text
stringlengths 853
8.2k
| origin
stringclasses 3
values | len
int64 200
1.5k
|
|---|---|---|
GIẢI ĐÁP: Hàn răng sâu có được lâu không?
Hàn răng là phương pháp phổ biến để khắc phục tình trạng răng bị mất đi 1 phần do nhiều nguyên nhân. Đây có thể nói là một thủ thuật khá đơn giản và có thời gian thực hiện nhanh chóng nên được nhiều khách hàng lựa chọn. Tuy nhiên, bên cạnh đó, vẫn có không ít người băn khoăn hàn răng sâu có được lâu không. Cùng tìm hiểu lời giải đáp qua bài viết bạn nhé!
1. Tìm hiểu khái quát về kỹ thuật hàn răng sâu
Hàn răng sâu là kỹ thuật sử dụng các vật liệu hàn răng để bù đắp khoảng trống và lấy đầy phần mô răng bị khuyết thiếu do sâu răng gây ra, tái tạo lại hình dáng và kích thước ban đầu cho hàm răng.
Vậy khi nào thì nên đi hàn răng sâu? Bạn có thể tiến hành hàn răng sâu ngay khi phát hiện lỗ sâu ở trên bề mặt răng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp răng chỉ có cảm giác ê buốt mà không nhìn thấy lỗ sâu. Lúc này, bác sĩ cần tiến hành chụp Xquang răng để có thể xác định chính xác những lỗ sâu mà mắt thường không thấy được.
Khi sâu răng trở nên nghiêm trọng hơn, không chỉ gây cảm giác đau đớn mà về lâu về dài còn có thể khiến cho cấu trúc răng bị phá hủy, nghiêm trọng hơn là nguy cơ viêm tủy hay thậm chí mất răng. Do đó, tốt hơn hết là bạn nên đến thăm khám bác sĩ ngay khi có dấu hiệu sâu răng để được điều trị kịp thời.
Hàn răng sâu là kỹ thuật sử dụng các vật liệu hàn răng để bù đắp khoảng trống và lấy đầy phần mô răng bị khuyết thiếu do sâu răng gây ra, tái tạo lại hình dáng và kích thước ban đầu cho hàm răng.
2. Quy trình hàn răng sâu được tiến hành thế nào?
Về cơ bản, quy trình hàn răng sâu được thực hiện lần lượt theo các bước dưới đây:
Trước khi tiến hành hàn răng, nha sĩ cần xác định răng bị sâu, vị trí răng sâu trên bề mặt bằng cách thăm khám và film chụp răng, ngoài ra, nha sĩ cũng cần giải thích và thống nhất với khách hàng về vật liệu hàn răng sẽ sử dụng.
– Để tránh cảm giác đau đớn và khó chịu cho bệnh nhân, bác sĩ sẽ gây tê tại chỗ cho người bệnh. Việc gây tê tại chỗ nhìn chung không quá khó chịu bởi bạn sẽ được đặt gel gây tê tại chỗ ở vị trí cần tiêm
– Làm sạch các bề mặt răng cần hàn và các răng ở bên cạnh để đảm bảo vết hàn đạt chất lượng và thẩm mỹ
– Làm sạch lỗ sâu, bác sĩ sẽ dùng các dụng cụ để lấy hết thức ăn giắt ở trong lỗ sâu, lấy hết tổ chức ngà sâu nhằm tránh tối đa sâu răng sau khi được hàn răng.
– Tạo hình lại lỗ sâu để đảm bảo chất hàn có thể bám dính tốt trên mặt răng
– Đặt lớp lót đáy tùy thuộc vào độ sâu và rộng của lỗ sâu nhằm bảo vệ tủy răng cũng như tránh cho răng có cảm giác ê buốt sau khi hàn răng.
– Tiến hành các bước hàn răng, vật liệu hàn răng được đặt vào bên trong lỗ sâu để lấp đầy lỗ sâu
– Chỉnh sửa lại chất hàn, bỏ lại phần hàn thừa để tạo hình dáng và kích thước của răng, đảm bảo tính thẩm mỹ cao cho răng
3. Hàn răng sâu có được lâu hay không?
Với thắc mắc hàn răng sâu có được lâu không, theo các chuyên gia nha khoa, độ bền sau khi hàn răng còn phải phụ thuộc vào những yếu tố dưới đây:
3.1. Chất liệu được sử dụng để hàn răng sâu
Hiện nay, các loại chất liệu được sử dụng phổ biến nhất để hàn răng sâu đó là Amalgam và Composite. Nói về độ bền thì Amalgam sẽ có ưu thế hơn bởi độ cứng cao, chịu mài mòn tốt, ngoài ra còn không bị lệch hay méo, có thể thoải mái ăn nhai.
Về thời gian, miếng trám có thể được duy trì từ 2 đến 5 năm, sau một thời gian, miếng trám có xu hướng bị bong bật ra, bị xỉn màu đi.
3.2. Kỹ thuật hàn răng
Với kỹ thuật hàn răng trực tiếp, bác sĩ sẽ hàn và tạo hình trực tiếp vật liệu ngay ở trên răng. Do đó mà độ bền thường không cao, chỉ duy trì được tối đa từ 2 đến 3 năm.
Với kỹ thuật hàn răng bằng công nghệ Laser Tech thì tuổi thọ sẽ cao hơn, bởi đây là kỹ thuật đúc sẵn 1 miếng hàn ở bên ngoài, sau đó chỉ cần cho lên bề mặt răng và trám lại. Do đó, miếng trám này có độ bền cao hơn, có thể lên đến từ 15 đến 20 năm và có thể bị bong hay hở.
3.3. Chế độ chăm sóc và bảo vệ răng
Sau khi hàn răng, răng cần được bảo vệ cũng như chăm sóc đúng cách. Bạn nên vệ sinh răng nhẹ nhàng, tránh sử dụng thức ăn quá cứng hoặc quá lạnh, ngoài ra có thể giúp miếng trám có thể tồn tại lâu hơn.
3.4. Tay nghề, trình độ của bác sĩ
Hàn răng sâu có được lâu không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: Chất liệu hàn, kỹ thuật, tay nghề của bác sĩ…
3.5. Vị trí hàn răng
Mặt tiếp xúc giữa miếng trám và răng ngày càng ít thì nguy cơ bong miếng trám cũng sẽ ngày càng cao.
4. Một số lưu ý quan trọng sau khi hàn răng sâu
Một trong những yếu tố quan trọng để duy trì kết quả sau khi hàn răng đó là cách ăn nhai và vệ sinh răng miệng. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng sau khi hàn răng bạn cần ghi nhớ:
– Sau khi hàn răng, bạn có thể gặp một số hiện tượng khó chịu như: Sưng mặt, tê bì, cảm giác môi, má bị trĩu xuống. Tuy nhiên đừng lo lắng bởi những hiện tượng này sẽ biến mất khi thuốc tây hết tác dụng. Sau hàn răng, bạn không nên nhai sang bên còn tê mà cần tránh hoặc nhai vào môi má.
– Với hàn Composite, bạn có thể ăn nhai ngay sau khi hàn, tuy nhiên với chất liệu hàn khác thì bạn nên tránh nhai sang một bên trong khoảng 4 tiếng.
– Tránh sử dụng đồ ăn quá nóng, quá lạnh hay đồ ăn quá cứng trong vài ngày đầu để răng không bị kích thích.
– Dùng tăm hay vật cứng để xỉa răng ở những chỗ có miếng hàn ở kẽ răng để tránh gây bong, vỡ miếng hàn. Tốt hơn hết, bạn nên sử dụng chỉ tơ nha khoa để vệ sinh theo hướng dẫn của bác sĩ
– Hạn chế sử dụng đồ ăn, đồ uống có màu, cà phê, thuốc lá… để miếng hàn không bị xỉn màu.
Tốt hơn hết, bạn nên thăm khám với bác sĩ chuyên khoa ngay khi có dấu hiệu sâu răng để có biện pháp điều trị kịp thời
Hi vọng những thông tin mà bài viết cung cấp đã giúp bạn đọc giải đáp thắc mắc “Hàn răng sâu có được lâu không”. Nhìn chung, để bảo vệ sức khỏe răng miệng, tốt hơn hết bạn nên thăm khám răng miệng định kỳ khoảng 6 tháng/lần để luôn có được nụ cười khỏe đẹp, tự tin.
|
thucuc
| 1,326
|
Nguyên nhân ngứa vùng kín khi đèn đỏ và cách xử trí cần biết
Vùng kín của nữ giới là bộ phận vô cùng nhạy cảm, đặc biệt là trong chu kỳ kinh nguyệt. Ngứa vùng kín khi đèn đỏ là triệu chứng thường gặp ở nữ giới. Vậy nguyên nhân gây ra tình trạng này là gì và cách xử lý thế nào, mời các bạn cùng tìm hiểu dưới bài viết này.
1. Tình trạng ngứa vùng kín khi đèn đỏ
Ngứa vùng kín khi đèn đỏ là hiện tượng mà nhiều phụ nữ có thể trải qua. Đây là tình trạng mà vùng kín của phụ nữ trở nên ngứa ngáy và không thoải mái trong thời gian họ có kinh nguyệt. Tình trạng này có thể xuất hiện trước, trong hoặc sau thời gian kinh nguyệt, có thể kéo dài trong một vài ngày hoặc suốt chu kỳ kinh nguyệt.
Cảm giác ngứa có thể xảy ra ở âm đạo hoặc âm hộ, môi âm hộ, mu, và cả các vùng da xung quanh khu vực này.
Ngứa vùng kín khi đèn đỏ là hiện tượng mà nhiều phụ nữ có thể trải qua
Các nguyên nhân gây ra tình trạng ngứa vùng kín khi hành kinh có thể bao gồm thay đổi hormone trong cơ thể, viêm nhiễm, nhiễm trùng, tác động của căng thẳng, sử dụng sản phẩm vệ sinh không phù hợp hoặc có dị ứng với các sản phẩm khác. Tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể, việc điều trị và giảm ngứa vùng kín có thể đòi hỏi các biện pháp khác nhau như sử dụng thuốc, thay đổi thói quen vệ sinh, hoặc tìm kiếm tư vấn từ bác sĩ.
2. Nguyên nhân cụ thể gây ngứa vùng kín khi hành kinh?
Vùng kín nữ giới là bộ phận vô cùng nhạy cảm, dễ bị tổn thương, viêm nhiễm đặc biệt là trong chu kỳ kinh nguyệt. Do vậy, nếu như không vệ sinh sạch sẽ và chăm sóc đúng cách, vùng kín rất dễ bị ngứa ngáy, gây khó chịu cho chị em phụ nữ. Điều đáng lo ngại hơn, ngứa vùng kín khi đến kỳ kinh nguyệt còn có thể là biểu hiện của nhiều bệnh phụ khoa khác nhau.
Một số nguyên nhân gây ra tình trạng ngứa vùng kín vào ngày “đèn đỏ” ở các chị em như:
– Thay đổi hormone: Trong thời kỳ kinh nguyệt, cơ thể phụ nữ trải qua sự biến đổi hormon. Sự biến đổi này có thể ảnh hưởng đến việc duy trì cân bằng vi khuẩn và pH trong vùng kín, dẫn đến tình trạng ngứa.
– Do vệ sinh vùng kín không đúng cách và sạch sẽ: Sử dụng sản phẩm vệ sinh không phù hợp hoặc thực hiện vệ sinh quá sạch sẽ có thể loại bỏ vi khuẩn bình thường và dẫn đến viêm nhiễm.
Do vệ sinh vùng kín không đúng cách và sạch sẽ có thể gây ngứa vùng kín
– Do sự cân bằng vi sinh ở vùng âm đạo bị nghiêng về phía tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, vi nấm (như candida), herpes, trùng roi âm đạo… gây ra âm đạo bị viêm nhiễm, ra nhiều khí hư gây ngứa.
– Do các bệnh lây truyền qua đường tình dục: Một số bệnh lây truyền qua đường tình dục như bệnh lậu, HPV (human papillomavirus) cũng có thể gây ngứa và viêm nhiễm vùng kín.
– Căng thẳng, stress: Tình trạng tâm lý như căng thẳng và stress có thể gây ảnh hưởng đến hệ miễn dịch của cơ thể, làm cho vùng kín dễ bị viêm nhiễm và ngứa hơn.
– Do dùng các loại dung dịch vệ sinh không phù hợp, thuốc đặt, chất bôi trơn âm đạo, xà phòng, nước xả vải, sữa tắm,… có thể gây kích ứng da và tạo điều kiện cho vi khuẩn hoặc nấm phát triển và gây ngứa âm đạo trong thời gian hành kinh.
Nếu tình trạng ngứa kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để xác định nguyên nhân cụ thể và điều trị phù hợp.
3. Ngứa vùng kín vào những ngày hành kinh phải làm gì?
Ngứa vùng kín vào những ngày hành kinh là một tình trạng khá khó chịu, bạn có thể thử các biện pháp sau để giảm ngứa và tạo sự thoải mái:
– Khi bị ngứa vùng kín chị em không nên gãi bởi da ở vùng kín rất nhạy cảm và dễ bị tổn thương. Gãi dễ làm loét, tổn thương và gây cảm giác đau rát tạo điều kiện cho vi khuẩn tấn công khiến bệnh trở nên nặng hơn.
– Nên giữ vùng kín sạch sẽ, khô thoáng nhất có thể. Đây là biện pháp tốt nhất để giữ vùng kín của chị em phụ nữ được khỏe mạnh, hạn chế ngứa ngáy khó chịu.
– Hạn chế sử dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ. Sử dụng nguồn nước sạch để vệ sinh vùng kín.
– Vào những ngày đèn đỏ bạn cần thay băng vệ sinh ít nhất 4 – 6 tiếng/lần bởi máu là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển.
Nếu việc thay đổi các thói quen hằng ngày mà không khỏi ngứa vùng kín hoặc ngứa kéo dài kèm theo những biểu hiện khí hư ra nhiều, mùi hôi khó chịu thì chị em cần đi khám phụ khoa. Việc làm này giúp dễ dàng phát hiện nguyên nhân, loại bỏ nhanh và hiệu quả, bảo vệ sức khỏe sinh sản của nữ giới sau này. Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, các bác sĩ sẽ tư vấn và hướng dẫn bạn cách điều trị phù hợp.
4. Điều trị ngứa vùng kín vào ngày đèn đỏ thế nào?
Nguyên tắc quan trọng khi điều trị ngứa vùng kín là xác định nguyên nhân cụ thể của tình trạng ngứa và thực hiện phương pháp điều trị phù hợp. Điều này có thể bao gồm thuốc uống, thuốc bôi, thuốc đặt, thuốc rửa, hoặc các phương pháp khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể.
Chị em nên đi khám để được xác đinh nguyên nhân và điều trị
– Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kết hợp sử dụng thuốc uống và thuốc bôi để tăng cường hiệu quả điều trị, đặc biệt khi ngứa vùng kín liên quan đến nấm hoặc vi khuẩn.
– Nếu ngứa vùng kín liên quan đến bệnh tình dục hoặc bệnh xã hội, bạn có thể được điều điều trị bằng phương pháp đót laser. Bên cạnh đó, bạn cần chú trọng đến việc tư vấn và kiểm tra sức khỏe tổng thể, cũng như xem xét các biện pháp ngăn ngừa bệnh truyền nhiễm trong tương lai.
– Trong quá trình điều trị, bạn cần chú ý tuân theo hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng và thời gian điều trị. Điều này giúp đảm bảo hiệu quả của liệu pháp và ngăn ngừa tái phát. Ngoài ra, việc chú trọng chăm sóc vùng kín, bao gồm vệ sinh đúng cách và tránh sử dụng các sản phẩm gây kích ứng trong và sau giai đoạn điều trị cũng rất quan trọng để góp phần điều trị nhanh chóng và tránh tái phát..
– Sau điều trị, bạn vẫn nên đến bệnh viện để kiểm tra định kỳ. Bác sĩ sẽ theo dõi hiệu quả điều trị và có thể yêu cầu bạn thực hiện các kiểm tra định kỳ để đảm bảo tình trạng đã được kiểm soát và không tái phát.
|
thucuc
| 1,296
|
Công dụng thuốc Zymaxid
Thuốc Zymaxid có thành phần chính là kháng sinh và được dùng tại chỗ để điều trị bệnh lý do nhiễm khuẩn ở mắt gây ra. Cùng tìm hiểu thông tin về thuốc Zymaxid qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Zymaxid có tác dụng gì?
Thuốc Zymaxid có thành phần chính là Gatifloxacin, bào chế dạng dung dịch thuốc nhỏ mắt 0,5%.Zymaxid là một loại kháng sinh nhóm Fluoroquinolon, có tác dụng chống lại vi khuẩn với phổ tác dụng rộng.Zymaxid được sử dụng để điều trị viêm kết mạc do vi khuẩn. Zymaxid có thể được sử dụng một mình hoặc với các loại thuốc khác. Thuốc dùng trong bệnh viêm kết mạc gây ra bởi các chủng nhạy cảm của các sinh vật như vi khuẩn Gram dương hiếu khí, Staphylococcus aureus; Nhóm Streptococcus mitis; Streptococcus oralis; Streptococcus pneumoniae; vi khuẩn Gram âm ưa khí như Haemophilus influenzae.
2. Cách dùng thuốc Zymaxid
Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt. Bạn có thể cần phải sử dụng thuốc nhỏ mắt 2 giờ một lần trong vài ngày đầu tiên và sau đó là cứ 4 giờ một lần cho những ngày tiếp theo của quá trình điều trị. Không được sử dụng thuốc này với số lượng lớn, ít hoặc lâu hơn khuyến cáo.Các bước thực hiện:Rửa tay trước khi sử dụng thuốc nhỏ mắt Zymaxid.Ngửa đầu ra sau một chút và kéo mí mắt dưới xuống để tạo một túi nhỏ. Giữ ống nhỏ giọt phía trên mắt với đầu hướng xuống dưới. Nhìn ngước lên rồi nhỏ ra một giọt thuốc.Nhắm mắt trong 2 hoặc 3 phút với đầu cúi xuống, không được chớp hoặc nheo mắt. Nhẹ nhàng ấn ngón tay của bạn vào góc trong của mắt trong vòng khoảng 1 phút, để giữ cho chất lỏng này chảy vào ống dẫn nước mắt.Chỉ sử dụng số lượng thuốc nhỏ mà bác sĩ đã kê đơn.Lưu ý: Không được chạm vào đầu của ống nhỏ mắt hoặc đặt nó trực tiếp lên mắt của bạn. Ống nhỏ giọt bị nhiễm khuẩn có thể lây nhiễm sang mắt, dẫn đến các vấn đề về thị lực. Không được sử dụng thuốc nhỏ mắt Zymaxid nếu chất lỏng đã thay đổi màu sắc hoặc có các hạt trong đó. Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và nhiệt độ cao. Không để thuốc bị đóng băng. Đậy chặt nắp chai sau khi sử dụng.
3. Tác dụng phụ của thuốc Zymaxid
Zymaxid thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ bao gồm:Các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm: Cảm giác ngứa nhẹ, nóng rát, mẩn đỏ hoặc kích ứng; chảy nước mắt; mí mắt bị sưng húp.Nhận trợ giúp y tế khẩn cấp nếu như có các dấu hiệu của phản ứng dị ứng nghiêm trọng với Zymaxid: Nổi mày đay; khó thở; nhịp tim chậm; mạch yếu, ngất xỉu; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.Gọi cho bác sĩ ngay lập tức nếu như bạn có: Sưng mắt, cảm thấy khó chịu nghiêm trọng, đóng vảy hoặc bị chảy nước, vì có thể đây là dấu hiệu của nhiễm trùng mới.Khi dùng thuốc Zymaxid bạn cũng có thể gặp phải các tác dụng phụ khác. Nếu có vấn đề bất thường nghĩ rằng do việc dùng thuốc gây ra bạn hãy báo lại với bác sĩ.
4. Lưu ý khi dùng thuốc Zymaxid
Thuốc Zymaxid không được chỉ định nếu như bạn bị dị ứng với Gatifloxacin hoặc các loại thuốc tương tự, chẳng hạn như khánh sinh Ciprofloxacin, Levofloxacin, Lomefloxacin, Moxifloxacin, Norfloxacin và những thuốc khác. Không dùng cho trẻ em dưới 1 tuổi.Trước khi bạn sử dụng Zymaxid, hãy cho bác sĩ biết tất cả các tình trạng bệnh lý hoặc dị ứng.Người ta không biết liệu rằng thuốc Zymaxid có gây hại cho thai nhi và đi vào sữa mẹ hoặc hay không. Cho nên, cần cho bác sĩ biết nếu bạn đang mang thai hoặc dự định có thai hay đang cho con bú.Không để đầu của ống nhỏ giọt Zymaxid tiếp xúc với bất kỳ bề mặt nào, kể cả ở mắt hoặc tay. Nếu ống nhỏ giọt bị nhiễm khuẩn, nó có thể gây ra nhiễm trùng mắt, dẫn đến nhiễm trùng nghiêm trọng, có thể gây ra mất thị lực hoặc tổn thương nghiêm trọng cho mắt.Tránh đeo kính áp tròng trong khi sử dụng thuốc nhỏ mắt Zymaxid và trong khi bạn vẫn có các triệu chứng nhiễm trùng mắt đang hoạt động. Không sử dụng dung dịch nhỏ mắt hoặc các thuốc khác trong thời gian điều trị trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ.Một số loại thuốc có thể gây ra tương tác với thuốc này khi dùng đồng thời. Cho nên bạn cần nói với bác sĩ về các thuốc đang dùng hay kể cả các thực phẩm bảo vệ sức khoẻ.Zymaxid là thuốc kê đơn để điều trị khi có nhiễm khuẩn tại mắt, không dùng để điều trị trong trường hợp nhiễm virus. Bạn cần tuân thủ việc dùng thuốc của bác sĩ để tránh nguy cơ gây hại cho sức khỏe.
|
vinmec
| 867
|
Khám nội thần kinh ở Thanh Hóa - Đâu là địa chỉ uy tín?
Ngày nay, do áp lực cuộc sống và công việc, nhiều người thường xuyên xảy ra tình trạng mất ngủ, lo âu, mệt mỏi, sa sút trí nhớ, đau đầu,… Nếu những vấn đề này không được thăm khám, điều trị kịp thời có thể dẫn đến hậu quả khôn lường. Vậy đối với các bạn sống ở khu vực Thanh Hóa, đâu là nơi Khám nội thần kinh ở Thanh Hóa chất lượng, có thể tin tưởng?
1. Nội thần kinh là gì? Khi nào cần đi khám nội thần kinh?
Trước khi tìm hiểu về địa chỉ khám nội thần kinh ở Thanh Hóa thì bạn cần phải biết nội thần kinh là gì? Khi nào cần phải đi khám nội thần kinh?
Nội thần kinh là gì?
Chuyên khoa về thần kinh sẽ bao gồm nội thần kinh và ngoại thần kinh. Trong đó:
Nội thần kinh là chuyên khoa thực hiện thăm khám, chẩn đoán và điều trị các bệnh lý về thần kinh có thể sử dụng thuốc như đau đầu, rối loạn tiền đình, rối loạn giấc ngủ, suy giảm trí nhớ,…
Ngoại thần kinh là chuyên khoa thực hiện thăm khám, chẩn đoán và điều trị các bệnh lý về thần kinh cần phải can thiệp ngoại khoa như mổ u não, u tuyến yên, u trong cột sống - tủy sống, phẫu thuật chấn thương sọ não,…
Như vậy có thể thấy, chuyên khoa nội thần kinh đóng vai trò quan trọng trong công cuộc chăm sóc sức khỏe toàn diện cho con người hiện nay.
Khi nào cần đi khám nội thần kinh?
Bạn nên đi khám nội thần kinh khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng bất thường bao gồm:
Đau đầu hoặc đau nửa đầu nghiêm trọng, kéo dài hoặc có các triệu chứng kèm theo như buồn nôn, nôn mửa, mất thị lực hoặc mất thính giác, bạn nên tìm đến bác sĩ nội thần kinh để kiểm tra và xác định nguyên nhân. Nếu bạn hoặc người thân có các cơn co giật bất thường hoặc không kiểm soát, co rút chân tay, động kinh.
Nếu bạn thấy mất cảm giác, mệt mỏi hoặc có khó khăn trong việc điều khiển các cơ bắp, tê bì chân tay hoặc tê nửa mặt thì có thể bạn đang gặp vấn đề về suy thần kinh.
Rối loạn vận động, khó khăn trong việc đi lại, thay đổi hành vi, nói lắp, lú lẫn, hay quên.
Có thể xuất hiện những cơn ngất, bất tỉnh, chóng mặt, mất thăng bằng,
Rối loạn giấc ngủ, mất ngủ kéo dài, thường xuyên thức giấc, ngủ không sâu, chập chờn,…
Nguyên nhân dẫn đến các triệu chứng thần kinh bất thường rất đa dạng, có thể bắt nguồn từ thói quen sinh hoạt, áp lực, chấn thương, tai nạn, tác dụng phụ của thuốc, bệnh lý mạn tính,… Chính vì vậy, người bệnh khi thấy cơ thể có triệu chứng nghi ngờ vấn đề thần kinh thì tốt nhất nên tìm đến các bác sĩ chuyên khoa để thăm khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh tình trạng bệnh nặng hơn dẫn đến hậu quả nguy hiểm.
2. Những nội dung cần biết khi khám nội thần kinh Các triệu chứng liên quan đến thần kinh đối với từng bệnh nhân thường không giống nhau. Vì vậy, việc thăm khám, áp dụng các phương pháp để kiểm tra, chẩn đoán bệnh cũng sẽ có sự thay đổi ở từng trường hợp.
Bác sĩ nội thần kinh chuyên chẩn đoán, điều trị, quản lý một loạt các bệnh và rối loạn liên quan đến hệ thần kinh bao gồm: Kiểm soát và điều trị các cơn động kinh bằng thuốc. Điều trị các triệu chứng của bệnh Parkinson như run chân, cảm giác cứng cổ và sự suy giảm vận động. Các bệnh lý liên quan đến suy giảm trí nhớ, bệnh Alzheimer, mất trí nhớ,… Rối loạn vận động, chuyển hóa.
Rối loạn tiền đình, rối loạn thần kinh thực vật. Rối loạn giấc ngủ, mất ngủ, ác mộng, mất kiểm soát giấc ngủ và rối loạn hành vi trong giấc ngủ. Chứng đau đầu, đau nửa đầu do các nguyên nhân khác nhau.
Thoát vị đĩa đệm, đau cổ vai gáy, đau lưng, thoái hóa xương khớp,
Liệt nửa người, liệt dây thần kinh số 7.
Đau dây thần kinh liên sườn, bệnh về đám rối và rễ dây thần kinh,… Viêm não tủy, viêm đa dây thần kinh, nhược cơ,… Nhiễm độc do nghiện rượu, thiếu Vitamin B12, B1, Wilson,…
|
medlatec
| 765
|
Công dụng thuốc Masak
Với thành phần chính là Calcitriol, thuốc Masak được dùng để điều trị và phòng ngừa các bệnh loãng xương, còi xương, nhuyễn xương và loạn dưỡng xương ở một số nhóm đối tượng đặc biệt.
1. Masak là thuốc gì?
Masak thuộc nhóm vitamin và khoáng chất, có thành phần chính là Calcitriol hàm lượng 0,25mcg. Calcitriol tạo môi trường để hấp thu canxi ở ruột và điều tiết khoáng hóa xương. Calcitriol cũng có tác dụng điều hòa nội môi của canxi và kích thích tạo xương.Thuốc Masak được bào chế dưới dạng viên nang mềm và được chỉ định dùng trong những trường hợp sau:Điều trị và phòng ngừa loãng xương ở phụ nữ sau giai đoạn mãn kinh.Điều trị bệnh còi xương và nhuyễn xương (còi xương đáp ứng hoặc kháng với vitamin D, còi xương kèm theo giảm nồng độ phosphat trong máu).Điều trị nhược giáp (nguyên phát, sau phẫu thuật hoặc giả nhược giáp).Điều trị loạn dưỡng xương ở bệnh nhân suy thận mãn tính (nhất là người bệnh đang lọc thận nhân tạo).
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Masak
Thuốc Masak được dùng theo đường uống. Người bệnh nên uống nguyên viên thuốc với nước. Tùy vào khả năng đáp ứng của người bệnh, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều dùng phù hợp để tránh hiện tượng tăng canxi huyết. Vì vậy, người bệnh cần thăm khám bác sĩ để được chỉ định liều dùng sao cho đạt hiệu quả điều trị. Đồng thời, người bệnh cần uống thuốc Masak đầy đủ và đều đặn mỗi ngày, đồng thời cần thay đổi chế độ ăn uống và tăng cường bổ sung chế phẩm trong trường hợp cần thiết.Liều dùng được xác định thận trọng tùy vào nồng độ canxi trong huyết thanh của người bệnh. Trong quá trình dùng thuốc Masak, người bệnh cần được kiểm tra nồng độ canxi trong huyết thanh tối thiểu 2 lần/ tuần. Ngưng dùng thuốc nếu thấy canxi huyết tăng và chờ cho đến khi giá trị này về mức bình thường.Liều dùng thuốc Masak đối với từng mục đích điều trị cụ thể như sau:Loãng xương: 1 viên/ lần, uống 2 lần/ ngày. Tăng liều lên 2 viên/ lần và uống 2 lần/ngày trong vòng 1 tháng nếu liều trước đó không đạt hiệu quả.Còi xương, nhuyễn xương, nhược giáp: Liều ban đầu là 1 viên/ lần/ ngày vào buổi sáng. Sau đó, nếu người bệnh xét nghiệm không có kết quả dương tính và trên lâm sàng không có triệu chứng thì có thể tăng liều và dùng trong 2 - 4 tuần.Loạn dưỡng xương ở người bị bệnh thận: Liều Masak ban đầu được khuyến cáo là 1 viên/ lần/ ngày. Người bệnh có nồng độ canxi giảm nhẹ hoặc bình thường dùng liều 1 viên/ 2 ngày. Sau đó, nếu người bệnh xét nghiệm không có kết quả dương tính và trên lâm sàng không có triệu chứng thì có thể tăng liều và dùng trong 2 - 4 tuần.Quá liều thuốc Masak gây ra các triệu chứng tương tự như quá liều vitamin D vì Calcitriol là một chất chuyển hóa của vitamin D. Hoặc dùng đồng thời thuốc với các chế phẩm có chứa canxi và phốt phát cũng có thể gây triệu chứng quá liều tương tự.Biểu hiện của quá liều thuốc Masak cấp tính là nhức đầu, chán ăn, táo bón, buồn nôn và mãn tính là rối loạn các giác quan, loạn dưỡng, kèm theo sốt, mất nước, khát nước, đa niệu, nhiễm trùng đường tiểu, vô cảm. Ngộ độc mãn tính Calcitriol có thể gây tăng canxi huyết thứ phát, làm vôi hóa vỏ thận, phổi, cơ tim và tụy tạng.Khi bị quá liều thuốc Masak, người bệnh cần được gây nôn hoặc rửa dạ dày ngay để thuốc không hấp thu vào trong máu. Có thể sử dụng dầu parafin để tăng đào thải thuốc theo đường phân. Đồng thời, người bệnh cũng cần được kiểm tra nồng độ canxi máu nhiều lần, nếu còn cao có thể dùng corticoid, phosphat hoặc các biện pháp bài niệu khác phù hợp.
3. Tác dụng phụ của thuốc Masak
Thuốc Masak có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn với tần suất xuất hiện như sau:Thường gặp: Đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt, yếu người, ngủ gà; khô miệng, miệng có vị kim loại, chán ăn, buồn nôn, nôn, táo bón, tiêu chảy, chuột rút ở bụng; đau xương, đau cơ, giảm trương lực cơ, mất điều hòa, ù tai, dễ bị kích thích và ngoại ban.Ít gặp: Thuốc Masak ít khi gây tác dụng phụ là rối loạn chức năng thận, nhiễm canxi thận, suy giảm tình dục, ngứa, chảy nước mũi, ngứa, trẻ em kém phát triển, người lớn bị loãng xương, thiếu máu, sụt cân, viêm tụy, co giật, sợ ánh sáng, vôi hóa kết mạc và vôi hóa mạch.Hiếm gặp: Thuốc Masak hiếm khi gây tác dụng phụ là rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp; tăng canxi, niệu, albumin đường niệu, tăng nitơ urê trong máu, tăng cholesterol trong huyết thanh, tăng AST và ALT, giảm nồng độ men phosphatase kiềm trong huyết thanh, rối loạn điện giải trong huyết thanh, nhiễm toan nhẹ và loạn tâm thần.
4. Một số lưu ý khi dùng Masak
Không dùng Masak ở người bị quá mẫn với thành phần của thuốc, người bị các rối loạn có liên quan đến tăng nồng độ canxi huyết thanh, người có biểu hiện ngộ độc vitamin D.Phụ nữ đang mang thai, trẻ nhỏ dưới 3 tuổi hoặc bệnh nhi đang điều trị lọc thận nhân tạo cần thận trọng khi dùng thuốc Masak vì thông tin về độ an toàn của thuốc trên nhóm đối tượng này còn hạn chế. Phụ nữ đang nuôi con cho bú nếu dùng thuốc phải ngừng cho con bú thì thuốc có bài tiết vào sữa mẹ.Dùng đồng thời thuốc Masak với colestipol hydroclorid hoặc cholestyramin có thể làm giảm hấp thu thuốc ở ruột, vì vậy, không dùng chung các loại thuốc này với nhau.Dùng đồng thời Masak với dầu khoáng liều cao có thể cản trở hấp thu thuốc ở ruột. Vì vậy cần giảm liều hoặc ngừng dùng Masak.Dùng đồng thời thuốc Masak với phenobarbital hoặc phenytoin có thể làm giảm nồng độ của hai loại thuốc này trong huyết tương và tăng chuyển hóa thành phần Calcitriol. Vì vậy, không dùng chung các loại thuốc này với nhau.Dùng đồng thời Masak với corticosteroid có thể làm giảm tác dụng Masak; với glycosid trợ tim có thể gây loạn nhịp tim.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Masak, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Masak điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
|
vinmec
| 1,168
|
Đi siêu âm thai về bị đau bụng có gây nguy hiểm không?
Mang thai là một quá trình thiêng liêng nhưng cũng không kém phần vất vả. Nhằm đảm bảo cho mẹ bầu cùng thai nhi có được một thai kỳ khỏe mạnh, quá trình theo dõi và kiểm tra đóng vai trò vô cùng quan trọng. Siêu âm chính là phương pháp an toàn được lựa chọn nhiều nhất. Tuy nhiên, hiện tượng đi siêu âm thai về bị đau bụng có phải do siêu âm và có gây nguy hiểm cho mẹ bầu?
1. Siêu âm thai có thực sự an toàn?
Siêu âm là phương pháp chẩn đoán y khoa được áp dụng phổ biến trong cuộc sống hiện nay. Siêu âm thường được sử dụng với hai mục đích: kiểm tra bệnh lý và theo dõi thai kỳ. Thông qua siêu âm, bác sĩ có thể đưa ra những kết quả với độ chính xác cao và nhanh chóng hơn rất nhiều so với những phương pháp khác.
Siêu âm thai kỳ là yếu tố quan trọng đối với quá trình phát triển của thai nhi cũng như sức khỏe của mẹ bầu. Khi mới mang thai, siêu âm sẽ giúp bác sĩ có thể xác định được vị trí làm tổ của thai nhi ở trong hay ngoài tử cung. Đồng thời, tính được tuổi thai để từ đó có đưa ra các lời khuyên phù hợp cho mẹ bầu.
Những lần siêu âm tiếp theo trong suốt thai kỳ, bác sĩ và bố mẹ có thể theo dõi được những sự thay đổi, phát triển của thai nhi. Đồng thời phát hiện sớm những dị tật về cơ thể hoặc trí tuệ của con.
Đến thời điểm hiện tại, siêu âm đang được xem là phương pháp kiểm tra an toàn nhất đối với mẹ bầu cũng như thai nhi. đi siêu âm thai về bị đau bụng hoặc gây ảnh hưởng đến sự phát triển của em bé trong bụng là điều rất hiếm gặp. Tuy nhiên, các mẹ bầu không nên chủ quan và quá lạm dụng phương pháp này để có thể thỏa mãn tính tò mò về quá trình lớn lên của con lúc đang trong bụng mẹ. Đặc biệt là trong những tuần đầu tiên sau khi mang bầu.
2. Đi siêu âm thai về bị đau bụng nguyên nhân do đâu?
Siêu âm là phương pháp an toàn và không gây nguy hiểm đối với mẹ bầu cũng như thai nhi. Những triệu chứng như đi siêu âm thai về bị đau bụng là điều hoàn toàn chưa gặp phải. Tuy nhiên, siêu âm tạo cảm giác khó chịu cho mẹ bầu có thể xảy ra trong một số trường hợp, cụ thể như:
Bên cạnh phương pháp siêu âm ngoài thành bụng còn có siêu âm đầu dò âm đạo. Khi thực hiện phương pháp siêu âm này, nếu mẹ bầu nào không quen có thể xuất hiện cảm giác khó chịu nhẹ. Tuy nhiên, cảm giác này chỉ xuất hiện một lát và tự kết thúc mà không hề gây ra các biến chứng nguy hiểm nào khác. Mẹ bầu có thể cảm thấy khó chịu nhẹ khi bác sĩ thiếu kinh nghiệm tiến hành siêu âm. Ngoài ra, bạn cần tuân thủ những hướng dẫn của bác sĩ trước và trong quá trình siêu âm.
3. Những lưu ý mẹ bầu cần ghi nhớ khi đi siêu âm thai
Nhằm đảm bảo nhận được kết quả siêu âm tốt nhất, cũng như hạn chế tối đa những nguy hiểm có thể gặp phải như đi siêu âm thai về bị đau bụng. Mẹ bầu nên ghi nhớ một số lưu ý khi đi siêu âm thai.
3.1. Lựa chọn thời điểm siêu âm thích hợp
Mặc dù siêu âm không gây nguy hiểm đối với mẹ bầu và thai nhi. Tuy nhiên, mọi người không nên quá lạm dụng phương pháp này. Bên cạnh đó, mẹ bầu nên tuân thủ theo lịch hẹn thăm khám mà bác sĩ đưa ra.
Thông thường trong suốt thai kỳ, mẹ bầu chỉ nên siêu âm trong 3 giai đoạn: thai nhi bước sang tuần 11 - 14, tuần 20 - 22 và tuần 30 - 32. Chỉ trừ trường hợp có vấn đề xảy ra bất ngờ như mẹ bầu gặp tai nạn hoặc xuất hiện triệu chứng đau bụng, ra máu bất thường. Lúc này, mẹ bầu cần đến gặp ngay bác sĩ để được kiểm tra và điều trị kịp thời.
3.2. Vấn đề ăn uống trước khi đi khám thai
Thông thường, khám thai không chỉ có siêu âm mà còn kéo theo một số các xét nghiệm khác. Chính vì vậy, mẹ bầu không nên sử dụng các chất kích thích như bia, rượu, cafe, nước ngọt có gas,... trước khi đi siêu âm. Bởi những thực phẩm này có thể gây ảnh hưởng đến kết quả của quy trình khám thai.
Ngoài ra, mẹ bầu có thể uống nhiều nước lọc và nhịn tiểu khi đi khám thai. Điều này sẽ giúp cho việc siêu âm trở nên nhanh chóng và cho hình ảnh dễ quan sát hơn rất nhiều.
3.3. Lựa chọn đơn vị siêu âm uy tín
Đây là yếu tố quan trọng nhất đối với sức khỏe của mẹ và thai nhi trong suốt hành trình mang thai. Đơn vị thăm khám uy tín sẽ luôn mang đến cho bạn những kết quả khám thai chính xác. Hạn chế tuyệt đối tình trạng đi siêu âm thai về bị đau bụng.
Khi đi khám thai, bạn cũng nên chuẩn bị những câu hỏi muốn tham khảo ý kiến của bác sĩ. Các bác sĩ sẽ giúp bạn giải thích một cách rõ ràng, cụ thể nhất.
|
medlatec
| 957
|
Môn vị nằm ở vị trí nào trong cơ thể và các bệnh thường gặp
Môn vị là gì? Môn vị nằm ở vị trí nào trong cơ thể? Các bệnh lý thường gặp tại môn vị là gì? Bài viết dưới đây giúp bạn có câu trả lời về những vấn đề này.
Môn vị nằm ở vị trí nào trong cơ thể?
Môn vị là một van cơ bắp chứa thức ăn ở dạ dày cho đến khi nó sẵn sàng cho giai đoạn tiếp theo của quá trình tiêu hóa.
Môn vị nằm ở vị trí nào trong cơ thể? Môn vị là phần ngang của dạ dày, phần đi từ góc khuyết của bờ cong nhỏ thẳng đến lỗ môn vị. Giới hạn của bờ cong lớn là nằm ở phía bên trái chỗ phình của bờ cong lớn, nơi trực tiếp đối diện với góc khuyết của bờ cong nhỏ.
Môn vị được chia thành hai đoạn gồm: Hang môn và ống môn vị.
Môn vị nằm ở vị trí nào trong cơ thể là quan tâm của rất nhiều người.
Các bệnh lý thường gặp tại môn vị
Các bệnh lý tại dạ dày như viêm, loét, ung thư gây ảnh hưởng trực tiếp đến môn vị dạ dày. Các bệnh lý thường gặp tại môn vị gồm hẹp môn vị và viêm dạ dày vùng tiền môn vị. Cụ thể:
Bệnh hẹp môn vị
Hẹp môn vị là hiện tượng thức ăn bị ứ đọng lại trong dạ dày không xuống ruột được hoặc xuống rất hạn chế. Bệnh do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có những nguyên nhân lành tính nhưng cũng có những ác tính, có thể gây nguy hiểm cho người bệnh.
Viêm dạ dày vùng tiền môn vị
Tuy không nguy hiểm nhưng bệnh thường dây dưa, kéo dài nếu không điều trị đúng cách, đặc biệt khi nhiễm vi khuẩn Hp dương tính có thể gây biến chứng ung thư dạ dày nếu nhiễm khuẩn kèm theo một số yếu tố liên quan đến chế độ ăn uống và đi truyền.
Bác sĩ tư vấn các bệnh lý liên quan tới môn vị
Ngoài hai bệnh lý nêu trên còn có viêm môn vị, phù nề môn vị, hẹp phì đại môn vị… Các bệnh lý này xảy ra khi dạ dày mắc một số bệnh lý như viêm loét gây ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng hoạt động của môn vị.
…
Các bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa khuyến cáo, khi được chẩn đoán mắc các bệnh lý tại môn vị, người bệnh cần phối hợp cùng bác sĩ trong việc thăm khám và điều trị. Tùy thuộc tình trạng bệnh, bác sĩ sẽ tư vấn và chỉ định phương án điều trị phù hợp cho bệnh nhân. Thăm khám và điều trị sớm giúp người bệnh tránh những biến chứng nguy hiểm của người bệnh.
|
thucuc
| 490
|
Công dụng thuốc Vistorax
Thuốc Vistorax được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt, chứa hoạt chất chính là Tobramycin - một kháng sinh nhóm Aminoglycosid có tác dụng diệt khuẩn. Thuốc được sử dụng cho bệnh nhân viêm mí mắt, viêm túi lệ, viêm giác mạc, viêm màng kết...
1. Thuốc Vistorax công dụng là gì?
Vistorax thuốc nhỏ mắt có chứa thành phần chính là Tobramycin 3mg/1ml với các chỉ định như sau:Điều trị tại chỗ cho tình trạng nhiễm trùng ở cấu trúc ngoài của mắt và vùng phụ cận do những vi khuẩn nhạy cảm với Tobramycin gây ra như: Viêm màng kết, viêm mí mắt, viêm túi lệ, viêm giác mạc.Phòng tránh nhiễm trùng sau phẫu thuật mắt.Chống chỉ định dùng thuốc Vistorax cho người dị ứng với Tobramycin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
2. Hướng dẫn sử dụng thuốc Vistorax
Cách dùng: Thuốc Vistorax dùng bằng cách nhỏ mắt cho người lớn và trẻ em. Trước khi dùng, người bệnh nên lắc kỹ lọ thuốc trước khi nhỏ mắt.Liều dùng gợi ý:Nhiễm khuẩn nhẹ và vừa: Nhỏ 1-2 giọt dung dịch vào mỗi bên mắt sau mỗi 4 giờ;Nhiễm khuẩn nặng: Nhỏ 2 giọt dung dịch vào mỗi bên mắt sau mỗi giờ cho đến khi cải thiện triệu chứng.*Lưu ý:Có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm liều dùng Vistorax tùy theo triệu chứng bệnh;Mỗi người chỉ dùng riêng 1 lọ để tránh lây nhiễm, và không dùng thuốc quá 15 ngày kể từ lần mở nắp đầu tiên.
3. Tác dụng phụ của thuốc Vistorax
Nhìn chung, dung dịch nhỏ mắt thường dung nạp tốt, nếu người dùng thấy xuất hiện các triệu chứng ngứa mắt, viêm màng kết đỏ mắt, phù mi mắt... sau khi dùng cần ngừng sử dụng thuốc ngay và báo cho bác sĩ điều trị.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Vistorax
Cũng tương tự như các chế phẩm kháng sinh khác, sử dụng thuốc Vistorax trong thời gian dài có thể gây bội nhiễm các chủng vi sinh vật không nhạy cảm, nhất là nhiễm nấm. Nếu xảy ra tình trạng bội nhiễm, người bệnh nên lựa chọn giải pháp điều trị khác thích hợp hơn.Có thể xảy ra dị ứng chéo với các thuốc aminoglycoside khác. Nếu có dị ứng chéo xảy ra, nên ngưng dùng thuốc Vistorax và thay thế phương pháp điều trị khác phù hợp hơn.Hiện chưa có đầy đủ thông tin về việc dùng thuốc Vistorax ở phụ nữ mang thai, do vậy chỉ dùng khi thật sự cần thiết.Thuốc Vistorax có nguy cơ gây ra tác dụng phụ cho trẻ đang bú mẹ, do vậy cần cân nhắc giữa việc ngừng dùng thuốc hay tạm ngừng cho con bú.Khi sử dụng thuốc Vistorax, để đảm bảo hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn mắt, giảm nguy cơ tương tác thuốc hoặc gặp các tác dụng phụ không mong muốn, người dùng nên tuân thủ đúng liều dùng và thời gian dùng thuốc.
|
vinmec
| 496
|
Các cách chữa bệnh động kinh phổ biến hiện nay
Hiện nay, tỷ lệ người mắc bệnh động kinh ngày càng gia tăng, tác động xấu tới sức khỏe người bệnh. Theo Tổ chức y tế thế giới WHO, hiện nay có khoảng 50 triệu người trên toàn cầu bị bệnh và ước tính mỗi năm có thêm 2,4 triệu người mắc động kinh. Do đó, việc chữa bệnh động kinh cần được tiến hành sớm, đề phòng biến chứng xảy ra.
1. Sơ lược về bệnh động kinh
Động kinh là bệnh lý mạn tính, xảy ra do sự bất thường của não bộ dẫn đến kích thích nhóm tế bào thần kinh của vỏ não và gây phóng điện đột ngột, không thể kiểm soát. Sự kích thích của vỏ não ở các vùng khác nhau có thể gây ra biểu hiện như co giật, co cứng tay chân và các cơn vắng ý thức.
Động kinh là bệnh lý thần kinh thường gặp và có ảnh hưởng tới mọi độ tuổi, chủng tộc. Theo Tổ chức y tế thế giới WHO, hiện nay có khoảng 50 triệu người trên toàn cầu bị bệnh và ước tính mỗi năm có thêm 2,4 triệu người mắc động kinh.
Tuy nhiên, người bệnh có thể kiểm soát được các cơn co giật, nhanh chóng phục hồi nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
Người bị động kinh thường có biểu hiện co giật, co cứng chân tay.
2. Nguyên nhân gây bệnh động kinh
Động kinh là căn bệnh phổ biến. Có nhiều nguyên nhân gây bệnh như:
– Do di truyền
Theo các nhà nghiên cứu, một số loại động kinh có liên kết với các gen cụ thể. Song, gen này chỉ là yếu tố khiến bệnh nhân nhạy cảm hơn nếu có sự tác động của môi trường, gây ra các cơn động kinh. Hay nói cách khác, gen không phải yếu tố quyết định hoặc chắc chắn gây bệnh mà chỉ là yếu tố có thể tác động.
– Do chấn thương sọ não
Những tai nạn nghiêm trọng khiến vùng não bị tác động mạnh, chấn thương sọ não cũng là một trong những nguyên nhân gây nên động kinh.
– Bệnh gây tổn thương não
Khả năng mắc bệnh động kinh ở những người có khối u trong não hoặc có tiền sử bị đột quỵ cũng rất cao. Việc tổn thương não sẽ làm rối loạn hệ thần kinh trung ương, khiến hoạt động não thay đổi và nguy cơ bị động kinh tăng cao.
– Bệnh liên quan tới não
Viêm màng não, cấu trúc bất thường trong não không rõ nguyên do hay viêm não cũng là nguyên nhân gây ra động kinh.
– Chấn thương trước khi sinh
Trẻ sơ sinh vốn nhạy cảm với các tổn thương ở não nên nếu người mẹ bị nhiễm trùng, thiếu dinh dưỡng… em bé sau khi chào đời cũng có nguy cơ bị tổn thương não, dẫn tới động kinh ở trẻ sơ sinh. Thậm chí việc sốt cao, co giật kéo dài ở trẻ nhỏ cũng dễ tiến triển thành động kinh.
– Một số nguyên nhân khác
Những người có thói quen sử dụng thuốc chống trầm cảm hay người lạm dụng rượu bia, ma túy… cũng có thể mắc bệnh.
Chấn thương sọ não là một trong những nguyên nhân dẫn tới động kinh.
3. Các dạng động kinh phổ biến và dấu hiệu điển hình
Động kinh có hai dạng chính là động kinh toàn thể và động kinh cục bộ. Ở mỗi trường hợp, người bệnh sẽ có những biểu hiện khác nhau.
3.1. Động kinh cục bộ
Nếu một phần não bộ hoạt động bất thường, cơn động kinh cục bộ sẽ xuất hiện. Khi đó, chỉ có một vài bộ phận trên cơ thể biểu hiện triệu chứng.
– Động kinh cục bộ đơn giản
Người bị động kinh cục bộ đơn giản thường bị co cứng một phần cơ thể hoặc co giật. Ngoài ra, người bệnh còn xuất hiện một vài triệu chứng như khó chịu dạ dày, lo lắng, sợ sệt, chóng mặt, thị giác và khứu giác bất thường.
– Động kinh cục bộ phức tạp
Người bệnh sẽ mất đi ý thức khi cơn động kinh cục bộ phức tạp xảy ra. Lúc này, họ sẽ có loạt biểu hiện như đờ đẫn, nhìn chằm chằm vào khoảng không, có hành vi vô thức như xoa đầu, xoa tay. Đáng chú ý, khi cơn động kinh qua đi, họ sẽ không nhớ những gì đã diễn ra.
3.2. Động kinh toàn thể
Động kinh toàn thể xảy ra khi hoạt động phóng điện bất thường ở trong não tác động tới toàn bộ não.
– Cơn vắng ý thức
Cơn vắng ý thức khiến con người mất đi ý thức trong thời gian ngắn, khoảng 5 -15 giây. Biểu hiện của người bệnh lúc này là đánh rơi đồ hoặc nhìn chằm chằm vào vô định. Đặc biệt sẽ vô cùng nguy hiểm nếu người bệnh đang tham gia giao thông hoặc đi bơi.
– Cơn co giật toàn thể
Người bệnh có biểu hiện mất thăng bằng, bị té ngã và mất đi ý thức. Lúc này, các cơn co giật, không thể kiểm soát tay chân cũng xuất hiện ở người bệnh.
Thông thường, cơn co giật toàn thể diễn ra trong vài phút và bệnh nhân có thể gặp thêm tình trạng sùi bọt mép.
Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời làm tăng khả năng khỏi bệnh.
4. Những cách chữa bệnh động kinh hiện nay
Có 2 phương pháp chữa bệnh động kinh hiện nay là điều trị nội khoa (dùng thuốc) và điều trị ngoại khoa (phẫu thuật). Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể của bệnh nhân mà các bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp chữa bệnh động kinh phù hợp.
4.1. Chữa bệnh động kinh bằng nội khoa
Đa số người bệnh động kinh sẽ được chỉ định dùng thuốc kháng động kinh để tránh cơn con giật. Dựa trên mức độ động kinh của bệnh nhân mà các bác sĩ có thể dùng 1 hoặc nhiều loại thuốc. Trong quá trình dùng thuốc, người bệnh có thể gặp tác dụng phụ như mệt mỏi, chóng mặt, phát ban.
Thuốc kháng động kinh thường phải sử dụng lâu dài và tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ. Vì vậy, suốt quá trình điều trị người bệnh cần kiên trì để có được hiệu quả tốt.
Bệnh nhân cũng tuyệt đối không được bỏ thuốc trong bất cứ trường hợp nào. Bên cạnh đó, người bệnh cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc điều trị khác. Nếu thấy điều gì bất thường, cần thông báo ngay với bác sĩ, tránh tình huống xấu xảy ra.
Ngoài ra, người bệnh nên loại bỏ rượu bia, cà phê, thuốc lá. Bởi những chất kích thích trên sẽ khiến hệ thần kinh bị ảnh hưởng, dẫn tới việc điều trị gặp nhiều khó khăn, bệnh dễ tái phát.
4.2. Chữa bệnh động kinh bằng phương pháp ngoại khoa
Phương pháp phẫu thuật được tiến hành trong trường hợp bệnh nhân kháng thuốc hoặc quá trình điều trị không mang lại hiệu quả, các cơn co giật vẫn xuất hiện.
Lúc này, các bác sĩ sẽ thực hiện thăm khám, kiểm tra xem người bệnh có đáp ứng đủ tiêu chuẩn phẫu thuật hay không. Sau đó, bác sĩ sẽ xác định vị trí tổn thương của người bệnh và tiến hành phẫu thuật.
Ngoài những cách chữa trên, một số phương pháp khác cũng có tác dụng trong việc điều trị là kích thích thần kinh phế vị, kích thích não sâu, chế độ ăn kiêng ketone…
Theo các bác sĩ, bệnh động kinh có thể kiểm soát được. Trên thực tế, rất nhiều người bệnh đã được chữa khỏi và trở lại bình thường. Do đó, người bệnh cần phát hiện sớm, điều trị kịp thời sẽ giúp tăng khả năng khỏi bệnh.
|
thucuc
| 1,370
|
Tại sao cần phải tiêm vắc xin quai bị?
Hiện nay, vắc xin quai bị được nhiều quốc gia trên thế giới đưa vào chương trình tiêm chủng. Mũi tiêm này tiêm kết hợp với vắc xin sởi và Rubella có tên gọi là MMR. Vậy tại sao cần phải tiêm vắc xin quai bị? Tiêm phòng rồi liệu có bị bệnh nữa không?... Những thắc mắc này sẽ được giải đáp ngay trong bài viết dưới đây.
1. Tại sao cần phải tiêm vắc xin quai bị?
Quai bị là bệnh nhiễm trùng tuyến nước bọt mang tai cấp tính do virus gây nên, thường gặp ở trẻ từ 5 - 9 tuổi. Bệnh lây qua đường hô hấp và thường gây dịch vào thời điểm giao mùa đông - xuân. Người bệnh hắt hơi có thể làm virus phát tán, gây bệnh trực tiếp hoặc gián tiếp cho người khác. Biểu hiện ban đầu của bệnh quai bị là sốt nhẹ, nhức đầu, mệt mỏi, sau đó cơn sốt có thể tăng lên 39,5 - 40 độ. Vùng mang tai, gần tai của trẻ bắt đầu sưng lên và gây cảm giác đau đớn.
Bệnh quai bị có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là đối với nam giới bởi khi virus gây bệnh quai bị lan xuống tinh hoàn sẽ gây ra viêm tinh hoàn. Biến chứng của viêm tinh hoàn do quai bị có thể khiến nam giới bị vô sinh.
Theo giới y khoa, bệnh quai bị hiện vẫn chưa thuốc điều trị đặc hiệu, lại dễ gây ra các biến chứng nguy hiểm nên việc tiêm vắc xin quai bị được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và nhiều tổ chức y khoa hàng đầu khác trên thế giới khuyến cáo là cần thiết, đưa vào chương trình tiêm chủng để ngăn ngừa khả năng mắc bệnh. Tại Việt Nam, việc tiêm vắc xin quai bị đã được đưa vào chương trình tiêm chủng mở rộng cho trẻ nhỏ. Vắc xin quai bị thường được tiêm kết hợp với sởi và rubella. Đây là vắc xin chứa virus sống nhưng đã bị làm suy yếu và không thể gây bệnh thực sự.
2. Thời điểm nên tiêm vắc xin quai bị?
Theo chương trình tiêm chủng mở rộng của Bộ Y Tế, vắc xin quai bị nên tiêm cho trẻ trên 1 tuổi và tiêm mũi nhắc lại khi trẻ được 4 tuổi. Việc tiêm ngừa quai bị cho trẻ khi trẻ chưa đủ 12 tháng tuổi sẽ không mang lại hiệu quả lâu dài. Nếu tiêm dưới thời điểm 12 tháng thì trẻ cần được tiêm lại liều 2 để đảm bảo khả năng phòng bệnh tốt nhất.
Theo khuyến nghị, phụ nữ chuẩn bị mang thai cũng nên tiêm vắc xin quai bị. Tuy nhiên, trước khi tiêm cần phải được xét nghiệm huyết thanh kiểm tra kháng thể quai bị. Khi đã tiêm vắc xin này, phụ nữ cần tránh mang thai trong vòng ít nhất 3 tháng.
Ngoài việc cần chú ý đến thời điểm tiêm chủng, phụ huynh cần lưu ý phải sử dụng đủ liều, đủ lần tiêm thì cơ thể trẻ mới đủ khả năng miễn dịch về sau này. Việc tiêm chủng cần phải tuân theo lịch tiêm chủng và tham gia tiêm phòng đầy đủ đặc biệt là trẻ nhỏ và phụ nữ chuẩn bị mang thai.
3. Tác dụng phụ khi tiêm vắc xin quai bị
Một số phản ứng thường gặp sau khi tiêm vắc xin cho trẻ đó là: phát ban da, viêm họng, sốt, sưng hạch, đau nhức khớp, viêm khớp,... Một trong những điều ngại nhất chính là biến chứng tại chỗ nếu sử dụng vắc xin theo đường tiêm, có thể gây viêm, sưng đau vết tiêm.
Sốt cao cũng là phản ứng phụ gây khó chịu cho trẻ. Sốt do tiêm phòng quai bị có thể lên đến 39 độ C. Kèm theo sốt là hiện tượng đau mỏi khớp, ê ẩm người nổi ban đỏ khắp người hoặc chóng mặt kéo dài. Tiêm vắc xin quai bị rồi có bị quai bị nữa không?
Theo các bác sĩ, tiêm vắc xin quai bị kết hợp với sởi và Rubella sẽ có hiệu quả phòng bệnh khoảng 90 - 95%. Tuy nhiên, nếu mắc bệnh, người bệnh sẽ bị nhẹ hơn và thời gian mắc bệnh sẽ ngắn hơn do trong cơ thể đã có sẵn kháng thể phòng bệnh. Tức là, khi đã tiêm vắc xin, hệ miễn dịch của cơ thể đã nhận diện được virus quai bị và sẽ tạo ra kháng thể để tiêu diệt chúng. Khi cơ thể mắc bệnh, hệ miễn dịch của cơ thể đã sẵn sàng chiến đấu với tác nhân gây bệnh nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, hệ miễn dịch của mỗi người là khác nhau và tiêm vắc xin rồi có bị quai bị nữa hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: độ tuổi tiêm, thời điểm tiêm, loại vắc xin tiêm, chất lượng vắc xin, kỹ năng thực hành tiêm chủng và tình trạng sức khỏe của mỗi người.
|
medlatec
| 859
|
Nên tiêm vắc xin trước khi mang thai những loại nào?
Tiêm vắc xin trước khi mang thai là biện pháp tốt nhất giúp bảo vệ sức khỏe của mẹ bầu cũng như thai nhi tốt nhất. Bởi trong quá trình mang thai phụ nữ rất dễ mắc bệnh do tác động của virus gây bệnh. Khi nhiễm bệnh trong giai đoạn này nếu không được điều trị đúng cách có thể ảnh hưởng tới thai nhi đặc biệt trong 3 tháng đầu hoặc cuối của thai kỳ.
1. Tại sao phải tiêm vắc xin trước khi mang thai?
Trong thời gian mang thai, hệ miễn dịch của bà bầu khá kém. Do đó việc tiêm phòng vắc xin là cần thiết để bảo vệ mẹ và bé trước các bệnh truyền nhiễm. Bởi khi tiêm vắc xin vào trong cơ thể sẽ kích thích sản sinh kháng thể chống lại các virus gây bệnh.
Trước khi tiêm, các mẹ bầu nên thăm khám và tham khảo tư vấn của các bác sĩ chuyên khoa. Bởi cơ thể không có kháng thể cập nhật mới nhất sẽ dễ bị các bệnh tấn công trong quá trình mang thai. Các loại vắc xin này đều được kiểm tra an toàn theo quy định của Bộ Y tế. Tuy nhiên, với những trường hợp bị dị ứng với thành phần vắc xin thì cần phải tiêm theo chỉ định của bác sĩ.
2. Các loại vắc xin cần phải tiêm trước khi mang thai
2.1 Tiêm vắc xin viêm gan B
Tiêm vắc xin trước khi mang thai đặc biệt là vắc xin viêm gan B. Bởi đây là bệnh lý lây truyền phổ biến từ mẹ sang con. Để phòng tránh cho thai nhi không bị mắc bệnh thì các mẹ nên làm xét nghiệm trước khi tiêm. Đối với trường hợp phụ nữ mang thai đang mắc bệnh viêm gan B cần tham khảo tư vấn của các bác sĩ chuyên khoa giúp bảo vệ sức khỏe thai nhi tốt nhất.
2.2 Tiêm vắc xin sởi, quai bị, rubella
Sởi, quai bị, rubella là 3 bệnh truyền nhiễm rất dễ mắc phải trong thời kỳ mang thai. Do đó việc tiêm phòng mũi 3in1 này là vô cùng cần thiết.
Bởi nếu trong quá trình mang thai mà người mẹ bị mắc các bệnh này có thể gây ra dị tật bẩm sinh cho thai nhi. Để tăng sức đề kháng cũng như ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh cho mẹ và bé thì nên tiến hành tiêm phòng trước khi mang thai từ 1 - 3 tháng.
2.3 Tiêm vắc xin cúm
Cúm là bệnh viêm nhiễm cấp tính được lây qua đường hô hấp. Bệnh rất lây truyền rất nhanh và phụ nữ mang thai nếu mắc cúm nặng có thể dẫn đến sảy thai hoặc gây ra các biến chứng nguy hiểm cho thai nhi.
Việc tiêm phòng vắc xin cúm giúp bảo vệ và ngăn ngừa cúm lên đến 80%. Do đó, phụ nữ trước khi mang thai nên tiến hành tiêm phòng đặc biệt trong những trường hợp có tiền sử hen phế quản hoặc tiểu đường.
2.4 Tiêm vắc xin thủy đậu
Đối với những phụ nữ chưa từng mắc bệnh thủy đậu thì nên tiêm phòng trước khi mang thai ít nhất 3 tháng. Đồng thời trong quá trình mang thai nên tránh tiếp xúc với người đang bị bệnh thủy đậu. Bởi nếu không may bị mắc bệnh khi mang thai có thể để lại nhiều biến chứng nguy hiểm như: thai nhi dễ có nguy cơ mắc hội chứng thủy đậu bẩm sinh hay tăng tỷ lệ tử vong,...
Ngoài ra, với phụ nữ đã từng bị thủy đậu trước khi mang thai hoặc đã tiêm phòng từ trước thì sẽ không cần tiêm phòng lại. Do cơ thể đã có sẵn miễn dịch, kháng thể chống lại bệnh này.
2.5 Tiêm vắc xin ung thư cổ tử cung
Bên cạnh việc tiêm phòng các loại vắc xin kể trên thì phụ nữ trước khi mang thai nên tiêm thêm vắc xin HPV. Đây là loại vắc xin giúp phòng ngừa ung thư cổ tử cung. Bởi đây là một trong những bệnh ung thư mà phụ nữ hay mắc phải sau ung thư vú. Theo khuyến cáo của các bác sĩ thì phụ nữ dưới 26 tuổi nên đi tiêm phòng.
3. Những lưu ý khi tiêm phòng vắc xin
Thông thường sau khi tiêm tùy theo cơ địa của mỗi người có thể xảy ra một vài tác dụng phụ. Trong đó điển hình nhất là hiện tượng sốt nhẹ sau khi tiêm. Đặc biệt với mũi tiêm vắc xin cúm thường gây ra cúm giả với các triệu chứng như: hắt hơi, chảy nước mũi. Những dấu hiệu này các chị em không quá lo lắng bởi nó có thể tự khỏi sau vài ngày.
4. Nên tiêm vắc xin trước khi mang thai ở đâu?
|
medlatec
| 817
|
Ung thư ở người trẻ, đâu là dấu hiệu cảnh báo
Theo Báo điện tử Vietnamnet [Đa phần những người trẻ tuổi đều chủ quan là ung thư chỉ xảy ra ở người lớn tuổi. Thực tế là, cho dù bạn đang ở độ tuổi 20 hay 30 cũng có khả năng mắc bệnh… Xem thêm]
Ung thư xảy ở độ tuổi 20-30 không phổ biến, tuy nhiên, có một số bệnh ung thư thường gặp ở độ tuổi này hoặc có thể xảy ra ở độ tuổi này, đó là:
Ung thư vú
Ung thư vú có thể xảy ra ở cả những phụ nữ trẻ tuổi, mặc dù tỷ lệ này không nhiều.
Ung thư vú ít gặp ở phụ nữ trẻ, nhưng không phải không có. Nhìn chung, tiên lượng bệnh tốt hơn đối với phụ nữ trẻ. Dấu hiệu cảnh báo: một khối u mới hoặc vùng da dày lên, cứng và thường không đau, sưng hoặc phát ban ở vú, núm vú quay ngược vào trong, hoặc tiết chất lỏng, hay máu ở núm vú.
U lympho (Ung thư hạch)
U lympho bắt đầu trong các tế bào nhất định của hệ thống miễn dịch gọi là tế bào lympho. Ung thư hạch gồm 2 loại U lympho Hodgkin và không Hodgkin, cả hai loại này đều có thể xảy ra ở người trẻ tuổi. Dấu hiệu cảnh báo: giảm cân, sốt, đổ mồ hôi, mệt mỏi, sưng hạch bạch huyết dưới da cổ, nách, háng.
Ung thư mô mềm và khối u xương (sacôm)
Sacôm là ung thư bắt đầu trong các mô liên kết như cơ bắp, xương, hoặc các tế bào chất béo. Sacôm có thể phát triển ở mọi lứa tuổi, nhưng một số loại thường xảy ra nhất ở trẻ lớn và thanh thiếu niên.
Dấu hiệu cảnh báo tùy thuộc vào loại ung thư, vị trí ung thư bắt đầu, nhưng nói chung bạn nên chú ý tới các triệu chứng: xuất hiện cục u (có thể đau hoặc không), đau xương, nặng hơn vào ban đêm hoặc khi vận động, sưng ở vùng quanh xương, vv…
Ung thư tuyến giáp
Ung thư tuyến giáp là bệnh ung thư khá thường gặp ở phụ nữ trẻ.
Ung thư tuyến giáp là bệnh ung thư có thể gặp ở cả phụ nữ trẻ và phụ nữ lớn tuổi, tỷ lệ mắc bệnh ở nữ nhiều hơn nam. Triệu chứng phổ biến nhất của ung thư tuyến giáp là có một khối u ở mặt trước của cổ, đau hoặc sưng ở cổ, khó thở hoặc nuốt, và thay đổi giọng nói.
Ung thư tinh hoàn
Ung thư tinh hoàn có thể xảy ở mọi độ tuổi, tuy nhiên thường phát triển ở nam giới trẻ tuổi. Khoảng một nửa số bệnh nhân ung thư tinh hoàn nằm trong độ tuổi từ 20 đến 34. Dấu hiệu cảnh báo: có khối u ở trên tinh hoàn, hoặc tinh hoàn sưng to, có thể đau hoặc không đau.
Tiên lượng bệnh ung thư tinh hoàn là rất tốt, và hầu hết các trường hợp có thể được chữa khỏi.
Ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Ung thư đại trực tràng ở người trẻ tuổi nhiều khả năng liên quan đến một điều kiện di truyền, làm tăng nguy cơ mắc bệnh của họ. Các triệu chứng cảnh báo ung thư đại trực tràng có thể bao gồm chảy máu trực tràng, phân sẫm màu, thay đổi thói quen đi cầu, đau bụng, chán ăn và sụt cân.
Ung thư đường sinh dục nữ (cổ tử cung và buồng trứng)
Ung thư cổ tử cung: Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh ở phụ nữ trung tuổi nhiều hơn, nhưng phụ nữ trẻ vẫn có thể mắc. Các triệu chứng phổ biến nhất của ung thư cổ tử cung là chảy máu âm đạo bất thường.
Ung thư buồng trứng: Một số loại ung thư buồng trứng chẳng hạn như khối u tế bào mầm, thường gặp ở thanh thiếu niên và phụ nữ trẻ. Dấu hiệu cảnh báo: no nhanh sau khi ăn hoặc đầy hơi bất thường, đau bụng, hoặc các triệu chứng khác liên quan đến tiết niệu.
Bệnh bạch cầu
Người trẻ tuổi nên tầm soát ung thư theo lời khuyên của bác sĩ, đặc biệt cần thiết cho những người có tiền sử gia đình mắc ung thư.
Bệnh bạch cầu có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng rất phổ biến ở trẻ em và người trẻ tuổi. Hầu hết trường hợp bệnh bạch cầu ở người trẻ tuổi là cấp tính (phát triển nhanh) như bệnh bạch cầu lympho cấp tính (ALL) và bệnh bạch cầu nguyên bào tuỷ cấp tính (AML). Bệnh bạch cầu mãn tính không phổ biến ở những người trẻ tuổi, bệnh bạch cầu tủy xương mãn tính (CML) phổ biến hơn ở những người 30 tuổi trở lên.
Dấu hiệu cảnh báo: Đau xương khớp, mệt mỏi, suy nhược, da nhợt nhạt, chảy máu hoặc bầm tím, sốt, sụt cân, vv…
Não và các khối u tủy sống
Người trẻ tuổi có nhiều khả năng phát triển các khối u ở phần trên của bộ não. Khối u tủy sống ít phổ biến hơn. Các khối u não có thể gây đau đầu, buồn nôn, nôn, mờ mắt hoặc nhìn đôi, chóng mặt, co giật, đi bộ khó khăn, vv…
Nhìn chung, tiên lượng cho các bệnh ung thư ở người trẻ tuổi thường tốt hơn người lớn tuổi ở cùng 1 giai đoạn bệnh. Việc phát hiện sớm là điều vô cùng quan trọng, giúp tăng cơ hội chữa khỏi bệnh và cơ hội sống lâu dài.
|
thucuc
| 947
|
Các dịch vụ siêu âm doppler mạch máu và lưu ý khi thực hiện
Sự phát triển của y học hiện đại đã nghiên cứu ra nhiều kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh phục vụ công tác khám chữa bệnh. Trong đó siêu âm doppler mạch máu là phương pháp giúp các bác sĩ có thể kiểm tra, theo dõi các bệnh lý liên quan đến mạch máu dễ dàng và chính xác.
1. Tìm hiểu kỹ thuật siêu âm doppler mạch máu
Thuộc một trong những phương pháp chẩn đoán bằng hình ảnh hiện đại, siêu âm doppler mạch máu cho phép các bác sĩ quan sát và đánh giá dòng chảy của máu ở tĩnh mạch và động mạch của cơ thể.
Đây là kỹ thuật an toàn và không gây đau hay phải tiếp xúc với tia bức xạ có hại nào cho người sử dụng. Phương pháp sử dụng một đầu dò siêu âm đặc biệt có thể thu và nhận sóng âm, hình ảnh được hiển thị dưới dạng màu sắc đã được quy định sẵn giúp bác sĩ phát hiện chính xác nhất những hiện tượng bất thường của mạch máu.
2. Siêu âm doppler mạch máu được chỉ định khi nào?
Khi nghi ngờ bạn có những biểu hiện của những bệnh lý sau, bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định bạn đi Siêu âm mạch máu.
Bạn có dấu hiệu hoặc nguy cơ bị xơ vữa động mạch: Việc lưu thông máu để cung cấp cho các mô và các cơ quan của cơ thể sẽ bị chậm đi khi bị xơ vữa mạch máu. Do vậy, siêu âm doppler giúp đánh giá tình trạng tuần hoàn máu diễn ra trong mạch máu một cách chính xác nhất.
Huyết khối tĩnh mạch sâu: Đây là hiện tượng các tĩnh mạch sâu trong cơ thể có tình trạng máu bị vón cục lại. Siêu âm mạch máu sẽ giúp bác sĩ phát hiện nhanh nhất vị trí máu cục ở đâu và xử lý kịp thời, ngăn ngừa tình trạng ứ máu ở các mô liên quan.
Viêm tắc tĩnh mạch nông: Đây là tình trạng tĩnh mạch dưới da bị tắc do những cục máu đông gây ra.
Các khối u mạch máu, thường là ở tay và chân.
Các mạch máu ở dưới tay và chân bị viêm sưng lên, đây là dấu hiệu của nghẽn Thromboangiitis.
Thêm vào đó, phương pháp siêu âm doppler mạch máu cũng được sử dụng khi các mẹ bầu muốn kiểm tra sức khỏe tim mạch của thai nhi; chỉ định đánh giá việc tuần hoàn máu của các khối u, vết áp xe,...
Siêu âm mạch máu sẽ được bác sĩ chỉ định tùy thuộc vào từng triệu chứng của mỗi bệnh nhân.
3. Cần phải chuẩn bị gì trước khi siêu âm mạch máu không?
Khi sử dụng phương pháp siêu âm doppler, thông thường bạn sẽ không phải chuẩn bị gì. Tuy nhiên, trong trường hợp bạn có hút thuốc, bạn sẽ phải ngồi chờ hoặc yêu cầu không hút thuốc trong vài giờ trước khi bước vào siêu âm. Vì mạch máu sẽ bị nhỏ lại do thuốc lá, gây ảnh hưởng đến kết quả siêu âm.
4. Một số dịch vụ siêu âm doppler mạch máu
Dịch vụ siêu âm doppler mạch máu chi dưới
Phương pháp siêu âm mạch máu này thường được chỉ định khi bệnh nhân có những triệu chứng: Bệnh nhân bị đau cách hồi chi dưới; đánh giá khả năng liền vết thương; bị mất mạch chi dưới; tím đầu chi; chỉ số ABI của bệnh nhân bất thường; bệnh nhân bị chấn thương và phình động mạch,...
Mục đích siêu âm doppler mạch máu chi dưới nhằm phát hiện sớm các bệnh lý liên quan đến tắc tĩnh mạch; xơ vữa động mạch và xem xét sự phục hồi chấn thương của bệnh nhân,...
Thực hiện: Sử dụng đầu dò để quét các vị trí động, tĩnh mạch của chi dưới. Những đầu dò siêu âm sẽ được thay đổi tùy vào vị trí được khám của mỗi bệnh nhân.
Dịch vụ siêu âm doppler mạch cảnh
Những người có tiền sử bị đột quỵ trước đó hay những người già có nguy cơ cao bị đột quỵ; người bị cao huyết áp, tiểu đường sẽ được chỉ định thực hiện phương pháp siêu âm mạch cảnh này.
Mục đích: Đột quỵ là bệnh lý nguy hiểm và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng nếu không kịp thời phát hiện. Vì vậy, phương pháp siêu âm doppler mạch cảnh nhằm phát hiện các bệnh lý có thể gây đột quỵ như xơ vữa động mạch cảnh, tắc nghẽn động mạch,... để điều trị sớm nhất có thể tránh gây nên những hậu quả không mong muốn.
Thực hiện: Bệnh nhân nằm ngửa, duỗi thẳng người thoải mái. Sau đó đầu dò của máy sẽ quét qua vùng cổ, hình ảnh mạch máu ở cổ sẽ xuất hiện ở màn hình máy tính.
Dịch vụ siêu âm doppler xuyên sọ
Bệnh nhân từng có tiền sử hoặc được nghi ngờ bị tai biến mạch máu não hoặc sau khi thực hiện các phẫu thuật liên quan ở vùng não sẽ được chỉ định sử dụng dịch vụ này.
Mục đích của phương pháp này nhằm để phát hiện mạch máu não có bị tắc nghẽn hay không, thông động tĩnh mạch máu; co thắt chảy máu dưới nhện và theo dõi mạch máu não sau khi phẫu thuật. Ngoài ra siêu âm doppler xuyên sọ cũng được sử dụng để nghiên cứu huyết động học não.
Thực hiện: Bác sĩ sẽ sử dụng các đầu dò siêu âm lần lượt kiểm tra tại ba nơi: vùng thái dương, vùng chẩm, vùng ổ mắt. Những mạch máu bên trong não sẽ xuất hiện trên màn hình máy tính nhờ các sóng siêu âm có thể xuyên qua sọ giúp bác sĩ quan sát và chẩn đoán bệnh chính xác hơn.
Dịch vụ siêu âm doppler màu thai nhi
Mục đích của phương pháp giúp sàng lọc các bệnh lý tim mạch nguy hiểm của thai nhi ngay từ khi còn trong bụng mẹ; kiểm tra và đánh giá hệ tim mạch của thai nhi.
Phương pháp được chỉ định khi mẹ bầu mắc những bệnh liên quan về gan, tim mạch,... hoặc sàng lọc thai nhi định kỳ.
Thực hiện: Bác sĩ sẽ quan sát hình ảnh các mạch máu bên trong cơ thể thai nhi bằng cách đặt đầu dò siêu âm trên vùng bụng của mẹ bầu.
|
medlatec
| 1,084
|
Đau nhức xương khớp ở người trẻ có thể cảnh báo nhiều vấn đề sức khỏe
Lâu nay, nhiều người lầm tưởng bệnh đau nhức xương khớp chỉ là căn bệnh ở người trung niên, cao tuổi, những người lao động nặng. Thực tế, căn bệnh này đang diễn ra phức tạp ở cả những người trẻ.
1. Thế nào là đau nhức xương khớp?
Đau nhức xương khớp là dấu hiệu thường gặp ở người lớn tuổi. Cơn đau không đơn thuần chỉ là do sự thay đổi của thời tiết, do ngồi, do làm việc sai tư thế... mà còn là dấu hiệu những căn bệnh về xương khớp nguy hiểm cần được phát hiện sớm để phòng tránh nguy cơ tàn phế.Ngày nay, với sự phát triển của cuộc sống hiện đại, căn bệnh này xuất hiện ở cả những người trẻ tuổi với số lượng ngày càng gia tăng. Nguyên nhân là thường xuyên ngồi sai tư thế, ít vận động, ngồi nhiều... đây là những thói quen hiện đại khiến tình trạng bệnh xương khớp càng diễn ra phổ biến. Các triệu chứng ban đầu của căn bệnh như: đau vùng vai gáy, đau ở thắt lưng, đau vùng gót chân, đau ở các khớp...
Đau vai gáy là một trong số những dấu hiệu của bệnh xương khớp
2. Thông qua các xét nghiệm huyết học như tổng phân tích tế bào máu, máu lắng, CRP hay các xét nghiệm sinh hóa miễn dịch như calci máu, RF, Anti-CCP, axit uric, lipid máu,... hoặc chụp X-quang xương khớp, đo mật độ xương... Một số bệnh bạn sẽ có nguy cơ nếu để tình trạng đau nhức xương khớp kéo dài và tình trạng trở nên trầm trọng như:Thoái hóa khớp. Thoái hóa khớp là tình trạng tổn thương nơi sụn khớp và xương dưới sụn, sinh ra các phản ứng sưng, viêm, giảm dịch khớp. Thoái hóa khớp thường hay gặp nhất ở khớp gối. Khi khớp gối bị thoái hóa, các lớp sụn khớp bị hư hỏng, trục xương cong vào trong. Người bệnh sẽ cảm thấy vô cùng đau đớn khi sụn khớp bị hao mòn không thể che phủ toàn bộ đầu xương, khiến tình trạng cọ xát giữa xương đùi và xương chày xảy ra khi vận động khớp gối.Tuy nhiên, chúng ta cần có sự phân biệt giữa đau nhức xương khớp do thoái hóa khớp với những bệnh xương khớp khác. Sự khác nhau ở đây là dựa vào những cơn đau của bệnh. Cơn đau của bệnh thoái hóa khớp sẽ tăng lên mỗi khi người bệnh hoạt động, thời tiết thay đổi cũng làm tăng cơn đau. Đặc biệt, bệnh nhân sẽ có biểu hiện cứng khớp mỗi sáng sau khi thức dậy, nhưng sẽ trở lại bình thường sau vài phút vận động. Khi sụn và khớp thoái hóa sẽ làm hạn chế vận động, biến dạng các khớp, thậm chí có nguy cơ tàn phế.
Viêm khớp dạng thấp. Viêm khớp dạng thấp gây sung đau nhiều khớp xương, kèm cứng các khớp đốt bàn tay vào mỗi buổi sáng, kéo dài trên 1 giờ. Đi lại, vận động, sinh hoạt rất khó khăn và hạn chế. Nếu không được điều trị sớm bệnh sẽ phá hủy sụn khớp và xương dưới sụn, gây biến dạng khớp, làm mất khả năng lao động, gia tăng nguy cơ tàn phế.Bệnh gútĐây là căn bệnh phổ biến và thường gặp ở những người trẻ do cuộc sống hiện đại kéo theo những bữa tiệc bàn công việc, gặp gỡ bạn bè. Gút là bệnh do rối loạn chuyển hóa purin trong cơ thể gây nên khi cơ thể dư thừa quá nhiều chất đạm.Cơn đau do bệnh gút gây ra sẽ khiến bệnh nhân không thể chịu đựng nổi, có thể kèm theo sốt cao, nhức đầu, mệt mỏi. Cơn đau thường gặp ở khớp ngón chân, cổ chân, gối, và khớp bàn tay kèm theo sưng, nóng.Khi chuyển sang giai đoạn mãn tính, các khớp có thể bị biến dạng vĩnh viễn, các khối u mọc lên ở quanh khớp, vành tai, dưới da, sưng trên bàn tay, bàn chân hay còn gọi là u hạt Tophi.Loãng xương. Loãng xương được biết đến là căn bệnh phổ biến ở người lớn tuổi gây đau nhức trong xương, hậu quả là xương yếu dần, rất dễ bị gãy. Loãng xương còn giảm dần chiều cao của cơ thể kèm với cảm giác đau vùng thắt lưng hoặc lan sang một hay hai bên mạn sườn kèm theo co cứng các cơ dọc cột sống, run cơ khi chuyển tư thế.Lao xương khớp. Lao xương khớp phổ biến ở khớp háng, cột sống và khớp gối. Bệnh do vi trùng lao gây ra, khi các khớp xương càng lớn, chịu dựng sức nặng càng nhiều thì nguy cơ mắc lao càng cao, phổ biến là khớp háng, cột sống và khớp gối.
Loãng xương khiến xương yếu dần, rất dễ bị gãy
3. Phòng bệnh về đau nhức xương khớp
Để không tạo điều kiện cho các bệnh nguy hiểm về xương khớp phát triển, mỗi người dù già hay trẻ cũng nên có ý thức về việc phòng bệnh, bởi phòng bệnh vẫn hơn chữa bệnh.Luyện tập thể dục, hoạt động chân tay liên tục giúp cơ bắp và xương khỏe mạnh hơn: Đi bơi, đạp xe đạp, đi bộ, dưỡng sinh...Tập tư thế tốt nhất cho các khớp xương chính là đứng thẳng, tránh nằm lâu, leo cầu thang, ngồi lâu, đứng lâu một chỗ gây ứ trệ tuần hoàn máu và cứng khớp. Ngồi làm việc phải giữ thẳng lưng, không ngồi xổm...Bên cạnh đó, bạn hãy hạn chế luyện tập cường độ mạnh, tránh tăng cân nhiều với tốc độ nhanh và luôn biết tận dụng vitamin D trong nắng sớm....
Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) chữa đau cơ xương khớp
|
vinmec
| 989
|
Công dụng thuốc Synapain 50
Thuốc Synapain 50 có hoạt chất chính là Pregabalin với hàm lượng 50mg. Thuốc được chỉ định trong điều trị giảm đau thần kinh, rối loạn lo âu lan tỏa và hỗ trợ điều trị động kinh cục bộ.
1. Synapain 50mg là thuốc gì?
Thành phần chính của thuốc Synapain 50 là Pregabalin với hàm lượng 50mg. Cơ chế tác dụng của Pregabalin là liên kết với tiểu đơn vị alpha-2-delta, ức chế giải phóng chất dẫn truyền thần kinh kích thích (bao gồm glutamate, norepinephrine, serotonin, dopamine và chất P). Mặc dù có liên quan về cấu trúc với GABA, nó không liên kết với các thụ thể GABA hoặc Benzodiazepine. Pregabalin cũng có thể ảnh hưởng đến các con đường dẫn truyền đau từ thân não đến tủy sống.
2. Công dụng thuốc Synapain 50
Thuốc Synapain được chỉ định cho các trường hợp sau:Điều trị đau thần kinh nguồn gốc trung ương và ngoại vi;Điều trị rối loạn lo âu lan tỏa ở người lớn;Điều trị hỗ trợ động kinh cục bộ kèm hoặc không kèm động kinh toàn thể thứ phát ở người lớn.
3. Liều dùng và cách dùng của thuốc Synapain 50
Liều dùng:Đau thần kinh: Liều khởi đầu thường là 150mg/ ngày chia thành 2-3 lần, tùy theo đáp ứng mà có thể tăng tới liều 300mg/ ngày sau 3-7 ngày, liều tối đa là 600mg/ ngày.Hỗ trợ điều trị động kinh: Liều khởi đầu 150mg/ ngày, chia làm 2-3 lần. Sau đó có thể tăng liều lên 300mg/ ngày sau 1 tuần. Liều tối đa 600mg/ngày có thể đạt được sau 1 tuần nữa.Rối loạn lo âu: Uống từ 150 đến 600mg/ ngày, chia làm 2-3 lần mỗi ngày. Cần đánh giá thường xuyên sự cần thiết của điều trị.Khi ngưng Pregabalin cần giảm liều từ từ, tối thiểu là 1 tuần.Bệnh nhân suy thận: Cần phải giảm liều dựa theo chức năng thận của bệnh nhân;Bệnh nhân suy gan: không cần phải giảm liều Synapain;Bệnh nhân cao tuổi: Có thể cần giảm liều Synapain ở bệnh nhân cao tuổi do chức năng thận bị suy giảm.Cách dùng:Bệnh nhân nên uống nguyên viên thuốc Synapain với 1 cốc nước, uống trong hoặc sau bữa ăn.
4.Tác dụng phụ của thuốc Synapain 50
Khi sử dụng thuốc Synapain, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ sau:Tần suất > 10%:Tim mạch: Phù ngoại vi;Nội tiết và chuyển hóa: Tăng cân;Hệ thần kinh: Chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi, nhức đầu;Nhãn khoa: Nhìn mờ, giảm thị lực.Tần suất 1 đến 10%:Tim mạch: Đau ngực, phù, hạ hoặc tăng huyết áp;Da liễu: Viêm da tiếp xúc, mụn nước, loét tì đè;Nội tiết và chuyển hóa: Giảm ham muốn tình dục, giữ nước, hạ đường huyết;Tiêu hóa: Chướng bụng, đau bụng, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, viêm dạ dày ruột, buồn nôn, xuất huyết, viêm dạ dày ruột do virus, nôn;Hệ sinh dục: Rối loạn cương dương, liệt dương, són tiểu, nhiễm trùng đường tiết niệu;Huyết học: Giảm tiểu cầu;Gan: Tăng ALT và AST;Nhiễm trùng: Nhiễm trùng, nhiễm virus;Hệ thần kinh: Dáng đi bất thường, chứng hay quên, mất điều hòa, thăng bằng suy giảm, lú lẫn, mất phương hướng, hưng phấn, mất ngủ;Thần kinh cơ xương: Đau khớp, suy nhược, tăng creatine phosphokinase trong máu, sưng khớp, chuột rút chi dưới, co thắt cơ, run;Nhãn khoa: Viêm kết mạc, giảm thị lực, nhìn đôi, bệnh về mắt, rối loạn rung giật nhãn cầu, rối loạn thị giác;Hô hấp: Viêm phế quản, khó thở, các triệu chứng giống cúm, viêm mũi họng, đau họng, viêm phổi, nhiễm trùng đường hô hấp, viêm xoang.Tần suất <1%:Tim mạch: Suy tim, hạ huyết áp tư thế đứng, đánh trống ngực, bệnh mạch máu võng mạc, sốc, ngất, nhịp tim nhanh, rung thất;Da liễu: Rụng tóc, viêm mô tế bào, nốt sần trên da, loét da, chàm, ban đỏ da, viêm da tróc vảy, nhạy cảm với ánh sáng da, phát ban da, hội chứng Stevens-Johnson, mày đay, viêm da mụn nước;Nội tiết và chuyển hóa: Albumin niệu, giảm dung nạp glucose, đường niệu, tăng ham muốn tình dục;Tiêu hóa: Viêm túi mật, sỏi đường mật, viêm đại tràng, rối loạn tiêu hóa, khó nuốt, loét thực quản, viêm thực quản, viêm dạ dày, xuất huyết tiêu hóa;Tiết niệu: Rối loạn xuất tinh, thiểu niệu, đau vùng chậu, protein niệu, bí tiểu, bất thường nước tiểu.
5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Synapain 50
Phù mạch: Phù mạch đã được báo cáo trong quá trình điều trị ban đầu và mãn tính. Thận trọng khi sử dụng cho những bệnh nhân có tiền sử các đợt phù mạch. Sử dụng đồng thời với các thuốc khác được biết là gây phù mạch có thể làm tăng nguy cơ. Ngừng điều trị ngay lập tức nếu xuất hiện phù mạch.Suy thận: Thận trọng khi dùng thuốc Synapain 50 cho bệnh nhân suy thận. Cần điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp theo chức năng thận;Lạm dụng thuốc: Đã có báo cáo về các trường hợp lạm dụng thuốc Pregabalin. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng cho những bệnh nhân có tiền sử lạm dụng thuốc và cần theo dõi các dấu hiệu lạm dụng Pregabalin ở bệnh nhân;Suy tim sung huyết: Đã có các báo cáo về một số trường hợp suy tim sung huyết khi sử dụng Pregabalin. Tình trạng này chủ yếu gặp ở bệnh nhân cao tuổi có tổn thương tim mạch trong quá trình điều trị bằng Pregabalin. Do đó cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng Pregabalin cho đối tượng này;Bệnh nhân đái tháo đường: Một số bệnh nhân đái tháo đường tăng cân có thể cần điều chỉnh thuốc điều trị đái tháo đường khi sử dụng Pregabalin;Triệu chứng cai thuốc: Các triệu chứng cai thuốc như buồn nôn, mất ngủ, nhức đầu, tiêu chảy, lo lắng, trầm cảm, hội chứng cúm, co giật... đã được ghi nhận khi ngừng điều trị Pregabalin. Do đó cần cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu này;Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc Synapain có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, nhầm lẫn. Do đó bệnh nhân phải thật thận trọng khi thực hiện các hành vi đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe, vận hành các loại máy móc;Phụ nữ có thai: Pregabalin đi qua nhau thai. Các nghiên cứu đánh giá kết quả sơ sinh sau khi tiếp xúc với Pregabalin trong thai kỳ còn hạn chế, do đó tốt nhất không nên sử dụng trong thời gian mang thai. Nếu lợi ích lớn hơn nguy cơ thì có thể cân nhắc sử dụng và nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa;Phụ nữ cho con bú: Pregabalin có hiện diện trong sữa mẹ, do đó việc cho con bú không được khuyến cáo khi đang điều trị bằng thuốc Synapain.Trên đây là những thông tin tổng quan về thuốc Synapain 50. Các thông tin trên đây chỉ có tính chất tham khảo, tốt nhất bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
|
vinmec
| 1,195
|
Các triệu chứng viêm bàng quang bạn không thể bỏ qua
Ngày nay, tỉ lệ người mắc bệnh viêm bàng quang có dấu hiệu gia tăng nhanh, căn bệnh này ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe của bạn. Để phát hiện và điều trị bệnh sớm, chúng ta không thể bỏ qua việc tìm hiểu triệu chứng viêm bàng quang phổ biến nhất. Đây là cách tốt nhất để đảm bảo tình trạng sức khỏe.
1. Bệnh viêm bàng quang là gì?
Bệnh viêm bàng quang là một dạng bệnh nhiễm trùng cấp tính khá nghiêm trọng. Trong đó, tác nhân chính gây bệnh là một số loại vi khuẩn ở bàng quang gây ra. Đó là lý do vì sao căn bệnh này còn được biết đến là bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu.
Nhiều người thắc mắc rằng bệnh viêm bàng quang có nguy cơ hiểm không? Trên thực tế, nếu bạn sớm phát hiện và điều trị, bệnh có thể được kiểm soát tốt, không ảnh hưởng nhiều tới sức khỏe. Tuy nhiên, tình trạng có thể diễn biến phức tạp khi bệnh nhân không tích cực điều trị. Thậm chí, tình trạng nhiễm trùng có thể lan tới thận.
Tốt nhất, chúng ta nên nắm được một số triệu chứng viêm bàng quang thường gặp để phát hiện bệnh kịp thời.
2. Bệnh viêm bàng quang hình thành do nguyên nhân nào?
Mọi người không chỉ quan tâm tới vấn đề bệnh viêm bàng quang là gì, chúng ta cũng muốn tìm hiểu kĩ hơn về những nguyên nhân chính hình thành bệnh.
2.1. Do sự tấn công của vi khuẩn
Như đã phân tích ở trên, vi khuẩn trong bàng quang là nguyên nhân chính gây bệnh. Đặc biệt, chúng ta không thể không nhắc tới vi khuẩn E. coli, tụ cầu vàng hoặc trực khuẩn mủ xanh,…
Chúng có cơ hội xâm nhập vào cơ thể và gây bệnh là do sức đề kháng của người bệnh có dấu hiệu suy giảm. Ngoài ra, khi niệu đạo tổn thương, các loại vi khuẩn gây bệnh cũng dễ dàng đe dọa tới sức khỏe của chúng ta.
2.2. Do một số nguyên nhân khác
Bên cạnh đó, căn bệnh này có thể xuất hiện cho nhiều nguyên nhân khác, mọi người nên chú ý và xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh là gì?
Trong nhiều trường hợp, bệnh nhân xuất hiện triệu chứng viêm bàng quang như một phản ứng của các loại thuốc. Nếu có các phản ứng với thuốc trong điều trị hóa trị, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ để theo dõi chính xác tình trạng. Trong đó, thuốc có chứa cyclophosphamide hoặc ifosfamide là loại có nguy cơ gây bệnh viêm bàng quang khá cao.
Nếu tiếp xúc quá nhiều với hóa chất, bạn có thể đối mặt với tình trạng viêm bàng quang. Đó là lý do vì sao chúng ta không nên để niệu đạo tiếp xúc nhiều với xà phòng tạo bọt. Khi lựa chọn dung dịch vệ sinh phụ nữ hoặc thuốc diệt tinh trùng, mọi người hãy kiểm tra thành phẩm và đảm bảo chất lượng của các sản phẩm.
Nếu đặt ống thông tiểu thường xuyên, niệu đạo của bạn cũng có thể bị viêm nhiễm. Chính vì thế, đừng chủ quan khi thực hiện thao tác trên bạn nhé! Cuối cùng, căn bệnh này có thể là một biến chứng của các loại bệnh khác, ví dụ như: sỏi thận hoặc đái tháo đường.
3. Các triệu chứng viêm bàng quang thường gặp
Nếu muốn kịp thời phát hiện và điều trị bệnh, chúng ta cần nắm được những triệu chứng viêm bàng quang thường gặp. Khi phát hiện những dấu hiệu bất thường, bạn nên đi khám, kiểm tra ngay.
Đầu tiên, người bệnh đi tiểu tiện với tần suất nhiều hơn so với bình thường, đặc biệt, mỗi lần họ chỉ đi tiểu ra một chút. Điều này khiến bệnh nhân khá khó chịu, không thể tập trung vào sinh hoạt và làm việc. Một số người có thể đi tiểu ra máu hoặc mùi khá hôi, thậm chí cảm thấy nóng rát mỗi lần đi tiểu tiện. Những triệu chứng trên ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và tinh thần của họ.
Bên cạnh đó, các dấu hiệu đi kèm như đau bụng dưới hoặc đau lưng hoặc sốt nhẹ, sốt cảm giác gai rét cũng thường xuyên xuất hiện. Nhiều bạn chủ quan nghĩ rằng hiện tượng này là do bạn mệt mỏi, làm việc quá sức. Dần dần, khi bệnh phát triển nghiêm trọng hơn, việc điều trị gặp rất nhiều khó khăn.
Đối với trẻ em, khi mắc bệnh viêm bàng quang, bé có biểu hiện là tè dầm vào ban ngày. Hiện tượng trên có thể xuất hiện nhiều lần trong một tuần khiến trẻ tự ti và ngại với bạn bè, mọi người xung quanh.
4. Những biến chứng nghiêm trọng của bệnh viêm bàng quang
Vậy bệnh viêm bàng quang có nguy hiểm không, những biến chứng thường gặp của bệnh là gì? Khi không được kiểm soát kịp thời, các biến chứng bệnh nhân phải đối mặt khá nghiêm trọng.
Một trong những vấn đề phổ biến nhất đó là tình trạng nhiễm trùng thận. Tình trạng này khiến cho chức năng của thận suy giảm đáng kể, thậm chí nhiều người đối mặt với nguy cơ hỏng thận do không phát hiện kịp thời. Nếu bạn bỏ qua các triệu chứng viêm bàng quang, tình trạng suy thận tiến triển tương đối nhanh chóng.
Khá nhiều bệnh nhân đi tiểu ra máu do bệnh viêm bàng quang phát triển nhanh mà không được kiểm soát, theo dõi từ sớm. Tuy nhiên, tình trạng này có thể được kiểm soát nếu bạn tập trung điều trị theo hướng dẫn, phác đồ của các bác sĩ.
5. Một số thói quen sinh hoạt phù hợp với bệnh nhân viêm bàng quang
Không thể phủ nhận rằng bệnh viêm bàng quang gây nhiều khó khăn trong sinh hoạt, đe dọa trực tiếp tới sức khỏe. Nếu bệnh nhân chủ động thay đổi thói quen sinh hoạt, tình trạng bệnh sẽ được kiểm soát phần nào.
Lời khuyên dành cho bệnh nhân đó là tăng cường uống nước, bởi vì chất lỏng có khả năng kích thích bàng quang khá tốt. Điều này đem lại nhiều lợi ích đối với bàng quang của người bệnh. Tuy nhiên, bạn không nên sử dụng rượu, bia hoặc cà phê nhé! Những sản phẩm này có thể tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực đối với sức khỏe.
Các triệu chứng viêm bàng quang khá khó chịu, để thư giãn, bạn nên dành thời gian tắm bồn nước ấm, ngâm mình khoảng 10 - 15 phút. Chúng ta có thể thực hiện 1 - 2 lần mỗi tuần, hình thức này vừa tốt cho sức khỏe, vừa giúp bạn thoải mái tinh thần.
Nếu bạn thường xuyên bị đau bụng dưới do áp lực của bàng quang, hãy sử dụng một miếng đệm nóng nhé! Cảm giác đau đớn, khó chịu sẽ vơi đi phần nào, chúng ta thoải mái vận động và làm việc.
Như vậy, các triệu chứng viêm bàng quang rất dễ nhầm lẫn, bạn nên chú ý theo dõi tình hình sức khỏe để điều trị kịp thời. Nếu chữa trị theo phác đồ phù hợp, bệnh sẽ được kiểm soát phần nào, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Mọi người đừng chủ quan trước những vấn đề có liên quan tới bàng quang nhé!
|
medlatec
| 1,255
|
Chỉ 1 lần khám, phát hiện 12 bệnh ung thư
Gói tầm soát ung thư nâng cao (VIP) là lựa hoàn hảo cho những người bệnh có nhu cầu kiểm tra sức khỏe toàn diện, phát hiện sớm hầu hết các bất thường trên cơ thể mà không muốn tốn quá nhiều thời gian và công sức. Chỉ với 1 lần thăm khám, bạn có thể tìm thấy dấu ấn của 12 bệnh ung thư và các vấn đề sức khỏe khác.
Tầm soát ung thư nâng cao (VIP) là gì?
Tầm soát ung thư là thực hiện các xét nghiệm đặc biệt nhằm tìm kiếm sự hiện diện của ung thư khi các triệu chứng chưa xuất hiện. Nếu phát hiện sớm, bệnh có thể điều trị dễ dàng hơn, thậm chí khỏi bệnh và hạn chế tối đa các biến chứng. Đối với một số bệnh ung thư, tầm soát ung thư còn giúp phát hiện tổn thương tiền ung thư, từ đó điều trị ngăn ngừa bệnh phát triển thành ung thư. Khi các triệu chứng của ung thư xuất hiện, thường bệnh đã lan rộng và điều trị khó khăn.
Tại Việt Nam, các chương trình tầm soát ung thư đã được thực hiện tại nhiều bệnh viện trong những năm gần đây. Nhờ vậy, đã có nhiều thành tựu trong công tác phòng chống ung thư như tăng khoảng 5-10% tỷ lệ bệnh nhân ung thư được phát hiện sớm; giảm tỷ lệ tử vong ở một số loại ung thư như vú, cổ tử cung, đại trực tràng; nâng cao chất lượng cuộc sống và tăng cường chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư…
Càng phát hiện ung thư sớm, việc điều trị càng trở nên dễ dàng
Chỉ 1 lần thăm khám, người bệnh có thể phát hiện hầu hết các bất thường trên cơ thể
Ngoài ra, gói khám còn giúp phát hiện các vấn đề bất thường của cơ thể:
Thời gian thực hiện gói khám: chỉ khoảng 1 ngày.
Xem chi tiết danh mục gói khám tại đây.
Ai nên tầm soát ung thư nâng cao (VIP)?
|
thucuc
| 357
|
Da mặt bị ngứa thì phải làm sao?
Da mặt bị ngứa là tình trạng thường gặp ở nhiều người nhất là những người có làn da nhạy cảm. Tình trạng này xuất hiện do cả nguyên nhân bên ngoài và cả nguyên nhân bên trong. Ngứa khiến da bị mẩn đỏ, gây khó chịu và mất thẩm mỹ.
1. Nguyên nhân khiến da mặt bị ngứaĐể cải thiện hiệu quả tình trạng da mặt bị ngứa, việc quan trọng nhất là phải tìm ra nguyên nhân gây nên tình trạng đó. Các nguyên nhân phổ biến gây ngứa da là:Dị ứng tiếp xúc
Ngoài triệu chứng ngứa da mặt, còn có các triệu chứng khác như nổi mề đay, viêm da tiếp xúc, phát ban thì khả năng cao là bạn đã bị phản ứng dị ứng. Điều này xảy ra khi có hệ miễn dịch của cơ thể có phải ứng với các vật lạ khi tiếp xúc với chúng. Một trong những nguyên nhân khiến da mặt bị ngứa là do không may ăn phải một số thực phẩm dễ gây dị ứng chẳng hạn như hải sản, đậu phộng, các loại quả hạch,... Bạn nên cẩn thận khi ăn các loại thực phẩm này nhé. Ngoài ra việc tiếp xúc với các chất gây dị ứng như xà phòng và các chất tẩy rửa cũng có thể khiến da của bạn xuất hiện tình trạng ngứa. Không chỉ thế, ngứa da mặt còn là triệu chứng của các vấn đề về da như vảy nến, viêm da quanh miệng, chứng đỏ mặt,... Vấn đề về bệnh lý
Nếu da mặt của bạn bị ngứa nhưng đi kèm với các triệu chứng như mắt vàng nhạt, khó thở, cơ thể mất nước thì bạn nên tới bệnh viện để thăm khám. Bởi đây có thể là các triệu chứng để nhận biết các vấn đề về gan như bệnh Hodgkin hoặc vàng da. Ngoài ra, nều ngứa da mặt. không nổi mẩn và không có các triệu chứng cụ thể khác có thể là do cơ thể của bạn đang thiếu sắt, khô da, bị dị ứng nhẹ. Ngoài ra, đây cũng là dấu hiệu cho thấy làn da của bạn nhạy cảm với nước sinh hoạt.
Ngoài ra, da mặt bị ngứa cũng là biểu hiện thường gặp ở những người bị bệnh thận. Ngoài ra, những hoạt động chứng năng gan của những người mắc bệnh gan sẽ không đảm bảo được việc đào thải các chất độc hại vì thế khiến da bị ngứa ngáy, khó chịu. Dị ứng mỹ phẩm
Dị ứng mỹ phẩm cũng là một nguyên nhân gây da mặt bị ngứa phổ biến. Dị ứng mỹ phẩm, ứng mồ hôi, lỗ chân lông bị bít lắng, nội tiết tố thay đổi có thể là nguyên nhân ngứa da mặt. Vì thế, khi thấy tình trạng này, bạn nên xem lại những sản phẩm dưỡng da mà mình đã sử dụng có thành phần gây kích ứng da hay không. Nếu có hãy ngừng sử dụng và lựa chọn một sản phẩm phù hợp hơn. Do thai kỳ
Khi mang thai, người phụ nữ có những thay đổi lớn về nội tiết, đây cũng có thể là nguyên nhân khiến cho da mặt của họ trở nên nổi nhiều mụn, ngứa,... .2. Cách xử lý khi da mặt bị ngứa
Da mặt bị ngứa không chỉ khiến bạn khó chịu mà còn có thể nổi mẩn đỏ gây mất thẩm mỹ. Vì vậy, bạn có thể xử lý tình trạng này bằng các cách dưới đây:Làm mát: nhiệt độ thấp có thể làm dịu da, giảm ngứa. Bạn có thể thực hiện bằng cách dùng một chiếc khăn lạnh chườm lên vùng da bị ngứa trong vài phút. Ngoài ra, uống nhiều nước, hạn chế đồ cay, nóng cũng khiến da mặt bạn trở nên dịu mát hơn. Loại bỏ tác nhân gây ngứa: việc loại bỏ các tác nhân gây ngứa khỏi bề mặt da thông qua việc rửa mặt, tắm có thể giúp ngăn ngừa sự kích ứng, giúp làn da thông thoáng, dễ chịu hơn. Thư giãn tâm trạng: làm những điều mình thích như nghe nhạc, đọc sách, đi dạo là cách thư giãn đơn giản mà bạn có thể thử để cải thiện tình trạng ngứa da do căng thẳng. Sử dụng thuốc chống dị ứng: để ngăn ngừa tình trạng ngứa da bạn có thể lựa chọn kem kháng histamin không kê đơn. Tuy nhiên, bạn cần đảm bảo không bôi quanh vùng da quanh mắt. Ngoài ra, trong quá trình sử dụng, nếu có biểu hiện bất thường thì bạn nên ngưng sử dụng và gặp bác sĩ càng sớm càng tốt. Đây là những cách điều trị tại nhà mà bạn có thể áp dụng. Ngoài ra, để việc điều trị đạt hiệu quả hơn, bạn có thể kết hợp sử dụng thuốc kê đơn của bác sĩ và những phương pháp trên và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi thực hiện. Da mặt bị ngứa tưởng chừng là một biểu hiện bình thường, vô hại nhưng cũng có lúc là biểu hiện của các vấn đề về bệnh lý. Vì thế, khi thấy tình trạng này, bạn cần thực hiện các xét nghiệm để xác định nguyên nhân bệnh lý để tiến hành điều trị nếu có. Thăm khám lâm sàng: phương pháp này chủ yếu dựa vào các biểu hiện ban đầu để chẩn đoán. Soi da: phương pháp này nhằm mục đích kiểm tra tình trạng da thông qua từng lớp da ở cấp tế bào. Xét nghiệm máu: thực hiện khi da mặt bị ngứa do thiếu dinh dưỡng hoặc do các vấn đề về bệnh lý.
|
medlatec
| 961
|
Cách làm trắng da mặt tại nhà cùng chanh tươi siêu hiệu quả
Cách làm trắng da mặt tại nhà từ các nguyên liệu thiên nhiên luôn được chị em phụ nữ ưu tiên bởi nguyên liệu dễ kiếm, an toàn lành tính với làn da. Trong đó, chanh là loại quả chứa rất nhiều dưỡng chất tốt, có tác dụng làm trắng nhanh, hiệu quả. Hơn nữa, đây là nguyên liệu dễ tìm và rẻ nên bất cứ chị em nào cũng có thể áp dụng.
1. Chanh tác động làm trắng da như thế nào?
Nếu tìm hiểu về các phương pháp làm đẹp tại nhà, chắc chắn bạn sẽ thấy chanh tươi được sử dụng rất phổ biến. Trong quả chanh tươi chứa lượng Vitamin C rất dồi dào, có thể sử dụng trực tiếp trên da giúp chống lão hóa, giảm sinh melanin và làm trắng da.
Ngoài ra, các acid tự nhiên trong chanh còn tác dụng sâu, loại bỏ lớp sừng và tế bào chết của da, trả lại làn da trắng mịn tự nhiên. Nếu kiên trì áp dụng, những vùng da sậm màu sẽ được cải thiện nhanh chóng.
Vì thế, những người thường xuyên tiếp xúc với tia UV mặt trời, sử dụng nhiều máy tính,… khiến da xuất hiện nhiều hắc sắc tố thì nên sử dụng chanh thường xuyên như một nguyên liệu dưỡng da.
2. Những cách làm trắng da mặt tại nhà với chanh tươi
Không cần tốn quá nhiều chi phí hay thời gian, bạn có thể áp dụng cách làm trắng da mặt tại nhà vô cùng tiện lợi với chanh tươi và các phương pháp sau:
2.1. Dùng nước cốt chanh làm trắng da
Đây là cách dùng trực tiếp và đơn giản nhất để dưỡng da với chanh tươi. Bạn vắt lấy nước cốt chanh, sau đó dùng bông gòn hoặc tay để thoa nước cốt chanh lên mặt. Có thể mở rộng ra vùng da cổ, gáy để sở hữu làn da đều màu hơn.
Giữ nguyên trên mặt trong khoảng 10 - 15 phút rồi rửa lại bằng nước mát. Áp dụng cách này 2 - 3 lần một tuần, trong thời gian ngắn bạn sẽ nhận thấy kết quả làm trắng rõ rệt.
Tuy nhiên, nước cốt chanh tươi không phù hợp với những làn da quá nhạy cảm hoặc tổn thương. Nhất là những làn da mụn nếu dùng nước cốt chanh, acid sẽ gây đau, xót và dễ dẫn tới tổn thương da nặng hơn.
2.2. Mặt nạ cà chua và cốt chanh giúp sáng da
Chanh chứa nhiều acid tự nhiên, còn cà chua cung cấp nhiều Vitamin làm trắng và dưỡng da tốt. Vì thế đây là sự kết hợp tốt, làm kiềm tính acid của nước chanh, tránh bào mòn da quá mức.
Thực hiện đắp mặt nạ cà chua và chanh như sau:
- Chuẩn bị 1 quả cà chua và 1 quả chanh tươi.
- Ép lấy nước cà chua, chanh tươi vắt lấy khoảng 1 thìa cà phê.
- Trộn đều 2 nguyên liệu rồi thoa đều lên da mặt, giữ khoảng 20 - 25 phút.
Rửa sạch mặt lại bằng nước ấm, bạn sẽ ngay lập tức cảm thấy làn da mịn màng, mọng nước hơn.
Nếu áp dụng thường xuyên 2 lần mỗi tuần, màu sắc làn da của bạn sẽ được cải thiện đáng kể, trắng sáng lên trông thấy.
2.3. Chanh và sữa tươi - bí quyết cho làn da không tuổi
Trong sữa tươi không đường chứa nhiều Vitamin và dưỡng chất giúp làm khỏe da, kết hợp với acid trong chanh sẽ phát huy khả năng làm trắng hiệu quả hơn. Vì thế đây là cách làm trắng da mặt được nhiều chị em phụ nữ áp dụng và truyền tai nhau.
Cách thực hiện dưỡng da với 2 nguyên liệu này cũng đơn giản như sau:
- Vắt lấy nước cốt khoảng ¼ quả chanh tươi.
- Chuẩn bị 2 - 3 thìa cà phê sữa tươi cùng khoảng 1 ly nhỏ bột mì.
- Trộn đều các nguyên liệu sau đó đắp lên da mặt.
- Giữ mặt nạ trên da khoảng 20 phút trước khi rửa với nước ấm.
Cách làm trắng da này cũng thực hiện 2 - 3 lần mỗi tuần, sau khoảng 2 tháng, làn da của bạn sẽ trắng sáng lên trông thấy, áp dụng đều đặn để duy trì vẻ đẹp này.
2.4. Bộ ba dưỡng trắng bột nghệ, mật ong và chanh tươi
Có lẽ những bạn đang gặp phải vấn đề thâm mụn, da không đều màu sẽ biết nhiều tới bột nghệ và công dụng của nó. Bột nghệ, mật ong và chanh tươi là sự kết hợp hoàn hảo, giúp nuôi dưỡng làn da khỏe mạnh từ bên trong, loại bỏ các hắc sắc tố gây sậm màu da.
Acid trong chanh tươi tác động mạnh trên da, tẩy tế bào chết và ức chế melanin trong da. Còn mật ong và bột nghệ nuôi dưỡng da từ bên trong, loại bỏ các vết thâm mụn, nám da, tàn nhang hiệu quả.
Bạn chuẩn bị khoảng 1 thìa bột nghệ nguyên chất, 1 thìa mật ong và 1 thìa cà phê nước cốt chanh tươi. Trộn đều các nguyên liệu để tạo thành 1 loại mặt nạ đặc sệt, đắp lên da mặt và giữ khoảng 30 phút để dưỡng chất thấm hết vào da. Sau đó rửa sạch mặt lại với nước mát, bạn sẽ cảm nhận được làn da trở nên mịn màng, mềm mại và tươi sáng hơn sau mỗi lần thực hiện.
3. Những lưu ý cần biết khi làm đẹp tại nhà với chanh
Chanh tươi có rất nhiều tác dụng làm trắng và làm đẹp da, tuy nhiên cần lưu ý một số vấn đề sau để đạt hiệu quả chăm sóc tốt nhất:
- Nước cốt chanh chứa nhiều acid, có thể gây kích ứng cho da, nhất là da nhạy cảm và da tổn thương. Vì thế bạn nên thử dùng nước cốt chanh trên 1 vùng da nhỏ trước khi áp dụng cho toàn bộ khuôn mặt để kiểm tra phản ứng của làn da.
- Không phải làn da nào cũng phù hợp dùng chanh để dưỡng trắng, trong đó da dầu và da hỗn hợp thiên dầu là tốt nhất. Do acid trong chanh có tác dụng tẩy tế bào chết cùng bã nhờn trên da rất tốt, với làn da khô có thể khiến da khô hơn, mất lớp nhờn dầu bảo vệ phía ngoài.
- Cần sử dụng kem chống nắng và che chắn da cẩn thận, nhất là khi đang thực hiện làm trắng với chanh.
- Không nên lạm dụng, thực hiện dưỡng trắng da bằng chanh quá liên tục bởi chanh có tác dụng mạnh có thể khiến da bị bào mòn, dần dần gây ra tình trạng mỏng da, da bị tổn thương dễ sạm đen, bắt nắng hơn.
- Dùng kem dưỡng ẩm thường xuyên, đây là việc chăm sóc không thể bỏ qua để hỗ trợ quá trình tái tạo da, hình thành lớp da mới trắng sáng và mềm mịn.
Như vậy, cách làm trắng da mặt tại nhà với chanh vô cùng đơn giản nhưng hiệu quả. Hãy áp dụng ngay hôm nay để sở hữu làn da trắng mịn như hằng mong ước.
|
medlatec
| 1,212
|
Bé bị sốt nên ăn gì?
Chế độ dinh dưỡng hợp lý khi bé bị sốt có vai trò quan trọng giúp hỗ trợ điều trị bệnh. Do đó, bố mẹ nên tìm hiểu về các loại thực phẩm nên và không nên bổ sung trong giai đoạn bé bị sốt để giúp bé nhanh chóng khỏi bệnh.
1. Bé bị sốt nên ăn gì?
Khi bé bị sốt nên ăn gì là câu hỏi mà rất nhiều cha mẹ quan tâm. Dưới đây là một số loại thức ăn, nước uống bố mẹ nên tích cực bổ sung cho bé để giúp hạ sốt và nhanh khỏi bệnh:1.1 Uống nhiều nước. Sốt sẽ khiến cơ thể bị mất nước. Do vậy, khi bé sốt bố mẹ nên cho bé uống nhiều nước hơn bình thường để bổ sung lượng nước đã mất. Việc bù đủ nước khi sốt sẽ giúp bé không bị kiệt sức và hỗ trợ hạ nhiệt nhanh hơn.Ngoài ra, bố mẹ cũng có thể thay nước lọc bằng nước đun sôi để nguội pha với oresol để bù nước và điện giải. Tuy nhiên, rất nhiều trẻ lại không thích mùi vị của oresol vì khá khó uống. Vì vậy, bố mẹ có thể chọn các loại oresol có vị cam, dâu để bé dễ uống hơn.1.2 Các loại thức ăn lỏng. Các món ăn lỏng như soup, cháo, phở, đồ ăn loãng được nấu cùng với thịt gà, thịt heo, thịt bò không chỉ dễ ăn, dễ tiêu hóa mà còn bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Đặc biệt, bố mẹ có thể thử nấu cháo đậu xanh cho trẻ. Theo các chuyên gia dinh dưỡng, cháo đậu xanh là một trong những món ăn phù hợp khi trẻ bị sốt. Có thể giúp trẻ bớt nhạt miệng và còn trị được chứng chán ăn, lười nhai ở trẻ nhỏ. Cháo cũng cung cấp thêm năng lượng cho trẻ, còn đậu xanh có công dụng kháng viêm nên sẽ giúp bé giảm sốt nhanh chóng. Do vậy, khi bé bị sốt bố mẹ hãy nấu một tô cháo đậu xanh thơm ngon, bổ dưỡng để bé chóng khỏe nhé.
Bé bị sốt nên ăn gì? Bé bị sốt nên ăn các loại thức ăn lỏng
1.3 Nước dừa. Nước dừa là một loại thức uống bổ dưỡng, thanh mát, rất giàu giàu chất điện giải nên rất phù hợp trong giai đoạn bé bị sốt, đặc biệt khi bé không chịu uống oresol. Ngoài ra, một số nghiên cứu còn cho thấy rằng trong nước dừa có chứa hàm lượng chất chống oxy hóa cao, rất tốt cho cơ thể. Loại thức uống này cũng ít gây khó chịu cho dạ dày hơn những thức uống có tính acid như nước cam, chanh.1.4 Nước hoa quả, sinh tố. Các loại trái như cam, chanh, dâu tây, xoài, chuối...rất giàu vitamin. Chúng là lựa chọn ưu tiên trong thời gian bị sốt. Khi bé sốt sẽ luôn có cảm giác chán ăn. Nếu bé cứ tiếp tục không chịu ăn uống thì cơ thể sẽ càng mệt mỏi, uể ỏi và lâu khỏi bệnh hơn. Do vậy, bố mẹ hãy cố gắng làm những món ăn vừa ngon miệng, vừa đẹp mắt để kích thích bé ăn nhiều hơn. Một ly sinh tố hoa quả thơm ngon vừa cung cấp thêm vitamin, vừa giúp giảm sốt, bù đắp lại các chất điện giải đã bị mất. Ngoài ra, bố mẹ có thể thêm một chút sữa chua vào ly sinh tố để tăng độ thơm ngon, bổ dưỡng. Sữa chua chứa probiotic rất tốt cho hệ miễn dịch và tiêu hóa của bé.1.5 Ăn nhiều rau xanh. Các loại rau củ quả như cà chua, rau mồng tơi, rau muống, rau dền, rau cải,...rất tốt khi bé bị sốt. Bố mẹ có thể chế biến dưới dạng luộc hoặc nấu canh đều có lợi ích hạ nhiệt và giúp bé nhanh hồi phục.Đặc biệt, một số cha mẹ cũng thắc mắc trẻ sơ sinh bị sốt mẹ nên ăn gì để bé mau khỏi bệnh. Nguyên tắc bổ sung dinh dưỡng cho mẹ có bé sơ sinh bị sốt cũng giống như trên. Mẹ cũng nên tích cực uống nhiều nước, ăn nhiều trái cây, rau củ để bổ sung vitamin, điện giải cần thiết cho bé thông qua bú sữa mẹ.
Bé bị sốt nên ăn gì? Bé bị sốt nên ăn nhiều rau xanh
2. Nên kiêng gì khi bé bị sốt?
2.1 Uống nhiều nước đá, nước lạnh. Khi bị sốt, nếu bố mẹ cho bé uống quá nhiều nước lạnh thì nhiệt độ cơ thể không những không giảm mà còn có thể sốt cao hơn. Đặc biệt trong trường hợp bị sốt thì chức năng của đường tiêu hóa bị giảm sút. Do đó uống nước quá lạnh cũng sẽ rất nguy hiểm với sức khỏe của bé.2.2 Ăn tỏi, ớt, tiêu. Các gia vị cay, đồ ăn cay có thể gây nóng trong người và khiến bé khó chịu hơn. Chính vì thế mà các gia vị và đồ ăn cay nóng là những thực phẩm bố mẹ nên tránh xa khi bé đang bị sốt.2.3 Uống trà. Trà có nhiều tanin có thể khiến cho nhiệt độ cơ thể tăng lên. Nếu bạn cho bé uống trà sẽ làm cho não ở trạng thái bị kích thích, làm tăng huyết áp dẫn đến làm tăng thêm nhiệt độ cơ thể. Mặt khác, tanin trong trà có thể kết tủa với một số chất và làm giảm tác dụng của một số thuốc điều trị bệnh. Do vậy, bạn không nên cho bé uống trà trong thời gian cảm sốt.Bài viết trên đây đã giúp các bậc cha mẹ giải đáp thắc mắc trẻ bị sốt nên ăn gì để nhanh phục hồi sức khỏe. Tuy nhiên, khi bé có dấu hiệu sốt cao dai dẳng, không đáp ứng với thuốc hạ sốt thì bố mẹ nên nhanh chóng đưa bé đến bệnh viện để được các bác sĩ thăm khám, chẩn đoán bệnh và điều trị kịp thời. Vì sốt cao có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như co giật, mất nước nghiêm trọng, mê sảng,...
|
vinmec
| 1,048
|
Gãy chân có quan hệ được không
Gãy chân có quan hệ được không là thắc mắc của rất nhiều người. Thời gian hồi phục gãy chân thường kéo dài hàng tháng vì vậy ảnh hưởng nhiều đến nhiều hoạt động sống trong đó có quan hệ vợ chồng. Để có thêm thông tin về vấn đề này, mời bạn đọc tham khảo bài viết dưới đây.
Gãy chân ảnh hưởng nhiều đến hoạt động sống trong đó có quan hệ vợ chồng
Gãy xương chân có quan hệ được không?
Về mặt sinh lý, quan hệ tình dục không ảnh hưởng đến quá trình tạo xương. Tuy nhiên, người bị gãy xương chân cần chú ý về các tư thế quan hệ để không tác động nhiều đến chân bị gãy để tránh những biến chứng nguy hiểm của gãy xương về sau.
Để xương mau chóng phục hồi và hạn chế biến chứng, người bệnh cũng cần uống thuốc và tái khám theo chỉ định của bác sĩ. Nếu trong quá trình vận động hay hoạt động tình dục cảm thấy chân gãy bị đau nhiều, tê bì… nên đi khám ngay để được xử lý đúng cách.
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình liền xương. Do vậy, người bệnh có thể bổ sung nhiều thực phẩm tốt trong bữa ăn hàng ngày để xương mau lành.
Uống thuốc và tái khám theo chỉ định của bác sĩ để xương mau lành
Thực phẩm tốt cho người bị gãy xương
Cá tươi
Cá biển hay các loại cá sông rất giàu canxi cần cho quá trình liền xương. Trong các loại cá cũng chứa một lượng đáng kể omega-3 tốt cho sức khỏe mà người bệnh gãy xương nên bố xung thường xuyên.
Rau có màu xanh đậm
Cung cấp vitamin K có công dụng đưa canxi vào khung xương tốt hơn, tăng tỷ lệ hấp thu canxi ở người bị gãy xương. Các loại rau có màu xanh đậm cũng có chứa lượng lớn các chất chống oxy hóa làm chậm quá trình lão hóa của xương. Ngay cả khi xương đã liền, bạn vẫn nên ăn các loại rau này hàng ngày để xương luôn chắc khỏe.
Sữa
Trong sữa giàu canxi, phot pho, kẽm… là những chất cần thiết cho quá trình tạo xương. Nên bổ sung 2 ly sữa mỗi ngày vừa tốt cho sức khỏe vừa giúp xương mau liền hơn.
Hoa quả
Hoa quả tươi chứa nhiều vitamin A, B, C, D… tốt cho xương và các chất chống oxy hóa giúp cơ thể chống lại các gốc tự do để xương nhanh liền. Lưu ý lựa chọn các loại hoa quả tươi sạch để giảm thiểu các chất độc hại dung nạp vào cơ thể.
Ngoài ra, người bệnh nên tránh sử dụng rượu bia, cafe, thuốc lá vì chúng là giảm khả năng hấp thu của cơ thể. Rượu còn làm rối loạn hoạt động của các tế bào xương. Những thực phẩm nhiều dầu mỡ cũng nên cân nhắc sứ dụng.
Uống sữa giúp xương mau liền hơn
|
thucuc
| 525
|
Viêm nội mạc tử cung
Viêm nội mạc tử cung là tình trạng viêm nhiễm xảy ra trong buồng tử cung, do vi khuẩn, nấm hay ký sinh trùng gây ra. Nguyên nhân gây viêm nội mạc tử cung thường do mầm bệnh lan truyền từ dưới lên như viêm cổ tử cung, viêm âm đạo. Mầm bệnh thường gặp nhất là lậu cầu, chlamydia.
Nội mạc tử cung là gì?
Mặt trong thành tử cung có một lớp niêm mạcbao phủ được gọi là nội mạc tử cung. Nội mạc tử cung được cấu tạo bởi hai thành phần: tế bào biểu mô trụ tuyến và mô đệm, gồm 2 lớp: Lớp nội mạc căn bản (lớp đáy): mỏng, không thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt, mang phần đáy của các ống tuyến. Lớp nội mạc tuyến (lớp nông): hoạt động chịu nhiều biến đổi trong chu kỳ kinh nguyệt:
Hàng tháng,dưới tác dụng của hormon sinh dục nữ,nội mạc tử cung phát triển dày lên để sẵn sàng nhận trứng thụ tinh làm tổ. Khi sự thụ tinh không diễn ra,nội mạc tử cung sẽ tự bongra và gây chảy máu hay còn gọi là hành kinh.
Trong thời gian mang thai, lớp này phản ứng do sự thay đổi nội tiết, nội mạc tử cung dày lên và trở thành lớp rất đặc biệt là màng rụng, cho phép phôi làm tổ và nhau thai phát triển.
Biểu hiện khi nội mạc tử cung bị viêm?
Khi nội mạc tử cung mới bắt đầu bị viêm người bệnh thấy các biểu hiện như: đau bụng dưới rốn, sốt, khí hư ra nhiều như mủ, đặc, màu xanh...
Nếu không được điều trị hoặc điều trị không đúng có thể gây ra biến chứng nguy hiểm như viêm phần phụ hoặc nhiễm khuẩn huyết.
Người bệnh cần làm gì?
|
medlatec
| 303
|
Dịch HIV/AIDS vẫn tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm
Những năm gần đây, dịch HIV/AIDS đã có chiều hướng giảm nhưng mỗi năm vẫn phát sinh hàng nghìn người nhiễm mới. Ðó là một trong những yếu tố làm tăng gánh nặng chữa trị, chăm sóc... Nếu không làm tốt công tác phòng, chống HIV/AIDS thì nguy cơ dịch lan truyền ra cộng đồng là rất lớn.
Nhân viên tiếp cận cộng đồng (người ngoài cùng bên phải) phát tờ rơi truyền thông phòng, chống lây nhiễm HIV/AIDS tại TP Tuy Hòa (Phú Yên).
Ảnh: Y LAN
Theo TS Nguyễn Hoàng Long, Cục trưởng Phòng, chống HIV/AIDS ( Bộ Y tế) cho biết, so với năm đỉnh của dịch HIV/AIDS (năm 2007), thì hiện nay số ca mắc đã giảm gần 60%. Mặc dù dịch có giảm, nhưng giảm chưa sâu, chưa bền vững. Trong khi đó, dịch diễn biến ngày càng phức tạp cả về quy mô lẫn hình thức lây nhiễm và đã xuất hiện ở tất cả các tỉnh, thành phố. Tính đến tháng 8-2014, cả nước có 223.130 người nhiễm HIV được báo cáo. Số người nhiễm HIV mới ngày càng gia tăng, đối tượng nhiễm HIV có xu hướng trẻ hóa, trong đó nhóm tuổi từ 16 đến 39 chiếm 79% tổng số người nhiễm. Tỷ lệ người nhiễm HIV được phát hiện lây truyền qua đường tình dục ngày càng cao, trong khi lây truyền qua đường máu đã có xu hướng giảm. Trong giai đoạn (từ năm 2013 đến 2014), số người lây truyền qua đường tình dục chiếm tỷ lệ cao nhất (chiếm 45%), tiếp đến số lây truyền qua đường máu (chiếm 42,4%) tỷ lệ nhiễm HIV lây truyền từ mẹ sang con là 2,4%. Ðáng chú ý, vẫn còn tới 10,1% số người nhiễm HIV không rõ đường lây truyền. Dịch HIV vẫn tập trung chủ yếu ở ba nhóm có hành vi nguy cơ lây nhiễm cao như: người nghiện chích ma tuý; nam quan hệ tình dục đồng giới và phụ nữ bán dâm. Nhóm nghiện chích ma túy hơn 13%, cứ 100 người nghiện chích ma tuý thì có hơn 13 người nhiễm HIV. Trong nhóm nữ bán dâm là 3% (tỷ lệ này cao hơn so với tỷ lệ trung bình của một số nước trong khu vực). Ðiều đáng lo ngại ở nhóm nguy cơ cao là chưa có ý thức được hành vi, cho nên tỷ lệ của các nhóm nghiện chích ma túy dùng bơm tiêm chung vẫn cao, phụ nữ bán dâm không dùng bao cao-su thường xuyên...
Theo các số liệu giám sát của Cục Phòng, chống HIV/AIDS, một số tỉnh có tỷ lệ lây nhiễm HIV cao nhất cả nước (tính trên tỷ lệ 100 nghìn dân) như: Ðiện Biên (1.029), TP Hồ Chí Minh (682), Thái Nguyên (632). So sánh tỷ lệ nhiễm HIV/100 nghìn dân theo khu vực thì cao nhất là tại miền Ðông Nam Bộ (408/ 100 nghìn dân), tiếp đến là khu vực miền núi phía bắc (375/100 nghìn dân). Bên cạnh đó, mức độ bao phủ của các dịch vụ phòng, chống HIV/AIDS hiện nay còn hạn chế. Theo thống kê, số lượng bao cao-su mới chỉ đáp ứng được 50% nhu cầu, việc điều trị mới đáp ứng được 37% số người nhiễm HIV. Một khó khăn rất lớn của công tác phòng, chống HIV/AIDS mà nước ta đang phải đối mặt là hiện nay nguồn kinh phí cho công tác này từ những năm trước chủ yếu dựa vào viện trợ nước ngoài, thì hiện nay đang bị cắt giảm. Trong khi đó, ngân sách Nhà nước cũng giảm từ 245 tỷ đồng (năm 2013) xuống chỉ còn 85 tỷ đồng (năm 2014). Nhiều dự án viện trợ từ các tổ chức quốc tế đã kết thúc và một số dự án khác đã bị giảm mạnh kinh phí...
Từ những con số nêu trên, theo Cục trưởng Nguyễn Hoàng Long, nếu không có những giải pháp mạnh, triệt để thì nguy cơ dịch bùng nổ trở lại là điều khó tránh khỏi. Ðể công tác phòng, chống HIV/AIDS đạt kết quả bền vững, ngành y tế sẽ tiếp tục mở rộng phạm vi và nâng cao chất lượng các dịch vụ can thiệp giảm tác hại dự phòng lây nhiễm HIV cho nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Triển khai các hình thức, chương trình dự phòng mới cung cấp bơm kim tiêm sạch, bao cao-su và các mô hình kết hợp các biện pháp can thiệp trong hoạt động phòng, chống tệ nạn ma túy, mại dâm. Mở rộng phạm vi dịch vụ khám và điều trị các nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục với việc lồng ghép khám sức khỏe định kỳ. Tăng cường đầu tư, giám sát việc dự phòng lây nhiễm HIV qua các dịch vụ xã hội và y tế, trong đó chú trọng việc cung cấp trang thiết bị bảo đảm cho công tác xét nghiệm di động. Nâng cao chất lượng các dịch vụ điều trị, bảo đảm để người nhiễm HIV được tiếp cận với thuốc ARV; đồng thời khuyến khích các bài thuốc y học cổ truyền nhằm nâng cao thể trạng và tăng cường hệ miễn dịch cho người nhiễm HIV.
Nhiều ý kiến cho rằng, song song với việc hỗ trợ các dịch vụ, chương trình dự phòng cần phải đẩy mạnh các hoạt động hỗ trợ vật chất, tinh thần cho người nhiễm HIV và gia đình họ để người nhiễm HIV ổn định cuộc sống, hòa nhập cộng đồng. Và điều quan trọng cần tuyên truyền hơn nữa để cộng đồng hiểu về dịch HIV để người dân không phân biệt đối xử kỳ thị với người nhiễm HIV. Ðây là một trong những nguyên nhân chủ yếu làm gia tăng dịch HIV.
|
medlatec
| 981
|
Niệu đạo là gì? Điểm khác nhau giữa niệu đạo nam và nữ
Không phải ai cũng hiểu rõ về cơ quan niệu đạo trong cơ thể và điểm khác biệt giữa niệu đạo nam và nữ.
1. Cấu tạo và chức năng của niệu đạo ở cả 2 giới
Hệ tiết niệu của con người gồm các bộ phận: 2 quả thận, 2 niệu quản, bàng quang và niệu đạo. Vậy niệu đạo là gì?
Cấu tạo của niệu đạo là một ống dài kết nối bàng quang tới lỗ tiểu để dẫn nước tiểu ra ngoài môi trường. Ở nam giới thì cơ quan này còn đảm nhận nhiệm vụ dẫn tinh dịch ra ngoài.
Phân biệt niệu đạo nam và nữ:
Niệu đạo nữ: độ dài từ 3 - 5 cm, có tính đàn hồi và có thể dãn ra khoảng 1cm. Nơi hẹp nhất của niệu đạo nữ giới là lỗ niệu đạo ngoài, nằm ở sau âm vật, giữa 2 môi bé và trước lỗ âm đạo;
Niệu đạo nam: có độ dài gấp 6 lần so với niệu đạo của nữ giới (18 - 20 cm) và phân thành 4 đoạn như sau:
Niệu đạo trước tiền liệt: độ dài từ 1 - 1,5 cm, nằm trong cổ bàng quang và chỉ xuất hiện khi bàng quang đã đầy;
Niệu đạo tiền liệt: dài khoảng 2,5 - 3 cm. Đây là đoạn giãn to nhất trong niệu đạo;
Niệu đạo màng: trái ngược với niệu đạo tiền liệt thì niệu đạo màng là đoạn ngắn nhất và hẹp nhất, dài vỏn vẹn 1,2 cm xuất phát từ mặt dưới của tuyến tiền liệt kéo đến hoành niệu dục;
Niệu đạo xốp: là đoạn dài nhất (12 - 15 cm) từ trong hành xốp dương vật ra đến lỗ niệu đạo ngoài.
Chức năng của niệu đạo là gì?
Niệu đạo là một cơ quan thuộc hệ tiết niệu, đóng vai trò dẫn nước tiểu ra khỏi cơ thể.
Bên cạnh chức năng chính này, niệu đạo ở nam giới còn là cơ quan chung của hệ tiết niệu và hệ sinh dục vì các đấng mày râu sẽ xuất tinh qua đường niệu đạo. Chính vì thế, nếu có đời sống tình dục không an toàn thì nam giới có nguy cơ bị viêm niệu đạo cũng như sẽ mắc phải những bệnh khác lây truyền qua đường quan hệ tình dục.
2. Giải đáp một số bệnh lý hay gặp ở niệu đạo
2.1. Bệnh viêm niệu đạo
Phần lớn các trường hợp bị viêm niệu đạo đều là do sự xâm nhập của vi khuẩn vào cơ quan này từ khu vực xung quanh. Đó có thể là vi khuẩn E. coli hoặc các vi khuẩn khác lẫn trong phân, hoặc những tác nhân lây truyền do quan hệ tình dục.
Các loại nhiễm trùng như chlamydia hay lậu lây qua đường tình dục sẽ bị cản lại ở niệu đạo nhưng chúng vẫn có khả năng tấn công vào cơ quan sinh sản của nữ giới, dẫn tới viêm vùng chậu, gây đau đớn và làm gia tăng nguy cơ vô sinh.
Đối với nam giới, chlamydia và lậu có thể làm viêm mào tinh hoàn, viêm vùng chậu, nhiễm trùng mào tinh hoàn và cũng có thể khiến phái mạnh bị vô sinh.
Biểu hiện điển hình ở những người bị viêm niệu đạo hay gặp là các triệu chứng sau:
Tiểu rắt, tiểu gấp và tiểu buốt;
Khó tiểu;
Đau, ngứa, khó chịu vùng kín khi không đi tiểu được;
Đầu dương vật có thể bị sưng đỏ;
Đau mỗi khi quan hệ tình dục.
Để điều trị viêm niệu đạo, bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng một hoặc kết hợp nhiều loại kháng sinh với nhau. Trong trường hợp nhiễm trùng đã lan sang đường sinh dục thì đối tác quan hệ tình dục cũng cần phải đi kiểm tra và điều trị.
2.2. Hẹp niệu đạo
Đây là một bệnh lý niệu khoa phổ biến nhưng thường xuất hiện ở nam giới nhiều hơn ở nữ giới. Nếu kéo dài tình trạng này thì bệnh nhân rất dễ bị nhiễm khuẩn tiết niệu, viêm mào tinh hoàn và viêm tuyến tiền liệt và nghiêm trọng hơn là bị suy thận nếu niệu đạo bị tắc nghẽn trong thời gian dài. Ngoài ra bệnh cũng gây ảnh hưởng lớn tới chất lượng đời sống tình dục. Một số nguyên nhân dẫn đến hẹp niệu đạo đó là:
Nhiễm trùng;
Do chấn thương;
Hẹp niệu đạo bẩm sinh;
Do phẫu thuật, thủ thuật.
Hẹp niệu đạo có thể khiến bệnh nhân cảm thấy hơi khó chịu và bí tiểu. Các phương pháp điều trị áp dụng cho trường hợp này bao gồm: xẻ, đặt stent, nong, phẫu thuật tạo hình cắt nối.
2.3. Van niệu đạo sau
Bệnh lý này thường là do bẩm sinh khi bào thai trong bụng mẹ gặp rối loạn hình thành ống niệu.
Niệu đạo sau gồm đoạn màng và đoạn tiền liệt. HIện tượng có một màng ngăn xuất hiện ở niệu đạo sau được gọi là van niệu đạo sau gây khó khăn cho việc lưu thông nước tiểu, có thể khiến nước tiểu chảy ngược về bàng quang hay thậm chí là chảy ngược về niệu quản và thận. Tình trạng này sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hại cho trẻ.
Khi bị van niệu đạo sau, trẻ thường quấy khóc vì khó tiểu, có trẻ còn kèm theo khó thở, sốt, chướng bụng. Dựa trên tình trạng cũng như mức độ bệnh mà bác sĩ sẽ lựa chọn phương án điều trị phù hợp:
Đưa niệu quản ra da;
Xông tiểu và dẫn lưu bàng quang;
Nội soi cắt van niệu đạo.
3. Làm thế nào để duy trì một niệu đạo khỏe mạnh?
Vì niệu đạo có chức năng đưa nước tiểu ra ngoài nên mỗi chúng ta cần có ý thức tự giữ gìn vệ sinh sạch sẽ khu vực này để tránh mắc phải các bệnh lý không chỉ ở riêng niệu đạo mà là ở hệ sinh dục và hệ tiết niệu nói chung. Đặc biệt nữ giới có đường niệu đạo ngắn và phải trải qua những giai đoạn sinh lý đặc biệt nên cần hết sức lưu ý.
Một số cách sau đây có thể giúp bạn phòng ngừa những bệnh lý ở niệu đạo:
Vệ sinh sạch sẽ vùng kín mỗi ngày: cả nam giới và nữ giới đều nên vệ sinh vùng kín sạch sẽ hàng ngày bằng nước sạch. Không nên lạm dụng hóa chất dễ gây kích ứng cho vùng kín. Đặc biệt phụ nữ nên tránh thụt rửa sâu âm đạo, dùng băng vệ sinh thấm hút tốt và đúng cách;
Bổ sung đủ nước cho cơ thể: điều này giúp tạo ra đủ nước tiểu, mang vi khuẩn đào thải ra ngoài và làm sạch niệu đạo;
Dùng biện pháp an toàn khi quan hệ: đây cũng là cách hữu hiệu giúp ngăn chặn sự lây nhiễm các bệnh lý lây truyền qua đường tình dục.
Nhìn chung bài viết đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn cấu tạo và chức năng của niệu đạo là gì, những bệnh lý thường gặp ở niệu đạo để từ đó chủ động phòng tránh và điều trị nếu không may mắc phải.
|
medlatec
| 1,197
|
Bạn có biết nhịp tim của người bình thường là bao nhiêu
1. Nhịp tim của người bình thường là bao nhiêu?
Nhịp tim là tốc độ nhịp đập của tim, được đo bằng số lần co thắt (nhịp đập) của tim trong mỗi phút. Nhịp tim có thể thay đổi theo nhu cầu thể chất của cơ thể, bao gồm cả nhu cầu hấp thu oxy và bài tiết cacbon dioxide. Theo hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, nhịp tim của một người bình thường khi nghỉ ngơi là khoảng 60-90 nhịp/phút. Tuy nhiên nhiều chuyên gia nhận định rằng nhịp tim của người bình thường khỏe mạnh sẽ rơi vào khoảng từ 60-80 nhịp/phút.
Nhịp tim của người bình thường rơi vào khoảng 60-100 lần/phút
Các hoạt động cơ thể có thể tạo ra thay đổi nhịp tim bao gồm: tập thể dục, ngủ, lo lắng, căng thẳng, bệnh tật và khi uống thuốc. Nhịp tim nhanh, chậm hay không đều có thể cảnh báo các nguy cơ về sức khỏe liên quan đến tim mạch. Khi đó bạn nên đến gặp bác sĩ để kiểm tra và phòng tránh nguy cơ mắc các bệnh lý liên quan.
2. Nhịp tim nhanh do đâu?
Nhịp tim nhanh là nhịp tim mà khi nghỉ ngơi có số lần nhịp đập trên 100 nhịp/phút. Nhịp tim nhanh có thể do nhiều nguyên nhân gây ra như tập thể dục, uống quá nhiều đồ uống có chứa caffeine, sốt, cường tuyến giáp, lo lắng, căng thẳng, ,… Theo các bác sĩ, nguyên nhân gây ra nhịp tim nhanh chủ yếu là do lo lắng, căng thẳng gây nên.
Tuy nhiên khi tim đập nhanh, nó sẽ bơm máu kém hiệu quả đi và lưu lượng máu được cung cấp sẽ ít hơn so với các phần còn lại của cơ thể, bao gồm cả chính nó. Nhịp tim tăng cũng dẫn đến việc nhu cầu oxy cần cho tim (cơ tim) là cao hơn, việc này có thể dẫn đến thiếu máu cục bộ và như vậy sẽ có thể gây ra một cơn đau tim (nhồi máu cơ tim).
3. Nhịp tim chậm có nên lo lắng?
Nhịp tim chậm là nhịp tim khi nghỉ ngơi có số lần nhịp đập dưới 60 nhịp/phút. Nhiều vận động viên điền kinh có nhịp tim chậm khi nghỉ ngơi có thể dưới 40 nhịp/phút do những người này thường xuyên tập luyện thể thao nên cơ tim của họ khỏe hơn, cơ tim không phải làm việc quá vất vả để giữ nhịp đập đều đặn và do đó những người có nhịp tim chậm này sẽ khỏe hơn.
Tuy nhiên một người bình thường có nhịp tim chậm có thể gây mệt mỏi, suy nhược, chóng mặt, đổ mồ hôi và nếu nhịp tim rất thấp, sẽ gây ra ngất xỉu.
Nhịp tim chậm thường gây ra đau đầu, chóng mặt, buồn nôn
Trong khi ngủ, nhịp tim chậm với tỷ lệ khoảng 40-50 nhịp/phút là phổ biến và được coi là bình thường. Khi nhịp tim chậm có thể do một số vấn đề về sức khỏe như các bệnh lý tim mạch, thiếu máu cục bộ cấp hoặc mạn tính, bệnh van tim, sự tự động giảm của nhịp tim hay các yếu tố không do tim như vấn đề trao đổi chất, nội tiết, sự mất cân bằng điện giải, yếu tố thần kinh, phản xạ tự trị, …
4. Rối loạn nhịp tim nguy hiểm như thế nào?
Rối loạn nhịp tim là tình trạng hoạt động điện tim nhanh, chậm bất thường. Các rối loạn nhịp tim có thể xảy ra trong buồng trên của tim (tâm nhĩ), hay trong buồng dưới của tim (tâm thất), ở bất kì độ tuổi nào. Rối loạn nhịp tim thường khó nhận biết nhưng có thể dễ dẫn đến đột tử do tim. Một số tình trạng rối loạn nhịp tim phải cấp cứu và nguy hiểm đến tính mạng thậm chí có thể dẫn đến ngừng tim ngay cả khi bệnh nhân đang được chuyển trên đường đến viện.
Rối loạn nhịp tim có thể dẫn đến những hậu quả khôn lường
Một số rối loạn nhịp tim có triệu chứng bất thường và có thể dễ nhận thấy như thay đổi nhịp tim (đánh trống ngực). Tuy nhiên đa số các rối loạn nhịp tim đều khó nhận biết nhưng lại thường rất nguy hiểm. Rối loạn nhịp tim, nhịp tim nhanh hay chậm đều có thể biểu hiện các dấu hiệu của bệnh lý tim mạch khi đó bạn nên đến kiểm tra các bác sĩ chuyên khoa Tim mạch để được tư vấn và chuẩn đoán chính xác nhất.
5. Các dấu hiệu bạn nên khám tim mạch sớm
Dưới đây là một số dấu hiệu bạn nên đi khám tim mạch để tránh nguy cơ rủi ro mắc các bệnh lý liên quan:
– Mệt mỏi kéo dài
– Đau nhức toàn thân
– Chóng mặt buồn nôn
– Đổ mồ hôi nhiều, liên tục, thường xuyên
– Khó thở
– Mất ngủ thường xuyên
– Cảm giác lo lắng, hồi hộp kéo dài,…
Khám sức khỏe định kỳ để tìm ra dấu hiệu bất thường của tim mạch
Khi cơ thể có các dấu hiệu bất thường về nhịp tim nêu trên, bạn không nên chủ quan mà hãy đi kiểm tra với các bác sĩ chuyên khoa tim mạch để được thăm khám, chẩn đoán và có kết luận chính xác nhất. Việc làm trên cũng là biện pháp phòng ngừa và bảo vệ tốt nhất cho trái tim của bạn.
|
thucuc
| 919
|
Ngày rụng trứng có biểu hiện gì?
Ngày rụng trứng có biểu hiện gì là quan tâm của nhiều cặp vợ chồng đang mong muốn sớm có tin vui. Hiểu đúng ngôn ngữ cơ thể, biết rõ vòng kinh sẽ giúp thụ thai thành công hơn.
Ngày rụng trứng có biểu hiện gì là quan tâm của nhiều cặp vợ chồng đang mong muốn sớm có tin vui.
1. Dấu hiệu ngày rụng trứng có biểu hiện gì?
Thông thường, mỗi tháng, chị em sẽ rụng 1 quả trứng. Vào ngày rụng trứng, cơ thể sẽ nhạy cảm, thường có những dấu hiệu sau:
1.1. Xuất hiện chất nhầy tại cổ tử cung
Đây là một dấu hiệu rụng trứng mà chị em có thể dễ nhận ra, bạn nữ cảm thấy xuất hiện chất nhầy màu trắng đục như lòng trắng trứng. Chất dịch trong những ngày trứng rụng thường mỏng, co giãn. Chúng sẽ giúp cho tinh trùng dễ dàng di chuyển qua âm đạo, lên vòi trứng chờ trứng, là yếu tố thuận lợi nhất để nâng cao khả năng sinh sản của chị em.
1.2. Đau nhức ngực
Khi rụng trứng, hàm lượng progesterone tăng lên. Sự thay đổi progesterone là nguyên nhân khiến ngực đau nhức, căng ngực – tương tự như triệu chứng tiền kinh nguyệt. Nếu như những dấu hiệu này nhận thấy ở giữa chu kỳ kinh của bạn, rất có thể đây là thời điểm rụng trứng.
1.3. Nhu cầu “yêu” tăng lên
Nếu bạn thấy rất hưng phấn trong chuyện chăn gối vợ chồng, có thể là cơ thể bạn đang rụng trứng. Progesterone tăng, nồng độ LH biến đổi mạnh khiến ham muốn của chị em tăng lên, đời sống tình dục thăng hoa hơn.
1.4. Nhiệt độ cơ thể bạn nữ tăng hơn bình thường
Tăng hormone Progesterone cũng khiến nhiệt độ cơ thể bạn nữ tăng nhanh hơn bình thường.
Nhiệt độ cơ thể bạn nữ ngày rụng trứng tăng hơn bình thường
1.5. Xuất hiện máu ở âm đạo
Máu ở âm đạo nếu sau khi hành kinh một vài ngày, có thể do kinh nguyệt còn sót lại. Tuy nhiên, nếu rơi đúng vào thời điểm giữa chu kỳ kinh, đây có thể là một dấu hiệu của ngày rụng trứng. Estrogen bị giảm ngắn hạn, khiến nội mạc tử cung mất đi hỗ trợ của hormone, làm bong tróc một phần nội mạc tử cung nên chị em sẽ thấy âm đạo ra máu kèm một chút dịch.
1.6. Đau bụng dưới
Bạn nữ cảm thấy đau lâm râm bụng dưới, trong 1 -2 ngày rồi biến mất. Nguyên nhân của cơn đau được chẩn đoán do các quả trứng vỡ trong các nang buồng trứng, hoặc là khi trứng di chuyển trong ống dẫn trứng đến tử cung.
1.7. Tăng cân đột ngột
Thấy quần áo thường ngày vẫn mặc trở nên chật chội hơn, bụng to hơn… Nếu như tình trạng này giữa chu kỳ, đó là biểu hiện ngày rụng trứng.
2. Ngày rụng trứng là ngày nào của chu kỳ kinh
Thời gian rụng trứng của bạn thường xảy ra thời gian giữa kỳ kinh (chẳng hạn, ngày rụng trứng chính là ngày thứ 14 của chu kỳ kinh nguyệt nếu bạn có chu kỳ kinh 28 ngày.)
Thời gian rụng trứng thường xảy ra thời gian giữa kỳ kinh
Với những chị em có chu kỳ kinh nguyệt không đều, sẽ khó biết chính xác ngày rụng trứng, lúc này dựa vào ngày rụng trứng có biểu hiện gì để xác định.
Khi đã xác định được thời điểm rụng trứng, đừng chỉ nên canh đúng giờ vàng rụng trứng mới quan hệ, thay vào đó nên quan hệ vài lần trong tuần rụng trứng. Tinh trùng có thể sống đến gần 1 tuần trong vùng kín chị em và chờ trứng rụng, vì thế ngay cả khi bạn quan hệ trước ngày trứng rụng khoảng 6 ngày, vẫn có khả năng thụ thai cao.
|
thucuc
| 672
|
Nhiễm trùng âm đạo và những điều bạn cần biết
1. Tìm hiểu về tình trạng âm đạo bị nhiễm trùng
1.1 Nhiễm trùng âm đạo là bệnh gì?
Âm đạo nhiễm trùng là loại bệnh phụ khoa khá phổ biến ở phụ nữ, đây là một loại nhiễm trùng do các vi khuẩn bình thường sống trong âm đạo của phụ nữ bị phát triển quá mức, dẫn đến các triệu chứng khó chịu như: ngứa, khích tại vùng kín, đau khi quan hệ tình dục, chảy dịch âm đạo, mùi hôi, và đôi khi có triệu chứng sốt.
Âm đạo nhiễm trùng là bệnh phụ khoa phổ biến ở phụ nữ
Ngoài ra, âm đạo nhiễm trùng có thể do vi khuẩn, nấm hoặc virus gây ra. Tuy nhiên, âm đạo nhiễm trùng thường do một số nguyên nhân chính như: sử dụng kháng sinh, dùng bảo vệ chống thai, tiền sử nhiễm trùng và bệnh lý của bộ phận sinh dục nữ, và hệ thống miễn dịch yếu. Việc điều trị âm đạo nhiễm trùng thường bao gồm sử dụng thuốc kháng sinh hoặc thuốc chống nấm Tuy nhiên, việc ngăn ngừa nhiễm trùng là điều vô cùng quan trọng để giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc bệnh tái phát.
1.2 Cách nhận biết khi bị nhiễm trùng âm đạo
Các triệu chứng của bệnh âm đạo nhiễm trùng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại vi khuẩn, nấm hoặc virus gây nhiễm trùng. Tuy nhiên, một số triệu chứng thường gặp của bệnh này mà bạn có thể dễ dàng nhận biết như:
– Đau hoặc khó chịu tại vùng kín
– Ngứa hoặc khích ở âm đạo hoặc vùng kín
– Chảy dịch âm đạo, có thể có màu trắng hoặc xám, có mùi hôi
– Đau bụng dưới hoặc khó chịu ở vùng bụng: Bệnh nhân có thể cảm thấy đau rát khi tiểu
Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào như trên, bạn nên đi khám bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được chẩn đoán và điều trị. Bác sĩ có thể kiểm tra các dấu hiệu bên ngoài và thực hiện xét nghiệm để xác định loại vi khuẩn, nấm hoặc virus gây nhiễm trùng.
2. Những ảnh hưởng khi âm đạo bị nhiễm trùng
Âm đạo nhiễm trùng có thể gây ra nhiều tác động khác nhau đến sức khỏe của phụ nữ. Một trong những ảnh hưởng của nhiễm trùng âm đạo đó là:
– Khó chịu và đau rát: Các triệu chứng khó chịu như ngứa, khích, chảy dịch và đau rát có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của phụ nữ.
– Quan hệ tình dục không thoải mái: Nhiễm trùng âm đạo có thể gây đau hoặc khó chịu khi quan hệ tình dục, gây ra sự khó chịu và giảm ham muốn.
– Tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu: Âm đạo nhiễm trùng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu và gây ra các triệu chứng như tiểu buốt, tiểu đau hoặc tiểu nhiều lần.
– Sảy thai hoặc thai chết lưu: Nếu âm đạo nhiễm trùng không được điều trị, có thể gây ra tình trạng sảy thai hoặc thai chết lưu.
– Viêm dạ dày hoặc viêm ruột: Vi khuẩn từ âm đạo nhiễm trùng có thể lan sang hệ tiêu hóa, gây ra viêm dạ dày hoặc viêm ruột.
– Tăng nguy cơ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục: Âm đạo bị nhiễm trùng cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục, do việc các vết thương tại vùng kín làm cho vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào cơ thể.
Âm đạo nhiễm trùng gây ra nhiều ảnh hưởng cho sức khỏe
Trước những ảnh hưởng mà bệnh âm đạo nhiễm trùng gây ra, việc được chẩn đoán và điều trị bệnh kịp thời để tránh các tác động tiêu cực đến sức khỏe của phụ nữ là vô cùng quan trọng.
3. Cách phòng tránh âm đạo bị nhiễm trùng
Để phòng tránh âm đạo bị nhiễm trùng, bạn có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa sau:
– Giữ vùng kín sạch sẽ: Hãy tắm hàng ngày và sử dụng nước rửa vùng kín chuyên dụng. Không nên sử dụng xà phòng hoặc chất tẩy rửa mạnh, vì chúng có thể làm mất cân bằng độ pH của vùng kín.
– Sử dụng biện pháp bảo vệ khi quan hệ tình dục: Khi quan hệ tình dục, hãy sử dụng bảo vệ như bao cao su để ngăn ngừa vi khuẩn và bệnh lây truyền qua đường tình dục.
– Thay băng vệ sinh thường xuyên: Nếu bạn đang trong kỳ kinh nguyệt và sử dụng các sản phẩm băng vệ sinh, hãy thay băng 4 tiếng/lần để giữ cho vùng kín luôn khô ráo.
– Tránh sử dụng quần áo chật và bị ướt: Quần áo chật và ướt có thể làm tăng độ ẩm và nhiệt độ trong vùng kín, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
– Tránh sử dụng nước hoa và các sản phẩm khử mùi có chứa hóa chất: Những sản phẩm này có thể gây kích ứng da và làm mất cân bằng độ pH trong vùng kín.
– Ăn uống và sinh hoạt lành mạnh: Ăn uống lành mạnh và thực hiện các hoạt động thể chất đều đặn để tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể.
Để giảm nguy cơ âm đạo bị nhiễm trùng cách tốt nhất bạn nên cố gắng đảm bảo vùng kín luôn trong tình trạng khô ráo và được vệ sinh sạch sẽ.
4. Nên làm gì khi âm đạo bị nhiễm trùng?
Hiện nay dùng thuốc để điều trị âm đạo nhiễm trùng là phương pháp điều trị phổ biến với hai loại thuốc thường được sử dụng là:
– Thuốc kháng sinh: Đây là phương pháp điều trị chính cho nhiều loại âm đạo nhiễm trùng. Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng sinh phù hợp với loại nhiễm trùng của bạn.
– Thuốc đặt âm đạo: Đây là một phương pháp điều trị khác sử dụng thuốc đặt trực tiếp vào âm đạo.
Các loại thuốc này có thể làm giảm triệu chứng nhiễm trùng và giúp tăng cường hệ vi khuẩn đồng sinh. Tuy nhiên, để có thể sử dụng đúng loại thuốc cũng như đem lại hiệu quả điều trị tốt nhất thì bạn nên đến gặp các bác sĩ phụ khoa để có thể được khám bệnh kỹ lưỡng cũng như được tư vấn về các phương án điều trị phù hợp nhất cho tình trạng bệnh của bản thân.
Gặp bác sĩ để được khám và điều trị âm đạo nhiễm trùng đúng cách
|
thucuc
| 1,144
|
Nguyên nhân và cách điều trị khi trẻ bị sốt viêm họng
Trẻ em là đối tượng rất dễ mắc bệnh sốt viêm họng vì sức đề kháng của các bé còn rất yếu. Đáng chú ý là nếu không được điều trị đúng cách thì có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm nên bố mẹ phải nắm rõ những kiến thức liên quan tới tình trạng trẻ bị sốt viêm họng để bảo vệ sức khỏe con yêu tốt nhất.
1. Nguyên nhân khiến trẻ bị sốt viêm họng
Sốt viêm họng liên tục có thể là dấu hiệu của căn bệnh sốt siêu vi hoặc nhiễm trùng và cần phải điều trị sớm. Một số nguyên nhân phổ biến khiến trẻ nhỏ bị sốt viêm họng bố mẹ cần phải lưu ý là:
Sốt viêm họng là căn bệnh thường gặp của trẻ nhỏ
1.1. Do cảm cúm
Bệnh cảm cúm thông thường sẽ khiến trẻ nhỏ bị hắt hơi, ho và sổ mũi,… Bên cạnh đó, dấu hiệu dễ nhận thấy ở trẻ lúc này là tình trạng sốt và viêm họng.
1.2. Do virus
Virus là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng viêm họng ở các bé. Triệu chứng thường gặp do virus gây ra là trẻ sẽ đau họng đi kèm với tình trạng sốt.
1.3. Do liên cầu khuẩn
Sốt viêm họng do liên cầu khuẩn gây ra sẽ khiến trẻ bị sốt và cảm thấy cổ họng đau rát.
1.4. Do dị ứng
Những tác nhân gây ra tình trạng dị ứng cũng có thể là nguyên nhân chính khiến trẻ bị sốt và viêm họng. Thông thường, trẻ nhỏ có thể bị dị ứng với một số thứ như lông chó, mèo, vật nuôi, cỏ dại, khói thuốc, bụi bẩn, phấn hoa,…
1.5. Do bệnh tay chân miệng
Nguyên nhân gây ra bệnh tay chân miệng ở trẻ em chủ yếu là do virus Coxsackievirus A16 gây ra. Lúc này, trẻ sẽ dễ bị sốt đi kèm với viêm họng cùng những vết loét trong khoang miệng, má, nướu răng và cổ họng.
1.6. Do thời tiết
Các loại vi khuẩn, virus thường bị yếu đi vào mùa hè và vào mùa đông sẽ hoạt động mạnh hơn. Hơn nữa, sức đề kháng của trẻ vào mùa đông cũng bị ảnh hưởng rất nhiều nên tạo điều kiện thuận lợi để các loại virus, vi khuẩn xâm nhập và tấn công.
1.7. Do ô nhiễm môi trường
Trẻ bị sốt và viêm họng có thể là do chất độc hóa học, khối bụi, khói xăng xe, thuốc xịt hóa chất,… gây ra. Những tác nhân này tạo điều kiện thuận lợi cho các loại vi sinh vật xâm nhập và tấn công vào đường thở, gây ra tình trạng sốt viêm họng và những bệnh liên quan tới đường hô hấp khác.
Có nhiều nguyên nhân khiến trẻ bị sốt viêm họng
2. Cách điều trị hiệu quả khi trẻ bị sốt và viêm họng
2.1. Vệ sinh mũi họng đúng cách
– Nếu các bé mới bị nghẹt mũi nhẹ và dịch mũi còn lỏng thì bố mẹ có thể vệ sinh mũi cho con bằng khăn mềm. Nếu dịch mũi đặc và có gỉ mũi thì bố mẹ nên nhỏ 2 – 3 giọt nước muối sinh lý vào 2 bên mũi, rồi chờ tới lúc nước muối ngấm làm mềm rỉ mũi rồi sử dụng tay day nhẹ mũi con để rỉ mũi bong ra.
– Nếu dịch mũi của con quá nhiều và đặc, bố mẹ có thể sử dụng dụng cụ hút mũi để vệ sinh mũi cho trẻ. Tuy nhiên, bố mẹ không nên lạm dụng phương pháp này vì có thể gây tổn thương cho niêm mạc mũi của con. Đặc biệt là người lớn tuyệt đối không được dùng miệng để trực tiếp hút mũi và dãi cho con.
– Sử dụng khăn giấy mềm để lau sạch mũi và dãi cho con rồi vứt ngay sau khi dùng. Bố mẹ cũng không nên sử dụng khăn xô vì sau mỗi lần lau mũi và dãi cho con nếu không thay khăn khác mà vẫn dùng khăn cũ thì virus, vi khuẩn vẫn còn bám lại trên khăn, tiếp tục gây bệnh cho bé.
Lưu ý: Khi trẻ bị sốt và viêm họng, bố mẹ có thể sử dụng nước muối sinh lý để vệ sinh mũi và súc họng cho con nhưng phải tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ.
2.2. Điều chỉnh chế độ dinh dưỡng cho trẻ
– Bố mẹ nên cho con ăn những loại thức ăn mềm, dễ nuốt, dễ tiêu hóa và giàu chất dinh dưỡng.
– Cho con uống nhiều nước để tránh cơ thể trẻ bị mất nước, đặc biệt là nước ép hoa quả và dung dịch Oresol.
– Cho con ăn theo nhu cầu và chia thành 5 – 6 bữa trong ngày với số lượng thức ăn mỗi bữa ít hơn bình thường. Hơn nữa, bố mẹ cũng không nên ép con ăn hết phần thức ăn đã chuẩn bị vì khi bị ốm, trẻ sẽ không có khẩu vị.
2.3. Sử dụng thuốc theo sự chỉ định của bác sĩ
Bố mẹ nên lưu ý là không được tự ý sử dụng thuốc kháng sinh, thuốc hạ sốt không theo chỉ định của bác sĩ. Bên cạnh đó, bố mẹ cũng không được sử dụng lại đơn thuốc cũ của lần khám bác sĩ trước.
Tốt nhất, khi trẻ bị sốt và viêm họng, bố mẹ nên đưa con đi khám ngay để được bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán bệnh và đưa ra phương pháp điều trị tích cực. Việc làm này sẽ giúp điều trị bệnh hiệu quả và phòng ngừa nguy cơ xảy ra các biến chứng khó lường.
Bố mẹ nên cho con đi khám khi trẻ bị sốt và viêm họng
Tóm lại, khi trẻ bị sốt viêm họng, con sẽ cảm thấy khó chịu và bứt rứt. Do đó, ngay khi bé có những dấu hiệu bệnh ban đầu, bố mẹ hãy tìm cách hạ sốt sớm cho con và theo dõi tình trạng liên tục để đưa trẻ đi khám kịp thời.
|
thucuc
| 1,055
|
Chết vì… ăn mừng chiến thắng bệnh ung thư
Không chết vì căn bệnh ung thư nhưng lại chết chỉ vì một lần uống rượu là câu chuyện đau lòng của một người đàn ông sống tại Vương quốc Anh. Đây cũng là bài học cảnh báo cho nhiều người có thói quen uống say dẫn đến không kiểm soát được hành vi của mình.
Trước khi xảy ra cái chết thương tâm, Adam Fento đã sống rất hạnh phúc mặc dù phải điều trị căn bệnh ung thư quái ác. Trong ảnh là anh cùng với con gái của mình.
Adam Fenton (31 tuổi, Cornwall, Anh) mắc ung thư hạch bạch huyết tế bào B đã khỏi bệnh sau 6 tháng điều trị hóa chất. Đây là một điều kì diệu với đội ngũ bác sĩ cũng như người thân của Adam.
Để ăn mừng chiến thắng bệnh ung thư, Adam và bạn đã đến quán bar để uống rượu. Tuy nhiên, đến 6 giờ 30 sáng hôm sau, xác của anh đã được phát hiện bởi một chú chó ở dưới chân vực bãi biển Towan.
Bãi biển Towan, nơi tìm thấy xác của Adam Fento
Cái chết của Adam Fenton là một điều bí ẩn với cả gia đình anh. Carly Blackman, vị hôn thê của anh đã nói rằng: “Anh ấy là người có gia đình, có con cái và vừa chiến thắng bệnh tật. Đó là tất cả lý do đáng sống. Adam Fenton đã sống những ngày tháng rất hạnh phúc”.
Nghi vấn rằng Adam Fenton tự tử được đưa ra nhưng mẹ anh đã phủ nhận điều đó. “Tôi phải chắc chắn 100% rằng con trai tôi không hề tự tử”, bà Linda Fento quả quyết. Được biết anh là một người rất hòa đồng, thân thiện với mọi người xung quanh. Về cái chết mà gia đình anh cho là “điều bí ẩn”, qua điều tra cho thấy nồng độ rượu trong cơ thể người đàn ông này vượt 2 lần mức tiêu chuẩn cho phép.
Ông Cox phụ trách báo cáo cho biết: “Sau khi uống say, có thể anh ấy muốn tìm một chỗ để ngủ, dẫn tới việc ngã xuống vực”.
Adam Fenton đã có ý định kết hôn nhưng giờ mọi chuyện đã quá muộn. Bạn bè đang quyên góp tiền để ủng hộ Carly Blackman nuôi 3 đứa con nhỏ.
Con gái ruột Mecie, Maddison cùng con gái của người vợ sắp kết hôn Bayleigh
Nguồn: Dailymail
|
thucuc
| 419
|
5 điều về vắc xin viêm gan B mà bạn phải nắm rõ
Tiêm phòng vắc xin viêm gan B đầy đủ là khuyến cáo của Bộ Y tế đối với tất cả mọi người để hạn chế các bệnh về gan tốt nhất. Song bạn đã biết gì về loại vắc xin này và những tác dụng mà nó đem lại? Tham khảo bài viết dưới đây để hiểu hơn về loại vắc xin này nhé.
1. Vắc xin phòng viêm gan B là gì?
Vắc xin phòng bệnh viêm gan B là loại vắc xin tái tổ hợp được sản xuất bởi kỹ thuật di truyền. Chúng chứa thành phần kháng nguyên HBsAg vô cùng quan trọng được hình thành trong tế bào các loại động vật, nấm men,…
Kháng nguyên HBsAg được tinh chế cao và không gây nhiễm bệnh. Khi tiêm loại kháng nguyên này vào cơ thể sẽ giúp sản sinh ra kháng thể chống lại virus viêm gan B. Ngoài ra, vắc xin này còn phòng ngừa các biến chứng như xơ gan, ung thư gan,…
Vắc xin viêm gan B khắc phục các vấn đề về gan
2. Vì sao cần tiêm phòng vắc xin bệnh viêm gan B?
Vắc xin phòng bệnh viêm gan B được Bộ Y tế khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và người lớn, những ai có nguy cơ tiếp xúc với virus viêm gan B. Việc tiêm phòng đầy đủ sẽ mang đến nhiều tác dụng thiết thực với sức khỏe.
2.1 Một mũi tiêm, bảo vệ suốt đời
Chỉ cần tiêm duy nhất 1 liều vắc xin phòng viêm gan B, bạn sẽ được bảo vệ suốt đời và không bị virus viêm gan B tấn công. Loại vắc xin này an toàn nên được dùng cho nhiều lứa tuổi từ trẻ sơ sinh đến người lớn.
Đặc biệt những người mắc bệnh tiểu đường và có nguy cơ nhiễm trùng cao do công việc, điều kiện sống…. thì nên nghiêm túc tiêm vắc xin phòng bệnh viêm gan B để bảo vệ trọn đời chống lại bệnh gan.
2.2 Phòng chống xơ gan, suy gan, ung thư gan
Những người bị viêm gan B mãn tính rất có thể dẫn đến xơ gan, suy gan, ung thư gan,… Do đó, viêm vắc xin phòng bệnh viêm gan B từ đầu chính là cách an toàn và hiệu quả nhất để chống lại các bệnh nghiêm trọng về gan.
3. Đối tượng tiêm phòng vắc xin bệnh viêm gan B
Vắc xin phòng viêm gan B sử dụng cho nhiều đối tượng, nhiều độ tuổi khác nhau. Tuy nhiên thời gian và liều lượng tiêm cho từng đối tượng không hề giống nhau. Vì vậy, bạn phải thực hiện tiêm chủng theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
3.1 Tiêm vắc xin viêm gan B cho trẻ nhỏ
Tiêm vắc xin phòng viêm gan B cho trẻ sơ sinh rất quan trọng, giúp bé khỏe, bảo vệ bé để phát triển đầy đủ. Tuy nhiên, trước khi tiêm phòng bác sĩ cần lưu ý đến sức khỏe của mẹ.
– Nếu mẹ không mắc bệnh viêm gan B thì trẻ nên được tiêm phòng trong 24h đầu sau sinh (liều sơ sinh). Mũi thứ 2 tiêm khi bé đã đủ 2 tháng tuổi. Ngoài ra, vắc xin phòng viêm gan B còn có trong chương trình tiêm chủng mở rộng – mũi 5 trong 1 khi tiêm chủng vào tháng 2-3-4
– Nếu mẹ mắc viêm gan B thì trong 24h đầu sau sinh, trẻ phải được tiêm huyết thanh kháng viêm gan B. Ngoài ra, mẹ cũng cần phải được tiêm vắc xin để phòng bệnh vì đây là căn bệnh có thể lây nhiễm từ mẹ sang con trong quá trình chuyển dạ
Tiêm phòng vắc xin bệnh viêm gan B cho trẻ sơ sinh
3.2 Tiêm vắc xin viêm gan B cho người lớn
Trước khi tiến hành tiêm vắc xin phòng bệnh viêm gan B cho người lớn, cần xét nghiệm kháng thể kháng viêm gan B trong cơ thể là Anti-HBs hay HBsAb. Người lớn chỉ tiêm phòng vắc xin khi kháng thể đó là HBsAb < 10 UI/ml.
Dựa theo phác đồ tiêm phòng cho người lớn, các bác sĩ khuyến cáo nên tiêm 3 mũi vào các mốc 0, 1, 6 tháng sau mũi đầu tiên.
4. Tác dụng phụ khi tiêm vắc xin phòng bệnh viêm gan B
Trong quá trình tiêm phòng vắc xin, người tiêm sẽ gặp phải một số tác dụng phụ. Vì vậy, sau khi tiêm phòng cần theo dõi sức khỏe, nếu thấy bất thường cần đến gặp bác sĩ để xin ý kiến.
4.1 Tác dụng không mong muốn thường gặp
Thông thường, sau khi tiêm phòng vắc xin chống bệnh viêm gan B sẽ có hiện tượng đau, chai cứng da và hồng ban ở vị trí tiêm. Đây là những phản ứng bình thường nên bạn không cần phải quá lo lắng.
4.2 Tác dụng không mong muốn hiếm gặp
Một số tác dụng phụ hiếm gặp sau khi tiêm phòng vắc xin đó là:
– Toàn thân cảm thấy mệt mỏi, khó chịu, có biểu hiện sốt và mẫn cảm
– Vùng thần kinh trung ương và ngoại biên có dấu hiệu đau đầu, chóng mặt và dị cảm
– Luôn có cảm giác buồn nôn, đau bụng và tiêu chảy,…
– Thay đổi chức năng gan
– Xương khớp cảm giác đau nhức, khó chịu,…
– Da xuất hiện mề đay, ngứa ngáy, phát ban,…
Tiêm phòng vắc xin phòng bệnh viêm gan B cho người lớn
4.3 Tác dụng không mong muốn rất hiếm gặp
Với những trường hợp đặc biệt sẽ xuất hiện một số tác dụng phụ như sau:
– Toàn thân xảy ra phản ứng phản vệ
– Hạ huyết áp tim mạch, viêm mạch,…
– Vùng thần kinh trung ương và ngoại biên bị tê liệt, viêm não, viêm thần kinh, bệnh não,…
– Có dấu hiệu mắc bệnh hạch bạch huyết,…
5. Tiêm vắc xin phòng bệnh viêm gan B ở đâu?
Để tiêm vắc xin phòng viêm gan B, bạn có thể đến tại các địa chỉ sau:
– Trạm y tế địa phương trong chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia
– Trung tâm y tế dự phòng
– Viện vệ sinh dịch tễ Trung Ương
– Các bệnh viện được Bộ Y tế cấp phép
|
thucuc
| 1,088
|
Cơ chế bệnh parkinson và rối loạn đường tiểu
Khoảng ⅔ bệnh nhân parkinson bị rối loạn đường tiểu. Nếu không được quan tâm và điều trị đúng cách, người bệnh parkinson có thể gặp biến chứng nhiễm trùng đường tiểu, gây ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe và phiền toái trong cuộc sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu cơ chế bệnh parkinson và rối loạn đường tiểu trong bài viết dưới đây.
1. Cơ chế bệnh parkinson
1.1 Giải phẫu sinh lý
Khả năng vận động của con người phụ thuộc vào vỏ não (thùy trán) và các nhân xám trung ương (liềm đen, nhân bèo, nhân dưới đồi,…). Ở một người bình thường, quá trình hưng phấn và ức chế giữa các thành phần của nhân xám cân bằng. Nhưng ở bệnh nhân parkinson, lượng dopamine giảm gây mất cân bằng giữa sự hưng phấn và ức chế trong hệ thống nhân xám, điều này làm giảm hoạt hóa vỏ não và gây rối loạn vận động.
1.2 Quan điểm sinh hóa
Theo quan điểm này thì cơ chế bệnh parkinson là do mất cân bằng giữa hai chất dopamine và acetylcholin. Ở một người bình thường, dopamine (chất ức chế hoạt tính của nhân đuôi, tập trung nhiều ở nhân đuôi, nhân bèo và liềm đen) cân bằng với acetylcholin (kích thích hoạt tính của nhân đuôi). Với bệnh nhân parkinson, lượng dopamine giảm sẽ khiến hoạt tính của acetylcholin tăng lên gây mất cân bằng giữa 2 chất này và gây triệu chứng căng cứng.
Bên cạnh đó, lượng dopamine suy giảm ở bệnh nhân parkinson còn gây ra sự rối loạn nhiều chất dẫn truyền thần kinh khác như serotonin, cholecystokinin, enkephalin,…
1.3 Thiếu oxy hóa
Ở người bệnh parkinson quá trình oxy hóa protid, lipid tăng cao hơn bình thường, điều này tạo ra nhiều gốc tự do có hại cho tế bào nói chung, đặc biệt là tế bào não. Các chất oxy hóa này có thể gây nhiễm độc thần kinh, làm suy giảm lượng dopamine.
Ngoài ra, nói đến cơ chế bệnh parkinson có một quan điểm mới đó là hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Tuy nhiên, vấn đề này vẫn còn đang được nghiên cứu.
Hiện nay, nguyên nhân gây bệnh parkinson chưa được biết rõ, nhiều quan điểm cho rằng chúng có liên quan đến cả yếu tố di truyền và môi trường.
Bệnh parkinson xảy ra do sự suy giảm chất đen trong não.
2. Mối quan hệ giữa bệnh parkinson và rối loạn đường tiểu
Khoảng 2/3 bệnh nhân bị bệnh Parkinson cho biết có bị rối loạn tiểu tiện. Bàng quang (bọng đái) là một thành phần chủ chốt của đường tiểu, nó chịu trách nhiệm điều hòa 2 chức năng của đường tiểu, đó là lưu trữ nước tiểu, và co bóp giải phóng nước tiểu khi cần. Khi có rối loạn tiểu tiện, thì những chức năng này của bàng quang bị suy giảm. Khi nước tiểu còn đang được tích trong bàng quang, thì bàng quang lại gửi tín hiệu sai lầm tới não, báo là bàng quang đã bị đầy nước tiểu, dù là thực ra vẫn chưa đầy. Như thế bàng quang trở nên quá nhạy cảm, bệnh nhân cảm thấy phải đi tiểu thường xuyên hơn.
Đồng thời khả năng kìm tiểu cũng bị suy giảm. Bàng quang trở nên khó kìm hãm hơn khi bị mắc tiểu. Triệu chứng này trở nên gây phiền toái khi bạn đang ở nơi công cộng.
Một vấn đề nữa là giảm khả năng làm cạn bàng quang. Do ứ đọng nước tiểu nên phải đi tiểu thường xuyên hơn. Nếu như bàng quang không được thường xuyên làm cạn theo chu kỳ ñi tiểu, thì sẽ tăng khả năng bị nhiễm trùng đường tiểu. Rối loạn tiểu trước tiên sẽ xuất hiện vào ban đêm, được gọi là chứng tiểu đêm (nocturia). Khi đó, nó sẽ ảnh hưởng tới giấc ngủ của bạn. Nếu giấc ngủ đêm không được đầy đủ, thì sẽ bị chứng buồn ngủ quá mức ban ngày (chứng ngủ rũ). Ngoài ra, nếu một người bệnh Parkinson phải đi tiểu đêm trong nhà vệ sinh nhiều lần, thì nguy cơ bị té ngã cũng tăng lên.
Khoảng 2/3 bệnh nhân bị bệnh Parkinson cho biết có bị rối loạn tiểu tiện, điều này gây nhiều bất tiện cho người bệnh trong cuộc sống và sinh hoạt hàng ngày.
3. Biểu hiện
Biểu hiện dễ nhận thấy nhất là tình trạng đi tiểu thường xuyên hơn. Ngay sau khi vừa đi tiểu xong, người bệnh vẫn buồn đi tiểu, mỗi lần đi tiểu thường nhỏ nhọt và không thể kìm tiểu được. Rò rỉ nước tiểu cũng là một trong những biểu hiện của rối loạn tiểu tiện.
Ngay sau khi vừa đi tiểu xong, người bệnh vẫn buồn đi tiểu, mỗi lần đi tiểu thường nhỏ nhọt và không thể kìm tiểu được.
4. Cách xử trí khi bị rối loạn chức năng đường tiểu
Nếu chủ quan bỏ qua, rối loạn chức năng đường tiểu kéo dài sẽ gây biến chứng nhiễm trùng đường tiểu. Bước đầu tiên là bạn nên báo cho những người săn sóc sức khỏe mình được biết. Nhờ đó, có thể bạn sẽ được đưa tới bác sĩ chuyên khoa Tiết niệu, bác sĩ sẽ khám và xác định xem liệu nguyên nhân rối loạn tiểu có phải là do bệnh Parkinson hay không, hoặc tìm xem liệu còn có yếu tố gây bệnh khác không, ví dụ như nhiễm trùng tiểu. Một trong những triệu chứng nhiễm trùng tiểu là cảm giác đau buốt hoặc nóng khi đi tiểu.
Ngoài parkinson còn có nhiều nguyên nhân gây rối loạn tiểu như: bệnh tuyến tiền liệt (u xơ tiền liệt tuyến), nhiễm trùng đường tiểu, bệnh tiểu đường, tác dụng phụ của một số thuốc gây lợi tiểu,…
Bên cạnh việc thăm khám với bác sĩ, bạn cũng nên lưu ý một số điều sau để cải thiện tình trạng rối loạn chức năng đường tiểu được tốt hơn:
– Giảm bớt đồ uống có tính lợi tiểu như những thức uống có chứa caffeine, cồn, trà, nước ép bưởi.
– Không nên uống nhiều nước ngay trước giờ đi ngủ vì điều này dễ khiến bạn buồn tiểu vào ban đêm, gây ảnh hưởng tới giấc ngủ.
– Uống đủ nước mỗi ngày. Bạn không nên vì sợ phải đi tiểu nhiều lần mà ngại uống nước, việc “lười” không uống đủ nước sẽ khiến cơ thể khó đào thải các chất độc, điều này ảnh hưởng đến não bộ và nhiều cơ quan khác trong cơ thể.
– Nên mặc quần áo thoải mái, ban đêm nếu hay đi tiểu nhiều lần người bệnh có thể dùng bỉm hoặc quần lót bông thấm nước.
– Có thể tập luyện làm tăng sức cơ vùng chậu ñể làm tăng khả năng kiểm soát việc tiểu tiện của bạn. Bạn cũng có thể làm tăng khả năng kiểm soát đường tiểu, bằng cách tập kìm tiểu và tập đi tiểu chủ động. Việc tập cho bàng quang cũng sẽ giúp làm giảm các triệu chứng của rối loạn tiểu. Việc tập bao gồm đi tiểu theo một lịch trình cố ñịnh, dù rằng bạn chưa cảm thấy mắc tiểu. Nếu những biện pháp này vẫn chưa đủ giúp cho bạn, thì bác sĩ khoa tiết niệu sẽ có thể bắt đầu cho bạn dùng thuốc.
|
thucuc
| 1,267
|
Công dụng thuốc Kaloxacin
Thuốc Kaloxacin thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, chứa thành phần chính là Ofloxacin. Thuốc được dùng để điều trị các bệnh lý nhiễm trùng ở các cơ quan như đường tiết niệu sinh dục, đường hô hấp, nhiễm trùng máu, nhiễm trùng mô mềm,...
1. Kaloxacin là thuốc gì?
Kaloxacin là kháng sinh nhóm quinolon, chứa thành phần dược chất Ofloxacin, dạng viên nén bao phim có tác dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn nguyên nhân do các vi khuẩn nhạy cảm với thuốc.Ofloxacin là thuốc kháng sinh fluoroquinolon, cùng nhóm với kháng sinh ciprofloxacin, nhưng sau khi uống, thuốc có sinh khả dụng cao hơn 95%. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn, cơ chế tác dụng hiện nay chưa được biết đầy đủ. Ofloxacin ức chế enzym DNA-gyrase là một enzym cần thiết trong quá trình nhân đôi DNA, phiên mã và tu sửa DNA của các vi khuẩn. Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng bao gồm Enterobacteriaceae, Staphylococcus, Pseudomonas aeruginosa, vi khuẩn HI, Neisseria spp, Streptococcus pneumoniae và một vài vi khuẩn gram dương khác. Dược chất Ofloxacin có tác dụng mạnh hơn dược chất ciprofloxacin đối với các vi khuẩn Chlamydia trachomatis, Mycoplasma pneumoniae, vi khuẩn Ureaplasma urealyticum. Sau khi uống, thuốc Kaloxacin được hấp thu tốt với độ khả dụng sinh học gần như 100%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương của thuốc đạt được sau khi uống trong vòng 6 giờ. Thức ăn có thể làm chậm hấp thu thuốc nhưng không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu thuốc. Khoảng 25% thuốc Kaloxacin gắn kết với protein có trong huyết tương. Thuốc được phân bố rộng rãi trong nhiều mô và dịch của cơ thể bao gồm các mô da, phổi, mụn nước, buồng trứng, cổ tử cung, trong đàm, trong mô và dịch tiết tiền liệt tuyến. Thuốc đào thải chủ yếu qua đường nước tiểu nhờ quá trình lọc ở thận. Khoảng 75 - 80% liều thuốc được bài xuất ra nước tiểu dưới dạng chất không chuyển hóa. Thời gian bán hủy đào thải của thuốc trong máu thay đổi từ 5 giờ đến 8 giờ, thời gian này kéo dài hơn trong trường hợp suy thận nặng.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Kaloxacin
2.1. Chỉ định
Thuốc Kaloxacin được dùng trong các chỉ định sau:Người bệnh trưởng thành bị nhiễm trùng đường tiết niệu, sinh dục: Bao gồm bệnh lý viêm bể thận, viêm tiền liệt tuyến, viêm bàng quang, viêm mào tinh, nhiễm trùng sau phẫu thuật.Ðiều trị các nhiễm trùng đường hô hấp bao gồm các bệnh lý viêm phổi, áp xe phổi, viêm phế quản, giãn phế quản, viêm xoang, bệnh viêm tai giữa, viêm amidan.Ðiều trị các nhiễm trùng ở các cơ quan mắt, máu, tổ chức cơ xương khớp, các nhiễm trùng da hoặc trên mô mềm, nhiễm khuẩn trong sản phụ khoa.
2.2. Chống chỉ định
Không dùng thuốc Kaloxacin trong các chống chỉ định sau:Người bệnh dị ứng với quinolone, các tá dược.Trẻ em đang dậy thì, người đang mang thai, trẻ nhỏ, phụ nữ đang cho con bú không dùng thuốc Kaloxacin.
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Kaloxacin
Cách dùng: Thuốc Kaloxacin được dùng đường uống, do thức ăn không ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc nên người bệnh có thể uống thuốc Kaloxacin bất kỳ khi nào không liên quan đến bữa ăn.Liều dùng: Thuốc Kaloxacin được kê đơn bởi bác sĩ điều trị, hoặc người bệnh có thể tham khảo liều dùng theo liều khuyến cáo từ nhà sản xuất như sau:Liều uống 200mg đến 400mg mỗi lần, ngày uống 2 lần. Liệu trình dùng thuốc từ 7 ngày đến 14 ngày.Trường hợp người bệnh bị suy thận có Cl. Cr 20 - 50 m. L/ phút: Cần giảm nửa liều dùng thuốc, khi Cl. Cr < 20 m. L/ phút: Cần giảm nửa liều thuốc và dùng xen kẽ cách ngày.
4. Những tác dụng không mong muốn của thuốc Kaloxacin
Trong quá trình sử dụng thuốc Kaloxacin, người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn sau: Dấu hiệu tiêu hoá như tiêu chảy, buồn nôn/ nôn, toàn thân mệt mỏi, chóng mặt, nổi phát ban trên da. Người bệnh cần thông báo lại các tác dụng phụ gặp phải khi dùng thuốc Kaloxacin, kể cả các dấu hiệu bất lợi không liệt kê trên đây.
5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Kaloxacin
Thông báo cho bác sĩ các thuốc, các thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng bạn đang dùng, vì có thể có chứa thành phần thuốc tương tác gây tác dụng không mong muốn, như các thuốc kháng acid: Theophylline hay thuốc Warfarin, nhóm thuốc uống điều trị bệnh đái tháo đường,...Thận trọng khi sử dụng thuốc người bệnh có tiền sử rối loạn thần kinh trung ương, bệnh động kinh, bệnh lý xơ vữa mạch não. Cần giảm liều thuốc khi người bệnh suy thận, người bệnh cao tuổi. Trong quá trình điều trị, người bệnh nên tránh nắng, có thể bôi kem chống nắng khi cần thiết.Phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú không dùng thuốc Kaloxacin.Người lái tàu xe hay cần tỉnh táo vận hành máy móc khi dùng thuốc Kaloxacin mà thấy hoa mắt, chóng mắt nên thận trọng.Trên đây là thông tin bài viết công dụng thuốc Kaloxacin. Thuốc được bác sĩ kê đơn, người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc Kaloxacin khi chưa có chỉ định. Nếu người bệnh có bất cứ câu hỏi thắc mắc nào về thuốc Kaloxacin, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ có kinh nghiệm.
|
vinmec
| 948
|
Điều trị hội chứng ruột kích thích IBS
Theo ước tính, trên thế giới có khoảng 20 % dân số mắc phải hội chứng ruột kích thích. Tại Việt Nam, có đến 30 – 40% bệnh nhân bị mắc hội chứng này, trong đó tỷ lệ nữ mắc bệnh cao gấp hai lần nam giới và thường gặp ở lứa tuổi thanh niên.
Những người làm việc căng thẳng, stress dễ mắc hội chứng ruột kích thích
Đặc biệt, những người hay lo lắng, bị stress, trầm cảm…đều dễ mắc bệnh, tuy bệnh không nguy hiểm đến tính mạng nhưng mang đến nhiều phiền toái trong sinh hoạt hàng ngày của người bệnh. Điều trị hội chứng ruột kích thích ibs như thế nào?
Cần phải kết hợp chế độ ăn uống, luyện tập và uống thuốc.
Chế độ ăn rất quan trọng trong điều trị hội chứng ruột kích thích ibs
_Khi đang có triệu chứng rối loạn tiêu hóa nên tránh ăn các thức ăn, nước uống không thích hợp.
Một chế độ ăn uống khoa học là cần thiết trong điều trị hội chứng ruột kích thích ibs
_ Thức ăn khó tiêu, dễ sinh hơi như: Khoai, sắn, bánh ngọt nhiều bơ, hoa quả có nhiều đường (cam, quýt, soài, mít…). Đồ uống nhiều đường và có gas, chất kích thích (rượu, cafe, gia vị chua cay…). Những thức ăn để lâu, bảo quản không tốt. Nếu có tiêu chảy tránh ăn qua nhiều thức ăn có nhiều chất xơ (rau muống, rau cải, dưa…).
Điều trị hối chứng ruột kích thích ibs luyện tập là rất cần thiết
_ Luyện tập chế độ đại tiện 1 lần trong ngày, xoa bụng buổi sáng khi ngủ dậy để tạo cảm giác muốn đại tiện.
_ Luyện tập thư giãn, tập thể dục, đi bộ thường xuyên.
Luyện tập là cần thiết trong điều trị hội chứng ruột kích thích ibs
Thuốc điều trị hội chứng ruột kích thích
_ Thuốc chống đau, giảm co thắt: Duspataline, No-spa, Spasfon…
_ Đề phòng táo bón táo bón bằng cach: uống nhiều nước, ăn thức ăn nhiều chất xơ, hoặc có thể uống thuốc nhuận tràng (Forlax, Tegaserod, Duphalac…)
_ Thuốc chống tiêu chảy: Smecta, Actapulgite, Imodium….
_ Thuốc chống sinh hơi: Meteospasmyl, pepsan, than hoạt…
_ Thuốc an thần kinh: Rotunda, Seduxen, Dogmatyl…
Việc sử dụng thuốc trong điều trị hội chứng ruột kích thích cần có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa; không được tự ý mua thuốc về dùng bởi như vậy có thể làm cho bệnh trầm trọng hơn. Cần uống đúng và đủ liều theo lời khuyên của bác sĩ. Việc phối hợp nhịp nhàng giữa chế độ ăn uống, nghỉ ngơi, luyện tập và uống thuốc sẽ mang lại hiệu quả cao trong điều trị bệnh.
XEM THÊM:
>> Hội chứng ruột kích thích kiêng ăn gì?
>> Loạn khuẩn đường ruột uống thuốc gì
>> Loạn khuẩn đường ruột
|
thucuc
| 492
|
Công dụng thuốc Lipivastin 10
Thuốc Lipivastin 10 thuộc nhóm thuốc tim mạch, được chỉ định điều trị các triệu chứng tăng cholesterol máu và rối loạn lipid máu hỗn hợp, tăng triglyceride máu, rối loạn beta-lipoprotein. Thuốc Lipivastin 10 là loại thuốc được sử dụng dưới sự chỉ định của bác sĩ.
1. Thuốc Lipivastin 10 là thuốc gì?
Thuốc Lipivastin 10 có thành phần chính là hoạt chất Atorvastatin calcium và các tá dược khác vừa đủ. Thuốc được điều chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói thành hộp gồm 3 vỉ x 10 viên nén bao phim.
2. Công dụng thuốc Lipivastin 10
2.1 Công dụng - chỉ định. Thuốc Lipivastin 10 được chỉ định để làm giảm đi cholesterol toàn phần, apolipoprotein B và triglycerid, LDL-cholesterol và làm tăng HDL-cholesterol ở những người bị tăng cholesterol máu nguyên phát.Người bị rối loạn beta lipoprotein máu mà chế độ ăn không đáp ứng đủ. Giúp làm giảm cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol ở những người bệnh bị tăng cholesterol máu có tính gia đình hợp đồng tử.2.2 Chống chỉ định. Thuốc Lipivastin 10 chống chỉ định sử dụng cho những trường hợp sau:Người bị dị ứng hoặc quá mẫn cảm với hoạt chất Atorvastatin và bất kỳ thành phần nào có trong thuốc. Người bị bệnh gan đang tiến triển hoặc bị transaminase huyết thanh dai dẳng mà chưa tìm ra được nguyên nhân. Phụ nữ đang mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Lipivastin 10
Cách dùng: thuốc Lipivastin 10 được điều chế dưới dạng viên nén bao phim nên được sử dụng bằng đường uống, kèm với một lượng nước vừa đủ, không nên nghiền nát hay bẻ đôi viên thuốc. Người dùng có thể uống thuốc vào bữa ăn hoặc lúc đói.Liều dùng:Với triệu chứng tăng cholesterol máu và rối loạn lipid máu hỗn hợp: sử dụng 10-20mg cho liều khởi đầu.Dùng để giảm LDL-cholesterol nhiều (trên 45%): sử dụng 40mg/lần/ngày cho liều khởi đầu.Với triệu chứng tăng cholesterol máu có tính gia đình đồng hợp tử: sử dụng 10-80mg/ngày và cần được phối hợp với những biện pháp hạ lipid khácĐiều trị phối hợp: thuốc Atorvastatin có thể điều trị phối hợp với resin giúp làm tăng hiệu quả điều trị. Với người bị suy thận: không cần phải điều chỉnh liều. Lưu ý: sau khi điều trị hoặc sau khi tăng liều Atorvastatin, người bệnh cần được đánh giá các chỉ số lipid máu trong vòng từ 2 đến 4 tuần để điều chỉnh liều sao cho phù hợp với mức độ đáp ứng thuốc của người bệnh.Trong trường hợp quên liều: người dùng có thể bỏ qua liều đã quên và tiếp tục sử dụng liều đúng đã được chỉ định trong đơn thuốc. Khuyến cáo không được sử dụng gấp đôi số liều nhằm bù cho liều đã quên để không dẫn đến tình trạng sử dụng thuốc Lipivastin quá liều.Trong trường hợp quá liều: người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về số lượng thuốc mà mình đã sử dụng và tình trạng hiện tại của bản thân để được xử lý kịp thời các triệu chứng nguy hiểm. Vì thuốc có sự gắn kết mạnh với protein huyết tương nên phương pháp thẩm tách máu sẽ không làm quá trình thanh thải Atorvastatin nhanh hơn.
4. Tác dụng phụ của thuốc Lipivastin 10
Trong quá trình sử dụng, ngoài công dụng chính mà thuốc Lipivastin 10 mang lại, người dùng còn có thể gặp phải một số triệu chứng khác không mong muốn như:Các triệu chứng thường gặp: táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, đau bụng, đau đầu, buồn nôn, chóng mặt, mất ngủ, mắt nhìn mờ, đau cơ, đau khớp, suy nhược cơ thể và các kết quả thử nghiệm chức năng gan sẽ tăng hơn 3 lần giới hạn so với mức bình thường.Các triệu chứng ít gặp: nhận thức bị suy giảm như lú lẫn, mất trí nhớ, tăng đường huyết, tăng Hb. A1c, các bệnh liên quan đến cơ, tăng hàm lượng creatine phosphokinase huyết tương, viêm mũi, viêm xoang, viêm họng, ban da, ho. Các triệu chứng ít gặp: tiêu cơ vân, viêm cơ dẫn đến tình trạng suy thận thứ cấp thứ phát do myoglobin niệu. Lưu ý: khi thấy xuất hiện các triệu chứng kể trên hoặc bất kỳ triệu chứng nào khác, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ.
5. Tương tác thuốc Lipivastin 10
Người dùng cần ghi nhớ một số phản ứng tương tác giữa thuốc Lipivastin 10 với các thuốc khác như sau:Với Cyclosporin, erythromycin, itraconazole, gemfibrozil, ketoconazol, niacin liều cao, colchicin, các thuốc hạ cholesterol máu nhóm fibrat khác: làm tăng nguy cơ tổn thương cơ khi sử dụng đồng thời với statin.Với các thuốc hạ lipid máu nhóm statin, các thuốc ức chế protease điều trị HIV và viêm gan siêu vi C: khi sử dụng kết hợp có thể làm tăng nguy cơ gây tổn thương cơ, nguy hiểm nhất là tiêu cơ vân dẫn đến tình trạng thận hư, suy thận và thậm chí là dẫn đến tử vong.Tránh sử dụng kết hợp Atorvastatin với tipranavir+ritonavir hoặc telaprevir. Với trường hợp thực sự cần thiết phải kết hợp, nên sử dụng liều atorvastatin thấp nhất.Nếu phối hợp với Nelfinavir thì tuyệt đối không được sử dụng quá 40mg atorvastatin/ngày. Với Warfarin: Atorvastatin sẽ làm giảm tác dụng của Warfarin. Nếu cần phải sử dụng phối hợp, người bệnh cần được theo dõi các chỉ số thường xuyên.Khi sử dụng cùng với các nhựa gắn acid mật sẽ làm giảm rõ rệt tính sinh học khả dụng của statin. Vì vậy, người bệnh nên sử dụng hai thuốc này trong khoảng thời gian cách xa nhau.Với các chất ức chế enzym CYP3A4: làm tăng nồng độ của atorvastatin có trong huyết tương, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến cơ và tiêu cơ.Lưu ý: để làm giảm đi khả năng xảy ra các tương tác không mong muốn, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về những loại thuốc, loại thực phẩm chức năng mà mình đang sử dụng hoặc có ý định sử dụng cùng với Lipivastin 10 để có được liều lượng điều trị phù hợp nhất.
6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Lipivastin 10
Khi sử dụng thuốc Lipivastin 10 để điều trị, người bệnh cần lưu ý một số điều sau:Trước khi bắt đầu điều trị bằng Lipivastin 10, người bệnh cần được loại trừ các nguyên nhân gây tăng cholesterol máu như thiểu năng giáp, hội chứng thận hư, đái tháo đường kém kiểm soát, ...Cần xét nghiệm chức năng gan trước khi bắt đầu điều trị với thuốc. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về những biểu hiện như đau cơ, yếu cơ, cứng cơ, ... để có các biện pháp can thiệp phù hợp. Khi sử dụng thuốc để điều trị, nếu người bệnh bị viêm cơ hoặc có nồng độ men gan trong huyết thanh tăng cao gấp 3 lần bình thường thì cần giảm liều hoặc ngưng sử dụng thuốc.Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho những người bị rối loạn chức năng gan hoặc người bệnh sử dụng nhiều rượu. Khi điều trị bằng thuốc Lipivastin 10, người bệnh cần thực hiện một chế độ ăn uống hợp lý và duy trì đều đặn trong suốt cả quá trình.Tuyệt đối chống chỉ định sử dụng thuốc cho người đang mang thai hoặc đang trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ.Hy vọng với những thông tin chia sẻ trên sẽ giúp cho người đọc có thêm được kiến thức về công dụng thuốc Lipivastin 10 trong việc điều trị các triệu chứng tăng cholesterol máu và rối loạn lipid máu hỗn hợp, tăng triglyceride máu, rối loạn beta-lipoprotein. Lưu ý, thuốc Lipivastin 10 được sử dụng khi có sự chỉ định của bác sĩ, vì thế người bệnh cần được thăm khám và kê đơn trước khi dùng.
|
vinmec
| 1,350
|
Bệnh Parkinson ở người trẻ: Ít gặp nhưng chớ chủ quan!
Parkinson là một căn bệnh liên quan đến thoái hóa thần kinh thường gặp ở người lớn tuổi. Tuy nhiên người trẻ tuổi cũng có thể mắc bệnh. Bệnh Parkinson ở người trẻ tuy hiếm gặp nhưng vẫn có thể gây ảnh hưởng đến cuộc sống và công việc của người bệnh. Vì vậy không thể chủ quan trước căn bệnh này.
1. Bệnh Parkinson ở những người trẻ tuổi có phổ biến không?
Parkinson là căn bệnh thường gặp ở người già, xảy ra do sự rối loạn, thoái hóa hoặc tổn thương hệ thần kinh trung ương, dẫn đến khả năng giữ thăng bằng, cử động và kiểm soát cơ của bệnh nhân bị ảnh hưởng. Các biểu hiện đặc trưng của bệnh bao gồm: run tay mất kiểm soát, cử động chậm chạp, co cứng cơ, rối loạn thăng bằng,…
Những người trên 60 tuổi thường dễ mắc bệnh này do sự thoái hóa của hệ thần kinh, hệ quả của quá trình lão hóa. Các nghiên cứu cho thấy khoảng 5 – 6% những người mắc bệnh Alzheimer phát triển các triệu chứng trước 65 tuổi. Hầu hết các trường hợp mắc bệnh Parkinson, triệu chứng có thể khởi phát ở độ tuổi trung bình từ 50 đến 60 tuổi.
Tuy nhiên, vẫn có khoảng 10 – 20% bệnh nhân Parkinson khởi phát sớm và được chuẩn đoán mắc bệnh trong độ tuổi từ 21 đến dưới 50 tuổi, được gọi là bệnh Parkinson ở người trẻ.
Thậm chí các dấu hiệu bệnh Parkinson có thể xuất hiện ở cả trẻ em và thanh thiếu niên dưới 20 tuổi nhưng rất hiếm. Dạng rối loạn này thường có liên quan đến các đột biến gen cụ thể.
Như vậy, những người trẻ tuổi không thể chủ quan trước căn bệnh này.
Bệnh Parkinson không chỉ gặp ở người lớn tuổi mà còn có thể xảy ra ở người trẻ.
2. Dấu hiệu nhận biết bệnh Parkinson ở người trẻ
Các triệu chứng của bệnh Parkinson ở người già và người trẻ tương đối giống nhau. Tùy vào thể trạng và các bệnh lý nền mà biểu hiện của mỗi bệnh nhân Parkinson sẽ khác nhau. Nhưng thường người bệnh sẽ gặp những triệu chứng sau đây:
2.1 Hạn chế khả năng vận động là nhóm triệu chứng bệnh Parkinson ở người trẻ thường gặp
– Run các ngón tay, cánh tay, chân, hàm và mặt
– Co cứng các cơ, chi hoặc toàn thân
– Cử động chậm chạp
– Tư thế đứng, ngồi, di chuyển, không ổn định
– Khả năng giữ thăng bằng và phối hợp kém, dễ té ngã
2.1 Triệu chứng bệnh Parkinson ở người trẻ không liên quan đến vận động
– Mất khứu giác
– Rối loạn thị giác
– Rối loạn hành vi REM
– Thay đổi tâm trạng, thường xuyên phiền muộn
– Thay đổi tư duy, suy nghĩ
– Hạ huyết áp tư thế, đặc biệt khi đứng lên
– Khó ngủ, ngay cả khi bạn đã ngủ nhiều vào ban ngày hoặc là quá ít vào ban đêm
– Gặp vấn đề ở bàng quang
– Giảm ham muốn tình dục
– Cân nặng thất thường
– Thường xuyên mệt mỏi
– Táo bón hoặc tiểu tiện không tự chủ
– Lú lẫn, khó ghi nhớ mọi thứ, sa sút trí tuệ
Triệu chứng bệnh Parkinson ở người già và người trẻ có những điểm tương đồng nhất định, gồm run, giảm vận động, mất thăng bằng,…
3. Sự khác nhau giữa bệnh Parkinson ở người già và người trẻ
Dù có sự giống nhau cơ bản về các triệu chứng của bệnh Parkinson nhưng ở mỗi độ tuổi, các nhóm triệu chứng nổi bật lại có sự khác biệt. Cụ thể, những người trẻ tuổi thường gặp nhiều biểu hiện liên quan đến rối loạn vận động hơn. Một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là do tác dụng phụ của thuốc điều trị bệnh Parkinson.
Đồng thời, những người trẻ bị Parkinson cũng có nhiều khả năng bị loạn trương lực cơ. Biểu hiện là các đợt co cơ kéo dài dẫn đến chuột rút ở các chi hay tư thế bất thường như trẹo bàn chân.
Ngược lại, các triệu chứng về nhận thức lại có xu hướng ít xảy ra hơn đối với bệnh nhân Parkinson khi còn trẻ.
Ngoài ra, biểu hiện run tay ở người trẻ do bệnh Parkinson khởi phát sớm đôi khi có thể bị nhầm lẫn với bệnh run tay ở người trẻ tuổi do nguyên nhân di truyền hoặc do các vấn đề sức khỏe khác. Do đó, bạn cần thực hiện thăm khám bác sĩ để được chẩn đoán chính xác nhất trong trường hợp có các biểu hiện nghi ngờ.
4. Bị bệnh Parkinson khi còn trẻ có nguy hiểm không?
Trước nay, Parkinson vẫn luôn được coi là bệnh của người lớn tuổi. Do vậy mà các biểu hiện xảy ra ở người trẻ tuổi thường không được chú ý. Điều này dẫn đến bệnh không được chẩn đoán hoặc chẩn đoán sai trong một thời gian dài, từ đó gây ra các biến chứng nguy hiểm mà đáng ngại nhất là tàn phế.
Trong khi đó nếu bệnh Parkinson khởi phát sớm được chẩn đoán và điều trị kịp thời thì sự tiến triển của bệnh thường chậm hơn rất nhiều so với ở những người lớn tuổi. Nguyên nhân một phần là do những người trẻ tuổi thường không có nhiều vấn đề về sức khỏe và thường có khả năng đáp ứng tốt hơn với quá trình trị liệu.
5. Nguyên nhân gây bệnh Parkinson ở những người trẻ tuổi
Hiện nay, nguyên nhân gây khởi phát bệnh Parkinson sớm vẫn chưa được xác định, tuy nhiên một số nghiên cứu đã cho thấy bệnh có thể xảy ra do yếu tố di truyền. Cụ thể, một số đột biến nhất định (ví dụ gen PRKN) có thể làm tăng nguy cơ khởi phát bệnh Parkinson ở những người người trẻ hoặc ở thanh thiếu niên. Đặc biệt bệnh dễ khởi phát hơn ở các bệnh nhân mà trong gia đình đã có người mắc Parkinson.
Bên cạnh đó, một số ít trường hợp bệnh Parkinson xảy ra ở người trẻ khi có sự thoái hóa phần não bộ chuyên sản xuất Dopamine – hormone có nhiệm vụ gửi tín hiệu não để điều khiển chuyển động của cơ thể. Sự thoái hóa này thường xảy ra ở độ tuổi ngoài 60 nhưng đôi khi do đột biến gen, quá trình này diễn ra sớm hơn, khiến bệnh nhân mắc Parkinson từ khi còn trẻ.
Ngoài ra, thực tế cho thấy có những bệnh nhân mắc phải Parkinson ở độ tuổi khá trẻ có thể do họ tiếp xúc hoặc làm việc ở môi trường có hóa chất độc hại như thuốc trừ sâu, mangan, chì, chất diệt cỏ (bao gồm chất độc màu da cam), biphenyl polychlorinated hoặc các dung môi hóa học khác…
Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến bệnh Parkinson khi còn trẻ được cho là có liên quan đến yếu tố di truyền.
Việc nhận biết và phát hiện sớm bệnh Parkinson ở người trẻ là một trong những yếu tố quan trọng để tăng khả năng điều trị bệnh. Ngay khi thấy các triệu chứng bất thường, bạn hãy chủ động thăm khám với các bác sĩ chuyên khoa.
|
thucuc
| 1,267
|
Cảnh báo: Những nguyên nhân có thể dẫn đến chấn thương sọ não
Chấn thương sọ não (TBI) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật tại nhiều nước trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Theo một nghiên cứu cho thấy, từ năm 2006 đến 2014, số lượt khám, nhập viện và tử vong liên quan đến TBI tăng 53%. Chấn thương này đã để lại nhiều hậu quả và di chứng nặng nề cho gia đình và cộng đồng. Do đó, việc nắm bắt kiến thức liên quan và cách phòng ngừa là điều cần thiết.
1. Thế nào là chấn thương sọ não
chấn thương sọ não là tình trạng rối loạn chức năng bình thường của não có thể gây ra bởi một cú đánh, va đập mạnh vào đầu đột ngột. Hoặc khi bị một vật thể nào đó đi xuyên qua hộp sọ, thủng vào mô não. Sự thay đổi trong chức năng bình thường của não có thể quan sát thấy qua các dấu hiệu lâm sàng sau:
Mất hoặc giảm ý thức.
Mất trí nhớ.
Suy giảm thần kinh khu trú như yếu cơ, mất thị lực, thay đổi giọng nói.
Thay đổi trạng thái tinh thần như mất phương hướng, suy nghĩ chậm chạp hoặc khó tập trung.
Các triệu chứng của TBI có thể nhẹ, trung bình hoặc nặng, tùy thuộc vào mức độ tổn thương của não. Những trường hợp nhẹ có thể gây ra thay đổi ngắn về trạng thái tinh thần hoặc ý thức. Tuy nhiên, những trường hợp nghiêm trọng thì khả năng bất tỉnh, hôn mê kéo dài, thậm chí tử vong là rất cao.
Trong năm 2014, trung bình 155 người ở Hoa Kỳ chết mỗi ngày do các chấn thương sọ não. Những người sống sót sau TBI có thể phải đối mặt với những tác động kéo dài vài ngày hoặc phần còn lại của cuộc đời họ.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ, ở trẻ em từ 14 tuổi trở xuống, TBI chiếm khoảng 2.529 trường hợp tử vong, 23.000 trường hợp nhập viện và 837.000 lượt vào phòng cấp cứu. Mỗi năm có khoảng 80.000 - 90.000 người bị tàn tật lâu dài hoặc suốt đời liên quan đến TBI.
Tỷ lệ tử vong do TBI ước tính khoảng 50.000 ca tử vong hàng năm ở Mỹ. Trong đó, tử vong do chấn thương đầu chiếm 34% tổng số ca.
Tại Việt Nam, tỷ lệ thương tích do TBI ở trẻ từ 5 - 14 tuổi là 34.5%,
ở nhóm tuổi từ 15 - 19 là 22%, theo thống kê của bệnh viện Việt Đức vào năm 2009. Số lượng tiếp nhận các ca do TBI của bệnh viện Nhân Dân 115 từ năm 2003 đến 2007 theo trung bình từng tháng là 1.386 trường hợp. Tỷ lệ tử vong ngay tại bệnh viện dựa vào số liệu thống kê 5 năm là 1.3%.
2. Nguyên nhân
Các nguyên nhân phổ biến gây ra chấn thương sọ não bao gồm:
Ngã
Ngã từ giường, từ cầu thang hoặc trong bồn tắm là nguyên nhân thường gặp nhất của TBI nói chung, đặc biệt ở người lớn tuổi và trẻ nhỏ.
Các va chạm liên quan đến phương tiện
Các vụ va chạm liên quan đến ô tô, xe máy hoặc xe đạp.
Bạo lực
Vết thương do súng đạn, bạo lực gia đình và các vụ hành hung khác là những nguyên nhân phổ biến. Bên cạnh đó, hội chứng rung lắc trẻ sơ sinh cũng là một nguy cơ gây tổn thương não cho bé, trong đó có chấn thương sọ não. Trường hợp này xảy ra khi trẻ nhỏ bị người lớn rung lắc một cách mạnh bạo làm cho não của bé thụt sâu vào trong hộp sọ.
Các chấn thương trong thể thao
TBI có thể do chấn thương trong một số môn thể thao, bao gồm quyền anh, bóng đá, bóng chày, trượt ván, khúc côn cầu và các môn thể thao có tác động mạnh hoặc quá sức khác, đây là nguy cơ gây chấn thương sọ não phổ biến ở thanh niên.
Các vụ nổ và chấn thương chiến đấu khác
Hậu quả của các vết thương xuyên thấu, các mảnh đạn, mảnh vỡ đâm vào đầu, ngã hoặc va chạm cơ thể với các vật thể sau vụ nổ là nguyên nhân thường gặp gây chấn thương sọ não ở quân nhân tại ngũ.
Các yếu tố nguy cơ
Trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh đến 4 tuổi.
Thanh niên, đặc biệt là những người từ 15 đến 24 tuổi.
Người lớn từ 60 tuổi trở lên.
3. Triệu chứng
Các triệu chứng của TBI khác nhau tùy thuộc vào mức độ tổn thương gây ra cho não. Thông thường, chấn thương sọ não hay gặp các triệu chứng sau.
Các triệu chứng TBI nhẹ
Thời gian đầu, các triệu chứng không rõ ràng mà chỉ bắt đầu xuất hiện từ vài ngày hoặc vài tuần sau khi bị thương, thường gặp là buồn nôn, chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi hoặc đau cổ.
Một số bệnh nhân còn cho biết tai bị ù, miệng cảm thấy khó chịu và nhạy cảm với ánh sáng. Bệnh nhân có thể bị mất ý thức trong 30 phút đến 24 giờ tương ứng với TBI nhẹ và trung bình.
Các triệu chứng của TBI nghiêm trọng
TBI nặng có thể gây ra các triệu chứng như nhức đầu liên tục, co giật, nói không rõ, giãn đồng tử mắt, tê hoặc yếu tay chân, chảy máu mũi hoặc tai, buồn nôn và nôn liên tục và không thể tỉnh lại sau giấc ngủ.
Mất ý thức kéo dài hơn 24 giờ trong TBI nặng. Bệnh nhân có thể bị hôn mê và không nhận biết được xung quanh. Nghiêm trọng hơn thì có nguy cơ cao trở thành người thực vật.
Các triệu chứng kéo dài của TBI nặng gây ra các vấn đề về cảm xúc như lo lắng, trầm cảm, hung hăng và thay đổi tính cách ở bệnh nhân. Bệnh nhân cũng có thể không thực hiện được các vấn đề về nhận thức như thiếu suy luận, phán đoán và mất trí nhớ (Silver, Mc
Allister và Arciniegas, 2018).
4. Phòng ngừa chấn thương sọ não
Để phòng ngừa chấn thương sọ não hiệu quả thì ý thức của mỗi người là vô cùng quan trọng. Bạn có thể tham khảo qua các biện pháp sau đây.
Giám sát trẻ nhỏ hơn mọi lúc.
Không cho trẻ nhỏ sử dụng thiết bị thể thao hoặc chơi các môn thể thao không phù hợp với lứa tuổi của chúng.
Tránh sử dụng các sân chơi có bề mặt cứng.
Tuân thủ tất cả các quy tắc và biển cảnh báo tại công viên nước, hồ bơi và bãi biển công cộng.
Mặc quần áo thích hợp cho môn thể thao.
Không mặc bất kỳ loại quần áo nào có thể cản trở tầm nhìn của bạn.
Không tham gia các môn thể thao khi bạn đang ốm hoặc mệt mỏi.
Tuân theo tất cả các tín hiệu giao thông.
Tránh các bề mặt không bằng phẳng hoặc không được lát đá khi đạp xe.
Thực hiện kiểm tra an toàn thường xuyên các thao trường, sân chơi và thiết bị.
Không sử dụng ma túy hoặc rượu lúc lái xe.
Bỏ và thay thế thiết bị thể thao hoặc đồ bảo hộ bị hỏng.
Nếu trong nhà có người lớn tuổi, thì nên phòng ngừa té ngã bằng các cách:
Lắp đặt tay vịn ở những chỗ dễ ngã như cầu thang, phòng tắm.
Không để các vật gây trượt chân trên sàn nhà.
Theo dõi thị lực thường xuyên và luôn đảm bảo đầy đủ ánh sáng trong nhà.
|
medlatec
| 1,277
|
Công dụng thuốc Paragin 500mg
Thuốc Paragin 500mg được bào chế dạng viên nang mềm. Mỗi viên nang mềm có L-ornithine L-aspartate với hàm lượng 500mg và các tá dược vừa đủ 1 viên. Thuốc dùng để điều trị các bệnh gan cấp tính và mạn tính, các rối loạn khởi phát tiền hôn mê gan, hôn mê gan, bệnh não gan.
1. Công dụng Paragin 500mg
Thành phần chính của thuốc là L-ornithine L-aspartate là một phức hợp muối kép, khác với những thuốc chỉ có chứa L-ornithine. Khi vào cơ thể phức hợp muối kép này phân ly thành hai acid amin là L-ornithine và L-aspartate.Nguyên liệu tham gia vào quá trình tổng hợp glutamin và chu trình ure là hai acid amin L-ornithine và L-aspartate. Việc điều chỉnh lượng amoniac đi vào chu trình tổng hợp ure liên quan đến sự tổng hợp glutamin ở nội bào còn nguyên vẹn. Do đó, sự phối hợp L-ornithine va L-aspartate có tác dụng tương hỗ trong quá trình làm giảm nồng độ amoniac (Protid phân hủy sinh ra amoniac trong máu và gan có nhiệm vụ biến amoniac máu thành urê).Ngoài ra, Aspartate và Ornithine còn gián tiếp tham gia tạo ra năng lượng ATP, từ đó cung cấp năng lượng cho các quá trình tổng hợp ure. Ngoài ra, nguồn năng lượng này kích thích sự hoạt động các chức năng khác của gan, chẳng hạn như chức năng chuyển hóa mỡ và tái tạo nhu mô gan. Đây là chức năng quan trọng trong điều trị viêm gan và điều trị gan nhiễm mỡ.Thuốc Paragin 500mg được chỉ định trong các trường hợp sau:Bệnh gan cấp và mạn tính như: xơ gan, viêm gan, di chứng của viêm gan, tổn thương nhu mô gan, loạn chức năng gan.Điều trị bệnh não gan, các rối loạn khởi phát tiền hôn mê gan, hôn mê gan.
2. Cách dùng - Liều dùng thuốc Paragin 500mg
Thuốc Paragin 500mg được dùng bằng đường uống, uống thuốc với nước lọc và nước đun sôi để nguội.Liều khuyến cáo cho người lớn là 1-2 viên/lần x 3 lần/ngày, trong 3-4 tuần. Liều tuỳ thuộc vào độ tuổi và tình trạng bệnh của bệnh nhân. Có thể gấp đôi liều trong các trường hợp bệnh nặng.
3. Tác dụng không mong muốn
Các tác dụng không mong muốn như cảm giác rát bỏng thanh quản, buồn nôn và nôn rất hiếm khi xảy ra. Tuy nhiên, nếu gặp thì những tác dụng không mong muốn trên chỉ xảy ra trong thời gian ngắn và không cần thiết phải ngưng dùng thuốc.Việc gặp tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Paragin 500mg là rất hiếm, nhưng cũng có thể xảy ra nên khi gặp các dấu hiệu bất thường nào hãy thông báo cho bác sĩ điều trị của bạn được biết.
4. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Paragin 500mg
Tuyệt đối không sử dụng Paragin 500mg nếu bạn có tiền sử dị ứng với hoạt chất L-ornithine L-aspartate hay bất cứ tá dược nào có trong thuốc.Chống chỉ định những bệnh nhân suy thận.Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Paragin 500mg cho trẻ em và người cao tuổi.Không uống thuốc Paragin 500mg khi lái xe, vận hành máy móc hay công việc cần sự tỉnh táo vì thuốc có thể gây mất tập trung.Đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú chỉ sử dụng thuốc Paragin 500mg khi thật cần thiết và nếu sử dụng thì có sự giám sát của bác sĩ điều trị.
|
vinmec
| 592
|
Thay đổi để tiến đến những giá trị chất lượng hơn - đó là lời phát biểu của Phó Giám đốc Sở Y tế Đắk Lắk
Trong Hội
nghị cập nhật xét nghiệm và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh 4. Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk đã diễn ra thành công tốt đẹp. Từ đó có thể thấy, y tế tư nhân đóng vai trò quan trọng thúc đẩy dịch vụ xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh tại Đắk Lắk nói riêng và vùng Tây Nguyên nói chung.
Tại hội nghị, Phó Giám đốc Sở Y tế TS.0 trong chẩn đoán điều trị. Hội nghị được xem là bước đi đầu trong kế hoạch thực hiện chiến dịch “chuyển mình” của ngành y tế tỉnh nói riêng và vùng Tây Nguyên nói chung mà Ban Lãnh đạo Sở đặt ra.
Là đơn vị y tế đang có sự phát triển đi đầu trên toàn quốc trong gần 3 thập kỉ qua tại Hà Nội và trên hơn 50 tỉnh thành trên cả nước, đã đang cung cấp dịch vụ y tế chất lượng được người dân địa phương tin tưởng sử dụng.
Là đơn vị y tế năng động, tích cực đồng hành cùng Sở Y tế tỉnh hoạt động tích cực trong công tác chống dịch vừa qua ngay từ đầu năm mới thành lập.
|
medlatec
| 223
|
Công dụng thuốc Grippostad C
Grippostad C – một loại thuốc giảm đau, hạ sốt... được dùng theo chỉ định trong các trường hợp nhất định. Để dùng thuốc an toàn, cùng tìm hiểu rõ hơn Grippostad C là thuốc gì? Công dụng, cách dùng, liều dùng, các cảnh báo,... ngay sau đây.
1. Grippostad C là thuốc gì?
Grippostad C – thuộc nhóm thuốc kê đơn, danh mục thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không Steroid. Thành phần chính của Grippostad C gồm:Paracetamol;Acid ascorbic;Cafein;Cùng các loại tá dược khác như Lactose monohydrat... Thuốc được đóng gói hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng số 1, đầu nâng màu vàng, thân nang màu trắng, đầu và thân nang có in chữ “STADA”, chứa bột thuốc màu trắng.
2. Công dụng Grippostad C
Grippostad C là thuốc gì? Đây là thuốc có chứa các thành phần giúp giảm đau, hạ sốt. Tác dụng cụ thể của Grippostad C dựa vào các thành phần có trong thuốc:2.1 ParacetamolĐây là hoạt chất chuyển hoá có hoạt tính của phenacetin – thuốc giảm đau, hạ sốt có thể thay thế aspirin. Tuy nhiên, thành phần này không có công dụng điều trị viêm. Với liều dùng tương tự tính theo gram thì paracetamol có tác dụng giảm đau, hạ sốt tương tự như aspirin.Grippostad C tác dụng lên vùng dưới đồi, giúp làm hạ nhiệt, toả nhiệt tăng do giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên. Paracetamol không có tác dụng trên tiểu cầu và thời gian chảy máu.Paracetamol hấp thu qua đường tiêu hoá, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong vòng từ 30 phút – 1h sau khi uống.2.2 Acid AscorbicĐây là một hoạt chất cần thiết để tạo thành collagen, giúp sửa các mô trong cơ thể, tham gia trong một số quá trình phản ứng oxy hóa – khử. Acid Ascorbic có trong thuốc Grippostad C tham gia trong quá trình chuyển hoá phenylamin, tyrosin, acid folic,...cùng một số enzym chuyển hoá thuốc.Acic ascorbic hấp thu dễ dàng sau khi uống, đào thải qua đường tiểu dưới dạng không biến đổi.2.3 CafeinĐây là một loại dẫn xuất xanthin hoạt động mạch về kích thích hệ thần kinh trung ương, giảm mệt mỏi, tăng hoạt động tinh thần. Ngoài ra, hoạt chất này còn giúp tăng tính giảm đau của paracetamol và trung hòa tác động lên hệ thần kinh trung ương của clorpheniramin.Cafein hấp thu sau khi uống và phân bổ khắp cơ thể, thời gian bán thải từ 3 – 7h.2.4 Clorpheniramin meleat. Một chất kháng histamin, có rất ít tác dụng an thần. Tương tự như hầu hết các chất kháng histamin khác, clorpheniramin cũng có công dụng phụ chống tiết acetylcholin, nhưng tác dụng này khác nhau giữa các cá thể. Tác dụng kháng histamin của clorpheniramin thông qua phong bế cạnh tranh các thụ thể H, của các tế bào tác động.Clorpheniramin maleat hấp thu tốt, xuất hiện trong huyết tương sau từ 30 – 60 phút sau khi uống, bài tiết qua nước tiểu dạng không chuyển đổi hoặc chuyển hoá. Nhìn chung, công dụng của Grippostad C là giảm đau, hạ sốt dùng theo chỉ định của bác sĩ.
3. Chỉ định Grippostad C
Thuốc Grippostad C được chỉ định cho các trường hợp:Đau đầu;Đau chỉ do cảm lạnh thông thường có kèm theo các biểu hiện: ho, chảy nước mũi...Để đảm bảo dùng thuốc Grippostad C an toàn hãy tuân thủ chỉ định của bác sĩ.
4. Liều dùng – cách dùng Grippostad C
Thuốc Grippostad C dùng bằng đường uống với một lượng nước lọc. Không nên uống liên tục trong thời gian dài hoặc tự động dùng liều cao khi chưa có chỉ định.Liều dùng Grippostad C theo khuyến cáo của nhà sản xuất là người lớn có thể dùng 2 viên/ lần x 3 lần/ ngày. Ngoài ra, cũng tuỳ thuộc vào chỉ định của bác sĩ khi kê đơn mà có thể điều chỉnh liều dùng phù hợp theo hướng dẫn.
5. Chống chỉ định Grippostad C
Thuốc Grippostad C là thuốc gì? Đây là nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, tuy nhiên khi dùng cần có chỉ định. Một số đối tượng không được dùng Grippostad C gồm:Có tiền sử quá mẫn, mẫn cảm với các thành phần có trong Grippostad CThiếu hụt glucose – 6 – phosphate dehydrogenase. Sỏi thận. Tăng oxalat niệu. Rối loạn chuyển hoá oxalat. Bệnh tan máu bẩm sinh. Có cơn hen cấp;Phì đại tuyến tiền liệt. Tắc cổ bàng quang. Loét dạ dày. Trẻ dưới 12 tuổi. Những đối tượng này không dùng thuốc Grippostad C để đảm bảo an toàn.
6. Thận trọng, cảnh báo dùng Grippostad C
Một số thận trọng và cảnh bảo khi dùng Grippostad C cũng được nhà sản xuất đưa ra để đảm bảo an toàn cho người dùng gồm:Nhóm đối tượng suy giảm chức năng gan, thạn, sỏi thận, thiếu máu, ... thận trọng khi dùng Grippostad CChỉ dùng thuốc Grippostad C khi có sự chỉ định, giám sát của cán bộ y tế. Nhóm đối tượng bị loét đại tràng, tăng tuyến giáp chỉ dùng khi có hướng dẫn. Không dùng cho nhóm đối tượng có bệnh di truyền hiếm gặp;Cảnh báo người bệnh về các dấu hiệu phản ứng trên da nghiêm trọng của Paracetamol...Hãy chú ý các thận trọng, cảnh báo từ nhà sản xuất khi dùng Grippostad C để đảm bảo an toàn.
7. Tương tác Grippostad C
Thuốc Grippostad C cũng có thể gây ra các tương tác:Paracetamol có trong Grippostad C khi dùng cần chú ý tương tác với các thuốc như:Không dùng chung với các thuốc chống đông đường uống;Phenothiaazin;Rượu;Thuốc chống co giật;
8. Lưu ý khi dùng Grippostad C
Thuốc Grippostad C cần thận trọng dùng cho nhóm đối tượng này:8.1 Phụ nữ có thai. Thận trọng khi dùng Grippostad C trong cả thai kỳ, đặc biệt là 3 tháng cuối vì nó có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng như động kinh ở trẻ sơ sinh.8.2 Cho con bú. Grippostad C có thành phần Clorpheniramin có bài tiết qua sữa mẹ, chất kháng histamin gây phản ứng nghiêm trọng với trẻ khi bú mẹ. Ngoài ra, Cafein cũng tiết qua sữa mẹ gây ra ảnh hưởng đến hệ hô hấp. Do đó, không dùng Grippostad C ở nhóm đối tượng này.8.3 Lái xe, vận hành máy móc. Nhóm đối tượng này cần thận trọng khi dùng thuốc Grippostad C, vì có thể gây hoa mắt, suy giảm tâm thần vận động... ảnh hưởng đến công việc.
9. Tác dụng phụ Grippostad C
Grippostad C có thể gây ra tác dụng phụ gồm:Giảm tiểu cầu, bạch cầu, bạch cầu trung tính, bạch cầu hạt;Phù mạch, phát ban;Gây độc trên thận nếu dùng dài ngày;Ợ hơi;Buồn nôn và nôn;Ngủ gật;Mất ngủ;Mê sảng;Căng thẳng;Khô miệng;Các tác dụng phụ này khá phức tạp, hãy thông báo cho bác sĩ ngay để được xử trí nếu có xuất hiện.Grippostad C tác dụng gì? Thuốc có tác dụng giảm đau, hạ sốt,... dùng theo chỉ định, bán theo đơn. Khi dùng có thể Grippostad C gây ra các tác dụng phụ, tương tác thuốc... khá phức tạp, nên phải thận trọng. Thông báo cho bác sĩ các thông
|
vinmec
| 1,206
|
Xạ trị là gì?
Xạ trị là gì, xạ trị có ưu nhược điểm như thế nào là những vấn đề được đông đảo bạn đọc quan tâm. Cùng tìm hiểu những thông tin này qua bài viết dưới đây bạn nhé!
1. Phương pháp xạ trị là gì?
Xạ trị là phương pháp sử dụng các tia năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư. Hầu hết các phương pháp xạ trị hiện nay sử dụng tia X, tia gamma, chùm electron hoặc proton. Một số hạt vật chất có khối lượng nặng cũng có thể được sử dụng.
Xạ trị là sử dụng các tia năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư.
Theo thống kê, cứ 2 bệnh nhân ung thư thì có một người được chỉ định xạ trị.
2. Xạ trị được thực hiện thế nào?
Xạ trị chủ yếu được sử dụng khi ung thư đã xâm chiếm một hoặc nhiều khu vực trên cơ thể. Tùy thuộc vào vị trí và giai đoạn ung thư, xạ trị có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với phẫu thuật và hóa trị liệu.
Xạ trị chủ yếu được sử dụng khi ung thư đã xâm chiếm một hoặc nhiều khu vực trên cơ thể.
Xạ trị cũng có thể được sử dụng trước hoặc sau các phương pháp điều trị khác, tùy theo phác đồ trị liệu hiệu quả hơn. Ví dụ, xạ trị có thể được dùng để khiến khối u co lại một phần trước khi hóa trị, hoặc nó cũng được sử dụng để điều trị những phần khối u còn sót lại sau phẫu thuật.
Có nhiều cách để xạ trị khác nhau.
3. Ưu nhược điểm của xạ trị
Ưu điểm:
Xạ trị giúp điều trị, chữa bệnh triệt để. Xạ trị có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp cùng các phương pháp khác. Xạ trị có thể được chỉ định trước khi phẫu thuật để thu nhỏ một khối u hoặc sau khi phẫu thuật để ngăn chặn sự tăng trưởng của tế bào ung thư còn sót lại. Nó cũng có thể được đưa ra trước, trong hoặc sau khi hóa trị hoặc điều trị hormone để cải thiện kết quả tổng thể.
Xạ còn có tác dụng thu nhỏ các khối u và giảm đau hoặc giảm các triệu chứng do ung thư mang lại. Xạ trị giảm nhẹ cũng giúp người bệnh kéo dài tuổi thọ.
Rủi ro:
Xạ trị có thể gây tổn hại hoặc phá hủy các tế bào ung thư cũng như các tế bào bình thường, do đó gây ra các tác dụng phụ.
Xạ trị có thể gây tổn hại hoặc phá hủy các tế bào ung thư cũng như các tế bào bình thường, do đó gây ra các tác dụng phụ. Hầu hết các tác dụng phụ xảy ra trong khi điều trị thường là tạm thời, tuy nhiên cũng có một số ảnh hưởng của xạ trị có thể ảnh hưởng lâu dài, nhưng hiếm khi nghiêm trọng. Bác sĩ sẽ tư vấn cho bệnh nhân kiểm soát các triệu chứng và cách đối phó.
Người bệnh không nên mang thai trước hoặc trong quá trình xạ trị vì xạ trị có thể gây ảnh hưởng cho thai nhi, đặc biệt là trong ba tháng đầu của thai kỳ.
|
thucuc
| 568
|
Hở eo tử cung: Nguyên nhân và cách xử trí
Eo tử cung là phần giữa cổ tử cung và thân tử cung. Hở eo tử cung là tình trạng các cơ đoạn eo tử cung yếu gây hở, dẫn tới sảy thai ở nữ giới. Khi không mang thai đoạn eo tử cung chỉ khoảng 0,5cm. Khi mang thai đoạn eo tử cung sẽ giãn dài ra đến khi sinh đoạn eo tử cung thành đoạn dưới tử cung dài đến 10cm. Bình thường đoạn eo tử cung và cổ tử cung đóng kín, chỉ mở ra khi đến ngày hành kinh. Khi mang thai eo tử cung và cổ tử cung đóng kín giúp giữ thai suốt 9 tháng 10 ngày, đến khi chuyển dạ đoạn eo và cổ tử cung mở ra giúp cho thai nhi và phần phụ của thai thoát ra ngoài. Nguyên nhân hở eo tử cung do đâu và cách xử trí như thế nào?
1. Nguyên nhân hở eo tử cung do đâu?
Hở eo tử cung là nguyên nhân hàng đầu gây sảy thai ở chị em
Có rất nhiều nguyên nhân gây hở eo tử cung ở nữ giới. Chẳng hạn:
Hở eo tử cung có hệ lụy nghiêm trọng nhất là gây sảy thai ở tháng thứ 4 – 6 thai kỳ. Đối với những trường hợp này, thai nhi thường không thể sống sót ngoài cơ thể mẹ.
2. Cách xử trí hở eo tử cung như thế nào?
Nạo hút thai là nguyên nhân gây hở eo tử cung
Trước hết, để biết về hở eo tử cung chị em cần thăm khám phụ khoa thường xuyên và kiểm tra chi tiết các bộ phận tử cung, cổ tử cung để chẩn đoán. Tùy vào từng trường hợp mà mức độ hở eo tử cung sẽ khác nhau. Đối với những trường hợp hở ít và không ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản của chị em thì không cần điều trị.
Với những trường hợp hở nhiều và thai phụ thường xuyên bị sảy thai thì chị em nên sẽ được chỉ định làm phẫu thuật khâu vòng để xóa hở eo tử cung, nhằm đảm bảo cho những lần sinh sản về sau.
Để ngăn ngừa hở eo tử cung xảy ra, chị em cần lưu ý những vấn đề sau:
– Tránh nạo hút thai trong độ tuổi sinh sản.
Hãy thăm khám sức khỏe phụ khoa để phát hiện sớm hở eo tử cung
– Kiểm tra sức khỏe sinh sản sau khi thực hiện các thực hiện các thủ thuật, phẫu thuật sản khoa ở cổ tử cung, tử cung để kiểm tra bất thường nếu có.
– Thăm khám sức khỏe phụ khoa định kỳ 3 tháng hoặc 6 tháng/lần.
Xem thêm
>> Khám cổ tử cung như thế nào
> Hỏi đáp về nhân xơ tử cung có cuống
|
thucuc
| 485
|
Công dụng thuốc Arnetine
Thuốc Arnetine được bào chế dạng dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Thuốc có thành phần chính là Ranitidin HCl, dùng để điều trị viêm loét dạ dày (lành tính hoặc loét hậu phẫu thuật), hội chứng Zollinger-Ellison...
1. Thuốc Arnetine là thuốc gì?
Trong mỗi ống Arnetine 50mg/2ml chứa thành phần chính là Ranitidin hydroclorid 50mg cùng các tá dược vừa đủ. Trong đó, Ranitidin hydroclorid có công thức hóa học gần giống với chất kháng Histamin H2. Cho nên khi vào dạ dày, nó tranh chấp và chiếm lấy vị trí Histamin của thụ cảm thể H2.Arnetine 50mg/2ml đối kháng Histamin H2, ức chế mạnh mẽ quá trình tiết axit HCl ở tế bào thành dạ dày, nhờ đó giảm tối đa tác nhân gây loét do tăng tiết quá nhiều axit dạ dày (yếu tố tấn công niêm mạc dạ dày).Thuốc Arnetine được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:Người bị loét dạ dày tá tràng lành tính, trào ngược thực quản dạ dày, biến chứng loét dạ dày sau phẫu thuật và chứng tăng tiết axit dịch vị;Dự phòng xuất huyết tiêu hóa tái phát trên những bệnh nhân loét tá tràng, viêm loét dạ dày đã có xuất huyết cũ;Dự phòng xuất huyết tiêu hóa cho bệnh nhân loét dạ dày tá tràng nặng do căng thẳng - stress;Dự phòng cho bệnh nhân có chỉ định gây mê toàn thân có nguy cơ hít phải axit, nhất là thai phụ đang có dấu hiệu chuyển dạ (hội chứng Mendelson).Chống chỉ định sử dụng thuốc Arnetine cho người mẫn cảm với thành phần hoạt chất trong thuốc (đặc biệt là Ranitidin hydroclorid).
2. Hướng dẫn sử dụng thuốc Arnetine
2.1. Cách dùng thuốc Arnetine. Thuốc Arnetine 50mg/2ml được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm nên có 3 cách đưa thuốc vào cơ thể hiệu quả nhất:Tiêm tĩnh mạch chậm;Tiêm bắp;Truyền tĩnh mạch.2.2. Liều dùng thuốc ArnetineĐiều trị loét dạ dày, thực quản lành tính, biến chứng loét dạ dày hậu phẫu thuật,...: Dùng 50mg cho mỗi 6-8 giờ;Dự phòng xuất huyết tiêu hóa tái phát ở người loét dạ dày tá tràng từng bị xuất huyết, dùng 50mg cho mỗi 6-8 giờ;Dự phòng xuất huyết tiêu hóa ở đối tượng loét dạ dày tá tràng nặng do stress: Liều khởi đầu tiêm 50mg cho mỗi 6-8 giờ, sau đó truyền tĩnh mạch liên tục 125 - 250 μg/kg/giờ;Hội chứng Mendelson: Tiêm tĩnh mạch chậm hoặc tiêm bắp 50mg trước khi tiến hành gây mê khoảng 45 - 60 phút.Lưu ý: Liều dùng thuốc Arnetine ở trên chỉ mang tính tham khảo. Bác sĩ sẽ căn cứ vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh để đưa ra liều dùng phù hợp cho bệnh nhân.
3. Tác dụng phụ của thuốc Arnetine 20mg
Thuốc Arnetine 50mg/2ml có thể gây ra một vài tác dụng không mong muốn trên từng cơ quan như sau:Máu và hệ bạch huyết: Hiếm khi xảy ra các phản ứng trên máu và hệ bạch huyết. Một số trường hợp (nếu có) có thể xảy ra như giảm tiểu cầu xuất huyết, giảm bạch cầu (2 tác dụng phụ này thường khôi phục nhanh sau khi ngừng thuốc). Đôi khi, có trường hợp giảm sinh tủy, bất hoạt tủy, lượng bạch cầu giảm hoặc mất;Hệ miễn dịch: Hiếm khi xảy ra, nếu có thì sẽ gặp các phản ứng như nổi mày đay, mẩn ngứa, dị ứng, sốt, co thắt khí phế quản...;Tâm thần kinh: Có các biểu hiện ở hệ thần kinh như: rối loạn tâm thần, ảo giác, trầm cảm hay các triệu chứng thần kinh như: hoa mắt, chóng mặt đau đầu. Các triệu chứng này thường hiếm khi xảy ra và nếu có thì chủ yếu gặp ở trẻ em, người lớn tuổi;Hệ tim mạch: chậm nhịp tim, block nhĩ thất (AV Block);Hệ gan mật: rất hiếm khi gây viêm gan, hiếm khi thấy thay đổi các chỉ số xét nghiệm đánh giá chức năng gan;Nội tiết: có thể gây chứng vú to ở nam giới.Khi gặp các tác dụng phụ kể trên, người bệnh nên báo ngay cho bác sĩ để được hướng dẫn cách xử lý phù hợp.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Arnetine 20mg
Chỉ dùng thuốc Arnetine cho phụ nữ mang thai và cho con bú khi có chỉ định của bác sĩ.Thuốc Arnetine kháng Histamin H2, có thể làm mờ nhạt đi các triệu chứng ung thư dạ dày. Trước khi sử dụng Arnetine để điều trị viêm loét dạ dày, nên làm các xét nghiệm loại trừ khả năng ác tính của tế bào dạ dày;Thuốc Arnetine sẽ thải trừ qua thận nên những bệnh nhân suy thận cần điều chỉnh giảm 1 nửa liều so với người bình thường;Nếu đưa ồ ạt hoặc quá nhanh lượng Ranitidin vào cơ thể có thể gây chậm nhịp tim. Do vậy khi tiêm cần tiêm tốc độ chậm, vừa phải, tránh làm ảnh hưởng đến tim mạch;Không nên dùng thuốc Arnetine cho những bệnh nhân có tiền sử hoặc đang có rối loạn chuyển hóa Porphyrin.
5. Tương tác thuốc Arnetine 20mg
Thuốc Arnetine 50mg/2ml không làm tăng tác dụng của các thuốc bị hoạt hóa bởi men Oxygenase như: Lignocaine, Amoxicillin, Phenytoin, Propranolol, Warfarin, Metronidazole. Bởi Arnetine 50mg/2ml không làm ức chế hoạt động men Oxygenase phối hợp liên kết với P450 ở lưới nội bào không hạt của tế bào gan. Vì thế, khi phối hợp thuốc Arnetine với các loại thuốc trên sẽ gây tổn hại lớn đến các tế bào gan.Khi sử dụng thuốc Arnetine để điều trị viêm loét dạ dày, người bệnh nên tuân thủ mọi chỉ dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị, tránh nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ khó lường. Đồng thời, cũng nên báo cho bác sĩ về các loại thuốc mình đang sử dụng để tránh nguy cơ tương tác thuốc.
|
vinmec
| 994
|
Khi bị viêm tinh hoàn khám ở đâu uy tín, chất lượng tốt nhất
Viêm tinh hoàn có thể được xem là căn bệnh khá nguy hiểm, bởi nếu như không được điều trị kịp thời thì việc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nam giới là điều có thể xảy ra. Tuy nhiên, khi người bệnh được chẩn đoán đúng và có phác đồ điều trị đúng cách sẽ có thể khỏi bệnh hoàn toàn và giữ được trọn vẹn chức năng của tinh hoàn. Vậy, khi bị viêm tinh hoàn khám ở đâu tốt nhất?
1. Tìm hiểu về bệnh lí viêm tinh hoàn
Viêm tinh hoàn là một dạng bệnh lí không quá hiếm gặp ở nam giới với tình trạng bị viêm, sưng ở một hoặc hai túi tinh hoàn trong bìu. Mặc dù, căn bệnh này có thể gây ảnh hưởng và làm sưng đau ở cả hai túi tinh hoàn, tuy nhiên đa số bệnh nhân bị một túi chiếm tỉ lệ cao hơn rất nhiều.
Tinh hoàn được biết đến là một cơ quan đóng vai trò sản xuất tinh trùng, đồng thời cũng chính là tuyến nội tiết tiết ra hóc môn testosterone giúp phát huy những đặc tính của nam giới. Trong giai đoạn đầu, viêm tinh hoàn cấp tính nếu như không được điều trị kịp thời sẽ rất dễ trở thành viêm tinh hoàn mãn tính và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản của nam giới, đặc biệt là dẫn tới vô sinh. Bởi lúc này, tinh hoàn đã bị viêm xơ và sinh tinh kém.
Nguyên nhân chính gây ra chứng bệnh viêm tinh hoàn chính là do nhiễm trùng. Có rất nhiều loại vi khuẩn và virus gây ra nhưng phổ biến nhất chính là virus quai bị. Viêm tinh hoàn thường sẽ phát triển sau 4-6 ngày khi bị bệnh quai bị. Những bé trai sau tuổi dậy thì thường rất dễ mắc phải bệnh lí này. Ngoài ra, viêm tinh hoàn có thể do lây nhiễm các bệnh qua đường tình dục như bệnh lậu, chlamydia.
Viêm tinh hoàn là hiện tượng sưng, viêm một hoặc hai túi tinh hoàn trong bìu
2. Viêm tinh hoàn có những dấu hiệu và triệu chứng như thế nào?
Viêm tinh hoàn sẽ có khả năng phát triển ngày càng theo chiều hướng xấu nếu như người bệnh không phát hiện sớm để gặp bác sĩ điều trị kịp thời. Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh viêm tinh hoàn người bệnh nên nắm rõ như sau:
– Dấu hiệu tại tinh hoàn: Tại vị trí bìu bị sưng đau nhiêu nên dẫn đến tình trạng viêm nhiễm, bị tấy đỏ, có cảm giác tức nặng, khi sờ vào tinh hoàn cảm thấy cứng và đau nhiều hơn, bị đau khi quan hệ tình dục, tràn dịch màng tinh hoàn ở mức độ nhẹ. Quá trình xuất tinh có thể lẫn cả tinh dịch, máu và mủ.
– Dấu hiệu tại cơ quan tiết niệu: khi tiểu có đi kèm tiểu buốt, có cảm giác đau mơ hồ ở vùng hạ vị.
– Tần suất đi tiểu bất thường, sưng hạch bạch huyết ở vị trí bẹn, cơ thể người bệnh có những biểu hiển sốt, mệt mỏi, chán ăn, thân nhiệt tăng cao.
– Có cảm giác bị đau nhức ở bìu dái, bị sưng lên, có cảm giác đau khi chạm vào và đau khi quan hệ tình dục.
Viêm tinh hoàn được chẩn đoán có khả năng gây ra ở mọi độ tuổi, nhưng phần lớn xảy ra ở những người đàn ông trên 45 tuổi và đặc biệt là những bệnh nhân đang bị quai bị. Ngoài ra, còn có rất nhiều tố ảnh hưởng đến cơ thể khiến cho bệnh viêm tinh hoàn xuất hiện như là: có quan hệ tình dục không lành mạnh, không được tiêm chủng phòng ngừa bệnh quai bị, bị nhiễm trùng đường tiết niệu, đã từng thực hiện phẫu thuật liên quan đến đường tiết niệu,…
Cho nên, khi bạn đang phân vân việc viêm tinh hoàn khám ở đâu uy tín và chất lượng nhất thì nên tìm hiểu kỹ về trình độ chuyên môn của bác sĩ để đảm bảo rằng, bệnh được tìm ra đúng nguyên nhân và hướng điều trị triệt để.
Sưng và có cảm giác đau khi quan hệ tình dục là dấu hiệu của bệnh viêm tinh hoàn
3. Những biến chứng nguy hiểm của bệnh lí viêm tinh hoàn
Mặc dù, viêm tinh hoàn là bệnh lý có khả năng điều trị được dứt điểm nhưng nếu như không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời thì những biến chứng gây ra là điều khó tránh khỏi. Dưới đây là một số biến chứng có thể xảy ra:
3.1 Vô sinh
Tinh hoàn đóng vai trò quan trọng trong việc sinh ra và nuôi dưỡng cho tinh trùng phát triển. Khi bệnh không được phát hiện sớm và tình trạng ngày càng nặng sẽ dẫn đến việc tinh hoàn bị teo và giảm số lượng tinh trùng đáng kể. Nếu như tinh hoàn bị teo hoàn toàn thì đồng nghĩa với việc chức năng sinh sản bị loại bỏ vĩnh viễn và cho đến nay y học vẫn chưa có phương pháp để điều trị đối với những trường hợp này.
Với những trường hợp tinh hoàn mới chỉ bị teo một bên, khả năng sinh sản cũng sẽ bị giảm đi tuy nhiên vẫn còn một bên để thực hiện nhiệm vụ sản xuất tinh trùng, phục vụ cho quá trình thụ tinh.
3.2 Teo tinh hoàn
Trong cơ thể của nam giới bao gồm 2 tinh hoàn nằm trong bìu với kích thước khoảng 4,5×2,5 cm, nặng khoảng 10-15 gram. Teo tinh hoàn là hiện tượng tinh hoàn bị co lại nhỏ hơn so với kích thước bình thường. Đây là tình trạng bị co rút trong tinh hoàn thực sự và không phải do bìu.
Triệu chứng của teo tinh hoàn bị ảnh hưởng do bệnh viêm tinh hoàn đó là có cảm giác bị sưng đau ở tinh hoàn. Ngoài ra, nó cũng có thể gây nên cảm giác bị ớn lạnh và sốt tương tự như dấu hiệu cảm cúm.
Teo tinh hoàn là hiện tượng tinh hoàn bị nhỏ lại so với kích thước bình thường
3.3 Áp xe bìu
Khi người bệnh bị viêm tinh hoàn ở mức độ nặng có thể làm xuất hiện các ổ mủ và gây nên tình trạng áp xe tinh hoàn, nếu như ổ áp xe quá to sẽ làm chèn ép các bộ phận lân cận, thậm chí nguy hiểm hơn sẽ gây hoại tử và phá vỡ tinh hoàn, đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng người bệnh.
3.4 Viêm mào tinh hoàn
Mào tinh hoàn là một dạng cấu trúc hình ống dài cuộn nằm bên cạnh mỗi tinh hoàn. Khi bị viêm mào tinh hoàn có thể sẽ gây nên tình trạng đau nhức tinh hoàn và sốt. Viêm mào tinh hoàn được chia thành hai loại đó là: viêm cấp tính và viêm mãn tính dựa vào khoảng thời gian tồn tại của triệu chứng.
– Viêm mào tinh hoàn cấp tính: khi triệu chứng của bệnh tồn tại trong cơ thể dưới 6 tuần, đầu tiên sẽ ảnh hưởng đến đuôi mào tinh. Sau đó, sẽ lan rộng và đến toàn bộ mào tinh.
– Viêm mào tinh hoãn mãn tính: Đây là tính trạng nặng hơn của viêm mào tinh hoàn cấp tính và biến chứng thành các bệnh lý nặng hơn như là áp xe bìu hoặc vô sinh.
4. Bị viêm tinh hoàn khám ở đâu uy tín, chất lượng nhất
4.1 Vậy những tiêu chí nào đánh giá một địa điểm thăm khám chất lượng?
– Trình độ chuyên môn của bác sĩ: Đây được xem là yếu tố cốt lõi trong toàn bộ quá trình thăm khám của bạn và quyết định hiệu quả khám bệnh. Viêm tinh hoàn là dạng bệnh lý khá nhạy cảm và phần lớn người bệnh đều có cảm giác e ngại khi đối mặt với bác sĩ. Khi bạn tìm được một người bác sĩ giỏi, tận tâm, bác sĩ sẽ biết cách khai thác thông tin của bệnh nhân khéo léo và giúp cho cuộc trò chuyện trở nên thoải mái. Từ đó, nhanh chóng tìm ra được chính xác nguyên nhân gây bệnh do đâu: từ môi trường sống, do thói quen sinh hoạt hay ảnh hưởng từ người vợ,…
– Ngoài ra, bạn cũng cần quan tâm đến các yếu tố khác nữa như là: chất lượng dịch vụ, không gian thăm khám, địa điểm thuận tiện cho quá trình đi lại,…
|
thucuc
| 1,483
|
Tìm hiểu về vắc xin uốn ván là gì và đối tượng nên tiêm phòng sớm
1. Tìm hiểu về bệnh uốn ván và vắc xin uốn ván
1.1. Uốn ván là gì?
Uốn ván là một căn bệnh nghiêm trọng do vi khuẩn Clostridium tetani gây ra. Vi khuẩn này sống trong đất, bụi, nước bọt và phân và có thể xâm nhập vào cơ thể của bạn qua vết thương hở tiếp xúc với bào tử của nó. Khi bào tử này vào cơ thể, chúng tạo ra vi khuẩn độc hại ảnh hưởng đến cơ bắp và dây thần kinh. Thường thì bạn dễ bị uốn ván khi bị vết thương hở gây ra bởi móng tay bẩn, mảnh thủy tinh hoặc gỗ sắc nhọn.
Các vết thương bị đâm thủng dễ bị uốn ván nhất vì chúng hẹp và sâu. Oxy có thể giúp tiêu diệt bào tử của vi khuẩn, nhưng vết thương thủng không cho phép oxy tiếp cận tới mọi vết cắt.
Vắc xin uốn ván là gì? Vi khuẩn uốn ván thường xâm nhập vào cơ thể thông qua vết thương hở
Một số yếu tố khác cũng có thể là nguyên nhân khiến bạn mắc uốn ván, chẳng hạn như kim tiêm bị nhiễm vi khuẩn hoặc vết thương không được làm sạch.
Người bị bệnh uốn ván không có khả năng lây nhiễm cho người khác. Các triệu chứng thường xuất hiện sau vài ngày đến vài tháng sau khi tiếp xúc với vi khuẩn uốn ván. Các triệu chứng của bệnh uốn ván: đau đầu, cứng khớp hàm, cổ và vai, khó nuốt, khó thở, co giật và có thể dẫn đến viêm phổi.
Hiện tại không có cách chữa trị uốn ván. Tuy nhiên, bạn có thể kiểm soát các triệu chứng bằng cách sử dụng thuốc an thần để giảm co thắt cơ bắp. Cách tốt nhất để ngăn ngừa uốn ván là tiêm vắc xin ngừa bệnh. Việc tiêm phòng uốn ván có thể giúp bạn tránh được căn bệnh nguy hiểm này.
1.2. Vắc xin uốn ván là gì?
Vắc xin giải độc tố uốn ván là một loại vắc xin không hoạt tính được sử dụng để ngăn ngừa căn bệnh nhiễm trùng cùng tên.
Nếu người có vết thương hở ngoài da và nguy cơ nhiễm bệnh cao nhưng chưa được tiêm phòng, cần tiêm vắc xin trong 48 giờ sau khi bị thương. Đây là loại vắc xin hiệu quả và an toàn, ngay cả đối với phụ nữ mang thai hoặc người mắc bệnh HIV.
Vắc xin này giúp phòng ngừa và điều trị bệnh nha chu uốn ván nguy hiểm, giảm tỉ lệ tử vong. Tiêm vắc xin đúng lịch trình và đủ liều, giúp tránh khỏi những triệu chứng đau đớn và nguy hiểm của căn bệnh này.
Trẻ em được khuyến cáo tiêm 5 liều vắc xin trong thời thơ ấu và 1 liều nữa khi trở thành thanh niên. Ngoài ra, mỗi 10 năm cần tiêm liều bổ sung. Sau khi tiêm 3 liều đầu tiên, hầu hết mọi người đều có miễn dịch với bệnh uốn ván.
2. Lịch tiêm và đối tượng nên tiêm vắc xin uốn ván
Bên trên, bài viết đã giải thích chi tiết vắc xin uốn ván là gì để bạn đọc có thêm thông tin hữu ích. Vậy ai là đối tượng nên tiêm phòng và lịch tiêm cụ thể như thế nào? Bạn hãy đọc tiếp thông tin được cung cấp trong bài viết dưới đây.
Vắc xin uốn ván là gì? Tại sao mọi người cần tiêm phòng uốn ván sớm và đủ liều?
Ngoài ra, sau khoảng thời gian từ 5 đến 10 năm, trẻ cần được tiêm nhắc lại vắc xin uốn ván để bảo vệ cơ thể. Vì vắc xin này không đảm bảo miễn dịch bền vững suốt đời.
4. Tiêm uốn ván có gặp tác dụng phụ không?
Vắc xin uốn ván là biện pháp hiệu quả để phòng ngừa bệnh uốn ván. Tuy nhiên, một số người có thể gặp phản ứng phụ sau khi tiêm vắc xin uốn ván, tùy thuộc vào cơ địa phản ứng của mỗi người. Một vài người có thể gặp phản ứng phụ nặng, nhưng hầu hết mọi người chỉ gặp phản ứng nhẹ tại chỗ tiêm do cơ thể phản ứng để hình thành miễn dịch.
Các phản ứng phụ phổ biến nhất là: đau, nóng, đỏ hoặc sưng tại vị trí tiêm, nhưng chúng sẽ tự hết sau khoảng vài ngày sau tiêm. Nếu bạn gặp tình trạng đau hoặc sưng chỗ tiêm, bạn có thể uống các loại thuốc giảm đau không kê đơn để giảm đau.
Ngoài ra, bạn có thể gặp phản ứng phụ khác như: sốt, đau đầu, đau người, mệt mỏi, buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy. Nếu gặp phản ứng phụ này, hãy nghỉ ngơi đầy đủ, ăn uống đa dạng các chất, ưu tiên đồ ăn lỏng, dễ nuốt. Nếu sốt cao liên tục trên 39 độ C, bạn nên đến gặp bác sĩ để được khám và điều trị.
5. Cách chăm sóc sau khi tiêm vắc xin uốn ván
Sau tiêm chủng vắc xin, bạn hãy ghi nhớ 1 số lưu ý sau để có sức khỏe tốt nhất:
– Rửa sạch và sát trùng nhẹ nhàng vùng tiêm bằng nước muối sinh lý.
– Chườm đá lên vùng tiêm trong 15-20 phút, mỗi lần 3-4 lần mỗi ngày.
– Uống đủ nước trong 1 ngày để tăng cường trao đổi chất.
– Tránh vận động mạnh và tiếp xúc với các chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá.
– Theo dõi sát sao các phản ứng của cơ thể và thông báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
Sau tiêm bạn nên tránh vận động mạnh, ăn uống đủ chất để giảm sự khó chịu của tác dụng phụ
Vắc xin uốn ván là một vắc xin an toàn và hiệu quả. Việc chăm sóc đúng cách sau khi tiêm vắc xin sẽ giúp giảm thiểu các tác dụng phụ và đảm bảo rằng bạn được bảo vệ khỏi bệnh uốn ván.
|
thucuc
| 1,041
|
Chữa trĩ ngoại toàn diện, hiệu quả, ngăn ngừa tái trĩ
Bệnh trĩ ngoại là loại bệnh lý phổ biến với các dấu hiệu như gây chảy máu, nứt và ngứa hậu môn. Bệnh ảnh hưởng lớn tới sức khỏe và gây suy giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Do đó việc tìm ra phương pháp chữa trĩ ngoại hiệu quả là vấn đề luôn được quan tâm hàng đầu.
1. Sơ lược về bệnh trĩ ngoại
1.1. Bệnh trĩ ngoại là gì?
Bệnh trĩ ngoại là tình trạng xuất hiện búi trĩ ở dưới lớp da xung quanh vùng hậu môn. Bệnh thường gây đau đớn, khó chịu rất nhiều. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ dẫn tới trĩ ngoại gồm: Chế độ ăn ít chất xơ, người béo phì, phụ nữ mang thai, đứng hoặc ngồi một chỗ quá lâu trong thời gian dài, nâng vác vật nặng quá sức, đi đại tiện không đúng cách, cổ trướng (là tình trạng tích tụ chất lỏng gây ra áp lực lên dạ dày và ruột),…
Bệnh trĩ ngoại phân biệt với bệnh trĩ nội dựa theo vị trí của búi trĩ. Cụ thể, trĩ nội hình thành búi trĩ ở bên trong thành trực tràng. Trong khi đó, với bệnh trĩ ngoại thì búi trĩ nằm ở ngoài hậu môn và có xu hướng gây đau nhiều hơn bệnh trĩ nội. Trường hợp mắc cả trĩ nội và trĩ ngoại gọi là trĩ hỗn hợp.
Trĩ ngoại là một dạng của trĩ, thường dễ nhận biết và phát hiện hơn so với trĩ nội.
1.2. Nhận biết bệnh trĩ ngoại
Bệnh trĩ ngoại được chia theo từng thời kỳ từ nhẹ tới nặng. Mỗi thời kỳ sẽ có những dấu hiệu nhận biết khác nhau giúp người bệnh kịp thời phát hiện sớm và chính xác tình trạng bệnh.
– Đi ngoài ra máu đỏ tươi.
– Hay có cảm giác mót rặn và tức ở hậu môn.
– Thường xuyên đau rát ở hậu môn trong và sau khi đi tiêu hoặc có thể đau rát hậu môn âm ỉ cả ngày, nhất là khi ngồi.
– Mỗi khi đi tiêu sẽ thấy búi trĩ sa ra ngoài hậu môn.
– Thấy ngứa xung quanh hậu môn hoặc quanh khu vực trực tràng.
– Hậu môn xuất hiện các mô nhìn giống như thịt thừa.
– Búi trĩ có màu đỏ, bên trong là các mạch máu.
– Hậu môn hay nóng rát.
– Búi trĩ phình to hơn và thường có màu xanh tím.
– Búi trĩ huyết khối gây nhiều đau đớn và rất dễ bị vỡ khi gặp cọ xát
2. Cách chữa trĩ ngoại toàn diện, hiệu quả
Có nhiều phương pháp chữa trĩ ngoại khác nhau. Tuy nhiên cần tuân thủ việc thăm khám với bác sĩ trước, thay vì tự ý mua thuốc hay áp dụng các bài thuốc dân gian chưa được kiểm chứng. Đặc biệt, trĩ càng được phát hiện sớm thì việc điều trị càng dễ dàng, tỷ lệ thoát trĩ cao hơn và giảm thiểu nguy cơ tái trĩ.
Tham khảo ngay các phương pháp điều trị trĩ ngoại thường được vận dụng sau đây:
2.1. Một số cách chữa trĩ ngoại giúp giảm bớt triệu chứng
– Ngâm hậu môn với nước ấm: Ngâm hậu môn bằng nước ấm trong khoảng 20 phút/lần, thực hiện đều đặn 2 – 3 lần/ngày, nhất là sau khi đi đại tiện. Sau đó, lau khô nhẹ nhàng quanh vùng hậu môn bằng vải hoặc khăn mềm, không nên chà xát mạnh vùng hậu môn.
– Chườm đá: Đặt một túi nước đá vào khăn sạch chườm lên vùng hậu môn, chườm nhiều lần mỗi ngày để giảm đau, giảm sưng trong quá trình điều trị bệnh trĩ ngoại.
– Ngồi đúng tư thế khi đi vệ sinh: Tư thế đi vệ sinh tốt nhất mà người bệnh trĩ nên áp dụng là ngồi xổm (có thể đặt thêm 1 chiếc ghế để kê chân). Tư thế này sẽ giúp trực tràng tống phân ra ngoài dễ dàng hơn, giảm áp lực từ trọng lượng cơ thể lên hậu môn.
– Sử dụng đệm để ngồi: Ngồi lên đệm thay vì ngồi trên bề mặt cứng sẽ giảm sưng cho người bị bệnh trĩ và hạn chế hình thành thêm các búi trĩ mới.
– Giữ hậu môn luôn sạch sẽ: Người bệnh trĩ ngoại cần vệ sinh hậu môn sạch sẽ mỗi ngày bằng nước ấm, sau đó lau khô nhẹ nhàng bằng khăn mềm.
Điều trị để giảm thiểu các triệu chứng đau rát, khó chịu ở vùng hậu môn đối với người bệnh trĩ ngoại.
2.2. Dùng thuốc
Các loại thuốc người bệnh trĩ ngoại có thể sử dụng:
– Sử dụng thuốc giảm đau
– Thuốc uống
– Thuốc bôi trĩ
– Thuốc giảm ngứa tại chỗ
– Thuốc khác: Thuốc chống táo bón, thuốc đặt hậu môn, thuốc làm mềm phân,…
2.3. Chữa trĩ ngoại bằng các phương pháp can thiệp ngoại khoa
Các phương pháp ngoại khoa bao gồm một số thủ thuật như chích xơ, đốt, thắt dây thun,… và phẫu thuật cắt trĩ. Đối với các trường hợp trĩ nặng thì can thiệp ngoại khoa mới có thể giúp người bệnh thoát trĩ.
Hiện nay, với sự phát triển không ngừng của y học, có nhiều phương pháp phẫu thuật cắt trĩ ít xâm lấn ra đời mà điển hình có thể kể tới là phẫu thuật cắt trĩ Longo. Phương pháp này xử lý búi trĩ nhanh gọn, các thao tác thực hiện ở vùng không có cảm giác đau nên rất nhẹ nhàng. Bệnh nhân sau mổ ít đau, có thể xuất viện sau 48h.
Phẫu thuật là cách chữa trĩ ngoại được chỉ định cho các trường hợp trĩ ở mức độ nặng.
3. Các biện pháp giúp phòng ngừa trĩ ngoại
Để phòng bệnh trĩ ngoại, người bệnh cần hạn chế tình trạng táo bón, tránh các nguyên nhân gây khó khăn khi đại tiện. Một số lời khuyên hữu ích như sau:
– Ăn đủ chất xơ: Chất xơ giúp ngăn ngừa táo bón hiệu quả, tốt cho tiêu hóa. Chất xơ có nhiều trong rau, củ, quả, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu,…
– Uống nhiều nước: Đảm bảo lượng nước bổ sung cho cơ thể mỗi ngày đạt từ 2-3 lít nước đối với người bệnh trưởng thành. Nước giúp làm mềm phân, có lợi cho tiêu hóa nên giúp việc đi đại tiện được dễ dàng hơn.
– Tăng cường vận động điều độ: Tập luyện sẽ giúp ích chó quá trình trao đổi chất trong cơ thể, hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn giúp ngăn ngừa nguy cơ mắc trĩ.
– Đi đại tiện đều đặn và đúng cách: Người bị táo bón hoặc người có nguy cơ mắc trĩ nên duy trì việc đi vệ sinh vào một thời điểm nhất định trong ngày. Không ngồi quá lâu hoặc cố sức rặn, đi tiêu xong cần về sinh sạch sẽ sau đó;
– Thăm khám ngay khi nghi ngờ dấu hiệu của trĩ: Nếu thường xuyên bị táo bón hoặc nhận thấy dấu hiệu của trĩ cần chủ động thăm khám ngay để có biện pháp xử lý đúng cách, điều trị hiệu quả.
Chữa trĩ ngoại không khó nếu như bệnh được phát hiện sớm và điều trị ngay. Người bệnh trĩ nói chung nên chủ động thăm khám khi nhận thấy nguy cơ của trĩ. Trĩ ở giai đoạn đầu càng dễ chữa và tỷ lệ thành công cao, thoát trĩ toàn diện, nhanh chóng và giảm nguy cơ tái trĩ.
|
thucuc
| 1,294
|
Làm chuyện ấy nhiều lần nhưng bị đau nhiều, nguyên nhân do đâu?
Vì đau khi giao hợp, sau 9 tháng kết hôn, chị D.T. Theo bác sĩ chuyên khoa, phụ nữ bị bất thường này ảnh hưởng đến chất lượng sinh dục, cũng như khả năng có con.
Tại sao đau khi giao hợp?
Sau khi hỏi tiền sử bệnh và các thông
”.
Trên hình ảnh siêu âm và khám lâm sàng cho thấy, bệnh nhân T. là trường hợp đặc biệt, có 2 tử cung , 2 buồng trứng, 2 cổ tử cung và vách ngăn âm đạo hoàn toàn. Điều này có thể gây ảnh hưởng đến chất lượng sinh dục và việc sinh đẻ của bệnh nhân.
Chia sẻ thêm về hiện tượng đau khi giao hợp của bệnh nhân T, BS Phương cho biết: “Vì bệnh nhân có vách ngăn âm đạo, ngăn đường ống âm đạo thành 2 phần, mỗi phần có một cổ tử cung và tử cung riêng, nên khi giao hợp, vách ngăn này đã gây cản trở làm bệnh nhân bị đau nhiều. Hơn nữa, mỗi lần xuất tinh có thể xuất vào bên này hoặc bên kia, nếu trong trường hợp xuất tinh vào phải mà trứng rụng ở bên trái thì bệnh nhân khó có con và ngược lại”.
Các dị dạng cơ quan sinh dục hay gặp ở nữ giới
Ngoài bất thường cơ quan sinh dục của bệnh nhân T, BS Phương cho biết: Dị dạng cơ quan sinh dục nữ có nhiều, điển hình những thể hay gặp như sau:
1. Màng trinh không thủng
Bình thường màng trinh của nữ giới không kín, thường có lỗ để kinh nguyệt hàng tháng thoát ra. Tuy nhiên, có không ít trường hợp, màng trinh không có lỗ. Đây chính là một trong các nguyên nhân khiến nữ giới không thấy có kinh hàng tháng, dù vẫn có một số dấu hiệu của có kinh nguyệt như đau tức bụng dưới, mỏi lưng, căng tức ngực.
2. Dính môi sinh dục
Cơ quan sinh dục của nữ giới có 2 môi, bất thường là khi hai môi bé bị dính nhau ở mép, toàn bộ hoặc bán phần. Trường hợp này có thể che khuất âm đạo, khiến nữ giới khó giao hợp hoặc không thể giao hợp và ảnh hưởng đến việc sinh con.
3. Dị dạng âm đạo
: Có những phụ nữ khi sinh ra đã không có âm đạo, tuy nhiên, vẫn có thể có tử cung và buồng trứng như bình thường. Trường hợp này, máu kinh cũng không thể thoát ra ngoài được nên bị đọng lại trong tử cung và tràn lên sừng tử cung. Những trường hợp này khó điều trị, phải phẫu thuật tạo hình âm đạo, không sinh con theo đường âm đạo mà cần được mổ đẻ.
: Phụ nữ vẫn có đủ 2 buồng trứng, tử cung, vòi trứng hoàn chỉnh, nhưng chỉ có phần trên âm đạo, còn phần dưới bị teo lại và bít kín. Do vậy, khi đến tuổi dậy thì kinh nguyệt không thoát ra bên ngoài được, gây đau bụng, bụng dưới ngày càng to ra do bị ứ máu kinh lâu ngày.
4. Âm đạo có vách ngăn: hay còn gọi là âm đạo kép
: Trong âm đạo có vách ngăn ngang âm đạo, có thể nằm ở 1/3 trên hay 1/3 giữa. Nếu vách ngăn không thủng thì sẽ có biểu hiện giống như trường hợp màng trinh không thủng. Nếu vách ngăn có thủng thì chỉ phát hiện được khi quan hệ tình dục dương vật - âm đạo.
: Thường trường hợp này đi kèm với dị dạng tử cung. Vách ngăn dọc âm đạo có thể hoàn toàn suốt dọc âm đạo hoặc chỉ một phần. Biểu hiện chủ yếu là đau khi giao hợp hoặc không giao hợp được.
5. Dị dạng tử cung
: Trường hợp này phụ nữ sẽ không có kinh nguyệt và không thể mang thai được.
: Có thể có hai tử cung trong tiểu khung. Chúng có thể chung nhau một âm đạo hoặc mỗi tử cung có một âm đạo riêng biệt. Nếu chức năng của một trong hai tử cung hoàn toàn bình thường thì phụ nữ này vẫn có thể mang thai.
: Loại dị dạng tử cung thường gặp nhất (chiếm khoảng 40%). Những trường hợp này có thể phát hiện nhờ siêu âm, chụp X-quang, soi ổ bụng. Hai tử cung có thể dính với nhau bằng một vách ngăn không hoàn toàn hoặc vách ngăn hoàn toàn. Những trường hợp này có thể ảnh hưởng đến việc mang thai, dễ gây sảy thai hoặc thai kém phát triển.
: Trường hợp này tử cung chỉ có một buồng trứng và một vòi trứng nên người này có thể gặp khó khăn hơn khi mang thai.
6. Dị dạng buồng trứng
Hai buồng trứng có chức năng nuôi dưỡng các tế bào trứng (nang trứng), giúp các nang này phát triển và phóng noãn khi trưởng thành để sinh sản. Những bất thường ở buồng trứng có thể là:
- Không có buồng trứng hoàn toàn.
- Chỉ có một bên buồng trứng: Có thể có hoặc không có vòi trứng kèm theo.
- Thừa buồng trứng.
- Vị trí buồng trứng bất thường: Ở thắt lưng, bẹn.
7. Dị dạng vòi trứng
Vòi trứng là cơ quan nối giữa các buồng trứng với tử cung, là nơi noãn gặp và kết hợp với tinh trùng tạo thành hợp tử và phát triển những bước đầu tiên. Một số dị dạng thường gặp ở vòi trứng như:
- Vòi trứng bị chít hẹp.
- Thừa vòi trứng: bình thường mỗi buồng trứng chỉ có một vòi trứng, tuy nhiên có những trường hợp bất thường có thể có hai vòi trứng ở một bên buồng trứng.
- Thừa loa vòi trứng: mỗi vòi trứng chỉ có một loa vòi, song trong một số trường hợp có thể có hai loa vòi ở một vòi trứng.
8. Đa dị dạng
Nhiều phụ nữ gặp kết hợp cả 2, 3, 4 cơ quan sinh dục cùng bị dị dạng. Những trường hợp như vậy, cần được can thiệp ngoại khoa càng sớm càng tốt để không ảnh hưởng đến chức năng sinh sản.
|
medlatec
| 1,035
|
Bệnh viêm nha chu là gì? Dấu hiệu của bệnh ra sao?
Bệnh viêm nha chu là bệnh lý về răng miệng phổ biến. Đây cũng là nguyên nhân chính gây ra tình trạng mất răng hàng loạt. Vậy bệnh nha chu là gì? Dấu hiệu của bệnh ra sao? Bạn có thể tham khảo những thông tin dưới đây:
1. Nha chu là gì?
Nha chu là tổ chức xung quanh răng, có vai trò chống đỡ và giữ răng trong xương hàm.
Nha chu là tổ chức xung quanh răng, có vai trò chống đỡ và giữ răng trong xương hàm. Răng khỏe mạnh được giữ trong xương hàm bởi xương ổ răng, dây chằng và nướu răng. Nướu ôm sát răng giúp bảo vệ các mô dễ nhạy cảm bên dưới và ngăn ngừa không cho vi khuẩn xâm nhập làm hại răng.
Thực chất bệnh nha chu là bệnh của các mô quanh răng. Nó là nguyên nhân chủ yếu gây mất răng, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và thẩm mỹ. Hậu quả do bệnh nha chu gây ra lại đặc biệt nghiêm trọng, cần được chẩn đoán và điều trị sớm.
2. Nguyên nhân gây bệnh viêm nha chu
Bạn cần đi thăm khám và điều trị kịp thời khi nghi ngờ mắc viêm nha chu
Nguyên nhân chính dẫn đến bệnh viêm nha chu chính là vi khuẩn. Chúng gây ra tình trạng viêm tấy trên các mô nha chu, thậm chí có thể khiến bạn bị rụng răng nếu không điều trị kịp thời. Một số nguyên nhân làm xuất hiện vi khuẩn gây viêm nha chu như:
– Vệ sinh răng miệng không thường xuyên
– Hút thuốc lá
– Thức ăn thừa vướng vào kẽ răng không được làm sạch
– Cấu trúc của răng không khít
– Người có mang bầu dễ bị viêm nha chu hơn người bình thường.
– Hệ miễn dịch kém.
– Bên cạnh đó thay đổi nội tiết tố cũng có thể dẫn tới sưng lợi, viêm lợi. Tuy nhiên, tình trạng viêm này kéo dài cũng dẫn tới bội nhiễm vi khuẩn gây bệnh và làm cho bệnh khó chấm dứt.
3. Dấu hiệu bệnh viêm nha chu
Khi mắc bệnh viêm nha chu, người bệnh thường có những dấu hiệu như sưng đỏ, dễ chảy máu, xuất hiện vôi răng đóng ở cổ răng,…
Bệnh nha chu còn được gọi là tình trạng tổ chức quanh răng bị sưng. Căn bệnh này có thể được chia làm 2 loại chính. Trong đó bao gồm viêm lợi và viêm nha chu. Viêm lợi có thể coi là giai đoạn đầu khi lợi chưa biến chứng thành viên nha chu.
Bệnh viêm lợi thường xuất hiện khi ta bước vào tuổi dậy thì. Còn đối với bệnh nha chu thường xuất hiện ở thanh thiếu niên hoặc những đối tượng lớn tuổi. Những đối tượng này thường là do không chăm sóc, điều trị cẩn thị khi bị viêm lợi. Từ đó, tình trạng biến chứng thành viêm nha chu bắt đầu xảy đến.
3.1 Các giai đoạn của viêm nha chu
Trong giai đoạn đầu, viêm nha chu phát triển thầm lặng, người mắc hầu như không có triệu chứng nào, thậm chí không cảm thấy đau đớn. Nhưng nếu bệnh ở giai đoạn nặng sẽ gây nên một số biểu hiện khó chịu và có khả năng thành bệnh mạn tính.
Cụ thể:
Giai đoạn 1: Trong khoang miệng sẽ hình thành vôi răng và cao răng. Điều này là do việc vệ sinh răng miệng không được đảm bảo về độ sạch. Từ đó, những vi khuẩn được tạo điều kiện để xâm nhập khoang miệng. Chúng tích tụ và bám vào những vị trí như kẽ răng, viền lợi, cổ răng, … Từ đó gây nên sự kích thích cho nướu gây viêm nhiễm.
Giai đoạn 2: Bệnh viêm lợi nghiêm trọng hơn. Lợi sưng phồng và bị chảy máu. Đặc biệt, khi bệnh nhân nhai đồ ăn hoặc đánh răng, hiện tượng này càng rõ nét hơn.
Giai đoạn 3: Giai đoạn này là biểu hiện cho thấy bệnh viêm lợi không được điều trị đúng cách trước đó. Điều này dẫn tới hình thành những ổ vi khuẩn chứa mủ ở phần nướu.
Giai đoạn 4: Khi bệnh nha chu đã hình thành, chúng sẽ bắt đầu phá hủy xương ổ răng. Lâu dần, những tình trạng viêm nhiễm nặng, tụt lợi sẽ xuất hiện. Và khi tổ chức xung quanh răng không còn đảm bảo chắc chăn, răng sẽ dần lung lay. Thậm chí nguy hiểm hơn là nguy cơ mất răng.
3.2 Dấu hiệu nhận biết bệnh nha chu
Khi mắc viêm nha chu người bệnh thường xuất hiện những triệu chứng như:
– Lợi sưng đỏ, dễ bị chảy máu. Đặc biệt là khi đánh răng, giai đoạn nặng ấn vào nướu có thể thấy mủ.
– Xuất hiện vôi răng đóng ở cổ răng
– Có cảm giác khó chịu khi ăn uống.
– Hơi thở có mùi khó chịu.
– Giai đoạn nặng răng có thể bị lung lay.
– Thưa răng do bị di lệch
4. Cần làm gì khi phát hiện viêm nha chu?
Khi phát hiện bệnh nha chu, người bệnh cần tới bệnh viện ngay để được kiểm tra và có phương pháp điều trị kịp thời. Nhìn chung, bệnh nhân bị viêm nha chu thường gặp một trong bốn trường hợp sau:
4.1 Điều trị khẩn cấp
Phương pháp điều trị khẩn cấp viêm nha chu được áp dụng khi thấy xuất hiện khối áp xe ở vùng nướu, lớp niêm mạc bị viêm. Khi ta sờ vào ổ áp xe sẽ có dấu hiệu đau và phần niêm mạc bị sưng đỏ.
Trường hợp này, bác sĩ thường sẽ kê những loại thuốc kháng sinh và kháng viêm phù hợp. Thế nhưng, phương pháp này chỉ mang tính chất tạm thời chứ không dứt điểm. Bệnh vẫn có nguy cơ tiến triển thành mãn tính.
4.2 Điều trị không phẫu thuật
Điều trị không phẫu thuật sẽ được áp dụng tùy theo tình trạng bệnh nha chu:
– Bôi thuốc kháng viêm và sát khuẩn vị trí viêm.
– Loại bỏ cao răng.
– Kiểm tra lại miếng trám răng, xem xét việc chỉnh sửa hoặc thay thế.
– Cố định lại những răng bị lung lay.
– Trong trường hợp không thể giữ lại, bác sĩ sẽ tiến hành nhổ răng.
4.3 Điều trị phẫu thuật
Trong trường hợp những phương pháp trên không hiệu quả, bệnh nhân sẽ phải thực hiện phẫu thuật:
– Phẫu thuật loại bỏ phần túi nha chu để dễ dàng làm sạch các mảng bám ở trên răng.
– Phẫu thuật tái tạo lại mô và xương nha chu, bảo toàn các chức năng.
– Phẫu thuật ghép các mô mềm, hạn chế tình trạng bị tụt lợi và phục hồi các tỏ chức xung quanh răng.
4.4 Điều trị duy trì
Việc điều trị bệnh nha chu không chỉ dừng lại ở những phương pháp trên. Sau khi điều trị, bệnh nhân vẫn cần phải được duy trì theo dõi để đảm bảo tình trạng ổn định. Người bệnh cần thực hiện thăm khám nha khoa định kì, các chế độ chăm sóc phù hợp, … Điều này là để tránh trường hợp bệnh lý tái phát, tiến triển trở lại.
|
thucuc
| 1,251
|
Địa chỉ xét nghiệm tại An Giang uy tín, không phải chờ đợi lâu
Hãy cùng tìm hiểu xem hiện nay Phòng khám đang thực hiện những loại xét nghiệm gì, qua những hình thức nào?
4. Xét nghiệm máu tại nhà An Giang, quý khách cần lưu ý những gì?
Nhìn chung, không chỉ là xét nghiệm máu mà kể cả các loại xét nghiệm khác, quý khách chỉ cần chuẩn bị một tư thế và tâm lý thật thoải mái và thực hiện một số điều khuyến cáo cụ thể như sau:
Không nên dùng bất kỳ chất kích thích nào như thuốc lá hay rượu bia trước thời điểm tiến hành.
Các loại thuốc cũng cần tránh sử dụng. Trường hợp đang thực hiện điều trị bệnh thì nên thông báo hoặc hỏi ý kiến của bác sĩ.
Tùy từng loại xét nghiệm mà quý khách sẽ được hướng dẫn thêm về các lưu ý trước khi xét nghiệm.
Được sự giải đáp, hướng dẫn tận tình của nhân viên y tế.
Các dịch vụ xét nghiệm được thực hiện bởi đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề. Việc tư vấn, thăm khám do các y bác sĩ chuyên môn vững vàng, bề dày kinh nghiệm tiến hành.
Giá thành hợp lý, được công khai đầy đủ.
|
medlatec
| 211
|
Sữa đậu nành - "Viagra" cho phụ nữ mãn kinh
Tiền mãn kinh với những thay đổi thất thường về thể chất và tinh thần đã ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng cuộc sống của người phụ nữ. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng bổ sung đậu nành vào chế độ ăn hằng ngày đã giúp giảm thiểu các triệu chứng khó chịu trong giai đoạn này.
1. Nguyên nhân của tiền mãn kinh
Tiền mãn kinh là giai đoạn chuyển tiếp trước khi phụ nữ mất kinh nguyệt hoàn toàn. Khi bước vào độ tuổi từ 40 trở đi, chức năng bài tiết hormon sinh dục nữ estrogen của buồng trứng bị suy giảm. Đến độ tuổi tiền mãn kinh, lượng estrogen giảm nhanh gây ra sự mất cân bằng giữa estrogen và progesteron đã dẫn đến những thay đổi cả về thể chất lẫn tâm thần, mang đến nhiều hệ lụy về sức khỏe cho người phụ nữ.
2. Sữa đậu nành – thần dược cho phụ nữ mãn kinh
Đậu nành - thần dược cho phụ nữ tiền mãn kinh.
Một trong các biện pháp khắc phục là dùng liệu pháp bổ sung estrogen. Tuy nhiên, liệu pháp này có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú. Do đó, phải áp dụng một phương án an toàn hơn chính là sử dụng phytoestrogen - bổ sung chất oestrogen trong thực vật như bắp cải, lạc, mè, phổ biến là đậu nành. Isoflavones là một dạng phytoestrogen trong đậu nành giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ, cân bằng lượng estrogen tự nhiên trong cơ thể, giảm các cơn đau, chảy máu nhiều hay các triệu chứng khác của ung thư vú. Đậu nành cũng giúp cơ thể điều chỉnh lượng estrogen khi lượng hormone này giảm dần hay những thay đổi bất thường gây ra nhiều triệu chứng của thời kỳ mãn kinh.Những phụ nữ sử dụng các sản phẩm từ đậu nành ít bị các triệu chứng khó chịu của giai đoạn mãn kinh và nếu có thì cũng rất nhẹ. Ngoài tác dụng chống loãng xương, đậu nành còn giúp phòng ngừa tiểu đường, giảm nguy cơ bệnh tim mạch và phòng chống ung thư.Khi bổ sung đậu nành vào chế độ ăn hàng ngày, các triệu chứng khó chịu ở tuổi mãn kinh đã được giảm tới 40%. Những người được bổ sung isoflavone đậu nành vào bữa ăn có tỉ lệ mất xương chậm hơn so với người không được bổ sung. Vì vậy, sữa đậu nành chính là Viagra cho phụ nữ mãn kinh.
|
vinmec
| 432
|
Những nguyên nhân gây khàn tiếng bạn nên cảnh giác
Khàn tiếng là triệu chứng rất phổ biến, đặc biệt thường gặp ở những người có tần suất nói nhiều. Khàn tiếng xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ đơn giản đến rất nguy hiểm. Dưới đây là những nguyên nhân gây khàn tiếng phổ biến mà bạn cần biết.
Cơ chế phát âm của chúng ta là sự phối hợp đồng bộ từ hoạt động của phổi đến thanh quản, chuyển động lưỡi, môi, sự cộng hưởng âm thanh qua hệ thống mũi xoang, trong đó thanh quản có vai trọng rất quan trọng. Khi nói, cơ hoành và cơ lồng ngực hoạt động tạo một luồng không khí từ phổi đi lên, hai dây thanh rung động. Khi có bất kì tác nhân nào làm hai dây thanh rung động không đều hoặc khép không kín sẽ gây hậu quả khàn tiếng.
1. Một số nguyên nhân gây khàn tiếng
1.1. Nguyên nhân tiên phát
Những người có tần suất nói nhiều như giáo viên, MC, diễn giả, ca sĩ… thường gặp phải tình trạng khàn tiếng
1.2. Nguyên nhân thứ phát
Khàn tiếng cũng có thể do bệnh lý ác tính ung thư nên bạn cần cảnh giác
2. Điều trị khàn tiếng như thế nào?
Hãy đến bệnh viện kiểm tra khi bạn có biểu hiện khàn tiếng dài ngày không khỏi
Việc điều trị khàn tiếng như thế nào phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Nếu thấy bất kì triệu chứng bất thường nào ở giọng nói, bạn cần đến ngay bệnh viện để khám chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh, đặc biệt nếu có những biểu hiện nghi ngờ khàn tiếng do một số bệnh ung thư như ung thư tuyến giáp, ung thư thực quản, ung thư phổi…
Với những trường hợp khàn tiếng kéo dài, người bệnh cần được tiến hành nội soi để kiểm tra tổn thương vùng họng, hai dây thanh…
Nguyên nhân gây khàn tiếng không phải lúc nào cũng “lành” như bạn tưởng. Vì vậy, nếu có bất kì biểu hiện bất thường nào trong giọng nói, bạn cần đến bệnh viện để được bác sĩ khám chẩn đoán bệnh kịp thời.
|
thucuc
| 377
|
Xét nghiệm tinh dịch đồ bao lâu có kết quả? quy trình ra sao?
Xét nghiệm tinh dịch đồ bao lâu có kết quả là một trong những băn khoăn thường thấy ở những người có nhu cầu thực hiện dịch vụ này. Bài viết sau sẽ cung cấp cho bạn những thông
1. Xét nghiệm tinh dịch đồ và một số thông tin chính
Trước khi trả lời xét nghiệm tinh dịch đồ bao lâu có kết quả, hãy cùng tìm hiểu một vài thông tin cơ bản về dạng xét nghiệm này.
Đây là loại xét nghiệm được dùng vào mục đích đánh giá chất lượng của tinh trùng ở nam giới thông qua việc xem xét về hình dáng, số lượng cũng như khả năng di động và một số thông số khác của chúng.
Xét nghiệm được thực hiện dựa trên mẫu tinh dịch tươi (vừa được xuất tinh), việc xuất tinh được thực hiện qua tự kích thích bằng tay. Kết quả xét nghiệm sẽ được cung cấp cho khách hàng với các thông tin sau đây:
* Thông số về độ nhớt cũng như độ ly giải: nếu chúng quá lỏng hay quá đặc, đều cần xác định lý do.
Độ p
H: ở điều kiện bình thường là dao động từ 7,2 tới 8.
Thể tích: thông số lý tưởng là trên 1,5ml/lần xuất tinh
Phải có tối thiểu 39 triệu tình trùng để đảm bảo khả năng thụ thai tự nhiên.
Mật độ của tinh trùng: được xem xét trong lượng 1ml tinh dịch. Bình thường, con số này phải đạt mức tối thiểu 15 triệu tinh trùng.
Về hình thái: Nếu có bất thường ở bất kỳ phần đầu hay đuôi của tinh trùng thì cũng cần quan tâm bởi có thể dẫn tới sự di động của chúng hoặc khả năng thụ tinh, ít nhất phải có 4% tinh trùng có hình thái bình thường trong tổng số tinh trùng.
Khả năng bơi hoặc tính di động của tinh trùng: Trong tổng số tinh trùng phải có ít nhất 58% là tình trùng sống, cũng như trên 40% là tinh trùng di động. Đây là điều kiện đảm bảo cho khả năng thụ tinh của nam giới.
Mặc dù vậy, nếu có một trong những bất thường của các thông số trên cũng không đồng nghĩa với việc nam giới bị vô sinh mà cần thêm một số xét nghiệm khác để có thể xem xét và đưa ra kết luận một cách chính xác.
2. Quy trình thực hiện xét nghiệm tinh dịch đồ
Việc tìm hiểu các bước tiến hành sẽ có thể lý giải cho bạn về thông tin xét nghiệm tinh dịch đồ bao lâu có kết quả. Nam giới sẽ lấy mẫu tinh dịch của mình, trường hợp lấy ở nhà, trong vòng 30 phút phải được đưa tới nơi xét nghiệm. Điều này giúp tránh hiện tượng tinh trùng chết do ở bên ngoài cơ thể quá lâu, gây ảnh hưởng tới kết quả.
Tại nơi xét nghiệm, mẫu tinh dịch sau khi được xuất tinh này sẽ tiếp tục được đưa vào tủ ấm để thực hiện ly giải khoảng 30 phút.
Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành phân loại cũng như đánh giá theo các thông số đã đề cập ở trên.
3. Xét nghiệm tinh dịch đồ bao lâu có kết quả?
Thời gian thực hiện của xét nghiệm này sẽ phụ thuộc vào một số yếu tố, chẳng hạn: chuyên môn của người tiến hành, chất lượng, mức độ hiện đại của thiết bị y tế,...
Tuy nhiên, thời gian phổ biến để có thể biết được kết quả xét nghiệm này dao động trong khoảng từ 1 tới 2 tiếng sau khi mẫu được lấy. Khi kết quả có bất thường, bác sĩ sẽ tư vấn kết quả hoặc khuyến cáo thực hiện lại xét nghiệm sau ít nhất 2 tuần đến 4 tuần.
Việc thực hiện xét nghiệm lại có thể tiến hành với 2 tới 3 lần nữa trong thời gian 2 - 3 tháng để đánh giá xem sự bất thường có diễn ra liên tục hay không. Một người bình thường, trong một lần xét nghiệm bất kỳ cũng có thể cho ra kết quả bất thường. Chính vì vậy, không thể sau một lần xét nghiệm mà đưa ra kết luận được.
Nếu kết quả sau hai tuần vẫn có dấu hiệu bất thường, bạn có thể cần thực hiện thêm một vài xét nghiệm hoặc nội dung kiểm tra khác để có thể khẳng định hoặc tìm lý do.
4. Những lưu ý khi thực hiện xét nghiệm này
Cũng như với nhiều loại xét nghiệm khác, xét nghiệm tinh dịch đồ có những lưu ý riêng để đảm bảo sự chính xác và hạn chế khả năng sai lệch của kết quả. Đó là:
Trước khi thực hiện việc lấy mẫu, cần tránh việc xuất tinh trong thời gian khoảng 2 tới 7 ngày. Điều này đồng nghĩa với việc quan hệ tình dục ở thời gian này là việc cần tránh.
Nếu đang sử dụng thuốc có chứa nội tiết tố hoặc bất kỳ một loại thực phẩm chức năng nào, cần ngưng trong vòng 2 - 3 ngày trước khi lấy mẫu và cung cấp thông tin này cho bác sĩ.
Rượu, cà phê hoặc bất kỳ một loại chất kích thích nào khác đều cần tránh sử dụng bởi chúng sẽ ảnh hưởng tới kết quả.
Việc lấy mẫu, đặc biệt là khi thực hiện lấy mẫu tại nhà cần tuyệt đối tuân theo những chỉ dẫn của bác sĩ bởi chất lượng mẫu tốt là điều kiện ảnh hưởng lớn tới sự chính xác của kết quả.
Đối với nam giới, chất lượng tinh trùng tốt sẽ có thể góp phần đảm bảo cho khả năng sinh sản. Chính vì vậy, trong đời sống hàng ngày, cần thực hiện việc duy trì sự lành mạnh trong sinh hoạt, ăn uống, cụ thể:
Vận động, tập thể dục thể thao một cách hợp lý, khoa học.
Tăng cường thực phẩm chứa các chất có lợi như: kẽm, các vitamin B, C, D, E có trong rau, ngũ cốc, trái cây, lòng đỏ trứng, hải sản, sữa chua, phô mai, bơ thực vật, dầu đậu nành,...
Căng thẳng, mệt mỏi, các loại chất kích thích là điều cần tránh.
Lựa chọn các trang phục có sự thoải mái, rộng rãi và thông thoáng để quá trình lưu thông máu tới các cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là bộ phận sinh dục được thuận lợi.
|
medlatec
| 1,084
|
Nhận biết triệu chứng viêm amidan cấp
Viêm amidan cấp tính được hiểu là tình trạng xuất tiết và tăng tiết của phần niêm mạc họng. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là do sự xâm nhập của virus, vi khuẩn khiến amidan bị nhiễm và sưng phồng lên. Vậy triệu chứng viêm amidan cấp là gì?
1. Triệu chứng viêm amidan cấp là gì?
Bệnh viêm amidan được chia ra làm 2 giai đoạn đó là: viêm amidan cấp tính và viêm amidan mạn tính. Trong đó, viêm amidan cấp tính được xem là giai đoạn khởi phát của bệnh, và giai đoạn này người bệnh sẽ có một số triệu chứng sau:
Triệu chứng viêm amidan cấp
2. Điều trị viêm amidan cấp như thế nào?
Thông thường đợt viêm cấp sẽ tự khỏi mà không cần điều trị. Bệnh sẽ diễn biến khoảng 1 tuần, sau 3 – 4 ngày thì bệnh nhân hết sốt, các triệu chứng cơ năng giảm dần. Nhưng bệnh hay tái phát và có thể gây nên các biến chứng nguy hiểm như áp xe họng, kéo theo viêm họng, viêm tai,… thậm chí có thể dẫn đến viêm cầu thận, thấp tim,..
Viêm amidan khiến người bệnh bị đau họng khó nói, khó nuốt
Chính vì thế khi bệnh viêm amidan cấp tiến triển kéo dài hoặc có thể gây biến chứng thì cần điều trị triệt để bằng cách sử dụng kháng sinh giúp giảm những triệu chứng bệnh như giảm đau, hạ sốt, giảm xung huyết, phù nề, kháng viêm, diệt khuẩn…tại chỗ là phương pháp điều trị bệnh tức thời và nhanh nhất
Thăm khám để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chẩn đoán và điều trị ngay khi có triệu chứng viêm amidan cấp
Bên cạnh đó, người bệnh nên nghỉ ngơi tại nhà, cách ly với trẻ em khác để tránh lây nhiễm. Trường hợp bệnh nhân viêm amidan mạn tính nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để được lời khuyên chính xác xem có cần cắt amidan không.
|
thucuc
| 345
|
Công dụng thuốc Esotrax 20
Thuốc Esotrax 20mg thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa và dùng để điều trị loét dạ dày-tá tràng rất hiệu quả. Thuốc được nghiên cứu và sản xuất tại Ấn Độ với thành phần chính là Esomeprazol hàm lượng 20mg. Cùng tìm hiểu chi tiết hơn về công dụng và cách sử dụng thuốc hiệu quả nhất qua bài viết sau đây.
1. Thuốc Esotrax có tác dụng gì?
Thuốc Esotrax 20 được chỉ định dùng trong các trường hợp:Điều trị triệu chứng và bệnh trào ngược dạ dày-thực quản.Viêm xước thực quản do trào ngược.Viêm thực quản đã chữa lành điều trị dài hạn để phòng ngừa tái phát.Diệt trừ Helicobacter pylori.Điều trị và phòng ngừa tái phát loét tá tràng ở bệnh nhân loét có nhiễm Helicobacter pylori.Dùng cho người bệnh cần điều trị thuốc kháng viêm NSAID liên tục.Điều trị hội chứng Zollinger Ellison.Thuốc Esotrax 20 không được sử dụng trong các trường hợp:Quá mẫn với Esomeprazole, nhóm Benzimidazoles hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thuốc.Không dùng Esotrax 20 cùng với Nelfinavir, Atazanavir.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Esotrax 20
2.1. Cách dùng. Người bệnh nên dùng nguyên viên (không nhai, nghiền, tán nhỏ) Esotrax 20 và uống trong lúc đói hoặc trước ăn 1 tiếng.Trường hợp khó nuốt có thể phân tán viên thuốc vào trong nửa cốc nước không chứa carbonate, sau đó khuấy đều cho rã viên thuốc và uống luôn hoặc trong thời gian 30 phút. Tráng lại ly nước và uống nước này.Cách dùng :2.2. Liều dùng. Liều dùng thuốc sẽ phụ thuộc vào độ tuổi và tình trạng bệnh lý của mỗi người bệnh sẽ có chỉ định liều dùng khác nhau.Đối với người lớn:Làm lành viêm thực quản bào mòn: liều dùng thông thường 20 hoặc 40mg Esomeprazol, ngày 1 lần x 4-8 tuần.Duy trì sự làm lành của viêm thực quản bào mòn 20mg Esomeprazol, ngày 1 lần, không dùng quá 6 tháng;.Trào ngược dạ dày - thực quản: liều dùng 20mg Esomeprazol, ngày 1 lần x 4-8 tuần.Đối với trẻ em 12 - 17 tuổi:Điều trị ngắn hạn GERD: liều dùng 20 hoặc 40 mg Esomeprazol, ngày 1 lần, đến 8 tuần.Đối với trẻ em 1 - 11 tuổi:Điều trị ngắn hạn GERD: liều dùng 10mg Esomeprazol, ngày 1 lần, đến 8 tuần.Làm lành viêm thực quản bào mòn với trẻ < 20kg: 10mg Esomeprazol, ngày 1 lần x 8 tuần; trẻ > 20kg: 10 hoặc 20 mg, ngày 1 lần x 8 tuần.Giảm tình trạng loét dạ dày liên quan NSAID:Liều dùng 20 hoặc 40 mg Esomeprazol, dùng 1 lần/ngày và kéo dài 6 tháng.Hội chứng Zollinger-Ellison:Liều dùng 40mg Esomeprazol, ngày 2 lần.Điều trị kéo dài sau khi dùng dạng tiêm ngừa tái xuất huyết loét dạ dày 40mg Esomeprazol, ngày 1 lần x 4 tuần.Người bệnh bị suy gan nặng không quá 20 mg Esomeprazol.2.3. Xử trí khi quên liều và dùng quá liều Esomeprazol?Trong trường hợp quên 1 liều dùng thuốc có thể dùng ngay khi nhớ ra. Nếu thời gian uống 2 liều sát nhau thì nên bỏ liều bù và dùng thuốc như bình thường.
3. Tương tác thuốc Esotrax 20
Dưới đây là một số loại thuốc khác khi dùng chung với Esotrax 20 có thể xảy ra tương tác thuốc.Sử dụng Esomeprazol cùng với Atazanavir và Nelfinavir.Thuốc chuyển hóa CYP2C19.Khi sử dụng đồng thời Esomeprazol với Warfarin hoặc Coumarin cần được theo dõi chặt chẽ từ khi bắt đầu đến khi kết thúc điều trị.Amoxicillin, Quinidin kết hợp với Esomeprazol không có tác động đáng kể về lâm sàng trên dược động học của thuốc.Không dùng chung Esomeprazol với Clopidogrel.Tacrolimus dùng chung với Esomeprazol sẽ làm tăng nồng độ huyết thanh của Tacrolimus.Các dòng thuốc khác như: Ketoconazole, Itraconazole, Digoxin, Diazepam, Citalopram, Imipramine, Clomipramine, Phenytoin, Cisapride, Clarithromycin, và Voriconazole.Muối sắtĐể đảm bảo độ an toàn khi dùng thuốc Esotrax 20 mg điều trị, người dùng nên liệt kê tất cả những loại thuốc đã và đang sử dụng cho bác sĩ, dược sĩ. Để hạn chế tối đa những tương tác thuốc có thể xảy ra.
4. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Esotrax 20 mg
Trong quá trình sử dụng thuốc Esotrax 20, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như:Rối loạn tiêu hóa: đau bụng, tiêu chảy, táo bón, buồn nôn và nôn.Nhức đầu, chóng mặt. Phù ngoại biên. Mất ngủ. Choáng váng, ngủ gà và dị cảm.Khô miệng. Tăng men gan, viêm gan. Vàng da. Viêm da, mề đay, nổi mẩn và ngứa, hoại tử biểu bì gây độc.Gãy xương hông, gãy xương cổ tay và cột sống, đau khớp, đau cơ, yếu cơ.Giảm bạch cầu, mất bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm toàn thể huyết cầu.Giảm natri máu, giảm magie máu, giảm canxi máu, giảm kali máu. Kích động, lú lẫn, trầm cảm.Rối loạn vị giác. Nhìn mờ. Trên đây chưa phải là tất cả các tác dụng phụ có thể gặp khi sử dụng thuốc Esotrax 20. Người bệnh hãy liên hệ với bác sĩ, dược sĩ để biết thêm những tác dụng phụ khác có thể xảy ra.
5. Những chú ý khi dùng thuốc Esotrax 20
Người bệnh có thể tham khảo mục thận trọng và lưu ý khi dùng thuốc được niêm yết trên tờ hướng dẫn dùng thuốc Esotrax 20. Ngoài ra có thể tham khảo một số lưu ý thận trọng khi dùng thuốc như sau:Thận trọng dùng cho người lớn tuổi, phụ nữ có thai và đang cho con bú.Thận trọng khi dùng Esomeprazol cho người bệnh điều trị dài hạn và cần được theo dõi thường xuyên.Trường hợp người bệnh điều trị theo yêu cầu cần liên hệ với bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng thay đổi.Thận trọng dùng Esomeprazol cho người bệnh có giảm dự trữ vitamin B12 hoặc có yếu tố nguy cơ giảm hấp thu vitamin B12 khi điều trị dài hạn.Hiện tại, chưa có đầy đủ dữ liệu về việc sử dụng Esomeprazol trên phụ nữ có thai. Vì vậy, nên thận trọng dùng thuốc cho đối tượng này.Chưa có báo cáo về hoạt chất Esomeprazol bài tiết qua sữa mẹ hay không. Vì thế, Esomeprazol không khuyến cáo dùng cho phụ nữ khi đang cho con bú.Thuốc Esotrax 20 có thể gây tác dụng phụ chóng mặt, đau đầu và nhìn mờ. Vì vậy, không dùng thuốc cho trường hợp lái xe, vận hành máy móc hoặc những công việc đòi hỏi độ tập trung cao độ.Khi sử dụng Esomeprazol điều trị có thể làm giảm magie máu.Diệt trừ Helicobacter pylori.Điều trị bằng thuốc có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa do Salmonella và Campylobacter.Người bệnh không nên tự ý mua thuốc Esotrax 20mg về nhà tự điều trị. Hãy tham khảo lời khuyên từ các chuyên viên y tế trước khi quyết định dùng thuốc để điều trị.
|
vinmec
| 1,156
|
Trứng rụng khi nào? cần nhận biết để thụ thai thành công
Một yếu tố quan trọng cần nhận biết để thụ thai thành công là trứng rụng khi nào. Nếu cần tìm hiểu vấn đề này, thông tin sau đây của chúng tôi rất hữu ích với bạn.
Trứng rụng khi nào là một băn khoăn của nhiều chị em
Nhận biết ngày trứng rụng sẽ giúp các cặp vợ chồng tăng cơ hội thụ thai. Để thụ thai, bạn nên quan hệ trong thời gian trong khi rụng trứng, trước thời điểm rụng trứng 2-3 ngày và khoảng 24 giờ sau khi trứng rụng. Vì tinh trùng có thể sống được 3 ngày trong cơ thể chị em, và trứng sau khi rụng sống được khoảng 12 – 24 tiếng.
1. Rụng trứng là gì?
Rụng trứng là hiện tượng xảy ra ở cơ thể chị em trong độ tuổi sinh sản. Mỗi tháng, cơ thể bạn nữ sản xuất lượng trứng nhất định. Hiện tượng rụng trứng xảy ra vào giữa chu kỳ kinh của chị em. Mỗi nang buồng trứng sản sinh ra 1 trứng trong mỗi tháng, trứng sau khi rụng đi vào ống dẫn trứng và đến tử cung. Tại đây nếu tinh trùng đã chờ sẵn thì sẽ dẫn đến tình trạng thụ tinh, hoặc nếu chưa thấy tinh trùng trứng có thể sống trong khoảng 12-24 giờ để chờ tinh trùng. Nếu không thấy tinh trùng, trứng sẽ bị đào thải ra ngoài tử cung, và hiện tượng kinh nguyệt xuất hiện.
2. Trúng rụng khi nào?
Trúng rụng khi nào thì cần căn cứ vào chu kỳ kinh. Chu kỳ kinh ở mỗi chị em khác nhau, thường là từ 28-32 ngày. Cần tính được chiều dài của chu kỳ kinh mới có thể tính được ngày rụng trứng.
Tính ngày rụng trứng bằng cách lấy chu kỳ kinh – 14 với những chị em có chu kỳ đều đặn
Chiều dài chu kỳ kinh được tính từ ngày đầu tiên có kinh đến trước ngày khởi điểm của chu kỳ tiếp theo. Ví dụ 1 phụ nữ bắt đầu có kinh tháng trước ngày 1/9/2017 đến ngày 29/09/2017 lại thấy kinh thì chu kỳ kinh của người phụ nữ được tính từ ngày 1/9 – 28/09/2017 là 28 ngày.
Theo dõi 3-4 chu kỳ kinh liên tục, xem bạn có phải có chu kỳ đều không, nếu chu kỳ kinh đều, có thể tính ngày rụng trứng bằng cách lấy chiều dài chu kỳ kinh – 14, chẳng hạn nếu chiều dài chu kỳ kinh của bạn là 28 ngày thì ngày rụng trứng sẽ là ngày thứ 14 tính từ thời điểm bắt đầu chu kỳ kinh.
Vào ngày rụng trứng, có một số thay đổi trong cơ thể mà chị em có thể theo dõi để nhận ra chẳng hạn như thân nhiệt tăng lên, khí hư tiết ra nhiều, đau bụng dưới, có cảm giác ham muốn tình dục hơn bình thường…
Vào ngày rụng trứng, có một số thay đổi trong cơ thể mà chị em có thể theo dõi để nhận ra
3. Một vài lưu ý về ngày rụng trứng
Vì vậy tốt nhất, muốn thụ thai thành công các cặp vợ chồng không chỉ canh ngày rụng trứng mới quan hệ mà cần phải quan hệ đều đặn, thường xuyên.
Trứng rụng khi nào và những thông tin xung quanh vấn đề này mà chúng tôi cung cấp hi vọng đã đem đến cho bạn đọc chia sẻ hữu ích.
|
thucuc
| 593
|
Phát hiện một loại virus mới gây chết người
Họ virus này bao gồm 6 loại – virus cúm A, B, C, Isavirus, Thogotovirus, và Quaranjavirus.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loại virus sinh sản trong côn trùng chưa được biết đến trước đó dựa trên cái chết của một người đàn ông ở hạt Kansas ở Bourbon, Mỹ vào giữa năm 2014.
Theo Trung tâm điều khiển và ngăn chặn dịch bệnh Mỹ (CDC) một người đàn ông 50 tuổi khỏe mạnh đang làm việc bên ngoài vào giữa năm 2014, ông bị một con ve cắn và sau đó bị hàng loạt các triệu chứng bao gồm sốt cao, mệt mỏi, phát ban, đau đầu, buồn nôn và nôn mửa trong suốt 2 ngày sau đó. Sau khi ông ta nhập viện, các tế bào bạch cầu bất hoạt, phổi và thận bắt đầu suy yếu và vào ngày thứ 11, bệnh nhân lên cơn đau tim và chết.
Thủ phạm là ai? Các nhà khoa học đã tách ra 1 loại virus từ mẫu máu thu được từ bệnh nhân 9 ngày sau khi ông ta phát bệnh, và cho rằng đó là loại Thogotovirus trong họ Orthomyxoviridae. Họ virus này bao gồm 6 loại – virus cúm A, virus cúm B, virus cúm C, Isavirus, Thogotovirus, và
Quaranjavirus.
Các nhà nghiên cứu nói rằng, có một sự khác biệt đáng kể giữa các triệu chứng của người đàn ông với người khác nhiễm
Thogotovirus. Theo như Liz Szabo đã công bố trên USA Today, Thogotovirus thường gây viêm màng não hoặc viêm não, lớp màng não bị viêm nghiêm trọng. Nhưng họ chưa bao giờ thấy loại virus này hủy hoại tế bào bạch cầu giống như virus bourbon đã gây ra cho người đàn ông.
Nhóm nghiên cứu thảo luận vấn đề này trên số mới của tạp chí CDC, Emerging Infectious Diseases: “Trong 7 bệnh lây nhiễm liên quan đến những virus thuộc loại Thogotovirus, hầu hết bệnh nhân có những vấn đề về thần kinh (viêm màng não, viêm não) mà không có bất kì dấu hiệu bất thường trong tế bào máu. Mặc dù các chất tủy não của bệnh nhân không được kiểm tra, nhưng những dấu hiệu lâm sàng và triệu chứng bệnh không liên quan đến bệnh lây nhiễm thần kinh. Hơn nữa, bệnh nhân không có bất cứ triệu chứng về hô hấp mà các virus khác trong họ Orthomyxoviridae gây ra, như là virus cúm.
Trong tháng đó, người đàn ông này là ca duy nhất ở Bourbon được ghi nhận, nhưng chắc chắn còn nhiều trường hợp nữa vẫn chưa được chẩn đoán.
“Chúng ta phải thừa nhận rằng loại virus này đã có mặt xung quanh chúng ta nhưng vẫn chưa phát hiện ra nó”, Dana Hawkinson, một chuyên gia về bệnh lây nhiễm cũng là người chữa trị cho bệnh nhân ở Đại học Y Kansas thành phố Kansas, nói với phóng viên Denise Grady của tờ New York Times.
“Vấn đề quan trọng bây giờ là xác định virus bourbon lây qua ve, côn trùng, động vật và con người như thế nào, để nắm được sơ bộ loại bệnh này”, Amesh
Adalja, một giáo sư thâm niên tại Trung tâm Health Security tại đại học Y Pittsburgh Mỹ nói với phóng viên tờ USA Today. “Việc phát hiện ra loại virus lạ này cảnh báo chúng ta phải luôn cẩn trọng ở tất cả mọi nơi, chú trọng đến những dịch bệnh đang bùng phát. Đối với những loại bệnh lạ, con người nên chuẩn bị kỹ càng đề phòng những mối đe dọa từ vi khuẩn”.
Các nhà nghiên cứu thông báo rằng, tại thời điểm hiện tại, vẫn chưa có biện pháp chữa trị cho loại bệnh này, chưa có vaccine, chưa có các thí nghiệm đề nhận biết nó. Vì vậy, những người có nguy cơ cao bị ve cắn nên mặc áo quần dài tay khi ở bên ngoài, và tốt nhất tránh đến những nơi cây cối um tùm. /.
|
medlatec
| 674
|
Đặc điểm hình ảnh trên siêu âm ống tiêu hóa
Bệnh lý ống tiêu hóa rất thường gặp trong thực tế lâm sàng. Siêu âm kiểm tra là một phương thức hình ảnh dễ tiếp cận, không xâm lấn, không bức xạ và rẻ tiền, thường được chọn làm phương pháp chẩn đoán đầu tiên trong chuyên khoa tiêu hóa, giúp tránh sử dụng thường xuyên các thủ thuật chẩn đoán xâm lấn và tốn kém và dẫn đến việc thực hiện sớm các điều trị phù hợp.Đây là một phương pháp đầy hứa hẹn với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây và có tiềm năng trở thành phương pháp được lựa chọn trong chẩn đoán nhiều bệnh lý ống tiêu hóa.
1. Ống tiêu hóa
Ống tiêu hóa của mỗi người là một hệ thống thẳng, có mối liên quan với nhau về cả cấu trúc và chức năng. Chúng xuất phát từ miệng xuống hầu đi đến thực quản, dưới thực quản của mỗi người là dạ dày và các ruột (ruột thì bao gồm có ruột non và ruột già, trong khi đó chúng được chia thành các đoạn các phần khác nhau. Đối với ruột non được chia thành ba đoạn là tá tràng, hỗng tràng và hồi tràng. Còn ruột già thì được chia thành ba phần manh tràng, đại tràng và hậu môn cùng ống hậu môn) còn kết thúc của một ống tiêu hóa bình thường là trực tràng và hậu môn.
Hình ảnh siêu âm gan
2. Siêu âm ống tiêu hóa
Một số bất thường bệnh lý có thể phát hiện được khi thực hiện siêu âm ống tiêu hóa và đặc điểm hình ảnh siêu âm của những trường hợp này như sau:2.1 Hẹp phì đại môn vị. Trẻ từ 2 đến 12 tuần tuổi, xuất hiện nôn vọt.Cắt dọc: Dày cơ môn vị ≥ 3 mm, chiều dày môn vị ≥ 12 mm.Cắt ngang: Dấu hiệu bia bắn (target sign).Dạ dày: trướng căng dịch và/hoặc khí.2.2 Lồng ruột. Lồng ruột thường gặp ở lứa tuổi từ 3 tháng tới 3 năm tuổi.Hay gặp kiểu lồng hồi-đại tràng (ileocolic intussusception): đoạn cuối của hồi tràng (intussusceptum) lồng vào đại tràng (intussuscipiens). Tạo nên búi lồng ở vùng bụng bên phải, đường kính trung bình 2.6 cm.Lồng hỗng-hỗng tràng (jejuno-jejunal intussusception) có đường kính trung bình 1.5 cm, ở vùng bụng bên trái.90% là vô căn - idiopathic (do viêm hạch mạc treo), 10% có bệnh lý tạo điểm dẫn - lead point – như nang ruột đôi, polyp...Tần suất lồng ruột tái phát là 10% sau tháo lồng. Thường tái phát trong vòng 48-72 giờ.Siêu âm chẩn đoán lồng ruột:+Cắt ngang: Dấu hiệu bia bắn (target sign).+Cắt dọc: Dấu hiệu bánh sandwich sign (sandwish sign).+Có thể thấy trong búi lồng có hạch mạc treo.+Lồng ruột thoáng qua (transient intussusception, tự tháo lồng), thường là lồng hỗng-hỗng tràng.2.3 Viêm ống tiêu hóa. Viêm ống tiêu hóa rất thường gặp.Dạ dày, ruột non, ruột già, trực tràng: phù nề, tăng tƣới máu ở thành ống tiêu hóa. Quan trọng: thành ống tiêu hóa dày đối xứng, không mất cấu trúc lớp.Có thể thấy hình ảnh thâm nhiễm mỡ (hồi âm dày) quanh đoạn ống tiêu hóa bị viêm.Có thể có dịch tự do trong ổ bụng.2.4 Viêm ruột thừa cấp. Cấu trúc ống, một đầu tận, không nhu động, không đè ép xẹp, cắt ngang có hình bia (đường kính ngoài ≥ 7 mm, thành ruột thừa ≥ 3 mm).Dấu hiệu Mc. Burney trên siêu âm (+).Thâm nhiễm mỡ quanh ruột thừa (hồi âm dày).Sỏi ruột thừa: thấy ở thể viêm ruột thừa tắc nghẽn. Khi có sỏi tăng nguy cơ thủng.Ít dịch quanh ruột thừa. Chóp ruột thừa thường là vị trí khởi đầu viêm nhiễm và thủng.2.5 Viêm túi thừa đại tràng. Bình thường túi thừa đại tràng hầu như không thể thấy trên siêu âm. Túi thừa có thể ở đại tràng sigma, đại tràng trái, đôi khi đại tràng phải.Viêm túi thừa đại tràng:Luôn luôn kết hợp với Viêm đại tràng.Khí trong túi thừa tạo bóng lưng dơ.Thâm nhiễm mỡ quanh túi thừa bị viêm.Tăng tưới máu vùng viêm nhiễm.- Ngoài ra còn có thể phát hiện được các tổn thương như: Viêm bờm mỡ đại tràng, u đường tiêu hóa.
Hình ảnh viêm ruột thừa cấp trên siêu âm
3. Kết luận
Siêu âm ống tiêu hóa ngày càng được phát triển và ứng dụng rộng rãi trong khám và chữa những bệnh lý ống tiêu hóa, có thể siêu âm gan, siêu âm tụy, siêu âm đại tràng hoặc một số cơ quan tiêu hóa khác để quan sát được những hình ảnh bất thường, từ đó có thể phát hiện bệnh sớm, nhất là những bệnh hiểm nghèo, có phương pháp điều trị kịp thời.
|
vinmec
| 812
|
Khi nào cần can thiệp đặt stent mạch vành?
Khi mảng xơ vữa tiến triển làm hẹp lòng động mạch vành > 70%, động mạch vành không đủ khả năng cung cấp oxy cho cơ tim nhất là khi vận động, tập thể dục hoặc làm việc gắng sức. Điều này gây ra tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim với biểu hiện là cơn đau thắt ngực, mệt khó thở...
1. Đặt stent mạch vành được tiến hành như thế nào?
Một ống thông nhỏ có gắn bóng và giá đỡ kim loại (stent – nằm bên ngoài quả bóng) được đưa qua động mạch quay ở cổ tay hoặc động mạch đùi đi đến động mạch vành của bệnh nhân. Khi đến vị trí động mạch vành bị hẹp, bóng được bơm phồng lên làm cho khung kim loại (stent) nở ra và áp sát vào thành động mạch làm nở rộng thành động mạch về đường kính bình thường giúp máu lưu thông trở lại bình thường.
2. Sự khác nhau giữa nong động mạch vành và đặt stent mạch vành
Trong trường hợp mức độ hẹp mạch vành quá nặng, bác sĩ sẽ tiến hành nong vị trí mạch vành bị hẹp trước làm rộng lòng động mạch vành tạm thời, giúp quá trình đưa bóng có kèm stent dễ dàng đi qua vị trí hẹp để tiến hành đặt stent cho bệnh nhân.
3. Tuổi thọ của stent mạch vành
Stent mạch vành có thể tồn tại vĩnh viễn trong lòng động mạch (trừ stent tự tiêu)
Stent mạch vành có thể tồn tại vĩnh viễn trong lòng động mạch (trừ stent tự tiêu) nhưng hiệu quả chống hẹp tắc động mạch vành của stent thay đổi tùy từng từ vài tháng đến hàng chục năm, phụ thuộc rất nhiều vào việc dùng thuốc, điều chỉnh huyết áp, mỡ máu, chế độ ăn và luyện tập của người bệnh.Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả lâu dài của stent mạch vành:Huyết khối stent: nếu bệnh nhân quên uống thuốc, nếu cơ địa bệnh nhân giảm dung nạp với thuốc chống đông thì sẽ hình thành cục máu đông trong lòng stent mạch vành dẫn đến tắc cấp tính stent. Mảng xơ vữa tiếp tục phát triển: do các yếu tố nguy cơ của xơ vữa động mạch vẫn tồn tại, ví dụ tuổi, giới, yếu tố gia đình, hút thuốc lá, béo phì, bệnh phối hợp - đái tháo đường, tăng huyết áp, máu nhiễm mỡ...Loại stent được sử dụng: các loại stent phủ thuốc sẽ giảm được nguy cơ tái hẹp cao hơn so với stent thường
|
vinmec
| 437
|
Công dụng thuốc Lidocain hydroclorid
Lidocain hydroclorid là thuốc gây tê tại chỗ do phong bế sự phát sinh và dẫn truyền xung động thần kinh. Ngoài ra, Lidocain còn có tác dụng chống loạn nhịp nhờ chẹn kênh Na+, được dùng đường tiêm tĩnh mạch để điều trị loạn nhịp tâm thất.
1. Lidocain hydroclorid là thuốc gì?
Thuốc Lidocain hydroclorid là thuốc gây tê tại chỗ và có thời gian tác dụng trung bình. Thuốc gây tê tại chỗ do phong bế sự phát sinh và dẫn truyền xung động thần kinh bằng cách giảm tính thấm của màng tế bào thần kinh với ion natri. Lidocain hiện được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng gây tê nhanh, mạnh và thời gian tác dụng dài hơn so với procain cùng nồng độ. Lidocain thường được dùng cho bệnh nhân mẫn cảm với thuốc tê loại Este. Ngoài ra, Lidocain còn là thuốc chống loạn nhịp, nhờ tác dụng chẹn kênh Na+, được dùng đường tiêm tĩnh mạch để điều trị loạn nhịp tâm thất. Lidocain làm giảm nguy cơ rung tâm thất ở bệnh nhân nghi ngờ nhồi máu cơ tim.
2. Chỉ định của thuốc Lidocain hydroclorid
Thuốc Lidocain được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:Gây tê tại chỗ niêm mạc trước khi thăm khám, nội soi, đặt thiết bị, hoặc tiến hành các thủ thuật khác và giúp giảm triệu chứng đau trong nhiều bệnh.Gây tê từng lớp và gây tê phong bế thần kinh bao gồm gây tê thần kinh ngoại biên, gây tê hạch giao cảm, gây tê khoang cùng, gây tê ngoài màng cứng và gây tê tủy sống.Điều trị cấp tính các rối loạn nhịp thất sau nhồi máu cơ tim hoặc khi tiến hành các thao tác kỹ thuật ở tim như phẫu thuật tim hoặc thông tim.Điều trị ngoại tâm thu thất trong nhồi máu cơ tim, điều trị nhịp nhanh thất và rung thất.
3. Chống chỉ định của Lidocain
Thuốc Lidocain chống chỉ định trong các trường hợp sau:Quá mẫn với thuốc tê nhóm Amid.Bệnh nhân có hội chứng Adams - Stokes hoặc có rối loạn xoang - nhĩ nặng, suy cơ tim nặng, block nhĩ - thất ở tất cả các mức độ hoặc block trong thất (không có thiết bị tạo nhịp).Bệnh nhân rối loạn chuyển hóa porphyrin.
4. Tác dụng phụ của thuốc Lidocain
Khi sử dụng thuốc Lidocain, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ bao gồm:Thường gặp, ADR > 1/100Tim mạch: Hạ huyết áp, đỏ bừng, viêm tắc tĩnh mạch.Thần kinh trung ương: Rùng mình, nhức đầu khi thay đổi tư thế.Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100Tim mạch: Rối loạn nhịp, trụy tim mạch, ngừng tim, sốc tuần hoàn.Hô hấp: Khó thở, co thắt phế quản, suy hô hấp.Thần kinh trung ương: Ngủ lịm, hôn mê, nói líu nhíu, co giật, sảng khoái, ảo giác, kích động, lo lắng, sợ hãi, dị cảm.Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn.Quá mẫn: Phản ứng phản vệ, quá mẫn.Thần kinh cơ xương: Run, suy nhược.Da: Ngứa, phát ban, phù da, tê quanh môi và đầu lưỡi.Khác: Nhìn mờ, song thị, ù tai.
5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Lidocain
Sử dụng Lidocain thận trọng ở những bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan nặng vì có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc Lidocain.Không dùng sản phẩm Lidocain chứa chất bảo quản để gây tê tủy sống, gây tê ngoài màng cứng khoang cùng.Cần sử dụng thận trọng ở bệnh nhân suy tim, suy hô hấp nặng, thiếu oxygen máu nặng, giảm thể tích máu hoặc sốc, block tim không hoàn toàn, nhịp tim chậm và rung nhĩ.Methemoglobin huyết: Đã có báo cáo về tình trạng methemoglobin huyết ở bệnh nhân dùng thuốc gây tê cục bộ. Tình trạng này cần được điều trị ngay lập tức cùng với việc ngừng thuốc gây mê và các chất oxy hóa khác. Bệnh nhân bị thiếu hụt glucose-6-phosphate dehydrogenase, methemoglobin huyết bẩm sinh hoặc vô căn, tổn thương tim hoặc phổi hoặc trẻ sơ sinh <6 tháng có nguy cơ cao hơn và cần được theo dõi chặt chẽ về các dấu hiệu và triệu chứng của methemoglobin huyết như da xanh tím, nhức đầu, mạch nhanh, khó thở, choáng, mệt.Bệnh nhân ốm nặng hoặc suy nhược nên dùng cẩn thận vì dễ bị ngộ độc toàn thân.Không được tiêm thuốc tê Lidocain vào những mô bị viêm hoặc nhiễm khuẩn và niệu đạo bị chấn thương vì thuốc có thể được hấp thu nhanh và gây phản ứng toàn thân thay vì phản ứng tại chỗ.Thời kỳ mang thai: Thuốc Lidocain đã được dùng rộng rãi trong phẫu thuật cho bệnh nhân mang thai mà không thấy thông báo về những tác dụng có hại đối với người mẹ và thai nhi.Thời kỳ cho con bú: Lidocain phân bố trong sữa mẹ với lượng rất nhỏ, vì vậy không có nguy cơ gây tác dụng có hại cho trẻ bú mẹ.
6. Tương tác thuốc của Lidocain
Thuốc Lidocain hydroclorid khi sử dụng đồng thời với một số thuốc có thể làm giảm hiệu quả hoặc gia tăng độc tính. Vì vậy, tốt nhất bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả các loại thuốc, thảo dược, thực phẩm chức năng đang sử dụng để được tư vấn. Dưới đây là một số tương tác thuốc đáng chú ý khi sử dụng Lidocain:Phối hợp Adrenalin với Lidocain có thể làm giảm tốc độ hấp thu và độc tính, do đó kéo dài thời gian tác dụng của Lidocain.Những thuốc tê dẫn chất amid có tác dụng chống loạn nhịp khác sẽ tăng cơ gây độc do tác dụng cộng hợp trên tim.Lưu ý nguy cơ quá liều khi dùng lidocain toàn thân hoặc tiêm gây tê cục bộ đồng thời với thoa, đắp lidocain trên niêm mạc, đặc biệt là khi dùng một lượng lớn, nhiều lần và dùng ở vùng miệng, họng.Thuốc chẹn beta: Dùng đồng thời thuốc chẹn beta với Lidocain có thể làm chậm chuyển hóa Lidocain do giảm lượng máu ở gan, dẫn đến tăng nguy cơ ngộ độc Lidocain.Cimetidin có thể ức chế chuyển hóa Lidocain ở gan và làm tăng nguy cơ ngộ độc.Sử dụng đồng thời Succinylcholine với Lidocain có thể làm tăng tác dụng của Succinylcholine.Bài viết đã cung cấp các thông tin tổng quan về thuốc Lidocain hydroclorid.
|
vinmec
| 1,070
|
Điều trị sỏi túi mật bằng mổ cắt nội soi
So với phương pháp mổ mở, điều trị sỏi túi mật bằng mổ nội soi có nhiều ưu điểm, như ít xâm lấn, thời gian nằm viện ngắn, thời gian phục hồi nhanh hơn. Đặc biệt, mổ nội soi sẽ lại vết sẹo nhỏ, tính thẩm mỹ cao, ít đau sau mổ so với phương pháp mổ hở.
1. Chức năng của túi mật
Túi mật bình thường là một cơ quan hình túi nhỏ, có dung tích 30-60 ml, dính vào phía dưới thùy gan phải, thông nối với ống mật chủ qua ống túi mật. Túi mật nằm ở vùng bụng trên phải, ngay phía dưới bờ sườn phải.Túi mật có nhiệm vụ cô đặc và lưu trữ dịch mật (được gan tiết ra). Khi chúng ta ăn, đặc biệt là thức ăn có dầu mỡ, túi mật sẽ co bóp để đẩy dịch mật chứa trong đó xuống tá tràng để trộn lẫn với thức ăn giúp tiêu hóa chất béo.
2. Sỏi túi mật là gì?
Sỏi túi mật rất phổ biến ở phương Tây. Tỉ lệ dân số có sỏi túi mật tăng lên theo tuổi. Tại Mỹ, khoảng 25% phụ nữ và 12% nam giới ở đội tuổi 60 có sỏi túi mật. Hiện nay, tại Việt Nam, với việc áp dụng phổ biến siêu âm bụng vào chẩn đoán, tỉ lệ sỏi túi mật đơn thuần được phát hiện chiếm 58-71% sỏi đường mật nói chung.Sỏi túi mật được chia làm 2 loại chính là sỏi cholesterol và sỏi sắc tố:Sỏi cholesterol :Được tạo ra chủ yếu từ thành phần cholesterol có trong dịch mật. Loại sỏi này thường gặp ở các nước phương Tây, chiếm 80-85%. Các nghiên cứu ở Việt Nam cho thấy, tỉ lệ sỏi cholesterol chỉ chiếm 30-50% các trường hợp. Loại sỏi này thường gặp ở người béo phì, phụ nữ (nhiều gấp hai nam giới), người dùng chế độ ăn của người phương Tây, dùng thuốc tránh thai estrogen.Sỏi sắc tố :Thường do nguyên nhân nhiễm khuẩn đường mật, các bệnh gây tán huyết, xơ gan, viêm hoặc đã cắt đoạn hồi tràng (phần cuối của ruột non).
Sỏi cholesterol được tạo ra chủ yếu từ thành phần cholesterol có trong dịch mật
3. Triệu chứng của sỏi túi mật
Khoảng 30% trường hợp sỏi túi mật là có triệu chứng. Triệu chứng thường gặp nhất là cơn đau quặn mật (86%), với các đặc điểm sau:Tính chu kỳ: Những cơn đau riêng biệt kéo dài từ 30 phút đến vài giờ.Vị trí: Đau xảy ra ở thượng vị hoặc vùng bụng trên phải, với các trường hợp đau nhiều nhất ở vùng thượng vị, khiến dễ lầm với bệnh viêm loét dạ dày – tá tràng.Mức độ: Đau nhiều và liên tục, cơn đau có thể làm cho bệnh nhân ngưng thở.Thời điểm: Đau xảy ra trong vòng vài giờ sau khi ăn, hoặc đau về đêm thường làm cho bệnh nhân thức giấc.Các triệu chứng khác bao gồm đau lưng, đau bụng trên trái, buồn nôn và nôn, đầy bụng (khó tiêu với thức ăn mỡ).
4. Chẩn đoán sỏi túi mật
Các phương pháp chẩn đoán sỏi túi mật bao gồm:Siêu âm bụng: Hiện nay siêu âm bụng được xem là phương tiện đầu tay để chẩn đoán sỏi túi mật, khả năng chẩn đoán đúng sỏi túi mật của phương pháp này là 90-95%.Chụp cắt lớp điện toán (CT) và cộng hưởng từ (MRI): Có thể được sử dụng trong việc chẩn đoán các trường hợp nghi ngờ sỏi mật mà siêu âm không thể khẳng định được.
Siêu âm bụng được xem là phương tiện đầu tay để chẩn đoán sỏi túi mật
5. Phẫu thuật nội soi điều trị sỏi túi mật
Tất cả các trường hợp sỏi túi mật có triệu chứng đều có chỉ định điều trị bất kể kích thước và số lượng sỏi. Với sỏi túi mật không triệu chứng thì vai trò của cắt túi mật và các phương pháp điều trị khác là không rõ ràng. Từ các nghiên cứu theo dõi diễn tiến tự nhiên của sỏi túi mật cho thấy, không cần thiết phải cắt túi mật phòng ngừa, ngoại trừ trường hợp bệnh nhân có nguy cơ cao ung thư túi mật như túi mật sứ, sỏi kết hợp với polyp túi mật lớn hơn 10 mm, sỏi lớn hơn 25 mm...Hiện nay, phẫu thuật cắt túi mật bằng nội soi được xem là một phương pháp ưu việt nhất trong điều trị ngoại khoa sỏi túi mật. Mổ nội soi giúp cho bệnh nhân dễ chịu hơn so với mổ mở, thời gian phục hồi nhanh hơn, tính thẩm mỹ cao hơn vì để lại vết sẹo nhỏ.Phương pháp mổ nội soi điều trị sỏi túi mật được chỉ định cho các trường hợp sỏi túi mật có triệu chứng hoặc biến chứng. Ngoài ra, người ta còn tranh luận về chỉ định cho các trường hợp sỏi túi mật chưa gây triệu chứng, chưa gây tổn thương cho túi mật.Sau mổ bệnh nhân vẫn ăn uống bình thường vì vẫn đầy đủ dịch mật từ gan qua ống mật đi xuống ruột giúp tiêu hóa, sinh hoạt làm việc bình thường, quan hệ tình dục không bị ảnh hưởng, không làm giảm tuổi thọ và không cần dùng thuốc hỗ trợ tiêu hóa khác.Hàng năm, chỉ có 1- 2% bệnh nhân có sỏi túi mật không triệu chứng tiến triển thành có triệu chứng. Có một số (< 0,5% mỗi năm) diễn tiến từ sỏi túi mật không triệu chứng đến giai đoạn biến chứng mà không trải qua giai đoạn có triệu chứng.Điều trị sỏi túi mật bằng phương pháp nội soi giúp cho thời gian nằm viện của bệnh nhân được rút ngắn, thời gian phục hồi nhanh hơn, ít đau và tính thẩm mỹ cao do để lại sẹo nhỏ... Phòng bệnh được trang bị đầy đủ các phương tiện cho phép nội soi chẩn đoán, được thiết kế để đáp ứng tính riêng tư, tiện nghi, an toàn và chống lây nhiễm mầm bệnh qua nội soi cho người bệnh. Bác sĩ Nguyễn Ngọc Thắng có kinh nghiệm 17 năm trong lĩnh vực phẫu thuật tiêu hóa gan mật, đồng thời có trên 09 năm kinh nghiệm nội soi can thiệp, đặc biệt là kỹ thuật lấy sỏi đường mật qua nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) với số lượng trên 800 ca.
Loại bỏ hàng chục viên sỏi mật với phương pháp “đột phá” trong chữa sỏi mật, PGS.TS.BS Phạm Đức Huấn
Đừng chủ quan với bệnh sỏi mật
|
vinmec
| 1,110
|
Bật mí cách làm tăng nhịp tim hiệu quả ngay tại nhà ai cũng làm được
Nhịp tim đập dưới 60 lần/phút được xem là chậm. Nếu tình trạng này kéo dài mà không tìm ra nguyên nhân để xử lý thì có thể khiến cho tim không bơm đủ máu giàu oxy đi nuôi cơ thể và gây ra những hậu quả xấu cho sức khỏe cũng như sự sống. Nắm trong tay cách làm tăng nhịp tim sau đây, trong tình huống cần thiết sẽ giúp bạn kiểm soát được những hệ lụy này.
1. Nguyên nhân và triệu chứng nhịp tim chậm
1.1. Tại sao nhịp tim lại bị chậm?
Hầu hết các trường hợp nhịp tim bị chậm là do:
- Lão hóa gây thoái hóa mô tim.
- Bị đau tim hoặc mắc bệnh tim khiến mô tim tổn thương.
- Cao huyết áp.
- Mắc bệnh tim bẩm sinh.
- Biến chứng sau phẫu thuật tim.
- Bị viêm cơ tim.
- Bị suy giáp.
- Mất cân bằng các chất khoáng và chất điện giải trong cơ thể.
- Chứng ngưng thở khi ngủ.
- Bệnh Lupus ban đỏ, viêm hoặc sốt thấp khớp.
- Tích tụ sắt trong các cơ quan của cơ thể.
- Dùng thuốc, bao gồm cả thuốc tăng huyết áp, thuốc điều trị rối loạn nhịp tim và rối loạn tâm thần.
Ngoài ra, các yếu tố sau cũng góp phần gây nên rối loạn nhịp chậm:
- Nút xoang bị giảm tần số phát xung động do có tổn thương trực tiếp hoặc kìm hoãn sự động đến hệ thần kinh giao cảm.
- Tình trạng tắc nghẽn đường dẫn truyền xung động từ tâm nhĩ đến tâm thất.
- Bị nhịp chậm xoang.
1.2. Triệu chứng cho thấy nhịp tim bị chậm
Trước khi tìm cách làm tăng nhịp tim, trước tiên chúng ta nên biết được nhịp tim chậm có triệu chứng như thế nào. Nhịp tim chậm tức là tim co bóp dưới 60 lần/phút. Điều này khiến cho lưu lượng máu đi nuôi cơ thể, nhất là não không được cung cấp đủ. Vì thế, người bệnh sẽ có triệu chứng:
- Ngất xỉu hoặc cảm thấy gần như bị ngất xỉu.
- Chóng mặt.
- Khó thở.
- Mệt và yếu.
- Ngực bị đau tức.
- Khó ngủ
- Cảm thấy lẫn lộn hoặc suy giảm trí nhớ.
- Khi vận động thể chất dễ bị mệt.
2. Các cách làm tăng nhịp tim ngay tại nhà
Việc tìm cách làm tăng nhịp tim là cần thiết bởi nếu kéo dài nó có thể gây nên những biến chứng rất nguy hiểm như: thường xuyên bị ngất xỉu, suy tim, ngưng tim, đột tử,... Khi chưa được can thiệp y tế, bạn có thể thực hiện một số cách giúp làm tăng nhịp tim ngay tại nhà sau đây:
2.1. Hướng dẫn cách đo nhịp tim ở nhà
Muốn làm tăng nhịp tim, trước tiên bạn cần biết cách đo để xác định xem có đúng nhịp tim của mình bị chậm hay không. Bắt mạch của mình sẽ giúp bạn đo được nhịp tim một cách dễ dàng.
Khi bắt mạch, bạn cần ở trạng thái nghỉ ngơi, không bắt mạch sau khi mới tỉnh giấc hay mới vừa vận động xong. Tư thế bắt mạch đúng là ngồi ở trạng thái thư giãn nhất rồi tìm vị trí có mạch nảy lên ở cạnh ngoài cổ tay.
Bước tiếp sau đó là dùng một cái đồng hồ cài đếm ngược 1 phút đếm số lần mạch nảy lên. Trong lúc đếm bạn hãy hít thở đều để kết quả được chính xác.
2.2. Cách làm tăng nhịp tim tại nhà hiệu quả
- Thay đổi tư thế ngồi
Bạn hãy lấy một quả bóng tập thể dục và ngồi trên nó. Việc làm này sẽ giúp cho cơ bắp hoạt động nhiều hơn. Bên cạnh đó, bạn cũng cần tránh ngồi lâu tại một chỗ, thay vào đó là cần thường xuyên đi lại vận động để hoạt động của tim tốt hơn.
- Tập Aerobic
Tập thể dục nhịp điệu là một cách làm tăng nhịp tim hiệu quả mà lại an toàn. Bạn có thể tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc hướng dẫn viên thể thao để tìm ra bài tập hoặc cách tập phù hợp với tình trạng sức khỏe của mình. Khi mới bắt đầu, tốt nhất chỉ nên tập mỗi ngày 5 - 10 phút, sau khi đã tập được 1 - 2 tuần, hãy tăng thời gian tập luyện lên 20 - 30 phút.
- Chạy bộ hoặc đi bộ
Hoạt động này có thể cải thiện tốt hơn nhịp tim nên bạn cần thực hiện nó thường xuyên. Tuy nhiên, bạn không cần làm nó quá nhanh mà chỉ cần thực hiện chậm rãi và đều đặn mỗi ngày khoảng 30 phút là được. Duy trì được như vậy là một cách làm tăng nhịp tim rất đơn giản mà lại vô cùng hiệu quả.
- Thay đổi chế độ ăn uống
Để làm tăng nhịp tim thì thay đổi chế độ ăn cũng là một biện pháp rất quan trọng. Theo đó, người bị nhịp tim chậm nên giảm bớt các loại đồ ăn có nhiều dầu mỡ, mỡ động vật. Thay vào đó cần bổ sung các loại vitamin và khoáng chất qua các loại thực phẩm như rau màu xanh, sữa đậu, các loại hạt đỗ, hạt điều,...
Những cách làm tăng nhịp tim trên đây chỉ có tác dụng hỗ trợ tạm thời, nếu đã áp dụng mà không thấy triệu chứng cải thiện hoặc nhận thấy bệnh tiến triển nặng hơn thì tốt nhất bạn nên đến gặp bác sĩ Tim mạch để thăm khám, tìm nguyên nhân và có biện pháp điều trị tích cực.
|
medlatec
| 946
|
Những loại quả mọng và giá trị sức khỏe chúng mang lại
Quả mọng là những loại trái cây rất nhỏ, ngon nhiều màu sắc sặc sỡ - và chúng là những đồng minh đắc lực cho sức khỏe của bạn, giúp bảo vệ mọi thứ từ đầu đến tim của bạn. Dưới đây là những lợi ích tuyệt vời của quả mọng.
1. Quả việt quất
Nói đến tác dụng của quả mọng với sức khỏe con người, không thể không nhắc đến quả việt quất. Màu xanh đậm của những quả mọng này không chỉ tạo nên một chiếc bánh xinh xắn. Màu sắc đến từ các hợp chất được gọi là anthocyanins. Các nhà khoa học cho rằng những chất chống oxy hóa này có thể giúp bảo vệ bạn khỏi ung thư, bệnh tim và chứng sa sút trí tuệ, đồng thời tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn. Nhưng chúng ta cần nghiên cứu thêm để biết chắc chắn những thông tin trên. Việt quất thường chứa nhiều nước và chất xơ, giúp bạn no mà không làm ảnh hưởng đến chế độ ăn uống của bạn. Một nửa cốc việt quất có khoảng 40 calo.
Lợi ích tuyệt vời của quả mọng có thể nhắc đến trái việt quất
2. Quả Acai Berries
Những loại trái cây giống nho này thường được gọi là siêu thực phẩm, vì chúng có thể có nhiều chất chống oxy hóa hơn các loại quả mọng khác. Những chất dinh dưỡng đó có thể ngăn chặn sự phá hủy tế bào có thể dẫn đến nhiều bệnh. Tuy nhiên, cần thêm nghiên cứu để giúp chúng ta biết thêm tác dụng của quả mọng này. Thưởng thức quả acai tươi hoặc đông lạnh, nhưng hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi bạn dùng chúng dưới dạng thực phẩm bổ sung. Liều lượng lớn có thể có hại và có thể ảnh hưởng đến cách hoạt động của một số loại thuốc.
3. Trái bơ
Thật ngạc nhiên! Bơ là loại quả mọng một hạt. Thịt xanh mềm của chúng chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất béo lành mạnh. Bơ có thể giúp ích cho tim của bạn, hỗ trợ giảm cân và có thể giữ cho bạn khỏe mạnh khi bạn già đi. Cắt nhỏ và thêm vào món salad, trộn vào sinh tố hoặc phết lên bánh mì sandwich thay cho sốt mayonnaise. Đừng lạm dụng nó. Một khẩu phần bằng 1/5 quả bơ.
4. Blackberries (Dâu đen)
Quả mâm xôi có rất nhiều polyphenol, hóa chất có thể làm giảm chứng viêm dẫn đến bệnh tim và ung thư. Quả mọng cũng có thể giúp ruột non của bạn phân hủy đường tốt hơn, điều này làm giảm tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường loại 2.Một cốc quả việt quất đen có 7 gam đường. Cùng một lượng đóng hộp trong xi-rô nặng có trên 50 gam. Boysenberries và marionberries là các loại dâu đen.
5. Dâu tây
Những trái cây hình trái tim ngọt ngào này chứa đầy vitamin C, axit folic, chất xơ và chất chống oxy hóa. Chúng có thể giúp giảm huyết áp cao và cholesterol, giúp bạn kiểm soát lượng đường trong máu và chống lại tác động của quá trình lão hóa lên não của bạn.
Dâu tây đem lại nhiều lợi ích tuyệt vời của quả mọng nước
6. Quả câu kỷ tử
Đôi khi được gọi là quả sói rừng, chúng đã là một phần của y học Trung Quốc trong hàng nghìn năm. Chúng có vitamin (C, B2 và A), sắt và chất chống oxy hóa. Các nhà khoa học đã tìm kiếm bằng chứng rằng chúng tăng cường miễn dịch, chống lại bệnh tim, giúp ích cho não, hỗ trợ tiêu hóa và ngăn ngừa ung thư, nhưng cho đến nay, họ vẫn chưa biết chắc chắn. Bạn chỉ nên ăn quả khi chín. Và đừng ăn nếu bạn đang mang thai, cho con bú hoặc đang dùng thuốc làm loãng máu.
7. Nam việt quất
Nếu bạn có xu hướng bị nhiễm trùng đường tiết niệu, bạn có thể uống nước ép nam việt quất. Nó sẽ không điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu, nhưng các chất bổ sung từ nam việt quất giúp làm giảm tỷ lệ mắc bệnh sau này. Quả mọng có thể làm giảm khả năng vi khuẩn ở trong dạ dày và gây nhiễm trùng. Các nhà khoa học đang nghiên cứu xem chúng có thể ngăn ngừa ung thư và tăng cường sức khỏe tim mạch hay không. Hãy kiểm soát lượng nước trái cây bạn uống, quá nhiều có thể khiến dạ dày khó chịu và dẫn đến sỏi thận.
8. Quả aronia
Những quả mọng màu tím sẫm này, còn được gọi là quả mâm xôi, chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất dinh dưỡng. Do đó, các nhà nghiên cứu đang kiểm tra xem liệu chúng có thể giúp ngăn ngừa ung thư cổ tử cung, da, ung thư vú và ruột kết hay giúp chống lại bệnh gan, tim và thậm chí là béo phì hay không.
9. Quả cơm cháy (Elderberries)
Trong hàng trăm năm, con người đã sử dụng chúng để chống lại cảm lạnh và cúm. Một vài nghiên cứu cho thấy chiết xuất của chúng có thể làm giảm các triệu chứng cảm cúm nếu bạn dùng chúng trong một hoặc hai ngày đầu tiên. Chỉ ăn quả cơm cháy đã nấu chín - những quả còn sống hoặc lá của chúng có thể khiến bạn bị ốm. Ngoài ra, phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú hoặc bất kỳ ai có vấn đề về hệ thống miễn dịch cũng không nên ăn quả mọng này. Không sử dụng chúng nếu bạn dùng thuốc tiểu đường, thuốc lợi tiểu hoặc thuốc nhuận tràng.
10. Quả mâm xôi đỏ
Từ năm thứ 4 sau công nguyên, các bộ phận của cây mâm xôi đã được sử dụng để điều trị ốm nghén và đau dạ dày. Quả mâm xôi chứa nhiều chất dinh dưỡng có thể giúp chống lại các loại ung thư và bảo vệ não của bạn. Mặc dù bạn có thể tìm thấy một số chất tương tự như vậy trong các chất bổ sung chế độ ăn uống, nhưng hãy tự thưởng cho mình những quả mâm xôi tươi. Chúng sẽ mang lại cho bạn nhiều lợi ích nhất.
Quả mâm xôi đỏ là một trong các loại quả mọng nước
11. Dây mây
Một phần ăn 2/3 cốc những quả mọng màu hồng đào này có gấp đôi lượng vitamin C của một cốc nước cam. Chúng cũng giàu chất chống oxy hóa, đó là một lý do bạn sẽ thấy chúng như một thành phần trong một số sản phẩm chăm sóc da.
12. Trái nhân sâm (Ginseng Berries)
Trong y học Trung Quốc, rễ của cây nhân sâm là một vị thuốc chữa bệnh phổ biến. Nhưng còn về quả mọng của cây nhân sâm thì sao? Các nghiên cứu trên chuột cho thấy chúng có thể giảm cholesterol, chống ung thư và giảm viêm ruột. Nếu bạn bị tiểu đường, có một số bằng chứng cho thấy nước ép quả nhân sâm có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và cân nặng của mình. Hãy tìm chiết xuất quả nhân sâm trong các sản phẩm dành cho da. Nó có thể giúp chống lại tổn thương da và ảnh hưởng của quá trình lão hóa.
13. Quả lý gai
Những quả này khi chín có thể có màu xanh nhạt, hồng hoặc đỏ. Ở Ấn Độ, quả này có tên amla, từ lâu đã được sử dụng để điều trị cảm lạnh và sốt, giúp tiêu hóa thức ăn và làm thuốc bổ tóc. Hiện nay, một số bằng chứng cho thấy những quả mọng này có thể giúp chống lại ung thư, tăng cường sức khỏe của gan, ngăn ngừa loãng xương và điều trị ký sinh trùng và nhiễm trùng. Nhưng các nhà khoa học cần nghiên cứu thêm. Thưởng thức chúng tươi hoặc nấu chín, nhưng hãy hỏi bác sĩ trước khi bắt đầu bổ sung.Trên đây là những công dụng của quả mọng đối với sức khỏe. Bạn có thể bổ sung chúng vào chế độ ăn hàng ngày để đảm bảo sức khỏe được tốt nhất.
|
vinmec
| 1,385
|
Công dụng thuốc Azaimu
Thuốc Azaimu 500 được sản xuất và đăng ký bởi Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh, thuộc nhóm thuốc có nguồn gốc thảo dược, động vật. Cùng đọc bài viết dưới đây để có thêm thông tin về công dụng của thuốc Azaimu 500.
1. Thuốc Azaimu 500 là thuốc gì?
Thuốc Azaimu có thành phần chứa hoạt chất Cao đặc đương quy di thực với hàm lượng 500 mg (tương ứng với Rễ Đương quy di thực 1,83 gam), được bài chế dưới dạng viên nang cứng, đóng gói dạng hộp đồm 5 vỉ hoặc 3 vỉ, mỗi vỉ có 10 viên nang.
2. Tác dụng của thuốc Azaimu 500
Công năng của thuốc Azaimu: giúp bổ huyết, hành huyết, hoạt huyết, điều kinh, đồng thời còn giúp thông đại tiện, nhuận tràng.Chủ trị của thuốc Azaimu: dùng chủ yếu để trị chứng đau bụng kinh, kinh nguyệt không đều, xuất huyết tử cung bất thường, thắt lưng đau, lỵ hoặc đại tiện khô táo.Nhờ những thành phần, công dụng, thuốc Azaimu được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau đây:Điều trị các chứng chóng mặt, đau đầu, xanh xao, mệt mỏi do thiếu máu.Điều trị bế kinh, rối loạn kinh nguyệt, đau bụng kinh.Điều trị đau vùng thắt lưng.Điều trị bệnh kiết lỵ gây đau bụng, táo bón do khí huyết hư, giúp nhuận tràng.Điều trị lưu thông máu kém, huyết ứ.
3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Azaimu 500
3.1. Cách dùng của thuốc Azaimu 500Thuốc Azaimu được bào chế theo dạng viên nang cứng, được sử dụng bằng đường uống, người bệnh nên uống thuốc sau bữa ăn từ 30 phút đến 1 giờ. Khi uống cần uống nguyên viên thuốc, không nhai, cắn, nghiền làm phá vỡ cấu trúc của viên nang.Đối với các trường hợp đau bụng kinh, kinh nguyệt không đều hoặc bế kinh thì nên uống thuốc Azaimu trước khi thấy kinh khoảng 7 ngày.3.2. Liều dùng của thuốc Azaimu 500Người bệnh có thể sử dụng thuốc Azaimu theo liều tham khảo dưới đây:Đối với người lớn và trẻ em lớn hơn 12 tuổi: dùng lần 1 viên, ngày dùng từ 3 đến 4 lần.Đối với trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: dùng lần 1 viên, ngày dùng từ 1 đến 2 lần.Ngoài ra, cần phải dựa vào mức độ, tình trạng của bệnh và sự đáp ứng thuốc của mỗi người bệnh mà có chỉ định liều lượng khác nhau. Theo đó, bệnh nhân cần tuân thủ tuyệt đối liều dùng bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả cao nhất.3.3. Quên liều, quá liều và cách xử trí. Khi quên một liều thì người bệnh có thể bổ sung ngay sau đó 1 - 2 giờ. Tuy nhiên nếu khoảng cách nhớ ra gần với thời điểm dùng liều tiếp theo thì nên bỏ qua viên thuốc đã quên và sử dụng liều tiếp theo như chỉ định.Khi quá liều người bệnh có thể gặp phải các triệu chứng như tổn thương da, phù nề. Trong trường hợp này cần theo dõi và báo ngay cho bác sĩ để có hướng dẫn hợp lý.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Azaimu 500
Đối với thuốc Azaimu, thuốc chứa thành phần là dược liệu quý từ thiên nhiên nên an toàn đối với người dùng. Cho tới nay, chưa có báo cáo nào ghi nhận lại các tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị bằng Azaimu trên bệnh nhân.Trong trường hợp người bệnh gặp phải bất cứ biểu hiện khác thường nào và nghi ngờ là tác dụng ngoại ý do thuốc mang lại thì cần báo ngay cho bác sĩ để có sự hỗ trợ điều trị hợp lý.
5. Tương tác thuốc Azaimu 500
Hiện tại chưa có các nghiên cứu đầy đủ hoặc báo cáo về các hiện tượng tương tác thuốc khi sử dụng chung Azaimu với các loại chế phẩm dược khác. Khuyến cáo bệnh nhân trước khi được chỉ định điều trị bằng Azaimu cần liệt kê các loại thuốc, thực phẩm chức năng đã và đang sử dụng để bác sĩ có thể đưa ra các phác đồ điều trị hiệu quả hơn.
6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Azaimu 500
6.1. Chống chỉ định của thuốc Azaimu 500Không chỉ định sử dụng Azaimu trên các đối tượng sau:Người bệnh có tiền sử quá mẫn với bất cứ thành phần nào có trong thuốc kể cả thành phần chính và các loại tá dược.Không dùng Azaimu trên phụ nữ đang mang thai và đang cho con bú.6.2. Thận trọng khi sử dụng thuốc Azaimu 500Đối với khả năng lái xe và vận hàng máy móc, hiện tại chưa có báo cáo nào ghi nhận các triệu chứng có ảnh hưởng đến sự tập trung hoặc các tác dụng bất lợi khác nên thuốc Azaimu có thể được sử dụng trên đối tượng này.
7. Bảo quản thuốc Azaimu 500
|
vinmec
| 831
|
11 tín hiệu báo thai – Cách nhận biết mang thai sớm nhất
1. Cách nhận biết mang thai sớm – Khi nào thì thụ thai thành công?
Nếu vợ chồng bạn đã trải qua việc khám sức khỏe tiền hôn nhân và mọi thứ đều bình thường, việc quan hệ thường xuyên và không sử dụng biện pháp phòng tránh sẽ gia tăng khả năng thụ thai.
Trong chu kỳ mỗi tháng, buồng trứng của phụ nữ sẽ rung 1-3 trừng. Nếu vợ chồng có quan hệ từ 1-2 ngày sau rụng trứng, tinh trùng sẽ có xác suất được thụ tinh cao hơn. Tinh trùng và trứng kết hợp tạo thành phôi nang, phôi này sẽ di chuyển về tử cung là làm tổ tại đó, hình thành phôi thai. Vào thời điểm này, cơ thể phụ nữ bắt đầu thay đổi và xuất hiện những dấu hiệu mang thai đầu tiên.
2. 11 cách nhận biết mang thai sớm từ chuyên gia
Những dấu hiệu báo thai có thể xuất hiện ở những thời điểm khác nhau với từng trường hợp. Một số triệu chứng có thể không xảy ra ở một số người, tùy vào thể chất và thể trạng tâm lý. Trong những tuần mang thai đầu tiên, bạn có thể gặp những dấu hiệu sau.
Sử dụng que thử và chẩn đoán tại bệnh viện là cách nhận biết bạn đang có thai chính xác nhất.
2.1 Chậm kinh nguyệt – Dấu hiệu nhận biết mang thai dễ nhất
Trong quá trình mang thai, kinh nguyệt sẽ không xuất hiện. Khi quá trình thụ thai hoàn tất, cơ thể phụ nữ sẽ sản sinh ra Hormone hCG giúp duy trì thai kỳ và làm buồng trứng giảm bớt sự tích trứng.
Que thử thai có thể phát hiện ra lượng hCG trong nước tiểu ngay sau 5-7 ngày trễ kinh. Nếu kết quả là dương tính, bạn hãy đi khám để xác định chính xác liệu bạn có mang thai hay không để được tư vấn cách chăm sóc thai kỳ.
Trong quá trình mang thai, kinh nguyệt sẽ không xuất hiện
2.2 Đau quặn từng cơn, ra máu bất thường ở âm đạo
Máu bất thường ở âm đạo có thể xuất hiện ở tuần thứ 4 mang thai của phụ nữ. Trong thời gian này, phôi nang làm tổ ở lớp nội mạc tử cung, xảy ra hiện tượng xuất huyết hay còn gọi là máu báo thai. Máu này rất dễ bị nhầm với máu kinh nguyệt, các bạn nên lưu ý phân biệt ở những điểm sau:
-Cảm quan màu sắc: Máu báo thai không có màu đỏ tươi như máu kinh mà thường nhạt màu hơn, hoặc ngả nâu nhạt/
-Lượng máu: Máu báo thai không ra nhiều như máu kinh, rỉ trên quần một lượng nhỏ và kéo dài khoảng 2-3 ngày.
-Ảnh hưởng: Quá trình ra máu báo thai có thể kèm theo những cơn đau quặn vùng bụng dưới và quanh xương chậu. Nhìn chung cơn đau này không quá nguy hiểm.
2.3 Căng tức bùng bầu ngực
Sự thay đổi nội tiết trong cơ thể phụ nữ khi thụ thai có thể làm bơm máu mạnh đến các mạch máu vùng bầu ngực. Cảm giác căng tức ở phần bầu ngực hay thậm chí là đậm màu hơn ở phần núm vú có thể là dấu hiệu bạn đang mang thai. Không cần quá lo lắng về tình trạng này, bạn có thể chườm khăn ấm và massage nhẹ để các cơn đau dịu lại.
2.4 Đi tiểu nhiều, có cảm giác đau rát nhẹ
Bắt đầu từ khoảng tuần thứ 6 đến tuần thứ 8 trong thai kỳ, sự thay đổi về hormone trong cơ thể có thể kéo theo việc cảm thấy buồn tiểu nhiều hơn. Một số phụ nữ chia sẻ họ gặp tình trạng nóng rát hoặc đau nhẹ khi đi tiểu, trong trường hợp đó, bạn nên đến gặp chuyên gia chăm sóc sức khỏe để đảm bảo rằng bạn không bị nhiễm trùng đường tiết niệu.
2.5 Buồn vui thất thường, dễ xúc động
Cơ thể phụ nữ có nhiều biến đổi khi mang thai, lượng hormone estrogen và progesterone dễ dẫn đến sự thay đổi cảm xúc thấy thường. Nhiều phụ nữ chia sẻ, họ cảm thấy dễ buồn, xúc động hoặc tủi thân trong khi mang thai. Đây là điều mà người thân thai phụ nên đặc biệt quan tâm, thời gian mang thai là lúc phụ nữ cần sự chăm sóc và quan tâm nhiều nhất.
Cách nhận biết mang thai qua sự thay đổi cảm xúc bất thường
2.6 Cách nhận biết mang thai: Thường xuyên táo bón
Việc biến đổi nội tiết trong cơ thể có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa của phụ nữ mang thai. Quá trình tiêu hóa diễn ra phức tạp hơn, đồng thời phụ nữ dễ bị cảm giác khó chịu với các loại rau xanh dẫn đến tình trang táo bón. Để khắc phục điều này, bạn có thể bổ sung các loại vitamin tổng hợp hoặc kết hợp tập thể dục tại nhà để cải thiện hệ tiêu hóa.
2.7 Buồn nôn, ốm nghén
Ốm nghén là dấu hiệu khá rõ của việc mang thai. Cơ thể bạn bắt đầu cảm thấy mệt mỏi, nặng nề hơn và các cơn buồn nôn xuất hiện dày đặc.
Việc ốm nghén có thể sẽ làm ảnh hưởng lớn đến cuộc sống thường ngày của bạn nhưng không gây nguy hiểm cho bào thai. Hiện tượng buồn nôn thông thường sẽ giảm bớt khi bước vào tuần 18-20 của thai kỳ.
2.8 Đau lưng – Cách nhận biết mang thai dễ bị bỏ qua
Khi mang thai, mọi cơ quan trong cơ thể đều “điều tiết” để kịp thích nghi với gia đoạn mới. Các dây chằng ở vùng lưng dần phải chịu áp lực từ việc mang thai, tự động “nới” ra, có thể gây nên tình trạng đau lưng kéo dài.
2.9 Dấu hiệu đậu thai: Tăng nhịp tim, bỗng nhiên khó thở, hụt hơi.
Khi thai khi được 8 tuần tuổi, các dấu hiệu về sức khỏe có thể xuất hiện dày đặc hơn. Tim của bạn có thể đập rất nhanh, gây ra hiện tượng hồi hộp, lo âu. Bên cạnh đó, niêm mạc tử cung dày lên tạo điều kiện cho phôi thai làm tổ cũng là nguyên nhân khiến bạn bị khó thở hoặc hụt hơi trong khoảng thời gian đầu mang thai.
2.10 Chóng mặt, huyết áp giảm
Các mạch máu của giãn ra trong quá trình mang thai có thể gây nên hiện tượng giảm huyết áp bất thường ở phụ nữ mang thai. Đây cũng là một chỉ số cần được bác sĩ theo dõi trong suốt thai kỳ để đảm bảo sức khỏe ổn định cho mẹ bầu.
Việc giảm huyết áp cũng gây nên tình trang chóng mặt, choáng váng nhẹ khi đứng lên ngồi xuống bất ngờ. Khi mang thai, phụ nữ nên chú ý bổ sung các sản phẩm giàu sắt, ăn đúng và đủ bữa để giữ sự cân bằng cơ cơ thể.
Huyết áp là một chỉ số được bác sĩ theo dõi trong suốt thai kỳ
2.11 Phụ nữ có thai thường nhạy cảm với mùi vị
Nếu bạn vốn là người dễ chịu với các loại hương vị, bỗng cảm thấy khó chịu với một mùi thức ăn xào nấu hay nước hoa quen thuộc, nhiều khả năng bạn đang mang thai. Nồng độ estrogen tăng lên cao trong 3 tháng đầu khi mang thai có thể làm khứu giác của phụ nữ trở nên đặc biệt nhạy cảm. Đây cũng là nguyên nhân gây cảm giác buồn nôn thường gặp ở mẹ bầu.
Trên đây là 11 tín hiệu báo thai sớm nhất ở phụ nữ. Để có kết quả chính xác nhất, chị em nên tới bệnh viện uy tín để được siêu âm và tư vấn, chăm sóc trong suốt thai kỳ.
|
thucuc
| 1,352
|
9 dấu hiệu ung thư gan phổ biến nhất
Ung thư gan được xếp vào nhóm bệnh nguy hiểm vì có nguy cơ tử vong cao nếu không điều trị sớm. Hơn nữa, những dấu hiệu ung thư gan lại không rõ ràng và dễ nhầm lẫn với các bệnh khác. Dưới đây, chuyên gia sẽ chỉ ra một số dấu hiệu phổ biến giúp bạn nhận biết sớm căn bệnh này.
1. Nhận biết sớm dấu hiệu ung thư gan quan trọng như thế nào?
Ung thư gan là tình trạng những tế bào tại gan tăng sinh bất thường, không thể kiểm soát, gây tổn thương và suy giảm chức năng gan. Nếu không được phát hiện và điều trị bệnh sớm, những tế bào và khối u ung thư tại gan sẽ ngày càng tiến triển. Kích thước khối u ngày một lớn hơn.
Khi tế bào ung thư lan rộng ra nhiều cơ quan khác trong cơ thể sẽ khiến việc điều trị rất khó khăn. Lúc này, tất cả những phương pháp đều không thể điều trị bệnh dứt điểm mà chỉ có thể kéo dài sự sống của người bệnh.
Ngược lại, những bệnh nhân được phát hiện bệnh sớm và áp dụng phương pháp điều trị phù hợp sẽ được kiểm soát bệnh hiệu quả, thậm chí có thể khỏi bệnh hoàn toàn, tăng chất lượng sống và phòng tránh biến chứng bệnh. Như vậy, có thể khẳng định rằng, nhận biết sớm những dấu hiệu ung thư gan ở ngay giai đoạn đầu rất quan trọng, thậm chí mang tính quyết định đối với hiệu quả điều trị bệnh.
2. Những dấu hiệu ung thư gan bạn không nên bỏ qua
Nếu nhận thấy cơ thể xuất hiện những dấu hiệu ung thư gan dưới đây, bạn nên đi khám càng sớm càng tốt:
- Mệt mỏi, chán ăn:
Nếu bạn cảm thấy mệt mỏi, chán ăn do hoạt động, làm việc quá sức thì chỉ cần nghỉ ngơi đầy đủ, sức khỏe sẽ nhanh chóng được cải thiện. Tuy nhiên, người bệnh ung thư gan thường mệt mỏi kéo dài, cơ thể không đủ năng lượng và luôn trong tình trạng uể oải, không muốn làm gì. Nguyên nhân rất có thể là do những tế bào gan bị tổn thương khiến chức năng gan suy giảm và gây ra rối loạn chuyển hóa, rối loạn hấp thu dinh dưỡng,...
- Bị sụt cân bất thường:
Nếu đang áp dụng chế độ ăn kiêng, tập luyện với cường độ cao,... việc giảm cân không phải là dấu hiệu bất thường. Tuy nhiên, khi chế độ ăn uống và sinh hoạt của bạn không thay đổi mà cân nặng bị giảm bất thường thì rất có thể nguyên nhân chính là do bệnh ung thư gan.
Người bệnh ung thư gan thường mệt mỏi, chán ăn gây ra tình trạng sụt cân bất thường. Càng ở những giai đoạn muộn thì tình trạng giảm cân càng rõ ràng, nghiêm trọng.
- Vàng da
Đây chính là một trong những biểu hiện thường gặp của ung thư gan. Ngoài vàng da, bệnh nhân còn có thể kèm theo tình trạng vàng mắt. Nguyên nhân gây ra tình trạng này là:
+ Khi Bilirubin trong máu tăng quá mức sẽ biểu hiện bằng tình trạng vàng da và vàng mắt. Nhất là khi ung thư gan phát triển, những tế bào gan bị phá hủy nghiêm trọng thì những biểu hiện này lại càng rõ ràng.
+ Một nguyên nhân khác cũng có thể dẫn đến tình trạng vàng da, vàng mắt là do ống dẫn mật bị tắc. Khi những khối u ngày càng phát triển, dịch mật sẽ tích tụ ngày càng nhiều khiến dấu hiệu ung thư gan sẽ nghiêm trọng hơn.
- Nước tiểu sẫm màu:
Nước tiểu của người khỏe mạnh thường có màu vàng và sáng. Tuy nhiên, khi uống kháng sinh, các loại nước ngọt hoặc tiêu thụ một số thực phẩm, uống ít nước hoặc có chế độ sinh hoạt không khoa học,... nước tiểu của bạn sẽ có thể bị đậm màu hơn bình thường. Nếu điều chỉnh chế độ ăn và thói quen sinh hoạt, tình trạng này sẽ được cải thiện nhanh chóng.
Ở những người mắc ung thư gan, nồng độ Bilirubin cao chính là nguyên nhân khiến nước tiểu sậm màu. Do đó, nếu áp dụng chế độ ăn uống và sinh hoạt khoa học mà vẫn xảy ra tình trạng nước tiểu đậm màu thì bạn nên đi khám sớm.
- Đau hạ sườn phải: Những tổn thương tại gan, nhất là khi những khối u ung thư phát triển có thể gây chèn ép gan và gây đau vùng hạ sườn phải. Vì thế, bạn không nên chủ quan nếu cơ thể thường xuyên có cảm giác đau hoặc sưng ở hạ sườn phải.
- Ngứa: Đây là dấu hiệu của nhiều bệnh lý, đặc biệt là bệnh gan mạn tính, ung thư gan,... Khi gan bị tổn thương, tắc nghẽn ống mật lớn hoặc xảy ra tình trạng ứ mật khiến người bệnh bị ngứa tại nhiều vùng da trên cơ thể.
- Đau bả vai: Có nhiều nguyên nhân dẫn tới tình trạng này, trong đó bao gồm ung thư gan. Theo các chuyên gia, những tế bào ung thư có thể gây kích thích dây thần kinh và dẫn đến đau xương bả vai. Ngoài ra, cơn đau có thể lan rộng ra vùng lưng.
- Đau vùng trên rốn, dưới xương ức: Cơn đau có thể chỉ âm ỉ hoặc dữ dội. Đây có thể là dấu hiệu ung thư gan nhưng cũng có thể là triệu chứng thường gặp của một số bệnh về tiêu hóa.
- Da nhiều mụn: Rối loạn nội tiết tố khiến da mọc nhiều mụn. Đây là biểu hiện thường gặp ở trẻ đang trong độ tuổi dậy thì. Tuy nhiên, khi bị ung thư gan, khả năng thanh lọc độc tố của gan giảm đi, các chất độc tích tụ lại trong cơ thể gây ra mụn, nhất là ở vùng mặt.
Trên đây là một số triệu chứng ung thư gan phổ biến. Tuy nhiên, trên thực tế, căn bệnh này thường không có biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn đầu, thậm chí nhiều bệnh nhân không có triệu chứng. Bệnh thường diễn biến âm thầm, đến khi những triệu chứng rầm rộ thì ung thư gan đã ở giai đoạn muộn và có thể đe dọa tính mạng của người bệnh.
Chính vì thế, để phát hiện bệnh sớm và tăng cơ hội chữa khỏi bệnh, nếu nằm trong nhóm những người có nguy cơ cao (người uống bia rượu, người mắc bệnh gan mạn tính,... ) hoặc ngay cả khi xuất hiện những thay đổi nhỏ nhất trên cơ thể, bạn nên đi kiểm tra gan, tầm soát ung thư gan. Một số phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp CT, chụp MRI,... có thể nhận biết nhanh chóng những tổn thương tại gan.
|
medlatec
| 1,170
|
Những cách chữa mất ngủ hiệu quả giúp bạn say giấc
Những lo toan, vướng bận trong cuộc sống hàng ngày khiến nhiều người bị mất ngủ. Đây là tình trạng khá phổ biến hiện nay và nó ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống. Làm sao chữa mất ngủ để có một giấc ngủ ngon là mong muốn của những người gặp phải tình trạng này.
1. Nguyên nhân nào gây nên bệnh mất ngủ?
Đôi khi mất ngủ chỉ là một hiện tượng sinh lý bình thường của con người do ảnh hưởng của sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên nếu tình trạng này kéo dài nó sẽ trở thành bệnh lý. Nếu không được điều trị kịp thời thì bệnh lý tưởng chừng như đơn giản này lại ảnh hưởng nghiêm trọng đến thần kinh và gây suy nhược cơ thể. Để biết cách chữa mất ngủ hiệu quả thì trước tiên bạn phải biết được nguyên nhân. Dưới đây là một số nguyên nhân gây ra tình trạng mất ngủ nhiều người gặp phải:
Do tâm lý căng thẳng, lo âu, sợ sệt về các vấn đề trong cuộc sống như tình yêu, sự nghiệp, tiền bạc,… Nếu những trạng thái này chỉ diễn ra trong thời ngắn thì mất ngủ có thể hết và không chuyển thành bệnh kinh niên.
Tiếng ồn cũng ảnh hưởng trực tiếp tới giấc ngủ của bạn. Nếu bạn sinh sống ở khu vực có tiếng ồn lớn như gần mặt đường, gần nhà máy sản xuất, gần công trình đang thi công, gần các tụ điểm vui chơi,… chắc chắn sẽ khiến giấc ngủ của bạn không được trọn vẹn.
Thói quen sinh hoạt hàng ngày cũng ảnh hưởng tới giấc ngủ của bạn. Ví dụ như làm việc khuya, nghe nhạc lớn khi ngủ, làm ca đêm, ăn khuya,…
Những người mắc các chứng bệnh tâm thần cũng là nguyên nhân gây mất ngủ.
Người mắc các bệnh tật như tê bì chân tay, người ê ẩm, đau mỏi,…
Sử dụng các chất kích thích gây mất ngủ như trà sữa, chè, cà phê, quen dùng thuốc ngủ, nước bò húc, chất gây nghiện,…
Ngoài ra những người ở độ tuổi tiền mãn kinh cũng dễ bị mất ngủ do sự thay đổi của hormone.
2. Những cách chữa mất ngủ hiệu quả
Bệnh mất ngủ khiến bạn mệt mỏi, vậy hãy áp dụng ngay những cách chữa mất ngủ chúng tôi chia sẻ dưới đây:
Sử dụng mật ong
Mật ong không chỉ chứa nhiều khoáng chất tự nhiên và vitamin có lợi cho sức khỏe mà còn có thể chữa bệnh. Theo các nghiên cứu cho thấy trong mật ong có chứa nhiều axit amin tryptophan, chất này khi xâm nhập vào não sẽ chuyển thành serotonin - một chất dẫn truyền cần thiết cho việc sản sinh melanin, đưa cơ thể chìm vào giấc ngủ.
Ngoài ra với thành phần giàu glucose và fructose có công dụng rất tốt đối với người bị mất ngủ. Đây là 2 hợp chất giúp làm giảm cảm giác đói (một trong số những nguyên nhân khiến cơ thể mất ngủ) và ổn định lưu lượng máu để giấc ngủ được sâu hơn. Có thể thấy tác dụng chữa mất ngủ của mật ong là rất rõ. Và việc tiếp theo của bạn là làm sao sử dụng mật ong đúng cách để chữa bệnh mất ngủ.
Có nhiều cách sử dụng mật ong chữa trị mất ngủ như:
Bạn hãy lấy 2 muỗng mật ong nguyên chất rồi hòa với 200ml nước ấm và uống mỗi tối trước khi đi ngủ.
Sử dụng mật ong kết hợp với hoa cúc: Lấy khoảng 10g hoa cúc, 5g cam thảo đun sôi với 500ml nước. Đun sôi khoảng 10 phút rồi tắt bếp và để nước nguội dần. Khi nước chỉ còn ấm bạn lấy khoảng 3 thìa mật ong cho vào khoắng đều. Uống mỗi ngày để giảm stress, cơ thể thoải mái giúp ngủ ngon.
Sử dụng mật ong kết hợp với sữa: Bạn lấy 2 - 3 thìa mật ong rồi pha với 200ml sữa, khoắng đều lên và uống trước khi đi ngủ. Công thức này rất phù hợp với người gầy giúp mang lại giấc ngủ ngon.
Ngoài ra mật ong cũng có thể kết hợp được với củ tam thất, chanh bạc hà, trà,… đều đem lại hiệu quả cao trong việc chữa mất ngủ.
Sử dụng quả la hán
Bên cạnh tác dụng kháng viêm, tiêu đờm trong điều trị bệnh về đường ruột và hô hấp, quả la hán còn có công dụng trong điều chữa bệnh mất ngủ hiệu quả.
Cũng giống như mật ong, trong quả la hán có chứa nhiều glucose giúp ổn định đường huyết, phục hồi sức khỏe. Bên cạnh đó quả la hán còn giúp giảm stress, thanh lọc giải độc cơ thể,…
Để sử dụng quả la hán chữa mất ngủ rất đơn giản, bạn chỉ cần cắt quả thành những lát mỏng và hãm với nước sôi uống hàng ngày. Căn bệnh mất ngủ của bạn sẽ được cải thiện rõ rệt sau một thời gian sử dụng quả la hán.
Chữa bệnh mất ngủ bằng cách ngồi thiền
Ngồi thiền là phương pháp giúp cho con người được tĩnh tâm hơn, não bộ được nghỉ ngơi, từ đó giúp cho tinh thần thoải mái, tránh những suy nghĩ tiêu cực.
Ngồi thiền còn giúp điều hòa cơ thể, cân bằng âm dương và giảm căng thẳng hiệu quả.
Cách ngồi thiền để chữa bệnh mất ngủ là bạn giữ lưng thẳng, lấy 2 chân xếp bằng, đưa 2 chân lên đùi và tay thả lỏng để trên đầu gối. Thời gian tốt nhất cho việc ngồi thiền là vào mỗi buổi sáng thức dậy hoặc buổi tối trước khi đi ngủ. Lưu ý là khi ngồi thiền cần phải ở nơi yên tĩnh, không có tiếng ồn để cơ thể tịnh tâm. Mỗi ngày bạn chỉ cần ngồi thiền trong khoảng thời gian từ 20 - 30 phút.
Tập luyện yoga
Không những giúp cho cơ thể khỏe khoắn, giữ gìn vóc dáng, làn da tươi trẻ,… yoga còn giúp chữa mất ngủ. Tập luyện yoga mỗi ngày giúp cơ thể giải phóng năng lượng tích cực, điều hòa âm dương giúp bạn thư thái hơn, loại bỏ cảm giác stress, từ đó cho giấc ngủ ngon và sâu hơn.
Hình thành thói quen sinh hoạt
Không sử dụng các chất kích thích như cà phê, trà sữa, rượu, chất gây nghiện,… trước khi ngủ.
Hạn chế những giấc ngủ ngắn vào ban ngày, trừ khi giấc ngủ đó không khiến cho giấc ngủ ban đêm của bạn bị ảnh hưởng.
Hình thành cho mình thói quen tập luyện thể dục vào mỗi buổi sáng.
Chịu khó thức giấc đúng giờ vào buổi sáng, không nằm dây dưa và giới hạn thời gian nằm trên giường khi không ngủ.
Thực hiện ăn uống điều độ, không ăn khuya, không ăn nhiều đồ ăn trước khi đi ngủ.
|
medlatec
| 1,164
|
Tầm soát ung thư vú ở đâu tốt?
Ung thư vú là một trong những bệnh ung thư có tỷ lệ mắc cao nhất ở nữ nữ giới Việt Nam và nhiều nước trên thế giới. Tầm soát ung thư vú khuyến khích cho mọi chị em phụ nữ, đặc biệt là những người thuộc nhóm có nguy cơ mắc bệnh cao. Câu hỏi băn khoăn của nhiều chị em là tầm soát ung thư vú ở đâu tốt?
Tầm soát ung thư vú ở đâu chính xác?
Ung thư vú đang là nỗi lo của nhiều chị em phụ nữ. Tuy bệnh có tiên lượng sống tốt ở những giai đoạn sớm khi nữ giới có trên 90% cơ hội sống trong 5 năm tuy nhiên điều đáng buồn là chị em thường chủ quan trong thăm khám phát hiện bệnh sớm vì vậy đa số đều phát hiện muộn, khiến việc điều trị khó khăn hơn rất nhiều.
Tầm soát ung thư vú là việc kết hợp thực hiện nhiều xét nghiệm khác nhau để xác để phát hiện bệnh sớm, ngay khi chưa có biểu hiện.
Ai nên tầm soát ung thư vú?
Nữ giới trưởng thành đều có thể thực hiện khám tầm soát ung thư vú
Tầm soát ung thư vú khuyến khích cho nữ giới trên 40 tuổi, thuộc đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao như:
Nữ giới béo phì có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn những nữ giới duy trì cân nặng hợp lý
Tầm soát ung thư vú bao gồm những gì?
Chụp X quang tuyến vú phát hiện những bất thường tại vú
Trường hợp phát hiện nghi ngờ u, hạch qua siêu âm bác sĩ sẽ chỉ định thêm sinh thiết để đánh giá chính xác u lành tính hay ác tính…
|
thucuc
| 306
|
Điều gì sẽ xảy ra khi bạn bị gãy xương?
Sau khi bị gãy xương khoảng vài giờ thì quá trình làm lành bắt đầu khởi động với việc hình thành các cục máu đông, hệ miễn dịch tiêu diệt vi trùng nơi xương gãy. Sau khoảng 6 - 12 tuần, xương mới được hình thành. Cuối cùng là giai đoạn tu sửa, tùy vào loại và vị trí xương gãy mà thời gian hồi phục cũng khác nhau.
1. Gãy xương là gì? Nguyên nhân nào khiến xương bị gãy?
Gãy xương là sự phá hủy đột ngột các cấu trúc bên trong của xương khiến nó mất tính liên tục và không còn chịu được lực tác động vào.Xương rất chắc nhưng cũng có giới hạn chịu đựng. Chúng có thể bị gãy, thậm chí chảy máu sau khi gãy nghiêm trọng. Tất cả các loại tác động từ chấn thương thể thao đến một cú ngã vô tình, hay những bệnh như ung thư, loãng xương đều có thể dẫn đến xương yếu và dễ gãy hơn.Một số thuật ngữ cơ bản để mô tả xương bị gãy gồm:Gãy kín hay hở? Vết gãy kín, không xuyên qua da hay là hở xuyên qua da, gây chảy máu;Gãy một phần hay hoàn toàn? Gãy một phần là gãy không gãy hết xương, gãy hoàn toàn là gãy chia xương thành hai hoặc nhiều mảnh;Đã di lệch hay không di lệch? Nếu các mảnh gãy vẫn xếp thành hàng, đó là mảnh gãy không di lệch. Nếu không, nó sẽ bị lệch khỏi vị trí ban đầu.
2. Các loại gãy xương
Gãy xương được chia thành các dạng phổ biến bao gồm:Gãy ngang: Gãy thẳng qua xương;Gãy do tác động lực quá mạnh: Một vết nứt rất mỏng, còn được gọi là gãy chân tóc;Oblique: Gãy ở một góc;Greenstick: Gãy ở một bên, nhưng uốn cong ở bên kia, giống như một cành cây tươi bị chặt không đứt hết;Hỗn hợp: Xương gãy thành 3 mảnh trở lên.Các loại khác bao gồm gãy xương do lực nén, gãy xoắn xương và gãy xương cột sống.
Người bênh bị gãy xương có thể gặp một số dạng gãy xương khác nhau
3. Điều gì sẽ xảy ra khi bạn gãy xương?
3.1. Cảm giác đau khi bị gãy xươngĐôi khi, trẻ em bị gãy xương nhỏ thậm chí không cảm nhận được cơn đau. Trong trường hợp khác, gãy xương có thể nghiêm trọng đến mức gây sốc. Nhưng thông thường, gãy xương gây ra một cơn đau sâu và dữ dội, bạn cũng có thể cảm thấy đau nhói tùy thuộc chỗ gãy.3.2. Các triệu chứng khác. Ngoài cơn đau, cơ thể còn thiết lập các loại báo động để bạn biết có điều gì đó thực sự không ổn, ví dụ như tạo cảm thấy ớn lạnh, chóng mặt, thậm chí bất tỉnh khi bị gãy xương. Xung quanh vị trí gãy, bạn có thể nhận thấy:Bầm tím;Cứng;Sưng tấy;Ấm nóng;Yếu đi.Bạn cũng có thể gặp khó khăn khi di chuyển vùng xương bị gãy hoặc thấy nó có vẻ không ổn, giống như bị bẻ cong ở một góc.
4. Cơ thể tự làm lành vùng xương gãy bằng cách nào?
Bước 1: Quá trình sửa chữa xương bắt đầu chỉ trong vòng vài giờ sau chấn thương. Lúc này, vết sưng được hiện rõ khi các cục máu đông bắt đầu hình thành xung quanh chỗ gãy. Hệ miễn dịch gửi vào các tế bào hoạt động như những người thu gom rác nhằm loại bỏ các mảnh xương nhỏ và tiêu diệt nếu có bất kỳ vi trùng nào. Ngoài ra, cơ thể còn phát triển các mạch máu đến chỗ gãy để giúp đẩy nhanh quá trình chữa lành. Bước này có thể kéo dài 1-2 tuần.Bước 2: Trong 4 - 21 ngày tiếp theo, một vết chai mềm xung quanh xương bị gãy được hình thành khi collagen di chuyển đến và từ từ thay thế cục máu đông. Vết chai cứng hơn cục máu đông, nhưng không chắc bằng xương, nếu di chuyển, mô sẹo mềm có thể bị vỡ và cản trở quá trình phục hồi. Đó là một phần lý do khiến bạn cần phải bó bột để giữ cho xương lành tại chỗ.Bước 3: Khoảng 2 tuần sau khi nghỉ ngơi, các tế bào được gọi là nguyên bào xương di chuyển đến nhằm giúp hình thành xương mới, bổ sung khoáng chất vào hỗn hợp để làm cho xương cứng và khỏe hơn, giai đoạn này thường kết thúc sau khoảng 6-12 tuần kể từ thời điểm gãy xương.Bước 4: Giai đoạn cuối cùng là tu sửa xương. Lúc này, các tế bào hủy xương thực hiện một số tinh chỉnh, chúng bắt đầu phá vỡ các xương thừa được hình thành trong quá trình liền xương để xương trở lại hình dạng bình thường. Khi đạt đến giai đoạn này, việc nhanh chóng trở lại các hoạt động bình thường thực sự giúp bạn chữa bệnh. Bước này có thể tiếp tục kéo dài tùy vào vị trí và tính chất vùng xương bị gãy, đôi khi kéo dài đến 9 năm.
Người bị gãy xương có thể được áp dụng phương pháp bó bột trong điều trị
5. Gãy xương phải làm sao?
5.1. Điều trị gãy xương cơ bảnĐiều trị gãy xương cơ bản bao gồm 3 bước cơ bản:Chỉnh xương về vị trí cũ;Giữ nó không di chuyển đến khi được chữa lành;Kiểm soát cơn đau;Đối với một vết gãy cơ bản, bác sĩ có thể phải nắn xương trở lại vị trí cũ. Sau đó, nẹp hoặc bó bột để hỗ trợ xương và giúp nó không di chuyển. Ngoài ra, bạn cũng có thể được kê thêm thuốc giảm đau trong quá trình điều trị.5.2. Điều trị xương gãy phức tạpĐối với gãy xương nghiêm trọng hơn, bạn có thể cần phải phẫu thuật. Các bác sĩ có thể đặt đinh vít, ghim, que hoặc đĩa để giữ xương cố định và lành lại một cách chính xác. Những dụng cụ này có thể được lấy ra hoặc để nguyên vị trí sau khi xương đã lành.Trong một số trường hợp hiếm hoi, bạn có thể cần lực kéo, một hệ thống ròng rọc và trọng lượng xung quanh giường bệnh để giữ xương ở đúng vị trí.
6. Thời gian hồi phục sau gãy xương
Thời gian phục hồi trung bình mất từ 6-8 tuần nhưng có thể thay đổi tùy theo tình trạng xương, loại gãy, tuổi tác và sức khỏe tổng thể. Thông thường, thời gian hồi phục sau khi bị gãy xương được tiến triển như sau:Tuần 1-2: Trong vài tuần đầu tiên, bạn cần kiên nhẫn và thực hiện các biện pháp chăm sóc cơ bản, tạo tiền đề cho việc chữa lành, trong đó không được hút thuốc, cần thực hiện các bài tập, chế độ ăn uống lành mạnh và nghỉ ngơi đúng cách theo chỉ dẫn của bác sĩ.Tuần 3-5: Việc bó bột là rất quan trọng để chữa lành, nhưng chỉ sau một vài tuần không vận động, cơ sẽ bắt đầu yếu và cứng. Đây thường là thời điểm bạn bắt đầu một số bài tập rất cơ bản hoặc vật lý trị liệu sớm nhằm giúp xoa dịu độ cứng, xây dựng cơ và phá vỡ các mô sẹo.Tuần 6-8: Đây thường là thời điểm tháo lớp bột đi, lúc này bạn có thể thấy lông ở vị trí bó bột đen hơn bình thường, lớp da nhợt nhạt hoặc bong tróc, phần bị gãy trông nhỏ hơn. Tuy nhiên, chúng sẽ dần trở lại bình thường theo thời gian sau khi tập vật lý trị liệu. Trước khi bắt đầu lại các hoạt động, bạn nên kiểm tra để được bác sĩ tư vấn giới hạn vận động của bản thân.
7. Khi nào nên gọi cho bác sĩ?
Trong quá trình điều trị hãy để ý nếu có các dấu hiệu bất thường, gọi cho bác sĩ nếu bạn nhận thấy các vấn đề như:Màu da tại vị trí gãy hơi xanh;Không thể cử động vùng xương bị gãy như ngón tay hoặc ngón chân;Đau không thuyên giảm;Các vấn đề với bó bột như nứt, cảm thấy quá chặt hoặc quá lỏng;Các dấu hiệu nhiễm trùng như mẩn đỏ, sưng tấy hoặc tiết dịch có mùi hôi;Cảm giác ngứa ran, tê, kim châm, hoặc các cảm giác kỳ lạ khác.Gãy xương là tình trạng chấn thương nghiêm trọng cần được để ý và xử lý kịp thời. Việc điều trị gãy xương đòi hỏi quá trình tích cực, hợp lý, đúng lộ trình. Nếu không hiểu biết hay chủ quan trong vấn đề điều trị, phục hồi có thể dẫn đến các biến chứng không mong muốn.com
|
vinmec
| 1,472
|
Viêm họng xuất tiết – Bệnh hô hấp không nên chủ quan
Viêm họng xuất tiết là bệnh lý hô hấp phổ biến, có thể xảy ra với mọi đối tượng đặc biệt là trẻ em và người có sức khỏe yếu. Bệnh có khả năng chuyển biến nhanh, lây lan sang các bộ phận khác gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm sức khỏe nếu không được điều trị kịp thời.
1. Thế nào thì gọi là viêm họng xuất tiết?
Viêm họng xuất tiết là gọi là giai đoạn đầu tiên của viêm họng mạn tính, xảy ra khi bị vi khuẩn xâm nhập vào hầu họng trong thời gian dài, ảnh hưởng đến các cơ quan hô hấp khác. Nếu người bệnh không được điều trị kịp thời, bệnh sẽ dễ chuyển sang giai đoạn quá phát với thể viêm họng hạt hoặc viêm họng xơ teo.
Đây là tình trạng cổ họng sưng to đỏ, xuất hiện nhiều dịch nhầy ở thành họng và các có hạt nhỏ ở nang lympho. Bệnh này thường hay gặp ở trẻ em hoặc những người có sức đề kháng yếu nhất là vào giai đoạn chuyển mùa.
Viêm họng xuất tiết xảy ra khi bị vi khuẩn xâm nhập vào hầu họng trong thời gian dài, ảnh hưởng đến các cơ quan hô hấp khác.
2. Viêm họng xuất tiết nguy hiểm như thế nào?
2.1 Dấu hiệu bệnh
Bệnh này thường hay bị nhầm lẫn với bệnh viêm xoang và thường khó nhận biết cho đến khi bệnh có chuyển biến nặng hơn. Do vậy cần nắm rõ những triệu chứng đặc trưng sau đây:
– Ở những ngày đầu mắc bệnh, sẽ có những triệu chứng giống như cảm lạnh thông thường chẳng hạn như sốt, ho, đau đầu, người mệt mỏi, ớn lạnh…
– Cổ họng thường xuyên nóng, đau, khô rát, do đó bệnh nhân luôn trong tình trạng khát nước, khô cổ. Khi bệnh nặng hơn, cơn đau họng sẽ lây lan sang khu vực xung quanh chẳng hạn như tai. Một số trường hợp còn kèm theo ho khan, giọng khản đặc, thậm chí mất tiếng, không nói được.
– Khi bệnh có chuyển biến trầm trọng hơn, bệnh nhân sẽ phải đối mặt với hiện tượng nghẹn khi nhai nuốt, cảm giác đau vướng ở cổ họng, nhiều đờm đặc biệt khi ngủ dậy và có thể bị sưng hạch ở cổ.
– Khi khám lâm sàng sẽ phát hiện ra nhiều dịch nhầy, niêm mạc họng sưng đỏ, nang lympho bị phù nề nhẹ. Các bộ phận như thành sau cổ họng, trụ trước và sau, màn hầu cũng sưng đỏ nặng nề.
Ngoài ra với các bệnh nhân đang mắc bệnh lý liên quan đến dạ dày, thực quản thì có thêm hiện tượng đau tức, nóng ở ngực.
Người bị viêm họng xuất tiết khi khám lâm sàng sẽ phát hiện ra nhiều dịch nhầy, niêm mạc họng sưng đỏ, nang lympho bị phù nề nhẹ.
2.2 Nguyên nhân mắc bệnh
Đây là một trong những bệnh lý về đường hô hấp khá phổ biến, có nguy cơ xảy ra ở mọi độ tuổi. Các chuyên gia đã tìm ra 4 nhóm nguyên nhân gây ra bệnh này:
– Do bị vi khuẩn tấn công: họng là khu vực dễ bị các loại vi khuẩn, nấm xâm nhập và trú ngụ gây ra xuất tiết và các bệnh lý hô hấp khác.
– Do mặc các bệnh lý nền: những trường hợp bệnh nhân bị tiểu đường, gan hoặc viêm xoang là điều kiện thuận lợi để viêm họng cấp biến chuyển sang giai đoạn xuất tiết.
– Do tiếp xúc với các tác nhân dễ gây kích ứng chẳng hạn như phấn hoa, lông động vật,… Với những cơ thể dễ bị kích ứng thì đây cũng là một trong nguyên nhân gây xuất tiết cổ họng.
– Do điều kiện thời tiết và môi trường: thời tiết thay đổi liên tục từ nóng sang lạnh khiến cơ thể không thích nghi kịp cùng với sống trong môi trường ô nhiễm, nhiều khói bụi là tác nhân tăng nguy cơ mắc bệnh về họng.
Ngoài ra, việc lạm dụng thực phẩm chứa nhiều chất kích thích, nồng độ cồn cao cũng được cho là tác nhân gây bệnh do những sản phẩm này có khả năng giảm hệ miễn dịch của cơ thể, từ đó vi khuẩn càng dễ tấn công hơn.
Việc lạm dụng thực phẩm chứa nhiều chất kích thích, nồng độ cồn cao cũng được cho là tác nhân gây bệnh
2.3 Biến chứng hay gặp của thể bệnh
Khi mắc bệnh, không chỉ chất lượng cuộc sống bị suy giảm do phải thường xuyên chịu cơn đau họng, khó chịu, mệt mỏi mà còn có thể dẫn đến biến chứng các bộ phận khác nếu không được điều trị đúng cách, Một số biến chứng tiêu biểu của bệnh có thể kể đến như:
– Bệnh lý viêm mạn tính của đường hô hấp: viêm phế quản, viêm amidan, viêm họng hạt, viêm xoang, viêm họng mãn tính xơ teo, viêm phổi,…
– Ảnh hưởng đến tai: nếu viêm họng trong thời gian qua lâu sẽ dẫn đến những tổn thương tai như ù tai, đau tai, nặng hơn là viêm tai giữa, từ đó thính lực cũng giảm thiểu đáng kể.
– Biến chứng về mắt: vi khuẩn trú ngụ lâu trong vòm họng thường có xu hướng tấn công sang vùng mắt. Rất nhiều bệnh nhân bị viêm mắt, tắc tuyến lệ, áp xe mí mắt, giảm thị lực do viêm họng gây ra.
– Tổn thương não: xảy ra trong trường hợp vi khuẩn, virus ăn sâu vào cơ thể, có thể dẫn đến viêm màng não. Từ đây sẽ tác động tiêu cực đến hệ thần kinh của con người.
3. Điều trị bệnh như thế nào?
3.1 Các phương pháp điều trị
– Sử dụng thuốc: với những trường hợp phát hiện bệnh sớm, bác sĩ khuyên nên điều trị bằng thuốc để ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập và phát triển ở vòm họng. Các loại thuốc sẽ giảm sưng đỏ, suy giảm khả năng xuất tiết, chống viêm xoang mũi xuất tiết, se khô bề mặt viêm mạc.
– Các phương pháp phẫu thuật: nội soi, mổ xoang, nong xoang nhằm mục đích hút dịch nhầy, làm sạch khu vực mũi họng, tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Phương pháp này thường được chỉ định với những bệnh nhân mạn tính, uống thuốc không khỏi phải sử dụng đến phương pháp ngoại khoa để điều trị. Tuy nhiên bệnh nhân cần lưu ý những phương pháp này vẫn có tỷ lệ tái phát bệnh.
– Một số mẹo dân gian cũng có thể điều trị được viêm họng: xông hơi lá lốt, lá hương nhu, gừng tươi hoặc nước muối sinh lý để làm loãng dịch nhầy đang ứ đọng tại cổ họng, dễ dàng đào thải ra bên ngoài.
3.2 Nên điều trị viêm họng xuất tiết ở đâu?
Đây là một trong những bệnh lý khá phổ biến và không dễ phát hiện trước khi chuyển biến trầm trọng.Bệnh nhân thường có tâm lý chủ quan không chữa trị hoặc không phát hiện bệnh sớm mà không biết rằng bệnh có thể gây ra biến chứng nguy hiểm ở vòm họng và các cơ quan liên quan. Vì vậy, người bệnh cần tìm địa chỉ uy tín để điều trị hiệu quả.
|
thucuc
| 1,266
|
Sung huyết mũi là gì?gây nhiều biến chứng
Sung huyết mũi là bệnh không nguy hiểm nhưng lại gây nhiều biến chứng làm ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Đây là tình trạng nhiều người gặp, nếu không được điều trị kịp thời bệnh dễ gây biến chứng nguy hiểm Vậy sung huyết mũi là gì? Bạn có thể tham khảo những thông tin dưới đây.
Sung huyết mũi là tình trạng niêm mạc mũi bị tổn thương, viêm nhiễm, sưng tấy phù nề đỏ rực, sung huyết dữ dội.
Sung huyết mũi là gì
Sung huyết mũi là tình trạng niêm mạc mũi bị tổn thương, viêm nhiễm, sưng tấy phù nề đỏ rực, sung huyết dữ dội. Triệu chứng của viêm mũi sung huyết đó hắt hơi kiên tục, chảy nước mũi trong, nghẹt mũi, khó thở, tắc mũi,…
Đi kèm với các triệu chứng trên bệnh có thể là hiện tượng ho thành từng cơn, uể oải, mệt mỏi.
Viêm mũi sung huyết nếu không chữa trị kịp thời có thể xảy ra các biến chứng ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe như viêm họng, thị lực giảm sút, mắc các bệnh hô hấp chẳng hạn như viêm thanh quản, khí quản, phế quản, hen suyễn,…
Nguyên nhân gây viêm mũi sung huyết
Viêm mũi sung huyết do nhiều nguyên nhân gây ra như:
Sung huyết mũi do nhiều nguyên nhân gây ra
Điều trị viêm mũi sung huyết
Vệ sinh mũi kết hợp xông hơi
Nếu bệnh nhẹ bạn hãy rửa mũi bằng nước muối sinh lý hàng ngày, kết hợp xông mũi bằng các thảo dược như bạc hà, xả, ngải cứu,…Tuy nhiên, những biện pháp này chỉ hỗ trợ làm thuyên giảm triệu chứng bệnh, để chữa khỏi triệt để cần phải uống thuốc theo chỉ định của bác sỹ.
Sử dụng thuốc
Đây là phương pháp chủ yếu điều trị sung huyết mũi. Người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ chỉ định của bác sĩ. Các loại thuốc chữa viêm mũi sung huyết thường được sử dụng là: thuốc kháng histamine, thuốc nhóm corticoid, thuốc kháng cromoglycat, muscarin, nedocromil, thuốc giống giao cảm.
Thuốc giao cảm chữa viêm mũi sung huyết có tác dụng co mạch nên tuyệt đối không dùng quá 7 ngày, nếu không sẽ dẫn đêns tình trạng sung huyết tại đi tái lại nhiều lần, có thể gây ra các tác dụng phụ toàn thân cao khi dùng dưới dạng uống.
Có thể sử dụng nhóm thuốc chứa tinh dầu methol hoặc benzoin khi viêm mũi xung huyết có kèm theo triệu chứng ho.
|
thucuc
| 436
|
Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không?
Gan nhiễm mỡ là gì?
Có một lượng nhỏ chất béo trong gan là bình thường. Nhưng nếu lượng chất béo này chiếm trên 5% -10% trọng lượng của gan, bạn có thể bị gan nhiễm mỡ. Nhiều người cho rằng chỉ người béo mới bị gan nhiễm mỡ. Quan niệm này là sai lầm. Bất cứ ai cũng có thể bị gan nhiễm mỡ, người béo, người gầy, người già hay người trẻ đều có nguy cơ mắc bệnh.
Hình ảnh gan nhiễm mỡ
Có hai loại gan nhiễm mỡ chính:
Phụ nữ cũng có thể mắc bệnh gan nhiễm mỡ trong thai kỳ.
Triệu chứng của gan nhiễm mỡ
Gan nhiễm mỡ thường không có triệu chứng. Một số người có thể cảm thấy mệt mỏi hoặc khó chịu trong bụng. Gan có thể hơi sưng – điều này thường được phát hiện trong các kỳ kiểm tra sức khỏe.
Người bị gan nhiễm mỡ thường xuyên mệt mỏi, mất tập trung
Tuy nhiên, lượng chất béo dư thừa trong gan có thể gây viêm. Bệnh nhân bị viêm gan thường có các triệu chứng:
Gan nhiễm mỡ có nguy hiểm không?
Gan nhiễm mỡ thời kỳ đầu không nguy hiểm. Tình trạng này có thể được điều chỉnh thông qua thay đổi phương thức sinh hoạt, điều chỉnh chế độ ăn uống và luyện tập sức khỏe hợp lý sẽ khôi phục lại bình thường. Người bị bệnh tiểu đường nên kiểm soát bệnh. Nếu bị gan nhiễm mỡ do cồn, điều quan trọng nhất là bỏ rượu, bia, thuốc lá. Nếu không dừng những thói quen này, có thể bị biến chứng nguy hiểm như như viêm gan do rượu hay xơ gan, thậm chí là ung thư gan.
Tránh xa rượu bia là cách tốt nhất để điều chỉnh tình trạng gan nhiễm mỡ
Một chế độ ăn uống cân bằng, lành mạnh và tập thể dục thường xuyên cũng giúp điều chỉnh tình trạng gan nhiễm mỡ. Hạn chế các thực phẩm có carb cao như bánh mì, bột mỳ, gạo, khoai tây, và ngô; tránh đồ uống có ga.
Tập thể dục đều đặn là quan trọng đối với tất cả mọi người, nhưng nó đặc biệt có lợi cho người bị bệnh gan nhiễm mỡ. Giảm số cân thừa và giữ cho cơ thể săn chắc bằng cách tập thể dục sẽ giúp quản lý và giảm các triệu chứng.
Nếu ăn kiêng và tập thể dục không đủ để kiểm soát các triệu chứng của bệnh gan nhiễm mỡ, thì có thể đã đến lúc phải đến gặp bác sĩ. Bác sĩ có thể tiến hành phân tích tổng thể và kê đơn thuốc, hoặc giới thiệu bạn tới chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng kế hoạch ăn kiêng.
|
thucuc
| 473
|
Hiểu về các phương pháp điều trị ung thư bàng quang
Bốn phương pháp điều trị chuẩn được sử dụng trong ung thư bàng quang là phẫu thuật, xạ trị, hóa trị và miễn dịch. Việc điều trị tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, tuổi , thể trạng của người bệnh.
1. Phẫu thuật
Một trong những loại phẫu thuật sau đây có thể được thực hiện:Phẫu thuật nội soi (TUR): Phẫu thuật được thực hiện qua nội soi bàng quang (một ống mỏng được đưa vào bàng quang thông qua niệu đạo). Một công cụ có một vòng dây nhỏ ở đầu được sử dụng để loại bỏ ung thư hoặc đốt cháy khối u bằng điện năng lượng cao.Cắt bàng quang toàn bộ: Phẫu thuật cắt bỏ bàng quang và nạo vét hạch bạch huyết cùng các cơ quan lân cận có chứa ung thư. Phẫu thuật này có thể được thực hiện khi ung thư bàng quang xâm lấn vào thành cơ, hoặc khi ung thư bề mặt đã lan rộng gần hết bàng quang. Ở nam giới, các cơ quan gần đó cũng được loại bỏ là tuyến tiền liệt và túi tinh. Ở phụ nữ, tử cung, buồng trứng và một phần của âm đạo cũng được loại bỏ. Đôi khi, do tổn thương ung thư đã lan ra ngoài bàng quang và không thể loại bỏ hoàn toàn, phẫu thuật cắt bỏ bàng quang có thể được thực hiện chỉ để giảm các triệu chứng tiết niệu do ung thư gây ra. Khi bàng quang đã được cắt bỏ, các bác sĩ phẫu thuật sẽ tạo ra một cách khác để đưa nước tiểu ra khỏi cơ thể.Cắt bàng quang bán phần: Phẫu thuật cắt bỏ một phần bàng quang có thể được thực hiện cho những bệnh nhân có khối u có độ ác tính thấp nhưng đã xâm lấn vào thành bàng quang tuy nhiên mới chỉ giới hạn ở một khu vực của bàng quang. Vì chỉ một phần của bàng quang được loại bỏ, bệnh nhân có thể đi tiểu bình thường sau phẫu thuật. Chuyển nước tiểu: Phẫu thuật để tạo ra một cách mới cho cơ thể lưu trữ và đưa nước tiểu ra khỏi cơ thể.Sau khi bác sĩ loại bỏ tất cả các bệnh ung thư có thể nhìn thấy tại thời điểm phẫu thuật, một số bệnh nhân có thể được hóa trị liệu sau phẫu thuật để tiêu diệt bất kỳ tế bào ung thư nào còn sót lại. Điều trị được đưa ra sau phẫu thuật, để giảm nguy cơ ung thư sẽ quay trở lại, được gọi là liệu pháp bổ trợ.
2. Xạ trị
Liệu pháp xạ trị bên ngoài sử dụng máy bên ngoài cơ thể để chiếu bức xạ tới bệnh ung thư
Xạ trị là phương pháp điều trị ung thư sử bằng việc sử dụng tia X năng lượng cao hoặc các loại phóng xạ khác để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc giữ cho chúng không phát triển. Có hai loại xạ trị:Liệu pháp xạ trị bên ngoài sử dụng máy bên ngoài cơ thể để chiếu bức xạ tới bệnh ung thư.Xạ trị trong: chất phóng xạ được niêm phong trong kim, hạt, dây điện hoặc ống thông được đặt trực tiếp vào hoặc gần phần tổn thương ung thư.Cách thức xạ trị được chỉ định tùy thuộc vào giai đoạn ung thư. Liệu pháp xạ trị từ ngoài được sử dụng để điều trị ung thư bàng quang.
3. Hóa trị
Hóa trị là một phương pháp điều trị sử dụng thuốc để ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư, bằng cách tiêu diệt các tế bào hoặc bằng cách ngăn chặn chúng phân chia. Khi hóa trị được thực hiện bằng đường uống hoặc tiêm vào tĩnh mạch , thuốc sẽ xâm nhập vào máu và có thể đến các tế bào ung thư trên toàn cơ thể (hóa trị liệu toàn thân). Khi hóa trị được đưa trực tiếp vào dịch não tủy, một cơ quan hoặc khoang cơ thể như bụng, các loại thuốc chủ yếu ảnh hưởng đến các tế bào ung thư ở những khu vực đó (hóa trị liệu tại chỗ). Đối với ung thư bàng quang, hóa trị liệu tại chỗ có thể đưa vào bàng quang thông qua một ống được đưa vào niệu đạo. Cách thức hóa trị sẽ tùy thuộc vào loại và giai đoạn ung thư được điều trị. Đa hóa trị là điều trị bằng cách sử dụng nhiều hơn một loại thuốc chống ung thư.
4. Liệu pháp miễn dịch
Liệu pháp miễn dịch là phương pháp điều trị sử dụng hệ thống miễn dịch của bệnh nhân để chống ung thư. Các chất được tạo ra bởi cơ thể hoặc được sản xuất trong phòng thí nghiệm được sử dụng để tăng cường, chỉ đạo hoặc khôi phục cơ thể phòng thủ tự nhiên chống lại ung thư. Loại điều trị ung thư này còn được gọi là liệu pháp sinh học hoặc trị liệu sinh học.Có nhiều loại liệu pháp miễn dịch khác nhau:Điều trị bằng cách ức chế điểm kiểm soát miễn dịch: Thuốc ức chế PD-1 là một loại trị liệu ức chế điểm kiểm soát miễn dịch được sử dụng trong điều trị ung thư bàng quang.ENLARGEBCG (bacillus Calmette-Guérin): Ung thư bàng quang có thể được điều trị bằng liệu pháp miễn dịch gọi là BCG ( vi trùng lao song) BCG được đưa hòa trong một dung dịch và được đặt trực tiếp vào bàng quang bằng ống thông
5. Lựa chọn điều trị theo giai đoạn
Ung thư bàng quang được chia làm 4 giai đoạn tùy theo mức độ xâm lấn và di căn.
5.1 Giai đoạn 0, I : Ung thư biểu mô nhú không xâm lấn và ung thư biểu mô tại chỗ
Cắt bỏ u qua nội soi
Điều trị giai đoạn 0 có thể bao gồm:Cắt bỏ u qua nội soi sau đó sẽ điều trị thêm. Hóa trị ( hoặc BCG) tại chỗ sau khi phẫu thuật.Cắt bàng quang bán phần.Cắt bàng quang toàn bộ
5.2 Giai đoạn II và III Ung thư bàng quang
Điều trị ung thư bàng quang giai đoạn II và III có thể bao gồm:Cắt bàng quang bán phần.Hóa trị kết hợp sau đó là cắt bàng quang triệt để. Một sự chuyển hướng nước tiểu có thể được thực hiện.Xạ trị ngoài có hoặc không có hóa trị.Cắt bàng quang bán phần có hoặc không có hóa trị.Cắt bỏ u qua nội soi .
5.3 Ung thư bàng quang giai đoạn IV
Điều trị ung thư bàng quang giai đoạn IV chưa lan sang các bộ phận khác của cơ thể có thể bao gồm những điều sau đây:Hóa trị.Cắt bàng quang bán phần hoặc theo sau bằng hóa trị.Xạ trị ngoài có hoặc không có hóa trị.Cắt bỏ bàng quang như một liệu pháp giảm nhẹ để giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.Điều trị ung thư bàng quang giai đoạn IV đã lan sang các bộ phận khác của cơ thể, chẳng hạn như phổi, xương hoặc gan, có thể bao gồm những điều sau đây:Hóa trị có hoặc không điều trị tại chỗ (phẫu thuật hoặc xạ trị).Liệu pháp miễn dịch (liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch).Liệu pháp xạ trị bên ngoài để giảm nhẹ triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.Chuyển nước tiểu: Phẫu thuật để tạo ra một cách mới cho cơ thể đưa nước tiểu ra khỏi cơ thể.Điều trị ung thư bàng quang tái phát phụ thuộc vào điều trị trước đó và nơi ung thư đã tái phát. Điều trị ung thư bàng quang tái phát có thể bao gồm:Hóa trị kết hợp.Liệu pháp miễn dịch (liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch).Phẫu thuật cho các khối u bề mặt hoặc cục bộ. Phẫu thuật có thể được theo sau bằng liệu pháp sinh học và / hoặc hóa trị.Liệu pháp xạ trị như liệu pháp giảm nhẹ để giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Nguồn NIH 2019
Liệu pháp miễn dịch tự thân: Hy vọng mới trong điều trị ung thư
|
vinmec
| 1,376
|
Ai cần phẫu thuật bắc cầu nối động mạch vành?
Hơn 20 năm qua, từ những ca phẫu thuật mạch vành lẻ tẻ tại một số trung tâm phẫu thuật lớn trong cả nước đến nay nó đã trở thành phẫu thuật ...
Hơn 20 năm qua, từ những ca
phẫu thuật mạch vành lẻ tẻ tại một số trung tâm phẫu thuật lớn trong cả nước đến nay nó đã trở thành phẫu thuật thường quy ở nhiều bệnh viện tại các thành phố lớn ở nước ta. Có hàng ngàn bệnh nhân đã được tiến hành phẫu thuật bắc cầu nối động mạch vành.
Bệnh lý mạch vành là nguyên nhân thường gặp nhất trong các bệnh lý tim mạch ở người lớn tuổi. Nó gây ra do sự lắng đọng cholesterol vào thành của động mạch vành làm cản trở dòng máu đến nuôi cơ tim. Các bệnh lý động mạch vành thường gây ra những triệu chứng đau ngực hoặc nặng nề là nhồi máu cơ tim. Điều trị bệnh lý động mạch vành bao gồm thay đổi lối sống, thay đổi chế độ ăn, giảm cân nặng, giảm cholesterol, kiểm soát đái tháo đường, tăng huyết áp. Bỏ thuốc lá nếu có thể. Nhiều bệnh nhân cần phải dùng thuốc điều trị. Tuy nhiên, một số bệnh nhân cần phải can thiệp lập lại dòng chảy động mạch vành bằng cách đặt stent hoặc mổ bắc cầu nối động mạch vành.
Phẫu thuật cầu nối động mạch vành là tạo ra một mạch máu mới nhằm cung cấp máu đến vùng cơ tim mà mạch vành bình thường bị nghẽn tắc. Trong phần lớn các trường hợp, bác sĩ phẫu thuật sẽ dùng ít nhất một mạch máu là động mạch vú trong làm cầu nối. Các mạch máu khác có thể dùng làm cầu nối là mạch ở chân (tĩnh mạch chân) hoặc ở tay (động mạch). Hầu hết các ca, phẫu thuật phải mở một đường mổ ở giữa ngực. Trong nhiều trường hợp, phẫu thuật sẽ tiến hành trên quả tim ngừng đập (dùng tim phổi nhân tạo). Nhưng cũng có trường hợp bác sĩ phẫu thuật khi tim đang đập.
Trường hợp nào cần phải phẫu thuật bắc cầu nối?
Các thầy thuốc tim mạch sẽ cân nhắc xem bệnh nhân có cần phải phẫu thuật hay không? Vị trí, số lượng các mạch máu bị tắc của động mạch vành thường sẽ quyết định lựa chọn điều trị cho mỗi bệnh nhân. Nếu như trước đó bệnh nhân đã đặt stent giờ đây bị hẹp lại mà không phù hợp với đặt stent nữa có thể sẽ được phẫu thuật bắc cầu nối động mạch vành. Hoặc nếu bệnh nhân cần phải thay van tim mà cũng có tổn thương động mạch vành thì có thể phẫu thuật thay van tim và mổ cầu nối động mạch vành. Những bệnh nhân phải mổ phình tách động mạch chủ, có thể cũng sẽ phải mổ bắc cầu nối chủ vành kèm theo.
Những điều cần làm sau khi phẫu thuật
Sau phẫu thuật vài giờ bệnh nhân sẽ được rút nội khí quản cùng một số các ống nối ở ngực. Lúc này người bệnh vẫn được truyền một số thuốc và dịch truyền, một số có thể được truyền máu. Ngoài aspirin, các thuốc khác như chẹn bêta, ức chế men chuyển, các thuốc hạ mỡ máu cũng sẽ được kê cho bệnh nhân.
Sau ngày đầu tiên, bệnh nhân đã có thể dậy và đi lại. Hầu hết các bệnh nhân sau phẫu thuật đều hồi phục nhanh chóng và ra viện một tuần sau phẫu thuật bắc cầu nối động mạch vành. Người bệnh có thể đi xe đạp hoặc xe máy sau 3 tuần phẫu thuật và quan hệ vợ chồng sau 3 - 4 tuần sau phẫu thuật. Giới hạn nhiều nhất là hoạt động liền vết thương của xương ức. Như các xương khác, xương ức sẽ hồi phục hoàn toàn ở tuần thứ 12. Vì vậy, các hoạt động tập thể dục hoặc các hoạt động thể thao hoặc các công việc nặng nên tránh khi xương ức hồi phục hoàn toàn.
Các biến chứng thường gặp ngay sau phẫu thuật cầu nối động mạch vành là nhịp tim nhanh và không đều (rung nhĩ). Các biến chứng nguy hiểm hơn thường gặp là tai biến mạch não (1 - 2% bệnh nhân) và nhiễm trùng xương ức (1 - 2% bệnh nhân).
Khi nào người bệnh có thể đi làm lại?
Trở lại với công việc phụ thuộc nhiều vào tình trạng hồi phục của bệnh nhân cũng như phụ thuộc vào công việc có đòi hỏi nhiều các hoạt động nặng hay không. Nếu làm công việc nhẹ nhàng như ở trong văn phòng, người bệnh có thể trở lại làm việc sớm từ 4 - 6 tuần sau phẫu thuật. Nếu làm những hoạt động tay chân như xây dựng, mang vác nặng, bạn có thể trở lại làm việc hoàn toàn sau 12 tuần. Bạn cũng có thể trao đổi với thầy thuốc về công việc để bác sĩ có thể có lời khuyên giúp bạn trở lại với công việc.
Sau phẫu thuật cầu nối động mạch vành, người bệnh nên đi kiểm tra đều đặn. Các bác sĩ sẽ theo dõi các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân để điều chỉnh như mức cholesterol, huyết áp, đường máu. Kiểm soát cân nặng và bỏ thuốc lá là hai yếu tố rất quan trọng quyết định chất lượng cuộc sống người bệnh sau phẫu thuật.
|
medlatec
| 933
|
Xuất huyết dạ dày uống thuốc gì?
Mấy hôm nay tôi đi ngoài phân có màu đen như bã cà phê, thỉnh thoảng buồn nôn và nôn, ăn uống kém. Tôi tìm hiểu trên mạng thì giống với các triệu chứng của xuất huyết dạ dày. Không biết có phải không? Bác sĩ cho tôi hỏi xuất huyết dạ dày uống thuốc gì?
Trả lời
Xuất huyết dạ dày hay còn gọi là chảy máu dạ dày. Đây là bệnh lý cấp tính ở đường tiêu hóa, rất nguy hiểm nếu không phát hiện và điều trị kịp thời.
Xuất huyết dạ dày là bệnh lý nguy hiểm cần được xử trí sớm, đúng cách
Thông thường khi bị xuất huyết dạ dày, người bệnh sẽ thấy xuất hiện các triệu chứng như nôn ra máu, đi ngoài phân đen, đau bụng, hoa mắt, chóng mặt, nhợt nhạt… Những triệu chứng này nếu kéo dài sẽ gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe.
Với các triệu chứng bạn mô tả có thể bạn đã mắc xuất huyết dạ dày. Tuy nhiên nó cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý nào đó ở đại tràng như viêm đại tràng, ung thư đại tràng… Vì thế để chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe thì bạn nên tới bệnh viện để kiểm tra.
Xuất huyết dạ dày uống thuốc gì?
Đây cũng là băn khoăn chung được nhiều người quan tâm, tìm hiểu. Bạn nên tới bệnh viện để bác sĩ xác định chính xác tình trạng bệnh. Bác sĩ sẽ tiến hành nội soi dạ dày. Nếu bị xuất huyết dạ dày, bác sĩ sẽ tiến hành cầm máu và điều trị bệnh bằng loại thuốc phù hợp.
Với một số trường hợp bệnh nhẹ, bác sĩ sẽ cho theo dõi thêm ở khoa phòng trong 24 – 48 giờ đồng hồ, nội soi dạ dày và nếu không còn chảy máu thì có thể xuất viện, uống thuốc theo đơn của bác sĩ.
Trường hợp bệnh nhân bị chảy máu dạ dày do loét có nhiễm vi khuẩn HP thì sau khi điều trị ngưng chảy máu sẽ được điều trị bằng thuốc kháng sinh trong 10 – 14 ngày, sau đó sẽ điều trị bằng thuốc lành vết loét trong 6- 8 tuần. Nếu bị loét không phải do vi trùng hoặc nguyên nhân khác thì chỉ cần điều trị bằng thuốc từ 6 – 8 tuần. Người bệnh cần tuân thủ theo đúng đơn thuốc chỉ định của bác sĩ để cải thiện sớm tình trạng sức khỏe.
|
thucuc
| 435
|
U tuyến thượng thận là gì và những điều cần biết
U tuyến thượng thận là một căn bệnh không quá phổ biến và thường không ác tính. Tuy vậy, nếu không điều trị và kiểm soát thì bệnh có thể gây ra những ảnh hưởng không mấy tích cực đến chất lượng cuộc sống của người mắc. Bài viết này chia sẻ: U tuyến thượng thận là gì và những điều cần biết về nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và điều trị bệnh.
1. Tổng quan về bệnh u tuyến thượng thận
1.1. Khái niệm: U tuyến thượng thận là gì?
U tuyến thượng thận là khối u hiếm và thường không phải ung thư, chúng phát triển ở bên trong tuyến thượng thận. Khối u này có thể ảnh hưởng đến một trong hai hoặc cả hai bên tuyến thượng thận.
U tuyến thượng thận thường giải phóng những hormone gây ra tình trạng cao huyết áp thường xuyên. Bệnh sẽ trở nên nguy hiểm nếu bệnh nhân không được điều trị đúng cách. Thông thường, bệnh có thể mắc ở tất cả mọi lứa tuổi, tuy nhiên đa số các ca bệnh ở độ tuổi 20- 50.
Hình ảnh mô tả tuyến thượng thận trong cơ thể
1. 2. Nguyên nhân gây ra tình trạng u tuyến thượng thận
Theo các chuyên gia, hiện nay lý do thực sự trực tiếp gây nên bệnh u tuyến thượng thận chưa được khẳng định. Tuy nhiên, xét về cơ chế, khối u này phát triển trong các tế bào chuyên biệt, được gọi với tên tế bào sáng Chromaffin. Chúng nằm ở trung tâm của tuyến thượng thận, có vai trò giải phóng những loại hormone nhất định như epinephrine. norepinephrine,.. giúp kiểm soát chức năng cơ thể như nhịp tim, huyết áp, đường trong máu,..
Khi có khối u trong tuyến thượng thận, việc điều tiết hormone này thường tăng lên. Cũng vì điều này mà huyết áp của người bệnh thường tăng lên gây ra nhiều triệu chứng bất thường.
Hình ảnh u tuyến thượng thận qua mô tả
1.3. Triệu chứng bệnh u tuyến thượng thận là gì?
Các triệu chứng mà loại bệnh lý này gây ra cho cơ thể biểu hiện thông qua: Hiện tượng huyết áp cao, toát mồ hôi, đau đầu, tim đập nhanh,.. Một số bệnh nhân khác thường bị xanh xao, khó thở và một số triệu chứng tấn công hoảng sợ hoặc táo bón, giảm cân không rõ lý do,..
Các triệu chứng bệnh có thể duy trì hoặc nặng lên dưới tác động của một số yếu tố như:
– Thể trạng của bệnh nhân: Người bệnh bị lo lắng, căng thẳng, phụ nữ sinh con hoặc người trải qua gây mê và phẫu thuật.
– Người bệnh sử dụng nhiều thực phẩm chứa tyramine – loại chất có ảnh hưởng không nhỏ đến huyết áp. Các chất này thường có trong thực phẩm như pho mát, bia, rượu, thịt khô, thực phẩm lên men,…
– Người bệnh đang sử dụng các loại thuốc chứa chất ức chế và chất kích thích (amphetamine, cocaine,…)
2. U tuyến thượng thận gây ra các biến chứng nguy hiểm
U tuyến thượng thận và huyết áp cao có liên quan mật thiết với nhau, do vậy huyết áp cao quá mức là một trong những biến chứng nguy hiểm của bệnh. Tình trạng này gây ra các tổn thương cho mô tim mạch, não, thận,… Huyết áp cao kết hợp với u tuyến thượng thận còn có thể gây ra hiện tượng suy thận, tăng các bệnh lý tim mạch, suy hô hấp, tổn thương dây thần kinh,…
Một vài trường hợp bệnh nhân bị u tuyến thượng thận là u ác tính, di căn đến các bộ phận khác gây nguy hiểm đến tính mạng. Các tế bào ung thư có thể đi từ tuyến thượng thận đến hệ thống xương, gan, bạch huyết,.
Huyết áp cao là biến chứng nguy hiểm của u tuyến thượng thận
3. Có thể chẩn đoán và điều trị u tuyến thượng thận bằng cách nào?
3.1. Những phương pháp chẩn đoán bệnh u tuyến thượng thận hiệu quả hiện nay
Hiện nay, có một số kỹ thuật hiện đại được áp dụng để chẩn đoán khối u tuyến thượng thận nhanh chóng với độ chính xác cao.
– Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để đo mức adrenaline, noradrenaline và một số chất khác. Bác sĩ sẽ thực hiện xét nghiệm như xét nghiệm nước tiểu 24h (lấy mẫu nước tiểu trong khoảng thời gian 24h) hoặc xét nghiệm máu. Ngoài ra, bác sĩ sẽ lưu ý thêm về những điều bệnh nhân cần đặc biệt lưu ý khi làm các xét nghiệm này.
– Xét nghiệm hình ảnh: Đây là bước sau của bước xét nghiệm trong phòng thí nghiệm. Nếu bệnh nhân được chẩn đoán có khả năng bị u tuyến thượng thận hoặc các u khác như u cận hạch, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm hình ảnh để định vị chúng. Các xét nghiệm này có thể bao gồm: scan CT, MRI, Chụp M-iodobenzylguanidine, chụp cắt lớp phát xạ positron,…
– Bên cạnh đó, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm di truyền để xác định nguyên nhân của khối u có đến từ di truyền hay không. Điều này có ý nghĩa quan trọng bởi ba lý do sau. Thứ nhất, các rối loạn di truyền gây ra nhiều tình trạng sức khỏe, xét nghiệm di truyền có thể biểu hiện nhiều vấn đề y tế khác. Thứ hai, rối loạn có thể tái phát hoặc gây ra ung thư, việc xét nghiệm có thể ảnh hưởng đến việc điều trị trong thời gian dài. Ngoài ra, điều này có thể giúp người thân trong gia đình cảnh giác hơn và cũng cần được sàng lọc để phát hiện các vấn đề sức khỏe sớm.
3.2. Điều trị u tuyến thượng thận ra sao để đạt hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân?
Hiện nay, có một số phương pháp hiệu quả được áp dụng để điều trị u tuyến thượng thận. Việc điều trị hướng đến loại bỏ khối u bằng phẫu thuật. Trước khi tiến hành, bác sĩ sẽ kê đơn những thuốc huyết áp cụ thể để ngăn chặn hormone adrenaline hoạt động gây cao huyết áp trong quá trình phẫu thuật.
Quy trình phẫu thuật thường như sau:
– Sử dụng thuốc trước khi phẫu thuật: Bác sĩ sẽ kê toa thuốc sử dụng trong khoảng 7-10 ngày trước phẫu thuật. Các loại thuốc này bên cạnh làm hạ huyết áp còn làm cho nhịp tim chậm hơn, ít lực hơn, các mạch máu nở ra và thư giãn.
– Phẫu thuật: Tuyến thượng thận và khối u sẽ được loại bỏ bằng nội soi qua một lỗ nhỏ. Các thiết bị được đưa vào qua lỗ và thực hiện phẫu thuật. Tuyến thượng thận phẫn còn khỏe mạnh sẽ được giữ lại và thực hiện những chức năng như thường lệ.
– Đối với trường hợp u tuyến thượng thận là ung thư (điều này khá hiếm gặp), các phương pháp điều trị hiện nay chưa thực sự toàn diện. Thông thường điều trị thường bám theo các phương pháp xạ hình, hóa trị,.. Hiệu quả của phẫu thuật dựa vào việc có thể loại bỏ hết khối u kèm theo các mô ung thư hay không.
Trên đây là những thông tin giải đáp u tuyến thượng thận là gì, nguyên nhân, triệu chứng cũng như cách xử lý hiệu quả với căn bệnh này.
|
thucuc
| 1,288
|
Trào ngược dạ dày khó thở có nguy hiểm không
Trào ngược dạ dày khó thở là hiện tượng có thể gặp ở các bệnh nhân trào ngược dạ dày. Với tình trạng này, người bệnh cần thăm khám sớm, tránh để kéo dài gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Cùng tìm hiểu chi tiết về tình trạng trào ngược dạ dày khó thở và lời khuyên giúp hỗ trợ bệnh nhanh hồi phục nhé.
1. Thế nào bệnh trào ngược dạ dày?
Hiện tượng trào ngược dạ dày xảy ra khi dạ dày tăng tiết axit dẫn đến nồng độ axit trong dịch vị thừa hơn mức bình thường. Từ đó thức ăn và dịch vị bị đẩy ngược từ dạ dày lên thực quản.
Nguyên nhân chính gây nên tình trạng này là do thoát vị cơ hoành, viêm loét dạ dày, suy thắt dưới thực quản, thức ăn ứ đọng ở dạ dày hoặc do tăng áp lực ổ bụng. Bên cạnh đó một số yếu tố khác cũng là nguyên nhân gây trào ngược dạ dày như: hút thuốc, ăn uống không không lành mạnh, béo phì, phụ nữ đang mang thai, người bị hen suyễn hoặc lạm dụng đồ uống có cồn,…
Hiện tượng trào ngược dạ dày xảy ra khi dạ dày tăng tiết axit dẫn đến nồng độ axit trong dịch vị thừa hơn mức bình thường.
2. Các triệu chứng phổ biến khi bị trào ngược dạ dày
Một số triệu chứng điển hình mà người mắc bệnh trào ngược dạ dày hay gặp phải đó là:
– Tiết nước bọt nhiều;
– Ợ chua, ợ nóng: Ợ chua thường kèm theo cả ợ hơi và ợ nóng, người bệnh thường có cảm giác chua khé ở cổ họng và miệng;
– Đắng miệng: tình trạng này xảy ra do trào ngược dạ dày kích thích tiết ra nhiều dịch mật khiến miệng luôn có cảm giác đắng;
– Vùng thượng vị đau tức: trào ngược axit sẽ tác động lên các mút thần kinh đến cảm giác đau thắt vùng thượng vị, đôi khi là đau tức ngực.
– Bệnh nhân bị khó nuốt, khàn tiếng, ho và khó thở.
3. Triệu chứng khó thở do trào ngược dạ dày xuất hiện khi nào?
Thường thì khi có cảm giác khó thở mọi người sẽ nghĩ đến các bệnh lý hô hấp, tuy nhiên đây cũng là một trong các triệu chứng mà người bị trào ngược dạ dày có thể gặp phải.
Khó thở do trào ngược dạ dày sinh ra theo các cơ chế sau:
– Thức ăn khi bị đẩy ngược lên vòm họng sẽ gây bít tắc đường thở khiến người bệnh cảm thấy tức ngực, khó thở;
– Mỗi khi axit trào ngược lên thực quản khiến niêm mạc thực quản bị kích thích kèm theo áp lực lên cả khí quản và gây hiện tượng khó thở cho người bệnh;
– Axit khi vào thực quản còn có khả năng tràn vào phổi, gây tình trạng viêm, phù nề niêm mạc đường thở và dễ xảy ra khi người bệnh nằm ngủ. Có nhiều trường hợp trào ngược thức ăn và dịch vị dạ dày vào phổi gây tình trạng viêm phổi. Đây được coi là dạng viêm phổi sặc, gây nguy hiểm cho người bệnh, đặc biệt là trẻ em và người già, bệnh nhân bị liệt,…
– Ngoài việc gây tắc trào ngược axit dạ dày còn dẫn tới viêm thực quản. Lúc dây thần kinh ở niêm mạc thực quản kích thích lên các cơ lồng ngực, xuất hiện tình trạng co rút, chèn ép tạo áp lực lên đường thở gây khó thở.
Thức ăn khi bị đẩy ngược lên vòm họng sẽ gây bít tắc đường thở khiến người bệnh cảm thấy tức ngực, khó thở
4. Khó thở khi bị trào ngược dạ dày có nguy hiểm không?
Tình trạng khó thở là một dấu hiệu nghiêm trọng của bệnh trào ngược dạ dày. Khi đó nếu người bệnh không được điều trị kịp thời sẽ có nguy cơ cao gặp các biến chứng nguy hiểm sau:
4.1. Viêm loét thực quản
Đây là biến chứng thường gặp nhất. Ở những trường hợp bị trào ngược dạ dày kéo dài không điều trị thì axit sẽ bào mòn lớp niêm mạc ở thực quản, tạo điều kiện cho các vi khuẩn tấn công và gây viêm nhiễm. Lâu dần sẽ hình thành các vết loét sẽ tại đây.
4.2. Hẹp thực quản – Biến chứng trào ngược dạ dày khó thở
Những tổn thương do axit dạ dày gây nên, lặp đi lặp lại nhiều lần tạo thành các mô sẹo và làm hẹp thành thực quản.
4.3. Barrett thực quản
Tình trạng này hình thành do axit trào lên thực quản trong thời gian dài gây biến đổi màu sắc thực quản. Những người bị barrett thực quản rất dễ có nguy cơ tiến triển thành ung thư thực quản cao hơn so với người bình thường.
4.4. Ung thư thực quản – Biến chứng trào ngược dạ dày khó thở
Nếu không được phát hiện và điều trị sớm người bệnh cũng có thể gặp biến chứng này.
4.5. Các vấn đề liên quan đến bệnh lý hô hấp
Các bệnh như viêm phổi, viêm họng, viêm phế quản, viêm thanh quản,… Đây là các bệnh lý thường khó điều trị dứt điểm và có diễn biến phức tạp.
Tình trạng khó thở là một dấu hiệu nghiêm trọng của bệnh trào ngược dạ dày.
5. Lời khuyên dành cho người bệnh khi bị trào ngược dạ dày
– Thay đổi thói quen ăn uống như: trong một bữa ăn không nên ăn quá no và tránh ăn no ngay trước khi đi ngủ;
– Thường xuyên tập thể dục điều độ nhằm nâng cao sức đề kháng cho cơ thể và hỗ trợ giảm trào ngược.
– Từ bỏ các thói quen xấu hằng ngày như hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia;
– Giữ tinh thần luôn được thoải mái, tránh căng thẳng để không làm ảnh hưởng tới tâm lý gây trào ngược dạ dày.
– Tăng cường bổ sung các loại thực phẩm có lợi cho dạ dày như bánh mì, sữa chua, rau xanh, ngũ cốc, yến mạch.
– Điều trị trào ngược dạ dày bằng thuốc: một số nhóm thuốc thường được sử dụng cho bệnh nhân trào ngược dạ dày như: thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày, thuốc giúp tăng trương lực cơ thắt thực quản dưới, ức chế bơm proton, thuốc ức chế H2. Tuy nhiên trước khi sử dụng bệnh nhân cần thăm khám, tùy vào tình trạng bệnh mà bác sĩ sẽ kê đơn thuốc phù hợp.
– Người bệnh trào ngược phải tái khám theo đúng lịch hẹn của bác sĩ chuyên khoa. Đồng thời việc thăm khám sức khỏe định kỳ sẽ giúp người bệnh phát hiện sớm các bất thường và ngăn ngừa được biến chứng nặng nếu điều trị kịp thời.
|
thucuc
| 1,189
|
Cách giảm đau viêm loét dạ dày hiệu quả bạn nên biết
Viêm loét dạ dày là căn bệnh gây ảnh hưởng nhiều đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh, vì vậy để giúp hỗ trợ tạm thời các cơn đau thì có một số cách giảm đau viêm loét dạ dày hiệu quả như chườm ấm, massage vùng bụng, uống nhiều nước, sử dụng thực phẩm trung hòa axit dư thừa trong dạ dày… sẽ được giải thích chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Sơ lược về bệnh viêm loét dạ dày
1.1. Viêm loét dạ dày là gì
Viêm loét dạ dày là bệnh lý phổ biến về đường tiêu hóa xảy ra khi lớp niêm mạc dạ dày bị ăn mòn và có các vết viêm loét do lượng axit trong dạ dày tăng cao làm suy giảm lượng chất nhầy có trong lớp niêm mạc dạ dày.
1.2. Triệu chứng của bệnh viêm loét dạ dày
– Đau bụng trên rốn, đau vùng thượng vị: Cơn đau tại vị trí này xảy ra dai dẳng kéo dài vài giờ đồng hồ, các cơn đau hay xảy ra theo chu kỳ nếu người bệnh để ý kỹ, ví dụ như đau vào lúc đói, đau đêm. Ngoài ra còn có tình trạng đau co thắt mạnh khiến người bệnh cảm thấy quặn bụng và khó chịu.
– Ợ hơi, ợ chua, đầy hơi chướng bụng, buồn nôn: Niêm mạc dạ dày bị bào mòn và tăng tiết axit dẫn đến hình thành các vết loét, gây ra hiện tượng trào ngược dạ dày, gây buồn nôn ở người bệnh. Người bệnh cũng sẽ cảm thấy đầy hơi khó chịu do hệ tiêu hóa bị ảnh hưởng, thức ăn không được chuyển hóa xuống ruột.
– Rối loạn tiêu hóa: Do dạ dày bị viêm loét nên chức năng tiêu hóa bị ảnh hưởng gây ra các các tình trạng táo bón hoặc tiêu chảy cho người bệnh.
– Mất ngủ ban đêm: Các cơn đau dạ dày do viêm loét thường hay xuất hiện ban đêm làm người bệnh mất ngủ, dẫn đến tình trạng mệt mỏi, ảnh hưởng đến hiệu quả công việc vào ban ngày.
2. Cách giảm đau viêm loét dạ dày hiệu quả
Chườm ấm
Đây là phương pháp sẽ giúp nhiệt tác động đến bùng bụng giúp máu được tuần hoàn và lưu thông tốt hơn, nhờ đó bệnh nhân sẽ thuyên giảm những cơn đau.
Bạn có thể thực hiện chườm ấm bằng cách sử dụng túi chườm, đổ nước nóng vào túi chườm vào vùng trên rốn là có thể hỗ trợ nhanh chóng giảm bớt cơn đau.
Ngoài ra có thể sử dụng muối rang nóng cho vào khăn bọc lại và chườm lên vùng bụng bị đau cho đến khi các cơn đau thuyên giảm thì dừng lại.
Chườm ấm là phương pháp giúp giảm đau viêm loét dạ dày đơn giản
Massage vùng bụng
Đặt hai tay lên vùng bụng rồi xoa theo chiều kim đồng hồ, sau đó xoay theo chiều ngược lại với thời gian tương tự. Người bệnh có thể kết hợp chườm nóng cùng massage để giảm tình trạng co thắt, xoa dịu cơn đau và kích thích máu được lưu thông xuống dạ dày tốt hơn.
Khi sử dụng phương pháp massage vùng bụng cần lưu ý không thực hiện ngay sau khi ăn và người bệnh vẫn còn no.
Massage bụng theo chiều kim đồng hồ hỗ trợ giảm đau do viêm loét dạ dày gây ra
Uống nhiều nước – cách giảm đau viêm loét dạ dày đơn giản tại nhà
Thiếu nước cũng khiến cho axit trong dạ dày bị trào ngược và gây ra những cơn đau, bởi nước là một thành phần quan trọng tham gia hỗ trợ quá trình tiêu hóa, phân giải thức ăn để các chất dinh dưỡng được cơ thể hấp thụ một cách dễ dàng hơn. Vì vậy khi cơn đau xuất hiện bệnh nhân có thể uống một cốc nước ấm để trung hòa dịch vị dạ dày làm giảm cơn đau.
Bạn cũng nên uống 2 lít nước mỗi ngày để hỗ trợ quá trình tiêu hóa cũng như thanh lọc cơ thể diễn ra thuận lợi. Lưu ý không nên uống dồn dập một lúc làm dạ dày căng giãn quá mức gây đau hơn.
Uống một cốc nước ấm để trung hòa dịch vị dạ dày làm giảm cơn đau
Giảm đau viêm loét dạ dày tại chỗ bằng thực phẩm
– Cơm trắng/ bánh mì: Có tác dụng trung hòa dịch vị dư thừa/ hút hoặc hấp thụ axit dạ dày dư thừa bảo vệ niêm mạc dạ dày giúp axit hạn chế tác động lên vết loét làm giảm đau cho người bệnh khi có cơn đau sau khi ăn vài lát bánh mì.
Bánh mì giúp hút hoặc hấp thụ axit dạ dày dư thừa bảo vệ niêm mạc dạ dày giúp axit hạn chế tác động lên vết loét làm giảm cơn đau
– Gừng: Là loại thực phẩm có tính ấm, kháng viêm, do đó có thể sử dụng bằng cách lấy 2, 3 lát mỏng cho vào nước sôi ngâm khoảng 5 đến 10 phút, cho thêm 1 thìa mật ong vào để dễ uống hơn. Trong mật ong cũng có tính kháng viêm sát khuẩn, làm lành tổn thương niêm mạc dạ dày, vì thế khi sử dụng kết hợp sẽ làm giảm các triệu chứng đau bụng.
– Nước dừa: Chứa nhiều dưỡng chất kali, canxi, magie, vitamin C, B1… khi vào cơ thể sẽ ức chế hoạt động của vi khuẩn có hại trong hệ tiêu hóa. Enzyme có trong nước dừa tăng cường quá trình trao đổi chất giúp tiêu hóa tốt hơn, hỗ trợ giảm đau khi uống.
Lưu ý không nên uống 2 quả/ ngày bởi sẽ dẫn đến tụt huyết áp đối với người bệnh.
Chế độ ăn – cách giảm đau viêm loét dạ dày
Cơ thể thiếu hụt chất xơ có thể là nguyên nhân gây viêm loét đau dạ dày, vì vậy nên bổ sung thực phẩm giàu chất xơ để dễ dàng tiêu hóa hơn. Tránh nạp thực phẩm không an toàn vệ sinh, đồ dầu mỡ, thực phẩm lên men, chất kích thích…
Sử dụng thuốc ức chế dư thừa axit dạ dày
Đây là phương pháp nhanh nhất hiệu quả nhất tuy nhiên khi sử dụng thuốc phải có chỉ định của bác sĩ, tránh tự ý sử dụng dẫn đến tình trạng lạm dụng quá liều gây ảnh hưởng xấu đến dạ dày về lâu dài.
Trên đây là một số cách giảm đau viêm loét dạ dày tạm thời, hỗ trợ giảm đau, chính vì vậy nếu bạn có bất cứ dấu hiệu bệnh thì nên đi thăm khám tại bệnh viện để được chẩn đoán và có phương pháp điều trị kịp thời tránh làm ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống sinh hoạt hàng ngày.
|
thucuc
| 1,183
|
Tìm hiểu bệnh gan nhiễm mỡ ở người trẻ không do rượu
Gan nhiễm mỡ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây các biến chứng của bệnh gan mạn tính như xơ gan, ung thư gan, ghép gan. Ở giới trẻ, gan nhiễm mỡ có thể do sử dụng nhiều bia rượu, tuy nhiên vẫn còn rất nhiều nguyên nhân khác gây bệnh gan nhiễm mỡ ở người trẻ. Bài viết dưới đây của chúng tôi xin đề cập đến vấn đề bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, để bạn hiểu hơn về bệnh gan nhiễm mỡ, cũng như sự cần thiết của chẩn đoán và điều trị sớm căn bệnh này.
1. Gan nhiễm mỡ không do rượu
Gan nhiễm mỡ không do rượu là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, viết tắt là NAFLD (Non-Alcoholic Fatty Liver Disease) do Ludwig và cộng sự đưa ra vào năm 1980. Hiện nay, một số chuyên gia quốc tế cho rằng, nên thay thuật ngữ NAFLD bằng MAFLD (Metabolic (dysfucntion) Associated Fatty Liver Disease) tức là bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa.
Gan nhiễm mỡ không do rượu (liên quan đến rối loạn chuyển hóa) đang ngày càng gia tăng ở giới trẻ, kể cả trẻ em và thanh thiếu niên. Đây là tình trạng rối loạn chuyển hóa của nhiều cơ quan, đa dạng về nguyên nhân, biểu hiện lâm sàng và biến chứng có thể xảy ra. Theo nghiên cứu, gan nhiễm mỡ không do rượu ảnh hưởng tới khoảng 25% dân số thế giới, tạo gánh nặng cho nền kinh tế và y tế toàn cầu hiện nay.
Gan bình thường và gan nhiễm mỡ (ảnh minh họa).
2. Vì sao gan nhiễm mỡ ở người trẻ tăng cao?
Sau khi loại bỏ thói quen uống bia, rượu ở người trẻ (gan nhiễm mỡ do bia rượu) thì bệnh gan nhiễm mỡ không do bia rượu ở giới trẻ hiện nay gia tăng chủ yếu là do thói quen ít vận động, chế độ ăn dư thừa năng lượng, thói quen sinh hoạt tình dục bừa bãi khiến tỷ lệ nhiễm virus viêm gan gia tăng, lạm dụng thuốc.
Giới trẻ đặc biệt là những người làm các công việc văn phòng ít phải đi lại thường có thói quen ngồi “ì” một chỗ, ít vận động đi lại. Điều này khiến cơ thể không thể tiêu tốn nhiều năng lượng, khó đào thải các chất độc ra bên ngoài gây tình trạng ứ đọng lâu ngày trong cơ thể, ảnh hưởng đến gan.
Đặc biệt với sự du nhập của văn hóa phương Tây, thói quen sống hiện đại khá bận rộn của giới trẻ khiến họ sử dụng nhiều các thực phẩm chế biến sẵn, thức ăn nhanh, nhiều dầu mỡ, điều này lâu ngày làm tích tụ lượng cholesterol có hại (LDL – cholesterol) gây bệnh gan nhiễm mỡ ở người trẻ.
Một chế độ ăn dư thừa năng lượng kết hợp với ít vận động khiến giới trẻ hiện nay dễ rơi vào tình trạng dư cân, béo phì và kéo theo bệnh lý chuyển hóa như tiểu đường (đái tháo đường).
Bên cạnh đó, thói quen tình dục bừa bãi (quan hệ với nhiều bạn tình, không sử dụng biện pháp phòng tránh an toàn) khiến nhiều người trẻ bị lây nhiễm virus viêm gan B, là một trong những nguyên nhân chính gây bệnh lý về gan. Khi kết hợp với lối sống không khoa học sẽ rất dễ bị gan nhiễm mỡ.
Một số bạn trẻ khác, đặc biệt là nữ giới thường có thói quen nhịn ăn, uống thuốc hoặc thực phẩm chức năng hỗ trợ giảm cân, làm đẹp. Nếu lạm dụng chính điều này có thể là tác nhân gây bệnh gan nhiễm mỡ ở giới trẻ là nữ giới hiện nay.
3. Chẩn đoán bệnh gan nhiễm mỡ do rối loạn chuyển hóa
Để chẩn đoán bệnh nhân gan nhiễm mỡ do rối loạn chuyển hóa nếu có bằng chứng gan nhiễm mỡ dựa trên hình ảnh học, xét nghiệm máu hoặc sinh thiết gan.
3.1 Chẩn đoán trên lâm sàng bệnh gan nhiễm mỡ ở người trẻ
Kèm theo ít nhất một trong ba tiêu chí dưới đây:
– Dư cân, béo phì (chỉ số BMI ≥ 25 kg/m2 , ≥ 23 kg/m2 đối với người Châu Á)
– Đái tháo đường type 2 hoặc 3.
– Bệnh nhân không thừa cân và không có đái tháo đường type 2 nhưng có ít nhất 2 trong các yếu tố nguy cơ chuyển hóa sau:
+ Chu vi vòng eo ≥ 102/88 cm ở người da trắng (nam/nữ) hoặc ≥ 90/80 cm ở người châu Á (nam/nữ).
+ Huyết áp cao
+ HDL-cholesterol huyết tương < 40 mg /dL (< 1 mmol/L) đối với nam và < 50 mg/dL (< 1,3 mmol/L) đối với nữ hoặc đang điều trị thuốc đặc trị.
+ Tiền đái tháo đường (chỉ số đường huyết đói là 100 – 125 mg/dL (5,6 – 6,9 mmol/L), đường huyết sau 2 giờ dùng nghiệm pháp dung nạp glucose: 140 – 199 mg/dL (7,8 – 11,0 mmol) hoặc HbA1C 5,7% – 6,4%).
Vòng bụng to (nhiều mỡ), hay ngứa, da sạm vàng,… là biểu hiện cảnh báo bệnh gan nhiễm mỡ.
3.2 Chẩn đoán cận lâm sàng bệnh gan nhiễm mỡ ở người trẻ
Đối với việc phát hiện nhiễm mỡ ở gan, siêu âm là phương pháp chẩn đoán đầu tay được khuyến cáo và áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, siêu âm có giới hạn là độ nhạy thấp, nó không đáng tin khi độ nhiễm mỡ < 20% và việc thực hiện không tối ưu ở những bệnh nhân bép phì nặng với BMI quá cao (> 40 kg/m2 ).
Kỹ thuật siêu âm đàn hồi mô gan (Fibroscan) với tính năng CAP (controlled attenuation parameter). Đây là kỹ thuật hiện đang được sử dụng ngày càng rộng rãi trong thực hành lâm sàng, giúp phát hiện các mức độ gan nhiễm mỡ có diện tích dưới đường cong là 0,7 (lấy sinh thiết gan là tiêu chuẩn so sánh). Phương pháp này nhạy hơn trong phát hiện những bệnh nhân gan nhiễm mỡ nhẹ so với siêu âm.
Siêu âm đàn hồi mô gan giúp chẩn đoán gan nhiễm mỡ nhanh chóng, có độ chính xác cao.
Chụp CT scan hoặc MRI vùng bụng cũng có thể được sử dụng để chẩn đoán nhiễm mỡ trung bình – nặng. MRI phổ (gọi tắt là MRI spectroscopy) giúp ước tính định lượng mỡ ở gan nhưng chi phí đắt và cần các phần mềm chuyên dụng nên khó áp dụng. Do vậy, phương pháp MRI xác định tỷ số mỡ – mật độ proton cũng được chấp nhận gần giống MRS nhưng thực tế hơn và nhìn chung được ưu tiên trong các thử nghiệm lâm sàng.
Sử dụng các xét nghiệm máu để đánh giá nhiễm mỡ. Hiện nay, có thể sử dụng chỉ số gan nhiễm mỡ (FLI: fatty liver index) để chẩn đoán gan nhiễm mỡ.
Cần lưu ý rằng, không phải những người gầy thì sẽ không bị gan nhiễm mỡ. Theo thống kê, vẫn có khoảng 6-20% bệnh nhân bị gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa gặp ở những người gầy (không dư cân béo phì). Vì vậy, sức khỏe chuyển hóa rất quan trọng nếu có dấu hiệu bạn nên đi thăm khám ngay.
|
thucuc
| 1,265
|
Viêm họng dị ứng và những điều cần biết
Viêm họng dị ứng là bệnh lý khá phổ biến và có xu hướng gia tăng trong thời điểm hiện tại. Bệnh thường có triệu chứng không rõ ràng, do đó dễ nhầm lẫn với các bệnh viêm họng thông thường khác. Chính vì vậy, chúng ta nên chú ý đến các dấu hiệu nhận biết để có thể đề phòng cũng như điều trị kịp thời.
1. Vài thông tin khái quát về viêm họng dị ứng
Viêm họng dị ứng hay còn được biết đến với tên gọi viêm họng kích ứng hoặc viêm họng kích thích là tình trạng niêm mạc họng bị kích thích và tác động bởi các dị nguyên ở bên ngoài môi trường. Đặc biệt, với đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng ở Việt Nam khiến tỷ lệ người mắc bệnh tăng mạnh.
Khi cơ thể bị dị ứng, lúc này hệ miễn dịch sẽ tiết ra một lượng lớn kháng thể vượt mức cho phép, từ đó họng sẽ phải chịu kích thích, khiến cho niêm mạc trở nên sưng, đỏ và viêm nhiễm nặng nề. Mặt khác, niêm mạc mũi tiết dịch viêm nhiễm xuống vùng họng khiến cho triệu chứng dị ứng trở nên nghiêm trọng hơn.
Nếu như viêm họng thông thường có thể tự khỏi sau một vài ngày thì viêm họng dị ứng lại rất dễ phát nặng và biến chứng thành thể mạn tính.
Viêm họng dị ứng là tình trạng niêm mạc họng bị kích thích và tác động bởi các dị nguyên ở bên ngoài môi trường
2. Nguyên nhân nào dẫn đến bệnh viêm họng kích ứng
Nguyên nhân chính gây viêm họng kích ứng là do hội chứng chảy dịch mũi sau. Cụ thể, khi người bệnh tiếp xúc trực tiếp với các tác nhân gây dị ứng sẽ khiến dịch xoang bị tiết nhiều rồi tiếp tục chảy xuống thành họng theo đường mũi sau. Dịch khi tích tụ ở trong họng gây cảm giác đau họng, khó chịu, ho và ngứa họng.
Ngoài ra, theo các chuyên gia, một số yếu tố khác làm tăng nguy cơ mắc viêm họng kích ứng bao gồm:
– Thay đổi thời tiết hoặc bệnh dị ứng diễn ra theo mùa: Thường là vào mùa xuân, nhiều loại hoa nở khiến cho không khí chứa nhiều phấn hoa. Tuy nhiên cũng phải kể đến trường hợp bệnh nhân bị viêm họng kích ứng quanh năm
– Nấm mốc: Nấm mốc là thủ phạm hàng đầu gây suy giảm sức đề kháng, đặc biệt là trong thời điểm giao mùa, khi nhiệt độ thay đổi đột ngột, cơ thể chúng ta chưa kịp thích ứng với khí hậu khiến các loại vi khuẩn, nấm mốc dễ dàng tấn công
– Khói thuốc lá: Khói thuốc lá tác động xấu đến đường hô hấp, từ đó hệ miễn dịch cũng không tránh khỏi ảnh hưởng.
– Lông động vật: Dị ứng lông động vật dẫn đến hiện tượng phát ban, nổi mẩn đỏ, ngoài ra cũng tăng khả năng bị dị ứng
– Một số loại thực phẩm, đồ uống có chứa những chất như protein Arginine kinase, casein, vicillin… gây ra những phản ứng miễn dịch, từ đó hình thành viêm họng kích ích
– Một số loại thuốc có tác dụng phụ làm tăng khả năng dị ứng
3. Các biểu hiện của viêm họng kích ứng
Tùy thuộc vào mức độ hay tác nhân gây bệnh mà viêm họng kích ứng sẽ xuất hiện các triệu chứng khác nhau, tuy nhiên, ở hầu hết người bệnh đều xuất hiện một số biểu hiện đặc trưng như: Hắt hơi liên tục, sổ mũi, ho, thở khó, thở khò khè, cảm thấy ngứa họng, ngứa mắt, khàn tiếng, khó phát âm…
Đặc biệt cần lưu ý trong trường hợp người bệnh bị viêm họng kích ứng kèm theo sốc phản vệ do bị dị ứng thức ăn, lúc này cổ họng sẽ xuất hiện hiện tượng bỏng rát, đau họng dữ dội… đồng thời nếu thấy khó thở, bứt rứt… thì cần được đưa đi cấp cứu ngay lập tức để tránh nguy hiểm tới tính mạng.
Ở hầu hết người bệnh viêm họng dị ứng đều xuất hiện một số biểu hiện đặc trưng như: Hắt hơi liên tục, sổ mũi, ho…
4. Chẩn đoán và điều trị viêm họng kích ứng thế nào?
4.1. Phương pháp chẩn đoán bệnh viêm họng kích ứng
So với viêm họng thông thường điều trị chủ yếu bằng thuốc để làm giảm các triệu chứng, viêm họng kích ứng cần tập trung để loại bỏ căn nguyên của bệnh. Do đó, muốn điều trị thành công thì trước tiên bác sĩ sẽ phải tiến hành chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh bằng những biện pháp như:
– Khám lâm sàng: Bác sĩ sử dụng thiết bị chiếu sáng để có thể quan sát cổ họng, có thể cả tai và đường mũi. Đồng thời, bác sĩ cũng cần kiểm tra vùng cổ để xem có phát hiện sưng hạch hay không.
– Xét nghiệm: Bác sĩ sẽ lấy mẫu chất tiết bằng việc sử dụng một miếng gạc vô trùng xoa lên mặt của cổ họng. Mẫu dịch sẽ được bảo quản và kiểm tra lại tại phòng thí nghiệm và thường được trả kết quả trong vòng từ 24 đến 48 tiếng. Bên cạnh đó, trong một số trường hợp người bệnh cũng cần thực hiện một số xét nghiệm dị ứng khác để phục vụ cho việc chẩn đoán.
4.2. Phương pháp điều trị viêm họng kích ứng
Song song với các phương án điều trị được bác sĩ đưa ra, người bệnh có thể kết hợp thực hiện một số biện pháp điều trị tại nhà như sau:
– Uống nhiều nước: Nước giúp cho cổ họng không bị khô và có tác dụng giảm đau nhanh chóng. Ngoài ra, uống nước cũng có làm loãng chất nhầy bên trong cổ họng và giữ ấm hiệu quả
– Sử dụng bình rửa mũi chuyên dụng để vệ sinh mũi họng: Biện pháp này có tác dụng làm giảm nghẹt mũi và loại bỏ các chất nhầy ở trong khoang mũi. Tuy nhiên chú ý chỉ sử dụng từ 1 đến 2 lần/ngày, tránh việc lạm dụng bình rửa mũi có thể gây ra một số tác động xấu đến mũi.
– Cách ly hoàn toàn với các tác nhân gây dị ứng: Trong quá trình điều trị, nếu người bệnh vẫn tiếp tục tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng thì không thì việc điều trị sẽ không đạt hiệu quả, thậm chí bệnh còn có thể kéo dài và tiến triển nặng thêm.
Trên đây là những thông tin cần biết về viêm họng dị ứng. Tuy không phải là một bệnh lý quá nguy hiểm, song nếu chúng ta chủ quan để kéo dài mà không điều trị, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng như: Viêm xoang mạn tính, tắc lỗ thông xoang, polup mũi xoang… Chính vì vậy, việc phát hiện và điều trị từ sớm là vô cùng quan trọng.
|
thucuc
| 1,216
|
Cách điều trị viêm túi mật cấp Nguyên nhân gây viêm túi mật cấp
Viêm túi mật cấp là bệnh lý về tiêu hóa với các triệu chứng như đau dữ dội, đột ngột. Bệnh nếu không được điều trị kịp thời sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng, thậm chí có thể phải cắt túi mật để hạn chế nguy cơ gây nguy hiểm đến tính mạng. Vậy cách điều trị viêm túi mật cấp là gì? Nguyên nhân nào gây bệnh?
1.Nguyên nhân gây viêm túi mật cấp
Nguyên nhân chủ yếu gây viêm túi mật cấp là do sỏi túi mật
Sỏi túi mật chiếm khoảng 95% các trường hợp mắc viêm túi mật cấp tính. Sỏi mật hình thành và di chuyển đến miệng ống túi mật (đoạn ống nối với túi mật, dẫn mật đi ra và vào túi mật) gây tắc nghẽn làm ứ đọng dịch mật, tăng áp lực cho túi mật. Hậu quả đó là túi mật bị viêm, thành túi mật bị tổn thương và 20% trường hợp viêm túi mật có kèm theo nhiễm khuẩn. Các vi khuẩn như vi khuẩn kỵ khí, Ecoli… hoặc ký sinh trùng như giun đũa xâm nhập đường mật, dẫn đến nhiễm trùng mật và thành túi mật vốn đã tổn thương do viêm, dẫn đến viêm túi mật cấp.
2.Triệu chứng của viêm túi mật cấp tính
Viêm túi mật cấp gặp ở nữ giới nhiều hơn nam giới, độ tuổi thường gặp nhất là 40 – 60 với các triệu chứng như:
– Đau quặn: đau xuất hiện ở vùng gan và hạ sườn phải, sau đó lan lên bả vai phải, đôi khi đau ở vùng thượng vị. Cơn đau thường dai dẳng, kéo dài khoảng vài giờ, đau nhiều khi thở sâu và ho.
– Sốt cao: từ 39 – 40oC.
– Rối loạn tiêu hóa có thể xuất hiện kèm theo như: trướng bụng, buồn nôn, vàng da, vàng mắt, phân bạc màu…
Viêm túi mật cấp gây ra những cơn đau dữ dội, sốt cao ở người bệnh
3.Chuẩn đoán bệnh viêm túi mật cấp tính
Để chẩn đoán viêm túi mật bác sĩ có thể áp dụng những phương pháp chẩn đoán sau:
4.Cách điều trị viêm túi mật cấp
Nếu bị đau quặn bụng và nghi ngờ viêm túi mật cấp, bạn cần đến gặp bác sỹ ngay lập tức để có phương pháp điều trị phù hợp.
Điều trị viêm túi mật cấp bao gồm các phương pháp sau:
– Điều trị nội khoa: được chỉ định ngay từ ban đầu để làm dịu cơn đau cấp tính. Phương pháp điều trị bao gồm:
+ Nghỉ ngơi, không ăn hoặc uống gì để hạn chế co thắt túi mật.
+ Truyền dịch nhằm ngăn ngừa mất nước.
+ Dùng thuốc giảm đau chống co thắt (atropine, paraverin) để làm giảm triệu chứng.
+ Dùng thuốc kháng sinh nếu nghi ngờ nhiễm khuẩn.
Với cách điều trị viêm túi mật ban đầu này, bệnh có thể khỏi sau 7 ngày, nhưng nếu nguyên nhân gây bệnh do sỏi túi mật, bác sỹ sẽ cân nhắc phẫu thuật cắt túi mật để đề phòng nguy cơ tái phát.
– Điều trị ngoại khoa: đối với các trường hợp nặng đã xảy ra biến chứng như viêm phúc mạc, thủng túi mật, hoại tử túi mật… thì các bác sỹ buộc phải tiến hành mổ cấp cứu để cắt bỏ túi mật .
|
thucuc
| 575
|
Thiếu máu não gây chóng mặt nên và không nên ăn gì?
Ngoài việc từ bỏ những thói quen xấu, thay đổi lối sống thì việc thiếu máu não gây chóng mặt nên và không nên ăn gì được rất nhiều người quan tâm. Bởi việc này sẽ giúp tăng cường tái tạo máu, cải thiện tuần hoàn não và hạn chế những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
1. Nguyên tắc xây dựng chế độ dinh dưỡng cho người bị thiếu máu não gây chóng mặt
Nếu muốn cải thiện tuần hoàn não thông qua chế độ dinh dưỡng, bạn cần phải kiên trì và kiểm soát các loại thực phẩm nạp vào cơ thể mỗi ngày. Bởi bạn không thể phòng ngừa hoặc làm giảm bớt những triệu chứng của tình trạng thiếu máu não nhờ vào chế độ ăn uống lành mạnh chỉ trong một vài ngày hay một vài tuần.
Về cơ bản, lượng máu lên não cũng chịu sự ảnh hưởng từ hệ tuần hoàn chung của cả cơ thể. Nếu trái tim khỏe mạnh, máu sẽ được bơm đến khắp các tế bào và cung cấp đầy đủ oxy hay các dưỡng chất giúp chúng duy trì hoạt động. Vì vậy, các thực phẩm tốt cho não bộ và tim mạch đều có lợi cho người bệnh thiếu máu não. Bạn nên ăn nhiều các loại cá béo, sử dụng những loại chất béo lành mạnh thay cho chất béo bão hòa và thay thế các nguồn cung cấp protein từ thực vật thay vì động vật.
Người bị thiếu máu não gây chóng mặt nên ăn nhiều chất béo lành mạnh
Khi bạn xây dựng một chế độ ăn cân bằng và kết hợp các thực phẩm này trong một khoảng thời gian dài thì có thể giúp cải thiện tuần hoàn não, đồng thời có thể nâng cao chất lượng cuộc sống.
2. Thiếu máu não gây chóng mặt nên ăn gì?
2.1. Thiếu máu não gây chóng mặt nên ăn nhóm thực phẩm giàu đạm, sắt
– Cá béo: Đây là nguồn cung cấp một lượng lớn các chất béo không bão hòa và axit béo omega-3 rất tốt cho sức khỏe. Chúng có tác dụng làm giảm nồng độ beta-amyloid trong máu – một protein có thể gây ra các tổn thương tại não bộ ở người mắc bệnh Alzheimer. Hơn nữa, omega-3 còn làm tăng lưu lượng máu lên não, giúp tăng cường tư duy hoặc nhận thức.
Do đó, bạn nên ăn ít nhất 2 bữa cá/tuần và nên chọn một số loại cá như cá tuyết, cá hồi,… Nếu bạn không thích ăn cá, hãy hỏi ý kiến chuyên gia dinh dưỡng hay bác sĩ về các sản phẩm bổ sung omega-3 khác từ quả bơ, hạt lanh,…
– Hạt óc chó: Các loại hạt cũng là nguồn cung cấp các chất béo tốt và nguồn protein dồi dào cho cơ thể. Trong số đó, hạt óc chó là thực phẩm tốt cho sức khỏe của não bộ và tim mạch, Bởi nó có chứa một loại axit béo omega-3 (axit alpha-linolenic ALA) có tác dụng bảo vệ động mạch, làm hạ huyết áp và giúp cải thiện trí nhớ.
– Thịt bò: Đây là một trong những thực phẩm giàu sắt, đạm cùng hàm lượng vitamin B2, B6, B23 dồi dào. Chúng có vai trò thúc đẩy quá trình tái tạo hồng cầu, tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ hoạt động não bộ.
2.2. Thiếu máu não gây chóng mặt nên ăn nhóm thực phẩm giàu vitamin và chất chống oxy hóa
Người bị thiếu máu não gây chóng mặt nên ăn thực phẩm giàu vitamin và chất chống oxy hóa
– Các loại rau lá xanh: Cải bó xôi, cải xoăn, bông cải xanh, cải rổ,… rất giàu những thành phần dinh dưỡng tốt cho não bộ như vitamin K, folate, lutein và beta carotene. Một nghiên cứu cho thấy, các loại rau lá xanh có vai trò làm chậm quá trình suy giảm nhận thức do lão hóa.
– Các loại quả mọng: Flavonoid là một sắc tố tự nhiên trong thực vật giúp chúng có màu sắc sặc sỡ, đồng thời cũng giúp cải thiện trí nhớ và tăng cường sức khỏe não bộ. Hơn nữa, một nghiên cứu đã chỉ ra rằng, những phụ nữ dùng từ 2 phần việt quất/dâu tây trở lên mỗi tuần có quá trình suy giảm trí nhớ chậm hơn người bình thường đến 2,5 năm.
– Ngũ cốc nguyên hạt: Vitamin E có trong ngũ cốc nguyên hạt có thể giúp nâng cao sức khỏe của não bộ. Do đó, bạn nên bổ sung những thực phẩm từ ngũ cốc nguyên hạt vào chế độ ăn uống như lúa mạch, gạo lứt, bánh mì ngũ cốc nguyên hạt, yến mạch,…
– Trứng: Đây cũng là một loại thực phẩm tốt cho não bộ. Bởi trong trứng chứa rất nhiều vitamin nhóm B bao gồm vitamin B6, B9, B12. Các vitamin này có khả năng làm chậm quá trình suy giảm nhận thức và ngăn ngừa teo não. Một nghiên cứu cho thấy, người ăn 1 quả trứng/ngày có nguy cơ tử vong do tai biến mạch máu não thấp hơn 28% và nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch thấp hơn 18% so với người không ăn trứng.
– Các sản phẩm từ đậu nành: Trong đậu nành hay các sản phẩm từ đậu nành chứa một chất chống oxy hóa là polyphenol giúp cải thiện khả năng nhận thức và làm giảm nguy cơ mắc chứng mất trí nhớ. Ngoài ra, trong đậu nành còn có một số hợp chất như daidzein và genistein mang lại nhiều lợi ích sức khỏe chung cho cơ thể.
– Rau, củ và trái cây: Bí ngô, cần tây, cà rốt,… chứa nhiều vitamin và khoáng chất như kẽm, sắt giúp tăng cường khả năng trao đổi chất với tế bào và làm tăng tuần hoàn máu. Bên cạnh đó, nhiều loại trái cây chứa hàm lượng vitamin và chất chống oxy hóa cao như nho, mận, lựu, mâm xôi, dâu tây,… sẽ giúp tăng cường hệ miễn dịch, tăng khả năng hấp thu sắt và ngăn ngừa bệnh thiếu máu não gây chóng mặt hiệu quả.
3. Thiếu máu não gây chóng mặt không nên ăn gì?
Người bị thiếu máu não gây chóng mặt nên tránh thực phẩm chế biến sẵn
Bên cạnh đó, bạn nên tránh một số loại thực phẩm có tác động xấu đến não bộ và hệ tim mạch như:
3.1. Thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm đóng hộp
Đây là những thực phẩm chứa nhiều chất bảo quản với hàm lượng muối (natri) cao gây ảnh hưởng xấu đến tim mạch và huyết áp. Do đó, bạn nên tránh tiêu thụ những thực phẩm này.
3.2. Thức ăn nhanh
Mặc dù trông rất bắt mắt nhưng thức ăn nhanh luôn tiềm ẩn nguy cơ khiến cholesterol tăng cao. Đây cũng là nguyên nhân gây xơ vữa động mạch và ảnh hưởng đến quá trình lưu thông máu lên não.
3.3. Nước ngọt có gas
Chúng có thể làm tăng lượng cholesterol xấu trong cơ thể, từ đó dẫn đến biến chứng nguy hiểm như đột quỵ.
3.4. Đồ uống có cồn
Người bị thiếu máu não gây chóng mặt tuyệt đối không nên sử dụng đồ uống có cồn vì có thể khiến tình trạng bệnh trở nên xấu hơn.
|
thucuc
| 1,263
|
Công dụng thuốc Doximpak 100
Thuốc Doximpak 100mg được chỉ định cho những bệnh nhân nhiễm khuẩn. Vậy cụ thể công dụng thuốc Doximpak 100mg là gì? Cách dùng thế nào và liều dùng ra sao? Cùng tìm hiểu rõ hơn ngay trong bài viết sau.
1. Doximpak 100mg là thuốc gì?
Thuộc nhóm thuốc kháng virus, kháng nấm, trị ký sinh trùng, Doximpak 100mg là thuốc kê đơn. Doximpak 100mg là kháng sinh thế hệ 3, được sản xuất trong nước bởi Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam).Thành phần chính của Doximpak 100mg gồm:Cefpodoxim;Lactose;Natri starch glycolate;Natri laurylsulfat;Talc;Magnesi stearat;Aerosil;Titan dioxyd;Dầu thầu dầu;...Thuốc Doximpak 100mg được đóng gói trong hộp chữ nhật màu trắng, chữ màu xanh dương. Viên nén bao phim, hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim dài.
2. Công dụng Doximpak 100mg
Doximpak 100mg là thuốc gì? Doximpak 100 là kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3. Thường được dùng trong các trường hợp nhiễm các beta – lactamase, do các khuẩn Gram (-) và (+) gây ra.Nguyên tắc, Cefpodoxim có hoạt lực đối với cầu khuẩn Gram (+) như phế cầu, liên cầu khuẩn nhóm A,B,C, các tụ cầu khuẩn,... Thế nhưng, Doximpak 100 không có tác dụng với các dạng tụ cầu khuẩn kháng Isoxazoly – penicillin.Cefpodoxim cũng có công dụng đối với các tụ cầu khuẩn Gram (-), các trực khuẩn Gram (+), (-) điển hình như E.coli, Klebsiella, Proteus mỉabilis, Citrobacter. Do đó, Doximpak 100 thường được dùng để điều trị các dạng nhiễm khuẩn.
3. Chỉ định thuốc Doximpak 100mg
Doximpak 100 được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn sau:Các dạng nhiễm khuẩn nhẹ, vừa ở đường hô hấp dưới, kể cả viêm phổi cấp tính mắc phải ở cộng đồng do Streptococcus npeumoniae hoặc Haemophilus infuenzae nhạy cảm;Các đợt tái phát cấp tính của viêm phế quản mạn tính do các chủng S.pneumoniae nhạy cảm...;Điều trị những bệnh nhiễm nhiễm khuẩn nhẹ và vừa ở đường hô hấp trên như viêm họng hạt, viêm amidan, do Stretococus pyogenes nhạy cảm, Cefpodoxim được dùng thay thế cho Penicillin;Điều trị trường hợp viêm tai giữa cấp tính do các chủng nhạy cảm H.influenzae hoặc Moraxella, không sinh ra beta – lactamase hoặc B. cantarrhalis;Các trường hợp lậu hậu môn, cổ tử cung, trực tràng, niệu đạo dạng cấp tính chưa có biến chứng vào trong tế bào;Các dạng nhiễm khuẩn ở da từ nhẹ đến vừa.Thuốc Doximpak 100mg chỉ dùng khi có chỉ định, kê đơn của thầy thuốc.
4. Liều dùng – cách dùng thuốc Doximpak 100mg
Doximpak 100 được dùng theo đường uống theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Liều dùng cụ thể như sau:4.1 Liều dùng thuốc Doximpak 100mg cho người lớn và trẻ em trên 13 tuổi. Với các trường hợp tái phát cấp tính của viêm phế quản mạn tính, viêm phổi cấp tính thể nhẹ, vừa mắc phải cộng đồng, liều thông thường 200mg/ lần. 12h dùng một lần liên tục trong 10 – 14 ngày.Với các trường hợp viêm họng/ amidan nhẹ đến vừa, viêm đường tiết niệu thể nhẹ đến vừa chưa biến chứng, liều dùng khuyến cáo là 100mg mỗi 12h. Dùng liên tục trong vòng 5 – 10 ngày hoặc trong 7 ngày.Với các dạng nhiễm khuẩn da nhẹ và vừa, chưa biến chứng, liều dùng khuyến cáo là 400mg mỗi 12h trong vòng 7 – 14 ngày.Với trường hợp lậu chưa biến chứng, liều dùng khuyến cáo là 1 liều duy nhất 200mg. Tiếp theo có thể dùng Doxycyclin uống để dự phòng nhiễm đồng thời với Chlamydia.4.2 Liều dùng thuốc Doximpak 100mg ở trẻ em dưới 13 tuổi. Thuốc Doximpak 100mg liều dùng với các trường hợp viêm tai giữa cấp ở trẻ từ 5 tháng tuổi – 12 tuổi là 5mg/kg cân nặng. Tối đa 200mg, mỗi 12h hoặc 10mg/kg cân nặng, ngày dùng 1 lần trong 10 ngày.Với các trường hợp viêm tai giữa/ amidan thể nhẹ, vừa liều dùng là 5mg/kg cân nặng, tối đa 100mg mỗi 12h, trong 5 – 10 ngày.Với các nhiễm khuẩn khác cho trẻ dưới 15 ngày tuổi thì không nên dùng thuốc Doximpak 100mg. Trẻ từ 15 ngày đến 6 tháng tuổi, liều dùng là 8mg/kg cân nặng, chia 2 lần/ ngày/Trẻ từ 6 tháng – 2 tuổi, liều dùng là 40mg/lần/ 2 lần/ ngày.Trẻ từ 3 – 8 tuổi, liều dùng là 100mg/ lần, chia 2 lần/ ngày/Trẻ trên 9 tuổi, liều dùng là 100mg/ lần, chia 2 lần/ ngày.4.3 Liều dùng thuốc Doximpak 100mg cho bệnh nhân suy thận. Giảm liều tuỳ theo cấp độ suy thận. Nếu bệnh nhân bị suy thận có độ thanh thải Creatinin >30ml/ phút, không thẩm tách máu thì dùng liều thông thường. Thời gian dùng giữa các liều cách nhau 24h. Nếu người đang thẩm tách máu thì dùng liều thường, dùng 3 lần/ tuần.
5. Chống chỉ định Doximpak 100
Không dùng thuốc Doximpak 100mg cho các trường hợp dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc. Những người có rối loạn chuyển hóa porphyrin.
6. Thận trọng khi dùng thuốc Doximpak 100mg
Trước khi dùng thuốc Doximpak 100mg cần khai thác tiền sử dị ứng của người bệnh với penicillin, cephalosporin hoặc bất cứ loại thuốc nào khác. Hết sức thận trọng với các đối tượng quá mẫn với penicillin, thiểu năng thận và người có thai, cho con bú.Với nhóm đối tượng lái xe, vận hành máy khi dùng cũng cần thận trọng vì có thể gây chóng mặt, buồn ngủ.
7. Tương tác thuốc Doximpak 100mg
Doximpak 100 sẽ bị giảm hiệu quả khi dùng chung với các chất chống axit, ức chế H2. Do đó, không nên dùng chung thuốc với các thuốc có chất chống axit khác.
8. Tác dụng phụ Doximpak 100
Một số tác dụng phụ khi uống thuốc Doximpak 100mg gồm:Tiêu chảy, khó tiêu, đau quặn bụng, cảm giác buồn nôn và nôn;Đau đầu;Phát ban, ngứa;Viêm thận kẽ có phục hồi;Khó ngủ, li bì,...;Các tác dụng phụ này tuỳ thuộc vào từng tình trạng, cơ địa của bệnh nhân. Hãy thông báo cho bác sĩ, dược sĩ những tác dụng phụ để xử lý phù hợp.Doximpak 100mg là thuốc gì? Đây là thuốc kháng sinh thế hệ 3, dùng bằng cách kê toa theo chỉ định của bác sĩ, dược sĩ. Cần thận trọng khi sử dụng để tránh tình trạng kháng thuốc, nhờn thuốc.
|
vinmec
| 1,063
|
Ruột thừa nằm ở vị trí nào? Các triệu chứng cảnh báo
Ruột thừa nằm ở vị trí nào, triệu chứng nào cảnh báo viêm ruột thừa và khi bị đau ruột thừa cần phải làm gì là vấn đề mọi người cần nắm rõ. Mục đích là để kịp thời cấp cứu trong tình huống khẩn cấp, tránh biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng.
1. Ruột thừa nằm ở vị trí nào?
Ruột thừa có kích thước thay đổi, đường kính thường từ 0,5-1cm, dài khoảng 8cm. Gốc ruột thừa đổ vào manh tràng khoảng 3cm dưới góc hồi manh tràng, nơi 3 dãy cơ dọc hội tụ. Ruột thừa có mạc treo và rất di động nên có thể nằm ở nhiều vị trí. Bình thường ruột thừa nằm ở vị trí điểm giữa đường nối gai chậu trước trên đến rốn (điểm Mac Burney).
Vách ruột thừa rất dày, có cấu trúc 4 lớp như ruột già. Điểm đặc biệt là ruột thừa có rất nhiều mô limphô ở lớp niêm mạc và dưới niêm mạc. Ở người trẻ, mô limphô tạo thành một lớp liên tục với các nang limphô.
Mô limphô teo đét dần theo tuổi và biến mất ở người già (lúc đó, phần xa của ruột thừa cũng bị xơ hóa).
>
Ruột thừa nằm ở vị trí nào?
2. Triệu chứng cảnh báo bệnh đau ruột thừa
Triệu chứng điển hình nhất của viêm ruột thừa là đau bụng. Cơn đau thường khởi phát một cách âm ỉ vùng bụng quanh rốn. Sau đó cơn đau sẽ lan xuống 1/4 bụng dưới bên phải vùng hố chậu phải, với tính chất đau là âm ỉ, đau liên tục và tăng dần.
Ngoài ra, người bệnh còn có các triệu chứng khác như: chán ăn, buồn nôn, táo bón, tiêu chảy, sốt cao kèm teo căng cứng cơ bụng. Mức độ đau tăng lên khi người bệnh di chuyển, ho, ngáy, hắt hơi và thở sâu.
Nếu bụng mềm, phía phải bụng dưới (vị trí ruột thừa) bị đau khi ấn vào, thân nhiệt không cao thì chứng viêm còn nhẹ.
Nếu viêm nặng, đã có mủ, hoại tử, hoặc đã thủng thì bệnh nhân đau bụng rất dữ dội. Phạm vi bị đau cũng mở rộng kèm theo sốt cao. Khi ấn bụng thì cơ bụng căng cứng hoặc sờ thấy có cục cứng phía bên phải bụng dưới.
Có nhiều triệu chứng cảnh báo đau ruột thừa
3. Bị đau ruột thừa cần làm gì?
Bệnh viêm ruột thừa nếu không được điều trị có thể tiến triển thành ruột thừa vỡ gây viêm phúc mạc, đây là biến chứng nặng nhất, có thể tử vong nếu không phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Các biến chứng khác có thể gặp như áp xe ruột thừa, đám quánh ruột thừa…
Viêm ruột thừa là một cấp cứu y khoa đòi hỏi phải điều trị càng sớm càng tốt. Phương pháp điều trị bệnh viêm ruột thừa là phẫu thuật. Ngay sau khi chẩn đoán chính xác ruột thừa viêm, bác sĩ sẽ tiến hành cắt bỏ ruột thừa. Ruột thừa viêm được cắt bỏ qua phẫu thuật mổ mở hoặc mổ nội soi.
Viêm ruột thừa cần được cấp cứu càng sớm càng tốt
Bài viết đã chỉ rõ ruột thừa nằm ở vị trí nào, triệu chứng và cách xử lý khi bị viêm ruột thừa. Viêm ruột thừa thường có biểu hiện đau bụng quanh rốn lan xuống hố chậu phải, buồn nôn, sốt, rối loạn đại tiện,… Khi đó, người bệnh cần được đưa ngay đến bệnh viện để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
|
thucuc
| 623
|
Nên ăn gì khi bị hội chứng ruột kích thích
(Ngọc Linh, 34 tuổi)
Trả lời:
Hội chứng ruột kích thích (IBS) là một rối loạn thường gặp có ảnh hưởng đến ruột già (đại tràng). Hội chứng ruột kích thích thường gây ra chuột rút, đau bụng, đầy hơi khí, tiêu chảy và táo bón. Đối với những bệnh nhân bị hội chứng ruột kích thích bên cạnh việc sử dụng thuốc thì chế độ ăn uống là rất quan trọng.
Vậy nên ăn gì khi bị hội chứng ruột kích thích.
Gạo lứt
Canh lá vông
Khoai
ngũ cốc (cơm, khoai,…) được tiêu hóa, hấp thu tại ruột non và là nhóm chất cung cấp chất dinh dưỡng chủ yếu, không phải nguyên nhân của hội chứng ruột kích thích như nhiều người vẫn lầm tưởng
Trà tâm sen
Trà bạc hà
Nghiên cứu cho thấy tinh dầu bạc hà rất hiệu quả trong việc giảm hội chứng ruột kích thích, khi người bệnh sử dụng nên dùng viên nang bọc ruột. Phải nói rằng, bạc hà là một loại thuốc thảo dược lâu đời, thường được dùng để điều trị những bệnh về đường ruột,… Tinh dầu triết xuất từ cây bạc hà có tác dụng rất tốt cho đường ruột của bạn.
tránh xa những nhóm thực phẩm này
Lư ý: Tuy nhiên, một số loại rau như bắp cải, rau cần tây, súp lơ thì tuyệt đối không nên ăn.
Nên ăn gì khị bị hội chứng ruột kích thích? Rau xanh là lựa chọn tốt dành cho bạn
Các chuyên gia về tiêu hóa thường khuyến khích bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích nên ăn canh lá vông, uống chè tâm sen để an thần – một phương pháp hữu hiệu trong việc trị liệu hội chứng này. Tinh thần mệt mỏi, căng thẳng và tác động tâm lý ảnh hưởng đến bệnh này nên điều chỉnh tâm lý được coi như là biện pháp quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị.
Bên cạnh chế độ dinh dưỡng hợp lý, bạn nên luyện tập thói quen đi ngoài dù là táo bón hay tiêu chảy. Luyện tập đi ngoài ngày một lần vào buổi sáng, cần xoa bóp bụng trước khi đi ngoài để kích thích gây cảm giác đi ngoài. Một chế độ ăn uống, nghỉ ngơi, sinh hoạt điều độ sẽ giúp bệnh thuyên giảm đáng kể.
XEM THÊM:
>> Rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột
>> Điều trị hội chứng ruột kích thích IBS
>> Hội chứng ruột kích thích kiêng ăn gì?
|
thucuc
| 428
|
Tìm hiểu các phương pháp nắn chỉnh răng vẩu hiện nay
Răng vẩu được xem là một trong những thủ phạm làm cho nụ cười của bạn kém duyên. Vì thế mà chúng ta cần phải tìm cách khắc phục ngay để không làm ảnh hưởng đến cuộc sống cũng như sinh hoạt hàng ngày. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi xin chia sẻ với các bạn một số cách nắn chỉnh răng vẩu hiệu quả nhất.
Răng vẩu là gì?
Đây là dạng sai lệch răng khá nghiêm trọng, nhiều khi bao gồm cả sự bất thường trong phát triển của cấu trúc xương hàm. Vì khi bị vẩu, hàm răng của người bệnh sẽ đưa nhô ra trước khá nhiều, làm khuôn mặt bị gãy, lồi, mất thẩm mỹ. Không những thế răng vẩu lâu ngày nếu không được chữa trị thì ngoài việc gây các bệnh nha chu, ảnh hưởng đến ăn nhai còn kèm theo các bệnh lý khác như: đau khớp thái dương, đau lưng, bệnh dạ dày mãn tính…
Nguyên nhân khiến răng bị vẩu
Các phương pháp nắn chỉnh răng vẩu phổ biến hiện nay
Tùy từng trường hợp răng vẩu và mức độ mà các chuyên gia sẽ tư vấn cho bạn cách nắn chỉnh răng vẩu hiệu quả nhất.
1. Nắn chỉnh răng vẩu nhẹ bằng phương pháp bọc sứ
Đối với các trường hợp răng vẩu nhẹ thì các bạn có thể xử lý nhanh chóng bằng phương pháp bọc sứ. Ưu điểm của phương pháp này là nhanh chóng và có hiệu quả thẩm mỹ cao. Bệnh nhân sẽ được bác sĩ mài bớt phần răng vẩu đi và sau đó thiết kế phần vỏ răng sứ ra bên ngoài để tạo sự đồng đều cho hàm răng và khắc phục tình trạng hô vẩu. Tuy nhiên, phương pháp này có hạn chế là mài răng sẽ làm chân răng bị suy yếu, sau 5 – 10 năm các bạn phải làm lại mới đảm bảo chất lượng.
2. Nắn chỉnh răng vẩu bằng phương pháp phẫu thuật chỉnh hình
Đối với những trường hợp bị vẩu do xương hàm thì phương pháp hay được chỉ định là phẫu thuật chỉnh hàm. Phương pháp này đòi hỏi kỹ thuật cao và cần thực hiện bởi các bác sĩ có tay nghề cao để đảm bảo được độ an toàn và hiệu quả.
Trường hợp bạn bị vẩu do cả răng và hàm thì phẫu thuật chỉnh hàm không phải là lựa chọn tối ưu nhất. Các bạn cần có sự trợ giúp thêm của niềng răng nữa.
3. Nắn chỉnh răng vẩu bằng phương pháp niềng răng thẩm mỹ
Niềng răng thẩm mỹ được xem là phương pháp nắn chỉnh răng vẩu được sử dụng nhiều nhất hiện nay. Phương pháp này có rất nhiều ưu điểm vượt trội như:
Có rất nhiều cách để nắn chỉnh răng vẩu, tuy nhiên sử dụng phương pháp niềng răng thẩm mỹ được xem là cách hiệu quả nhất hiện nay. Với nhiều ưu điểm vượt trội rất nhiều bác sĩ và các chuyên gia đã khuyến cáo các bệnh nhân của mình thực hiện.
Địa chỉ nắn chỉnh răng vẩu uy tín tại Hà Nội
|
thucuc
| 545
|
Cách chữa sỏi mật tối ưu mang lại hiệu quả điều trị tốt
Thông tin về sỏi mật và cách chữa sỏi mật tối ưu luôn là chủ đề được đông đảo bạn đọc quan tâm. Hiểu đúng và hiểu rõ về bệnh bao gồm sỏi mật là gì, các loại sỏi mật, nguyên nhân hình thành sỏi, phương pháp chữa sỏi mật hiệu quả,… sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong việc điều trị cũng như phòng ngừa bệnh đúng cách.
1. Sỏi mật và các loại sỏi mật
Sỏi mật là những tinh thể rắn, cứng được hình thành qua quá trình kết tinh của các chất có trong dịch mật. Người bệnh có sỏi mật thường không biểu hiện triệu chứng cụ thể ra bên ngoài, hầu hết các trường hợp chỉ được tình cờ phát hiện khi thăm khám sức khỏe định kỳ hoặc thông qua khám bệnh lý khác về gan.
Sỏi mật gồm 2 loại chính:
1.1. Sỏi cholesterol
Với thành phần chính là cholesterol (chiếm đến 70%). Đây là loại sỏi phổ biến và thường gặp nhất. Sỏi có màu vàng nhạt hoặc vàng đậm, kích thước đa dạng, được hình thành do lượng cholesterol dư thừa có trong dịch mật kết tinh lại.
1.2. Sỏi sắc tố mật (hay còn gọi là sỏi bilirubin)
Với thành phần chính là bilirubin. Sỏi sắc tố thường có màu nâu sẫm hoặc đen, được hình thành khi hàm lượng bilirubin trong túi mật quá cao. Sỏi sắc tố thường gặp phải ở những người bệnh xơ gan, nhiễm trùng đường mật hoặc một số người bệnh có bệnh lý về máu.
Sỏi mật bao gồm 2 loại chính là sỏi cholesterol và sỏi sắc tố mật.
2. Quá trình hình thành sỏi mật
Nguyên nhân chính dẫn tới việc hình thành sỏi mật thường đến từ những rối loạn trong chuyển hoá. Cụ thể, khi dịch mật có nồng độ cholesterol hoặc bilirubin ở mức quá cao sẽ dẫn đến hình thành sỏi cholesterol và sỏi sắc tố tương ứng.
2.1. Sỏi cholesterol
Thông thường, gan sẽ sản xuất đủ dịch mật thực hiện chức năng hòa tan hết lượng cholesterol sản sinh ra. Nhưng khi cholesterol dung nạp vào cơ thể quá nhiều, dịch mật không đủ để hòa tan hết sẽ dẫn tới tình trạng dư thừa cholesterol trong túi mật. Khi đó, các cholesterol không tan này sẽ đọng lại dạng bùn sỏi (tiền thân của sỏi cholesterol), theo thời gian bắt đầu kết tinh và dần hình thành nên sỏi dạng viên.
2.2 Sỏi sắc tố
Hàm lượng bilirubin trong dịch mật tăng cao là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới hình thành sỏi sắc tố. Bilirubin sẽ kết hợp cùng với các thành phần khác có trong dịch mật như canxi, cholesterol,.. để tạo thành sỏi.
Bên cạnh đó, một nguyên nhân khác dẫn tới hình thành sỏi mật có thể kể tới là khi chức năng lưu thông dịch mật của túi mật diễn ra bất thường. Nếu túi mật không thể tống xuất dịch mật hoàn toàn hoặc thường xuyên thì dịch có thể trở nên cô đặc lại và lâu dần sẽ hình thành sỏi. Trường hợp này thường gặp phải ở những người hay nhịn ăn, bỏ bữa, thói quen ăn uống thất thường hoặc trường hợp người bệnh phải tiến hành nuôi dưỡng bằng đường tĩnh mạch lâu ngày.
Hình ảnh thực tế của sỏi mật với kích thước và hình dạng khác nhau.
3. Cách chữa sỏi mật đúng cách được áp dụng
Việc lựa chọn phương pháp điều trị sỏi mật sẽ cần phụ thuộc vào tình trạng cụ thể và mức độ ảnh hưởng do sỏi gây ra. Người bệnh có sỏi mật cần tiến hành thăm khám trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để được chỉ định phương pháp điều trị đúng cách.
Thông thường, điều trị sỏi mật sẽ được dựa theo 2 trường hợp: Sỏi mật không triệu chứng và sỏi mật có triệu chứng.
3.1. Cách chữa sỏi mật không triệu chứng
Các trường hợp có sỏi mật nhưng không gây ra các triệu chứng, người bệnh có thể “sống chung” bình thường với sỏi mà chưa cần can thiệp bất kỳ phương pháp điều trị nào. Thay vào đó, người bệnh cần duy trì chế độ ăn lành mạnh, điều chỉnh thói quen sinh hoạt, vận động phù hợp và tuân thủ thăm khám sức khỏe định kỳ. Điều này sẽ giúp ích trong việc làm chậm lại quá trình hình thành sỏi mới và theo dõi các dấu hiệu phát triển của sỏi.
Ngoài ra, với một số trường hợp khác, người bệnh có thể được chỉ định điều trị nội khoa bằng các loại thuốc tan sỏi có chức năng như một acid mật. Điều trị bằng thuốc chỉ được áp dụng với sỏi cholesterol, không có tác dụng với sỏi sắc tố. Lưu ý, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc, thực hiện đúng theo chỉ định từ bác sĩ để có được hiệu quả điều trị tốt nhất.
Thuốc có vai trò như một acid mật giúp hòa tan các viên sỏi cholesterol kích thước nhỏ.
3.2. Cách chữa sỏi mật có triệu chứng
Tất cả các trường hợp sỏi mật gây đau quặn mật kéo dài, kèm theo các triệu chứng của rối loạn tiêu hóa, vàng da, vàng mắt, tiềm ẩn nguy cơ biến chứng đều cần phải tiến hành điều trị ở mọi kích thước và số lượng sỏi. Phương pháp điều trị sỏi mật được chỉ định thường là cắt túi mật bao gồm: Phẫu thuật cắt túi mật nội soi hoặc phẫu thuật cắt túi mật mổ mở.
Đây là phương pháp được áp dụng phổ biến hơn cả nhờ những ưu điểm nổi bật mà phẫu thuật nội soi mang lại như ít xâm lấn, ít gây đau đớn, khắc phục biến chứng, thời gian thực hiện nhanh chóng (chỉ khoảng 15-30 phút), người bệnh sớm được xuất viện sau 1-2 ngày và nhanh chóng hồi phục,…
Phẫu thuật mổ mở được chỉ định khi người bệnh không đáp ứng đủ các yêu cầu từ phẫu thuật nội soi. Cụ thể, với các trường hợp người bệnh sỏi mật có biến chứng nhất định như viêm, nhiễm trùng đường mật, người béo phì, người bệnh đã từng phẫu thuật trước đó và để lại nhiều sẹo dính hay người bệnh có rối loạn chảy máu/đông máu,.. sẽ cần chuyển qua thực hiện phẫu thuật cắt túi mật mổ mở. Phẫu thuật mổ mở sẽ gây nhiều đau hơn, thời gian xuất viện là 3-4 ngày.
|
thucuc
| 1,121
|
Những điều cha mẹ nên biết để giúp con vượt qua rong kinh tuổi dậy thì
Bước vào độ tuổi dậy thì cũng là lúc các bạn gái bắt đầu làm quen với những ngày “đèn đỏ”. Đây là thời điểm cơ thể, tâm sinh lý bắt đầu có những thay đổi mạnh mẽ nên sự xuất hiện của rong kinh tuổi dậy thì sẽ khiến các em không khỏi hoang mang, khó chịu. Lúc này, dành mối quan tâm và trang bị về kiến thức cho trẻ là việc cha mẹ nên làm để giúp trẻ vững tâm, an toàn đi qua nỗi ám ảnh mang tên rong kinh này.
1. rong kinh tuổi dậy thì là gì, nguyên nhân từ đâu?
1.1. Thế nào là Rong kinh tuổi dậy thì?
Có một thực tế không thể phủ nhận là hiện nay trẻ em bước vào tuổi dậy thì từ rất sớm. Sự xuất hiện của hành kinh chính là tín hiệu cho thấy bé gái đã bắt đầu đến độ tuổi này và đây cũng là lúc cơ thể có những thay đổi rõ rệt.
Bình thường trong mỗi chu kỳ kinh, số ngày đèn đỏ sẽ giao động trong khoảng 3 - 5 ngày với lượng máu kinh trung bình là 50 - 80ml. Khi bị rong kinh tức là số ngày đèn đỏ vượt quá 7 ngày và lượng máu kinh mất đi vượt ngưỡng 80ml.
Cần phân biệt hiện tượng rong kinh với rong huyết bởi nó có sự khác nhau. Nếu như khi bị rong kinh, kinh nguyệt vẫn lặp lại mang tính chu kỳ thì rong huyết lại không như vậy.
1.2. Nguyên nhân nào khiến bạn gái bị rong kinh trong tuổi dậy thì?
Kỳ kinh đầu tiên được xem là cột mốc đánh dấu bạn gái đã bước vào tuổi dậy thì. Lúc này, cơ quan sinh dục bắt đầu đi vào thời kỳ hoàn thiện. Trong vòng 2 năm tính từ thời điểm này, do không có hiện tượng phóng noãn nên vòng kinh của các bạn gái thường không đều và rong kinh tuổi dậy thì dễ xảy ra bởi:
- Hoạt động nội tiết của buồng trứng hoặc vùng dưới đồi - tuyến yên chưa trưởng thành. Trong khi estrogen tăng lên thì buồng trứng lại không phóng noãn và không tạo hoàng thể. Vì thế progesterone - yếu tố giúp nội mạc tử cung nhanh bong không được tiết ra. Cũng vì nội mạc cứ thế dày lên còn mạch máu thì không tăng trưởng kịp nên không có đủ máu nuôi, hệ lụy là nội mạc tử cung bị hoại tử, bong từng mảng tạo thành rong kinh với tình trạng máu kinh ra nhiều và kéo dài.
- Có vấn đề ở bộ phận sinh dục: Nếu bộ phận sinh dục có vấn đề bất thường thì rong kinh cũng rất dễ xảy ra.
- Rối loạn chức năng buồng trứng, đa nang buồng trứng, bệnh tuyến giáp, béo phì.
- Nhiễm trùng bộ phận sinh dục hoặc vùng chậu do dị ứng hóa chất, vệ sinh vùng kín không sạch sẽ hoặc không đúng cách, quan hệ tình dục không an toàn,...
- Yếu tố di truyền: máu khó đông, chức năng tiểu cầu bị khiếm khuyết, thiếu hụt một số yếu tố hiếm gặp, xuất huyết dưới màng cứng,...
2. Tuổi dậy thì bị rong kinh có nguy hiểm không?
Rong kinh có thể xảy ra với bất kỳ độ tuổi nào ở nữ giới chứ không hẳn chỉ độ tuổi dậy thì. Khi chu kỳ kinh nguyệt chưa hoàn chỉnh thì rong kinh trong tuổi này là hiện tượng tương đối bình thường. Trong thời gian đầu mới có kinh, về cơ bản, những hiện tượng chảy máu bất thường đều là do vùng tuyến yên, đồi dưới, buồng trứng đang hoàn thiện nên mức độ ảnh hưởng của nó tới sức khỏe không quá nghiêm trọng.
Tuy nhiên, bạn gái độ tuổi này vẫn còn thiếu rất nhiều kiến thức về cơ thể mình, về rong kinh tuổi dậy thì. Vì thế, cha mẹ không nên xem nhẹ mà cần hiểu rõ được căn nguyên, tác động của nó để giải thích cho con hiểu từ đó giúp con có biện pháp bảo vệ mình.
Rong kinh trong giai đoạn này nếu kéo dài dai dẳng thì không nên bỏ qua bởi nó sẽ gây nên:
- Tình trạng thiếu máu: máu kinh ra nhiều trong thời gian dài sẽ khiến cơ thể bị mất đi một lượng máu khá lớn nên bạn gái dễ bị chóng mặt, choáng, sút cân, da xanh,...
- Mắc bệnh phụ khoa: nhiều khi rong kinh còn là tín hiệu cảnh báo nguy cơ viêm nhiễm bộ phận sinh dục,
polyp cổ tử cung, u xơ cổ tử cung,... đe dọa sức khỏe và khả năng sinh sản sau này của nữ giới.
- Tâm lý khó chịu, không thoải mái: do bị rong kinh nên các bạn gái cảm thấy khó chịu, lo sợ, không thoải mái. Trong giai đoạn phát triển này thì tình trạng ấy sẽ dễ gây nên tâm lý tiêu cực.
3. Điều trị rong kinh tuổi dậy thì bằng cách nào?
Hầu hết các trường hợp rong kinh tuổi dậy thì đều lành tính nhưng khi để nó kéo dài mà không tìm ra nguyên nhân để có biện pháp điều trị kịp thời thì rất dễ đe dọa đến sức khỏe sinh sản sau này của nữ giới. Vì thế việc thăm khám và điều trị rong kinh nên được tiến hành càng sớm càng tốt.
Trong trường hợp rong kinh mức độ nặng gây thiếu máu thì có thể sẽ cần dùng tới thuốc nội tiết tố để điều chỉnh hàm lượng estrogen và progesterone trong cơ thể. Thuốc được kê dùng trong khoảng 3 tháng để theo dõi diễn tiến của bệnh, nếu không hiệu quả sẽ chuyển sang phương án khác.
Rong kinh tuổi dậy thì nếu vì chủ quan, không được ý thức đúng đắn về tầm quan trọng của điều trị, cứ để kéo dài thì tình trạng thiếu máu càng tiến triển nặng, nữ giới suy giảm sức khỏe và tổn thương ở tuyến yên,vùng dưới đồi sẽ rất
khó hồi phục, việc điều trị sau đó càng khó đạt hiệu quả như mong muốn. Quan tâm tích cực, giúp con có biện pháp can thiệp hợp lý, đúng thời điểm là việc tốt nhất mà cha mẹ nên làm để trẻ lớn lên khỏe mạnh, tự tin.
|
medlatec
| 1,080
|
3 Dấu hiệu tố bạn bị thủy đậu dễ nhận biết
Bệnh thủy đậu có khả năng lây nhiễm lên tới 90% và có thể gây biến chứng nghiêm trọng nếu không được chữa trị đúng cách vì vậy bạn cần lưu ý 3 dấu hiệu tố bệnh thủy đậu dưới đây để kịp thời chữa trị.
3 dấu hiệu tố bệnh thủy đậu
1. Đau đầu, thể trạng mệt mỏi
Bệnh nhân sốt khá cao từ 38-39 độ C, cảm giác cơ thể mệt mỏi, chán ăn và có thể có dấu hiệu viêm họng đỏ, có hạch sau tai.
Đau đầu là dấu hiệu tố bạn bị thủy đậu
2. Xuất hiện các bóng nước trên khắp cơ thể
Tiếp đó, quan sát trên da sẽ thấy sự hiện diện của những nốt hồng ban có kích thước vài milimet, sau khoảng 1-2 ngày mới xuất hiện những nốt đậu thường là 5mm cũng có thể lên đến 10mm.
Các phỏng nước thường ở mặt, ngực và lưng đầu tiên, sau đó thì lan rộng ra khắp cơ thể. Chúng có đặc điểm: Ban đầu là dịch trong, sau đó dần đục như mụn mủ.
Sau 2-3 ngày tiếp theo, mụn vỡ ra.
3. Các nốt mụn đóng vảy
Bệnh sẽ kéo dài từ 7 – 10 ngày nếu không có biến chứng, các nốt rạ sẽ khô dần, bong vảy, thâm da nơi nổi mụn nước, không để lại sẹo, nhưng nếu bị nhiễm thêm vi trùng mụn nước có thể để lại sẹo.
Mắc thủy đậu phải làm sao?
Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm thường lây lan qua sự đụng chạm đến ban ngứa từ người bị thủy đậu hoặc qua những giọt nước nhỏ trong không khí từ miệng hay mũi của một người bị nhiễm Do đó, để hạn chế lây lan cũng như giúp tránh các biến chứng, hỗ trợ điều trị bệnh nhanh khỏi hơn, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề như sau:
Người bệnh thủy đậu cần tránh lây lan cho người khác
– Cách ly trong khoảng thời gian khi thấy có dấu hiệu bệnh đầu tiên cho đến khi các phỏng nước đóng vảy khô (khoảng 7-10 ngày), bằng cách: Nằm trong phòng riêng, thoáng khí, có ánh sáng mặt trời.
Cách chăm sóc người bệnh thủy đậu tại nhà
Vệ sinh phòng ở của bệnh nhân sạch sẽ hàng ngày bằng dung dịch nước Javel hoặc dung dịch Cloramin B, đảm bảo phòng ở của trẻ luôn sạch sẽ, thông thoáng, tránh gió lùa.
– Giữ vệ sinh tai mũi họng bằng cách cho trẻ súc miệng bằng nước muối loãng hoặc dung dịch a xít boric 1%.
– Giữ vệ sinh da đúng cách nhằm bảo vệ da luôn khô, sạch để hạn chế sự bội nhiễm vi khuẩn.
Nên cho trẻ tắm rửa sạch sẽ mỗi ngày bằng xà bông sát khuẩn với nước ấm, mụn nước đã bị vỡ có thể dùng dung dịch xanh Methylen hoặc thuốc tím Milian 0,25%o bôi trực tiếp trên da.
Thăm khám để được chẩn đoán và điều trị bệnh thủy đậu hiệu quả
– Hạn chế việc gãi do ngứa bằng cách cắt gọn móng tay của trẻ hoặc cho trẻ nhỏ mang bao tay vải để tránh tổn thương do gãi. Khi cần thiết bác sĩ có thể cho trẻ dùng thuốc chống ngứa.
– Chú ý chế độ ăn giàu dinh dưỡng bằng các loại thức ăn mềm, ấm, lỏng dễ tiêu. Trẻ khó ăn có thể chia nhỏ bữa ăn giúp trẻ tiêu hóa dễ hơn trong thời gian bệnh. Cho trẻ uống nhiều nước ép trái cây giàu vitamin và khoáng chất nhằm tăng cường sức đề kháng cho trẻ.
– Chăm sóc tại nhà nên tuyệt đối tránh 3 thói quen dưới đây để hạn chế đến mức tối đa những biến chứng nguy hiểm của bệnh: Ủ trẻ quá kỹ, kiêng tắm nhưng lại dùng gốc rạ hoặc các loại lá cây không rõ nguồn gốc tắm hoặc đắp lên da của trẻ và châm chích cho mụn nước nhanh vỡ với suy nghĩ sẽ giúp trẻ mau hết bệnh.
|
thucuc
| 694
|
Túi mật bị polyp: phân loại, triệu chứng và cách điều trị
Túi mật bị polyp là bệnh khá phổ biến, đặc biệt là ở người trưởng thành. Mặc dù đa số các trường hợp polyp túi mật là lành tính nhưng vẫn có một tỷ lệ nhỏ tiến triển thành ung thư gây hệ quả nghiêm trọng đối với sức khỏe người bệnh.
1.Thế nào là túi mật bị polyp?
1.1 Định nghĩa túi mật bị polyp
Polyp ở túi mật là những tổn thương dạng u hoặc giả u phát triển trên bề mặt niêm mạc túi mật, xuất phát từ thành túi mật phát triển lồi vào trong lòng túi. Đây là bệnh khá phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tiểu nhưng chủ yếu ở người trưởng thành (30-50 tuổi) và tỷ lệ xảy ra ở nam và nữ là tương đương nhau.
Đa số trường hợp polyp túi mật là lành tính (chiếm 92-95%), khó phát hiện triệu chứng. Trường hợp còn lại (5-8%), bệnh có thể chuyển sang dạng ác tính (ung thư) ảnh hưởng nguy hiểm đến sức khỏe người bệnh.
Túi mật bị polyp là tình trạng hình thành khối u hoặc giả u xuất phát từ niêm mạc túi mật.
1.2 Phân loại
Tùy theo tính chất và nguyên nhân gây bệnh, polyp túi mật có thể được chia thành những loại sau:
– Polyp thể cholesterol: Đây là dạng polyp phổ biến nhất. Sự lắng đọng của cholesterol trên thành túi mật là nguyên nhân tạo thành polyp. Polyp loại này thường có đường kính nhỏ, dưới 10mm.
– Polyp thể viêm: chiếm khoảng 10% các trường hợp bệnh. Polyp này đươc hình thành từ các mô sơ sẹo do các tổn thương viêm mạn tính trên thành túi mật gây nên. Đường kính polyp thường dưới 10mm, chân rộng và không tiến triển thành ung thư.
– Polyp thể u tuyến: Đây là một dạng tổn thương tiền ung thư, có kích thước từ 5-20mm. Polyp hình thành đơn lẻ và có liên quan đến các bệnh lý sỏi túi mật hoặc viêm túi mật mạn tính.
– Polyp thể phì đại cơ tuyến: Đối tượng có nguy cơ mắc polyp dạng này chủ yếu là người trưởng thành và tỷ lệ tăng dần theo tuổi. Polyp này thường xuyết hiện ở đáy túi mật, đơn lẻ và có khả năng dẫn đến ung thư.
2. Triệu chứng polyp túi mật
Đa số các trường hợp bị polyp túi mật không gây ra triệu chứng gì. Người bệnh chỉ tình cờ phát hiện ra khi đi khám sức khỏe định kỳ hoặc đi khám bệnh vì lý do khác. Chỉ một số ít trường hợp polyp túi mật có biểu hiện triệu chứng khi chúng gây rối loạn bài tiết, bài xuất dịch mật. Thường gặp nhất là đau tức hạ sườn phải hoặc đau vùng trên rốn. Một số ít có biểu hiện đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn, nôn và co cứng nhẹ vùng hạ sườn phải, nhất là sau khi ăn thức ăn chiên xào, nhiều dầu mỡ.
3. Polyp túi mật có nguy hiểm không?
Phần lớn polyp túi mật là lành tính, nhưng vẫn có một tỷ lệ nhỏ (5-8%) có nguy cơ phát triển thành ung thư. Các yếu tố làm tăng khả năng hình thành polyp ác tính bao gồm:
– Tuổi: polyp túi mật có ác tính cao hơn ở người bệnh trên 50 tuổi.
– Kích thước polyp:
Dưới 10mm: Polyp lành tính nên chưa cần phẫu thuật. Người bệnh chỉ cần thăm khám định kỳ 3-6 tháng để quan sát khối polyp có phát triển hay không.
Từ 11-17mm: Polyp lành tính nhưng có nguy cơ chuyển thành ác tính nên cần xem xét phẫu thuật.
Trên 18mm: Nguy cơ ác tính cao nên chỉ định phẫu thuật bắt buộc.
– Hình dạng: Các polyp không có chân có nguy cơ ác tính cao hơn polyp có chân.
– Số lượng: Có giả thiết cho rằng các polyp ác tính thường xuất hiện đơn lẻ trong khi các polyp lành tính thường là đa polyp.
– Mắc kèm sỏi túi mật
– Viêm túi mật mạn tính: Nếu người bệnh bị polyp túi mật kèm viêm túi mật mạn tính cần phẫu thuật càng sớm càng tốt.
Có từ 5-8% trường hợp polyp túi mật có nguy cơ ác tính gây hệ quả nghiêm trọng
4. Chẩn đoán túi mật bị polyp
Có nhiều phương pháp giúp chẩn đoán polyp túi mật như:
– Siêu âm: siêu âm polyp túi mật giúp xác định được vị trí, kích thước, hình dạng và theo dõi tiến triển để có phương pháp điều trị phù hợp.
– Chụp cắt lớp vi tính túi mật: khi chụp cắt lớp vi tính có bơm thuốc cản quang có thể xác định polyp lành tính hay ác tính với tỷ lệ chính xác đến 90%.
– Chụp cộng hưởng từ: thường được chỉ định khi nghi ngờ polyp ác tính.
– Các xét nghiệm hóa sinh: đánh giá chức năng gan mật, chức năng thận, test vi rút viêm gan,…
5. Điều trị polyp túi mật như thế nào?
Điều trị polyp túi mật có thể theo hai hướng là điều trị bảo tồn và hoặc cắt bỏ túi mật.
5.1 Điều trị bảo tồn
Như đã nói ở trên, trên 90% polyp túi mật là lành tính. Vì vậỵ, nếu kích thước khối polyp nhỏ và không gây ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe thì có thể theo dõi tiến triển của khối polyp định kỳ bằng siêu âm kết hợp với các biện pháp điều trị hỗ trợ khác như thay đổi thói quen sinh hoạt, dinh dưỡng,..
Những thực phẩm người bệnh nên ăn:
– Hoa quả và trái cây giàu chất khoáng và vitamin như B,C,D, E như cam, bưởi, táo,lê,..giúp bảo vệ gan mật, hạn chế nguy cơ hình thành và phát triển polyp
– Rau xanh, củ quả giàu chất xơ như rau cải, hoa lơ, cà rốt,…giúp hệ tiêu hóa hoạt động dễ dàng, hạn chế các triệu chứng đầy bụng, khó tiêu.
– Sử dụng chất béo có nguồn gốc thực vật như dầu ô liu, dầu đậu nành, dầu hướng dương, dầu cải,…
Những loại thực phẩm mà người bệnh cần phải kiêng:
– Thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa như mỡ động vật, thực phẩm chiên xào, thức ăn nhanh,…
– Thực phẩm chứa nhiều cholesterol như nội tạng động vật, lòng đỏ trứng,…
– Các loại thức ăn chứa nhiều đường, tinh bột tinh chế.
Người bị polyp túi mật nên ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi đồng thời hạn chế thức ăn nhanh, chiên xào, nhiều dầu mỡ
4.2 Phẫu thuật cắt bỏ túi mật bị polyp
Khi polyp túi mật có kích thước trên 10mm hoặc có dấu hiệu nghi ngờ tiến triển thành polyp ác tính thì cần phẫu thuật cắt bỏ túi mật để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Các dấu hiệu nghi ngờ polyp tiến triển thành ác tinh là kích thước tăng nhanh, hình dạng không đều, chân lan rộng, có dấu hiệu lan ra các phần khác, gây ra các triệu chứng lâm sàng (sốt, đau bụng,..)
Hiện nay cắt bỏ túi mật đa số được thực hiện bằng phương pháp nội soi, ít xâm lấn. Người bệnh phục hồi sức khỏe nhanh và hạn chế tối đa các biến chứng sau mổ so với phương pháp mổ hở truyền thống. Sau khi cắt bỏ túi mật, bệnh nhân vẫn sống khỏe mạnh bình thường, dịch mật thay vì dự trữ ở túi mật sẽ đổ thẳng từ gan xuống thẳng tá tràng, thời gian đầu có thể gây ra một số triệu chứng khó chịu như rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy, đầy hơi… tuy nhiên sẽ thuyên giảm dần.
Như vậy, phần lớn túi mật bị polyp là lành tính và ít gây nguy hiểm. Tuy nhiên, chúng ta không được chủ quan mà cần thăm khám và điều trị tích cực theo đúng chỉ định của bác sĩ để ngăn chặn kịp thời các biến chứng ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
|
thucuc
| 1,384
|
Xét nghiệm sàng lọc trước sinh là gì và những ai nên đi sàng lọc?
Các xét nghiệm sàng lọc trước sinh thường thực hiện vào 3 tháng đầu tiên của thai kỳ, nhằm đánh giá nguy cơ thai nhi mắc các dị tật bẩm sinh thường gặp. Tuy nhiên, không phải tất cả phụ nữ mang thai đều cần thực hiện xét nghiệm sàng lọc này. Vậy cụ thể xét nghiệm sàng lọc trước sinh là gì và những trường hợp nào cần xét nghiệm sàng lọc trước sinh, thực hiện như thế nào?
1. Sàng lọc trước sinh là gì?
Sàng lọc trước sinh gồm những xét nghiệm chuyên biệt dành cho phụ nữ mang thai, để đánh giá nguy cơ liệu thai nhi có mắc các dị tật liên quan đến rối loạn di truyền, đột biến NST hay không. Cụ thể, các hội chứng dị tật do rối loạn di truyền thường gặp như: Hội chứng Down, Patau, Edward, Hội chứng Turner, dị tật ống thần kinh,…
Xét nghiệm sàng lọc trước sinh gồm 2 giai đoạn là sàng lọc và chẩn đoán. Có nhiều phương pháp sàng lọc trước sinh để đánh giá nguy cơ con bị dị tật. Tùy theo từng trường hợp và nguy cơ thai nhi gặp phải mà lựa chọn phương pháp sàng lọc phù hợp.
Các loại xét nghiệm sàng lọc trước sinh hiện nay gồm:
Double Test
Thực hiện khi thai nhi 11 - 13 tuần 6 ngày tuổi, kết quả đo kết hợp với siêu âm độ mờ da gáy để đánh giá nguy cơ thai nhi bị hội chứng Down, Edward hoặc Patau,…
Triple Test
Xét nghiệm sàng lọc này thực hiện khi thai nhi được 15 - 18 tuần tuổi, nhằm khẳng định lại nguy cơ thai nhi mắc dị tật Down, Patau và Edwards. Ngoài ra, Triple Test cũng đánh giá sớm nguy cơ thai bị dị tật ống thần kinh.
Xét nghiệm NIPT
Xét nghiệm NIPT là xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn mới, có thể thực hiện từ khi thai nhi được 9 - 10 tuần tuổi cho đến trước khi sinh. Xét nghiệm phân tích ADN thai nhi tự do trong máu mẹ, do đó độ an toàn cao tương đương với Double Test và Triple Test. Nhưng độ chính xác của xét nghiệm NIPT cao hơn nhiều, đạt đến 99,9% với hội chứng Down.
Xét nghiệm NIPT được thực hiện rất phổ biến như phương pháp sàng lọc trước sinh hiệu quả ở các nước tiên tiến, hiện cũng được nhiều phụ nữ mang thai ở Việt Nam lựa chọn. Ngoài các dị tật bẩm sinh thường gặp là 3 hội chứng do đột biến tam bội NST (Down, Patau, Edward) thì xét nghiệm NIPT còn có thể sàng lọc nhiều dị tật bẩm sinh khác như: Hội chứng Turner và các hội chứng do đột biến NST giới tính khác, đột biến mất đoạn, vi mất đoạn, dị tật ống thần kinh,…
Các xét nghiệm chẩn đoán trước sinh như xét nghiệm chọc ối và sinh thiết gai nhau đều là kỹ thuật xâm lấn, có nguy cơ gây: sảy thai, sinh non, nhiễm trùng thai, nhiễm trùng dịch ối,… Do đó, hầu như những mẹ có kết quả sàng lọc thai nhi nguy cơ cao mới được chỉ định thực hiện chẩn đoán bằng xét nghiệm xâm lấn như chọc ối hay sinh thiết gai nhau.
2. Xét nghiệm sàng lọc trước sinh nên thực hiện khi nào?
Có thể thấy, xét nghiệm sàng lọc trước sinh gồm rất nhiều loại xét nghiệm và những thủ tục liên quan khác. Do đó, các bậc phụ huynh có thể lựa chọn những phương pháp sàng lọc khác nhau, tùy theo nguy cơ thai nhi, dựa trên sự tư vấn của bác sỹ sản khoa và chuyên gia di truyền.
Mỗi xét nghiệm được chọn sẽ tiến hành vào một hoặc nhiều thời điểm khác nhau. Vì thế không cố định xét nghiệm sàng lọc vào một tuần thai nào, mà mẹ bầu nên chủ động tư vấn sàng lọc và thực hiện sớm để có kế hoạch tốt, không lỡ thời gian sàng lọc tốt nhất.
Xét nghiệm NIPT là xét nghiệm sàng lọc sớm nhất, được thực hiện từ tuần thai thứ 9 - 10. Nếu kết quả xét nghiệm NIPT tốt, mẹ bầu sẽ không cần sàng lọc bằng Double Test, Triple Test và các xét nghiệm chẩn đoán khác nữa.
Còn xét nghiệm Double Test thực hiện vào tuần thai 11 - 13 tuần 6 ngày, kết hợp với siêu âm đo độ mờ da gáy. Nếu kết quả cho thấy
thai nhi có nguy cơ cao bị dị tật bẩm sinh, mẹ bầu có thể chọn xét nghiệm NIPT hoặc Triple Test (thực hiện vào tuần thai 15 - 18) để khẳng định lại kết quả. Lựa chọn cuối cùng là xét nghiệm chẩn đoán bằng chọc dò dịch ối, sinh thiết gai nhau để chẩn đoán chắc chắn, trước khi đưa ra biện pháp can thiệp.
Những xét nghiệm sàng lọc trước sinh trên chỉ sàng lọc tốt các dị tật bẩm sinh liên quan đến đột biến di truyền, bất thường NST. Do đó, những dị tật bẩm sinh hình thái, phát sinh trong quá trình thai phát triển trong bụng mẹ vẫn cần được sàng lọc bằng Siêu âm. Siêu âm sàng lọc và khám thai cần được tiến hành định kỳ, vừa kiểm tra sức khỏe thai, vừa sàng lọc dị tật mới phát sinh.
3. Phụ nữ mang thai nào cần sàng lọc trước sinh?
Tất cả phụ nữ mang thai đều có thể thực hiện sàng lọc trước sinh nếu muốn. Tuy nhiên, thắc mắc có nên làm xét nghiệm sàng lọc trước sinh hay không luôn khiến các bậc cha mẹ trăn trở. Sàng lọc trước sinh tuy có ý nghĩa lớn lao nhưng lại là quyết định khó khăn với những cha mẹ chưa chuẩn bị sẵn sàng tâm lí.
Tuy nhiên, những trường hợp thai nhi có nguy cơ cao bị dị tật bẩm sinh sau thì mẹ nhất định phải xét nghiệm sàng lọc trước sinh.
Trên 35 tuổi
Phụ nữ mang thai càng lớn tuổi (bắt đầu từ độ tuổi 35) thì nguy cơ thai nhi sinh ra bị dị tật càng cao. Do đó, nếu mẹ mang thai khi 35 tuổi trở lên thì cần sớm làm các xét nghiệm sàng lọc. Đặc biệt mẹ 40 tuổi trở lên thì xét nghiệm Double Test và Triple Test là không đủ, nên làm xét nghiệm NIPT hoặc xét nghiệm chọc ối để cho kết quả chính xác.
Tiền sử gia đình bị dị tật bẩm sinh
Nếu người thân cả hai bên họ hàng của bố hoặc mẹ bị các dị tật bẩm sinh như Down, dị tật chân tay, dị tật tim, hở hàm ếch, bệnh di truyền,… thì mẹ cũng nên sàng lọc trước sinh sớm. Nguy cơ thai bị dị tật cao hơn nếu con sinh ra trước đó đã bị dị tật.
Dùng thuốc chống chỉ định khi mang thai
Những thuốc chống chỉ định cho phụ nữ mang thai có những thành phần gây hại cho sự phát triển của thai nhi. Do đó nếu lỡ sử dụng, hãy sớm thăm khám và kiểm tra.
Nhiễm virus khi mang thai
Những mẹ bị nhiễm virus sởi, cúm, thủy đậu, Rubella,… khi mang thai, đặc biệt là 3 tháng thai đầu tiên.
Tiếp xúc chất phóng xạ
Mẹ làm việc trong môi trường nhiều chất phóng xạ như: nhân viên chụp X quang, CT, nhà máy hóa chất,…
Ngoài ra, các mẹ có tiền sử sảy thai, sinh non nhiều lần, hoặc bị biến chứng thai kì như tiểu đường, cao huyết áp, tiền sản giật,… cũng nên sớm đi sàng lọc trước sinh.
|
medlatec
| 1,292
|
Quy trình tầm soát ung thư cổ tử cung như thế nào?
Ung thư cổ tử cung là căn bệnh có tỷ lệ cao nhất phụ nữ mắc phải. Căn bệnh này tiến triển rất nhanh và có thể gây nên nhiều hậu quả nghiêm trọng, thậm chí nguy hiểm tới tính mạng. Muốn kiểm soát và phòng ngừa bệnh sớm thì cần thực hiện phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung. Vậy tầm soát ung thư cổ tử cung như cần được thực hiện như thế nào?
1. Ung thư cổ tử cung là gì?
Ung thư cổ tử cung xuất hiện từ những tế bào bất thường tại cổ tử cung - khe nối giữa âm đạo và tử cung. Các tế bào trụ liên kết với nhau tạo thành ống cổ tử cung. Khu vực giao giữa ống và bên trong cổ tử cung được gọi là khu chuyển đổi. Đây chính là nơi có môi trường thuận lợi, tạo điều kiện để các tế bào bất thường dễ sinh sôi, phát triển nhất.
Bình thường bên trong cổ tử cung của phụ nữ sẽ có màu hồng bởi các tế bào đang khỏe mạnh. Khi bị ung thư, cổ tử cung sẽ xuất hiện những vùng màu trắng nhưng mắt thường không thể trông thấy được.
Có tới 80 - 90% phụ nữ bị ung thư cổ tử cung bắt nguồn từ ung thư biểu mô tế bào vảy. Phổ biến thứ hai là dạng ung thư tế bào tuyến, chiếm tỉ lệ 10 - 20% ca. Các tế bào bất thường sẽ tiết ra chất nhờn trong ống tử cung, lâu ngày gây nên tình trạng ung thư tế bào tuyến. Mặc dù chiếm tỉ lệ nhỏ hơn nhưng loại ung thư này đang có chiều hướng gia tăng, và xuất hiện nhiều hơn ở các chị em phụ nữ trẻ tuổi.
Ở Hoa Kỳ - Một trong những quốc gia phát triển hàng đầu thế giới đang có 13 ngàn phụ nữ có nguy cơ bị ung thư cổ tử cung. Trong đó 4 ngàn ca đã bị tử vong. Theo một con số thống kê cho thấy, mỗi năm Hoa Kỳ đang giảm 2% tỉ lệ phụ nữ mắc phải căn bệnh quái ác này. Sự suy giảm đó là do việc ứng dụng xét nghiệm Pap (phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung và xét nghiệm virus HPV). Với Pap, các tế bào bất thường trên cơ thể phụ nữ sẽ sớm được phát hiện và điều trị sớm.
Đa số những ca phụ nữ bị ung thư cổ tử cung đều chưa bao giờ làm xét nghiệm PAP cũng như xét nghiệm HPV. Hoặc có trường hợp chưa đi chẩn đoán ung thư bao giờ. Ung thư cổ tử cung xuất hiện nhiều ở phụ nữ độ tuổi trung niên, từ 35 đến 44. Căn bệnh này rất hiếm gặp ở phụ nữ trẻ dưới 20, 15% còn lại gặp ở phụ nữ trên 65 tuổi.
2. Xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung có quan trọng không?
Khi các tế bào bất thường xuất hiện thì ung thư chưa diễn ra luôn. Mà phải mất từ 3 - 7 năm các tế bào ấy mới phát triển thành ung thư.
Vậy nếu tầm soát ung thư cổ tử cung để phát hiện được ra những tế bào này sớm. Từ đó sàng lọc trước khi chúng biến đổi thành tế bào ung thư thì việc phòng tránh bệnh là hoàn toàn có thể.
Các trường hợp phụ nữ có những thay đổi nguy cơ thấp thường sẽ được bác sĩ thăm khám, kiểm tra thường xuyên hơn để theo dõi xem các tế bào bất thường ấy có thể trở lại bình thường được không. Còn phụ nữ có những thay đổi nguy cơ cao sẽ có phương pháp điều trị loại bỏ hẳn các tế bào bất thường.
Vậy thì chắc chắn rằng, việc tầm soát ung thư cổ tử cung là vô cùng quan trọng. Hiện nay, đây cũng chính là phương pháp hiệu quả nhất trong việc phòng tránh căn bệnh đáng sợ ở phụ nữ. Nếu có thể chẩn đoán nguy cơ mắc bệnh, chúng ta sẽ được điều trị kịp thời, không để lại những hậu quả đáng tiếc sau này.
3. Quy trình tầm soát ung thư cổ tử cung như thế nào?
Hiện nay có 2 phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung được ứng dụng phổ biến nhất là xét nghiệm Pap và xét nghiệm HPV. Cả 2 loại xét nghiệm này đều lấy ra các tế bào ở cổ tử cung, sau đó thực hiện quan sát, chẩn đoán.
Quy trình sàng lọc diễn ra nhanh chóng, đơn giản như sau:
Người bệnh nằm ngay ngắn trên ghế, hai chân xoạng.
Bác sĩ dùng mỏ vịt để mở âm đạo. Đây là thiết bị giúp bác sĩ quan sát rõ hơn về cổ tử cung và phần trên âm đạo.
Bác sĩ sẽ sử dụng một số thiết bị để lấy mẫu tế bào ra xét nghiệm. Người ta bảo quản mẫu tế bào này trong ống chứa dung dịch đặc biệt, sau đó gửi tới phòng xét nghiệm.
Nếu lựa chọn phương pháp xét nghiệm Pap, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra xem trong mẫu tế bào này có sự xuất hiện của tế bào bất thường nào không. Còn nếu chọn chẩn đoán HPV thì mẫu sẽ được kiểm tra xem có sự xuất hiện của 13-14 chủng HPV nguy cơ cao không.
Việc lựa chọn phương pháp xét nghiệm nào giữ Pap và HPV còn tùy thuộc vào từng đối tượng khác nhau. Vì vậy, trước khi quyết định tầm soát ung thư cổ tử cung, chị em phụ nữ cần phải thăm khám bác sĩ và được tư vấn trước.
4. Một số điều phụ nữ cần biết về tầm soát ung thư cổ tử cung
Phụ nữ từ độ tuổi 65 trở đi nếu trước đó không phát hiện ra các tế bào bất thường ở cổ tử cung thì có thể ngừng sàng lọc ung thư. Đồng thời để đảm bảo chắc chắn mình không mắc phải căn bệnh này thì bạn phải có 3 kết quả xét nghiệm âm tính liên tiếp trong vòng 5 - 10 năm gần nhất.
Một số trường hợp phụ nữ đã cắt tử cung thì vẫn có thể sàng lọc ung thư bình thường. Bởi ngay cả khi cổ tử cung đã bị cắt bỏ thì các tế bào này vẫn xuất hiện ở phía trên của âm đạo. Nếu trước đó đã phát hiện ra các tế bào bất thường thì nên tiếp tục sàng lọc trong 20 năm tiếp theo kể từ thời điểm thực hiện phẫu thuật.
|
medlatec
| 1,128
|
Xét nghiệm phát hiện căn nguyên gây viêm nhiễm đường sinh dục
CN Phùng Thị Hà, PGS. TS. Đây là phương pháp dễ thực hiện, thời gian trả kết quả nhanh chóng nhưng lợi ích mang lại cho bệnh nhân là rất lớn, do có thể thấy được những hình ảnh trực quan nhất từ mẫu bệnh phẩm như nấm, vi khuẩn hay kí sinh trùng,… từ đó giúp bác sĩ lâm sàng có thể đưa ra hướng điều trị phù hợp cũng như tiên lượng bệnh cho bệnh nhân.
1. Chỉ định
Xét nghiệm được chỉ định ở bệnh nhân có những triệu chứng:
- Bệnh nhân nữ có các triệu chứng: khí hư nhiều bất thường, huyết trắng có mùi hôi, có màu và gây khó chịu (rát, ngứa, đau …), bệnh nhân muốn kiểm tra
sức khỏe sinh sản,…
- Bệnh
nhân nam có các triệu chứng bất thường như: có dịch mủ ở niệu đạo, đái buốt, đái khó,…
2. Ý nghĩa xét nghiệm
- Chẩn đoán xác định bệnh nhân có bị viêm nhiễm hay do nguyên nhân khác: nấm, lậu cầu, trùng roi,…
- Xác định được căn nguyên gây bệnh giúp nâng cao ý thức phòng tránh lây lan cho người thân và cộng đồng.
3. Nguyên nhân gây viêm nhiễm đường sinh dục
Có rất nhiều căn nguyên gây viêm nhiễm âm đường sinh dục, trong đó phải kể đến các nguyên nhân thường gặp:
a. Viêm âm đạo do vi khuẩn
Viêm âm đạo do vi khuẩn không do một loại vi khuẩn đặc biệt nào gây ra mà là hậu quả của sự mất cân bằng trong
quần thể vi khuẩn bình thường của âm đạo.
Bình thường trong âm đạo, vi khuẩn Lactobacillus hay còn gọi là trực khuẩn Gram (+) chiếm đa số khoảng 90%. Loại vi khuẩn này tạo môi trường acid trong âm đạo, giúp ngăn chặn các loại vi khuẩn gây hại khác phát triển.
Vì một số nguyên nhân như: thụt rửa, sử dụng các sản phẩm vệ sinh như bông tắm, thuốc xịt âm đạo hoặc thuốc khử mùi âm đạo,… có sự thay đổi của quần thể vi khuẩn dẫn đến ưu thế phát triển của các loại khác gây nên tình trạng viêm nhiễm.
b. Viêm âm đạo do nấm Candida albicans:
Nấm thường có trên cơ địa mang thai, tiểu đường. Ngoài ra, việc dùng kháng sinh bừa bãi sẽ diệt các vi khuẩn cộng sinh có ích trong âm đạo và gây ra sự bùng phát của vi nấm Candida.
c.
Viêm âm đạo do Trichomonas vaginalis:
Bệnh do Trichomonas được xem là một bệnh lây truyền qua đường tình dục, xảy ra ở cả nam lẫn nữ.
d. Viêm âm đạo do Song cầu gram âm thường gặp là vi khuẩn Lậu cầu
Đây là bệnh nhiễm trùng niêm mạc, chủ yếu lây truyền qua đường tình dục, do vi khuẩn Neisseria gonorrhea (song cầu Gram âm hình hạt cà phê).
4.
Lấy mẫu và bảo quản- vận chuyển
a. Lấy mẫu
- Khách hàng đã được hướng dẫn và giải thích về mục đích xét nghiệm.
- Bệnh phẩm được lấy ở vùng âm đạo, âm hộ đối với nữ, niệu đạo đối với nam và được thực hiện bởi bác sĩ sản khoa khi thăm khám hoặc điều dưỡng lấy mẫu.
b. Bảo quản- vận chuyển
- Trường hợp vận chuyển bệnh phẩm xa, để bảo quản bệnh phẩm như dịch mủ, có thể cho thêm nước muối vô trùng và vận chuyển ngay về phòng Vi sinh - khoa xét nghiệm.
- Nếu thời gian vận chuyển quá 2h giờ sau khi lấy mẫu, các mẫu bệnh phẩm phải được bảo quản ở nhiệt độ phòng (2-8°C) tối đa 24h.
5. Thời gian trả kết quả
- Kết quả được trả sau 1,5h sau khi nhận mẫu.
1. Cao Thượng Ngọc Dung (2010). Xét nghiệm soi tươi - nhuộm huyết trắng xem 01/03/2019
2. Quyết định số 26/QĐ-BYT, ngày 03/01/2013 Về việc ban hành tài liệu: “Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Vi sinh”.
Mọi chi tiết, Quý vị vui lòng liên hệ:
- Địa chỉ: 42 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội | 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội
|
medlatec
| 680
|
Triệu chứng suy gan cấp
Suy gan cấp là bệnh lý nghiêm trọng hiếm gặp có thể đe doạ tính mạng người bệnh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh lý này.
1. Suy gan cấp là gì?
Suy gan cấp là một tình trạng bệnh lý phức tạp xuất hiện sau một tác động có hại đến gan. Biểu hiện đặc trưng của suy gan là triệu chứng vàng da, rối loạn đông máu và bệnh lý não gan tiến triển trong một thời gian ngắn ở một bệnh nhân trước đó có chức năng gan bình thường.
2. Nguyên nhân suy gan cấp
2.1. Nguyên nhân vi sinh vật. Do các virut viêm gan A, B, C, E virut viêm gan B là nguyên nhân phổ biến nhất ở Việt Nam.Các virut khác: Cytomegalovirus, Herpes, Epstein Barr, thủy đậu.Vi khuẩn: gặp ở những bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng và sốc nhiễm khuẩn, tỷ lệ tổn thương gan và suy gan cấp tới 20 - 5%.Ký sinh trùng: sốt rét, sán lá gan, giun.2.2. Do ngộ độc2.2.1. Thuốc. Hay gặp nhất là Paracetamol kể cả với liều điều trị thông thường ở bệnh nhân nghiện rượu, hoặc được sử dụng cùng với các thuốc chuyển hóa qua enzyme Cytochrome 450 như các thuốc chống co giật.Các thuốc khác: Isoniazide, Rifampicin, thuốc chống viêm không Steroid, Sulphonamides, Phenytoin, Tetracycline, Allopurinol,Ketoconazole, IMAO...Ngộ độc các thuốc đông y, đặc biệt là chất bảo quản thuốc.2.2.2. Các loại nấm mốcĐiển hình là nấm Amianita phalloides.2.2.3. Các nguyên nhân khác. Hội chứng gan nhiễm mỡ cấp ở phụ nữ có thai.Tắc mạch lớn ở gan.Hội chứng Reys.
3. Triệu chứng suy gan cấp
Triệu chứng lâm sàng thường gặp ở bệnh nhân suy gan cấp gồm có:Triệu chứng đặc trưng: vàng da, mệt mỏi, buồn nôn.Phân chia của Lucke và Mallory: Chia làm 3 giai đoạn:Tiền triệu là giai đoạn chưa có vàng da. Giai đoạn trung gian đánh dấu bằng sự xuất hiện của vàng da. Giai đoạn cuối với biểu hiện của bệnh lý não gan.Phân loại lâm sàng kinh điển: dựa vào khoảng cách từ khi biểu hiện vàng da đến khi xuất hiện bệnh lý não.Suy gan tối cấp: 7 ngày. Suy gan cấp: 8 – 28 ngày. Suy gan bán cấp: 5 – 12 tuần.Bệnh lý não gan: đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán suy gan cấp được chia thành 4 độ:Độ I: thay đổi trạng thái tình cảm, giảm tập tập trung và giảm chức năng tâm thần vận động, có thể kích thích được.Độ II: chậm chạp, ứng xử không phù hợp, còn khả năng nói.Độ III: thờ thẫn, mất định hướng, kích động.Độ IV: hôn mê, có thể còn đáp ứng với kích thích đau.Bệnh nhân có thể được chỉ định một số xét nghiệm sau, tuy nhiên không có xét nghiệm nào là đặc hiệu.Để hạn chế tiến triển của bệnh suy gan, người bệnh cần thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ, đồng thời cần tuân theo sự hướng dẫn của bác sĩ để đạt được hiệu quả chữa trị một cách tốt nhất.
|
vinmec
| 530
|
Những điều cần biết về xét nghiệm HIV Combo
HIV là bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, đặc biệt khi tiến triển đến giai đoạn AIDS. Xét nghiệm HIV và điều trị kịp thời sẽ hạn chế những biến chứng nguy hiểm của bệnh. Giúp người bệnh duy trì sức khỏe và kéo dài tuổi thọ. Xét nghiệm HIV Combo là phương pháp mới nhất hiện nay. Phương pháp này có thể phát hiện virus HIV ở giai đoạn sớm với độ chính xác cao.
1. Vậy, xét nghiệm HIV Combo là gì bạn đã biết chưa?
xét nghiệm HIV Combo được gọi với cái tên đầy đủ là xét nghiệm HIV combo Ag/Ab. Xét nghiệm này nhằm mục đích tìm ra kháng thể HIV I hoặc HIV II và kháng nguyên P24 trong huyết tương. Phương pháp này sử dụng sinh phẩm thế hệ thứ tư. Do đó có khả năng phát hiện virus HIV ngay ở giai đoạn đầu. Chỉ khoảng 2 - 4 tuần sau khi tiếp xúc với mầm bệnh. Nhờ đó có các biện pháp kịp thời ức chế sự lây lan của virus trong cơ thể.
Xét nghiệm HIV Combo có ưu điểm vượt trội hơn so với các phương pháp khác. Phương pháp này có độ chính xác lên đến 99% và cho kết quả nhanh. Chỉ cần một xét nghiệm duy nhất đã biết người phơi nhiễm có bị virus HIV hay không. Hơn nữa có thể tìm thấy sự hiện diện của virus HIV ngay ở giai đoạn mới xâm nhập vào cơ thể. Xét nghiệm này chạy trên hệ thống máy Architect có xuất xứ từ hãng Abbott, dựa theo nguyên lý miễn dịch hóa phát quang.
2. Các kết quả thường gặp trong xét nghiệm HIV Combo và ý nghĩa của chúng
Trong xét nghiệm HIV Combo, các kết quả thường gặp nhất là âm tính, dương tính và không xác định.
2.1. Kết quả âm tính
Nếu xét nghiệm cho kết quả âm tính. Điều này có nghĩa là không tìm thấy kháng thể chống lại virus HIV và kháng nguyên P24. Đồng nghĩa với việc bệnh nhân không bị nhiễm HIV. Đây thực sự là điều đáng mừng cho bạn. Tuy nhiên cũng có những trường hợp âm tính giả, bệnh nhân đang ở giai đoạn cửa sổ. Kháng nguyên và kháng thể tương đối ít nên chưa phát hiện ra. Do đó, để đảm bảo kết quả chính xác nhất, nên thực hiện xét nghiệm ở các mốc thời gian 3 tháng, 6 tháng sau phơi nhiễm.
2.2. Kết quả dương tính
Kết quả dương tính trong xét nghiệm có nghĩa là đã phát hiện kháng thể và kháng nguyên của virus HIV. Bệnh nhân sẽ được chỉ định làm xét nghiệm khẳng định để chắc chắn không bị dương tính giả.
2.3. Kết quả không rõ ràng
Không xác định được kết quả cũng thường gặp trong xét nghiệm HIV Combo. Điều này do nhiều nguyên nhân. Có thể bệnh nhân đang trong giai đoạn cửa sổ. Hoặc bệnh nhân dùng thuốc làm ảnh hưởng đến khả năng nhận diện kháng nguyên, kháng thể của xét nghiệm. Vì thế cần phải thực hiện xét nghiệm lại với các mốc thời gian được bác sĩ chỉ định.
3. Test HIV Combo có ý nghĩa quan trọng như thế nào?
Test HIV Combo là phương pháp test nhanh được nhiều người lựa chọn nhất hiện nay. Bởi lẽ phương pháp này cho phép tìm thấy cả kháng thể và kháng nguyên virus HIV ngay từ tuần thứ 3 trở đi sau phơi nhiễm. Nếu được phát hiện dương tính, người bệnh sẽ có phác đồ điều trị sớm, sử thuốc ức chế virus. Từ đó giúp ngăn cản sự phát triển của virus. Đó là cách hiệu quả để giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm và kéo dài thời gian sống. Đồng thời có biện pháp phòng tránh lây nhiễm cho cộng đồng.
Đối với phụ nữ mang thai, xét nghiệm phát hiện bệnh sớm có thể ngăn chặn virus HIV lây truyền từ mẹ sang con. Đảm bảo cho em bé sinh ra được khỏe mạnh.
4. Các đối tượng nên làm xét nghiệm
Các tệ nạn xã hội có chiều hướng gia tăng. Do đó, bệnh HIV ngày càng có xu hướng gia tăng trong cộng đồng. Vì thế rất nhiều người có nguy cơ phơi nhiễm HIV. Những người này nên định kỳ xét nghiệm HIV để có biện pháp can thiệp kịp thời nếu bị lây nhiễm.
Người mắc các bệnh xã hội, bệnh lây truyền qua đường tình dục như: lậu, giang mai, sùi mào gà,…
Người quan hệ tình dục bừa bãi và không sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục.
Người có hành vi tiêm chích, sử dụng ma túy.
Phụ nữ bán dâm, người có quan hệ đồng tính.
Người dùng chung bơm kim tiêm hoặc các vật dụng có dính máu của người bị nhiễm HIV.
Người thường xuyên sống cùng hoặc chăm sóc người bệnh bị HIV.
Người bị bệnh viêm gan C, bệnh lao.
Người làm trong công tác tội phạm ma túy, có nguy cơ tiếp xúc với người nhiễm HIV như công an, bộ đội biên phòng,…
Phụ nữ mang thai nghi ngờ tiếp xúc với mầm bệnh HIV.
Trẻ em sinh ra từ người mẹ bị nhiễm HIV.
Những đối tượng trên có nguy cơ nhiễm virus HIV cao, nên thực hiện xét nghiệm 6 tháng 1 lần. Đặc biệt nên làm xét nghiệm ngay khi có các biểu hiện mệt mỏi, sút cân, đau họng, đau mỏi cơ, sốt, phát ban,… không rõ nguyên nhân.
5. Những lưu ý khi đi xét nghiệm HIV
Trước khi đi xét nghiệm HIV, bạn không nên sử dụng thuốc và thực phẩm chức năng, đặc biệt là thuốc ức chế virus. Những loại thuốc và thực phẩm chức năng này sẽ dẫn đến kết quả xét nghiệm không chính xác. Nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào cần thông báo với bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được hướng dẫn cụ thể.
Ngoài ra trước khi xét nghiệm, bạn không nên sử dụng các loại chất kích thích như cà phê, rượu, bia, thuốc lá để kết quả chẩn đoán được chính xác nhất.
Buổi sáng là thời điểm lấy mẫu xét nghiệm lý tưởng nhất. Đây chính là thời điểm các chỉ số sinh hóa của cơ thể biểu hiện chính xác nhất. Do đó bạn nên đi xét nghiệm HIV Combo vào buổi sáng.
6. Xét nghiệm HIV Combo ở đâu uy tín nhất?
6.2. Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xét nghiệm HIV
6.3. Chi phí xét nghiệm phù hợp với túi tiền của mọi khách hàng
|
medlatec
| 1,113
|
Giải đáp các thắc mắc về sốt sau khi tiêm vắc xin 6 trong 1
Sốt sau khi tiêm vắc xin 6 trong 1 là một vấn đề thường gặp và gây lo lắng cho nhiều bậc phụ huynh. Bài viết này sẽ giúp bố mẹ giải đáp các thắc mắc về tình trạng này, từ triệu chứng, nguyên nhân đến cách xử lý. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả của việc tiêm vắc xin 6 trong 1 cho con nhé.
1. Giới thiệu vắc xin 6 trong 1
Vắc xin 6 trong 1 là một thành tựu lớn trong lĩnh vực y tế, mang đến khả phòng ngừa 6 loại bệnh truyền nhiễm nguy hiểm thường gặp ở trẻ nhỏ chỉ trong 1 vắc xin, bao gồm.
– Bệnh bạch hầu (Diphtheria): Bệnh cấp tính gây viêm giả mạc màu trắng ngà hoặc xám, nếu không điều trị kịp thời, có thể gây suy thận, viêm cơ tim.
– Ho gà (Pertussis): Bệnh lý đường hô hấp đặc biệt nguy hiểm ở trẻ em với các cơn ho dài, dẫn đến suy hô hấp, nghẹt thở, tử vong.
– Bệnh uốn ván (Tetanus): Gây co cứng cơ như cơ mặt, cơ nhai, cơ gáy, đi kèm với đau nhức và không thoải mái.
– Bệnh bại liệt (Poliomyelitis): Gây ra liệt ở các bộ phận của cơ thể như liệt tay, liệt chân, liệt tủy sống, suy hô hấp, thậm chí dẫn đến tử vong.
– Viêm gan B (Hepatitis B): Bệnh lý nguy hiểm với tiến triển thầm lặng, thường không có triệu chứng rõ ràng, nhưng có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng như xơ gan, ung thư gan và có thể dẫn đến tử vong.
– Viêm phổi và viêm màng não do vi khuẩn Hib: Cả hai bệnh lý này đều có thể gây ra các di chứng nặng nề về thần kinh. Cụ thể là trẻ có thể bị điếc, trí tuệ giảm sút, mất khả năng học tập, vận động khó khăn,…
Hiện nay, có hai loại vắc xin 6 trong 1 được sử dụng phổ biến là vắc xin Infanrix Hexa (GlaxoSmithKline – GSK) và vắc xin Hexaxim (Sanofi Pasteur – Pháp). Điểm chung của hai loại vắc xin này là đều sử dụng vi khuẩn ho gà dạng vô bào thay vì nguyên bào, giúp tăng cường độ an toàn cho vắc xin.
Hai loại vắc xin 6 trong 1 được sử dụng phổ biến ở Việt Nam
Lịch trình tiêm chủng của vắc xin 6 trong 1 bao gồm các mũi tiêm như sau:
– 3 mũi chính: Tiêm khi trẻ đạt 2, 3, và 4 tháng tuổi (khoảng cách giữa các mũi tiêm ít nhất 1 tháng).
– 1 mũi nhắc lại hay mũi 4: tiêm khi trẻ 16 đến 18 tháng tuổi.
Tiêm vắc xin 6 trong 1 cho trẻ giúp bảo vệ sức khỏe của trẻ, đồng thời còn đóng góp vào việc ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng. Bố mẹ nên cho con đi tiêm phòng vắc xin 6 trong 1 đầy đủ và đúng lịch để đạt hiệu quả phòng bệnh cao nhất.
2. Triệu chứng sốt sau tiêm 6 trong 1 và nguyên nhân
Sốt sau tiêm vắc xin 6 trong 1 là phản ứng thường gặp ở trẻ em. Tùy thuộc vào thể trạng của trẻ, mỗi trẻ có thể trải qua biểu hiện sốt khác nhau. Thông thường, trẻ chỉ gặp sốt nhẹ, với mức khoảng 38 – 38.5 độ C, có thể kèm theo quấy khóc và ăn uống kém.
Sốt sau khi tiêm vắc xin 6 trong 1 là phản ứng thường gặp ở trẻ em
Các bác sĩ cho biết đây là những triệu chứng rất bình thường ở trẻ và thường tự giảm sau 1-2 ngày. Do đó, bố mẹ không cần quá lo lắng về việc trẻ bị sốt sau khi tiêm 6 trong 1, và điều này không quyết định hiệu quả của vắc xin nên bố mẹ có thể hoàn toàn yên tâm.
Nguyên nhân dẫn đến việc trẻ bị sốt sau khi tiêm 6 trong 1 có thể do sức đề kháng của trẻ còn rất yếu, vì thế việc tiêm bất kỳ loại vắc xin nào đều có thể gây ra phản ứng phụ như sốt.
Ngoài ra, sau khi tiêm vắc xin 6 trong 1, trẻ cũng có thể trải qua một loạt các phản ứng, bao gồm cả những phản ứng bình thường và hiếm gặp.
Các phản ứng bình thường sau tiêm vắc xin 6 trong 1:
– Vị trí tiêm bị sưng, đau: Da của trẻ còn non nớt, vì vậy, vùng tiêm có thể sưng tấy và gây đau đớn.
– Trẻ quấy khóc, mệt mỏi: Hệ miễn dịch của trẻ phản ứng lại với vắc xin, do đó có thể làm cho trẻ cảm thấy mệt mỏi và khó chịu, dẫn đến tình trạng quấy khóc.
– Bỏ bú, lười ăn: Do sự mệt mỏi và có thể bị sốt sau tiêm vắc xin 6 trong 1, trẻ có thể lười ăn hoặc bỏ bú.
Các phản ứng hiếm gặp sau tiêm vắc xin 6 trong 1 (tuy hiếm, nhưng tiềm ẩn nhiều nguy hiểm):
– Lơ mơ
– Đường hô hấp nhiễm khuẩn
– Viêm phế quản
– Sưng viêm lan tỏa vùng tiêm, thậm chí sưng viêm có thể lan tỏa đến khớp kề cận
– Phát ban, nổi mề đay
– Co giật
Bên cạnh đó, để đảm bảo an toàn cho trẻ sau khi tiêm vắc xin, ngay từ ban đầu bố mẹ cần quan tâm đến một số lưu ý quan trọng như:
– Không tiêm khi trẻ bị sốt hoặc đang dùng kháng sinh.
– Tìm đến trung tâm tiêm chủng uy tín, đảm bảo bé được tiêm ở những nơi có nguồn vắc xin đảm bảo và được kiểm tra sàng lọc trước tiêm để chắc rằng bé đủ điều kiện tiêm, hạn chế gặp biến chứng nặng sau tiêm chủng.
– Trước khi tiêm, hãy thảo luận với bác sĩ về tình trạng sức khỏe và lịch sử bệnh tật của bé. Bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ tiêm phù hợp với trẻ dựa trên thông tin này.
– Sau tiêm chủng cần cho trẻ ở lại trung tâm tiêm chủng ít nhất 30 phút để được theo dõi sức khỏe, trong trường hợp tác dụng phụ nghiêm trọng xảy ra trẻ sẽ được cấp cứu kịp thời.
3. Cách xử lý sốt sau khi tiêm 6 trong 1
Khi trẻ bị sốt sau tiêm vắc xin 6 trong 1, dưới đây là hướng dẫn về cách xử lý cho bố mẹ:
– Theo dõi triệu chứng sốt : Hãy theo dõi tình trạng của trẻ một cách cẩn thận để xác định mức độ của sốt và có phương án phù hợp.
– Nếu trẻ sốt nhẹ (< 38.5 độ C): Hãy cho trẻ mặc quần áo thoáng mát và chườm ấm cho trẻ. Đảm bảo rằng quần áo của trẻ có khả năng thấm hút mồ hôi tốt. Tránh để trẻ nằm hoặc ngồi trực tiếp dưới quạt để tránh lạnh.
– Nếu trẻ sốt cao (> 38.5 độ C): Bạn có thể cho trẻ sử dụng thuốc hạ sốt được khuyến nghị theo hướng dẫn của bác sĩ. Lưu ý rằng liều thuốc cần phù hợp với cân nặng và độ tuổi của trẻ, không tự ý dùng thuốc khi chưa có hướng dẫn.
Bố mẹ có thể sử dụng thuốc hạ sốt được khuyến nghị theo hướng dẫn của bác sĩ
– Nếu sốt kéo dài (> 2 ngày): Nếu cơn sốt kéo dài hơn 2 ngày và đã sử dụng thuốc hạ sốt mà không có sự cải thiện, hãy đưa trẻ đến bệnh viện để được kiểm tra và đánh giá bởi các chuyên gia y tế. Đây có thể là dấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng và cần được xử lý ngay lập tức.
– Theo dõi triệu chứng khác: Ngoài sốt, hãy xem xét các triệu chứng khác như lừ đừ, mệt mỏi, ngủ li bì, hoặc co giật. Nếu trẻ có các triệu chứng này, hãy đưa trẻ đến bệnh viện để được kiểm tra và điều trị.
|
thucuc
| 1,407
|
Những tác hại của corticoid
Gần đây, các bác sĩ da liễu tiếp nhận không ít bệnh nhi bị tác dụng phụ nặng nề của corticoid khi được cha mẹ bôi thuốc trị bệnh ngoài da.
Khi bé bị các bệnh ngoài da như: chàm, viêm kẽ… phụ huynh thường cho con đi khám. Tuy nhiên, cũng có người sau khi thoa thuốc cho con thấy hết bệnh, bèn cất toa thuốc, khi bé bị bệnh giống bệnh cũ, lại lôi toa cũ ra mua dùng. Điều đáng nói là các loại thuốc này rất hiệu nghiệm, bôi vào sẽ hết triệu chứng trong một hai ngày, vì có corticoid. Nhiều phụ huynh cũng thích dùng thuốc chứa corticoid để bôi vết muỗi chích.
Mẹ một bệnh nhi kể: “Bé nhà tôi bị sưng mặt, chảy nước vàng, chưa kịp đưa con đi khám đã có chị “mách” mua một tuýp thuốc về dùng. Tôi cho con dùng buổi tối, đến trưa hôm sau da đã bong. Giá thuốc rẻ, lại nhanh khỏi nên tôi cho bé dùng thường xuyên. Thỉnh thoảng thay đổi thời tiết, bé lại nổi vài cái mụn đỏ đỏ, bôi thuốc vào sẽ hết ngay. Nhưng gần đây thuốc hết linh nghiệm mà còn làm bệnh nặng hơn. Khi đi bác sĩ, tôi mới biết bé bị tác dụng phụ của thuốc”.
Corticoid được biết như một chất có tác dụng chống viêm, thúc đẩy sinh sản mới (tân sinh), giải dị ứng. Tuy nhiên, việc lạm dụng corticoid sẽ sinh ra một số tác hại nhất định, cụ thể: teo da, rạn da, xuất huyết dưới da, lâu lành vết thương da, phát ban trứng cá đỏ, làm tăng bệnh nhiễm trùng, nhiễm nấm, ký sinh trùng, nhiễm virus… Ngoài ra, người sử dụng còn có thể bị bệnh tim mạch (tăng huyết áp), hệ nội tiết (ức chế trục dưới đồi tuyến yên - thượng thận, chứng rậm lông, mặt tròn…), hệ tiêu hóa (loét dạ dày, viêm tụy tạng, đái tháo đường... ), thị giác (tăng nhãn áp, cườm), thận (ứ dịch và muối, giảm kali máu).
Với trẻ em, nếu lạm dụng corticoid, tác hại sẽ trầm trọng hơn vì làn da của các bé mỏng manh. Bác sĩ Huỳnh Huy Hoàng - BV Da Liễu TP. HCM lưu ý khi dùng thuốc bôi corticoid: “Không nên bôi thuốc trên những tổn thương da đang bị nhiễm trùng, nhiễm nấm, nhiễm virus, giãn mạch, loét da. Không nên bôi thuốc trên diện tích da rộng lớn, nhất là với trẻ em. Hạn chế dùng thuốc cho phụ nữ có thai và trẻ dưới 12 tuổi”.
Khi c, việc điều trị sẽ rất khó khăn. Trước hết phải “cai nghiện” corticoid. BS Võ Thị Bạch Sương - Đại học Y Dược TP. HCM cho biết: “Để điều trị các trường hợp này, chúng tôi giảm liều từ từ bằng cách cho bôi thưa dần hoặc chọn loại thuốc có hoạt lực thấp hơn, sau đó cho bệnh nhân sử dụng quen dần với sản phẩm an toàn”.
|
medlatec
| 509
|
Những điều nên biết trước khi chụp cộng hưởng từ
Cụm từ “chụp cộng hưởng từ” hiện nay đã trở nên không còn xa lạ gì với hầu hết chúng ta. Tuy nhiên, số đông trong đó lại không biết đây là phương pháp như thế nào, có tác dụng gì, quy trình thực hiện ra sao,... Để tránh tâm lý băn khoăn về những điều ấy trước khi thực hiện phương pháp này, hãy tham khảo ngay chia sẻ dưới đây.
1. Chụp cộng hưởng từ là gì? Có tác dụng ra sao?
1.1. Chụp cộng hưởng từ là gì?
Năm 1946, nguyên lý cộng hưởng từ hạt nhân được Felix Block và Edward Purcell phát hiện và nó được ứng dụng rộng rãi bắt đầu từ 1950. Đến 1952, nhờ sự phát hiện và ứng dụng cộng hưởng từ mà 2 nhà vật lý Felix Block và Edward Purcell đã được trao giải Nobel Vật lý.
1980, chiếc máy cộng hưởng từ đầu tiên trên thế giới được đưa vào hoạt động để tạo ảnh cho cơ thể người. 1987, MRI bắt đầu được ứng dụng trong chẩn đoán các bệnh lý tim mạch bằng kỹ thuật cardiac. 1993, ứng dụng MRI được ứng dụng để chẩn đoán các bệnh lý não thần kinh. Kỹ thuật tạo ảnh cộng hưởng từ (MRI) ngày nay đã trở nên phổ biến trong y học chẩn đoán hình ảnh trên thế giới và các bệnh viện lớn của nước ta.
Chụp cộng hưởng từ (MRI) là một hình thức chẩn đoán hình ảnh bằng kỹ thuật tạo hình cắt lớp sử dụng sóng từ trường và sóng radio. Theo đó, qua tác động của từ trường và sóng radio, các nguyên tử hydrogen trong cơ thể người sẽ hấp thụ và phóng thích năng lượng RF. Máy sẽ thu nhận tín hiệu từ quá trình phóng thích này, xử lý và chuyển đổi các tín hiệu thành hình ảnh.
1.2. Ưu điểm của chụp cộng hưởng từ
Hình ảnh thu được qua chụp
MRI có độ tương phản cao, chi tiết, rõ ràng, sắc nét, giải phẫu tốt và có thể tái tạo 3D. Điều này giúp bác sĩ chẩn đoán hiệu quả các bệnh lý của bệnh nhân. Nhiều trường hợp ghi nhận hiệu quả chẩn đoán của MRI tốt hơn rất nhiều so với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như siêu âm, chụp X-quang, chụp cắt lớp CT... Mặt khác, MRI không dùng tia xạ nên rất an toàn, được các bác sĩ chuyên môn đánh giá cao đối với chỉ định chụp và chẩn đoán bệnh.
1.3. Những tác dụng của chụp cộng hưởng từ
MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có rất nhiều tác dụng:
- Xác định rõ nét và chi tiết cấu trúc các mô mềm bên trong cơ thể;
- Phát hiện chính xác dịch trong tổ thương và tương phản rõ giữa các loại mô;
- Xác định nhanh chóng các bất thường tại các vị trí ẩn dưới mô, xương,… khó nhận biết được qua kỹ thuật hình ảnh khác;
- Xác định nhanh và chính xác các vấn đề về tim mạch;
- Phát hiện các vấn đề trong mạch máu não;
- Tầm soát ung thư cho người bệnh.
2. Quy trình chụp cộng hưởng từ diễn ra như thế nào?
Đa phần các trường hợp được chỉ định chụp cộng hưởng từ đều sẽ tuân theo quy trình gồm các bước sau:
- Bước 1: Bệnh nhân được bác sĩ chỉ định chụp MRI di chuyển đến khoa chẩn đoán hình ảnh, được nhân viên phòng MRI tiếp đón và hướng dẫn thay đồ cũng như tháo các vật dụng bằng kim loại có trên người để đảm bảo an toàn trong quá trình chụp.
- Bước 2: Nhân viên phòng chụp hướng dẫn bệnh nhân nằm ở tư thế thoải mái phù hợp với bộ phận chụp sau đo giường sẽ tự động di chuyển đến vùng cần chụp.
- Bước 3: Tiến hành chụp MRI trong khoảng 15 - 60 phút tùy vào từng vùng cần chụp. Bệnh nhân có thể được nghe nhạc trong khi chụp. Người bệnh cũng cần cố gắng nằm yên một tư thế để thu được hình ảnh rõ ràng và sắc nét.
Lưu ý: Một vài tư thế và vùng cần chụp, nếu cần thiết bác sĩ sẽ yêu cầu nín thở với khoảng thời gian rất nhanh, không gây ra bất kỳ áp lực nào. Nếu cần tiêm thuốc tương phản từ nhân viên phòng cộng hưởng từ sẽ đặt một kim nhỏ vào ven ở vùng khuỷu tay trước khi chụp và kim này sẽ được rút ra sau khi đã chụp xong. Nếu đối tượng chụp là trẻ em, có thể bác sĩ sẽ gây mê cho bé ngủ trong toàn bộ quá trình chụp, sau khi kết thúc chụp cũng là lúc thuốc mê hết tác dụng và trẻ sẽ tỉnh lại ngay sau đó. Trước khi chụp 6 tiếng trẻ cần nhịn ăn và ăn lại bình thường sau chụp.
3. Chụp cộng hưởng từ có thể phát hiện được bệnh gì?
Ngày nay, MRI đã có thể áp dụng cho hầu hết các cơ quan trong thể nhưng có giá trị đặc biệt nhất đối với não, dây cột sống, tim mạch, cơ xương khớp và một số bệnh ung thư. Từ khi chụp cộng hưởng từ mang lại những hình ảnh 3 chiều thì bác sĩ có thể nắm được chính xác thông tin về địa điểm của tổn thương, rất có giá trị trước khi diễn ra phẫu thuật.
3.1. Phát hiện bệnh ở não
MRI giúp phát hiện một loạt bệnh lý ở não như nang, xuất huyết, phù nề, khối u, bất thường về cấu trúc,… Bên cạnh đó nó còn được thực hiện để xác định thông động tĩnh mạch, tổn thương não do chấn thương hoặc đột quỵ.
Một số trường hợp đặc biệt khác, chụp cộng hưởng từ còn phát hiện các bệnh mãn tính của hệ thần kinh. Hình ảnh rõ ràng về các nhu mô não thu được từ phương pháp này sẽ giúp chẩn đoán ít sai sót nhất bệnh lý ở thân não và tuyến yên.
3.2. Bệnh cơ xương khớp
Các chuyên gia y tế cho rằng MRI là phương pháp tạo ảnh có khả năng đánh giá tốt nhất toàn bộ cấu trúc cơ xương khớp. Vì thế nó có thể phát hiện nhanh chóng các dấu hiệu tổn thương xương, dây chằng, cơ gân, sụn,…
3.3. Bệnh ung thư
Do MRI có độ phân giải tổ chức cao, có nhiều chuỗi xung thăm khám, chụp được nhiều bình diện nên nó dễ dàng phát hiện các tổn thương ở mức tế bào và đánh giá được sự thay đổi chức năng của tổ chức. Vì thế, tính đến thời điểm này thì MRI là lựa chọn chẩn đoán hình ảnh phát hiện tốt nhất các bệnh lý ung thư.
Ngoài ra, kỹ thuật MRI còn có thể phát hiện, cảnh báo và phân biệt tổn thương lành tính hoặc ác tính; di căn thông thường hoặc nghiêm trọng của tế bào ung thư. Những kết quả này sẽ là căn cứ chính xác để bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp với tình trạng của từng bệnh nhân, hạn chế tối đa biến chứng nguy hiểm do bệnh gây ra.
|
medlatec
| 1,224
|
Điều trị viêm phổi cộng đồng ở trẻ em
Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng là một bệnh hô hấp thường gặp, có thể tiến triển nặng gây nhiều biến chứng. Viêm phổi mắc phải từ cộng đồng được xác định như một tình trạng nhiễm trùng cấp tính của nhu mô phổi có nguyên nhân do bị nhiễm trùng từ cộng đồng. Đó cũng là tiêu chuẩn để phân biệt với viêm phổi mắc phải từ bệnh.
Nguyên nhân và triệu chứng
Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng bao gồm các nhiễm khuẩn phổi xảy ra ngoài bệnh viện, biểu hiện bằng viêm phổi thùy, viêm phổi đốm hoặc viêm phổi không điển hình. Đặc điểm chung là có hội chứng đông đặc phổi và bóng mờ phế nang hoặc mô kẽ trên phim Xquang phổi.
Nguyên nhân gây bệnh viêm phổi trẻ em thường do vi khuẩn như H. influenza, S. pneumonia... ; do virut như virut hợp bào hô hấp (RSV), virut cúm A, B... ; do ký sinh trùng hay nấm như Candida, Toxoplasma... , viêm phổi do phế cầu, viêm phổi do H. influenzae, viêm phổi do tụ cầu.
Chẩn đoán bệnh viêm phổi dựa vào lâm sàng là chính. Trẻ viêm phổi khi có dấu hiệu thở nhanh. Nhịp thở nhanh tùy theo từng độ tuổi quy định như sau: trẻ dưới 2 tháng tuổi, nhịp thở từ 60 lần/phút trở lên; trẻ 2 - 12 tháng tuổi, nhịp thở từ 50 lần/phút trở lên; trẻ từ 12 tháng đến 5 tuổi, nhịp thở từ 40 lần/phút trở lên. Ngoài nhịp thở nhanh, trẻ có dấu hiệu ho và sốt, có ran ẩm nhỏ hạt khi nghe phổi. Nếu không được xử lý kịp thời trẻ sẽ bị viêm phổi nặng hơn có biểu hiện rút lõm lồng ngực, thở rên, tím tái, bú kém, co giật...
Điều trị VPCĐ thế nào?
Từ những nghiên cứu cho thấy việc trẻ bị viêm phổi cần sử dụng kháng sinh bởi vì không thể phân biệt được viêm phổi do vi khuẩn hay do virut. Sử dụng kháng sinh amoxicillin dạng thuốc uống được chọn ban đầu. Các thuốc thay thế là co-amoxiclav, cefaclor, erythromycin, azithromycin và clarithromycin. Ngoài ra, có thể thêm macrolides nếu không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc nghi viêm phổi do mycoplasma/chlamydia hoặc bệnh rất nặng. Việc sử dụng kháng sinh uống an toàn và hiệu quả ngay cả với một số trường hợp nặng. Cần sử dụng kháng sinh tiêm cho các trường hợp viêm phổi nặng có biến chứng hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng huyết hoặc không dung nạp (ví dụ nôn) hoặc có vấn đề giảm hấp thu thuốc qua đường uống. Một đợt dùng từ 5-10 ngày. Trường hợp bệnh nhi viêm phổi rất nặng dùng cefotaxime 100-150mg/kg/ngày tiêm tĩnh mạch chia 3 - 4 lần.
Trẻ mắc viêm phổi ở 2 tháng đến 5 tuổi: Trường hợp viêm phổi nhẹ nên điều trị ngoại trú có thể sử dụng cotrimoxazole hoặc amoxycillin. Theo dõi sau 2-3 ngày. Nếu đỡ thì tiếp tục điều trị cho đủ từ 5-7 ngày. Nếu không đỡ hoặc nặng thêm sẽ chuyển điều trị
như viêm phổi nặng.
Trường hợp viêm phổi nặng (co rút lồng ngực) sẽ được điều trị tại bệnh viện bằng benzyl penicillin hoặc ampicillin. Theo dõi sau 2-3 ngày. Nếu đỡ thì tiếp tục điều trị cho đủ 5-10 ngày. Nếu bệnh nhân không đỡ hoặc nặng thêm cần điều trị như viêm phổi rất nặng.
Viêm phổi rất nặng (co rút lồng ngực, tím tái, li bì... ), điều trị tại bệnh viện bằng sử dụng benzyl penicillin, phối hợp với gentamicin (tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch) hoặc chloramphenicol. Một đợt dùng 5-10 ngày. Theo dõi sau 2-3 ngày. Nếu đỡ thì tiếp tục điều trị cho đủ 7-10 ngày hoặc ampicillin kết hợp với gentamicin (tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch). Nếu bệnh nhân không đỡ đổi 2 công thức ở trên cho nhau hoặc đổi sang cefuroxime.
Viêm phổi ở trẻ 2 tháng đến 5 tuổi nếu nghi ngờ viêm phổi do tụ cầu: Điều trị bằng oxacillin (tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch) kết hợp với gentamicin. Nếu không có oxacillin có thể thay bằng cephalothin (tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch) + gentamicin hoặc vancomycin.
Viêm phổi ở trẻ trên 5 tuổi: Điều trị bằng benzyl penicillin, cephalothin hoặc cefuroxime, hoặc ceftriaxone, amoxy/clavulanic hoặc ampicillin/sulbactam; (H. influenzae sinh beta-lactamase
cao).
Phát hiện và điều trị biến chứng
Sau khi điều trị nếu trẻ vẫn sốt và tình trạng chung không tốt lên sau 48 giờ điều trị cần phải khám, đánh giá lại và chụp Xquang ngực để phát hiện các biến chứng. Nếu tràn dịch và tràn khí màng phổi ở mức độ ít thì không cần điều trị ngoại khoa mà chỉ cần tiếp tục điều trị kháng sinh. Nếu tràn dịch nhiều và có suy hô hấp cần phải dẫn lưu màng phổi.
Viêm phổi ở trẻ em là một bệnh viêm đường hô hấp dưới nặng cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Đồng thời, cần có các biện pháp phòng ngừa cơ bản không để bệnh xảy ra như thường xuyên giữ vệ sinh vùng mũi họng. Ngoài ra, có thể dùng các biện pháp phòng bệnh chung làm giảm nguy cơ mắc bệnh như tiêm phòng vaccin: H. influenzae type b (Hib), ho gà (Bordatella pertusis), phế cầu (S. pneumonia), cúm... cũng là một giải pháp để giảm nguy cơ mắc bệnh.
|
medlatec
| 919
|
Tất tần tật mọi điều cần biết trước khi đi lấy cao răng
Lấy cao răng không chỉ giúp cải thiện thẩm mỹ cho cái góc con người mà còn giúp ngăn ngừa được rất nhiều bệnh lý răng miệng. Vậy những lợi ích ấy là gì, ai nên/không nên lấy cao răng, có cần lưu ý gì khi loại bỏ cao răng không,... Tất cả những điều này sẽ được chúng tôi chia sẻ ngay trong bài viết dưới đây.
1. Vì sao nên lấy cao răng
1.1. Cao răng là gì, hình thành như thế nào
Cao răng hay còn gọi là vôi răng là các mảng bám tích tụ và bị vôi hóa từ các hợp chất muối vô cơ có ở nước bọt và cặn mềm lâu ngày trở nên khô, cứng, bám rất chắc ở dưới mép lợi hoặc bề mặt của răng. Nói một cách dễ hiểu tức là sau khi ăn khoảng 15 phút sẽ có một lớp màng mỏng bám lại phía trên bề mặt răng, nếu nó không được làm sạch thì vi khuẩn sẽ kéo đến và ngày càng dày lên tạo thành mảng bám, lâu dần, các mảng bám này tích tụ lại, vôi hóa và tạo ra cao răng.
1.2. Lý do nên lấy cao răng
Sở dĩ nên lấy cao răng là bởi:
- Vi khuẩn tích tụ lâu ngày ở đây sinh ra độc tố và gây viêm. Hậu quả của phản ứng viêm chính là hiện tượng tiêu xương răng khiến cho lợi mất chỗ bám và răng càng ngày càng dài ra, để lộ vùng xương răng không được bảo vệ. Chính vì điều ấy mà xảy ra hiện tượng ê buốt chân răng.
- Xương răng càng bị tiêu nhiều thì độ dài chân răng nằm bên trong xương càng ngắn lại khiến cho răng dễ dàng bị lung lay và quá trình tiêu xương vì thế trở nên nhanh hơn.
- Cao răng tồn tại lâu ngày có thể gây nên các bệnh lý răng miệng như viêm lợi, nha chu, viêm tủy ngược dòng. Không những thế, vi khuẩn có trong mảng cao răng cũng chính là nguyên nhân gây ra các bệnh ở niêm mạc miệng, bệnh mũi họng và bệnh tim mạch.
2. Lợi ích mang lại và đối tượng nên/không nên thực hiện lấy cao răng
2.1. Những lợi ích thu được từ việc lấy cao răng định kỳ
Lấy cao răng là việc nên làm bởi nó mang lại rất nhiều lợi ích:
- Sớm phát hiện bệnh lý răng miệng để kịp thời xử trí
Trước khi làm sạch và lấy cao răng, nha sĩ có thể chỉ định cho bạn chụp X-quang để kiểm tra chân răng, răng và xương hàm để đánh giá tình trạng nhiễm trùng, cấu trúc của xương hàm, khối u quanh cuống,...
- Phòng tránh sâu răng và bệnh về răng nướu
Lấy cao răng tức là loại bỏ được mảng bám trên răng. Mảng bám này nếu tích tụ lâu ngày rất dễ gây ra sâu răng. Sở dĩ nói như vậy là vì vi khuẩn có trong nó sẽ tạo ra axit ăn mòn men răng và chính là tác nhân gây ra sâu răng.
Mặt khác, sự tích tụ mảng bám lâu ngày còn tạo điều kiện cho vi khuẩn lây nhiễm sang nướu và phía dưới đường viền nướu. Nếu được làm sạch mảng bám này định kỳ thì nguy cơ nhiễm trùng và mắc bệnh ở nướu răng sẽ được loại bỏ.
- Ngừa hôi miệng
Mảng bám lâu ngày trên răng chính là nguy cơ tiềm ẩn gây ra hôi miệng bởi chúng là nơi tích tụ vi khuẩn có mùi. Khi lấy cao răng tức là bạn sẽ được vệ sinh răng miệng sạch sẽ nhờ đó mà vi khuẩn gây mùi cũng sẽ được loại bỏ.
- Cải thiện sức khỏe
Như đã nói ở trên, vi khuẩn tồn tại lâu ngày trên mảng bám ở răng được xem là một trong những nguyên nhân gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe như bệnh tim, bệnh hầu họng, bệnh đường hô hấp dưới, bệnh nhiễm trùng nướu,... Vì thế, khi cao răng được loại bỏ tức là nguy cơ này cũng sẽ mất đi. Cụ thể như: bệnh nướu răng khiến cho vi khuẩn lây qua đường máu và gây viêm nội tâm mạc; bệnh viêm phổi hoặc viêm phế quản là do vi khuẩn trong miệng tấn công vào phổi;...
2.2. Ai nên lấy cao răng
Về cơ bản thì hầu hết tất cả mọi người đều nên lấy cao răng, nhất là các trường hợp sau:
- Người chưa đến kỳ lấy cao răng nhưng đã có cao răng.
- Người có nhiều vết dính ở trên hoặc phía dưới nướu và người có nhiều cao răng.
- Người bị viêm nha chu, viêm nướu do cao răng.
- Thai phụ có cao răng nên lấy cao răng để hạn chế nguy cơ mắc bệnh răng miệng có liên quan đến thai kỳ như u nướu do thai nghén.
- Người có cao răng được chỉ định trám răng, nhổ răng, tẩy trắng răng,...
- Bệnh nhân xạ trị, phẫu thuật cần được vệ sinh răng miệng sạch sẽ trước khi điều trị.
2.3. Ai không nên lấy cao răng
Mặc dù những lợi ích của việc lấy cao răng là không thể phủ nhận nhưng các trường hợp sau được khuyến cáo không nên lấy cao răng:
- Người đang bị viêm nha chu cấp, viêm nướu hay viêm nướu hoại tử cấp tính.
- Người không thể há miệng hay bị đau khi há miệng.
- Người không có khả năng thở bằng mũi hoặc không quen thở miệng.
- Người đang bị bệnh lý tắc nghẽn đường hô hấp trên nên không thể thở bằng mũi được.
- Người bị viêm tủy cấp không chịu được nước lạnh hay độ rung của đầu lấy cao răng.
- Bệnh nhân tiểu đường bị biến chứng nha chu trầm trọng.
- Bị mắc bệnh qua đường nước bọt, sốt xuất huyết.
- Bị rối loạn đông máu.
- Người không có khả năng kiểm soát, không tự chủ được do mắc một số bệnh lý thần kinh cơ như: co giật cơ, động kinh,...
3. Một số điều cần lưu ý để lấy cao răng đạt được hiệu quả tốt nhất
Quá trình lấy cao răng diễn ra tương đối đơn giản và không hề có bất kỳ ảnh hưởng nào cho sức khỏe. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất thì, với một số đối tượng, cần lưu ý các vấn đề sau:
- Trẻ em dưới 10 tuổi không nên lấy cao răng vì răng còn chưa hoàn thiện hết, nếu lấy cao răng thì việc rung lắc và dùng các bước sóng rất dễ làm cho răng mới nhú mọc bị lệch ra khỏi cung hàm chuẩn.
- Những người đang mắc bệnh lý răng miệng cũng không nên lấy cao răng vì có thể gây bị đau nhức, chảy máu do răng miệng đã bị tổn thương từ trước đó.
- Thai phụ nếu lấy cao răng chỉ nên thực hiện vào 3 tháng giữa của thai kỳ, giai đoạn đầu và cuối thai kỳ không nên làm thủ thuật này để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe của cả thai phụ và thai nhi.
|
medlatec
| 1,211
|
Cắt bao quy đầu để làm gì? Vì sao phải cắt bao quy đầu?
Là một thủ thuật khá phổ biến nhưng không phải ai cũng biết “cắt bao quy đầu để làm gì”, “có gì lưu ý khi cắt bao quy đầu”… Hãy cùng tìm hiểu về bao quy đầu và thủ thuật cắt bao quy đầu qua bài viết dưới đây!
1. Bao quy đầu là gì?
Bao quy đầu là vùng da bao quanh dương vật của nam giới. Từ khi còn nhỏ, lớp da này “bọc” trọn phần đầu của dương vật. Đến khi 4 – 5 tuổi, lớp da này sẽ tự động tụt xuống.
Thực tế, có nhiều bạn nam đến tuổi dậy thì nhưng lớp da đó vẫn chưa tụt xuống. Hiện tượng này không chỉ gây khó chịu trong sinh hoạt, mà còn có nguy cơ gây ra các bệnh lý viêm nhiễm dương vật, thậm chí là ung thư dương vật. Những trường hợp này bắt buộc phải can thiệp y tế bằng phương pháp cắt bao quy đầu.
Hiện tượng hẹp bao quy đầu này không chỉ gây khó chịu trong sinh hoạt, mà còn có nguy cơ gây ra các bệnh lý nguy hiểm
2. Tìm hiểu quy trình cắt bao quy đầu
Cắt bao quy đầu hay còn gọi là lột bao quy đầu. Đây là một thủ thuật vô cùng đơn giản. Toàn bộ quy trình được thực hiện trong khoảng thời gian chưa đến 30 phút.
Thủ thuật cắt bao quy đầu hoàn toàn phù hợp với cả người lớn và trẻ em. Khi người lớn có dấu hiệu các bệnh lý thì nên tiến hành cắt bao quy đầu. Còn đối với các bé, nếu mẹ thấy bé 4 – 5 tuổi mà bao quy đầu chưa có dấu hiệu tụt xuống thì nên thực hiện cắt bao quy đầu, chỉ cần bé có sức khỏe tốt. Tuy nhiên, dù là người lớn hay trẻ em thì việc lột bao quy đầu cũng nên có sự tư vấn và chỉ định từ bác sĩ.
Quy trình thực hiện cắt bao quy đầu gồm những bước sau:
– Bước 1: Bác sĩ thực hiện khám lâm sàng, kiểm tra sức khỏe người bệnh, đồng thời tư vấn về thủ thuật cắt bao quy đầu.
– Bước 2: Bác sĩ sẽ vệ sinh sạch sẽ dương vật.
– Bước 3: Bác sĩ gây tê cho người bệnh để gạt bỏ cảm giác đau đớn, việc thực hiện thủ thuật diễn ra dễ dàng hơn.
– Bước 4: Theo dõi sức khỏe và chăm sóc hậu phẫu cho người bệnh.
Toàn bộ quy trình cắt bao quy đầu được thực hiện trong khoảng thời gian chưa đến 30 phút
3. Lý giải việc cắt bao quy đầu để làm gì?
Vì tâm lý ngại ngùng, e dè nên khi nhắc đến việc cắt bao quy đầu, nhiều người còn tỏ ra lo lắng, chần chừ. Tuy nhiên, việc cắt bao quy đầu đem lại rất nhiều ý nghĩa đối với sức khỏe của nam giới.
3.1. Cắt bao quy đầu để giải quyết các vấn đề liên quan đến bệnh lý
Cắt bao quy đầu là thủ thuật rất quan trọng giúp nam giới ngăn ngừa được rất nhiều các bệnh lý nguy hiểm như viêm nhiễm, mưng mủ. Bên cạnh đó, việc lột bao quy đầu còn giúp nam giới giảm nguy cơ mắc các bệnh xã hội, lây nhiễm qua đường tình dục như: HPV, HIV, mụn rộp sinh dục HSV… Đặc biệt, thủ thuật này còn giúp nam giới phòng ngừa hiệu quả bệnh ung thư dương vật.
3.2. Cắt bao quy đầu để giữ vệ sinh tốt hơn, giảm viêm nhiễm
Nếu bao quy đầu không được loại bỏ, việc vệ sinh dương vật sẽ vô cùng khó khăn, dẫn đến nguy cơ viêm nhiễm quy đầu, viêm nhiễm dương vật, viêm đường tiết niệu. Sau khi thực hiện lột bao quy đầu, việc vệ sinh bộ phận sinh dục sẽ dễ dàng hơn, giúp loại bỏ hiệu quả vi khuẩn gây bệnh ở dương vật.
“Cắt bao quy đầu để làm gì” là thắc mắc của rất nhiều người
4. Khi nào nam giới nên thực hiện cắt bao quy đầu?
Nam giới nên tới gặp bác sĩ để được tư vấn cắt bao quy đầu nếu có bất kỳ một trong những bất thường như:
4.1. Dài bao quy đầu
Khi bao quy đầu dài, dương vật của nam giới dù có cương cứng cũng không thể lộ ra. Hiện tượng này gây bất tiện trong cả sinh hàng ngày và cả sinh hoạt tình dục.
4.2. Hẹp bao quy đầu
Hẹp bao quy đầu là hiện tượng sinh lý vô cùng phổ biến ở trẻ em. Hiện tượng này hay gây ra những dấu hiệu bất thường như khó tiểu, viêm nhiễm. Tuy nhiên, nếu để hiện tượng này kéo dài sẽ trở thành bệnh lý có nguy cơ gây ung thư dương vật.
4.3. Nghẹt bao quy đầu
Nghẹt bao quy đầu có thể gây cản trở tuần hoàn máu ở phần quy đầu. Lý do là vì miệng bao quy đầu quá nhỏ, bao chặt đầu dương vật, làm tắc nghẽn quá trình lưu thông máu đến dương vật.
Nếu nam giớ bị dài bao quy đầu, hẹp bao quy đầu hoặc nghẹt bao quy đầu thì nên can thiệp bằng cách cắt bao quy đầu
5. Những lưu ý khi cắt bao quy đầu
Vì là một thủ thuật đơn giản, nhanh gọn nên người bệnh có thể ra về ngay sau khi kết thúc quy trình. Tuy không cần lưu viện nhưng để nhanh chóng hồi phục, ngăn ngừa nhiễm trùng vết cắt, các mẹ hoặc người bệnh cần chú ý:
– Không thực hiện cắt da bao quy đầu cho trẻ dưới 1 tuổi, lỗ tiểu đóng thấp, dương vật có hiện tượng dị dạng, hoặc chưa có sự chỉ định của bác sĩ.
– Nếu quá trình phẫu thuật cần gây mê thì người bệnh không nên ăn uống quá no trước khi phẫu thuật.
– Trước khi tiến hành phẫu thuật, người bệnh tuyệt đối không sử dụng rượu bia trong khoảng 48 giờ.
– Sau phẫu thuật, người bệnh nên hạn chế thuốc lá, các chất kích thích hoặc đồ uống có ga, có cồn để quá trình phục hồi diễn ra hiệu quả.
– Tránh làm việc nặng trong vòng 1 tuần và kiêng quan hệ tình dục tối thiểu 4 – 6 tuần.
– Mặc quần rộng rãi, chất liệu mềm nhẹ để tránh chà xát vào vết cắt.
Có thể nói, cắt bao quy đầu là thủ thuật vô cùng phổ biến, đơn giản và cần thiết. Việc này đem lại rất nhiều ích lợi to lớn cho sức khỏe nam giới và nhiều mặt trong cuộc sống. Không chỉ giải quyết triệt để những các vấn đề bất thường ở dương vật, cắt bao quy đầu còn giúp phòng ngừa nhiều bệnh lý nguy hiểm.
|
thucuc
| 1,185
|
Đau trong ung thư: Điều trị bằng cách nào?
Đau là trải nghiệm mang tính cá thể - một loại đau có thể “hành hạ” người này nhưng có thể lại chỉ ở ngưỡng “vừa phải” với người khác. Do đó, cách điều trị đau với mỗi người, ở từng loại đau, từng giai đoạn bệnh, lại khác nhau, nhằm kiểm soát tốt triệu chứng, nâng cao chất lượng cuộc sống dù ở bất kỳ giai đoạn nào của bệnh.
Không phải cứ đau dữ dội là khối u đang lớn lên
Thông tin về bất cứ tổn thương tại mô hay hệ thần kinh nào trong cơ thể đều được truyền dọc theo dây thần kinh cảm giác lên não bộ, kích hoạt cảm giác đau. Đau do ung thư cũng không ngoại lệ.30 – 50% bệnh nhân ung thư phải chịu nhiều hơn 1 loại đau. Đau thường gặp hơn ở ung thư giai đoạn tiến triển (ung thư đã lan rộng hoặc quay trở lại sau đợt điều trị trước đó). Cứ 10 bệnh nhân ung thư tiến triển thì có tới 7 – 9 người có cảm giác đau ở các mức độ khác nhau.Nhiều bệnh nhân, khi bị cơn đau dữ dội hành hạ, thường cho rằng khối ung thư đang lớn dần lên. Nhưng thực tế thì mức độ đau không phải lúc nào cũng phản ánh mức độ lớn lên của khối ung thư. Khối u nhỏ vẫn có thể gây cảm giác đau tột độ nếu nó chèn ép lên dây thần kinh cảm giác hoặc tủy sống. Ngược lại, rất nhiều bệnh nhân không đau, đó là bởi không có dây thần kinh nào bên trong nội tại khối ung thư đó.Trong một vài trường hợp, các phương pháp chữa trị ung thư (phẫu thuật, xạ trị...) có thể làm khởi phát hoặc khiến cơn đau trở nên nặng hơn, do lúc này, hệ thần kinh được tái cấu trúc từ các mô thần kinh bị tổn thương trong quá khứ. Điều đó đồng nghĩa với việc, cơ thể người bệnh không đáp ứng với các liệu pháp điều trị đau thông thường, mà cần phải được can thiệp bằng cách biện pháp điều trị đau chuyên sâu hơn. Nhưng, cũng phải lưu ý thêm rằng, cơn đau được điều trị hiệu quả không có nghĩa là ung thư đã thoái lui.Dù rằng đau trong ung thư không phải lúc nào cũng liên quan đến khối u, nhưng vẫn có thể làm bệnh trở nên nặng nề hơn, do nó ảnh hưởng tới cơ thể lẫn cảm xúc của người bệnh. Do đó, cách điều trị đau với mỗi người lại khác nhau. Một phác đồ điều trị đau hiệu quả với người này, nhưng lại không có tác dụng gì với người kia, vì vây dân gian mới có câu: "Bà Chúa đứt tay bằng ăn mày sổ ruột” hay "nhà nghèo dẫm phải gai mồng tơi”...Ngày nay, cùng với sự hiểu biết sâu về sinh lý bệnh của đau cùng với sự phát triển của nhiều phương pháp giảm đau khác nhau (can thiệp không dùng thuốc, thủ thuật can thiệp giảm đau, dùng thuốc giảm đau đa mô thức), các bác sĩ giảm đau và chăm sóc giảm nhẹ sẽ có liệu trình điều trị đau phù hợp với mỗi người trong mỗi giai đoạn của bệnh ung thư. Mỗi phác đồ được đưa ra đều có sự phối hợp, bàn thảo của đội ngũ các bác sĩ điều trị đau, bác sĩ chăm sóc giảm nhẹ, bác sĩ phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, dinh dưỡng....Bởi, chúng tôi nhận thức rằng mỗi người bệnh ung thư là một cá thể độc lập, cần một sự quan tâm chăm sóc riêng biệt. Không chỉ điều trị bệnh ung thư mà việc kiểm soát tốt các triệu chứng, trong đó có đau, luôn luôn được ưu tiên ở mọi giai đoạn bệnh.Ngoài việc dùng thuốc uống, thuốc tiêm thì những biện pháp can thiệp điều trị đau với sự hỗ trợ của các trang thiết bị hiện đại như máy siêu âm thần kinh, máy X quang với màn hình tăng sáng, máy chụp cắt lớp vi tính... sẽ phong bế đường dẫn truyền đau từ ngoại vi lên não, giúp giảm đau cho người bệnh. Ví dụ như:Hủy dây thần kinh bằng cồn hoặc bằng sóng cao tần hay kỹ thuật áp đông thần kinh để điều trị đau do khối u xâm lấn dây thần kinh ngoại vi;Hủy đám rối mặt trời trong đau nội tạng ở ung thư dạ dày, ung thư tụy...Hủy đám rối hạ vị trong các ung thư xâm lấn vùng tiểu khung như ung thư cổ cung, ung thư tiền liệt tuyến;Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống liên tục với các đau ở vùng ngực, bụng cao;Gây tê ngoài màng cứng liên tục, gây tê tủy sống với buồng tiêm nội tủy để chăm sóc và kiểm soát triệu chứng giai đoạn cuối....Gây tê đám rối thắt lưng liên tục với đau do ung thư di căn xương chi dưới;Gây tê liên tục đám chọn lọc thần kinh chi phối vùng đau tương ứng;Đổ xi măng làm vững cột sống với những ung thư di căn xương cột sống
|
vinmec
| 885
|
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.