu ổ bụng...
Dù cho kết quả điều trị cao, nhưng phẫu thuật ung thư đại tràng vẫn mang đến những rủi ro, biến chứng. Nhất là khi được bác sĩ không giỏi chuyên môn, tay nghề kém thực hiện và bệnh nhân mắc ung thư ở giai đoạn sau. Chẳng hạn như:Nhiễm trùng.Hẹp miệng nối.Chảy máu ổ bụng.Tạo mô sẹo dẫn tới tắc ruột.Nhiễm trùng màng bụng.Áp xe ổ bụng.....Các bạn có thể xem chi tiết tại bài viết Biến chứng có thể gặp khi phẫu thuật nội soi cắt đại tràng. Nhiều người còn có nguy cơ gặp biến chứng liên quan tới hô hấp, tim mạch. Do đó, các bệnh nhân nên tìm phòng khám, bệnh viện uy tín để đảm bảo ca phẫu thuật thành công tốt đẹp. Đặc biệt, hãy theo dõi, khám sàng lọc sớm ung thư đại tràng để điều trị kịp thời, nhanh chóng khỏi bệnh.3. Sau phẫu thuật ung thư đại tràng nên ăn gì?
Chế độ dinh dưỡng cho người bệnh phẫu thuật bệnh ung thư đại tràng
Nên ăn gì sau khi mổ đại tràng? Không chỉ trong lúc phẫu thuật mà quá trình chăm sóc sau khi mổ cũng quyết định tới sức khỏe và khả năng phục hồi của người bệnh. Do đó, ở giai đoạn này, bệnh nhân cần có chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt phù hợp để sớm quay lại với cuộc sống như lúc ban đầu, ngăn ngừa bệnh tái phát.Với chế độ ăn uống, người bệnh cần chú ý điều sau:Trong trường hợp chưa ăn được, bác sĩ sẽ cung cấp dinh dưỡng cho người bệnh bằng đường tĩnh mạch.Nên ăn thức ăn mềm, lỏng để người bệnh dễ nuốt, tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng tốt nhất.Nên ăn nhiều rau củ quả, chất xơ.Bổ sung vitamin, nguyên tố vi lượng đầy đủ.Dùng dầu thực vật thay cho dầu động vật.Tránh sử dụng các đồ uống có ga, chất kích thích hay đồ đóng hộp, đồ ăn nhanh.4. Phẫu thuật ung thư đại tràng sống được bao lâu?
Tỷ lệ sống trên 5 năm với người phẫu thuật bệnh ung thư đại tràng khác nhau tùy vào từng giai đoạn
Cắt đại tràng sống được bao lâu? Tiên lượng tuổi thọ của người được chẩn đoán ung thư đại tràng sẽ khác nhau, phụ thuộc vào các yếu tố. Chẳng hạn như tình trạng sức khỏe, mô bệnh học, giai đoạn của bệnh cùng với phương thức chữa trị. Trong đó, phẫu thuật bệnh ung thư đại tràng là phương pháp chữa trị khi bệnh ở giai đoạn 2.Theo Hiệp hội Ung thư Mỹ đưa ra, tỷ lệ sống trên 5 năm là:60 – 80% đối với bệnh nhân mắc ung thư đại tràng ở giai đoạn 2 được thực hiện phẫu thuật.Lên tới 95% với bệnh nhân phát hiện bệnh sớm ở giai đoạn đầu và điều trị kịp thời.35 – 55% với bệnh nhân gặp tình trạng tế bào ung thư lan sang cơ quan khác.Dưới 15% với tình trạng ung thư đang di căn tới bộ phận xa trong cơ thể.Do đó, việc tầm soát ung thư đại tràng là rất quan trọng, giúp gia tăng tỷ lệ sống, kéo dài tuổi thọ hiệu quả.Hy vọng các bạn đã hiểu rõ hơn về phẫu thuật ung thư đại tràng, chăm sóc bản thân/người bệnh tốt nhất sau khi thực hiện phẫu thuật. | vinmec | 896 |
Tiêm phòng ung thư cổ tử cung ở đâu - Tham khảo ngay 5 địa chỉ sau
Ung thư cổ tử cung là căn bệnh đặc biệt nguy hiểm không chỉ gây tốn kém về mặt tài chính mà còn khiến cho người bệnh chịu nhiều đau đớn. Hiện nay, nhiều người đã ý thức được việc tiêm phòng ung thư sớm để bảo vệ sức khỏe bản thân. Chi phí cho mỗi lần tiêm cũng không nhỏ nên nhiều người đã đặt ra câu hỏi “tiêm phòng ung thư cổ tử cung ở đâu uy tín”.
1. Tổng quan về tiêm phòng ung thư cổ tử cung
Sau đây là những thông tin mà bạn cần nắm rõ về vắc xin ngừa ung thư cổ tử cung cũng như dịch vụ tiêm phòng cho căn bệnh này.
Vắc xin ngừa ung thư cổ tử cung
Vắc xin này còn có tên gọi khác là vắc xin ngừa HPV, có tác dụng phòng ngừa bệnh do virus Papilloma ở người - nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung. Sau khi được đưa vào cơ thể người bệnh bằng cách tiêm vào bắp tay, vắc xin ngăn ngừa sự xuất hiện của một số loại virus HPV trong tương lai bằng cách kích thích cơ thể tạo ra kháng thể.
Tiêm phòng ung thư cổ tử cung có quan trọng không?
Nhiều người vẫn lầm tưởng rằng ung thư cổ tử cung chỉ xảy ra với phụ nữ đã có quan hệ tình dục. Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp mắc bệnh một cách thụ động do di truyền từ mẹ sang con hoặc do dùng chung đồ dùng cá nhân, giặt chung quần áo,... với người mắc bệnh. Vì vậy, tiêm phòng ung thư cổ tử cung là phương pháp tốt nhất giúp bạn chủ động ngăn chặn mầm bệnh từ sớm.
Tiêm phòng ung thư cổ tử cung vào thời điểm nào là phù hợp
HPV gây ung thư cổ tử cung có thời gian ủ bệnh lên tới 10 năm. Chính vì vậy, độ tuổi từ 9 - 26 là thời điểm tiêm phòng thích hợp. Bác sĩ cũng khuyến cáo rằng bạn nên tiêm phòng càng sớm càng tốt để vắc xin hoạt động hiệu quả.
Dịch vụ tiêm phòng ung thư cổ tử cung vẫn có thể được sử dụng bởi phụ nữ đã phát sinh quan hệ tình dục. Nhưng bạn nên lưu ý, vắc xin chỉ phòng chứ không chữa bệnh. Bạn có thể làm xét nghiệm trước khi tiêm để nắm rõ tình hình sức khỏe sinh dục của bản thân.
Chi phí tiêm
Hiện nay tại Việt Nam có hai loại vắc xin được cấp phép sử dụng rộng rãi đó là Cervarix và Gardasil. Mỗi loại có công dụng khác nhau dẫn đến sự chênh lệch về giá cả như sau:
Cervarix (xuất xứ từ Bỉ): Vắc xin có khả năng ngừa 2 chủng HPV 16, 18 gây ung thư cổ tử cung.
Gardasil (xuất xứ từ Mỹ): Có khả năng ngăn ngừa tới 4 chủng HPV đó là 6, 11, 16, 18. Vắc xin có còn có khả năng ngăn ngừa thêm các bệnh sinh dục khác ngoài ung thư cổ tử cung.
Giá thuốc sẽ có chênh lệch nhỏ giữa trung ương và địa phương nhưng không đáng kể. Bạn có thể coi tiêm phòng ung thư cổ tử cung là một khoản đầu tư lâu dài cho sức khỏe. Cả 2 loại vắc xin nêu trên đều phải tiêm đủ 3 mũi theo lịch tiêm như sau:
Mũi 1: tiêm vào ngày bất kỳ.
Mũi 2: Với Cervarix, mũi 2 cách mũi đầu 1 tháng. Với Gardasil, mũi 2 tiêm cách mũi đầu 2 tháng.
Mũi 3: 6 tháng kể từ mũi đầu tiên.
Nếu lịch tiêm trùng với chu kỳ kinh nguyệt của bạn thì có thể xê dịch lùi từ 2 - 3 ngày, tuy nhiên không nên để quả lâu tránh việc vắc xin mất tác dụng.
Tác dụng phụ
Sau khi tiến hành tiêm, bạn nên ở lại địa điểm tiêm để theo dõi thêm tối thiểu 30 phút. Việc này sẽ giúp các y bác sĩ xử lý kịp thời nếu có trường hợp xảy ra phản ứng phụ hoặc sốc phản vệ với vắc xin. Sau đây là một số triệu chứng đáng quan tâm:
Cảm thấy đau tại vùng da quanh vết tiêm, ngoài ra còn kèm theo sưng tấy và đỏ ở vùng da xung quanh.
Cảm thấy mệt mỏi, đau đầu. Có thể bị sốt nhẹ.
Nổi mề đay.
Khó chịu, buồn nôn.
Tiêu chảy nhẹ.
2. Vậy tiêm phòng ung thư cổ tử cung ở đâu? Bạn có thể tham khảo những địa điểm sau.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Hà Nội
Trung tâm trực thuộc Sở Y tế Hà Nội. Không chỉ thực hiện thăm khám mà còn
trực tiếp xây dựng và chỉ đạo các hoạt động chuyên môn về y tế trên địa bàn Hà Nội. Vậy nên, nguồn vắc xin và dịch vụ mà trung tâm cung cấp hoàn toàn có thể tin tưởng được.
Phòng tiêm chủng SAFPO
Đây là phòng tiêm chủng có uy tín cao và chất lượng hàng đầu cả nước. Vắc xin ở đây luôn được cập nhật mới liên tục.
Hệ thống tiêm chủng VNVC
Hệ thống tiêm chủng VNVC hoạt động dưới sự chỉ đạo của Công ty Cổ phần Vacxin Việt Nam. Ra đời với sứ mệnh đem tới nguồn vắc xin chất lượng cao cho trẻ em Việt Nam, hệ thống này còn trang bị dịch vụ tiêm chủng an toàn và hiện đại. Khi sử dụng dịch vụ tiêm chủng tại đây, bạn sẽ được miễn phí hoàn toàn việc kiểm tra và thăm khám trước khi tiêm.
Bệnh viện phụ sản Hà Nội
Đây không chỉ là một trong những bệnh viện đa khoa lớn nhất các tỉnh miền Bắc mà còn có nhiều chi nhánh phủ sóng trên toàn quốc. Bệnh viện sở hữu đội ngũ y bác sĩ chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản có thể xử lý nhanh chóng trước hợp sốc phản vệ hoặc khi có sự cố xảy ra. Ngoài ra, vắc xin ở đây cũng được thay mới liên tục và lưu trữ trong kho lạnh.
Trên đây là những thông tin bạn cần biết về vắc xin ngừa ung thư cổ tử cung và các trung tâm y tế uy tín cung cấp dịch vụ. Hy vọng bài viết đã giúp bạn quyết định được tiêm phòng ung thư cổ tử cung ở đâu uy tín, mang lại sự an tâm cho bản thân. | medlatec | 1,089 |
Dấu hiệu sớm phát hiện bệnh lây qua đường tình dục
1. Định nghĩa bệnh tình dục
Bệnh tình dục là một thuật ngữ sử dụng để chỉ các bệnh lây từ người này sang người khác thông qua quan hệ tình dục không an toàn. Bên cạnh đó các bệnh tình dục cũng có thể lây truyền qua nhiều con đường khác như dùng chung đồ dùng cá nhân (quần áo, khăn tắm, bàn chải,..); tiếp xúc với chất lỏng cơ thể của người có bệnh (tinh dịch, dịch âm đạo,..); mẹ truyền sang con;…
Bệnh lây qua đường tình dục là bệnh lây từ người này sang người khác thông qua quan hệ tình dục không an toàn
Các bệnh tình dục có thể do vi khuẩn, vi rút, nấm hoặc ký sinh trùng gây ra và chúng có thể gây ảnh hưởng đến các bộ phận sinh dục, hệ thống sinh dục cũng như gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho cả nam và nữ giới bị mắc bệnh.
Một số ví dụ về bệnh tình dục phổ biến bao gồm HIV/AIDS, giang mai, sùi mào gà, chlamydia, bệnh lậu, nhiễm trùng nấm âm đạo,….
2. Dấu hiệu sớm nhận biết mắc bệnh tình dục
Bệnh lây qua đường tình dục có nhiều dấu hiệu để giúp nhận biết, tuy nhiên dấy hiệu còn phụ thuộc nhiều vào bệnh tình dục mắc phải và mức độ của bệnh. Dưới đây là một số dấu hiệu có thể xuất hiện sớm khi mắc bệnh tình dục:
– Xuất hiện mụn cóc, các vết loét hoặc phù ở vùng kín: Cơ quan sinh dục hoặc hậu môn xuất hiện mụn cóc hoặc bị ngứa, đỏ, đau, rát, có các vết loét bất thường. Đây có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lây qua đường tình dục, bạn cần đi khám ngay để được chẩn đoán và hướng dẫn điều trị.
Xuất hiện mụn cóc, các vết loét hoặc phù ở vùng kín là dấu hiệu sớm nhận biết bệnh tình dục
– Đau khi đi tiểu hoặc khó tiểu: Một số bệnh tình dục có thể gây ra triệu chứng tiểu buốt, tiểu đau, tiểu rát, tiểu nhiều hơn bình thường ở nam giới và cả nữ giới.
– Đau khi giao hợp: Các tổn thương có ở vùng kín có thể gây ra hiện tượng đau khi quan hệ tình dục.
– Đau bụng dưới ngoài chu kỳ kinh: Bụng dưới bị đau bất thường mà không đúng chu kỳ kinh nguyệt, đau không rõ nguyên nhân.
– Âm đạo/khí hư không bình thường: Đối với phụ nữ, một số bệnh như nhiễm trùng âm đạo hoặc nhiễm nấm có thể gây ra mất cân bằng vi khuẩn và làm thay đổi mùi hương, màu sắc của âm đạo, ra khí hư hoặc có dịch tiết lạ.
– Triệu chứng sức khỏe: Một số bệnh tình dục như HIV/AIDS có thể gây ra triệu chứng như sốt, mệt mỏi, giảm cân, hoặc nhiễm trùng mãn tính.
Các bệnh lây qua đường tình dục có thể gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm viêm nhiễm, tổn thương cơ quan sinh dục, tăng nguy cơ nhiễm trùng nhiễm trùng, vô sinh và các biến chứng khác. Khi cơ thể có những dấu hiệu sức khỏe bất thường, bạn nên thăm khám với chuyên gia y tế để được kiểm tra sức khỏe và tư vấn điều trị phù hợp.
Nhớ rằng các dấu hiệu trên chỉ là thông tin chung và không đủ để chẩn đoán chính xác bệnh tình dục nào. Kết luận chính xác nhất cần được khác sĩ chuyên khoa chẩn đoán.
3. Những bệnh tình dục thường gặp và triệu chứng
Dưới đây là một số bệnh tình dục thường gặp và triệu chứng cụ thể của từng bệnh giúp bạn nhận biết và có kế hoạch tìm hiểu phương pháp điều trị kịp thời:
– Bệnh Chlamydia: Đa phần không có triệu chứng rõ ràng. Một số người có thể gặp triệu chứng có dịch âm đạo không bình thường, ra máu trong quan hệ tình dục hoặc đau khi đi tiểu.
– Bệnh lậu: Triệu chứng thường gặp của bệnh là đau khi đi tiểu, ra dịch âm đạo hoặc dịch dương vật có màu và mùi không bình thường, chảy máu âm đạo không đúng kỳ kinh. Có thể gây viêm nhiễm trong âm đạo, niệu đạo hoặc hậu môn.
– Bệnh sùi mào gà: Triệu chứng là xuất hiện các khối u nhỏ, mềm, có màu trắng hoặc hồng nhạt trên vùng sinh dục hoặc xung quanh hậu môn. Sùi mào gà có thể điều trị bằng việc xóa bỏ các khối u bằng liệu pháp lạnh, đốt điện, laser,…
– Bệnh giang mai:Triệu chứng của bệnh là xuất hiện các vết loét hoặc viêm ở vùng tiếp xúc trực tiếp với vi khuẩn gây bệnh giang mai (biểu hiện xuất hiện sau 3 đến 4 tuần nhiễm bệnh). Các vết loét thường không gây đau, có thể tự lành mà không cần điều trị nên khó để nhận ra. Tình trạng này có thể sẽ tái đi tái lại nhiều lần.
Bệnh giang mai có thể chữa khỏi nếu bạn điều trị sớm
– Bệnh viêm gan B: Triệu chứng của bệnh là mệt mỏi, buồn nôn, có sự thay đổi màu nước tiểu. Một số người có thể không có bất cứ triệu chứng khác thường nào. . Hiện chưa có phương pháp điều trị chữa khỏi hoàn toàn cho bệnh viêm gan B. Tuy nhiên, có thể sử dụng các loại thuốc kháng virus để kiểm soát bệnh và giảm sự lây lan.
– Nhiễm trùng nấm âm đạo: Triệu chứng là ngứa âm đạo, đỏ hoặc sưng âm đạo, dịch âm đạo có màu trắng, dày và có mùi.
– Herpes sinh dục: Các triệu chứng của herpes thường là xuất hiện của các vết nổi mủ, sưng, đau và ngứa tại khu vực bị nhiễm virus. Bệnh herpes không có phương pháp chữa trị một cách hoàn toàn, tuy nhiên, có thể kiểm soát triệu chứng và giảm tần suất tái phát thông qua sử dụng thuốc.
– HIV/AIDS: Ban đầu bệnh có thể không có triệu chứng hoặc chỉ có triệu chứng giống cảm cúm thông thường. Trong giai đoạn tiến triển, có thể xuất hiện sốt, mệt mỏi, giảm cân, nhiễm trùng mãn tính và các vấn đề liên quan đến hệ miễn dịch. Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn cho HIV/AIDS. Tuy nhiên,có thể dùng các thuốc để kiểm soát virus HIV và cải thiện chất lượng sức khỏe, tuổi thọ của người mắc bệnh. | thucuc | 1,131 |
Vì sao mắt bị ngứa và cách khắc phục hiệu quả?
Ngứa mắt là tình trạng mà bất cứ ai cũng có thể gặp phải. Tuy nhiên, mỗi trường hợp cần được xử trí theo cách khác nhau, tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra. Bài viết dưới đây sẽ giải thích các nguyên nhân khiến mắt bị ngứa, đồng thời là hướng dẫn về những cách khắc phục hiệu quả.
1. Mắt bị ngứa do dị ứng theo mùa
Đây là vấn đề mà nhiều người gặp phải. Mắt bị ngứa theo chu kỳ, bị ngứa cùng một thời điểm mỗi năm có thể là do dị ứng theo mùa. Ngoài tình trạng ngứa mắt, người bệnh còn có thể gặp phải một số triệu chứng đi kèm khác như nghẹt mũi, hắt hơi,... Theo các chuyên gia, những triệu chứng dị ứng thông thường là do sự kích hoạt của Histamin. Để cải thiện tình trạng ngứa mắt do dị ứng theo mùa, bạn nên:
- Thường xuyên theo dõi dự báo thời tiết. Thời tiết thay đổi, chẳng hạn như trời chuyển lạnh đột ngột, mưa quá nhiều,... khiến cơ thể có những phản ứng tiêu cực và dễ bị ngứa mắt do dị ứng thời tiết. Do đó, cách tốt nhất là bạn hãy hạn chế ra ngoài trời và nên làm việc trong nhà nếu có thể.
- Tắm rửa hàng ngày và thay quần áo thường xuyên.
- Nếu tình trạng ngứa khiến bạn quá khó chịu, có thể dùng thuốc kháng histamin không kê đơn.
2. Mắt bị ngứa do nhiễm trùng
Khi bị nhiễm trùng mắt do vi khuẩn, nấm... bạn cũng có thể bị ngứa mắt. Một trong những dạng nhiễm trùng mắt mà nhiều người gặp phải là bệnh viêm kết mạc. Ngoài biểu hiện ngứa mắt dữ dội, bệnh nhân còn cảm thấy rất khó chịu và mệt mỏi, kèm theo triệu chứng đỏ mắt.
Phần lớn những trường hợp này sẽ được điều trị bằng các loại kháng sinh. Trong trường hợp cần thiết có thể kết hợp điều trị bằng steroid. Với những bệnh nhân nặng, gây ra biến chứng nghiêm trọng có thể sử dụng thêm thuốc ức chế miễn dịch.
3. Mắt bị ngứa do khô mắt
Tác dụng của nước mắt là duy trì độ ẩm cho mắt. Vì một số lý do, mắt ngừng tiết ra nước mắt khiến mắt của bạn bị khô và gây ngứa mắt. Người cao tuổi chính là những đối tượng có nguy cơ cao bị khô mắt do quy luật lão hóa tự nhiên khiến tình trạng tiết nước mắt ngày càng giảm dần.
Bên cạnh đó, một số căn bệnh cũng có thể dẫn tới tình trạng thiếu nước mắt đó là tiểu đường, tuyến lệ bị tắt, viêm khớp hay do dùng các loại thuốc như thuốc hạ huyết áp, thuốc tránh thai, thuốc chống trầm cảm,... Ngoài ra, nếu thường xuyên làm việc trong môi trường nhiều gió, có độ ẩm thấp,... bạn cũng dễ bị khô mắt, ngứa mắt hơn bình thường.
Nếu mắt bị ngứa do khô mắt, bạn nên sử dụng loại thuốc nhỏ mắt phù hợp, tốt nhất nên sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ. Nếu khô mắt do bệnh lý, cần điều trị bệnh lý triệt để mới có thể giải quyết hoàn toàn tình trạng khô và ngứa mắt.
4. Mắt bị ngứa do viêm mí mắt
Viêm bờ mi hay viêm mí mắt chính là nguyên nhân dẫn đến ngứa, đỏ mắt, sưng mắt hay chảy nước mắt. Bệnh xảy ra khi các tuyến dầu nhỏ ở lông mi bị tắc nghẽn. Tuy rằng không gây giảm thị lực nhưng những viêm bờ mi có thể tiến triển mạn tính, gây viêm kết mạc và dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm khác.
Đối với những trường hợp nhẹ, bệnh nhân nên giữ sạch mí mắt. Với những trường hợp nặng, cần đi khám bác sĩ để được điều trị kịp thời và đúng cách. Thông thường, các bác sĩ sẽ dùng thuốc kháng sinh và chống viêm để điều trị cho người bệnh.
5. Mắt bị ngứa mắt do sử dụng kính áp tròng sai cách
Kính áp tròng ngày càng phổ biến và được nhiều người sử dụng. Tuy nhiên, nếu sử dụng sai cách, đây chính là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng ngứa mắt. Cụ thể là khi bạn dùng loại kính này quá lâu hoặc không thường xuyên thay kính, vệ sinh kính, hay mua phải loại kính kém chất lượng,... có thể dẫn đến kích ứng mắt và từ đó gây phản ứng ngứa mắt, đỏ mắt.
Lời khuyên cho những người đang sử dụng loại kính này là hãy thường xuyên thanh kính, vệ sinh kính sạch sẽ và chăm sóc mắt đúng cách để tránh tình trạng viêm nhiễm và ngứa hay đỏ mắt.
6. Một số lưu ý quan trọng để hạn chế tình trạng mắt bị ngứa
Để hạn chế tình trạng ngứa mắt và có một đôi mắt khỏe đẹp, bạn nên lưu ý một số vấn đề sau:
- Tránh dụi mắt: Đây là thói quen của rất nhiều người và cũng chính là một trong những nguyên nhân khiến mắt bạn bị đỏ, đau và tình trạng ngứa càng nghiêm trọng hơn. Bên cạnh đó, dụi mắt cũng gây xước giác mạc, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và khiến những bệnh về mắt trở nên nghiêm trọng hơn. Chính vì thế, bạn đừng nên dụi mắt thường xuyên.
- Hạn chế những loại thực phẩm, đồ uống gây kích thích,...
- Bổ sung các loại thực phẩm lành mạnh, tốt cho sức khỏe của mắt, đặc biệt là các thực phẩm có chứa nhiều vitamin A và axit béo Omega 3.
- Hạn chế tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng. Khi đi đường hoặc làm việc ngoài trời cần dùng kính để bảo vệ mắt, tránh cát bụi hay dị vật vướng vào mắt.
- Trong trường hợp đau và ngứa mắt kéo dài, bạn không nên chủ quan mà cần đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
- Khi dùng thuốc nhỏ mắt, bạn cần lưu ý:
+ Nên dùng thuốc theo đơn của bác sĩ: Nhãn cầu rất dễ bị tổn thương, do đó bạn cần sử dụng thuốc nhỏ mắt phù hợp để tránh dẫn tới những hậu quả không đáng có.
+ Nếu dùng nước muối sinh lý để nhỏ mắt thì cần thực hiện quy tắc vô trùng. Cụ thể là chỉ dùng loại chuyên dụng cho mắt và không dùng chung với người khác. Khi nhỏ mắt, cần lưu ý không để đầu lọ thuốc chạm vào trong mắt. Nếu đã mở nắp lọ nước muối sinh lý, bạn chỉ nên dùng trong khoảng 2 tuần. | medlatec | 1,134 |
Cần lưu ý tác dụng phụ khi tiêm uốn ván cho bà bầu
Uốn ván được khuyến nghị là mũi tiêm quan trọng cho hành trình mang thai và vượt cạn của các bà bầu. Vậy tác dụng phụ khi tiêm uốn ván cho bà bầu có thể xảy ra là gì? Xem ngay những lưu ý dưới đây mẹ nhé!
1. Tại sao cần tiêm vắc xin phòng uốn ván cho bà bầu?
Bệnh uốn ván là một căn bệnh nguy hiểm và có tỉ lệ tử vong cao tới 95%. Vi khuẩn uốn ván có khả năng xâm nhập vào cơ thể qua các vết thương hở trên da, do đó, trong quá trình sinh con, nguy cơ mắc uốn ván cho cả mẹ và trẻ sơ sinh là rất cao. Vi khuẩn này tồn tại ở khắp mọi nơi và có khả năng sinh tồn mạnh mẽ. Ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao khi đun sôi, vi khuẩn uốn ván vẫn có thể tồn tại. Vì vậy, việc tiêm phòng vắc xin là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa uốn ván cho cả mẹ và bé.
Trực khuẩn uốn ván có thể xâm nhập và tấn công mẹ bầu và trẻ sơ sinh trong quá trình sinh nở
Sau khi tiêm vắc xin, cơ thể mẹ bầu sẽ sản xuất kháng thể chống lại uốn ván bảo vệ sức khỏe trong suốt thai kỳ và trong quá trình sinh nở nhiều rủi ro vi khuẩn uốn ván xâm nhập và gây bệnh.
Đồng thời, các kháng thể này sẽ được truyền sang thai nhi để bảo vệ trẻ ngay khi chào đời và tối thiểu trong suốt 6 tháng đầu đời của trẻ. Việc này đặc biệt mang lại hiệu quả khi trẻ được cắt dây rốn khi sinh, phòng ngừa nhiễm trùng uốn ván tại dây rốn, giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.
Như vậy, có thể thấy tiêm phòng uốn ván nhân đôi lợi ích ở mẹ bầu, đảm bảo rằng cả mẹ và con đều được bảo vệ khỏi nguy cơ nhiễm trùng uốn ván.
2. Bà bầu tiêm phòng uốn ván có ảnh hưởng gì không?
2.1. Đối với bà bầu
Tiêm phòng uốn ván có thể gây ra một số tác dụng phụ đối với bà bầu, bao gồm: chỗ tiêm có thể cảm thấy buốt, phồng, sưng và có sốt nhẹ sau khi tiêm. Đây là những phản ứng bình thường khi vắc xin được tiêm vào cơ thể, mẹ bầu không nên quá lo lắng. Tình trạng này sẽ tự giảm sau khoảng 3-4 ngày và không ảnh hưởng đến sức khỏe của bà bầu và thai nhi.
2.2. Đối với thai nhi
Việc tiêm phòng uốn ván thực chất là tiêm cho mẹ và truyền kháng thể từ mẹ sang thai nhi thông qua nhau thai, giúp ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm trong quá trình sinh và cắt dây rốn, bảo vệ bé khỏi nhiễm trùng uốn ván qua dây rốn.
Tiêm phòng uốn ván cho bà bầu trong thai kỳ không làm ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi, mà ngược lại còn giúp bảo vệ sức khỏe cho cả bà bầu và em bé.
Các nghiên cứu khoa học cho đến nay đã chứng minh rằng vắc xin phòng uốn ván hoàn toàn an toàn cho thai nhi. Chưa có bất kỳ trường hợp nào được báo cáo trong y học về việc vắc xin phòng uốn ván cho mẹ bầu ảnh hưởng đến quá trình phát triển của thai nhi.
3. Tác dụng phụ khi tiêm uốn ván cho mẹ bầu
Các tác dụng phụ sau khi tiêm uốn ván có thể khác nhau tùy theo từng cơ địa của mỗi mẹ bầu. Dưới đây là một số triệu chứng cả phổ biến và hiếm khi gặp mà các bà bầu nên biết trước khi tiêm uốn ván:
3.1. Triệu chứng nhẹ thường gặp
– Bà bầu có thể gặp sốt nhẹ sau khi tiêm uốn ván. Điều này là do cơ thể phản ứng và tạo ra kháng thể sau khi tiếp nhận vắc xin. Sốt sau tiêm uốn ván là một phản ứng bình thường và thường tự giảm sau vài ngày.
Bà bầu có thể gặp phải một số tác dụng phụ sau tiêm uốn ván
– Một số có thể gặp đau đầu, đau người và mệt mỏi sau khi tiêm uốn ván. Đây là tác dụng phụ cho thấy hệ thống miễn dịch đang hoạt động tích cực để tạo ra kháng thể.
– Một số bà bầu có thể bị buồn nôn, nôn ói hoặc tiêu chảy sau tiêm uốn ván. Trong trường hợp này, mẹ bầu nên uống đủ nước, ăn đủ chất và tránh các thực phẩm gây rối loạn tiêu hóa.
– Có thể xuất hiện sưng đau tại chỗ tiêm, nhưng đây là tác dụng phụ thường gặp và không đáng lo ngại. Để giảm sưng và đau, mẹ có thể chườm mát tại vị trí tiêm.
3.2. Triệu chứng nghiêm trọng hiếm khi gặp
– Một số trường hợp hiếm gặp nhưng nghiêm trọng có thể gồm sưng phù ở mặt, miệng, lưỡi, và họng. Nếu sưng phù ảnh hưởng đến đường thở, dễ khiến mẹ bầu bị khó thở.
– Mẹ bầu bị ngứa hoặc phát ban trên toàn cơ thể.
– Hoa mắt và chóng mặt.
– Nhịp tim nhanh.
– Đau dữ dội, sưng, đỏ hoặc thậm chí xuất huyết tại vị trí tiêm.
4. Cách giảm tác dụng phụ sau khi mẹ bầu tiêm uốn ván
Để giảm tác dụng phụ sau khi bà bầu tiêm uốn ván, có một số biện pháp khuyến nghị như sau:
– Áp dụng chườm lạnh tại vị trí tiêm trong khoảng 15 phút để giảm sưng đau. Sử dụng túi chườm lạnh y tế thay vì viên đá lạnh trực tiếp lên vết tiêm. Đảm bảo vị trí tiêm được giữ sạch sẽ, khô ráo và không bị chà xát mạnh.
– Bà bầu nên uống đủ nước để điều hòa thân nhiệt và bù lại lượng nước mất đi do sốt. Điều này cũng giúp cơ thể duy trì hệ miễn dịch hoạt động tốt hơn.
Sốt nhẹ có thể là tác dụng phụ khi tiêm uốn ván cho bà bầu
– Trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào để giảm đau sau khi tiêm uốn ván, cần phải tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho sức khỏe cả mẹ và bé trong thai kỳ.
Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng vắc xin uốn ván an toàn, mẹ bầu không nên quá lo lắng về tác dụng phụ khi tiêm uốn ván mà bỏ lỡ các mũi tiêm phòng quan trọng. Tuy nhiên, trước khi tiêm, mẹ bầu cần tham khảo ý kiến bác sĩ để biết số liều tiêm và lịch tiêm phù hợp nhất. | thucuc | 1,175 |
Tìm hiểu về các dịch vụ nha khoa thẩm mỹ hiện nay
Nha khoa thẩm mỹ là một trong những lĩnh vực quan trọng của nha khoa, giúp mọi người có thể sở hữu hàm răng trắng sáng rạng ngời, cải thiện tâm lý tự tin khi giao tiếp. Liệu bạn đã hiểu hết về các phương pháp phục hình thẩm mỹ cho răng hay chưa? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn về vấn đề này ngay trong bài viết sau đây nhé!
1. Tầm quan trọng của thẩm mỹ trong nha khoa
Răng miệng là cơ quan quan trọng đối với cơ thể người và là một yếu tố quyết định thẩm mỹ, thần thái khuôn mặt. Một hàm răng được đánh giá cao không chỉ phải đảm bảo chắc khỏe, không mắc bệnh lý mà còn phải có hình thể đẹp, thẩm mỹ vượt trội. Sở hữu một hàm răng có vẻ ngoài đẹp sẽ làm tăng sự tự tin, cuốn hút của mọi người với người đối diện. Bởi vậy, nhu cầu về một hàm răng toàn vẹn, hoàn hảo điểm 10 đang dần tăng cao trong thời gian gần đây, kiến các dịch vụ nha khoa thẩm mỹ ra đời và phát triển mạnh mẽ.
Nha khoa thẩm mỹ nói chung là việc hoàn thiện về hình thể, màu sắc, kiểu dáng… của răng, nướu. Thông qua việc sử dụng các phương pháp đó, mọi người có thể sở hữu một hàm răng toàn vẹn, điểm 10, giúp gia tăng sự tự tin khi nói chuyện, giao tiếp xã hội.
Nha khoa thẩm mỹ là việc hoàn thiện về hình thể, màu sắc, kiểu dáng… của răng, nướu
2. Các dịch vụ nha khoa thẩm mỹ
Có rất nhiều phương pháp phục hình thẩm mỹ được áp dụng trong nha khoa hiện nay để giúp mọi người có thể tự tin khi sở hữu hàm răng đều đặn, trắng sáng. Cụ thể:
2.1. Tẩy trắng răng
Một hàm răng ngả màu không chỉ khiến mọi người thiếu tự tin khi giao tiếp mà còn là dấu hiệu cảnh báo sức khỏe đang bị đe dọa nghiêm trọng. Do vậy, để cải thiện màu sắc cũng như độ sáng bóng của răng, phương pháp tẩy trắng răng đã được các chuyên gia nha khoa nghiên cứu và cho ra đời.
Phương pháp này sử dụng chất oxy hóa Carbamide Peroxide hoặc Hydrogen Peroxide, tạo nên các phản ứng hóa học trên bề mặt men răng, giúp cắt đứt, phá vỡ các chuỗi phân tử màu trong ngà răng. Nhờ đó, hàm răng có thể trắng sáng vượt trội sau khi thực hiện mà không làm tổn hại tới bề mặt hay cấu trúc của răng.
Tẩy trắng rạo nên các phản ứng hóa học trên bề mặt men răng, giúp cắt đứt, phá vỡ các chuỗi phân tử màu trong ngà răng
2.2. Dán răng sứ
Dán sứ veneer là một trong những giải pháp được đánh giá cao trong hiệu quả phục hình thẩm mỹ của răng. Mặt dán sứ có thể tồn tại lâu hơn so với miếng trám và có thể cải thiện tình trạng răng sứt mẻ, mòn cạnh, răng thưa hở kẽ, răng ngả màu không thể tẩy trắng…
Bác sĩ sẽ tiến hành gắn mão sứ lên trên bề mặt răng thật và cố định bằng một lớp keo dán nha khoa chuyên dụng. Với việc chỉ mài một lớp men răng mỏng nhẹ, phương pháp này gần như không xâm lấn, không làm tổn thương tới chức năng răng. Miếng dán được chế tác theo hình dạng của răng nên mọi người có thể yên tâm sở hữu một hàm răng đẹp, chắc chắn, ăn nhai thoải mái.
2.3. Bọc răng sứ
Bọc răng là kỹ thuật bao phủ răng thật bằng mão sứ được chế tác đặc biệt với kiểu dáng, kích thước và màu sắc tương tự như răng thật. Phương pháp này giúp cải thiện hình dạng răng bị xấu, khấp khểnh, lệch lạc không đều, răng ngả màu nặng khó tẩy trắng, răng bị nứt vỡ, sứt mẻ lớn, răng bị sâu nặng, răng viêm tủy chưa ảnh hưởng tới chân răng…
Để bọc sứ, bác sĩ sẽ tiến hành mài cùi răng thật với kích thước phù hợp, tùy thuộc vào hình dạng cũng như tình trạng răng của từng người. Sau đó, bác sĩ sẽ lấy dấu răng để chế tác mão sứ, gắn mão sứ cố định lên răng bằng keo dán phù hợp.
Bọc răng sứ giúp cải thiện hình dáng, kích thước cũng như chức năng của răng
2.4. Gắn đá quý lên răng
Gắn đá quý lên răng cũng là một dịch vụ thẩm mỹ trong nha khoa được nhiều người ưa chuộng. Sự quý giá, óng ánh của những viên đá quý sẽ khiến cho nụ cười của mọi người trở nên cuốn hút hơn. Với phương pháp này, các bác sĩ sẽ sử dụng một loại keo đặc biệt để liên kết viên đá quý với bề mặt răng, đảm bảo tính chắc chắn cũng như an toàn cho sức khỏe răng miệng.
2.5. Niềng răng
Niềng răng chỉnh nha là phương pháp quá phổ biến hiện nay khi nhắc tới nha khoa thẩm mỹ. Phương pháp này giúp cải thiện hình dạng răng, định vị hàm, tạo sự cân đối giữa khớp cắn. Những người có hàm răng khấp khểnh, lệch lạc, lệch khớp cắn, răng hô móm, răng vẩu, răng thưa, chen chúc nghiêm trọng… thường được các bác sĩ chuyên cáo thực hiện phương pháp này.
Hiện nay, có rất nhiều loại niềng răng được sử dụng để điều chỉnh răng bị sai lệch về đúng vị trí như: Niềng răng mắc cài kim loại, niềng mắc cài sứ, niềng trong suốt Invisalign… Mỗi loại khí cụ niềng có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với tình trạng của từng người.
Niềng răng đa dạng các phương pháp như mắc cài kim loại, mắc cài sứ, Invisalign… giúp mọi người sở hữu hàm răng hoàn hảo hơn
2.6. Cắt, ghép vạt lợi
Định hình và tạo viền nướu để cải thiện hình thể cũng như độ cân đối của răng nướu. Phương pháp này có thể cải thiện tình trạng răng quá ngắn, hở lợi hoặc lợi tụt nghiêm trọng khiến răng không được bao bọc.
Đây là kỹ thuật giúp đảm bảo tính thẩm mỹ của tổng thể hàm răng, giúp mọi người có thể tự tin với nụ cười đẹp và hàm răng chắc khỏe.
2.7. Cầu răng sứ
Bắc cầu răng sứ là một trong những phương pháp cải thiện tình trạng mất răng hiệu quả được áp dụng hiện nay. Cầu răng bao gồm 3 chiếc răng được làm từ các chất liệu như kim loại quý, titan, sứ… Bác sĩ sẽ tiến hành mài cùi răng của hai răng bên cạnh vị trí răng bị mất, gắn cầu răng sứ cố định bằng keo dán nha khoa. Hai chiếc răng ngoài cùng sẽ tạo trụ đỡ cho cầu răng sứ chắc chắn ở trên cung hàm.
Phương pháp này tồn tại hạn chế do không thể khắc phục tình trạng tiêu xương hàm và chỉ áp dụng cho những người mất từ 1-2 răng, không mất răng số 7, 8.
Làm cầu răng sứ để phục hình cho các răng bị gãy rụng
2.8. Cấy răng Implant
Trồng răng Implant là giải pháp lâu dài cho những người bị mất răng với nhiều ưu điểm vượt trội hơn so với việc bắc cầu răng sứ. Kết cấu răng Implant bao gồm thân răng bằng sứ chất lượng cao, chân răng Implant tích hợp với xương hàm. Nhờ đó, răng Implant có thể cải thiện hiệu quả tình trạng tiêu xương và có thể áp dụng cho trường hợp mất nhiều răng cùng một lúc.
Đồng thời, bạn còn có cơ hội trải nghiệm dịch vụ thăm khám, phục hình thẩm mỹ răng chất lượng cao:
– Đa dạng các phương pháp thẩm mỹ răng hàm mặt được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa giỏi.
– Trang bị hệ thống máy móc nha khoa hiện đại, nhập khẩu quốc tế giúp hỗ trợ đắc lực trong quá trình khám và phục hình răng.
– Hệ thống phòng nha tiện ích vượt trội, đảm bảo an toàn tuyệt đối do được khử khuẩn liên tục.
– Quy trình thăm khám bài bản, linh hoạt giúp bạn không còn phải chờ đợi lâu.
– Điều dưỡng chuyên môn cao hỗ trợ khách hàng mọi lúc, mọi nơi khi cần. | thucuc | 1,449 |
Thời gian ủ bệnh lậu và cách phát hiện bệnh hiệu quả
Bệnh lậu - một căn bệnh khá nhạy cảm, tác động xấu tới sức khỏe và tinh thần của người bệnh. Việc phát hiện và điều trị bệnh trong giai đoạn đầu vô cùng quan trọng, giúp rút ngắn thời gian chữa trị cũng như hạn chế được sự lây lan của bệnh. Tuy nhiên, sau khi vi khuẩn xâm nhập sẽ phát triển âm thầm. Vậy thời gian ủ bệnh lậu trong bao lâu? Cách phát hiện bệnh hiệu quả nhất?
1. Bệnh lậu - căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm
Lậu được biết đến là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, lây lan qua đường tình dục. Bệnh lậu có thể gặp phải ở mọi đối tượng không phân biệt giới tính và tuổi tác.
Với các đối tượng có lối sống quan hệ tình dục thiếu lành mạnh, thường quan hệ với nhiều người hoặc gái mại dâm không sử dụng biện pháp bảo vệ sẽ có tỷ lệ nhiễm bệnh vô cùng cao. Chính vì vậy, bệnh lậu rất dễ gặp ở cả nam và nữ giới đang trong độ tuổi sinh sản.
Ngoài ra, những người khỏe mạnh khi vô tình tiếp xúc với vết thương hở, chất dịch nhầy hoặc dùng chung bơm kim tiêm, đồ dùng vệ sinh cá nhân của người bệnh cũng có thể bị nhiễm vi khuẩn lậu cầu. Bởi trong các chất dịch hay máu của người bệnh là môi trường sinh sống và phát triển của vi khuẩn lậu cầu.
Trong trường hợp phụ nữ mang thai, vi khuẩn cũng có thể lây nhiễm từ mẹ sang con. Đối với trẻ sơ sinh, khi mắc bệnh sẽ gây ra rất nhiều ảnh hưởng vô cùng nghiêm trọng.
Vi khuẩn sau khi xâm nhập sẽ bắt đầu thời gian ủ bệnh lậu. Chỉ đến khi có dấu hiệu thì hầu như bệnh đã bước sang giai đoạn nặng. Điều này khiến cho bệnh lậu rất khó điều trị dứt điểm.
2. Thời gian ủ bệnh lậu khi lây nhiễm vào cơ thể
Không giống các bệnh lý cơ thể khác, vi khuẩn lậu cầu khi xâm nhập vào cơ thể sẽ bước vào giai đoạn ủ bệnh. Thời gian ủ bệnh lậu còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố. Trong một vài trường hợp, bệnh lậu có thể xuất hiện triệu chứng sau khoảng 2 đến 5 ngày nhiễm bệnh. Tuy nhiên, thời gian ủ bệnh cũng có thể kéo dài hơn. Đôi khi thời gian ủ bệnh kéo dài tận 14 ngày.
Những yếu tố có thể tác động tới thời gian ủ bệnh như sức khỏe của người nhiễm. Với những người nhiễm bệnh có sức khỏe yếu, thường xuyên sử dụng các chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá thì thời gian ủ bệnh sẽ ngắn hơn người khỏe mạnh. Hoặc trong trường hợp, người bệnh sử dụng thuốc kháng sinh, thời gian phát bệnh sẽ được kéo dài hơn. Dưới tác dụng của kháng sinh sẽ giúp ức chế sự phát triển và lây lan của vi khuẩn lậu cầu trong cơ thể.
Ngoài ra, với người bị bệnh lậu cấp tính thì thời gian các triệu chứng đặc trưng của bệnh xuất hiện cũng lâu hơn so với người bị bệnh mạn tính.
3. Cách phát hiện bệnh lậu
Hiện nay, khoa học kỹ thuật ngày càng hiện đại kéo theo sự phát triển vượt bậc của ngành y học. Các biện pháp giúp phát hiện và điều trị bệnh truyền nhiễm cũng dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều... trên cả nước ta hiện nay.
Với độ uy tín và chất lượng của mình, nơi đây đang trở thành điểm đến đáng tin cậy của rất nhiều người. Tại đây, bệnh viện đang có các phương pháp giúp xét nghiệm phát hiện bệnh lậu phổ biến như: xét nghiệm nhuộm soi, xét nghiệm nuôi cấy, xét nghiệm PCR.
Chlamydia được biết đến là bệnh truyền nhiễm phổ biến và chủ yếu thông qua đường tình dục. Khi nhiễm vi khuẩn này, người bệnh cũng có khả năng rất cao nhiễm các bệnh truyền nhiễm khác như lậu, Giang mai hay HIV. Chính vì vậy, việc xét nghiệm Chlamydia khi nghi ngờ mình bị nhiễm vi khuẩn này là điều vô cùng cần thiết.
Trong thời gian ủ bệnh lậu,việc tiến hành các xét nghiệm vẫn sẽ cho các kết quả chính xác. Ngoài ra, xét nghiệm nuôi cấy còn giúp bác sĩ chẩn đoán được tình hình bệnh và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.
4. Những lưu ý trong quá trình xét nghiệm
Để quá trình xét nghiệm đạt kết quả chính xác cao nhất ngay cả trong thời gian ủ bệnh lậu, đối tượng xét nghiệm cần tuân thủ một số yêu cầu như sau:
Trước khi tiến hành xét nghiệm, mọi người cần tuyệt đối không sử dụng các chất kích thích, đồ uống chứa cồn như rượu, bia, thuốc lá, nước ngọt có gas. Ngoài ra, nên hạn chế việc ăn các thức ăn ngọt, chứa nhiều đường và tinh bột, chất béo,...
Đối với những người đang sử dụng thuốc kháng sinh cần gặp và hỏi thăm bác sĩ. Đồng thời tuân thủ các hướng dẫn cũng như kiến nghị, yêu cầu của bác sĩ.
Khuyến khích mọi người trước khi xét nghiệm uống nhiều nước lọc, luôn giữ tinh thần thoải mái và nghỉ ngơi, giữ sức khỏe thật tốt.
5. Cách phòng tránh bệnh lậu hiệu quả, an toàn
Hiện nay, tỷ lệ mắc các bệnh truyền nhiễm ngày càng gia tăng, đặc biệt là bệnh lậu. Chính vì vậy, việc phòng tránh bệnh lây lan là điều rất cần thiết. Để phòng tránh bệnh lậu, mọi người nên tuân thủ các vấn đề như:
Chung thủy 1 vợ 1 chồng hoặc chỉ có quan hệ với 1 bạn tình. Trong trường hợp quan hệ với nhiều người, cần sử dụng các biện pháp bảo vệ an toàn như bao cao su.
Nếu nghi ngờ bản thân mắc bệnh, cần tiến hành đi xét nghiệm để khẳng định cũng như có phương pháp điều trị sớm nhất.
Thực hiện lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống khoa học để có sức đề kháng tốt. Điều này sẽ giúp mọi người có sức đề kháng tốt hơn. Trong trường hợp nếu không may tiếp xúc với máu của người bệnh cũng có thể gia tăng khả năng nhiễm vi khuẩn.
6. Nên điều trị bệnh lậu ở đâu uy tín?
Với hơn 24 năm kinh nghiệm, bệnh viện đã trở thành cái tên quen thuộc và đáng tin cậy của rất nhiều người khi khám và chữa bệnh. Mọi người khi đến với nơi đây đều sẽ cảm nhận được sự thân thiện, chuyên nghiệm của từng nhân viên, đội ngũ y bác sĩ. Chúng tôi luôn không ngừng nỗ lực nhằm mang đến cho mọi người môi trường khám và chữa bệnh tốt nhất trên cả nước.
Trung tâm Xét nghiệm đạt chuẩn Quốc tế ISO 15189:2012. Đi cùng với đó là hệ thống trang thiết bị hiện đại. Đây chính là những hỗ trợ rất lớn cho bác sĩ trong quá trình kiểm tra và điều trị bệnh. Với các bệnh truyền nhiễm, bệnh viện có thể tiến hành xét nghiệm ngay tại nhà. Vừa đảm bảo được sự tiện lợi vừa bảo vệ thông tin người bệnh một cách tuyệt mật nhất.
Đội ngũ y bác sĩ có trình độ chuyên môn cao. | medlatec | 1,246 |
Trẻ bị sốt và nổi mẩn trên người là biểu hiện của bệnh gì?
Câu hỏi: “Trẻ bị sốt và nổi mẩn trên người, rất nhiều nốt. Cháu ăn ít và quấy khóc. Con mới bị được 1 ngày vậy có sao không thưa bác sĩ? Bao lâu thì bệnh sẽ khỏi?”. (Thu Huyền, Mỹ Đình – HN)
Trẻ bị sốt và nổi mẩn khắp người có thể đang gặp phải một số bệnh mà ba mẹ không biết.
Trẻ bị sốt và nổi mẩn khắp người có thể đang gặp phải một số bệnh mà ba mẹ không biết.
1. Trẻ bị sốt và nổi mẩn trên người là bệnh gì?
Theo như thông tin bạn Huyền chia sẻ, cháu nhà mình bị sốt và nổi mẩn trên người với rất nhiều nốt, kèm theo triệu chứng kém ăn, quấy khóc. Thông thường đứa trẻ nào khi mắc bệnh, ốm, sốt hay mệt mỏi trong người thì việc trẻ có kém ăn và quấy khóc cũng là điều bình thường. Vì vậy ba mẹ cần thông cảm và lưu ý hơn trong việc ăn uống của con. Chú ý bổ sung thêm dinh dưỡng cho con để bé tăng sức đề kháng giúp con mau khỏi bệnh.
Việc bé nhà bạn bị sốt và nổi mẩn khắp người cần đặc biệt chú ý, nhưng vì thông tin bạn chía sẻ có nhiều điều chưa rõ ràng đó là bé bị sốt như thế nào? Nổi nốt ở vị trí nào trên cơ thể? Do đó có nếu chỉ xét trên những triệu chứng đã chia sẻ, thì có hai khả năng mà trẻ có thể gặp phải, đó là:
1.1 Bệnh tay chân miệng
Trẻ bị sốt nổi mẩn trên người coi chừng bệnh tay chân miệng
Trẻ bị sốt nổi mẩn trên người coi chừng bệnh tay chân miệng
Đặc điểm của bệnh tay chân miệng:
– Giai đoạn ủ bệnh: từ 3-7 ngày kể từ khi trẻ đã tiếp xúc với nguồn lây bệnh như….
– Giai đoạn khởi phát: từ 1-2 ngày với các triệu chứng như sốt nhẹ, mệt mỏi, đau họng, biếng ăn, tiêu chảy, vài lần trong ngày.
– Giai đoạn toàn phát: có thể kéo dài 3-10 ngày với các triệu chứng điển hình như:
Loét miệng: các vết loét có màu đỏ kiểu như phỏng nước, đường kính từ 2-3 mm ở các vị trí như niêm mạc, miệng, lợi, lưỡi.
Phát ban dạng phỏng nước: ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, gối, mông, triệu chứng này kéo dài khoảng 7 ngày sau đó hết và để lại các vết thâm.
Trẻ bị sốt nhẹ
Nôn
Nếu trẻ sốt cao và nôn nhiều dễ có nguy cơ biến chứng: biến chứng thần kinh, tim mạch, hô hấp thường xuất hiện sớm từ ngày 2 đến ngày 5 của bệnh.
– Giai đoạn lui bệnh: Thường thì sau 3-5 ngày sau, trẻ hồi phục hoàn toàn nếu không có biến chứng gì. Tuy nhiên việc chủ quan không đi khám để bệnh tay chân miệng xảy ra biến chứng rất nguy hiểm cho trẻ. Do đó bạn Huyền nên cho bé đi khám sớm để con được phát hiện chính xác nguyên nhân bệnh bác sĩ điều trị khiến con mau khỏi bệnh hơn mà tránh được những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
1.2 Bệnh thủy đậu khiến trẻ bị sốt và nổi mẩn người
Trẻ bị sốt và nổi mẩn coi chừng bệnh thủy đậu
Trẻ bị sốt và nổi mẩn coi chừng bệnh thủy đậu
– Triệu chứng của bệnh thường xuất hiện từ 14-16 ngày sau khi tiếp xúc với nguồn lây bệnh, nhưng có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong khoảng thời gian từ 10-21 ngày.
– Các triệu chứng khởi phát thường là sốt nhẹ từ 1-2 ngày, cảm giác mệt mỏi toàn thân và phát ban.
Các ban thủy đậu thường dưới dạng những chấm đỏ lúc đầu, sau đó phát triển thành mụn nước, vỡ ra thành các vết loét rồi sau đó đóng vảy. Thường phát ban đầy tiên ở vị trí da dầu sau đó lam nhanh xuống thân mình và sau cùng là xuống đến tay, chân của trẻ. Các ban thủy đậu thường rất ngứa bé thường muốn gãi vì rất khó chịu.
– Trẻ bị thủy đậu nếu không được chăm sóc và điều trị hiệu quả, có thể gây biến chứng Viêm phổi, viêm não, viêm tiểu não…: Đây là các biến chứng gây nguy hiểm đến tính mạng, hoặc có thể để lại di chứng về sau này. Vì vậy cách tốt nhất là ba mẹ nên cho con đi thăm khám sớm với bác sĩ. Và kết hợp với một chế độ ăn, uống, bổ sung dinh dưỡng hợp lý để con mau khỏi bệnh và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. Thủy đâụ nếu không có biến chứng gì thì có thể khỏi sau 5-7 ngày.
2. Ba mẹ nên làm gì để con mau khỏi bệnh?
– Để bé mau được khỏi bệnh và tránh các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra, đầu tiên ba mẹ nên theo dõi kỹ các biểu hiện của con.
– Không nên vội vàng cho trẻ uống hạ sốt khi nhiệt độ của con chưa đến 38.5 độ C. Cần chú ý cho trẻ uống nhiều nước, ăn uống cẩn thận, nếu trẻ còn bú hãy cho con bú nhiều hơn. Nếu trẻ sốt từ 38.5 độ C trở lên, có thể cho con uống hạ sốt paracetamol theo liều lượng phù hợp với trẻ.
– Khi thấy trẻ có triệu chứng sốt và nổi mẩn trên người không đỡ, ba mẹ nên cho con đến chuyên khoa Nhi để được thăm khám. | thucuc | 975 |
Răng số 7 mọc khi nào và hậu quả khi gãy rụng
Răng số 7 là chiếc răng đóng vai trò khá quan trọng với con người. Nếu chiếc răng này bị mất sẽ gây không ít ảnh hưởng tiêu cực. Vậy răng số 7 mọc khi nào và đâu là những hậu quả khi chiếc răng này gãy rụng?
1. Tổng quan về răng số 7
1.1 Răng số 7 là gì?
Chiếc răng số 7 có vai trò quan trọng, tác động nhiều tới sinh hoạt, sức khỏe
Răng số 7 là chiếc răng cối lớn thứ hai ở trên khuôn hàm. Răng này mọc liền kề với răng số 6 và răng số 8. Đây được đánh giá là một trong những chiếc răng quan trọng đối với quá trình ăn nhai của con người. Cụ thể, răng số 7 sẽ nằm sâu gần trong cùng với tổng cộng có 4 răng ở 2 hàm đảm nhận nhiệm vụ nghiền nhỏ thức ăn.
1.2 Vị trí mọc của răng số 7
Tính theo vị trí từ răng cửa trung tâm, đây là chiếc răng nằm ở vị trí thứ 7. Đây cũng là nguyên do tên gọi răng số 7 được đặt ra. Với những ai chưa từng mọc răng khôn hay không có răng số 8 thì răng số 7 sẽ là răng ở vị trí trong cùng của cung hàm. Do đó, việc nhận biết chiếc răng này là khá đơn giản.
1.3 Răng số 7 mọc khi nào?
Răng số 7 sẽ thường bắt đầu mọc vào khoảng giai đoạn 12-13 tuổi. Đây là giai đoạn khá quan trọng khi răng số 7 bắt đầu phát triển. Chúng mọc lên 2 hàm trên và dưới. Răng số 7 là một chiếc răng vĩnh viễn nên sẽ chỉ mọc một lần duy nhất trong đời. Sau khi răng đã phát triển hoàn tất thì sẽ không bao giờ thay thế bằng răng nào khác sau đó. Do vậy nên việc chăm sóc cho răng số 7 là rất quan trọng để có thể duy trì sức khỏe tốt.
1.4 Số chân răng số 7
Răng số 7 có kích thước răng khá lớn. Ngoài ra, răng còn có cấu tạo phức tạp. Ở hàm trên, chiếc răng số 7 sẽ có 3 chân nhưng răng số 7 hàm dưới chỉ có 2 chân. Mỗi chiếc răng sẽ thường có 3 ống tủy.
Ở trong nhiều trường hợp đặc biệt, răng số 7 có thể có nhiều chân hơn bình thường. Điều này dẫn tới việc điều trị khi răng số 7 bị tổn thương cũng trở nên phức tạp hơn.
2. Hậu quả khi bị mất răng số 7
Việc mất răng số 7 sẽ gây nhiều ảnh hưởng tiêu cực
Răng số 7 và răng số 6 còn được gọi là răng cấm ở trên cung hàm. Nguyên nhân là do chúng đảm nhận chức năng ăn nhai khá quan trọng. Cùng với đó, nếu như răng bị mất sẽ không thể mọc lại được tự nhiên như các răng khác. Vì vậy răng số 7 nếu bị gãy rụng sẽ gây nhiều ảnh hưởng xấu.
Sau đây là một vài hậu quả nghiêm trọng do mất răng số 7 lâu ngày:
2.1 Chức năng ăn nhai toàn hàm bị suy giảm
Mất đi răng số 7 làm cho việc ăn nhai trở nên khó khăn hơn. Khi đó, lực nhai sẽ yếu đi khiến thức ăn không được nghiền nhỏ kỹ trước khi đưa xuống hệ tiêu hóa. Lâu dài, tình trạng này sẽ khiến dạ dày và đường ruột chịu ảnh hưởng không tốt.
2.2 Tăng nguy cơ bị mắc các bệnh lý răng miệng
Việc răng số 7 bị mất đi sẽ để lại một khoảng trống khá lớn ở trên cung hàm. Điều này khiến những mảng bám, cặn thức ăn dễ bị mắc lại. Nếu như ta không thực hiện vệ sinh kĩ lưỡng, sạch sẽ thì việc mắc phải các bệnh lý răng miệng là rất dễ xảy ra.
2.3 Tiêu xương hàm
Răng số 7 cũng như các răng khác, sau khi mất đi khoảng 3 tháng sẽ gây hiện tượng bị tiêu xương hàm. Điều này là bởi không còn những tác động của việc ăn nhai nên xương hàm không thể sản sinh nữa. Lâu dần chúng sẽ suy giảm cả về mặt độ và chất lượng.
2.4 Các răng bên cạnh bị ảnh hưởng
Răng số 7 mất sẽ kéo theo những răng khác bị ảnh hưởng. Sự liên kết vững chắc giữa các răng dần mất đi. Răng sẽ có xu hướng xô lệch, hơi nghiêng về khoảng trống ở trên cung hàm. Ngoài ra, vi khuẩn cũng sẽ tích tụ nhiều ở vị trí huyệt ổ răng. Từ đó, chúng tấn công sang cả răng số 6 và 8 bên cạnh.
2.5 Tình trạng lão hóa sớm
Cung hàm sau khi mất răng số 7 sẽ trở nên thiếu cân đối. Hai bên má dần bị hóp vào, da mặt chảy xệ nhanh chóng. Bên cạnh đó, vùng da ở phía xung quang miệng cũng có nhiều nếp nhăn làm cho gương mặt già hơn nhiều so với độ tuổi thật.
3. Phương pháp điều trị khi răng số 7 bị tổn thương
Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị răng số 7 phù hợp
3.1 Nhổ bỏ răng
Phương pháp nhổ bỏ răng thường không được khuyến khích với trường hợp răng số 7. Vì đây là răng vĩnh viễn, sau khi nhổ bỏ răng không thể mọc lại. Chỉ trong một số trường hợp bắt buộc bác sĩ mới chỉ định nhổ bỏ răng như:
– Răng mọc lệch gây ảnh hưởng toàn hàm.
– Răng bị sâu quá nặng. Vi khuẩn sâu răng đã tấn công xuống tủy, phá hủy hầu hết cấu trúc răng.
– Răng bị chấn thương, va đập mạnh dẫn tới sứt mẻ, gãy, vỡ lớn.
Tuy nhiên, để đảm bảo sau khi nhổ răng số 7 không xảy ra biến chứng, thông thường bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân thực hiện trồng răng Implant.
3.2 Hàn trám răng
Ở trong một số trường hợp, răng số 7 bị tổn thương nhẹ có thể hàn trám để điều trị. Đây là kỹ thuật sử dụng loại vật liệu nha khoa chuyên dụng trám vào phần răng bị tổn thương. Từ đó, răng có thể được phục hình và bảo vệ khỏi những tác nhân gây hại.
Hàn trám được đánh giá là kỹ thuật nha khoa không tác động xâm lấn. Thực hiện phương pháp này, răng gốc có thể được bảo tồn tối đa, quá trình nhanh chóng, chi phí không cao.
3.3 Bọc răng sứ
Phương pháp bọc răng sứ sẽ thường áp dụng với những trường hợp răng số 7 sâu, nứt, vỡ quá lớn. Khi đó, hàn trám không còn có thể khắc phục được.
Kỹ thuật bọc răng sứ sẽ giúp răng số 7 được bảo vệ, khôi phục khả năng ăn nhai tốt. Cùng với đó, tính thẩm mỹ toàn hàm cũng được nâng cao hơn. Sau khi thực hiện, răng số 7 được bọc sứ còn đảm bảo về độ bền, chắc chắn. Ta hoàn toàn yên tâm, thoải mái ăn nhai mà không lo sợ bị ê buốt hay vỡ.
Vừa rồi ta đã tìm hiểu về răng số 7 mọc khi nào và thấy được tầm quan trọng của những chiếc rằng này. Để đảm bảo răng luôn khỏe mạnh, ta cần duy trì thói quen kiểm tra định kỳ với bác sĩ để tình trạng sức khỏe luôn được kiểm soát. Nếu có bất kì vấn đề nào, ta cũng có thể xử lý kịp thời. | thucuc | 1,308 |
Sụp mí bẩm sinh ở trẻ em và những điều cần lưu ý!
Sụp mí bẩm sinh là tình trạng mí mắt của trẻ bị sụp xuống, che khuất tầm nhìn gây mất thẩm mỹ cũng như suy giảm thị lực nếu tình trạng sụp mí nặng. Chính vì vậy, các bậc cha mẹ luôn muốn hiểu rõ hơn bệnh lý và có thể biết được các cách điều trị hiệu quả. Bài viết dưới đây sẽ giúp cha mẹ hiểu rõ hơn về bệnh lý này cũng như các phương pháp điều trị hiệu quả hiện nay.
1. Tình trạng sụp mí bẩm sinh như thế nào?
Có nhiều trẻ ngay từ khi sinh ra đã mắc bệnh lý sụp mí. Đây là tình trạng khá phổ biến ở trẻ nhỏ khiến mắt khó có thể mở được to như bình thường.
Theo cách mô tả chuyên môn y khoa, sụp mí mắt bẩm sinh là tên gọi mô tả cho tình trạng khoảng cách từ vị trí của đồng tử đến mí mắt (cơ nâng mi) xa hơn bình thường.
Khoảng cách thông thường từ mí mắt đến đồng tử là từ 1 – 2mm. Khi trẻ bị sụp mí mắt thì khoảng cách này chỉ còn 0,5mm, thậm chí là nhỏ hơn nếu trẻ bị sụp mí nặng hơn.
Các biểu hiện của bệnh lý:
– Sụp mí cân xứng
– Sụp mí không cân xứng
– Sụp 1 mí mắt
– Sụp 2 mí mắt
– …
2. Liệu đây có phải là tình trạng mắt phổ biến ở trẻ nhỏ?
Theo thống kê, tình trạng sụp mí ngay từ khi sinh ra ở trẻ nhỏ chiếm đến khoảng 55 – 75% tổng số các trường hợp bị sụp mí mắt được ghi nhận. Có 2 loại sụp mí mắt phổ biến nhất là sụp mí đơn thuần và sụp mí phức tạp.
Sụp mí đơn thuần là tình trạng bệnh lý thường gặp hơn cả, thường đi kèm với các loại tật khúc xạ nhẹ như cận thị hoặc viễn thị. Tuy nhiên, các loại tật khúc xạ này sẽ không khiến người bệnh bị nhược thị và gây mù lòa. Sụp mí đơn thuần còn khiến cho người bệnh khó mở mắt do hoạt động nâng cơ mắt gặp bất thường.
Sụp mí mắt phức tạp là tình trạng nghiêm trọng hơn và có nhiều trường hợp bị ảnh hưởng lớn đến thị lực nếu không được điều trị kịp thời. Đây là tình trạng mí mắt bị xê kèm theo đó là sự phát triển dị dạng ở kết cấu mặt. Khi trẻ được chẩn đoán bị sụp mí nhân tạo thì cần được điều trị càng sớm càng tốt để ngăn ngừa khả năng bệnh lý ảnh hưởng đến cuộc sống.
3. Đâu là nguyên nhân gây ra tình trạng sụp mí bẩm sinh ở trẻ nhỏ?
Có nhiều nguyên nhân có thể gây ra tình trạng sụp mí ngay từ khi lọt lòng. Một trong số đó là sự rối loạn khiến cho cơ nâng mí không thể phát triển được như bình thường.
Sụp mí là tình trạng có thể xảy ra ở bất cứ độ tuổi nào, bất cứ ai với các nguyên nhân như tuổi tác, bẩm sinh, mắt có chấn thương, biến chứng hậu phẫu, tiểu phẫu ở mắt, di chứng của bệnh đái tháo đường,…
Đối với sụp mí mắt bẩm sinh, theo các chuyên gia, nguyên nhân gây bệnh chính là do sự rối loạn khiến cho các sợi cơ nâng mi bị thay đổi kết cấu. Số lượng các sợi cơ để nâng mi trong mắt sẽ ít hơn so với bình thường và số lượng sợi cơ thiếu đấy được thay thế bằng các tổ chức xơ không có chức năng nâng mí.
4. Liệu có thể điều trị được bệnh lý sụp mí mắt ở trẻ được không?
Có rất nhiều cha mẹ khi biết con bị sụp mí mắt bẩm sinh đã lo lắng và đi tìm câu trả lời cho việc có điều trị dứt điểm bệnh lý được không. Hiện nay, với công nghệ tiên tiến và ngành y khoa phát triển tột bậc, sụp mí mắt đã có thể điều trị dứt điểm với nhiều phương pháp khác nhau như tập luyện nâng cơ mí mắt hay phẫu thuật.
Tùy theo tình trạng của trẻ khi thăm khám và nguyên nhân gây bệnh, các bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp phẫu thuật khác nhau để điều trị
4.1. Nên điều trị sụp mí bẩm sinh cho trẻ khi nào là tốt nhất?
Thông thường, trẻ khi bị sụp mí sẽ được chỉ định phẫu thuật từ 4-5 tuổi trở lên. Tuy nhiên, đối với những trẻ bị nặng khiến cho mắt trẻ bị nhược thị kèm với biểu hiện lệch đầu, nghiêng đầu thì bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật từ khoảng 1 tuổi.
Hiện nay với sự phát triển của công nghệ cũng như tay nghề của bác sĩ, bệnh lý sụp mí mắt ở trẻ không quá khó khăn để điều trị. Hơn nữa, các phương pháp điều trị sụp mí hiện nay còn mang tính thẩm mỹ, thời gian điều trị và hồi phục nhanh chóng, dễ dàng.
4.2. Các loại phẫu thuật sụp mí bẩm sinh ở trẻ
Tùy theo từng tình trạng sụp mí của trẻ cũng như độ tuổi điều trị mà bác sĩ sẽ chỉ định các loại phương pháp phẫu thuật khác nhau để cải thiện tình trạng bệnh lý.
Hiện nay có 3 phương pháp phẫu thuật cải thiện tình trạng sụp mí mắt cho trẻ chính:
Phương pháp này được người Ả rập phát minh trong giai đoạn ngành phẫu thuật chỉnh hình mới được hình thành. Tuy nhiên, đối với sự phát triển của công nghệ ngày nay cùng các tiến bộ về khoa học, phương pháp này ngày càng được ít áp dụng hơn.
Nếu cơ nâng mi của trẻ còn đạt ở mức trung bình hoặc tốt, bác sĩ sẽ chỉ định loại bỏ phần cơ mi trên để khắc phục tình trạng sụp mí mắt. Đây là phương pháp phẫu thuật có tính thẩm mỹ cao, sẹo được giấu kỹ khó nhận ra.
Đây là phương pháp dành do các trường hợp sụp mí nặng và cơ nâng mí yếu, không thể tự nâng. Bác sĩ sẽ sử dụng cơ thẳng ở phía trên để thay thế cho cơ nâng mí nếu cơ thẳng vẫn còn hoạt động tốt.
Trên đây là những thông tin về bệnh lý sụp mí mắt bẩm sinh ở trẻ. Mong rằng các thông tin trong bài viết có thể giúp cha mẹ hiểu rõ hơn về bệnh lý cũng như biết rõ các phương pháp điều trị và cải thiện tình trạng, giúp trẻ thoải mái hơn và thị lực không bị ảnh hưởng trong tương lai | thucuc | 1,161 |
Chuyên gia giải đáp: Trẻ bị sốt nên làm gì để mau khỏi bệnh?
Sốt là tình trạng thân nhiệt của trẻ tăng cao hơn so với bình thường. Việc trẻ bị sốt khiến các bậc phụ huynh cảm thấy vô cùng lo lắng, nhất là khi chưa xác định được nguyên nhân rõ ràng. Vậy khi trẻ bị sốt nên làm gì để con mau khỏi bệnh hơn?
1. Thân nhiệt của trẻ khi bị sốt như thế nào?
Theo khuyến cáo của các chuyên gia, các bậc phụ huynh chỉ nên cho trẻ uống thuốc hạ sốt khi thân nhiệt của con lên tới 38,5 – 39 độ C. Vào lúc này, trẻ thường biếng ăn, mệt mỏi, quấy khóc và hay cáu gắt.
Sốt là cách cơ thể của trẻ chống lại với sự nhiễm trùng và cũng có những trường hợp bé sốt không do nhiễm trùng. Chẳng hạn như mọc răng, sau khi tiêm phòng,…
Nhiệt độ khi sốt thấp hay cao không phản ánh tới mức độ bệnh nhẹ hay nặng. Đôi khi trẻ sốt cao không hẳn đã mắc phải bệnh nặng. Tuy nhiên, nếu trẻ sốt trên 39 độ C, con sẽ cảm thấy mệt mỏi và thường xuyên quấy khóc, có dấu hiệu co giật,…
Sốt là căn bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ
2. Các nguyên nhân phổ biến khiến trẻ em bị sốt
Các bậc phụ huynh nên nắm rõ những nguyên nhân chính khiến trẻ bị sốt sau đây để tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả nhất:
2.1. Sốt do cho trẻ mặc quá ấm
Bố mẹ thường mặc cho trẻ nhiều lớp quần áo vào mùa đông vì nghĩ rằng bé rét, nhất là trẻ sơ sinh. Thói quen này của bố mẹ rất dễ khiến trẻ bị sốt vì cơ thể của các bé sơ sinh chưa hoàn thiện khả năng điều nhiệt.
2.2. Sốt do trẻ tiêm phòng
Sau khi bé tiêm phòng những bệnh như sởi, uốn ván, ho gà,… thường có biểu hiện bị sốt.
2.3. Sốt do trẻ mọc răng
Trẻ thường quấy khóc nhiều, sốt nhẹ và biếng ăn trong một khoảng thời gian ngắn khi sắp mọc răng. Sau khi mọc răng mới xong, một số trẻ sẽ bị sốt.
2.4. Sốt do trẻ bị cảm nắng
Thời tiết nắng nóng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng sốt ở trẻ em lẫn người lớn.
2.5. Sốt do trẻ bị cảm cúm
Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến trẻ bị sốt. Lúc này, trẻ sẽ đi kèm với những biểu hiện như sổ mũi, ho, đau họng, nghẹt mũi kèm với sốt trong khoảng 2 – 3 ngày.
2.6. Sốt do trẻ bị viêm tai
Khi trẻ bị sốt do bị viêm tai sẽ xuất hiện những dấu hiệu như đau tai, biếng ăn, nghe không rõ, chảy mủ. Những trẻ chưa nói được sẽ xuất hiện những triệu chứng rõ rệt như ngoáy tay vào tai, kéo tai.
2.7. Sốt do trẻ bị sốt xuất huyết
Khi bị sốt xuất huyết, trẻ thường xuất hiện những dấu hiệu như chảy máu mũi, nổi các chấm xuất huyết ở bên ngoài da, chảy máu chân. Có một số bé sẽ bị sốt cao trong khoảng 3 ngày, nặng hơn trẻ bị đau bụng, đi ngoài ra phân đen, cơ thể mệt mỏi, chân tay lạnh.
2.8. Sốt do trẻ bị sởi
Khi bị sởi, trẻ thường sốt cao đi kèm với những biểu hiện khác như ho nhiều, sổ mũi, mắt đỏ. Từ ngày thứ tư, da của trẻ sẽ xuất hiện những vết ban sởi, nhất là ở vùng mặt.
Có rất nhiều nguyên nhân khiến trẻ bị sốt
3. Trẻ bị sốt nên làm gì để con mau chóng khỏi bệnh?
Theo các bác sĩ Nhi, khi con bị sốt, các bậc phụ huynh có thể áp dụng những biện pháp dưới đây để hạ sốt cho con. Tuy nhiên, khi trẻ bị sốt quá cao và cơ thể của con xuất hiện những dấu hiệu bất thường thì nên nhanh chóng đưa bé đi khám bác sĩ.
– Cho trẻ uống nhiều nước để bổ sung lượng nước đã bị mất đi do sốt. Nếu trẻ đang bú sữa mẹ thì mẹ nên tăng cữ bú để tăng cường sức đề kháng cho con.
– Nên cởi bớt quần áo và chăn ấm để cơ thể trẻ hạ nhiệt, giúp việc hạ sốt đạt hiệu quả cao hơn.
– Nếu trẻ sốt trên 39 độ C, bố mẹ nên cho con uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
– Bố mẹ pha nước ấm như nước tắm cho con rồi nhúng khăn mềm và đặt vào 2 hõm bẹn và nách cho con. Sau đó, bố mẹ lấy 1 chiếc khăn mềm khác để lau toàn thân cho con trong vòng 30 – 45 phút. Tuy nhiên, bố mẹ nên lưu ý một điều rằng, phải thay khăn nhúng nước ấm liên tục và đắp lên bẹn và nách cho trẻ đến khi thân nhiệt của con giảm đi. Nước ấm sẽ làm giãn mạch máu và giúp trẻ hạ sốt một cách nhanh chóng hơn.
– Bố mẹ đặt con vào trong chậu nước ấm rồi tắm gội khắp cơ thể trẻ khoảng 5 – 7 phút. Sau đó, lau khô người cho con và mặc quần áo thoáng mát.
Trẻ bị sốt nên làm gì? Bố mẹ nên đưa trẻ đi khám khi con sốt cao | thucuc | 935 |
Tổng hợp các loại sụn nâng mũi phổ biến nhất trong thẩm mỹ nâng mũi hiện nay
Sụn nâng mũi là gì?
Sụn nâng mũi là vật liệu dùng làm chất độn trong quá trình phẫu thuật nâng mũi, có tác dụng chỉnh hình dáng mũi, tái cấu trúc mũi, giải quyết những khuyết điểm trước đó của mũi2. Phân loại sụn nâng mũi. Sụn nâng mũi có 2 phân loại chính là sụn mũi nhân tạo và sụn tự thân.Sụn mũi nhân tạoĐây là loại sụn tạo nên từ các chất liệu nhân tạo như silicone dẻo, pureform, được ứng dụng rộng rãi trong thẩm mỹ phẫu thuật mũi. Sụn nhân tạo bao gồm các loại sau:Sụn silicon (xuất xứ Mỹ): có cấu tạo từ nhựa dẻo, hình dáng chữ L, tác dụng nâng cao sống mũi và làm đầu mũi trở nên sắc nét hơn, rất được ưa chuộng tại châu Á. Phương Tây ít khuyến khích dùng hơn vì có nguy cơ nhiễm trùng cao.Sụn Softxil Bistool (xuất xứ Hàn Quốc): có bề mặt phía trên làm từ nhựa cứng và phía dưới làm từ nhựa mềm, độ bám dính cao, lên form chuẩn. Có 2 loại: Sụn softxil Bistool không chân phù hợp cho người có cánh mũi gọn nhưng đầu mũi nhỏ Sụn softxil Bistool có chân gồm 2 sụn nối lại với nhau, dành cho người có sống mũi ít gồ, cánh mũi thô, to bè. Sụn nanoform (xuất xứ Mỹ): làm từ nhựa e. PTFE lành tính, màu trắng trơn, với đặc tính siêu mềm dẻo nên có khả năng đàn hồi, chống va đập tốt, giữ sống mũi ổn định. Sụn surgiform (xuất xứ Hàn Quốc): có thiết kế dạng hình khối, dày 1-5mm, có thể điều chỉnh, cắt gọt linh hoạt phù hợp với từng khách hàng. Sụn megaderm (xuất xứ Mỹ): là loại sụn có chất liệu thân thiện nhất do được chiết xuất từ chính lớp biểu bì trên cơ thể con người. Sụn Gore tex (xuất xứ Mỹ): được phương Tây ưa chuộng do có tuổi thọ cao, chịu nhiệt tốt hơn silicon, kết cấu mềm, linh hoạt, dễ điều chỉnh
Sụn nhân tạo làm từ chất liệu silicon
Sụn tự thân. Sụn tự thân là loại sụn lấy trực tiếp từ cơ thể của bệnh nhân, độ tương thích lên tới 99%, giúp hạn chế dị ứng và nguy cơ đào thải. Loại sụn này có độ bền cao và thường duy trì được lâu dài, thậm chí là vĩnh viễn.Sụn nâng mũi tự thân được lấy từ 4 vùng chính trên cơ thể:Sụn vách ngăn: là phần sụn vách ngăn chia giữa đường mũi trái và phải, được ưu tiên lựa chọn do có độ rủi ro thấp nhất. Nếu đủ sụn để ghép vào sống mũi thì sẽ không làm ảnh hưởng tới cấu trúc nâng đỡ tổng thể của mũi. Sụn vành tai: được lấy từ vành tai, độ dày vừa phải, có độ đàn hồi tạo nét cong tự nhiên. Nhưng theo thời gian sụn vành tai có thể bị uốn cong quá mức và không còn đủ khả năng để nâng sống mũi. Các chuyên gia thẩm mỹ khuyên dùng loại sụn này trong tạo hình đầu mũi và kết hợp với vật liệu khác để nâng cao sống mũi.
Vị trí lấy sụn vành tai
Sụn thái dương: lấy tại vùng thái dương, rất dai và dày, thường được sử dụng trong tạo hình đầu mũi. Sụn sườn: lấy từ xương sườn trên cơ thể bệnh nhân, tuy có độ chắc chắn cao nhưng dễ bị vênh nên cần nhiều thời gian để tương thích3. Nên nâng mũi sụn nhân tạo hay sụn tự thân? Một chiếc mũi với các khuyết điểm như hếch, tẹt, gồ gề khiến cho gương mặt mất đi nét hài hoà. Sở hữu khuôn mũi cao thanh tú với cánh mũi thon gọn là niềm mơ ước của rất nhiều người. Vì thế, nâng mũi bằng sụn là giải pháp được nhiều khách hàng ưa chuộng để đạt được dáng mũi như ý. Tuy nhiên không ít người còn băn khoăn nâng mũi bằng sụn nhân tạo hay sụn tự thân thì tốt hơn? Xem ngay ưu và nhược điểm của từng loại sụn nâng mũi trước khi quyết định để tránh hối hận sau này nhé!
Nên nâng mũi sụn nhân tạo hay sụn tự thân
Ngoài việc tìm hiểu kỹ các loại sụn nâng mũi, đánh giá các ưu nhược điểm từng loại để đưa ra lựa chọn tốt nhất thì tay nghề bác sĩ cũng cực kì quan trọng trong việc giúp bạn thành công có được một chiếc mũi hoàn hảo. Với đội ngũ bác sĩ thẩm mỹ luôn tận tâm, giàu kinh nghiệm, có chuyên môn cao, sẽ giúp bạn hạn chế rủi ro tối đa nhất trong quá trình nâng mũi. | vinmec | 817 |
Cách chữa HP dạ dày dương tính
Cách chữa HP dạ dày đang là vấn đề nhức nhối đối với những người mắc bệnh liên quan đến dạ dày. Vi khuẩn HP (hay còn gọi là vi khuẩn Helicobacter Pylori) là một loại vi khuẩn gây bệnh và được xem là nguyên nhân chính của nhiều vấn đề liên quan đến dạ dày và tiêu hóa. Nó được tìm thấy ở hầu hết các người nhiễm viêm dạ dày, viêm tá tràng và các vấn đề tiêu hóa khác. Vậy đâu là cách chữa HP dạ dày, hãy tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.
1. Giới thiệu về vi khuẩn HP dạ dày
Vi khuẩn HP (hay còn được gọi là vi khuẩn Helicobacter pylori) là một loại vi khuẩn gram âm, có khả năng sống trong môi trường axit và kháng acid. Vi khuẩn HP là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề liên quan đến dạ dày như viêm loét dạ dày, viêm dạ dày mãn tính, ung thư dạ dày, và một số vấn đề khác.
Vi khuẩn HP được phát hiện và mô tả lần đầu tiên bởi hai nhà khoa học Barry Marshall và Robin Warren vào năm 1982. Trước đó, các bác sĩ tin rằng loét dạ dày và viêm dạ dày được gây ra bởi stress và thức ăn không tốt, nhưng những khám phá của Marshall và Warren đã chứng minh rằng vi khuẩn HP là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề này.
Hình ảnh vi khuẩn HP
2. Nguyên nhân gây ra HP dạ dày
Nguyên nhân gây ra HP chủ yếu do lây truyền qua đường tiêu hóa. Nó có thể lây lan thông qua chất tiết của đường tiêu hóa hoặc qua tiếp xúc với phân của người bị nhiễm. Ngoài ra, HP cũng có thể được truyền qua đường miệng, như khi người nhiễm HP uống nước hoặc ăn thức ăn bị ô nhiễm bởi vi khuẩn này.
3. Triệu chứng của bệnh HP dạ dày
Triệu chứng của vi khuẩn HP (Helicobacter pylori) có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Dưới đây là một số triệu chứng thường gặp khi bị nhiễm vi khuẩn HP:
– Đau bụng: Đau bụng là triệu chứng thường gặp nhất khi bị nhiễm vi khuẩn HP. Đau thường xuất hiện ở vùng thượng vị và kéo dài từ vài phút đến vài giờ sau khi ăn.
– Buồn nôn, nôn mửa: Triệu chứng này thường xảy ra cùng với đau bụng và thường được cảm thấy sau khi ăn.
– Khó tiêu, ợ nóng: Vi khuẩn HP có thể gây ra khó tiêu và ợ nóng, đặc biệt là sau khi ăn.
– Hồi hộp, đau ngực: Vi khuẩn HP cũng có thể gây ra những triệu chứng giống như bệnh thần kinh cơ bản, bao gồm hồi hộp và đau ngực.
– Tiêu chảy: Một số bệnh nhân nhiễm vi khuẩn HP có thể gặp tiêu chảy và đầy bụng.
– Giảm cân: Nhiễm vi khuẩn HP có thể gây ra giảm cân do ảnh hưởng đến quá trình hấp thụ dinh dưỡng.
– Các triệu chứng khác: Khó chịu, khó ngủ, giảm cảm giác thèm ăn và mệt mỏi.
Tuy nhiên, có thể có những trường hợp không có triệu chứng rõ ràng khi bị nhiễm vi khuẩn HP, vì vậy nếu bạn nghi ngờ mình bị nhiễm vi khuẩn HP, hãy tìm kiếm sự tư vấn và khám bác sĩ để được kiểm tra và cách chữa HP dạ dày chính xác.
Không có cách chữa HP dạ dày hiệu quả sẽ khiến cơn đạu quặn thắt
4. Các phương pháp chẩn đoán bệnh HP dạ dày
Để tìm ra cách chữa HP dạ dày, cần chẩn đoán bệnh HP. Bác sĩ có thể sử dụng các phương pháp sau:
– Xét nghiệm hơi thở: Phương pháp này được sử dụng để phát hiện khí amoniac do vi khuẩn HP sản xuất. Nếu kết quả dương tính, điều này cho thấy người bệnh có nhiễm HP.
– Xét nghiệm phân: Phương pháp này đánh giá sự hiện diện của vi khuẩn HP trong phân.
– Xét nghiệm máu: Xét nghiệm này đánh giá các kháng thể có trong máu của người bệnh để xác định liệu họ có nhiễm HP hay không.
– Nội soi làm sinh thiết: Thông qua nội soi dạ dày, bệnh nhân được bác sĩ lấy một mảnh sinh thiết để làm xét nghiệm Clo Test hoặc nuôi cấy vi khuẩn. Nhờ đó các bác sĩ chẩn đoán được chính xác mức độ nhiễm khuẩn HP, đưa ra được cách chữa HP dạ dày phù hợp nhất.
Nội soi sinh thiết để chẩn đoán chữa HP dạ dày hiệu quả
5. Cách chữa HP dạ dày
Có nhiều phương pháp khác nhau để chữa HP dạ dày, tùy thuộc vào tình trạng bệnh của người bệnh. Tuy nhiên, cách điều trị phổ biến nhất là sử dụng kháng sinh để giảm số lượng vi khuẩn trong dạ dày.
5.1. Sử dụng kháng sinh là cách chữa HP dạ dày
Kháng sinh là phương pháp điều trị chính để loại bỏ vi khuẩn HP trong dạ dày. Điều này có thể giúp giảm các triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng sau này. Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ, như đau bụng, buồn nôn và tiêu chảy.
5.2. Sử dụng kháng acid là cách chữa HP dạ dày
Vi khuẩn HP thường sinh sôi trong môi trường axit trong dạ dày, do đó, sử dụng thuốc kháng acid dạ dày có thể giúp giảm triệu chứng của bệnh HP. Tuy nhiên, điều này không giúp loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn HP.
5.3. Sử dụng kháng sinh kết hợp với kháng acid dạ dày
Việc sử dụng kháng sinh kết hợp với kháng acid dạ dày là phương pháp phổ biến nhất để chữa HP dạ dày. Việc kết hợp này giúp giảm số lượng vi khuẩn HP và đồng thời giảm triệu chứng do dạ dày sản xuất nhiều axit.
5.4. Sử dụng thuốc bảo vệ dạ dày
Việc sử dụng thuốc bảo vệ dạ dày có thể giúp giảm tác dụng phụ của thuốc kháng sinh và kháng acid dạ dày. Thuốc bảo vệ dạ dày giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi vi khuẩn HP và tác động của các thuốc điều trị.
Sử dụng thuốc kháng sinh là cách để chữa HP dạ dày
Nếu không được điều trị kịp thời và hiệu quả, vi khuẩn HP có thể gây ra những tổn thương lớn hơn cho sức khỏe của bạn, bao gồm loét dạ dày, viêm dạ dày mãn tính, ung thư dạ dày, và những vấn đề liên quan đến hệ tiêu hóa khác. Do đó, nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào liên quan đến dạ dày, hãy đi khám và tìm kiếm sự tư vấn và cách chữa HP dạ dày từ bác sĩ chuyên khoa dạ dày để bảo vệ sức khỏe của bạn. | thucuc | 1,223 |
Công dụng thuốc Polarvi 2
Polarvi 2 thuộc nhóm thuốc chống dị ứng, thường được chỉ định trong các trường hợp bị quá mẫn. Thuốc được bào chế dạng viên nén, đóng gói hộp 2 vỉ x 15 viên hoặc 1 chai x 100 viên nén. Tuân thủ chỉ định, liều dùng thuốc Polarvi 2 sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị và tránh được những tác dụng phụ không mong muốn.
1. Polarvi 2 là thuốc gì? Chỉ định khi nào?
Thuốc Polarvi 2 có chứa thành phần chính là Dexchlorpheniramine hàm lượng 2mg. Loại thuốc này thường được chỉ định để điều trị triệu chứng các biểu hiện dị ứng khác nhau như: Viêm mũi theo mùa hoặc quanh năm, viêm kết mạc hoặc mề đay.
2. Chống chỉ định của thuốc Polarvi 2
Chống chỉ định dùng thuốc Polarvi 2 trong trường hợp:Người bệnh quá mẫn với thành phần thuốc.Bị Glaucom góc đóng.Bí tiểu do rối loạn niệu đạo tuyến tiền liệt.Trẻ < 6 tuổi.Phụ nữ đang cho con bú.
3. Liều lượng và cách dùng Polarvi 2
Cách sử dụng: Thuốc Polarvi 2 dùng bằng đường uống. Người bệnh nên nuốt trọn vẹn viên thuốc Polarvi 2 với 1 cốc nước vừa phải. Nhai, nghiền nát hoặc bẻ có thể làm gia tăng tác dụng phụ của Polarvi 2 khi sử dụng. Không tự ý ngưng thuốc Polarvi 2, tính toán lại liều lượng hoặc thay đổi đường dùng. Đồng thời, không đưa Polarvi 2 cho người khác sử dụng khi họ có biểu hiện giống bạn.Liều lượng:Trẻ 2 - 6 tuổi: Liều 1mg x 3 - 4 lần/ ngày.Trẻ 6 - 12 tuổi: Liều 1mg x 2 - 3 lần/ ngày.Người lớn và trẻ > 12 tuổi: Liều 2mg x 3 - 4 lần/ ngày.Lưu ý: Liều dùng Polarvi 2 trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Polarvi 2 cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Polarvi 2 phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.Cách xử trí khi quên liều, quá liều thuốc Polarvi 2:Trong trường hợp quên liều thuốc Polarvi 2 thì nên bổ sung bù càng sớm càng tốt. Tuy nhiên nếu thời gian gần đến lần sử dụng tiếp theo thì nên bỏ qua liều Polarvi 2 đã quên và sử dụng liều mới.
4. Tương tác thuốc Polarvi 2
Khi điều trị từ 2 loại thuốc trở lên, có thể xảy ra hiện tượng cạnh tranh hoặc hiệp đồng giữa các thuốc dẫn đến thay đổi tác dụng, tác dụng phụ cũng như khả năng hấp thu của thuốc. Polarvi 2 có thể xảy ra phản ứng tương tác nếu dùng đồng thời với:Rượu;Thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương;Thuốc Atropine;Các chất Atropinic.Để tránh tình trạng tương tác, trước khi được kê đơn Polarvi 2 thì người bệnh nên thông báo với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, kể cả thực phẩm chức năng. Bác sĩ sẽ căn cứ vào đó để kê đơn Polarvi 2 phù hợp.
5. Tác dụng phụ của thuốc Polarvi 2
Ở liều điều trị, thuốc Polarvi 2 được dung nạp tốt. Tuy nhiên, quá trình sử dụng Polarvi 2, người bệnh vẫn có thể gặp phải các tác dụng phụ như:An thần, ngủ gà;Tác động cholinergic;Hạ huyết áp tư thế;Rối loạn thăng bằng;Chóng mặt và giảm trí nhớ...Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Polarvi 2 và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp.
6. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Polarvi 2
Thận trọng khi dùng thuốc Polarvi 2 cho các đối tượng sau:Người lớn tuổi;Người bị hạ huyết áp tư thế, chóng mặt, an thần;Người bị táo bón mạn tính hoặc phì đại tuyến tiền liệt.Người suy gan và suy thận nặng.Phụ nữ có thai.Người làm nghề lái xe và vận hành máy móc.Người bệnh tuyệt đối không sử dụng khi thuốc Polarvi 2 có dấu hiệu bị đổi màu, mốc, chảy nước hay hết hạn dùng.Trên đây là toàn bộ thông tin về Polarvi 2 là thuốc gì. Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Polarvi 2 điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn. | vinmec | 742 |
Thoát vị bẹn nghẹt: nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị
Thoát bị bẹn nghẹt là biến chứng phức tạp và nguy hiểm của các bệnh về thoát vị bẹn. Nếu không can thiệp sớm và điều trị hiệu quả có thể gây nên những ảnh hưởng rất xấu đến sức khỏe.
1. Thoát vị bẹn nghẹt là gì?
Vì cổ túi thoát vị bị tắc nghẽn nên xảy ra tình trạng các tạng trong túi thoát vị xoắn, đè ép nhau, không di chuyển về vị trí lúc đầu, dẫn đến bệnh lý thoát vị bẹn nghẹt. Tình trạng này chính là biến chứng ở mức độ nặng và hay xảy ra khi bị các bệnh về thoát vị, bao gồm các loại: thoát vị rốn, thoát vị đường trắng, thoát vị bịt và đa số là ở thoát vị bẹn, thoát vị đùi.
Thoát vị bẹn nghẹt
nếu sau 6 - 12 giờ không được chẩn đoán sớm và xử lý kịp thời gây ra hoại tử tạng và xuất hiện các tình trạng nguy hiểm như viêm phúc mạc, tắc ruột,
nhiễm trùng nhiễm độc. Do người bệnh xuất hiện các biến chứng phức tạp như: các tạng ở ruột, các bộ phận xung quanh bị hoại tử và những rối loạn các cơ quan khắp cơ thể.
Các triệu chứng của người bị thoát vị bẹn nghẹt
Để nhận biết bệnh thoát vị bẹn nghẹt cần quan sát và chú ý đến những triệu chứng sau:
Triệu chứng cơ năng
Đau nhói, đau dữ dội và đột ngột ở vùng thoát vị. Không chỉ vậy còn xuất hiện triệu chứng đau lan dần xuống vùng bìu và đau bụng.
Khối phồng của thoát vị bẹn nghẹt khác với thoát vị bẹn ở chỗ có cảm giác đau, cố định một chỗ và không tự mất đi.
Người bệnh còn có hiện tượng nôn mửa và bí trung đại tiện.
Triệu chứng thực thể
Ở vùng bẹn, bìu của bệnh nhân xuất hiện khối phồng, vì vậy khiến người bệnh có cảm giác khó chịu. .
Dùng tay sờ cảm giác căng chắc, khi ấn vào thì gây đau, đặc biệt là phía cổ túi thoát vị.
Khối phồng thoát vị giữ nguyên kích thước khi ho và rặn; khối phồng giữ nguyên vị trí, không dịch chuyển khi dùng tay đẩy, ấn.
Dùng tay nắn khối thoát vị không xuất hiện âm thanh vì lý do là trong túi thoát vị có dịch.
Vùng da khu vực thoát vị có màu sẫm hoặc đỏ hơn so với màu da xung quanh.
Cơ thể người bệnh mệt mỏi do sốt, có triệu chứng táo bón, phân có lẫn máu, nhịp tim tăng, mệt mỏi, suy nhược cơ thể,…
2. Nguyên nhân gây bệnh thoát vị bẹn nghẹt
Dưới đây là những nguyên nhân gây bệnh thoát bị bẹn nghẹt.
Người bệnh khi khiêng, vác các vật nặng hoặc bị ho nhiều,... sẽ khiến cho áp lực ổ bụng tăng lên, từ đó tạo điều kiện để các tạng chui qua chỗ bị thoát vị dẫn đến nghẹt.
Tình trạng nghẹt xảy ra khi các tạng khó di chuyển.
Ở túi thoát vị đã có quai ruột, tuy nhiên xuất hiện một quai ruột mới tiếp tục chui vào lỗ thoát vị đó.
Có nhiều sự gấp khúc ở quai ruột làm ứ đọng dịch và hơi ở bên trong túi thoát vị, lâu ngày dẫn đến thoát vị bẹn nghẹt.
3. Các phương pháp điều trị bệnh
Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường như trên, bạn cần đến bệnh viện ngay để được điều trị kịp thời và đúng phương pháp nhằm hạn chế thấp nhất các trình trạng xấu.
Phương pháp điều trị bảo tồn
Phương pháp bảo tồn hay còn được gọi là phương pháp điều trị không mổ được áp dụng ở đối tượng là trẻ em < 1 tuổi với điều kiện là phải được nhận biết bệnh trước 6 giờ. Bệnh nhân chưa có cảm giác đau nhiều và bệnh chưa dẫn đến các chuyển biến xấu. Các nhóm bệnh nhân trên, được tiến hành theo các phương pháp bảo tồn sau.
Người bệnh được tiêm thuốc giảm đau, an thần theo chỉ định của bác sĩ.
Chuẩn bị một thau nước ấm, sau đó cho trẻ ngồi vào trong, sao cho vùng có khối thoát vị được ngâm vào nước ấm trong vòng từ 15 đến 20 phút.
Dùng tay xoa nhẹ xung quanh và không tác động mạnh đến vùng thoát vị.
Khi các tạng thoát khỏi túi thoát vị, người bệnh cần được theo dõi và kiểm tra hàng ngày. Để phòng bệnh viêm phúc mạc, bệnh nhân đeo băng ép, như vậy đồng thời giúp bệnh nhanh hồi phục.
Sau khi thực hiện các biện pháp trên mà vẫn không có kết quả thì trẻ buộc phải phẫu thuật.
Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt
Người bệnh điều trị bằng phương pháp bảo tồn không có kết quả hoặc được đưa đến cấp cứu trong tình trạng quá đau có xuất hiện biến chứng nặng. Qua chẩn đoán và kết luận, dựa trên tình trạng bệnh, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp phẫu thuật, đây là phương án duy nhất và kịp thời. Với mục đích để giải phóng các tạng thoát vị nghẹt, chữa trị các tạng nếu các tạng bị tổn thương và xử lý và trên hết là phục hồi các nguyên nhân gây bệnh.
Phương pháp phẫu thuật gồm mổ hở và mổ nội soi là hai phương pháp đang được áp dụng để điều trị bệnh. Tùy vào chẩn đoán về tình trạng và mức độ của bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định mổ truyền thống hay mổ nội soi.
So với phương pháp mổ hở truyền thống thì ở phẫu thuật mổ nội soi có nhiều ưu điểm vượt trội hơn như kích thước vết mổ nhỏ hơn, giúp giảm cơn đau cho người bệnh, tỷ lệ xảy ra biến chứng thấp, thời gian hồi phục bệnh nhanh. Và đặc biệt, phương pháp này có thể đánh giá bẹn bên còn lại và chữa trị nếu xuất hiện thoát vị.
Một số lưu ý khi chữa trị thoát vị bẹn nghẹt:
Trước khi có kết quả chẩn đoán chính xác từ bác sĩ, người bệnh tránh hoạt động mạnh làm các tạng tuột vào ổ bụng.
Khi có các triệu chứng bệnh cần đến ngay các Trung tâm y tế gần nhất để kịp thời chẩn đoán và điều trị đúng cách.
Bên cạnh đó, cần đánh giá tỷ lệ phục hồi của đoạn ruột.
Nếu bạn hoặc người thân trong gia đình có những biểu hiện, triệu chứng lạ, nghi ngờ bị thoát vị bẹn nghẹt thì không nên chủ quan, tự điều trị tại nhà. Hãy đến các Trung tâm y tế gần nhất để được khám và chữa trị, tránh các tình huống xấu nhất. | medlatec | 1,130 |
Chỉ điểm những triệu chứng quai bị dễ nhận diện
Quai bị là bệnh truyền nhiễm cấp tính, do virus Paramyxovirus gây ra. Bệnh lây lan trực tiếp bằng đường hô hấp, hay gây thành dịch trong trẻ em và thanh thiếu niên. Tuy bản chất lành tính nhưng nếu không nhận diện và điều trị đúng bệnh có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như vô sinh, tổn thương hệ thần kinh trung ương,... Bài viết dưới đây xin điểm danh những triệu chứng quai bị dễ nhận diện để bạn sớm phát hiện, tránh được những hệ lụy xấu do bệnh gây ra.
1. Quai bị do đâu mà có
Quai bị (hay viêm tuyến mang tai do virus quai bị), do virus paramyxovirus gây nên, là bệnh truyền nhiễm cấp tính lây qua đường hô hấp, dễ phát triển thành dịch ở trẻ nhỏ hoặc thanh thiếu niên. Đặc trưng của bệnh là hiện tượng sưng đau tuyến nước bọt (nhiều nhất ở mang tai) không hóa mủ, đôi khi có kèm theo viêm ở một vài tuyến khác như: tụy, sinh dục, màng não,... Do có khả năng tạo miễn dịch bền vững và kéo dài nên những người đã từng bị quai bị một lần thường hiếm khi tái phát bệnh.
Ngoài đường hô hấp, quai bị còn lây qua giọt nước bọt của bệnh nhân bắn ra khi hắt hơi, nói chuyện, ho; hoặc lây qua đường ăn uống. Mặc dù virus quai bị có khả năng tồn tại trong nước tiểu 2 - 3 tuần nhưng đến nay vẫn chưa xác định được khả năng lây qua đường phân và nước tiểu của bệnh lý này.
Khi bị nhiễm bệnh, virus paramyxovirus nhanh chóng nhân lên trong khoang tỵ hầu và hạch bạch huyết, đặc biệt tăng cao trong huyết thanh trong khoảng 12 - 15 ngày sau khi nhiễm bệnh sau đó lan ra các cơ quan khác. Bệnh có khả năng lây nhiễm từ 6 ngày trước cơn toàn phát sưng tuyến mang tai đến 2 tuần sau khi triệu chứng quai bị toàn phát.
2. Triệu chứng quai bị và những biến chứng cần lưu ý
2.1. Triệu chứng bệnh
Thông thường, các triệu chứng bệnh quai bị thường xuất hiện sau 2 - 3 tuần tính từ thời điểm nhiễm virus và giảm dần trong tuần tiếp theo. Một bên hoặc cả hai bên tuyến nước bọt mang tai bị sưng đau là triệu chứng đặc trưng của bệnh quai bị. Nhiều trường hợp nặng còn sưng đau tới tận góc xương hàm dưới của mang tai.
Bệnh trải qua 4 giai đoạn với các triệu chứng quai bị như sau:
- Giai đoạn ủ bệnh
Thường kéo dài khoảng 14 - 24 ngày, hầu như không có triệu chứng lâm sàng trên người bệnh.
- Giai đoạn khởi bệnh
Các triệu chứng xuất hiện đột ngột:
+ Đau đầu, khó chịu.
+ Ăn kém, suy nhược.
+ Sốt nhưng không cao, không gây lạnh run.
+ Họng và góc hàm bị đau.
+ Đau ở góc dưới của xương hàm.
+ Tuyến mang tai sưng to dần, đau nhức (nhất là khi nhai hoặc thăm khám).
- Giai đoạn toàn phát
+ Sưng to và đau nhức một bên tuyến mang tai rồi lan dần sang bên đối diện và các tuyến nước bọt khác.
+ Sốt cao 39 - 40 độ C trong 3 ngày đầu của bệnh (dễ gặp nhất ở những trường hợp bị viêm tinh hoàn, viêm màng não).
+ Chán ăn, đau đầu, nói khó, khó nuốt, đau bụng.
- Giai đoạn hồi phục
Một tuần sau khi khởi phát các triệu chứng của giai đoạn toàn phát sẽ thấy giảm đau và giảm sưng tuyến mang tai, các triệu chứng đau họng, đau đầu hay khó nuốt cũng giảm dần rồi từ từ biến mất.
Với những trường hợp triệu chứng quai bị thể hiện bên ngoài tuyến nước bọt sẽ khiến cho hệ thần kinh bị tổn thương với các hiện tượng sau:
- Viêm não: người bệnh bị ớn lạnh, sốt cao, đôi khi lạnh run, nôn ói, nhức đầu, đau bụng; tinh hoàn cứng, đau nhức và sưng to, da bìu đỏ.
- Viêm màng não: thường xuất hiện sau viêm tuyến mang tai với các biểu hiện như: nhức đầu, sốt cao, nôn ói, rối loạn hành vi tác phong, cổ cứng, co giật.
- Viêm tụy cấp: thường không có triệu chứng, nếu bị nặng sẽ tạo nang giả với biểu hiện nôn, đau thành bụng, sốt cao, trụy mạch,…
Các triệu chứng quai bị rất dễ nhầm lẫn với sưng tuyến nước bọt hoặc hạch bạch huyết do cúm. Một số trường hợp bị quai bị chỉ xuất hiện vài triệu chứng không đặc hiệu hoặc không có triệu chứng gì.
2.2. Biến chứng bệnh quai bị cần lưu ý
Quai bị tuy lành tính nhưng khi không được phát hiện sớm để điều trị đúng có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như:
- Viêm tinh hoàn
Đây là trường hợp dễ gặp ở trẻ nhỏ, số ít ở người trưởng thành và thanh thiếu niên. Nếu bị biến chứng viêm tinh hoàn do quai bị người bệnh sẽ thấy tinh hoàn sẽ sưng to gấp 2 - 3 lần mức bình thường, đau bìu, dày mào tinh bất thường, mệt mỏi, sốt cao. Có khoảng 30% trường hợp viêm tinh hoàn do quai bị sẽ bị teo tinh hoàn khiến cho số lượng và chất lượng tinh trùng bị ảnh hưởng, tăng nguy cơ vô sinh.
- Viêm buồng trứng
Người bị quai bị biến chứng viêm buồng trứng thường thấy đau bụng âm ỉ hoặc hố chậu xuất hiện từng cơn đau, khí hư ra nhiều bất thường và có mùi hôi cũng như có sự biến đổi về màu sắc, co giật. Viêm buồng trứng do quai bị khi không được điều trị kịp thời và đúng cách rất dễ tiến triển thành viêm buồng trứng mãn tính, u nang ống dẫn trứng, dính buồng trứng, u nang buồng trứng, tắc vòi trứng, buồng trứng bị mưng mủ,... ảnh hưởng nghiêm trọng đến thiên chức làm mẹ của nữ giới.
- Viêm não
Khi đi vào cơ thể, virus gây bệnh quai bị có thể tấn công hệ thần kinh trung ương làm gia tăng nguy cơ mắc viêm não và viêm màng não. Trường hợp này dễ gặp ở người lớn hơn là trẻ em.
- Điếc vĩnh viễn
Đây là một biến chứng rất hiếm gặp, có tỷ lệ 2/10.000 trường hợp bệnh. Biến chứng này chủ yếu xảy ra ở giai đoạn khởi phát của bệnh vì virus quai bị khiến cho ốc tai bị tổn thương. Trong trường hợp này người bệnh thường sẽ bị điếc vĩnh viễn.
Một số biến chứng hiếm gặp khác do quai bị gây ra có thể kể đến như: viêm đường hô hấp, viêm cơ tim, viêm tuyến giáp,... Phụ nữ mang thai trong 12 - 16 tuần nếu bị quai bị rất dễ sảy thai.
Do quai bị là bệnh nhiễm trùng siêu vi nên nếu phát hiện triệu chứng quai bị từ sớm thì rất dễ điều trị hiệu quả bởi phương pháp chính vẫn là điều trị triệu chứng, cải thiện thể trạng đồng thời theo dõi để phát hiện điều trị biến chứng từ sớm (nếu có). | medlatec | 1,211 |
Trẻ bị hen phế quản và những điều cha mẹ cần biết
Hen phế quản là tình trạng viêm mạn tính ở hệ hô hấp, khiến trẻ gặp khó khăn khi thở. Không chỉ ảnh hưởng tới sức khỏe, bệnh còn có thể dẫn tới biến chứng nếu cha mẹ không điều trị kịp thời và đúng cách cho trẻ. Cùng tìm hiểu ngay về tình trạng trẻ bị hen phế quản, cách điều trị và phòng ngừa khoa học.
1. Hen phế quản ở trẻ
Hen phế quản là một trong những bệnh lý thường gặp ở trẻ em khi phổi và hệ hô hấp của trẻ bị tác nhân có hại tấn công gây viêm nhiễm. Bệnh khiến trẻ gặp khó khăn khi thở do hệ hô hấp bị tổn thương. Trẻ mắc bệnh thường xuyên mệt mỏi vì các triệu chứng bệnh gây ra và gặp bất tiện trong sinh hoạt, học tập.
Ở trẻ em, hen phế quản là bệnh có tỷ lệ trẻ mắc cao, nhiều nhất là ở trẻ nhỏ do sức đề kháng của trẻ còn kém. Mặc dù hiện nay chưa có phương pháp điều trị dứt điểm hen phế quản nhưng nếu trẻ được phát hiện sớm và điều trị đúng cách thì sẽ nhanh hồi phục và giảm thiểu nguy cơ tổn thương tới phổi hơn.
Hen phế quản là bệnh lý thường gặp ở trẻ do hệ hô hấp bị các yếu tố có hại tấn công
2. Dấu hiệu trẻ bị hen phế quản
Khi mắc hen phế quản, trẻ nhỏ thường gặp phải tình trạng khó khăn trong việc hô hấp như:
– Ho
– Thở rít, thở khò khè
– Khó thở
– Tức ngực…
Đồng thời khi mắc bệnh, sức khỏe trẻ giảm đi khiến tinh thần kém vui vẻ, thường xuyên ủ dột, bỏ ăn, mất ngủ…
Các dấu hiệu hen suyễn ở mỗi trẻ là khác nhau và không phải trẻ nào cũng có tất cả các dấu hiệu này. Ở giai đoạn đầu, bệnh có biểu hiện tương tự như bệnh viêm đường hô hấp thông thường. Điều này khiến cha mẹ khó đánh giá trẻ có mắc bệnh hay không để xử trí. Đó cũng là lý do mà có không ít trường hợp trẻ mắc bệnh nhưng được phát hiện và điều trị muộn khiến hen phế quản chuyển thành mạn tính, cũng như tiềm ẩn nhiều nguy hại cho trẻ.
Do đó, cha mẹ cần chủ động trong việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường ở trẻ và nên đi khám ngay để bác sĩ điều trị kịp thời.
Trẻ bị hen phế quản thường gặp phải tình trạng khò khè, khó thở, tức ngực…
3. Nguyên nhân gây bệnh
Hen phế quản ở trẻ do nhiều nguyên nhân gây ra hoặc có thể phối hợp giữa nhiều yếu tố nguy cơ gây bệnh. Trong đó, dị ứng là nguyên nhân thường gặp nhất ở những trẻ mắc hen phế quản. Trẻ bị dị ứng với các dị nguyên như lông động vật, phấn hoa, mỹ phẩm, hóa chất, bụi bẩn…sẽ làm tăng nguy cơ kích hoạt cơn hen phế quản.
Ngoài ra, trẻ cũng có thể mắc bệnh khi gặp phải một số yếu tố tăng nguy cơ cao gây bệnh như:
– Tiền sử gia đình có người mắc bệnh hen phế quản hoặc gia đình có tiền sử mắc dị ứng.
– Trẻ mắc nhiễm khuẩn hệ hô hấp như viêm mũi họng, viêm xoang, viêm amidan, viêm thanh quản,…
– Trẻ sinh non có sức đề kháng kém, dễ dàng bị các tác nhân có hại tấn công, gây bệnh.
– Trẻ tiếp xúc với khói thuốc và chịu ảnh hưởng của các chất độc hại trong khói thuốc.
– Trẻ đang điều trị bệnh lý gặp tác dụng phụ khi sử dụng thuốc điều trị…
Dị ứng hoặc ảnh hưởng của các bệnh đường hô hấp khiến trẻ dễ mắc hen phế quản
4. Điều trị hen phế quản
Trẻ có các dấu hiệu mắc bệnh nên được đưa đi khám sớm, bởi khi ở giai đoạn đầu, việc điều trị sẽ dễ dàng và đạt hiệu quả hơn. Bác sĩ sẽ căn cứ vào sức khỏe và tình trạng của trẻ để đưa ra các phương án điều trị phù hợp:
4.1. Thuốc dự phòng hen phế quản
Thuốc dự phòng để kiểm soát lâu dài, giảm triệu chứng khó chịu khi mắc bệnh cho trẻ và thường có thể sử dụng dài ngày:
– Corticosteroid dạng hít: Giảm triệu chứng và tần suất cơn hen đối với trẻ nhỏ do thuốc được đánh giá cao về độ an toàn với trẻ. Tuy nhiên, khi sử dụng quá liều có thể ảnh hưởng tới chiều cao, xương và chức năng tuyến thượng thận ở trẻ nên cha mẹ cần lưu ý.
– Thuốc leukotriene: Chỉ định trong trường hợp trẻ bị hen nhẹ hoặc không điều trị được bằng thuốc corticoid dạng hít.
– Thuốc cường beta: Thuốc cũng có hiệu quả cao trong việc điều trị dự phòng hen phế quản cho trẻ.
4.2. Thuốc cắt cơn hen phế quản
Thuốc cắt cơn hen phế quản thường được sử dụng là thuốc chủ vận beta 2 có tác dụng ngắn. Thuốc giúp làm giảm nhanh chóng các triệu chứng cơn hen phế quản thông qua việc làm thư giãn các cơ vòng quanh đường thở và cải thiện khí lưu thông. Thông qua đó, giúp trẻ hô hấp dễ dàng hơn và giảm các triệu chứng khò khè, khó thở.
Ngoài ra, thuốc corticosteroid có thể được bác sĩ chỉ định để giảm viêm đường thở khi trẻ bị hen phế quản nặng. Nhưng nếu dùng lâu dài có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nên bác sĩ thường cân nhắc rất kỹ trước khi kê đơn cho trẻ.
Việc sử dụng thuốc để điều trị bệnh cần có sự tư vấn, chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa. Cha mẹ tuyệt đối không tự ý mua thuốc để chữa bệnh cho trẻ bởi khi sử dụng sai liều có thể gây ra hậu quả vô cùng nghiêm trọng.
Điều trị hen phế quản cho trẻ bằng các loại thuốc theo chỉ định của bác sĩ
5. Phòng ngừa hen phế quản
Đối với trẻ nhỏ, phòng ngừa hen phế quản từ sớm có thể giúp bảo vệ sức khỏe của trẻ tối ưu hơn. Do đó, trong quá trình chăm sóc trẻ, cha mẹ cần lưu ý tới các vấn đề sau:
– Giữ ấm cơ thể trẻ đề phòng cảm lạnh, cảm cúm bởi đây có thể là một trong những yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ mắc hen phế quản ở trẻ.
– Hạn chế để trẻ tới những nơi đông người, tiếp xúc với người hoặc trẻ đang mắc bệnh.
– Lên kế hoạch tiêm chủng đầy đủ cho trẻ để tăng cường đề kháng, giảm nguy cơ mắc bệnh.
– Cho trẻ ăn uống với một chế độ khoa học, đầy đủ và cân bằng dinh dưỡng, vitamin, khoáng chất.
– Để trẻ nghỉ ngơi nhiều, uống đủ nước và thường xuyên tập thể dục thể thao để cải thiện và nâng cao đề kháng.
– Đưa trẻ đi khám sức khỏe thường xuyên hơn bởi điều này có thể giúp cha mẹ kiểm soát sức khỏe của trẻ một cách tối ưu.
Trẻ bị hen phế quản cần được điều trị đúng cách bởi bác sĩ có chuyên môn để nhanh chóng đẩy lùi bệnh và bảo vệ sức khỏe cho trẻ. Vì vậy, cha mẹ nên cho bé đi khám sớm để điều trị và xây dựng chế độ sinh hoạt phù hợp để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh, tái phát bệnh ở trẻ. | thucuc | 1,313 |
Những thay đổi sinh lý tuyến giáp trong thời kỳ mang thai
Tuyến giáp là một tuyến nội tiết có vai trò rất quan trọng, đảm bảo hoạt động, chức năng cơ quan nội tiết trong cơ thể. Theo đó, để đáp ứng nhu cầu trao đổi chất tăng lên trong thai kỳ, tuyến giáp sẽ có những thay đổi về mặt sinh lý và chức năng. Tuy nhiên, cũng chính từ những thay đổi này có thể khiến mẹ bầu nhầm tưởng với những bệnh lý tuyến giáp nghiêm trọng.
1. Tuyến giáp nằm ở đâu và có chức năng gì?
Tuyến giáp là một tuyến nội tiết nhỏ hình cánh bướm nằm phía trước dưới cổ. Dù rất nhỏ bé với kích thước khoảng 50 x 20x 20mm nhưng chúng lại có nhiệm vụ hết sức quan trọng với cơ thể là tiết ra hormone tuyến giáp giúp cơ thể chuyển hóa và sử dụng năng lượng.
Sinh lý tuyến giáp sẽ có những thay đổi trong thai kỳ
2. Những thay đổi sinh lý tuyến giáp trong thời kỳ mang thai
Để đáp ứng nhu cầu trao đổi chất tăng lên trong thai kỳ, chức năng của tuyến giáp sẽ có những thay đổi về mặt sinh lý và chức năng của chúng. Điều này được phản ánh thông qua các chỉ số xét nghiệm như: T3 toàn phần, T4 toàn phần tăng, trong khi FT4, FT3 bình thường. Theo đó, chỉ số T3, T4 sẽ tăng khoảng 50% trong nửa đầu thai kỳ và sẽ trở về bình thường vào những tuần cuối của thai kỳ.Một điều thú vị là beta hc. G – một loại hormone do rau thai tiết ra trong thai kỳ có cấu trúc tương tự như TSH – 1 loại hormone do tuyến yên bài tiết nhằm kích thích tuyến giáp sản xuất hormone tuyến giáp.Biểu đồ dưới đây mô tả sự thay đổi nồng độ hai loại hormone là h. CG và TSH của cơ thể người mẹ trong thai kỳ.
Biểu đồ mô tả sự thay đổi hormone h. CG và TSH trong thai kỳ
Trong thai kỳ, chỉ số HCG trong máu người mẹ tăng dần ngay từ khi thụ tinh và đạt đỉnh vào tuần thai thứ 11-12. Chính trong giai đoạn này, hc. G gây kích thích tuyến giáp làm tăng nồng độ T3, T4 toàn phần trong khi FT3, FT4 tăng nhẹ nhưng vẫn trong giới hạn bình thường và TSH sẽ bị ức chế một cách tương ứng. Ở giai đoạn tiếp theo của thai kỳ khi nồng độ hc. G giảm dần thì nồng độ T3, T4 cũng sẽ giảm và trở về giới hạn bình thường.Chính vì vậy, bệnh lý tuyến giáp và thai kỳ có mối tương quan khá mật thiết. Cụ thể, ở mỗi giai đoạn của thai kỳ lại có sự thay đổi về ngưỡng bình thường xét nghiệm chức năng tuyến giáp. Để biết mình có thực sự bị bệnh tuyến giáp hay chỉ là sự biến đổi sinh lý của tuyến giáp trong thời kỳ mang thai thì các thai phụ cần được thăm khám bởi các bác sĩ chuyên khoa. Trường hợp thai phụ có bệnh lý tuyến giáp thực sự cần điều trị sẽ được theo dõi sát và xử trí kịp thời để có một thai kỳ an toàn, khỏe mạnh.
3. Những bệnh lý tuyến giáp nào có thể gặp trong thời kỳ mang thai?
Cũng giống như nam giới hoặc phụ nữ không có thai, thai phụ có thể gặp những bệnh lý về tuyến giáp như bướu cổ, cường giáp, suy giáp, nhân tuyến giáp, ung thư tuyến giáp... Mỗi bệnh lý sẽ có biểu hiện và phương pháp xử trí khác nhau.3.1. Cường giápĐây là tình trạng tuyến giáp sản sinh quá nhiều hormone giáp. Tùy mức độ nghiêm trọng có thể ảnh hưởng tới mẹ và bé ở những mức độ khác nhau như: sảy thai, sinh non, tăng huyết áp, tiền sản giật, suy tim...3.1. Suy giápĐây là tình trạng tuyến giáp sản xuất thiếu hormone giáp, không đáp ứng đủ cho nhu cầu của thai kỳ, để lại hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ . Bởi vì trong 3 tháng đầu thai kỳ, thai nhi chưa tự tổng hợp được hormone tuyến giáp và bị phụ thuộc hoàn toàn vào người mẹ.3.3. Nhân tuyến giáp, ung thư tuyến giáp. Siêu âm tuyến giáp là phương pháp chẩn đoán nhân tuyến giáp hữu hiệu nhất. Nhờ vào phương pháp siêu âm sẽ giúp phát hiện nhân tuyến giáp, nghi ngờ ung thư mức độ cao hay thấp. Trong trường hợp n của thai phụ nghi ngờ cao là nhân ung thư, bác sĩ có thể chỉ định phương pháp chọc hút tế bào bằng kim nhỏ đảm bảo an toàn cho thai phụ. Tùy từng trường hợp cụ thể, bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên hợp lý nhất để theo dõi, điều trị nhân tuyến giáp cho bệnh nhân.Trong các bệnh lý ung thư, bệnh tuyến giáp nếu được phát hiện, điều trị sớm sẽ đem lại tiên tượng tốt và khả năng điều trị khỏi bệnh rất cao. Do đó, việc thăm khám, sàng lọc, phát hiện sớm các rối loạn tuyến giáp là rất quan trọng. Trong trường hợp thai phụ có bệnh lý tuyến giáp cần điều trị sẽ được theo dõi sát sao và xử trí kịp thời để có thai kỳ an toàn, mẹ tròn con vuông. | vinmec | 921 |
Nhận biết sớm các biểu hiện dị ứng thuốc nguy hiểm
(SK&ĐS) - Phản ứng phụ do thuốc là một tai biến rất thường gặp trong thực hành lâm sàng, gây ảnh hưởng đến khoảng 10% - 20% số người sử dụng thuốc ở các mức độ khác nhau.
Loại tai biến này không chỉ gây ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh, làm phức tạp quá trình điều trị, mà còn có thể tác động không nhỏ tới mối quan hệ giữa thầy thuốc và bệnh nhân. Các phản ứng phụ do thuốc được chia làm 2 nhóm chính là nhóm có thể dự báo và nhóm không thể dự báo trước, trong đó, các phản ứng dị ứng (hay còn gọi là quá mẫn) thuộc nhóm thứ hai. Loại phản ứng này có liên quan đến cơ chế miễn dịch, chiếm 1/5 đến 1/7 tổng số các trường hợp phản ứng phụ do thuốc. Các thể dị ứng thuốc thường gặp nhất trên lâm sàng là các phản ứng dị ứng tức thì gây ra do kháng thể Ig
E (như sốc phản vệ, mày đay, phù mạch…) và các phản ứng dị ứng muộn liên quan đến tế bào lympho T (như hồng ban đa dạng, đỏ da toàn thân, Hội chứng Lyell, Hội chứng Stevens – Johnson…). Biểu hiện ở da và niêm mạc là những biểu hiện thường gặp nhất và xuất hiện tương đối sớm trong hầu hết các phản ứng dị ứng thuốc, có thể ở mức độ nhẹ và thoáng qua nhưng cũng có thể rất nặng, thậm chí đe doạ tính mạng người bệnh.
Các yếu tố chỉ điểm liên quan đến tiền sử bệnh và cách sử dụng thuốc
Những người có tiền sử mắc các bệnh dị ứng như hen phế quản, viêm mũi dị ứng, dị ứng thuốc, dị ứng thức ăn…, đặc biệt là dị ứng thuốc, sẽ có nguy cơ bị dị ứng khi sử dụng thuốc cao hơn so với những người không có tiền sử dị ứng. Do đó, trước khi chỉ định một loại thuốc, các thầy thuốc cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng thuốc trước đây của người bệnh, đặc biệt lưu ý tên loại thuốc mà người bệnh đã từng bị dị ứng để tránh dùng lại các loại thuốc này cũng như tránh các thuốc có mẫn cảm chéo với chúng. Nếu người bệnh biết được loại thuốc mà mình bị dị ứng nên chủ động thông báo cho thầy thuốc. Bên cạnh tiền sử dị ứng thuốc, cách thức sử dụng thuốc cũng là một yếu tố có thể góp phần làm tăng nguy cơ dị ứng thuốc. Ví dụ như việc sử dụng cùng lúc nhiều loại thuốc hoặc dùng cách quãng, không liên tục, dùng nhắc lại nhiều lần một loại thuốc đều có thể làm tăng nguy cơ dị ứng thuốc, mặc dù cơ chế chính xác của hiện tượng này còn chưa được hiểu rõ. Trong số các đường sử dụng thuốc, khả năng kích thích sinh kháng thể dị ứng giảm dần theo thứ tự: dùng tại chỗ > tiêm dưới da > tiêm bắp > uống > tiêm tĩnh mạch. Như vậy, việc dùng thuốc tại chỗ kéo dài, đặc biệt các loại kháng sinh, sẽ có nguy cơ gây dị ứng thuốc cao hơn so với các đường dùng khác của thuốc. Ngoài ra, việc tăng liều trong quá trình đang dùng thuốc cũng có thể làm tăng nguy cơ gây ra các phản ứng dị ứng với thuốc. Trong số các yếu tố liên quan đến tình trạng bệnh lý của người bệnh, việc bị nhiễm một số loại virut như HIV, Epstein-Barr virus, cytomegalovirus, herpesvirus hoặc mắc các bệnh lý gây suy giảm chức năng gan, thận đều có thể làm tăng nguy cơ dị ứng với thuốc.
Một số yếu tố tuy không làm tăng nguy cơ dị ứng thuốc nhưng có thể làm tăng nặng các phản ứng dị ứng thuốc nếu chúng xảy ra. Hen suyễn có thể gây các cơn co thắt phế quản nặng, ít đáp ứng với các thuốc chống dị ứng trong những phản ứng dị ứng tức thì. Tăng huyết áp và bệnh mạch vành có thể gây ra các biến chứng nặng ở những bệnh nhân bị sốc phản vệ do thuốc, đặc biệt trong quá trình dùng adrenalin. Việc sử dụng trước đó một số loại thuốc như nhóm ức chế men chuyển (captopril, enalapril…), nhóm chẹn bêta giao cảm (propranolol, metoprolol…) cũng có thể làm tăng nặng các phản ứng dị ứng tức thì do thuốc hoặc làm phức tạp quá trình điều trị.
 Hội chứng Lyell - một trong những biểu hiện dị ứng thuốc nguy hiểm nhất.
 
Các yếu tố chỉ điểm ở da, niêm mạc
Đối với các phản ứng dị ứng tức thì, một trong những tiền triệu quan trọng báo hiệu sốc phản vệ do thuốc là việc đột ngột nổi ban đỏ ngứa sau dùng thuốc, đặc biệt ở vùng quanh miệng, gan bàn tay, bàn chân và da đầu. Phản ứng bốc hoả ở mặt và vùng trên ngực, đôi khi đi liền với ngạt sổ mũi, đỏ mắt và chảy nước mắt sau khi dùng thuốc cũng là những dấu hiệu có thể báo hiệu sự xuất hiện nhanh chóng của phản ứng phản vệ sau đó. Ngoài ra, có một số biểu hiện không đặc hiệu khác cũng có thể là tiền triệu báo hiệu sự xuất hiện của sốc phản vệ do thuốc như cảm giác lo lắng, kích thích, bồn chồn, sợ chết hoặc những điều bất hạnh xảy ra sau dùng thuốc. Bên cạnh sốc phản vệ, phù mạch ở lưỡi và thanh quản cũng là những thể dị ứng thuốc cấp tính rất nguy hiểm vì có thể gây suy hô hấp và tử vong nhanh chóng. Cảm giác vướng ở họng, bó chặt họng, khản giọng, khó nói, tiết nước bọt có thể là tiền triệu báo hiệu sự xuất hiện của thể dị ứng này. Ngay khi xuất hiện các dấu hiệu sớm này, việc ngưng sử dụng thuốc gây dị ứng và dùng ngay các thuốc chống dị ứng là cần thiết.
Đối với các phản ứng dị ứng thuốc chậm, việc xuất hiện các ban thâm nhiễm, nổi gờ trên mặt da, sưng nề ở mặt sau dùng thuốc có thể là những dấu hiệu tiền triệu của Hội chứng DRESS. Trong khi đó, tổn thương dạng bia bắn không đặc hiệu hoặc ban đỏ lan toả, đặc biệt ở lưng và ngực, nổi bọng nước và viêm trợt niêm mạc miệng họng là những dấu hiệu có thể báo hiệu sự xuất hiện của Hội chứng Lyell và Stevens-Johnson. Nổi ban đỏ và sưng nề ở mặt, các mặt duỗi của chân tay ngày càng lan rộng cũng là những tiền triệu của đỏ da toàn thân do dị ứng thuốc.
Các yếu tố chỉ điểm khác
Sốt cao (trên 39o
C), nổi hạch, đau khớp, sưng khớp cũng có thể là những tiền triệu của các phản ứng dị ứng thuốc nặng như Hội chứng DRESS hoặc bệnh huyết thanh.
  BS. Nguyễn Hữu Trường
(Trung tâm Dị ứng-Miễn dịch Lâm sàng, BV Bạch Mai)
  | medlatec | 1,212 |
Viêm gan B cần xét nghiệm những gì giúp chẩn đoán đúng?
Thực hiện xét nghiệm viêm gan B là cách tốt nhất để phát hiện sớm và phòng ngừa những tổn thương gan. Vậy viêm gan B cần xét nghiệm những gì? Cùng tìm hiểu về các hình thức xét nghiệm viêm gan B và những lưu ý cần thiết khi thực hiện.
1. Tại sao cần làm xét nghiệm viêm gan B?
Bệnh nhiễm trùng gan gây ra bởi virus viêm gan B (HBV), có thể chuyển thành mạn tính và dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như xơ gan.
Virus viêm gan B sẽ dễ dàng lây lan nếu chúng ta tiếp xúc với máu chứa mầm bệnh. Việc nhiễm bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, độ tuổi càng trẻ nguy cơ mắc bệnh càng cao. Vì vậy, cần làm xét nghiệm để kiểm tra và điều trị kịp thời, tránh phát triển bệnh theo hướng tiêu cực.
2. Đối tượng nào cần thực hiện xét nghiệm viêm gan B?
Trước khi tìm hiểu viêm gan B cần xét nghiệm những gì thì bạn cần nắm được thời điểm và đối tượng nên thực hiện việc xét nghiệm. Bao gồm:
Giai đoạn trước và trong quá trình mang thai.
Người tiếp xúc trực tiếp với máu của người bị viêm gan B.
Quan hệ tình dục không an toàn với bệnh nhân viêm gan B.
Người bị nhiễm HIV.
Ngoài ra, khi xuất hiện các triệu chứng và dấu hiệu sau, cần tiến hành xét nghiệm để được kiểm tra:
Mệt mỏi.
Không ngon miệng.
Buồn nôn.
Nước tiểu sẫm màu.
Khi đại tiện thì phân sẫm màu, thường là màu xanh xám.
Vàng mắt, vàng da.
Đau bụng.
Xuất huyết dưới da.
Rối loạn tiêu hóa.
Đau hạ sườn phải.
Bụng chướng.
3. Viêm gan B cần xét nghiệm những gì?
Khi nghi ngờ viêm gan B, người bệnh sẽ được chỉ định thực hiện những xét nghiệm sau đây:
Xét nghiệm máu
Xét nghiệm này giúp phát hiện những dấu hiệu của virus viêm gan B và biết được mức độ tổn thương của virus là mạn tính hay cấp tính.
Xét nghiệm để phát hiện xem virus viêm gan B đang nằm yên hay hoạt động. Thông qua xét nghiệm , bác sĩ có cần chỉ định dùng thuốc hay không
Sinh thiết gan
Thủ thuật này sẽ sử dụng dụng cụ bằng kim loại nhỏ gọi là kim sinh thiết để chọc qua da lấy mảnh nhỏ nhu mô gan và thực hiện xét nghiệm.
Sinh thiết gan giúp kiểm tra tế bào bất thường ở gan, xem gan có bị tổn thương hoặc phá hủy hay không.
Trước khi sinh tiến hành thủ thuật 6 giờ, bạn không nên ăn uống những đồ có màu, trước 3 giờ không uống bất kỳ thứ gì để giúp túi mật rỗng, không gây tổn thương túi mật trong khi quá trình sinh thiết gan.
Thủ thuật này khá an toàn, tuy nhiên có thể xuất hiện các biến chứng không mong muốn như đau nhẹ tại vị trí sinh thiết, chảy máu, nhiễm trùng,…
Siêu âm gan
Đây là kỹ thuật chẩn đoán bằng hình ảnh để phát hiện những tổn thương của gan.
Trước khi siêu âm gan 1 tuần, bạn không nên ăn đồ ăn chứa nhiều dầu mỡ, khó tiêu để không tạo áp lực cho gan. Nên siêu âm gan vào buổi sáng để có kết quả chính xác nhất.
Xét nghiệm chức năng gan
Kiểm tra chức năng gan để biết được số lượng enzym do gan tạo ra, nồng độ gan, men gan,… xem gan có hoạt động bình thường không.
Nếu kiểm tra có dấu hiệu bất thường sẽ được bác sĩ chỉ định thêm một số xét nghiệm hoặc kỹ thuật lâm sàng.
Hướng dẫn đọc kết quả xét nghiệm viêm gan B:
Xét nghiệm Hbs
Ag: Kết quả dương tính cho thấy người bệnh đã bị nhiễm viêm gan B, có thể lây truyền cho người khác. Kết quả âm tính khi người đó không bị viêm gan B.
Xét nghiệm Anti - HBc: Kết quả là dương tính cho thấy cơ thể có kháng thể với virus viêm gan B, có thể bạn đã tiếp xúc với người bị viêm gan B.
Xét nghiệm Anti - HBs: Xét nghiệm này cho thấy cơ thể bạn đã có miễn dịch với viêm gan B. Kháng thể được tạo ra nhờ tiêm phòng hoặc khi bệnh nhân được chữa khỏi viêm gan B.
Xét nghiệm Hbe
Ag: Kết quả dương tính khi cơ thể có virus viêm gan B, có khả năng lây lan cao. Thông thường, những bệnh nhân sau 3 tháng mà kết quả xét nghiệm Hbe
Ag vẫn dương tính thì khả năng cao là chuyển sang mạn tính.
Xét nghiệm kháng thể Ig
G và Ig
M để chẩn đoán bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B cấp tính và mạn tính.
Lưu ý: Trên thực tế, để chẩn đoán viêm gan B không có nghĩa là bệnh nhân sẽ thực hiện tất cả những xét nghiệm trên. Bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân thực hiện các loại xét nghiệm khác tùy vào tình trạng, tuy nhiên phần lớn đều phải làm xét nghiệm HBs
Ag. Ngoài ra, bác sĩ có thể đề nghị thêm các xét nghiệm khác như ALT, AST, GGT để theo dõi thêm về tiến triển của bệnh. Để kết quả xét nghiệm đảm bảo chính xác nhất thì trước khi thực hiện, bệnh nhân tuyệt đối không sử dụng các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá hoặc ăn quá no, nhiều chất béo. | medlatec | 912 |
Tổng hợp các nguyên nhân gây vàng da ở trẻ sơ sinh
Vàng da ở trẻ sơ sinh là một tình trạng dễ gặp, đặc biệt đối với các bé sinh non. Đối với vàng da sinh lý thường sẽ tự khỏi, không ảnh hưởng đến sức khỏe của bé và không cần can thiệp gì thêm. Tuy nhiên một số trường hợp do nồng độ bilirubin tăng quá cao sẽ tác động nghiêm trọng đến sức khỏe của trẻ.
Tình trạng vàng da xuất hiện do nồng độ bilirubin trong máu tăng cao. Ở trẻ sơ sinh, các triệu chứng sẽ xuất hiện khi bilirubin toàn phần >7mg%, còn đối với người lớn con số sẽ là >2mg%.
Phân loại dựa theo nguyên nhân có hai nhóm chính là vàng da do tăng bilirubin gián tiếp và do tăng bilirubin trực tiếp.
1. Vàng da do tăng bilirubin gián tiếp
Vàng da sinh lý:
Vàng da ở trẻ sơ sinh đủ tháng có tỷ lệ mắc khoảng 25 - 50%. Chỉ xuất hiện triệu chứng vàng da đơn thuần, không có hiện tượng lách to. Nguyên nhân bởi vì gan chưa kịp thích nghi với vai trò chuyển hóa sau sinh.
Ngoài ra, hầu hết các bé sinh non dưới 2.000g đều có triệu chứng vàng da. Thường xuất hiện sau 24 giờ đầu, có thể kéo dài đến 15 ngày sau và không kèm theo dấu hiệu nào khác. Lý do bởi gan của bé chưa đủ trưởng thành.
Vàng da do sữa mẹ:
Thường xuất hiện trễ, vào khoảng ngày thứ 5 sau sinh, không có triệu chứng gan lách to kèm theo, trẻ vẫn khỏe mạnh và tăng cân tốt. Diễn biến bệnh có thể kéo dài trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Nếu cho bé ngưng sữa mẹ 1 - 2 ngày, triệu chứng vàng da sẽ giảm đột ngột và biến mất sau 2 ngày, nếu cho trẻ bú mẹ tiếp sẽ xuất hiện triệu chứng lại nhưng có mức độ ít hơn. Nhưng mẹ cũng đừng quá lo lắng, bé có thể tiếp tục bú sữa mẹ vì vàng da sẽ giảm dần sau 4 - 6 tuần.
Vàng da bệnh lý:
Vàng da do tự tiêu các ổ xuất huyết: xuất phát từ các ổ xuất huyết (dưới da, niêm mạc, màng não) sau khi bị phá hủy, chúng giải phóng nhiều bilirubin gián tiếp vào huyết tương gây vàng da. Nhất là khi chức năng gan chưa hoàn chỉnh, nhưng triệu chứng sẽ giảm nhanh sau khi điều trị dự phòng, hiếm có trường hợp phải thay máu.
Thiểu năng tuyến giáp: 10% các trẻ suy giáp bẩm sinh sẽ xuất hiện triệu chứng vàng da nhiều và kéo dài. Nếu được can thiệp điều trị với hormon giáp trạng, các biểu hiện sẽ giảm nhanh chóng.
Tắc nghẽn đường tiêu hóa: thường xuất hiện tại môn vị, tá tràng, ruột non, đại tràng. Tình trạng khiến trẻ bị hạ đường huyết và kích thích sự hoạt động tại ruột và gan dẫn đến vàng da. Có khoảng 10 - 25% trẻ bị hẹp môn vị phì đại có kèm theo triệu chứng này.
Hội chứng Crigler Najjar và hội chứng Gilbert: nguyên nhân bởi thiếu men glucuronyl transferase bẩm sinh.
Vàng da do thuốc: thuốc có thể gây vàng da do khởi phát huyết tán ở một số bệnh lý chuyển hóa (ví dụ thiếu G6PD) của hồng cầu do ức chế hoạt động của men GT (Novobiocin).
Vàng da do bệnh lý tán huyết bẩm sinh
Bệnh hồng cầu hình cầu di truyền.
Bệnh thiếu men chuyển hóa.
Bệnh Thalassemia.
Vàng da do bất đồng nhóm máu mẹ và con
Bất đồng hệ Rhesus: trường hợp này xảy ra khi cơ thể mẹ có hồng cầu Rh (-) nhưng bé lại mang hồng cầu Rh (+). Trong thời gian thai kỳ, nhất là trong những tháng cuối hoặc lúc chuyển dạ, nếu nhau thai bị tổn thương, hồng cầu Rh(+) của bé có thể từ nhau thai đi vào máu mẹ, sinh ra một lượng kháng thể nếu đủ lớn sẽ khiến trẻ mới sinh bị vàng da, thiếu mà và gan lách to.
Bất đồng hệ ABO: chỉ xảy ra khi hồng cầu của mẹ nhóm O, còn của bé là nhóm A hoặc B. Khi hồng cầu của con sang máu mẹ, làm kích thích hệ miễn dịch của mẹ sản xuất kháng thể Ig
G chống A hoặc B. Với trường hợp mẹ O, con B thường có các triệu chứng nặng hơn.
Do nhiễm trùng
Nhiễm trùng huyết từ bào thai có thể gây ra vàng da ở trẻ sơ sinh, ngoài các triệu chứng như vàng da, gan lách to còn có thể kèm theo viêm phúc mạc hoặc viêm màng não mủ.
2. Vàng da do tăng bilirubin trực tiếp
Là tình trạng vàng da đi kèm với sự gia tăng của bilirubin trực tiếp trong máu. Các triệu chứng bệnh thường xuất hiện muộn, sau 15 ngày, tiếp theo sau thời gian vàng da sinh lý. Với da màu vàng chanh, không tươi, lẫn màu xanh lá cây, kèm theo dấu hiệu nước tiểu sậm màu và phân bạc màu. Các nguyên nhân gây ra có thể như
Do suy gan: Không không dung nạp được galactose, bất dung nạp tyrosine, nhiễm trùng bẩm sinh, herpes, ECHO virus, viêm gan virus, giang mai,...
Nguyên nhân trong gan: thiếu alpha 1 antitrypsin, xơ nang, tắc mật trong gan có tính gia định, bệnh nội tiết (suy giáp, suy tuyến yên), bệnh nhiễm trùng tiểu, tam nhiễm sắc thể 13, 18, 21.
Nguyên nhân ngoài gan: teo đường mật, hội chứng mật đặc, nang đường mật.
Để được tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc, băn khoăn liên quan đến sức khỏe, y tế nói chung, khách hàng có thể liên hệ qua đường dây nóng: 1900.56.56.56 để được phục vụ. | medlatec | 966 |
Có thể tự học Reiki được không?
Reiki là phương pháp trị liệu không đòi hỏi khắt khe về mặt chuyên môn, nó đơn giản chỉ là một phương pháp thực hành để chăm sóc bản thân. Vì thế, bạn hoàn toàn có thể tự học Reiki thông qua mô hình lớp học hoặc một người có chuyên môn chỉ dẫn.Reiki có thể dễ dàng học và thực hành như một cách tự chăm sóc bản thân bởi bất kỳ ai, người già, người trẻ hay tình trạng sức khỏe của người đó. Trẻ em, người già hay thậm chí là những bệnh nhân đều có thể tập luyện Reiki. Không cần nền tảng hay chứng chỉ đặc biệt nào để được đào tạo Reiki. Một trong những điểm nổi bật của thực hành Reiki là tính đơn giản: nó có thể được học trong khoảng mười giờ đào tạo trực tiếp, thông qua mô hình lớp học và không yêu cầu kiến thức về năng lượng sinh học hay chăm sóc sức khỏe.
1. Học thực hành Reiki có thể đem lại rất nhiều lợi ích?
Mặc dù việc nhận được Reiki từ người khác, bạn bè hay một chuyên gia là một trải nghiệm tuyệt vời, nhưng có rất nhiều lý do để bạn cân nhắc việc tự học cách thực hành Reiki. Tự chăm sóc bản thân không chỉ mang lại giá trị cho những người có vấn đề về sức khỏe mà còn giúp những người bận rộn, những người đang tìm kiếm sự cân bằng hơn trong cuộc sống của họ.Thực hành Reiki hằng ngày như một cách chăm sóc bản thân giúp khôi phục sự cân bằng, giảm căng thẳng và tái tạo mối liên kết với trạng thái khỏe mạnh của cơ thể.Ngoài ra, việc luyện tập Reiki hằng ngày có thể mang lại sự tập trung và giảm đau đớn, lo lắng và căng thẳng thường xuyên. Những người bị lo lắng hoặc đau đớn khi học cách tự chăm sóc bản thân của Reiki sẽ có thêm sức mạnh khi biết rằng họ sẽ không bao giờ cô đơn và bất lực với nỗi đau của mình.Học cách tự chăm sóc bản thân thông qua thực hành Reiki có thể mang lại lợi ích cho những người khỏe mạnh và những người có tình trạng sức khỏe mãn tính, cho dù đó là bệnh tiểu đường, hen suyễn, ung thư, động kinh, hội chứng mệt mỏi, trầm cảm hoặc bệnh tim. Họ có thể tự thực hành Reiki mỗi ngày để giảm căng thẳng, tăng cường sức khỏe và lặp lại việc thực hành Reiki thường xuyên nếu họ cảm thấy cần thiết.Có một vài giai thoại chỉ ra rằng, Reiki có khả năng mang lại lợi ích cho động vật như cách Reiki giúp đỡ con người. Những người truyền Reiki cho thú cưng của họ rất ngạc nhiên trước sự thích thú và hợp tác của thú cưng của họ. Khi bạn có những hạn chế về tài chính thì lợi ích của việc đầu tư một lần vào việc học Reiki để tự chăm sóc bản thân hơn là trả tiền cho các buổi học lặp lại là rõ ràng.Khi trong gia đình có người bệnh và bệnh nhân không thể tự điều trị được nữa, một hoặc nhiều thành viên trong gia đình có thể tự học Reiki cấp độ 1 (thực hành) và điều trị cho bệnh nhân (và các thành viên khác trong gia đình) cũng như chính họ.
2. Tôi có thể tiếp cận với Reiki như thế nào?
Bạn có thể tìm đến những bậc thầy Reiki có trình độ, chứng nhận. Bạn có thể thông qua bạn bè, những người đã tham gia thực hành Reiki để tìm những người thầy. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm tới các lớp học, phòng tập nơi truyền dạy Reiki. Điều quan trọng cần lưu ý là Reiki không phải là một dạng thực hành được tiêu chuẩn hóa, vì vậy không có gì đảm bảo rằng bất kỳ ai sử dụng danh hiệu "bậc thầy Reiki" đều được đào tạo và có kinh nghiệm như nhau. Vì lý do này, bạn cần có những thông tin về người truyền dạy Reiki, những “bậc thầy” thực sự sẽ luôn giúp bạn hiểu rõ những thông tin này.Nhiều bậc thầy Reiki có các trang web hoặc tài liệu quảng cáo mô tả quá trình đào tạo, kinh nghiệm và các lớp học của họ. Nếu bạn không tìm thấy thông tin như vậy, hãy có một cuộc trò chuyện ngắn để hỏi một số câu hỏi để tìm hiểu thông tin về lớp học. Hãy hỏi về kinh nghiệm giảng dạy của bậc thầy Reiki và thông tin cơ bản về lớp học (lịch học, học phí, v.v.). Cuối cùng, hãy tìm hiểu những cơ hội thực tập, cách thức tập luyện theo nhóm mà lớp học đưa ra. Hãy chọn lựa người truyền dạy Reiki một cách kĩ càng, không chỉ là một người có bằng cấp mà quan trọng là một người thầy có thể giúp đỡ bạn.
3. Các mức độ đào tạo Reiki là gì?
Theo truyền thống, có ba mức độ thực hành. Các mức độ được xây dựng với liên kết chặt chẽ, mỗi mức độ đều vạch ra một phạm vi thực hành cụ thể, độc đáo. Tuy nhiên, việc tự thực hành Reiki hàng ngày vẫn là nền tảng ở tất cả các cấp độ luyện tập.3.1. Cấp độ 1Cấp độ đầu tiên thường được giảng dạy trong 8-12 giờ. Người học tự thực hành Reiki và chia sẻ với những học viên khác. Lớp học này cung cấp kiến thức giúp người học có thể tự thực hành Reiki hàng ngày. Người học được dạy về các thế tay để chia sẻ năng lượng Reiki với gia đình hoặc bạn bè. Lớp học Reiki dành cho y tá và các chuyên gia chăm sóc sức khỏe thường bao gồm nội dung liên quan tới các ứng dụng của Reiki trong điều trị lâm sàng. Mặc dù ở cấp độ này, lớp học chủ yếu mang tính chất trải nghiệm, người thầy sẽ giới thiệu tổng quan về lịch sử hình thành và phát triển của Reiki. Quan trọng hơn cả, người thầy Reiki sẽ chỉ dẫn người thực hành những bước đầu trong việc khai mở năng và truyền dẫn năng lượng Reiki. Cấp độ đầu tiên hướng tới bốn mục tiêu cơ bản, đối với những người có mong muốn thực hành Reiki cho chính bản thân và gia đình thì đây là cấp độ cần thiết để bắt đầu.3.2. Cấp độ 2Cấp độ thứ hai là chữa lành không tiếp xúc: học viên thay thế việc tiếp xúc giữa tay với cơ thể bằng kết nối tinh thần để việc chữa lành có thể diễn ra trong trường hợp việc tiếp xúc là không phù hợp. (Ví dụ: các nhà điều trị tâm lý có thể lựa chọn cấp độ thứ hai như một khía cạnh chữa bệnh khác để đưa vào các buổi trị liệu). Các kĩ thuật ở cấp độ thứ hai cũng có thể sử dụng để tăng cường hiệu quả của điều trị thực hành.3.3. Cấp độ 3Cấp độ thứ ba là Reiki master. Theo truyền thống, cấp độ Reiki master chỉ dành cho những người có thành tích tốt, những người sẵn sàng cống hiến cuộc đời mình để truyền dạy Reiki cho mọi người. Việc trở thành Reiki master không thực hiện thông qua khóa học mà được thông qua quá trình truyền dạy kéo dài với một bậc thầy Reiki. Chỉ những bậc thầy Reiki mới có thể truyền dạy Reiki cho người khác.Dù bạn muốn luyện tập cho bản thân hay cho người khác, học Reiki không phải là một bài tập trí tuệ. Sự thành thạo với Reiki được phát triển thông qua thực hành, không phải bằng cách tham gia lớp học để lên cấp độ cao hơn.Các gia đình có thể học cách thực hành Reiki để tăng cường sức khỏe cũng như chống lại bệnh tật. Thực hành Reiki cho bản thân và gia đình giúp tăng cường sự gắn kết và tạo ra thói quen sống lành mạnh trong gia đình, tạo ra một cuộc sống hạnh phúc.
Nguồn bài dịch: | vinmec | 1,403 |
Công dụng thuốc Codcerin-E
Được điều chế dưới dạng viên nang mềm, thuốc Codcerin được chỉ định dùng trong các trường hợp bị ho, tiêu đờm, ho cảm, ho gió, ho khan, viêm phế quản.... Thuốc chủ yếu dùng cho đối tượng trẻ nhỏ và người lớn. Vậy liều lượng sử dụng thuốc Codcerin-E thế nào?
1. Thành phần Codcerin-E gồm những gì?
Thuốc Codcerin-E có những thành phần gồm:Codein phosphat 10mg. Guaifenesin 50mg. Clorpheniramin maleat 2mg. Thuốc được điều chế dưới dạng viên nang mềm dễ uống và chỉ định dùng trong điều trị các bệnh lý như: viêm phế quản có tiết đờm, viêm họng, viêm phổi, viêm thanh quản, ho do kích ứng và dị ứng...Thuốc có thể dùng cho trẻ em từ 2 tuổi và người lớn. Tuy nhiên liều lượng dùng thuốc nên được chú ý ở từng đối tượng.
2. Liều dùng thuốc thuốc Codcerin-E
Codcerin-E là thuốc không kê đơn, bạn có thể mua thuốc tại các hiệu thuốc tây, nhà thuốc trên toàn quốc. Liều dùng của thuốc nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng hoặc có thể tham khảo như sau:Người lớn và trẻ em trên 6 tuổi: Uống 1 – 2 viên/lần x 3 lần/ngày. Không dùng quá 7 ngày liên tiếp.Trẻ em từ 2-6 tuổi dùng theo sự hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ nhằm đảm bảo an toàn.
3. Thuốc Codcerin-E chống chỉ định cho đối tượng nào?
Một vài đối tượng chống chỉ định dùng thuốc gồm có:Người mắc phì đại tuyến tiền liệt, rối loạn chức năng tuyến thượng thận hoặc tuyến giáp.Thuốc Codcerin-E nên thận trọng khi kết hợp cùng phenothiazin, barbiturat, benzodiazepin, thuốc ức chế monoamin oxidase, thuốc chống trầm cảm ba vòng.Với những trường hợp trẻ mắc các vấn đề về tình trạng khó thở hoặc thở khò khè khi ngủ... không nên dùng thuốc.Phụ nữ đang mang thai và nuôi con bé. Mặc dù thuốc Codcerin-E rất hiệu quả trong điều trị bệnh lý đường hô hấp nhưng thuốc không nên dùng quá 7 ngày. Sau 7 ngày nếu tình trạng bệnh không cải thiện người bệnh cần được thăm khám để có những chỉ định từ bác sĩ chuyên môn.
4. Những tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc Codcerin-E
Tác dụng phụ chỉ thường xảy ra khi người bệnh dùng quá liều, kéo dài thời gian dùng thuốc. Còn trong trường hợp nếu sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ chuyên môn, rất hiếm khi những phản ứng phụ xảy ra.Trong trường hợp đặc biệt, thuốc có thể xảy ra những phản ứng phụ như:Đau đầu, chóng mặt, khát nước. Buồn nôn, nôn, táo bón.Bí tiểu, tiểu ít.Mạch nhanh, mạch chậm, hồi hộp, yếu mệt, hạ huyết áp thể đứng...Nếu khi xuất hiện những tác dụng phụ người bệnh cũng không nên quá lo lắng. Lúc này nên trao đổi với dược sĩ, bác sĩ kê đơn để được hướng dẫn cụ thể. Nhưng phần lớn những tác dụng phụ này sẽ giảm dần và mất đi sau khi kết thúc quá trình điều trị.
5. Thuốc Codcerin-E có thể tương tác với những thuốc nào?
Theo tư vấn từ nhà sản xuất thì thuốc Codcerin-E có thể tương tác với những thuốc sau:Thuốc mê, thuốc giảm đau, thuốc an thần và thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm 3 vòng, thuốc ức chế monoamin oxidase...Có thể tương tác khi dùng kết hợp với aspirin và paracetamol. Vì thế, trước khi sử dụng thuốc Codcerin-E người bệnh nên trao đổi cụ thể với bác sĩ dược sĩ về những loại thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thuốc bổ để có thể đưa ra hướng dẫn tốt nhất cho bệnh nhân về liều lượng dùng thuốc phù hợp.Trường hợp quên liều hoặc quá liều nên làm gì?Quên liều và quá liều là tình trạng thường hay xảy ra trong quá trình dùng thuốc. Trường hợp này nếu xảy ra thường xuyên không những ảnh hưởng đến quá trình điều trị mà còn khiến cho sức khỏe bị ảnh hưởng. Do đó, người dùng nên chủ động uống thuốc vào 1 thời điểm trong ngày nếu cần thiết nên đặt chuông báo thức tránh bị quên.Quên liều: Khi phát hiện ra quên liều cần uống bù liệu đã quên, nếu thời gian quên liều khá xa, từ 2 tiếng trở lên người bệnh cần bỏ qua liều đã quên và dùng liều thuốc sau như bình thường.Quá liều: Quá liều là trường hợp khá nguy hiểm, khi nhận thấy quá liều bệnh nhân nên liên hệ bác sĩ để được tư vấn về cách xử trí, đồng thời theo dõi sức khỏe trong thời gian này thường xuyên. | vinmec | 785 |
Chuyên gia giải đáp: Đau mắt đỏ bao lâu khỏi?
Đau mắt đỏ là một bệnh lý nhãn khoa lành tính. Mặc dù vậy, sự tồn tại của đau mắt đỏ vẫn khiến bệnh nhân đau đớn và mệt mỏi. Vậy, đau mắt đỏ bao lâu khỏi? Bao lâu thì bệnh nhân có thể hoàn toàn thoát khỏi các triệu chứng khó chịu của bệnh lý này. Trong bài viết sau, chuyên gia nhãn khoa sẽ chia sẻ với bạn câu trả lời chính xác của những câu hỏi này.
1. Tổng quan về bệnh lý đau mắt đỏ
1.1. Khái niệm đau mắt đỏ
Kết mạc nhãn cầu là lớp màng trong suốt bao phủ bề mặt lòng trắng; kết mạc mi là lớp niêm mạc bao phủ mặt trong mí mắt trên và mí mắt dưới. Tình trạng nhiễm trùng kết mạc nhãn cầu và kết mạc mi chính là bệnh lý viêm kết mạc, hay chúng ta hay gọi một cách dân dã là đau mắt đỏ.
Tình trạng nhiễm trùng kết mạc nhãn cầu và kết mạc mi chính là bệnh lý đau mắt đỏ
1.2. Nguyên nhân đau mắt đỏ
Theo các chuyên gia nhãn khoa, có đến 3 nguyên nhân gây đau mắt đỏ. Các nguyên nhân đó là: Virus, vi khuẩn và các tác nhân dị ứng.
– Virus: Phần lớn các ca đau mắt đỏ là do virus. Trong đó, 80% là do Adenovirus. 20% còn lại là do Herpes simplex type I và nhóm Picornavirus (Enterovirus, Coxakievirus…). Hiện tại, đau mắt đỏ do virus được phân loại thành: Đau mắt đỏ u mềm lây lan và đau mắt đỏ thể mi do Herpes Simplex. Đau mắt đỏ do virus có thể khởi phát ở bất cứ ai, không phân biệt giới tính, tuổi tác, chủng tộc, khu vực sinh sống,… Chúng có thể lây qua 2 đường: Gián tiếp và trực tiếp.
– Vi khuẩn: Phát sinh do vi khuẩn Haemophilus influenzae, tụ cầu khuẩn Staphylococcus aureus và phế cầu khuẩn Streptococcus pneumoniae. Có 4 loại đau mắt đỏ do vi khuẩn là: Đau mắt đỏ cấp tính do vi khuẩn, đau mắt đỏ mãn tính do vi khuẩn, đau mắt đỏ do tụ cầu khuẩn và đau mắt đỏ do vi khuẩn Chlamydia. Đối tượng mắc bệnh và đường lây của đau mắt đỏ do vi khuẩn cũng giống đau mắt đỏ do virus.
– Các tác nhân dị ứng: Chủ yếu là bụi, lông động vật, phấn hoa, nấm mốc, thuốc,…. Đau mắt đỏ do các tác nhân dị ứng là một dạng đau mắt đỏ đặc biệt. Chúng chỉ xuất hiện ở một số đối tượng nhất định – những người có cơ địa dị ứng và chúng không lây.
1.3. Triệu chứng đau mắt đỏ
Dù là đau mắt đỏ do virus, vi khuẩn hay các tác nhân dị ứng, bệnh nhân cũng sẽ gặp phải một hoặc một vài triệu chứng bất thường sau: Mắt cộm, ngứa, nóng; lòng trắng hoặc mí mắt hoặc cả hai đỏ hoặc sưng; nước mắt chảy liên tục; dử mắt màu vàng, trắng hoặc xanh tăng sinh mạnh mẽ,…. Ngoài ra, tùy nguyên nhân gây đau mắt đỏ, ở bệnh nhân còn có thể xuất hiện giả mạc bao phủ mặt trong mí mắt, sốt, ho, hắt hơi, nổi hạch,…
Lòng trắng và mí mắt sưng đỏ vì đau mắt đỏ
2. Đau mắt đỏ bao lâu khỏi?
Đau mắt đỏ bao lâu khỏi? Trong nhận thức của nhiều bệnh nhân, đau mắt đỏ là một bệnh lý lành tính, có thể tự biến mất sau khoảng 7 – 10 ngày. Đây là một nhận thức không sai nhưng chưa đủ. Thực tế, có thể tự khỏi sau chừng ấy thời gian là những ca đau mắt đỏ khởi phát do virus. Nếu phát sinh do vi khuẩn và các tác nhân dị ứng, đau mắt đỏ có thể kéo dài nhiều tuần, thậm chí là nhiều tháng và phải được điều trị chủ động mới có thể biến mất.
Thêm nữa, mặc dù lành tính, vẫn tồn tại nguy cơ đau mắt đỏ tiến triển đến viêm loét giác mạc, đe dọa trầm trọng một hoặc toàn phần thị lực vĩnh viễn, nếu bệnh nhân không tích cực xử lý bệnh. Xử lý biến chứng đau mắt đỏ có thể mất một hoặc nhiều tháng.
Như vậy, đau mắt đỏ có thể khỏi trong 7 – 10 ngày, cũng có thể chỉ khỏi khi được chặt chẽ kiểm soát trong một vài tuần hoặc một vài tháng, thời gian cụ thể phụ thuộc nguyên nhân sinh đau mắt đỏ và phương pháp giải quyết bệnh.
2.1. Điều trị đau mắt đỏ do virus
Ngoài hai việc đó, nếu không được chuyên gia nhãn khoa kê đơn, bệnh nhân tuyệt đối không sử dụng thuốc điều trị đau mắt đỏ, đặc biệt là thuốc chứa Corticoid. Các phương pháp điều trị đau mắt đỏ dân gian cũng hoàn toàn cấm. Bệnh cạnh đó, bệnh nhân nên giảm tần suất hoạt động mắt và giảm dung nạp thực phẩm cay nóng.
Nếu biểu hiện bệnh có dấu hiệu trầm trọng, bệnh nhân phải lập tức tái khám với chuyên gia nhãn khoa.
Chườm lạnh để đau mắt đỏ nhanh khỏi
2.2. Điều trị đau mắt đỏ do vi khuẩn và các tác nhân dị ứng
Trong trường hợp đau mắt đỏ do vi khuẩn và do các tác nhân dị ứng, chuyên gia nhãn khoa sẽ chỉ định bệnh nhân sử dụng thuốc điều trị. Cụ thể:
– Đau mắt đỏ do vi khuẩn: Thuốc kháng sinh đường uống hoặc đường bôi Histamin.
– Đau mắt đỏ do các tác nhân dị ứng: Thuốc kiểm soát phản ứng dị ứng đường uống hoặc đường nhỏ kèm nước mắt nhân tạo. | thucuc | 978 |
Công dụng thuốc Fluranex
Thuốc Fluranex là một loại thuốc thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa có tác dụng điều trị loét dạ dày cấp tính, loét tá tràng cấp tính, bệnh trào ngược dạ dày – thực quản... Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc này cần phải có chỉ định của bác sĩ hoặc người có chuyên môn. Vì thế, để sử dụng thuốc một cách hiệu quả và an toàn thì người dùng cần nắm rõ những thông tin về thuốc dưới đây.
1. Công dụng thuốc Fluranex
1.1. Tác dụng thành phần thuốc. Hoạt chất Famotidine có công thức tương tự như histamin nên các thuốc kháng H2-histamin cạnh tranh với histamin ở tế bào thành dạ dày, làm ngăn cản sự tiết dịch vị do các nguyên nhân gây tăng tiết histamin ở dạ dày. Thuốc có tác dụng làm giảm tiết cả số lượng và nồng độ HCl của dịch vị.Famotidin làm giảm bài tiết acid dịch vị mà loại acid này được kích thích tăng tiết bởi histamin, gastrin và thuốc cường phó giao cảm, cùng với kích thích dây thần kinh X. Famotidin có khả năng làm giảm tiết acid dịch vị đến khoảng 94% mà ít ảnh hưởng đến chức năng của dạ dày và sự bài tiết các dịch tiêu hoá khác.1.2 Chỉ định dùng thuốc Fluranex. Thuốc được dùng để chỉ định điều trị một số bệnh lý ở đường tiêu hóa như là:Loét dạ dày cấp tính lành tính và loét tá tràng.Dự phòng tái phát loét.Trào ngược dạ dày thực quản.Bệnh lý tăng tiết dịch đường tiêu hóa như: hội chứng Zollinger-Ellison, đa u tuyến nội tiết.Thuốc Fluranex chống chỉ định với những bệnh nhân quá mẫn với thành phần Famotidin hoặc các thành phần khác có trong công thức thuốc.
2. Cách dùng, liều dùng
Để thuốc Fluranex công dụng được phát huy tối đa, đem lại kết quả điều trị bệnh tốt nhất thì người bệnh cần dùng thuốc đúng cách, đúng liều lượng theo hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ có chuyên môn.2.1. Cách dùng. Thuốc được bào chế dạng viên nén nhai nên được dùng theo đường uống trực tiếp. Có thể nuốt nguyên viên hoặc nhai viên thuốc cùng với một ít nước đun sôi để nguội hoặc có thể nghiền viên thuốc trộn với thức ăn.Lưu ý không được dùng thuốc cùng với bia rượu, đồ uống có cồn, nước trà, cà phê, đồ uống có gas, chất kích thích... sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả dùng thuốc và có thể làm gia tăng thêm tác dụng phụ.2.2. Liều dùng. Liều dùng thuốc Fluranex 10mg tùy thuộc vào từng bệnh lý và diễn tiến của bệnh, cụ thể:Loét tá tràng: Uống 40mg/ngày hoặc 20mg x 2 lần/ngày và dùng trong 4 tuần, nếu cần thì 6-8 tuần; Uống liều duy trì 20mg trước khi ngủ.Hội chứng Zollinger-Ellison: Uống 20mg/6 giờ, có thể tăng liều khi cần, bệnh nặng có thể uống 160mg/6 giờ.Loét dạ dày: Uống 40mg/ngày trước khi ngủ, duy trì trong 4-8 tuần.Suy thận: giảm liều 20mg/ngày.Lưu ý: Liều dùng này chỉ là liều tham khảo, còn liều dùng cụ thể sẽ do bác sĩ chỉ định dựa vào tình trạng cụ thể và diễn tiến bệnh của người bệnh. Vì thế, người bệnh cần phải dùng thuốc theo đúng liều dùng được bác sĩ chỉ định. Tuyệt đối không được tự ý tính toán, điều chỉnh hay thay đổi liều lượng khi chưa có chỉ định kiến của bác sĩ.
3. Tác dụng phụ của thuốc Fluranex
Khi sử dụng thuốc Fluranex 10mg, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ của thuốc đã được ghi nhận như là:Tác dụng phụ thường gặp: chóng mặt, nhức đầu, tiêu chảy, táo bón.Tác dụng phụ ít gặp: sốt, suy nhược, mệt mỏi, loạn nhịp tim, enzyme gan bất thường, vàng da ứ mật, chán ăn, buồn nôn, nôn, khó chịu ở bụng, khô miệng, choáng phản vệ, phù mạch, phù mặt, phù mắt, phát ban, mày đay, sung huyết kết mạc, đau cơ xương khớp, co giật toàn thân, lú lẫn, ảo giác, kích động, trầm cảm lo âu, suy giảm tình dục, dị cảm, ngủ gà, mất ngủ, co thắt phế quản, ù tai, mất vị giác.Hiếm gặp: đánh trống ngực, giảm huyết cầu toàn thể, giảm bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, rụng tóc, hoại tử da nhiễm độc, trứng cá, khô da, ngứa, đỏ ửng, liệt dương, vú to ở đàn ông.Chú ý: Khi gặp phải các tác dụng phụ trên của thuốc hay các dấu hiệu bất thường khác chưa được đề cập đến ở trên. Thì người bệnh cần thông báo cho bác sĩ được biết để được tư vấn và hướng dẫn cách xử trí an toàn.
4. Tương tác thuốc
Thuốc Fluranex có thể tương tác với một số loại thuốc khác khi dùng đồng thời và dùng tương tác thuốc là hiệp đồng hay đối kháng thì cũng đều gây ảnh hưởng đến hiệu quả của các loại thuốc đang dùng.Do vậy, để tránh tương tác thuốc thì người bệnh cần liệt kê và đưa danh sách các loại thuốc, thực phẩm chức năng và thậm chí là thảo dược cho bác sĩ điều trị được biêt. Để bác sĩ tư vấn, thay đổi, điều chỉnh liều lượng thuốc, đơn thuốc phù hợp và mang lại hiệu quả tốt nhất cho người bệnh.Một số tương tác thuốc của Fluranex bao gồm:Thức ăn sẽ làm tăng nhẹ và thuốc kháng acid sẽ làm giảm nhẹ sinh khả dụng của famotidin nhưng không ảnh hưởng đến tác dụng lâm sàng.Famotidin không ức chế chuyển hóa enzym gan cytochrome P450.
5. Lưu ý và thận trọng
Để thuốc Fluranex phát huy được công dụng điều trị bệnh và để sử dụng thuốc an toàn thì người dùng cần lưu ý, thận trọng một số vấn đề sau:Thuốc chỉ được dùng khi có chỉ định và kê đơn của bác sĩ chuyên khoa, vì thế không được tùy tiện sử dụng thuốc, cũng như không được tự ý thay đổi, điều chỉnh liều lượng, bỏ dở liệu trình dùng thuốc khi chưa có ý kiến của bác sĩ.Cần phải loại trừ nguy cơ bị u ác tính trước khi điều trị và sử dụng thuốc, vì thuốc có thể làm che lấp các triệu chứng, vậy nên làm muộn chẩn đoán.Ở bệnh nhân bị suy thận có độ thanh thải dưới 10m. L/phút thì cần giảm liều hoặc tăng thời gian giữa các liều.Sau khi điều trị thuốc liên tục 2 tuần mà các triệu chứng vẫn không giảm thì nên ngừng thuốc và tư vấn ý kiến của bác sĩ điều trị.Trên thực nghiệm không thấy thuốc có hại đến thai nhi nhưng phụ nữ mang thai không nên dùng, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ chuyên môn.Thuốc có bài tiết qua sữa mẹ, vì thế người mẹ nếu dùng thuốc thì cần ngưng cho con bú trong thời gian dùng thuốc.Cần thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc nếu đã dùng thuốc vì nó có thể gây tác dụng phụ choáng váng, nhức đầu.
6. Quên liều, quá liều
Quên liều: Nếu quên uống một liều thì dùng ngay khi nhớ ra, còn nếu liều quên gần với thời gian dùng liều kế tiếp thì tiếp tục dùng theo đúng kế hoạch mà bỏ qua liều quên. Không nên uống gộp 2 liều cùng lúc để tránh làm các tác dụng phụ thêm nặng hơn.Quá liều: Nếu có những biểu hiện nghi ngờ quá liều thì hãy gọi ngay cho bác sĩ điều trị để được hướng dẫn cách xử trí. Còn trong trường hợp khẩn cấp và nguy hiểm thì đưa bệnh nhân tới trung tâm y tế gần đó để được cấp cứu kịp thời.
7. Cách bảo quản thuốc
Thuốc nên được quản thuốc ở nơi khô ráo với nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ẩm, tránh ánh nắng mặt trời chiếu vào và tránh xa tầm với của trẻ em, vật nuôi trong nhà.Cần thu gom và xử lý rác thải y tế, thuốc đã không còn sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhà sản xuất hay công ty xử lý rác thải. Không nên vứt, xả thuốc dưới vòi nước sinh hoạt của gia đình hay vứt vào toilet.Tất cả thông tin về thuốc Fluranex trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị bệnh chuyên sâu. Vì thế, người bệnh hãy thăm khám và dùng thuốc theo chỉ định, kê đơn của bác sĩ để điều trị bệnh hiệu quả nhanh chóng và an toàn. | vinmec | 1,465 |
Nhận biết vấn đề sức khỏe: tăng huyết áp và các thông tin liên quan
Huyết áp là tên gọi dùng để diễn tả áp lực của dòng máu lên thành mạch. Sự biến động của chỉ số huyết áp rất quan trọng vì có sự ảnh hưởng lớn đến sức khỏe. Trong đó, tăng huyết áp là chỉ số huyết áp tăng cao lên vượt mức cho phép, gây nguy hiểm đến tính mạng.
Tăng huyết áp hay còn được gọi là cao huyết áp với huyết áp tâm thu có chỉ số lớn hơn 140mm
Hg hoặc/và huyết áp tâm trương > 90mm
Hg. Bệnh tăng huyết áp thường có diễn biến âm thầm, ít triệu chứng nên bệnh thường phát hiện muộn khi các triệu chứng nặng nề hoặc đã xuất hiện các biến chứng nguy hiểm.
Huyết áp tăng không chỉ là sự biến động của chỉ số huyết áp mà đây còn được biết đến là một căn bệnh mang đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, thậm chí là nguyên nhân dẫn đến nhiều căn bệnh nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, suy thận, nhồi máu não,... nếu như không được phát hiện và có những biện pháp điều trị đúng đắn, kịp thời.
1. Phân loại về bệnh tăng huyết áp
Hiện nay, huyết áp tăng là bệnh được chia làm hai thể, bao gồm:
Tăng huyết áp vô căn - hay còn được gọi là tăng huyết áp tiên phát: chiếm được 90% tổng số ca bệnh tăng huyết áp và thường những ca bệnh này không xác định nguyên nhân vì sao chỉ số huyết áp lại biến động tăng lên cao.
Tăng huyết áp có nguyên nhân - hay còn được gọi là tăng huyết áp thứ phát. Các trường hợp này thường gặp ở các bệnh nhân hẹp động mạch thận, suy thận, dùng thuốc,...
Những người mắc bệnh huyết áp tăng thường gặp các cơn tăng huyết áp, đây là tình trạng áp huyết của người bệnh đột ngột tăng lên cao có thể đến mức 180/100 mm
Hg - 200/120 mm
Hg, thậm chí cao hơn. Tăng huyết áp có mấy cấp độ? Có hai loại cơn tăng huyết áp, bao gồm:
Tăng huyết áp cấp cứu: chỉ số huyết áp tâm thu ≥ 180mm
Hg, và/hoặc huyết áp tâm trương ≥ 120mm
Hg. Đây là tình trạng tăng huyết áp nghiêm trọng, kèm với đó là các tổn thương về tổn thương cơ quan đích như tổn thương võng mạc, nhồi máu cơ tim, suy cấp thận, lóc tách động mạch chủ,... mới xuất hiện hoặc nặng hơn.
Tăng huyết áp khẩn cấp: chỉ số huyết áp tâm thu ≥ 180mm
Hg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥ 120mm
Hg và chưa xuất hiện tổn thương cơ quan đích.
Mặc dù được cơn huyết áp tăng được thành hai loại khác nhau, thế nhưng ở tình trạng này cũng đều nguy hiểm và cần phải điều trị nhanh chóng, kịp thời.
2. Nguyên nhân dẫn đến mắc bệnh huyết áp tăng
Nhận biết nguyên nhân dẫn đến bệnh rất quan trọng trong việc có phương pháp điều trị, có lối sống, sinh hoạt đúng đắn để đạt hiệu quả tốt nhất trong ngăn ngừa, điều trị bệnh. Vậy nguyên nhân nào dẫn đến bệnh cao huyết áp là gì? Có hai nguyên nhân chính, bao gồm:
Huyết áp tăng không xác định được nguyên nhân.
Huyết áp tăng xác định được nguyên nhân, bao gồm: liên quan đến các bệnh lý về thận, tim mạch, nội tiết; do sử dụng các loại thuốc như thuốc tránh thai, cam thảo,... ; nguyên nhân khác như rối loạn thần kinh, ngộ độc thai nghén,...
3. Những đối tượng có nguy cơ mắc bệnh huyết áp tăng
Huyết áp tăng cao là tình trạng rất nguy hiểm, nếu không phát hiện và điều trị kịp thời sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sự an toàn của tính mạng, sức khỏe người bệnh. Vậy những đối tượng nào dễ mắc bệnh huyết áp tăng nhất?
Những người có nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp bao gồm: nam giới; phụ nữ đã mãn kinh; người trong gia đình có tiền sức mắc cao huyết áp; những người có lối sống không lành mạnh, ít tập thể dục; người béo phì, thừa cân; người thường xuyên ăn muối, ăn mặn; hút thuốc lá; gặp các vấn đề về tâm lý như stress, căng thẳng; Sử dụng nhiều đồ uống chứa chất kích thích như bia, rượu; mắc các bệnh khác như đái tháo đường, thận,...
4. Triệu chứng của huyết áp tăng
Tăng huyết áp là bệnh rất khó phát hiện khi có thể diễn biến âm thầm không triệu chứng trong nhiều năm liền. Một số cách để nhận biết đang cao huyết áp như sau:
Khi huyết áp tăng, người bệnh thường có các triệu chứng như đau đầu, tức ngực, khó thở.
Xuất hiện các triệu chứng do tổn thương các cơ quan đích, chẳng hạn như: ngực đau dữ dội, đi tiểu ra máu, nhìn mờ, liệt nửa người,... Đây là những triệu chứng cảnh báo mức độ nguy hiểm của căn bệnh cần được theo dõi và điều trị ngay.
5. Làm thế nào để phòng ngừa bệnh tăng huyết áp?
Chúng ta đã tìm hiểu những thông tin tổng quan về bệnh tăng huyết áp và nhận biết được mức độ nguy hiểm của căn bệnh này. Do đó, việc phòng ngừa, ngăn chặn việc huyết áp tăng rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe, an toàn tính mạng, tránh những hậu quả không mong muốn xảy ra. Vậy làm thế phòng ngừa việc huyết áp tăng xảy ra?
Tự theo dõi tình trạng huyết áp của bản thân
Huyết áp là một trong những chỉ số quan trọng để báo hiệu tình trạng sức khỏe của mỗi người. Ngày nay việc theo dõi chỉ số huyết áp rất dễ dàng khi đã có nhiều loại máy đo huyết áp tại nhà ra đời với mức giá phải chăng. Do đó, tất cả mọi người đều có thể theo dõi tình trạng huyết áp của mình thường xuyên để phát hiện ra những chỉ số bất thường, thăm khám bác sĩ và có biện pháp điều trị kịp thời.
Cách tự chẩn đoán bệnh cao huyết áp
Chẩn đoán bệnh tăng huyết áp thông qua các chỉ số huyết áp của mỗi người khi áp dụng quy trình đo huyết áp tại phòng khám hay tự đo huyết áp ngay tại nhà. Cụ thể:
Nếu thực đo huyết áp tại phòng khám, nếu bệnh nhân có số đo huyết áp vượt mức 140/90 mm
Hg nghĩa có thể bị bệnh cao huyết áp.
Nếu tự theo dõi và thực hiện đo huyết áp tại nhà, nếu chỉ số huyết áp ban ngày vượt mức 135/85 mm
Hg và ban đêm vượt mức 120/70 mm
Hg, có nghĩa là bệnh nhân có thể bị bệnh cao huyết áp. Hoặc nếu tự đo huyết áp nhiều lần tại nhà và chỉ số đo vượt mức 135/85 mm
Hg tức là bệnh nhân đang bị cao huyết áp.
Cách phòng ngừa bệnh cao huyết áp
Bệnh cao huyết áp là căn bệnh mà một khi đã mắc thì phải điều trị cả đời và không thể dừng thuốc. Nếu bị cao huyết áp, cần phải dùng thuốc đều đặn và không được tự ý ngưng thuốc được bác sĩ hướng dẫn và chỉ định, điều này có thể khiến cho tình trạng bệnh nặng hơn. Việc bảo vệ bản thân để phòng ngừa bệnh rất quan trọng, điều này không chỉ đảm bảo duy trì sức khỏe tốt mà còn bảo đảm an toàn tính mạng, tránh những bệnh lý khác phát sinh.
Vậy chúng ta có thể phòng ngừa bệnh cao huyết áp bằng cách nào? Sau đây là một cách phòng ngừa bệnh tăng huyết áp cơ bản mà bạn cần biết:
Có chế độ ăn tốt cho sức khỏe và áp huyết cơ thể, bao gồm: giảm lượng muối, bổ sung nhiều rau xanh, sử dụng ít mỡ động vật và tốt hơn hết là thay bằng dầu thực vật.
Cần tập thể dụng thường xuyên: tốt nhất là tối thiểu 30 phút mỗi ngày và tập thể dục 5 ngày mỗi tuần.
Không nên sử dụng các loại thuốc lá, thuốc lào.
Hạn chế sử dụng các đồ uống chứa chất kích thích như bia, rượu.
Luôn giữ bản thân trong trạng thái thoải mái, tránh lo âu, mệt mỏi, căng thẳng. | medlatec | 1,404 |
Công dụng thuốc Biplasma
Thuốc Biplasma có chứa thành phần bao gồm L-isoleucin, L-Leucin, L-lysine hydrochloride, L-Methionine, L-Phenylalanine. Đây là loại thực phẩm chức năng có công dụng phòng ngừa herpes simplex và bổ sung dinh dưỡng.
1. Thuốc Biplasma là thuốc gì?
Thuốc Biplasma là thuốc gì? Thuốc Biplasma có chứa thành phần bao gồm L-isoleucin, L-Leucin, L-lysine hydrochloride, L-Methionine, L-Phenylalanine. Đây là loại thực phẩm chức năng có công dụng phòng ngừa herpes simplex và bổ sung dinh dưỡng.Thuốc Biplasma được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền theo đường tĩnh mạch. Quy cách đóng gói là hộp gồm 1 chai 250ml hoặc 500ml dung dịch.1.1. Dược lực của hoạt chất chính L- lysine. L- Lysine còn có tên gọi khác là axit L-2,6-diaminohexanoic, Lisina, Lys, Lysine Hydrochloride. Đây là một loại axit amin có cấu tạo của protein. Thuốc Lysine đã được đưa vào sử dụng như một phương tiện hiệu quả để có thể điều trị các vết loét lạnh nguyên nhân do virus Herpes simplex tạo ra.1.2. Tác dụng của hoạt chất chính L- Lysine. Thuốc Lysine được biết đến là một trong số 12 loại axit amin cần thiết cho sức khỏe của mỗi người chúng ta. Lysine có công dụng giúp cho con người tăng cường khả năng hấp thụ và duy trì được lượng canxi trong cơ thể. Thuốc có công dụng hiệu quả đối với việc làm gia tăng các khối cơ bắp, làm giảm hàm lượng đường trong máu và cải thiện được chứng lo âu.Đặc biệt, thuốc Lysine có tác dụng rất quan trọng đối với lứa tuổi đang dậy thì với công dụng làm cơ thể bạn tăng trưởng chiều cao, ngăn ngừa và dự phòng được các căn bệnh loãng xương khớp cho mọi lứa tuổi (đặc biệt là ở người lớn tuổi).Ngoài ra, thuốc L- Lysine cũng đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong việc hình thành collagen, dưỡng chất quan trọng cho sự hình thành, phát triển xương và các mô liên kết như da, gân và sụn được cải thiện săn chắc và khỏe mạnh hơn.Hoạt chất L- Lysine còn có tác dụng quan trọng trong việc duy trì hệ miễn dịch, làm cho cơ thể phát triển men tiêu hóa một cách tốt nhất có thể. Hoạt chất này cũng giúp kích thích ăn ngon miệng hơn nên thường được sử dụng ở trẻ nhỏ từ 8 đến 16 tuổi.Hoạt chất L- Lysine còn được biết đến là một loại acid có khả năng kiềm chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh mụn rộp nên cũng thường được các bác sĩ kê đơn đối với những người mắc bệnh này hay bị mụn rộp sinh dục.
2. Thuốc Biplasma có tác dụng gì?
Thuốc Biplasma được dùng cho các trường hợp:Dự phòng và điều trị bệnh nhiễm trùng Herpes và đau do cảm lạnh.Tăng sự hấp thu canxi ở ruột và bài tiết qua thận, nên có thể sử dụng để hỗ trợ trong điều trị chứng loãng xương.Người cần bổ sung thêm các loại chất dinh dưỡng.Cơ thể mệt mỏi.Người bị biếng ăn.Người cần giảm hàm lượng glucose.Người cần bổ sung tăng cơ chủ yếu là với đối tượng thanh thiếu niên.Bạn cần chú ý tuân thủ sử dụng thuốc theo đúng chỉ định bao gồm công dụng, chức năng cho đối tượng nào ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Biplasma hoặc tờ kê đơn thuốc của bác sĩ điều trị bệnh.
3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Biplasma
Cách dùng và liều dùng của thuốc Biplasma3.1. Cách dùng của thuốc Biplasma. Thuốc Biplasma được bào chế dưới dạng dung dịch truyền, thích hợp sử dụng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch.Việc sử dụng thuốc cần có sự thực hiện và giám sát của các nhân viên y tế có chuyên môn.3.2. Liều dùng đối với người lớn. Hỗ trợ điều trị và phòng ngừa herpes simplex: điều trị các triệu chứng, sử dụng 3000-9000 mg một ngày, chia thành các liều. Liều dùng ngăn ngừa tái phát, sử dụng 500-1500 mg một ngày.Bổ sung dinh dưỡng: dùng liều 500-1000 mg một ngày.3.3. Liều dùng đối với trẻ em. Liều dùng đối với trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu cụ thể. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ điều trị nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.Bạn cần chú ý áp dụng chính xác liều dùng thuốc Biplasma ghi trên bao bì, tờ hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Không tự ý tính toán, áp dụng hoặc thay đổi liều dùng của thuốc này.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Biplasma
Trong quá trình sử dụng thuốc Biplasma, người sử dụng có thể gặp một số tác dụng không mong muốn, cụ thể như sau:Cơ thể bị sốt, phát ban, mẩn đỏ nguyên nhân do dị ứng thành phần thuốc;Xuất hiện cảm giác khó thở, khò khè (hiếm khi xảy ra);Mặt bị sưng có thể kèm với môi, lưỡi, hoặc họng bị sưng;Đau dạ dày và tiêu chảy trong quá trình sử dụng thuốc.Thông thường những tác dụng phụ hay tác dụng không mong muốn sẽ mất đi khi ngưng dùng thuốc. Nếu bạn thấy cơ thể xuất hiện những tác dụng phụ hiếm gặp mà chưa có trong tờ hướng dẫn sử dụng, bạn cần chủ động thông báo ngay cho bác sĩ điều trị để có hướng xử trí cụ thể.
5. Một số chú ý khi sử dụng thuốc Biplasma | vinmec | 920 |
Bệnh polyp túi mật: Đối tượng nguy cơ và cách điều trị
Polyp túi mật là bệnh lý không hiếm gặp, tuy nhiên không phải ai cũng biết nguyên nhân gây bệnh cũng như các triệu chứng thường gặp. Do đó, để bảo vệ sức khỏe, chúng ta nên chủ động tìm hiểu những thông tin cơ bản liên quan tới căn bệnh này và đi thăm khám ngay khi có dấu hiệu để được điều trị theo phác đồ phù hợp.
1. Bệnh polyp túi mật là gì?
Bệnh polyp túi mật xảy ra khi mô phát triển bất thường và có xu hướng nhô khỏi niêm mạc túi mật. Tình trạng này còn được biết đến với tên gọi khác là u nhú niêm mạc tuyến túi mật, người thuộc bất cứ độ tuổi và giới tính nào cũng có thể mắc bệnh. Thông thường, u nhú sẽ được phát hiện khi bệnh nhân đi siêu âm ổ bụng. Một số trường hợp phát hiện u nhú trong quá trình điều trị sỏi mật. U nhú niêm mạc tuyến túi mật được chia thành hai dạng, đó là lành tính và ác tính, trong đó khoảng 95% bệnh nhân có khối u lành tính, hầu như không gây biến chứng nguy hiểm. Khoảng 5% bệnh nhân được chẩn đoán có polyp túi mật ác tính và có thể đe dọa trực tiếp tới sức khỏe, tính mạng. Tốt nhất, khi phát hiện u nhú niêm mạc tuyến túi mật, chúng ta nên chủ động theo dõi, điều trị để hạn chế nguy cơ phát triển thành bệnh ung thư biểu mô túi mật. Tìm hiểu kỹ về polyp túi mật, chúng ta có các loại sau: polyp thể cholesterol, polyp thể viêm, thể u tuyến, hoặc thể phì đại cơ tuyến. Trong đó, polyp thể cholesterol chiếm phần lớn, khoảng 60 - 90% tổng số bệnh nhân. Số lượng khối u phát triển trong cơ thể khá lớn, tuy nhiên kích thước nhỏ, dưới 10mm và hầu như không phát triển thành u nhú ác tính. Khoảng 10% tổng số bệnh nhân được chẩn đoán có polyp thể viêm, kích thước cũng tương đối nhỏ, dưới 10mm và ít khi phát triển thành khối u ác tính. Polyp thể viêm xuất hiện do tình trạng viêm mạn tính xảy ra ở mô hạt, mô xơ thứ phát. Nếu phát hiện có polyp thể u tuyến hoặc thể phì đại cơ tuyến, người bệnh nên thăm khám định kỳ để theo dõi tình trạng bệnh bởi vì đây là một dạng tổn thương tiền ung thư.2. Đối tượng nguy cơPolyp có nguy cơ hình thành trong cơ thể khi quá trình phân hủy chất béo diễn ra không suôn sẻ. Trong đó, phần lớn bệnh nhân có polyp túi mật là người ngoài 50 tuổi, những người có tiền sử mắc bệnh đái tháo đường hoặc sỏi mật. Nếu bạn thuộc nhóm đối tượng nêu trên, hãy chủ động đi kiểm tra sức khỏe định kỳ để bảo vệ sức khỏe, đồng thời phát hiện và điều trị sớm u nhú niêm mạc tuyến túi mật (nếu có).3. Các dấu hiệu cảnh báo bạn đang có polyp túi mật
Trên thực tế, căn bệnh này không có triệu chứng đặc trưng, thậm chí nhiều bệnh nhân không gặp phải bất cứ triệu chứng nào. Một số dấu hiệu người bệnh có thể gặp phải là: đau khu vực hạ vị, thường xuyên cảm thấy buồn nôn, khó chịu,… Ngoài ra, bệnh nhân có thể cảm thấy khó tiêu, xuất hiện tình trạng vàng da. Thông thường, u nhú niêm mạc tuyến túi mật được phát hiện khi bệnh nhân đi kiểm tra sức khỏe và được bác sĩ chỉ định đi siêu âm, chụp cộng hưởng từ hoặc chụp cắt lớp,… Lời khuyên đó là chúng ta nên đi khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm polyp túi mật và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.4. Yếu tố nào giúp xác định polyp túi mật lành tính và ác tính?
Như đã phân tích, đa phần bệnh nhân có u nhú niêm mạc tuyến túi mật thể lành tính, tuy nhiên vẫn có trường hợp hình thành u nhú thể ác tính. Vậy dựa vào yếu tố nào để xác định polyp lành tính hay ác tính?
Bác sĩ thường quan tâm tới kích thước polyp, đây là yếu tố quan trọng giúp xác định thể lành tính và ác tính. Nếu polyp có kích thước từ 1.5cm trở lên, không có cuống thì khả năng đây là u nhú ác tính. Những bạn có polyp kích thước nhỏ dưới 1cm vẫn nên theo dõi định kỳ ừ 1 - 2 lần/ năm để kiểm tra nguy cơ phát triển thành khối u ác tính. Để xác định polyp túi mật lành tính hay ác tính, bác sĩ không chỉ dựa vào kích thước mà còn quan tâm tới các yếu tố như: số lượng polyp, hình dạng, tiền sử mắc bệnh sỏi mật hoặc viêm đường mật xơ cứng nguyên phát,… Trong trường hợp polyp không có cuống và phát triển đơn độc, bác sĩ sẽ quan tâm theo dõi đặc biệt. Đây là những đặc điểm cảnh báo polyp thể ác tính, có nguy cơ gây bệnh ung thư.5. Điều trị polyp túi mật như thế nào?
để được hỗ trợ chi tiết. | medlatec | 903 |
Một số nguyên nhân rụng tóc thường gặp và cách hạn chế
Một mái tóc đẹp giúp chúng ta tự tin hơn với vẻ ngoài của mình, chính vì thế các chị em phụ nữ luôn mơ ước mái tóc dày, mềm và mượt. Tuy nhiên, khá nhiều bạn đang đối mặt với tình trạng tóc gãy và rụng rất nhiều. Điều này không chỉ ảnh hưởng tới vẻ ngoài mà còn là tín hiệu thông báo sức khỏe của bạn đang gặp vấn đề. Vậy nguyên nhân rụng tóc là gì?
1. Tìm hiểu về mái tóc
Người ta nói: “Cái răng, cái tóc là góc con người”, chính vì thế mỗi người đều ý thức được việc chăm sóc mái tóc để làm đẹp bản thân. Trong đó, thành phần chính cấu tạo nên từng sợi tóc là: chất sừng, chúng sở hữu một số chất cực kỳ tốt cho mái tóc như biotin, kẽm, nitơ và cả lưu huỳnh,...
Trên thực tế, cư dân ở những vùng khác nhau sẽ sở hữu mái tóc cùng những màu sắc đa dạng. Thông thường, chúng ta có thể thấy đen, nâu, vàng là những màu tóc tự nhiên. Bên cạnh đó, chất tóc cũng sở hữu nhiều đặc điểm riêng biệt, chính vì thế bạn sẽ thấy nhiều người có mái tóc thẳng mượt mà, người lại có mái tóc xoăn sóng bồng bềnh.
Khi tìm hiểu về tóc, các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng vòng đời của chúng sẽ kéo dài trong 3 giai đoạn chính. Cụ thể đó là giai đoạn tăng trưởng, giai đoạn dừng tăng trưởng và cuối cùng là thoái hóa. Để tìm ra nguyên nhân rụng tóc, chúng ta cần dựa vào đặc điểm vòng đời của chúng.
Và tóc cũng là một phần trong cơ thể mỗi người, vì vậy chúng cũng cần được bổ sung dinh dưỡng để phát triển. Nếu bạn mong muốn mái tóc của mình dày, chắc khỏe và mềm mượt, đừng quên bổ sung biotin, vitamin B, sắt, kẽm và silica nhé! Đây là những dưỡng chất thiết yếu chúng ta không nên bỏ qua trong quá trình chăm sóc tóc của mình.
2. Tình trạng rụng tóc
Một vấn đề khá nhiều bạn đang gặp phải đó là tóc yếu và thường xuyên gãy, rụng. Nếu bạn đối mặt với tình trạng số lượng tóc rụng đi quá nhiều trong khi lượng tóc mọc ra tương đối ít thì hãy nhanh chóng tìm hiểu nguyên nhân rụng tóc là gì? Đối với những người bị rụng tóc, trung bình một ngày họ rụng khoảng 30 - 100, thậm chí vượt quá con số 100.
Rất nhiều trường hợp, tóc con gần như không hề phát triển, đồng nghĩa với việc họ bị hói ở đầu. Trong đó, đa số mọi người gặp phải tình trạng tóc rụng từng vùng, tạo ra một số mảng hói. Bên cạnh đó, không ít trường hợp nghiêm trọng, họ bị rụng gần như cả mái tóc.
Đó là những triệu chứng đặc trưng của bệnh rụng tóc mà chúng ta không nên chủ quan, xem thường. Vấn đề này có thể diễn ra trong một thời gian ngắn rồi kết thúc, tuy nhiên rất nhiều trải qua tình trạng trên trong khoảng thời gian dài. Người bệnh không chỉ bị ảnh hưởng đến tâm lý mà sức khỏe cũng có thể bị đe dọa nghiêm trọng.
3. Đối tượng có nguy cơ bị rụng tóc cao
Bên cạnh việc tìm hiểu nguyên nhân rụng tóc, một vấn đề được rất nhiều người quan tâm đó là những ai có nguy cơ đối mặt với tình trạng kể trên? Thực tế, bệnh lý này có thể xảy ra đối với bất cứ ai, đặc biệt là những người bắt đầu bước vào tuổi trung niên. Bởi vì nữ giới đang trải qua thời kỳ tiền mãn kinh, nam giới cũng có nhiều dấu hiệu của tuổi già.
Bên cạnh đó, nếu như bạn vừa trải qua quá trình điều trị một số bệnh nghiêm trọng như ung thư hoặc phụ nữ vừa mang thai cũng sẽ gặp phải tình trạng kể trên. Hãy lưu ý và chăm sóc sức khỏe thật tốt.
Đồng thời, các bác sĩ cũng chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng tới tình trạng rụng tóc, đó là tuổi tác, chế độ ăn uống thiếu dinh dưỡng hoặc là yếu tố tâm lý,… Nếu tình trạng của bạn thực sự nghiêm trọng, hãy đi khám bác sĩ để sớm phát hiện bệnh và tìm ra phương pháp điều trị hợp lý.
4. Nguyên nhân rụng tóc là gì?
Như đã phân tích ở trên, có rất nhiều lý do khiến bạn gặp phải tình trạng rụng tóc, chúng ta cần xác định nguyên nhân gây ra hiện tượng trên để có cách xử lý phù hợp nhất. Nhờ vậy, vấn đề tóc rụng sẽ được cải thiện, giúp bạn lấy lại vẻ tự tin với ngoại hình của mình.
4.1. Thay đổi hormone
Theo nghiên cứu, hormone thay đổi là nguyên nhân rụng tóc cực kỳ phổ biến, tuy nhiên chúng chỉ khiến bạn rụng tóc trong một thời gian ngắn, vì vậy đừng quá lo lắng nhé. Sau một thời gian, khi cơ thể quen dần, tình trạng trên sẽ được cải thiện.
Thông thường, lượng hormone trong cơ thể thay đổi nếu như người phụ nữ bắt đầu mang thai, sau khi sinh em bé hoặc là thời kỳ tiền mãn kinh. Chính vì thế họ bị rụng khá nhiều tóc, song một thời gian hiện tượng này không còn xuất hiện nhiều.
4.2. Do tác dụng của thuốc
Trong thời gian điều trị, thuốc có thể gây ra nhiều tác dụng phụ không mong muốn, rụng tóc là một trong số đó. Một số loại thuốc có thể kể đến như: thuốc trị bệnh ung thư, một số thuốc tim mạch,... Đây là tác dụng phụ không thể tránh khỏi, bệnh nhân phải chấp nhận chung sống với chúng.
4.3. Tâm lý căng thẳng
Nếu bạn thường xuyên rơi vào trạng thái căng thẳng, áp lực, sức khỏe của bạn sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Lúc này, chúng ta phải đối mặt với tình trạng sụt cân nhanh chóng, cơ thể luôn trong tình trạng mệt mỏi, uể oải. Đồng thời, người bị trầm cảm hoặc căng thẳng, áp lực cũng có thể bị rụng tóc rất nghiêm trọng. Chính vì thế, đừng để những cảm xúc tiêu cực điều khiển sức khỏe của mình.
Bên cạnh đó, một vài lý do khác chúng ta không nên bỏ qua đó là bạn đang mắc bệnh liên quan đến da đầu hoặc gia đình có người từng bị rụng tóc,…
5. Làm thế nào để hạn chế tình trạng rụng tóc?
Sau khi tìm hiểu nguyên nhân rụng tóc, có lẽ chúng ta đã rút ra được nhiều bí quyết để sở hữu mái tóc chắc khỏe, bồng bềnh. Việc thay đổi thói quen sinh hoạt cũng tác động không nhỏ đến tình trạng trên.
Đầu tiên, các bạn nên lưu ý gội cũng như chải tóc thật nhẹ nhàng, tránh tác động mạnh tới mái tóc. Các bạn nữ không nên buộc quá chặt hoặc sử dụng quá nhiều loại hóa chất gây hư hỏng tóc nhé!
Rụng tóc có thể bắt nguồn từ việc chế độ ăn uống của bạn không đủ chất để nuôi dưỡng tóc phát triển. Vì vậy, đừng chủ quan và hãy xây dựng thực đơn đầy đủ chất và đa dạng. Ngoài ra, bạn cũng có thể thực hiện một số hình thành chăm sóc tóc thường xuyên để sở hữu mái tóc đẹp.
Như vậy, có khá nhiều nguyên nhân rụng tóc và khiến bạn tự ti với vẻ ngoài. Để hạn chế tình trạng trên, hãy tìm hiểu và chăm sóc mái tóc thật cẩn thận. Nếu như tình trạng rụng tóc diễn ra quá nghiêm trọng, chúng ta nên đi khám bác sĩ để tìm ra phương án điều trị phù hợp nhất. | medlatec | 1,332 |
Công dụng thuốc Marcaine Spinal Heavy
Marcaine Spinal Heavy là thuốc dùng để gây tê cục bộ, gây tê ngoài màng cứng trong các trường hợp phẫu thuật, mổ lấy thai. Vậy cách sử dụng và cần lưu ý những gì khi dùng thuốc?
1. Marcaine Spinal Heavy là thuốc gì?
Marcaine Spinal Heavy có thành phần chính là Bupivacaine hydrochloride - là thuốc gây tê tại chỗ tác dụng chậm nhưng kéo dài. Tác dụng gây tê của Bupivacain mạnh gấp 2 - 4 lần và độc hơn nhiều so với lidocain.Marcaine Spinal Heavy tác động thông qua cơ chế phong bế có phục hồi sự dẫn truyền xung thần kinh do làm giảm tính thấm của màng tế bào với ion Na từ đó ức chế quá trình dẫn truyền xung thần kinh, không cho cảm giác đau truyền đến não.Thành phần Bupivacain của Marcaine Spinal Heavy có thể gây tê thần kinh liên sườn, giảm đau kéo dài sau phẫu thuật 7 - 14 giờ, gây tê ngoài màng cứng trong 3 - 4 giờ và gây tê tủy sống trong các phẫu thuật tiêu hóa - tiết niệu, phẫu thuật chi dưới, sản khoa.Marcaine Spinal Heavy hấp thu nhanh sau khi sử dụng, liên kết với protein huyết tương 95% và phân bố vào các mô trong cơ thể. Thuốc chuyển hóa ở gan và thải trừ chủ yếu qua đường nước tiểu.
2. Công dụng của thuốc Marcaine Spinal Heavy
Marcaine Spinal Heavy được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:Cần gây tê giảm đau vùng, gây tê tại chỗ.Gây tê trong các phẫu thuật: Phong bế vùng, dây thần kinh, gây tê ngoài màng cứng, gây tê tiêm thấm.Chỉ định trong giảm đau trong hậu phẫu hoặc khi sinh (truyền vào khoang màng cứng).Gây tê ngoài màng cứng cho phẫu thuật mổ lấy thai.Gây tê nội mạc tủy dưới màng nhện, tủy sống trong các phẫu thuật ngoại khoa.Gây tê trong các phẫu thuật ngắn kéo dài 1,5 - 3 giờ ở cơ quan thuộc đường tiết niệu, chi dưới.Sử dụng trong nha khoa với liều thích hợp.Một số trường hợp không được sử dụng thuốc gây tê Marcaine Spinal Heavy:Dị ứng với Bupivacain, các thuốc tê tại chỗ nhóm amid hay bất cứ thành phần nào khác của thuốc.Bệnh nhân hạ huyết áp nặng (do sốc tim, giảm thể tích tuần hoàn hay mất máu) không dùng thuốc để gây tê đường tĩnh mạch, gây tê ngoài màng cứng.Bệnh nhân có bệnh lý rối loạn đông máu, đang bị sử dụng thuốc chống đông máu.Bệnh lý tiến triển ở hệ TKTW: viêm màng não, bướu, bại liệt, xuất huyết não.Hẹp tủy sống, viêm cột sống, chấn thương mới xảy ra vùng cột sống.Bệnh nhân đang bị nhiễm trùng máu.
3. Lưu ý khi sử dụng thuốc Marcaine Spinal Heavy
Trước khi dùng thuốc bác sĩ cần khai thác tất cả các tiền sử liên quan đến bệnh lý về máu (thiếu máu, rối loạn đông chảy máu, bệnh lý huyết áp, suy gan, suy thận, bệnh lý viêm vẹo cột sống, u tủy, u não).Chưa nghiên cứu rõ tính an toàn của Marcaine Spinal Heavy cho thai nhi và trẻ em vì vậy nên cân nhắc lợi ích khi dùng thuốc cho phụ nữ có thai và đang cho con bú.Bệnh nhân đang có các bệnh lý xơ cứng rải rác, liệt thần kinh cơ, liệt nửa người nên thận trọng khi dùng Marcaine Spinal Heavy.
4. Tương tác thuốc của Marcaine Spinal Heavy
Phối hợp Marcaine Spinal Heavy với các thuốc Propranolol, Propofol, Hyaluronidase, Verapamil có thể làm tăng sinh khả dụng của cả hai.Các thuốc hạ huyết áp nhóm ức chế men chuyển làm giảm tác dụng của thuốc Marcaine Spinal Heavy.Rượu bia, thực phẩm chứa cồn có thể làm thay đổi tác dụng của thuốc.Không phối hợp Marcaine Spinal Heavy với các thuốc chống loạn nhịp tim nhóm III.Sử dụng đồng thời các thuốc gây tê cùng hoặc khác nhóm amid cần giảm liều phù hợp để tránh các tác dụng phụ hiệp đồng.
5. Liều dùng và cách dùng
5.1. Cách dùng. Thuốc Marcaine Spinal Heavy được bào chế dưới dạng dung dịch để tiêm truyền. Đường dùng là tiêm nội mạc tủy sống, vị trí tiêm thông thường dưới đốt sống L3.5.2. Liều dùng. Thông thường tiêm 3 - 4 ml/ lần vào khoảng gian giữa đốt sống thắt lưng L3 - L4.Bệnh nhân ở tư thế nằm ngửa, độ lan tỏa sẽ đến T5 - T7.Bệnh nhân ở tư thế ngồi thì độ lan tỏa gây tê sẽ lên đến T4 - T5.Liều trên chỉ mang giá trị tham khảo, tùy từng loại phẫu thuật, thời gian phẫu thuật, tình trạng bệnh mà bác sĩ sẽ có chỉ định sử dụng liều thích hợp.
6. Tác dụng phụ của thuốc Marcaine Spinal Heavy
Khi sử dụng thuốc gây tê Marcaine Spinal Heavy có thể gặp một số tác dụng phụ không mong muốn sau:Kích thích hoặc ức chế: Choáng, buồn nôn, lo lắng, sợ hãi, thờ ơ, lú lần, kích động, nói lắp,Mất tri giác, ngừng hô hấp, ngừng tim.Hạ huyết áp, chậm nhịp tim, trụy tim mạch.Phản ứng dị ứng da, mày đay, phù nề.Mất kiểm soát của bàng quang - ruột, tầng sinh môn, khả năng sinh dục.Rối loạn vận động kéo dài, mất thần kinh tự chủ (kiểm soát cơ vòng).Chảy máu tại vị trí tiêm.Đau lưng kéo dài, co giật, liệt 2 chân.Phản ứng phản vệ.Như vậy, Marcaine Spinal Heavy là thuốc gây tê dùng trong phẫu thuật. Thuốc phải được chỉ định và sử dụng bởi bác sĩ chuyên khoa. | vinmec | 937 |
Teo niêm mạc dạ dày dễ chẩn đoán nhầm
Teo niêm mạc dạ dày là giai đoạn cuối của viêm dạ dày mãn tính, tuy nhiên khó phát hiện do những triệu chứng thường không điểm hình và dễ chẩn đoán nhầm.
1. Teo niêm mạc dạ dày
Viêm teo niêm mạc dạ dày là hiện tượng do các vi khuẩn H.pylori gây viêm loét dạ dày phá hủy niêm mạc sau một thời gian dài gây nên. Teo niêm mạc dạ dày là tình trạng đặc trưng do viêm mãn tính, tế bào tuyến của dạ dày bị mất đi và thay thế bằng các biểu mô dạng niêm mạc ruột, tuyến môn vị và môn xơ, là giai đoạn cuối của viêm dạ dày mãn tính.
2. Triệu chứng của teo niêm mạc dạ dày
Teo niêm mạc dạ dày diễn ra âm thầm và không xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào điển hình. Tuy nhiên những dấu hiệu thường gặp khi bị nhiễm H.pylori:Đau bụng, buồn nôn và nôn. Chán ăn, ăn không ngon,Sụt cân. Loét dạ dày. Thiếu máu, thiếu sắt. Viêm teo dạ dày tự miễn có thể dẫn đến thiếu vitamin B12, gây ra các triệu chứng thiếu máu như:Mệt mỏi, hoa mắt chóng mặtĐau tức ngực, tim đập nhanhÙ tai. Thiếu vitamin B12 có thể gây ra các tổn thương thần kinh như:Cảm giác tê bì chân tay hoặc kiến bòĐi lại không vững, loạng choạng. Rối loạn tâm thần (xảy ra khi viêm teo dạ dày tự miễn do thiếu vitamin B12)Cần lưu ý viêm loét dạ dày sẽ gây đau bụng, ợ chua, chua miệng nhiều hơn bệnh teo niêm mạc dạ dày.
Sụt cân là dấu hiệu thường gặp khi nhiễm H.pylori
3. Teo niêm mạc dạ dày dễ bị chẩn đoán nhầm
Lớp niêm mạc phủ bên trong dạ dày có hai nhiệm vụ chính: tiết axit để sát khuẩn và tiêu hóa thức ăn, đồng thời che chở bảo vệ dạ dày. Khi bị teo niêm mạc dạ dày, bệnh nhân sẽ có triệu chứng tùy theo chức năng nào bị ảnh hưởng nhiều nhất.Theo kinh nghiệm làm việc thực tế và theo nghiên cứu của tác giả Kimura người Nhật Bản, khi bị teo niêm mạc dạ dày, chức năng tiết axit của người bệnh bị ảnh hưởng nhiều nhất nên các triệu chứng liên quan đến vấn đề này thường gặp hơn: khó tiêu, đầy bụng, mau no, ăn không ngon, ợ hơi, cảm giác nghẹn ngực sau ăn, sôi bụng, tiêu phân lỏng sệt. Tuy nhiên một số trường hợp chức năng che chở bị ảnh hưởng trước nên bệnh nhân bị đau bụng vùng trên rốn nhiều và đau nhiều khi ăn chua cay. Dù bị đau nhiều nhưng bệnh nhân luôn than phiền khó tiêu, mau no, đầy bụng, chán ăn.Bệnh nhân thường bị chẩn đoán nhầm là viêm loét dạ dày vì hai lý do sau:Bệnh viêm loét dạ dày cũng có triệu chứng đau bụng và đầy bụng. Nhưng cần chú ý là viêm loét dạ dày sẽ gây đau bụng, ợ chua, chua miệng nhiều hơn bệnh teo niêm mạc dạ dày.50% trường hợp teo niêm mạc dạ dày có kèm theo viêm dạ dày và việc đánh giá nội soi dạ dày theo phương pháp cũ sẽ khó phát hiện được teo niêm mạc dạ dày mức độ nhẹ và vừa.
Bệnh nhân thường bị chẩn đoán nhầm là viêm loét dạ dày
4. Chẩn đoán teo niêm mạc dạ dày
Phương pháp giúp chẩn đoán được chính xác teo niêm mạc dạ dày là nội soi có tên là Kimura, các thiết bị nội soi có chức năng phân giải bề mặt dạ dày và nhuộm màu kỹ thuật số, giúp bác sĩ có thể phát hiện được teo niêm mạc dạ dày ở giai đoạn rất sớm mang lại hiệu quả cao trong điều trị. Bệnh nhân có thể khỏi bệnh sau một thời gian ngắn.Việc chẩn đoán chính xác và có phương pháp điều trị thích hợp sớm sẽ giúp cho bệnh nhân không bị giảm chất lượng cuộc sống, hơn thế nữa có thể ngăn ngừa được nguy cơ xuất hiện ung thư giai đoạn sớm trên các vùng teo niêm mạc dạ dày.Teo niêm mạc dạ dày thường dễ bị chẩn đoán nhầm do các triệu chứng không điển hình. | vinmec | 726 |
Nhổ răng khôn khi nào lành, bài viết dưới đây sẽ giải đáp thắc mắc
“Răng khôn” cái tên nghe có vẻ hay nhưng khi nó xuất hiện lại mang đến nhiều phiền toái. Theo thống kê, đến 85% trường hợp mọc răng khôn phải chỉ định nhổ để không ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như tính thẩm mỹ. Sau phẫu thuật nhổ, mọi người thường thắc mắc “Nhổ răng khôn khi nào lành?”
1. Tổng quan về răng khôn
1.1 Khái niệm răng khôn
Những răng mọc ở phần cuối hàm được gọi là răng khôn (răng số 8 hay răng cối thứ 3). Răng khôn thường mọc cuối cùng sau khi tất cả các răng đã phát triển đầy đủ rồi, dẫn đến không đủ chỗ mọc và có hiện tượng mọc lệch hoặc mọc ngầm.
Răng khôn thường mọc cuối cùng sau khi tất cả các răng đã phát triển đầy đủ rồi, dẫn đến không đủ chỗ mọc và có hiện tượng mọc lệch hoặc mọc ngầm.
1.2. Răng khôn có nguy hiểm không?
Mọc răng khôn có thể gây ra những hệ lụy như:
– Viêm lợi trùm, viêm nha chu
– Sâu răng.
– Chèn vào dây thần kinh gây rối loạn phản xạ hay rối loạn cảm giác.
– Các răng chen chúc nhau khiến hàm xô lệch, gây mất thẩm mỹ.
– Nang thân răng, u nang xương hàm
– Đau nhức, vệ sinh khó khăn
1.3 Có nên nhổ răng khôn không?
Răng khôn thường mọc trong giai đoạn từ 16 – 30 tuổi, đây là lúc vòm miệng hoàn chỉnh và không có chỗ để răng khôn mọc bình thường.
– Khi răng khôn mọc, xuất hiện dấu hiệu nhiễm trùng hoặc các u nang, ổ mủ ảnh hưởng đến các răng xung quanh.
– Có biểu hiện của sâu răng, viêm nha chu.
– Răng khôn mọc bất thường: Mọc lệch, mọc kẹt, mọc ngầm.
– Xuất hiện khe giữa răng khôn và răng hàm số 7, tích tụ mảng bám gây đau nhức răng.
– Răng khôn mọc bình thường nhưng không có răng đối diện ăn khớp, tạo ra những khe giắt thức ăn và gây lở loét phần nướu khi nhai.
– Răng khôn có hình dạng bất thường, nhỏ hơn hoặc lớn hơn kích thước răng bình thường.
Viêm nha chu là một trong số những trường hợp bác sĩ sẽ chỉ định nhổ răng khôn
– Răng khôn mọc thẳng như bình thường, không có bất kỳ biến chứng nào.
– Người bệnh mắc các bệnh lý mạn tính như rối đoạn đông cầm máu, đái tháo đường, bệnh tim mạch…
– Răng khôn có liên quan đến những cấu trúc quan trọng như xoang hàm, dây thần kinh,…
2. Nhổ răng khôn khi nào lành?
2.1 Yếu tố tác động đến thời gian hồi phục sau nhổ răng khôn
Lời giải đáp cho câu hỏi “Nhổ răng khôn khi nào lành?” của mọi người phụ thuộc vào nhiều yếu tố, phải kể đến như:
Nếu bệnh nhân có cơ địa tốt thì thời gian phục hồi sẽ nhanh hơn những người khác.
Nhổ răng bằng máy siêu âm Piezotome không tác động đến dây thần kinh, mạch máu xung quanh chân răng, hạn chế tối đa được tổn thương và khả năng lành vết thương cũng rất nhanh chóng
Phương pháp nhổ răng cũng là yếu tố ảnh hưởng lớn đến thời gian phục hồi sau phẫu thuật. Hiện nay, có 2 phương pháp nhổ răng đó là phương pháp truyền thống và phương pháp nhổ răng bằng Piezotome.
Với phương pháp truyền thống, bác sĩ sẽ cần sử dụng đến dao rạch, kìm, và bẩy. Cách này có thời gian thực hiện lâu hơn, một số trường hợp có thể gặp biến chứng hậu phẫu nhưng chi phí của phương pháp này lại tương đối rẻ.
Còn với phương pháp nhổ răng bằng máy Piezotome, bác sĩ có thể vạt nướu, phá hủy được ổ răng bằng tác động của các bước sóng siêu âm. Công nghệ mới này không tác động đến dây thần kinh, mạch máu xung quanh chân răng, hạn chế tối đa được tổn thương nhờ tác động khóa mạch máu và khả năng lành vết thương cũng rất nhanh chóng. Tuy nhiên, chi phí cho việc nhổ răng bằng phương pháp siêu âm Piezotome lại có cao hơn so với phương pháp truyền thống.
2.2 Thời gian hồi phục sau khi nhổ răng khôn
Quá trình lành vết thương sẽ diễn ra với 5 giai đoạn: Tạo cục máu đông, viêm, tạo sợi, biểu mô hóa và tái cấu trúc xương. Nếu sử dụng phương pháp nhổ răng truyền thống thì sau khoảng 7 – 10 ngày thì ổ răng lành thương cơ bản, bệnh nhân đã có thể sinh hoạt bình thường. Sau khoảng 3 – 4 tuần thì lỗ hở răng hầu như đã được niêm mạc che lấp, việc ăn uống diễn ra dễ dàng. Để cho hốc răng đầy lại cũng như xương có thể tái tạo thì sẽ cần 4 – 6 tháng. Nếu lựa chọn phương pháp Piezotome thì thời gian hồi phục sẽ nhanh hơn nhiều do ít làm tổn thương cấu trúc mô mềm.
3. Những lưu ý sau khi nhổ răng khôn
3.1 Cầm máu
Việc cầm máu và giảm sưng là vô cùng cần thiết. Trong 24h đầu, vị trí nhổ răng sẽ chảy máu, một số trường hợp sẽ chảy máu sang cả ngày thứ 2. Để giúp tình trạng này thuyên giảm, bạn nên cắn chặn miếng gạc, tạo một lực ép để cầm máu, 30 phút thay gạc một lần cho đến khi máu không còn chảy. Còn nếu lựa chọn phương pháp nhổ răng bằng sóng siêu âm Piezotome, thời gian chảy máu tối đa chỉ là 12h.
3.2 Giảm sưng
Sau khi nhổ răng, nên chườm đá vào vùng da ngoài vị trí phẫu thuật khoảng 30 phút, nghỉ 30 phút rồi chườm tiếp, cứ như vậy trong khoảng 2 – 3h đầu. Sau khi nhổ răng, hiện tượng sưng sẽ kéo dài khoảng 2 – 4 ngày. Nếu nhổ bằng phương pháp siêu âm Piezotome, bệnh nhân sẽ ít đau buốt và sưng tấy hơn nhiều.
3.3 Chế độ ăn uống
– Cần hạn chế ăn các loại thực phẩm cứng, dai, có nhiều vụn nhỏ, thực phẩm cay nóng,…để giúp thời gian lành vết thương sẽ nhanh hơn.
– Nên ăn các đồ ăn mềm, lỏng trong một tuần sau khi đã nhổ răng như: cháo, súp,…có thể xay thêm thịt, cá để cung cấp thêm chất dinh dưỡng.
– Hạn chế dùng ống hút khi uống nước vì có thể khiến vết thương bị rách.
– Kiêng thuốc lá, rượu bia để quá trình lành vết thương được diễn ra nhanh chóng.
Nên kiêng ăn các đồ cay nóng để nhanh hồi phục vết thương
3.4 Chế độ nghỉ ngơi
Trong vòng 24 – 48h đầu, nên tránh vận động mạnh, tránh làm việc nặng và khi nằm nghỉ ngơi nên kê gối cao.
3.5 Cách chăm sóc răng miệng
Việc chăm sóc răng sau khi nhổ răng rất quan trọng. Bệnh nhân cần chú ý sử dụng bàn chải lông mềm, đánh răng đều đặn từ 2 – 3 lần/ngày, hạn chế chạm đến vùng răng mới nhổ. Bên cạnh đó, cần bổ sung thêm việc súc miệng nước muối sau 3 bữa ăn, sau khi thức dậy và trước khi đi ngủ. Ngoài ra, không nên dùng các vật nhọn hay dùng tay để tác động đến hố răng khôn vừa nhổ. | thucuc | 1,284 |
Bà bầu bổ sung canxi thế nào cho đúng?
Trả lời:
Bà bầu bổ sung canxi thế nào cho đúng là quan tâm của rất nhiều người.
Bạn Thu Phương thân mến! Trong thai kỳ nếu thiếu canxi, thai phụ sẽ cảm thấy mệt mỏi, đau nhức cơ bắp, tê chân, đau lưng, đau khớp, chuột rút… nặng hơn nữa là lên cơn co giật do hạ canxi huyết quá mức.
Thiếu canxi trong thai kỳ có gây nguy hiểm đến thai nhi không? Thiếu canxi trong thai kỳ không chỉ gây mệt mỏi, khó chịu cho người mẹ mà còn ảnh hưởng xấu đến thai nhi. Thai nhi bị thiếu canxi sẽ dẫn đến suy dinh dưỡng ngay khi còn trong bụng mẹ, bị còi xương bẩm sinh, biến dạng các xương gây dị hình, lùn thấp…
Bà bầu bổ sung caxi thế nào cho đúng?
Bổ sung canxi trong thai kỳ là vô cùng cần thiết. Tuy nhiên, bà bầu cần bổ sung canxi theo chỉ định của bác sĩ vì thiếu hay thừa canxi cũng đều ảnh hưởng không tốt tới thai nhi cũng như sức khỏe của mẹ bầu. Mỗi ngày trong thời kỳ mang thai, thai phụ cần đáp ứng đầy đủ lượng canxi cần thiết cho cơ thể (đủ 800mg/ngày canxi trong 3 tháng đầu, 1.000mg/ngày trong 3 tháng giữa và 1.500mg/ngày trong 3 tháng cuối và khi nuôi con bú). Bạn có thể bổ sung canxi bằng viên uống theo hướng dẫn của bác sĩ. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể bổ sung canxi qua đường ăn uống.
Để đạt được hiệu quả, bà bầu nên bổ sung canxi theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Sữa là nguồn cung cấp canxi tốt nhất, hàm lượng tương đối nhiều, tỷ lệ hấp thu cao. Các loại hải sản chứa hàm lượng canxi cao như tôm, cua, ngao, sò và trứng… bà bầu nên ăn thường xuyên. Phô mai, rau màu xanh đậm và trái cây cũng có cung cấp canxi tốt.
…
| thucuc | 335 |
Các tác hại của bệnh lậu và bệnh giang mai không nên xem nhẹ
1. Những yếu tố rủi ro và nguy cơ mắc bệnh lậu và giang mai
Nguy cơ tiếp xúc các bệnh tình dục và bệnh lậu, bệnh giang mai nói riêng có thể xảy ra với bất cứ ai có quan hệ tình dục. Mức độ lây nhiễm ở mỗi người khi quan hệ tình dục là khác nhau, dưới đây là một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
– Quan hệ tình dục không an toàn: là khi không có các biện pháp bảo vệ khi quan hệ, không đảm các nguyên tắc khi quan hệ như: quan hệ qua đường hậu môn, không sử dụng bao cao su hoặc sử dụng không đúng cách… làm tăng mức nguy cơ mắc bệnh.
– Quan hệ tình dục bằng đường miệng: Mặc dù quan hệ tình dục bằng miệng sẽ ít rủi hơn nhưng nếu không sử dụng tấm dán nha khoa hoặc bao cao su thì nguy cơ lây nhiễm vẫn xảy ra.
– Quan hệ tình dục với nhiều bạn tình: Càng có nhiều bạn tình thì càng nhiều yếu tố rủi ro, khi không thể kiểm soát được tình sử của mỗi người.
– Đã từng mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục: Những người có tiền sử mắc các bệnh này sẽ có sức đề kháng yếu hơn. Do đó khi quan hệ tình dục không an toàn với những người có mầm bệnh thì họ rất dễ bị lây nhiễm, nguy cơ lây nhiễm cao hơn hẳn so với người bình thường.
– Những người lạm dụng rượu bia, các chất kích thích: Các chất này ảnh hưởng khá lớn đến tinh thần của bạn, khiến cho khả năng phán đoán cũng bị giảm vì thế mà đối mặt với nhiều nguy cơ nhiễm bệnh hơn.
– Những người trẻ tuổi: Đây là nhóm đối tượng có hoạt động tình dục nhiều hơn. Đặc biệt là lứa tuổi này chưa quan tâm một cách đúng mực về kiến thức giới tính, sức khỏe sinh sản và tình dục an toàn. Đây cũng là độ tuổi tò mò và cảm thấy mới lạ với các trải nghiệm tình dục nên thường có xu hướng không muốn sử dụng các biện pháp bảo vệ hoặc chưa biết cách bảo vệ. Chính vì thế mà tỷ lệ mắc các bệnh tình dục ở những người trẻ tuổi thường cao hơn hẳn.
– Lây truyền từ mẹ sang con: Nguy cơ lây nhiễm này cũng ở mức cao, mẹ mắc các bệnh tình dục như: HIV, lậu, Chlamydia… trong thời kỳ mang thai hoàn toàn có thể truyền sang con và gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng cho thai nhi.
2. Tác hại nghiêm trọng của bệnh lậu và bệnh giang mai
2.1 Tác hại của bệnh lậu
Bệnh lậu là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến, gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng đối với sức khỏe cá nhân và cộng đồng. Bệnh lậu do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae gây ra và có thể ảnh hưởng đến cả nam giới và nữ giới.
Một trong những tác hại lớn nhất của bệnh lậu là gây viêm nhiễm trong cơ quan sinh dục.
– Ở nam giới, bệnh lậu có thể gây viêm cầu dương vật, viêm tuyến tiền liệt và viêm quanh tuyến tiền liệt, gây ra triệu chứng như tiểu buốt, đau khi đi tiểu và xuất tinh sớm. Một số trường hợp bị hẹp ống dẫn tinh, hay thậm chí là tắc nghẽn dẫn đến nguy cơ vô sinh.
Minh họa virus gây bệnh lậu
– Ở nữ giới, vi khuẩn bệnh lậu có thể tấn công âm đạo, cổ tử cung và ống dẫn trứng, gây viêm nhiễm và đau đớn. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh lậu có thể lan rộng lên các cơ quan khác trong cơ thể và gây ra biến chứng nguy hiểm như viêm màng não và viêm khớp.
– Phụ nữ mang thai bị nhiễm bệnh lậu sẽ mắc phải nhiều rủi ro nghiêm trọng như sẩy thai, nhiễm khuẩn ối và chuyển dạ sớm. Trong quá trình chuyển dạ, nếu mẹ mắc bệnh lậu, vi khuẩn của bệnh có thể được truyền sang cho thai nhi. Bệnh lậu có thể ảnh hưởng đến mắt của bé sơ sinh và trong trường hợp không được điều trị kịp thời, bé có thể bị mù. Hơn nữa, bệnh lậu từ mẹ cũng có thể gây ra các vấn đề khác trên cơ thể của bé như nhiễm khuẩn máu, viêm khớp gối và viêm màng não.
Bên cạnh những tác hại sức khỏe, bệnh lậu cũng ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội và tâm lý cá nhân. Những người mắc bệnh lậu có thể gặp khó khăn trong việc duy trì mối quan hệ tình dục và gặp phải sự kỳ thị xã hội. Tình trạng này có thể dẫn đến cảm giác cô đơn, tuyệt vọng và giảm tự tin. Ngoài ra, nếu bệnh lậu được bỏ qua và không được điều trị, có nguy cơ cao để lây lan nhanh chóng trong cộng đồng, gây ra một đợt dịch bệnh và tăng nguy cơ lây truyền cho những người khác.
2.2 Tác hại của bệnh giang mai
Bệnh giang mai gây nên bởi vi khuẩn Treponema pallidum, là một căn bệnh xã hội nguy hiểm. Nó có thể gây ra những tác hại nghiêm trọng cho sức khỏe nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
– Ảnh hưởng đến cơ quan sinh dục: Bệnh giang mai có thể gây viêm nhiễm và tổn thương đến các cơ quan sinh dục như âm đạo, âm hộ, âm hộ, dương vật và hậu môn. Vi khuẩn có thể lan rộng vào các cơ quan này và gây ra những triệu chứng như viêm nhiễm, sưng tấy, đau đớn và gây tổn thương vĩnh viễn.
– Gây tổn thương thần kinh: Xoắn khuẩn giang mai có khả năng xâm nhập vào mạch máu và lan truyền đến các bộ phận khác trên cơ thể. Khi xâm nhập vào hệ thần kinh, nó gây viêm màng não và tổn thương mạch máu não, gây ra các biến chứng như động kinh và đột quỵ hoặc là tình trạng teo thần kinh.
– Nguy cơ lây lan bệnh: Bệnh giang mai có thể lây lan từ người này sang người khác thông qua quan hệ tình dục không an toàn hoặc chia sẻ các dụng cụ quan hệ tình dục không vệ sinh. Không phát hiện và điều trị sớm, người bệnh có thể trở thành nguồn lây nhiễm và lan truyền vi khuẩn đến người khác, gây ra sự lây lan và gia tăng tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng.
Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm bệnh giang mai và các bệnh xã hội khác, từ đó có thể điều trị kịp thời và ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
– Phụ nữ mang thai mắc bệnh giang mai đối diện với nguy cơ nghiêm trọng cho sức khỏe của thai nhi. Xoắn khuẩn giang mai, loại vi khuẩn gây bệnh này, có thể xâm nhập vào thai nhi và gây ra những hậu quả đáng lo ngại như tình trạng đẻ non, sảy thai, thai chết lưu, hoặc thậm chí tử vong sau khi sinh. Đặc biệt, trẻ mới sinh cũng có nguy cơ cao mắc bệnh giang mai bẩm sinh.
– Ngoài ra, giang mai tấn công vào hệ tim mạch cũng có thể gây phình mạch. Bệnh này gây tổn thương cho các mô và nội tạng, đồng thời phá hoại hệ xương khớp, gây bại liệt, tàn tật và có thể dẫn đến tử vong.
3. Một số cách phòng ngừa bệnh lậu và bệnh giang mai
Với những tác hại đáng lo ngại như vậy, việc phòng ngừa bệnh lậu,bệnh giang mai cũng như các bệnh lây truyền qua đường tình dục là vô cùng quan trọng. Nhận thức đúng về tầm ảnh hưởng và thực hiện các biện pháp phòng ngừa bệnh lậu, bệnh giang mai một cách hiệu quả như: sử dụng bảo vệ khi quan hệ tình dục và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Nếu phát hiện bất kỳ triệu chứng nghi ngờ hoặc có nguy cơ mắc bệnh lậu, bệnh giang mai cần nhanh chóng thăm khám và tiến hành các bước xét nghiệm cần thiết để kịp thời có phương án ngăn chặn bệnh. | thucuc | 1,449 |
Phytoestrogen có tác dụng gì?
Được tìm thấy trong nhiều loại thực vật và có tác dụng tương tự estrogen nên phytoestrogens được đánh giá là mang đến rất nhiều lợi ích cho sức khỏe con người. Vậy thực chất phytoestrogen là gì và phytoestrogen có trong thực phẩm nào?
1. Phytoestrogen là gì?
Phytoestrogens là một nhóm các hợp chất tự nhiên có trong nhiều loại thực vật, bao gồm đậu hũ, đậu nành và hạt lanh. Phytoestrogen có cấu trúc tương tự hormone estrogen nên mang đến rất nhiều công dụng cho sức khỏe, đặc biệt là nữ giới. Hiện nay đã có nghiên cứu chỉ ra rằng, khi tuổi tác càng cao, nữ giới phải đối diện với nhiều vấn đề như: ngực chảy xệ, âm đạo giãn rộng, trao đổi chất kém... nếu lúc này nếu cơ thể được cung cấp 1 lượng phytoestrogen phù hợp thì sẽ khắc phục được những hạn chế trên. Không chỉ dừng lại ở đó, phytoestrogen còn có tác dụng làm chậm quá trình lão hóa, giúp xương chắc khỏe, hạn chế nguy cơ mắc bệnh tim ở cả nam và nữ.Hiện phytoestrogen có 4 họ chính bao gồm:Isoflavone: Isoflavone vốn là họ phytoestrogen được đưa vào nghiên cứu nhiều nhất. Nhóm thực phẩm có chứa chất isoflavone thường có trong họ nhà đậu, nổi bật nhất là đậu nành.Lignan: Lignan có trong thực phẩm như: hạt lanh, lúa mì, rau, dâu tây...Coumestan: Hiện nay thực phẩm có chứa coumestan thường có trong củ cải đường và giá đỗ.Stilbene: Stilbene thường có nhiều trong các loại hạt là chính.Vì cấu trúc hóa học của phytoestrogen khá giống với estrogen nên 2 chất này có cách thức hoạt động tương tự nhau và đều mang đến nhiều lợi ích cho sức khỏe.
2. Phytoestrogen có tác dụng gì với phụ nữ?
Phytoestrogen nên được bổ sung ở phụ nữ bước sang độ tuổi khoảng 40 hoặc giai đoạn tiền mãn kinh. Điều này giúp cơ thể có được nhiều những lợi ích như:2.1 Giảm các cơn bốc hỏa. Các cơn bốc hỏa hay xuất hiện ở phụ nữ giai đoạn mãn kinh, vì thế để cải thiện tình trạng này, chị em được khuyên dùng phytoestrogen. Lời khuyên này chính là kết quả của một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2014 cho thấy phytoestrogen làm giảm tần suất bốc hỏa ở phụ nữ mãn kinh mà không có tác dụng phụ nghiêm trọng.2.2 Ngăn ngừa loãng xương. Do sự thiếu hụt estrogen sau mãn kinh nên phụ nữ thường phải đối mặt với tình trạng loãng xương ở độ tuổi này. Trong khi đó, phytoestrogen được đánh giá có thể là một thay thế tự nhiên giúp hạn chế và làm chậm quá trình loãng xương diễn ra ở phụ nữ.2.3 Giải quyết các vấn đề về rối loạn kinh nguyệt. Khi nồng độ estrogen giảm, có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và năng lượng cơ thể. Trong thời điểm này chị em được khuyên nên ăn nhiều thực phẩm giàu phytoestrogen để cân bằng lượng hormone và giảm các triệu chứng về tình trạng rối loạn kinh nguyệt.2.4 Hỗ trợ trị mụn trứng cá. Hỗ trợ trị mụn trứng cá cũng là một trong những lợi ích tuyệt vời của phytoestrogen. Khi đi vào cơ thể phytoestrogen giúp giảm tình trạng mụn trứng cá bằng cách cân bằng lại nồng độ hormone. Tuy nhiên, nhận định này hiện vẫn chỉ còn là phỏng đoán và các nhà khoa học cần nhiều nghiên cứu hơn nữa để đánh giá hiệu quả.2.5 Chống ung thư vú. Ung thư vú hiện nay là một căn bệnh phổ biến và đang có tỉ lệ trẻ hóa cao. Đã có một số tuyên bố rằng phytoestrogen có lợi cho việc chống lại ung thư nội tiết tố, trong đó điển hình là ung thư vú.Một kết quả nghiên cứu khác cũng cho thấy sử dụng thực phẩm từ đậu nành làm giảm nguy cơ tử vong và tái phát ung thư vú. Tuy nhiên, việc có chống lại được tế bào ung thư vú hay không còn phụ thuộc lớn vào giai đoạn mãn kinh của người phụ nữ. Do đó, vẫn cần thực hiện thêm nhiều nghiên cứu khác về vấn đề này để có thể đưa ra được kết luận chính xác.2.6 Tốt cho sức khỏe tim mạch. Phytoestrogen có tác dụng trong việc hỗ trợ sức khỏe tim mạch, điều trị một vài tình trạng ảnh hưởng đến động mạch và cải thiện sức khỏe tim ở phụ nữ sau mãn kinh khá hiệu quả.Đây cũng là một trong những tác dụng lớn mà phytoestrogen mang đến cho chị em phụ nữ.Không chỉ có thế, phytoestrogen vốn tốt cho phụ nữ độ tuổi mãn kinh nên chúng còn giúp cải thiện tình trạng giảm ham muốn tình dục, vú mềm, mệt mỏi...
3. Cần lưu ý gì khi bổ sung phytoestrogen?
Mặc dù mang đến rất nhiều lợi ích cho sức khỏe, tuy nhiên điều này không có nghĩa phytoestrogen an toàn tuyệt đối. Trong quá trình sử dụng cũng tiềm ẩn một vài nguy cơ như: làm tăng nguy cơ béo phì, ung thư và vấn đề sinh sản...Nghiên cứu năm 2010 này cho thấy hàm lượng đậu nành cao trong chế độ ăn uống của phụ nữ có thể ảnh hưởng đến buồng trứng. Vì thế, khẩu phần ăn giàu rau củ được đánh giá là có lợi cho sức khỏe và nhiều loại thực phẩm thực vật có chứa phytoestrogen.Tuy nhiên vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn để hiểu đầy đủ về cách thức hoạt động của phytoestrogen. Vì thế cách tốt nhất chính là khi bạn có ý định bổ sung phytoestrogen hay bất cứ chất nào hãy chủ động trao đổi với bác sĩ trước khi bắt đầu sử dụng. Điều này không chỉ giúp mang đến hiệu quả tốt, an toàn mà còn giảm thiểu rủi ro không đáng có tới sức khỏe. | vinmec | 1,003 |
Sỏi tiết niệu và những thông tin có thể bạn chưa biết
Sỏi tiết niệu là cụm từ được nhắc đến khá nhiều nhưng không phải ai cũng hiểu hết về nó. Có gì khác biệt giữa sỏi thận, sỏi tiết niệu và cách điều trị như thế nào là hiệu quả – tìm hiểu ngay.
1. Khái niệm sỏi thận, sỏi tiết niệu
1.1. Sỏi thận, sỏi tiết niệu là gì?
Hệ tiết niệu của con người theo thứ tự từ trên xuống dưới bao gồm hai quả thận, 2 niệu quản nối liền với bàng quang và cuối cùng là niệu đạo. Sỏi xuất hiện ở vị trí nào trong hệ tiết niệu thì có tên gọi tương ứng, như: Sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi bàng quang và sỏi niệu đạo. Như vậy, tên gọi sỏi tiết niệu chỉ chung các loại sỏi xuất hiện ở bất cứ vị trí nào trong hệ tiết niệu.
Trong số các loại sỏi thì sỏi thận chiếm tỷ lệ lớn, khoảng 90%, sau đó là sỏi niệu quản rồi mới đến sỏi bàng quang và niệu đạo. Phần lớn các trường hợp sỏi niệu quản là do sỏi từ thận rơi xuống.
1.2. Phân loại sỏi
Sỏi trong hệ tiết niệu cũng được phân loại dựa trên thành phần và tính chất của sỏi. Cụ thể:
– Sỏi canxi: Sỏi canxi là loại sỏi chiếm tỉ lệ lớn nhất, khoảng 80% mắc bệnh là sỏi canxi. Sỏi được hình thành do nồng độ canxi trong nước tiểu quá nhiều, khiến canxi kết tinh với các yếu tố khác và lắng cặn tạo thành sỏi.
– Sỏi oxalat: Đây cũng là loại sỏi phổ biến ở các nước nhiệt đới như Việt Nam… Loại sỏi thường hay được nhắc đến là sự kết hợp giữa canxi và oxalat tạo thành sỏi oxalat canxi.
– Sỏi phosphat: Đây là loại sỏi được hình thành do nguyên nhân nhiễm khuẩn đường niệu hoặc các vi khuẩn khác. Sỏi có đặc điểm là kích thước lớn, góc cạnh, cản quang.
– Sỏi Axit uric: Loại sỏi này hiếm gặp hơn với tỉ lệ khoảng 10%, nguyên nhân hình thành là do nước tiểu quá bão hòa axit uric.
Việc phân tích thành phần sỏi có ý nghĩa quan trọng trong việc phòng ngừa tái phát sỏi bằng chế độ dinh dưỡng.
Cấu tạo hệ tiết niệu để xác định vị trí của sỏi
2. Sỏi tiết niệu có thực sự nguy hiểm?
Thực tế, không phải ai có sỏi trong hệ tiết niệu cũng gặp nguy hiểm. Có một số trường hợp sỏi tự hình thành và đào thải ra ngoài mà người bệnh không hề hay biết. Sỏi cũng không nguy hiểm nếu nằm im tại chỗ và không di chuyển. Tuy nhiên, càng để lâu, sỏi sẽ phát triển về kích thước và có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như:
– Thận ứ nước, tắc nghẽn đường tiểu và đài bể thận bị giãn:
Đây là các biến chứng khi sỏi lớn chặn ngay thận hoặc niệu quản khiến nước tiểu không ra ngoài được. Lâu dài nước sẽ bị ứ tại thận, đài bể thận bị giãn mất tính đàn hồi.
– Nhiễm trùng đường niệu:
Biến chứng này xảy ra khi sỏi cọ xát làm tổn thương các cơ quan trong hệ tiết niệu, khiến vi khuẩn hình thành và trú ngụ. Viêm nhiễm khiến nước tiểu có mùi, bệnh nhân đau đớn khó chịu, nếu nghiêm trọng còn gây nôn, sốt, rét run… vì biến chứng nhiễm trùng.
– Suy thận:
Khi các biến chứng ở trên kéo dài mà không được điều trị sẽ khiến thận bị suy giảm chức năng nghiêm trọng. Thận không làm tốt chức năng bài tiết và lọc máu, nếu suy thận cấp độ nặng thì cần chạy thận để duy trì tính mạng.
– Vỡ thận là cấp độ nặng nhất của biến chứng: Thận sưng viêm do ứ nước quá độ có thể bị vỡ và phải cắt bỏ ngay.
Bệnh nhân thường có những cơn đau khó chịu do biến chứng sỏi tiết niệu gây ra
Từ những thông tin trên, có thể thấy rằng sỏi sẽ nguy hiểm khi gây biến chứng. Để ngăn chặn biến chứng thì cách xử trí đúng đắn là người bệnh cần thăm khám tại bệnh viện uy tín. Tại đây bác sĩ chuyên khoa tiết niệu sẽ thăm khám để được xác định tình trạng và chỉ định phương pháp điều trị.
Sỏi tiết niệu có thể gây hỏng thận nếu không kịp thời điều trị biến chứng
3. Sỏi tiết niệu có nhất thiết phải mổ?
Nhiều bệnh nhân mang sỏi lớn, sỏi san hô thường rất băn khoăn trong vấn đề điều trị vì sợ phải mổ. Tuy nhiên, thật may mắn vì điều trị sỏi hệ tiết niệu ngày ngay đã có những giải pháp hiện đại hơn thay thế mổ mở, an toàn và hiệu quả với đại đa số người bệnh. Do đó, bệnh nhân mắc sỏi phần lớn không phải mổ trừ những trường hợp đặc biệt. Phương pháp điều trị sẽ được chỉ định dựa trên kích thước và phân loại sỏi, dưới đây là một số giải pháp phổ biến:
3.1. Sỏi tiết niệu kích thước bé hơn 5mm, không biến chứng:
– Uống nhiều nước đẩy sỏi ra ngoài: Một số trường hợp bệnh nhân chỉ cần uống nhiều nước sạch, hơn 2 lít mỗi ngày để bài tiết sỏi ra ngoài.
– Uống thuốc kết hợp ăn uống đúng cách: Điều trị bằng thuốc có tác dụng hỗ trợ để tác động khiến hệ tiết niệu thông thoáng, sỏi nhanh ra ngoài hơn. Việc điều trị này đơn giản nhưng bệnh nhân có thể phải dùng thuốc lâu dài. Đặc biệt không được quên uống nước và có thực đơn ăn uống phù hợp.
Sỏi tiết niệu được điều trị bằng các giải pháp công nghệ cao
3.2. Sỏi kích thước lớn, khó ra ngoài theo đường tiểu:
Tán sỏi công nghệ cao là cụm từ được nhắc đến nhiều trong điều trị sỏi tiết niệu với những phương pháp như:
– Tán sỏi ngoài cơ thể: không cần phẫu thuật mà vẫn lấy được sỏi ra ngoài nhờ sóng xung kích từ máy tán, bệnh nhân không đau và không cần nằm viện.
– Tán sỏi nội soi qua da: vết rạch da rất nhỏ chỉ 5mm, có thể tán sạch sỏi to, sỏi rắn lâu năm.
– Tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser: Đặc biệt hiệu quả đối với các loại sỏi bàng quang, không có vết mổ và rất chóng phục hồi.
Tán sỏi công nghệ cao được đánh giá rất cao nhờ những đặc điểm như ít đau, sẹo nhỏ hoặc không có nên không ảnh hưởng thẩm mỹ, rút ngắn thời gian điều trị, giảm thiểu biến chứng sau điều trị. Do đó, đây là lựa chọn hàng đầu của các bệnh nhân khi cần can thiệp để lấy sỏi ra ngoài.
Các loại sỏi thận, sỏi tiết niệu nói chung không phải là bệnh khó chữa. Điều quan trọng là người bệnh chủ động điều trị sớm và tuân thủ các chỉ định của bác sĩ để mau sạch sỏi, chóng phục hồi. | thucuc | 1,230 |
Cảnh báo gia tăng viêm phổi do vi khuẩn Mycoplasma ở trẻ nhỏ, phát hiện sớm, ngăn chặn kịp thời biến chứng nguy hiểm
Với các triệu chứng không điển hình, trẻ bị viêm phổi do Mycoplasma thường bị bỏ qua giai đoạn đầu, hoặc điều trị theo kinh nghiệm, cho dùng kháng sinh thông thường nên không hiệu quả, dẫn đến bệnh kéo dài và gây tổn thương nhu mô phổi, có thể suy hô hấp, thậm chí là tử vong.
Thời điểm giao mùa: cẩn trọng viêm phổi ở trẻ
Thời điểm giao mùa từ thu sang đông, thời tiết có sự thay đổi thất thường, nhiệt độ chênh lệch nhiều giữa ngày và đêm. Đây chính là điều kiện thuận lợi cho các loại vi khuẩn, vi rút gây bệnh phát triển, dịch bệnh bùng phát và lây lan trong cộng đồng.
Viêm phổi do Mycoplasma là một bệnh nhiễm trùng ở phổi khá phổ biến, do vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae gây ra. Bệnh thường bùng phát thành dịch vào thời điểm giao mùa, phát tán qua giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi. Đây là bệnh viêm phổi không điển hình do có những triệu chứng khác với bệnh viêm phổi do nhiễm khuẩn thông thường khác.
Viêm phổi do vi khuẩn Mycoplasma là một bệnh nhiễm trùng ở phổi khá phổ biến
Khi vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae xâm nhập vào cơ thể, thời gian ủ bệnh khoảng từ 2 đến 3 tuần. Sau thời gian này, bệnh sẽ khởi phát và trẻ trải qua những triệu chứng sau:
Ban đầu trẻ có những biểu hiện viêm long đường hô hấp: hắt hơi, sổ mũi, sốt. Trẻ em bị viêm phổi có thể bị sốt cao, sốt liên tục từ 39 đến 40 độ C. Ngoài ra, trẻ còn ho nhiều, ho rũ rượi từng cơn, ho đi kèm khó thở, thở nhanh gấp gáp. Những trẻ lớn có thể có cảm giác đau ngực, đau đầu, đau cơ, cứng cơ…
Đặc biệt, trẻ bị viêm phổi do Mycoplasma có thể có biểu hiện những biến chứng ngoài phổi khác như viêm kết mạc, nổi mày đay trên da, biến chứng tim mạch, biến chứng đường tiêu hoá, tiết niệu…
Viêm phổi do vi khuẩn Mycoplasma - bệnh nguye hiểm cha mẹ không nên chủ quan
Với các triệu chứng không điển hình, trẻ bị viêm phổi do Mycoplasma thường không được chẩn đoán sớm từ giai đoạn đầu, việc điều trị trở nên không kịp thời. Thậm chí, nhiều trường hợp trẻ được chẩn đoán theo kinh nghiệm dẫn đến nhầm lẫn, điều trị sai cách, gây ra những biến chứng nguy hiểm, thậm chí gây tử vong.
Nếu không chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời, bệnh sẽ trở nên nghiêm trọng, dẫn tới trẻ suy hô hấp và nguy hiểm tính mạng.
Với các triệu chứng không điển hình, trẻ bị viêm phổi do Mycoplasma thường bị bỏ qua giai đoạn đầu, hoặc điều trị theo kinh nghiệm dẫn những biến chứng nguy hiểm (Ảnh minh họa)Một số biến chứng nguy hiểm của viêm phổi do Mycoplasma có thể kể tới như:
Nhiễm trùng máu: Nhiễm trùng ở phổi có thể lây lan sang máu và dần dần nhiễm trùng từ máu sẽ lây lan qua các bộ phận khác trong cơ thể. Tràn dịch màng phổi: Việc tích tụ dịch quá nhiều dễ gây ra tràn dịch màng phổi. Điều này sẽ chèn ép lên phổi và gây khó thở.
Áp xe phổi: Các vùng nhiễm trùng ở phổi rất dễ trở thành các ổ áp xe. Suy hô hấp: Dưới sự tác động của vi khuẩn, tình trạng viêm phổi có thể gây ra các tác động tiêu cực đến cơ quan khác, như giảm huyết áp, nhịp tim hoặc thậm chí là mất nhận thức.
Chuyên gia chỉ ra phương pháp chẩn đoán viêm phổi do Mycoplasma
Những triệu chứng viêm phổi do Mycoplasma ở trẻ rất dễ nhầm với những tác nhân viêm phổi khác như viêm phổi do virus, vi khuẩn khác vì có những biểu hiện như: sốt, ho, khó thở hoặc chụp phim X - Quang phổi có những tổn thương trên phim.
Theo PGS.
Dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tận nơi được xem trợ thủ đắc lực đối với các gia đình có con nhỏ, người già yếu... | medlatec | 719 |
U não lành tính có tái phát không?
Khác với trường hợp ung thư não, u não lành tính có tốc độ phát triển tương đối chậm và không di căn tới những cơ quan khác. Những khối u này có thể điều trị thành công và cũng không ít người quan tâm đến vấn đề u não lành tính có tái phát không.
1. Tổng quan về u não lành tính
Trước khi "gỡ rối" cho vấn đề u não lành tính có tái phát không, mời bạn đọc điểm qua một số thông tin tổng quan về khối u này.
1.1. U não lành tính là gì?
U não lành tính là các khối u phát triển trong não của người bệnh; song, không phải là ung thư và rất hiếm khi trở thành ác tính. U não lành tính phát triển với tốc độ tương đối chậm, có xu hướng nằm yên ở một vị trí, không xâm lấn quá nhanh vào mô não khỏe mạnh lân cận hoặc di căn đến những cơ quan khác của cơ thể.
Có thể kể đến các loại u não lành tính phổ biến như: u màng não, u thần kinh đệm, u thần kinh ngoại biên, u tuyến yên, u tuyến tùng,...
Tuy có tính chất lành tính, các khối u não này vẫn gây ra nguy hiểm, ảnh hưởng tới sức khỏe của người bệnh. Bởi chúng có thể khiến các bộ phận của não bị tổn thương, dẫn đến tình trạng rối loạn chức năng, để lại dị tật nặng. Bên cạnh đó, còn có thể tiềm ẩn nguy cơ đe dọa đến sự sống của bệnh nhân khi chúng nằm tại khu vực quan trọng của não.
U não lành tính có thể xảy ra ở bất cứ giới tính hay độ tuổi nào với nguyên nhân chính xác dẫn đến bệnh cho đến nay vẫn chưa được xác định...
1.2. Các triệu chứng của u não lành tính là gì?
Các dấu hiệu gây ra bởi u não lành tính sẽ tùy vào vị trí cũng như kích thước của khối u. Trong đó, các triệu chứng cảnh báo mắc u não lành tính mà bệnh nhân hay gặp phải cụ thể như sau:
- Đau đầu: Tình trạng này xảy ra nhưng không có biểu hiện thuyên giảm dù người bệnh đã sử dụng thuốc giảm đau. Cơn đau xảy ra trầm trọng hơn vào buổi sáng, đau tăng lên khi người bệnh vận động, thay đổi vị trí hoặc khi ho.
- Co giật (cơn động kinh) xuất hiện.
- Cơ thể mệt mỏi, cảm thấy suy nhược, kiệt sức.
- Cảm thấy buồn nôn, nôn ói, cảm giác ăn không ngon, bị sụt cân.
- Xuất hiện hiện tượng đổ mồ hôi khi về đêm.
- Tình trạng bàn tay, bàn chân bị tê bì, yếu liệt.
- Trí nhớ bị suy giảm, trở nên kém tập trung, lú lẫn, dễ bị lẫn lộn.
- Thị lực trở nên kém hơn, nhìn mờ.
- Ngủ nhiều, cảm thấy buồn ngủ vào thời điểm ban ngày.
- Có sự thay đổi trong giọng nói, gặp khó khăn khi nói.
- Tính cách và tâm trạng cũng có sự thay đổi.
2. U não lành tính có tái phát không?
Nhiều trường hợp bệnh nhân mắc u não lành tính có thể không cần thực hiện việc điều trị. Thay vào đó, người bệnh sẽ được bác sĩ theo dõi để đảm bảo về khả năng bệnh sẽ không gây ra bất cứ vấn đề nguy hiểm nào. Tuy vậy, một số khác vẫn có thể cần được điều trị triệu chứng với những phương pháp bao gồm: thực hiện phẫu thuật, xạ trị, hóa trị.
Người bệnh mắc u não lành tính có thể được chữa khỏi nếu sớm phát hiện bệnh, kịp thời thực hiện điều trị đúng phương pháp. Đối với câu hỏi u não lành tính có tái phát không, câu trả lời là ít có nguy cơ bệnh tái phát khi khối u được cắt bỏ hoàn toàn. Trong một số trường hợp, bệnh có thể tái phát nhưng chỉ ở tại vị trí cũ ban đầu.
Do đó, sau khi thực hiện điều trị, điều bệnh nhân cần làm là đảm bảo thực hiện theo dõi và đi tái khám định kỳ theo đúng lịch hẹn của bác sĩ để phát hiện nguy cơ bệnh tái phát cũng như có phương pháp can thiệp kịp thời. Đồng thời, cũng cần duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống khoa học, đảm bảo tình trạng sức khỏe tốt.
3. Làm gì để giúp phòng ngừa u não lành tính?
Như vậy, vấn đề bạn quan tâm rằng u não lành tính có tái phát không đã được giải đáp. Vậy liệu có thể làm những gì để giúp phòng ngừa rủi ro mắc căn bệnh này? Cụ thể, để góp phần bảo vệ bản thân trước rủi ro bị u não lành tính, bạn có thể tham khảo thực hiện một số biện pháp sau đây:
- Tránh tiếp xúc thường xuyên với môi trường có hóa chất độc hại. Cần trang bị các phương tiện bảo hộ cần thiết khi có tính chất công việc yêu cầu phải làm việc trong môi trường này.
- Có một chế độ ăn uống khoa học và một lối sống tích cực, lành mạnh.
- Hạn chế việc tiêu thụ rượu bia, từ bỏ thói quen hút thuốc lá.
- Dành thời gian hợp lý cho cơ thể được thư giãn, nghỉ ngơi, giảm thiểu tình trạng căng thẳng, stress.
- Tham gia tập luyện thể dục thể thao và duy trì việc này đều đặn hàng ngày.
- Thăm khám sức khỏe định kỳ.
Hy vọng bài viết trên đây không chỉ giúp bạn giải đáp thắc mắc u não lành tính có tái phát không; mà còn trang bị được cho bản thân những thông tin hữu ích về các biện pháp phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh. Từ đó, áp dụng trong cuộc sống hàng ngày và góp phần bảo vệ bản thân. | medlatec | 1,001 |
Chuyên gia tư vấn: có hay không gan nhiễm mỡ độ 4
Gan nhiễm mỡ là bệnh lý thường gặp, còn được gọi là thoái hóa mỡ gan, xảy ra khi mỡ tích tụ trong gan quá mức bình thường. Đa số người bệnh nghe nhiều tới gan nhiễm mỡ độ 1, 2, 3 vì thế không khỏi thắc mắc gan nhiễm mỡ độ 4 là gì? Đặc điểm bệnh lý và nguy cơ tiến triển như thế nào?
1. Có gan nhiễm mỡ độ 4 không?
Thông thường, trong gan luôn tồn tại lượng mỡ tích tụ nhất định, chiếm khoảng 2 - 4% tổng trọng lượng lá gan. Khi lượng mỡ chiếm trong gan vượt quá mức bình thường này (trên 5%) thì người bệnh mắc phải gan nhiễm mỡ.
Dựa theo mức độ mỡ chiếm trong gan, bác sĩ xác định được giai đoạn tiến triển của bệnh như sau:
Gan nhiễm mỡ độ 1: Mỡ trong gan chiếm khoảng từ 5 - 10% tổng trọng lượng, chưa gây nhiều ảnh hưởng tới chức năng gan.
Gan nhiễm mỡ độ 2: Lưỡng mỡ trong gan ở giai đoạn này chiếm khoảng 10 - 20% tổng trọng lượng. Lúc này các mô nhu gan đã có dấu hiệu tổn thương, chức năng gan suy giảm.
Gan nhiễm mỡ độ 3: Đây là mức độ nặng nhất của bệnh, mỡ đã chiếm từ 30% tổng trọng lượng gan trở lên. Mô mỡ xuất hiện khắp các nhu mô gan, cản trở hoạt động gan gây nên phản ứng viêm và những tổn thương nặng nề khác.
Như vậy, gan nhiễm mỡ độ 4 không được định nghĩa nằm trong tiến triển bệnh.
Người bệnh bị gan nhiễm mỡ nặng có triệu chứng điển hình của gan tổn thương, chức năng gan suy kiệt như: vàng da, vàng mắt, chướng bụng, nổi mạch, sút cân,… Ngoài ra còn kèm theo các bệnh lý khác như suy thận, rối loạn tiêu hóa, rối loạn kinh nguyệt, teo tinh hoàn,…
Nếu không can thiệp kiểm soát bệnh ngay lập tức, người bệnh gan nhiễm mỡ độ 4 có thể đối mặt với biến chứng viêm gan, xơ gan, ung thư gan nguy hiểm. Hiện nay chưa có thuốc và phương pháp điều trị triệt để tình trạng bệnh này, bệnh nhân phải sống chung với bệnh. Bác sĩ sẽ chỉ định điều trị để kiểm soát ngăn mỡ trong gan tăng, kéo dài tình trạng và hạn chế tổn thương gan ở mức thấp nhất.
2. Gan nhiễm mỡ có thường gặp không?
Theo số liệu thống kê thực tế, có tới 10 - 20% dân số Việt Nam mắc bệnh gan nhiễm mỡ. Tuy nhiên đa phần mắc phải gan nhiễm mỡ cấp độ 1, 2, đây cũng là lý do chúng ta nghe nhiều về giai đoạn bệnh này hơn.
Bệnh gan nhiễm mỡ có đặc điểm là diễn tiến âm thầm, kéo dài, triệu chứng không rõ ràng. Vì thế đa phần người bệnh không phát hiện sớm, chỉ khi có dấu hiệu tổn thương gan hoặc vô tình kiểm tra sức khỏe. Thường mất nhiều năm, Gan nhiễm mỡ độ 1 mới tiến triển lên gan nhiễm mỡ độ 3 và ảnh hưởng tới chức năng gan cùng các cơ quan khác nhau cơ thể.
Thực tế gan nhiễm mỡ nguy hiểm có thể xảy ra ở mọi đối tượng, nhưng thường gặp hơn ở nam giới có độ tuổi trên 45. Đặc biệt là những đối tượng lạm dụng rượu bia, người bị béo phì hoặc chế độ ăn uống không khoa học kéo dài nhiều năm.
Các chuyên gia y tế khuyến cáo, mỗi người nên kiểm tra sức khỏe gan mật tổng quát định kỳ ít nhất 1 năm 1 lần để phát hiện sớm bệnh lý. Gan nhiễm mỡ phát hiện ở giai đoạn đầu thường không cần điều trị bằng thuốc, bệnh nhân sẽ được hướng dẫn chăm sóc tại nhà để kiểm soát bệnh. Các đối tượng nguy cơ cao sau nên khám sàng lọc thường xuyên hơn:
- Người uống nhiều rượu bia.
- Người phải dùng thuốc điều trị liên tục, nhất là thuốc có tác dụng phụ ảnh hưởng đến gan.
- Người thừa cân, béo phì.
- Người bị viêm gan B, C.
- Người có chế độ dinh dưỡng không tốt, ăn quá nhiều thức ăn nhanh, đồ chiên rán dầu mỡ nhưng không hoặc ít ăn rau xanh, hoa quả.
- Người mắc bệnh tiểu đường, mỡ trong máu cao.
- Người bị men gan cao,...
3. Bác sĩ có thể đánh giá cụ thể tình trạng bệnh và đưa ra liệu pháp điều trị thích hợp nhất.
Các loại thuốc điều trị, vitamin bổ sung sẽ được chỉ định nhằm bảo vệ gan, ngăn ngừa mỡ trong gan tăng, nhất là khi xuất hiện viêm gan nhiễm mỡ. Nếu xuất hiện biến chứng hoặc yếu tố nguy cơ như: xơ gan, viêm gan nhiễm mỡ, ung thư gan,… cần điều trị triệt để kết hợp kiểm soát mỡ trong gan.
Với bệnh nhân gan nhiễm mỡ, thực hiện thói quen sinh hoạt, ăn uống khoa học đóng vai trò quan trọng, đem lại hiệu quả điều trị tốt. Cụ thể:
Ăn nhiều rau xanh, củ quả: Cung cấp nhiều chất xơ, Vitamin và khoáng chất tốt, thanh lọc cơ thể, hạn chế tích mỡ và tạo áp lực chuyển hóa cho gan.
Sử dụng dầu thực vật thay thế hoàn toàn bởi chất béo xấu từ mỡ động vật, dầu động vật khiến gan tích tụ mỡ nhiều hơn, nguy cơ biến chứng tim mạch nguy hiểm.
Ăn hạn chế thực phẩm chứa nhiều chất béo xấu: nội tạng động vật, thịt đỏ, lòng đỏ trứng, da gà vịt,…
Tuyệt đối không sử dụng rượu bia, thuốc lá và các chất kích thích: các chất độc hại này càng khiến gan tổn thương nặng hơn, nguy cơ biến chứng xơ gan, ung thư gan.
Thường xuyên luyện tập thể thao: Giúp loại bỏ mỡ thừa, tăng cường chuyển hóa và đào thải chất độc ra khỏi cơ thể, nâng cao thể trạng chung và sức khỏe của lá gan. | medlatec | 1,014 |
Cách điều trị viêm gân cổ tay giúp ngăn bệnh tiến triển
Cách điều trị viêm gân cổ tay giúp cải thiện tình trạng sức khỏe và ngăn bệnh tiến triển nặng sẽ được thông tin trong bài viết dưới đây.
1. Tổng quan về viêm gân cổ tay
1.1. Viêm gân cổ tay là gì?
Cổ tay được tạo thành từ xương chày, xương mác và xương cổ tay. Dây chằng và dải mô liên kết có chức năng nâng đỡ, kéo gân, xương theo các hướng cố định. Đồng thời giúp các xương liên kết chặt chẽ với nhau và ổn định ở đúng vị trí. Trong khi đó, gân là những dải mô liên kết nối cơ với xương và hỗ trợ cơ thực hiện nhiệm vụ của chúng.
Viêm gân cổ tay là tình trạng viêm dải mô mềm quanh cổ tay gây đau. Hiện tượng này thường xảy ra khi bệnh nhân thực hiện các động tác liên quan đến vùng cổ tay. Khi cổ tay bị chấn thương cấp tính hoặc thoái hóa theo tuổi tác, bao gân ở cổ tay có thể bị viêm. Một trong những loại viêm gân cổ tay phổ biến là viêm gân duỗi ngón tay cái. Cách điều trị viêm gân cổ tay rất đơn giản nhưng người bệnh cần tuân theo sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
Viêm gân vùng cổ tay là hiện tượng viêm dải mô mềm xung quanh cổ tay, gây ra cơn đau nhức.
1.2. Các dạng viêm gân cổ tay
Những dạng viêm gân cổ tay thường gặp là:
– Viêm gân duỗi cổ tay: Viêm gân duỗi cổ tay xảy ra khi cổ tay đột ngột cong về phía sau, làm tổn thương các gân ở cổ tay. Các vận động viên và nhân viên văn phòng có nguy cơ cao mắc chứng viêm này. Nguyên nhân là do tính chất công việc đòi hỏi phải sử dụng cổ tay thường xuyên.
– Viêm gân gấp cổ tay: Ngược lại, viêm gân gấp cổ tay là tình trạng bao gân bị tổn thương của cổ tay cong về phía trước. Một dạng khác của viêm gân cơ gấp cổ tay là viêm gân chóp xoay cơ gấp. Những người tham gia các môn thể thao có chuyển động tay mạnh như tennis, golf, chèo thuyền, v.v. dễ mắc phải tình trạng này.
2. Biểu hiện viêm gân cổ tay
Các triệu chứng thường gặp của viêm gân là đau và đỏ ở vùng bị viêm, dẫn đến hạn chế cử động. Mỗi vùng viêm gân gây ra những triệu chứng cụ thể khác nhau. Mỗi vùng viêm gân gây ra những triệu chứng đặc trưng khác nhau. Hai triệu chứng phổ biến nhất của viêm gân cổ tay là hội chứng De quervain và hội chứng ống cổ tay.
2.1. Hội chứng ống cổ tay
Đây là tình trạng viêm dây thần kinh ở cổ tay hoặc bao gân quanh khớp cổ tay. Biểu hiện của hội chứng này là:
– Viêm, sưng, đau, hạn chế cử động cổ tay ở vùng cổ tay.
– Đau nhiều hơn khi mang vác vật nặng và đau nhiều hơn về đêm. Cơn đau có thể lan đến vùng cánh tay, cẳng tay và vai.
– Tùy theo mức độ tác động mà dây thần kinh vận động và cảm giác bị ảnh hưởng ít nhiều.
– Rối loạn cảm giác ở các ngón tay và đầu ngón tay, đồng thời hạn chế cử động ở vùng mô ngón cái.
Hội chứng ống cổ tay là biểu hiện thường gặp của bệnh viêm gân cổ tay.
2.2. Hội chứng De quervain
– Sưng đau, đỏ, nóng vùng mỏm trâm quay của xương cổ tay.
– Đau dữ dội, trầm trọng hơn khi tiếp tục duỗi ngón tay cái.
– Cơn đau có thể lan ra các khu vực xung quanh, chẳng hạn như cẳng tay, khi bạn uốn cong hoặc duỗi ngón tay.
– Khi siêu âm thấy có lớp dịch quanh cổ tay.
– Cử động ngón tay cái bị hạn chế, không còn linh hoạt, thỉnh thoảng xuất hiện tiếng rè rè.
– Đau kèm theo sưng và nóng ở vùng cổ tay.
Nếu không được điều trị, tình trạng này có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Bên cạnh đó, khi bị viêm gân tay, người bệnh sẽ hạn chế vận động do cơn đau ngày càng tăng, nhất là ở ngón tay trỏ. Triệu chứng viêm gân tay dễ gặp là sưng, đau, đỏ ở vùng cổ tay gây hạn chế vận động.
3. Cách điều trị viêm gân cổ tay
3.1. Cách điều trị viêm gân cổ tay nhằm mục đích gì?
Hầu hết các cách điều trị viêm gân cổ tay đều đơn giản và dễ thực hiện. Mục tiêu là giảm các triệu chứng lâm sàng, ngăn ngừa bệnh tiến triển và không ảnh hưởng đến cuộc sống, sinh hoạt hàng ngày. Điều quan trọng là phải chẩn đoán và điều trị bệnh sớm và kịp thời. Ngay khi xuất hiện những triệu chứng bất thường, bạn nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp ngay lập tức. Bác sĩ sẽ tư vấn cho bạn chế độ ăn uống và điều trị phù hợp.
Thăm khám bác sĩ để điều trị bệnh đúng cách và hiệu quả.
3.2. Những cách điều trị viêm gân cổ tay
Bất kể nguyên nhân gây viêm gân cổ tay là gì, việc nghỉ ngơi cần được chú trọng. Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định một số phương pháp điều trị sau: – Chườm nhiệt có thể giúp giảm sưng, đau, viêm.
– Thực hiện các bài tập tay chuyên dụng theo chỉ định của bác sĩ.
– Dùng thuốc chống viêm NSAID: Do tình trạng sưng gân cổ tay nghiêm trọng và đe dọa trực tiếp đến tính mạng hàng ngày của người bệnh nên các bác sĩ sẽ áp dụng các phương pháp khác để cải thiện triệu chứng. Ví dụ, sử dụng nẹp hoặc nẹp để cố định vùng cổ tay bị viêm.
Hiện nay, phương pháp được áp dụng phổ biến để chữa viêm gân là tiêm steroid. Khi những phương pháp điều trị trên không đem lại kết quả khả quan hoặc tình trạng bệnh ngày càng trở nên trầm trọng, phẫu thuật sẽ được cân nhắc.
Ngoài ra, bệnh nhân đã lành bệnh nên luyện tập các bài vật lý trị liệu phù hợp. Các bài tập sẽ giúp hồi phục cơ tay, đồng thời ngăn chặn tình trạng tái viêm gân. Tập những bài tập dành riêng cho tay giúp tăng cường sức mạnh, độ linh hoạt tại khu vực này.
5. Cách phòng viêm gân cổ tay
Viêm gân tay có thể phòng ngừa thông qua một vài động tác quen thuộc dưới đây:
– Hạn chế gây áp lực mạnh, đột ngột lên cổ tay.
– Thực hiện khởi động kỹ trước khi tập luyện, đặc biệt là những bài vận động tay không.
– Ngay khi cổ tay bị chấn thương, cần tới gặp bác sĩ để điều trị ngay.
– Thường xuyên tập thể thao để tăng cường sức mạnh cơ bắp cổ tay.
– Hạn chế hoặc bỏ hút thuốc lá.
– Đeo nẹp cố định, hạn chế vận động khi đau nhức cổ tay. | thucuc | 1,242 |
Phẫu thuật nội soi mũi xoang chấm dứt viêm xoang mạn tính
Phẫu thuật nội soi mũi xoang là một trong những phương pháp được ứng dụng trong điều trị viêm mũi xoang mạn tính nhằm ngăn ngừa các biến chứng có thể xảy ra cho người bệnh. Vậy cụ thể phương pháp này được thực hiện như thế nào, hãy cùng tìm hiểu thông qua bài viết dưới đây.
1. Viêm xoang mạn tính và những biến chứng nguy hiểm
Vị trí các hốc xoang mũi
Viêm xoang là bệnh về mũi với tỷ lệ người mắc trong những năm gần đây tại Việt Nam đang có xu hướng gia tăng. Ngoài những nguyên nhân thường gặp như dị ứng thời tiết, phấn hoa, cơ địa dị ứng,…thì tình trạng ô nhiễm không khí là nguyên nhân chính của tình trạng này. Viêm xoang tái phát liên tục và không được điều trị dẫn đến tình trạng viêm xoang mạn tính và một loạt các ảnh hưởng, biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe như:
– Tình trạng ngạt thở, đau buốt vùng xoang mũi khi thở.
– Gây đau đầu, đau mắt, chóng mặt, ảnh hưởng trực tiếp tới đời sống và sinh hoạt hằng ngày.
– Phá hủy các tổ chức, cấu tạo trong xoang mũi
– Ảnh hưởng thị giác, viêm ổ mắt, áp xe mắt,…
– Biến chứng viêm màng não, áp xe não….
– Viêm xoang do nấm còn là nguyên nhân gây nhiễm trùng máu, nhiễm độc toàn thân,….
Điều trị viêm xoang thường mất nhiều thời gian, bên cạnh đó bệnh cũng rất dễ tái phát. Chính vì vậy mà nhiều người cho rằng viêm xoang không thể chữa khỏi và chấp nhận sống chung với viêm xoang. Vô hình chung những trường hợp này không điều trị viêm xoang khi còn ở mức độ nhẹ, tạo điều kiện để bệnh tiến đến mạn tính và quá trình điều trị cũng trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
2. Mục đích của phẫu thuật
Đối với viêm mũi xoang, khi quá trình điều trị bằng thuốc thất bại, mức độ viêm xoang trở nên nghiêm trọng và thăm khám phát hiện viêm xoang bắt đầu xuất hiện biến chứng thì việc thực hiện phẫu thuật để ngăn ngừa các biến chứng này là điều cần thiết.
Mục đích của phẫu thuật nội soi xoang mũi không chỉ giúp vùng xoang mũi được mở rộng, giúp đường thở được thông thoáng, mà còn có giúp lấy đi toàn bộ vùng bệnh tích bị viêm, điều trị trực tiếp vùng viêm để ngăn viêm lan rộng hơn.
Đối với các trường hợp viêm xoang do nấm (một loại viêm xoang do bào tử nấm bằng cách nào đó thâm nhập được vào trong hốc mũi và phát triển gây nên), tình trạng các xương, sụn vùng xoang mũi bị vôi hóa diễn ra rất đặc trưng. Nhất là với viêm xoang mũi do nấm xâm lấn, mức độ càng nguy hiểm hơn khi bào tử nấm có thể phát tán khắp cơ thể thông qua các mạch máu. Việc thực hiện phẫu thuật nội soi trong trường hợp này là biện pháp duy nhất giúp điều trị triệt để các bệnh tích.
3. Phẫu thuật nội soi mũi xoang có nguy hiểm không?
Mẫu bệnh tích do viêm xoang nấm gây nên
– Đầu dò có đèn chiều sáng, camera có độ phân giải hình ảnh rõ nét giúp quan sát niêm mạc bên trong một cách dễ dàng. Kết hợp cùng với kết quả chụp CT hay Xquang giúp bác sĩ có thể chẩn đoán chính xác được vị trí viêm và mức độ viêm.
– Ít làm tổn thương các mô lành, đồng thời loại bỏ triệt để các bệnh tích trong hốc xoang.
– Tốc độ phục hồi nhanh hơn so với các phương pháp phẫu thuật truyền thống.
– Khả năng đông cầm máu tốt hơn bằng với các thiết bị cầm máu đặt trong xoang mũi.
– Thời gian thực hiện phẫu thuật được rút ngắn, tăng độ an toàn cho người bệnh.
4. Các bước phẫu thuật nội soi mũi xoang
Một ca phẫu thuật nội soi vùng mũi xoang cũng giống như bất kỳ ca phẫu thuật khác, đều cần trải qua các giai đoạn sau đây:
– Thăm khám và chẩn đoán: Khi điều trị, người bệnh sẽ được thăm khám và chẩn đoán mức độ mắc bệnh. Đối với viêm mũi xoang, không phải trường hợp nào bác sĩ cũng sẽ chỉ định phẫu thuật. Dựa trên các kết quả khám ban đầu, tiền sử bệnh lý, xét nghiệm, chụp CT, Xquang,… bác sĩ sẽ đưa ra kết luận về bệnh.
– Khám trước khi phẫu thuật: Đối với các chỉ định phẫu thuật nội soi, người bệnh cần được khám kỹ lưỡng với bác sĩ gây tê, gây mê để chắc chắn sẽ không có rủi ro nào xảy ra trong quá trình phẫu thuật.
– Tiến hành phẫu thuật: Thời gian cho một ca phẫu thuật nội soi vùng xoang mũi sẽ khoảng từ 1 đến 2 tiếng. Quá trình phẫu thuật cần được thực hiện tại phòng mổ riêng đáp ứng những yêu cầu cao về chất lượng: nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, vô khuẩn, trang thiết bị,…
– Theo dõi hậu phẫu: Sau phẫu thuật, người bệnh cần lưu viện để theo dõi thêm trong 4 ngày. Trong thời gian này, nếu phát hiện chảy máu hoặc có các phản ứng bất thường, người bệnh cần báo cáo ngay cho bác sĩ để được xử lý kịp thời. Sau khi lưu viện theo dõi, sức khỏe người bệnh hoàn toàn bình thường có thể được xuất viện. Quá trình chăm sóc tại gia cần theo chỉ dẫn của bác sĩ để phục hồi nhanh nhất
5. Chăm sóc sau phẫu thuật đúng cách
Sau phẫu thuật, người bệnh cần lưu ý một số điều sau đây:
– Không vận động mạnh, bao gồm cả tham gia các hoạt động thể thao như bơi lội, chạy,…
– Nghỉ ngơi đầy đủ mỗi ngày.
– Chế độ ăn cần đủ chất để cơ thể phục hồi. Cần tránh các thực phẩm có chất kích thích, chứa cồn và các thực phẩm dễ gây kích thích ho như ớt, tiêu,….
– Uống thuốc theo đơn đã kê.
– Tái khám với bác sĩ để tháo các bông cầm máu và kiểm tra.
Với những thông tin trên đây, hi vọng bạn đã hiểu rõ hơn về phương pháp phẫu thuật nội soi vùng mũi xoang cũng như cách chăm sóc sau phẫu thuật để phục hồi nhanh nhất. Song, đối với các bệnh về xoang mũi, phẫu thuật chỉ là biện pháp điều trị sau cùng khi các phương pháp nội khoa không hiệu quả. Chính vì thế, hãy chủ động trong chăm sóc sức khỏe, thăm khám và điều trị sớm khi có những bất thường về sức khỏe để tránh bệnh tình tiến triển nặng nhé. | thucuc | 1,184 |
Triệu chứng tai biến mạch máu não không thể xem thường
Tai biến mạch máu não là căn bệnh nguy hiểm với tỉ lệ tử vong lên tới 50%. Để giảm thiểu nguy cơ tử vong và tàn phế cho người bệnh, cần nhận diện sớm qua các triệu chứng tai biến mạch máu não và cấp cứu kịp thời.
1. Các triệu chứng tai biến mạch máu não thường gặp
Triệu chứng tai biến có thể biểu hiện đa dạng nhưng thường gặp nhất là các dấu hiệu được mô tả theo quy tắc sau:
1.1 Quy tắc F.A.S.T
– F (viết tắt của FACE): Ký hiệu miêu tả sự thay đổi của khuôn mặt. Những người bị tai biến có thể bị liệt, méo miệng, lệch nhân trung (đoạn nối giữa điểm dưới mũi đến môi trên). Để khẳng định chắc chắn hơn, bạn có thể yêu cầu bệnh nhân cười mở miệng lớn vì lúc này sự thay đổi sẽ thể hiện rõ nhất nếu bệnh nhân thực sự gặp cơn tai biến.
– A (viết tắt của ARM): Tình trạng bệnh nhân cử động khó hoặc không thể cử động tay chân, tê liệt, thường xảy ra ở 1 bên cơ thể. Bạn có thể yêu cầu bệnh nhân giơ 2 tay lên và giữ lại cùng 1 lúc. Nếu bệnh nhân không thể làm được hoặc tay giơ được tay lên nhưng nhanh chóng hạ xuống thì khả năng tai biến là rất cao.
– S (viết tắt của SPEECH): Bệnh nhân gặp tình trạng khó nói, phát âm không rõ, nói ngọng, nói dính chữ bất thường. Để kiểm tra, bạn có thể yêu cầu người nghi ngờ bị tai biến lặp lại một câu nói đơn giản. Có thể chắc chắn hơn về tình trạng đột quỵ nếu người đó không thực hiện được yêu cầu hoặc thực hiện một cách khó khăn.
F.A.S.T là bộ quy tắc phổ biến được sử dụng để nhận diện tai biến mạch máu não.
1.2 Quy tắc B.E.F.A.S.T
Tương tự như quy tắc F.A.S.T nhưng được bổ sung 2 dấu hiệu sau:
– B (viết tắt của BALANCE): Là tình trạng bệnh nhân đột ngột mất thăng bằng, mất khả năng phối hợp vận động, chóng mặt, đau đầu dữ dội.
– E (viết tắt của EYESIGHT): Biểu hiện là bệnh nhân bị mờ mắt (giảm thị lực). Nhiều người có thể mất hoàn toàn thị lực của 1 hoặc cả 2 mắt.
2. Các triệu chứng tai biến ít gặp
Bên cạnh những triệu chứng điển hình, có một số dấu hiệu cũng có thể cảnh báo tai biến mạch máu não nhưng ít gặp hoặc không được chú ý như:
2.1 Nấc cục – Triệu chứng tai biến mạch máu não thường bị bỏ qua
Đây là một trong những cảnh báo trước của bệnh tai biến thường gặp ở phụ nữ nhưng ít người phát hiện ra và chú ý tới. Khi đột nhiên bị nấc, nhiều người cho rằng đó chỉ là những đợt nấc thông thường nên chủ quan.
Nấc cụt là một trong những triệu chứng tai biến nhưng ít được chú ý.
2.2 Khó thở
Bệnh nhân bị tai biến mạch máu não có thể cảm thấy khó thở, thở hổn hển, tim đập nhanh. Tùy từng vùng não bị ảnh hưởng do thiếu oxy mà các triệu chứng trên có thể xuất hiện khác nhau ở mỗi người.
Những dấu hiệu này dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch. Hơn nữa, chúng diễn ra trong thời gian rất nhanh, thậm chí biến mất hoàn toàn sau đó, do vậy người bệnh thường không để ý hoặc cho rằng cơ thể mình đã ổn nên không đi khám.
2.3 Vã mồ hôi lạnh có thể là triệu chứng tai biến mạch máu não
Đổ mồ hôi lạnh là phản ứng của cơ thể khi não thiếu oxy. Dấu hiệu này thường đi kèm một số triệu chứng khác như khó thở, mất khả năng phán đoán, khó phối hợp vận động.
Để không bỏ lỡ cơ hội cấp cứu người bệnh, bạn cần chú ý những triệu chứng nhỏ nhất và không nên chủ quan.
3. Biện pháp xử trí khi nghi ngờ tai biến mạch máu não
3.1 Biện pháp sơ cứu người bị tai biến mạch máu não
Trong lúc chờ cấp cứu, bạn có thể sơ cứu bằng một số biện pháp sau:
– Đặt người bệnh nằm chỗ thoáng, nới bớt quần áo, tránh để bệnh nhân vấp ngã
– Nếu bệnh nhân bị nôn thì cho bệnh nhân nhân nằm nghiêng một bên, móc hết đờm dãi hoặc các vật thể trong miệng cho bệnh nhân dễ thở
– Nếu bệnh nhân co giật, hãy lấy một cây đũa hoặc thanh dài, quấn khăn hoặc vải xung quanh và đặt ngang miệng bệnh nhân, tránh cắn vào lưỡi
– Hô hấp nhân tạo và ép tim lồng ngực nếu người bệnh có biểu hiện ngừng thở
– Không cho bệnh nhân ăn uống bất cứ thứ gì cho đến khi tới bệnh viện
– Không tự ý cho người bệnh uống hoặc nhỏ thuốc hạ huyết áp hay bất kỳ loại thuốc nào khác khi không có chỉ định của bác sĩ
– Không dùng phương pháp ấn huyệt, xoa bóp, cạo gió hay trích máu 10 đầu ngón tay vì có thể gây nguy hiểm hơn
Khi thấy người có biểu hiện tai biến, cần gọi cấp cứu ngay, trong lúc đó thực hiện các biện pháp sơ cứu cơ bản.
3.3 Biện pháp cấp cứu người bị tai biến mạch máu não
Khi đến bệnh viện, tùy vào tình trạng của từng bệnh nhân mà các bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp chẩn đoán và cấp cứu phù hợp nhằm cứu sống người bệnh, tối ưu hoá tình trạng thần kinh, hạn chế tổn thương lan rộng, bảo đảm tưới máu não, phòng ngừa biến chứng và tái phát.
– Các phương pháp điều trị có thể là: Chụp cắt lớp vi tính sọ não (CT Scanner sọ não), chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não – mạch máu…
– Các phương pháp điều trị: Thuốc tiêu sợi huyết, thuốc hạ huyết áp, thuốc chống phù não, phẫu thuật… theo chỉ định của bác sĩ. | thucuc | 1,070 |
Cách trị viêm loét dạ dày hiệu quả, an toàn không cần phẫu thuật
Tìm hiểu về cách trị viêm loét dạ dày là điều mà đông đảo mọi người quan tâm. Đây là bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến hàng đầu gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của người bệnh.
1. Viêm loét dạ dày và nguyên nhân gây viêm loét dạ dày
1.1. Viêm loét dạ dày là gì?
Bệnh xảy ra khi lớp bảo vệ thành niêm mạc dạ dày bị bào mòn từ nhiều nguyên nhân và dẫn tới các tổn thương dạng viêm loét.
Các ổ viêm loét này nếu không được phát hiện và xử lý sớm có thể lan rộng, lan sâu gây ra những triệu chứng nặng cùng nguy cơ biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn tới chức năng tiêu hóa của dạ dày.
Viêm loét dạ dày là bệnh lý đường tiêu hóa rất phổ biến nên không thể chủ quan.
1.2. Nguyên nhân gây viêm loét và các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh
Viêm dạ dày thường đến từ 2 nguyên nhân chính sau đây:
– Nhiễm vi khuẩn HP dương tính: Đây là nguyên nhân gây bệnh phổ biến với 90% ca bệnh mắc phải (viêm loét dạ dày HP). Thực tế thì không phải trường hợp HP dương tính nào cũng gây hại, tuy nhiên theo thời gian, vi khuẩn HP sẽ tiết ra các độc tố làm bào mòn lớp niêm mạc dạ dày và dẫn tới viêm loét.
– Lạm dụng nhóm thuốc giảm đau và thuốc kháng viêm liên tục: Các loại thuốc này có chứa thành phần gây ức chế tiết chất bảo vệ lớp niêm mạc dạ dày. Khi sử dụng nhiều liên tục sẽ dẫn tới viêm loét. Trường hợp bệnh này thường gặp ở đối tượng người lớn tuổi, người bệnh sử dụng nhiều các thuốc điều trị xương khớp.
Bên cạnh 2 nguyên nhân chính kể trên thì các yếu tố sau đây cũng làm tăng nguy cơ loét dạ dày bao gồm:
– Ăn uống thất thường
– Người thường xuyên mệt mỏi, ngủ nghỉ không điều độ
– Căng thẳng kéo dài
– Thức quá khuya, thiếu ngủ
– Người hút thuốc lá
– Người uống nhiều rượu bia
2. Cách trị viêm loét dạ dày hiệu quả không cần phẫu thuật
Điều trị viêm loét dạ dày theo nguyên tắc tập trung vào nguyên nhân gây bệnh. Bệnh càng được phát hiện sớm thì điều trị sẽ dễ dàng hơn và không cần phẫu thuật.
2.1. Cách trị viêm loét dạ dày bằng thuốc
Điều trị bằng thuốc được áp dụng trong hầu hết các trường hợp viêm loét với tác dụng tiêu diệt vi khuẩn HP, nhanh chóng làm lành ổ loét và tăng cường bảo vệ thành niêm mạc.
Thông thường, những loại được chỉ định bao gồm:
– Thuốc kháng acid giúp trung hòa nồng độ acid có trong dịch vị dạ dày tá tràng.
– Thuốc giảm tiết acid.
– Thuốc ức chế bơm proton.
– Thuốc tạo màng bọc quanh các ổ loét để ngăn chặn sự lan rộng đồng thời bảo vệ lớp niêm mạc dạ dày.
– Đơn thuốc kháng sinh đúng liệu phát nhằm tiêu diệt tận gốc vi khuẩn HP.
Lưu ý quan trọng trong điều trị bằng thuốc là người bệnh không tự ý kê đơn hoặc sử dụng đơn thuốc của người khác. Trực tiếp thăm khám và nhận chỉ định của bác sĩ bao gồm đúng loại thuốc, đúng liều dùng, đúng cách dùng,… để đảm bảo hiệu quả điều trị sẽ là tốt nhất.
Điều trị viêm loét dạ dày bằng thuốc cho hiệu quả tốt, đơn giản, dễ thực hiện và chi phí hợp lý.
2.2. Cách trị viêm loét dạ dày bằng chế độ ăn và sinh hoạt khoa học
Cụ thể, để xây dựng chế độ ăn và sinh hoạt khoa học, người bệnh cần nắm rõ về những thực phẩm nên ăn, thực phẩm nên kiêng và những lưu ý sau đây.
Thực phẩm nên ăn:
– Thực phẩm chứa lợi khuẩn
– Nghệ, gừng, nha đam, mật ong,…
– Thực phẩm giàu chất xơ.
– Thực phẩm bổ sung thêm nhóm vitamin A, C, D
– Thực phẩm giúp chống oxy hóa
Thực phẩm cần kiêng:
– Sữa tươi
– Rượu và đồ uống có cồn
– Đồ ăn chiên dầu nhiều chất béo
– Kiêng đồ cay nóng
– Trái cây họ cam chanh
– Hạn chế món ăn lên men.
Chế độ ăn đóng vai trò quan trọng trong điều trị viêm loét dạ dày.
Những lưu ý cần thực hiện trong thói quen sinh hoạt:
– Uống đủ ít nhất từ 2l nước sạch mỗi ngày
– Thức ăn nên được sơ chế thái lát nhỏ rồi nấu chín kỹ, nấu mềm
– Ưu tiên các món ăn luộc, hấp hay om, kho thay vì chiên qua dầu, xào và rán
– Ăn chậm, nhai kỹ
– Tập trung khi ăn
– Nên chia nhỏ khẩu phần ăn, có thể là 5-6 bữa trong ngày
– Ăn đủ bữa, đúng giờ
– Không để bụng thường xuyên bị quá đói hoặc ăn quá no.
– Tránh đồ ăn quá khô hoặc bị quá lỏng vì sẽ làm giảm hiệu suất tiêu hóa.
– Tránh ăn khi đồ ăn quá nóng hoặc để quá lạnh, nhiệt độ thích hợp khoảng 40-50 độ C là tốt nhất.
3. Trường hợp viêm loét dạ dày phải thực hiện phẫu thuật?
Hầu hết các trường hợp viêm dạ dày đều có thể được điều trị tốt bằng thuốc kết hợp chế độ ăn khoa học cùng thói quen sinh hoạt hợp lý. Tuy nhiên, vẫn có các ca viêm loét dạ dày cần can thiệp ngoại khoa để điều trị bao gồm:
– Ca bệnh không đáp ứng yêu cầu điều trị bằng thuốc.
– Ca bệnh nặng, nguy cơ biến chứng cao như xuất huyết tiêu hóa nặng, thủng dạ dày, ung thư dạ dày.
Cụ thể, bác sĩ sẽ cần tiến hành phẫu thuật cắt bỏ 1 phần của dạ dày nhằm ngăn chặn sự lan rộng của các ổ viêm loét. Phẫu thuật có thể được thực hiện dưới dạng mổ mở hoặc mổ nội soi tuy vào tình trạng cụ thể của người bệnh. | thucuc | 1,074 |
5 bài tập để giảm mỡ dưới cánh tay cực hiệu quả mà đơn giản
Cơ thể thon gọn, săn chắc, không có mỡ thừa là mong muốn của rất nhiều chị em phụ nữ. Đặc biệt là vùng dưới cánh tay thường tích tụ mỡ thừa, ảnh hưởng rất lớn đến thẩm mỹ. Vậy bài tập để giảm mỡ dưới cánh tay nào hiệu quả mà không tạo cơ bắp?
1. Tại sao bạn bị tích mỡ dưới cánh tay?
Tập giảm mỡ dưới cánh tay kết hợp với ăn uống kiêng khem không phải là khó khăn, tuy nhiên để tình trạng này không tiếp tục tái phát và duy trì thì cần hiểu rõ nó bắt nguồn từ nguyên nhân nào.
1.1. Lão hóa
Vùng da dưới cánh tay là khu vực chịu ảnh hưởng rất lớn của tuổi tác. Cụ thể, khi chị em phụ nữ lớn tuổi hơn, tốc độ trao đổi chất sẽ giảm đi, mỡ dễ tích tụ hơn trong cơ thể. Các khu vực cơ thể ít hoạt động nhất sẽ dễ tích tụ mỡ nhất. Trong đó có vùng da bên dưới cánh tay hay bắp tay,
tình trạng này thường gặp hơn ở chị em phụ nữ nội trợ, làm việc văn phòng.
1.2. Giảm nồng độ Testosterone
Thực tế, nồng độ hormone Testosterone có vai trò quan trọng với sức khỏe nói chung và khả năng tổng hợp, tích tụ mỡ thừa trong cơ thể nói riêng. Việc suy giảm hormone Testosterone ở phụ nữ thường kích thích khiến chất béo lưu trữ dưới vùng cánh tay.
Không giống như vùng mỡ bụng hay mỡ đùi có thể dễ dàng che khuất bởi trang phục, mỡ vùng cánh tay rất dễ bị lộ, khiến chị em phụ nữ tự ti trong giao tiếp và sinh hoạt hàng ngày. Song một tin vui là giảm mỡ vùng cánh tay không quá khó như mỡ vùng bụng, bạn cần có chương trình luyện tập nghiêm túc kết hợp chế độ ăn uống phù hợp, giảm tích tụ mỡ thừa và giúp các cơ săn chắc hơn.
Thực tế bạn không thể giảm mỡ chỉ ở một vùng nào đó của cơ thể như bụng hay cánh tay mà cần giảm mỡ toàn thân. Ngoài ra nên tập trung hơn vào các bài tập làm săn chắc cánh tay ngoài các bài tập giảm mỡ toàn thân.
2. Bài tập để giảm mỡ dưới cánh tay hiệu quả
Bên cạnh các bài tập tăng cường sức khỏe chung, giảm cân toàn thân thì bạn có thể tập trung hơn vào các bài tập để giảm mỡ dưới cánh tay sau đây. Các bài tập đều khá đơn giản, bạn có thể tập luyện tại nhà hoặc tới phòng tập để được hướng dẫn chi tiết, có dụng cụ hỗ trợ tập luyện tốt hơn.
2.1. Bài tập chống đẩy
Đây là nhóm bài tập tiêu biểu để tăng cường sức mạnh cho cơ bắp tay sau, cơ vai và cơ ngực, giúp vùng thịt dưới cánh tay săn chắc hơn. Chị em phụ nữ thường khá khó khăn nếu bắt đầu với bài tập hít đất này, bạn có thể thử chống gối thay vì đặt mũi chân để dễ dàng thực hiện hơn.
Cách tập chống đẩy như sau:
Tư thế chuẩn bị
Chuẩn bị chống đẩy với tư thế chuẩn như sau: Hai tay chống thẳng xuống sàn, ngay dưới 2 vai. Các ngón tay xòe ra, áp đều để phân tán lực cho cơ thể, tránh gây mất thăng bằng. Đồng thời cơ bụng gồng lên, mũi chân chống xuống.
Thực hiện chống đẩy
Hạ người xuống, đồng thời hít vào đến khi ngực gần chạm sàn, đầu và lưng thẳng hàng với nhau, hai khuỷu tay ép sát người. Giữ khoảng vài giây rồi đẩy người lên, đồng thời thở ra. Thực hiện liên tục đều đặn hết khả năng của mình.
Ban đầu, chị em phụ nữ thường thấy mệt mỏi các cơ, khá khó để chống đẩy nhiều lần nhưng sau khoảng 4 - 5 tuần bạn sẽ quen.
2.2. Chống đẩy 2 - 2 - 2
Nếu đã quen với bài tập chống đẩy thông thường và muốn nâng cao khả năng làm săn chắc vùng cơ dưới cánh tay thì hãy thử biến thể này. Thay vì chỉ chống đẩy ở 1 vị trí, bạn thay đổi vị trí đặt tay để chống đẩy khác nhau thành 3 hiệp hẹp - rộng - bình thường. Cả vùng cơ tay sau và cơ ngực đều được tập luyện.
Bạn thực hiện bài tập này như sau:
Vào tư thế chuẩn bị như chống đẩy bình thường, hai tay ở dưới vai, đầu mũi chân chạm đất, gồng cơ bụng sau cho lưng - bụng - chân tạo thành đường thẳng.
Hít đất hai lần ở tư thế cơ bản.
Di chuyển 2 bàn tay rộng ra 2 bên, sau đó chống đẩy hít thở 2 lần.
Di chuyển 2 bàn tay hẹp sát gần nhau hơn, sau đó chống đẩy hít thở 2 lần.
Các chuyên gia khuyên mỗi lần tập, bạn nên lặp lại 3 lần thực hiện 2-
2 - 2 này.
2.3. Bài tập Bench Tricep Dips
Nếu tập ở nhà, bạn cần chuẩn bị một ghế cố định, không thể xê dịch vì có thể gây tai nạn. CÒn nếu ở phòng tập thì luôn có ghế sẵn để bạn tập.
Bài tập Bench Tricep Dips yêu cầu cơ vùng cánh tay hoạt động nhiều, vì thế sẽ săn chắc hơn, khỏe mạnh hơn mà không bị tích tụ mỡ thừa.
Đầu tiên, đặt ghế ở trên sàn phẳng, tựa vào tường sao cho chắc chắn giữ nguyên nhân.
Đứng cách ghế khoảng 60cm, sau đó đặt hai bàn tay lên cạnh ghế rồi nắm chặt.
Dồn trọng lực vào hai cánh tay và chân, hít vào hạ người xuống và thở ra đẩy người lên.
2.4. Bài tập Dumbbell Biceps Curls
Đây là bài tập giảm mỡ vùng cánh tay phổ biến nhất mà nhiều chị em lựa chọn. Bạn cần một dụng cụ hỗ trợ là tạ khoảng 3km hoặc nhiều hơn tùy theo khả năng của bản thân.
Đầu tiên, hai chân đứng rộng bằng vai theo tư thế thoải mái.
Mỗi tay nắm 1 tạ sao cho lòng bàn tay hướng về phía trước.
Mắt nhìn thẳng, đồng thời cuộn 2 tạ lên về phía mỗi vai, đồng thời thở ra.
Hạ tạ xuống một phần và hít vào.
2.5. Plank 1 bên kết hợp nâng tạ tay
Bài tập này kích thích cơ cánh tay phát triển và săn chắc rất tốt, bạn chỉ cần chuẩn bị mức tạ vừa tùy theo khả năng.
Đầu tiên, chuẩn bị ở tư thế Plank 1 bên, khủy tay phải nằm dưới vai, hai bàn chân xếp chồng nhau. Tay trái sẽ là tay nâng tạ.
Hông nâng lên cao để tạo thành đường thẳng chéo từ vai đến chân.
Nâng tay trái thẳng lên trên, đồng thời thở ra.
Hít vào đồng thời hạ tay trái xuống cho song song với sàn.
3. Hướng dẫn chế độ ăn lành mạnh để giảm mỡ cánh tay
Để giảm mỡ cánh tay nói riêng và giảm mỡ toàn thân nói chung, tập luyện thôi là chưa đủ mà bạn cần cân bằng nguồn dinh dưỡng.
Dưới đây là 1 số lưu ý:
Điều chỉnh lượng calo nạp vào cơ thể phù hợp với mức tiêu hao để mỡ không tích ở cánh tay và các vùng cơ thể khác.
Tăng cường rau xanh, protein và chất béo tốt, tránh tinh bột, đường và mỡ động vật.
Uống nhiều nước: 1,5 - 2 lít nước mỗi ngày.
Đẩy đủ 3 bữa ăn mỗi ngày, không được bỏ bữa sáng.
Hãy lựa chọn và áp dụng các bài tập để giảm mỡ dưới cánh tay trên đây để có được vùng cánh tay săn chắc, không lỏng lẻo mỡ thừa. Kết hợp với chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt khoa học, chắc chắn bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình. | medlatec | 1,315 |
Quá trình phát triển của thai nhi theo từng tháng
Chắc hẳn nhiều bà bầu sẽ rất tò mò về quá trình phát triển của thai nhi, nhất là những người mới mang thai lần đầu. Trong suốt thai kỳ, em bé sẽ phát triển trong bụng mẹ khoảng 9 tháng 10 ngày và sau đó mới ra đời. Để
1. Tìm hiểu về quá trình hình thành của thai nhi
Thai nhi được hình thành thông qua quá trình thụ tinh giữa trứng và tinh trùng. Sau khi đã thụ tinh thành công, trứng sẽ phân chia thành nhiều tế bào. Các tế bào này sẽ di chuyển theo ống dẫn trứng, đi đến tử cung và gắn chặt vào nội mạc tử cung để làm tổ tại đây.
Sau khoảng 3 tuần, các tế bào phôi cuối cùng cũng tạo thành phôi thai chính thức. Đồng thời, tế bào thần kinh đầu tiên dần được hình thành. Qua mỗi giai đoạn, mẹ sẽ thấy sự thay đổi rõ rệt về cả kích thước, cân nặng, cũng như sự hoàn thiện các cơ quan bộ phận trong cơ thể bé.
2. Quá trình phát triển của thai nhi qua từng tháng như thế nào?
Quá trình phát triển của thai nhi sẽ trải qua những giai đoạn sau:
Tháng đầu tiên của thai kỳ:
Ở tháng đầu tiên, túi ối sẽ bắt đầu hình thành và bao quanh phôi thai. Bên trong túi ối chứa đầy dịch lỏng, có tác dụng như túi đệm, tạo điều kiện cho phôi thai phát triển bình thường. Đồng thời, ngay lúc này nhau thai cũng được hình thành và phát triển. Đây là bộ phận quan trọng có chức năng vận chuyển các chất dinh dưỡng từ cơ thể mẹ sang cho thai nhi, đồng thời chuyển chất thải từ thai nhi ra ngoài.
Lúc này, phôi thai có dạng vòng tròn mắt lớn. Một số bộ phận trên cơ thể như: miệng, cổ họng, tế bào máu, hệ thống tuần hoàn,... bắt đầu được hình thành. Đến cuối tuần thứ tư, thì tim đã phát triển, ống tim nhỏ sẽ đập khoảng 65 lần/phút. Như vậy sau một tháng phát triển, phôi thai chỉ có kích thước bằng một hạt vừng. Trong 8 tuần đầu tiên, em bé sẽ được gọi là phôi thai.
Phôi thai ở tháng thứ 2:
Ở tháng thứ hai, phôi thai đã phát triển khá rõ. Với kích thước dài khoảng 1,5 - 1,6 cm và nặng 1g, thai nhi có dạng như hạt đậu nhỏ. Trên khuôn mặt bé, tai bắt đầu xuất hiện như một nếp gấp nhỏ. Đồng thời các ngón tay, ngón chân hay mắt cũng dần được hình thành. Hệ tiêu hóa, các cơ quan cảm giác hay ống thần kinh (não, tủy sống, mô thần kinh khác) đã bắt đầu có sự phát triển.
Lúc này, tất cả phần sụn trên cơ thể em bé đã được thay thế bằng xương. Nếu mẹ đi khám thai vào tuần thứ 6 thì bác sĩ sẽ phát hiện được nhịp tim của bé. Đến cuối tuần thứ 8, em bé sẽ được gọi là bào thai hay thai nhi.
Quá trình phát triển của thai nhi trong tháng thứ 3:
Đến tháng thứ ba của thai kỳ, thai nhi đã phát triển hoàn thiện hơn với kích thước dài từ đầu đến mông dài khoảng 8,7cm và nặng 25g. Lúc này, bàn tay, ngón tay hay bàn chân và ngón chân của bé đã được hình thành đầy đủ và có thể cử động. Móng tay, móng chân cũng bắt đầu hình thành. Thông qua hình ảnh siêu âm, bác sĩ có thể phát hiện được sự hình thành răng và cơ quan sinh dục của bé.
Ở giai đoạn này thai nhi đã trở nên cứng cáp hơn. Bác sĩ đã có thể đo được tim thai nhờ thiết bị đo chuyên dụng. Ngoài ra, hệ thống tuần hoàn, tiết niệu cũng tiếp tục phát triển và dần hoàn thiện hơn trước.
Sau khi đã trải qua ba tháng đầu, người mẹ sẽ ít bị ốm nghén và bớt mệt mỏi hơn so với thời gian đầu. Quá trình phát triển của thai nhi về cơ bản cũng đã hoàn thiện. Do đó, nguy cơ sẩy thai ở giai đoạn này sẽ giảm xuống.
Sự phát triển thai trong tháng thứ 4:
Trong tháng thứ tư của thai kỳ, cơ quan sinh dục của bé đã phát triển đầy đủ. Trên khuôn mặt đã được hình thành mí mắt, lông mày và tóc. Hệ thần kinh cũng đã đi vào hoạt động. Do đó, bé có thể mút ngón tay, ngáp,…
So với giai đoạn trước thì xương và chổi răng của bé cũng trở nên cứng chắc hơn. Bằng dụng cụ Doppler, bạn có thể nghe thấy nhịp tim của bé. Đến cuối tháng thứ tư, thai nhi có kích thước dài khoảng 14,2cm và nặng từ 180 - 200g
Quá trình phát triển của thai nhi trong tháng thứ 5:
Ở tháng này, bé đã biết đạp, do đó mẹ có thể cảm nhận rõ sự chuyển động của bé. Bên ngoài, cơ thể của bé bắt đầu xuất hiện một lớp lông tơ, có tác dụng bảo vệ bé trong suốt quá trình nằm trong bụng mẹ. Đến khi bé chào đời, chúng sẽ tự rụng dần. Đồng thời, trên da của bé cũng phủ một lớp chất màu trắng gọi là chất gây (Caseosa Vernix). Chúng có tác dụng bảo vệ làn da của bé khi tiếp xúc với nước ối và sẽ biến mất ngay sau sinh.
Đến cuối tháng thứ năm, bé đã nặng khoảng 300g và dài 25 cm tính từ đầu đến gót chân. Sự phát triển nhanh chóng của bé khiến bụng mẹ ngày càng to lên đáng kể.
Thai nhi trong tháng thứ 6:
Thai nhi trong tháng thứ 6 dường như đã phát triển hoàn thiện về chức năng. Đôi mắt của bé đã có thể đóng mở và bắt đầu có cảm nhận với ánh sáng. Đồng thời, bé cũng có thể phản ứng với âm thanh khi bố mẹ nói chuyện hoặc cho bé nghe nhạc. Ở giai đoạn này, thai nhi thường đá hoặc đạp bụng mẹ. Thỉnh thoảng, mẹ có thể cảm nhận được những chuyển động giật giật, đó là lúc bé đang bị nấc cụt.
Vào cuối tháng sáu của thai kỳ, em bé thường nặng khoảng 600g và dài khoảng 35cm. Da của bé có màu đỏ, có thể nhìn thấy lớp tĩnh mạch qua da. Đối với những trường hợp bị sinh non, em bé vẫn có thể sống sót sau tuần thứ 23, nếu được chăm sóc đặc biệt.
Quá trình phát triển của thai nhi ở tháng thứ 7:
Đến tháng thứ bảy, bé tiếp tục phát triển và tích lũy mỡ dưới da. Cơ thể bé có thể dài khoảng 41cm, đạt cân nặng từ 1 - 1,5kg. Khi có các kích thích âm thanh hay ánh sáng từ bên ngoài, bé phản ứng rất mạnh mẽ. Do đó, mẹ có thể cảm nhận rõ sự chuyển động của bé
Ở giai đoạn này thì nước ối sẽ bắt đầu giảm. Vì vậy, mẹ nên bổ sung thêm nước dừa để tránh tình trạng cạn nước ối, ảnh hưởng tới thai nhi. Đồng thời, các mẹ cũng nên chú ý đến chế độ ăn uống và sinh hoạt hàng ngày, nhằm giảm thiểu nguy cơ sinh non.
Thai nhi phát triển trong tháng thứ 8:
Ở tháng này, bộ não của thai nhi phát triển ngày càng nhanh chóng. Do phát triển muộn hơn nên phổi của bé vẫn đang phát triển, trong khi các cơ quan khác đã phát triển hoàn thiện. Đến cuối tháng thứ tám, bé nặng khoảng 2,3kg và dài 46cm.
Quá trình phát triển của thai nhi ở tháng thứ 9:
Đến tháng cuối cùng, phổi gần như đã phát triển hoàn toàn. Bé đã hình thành các phản xạ như: xoay đầu, nắm tay, nhắm mắt,… Lúc này, trọng lượng của bé tăng mạnh khiến không gian của tử cung trở nên chật hẹp, làm cho bé ít chuyển động hơn.
Khi chào đời, trọng lượng của bé có thể đạt từ 2,9 - 3,5kg. Quá trình đẻ sẽ diễn ra dễ dàng, nếu bé nằm ở tư thế mặt úp vào bụng mẹ, đầu quay xuống dưới. | medlatec | 1,393 |
Công dụng thuốc Brudopa
Brudopa thuộc nhóm thuốc tim mạch, có thành phần chính là Dopamin HCl 200mg/5ml. Thuốc có dạng dung dịch tiêm truyền, đóng gói hộp 5 ống x 5ml. Trước khi sử dụng thuốc Brudopa thì người bệnh nên hỏi thêm ý kiến từ bác sĩ để được tư vấn và chỉ dẫn. Sau đây là một số thông tin giúp người bệnh hiểu rõ thuốc Brudopa có tác dụng gì? Sử dụng như thế nào?
1. Công dụng, chỉ định của thuốc Brudopa
Thuốc Brudopa được chỉ định để:Chống sốc cho người bị nhồi máu cơ tim;Điều trị chấn thương hoặc dùng trong phẫu thuật;Điều trị nhiễm khuẩn huyết;Điều trị suy thận và suy tim mất bù mạn;Điều trị thiểu niệu và vô niệu;Hạ huyết áp do giảm hiệu suất của tim.
2. Chống chỉ định của thuốc Brudopa
Brudopa chống chỉ định trong trường hợp người bệnh bị quá mẫn với các thành phần của thuốc.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Brudopa
Cách sử dụng: Thuốc Brudopa dùng bằng đường tiêm truyền sau khi được pha loãng.Liều lượng: Nên bắt đầu Brudopa với 2 - 5 mcg/ kg/ phút. Trường hợp bệnh nặng thì bắt đầu với liều 5 mcg/ kg/ phút và sau đó tăng liều Brudopa dần cho tới khi đạt liều 5 - 10mcg/ kg thể trọng/ phút hoặc 20 - 50mcg/ kg thể trọng/ phút.Lưu ý: Liều dùng Brudopa trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Brudopa cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Brudopa phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
4. Tương tác của thuốc Brudopa
Brudopa có thể xảy ra phản ứng tương tác nếu dùng đồng thời với:Thuốc gây mê;IMAO như Butyrophenon, Guanetidin và Phenothiazin;Thuốc chống trầm cảm 3 vòng;Thuốc Eserpin;Thuốc kích thích giao cảm;Hormon tuyến giáp;Thuốc kháng histamin;Thuốc chẹn alpha và beta.Để tránh tình trạng tương tác, trước khi được kê đơn Brudopa thì người bệnh nên thông báo với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, kể cả thực phẩm chức năng. Bác sĩ sẽ căn cứ vào đó để kê đơn Brudopa phù hợp.Ngoài ra, quá trình sử dụng thuốc Brudopa, người bệnh cũng cần lưu ý khi kiểm tra sức khỏe hãy đưa đủ hồ sơ khám bệnh và liệt kê tiền sử bệnh cho bác sĩ. Dựa vào thông tin được cung cấp, người bệnh sẽ được tư vấn chi tiết về thuốc Brudopa và những nguy cơ tương tác.
5. Tác dụng phụ của thuốc Brudopa
Ở liều điều trị, thuốc Brudopa được dung nạp tốt. Tuy nhiên, quá trình sử dụng Brudopa, người bệnh vẫn có thể gặp phải các tác dụng phụ như:Ngoại tâm thu thất;Rung nhĩ;Nhanh thất;Nhịp nhanh;Viêm họng;Táo bón;Khó thở;Hạ huyết áp;Buồn nôn và nôn;Trướng bụng;Đau bụng;Đau đầu.Ảnh hưởng của thuốc Brudopa thường không nghiêm trọng và ở mức độ vừa. Tuy nhiên những phản ứng phụ nghiêm trọng của Brudopa vẫn có thể xảy ra nên bạn không được chủ quan. Nếu gặp phải các triệu chứng này thì ngưng sử dụng thuốc Brudopa và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp.
6. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Brudopa
Trước khi sử dụng thuốc Brudopa thì người bệnh cần điều trị tình trạng giảm thể tích máu.Trong quá trình điều trị bằng thuốc Brudopa mà bị giảm mạch thì cần giảm liều và theo dõi sát sao.Khi điều trị với Brudopa, cần theo dõi chặt chẽ huyết áp và lượng nước tiểu.Nếu người bệnh bị hẹp động mạch hoặc thuộc đối tượng đang mang thai, cho con bú và trẻ em thì không dùng thuốc Brudopa.Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Brudopa cho người làm nghề lái xe hoặc vận hành máy móc, suy gan hoặc suy thận.Tuyệt đối không sử dụng khi thuốc Brudopa có dấu hiệu bị đổi màu, mốc, chảy nước hay hết hạn dùng.Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc Brudopa trước khi dùng.Bài viết đã cung cấp thông tin thuốc Brudopa có tác dụng gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Brudopa theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Bảo quản thuốc Brudopa ở nơi khô thoáng và tránh xa tầm với của trẻ nhỏ. | vinmec | 746 |
Công dụng thuốc Amifull
Thuốc Amifull có thành phần chính là Cao khô Devil's Claw hàm lượng 300mg. Thuốc được chỉ định để giảm đau lưng, đau khớp hoặc đau cơ, các chứng đau cơ và khớp nói chung. Vậy sử dụng thuốc Amifull như thế nào?
1. Amifull là thuốc gì?
Thuốc Amifull có thành phần chính là Cao khô Devil's Claw hàm lượng 300mg, tương đương với 1050 - 1500mg rễ cây Devil's Claw. Amifull được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam), số đăng ký lưu hành là QLĐB-772-19.Thuốc Amifull bào chế dạng viên nén bao phim, quy cách đóng gói mỗi hộp gồm 3 hoặc 6 vỉ, mỗi vỉ có 10 viên Amifull.
2. Chỉ định, chống chỉ định thuốc Amifull
Được chỉ định để giảm đau lưng, đau khớp hoặc đau cơ, các chứng đau cơ và khớp nói chung.Chống chỉ định của thuốc Amifull:Amifull chống chỉ định ở những bệnh nhân quá mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc;Phụ nữ có thai và cho con bú.Người bị loét dạ dày tá tràng
3. Liều dùng, cách dùng thuốc Amifull
Thuốc Amifull bào chế dạng viên nén và chỉ dùng theo đường uống. Liều dùng Amifull khuyến cáo như sau:Người lớn và người cao tuổi: Uống 1 viên/lần, ngày 3 lần. Uống sau khi ăn.Bệnh nhân không dùng Amifull nhiều hơn liều lượng khuyến cáo;Nếu còn những thông tin chưa rõ, bệnh nhân hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ tư vấn.Xử trí khi quên liều thuốc Amifull: Nếu quên một lần uống thuốc, người bệnh hãy dùng lại càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần đến thời điểm uống liều kế tiếp thì người bệnh hãy bỏ qua liều Amifull đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch.Xử trí khi quá liều Amifull: Trong trường hợp khẩn cấp do dùng quá liều Amifull và bệnh nhân có những biểu hiện nguy hiểm thì hãy gọi ngay Trung tâm cấp cứu 115 hoặc trực tiếp đến bệnh viện gần nhất.
Amifull là thuốc chỉ định giảm đau lưng, đau khớp hoặc đau cơ, các chứng đau cơ và khớp nói chung
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Amifull
Các tác dụng không mong muốn xảy ra với tần xuất không xác định.- Rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy buồn nôn.- Rối loạn hệ thần kinh trung ương: Đau đầu chóng mặt.Bài viết không đề cập đến tất cả tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc Amifull. Vì vậy, nếu nhận thấy các tác dụng bất thường trong thời gian dùng Amifull, bệnh nhân hãy liên hệ với bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ để được hướng dẫn.
5. Thận trọng khi dùng thuốc Amifull
Thận trọng khi dùng thuốc Amifull trong những trường hợp sau đây:Người bệnh phải đọc và tuân thủ hướng dẫn sử dụng thuốc của nhà sản xuất trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào, trong đó có thuốc Amifull. Đồng thời, không dùng Amifull quá liều lượng được khuyến cáo.Loại bỏ thuốc Amifull đúng cách khi đã hết hạn hoặc không còn cần thiết.Sử dụng cho người lái xe và vận hành máy móc: Thận trọng khi sử dụng Amifull cho người lái xe và vận hành máy móc. Nếu có vấn đề nào chưa rõ xin hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để được giải đáp chính xác nhất.Tóm lại: Thuốc Amifull có thành phần chính là Cao khô Devil's Claw hàm lượng 300mg, được sử dụng trong các chỉ định để giảm đau lưng, đau khớp hoặc đau cơ, các chứng đau cơ và khớp nói chung. Người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo ý kiến của bác sĩ để sử dụng một cách an toàn và hiệu quả nhất. | vinmec | 645 |
Tất tần tật thông tin về phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược dạ dày
Khi bệnh trào ngược dạ dày trở nên nghiêm trọng và các biện pháp điều trị nội khoa không có tác dụng nữa thì phẫu thuật được xem là giải pháp cuối cùng để cải thiện triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Trong phạm vi bài viết dưới đây chúng tôi sẽ cùng bạn tìm hiểu về phương pháp phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược dạ dày.
1. Bệnh trào ngược dạ dày thực quản - một số thông tin cơ bản
1.1. Thế nào là trào ngược dạ dày thực quản
Trào ngược dạ dày thực quản là tình trạng hàng rào ngăn chặn sự trào ngược
bị suy giảm chức năng nên các chất chứa bên trong dạ dày bị trào ngược lại thực quản. Nguyên nhân của nó là do cơ vòng thực quản dưới bị yếu đi, chức năng làm trống dạ dày rối loạn hoặc nhu động thực quản mất.
1.2. Triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản
Bệnh trào ngược dạ dày thực quản rất dễ biến chứng viêm thực quản gây teo hẹp hoặc lép; xơ hóa làm thực quản bị co rút; xuất huyết tiêu hóa do loét thực quản; viêm phổi; viêm thanh quản; viêm xoang; ngắn niêm mạc thực quản và bị thay thế dần bởi niêm mạc dạ dày làm tăng nguy cơ hóa ung thư tại đoạn niêm mạc bị chuyển sản.
Nhận biết sớm các triệu chứng trào ngược dạ dày thực quản dưới đây sẽ giúp bạn điều trị kịp thời để ngăn chặn biến chứng này:
- Ợ nóng.
- Khó nuốt.
- Trớ nhiều.
Ngoài ra, người bệnh cũng có thể xuất hiện một số triệu chứng không điển hình như: khàn giọng, hen suyễn, viêm xoang, ho mãn tính, họng hay bị ứa nước bọt, có cảm giác cục nghẹn, đau ngực,...
2. Phương pháp phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược dạ dày thực quản
2.1. Khi nào thì cần phẫu thuật
Ở mức độ nhẹ hoặc trung bình, các triệu chứng của bệnh lý này có thể được cải thiện thông qua điều trị nội khoa kết hợp chế độ dinh dưỡng và thay đổi lối sống. Nếu những biện pháp này không mang lại hiệu quả điều trị, tùy từng trường hợp cụ thể bác sĩ sẽ cân nhắc phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược dạ dày. Thường thì đó là những trường hợp mà triệu chứng của bệnh ngày càng nghiêm trọng và có nguy cơ gây biến chứng, làm ảnh hưởng đến chức năng của thực quản.
2.2. Các trường hợp chỉ định và chống chỉ định
- Chỉ định
Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược dạ dày thực quản được chỉ định trong trường hợp: người bệnh được chẩn đoán có hoặc không có thoát vị cơ hoành kèm theo các triệu chứng của bệnh, đã điều trị nội khoa đúng cách nhưng ít nhất 6 tháng liền không cải thiện.
- Chống chỉ định:
Không nên phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược dạ dày thực quản với các trường hợp sau:
+ Thể trạng người bệnh yếu tới mức không đủ sức để chịu đựng phẫu thuật.
+ Người đang mang cùng lúc nhiều bệnh lý.
+ Người bị ung thư thực quản.
+ Người đã già yếu.
+ Người có tiền sử mổ tắc ruột hoặc viêm phúc mạc.
+ Bị thoát vị rốn hoặc thành bụng.
+ Cổ trướng khu trú hoặc tự do.
+ Thành bụng bị nhiễm khuẩn tại chỗ.
+ Có bệnh rối loạn đông máu.
2.3. Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược dạ dày có những phương pháp nào
Hiện nay phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược dạ dày thường áp dụng các phương pháp sau đây:
- Phẫu thuật xếp nếp đáy vị
Đây là phương pháp phẫu thuật tiêu chuẩn cho điều trị trào ngược dạ dày, có tác dụng thắt chặt và phục hồi đồng thời tăng cường hoạt động của chức năng cơ thắt thực quản dưới.
- Phẫu thuật nội soi xuyên miệng
Phương pháp phẫu thuật nội soi điều trị nhằm tạo ra một rào cản giữa dạ dày với thực quản để ngăn trào ngược axit dạ dày vào thực quản. Quá trình phẫu thuật bác sĩ sẽ đưa thiết bị Esophy
X vào miệng người bệnh để tạo ra vài nếp gấp có tác dụng như một van thực quản mới để ngăn tình trạng trào ngược không xảy ra.
- Stretta
Với phương pháp này, bác sĩ sẽ luồn ống nội soi có một điện cực ở đầu vào thực quản nhằm làm nóng mô thực quản lên và tạo ra các vết cắt nhỏ ở đáy thực quản nhờ đó mà hình thành các mô sẹo trong thực quản đồng thời ngăn chặn phản ứng gây trào ngược của dây thần kinh.
- Khâu nội soi dùng hệ thống Bard Endo
Cinch
Phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược dạ dày thực quản theo cách này sẽ dùng máy nội soi thuộc hệ thống Bard Endo
Cinch để hình thành các nếp gấp ở cơ co thắt thực quản dưới nhằm tăng cường chức năng cho vùng này.
- Phẫu thuật tăng cường cho cơ vòng thực quản dưới Linx
Thiết bị được sử dụng trong phẫu thuật nội soi này là Linx. Theo đó, bác sĩ sẽ dùng các vòng hạt Titan từ tính nhỏ để quấn quanh cơ co thắt thực quản giúp chức năng cơ vòng thực quản dưới được tăng cường. Nhờ từ hóa, các hạt Titan có thể di chuyển cùng nhau để khi thực quản đóng lại sẽ có một lỗ ở dạ dày. Tác dụng của nó chính là thức ăn được di chuyển bình thường và tình trạng trào ngược được ngăn ngừa.
2.4. Trước và sau khi phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược dạ dày cần lưu ý
Bằng cách thực hiện những điều sau đây, bạn sẽ giúp cho cuộc phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược dạ dày thực quản của mình trở nên thuận lợi và đạt kết quả tốt:
- Trước phẫu thuật
+ Vài ngày trước phẫu thuật nên thực hiện chế độ ăn lỏng.
+ Ngày phẫu thuật cần phải nhịn ăn.
+ Cần dùng thuốc làm sạch ruột.
- Sau phẫu thuật
+ Những ngày đầu nên ăn thức ăn lỏng sau đó từ từ chuyển sang thức ăn dạng mềm.
+ Bệnh nhân cần được nghỉ ngơi để nhanh chóng hồi phục.
+ Tránh ăn thực phẩm hay đồ uống giàu tính acid.
+ Kiêng sử dụng đồ uống chứa chất kích thích và cồn.
+ Kiêng tạm thời thực phẩm giàu chất béo.
Có khá nhiều phương pháp phẫu thuật nội soi điều trị trào ngược dạ dày, bác sĩ sẽ dựa trên thăm khám, kiểm tra mức độ tổn thương của thực quản để chỉ định phương pháp phù hợp với từng bệnh nhân. Sau khi phẫu thuật người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối dặn dò của bác sĩ và nếu phát hiện bất thường cần nhanh chóng liên hệ bác sĩ để kịp thời xử lý. | medlatec | 1,177 |
Nội soi tai mũi họng - phương pháp thăm khám mới với nhiều ưu điểm
Các bệnh lý liên quan đến tai mũi họng có ảnh hưởng rất xấu đối với sức khỏe của mỗi người... Hiện nay, có một phương pháp thăm khám mới rất hiệu quả - đó là nội soi tai mũi họng. Nội soi tai mũi họng là gì?
Trước khi tìm hiểu quy trình của nội soi tai mũi họng, chúng ta cũng cần tìm hiểu xem kỹ thuật này là gì.
Nội soi tai mũi họng là thủ thuật thăm khám có sử dụng chiếc ống nội soi mềm, nhỏ, có tích hợp đèn soi sáng và camera ở đầu ống để khám bệnh. Những hình ảnh được ghi ở camera sẽ được chiếu lên màn hình để bác sĩ chẩn đoán bệnh. Do ống nội soi mềm và nhỏ nên sẽ không gây tổn thương đến niêm mạc ở các bộ phận mà ống đi qua như mũi, họng, tai.
Thủ thuật khám bệnh này không những giúp chẩn đoán bệnh nhanh chóng, chính xác mà còn có tính an toàn tuyệt đối, không hề ảnh hưởng gì tới sức khỏe của bệnh nhân sau khi tiến hành khám bệnh.
2. Khi nào phải nội soi tai mũi họng?
Trẻ em, người lớn, người già hay bất cứ lứa tuổi nào khi gặp phải những vấn đề về tai mũi họng cũng đều nên tiến hành nội soi theo chỉ định của bác sĩ...
Thường xuyên bị chảy máu mũi.
Các triệu chứng viêm xoang lâu ngày như: đau đầu, ngạt mũi, hắt hơi, chảy nước mũi...
Các trường hợp đã được chẩn đoán viêm xoang nhưng cần tìm nguyên nhân gây ra căn bệnh này. Khi tiến hành nội soi tai mũi họng, các bác sĩ có thể sẽ phát hiện ra các dị tật như: vẹo vách ngăn, phì đại mỏm móc, polyp mũi...
Khàn tiếng lâu ngày không khỏi, hụt hơi khi nói chuyện...
Những người bị nghi ngờ u vòm họng, ung thư vòm họng,...
3. Nội soi tai mũi họng có thực sự cần thiết hay không?
Đây là phương pháp giúp phát hiện ra tình trạng bệnh về tai mũi họng của bạn. Nếu gặp phải những triệu chứng về tai mũi họng, bạn nên tới gặp bác sĩ để được tư vấn có nên nội soi tai mũi họng hay không. Phương pháp thăm khám này có thể phát hiện ra các bệnh như:
Phát hiện những dị vật lạ ở tai, mũi hoặc họng.
Phát hiện các bệnh ung thư như: ung thư vòm họng, ung thư thanh quản... .
Phát hiện các bệnh về tai: viêm tai giữa, viêm tai ngoài, khối u trong tai, thủng màng nhĩ, ù tai, điếc,...
Phát hiện các bệnh về mũi: viêm xoang cấp hoặc mãn tính, phì đại cuống mũi, vẹo vách ngăn,...
Phát hiện các bệnh liên quan đến họng: viêm vòm họng, viêm amidan, viêm a, ung thư vòm họng, ung thư thanh quản, viêm dây thanh quản,...
Phát hiện ra những khối u... .
Tất cả những căn bệnh nguy hiểm trên về tai mũi họng sẽ được phát hiện kịp thời nếu bạn thực hiện nội soi tai mũi họng theo định kỳ. Nếu phát hiện sớm những căn bệnh này, bạn sẽ được chữa trị kịp thời, tránh để bệnh nặng mới chữa trị.
4. Nội soi tai mũi họng như thế nào?
Đối với những người chưa từng thực hiện phương pháp này thì chắc hẳn vẫn chưa hình dung được quy trình nội soi tai mũi họng. Quy trình này được thực hiện như sau:
Trước tiên, bệnh nhân sẽ được bác sĩ khám để đánh giá tình hình bệnh và quyết định xem có cần thiết phải nội soi hay không.
Trước khi nội soi, bác sĩ sẽ dùng miếng bông gòn có thám thuốc co mạch và gây tê để bệnh nhân không cảm thấy khó chịu trong quá trình nội soi.
Sau khi thuốc đã ngấm, bác sĩ sẽ dùng ống nội soi đưa sâu vào trong mũi, họng và tai để kiểm tra kĩ khu vực này.
Hình ảnh thu được từ ống nội soi có tích hợp camera sẽ được chiếu lên màn hình để bác sĩ chẩn đoán. Sau đó sẽ được in ra để đưa ra kết luận cuối cùng.
Quá trình nội soi diễn ra rất nhanh chóng, người bệnh sẽ không cảm thấy đau hay khó chịu trong quá trình nội soi. Vì thế bạn có thể hoàn toàn yên tâm khi thực hiện nội soi.
So với nội soi dạ dày, thủ thuật này không quá phức tạp, dễ dàng thực hiện hơn, bệnh nhân không cảm thấy đau hay khó chịu. Hơn thế nữa, bệnh nhân cũng không không cần nhịn ăn uống trước khi nội soi như nội soi dạ dày.
5. Nội soi tai mũi họng ở đâu? | medlatec | 802 |
Các giai đoạn phát triển ung thư thanh quản
Ung thư thanh quản là bệnh lý nguy hiểm, đặc biệt là khi không được chẩn đoán xác định sớm, điều trị kịp thời. Theo các bác sĩ, chẩn đoán xác định các giai đoạn ung thư thanh quản có ý nghĩa quan trọng trong việc đưa ra lựa chọn điều trị phù hợp và tiên lượng cụ thể cho từng bệnh nhân.
1. Ung thư thanh quản là gì?
Thanh quản là một cơ quan nằm phía trước cổ, trên khí quản, kích thước khoảng 5 x 5cm. Thanh quản đóng vai trò quan trọng trong hô hấp, ăn uống và phát âm.Ung thư thanh quản là loại ung thư vùng đầu - mặt - cổ thường gặp, xuất hiện khi tế bào ung thư hình thành trong mô thanh quản. Tế bào ung thư có thể phát triển ở bất kỳ vị trí nào trên thanh quản. Khi ung thư thanh quản di căn, các tế bào ung thư có thể xâm lấn tới các hạch bạch huyết vùng cổ, mặt sau lưỡi, họng, cổ, phổi,... và các cơ quan khác trên cơ thể.
2. Nguyên nhân gây ung thư thanh quản
Hiện vẫn chưa xác định rõ nguyên nhân gây ung thư thanh quản. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng chỉ ra rằng có một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải căn bệnh này gồm:Tuổi tác (người trên 55 tuổi); giới tính (nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn)Người có thói quen hút thuốc lá, uống rượu bia. Người có tiền sử mắc bệnh ung thư vùng đầu - mặt - cổ. Người có đặc thù công việc tiếp xúc với acid sunfuric, niken và amiăng; nhiễm một số loại virus. Chế độ ăn thiếu vitamin A; mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản,...Bệnh nhân ung thư thực quản có các triệu chứng đặc trưng gồm: Nói khàn, thay đổi giọng nói, ho kéo dài, đau họng hoặc có cảm giác nghẹn ở vùng họng, khó thở, đau tai, gầy sút nhanh,...
Ung thư thanh quản thường thấy hơn ở người trên 55 tuổi
3. Các giai đoạn ung thư thanh quản
Ung thư thanh quản được phân chia thành các giai đoạn sau:3.1 Giai đoạn 0Được coi là ung thư thanh quản giai đoạn đầu. Ở giai đoạn này, các tế bào ung thư chỉ tìm thấy ở thanh quản, chưa lây sang các bộ phận khác. Nếu phát hiện được bệnh ở thời điểm này thì có thể điều trị thành công. Trường hợp không phát hiện được thì tế bào ung thư sẽ lan rộng ra các mô xung quanh;3.2 Giai đoạn 1Khối u ác tính hình thành ở thanh quản, chưa lây lan tới các cơ quan khác. Khối u có thể xuất hiện ở vùng thượng thanh môn, thanh môn hoặc hạ thanh môn, dây thanh quản vẫn di động bình thường;3.3 Giai đoạn 2Khối u vẫn chỉ tồn tại ở thanh quản nhưng dây thanh có thể đã không di động được nữa;3.4 Giai đoạn 3Khối u ác tính đã lan rộng ra ngoài thanh quản, gồm 3 trường hợp sau:Với khối u ở vùng thượng thanh môn: Khối u ở thanh quản hoặc mô kế thanh quản, 2 dây thanh di động không bình thường. Tế bào ác tính có thể lan vào hạch bạch huyết cùng bên cổ từ vị trí xuất phát của khối u, hạch có thể có kích thước trên 3cm;Với khối u vùng thanh môn: Khối u chỉ xuất hiện ở thanh quản và 2 dây thanh không thể di động bình thường. Tế bào ung thư có thể di căn tới các hạch cùng bên cổ với khối u, hạch có kích thước dưới 3cm;Với khối u vùng hạ thanh môn: Khối u chỉ xuất hiện ở thanh quản, 2 dây thanh di động không bình thường. Tế bào ung thư có thể lan tới hạch bạch huyết cùng bên cổ với khối u, hạch có kích thước dưới 3cm;3.5 Giai đoạn 4Tế bào ung thư đã xâm lấn các cơ quan khác trên cơ thể, xuất hiện hạch lan rộng với kích thước to hơn. Ung thư thanh quản giai đoạn 4 là giai đoạn muộn, việc điều trị chủ yếu giúp người bệnh giảm đau đớn, khó chịu, nâng cao chất lượng sống.
Ung thư thanh quản nếu được phát hiện và điều trị sớm thì tỷ lệ chữa khỏi có thể lên tới 80%
Ung thư thanh quản nếu được phát hiện và điều trị sớm thì tỷ lệ chữa khỏi có thể lên tới 80%. Tuy nhiên, đa phần các trường hợp đều chỉ được phát hiện ở giai đoạn muộn khi bệnh đã nặng, việc điều trị gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, những người có nguy cơ cao mắc bệnh nên đi tầm soát ung thư định kỳ để có thể sớm phát hiện và điều trị bệnh. | vinmec | 825 |
Tiêm ngừa vaccine sớm để phòng 4 bệnh lý nguy hiểm
Hiện nay, có 4 bệnh truyền nhiễm có tỷ lệ tử vong cao mà chúng ta không thể chủ quan. Do đó, việc tiêm ngừa vaccine từ sớm là cực kỳ cấp thiết để phòng ngừa và hạn chế nguy cơ mắc phải.
1. Điểm mặt gọi tên 4 bệnh có tỷ lệ tử vong cao hiện nay
1.1. Bệnh lao
Bệnh lao được xếp vào 1 trong 10 nguyên nhân gây tử vong top đầu thế giới hiện nay. Bệnh lây truyền từ người sang người thông qua giọt bắn từ cổ họng và phổi của người bệnh.
Không thể xem nhẹ tốc độ lây lan của bệnh lao. Cứ một người bị lao phổi ho khạc ra vi khuẩn có thể lây cho 10 đến 15 người khác. Nhất là trong môi trường tiếp xúc nhỏ, đông người như: trường học, gia đình, nơi làm việc,… Nếu chủ quan, người bệnh khó nhận biết bản thân thời điểm bị lây nhiễm cũng như diễn tiến phát triển của bệnh. Đa số các trường hợp mắc đều phát hiện bệnh muộn và hiệu quả điều trị lúc này không cao.
Triệu chứng của một người mắc bệnh lao phổi bao gồm:
– Ho, thi thoảng ho có đờm hoặc ho ra máu.
– Đau ngực.
– Suy nhược, gầy sút.
– Sốt và ra mồ hôi về đêm.
Tất cả đối tượng đều có nguy cơ mắc bệnh lao. Tuy nhiên những đối tượng sau có dễ mắc hơn cả và có nguy cơ chịu biến chứng nặng nề gồm:
– Người HIV/AIDS.
– Người mắc bệnh đái tháo đường, bệnh thận giai đoạn cuối, người mắc bệnh Crohn, bệnh vảy nến, người bệnh suy dinh dưỡng.
– Người đang trong thời gian điều trị căn bệnh ung thư.
– Người đang dùng thuốc để điều trị viêm khớp dạng thấp.
– Trẻ nhỏ.
– Người cao tuổi.
1.2. Bệnh dại
Bệnh dại là 1 bệnh nhiễm virus dại cấp tính của hệ thống thần kinh trung ương từ động vật sang người bởi chất tiết, thông thường là nước bọt nhiễm virus dại. Bệnh lây truyền từ động vật sang người qua vết cắn, vết cào, liếm của động vật (thường là của chó, mèo).
Bệnh dại có tỷ lệ tử vong gần 100% nếu không được tiêm phòng dại kịp thời. Tại Việt Nam, bệnh dại được đánh giá là nguy hiểm vì có tốc độ lây lan nhanh và tử vong cao trong các bệnh truyền nhiễm. Bộ Y tế thống kê:
– Năm 2022, có 70 ca tử vong trên cả nước.
– 7 tháng đầu năm 2023 có 43 ca tử vong do bệnh dại.
Bệnh dại là bệnh dễ tử vong nhanh nếu không được phát hiện và tiêm vaccine kịp thời
1.3. Viêm gan B
Viêm gan virus là nguyên nhân số 1 gây ung thư gan. Phần lớn người mắc bệnh ung thư kèm theo viêm gan B hoặc C, trong đó viêm gan B chiếm số lượng lớn hơn.
Viêm gan B gây ra do virus HBV – loại virus có hình cầu, vỏ bao quanh của HBV là lipoprotein có chứa kháng nguyên bề mặt HBsAg. Viêm gan B dễ lây truyền qua:
– Lây qua đường máu.
– Lây từ mẹ sang con.
– Lây qua đường tình dục.
1.4. Viêm phổi do phế cầu
Vi khuẩn phế cầu là loại vi khuẩn sống ký sinh ở vùng hầu họng của đa số những người bình thường. Khi sức đề kháng giảm và cùng với những tổn thương ở đường dẫn khí do bị viêm họng, viêm mũi, viêm xoang…, phế cầu khuẩn di chuyển xuống phổi một cách dễ dàng, xâm nhập vào các phế nang và gây nên tình trạng viêm phổi.
Bệnh viêm phổi do phế cầu dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không kịp thời phát hiện và điều trị:
– Tràn dịch màng phổi.
– Áp xe phổi.
– Suy hô hấp.
– Tử vong.
Không chỉ vậy, phế cầu khuẩn khi xâm nhập vào máu sẽ dẫn đến nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn. Tình trạng này dẫn đến tử vong nhanh chóng vô cùng. Ngoài ra, phế cầu khuẩn còn gây viêm màng não, tình trạng viêm tai giữa và viêm xoang.
Có 3 đối tượng sau dễ gánh chịu hậu quả nặng nề của bệnh tật:
– Trẻ nhỏ dưới 5 tuổi.
– Người trên 60 tuổi.
– Người mắc bệnh lý nền như tim mạch, đái tháo đường, tăng huyết áp,…
Viêm phổi do phế cầu khuẩn dẫn tới nhiều biến chứng nghiêm trọng
2. Tiêm ngừa vaccine sớm – Giải pháp phòng ngừa mắc bệnh và biến chứng hiệu quả
Tiêm ngừa vaccine từ sớm là cách phòng bệnh truyền nhiễm hiệu quả tối ưu. Bởi vaccine sẽ kích thích hệ thống miễn dịch để bảo vệ cơ thể khỏi sự tấn công của bệnh tật. Nhờ đó mà tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong giảm đi. Chủ động tiêm phòng là rất cần thiết và có ý nghĩa đối với cả trẻ em và người lớn.
Khi toàn dân đều tiêm vacxin phòng bệnh sớm sẽ tạo ra miễn dịch cộng đồng. Dịch bệnh lúc này sẽ khó lây lan từ người này sang người khác bởi hầu hết mọi người đã được miễn dịch. Miễn dịch cộng đồng sẽ tạo ra một hàng rào bảo vệ chống lại bệnh cho cả những người chưa được tiêm chủng, bao gồm cả trẻ sơ sinh.
2.1. Tiêm ngừa vaccine bệnh lao
Hiện vaccine phòng bệnh lao đang sử dụng là Bacille Calmette – Guérin (BCG). Vaccine BCG phòng ngừa hiệu quả các bệnh lao nguy hiểm, trong đó có lao viêm màng não với khả năng bảo vệ lên tới 70%.
Tại Việt Nam, Bộ Y tế khuyến cáo tiêm vaccine phòng lao cho trẻ trong vòng một năm sau sinh. Thời gian “vàng” để tiêm vaccine chính là 24 giờ ngay sau sinh. Với những trẻ sinh non hoặc chưa đảm bảo điều kiện tiêm thì có thể hoãn và tiêm phòng ngay khi tình trạng sức khỏe ổn định.
2.2. Tiêm ngừa bệnh dại
Vắc xin dại có khả năng tạo ra hệ miễn dịch đặc hiệu chủ động, giúp cơ thể chống lại tác nhân virus dại, bảo vệ mỗi người trước căn bệnh đáng sợ này. Hiện nay có 2 loại vaccine phòng ngừa bệnh dại thế hệ mới và có hiệu quả cao được sử dụng rộng rãi gồm:
– Vaccine Verorab (Pháp).
– Vaccine Abhayrab (Ấn Độ).
2.3. Tiêm ngừa vaccine viêm gan B
Vaccine viêm gan B có hiệu quả ngăn ngừa 80 – 100% các trường hợp nhiễm trùng hoặc lâm sàng viêm gan B. Hiện nay, ở Việt Nam đang sử dụng rộng rãi 4 loại vaccine viêm gan B đó là:
– Engerix B (Bỉ).
– Heberbiovac (Cu Ba).
– Gene Hbvax (Việt Nam).
– Euvax B (Hàn Quốc).
Trẻ em tiêm ngừa viêm gan B trong vòng 24h sau sinh giúp thiết lập lá chắn sức khỏe ngay trong những năm đầu đời. Đối với người lớn thì trước khi tiêm cần phải làm xét nghiệm nồng độ và cần tiêm càng sớm càng tốt.
Tiêm phòng viêm gan B từ sớm để dự phòng bệnh trong tương lai
2.4. Tiêm phòng viêm phổi do phế cầu
Vaccine phòng bệnh viêm phổi do phế cầu được sử dụng phổ biến là:
– Vaccine Synflorix (Bỉ) giúp phòng ngừa 10 chủng phế cầu. Loại vaccine này có thể tiêm cho trẻ từ 6 tuần tuổi đến 15 tuổi.
– Vaccine Prevenar 13 (Bỉ) giúp phòng ngừa 13 chủng phế cầu. Vaccine này có thể tiêm cho trẻ từ 6 tuần tuổi và cả người lớn.
Chúng ta có thể phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm bằng cách tiêm phòng từ sớm và đầy đủ. Với 4 loại bệnh có tỷ lệ tử vong cao kể trên thì nay đều đã có vaccine phòng bệnh. Hãy chủ động tiêm ngừa vaccine cho chính bản thân cũng như người thân trong gia đình để giảm nguy cơ mắc bệnh và tử vong. | thucuc | 1,390 |
Dấu hiệu và triệu chứng suy giáp ở phụ nữ
Suy giáp là tình trạng tuyến giáp không sản xuất đủ các hormone cần thiết cho cơ thể. Suy giáp phổ biến ở phụ nữ hơn nam giới và nguy cơ gia tăng theo tuổi tác. Hormone tuyến giáp điều tiết sự trao đổi chất của cơ thể. Vì thế khi không có đủ hormone, gần như mọi hệ thống cơ thể bị ảnh hưởng, dẫn đến một loạt các triệu chứng gây ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Mệt mỏi và không chịu được lạnhCác triệu chứng thường gặp nhất của suy giáp là mệt mỏi liên tục và không chịu được lạnh.
Chuyển hóa là quá trình hóa học chuyển hóa thức ăn và oxy thành năng lượng cơ thể cần để duy trì sự sống. Suy giáp làm chậm sự trao đổi chất của người bệnh. Theo một bài báo tháng 8 năm 2012 được công bố trong tạp chí American Family Physician, các triệu chứng thường gặp nhất của suy giáp là mệt mỏi liên tục và không chịu được lạnh. Những triệu chứng này xảy ra do sự trao đổi chất chậm kết hợp với hormone tuyến giáp không đủ làm cơ thể giảm sản xuất năng lượng và nhiệt.
Tăng cân và táo bón
Khi quá trình trao đổi chất chậm lại, người bệnh có thể bị tăng cân ngay cả khi khẩu phần ăn uống không có gì thay đổi. Tăng cân không nhất thiết là do suy giáp nhưng nếu bị tăng cân bất thường kèm theo các triệu chứng khác, bác sĩ có thể sẽ kiểm tra tuyến giáp. Táo bón xảy ra do trao đổi chất chậm khiến thức ăn và chất thải di chuyển xuống ruột chậm hơn.
Da khô, móng tay giòn và tóc mỏngLàn da, móng tay và tóc cũng có những thay đổi đặc trưng khi cơ thể bị suy giáp.
Làn da, móng tay và tóc cũng có những thay đổi đặc trưng khi cơ thể bị suy giáp. Da có thể trở nên khô và – trong trường hợp cực đoan – khuôn mặt của người bệnh sẽ trở nên sưng húp. Móng tay trở nên giòn, dễ gãy và tóc cũng thưa và khô.
Vấn đề ở khớp, cơ bắp và tim mạch
Cơ bắp, khớp bị đau mạn tính và suy yếu có thể là dấu hiệu cảnh báo tuyến giáp hoạt động kém. Khi mức độ hormone tuyến giáp giảm, đau cơ có thể xảy ra và tay chân trở nên tê yếu. Nhiều người thậm chí còn đi không vững. Nhịp tim cũng chậm hơn, một số người còn bị huyết áp tâm trương.
Vấn đề sinh sảnKinh nguyệt không đều hoặc chảy máu quá nặng trong ngày “đèn đỏ” có thể xảy ra khi bị suy giáp.
Kinh nguyệt không đều hoặc chảy máu quá nặng trong ngày “đèn đỏ” có thể xảy ra khi bị suy giáp. Suy giáp cũng có thể tác động vào chu kỳ kinh nguyệt của người bệnh, gây ra các vấn đề về sinh sản khác.
Các triệu chứng thường gặp nhất của suy giáp là mệt mỏi liên tục và không chịu được lạnh.
Làn da, móng tay và tóc cũng có những thay đổi đặc trưng khi cơ thể bị suy giáp.
Kinh nguyệt không đều hoặc chảy máu quá nặng trong ngày “đèn đỏ” có thể xảy ra khi bị suy giáp. | thucuc | 567 |
Công dụng thuốc Atoris 10mg
Atoris 10mg thuộc nhóm thuốc tim mạch, với thành phần chính là Atorvastatin Calci tương đương với 10mg Atorvastatin. Thuốc được bác sĩ chỉ định điều trị giảm cholesterol toàn phần, rối loạn Beta – Lipoprotein máu nguyên phát. Các thành phần có trong thuốc kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý sẽ giúp bệnh nhân giảm lượng cholesterol nhanh chóng và hiệu quả.
1. Công dụng của thuốc Atoris 10mg
Atoris 10mg có tác dụng gì? Nhờ các thành phần có trong thuốc Atoris 10mg mà thuốc có công dụng điều trị bệnh như sau:Thành phần của thuốc Atoris 10mg có chứa Atorvastatin hàm lượng 10mg, có tác dụng làm giảm nồng độ Cholesterol bên trong cơ thể.Tác dụng của chúng được thực hiện qua việc ức chế sự tổng hợp Cholesterol tại gan, thông qua việc gây ức chế HMGCo. A reductase là enzyme chính là để tham gia quá trình sản xuất Cholesterol tại gan.Atoris 10mg còn có tác dụng giúp giảm lượng Cholesterol toàn phần cũng như LDL Cholesterol trong máu ( đây chính là nguyên nhân gây ra bệnh mỡ máu tăng cao)Làm giảm Cholesterol ở bên trong cơ thể cũng chính là cơ chế làm chậm tiến triển và khỏi bệnh mạch vành.Atoris 10mg có tác dụng vượt trội so với những thuốc khác trong nhóm về khả năng làm giảm nồng độ Triglycerid trong máu, điều này cũng làm giảm khả năng mắc bệnh mạch vành.Atoris 10mg giúp điều trị rối loạn Beta – Lipoprotein máu nguyên phát ( type 3).
2. Chỉ định và liều dùng của Atoris 10mg
2.1. Chỉ định của Atoris 10mg. Thuốc Atoris 10mg dùng chỉ định cho bệnh nhân tăng Cholesterol máu nguyên phát.Chỉ định dùng cho bệnh nhân bị rối loạn Beta Lipoprotein máu mà không thể đáp ứng đầy đủ được với chế độ ăn .2.2. Liều dùng Atoris 10mg. Bạn nên bắt đầu dùng với liều thấp nhất mà thuốc có tác dụng, sau đó mới điều chỉnh dần theo nhu cầu và đáp ứng của từng người. Có thể tăng liều từng đợt cách nhau 4 tuần và theo dõi chặt chẽ tác dụng của thuốc lên các hệ cơ.Liều dùng thuốc Atoris 10mg cụ thể với người lớn như sau:Đối với những bệnh nhân có chế độ ăn kiêng để giảm Cholesterol trước và trong giai đoạn điều trị bằng Atorvastatin. Liều dùng khởi đầu là 10 – 20mg/ lần / ngày.Đối với bệnh nhân cần giảm nồng độ LDL – Cholesterol ( trên 45%) có thể bắt đầu với liều 40mg / lần / ngày. Liều uống trong ngày vào khoảng 10 – 80 mg/lần/ ngày.Sau khi sử dụng Atorvastatin từ 2 – 4 tuần nên tiến hành kiểm tra lại nồng độ Lipid trong máu để có sự điều chỉnh sao cho phù hợp.Liều dùng thuốc Atoris 10mg với trẻ em như sau:Trẻ em từ 10 – 17 tuổi nên bắt đầu với liều dùng từ 10 mg/ lần / ngày. Tối đa là 20 mg/ lần / ngày ( không nên vượt quá 20mg. Chưa có báo cáo và nghiên cứu cho liều dùng trên 20 mg cho các đối tượng này)Liều dùng cho bệnh nhân bị suy thận: Do Atorvastatin không gây ảnh hưởng ở những bệnh nhân này nên không cần điều chỉnh liều ở những bệnh nhân suy thận.2.3. Cách dùng Atoris 10mg. Thuốc Atoris 10mg được bào chế ở dạng viên nén nên dễ dùng ở dạng uống. Khi sử dụng, hãy uống với lượng nước vừa đủ.Bên cạnh đó, hãy chú ý dùng chung với bữa ăn hay thời gian nào phù hợp. Do tác dụng của đồ ăn không ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ của thuốc nên không nhất thiết phải tránh xa bữa ăn.
3. Chống chỉ định của Atoris 10 mg
Chống chỉ định của Atoris 10 mg với những bệnh nhân sau đây:Chống chỉ định với những bệnh nhân mẫn cảm với bất kì thành phần nào có trong thuốc.Chống chỉ định cho những bệnh nhân có tiền sử bệnh gan hay bệnh lý về gan có sự tiến triển, dai dẳng mà không phát hiện được nguyên nhân của Transaminase huyết thanh. Không sử dụng cho phụ nữ có thai và đang cho con bú. Không sử dụng cho trẻ dưới 10 tuổi
4. Tác dụng phụ của Atoris 10mg
Thuốc gây ra những rối loạn về tiêu hóa, phát ban trên da, gây nhức đầu, chóng mặt, gây ra hiện tượng mờ mắt, mất ngủ. Atorvastatin còn gây nên hiện tượng tăng nồng độ Aminotransferase hay gây suy giảm nhận thức như hiện tượng mất trí nhớ, lú lẫn...Atoris 10mg có thể làm tăng đường huyết, tăng Hb. A 1c. Có những báo cáo cho thấy chúng gây ra hiện tượng về bệnh viêm gan, viêm tụy.Thuốc có thể gây ra hiện tượng phản ứng quá mẫn như phản ứng phản vệ và phù mạch.Gây ra những bệnh về cơ, điển hình là đau cơ và yếu cơGây ra các chứng hoại tử, biểu bì nhiễm độc và đục thủy tinh thể. Có báo cáo cho thấy thuốc gây ra tác dụng phụ như rụng tóc hay những nguy cơ của bệnh lý thần kinh tăng lên.Ngoài ra, thuốc có tác dụng phụ gây ra bệnh rối loạn cương dương ở nhiều trường hợp.
5. Những lưu ý và cách xử lý khi quên liều, quá liều | vinmec | 908 |
Tầm quan trọng của vacxin cho trẻ em phòng viêm não Nhật Bản
Viêm não Nhật Bản thường mắc ở trẻ dưới 15 tuổi và có nguy cơ tử vong cao. Do đó, tiêm vacxin cho trẻ em là việc làm cần thực hiện sớm. Bài viết này sẽ cung cấp cho cha mẹ thông tin về lịch tiêm, phản ứng sau tiêm cũng như các biện pháp kết hợp phòng ngừa trong vấn đề ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh ở trẻ em.
1. Viêm não Nhật Bản – Bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở trẻ
1.1. Thời điểm bùng phát bệnh
Viêm não Nhật Bản là bệnh nhiễm trùng cấp tính gây tổn thương hệ thần kinh trung ương. Bệnh lây qua đường máu, do muỗi Culex (hay còn gọi là muỗi ruộng) hút máu động vật bị nhiễm bệnh rồi đốt lên người.
Ở nước ta, mùa hè là giai đoạn cao điểm của viêm não, trong đó có viêm não Nhật Bản. Bởi lúc này thời tiết nắng nóng tạo điều kiện cho muỗi sinh sản và lây nhiễm nguồn bệnh.
Muỗi Culex là hút máu ở động vật nhiễm bệnh khi đốt ở người sẽ lây truyền bệnh
1.2. Biểu hiện của bệnh
Sau thời gian ủ bệnh từ 5 đến 15 ngày thì bước vào giai đoạn khởi phát với các biểu hiện sau:
– Sốt cao đột ngột 39 – 40 độ C, dù có chườm mát hoặc uống thuốc cũng không hạ sốt. Bên cạnh đó, người bệnh kèm theo ớn lạnh, tiêu chảy và mệt mỏi. Nghiêm trọng thì có cả biểu hiện đau đầu, buồn nôn hoặc nôn.
– Với trẻ còn đang bú thì sẽ quấy khóc, có những đợt khóc thét
– Co giật toàn thân.
– Rối loạn nhịp thở.
– Tiêu tiểu không tự chủ.
1.3. Rủi ro do bệnh gây ra
Nếu không phát hiện kịp thời, bệnh có thể diễn tiến nhanh chóng đến hôn mê và tử vong. Nếu qua giai đoạn đó có thể diễn tiến di chứng tùy vào mức độ tổn thương não. Tỉ lệ tử vong khoảng 10 – 20%.
Bệnh viêm não Nhật Bản để lại di chứng rất nặng nề cho trẻ, các di chứng phổ biến sẽ là:
– Rối loạn tâm thần và co giật tái phát.
– Suy giảm nghiêm trọng về nhận thức hoặc rối loạn ngôn ngữ.
– Giảm hoặc mất khả năng học tập và tiếp xúc với môi trường xã hội. Việc quay lại với cuộc sống bình thường trước khi mắc bệnh rất khó xảy ra.
2. Tiêm vacxin cho trẻ em giúp phòng viêm não Nhật Bản
2.1. Tiêm vacxin cho trẻ em khi nào?
Tiêm vacxin đầy đủ và đúng lịch là cách duy nhất để phòng tránh nguy cơ nhiễm bệnh viêm não Nhật Bản. Vì bệnh thường xuất hiện ở trẻ dưới 15 tuổi nên cha mẹ cần cho trẻ tiêm phòng càng sớm càng tốt. Trẻ em đủ 9 tháng tuổi trở lên được chỉ định thực hiện tiêm phòng.
Hiện nay, có 3 loại vacxin cho trẻ em phòng bệnh viêm não Nhật Bản được tiêm chủng rộng rãi bao gồm:
– Vacxin Imojev của Thái Lan với 2 mũi tiêm cơ bản. Mũi sau cách mũi trước là 1 năm.
– Vacxin Jevax của Việt Nam được tiêm ở trẻ khi đủ 12 tháng, với 3 mũi cơ bản. Hai mũi đầu tiêm cách nhau từ 1 đến 2 tuần. Mũi thứ 3 tiêm sau một năm kể từ mũi tiêm thứ 2. Sau đó mỗi 3 năm/lần tiêm nhắc lại cho đến khi trẻ đủ 15 tuổi để bảo đảm hiệu quả phòng bệnh tối đa.
– Vacxin Jeev (Ấn Độ) được chỉ định tiêm ở trẻ khi đủ 12 tháng tuổi, với 2 mũi cơ bản. Mũi thứ 2 cách mũi đầu là 4 tuần.
Cha mẹ cần chủng ngừa cho trẻ đủ liều và đúng lịch. Bởi khi tiêm mũi thứ nhất mới chỉ tạo ra một lượng kháng thể cần thiết để ngăn ngừa tấn công của virus viêm não Nhật Bản. Theo thời gian, lượng kháng thể này sẽ giảm dần và mất đi. Nếu cha mẹ quên tiêm mũi thứ 2, 3 cho trẻ thì cơ thể của trẻ không còn “lá chắn” phòng vệ nguy cơ nhiễm bệnh.
Vacxin Imojev là loại vacxin phòng viêm não Nhật Bản đang được sử dụng rộng rãi hiện nay
2.2. Tác dụng phụ sau tiêm vacxin cho trẻ em
Vacxin được nghiên cứu một cách cẩn thận nên có tính an toàn cao cho tất cả đối tượng. Tuy nhiên, khi vacxin được truyền vào người thì tùy vào cơ thể mỗi trẻ sẽ có những phản ứng nhất định. Đây được gọi là hiện tượng đáp ứng miễn dịch của cơ thể với vacxin. Thông thường các phản ứng này nhẹ và tự biến mất sau 1-2 ngày, bao gồm:
– Sưng đỏ, hơi đau ở vị trí tiêm.
– Sốt nhẹ.
– Mệt mỏi.
– Rối loạn tiêu hóa.
Ngoài ra, rất hiếm xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng sau tiêm chủng. Nhưng cha mẹ vẫn nên cẩn thận, quan tâm tới trẻ sau khi tiêm xong bằng cách:
– Nếu không có biểu hiện khác thường, trẻ được về nhà và tiếp tục theo dõi trong 24h tiếp theo. Cha mẹ cần chú ý tới thân nhiệt của trẻ, các biểu hiện tại vị trí tiêm, hành vi và nhận thức trong lúc chơi, ăn và ngủ.
– Để trẻ nghỉ ngơi, tránh hoạt động mạnh và cần bổ sung cho trẻ những món ăn dinh dưỡng, dễ tiêu hóa (cháo, súp, trái cây, rau xanh, sữa chua,…).
– Sốt cao đột ngột và quấy khóc dữ dội.
– Phát ban toàn thân không rõ nguyên nhân.
– Vị trí tiêm sưng, đỏ nặng.
– Trẻ thở dồn dập, khó thở, nhịp tim đập nhanh liên hồi.
– Đau bụng dữ dội, có biểu hiện nôn trớ.
– Tiêu chảy liên tục.
3. Các biện pháp phòng viêm não Nhật Bản khác
Bên cạnh tiêm vacxin cho trẻ em thì cần kết hợp các biện pháp phòng ngừa khác để đạt loại trừ nguy cơ nhiễm bệnh:
– Không cho trẻ em chơi ở gần chuồng gia súc, các khu vực có bụi cây rậm rạp.
– Hình thành cho trẻ thói quen rửa tay bằng xà phòng trước và sau khi ăn, trước và sau khi đi vệ sinh.
– Ăn chín uống sôi.
– Mắc màn trước khi đi ngủ để tránh muỗi đốt.
– Vệ sinh khu vực ở, khu vực vui chơi của trẻ sạch sẽ.
Cha mẹ nên mắc màn cẩn thận cho trẻ khi đi ngủ để phòng tránh muỗi đốt | thucuc | 1,143 |
Tìm hiểu về loạn khuẩn đường ruột do kháng sinh
Loạn khuẩn đường ruột là những tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc kháng sinh, triệu chứng này hầu hết không quá nguy hiểm nhưng về lâu dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
1. Loạn khuẩn đường ruột do kháng sinh
Ở cơ thể một người khỏe mạnh, hệ vi sinh đường ruột có khoảng hơn 100.000 tỷ vi sinh vật gồm khoảng 500 loài khác nhau tồn tại bao gồm cả các lợi khuẩn (85%) và các vi khuẩn gây bệnh (15%). Thực tế, dù có sự góp mặt của các vi khuẩn có hại song cơ thể vẫn đạt được trạng thái khỏe mạnh chính là nhờ sự cân bằng giữa 2 nhóm vi khuẩn.Loạn khuẩn đường ruột là hiện tượng rối loạn vi khuẩn do mất cân bằng giữa lợi khuẩn và hại khuẩn trong đường ruột. Một trong những nguyên nhân chính gây nên hiện tượng này là do sử dụng kháng sinh, việc dùng thuốc kháng sinh có thể tiêu diệt cả vi khuẩn gây bệnh lẫn vi khuẩn có lợi, do đó phá vỡ thế cân bằng vi sinh đường ruột, tạo điều kiện cho sự phát triển của các loại vi khuẩn gây bệnh có sẵn hoặc mới xâm nhập, dẫn tới tình trạng tiêu chảy hoặc viêm ruột.
Loạn khuẩn đường ruột là do mất cân bằng vi khuẩn trong đường ruột
Khi bị loạn khuẩn đường ruột, triệu chứng thường gặp của người bệnh là tiêu chảy, đi ngoài phân lỏng, phân sống, đôi khi có lẫn chất nhầy hoặc ít máu, đôi khi có cảm giác trướng bụng, sốt nhẹ. Tình trạng tiêu chảy nặng hay nhẹ, ngắn ngày hay dài còn tùy thuộc vào loại kháng sinh, thời gian dùng và khả năng nhạy cảm của cơ thể với loại kháng sinh đó. Tình trạng loạn khuẩn do kháng sinh có thể gặp ở bất cứ lứa tuổi nào, trong đó trẻ em là đối tượng dễ mắc phải, đáng ngại hơn cả là nếu chứng loạn khuẩn ở trẻ không được điều trị sớm, có thể dẫn đến hiện tượng mất nước, rối loạn điện giải, suy dinh dưỡng dẫn đến suy kiệt, về lâu dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
2. Khắc phục loạn khuẩn đường ruột do kháng sinh
Để hạn chế tình trạng loạn khuẩn do dùng kháng sinh, khi đi khám, bạn cần thông báo cho bác sĩ biết về loại kháng sinh đang dùng để được tư vấn về cách sử dụng. Tuyệt đối không tự ý sử dụng kháng sinh khi không có chỉ định của bác sĩ.
Dùng kháng sinh theo đúng chỉ định của bác sĩ để tránh loạn khuẩn
Nếu bị tiêu chảy do kháng sinh thì cũng cần uống hết liều điều trị, không bỏ thuốc giữa chừng vì sẽ gây tình trạng kháng kháng sinh và khiến cho những lần điều trị sau sẽ khó khăn hơn.Sau mỗi đợt kháng sinh nên cho bổ sung lợi khuẩn bằng cách ăn sữa chua và uống men vi sinh để cung cấp vi khuẩn có lợi cho đường ruột. Tùy trường hợp tiêu chảy nặng hay nhẹ, có thể dùng thuốc chống tiêu chảy để giảm số lần đi ngoài, tránh tình trạng mất nước và chất điện giải. Khi đường ruột đang loạn khuẩn thì không nên dùng thêm loại thuốc dùng cho đường ruột nào nữa, tình trạng loạn khuẩn sẽ càng nặng hơn. Thông thường sau khi bổ sung men vi sinh, hệ vi khuẩn đường ruột sẽ cân bằng lại, tình trạng tiêu chảy sẽ hết. | vinmec | 608 |
Những điều nên làm trong quá trình điều trị bệnh parkinson
Bệnh Parkinson xuất hiện điển hình với các triệu chứng như: run tay, đi lại vận động khó khăn. Càng tiến triển nặng thì bệnh càng gây ra nhiều hệ lụy nguy hiểm cho người bệnh. Tuy nhiên nếu được điều trị tốt người bệnh này cũng có thể duy trì cuộc sống kéo dài. Vậy cần chú ý và nên làm gì để phục vụ quá trình điều trị bệnh Parkinson hiệu quả? Bạn có thể hiểu rõ hơn qua bài viết này
1. Tìm hiểu về Parkinson
Parkinson được đánh giá là một bệnh lý dạng thoái hóa mãn tính tiến triển và gặp nhiều ở người cao tuổi. Thực tế hiện nay cho thấy ngoài Parkinson cũng có khá nhiều người có dấu hiệu bệnh tương tự vậy.
Hội chứng này thường xuất hiện bởi nhiều tác động như: thoái hóa thần kinh, nhiễm khuẩn (viêm não), nhiễm độc (lạm dụng thuốc an thần), do chấn thương, tổn thương mạch máu não. Đến hiện nay các nghiên cứu vẫn chưa khẳng định được chính xác nguyên nhân chính trực tiếp gây ra bệnh.
Tuy nhiên hội chứng này cũng được nghiên cứu bao gồm 4 nhóm chính:
– Parkinson vô căn: là nhóm không thể xác định rõ nguyên căn của bệnh.
– Parkinson kèm theo thoái hóa hệ thống.
– Parkinson mạch máu: đây là nhóm liên quan đến khả năng dẫn truyền máu lên não. Trường hợp gặp nhiều ở đối tượng người cao tuổi bị tiểu đường, đột quỵ nhẹ.
– Parkinson do thuốc: là sau khi dùng một số loại thuốc riêng biệt trong điều trị. Điển hình phải nói tới thuốc điều trị về tâm thần phân liệt và dopamine.
2. Những triệu chứng điển hình của bệnh lý
Đối với hội chứng này, giai đoạn đầu người bệnh sẽ thấy xuất hiện: đau cơ, mệt mỏi, khó khăn trong việc thực hiện các động tác, rối loạn chữ viết, trầm cảm. Ngoài ra cũng có một số bệnh nhân gặp phải tình trạng tay chân run rẩy và khó kiểm soát.
Ba dấu hiệu được cho là điển hình ở hội chứng Parkinson mà chúng ta cần biết rõ đó là:
– Run ở vùng môi, lưỡi và ngọn chi. Run thường sẽ khu trú bên trong cơ thể trong thời gian dài khoảng vài năm, nó có thể mất đi khi vận động nhưng sẽ tái diễn lại sau đó. Thường sẽ tăng run khi xúc động. Tuy nhiên trong một số trường hợp lại không xuất hiện run.
– Hiện tượng cứng đơ. Đây được xem là triệu chứng khá rõ nét.
– Hạn chế vận động: mất dần các động tác tự nhiên trên cơ mặt. Có thể mất đi cả những biểu lộ cảm xúc và ít chớp mắt.
Khó khăn trong đi lại, tay chân run rẩy là một trong những biểu hiện điển hình của Parkinson
Một vài các triệu chứng khác cũng có thể kể tới (tuy nhiên xuất hiện không quá đặc trưng) như:
– Loạn cảm giác đau đớn.
– Đứng ngồi không yên, nóng nực.
– Hạ huyết áp, loạn thị.
– Dễ rơi vào trạng thái hoang tưởng.
Trong hội chứng Parkinson hiện nay chưa có các xét nghiệm đặc hiệu riêng cho bệnh. Theo nghiên cứu thì bệnh thường có 5 giai đoạn tiến triển như:
– Giai đoạn 1: Xuất hiện một vài dấu hiệu trên 1 bên cơ thể. Tuy nhiên chưa ảnh hưởng nhiều tới các hoạt động hàng ngày.
– Giai đoạn 2: Triệu chứng xuất hiện ở cả 2 bên cơ thể. Người bệnh thường xuyên bị mất thăng bằng.
– Giai đoạn 3: Các hoạt động sinh hoạt dần hạn chế do khó khăn trong việc nắm giữ đồ vật.
– Giai đoạn 4: Dần bị suy giảm chức năng đi lại, cần có sự hỗ trợ của máy móc thiết bị.
– Giai đoạn 5: Bệnh nhân không còn tự chủ và đi lại được phải ngồi xe lăn.
3. Bệnh Parkinson có chữa được dứt điểm không?
Những triệu chứng mà Pakinson mang lại được xem là rào cản khá lớn cho cuộc sống và công việc thường ngày của người bệnh. Nó được đánh giá là bệnh lý có tính chất diễn biến trong nhiều năm dài. Hiện nay vẫn chưa thể tìm ra biện pháp để điều trị bệnh Parkinson dứt điểm. Tuy nhiên nếu được phát hiện sớm và can thiệp kịp thời thì có thể kiểm soát bệnh. Thực tế là các bệnh nhân khi tuân thủ theo đúng hướng dẫn phác đồ của bác sĩ đều duy trì được cuộc sống và công việc trong thời gian dài. Đặc biệt các loại thuốc sử dụng cho bệnh lý này cũng có khả năng cải thiện triệu chứng khá tốt.
4. Những điều nên làm đối với người bệnh Parkinson
Mặc dù chưa có phương pháp và cách điều trị cụ thể đối với hội chứng này. Tuy nhiên người bệnh cũng có thể cải thiện chất lượng cuộc sống bằng các biện pháp giúp tăng cường thể chất và tinh thần. Bên cạnh sự hỗ trợ tích cực của bác sĩ, người bệnh cần giữ một tinh thần lạc quan và thực hiện theo các điều sau để có được kết quả tốt trong điều trị bệnh Parkinson.
4.1. Gắn kết với bác sĩ trong quá trình điều trị bệnh Parkinson
Bác sĩ có thể thăm khám và kê đơn một hoặc nhiều loại để điều trị các triệu chứng khác nhau. Phối hợp của bệnh nhân là điều vô cùng quan trọng, vì với mỗi trường hợp bệnh sẽ có các phác đồ điều trị khác nhau. Ở một vài người thì nguy cơ của tác dụng phụ còn vượt qua cả lợi ích thuốc mang lại. Vậy nên bên cạnh sự tư vấn của bác sĩ. Bệnh nhân cũng cần đánh giá để chọn ra loại thuốc phù hợp với cơ thể và sức khỏe bản thân.
Gắn kết và tuân thủ theo phác đồ của bác sĩ giúp ích rất nhiều trong quá trình điều trị bệnh
4.2. Trị bệnh Parkinson gắn với điều chỉnh chế độ dinh dưỡng và luyện tập
Bổ sung chất dinh dưỡng đầy đủ cũng vô cùng quan trọng. Người bệnh Parkinson không nhất thiết phải ăn kiêng hay chạy theo các chế độ ép cân quá đà. Điều cần thiết đó là xây dựng một thực đơn ăn uống lành mạnh. Việc ăn uống lành mạnh còn giúp hệ xương khớp cải thiện và tránh được nhiều vấn đề về tiêu hóa.
Cần bổ sung chất dinh dưỡng một cách đầy đủ và lành mạnh trong quá trình điều trị bệnh Parkinson
Các nghiên cứu về hội chứng Parkinson liên tục đưa ra các báo cáo rằng luyện tập thể dục thường xuyên giúp quá trình điều trị của bệnh nhân đáp ứng tốt hơn. Bạn nên tập thể dục ngoài trời thay vì không gian kín, điều này sẽ giúp cơ thể và tâm lý thoải mái. Các bộ môn như: đi bộ, tango, thái cực quyền,… giúp giảm căng thăng trong não bộ người bệnh rất tốt.
4.3. Tham gia các khóa trải nghiệm lâm sàng
Việc tham gia vào các cuộc khám thử nghiệm lâm sàng giúp khả năng tự chăm sóc và quan tâm bản thân được đề cao. Đây cũng được xem là cách giúp ích nhiều cho điều trị bệnh Parkinson. Đã có rất nhiều cuộc thử nghiệm lâm sàng có nhiều tiềm năng và mức độ chi phí hợp lý. Tuy nhiên hiện nay có khá ít người bệnh đồng ý chấp nhận phương pháp này.
4.4. Gắn kết và chia sẻ cùng các bệnh nhân khác
“Nhóm” không chỉ nói riêng người bệnh và bác sĩ mà còn có cả các chuyên viên vật lý trị liệu. Đã có nhiều bệnh nhân Parkinson thấy được tầm quan trọng của việc kết nối này. Kể cả khi bệnh tiến triển khá sớm thì “nhóm” này sẽ giúp bạn thiết lập lịch trình theo dõi và chương trình luyện tập hợp lý.
Điều trị bệnh Parkinson dứt điểm với hội chứng này là điều vô cùng khó khăn. Tuy nhiên người bệnh vẫn hoàn toàn có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện và điều trị sớm. Vì thế mọi người cần chú ý và quan tâm đến cơ thể hơn. | thucuc | 1,431 |
Bệnh viêm họng hạt và cách điều trị
Viêm họng hạt là một trong những bệnh lí liên quan đến đường hô hấp khá phổ biến. Viêm họng hạt tuy không gây ảnh hưởng tới tính mạng người bệnh nhưng lại gây nhiều khó khăn, bất tiện trong giao tiếp và làm giảm chất lượng cuộc sống của họ. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ với quý độc giả một vài thông tin hữu ích về bệnh viêm họng hạt và cách điều trị để giúp quý vị chủ động phòng tránh, điều trị bệnh và bảo vệ sức khỏe.
Viêm họng hạt gây bất tiện và ảnh hưởng không nhỏ tới chất lượng cuộc sống của người bệnh.
1. Nguyên nhân gây viêm họng hạt
Có nhiều nguyên nhân gây ra viêm họng hạt, tuy nhiên tựu chung lại 2 nhóm chính là viêm họng hạt do hậu quả của các bệnh khác và viêm họng hạt do hội chứng trào ngược dạ dày. Viêm họng hạt có thể bắt nguồn do hậu quả của bệnh viêm mũi xoang mạn tính; viêm amidan mạn tính hoặc cũng có thể xuất hiện ở những người mắc bệnh suy gan, rối loạn nội tiết, tiểu đường…
Ngứa rát cổ, hay ho khạc là dấu hiệu cảnh báo bệnh viêm họng hạt.
2. Triệu chứng của viêm họng hạt
Nhìn chung, triệu chứng của bệnh viêm họng hạt rất nghèo nàn. Người bệnh chủ yếu thấy ngứa họng, có cảm giác vướng trong họng và muốn khạc nhổ, sau khi khạc nhổ thì cảm thấy dễ chịu hơn. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể có cảm giác khô rát ở cuống họng và khạc nhổ nhiều gây xuất huyết niêm mạc họng dẫn đến tình trạng dịch, đàm khạc ra có dính các sợi máu…
Khám và nhờ sự tư vấn của bác sỹ là biện pháp phòng, trị bệnh tốt nhất.
3. Cách điều trị viêm họng hạt
Viêm họng hạt được coi là một bệnh khó điều trị dứt điểm. Để điều trị viêm họng hạt cho hiệu quả cao, trước tiên cần loại bỏ hiện tượng viêm nhiễm do vi khuẩn hoặc vi nấm gây ra. Muốn vậy, cần phải xác định chính xác loại vi khuẩn, vi nấm và làm kháng sinh đồ thích hợp cho điều trị triệt tiêu mầm bệnh. Bên cạnh đó, chúng ta cũng nên kết hợp với việc xúc miệng, xúc họng và ngậm nước muối ấm thường xuyên để diệt khuẩn, làm sạch khoang miệng, gây giãn mạch và tăng tuần hoàn tại chỗ, từ đó làm giảm triệu chứng ngứa rát cổ. Đối với những trường hợp bệnh nặng, mạn tính có thể phải sử dụng các phương pháp điều trị tích cực như: đốt lạnh (dùng nitơ lỏng); dùng kháng sinh tại chỗ….Để xác định rõ nhất bệnh viêm họng hạt và cách điều trị thích hợp, chúng ta nên đi khám và nhờ sự tư vấn của bác sỹ chuyên khoa. | thucuc | 505 |
HG Media chọn chăm sóc sức khỏe cho nhân viên tại
1. Những người trẻ trên con đường hướng đến thành công
Được thành lập từ năm 2018, HG Media là công ty truyền thông số đa nền tảng. Hiện nay, công ty đang tập trung vào sản xuát, sáng tạo và quảng bá các sản phẩm giải trí trên các nền tảng số.
Với đội ngũ nhân sự trẻ đầy tài năng, HG Media đang không ngừng nỗ lực để mang đến những trải nghiệm giải trí sáng tạo, khác biệt và thú vị cho khán giả toàn cầu.
Làm việc trong môi trường sáng tạo, nên hầu hết các thành viên của đại gia đình HG Media đều là Gen Z năng động và cực kỳ nhiệt huyết. Với đặc thù công việc của yêu cầu rất nhiều sự đổi mới và sáng tạo thì đa số mọi người đều gặp các vấn đề sức khỏe như:
– Các vấn đề liên quan đến stress về mặt tinh thần.
– Gặp một số vấn đề sức khỏe do không ăn uống lành mạnh, làm việc quá sức.
– Các vấn đề liên quan đến cột sống do ngồi nhiều
– Giảm thị lực và các bệnh lý về mắt do thường xuyên phải làm việc với máy tính.
Khám sức khỏe cho nhân viên là vô cùng cần thiết
2. Hành trình chăm sóc sức khỏe cho nhân viên
2.1. Ý nghĩa của hoạt động chăm sóc sức khỏe cho nhân viên
– Giúp nhân viên của công ty nắm rõ tình trạng sức khỏe của bản thân, từ đó có những cải thiện để sức khỏe ngày một tốt hơn.
– Khi mà nắm rõ tình trạng sức khỏe của bản thân, tinh thần cũng sẽ được thoải mái, được giải tỏa nhiều hơn.
– Tác động lớn đến văn hóa của công ty và duy trì được sự tin tưởng của nhân viên với doành nghiệp.
– Tạo ra văn hóa làm việc lành mạnh trong môi trường công sở
– Khi mà văn hóa được đẩy mạnh và sức khỏe của nhân viên được đảm bảo, hiệu quả kinh doanh của công ty cũng sẽ tăng lên.
2.2. Quá trình chăm sóc sức khỏe cho nhân viên của công ty HG Media
Trong ngày khám đầu tiên, đoàn HG Media sẽ thực hiện lấy mẫu xét nghiệm ngay tại công ty.
Toàn bộ quá trình lấy mẫu diễn ra vô cùng thuận lợi. Toàn bộ nhân viên của công ty HG Media rất hài lòng với buổi khám hôm ấy.
“Mọi người làm rất là nhanh, quy trình rất là nhanh, rất ok. Mình thấy mọi người có chuẩn bị sữa và bánh cho tụi mình” – Anh H.P có chia sẻ.
“Mình thấy quy trình lấy mẫu khoa học, mọi người hướng dẫn chi tiết, mình không phải xếp hàng như ở bệnh viện khá là ưng, nhanh, gọn” – Chị N chia sẻ.
Kết thúc buổi thăm khám, may mắn toàn bộ nhân viên của công ty HG Media đều nhận được kết quả khám bệnh khả quan. Ngoài ra, các bạn còn được các bác sĩ tư vấn thêm về chế độ ăn uống và sinh hoạt khoa học để đảm bảo sức khỏe tốt nhất.
Khám mắt và kiểm tra thị lực
Siêu âm tuyến giáp
Đại diện ban lãnh đạo, chị T.G – CEO của công ty có chia sẻ rằng:
– Thứ nhất, chất lượng về thăm khám rất là tốt, bác sĩ rất nhiệt tình và chuyên môn cao.
– Thứ hai, chất lượng về dịch vụ rất là hài lòng bởi vì chị chưa thấy bệnh viện nào có thể quan tâm bệnh nhân tốt như vậy.
– Giảm tới 20% chi phí dịch vụ phát sinh ngoài gói khám doanh nghiệp đã đăng ký.
– Tặng bộ ảnh và video chất lượng cao ghi lại buổi thăm khám của doanh nghiệp.
– Đặc biệt, miễn phí thiết kế danh mục khám theo đặc thù ngành nghề. | thucuc | 679 |
U mạch não thần kinh sinh ba
U mạch não thần kinh sinh ba hay còn gọi là hội chứng Sturge-Weber là bệnh bẩm sinh nhưng nguyên nhân vẫn chưa được hiểu rõ. Bệnh có triệu chứng đặc trưng là những bớt màu hồng hay màu tím đậm trên mặt gọi là các bớt rượu vang; tổn thương ở mắt và các cơ quan nội tạng. Giảm hoặc không dùng rượu, bia, thuốc lá, cà phê trà đặc, nhất là trong các dịp lễ Tết giúp giảm bệnh.
Các loại hội chứng Sturge-Weber
Dựa vào tổn thương bệnh, các nhà chuyên môn phân ra 3 loại hội chứng: loại I là phổ biến nhất, có bớt rượu vang trên da và u mạch não; loại II chỉ có bớt rượu vang nhưng không có u mạch não; loại III: chỉ có u mạch não nhưng không có bớt rượu vang.
Loại I: gồm có cả bớt trên mặt và u mạch màng mềm não (tức là có dị dạng mạch máu) và bệnh nhân có thể có tăng nhãn áp. Các dấu hiệu xảy ra trong năm đầu tiên gồm: co giật, thể hiện có ảnh hưởng đến não; các triệu chứng ở mắt: củng mạc mắt có thể đỏ ngầu như là kết quả của sự tăng sinh mao mạch ở mắt. Một số ít trường hợp, bệnh nhân có bất thường ở cả mặt và não (cả hai bên đầu). Sự phát triển tinh thần và thể chất có thể bị ảnh hưởng ở mức độ nặng hay nhẹ khác nhau, tùy thuộc vào số lượng u mạch máu ở não và mắt.
Loại II: thường có sự hiện diện của bớt trên khuôn mặt và có hoặc không có tăng nhãn áp, nhưng không biểu hiện bất thường trong nội sọ. Ở loại này, thời gian xuất hiện các triệu chứng vẫn chưa được xác định rõ. Trong suốt cuộc đời của bệnh nhân, thường xuất hiện các triệu chứng liên quan đến bệnh tăng nhãn áp, bất thường lưu lượng máu lên não, đau đầu và các biến chứng khác.
Loại III: là loại thường được chú ý bởi sự hiện diện của u mạch màng mềm não, bệnh nhân không có bệnh tăng nhãn áp và những bất thường trên mặt. Người ta chẩn đoán xác định bệnh nhờ kết quả chẩn đoán hình ảnh với kỹ thuật quét não.
Biểu hiện đặc trưng của bệnh
Hai loại hội chứng Sturge-Weber có tạo nên bớt rượu vang trên trán và mí mắt theo sự phân nhánh của dây 1 và 2 của thần kinh sinh ba. Một số nghiên cứu cho thấy: u mạch màng mềm não xảy ra ở 90% bệnh nhân có bớt rượu vang ở mí mắt trên và dưới cùng một bên mặt; nhưng tỷ lệ này chỉ có ở 10 - 20% bệnh nhân có bớt ở một mí mắt mà thôi. Biểu hiện tổn thương ở thần kinh bao gồm: các cơn động kinh, tổn thương thần kinh trung ương gây liệt nửa người và thiểu năng trí tuệ. Các rối loạn sinh lý cũng gây ra bệnh tăng nhãn áp và dị dạng mạch máu, có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh mạch máu như đột quỵ, huyết khối, tắc tĩnh mạch, nhồi máu não, nhồi máu cơ tim.
Bớt rượu vang: thường xuất hiện ở trên mặt, nhưng có thể có ở bất kỳ phần da nào của cơ thể. Các bớt này có kích thước khác nhau tùy bệnh nhân, nhưng nó thường bao gồm ít nhất một bớt ở mí mắt trên và trán. Màu sắc của bớt có thể từ màu hồng nhạt đến màu tím đậm, tạo nên bởi sự tăng sinh quá mức của các mạch máu nhỏ (mao mạch) ngay bên dưới bề mặt da.
Triệu chứng tổn thương não: động kinh, thường bắt đầu sau 1 năm tuổi, có thể xuất hiện ở 75 - 90% bệnh nhân mắc hội chứng Sturge-Weber. Cơn động kinh là kết quả từ sự tăng sinh quá mức của mạch máu (tức là u mạch) trên bề mặt não, thường ở mặt sau của não bộ, cùng một bên với bớt rượu vang. Yếu liệt: có khoảng 25 - 56% bệnh nhân có yếu cơ hoặc liệt một bên của cơ thể (hay gọi là liệt nửa người), thường ở phía bên đối diện với bớt rượu vang. Chậm phát triển thể chất và thiểu năng trí tuệ: thấy ở 50 - 60% bệnh nhân. Đau đầu.
Triệu chứng ở mắt: tăng áp lực trong mắt (bệnh tăng nhãn áp): có khoảng 70% bệnh nhân mắc bệnh tăng nhãn áp ở mắt gần với bớt rượu vang.
Việc chẩn đoán hội chứng Sturge-Weber có thể được dựa vào sự hiện diện của một bớt rượu vang trên mắt và trán. Chụp phim cắt lớp vi tính hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) có thể kiểm tra bộ não để phát hiện một hoặc nhiều u mạch sẽ khẳng định được bệnh. Ở trẻ nhỏ mắc hội chứng Sturge-Weber, phải kiểm tra thần kinh để tầm soát các biến chứng của u mạch não như động kinh hoặc yếu liệt.
Các phương pháp điều trị?
Điều trị hội chứng Sturge-Weber chủ yếu là các triệu chứng. Đối với các bệnh nhân động kinh, có thể dùng các thuốc chống động kinh như carbamazepine, phenytoin, valproic acid... Điều trị nội khoa để kiểm soát bệnh tăng nhãn áp và đau đầu. Dùng laser để điều trị các bớt rượu vang có thể làm nhạt đi hoặc loại bỏ bớt rượu vang trên khuôn mặt. Phẫu thuật não có thể được thực hiện để loại bỏ u mạch điều trị động kinh.
Lời khuyên của bác sĩ
U mạch não thần kinh sinh ba là bệnh bẩm sinh, chưa biết rõ nguyên nhân nên rất khó đề ra biện pháp phòng tránh bệnh. Tuy nhiên, bằng các hiểu biết về bệnh nói trên, chúng ta có thể hạn chế các triệu chứng bệnh với các biện pháp đơn giản như sau: hạn chế hoặc không uống rượu bia để không gây tăng huyết áp và tăng nhãn áp, phần nào hạn chế u mạch. Giảm hay không hút thuốc lá, để phòng tránh xơ vữa mạch máu, tránh nhồi máu, huyết khối, tắc mạch. Không sử dụng cà phê hay trà đặc để hạn chế kích thích phòng tránh các cơn động kinh. | medlatec | 1,071 |
Chế độ ăn trong bệnh viêm đại tràng mạn tính
Viêm đại tràng mạn là bệnh rất hay gặp ở nước ta. Bệnh xuất hiện sau khi nhiễm khuẩn, nhiễm kí sinh vật ở ruột, bệnh mạn tính có từng đợt tiến triển. Ngoài ra, viêm đại tràng mạn còn có thể do yếu tố tâm thần kinh do xúc động tâm lí và những lo lắng, stress ảnh hưởng tới sự điều tiết của hệ thống thần kinh thực vật gây tăng tiết ra các chất axit làm loét ruột. Bệnh gặp nhiều ở lứa tuổi trung và cao tuổi.
Do tác dụng của nhân tố bệnh khác nhau gây viêm nhiễm niêm mạc; tổn thương thần kinh, rối loạn hệ vi khuẩn ruột làm thay đổi về số lượng chung của từng loại vi khuẩn gây rối loạn quá trình lên men và thối rữa, dẫn đến sự mẫn cảm của cơ thể với hệ vi khuẩn (tăng số lượng kháng thể nội sinh đối với kháng nguyên của ruột).
Tất cả những yếu tố trên dẫn tới rối loạn chức năng vận động, tiêu hóa, bài tiết và hấp thu của ruột.
Nguyên tắc xây dựng chế độ ăn trong viêm đại tràng mạn:
Đủ thành phần các chất dinh dưỡng:
Chất đạm (protein): 1g/ kg/ ngày; nên dùng các loại thực phẩm như: thịt nạc, cá nạc, sữa chua, sữa đậu tương…
Năng lượng: 30 – 35 Kcal/ kg/ ngày tùy theo từng bệnh nhân.
Chất béo: ăn hạn chế không quá 15g/ ngày.
Đủ nước, muối khoáng và các vitamin.
Người viêm đại tràng mạn nên ăn các loại thức ăn nào?
Gạo, khoai tây.
Thịt nạc, cá, sữa đậu nành, sữa không có lactose, sữa chua.
Khi ăn các thức ăn tanh như tôm, cua, cá, trứng nên ăn ít một và ăn ngay sau khi chế biến.
Các loại rau xanh nhiều lá: rau ngót, rau muống, rau cải… nên nhặt phần rau non để ăn.
Các rau họ cải: bắp cải, củ cải.
Không nên ăn, uống các loại thực phẩm sau:
Trứng, sữa, nem rán, thịt mỡ, đậu đen, hành sống, dưa cà muối rượu bia, cà phê, nước ngọt có ga vì các loại thực phẩm này gây đầy hơi, chướng bụng.
Không nên ăn các thực phẩm có nhiều lactose như sữa, nhiều đường như quả ngọt, mật ong, nhiều sorbitol (có trong một số bánh kẹo ngọt) nhằm chống tiêu chảy vì bệnh nhân có biểu hiện kém hấp thu các loại đường này do đó ăn sẽ gây chướng bụng, đầy hơi và tiêu chảy.
Tránh dùng những thức ăn cứng như: rau sống, ngô hạt, măng…ảnh hưởng xấu đến vết loét. Khi chế biến thức ăn nên hấp hoặc luộc, hạn chế xào rán.
Thực đơn cụ thể cho bệnh nhân viêm đại tràng mạn tính
Giá trị dinh dưỡng của thực đơn:
Năng lượng: 1600 – 1700 Kcalo
Chất đạm: 60 – 70g (15 – 16% năng lượng của khẩu phần)
Chất béo: 17- 18g (10 – 11% năng lượng của khẩu phần)
Chất bột đường: 300 – 320g (73 – 75% năng lượng của khẩu phần). | medlatec | 508 |
Cách chữa hóc xương cá an toàn tại nhà
Hóc xương cá là tình trạng hay gặp trong cuộc sống hàng ngày, có thể xảy ra ở bất kỳ ai và bất kỳ độ tuổi nào. Khi bị hóc xương cá, bạn sẽ cảm thấy vô cùng khó chịu, có thể đau đớn và cảm giác mắc nghẹn. Lúc này, đa phần mọi người sẽ cảm thấy lo lắng và chỉ muốn tìm nhanh chóng thoát khỏi tình trạng này. Sau đây là một số cách chữa hóc xương cá tại nhà có thể áp dụng trong những trường hợp đơn giản.
1. Triệu chứng khi bị hóc xương cá
Hóc xương cá là tình trạng khi bạn vô tình nuốt phải xương cá nhưng lại bị mắc lại tại một vị trí nào đó trong cổ họng. Nuốt xương cá là trường hợp khá phổ biến và thông thường nó có thể trôi xuống dạ dày mà không gây ra triệu chứng gì. Tuy nhiên, nếu bị hóc xương sẽ gây ra cảm giác đau đớn, đặc biệt là khi xương cá đâm vào họng thì còn khiến bạn bị mắc nghẹn, khó chịu và lo lắng, bất an. Khi bị hóc xương cá bạn sẽ thường có các biểu hiện như:Cảm giác đau nhói, châm chích ở vùng cổ họng.Mắc nghẹn, khó nuốt và đau khi nuốt.Ho nhiều hoặc ho khạc ra máu.2. Những lưu ý quan trọng khi chữa hóc xương cá tại nhàĐầu tiên cần lưu ý là các cách chữa hóc xương cá tại nhà chỉ là những kinh nghiệm dân gian được mọi người áp dụng có hiệu quả và truyền lại cho người khác. Những cách này chỉ có hiệu quả trong những trường hợp xương cá bị hóc mới xảy ra và xương mềm và nhỏ.Trường hợp bạn đã áp dụng những cách chữa hóc xương cá tại nhà 1 lần mà không đạt được hiệu quả thì không nên cố vì sẽ rất dễ làm cho niêm mạc cổ họng bị tổn thương và làm cho tình trạng hóc xương trở nên nghiêm trọng hơn. Điều cần làm lúc đó là tìm đến gặp bác sĩ để can thiệp thủ thuật giúp lấy xương cá ra 1cách an toàn.Có các triệu chứng hạn chế hoặc tắc nghẽn đường thở như khó thở, thở rít, đau ngày càng nhiều và mạnh, ngực sưng, cổ bị phù nề, họng chảy máu nhiều, chảy nước miếng liên tục, không thể ăn uống,...Hóc miếng xương cá lớn và đã nằm sâu trong thực quản.
3. Một số cách chữa hóc xương cá tại nhà
3.1 Ngậm vỏ cam hoặc vitamin CVỏ cam có chứa rất nhiều vitamin C giúp kháng viêm và giảm đau khá hiệu quả khi bị hóc xương cá. Bạn hãy ngậm 1 miếng vỏ cam hoặc vitamin C trong miệng khoảng 5 phút sẽ làm cho xương mềm hơn và xương cá sẽ theo nước bọt trôi xuống dạ dày 1 cách nhẹ nhàng. Ngoài ra, vitamin C có trong vỏ cam cũng sẽ giúp bạn tránh bị nhiễm trùng thực quản.3.2 Sử dụng dầu ô liu Sử dụng dầu ô liu khi bị hóc xương cá sẽ đóng vai trò như là 1 chất bôi trơn tự nhiên. Nó sẽ bao phủ và bôi trơn niêm mạc cổ họng cũng như mảnh xương cá khiến nó ít có nguy cơ đâm vào niêm mạc họng hơn. Vì vậy, khi bị hóc xương cá ở cổ họng, bạn hãy thử nuốt 1 hoặc 2 thìa canh dầu ô liu để làm xương dễ dàng thoát ra hơn bằng cách nuốt xuống hoặc ho ra.3.3 Quả chuối chín1 miếng chuối chín cũng sẽ có ích khi bạn khi bạn bị hóc xương cá tại cổ họng. Bạn hãy cắn 1 miếng chuối thật lớn và ngậm trong miệng khoảng 1 - 2 phút để nước bọt thấm vào và làm mềm chuối ra. Lúc này hãy nuốt cả miếng chuối, chuối sẽ giúp cho xương cá được kéo xuống dạ dày 1 cách nhanh chóng và hạn chế tổn thương tại cổ họng vì chuối mềm đóng vai trò như kẹo dẻo sẽ bao lấy miếng xương cá.3.4 Soda hoặc đồ uống có ga. Có 1 điều rất ít người biết là nhiều bác sĩ sử dụng các loại đồ uống có ga để điều trị hóc xương cá. Điều này là do khi đồ uống có ga vào dạ dày sẽ làm giải phóng một lượng khá nhiều các khí ga không chỉ giúp phân hủy xương mà còn tạo ra áp lực khiến cho xương dễ bị đẩy đi khỏi vị trí bị hóc. Phương pháp này đã được áp dụng từ lâu và bạn cũng có thể áp dụng tại nhà để xử trí những xương cá nhỏ bị hóc vào cổ họng của mình.3.5 Vỗ lưng và đẩy ép bụngĐây thực chất là cách chữa hóc dị vật dựa trên phương pháp trong y khoa gọi là nghiệm pháp Heimlich. Đây cũng là cách sơ cứu cơ bản và hiệu quả mà các bác sĩ khuyên mọi người nên nắm rõ và thực hành trong những tình huống nguy cấp do hóc dị vật làm tắc nghẽn đường thở trong lúc chờ nhân viên y tế hỗ trợ.Cách thực hiện sơ cứu như sauĐầu tiên, bạn đứng ở phía sau người bị hóc xương cá.Sau đó, vòng ra phía trước bụng của người bị hóc xương và đan chặt vào nhau. Lúc này, cổ tay của bạn đặt ở eo của người bị hóc xương.Đẩy bụng lên trên bằng cách kéo cả 2 cánh tay quay ra sau và lên trên và lặp lại liên tục nhiều lần để tạo một áp lực làm cho xương cá bị đẩy ra ngoài.Bạn có thể kết hợp vỗ đẩy ngực và vỗ lưng ở giữa 2 vai để giúp cho xương dễ bị đẩy ra ngoài hơn. Tóm lại, những mẹo chữa hóc xương cá tại nhà trên đây chỉ là kinh nghiệm dân gian và chỉ có tính chất tham khảo. Người bệnh không nên chủ quan vì khi xương cá bị mắc tại họng lâu ngày có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Bên cạnh đó, khi ăn uống cũng cần phải cẩn thận, ăn chậm, nhai kỹ chú ý lọc xương thật kỹ để hạn chế nguy cơ bị hóc xương cá. | vinmec | 1,075 |
Chấn thương và khâu vết thương lách
Chấn thương lách là một tình trạng cấp cứu cần được xử lý sớm, nếu không sẽ phải cắt lách. Tuy nhiên, các triệu chứng của chấn thương lách thường dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác, dẫn đến chậm cấp cứu. Bài viết dưới đây sẽ thông tin đến bạn đọc các kiến thức về chấn thương cũng như khâu vết thương lách.
1. Chấn thương lách là gì?
Chấn thương lách xảy ra khi vùng ổ bụng bị đụng dập. Người bệnh sẽ xuất hiện một số triệu chứng điển hình như: đau bụng, đau vai, cảm ứng phúc mạc.Nguyên nhân dẫn đến chấn thương này như:Ổ bụng chịu lực chấn thương mạnh dẫn đến tổn thương lách do va chạm xe, tai nạn hoặc bị các vật nhọn đâm, đạn bắn...Do virus gây vỡ lách, cụ thể là virus EBV (bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng hoặc Epstein-Barr virus sau ghép tạng – giả u lympho ).Các khối máu tụ dưới bao dẫn đến vết rách sâu vào các mô và gây đứt cuống.Ổ bụng xuất hiện hỏa khí hoặc bạch khí gây tổn thương ổ bụngĐể xác định được tình trạng chấn thương này, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện một số xét nghiệm như: Thăm dò ổ bụng bằng phẫu thuật mổ mở hoặc nội soi, chụp CT ổ bụng,...
2. Chỉ định và chống chỉ định
Theo các chuyên gia, trong trường hợp, tổn thương lách không vào sâu cuống lách hoặc vết thương nông dưới 3cm có thể khâu bảo tồn.Tuy nhiên, nếu người bệnh xuất hiện tình trạng thủng ruột và viêm phúc mạc cần được cắt ruột sẽ chống chỉ định khâu vết thương lách. Bên cạnh đó, bệnh nhân có huyết động bất thường cũng sẽ không được chỉ định thực hiện phương pháp này.
3. Quá trình khâu vết thương lách
3.1. Chuẩn bị. Về phía người bệnh:Bệnh nhân và người nhà sẽ được bác sĩ trao đổi về tình trạng bệnh, quá trình khâu vết thương lách cũng như những rủi ro có thể xảy ra. Đồng thời, người bệnh được hồi sức đảm bảo huyết động ổn định và chuẩn bị kháng sinh dự phòng.Về phía bệnh việnĐể chuẩn bị cho buổi phẫu thuật, cần có bác sĩ chuyên khoa tiêu hoá, phẫu thuật viên, điều dưỡng, dụng cụ viên. Các thiết bị, dụng cụ y tế cần thiết như: Bộ dụng cụ đại phẫu mổ mở. – Bộ dụng cụ khâu mạch máu – Chỉ liền kim: prolen hoặc premilen 3/0.
Khâu vết thương lách cần chuẩn bị dụng cụ y tế cần thiết
3.2. Quá trình thực hiện. Người bệnh được hướng dẫn nằm ngửa. Tuỳ theo yêu cầu mổ, bác sĩ sẽ đặt người bệnh ở tư thế cao hoặc thấp, nghiêng trái hoặc nghiêng phải. Đặt ống thông đái cho bệnh nhân và một tấm độn lưng ngang bờ dưới xương bả để dễ bộc lộ lách.Dưới đây là quy trình khâu vết thương lách:Bước 1: Tiến hành gây mê toàn thân và đặt nội khí quản cho người bệnh. Có máy theo dõi áp lực CO2 máu (Pa CO2) và áp lực CO2 khí thở ra (PET CO2).Bước 2: Mở bụng đường trắng giữa trên rốn, kéo dài xuống dưới rốn của bệnh nhân. Chèn gạc vào vùng lách trong khi tiếp tục kiểm tra toàn bộ ổ bụng. Đánh giá mức độ tổn thương của các tạng trong ổ bụng.Bước 3: Nếu có tổn thương lách thì thực hiện các bước sau:Nhằm bộc lộ vùng lách, hay cắt dây chằng lách đại tràng, bác sĩ sẽ thực hiện hạ đại tràng góc lách. Tiến hành giải phóng mặt sau lách bằng cách cắt dây chằng lách thận và tổ chức liên kết giữa lách và thận sát với cực trên và các nhánh vị ngắn. Khâu vết thương lách bằng các bước đưa lách ra gần vết mổ, khâu lách bằng những mũi chữ U dọc theo hai mép của đường vỡ. Có thể thực hiện khâu ép bằng mạc nối lớn hoặc miệng pledget tepflon.Rửa sạch ổ bụng và đặt 1 tới hai dẫn lưu ở hố lách.Đóng vết mổ ở ổ bụng và kết thúc phẫu thuật
4. Theo dõi và xử trí biến chứng sau khâu vết thương lách
4.1. Theo dõi. Sau phẫu thuật, người bệnh được chuyển sang phòng hồi sức và theo dõi biến chứng sau phẫu thuật trong vòng 2 ngày đầu.Sử dụng thuốc chống đau và nuôi dưỡng bệnh nhân bằng đường tĩnh mạch đến khi có thể phục hồi tiêu hoá.4.2. Xử trí tai biến:Trường hợp người bệnh xảy ra một số biến chứng sau phẫu thuật như: chảy máu sau mổ, huyết động không ổn định... Trường hợp huyết động không ổn định sẽ được đánh giá thêm và chỉ định mổ lại. | vinmec | 811 |
Công dụng thuốc Captagim
Thuốc Captagim có công dụng điều trị huyết áp cao, suy tim sung huyết, nhồi máu ở những bệnh nhân bị rối loạn chức năng thất trái và bệnh thận do tiểu đường phụ thuộc insulin kèm protein niệu. Tuân thủ chỉ định, liều dùng của thuốc Captagim sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
1. Thuốc Captagim có tác dụng gì?
Captagim thuộc nhóm thuốc tim mạch, được bào chế dưới dạng viên nén, quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén.Thành phần Captopril 25mg trong thuốc Captagim là chất ức chế men chuyển angiotensine I thành angiotensine II, gây co mạch và kích thích sự bài tiết aldosteron ở vỏ thượng thận.
2. Chỉ định sử dụng thuốc Captagim
Thuốc Captagim được chỉ định trong các tình trạng bệnh lý sau:Huyết áp cao;Suy tim sung huyết;Giai đoạn sau nhồi máu ở những bệnh nhân bị rối loạn chức năng thất trái nhưng không có dấu hiệu suy tim;Bệnh thận do tiểu đường phụ thuộc insulin kèm protein niệu.
3. Chống chỉ định sử dụng thuốc Captagim
Không sử dụng thuốc Captagim để điều trị các tình trạng sau:Người bệnh mẫn cảm với Captopril hoặc các thành phần khác có trong thuốc Captagim;Tiền sử bị phù mạch, nhồi máu cơ tim;Hẹp động mạch thận;Hẹp động mạch chủ hoặc van 2 lá, bệnh cơ tim tắc nghẽn mức độ nặng;Phụ nữ có thai và/ hoặc đang cho con bú.
4. Liều dùng, cách sử dụng thuốc Captagim
Cách dùng thuốc Captagim:Thuốc Captagim được dùng theo đường uống.Liều dùng thuốc Captagim:Điều trị tăng huyết áp khởi đầu liều 25mg x 2 - 3 lần/ ngày. Trường hợp bệnh nặng có thể tăng liều Captagim đến 50mg x 3 lần/ ngày;Điều trị suy tim ứ huyết nên dùng kèm thuốc lợi tiểu: Liều Captagim không quá 150mg/ ngày.
5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Captagim
Cần sử dụng thuốc Captagim thận trọng ở những đối tượng sau:Người bị suy giảm chức năng thận hoặc thẩm tách máu;Người bệnh mất nước hoặc đang điều trị với thuốc lợi tiểu mạnh có nguy cơ hạ huyết áp nặng;Captagim làm tăng kali huyết. Vì vậy, cần thận trọng khi sử dụng kết hợp với các thuốc lợi tiểu giữ kali, muối chứa kali và thường xuyên kiểm tra cân bằng chất điện giải;Captagim có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy. Vì thế nếu thấy chóng mặt khi dùng thuốc, không nên lái xe và vận hành máy móc.
6. Tác dụng phụ của thuốc Captagim
Tác dụng phụ thường gặp:Chóng mặt;Phát ban da, ngứa;Ho.Tác dụng phụ ít gặp:Hạ huyết áp nặng;Thay đổi vị giác;Viêm miệng;Viêm dạ dày;Đau bụng.Tác dụng phụ hiếm gặp:Mẫn cảm, nổi mày đay;Đau cơ, sốt;Tăng bạch cầu ưa eosin, nổi hạch lympho, sút cân;Viêm mạch;To vú đàn ông;Phù mạch, nhạy cảm với ánh sáng;Phát ban kiểu pemphigus;Hồng ban đa dạng;Hội chứng Stevens – Johnson;Viêm da tróc vảy;Vàng da, viêm tụy;Co thắt phế quản;Cơn hen trở nên nặng lên;Ðau cơ, xương, khớp;Dị cảm;Trầm cảm;Protein niệu, hội chứng thận hư;Tăng kali máu;Suy giảm chức năng thận.Trong quá trình điều trị, nếu xuất hiện bất cứ biểu hiện bất thường nào nghi ngờ do sử dụng thuốc Captagim thì người bệnh cần thông báo với bác sĩ ngay để có hướng xử trí kịp thời.
7. Tương tác với các thuốc khác
Có thể xảy ra các tương tác khi sử dụng Captagim đồng thời với các thuốc sau:Furosemid. Các chất kháng viêm không steroid;Chất cường giao cảm;Lithi;Thuốc lợi tiểu giữ kali.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Captagim. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc Captagim theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. | vinmec | 644 |
Giải đáp: khói thuốc lá có thể gây ra những bệnh gì?
Hút thuốc lá là thói quen khó bỏ của rất nhiều người đặc biệt là nam giới, tuy nhiên việc hút thuốc lá có thể gây ra nhiều nguy cơ cho sức khỏe. Vậy khói thuốc lá có thể gây ra những bệnh gì, hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
Các thành phần độc hại có trong khói thuốc lá
Nicotine: Nicotine là một chất gây nghiện có trong thuốc lá, chất này được hấp thụ vào máu và ảnh hưởng đến não bộ trong khoảng 10 giây sau khi hút vào. Sau mỗi lần hít một hơi thuốc lá, Nicotine sẽ gây tăng nhịp đập của tim, co thắt mạch máu ở tim, tăng mạch và huyết áp.
Hắc ín (Tar): Hắc ín hay còn được gọi là nhựa thuốc lá, có màu đen và quánh giống như nhựa đường và chứa rất nhiều chất gây ung thư.
Carbon monoxide (khí CO): Khí CO có trong khói thuốc lá khi hấp thụ vào máu sẽ gắn kết rất chặt với hemoglobine trong hồng cầu, làm giảm khả năng vận chuyển oxy của hồng cầu, giảm nồng độ oxy trong máu, làm máu đặc hơn và làm tăng gánh nặng cho tim.
Ngoài ra, khí CO góp phần hình thành các mảng xơ vữa động mạch đồng thời làm suy giảm sự hấp thụ các chất dinh dưỡng thiết yếu và ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và điều chỉnh cơ thể, liên quan đến bệnh tim, đột quỵ và các vấn đề tuần hoàn khác.
Nitrosamines: Đây là một chất có khả năng gây ung thư rất mạnh có nhiều trong khói thuốc và cả trong các sản phẩm thuốc lá không khói.
Benzene: Là một chất sinh ung thư được tìm thấy trong khói của dầu khí hay trong thuốc trừ sâu bọ. Chất này có nồng độ rất cao trong khói thuốc lá, theo nghiên cứu lượng Benzene tác động đến con người từ khói thuốc lá chiếm một nửa lượng Benzene xâm nhập vào con người từ tất cả các nguồn.
Polycyclic aromatic hydrocarbon (PAH): Là một chất gây ung thư tìm được tìm thấy trong khói thuốc lá.
Formaldehyde: Đây là dung dịch dùng trong ướp xác, và nó cũng có nhiều trong khói thuốc. Chất này sẽ gây kích thích mũi, họng và mắt của người hút thuốc khi hít phải khói thuốc lá.
Khói thuốc lá có thể gây ra những bệnh gì?
Thuốc lá gây ra các vấn đề răng lợi
Vàng răng là một trong những tác động điển hình của việc hút thuốc lá lâu năm. Nguy hiểm hơn, những tổn thương của răng không chỉ dừng ở đây. Những người hút thuốc sẽ thường mắc các bệnh nướu răng, hơi thở hôi, bệnh nha chu và các vấn đề vệ sinh răng miệng khác vì vậy người hút thuốc có nguy cơ mất răng cao gấp 2 lần so với người không hút thuốc.
Đục thủy tinh thể do khói thuốc
Tưởng như không liên quan nhưng thực tế đôi mắt cũng dễ bị tổn thương khi tiếp xúc với thuốc lá. Cụ thể hút thuốc làm tăng nguy cơ bị đục thủy tinh thể khi lớn tuổi, đây là những vùng mây trên thủy tinh thể vốn giữ ánh sáng đến từ võng mạc. Với bệnh này bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật nếu bệnh ảnh hưởng lớn tới thị lực.
Ảnh hưởng tới xương
Nhiều nghiên cứu cho thấ là thuốc lá lại tác động lớn tới hệ xương, theo đó hút thuốc làm tăng nguy cơ yếu xương hay loãng xương và hậu quả là dẫn tới cong vẹo cột sống.
Thuốc lá gây bệnh tim và rối loạn tình dục
Hút thuốc ảnh hưởng đến gần như mọi cơ quan trong cơ thể trong đó có trái tim. Ở những người hút thuốc lá, các động mạch mang máu tới tim bị thu hẹp theo thời gian. Ngoài ra việc hút thuốc cũng làm tăng huyết áp và các cục máu đông dễ hình thành hậu quả là dễ gây ra các cơn đột quỵ hay nhồi máu cơ tim.
Ngoài việc ảnh hưởng xâu tới tim nam giới, hút thuốc lá nhiều sẽ làm giảm lưu lượng máu tới “cậu nhỏ” có thể dẫn đến rối loạn chức năng cương dương.
Các vấn đề về sinh sản
Nếu người phụ nữ hút thuốc trong 1 thời gian nhất định sẽ gây nên tình trạng khó mang thai cũng như sinh 1 đứa trẻ không khỏe mạnh vì các chất độc trong thuốc sẽ làm tăng nguy cơ khó thụ thai, dễ sẩy thai hay sinh trẻ nhẹ cân.
Ung thư miệng
Theo các nghiên cứu mới nhất thì so với người không hút thuốc, người hút thuốc có nguy cơ ung thư miệng cao gấp 6 lần. Đặc biệt những người nhai thuốc lá hoặc sử dụng sản phẩm thuốc lá không khói khác có nguy cơ cao gấp 50 lần.
Các triệu chứng phổ biến nhất của bệnh ung thư miệng gồm một tổn thương hay biểu hiện khác lạ trên lưỡi, môi, nướu răng, hoặc khu vực khác bên trong miệng mà không khỏi hoặc không gây đau.
Ung thư phổi
Ung thư phổi được coi là kẻ giết người hàng đầu ở cả nam giới và phụ nữ trong số các bệnh ung thư. Theo thống kê trong số những người chết vì căn bệnh này, 9 trong số 10 ca tử vong là do hút thuốc lá. Thuốc lá cũng có thể gây tổn thương phổi nhẹ hơn như gây khó thở và các viêm nhiễm nặng như viêm phổi | thucuc | 965 |
Chuyên gia giải đáp: Trẻ biếng ăn thì phải làm sao?
Giai đoạn từ 1 – 2 tuổi là thời điểm trẻ đang hoàn thiện quá trình mọc răng nên rất dễ xảy ra tình trạng biếng ăn. Nếu trẻ biếng ăn lâu ngày sẽ dẫn đến những hậu quả nguy hiểm, ảnh hưởng đến quá trình phát triển thể chất và trí tuệ của con. Thậm chí, nếu nặng hơn còn có thể dẫn tới hiện tượng trẻ mắc các chứng rối loạn nhận thức, rối loạn tăng trưởng. Vậy khi trẻ biếng ăn thì phải làm sao để khắc phục tình trạng này?
1. Trẻ biếng ăn thì phải làm sao? Mẹ nên tạo cho con những bữa ăn vui vẻ
Tâm lý vui vẻ và thoải mái sẽ giúp trẻ tăng bài tiết men tiêu hóa và kích thích các tuyến tiêu hóa của con hoạt động, giúp bé ăn ngon miệng hơn. Vì vậy, khi trẻ biếng ăn, bố mẹ nên cho bé ăn cơm cùng với cả gia đình. Trong bữa ăn, con được quan sát người lớn ăn uống và trò chuyện vui vẻ. Từ đó kích thích sự thèm ăn của con và giúp bé ăn ngon miệng hơn.
Tuy nhiên, bố mẹ cũng cần phải tránh tuyệt đối những trò giúp trẻ ăn nhanh hơn như chơi đồ chơi, xem TV,… Bởi vì những hoạt động này sẽ khiến con kém tập trung vào bữa ăn và hình thành những thói quen xấu. Chẳng hạn như bé sẽ quấy khóc và không chịu ăn uống nếu không được chơi trò chơi hay xem TV.
Bố mẹ nên tạo cho con những bữa ăn vui vẻ
2. Bố mẹ nên lên thực đơn khoa học, hấp dẫn và đa dạng mỗi ngày
Nếu bố mẹ không lên thực đơn hàng ngày cho con sẽ khiến bé đứng trước nguy cơ bị thiếu chất. Đây cũng là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến trẻ biếng ăn. Do đó, bố mẹ cần phải xây dựng một chế độ dinh dưỡng khoa học, đa dạng cho trẻ với đầy đủ những nhóm dưỡng chất phù hợp với độ tuổi của con. Như vậy, vừa đảm bảo cung cấp đủ chất dinh dưỡng cho con lại vừa giúp trẻ hào hứng hơn với những bữa ăn.
Ngoài ra, bố mẹ cũng cần phải chú ý đặc biệt đến cách trình bày món ăn, phải làm sao cho món ăn bắt mắt để kích thích sự thèm ăn của bé. Chẳng hạn như bố mẹ có thể nấu món canh rau củ quả với những màu sắc rực rỡ hoặc trang trí trái cây bằng các con vật ngộ nghĩnh. Chắc chắn trẻ sẽ thấy bữa ăn thú vị và hấp dẫn hơn nhiều.
Bố mẹ nên lên thực đơn đa dạng và khoa học cho con
3. Bố mẹ cần chú ý tới thời gian cho mỗi bữa ăn của trẻ
Đối với những trẻ năng động, rất khó để con ngồi im trong suốt cả bữa ăn. Tuy nhiên, dù con có ăn ít đi chăng nữa thì bố mẹ cũng chỉ nên kéo dài mỗi bữa khoảng 30 phút. Từ đó, trẻ sẽ tránh được áp lực tâm lý và kích thích khả năng tự điều chỉnh lượng thức ăn cần phải nạp vào cơ thể của con.
Đồng thời, bố mẹ cũng phải thiết kế giờ ăn của con một cách khoa học. Tốt nhất là mỗi bữa ăn của trẻ nên cách nhau khoảng 4 – 5 giờ đồng hồ bởi:
– Nếu khoảng cách giữa những bữa ăn quá gần: Trẻ sẽ chưa cảm thấy đói bụng.
– Nếu khoảng cách giữa những bữa ăn quá xa hoặc bố mẹ bỏ đói con: Sẽ khiến tình trạng biếng ăn của trẻ trở nên xấu đi vì bé đã cảm thấy mệt.
4. Bố mẹ nên hạn chế cho trẻ ăn vặt
Một tâm lý phổ biến của vô số ông bố, bà mẹ khi thấy con biếng ăn là cho trẻ ăn vặt theo phương châm “ăn được chút nào hay chút đó”. Tuy nhiên, đây là suy nghĩ sai lầm vì như vậy sẽ khiến trẻ em mất đi cảm giác đói bụng và không muốn ăn bữa chính.
Ngoài ra, những món ăn vặt như nước ngọt, bánh kẹo,… không có lợi cho sức khỏe của trẻ sẽ làm tăng đường huyết và tạo cảm giác “no bụng giả”. Trong khi đó, thực chất con vẫn đang đói và thiếu các dưỡng chất cần thiết.
5. Cách khắc phục tình trạng trẻ biếng ăn do bệnh lý
Khi trẻ bị biếng ăn do ốm thì bố mẹ cần phải nhanh chóng tìm cách điều trị cho con. Trong thời gian chữa trị, bố mẹ cũng có thể áp dụng những phương pháp trên để giúp con cải thiện tình trạng ăn uống.
Nếu đã áp dụng tất cả những biện pháp trên nhưng con vẫn biếng ăn thì bố mẹ phải tìm đến bác sĩ Dinh dưỡng để nhận được lời khuyên chuẩn xác nhất. Biếng ăn sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và tương lai phát triển của con. Do đó, khi bố mẹ thấy con mình có dấu hiệu biếng ăn thì phải tìm hiểu nguyên nhân và có cách khắc phục kịp thời.
Trẻ biếng ăn thì phải làm sao – Cho con đi khám bác sĩ Dinh dưỡng
Mặc dù biếng ăn là tình trạng phổ biến và thường gặp ở trẻ nhỏ nhưng bố mẹ không được chủ quan. Tốt nhất, bố mẹ nên đưa con đến gặp bác sĩ Dinh dưỡng để được tư vấn cách xử trí phù hợp. | thucuc | 959 |
Xét nghiệm BoBs giúp chẩn đoán chính xác dị tật bẩm sinh ở thai nhi
Bất thường bẩm sinh là vấn đề lớn, ảnh hưởng đến sức khỏe, tính mạng và tương lai của trẻ. Trong đó, các bất thường di truyền thường không thể điều trị dứt điểm, chiếm từ 0,1 - 0,2% tổng số trẻ sinh ra mỗi năm, gây đa dị tật. Xét nghiệm Bo. Bs là một trong những xét nghiệm chẩn đoán trước sinh, sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử cho kết quả nhanh, chính xác.
1. Vai trò của xét nghiệm Bo
Bs trong chẩn đoán trước sinh
Bất thường bẩm sinh là điều đặc biệt không mong muốn ở thai nhi và trẻ mới sinh, bởi nó gây ra rất nhiều hệ lụy sức khỏe, cuộc sống và không có biện pháp điều trị. Các bất thường di truyền thường gây đa dị tật về hình thái, có xu hướng nặng lên theo sự phát triển và lớn lên của trẻ.
Trên thế giới, các chương trình sàng lọc, chẩn đoán trước sinh hiện đang phát triển mạnh mẽ, với mục tiêu lớn nhất là chẩn đoán sớm các bất thường nhiễm sắc thể có thể xảy ra. Hiện nay, các bất thường sau đã được sàng lọc hiệu quả: Hội chứng Down, hội chứng Patau, hội chứng Edwards, bất thường NST giới tính, đột biến vi mất đoạn NST.
Xét nghiệm chẩn đoán trước sinh Bo
Bs, hay còn gọi là Prental BACs-on Beads, Prental Bo
Bs là loại xét nghiệm sử dụng kỹ thuật sinh học phân tử, nhằm chẩn đoán các bất thường lệch bội và cấu trúc nhiễm sắc thể nếu có của thai từ tế bào ối.
Theo đó, xét nghiệm này có khả năng phát hiện bất thường ở các cặp NST gặp là 13, 18, 21, X, Y cùng 9 hội chứng vi mất đoạn. Kết quả xét nghiệm có được sau 48 - 72 giờ.
2. Nguyên lý kỹ thuật xét nghiệm Bo
Bs
Kỹ thuật sử dụng mẫu dò là các dòng nhiễm sắc thể nhân tạo, chứa các đoạn DNA ngắn của người, gắn kèm các hạt bead. Các hạt bead khác nhau này được gắn DNA dò khác nhau. Vì thế, có tới 5 loại đầu dò khác nhau được sử dụng đặc thù cho từng loại nhiễm sắc thể 13, 18, 21, X và Y cùng với 4 - 8 loại đầu dò cho vùng liên quan đến đột biến vi mất đoạn.
Cuối cùng là bước gắn phân tử được đánh dấu vào DNA mẫu. Ở đây, các hạt bead sẽ được máy quét Luminex 200 đọc trên hệ thống, từ đó đo lượng tín hiệu huỳnh quang của DNA chứng và DNA mẫu.
Cách đọc kết quả xét nghiệm:
Nếu mẫu DNA cần phân tích thấy tỉ lệ giữa lượng DNA mẫu và DNA chứng là 1, nghĩa là có sự cân bằng thì nghĩa là số lượng NST bình thường.
Nếu tỉ lệ lượng DNA mẫu nhỏ hơn DNA chứng, nghĩa là tỉ lệ nhỏ hơn 1 thì mẫu DNA cần phân tích thiếu DNA (đột biến mất đoạn).
Nếu tỉ lệ lượng DNA mẫu lớn hơn DNA chứng, nghĩa là tỉ lệ cao hơn 1 thì mẫu DNA cần phân tích thừa DNA, nghĩa là đột biến thêm đoạn.
3. Xét nghiệm Bo
Bs được chỉ định khi nào?
Xét nghiệm này được chỉ định như loại xét nghiệm chẩn đoán trước sinh, đi kèm với xét nghiệm NST từ tế bào ối và khi thai phụ có ít nhất 1 trong các yếu tố:
Xét nghiệm sàng lọc huyết thanh mẹ (Double Test, Triple Test) thấy có nguy cơ cao thai nhi bị dị tật bẩm sinh.
Siêu âm thai thấy hình ảnh bất thường, nghi bị dị tật như: khoảng mờ sau gáy ≥3mm, bàn tay nắm, thiểu sản xương mũi, bàn chân vẹo, dị tật ống tiêu hóa, dị tật tim,…
Thai phụ trên 35 tuổi, có nguy cơ thai nhi dị tật.
Thai phụ hoặc chồng có tiền sử gia đình mắc bệnh di truyền hoặc bị bất thường NST.
4. Ngoài ra, khi kết quả xét nghiệm bất thường, cần xét nghiệm bổ sung hay tư vấn biện pháp điều trị cũng được tiến hành một cách dễ dàng, nhanh chóng. Mẫu xét nghiệm DNA sẽ được so sánh với mẫu DNA chứng, từ đó phát hiện các đột biến nhiễm sắc thể nếu có. Đội ngũ y bác sỹ, chuyên gia có kinh nghiệm, đào tạo chuyên môn cao sẽ dựa trên kết quả xét nghiệm, tư vấn hỗ trợ thai phụ tận tình nhất.
Chẩn đoán các hội chứng vi mất đoạn nhiễm sắc thể (microdeletion syndromes) gây 9 hội chứng: William-Beuren, Smith-Magenis, Langer-Giedion, Wolf
Hirschhorn, Cri du Chat, Prader- Willi/Angelman, Di
George và Miller-Dieker.
Chỉ cần một lượng ít tế bào ối đã có thể phân tích được.
Không cần thời gian nuôi cấy, vì thế kết quả được trả nhanh, chỉ khoảng 48 - 72 giờ.
Tuy nhiên, xét nghiệm phân tích trên mẫu tế bào dịch ối, vì thế kỹ thuật chọc lấy dịch ối vẫn có nguy cơ ảnh hưởng đến mẹ và thai nhi, gây biến chứng nhiễm trùng, dò dịch ối,… Vì thế mà xét nghiệm này chỉ thực hiện khi có chỉ định của bác sỹ, sau khi thai phụ đã thực hiện các xét nghiệm sàng lọc trước sinh qua huyết thanh mẹ, hoặc siêu âm cho thấy nguy cơ thai nhi bị dị tật cao. Khi đó, kết quả xét nghiệm Bo
Bs giúp khẳng định chính xác, từ đó đưa ra biện pháp điều trị, khắc phục sớm.
Mặc dù phát hiện được nhiều đột biến NST thường gặp và vi mất đoạn với tỉ lệ thấp hơn song xét nghiệm vẫn chưa phát hiện được một số đột biến cấu trúc NST hiếm gặp. Ngoài phạm vi của bộ hóa chất, xét nghiệm này cũng không phát hiện được nhiều bất thường di truyền khác.
Bs dịch ối sẽ được đảm bảo vô trùng, bảo quản ở nhiệt độ phòng tối đa 24 giờ để chuyển tới phòng xét nghiệm di truyền. Kết quả xét nghiệm sẽ được trả nhanh chóng, cùng tư vấn chẩn đoán của bác sỹ chuyên khoa. | medlatec | 1,031 |
Khám sức khỏe cho nhân viên có những gói khám nào?
Khám sức khỏe cho nhân viên không chỉ là cách để doanh nghiệp kiểm tra, đánh giá độ phù hợp của sức khỏe nhân viên với công việc, mà còn giúp thể hiện sự quan tâm đến người lao động của mình. Hiện nay, đa số doanh nghiệp trên cả nước đều có chính sách khám sức khỏe cho nhân viên định kỳ.
1. Tầm quan trọng của việc khám sức khỏe cho nhân viên
Khám sức khỏe cho nhân viên đem lại lợi ích với cả người lao động lẫn doanh nghiệp, cụ thể:
Với nhân viên, người lao động
Khám sức khỏe định kỳ giúp kiểm tra tình trạng sức khỏe, chẩn đoán phát hiện sớm các bệnh lý ở giai đoạn khởi phát, nhất là những bệnh lý ngày càng phổ biến như: tiểu đường, ung thư, đột quỵ, tim mạch,… Vì thế, các chuyên gia sức khỏe khuyến cáo, mỗi người, cả trong độ tuổi lao động hoặc lớn hơn đều nên khám sức khỏe tổng quát mỗi 6 tháng - 1 năm/lần.
Việc phát hiện sớm bệnh lý giúp có phác đồ điều trị kịp thời, hiệu quả, rút ngắn thời gian điều trị và ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm của bệnh. Ngoài ra, với người lao động, việc theo dõi, kịp thời loại bỏ các yếu tố tiềm ẩn gây bệnh rất quan trọng.
Khám sức khỏe định kỳ là việc làm cần thiết để nâng cao sức khỏe, nâng cao chất lượng cuộc sống, đảm bảo cho công việc và gia đình.
Với doanh nghiệp, công ty
Một doanh nghiệp, công ty có sự quan tâm đến sức khỏe người lao động, thể hiện môi trường làm việc lý tưởng, từ đó thu hút nhân sự làm việc và cống hiến cho tổ chức. Nếu nhiều doanh nghiệp cùng đưa ra một mức lương chung, người lao động sẽ dựa trên yếu tố doanh nghiệp có tạo điều kiện tốt cho nhân viên làm việc, phát triển không để lựa chọn.
Hơn nữa, doanh nghiệp hiện nay đều phải đóng bảo hiểm cho nhân viên, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ, phát hiện và điều trị sớm giúp giảm chi phí y tế, chữa trị cũng như chi phí bồi thường phát sinh.
Với công ty, nhân viên chính là nguồn nhân lực quan trọng, tạo nên sự phát triển bền vững. Vì thế, bảo vệ sức khỏe nhân viên giúp tăng sự gắn bó hai bên, tăng đoàn kết nội bộ, từ đó nâng cao năng suất làm việc, giảm các tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.
2. Khám sức khỏe cho nhân viên có bắt buộc không?
Theo Điều 21, Luật An toàn vệ sinh lao động 2015, người sử dụng lao động phải có trách nhiệm bắt buộc khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên. Cụ thể:
Doanh nghiệp phải tổ chức khám sức khỏe ít nhất 1 lần/năm.
Với người làm nghề, công việc nặng nhọc, nguy hiểm, độc hại hoặc đặc biệt nặng nhọc, nguy hiểm, độc hại; người lao động cao tuổi, lao động chưa thành niên, người khuyết tật phải khám sức khỏe ít nhất 6 tháng/lần.
Ngoài ra, doanh nghiệp có chế độ phúc lợi tốt có thể khám sức khỏe cho nhân viên nhiều hơn.
3. Khám sức khỏe cho nhân viên gồm những gì?
Theo Thông tư số: 14/2013/TT-BYT, Hà Nội, ngày 06 tháng 05 năm 2013, Bộ Y tế hướng dẫn quy trình khám sức khỏe cho công ty, doanh nghiệp:
(1) Lập hồ sơ, cập nhật đầy đủ thông tin cá nhân, tiền sử sức khỏe bệnh tật của bản thân nhân viên và gia đình.
(2) Khám thể lực chung: Đo chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI, huyết áp, mạch, nhịp thở.
(3) Khám lâm sàng toàn diện theo các chuyên khoa: nội, ngoại, phụ khoa, da liễu, mắt, tai mũi họng, răng hàm mặt,...
(4) Khám cận lâm sàng khác: Xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, chụp X - quang tim phổi thẳng, nghiêng và một số xét nghiệm cận lâm sàng khác theo chỉ định bác sĩ.
Một số hạng mục được khuyến cáo nên áp dụng khi khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên gồm:
Siêu âm tổng quát, điện tâm đồ.
Xét nghiệm virus viêm gan.
Xét nghiệm sàng lọc ung thư.
Xét nghiệm tế bào cổ tử cung (đối với nữ giới).
Khám mắt, kiểm tra sức khỏe cột sống và các bệnh xương khớp với nhân viên văn phòng.
Kiểm tra thính giác nếu người lao động làm việc trong môi trường có tiếng ồn cao.
Xét nghiệm sinh hóa: chức năng gan, mỡ máu, chức năng thận,...
Tư vấn sức khỏe.
Căn cứ vào kết quả khám, người có thẩm quyền ký xác nhận, kết luận. Khỏe mạnh hay mắc bệnh, xếp loại sức khỏe, có đủ điều kiện làm việc cho công việc, ngành nghề cụ thể. Nếu mắc bệnh, ghi rõ tên bệnh và chỉ định điều trị nếu cần.
Việc phân loại sức khỏe của người được khám sức khỏe thực hiện theo quy định tại Quyết định số 1613/BYT-QĐ ngày 15 tháng 8 năm 1997 của Bộ trưởng Bộ Y tế về việc ban hành tiêu chuẩn phân loại sức khỏe để khám tuyển, khám định kỳ cho người lao động (sau đây gọi tắt là Quyết định số 1613/BYT-QĐ).
Theo quy định của Bộ y tế, doanh nghiệp có thể lựa chọn gói khám sức khỏe cho nhân viên phù hợp. Dưới đây là một số gói khám sức khỏe cho nhân viên có thể tham khảo:
Gói khám sức khỏe tổng quát cơ bản
Bao gồm:
- Khám lâm sàng: Khám Nội ngoại tổng quát, Da liễu, khám mắt, Răng hàm mặt, Tai mũi họng, Điện tim, Chụp X-quang ngực phẳng, Siêu âm màu bụng tổng quát, Khám phụ khoa (với nhân viên nữ).
- Xét nghiệm tế bào máu: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi gồm (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, MCV, MCHC,…), định lượng Glucose.
- Xét nghiệm mỡ trong máu: Định lượng Triglycerid Cholesterol, HDL-C, LDL-C.
- Kiểm tra chức năng thận: Tổng phân tích nước tiểu, định lượng Creatinin, định lượng Ure,…
- Kiểm tra chức năng gan: Đo hoạt độ AST, ALT, kiểm tra HBs
Ag miễn dịch viêm gan B.
- Xét nghiệm phụ khoa: Xét nghiệm phết tế bào âm đạo thông thường.
Gói khám sức khỏe nâng cao
Gói khám sức khỏe nâng cao bao gồm tất cả dịch vụ có trong gói khám cơ bản, ngoài ra còn:
- Khám lâm sàng: Khám vú (cho nhân viên nữ).
- Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm tuyến vú 2 bên, siêu âm tuyến giáp, đo loãng xương.
- Dịch vụ xét nghiệm: Định lượng Acid Uric, PSA toàn phần.
- Kiểm tra chức năng gan: đo GGT, HAV total miễn dịch tự động, HBs
Ab định lượng kháng thể viêm gan B, C. Siêu âm tuyến giáp và chức năng tuyến giáp. Ngoài ra tùy thuộc đặc thù đơn vị có thể thăm dò thêm dạ dày, đại tràng,... . xét nghiệm các Marker ung thư.
- Soi nhuộm huyết trắng (với khách hàng nữ).
Như vậy, khám sức khỏe tổng quát định kỳ cho nhân viên là việc làm cần thiết mà doanh nghiệp cần quan tâm, thực hiện đúng quy định. Điều này vừa giúp tạo môi trường làm việc tốt cho nhân viên, tăng năng suất lao động, vừa đúng quy định của Luật lao động Việt Nam. Đặc biệt khách hàng còn được thụ hưởng các tiện ích như:
Giá cả phù hợp, chất lượng tốt.
Được nhân viên y tế nhắc nhở lịch tái khám.
Sau khám được tư vấn chế độ dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe.
Các thông tin về tình hình sức khỏe của khách hàng được lưu lại trên hệ thống, tạo thuận lợi cho những lần tái khám.
Phòng bệnh hơn chữa bệnh, cần thực hiện khám sức khỏe định kỳ để có thể phát hiện sớm cũng như tầm soát các bệnh lý mà bản thân mắc phải. | medlatec | 1,326 |
Công dụng thuốc Habroxol
Thuốc Habroxol với công dụng tiêu chất nhầy đường hô hấp hiệu quả với thành phần chính là Ambroxol hàm lượng 15mg. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch uống và được nghiên cứu sản xuất tại Công ty Dược thiết bị Y tế Hà Nam - Việt Nam.
1. Thuốc Habroxol có tác dụng gì?
Thuốc Habroxol được sử dụng trong các trường hợp cụ thể như:Làm tiêu chất nhầy ở đường hô hấp.Các bệnh cấp tính và mãn tính ở đường hô hấp có kèm theo tăng tiết dịch phế quản không bình thường, đặc biệt trong đợt cấp của hen phế quản, viêm phế quản mạn, viêm phế quản dạng hen.Hỗ trợ trường hợp sau mổ hoặc cấp cứu, giúp phòng ngừa các biến chứng ở phổi có thể xảy ra.Thuốc Habroxol không dùng cho người bệnh quá mẫn với hoạt chất Ambroxol và bị mắc loét dạ dày tá tràng tiến triển.
2. Cách sử dụng thuốc Habroxol đúng cách
Habroxol là dung dịch uống, người bệnh dùng đầu nhỏ giọt trong hộp thuốc lấy dung dịch cho vào nước hoặc sữa và uống ngay sau bữa ăn.Người bệnh hãy dùng liều theo liều khuyến cáo in trên bao bì sản phẩm hoặc có thể tham khảo liều dùng sau:Trẻ từ 13-24 tháng tuổi: 2,5ml Ambroxol/lần x 2 lần/ngày (15 mg/ngày)Trẻ từ 6-12 tháng tuổi: 2ml Ambroxol/lần x 2 lần/ngày (12mg/ngày)Trẻ dưới 6 tháng tuổi: 1ml Ambroxol/lần x 2 lần/ngày (6mg/lần)Trẻ trên 2 tuổi và người lớn: sử dụng dạng sirô.Người bệnh nếu lỡ quên 1 liều, dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, thời gian uống bù gần thời gian uống liều kế tiếp thì nên bỏ liều bù và uống liều kế tiếp như thời gian định trước. Không dùng gấp đôi Ambroxol với mục đích bù liều. Trường hợp dùng quá liều Ambroxol, người bệnh hãy báo ngay cho bác sĩ nếu thấy xuất hiện những biểu hiện bất thường hoặc tới bệnh viện để được điều trị kịp thời.
3. Tương tác thuốc Habroxol
Nếu dùng kết hợp hai hoặc nhiều thuốc với nhau có thể gây ra phản ứng tương tác thuốc. Ambroxol sử dụng chung với các thuốc thuộc nhóm kháng sinh như: Cefuroxim, Amoxycilin, Erythromycin, Doxycyclin sẽ làm tăng nồng độ kháng sinh trong nhu mô phổi.Tuy nhiên, chưa có báo cáo về tương tương tác bất lợi với các thuốc khác trên lâm sàng.
4. Tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc Habroxol
Trong quá trình sử dụng thuốc Habroxol điều trị, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua như:Ợ nóng. Buồn nôn và nôn. Khó tiêu. Phát ban.
5. Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Habroxol
Người bệnh hãy tham khảo thật kỹ tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, chỉ dẫn từ bác sĩ hoặc dược sĩ và có thể tham khảo thêm một số lưu ý dưới đây:Trường hợp người bệnh bị loét đường tiêu hóa và ho ra máu, cần thận trọng khi dùng Ambroxol. Bởi vì, Ambroxol có thể làm tan các cục đông fibrin và làm xuất huyết trở lại.Ambroxol không chỉ định dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng thuốc cho đối tượng này.Trường hợp lái xe và vận hành máy móc nên được bác sĩ, dược sĩ tư vấn trước khi dùng Ambroxol. | vinmec | 576 |
Những thông tin hữu ích về u dưới niêm mạc dạ dày
U dưới niêm mạc dạ dày là dạng u phát triển từ lớp cơ hoặc lớp dưới niêm mạc dạ dày. Đây là một bệnh lý được phát hiện tình cờ khi đi khám sức khỏe thông qua nội soi đường tiêu hoá hoặc siêu âm, bởi triệu chứng ban đầu của bệnh dường như không có. Chính vì vậy liệu đây là u lành tính hay ác tính, có nguy hiểm hay không là băn khoăn của rất nhiều bệnh nhân khi nghe đến mình mắc “u” trong người. Vì vậy bài viết này sẽ đưa ra các thông tin cần thiết về căn bệnh này như sau.
1. U xuất hiện dưới niêm mạc dạ dày là bệnh gì?
Đây là bệnh lý về đường tiêu hóa, khối u đa phần là lành tính nằm ở lớp cơ niêm, lớp dưới niêm của dạ dày. Khối u thường có dạng tròn hướng vào trong dạ dày, nằm dưới lớp niêm mạc dạ dày, thường phải nội soi siêu âm chẩn đoán hình ảnh mới phát hiện ra bệnh.
Kích thước của khối u dưới niêm mạc của dạ dày thường nhỏ hơn 2cm, trong trường hợp nội soi xét nghiệm sẽ chẩn đoán ra được đây là khối u lành tính hay ác tính. Đa số u dưới niêm là u lành tính có thể chữa khỏi, một số trường hợp khối u phát triển gây ra các tình trạng xuất huyết, tắc nghẽn sự tiêu hóa trong dạ dày hoặc là khối u ác tính thì sự nguy hiểm của bệnh sẽ tăng cao, gây nguy cơ tử vong.
U xuất hiện dưới niêm mạc dạ dày thường nhỏ hơn 2cm, nằm ở lớp cơ niêm, lớp dưới niêm của dạ dày
2. Những dạng u xuất hiện dưới niêm mạc dạ dày
Khi sử dụng phương pháp nội soi siêu âm, người bệnh sẽ được chẩn đoán chính xác hình dạng, kích thước khối u, vị trí tại đâu trong dạ dày và tình trạng khối u dưới niêm mạc tại dạ dày. Các dạng khối u tại vị trí này bao gồm:
U mô đệm đường tiêu hóa (GIST) – là dạng u dưới niêm mạc dạ dày xuất hiện nhiều nhất
Đây là loại u thường thấy nhất ở dạ dày chiếm khoảng 60% – 70%, được hình thành trong lớp cơ – niêm mạc dạ dày, và được nhận biết bằng hình ảnh là hình cầu hoặc hình thoi.
Mô tụy lạc chỗ
Thường được phát hiện tình cờ qua nội soi dạ dày, dấu hiệu trực quan là tổn thương ở hang vị phía bờ cong lớn dạ dày. Mô tụy lạc chỗ là u dưới lớp niêm mạc dạ dày, được bao phủ bởi niêm mạc bình thường, có dạng hình tròn và có lõm ở trung tâm.
U cơ trơn dạ dày – loại u dưới niêm mạc dạ dày lành tính
U cơ trơn của dạ dày là u cơ lành tính xuất phát từ lớp cơ hay lớp cơ niêm. Hầu hết u cơ trơn xuất hiện ở thực quản và dạ dày xung quanh vị trí đoạn nối dạ dày-thực quản.
U mỡ
U mỡ là u dưới niêm do sự tích tụ của mô mỡ, thường gặp và có thể thấy ở tất cả các vị trí của ống tiêu hóa, chủ yếu nhất ở hang vị dạ dày và đại tràng.
U thần kinh nội tiết dạ dày
Đây được xem là u ác tính, xuất phát từ lớp cơ và xâm lấn vào lớp dưới niêm mạc ít gặp ở dạ dày và hay xuất hiện ở ruột non. Khi loại u này gặp ở dạ dày hầu hết sẽ ở vị trí thân vị và đáy vị dạ dày.
3. Bệnh u dưới niêm mạc của dạ dày có nguy hiểm không?
Bệnh lý này tồn tại ở 2 dạng là u lành tính hoặc u ác tính, trường hợp u lành tính thường không có các triệu chứng lâm sàng, có thể kể đến u cơ và u mỡ.
Tuy nhiên khi các khối u phát triển ra khỏi lớp cơ – niêm và ảnh hưởng đến dạ dày dẫn tới những biến chứng nguy hiểm như: chảy máu trong ổ bụng/ trong dạ dày, cản trở lưu thông thức ăn trong dạ dày, hoặc có xu hướng phát triển ác tính hóa, cụ thể:
– Chèn ép gây cản trở quá trình tiêu hóa: Khi khối u dưới niêm nằm gần tâm vị hoặc môn vị gây chèn ép cản trở quá trình tiêu hóa thức ăn khiến bệnh nhân cảm thấy buồn nôn, đầy hơi, chán ăn, dễ dẫn đến sụt giảm cân.
U dưới niêm mạc ở dạ dày khiến bệnh nhân cảm thấy buồn nôn, đầy hơi, chán ăn
– Viêm loét dạ dày: U dưới niêm mạc tại dạ dày có thể dẫn đến tình trạng viêm loét dạ dày tại những vết tổn thương của khối u nhô vào bên trong dạ dày, gây xuất huyết và tạo ra những cơn đau vùng thượng vị…
– Trường hợp khối u dưới niêm là ác tính có nguy cơ gây ung thư dạ dày, người bệnh thường phát hiện khi khối u ác tính đã phát triển ở kích thước lớn, làm ảnh hưởng đến sức khỏe.
4. Một số triệu chứng của bệnh u dưới niêm mạc của dạ dày
– Sụt cân khi khối u làm rối loạn tiêu hóa dẫn đến tình trạng chán ăn kéo dài
– Đau bụng vùng thượng vị – đau vùng trên rốn, người bệnh đau âm ỉ nhưng không theo chu kỳ
– Khó tiêu, chán ăn, cảm giác đầy hơi, chướng bụng, buồn nôn sau ăn
– Nôn ra máu – đây có thể là triệu chứng cảnh báo ung thư dạ dày
Khi cơ thể có biểu hiện bất thường trên, bạn nên chủ động đến bác sĩ thăm khám để được nhận diện tình trạng u dưới niêm là lành tính hay ác tính, hoặc các căn bệnh liên quan đến dạ dày như viêm loét dạ dày, viêm loét hành tá tràng… để có những phương pháp điều trị xử lý khối u phù hợp. Hiện nay công nghệ nội soi đã phát triển và rất hiện đại, bắt trọn chính xác căn bệnh này mà bạn yên tâm không cần lo lắng về bất cứ tác dụng phụ nào.
Khám nội soi phát hiện dưới niêm mạc dạ dày có khối u
Ngoài ra tầm soát sức khỏe định kỳ cũng rất quan trọng để phát hiện bệnh sớm, tránh những biến chứng không đáng có xảy ra và làm giảm tỷ lệ ung thư hóa của bệnh niêm mạc dạ dày xuất hiện u. Đặc biệt đối với người có mắc các bệnh liên quan đến dạ dày và người có người thân mắc viêm loét dạ dày, ung thư dạ dày, cần cẩn trọng và kiểm tra sức khỏe thường xuyên.
| thucuc | 1,192 |
Các phương pháp xét nghiệm chẩn đoán sởi phổ biến hiện nay
Bệnh sởi là căn bệnh nguy hiểm thường gặp đối với trẻ em, tuy nhiên trong những năm gần đây bệnh cũng có thể xuất hiện ở người lớn nếu không tiêm phòng đúng cách. Xét nghiệm chẩn đoán sởi giúp bạn phát hiện bệnh sớm, từ đó có phương pháp điều trị thích hợp, tránh những biến chứng nguy hiểm.
1. Chẩn đoán lâm sàng bệnh sởi
1.1. Chẩn đoán lâm sàng sởi ở thể điển hình
bệnh sởi ở thể điển hình có thời gian ủ bệnh từ 10 đến 14 ngày và khởi phát bệnh trong vòng 2 - 4 ngày. Trong thời gian này bệnh nhân có các triệu chứng như sốt cao, viêm kết mạc, viêm long đường hô hấp, nhiều trường hợp còn viêm thanh quản cấp. Bạn có thể thấy những hạt màu trắng có quầng ban đỏ, kích thước từ 0,5 - 1 mm xuất hiện ở khu vực miệng (hạt Koplik).
Giai đoạn toàn phát diễn ra từ 2 đến 5 ngày, trong thời gian này bệnh nhân sẽ sốt cao từ 3 - 4 ngày, kèm theo sốt là hiện tượng phát ban. Phần mặt, mang tai sau gáy là nơi ban xuất hiện đầu tiên, sau đó các ban này lây lan dần đến các khu vực tứ chi của người mắc bệnh. Đặc điểm nhận dạng của ban là có màu hồng dát sẩn và khi căng da thì ban biến mất. Sau khi phát ban toàn thân thì nhiệt độ sẽ giảm dần.
Tiếp đến là giai đoạn hồi phục, các ban trên cơ thể nhạt sẽ tự màu và bong tróc phần vảy. Trong trường hợp không có biến chứng xảy ra thì bệnh nhân sẽ tự khỏi bệnh. Một số trường hợp có thể có triệu chứng ho từ 1 đến 2 tuần sau khi ban biến mất.
1.2. Chẩn đoán sởi ở thể không điển hình
Đây là thể phát ban không tuân theo như các chẩn đoán lâm sàng như bình thường, do đó bệnh nhân rất hay bỏ qua và khiến bệnh tình trở nên nặng hơn.
Những biểu hiện lâm sàng như sốt nhẹ, phát ban ít, viêm long nhẹ, toàn trạng tốt. Những triệu chứng này rất dễ bị bệnh hân bỏ qua dẫn đến lây lan thành dịch.
Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể sốt cao liên tục, phát ban không rõ ràng, đau nhức mỏi toàn thân và kèm theo viêm phổi.
2.
2.1. Xét nghiệm Measles Ig
M
- Độ nhạy của phương pháp: 96%.
- Độ đặc hiệu của phương pháp: 99%.
- Lấy mẫu xét nghiệm: huyết thanh hoặc huyết tương (đựng trong ống nghiệm có chứa chất chống đông Heparin).
Xét nghiệm Measles Ig
M có tác dụng phát hiện kháng thể Ig
M đáp ứng miễn dịch đặc hiệu với virus gây bệnh sởi. Kháng thể này xuất hiện trung bình sau 4 - 5 ngày khi người bệnh bắt đầu phát ban, mất dần từ tuần thứ 7 trở đi và biến mất hoàn toàn vào tuần thứ 8. Nếu kết quả xét nghiệm là dương tính thì có thể cho ta biết được cấp độ của bệnh.
2.2. Xét nghiệm Measles Ig
G
- Độ nhạy của phương pháp: 96%.
- Độ đặc hiệu của phương pháp: 99%.
- Lấy mẫu xét nghiệm: huyết thanh hoặc huyết tương (đựng trong ống nghiệm có chứa chất chống đông Heparin).
Tương tự như kháng thể Ig
M, khác biệt là kháng thể Ig
G xuất hiện cao nhất sau 4 tuần phát bệnh và tồn tại một thời gian dài sau nhiễm trùng. Nếu kết quả xét nghiệm lần đầu tiên chưa có kết quả rõ ràng thì nên tiến hành làm lại (sau khoảng thời gian 2 tuần). Lần xét nghiệm này sẽ kiểm tra sự tăng trưởng của hiệu giá kháng thể, nếu giá trị này gấp 4 lần giá trị xét nghiệm lần đầu thì có giá trị trong chẩn đoán.
2.3. Xét nghiệm Measles PCR
Cách lấy mẫu: lấy dịch phết hầu họng trong giai đoạn từ 1 - 3 ngày kể khi có dấu hiệu phát ban.
RT-PCR (Real time PCR) là phương pháp kỹ thuật sinh học dùng để xác định các virus sởi, phương pháp này có thể phát hiện các RNA của sởi ngay từ khi còn trong giai đoạn ủ bệnh hoặc. Đây là phương pháp có giá trị chẩn đoán cao kể cả trong trường hợp các kháng thể Ig
G và Ig
M chưa xuất hiện.
Độ nhạy tương ứng đối với định lượng sử dụng các gen cho xét nghiệm như sau
- Gene N (nucleoprotein): 100%
- Gene F (fusion): 93%
- Gene H (hemagglutinin): 82%
Độ đặc hiệu của tất các các xét nghiệm trên đều ở mức 100%.
3. Các phương pháp xét nghiệm phân biệt chẩn đoán sởi
3.1. Chẩn đoán phân biệt Rubella
Triệu chứng lâm sàng: thứ tự phát ban lộn xộn, ít xảy ra trường hợp viêm long.
Phương pháp xét nghiệm: xét nghiệm định lượng các kháng thể Rubella Ig
G hoặc Ig
M bằng 3 phương pháp như Abbott, Cobas, Elisa.
3.2. Chẩn đoán phân biệt nhiễm Enterovirus type 71 (EV71)
Triệu chứng lâm sàng: rối loạn tiêu hóa kèm phát ban không theo trình tự.
Phương pháp xét nghiệm:
- Xét nghiệm nhanh EV71: xác định nhanh sự có mặt của kháng thể EV171 trong cơ thể. Tuy nhiên, phương pháp này có tỷ lệ dương tính giả khá cao.
- Xét nghiệm RT-PCR EV71: kết quả nhanh và chính xác được áp dụng rộng rãi ở hầu hết các phòng thí nghiệm chuyên sâu.
3.3. Bệnh do Mycoplasma pneumoniae
Triệu chứng lâm sàng: Sốt nhẹ, đau đầu, viêm phổi không điển hình.
Phương pháp xét nghiệm: Test huyết thanh Mycoplasma pneumoniae Ig
G, Ig
M, Ig
A.
3.4. Bệnh sốt mò
Triệu chứng lâm sàng: có vết loét do côn trùng cắn gây ra.
Phương pháp xét nghiệm:
- Test nhanh Riskettsia.
- Xét nghiệm Riskettsia bằng phương pháp sinh học phân tử khuếch đại gen PCR.
3.5. Chẩn đoán nhiễm virus Epstein-Barr (EBV)
Triệu chứng lâm sàng: Tăng bạch cầu đơn nhân.
Phương pháp xét nghiệm:
- Kỹ thuật Elisa phát hiện kháng thể Ig
A, Ig
M, Ig
G và kháng nguyên vỏ EBV.
- Xác định tải lượng EBV DNA trong máu bằng phương pháp RT-PCR.
Sởi nếu không được chẩn đoán và chữa trị kịp thời thì có thể gây biến chứng viêm não dẫn đến tử vong rất nguy hiểm. Do đó, xét nghiệm chẩn đoán sởi là việc nên làm để có phương pháp điều trị thích hợp. | medlatec | 1,069 |
Chẩn đoán viêm khớp vảy nến và điều trị đúng cách
Viêm khớp vảy nến là bệnh lý mạn tính, có thể trở nặng hơn theo thời gian. Do đó, việc chẩn đoán viêm khớp vảy nến và điều trị bệnh cần được tiến hành càng sớm càng tốt, tránh biến chứng nguy hiểm.
1. Sơ lược về bệnh viêm khớp vảy nến
Viêm khớp vảy nến là bệnh khớp tự miễn, xảy ra ở một số bệnh nhân mắc bệnh vảy nến với những biểu hiện tổn thương ở móng, da, khớp, cột sống và điểm bám gân. Bệnh viêm khớp vảy nến thường diễn tiến mạn tính, tiến triển đừng đợt làm tổn thương phá hủy, mất chức năng khớp và cột sống, dẫn tới tàn phế.
Tỷ lệ bệnh nhân vảy nến bị viêm khớp vảy nến chiếm khoảng 10 – 30% số ca bệnh. Khoảng 80% trường hợp viêm khớp xuất hiện sau tổn thương vảy nến, 15% trường hợp xuất hiện đồng thời, 10% trường hợp xuất hiện trước khi có tổn thương vảy nến. Bệnh lý này thường được chẩn đoán muộn hoặc khó chẩn đoán.
Hiện nay, vẫn chưa rõ cơ chế sinh bệnh của viêm khớp vảy nến. Song, 3 yếu tố có quan hệ chặt chẽ với quá trình sinh bệnh là miễn dịch, môi trường và di truyền.
Viêm khớp vảy nến là bệnh khớp tự miễn.
2. Triệu chứng của người bệnh viêm khớp vảy nến
Viêm khớp vảy nến là bệnh lý mạn tính, có thể tiến triển nặng theo thời gian. Tuy nhiên có thời điểm, các triệu chứng của bệnh được cải thiện và thuyên giảm xen kẽ những đợt cấp.
Bệnh có thể ảnh hưởng tới toàn bộ các cơ xương khớp hai bên hoặc chỉ một bên. Tương tự như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến cũng gây cảm giác đau đớn, sưng phồng và ấm khớp khi chạm tay vào.
Ngoài ra, người bị viêm khớp vảy nến cũng gặp phải một số triệu chứng như sau:
– Sưng phồng ở ngón chân, ngón tay
Người viêm khớp vảy nến có thể gặp trình trạng đau nhức, sưng ở các ngón chân, ngón tay hoặc có thể dẫn tới dị tật ở tay chân.
– Đau nhức
Người bệnh bị đau nhức khắp các điểm gân và dây chằng bám vào xương, nhất là lòng trong bàn chân hoặc mặt sau gót chân.
– Đau lưng
Một số trường hợp bệnh tiến triển nặng gây viêm cột sống hay còn gọi là viêm cột sống dính khớp các khớp đốt sống giữa cột sống, trong các khớp nằm giữa xương chậu và cột sống.
3. Những cách chẩn đoán bệnh viêm khớp vảy nến
3.1. Chẩn đoán viêm khớp vảy nến qua triệu chứng lâm sàng
Người mắc viêm khớp vảy nến sẽ có một số triệu chứng lâm sàng sau đây:
– Đau mắt đỏ
– Khớp bị sưng, đau trong một thời gian ngắn
– Cảm giác nóng tại chỗ sưng và đau khớp, kèm theo là nổi mẩn đỏ
– Dây chằng và mặt sau gót chân bị đau nhức
Chụp cộng hưởng từ là một trong những phương pháp chẩn đoán bệnh viêm khớp vảy nến.
3.2. Cách chẩn đoán viêm khớp vảy nến qua hình ảnh
Tùy vào triệu chứng lâm sàng, bác sĩ sẽ chỉ định một hoặc nhiều phương pháp chẩn đoán viêm khớp vảy nến sau:
– X-quang
Hình ảnh chụp X-quang cho thấy rõ sự thay đổi ở các khớp, chỉ xảy ra trong viêm khớp vảy nến mà không xuất hiện ở những bệnh lý viêm khớp khác.
– Cộng hưởng từ
Phương pháp này sẽ sử dụng sóng radio và từ trường mạnh, tạo ra hình ảnh chi tiết của mô cứng, mô mềm bên trong cơ thể. Hiện nay, chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp chẩn đoán được sử dụng nhiều nhất để kiểm tra chấn thương ở gân, khớp và dây chằng.
3.3. Chẩn đoán bệnh viêm khớp vảy nến bằng xét nghiệm
– Yếu tố dạng thấp
Yếu tố dạng thấp (RF) là kháng thể có ở trong máu của những người mắc bệnh viêm khớp dạng thấp. Tuy nhiên, kháng thể này không có trong máu của người bệnh viêm khớp vảy nến. Do đó, việc phát hiện yếu tố này giúp bác sĩ phân biệt 2 bệnh, tránh nhầm lẫn dẫn tới điều trị kéo dài, không trúng đích.
– Dịch tiết
Các bác sĩ sẽ dùng một cây kim dài để thu mẫu dịch ở khớp bị viêm, thông thường là khớp gối để xác định tinh thể liên quan đến bệnh lý. Chẳng hạn như dịch khớp người bệnh có tinh thể acid uric thì xác suất mắc gout cao hơn viêm khớp vảy nến.
4. Các phương pháp điều trị bệnh viêm khớp vảy nến hiện nay
Hiện nay, vẫn chưa có phương pháp điều trị triệt để bệnh lý viêm khớp vảy nến. Các phương pháp hiện tại chủ yếu nhằm tập trung kiểm soát tình trạng viêm khớp, tránh ảnh hưởng nặng nề tới khớp cũng như các cơ quan xung quanh, đồng thời ngăn ngừa cơn đau và nguy cơ tàn tật vĩnh viễn.
Phác đồ điều trị bệnh lý này là sự kết hợp điều trị các triệu chứng bệnh ngay khi xuất hiện, song song với đó là kết hợp chữa lành tổn thương ở da và khớp. Cụ thể như sau:
– Kết hợp điều trị viêm khớp vảy nến bằng thuốc và hướng dẫn biện pháp khắc phục cho bệnh nhân, vật lý trị liệu, phục hồi chức năng cơ quan vận động hoặc thay khớp ở giai đoạn muộn.
– Với tổn thương khớp nhẹ, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc kháng viêm không steroid đơn hoặc phối hợp cùng tiêm corticosteroid ngay tại khu vực viêm.
– Với tổn thương thể trung bình và nặng, methotrexate hoặc các chế phẩm sinh học khác sẽ được sử dụng trong điều trị.
– Corticosteroid điều trị tại chỗ thường được chỉ định với các khớp hoặc điểm bán gân còn sưng đau dù đã điều trị thuốc kháng viêm không steroid. Lưu ý: Sử dụng corticosteroid có thể khiến bệnh tăng nặng, vì vậy cần theo dõi tác dụng phụ, biến chứng nhiễm trùng trên da, phát hiện và điều trị các bệnh phối hợp.
– Bệnh nhân phải được điều trị tích cực và theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị viêm khớp vảy nến. Không tự ý điều trị theo mách bảo hay dừng, đổi thuốc mà không tham khảo ý kiến của bác sĩ.
5. Phòng ngừa bệnh viêm khớp vảy nến như thế nào?
Bệnh viêm khớp vảy nến hiện chưa có phương pháp điều trị dứt điểm. Vì vậy, các chuyên gia khuyến cáo người bệnh cần thay đổi lối sống để phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh cũng như giảm các triệu chứng và biến chứng nguy hiểm do bệnh lý này gây ra.
Tập yoga, ngồi thiền… giúp người bệnh dịu tâm trí, xoa dịu cơn đau.
Các biện pháp phòng ngừa căn bệnh này gồm:
– Tạo thói quen tập luyện thể thao đều đặn mỗi ngày
Việc tập thể dục thể thao giúp các khớp linh hoạt, tránh tình trạng cứng khớp. Bên cạnh đó, việc vận động thường xuyên cũng giúp giảm cân, cung cấp nặng lượng cho cơ thể thêm khỏe mạnh.
– Loại bỏ thói quen xấu
Những thói quen xấu gây hại cho sức khỏe cũng như có hại cho khớp cần tránh phải kể đến như rượu bia, thuốc lá.
– Tránh căng thẳng, lo âu
Căng thẳng kéo dài sẽ khiến các cơn đau khớp bùng phát mạnh và tiến triển nặng thêm. Những bài tập yoga, ngồi thiền, thư giãn… có thể sẽ giúp người bệnh dịu tâm trí, xoa dịu những cơn đau nhức. | thucuc | 1,342 |
Ung thư buồng trứng giai đoạn cuối có chữa khỏi không?
Ung thư buồng trứng giai đoạn cuối là thời điểm việc điều trị khó khăn và phức tạp nhất bởi khối u đã lan đến các cơ quan xa trong cơ thể. Vậy liệu bệnh ung thư buồng trứng giai đoạn cuối có chữa khỏi không?
Ung thư buồng trứng giai đoạn cuối là gì?
Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, ung thư buồng trứng là bệnh ung thư phụ khoa có tỉ lệ tử vong cao nhất. Hầu hết các bệnh ung thư buồng trứng là do ung thư biểu mô tế bào, xuất hiện trên bề mặt của buồng trứng. Mức độ nghiêm trọng của ung thư buồng trứng tăng dần từ giai đoạn I đến giai đoạn IV. Trong đó, giai đoạn cuối là giai đoạn mà việc điều trị khó khăn nhất. Bởi lúc này, ung thư đã lan ra ngoài buồng trứng để vào gan, lá lách hoặc các phần xa của cơ thể.
Các giai đoạn ung thư buồng trứng
Dấu hiệu ung thư buồng trứng giai đoạn cuối
Tình trạng ung thư buồng trứng di căn có thể gây ra các triệu chứng khác nhau, bao gồm sưng bụng và các triệu chứng do tắc nghẽn ruột.
Trong tất cả các triệu chứng của giai đoạn cuối của ung thư buồng trứng, đau là dấu hiệu phổ biến nhất. Cơn đau dai dẳng, khác nhau về cường độ có thể lây lan từ vùng xương chậu xuống lưng và bụng.
Khi ung thư buồng trứng lan đến các tế bào lót bên trong khoang bụng sẽ dẫn đến sự tích tụ dịch trong khoang bụng. Chất lỏng này gây áp lực lên các cơ quan trong bụng và cơ hoành dẫn đến các triệu chứng như đau, biếng ăn, nôn và khó thở.
Các triệu chứng của giai đoạn cuối của ung thư buồng trứng bao gồm một loạt các vấn đề về tiêu hóa. Vì hệ thống sinh sản của người phụ nữ ở gần đường tiêu hóa nên các tế bào gây ung thư có thể ảnh hưởng đến chức năng tổng thể của dạ dày và ruột, dẫn đến buồn nôn, khó tiêu và nôn.
Đôi khi, các tế bào ung thư có thể hình thành các bề mặt bám dính liên kết với nhau các vòng của ruột và gây tắc nghẽn đường ruột.
Bệnh nhân ung thư buồng trứng có thể tiểu tiện nhiều hơn, tiểu rát.
Ung thư buồng trứng giai đoạn cuối có thể dẫn đến những thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt
Ung thư buồng trứng giai đoạn cuối có thể dẫn đến những thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt như chu kỳ dài hơn, lượng kinh nguyệt nhiều hơn.
Kiệt sức và mệt mỏi là những triệu chứng rất rõ ràng của ung thư buồng trứng giai đoạn cuối.
Ung thư buồng trứng giai đoạn cuối có thể lan sang một số khu vực khác. Khi nó đi vào gan, các di căn gan kết quả có thể ấn vào cơ hoành, gây đau và khó thở. Lây lan đến phổi hoặc không gian màng phổi xung quanh phổi có thể gây đau ngực và khó thở. Ung thư buồng trứng trong xương gây đau xương nghiêm trọng và di căn não có thể dẫn đến các triệu chứng khác nhau, chẳng hạn như nhức đầu, co giật hoặc yếu cơ.
Tham khảo: tầm soát ung thư dạ dày
Ung thư buồng trứng giai đoạn cuối có chữa khỏi không?
Tùy từng trường hợp cũng như mong muốn của người bệnh và gia đình mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị cụ thể.
Ung thư buồng trứng giai đoạn cuối có chữa khỏi không phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố. Thông thường, ở giai đoạn cuối, việc điều trị ung thư buồng trứng rất khó khăn. Mục tiêu điều trị thường là giảm nhẹ các triệu chứng, giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái, khỏe mạnh và sống lâu hơn.
Tùy từng trường hợp cũng như mong muốn của người bệnh và gia đình mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị cụ thể. Giai đoạn IV có thể được điều trị như giai đoạn III, với phẫu thuật để loại bỏ các khối u, tiếp theo là hóa trị (và có thể là thuốc nhắm mục tiêu.
Một lựa chọn khác là điều trị bằng hóa trị trước. Sau đó, nếu các khối u co lại từ hóa chất, phẫu thuật có thể được thực hiện, tiếp theo là hóa trị nhiều hơn. Thông thường, 3 chu kỳ hóa trị được đưa ra trước khi phẫu thuật, với ít nhất 3 lần sau phẫu thuật. Một lựa chọn khác là chăm sóc giảm nhẹ. | thucuc | 809 |
Những bệnh lý phát hiện được khi tiến hành xét nghiệm sàng lọc sơ sinh
Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh giúp phát hiện và điều trị sớm các bệnh lý bẩm sinh, tránh những hậu quả đáng tiếc xảy ra. Chỉ cần vài giọt máu để thực hiện xét nghiệm, rất đơn giản nhưng lại mang tới ý nghĩa to lớn cho cuộc sống, sức khỏe và tương lai của trẻ.
1. Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh là gì?
Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh là những xét nghiệm thường quy thực hiện ở trẻ sơ sinh, nhằm kiểm tra sức khỏe bé một cách tổng quát, cũng như sàng lọc sớm các bệnh lý nội tiết và rối loạn chuyển hóa bẩm sinh.
Thế giới đã ghi nhận hơn 500 loại bệnh lý và rối loạn chuyển hóa liên quan đến nội tiết và di truyền có thể gặp phải ở trẻ sơ sinh. Có nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng bệnh lý khi bé vừa ra đời, nhưng có 3 nhóm nguyên nhân chính đó là: di truyền, tổn thương trong quá trình mang thai và tổn thương trong quá trình sinh đẻ.
Trong đó, các bệnh lý do di truyền thường gây hậu quả nặng nề về sức khỏe thể chất, tinh thần, thậm chí có thể khiến trẻ tử vong sau khi sinh một vài ngày hoặc trong vài năm đầu đời. Vì thế, xét nghiệm sàng lọc trước sinh và sơ sinh được khuyến cáo cần thực hiện để phát hiện sớm, điều trị kịp thời.
2. Ý nghĩa của xét nghiệm sàng lọc sơ sinh
Xét nghiệm sàng lọc sơ sinh hiện nay giúp phát hiện một số bệnh lý di truyền và rối loạn nội tiết và chuyển hóa nguy hiểm. Các bệnh lý này đều rất khó phát hiện khi thăm khám thông thường.
Nếu phát hiện sớm bệnh và điều trị kịp thời trong 2 tuần đầu sau sinh, cơ hội chữa khỏi, giúp trẻ phục hồi và phát triển bình thường rất lớn. Với trường hợp bệnh nặng, điều trị sớm cũng giúp hạn chế tối đa ảnh hưởng tới sức khỏe của bé.
Với gia đình và xã hội, xét nghiệm sớm và điều trị kịp thời giúp giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh, tăng chất lượng dân số, giảm gánh nặng và giúp thúc đẩy sự phát triển chung.
Như vậy, xét nghiệm sàng lọc sớm cho bé là việc làm rất cần thiết mà mỗi bậc phụ huynh cần hiểu rõ và thực hiện đúng cách. Làm cha mẹ, ai cũng mong muốn đứa con của mình được phát triển đầy đủ nhất. Vì thế, hãy thực hiện sàng lọc sơ sinh cho trẻ ngay hôm nay, tại địa chỉ uy tín một cách nghiêm túc.
3. Những bệnh lý phát hiện được khi xét nghiệm sơ sinh
Hiện nay, xét nghiệm sớm giai đoạn sơ sinh giúp sàng lọc các bệnh lý nguy hiểm sau ở trẻ:
3.1. Suy giáp trạng bẩm sinh
Là tình trạng tuyến giáp ở trẻ sơ sinh không tự sản xuất hoặc sản xuất với lượng ít hormone hơn bình thường. Với cơ thể con người, hormon tuyến giáp đặc biệt cần thiết cho sự phát triển của não bộ và cơ thể, nhất là giai đoạn sơ sinh đến trưởng thành.
Trẻ bị suy giáp bẩm sinh không can thiệp sớm sẽ bị chậm phát triển cơ thể và trí tuệ. Nguy cơ mắc suy giáp bẩm sinh tăng với trẻ sơ sinh quá nhẹ cân (dưới 2kg) hoặc quá nặng cân (trên 4,5 kg). Trẻ mắc bệnh có thể có biểu hiện như ít khóc, khóc rất nhỏ, thoát vị rốn, táo bón hoặc vàng da kéo dài.
Điều trị suy giáp bẩm sinh bằng cách bổ sung hormone tuyến giáp thiếu hụt trong 2 tuần đầu sau sinh có thể giúp trẻ phát triển bình thường.
3.2. Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh
Ở bệnh lý này, trẻ bị rối loạn sản xuất hormone tuyến thượng thận. Bệnh có thể khiến cơ thể bé bị mất muối, nặng hơn gây tử vong, bé gái bị nam hóa bộ phận sinh dục, bé trai dậy thì sớm. Trẻ bị tăng sinh tuyến thượng thận bẩm sinh không thể điều trị dứt điểm, nhưng có thể bổ sung hormone để cân bằng và kiểm soát bệnh. Bé gái cũng giảm tình trạng nam hóa khi phát triển bộ phận sinh dục, hạn chế việc phải thay đổi giới tính hoặc tạo hình lại bộ phận sinh dục. Sự phát triển lệch giới tính này nếu không can thiệp sẽ gây ảnh hưởng rất lớn tới cuộc sống cũng như tâm lí của trẻ.
3.3. Thiếu men G6PD
Trẻ mắc bệnh lý này không thể tự sản xuất men G6PD phục vụ cho nhu cầu của cơ thể, cụ thể là bảo vệ các tế bào hồng cầu trong máu trước các tác nhân oxy hóa. Hồng cầu thiếu G6PD trở nên mỏng manh, dễ vỡ hơn.
Trẻ bị thiếu men G6PD thường có biểu hiện vàng da sau sinh từ 3 - 8 ngày, nặng hơn có thể gây bệnh lý về não, biến chứng thần kinh. Nếu không điều trị sớm, trẻ bị chậm phát triển hoặc thậm chí là tử vong.
4. Nên xét nghiệm sàng lọc sớm cho bé khi nào?
Thời điểm vàng để thực hiện xét nghiệm sàng lọc sơ sinh cho bé là từ 2 - 7 ngày tuổi. Các bác sĩ khuyến cáo chỉ nên xét nghiệm khi bé đủ ít nhất 48 giờ sau sinh. Xét nghiệm được thực hiện bằng lấy máu gót chân với ưu điểm là ít gây đau đớn nhất cho trẻ. Bác sĩ hoặc nhân viên y tế sẽ châm lấy vài giọt máu ở gót chân của trẻ, thấm lên giấy để làm xét nghiệm sàng lọc.
Ngoài xét nghiệm sàng lọc sơ sinh trên mẫu máu của trẻ, có thể kết hợp sàng lọc trẻ bị suy giảm thính lực bẩm sinh bằng cách đo thính lực, nhĩ lực và phản xạ cơ bàn đạp.
Như vậy, cha mẹ nên sớm thực hiện xét nghiệm sơ sinh trong thời gian được khuyến cáo trên. Nếu chẳng may phát hiện bất thường, bác sĩ sẽ thực hiện khám chuyên sâu, tìm ra nguyên nhân cũng như cách điều trị sớm, hiệu quả nhất. | medlatec | 1,059 |
Địa chỉ xét nghiệm sốt xuất huyết Khánh Hòa nhanh chóng, chính xác
Sốt xuất huyết là một trong những bệnh truyền nhiễm có diễn biến nhanh và nguy cơ tử vong cao nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Địa chỉ xét nghiệm sốt xuất huyết Khánh Hòa uy tín được người dân tại đây quan tâm. Bài viết này sẽ gợi ý cho bạn địa chỉ xét nghiệm sốt xuất huyết uy tín, độ chính xác cao, giá cả phải chăng tại Khánh Hòa.
1. Tổng quan về bệnh sốt xuất huyết
Bệnh sốt xuất huyết có thể nhanh chóng trở thành dịch do tốc độ lây truyền nhanh trong cộng đồng.
Tác nhân gây bệnh sốt xuất huyết là gì?
Nguyên nhân dẫn đến bệnh sốt xuất huyết là Virus Dengue. Muỗi vằn Aedes Aegypti là vật chủ trung gian làm lây truyền mầm bệnh. Có nhiều chủng virus gây bệnh sốt xuất huyết. Cơ thể khi nhiễm một chủng virus sốt xuất huyết nào thì chỉ có thể sinh miễn dịch với loại đó trong suốt cuộc đời. Chính vì vậy mà người đã bị sốt xuất huyết vẫn có khả năng mắc bệnh lại nếu nhiễm phải chủng virus khác.
Triệu chứng
Tùy vào mức độ và giai đoạn của bệnh mà triệu chứng sốt xuất huyết có thể khác nhau. Các triệu chứng điển hình và thường gặp đối với bệnh nhân sốt xuất huyết là:
Sốt là triệu chứng điển hình của bệnh nhân sốt xuất huyết, thường cao 38 - 400C, sốt liên tục hoặc đột ngột từ 3 - 7 ngày.
Giai đoạn sơ nhiễm, trên da nổi các chấm ban đỏ li ti, ngứa ngáy, người bệnh có biểu hiện nôn, buồn nôn và đau nhức nhiều vị trí.
Giai đoạn bệnh tiến triển sẽ xảy ra tình trạng xuất huyết, tổn thương các mạch máu dưới da, gây ra các nốt xuất huyết hoặc các vết bầm tím, chảy máu chân răng, máu mũi, nôn ra máu, kèm mệt mỏi, đau nhức.
Giai đoạn xuất huyết Dengue nghiêm trọng sẽ xuất hiện tình trạng tràn dịch màng phổi, sốt, đau đầu, xuất huyết não và nội tạng, tụt huyết áp, huyết tương tràn ra khỏi mạch gây hiện tượng
sốc và nhiễm trùng.
2. Các loại xét nghiệm sốt xuất huyết
Nếu bạn muốn biết địa chỉ xét nghiệm sốt xuất huyết Khánh Hòa chất lượng thì cần phải tìm hiểu các loại xét nghiệm của căn bệnh này. Việc xét nghiệm sốt xuất huyết ngay khi xuất hiện các biểu hiện đầu tiên sẽ giúp phát hiện sớm và điều trị đúng cách, cho hiệu quả cao. Nếu bạn thực hiện xét nghiệm sốt xuất huyết ở Khánh Hòa sẽ được chỉ định các phương pháp sau:
Xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1
Phương pháp xét nghiệm này được áp dụng với bệnh nhân có biểu hiện của sốt xuất huyết từ ngày 1 đến ngày 9. Đây là khoảng thời gian mà nồng độ kháng nguyên Dengue NS1 trong máu tăng cao. Sau khoảng thời gian này trở đi thì xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 sẽ không chính xác. Do đó mà loại xét nghiệm này thường được áp dụng trong những trường hợp nghi ngờ nhiễm bệnh ở thời điểm dịch sốt xuất huyết bùng phát nhằm phát hiện sớm bệnh lý.
Xét nghiệm kháng thể Ig
M
Trường hợp những bệnh nhân nghi ngờ bị sốt xuất huyết cấp tính từ 3 - 10 ngày đầu khi cơ thể bắt đầu có triệu chứng bệnh. Nếu kết quả cho dương tính đồng nghĩa cơ thể đã nhiễm virus sốt xuất huyết.
Xét nghiệm kháng thể Ig
G
Nếu trường hợp bệnh nhân được nghi ngờ đã từng bị sốt xuất huyết thì sẽ được chỉ định xét nghiệm kháng thể Ig
G. Điều này cũng có nghĩa xét nghiệm kháng thể Ig
G chỉ được thực hiện trên người đã từng mắc bệnh sau 14 ngày. Đối với các ca sốt xuất huyết tái nhiễm, kháng thể Ig
G sẽ tăng cao trong 1 - 2 ngày sau khi cơ thể xuất hiện triệu chứng.
Một số xét nghiệm khác
Ngoài những xét nghiệm sốt xuất huyết kể trên thì trong một số trường hợp nhất định, bác sĩ sẽ cho chỉ định thực hiện các kiểm tra sau để hỗ trợ cho việc đánh giá tình trạng bệnh lý và quá trình điều trị:
Tổng phân tích tế bào máu để định lượng các tế bào hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và khả năng cô đặc máu.
Xét nghiệm CRP cho phép đánh giá nguy cơ và khả năng bội nhiễm do sốt xuất huyết.
Xét nghiệm Albumin giúp đánh giá và kiểm tra tình trạng thoát huyết tương để có biện pháp xử lý kịp thời.
Điện giải đồ để kiểm tra định lượng các chất điện giải trong cơ thể.
Xét nghiệm chức năng gan, thận để đánh giá khả năng tổn thương nội tạng do biến chứng của sốt xuất huyết. | medlatec | 823 |
Bệnh giang mai có chữa được không?
Giang mai là một bệnh lây truyền nguy hiểm do vi khuẩn gây ra. Giang mai có thể gây ra rất nhiều biến chứng nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Trường hợp người bệnh phát hiện sớm, việc điều trị diễn ra dễ dàng hơn và hạn chế để lại biến chứng cho sức khỏe.
1. Bệnh giang mai là gì?
Bệnh giang mai được coi là một căn bệnh xã hội nguy hiểm chủ yếu lây truyền qua đường tình dục.Nguyên nhân gây bệnh là do một loại xoắn khuẩn giang mai có tên khoa học là Treponema Pallidum. Nó có thể lây nhiễm rất nhanh chóng và ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khoẻ sinh sản và sức khỏe nói chung. Đặc biệt nếu không điều trị sớm có thể gây ảnh hưởng tới các cơ quan như tim, mắt, não...Giang mai có thể lây truyền qua những con đường sau:Lây truyền qua đường tình dục: Đây là con đường lây nhiễm chính của bệnh giang mai, thông qua những vết loét tại cơ quan sinh dục.Lây truyền từ mẹ sang con: Trẻ sinh ra bởi mẹ bị giang mai có thể bị mắc bệnh ngay từ khi còn trong bụng mẹ.Sử dụng chung đồ đạc cá nhân với người bệnh có thể làm xoắn khuẩn giang mai xâm nhập vào cơ thể. Một số vật dụng như khăn mặt, khăn tắm, bàn chải đánh răng, gối, chăn....Lây truyền qua đường máu: Như việc tiếp xúc với các thương tổn hở của người có bệnh, tiêm truyền máu...Bệnh giang mai được chia thành 3 giai đoạn sau:Giai đoạn 1: Là tầm khoảng 3-4 tuần kể từ khi nhiễm bệnh. Người bệnh xuất hiện một hoặc nhiều các vết trợt nông, có hình tròn hay bầu dục, không có gờ nổi cao trên bề mặt, kích thước khoảng 0,5 - 2cm, giới hạn rõ và đều đặn, đáy sạch có màu đỏ như thịt tươi, nền cứng. Vết loét này còn được gọi là săng giang mai và thường không gây ra đau. Săng giang mai thường gặp nhất là ở niêm mạc sinh dục: Ở nữ giới sẽ thì hay thấy săng ở môi lớn, môi bé, mép âm hộ. Đối với nam giới thì hay gặp ở quy đầu, miệng sáo, dương vật, bìu... Ngoài ra, săng giang mai còn có thể gặp ở hậu môn, vùng miệng, môi, lưỡi... Sau khi xuất hiện săng khoảng 5 đến 6 ngày thì sẽ nổi hạch vùng bẹn sưng rất to và thành chùm.Giang mai thời kỳ 2: Giai đoạn này là thời gian từ 6 đến 9 tháng kể từ khi nhiễm bệnh. Tại thời kỳ này bệnh nhân sẽ xuất hiện nhiều triệu chứng hơn bao gồm: Đào ban là các dát đỏ hồng rải rác ở thân mình; sẩn giang mai với nhiều hình thái như sẩn màu đỏ thâm nhiễm và có thể có viền vảy xung quanh, sẩn giang mai dạng giống như vảy nến, sẩn hoại tử, sẩn phì đại loại này hay gặp ở hậu môn, cơ quan sinh dục; rụng tóc; nhức đầu, mệt mỏi, đau khớp... Cũng có một số người biểu hiện không rõ.Giang mai thời kỳ 3: Đây được đánh giá là giai đoạn cuối của giang mai, khi đó xoắn khuẩn giang mai đã gây tổn thương nhiều cơ quan trên cơ thể. Xoắn khuẩn hiện giờ ngoài gây tổn thương bộ phận sinh dục, nó còn xâm nhập vào các cơ quan như tim, gan, não,...làm ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe của người bị bệnh nếu không được điều trị. Thời điểm này người bệnh xuất hiện các triệu chứng điển hình gồm: Gôm giang mai xuất hiện trên da, cơ và xương, liệt vận động, đau đầu dữ dội, tê bì, rối loạn tâm thần...Nói chung, bệnh nếu được trị ngay từ giai đoạn sớm sẽ hiệu quả và không gây biến chứng nguy hiểm.
"Bệnh giang mai có chữa được không?" là thắc mắc của nhiều người mắc phải
2. Bệnh giang mai có chữa được không
Bệnh giang mai chữa được không hay bệnh giang mai có chữa khỏi không là những điều mà bệnh nhân thường xuyên thắc mắc. Như chúng ta biết giang mai là một bệnh lý do vi khuẩn gây ra, cho nên có thể tiêu diệt được loại vi khuẩn này bằng các loại kháng sinh phù hợp.Tùy vào mỗi giai đoạn điều trị mà cần phối hợp với các biện pháp để giúp phục hồi thương tổn do giang mai gây ra. Nếu điều trị sớm gần như những tổn thương trên da sẽ lành và khỏi hoàn toàn, nhưng nếu như điều trị muộn nhất là ở giai đoạn cuối thì những thương tổn nặng trên các cơ quan trong cơ thể rất khó có thể phục hồi được hoặc không thể phục hồi.Ngoài ra, một điều cần lưu ý đó là bạn hoàn toàn có thể bị tái nhiễm xoắn khuẩn giang mai nếu như không thực hành các biện pháp phòng tránh lây nhiễm. Bởi kháng thể chỉ tồn tại một thời gian sau mắc bệnh, chứ không giúp bạn có thể bảo vệ cả đời. Cho nên, điều quan trọng để tránh tái nhiễm là thực hiện các biện pháp phòng tránh.
"Bệnh giang mai chữa được không?" người bệnh cần được điều trị sớm để đạt hiệu quả cao
3. Các biện pháp phòng tránh bệnh giang mai
Mặc dù bệnh giang mai nguy hiểm nhưng chúng ta có thể phòng tránh được bằng các biện pháp:Tuyên truyền, giáo dục lối sống lành mạnh, sống thủy chung một vợ, một chồng.Hành vi tình dục an toàn, tình dục có bảo vệ bằng cách sử dụng bao cao su.Để phòng bệnh giang mai bẩm sinh cần phải phải phát hiện và điều trị sớm cho phụ nữ mang thai mắc bệnh.Như vậy, hy vọng thông qua bài viết bạn đã trả lời được câu hỏi bệnh giang mai có chữa được không. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào nghi ngờ bệnh bạn nên đến khám và được làm các xét nghiệm giúp phát hiện bệnh. | vinmec | 1,036 |
Dấu hiệu rõ rệt nhất của ung thư vú và cách tự kiểm tra tại nhà
1. Dấu hiệu ung thư vú
Các triệu chứng ung thư vú giai đoạn sớm không rõ ràng, dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý tuyến vú thông thường. Đến giai đoạn tiến triển, người bệnh có thể thấy:
Khối u ác tính tại vú có nhiều kích thước khác nhau, có thể là khối u đơn lẻ, hay các khối u nằm rải rác phía sau núm vú hoặc ở một trong các ống dẫn sữa. Tất cả đều làm đẩy mô vú, gây cảm giác đau, sưng và khó chịu ở ngực.
Khối u ở vú làm đẩy mô vú, gây cảm giác đau, sưng và khó chịu ở ngực.
Các tế bào ung thư phát triển nhanh chặn mạch máu và bạch huyết mạch ở da, khiến cho chất lỏng tích tụ trong và dưới da, gây kích thích da.
Cơn đau lưng, vai gáy ở các bệnh nhân ung thư vú thường xảy ra ở phần lưng trên hoặc giữa 2 bả vai, dễ bị nhầm lẫn với chấn thương dây chằng, viêm xương khớp cột sống.
Ngực to hơn, chảy xuống thấp hơn, có hình dạng khác thường cũng là triệu chứng của ung thư vú, thường gặp ở phụ nữ có mô vú dày đặc.
Núm vú có thể dẹt hơn, thụt vào trong, hay tiết dịch từ núm vú, có thể lẫn kèm máu. Da của núm vú có thể trở nên sần sùi, có vảy, hay viêm.
Núm vú có thể dẹt hơn, thụt vào trong, hay tiết dịch từ núm vú, có thể lẫn kèm máu.
Hạch bạch huyết có thể là nguyên nhân của bệnh cảm cúm, nhiễm trùng hoặc là dấu hiệu ban đầu của ung thư vú.
Ngực nóng, hay ửng đỏ (thậm chí có màu tím), sưng đau, đó có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng, viêm vú, nhưng cũng có thể là ung thư vú dạng viêm.
2. Tự khám vú tại nhà
Cởi bỏ áo và đứng trước gương, xuôi 2 tay, quan sát các dấu hiệu bên ngoài dễ nhìn thấy.
Thời điểm thích hợp nhất để tự khám vú là 5 ngày sau khi hết “tuần nguyệt san”.
3. Chẩn đoán ung thư vú | thucuc | 387 |
Chlamydia test nhanh - Phương pháp phát hiện sớm bệnh Chlamydia
Chlamydia là căn bệnh dễ lây nhiễm qua đường tình dục, gây nhiều phiền toái và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Chlamydia test nhanh là kỹ thuật được ứng dụng nhiều hiện nay trong việc chẩn đoán bệnh.
1. Tìm hiểu về bệnh Chlamydia
Chlamydia là bệnh như thế nào?
Hiện nay, Chlamydia là căn bệnh xã hội nguy hiểm với khả năng lây truyền cao. Bệnh do Chlamydia Trachomatis, sinh vật trung gian giữa vi khuẩn và virus gây ra. Chúng xâm nhập và phát triển nhanh chóng về số lượng trong các tế báo sống của sinh vật ký chủ. Ở người, vi khuẩn Chlamydia chủ yếu gây ra các bệnh ở đường sinh dục và mắt.
Con đường lây nhiễm
Bệnh Chlamydia có thể xuất hiện ở cả nam lẫn nữ, đặc biệt là các đối tượng ở độ tuổi 25. Bệnh có thể lây nhiễm thông qua các con đường như sau:
Quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp an toàn hay thậm chí có sử dụng bao cao su nhưng hiệu quả phòng tránh không hoàn toàn.
Quan hệ tình dục bằng miệng cũng có thể lây nhiễm vi khuẩn Chlamydia Trachomatis.
Ngoài ra, mẹ mang thai bị nhiễm vi khuẩn Chlamydia cũng có thể lây sang con.
Đôi khi, việc tiếp xúc qua các đồ dùng sinh hoạt như đồ lót, bồn tắm, khăn, bàn chải, đồ cắt móng, đồ trải giường,... của những người bị bệnh phi lậu cũng có thể là tác nhân lây truyền vi khuẩn Chlamydia.
Một số trường hợp, người có vết thương hở tiếp xúc với mầm bệnh cũng có thể là điều kiện để vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào cơ thể.
Ở bất kỳ lứa tuổi nào, việc quan hệ tình dục không an toàn đều có khả năng bị lây nhiễm bệnh Chlamydia. Do vậy mà mọi người cần phải có sự cảnh giác với căn bệnh nguy hiểm này để có biện pháp bảo vệ chính mình.
2. Phương pháp chẩn đoán bệnh phi lậu bằng Chlamydia test nhanh
Chlamydia test nhanh là gì?
Chlamydia test nhanh là kỹ thuật được áp dụng trong chẩn đoán bệnh thông qua dịch niệu đạo hay âm đạo. Đối với dịch niệu đạo của nam cần được lấy vào buổi sáng. Đây là kỹ thuật cho phép phát hiện sự hiện diện của vi khuẩn Chlamydia nhanh chóng, thường kết quả sẽ được xác định trong khoảng 30 - 45 phút.
Hoạt động của bộ kit Chlamydia test nhanh dựa theo nguyên lý: Sử dụng kháng thể đặc hiệu có khả năng chống lại Lipopolysaccharide của vi khuẩn Chlamydia để phát hiện sự tồn tại của chúng trong mẫu bệnh phẩm.
Tuy nhiên, phương pháp này chỉ đánh giá sự có mặt của vi khuẩn trong cơ thể chứ không cho biết chính xác số lượng, mức độ tổn thương của bệnh lý. Do vậy mà cần phải kết hợp nhiều phương pháp chẩn đoán khác nhằm đưa ra kết luận chính xác nhất về tình trạng bệnh phi lậu ở từng trường hợp.
Chlamydia test nhanh có chính xác không?
Ưu điểm lớn nhất của phương pháp chẩn đoán bằng Chlamydia test nhanh là thời gian. Đặc biệt, phương pháp này cũng cho độ tin cậy cao đối với những trường hợp có nguy cơ nhiễm bệnh mức độ trung bình và cao. Việc phát hiện bệnh càng sớm càng có ý nghĩa trong vấn đề kiểm soát và điều trị hiệu quả.
Khả năng dự báo dương tính đối với phương pháp Chlamydia test nhanh có độ chính xác hơn 90%. Do đó, bạn có thể tin tưởng và áp dụng để phát hiện sự có mặt của vi khuẩn. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp cho kết quả âm tính giả hay dương tính giả. Do vậy, mà trong những trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp chẩn đoán khắc để có kết luận chính xác.
Phương pháp Chlamydia test nhanh có giá thành thấp và có thể ứng dụng với nhiều đối tượng khác nhau. Vì vậy, biện pháp này rất thích hợp cho những người bệnh thăm khám sức khỏe định kỳ.
3. Thực hiện Chlamydia test nhanh ở đâu?
Việc thực hiện xét nghiệm test nhanh Chlamydia có thể thực hiện tại nhà nhưng sẽ không đảm bảo được độ chính xác. Do việc bảo quản mẫu không đúng điều kiện hoặc sai kỹ thuật lấy mẫu. Hơn nữa, kết quả của xét nghiệm test nhanh cần được độc bởi những người có đủ trình độ chuyên môn.
Sau đó, bác sĩ sẽ cho chỉ định xét nghiệm và tiến hành lấy dịch vùng kín của người bệnh. Mẫu nhanh chóng được vận chuyển đến phòng thí nghiệm và tiến hành test nhanh để tìm ra vi khuẩn.
Sau khoảng thời gian từ 30 - 45 phút, bác sĩ sẽ có thể đọc kết quả và từ đó đưa ra những kết luận có liên quan.
Nhiều trường hợp bệnh nhân mới phơi nhiễm vi khuẩn có thể cho kết quả âm tính giả. Khi đó, bác sĩ có thể cho tiến hành các phương pháp xét nghiệm chuyên sâu với độ chính xác cao hơn như Chlamydia Ig
G và Ig
A, Chlamydia PCR.
Bệnh viện còn áp dụng các chế độ thanh toán bảo hiểm đối với các đối tượng tham gia. Điều này có ý nghĩa hỗ trợ bệnh nhân giảm bớt gánh nặng về chi phí khám, điều trị. | medlatec | 916 |
Thuốc cho máy khí dung và lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, máy phun khí dung được sử dụng rộng rãi trong điều trị một số bệnh lý tai mũi họng và đường hô hấp, là một dụng cụ không thể thiếu tại các phòng cấp cứu, sơ cứu, các khoa hô hấp. Ngoài ra máy cũng được dùng khá phổ biến tại các gia đình. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cho máy khí dung lại không đơn giản.
Lợi ích khi dùng thuốc đường hít
Ưu điểm của việc dùng thuốc bằng đường hít là có thể đưa thuốc trực tiếp đến vị trí cần tác dụng, đó là các niêm mạc ở vùng mũi - họng, thanh quản, khí quản, xoang, phế quản và phế nang... Nhờ đó, thuốc sẽ có tác dụng rất nhanh trong vòng 5 phút kể từ khi bắt đầu xông và rất hữu ích khi dùng để cấp cứu cắt cơn suyễn. Trong khi dùng thuốc bằng đường tiêm phải mất từ 15 - 30 phút và đường uống từ 30 - 60 phút mới có tác dụng.
Dùng thuốc bằng đường hít còn có ưu điểm là hạn chế được những tác dụng phụ toàn thân của thuốc, nhất là với các thuốc có nguồn gốc corticoid. Ngoài ra, dùng các thuốc giãn phế quản bằng đường hít cũng làm giảm bớt phần nào những tác dụng phụ thường có khi uống hoặc tiêm như run tay, hồi hộp, nhịp tim nhanh...
Bệnh nào thuốc nấy
Tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ sử dụng thuốc bằng đường hít khác nhau. Trong viêm mũi - xoang - họng dị ứng bị hắt hơi, sổ mũi, nghẹt mũi... thì thường dùng thuốc xông dạng corticoid. Nhưng nếu có nhiễm khuẩn, bội nhiễm có thể sẽ phải phối hợp thêm kháng sinh. Những trường hợp bị co thắt khí quản, phế quản trong viêm phế quản cấp, bệnh hen suyễn, viêm phổi tắc nghẽn mạn tính... người ta cũng dùng phương pháp xông thuốc để làm giãn phế quản, giúp bệnh nhân dễ thở. Ngoài ra, phương pháp khí dung để làm loãng đờm cho bệnh nhân trong chữa trị bệnh phổi. Ở trẻ nhỏ dưới 1 tuổi dễ bị viêm tiểu phế quản do tắc đờm nhớt thì xông khí dung bằng nước muối rất tốt để làm loãng đờm, trẻ dễ ho và tống được đờm nhớt ra ngoài. Ngoài ra, cũng có thể dùng tinh dầu thơm từ lá khuynh diệp, lá sả, bạc hà, lá chanh, lá tía tô... vào máy khí dung, giúp sát trùng và làm thông mũi - họng, giảm cảm cúm gây nghẹt mũi, người bệnh sẽ dễ chịu.
Những điều cần lưu ý
Ai cũng có thể mua máy khí dung về nhà sử dụng, nhưng việc sử dụng thuốc (về loại thuốc và liều lượng dùng, cách pha thuốc) thì phải theo hướng dẫn của thầy thuốc. Không được tự ý dùng thuốc xông, nhất là các thuốc corticoid hay kháng sinh. Nếu dùng không đúng, không những không hết bệnh mà còn làm cho bệnh trầm trọng hơn. Ngay cả các loại tinh dầu (hay ống hít bán sẵn làm thông mũi) cũng không được dùng cho trẻ sơ sinh hay trẻ nhỏ (dưới 18 tháng) vì có thể gây ức chế hô hấp; người lớn cũng không được lạm dụng bừa bãi vì sẽ gây nghiện và giảm khứu giác. Khi sử dụng máy phun khí dung phải tuân thủ cách pha thuốc vì nếu pha không đúng liều lượng hoặc quá loãng hay quá đặc, các hạt phun sương không đúng kích thước sẽ không tác dụng vào bên trong phế quản, hoặc lơ lửng bám vào thành họng, chưa kịp xuống đến các phế quản.
Mỗi máy phun khí dung đều có kèm mặt nạ hoặc ống ngậm. Có thể dùng 1 trong 2 loại dụng cụ trên, nhưng cần biết rằng dùng ống ngậm thì lượng thuốc đến phổi sẽ nhiều hơn khi dùng mặt nạ. Tuy nhiên, việc sử dụng ống ngậm đòi hỏi phải có sự hợp tác tốt của người bệnh, do đó không nên dùng cho trẻ em dưới 5 tuổi.
Các tác dụng phụ tại chỗ khi sử dụng máy phun khí dung là: ho, khàn giọng, nhiễm nấm vùng hầu họng, kích thích niêm mạc hầu họng hoặc kích thích da mặt nếu sử dụng mặt nạ. Phòng tránh các tác dụng phụ này bằng cách súc miệng và dùng sữa rửa mặt sau khi xông.
Nên lưu ý phải đảm bảo vệ sinh cho máy phun khí dung, sử dụng dây và mặt nạ riêng và sau mỗi lần xông phải được rửa bằng dung dịch sát trùng nếu muốn sử dụng lại. Sau một thời gian sử dụng, máy phải được vệ sinh kỹ lưỡng, thay phần lọc không khí để tránh nhiễm vi khuẩn và nấm mốc. | medlatec | 818 |
Cấy que tránh thai có nguy hiểm không?
Cấy que tránh thai có nguy hiểm không là câu hỏi nhiều chị em thắc mắc khi tìm hiểu về phương pháp tránh thai này. Cùng tìm hiểu thông tin về cấy que tránh thai thông qua bài viết dưới đây.
1. Cơ chế ngừa thai của phương pháp cấy que tránh thai
Phương pháp cấy que tránh thai thực hiện chức năng tránh thai thông qua tác động của 2 hormone levonorgestrel hay etonogestrel. Khi được cấy dưới cánh tay, các hormone sẽ thâm nhập vào cơ thể, thông qua tác động của hormone sẽ làm cơ thể chị em có những thay đổi nhất định ở cơ quan sinh sản, từ đó phòng ngừa thai hiệu quả. Cụ thể:
– Tác động vào buồng trứng gây ức chế các nang trứng phát triển.
– Kích thích sản sinh lớp nhầy ở cổ tử cung đặc và nhiều hơn khiến tinh trùng không thể xâm nhập vào sâu bên trong để gặp trứng và thụ tinh.
– Làm nội mạc tử cung mỏng hơn khiến trứng được thụ tinh không thể làm tổ.
Trên thị trường hiện nay, có rất nhiều loại que tránh thai, tuy nhiên, có thể chia que tránh thai làm hai loại phổ biến nhất hiện nay:
– Loại que tránh thai chỉ có 1 que/nang. Que này có tác dụng ngừa thai trong khoảng 3 năm
– Loại que tránh thai có 2 que/nang có thể ngừa thai lên tới trên 4 năm.
Cấy que tránh thai có nguy hiểm không là điều mà nhiều chị em thắc mắc
2. Ưu điểm và nhược điểm của cấy que tránh thai
Giống như các phương pháp tránh thai khác, cấy que tránh thai có những ưu điểm và nhược điểm, cụ thể như sau:
2.1. Ưu điểm của phương pháp
– Hiệu quả cao: Không thể phủ nhận hiệu quả của cấy que tránh thai được đánh giá là phương pháp tốt nhất hiện nay. Tác dụng ngăn ngừa mang thai lên tới 99% trong thời gian từ 3 – 5 năm tùy loại.
– Mức độ an toàn cao: Nếu như sử dụng bao cao su hay thuốc tránh thai vẫn có tỷ lệ mang bầu cao, sử dụng đặt vòng tránh thai vẫn có nguy cơ tụt vòng, lệch vòng hay gặp các biến chứng thì cấy que lại có thể giải quyết hết các vấn đề trên. Bên cạnh đó, cấy que tránh thai an toàn cho chị em đang gặp các vấn đề: tiểu đường, hút thuốc lá, tăng huyết áp hay đang cho con bú,….
– Không ảnh hưởng tới sinh hoạt vợ chồng: Sau khi cấy que 1- 2 ngày, chị em hoàn toàn có thể sinh hoạt vợ chồng mà không lo bị ảnh hưởng. Do hiệu quả ngừa thai nhanh nên sau khi que phát huy tác dụng các cặp đôi có thể yên tâm không mang thai.
– Phục hồi nhanh khả năng sinh sản: Khi cấy que có tác dụng ngừa thai vô cùng hiệu quả nhưng khi tháo que chị em sẽ được phục hồi khả năng sinh sản một cách nhanh chóng. Theo các nghiên cứu cho thấy sau tháo que từ 3 – 4 tuần, chị em sẽ trở lại chu kỳ rụng trứng bình thường trong tuần tiếp theo.
– Kín đáo: Không tác động vào bộ phận sinh dục mà que tránh thai được cấy ngay dưới cánh tay. Vị trí này hoàn toàn kín đáo và do que cấy rất nhỏ nên hoàn toàn đảm bảo tính thẩm mỹ khi sử dụng.
Cấy que tránh thai được sử dụng khá phổ biến hiện nay
2.2. Nhược điểm của phương pháp
Bên cạnh những ưu điểm thì que tránh thai vẫn tồn tại một số nhược điểm như:
– Không có khả năng phòng bệnh lây truyền qua đường tình dục: Tương tự như vòng tránh thai, cấy que hoàn toàn không có khả năng phòng ngừa các bệnh lây qua đường tình dục. Để ngăn ngừa các bệnh tình dục, bệnh xã hội thì khi quan hệ chị em cần thực hiện biện pháp an toàn hơn như sử dụng bao cao su cho nam hoặc cho nữ.
– Chi phí thực hiện cao: Đây là nhược điểm thứ hai của phương pháp cấy que. Hiện tại, cấy que tránh thai là phương pháp có chi phí cao nhất trong các phương pháp tránh thai. Mức chi phí cho một lần cấy que khoảng từ 2,5 triệu đến 3 triệu cho một que cấy có tác dụng trong vòng 3 năm, cao hơn hẳn so với việc sử dụng bao cao su, thuốc tránh thai hay đặt vòng tránh thai.
– Vẫn có xác suất gặp biến chứng: Xác suất gặp biến chứng chỉ 0,2 – 1%, chủ yếu là hiện tượng tụ máu, nhiễm trùng vị trí cấy que, que cấy bị dịch chuyển khỏi vị trí, dị ứng hay que bị cong,…
– Vô kinh và rong kinh: Một số chị em sẽ gặp phải hiện tượng rong kinh trong vòng tháng đầu tiên khi cấy que. Ngoài ra, sau một thời gian sử dụng nhiều chị em có thể gặp phải hiện tượng vô kinh.
Chi phí cao là một trong những hạn chế của phương pháp cấy que tránh thai
3. Cấy que tránh thai có nguy hiểm không?
Qua những thông tin trên có thể thấy cấy que tránh thai khá an toàn, không nguy hiểm. Nhưng do hàm lượng progestin trong que cấy cao nên một số trường hợp dưới đây sẽ không phù hợp để sử dụng cấy que tránh thai:
– Người đang mắc bệnh huyết áp cao, tim mạch và đang gặp bệnh về nội tiết.
– Phụ nữ đang mang thai hoặc đang nghi ngờ có thai. Cần kiểm tra chắc chắn không mang thai trước khi sử dụng.
– Người đang điều trị bệnh HIV, lao, động kinh hoặc đang sử dụng các loại thuốc chứa Rifabutin hoặc Rifampicin.
– Chảy máu âm đạo chưa xác định nguyên nhân
– Từng bị các bệnh ung thư vú, tiền sử đột quỵ, bệnh về máu,..
4. Quy trình cấy que và tháo que tránh thai
4.1. Quy trình cấy que tránh thai
Để cấy que tránh thai, trước đó bác sĩ sẽ kiểm tra sức khỏe của bạn xem có đạt điều kiện để thực hiện hay không. Đồng thời sẽ kiểm tra tính ổn định của que tránh thai. Quá trình thực hiện cấy que diễn ra như sau:
– Gây tê phía dưới khu vực cánh tay không thuận
– Sử dụng dụng cụ vô trùng để cấy que tránh thai
– Quan sát biểu hiện sau cấy que xem có bất thường hay không để xử lý kịp thời.
Sau khi cấy que, chị em cần đợi ít nhất 1 ngày để que tránh thai có thể phát huy tác dụng. Trong thời gian đó, nếu quan hệ tình dục hãy thực hiện các biện pháp ngừa thai an toàn.
4.2. Tháo que tránh thai
Quy trình tháo que tránh thai được thực hiện tương tự như cấy que. Chị em có thể cần đến gây tê nhẹ vùng tháo que. Sau đó bác sĩ sẽ gắp que ra ngoài. Quá trình tháo que diễn ra nhanh chóng và hoàn toàn không gây đau đớn.
Như vậy với những thông tin trên đây chắc rằng bạn hiểu hơn về một phương pháp tránh thai an toàn để có thể áp dụng nhằm tránh mang thai ngoài ý muốn. | thucuc | 1,277 |
Cơ chế hình thành hội chứng tăng thông khí
Hội chứng tăng thông khí phổi là chứng khó thở liên quan đến lo âu và thở nhanh kèm với triệu chứng toàn thân thường xảy ra ở phụ nữ trẻ. Cần phân biệt rõ hội chứng tăng thông khí và bệnh tâm thần hoảng loạn, vì cả 2 căn bệnh này có các biểu hiện khá tương đồng.
1. Hội chứng tăng thông khí là gì?
Hội chứng tăng thông khí là hiện tượng quá trình hít và thở của người bệnh mất cân bằng, cụ thể là xu hướng thở ra nhiều hơn là hít vào. Nếu hiện tượng này lặp đi lặp lại có thể gây thiếu hụt một lượng lớn CO2 gây ảnh hưởng đến người bệnh như khó thở, chóng mặt, nhịp tim nhanh bất thường, thậm chí là dẫn tới co thắt cơ nghiêm trọng và bất tỉnh. Có nhiều nguyên nhân dẫn tới hội chứng tăng thông khí có thể kể đến như:Tâm lý bất ổn: Đây là nguyên nhân chủ yếu gây ra triệu chứng tăng thông khí, phần lớn là do các tác nhân hoảng sợ, lo âu, căng thẳng hay nóng giận. Ngoài ra các chất kích thích cũng góp phần xâm nhập vào cơ thể làm thay đổi cảm xúc thất thường gây tăng thông khí. Bệnh lý hô hấp: bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, giãn phế quản, ứ khí phổi, hen suyễn. Bệnh lý não bộ: chấn thương đầu, tăng áp lực nội sọ, chấn thương sọ nãoĐái tháo đường cũng có thể là nguyên nhân gây ra tăng thông khí. Ngoài ra, một số tác nhân khác gây ra hiện tượng tăng thông khí như: ô nhiễm không khí, phụ nữ mang thai, toan ceton, bị chảy máu hoặc đau nghiêm trọng hay do dinh dưỡng không đầy đủ.
2. Cơ chế hình thành hội chứng tăng thông khí
Cần phải xác định rằng có nhiều yếu tố tâm thần và cả thể chất tác động gây ra tình trạng này. Do đó có rất nhiều nguyên nhân gây tăng thông khí cùng lúc. Các nguyên nhân then chốt và cơ chế hình thành có thể tóm lại như sau:Nguyên nhân tâm thần: bệnh nhân rối loạn lo âu có thể có khuynh hướng tăng thở dựa trên lỗ hổng sinh học, nhân cách và biến nhận thức. Ví dụ khi người bệnh tự lý giải cơn đau ngực là do bệnh tim nguy hiểm sẽ kích thích hệ thần kinh giao cảm và gây thở nhanh, tăng thông khí. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những bệnh nhân này có receptor hoá học tăng nhạy cảm với CO2, vì thế có thể tăng thở để đáp ứng với mức tăng CO2 rất nhỏ.Nguyên nhân do bệnh hô hấp: các đặc điểm như hạ oxy máu, ứ khí phổi có thể gây kích thích receptor gây tăng thông khí. Rối loạn thần kinh trung ương: tổn thương thân não cũng có thể gây ra biến đổi kiểu thở như thở Biot, thở ức chế, thở Cheyne-Stokes do huỷ hoại trung tâm thông khí.Toan chuyển hoá: là nguyên nhân phổ biến của thở nhanh như sự nỗ lực của cơ thể đào thải CO2 để giảm độ toan.Mang thai: việc tăng progesterone trong quá trình mang thai kết hợp với estrogen làm tăng nhạy cảm với hạ oxy máu, gây ra tăng thông khí kiểu trung ương thông qua thân động mạch cảnh.
3. Các biểu hiện của hội chứng tăng thông khí
Hiểu một cách đơn giản, tăng thông khí chính là việc rối loạn hít thở của người bệnh kèm theo một số triệu chứng điển hình khác như sau:Ban đầu người bệnh có xu hướng thở nhanh và nhiều lượng khí kèm theo nhưng lượng khí hít vào lại khá ít, lâu dần sẽ gặp phải tình trạng ngáp nhiều hơn mặc dù không phải do buồn ngủ.Người bệnh có thể có cảm giác tức nghẹn như vật gì tắc trong lồng ngực, các cơn đau tức ngực xuất hiện càng lúc càng tăng dần thậm chí lan rộng ra cả lồng ngực.Bệnh nhân bị tăng thông khí còn có thể sốt cao hoặc sốt âm ỉ kéo dài trong một số trường hợp. Rối loạn nhịp tim cũng là triệu chứng kinh điển của tình trạng tăng thông khí. Theo đó, tim người bệnh thường đập nhanh hơn bình thường, tâm lý cũng căng thẳng và lo âu hơn.
4. Điều trị hội chứng tăng thông khí như thế nào?
Về phương pháp xử trí nhanh hội chứng tăng thông khí:Đầu tiên người bệnh cần giữ cho tâm lý ổn định, tránh hoảng loạn khiến tình trạng trở nên nặng hơn. Giữ không gian thoáng đãng để hỗ trợ việc thở dễ hơn, có thể nhờ người xung quanh hỗ trợ bằng cách xoa và vỗ nhẹ lên lưng. Phương pháp hít thở bằng từng lỗ mũi có thể giúp giảm lượng khí thoát ra khỏi cơ thể. Kiểm soát hơi thở bằng cách luyện thở chậm và sâu, nên giữ lượng khí trong phổi khoảng 5 giây rồi từ từ thở ra, việc này rất tốt cho điều hoà hệ hô hấp và nuôi dưỡng lá phổi khỏe mạnh.Dùng túi giấy làm bình oxy thủ công, hít thở khoảng 12 lần trong túi rồi hít thở 12 lần bên ngoài cho đến khi hơi thở trở về bình thườngĐối với điều trị hội chứng tăng thông khí lâu dài:Có các nhóm thuốc có thể dùng để điều trị tăng thông khí nhưng cần được bác sĩ chuyên khoa kê đơn và giám sát chặt chẽ.Châm cứu cũng có thể áp dụng để giảm các nguy cơ bị tăng thông khí cho người thường xuyên bị căng thẳng. Các bài tập hít thở giúp điều hoà nhịp thở cũng hữu hiệu trong việc giảm nguy cơ tái bệnh.Cung cấp dinh dưỡng đầy đủ để có cơ thể khỏe mạnh.Các bài dưỡng sinh nhẹ nhàng, yoga hay thiền cũng nên được thực hiện thường xuyên để thư giãn và điều hoà nhịp thở.Hội chứng tăng thông khí phổi là chứng khó thở liên quan đến lo âu và thở nhanh kèm với triệu chứng toàn thân thường xảy ra ở phụ nữ trẻ. Hiểu rõ nguyên nhân và triệu chứng của hội chứng này giúp bạn dễ dàng phân biệt với những căn bệnh khác để được can thiệp, điều trị hiệu quả. | vinmec | 1,081 |
Xét nghiệm ký sinh trùng là gì, khi nào cần thực hiện?
Xét nghiệm ký sinh trùng là cụm từ được nhắc đến rất nhiều trong thời gian gần đây khi có những trường hợp trẻ em mắc giun sán khi ăn phải thực phẩm không đảm bảo chất lượng. Vậy xét nghiệm này là gì và khi nào cần thực hiện? Đó là câu hỏi được nhiều người đặt ra. Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!
1. Vì sao nhu cầu xét nghiệm ký sinh trùng tăng cao?
Hiện nay, nhiều nguồn thực phẩm không rõ nguồn gốc, không
đảm bảo vệ sinh an toàn cùng với đó là thói quen ăn uống không khoa học và môi trường sống của người dân bị ô nhiễm nặng nề đã khiến cho các loại ký sinh trùng có cơ hội để xâm nhập vào cơ thể.
Đặc biệt trong thời gian trở lại đây, xuất hiện dịch ấu trùng sán dây lợn ở một số tỉnh thành trên cả nước. Nhiều trường hợp trẻ em đã bị nhiễm sán lợn khi ăn phải thực phẩm mang trong mình mầm bệnh. Cùng với đó là nguồn gốc thịt lợn không rõ ràng đã khiến cho nhiều người hoang mang.
.
Khái niệm xét nghiệm ký sinh trùng là gì?
Thế nhưng, khái niệm xét nghiệm ký sinh là gì thì không phải ai cũng hiểu đúng và đủ về nó. Thậm chí còn có rất nhiều người hiểu sai và đổ xô đi khám theo phong trào lãng phí tiền bạc. Thực chất, xét nghiệm ký sinh trùng là cách để chẩn đoán bệnh vi sinh – ký sinh trùng nhằm giúp người bệnh có kết quả chính xác nhất về tình trạng bệnh đang mắc phải.
Thông thường, nhiều người cho rằng chuẩn đoán bệnh ký sinh thường bằng cách xét nghiệm máu. Tuy nhiên lại không đơn giản như vậy. Để có thể biết được bệnh nhân có thực sự bị bệnh do ký sinh hay không và tình trạng như thế nào thì bác sĩ sẽ chỉ định bạn làm một số loại xét nghiệm khác nhau. Một ví dụ điển hình đó là khi cần tìm ký sinh trùng trong đường ruột (giun kim, giun móc,…) thì sẽ không cần dùng đến xét nghiệm máu và cần sử dụng kỹ thuật soi phân.
2. Khi nào cần làm xét nghiệm ký sinh trùng?
Với những người mắc bệnh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ dẫn đến những hậu quả khôn lường, ảnh hưởng đến sức khỏe. Vì thế, khi thấy có những nguy cơ mắc bệnh dù là dấu hiệu nhỏ nhất, bạn cũng nên đi xét nghiệm ký sinh trùng để chắc chắn mình có bị bệnh hay không. Đồng thời qua đó có biện pháp hiệu quả, kịp thời. Nhưng nhiều bạn vẫn còn chủ quan vì cho rằng đây chỉ là dị ứng tạm thời mà thôi. Không nhiều người cho rằng nguyên nhân chính là từ giun sán gây ra.
Vì thế, trong trường hợp bạn cảm thấy ngứa ngáy lâu dài, thì nên đi khám để tìm ra nguyên nhân chính xác nhất. Một số loại giun sán có trong máu gây ngứa và dị ứng da cho người bệnh.
3. Một số phương pháp xét nghiệm ký sinh trùng
Để xác định bệnh, thông thường sẽ chia làm hai phương pháp là: chẩn đoán lâm sàng và chẩn đoán xét nghiệm. Mỗi cách được lý giải cụ thể như sau:
3.1. Chẩn đoán lâm sàng
Thông qua các biểu hiện của cơ thể mà bác sĩ chẩn đoán bệnh cho bạn. Tuy nhiên, người bị nhiễm ký sinh trùng lại chưa có những triệu chứng rõ ràng, cụ thể ra sao. Thậm chí có những tình trạng còn giống với các bệnh khác cho nên việc chẩn đoán lâm sàng thường gặp nhiều khó khăn và chưa khẳng định được chắc chắn. Để có thể chắc chắn bệnh thì cần thực hiện xét nghiệm ký sinh trùng.
3.2. Chẩn đoán xét nghiệm
Qua bước khám lâm sàng, để bổ sung và khẳng định kết quả chính xác thì phương pháp xét nghiệm rất cần thiết. Thông qua các xét nghiệm trong một số loại bệnh phẩm có thể phát hiện được ký sinh trùng như:
Soi trên lam máu tế bào ngoại vi có thể phát hiện được các loại ký sinh trùng trong máu (nếu có) như: Ký sinh trùng sốt rét, giun chỉ bạch huyết…
Xét nghiệm miễn dịch huyết thanh trong máu có thể phát hiện nhiều loại ký sinh trùng, do khi ký sinh trùng xâm nhập vào cơ thể, cơ thể sẽ có đáp ứng miễn dịch bằng cách sinh ra các kháng thể đặc hiệu hoặc không đặc hiệu là cac Ig
G/Ig
M với từng loại ký sinh trùng như: Giun đũa Ig
G, Sán dây lợn Ig
G, Sán dây lợn Ig
M, Candida Ig
G, Giun chỉ Ig
G... gần như đa số các loại ký sinh trùng đều có thể xét nghiệm tìm Ig
G/Ig
M trong máu để sàng lọc ban đầu.
Soi phân của người bệnh để tìm ra các sinh vật đơn bào, ấu trùng giun lươn, giun sán.
Xét nghiệm mô bệnh học: sinh thiết có thể phát hiện được một số ký sinh trùng như nhóm sán dây lợn, sán dây bò…
Xét nghiệm soi tươi hoặc PCR có thể phát hiện được một số loại ký sinh trùng trong các một số loại bệnh phẩm như: dịch sinh học, chất thải, dịch mủ, chất nôn...
Xét nghiệm soi tươi từ tế bào sừng (móng, vảy da,…).
Xét nghiệm vật chủ trung gian gây bệnh. Qua thói quen ăn uống, sinh hoạt hàng ngày có thể sẽ là nguồn trung gian gây bệnh cho bạn như tôm, cá, cua, ruồi, rau, đất, nước,…
Ngoài ra còn một số xét nghiệm khác hỗ trợ rất tốt trong việc chẩn đoán bệnh ký sinh trùng như: xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi để kiểm tra bạch cầu ái toan tăng cao hay không, men gan, tổng phân tích nước tiểu...
4. Một số lưu ý khi xét nghiệm ký sinh trùng
Câu hỏi được rất nhiều người đặt ra đó là xét nghiệm ký sinh trùng thì có phải nhịn ăn không? Một lưu ý đầu tiên dành cho bạn đó là xét nghiệm máu để tầm soát ký sinh trùng thường sẽ không cần thiết phải nhịn đói. Bất cứ khi nào dù sáng hay chiều chỉ cần bạn cảm thấy thuận tiện thì cũng có thể thử máu được.
Đối với xét nghiệm tìm ký sinh trùng sốt rét tốt nhất là lấy máu khi bệnh nhân có cơn sốt, đặc biệt đối với nghi ngờ có nhiễm giun Chỉ bạch huyết bạn phải được lấy máu vào khoảng 0-2h đêm thì mới có khả năng cao tìm được ký sinh trùng.
Bên cạnh đó, bạn cũng cần đến các địa chỉ xét nghiệm có uy tín, đảm bảo kết quả chuẩn xác. Hiện nay có rất nhiều bệnh viện có thể thực hiện các xét nghiệm ký sinh trùng tuy nhiên bạn cần lựa chọn đúng nơi có đầy đủ trang thiết bị, kỹ thuật hiện đại và đội ngũ y bác sĩ làm việc vừa có tâm vừa có tầm. | medlatec | 1,210 |
Điều cần biết về phương pháp chụp MRI tuyến yên
Phương pháp chụp MRI tuyến yên là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh an toàn và không xâm lấn. Có vai trò trong việc kiểm tra và phát hiện các bất thường tuyến yên một cách chi tiết, cụ thể nhất. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và độ chính xác của kết quả kiểm tra, người bệnh cần hiểu rõ và nắm được những lưu ý khi thực hiện phương pháp này.
1. Tìm hiểu chung về phương pháp chụp MRI tuyến yên
1.1. Chụp MRI tuyến yên là gì?
Tuyến yên là một tuyến nhỏ với đường kính khoảng 1cm, nằm sâu trong hố yên của xương bướm thuộc nền sọ. Bộ phận tuyến yên tiết ra rất nhiều hormone quan trọng trong cơ thể như GH, FSH, ACTH,… Khi cơ thể xảy ra các rối loạn, bài tiết hormon ít hay nhiều hơn so với bình thường sẽ gây ảnh hưởng lớn tới các tuyến nội tiết khác nên tuyến yên được coi là tuyến quan trọng nhất trong hệ thống nội tiết của cơ thể.
Chụp MRI tuyến yên là kỹ thuật sử dụng sóng điện từ để khảo sát cấu trúc và hình thái bên trong tuyến yên rõ nét và chi tiết. Đây được coi là một phương pháp chẩn đoán hiện đại an toàn và hỗ trợ nhiều trong quá trình điều trị bệnh.
Chụp cộng hưởng từ tuyến yên hỗ trợ quan sát cấu trúc và hình thái bên trong não
1.2. Chụp MRI tuyến yên được chỉ định/chống chỉ định với trường hợp nào
Bệnh lý tại tuyến yên sẽ gây ra tình trạng rối loạn tăng hoặc giảm tiết hormon nội tiết gây ra các triệu chứng lâm sàng một cách rõ ràng. Trong quá trình kiểm tra, bác sĩ sẽ dựa vào chỉ số xét nghiệm máu để có thể chỉ định thực hiện chụp cộng hưởng từ tuyến yên như một số trường hợp:
– Tình trạng tăng tiết hoặc giảm tiết các hormon tuyến yên.
– Người có những triệu chứng bất thường về thị giác như suy giảm thị lực, nhìn mờ, sụp mí, liệt nhãn cầu…
– Rối loạn kinh nguyệt ở nữ giới: Chu kỳ kinh nguyệt không đều.
– Suy giảm ham muốn quan hệ ở nam và nữ giới.
– Đối tượng được chẩn đoán vô sinh nhưng không tìm được nguyên nhân tại các cơ quan sinh dục.
– Luôn xuất hiện tình trạng hạ đường huyết lặp đi lặp lại thường xuyên.
– Thay đổi hình dạng và một số cảm giác ở vùng mặt.
– Tăng cân nhanh hoặc thừa cân, béo phì.
Tuy chụp cộng hưởng từ tuyến yên an toàn và không xâm lấn nhưng có một số trường hợp sẽ không chỉ định thực hiện. Những trường hợp chống chỉ định của phương pháp này bao gồm:
– Người có gắn các thiết bị hoặc vật liệu thay thế bên trong cơ thể được làm từ kim loại có từ tính như máy tạo nhịp tim, van tim nhân tạo, máy khử rung, ốc tai điện tử,…
– Người có hội chứng sợ không gian kín.
– Người có những dị vật bằng kim loại trong cơ thể như mảnh đạn, nhất là vùng mắt và vùng gần đầu.
– Trẻ nhỏ mắc hội chứng tăng động, suy giảm chú ý hoặc những trẻ không thể nằm yên tại một vị trí trong thời gian dài.
2. Điểm nổi bật của phương pháp chụp cộng hưởng từ tuyến yên
Phương pháp chụp cộng hưởng từ tuyến yên đang ngày càng được chỉ định nhiều hơn để chẩn đoán các nghi ngờ một cách chính xác. So với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác thì phương pháp này có một số ưu điểm vượt trội hơn như:
– Người thực hiện không bị phơi nhiễm, có thể được sử dụng cho trẻ em và phụ nữ đang mang thai.
– Quan sát một cách chi tiết, rõ nét về cấu trúc, hình thái tuyến yên với lát cắt mỏng và trên nhiều mặt phẳng khác nhau.
– Thuốc đối quang sử dụng trong cộng hưởng từ an toàn hơn nhiều so với thuốc cản quang được sử dụng trong cắt lớp vi tính do hoạt chất gadolinium có trong đối quang ít gây dị ứng và phản ứng hơn rất nhiều.
– Chụp cộng hưởng từ tuyến yên ngoài khảo sát tuyến yên còn đánh giá tổng quan về cả vùng nhu mô não, mạch máu não, dây thần kinh sọ, xoang.
Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có thể chấn đoán chính xác các nghi ngờ vùng não
3. Những điều nên lưu ý khi chụp MRI tuyến yên
Phương pháp chụp MRI tuyến yên là phương pháp hiện đại và an toàn đối với người bệnh. Tuy nhiên có một vài lưu ý khi thực hiện phương pháp này để quá trình thực hiện được nhanh chóng, an toàn và có kết quả chính xác nhất. Một số điều cần chú ý bao gồm:
3.1. Trước khi thực hiện
– Cung cấp đầy đủ, chi tiết các thông tin có liên quan tới tiền sử để loại trừ các chống chỉ định của chụp MRI.
– Tháo bỏ các vật dụng cá nhân làm từ kim loại như trang sức, đồng hồ…
– Trước khi thực hiện cần đọc kỹ và ký giấy cam kết trước khi thực hiện.
– Thay trang phục theo đúng quy định, có thể nhét bông vào tai để hạn chế tiếng ồn phát ra từ máy.
3.2. Trong khi chụp
– Người bệnh cần duy trì tư thế nằm ngửa trên bàn chụp trong suốt quá trình chụp cộng hưởng từ.
– Giữ đầu cố định trong vùng từ trường để tránh kết quả bị nhiễu ảnh.
– Cố gắng giữ tinh thần thoải mái, bình tĩnh, hạn chế lo lắng và hồi hộp.
– Làm theo hướng dẫn của các kỹ thuật viên trong phòng máy.
– Nếu xuất hiện bất thường hoặc khó chịu trong quá trình chụp, bạn nên thông báo ngay tới cho nhân viên kỹ thuật.
3.3. Sau khi chụp
– Quá trình thực hiện chụp cộng hưởng từ tuyến yên có sử dụng thuốc đối quang, bệnh nhân sẽ được theo dõi sau khi chụp trong ít nhất 15 phút.
– Sau khoảng 30 phút, người bệnh sẽ nhận kết quả và quay trở về phòng khám ban đầu để nhận tư vấn từ bác sĩ.
Nên chủ động tìm hiểu địa chỉ và những lưu ý trước khi thăm khám
Tóm tại, phương pháp chẩn đoán hình ảnh chụp MRI tuyến yên có rất nhiều ưu điểm so với các phương pháp khác. Hãy chủ động chăm sóc sức khỏe để phòng ngừa, phát hiện và điều trị các bệnh lý nguy hiểm, tránh những biến chứng xấu ảnh hưởng tới cơ thể. | thucuc | 1,174 |
Trị sâu răng vĩnh viễn tại nhà: Có thể hay không?
1. Bệnh lý sâu răng: Dấu hiệu nhận biết và các giai đoạn phát triển
Sâu răng là gì? Sâu răng được xác định là tình trạng răng tổn thương, do tiến trình vi khuẩn ở mảng bám khử khoáng, phân rã men răng, ăn mòn ngà răng và phá hủy tủy răng. Là một trong những bệnh lý phổ biến nhất trên thế giới, sâu răng có thể ghé thăm một cách bất ngờ, rất dễ dàng, tất cả mọi người: Từ trẻ em đến người trưởng thành; mang đến những món quà không mấy tốt đẹp mà chẳng ai trong chúng ta muốn nhận.
1.1. Dấu hiệu nhận biết bệnh lý sâu răng
Để trị sâu răng tại nhà, việc nhận biết các dấu hiệu bệnh lý là rất cần thiết. May mắn cho chúng ta, những dấu hiệu này rất dễ thấy nếu quan sát kỹ càng:
– Bề mặt răng xuất hiện các lỗ sâu: Răng xuất hiện những điểm chuyển đen. Những điểm này lớn dần và sâu dần theo thời gian.
Trị sâu răng tại nhà chỉ hiệu quả khi răng chưa xuất hiện các lỗ sâu
– Sưng và chảy máu nướu: Nướu sưng, gây cảm giác căng tức và có thể chảy máu chỉ với những lực tác động rất nhỏ khi dùng bàn chải hoặc chỉ nha khoa để vệ sinh răng.
– Răng đau và buốt khi bị kích thích: Cảm giác đau buốt xuất hiện khi đồ ăn hoặc thức uống quá nóng hoặc quá lạnh, thậm chí chỉ là đồ ăn thức uống bình thường tiếp xúc với điểm sâu.
– Hơi thở có mùi hôi: Do vi khuẩn phát triển tại các lỗ răng sâu tích tụ thức ăn không thể làm sạch lâu ngày.
1.2. Các giai đoạn phát triển bệnh lý sâu răng
– Giai đoạn 1: Sâu men răng
Đây là giai đoạn vi khuẩn tấn công men răng, khiến men răng mất khoáng và tạo ra ít nhất là một điểm thương tổn trên bề mặt răng. Điểm này có màu vàng nâu hoặc đen. Khi ăn hoặc uống đồ nóng hoặc lạnh, răng ê buốt, đau nhức ở mức độ nhẹ.
– Giai đoạn 2: Sâu ngà răng
Ở giai đoạn này, răng xuất hiện ngày càng nhiều điểm thương tổn. Các điểm này nhanh chóng phát triển to hơn và sâu hơn, phần men răng còn lại nhanh chóng bị phá hủy. Đi kèm với đó là những cơn ê buốt và đau nhức ở mức độ lớn hơn, khó chịu đựng hơn.
Răng sâu ê buốt, đau nhức khi bị kích thích bởi đồ ăn, thức uống quá nóng hoặc quá lạnh
– Giai đoạn 3: Viêm tủy
Giai đoạn 3 bắt đầu khi tủy răng bị vi khuẩn tấn công. Đây là giai đoạn có thể xuất hiện nhiều biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng, lung lay răng, viêm nướu, viêm xương hàm, với nguy cơ mất răng rất cao.
– Giai đoạn 4: Chết tủy
Tủy đã viêm nặng, kéo theo tổn thương trầm trọng chân răng, xương ổ răng và các vùng quanh chóp. Một số trường hợp chết tủy răng không kịp thời điều trị, có thể gây biến chứng cực kỳ nguy hiểm, dẫn đến tử vong.
2. Thời điểm thích hợp và phương pháp trị sâu răng vĩnh viễn tại nhà
Trị sâu răng vĩnh viễn tại nhà là hoàn toàn có thể, nếu chúng ta khẩn trương can thiệp khi sâu răng còn đang ở giai đoạn “chớm” (Chưa bước vào giai đoạn 1). Cụ thể, nếu răng chưa xuất hiện các dấu hiệu trong phần dấu hiệu nhận biết bệnh lý sâu răng mà mới chỉ xuất hiện các điểm vàng nâu hoặc đen không quá rõ ràng, hãy áp dụng các phương pháp dân gian truyền miệng đơn giản sau:
– Sử dụng lá bàng (Chứa flavonoid, saponin, phytosterol và tanin có tác dụng tiêu diệt một số loại vi khuẩn, hạn chế các triệu chứng viêm nhiễm): Lá bàng non xay nhuyễn, hòa với muối biển và nước lọc. Súc miệng bằng dung dịch thu được hàng ngày, trước khi đi ngủ.
– Sử dụng lá tía tô/ hương nhu (Chứa nhiều hợp chất kháng khuẩn và kháng viêm): Xử lý tía tô và hương nhu tương tự lá bàng non.
Nước súc miệng tía tô trị sâu răng tại nhà hiệu quả
– Điều chỉnh cách vệ sinh răng miệng với bàn chải và kem đánh răng: Duy trì việc vệ sinh răng miệng đều đặn với bàn chải và kem đánh răng 2 lần/ngày. Sử dụng kem đánh răng dịu nhẹ và thay bàn chải 3 tháng một lần.
– Sử dụng nước muối (Chứa natri clorua, có khả năng kìm giữ sự phát triển của vi khuẩn có trong nhiều loại thực phẩm): Súc miệng bằng nước muối ấm hàng ngày. Muối hấp thụ nước, từ đó lấy đi điều kiện cần thiết để hoạt động của vi khuẩn.
Ngoài ra, để trị sâu răng tại nhà, chúng ta còn cần phải loại bỏ tối đa các nguyên nhân gây bệnh lý sâu răng, như: Vệ sinh răng miệng kém; ăn đồ ăn ngọt và đồ ăn vặt nói chung quá nhiều, uống quá ít nước (Gây khô miệng, thiếu nước bọt); để răng yếu hoặc nứt vỡ mà không điều trị; để tụt nướu,… | thucuc | 919 |
Công dụng thuốc Gramotax
Gramotax thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm, được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng máu, nhiễm trùng xương khớp, nhiễm khuẩn da, mô mềm, dự phòng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật,... Cùng theo dõi bài viết để hiểu rõ hơn về công dụng thuốc Gramotax.
1. Thuốc Gramotax là thuốc gì?
Gramotax là thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm, được sản xuất bởi công ty Micro Labs., Ltd - ẤN ĐỘ.Gramotax được đóng gói dưới dạng bột pha dung dịch tiêm, hộp 1 lọ bột 1g + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml.Thành phần thuốc Gramotax:Cefotaxime: Đây là kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3, có phổ kháng khuẩn rộng.Các hoạt chất khác và tá dược vừa đủ hàm lượng thuốc nhà cung sản xuất cung cấp.
2. Tác dụng của thuốc Gramotax
Điều trị trong các trường hợp:Nhiễm trùng máu, nhiễm khuẩn xương/ khớp, viêm màng tim do cầu khuẩn Gr dương và vi khuẩn Gr âm, viêm màng não.Nhiễm khuẩn da và mô mềm, ổ bụng, phụ khoa và sản khoa, hô hấp dưới, tiết niệu, lậu.Dự phòng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật.
2. Cách dùng, liều dùng thuốc Gramotax
Dùng thuốc Gramotax theo đường tiêm bắp sâu hay tiêm hoặc truyền tĩnh mạch chậm (tiêm tĩnh mạch từ 3 đến 5 phút, truyền tĩnh mạch trong vòng từ 20 đến 60 phút).Liều lượng được tính ra lượng Cefotaxime tương đương. Liều thường dùng cho mỗi ngày là từ 2 – 6g chia làm 2 hoặc 3 lần.Trường hợp nhiễm khuẩn nặng thì liều có thể tăng lên đến 12g mỗi ngày, truyền tĩnh mạch chia làm 3 đến 6 lần.Trường hợp bị nhiễm khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa), liều lượng sử dụng trên 6g mỗi ngày.Người lớn:Nhiễm khuẩn không biến chứng 1g/12 giờ, tiêm bắp hay tĩnh mạch.Nhiễm khuẩn nặng, viêm màng não 2g/6 - 8 giờ, tiêm tiêm bắp hay tĩnh mạch.Lậu không biến chứng liều duy nhất 1g, tiêm bắp.Dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật 1g, tiêm 30 phút trước mổ.Trẻ em:Trẻ 2 tháng hoặc < 12 tuổi 50mg - 150mg/kg/ngày, chia làm 3 - 4 lần, Tiêm tiêm bắp hay tĩnh mạch.Sơ sinh > 7 ngày 75 - 150mg/kg/ngày, chia làm 3 lần, tiêm tĩnh mạch.Trẻ sinh non và sơ sinh < 7 ngày 50mg/kg/ngày, chia làm 2 lần, tiêm tĩnh mạch.Người bị suy thận Cl. Cr < 10m. L: Giảm nửa liều.
3. Chống chỉ định dùng thuốc Gramotax khi nào?
Người bị mẫn cảm với thành phần Cephalosporin và các chất khác có trong thuốc Gramotax.Phụ nữ có thai và cho con bú.
4. Tác dụng phụ của thuốc Gramotax
Trong quá trình sử dụng thuốc Gramotax có thể gây ra những phản ứng ngoài ý muốn như:Quá mẫn, sốt, tăng bạch cầu ái toan.Buồn nôn, nôn, đau bụng hay tiêu chảy, viêm đại tràng giả mạc.Thay đổi huyết học.Nhức đầu, hoa mắt, ảo giác.Loạn nhịp tim.Cần thông báo với bác sĩ để được kiểm tra và điều chỉnh phù hợp.
5. Xử trí khi quên liều hoặc uống quá liều thuốc
Cần tiêm Gramotax với liều lượng đúng theo đơn của bác sĩ, không được tự ý sử dụng để tránh gây ra những phản ứng ngoài ý muốn.Quên liều:Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch.Không dùng gấp đôi liều đã quy định.Quá liều:Sử dụng quá liều thuốc Gramotax có thể gây ra các triệu chứng như: Giảm sức nghe, buồn nôn, nôn, tiêu chảy,...Khi thấy xuất hiện những biểu hiện bất thường khi quá liều, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc người phụ trách y tế để được xử lý kịp thời.Những thông tin cơ bản về thuốc Gramotax trong bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì đây là thuốc kê đơn nên người bệnh không tự ý sử dụng, mà cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để có đơn kê phù hợp, đảm bảo an toàn cho sức khỏe. | vinmec | 696 |
Công dụng thuốc Pantosec IV
Pantosec IV chứa hoạt chất chính là Pantoprazole, một thuốc ức chế bơm proton được sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản, hội chứng Zollinger – Ellison. Vậy công dụng, liều dùng và những lưu ý khi sử dụng thuốc Pantosec là gì?
1. Công dụng của thuốc Pantosec
Pantosec l. V là sản phẩm của công ty Cipla, được bào chế dưới dạng bột đông khô pha tiêm. Pantosec có thành phần chính là Pantoprazole, một thuốc ức chế bơm proton có cấu trúc tương tự như Omeprazole. Pantoprazole được proton hóa thành dạng hoạt động trong tế bào thành dạ dày. Cơ chế tác dụng của thuốc là ức chế bơm proton H+/K+ATPase, từ đó ức chế giai đoạn cuối cùng của quá trình bài tiết acid dạ dày. Sau khi uống, tác dụng chống tiết acid của Pantoprazole kéo dài hơn 24 giờ. Với 1 liều tiêm tĩnh mạch từ 20 đến 120 mg Pantoprazole ở người khỏe mạnh, tác dụng của thuốc bắt đầu trong vòng 15 - 30 phút và kéo dài trong 24 giờ phụ thuộc theo liều.Thuốc Pantosec IV được chỉ định trong điều trị loét dạ dày tá tràng; trào ngược dạ dày – thực quản; dự phòng loét dạ dày, tá tràng do dùng thuốc chống viêm không steroid, do stress; hội chứng Zollinger - Ellison. Thuốc Pantosec IV chống chỉ định ở các bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc
2. Liều lượng và cách dùng của thuốc Pantosec
2.1. Cách dùng thuốc Pantosec. Tiêm tĩnh mạch: Pha lọ bột đông khô chứa 40 mg hoạt chất với 10 ml dung dịch Na. Cl 0,9%, sau đó tiêm tĩnh mạch chậm trong ít nhất 2 phút.Truyền tĩnh mạch: Pha lọ bột đông khô chứa 40 mg hoạt chất với 100 ml dung dịch Na. Cl 0,9%, hoặc dextran 5% hoặc dung dịch Ringer Lactat. Dung dịch sau pha nên được truyền tĩnh mạch trong khoảng 15 phút.Lưu ý: Dung dịch đã pha không nên pha trộn hoặc dùng chung dây truyền với các thuốc khác. Dung dịch thuốc nên được dùng trong vòng 12 giờ sau khi pha và tốt nhất dùng ngay sau khi pha để đảm bảo về mặt vi sinh. Có thể dùng nửa thể tích dung dịch thuốc đã pha nếu chỉ cần dùng 20mg, bỏ đi phần dung dịch thuốc không sử dụng.2.2. Liều dùng thuốc Pantosec. Liều dùng cho người lớn. Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản, loét dạ dày tá tràng:Liều khuyến cáo là 40mg x 1 lần/ngày trong 7 đến 10 ngày, tiêm truyền tĩnh mạch trong khoảng 15 phút.Điều trị bằng đường tĩnh mạch nên được ngừng ngay khi bệnh nhân có thể điều trị bằng đường uống.Điều trị tình trạng tăng tiết acid trong hội chứng Zollinger - Ellison:Khuyến cáo dùng liều 80mg, cứ 12 giờ một lần, truyền trong khoảng 15 phút.Liều dùng trẻ em: Hiện tại dữ liệu ở trẻ em còn hạn chế. Do đó không dùng Pantoprazole cho trẻ em dưới 12 tuổi.Liều dùng người suy gan: Giảm liều thuốc Pantosec IV hoặc dùng cách ngày. Liều tối đa 20 mg/ngày hoặc dùng 40mg mỗi 2 ngày.Liều dùng người suy thận: Không cần điều chỉnh liều Pantosec ở bệnh nhân suy thận.
3. Tác dụng phụ của thuốc Pantosec IV là gì?
Bệnh nhân sử dụng thuốc Pantosec IV có thể gặp các tác dụng phụ bao gồm:Thường gặp. Mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu, ban da, mày đay.Khô miệng, buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bón, đầy hơi, tiêu chảy, đau cơ, đau khớp.Ít gặp. Suy nhược, choáng váng, chóng mặt.Mất ngủ, tăng enzym gan.Hiếm gặp. Toát mồ hôi, sốc phản vệ, phù ngoại biên.Ban da dát sần, mụn trứng cá, rụng tóc, viêm da tróc vẩy, phù mạch, hồng ban đa dạng.Rối loạn tiêu hóa, ợ hơi, viêm miệng.Nhìn mờ, sợ ánh sáng.Ngủ gà, kích động, ù tai, nhầm lẫn, ảo giác.Tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu hạt và giảm tiểu cầu.Liệt dương, bất lực ở nam giới.Tiểu máu, viêm thận kẽ.Vàng da, viêm gan, bệnh não ở người bị suy gan, tăng triglycerid.Giảm natri huyết.
4. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Pantosec IV
Trước khi dùng Pantosec IV hoặc các thuốc ức chế bơm proton khác, phải loại trừ khả năng bị ung thư dạ dày hoặc thực quản vì thuốc có thể che lấp các triệu chứng và trì hoãn chẩn đoán ung thư.Liều Pantoprazole trên 40 mg/ngày chưa được nghiên cứu ở người bệnh suy gan. Phải theo dõi định kỳ men gan trong quá trình điều trị. Nếu thấy tăng men gan, phải ngừng thuốc và liên hệ với bác sĩ để được tư vấn.Nhiễm trùng đường tiêu hóa do vi khuẩn: Thuốc Pantosec IV làm thay đổi p. H dạ dày và có thể làm tăng số lượng vi khuẩn thường trú trong đường tiêu hóa. Điều trị bằng các thuốc giảm acid có thể dẫn đến tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiêu hóa như Campylobacter, Salmonella hoặc Clostridium difficile.Thuốc ức chế bơm proton có liên quan đến các trường hợp lupus ban đỏ da bán cấp rất hiếm gặp.Ung thư biểu mô: U lành tính và ác tính đã được quan sát thấy trong các nghiên cứu trên động vật dài hạn (2 năm). Tuy nhiên mức độ liên quan của những phát hiện này đối với khả năng sinh khối u ở người vẫn chưa được xác định.Clopidogrel: Thuốc ức chế bơm proton có thể làm giảm tác dụng điều trị của Clopidogrel do giảm tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính của. Nhà sản xuất khuyến cáo chỉ nên sử dụng các thuốc ức chế bơm proton ít ảnh hưởng đến chất chuyển hóa có hoạt tính của Clopidogrel. Pantoprazole đã được chứng minh là ít ảnh hưởng đến việc chuyển hóa của Clopidogrel khi so với Omeprazole, do đó có thể sử dụng đồng thời với Clopidogrel.Phụ nữ mang thai: Hiện tại chưa có nghiên cứu đầy đủ về việc dùng Pantoprazole trong thời kỳ mang thai. Do vậy, chỉ dùng thuốc Pantosec IV ở phụ nữ có thai khi thật cần thiết.Phụ nữ cho con bú: Pantoprazole có phân bố vào sữa mẹ. Nên cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc tùy theo lợi ích của thuốc đối với người mẹ.
5. Tương tác thuốc
Sử dụng Pantosec IV đồng thời với một số thuốc khác có thể gây ra tương tác, làm thay đổi hiệu lực và/hoặc gia tăng tác dụng phụ. Bệnh nhân tốt nhất nên thông báo cho y bác sĩ tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng) để được tư vấn. Sau đây là một số tương tác thuốc cần lưu ý khi sử dụng Pantosec IV:Pantoprazole được chuyển hóa qua gan nhờ hệ enzym cytochrom P450. Do vậy Pantosec có nguy cơ tương tác với một số thuốc gây ức chế hoặc cảm ứng hệ enzym này.Giống như các thuốc ức chế bơm proton khác, Pantoprazole có thể làm giảm hấp thu một số thuốc như Ketoconazole, Itraconazole.Không có tương tác giữa Pantoprazole với các antacid khi uống đồng thời.Cefuroxim: Các thuốc ức chế bơm proton có thể làm giảm hiệu lực của kháng sinh Cefuroxim khi được sử dụng đồng thời.Trên đây là các thông tin về công dụng, liều dùng và những lưu ý khi sử dụng thuốc Pantosec. | vinmec | 1,266 |
Điện di huyết sắc tố
Diện di huyết sắc tố là một loại protein trong hồng cầu có chức năng vận chuyển oxy và dicacbonic, một phân tử thalassemia có hai phần là hem và globin.
1. Điện di huyết sắc tố là gì?
-
Điện di huyết sắc tố (còn gọi là điện di hemoglobin) đánh giá thành phần và tỷ lệ
hemoglobin (Hb) trong máu.
-
Huyết sắc tố còn gọi là hemoglobin, là một protein phức tạp có chứa Fe++, làm nhiệm vụ vận chuyển O2
từ phổi đến tổ chức và vận chuyển CO2
từ tổ chức về phổi, Hb ở trong hồng cầu và chiếm 33% trọng lượng hồng cầu. Hb là đại phân tử gồm có hai thành phần là hem và globin.
2. Các giai đoạn tổng hợp của Hemoglobin
Quá trình tổng hợp globin bắt đầu từ tuần thứ 2-3 phôi thai, chia làm 3 giai đoạn sau:
- Giai đoạn phôi: Haemoglobin Gower I
(x2e2),
Haemoglobin Portland
(x2g2),
Haemoglobin Gower II
(a2e2).
- Giai đoạn thai: Hb
F
(a2g2),
Hb
A
(a2b2),
gần sinh-Hb
A2
(a2d2).
-
Giai đoạn sau sinh:
Hb
A
(a2b2),
Hb
A2
(a2d2),
Hb
F
(a2g2).
Các huyết sắc tố bình thường là Hb
A, Hb
A2,
Hb
F. Cho tới nay người ta phát hiện được ngày càng nhiều loại huyết sắc tố bất thường (> 700 loại) như Hb
H, Hb Bart's, Hb
E, Hb
S, Hb
C, Hb
D, Hb
I,...
3. Giá trị bình thường của điện di huyết sắc tố
4.
Điện di huyết sắc tố được chỉ định trong những trường hợp nào?
- Đánh giá những trường hợp thiếu máu tán huyết không giải thích được.
- Thiếu máu hồng cầu nhỏ không liên quan đến giảm sắt, bệnh lý mạn tính, hoặc ngộ độc chì.
- Tiền sử gia đình có bệnh lý hemoglobin.
- Kết quả sàng lọc trước sinh dương tính như xét nghiệm triple test, double test, siêu âm,…
Ứng dụng của xét nghiệm điện di Hemoglobin
-
Chẩn đoán bệnh lý huyết sắc tố
-
Chẩn đoán bệnh thalassemia:
+ Bệnh
a
thalassemia
+ Bệnh
b
Thalassemia
5. Phòng bệnh
-
Đối với trường hợp chưa bị bệnh: gồm thiếu máu tán huyết không giải thích được, thiếu máu hồng cầu nhỏ không liên quan đến giảm sắt, bệnh lý mạn tính hoặc ngộ độc chì, tiền sử gia đình có bệnh lý hemoglobin,… cần được làm xét nghiệm tiếp như công thức máu, điện di hoặc
xét nghiệm đột biến gen
để xác định bệnh.
-
Đối với trường hợp đã bị bệnh:
+
Sàng lọc những người thân liên quan
+
Sàng sàng trước sinh nếu muốn sinh con. | medlatec | 379 |
Nhận biết biểu hiện viêm tai giữa ở trẻ
Viêm tai giữa ở trẻ là bệnh lý thường gặp, đe dọa nghiêm trọng tới thính lực nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Cha mẹ hãy trang bị những kiến thức khoa học để nhận biết sớm các biểu hiện viêm tai giữa và cách điều trị hiệu quả cho trẻ.
1. Nguyên nhân gây viêm tai giữa
Tai giữa có nhiệm vụ truyền rung động từ màng nhĩ đến tai trong, giúp chúng ta nghe được âm thanh. Viêm tai giữa là một trong những vấn đề về sức khỏe tai mũi họng thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Đó là tình trạng tổn thương và viêm nhiễm trong tai giữa do vi khuẩn phát triển trong tai hoặc tác động từ môi trường bên ngoài. Có hai dạng viêm tai giữa phổ biến là: viêm tai giữa cấp tính và viêm tai giữa ứ mủ. Khoảng 75% trẻ em dưới 3 tuổi mắc viêm tai giữa ít nhất một lần trong đời, và gần 50% số trẻ này bị viêm tai giữa từ 3 lần trở lên trước khi bước sang 4 tuổi.
Có những nguyên nhân khiến trẻ nhỏ dễ mắc viêm tai giữa mà cha mẹ cần lưu ý như sau:
– Hệ miễn dịch yếu: Trẻ sơ sinh trong 6 tháng đầu và trẻ nhỏ chưa hoàn thiện hệ miễn dịch nên khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh còn yếu, dễ dàng bị vi khuẩn tấn công đường hô hấp và tai giữa.
– Cấu trúc tai chưa hoàn chỉnh: Tai trong gắn liền với mặt sau cổ họng qua ống thính giác. Vì cấu trúc tai chưa hoàn thiện và hệ miễn dịch yếu, vi khuẩn dễ xâm nhập từ mũi họng gây viêm, tạo mủ và nhiễm trùng.
– Mắc bệnh tai mũi họng: Viêm tai giữa thường là biến chứng từ các bệnh viêm mũi họng như viêm VA, viêm amidan, viêm xoang, viêm họng khi thời tiết chuyển mùa, thay đổi môi trường sống…
– Ảnh hưởng của khói thuốc: Tiếp xúc với khói thuốc cũng có thể làm tăng nguy cơ bị viêm tai giữa và các bệnh lý đường hô hấp nguy hiểm khác ở trẻ nhỏ.
Không chỉ khiến sức khỏe giảm sút mà viêm tai giữa ở trẻ nhỏ còn tiềm ẩn nhiều biến chứng có hại. Vì vậy, các bậc phụ huynh nên cẩn trọng với bệnh lý, chủ động cho trẻ thăm khám sớm để phát hiện bệnh và điều trị kịp thời.
Trẻ nhỏ dễ mắc viêm tai giữa do hệ miễn dịch kém, cấu trúc tai chưa hoàn chỉnh…
2. Biểu hiện viêm tai giữa ở trẻ
Viêm tai giữa có những biểu hiện đặc trưng như sau, cha mẹ có thể lưu ý:
– Sốt hơn 39 độ C
– Đau tai
– Tai chảy dịch mủ
– Ù tai, nghe kém
– Dụi hoặc kéo vành tai
– Trằn trọc, quấy khóc
– Chán ăn, bỏ bữa
– Nôn ói hoặc tiêu chảy
– Đau đầu…
Viêm tai giữa thường là biến chứng từ bệnh viêm mũi họng thông thường, do đó việc điều trị các bệnh lý này đóng vai trò vô cùng quan trọng. Trong trường hợp viêm tai giữa không quá nghiêm trọng, bệnh thường có thể tự khỏi sau vài ngày và các triệu chứng cũng giảm dần cho đến khi biến mất. Tuy nhiên, bậc phụ huynh không nên chủ quan mà tiếp tục theo dõi các dấu hiệu bệnh ở trẻ. Nếu tình trạng nhiễm trùng trở nên nghiêm trọng hơn, cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị.
Sốt cao, đau tai, có dịch mủ bất thường trong tai… là những biểu hiện viêm tai giữa thường gặp ở trẻ
3. Điều trị viêm tai giữa
Khi thấy trẻ có biểu hiện viêm tai giữa, cha mẹ nên chủ động đưa trẻ đi khám kịp thời. Để chẩn đoán viêm tai giữa, bác sĩ chuyên khoa sẽ sử dụng các phương pháp như nội soi tai hoặc đèn soi tai để kiểm tra tổn thương trong tai. Ngoài việc khám tai, bác sĩ cũng có thể kiểm tra các vùng khác như cổ họng, mũi xoang, vùng vòm họng… để phát hiện các dấu hiệu nhiễm trùng khác trong đường hô hấp.
Phác đồ điều trị viêm tai giữa cho trẻ nhỏ thường được áp dụng các phương pháp như sử dụng thuốc, chích rạch dẫn lưu mủ, phẫu thuật… Tùy thuộc vào mức độ bệnh lý ở trẻ và thể trạng mà bác sĩ sẽ chỉ định điều trị với phương pháp phù hợp nhất.
– Điều trị bằng thuốc: Trong giai đoạn sung huyết, thường chỉ cần điều trị nội khoa bằng kháng sinh toàn thân. Vi khuẩn chủ yếu gây viêm tai giữa là liên cầu, Hemophilus Influenzae, phế cầu, vì vậy sử dụng kháng sinh kết hợp với thuốc chống viêm, giảm phù nề, hạ sốt, giảm đau và điều trị mũi họng.
– Chích rạch dẫn lưu mủ: Trong giai đoạn ứ mủ, bác sĩ có thể xem xét trích rạch màng nhĩ để dẫn lưu mủ, kết hợp với các thuốc điều trị toàn thân, tương tự như giai đoạn sung huyết.
– Phẫu thuật vá nhĩ: Trong giai đoạn vỡ mủ có thể dẫn tới tổn thương hoặc thủng màng nhĩ. Để bảo vệ thính lực, bác sĩ sẽ tiến hành phẫu thuật vá nhĩ và sử dụng thuốc để điều trị tình trạng viêm trong tai cho trẻ.
– Đặt ống thông khí: Trong trường hợp tai giữa bị tổn thương nặng và không thông thoáng, bác sĩ có thể đưa một ống thông khí để tạo đường thông gió từ tai giữa ra bên ngoài, giúp giảm áp lực trong tai và ngăn ngừa nguy cơ tái phát viêm.
Điều trị viêm tai giữa cho bé với phác đồ do bác sĩ chỉ định
4. Phòng ngừa bệnh cho trẻ
Không chỉ ảnh hưởng tới sức khỏe mà viêm tai giữa còn để lại nhiều di chứng nếu như trẻ không được điều trị kịp thời. Do đó, việc phòng ngừa bệnh từ sớm là vô cùng cần thiết để giúp bảo vệ sức khỏe tối ưu cho trẻ. Các bậc phụ huynh cần lưu ý một số vấn đề sau đây trong việc chăm sóc sức khỏe trẻ nhỏ.
– Hướng dẫn trẻ chủ động rửa tay sạch sẽ thường xuyên bằng xà phòng, tránh dùng chung đồ dùng ăn uống và hướng dẫn trẻ che miệng khi hoặc hắt hơi.
– Cho trẻ bú mẹ ít nhất trong 6 tháng đầu đời, hạn chế việc sử dụng bình sữa hoặc núm vú giả, và tránh để trẻ bị sặc hoặc trớ.
– Tiêm phòng cúm theo mùa và các loại vắc xin phòng bệnh phế cầu và các bệnh truyền nhiễm khác để giúp ngăn ngừa viêm tai giữa.
– Giữ ấm cho trẻ vào mùa lạnh, duy trì chế độ ăn uống và vận động khoa học để tăng cường hệ miễn dịch.
– Tránh tiếp xúc với khói thuốc lá và môi trường có ô nhiễm.
– Ngoài ra, cha mẹ cần cho trẻ khám tai mũi họng định kỳ để kiểm soát sức khỏe, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và phòng ngừa bệnh hiệu quả.
Khám tai mũi họng cho trẻ định kỳ để kiểm soát sức khỏe đúng cách
Nhìn chung, viêm tai giữa ở trẻ em, nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách, có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng khó lường. Do đó, phụ huynh cần chú ý đến sức khỏe của trẻ, và khi phát hiện biểu hiện viêm tai giữa, nên đưa trẻ đi khám ngay để được điều trị kịp thời, từ đó phòng ngừa các biến chứng, giúp bảo toàn sức khỏe cho trẻ một cách hiệu quả. | thucuc | 1,345 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.