text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Bao lâu rửa mặt một lần là phù hợp?
Rửa mặt là một bước cực kỳ quan trọng để loại bỏ bụi bẩn và dầu ngay cả khi bạn không trang điểm. Khi bạn bỏ qua bước này, bạn sẽ nhận thấy sự gia tăng đáng kể của mụn và dầu trên da mặt. Vậy bạn có biết bao lâu rửa mặt một lần hay không?
1. Bạn nên rửa mặt bao lâu một lần?
Rửa mặt dường như là một thói quen đơn giản hàng ngày, nhưng đối với những tín đồ skincare thì chuyện đó chẳng hề đơn giản. Các chị em mê làm đẹp luôn đau đầu với câu hỏi một ngày nên rửa mặt mấy lần hay rửa mặt bao nhiêu phút một lần là phù hợp? Thông thường, bạn sẽ rửa mặt ít nhất một lần mỗi ngày vào buổi tối để loại bỏ lớp trang điểm, dầu và bụi bẩn tích tụ trên da suốt cả ngày. Tuy nhiên, việc có nên rửa mặt lại vào buổi sáng hay không hiện vẫn chưa nhận được sự đồng thuận từ các chuyên gia chăm sóc da. Có người cho rằng không cần phải rửa lại mặt vào buổi sáng vì không có bất cứ thứ gì để tẩy rửa như lớp trang điểm hay kem chống nắng. Dầu tự nhiên mà cơ thể sản xuất rất tốt cho làn da vì nó cung cấp hàng rào bảo vệ đầu tiên đối với các yếu tố bên ngoài.Bên cạnh đó, những chuyên gia khác lại phản bác và cho rằng chúng ta nên rửa mặt hai lần một ngày để loại bỏ các chất ô nhiễm và kích ứng mà làn da của chúng ta tiếp xúc 24/7 ngay cả khi chúng ta ngủ. Dầu và chất kích ứng, bụi bẩn tích tụ trên áo gối chính là những tác nhân khiến bạn cần rửa mặt vào buổi sáng. Hiện vẫn chưa có câu trả lời thống nhất cho câu hỏi bao lâu rửa mặt một lần. Đối với mỗi loại da khác nhau, tần suất có thể thay đổi để phù hợp với làn da của bạn. Dưới đây là hướng dẫn tần suất rửa mặt cho từng loại da khác nhau.
1.1 Bao lâu rửa mặt một lần nếu bạn có làn da khô hoặc nhạy cảm?
Đối với người có làn da nhạy cảm hoặc da khô, rửa mặt hai lần một ngày có thể gây kích ứng da. Nếu da mặt của bạn thuộc loại này, hãy làm sạch đúng cách vào ban đêm bằng các sản phẩm nhẹ nhàng và chỉ cần rửa sạch bằng nước ấm vào buổi sáng. Sữa rửa mặt có tác dụng dưỡng ẩm là một lựa chọn tốt cho những người có làn da khô. Những loại sữa rửa mặt này thường không tạo bọt và còn giúp dưỡng ẩm trong khi làm sạch da.
Giải đáp bao lâu rửa mặt một lần?
1.2 Bao lâu rửa mặt một lần nếu bạn có làn da dầu hoặc dễ bị mụn?
Những người có làn da dầu hoặc bị mụn thường gặp phải tình trạng rửa mặt quá nhiều lần trong ngày. Bạn nên nhớ không cần rửa mặt nhiều hơn hai lần một ngày. Trên thực tế, rửa mặt quá nhiều có thể làm khô da của bạn. Khi da khô, da sẽ tăng cường sản xuất bã nhờn để lấy lại độ ẩm, từ đó gây ra nhiều dầu hơn và nhiều mụn hơn ban đầu. Nếu bạn thuộc trường hợp này, hãy chọn sữa rửa mặt có chứa axit hydroxy để loại bỏ dầu thừa. Bạn cũng có thể cân nhắc các loại sữa rửa mặt dạng dược mỹ phẩm.
1.3 Bao lâu rửa mặt một lần nếu bạn có làn da hỗn hợp?
Người có loại da hỗn hợp được coi là những người khá may mắn. Trong trường hợp này, bạn vẫn nên rửa mặt hai lần một ngày và sử dụng các sản phẩm dịu nhẹ để loại bỏ tạp chất, làm sạch sâu lỗ chân lông, giúp loại bỏ lớp trang điểm và mang lại cho làn da cảm giác sảng khoái, sạch sẽ và đủ ẩm. Ngoài ra, bạn cũng đừng bỏ qua sữa rửa mặt tạo bọt. Những loại sữa rửa mặt này có thể loại bỏ dầu và không quá khắc nghiệt đối với các vùng da khô.
1.4 Bao lâu rửa mặt một lần nếu bạn trang điểm?
Trang điểm nhiều có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông nếu không được tẩy trang đúng cách và dẫn đến nổi mụn. Người trang điểm thường xuyên nên rửa mặt vào buổi sáng, sau đó rửa mặt kỹ hơn vào ban đêm. Tẩy trang trước khi sử dụng sữa rửa mặt hoặc làm sạch hai lần để đảm bảo hết sạch lớp makeup. Các chuyên gia khuyên bạn nên sử dụng sữa rửa mặt gốc dầu để tăng cường làm sạch da và không gây kích ứng.
1.5 Bao lâu rửa mặt một lần nếu bạn tập thể dục?
Khi tham gia bất kỳ hoạt động nào khiến bạn đổ mồ hôi, bạn đều cần rửa mặt thêm để loại bỏ mồ hôi và bụi bẩn. Nếu bạn đi chơi xa và không có sữa rửa mặt, hãy thử dùng khăn lau không chứa dầu. Chúng có thể làm sạch da và loại bỏ mồ hôi, bụi bẩn cho đến khi bạn có thể tắm và rửa lại.
2. Điều gì có thể xảy ra nếu bạn rửa mặt quá nhiều hoặc quá ít?
Nếu bạn không làm sạch da mặt đúng cách có thể dẫn đến tình trạng tắc nghẽn lỗ chân lông, dẫn đến mụn đầu đen, mụn đầu trắng và mụn trứng cá nổi nhiều hơn. Một làn da bẩn cũng có thể làm hạn chế hiệu quả của bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào bạn sử dụng. Ngược lại, rửa mặt quá nhiều cũng mang đến nhiều tác hai như khiến da bị kích ứng, căng tức hoặc khô. Để lấy lại độ ẩm, các tuyến bã nhờn sẽ tăng cường sản xuất dầu và hậu quả là da của bạn càng bóng nhờn và dễ bị nổi mụn.
Nếu bạn không làm sạch da mặt đúng cách có thể dẫn đến tình trạng tắc nghẽn lỗ chân lông
3. Bạn nên rửa mặt bao nhiêu phút một lần?
Không có nghiên cứu chính thức nào về việc bạn nên rửa mặt trong bao lâu. Hầu hết các trang web đều cho biết bạn nên rửa từ 20 đến 30 giây, điều này có thể dựa trên nguyên tắc rửa tay của CDC. Tuy nhiên nhiều chuyên gia làm đẹp khuyên bạn nên tuân thủ quy tắc 60 giây. 60 giây chính là khoảng thời gian mà bạn nên bỏ ra để xoa bóp, massage làn da với sữa rửa mặt hoặc dầu dưỡng. Vì theo các chuyên gia chăm sóc sắc đẹp, rửa mặt trong vòng 60 giây cùng với sữa rửa mặt hoặc dầu dưỡng sẽ giúp da mềm hơn, lỗ chân lông thông thoáng, loại bỏ được tối đa bụi bẩn, lớp trang điểm cũng như mồ hôi trong ngày.Rửa mặt quá nhiều không chỉ không giúp làm sạch da mà còn khiến da bị kích ứng và mất đi lớp dầu bảo vệ tự nhiên. Do đó, bạn cần lựa chọn tần suất rửa mặt phù hợp với loại da của mình để có được làn da bóng mượt, khỏe mặt và căng tràn sức sống.com, allurre.com, healthline.com | vinmec | 1,252 |
Các loại dán sứ veneer phổ biến nhất
1. Tìm hiểu về dán sứ Veneer
1.1 Dán sứ Veneer là dịch vụ gì?
Phương pháp nha khoa dán sứ Veneer giúp thay đổi hình dáng, kích thước và màu sắc của răng tự nhiên. Đồng thời, nó còn giải quyết các vấn đề liên quan đến thẩm mỹ và hình thái của hàm răng. Trên thị trường, các loại mặt dán sứ phổ biến có thể tạo nên vẻ đẹp đáng kinh ngạc. Nhờ đó, bạn sẽ cảm thấy tự tin với hàm răng mới trắng sáng và hoàn hảo.
Dán sứ Veneer là dịch vụ gì? (minh họa)
So sánh với việc bọc sứ răng thông thường, phương pháp dán sứ tối ưu hóa hơn. Bởi sử dụng veneer sứ rất mỏng, chỉ với độ dày 0,3 – 0,5mm. Điều này giúp bảo tồn răng gốc mà không cần thực hiện quá trình mài men răng. Nếu răng đồng đều và thẳng, nha sĩ chỉ cần mài mặt răng để đảm bảo sự bám dính cho veneer.
1.2 Dán sứ Veneer dành cho những ai?
Để thực hiện việc gắn sứ Veneer đòi hỏi những yêu cầu đặc biệt. Cụ thể dành cho người có khớp cắn chuẩn, răng đều, không bị lệch lạc. Bên cạnh đó, có ít nhất một trong những điều kiện dưới đây:
– Răng ban đầu bị tình trạng xỉn màu hoặc bị ố vàng/đen. Nguyên nhân từ tác động của màu thực phẩm hoặc thói quen hút thuốc lá.
– Răng có tình trạng nhiễm fluor hoặc bị tác động nhẹ từ kháng sinh.
– Răng bị thưa/vênh, khoảng trống không quá 1/2 kích thước mỗi chiếc răng.
– Răng bị vỡ hoặc nứt nhẹ, không được quá 1/3 phần thân răng.
– Viền răng bị xước mòn do thói quen nghiến răng hoặc do va chạm.
– Thân răng ngắn, không cân đối, gây ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ.
2. Các loại dán sứ veneer phổ biến nhất
Trong bước tiến vượt bậc của khoa học và công nghệ, đã ra đời nhiều loại vật liệu sứ mới. Các loại dán sứ veneer phổ biến nhất bao gồm:
2.1 Răng sứ Lumineer Veneer (cực mỏng và chân thật)
Răng sứ Lumineer Veneer, đang được phân phối độc quyền bởi phòng Labo Denmat và có nguồn gốc từ Canada. Điểm đặc biệt của dòng sứ này nằm ở độ mỏng vượt trội, chỉ khoảng 0.2mm. Chính vì giúp hạn chế sự mài mòn răng xuống mức thấp nhất có thể. Điều này góp phần bảo vệ toàn diện cho cấu trúc răng tự nhiên.
Răng sứ Lumineer Veneer (minh họa)
Tuy vậy, sứ Lumineer không tránh khỏi một số nhược điểm. Đặc biệt, tuổi thọ hạn chế so với các loại sứ Veneer khác. Rõ ràng, với độ mỏng tối đa, sứ này khá dễ bị hư hỏng. Với mặt răng quá ố vàng, việc che phủ cũng không đạt hiệu quả tốt.
2.2 Dán sứ Veneer Emax (độ bền tới 15 năm)
Trong các loại dán sứ Veneer phổ biến nhất gọi tên Veneer Emax. Veneer Emax làm từ gốm thủy tinh Lithium Disilicate với vẻ đẹp và độ mờ tự nhiên. Tính phản quang cao của nó cùng với màu sắc trong trẻo giúp hàm răng trở nên tự nhiên. Thậm chí răng rạng ngời hơn mà vẫn không dễ bị nhận ra khi giao tiếp.
Khả năng tương thích của miếng sứ Veneer Emax là một điểm mạnh. Chất liệu sứ mang lại sự thoải mái trong khoang miệng mà không gây kích ứng.
Mặt khác, tính kháng màu của sứ cũng là điểm đáng chú ý. Việc bám màu, nhiễm màu, viền nướu đen sau thời gian sử dụng được kiểm soát tốt. Nếu chăm sóc và bảo quản đúng cách, sứ Emax có thể duy trì tốt trong vòng 15 năm.
2.3 Mặt sứ Veneer Lisi Press
Mặt sứ Veneer Lisi Press, đem đến một trải nghiệm mới mẻ. Dòng sứ này được thiết kế siêu mỏng, có màu sắc trong suốt tương tự như ngọc trai. Điều này tạo nên hàm răng với sự trắng sáng tự nhiên và thẩm mỹ cao.
Điểm đáng chú ý của Veneer Lisi Press nằm ở tính an toàn trong khoang miệng. Mặt sứ không chỉ chống ăn mòn mạnh mẽ mà còn có độ cứng lên đến 400MPa. Điều này cho phép bạn ăn uống mà không cần lo lắng về việc răng có thể nứt vỡ trong quá trình nhai. Nhờ tính bền bỉ này, tuổi thọ của mặt sứ cũng được kéo dài hơn nhiều. Thậm chí có thể lên đến 20 năm trong điều kiện sử dụng trung bình.
2.4 Dán sứ Veneer Lingual/Palatal
Răng sứ Veneer Lingual/Palatal cũng được tạo ra từ vật liệu sứ cao cấp, tương tự như các dòng sứ Veneer khác. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là khả năng áp dụng cho bề mặt răng phía sau. Đúng hơn, đây chính là loại Onlay có khả năng khắc phục triệt để nhiều khuyết điểm. Ví dụ như gãy, mẻ, hoặc mòn rìa cắn, mà vẫn duy trì sự tự nhiên của răng thật.
Sự lựa chọn Veneer Lingual/Palatal cũng đồng nghĩa với việc tình trạng răng không cộm, cấn. Điều này mang đến sự thoải mái cho khách hàng trong việc ăn nhai hàng ngày.
2.5 Dán sứ Veneer Composite
Veneer Composite là một lựa chọn mặt sứ được tạo ra bằng việc kết hợp nhựa tổng hợp Composite. So sánh với các loại sứ khác, mặt sứ Veneer Composite mang lại một lợi thế về giá cả. Vì thế loại mặt sứ này phù hợp với nhiều tầng lớp khách hàng khác nhau.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mặt sứ này có nhược điểm là dễ bị nhiễm màu và có khả năng bị vỡ hoặc mẻ trong quá trình ăn nhai.
2.6 Mặt dán sứ Veneer Snap on Veneer/ Removable
Mặt dán Veneer Snap on Veneer/ Removable là một sản phẩm đã trải qua quá trình nghiên cứu lâu dài. Điểm đặc biệt của sản phẩm này là khả năng tháo lắp tiện lợi. Hiểu rằng, nó cho phép bạn dễ dàng vệ sinh và gỡ bỏ khi ăn uống.
So với một số lựa chọn khác, giá của loại răng sứ này cũng không quá cao. Tuy nhiên, vì độ bền thấp nên chỉ sử dụng sản phẩm này một cách tạm thời.
2.7 Mặt sứ Veneer Ultra White
Mặt sứ Ultra White Sứ Veneer Ultra White mang đến khả năng thẩm mỹ tối ưu cho hàm răng. Với độ cứng vượt trội lên đến 5 lần so với răng thật, tuổi thọ của mặt sứ có thể kéo dài đến 15 năm với việc bảo quản và chăm sóc đúng cách.
2.8 Mặt sứ Veneer Ultrathin/Laminate
Mặt sứ Veneer Ultrathin Veneer Ultrathin, hay còn được gọi với tên là Veneer Laminate. Độ dày của miếng sứ chỉ khoảng từ 0.2 đến 0.5mm, tương tự như độ dày của một chiếc kính áp tròng.
Đặc biệt, tính bền vững và khả năng chịu lực mạnh mẽ là những điểm đáng chú ý của Veneer Ultrathin. Dòng sứ này cũng có màu sắc tinh tế nhờ việc sử dụng các nguyên liệu như thủy tinh hoặc bột sứ thiêu đắp kết.
2.9 Mặt sứ Veneer Zirconia
Mặt dán sứ Veneer Zirconia luôn đứng trong danh sách các loại dán sứ Veneer tốt. Sử dụng chất liệu sứ Zirconia chất lượng cao để tạo ra, miếng sứ Veneer có màu trắng tinh khôi. Đặc biệt, sự cứng cáp của sứ Veneer Zirconia, đạt độ cứng 900MPa. Hiểu đơn giản việc khả năng chịu lực khi ăn nhai được nâng cao gấp ba lần so với răng thật.
2.10 Dán sứ Veneer Diamond
Mặt sứ Veneer Diamond được tạo ra từ chất liệu sứ Zirconium cao cấp và được phủ bởi một lớp vô cùng mỏng của kim cương. Nhờ vào sự kết hợp này, mặt sứ đạt được sự hoàn hảo về màu sắc trắng tinh khiết và độ bóng lấp lánh.
Kết hợp với công nghệ hiện đại CAD/CAM, sứ Veneer Diamond được chế tạo với độ chính xác từng chi tiết. Thậm chí, việc này không đòi hỏi phải mài mòn bề mặt răng thật quá nhiều, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng.
3. Nếu dán Veneer nên chọn loại nào tốt nhất?
Trên thực tế, chất lượng các loại dán sứ Veneer phụ thuộc vào đơn vị sản xuất, sự đa dạng về vật liệu, công nghệ chế tác. Điều này tạo ra khó khăn trong việc lựa chọn loại mặt sứ phù hợp nhất.
Nếu dán Veneer nên chọn loại nào tốt nhất? (minh họa) | thucuc | 1,472 |
Kiểm soát cơn ho của bạn
Ho thường là một triệu chứng của nhiều tình trạng sức khoẻ khác nhau. Những cơn ho không kiểm soát được hoặc kéo dài dai dẳng có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc kiểm soát cơn ho đúng cách ngay từ sớm có thể giúp ngăn ngừa được những vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
1. Các loại ho thường gặp
Cơn ho có thể bắt nguồn từ nhiều tình trạng sức khoẻ khác nhau. Để xác định được nguyên nhân cụ thể, trước tiên chúng ta cần tìm hiểu xem có bao nhiêu loại cơn ho thường gặp nhất.Theo Hiệp hội Phổi Hoa Kỳ, các chuyên gia chăm sóc sức khỏe phân loại ho như sau:Ho cấp tính: Là cơn ho có xu hướng xuất hiện đột ngột và kéo dài khoảng 3 tuần.Ho bán cấp: Là cơn ho cũng xuất hiện đột ngột tương tự như ho cấp tính, tuy nhiên thời gian thường kéo dài từ 3 – 8 tuần.Ho mãn tính: Là cơn ho kéo dài quá 8 tuần.Ho khan: Là cơn ho không có đờm.Ho có đờm: Là cơn ho thường đi kèm chất nhầy từ phổi.Ho ra máu: Cơn ho có lẫn máu hoặc máu lẫn chất nhầy từ phổi.Ho về đêm: Là tình trạng ho chỉ xuất hiện chủ yếu vào ban đêm.
2. Nguyên nhân gây ho là từ đâu?
Thông thường các chất nhầy giúp làm sạch phổi và khí quản, tuy nhiên trong một số trường hợp nhất định, chúng có thể gây viêm các tế bào lót đường hô hấp trên và làm kích hoạt cơn ho. Tuy nhiên, bạn cũng có thể bị ho không kiểm soát được do một số nguyên nhân dưới đây:2.1 Do COVID – 19Theo nhận định từ các chuyên gia y tế, ho khan có thể là một triệu chứng điển hình của đại dịch COVID – 19. Đây là một căn bệnh do chủng coronavirus SARS-Co. V-2 mới gây ra. Một số triệu chứng chính của COVID – 19, bao gồm ho khan, sốt và kèm theo khó thở.Hầu hết những bệnh nhân nhiễm SARS-Co. V2 đều phát triển các triệu chứng nhẹ, tuy nhiên cũng có nhiều trường hợp mắc phải những biến chứng nghiêm trọng, thậm chí có thể đe dọa tới tính mạng nếu không được điều trị y tế khẩn cấp.2.2 Viêm mũi dị ứng. Viêm mũi dị ứng là hiện tượng hệ thống miễn dịch của cơ thể có phản ứng quá mức đối với một tác nhân hoặc chất nào đó từ môi trường bên ngoài. Một số nhân tố có thể gây dị ứng, bao gồm phấn hoa, bào tử nấm mốc, lông thú cưng, mạt bụi hoặc gián.Những người bị viêm mũi dị ứng thường có biểu hiện ho khan, hoặc thậm chí ho quá nhiều do hít phải chất dị ứng. Ngoài ra, người bệnh cũng có một số triệu chứng tiềm ẩn khác như hắt xì, nghẹt mũi, sưng mí mắt, ngứa ở mắt, mũi cổ họng hoặc miệng.2.3 Hít phải chất kích thích. Một nguyên nhân khác gây ho không kiểm soát được là tình trạng hít phải chất kích thích từ môi trường, bao gồm khói thuốc lá, nước hoa hoặc khói dầu diesel. Nhìn chung, các triệu chứng của hít phải chất kích thích cũng xảy ra tương tự như viêm mũi dị ứng.
Bạn có thể ho quá nhiều do hít phải một số chất kích thích từ môi trường
2.4 Bệnh hen suyễn. Hen suyễn là một vấn đề về phổi mãn tính, có thể dẫn đến chứng viêm và thu hẹp đường thở. Điều này sẽ khiến cho không khí khi di chuyển ra vào phổi, từ đó kích thích cơn ho kèm theo thở khò khè, khó thở hoặc cảm giác tức ngực.Nếu bạn bị ho quá nhiều do bệnh hen suyễn, điều quan trọng là tìm cách kiểm soát và khắc phục cho căn bệnh này này theo sự chỉ dẫn của bác sĩ. Quản lý bệnh hen suyễn tốt sẽ giúp cơn ho không bị bùng phát.2.5 Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) thường chỉ một nhóm các tình trạng về phổi mãn tính, làm cản trở luồng không khí đi đến phổi. Khi các đường dẫn khí trong phổi bị sưng lên và viêm, các mô phổi giữ vai trò trao đổi khí có thể không hoạt động hiệu quả như trước.Tình trạng COPD thường gây ra những cơn ho mãn tính kèm theo các triệu chứng khác như khó thở, thở khò khè, môi tím tái, nhiễm trùng đường hô hấp trên hoặc mệt mỏi.2.6 Sử dụng một số loại thuốcĐôi khi tình trạng ho không kiểm soát hoặc ho quá nhiều có thể là một tác dụng phụ do một số loại thuốc gây ra. Những bệnh nhân cao huyết áp thường xuyên sử dụng thuốc ức chế men chuyển angiotensin để quản lý mức huyết áp thường dễ gặp phải những cơn ho. Ngoài ra, những người thường sử dụng thuốc chống động kinh topiramate cũng có thể mắc phải tình trạng ho khan.
3. Các biện pháp giúp kiểm soát cơn ho hiệu quả
Các cách kiểm soát cơn ho có thể bao gồm trị liệu tự nhiên tại nhà hoặc sử dụng thuốc để loại bỏ cơn ho. Cụ thể:3.1 Các cách kiểm soát cơn ho đơn giản tại nhà. Dưới đây là một số cách giúp đẩy lùi cơn ho đơn giản và hiệu quả ngay tại nhà mà bạn nên tham khảo, bao gồm:Sử dụng máy tạo độ ẩm giúp làm ẩm không khí hoặc tắm nước ấm trước khi đi ngủ.Khi nằm, hãy nâng đầu lên một chút bằng một chiếc gối hỗ trợ.Sử dụng nước muối xịt mũi hoặc nước muối sinh lý.Ngậm một thìa cà phê mật ong (tuy nhiên cần tránh thực hiện phương pháp này đối với trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi).Uống trà hoặc súp ấm, giúp làm dịu vùng cổ họng.Ngậm viên ngậm mật ong hoặc tinh dầu bạc hà trước khi đi ngủ để giảm cơn ho về đêm.3.2 Cách kiểm soát cơn ho bằng thuốc. Nếu bạn muốn giảm ho nhanh chóng, một số loại thuốc trị ho và thuốc cảm lạnh không kê đơn có thể hữu ích đối với bạn. Những loại thuốc này thường bao gồm sự kết hợp của nhiều thành phần khác nhau trong một viên nang, ví dụ như:Thuốc giảm ho: Hoạt động bằng cách ngăn chặn phản xạ ho, loại phổ biến nhất là Dextromethorphan.Thuốc kháng histamine: Bao gồm brompheniramine, diphenhydramine, chlorpheniramine hoặc doxylamine, giúp ngăn chặn cơn ho, hắt hơi và sổ mũi hiệu quả.Thuốc thông mũi: Bao gồm pseudoephedrine hoặc phenylephrine, giúp mũi hoặc viêm xoang bị nghẹt trở nên thông thoáng hơn, từ đó làm dịu cơn ho của bạn.Thuốc long đờm: Giúp làm loãng chất nhầy gây kích thích cơn ho bùng phát.Tuy nhiên, khi điều trị ho bằng thuốc có thể gây ra những phản ứng phụ ngoài ý muốn như bồn chồn hoặc buồn ngủ. Ngoài ra, một số loại trong số chúng cũng có thể tiềm ẩn các rủi ro sức khỏe đối với những người có vấn đề về sức khỏe, chẳng hạn như cao huyết áp. Do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào để kiểm soát cơn ho.
Cách kiểm soát cơn ho bằng thuốc được nhiều người bệnh lựa chọn
4. Cơn ho như thế nào thì nên đến khám bác sĩ?
Bạn cần đến gặp bác sĩ nếu cơn ho trở nên nặng hơn, dai dẳng hoặc tiến triển trầm trọng theo thời gian. Những đặc điểm này thường cảnh báo bạn cần được điều trị y tế ngay lập tức để tránh các nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn khác.Ngoài ra, bạn cũng cần đến khám bác sĩ càng sớm càng tốt nếu xuất hiện cơn ho không kiểm soát kèm theo các triệu chứng đáng chú ý sau đây:Sốt trên 102 ° F (38,9o. C) và kéo dài liên tục 3 ngày mà không khỏi.Ớn lạnh về đêm.Ho ra đờm hoặc chất nhầy có lẫn máu.Môi tím tái.Khó thở, thở khò khè.Buồn ngủ quá mức, chán ăn hoặc thường xuyên khát nước.Cáu kỉnh bất thường.Cơn ho kéo dài quá 3 tuần mà không khỏi. | vinmec | 1,408 |
Bệnh đau đầu điều trị thế nào để dứt điểm
Bệnh đau đầu hầu như không đe dọa đến tính mạng người bệnh. Tuy nhiên, đó có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh nguy hiểm khác.
1. Bệnh đau đầu là gì?
Đau đầu là bệnh cực phổ biến ở mọi lứa tuổi. Đau đầu là cảm giác đau nhức ở phần đầu do nhiều chứng bệnh khác nhau gây ra. Cơn đau có thể xảy ra đột ngột trong thời gian ngắn hoặc kéo dài ở bất kỳ vị trí nào trên đầu.
Đau đầu kéo dài có thể là dấu hiệu của nhiều loại bệnh
Đau đầu cũng có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời. Bệnh được chia thành nhiều loại như: Đau nửa đầu, đau đầu chuỗi, đau đầu do xoang, căng cơ, do chấn thương…
2. Triệu chứng bệnh đau đầu là gì
Một số triệu chứng đau đầu phổ biến là:
2.1. Đau đầu căng cơ
Khi bị đau, người bệnh cảm thấy nhức giống như đầu bị quấn, bó chặt. Cơn đau thường xảy ra ở hai bên đầu và diễn ra trong một thời gian ngắn.
2.2. Đau nửa đầu
Các cơn đau xuất hiện ở một bên đầu, kéo dài từ vài giờ đến cả ngày và thường xuyên lặp lại. Người bệnh có thể cảm thấy buồn nôn hoặc nôn đi kèm. Đồng thời, khi bị đau nửa đầu, người bệnh thường nhạy cảm với ánh sáng, tiếng ồn và mùi.
2.3. Đau từng cơn
Cơn đau đầu nhức nhối bắt đầu ở khu vực xung quanh mắt, có thể kéo dài từ 15 phút đến 3 giờ. Đi kèm cơn đau có thể là các triệu chứng sưng mắt, sụp mí, chảy nước mắt, nghẹt mũi, chảy nước mũi.
3. Nguyên nhân do đâu
3.1. Các bệnh lý gây đau đầu
Người mắc các bệnh như viêm xoang, đau nửa đầu, thiếu máu… thường sẽ xuất hiện tình trạng đau đầu.
– Viêm xoang: Hầu hết các trường hợp viêm xoang thường xuyên có tình trạng đau đầu hoặc đau nửa đầu. Muốn dứt điểm cơn đau này cần điều trị khỏi bệnh viêm xoang.
Viêm xoang gây ra tình trạng đau nửa đầu thường xuyên
– Đau nửa đầu Migraine: Triệu chứng này thể hiện rõ ở các cơn đau nửa đầu không cố định. Lúc đau, da đầu căng và giật từng cơn. Cơn đau bình thường đến dữ dội. Bệnh đau nửa đầu phổ biến ở phụ nữ trung niên. Các triệu chứng bệnh chủ yếu xảy ra vào buổi sáng.
Đau nửa đầu Migraine không nguy hiểm, tuy nhiên sẽ gây ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống của bệnh nhân. Một số trường hợp bệnh có thể dẫn đến các biến chứng thần kinh.
– Thiếu máu: Thiếu máu, đặc biệt thiếu máu lên não sẽ tạo ra những cơn đau nhức đầu nghiêm trọng, kèm theo mệt mỏi, chóng mặt… Để dứt điểm tình trạng này, bệnh nhân cần điều trị khỏi bệnh thiếu máu.
– Tăng nhãn áp: Bệnh lý ở hệ thần kinh mắt, đặc biệt là các bệnh lý tăng nhãn áp, rối loạn điều tiết… sẽ gây ra cơn đau dữ dội.
– Người mắc các bệnh như: tăng huyết áp, lupus ban đỏ, tăng huyết áp…
3.2. Đau đầu là dấu hiệu của một số bệnh
Đau đầu có thể là dấu hiệu của các bệnh nguy hiểm. Do vậy người bệnh cần chú ý theo dõi sức khỏe thường xuyên để phát hiện bệnh kịp thời.
– Tai biến mạch máu não: Tình trạng đầu đau nhức liên tục, có thể kèm theo giảm thị lực, giảm khả năng nói, mất thăng bằng, nôn mửa, thay đổi ý thức, tê bì vùng mặt… có thể là triệu chứng thường thấy của tai biến mạch máu não.
– Khối u não: Khoảng 50% người bệnh u não thường xuyên bị đau đầu. Cơn đau nặng hơn vào ban đêm và ngày càng dữ dội. Người bệnh cần chụp CT hoặc MRI để chẩn đoán kịp thời nếu phát hiện các cơn đau như thế này.
– Nhiễm trùng não hoặc màng não: Các cơn đau liên tục đi kèm các biểu hiện như sốt, cứng vùng gáy, sợ ánh sáng… là dấu hiệu bệnh nhiễm trùng não hoặc nhiễm trùng màng não. Bệnh nhân cần xét nghiệm máu, chụp MRI và chọc dò dịch tủy để chẩn đoán đúng bệnh.
– Di chứng chấn thương: Các chấn thương từ nhẹ đến nặng ở vùng đầu có thể gây tụ máu và là nguyên nhân dẫn tới đau đầu. Để chấm dứt cơn đau, người bệnh cần phẫu thuật giải phóng dây thần kinh theo chỉ định của bác sĩ.
3.3. Nguyên nhân không do bệnh lý
Một số lý do đau đầu không do bệnh lý đó là:
– Mất nước
– Căng thẳng kéo dài
– Thay đổi hormone sau sinh
– Phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh hoặc ở chu kỳ kinh nguyệt.
– Tác dụng phụ của thuốc
– Sử dụng nhiều đồ uống không tốt như bia rượu, cà phê…
– Rối loạn thói quen sinh hoạt
Các nguyên nhân ngoài bệnh lý thường lành tính, người bệnh cần chú ý điều chỉnh chế độ sinh hoạt đảm bảo khoa học, để chấm dứt các cơn đau.
4. Điều trị dứt điểm bệnh đau đầu
Trước tiên, để điều trị bệnh, bạn cần có lối sống khoa học, lành mạnh, đủ thời gian nghỉ ngơi và thư giãn. Nếu các cơn đau nhức dữ dội và liên tục không rõ nguyên nhân, bạn cần đi khám để bác sĩ chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Đau dữ dội và kéo dài cần đi khám ngay để tránh các biến chứng nguy hiểm
4.1. Sử dụng thuốc điều trị
Người bệnh có thể sử dụng một số loại thuốc giảm đau (không kê đơn) như như aspirin, acetaminophen hoặc ibuprofen. Tuy nhiên, không được lạm dụng các thuốc này vì có thể gây ra tình trạng đau đầu mãn tính.
Đối với trường hợp đau liên tục và kéo dài, người bệnh cần đi khám ngay. Các cơn đau có thể là dấu hiệu các bệnh lý nguy hiểm. Bác sĩ sẽ chẩn đoán và điều trị bệnh để làm giảm các cơn đau.
4.2. Phương pháp điều trị thay thế
– Biofeedback (Phản hồi sinh học) giúp người bệnh kiểm soát chức năng sinh lý học của cơ thể
– Châm cứu
– Trị liệu tâm lý
– Thiền định
– Chườm nóng hoặc chườm lạnh
Trước khi áp dụng các phương pháp điều trị thay thế, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn điều trị theo tình trạng bệnh. Các phương pháp này chỉ giúp hỗ trợ giảm triệu chứng, không có khả năng trị bệnh triệt để. Vì vậy, người bệnh cần đi khám và điều trị bởi bác sĩ chuyên khoa để dứt điểm bệnh. | thucuc | 1,190 |
Công dụng thuốc Fluidasa 200mg
Thuốc Fluidasa 200mg được bào chế dưới dạng cốm pha dung dịch uống với thành phần chính là Acetylcystein. Thuốc được sử dụng trong điều trị một số bệnh về đường hô hấp và trong phẫu thuật.
1. Thuốc Fluidasa 200mg công dụng là gì?
1 gói cốm pha dung dịch uống thuốc Fluidasa 200mg có chứa 200mg acetylcystein và các tá dược khác.Acetylcystein (N-acetylcystein) là 1 dẫn chất N-acetyl của L-cystein, 1 loại amino - acid tự nhiên. Acetylcystein được sử dụng làm thuốc tiêu chất nhầy và thuốc giải độc khi quá liều paracetamol. Thành phần này làm giảm độ quánh của đờm ở phổi bằng cách tách đôi cầu nối disulfua trong mucoprotein và tạo sự thuận lợi để tống đờm ra ngoài bằng dẫn lưu tư thế, ho hoặc bằng phương pháp cơ học.Acetylcystein được sử dụng để bảo vệ chống độc cho gan do quá liều paracetamol. Tác dụng này dựa trên cơ chế duy trì hoặc khôi phục nồng độ glutathion của gan - chất quan trọng để làm bất hoạt chuyển hóa trung gian của paracetamol gây độc cho gan. Acetylcystein có khả năng bảo vệ được gan nếu bắt đầu điều trị trong vòng 12 giờ sau khi quá liều paracetamol, nên sử dụng càng sớm càng tốt.Chỉ định: Thuốc Fluidasa 200mg được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Thuốc tiêu chất nhầy ở bệnh nhầy nhớt (mucoviscidosis) trong các bệnh lý hô hấp có đờm dày quánh;Hen phế quản, viêm phế quản cấp và mãn tính, khí thũng, viêm phổi phế quản, giãn phế quản, áp xe phổi, xẹp phổi, viêm tiểu phế quản, bệnh nhầy nhớt;Tai mũi họng: Viêm xoang, viêm tai, viêm thanh khí quản, viêm mũi hầu;Viêm phế quản liên quan đến bệnh lao phổi;Dự phòng và điều trị biến chứng tắc nghẽn và nhiễm trùng ở phẫu thuật mở khí quản: Chụp X-quang phế quản, soi phế quản;Phẫu thuật: Dự phòng các biến chứng phế quản phổi khi thực hiện phẫu thuật (bụng, ngực,...);Giải độc khi bị ngộ độc Paracetamol.Chống chỉ định: Không sử dụng thuốc Fluidasa 200mg trong các trường hợp sau:Người lớn tuổi bị suy hô hấp nặng và người bệnh hen;Người mẫn cảm đối với Acetylcystein hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc;Lưu ý cân nhắc lợi ích và nguy cơ khi dùng thuốc cho người đã bị chảy máu đường tiêu hóa (loét dạ dày, giãn tĩnh mạch thực quản);Trẻ em từ 2 tuổi trở xuống.
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Fluidasa 200mg
Cách dùng: Thuốc Fluidasa 200mg được sử dụng theo đường uống. Người dùng cho 1/2 gói thuốc (trẻ em) hoặc 1 gói thuốc vào 1 cốc nước, hòa tan hết rồi uống. Chú ý nên sử dụng thuốc Fluidasa 200mg ngay sau khi pha, không để quá lâu và không nên pha nhiều rồi để qua đêm.Liều dùng: Sử dụng thuốc Fluidasa 200mg theo liều dùng như sau:Liều sử dụng thông thường cho trẻ em: Liều trung bình là 1⁄2 gói/lần x 2 - 4 lần/ngày tùy theo độ tuổi;Liều thông thường cho người lớn: Liều trung bình là 1 gói/lần x 3 lần/ngày.Chú ý: Liều sử dụng thuốc Fluidasa 200mg nêu trên chỉ có tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào diễn tiến của bệnh cũng như thể trạng người bệnh. Để có liều sử dụng thuốc phù hợp nhất, người dùng cần tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị.Quá liều: Các trường hợp quá liều thuốc Fluidasa 200mg hiện chưa được báo cáo. Acetylcystein được sử dụng liều rất cao ở người mà không thấy các tác dụng thứ phát, ngoại trừ khả năng gây ra ngộ độc do quá liều. Trong trường hợp cần thiết có thể đặt dẫn lưu tư thế và thông khí quản.Quên liều: Nếu bệnh nhân quên 1 liều thuốc Fluidasa 200mg, hãy sử dụng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên đối với trường hợp gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, người bệnh hãy bỏ qua liều Fluidasa 200mg đã quên và dùng liều kế tiếp như dự kiến. Chú ý không được dùng gấp đôi liều thuốc nếu không được bác sĩ hướng dẫn.
3. Tác dụng phụ của thuốc Fluidasa 200mg
Trong quá trình sử dụng thuốc Fluidasa 200mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ như:Ở liều cao, có thể thấy xuất hiện những rối loạn về tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy, đau dạ dày). Lúc này cần phải giảm liều thuốc;Thường gặp: Nôn, buồn nôn, phù, đỏ bừng, tim đập nhanh;Ít gặp: Tiêu chảy, tăng mẫn cảm, đau bụng, viêm miệng, hạ huyết áp, ù tai, nhức đầu, ran ngáy, chảy nước mũi nhiều, mày đay, phát ban, phù mạch, sốt, ngứa;Hiếm gặp: Co thắt phế quản, khó tiêu, khó thở, rét run, phản ứng dạng phản vệ toàn thân.Ngưng dùng thuốc, báo ngay cho bác sĩ nếu bệnh nhân gặp các tác dụng phụ rất hiếm gặp sau:Phản ứng dị ứng mức độ nặng có thể đe dọa đến tính mạng, dấu hiệu này có thể bao gồm: Khó nuốt, phát ban, khó thở, phù nề vùng mặt, môi, cổ họng hoặc lưỡi;Xuất huyết nhiều;Da xuất hiện các nốt bỏng rộp, tróc vảy, xuất huyết, mảng bóng nước;Người bệnh nên báo cho bác sĩ điều trị về các tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Fluidasa 200mg để được hướng dẫn xử lý bằng phương pháp phù hợp.
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Fluidasa 200mg
Một số điều bệnh nhân cần chú ý trước và trong khi sử dụng thuốc Fluidasa 200mg:Người bệnh hen phế quản phải được kiểm soát chặt chẽ khi sử dụng thuốc Fluidasa 200mg. Nếu có co thắt phế quản thì phải dừng điều trị;Đối với trường hợp tăng tiết quá mức, đặc biệt là người ốm nặng hoặc trẻ nhỏ, người phải bất động thì nên cân nhắc sử dụng các chất hút dịch tiết. Không nên sử dụng thuốc Fluidasa 200mg cho người bệnh có khả năng khạc đờm trừ khi dùng phương pháp trị liệu vật lý ở đường hô hấp;Dung dịch acetylcystein có thể có một chút mùi lưu huỳnh thoang thoảng và không cần phải thay thế;Nên uống thuốc Fluidasa 200mg cùng với bữa ăn để tránh xảy ra các rối loạn dạ dày;Để tăng cường tác dụng của thuốc Fluidasa 200mg, nên uống nhiều nước trừ khi bác sĩ điều trị không cho sử dụng;Ho là cơ chế của cơ thể để bảo vệ phế quản - phổi. Ho có thể là biện pháp cần thiết để loại bỏ đờm sau khi thuốc Fluidasa 200mg làm loãng đờm hơn;Thận trọng khi dùng thuốc ở bệnh nhân đến thời hạn làm xét nghiệm nước tiểu hoặc máu vì thuốc có thể làm ảnh hưởng đến kết quả của một vài xét nghiệm;Cần cẩn thận khi dùng thuốc ở những người bệnh suy gan, loét dạ dày - tá tràng;Có nguy cơ xảy ra sốc phản vệ sau khi sử dụng thuốc Fluidasa 200mg;Buồn nôn và nôn có thể xảy ra do thuốc Fluidasa 200mg có khả năng làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa trên người bệnh đã có bệnh lý này từ trước;Thuốc Fluidasa 200mg có chứa lactose, người bệnh bị bệnh di truyền hiếm gặp của chứng bất dung nạp galactose, kém hấp thụ glucose - galactose hoặc thiếu hụt Lapp lactase không nên sử dụng thuốc này;Chưa có báo cáo về ảnh hưởng của thuốc Fluidasa 200mg đến khả năng lái xe và vận hành máy móc nên cũng cần lưu ý đôi chút;Phụ nữ đang mang thai: Không được tự ý dùng thuốc, nên lắng nghe chỉ dẫn của bác sĩ điều trị;Thời kỳ cho con bú: Hiện vẫn chưa thấy tác dụng của thuốc Fluidasa 200mg đối với phụ nữ đang trong thời gian cho con bú nên chỉ sử dụng khi thật cần thiết, cân nhắc lợi ích cẩn thận.
5. Tương tác thuốc Fluidasa 200mg
Tương tác thuốc có thể làm tăng nguy cơ xảy ra các phản ứng/tác dụng phụ hoặc ảnh hưởng tới hiệu quả điều trị của một vài loại thuốc. Một số tương tác thuốc Fluidasa 200mg người dùng cần chú ý là:Kết hợp với kháng sinh penicillin bán tổng hợp có thể gây tăng nồng độ huyết thanh;Kết hợp với kháng sinh cephalosporin thế hệ 1 gây giảm nồng độ thuốc Fluidasa 200mg trong huyết thanh.Trong quá trình sử dụng thuốc Fluidasa 200mg, bệnh nhân cần đặc biệt tuân thủ đúng chỉ dẫn của bác sĩ chuyên môn để đạt được hiệu quả cao. Ngoài ra, nếu có bất cứ băn khoăn nào, người bệnh cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Đặc biệt, bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về các loại dược phẩm mình mới dùng/đang dùng để có sự điều chỉnh phù hợp, tránh các tương tác thuốc bất lợi. | vinmec | 1,496 |
Xương mác chân bị lệch có tự khỏi không?
Xương mác và xương chày là hai xương cấu tạo nên cẳng chân. Vì là xương nhỏ hơn nên khi chấn thương xảy ra, xương bị gãy thường là xương mác. Nhiều người đặt ra câu hỏi khi xương mác chân bị lệch có tự khỏi được không?
1. Xương mác chân là gì?
Xương mác chân là một xương dài, ở ngoài cẳng chân, mảnh khảnh, là một xương phụ vì thế người ta có thể lấy bỏ 2/3 trên xương mác chân cũng không ảnh hưởng đến chức năng của chi dưới. Xương mác chân rất dễ liền xương vì thế khi gãy cả 2 xương cẳng chân, xương mác chân thường liền xương trước và sự liền xương này lại cản trở đến sự liền xương của xương chày.Xương mác chân là xương phụ ở cẳng chân, chỉ chịu lực một phần nhỏ. Do đó nếu xương mác chân bị gãy mà không ảnh hưởng tới sự vững của cổ chân thì bệnh nhân vẫn có thể đi lại được. Thông thường bệnh nhân sẽ được bó bột nếu như xương mác chân không có di lệch nhiều.Với trường hợp bó bột thì cần bó trong khoảng thời gian từ 6 đến 8 tuần, sau đó bệnh nhân tập vận động đi lại, lúc đầu có nạng đỡ, sau khi không thấy đau có thể bỏ nạng để đi những đoạn ngắn, rồi đi dài hơn. Cần tránh vận động đi lại bằng chân đau quá sớm vì lúc này can xương chưa chắc có thể dẫn tới xương liền không tốt.
Xương mác chân là xương phụ ở cẳng chân
2. Xương mác chân bị lệch có tự khỏi không?
Bệnh nhân gặp xương mác chân bị lệch theo thời gian sẽ tự hồi phục trở lại. Tuy nhiên không phải trường hợp nào can xương cũng thẳng, có những trường hợp sau khi hồi phục xương mác chân lại bị cong. Xương mác chân sau khi gãy mà can lệch cũng không làm ảnh hưởng đến chức năng vận động của chân. Với trường hợp xương mác bị lệch ít vài mm thì can xương có thể mọc nối qua 2 đầu xương và không để lại di chứng gì trên người bệnh.Thời gian trung bình liền xương là 1-2 tháng, tùy mức độ gãy xương, có nhiễm trùng hay không, có béo phì, suy dinh dưỡng, bệnh tiểu đường, lớn tuổi, hút thuốc lá hay không... mà xương sẽ lành nhanh hơn hay chậm hơn.
Lệch xương mác không phải bó bột và có thể tự khỏi
Trong vấn đề dinh dưỡng bạn không có kiêng cữ gì, ngoại trừ không nên hút thuốc lá vì thuốc lá làm chậm lành xương, hạn chế uống rượu để tránh té ngã do say xỉn. Việc ăn uống nhiều thực phẩm có hàm lượng canxi cao (như hải sản) hay uống thêm thuốc/sữa bổ sung canxi thật ra không được chứng minh là làm tăng khả năng liền xương hay rút ngắn thời gian liền xương ở người trước đây khỏe mạnh bình thường. Nên ăn uống đầy đủ chất là tốt nhất vì quá trình lành vết thương không chỉ cần canxi mà còn cần các chất khác như đạm, các vi khoáng chất, vitamin...Nếu bạn đang gặp các vấn đề về xương khớp thì đừng nên chủ quan, hãy đến ngay trung tâm y tế để được khám và tư vấn điều trị. | vinmec | 580 |
Tìm hiểu tán sỏi ngoài cơ thể giá bao nhiêu?
Đối với bệnh nhân sỏi thận sỏi tiết niệu, tán sỏi ngoài cơ thể là biện pháp an toàn và hiệu quả với nhiều ưu điểm vượt trội như: ít xâm lấn, nhanh hồi phục. bảo vệ chức năng cơ thể… Nhờ sự hỗ trợ của dàn máy tán sỏi công nghệ cao, việc điều trị sỏi tiết niệu trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều. Nhưng cũng vì lẽ đó, nhiều bệnh nhân băn khoăn mức giá của phương pháp này sẽ cao hơn, bài viết dưới đây sẽ trả lời câu hỏi tán sỏi ngoài cơ thể giá bao nhiêu cho bệnh nhân.
1. Tìm hiểu tổng quan về tán sỏi ngoài cơ thể
1.1 Tìm hiểu về kỹ thuật tán sỏi ngoài cơ thể
Tán sỏi ngoài cơ thể là phương pháp sử dụng sóng xung kích tập trung vào sỏi trong cơ thể và phá vỡ liên kết sỏi, biến sỏi thành nhiều mảnh vụn. Kỹ thuật này hoàn toàn không xâm lấn, không cần can thiệp vào bất kì bộ phận nào trên cơ thể người bệnh.
Sau khoảng 7 -15 ngày, vụn sỏi sẽ theo dòng nước tiểu cuốn trôi ra khỏi cơ thể, người bệnh sẽ sạch sỏi hoàn toàn. Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ điều khiến máy để sóng xung kích tác động vào đúng hướng viên sỏi, hội tụ năng lượng xung kích vào khu vực có sỏi, năng lượng này hoàn toàn vô hại với cơ thể người bệnh.
Tán sỏi ngoài cơ thể là phương pháp điều trị sỏi tiết niệu ưu tiên hàng đầu hiện nay bởi:
– Không cần mổ: không xâm lấn đến cơ thể người bệnh, không đau, không cần nằm viện
– Rút ngắn tối đa thời gian hồi phục và nghỉ dưỡng so với các phương pháp điều trị truyền thống
– Bảo vệ cơ thể người bệnh: không để lại sẹo ảnh hưởng đến thẩm mĩ, không tác động đến cơ thể nên không ảnh hưởng đến chức năng cơ thể…
Tán sỏi ngoài cơ thể bảo vệ tối đa cơ thể và độ an toàn cho người bệnh khi điều trị
1.2 Những trường hợp được chỉ định và trường hợp chống chỉ định tán sỏi ngoài cơ thể
Tán sỏi ngoài cơ thể được áp dụng cho nhiều trường hợp sỏi, tuy nhiên tùy vào tình trạng sỏi mà bệnh nhân sẽ được chỉ định điều trị khác nhau. Những trường hợp áp dụng điều trị với tán sỏi ngoài cơ thể bao gồm:
– Bệnh nhân có sỏi thận kích thước bé hơn 1.5 cm
– Bệnh nhân có sỏi niệu quản ở vị trí 1/3 trên(gần thận) với kích thước bé hơn 1cm
Bên cạnh đó, những trường hợp không được chỉ định điều trị tán sỏi ngoài cơ thể bao gồm:
– Bệnh nhân nam giới bị hẹp niệu đạo bẩm sinh
– Bệnh nhân bị hẹp niệu quản bẩm sinh
– Bệnh nhân mắc phải tình trạng rối loạn máu khó đông
– Bệnh nhân bị viêm đường tiết niệu chưa được điều trị dứt điểm
– Bệnh nhân đang mang thai
– Bệnh nhân có bệnh lý nội khoa nặng: suy thận cấp, suy tim, huyết áp cao…
– Ngoài ra một số trường hợp bệnh nhân chống chỉ định với điều trị tán sỏi ngoài cơ thể tương đối, có thể điều trị nếu được bác sĩ chỉ định như bệnh nhân bị béo phì.
1.3 Cần lưu ý những gì sau khi điều trị tán sỏi ngoài cơ thể
Sau khi tán sỏi ngoài cơ thể, bệnh nhân cần thực hiện theo chỉ định của bác sĩ về ăn uống, sinh hoạt đồng thời kết hợp với lối vận động lành mạnh để cơ thể nhanh đào thải vụn sỏi, hồi phục nhanh chóng:
– Bệnh nhân nên uống nhiều nước sau khi tán sỏi: ít nhất là 2 lít nước mỗi ngày.
Sau khi tán sỏi ngoài cơ thể, người bệnh nên bổ sung nhiều nước mỗi ngày
– Bệnh nhân cần lưu ý về nước tiểu sau khi tán sỏi: màu sắc nước tiểu, vụn sỏi đào thải cùng nước tiểu, có lẫn máu hay không…
– Bệnh nhân nên nghỉ ngơi một vài ngày sau điều trị, tránh vận động quá mạnh. Đồng thời nên tập luyện thể thao nhẹ nhàng, tránh nằm ỳ một chỗ.
– Bệnh nhân cần đến tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ để theo dõi: tình trạng đào thải vụn sỏi, xác nhận không có sót sỏi, đánh giá nguy cơ tái phát(nếu có)…
– Về ăn uống: Bệnh nhân nên tránh ăn nhiều muối, nhiều đạm, thực phẩm chứa nhiều oxalat, cà phê, nước chè… Bên cạnh đó, nên bổ dụng nhiều rau củ, nước ép hoa quả… để cân bằng dưỡng chất.
– Về sinh hoạt: Bệnh nhân không nên sử dụng chất kích thích, không nên va đập, lôi kéo quá mạnh bởi cơ thể sau khi tán sỏi cần thời gian theo dõi và phục hồi.
2. Tán sỏi ngoài cơ thể và mức chi phí điều trị
2.1 Tán sỏi ngoài cơ thể có giá bao nhiêu – có cao không?
Khác với nhiều phương pháp điều trị khác, tán sỏi ngoài cơ thể có nhiều ưu điểm khác biệt trong điều trị sỏi như: nhẹ nhàng, không xâm lấn… Đồng thời, kết cấu máy tán sỏi xung kích cũng an toàn, không ảnh hưởng đến cơ thể người bệnh do đó mức chi phí người bệnh bỏ ra sẽ hoàn toàn xứng đáng với kết quả.
Để trả lời câu hỏi mức giá tán sỏi ngoài cơ thể có cao không, người bệnh cần lưu ý những yếu tố ảnh hưởng đến mức chi phí như sau:
– Tình trạng sỏi của người bệnh: Nếu tình trạng của người bệnh phức tạp, chi phí điều trị sẽ cao hơn so với các trường hợp sỏi một viên đơn thuần.
– Tình trạng sức khỏe của người bệnh: Nếu cơ thể người bệnh có thêm một số bệnh lý nền hoặc một số yếu tố nguy cơ trong điều trị; hiển nhiên việc điều trị sẽ khó khăn hơn và yêu cầu về trình độ của đội ngũ cán bộ y tế cao hơn. Vì vậy, mức chi phí cũng nhiều hơn so với thông thường.
2.2 Tán sỏi ngoài cơ thể có giá bao nhiêu – có cách nào giảm chi phí không? | thucuc | 1,100 |
Triệu chứng ung thư thực quản giai đoạn 2
Ung thư thực quản giai đoạn 2 vẫn có thể chữa khỏi nếu điều trị tích cực và đúng hướng. Hiểu được các triệu chứng ung thư thực quản giai đoạn 2 giúp chúng ta cảnh giác và sớm phát hiện bệnh.
Triệu chứng ung thư thực quản giai đoạn 2
Ung thư lan đến lớp sâu hơn của thành thực quản hoặc xâm lấn đễn tổ chức bạch huyết lân cận.Ung thư chưa xâm lấn đến các bộ phận khác của cơ thể. Ung thư thực quản giai đoạn 2 có thể chia làm 2 giai đoạn nhỏ:
Giai đoạn 2A
Giai đoạn 2A có nghĩa là ung thư đã phát triển thành lớp vỏ ngoài của thực quản và không xâm lấn đến các mô lân cận.
Giai đoạn 2B
Giai đoạn 2B, ung thư ở thực quản đã lan rộng vào 1 hoặc 2 hạch bạch huyết gần đó nhưng không xâm lấn đến các cơ quan khác.
Phương pháp điều trị ung thư phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Giai đoạn của bệnh ung thư của bạn sẽ giúp bác sĩ quyết định phương pháp điều trị.
Điều trị cũng phụ thuộc vào:
Điều trị ung thư thực quản giai đoạn 2 | thucuc | 214 |
Có khám răng bảo hiểm y tế được không, áp dụng thế nào?
Khám răng bảo hiểm y tế được quy định trong từng trường hợp cụ thể theo Điều 21, Luật Bảo hiểm y tế. Thông qua đó, người bệnh sẽ được chi trả một phần hoặc toàn bộ chi phí khám, điều trị các bệnh lý về răng miệng. Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về chế độ này qua bài viết sau đây.
1. Tìm hiểu chung về khám răng bảo hiểm y tế
1.1. Có khám răng bảo hiểm y tế được không?
Theo Điều 21, Luật bảo hiểm y tế sửa đổi và bổ sung năm 2014, những trường hợp được hưởng các chế độ bảo hiểm y tế được quy định như sau:
– Trường hợp sinh con, khám thai định kỳ theo chỉ định của bác sĩ, khám và chữa bệnh, phục hồi chức năng.
– Trường hợp cấp cứu hoặc đang điều trị nội trú mà phải chuyển tuyến chuyên môn kỹ thuật được quy định tại Điểm a, e, d, g, h, i trong Khoản 3, Điều 12 luật này.
Do vậy, hoạt động khám, chữa các bệnh về nha khoa sẽ được bảo hiểm y tế (BHYT) chi trả. Tuy nhiên, những dịch vụ thẩm mỹ cho răng không nằm trong danh mục được hưởng chế độ từ BHYT.
Khám răng bảo hiểm y tế giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho người sử dụng.
1.2. Thủ tục hưởng bảo hiểm y tế nha khoa
Bệnh nhân muốn được thanh toán bảo hiểm y tế khi đi khám nha khoa cần mang theo các loại giấy tờ sau:
– Thẻ BHYT còn hiệu lực, có ảnh, rõ thông tin và không bị nhàu nát.
– Chứng minh thư nhân dân hoặc Căn cước công dân còn hiệu lực trong trường hợp thẻ BHYT chưa có ảnh.
– Giấy hẹn lấy thẻ BHYT trong trường hợp đang đợi cấp lại thẻ.
1.3. Những nơi áp dụng khám răng bảo hiểm y tế
Không có bảo hiểm riêng cho lĩnh vực nha khoa. Bảo hiểm có thể áp dụng khi khám răng kết hợp chung trong nhóm bảo hiểm sức khỏe và cũng được quy định với các chính sách, điều khoản riêng.
2. Các trường hợp được hưởng bảo hiểm y tế
Các trường hợp cụ thể được hưởng chế độ từ BHYT được quy định như sau:
2.1. Khám răng do có bệnh lý
Điều 21 của Luật bảo hiểm y tế quy định, các trường hợp khám và chữa bệnh sẽ được quỹ bảo hiểm y tế chi trả. Khám răng cũng là một hình thức khám bệnh, liên quan tới lĩnh vực răng hàm mặt. Do vậy, người có bảo hiểm y tế khi đi khám các vấn đề liên quan tới sức khỏe răng miệng sẽ được chi trả 1 phần hoặc toàn bộ phí khám bệnh.
Tuy nhiên, trường hợp khám sức khỏe nha khoa định kỳ không do bệnh lý thì không được BHYT chi trả.
2.2. Nhổ răng do bệnh lý
Những trường hợp nhổ răng bệnh lý do bác sĩ chỉ định sẽ được chi trả bảo hiểm y tế bao gồm:
– Sâu răng.
– Răng số 8 mọc ngầm, mọc lệch…
– Răng, nướu bị viêm nhiễm.
– Bệnh lý răng miệng khác bắt buộc phải nhổ để đảm bảo sức khỏe.
Những trường hợp nhổ răng thẩm mỹ không được bác sĩ chỉ định sẽ không được hưởng chính sách bảo hiểm y tế.
2.3. Trám răng, hàn răng
Những trường hợp trám và hàm răng được bảo hiểm y tế chi trả bao gồm:
– Được bác sĩ chỉ định trám răng do các bệnh lý về răng ảnh hưởng tới khả năng nhai và sức khỏe..
– Chi phí điều trị trám và hàn răng không được ngân sách nhà nước chi trả.
Trám răng, hàn răng là một trong các trường hợp được áp dụng bảo hiểm y tế
3. Các trường hợp không được hưởng bảo hiểm y tế
Cũng trong Điều 23 của Luật Bảo hiểm y tế, quy định các trường hợp không được hưởng chế độ là những trường hợp sử dụng dịch vụ thẩm mỹ răng như bọc sứ, dán sứ, tẩy trắng, niềng răng…. | thucuc | 723 |
Công dụng thuốc Clasanvyl
Thuốc Clasanvyl có thành phần chính là Amoxicilline, Kali Clavulanate. Thuốc thường được chỉ định trong điều trị các trường hợp nhiễm trùng. Hãy cùng tìm hiểu về công dụng thuốc Clasanvyl trong bài viết dưới đây.
1. Công dụng thuốc Cefrobactum
Thành phần Amoxicillin trong Cefrobactum là bền trong môi trường acid, có phổ tác dụng rộng, đặc biệt có tác dụng đối với trực khuẩn gram âm. Tương tự như các penicillin khác, amoxicillin có tác dụng diệt khuẩn theo cơ chế ức chế sinh tổng hợp mucopeptid của thành tế bào vi khuẩn.Amoxicillin có hoạt tính diệt khuẩn với phần lớn các vi khuẩn gram âm và gram dương như: H. influenzae, liên cầu, tụ cầu không tạo penicillinase, N.gonorrheae, E.coli, Diplococcus pneumoniae, proteus mirabilis.Amoxicillin không có tác dụng đối với những vi khuẩn tiết penicillinase, đặc biệt là các tụ cầu kháng methicillin, Pseudomonas, phần lớn các chủng Klebsiella và Enterobarter.
2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Clasanvyl
Thuốc Clasanvyl thường được chỉ định trong các trường hợp sau:Các nhiễm trùng đường hô hấp như viêm xoang, viêm tai giữa, viêm phổi, viêm phế quản cấp và mãn tính, ...Nhiễm khuẩn da và mô mềm. Nhiễm khuẩn thận, tiết niệu. Tuyệt đối không sử dụng Clasanvyl trong các trường hợp sau:Người bệnh dị ứng với penicillin, dị ứng chéo với cephalosporin. Tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng. Leukemia dòng lympho
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Clasanvyl
Clasanvyl là thuốc kê đơn, vì vậy người bệnh chỉ được dùng khi có sự chỉ định của bác sĩ và phải tuân thủ theo liệu trình điều trị, không được tự ý ngưng sử dụng thuốc, thay đổi liều lượng và đường dùng thuốc. Đồng thời, không nên sử dụng chung thuốc Clasanvyl với người khác hoặc đưa thuốc cho người khác sử dụng ngay cả khi họ có cùng chẩn đoán.Liều lượng:Trẻ em 6 – 12 tuổi, cân nặng từ 20 – 40kg: 1 – 2 muỗng (321,5mg/5ml) x 3 lần/ngày.Trẻ em 2 – 6 tuổi, cân nặng từ 12 – 20kg: 5ml (156,25mg/5ml) x 3 lần/ngày.Trẻ em 6 tháng – 2 tuổi, cân nặng từ 6 – 12kg: 2,5 m. L huyền dịch 156,25 mg/5 m. L x 3 lần/ngày.Tính theo hàm lượng amoxycillin:Trẻ em 2 – 12 tuổi: 30 – 60mg/kg/ngày. Trẻ em dưới 2 tuổi: 30 – 40mg/kg/ngày.Cần giảm liều thuốc Clasanvyl trong trường hợp suy gan, suy thận.Clasanvyl được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống và dùng theo uống. Khi quên liều, bạn hãy dùng một liều thay thế khác. Nếu đã đến gần lần dùng thuốc tiếp theo thì có thể bỏ qua, không tăng thêm liều hoặc gấp đôi liều để bù liều đã quên. Khi nghi ngờ quá liều, cần nhanh chóng đưa bệnh nhân đến bệnh viện gần nhất để được xử trí. Người nhà cần mang theo sổ khám bệnh và các thuốc bệnh nhân đã uống trước đó để hỗ trợ cho việc chẩn đoán.
4. Tác dụng không mong muốn
Ngoài tác dụng điều trị, thuốc Clasanvyl có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng như viêm đại tràng giả mạc, rối loạn tiêu hóa thoáng qua, sốt, đau khớp, ngứa, mày đay, phù thần kinh – mạch, sốc phản vệ, phản ứng da nặng, thay đổi huyết học và đông máu, vàng da tắc mật, viêm gan thoáng qua, ...Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp các tác dụng không mong muốn khác chưa được báo cáo, nghiên cứu. Vì vậy, cần theo dõi kỹ bệnh nhân trong quá trình điều trị và liên hệ ngay với bác sĩ khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
5. Tương tác thuốc
Các thuốc có thể tương tác với Cefrobactum như Allopurinol, Probenecid, thuốc chống đông máu, thuốc ngừa thai uống là hocmon.Để sử dụng thuốc Clasanvyl an toàn và hiệu quả, tránh xảy ra tương tác, bệnh nhân cần liệt kê và thông báo với bác sĩ về tất cả các thuốc đang dùng cũng như tình trạng sức khỏe hiện tại. Đồng thời, cần thảo luận với bác sĩ về việc sử dụng một số loại thực phẩm, đồ uống (như rượu bia, chất kích thích, thực phẩm lên men trong quá trình điều trị với thuốc Clasanvyl.
6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Clasanvyl
Thận trọng khi sử dụng thuốc Cefrobactum ở bệnh nhân có cơ địa dị ứng, hen phế quản, mày đay, viêm mũi dị ứng.Bảo quản thuốc Clasanvyl trong bao bì gốc của nhà sản xuất, ở nơi thoáng mát, sạch sẽ tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.Để Clasanvyl tránh xa tầm tay trẻ em cũng như vật nuôi, tránh chúng không biết nhai phải gây ra những tác dụng không mong muốn nghiêm trọng. | vinmec | 809 |
Đau trực tràng hậu môn có chữa được không?
XEM THÊM:
>> Khám trực tràng ở đâu uy tín?
>> Nguyên nhân, biểu hiện viêm trực tràng xuất huyết
>> Rò trực tràng và những điều cần biết
Đau trực tràng hậu môn là biểu hiện của nhiều bệnh lý phức tạp
1. Đau trực tràng hậu môn và những điều cần biết
Đau trực tràng hậu môn được xem là biểu hiện của nhiều bệnh lý phức tạp. Các bệnh lý về hậu môn trực tràng gây đau đớn, khiến người bệnh gặp bất tiện trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày, ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống. Quan trọng hơn nó còn để lại nhiều hệ lụy tới sức khỏe nếu người bệnh không phát hiện bệnh và có biện pháp điều trị dứt điểm kịp thời.
1.1. Bệnh trĩ
Trĩ là bệnh khá phổ biến trong cộng đồng, đặc biệt hay gặp ở dân văn phòng, những thường xuyên ngồi nhiều một chỗ, ít vận động, phụ nữ đang mang thai hoặc sau sinh nở, người hay mắc chứng táo bón kéo dài, ăn uống không khoa học,…
Có 3 dạng trĩ: trĩ nội, trĩ ngoại và trĩ tổng hợp với các triệu chứng điển hình đó là đại tiện ra máu, đau rát hậu môn, ngứa hậu môn, xuất hiện dị vật ở hậu môn khi đi vệ sinh hay cả khi ngồi nhiều.
1.2. Áp xe hậu môn
Đây là một trong những bệnh viêm nhiễm thường gặp tại hậu môn trực tràng. Tình trạng này khiến các mô xung quanh trực tràng, hậu môn bị sưng tấy và có nhiều ổ mủ gây đau đớn. Mủ vỡ và chảy ra khiến người bệnh vô cùng khó chịu trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày, thường xuyên mất ngủ về đêm, sốt cao.
Nếu không được chữa trị đúng cách và kịp thời người bệnh có thể bị hoại tử hậu môn, viêm nang lông, rò hậu môn… khiến việc đại tiện gặp nhiều khó khăn, đau đớn.
1.3. Rò hậu môn
Rò hậu môn chính là giai đoạn mãn tính của tình trạng áp xe hậu môn không được chữa trị kịp thời. Bên cạnh đó các tác nhân khác có thể mắc bệnh đó là người bị ung thư bạch huyết, phẫu thuật tiền liệt tuyến, người bị cắt tầng sinh môn do bị trĩ hay trong quá trình sinh nở…
Người bị rò hậu môn thường bị mụn nổi lên gây ngứa ngáy kèm đau đớn ở vùng hậu môn, người bệnh hay xì hơi, chảy mủ ở hậu môn và phân rỉ qua các lỗ rò gây mùi hôi khó chịu.
Người bệnh không được phát hiện và điều trị thích hợp có thể dẫn đến hoại tử hậu môn hay nguy hiểm hơn là biến chứng ung thư trực tràng, đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng.
1.4. Polyp hậu môn trực tràng
Polyp hậu môn trực tràng xảy ra khi các lớp niêm mạc trong hậu môn bị tăng sinh quá mức khiến trong hậu môn và đường ruột hình thành nên các khối u lành tình có hình tròn hoặc hình elip.
Hình ảnh đại trực tràng bình thường và đại trực tràng bị polyp
Người bị polyp trực tràng thường có biểu hiện đại tiện kèm máu tươi và dịch nhầy, đau bụng, mất máu khiến người bệnh dễ bị chóng mặt, ngất xỉu. Các khối polyp phát triển to lên sẽ tách khỏi các cơ và thụt ra ngoài hậu môn khiến người bệnh mất tự tin, lo lắng, khó chịu. Biến chứng nguy hiểm của bệnh đó là ung thư trực tràng.
>>
1.5. Ung thư hậu môn
Ung thư hậu môn là bệnh lý thường gặp hơn ở đối tượng nam giới trên 60 tuổi. Nguyên nhân chủ yếu gây bệnh được cho là do quan hệ tình dục đồng tính qua đường hậu môn và do vi rút HPV.
Triệu chứng khi bị bệnh đó là xuất hiện một khối u ở hậu môn, người bệnh bị đau hậu môn và sưng nề, tiết dịch hậu môn, thay đổi thói quen đại tiện…
…
2. Đau trực tràng hậu môn có chữa được không?
Bệnh lý đau trực tràng hậu môn có thể được chữa trị hiệu quả với phương pháp điều trị nội khoa hoặc ngoại khoa nếu được phát hiện sớm
Việc điều trị nội khoa hay ngoại khoa phụ thuộc vào nguyên nhân gây đau trực tràng là gì và tình trạng, giai đoạn bệnh. Dựa vào kết quả thăm khám bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.
– Điều trị nội khoa: các loại thuốc thường được dùng là thuốc uống, thuốc bôi hoặc thuốc đặt hậu môn. Người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ.
– Điều trị ngoại khoa: các trường hợp mắc bệnh lý trực tràng hậu môn ở giai đoạn nặng các bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật để kiểm soát được tình trạng bệnh và đạt được hiệu quả điều trị cao nhất.
2 phương pháp tiểu phẫu tiên tiến đang được áp dụng hiện nay tại các bệnh viện lớn đó là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu PPH và HCPT. | thucuc | 882 |
Chữa nhiệt miệng cho trẻ: các cách chữa trị hiệu quả nhất
Nhiệt miệng là một bệnh rất phổ biến ở trẻ em. Tuy bệnh này không nguy hiểm và có thể tự lành sau một vài tuần nhưng lại rất dễ bị tái phát và khiến cho trẻ khó chịu, biếng ăn. Chính vì thế, bố mẹ cần nắm rõ những cách chữa nhiệt miệng cho bé hiệu quả nhất tại nhà dưới đây để chăm sóc cho con yêu thật tốt nhé!
1. Mật ong chữa hiệu quả nhiệt miệng
Mật ong đứng đầu trong danh sách những thực phẩm chữa hiệu quả nhiệt miệng ở trẻ em. Theo các nghiên cứu khoa học, tỷ lệ ức chế hoặc tiêu diệt hầu hết các loại nấm và vi khuẩn của mật ong là 30%.
Do tính kháng khuẩn, chống viêm tốt nên sẽ giảm thiểu tình trạng đau đớn do vết loét miệng gây ra. Mật ong còn có khả năng ngăn chặn các vết loét lây lan, phát triển ở vùng nướu và miệng. Hơn nữa, mật ong có vị ngọt nên trở thành phương pháp chữa nhiệt miệng cho trẻ em phổ biến nhất.
Mật ong đứng đầu trong danh sách những thực phẩm chữa hiệu quả nhiệt miệng ở trẻ em do tính kháng khuẩn, chống viêm tốt và dễ uống.
Có 2 cách sử dụng mật ong thông thường mà mẹ có thể tham khảo:
– Chấm trực tiếp mật ong lên khu vực nhiệt miệng hoặc cho trẻ ngậm hàng ngày.
– Mẹ trộn mật ong với bột nghệ để thoa lên vết loét miệng giúp vết loét chóng lành và tái tạo các mô tổn thương.
Lưu ý khi sử dụng mật ong là chỉ dành cho những bé trên 12 tháng tuổi.
2. Cam thảo
Nóng trong là một trong những tác nhân gây nhiệt miệng, do đó những thực phẩm có tác dụng thanh nhiệt, giải độc cơ thể sẽ là “bài thuốc quý” để chữa trị hiệu quả. Trong số đó không thể không nhắc đến cam thảo có tác dụng cao, không còn gây nhiệt miệng.
Lưu ý khi sử dụng cam thảo là mẹ chỉ nên cho con uống 1-2 lần/ngày và nên ngừng khi thấy vết nhiệt miệng có dấu hiệu lành vì có thể ảnh hưởng đến tim mạch nếu sử dụng quá liều lượng. Thêm vào đó, cam thảo tuyệt đối không sử dụng cho trẻ sơ sinh, dưới 12 tháng tuổi.
3. Nước củ cải
Dùng nước củ cải cho con súc miệng là một trong những phương pháp mà các bác sĩ khuyến khích sử dụng cho trẻ em. Vừa có tác dụng giảm nhiệt miệng vừa làm sạch vùng miệng an toàn. Cách làm rất đơn giản với công thức nước củ cải súc miệng mày. Cụ thể, mẹ giã hoặc xay củ cải, hòa với nước lọc theo tỷ lệ 1:3 và lọc lấy nước, sau đó cho con súc miệng 2-3 lần/ ngày, sau 2 ngày là bệnh sẽ khỏi hẳn.
4. Lô hội (nha đam)
Nhựa trong lô hội có tính kháng khuẩn cao giúp làm giảm sưng, đau và vết thương mau lành hơn. Mẹ hãy cắt một đoạn lô hội, rửa sạch, và tiến hành cạo bỏ phần vỏ xanh bên ngoài, lấy phần nhựa trắng bôi vào các nốt lở loét quanh miệng của con. Thực hiện 2 lần mỗi ngày giúp con khỏi nhiệt miệng nhanh chóng.
5. Giấm táo
Giấm táo được xem là kháng sinh tự nhiên chữa trị bệnh nhiệt miệng. Với nồng độ axit axetic cao, giấm táo có khả năng diệt vi khuẩn đồng thời gia tăng các lợi khuẩn cho cơ thể của bé. Mẹ hãy pha giấm táo với nước ấm với tỷ lệ bằng nhau và cho trẻ súc miệng hằng ngày.
Mẹ hãy pha giấm táo với nước ấm với tỷ lệ bằng nhau và cho trẻ súc miệng hằng ngày để trị nhiệt miệng.
6.Trà giúp chữa nhiệt miệng hiệu quả
Thành phần tanin có trong trà xanh, trà đen có khả năng cao trong việc giảm đau và viêm sưng. Mẹ có thể sử dụng túi lọc trà và đắp lên vết loét của con hoặc cách khác mẹ cũng có thể cho bé ngậm nước trà.
7. Bột sắn dây
Bột sắn dây có tác dụng thanh nhiệt, chữa nhiệt miệng rất tốt. Bố mẹ cho con uống bột sắn dây 1-2 lần/ngày sẽ giảm nhiệt miệng nhanh chóng. Các phổ biến nhất là hòa bột sắn với nước nguội, có thể cho thêm chút đường rồi cho bé dễ uống.
8. Sữa chua
Mỗi ngày mẹ cho con ăn một cốc sữa chua sẽ rất tốt cho việc chữa khỏi nhiệt miệng. Khi các lợi khuẩn trong sữa chua đi qua miệng sẽ chữa lành vết nhiệt và có lợi việc chống vi khuẩn xâm nhập từ bên trong.
9. Các loại lá có tính mát
Có rất nhiều loại lá được ví như “thần dược thiên nhiên” để giúp trẻ khỏi nhiệt miệng và tránh bệnh tái phát nhiều lần, chẳng hạn như lá húng quế, lá diếp cá, rau ngót, rau mồng tơi, rau má, râu ngô,… Tất cả loại lá này đều có khả năng chống viêm, giảm sưng đau, thanh nhiệt cơ thể rất tốt. Bố mẹ có thể chọn cách ép lấy nước cho con uống hoặc giã và đắp lên vùng nhiệt miệng của con đều hiệu quả từ 2-3 ngày.
10. Các món ăn mẹ nên chế biến để chữa nhiệt miệng cho con
Dưới đây là một số món ăn giúp quá trình chữa nhiệt miệng của bé nhanh chóng khỏi mà mẹ có thể tham khảo để bổ sung vào thực đơn của con hàng ngày.
– Các loại cháo, súp: đây là món ăn đầu tiên trong danh sách thực đơn chữa trị nhiệt miệng cho bé. Bé vẫn ăn ngon miệng mà không cần nhai quá nhiều, tác động đến các vết loét trong miệng. Mẹ có thể kết hợp thêm các loại rau củ quả, tiêu biểu là súp lơ xanh, rau bina, rau ngót để bổ sung vitamin, khoáng chất cho con.
Súp là món ăn mẹ nên bổ sung vào trong danh sách thực đơn chữa nhiệt miệng cho bé.
– Nước ép trái cây: với hàm lượng vitamin và khóa chất cao, nước ép trái cây giúp thanh lọc cơ thể hiệu quả, giảm nóng trong và phòng chống nhiệt miệng. Loại nước ép được khuyến khích nhiều là nước ép dứa vì dứa có tính bình, nhiều vitamin C, chất xơ làm mát có lợi cho sức khỏe. Nước ép bưởi chứa flavonoid có tác dụng chống vi khuẩn giúp trẻ nhanh lành bệnh. Tuy nhiên, cũng chỉ nên cho trẻ uống 1-2 cốc nước ép một tuần.
– Nước chanh hương sả hạt: chanh sả có tác dụng kháng khuẩn kết hợp với hạt chia cung cấp nhiều dinh dưỡng giúp cho việc nhanh lành vết loét.
Trên đây là danh sách những cách chữa nhiệt miệng ở trẻ con hiệu quả nhất mà ba mẹ có thể áp dụng dễ dàng ngay tại nhà. Thay vì sử dụng thuốc kháng sinh không có lợi cho sức khỏe của con mẹ nên sử dụng những bài thuốc thiên nhiên này. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn nhất cho con, tránh những tác dụng phụ không mong muốn của những thực phẩm này, bố mẹ nên tìm hiểu thật kỹ, hỏi ý kiến chuyên gia dinh dưỡng để quá trình điều trị diễn ra hiệu quả nhất. | thucuc | 1,282 |
Mề đay tự phát mãn tính và chế độ ăn uống - Thực phẩm nên ăn và tránh
Mề đay tự phát mãn tính (CIU) là thuật ngữ chỉ những người bị nổi mề đay từ 6 tuần trở lên mà không rõ nguyên nhân. Các triệu chứng có thể xuất hiện và biến mất trong nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm. Dưới đây là một số chế độ ăn kiêng và thực phẩm có thể giúp người bệnh kiểm soát các triệu chứng mề đay tự phát mãn tính của mình.
1. Tổng quan
Trong khi nhiều người nghĩ rằng nổi mề đay luôn là một phản ứng dị ứng với một loại thực phẩm cụ thể, thì đây không phải là trường hợp của mề đay tự phát mãn tính. Nguyên nhân có thể do tập thể dục, căng thẳng, thời tiết nóng, lạnh, áp lực hoặc nhiều yếu tố khác có thể gây bùng phát. Chúng cũng có thể xuất hiện một cách tự phát, được kích hoạt bởi những gì dường như không rõ ràng.Mặc dù mề đay tự phát mãn tính không phải là một phản ứng dị ứng, việc điều chỉnh chế độ ăn uống có thể giúp giảm các triệu chứng của người bệnh. Hiện tại, không có nhiều bằng chứng cụ thể về tác động của các chế độ ăn kiêng cụ thể đối với các triệu chứng mề đay tự phát mãn tính. Tuy nhiên, một số thử nghiệm cho thấy thay đổi chế độ ăn uống có thể giúp làm giảm các triệu chứng ở người bệnh.
2. Thay đổi chế độ ăn uống - Thực phẩm nên ăn và tránh
Chế độ ăn uống kháng histamine. Mức độ cao của histamine có thể đóng một vai trò quan trọng trong mề đay tự phát mãn tính, vì nhiều người mắc bệnh đáp ứng tốt với thuốc kháng histamine. Tuy nhiên, đối với 40% những người không đáp ứng với thuốc kháng histamine, thử một chế độ ăn uống kháng histamine có thể là một bước tiếp theo đáng giá.Trong một nghiên cứu gần đây, 22 người bị nổi mề đay mãn tính đã hạn chế thực phẩm giàu histamine trong bốn tuần. Có một sự giảm đáng kể có ý nghĩa thống kê về điểm số mức độ nghiêm trọng của bệnh mề đay ở những người tham gia. Các mẫu máu của các bệnh nhân trong cùng một nghiên cứu cho thấy mức độ histamine trong máu của họ cũng đã giảm sau bốn tuần thực hiện chế độ ăn uống kháng histamine.
Người mắc bệnh mề đay tự phát mãn tính nên hạn chế ăn các thực phẩm giàu histamine
Thực phẩm ít histamine nên ăn. Các loại thực phẩm sau đây chứa ít histamine và có thể giúp bạn kiểm soát các triệu chứng của mình:Hầu hết các loại rau. Thịt tươi sống. Bánh mỳ. Mỳ ống. Cơm. Các sản phẩm từ sữa (trừ pho mát và sữa chua)Một số loại cá tươi nhất định, bao gồm cá hồi, cá tuyết và cá hồi. Thực phẩm giàu histamine cần tránh. Bạn có thể cân nhắc tránh các loại thực phẩm chứa nhiều histamine sau đây.Phô mai. Sữa chua. Thịt bảo quản. Trái cây như dâu tây và anh đào. Rau bina, cà chua và cà tímĐồ uống có cồn. Thực phẩm lên men. Thức ăn nhanh. Cá đóng hộp, đông lạnh và hun khói, bao gồm cá ngừ, cá cơm và cá mòi. Gia vị như: bột ớt, quế, đinh hương và giấm. Danh sách này không đầy đủ và lượng histamine từ các nguồn thực phẩm có thể khác nhau.Một số loại thực phẩm, đồ uống, chất phụ gia và thuốc cũng được cho là hỗ trợ giải phóng histamine hoặc ức chế các enzym cần thiết để phân hủy nó. Một vài ví dụ trong số này bao gồm:Trái cây họ cam quýt. Quả hạchĐồ uống có cồn. Trà. Lòng trắng trứng. Phụ gia thực phẩm. Một số chất bảo quản. Các loại thuốc như aspirin và thuốc chống viêm không steroid hoặc isoniazid và doxycycline
Phụ gia thực phẩm là chất gây dị ứng giả những người bị mề đay tự phát mãn tính nên thử chế độ ăn kiêng loại bỏ dị ứng giả
Chế độ ăn kiêng loại bỏ Pseudoallergen. Ngay cả khi một người xét nghiệm âm tính với dị ứng thực phẩm, có thể họ quá mẫn cảm hoặc không dung nạp với một số loại thực phẩm nhất định. Ăn phải những chất gây dị ứng giả này có thể dẫn đến các phản ứng giống như phản ứng dị ứng thực sự, bao gồm cả phát ban.Với lưu ý này, một số bác sĩ có thể khuyên những người bị mề đay tự phát mãn tính thử chế độ ăn kiêng loại bỏ dị ứng giả. Một số ví dụ về chất gây dị ứng giả bao gồm:Phụ gia thực phẩm. Histamine. Các chất tự nhiên trong trái cây, gia vị và rau. Trong một nghiên cứu, khoảng 1 trong 3 bệnh nhân mắc mề đay tự phát mãn tính phản ứng tích cực với chế độ ăn không có giả dị ứng. Tuy nhiên, chưa có bất kỳ thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên nào để đưa ra bằng chứng kết luận về hiệu quả của chế độ ăn uống trên quy mô lớn hơn.Nếu bạn nghĩ rằng chế độ ăn uống đóng một vai trò trong các triệu chứng mề đay tự phát mãn tính của bạn, hãy nói chuyện với bác sĩ để giúp bạn tìm ra loại thực phẩm nào nên cắt giảm khỏi chế độ ăn một cách an toàn. Khả năng chịu đựng histamine của mỗi người là khác nhau; do đó, điều rất quan trọng là phải cá nhân hóa kế hoạch ăn kiêng.Bạn cũng có thể thấy hữu ích khi viết nhật ký để theo dõi các triệu chứng sau mỗi bữa ăn. Ghi chép bao gồm các loại thực phẩm cụ thể bạn đã ăn, thời gian bạn ăn và thời gian sau khi các triệu chứng của bạn trở nên tồi tệ hơn hoặc tốt hơn. Chia sẻ những phát hiện của bạn với bác sĩ để bạn có thể cùng nhau lập kế hoạch.Kết luận. Mọi người phản ứng với các loại thực phẩm khác nhau. Một kiểu ăn kiêng có thể hiệu quả với người khác, nhưng nó có thể không hiệu quả với bạn. Trước khi thử một chế độ ăn kiêng mới, hãy nói chuyện với bác sĩ của bạn. Họ có thể giúp bạn hiểu những gì cần làm dựa trên hoàn cảnh cá nhân của bạn.Vẫn chưa có nhiều bằng chứng cho thấy việc áp dụng một số chế độ ăn kiêng nhất định có thể ảnh hưởng đáng kể đến các triệu chứng mề đay tự phát mãn tính của bạn. Tuy nhiên, rủi ro thấp và chi phí thấp khi làm như vậy có thể khiến việc thay đổi chế độ ăn uống trở nên đáng thử.
| vinmec | 1,180 |
Các loại thuốc đông y trị u nang buồng trứng
1. Tìm hiểu về u nang buồng trứng là gì?
U nang buồng trứng (còn được gọi là u buồng trứng hay u nang cầu buồng trứng) là một dạng u tuyến buồng trứng thường gặp ở phụ nữ. U nang buồng trứng xuất hiện khi một hoặc nhiều nang cầu buồng trứng không phát triển đúng cách hoặc không rụng trứng. Thay vì rụng, những nang cầu này tiếp tục phình to và tạo thành u.
U nang buồng trứng có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai buồng trứng và có thể có kích thước và tính chất khác nhau. Một số u nhỏ và không gây ra triệu chứng, trong khi các u lớn hơn có thể gây ra rối loạn kinh nguyệt và triệu chứng đau đớn ở vùng bụng dưới.
U nang buồng trứng có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai buồng trứng
Dựa vào tính chất của u và triệu chứng mà u gây ra, các bác sĩ có thể đưa ra quyết định về liệu pháp điều trị phù hợp. Một số u nhỏ và không gây ra vấn đề sức khỏe có thể được theo dõi theo dõi định kỳ. Tuy nhiên, những u lớn hơn, gây ra rối loạn kinh nguyệt, đau đớn hoặc nghi ngờ về tính ác tính thì thường được đề xuất phẫu thuật lấy u (còn gọi là u nang buồng trứng).
U nang buồng trứng thường không làm suy giảm khả năng sinh sản của phụ nữ, nhưng nếu những u lớn hơn gây áp lực lên các cơ quan xung quanh, có thể ảnh hưởng đến quá trình rụng trứng hoặc tiếp tục phát triển của trứng phôi thai. Trong trường hợp này, nó có thể gây ra vấn đề về hiện tượng rụng trứng không đều hoặc vô hiệu hóa quá trình rụng trứng. Để xác định chính xác loại u buồng trứng và quyết định liệu trình điều trị phù hợp, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa sản phụ khoa.
2. Các loại thuốc Đông y trị u nang buồng trứng thông dụng
Thuốc đông y có thể được sử dụng như một phương pháp bổ trợ trong việc điều trị u nang buồng trứng. Tuy nhiên, nên lưu ý rằng hiệu quả của thuốc đông y trong điều trị u nang buồng trứng chưa được chứng minh rõ ràng bằng nghiên cứu lâm sàng và chúng không thể thay thế cho chẩn đoán và điều trị từ bác sĩ chuyên khoa.
2.1 Các loại thuốc Đông y điều u nang buồng trứng
Dưới đây là một số thành phần từ thiên nhiên thường được sử dụng trong thuốc đông y để hỗ trợ trong việc điều trị u nang buồng trứng
– Quế: Quế có tính ấm, có thể giúp làm co u và giảm viêm.
– Cam thảo: Cam thảo có tác dụng làm giảm kích thước u và điều chỉnh chu kỳ kinh nguyệt.
– Đảng sâm: Đảng sâm có tính ôn, có thể cân bằng nội tiết tố và hỗ trợ điều trị u nang buồng trứng.
– Nữ hoàng cương: Nữ hoàng cương có tác dụng làm giảm triệu chứng u nang và cân bằng nội tiết tố.
– Tam thất: Tam thất có tính mát, có thể giúp giảm đau và kháng viêm.
– Sa sâm: Sa sâm có tác dụng giúp cân bằng nội tiết tố và giảm triệu chứng u nang buồng trứng.
Các loại thuốc Đông y trị u nang buồng trứng thông dụng có thể kể đến như: hoàng kỳ, nhân sâm,..
– Rễ cây Đương quy: Được sử dụng trong y học Trung Quốc để cân bằng nội tiết tố, cải thiện tuần hoàn máu và giảm viêm.
– Hoàng kỳ: Có tác dụng giảm đau và giảm viêm, có thể được sử dụng để giảm triệu chứng u nang buồng trứng như đau bụng.
– Nhân sâm: Có tác dụng tăng cường sức khỏe tổng thể và hệ thống miễn dịch, có thể hỗ trợ quá trình điều trị và phục hồi sau điều trị u nang buồng trứng.
– Nụ Hồng sâm: Có tác dụng giảm viêm, tăng tuần hoàn máu và giảm các triệu chứng u nang buồng trứng.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc đông y nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia về y học phương Đông để được tư vấn và theo dõi. Họ có thể đánh giá tình trạng của bạn và đề xuất các liệu pháp phù hợp nhất để điều trị u nang buồng trứng.
2.2 Các phương pháp Đông y trị u nang buồng trứng
– Châm cứu: Châm cứu là phương pháp sử dụng kim mỏng để kích thích các điểm châm cứu trên cơ thể, nhằm điều chỉnh dòng năng lượng và cân bằng cơ thể.
– Mát-xa: Mát-xa khu vực bụng và xung quanh buồng trứng có thể giúp giảm đau và căng thẳng trong cơ thể.
– Bài thuốc nước uống: Sử dụng các bài thuốc nước uống như nước sắn dây, nước cam ép, nước mật ong… để giúp cân bằng nội tiết tố và hỗ trợ điều trị u nang buồng trứng.
– Bài thuốc ngoài: Sử dụng các bài thuốc ngoài như thuốc thoa, thuốc rửa để giảm triệu chứng đau và viêm xung quanh khu vực u nang buồng trứng.
3. Lợi ích của Đông y trong điều trị u nang buồng trứng
Đông y đóng vai trò quan trọng trong việc chữa u nang buồng trứng và mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân, bao gồm:
3.1 Giảm kích thước và loại bỏ u nang
Các bài thuốc đông y có thể giúp giảm kích thước u nang buồng trứng và thậm chí loại bỏ hoàn toàn chúng. Một số thành phần trong đông y có tác dụng làm co u, giảm sự phát triển của u nang và hỗ trợ quá trình hấp thụ và phân giải chúng.
3.2 Cân bằng nội tiết tố
Đông y có thể cải thiện cân bằng nội tiết tố trong cơ thể, đặc biệt là các hormone liên quan đến chức năng buồng trứng. Việc điều chỉnh nội tiết tố giúp cân bằng chu kỳ kinh nguyệt, giảm các triệu chứng không đều và kinh nhiều, từ đó hỗ trợ quá trình thụ tinh và mang thai.
3.3 Tăng cường sức khỏe tổng thể
Đông y không chỉ tập trung vào việc chữa trị triệu chứng mà còn nhằm cải thiện sức khỏe tổng thể của cơ thể. Việc sử dụng các bài thuốc đông y và phương pháp như châm cứu, yoga, và qigong có thể tăng cường hệ miễn dịch, giảm căng thẳng, và tăng cường sức khỏe đồng thời.
3.4 Không gây tác dụng phụ nghiêm trọng
Phương pháp chữa u nang buồng trứng bằng đông y thường sử dụng các loại dược liệu tự nhiên và không sử dụng các chất hoá học mạnh. Do đó, rủi ro gây tác dụng phụ nghiêm trọng thường ít hơn so với các phương pháp điều trị khác như phẫu thuật hoặc dùng thuốc.
3.5 Hỗ trợ tư duy và tinh thần
Đông y không chỉ chữa trị vấn đề về cơ thể mà còn hỗ trợ tư duy và tinh thần. Các phương pháp như mát-xa, thảo dược, và các kỹ thuật thở có thể giảm căng thẳng, lo lắng và cân bằng tâm trạng.
Tuy nhiên, quan trọng nhất là tham khảo tư vấn và hướng dẫn từ các chuyên gia đông y hoặc bác sĩ trước khi áp dụng phương pháp này. Mỗi trường hợp có thể khác nhau và yêu cầu một phác đồ điều trị riêng. Đồng thời, cần theo dõi và đánh giá thường xuyên tình trạng sức khỏe và tiến triển của u nang buồng trứng dưới sự giám sát của các chuyên gia y tế.
Ngoài ra, việc kết hợp đông y với các phương pháp điều trị khác như chế độ dinh dưỡng lành mạnh, tập thể dục đều đặn và giảm stress cũng có thể mang lại hiệu quả tốt trong quá trình chữa trị u nang buồng trứng.
Việc điều trị u nang buồng trứng bằng Đông y nên được tư vấn bởi các bác sĩ có chuyên môn
Lưu ý rằng thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho lời khuyên từ chuyên gia y tế. Việc sử dụng dược liệu và phương pháp Đông y cần phải được thực hiện dưới sự giám sát và chỉ đạo của bác sĩ đông y. Mỗi trường hợp có thể yêu cầu một phác đồ điều trị, loại thuốc đông y trị u nang buồng trứng riêng vì vậy việc tìm kiếm sự tư vấn chuyên sâu là rất quan trọng. | thucuc | 1,498 |
8 sự thật về bệnh tim mạch ở phụ nữ mà bạn cần biết
Bệnh tim mạch ở phụ nữ chính là mối đe doạ sức khoẻ lớn nhất của họ. Mỗi năm, các bệnh lý về tim mạch cướp đi sinh mạng của nhiều phụ nữ hơn cả ung thư vú và ung thư phổi cộng lại. Tuy nhiên, thông điệp này vẫn chưa được truyền thông rộng rãi và dường như phụ nữ cũng chưa nhận ra sự nguy hiểm thực sự của bệnh tim mạch đối với họ lớn đến mức nào.Bệnh tim mạch ở phụ nữ đã gióng lên một hồi chuông cảnh báo. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), có 42,1 triệu phụ nữ mắc bệnh tim mạch vào năm 2004, dẫn đến khoảng 461.000 ca tử vong. Các triệu chứng và yếu tố nguy cơ của bệnh tim thường không được chú ý, đôi khi ngay cả các bác sĩ cũng không chú ý đến vì chúng dễ nhầm lẫn với các bệnh khác.Dưới đây là 8 sự thật mà bạn cần biết về các triệu chứng và yếu tố nguy cơ của bệnh cũng như những bước bạn và bác sĩ có thể thực hiện để bảo vệ bạn.
Sự thật 01: Lượng cholesterol máu và huyết áp ở mức bình thường vẫn có nguy cơ bị bệnh tim
Cholesterol máu và huyết áp đều là những yếu tố góp phần gây ra bệnh tim ở phụ nữ. Ngoài ra, lịch sử gia đình cũng có tầm quan trọng lớn. Cân nặng và lượng đường máu cũng vậy. Những phụ nữ thừa cân hoặc mắc bệnh tiểu đường sẽ có nguy cơ bị bệnh tim cao hơn.
Sự thật 02: Nhồi máu cơ tim có thể xuất hiện ở phụ nữ trẻ tuổi
Một trong những quan niệm sai lầm lớn nhất hiện nay là estrogen và các hormone khác có thể bảo vệ phụ nữ khỏi bệnh tim mạch và nhồi máu cơ tim nên phụ nữ trẻ không cần phải lo lắng các yếu tố nguy cơ. Nhưng sự thật lại khác xa như vậy. Hàng năm vẫn có nhiều phụ nữ trẻ bị các bệnh lý về tim và tử vong. Theo AHA, có đến 16.000 ca tử vong và 40.000 ca nhập viện liên quan đến tim ở phụ nữ dưới 55 tuổi.
Nhồi máu cơ tim ở phụ nữ trẻ tuổi vẫn diễn ra hằng năm
Sự thật 03: Các vấn đề sức khỏe xảy ra trong thai kỳ có thể là yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim sau này
Tiền sản giật, tiểu đường thai kỳ, huyết áp cao khi mang thai thường được cho rằng sẽ biến mất sau khi sinh. Nhưng theo thời gian, các bác sĩ nhận thấy rằng chúng có tác động và ảnh hưởng kéo dài, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch ở phụ nữ.Tiền sản giật làm tăng gấp đôi nguy cơ nhồi máu cơ tim ở phụ nữ ở tuổi trung niên; Bệnh tiểu đường thai kỳ thường là giai đoạn khởi đầu cho tình trạng không dung nạp glucose và các tình trạng tiền tiểu đường khác góp phần gây béo phì và các yếu tố nguy cơ khác gây bệnh tim sau này.
Sự thật 04: Bệnh tim mạch ở phụ nữ xuất hiện thêm các triệu chứng không điển hình
Bên cạnh các dấu hiệu “điển hình” của cơn đau tim như đau ngực và đau lan xuống cánh tay trái, phụ nữ có nhiều khả năng xuất hiện các triệu chứng "không điển hình" hơn, bao gồm rối loạn tiêu hóa, đau ở hàm, vai hoặc lưng trên hoặc đôi khi chỉ là mệt mỏi tột độ.Nếu bạn là người tập thể dục thường xuyên và chạy 5km mỗi ngày và đột nhiên bạn chỉ có thể chạy 1km mỗi ngày thì đó là điều cần chú ý. Nếu bạn thấy mình buồn nôn, đau bụng và nôn mửa mỗi khi gắng sức,... đó cũng là dấu hiệu bạn cần gặp bác sĩ của mình.
Rối loạn tiêu hoá là biểu hiện không điển hình của bệnh tim mạch ở phụ nữ
Sự thật 05: Các vấn đề về tim có thể là dấu hiệu của bệnh tim nhưng không phải lúc nào cũng vậy
Mặc dù bất kỳ vấn đề nào liên quan đến nhịp tim đều có thể là dấu hiệu của bệnh tim nhưng các chuyên gia cho rằng đây không phải là một quy tắc cứng nhắc. Đôi khi, chúng lại là manh mối của những căn bệnh hoặc vấn đề khác không liên quan đến sức khỏe tim mạch.
Sự thật 06: Cơn bốc hỏa là dấu hiệu của bệnh tim mạch ở phụ nữ
Mặc dù các cơn bốc hỏa thường liên quan đến và gây ra bởi sự thay đổi hormone của thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh, nhưng chúng cũng có thể là triệu chứng của một số bệnh tim. Cơn bốc hoả phụ thuộc vào cách thức và thời điểm chúng xảy ra.
Sự thật 07: Không phải tất cả phụ nữ đều cần uống aspirin hàng ngày.
Ngoài tác dụng chống viêm của aspirin có thể giúp ngăn ngừa các cơn nhồi máu cơ tim. Hay những người có tiền sử bệnh tim, thì việc sử dụng thường xuyên các loại thuốc chống viêm không steroid - bao gồm cả aspirin - cũng đã được chứng minh là làm tăng đáng kể nguy cơ mắc các bệnh về đường tiêu hóa và chảy máu não.Đối với những phụ nữ không có yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim, việc dùng aspirin hàng ngày vượt xa lợi ích sức khỏe tim mạch.Nếu bạn không có yếu tố nguy cơ nào đối với bệnh tim, nếu bạn không có tiền sử gia đình mắc bệnh tim, thì bạn không nên dùng aspirin mỗi ngày.
Không cần uống aspirin hằng ngày nếu bạn không có nguy cơ bệnh tim
Sự thật 08: Hút thuốc làm tăng nguy cơ đau tim
Theo AHA, trung bình, phụ nữ hút thuốc bị đau tim sớm hơn 19 năm so với những người không hút thuốc. Hút thuốc là nguyên nhân chính gây ra bệnh tim và việc dừng hút thuốc ở mọi lứa tuổi sẽ giúp giảm thiểu những nguy cơ đó. Chúng ta cần nhận thức rằng tình trạng nhồi máu cơ tim nói riêng và bệnh tim mạch nói chung ở phụ nữ đã không còn là vấn đề xa lạ và chỉ xảy ra ở nam giới. Phụ nữ cũng đối mặt với rủi ro cao và cần phải hiểu rõ về các yếu tố nguy cơ và biểu hiện. Việc duy trì một lối sống lành mạnh, thực hiện các xét nghiệm định kỳ và tìm hiểu về các biện pháp phòng ngừa là quan trọng để bảo vệ sức khỏe tim mạch. Đồng thời, việc tăng cường ý thức cộng đồng về vấn đề này có thể giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của phụ nữ và giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim trong cộng đồng. Đối mặt với thách thức của nhồi máu cơ tim, sự thông tin và sẵn sàng hành động sẽ là chìa khóa để giữ cho trái tim của chúng ta khỏe mạnh và mạnh mẽ. | vinmec | 1,214 |
Bệnh thấp tim: Nguyên nhân, triệu chứng, cách phòng bệnh
Thấp tim là căn bệnh phổ biến ở trẻ 5 – 15 tuổi, có thể gây ra những biến chứng nặng nề tại tim, khớp, não da. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng bệnh thấp tim qua bài viết dưới đây.
1. Bệnh thấp tim là gì? Nguyên nhân gây bệnh
Bệnh thấp tim (Acute Reheumatic Fever : ARF) là bệnh lý viêm tự miễn, thường là hậu quả của nhiễm khuẩn đường họng miệng do liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A (Beta hemolytic Group A Streptococcus) gây ra.
Thông thường, nếu không được điều trị đầy đủ và đúng cách trong vòng 2 – 3 tuần sau khi nhiễm liên cầu khuẩn vùng hầu họng, bệnh có thể tiến triển thành thấp tim.
Liên cầu khuẩn tan huyết nhóm A là nguyên nhân gây ra thấp tim.
2. Bị thấp tim có nguy hiểm không?
Nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách, bệnh có thể gây ra những biến chứng nặng nề ở tim, khớp, não và da như:
– Viêm tim
– Bệnh hẹp van tim do dày dính van
– Rối loạn nhịp tim
– Suy tim
– Đột quỵ
– Tử vong
3. Triệu chứng bệnh thấp tim
3.1 Triệu chứng toàn thân
Thấp tim thường xảy ra sau khi bị viêm họng liên cầu 2 – 4 tuần với các triệu chứng đầu tiên trên toàn thân như:
– Sốt cao
– Mệt mỏi
– Đau bụng
– Tái da
– Chảy máu cam
3.2 Triệu chứng của bệnh thấp tim tại các cơ quan
Có tới 75% trường hợp thấp tim có đau khớp, thậm chí viêm đa khớp cấp. Tình trạng viêm đau chủ yếu gặp ở các khớp gối, khuỷu tay, cổ tay, cổ chân,… với các biểu hiện viêm điển hình là sưng, nóng, đỏ, đau. Nhiều trường hợp có thể tràn dịch khớp, không hóa mủ.
Khớp viêm thường không đối xứng, đặc biệt có tính chất di chuyển từ khớp này sang khớp khác.
Thời gian viêm mỗi khớp thường khoảng 3 – 5 ngày và thường tự khỏi trong vòng 10 ngày. Viêm có thể khỏi nhanh nếu dùng thuốc kháng viêm và corticoid nhưng cần được bác sĩ kê đơn với liều lượng phù hơp.
Viêm tim là biểu hiện nặng và nguy hiểm nhất của bệnh. Biến chứng này thường gặp ở 50% các trường hợp thấp tim, có thể dẫn tới suy tim cấp do viêm tim hoặc suy tim mạn không hồi phục do các bệnh van tim.
Các bệnh viêm tim do thấp tim có nhiều dạng như: viêm nội tâm mạc đơn thuần, viêm cơ tim – nội tâm mạc, viêm màng ngoài tim và viêm tim toàn bộ. Tùy từng trường hợp mà bệnh biểu hiện một số hoặc tất cả các triệu chứng sau:
+ Mệt mỏi
+ Hồi hộp, đánh trống ngực
+ Khó thở khi gắng sức
+ Đau nhói ngực trái, đặc biệt khi hít sâu, thay đổi tư thế
+ Tiểu ít
+ Vã mồ hôi
+ Huyết áp hạ thấp
+ Tím nhẹ tay chân
Bệnh nhân thấp tim nếu không được điều trị kịp thời có thể gặp phải những biến chứng nghiêm trọng tại tim.
Người bệnh có thể múa giật – một sự kết hợp của rối loạn vận động, ngôn ngữ và cảm xúc. Các biểu hiện ít gặp hơn gồm liệt, hôn mê, co giật,…
Trên da người bệnh xuất hiện hình tròn, đường kính 1 – 3cm, có bờ viền, màu hồng hoặc vàng nhạt được gọi là ban vòng đỏ. Những vết này không ngứa, phân bố ở thân mình và gốc chi, thường mất đi sau vài ngày. Một loại khác là các hạt dưới da. Các hạt này thường cứng, đường kính 0,5 – 2cm, di động dưới da. Chúng dính vào nền xương cạnh cột sống, bả vai, thường tồn tại vài ngày đến vài tuần rồi biến mất.
3.3 Triệu chứng khác của bệnh thấp tim
Bên cạnh các triệu chứng trên, người bị thấp tim có thể có biểu hiện viêm màng phổi, viêm phổi kẽ, đau bụng,…
4. Những ai dễ bị thấp tim?
Thấp tim là căn bệnh phổ biến ở trẻ em, tỷ lệ mắc bệnh ở nam nữ là ngang nhau. Theo các nghiên cứu, 90% trường hợp thấp tim gặp ở trẻ 7 – 15 tuổi, đặc biệt trong khoảng 9 – 12 tuổi. Bệnh ít gặp ở trẻ dưới 5 tuổi.
Những người thường sống ở khí hậu lạnh, ẩm cũng có nguy cơ cao mắc bệnh này. Giai đoạn chuyển mùa (đông, xuân) ở các vùng nhiệt đới, ôn đới cũng dễ gây ra các bệnh nhiễm khuẩn hầu họng, dễ tiến triển thành thấp tim.
Bên cạnh đó, bệnh cũng thường xuất hiện hơn ở những người có cơ địa dị ứng như mề đay, hen phế quản, chàm,…
Ngoài ra, điều kiện sinh hoạt, vệ sinh kém, kinh tế khó khăn, nhà ở chật chội, gia đình đông con,…cũng là tác nhân gây bệnh. Do vậy, người dân ở các nước châu Phi hay Nam Á có tỉ lệ mắc bệnh này rất cao. Ở Việt Nam, mặc dù tỉ lệ thấp tim đã giảm nhiều cùng với sự tiến bộ của y học nhưng vẫn có nhiều bệnh nhân phải đến viện với di chứng tổn thương van tim nghiêm trọng, hậu quả của việc bị thấp tim lúc trẻ.
Trẻ em từ 5-15 tuổi dễ bị thấp tim nhất nên cần được theo dõi và chăm sóc đặc biệt để tránh mắc bệnh.
5. Cách phòng tránh
Để phòng tránh bệnh thấp tim và những hậu quả nặng nề do bệnh gây ra, bạn cần:
– Giữ gìn môi trường sống sạch sẽ
– Vệ sinh cơ thể thường xuyên, đặc biệt là vùng mũi họng
– Giữ ấm cổ, ngực, mũi họng vào mùa đông
– Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học giúp cải thiện sức đề kháng
– Phát hiện và điều trị sớm tình trạng nhiễm khuẩn hầu họng như viêm họng, viêm amidan, viêm xoang ở trẻ
– Đối với trẻ 5 – 15 tuổi, cần theo dõi sát sao và đưa trẻ đi khám ngay nếu trẻ bị viêm họng nhiều lần, thường xuyên đau mỏi, sưng, nóng, đau khớp, tức ngực, đau vùng tim, khó thở, mệt mỏi; bất thường về tâm thần, vận động. Việc này giúp phát hiện và điều trị kịp thời các trường hợp bị thấp tim.
– Tiêm phòng đúng lịch để tránh bệnh tái phát, gây ra những di chứng nguy hiểm.
Trên đây là một số thông tin về bệnh thấp tim mà bạn cần lưu ý. Đừng để đến lúc mắc bệnh mới điều trị, hãy chủ động chăm sóc sức khỏe ngay từ hôm nay để phòng bệnh hiệu quả để tránh những hậu quả nặng nề. | thucuc | 1,180 |
Xét nghiệm Double test ở tuần bao nhiêu thì chính xác?
Xét nghiệm Double test là phương pháp phổ biến trong sàng lọc và phát hiện dị tật ở thai nhi, việc sàng lọc này là vô cùng quan trọng và cần thiết với bất cứ phụ nữ nào khi mang thai.
1. Thực hiện Double test sàng lọc trước sinh là xét nghiệm gì?
Double test là xét nghiệm nhằm sàng lọc các nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể của thai nhi. Giúp kiểm tra và định lượng free beta-human chorionic gonadotropin( (β-hCG tự do) và pregnancy associated plasma protein A ( PAPP-A ) có trong máu của mẹ bầu, kết hợp cùng với việc đo độ mờ da gáy, tuổi của mẹ, tuổi thai nhi,…để đánh giá các nguy cơ của bệnh bất thường nhiễm sắc thể như: Các hội chứng về Down, Edwards (Trisomy 18) và Patau (Trisomy 13).
Thực hiện Double test là xét nghiệm nhằm sàng lọc các nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể của thai nhi
2. Đối tượng thực hiện Double test
Double test được khuyến khích thực hiện cho tất cả các phụ nữ mang thai, đặc biệt với những trường hợp dưới đây cần bắt buộc thực hiện Double test để phát hiện kịp thời những dị tật ở thai nhi:
– Phụ nữ mang thai từ 35 tuổi trở lên
– Phụ nữ đã có tiền sử sảy thai, thai chết lưu
– Các mẹ đã từng sinh con và con mắc các dị tật bẩm sinh
– Tiền sử gia đình có người thân mắc các bệnh dị tật bẩm sinh
– Thai phụ nhiễm virus, cảm cúm trong quá trình mang thai
– Người có kết quả siêu âm độ mờ da gáy thuộc nhóm nguy cơ cao
Double test nên được thực hiện ở tất cả các phụ nữ mang thai
3. Double test nên được thực hiện ở tuần thai thứ bao nhiêu?
3 tháng đầu của thai kỳ là thời điểm lý tưởng để thực hiện Double test. Xét nghiệm này được cho là thực hiện tốt nhất trong khoảng tuần thứ 11 – 13 của thai kỳ.
Không nên làm xét nghiệm trước 11 tuần, sau 14 tuần vì nếu trước 11 tuần thai nhi còn quá nhỏ, kết quả sẽ không chính xác. Từ 14 tuần – 14 tuần 6 ngày là giai đoạn chuyển giao kết quả định lượng các chất mà thai nhi tiết vào trong máu mẹ, vì vậy tuần thai này không phù hợp để tính toán nguy cơ dị tật. Tốt nhất mẹ bầu nên thực hiện double test vào tuần thai thứ 12.
4. Quy trình thực hiện xét nghiệm double test như thế nào?
Khi thực hiện Double test, bà bầu không cần phải nhịn ăn như những xét nghiệm máu thông thường khác. Tuy nhiên trước khi thực hiện xét nghiệm này, thai phụ cần cung cấp thông tin các loại thuốc mẹ đang dùng cho bác sĩ nắm được.
Double test là xét nghiệm kết hợp phương pháp siêu âm thai với việc phân tích máu của mẹ bầu để đưa ra được những đánh giá, nhận định về tình trạng của cả mẹ và thai một cách đầy đủ và chính xác nhất.
Sau khi lấy máu từ cơ thể mẹ, mẫu máu sẽ được đựng trong ống xét nghiệm chuyên dụng, sau đó sử dụng hệ thống máy xét nghiệm để xác định nồng độ 2 chỉ số là β-hCG tự do và PAPP-A.
β-hCG là hormon glycoprotein được sản xuất bởi nhau thai khi mang thai. Nếu chỉ số β-hCG có nồng độ cao có thể là dấu hiệu cảnh báo thai nhi bị hội chứng Down. Khác với β-hCG, PAPP- A là một hormon estrogen được sản xuất từ gan và nhau thai. Nồng độ thấp của protein huyết tương này là dấu hiệu nguy cơ trong hội chứng Down (Trisomy 21), Edwards (Trisomy 18) và Patau (Trisomy 13).
Dựa vào 2 chỉ số Free beta HCG và PAPP-A kết hợp với với độ tuổi, chiều cao, cân nặng của mẹ và các chỉ số đo bằng siêu âm thai như tuổi thai, chiều dài đầu mông (CRL) và độ mờ da gáy (NT) phần mềm sẽ tính toán nguy cơ mắc các dị tật thai nhi.
Quy trình thực hiện xét nghiệm Double test
5. Kết quả xét nghiệm được hiểu như thế nào?
Sau khi có kết quả xét nghiệm sẽ kết luận thai nhi có nguy cơ với hội chứng dị tật bẩm sinh ở mức thấp hay cao, cụ thể:
* Với thai nhi có nguy cơ mắc hội chứng Down:
– Nồng độ β-hCG tăng đáng kể.
– Nồng độ PAPP A giảm.
– Độ mờ da gáy tăng.
Nếu kết quả có tỉ lệ < 1/250 cho thấy thai nhi có nguy cơ thấp mắc hội chứng Down.
Nếu kết quả có tỉ lệ > 1/250 cho thấy thai nhi có nguy cơ cao mắc hội chứng Down.
* Với thai nhi có nguy cơ mắc hội chứng Edwards:
– Nồng độ β-hCG và PAPP-A đều giảm
Nếu kết quả có tỉ lệ < 1/100 cho thấy thai nhi có nguy cơ thấp mắc hội chứng Edwards.
Nếu kết quả có tỉ lệ > 1/100 cho thấy thai nhi có nguy cơ cao mắc hội chứng Edwards.
* Với thai nhi có nguy cơ mắc hội chứng Patau:
– Nồng độ β-hCG và PAPP-A thấp
Nếu kết quả tỉ lệ < 1/100 cho thấy thai nhi có nguy cơ thấp mắc hội chứng Patau.
Nếu kết quả tỉ lệ > 1/100 cho thấy thai nhi có nguy cơ cao mắc hội chứng Patau.
Các chỉ số trong thực hiện Double test có thể giúp đánh giá nguy cơ dị tật bẩm sinh của thai nhi | thucuc | 982 |
Địa chỉ xét nghiệm HIV tại Khánh Hòa uy tín - bảo mật thông tin
1. Tìm hiểu về xét nghiệm HIV
HIV vốn luôn là nỗi ám ảnh của nhân loại vì cho đến hiện tại vẫn chưa có thuốc đặc trị. Virus HIV làm suy giảm hệ miễn dịch, từ đó khiến cơ thể dễ dàng nhiễm bệnh, sức khỏe giảm sút, suy kiệt và tử vong.
Căn bệnh này có thể lây nhiễm qua việc truyền máu người nhiễm HIV sang người lành, đường tiêm chích ma túy có sử dụng chung bơm kim tiêm với người nhiễm HIV, quan hệ tình dục không an toàn, từ mẹ sang con trong quá trình chuyển dạ hoặc cho con bú.
Bởi vậy, bất cứ ai nếu như có khả năng lây nhiễm thì cần phải làm xét nghiệm ngay để có hướng can thiệp sớm, nhằm giảm triệu chứng và kéo dài thời gian cho người bệnh.
Xét nghiệm HIV là gì?
Một người nhiễm virus HIV trong giai đoạn đầu sẽ không biết bản thân bị bệnh ngoại trừ xét nghiệm. Xét nghiệm HIV là phương pháp phân tích kỹ thuật để tìm ra kháng nguyên và kháng thể virus HIV trong máu. Từ đó có thể khẳng định một người có nhiễm virus này hay không. Đây là phương pháp duy nhất để khẳng định tình trạng nhiễm virus ở một người bình thường.
Ai cần làm xét nghiệm HIV?
Trung tâm xét nghiệm HIV tại Khánh Hòa vẫn đưa ra khuyến cáo chung đây là xét nghiệm cần thiết với những đối tượng sau:
Người hành nghề mại dâm
Phát sinh quan hệ đồng giới
Những người mắc bệnh lao
Người mắc bệnh đường tình dục
Những người có người thân trong gia đình bị nhiễm HIV
Người có nguy cơ phơi nhiễm với HIV
Người sử dụng ma túy
Người có quan hệ tình dục với người nghiện ma túy
Những người mắc bệnh, có dấu hiệu suy giảm miễn dịch, mắc nhiều chứng bệnh khác nhau mà không rõ nguyên nhân…
Tất cả những trường hợp có nghi ngờ; hoặc nguy cơ nhiễm bệnh; hoặc xuất hiện những tình trạng bất thường của cơ thể thì nên làm xét nghiệm chẩn đoán sớm.
Tại sao cần làm xét nghiệm HIV?
HIV là căn bệnh không có thuốc chữa, người nhiễm loại virus này phải xác định sống chung với nó cho hết phần đời còn lại. Vậy xét nghiệm HIV để làm gì? Đây là trách nhiệm của mỗi người. Xét nghiệm để biết rằng cơ thể một người đang mang bệnh, từ đó có hướng điều trị, sử dụng thuốc theo hướng dẫn của chuyên môn để làm giảm triệu chứng, ngăn virus phát triển nhanh. Đồng thời tự có ý thức phòng tránh lây nhiễm bệnh cho người khác trong gia đình, xã hội, không gieo rắc bệnh cho cộng đồng.
2. Các phương pháp xét nghiệm HIV phổ biến hiện nay
Hiện có nhiều phương pháp xét nghiệm chẩn đoán virus HIV:
Phương pháp xét nghiệm trực tiếp
Đây là phương pháp xét nghiệm phổ biến cho trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh. Mẫu xét nghiệm là máu của người có nguy nghi ngờ nhiễm HIV để đem ra phân tích, tìm các vật chất di truyền của HIV hiện diện trong máu. Thường là tìm kháng nguyên virus HIV trong máu.
Phương pháp xét nghiệm HIV gián tiếp
Đây là xét nghiệm nhằm tìm kháng nguyên và kháng thể của virus. Được thực hiện dưới 2 hình thức:
Xét nghiệm sàng lọc
Bao gồm các kỹ thuật sau:
Xét nghiệm ELISA HIV: là phương pháp phân tích sinh hóa của máu để tìm kháng thể trong máu. Đây là dạng xét nghiệm phổ biến và được ứng dụng nhiều nhờ độ nhạy và độ chính xác cao.
Xét nghiệm nhanh: sử dụng que nhúng miễn dịch để kiểm tra nhanh sự tồn tại của virus HIV. Test nhanh cho kết quả nhanh nhưng độ chính xác không cao. Muốn chẩn đoán chính xác thì phải tiếp tục làm xét nghiệm khẳng định.
Xét nghiệm miễn dịch tự động hóa phát quang/điện hóa phát quang: là phương pháp xét nghiệm chạy mẫu trên hệ thống máy Architect để tìm thấy sự hiện diện của virus HIV.
Xét nghiệm khẳng định bao gồm những phương pháp sau:
Thử nước tiểu hoặc nước bọt của bệnh nhân hoặc phương pháp miễn dịch điện di WESTERN BLOT. Hay sử dụng phương pháp miễn dịch thông qua chất phóng xạ, huỳnh quang, dải băng.
3. Khi nào nên làm xét nghiệm HIV
Bất cứ ai cũng nên tìm hiểu về căn bệnh HIV và cần phải làm xét nghiệm khi cần thiết. Nếu có nhu cầu xét nghiệm HIV, bạn cần lưu ý những vấn đề sau:
Những đối tượng có nguy cơ nhiễm virus HIV cần phải làm xét nghiệm càng sớm càng tốt. Trong giai đoạn đầu, người bệnh thường không có biểu hiện gì đặc biệt, nhưng tình trạng nhiễm trùng có thể diễn ra âm thầm bênh trong.
Trong thời gian 4-6 tuần sau khi phơi nhiễm hoặc nghi ngờ nhiễm bệnh, người bệnh cần được làm xét nghiệm để biết rõ tình trạng sức khỏe của mình. Thời điểm cho kết quả xét nghiệm chính xác nhất thường là 2 - 3 tháng sau khi tiếp xúc với người bệnh hoặc nghi ngờ phơi nhiễm HIV. | medlatec | 880 |
Biện pháp hữu hiệu giúp ngừa Rotavirus cho trẻ
Rotavirus được biết đến là một loại virus gây tiêu chảy cấp vô cùng nguy hiểm ở trẻ nhỏ, nhất là với trẻ sơ sinh. Việc sử dụng vắc xin được xem là giải pháp hữu hiệu nhằm ngăn ngừa sự lây nhiễm của loại virus này. Vậy vắc xin ngừa Rotavirus có vai trò quan trọng như thế nào? Và cần lưu ý những gì? Hãy cùng tìm hiểu rõ hơn về các vấn đề này qua bài viết dưới đây.
1. Sự nguy hiểm của Rotavirus
Rotavirus có khả năng lây lan từ người bệnh sang người lành qua đường tiêu hóa hoặc qua tiếp xúc với vật thể có chứa virus, chủ yếu bằng đường miệng và hậu môn. Bệnh tiêu chảy cấp do virus này gây nên thường gặp với trẻ dưới 5 tuổi, trẻ càng ít tuổi thì mức độ nguy hiểm càng cao do sức đề kháng còn kém.
Virus khi xâm nhập vào cơ thể thường sẽ ủ bệnh từ 2 – 3 ngày, sau đó phát bệnh với dấu hiệu bị tiêu chảy nhiều ngày. Nếu không được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, tiêu chảy có thể kéo dài trong nhiều ngày kèm theo nôn trớ, khó ăn và mất nước nặng. Bệnh gây biến chứng nguy hiểm đó là khiến cho cơ thể suy kiệt vì bị mất nước, mất muối, dẫn tới trụy mạch, suy dinh dưỡng nặng, thậm chí tử vong. Do đó, đây là căn bệnh rất nguy hiểm đối với trẻ nhỏ.
Bệnh tiêu chảy cấp do virus Rota gây nên thường gặp với trẻ dưới 5 tuổi
2. Vắc xin Rotavirus – Biện pháp hiệu quả giúp phòng ngừa bệnh cho trẻ
Như đã chia sẻ ở trên, một khi trẻ nhiễm Rotavirus và phát bệnh thì rất khó để điều trị. Bởi lúc này đường tiêu hóa của trẻ nhỏ chưa hoàn thiện, sức đề kháng kém khiến cho bệnh trở nặng nhanh và khó kiểm soát. Đặc biệt, bệnh gây nên nhiều biến chứng phức tạp, nguy hiểm đến tính mạng của bé.
Do đó, để phòng ngừa sự lây nhiễm virus này, đảm bảo sức khỏe của con em mình thì các bậc phụ huynh nên cho trẻ sử dụng vắc xin Rotavirus. Phụ huynh cũng nên biết rằng, vắc xin ngừa Rotavirus được sử dụng bằng đường uống và không được tiêm. Đồng thời phải cho trẻ uống đúng theo thời gian nhà sản xuất đã chỉ định mới đạt hiệu quả cao nhất. Đây là phương pháp duy nhất để giúp bé có kháng thể chống lại được sự tấn công của virus Rota gây nên bệnh tiêu chảy cấp, đồng thời có thể giúp giảm triệu chứng nếu không may nhiễm bệnh.
Trong 6 tháng đầu, vì cơ thể chưa sinh ra được kháng thể chống lại tác nhân gây bệnh nên nếu trẻ nhiễm virus Rota thì sức khỏe sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Vì vậy, việc uống vắc xin ngừa Rotavirus trong thời điểm này có vai trò quan trọng nhằm bảo vệ bé trong giai đoạn đầu đời. Sau 6 tháng, trẻ sẽ bắt đầu bước vào giai đoạn khám phá thế giới xung quanh nên việc tiếp xúc với mầm bệnh rất nhiều. Nếu trẻ đã được uống vắc xin ngừa Rotavirus trước đó, cơ thể sẽ đủ khả năng sản sinh ra kháng thể, bảo vệ trẻ chống lại được tác nhân gây bệnh này.
3. Các loại vắc xin ngừa Rotavirus phổ biến hiện nay
Tại Việt Nam, hiện đang lưu hành 2 loại vắc xin ngừa Rotavirus phổ biến bao gồm:
3.1. Vắc xin Rotarix
Đây là dòng vắc xin có xuất xứ từ Bỉ. Vắc xin này dùng để phòng viêm dạ dày ruột do virus Rota tuýp huyết thanh G1 hoặc không phải G1 (như G2, G3, G4, G9) gây nên.
Loại vắc xin này được chia làm 2 liều uống:
– Liều thứ nhất cần uống vào lúc trẻ 6 tuần tuổi.
– Liều thứ 2 uống cách liều đầu tiên sau 4 tuần.
Trẻ nên uống vắc xin Rotarix trước 24 tuần tuổi. Vắc xin này có độ bám dính tốt nên nếu trẻ nôn trớ nhẹ sau khi uống thì không cần phải uống lại liều khác.
3.2. Vắc xin Rotateq
Loại vắc xin ngừa Rotavirus này có xuất xứ từ Mỹ với cách uống như sau:
– Liều 1: uống khi trẻ được 7 – 12 tuần tuổi.
– Liều 2: được uống sau liều 1 là 4 tuần
– Liều 3: được uống sau liều 2 là 4 tuần.
Trẻ sẽ cần kết thúc liều uống thứ 3 trước tuần thứ 32. Nếu liều 1 đã uống vắc xin Rotateq thì liều 2 và 3 bắt buộc cũng phải uống cùng loại vắc xin này.
Phụ huynh cần cho trẻ uống đúng liều vắc xin theo khuyến cáo
4. Đối tượng chống chỉ định và cần thận trọng khi sử dụng vắc xin Rotavirus
Uống vắc xin ngừa Rotavirus đúng lịch là việc làm rất cần thiết để bảo vệ tốt sức khỏe cho bé. Phụ huynh cũng cần lưu ý những vấn đề sau khi cho trẻ sử dụng:
4.1. Đối tượng chống chỉ định dùng vắc xin ngừa Rotavirus
Các trường hợp không được uống vắc xin Rotavirus bao gồm:
– Trẻ em mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của vắc xin.
– Trẻ em sau khi uống liều đầu tiên của vắc xin rota gặp phản ứng quá mẫn thì không uống liều 2 và liều 3.
– Trẻ em có tiền sử bị lồng ruột.
– Trẻ em bị dị tật bẩm sinh tại đường tiêu hóa.
– Trẻ em bị rối loạn miễn dịch kết hợp.
– Trẻ em đang gặp phải tình trạng sốt, nôn mửa, tiêu chảy,…
4.2. Những trường hợp cần thận trọng khi dùng vắc xin ngừa Rotavirus
Đối với trẻ thuộc các trường hợp dưới đây, bố mẹ cần lưu ý:
– Trẻ mắc bệnh ác tính hoặc suy giảm miễn dịch, trẻ đang điều trị bệnh.
– Vắc xin này có thể làm tăng nhẹ nguy cơ lồng ruột với trẻ. Vì vậy, sau khi dùng vắc xin, trẻ cần được theo dõi chặt chẽ về sức khỏe.
– Cân nhắc khi dùng vắc xin ngừa rota với trẻ sinh non, nhẹ cân.
Ngoài ra, sau khi uống vắc xin ngừa Rotavirus, nhiều trẻ thường sẽ có các phản ứng phụ tương đối nhẹ như: sốt nhẹ, tiêu chảy, quấy khóc; có rất ít trường hợp gặp triệu chứng đau bụng, nôn mửa,… Tuy nhiên, trẻ cần được theo dõi sát sao sau khi uống vắc xin để đề phòng trường hợp bất ngờ có thể do phản ứng của thuốc gây ra và cấp cứu kịp thời.
Hãy chú ý theo dõi tình trạng sức khỏe của trẻ sau khi uống vắc xin | thucuc | 1,173 |
Bệnh lý glôcôm góc mở nguyên phát điều trị như thế nào?
1. Glocom góc mở nguyên phát và những điều cần biết
1.1. Khái niệm glôcôm góc mở nguyên phát là như thế nào?
Glocom góc mở nguyên phát hay còn được gọi với tên là bệnh cườm nước dạng góc mở. Đây là một tình trạng bệnh lý của các dây thần kinh thị giác. Bệnh có khả năng diễn biến nặng trở thành mãn tính, gây teo lõm đĩa thị giác, làm tổn thương thị trường điển hình.
Bệnh glocom góc mở nguyên phát thường có xu hướng phát triển âm thầm. Nếu bệnh không được phát hiện và điều trị sớm, chúng có khả năng gây mất thị lực, mù lòa vĩnh viễn.
Glocom góc mở nguyên phát hay còn được gọi với tên là bệnh cườm nước dạng góc mở
1.2. Những triệu chứng điển hình khi bị Glôcôm góc mở nguyên phát
Hầu hết các trường hợp bị mắc bệnh lý glocom góc mở nguyên phát đều rất khó phát hiện nếu như chúng ở những giai đoạn sớm. Lý do bởi những triệu chứng của bệnh thường tiến triển âm thầm, và thường xảy ra ở cả hai mắt.
Một số triệu chứng điển hình khi bị mắc glocom góc mở nguyên phát đó là:
– Hiện tượng mờ mắt được xem là một trong những triệu chứng điển hình khi bị glocom. Bệnh nhân sẽ thấy mình bị nhìn mờ và không rõ nét sự vật.
– Mắt có hiện tượng hơi căng tức, đặc biệt khi phải làm việc bằng mắt trong thời gian dài, hay khi lo lắng, căng thẳng thần kinh.
– Cảm giác như có màn sương trước mắt khi thức dậy vào buổi sáng.
– Thấy xuất hiện nhiều nguồn sáng có nhiều màu sắc trước mắt.
– Nhãn áp tăng cao, thị lực suy giảm theo tiến trình phát triển của bệnh.
– Thường xuyên bị đau đầu, đau mắt, buồn nôn, nôn ói,…
1.3. Glocom góc mở nguyên phát có thể gây ra những biến chứng gì?
Nếu bệnh glocom góc mở kéo dài thì có thể gây một số biến chứng như sau:
– Tăng nhãn áp trong mắt gây đau đớn, nhức mắt kéo dài.
– Tổn thương tới các dây thần kinh thị giác, mất thị trường.
– Suy giảm thị lực nhanh chóng, mất thị lực vĩnh viễn.
1.4. Khi nào cần đi thăm khám bác sĩ nhãn khoa?
Do bệnh glocom góc mở nguyên phát thường xuất hiện và phát triển âm thầm, khó phát hiện qua những triệu chứng lâm sàng thông thường. Do đó, chúng ta cần theo dõi nếu thấy xuất hiện các hiện tượng bất thường kể trên thì phải chủ động đi gặp bác sĩ nhãn khoa để được kiểm tra tình trạng mắt.
2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây nên glocom góc mở nguyên phát
Hiện tượng mờ mắt được xem là một trong những triệu chứng điển hình khi bị glocom
2.1. Nguyên nhân nào gây bệnh glocom góc mở nguyên phát?
– Ở vùng bè trong mắt bị hiện tượng xơ hóa, gây nên tình trạng lắng đọng các chất ngoại bào ở bên trong lớp bè. Từ đó, các chất ngoại bào này gây hẹp, dính khoang bè, ngăn cản đường lưu thông của các thủy dịch, làm tăng nhãn áp trong mắt.
– Các áp lực tiền phòng và ống Schlemm có sự chênh lệch, làm xẹp ống Schlemm, gây cản trở cho việc thoát thủy dịch ra bên ngoài nhãn cẫu, làm tăng nhãn áp.
2.2. Những đối tượng nguy cơ dễ bị mắc glocom góc mở nguyên phát
– Nhóm người già, người lớn tuổi (trên 40 tuổi).
– Những người trong gia đình đã từng có người mắc bệnh glocom.
– Người có tật khúc xạ, cận thị từ 4 đi ốp trở lên, người bị lão thị sớm.
– Hiện tượng tăng nhãn áp cũng có thể kéo theo các triệu chứng của glocom.
– Người có giác mạc mỏng.
– Người có tiền sử mắc một số bệnh lý như: tăng huyết áp, hạ huyết áp, đái tháo đường, rối loạn tuần hoàn não, tăng mỡ máu,…
3. Chẩn đoán và điều trị bệnh glocom góc mở nguyên phát như thế nào?
3.1. Chẩn đoán bệnh glocom góc mở nguyên phát
Để phát hiện và kiểm tra bệnh glocom góc mở nguyên phát, bác sĩ thường sử dụng một số phương pháp như sau:
– Khám thị trường cho mắt.
– Thực hiện bước soi vùng đáy mắt.
– Tiến hành đo độ dày, mỏng của giác mạc trung tâm.
– Thực hiện đo nhãn áp.
– Kiểm tra để loại trừ các loại bệnh thần kinh thị giác khác.
3.2. Điều trị bệnh glocom góc mở nguyên phát bằng cách nào?
Bác sĩ có thể sẽ chỉ định bệnh nhân cần thực hiện phẫu thuật để điều trị glocom
Mục đích của các cuộc điều trị bệnh glocom góc mở là giúp làm dừng lại hoặc làm chậm đi quá trình phát triển của bệnh, đồng thời giúp duy trì thị lực và cuộc sống sinh hoạt hàng ngày cho bệnh nhân.
Một số phương pháp điều trị hay được áp dụng đó là: hạ nhãn áp, điều trị laser, điều trị phẫu thuật.
Để hạ nhãn áp cho mắt, bác sĩ có thể chỉ định cho bệnh nhân sử dụng một số loại thuốc tra mắt tại chỗ như: thuốc ức chế carbonic anhydrase, thuốc cường phó giao cảm (pilocarpin, cabachol,…), dẫn chất prostaglandin,…
Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân sử dụng thuốc tác động cho toàn thân qua đường uống hoặc tiêm như: acetazolamid, mannitol 10%, 20%,…
Lưu ý: Các loại thuốc kể trên chỉ có tính chất tham khảo sử dụng. Bệnh nhân nên chủ động đi thăm khám bác sĩ chuyên khoa để được chỉ đinh đơn thuốc phù hợp.
– Một số phương pháp laser có thể sử dụng đó là: laser argon, laser diode, laser YAG.
– Thực hiện phương pháp đốt laser ở vùng bè, vùng bè có chọn lọc.
Khi bệnh nhân gặp một số trường hợp như sau thì bác sĩ có thể sẽ chỉ định bệnh nhân cần thực hiện phẫu thuật để điều trị glocom góc mở nguyên phát:
– Nhãn áp trong mắt không đạt về mức nhãn áp đích. Nhãn áp không có sự ổn định.
– Chức năng thị giác của bệnh nhân liên tục thay đổi sau khi đã điều trị bằng thuốc, laser.
– Bệnh nhân không có điều kiện kéo dài việc điều trị bằng thuốc, tái khám đinh kỳ.
– Người bệnh không tuân thủ đơn thuốc theo chỉ định hoặc không đáp ứng với việc sử dụng thuốc.
Một số bước phẫu thuật bệnh glocom góc mở nguyên phát đó là:
– Thực hiện phẫu thuật lỗ rò.
– Thực hiện cắt củng mạc sâu, không xuyên thủng.
– Thực hiện đặt van dẫn lưu ở tiền phòng.
– Laser quang đông.
4. Biện pháp hạn chế, phòng ngừa mắc bệnh glocom góc mở nguyên phát
Để hạn chế việc bệnh glocom góc mở nguyên phát phát triển nguy hiểm và gây ảnh hưởng đến thị lực, chúng ta nên thực hiện một số điều sau:
– Thăm khám mắt với bác sĩ nhãn khoa định kỳ để tầm soát các bệnh lý về mắt.
– Không nên lạm dụng các loại thuốc có chứa chất corticoid để tra cho mắt.
– Xây dựng chế độ ăn uống có chứa nhiều nhóm chất thiết yếu như: omega 3, vitamin A, B, C,…
– Tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ nhãn khoa đưa ra. | thucuc | 1,307 |
Công dụng thuốc Ornihepa
Thuốc Ornihepa có thành phần chính là L-Ornithin L-Aspartat có tác dụng điều trị các bệnh lý về gan. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tránh các tác dụng phụ, tương tác thuốc, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
1. Ornihepa là thuốc gì?
Ornihepa là thuốc gì? Thuốc Ornihepa có thành phần chính là L-Ornithin L-Aspartat. Thuốc có tác dụng điều trị tình trạng tăng ammoniac, nguyên nhân do các bệnh lý về gan cấp tính hoặc mãn tính, xơ gan, gan nhiễm mỡ. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng điều trị các triệu chứng của bệnh não gan hiệu quả.Thuốc Ornihepa có dạng bào chế ở dạng cốm pha dung dịch uống nên rất dễ sử dụng.
2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Ornihepa
2.1. Chỉ định. Thuốc Ornihepa được chỉ định trong các trường hợp sau đây:Thuốc Ornihepa được chỉ định điều trị tình trạng tăng ammoniac nguyên nhân do các bệnh liên quan đến bệnh gan cấp tính, mãn tính, gan nhiễm mỡ, xơ gan.Điều trị triệu chứng bệnh não gan2.2. Chống chỉ định. Chống chỉ định sử dụng thuốc Ornihepa với người bệnh mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Ornihepa
Cách dùng: Thuốc Ornihepa được dùng bằng đường uống, người bệnh cần tuân thủ đúng theo chỉ định của bác sĩ, không được tự ý thay đổi đường dùng thuốc làm ảnh hưởng đến sức khỏe.Liều dùng: Người lớn: Liều dùng 1 – 2 gói, ngày sử dụng 3 lần. Người bệnh sử dụng bằng cách hòa tan thuốc bột trong một cốc nước và sử dụng sau mỗi bữa ăn.Cần lưu ý: Liều dùng thuốc Ornihepa trên chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, dược sĩ đã kê đơn và tự vấn. Người bệnh không tự ý tính toán liều lượng, thay đổi liều dùng với mong muốn rút ngắn thời gian sử dụng thuốc.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Ornihepa
Trong quá trình sử dụng thuốc Ornihepa, người bệnh cần lưu ý đến một số vấn đề sau đây:Thận trọng khi sử dụng thuốc Ornihepa ở người cao tuổi, người có suy giảm chức năng thận.Chưa có dữ liệu nghiên cứu về việc thuốc Ornihepa cho trẻ em. Vì vậy, để đảm bảo an toàn, hãy xin ý kiến của bác sĩ, dược sĩ tư vấn.Sản phẩm Ornihepa có chứa lactose. Vì vậy, những bệnh nhân có vấn đề di truyền hiếm gặp, không dung nạp galactose, thiếu lactase hay kém hấp thu glucose thì không nên sử dụng thuốc này.Sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc phụ nữ đang cho con bú: Hiện nay những nghiên cứu chứng minh độ an toàn khi sử dụng thuốc Ornihepa còn rất hạn chế. Vì vậy, nếu phụ nữ mang thai và cho con bú muốn sử dụng thuốc cần có sự tư vấn và chỉ định của bác sĩ.Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú tham khảo ý kiến bác sĩ.Sử dụng Ornihepa cho người lái xe và vận hành máy móc: Không dùng thuốc Ornihepa cho người lái xe và vận hành máy móc, vì thuốc có thể gây ra một số tác động ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
5. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Ornihepa
Khi sử dụng thuốc Ornihepa, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ với tần suất như sau:Tác dụng phụ không thường gặp: Rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, đau dạ dày, khó tiêu. Tác dụng phụ rất hiếm gặp: Rối loạn cơ xương, mô liên kết. Ngoài những tác dụng phụ trên, nếu người bệnh gặp bất kỳ tác dụng phụ nào khác trong quá trình sử dụng thuốc Ornihepa thì người bệnh cần thông báo cho bác sĩ, dược sĩ tư vấn để kịp thời điều chỉnh và xử lý.
6. Tương tác thuốc Ornihepa
Hiện nay vẫn chưa có báo cáo nghiên cứu nào về việc sử dụng thuốc Ornihepa với các loại thuốc và thực phẩm. Vì vậy, để đảm bảo an toàn và tránh các tương tác thuốc xảy ra, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ được biết về các loại thuốc, thảo dược, thực phẩm chức năng, thuốc kê đơn và không kê đơn để bác sĩ được biết.
7. Quên liều và cách xử trí thuốc Ornihepa
Quên liều: Nếu quên một liều thuốc Ornihepa thì người bệnh hãy dùng liều thuốc đó ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian quên đã quá xa và gần với thời điểm uống liều kế tiếp hãy bỏ qua liều quên đó và dùng liều thuốc Ornihepa mới như bình thường. Không sử dụng gấp đôi liều thuốc Ornihepa với mục đích để bù lại.Bảo quản thuốc Ornihepa ở những nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào. Để thuốc Ornihepa tránh xa tầm tay của trẻ em và vật nuôi trong gia đình.Thuốc Ornihepa có thành phần chính là L-Ornithin L-Aspartat có tác dụng điều trị các bệnh lý về gan. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tránh các tác dụng phụ, tương tác thuốc, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn. | vinmec | 912 |
Bệnh nhân u tuyến giáp lành tính - Quyền lợi bảo hiểm được hưởng khi khám và điều trị tại
Đốt sóng cao tần - cơ hội điều trị u tuyến giáp lành tính không cần phẫu thuật
U tuyến giáp lành tính là bệnh lý thường gặp nhất của tuyến giáp. Tại Việt Nam, hiện có khoảng hơn 4,6 triệu người mắc u nhân tuyến giáp, trong đó, có 4-7% là u ác tính. Tỉ lệ nữ giới mắc bệnh cao gấp 3 lần so với nam giới. Tuy nhiên, bệnh nhân có tỷ lệ chữa trị thành công đến 90-100%.
Bên cạnh các phương pháp phẫu thuật truyền thống như mổ nội soi, mổ mở, điều trị u tuyến giáp bằng sóng cao tần là phương pháp điều trị kỹ thuật cao được nhiều bệnh nhân lựa chọn thực hiện điều trị u tuyến giáp lành tính.
Kỹ thuật này có các ưu điểm vượt trội như: thực hiện nhanh chóng, chính xác, không để lại sẹo, bệnh nhân không cần lưu trú lại bệnh viện, tính thẩm mỹ cao. Bao gồm các chi phí: Tiền giường, chi phí thủ thuật đốt sóng, cận lâm sàng (xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh,…) và chi phí thuốc men, vật tư y tế,… Số tiền khách hàng được bảo lãnh căn cứ quyền lợi bồi thường nội trú hoặc phẫu thuật trong hợp đồng bảo hiểm của khách hàng và tùy quy định của từng công ty bảo hiểm.
Sở hữu trong tay thẻ Bảo hiểm sức khỏe của Công ty Bảo Việt, khách hàng P. T. L.
Tại đây, bệnh nhân được các bác sĩ chỉ định thực hiện thủ thuật đốt sóng cao tần tuyến giáp, với tổng chi phí thủ thuật và 1 ngày nằm viện là 22.718.000 VNĐ. T. L. A được Công ty Bảo Việt xác nhận bảo lãnh toàn bộ chi phí mà không phải thanh toán bất kỳ khoản nào cho đợt điều trị này.
Với tinh thần phục vụ tận tâm, cùng quy trình khám nhanh gọn, thủ tục đơn giản và đặc biệt hưởng trọn quyền lợi trong khám, nằm viện điều trị, chị A đã gửi lời cảm ơn và bày tỏ sự hài lòng với ê-kip bác sĩ điều trị đốt sóng cao tần, bác sĩ, điều dưỡng nội trú và Quầy bảo hiểm của bệnh viện.
Chấp nhận bảo lãnh viện phí lên tới hơn 30 đơn vị bảo hiểm trong và ngoài nước.
Được đội ngũ giáo sư, bác sĩ các chuyên khoa giàu kinh nghiệm tư vấn, thăm khám và điều trị.
Kết quả khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời, chính xác với sự trang bị đồng bộ hệ thống máy móc hiện đại các chuyên khoa như Xét nghiệm, Chẩn đoán hình ảnh - Thăm dò chức năng, các chuyên khoa lẻ (Mắt, Tai mũi họng, Răng hàm mặt,…)
Quy trình khám khoa học, nhanh gọn: Khách hàng chỉ cần xuất trình thẻ bảo lãnh và giấy tờ tùy thân (CMND, hộ chiếu hoặc giấy khai sinh đối với trẻ em) trước khi sử dụng dịch vụ y tế.
Có cán bộ hướng dẫn và tiếp đón tận tâm, chu đáo.
Được phục vụ tất cả các ngày trong tuần, kể cả ngày lễ, tết.
Nhiều dịch vụ tiện ích gia tăng như theo dõi bệnh án cá nhân online, tư vấn dịch vụ bảo hiểm miễn phí,…
Tích điểm vào thẻ PID lên tới 10% chi phí dịch vụ khách hàng thanh toán (sau khi đã trừ bảo hiểm thanh toán)
Mã giảm giá trị giá 100.000 VNĐ áp dụng cho lần khám sau. | medlatec | 596 |
Các triệu chứng cảnh báo viêm gan B
Viêm gan B là bệnh lý nhiễm trùng gan phổ biến nhất thế giới, đe dọa đến sức khỏe của bất kỳ đối tượng nào mắc phải. Việc không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn tới viêm gan mạn tính là yếu tố nguy cơ hàng đầu hình thành xơ gan và ung thư gan. Vậy các dấu hiệu bị viêm gan siêu vi B là như thế nào?
1. Bệnh viêm gan B là gì?
Viêm gan B là loại viêm gan siêu vi thường gặp trên thế giới và Việt Nam cũng là một trong các quốc gia có tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B cao nhất thế giới. Bệnh viêm gan B do virus HBV gây ra, có thể chia làm 2 giai đoạn viêm gan B cấp tính và mạn tính:Viêm gan B cấp: là tình trạng bệnh phát triển trong thời gian ngắn (6 tháng), mặc dù virus xâm nhập nhưng người bệnh thường không có biểu hiện hoặc có triệu chứng nhẹ. Giai đoạn này viêm gan B hoàn toàn có thể điều trị khỏi và ít gặp phải di chứng.Viêm gan B mạn tính: là các trường hợp virus đã xâm nhập vào cơ thể người từ 6 tháng trở lên hoặc thậm chí diễn tiến âm thầm trong nhiều năm. Nếu không được kiểm soát và điều trị thì rất dẫn gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm.Các biến chứng nguy hiểm có thể gây ra sau viêm gan B mạn tính gồm:Bệnh não gan: là biến chứng nghiêm trọng khi bệnh nhân suy giảm chức năng gan, chất độc trong cơ thể không kịp đào thải có nguy cơ ngấm vào máu, ảnh hưởng tới não qua đường tuần hoàn. Khi não bộ tích tụ quá mức độc tố dễ dẫn tới tổn thương hệ thần kinh trung ương, người bệnh suy giảm nhận thức. Cuối cùng có thể gây phù não, thoát vị não, tử vong.Xơ gan: là các trường hợp viêm gan mạn tính trong một thời gian dài khiến gan bị tổn thương nghiêm trọng, hình thành những dải mô sẹo thay thế cho tế bào gan, làm thay đổi cấu trúc gan dẫn tới xơ gan.Ung thư gan: viêm gan B mạn tính cũng làm tăng nguy cơ ung thư gan, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và có thể đe doạ tính mạng của người bệnh.
2. Các triệu chứng viêm gan siêu vi B
Các trường hợp viêm gan B cấp tính thường không có biểu hiện rõ ràng hoặc biểu hiện không nghiêm trọng, nên rất dễ bị bỏ qua. Đối với một vài trường hợp triệu chứng có thể là cảm giác mệt mỏi, chán ăn, nôn mửa, sốt, đau nhức gan hoặc có một số triệu chứng gần giống với cúm.Mặt khác, các triệu chứng bị viêm gan B mạn tính gồm có:Mệt mỏi kéo dài, xanh xao. Chán ăn, ăn không ngon miệng. Buồn nôn hoặc nôn. Vàng da, vàng mắt, nước tiểu vàng sậmĐau nhức xương khớpĐau hạ sườn phải. Rối loạn tiêu hoá, đi cầu phân đen. Chướng bụng, phù chân. Xuất huyết dưới da. Nghiêm trọng có thể hôn mê do bệnh não gan
3. Các phương pháp điều trị viêm gan B
Hiện tại vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu viêm gan B nên các phương pháp điều trị vẫn chủ yếu được áp dụng với mục đích hạn chế sự phát triển của virus, kiểm soát hiệu quả bệnh và giảm nguy cơ biến chứng. Các phương pháp điều trị viêm gan B chủ yếu là:Thuốc tăng cường miễn dịch (tiêm interferon): có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể với kháng nguyên của virus HBV trên bề mặt tế bào gan. Tuy nhiên có thể có các tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, mệt mỏi, chán ăn.Thuốc kháng virus dùng để loại bỏ HBV-DNA (thuốc ức chế sao chép virus viêm gan B) có thể được sử dụng nhưng chỉ khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh phải sử dụng thuốc nhiều năm hoặc thậm chí cả đời. Virus có thể hoạt động lại và gây tái nhiễm bệnh ở bất cứ thời điểm nào. Do đó, bệnh nhân phải thường xuyên thăm khám để theo dõi tình trạng sức khoẻ.Ghép gan: là phương pháp được chỉ định ở bệnh nhân xơ gan mất bù do viêm gan B mạn tính. Tuy nhiên đây là phương pháp tốn kém và đòi hỏi tìm được lá gan phù hợp, khỏe mạnh mới có thể thực hiện được. Ngoài việc sử dụng thuốc thì bệnh nhân bị viêm gan B mạn tính cũng cần xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh, đủ chất, bổ sung thực phẩm giàu đạm tốt, ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh, trái cây và chọn các thức ăn mềm, dễ tiêu hoá. Ngoài ra, cần hạn chế thực phẩm có hại cho gan như đồ chiên, nhiều dầu mỡ, thực phẩm nhiều cholesterol như nội tạng động vật, lòng đỏ trứng, tôm,... thực phẩm quá ngọt hoặc quá mặn, quá cay, thực phẩm chưa được nấu chín. Người bệnh nhân duy trì cân nặng ở mức hợp lý, vận động nhẹ nhàng, thường xuyên
4. Phòng ngừa viêm gan B như thế nào?
Hiện nay việc tiêm vaccine phòng viêm gan B vẫn là phương pháp ngừa bệnh hiệu quả nhất. Nếu bệnh đã chuyển sang giai đoạn mạn tính thì có thể dùng thuốc để kiểm soát tình trạng virus viêm gan B trong cơ thể. Vaccine viêm gan B mũi đầu nên tiêm càng sớm càng tốt, cần tiêm cho tất cả trẻ em trong vòng 24 giờ sau sinh và các mũi tiếp theo lúc 2,3,4 tháng tuổi theo chương trình tiêm chủng mở rộng. Ngoài ra, các phương pháp phòng ngừa viêm gan B còn có:Không dùng chung kim tiêm hoặc các dụng cụ khác đã tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể.Đeo găng tay nếu phải chạm vào máu hoặc vết thương hởĐảm bảo địa chỉ xăm hình/xỏ khuyên sử dụng các dụng cụ vô trùng. Không dùng chung đồ cá nhân, bàn chải, dao cạo râu hoặc đồ cắt móng tay. Quan hệ tình dục an toàn.Trên đây là những thông tin quan trọng về bệnh viêm gan B. | vinmec | 1,071 |
Lưu ý khi sử dụng thuốc Glimepiride 4mg
Thuốc Glimepiride 4mg là thuốc hỗ trợ chế độ ăn kiêng dành cho bệnh nhân tiểu đường. Đây là thuốc được kê toa bởi bác sĩ có chuyên môn trong lĩnh vực nội tiết chuyển hóa điều trị đái tháo đường tuyp 2. Vì vậy, người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ, không tự ý dùng thuốc tránh những biến chứng có thể xảy ra.
1. Thành phần của thuốc Glimepiride
Thuốc Glimepiride có hoạt chất chính là: Glimepiride 4 mg. Ngoài ra, trong thuốc còn chứa các tá dược khác: Lactose monohydrate, microcrystalline cellulose, povidon, natri lauryl sulfat, croscarmellose natrium, magnesium stearat, màu indigo carmine lake.
2. Công dụng và chỉ định dùng thuốc Glimepiride
Thuốc Glimepiride 4mg chữa bệnh gì? Thuốc Glimepiride 4mg có tác dụng làm giảm glucose huyết, trừ insulin; các sulfonylurê.Glimepiride 4mg là một thuốc trị đái tháo đường typ 2 thuộc nhóm sulfonylurê. Cơ chế tác dụng của Glimepiride trên hạ glucose huyết tùy thuộc vào sự kích thích tiết insulin từ tế bào beta của tuyến tụy.Thuốc được hấp thụ hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Nồng độ đạt đỉnh trong huyết tương khoảng từ 2 - 3 giờ. Sau đó, thuốc được chuyển hóa tạo thành hai chất chuyển hóa chính: Dẫn chất hydroxy và carboxy.Thuốc có thời gian bán thải sau khi người bệnh dùng đủ liều khoảng 9 giờ và thải trừ qua phân và nước tiểu.Thuốc Glimepiride được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:Hỗ trợ điều trị bệnh lý đái tháo đường typ 2 cùng với chế độ ăn và chế độ luyện tập thể dục hợp lý.
3. Liều dùng và cách dùng thuốc Glimepiride 4mg
Liều dùng:Với bệnh nhân chưa điều trị đái tháo đường trước đó: Liều khởi đầu: 1-2mg/ lần/ ngày. Với những bệnh nhân suy nhược cơ thể, suy dinh dưỡng hoặc người cao tuổi, bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, những bệnh nhân có nguy cơ hạ glucose huyết nên khởi đầu bằng liều 1mg/lần/ngày.Với bệnh nhân đã từng được điều trị bằng các thuốc trị đái tháo đường khác: Liều khởi đầu: 1 - 2 mg/ lần/ ngày. Liều khởi đầu không nên quá 2 mg/ngày.Liều duy trì: từ 1 - 4 mg/lần/ ngày. Liều dùng phụ thuộc vào mức dung nạp và đáp ứng điều trị của bệnh nhân. Vì vậy, nên tăng liều từ từ và mỗi lần tăng không quá 2mg/ngày, cách khoảng 1 - 2 tuần. Liều tối đa khuyến cáo sử dụng là 8mg/ngày.Cách dùng: Glimepiride 4mg được bào chế dưới dạng viên nén. Người bệnh nên dùng bằng đường uống và thuốc nên uống 1 lần trong ngày vào bữa ăn sáng.
4. Chống chỉ định sử dụng thuốc Glimepiride 4mg
Không sử dụng thuốc Glimepiride trong trường hợp sau:Mẫn cảm với thành phần Glimepiride, các sulfonylurê hoặc sulfamid khác hay bất kỳ thành phần tá dược khác của thuốc.Chống chỉ định đái tháo đường phụ thuộc insulin, hôn mê và nhiễm ceton- acid do đái tháo đường.Người bệnh rối loạn chức năng gan hoặc thận nặng.Không dùng thuốc cho phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú.
5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Glimepiride
Trong trường hợp chỉ định thuốc, bệnh nhân nên được thông báo về nguy cơ rủi ro và những lợi ích khi điều trị với Glimepiride, cũng như sự lựa chọn chế độ điều trị thay thế.Bệnh nhân hạ glucose huyết nghiêm trọng cần đặc biệt lưu ý. Với bệnh nhân suy giảm chức năng thận thường nhạy cảm hơn với tác dụng gây hạ glucose huyết của Glimepiride.Với bệnh nhân suy nhược cơ thể hay suy dinh dưỡng, suy gan, suy tuyến thượng thận hoặc tuyến yên đặc biệt nhạy cảm với tác dụng hạ glucose huyết.Khi dùng kết hợp thuốc Glimepiride với insulin hoặc metformin có thể làm tăng nguy cơ hạ glucose huyết.Trong quá trình dùng thuốc thường xuyên kiểm tra đánh giá glucose huyết lúc đói để xem mức độ đáp ứng thuốc tới đâu.
6. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Glimepiride
Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Glimepiride bao gồm:Hạ đường huyết, chóng mặt, suy nhược, đau đầu, buồn nôn.Nôn, đau dạ dày - ruột và tiêu chảy.Rối loạn chuyển hóa porphyrin da.Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan huyết
7. Tương tác với các thuốc khác
Tương tác của thuốc. Khi kết hợp sulfonylurea với thuốc kháng viêm không steroid và các thuốc gắn kết mạnh với protein như salicylat, sulfamid, cloramphenicol, coumarin, probenecid, thuốc ức chế monoamine oxidase và thuốc chẹn thụ thể beta sẽ làm tăng tác dụng hạ đường huyết.Khi kết hợp với thuốc lợi tiểu thiazid và các thuốc lợi tiểu khác, corticosteroid, phenothiazin, sản phẩm của tuyến giáp, estrogen, thuốc tránh thai đường uống, phenytoin, acid nicotinic, thuốc cường giao cảm và isoniazid sẽ làm mất kiểm soát đường máu và nguy cơ tăng đường máu là rất cao.Tóm lại, thuốc Glimepiride 4mg là thuốc điều trị đái tháo đường kết hợp chế độ ăn uống và luyện tập thể dục hợp lý. Thuốc cần được dùng theo chỉ định của bác sĩ. Vì vậy, nếu bạn còn bất cứ câu hỏi thắc mắc nào liên quan đến việc dùng thuốc hãy liên hệ ngay với bác sĩ/ dược sĩ để được hỗ trợ giải đáp. | vinmec | 899 |
Lời khuyên cho người tăng huyết áp, kiểm soát
Người bệnh tăng huyết áp có nguy cơ gặp phải biến chứng đột quỵ đe dọa tính mạng nếu không có cách kiểm soát tốt. Dưới đây là những lời khuyên cho người tăng huyết áp từ các chuyên gia tim mạch, người bệnh nên tham khảo để có cách đối phó với bệnh lý này hiệu quả.
1.Lời khuyên cho người tăng huyết áp
Giảm cân ở người thừa cân hoặc béo phì: Nếu tăng 5-10kg trọng lượng cơ thể so với cân nặng chuẩn (lúc 18 tuổi) sẽ làm tăng gấp đôi nguy cơ xuất hiện tăng huyết áp. Tăng cân trong thời gian dài là yếu tố nguy cơ (chiếm tới 48%) khả năng mắc bệnh. Nguy cơ này tăng dần ở phụ nữ cao tuổi, mãn kinh. Tuân thủ chế độ ăn nhiều trái cây, rau, các thực phẩm ít chất béo, giảm ăn các loại mỡ bão hòa và mỡ toàn phần.
Người bệnh tăng huyết áp nên kiểm soát cân nặng ở mức lý tưởng
Nên ăn 3 bữa một ngày: Khoảng một nửa thực phẩm là chất bột, rau xanh, trái cây. Không dùng nhiều mỡ và chất ngọt. Tăng cường thực phẩm giàu chất xơ như: đậu xanh quả, đậu hạt các loại, măng… Hàng ngày nên ăn khoảng 55-85g các chế phẩm từ sữa như sữa tươi, sữa chua…
2.Người bệnh tăng huyết áp nên kiểm soát cân nặng ở mức lý tưởng
Nên ăn chất béo có nguồn gốc thực vật, các loại dầu thực vật, dầu cá và một số hạt có chất béo như: hạt mè, hạt hướng dương, hạt hạnh nhân. Acid béo omega-3 trong cá và các loại hạt có tác dụng làm hạ cholesterol xấu, tăng lượng cholesterol tốt và giảm nguy cơ máu đông. Những loại hạt này còn có nhiều khoáng chất cần thiết để điều hòa huyết áp như: magie. Thịt và trứng có nhiều chất béo bão hòa làm gia tăng lượng cholesterol xấu (LDL), đồng thời làm giảm lượng cholesterol tốt (HDL) có khả năng làm sạch lòng mạch. Tuân thủ chế độ ăn như trên có thể sẽ giúp giảm huyết áp tâm thu từ 8-14mmHg.
Người bệnh cao huyết áp cần bổ sung các loại thực phẩm tốt
Ăn nhiều cá, hải sản, giảm các loại thịt đỏ: Thịt và mỡ động vật, nhất là các loại thịt đỏ như thịt lợn, thịt bò và các loại sữa và trứng có hàm lượng mỡ bão hòa cao là nguồn gốc phát sinh ra các chứng xơ vữa. Do đó, các nhà khoa học khuyên nên chuyển dần chế độ ăn nhiều thịt sang ăn nhiều cá và đạm thực vật.
Chế độ ăn giảm muối, giàu kali và canxi: Nhu cầu muối ăn trung bình của một người khoảng 15g/ngày, trong đó có tới 10g sẵn có trong thực phẩm tự nhiên. Đặc biệt ngư dân thường có thói quen ăn mặn, do vậy họ cần phải tập luyện chế độ ăn giảm muối, người bệnh cao huyết áp tốt nhất nên thu nạp khoảng dưới 6g muối/ngày.
Ngưng hút thuốc: Là biện pháp hữu hiệu nhất để phòng bệnh THA và các bệnh tim mạch.
Hạn chế uống rượu, bia, chất kích thích: Một số nghiên cứu cho thấy, nếu dùng thường xuyên một lượng rượu nhỏ sẽ có tác dụng làm giảm các nguyên nhân gây tử vong nói chung và do tim mạch nói riêng. Uống rượu với mức độ vừa phải có thể làm giảm huyết áp từ 2 – 4 mmHg. Nam giới mỗi ngày không uống quá 2 ly nhỏ, tương đương 30ml ethanol. Đối với phụ nữ và người nhẹ cân, lượng rượu nên uống chỉ bằng một nửa nam giới. Có nhiều bằng chứng cho thấy, có mối tương quan chặt chẽ giữa uống rượu và tỷ lệ bệnh tăng huyết áp trong cộng đồng. Uống nhiều rượu dễ làm tăng huyết áp.
Uống thuốc đúng cách: Người bệnh cao huyết áp cần tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, không tự ý bỏ thuốc điều chỉnh thuốc khi không có hướng dẫn của bác sĩ.
Kiểm tra huyết áp thường xuyên
Kiểm tra huyết áp thường xuyên: Người bệnh cao huyết áp cần kiểm tra đo huyết áp thường xuyên để có cách điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt phù hợp. | thucuc | 750 |
5 bệnh ung thư thường gây ra những triệu chứng nhạy cảm, đừng bỏ qua
Chị em phụ nữ thường ngại ngùng không dám đi khám hay chia sẻ với bác sĩ khi gặp các vấn đề tế nhị như: chảy máu âm đạo bất thường, đau khi quan hệ tình dục, tiểu gấp… Nhưng nếu bỏ qua, có thể bạn đã bỏ lỡ những dấu hiệu đầu tiên của 5 bệnh ung thư dưới đây.
Các chuyên gia cho biết, 5 loại ung thư phụ khoa bao gồm: ung thư tử cung, cổ tử cung, buồng trứng, âm hộ, âm đạo đều thường gây ra các triệu chứng tế nhị. Thống kê cho thấy, 40% phụ nữ cảm thấy kỳ thị bệnh ung thư phụ khoa so với các dạng bệnh khác. ¼ phụ nữ từ bỏ việc thăm khám do họ không muốn chia sẻ những vấn đề liên quan tới tình dục và các vấn đề thầm kín khác.
Có thể bạn quan tâm: Dấu hiệu ung thư cổ tử cung
Tuy nhiên, nếu ngại ngùng không đi khám, hoặc không chia sẻ với bác sĩ, có thể bạn đã bỏ qua những dấu hiệu đầu tiên của 5 bệnh ung thư dưới đây:
Ung thư tử cung (nội mạc tử cung)
Ung thư tử cung khá thường gặp ở phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ lớn tuổi.
Đây là bệnh ung thư phụ khoa rất phổ biến ở phụ nữ trên thế giới. Nếu như được phát hiện ở giai đoạn đầu, ung thư tử cung dễ chữa khỏi. Vì vậy, việc nhận biết các triệu chứng của ung thư tử cung rất quan trọng.
Dấu hiệu sớm nhất của ung thư tử cung:
Khi gặp bất kỳ dấu hiệu nào chị em nên đi khám sớm, nói cho bác sĩ biết vấn đề mình đang gặp phải và tìm ra nguyên nhân cũng như được điều trị nếu cần thiết. Ngoài ra, để giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư tử cung, chị em nên duy trì lối sống lành mạnh, bao gồm tập thể dục thường xuyên để không bị thừa cân, ngăn ngừa sự phát triển của bệnh đái tháo đường týp 2 vì đây là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Ngoài ra, sử dụng thuốc tránh thai kết hợp có thể giúp giảm nguy cơ.
Ung thư buồng trứng
Đau bụng, đầy bụng, khó tiêu… là những dấu hiệu cảnh báo ung thư buồng trứng nhưng ít ai ngờ tới.
Buồng trứng là một phần của hệ thống sinh sản ở nữ giới, nơi lưu trữ trứng. Mỗi tháng sẽ có 1 trứng rụng và sẵn sàng thụ tinh. Ung thư buồng trứng là nguyên nhân thứ năm gây tử vong ở phụ nữ và tử vong nhiều hơn tất cả các loại ung thư phụ khoa khác, là do bệnh thường phát hiện muộn, khó cứu chữa. Tuy nhiên, cũng giống như ung thư tử cung, ung thư buồng trứng có khả năng chữa khỏi tới hơn 90% nếu được phát hiện sớm. Các triệu chứng của ung thư buồng trứng rất dễ gây nhầm lẫn, nên nhiều người bỏ qua.
Dưới đây là những dấu hiệu cảnh báo ung thư buồng trứng:
Mặc dù những triệu chứng kể trên có thể liên quan tới nhiều bệnh khác, nhưng nhiều bệnh nhân đã trải qua những triệu chứng này, do vậy bạn không nên chủ quan. Chị em cần đặc biệt lưu ý nếu các dấu hiệu trên xảy ra thường xuyên, liên tục và có xu hướng trở nên nặng hơn.
Những yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc ung thư buồng trứng: có gen đột biến BRCA 1,2 , phụ nữ trên 40 tuổi, tiền sử gia đình mắc ung thư vú và ung thư buồng trứng, phụ nữ không sinh con, sinh con đầu lòng muộn…
Ung thư cổ tử cung
Hãy đi khám ngay nếu như bạn bị chảy máu âm đạo bất thường diễn ra nhiều lần mà không rõ nguyên nhân.
Ung thư cổ tử cung ảnh hưởng tới mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến nhất là phụ nữ từ 30 đến 45 tuổi. Ung thư cổ tử cung hầu hết đều có thể ngăn ngừa được nếu như phụ nữ thường xuyên sàng lọc với các xét nghiệm Pap và HPV. Ngoài ra, bé gái và phụ nữ trẻ có thể tiêm phòng HPV để phòng ngừa ung thư cổ tử cung.
Cũng như tất cả các bệnh ung thư phụ khoa, ung thư cổ tử cung được chẩn đoán sớm, cơ hội sống sẽ cao hơn rất nhiều và có thể chữa khỏi bệnh.
Các triệu chứng sớm của bệnh bao gồm:
Tất cả chị em phụ nữ đều có nguy cơ mắc bệnh, nhưng chị em đã quan hệ tình dục có nguy cơ cao nhất, do đó quan hệ tình dục an toàn là một biện pháp giúp phòng ngừa ung thư cổ tử cung. Ngoài ra, bé gái và phụ nữ từ 9-26 tuổi nên cân nhắc tiêm phòng. Bên cạnh đó, chị em đã quan hệ tình dục nhất định nên sàng lọc ung thư cổ tử cung định kỳ.
Ung thư âm hộ
Chị em nên đi khám phụ khoa và sàng lọc các bệnh ung thư phụ khoa định kỳ để bảo vệ sức khỏe.
Ung thư âm hộ là một trong những dạng hiếm gặp trong các loại ung thư phụ khoa. Đa số bệnh thường gặp ở người lớn tuổi, trong khi 1 dạng khác có thể chẩn đoán ở những người từ 30-50 tuổi. Các triệu chứng của ung thư âm hộ bao gồm:
Tiêm phòng vắcxin HPV cũng là một trong những biện pháp phòng ngừa tốt nhất cho bệnh ung thư âm hộ vì nhiều loại ung thư âm hộ cũng do virut HPV gây nên.
Ung thư âm đạo
Ung thư âm đạo là một dạng bệnh hiếm gặp trong số các loại ung thư phụ khoa. Bệnh này phổ biến ở người lớn tuổi.Tiêm phòng HPV cũng giúp phòng ngừa ung thư âm đạo.
Các triệu chứng sớm của ung thư âm đạo bao gồm:
Bên cạnh đó, có tới 1 nửa số phụ nữ mắc bệnh nhưng không có triệu chứng nào trong giai đoạn đầu.
Theo các bác sĩ ung bướu, khi gặp các triệu chứng bất kỳ, chị em nên đi khám ngay. Đồng thời, những phụ nữ đang hoạt động tình dục cần thăm khám phụ khoa và tầm soát các bệnh ung thư phụ khoa định kỳ, để phát hiện sớm các nguy cơ mắc bệnh, cũng như tìm ra mầm mống bệnh sớm để điều trị đạt hiệu quả cao nhất. | thucuc | 1,134 |
Bệnh có thể theo con suốt cuộc đời, nếu mẹ bỏ qua xét nghiệm này
Một căn bệnh “quái ác” cướp đi tuổi thơ của hàng triệu trẻ em tại Việt Nam và trên thế giới. Bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng tới sự phát triển của trẻ, giống nòi và thậm chí tử vong. Tuy nhiên, chúng ta hoàn toàn có thể sàng lọc nếu cha mẹ biết điều này.
Câu chuyện đau lòng của ông bố mang gen bệnh
Anh N. V. G. , 27 tuổi, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình phát hiện mình mang gen bệnh tan máu bẩm sinh (Thalassemia) từ 13 tháng tuổi. Vợ chồng anh rất lo lắng con sắp chào đời sẽ mang gen di truyền từ bố. Song do điều kiện kinh tế khó khăn nên vợ chồng anh vẫn chưa khám sàng lọc trước sinh, khiến lo lăng, trăn trở không biết con mình có bị mắc tan máu bẩm sinh hay không càng tăng bội phần.
Anh G. , chia sẻ: “Tôi bị ám ảnh bởi những đứa trẻ ngày ngày sống chung với kim tiêm, nhìn mà thấy thươngvô cùng. Tôi nghĩ, mình đã mang bệnh rồi, mình khổ rồi, nhất định không để con khổ”.
Thật may kết quả sàng lọc cho thấy, vợ anh không mang gen bệnh.
Bệnh nguy hiểm theo con suốt đời nếu cha mẹ không biết điều này?
Bệnh tan máu bẩm sinh là hội chứng di truyền lặn của dòng hồng cầu, trong đó sự tổng hợp globin của phân tử globin (Một thành phần quan trọng của hemoglobin chứa trong các hồng cầu) bị giảm hoặc mất hẳn.
Đáng chú ý, bệnh gây hậu quả nặng nề về sức khỏe và chi phí điều trị. Ước tính, chi phí điều trị trung bình cho một bệnh nhân thể nặng từ khi sinh ra tới 30 tuổi hết khoảng 3 tỷ đồng. Theo Tổ chức Y tế thế giới, mỗi năm thế giới có khoảng 300.000 - 500.000 trẻ sinh ra bị bệnh và có 50.000 - 100.000 trẻ mắc bệnh thể nặng dẫn đến tử vong. Riêng tại Việt Nam, có hơn 10 triệu người mang gen của căn bệnh này. Điều này gây hậu quả nặng nề về giống nòi, kinh tế và xã hội.
Theo Th
S. Giai đoạn đầu, trẻ mắc bệnh có biểu hiện như: xanh xao; da và củng mạc mắt vàng; phát triển thể chất chậm; có thể bị sốt, tiêu chảy hay các rối loạn tiêu hóa khác. Nếu tuân thủ điều trị, trẻ có thể phát triển bình thường đến 10 tuổi. Sau 10 tuổi, trẻ bắt đầu có biến chứng do tăng sinh hồng cầu và do ứ đọng sắt quá nhiều trong cơ thể như: Biến dạng xương (hộp sọ to, bướu trán, bướu đỉnh, hai gò má cao, mũi tẹt, răng cửa hàm trên vẩu, loãng xương làm trẻ rất dễ bị gãy xương); da sạm xỉn, củng mạc mắt vàng; dậy thì muộn; suy tim, rối loạn nhịp tim, đái tháo đường, xơ gan,... .
Bệnh nguy hiểm là vậy nhưng hoàn toàn có thể sàng lọc qua thăm khám, xét nghiệm kiểm tra
Bác sĩ Sơn cho biết, có nhiều xét nghiệm sàng lọc phát hiện, tùy tình trạng bệnh, mục đích và tiền sử của người bệnh mà bác sĩ sẽ tư vấn xét nghiệm phù hợp qua các xét nghiệm sau:
Xét nghiệm huyết đồ: Đây là xét nghiệm đầu tay và cơ bản để sàng lọc, phát hiện sớm người mang gen bệnh. Kết quả xét nghiệm có hồng cầu nhỏ, nhược sắc (MCV, MCH giảm) sẽ định hướng người bệnh mang gen bệnh tan máu bẩm sinh.
Xét nghiệm sắt, ferritin huyết thanh: Giúp định lượng nồng độ sắt và ferritin trong huyết thanh. Đây là xét nghiệm quan trọng để chẩn đoán bệnh và chẩn đoán phân biệt người bệnh mang gen tan máu bẩm sinh với một tình trạng bệnh lý của cơ thể do thiếu sắt.
Điện di huyết sắc tố: Xét nghiệm này giúp xác định thành phần các loại hemoglobin (tiểu đơn vị vận chuyển oxy) có trong máu, có giá trị chẩn đoán thể bệnh trong các trường hợp nghi ngờ mắc bệnh tan máu bẩm sinh: Alpha Thalaseemia; Beta Thalassemia, bệnh Hemoblobin bất thường như Hb
E, Hb
S... Kết quả xét nghiệm cũng giúp xác định mức độ bệnh, trường hợp mang gen bệnh. Xét nghiệm này hỗ trợ xác định khả năng di truyền cho thế hệ sau ở những cặp vợ chồng mang gen bệnh mà có mong muốn sinh con.
Xác định ADN: Là xét nghiệm chẩn đoán xác định mức độ và nguyên nhân gây bệnh, từ đó có hướng tư vấn di truyền hợp lý. Xét nghiệm phát hiện bất thường tại gen ở những người mang các gen quy định sản xuất globin bệnh Thalassemia.
Các xét nghiệm sinh hóa kết hợp: Các trường hợp bệnh mức độ nặng hoặc trung bình, bệnh nhân cần phải truyền máu, có thể thấy bilirubin toàn phần tăng, chủ yếu tăng gián tiếp, sắt huyết thanh tăng, ferritin tăng.
Qua đây, bác sĩ Sơn khuyến cáo tới người dân, nếu thuộc nhóm nguy cơ cao nên đi sàng lọc sớm, như: các cặp đôi sắp kết hôn, mẹ bầu, những ai trong gia đình có người bị bệnh Thalassemia, hay những người sống trong vùng có tỷ lệ bị bệnh cao nên sàng lọc trước khi có ý định sinh con để ngăn ngừa kịp thời hậu quả nặng nề của bệnh.
Chỉ một lần lấy máu tại nhà, mẹ an tâm sức khỏe con yêu
Sàng lọc trước sinh là giai đoạn quan trọng trong quá trình mang thai. Ba tháng đầu của thai kỳ, các mẹ bầu nên sàng lọc bệnh lý di truyền, đặc biệt là bệnh tan máu bẩm sinh để nếu phát hiện bất thường thai nhi, bác sĩ có thể tư vấn đình chỉ thai nghén.
Đối với bệnh tan máu bẩm sinh sẽ có 5 trường hợp bố mẹ khi kết hôn có thể sinh ra con mắc bệnh hoặc mang gen gây bệnh. Giải thích về sự di truyền này, Bác sĩ Sơn đưa ra ví dụ, nếu bố và mẹ cùng mang gen gây bệnh, khi sinh con xác suất sinh ra trẻ mắc bệnh thể nặng là 25%; thể nhẹ là 50%; và xác suất sinh con khỏe mạnh là 25%. Do đó, sàng lọc trước sinh và khám tiền hôn nhân là điều vô cùng quan trọng. | medlatec | 1,082 |
Công dụng thuốc Xiidra
Chứng khô mắt là một bệnh lý nhãn khoa hay gặp. Bên cạnh các thuốc điều trị cổ điển, bệnh nhân có thể sử dụng hoạt chất Lifitegrast trong thuốc Xiidra để giảm tình trạng khô mắt. Vậy thuốc Xiidra cần sử dụng như thế nào và nên lưu ý những gì?
1. Thuốc Xiidra công dụng là gì?
Xiidra có chứa thành phần hoạt chất là Lifitegrast. Cơ chế hoạt động của thuốc Xiidra là ức chế một loại protein trên bề mặt tế bào. Loại protein này có thể khiến mắt bệnh nhân không tiết đủ nước mắt hoặc tạo ra nước mắt không có độ đậm đặc đủ để giữ cho đôi mắt khỏe mạnh. Do đó thuốc nhỏ mắt Xiidra công dụng trong điều trị các triệu chứng của bệnh khô mắt.Ngoài ra, bệnh nhân có thể sử dụng thuốc nhỏ mắt Xiidra cho những chỉ định khác không được liệt kê trong hướng dẫn thuốc, tuy nhiên phải tuân thủ chỉ định bác sĩ.
2. Một số lưu ý trước khi dùng thuốc Xiidra
Bệnh nhân cần thực hiện đúng theo tất cả các hướng dẫn của nhà sản xuất và chỉ dẫn của bác sĩ điều trị. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ biết về tất cả các tiền sử bệnh lý, tiền sử dị ứng cũng như tất cả các loại thuốc đang sử dụng.Trước khi điều trị bằng thuốc Xiidra, bệnh nhân nên lưu ý những vấn đề sau:Chưa rõ ảnh hưởng của Xiidra có gây hại cho thai nhi hay không, vì vậy bệnh nhân hãy cho bác sĩ biết đang mang thai hoặc dự định có thai;Chưa rõ thuốc nhỏ mắt Xiidra có đi vào sữa mẹ hay không hoặc nếu có thì có gây hại cho bé bú mẹ không. Bệnh nhân cần trao đổi với bác sĩ điều trị nếu đang cho con bú trước khi bắt đầu dùng thuốc Xiidra;Lưu ý là thuốc Xiidra không được chấp thuận sử dụng cho bệnh nhân dưới 17 tuổi.
3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Xiidra
Bệnh nhân hãy sử dụng Xiidra chính xác theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị, bên cạnh đó nên tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất. Tuyệt đối không sử dụng thuốc Xiidra với liều lượng lớn hơn hoặc nhỏ hơn hoặc thời gian lâu hơn khuyến cáo.Xiidra thường bác sĩ yêu cầu nhỏ 1 giọt vào mỗi mắt, 2 lần mỗi ngày (cách mỗi 12 giờ).Trước khi nhỏ thuốc Xiidra, bệnh nhân cần rửa tay sạch sẽ. Đồng thời bệnh nhân không sử dụng thuốc nhỏ mắt Xiidra khi đang đeo kính áp tròng, và phải chờ ít nhất 15 phút sau khi nhỏ thuốc mới đeo kính áp tròng trở lại.Các bước sử dụng thuốc nhỏ mắt Xiidra:Bệnh nhân ngồi ngửa đầu ra sau và kéo mí mắt dưới xuống để tạo thành một túi nhỏ;Bệnh nhân giữ ống nhỏ giọt phía trên mắt với phần đầu hướng xuống;Ngước mắt nhìn lên và dùng tay bóp một giọt Xiidra nhỏ vào mắt;Nhắm mắt trong 2 hoặc 3 phút ở tư thế cúi đầu xuống. Lưu ý không được chớp mắt hoặc nheo mắt. Sau đó nhẹ nhàng ấn ngón tay vào góc trong của mắt khoảng 1 phút để giữ cho thuốc chảy vào ống lệ.Bệnh nhân chỉ sử dụng đủ liều lượng thuốc nhỏ mắt Xiidra theo kê đơn của bác sĩ. Nếu sử dụng nhiều hơn 1 giọt mỗi lần, bệnh nhân cần đợi khoảng 5 phút giữa các lần nhỏ (mỗi lần chỉ nhỏ 1 giọt). Đồng thời cần chờ ít nhất 10 phút trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nhỏ mắt nào khác theo chỉ định của bác sĩ.Một lưu ý quan trọng là không chạm tay vào đầu ống nhỏ mắt Xiidra hoặc để đầu ống tiếp xúc trực tiếp với mắt. Ống nhỏ giọt bị ô nhiễm có thể lây nhiễm sang mắt và đôi khi dẫn đến các vấn đề về thị lực nghiêm trọng.Mỗi hộp thuốc nhỏ mắt Xiidra chỉ dùng một lần cho cả 2 mắt. Bệnh nhân hãy vứt bỏ sau một đợt điều trị, ngay cả khi dung dịch thuốc nhỏ mắt Xiidra vẫn còn.Người bệnh cần bảo quản thuốc nhỏ mắt Xiidra ở nhiệt độ phòng, tránh nơi ẩm ướt, nhiệt độ cao và ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
4. Tác dụng phụ của thuốc Xiidra
Bệnh nhân đang dùng thuốc Xiidra cần trợ giúp y tế khẩn cấp nếu có các dấu hiệu của phản ứng dị ứng thuốc như nổi mày đay, khó thở, sưng phù mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.Bệnh nhân hãy ngừng sử dụng thuốc Xiidra và gọi cho bác sĩ ngay nếu có những tác dụng phụ sau:Vấn đề về thị lực;Mắt đỏ hoặc kích ứng nghiêm trọng.Một số tác dụng phụ thường gặp khác của thuốc Xiidra có thể bao gồm:Mờ mắt;Kích ứng mắt;Có vị bất thường hoặc khó chịu trong miệng.
5. Tương tác thuốc của Xiidra
Xiidra chưa ghi nhận bất kỳ tương tác nào với các loại thuốc khác. Tuy nhiên, điều quan trọng vẫn là bệnh nhân cần thảo luận với bác sĩ về bất kỳ loại thuốc kê đơn nào đang dùng trước khi bắt đầu điều trị với Xiidra.Bệnh nhân cũng nên cho bác sĩ điều trị biết về việc sử dụng chế phẩm bổ sung vitamin, thực phẩm bổ sung khác và thuốc không kê đơn (OTC). Ngoài ra, đừng quên đề cập đến các phương pháp điều trị mắt tại chỗ khác mà bệnh nhân có thể đang sử dụng đồng thời với Xiidra, chẳng hạn như thuốc nhỏ mắt OTC. | vinmec | 947 |
Hội chứng Eaton-Lambert là gì? Nguyên nhân và hướng điều trị
Hội chứng Lambert-Eaton là một rối loạn tự miễn dịch, tiền synap dẫn truyền thần kinh cơ đặc trưng bởi yếu cơ dao động và rối loạn chức năng hệ thần kinh tự trị. Bài viết sau tìm hiểu rõ hơn về hội chứng này là gì, nguyên nhân gây ra và hướng điều trị cụ thể.
1. Hội chứng Lambert-Eaton là gì?
Hội chứng Lambert-Eaton là một rối loạn tự miễn dịch dẫn truyền thần kinh cơ, được đặc trưng bởi sự yếu cơ dao động và rối loạn chức năng của hệ thống thần kinh tự trị.
Bệnh thường liên quan đến khối u (50 đến 60% trường hợp) và đặc biệt là ung thư phổi tế bào nhỏ. Tỷ lệ mắc bệnh ước tính là 1/250.000, độ tuổi khởi phát bệnh thường trên 40 tuổi. Khoảng một nửa số trường hợp mắc Hội chứng Lambert-Eaton xảy ra ở những người trung niên trở lên bị ung thư phổi. Bên cạnh đó, một số các ca bệnh khác xuất hiện tự phát ở mọi độ tuổi.
Hội chứng bao gồm bộ ba lâm sàng sau: yếu cơ gốc, rối loạn hệ thống thần kinh tự chủ và giảm phản xạ gân xương, ngoài ra, mất điều hòa tiểu não có thể xảy ra.
2. Những nguyên nhân hình thành hội chứng Lambert-Eaton?
Các tín hiệu thần kinh có nhiệm vụ truyền đến và kích thích giải phóng chất hóa học “acetylcholine” nhằm kích hoạt các cơ. Hội chứng Lambert-Eaton xảy ra khi hệ thống miễn dịch của cơ thể tác động nhầm lên dây thần kinh, khiến chúng tổn thương dẫn đến lượng acetylcholine tạo ra giảm và sự truyền các tín hiệu thần kinh bị ảnh hưởng.
Biểu hiện sức khỏe chính của hội chứng Lambert-Eaton
Các triệu chứng của hội chứng Lambert-Eaton phát triển dần dần trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Biểu hiện sức khỏe chính là tình trạng yếu ở chân, tay, cổ và mặt, cũng như các vấn đề về chức năng tự động của cơ thể, chẳng hạn như kiểm soát huyết áp.
Bên cạnh đó, bệnh nhân còn gặp phải một số triệu chứng khác như:
Cơ bị đau dẫn đến khó khăn trong việc đi đứng và đặc biệt là leo cầu thang.
Có thể không nâng được đồ vật.
Đối với mắt: bệnh nhân bị sụp mí mắt, khô mắt và đôi khi mờ mắt.
Cảm thấy khó khăn khi nuốt.
Người bệnh chóng mặt, đặc biệt là khi đứng.
Ngoài ra, bệnh nhân còn bị khô miệng.
3. Phương pháp chẩn đoán và hướng điều trị hội chứng Lambert-Eaton
Đối với chẩn đoán, bạn cần cung cấp chính xác, cụ thể các thông
Các xét nghiệm có thể có bao gồm:
Xét nghiệm máu, với mục đích là giúp phát hiện các chất trong máu (kháng thể) do hệ thống miễn dịch tấn công các dây thần kinh.
Chụp CT hoặc chụp PET CT để kiểm tra ung thư phổi nếu có.
Ngoài ra, khoảng 90% bệnh nhân có các kháng thể gây bệnh trực tiếp chống lại các kênh chịu trách nhiệm giải phóng acetylcholine từ các đầu mút trước synap, dẫn đến suy giảm dẫn truyền thần kinh cơ và yếu cơ. Chẩn đoán hội chứng Lambert-Eaton dựa trên việc phát hiện các kháng thể kháng kênh canxi bị kiểm soát điện thế bằng phương pháp ức chế miễn dịch phóng xạ và/hoặc các bất thường trong xét nghiệm kích thích thần kinh lặp đi lặp lại.
Chẩn đoán cần phân biệt với các bệnh lý khác có các biểu hiện bệnh tương tự như: nhược cơ, viêm cơ thể vùi, hội chứng Guillain-Barré (GBS), xơ cứng teo cơ một bên (ALS).
Các hướng điều trị được áp dụng hiện nay
Việc điều trị Hội chứng Lambert-Eaton chủ yếu là điều trị triệu chứng.
Amifampridine, kích thích giải phóng acetylcholine, là một trong những phương pháp điều trị chính được sử dụng. Diaminopyridine phosphate (DAP) hoặc amifampridine, dùng đường uống. Phương pháp này giúp ngăn chặn các kênh kali, do đó kéo dài quá trình khử cực của các tế bào tiền synap và tạo điều kiện dẫn truyền thần kinh cơ, cải thiện thâm hụt cơ bắp. Chống chỉ định ở những đối tượng mắc hội chứng QT dài bẩm sinh, cần lưu ý, điều này có thể thúc đẩy sự khởi đầu của cơn động kinh.
Ở một số bệnh nhân, sự kết hợp của pyridostigmine với DAP có thể có thêm tác dụng tích cực. Nếu điều trị triệu chứng không hiệu quả với một số trường hợp bệnh nhân thì phương pháp điều trị ức chế miễn dịch được đề xuất.
Lọc huyết tương và sử dụng liều cao globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch có tác dụng trong thời gian ngắn. Điều trị khối u có thể cải thiện các dấu hiệu lâm sàng của hội chứng.
Nhìn chung, hội chứng có thể được cải thiện và chữa trị khi điều trị triệu chứng và ức chế miễn dịch. Tuy nhiên, bệnh có thể ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuổi thọ phụ thuộc vào việc bệnh nhân có bị ung thư phổi hay không. Trong trường hợp không có ung thư, tuổi thọ được coi là bình thường.
4. Có thể ngăn ngừa hội chứng Lambert-Eaton không?
Vì nguyên nhân chính xác gây ra hội chứng Lambert-Eaton chưa được xác định rõ và cụ thể, nên không có biện pháp phòng ngừa bệnh. Cách tốt nhất là giảm nguy cơ ung thư phổi, thường liên quan đến hội chứng Lambert-Eaton. Các biện pháp khác có thể giúp giảm nguy cơ ung thư phổi bao gồm: tránh tiếp xúc với khói thuốc lá, ăn nhiều trái cây và rau củ hơn.
Các triệu chứng của Hội chứng Lambert-Eaton có thể trở nên tồi tệ hơn khi bạn nóng hoặc bị sốt. Do đó, hãy tránh tắm nước nóng hoặc tắm bồn và đến bệnh viện ngay khi bạn bắt đầu có dấu hiệu cảm lạnh hoặc cúm. Tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc cũng có thể giúp bạn kiểm soát các triệu chứng của mình. | medlatec | 1,026 |
Trí nhớ giảm sút thường do những nguyên nhân nào?
Trí nhớ giảm sút là hiện tượng người bệnh hay quên, khó tập trung, lơ đễnh…Sự suy giảm trí nhớ đôi khi chỉ diễn ra trong một thời gian ngắn nhưng cũng có thể kéo dài, gây sa sút trí tuệ, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh,…Cùng tìm hiểu các nguyên nhân gây suy giảm trí nhớ và cách điều trị.
1. Cơ chế ghi nhớ của não?
Trí nhớ là khả năng lưu giữ những thông tin của bản thân cũng như môi trường xung quanh. Quá trình ghi nhớ là một điểm trong chuỗi hình thành trí nhớ. Quá trình này bao gồm các bước:
– Tiếp nhận thông tin
– Xử lý thông tin
– Đưa thông tin lên vỏ não và lưu lại
– Tái hiện lại thông tin ấy
Trong đó, xử lý thông tin và đưa thông tin lên vỏ não là 2 bước quan trong nhất giúp hình thành đường mòn trên não.
Quá trình xử lý thông tin bao gồm nhiều hoạt động của tế bào thần kinh. Các thông tin sau khi xử lý sẽ được mã hóa thành dạng tín hiệu và được truyền lên vỏ não nhờ các xung thần kinh.
Trí nhớ giảm sút là hiện tượng khả năng ghi nhớ bị kém đi do nhiều nguyên nhân.
Trí nhớ giảm sút là hiện tượng người bệnh bị suy giảm khả năng ghi nhớ.
Trí nhớ giảm sút là hiện tượng người bệnh bị suy giảm khả năng ghi nhớ.
2. Các nguyên nhân khiến trí nhớ bị giảm sút
2.1. Do sự thoái hóa của các tế bào thần kinh
Bộ não của chúng ta được hình thành từ hàng trăm tỷ tế bào thần kinh, hàng nghìn tỷ khớp nối. Nhưng sau tuổi 25, có khoảng 3.000 tế bào thần kinh bị chết đi mỗi ngày mà không có sự sinh sản thêm. Do vậy, càng lớn tuổi, trí nhớ càng giảm sút.
Các nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ suy giảm trí nhớ ở lứa tuổi 85 lên đến 50% mắc chứng này. Tỉ lệ này ít hơn ở những người dưới 50 tuổi nhưng càng ngày càng có dấu hiệu trẻ hóa.
2.2. Trí nhớ giảm sút do sự tăng sinh các gốc tự do
Quá trình chuyển hóa của cơ thể sản sinh ra các mảnh phân tử không ổn định gọi là gốc tự do. Chúng phá huỷ tế bào, mô, các tổ chức của cơ thể, đặc biệt là não bộ. Nguyên nhân là bởi thành phần của não chủ yếu là các axit béo, dễ bị oxy hóa. Mặt khác, khả năng chống gốc tự do của bộ não lại rất kém.
Quá trình chuyển hóa, các yếu tố môi trường, căng thẳng, stress, đồ ăn nhanh, chất kích thích là những yếu tố gây tăng sinh gốc tự do trong cơ thể.
Sự tấn công của gốc tự do là nguyên nhân hàng đầu gây lão hóa và bệnh tật. Các gốc này gây ra rất nhiều loại bệnh khác nhau, đặc biệt là các bệnh ảnh hưởng đến não bộ như suy giảm trí nhớ, Alzheimer, đột quỵ…
2.3. Do rối loạn giấc ngủ
Ngủ là khoảng thời gian để cơ thể nghỉ ngơi, phục hồi và đào thải độc tố. Trong khi ngủ, các sóng não sẽ được tạo ra để lưu trữ các thông tin, chuyển thông tin đó đến vỏ não và lưu giữ. Việc thiếu ngủ, mất ngủ thường xuyên, ngủ không ngon giấc khiến cho quá trình này bị gián đoạn, gây ra tình trạng mất trí nhớ ngắn hạn, hay quên.
2.4. Trí nhớ giảm sút do căng thẳng
Căng thẳng do công việc học tập trong một thời gian dài khiến các gốc tự do tăng sinh mạnh mẽ, phá hủy bộ não một cách nhanh chóng gây hiện tượng giảm trí nhớ. Nhân viên văn phòng, học sinh là những đối tượng dễ gặp phải hiện tượng này.
2.5. Do thiếu hụt dinh dưỡng
Một số dưỡng chất có vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng các tế bào thần kinh và các chất dẫn truyền. khi các chất này bị thiếu hụt, trí nhớ có thể bị giảm sút. Tiêu biểu là:
– Sắt: Thiếu máu do thiếu sắt có thể khiến bạn mệt mỏi, thường xuyên chóng mặt, giảm trí nhớ.
– Vitamin nhóm B: Vitamin B1 liên quan trực tiếp đến quá trình sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh, quyết định tâm trạng, trí nhớ và suy nghĩ của con người. Thiếu hụt vitamin B1 có thể gây ra hội chứng Wernicke-Korsakoff, khiến bạn mất trí nhớ ngắn hạn, hoặc dài hạn.
Thiếu vitamin B1 là một trong những nguyên nhân khiến trí nhớ của người bênh giảm sút.
Thiếu vitamin B1 là một trong những nguyên nhân khiến trí nhớ của người bênh giảm sút.
2.6. Do một số bệnh lý
Các căn bệnh liên quan đến cơ xương khớp, tim mạch, tuần hoàn như thoái hóa cột sống cổ, thiếu máu não,…khiến cho lượng máu cần thiết để sự nuôi dưỡng não bộ không được đảm bảo. Điều này càng làm gia tăng sự thoái hóa của các tế bào thần kinh trong não bộ, gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới trí nhớ.
Khi chức năng gan, thận bị suy giảm, trí nhớ cũng sẽ ảnh hưởng không nhỏ.
Việc sử dụng các loại thuốc để chữa các bệnh trong thời gian dài cũng có thể khiến trí nhớ bị giảm sút.
3. Trí nhớ bị giảm sút thường biểu hiện dưới dạng nào?
Có nhiều biểu hiện khác nhau của việc giảm sút trí nhớ. Thường gặp nhất là:
– Người bệnh hay quên những việc từ thường ngày như: quên ví tiền, quên bài mới học, quên địa chỉ, tên tuổi,…cho đến những ký ức quan trọng.
– Quên những gì vừa nói, nhắc đi nhắc lại nhiều lần
– Quên những việc cần làm
– Khó diễn đạt bằng lời nói
– Mất phương hướng, quên đường về nhà
– Thường xuyên cáu gắt
– Thay đổi cảm xúc, hành vi
4. Giảm sút trí nhớ có nguy hiểm không?
Trí nhớ bị giảm sút không chỉ làm giảm năng suất, hiệu quả công việc mà còn gây nhiều bất tiện cho cuộc sống và những hệ lụy về sức khỏe.
Thống kê cho thấy 50% các trường hợp suy giảm trí nhớ sẽ diễn tiến thành hội chứng sa sút trí tuệ. Trong đó các chứng bệnh thường gặp là Alzheimer, Parkinson…khiến người bệnh khó minh mẫn và giảm khả năng vận động.
5. Làm thế nào để cải thiện tình trạng giảm trí nhớ
Việc điều trị, cải thiện trí nhớ là một điều vô cùng cần thiết giúp tìm lại cuộc sống minh mẫn, vui khỏe cho người bệnh .
Hiện nay vẫn chưa có loại thuốc nào được chứng minh có thể điều trị suy giảm trí nhớ. Tuy nhiên, các bác sĩ có thể chỉ định sử dụng một số loại thuốc tăng tuần hoàn máu, tốt cho hệ thần kinh giúp cải thiện tình trạng này. Các loại thuốc này được kê tùy vào tình trạng, nguyên nhân gây bệnh. Vì vậy, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt về liều lượng và thời gian sử dụng.
Các chuyên gia nội thần kinh giúp nhiều bệnh nhân thoát khỏi tình trạng trí nhớ bị suy giảm.
Việc điều chỉnh lối sống có ý nghĩa rất lớn trong việc phòng tránh hoặc cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ. Một số lời khuyên đến từ các chuyên gia:
– Ăn uống đủ chất
– Ngủ đủ giấc, để tâm trí thư giãn trước khi ngủ
– Rèn luyện trí nhớ bằng việc giải câu đố và chơi các trò chơi trí tuệ
– Tập thể dục đều đặn để tăng cường sức khỏe, chống lại bệnh tật
– Thường xuyên giao tiếp với mọi người xung quanh
Hi vọng những thông tin trên đây đã giúp bạn hiểu thêm về hiện tượng trí nhớ giảm sút. Khi thấy ngay những biểu hiện giảm sút trí nhớ, hãy đi khám ngay để chẩn đoán chính xác nguyên nhân và cách điều trị đúng hướng. | thucuc | 1,405 |
Sụp mí bẩm sinh và những kiến thức bố mẹ cần biết
Sụp mí bẩm sinh là căn bệnh được phát hiện ngay khi các bé đang trong giai đoạn sơ sinh. Do đó, thăm khám điều trị kịp thời chính là cách giúp mắt trẻ trở lại trạng thái bình thường một cách nhanh chóng nhất.
1. Tìm hiểu đôi nét về bệnh sụp mí bẩm sinh
Sụp mí mắt bẩm sinh là căn bệnh mi mắt thường gặp và có thể xảy ra ở 1 hoặc cả 2 mắt. Cách điều trị của căn bệnh này còn tùy thuộc vào mức độ sụp của mí mắt và chức năng của cơ nâng mi.
Sụp mí mắt bẩm sinh có thể là dấu hiệu của bệnh liệt dây thần kinh não số III, nhược cơ làm ảnh hưởng đến sức khỏe đôi mắt, thậm chí là tính mạng của con người. Bên cạnh đó, nó còn làm mất thẩm mỹ và khiến người bệnh bị mặc cảm.
Sụp mí mắt bẩm sinh thường được chia thành 3 mức độ như sau:
– Mức độ nhẹ: Mi mắt bị sụp xuống và che đi một phần đồng tử mắt.
– Mức độ nặng: Mi mắt bị sụp xuống tới gần trung tâm đồng tử mắt.
– Mức độ nặng nhất: Mi mắt sụp xuống quá trung tâm đồng tử mắt. Trong những trường hợp này, người bệnh hầu như không thể nhìn được mặc dù ngước mi lên hoặc rướn mày.
Sụp mí bẩm sinh là căn bệnh thường gặp ở trẻ em
2. Biểu hiện lâm sàng của bệnh sụp mí mắt bẩm sinh
Sụp mí mắt bẩm sinh là bệnh lý xuất hiện ngay khi trẻ vừa được sinh ra. Biểu hiện lâm sàng nổi bật nhất của căn bệnh này là mi mắt bị sụp xuống ở những mức độ nặng nhẹ khác nhau. Theo đó, mắt bị sụp mí sẽ nhỏ hơn vì da mi mắt bị sa xuống.
Khi quan sát sẽ thấy mắt không có nếp mí rõ ràng và mi trên ít cử động khi nhìn xuống dưới. Trong những trường hợp nặng, trẻ có thể phải ngửa cổ ra sau hoặc nhăn trán để nhìn.
Thông thường, sụp mí mắt bẩm sinh chỉ là căn bệnh đơn thuần. Tuy nhiên, bố mẹ cũng cần phải phân biệt với những trường hợp sụp mí là triệu chứng đi kèm của các căn bệnh toàn thân khác như loạn thị, nhược thị.
3. Nguyên nhân khiến trẻ bị sụp mí bẩm sinh là gì?
– Do cơ: Đây là trường hợp thường gặp nhất vì số lượng các sợi cơ nâng mi là ít, rất ít hoặc bị thay thế bởi những tổ chức mỡ, xơ dính. Dấu hiệu điển hình là mỡ mí mắt, mất nếp mí và xuất hiện nếp nhăn ở trán.
– Do cơ học: Mí mắt bẩm sinh của trẻ bị khối u ở trên hốc mắt hoặc bị những bộ phận lân cận chèn ép, gây biến dạng và khiến mí mắt bị sụp xuống.
– Do thần kinh: Sau khi hình thành phôi thai, trong quá trình hình thành và phát triển, thai nhi đã gặp phải một số dấu hiệu bất thường như liệt cơ Muller, liệt dây thần kinh số III, thụt nhãn cầu, giảm sắc tố mống mắt,…
– Do cân cơ: do sang chấn sản khoa, do người mẹ khó sinh khi chuyển dạ sinh thường. Biểu hiện điển hình là nếp mí mắt bị nâng cao, mí mắt không rõ.
– Hội chứng mi góc: Đây là căn bệnh di truyền từ đời này sang đời khác, triệu chứng là bị ngắn khe mi, sụp mi hay nếp rẻ quạt giữa khoảng cách 2 mắt ngược,…
Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh sụp mí mắt ở trẻ
4. Hậu quả của bệnh sụp mí mắt bẩm sinh
Sụp mí mắt sẽ làm cản trở thị lực và khó nhìn rõ mọi vật xung quanh, kể cả ở vị trí gần nhất. Nếu không điều trị sớm và để lâu ngày, sụp mí mắt sẽ dẫn đến lác mắt, nhược thị, ảnh hưởng không nhỏ đến học tập, sinh hoạt, làm việc hàng ngày. Chưa kể đến sự tự ti về ngoại hình, đặc biệt là khi đôi mắt bị mất cân xứng.
Sụp mí mắt bẩm sinh một bên có thể khiến cho mắt bị nhược thị. Còn nếu bị sụp mí mắt cả hai bên thì có thể khiến cho người mắc bệnh bị hếch cằm, ảnh hưởng đến tư thế nhìn và cột sống,…
Bên cạnh đó, sụp mí mắt bẩm sinh còn có thể là dấu hiệu của những căn bệnh khác như liệt dây thần kinh số III,… Nếu không được phát hiện kịp thời và điều trị sớm, những căn bệnh này có thể gây ảnh hưởng tới tính mạng của người bệnh.
5. Cách điều trị bệnh sụp mí mắt bẩm sinh hiệu quả
Khi thấy đôi mắt xuất hiện biểu hiện bất thường, bố mẹ hãy nhanh chóng đưa con đến bệnh viện uy tín để được bác sĩ Nhãn khoa kiểm tra và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Trong đó có thể bao gồm điều trị chấn thương liệt dây thần kinh số III, nhược cơ,…
Phần lớn các trường hợp sụp mí mắt bẩm sinh đều ở mức độ từ nhẹ tới trung bình và không cần phải điều trị. Ngoại trừ trường hợp gia đình muốn phẫu thuật để cải thiện thị lực và bề ngoài cho trẻ. Sụp mí mắt ở mức độ nhẹ thường không thấy rõ khi trẻ tỉnh táo và tràn đầy năng lượng. Tuy nhiên, bệnh sẽ trở nên đáng chú ý hơn khi con mệt mỏi.
Trong trường hợp trẻ bị sụp mí mắt nghiêm trọng tới mức làm cản trở tầm nhìn, bé cần được phẫu thuật khẩn cấp để phát triển thị lực một cách bình thường. Tuy nhiên, việc phẫu thuật chỉ nên được thực hiện khi con từ 3 tuổi trở lên. Bởi vì lúc này, mí mắt của con đã to hơn một chút và quá trình phẫu thuật sẽ trở nên thuận lợi, dễ thực hiện hơn. | thucuc | 1,050 |
Cha mẹ có nên rửa mũi cho trẻ thường xuyên?
Hiện nay, hầu hết các bậc cha mẹ đều biết rằng việc rửa mũi cho trẻ có thể giúp vệ sinh và phòng tránh các bệnh liên quan tới hô hấp hoặc nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, có nên rửa mũi cho trẻ thường xuyên không và rửa thế nào cho an toàn, hiệu quả thì không phải phụ huynh nào cũng biết.
1. Cha mẹ có nên rửa mũi cho trẻ thường xuyên không?
Mũi là một trong những cơ quan quan trọng thuộc đường hô hấp, là nơi đầu tiên tiếp nhận không khí đi vào cơ thể. Đây cũng là bộ phận khá nhạy cảm với những thay đổi từ môi trường bên ngoài. Việc rửa mũi có thể mang tới hiệu quả sát khuẩn, đẩy các tác nhân có hại hoặc vi khuẩn ra bên ngoài, đồng thời, giúp thông đường thở, tạo sự thoải mái hơn.
Cha mẹ thực hiện vệ sinh mũi cho trẻ là điều được các chuyên gia y tế khuyến khích thực hiện nhằm hỗ trợ phòng, điều trị bệnh về hô hấp, viêm mũi cũng như viêm tai giữa hay viêm họng,...
Tuy nhiên, trong niêm mạc mũi có hệ thống tế bào biểu mô và lớp lông khá dày, cùng với hoạt động của hệ miễn dịch, mang tới khả năng tự làm sạch, đào thải bụi bặm, vi khuẩn, virus,... ra bên ngoài. Chính vì vậy, nếu rửa mũi quá nhiều, quá thường xuyên với cả người lớn lẫn trẻ em đều có thể dẫn tới kích ứng niêm mạc mũi hoặc làm bào mòn chất dịch tự nhiên, dẫn tới tác dụng ngược, khiến mũi càng trở nên mẫn cảm, dễ nhiễm bệnh. Vì thế, với câu hỏi có nên rửa mũi cho trẻ thường xuyên hay không thì câu trả lời là không. Điều này chỉ nên được thực hiện với các trường hợp như:Trẻ bị kích ứng, mẫn cảm với một số yếu tố hoặc khi bị bệnh, thở khò khè, sổ mũi,...
Khi thời tiết giao mùa, nóng lạnh bất thường, độ ẩm cao, một số trẻ thường bị nghẹt hoặc sổ mũi, lúc này, cha mẹ cũng có thể rửa mũi cho con để vừa làm sạch, vừa phòng bệnh. Tuy nhiên, nên chú ý tới tần suất thực hiện, tốt nhất là:Trường hợp trẻ đang cúm, viêm xoang, viêm mũi hay cảm lạnh,... cha mẹ có thể thực hiện từ 1 tới 2 lần/ngày. Với các trẻ sống ở nơi nhiều khói bụi, ô nhiễm, cha mẹ có thể thực hiện 2 tới 3 lần/tuần.2. Nên rửa mũi cho trẻ như thế nào?
Việc rửa mũi cho trẻ nên được thực hiện bằng dung dịch nước muối sinh lý và tùy từng độ tuổi mà cách thức khác nhau. Với trẻ nhỏ dưới 1 tuổi
Trước khi thực hiện, cha mẹ cần rửa, sát khuẩn tay sạch sẽ, sau đó, chuẩn bị nước muối sinh lý, bông, khăn mềm, dụng cụ hút mũi. Các bước thực hiện gồm:Cho trẻ nằm với đầu kê cao hoặc nghiêng trên một mặt phẳng để nước muối khi rửa không bị chảy ngược vào trong. Dùng nước muối sinh lý nhỏ khoảng 1 - 2 giọt vào mũi bé để làm loãng chất nhầy và tạo độ ẩm. Nếu vào mùa lạnh, nên làm ấm nước muối trước. Sau 1- 2 phút, dùng tăm hoặc khăn nhẹ nhàng thấm dịch tiết chảy từ trong mũi ra, không nên chọc ngoáy sâu hoặc quá mạnh, có thể khiến mũi bé tổn thương. Nhẹ nhàng lau vùng quanh mũi bé bằng khăn mềm. Trường hợp trẻ có nhiều dịch nhầy, có thể sử dụng dụng cụ hút hoặc bình xịt hay bóng hút nhằm tống chất nhầy hiệu quả hơn. Với trẻ lớn hơn 1 tuổi
Những trẻ lớn, nhiều dịch có thể ưu tiên cách dùng bình xịt, bóng hút hoặc bơm rửa song việc thực hiện cần nhẹ nhàng và cẩn thận. Đồng thời, chỉ tiến hành với trường hợp trẻ thức để nước mũi không chảy ngược vào họng hoặc đường thở. Ngoài cách thông thường như với trẻ dưới 1 tuổi, cha mẹ có thể thực hiện như sau:Cho nước muối đã làm ấm vào bình xịt hoặc dùng bình có sẵn dung dịch, xịt mỗi bên 1 - 2 lần rồi day nhẹ tay để nước mũi thoát ra ngoài, thực hiện 2 - 3 lần. Có thể cho trẻ đứng với đầu nghiêng khoảng 45 độ, hít thở bằng miệng, rồi xịt nước muối vào một bên mũi để chúng chảy sang bên kia và thoát ra ngoài. Nếu dùng bóng hút, cha mẹ có thể cho con nằm ngửa, sau đó, nhỏ nước muối vào từng bên mũi. Sau vài phút, cha mẹ bóp bẹp bóng hút để không khí được đẩy ra ngoài rồi đưa bóng hút này vào bên mũi đã được nhỏ nước muối, thả tay để dịch được hút ra, có thể lặp lại vài lần. Bơm rửa mũi: thường được thực hiện khi cần thiết, với những người có chuyên môn. Theo đó, trẻ cũng được để đầu nghiêng sang một bên, rồi bơm nước muối vào một bên mũi để chúng chảy sang bên kia và tống dịch ra bên ngoài.
3. Những lưu ý trong quá trình vệ sinh mũi cho trẻ | medlatec | 897 |
Giá vắc xin ngừa cúm cho trẻ em
Việt Nam với khí hậu nhiệt đới thường xuyên xảy ra dịch cúm, đỉnh điểm là vào các tháng 3 – tháng 4 và tháng 9 – tháng 10 trong năm. Trẻ em với sức đề kháng kém, dễ nhiễm bệnh là nhóm đối tượng hay bị virus cúm ấn công. Vì vậy, vắc xin ngừa cúm bao nhiêu tiền và lịch tiêm phòng cho trẻ em là điều mà rất nhiều bệnh phụ huynh thắc mắc mỗi mùa dịch bệnh.
1. Tìm hiểu về bệnh cúm
Cúm là căn bệnh truyền nhiễm cấp tính gây ra bởi các loại virus cúm tuýp A, B, C gây ra.
Virus cúm có thể xuất hiện và gây bệnh cho người quanh năm, nhưng dễ bùng phát dịch nhất khi thời tiết lạnh, chủ yếu là vào mùa đông. Nguyên nhân là do ở thời tiết lạnh, virus cúm dễ tạo ra một lớp màng cứng, có nhiệm vụ như lớp màng bảo vệ để giúp chúng lây lan nhanh qua không khí lạnh.
Virus cúm nhân lên mạnh mẽ khi xâm nhập vào đường hô hấp của người, sau đó phá hủy các tế bào biểu mô trong đường hô hấp. Một khi virus cúm vượt qua được hàng rào miễn dịch, chúng sẽ nhiễm vào máu và tấn công các cơ quan bộ phận trong cơ thể.
Vắc xin ngừa cúm bao nhiêu tiền là điều mà rất nhiều bệnh phụ huynh thắc mắc mỗi mùa dịch bệnh
Bệnh có khả năng lây truyền trực tiếp từ người sang người thông qua đường hô hấp như bắn nước bọt hay dịch họng có chứa virus sang mọi người xung quanh. Hoặc lây truyền từ gia cầm sang người nếu tiếp xúc với gia cầm đang nhiễm cúm.
Bệnh xuất hiện ở mọi lứa tuổi và trẻ em hệ miễn dịch yếu rất dễ bị tấn công. Nếu không điều trị kịp thời khiến bệnh chuyển sang thể nặng, bệnh cúm có thể gây các biến chứng nặng nề như viêm phổi, suy hô hấp ở người bệnh. Đặc biệt, biến chứng viêm phổi chủ yếu ở đối tượng trẻ em và người già lớn hơn 65 tuổi, người mắc các bệnh mãn tính.
Vì vậy, tiêm vắc xin ngừa cúm để bảo vệ sức khỏe trẻ em là điều cần thiết trước khi dịch bệnh bùng phát.
2. Tại sao cần tiêm ngừa cúm cho trẻ em?
– Trẻ em có sức đề khám kém, là đối tượng dễ mắc các bệnh truyền nhiễm như bệnh cúm.
– Các biến chứng của bệnh cúm ở trẻ em thường nặng nề hơn so với người lớn.
– Có nhiều loại virus cúm và các chủng này luôn biến đổi theo từng năm nên các kháng thể ngừa bệnh từ vắc xin thường phát huy tác dụng trong vòng 1 năm, không có khả năng ngừa bệnh với các loại virus cúm trong năm kế tiếp. Do đó, nên cho trẻ tiêm vắc xin ngừa cúm hàng năm nhằm giúp cơ thể trẻ kích hoạt lại hệ thống miễn dịch, tăng khả năng chống lại sự xâm nhập của các chủng virus.
– Vắc xin giúp ngăn ngừa các chủng virus cúm xâm nhập và tấn công. Tiêm ngừa cúm cho trẻ hàng năm đem lại nhiều lợi ích to lớn, giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và nguy cơ gặp các biến chứng nguy hiểm và trường hợp tử vong do bệnh cúm.
– Vắc xin làm giảm tỷ lệ tử vong ở người bệnh cúm và có tác dụng bảo vệ lên tới 90%. Tỷ lệ này có thể khác nhau tùy vào độ tuổi tiêm chủng và khả năng đáp ứng miễn dịch khác nhau ở từng người.
3. Vắc xin ngừa cúm trẻ em bao nhiêu tiền?
Vắc xin cúm giúp bảo vệ trẻ em bằng cách chủ động sinh ra những kháng thể đặc hiệu trong cơ thể, chống lại các chủng virus cúm mùa jhasc nhau. Những kháng thể đặc hiệu này tiêu diệt virus gây bệnh bằng cơ chế trung hòa virus bất cứ khi nào virus cúm xâm nhập vào cơ thể.
Từ đó, vắc xin giúp bài trừ khả năng nhiễm bệnh và giảm thiểu các thể bệnh nặng và biến chứng nguy hiểm để lại trong trẻ.
Hiện nay, trên thị trường đang có 3 loại vắc xin ngừa cúm sử dụng phổ biến cho trẻ em, bao gồm: vắc xin Vaxigrip tetra, vắc xin Influvac Tetra và vắc xin GCFLU Quadrivalent.
3.1. Vắc xin ngừa cúm Vaxigrip tetra bao nhiêu tiền?
Vắc xin Vaxigrip Tetra nguồn gốc từ Pháp, ngừa được 4 loại virus cúm thường gặp phải như: 2 loại cúm A (H1N1 và H3N2) và 2 loại cúm B (Yamagata và Victoria).
– Đối tượng sử dụng: Loại vắc xin này được chỉ định sử dụng cho trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn.
– Đường tiêm: tiêm ở vị trí dưới da hoặc tiêm bắp.
– Liều tiêm: Với trẻ từ 6 tháng đến 9 tuổi, sử dụng phác đồ tiêm 2 mũi, mũi 2 cách mũi đầu tiên 1 tháng. Với trẻ em từ 9 tuổi trở lên và người lớn, tiêm 1 mũi duy nhất.
3.2. Giá vắc xin Influvac Tetra
Influvac Tetra là một loại vắc xin được sản xuất bởi Hà Lan, bảo vệ trẻ khỏi 2 virus cúm H1N1 và H3N2 thuộc chủng cúm A và 2 virus cúm Yamagata và Victoria thuộc chủng cúm B.
– Đối tượng sử dụng: Influvac Tetra được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam để phòng ngừa bệnh cúm cho trẻ em từ 6 tháng tuổi và người lớn.
– Đường tiêm: tiêm sâu dưới da hoặc tiêm bắp.
– Liều tiêm: Với trẻ từ 6 tháng đến 9 tuổi, sử dụng phác đồ tiêm 2 mũi, mũi 2 cách mũi đầu tiên 1 tháng. Với trẻ em từ 9 tuổi trở lên và người lớn, tiêm 1 mũi duy nhất.
Bất cứ độ tuổi nào cũng cần tiêm vắc xin cúm Influvac Tetra nhắc lại mỗi năm 1 mũi để được hiệu quả bảo vệ tốt nhất.
2.3. Giá vắc xin GCFLU Quadrivalent
Vắc xin GCFlu Quadrivalent được nghiên cứu và sản xuất bởi Hàn Quốc, chỉ định để ngăn ngừa chủng virus cúm A (H1N1 và H3N2) và chủng virus cúm B (Victoria và Yamagata).
– Đối tượng sử dụng: vắc xin được sử dụng ngừa cúm mùa cho trẻ em từ 6 tháng tuổi và người lớn.
– Đường tiêm: tiêm bắp. Vị trí thích hợp cho trẻ từ 6-35 tháng tuổi là ở mặt trước phía bên trên đùi. Ở trẻ 36 tháng tuổi trở lên và người lớn, vị trí tiêm thích hợp là ở vùng cơ delta của phần trên cánh tay.
– Liều tiêm: Với trẻ từ 6 tháng đến 9 tuổi, sử dụng phác đồ tiêm 2 mũi, mũi 2 cách mũi đầu tiên 1 tháng. Với trẻ em từ 9 tuổi trở lên và người lớn, tiêm 1 mũi duy nhất.
Bất cứ độ tuổi nào cũng cần tiêm vắc xin cúm Influvac Tetra nhắc lại hàng năm.
Tiêm vắc xin ngừa cúm là điều cần thiết để bảo vệ trẻ trước những đợt dịch căng thẳng | thucuc | 1,231 |
Những lưu ý quan trọng sau phẫu thuật ung thư dạ dày bằng nội soi
1. Chế độ dinh dưỡng cho người bệnh sau phẫu thuật ung thư dạ dày
Để thực hiện phẫu thuật ung thư dạ dày, người bệnh sẽ phải cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ dạ dày. Chính vì thế, quá trình tiêu hoá và hấp thụ bị thay đổi rõ rệt. Bệnh nhân có thể cảm thấy chướng bụng, đầy hơi, đi ngoài phân ít, dạ dày nóng kèm biểu hiện đau âm ỉ khi đói.Người mổ dạ dày nên ăn gì?Những ngày đầu sau phẫu thuật cắt dạ dày, chưa có nhu động ruột, người bệnh được truyền dinh dưỡng qua tĩnh mạch.Những ngày đầu tiên được ăn (sau khi đã có nhu động ruột và có thể trung tiện), người bệnh nên ăn các loại thức ăn lỏng, nhẹ hoặc mềm, dễ tiêu hoá như: canh, cháo, súp, nước táo,...để làm giảm áp lực dạ dày, tránh đau bụng.
Thức ăn dễ tiêu hoá như cháo, soup, canh nên được sử dụng
Những ngày tiếp theo, người bệnh có thể mở rộng thực đơn để cung cấp dưỡng chất cho cơ thể:Bổ sung thực phẩm rau củ chứa chất xơ giúp nhuận tràng phòng ngừa táo bón: rau xanh, khoai lang,...Ăn các loại trái cây chứa nhiều vitamin A, C, E như: dưa hấu, nho, chuối,...vừa nâng cao sức đề kháng, vừa tránh nguy cơ nhiễm trùng, giúp vết thương nhanh liền sẹo. Các loại thực phẩm giàu protein được khuyến khích như: thịt bò, thịt lợn, cá,...Một số loại ngũ cốc tự nhiên giúp hỗ trợ đường tiêu hoá và bảo vệ đường ruột: đậu đen, đậu xanh, đậu nành, đậu đỏ,...Sau phẫu thuật 2 - 3 tuần, người bệnh có thể ăn đồ ngọt, nhưng có thể sẽ xuất hiện một số triệu chứng sau khi ăn: tim đập nhanh, đổ mồ hôi, nhức đầu, bụng khó chịu, buồn nôn và thường kéo dài trong khoảng 15 - 30 phút sẽ tự hết.Nguyên tắc trong chế độ ăn uống sau phẫu thuật. Kèm theo thực đơn phong phú, người bệnh cũng cần tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc sau:Ăn chậm, nhai kĩ, không được ăn quá no. Chia thành nhiều bữa nhỏ: 5-6 bữa/ngàyĂn xong phải nghỉ ngơi, tránh vận động. Không ăn đồ cay, nóng, chứa axit, các loại thực phẩm lên men, chế biến sẵn. Không ăn đồ ăn cứng, rắn. Không dùng các chất kích thích có hại cho dạ dày như: bia, rượu, thuốc lá, caffein, nước có ga,...
2. Chế độ nghỉ ngơi, lành mạnh. Người bệnh nên có chế độ nghỉ ngơi phù hợp, tránh làm việc quá sức hay vận động mạnh, trong tuần đầu sau phẫu thuật chỉ nên nằm nghỉ ngơi và hạn chế đi lại.
Các chất kích thích khiến vết mổ lâu lành hơn
Một số hoạt động có thể thực hiện nhẹ nhàng:Có thể tắm rửa từ ngày thứ 2 sau phẫu thuật (không để xà phòng tiếp xúc với vết thương)Có thể trở lại trường học hoặc nơi làm việc khoảng 2 ngày sau phẫu thuật hoặc khi cảm thấy đã sẵn sàng. Có thể tắm biển hoặc bơi trong bể bơi (tránh tắm nước nóng hoặc bể sục sau 2 tuần)Khi vết thương phục hồi có thể tập thiền, yoga, đi bộ3. Theo dõi các biến chứng sau phẫu thuật ung thư dạ dày. Một số nguy cơ tai biến, biến chứng sau mổ cắt dạ dày có thể xuất hiện như: nhiễm trùng vết mổ, xuất huyết dạ dày, đau, khó thở, viêm tuỵ cấp... Các biến chứng có thể được điều trị bằng thuốc hoặc phải can thiệp bằng phẫu thuật. Do đó người bệnh cần vệ sinh vết mổ thường xuyên để tránh nhiễm trùng và tuân thủ tuyệt đối các chỉ dẫn của bác sĩ.
Người bệnh nên nghỉ ngơi, tránh hoạt động mạnh
Để sớm hoàn thiện chức năng tiêu hoá và mau chóng lấy lại sức khoẻ sau phẫu thuật ung thư dạ dày, ngoài việc lưu ý các vấn đề kể trên, người bệnh cần tái khám sau 2 - 6 tuần để đảm bảo cơ thể đang hồi phục tốt, theo dõi kiểm tra sức khoẻ định kì thường xuyên nhằm phát hiện bệnh tái phát hoặc các tế bào ung thư di căn. Khi có bất cứ dấu hiệu bất thường nào người bệnh nên thăm khám ngay. | vinmec | 743 |
Nên xét nghiệm kiểm tra sức khỏe sau tiêm vắc xin ở đâu?
Hiện nay, tỉ lệ người được tiêm vắc xin Covid-19 tại nhiều địa phương trên cả nước đang được mở rộng, trong đó có rất nhiều người đã hoàn thành 2 mũi tiêm. Tuy nhiên, một vấn đề khiến nhiều người lo lắng chính là những phản ứng phụ sau tiêm vắc xin. Vì thế thực hiện xét nghiệm kiểm tra sức khỏe sau tiêm là rất cần thiết.
1. Một số phản ứng phụ có thể xảy ra sau khi tiêm vắc xin Covid-19
1.1. Những loại vắc xin đang được cấp phép sử dụng tại Việt Nam
Tiêm vắc xin Covid-19 chính là cách giúp cho hệ miễn dịch của bạn tạo ra kháng thể nhận biết và tiêu diệt virus SARS-Co
V-2 khi chúng xâm nhập vào cơ thể, từ đó ngăn chặn dịch bệnh hiệu quả.
Dưới đây là một số loại vắc xin đã được cấp phép triển khai tại Việt Nam :
- Vắc xin Covid-19 Vaccine Astra
Zeneca: Đây là loại vắc xin đầu tiên được Bộ Y tế cấp phép sử dụng để giải quyết nhu cầu cấp bách trong phòng, chống dịch Covid-19 tại Việt Nam. Vắc xin Astra
Zeneca do Đại học Oxford và hàng Dược nổi tiếng Astra
Zeneca của Vương quốc Anh phát triển và sản xuất.
- Vắc xin Vero Cell của Sinopharm: Vắc xin Vero Cell được sản xuất bởi Viện Nghiên cứu Sinh phẩm Bắc Kinh tại Trung Quốc. Không chỉ Việt Nam mà có khoảng 64 quốc gia và vùng lãnh thổ đã cấp phép sử dụng cho loại vắc xin này. Tại Việt Nam, Vero Cell đã được triển khai tiêm chủng từ tháng 7/2021.
- Vắc xin Gam-Covid-Vac (tên khác là SPUTNIK V): Loại vắc xin này do Viện Nghiên cứu Gamaleya, Nga sản xuất. Bộ Y tế đã phê duyệt và cấp phép sử dụng vắc xin Sputnik V vào tháng 3/2021.
- Vắc xin Comirnaty của Pfizer/Bio
NTech: Bộ Y tế đã phê duyệt và cấp phép sử dụng đối với vắc xin Pfizer vào tháng 6/2021.
- Vắc xin Spike Vax hay còn được gọi là vắc xin Moderna: Vắc xin Moderna do Mỹ sản xuất được Bộ Y tế phê duyệt sử dụng vào cuối tháng 6 năm 2021.
- Vắc xin Janssen: Đây là loại vắc xin mới được Bộ Y tế cấp phép nhưng chưa tiếp nhận.
1.2. Một số phản ứng phụ sau tiêm
Một số phản ứng phụ sau tiêm thường không quá nghiêm trọng, có thể chỉ diễn ra trong một vài ngày và nằm trong dự liệu của nhà sản xuất. Trước khi tiêm, bạn nên tìm hiểu về phản ứng phụ có thể gặp phải sau tiêm để lên kế hoạch chăm sóc cơ thể, biết cách xử trí kịp thời khi có bất thường xảy ra. Bạn cũng có thể chủ động thực hiện các gói xét nghiệm kiểm tra sức khỏe sau tiêm để bảo vệ bản thân một cách tốt nhất. Sau đó, người được tiêm có thể ra về và theo dõi tình trạng sức khỏe tại nhà.
Dưới đây là một số tác dụng phụ thường gặp sau tiêm phòng Covid-19.
- Những phản ứng thường gặp tại vị trí tiêm: Đau, ngứa, sưng, tấy đỏ tại vết tiêm hoặc cả cánh tay bên tiêm.
2. Nên xét nghiệm kiểm tra sức khỏe sau tiêm ở đâu?
2.1. Một số loại xét nghiệm kiểm tra sức khỏe sau tiêm
Dưới đây là một số loại xét nghiệm kiểm tra sức khỏe sau tiêm mà bạn có thể tham khảo:
- Tổng phân tích máu 18 chỉ số với mục đích kiểm tra công thức máu, đánh giá, phát hiện các rối loạn đông máu, cũng như phát hiện một số bệnh lý cấp/mạn tính sau tiêm chủng.
- Xét nghiệm glucose máu: Được thực hiện để sàng lọc bệnh lý đái tháo đường sau tiêm chủng.
- Xét nghiệm AST (GOT) và ALT (GPT): Giúp đánh giá chức năng gan, tránh biến chứng bệnh lý về gan sau tiêm phòng.
- Ure máu, creatine máu: Đây là loại xét nghiệm cần thiết đánh giá chức năng thận, loại trừ tổn thương thận sau tiêm Covid-19.
- Đông máu (INR), APTT, Fibrinogen: Với mục đích, đánh giá chức năng đông máu trong cơ thể, tránh các biến chứng gây rối loạn đông máu trong và sau tiêm chủng.
- Troponin T high sensitive, CK Total: Loại xét nghiệm này giúp đánh giá tình trạng tổn thương cơ tim, giúp loại trừ biến chứng viêm cơ tim sau tiêm.
- D-dimer: Loại xét nghiệm này giúp đánh giá nguy cơ hình thành huyết khối sau tiêm, loại trừ nguy cơ hình thành cục máu đông gây tắc mạch máu. Từ đó kịp thời xử trí sớm những bất thường.
- Điện giải đồ: Giúp đánh giá rối loạn điện giải sau tiêm.
- Điện tim: Được thực hiện với mục đích thăm dò chức năng hoạt động cơ tim.
- Khám nội tổng quát: Khám đánh giá các tổn thương có thể sau tiêm chủng, tư vấn kết quả xét nghiệm và sau đó các bác sĩ sẽ kê đơn điều trị.
2.2. Nên thực hiện xét nghiệm kiểm tra sức khỏe sau tiêm ở đâu?
V-2.
Với trung tâm xét nghiệm hiện đại đạt chuẩn ISO 15189:2012 | medlatec | 877 |
Mẹ đã biết: Những nguyên nhân gây đau ngực ở trẻ em?
Đau ngực ở trẻ em là triệu chứng phổ biến cảnh báo các bệnh về tim mạch, tuy nhiên không phải bất kỳ trẻ bị đau ngực đều mắc bệnh về tim, bởi đau ngực còn có thể do nhiều nguyên nhân khác
1.Những nguyên nhân khiến trẻ bị đau ở ngực
1.1. Trẻ bị đau ngực là biểu hiện của bệnh xương
Đau ngực ở trẻ không loại trừ nguyên nhân cơ xương: trẻ thường có dấu hiệu đau vừa phải và kéo dài do sự căng quá mức của các cơ ngực, lưng, vai sau vận động, thể thao hoặc tai nạn hoặc do các bất thường về cấu trúc lồng ngực, cột sống.
1.2. Bệnh hô hấp là nguyên nhân gây đau ngực ở trẻ em
Ngoài nguyên nhân từ tim mạch, thì đau ngực ở trẻ phần lớn do nguyên nhân hô hấp: trẻ có triệu chứng đau ngực nhẹ, cơ thể sốt, thở nhanh, khò khè, rút lõm lồng ngực,… tràn dịch màng phổi hay gây đau ngực với tính chất đau khi hít sâu. Hoặc trẻ mắc các bệnh viêm phổi, hen, tràn khí màng phổi…
Đau ngực ở trẻ em cảnh báo nhiều bệnh lý nguy hiểm không nên bỏ qua
Đau ngực do nguyên nhân tiêu hóa: một số bệnh tiêu hóa gây ra đau ngực. Như chứng viêm thực quản khiến trẻ có cảm giác đau rát vùng sau xương ức và đau hơn khi nằm hoặc sau khi ăn.
1.3. Đau ngực ở trẻ em liệu có phải biểu hiện của bệnh tim?
Tuy nhiên, khi trẻ bị đau ngực, cha mẹ luôn phải cảnh giác với các bệnh lý về tim mạch nguy hiểm như chứng rối loạn chức năng thất vì thiếu máu cục bộ, các bất thường về cấu trúc tim như hẹp van động mạch chủ, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn, sa van hai lá, các bất thường về động mạch vành ,… Với những cơn đau ngực điển hình là đau vùng trước tim dưới xương ức lan tới cổ và xương hàm. Đau có thể lan ra một hoặc cả hai tay, đau thắt vùng ngực, cảm giác như bị ngạt thở, đau tăng khi hoạt động.
Trong số các bệnh tim mạch, thì bệnh mạch vành là bệnh lý nguy hiểm thường gặp ở trẻ.
Những bất thường mạch vành xuất phát bất thường của động mạch vành trái từ động mạch phải, rò động mạch phải, phình hoặc hẹp động mạch vành, suy động mạch vành thứ phát sau các phẫu thuật tim. Với những biểu hiện lâm sàng là cơn đau thắt ngực điển hình.
Ngoài những bệnh lý tim mạch, còn có một hội chứng khác có tên gọi “hội chứng bắt chước tim”. Hội chứng này mang đến những cơn đau khá dữ dội ở bên ngực trái trong khoảng thời gian ngắn vài giây hoặc vài phút. Những cơn đau kiểu này có thể xảy ra nhiều lần trong một ngày. Hội chứng này không làm nguy hiểm tính mạng hay ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ và các nhà khoa học cũng chưa tìm ra nguyên nhân. Nhiều ý kiến cho rằng sự co cứng cơ hoặc một vài dây thần kinh đã gây nên hiện tượng này.
Đau ngực ở trẻ còn cảnh báo các bệnh lý về hô hấp, tiêu hóa
Nếu thực hiện điện tâm đồ thấy hình ảnh ST chênh lên (thiếu máu cục bộ hoặc nhồi máu cơ tim cũ). Tiến hình chụp X quang tim phổi có thể thấy các dấu hiệu gợi ý tình trạng bệnh lý này. Điện tâm đồ gắng sức cho thấy hình ảnh thiếu máu cơ tim. Siêu âm và chụp động mạch vành thường được chỉ định để xác định chẩn đoán.
Chứng đau ngực ở trẻ nhỏ do nhiều nguyên nhân, do đó việc xác định nguyên nhân có vai trò quan trọng giúp tầm soát sớm bệnh cho trẻ. Vì vậy, khi thấy trẻ có những triệu chứng đau thắt ngực bất thường, nên cho trẻ đi khám để kịp thời điều trị.
2. Sự liên quan giữa đau ngực và bệnh lý về tim của trẻ em
Như đã nói ở trên có nhiều nguyên nhân khiến cho trẻ bị đau ngực nhưng phổ biến và cũng nguy hiểm nhất là trường hợp như trẻ mắc các bệnh lý liên quan đến tim. Tình trạng đau ngực của trẻ có thể được đánh giá là nghiêm trọng nếu như:
– Cảm giác đau rất dữ dội
– Cảm giác đau ngực kéo dài trong một khoảng thời gian dài
– Khi trẻ hoạt động, chơi thể thao hoặc đi lại làm cho cảm giác đau tăng lên
– Đi kèm với những dấu hiệu khác như đau ngực, khó thở, chóng mặt, sốt và ngất xỉu
– Từ ngực đau lan ra các bộ phận khác ở xung quanh
Khi đó các bác sĩ sẽ đặt giả thiết những bệnh lý liên quan đến tim mạch như:
– Hệ thống tim mạch có cấu trúc không bình thường.
– Những bệnh tim liên quan đến di truyền mà chỉ khi trẻ lớn mới có thể phát hiện được.
– Viêm niêm mạc của tim hoặc viêm màng tim cũng là một giả thiết gây đau ngực. Bệnh có thể tự khỏi nhưng bác sĩ vẫn cần tìm hiểu nguyên nhân gây ra viêm bởi đây có thể là vấn đề khá nghiêm trọng.
– Viêm cơ tim làm cho khả năng bơm máu bị giảm đi, nguyên nhân của tình trạng này có thể là do viêm hoặc do phản ứng thuốc.
– Bệnh kawasaki, căn bệnh khiến cho các mạch máu bị viêm, trẻ thường bị sốt và da bong tróc. Những trẻ dưới 5 tuổi có tỉ lệ mắc bệnh này nhiều hơn nhưng khả năng điều trị khỏi khá cao nếu được phát hiện sớm.
– Bệnh lý tim khiến nhịp tim bị bất thường. Đối với những trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, nhịp tim không ổn định là tình trạng xảy ra khá thường xuyên. tuy nhiên không thể không loại trừ những trường hợp nhịp tim ổn định là do bệnh lý.
3. Cách chẩn đoán của bác sĩ khi trẻ bị đau ngực
Để chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây nên tình trạng đau ngực ở trẻ thì các bác sĩ sẽ cần:
– Khám tổng quát ở phần ngực của trẻ
Cho trẻ đi khám chuyên khoa để kịp thời tầm soát sớm mọi bệnh lý
– Sử dụng ống nghe để khám lâm sàng, xác định những bất thường nên trong phần lồng ngực. Có thể phát hiện được cơn đau của trẻ đến từ bộ phận nào, tim hay phổi.
– Chụp Xquang lồng ngực để xác định xem có phần nào bị tràn dịch hoặc trẻ có nuốt phải dị vật hay không.
Khi đã có những kết quả chẩn đoán cận lâm sàng, bác sĩ có thể đưa ra những cách điều trị thích hợp cho trẻ. Nếu cơn đau liên quan đến bệnh lý về phổi như viêm phổi thì có thể điều trị bằng thuốc kháng sinh. Nếu liên quan đến các bệnh lý về tim mạch hoặc các vấn đề khác thì cần làm thêm các loại xét nghiệm nữa để ra kết luận chính xác. Sau khi có kết luận chính xác mới đưa ra được phương án điều trị bệnh cho trẻ.
Trên đây là những thông tin về tình trạng đau ngực ở trẻ nhỏ. Hi vọng cha mẹ và các bạn đọc khác có thể tìm được những kiến thức hữu ích cho vấn đề mình đang quan tâm. | thucuc | 1,309 |
Đột quỵ là gì? biến chứng nguy hiểm của căn bệnh này
BỊ BỆNH ĐỘT QUỴ LÀ GÌ?
Đột quỵ hay tai biến mạch máu não, xảy ra khi việc cung cấp máu lên một phần não bộ đột ngột bị ngưng trệ.
Bị đột quỵ hay tai biến mạch máu não, xảy ra khi việc cung cấp máu lên một phần não bộ đột ngột bị ngưng trệ. Não không được cung cấp oxy đủ để có thể hoạt động được nên một vùng não nào đó sẽ ngưng hoạt động và dẫn tới tình trạng không thể điều khiển các cơ quan khác hoạt động, có thể gây liệt nửa người, tay chân, hôn mê… Nếu không được điều trị kịp thời, đúng cách thì vùng não sẽ chết và người bệnh có nguy cơ tử vong.
ĐỘT QUỴ XẢY RA NHƯ THẾ NÀO?
Có hai loại đột quỵ:
BIỂU HIỆN CỦA ĐỘT QUỴ
Nhức đầu đột ngột không rõ nguyên nhân có thể là triệu chứng của đột quỵ.
Các biểu hiện của đột quỵ là:
CÁCH CẤP CỨU NGƯỜI BỊ ĐỘT QUỴ
Thời gian “vàng” để cấp cứu cho bệnh nhân đột quỵ là từ 4 – 6 giờ đầu khi xuất hiện triệu chứng. Nếu trong khoảng thời gian này, người bệnh được sơ cứu đúng cách, kịp thời đưa đến bệnh viện để được cấp cứu sẽ có cơ hội sống sót và tránh được những di chứng nguy hiểm.
Sau đây là cách cấp cứu người bị đột quỵ:
CÁCH ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐỘT QUỴ
Cách chữa bệnh đột quỵ hiệu quả giúp làm giảm tỷ lệ tử vong và hạn chế tối đa mức độ tàn phế.
Nếu hiện tượng đột quỵ được chẩn đoán sớm ngay sau khi các triệu chứng xuất hiện, người bệnh có thể được chỉ định sử dụng một loại thuốc làm tan cục máu đông để phá vỡ huyết khối và phục hồi lưu lượng máu đến vùng tổn thương. Aspirin hoặc các tác nhân kháng tiểu cầu khác cũng có thể được dùng. Một số trường hợp phải xử lý cục máu đông bằng phương pháp can thiệp nội mạch.
Để ngăn chặn tình trạng chảy máu, người bệnh có thể được cho sử dụng thuốc hoặc truyền huyết tương tươi đường tĩnh mạch.
Nếu chảy máu não là do vỡ phình mạch, vỡ dị dạng động – tĩnh mạch: cần phải chụp mạch não và tiến hành can thiệp nội mạch, nút lò xo kim loại trong phình mạch, bơm chất gây tắc vào khối dị dạng động – tĩnh mạch đến khi tắc nhánh động mạch nuôi hoặc tia xạ khi khối dị dạng động – tĩnh mạch nhỏ.
Nếu các triệu chứng ngày càng chuyển biến xấu, phẫu thuật có thể được chỉ định để lấy ổ máu tụ.
CÁCH CHỐNG ĐỘT QUỴ
50% các trường hợp đột quỵ có thể phòng ngừa. Nhiều yếu tố nguy cơ có thể được kiểm soát trước khi gây ra các vấn đề về sức khỏe.
Các yếu tố nguy cơ của đột quỵ có thể kiểm soát được bao gồm: cao huyết áp, rung nhĩ, bệnh tiểu đường, nồng độ cholesterol trong máu cao, hút thuốc, uống rượu quá mức, béo phì, bệnh mạch vành.
Các yếu tố nguy cơ đột quỵ không thể kiểm soát được: tuổi (> 65, giới tính (nam giới dễ bị đột quỵ hơn nữ giới nhưng tỷ lệ tử vong do đột quỵ ở nữ giới lại cao hơn); tiền sử gia đình bị đột quỵ.
Việc thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ là rất quan trọng, giúp phát hiện sớm và điều trị kịp thời bệnh đột quỵ.
Bác sĩ có thể đánh giá nguy cơ đột quỵ và đưa ra các biện pháp giúp kiểm soát các yếu tố nguy cơ này như: ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, hạn chế căng thẳng, ngủ đủ giấc, khám sức khỏe định kỳ.
Một số người có thể gặp phải những triệu chứng của cơn đột quỵ nhẹ hay cơn thiếu máu não thoáng qua. Tuy nhiên cũng có những trường hợp không gặp bất cứ triệu chứng cảnh báo nào trước một cơn đột quỵ hoặc triệu chứng rất nhẹ không đáng chú ý. Do đó việc thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ là rất quan trọng, giúp phát hiện sớm và điều trị kịp thời bệnh đột quỵ. | thucuc | 725 |
Các loại đau và nguyên nhân gây đau do ung thư
Cơn đau do ung thư có thể thay đổi từ nhẹ đến rất nặng. Cảm giác đau của mỗi người là khác nhau phụ thuộc vào nguyên nhân gây đau và một số yếu tố khác. Do đó, bạn chỉ nên dùng thuốc giảm đau và các phương pháp giảm đau khác khi có chỉ định của bác sĩ.
1. Các loại đau
Đau do ung thư có nhiều mức độ dựa vào tình trạng bệnh
Dưới đây là các thuật ngữ phổ biến được sử dụng để mô tả các loại đau khác nhau:Đau cấp tính từ nhẹ đến nặng: Cơn đau đột ngột và kéo dài trong thời gian ngắn.Cơn đau mãn tính từ nhẹ đến nặng và kéo dài hoặc tiến triển theo thời gian dài.Cơn đau rầm rộ: Là tăng mức độ đau, cơn đau dữ dội xảy ra đột ngột hoặc trong thời gian ngắn. Cơn đau tự phát hoặc sau một hoạt động nào đó. Cơn đau có thể xảy ra nhiều lần trong ngày, ngay cả khi bạn dùng đúng liều lượng và đúng giờ giấc.
2. Nguyên nhân gây đau ung thư
Ung thư và điều trị ung thư là nguyên nhân chính gây ra các cơn đau, cụ thể:Đau do xét nghiệm y tế: Một số xét nghiệm được sử dụng trong chẩn đoán ung thư có thể gây đau đớn như sinh thiết, chọc dịch tủy sống hoặc xét nghiệm tủy xương. Dù đau nhưng bạn vẫn phải làm các xét nghiệm cần thiết. Bạn nên nói chuyện với bác sĩ để được tư vấn giảm đau trước khi thực hiện xét nghiệm.Đau do khối u: Nếu ung thư phát triển lớn hơn hoặc lan rộng có thể gây đau do khối u chèn ép và xâm lấn vào các mô xung quanh nó. Ví dụ, một khối u có thể gây đau nếu nó ấn vào xương, dây thần kinh, tủy sống hoặc các cơ quan của cơ thể.Đau do điều trị: Hóa trị, xạ trị, phẫu thuật và các phương pháp khác có thể gây đau cho một số người. Một số ví dụ về cơn đau do các phương pháp điều trị gây nên:+ Đau thần kinh: Cơn đau xảy ra do điều trị làm tổn thương các dây thần kinh. Tính chất cơn đau thường là nóng rát, đau buốt, hoặc đau chói.+ Đau ảo: Bạn vẫn có thể cảm thấy đau hoặc khó chịu đến từ một bộ phận cơ thể đã được phẫu thuật cắt bỏ. Các bác sĩ vẫn chưa giải thích được tại sao lại có cơn đau này.+ Đau khớp: Loại đau này có liên quan đến sử dụng các chất ức chế aromatase, một loại trị liệu nội tiết tố.Cảm giác đau của mỗi người phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau bao gồm nguyên nhân gây đau và phản ứng đau của cơ thể.
3. Giảm đau hiệu quả bằng cách nào?
Nỗi đau của bạn có thể được kiểm soát.Kiểm soát cơn đau là một phần của điều trị ung thư.Nói chuyện cởi mở và chia sẻ thông tin với bác sĩ và các nhân viên chăm sóc sức khỏe.Cách tốt để kiểm soát cơn đau là ngăn chặn cơn đau bắt đầu hoặc giữ cho cơn đau không nặng thêm.Có nhiều loại thuốc khác nhau để kiểm soát cơn đau. Do đó, kế hoạch giảm đau cho mỗi người là khác nhau.Ghi lại tính chất cơn đau sẽ giúp theo dõi và tạo ra kế hoạch kiểm soát cơn đau tốt cho bạn.Dùng thuốc theo chỉ dẫn. Không tự ý thay đổi liều lượng hoặc dùng thuốc quá hạn sử dụng.
Kiểm soát cơn đau là một phần của điều trị ung thư.
4. Mô tả cơn đau hiệu quả bằng cách nào?
Bước đầu tiên để kiểm soát cơn đau là nói thật. Cố gắng nói chuyện với bác sĩ và người thân về những gì bạn cảm nhận được. Bác sĩ có thể yêu cầu bạn mô tả nỗi đau của bạn theo một số cách. Sử dụng thang điểm đau là cách phổ biến nhất. Thang đo sử dụng các số từ 0 đến 10, trong đó 0 là không đau và 10 là cảm giác đau tồi tệ nhất. Một số bác sĩ chỉ cho bệnh nhân một loạt khuôn mặt và yêu cầu họ chỉ vào khuôn mặt mà người bệnh đang cảm thấy. Nếu tính chất cơn đau thay đổi, bạn nên nói cho bác sĩ. Một số thông tin giúp bạn cung cấp hiệu quả hơn cho bác sĩ bao gồm:Nơi bạn bị đau. Cảm giác như thế nào (đau dữ dội, âm ỉ, nhói, liên tục, nóng)Mức độ đau của bạn mạnh đến mức nào. Cơn đau kéo dài trong thời gian bao lâuĐiều gì giúp giảm đau hoặc làm cơn đau tồi tệ hơn. Cơn đau xảy ra trong hoàn cảnh nào (thời gian nào trong ngày, bạn đang làm gì và điều gì xảy ra)Cơn đau cản trở các hoạt động hàng ngày. Bạn có thể ghi chép các thông tin cần thiết của cơn đau, bao gồm:Thời điểm bạn dùng thuốc giảm đau. Tên và liều lượng của thuốc. Tác dụng phụ bạn cảm nhận được. Hiệu quả của thuốc giảm đau như thế nào. Thuốc giảm đau có tác dụng trong bao lâu. Các phương pháp giảm đau khác mà bạn sử dụng để kiểm soát cơn đau. Các hoạt động nào bị ảnh hưởng bởi cơn đau, hoặc làm làm dịu cơn đau hoặc làm cơn đau giảm xuống. Những hoạt động bạn không thể thực hiện khi cơn đau xảy ra. Bạn nên chia sẻ các thông tin về cơn đau với bác sĩ để có biện pháp điều trị và cung cấp thuốc phù hợp, đúng liều lượng và giúp giảm đau hiệu quả.
5. Xây dựng kế hoạch kiểm soát cơn đau
Mọi người đều có một kế hoạch kiểm soát cơn đau khác nhau
Kế hoạch kiểm soát cơn đau được thiết kế dành riêng cho bạn. Mọi người đều có một kế hoạch kiểm soát cơn đau khác nhau ngay cả khi bạn có cùng loại ung thư với người khác. Dùng thuốc giảm đau theo lịch trình để ngăn chặn cơn đau bắt đầu hoặc trở nên tồi tệ hơn. Đừng bỏ qua liều sử dụng vì một khi bạn cảm thấy đau thì cơn đau sẽ khó kiểm soát hơn và có thể mất nhiều thời gian hơn để kiểm soát. Bạn nên thực hiện các công việc sau để đảm bảo một kế hoạch giảm đau hiệu quả nhất:Mang theo danh sách các loại thuốc mỗi lần đi khám.Mang theo nhật ký cơn đau. Nếu bạn đang gặp nhiều bác sĩ, hãy cho họ biết danh sách thuốc, đặc biệt là nếu bác sĩ muốn thay đổi toa thuốc.Không chờ cơn đau trở nên tồi tệ hơn mới sử dụng thuốc.Không bao giờ uống thuốc của người khác hoặc dùng chung thuốc.Không tùy tiện sử dụng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ. Yêu cầu bác sĩ thay đổi kế hoạch kiểm soát cơn đau nếu thuốc không hoạt động.
Bài viết tham khảo nguồn: Cancer.gov. XEM THÊM:Đau đầu và đau nửa đầu migraine khác gì nhau?Chọc dò tủy sống có đau và có ảnh hưởng gì không?Đau đầu rất thường gặp, nhưng khi nào nên đi khám? | vinmec | 1,241 |
Giải đáp: Viêm khớp háng ở trẻ nguyên nhân do đâu?
Viêm khớp háng là bệnh lý có thể để lại ảnh hưởng tiêu cực nặng nề cho sự phát triển thể chất của trẻ. Xác định chính xác nguyên nhân khởi phát bệnh viêm khớp háng ở trẻ giúp điều trị bệnh lý này hiệu quả hơn. Bài viết sau chia sẻ với bố mẹ những nguyên nhân khởi phát đó, đừng bỏ lỡ bố mẹ nhé!
1. Viêm khớp háng: Nguyên nhân
Theo chuyên gia, nguyên nhân chính xác dẫn đến tình trạng viêm khớp háng, cho đến thời điểm hiện tại, vẫn còn là ẩn số. Tất cả những gì chúng ta có là kết luận về một số nguy cơ tương đối chắc chắn có thể làm tăng nguy cơ trẻ bị viêm khớp háng. Những nguy cơ đó cụ thể là: Yếu tố di truyền; cấu trúc xương – khớp của trẻ có khiếm khuyết, virus tấn công trẻ khi hệ miễn dịch trẻ chưa hoàn thiện hoặc đang suy giảm; chấn thương đầu gối của trẻ không được điều trị hoặc được điều trị không nghiêm túc.
Trẻ có thể bị viêm khớp háng vì chấn thương đầu gối
Bên cạnh những yếu tố nguy cơ đó, viêm khớp háng cũng dễ xuất hiện ở trẻ hơn nếu trẻ có: Bệnh lý tự miễn, viêm màng hoàng dịch, hoại tử chỏm xương đùi, nhiễm trùng khớp,… Tuy nhiên, những trường hợp trẻ vừa có những vấn đề này vừa bị viêm khớp háng là không nhiều.
2. Viêm khớp háng: Nhận biết và điều trị
2.1. Dấu hiệu nhận biết viêm khớp háng ở trẻ
Viêm khớp háng có thể phát triển âm thầm ở một bên hoặc cả hai bên trong giai đoạn sớm và chỉ biểu hiện rõ ràng trong giai đoạn muộn. Lúc đó, viêm khớp háng có biểu hiện như sau: Trẻ sưng, đau vùng xương chậu đồng thời bị hạn chế hoạt động như: Đi tập tễnh, khó hoặc không thể xoay khớp háng, khó hoặc không thể ngồi xổm. Trước khi các dấu hiệu này xuất hiện, trẻ có thể sốt, viêm tai, viêm mũi. viêm họng, rối loạn tiêu hóa.
2.2. Điều trị viêm khớp háng ở trẻ
– Thăm khám lâm sàng bao gồm: Khai thác biểu hiện bệnh lý lâm sàng ở các vùng háng, xương chậu, đầu gối,…; kiểm tra chức năng vận động; khả năng chịu lực của khớp háng,…
– Thăm khám cận lâm sàng bao gồm: Siêu âm khớp háng, chụp X-quang khớp háng, chụp CT, xét nghiệm máu, xét nghiệm dịch khớp,…
Cho trẻ thăm khám với chuyên gia chuyên môn cao để chẩn đoán viêm khớp háng
Sau thăm khám và chẩn đoán, phương pháp điều trị viêm khớp háng phù hợp sẽ được chuyên gia chỉ định cho trẻ tùy thuộc tình trạng nặng – nhẹ của bệnh lý này. Cụ thể, trẻ viêm khớp háng sẽ được chỉ định một hoặc kết hợp một vài phương pháp điều trị cùng lúc như sau: Điều trị nội khoa, vật lý trị liệu, chỉnh hình khớp và điều trị ngoại khoa.
– Điều trị nội khoa: Điều trị viêm khớp háng bằng nội khoa, chủ yếu trẻ sẽ được sử dụng kháng sinh để kiểm soát tình trạng viêm. Kháng sinh có tác dụng phụ trong một vài trường hợp. Nếu trẻ rơi vào một trong những trường hợp đó, bố mẹ phải thông báo ngay để chuyên gia điều chỉnh loại hoặc lượng hoặc cả loại và lượng kháng sinh trẻ uống.
– Vật lý trị liệu: Ít khi được chỉ định đơn độc mà thường được chỉ định kết hợp với điều trị nội khoa. Vật lý trị liệu giúp cải thiện tích cực viêm khớp háng, hạn chế bệnh lý này chuyển biến xấu. Để phát huy tối đa hiệu quả, trẻ cần tham gia vật lý trị liệu đủ và đúng hướng dẫn của chuyên gia.
– Chỉnh hình khớp háng: Trẻ viêm khớp háng nặng, để để lại di chứng cần thiết phải chỉnh hình khớp háng, để đảm bảo khả năng vận động cho trẻ ở hiện tại và trong tương lai. Sau chỉnh hình khớp hàng, trẻ cần hạn chế vận động một thời gian. Thời gian này kéo dài bao lâu, khác nhau ở mỗi trẻ và sẽ được chuyên gia thông báo rõ ràng.
Vật lý trị liệu là một trong các phương pháp điều trị viêm khớp háng hiệu quả
– Điều trị ngoại khoa hay phẫu thuật: Đây là phương pháp được chỉ định trong trường hợp điều trị nội khoa, vật lý trị liệu, chỉnh hình khớp háng không đáp ứng yêu cầu điều trị. Trong tất cả các phẫu thuật điều trị viêm khớp háng, thay khớp háng nhân tạo là phẫu thuật phổ biến nhất. Nhìn chung, thay khớp háng hay các phẫu thuật điều trị viêm khớp háng khác đều tồn tại nhiều rủi ro, cần thận trọng khi tiến hành. | thucuc | 846 |
Cha mẹ chớ lơ là với bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ sơ sinh
Vào thời điểm mùa đông ở miền Bắc nước ta, tỷ lệ trẻ sơ sinh bị mắc bệnh viêm tiểu phế quản tăng cao nguyên nhân là thời tiết hanh khô, nhiệt độ thấp nên trẻ nhỏ dễ bị nhiễm lạnh, virus xâm nhập vào cơ thể. Cha mẹ phải đặc biệt quan tâm tình trạng viêm tiểu phế quản ở trẻ sơ sinh bởi tỷ lệ nhập viện điều trị bệnh này là khá cao.
1. Tại sao trẻ sơ sinh dễ bị viêm tiểu phế quản?
Viêm tiểu phế quản là tình trạng viêm cấp tính của các phế quản nhỏ và trung bình thường bắt gặp chủ yếu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Bệnh viêm tiểu phế quản thường khiến cho đường dẫn khí nhỏ (hay còn gọi là tiểu phế quản) của phổi bị viêm nhiễm. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng trẻ bị viêm tiểu phế quản là do virus tấn công vào tiểu phế quản dẫn đến viêm nhiễm.
Nếu trẻ không được phát hiện và điều trị sớm, lâu dần tiểu phế quản bị sưng lên và viêm tấy, lòng phế quản tăng tiết chất nhầy và gây khó khăn trong việc lưu thông không khí trong phổi.
Virus hợp bào RSV chính là thủ phạm chính gây nên viêm tiểu phế quản ở trẻ sơ sinh. Ngoài ra một số virus khác cũng là tác nhân gây bệnh như: virus cúm hay bệnh cảm lạnh.
Cơ chế lây nhiễm của virus RSV rất giống với COVID-19, đó là chúng có thể gây lây bệnh từ người sang người thông qua tiếp xúc từ các giọt bắn hô hấp giữa trẻ lành và trẻ bệnh trong khi giao tiếp, sinh hoạt hoặc dùng chung đồ vật chứa virus.
Cha mẹ phải đặc biệt quan tâm tình trạng viêm tiểu phế quản ở trẻ sơ sinh bởi tỷ lệ nhập viện điều trị bệnh này là khá cao.
2. Những đối tượng trẻ nhỏ nào có nguy cơ mắc viêm tiểu phế quản cao?
Phổi và hệ thống miễn dịch chưa phát triển hoàn thiện nên những trẻ nhỏ dưới 3 tháng tuổi là đối tượng có tỷ lệ mắc viêm phế quản cao nhất, đặc biệt là trẻ sơ sinh.
Bên cạnh đó, cũng có một số trường hợp là do trẻ mắc các bệnh lý làm tăng nguy cơ mắc viêm tiểu phế quản như:
-Trẻ sơ sinh bị suy dinh dưỡng, nhẹ cân, thấp còi.
– Trẻ bị bệnh suy hô hấp.
– Trẻ bị mắc các bệnh mạn tính như: bệnh tim, cao áp phổi, loạn sản phế quản phổi.
– Trẻ ở trong tập thể đông người mà có người bị nhiễm bệnh: nhà trẻ, khu vui chơi, công viên…
– Trẻ sống ở môi trường có khói thuốc là hoặc thường xuyên hít phải khói thuốc lá gián tiếp từ người khác.
– Trẻ nhỏ trong vòng 6 tháng đầu trẻ hoàn toàn không được bú sữa mẹ.
Trẻ bị mắc các bệnh mạn tính như: bệnh tim, cao áp phổi, loạn sản phế quản phổi đều là những đối tượng có nguy cơ cao bị bệnh viêm phế quản
3. Những biểu hiện và triệu chứng của bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ?
– Trẻ sơ sinh bị viêm tiểu phế quản sẽ có dấu hiệu đặc trưng như: trẻ bị nghẹt mũi, sổ mũi, ho, khò khè, thở nhanh, rút lõm lồng ngực, viêm tai giữa.
– Ở những trẻ gặp biến chứng nặng sẽ bao gồm các triệu chứng: da và môi trở nên xanh hoặc tím tái dần đi, suy hô hấp, mất nước… nguy hiểm hơn là trẻ bị ngưng tim, ngưng thở.
– Ở những trường hợp nặng, viêm tiểu phế quản sẽ gây suy hô hấp ở trẻ, trẻ sẽ phải đặt ống nội khí quản để trợ thở.
– Đặc biệt với những trường hợp trẻ có các bệnh lý nền, hệ miễn dịch suy yếu thì cha mẹ cần phải theo dõi sát sao nhằm kiểm soát bệnh từ sớm và điều trị kịp thời.
Ở những trẻ gặp biến chứng nặng sẽ bao gồm các triệu chứng: da và môi trở nên xanh hoặc tím tái dần đi, suy hô hấp, mất nước… nguy hiểm hơn là trẻ bị ngưng tim, ngưng thở.
4. Phòng ngừa bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ như thế nào hiệu quả?
Virus chính là nguyên nhân chính dẫn đến bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ sơ sinh. Chính vì vậy để ngăn chặn mầm bệnh cha mẹ cần tuân thủ các biện pháp như sau:
– Thường xuyên rửa tay với xà phòng, đeo khẩu trang cho trẻ khi đi ra ngoài hoặc tiếp xúc nơi công cộng.
– Nếu trẻ bị mắc bệnh, cha mẹ cần lưu ý cách ly trẻ tại nhà một thời gian đến khi khỏi bệnh để tránh lây sang trẻ khác.
– Nếu trẻ ho, hắt hơi cần lưu ý che miệng, mũi bằng khăn giấy và sau đó vứt rác tại nơi đúng quy định.
– Rửa tay bằng xà phòng hoặc nước rửa tay có cồn để sát khuẩn ngay sau đó hoặc khi chăm sóc trẻ.
– Lau dọn, khử trùng bề mặt cũng như các vật dụng trong nhà mà mọi người sử dụng chung thường xuyên.
– Cho trẻ sử dụng đồ cá nhân riêng biệt như cốc nước, khăn lau mặt… để tránh lây nhiễm với người khác;
– Nếu sinh sống ở gần những người có dấu hiệu của bệnh viêm tiểu phế quản như bị sốt, cảm lạnh,… thì cần hạn chế cho trẻ tiếp xúc và đeo khẩu trang.
– Mẹ cần cho con bú đủ trong vòng 6 tháng đầu đời để giúp trẻ có hệ miễn dịch tốt và nâng cao khả năng phòng bệnh.
– Hiện nay chưa có vắc xin tiêm phòng RSV, do đó để phòng bệnh thì những trẻ nhỏ trên 6 tháng tuổi kể cả người lớn đều có thể tiêm phòng cúm hàng năm để phòng tránh nguy cơ mắc bệnh. | thucuc | 1,027 |
Công dụng thuốc Aygestin
Thuốc Aygestin chứa thành phần là norethindrone – nội tiết tố quan trọng giúp điều chỉnh quá trình rụng trứng và kinh nguyệt. Thuốc được chỉ định trong điều trị tình trạng chảy máu bất thường ở tử cung, bệnh lý lạc nội mạc tử cung... Cùng tìm hiểu về công dụng và các lưu ý khi sử dụng thuốc Aygestin qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Aygestin có tác dụng gì?
Thuốc Aygestin chứa thành phần Norethindrone có bản chất là hormone nội tiết tố - tác dụng giống với hormone progesterone do cơ thể người phụ nữ tiết ra. Vì vậy, thuốc Aygestin có công dụng ngăn chặn sự phát triển của niêm mạc tử cung trong chu kỳ kinh nguyệt và được chỉ định trong điều trị các bệnh lý sau:Chảy máu bất thường ở tử cung;Tình trạng vô kinh ở phụ nữ mặc dù không mang thai;Điều trị bệnh lý lạc nội mạc tử cung, bệnh lý xảy ra do tế bào niêm mạc tử cung phát triển tại những vùng khác nhau như vùng chậu, ổ bụng dẫn đến triệu chứng đau bụng, rối loạn kinh nguyệt.
2. Liều dùng thuốc Aygestin
Aygestin thuộc nhóm thuốc kê đơn dùng bằng đường uống, liều dùng thuốc được chỉ định bởi bác sĩ điều trị. Người bệnh có thể uống thuốc Aygestin trong hoặc ngay sau bữa ăn để phòng ngừa nguy cơ gây đau dạ dày. Người bệnh cần dùng thuốc theo một lịch trình cụ thể, tuân thủ đúng chỉ định và liều dùng của bác sĩ điều trị.Liều thuốc Aygestin khuyến cáo trong điều trị tình trạng chảy máu tử cung bất thường hoặc ngưng hành kinh là uống 1 viên/lần/ngày trong 5 – 10 ngày liên tiếp trong nửa sau của chu kỳ kinh nguyệt. Người bệnh có thể gặp tình trạng chảy máu tử cung trong 3 – 7 ngày sau khi ngưng dùng thuốc.Điều trị lạc nội mạc tử cung bằng Aygestin có thể kéo dài tới vài tháng theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh sẽ được kiểm tra tình trạng tiến triển bệnh định kỳ.
3. Tác dụng phụ của thuốc Aygestin
Thuốc Aygestin có thể gây ra một số tác dụng phụ sau:Nôn, buồn nôn;Chóng mặt, đau đầu;Thay đổi tâm trạng;Khó ngủ;Tăng cân, giảm cân bất thường;Mụn trứng cá;Thay đổi nhu cầu tình dục, sưng vú;Rụng tóc hoặc tóc phát triển bất thường.Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ điều trị trong trường hợp gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng sau đây:Chảy máu âm đạo bất thường (chảy máu đột ngột, ra máu, thay đổi lượng máu kinh nguyệt, vô kinh);Thay đổi dịch tiết âm đạo;Sưng bàn chân, bàn tay;Trầm cảm;Tiểu rắt, tiểu buốt;Vàng da, vàng mắt;Nám da.Thuốc Aygestin có thể làm xuất hiện cục máu đông trong lòng mạch, dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, huyết khối mạch máu chi dưới, thuyên tắc phổi, mù lòa)...
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Aygestin
Chống chỉ định sử dụng thuốc Aygestin ở phụ nữ đang mang thai bởi nguy cơ gây hại cho thai nhi, đặc biệt là trong 4 tháng đầu thai kỳ.Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ điều trị tình trạng dị ứng thuốc và các tiền sử bệnh lý sau:Tiền sử xuất hiện cục máu đông trong mạch máu;Bệnh lý về gan;Đột quỵ xảy ra trong thời gian gần, xuất huyết não;Tiền sử ung thư vú hoặc các cơ quan sinh dục nữ;Sảy thai;Chảy máu âm đạo vô căn;Nhồi máu cơ tim xảy ra trong vòng 1 năm trở lại;Tiền sử gia đình có người mắc huyết khối trong lòng mạch, ung thư vú;Béo phì, bệnh lý tim mạch như bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, suy tim sung huyết;Người bệnh đang mắc một trong các bệnh lý động kinh, tăng huyết áp, đau nửa đầu, hen phế quản, bệnh lý về thận, đái tháo đường, trầm cảm, tăng cholesterol máu.Sử dụng thuốc Aygestin trong thời gian dài có thể gây nám da. Ánh nắng mặt trời làm nặng thêm tình trạng này. Vì vậy người bệnh cần áp dụng các biện pháp chống nắng, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời, mang quần áo bảo vệ và sử dụng kem chống nắng.
5. Tương tác thuốc
Thuốc Aygestin có thể ảnh hưởng đến kết quả của một số xét nghiệm cận lâm sàng, vì vậy người bệnh cần đảm bảo thông báo với các nhân viên y tế về tình trạng dùng thuốc, tái khám đầy đủ để giúp bác sĩ theo dõi chỉ định, xét nghiệm kiểm tra huyết áp, tầm soát ung thư cổ tử cung.Trước khi điều trị bằng Aygestin, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ điều trị các loại thuốc không kê đơn, thuốc kê đơn đang sử dụng. Đặc biệt là các chế phẩm ảnh hưởng đến gan như Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital, Rifampicin, thuốc chống động kinh.com | vinmec | 835 |
Thuốc chống viêm corticoid là gì?
Corticoid là nhóm thuốc được chỉ định sử dụng trong nhiều bệnh lý nhờ khả năng giảm nhanh các triệu chứng bệnh trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, trong thời gian gần đây tình trạng lạm dụng corticoid có xu hướng gia tăng gây ra rất nhiều tác dụng phụ cho người sử dụng. Cùng tìm hiểu chi tiết về loại thuốc này để biết cách sử dụng sao cho phù hợp.
1. Thuốc chống viêm corticoid là loại thuốc gì?
Thuốc kháng viêm corticoid có tên đầy đủ là Glucocorticoid, được biết đến là thuốc kháng viêm có tác dụng tương tự như hormone được sản sinh ra bởi tuyến thượng thận trong cơ thể (bao gồm hai tuyến nhỏ nằm phía trên thận) nên được sử dụng trong nhiều loại bệnh lý khác nhau.Hiện nay, các loại Corticoid thường dùng trên thị trường chủ yếu có chứa các thành phần như hydrocortisone, prednisolone, methylprednisolone, triamcinolone, dexamethasone, fluticasone, beclomethasone, betamethasone, clobetasone, budesonide,...Thuốc được bào chế dưới nhiều dạng khác nhau như dạng viên sử dụng qua đường uống, dạng tiêm trực tiếp vào trong mạch máu, khớp, cơ, dạng hít qua miệng, dạng xịt mũi, dung dịch dùng với máy khí dung. Ngoài ra, thuốc còn được bào chế dưới dạng kem, gel, thuốc mỡ, dung dịch dùng tại chỗ như bôi ngoài da, nhỏ mắt, mũi, tai....
2. Thuốc kháng viêm Corticoid thường được sử dụng trong trường hợp nào?
Với khả năng kháng viêm hiệu quả, từ đây thuốc được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý khác nhau như:Bệnh nhân mắc các bệnh tự miễn bao gồm viêm khớp dạng thấp, bệnh Crohn, lupus ban đỏ....Người được chẩn đoán mắc hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.Bệnh nhân mắc bệnh gout.Sử dụng với mục đích thay thế hormone tuyến thượng thận khi cơ thể không tự sản xuất đủ các hormone này.Kết hợp với một số loại thuốc trong điều trị dự phòng hệ miễn dịch tấn công các cơ quan vừa được ghép như gan, thận,...Dùng trong thời gian ngắn để làm giảm các phản ứng dị ứng nặng của cơ thể.Điều trị một số bệnh lý ngoài da bao gồm Eczema, vảy nến, phát ban, kích ứng nhẹ do côn trùng đốt,...
3. Một số tác dụng phụ của corticoid
Corticoid tiềm ẩn nguy cơ gây ra nhiều tác dụng phụ cho người sử dụng, tùy thuộc vào đường dùng thuốc, liều lượng, thời gian sử dụng.3.1. Tác dụng phụ khi dùng thuốc corticoid ngắn hạn. Người bệnh có thể gặp phải một số vấn đề khi dùng corticoid như:Kích ứng dạ dày, đôi khi có thể gây ra tình trạng viêm loét dạ dày. Tăng cảm giác ăn uống ngon miệng trong thời gian dùng thuốc.Khó ngủ hoặc gây mất ngủ.Rối loạn chuyển hóa đường.Tăng nguy cơ mụn trứng cá, rậm lông, các nốt xuất huyết và bầm tím trên da.Giảm chú ý, nóng tính, một số trường hợp nặng hơn có thể xuất hiện cơn hưng phấn hoặc trầm cảm.Hạ kali máu, tăng huyết áp, một số người bị yếu cơ gốc chi.3.2. Tác dụng phụ khi dùng thuốc corticoid trên 14 ngày. Việc sử dụng thuốc trong thời gian dài trên 14 ngày có thể gây ra một số vấn đề như:Suy tuyến thượng thận, ức chế tăng trưởng, tăng huyết áp, tăng đường huyết.Loãng xương, hoại tử đầu xương vô trùng, loét dạ dày, gan nhiễm mỡ.Đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp glaucoma, tăng đông máu, rối loạn mỡ máu.Chậm lành vết thương, da teo mỏng, dễ bị bầm tím, lắng đọng mỡ ở vùng cổ, lưng trong khi chân tay teo nhỏ.
4. Những đối tượng cần thận trọng khi dùng corticoid
Corticosteroid đường uống thường gây ra nhiều tác dụng phụ hơn cả, do đó cần thận trọng hoặc không nên dùng thuốc trong một số trường hợp, cụ thể như sau:Bệnh nhân đang bị nhiễm trùng lan rộng. Người đang gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần hoặc hành vi như trầm cảm hoặc nghiện rượu.Mắc một số bệnh lý liên quan đến gan, suy tim, tăng huyết áp và tiểu đường.Sử dụng một số loại thuốc có khả năng tương tác với corticosteroid.Người đang cho con bú, trẻ em chậm lớn và người cao tuổi.Trong khi đó, thuốc corticoid đường tiêm hoặc dạng hít được các chuyên gia đánh giá là an toàn cho cả phụ nữ mang thai và cho con bú. Tuy nhiên, nếu trong trường hợp này, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.
5. Một số lưu ý để giảm tác dụng phụ khi dùng corticoid
Để giảm nguy cơ tác dụng phụ khi sử dụng corticoid, bạn cần tuân thủ việc dùng thuốc theo những chỉ dẫn của bác sĩ và đặc biệt lưu ý thêm một số vấn đề sau:Chỉ sử dụng corticoid liều thấp và dùng với liều ngắt quãng.Ưu tiên dùng corticoid tại chỗ để giảm tác dụng phụ.Cân đối chế độ ăn hàng ngày, cần hạn chế muối và tăng các thực phẩm giàu kali.Khi dùng thuốc cần giảm liều từ từ để tuyến thượng thận của bạn có đủ thời gian để điều chỉnh.Dùng thuốc corticoid đường uống sau khi ăn no để giảm kích ứng dạ dày.Đối với các loại thuốc corticoid bôi ngoài da, nên dùng với một lượng vừa phải, thoa lớp mỏng lên da và tránh vùng bị trầy xước, có vết thương hở.Theo các chuyên gia, corticoid là nhóm thuốc kháng viêm mạnh, phát huy tốt hiệu quả trong điều trị các bệnh về rối loạn miễn dịch và chống viêm hiệu quả bao gồm hen suyễn, viêm khớp và lupus,... Tuy nhiên, người bệnh chỉ sử dụng những loại thuốc này theo chỉ dẫn của bác sĩ để tránh gặp phải những tác dụng không mong muốn do lạm dụng thuốc. | vinmec | 988 |
Bạn có biết: Khi nào cần lấy mỡ thừa ở mí mắt trên?
Lớp mỡ thừa tích tụ ở mí mắt trên không chỉ khiến bạn có vẻ mệt mỏi mà còn già hơn so với tuổi. Nhưng điều đáng nói hơn là tình trạng mỡ thừa ở mí mắt cũng góp phần ảnh hưởng đến sức khỏe “cửa sổ tâm hồn” của chúng ta. Vậy khi nào cần lấy mỡ thừa mí mắt trên?
1. Khi nào cần lấy mỡ thừa mí mắt trên?
1.1. Mí mắt có vai trò như thế nào?
Mí mắt là một cơ quan được tạo nên từ da, các mô dưới da, phần cơ vòng mi, sụn mi, kết mạc phần sụn mi. Mí mắt đóng vai trò rất quan trọng đó là giúp mắt duy trì tính thẩm mỹ, bảo vệ những cơ quan bên trong mắt, ngăn không cho vi khuẩn, bụi bẩn hay dị vật xâm nhập vào mắt.
Khi chúng ta chớp mắt, nước mắt sẽ được dàn đều quanh mắt và giúp giữ được độ ẩm cần thiết khiến đôi mắt luôn trơn ướt, loại bỏ những bụi bẩn và vi khuẩn trong mắt, đồng thời giúp mắt bạn sáng hơn, nhìn rõ hơn.
1.2. Mỡ thừa trên mí mắt trên có ảnh hưởng như thế nào với sức khỏe của chúng ta?
Đôi mắt giúp chúng ta có thể nhìn rõ được mọi vật xung quanh và nó cũng được coi là “cửa sổ tâm hồn”. Một đôi mắt đẹp cũng giúp bạn trở nên thu hút hơn khi giao tiếp với mọi người.
Nhưng không nằm ngoài quy luật lão hóa tự nhiên. Thời gian chính là nguyên nhân khiến đôi mắt của chúng ta có sự thay đổi và bắt đầu xuất hiện tình trạng lão hóa. Với những dấu hiệu khá rõ ràng, chẳng hạn như nếp nhăn ở mắt và đặc biệt tình trạng mỡ tích tụ ở mí mắt dẫn đến sụp mí. Rất nhiều chị em cảm thấy mất tự tin khi gặp phải dấu hiệu lão hóa này. Nhưng không chỉ vậy, hiện tượng mỡ thừa mí mắt cũng có thể gây ảnh hưởng nhất định đến sức khỏe của chúng ta. Cụ thể như sau:
Mỡ tích tụ làm che mất mí mắt và mắt của bạn sẽ trở nên nhỏ hơn.
Tình trạng sụp mí mắt do mỡ thừa tích tụ cũng khiến bạn bị hạn chế tầm nhìn.
1.3. Khi nào cần lấy mỡ thừa mí mắt trên?
Khi mỡ thừa mí mắt trên gây ra những ảnh hưởng đến sức khỏe và khiến bạn mất tự tin về ngoại hình của bạn chính là thời điểm bạn có thể nghĩ đến biện pháp lấy mỡ thừa mí mắt. Bên cạnh đó, một số đối tượng dưới đây được cho là phù hợp với việc lấy mỡ thừa mí mắt:
Phù hợp với cả nam và nữ ở độ tuổi trên 30: Là đối tượng mà cơ thể bắt đầu có dấu hiệu lão hóa, đặc biệt là đôi mắt đã bắt đầu xuất hiện tình trạng bọng mỡ hoặc da thừa.
Những người tuy còn trẻ nhưng xuất hiện tình trạng sụp mí do tích tụ mỡ trên mí mắt.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ. Dựa vào mức độ mỡ thừa và một số yếu tố khác, bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên phù hợp cho bạn để có thể nhanh chóng khắc phục được vấn đề sức khỏe và thẩm mỹ của bạn.
2. Những lưu ý khi lấy mỡ thừa mí mắt
Khi làm đẹp vùng da mắt, bác sĩ sẽ có thể áp dụng rất nhiều phương pháp khác nhau để cải thiện vùng da mắt chẳng hạn như cắt mí dưới, tạo hình xử lý cơ nâng mi,… Trong đó, phương pháp tốt nhất chính là phẫu thuật lấy mỡ thừa mí mắt trên để giúp xử lý phần mỡ thừa.
Đây là một loại tiểu phẫu đơn giản và người bệnh không phải chịu nhiều đau đớn. Bác sĩ sẽ rạch một đường rất nhỏ ở phần mí trên, sau đó bóc tách loại bỏ mỡ thừa, phần da chùng ở trên mí. Tiếp đó, bác sĩ sẽ cân chỉnh đường mí để gương mặt của bạn hài hòa hơn.
Một thao tác không quá phức tạp nhưng cần sự chính xác, tỉ mỉ để đảm bảo tính thẩm mỹ và hạn chế tối đa nguy cơ gây tổn thương cho mắt. Sau đó, các bác sĩ sẽ dùng chỉ thẩm mỹ để cố định vết rạch.
Tuy là một thủ thuật đơn giản nhưng người bệnh cũng cần được chăm sóc chu đáo sau phẫu thuật để đảm bảo tính hiệu quả thẩm mỹ và sức khỏe của người bệnh. Cụ thể, bệnh nhân cần chú ý những điều sau:
Sau phẫu thuật, mắt sẽ có hiện tượng sưng nề, có thể sưng nhiều trong khoảng 24 giờ và giảm dần về sau. Người bệnh cần được duy trì chườm lạnh sau mổ trong khoảng 24 giờ.
Sau đó, bệnh nhân cần được rửa vết thương bằng nước muối và lau khô.
Sau 24 giờ thì có thể gỡ bỏ băng mắt nhưng khi đi ra ngoài cần chú ý che chắn, bảo vệ mắt cẩn thận.
Lưu ý khi rửa mặt không được làm ướt vết mổ, tốt nhất bạn chỉ nên dùng khăn ướt để lau mặt một cách nhẹ nhàng. 2 ngày sau bệnh nhân có thể được cắt chỉ và rửa mặt bình thường.
Không sờ lên vị trí vừa phẫu thuật, không trang điểm vùng mắt, thời gian này cần tránh tuyệt đối thói quen dụi mắt, không đeo kính áp tròng,… Tốt nhất là không nên có bất cứ tác động gì đến vùng mắt.
Nên chú ý đến vấn đề dinh dưỡng. Nên ăn những thực phẩm lành mạnh, chẳng hạn như rau xanh, các loại trái cây, các loại thực phẩm nhiều vitamin, giàu đạm,...
Tái khám theo đúng hẹn của bác sĩ và tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ. Đây là một điều rất quan trọng và có tính quyết định, đảm bảo hiệu quả của ca phẫu thuật.
Với thủ thuật này, bệnh nhân sẽ phục hồi sức khỏe nhanh chóng sau khoảng một tuần thực hiện phẫu thuật.
Tình trạng mỡ thừa sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe thị lực của người bệnh tùy vào mức độ tích tụ mỡ và đương nhiên đây cũng là tình trạng khiến ảnh hưởng rất nhiều đến ngoại hình, thẩm mỹ của người bệnh. Vì thế bạn cần nhanh chóng đến khám để được tư vấn điều trị sớm. | medlatec | 1,095 |
Ra máu đỏ tươi sau khi hút thai là hiện tượng gì? Xử trí ra sao?
Ra máu đỏ tươi sau khi hút thai là tình trạng hết sức bình thường. Tuy nhiên nếu tình trạng này kéo dài và không có dấu hiệu thuyên giảm kèm theo những dấu hiệu bất thường khác thì cần hết sức cẩn thận vì đây có thể là biểu hiện của biến chứng sau phá thai.
1. Ra máu đỏ tươi sau khi hút thai là hiện tượng gì?
Ra máu đỏ tươi sau khi hút thai là hiện tượng phổ biến và bất kể người phụ nữ nào cũng gặp phải. Phương pháp phá thai có thể là bằng thuốc, nong, gắp hoặc hút thai.
Thông thường sau khi thực hiện thủ thuật phá thai, đường sinh dục của người phụ nữ sẽ bị ra máu từ 5 - 7 (đôi khi có trường hợp kéo dài đến 10 ngày) phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người. Bên cạnh chảy máu âm đạo, sản phụ còn có thể bị đau bụng do tử cung co bóp để đẩy máu cục ra ngoài giúp làm sạch buồng tử cung. Lượng máu ở những ngày đầu sẽ ra nhiều, sau đó thì giảm dần và ngưng chảy máu hoàn toàn.
Tuy nhiên nếu tình trạng ra máu đỏ tươi sau khi hút thai vẫn tiếp diễn trên 10 ngày và không dừng lại, kèm theo đó là biểu hiện máu cục ra nhiều, sản dịch màu nâu, mùi hôi thì chứng tỏ phá thai không thành công và đã xuất hiện biến chứng.
2. Tổng hợp các nguyên nhân gây ra máu kéo dài sau khi hút thai
Tình trạng ra máu tiếp diễn sau 10 ngày và không có dấu hiệu thuyên giảm và kèm theo những biểu hiện bất thường thì có thể xuất phát từ những nguyên nhân sau đây:
Do nhiễm trùng: bắt nguồn từ dụng cụ y tế chưa được tiệt trùng hoặc sản phụ bị viêm nhiễm cơ quan sinh dục từ trước. Nhiễm trùng có thể khiến người phụ nữ bị ra máu đỏ tươi sau khi hút thai, máu có mùi hôi, kèm dịch màu vàng, ớn lạnh, sốt cao, đau bụng dưới từ nhẹ đến nặng. Nếu nhiễm trùng lan đến vòi trứng và buồng trứng sẽ làm tăng nguy cơ vô sinh, mất khả năng làm mẹ về sau;
Do tổn thương trong quá trình nạo hút thai: động tác khi nạo hút thai không chuyên nghiệp, quá mạnh bạo khiến niêm mạc tử cung, cổ tử cung, âm đạo của bệnh nhân bị tổn thương dẫn đến chảy máu nhiều và kéo dài;
Do sót nhau, sót thai: nạo thai không triệt để sẽ khiến sản phụ bị chảy máu kéo dài, đau bụng dữ dội. Máu thường là màu đỏ tươi hoặc đỏ sẫm kéo theo nhiều máu cục... mà người phụ nữ đã mắc từ trước khi nạo phá thai. Nếu không được xét nghiệm kỹ càng trước khi phá thai có thể dẫn tới chảy máu không cầm được vô cùng nguy hiểm.
3. Một số tai biến nghiêm trọng có thể gặp sau khi hút thai
Phụ nữ trước khi quyết định phá thai cần phải cảnh giác trước mọi biến chứng nguy hiểm có thể xảy đến với mình. Cụ thể như sau:
Băng huyết: tình trạng này thường gây chảy máu nhiều, mất máu cấp tính khiến sản phụ nhanh chóng bị thiếu máu với các biểu hiện như:
Chảy máu sau hút thai ngày càng nhiều và kéo dài trên 7 ngày;
Máu chảy rỉ rả từng giọt hoặc có khi là chảy ồ ạt, bao gồm cả chảy máu đỏ tươi, máu đông, máu cục;
Uể oải, mệt mỏi, chóng mặt, xanh xao, xây xẩm mặt mày, môi lưỡi nhợt nhạt và không có sức sống.
Nếu không được cấp cứu và xử trí kịp thời, băng huyết sau nạo phá thai có thể đe dọa đến tính mạng của sản phụ.
Dính buồng tử cung: do kỹ thuật thực hiện của bác sĩ không an toàn gây tổn thương nội mạc tử cung. Triệu chứng của tình trạng này là ít kinh hoặc mất kinh và đau bụng dai dẳng;
Thủng tử cung: tương tự như biến chứng dính buồng tử cung, nếu bác sĩ nạo hút thai không thao tác cẩn thận có thể dẫn đến thủng tử cung. Nếu gặp phải biến chứng này, sản phụ sẽ bị đau bụng nghiêm trọng, mất nhiều máu và không thấy đáy tử cung, manh nhanh nhỏ, huyết áp tụt, niêm mạc tái nhợt, đau vùng hạ vị…;
Vô sinh: khi phá thai nhiều lần, niêm mạc tử cung của người phụ nữ sẽ bị bào mòn dần và khó hồi phục. Hậu quả sau này sẽ khó thụ thai vì chức năng nuôi dưỡng phôi thai của tử cung không đảm bảo. Do đó những phụ nữ đã có tiền sử nạo hút thai nhiều lần thì cơ hội làm mẹ về sau sẽ ngày càng ít dần, thậm chí là mất khả năng mang thai.
4. Bác sĩ sẽ giúp bạn xử trí đúng cách và kịp thời ngăn chặn biến chứng nghiêm trọng xảy ra.
Dựa vào mức độ chảy máu và nguyên nhân gây chảy máu, bác sĩ sẽ lựa chọn phương án xử trí phù hợp nhất như dùng thuốc cầm máu, nạo hút lại tổ chức sót thai hoặc phẫu thuật cấp cứu để xử lý tổn thương.
Nhằm hạn chế tối đa biến chứng chảy máu kéo dài sau khi hút thai, chị em phụ nữ cần áp dụng những biện pháp như:
Nghỉ ngơi tĩnh dưỡng, hạn chế vận động nặng và di chuyển nhiều ít nhất trong vòng 1 tuần sau phá thai;
Bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng để sức khỏe nhanh chóng hồi phục, nhất là những thực phẩm nhiều vitamin C có tác dụng ổn định thành mạch;
Kiêng uống rượu bia, đồ uống có cồn và không ăn các thực phẩm cay nóng;
Vệ sinh sạch sẽ, đúng cách vùng kín mỗi ngày.
Cho dù vì nguyên nhân nào thì phá thai là điều không ai mong muốn. Tuy nhiên khi đã quyết định phá thai thì người phụ nữ hãy lựa chọn địa chỉ uy tín, chất lượng để thực hiện nhằm hạn chế rủi ro tai biến có thể xảy ra và bảo vệ thiên chức làm mẹ sau này. | medlatec | 1,064 |
Dấu hiệu sớm bệnh viêm cột sống dính khớp trên X-quang
Viêm cột sống dính khớp là một loại bệnh lý viêm mạn tính điển hình, kéo dài và được đặc trưng là tình trạng đau đớn và cứng cột sống có tiến triển. Phát hiện những dấu hiệu sớm bệnh viêm cột sống dính khớp trên X-quang góp phần chẩn đoán và điều trị bệnh chính xác và kịp thời.
1. Đặc điểm bệnh viêm cột sống dính khớp
Bệnh viêm cột sống dính khớp là một loại bệnh thường gặp nhất trong nhóm những bệnh lý liên quan đến cột sống huyết thanh có âm tính.Ngoài những biểu hiện chính nằm theo trục của bộ xương thì bệnh viêm cột sống dính khớp còn xuất hiện những biểu hiện ngoại biên như viêm khớp ngoại biên, hoặc viêm tại những vị trí bám tại xương của những gân, dây chằng, hoặc viêm màng bồ đào, hay viêm van động mạch chủ.Bệnh thường gặp phổ biến nhất trong độ tuổi thanh thiếu niên, và theo thống kê thì nam giới sẽ có tỷ lệ mắc phải căn bệnh này cao hơn 2-3 lần so với nữ giới.Căn bệnh viêm cột sống dính khớp nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách, kịp thời thì có thể phát triển thành viêm và dính khớp cột sống và khớp ngoại biên lại với nhau, từ đó gây ra những biến chứng nguy hiểm như gù vẹo, gây mất chức năng hoặc thậm chí là tàn phế.
2. Nguyên nhân và những dấu hiệu sớm bệnh viêm cột sống dính khớp trên X-quang
2.1 Nguyên nhân. Hiện nay, nguyên nhân dẫn đến bệnh viêm cột sống dính khớp vẫn chưa được rõ ràng, tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, bệnh có liên quan rất nhiều đến yếu tố di truyền.
Bệnh viêm cột sống dính khớp là một trong các bệnh có yếu tố di truyền
Các nghiên cứu cho thấy, tại những cặp sinh đôi có cùng trứng thì tỷ lệ bệnh nhân bị đồng mắc lên đến 63%, còn đối với những cặp sinh đôi khác trứng thì tỷ lệ mắc bệnh chỉ nằm trong khoảng là 13%. Nếu như người thân trong gia đình của bạn bị mắc bệnh viêm cột sống dính khớp thì khả năng mắc bệnh này của bạn sẽ tăng lên từ 6-16 lần so với những người bình thường.Những nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiều bộ gen có liên quan chặt chẽ đến viêm cột sống dính khớp, trong đó có HLA-B27, đây là một gen quy định đến kháng nguyên bạch cầu của người, điều này đã được chứng minh là có liên quan tới cơ chế sinh bệnh, vì có khoảng 90% số bệnh nhân bị viêm cột sống dính khớp có sự hiện diện của HLA-B27.
2.2 Những biểu hiện của bệnh viêm cột sống dính khớp. Viêm cột sống dính khớp không phải là một căn bệnh quá hiếm gặp, với tỷ lệ mắc bệnh là khoảng 1-1.4% dân số thế giới. Tuy nhiên, quá trình chẩn đoán về bệnh lại dễ bị bỏ sót hoặc xác định chẩn đoán tương đối muộn vì nhiều lý do chủ quan và khách quan như:Người bệnh không đi khám bệnh trong những giai đoạn đầu, cố gắng chịu đựng những cơn đau hoặc tự mua các loại thuốc giảm đau uống.Bác sĩ chẩn đoán nhầm những triệu chứng của bệnh với các bệnh lý liên quan đến cột sống thường gặp khác, ví dụ như thoái hóa cột sống thắt lưng, thoát vị đĩa đệm.Biểu hiện của bệnh không có đặc trưng, nên gây ra khó khăn trong chẩn đoán.Việc chẩn đoán cũng như điều trị sớm sẽ góp phần giúp người bệnh tránh khỏi nguy cơ tàn phế, không trở thành gánh nặng cho bản thân, gia đình và cả xã hội. Vậy nên để không bỏ sót những dấu hiệu quan trọng trong chẩn đoán bệnh viêm cột sống dính khớp, bác sĩ lâm sàng và người bệnh cần lưu ý những dấu hiệu sớm của bệnh viêm cột sống dính khớp.
3. Dấu hiệu sớm bệnh viêm cột sống dính khớp trên X-quang
Dựa theo tiêu chuẩn New York 1984 đã được điều chỉnh thì những biểu hiện lâm sàng của bệnh viêm cột sống dính khớp gồm có:Giới hạn vận động của cột sống thắt lưng tại 2 hướng trước sau, sang bên;
Người bệnh viêm cột sống dính khớp thường đau lưng kéo dài
Đau lưng mạn tính đã kéo dài trên 3 tháng, thường khởi phát ở người trẻ, và đặc biệt là nam giới. Những triệu chứng đau lưng thường xuất hiện trong các trường hợp: đau khi nghỉ ngơi, nhưng giảm khi vận động, và thường đau đớn về đêm hoặc gần sáng;Giới hạn vận động vùng lồng ngực so với tuổi và giới tính.Quá trình chẩn đoán viêm cột sống dính khớp sẽ dựa trên một tiêu chuẩn hình ảnh học cùng với ít nhất một tiêu chuẩn lâm sàng.Dưới đây là những dấu hiệu sớm của bệnh viêm cột sống dính khớp trên X-quang:Độ 0: mức độ bình thường;Độ I: có thay đổi nhỏ nhưng khó nhìn thấy;Độ II: xuất hiện bất thường nhẹ: vùng nhỏ có sự đặc xương hoặc bị bào mòn xương, nhưng không thay đổi về bề rộng khe khớp;Độ III: sự bất thường thấy rõ ràng: biểu hiện của tình trạng viêm khớp cùng chậu trung bình hoặc là nặng với những hình ảnh đặc xương, bào mòn, rộng hoặc hẹp các khe khớp, hoặc là dính một phần khớp cùng với chậu;Độ IV: Bất thường nặng: hình ảnh cho thấy dính khớp cùng với chậu hoàn toàn.Tuy nhiên, tiêu chuẩn trên đây hầu như chỉ được chẩn đoán về bệnh vào giai đoạn muộn.
4. Điều trị bệnh viêm cột sống dính khớp
Mục đích chính của quá trình điều trị chính là cải thiện được những cơn đau khớp, cứng khớp và mệt mỏi, đồng thời phục hồi, hoặc cải thiện được chức năng của khớp, đảm bảo chất lượng sống của người bệnh.Việc điều trị được chia thành 2 nhóm chính là:4.1 Điều trị bằng thuốcĐiều trị các triệu chứng: sử dụng NSAIDs, giãn cơ;Điều trị về đặc hiệu: Sulfasalazine nếu như bệnh nhân có những tổn thương gân, hoặc là khớp ngoại biên. Những thuốc sinh học có khả năng ức chế TNF được chỉ định cho trường hợp người bệnh không đáp ứng với NSAIDs hoặc sulfasalazine;Bổ sung thêm lượng canxi và vitamin D3 vì người bệnh khi bị viêm cột sống dính khớp thường có nguy cơ bị mất khoáng xương tỷ lệ cao hơn so với người bình thường.
Hình ảnh bệnh viêm cột sống dính khớp trên X-quang
4.2 Điều trị không dùng thuốc. Tập thể dục thường xuyên;Tập các phương pháp vật lý trị liệu;Duy trì những tư thế cơ thể được thẳng khi người bệnh đi, đứng, ngồi, nằm.Các dấu hiệu sớm bệnh viêm cột sống dính khớp trên X-quang thường được xác định khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Do đó, nếu như bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào của bệnh viêm cột sống dính khớp, hãy đến ngay trung tâm y tế gần nhất để được thăm khám, siêu âm và nhận được phác đồ điều trị phù hợp. | vinmec | 1,229 |
Công dụng thuốc Chichar
Chichar được biết đến là thuốc điều trị tiêu chảy ở trẻ em. Thuốc được điều chế dưới dạng cốm gói, rất dễ dùng và dễ uống cho trẻ nhỏ. Để thuốc mang đến tác dụng tốt trong việc điều trị, cha mẹ cần hiểu rõ nguyên tắc và cơ chế hoạt động của thuốc Chichar.
1. Thành phần và công dụng thuốc Chichar
Thuốc Chichar có thành phần chính là Racecadotril 30mg. Racecadotril được biết đến là tiền dược, sẽ bị thủy phân để chuyển thành chất chuyển hóa thiorphan có hoạt tính và đây cũng là chất ức chế enkephalinase. Khi đi vào cơ thể, Racecadotril giúp enkephalin không bị bẻ gãy bởi enzym, do đó kéo dài thời gian hoạt động của enkephalinergic synapse ở ruột non và giảm được sự bài tiết quá mức.Racecadotril có hiệu quả rất tốt trong việc điều trị tiêu chảy cấp mà không ảnh hưởng đến quá trình đi qua ruột của phân. Trong quá trình sử dụng, thuốc Chichar được đánh giá là khá an toàn cho sức khỏe người sử dụng.Với thành phần và hoạt chất trên, thuốc Chichar thường được chỉ định điều trị tình trạng tiêu chảy cấp ở trẻ từ 3 tháng tuổi trở lên. Việc dùng thuốc với liều lượng ra sao sẽ được dựa trên tình trạng sức khỏe, độ tuổi và cân nặng của từng bé.
2. Liều dùng thuốc Chichar
Thuốc Chichar sử dụng bằng đường uống. Trước tiên, cha mẹ pha cần pha gói cốm trực tiếp ra cốc với một lượng nước lọc vừa đủ, khuấy cho thuốc tan đều, sau đó cho bé uống. Liều lượng có thể tham khảo như sau:Trẻ em nặng từ 13-27kg: Sử dụng 1 gói x 3 lần/ngày.Trẻ em nặng trên 28kg: Sử dụng 2 gói x 3 lần/ngày.Hoặc cũng có thể dùng thuốc cho con theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ đã kê trong đơn.Thông thường sau thời gian 5 ngày dùng thuốc, tình trạng đi ngoài của trẻ sẽ được cải thiện đáng kể. Nếu sau 7 ngày con vẫn đi ngoài và không có dấu hiệu thay đổi cha mẹ cần dừng việc cho con uống thuốc và đưa trẻ tới bệnh viện để được thăm khám. Thuốc Chichar khuyến cáo không nên dùng quá 7 ngày, vì thế cha mẹ cần hết sức lưu ý, không lạm dụng hay dùng thuốc quá liều có thể gây ra những ảnh hưởng không mấy tích cực đến sức khỏe trẻ.
3. Những lưu ý khi dùng thuốc cốm Chichar | vinmec | 427 |
Hiện tượng rong kinh có mùi hôi có nguy hiểm không?
Hiện tượng rong kinh có mùi hôi báo hiệu việc sức khỏe, cơ thể phụ nữ đang gặp một số vấn đề nào đó. Do vậy, chúng ta cần tìm hiểu về nguyên nhân gây ra hiện tượng này, cách cải thiện, điều trị bệnh lý này ra sao.
1. Khái quát về hiện tượng kinh nguyệt của phụ nữ
1.1. Định nghĩa chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ là như thế nào?
Kinh nguyệt hay còn gọi là chu kỳ hành kinh, là một trong những hiện tượng sinh lý bình thường trong cơ thể nữ giới. Hiện tượng này được tạo ra do tác động của các loại hormone sinh sản trong cơ thể người phụ nữ. Loại hormone sinh sản này có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành nên quá trình thụ thai, mang bầu và sinh sản của phụ nữ. Trên thực tế, nếu như quá trình trứng và tinh trùng không được thụ tinh và làm tổ tại niêm mạc tử cung, thì kinh nguyệt sẽ xuất hiện. Niêm mạc tử cung bị bong ra và tạo ra máu kinh nguyệt. Lượng máu này sẽ được cơ thể tống đẩy, đào thải ra bên ngoài qua đường âm đạo.
Thông thường, một chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ sẽ xảy ra trong khoảng 28 – 32 ngày. Thời gian kinh nguyệt diễn ra vào khoảng 5-7 ngày liên tiếp. Tuy nhiên, nếu như phụ nữ gặp phải các vấn đề rối loạn đối với chu kỳ kinh nguyệt của mình thì thời gian này có thể sẽ kéo dài hơn, sớm hơn hoặc muộn hơn bình thường.
Kinh nguyệt hay còn gọi là chu kỳ hành kinh, là một trong những hiện tượng sinh lý bình thường trong cơ thể nữ giới.
1.2. Kinh nguyệt của phụ nữ bình thường sẽ có mùi gì?
Trước khi tìm hiểu về câu hỏi này thì chúng ta cần phải biết là máu kinh nguyệt thực chất là quá trình bong tróc của niêm mạc phần tử cung bên trong cơ thể phụ nữ. Máu kinh nguyệt sẽ xuất hiện dưới dạng có màu sắc đỏ tươi, sẽ có lẫn chút chất nhầy hoặc một chút chất cặn được tống đẩy ra ngoài. Do đó, về mặt cơ bản kinh nguyệt được cấu tạo từ máu bên trong cơ thể. Nên máu kinh nguyệt thường sẽ có mùi hơi tanh đặc trưng của máu.
Tuy nhiên, máu kinh nguyệt bình thường của phụ nữ sẽ không có mùi hôi khó chịu hay xuất hiện các hiện tượng lạ: vón cục nhiều, màu sẫm, chất nhầy có màu lạ,…Nếu chị em phụ nữ nhận thấy máu kinh nguyệt của mình có mùi hôi khó chịu thì rất có thể chị em đang gặp phải vấn đề về nội tiết tố, sức khỏe và nên chủ động đi thăm khám bác sĩ để được kiểm tra.
2. Kinh nguyệt bất thường và cách điều trị
2.1. Hiện tượng rong kinh có mùi hôi có đáng lo?
Rong kinh là hiện tượng phụ nữ gặp phải vấn đề rối loạn trong chu kỳ kinh nguyệt của mình. Lúc này kinh nguyệt sẽ kéo dài lâu hơn thời gian 10 ngày. Lượng máu kinh nguyệt khi tiết ra có thể sẽ ít hơn hoặc nhiều hơn so với mức bình thường. Rong kinh là bệnh thường gặp ở chị em phụ nữ, tuy nhiên chúng ta không nên xem thường bệnh lý này mà cần sớm có sự phát hiện và điều trị.
Khi lượng kinh nguyệt bị rong dài ngày, đi kèm với có mùi hôi khó chịu là báo động cho việc sức khỏe, cơ thể của chị em đang gặp vấn đề nào đó. Chúng ta không nên chủ quan với những dấu hiệu này mà cần tìm hiểu nguyên nhân gây nên bệnh để có cách điều trị phù hợp.
2.2. Hiện tượng rong kinh có mùi hôi báo động các bệnh lý nào?
Nếu chị em gặp phải tình trạng rong kinh kéo dài, đi kèm với mùi hôi thì chị em cần chú ý bởi rất có thể nó xuất phát từ việc chị em mắc một số vấn đề sau:
– Chị em bị mắc một số loại bệnh lý có thể lây truyền qua con đường tình dục: lậu, giang mai,…Nếu trong trường hợp chị em bị mắc những bệnh lý nguy hiểm này, thì vùng kín sẽ thường hay tiết ra dịch lạ có màu trắng đục, xanh, vàng. Kéo theo đó, chu kỳ hành kinh cũng sẽ bị thay đổi theo, bị rong kinh kéo dài. Máu kinh nguyệt lúc này cũng dễ có mùi hôi tanh khó chịu, đi kèm với các phản ứng cơ thể: đau bụng dưới dữ dội, mệt mỏi, xanh xao,…
Hiện tượng rong kinh có mùi báo động các bệnh lý
– Phụ nữ bị mắc một số loại bệnh gây ra do viêm nhiễm khu vực vùng kín: nhiễm trùng roi, viêm nhiễm âm đạo, nhiễm nấm âm đạo,…Trong trường hợp chị em bị mắc các loại bệnh này thì máu kinh nguyệt thường sẽ xuất hiện các biểu hiện lạ như: màu sẫm, có mùi hôi tanh khó chịu. Ngoài ra, chị em còn có thể gặp phải hiện tượng: đi tiểu bị rát, đau bụng dữ dội, mệt mỏi,…Nếu không được xử lý đúng cách thì bệnh tình sẽ ngày càng trầm trọng hơn.
– Rong kinh đi kèm với mùi hôi không thể loại trừ khả năng chị em đang mắc một số loại bệnh lý phụ khoa nguy hiểm như: u xơ tử cung, u nang buồng trứng, buồng trứng đa nang,…Khi mắc các loại bệnh này, phần máu kinh nguyệt có thể sẽ có màu đen, mùi hôi tanh khó chịu. Ngoài ra, phụ nữ có thể bị sốt nóng, sốt lạnh, đau bụng dưới dữ dội, khí hư có mùi,…
– Việc chăm sóc, vệ sinh vùng kín chưa cẩn thận và đúng cách cũng có thể gây ra việc kinh nguyệt có mùi. Các bác sĩ khuyến cáo chị em nên thay băng vệ sinh thường xuyên, từ 2 – 4 tiếng/lần, đi kèm với việc sử dụng dung dịch vệ sinh có độ pH phù hợp. Điều này giúp giữ gìn vệ sinh cho khu vực vùng kín phụ nữ, hạn chế viêm nhiễm, sự xâm nhập của vi khuẩn gây nên mùi hôi ở máu kinh nguyệt.
3. Chị em cần làm gì để cải thiện mùi hôi trong những ngày kinh nguyệt diễn ra?
Chủ động đi thăm khám phụ khoa định kỳ để phát hiện và xử lý các bệnh lý phụ khoa nếu có.
Nếu đã loại trừ việc bị mắc các bệnh lý nguy hiểm, thì chị em nên lưu ý một số điều sau đây để cải thiện việc máu kinh nguyệt có mùi hôi khó chịu:
– Chăm sóc vệ sinh cá nhân cẩn thận, đặc biệt là trong những ngày đèn đỏ diễn ra. Tuyệt đối không nên thụt rửa quá sâu vào vùng kín. Nên rửa sạch vùng kín theo chiều từ trước ra sau để tránh hiện tượng vi khuẩn xâm nhập vào vùng kín.
– Trong những ngày đèn đỏ, nên ưu tiên lựa chọn sử dụng những loại quần áo rộng rãi, thoáng mát, nhằm tránh gây ra hiện tượng bí, ẩm, có mùi hôi.
– Tăng cường sử dụng các loại thực phẩm, đồ uống có lợi như: sữa chua, nước ép dứa, nươc ép táo,….Những loại thực phẩm này giúp kinh nguyệt bớt đi mùi hôi tanh khó chịu, đồng thời tạo ra các vi khuẩn có lợi có tác dụng cân bằng, ổn định môi trường vùng kín, âm đạo trong cơ thể phụ nữ.
– Chủ động đi thăm khám phụ khoa định kỳ để phát hiện và xử lý các bệnh lý phụ khoa nếu có. | thucuc | 1,342 |
Hay đau đầu: Cảnh giác bất thường phát triển mạch máu não
Nếu không kịp thời phát hiện và điều trị sẽ gây ra những biến chứng nguy hiểm.
1. Dị dạng động tĩnh mạch não là gì?
Bình thường, các động mạch có nhiệm vụ đưa máu giàu oxy từ tim đến não trong khi các tĩnh mạch làm điều ngược lại, đưa máu bị thiếu oxy trở lại phổi và tim. Mao mạch kết nối động mạch với tĩnh mạch.Dị dạng thông động tĩnh mạch não là khiếm khuyết của hệ thống mạch máu. Đây là một đám rối của các mạch máu bất thường nối động mạch và tĩnh mạch trong não không qua trung gian mạng lưới mao mạch, không cung cấp máu cho nhu mô não. Các dị dạng mạch máu này khi vỡ gây chảy máu não. Đây là một căn bệnh hết sức nguy hiểm.Dị dạng động tĩnh mạch có thể xuất hiện ở bất cứ nơi nào trong cơ thể, nhưng khi bị dị dạng động tĩnh mạch ở não và tủy sống có nguy cơ chảy máu cao. Do não và hệ mạch máu não hình thành trong giai đoạn phôi thai nên sự phát triển mạch máu bất thường có liên quan với mô não bất thường.
2. Nguyên nhân dị dạng động tĩnh mạch não
Nguyên nhân của dị dạng động tĩnh mạch máu não hiện nay vẫn còn nhiều tranh cãi, có thể liên quan tới nhiều yếu tố bao gồm cả tính di truyền và hoạt động kích thích sinh mạch (đây là một quá trình sinh lý, ở đó, những mạch máu mới hình thành từ những mạch máu sẵn có trước) có thể đóng vai trò quan trọng trong sự xuất hiện của dị dạng mạch máu.
3. Biểu hiện của dị dạng động tĩnh mạch máu
Các triệu chứng có thể bắt đầu ở mọi lứa tuổi nhưng thường xuất hiện trong độ tuổi từ 10 đến 40.Ở giai đoạn đầu, người bị dị dạng động tĩnh mạch máu não không có biểu hiện gì bất thường. Thường bệnh nhân chỉ được phát hiện tình cờ khi đang điều trị một bệnh lý không liên quan khác.Dị dạng mạch máu não có thể kích thích mô não chung quanh và gây ra số triệu chứng chủ yếu là cơn co giật mới khởi phát, yếu hoặc liệt cơ, mất phối hợp, khó khăn khi thực hiện những động tác phức tạp, chóng mặt, đau đầu. Ngoài ra, bệnh nhân có vấn đề về ngôn ngữ, các cảm giác bất thường như: tê, ngứa, đau tự phát,...Dị dạng mạch máu não ở giai đoạn trước khi vỡ mạch máu thường có triệu chứng đau đầu mạn tính điều trị nội khoa không khỏi, xuất hiện co giật và những cơn động kinh. Trường hợp dị dạng lớn gây chèn ép não thì người bệnh có thể bị bại liệt tay chân.Ở giai đoạn vỡ mạch máu bệnh nhân bị đột quỵ do chảy máu não, với các triệu chứng: đau đầu dữ dội, huyết áp tăng, buồn nôn, nôn, liệt nửa người, loạn ngôn hoặc không nói được, nhiều trường hợp ý thức bình thường hoặc mơ màng, cũng có thể bị hôn mê...
4. Phương pháp chẩn đoán sớm dị dạng động tĩnh mạch não
Có thể phát hiện, chẩn đoán đơn giản nhờ ứng dụng rộng rãi kỹ thuật chụp CT, MRI.Dị dạng mạch máu não nếu không phát hiện và điều trị kịp thời có thể lớn lên và vỡ gây xuất huyết não hoặc xuất huyết khoang dưới nhện, dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn. Ảnh hưởng của thương tổn xuất huyết trên tình trạng thần kinh liên quan với vị trí của tổn thương.Nhiều trường hợp bị đau đầu tự mua thuốc điều trị, thậm chí có một số trường hợp chỉ điều trị qua loa các triệu chứng đau đầu, chóng mặt, hoặc có nhập viện nhưng để điều trị về thần kinh, kết quả là một số trường hợp bị tử vong đáng tiếc. Vì vậy, việc tầm soát sớm để phát hiện bệnh dị dạng mạch máu não là điều cần thiết.
5. Điều trị dị dạng động tĩnh mạch máu não
Cần điều trị nhằm dự phòng xuất huyết do vỡ và tái vỡ. Có nhiều phương pháp điều trị, bao gồm theo dõi hoặc sử dụng các kỹ thuật điều trị khác nhau như: can thiệp nội mạch gây tắc búi dị dạng, phẫu thuật lấy dị dạng, xạ trị Gamma knife. Kế hoạch điều trị được vạch ra nhằm đạt được cơ hội tốt để hủy tổn thương với nguy cơ thấp nhất. Vị trí của dị dạng mạch máu não là một yếu tố quan trọng khi cân nhắc nguy cơ giữa điều trị phẫu thuật với không phẫu thuật. Dự phòng vỡ hoặc tái vỡ là một trong những lý do chủ yếu. Bởi dị dạng động tĩnh mạch não là một bệnh hoàn toàn có thể chữa được, nhiều bệnh nhân sau phẫu thuật có thể trở về cuộc sống bình thường, nhưng nếu đến viện ở giai đoạn muộn có thể sẽ để lại những di chứng hết sức nặng nề. | vinmec | 871 |
5 cách trị viêm bao quy đầu tại nhà an toàn, hiệu quả
Viêm bao quy đầu là một trong những bệnh lý thường gặp ở nam giới nếu không điều trị kịp thời sẽ gây biến chứng nguy hiểm, thậm chí là vô sinh. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn 5 cách trị viêm bao quy đầu nhanh chóng và hiệu quả ngay tại nhà, đừng bỏ lỡ nhé.
1. Nguyên nhân và triệu chứng viêm bao quy đầu
Không chỉ tìm hiểu cách trị bao quy đầu tại nhà, bạn còn phải biết nguyên nhân và triệu chứng của bệnh để có biện pháp khắc phục và nhận biết chính xác khi chẳng may mắc phải.
Nguyên nhân
Những nguyên nhân chính dẫn đến viêm bao quy đầu mà nam giới cần phải chú ý là:
Hẹp bao quy đầu: Tình trạng này khiến việc vệ sinh trở nên khó khăn, chất cặn bã tích tụ ở đầu dương vật, tạo môi trường thuận lợi để vi khuẩn, nấm tấn công gây viêm nhiễm.
Vệ sinh kém: Vấn đề vệ sinh dương vật, bao quy đầu không sạch sẽ, đặc biệt là với trẻ nhỏ sẽ khiến vi khuẩn tích tụ và gây bệnh.
Tiếp xúc với hóa chất: Bao quy đầu thường xuyên tiếp xúc với môi trường ô nhiễm, nước giặt xả quần áo, xà phòng, dung dịch vệ sinh không phù hợp, chất bôi trơn gây kích ứng, bao cao su chất lượng kém,… đều có thể khiến bao quy đầu bị viêm.
Quan hệ tình dục không lành mạnh: Đời sống tình dục phức tạp, quan hệ với nhiều bạn tình, quan hệ với tần suất và cường độ mạnh, không sử dụng các biện pháp bảo vệ,… có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý xã hội và viêm nhiễm đường tình dục.
Bệnh lý: Một số trường hợp nhiễm trùng đường tiểu, niệu đạo, quan hệ với nữ giới bị viêm nhiễm âm đạo,… đều có nguy cơ bị viêm bao quy đầu.
Triệu chứng
Một số triệu chứng viêm bao quy đầu thường gặp là:
Sưng, đỏ, ngứa ngáy phần dương vật và bao quy đầu.
Cảm giác đau khó chịu mỗi khi sờ vào đầu dương vật, đi tiểu hoặc quan hệ tình dục.
Một số trường hợp xảy ra tình trạng tích tụ của mủ dưới da bao quy đầu, có màu trắng hoặc vàng. Dương vật xuất hiện các mảng đỏ hoặc trắng.
Dương vật ra dịch thường xuyên và có mùi hôi.
Xuất hiện các vết lở loét ở đầu dương vật.
2. Cách trị viêm bao quy đầu tại nhà
Nếu bạn xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ bị viêm bao quy đầu thì cần phải nhanh chóng tìm đến các bác sĩ nam khoa để thăm khám, chẩn đoán và tư vấn biện pháp điều trị thích hợp nhằm ngăn ngừa biến chứng. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo cách trị viêm bao quy đầu tại nhà đơn giản bằng các nguyên liệu tự nhiên sau:
Cách trị viêm bao quy đầu tại nhà bằng tỏi
Tỏi được xem là kháng sinh tự nhiên, có khả năng chống viêm hiệu quả. Ngoài ra, đây cũng là gia vị xuất hiện thường xuyên trong bữa ăn hàng ngày. Nếu bạn bị viêm bao quy đầu có thể tăng cường thêm tỏi vào khẩu phần ăn mỗi ngày để hỗ trợ điều trị bệnh.
Bên cạnh đó, bạn có thể dùng vài tép tỏi giã nhuyễn và trộn với 1 ít nước sau đó đắp hỗn hợp lên đầu dương vật, khu vực đang bị viêm nhiễm. Lưu ý, thoa hỗn hợp này vài lần trong ngày cho đến khi các biểu hiện viêm giảm.
Điều trị viêm bao quy đầu bằng lô hội (nha đam)
Lô hội có tác dụng giảm triệu chứng sưng, đau do tình trạng viêm nhiễm bao quy đầu. Bạn có thể sử dụng lô hội để làm nước uống, vừa giúp giảm các triệu chứng viêm vừa cung cấp dưỡng chất cho cơ thể.
Ngoài ra, bạn gọt bỏ lớp vỏ bên ngoài sau đó cạo lấy phần gel ở trong rồi thoa lên vùng dương vật bị viêm. Có thể bôi 2 lần/ngày cho đến khi các triệu chứng viêm khỏi hoàn toàn.
Sử dụng gừng để trị viêm bao quy đầu
Gừng là loại thuốc điều trị các biểu hiện lở loét, tổn thương do viêm bao quy đầu hiệu quả nhờ công dụng kháng khuẩn, chống viêm. Bạn có thể thêm gừng vào trong khẩu phần ăn mỗi ngày hoặc pha nước trà gừng ấm kết hợp với mật ong để uống nhiều lần trong ngày.
Chữa viêm bao quy đầu với dầu dừa
Dầu dừa có công dụng giảm các kích ứng trên da, cải thiện tình trạng sưng tấy do viêm bao quy đầu. Bạn có thể thoa trực tiếp dầu dừa lên vùng da bị viêm 2 - 3 lần/ngày cho đến khi các biểu hiện được đẩy lùi.
Trị viêm bao quy đầu với sữa chua
Sữa chua không chỉ là sản phẩm tốt cho hệ tiêu hóa mà còn được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau. Tuy nhiên, ít ai biết sữa chua cũng có thể dùng để chữa viêm bao quy đầu. Bạn bôi trực tiếp sữa chua lên vùng bị viêm ngày 2 - 3 lần sau một thời gian sẽ thấy hiệu quả giảm viêm rõ rệt.
Bạn cần phải lưu ý rằng những cách trị viêm bao quy đầu tại nhà nêu trên chỉ có tác dụng hỗ trợ không chữa dứt điểm tình trạng bệnh lý. Bạn cần phải được thăm khám, chẩn đoán và áp dụng các phương pháp điều trị hiệu quả để đảm bảo không xảy ra biến chứng nguy hiểm. Đồng thời, bạn cần phải hỏi ý kiến của chuyên gia trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp hỗ trợ nào để chắc chắn về sự an toàn cho bản thân.
Ngoài ra, khi bị viêm bao quy đầu, bạn cần phải chú ý vệ sinh cơ quan sinh dục kỹ lưỡng, tránh các tác động quá mạnh gây tổn thương dương vật, bao quy đầu, tránh các loại dung dịch vệ sinh có độ kiềm cao gây kích ứng da, mặc quần áo rộng rãi, quần lót phải đảm bảo sạch và khô thoáng,… Tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ về chế độ quan hệ tình dục khi đang áp dụng các phương pháp điều trị. | medlatec | 1,073 |
Tác dụng của thuốc Elagolix
Thuốc Elagolix thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể hormone, có tác dụng kiểm soát các cơn đau do lạc nội mạc tử cung gây ra như đau trước và trong kỳ kinh nguyệt, đau trong và sau khi hoạt động tình dục,.....
1. Thuốc Elagolix là thuốc gì?
Thuốc Elagolix có thành phần chính là hoạt chất Elagolix và các tá dược khác vừa đủ. Thuốc được điều chế dưới dạng viên uống, đóng gói thành hộp 28 viên.
2. Tác dụng thuốc Elagolix
2.1. Công dụng - chỉ định. Elagolix nằm trong nhóm thuốc được gọi là chất đối kháng thụ thể hormone giải phóng, hoạt chất này hoạt động bằng cách làm giảm đi lượng hormone nhất định trong cơ thể. Chính vì vậy, thuốc được sử dụng để giúp kiểm soát các cơn đau do lạc nội mạc tử cung gây ra như: tình trạng các loại ô lót trong dạ con phát triển ở các khu vực khác nhau trên cơ thể gây ra tình trạng vô sinh, bị đau trước và trong chu kỳ kinh nguyệt, bị đau trong và sau khi hoạt động tình dục khiến chảy máu nhiều bất thường,...2.2. Chống chỉ định. Thuốc Elagolix chống chỉ định sử dụng để điều trị cho những người bị dị ứng, quá mẫn cảm với hoạt chất Elagolix hoặc bất cứ thành phần nào có trong thuốc.
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Elagolix
Cách dùng: thuốc được điều chế dưới dạng viên uống nên được sử dụng trực tiếp qua đường uống. Khi dùng, người bệnh nên kết hợp cùng với một lượng nước lọc vừa phải, tránh kết hợp với các loại chất lỏng khác như đồ uống có ga, rượu, bia,... Đồng thời, khi uống cần nuốt cả viên thuốc, tránh nghiền nát hay bẻ đôi viên thuốc. Nên uống thuốc vào đúng một thời điểm trong ngày để tránh tình trạng quên liều, thuốc Elagolix có thể được dùng cùng với thức ăn hoặc không.Liều dùng:Liều dùng thông thường: sử dụng 1 lần/ ngày liên tục trong vòng 24 tháng hoặc sử dụng 2 lần/ ngày liên tục trong vòng 6 tháng.Trong trường hợp quên liều: người bệnh có thể uống bổ sung liều ngay khi nhớ ra, tuy nhiên phải đảm bảo khoảng thời gian giữa liều bổ sung đó với liều tiếp theo đúng trong đơn thuốc chỉ định phải cách xa nhau từ 6 - 8 tiếng, nếu không đảm bảo được điều đó, hãy bỏ qua liều quên và chỉ sử dụng liều tiếp theo. Điều này sẽ tránh dẫn đến tình trạng uống thuốc quá liều.Trong trường hợp quá liều: Khi phát hiện ra mình sử dụng thuốc Elagolix quá liều và bản thân xuất hiện các triệu chứng bất thường nghi do dùng thuốc, người bệnh cần phải thông báo ngay cho bác sĩ biết về số lượng thuốc mà mình đã uống cùng với tình trạng sức khỏe hiện tại của bản thân để được bác sĩ hỗ trợ xử trí kịp thời.
4. Tác dụng phụ của thuốc Elagolix
Trong quá trình sử dụng, ngoài công dụng chính mà thuốc Elagolix mang lại, người dùng còn có thể gặp phải một số triệu chứng không mong muốn khác như:Các tác dụng phụ thường gặp:Bốc hỏa: nhiệt độ cơ thể giảm hoặc tăng lên một cách đột ngột, đổ mồ hôi đêm.Đau đầu, buồn nôn.Tiêu chảy, táo bón, đau bụng.Tăng cân.Khó ngủ, ngủ không sâu giấc.Thay đổi chu kỳ kinh nguyệt: ra máu bất thường, ít máu hoặc nhiều máu, không chảy máu, giảm thời gian của chu kỳ kinh nguyệt.Đau xương khớp.Thay đổi ham muốn tình dục.Các tác dụng phụ nguy hiểm:Vàng da, vàng mắt.Nước tiểu sẫm màu.Cơ thể cực kỳ mệt mỏi.Buồn nôn và ói mửa.Đau bụng bên trên phía bên phải.Chảy máu bất thường, xuất hiện các vết bầm tím trên da.Làm nghiêm trọng bệnh loãng xương, làm giảm mật độ xương, tăng nguy cơ gãy xương và gãy xương.Lưu ý: nếu người bệnh gặp phải một trong số các triệu chứng kể trên hoặc bất cứ triệu chứng nào khác nghi do dùng thuốc, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ để biết được phương hướng điều trị sắp tới: ngưng sử dụng thuốc tạm thời hoặc đổi sang sử dụng loại thuốc khác,...
5. Tương tác thuốc Elagolix
Người bệnh khi sử dụng cần ghi nhớ một số phản ứng tương tác giữa thuốc Elagolix với các loại thuốc khác như:Với thuốc Mifepristone: có thể sẽ làm tăng lên nồng độ Elagolix có trong huyết thanh.Với Nelfinavir, Zidovudine, Lamotrigine, Carbamazepine, Efavirenz, Oxcarbazepine, Ethinylestradiol, Testosterone propionate: khiến cho sự trao đổi chất của Elagolix tăng lên.Lưu ý: để giảm thiểu tối đa các phản ứng tương tác không mong muốn xảy ra, người bệnh cần phải thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng, vitamin,... mà mình đang sử dụng hoặc có ý định sử dụng kết hợp cùng với Elagolix để được bác sĩ tư vấn và xác định lịch trình điều trị phù hợp.
6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Elagolix
Khi dùng thuốc Elagolix, người bệnh cần phải ghi nhớ một số điều sau:Người bệnh nên bổ sung thêm canxi, vitamin D trong quá trình điều trị với thuốc.Người bệnh cần thực hiện theo đúng các chỉ dẫn ghi trên nhãn thuốc hoặc đơn thuốc của bác sĩ/ dược sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào cần phải hỏi ngay để được giải thích kỹ càng. Tuyệt đối không được tự ý tăng liều, giảm liều hoặc ngừng sử dụng thuốc đột ngột.Thông báo cho bác sĩ biết nếu người dùng bị dị ứng với Elagolix hay bất cứ loại thuốc nào có chứa thành phần này.Thông báo cho bác sĩ biết nếu người bệnh đang dùng Cyclosporin hoặc gemfibrozil: vì bạn có thể sẽ bị bác sĩ yêu cầu ngưng sử dụng một trong các loại thuốc đó.Hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng nếu bạn đã từng bị gãy xương, trầm cảm, có ý định tự tựTuyệt đối không sử dụng thuốc nếu bạn đang mang thai hoặc nghĩ rằng mình mang thai. Còn khi bạn có ý định mang thai thì cần phải hỏi ý kiến của bác sĩ, thường thì người bệnh là nữ giới trong độ tuổi mang thai sẽ được thực hiện xét nghiệm mang thai trước khi bắt đầu điều trị với thuốc để tránh thai bị ảnh hưởng.Khi sử dụng Elagolix người bệnh cần phải biết rằng thuốc có thể sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần, khiến cho suy nghĩ của bạn thay đổi theo những cách mà mình không mong muốn hoặc xuất hiện các ý định tự tử. Chính vì vậy, bạn cần phải cho người thân, gia đình, bạn bè, bác sĩ biết được nếu có các triệu chứng như: khó chịu, lo lắng, trầm cảm, ...Hy vọng với những thông tin chia sẻ trên sẽ giúp cho người đọc hiểu rõ hơn về tác dụng của thuốc Elagolix trong việc kiểm soát các cơn đau do lạc nội mạc tử cung gây ra như tình trạng đau trước và trong kỳ kinh nguyệt, đau trong và sau khi hoạt động tình dục hoặc bị chảy máu bất thường,.... Lưu ý, thuốc Elagolix được sử dụng dưới sự chỉ định của bác sĩ nên trước khi uống, người bệnh cần được thăm khám, chẩn đoán và kê đơn bởi bác sĩ. | vinmec | 1,256 |
Chẩn đoán rong kinh ở phụ nữ
Rong kinh là hiện tượng chảy máu kinh nguyệt nặng xảy ra ở tử cung của phụ nữ kéo dài trên 7 ngày và có lượng máu ra nhiều (trên 80 ml). Hiện tượng này kéo dài sẽ gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của chị em, đặc biệt là sức khỏe sinh sản. Do đó chẩn đoán rong kinh sớm và có biện pháp hỗ trợ điều trị kịp thời là rất quan trọng.
Rong kinh là hiện tượng chảy máu kinh nguyệt nặng xảy ra ở tử cung của phụ nữ kéo dài trên 7 ngày và có lượng máu ra nhiều (trên 80 ml).
1. Chẩn đoán rong kinh
Trong chẩn đoán rong kinh, trước hết bác sĩ sẽ hỏi về:
– Tiền sử bệnh
– Các triệu chứng khác mà người bệnh gặp phải (nếu có).
– Kỳ kinh nguyệt thường kéo dài bao lâu?
– Chảy máu nhiều như thế nào?
– Có cần phải thường xuyên thay băng vệ sinh hay không?
– Ảnh hưởng của tình trạng rong kinh tới cuộc sống hàng ngày.
Ngoài ra bác sĩ cũng muốn biết liệu người bệnh có cảm thây đau ở vùng chậu, bị chảy máu giữa chu kỳ kinh nguyệt hay sau khi quan hệ tình dục hay không.
Các biện pháp tránh thai mà người bệnh đang sử dụng cũng là thông tin cần thiết cho chẩn đoán rong kinh.
Để chẩn đoán nguyên nhân của rong kinh, người bệnh có thể sẽ phải khám lâm sàng, đặc biệt là trong trường hợp bị đau vùng chậu, chảy máu giữa chu kỳ hay sau quan hệ tình dục.
Các biện pháp tránh thai mà người bệnh đang sử dụng cũng là thông tin cần thiết cho chẩn đoán rong kinh. Bác sĩ sẽ hỏi thêm về tiền sử gia đình để loại trừ các bệnh di truyền có thể dẫn tới rong kinh, chẳng hạn như bệnh Von Willebrand – ảnh hưởng tới khả năng đông máu.
2. Các xét nghiệm bổ sung
Tùy thuộc vào tiền sử bệnh và kết quả kiểm tra sức khỏe ban đầu, nguyên nhân dẫn tới rong kinh của người bệnh sẽ cần phải điều tra thêm.
Ví dụ, nếu bị chảy máu giữa chu kỳ hay sau khi quan hệ tình dục hoặc bị đau vùng chậu, người bệnh cần thực hiện thêm các xét nghiệm để loại trừ một số bệnh nghiêm trọng như bệnh ung thư tiềm ẩn.
– Khám phụ khoa
Khám phụ khoa trong chẩn đoán rong kinh bao gồm:
+ Khám âm hộ: âm hộ (cơ quan sinh dục ngoài) sẽ được kiểm tra để tìm kiếm bằng chứng của chảy máu ngoài và dấu hiệu của nhiễm trùng, chẳng hạn như tiết dịch âm đạo bất thường.
Để tìm ra nguyên nhân gây rong kinh, người bệnh có thể sẽ phải khám phụ khoa.
+ Khám âm đạo và cổ tử cung bằng mỏ vịt.
+ Kiểm tra bằng tay: bác sĩ sẽ sử dụng hai ngón tay để xác định xem buồng trứng và tử cung của người bệnh có bị sưng hay không.
– Sinh thiết
Trong một số trường hợp rong kinh, người bệnh có thể phải làm sinh thiết tử cung để xác định nguyên nhân dẫn tới tình trạng này. Một mẫu nhỏ của tử cung được lấy ra để kiểm tra kỹ dưới kính hiển vi.
– Xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu thường được chỉ định cho những phụ nữ bị rong kinh để kiểm tra xem liệu họ có bị thiếu máu do thiếu sắt hay không để có biện pháp hỗ trợ điều trị thích hợp.
– Siêu âm
Nếu đã thực hiện nhiều xét nghiệm nhưng vẫn không thể xác định được nguyên nhân, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện siêu âm để tìm những bất thường như u xơ tử cung hoặc polyp. | thucuc | 646 |
Tai biến mạch máu não nguy hiểm, để lại di chứng nặng nề
Tai biến mạch máu não là bệnh thường gặp ở người cao tuổi, dễ gây tử vong hoặc để lại nhiều di chứng nặng nề cho người bệnh sau này. Cơn tai biến có thể khiến người bệnh trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội. Đây cũng là một trong ba nguyên nhân hàng đầu gây tử vong cao nhất hiện nay.
1. Tai biến mạch máu não có dấu hiệu gì?
Người bị tai biến mạch máu não thường có biểu hiện rối loạn về chức năng thần kinh như: hôn mê, liệt nửa người, nói đớ, nuốt bị sặc. Các triệu chứng thường xuất hiện nhanh và đột ngột.
Cụ thể:
– Rối loạn về tri giác: lơ mơ, ngủ gà đôi khi là hôn mê, tuy nhiên vẫn có một số trường hợp người bệnh vẫn còn tỉnh táo.
– Rối loạn về vận động: liệt nửa người, đi lại khó khăn (nặng có thể không đi lại được, nhẹ có thể gặp khó khăn khi đi lại như hay bị dớt dép), liệt mặt cùng bên với liệt nửa người, liệt các cơ hầu họng khiến người bệnh nuốt khó, ăn uống dễ bị sặc, thức ăn dễ rơi vào đường hô hấp gây nghẹt thở, viêm phổi dẫn đến tử vong. Bên cạnh đó, người bệnh có thể bị nói khó, không nói được, tiểu tiện không tự chủ.
Dựa vào mức độ tiến triển của bệnh theo thời gian trong khoảng 2 đến 3 tuần, người ta có thể phân biến chứng tai biến mạch máu não thành 5 dạng sau:
– Khỏi hoàn toàn trước 24 giờ: tình trạng này còn được gọi là thiếu máu não cục bộ thoáng qua. Tuy đây không phải là tai biến mạch máu não thực sự nhưng người bị thiếu máu não thoáng qua, nếu không quan tâm đến biện pháp phòng ngừa và điều trị có thể đối mặt với cơn đột quỵ trong tương lai.
– Khỏi hoàn toàn sau 24 giờ bị liệt: trường hợp này được gọi là thiếu máu não có hồi phục.
– Khỏi một phần và di chứng kéo dài.
– Không hồi phục hoặc nặng lên tiếp tục
– Tử vong
– Các rối loạn chức năng này thường tồn tại quá 24 giờ.
Cần kiểm tra để loại trừ nguyên nhân sang chấn thương sọ não để khẳng định chắc chắn rằng người bệnh có phải bị đột quỵ (tai biến mạch máu não) hay không.
Các dấu hiệu của đột quỵ (tai biến mạch máu não) thường diễn ra rất nhanh, cần xử trí nhanh chóng để hạn chế tối đa nguy hiểm.
2. Nguyên nhân gây tai biến mạch máu não
Để chẩn đoán nguyên nhân gây tai biến mạch máu não cần thăm khám với bác sĩ chuyên khoa Nội thần kinh. Dựa trên 2 dạng tai biến là nhũn não (thiếu máu não) và chảy máu não (xuất huyết não), bác sĩ sẽ tìm hiểu nguyên nhân gây tai biến.
Về lý thuyết, xuất huyết não hay chảy máu não là do vỡ động mạch ở não. Nguyên nhân có thể do huyết áp cao làm vỡ động mạch não hoặc do vỡ mạch não do dị dạng mạch máu não bẩm sinh. Nhũn não hay đột quỵ do thiếu máu não thường xảy ra do mạch máu não bị tắc nghẽn do nhiều lý do, trong đó nguyên nhân chính là xơ vữa động mạch, ngoài ra có thể do huyết khối (cục máu đông) được hình thành làm tắc nghẽn động mạch máu não.
Nguyên nhân gây tai biến mạch máu não có thể do mạch máu não có vấn đề, xơ vữa động mạch hoặc do huyết khối (cục máu đông).
3. Điều trị tai biến mạch máu não
Tai biến mạch máu não là trường hợp cần được cấp cứu kịp thời. Trong điều trị cấp cứu tai biến mạch máu não các bác sĩ có thể chỉ định cho người bệnh thở oxy, uống thuốc ổn định huyết áp, thuốc chống hiện tượng phù não, cung cấp vitamin và chất khoáng, thuốc chữa các bệnh đi kèm như tiểu đường, viêm phổi. Trong chăm sóc cấp cứu người bị tai biến mạch máu não việc hút đàm nhớt, vỗ lưng để tránh ứ đọng ở phổi, xoay xở chống loét có ý nghĩa rất quan trọng. Bên cạnh đó các bác sĩ còn cân nhắc sử dụng các loại thuốc như thuốc tiêu sợi huyết, phẫu thuật tái thông mạch máu.
4. Lưu ý khi chăm sóc người bị tai biến mạch máu não
4.1 Chăm sóc người bị tai biến mạch máu não cần lưu ý một số vấn đề sau
– Tình trạng liệt cơ hầu họng gây khó khăn khi nuốt, dễ bị sặc khi ăn uống dẫn đến tai biến hít vào phổi. Nếu nhẹ có thể viêm phổi, nặng hơn có thể gây nghẹt đường hô hấp, dẫn đến ngưng thở và tử vong. Trong trường hợp này, bạn nên xay nhỏ thức ăn, xay nhuyễn, lỏng để dễ nuốt nhưng phải nhớ là vẫn phải đảm bảo đầy đủ chất dinh dưỡng. Nếu trong trường hợp xay nhuyễn mà vẫn không thể ăn được, bác sĩ sẽ cân nhắc đặt ống ăn từ mũi xuống dạ dày.
– Loét xương cụt: tình trạng này xảy ra nếu người bị tai biến bị liệt vận động phải nằm liệt một chỗ, không tự xoay xở được. Chính vì vậy, người chăm sóc nên xoay trở bệnh nhân thường xuyên để tránh nằm lâu gây hiện tượng loét xương.
– Nhiễm trùng phổi: người bị tai biến nằm nhiều dễ khiến đường bị hạn hẹp không thể hít thở sâu được, cộng với sự tiết nhiều đờm làm cho phổi thường xuyên bị ứ đọng dẫn đến nhiễm trùng. Để hạn chế biến chứng này, người chăm sóc nên cho người bệnh ngồi dậy, nhắc người bệnh hít thở sâu, vỗ lưng để thông đờm rãi.
– Đau khớp vao bên bị liệt: nên cho bệnh nhân ngồi dậy, khi đỡ ngồi thì nâng phía sau cổ không nên kéo tay bên liệt.
Chăm sóc người bị tai biến mạch máu não cần sự cảm thông và thấu hiểu, tuyệt đối không hắt hủi, bạo lực hay xa lánh người bệnh.
4.2 Phục hồi chức năng cho người bệnh tai biến mạch máu não
– Việc phục hồi chức năng cho người bị tai biến mạch máu não có ý nghĩa rất quan trọng, giúp kéo dài sự sống và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh, chống teo cơ và cứng khớp tăng sức cơ.
– Phục hồi chức năng gồm các vấn đề chính sau: Nếu người bệnh liệt nặng thì nên tập thụ động tại giường bằng cách cử động các khớp ngón tay, ngón chân, khớp vai, khớp háng (tập mỗi lần từ 15-30 phút, ngày từ 2-3 lần). Nếu người bệnh bị liệt bán phần (vẫn còn cử động được nhưng khó khăn) cần sự trợ giúp cho người bệnh tập bình thường dưới hướng dẫn và sự trợ giúp của người chăm sóc người bệnh hoặc các dụng cụ hỗ trợ. Còn nếu trong trường hợp người bệnh liệt nhẹ, nên khuyên người bệnh tự tập luyện theo hướng dẫn của kỹ thuật viên vật lý trị liệu, sai vài lần tập cho thuần thục sẽ học thêm các bài tập nâng cao hơn.
5. Phòng ngừa tai biến mạch máu não và phòng ngừa tái phát
Nếu bạn đang hút thuốc lá thì nên bỏ ngay vì thuốc là nguy cơ chính gây bệnh mạch máu não dễ dẫn đến tai biến mạch máu não (do hình thành các mảng xơ vữa tích tụ ở thành mạch, cản trở dòng máu nuôi dưỡng não, lâu dần dẫn đến đột quỵ não).
Nếu đang bị bệnh cao huyết áp cần sử dụng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ để kiểm soát chỉ số huyết áp về mức ổn định. Vì cao huyết áp cũng là yếu tố nguy cơ làm tăng tốc xơ vữa động mạch, tạo thuận lợi cho tình trạng nhũn não (tai biến mạch máu não do thiếu máu não) xảy ra.
Nếu bị tiểu đường cần điều trị theo đúng phác đồ, tuân thủ sử dụng thuốc và chế độ ăn uống kiêng khem theo đúng hướng dẫn của bác sĩ để ổn định lượng đường huyết, không để số lượng hồng cầu trong máu quá cao dễ gây tai biến mạch máu não.
Người có yếu tố gia đình có bố/mẹ/người thân bị tai biến mạch máu não nên tầm soát đột quỵ để kịp thời phát hiện, cũng như có biện pháp phòng ngừa hiệu quả. | thucuc | 1,493 |
Nhổ lông nách bị nổi hạch, có nguy hiểm?
Các hạch bạch huyết là một phần của hệ thống miễn dịch cơ thể, hoạt động như một bộ lọc loại bỏ các chất độc hại tiềm ẩn ra khỏi cơ thể. Nổi hạch ở nách có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc chấn thương. Trong đó, nhổ lông nách bị nổi hạch là một yếu tố nguy cơ gây nhiễm trùng tại chỗ, không nên chủ quan và bỏ sót các nguyên nhân gây nổi hạch khác.
1. Nổi hạch bạch huyết là như thế nào?
Khi một người bị nhiễm trùng hoặc chấn thương, các hạch bạch huyết có thể sưng lên do tăng cường hoạt động lọc các tế bào không mong muốn, tiềm ẩn nguy cơ gây bệnh ra khỏi dòng bạch huyết.Bạch huyết là một chất lỏng dạng nước mang oxy đến các tế bào và vận chuyển các chất thải ra khỏi chúng. Hệ tuần hoàn này cũng chứa các tế bào bạch cầu, giúp chống lại nhiễm trùng.Khi các hạch bạch huyết bắt đầu làm việc nhiều hơn để loại bỏ chất thải thì chúng có thể to ra. Đôi khi, một hạch bạch huyết bị sưng có thể to ra rõ ràng, đau và mềm mịn khi chạm vào.Hiện tượng nổi hạch có thể xảy ra bất cứ vị trí nào trên cơ thể, phổ biến hơn ở một số vùng trên cơ thể, bao gồm cổ, nách và bẹn. Trong đó, hiện tượng nổi hạch nách thường có liên quan đến các bất thường tại chỗ hay vùng đầu mặt cổ, thành ngực xung quanh.
2. Các nguyên nhân gây nổi hạch là gì?
2.1. Nguyên nhân do vi-rút. Nhiều loại virus có thể gây sưng hạch bạch huyết như thủy đậu, bệnh sởi, quai bị, rubella và HIV. Bên cạnh nổi hạch, những loại virus này thường tạo ra các triệu chứng dễ thấy khác, chẳng hạn như phát ban.Tuy nhiên, các tình trạng nhiễm virus khác có thể gây sưng to hạch bạch huyết mà không có triệu chứng rõ ràng nào khác, bao gồm các tác nhân như sau: Cúm, tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng.2.2. Nguyên nhân do vi khuẩn. Nhiễm trùng do vi khuẩn cũng có thể khiến các hạch bạch huyết sưng lên. Một số ví dụ về nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến các hạch ở nách bao gồm:Viêm mô tế bào. Viêm mô tế bào là một bệnh nhiễm trùng da tại chỗ, xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào da và lây nhiễm vào lớp trung bì, có khả năng do chấn thương dẫn đến một vùng da bị vỡ. Vậy “nhổ lông nách có sao không”, “nhổ lông nách có tác hại gì”, thông thường việc can thiệp vùng da tại nách như nhổ lông nách, wax lông hay chăm sóc thẩm mỹ đều là các nguyên nhân thường gặp gây tổn thương da. Do đó, nếu không tuân thủ các biện pháp vệ sinh, dụng cụ sạch sẽ cũng như rửa tay trước khi thao tác thì nhổ lông nách bị nổi hạch là điều sẽ xảy ra.Viêm mô tế bào khi xảy ra có thể khiến các hạch bạch huyết gần đó sưng lên. Đồng thời, các triệu chứng khác của viêm mô tế bào cũng có thể mắc phải như đau, sưng nề tại vị trí nhiễm trùng, vết loét trên da, sốt, ớn lạnh, nhức mỏi cơ thể, đau cơ và khớp, ăn kém, nôn và buồn nôn, mệt mỏi.Điều trị viêm mô tế chủ yếu là sử dụng thuốc kháng sinh. Người bệnh có thể cần phải nhập viện nếu nhiễm trùng nặng hoặc cần dùng kháng sinh tiêm tĩnh mạch. Tuy nhiên, khi đã từng nhổ lông nách bị nổi hạch, điều quan trọng là bạn cần thay thế bằng các biện pháp hạn chế gây tổn thương da hơn.Bệnh lyme. Bệnh Lyme lây lan qua nước bọt của một số loài bọ ve, là những côn trùng nhỏ có thể cắn người. Một trong những triệu chứng ban đầu của bệnh Lyme là sưng hạch bạch huyết, có thể xuất hiện sau 3–30 ngày.Các triệu chứng ban đầu khác bao gồm phát ban hình tròn giống như mắt bò ở vị trí vết cắn, sốt, ớn lạnh, đau khớp hoặc cơ, mệt mỏi, đau đầu.Để điều trị bệnh Lyme, thông thường bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng sinh. Bất cứ ai nghi ngờ mình mắc phải tình trạng này nên đi khám ngay.
Nhổ lông nách bị nổi hạch có thể do nhiễm trùng tại chỗ.
2.3. Các nguyên nhân khác. Không phải lúc nào vi khuẩn và vi-rút cũng là nguyên nhân làm sưng các hạch bạch huyết ở nách. Các nguyên nhân khác có thể bao gồm viêm khớp dạng thấp hay ung thư.Trong đó, hiếm khi các hạch bạch huyết sưng lên là một triệu chứng của bệnh ung thư. Tuy nhiên, đây lại là nguyên nhân của nổi hạch rất nghiêm trọng. Ung thư có triệu chứng bắt đầu trong hệ thống bạch huyết thường được nghi ngờ đến ung thư hạch. Có một số loại ung thư hạch, bao gồm u lympho Hodgkin, non-Hodgkin lymphoma, u lympho không Hodgkin ở trẻ em, Waldenstrom macroglobulinemia và u lympho của da. Ngoài sưng hạch bạch huyết, các triệu chứng của ung thư hạch bạch huyết có thể còn là giảm cân nhanh, cảm thấy mệt mỏi liên tục, sốt và đổ mồ hôi đêm.Bên cạnh đó, bệnh bạch cầu cũng có thể gây sưng hạch bạch huyết, cũng như các loại ung thư khác đã di căn đến hạch bạch huyết, chẳng hạn như ung thư vú gây nổi hạch nách điển hình.
3. Chẩn đoán tình trạng nhổ lông nách bị nổi hạch thế nào?
Sau khi nhổ lông nách bị nổi hạch bác sĩ sẽ xác định chính xác nguyên nhân gây sưng hạch để đưa ra phương pháp điều trị tốt. Việc chẩn đoán bắt đầu bằng cách thăm hỏi về các triệu chứng của người bệnh, xem lại tiền sử bệnh và kế tiếp là thực hiện khám bệnh tổng quát cũng như thăm dò tại chỗ.Với các dấu hiệu gợi ý trên lâm sàng, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm chẩn đoán liên quan, chẳng hạn như xét nghiệm máu hoặc hình ảnh học tại chỗ hay cả toàn thân nhằm đưa ra chẩn đoán xác định và cách điều trị phù hợp.
4. Cách chăm sóc nổi hạch nách tại nhà
Các hạch bạch huyết sưng lên có thể gây đau đớn. Với các nguyên nhân nổi hạch đòi hỏi điều trị y tế chuyên biệt, có những nguyên nhân có thể chăm sóc thuyên giảm tại nhà để xoa dịu cơn đau và sau đó sẽ tự thuyên giảm.Theo đó, người bệnh có thể chườm ấm tại chỗ để giảm đau bằng cách dội nước ấm lên khăn và vắt khô trước khi đặt lên hạch bạch huyết bị sưng.Mặt khác, người bệnh còn có thể dùng thuốc giảm đau không kê toa, chẳng hạn như acetaminophen hoặc ibuprofen để nhanh chóng cắt cơn đau. Tuy nhiên, nếu các biện pháp trên không cải thiện, người bệnh nên thăm khám với bác sĩ nhằm xác định nguyên nhân chính xác.Tóm lại, nhổ lông nách bị nổi hạch có tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng tại chỗ. Do đó, nên lựa chọn biện pháp tẩy lông an toàn, vệ sinh cũng như tầm soát các nguyên nhân có thể gây nổi hạch khác để nhanh chóng can thiệp điều trị kịp thời, cải thiện tiên lượng về sau. | vinmec | 1,280 |
Mổ lấy sỏi thận qua da và những điều cần biết
Mổ lấy sỏi thận qua da thực chất là tên gọi khác của tán sỏi nội soi qua da đường hầm nhỏ. Người bệnh cần lưu ý rằng, với phương pháp này, vết mổ ở trên da chỉ là vết rạch rất nhỏ, gần như không để lại sẹo chứ không giống với phương pháp mổ mở truyền thống.
1. Khái niệm mổ lấy sỏi thận qua da (tán sỏi qua da)
Mổ lấy sỏi thận qua da (ở đây là bằng phương pháp nội soi) là một ứng dụng công nghệ cao trong điều trị sỏi thận, sỏi tiết niệu. Phương pháp này sử dụng năng lượng laser được đưa vào cùng dụng cụ nội soi qua 1 vết trích rất nhỏ trên lưng. Vết mổ tầm 5mm, thông qua dụng cụ nong để đưa dụng cụ vào tán vỡ sỏi và hút vụn sỏi ra ngoài.
Quy trình được thực hiện như sau:
– Bệnh nhân được gây mê toàn thân và đặt ở tư thế nằm sấp
– Thông qua sự kiểm soát của siêu âm, bác sĩ dùng 1 đầu kim đặc biệt chọc dò từ vùng lưng để đặt dây dẫn vào thận.
– Dùng dụng cụ nong để nong rộng đường hầm đưa máy nội soi vào để tán sỏi qua da. Vết trích trên lưng có kích thước rất nhỏ, chỉ 5mm – 1cm.
– Sỏi được tán vụn thông qua nguồn năng lượng laser từ máy tán. Sau khi tán hết, các mảnh vụn sẽ được bơm hút hoặc gắp ra ngoài.
– Sau khi xác định hút hết mảnh vụn sỏi, bác sĩ sẽ tiến hành đặt ống dẫn lưu thận vào bể thận.
– Bệnh nhân được chuyển về phòng bệnh, nghỉ ngơi và theo dõi sức khỏe tại bệnh viện trong vòng 3 – 5 ngày.
Thời gian tán sỏi qua da trung bình là từ 45 – 60 phút, được rút ngắn hơn nhiều so với mổ mở truyền thống.
2. Chỉ định và chống chỉ định
Mổ lấy sỏi thận qua da được đánh giá là có thể thay thế mổ mở truyền thống và có thể áp dụng cho sỏi to, sỏi rắn lâu năm. Cụ thể, những trường hợp có thể tán sỏi qua da là:
– Sỏi thận với kích thước từ 1.5cm trở lên, bao gồm các loại sỏi lâu năm, sỏi san hô phức tạp
– Sỏi niệu quản vị trí ⅓ trên sát bể thận, kích thước lớn hơn 1.5cm
– Những loại sỏi thông thường có chỉ định mổ mở hầu hết đều có thể tán sỏi qua da.
– Những viên sỏi đã tán sỏi ngoài cơ thể nhưng thất bại
Hầu hết sỏi thận đều có thể được tán sỏi qua da. Ngoại trừ một số trường hợp sau:
– Bệnh nhân có rối loạn đông máu, hoặc đang điều trị bệnh đông máu.
– Bệnh nhân có nguy cơ chảy máu hoặc gặp những bất thường về mạch máu trong thận.
– Bệnh nhân bị sỏi thận kèm cao huyết áp thì cần lưu ý hỏi ý kiến bác sĩ trước khi tán sỏi.
3. Ưu và nhược điểm
3.1. Ưu điểm của phương pháp mổ lấy sỏi thận qua da
– Tán sỏi qua da được đánh giá là nhẹ nhàng, ít đau, rút ngắn thời gian nằm viện so với mổ mở truyền thống. Bệnh nhân nhanh chóng trở lại làm việc sau khoảng 1 tuần.
– Tránh được vết sẹo lớn, từ đó cũng tránh được đau đớn và một số biến chứng do vết thương hở gây ra.
– Có thể hạn chế tình trạng sót sỏi: Đây là một ưu điểm nổi bật của phương pháp tán sỏi qua da. Nhờ dụng cụ nội soi, bác sĩ có thể kiểm tra được toàn bộ đài bể thận và niệu quản. Từ đó kiểm soát tốt tình trang sót sỏi ở trong thận của bệnh nhân.
– Bảo tồn chức năng thận hiệu quả. Tán sỏi được cho là giải pháp công nghệ cao ít gây tổn hại cho thận. Trong khi đó, nếu mổ mở, có thể làm ảnh hưởng đến thận bởi đường rạch trên nhu mô thận.
– Điều trị được cả sỏi lớn, sỏi san hô, sỏi lâu năm, là phương pháp điều trị ít xâm lấn, an toàn.
3.2. Nhược điểm của phương pháp mổ lấy sỏi thận qua da
Mặc dù rất an toàn và hiệu quả, tán sỏi qua da có thể gây ra 1 số biến chứng như:
– Chảy máu: Chảy máu là một biến chứng có thể xảy ra khi tán sỏi, do thận là một cơ quan chứa nhiều máu. Tuy nhiên, biến chứng này có thể kiểm soát được dựa vào chuyên môn và kinh nghiệm của bác sĩ chủ trị. Tán sỏi qua da đòi hỏi sự tỉ mỉ, thao tác chính xác đến từng mm.
– Nhiễm khuẩn huyết là biến chứng hiếm khi xảy ra, tuy nhiên nó khá nguy hiểm nếu không được kiểm soát kịp thời.
4. Chăm sóc sau mổ lấy sỏi thận qua da
Bệnh nhân sau tán sỏi qua da sẽ được lưu lại bệnh viện để nghỉ ngơi theo dõi sức khỏe. Đồng thời được quan sát đài bể thận, kiểm tra ống dẫn lưu thận, xác định không sót sỏi và tình trạng ổn định để rút ống dẫn lưu.
Bệnh nhân ăn nhẹ trong thời gian nằm viện, lưu viện trong khoảng thời gian từ 3 – 5 ngày. Sau khi xuất viện, bệnh nhân duy trì chế độ ăn phù hợp, vận động nhẹ nhàng tránh tác động vào nơi vừa tán. Chú ý uống nhiều nước để phòng ngừa tái phát sỏi.
Nhìn chung, mổ lấy sỏi thận qua da có nhiều ưu điểm vượt trội, là một bước tiến mới trong điều trị sỏi thận, sỏi tiết niệu. Bệnh nhân mắc sỏi thận, sỏi tiết niệu không cần quá lo lắng mà nên đi thăm khám sớm. Khi sỏi còn nhỏ thì việc điều trị sẽ rất đơn giản và nhẹ nhàng. Tuân thủ chỉ định điều trị của bác sĩ là chìa khóa vàng để thoát khỏi sỏi đồng thời ngăn chặn sỏi thận tái phát. | thucuc | 1,060 |
Những điều mẹ bầu cần biết về siêu âm doppler thai nhi
Siêu âm Doppler thai là một loại kỹ thuật rất phổ biến trong việc kiểm tra và đánh giá tình trạng của bé trong bụng mẹ. Tuy nhiên, vẫn có nhiều mẹ bầu vẫn chưa hiểu rõ về siêu âm Doppler. Vậy siêu âm Doppler thai là gì? Những thai phụ nào cần làm siêu âm này?
1. Siêu âm Doppler thai là gì?
Siêu âm Doppler
thai là kỹ thuật được tiến hành để đo lưu lượng máu ở các bộ phận trong cơ thể bé như: não, tim, dây rốn,... giúp bác sĩ có thể xác định và đánh giá liệu bé có hấp thu đầy đủ chất dinh dưỡng và lượng oxy cần thiết để nuôi cơ thể.
Ngoài ra, xét nghiệm này còn cho phép bác sĩ có thể đánh giá tình trạng dòng chảy của máu qua động mạch và tĩnh mạch, giúp chẩn đoán và sàng lọc một số dị tật nguy hiểm ở thai nhi. Đây là phương pháp an toàn, không gây đau đớn và không ảnh hưởng đến sức khỏe của thai nhi.
Siêu âm Doppler bao gồm 4 loại:
Doppler sóng liên tục hay Continuous wave doppler
Doppler kép hay duplex doppler
Doppler năng lượng hay power Doppler
Doppler màu hay color doppler
Ngoài ra, đây là loại siêu âm duy nhất có thể phát hiện ra một số trường hợp sau mà các loại siêu âm khác không phát hiện ra được như:
Phình động mạch chủ ở bụng hay còn gọi là phình mạch máu.
Các bệnh liên quan đến gan có thể mắc phải như ung thư gan, viêm gan, xơ gan và các vấn đề tuần hoàn của các khối u.
Người mang thai hút thuốc.
Các vấn đề xuất hiện ở tim như đau tim, hở van tim, khuyết van tim,…
Cần kiểm tra và đánh giá các thông số y học của
Những bệnh nhân có khả năng bị tắc mạch máu.
2. Mục đích của việc siêu âm Doppler thai?
Siêu âm Doppler
được sử dụng để đo lưu lượng máu ở các bộ phận khác nhau trong cơ thể bé. Tùy vào tình trạng của mẹ, bác sĩ sẽ chỉ sẽ chỉ định khu vực, bộ phận cụ thể cần siêu âm Doppler
nếu có quan ngại về việc mang thai của mẹ. Cụ thể:
Siêu âm Doppler động mạch tử cung
Động mạch tử cung có vai trò quan trọng, dẫn máu đến tử cung của mẹ để cung cấp oxy và các chất dinh dưỡng cho thai nhi. Việc siêu âm Doppler động mạch tử cung giúp bác sĩ kiểm tra lượng máu có được cung cấp đủ cho nhau thai hay không?
Điều này là rất quan trọng. Vì khi còn trong bụng mẹ, con
cần nhiều chất dinh dưỡng và oxy để có thể phát triển khỏe mạnh.
Nếu nhau thai không nhận được đủ lượng máu cần thiết thì thai nhi cũng sẽ không thể nhận đủ oxy và các chất dinh dưỡng cần thiết thông qua dây rốn.
Siêu âm Doppler động mạch rốn
Máu từ nhau thai đến dây rốn chuyển thành oxy và các chất dinh dưỡng cung cấp cho thai nhi thông qua dây rốn. Siêu âm Doppler động mạch rốn giúp bác sĩ kiểm tra dòng chảy của máu từ nhau thai đến rốn. Tuy nhiên, siêu âm Doppler động mạch rốn thường chỉ được bác sĩ chỉ định đối với những trường hợp thai nhi chậm phát triển hoặc thai nhi bị ảnh hưởng bởi các kháng thể Rh hoặc cũng thể là trường hợp mẹ mang đa thai.
Ngoài ra, nếu phát hiện có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào khi tiến hành siêu âm Doppler động mạch rốn, có thể bác sĩ sẽ chỉ định thêm siêu âm Doppler để kiểm tra dòng chảy của máu ở não bộ và ở động mạch chủ của bé.
3. Khi nào cần tiến hành siêu âm Doppler?
Thông thường, siêu âm Doppler
được bác sĩ khuyến cáo thực hiện vào 3 tháng cuối của thai kỳ đối với tất cả các thai phụ. Tuy nhiên, đối với một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm Doppler
sớm hơn, số lần nhiều hơn.
4. Giá tiền của siêu âm Doppler
là bao nhiêu?
Siêu âm Doppler thai nhi được thực hiện nhằm kiểm tra dòng chảy của máu, qua đó khảo sát tình trạng phát triển của thai nhi, ngăn chặn tình trạng trẻ bị nhẹ cân khi sinh ra.
Ngày nay, cùng với sự phát triển của y học, rất nhiều phương pháp siêu âm tiền sản ra đời, nhằm theo dõi sức khỏe của bé, đồng thời phát hiện những dấu hiệu bất thường để có thể kịp thời khắc phục.
Trong đó, siêu âm Doppler
thai góp phần quan trọng trong việc đánh giá tốc độ phát triển của con. Vì vậy, trong quá trình mang thai, mẹ bầu nên thường xuyên thăm khám, thực hiện siêu âm theo chỉ định của bác sĩ , để đảm bảo con yêu được phát triển một cách tốt nhất.000 - 200.000 VNĐ cho một lần siêu âm. Mức chi phí này cũng không quá đắt đỏ phù hợp với nhiều gia đình. Vì vậy, mẹ bầu đừng quên đi khám thai theo đúng hẹn của
bác sĩ.
5. Mẹ bầu có thể đi siêu âm Doppler thai ở đâu?
Đối với những mẹ
bầu đang trong thời kỳ mang thai 3 tháng cuối hoặc những mẹ bầu lo lắng thai nhi bị bệnh lý tim bẩm sinh thì có thể yêu cầu bác sĩ tiến hành làm siêu âm Doppler thai để kiểm tra, xác định. Thông thường, mẹ bầu có thể tiến hành siêu âm Doppler
thai khi đi khám thai định kỳ.
Bệnh viện Đa khoa
Nếu bạn muốn đặt lịch thăm khám, siêu âm Doppler thai nhi tại Bệnh viện Đa khoa | medlatec | 965 |
Sinh mổ bao lâu thì quan hệ được để đảm bảo sức khỏe cho mẹ?
Sau khi sinh mổ, cơ thể người mẹ còn rất yếu ớt, cần một thời gian để giảm đau sau vết mổ cũng như ổn định, phục hồi các cơ quan. Do đó quan hệ tình dục quá sớm sau khi sinh có thể dẫn tới nhiều hệ lụy sức khỏe cho người vợ. Vậy sinh mổ bao lâu thì quan hệ được? Tư thế quan hệ nào an toàn?
1. Sau sinh mổ bao lâu thì quan hệ được?
Sản phụ sinh thường thường sẽ mất khoảng 4 - 6 tuần để sản dịch dư thừa bị đẩy hết ra ngoài, lúc đó có thể quan hệ tình dục trở lại. Tuy nhiên phụ nữ sinh mổ sẽ cần nhiều thời gian hồi phục hơn, vì thế thời gian kiêng quan hệ tình dục kéo dài hơn.
Mặc dù không có vết rạch tầng sinh môn như sinh thường nhưng vết mổ ở bụng lâu lành và gây nhiều đau đớn hơn. Chưa kể việc lấy thai nhi từ vết mổ gây nhiều áp lực, ảnh hưởng xấu đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Người phụ nữ cần có thời gian nghỉ kéo dài để vết thương hồi phục, lên da non và lành sẹo.
Nếu không kiêng cữ cẩn thận, vết mổ khi sinh có thể bị bục rách, viêm nhiễm rất nguy hiểm. Vì thế các bác sĩ thường khuyên phụ nữ sau sinh mổ ít nhất 3 tháng mới quan hệ tình dục trở lại.
Tuy nhiên khả năng hồi phục ở mỗi người không giống nhau, tùy theo sức khỏe và kiêng cữ sau sinh. Nhiều mẹ cơ thể phục hồi sớm hơn, đã không còn cảm giác đau, có hứng thú trong chuyện chăn gối thì có thể quan hệ sớm hơn.
2. Quan hệ tình dục sớm sau khi sinh mổ nguy hiểm thế nào?
Rất nhiều trường hợp vợ chiều chồng, quan hệ khi cơ thể chưa phục hồi dẫn tới đau rát, ám ảnh tâm lí, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và hạnh phúc đôi lứa. Những nguy cơ người vợ có thể gặp phải gồm:
Tổn thương vết mổ
Quan hệ tình dục khi vết mổ sinh chưa lành sẽ tác động mạnh đến vết mổ, gây tổn thương, đau rát, viêm nhiễm. Nặng hơn có thể gây bục vết mổ.
Đau rát âm đạo
Mặc dù sinh mổ không gây tổn thương tầng sinh môn nhưng hormone estrogen của các chị em phụ nữ vẫn chưa điều hòa trở lại. Vì thế âm đạo còn khô, tính đàn hồi không cao nên quan hệ tình dục sẽ gây đau rát.
Nguy cơ viêm nhiễm âm đạo và các bệnh lý đường tình dục
Sau khi sinh, tử cung, bộ phận sinh dục của người phụ nữ bị tổn thương, cần thời gian phục hồi. Nếu quan hệ trước lúc cơ thể sẵn sàng, cơ quan sinh dục dễ bị tấn công bởi vi khuẩn viêm nhiễm và các bệnh lý lây qua đường tình dục.
Ngoài ra, người vợ còn có nguy cơ mắc các bệnh hậu sản như: ra huyết, viêm nhiễm âm đạo,…
Gây ám ảnh tâm lý
Sau khi sinh, người vợ không những chịu đau đớn từ vết mổ mà còn phải chăm sóc con nhỏ, khiến tâm lý dễ căng thẳng, mệt mỏi, chịu tổn thương. Quan hệ tình dục sớm sau sinh khi vợ chưa thực sự sẵn sàng sẽ tạo gánh nặng tâm lý, sợ hãi, ức chế, thậm chí là trầm cảm.
3. Tư thế quan hệ an toàn sau khi sinh mổ
Đôi khi dù vết thương sau khi sinh mổ đã hồi phục khá nhiều sau 2 - 3 tháng nhưng cảm giác tê ngứa sẽ còn tồn tại lâu hơn. Nếu cơ thể đã sẵn sàng để quan hệ tình dục trở lại nhưng bạn không muốn gây ảnh hưởng nhiều đến vết mổ thì hãy lựa chọn những tư thế quan hệ an toàn như:
- Tư thế nằm trên.
- Tư thế thác nước.
- Tư thế X mark the spot.
- Tư thế quan hệ từ phía sau.
- Tư thế quan hệ từ bên hông.
Những tư thế mà người phụ nữ có quyền kiểm soát sẽ giúp bạn điều chỉnh được mức độ sâu của dương vật tiếp xúc bên trong, độ mạnh khi quan hệ tình dục cũng như hướng di chuyển thoải mái nhất. Tư thế từ phía sau hoặc hông không gây áp lực quá lớn cho khu vực có vết mổ nhưng vẫn giúp cả hai đạt cảm giác cực khoái.
Tuy nhiên với mỗi cặp vợ chồng sẽ có những tư thế quan hệ yêu thích khác nhau. Nếu cảm thấy thật khó để tìm tư thế cả hai cùng thoải mái thì hãy thử trải nghiệm các tư thế, ban đầu hãy thật chậm và dừng ngay khi không thoải mái. Nhưng những tư thế gây nhiều áp lực lên vết sẹo sinh mổ như tư thế truyền thống, tư thế cây kéo, tư thế 2 quả núi,… thường không thích hợp.
Tư thế doggy được nhiều cặp vợ chồng yêu thích song không phù hợp với phụ nữ ngay sau sinh mổ bởi gây áp lực cho vùng cơ và xương chậu giống như khi nằm sấp gây nhiều đau đớn.
4. Lưu ý khác khi quan hệ tình dục sau sinh mổ
Cuộc yêu trở lại để có thể hoàn hảo nhất cho cả hai, bạn cũng nên lưu ý một số vấn đề sau:
Dùng gel bôi trơn
Hầu hết phụ nữ sau khi sinh đều gặp tình trạng khô âm đạo, nhất là khi cơ thể chưa phục hồi hoàn toàn. Màn dạo đầu đôi khi không giúp khắc phục tình trạng này thì gel bôi trơn là cần thiết.
Chia sẻ thẳng thắn với chồng
Đôi khi người chồng không hẳn là người giỏi đoán ý và nếu muốn cuộc yêu thành công, bạn hãy thẳng thắn chia sẻ với chồng về tình trạng hiện tại, những vấn đề không thoải mái hay mong muốn của bản thân. Cả hai sẽ cùng tìm giải pháp giúp cuộc yêu diễn ra tốt đẹp hơn.
Thực hiện chậm rãi
Để cơ thể thích nghi từ từ và có thể dừng lại khi không thoải mái, hai vợ chồng lên bắt đầu một cách nhẹ nhàng, chậm rãi. Việc này cũng giúp người vợ cảm thấy được yêu thương, trân trọng và dần dần lấy lại cảm hứng.
Tập Kegel
Kegel là bài tập được thiết kế dành riêng để luyện tập các cơ vùng xương chậu. Dù sinh mổ song khu vực này của mẹ vẫn bị tổn thương trong quá trình mang thai. Bài tập sẽ giúp bạn tự tin hơn, có nhiều cảm hứng, giảm khô âm đạo và cuộc yêu diễn ra mặn nồng hơn.
Dùng biện pháp tránh thai
Nhiều người cho rằng sau khi sinh, chưa có kinh trở lại thì việc quan hệ tình dục sẽ không khiến bạn mang thai. Điều này hoàn toàn sai lầm nhé, đừng chủ quan mà bỏ qua những biện pháp an toàn.
Tạo cảm hứng
Để cuộc yêu nồng thắm hơn, hãy tạo cho hai vợ chồng một không gian lãng mạn, ấm cúng sau bữa ăn đặc biệt hay một bộ phim tình cảm. Những cử chỉ thân mật, vuốt ve, ôm nhẹ cũng giúp cảm hứng dạt dào hơn. | medlatec | 1,226 |
Lưu ý khi dùng kẽm oxyd bôi ngoài da
Kẽm oxyd là một trong những thuốc rất thông dụng dùng để chữa một số các bệnh da và nhiễm khuẩn da như: hỗ trợ điều trị chàm (eczema), vết bỏng nông (diện tích bỏng nhỏ, không rộng), cháy nắng, hồng ban do bị chiếu nắng, bảo vệ da do nắng, da khô, trứng cá, côn trùng châm đốt, ban do tã lót, vảy da đầu, tăng tiết nhờn, chốc, nấm da, vẩy nến, loét giãn tĩnh mạch, ngứa.
Ngoài ra, kẽm oxyd còn được dùng điều trị vùng da bị kích ứng do lỗ dò tiêu hóa, hậu môn nhân tạo, mở thông bàng quang.
Kẽm oxyd thường được phối hợp với các hoạt chất khác trong các chế phẩm như: titan oxyd, bismuth oxyd, glycerol, bôm (nhựa thơm) Peru, ichthammol... được dùng dưới các dạng kem dùng ngoài, hồ bôi, thuốc mỡ. Nói chung thuốc dùng tương đối an toàn. Tuy nhiên thuốc có thể gây nên chàm tiếp xúc hoặc gây bội nhiễm (do các tá dược như nhựa thơm, lanolin có trong thuốc gây nên). Người bệnh có thể bị dị ứng với một trong các thành phần của chế phẩm. Nếu gặp các triệu chứng này nên ngừng thuốc. Vì vậy, đối với các trường hợp mẫn cảm với một hoặc nhiều thành phần của thuốc, hoặc những trường hợp tổn thương da bị nhiễm khuẩn không được dùng kẽm oxyd.
Trước khi bôi thuốc và trong quá trình điều trị phải đảm bảo vô khuẩn vùng được bôi thuốc vì có thể bội nhiễm ở các vùng bị thuốc che phủ.
Cách dùng
- Đối với tổn thương trên da: Sau khi rửa sạch vết thương, bôi đều một lớp thuốc mỏng lên vùng da bị tổn thương, 1 - 2 lần một ngày. Có thể dùng một miếng gạc vô khuẩn che lên.
- Chàm, nhất là chàm bị lichen hóa: Bôi một lớp dày chế phẩm hồ nước có chứa ichthammol, kẽm oxyd, glycerol lên vùng tổn thương, 2 - 3 lần một ngày.
 
Hình ảnh tổn thương da do bệnh vẩy nến và viêm nang lông.     Ảnh: TL
 
- Ðau ngứa hậu môn, nhất là trong những đợt trĩ:
Bôi thuốc mỡ hoặc đặt đạn trực tràng có kẽm oxyd, bismuth oxyd, resorcin, sulphon, caraghenat vào hậu môn, ngày 2 - 3 lần, sau mỗi lần đi ngoài. Không nên dùng dài ngày. Nếu sau 7 - 10 ngày dùng không thấy đỡ thì phải thăm khám hậu môn trực tràng để tìm nguyên nhân gây chảy máu và cuối cùng phát hiện bệnh ác tính.
- Tổn thương do suy tĩnh mạch mạn tính, băng sau phẫu thuật giãn tĩnh mạch: Bôi phủ vết thương bằng chế phẩm có 20% kẽm oxyd trong vaselin. | medlatec | 463 |
Những điều cần biết về que cấy tránh thai implanon
Sử dụng que cấy tránh thai implanon là một biện pháp phổ biến được nhiều chị em phụ nữ áp dụng. Tuy nhiên, chị em cần nắm được những thông tin về ưu điểm, nhược điểm của phương pháp này để có sự chuẩn bị kỹ càng.
1. Tổng quan về que cấy ngừa thai implanon
1.1. Khái niệm que cấy tránh thai implanon là gì?
Biện pháp cấy que tránh thai implanon là 1 trong số những loại que cấy được nhiều chị em phụ nữ lựa chọn sử dụng bởi tính hiệu quả và dễ dàng áp dụng của nó. Que cấy này có hình dạng nhỏ như que diêm, có chứa hormone nội tiết bên trong lòng ống. Que tránh thai sẽ được cấy bên dưới da ở bên tay không thuận của phụ nữ. Khi được đưa vào cơ thể, que cấy sẽ dần dần tiết ra hormone có tác dụng tránh thai.
Tránh thai bằng cách sử dụng que cấy implanon được coi là biện pháp ngừa thai mang lại nhiều ưu điểm so với các loại biện pháp tránh thai khác hiện nay. Đối với que cấy ngừa thai implanon, phụ nữ chỉ cần thực hiện 1 lần duy nhất. Hiệu quả ngừa thai có thể kéo dài lên tới 3 năm. Trong thời gian sử dụng que cấy tránh thai, phụ nữ cũng không cần phải sử dụng thêm biện pháp tránh thai nào khác.
Biện pháp cấy que tránh thai implanon là 1 trong số những loại que cấy được nhiều chị em phụ nữ lựa chọn sử dụng bởi tính hiệu quả và dễ dàng áp dụng của nó.
1.2. Que cấy tránh thai implanon phát huy tác dụng tránh thai như thế nào?
Tất cả các loại que cấy tránh thai đều có đặc điểm chung đó là bên trong phần ống của chúng có chứa thuốc hormone nội tiết, điển hình là levonorgestrel hoặc etonogestrel. Các loại thuốc hormone này khi được cấy vào trong cơ thể sẽ tiết dần các chất kể trên, giúp ngăn cản quá trình rụng trứng của người phụ nữ, đồng thời khiến trứng và tinh trùng không thể thụ thai và làm tổ, từ đó đạt hiệu quả tránh thai lâu dài.
Ngoài ra, que cấy tránh thai còn có khả năng làm đặc chất dịch nhầy ở cổ tử cung, khiến tinh trùng không thể xâm nhập vào sâu bên trong để tiếp cận trứng. Bên cạnh đó, hormone nội tiết cũng có tác dụng làm mỏng phần niêm mạc cổ tử cung, khiến việc làm tổ giữa trứng và tinh trùng không thể đủ điều kiện hoàn thành.
2. Que cấy ngừa thai implanon có những ưu nhược điểm nào chúng ta cần biết
2.1. Ưu điểm nổi bật của que cấy ngừa thai implanon
– Trước hết, khi nhắc tới biện pháp tránh thai sử dụng que cấy thì chúng ta cần phải nhắc tới ưu điểm đầu tiên là hiệu quả tránh thai của chúng. Theo đó, phụ nữ áp dụng biện pháp cấy que có khả năng tránh thai khá cao (lên tới 99,9%). Điều này đồng nghĩa với việc chỉ có 0,1% phụ nữ có thể sẽ xảy ra tình trạng mang thai ngoài ý muốn. Nếu so sánh với biện pháp triệt sản cho nữ giới thì cấy que tránh thai đem lại hiệu quả tương đương.
– Vị trí cấy que tránh thai cũng khá kín đáo, nằm ở phía dưới da, mặt bên dưới cánh tay nên chị em cũng sẽ không cần lo lắng về vấn đề lộ que ra ngoài.
– Sử dụng que cấy tránh thai cũng rất thuận tiện cho chị em phụ nữ. Chị em không cần phải ghi nhớ lịch uống thuốc tránh thai hàng ngày, hay lo lắng mỗi khi trót quên dùng thuốc. Bên cạnh đó, cấy que tránh thai cũng là 1 phương pháp phù hợp cho những đối tượng không thể dung nạp được loại thuốc tránh thai dạng viên, người có tiền sử hay đang mắc bệnh về tim mạch, huyết áp, người hay hút thuốc, người không sử dụng được các biện pháp tránh thai truyền thống (dị ứng bao cao su, đặt vòng,…).
Phụ nữ áp dụng biện pháp cấy que có khả năng tránh thai khá cao (lên tới 99,9%).
– Que cấy ngừa thai implanon cũng có thể sử dụng được cho rất nhiều đối tượng phụ nữ khác nhau: đang trong quá trình cho con bú, phụ nữ lớn tuổi (trên 40 tuổi), người bị bệnh lý u xơ tử cung,…
– Đặc biệt, que cấy implanon không gây ảnh hưởng đến việc quan hệ tình dục, sinh hoạt vợ chồng hàng ngày, cũng không gây ra bất tiện gì cho việc hoạt động của chị em phụ nữ.
– Que cấy implanon cũng không làm ảnh hưởng nhiều đến khả năng có thai lại của phụ nữ. Sau khi thực hiện rút que cấy ra ngoài, quá trình thụ thai có thể hoạt động lại bình thường.
2.2. Nhược điểm tồn đọng của que cấy implanon là gì
Bên cạnh các ưu điểm nổi bật kể trên, thì biện pháp cấy que implanon cũng tồn tại 1 số nhược điểm như sau:
– Tùy vào cơ địa từng người mà sẽ có trường hợp phụ nữ bị rong kinh kéo dài, rối loạn chu kỳ kinh hay kinh ra nhiều trong thời gian đầu sử dụng que cấy.
– Phụ nữ cũng có thể gặp phải 1 số triệu chứng khác như: chóng mặt, buồn nôn, mệt mỏi, tăng cân, nổi mụn trong thời gian đầu sau cấy que.
– Một số tác dụng phụ khác có thể gặp phải như: căng tức ngực, thay đổi tâm sinh lý, đau đầu,…
3. Một số lưu ý khi sử dụng biện pháp cấy que implanon
Nên tái khám theo chỉ định của bác sĩ để kiểm tra xem que cấy đã ở đúng vị trí và bắt đầu phát huy tác dụng hay chưa.
Trước khi sử dụng bất cứ biện pháp tránh thai nào, chị em cũng cần tìm hiểu và nắm được cơ chế hoạt động và những ưu nhược điểm của chúng. Điều này giúp chị em có sự chuẩn bị sức khỏe và tâm lý được kỹ càng hơn.
Sau khi thực hiện xong quy trình cấy que, cần tránh vận động, bê vác đồ nặng. Nên tái khám theo chỉ định của bác sĩ để kiểm tra xem que cấy đã ở đúng vị trí và bắt đầu phát huy tác dụng hay chưa.
Nếu trong quá trình sử dụng que cấy, chị em thấy xuất hiện các triệu chứng bất thường, thì cần đi thăm khám bác sĩ để được tư vấn và kiểm tra kịp thời. | thucuc | 1,154 |
Nguyên nhân và cách chữa chắp mắt cho trẻ em
Trẻ nhỏ thường hay bị chắp mắt nên vấn đề nhiều bậc phụ huynh quan tâm là chữa chắp mắt như thế nào để không ảnh hưởng thị lực, thẩm mỹ cũng như sức khỏe của trẻ.
Nhiều người vẫn nhầm lẫn bệnh chắp mắt với một số bệnh lý khác về mắt như lẹo mắt hay viêm bờ mi. Tuy nhiên đây đều là những bệnh lý khác nhau. Chắp mắt ở trẻ em thường sẽ phát triển trong vòng vài tuần và tăng dần kích thước, gây ra những khó chịu và đau đớn cho bé. Nếu không được điều trị sớm dứt điểm có thể bị nhiễm trùng và ảnh hưởng đến thị lực của trẻ.
1. Những điều cần biết về bệnh chắp mắt và cách chữa cho trẻ
1.1. Trẻ bị lên chắp là như thế nào?
Chắp mắt là một bệnh lý của tuyến dầu trên mi mắt. Khi bi chắp, mí mắt sẽ sưng viêm và có khả năng kèm theo một số nhiễm trùng ở tuyến dầu trên mắt, làm cho khu vực này bị phình to thành một khối như u bên trên mí. Nhiều người vẫn nhầm lẫn rằng chắp mắt và lẹo mắt là một, nhưng trên thực tế đây là hai bệnh khác nhau. Chắp là sưng tuyến nhỏ ở mắt còn lẹo là do sưng và viêm ở nang lông mi.
Trẻ em thường bị chắp khá nhiều
Chắp mắt thường xuất hiện ở mi mắt, rất gần mắt với kích thước ban đầu khá nhỏ và không làm trẻ cảm thấy đau. Đến khi lượng dầu tích tụ nhiều lên gây tắc nghẽn và viêm thì cảm giác đau sẽ dần xuất hiện cùng với kích thước khối chắp to dần lên. Chắp mắt không gây đau nhiều như lẹo nhưng thường tồn tại lâu hơn và chữa trị cũng kéo dài hơn so với lẹo.
Chắp không phải là bệnh có khả năng lây nhiễm nhiều như đau mắt đỏ. Khi trẻ bị bệnh có thể cha mẹ chỉ nhận thấy con bị chảy nước mắt nhiều hơn bình thường. Lúc này phụ huynh cần chú ý giữ vệ sinh cho con, tránh để chắp mắt bội nhiễm, tránh vi khuẩn xâm nhập gây viêm và sưng năng hơn, khiến trẻ bị mưng mủ và đau đớn.
Cha mẹ thấy con bị chắp mắt cũng cảm thấy lo lắng cho thị lực của trẻ sẽ bị ảnh hưởng ít nhiều. Tuy nhiên, nếu cha mẹ chú ý giữ gìn, không làm khối chắp bị biến chứng thì khả năng ảnh hưởng đến thị lực sau khi trẻ đã khỏi bệnh gần như là không thể. Trong thời gian bệnh khi khối chắp quá lớn chèn vào nhãn cầu có thể ảnh hưởng đến tầm nhìn và thị lực của trẻ. Nhưng đến khi chắp đã khỏi thì thị lực sẽ trở lại bình thường.
Tốt nhất khi trẻ bị lên chắp, để tránh những biến chứng có thể xảy ra làm ảnh hưởng đến sức khỏe của đôi mắt trẻ, cha mẹ cần nhanh chóng đưa trẻ đi thăm khám để được chữa chắp mắt sớm. Các bác sĩ sẽ phán đoán bệnh và đưa ra cách điều trị phù hợp nhất, ngăn ngừa nhiễm trùng và biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra.
1.2. Cách chữa chắp mắt cho trẻ không cần dùng thuốc
Thông thường khi con cái bị bất kỳ một vấn đề gì về sức khỏe cũng làm cho cha mẹ cảm thấy lo lắng. Tuy nhiên, chắp mắt là bệnh khá lành tính nên cha mẹ không cần quá lo bởi tình trạng này hoàn toàn có thể tự khỏi được. Trừ những trường hợp chắp quá lớn hoặc có khả năng bị nhiễm trùng thì cần được bác sĩ theo dõi điều trị, còn lại các bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên là để trẻ tự điều trị tại nhà dưới sự giám sát của bố mẹ. Sau một vài tuần hoặc lâu lắm là một vài tháng, chắp mắt sẽ dần biến mất mà không để lại tổn hại gì cho sức khỏe của trẻ.
Bệnh chắp khá lành tính nếu được giữ gìn cẩn thận
Nếu trẻ được khuyên chỉ cần ở nhà điều trị, thì những việc sau phụ huynh có thể làm để trẻ cảm thấy dễ chịu và nhanh khỏi bệnh hơn:
– Để mắt trẻ được chườm ấm sẽ giúp làm giảm cảm giác căng tức, khó chịu cho mắt.
– Cha mẹ cần ghi nhớ khi chăm sóc cho trẻ bị chắp, trước khi làm bất kỳ điều gì cũng cần phải rửa tay sạch sẽ và sát khuẩn tránh việc vi khuẩn xâm nhập vào mắt bé.
– Khi bé bị chắp mắt dù không quá đau nhưng trẻ cũng sẽ cảm thấy khá khó chịu. Chính vì vậy, cha mẹ cần an ủi, vỗ về trẻ để trẻ quên đi nỗi khó chịu.
– Dùng gạc ấm và sạch đắp lên vùng mắt bị chắp trong 15′. Trong lúc đắp nếu gạc nguội thì cần làm nóng lại và thay gạc liên tục. Làm hàng ngày có thể giúp cho chắp xẹp dần và biến mất.
– Xoa nhẹ mắt trẻ giúp cho máu lưu thông tốt hơn. Việc này có thể làm sau khi chườm ấm hoặc trước khi đi ngủ. Xoa mắt có thể làm cho ống thông bớt tắc hơn, khối chắp sẽ giảm dần dần.
1.3. Cách chữa chắp mắt cho trẻ với thuốc kê đơn
Với những trường hợp trẻ bị lên chắp buộc phải dùng đến thuốc, bác sĩ sẽ kê những loại thuốc tra mắt có tính chất sát khuẩn, làm dịu viêm sưng, các loại thuốc mỡ kháng sinh để bôi lên mi mắt.
Sau khi bôi thuốc khoảng 1 tuần, tình trạng chắp mắt có thể được cải thiện ngay. Trong trường hợp tình trạng không được cải thiện, trẻ cần được đưa đi khám để bác sĩ tiến hành điều trị bởi có thể trẻ đã gặp những vấn đề nghiêm trọng hơn. Những trẻ lên chắp mà không tự lành được sẽ được chỉ định tiêm steroid để làm xẹp chắp, giảm viêm sau từ 1 đến 2 tuần.
Nên đi khám nếu bệnh không giảm dần
Nếu sau khi tiêm steroid mà vẫn không thấy hiệu quả thì bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật để loại bỏ cục chắp trên mắt. Đây là phương án cuối cùng được sử dụng để chữa chắp mắt cho trẻ em bởi phẫu thuật trên trẻ là khá nguy hiểm vì nguy cơ biến chứng và gây đau đớn cho trẻ.
2. Ngăn ngừa căn bệnh chắp mắt ở trẻ như thế nào?
Hiện nay vẫn chưa có loại thuốc nào thật sự hiệu quả để ngăn ngừa sự phát triển của các loại tuyến tiết dầu tạo thành chắp mắt. Những trẻ hay bị viêm bờ mi nên điều trị một cách triệt để nhằm không cho chắp hình thành và phát triển lên.
Bác sĩ nhãn khoa đưa ra lời khuyên dành cho các bậc cha mẹ là nên rửa bờ mi của trẻ hàng ngày thật sạch sẽ để ngăn ngừa tình trạng viêm nhiễm, loại bỏ phần da chết và các bụi bẩn trên mắt, tránh không cho vi khuẩn xâm nhập vào. Các lỗ tiết dầu trên mi mắt thông thoáng, sạch sẽ cũng hạn chế khả năng tạo thành chắp ở trên mắt trẻ. | thucuc | 1,270 |
Viêm ruột thừa cấp: triệu chứng và phương pháp điều trị
Viêm ruột thừa cấp là tình trạng cấp cứu ngoại khoa ổ bụng cần được phát hiện sớm để điều trị ngay nhằm tránh những biến chứng nguy hiểm đến sự sống. Vậy nguyên nhân gây ra, triệu chứng và phương pháp điều trị bệnh lý này như thế nào, bài viết dưới đây sẽ cùng bạn tìm hiểu thông tin chi tiết.
1. Viêm ruột thừa cấp là bệnh gì?
Ruột thừa là bộ phận nằm gắn liền với đầu manh tràng ruột già (còn gọi là manh tràng thoái hóa), dài khoảng 3 - 13cm. Viêm ruột thừa cấp là tình trạng lòng ruột thừa bị nhiễm khuẩn và tắc do ký sinh trùng, sỏi phân, dị vật,... cần được cấp cứu ngay để tránh nhiễm trùng lây lan khắp khoang bụng gây nguy hiểm cho sự sống. Bệnh lý này có thể gặp phải ở mọi độ tuổi nhưng phổ biến hơn ở độ tuổi 10 - 20, tỷ lệ mắc phải ở nam giới cao hơn so với nữ giới.2. Các triệu chứng của bệnh viêm ruột thừa cấp2.1. Đau bụngĐây là triệu chứng viêm ruột thừa cấp khởi phát đầu tiên, thường liên quan trực tiếp với hệ tiêu hóa. Cơn đau thường khởi nguồn từ thượng vị hoặc quanh rốn rồi di chuyển xuống dưới hố chậu phải với tính chất âm ỉ sau có thể đau tăng dần thành những cơn đau nhiều khiến người bệnh phải nhập viện. Trong vòng 6 - 24 giờ, mức độ đau sẽ ngày càng tăng, nhất là khi có các tác động như: di chuyển, hắt hơi, ho, xoay người,... Trẻ em bị viêm ruột thừa cấp thường khởi phát bằng cơn đau quanh rốn, lúc đau lúc không nên khó phát hiện và dễ bị bỏ sót hoặc nhầm lẫn với rối loạn tiêu hóa. Nêu viêm ruột thừa cấp giai đoạn muộn, đã bị vỡ ruột thừa thì người bệnh sẽ có triệu chứng đau bụng liên tục, đau đến mức chỉ nằm được một nơi, sốt cao 39 - 40 độ C, chướng bụng, bí trung đại tiện, nôn,...2.2. Triệu chứng khác
Ngoài triệu chứng điển hình là đau bụng thì người bị viêm ruột thừa cũng có thể xuất hiện các tình trạng:- Sốt: khởi phát viêm ruột thừa cấp thường sốt nhẹ hoặc không sốt nên nhiều người bỏ qua triệu chứng này. Tuy nhiên, khi viêm ruột thừa đã vỡ hoặc hoại tử thì người bệnh sẽ sốt cao trên 39 độ C kèm cảm giác lạnh run. - Bất thường tiêu hóa: chán ăn, buồn nôn, nôn, tiêu chảy cũng là triệu chứng viêm ruột thừa nhưng dễ nhầm với rối loạn tiêu hóa nên người bệnh cũng dễ chủ quan và bỏ qua triệu chứng này. - Tiểu tiện bất thường: đôi khi người viêm ruột thừa cũng sẽ bị tiểu khó, tiểu đau.
Hầu hết các trường hợp bị viêm ruột thừa cấp cần được phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa. Trước phẫu thuật, người bệnh sẽ được điều trị thuốc kháng sinh để ngăn chặn nhiễm trùng. - Điều trị không phẫu thuật
Các trường hợp viêm ruột thừa cấp không kèm biến chứng có thể điều trị kháng sinh, tỷ lệ thành công sau điều trị > 90% nhưng sau 1 năm điều trị thì tỷ lệ tái phát > 30%. Trường hợp viêm ruột thừa cấp biến chứng áp xe ruột thừa sẽ điều trị chọc dẫn lưu áp xe phối hợp điều trị kháng sinh, sau khi bệnh ổn định khoảng 6 tháng sẽ cắt ruột thừa. Điều trị bảo tồn kháng sinh được cân nhắc với các trường hợp mắc bệnh lý này nhưng không đáp ứng điều kiện phẫu thuật như: rối loạn đông máu nặng, mắc nội khoa rất nặng không thể chịu đựng được phẫu thuật,... - Điều trị phẫu thuậtĐể điều trị viêm ruột thừa cấp thì phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa vẫn là phương pháp được ưu tiên. Có thể điều trị phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật nội soi tùy theo tình trạng của từng bệnh nhân. Nếu phẫu thuật nội soi, bác sĩ sẽ tạo một vết cắt nhỏ ở bụng người bệnh để đưa camera video hình ảnh và thiết bị chuyên dụng để loại bỏ ruột thừa. Phẫu thuật nội soi thường được ưu tiên lựa chọn bởi giúp người bệnh hồi phục nhanh, ít đau, ít để lại sẹo. Các trường hợp không chống chỉ định với phẫu thuật nội soi như: đã từng phẫu thuật bụng từ trước, bị bệnh tim mạch nặng,... thường được phẫu thuật nội soi. Nếu ruột thừa ở vị trí bất thường hay viêm ruột thừa cấp biến chứng không thể phẫu thuật nội soi thì sẽ phẫu thuật mổ mở. Việc chuyển đổi phương pháp phẫu thuật không phải do sự thất bại của phương pháp điều trị mà là nó mang tính chất phán quyết được đưa ra căn cứ vào yếu tố an toàn với người bệnh và hiệu quả điều trị đạt được. | medlatec | 857 |
Tuổi dậy thì ở nam kết thúc khi nào?
Tuổi dậy thì ở nam kết thúc khi nào là điều nhiều nhiều bạn nam thắc mắc. Đây cũng là kiến thức các bậc cha mẹ cần nắm rõ.
1. Dấu hiệu dậy thì ở nam
Trước khi tìm hiểu tuổi dậy thì ở nam kết thúc khi nào, cần nắm rõ các dấu hiệu dậy thì ở nam.
– Ngực phát triển nhanh về kích thước.
– Tăng trưởng về chiều cao. Có thể tăng từ 8 – 13 cm/ năm
– Xuất hiện nhiều lông hơn trên cơ thể, đặc biệt là các vùng lông nách, lông chân, lông mu… Màu lông cũng trở nên sẫm màu và rậm rạp hơn.
Tuổi dậy thì ở nam kết thúc khi nào là điều nhiều bạn nam thắc mắc
Tuổi dậy thì ở nam kết thúc khi nào là điều nhiều bạn nam thắc mắc
– Mọc râu. Mỗi nam giới lại có số lượng râu mọc khác nhau, có thể rậm hoặc thưa, điều này phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố di truyền.
– Xuất hiện mùi cơ thể.
– Xuất hiện mụn trứng da do mặt và cơ thể tiết ra nhiều chất nhờn hơn.
– Giọng nói trở nên trầm hơn, hay còn gọi là vỡ giọng.
– Kích thước dương vật tăng lớn, các chức năng sinh sản bắt đầu hoạt động. Tinh dịch có chứa tinh trùng bắt đầu được sản xuất.
Tuổi dậy thì ở nam thường bắt đầu từ 9 – 14 tuổi và kết thúc ở độ tuổi từ 16 – 18
– Bị mộng tinh.
– Xuất hiện tình trạng cương dương ngoài ý muốn.
– Có xu hướng thể hiện bản thân nhiều hơn, chứng tỏ giới tính của mình rõ ràng hơn.
– Xuất hiện tình cảm với người khác giới.
2. Tuổi dậy thì ở nam kết thúc khi nào?
Ở nam giới, tuổi dậy thì thường bắt đầu từ khoảng 9 – 14 tuổi. Hiện nay, có khá nhiều trường hợp nam giới bước vào tuổi dậy thì sớm hơn. Đây là một giai đoạn khá quan trọng, đánh dấu sự thay đổi mạnh mẽ về cả tâm sinh lý và thể chất của nam giới.
Do mỗi nam giới có một cơ địa, thể chất khác nhau, vì vậy để biết tuổi dậy thì ở nam kết thúc khi nào là điều khó trả lời chính xác. Tuy nhiên, thông thường ở khoảng 16 – 18 tuổi nam giới sẽ kết thúc tuổi dậy thì.
Đặc biệt, nếu các dấu hiệu của tuổi dậy thì đến đồng loạt cùng lúc thì có thể giai đoạn dậy thì ở nam giới sẽ ngắn. Còn nếu các biểu hiện này xuất hiện thưa thớt hơn đồng nghĩa với việc tuổi dậy thì sẽ kéo dài.
Nếu tuổi dậy thì đến quá sớm, các bậc cha mẹ nên đưa con em mình tới bệnh viện thăm khám để có hướng điều chỉnh phù hợp
Nếu tuổi dậy thì đến quá sớm, các bậc cha mẹ nên đưa con em mình tới bệnh viện thăm khám để có hướng điều chỉnh phù hợp
Tuổi dậy thì là một giai đoạn khá nhạy cảm, vì vậy các bậc cha mẹ cần theo dõi sát sao con em mình, trang bị đầy đủ các kiến thức cần thiết để con em mình có thể đón nhận và trải qua giai đoạn này một cách dễ dàng.
Trên đây là một số thông tin giúp trả lời thắc mắc của không ít người về vấn đề “Tuổi dậy thì ở nam kết thúc khi nào?”. Nếu tuổi dậy thì đến quá sớm, các bậc phụ huynh có thể đưa con em mình tới bệnh viện để kiểm tra, xác định nguyên nhân để có hướng điều chỉnh phù hợp. | thucuc | 644 |
Công dụng thuốc Dacenkan
Dacenkan thuộc nhóm thuốc hoạt huyết, bổ não dùng trong trường hợp điều trị các triệu chứng thiếu máu lên não như nhức đầu, hoa mắt, giảm trí nhớ... Vậy thuốc Dacenkan sử dụng như thế nào? Tham khảo ngày bài viết dưới đây để có thêm những thông tin về tác dụng và lưu ý khi sử dụng thuốc này.
1. Dacenkan là thuốc gì?
Thuốc Dacenkan có chứa thành phần chính Ginkgo biloba với hàm lượng 120mg, Vinpocetin hàm lượng 5mg cùng các tá dược vừa đủ do nhà sản xuất cung cấp. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, quy cách đóng gói dạng hộp gồm 2 vỉ, mỗi vỉ 15 viên nén.Tác dụng của hoạt chất:Ginkgo biloba: Được chiết xuất từ bạch quả, chứa nhiều hoạt chất thuộc nhóm Flavonoid và Teroenoid có tác dụng làm giãn mạch và hạn chế tiểu cầu tập kết với nhau, giúp làm tăng lưu lượng tuần hoàn máu đến các cơ quan trong cơ thể, đặc biệt nhất là não bộ.Vinpocetin là hoạt chất có khả năng tăng cường chuyển hóa ở não, làm giảm các triệu chứng của thiếu oxy não như nhức đầu, chóng mặt, giảm trí nhớ... Ngoài ra, Vinpocetin còn tác động trên hệ thống mạch máu làm giãn mạch và ức chế tiểu cầu kết tập, qua đó hạn chế tạo thành các cục máu đông và tăng cường tuần hoàn trên toàn cơ thể, nhất là não bộ.
2. Công dụng của thuốc Dacenkan
Thuốc Dacenkan được chỉ định điều trị trong các trường hợp dưới đây:Hỗ trợ điều trị các triệu chứng của tình trạng thiếu máu lên não như nhức đầu, quay cuồng, hoa mắt, giảm trí nhớ.Hỗ trợ điều trị các biến chứng của bệnh tai biến mạch máu não.Phòng chống suy giảm tuần hoàn não, hạn chế rối loạn tuần hoàn ngoại vi, hỗ trợ điều trị cho trường hợp rối loạn vận động và nhận thức.Chống chỉ định dùng thuốc Dacenkan đối với những trường hợp sau:Dị ứng với hoạt chất Ginkgo biloba hoặc Vinpocetin hay bất kỳ tá dược nào có trong thuốc.Người bệnh đang bị bất kỳ 1 trường hợp chảy máu nào (như chảy máu dưới da, chấn thương, chảy máu não...).Phụ nữ có thai.Người bệnh đang mắc tình trạng rối loạn đông máu hay đang điều trị bằng thuốc Heparin.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Dacenkan
Thuốc Dacenkan được bào chế dưới dạng viên nén bao phim nên bệnh nhân sử dụng bằng cách nuốt nguyên viên nén, tuyệt đối không bẻ hoặc nghiền nhỏ ra để uống vì có thể làm giảm sự hấp thu của thuốc.Thuốc Dacenkan có thể dùng liên tục trong 1 khoảng thời gian dài mà không gây ra các tác dụng hoặc di chứng nghiêm trọng.Nếu bệnh nhân cảm thấy các triệu chứng thuyên giảm hay nghiêm trọng hơn so với trước khi dùng thuốc Dacenkan thì vẫn nên tuân thủ đúng liều lượng đã được chỉ định, tuyệt đối không tự ý giảm hoặc tăng liều. Trong trường hợp tình trạng bệnh nghiêm trọng cần thông báo ngay với bác sĩ để được tư vấn đầy đủ.Nên dùng thuốc theo đúng thời gian đã được chỉ dẫn bởi bác sĩ. Trong trường hợp quên liều, uống bù ngay liều khi nhớ ra, nếu đã quá 24 giờ thì tiếp tục dùng liều kế tiếp, tuyệt đối không uống gấp đôi liều.Dưới đây là liều dùng khuyến cáo của thuốc Dacenkan:Đối với người trưởng thành: dùng với liều 1 viên/lần, 2-3 lần mỗi ngày, liên tục trong vòng 4-6 tuần.Đối với người từ 12 tuổi trở lên: dùng với liều 1 viên/ lần/ ngày, liên tục trong vòng 4-6 tuần.
4. Tác dụng phụ của thuốc Dacenkan
Trước khi kê đơn, bác sĩ luôn cân nhắc của lợi ích hiệu quả mà thuốc Dacenkan đem lại nhiều hơn nguy cơ mắc các tác dụng không mong muốn. Tuy nhiên, một số trường hợp khi dùng Dacenkan vẫn có thể xảy ra tác dụng không mong muốn như:Hạ huyết áp.Ngoại tâm thu.Rối loạn giấc ngủ.Rối loạn tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn, khó tiêu...Mặt khác, các hoạt chất và tá dược có trong thuốc Dacenkan khi vào cơ thể sẽ có các phản ứng khác nhau tùy vào cơ địa của mỗi người. Vì vậy, khi dùng thuốc nếu có các tác dụng phụ nào nghi ngờ có liên quan đến thuốc thì báo ngay cho bác sĩ và đưa bệnh nhân đến Bệnh viện nếu tình trạng không thuyên giảm.
5. Tương tác thuốc Dacenkan
Hãy liệt kê và thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng nhằm tránh những tương tác có hại có thể xảy ra khi dùng phối hợp các loại thuốc khác nhau. Một số thuốc có thể xảy ra phản ứng tương tác với thuốc Dacenkan như:Dacenkan rất kỵ với thuốc Heparin, chú ý không dùng thuốc gần với thời điểm sử dụng Heparin.Thuốc này tương tác với các thuốc co mạch như Epinephrin.Khi phối hợp giữa thuốc Dacenkan và các thuốc Phenylephrin, Desmopressin, Terlipressin... có thể có nguy cơ làm giảm tác dụng của 2 hai thuốc khi dùng đồng thời.
6. Một số lưu ý khi dùng thuốc Dacenkan
Dưới đây là một số lưu ý khi dùng Dacenkan giúp đạt hiệu quả của thuốc cũng như giảm nguy cơ gặp phải các tác dụng không mong muốn như:Thận trọng khi dùng thuốc Dacenkan cho bệnh nhân bị tăng huyết áp, cần phải có chỉ dẫn và theo dõi của bác sĩ trong suốt quá trình điều trị.Chú ý kiểm tra hạn sử dụng và chất lượng sản phẩm trước khi sử dụng, đối với các trường hợp hết hạn sử dụng hay chất lượng thuốc bị thay đổi thì không nên tiếp tục sử dụng.Bệnh nhân cần sử dụng thuốc đúng theo liều lượng và thời gian đã được chỉ định để phát huy tác dụng một cách tối ưu nhất.Trên đây là những thông tin quan trọng của thuốc Dacenkan, việc đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng và tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ sẽ giúp người bệnh dùng thuốc hiệu quả, an toàn. | vinmec | 1,043 |
Công dụng thuốc Richcalusar
Thuốc Richcalusar thuộc nhóm khoáng chất và vitamin, có tác dụng trong việc điều trị chứng loãng xương. Vậy thuốc Rachcalusar là thuốc gì và được chỉ định dùng cụ thể cho những trường hợp nào?
1. Thuốc Richcalusar là thuốc gì?
Thuốc Richcalusar có thành phần chính là hoạt chất Calcitriol 0,5mcg và các tá dược khác vừa đủ. Thuốc được điều chế dưới dạng viên nang mềm cho người sử dụng và được đóng gói thành hộp gồm 3 vỉ, mỗi vỉ x 10 viên.
2. Công dụng thuốc Richcalusar
2.1 Công dụng - chỉ định. Thuốc Rachcalusar được dùng trong các trường hợp sau:Người bị chứng loãng xương do thận, chứng loãng xương ở người đang lọc thận mãn tính.Người bị hạ canxi huyết, hạ canxi huyết do bị suy cận giáp vô căn, suy cận giáp giả, suy cận giáp sau phẫu thuật2.2 Chống chỉ định. Thuốc Richcalusar chống chỉ định sử dụng cho những trường hợp sau:Người bị dị ứng hoặc quá mẫn cảm với hoạt chất Calcitriol hoặc bất cứ thành phần nào có trong thuốc.Người bị tăng canxi huyết. Người bị ngộ độc vitamin DLưu ý: chống chỉ định ở đây cần được hiểu là chống chỉ định tuyệt đối, tức là không vì bất cứ lý do nào mà những trường hợp chống chỉ định trên được linh hoạt dùng thuốc Richcalusar.
3. Cách dùng và liều dùng thuốc Richcalusar
Cách dùng: Thuốc Richcalusar được điều chế dưới dạng viên nang mềm nên được sử dụng bằng đường uống, người dùng nên sử dụng cùng với một lượng nước vừa đủ. Khuyến cáo nên uống thuốc với nước lọc, không nên sử dụng kèm các chất lỏng khác như sữa, nước ngọt, rượu, bia. Khi uống, không nên bẻ đôi, nghiền nát viên thuốc để tránh làm ảnh hưởng đến các thành phần có trong thuốc. Uống thuốc sau bữa ăn.Liều dùng:Liều khởi đầu thông thường: dùng liều 0,25 mcg/ngày. Sau 2 đến 4 tuần có thể tăng liều dùng để đáp ứng được mong muốn điều trị.Với bệnh nhân đang lọc thận: dùng liều 0,5 mcg/ngày.Với bệnh nhân trên 6 tuổi bị suy cận giáp: dùng liều 0,5-2 mcg/ngày. Với trẻ em từ 1 đến 5 tuổi: dùng liều 0,25 - 0,75 mcg/ngày.Dùng cho người bị loãng xương sau giai đoạn mãn kinh: Liều khởi đầu: 0,25 mcg x 2 lần/ngày. Lưu ý: trong quá trình dùng thuốc cần phải bổ sung thêm calci với chế độ ăn uống dinh dưỡng hàng ngày.Dùng cho người bị loãng xương do thận ở người bị mắc suy thận mạn tính, đặc biệt là người bệnh làm thẩm phân máu: Liều khởi đầu: 0,25 mcg/24 giờ hoặc 0,25 mcg/48 giờ cho bệnh nhân có lượng calci huyết bình thường hay chỉ giảm nhẹ. Lưu ý: với những trường hợp này, người bệnh cần được theo dõi các thông số lâm sàng và sinh hóa thường xuyên. Sau 2 - 4 tuần, nếu liều lượng trên không giúp bệnh tình tiến triển, có thể tăng liều thêm 0,25 mcg/24 giờ và theo dõi chặt chẽ nồng độ calci huyết ít nhất là 2 lần/tuần.Dùng cho người bị thiểu năng tuyến cận giáp và còi xương: Liều khởi đầu: 0,25 mcg/ngày, uống thuốc vào buổi sáng. Đồng thời, theo dõi các thông số sinh hóa và lâm sàng. Sau 2-4 tuần bệnh không tiến triển, có thể tăng liều thêm 0,25 mcg/ngày, kết hợp với việc theo dõi chặt chẽ nồng độ calci huyết tối thiểu 2 lần/tuần.Lưu ý: liều lượng trên chỉ có tính chất cho người dùng tham khảo. Người bệnh cần được chẩn đoán và tiến hành kê đơn thuốc, bởi bác sĩ vì liều lượng dùng sẽ dựa trên thể trạng và tình trạng sức khỏe của từng người để có được liều dùng phù hợp và hiệu quả nhất.Trong trường hợp quên liều: người bệnh có thể uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu quá gần với thời gian sử dụng liều tiếp theo đã được chỉ định, bỏ qua liều quên và uống liều tiếp theo đó. Tuyệt đối không được sử dụng gấp đôi số thuốc đã quy định để bù cho liều đã quên, tránh gây ra tình trạng uống thuốc quá liều.
4. Tác dụng phụ của thuốc Richcalusar
Trong quá trình sử dụng thuốc Richcalusar, ngoài tác dụng điều trị chính của thuốc, người bệnh còn có thể gặp phải một số triệu chứng không mong muốn như:Gây chóng mặt, nhức đầu, nôn, buồn nôn, tiêu chảy. Bị dị ứng, mẩn ngứa trên da.Cơ thể mệt mỏi, khô miệng, chán ăn. Tăng men gan, tăng BUNLưu ý: nếu thấy cơ thể xuất hiện những triệu chứng trên nghi do dùng thuốc, người dùng cần ngưng sử dụng thuốc và liên hệ với bác sĩ để được tư vấn và lời khuyên về việc tăng giảm liều lượng hoặc sử dụng thuốc khác thay thế.
5. Tương tác của thuốc Richcalusar
Trong quá trình sử dụng thuốc Richcalusar, người dùng cần lưu ý một số tương tác với thuốc sau:Không nên sử dụng đồng thời cùng với những chế phẩm có chứa Vitamin D và các dẫn xuất, những loại thuốc có chứa calci để tránh trường hợp tăng calci huyết.Dùng kèm thuốc Cholestyramin sẽ gây ảnh hưởng đến quá trình hấp thụ calci ở ruột.Các hoạt chất Phenobarbital, phenytoin: làm giảm nồng độ calci trong huyết thanh, gây ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp calci nội sinh.Dùng kết hợp với Digitalis: làm tăng lượng calci huyết khiến loạn nhịp tim.Sử dụng kèm thuốc lợi tiểu thiazid: có thể gây tăng lượng calci huyết ở bệnh nhân bị thiểu năng tuyến cận giáp.Với các thuốc Corticoid, thuốc kháng acid ức chế quá trình thu thập calci, thuốc gây ức chế calci.Lưu ý: để giảm thiểu tối đa các tương tác xấu xảy ra, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả những loại thuốc, thực phẩm chức năng mà mình đang sử dụng để có được lời khuyên và liều lượng dùng phù hợp nhất.
6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Richcalusar
Người bệnh cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng Richcalusar:Trong quá trình sử dụng thuốc, người dùng cần thực hiện chế độ ăn uống hợp lý theo đúng sự chỉ dẫn của bác sĩ để có thể cung cấp cho cơ thể lượng calci hợp lý.Với 1 chu trình điều trị, người bệnh nên bắt đầu từ liều thấp nhất và điều chỉnh liều từ từ theo nồng độ calci có trong huyết thanh, tuyệt đối không tăng liều đột ngột.Khi đang dùng thuốc để điều trị, cần phải theo dõi chặt chẽ nồng độ calci huyết cho bệnh nhân, ít nhất là 2 lần/tuần trong suốt thời gian điều trị. Tránh làm tăng calci huyết đột ngột do việc thay đổi chế độ dinh dưỡng.Người dùng có chức năng thận bình thường khi dùng thuốc cần phải uống đủ 2 lít nước/ngày, tránh gây tình trạng mất nước cho cơ thể.Cẩn trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh sỏi thận hoặc bệnh mạch vành.Hy vọng với những thông tin chia sẻ trên về thuốc Richcalusar sẽ giúp ích cho người bệnh trong quá trình điều trị, biết được cách xử lý trong những trường hợp xấu nhất. | vinmec | 1,234 |
Chụp cộng hưởng từ để làm gì, thực hiện ra sao?
Chụp cộng hưởng từ MRI được đánh giá là một trong những phương pháp chẩn đoán hình ảnh cận lâm sàng hiện đại và hiệu quả nhất hiện nay. Vậy bạn có biết chụp cộng hưởng từ để làm gì, có ý nghĩa cụ thể như thế nào trong chẩn đoán, điều trị và được thực hiện ra sao?
1. Mục đích của việc chụp cộng hưởng từ MRI là gì?
Để trả lời được câu hỏi chụp cộng hưởng từ để làm gì trước hết cần hiểu chụp cộng hưởng từ là gì?
Cộng hưởng từ MRI là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh công nghệ cao với các năng tạo hình cắt lớp nhờ sử dụng từ trường và sóng radio. Khi các nguyên tử hydrogen trong cơ thể người gặp tác động của các loại sóng này sẽ hấp thụ và phóng thích năng lượng RF. Sau đó, quá trình này được máy thu nhận, xử lý và chuyển đổi các tín hiệu thành hình ảnh.
Chụp MRI có ý nghĩa rất to lớn đối với nền y học, cụ thể như sau:
1.1 Chẩn đoán khi nghi ngờ bệnh lý
Với khả năng cung cấp hình ảnh có độ tương phản cao, sắc nét, rõ ràng, chi tiết và khả năng tái tạo 3D, chụp cộng hưởng từ giúp khảo sát hiệu quả nhiều vùng trên cơ thể, kể cả các mô mềm. Vì thế, chụp MRI ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán các bệnh lý từ đơn giản đến phức tạp, ưu việt hơn so với siêu âm, chụp X-quang hay chụp cắt lớp CT,…trong nhiều trường hợp.
Chụp cộng hưởng từ là kỹ thuật hiện đại giúp phát hiện nhiều bệnh lý như các tổn thương ở não, cơ xương khớp, ung thư,…
Cụ thể, MRI thường được chỉ định trong các trường hợp nghi ngờ các bệnh lý như:
– Các tổn thương mắt như nhãn cầu, dây thần kinh thị giác,…
– Các khối u, viêm, hạch bạch huyết vùng cổ, các đám rối thần kinh cánh tay…
– Các bệnh thoái hóa, thoát vị đĩa đệm, gãy lún đốt sống, viêm đĩa đệm và phần mềm cạnh sống.
– Các bệnh viêm, u tủy sống, chấn thương,…
– Các bệnh lý gan mật, tụy, lá lách, thận, tuyến thượng thận như u gan, u đường mật, sỏi mật, suy tuyến thượng thận.
– Các bệnh ung thư đại trực tràng, ung thư tiền liệt tuyến, các khối u ở tử cung, buồng trứng, sa âm đạo,…
– Các tổn thương tuyến vú gồm u vú lành tính, ác tính và các viêm nhiễm tại vú…
– Kiểm tra các tổn thương tim mạch như nhồi máu cơ tim, tắc – hẹp mạch máu, bệnh hệ bạch huyết,…
– Đánh giá cử động của thai nhi, chẩn đoán bất thường, dị tật bẩm sinh phức tạp của thai nhi, thường cho chỉ định trong các trường hợp mẹ bầu bị béo phì, thai thiểu ối, vô ối,….khi thăm khám bằng siêu âm khó khăn.
1.2 Theo dõi hiệu quả của quá trình điều trị
Không chỉ có ý nghĩa trong việc phát hiện sớm các bệnh lý và định hướng điều trị mà phương pháp này cũng giúp kiểm tra cấu trúc và chức năng của các cơ quan bị tổn thương trên cơ thể sau quá trình điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật. Hình ảnh phim chụp trước và sau khi điều trị/phẫu thuật sẽ giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả của quá trình này.
1.3 Hướng dẫn thực hiện các phẫu thuật
Chụp cộng hưởng từ là kỹ thuật quan trọng được thực hiện trước khi tiến hành nhiều phẫu thuật quan trọng, giúp bác sĩ lên kế hoạch phẫu thuật phù hợp. Sau phẫu thuật, bệnh nhân cũng thường được chụp lại cộng hưởng từ để xác định xem việc loại bỏ các bệnh tích đã triệt để chưa, có cần tiến hành phẫu thuật lại hay không.
Hiện nay ở một số nước trên thế giới trong đó có Hoa Kỳ đã sử dụng máy chụp cộng hưởng trong quá phẫu thuật thần kinh để loại bỏ các khối u của bộ não và tủy sống.Với khả năng tái hiện hình ảnh ưu việt, phương pháp này giúp cung cấp cho phẫu thuật viên những hình ảnh chi tiết của não và tủy sống, cho thấy rõ sự khác biệt giữa mô lành và mô bệnh ngay trong ca phẫu thuật. Nhờ vậy mà đảm bảo được độ chính xác trong các ca phẫu thuật thần kinh phức tạp.
Điều này có ý nghĩa rất lớn trọng mục tiêu giảm các nguy cơ chấn thương thần kinh có thể xảy ra trong quá trình phẫu thuật, giảm khả năng nguy cơ bỏ sót tổn thương và phải phẫu thuật lại.
Không chỉ có ý nghĩa trong chẩn đoán, chụp cộng hưởng từ còn giúp theo dõi hiệu quả điều trị, phẫu thuật, hướng dẫn phẫu thuật
1.4 Kiểm tra sức khỏe toàn diện
Chụp MRI là phương pháp chẩn đoán nhanh chóng, an toàn do không sử dụng tia X. Vì thế, ngay cả khi không có bất cứ triệu chứng hay không xuất hiện bất thường nào trên cơ thể, bạn vẫn hoàn toàn có thể chụp cộng hưởng từ để kiểm tra sức khỏe của mình, giúp tầm soát các bệnh lý mà không hề lo lắng về những bất lợi đối với cơ thể.
2. Quy trình chụp cộng hưởng từ
Dù chủ động đăng ký chụp cộng hưởng từ hay được chỉ định thực hiện phương pháp này, bạn cũng cần thăm khám với bác sĩ trước khi chụp chiếu. Điều này giúp đảm bảo rằng bạn đủ điều kiện sức khỏe và không thuộc bất cứ trường hợp chống chỉ định nào để chụp cộng hưởng từ.
Trong một số trường hợp chụp cộng hưởng từ cần tiêm thuốc tương phản từ
Khi vào phòng chụp, bạn sẽ được nhân viên hướng dẫn nằm ở tư thế thoải mái nhất phù hợp với bộ phận chụp. Sau đó, kỹ thuật viên điều khiển giường di chuyển đến khoang chụp.
Thời gian chụp cộng hưởng tử sẽ dao động từ 15 – 60 phút tùy vào bộ phận chụp. Bệnh nhân cần cố gắng nằm yên một tư thế trong suốt quá trình này. Như vậy sẽ giúp cho hình ảnh chụp rõ ràng, sắc nét nhất.
Qua những thông tin trên đây, hi vọng các bạn đã biết các bác sĩ chụp cộng hưởng từ để làm gì và phương pháp này được thực hiện như thế nào. Nên nhớ rằng, để quá trinh chụp cộng hưởng từ đảm bảo an toàn và hiệu quả, bạn cần tuân theo chỉ định của bác sĩ và hướng dẫn của kỹ thuật viên. | thucuc | 1,166 |
Tiêm phòng lao: tất tần tật mọi điều nên biết
Đến nay, lao vẫn được xem là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trên toàn cầu. Để tránh những ảnh hưởng không tốt đến tính mạng do bệnh lao gây ra, tiêm phòng lao được xem là giải pháp ưu tiên. Dưới đây là những thông tin cơ bản nhất về mũi tiêm này.
1. Đôi nét về bệnh lao
Bệnh lao do vi khuẩn lao Mycobacterium Tuberculosis gây ra, thường gặp ở phổi, lây truyền từ người bệnh cho người lành qua giọt bắn từ phổi và cổ họng của người bị lao phổi giai đoạn tiến triển. Giọt bắn này lây truyền qua không khí nên khi hít chung không khí với người bệnh thì khả năng bị lao rất cao.
Người bị bệnh này thường gặp triệu chứng: ho có đờm hoặc không, ho ra máu, suy nhược cơ thể, đau ngực, gầy, ra mồ hôi nhiều buổi đêm, sốt. Đến nay, lao vẫn là 1 trong các nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong trên toàn thế giới. Ngoài nhiễm lao ở phổi là phổ biến nhất thì vi khuẩn lao còn gây biến chứng ở các bộ phận khác như: hạch, tiết niệu, màng bụng, cơ quan sinh dục, da, khớp, xương, màng não,...
2. Tầm quan trọng của tiêm vắc xin phòng lao
Do bệnh lao dễ lây và nước ta là một trong các quốc gia có tỷ lệ người bị lao cao nhất trên thế giới nên từ năm 1981, vắc xin phòng lao đã được Bộ Y tế đưa vào chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia cho trẻ sơ sinh đảm bảo điều kiện về sức khỏe.
Trẻ mới sinh chưa hề tiếp xúc với trực khuẩn lao nên tốt nhất cần được tiêm trong 24 giờ đầu sau sinh để hệ miễn dịch tập dượt nhận diện nhanh chóng, cô lập trực khuẩn lao khi nó tấn công vào cơ thể của trẻ.
Vắc xin phòng lao BCG là vắc xin sống giảm độc lực có chứa một dạng vi khuẩn lao đã được làm cho yếu đi nên chỉ giúp cơ thể hình thành bảo vệ trước bệnh lao chứ không gây ra bệnh. Đối tượng sử dụng vắc xin là trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh, mang lại hiệu quả cao trong phòng ngừa các dạng hình thái lao nguy hiểm, nhất là lao viêm màng não (hiệu quả đạt 70%). Hiệu quả do vắc xin tạo ra có thời hạn lâu dài chỉ với một liều duy nhất.
3. Lịch tiêm phòng lao cho trẻ và các vấn đề lưu ý
3.1. Lịch tiêm phòng lao cho trẻ
Vắc xin phòng lao đang được sử dụng ở nước ta là vắc xin BCG. Với loại vắc xin này, Bộ Y tế khuyến cáo được dùng để tiêm cho trẻ sơ sinh trong vòng 1 tháng đầu sau khi sinh với cân nặng > 2kg. Trẻ sinh ra có đủ điều kiện sức khỏe, không thuộc chế độ chăm sóc đặc biệt, có sự phát triển ổn định thì nên tiêm phòng lao càng sớm càng tốt, nhất là trong 24 giờ đầu sau khi trẻ chào đời.
Sau 1 năm tuổi, việc tiêm vắc xin BCG cho trẻ chỉ có tác dụng phòng bệnh nếu trẻ chưa từng bị nhiễm khuẩn lao. Những trường hợp đã xác định chính xác trẻ từng bị nhiễm lao thì việc tiêm phòng không còn giá trị và nếu tiêm thì nên thận trọng vì đây là đối tượng sẽ gặp phản ứng phụ sau tiêm ở mức độ trầm trọng.
Trẻ trên 1 tuổi và người lớn có nguy cơ đối với bệnh lao, trong một số trường hợp đặc biệt có thể tiêm vắc xin phòng lao hoặc tiêm theo chỉ định từ bác sĩ. Đến nay, hiệu quả của vắc xin phòng lao với người lớn ở độ tuổi trên 35 vẫn chưa chứng minh được.
3.2. Chỉ định, chống chỉ định và trì hoãn đối với tiêm phòng lao
- Các trường hợp chỉ định tiêm vắc xin phòng lao: mọi trẻ sơ sinh có điều kiện sức khỏe tốt, chưa bị nhiễm lao và không mắc bệnh lý suy giảm miễn dịch.
- Các trường hợp chống chỉ định tiêm vắc xin phòng lao:
+ Trẻ sinh ra từ người mẹ bị nhiễm HIV nhưng mẹ không được điều trị dự phòng tốt nên lây truyền bệnh từ mẹ sang con.
+ Những trường hợp chống chỉ định do nhà sản xuất vắc xin phòng lao hướng dẫn.
- Các trường hợp hoãn tiêm vắc xin phòng lao:
+ Đang bị sốt, bị bệnh nhiễm trùng cấp tính.
+ Đang trong quá trình hoặc mới kết thúc điều trị globulin miễn dịch, corticoid.
+ Trẻ sinh ra có mức cân nặng < 2kg.
+ Trẻ sinh non dưới 34 tuần tuổi, cần hoãn tiêm BCG đến khi trẻ đủ 34 tuần tuổi (bao gồm cả tuổi thai).
3.3. Những phản ứng thường gặp sau tiêm phòng lao
Ngay sau tiêm phòng lao, tại chỗ tiêm thường có nốt đỏ nhưng sau 30 phút sẽ biến mất. 10 - 15 ngày sau tiêm phòng, ở vùng được tiêm, nhiều trẻ có vết loét đỏ, mưng mủ, kích thước khoảng như đầu bút chì. 2 tuần sau đó, vết loét này sẽ tự lành và để lại sẹo nhỏ có đường kính khoảng 5mm. Đây là dấu hiệu cho thấy trẻ đã có miễn dịch đối với bệnh lao.
Ngoài ra, có trường hợp trẻ bị nổi hạch ở khuỷu tay hoặc nách. Hạch có tính chất di động, mềm, thường sưng đến vài tháng sau tiêm phòng nhưng sẽ tự biến mất. Một số trẻ bị sốt sau tiêm phòng, nếu sốt nhẹ, chỉ cần chườm ấm và thực hiện theo hướng dẫn của nhân viên y tế là sẽ khỏi.
1/1.000.000 trường hợp sau tiêm phòng lao gặp phản ứng phụ với mức độ nghiêm trọng. Đây là trường hợp thường gặp ở người bị thiếu hụt miễn dịch trầm trọng hoặc bị nhiễm HIV.
3.4. Xử lý với phản ứng phụ sau tiêm phòng lao
Phần lớn các phản ứng phụ xảy ra sau tiêm phòng lao là an toàn và có tính chất tạm thời. Nếu gặp những phản ứng này cha mẹ nên:
- Cho trẻ bú mẹ nhiều hơn, uống thêm nước.
- Chú ý quan sát trẻ thường xuyên đề phòng có biểu hiện bất thường đi kèm.
- Không chạm, đè hay chườm gì lên vết tiêm.
- Nếu sốt nhẹ dưới 38.5 độ C hãy cho trẻ nghỉ ngơi, có thể dùng thuốc hạ sốt theo liều khuyến cáo với độ tuổi và cân nặng, cho trẻ ăn uống bình thường, mặc thoáng mát và chườm ấm cho trẻ.
Khi thấy trẻ xuất hiện các biểu hiện bất thường sau cần đưa trẻ đến bệnh viện để được cấp cứu ngay:
- Nổi ban trên da.
- Sốt cao (trên 39 độ C), quấy khóc liên tục, bú kém, lừ đừ,... với chiều hướng nặng dần hoặc kéo dài hơn 24 giờ.
- Bị co giật liên tục.
- Mất ý thức, tím tái.
Mong rằng những chia sẻ trên đây đã giúp quý khách có được cẩm nang chi tiết về tiêm phòng lao để có được sự chuẩn bị tốt nhất cho mũi tiêm này. | medlatec | 1,211 |
CDC đang điều tra bệnh viêm gan không rõ nguyên nhân ở trẻ em
Trên thế giới hiện đang ghi nhận các ca bệnh viêm gan ở trẻ em không rõ nguyên nhân. Các nguyên nhân gây viêm gan phổ biến như virus viêm gan A, B, C, D và E đều không được phát hiện tại những ca bệnh này. Cùng với các tổ chức quốc tế như WHO, CDC Mỹ thì Cục Y tế dự phòng nước ta - CDC cũng đang tiến hành điều tra bệnh viêm gan ở trẻ em không rõ nguyên nhân.
1. Bệnh viêm gan ở trẻ em không rõ nguyên nhân
Tính đến ngày 1/5/2022, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã ghi nhận ít nhất 228 trường hợp trẻ bị viêm gan không rõ nguyên nhân từ 20 quốc gia, với trên 50 trường hợp bổ sung đang được điều tra.Tổ chức Y tế Thế giới lần đầu tiên được thông báo về các ca bệnh này vào ngày 5/4/2022. Với 10 ca đầu tiên được báo cáo là trẻ dưới 10 tuổi ở xứ Scotland của nước Anh. Sau đó, hơn 100 ca bệnh đã được ghi nhận ở Anh.Theo tổ chức Y tế thế giới, hiện Adenovirus đang được cho là nguyên nhân gây ra bệnh viêm gan cấp ở trẻ em. Tuy nhiên, không loại trừ các tác nhân gây bệnh khác và vẫn đang tiến hành điều tra.Sau khi ghi nhận 169 ca bệnh viêm gan ở trẻ em không rõ nguyên nhân đầu tiên, WHO đã tiến hành điều tra và phát hiện các loại virus phổ biến gây viêm gan cấp tính (như là virus viêm gan A, B, C, D và E) không được phát hiện trong bất kỳ ca bệnh nào.Vài giờ sau cuộc họp báo của Tổ chức Y tế Thế giới tại Thụy Sĩ, tối 3/5, Bộ Y tế Indonesia đã ghi nhận có 3 trẻ bị viêm gan chưa rõ nguyên nhân qua đời tại nước này, nâng tổng số ca tử vong của căn bệnh này trên toàn cầu lên con số 4.Các trường hợp tử vong vào tháng trước và giới chức y tế thế giới đang nghiêng về khả năng các trẻ bị viêm gan chưa rõ nguyên nhân, nhưng họ sẽ tiến hành điều tra, xem xét tất cả các dữ liệu về virus.Một số triệu chứng phổ biến về bệnh viêm gan cấp chưa rõ nguyên nhân ở trẻ em là buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng.Theo thông báo của CDC Mỹ thì virus Adeno có thể là nguyên nhân của các trường hợp viêm gan không rõ nguyên nhân ở trẻ em, song các yếu tố môi trường và tình huống tiềm ẩn khác vẫn đang được điều tra.Nghiên cứu của CDC Mỹ cho thấy có 9 trẻ em từ 1 đến 6 tuổi, mắc bệnh viêm gan bí ẩn tại bang Alabama của Mỹ đều dương tính với Adenovirus 41.Cơ quan y tế Mỹ cho biết Adenovirus 41 được cho là nguyên nhân gây viêm dạ dày ruột - một loại bệnh viêm ruột gây tiêu chảy, đôi khi nôn mửa. Trước đây, loại virus này thường không được coi là nguyên nhân gây viêm gan ở trẻ khỏe mạnh.Tuy nhiên, giới chức CDC Mỹ cũng đã loại trừ việc những trẻ em này mắc các căn bệnh khác, trong đó có cả COVID-19, viêm gan A, B, C, viêm gan tự miễn và bệnh Wilson.Các ca mắc viêm gan bí ẩn ở trẻ em tại Alabama đã được ghi nhận trong khoảng thời gian từ tháng 10/2021 đến tháng 2/2022. Trong đó có 3 trường hợp bị suy gan cấp tính và 2 trẻ đã phải ghép gan. Tất cả các bệnh nhân ở đây đều đã hoặc đang bình phục, bao gồm 2 trẻ được ghép gan.Trước khi nhập viện, hầu hết 9 trẻ em nói trên đều bị nôn mửa và tiêu chảy, trong khi một số trẻ có các triệu chứng của viêm đường hô hấp trên. Tại bệnh viện, hầu hết trẻ đều bị vàng da, gan to.Bên cạnh đó, bang Wisconsin của Mỹ cũng đang điều tra 4 trường hợp mắc bệnh viêm gan bí ẩn, trong đó có một ca cần ghép gan và đã ghi nhận 1 trường hợp tử vong. Một số bang khác của nước Mỹ, bao gồm Illinois cũng đã ghi nhận các trường hợp mắc bệnh viêm gan bí ẩn này.Ngày 29/4, Cơ quan An ninh y tế Anh (UKHSA) cho biết đã ghi nhận thêm 34 ca viêm gan ở trẻ kể từ đầu tuần, nâng tổng số ca bệnh lên 145 trẻ mắc bệnh tại nước này. Trong đó có 10 trẻ đã được ghép gan và không có ca tử vong nào.Tính đến nay, Việt Nam chưa ghi nhận ca viêm gan cấp ở trẻ em chưa rõ nguyên nhân. Đại diện Cục Y tế dự phòng thuộc Bộ Y tế cho biết đã nắm được các thông
2. Adenovirus là gì?
Adenovirus là loại virus thường gây ra các bệnh lý ở đường hô hấp hoặc viêm kết mạc, các đợt bùng phát của loại virus này có thể xảy ra quanh năm. Không có khoảng thời gian cụ thể nào trong năm khi các đợt nhiễm trùng và bùng phát Adenovirus phổ biến hơn.Adenovirus không phải là một virus gây bệnh phổ biến trên toàn quốc ở Hoa Kỳ, có nghĩa là bác sĩ lâm sàng ở đây không bắt buộc phải xét nghiệm hoặc báo cáo các trường hợp bệnh nhiễm loại virus này cho sở y tế hoặc CDC. Vì vậy, nhiều đợt bùng phát của Adenovirus có thể không được báo cáo hoặc không được phát hiện.Các trường hợp lẻ tẻ được báo cáo và các đợt bùng phát của Adenovirus bao gồm:Adenovirus loại 3, 4 và 7 thường liên quan tới bệnh hô hấp cấp tính. Trong đó Adenovirus loại 7 có liên quan đến các tình trạng nghiêm trọng hơn các loại Adenovirus khác, đặc biệt là ở những người có hệ miễn dịch suy yếu. Đã có các trường hợp bệnh nặng và tử vong do nhiễm Adenovirus loại 7 được báo cáo ở Hoa Kỳ;Adenovirus loại 14 được ghi nhận có liên quan đến đợt bùng phát bệnh hô hấp cấp tính ở các tân binh Hoa Kỳ và dân chúng;Adenovirus loại 8, 19, 37, 53 và 54 có thể gây ra dịch viêm kết mạc;Adenovirus đường ruột loại 40 và 41 thường gây viêm dạ dày ruột ở trẻ em;Một số loại Adenovirus (ví dụ, 4 và 7) lan truyền trong các hồ nước nhỏ hoặc bể bơi không có đủ clo và nó có thể gây bùng phát bệnh sốt kèm theo viêm kết mạc.Hiện tại, chúng ta vẫn cần thêm các nghiên cứu để có thể khẳng định Adenovirus có phải là nguyên nhân gây ra bệnh viêm gan ở trẻ em hiện nay hay không.gov | vinmec | 1,170 |
Đại hồi: Công dụng và những bài thuốc chữa bệnh hiệu quả
Đại hồi là dược liệu được sử dụng trong y học hiện đại và y học cổ truyền với nhiều công dụng như kiện tỳ vị, mạnh gân xương, điều trị đau nhức xương khớp.
1. Tổng quan về đại hồi
1.1. Đặc điểm cây
Đại hồi còn được gọi là hồi sao, đại hồi hương, tai vị, bác giác hồi hương. Chúng có tên khoa học là Illicium verum, thuộc họ Hồi (Illiciaceae).Đại hồi là loại cây gỗ sống lâu năm với chiều cao trung bình khoảng từ 6 – 10 m. Đặc điểm phát triển của loại cây này như sau:Cây phát triển phân nhiều cành, cành cây thẳng dễ bẻ gãy, vỏ cây nhẵn màu xanh lục lúc non và chuyển thành màu nâu lúc về già.Lá cây mọc so le có chiều dài từ 8 – 12 cm và chiều rộng từ 3 – 4 cm. Phiến lá cây dày, cứng và nhẵn bóng.Hoa có cuống to và ngắn, mọc riêng lẻ ở dưới nách lá.Quả hồi thuộc nhóm quả kép, gồm có 6 – 13 cánh xếp thành hình ngôi sao hoặc bông hoa. Quả khi còn non có màu xanh và chuyển thành màu nâu khi về già.
1.2. Bộ phận dùng của đại hồi
Bộ phận dùng của đại hồi là quả và tinh dầu quả (Dùng tươi hoặc phơi khô). Quả đại hồi được thu hoạch khi chín, thời gian thu hoạch vào khoảng tháng 7 đến tháng 8 và tháng 11 đến tháng 12.Trước khi được sử dụng trong y học, quả đại hồi được đem tách bỏ phần hạt bên trong và chỉ lấy phần vỏ bên ngoài để chế biến, đem rửa sạch rồi phơi khô. Đối với tinh dầu hồi có thể dùng từ cả quả tươi và quả khô. Dược liệu sau khi được sơ chế cần bảo quản trong điều kiện thoáng mát, tránh ẩm ướt và nấm mốc.
2. Thành phần hóa học của đại hồi
Dược liệu đại hồi có chứa các thành phần hóa học sau:Tinh dầu chứa các thành phần chính bao gồm: linalol, estragol, terpincol, cis-anethol, trans-anethol, amsaldehyd.Catechin. Protocatechin. Chất béo. Chất vô cơTinh dầu chứa hàm lượng lớn nhất tạo nên mùi hương của dược liệu. Trong đó, đại hồi nhóm 13 cánh có hàm lượng tinh dầu và anethol cao nhất và đại hồi nhóm 8 cánh có hàm lượng tinh dầu và anethol thấp hơn các loại còn lại.
3. Tác dụng của đại hồi
3.1. Tác dụng của đại hồi theo y học hiện đại
Nghiên cứu của các nhà khoa học theo dược lý hiện đại, tác dụng của đại hồi như sau:Đại hồi có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa.Tác dụng long đờm, ức chế sự lên men ruột, giúp quá trình trung tiện được dễ dàng.Dược liệu có tác dụng lợi sữa và làm dịu các cơn đau dạ dày, đau ruột.Tác dụng tạo mùi hương trong thuốc đánh răng.
3.2. Tác dụng của đại hồi theo y học cổ truyền
Theo y học cổ truyền, đại hồi có vị cay, mùi thơm, tính ấm, quy vào bốn kinh Can, Thận, Tỳ và Vị. Tác dụng của dược liệu đại hồi như sau:Đại hồi có tác dụng chữa đau bụng, bụng đầy hơi.Đại hồi giúp hỗ trợ tiêu hóa, ăn uống không ngon miệng.Dược liệu chữa đau nhức tê thấp, thấp khớp.Dược liệu chữa đái dầm, ngộ độc và bệnh nấm da.Đại hồi có tác dụng sát trùng và giảm đau.
Đại hồi có tác dụng chữa đau bụng, bụng đầy hơi
4. Liều dùng và lưu ý khi dùng đại hồi
4.1. Liều dùng
Liều dùng thông thường của đại hồi khoảng từ 4 – 8 g trong ngày dưới dạng thuốc hãm, rượu thuốc hoặc dùng 1 – 4 g dạng bột thuốc. Tuy nhiên, liều dùng cụ thể của đại hồi phụ thuộc vào tuổi tác, tình trạng sức khỏe và tình trạng bệnh mắc phải. Vì vậy, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng vị thuốc này trong điều trị.
4.2. Lưu ý khi dùng
Một số lưu ý khi sử dụng đại hồi trong điều trị như sau:Đại hồi không được sử dụng ở những đối tượng dị ứng hoặc mẫn cảm với các thành phần trong dược liệu này.Dược liệu đại hồi không được sử dụng trong điều trị ở người bệnh bị âm hư, hỏa vượng.Bạn không được tự ý thay đổi liều lượng các bài thuốc, không lạm dụng đại hồi trong điều trị. Sử dụng liều quá cao dược liệu này có thể gây ngộ độc với biểu hiện run tay chân, sung huyết não, phổi và co giật..Chưa có nghiên cứu nào chứng minh việc sử dụng đại hồi là an toàn cho phụ nữ có thai và cho con bú. Vì vậy, bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng dược liệu này cho phụ nữ đang mang thai và cho con bú.
5. Bài thuốc y học cổ truyền từ đại hồi
Công dụng của đại hồi đã được các nhà khoa học chứng minh qua các nghiên cứu. Vậy trong y học đại hồi chữa bệnh gì? Hiện nay không chỉ trong y học cổ truyền mà y học hiện đại cũng sử dụng loại thảo dược này trong các đơn thuốc điều trị bệnh. Một số căn bệnh có thể điều trị hiệu quả bằng dược liệu đại hồi như sau:
5.1. Bài thuốc chữa đau bụng, cảm hàn
Bài thuốc chữa đau bụng, cảm hàn được thực hiện theo các công thức sau:Dùng đại hồi tán thành bột mịn, mỗi lần sử dụng 2 g kết hợp cùng rượu ấm, mỗi ngày uống 3 – 4 lần. Sử dụng bài thuốc trong 2 – 3 ngày có tác dụng điều trị cảm hàn, đau bụng.Dùng tinh dầu đại hồi uống 3 – 4 lần trong ngày, mỗi lần uống khoảng 4 giọt.
5.2. Bài thuốc điều trị cổ trướng và thũng trướng mãn tính
Bài thuốc từ đại hồi trong điều trị bệnh lý này như sau: Đem tán thành bột mịn hỗn hợp gồm 2 g đại hồi kết hợp với 8 g hạt bìm bịp. Bột mịn tán được chia uống với nước 3 lần trong ngày. Bạn nên sử dụng bài thuốc liên tục trong 3 – 4 ngày để đạt hiệu quả điều trị cao.
5.3. Bài thuốc chữa đau lưng
Công thức bài thuốc chữa đau lưng được thực hiện như sau: Bạn dùng đại hồi đã bóc bỏ hạt đem ngâm hoặc tẩm với nước muối pha loãng, vớt để ráo rồi tán nhỏ. Bạn dùng 6 – 10 g bột tán được uống cùng với rượu, bên cạnh đó bạn nên kết hợp sử dụng thêm lá ngải cứu chườm vào vị trí đau lưng.
Cách dùng đại hồi chữa đau lưng
5.4. Bài thuốc chữa viêm cầu thận mạn tính
Công thức bài thuốc như sau: Sắc với nước hỗn hợp gồm 8g đại hồi, 30g ý dĩ, 20g củ mài, 20g biển đậu, 20g mã đề, 20g đậu đỏ, 8g gừng khô, 4g đăng tâm và 4g nhục quế. Nước sắc được chia thành nhiều lần uống trong ngày.
5.5. Bài thuốc chữa đại tiện không lợi
Công thức bài thuốc gồm 40g đại hồi và 160g hạt bìm bìm đen. Bạn đem tán nhỏ hỗn hợp thành bột mịn. Bột tán được dùng uống với nước gừng, mỗi lần sử dụng 4g bột.Như vậy, đại hồi là loại dược liệu có nhiều công dụng trong y học, đặc biệt là trong các bài thuốc y học cổ truyền điều trị các bệnh đau nhức xương khớp, đau lưng, cảm hàn, cổ trướng... Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. | vinmec | 1,305 |
Cách phòng thiếu máu thiếu sắt khi mang thai
Sắt là một vi chất dinh dưỡng, tuy số lượng trong cơ thể không cao nhưng vai trò sinh học khá quan trọng, đặc biệt là tham gia vào quá trình tạo máu. Hiện nay, bệnh thiếu máu thiếu sắt đang là một trong những bệnh thiếu vi chất khá phổ biến ở các nước đang phát triển trong đó có Việt Nam, cứ 2 phụ nữ có thai thì có 1 thiếu máu.
Tại sao phụ nữ có thai dễ bị thiếu máu thiếu sắt?
Theo nghiên cứu của Viện Dinh dưỡng Quốc gia, tỷ lệ thiếu máu ở phụ nữ tuổi sinh đẻ tại Việt Nam là 26,5% và 75% thiếu sắt ở phụ nữ có thai là do thiếu máu; thiếu sắt xảy ra ở 66,1% phụ nữ có thai vào quý 3 của thai kỳ. Khi có thai cần chất sắt nhiều hơn để cung cấp cho thai nhi, nhau thai và tăng khối lượng máu của người mẹ. Nếu lượng sắt ăn vào không đủ sẽ dẫn đến thiếu máu thiếu sắt. Ngoài ra, nhiễm ký sinh trùng, nhất là nhiễm giun móc làm cho cơ thể mất sắt cũng gây nên thiếu máu.
Làm thế nào để phát hiện thiếu máu ở phụ nữ có thai?
Nhu cầu sắt hằng ngày tăng ở phụ nữ có thai, trẻ em đang lớn, người đang nhiễm khuẩn. Cụ thể: nhu cầu em gái tuổi dậy thì là 15mg/ngày, phụ nữ 19 - 49 tuổi cần 18mg/ngày, khi có thai là 27mg/ngày trong khi đó nam giới chỉ cần 8mg/ngày.
Thiếu máu thiếu sắt khi xét nghiệm máu thấy hemoglobin (Hb) dưới 10,5g/dl; serum ferritin dưới 30g/dl; độ bão hòa transferrin dưới 20%. Trong thời kỳ mang thai, nhu cầu các chất dinh dưỡng tăng cao nhằm đáp ứng cho sự phát triển của bào thai, nhau thai và tăng khối lượng hồng cầu ở mẹ.
Các biểu hiện khi bị thiếu máu (thiếu máu nhẹ) là mệt mỏi, làm việc khó tập trung, đôi khi hoa mắt chóng mặt. Nặng hơn là nhức đầu, khó thở khi gắng sức, năng suất lao động giảm, da xanh, niêm mạc nhợt... Nếu thấy biểu hiện trên thì chị em cần đi khám, xét nghiệm máu để được chẩn đoán xác định và có hướng can thiệp kịp thời.
Phòng chống thiếu máu thiếu sắt
Trước hết cần uống bổ sung ngay viên sắt/acid folic, liều lượng 1 viên/ngày từ khi bắt đầu có thai cho tới sau đẻ 1 tháng. Thiếu máu là giai đoạn cuối của thiếu sắt kéo dài. Vì vậy khi có thai, ngay cả trong trường hợp bà mẹ cảm thấy sức khỏe bình thường không có nghĩa là không bị thiếu sắt. Hơn nữa, kể cả khi không bị thiếu sắt, đối với phụ nữ có thai, việc uống bổ sung viên sắt là điều cần thiết nhằm đáp ứng nhu cầu sắt ngày càng cao của cơ thể mẹ và con, phòng chống thiếu máu dinh dưỡng do thiếu sắt. Trước kia, khi dùng viên sắt bổ sung cho phụ nữ có thai hay gặp các tác dụng phụ như táo bón, buồn nôn, tiêu chảy... nhưng nay nhờ các nghiên cứu dược phẩm lâm sàng đã cho ra đời các sản phẩm chứa sắt dùng đường uống và truyền tĩnh mạch để điều trị cho thai phụ bị thiếu máu thiếu sắt. Vì vậy, nếu cơ thể không hấp thu được sắt khi dùng đường uống thì có thể bác sĩ sẽ chỉ định dùng đường tĩnh mạch.
Bên cạnh đó, cần cải thiện bữa ăn, tăng cường sử dụng các thực phẩm giàu sắt lấy từ các thức ăn động vật: thịt (nhất là thịt nạc), thủy, hải sản, trứng, phủ tạng động vật (tim, gan, bầu dục, tiết) hay từ các nguồn thức ăn thực vật: đậu đỗ, vừng, lạc,... và các thức ăn giàu vitamin C như rau lá xanh thẫm (rau dền, rau ngót, rau muống)... , quả chín giàu vitamin C như cam, quýt, nho, dưa hấu,... vì vitamin C giúp tăng cường hấp thu sắt.
Lời khuyên của thầy thuốc
Trong điều kiện nước ta, phụ nữ mang thai dù ăn uống đầy đủ vẫn phải uống viên sắt để phòng chống bệnh thiếu máu. Như trên đã nói, nhu cầu hằng ngày của phụ nữ mang thai là 27mg (gấp hơn 3 lần so với nam giới) trong khi đó cơ thể chỉ hấp thu 10 - 15% lượng sắt trong thức ăn hằng ngày. Đó là điều không thể đáp ứng được ngay cả với bữa ăn tương đối đầy đủ. Hơn nữa các em gái tuổi dậy thì, phụ nữ rong kinh, phụ nữ bị bệnh đường tiêu hóa (viêm loét dạ dày - tá tràng), nhiễm ký sinh trùng nhất là giun móc cần phải bổ sung sắt để phòng thiếu máu. | medlatec | 818 |
6 bệnh viêm phổi, viêm phế quản thường gặp nhất
Viêm phổi, viêm phế quản là chứng bệnh thường gặp nhất trong đường hô hấp. Nếu không được điều trị kịp thời có thể gây ra những biến chứng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của người bệnh. Thậm chí, nếu tái phát nhiều lần có thể dẫn đến viêm phổi, viêm phế quản mạn tính. Dưới đây là 6 bệnh viêm phổi, viêm phế quản thường gặp nhất hiện nay:
Viêm khí – phế quản cấp tính
Viêm phế quản cấp tính là bệnh thường gặp ở phế quản
Là tình trạng viêm cấp tính niêm mạc phế quản. Bệnh được tạo thành từ các ống nhỏ hơn (bao gồm phế quản thùy và tiểu phế quản tận), có chức năng dẫn khí. Khi các ống này nhiễm trùng, niêm mạc phế quản bị phù nề, sung huyết, các biểu mô phế quản bị bong ra, tạo nhiều đờm mủ bao phủ niêm mạc phế quản, khó thông khí dẫn đến khó thở. Người bệnh thường sốt nhẹ, đau mình mẩy, ho khan hoặc khạc đờm trắng, đau. Bệnh thường lành tính tự khỏi sau 5 – 7 ngày. Tuy nhiên, triệu chứng viêm phế quản có thể nặng và kéo dài hoặc xuất hiện trên cơ địa có sẵn các bệnh mạn tính.
Hen phế quản
Đây là tình trạng viêm mạn tính ở đường thở, gây tình trạng thở rít, ho, tức ngực từng đợt tái diễn, tắc nghẽn đường thở có thể tự hồi phục hoặc do điều trị. Quá trình viêm này thường hay tăng tính phản ứng phế quản với nhiều tác nhân kích thích gây co thắt phế quản. Phấn hoa, hóa chất, bụi sinh vật, vi khuẩn, bụi vô cơ… là nguyên nhân đầu tiên khiến người có cơ địa dị ứng, đặc biệt là bệnh nhân hen tái phát hoặc phát bệnh. Ngoài ra, do độ ẩm không khí cao, khả năng đề kháng của cơ thể giảm… cũng khiến cho bệnh hen phế quản trong mùa đông xuân cao hơn hẳn so với các mùa khác.
Hen phế quản là tình trạng viêm mạn tính ở đường thở, gây tình trạng thở rít, ho, tức ngực từng đợt tái diễn
Giãn phế quản
Giãn phế quản là tình trạng giãn không hồi phục các phế quản nhỏ và trung bình kèm theo sự rối loạn cấu trúc các lớp phế quản, tăng tiết dịch phế quản và nhiễm khuẩn từng đợt. Bệnh có thể do bẩm sinh hoặc mắc phải.
Giãn phế quản có hai thể, đó là thể “khô” (ít gặp) và thể “ướt” (thường gặp hơn). Giãn phế quản ướt là hiện tượng giãn phế quản xuất tiết. Người bệnh có biểu hiện ho khạc nhiều đờm, nguyên nhân là do vi khuẩn. Lạnh cũng là yếu tố kích thích phế quản xuất tiết niêm dịch, ứ đọng trong các phế quản giãn và là môi trường thuận lợi cho nhiễm khuẩn phát triển. Bệnh có thể gây các biến chứng như viêm phổi thùy, áp-xe phổi, tràn dịch màng phổi,… Sau nhiều năm tiến triển bệnh có thể dẫn đến suy hô hấp mạn và tâm phế mạn, bệnh nhân có thể tử vong sau vài năm.
Viêm phổi
Từ viêm đường hô hấp trên rất dễ dẫn tới viêm phổi. Nguyên nhân gây bệnh thường do vi khuẩn, virut, nấm hoặc các tác nhân khác gây ra. Đây là vấn đề đáng lo ngại đối với người cao tuổi, người có bệnh mạn tính hoặc bị suy giảm miễn dịch, nhưng cũng có thể xảy ra ở người trẻ khỏe.
Dấu hiệu của viêm phổi thường rất giống với cảm lạnh và cúm. Đau ngực là triệu chứng thường gặp nhất. Triệu chứng có thể khác nhau tuỳ theo nguyên nhân. Hiện nay, tình trạng các vi khuẩn đã kháng với một hoặc nhiều kháng sinh nên việc điều trị bệnh viêm phổi thường gặp nhiều khó khăn hơn.
Nguyên nhân gây viêm phổi thường do vi khuẩn, virut, nấm hoặc các tác nhân khác gây ra.
Áp-xe phổi
Khi bị viêm phổi hay giãn phế quản bội nhiễm, nếu không được điều trị kịp thời sẽ gây biến chứng thành áp-xe phổi. Căn bệnh này sẽ hủy hoại nhu mô phổi do nhiễm khuẩn S. pneumoniae. H. influenzae… ở trẻ em là do tụ cầu. Để phòng tránh biến chứng nguy hiểm này, ngoài việc mặc ấm, giữ kín cổ, ra khỏi nhà nên đeo khẩu trang… thì nhà ở phải kín gió.
Tràn dịch màng phổi | thucuc | 768 |
Giải đáp: Người bị ung thư vòm họng không nên ăn gì?
Khó nuốt, đau rát họng là triệu chứng thường gặp ở những người bị ung thư vòm họng. Vậy, ung thư vòm họng không nên ăn gì để giúp người bệnh giảm bớt cảm giác đau đớn? Thông qua bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giúp bạn tìm hiểu về các loại thực phẩm kiêng kỵ với ung thư vòm họng. Từ đó, bạn có thể kịp thời né tránh và xây dựng cho mình một chế độ dinh dưỡng hợp lý.
1. Ung thư vòm họng không nên ăn gì?
Ung thư vòm họng không nên ăn gì để làm giảm các triệu chứng của bệnh? Dưới đây là các loại thực phẩm mà bạn không nên bổ sung vào các bữa ăn của mình:
Thực phẩm sống:
Ung thư vòm họng khiến sức đề kháng của cơ thể giảm sút. Điều này tạo điều kiện cho vi khuẩn từ bên ngoài xâm nhập vào, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Do đó, khi bị bệnh bạn tuyệt đối không ăn các thực phẩm sống, tái như: gỏi cá, thịt tái, nem chua, susi,… Tốt nhất, bạn chỉ nên ăn những thực phẩm đã được nấu chín hoàn toàn.
Thực phẩm cay nóng:
Khi mắc bệnh, cổ họng của bạn rất dễ bị tổn thương. Tiêu, ớt, gừng, tỏi,… đều là những gia vị gây kích thích niêm mạc họng. Do đó, trong quá trình chế biến thức ăn bạn nên hạn chế thêm các loại gia vị có tính cay nóng vào món ăn. Việc này sẽ giúp bạn tránh được những cơn đau rát, khó chịu.
Ngoài ra, bạn cũng không nên sử dụng các loại đồ uống quá nóng hoặc quá lạnh như: sữa nóng, cacao nóng, kem,… Bởi vì, chúng có thể làm cổ họng của bạn bị bỏng hoặc viêm loét nặng.
Thực phẩm chứa nitrosamine
Nitrosamine là hợp chất hóa học làm tăng nguy cơ ung thư. Vì vậy, bạn không nên ăn những thực phẩm chứa nhiều hợp chất này như: đồ hộp, thịt hun khói, xúc xích,… Việc hạn chế sử dụng thực phẩm chứa Nitrosamine sẽ giúp bệnh ung thư vòm họng không tiến triển nặng hơn.
Thực phẩm chứa acid:
Các triệu chứng ung thư vòm họng có thể trở nên trầm trọng hơn nếu bạn ăn quá nhiều thực phẩm chứa acid như: dưa cải muối chua, các loại hoa quả chua, cam, chanh,… Bởi vì, acid có trong thực phẩm sẽ làm tổn thương niêm mạc vùng hầu họng. Lúc này, các cơn đau rát xuất hiện nhiều khiến khả năng ăn uống của bạn giảm xuống. Vì vậy, bạn không nên ăn các loại thực phẩm có tính acid.
Nước uống có gas, chất kích thích:
Nước ngọt có gas, rượu bia đều là các loại đồ uống không tốt đối với những người bị ung thư vòm họng. Bởi vì, chúng có thể cản trở tác dụng của các phương pháp điều trị. Đồng thời, các loại đồ uống này còn khiến tình trạng tổn thương ở niêm mạc họng trở nên nghiêm trọng hơn. Vì vậy, bạn nên hạn chế uống rượu bia và đồ uống có gas.
Ngoài ra, thuốc lá và nhiều chất kích thích khác cũng gây ảnh hưởng xấu đến toàn bộ cơ thể, nhất là vòm họng. Các chất độc có trong khói thuốc sẽ làm niêm mạc vùng miệng, họng bị viêm loét nặng. Không chỉ vậy, thuốc lá còn làm tăng nguy cơ tử vong. Vì vậy, bạn nên loại bỏ thói quen hút thuốc càng sớm càng tốt.
Thịt đỏ:
Các loại thịt đỏ giàu đạm thường không tốt đối với những người bị ung thư vòm họng. Theo lời khuyên của các chuyên gia dinh dưỡng thì bạn không nên ăn quá 500g thịt/tuần để tránh tình trạng ung thư trở nên tồi tệ hơn. Ngoài ra, biện pháp này còn giúp bạn đảm bảo sức khỏe và phòng ngừa được các bệnh như: ung thư trực tràng,…
Ăn quá mặn:
Thói quen ăn mặn không chỉ gia tăng các bệnh lý về cao huyết áp, tim mạch mà chúng còn làm mất canxi gây loãng xương sớm. Đồng thời, việc ăn nhiều các loại đồ muối chua hay các thực phẩm có lượng muối cao như: cải, dưa, cà muối, cá mắm,... đều gây ảnh hưởng xấu đến chức năng của thận.
Để bảo vệ sức khỏe, những người mắc ung thư vòm họng không nên ăn các loại thực phẩm này, đồng thời giảm bớt lượng muối trong khẩu phần ăn.
Ăn quá nhiều đường:
Các chuyên gia dinh dưỡng cho rằng, đối với khẩu phần ăn chứa hàm lượng đường cao sẽ làm tăng nồng độ Insulin trong máu. Hormon này có tác dụng làm tăng tốc độ phát triển cũng như thúc đẩy quá trình di căn của các tế bào ung thư diễn ra nhanh hơn. Vì vậy, người mắc ung thư vòm họng nên hạn chế ăn các loại thực phẩm chứa nhiều đường như: cơm, bánh mì chế biến từ tinh bột,…
2. Lưu ý khi chế biến thức ăn cho người bị ung thư vòm họng
Ung thư vòm họng khiến khả năng ăn uống của người bệnh gặp nhiều khó khăn. Do đó, khi chế biến các món ăn bạn nên chú ý một số điều dưới đây:
Người bị ung thư vòm họng thường bị đau họng khi nuốt. Trong nhiều trường hợp, khối u ở họng quá lớn khiến người bệnh không thể ăn uống. Do đó, để giảm thiểu tình trạng này bạn nên cắt nhỏ, hầm nhừ hoặc xay nhuyễn thực phẩm thành súp, cháo loãng để người bệnh dễ ăn và hấp thu tốt hơn.
Nếu người bệnh không thể ăn sống các loại rau, củ, quả thì bạn nên hấp sơ qua để giữ được toàn bộ vitamin. Ngoài ra, bạn cũng nên uống nhiều nước ép trái cây (ngoại trừ nước ép cà chua, nước chanh,…). Lưu ý: không nên cho thêm đường vào nước ép để hạn chế sự phát triển của các tế bào ung thư.
Mỗi ngày, chế độ ăn của người bị ung thư vòm họng nên chia thành 5 - 6 bữa nhỏ. Cách này sẽ giúp người bệnh dễ ăn và ăn được nhiều hơn.
Sau khi điều trị, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ về chế độ ăn uống để giảm thiểu các tác dụng phụ do các phương pháp xạ trị, hóa trị, phẫu thuật gây ra. | medlatec | 1,084 |
Bệnh Giun đầu gai do Gnathostoma spinigerum
Bệnh nhiễm ký sinh trùng nói chung và bệnh giun đầu gai do Gnathostoma spinigerum nói riêng với các triệu chứng lâm sàng đa dạng dễ chẩn đoán nhầm với các bệnh khác. Nguyên nhân gây bệnh chủ yếu do ăn thức ăn sống hay thức ăn chưa được chế biến kỹ từ một số thực phẩm tại vùng dịch lưu hành.
1. Đặc điểm của bệnh giun đầu gai do Gnathostoma spinigerum
Bệnh giun đầu gai do ký sinh trùng Gnathostoma gây ra, đây là bệnh lý có tỷ lệ phát hiện còn thấp. Đặc điểm loại ký sinh trùng này là ấu trùng giun tròn, loại thường gặp là Gnathostoma spinigerum.Phương thức lây truyền qua đường ăn uống, người ăn các món ăn được chế biến từ lươn, cá, ếch, nhái, tôm... hoặc uống nước chứa mầm bệnh còn sống, chưa nấu chín kỹ là những người có nguy cơ nhiễm bệnh. Đặc biệt những người bệnh sinh sống và làm việc ở những vùng dịch tễ bệnh lưu hành.Chẩn đoán lâm sàng dựa vào biểu hiện lâm sàng biểu hiện đặc trưng của hội chứng ấu trùng di chuyển dưới da và hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng.Bệnh do giun đầu gai có thể tồn tại 10 – 12 năm vì vậy có thể xâm nhập đến bất kỳ bộ phận nào trong cơ thể gây ra các biến chứng cho từng cơ quan. Đặc biệt ấu trùng có thể chui vào trong não gây tử vong
Bệnh do giun đầu gai có thể tồn tại 10 – 12 năm
2. Triệu chứng của bệnh giun đầu gai
Các triệu chứng của bệnh giun đầu gai bao gồm:Sưng đau cơ thường gặp sưng đau cơ chân tay, mặt, đau ngực làm bệnh nhân có cảm giác khó thở.Trong đường tiêu hóa: Ấu trùng thường ký sinh ở dạ dày và gan, có thể lạc đến xoang bụng tạo thành khối u. Bệnh nhân có dấu hiệu giống như viêm ruột thừa, viêm túi mật hoặc giả khối tổn thương ở ruột.Triệu chứng lâm sàng hay gặp nhất là mề đay mạn tính với đặc điểm nổi u cục với nhiều kích thước to nhỏ khác nhau, có thể di chuyển được kèm đau.Di chuyển đến hệ tiết niệu gây đái máu. Di chuyển đến mắt gây giảm thị lực, mù, đau mắt, sợ ánh sáng. Di chuyển đến tai gây giảm thính lực, ù tai,...Xuất hiện ổ áp xe dưới da, có thể gây nhiễm khuẩn huyết. Di chuyển đến phổi gây ho, đau ngực, khó thở, ho ra máu, ho ra giun.Gây bệnh tại hệ thần kinh trung ương gây viêm màng não cấp tính, sưng cơ vùng mang tai giống bệnh quai bị; ấu trùng cũng có thể chui vào mắt gây viêm mống mắt, tiền phòng...
Giun đầu gai di chuyển đến mắt gây giảm thị lực
3. Chẩn đoán bệnh Giun đầu gai do Gnathostoma spinigerum
Việc chẩn đoán dựa vào các kỹ thuật tìm ấu trùng giun ở vị trí vết loét. Các xét nghiệm chẩn đoán bao gồm:Xét nghiệm công thức máu có bạch cầu ái toan tăng cao. Xét nghiệm thử phản ứng huyết thanh Elisa chẩn đoán Gnathostoma dương tính. Soi trực tiếp tìm thấy ấu trùng giun đầu gai ở các vết loét, nhọt, áp xe,...Có thể điều trị thử bằng thuốc điều trị đặc hiệu có đáp ứng hiệu quả tốt để chẩn đoán.
4. Điều trị bệnh giun đầu gai
Điều trị bệnh giun đầu gai bằng các thuốc Albendazole, thiabendazole hoặc ivermectin.Có thể sử dụng kết hợp phương pháp phẫu thuật, chích ổ áp xe và lấy ấu trùng giun ra khỏi cơ thể.
5. Phòng bệnh giun đầu gai
Đảm bảo sử dụng nguồn nước hợp vệ sinh. Uống nước đun sôi để nguội không được uống nước lã.Không nên ăn các thức ăn sống, tái, chưa chín kỹ,... đặc biệt các thức ăn thủy sản, hải sản như lươn, cá, ếch, nhái, tôm...Ấu trùng giun đầu gai có thể chun xuyên qua da vì vậy khi chế biến thức ăn đặc biệt chế biến thịt lươn, cá, ếch, nhái, tôm... nên mang găng tay cao su bảo vệ. | vinmec | 701 |
Bão giáp trạng: phát hiện và điều trị thế nào để không ảnh hưởng tới tính mạng?
Bão giáp trạng là tình trạng hiếm gặp nhưng có độ nguy hiểm cao, có thể đe dọa tới tính mạng của con người kể cả khi được phát hiện cũng như điều trị từ sớm. Mời quý độc giả tham khảo.
1. Như thế nào là bão giáp trạng?
Tuyến giáp nằm ở vị trí ở trước cổ, kích thước nhỏ có nhiệm vụ sản sinh ra hormone giáp với hai loại chính là Tetraiodothyronine và Triiodothyronine. Đối với cơ thể, hormone do tuyến giáp sinh ra tham gia vào hoạt động của hầu hết các tế bào, ảnh hưởng tới việc tổng hợp trao đổi chất, tăng trưởng của xương, phát triển của hệ thần kinh, quá trình chuyển hóa của carbohydrate và protein,...
Mặc dù vậy, ở một số người, do nhiều nguyên nhân, tuyến giáp hoạt động một cách không bình thường, có thể dẫn tới tình trạng tiết ra quá nhiều hormone, gọi là cường giáp.
Cường giáp làm tăng hoạt động của một số chức năng trong cơ thể. Đối với những bệnh nhân bị cường giáp lâu ngày song không tiến hành điều trị có thể dẫn tới một tình trạng nguy hiểm hơn, đó là bão giáp trạng.
Cơn bão giáp trạng thường xuất hiện khi có một số yếu tố tác động, đó là: bệnh nhân bị cường giáp song chưa từng được điều trị, lại gặp phải tình trạng chẳng hạn như viêm não, nhiễm trùng, chấn thương, sinh con hoặc nạp i ốt một cách đột ngột,... Bão giáp cũng có thể xuất hiện nếu người bệnh sử dụng thuốc kháng giáp một cách không thường xuyên hoặc đang sử dụng thì dừng.
2. Bão giáp trạng nguy hiểm cho sức khỏe như thế nào?
Cơn bão giáp ở người bệnh nhân thường biểu hiện ra với các triệu chứng, gồm:
Sốt cao, thậm chí có thể lên tới hơn 40 độ C, dẫn tới mất nước.
Về thần kinh: có thể xuất hiện hiện tượng bị kích động, lo lắng, lú lẫn, mê sảng, rối loạn tâm thần và tri giác rồi hôn mê.
Về tim mạch: nhịp tim tăng lên, có thể lên tới 120 thậm chí là 200, 300 lần/phút, loạn nhịp tim, suy tim ứ huyết, trụy tim mạch và có thể dẫn tới tử vong, đặc biệt là ở người bệnh cao tuổi.
Về tiêu hóa: đau bụng, nôn ói, tiêu chảy là hiện tượng thường gặp. Một số trường hợp nặng hơn, có thể còn bị vàng da do gan bị xung huyết hoặc hoại tử gan.
Nhược cơ: thường gặp ở cơ gốc thân mình, run rẩy, có thể gặp tình trạng mắt lồi. Nặng hơn, nhược cơ xảy ra với các cơ ở mặt, đầu chi.
Có thể bị tăng đường hoặc calci huyết. Nếu đường huyết bị hạ là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm.
3. Chẩn đoán các cơn bão giáp trạng
Hiện nay, nhằm mục đích phát hiện và chẩn đoán bệnh, đa số bác sĩ đều căn cứ trên các triệu chứng lâm sàng xuất hiện ở bệnh nhân đang bị cường giáp.
Dựa trên các triệu chứng thường gặp đã nêu ở trên như sốt cao, buồn nôn, nôn, nhịp tim nhanh, lú lẫn,... bác sĩ có thể chỉ định việc thực hiện một số xét nghiệm củng cố như: đánh giá nồng độ hormone do tuyến giáp sinh ra có ở trong máu.
Đây không phải là xét nghiệm mang tính chuyên biệt để chẩn đoán cơn bão giáp bởi vì nếu cường giáp thông thường, nồng độ hormone này cũng tăng.
Do tính chất của bệnh, nếu xuất hiện thường diễn ra rất nhanh và gây nguy hiểm lớn nên thực hiện xét nghiệm hay không còn tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Nguyên nhân là vì trong quá trình chờ xét nghiệm có thể sẽ làm mất đi khoảng thời gian tốt nhất để can thiệp.
Nhìn chung, đối với những bệnh nhân có cơn bão giáp, đặc biệt là người lớn tuổi, việc điều trị sẽ được chỉ định thực hiện ngay lập tức, trước cả khi xét nghiệm.
4. Điều trị và khắc phục bão giáp trạng
Với trường hợp bệnh nhân có những dấu hiệu nghi ngờ gặp phải tình trạng này, cần được đưa tới bệnh viện ngay. Việc điều trị trước hết nhằm mục đích khắc phục những dấu hiệu nguy cấp để duy trì sự sống cho người bệnh.
Thuốc Propylthiouracil hay Methimazole được sử dụng để ức chế sự sản sinh hormone tại thời điểm cấp cứu. Bác sĩ cũng có thể dùng thêm steroid hoặc kali I-ốt.
Cùng với đó, nếu bệnh nhân sốt cao, mất nước, suy tim sẽ được chỉ định dùng thêm điện giải, thuốc hạ sốt, lợi tiểu và chống rối loạn nhịp tim.
Khi bệnh nhân đã qua cơn nguy kịch, việc điều trị có thể tiến tới mục đích làm cho người bệnh ổn định hơn và tránh tái phát bằng thuốc ức chế sự tổng hợp cũng như phóng thích của loại hormone này như: thuốc kháng giáp, dung dịch I-ốt,...
Việc sử dụng I-ốt phóng xạ chỉ được dùng trong trường hợp cần thiết nhằm phá hủy tuyến giáp bị bệnh. Phương pháp này không dùng đối với phụ nữ đang mang thai. Trường hợp mang thai song lại bị mắc cơn bão giáp, người bệnh có thể sẽ được chỉ định cắt bỏ tuyến giáp.
Thời gian điều trị kéo dài trong bao lâu còn tùy thuộc vào mức độ của bệnh và sức khỏe của mỗi cá nhân. Tuy nhiên, nếu được cấp cứu kịp thời, tình trạng bệnh có thể có tiến triển trong khoảng từ 1 tới 3 ngày thực hiện điều trị.
5. Bệnh có thể được phòng ngừa không?
Đối với những người bị cường giáp, tuân thủ việc điều trị, chỉ định và hướng dẫn dùng thuốc của bác sĩ một cách thường xuyên và điều độ sẽ giúp phòng ngừa sự xuất hiện của các cơn bão giáp.
Cùng với đó, nên duy trì hoạt động rèn luyện cho cơ thể một cách đều đặn và khoa học cùng với chế độ ăn uống lành mạnh.
Luôn giữ cho tinh thần được thoải mái, vui vẻ, hạn chế tối đa tác nhân có thể khiến cho cơ thể gặp căng thẳng.
Duy trì hoạt động thăm khám định kỳ để đánh giá hiệu quả của việc điều trị. Đồng thời, có thể ngăn chặn biến chứng bằng cách can thiệp sớm, tận gốc các yếu tố nguy cơ.
Đối với những người bình thường, việc khám sức khỏe định kỳ cũng có tác dụng lớn trong việc giúp phát hiện kịp thời các dấu hiệu bất thường, trong đó có bệnh về tuyến giáp.
Môi trường sống, làm việc có tiếp xúc với hóa chất hoặc chất phóng xạ độc hại.
Uống thuốc chống trầm cảm thường xuyên.
Béo phì, thừa cân, hút thuốc lá nhiều.
Xuất hiện một số dấu hiệu như: khàn tiếng, khó nuốt, thở, nổi hạch hoặc đau vùng cổ.
Có kế hoạch mang thai. | medlatec | 1,183 |
Phương pháp tầm soát phát hiện sớm một số bệnh ung thư thường gặp
Phụ nữ và người cao tuổi là hai đối tượng bị coi là có nguy cơ mắc bệnh ung thư rất cao. Chính vì vậy, nếu được thực hiện việc tầm soát phát hiện sớm một số bệnh ung thư thường gặp sẽ giúp ích lớn trong việc điều trị bệnh. Mời quý bạn đọc hãy cùng chúng tôi tìm hiểu rõ hơn thông qua bài vét sau đây nhé!
1. Tại sao cần tầm soát ung thư?
Ung thư chính là căn bệnh quái ác nhất có thể tước đi tính mạng con người nhanh nhất. Tại Việt Nam, có tới 70% những ca bệnh ung thư đều được phát hiện một cách vô tình hoặc khi bệnh đã có chuyển biến rất nặng. Và một khi ung thư được chẩn đoán đang nằm trong những giai đoạn cuối thì khả năng chữa khỏi bệnh là rất hiếm. Chính sự thờ ơ, không lo sợ trước những căn bệnh ác tính này mà số ca tử vong do ung thư mà không được phát hiện sớm là rất cao. Chính vì vậy, với sự phát triển y khoa hiện đại như ngày nay thì việc phát hiện sớm các bệnh ung thư bằng việc tầm soát là không hề khó.
Tầm soát chính là việc thực hiện các xét nghiệm nhằm mục đích xác định xem bạn có bị ung thư hay không, việc tầm soát nên được thực hiện trước khi người bệnh có bất kỳ triệu chứng ung thư nào xuất hiện.
Tầm soát phát hiện sớm một số bệnh ung thư thường gặp sẽ là cách thức vô cùng tiên tiến giúp người bệnh và các bác sĩ dự tính được các phương pháp điều trị sớm nhất có thể, khả năng chữa khỏi bệnh sẽ cao hơn. Ngoài ra, khi thực hiện tầm soát thì tất cả những người không có dấu hiệu bị ung thư sẽ có những biện pháp để phòng ngừa căn bệnh nguy hiểm này.
Mặc dù bệnh ung thư có thể xuất hiện ở bất kỳ đối tượng nào thế nhưng ở phụ nữ và những người cao tuổi thường có nguy cơ mắc bệnh ung thư cao hơn. Một trong những lý do bệnh ung thư thường xuất hiện nhiều ở 2 nhóm đối tượng này là bởi vì sức khỏe sẽ bị suy giảm đi rất nhiều sau những đợt sinh nở và các chức năng hoạt động của cơ thể khi tuổi cao cũng sẽ bị yếu kém. Chính vì vậy, các chuyên gia y tế khuyến cáo tất cả mọi người (đặc biệt là phụ nữ và người cao tuổi) nên tầm soát phát hiện sớm một số bệnh ung thư thường gặp để có phương pháp chữa bệnh kịp thời nhất.
2. Tầm soát phát hiện sớm một số bệnh ung thư thường gặp ở nữ giới và người cao tuổi
Polyp và ung thư trực tràng:
Căn bệnh này thông thường sẽ xuất hiện ở những người cao tuổi ngoài 60 tuổi, thế nhưng cũng có nhiều trường hợp bệnh xuất hiện khá sớm. Chính vì vậy, các chuyên gia khuyến cáo nên thực hiện tầm soát từ những năm 45 tuổi đến trước 75 tuổi còn những trường hợp người bệnh đã cao tuổi (ngoài 75 tuổi thì việc tầm soát nên được hỏi ý kiến các bác sĩ chuyên khoa). Xác định ung thư trực tràng chủ yếu bằng biện pháp nội soi và xét nghiệm phân.
Ung thư vú:
Việc tầm soát phát hiện sớm một số bệnh ung thư thường gặp có thể giúp xác định được bệnh ung thư vú ở phụ nữ. Những phụ nữ độ tuổi từ 40 trở lên được khuyến khích nên tầm soát hàng năm để có thể xác định được bệnh dễ dàng nhất.
Ngoài ra, bệnh ung thư vú cũng có thể do di truyền cho nên trường hợp người thân bị ung thư vú thì những người phụ nữ khác trong gia đình cũng nên thực hiện tầm soát ung thư sớm hơn. Một số biện pháp tầm soát ung thư vú là chụp X-quang, chụp nhũ ảnh và chụp MRI.
Ung thư phổi:
Đây là căn bệnh rất nguy hiểm và có thể xuất hiện ở mọi đối tượng, vì thế mà các bác sĩ đưa lời khuyên cho tất cả mọi người đều cần thực hiện tầm soát mỗi năm một lần để kịp thời phát hiện bệnh, tránh trường hợp bệnh chuyến biến quá nhanh và không thể kiểm soát được nữa.
Một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao bị ung thư phổi chính là: Những người từng hút thuốc lá, những người cao tuổi trên 55 tuổi và những người có tiền sử mắc các bệnh lý về hệ hô hấp. Phương pháp thực hiện để xác định ung thư phổi chính là chụp CT liều thấp.
Ung thư cổ tử cung:
Mặc dù tình trạng ung thư cổ tử cung có thể xuất hiện ở bất kỳ đối tượng nào thế nhưng những chuyên gia chỉ khuyến khích thực hiện tầm soát ung thư từ năm 25 tuổi trở đi, bởi vì trường hợp ung thư tử cung ở những người dưới 25 tuổi là rất hiếm. Phương pháp tầm soát ung thư được thực hiện là xét nghiệm HPV 5 năm một lần (có thể kèm theo việc xét nghiệm các tế bào học cổ tử cung). Ngoài ra, những đối tượng có tiền sử mắc các bệnh về suy giảm hệ miễn dịch, cấy ghép nội tạng và DES sẽ cần phải thực hiện tầm soát riêng theo chỉ định của bác sĩ chuyên môn.
Tầm soát ung thư cũng có thể phát hiện ra bệnh ung thư nội mạc tử cung và ung thư buồng trứng.
Ung thư dạ dày:
Tầm soát ung thư dạ dày bằng phương pháp nội soi dạ dày và tá tràng, xét nghiệm các dấu ấn ung thư (CEA, CA 72-4) và kiểm tra HP (xác định vi khuẩn HP). Bệnh thường xuất hiện nhiều ở những đối tượng từng bị nhiễm loại vi khuẩn Hp, loạn sản và dị sản, từng có bệnh về viêm nhiễm dạ dày, thiếu máu và đặc biệt những người có nhóm máu A.
Ung thư tuyến tiền liệt:
Bệnh ung thư tuyến tiền liệt thường được bắt gặp ở những người đàn ông có độ tuổi trên 50 và những nhóm đối tượng như: có thói quen sinh hoạt tình dục không lành mạnh, có tiền sử gặp các bệnh lý liên quan đến bộ phận sinh dục và một số trường hợp do di truyền. Biện pháp xét nghiệm phù hợp nhất chính là PSA máu (có thể kèm việc khám trực tràng). | medlatec | 1,127 |
Nội soi dạ dày là gì?
Bệnh dạ dày là một trong những bệnh có số người mắc cao. Tuy nhiên ở Việt Nam chủ yếu bệnh nhân đau dạ dày thường mua thuốc về uống hoặc uống không đúng, đủ liều. Khi có triệu chứng về dạ dày như đau bụng, đầy hơi, khó tiêu, chán ăn, ợ chua…người bệnh cần đi khám, nội soi dạ dày để được bác sĩ tư vấn và chỉ định nội soi nhằm phát hiện và chẩn đoán một chính xác. Vậy khám nội soi dạ dày là gì?
Nội soi dạ dày là gì?
Nội soi dạ dày là một phương pháp thăm khám trực tiếp phần trên của ống tiêu hóa (bao gồm thực quản, dạ dày và tá tràng) nhờ vào một ống soi mềm nhỏ đường kính khoảng 1cm đưa vào qua đường miệng. Phần đầu ống soi mềm, chúng ta sẽ quan sát được toàn bộ niêm mạc dạ dày, tá tràng thông qua màn hình màu. Khi cần thiết, qua đầu cắt lấy ra một mảnh nhỏ niêm mạc vùng tổn thương hay còn gọi là sinh thiết để làm xét nghiệm (giúp phát hiện vi khuẩn Hp). Nhờ quan sát hình ảnh trêm máy soi, bác sĩ có thể biết được các bất thường đang xảy ra bên trong ống tiêu hóa.. Từ đó, có được chẩn đoán và đưa ra được phương pháp điều trị thích hợp.
Cần lưu ý gì trước và sau khi nội soi dạ dày?
Thông thường bệnh nhân phải nhịn ăn trước 6 giờ, không uống các loại nước có màu như cocacola, cà phê, sữa,….
Không uống những đồ uống có màu trước khi nội soi dạ dày
Không uống các loại thuốc băng niêm mạc dạ dày như Gastropulit, Phosphalugel…
Sau khi nội soi bệnh nhân có thể nghỉ ngơi một thời gian ngắn trước khi ra về. Nên ăn nhẹ và tránh ăn uống nóng sau khi soi
Bác sĩ soi sẽ giải thích về các tổn thương ghi nhận và điều dưỡng sẽ hẹn ngày lấy kết quả sinh thiết nếu có. Cần lấy kết quả sinh thiết sớm vì rất quan trọng để có chẩn đoán chính xác.
Những thói quen ăn uống và sinh hoạt không tốt sau có thể dẫn đến bệnh dạ dày
Dạ dày ở trạng thái bình thường là do duy trì sự cân bằng giữa nồng độ axit và kiềm. Nếu chúng ta ăn uống và sinh hoạt không hợp lý sẽ làm mất sự cân bằng giữa hai nồng độ này gây tổn thương niêm mạc dạ dày.
Thực phẩm nên tránh:
_ Thực phẩm có độ axit cao như cam, chanh, bưởi, dấm…
_ Thực phẩm gây lên men trong dạ dày như các loại đậu, chối, mít, đỗ, dưa cà muối…
_ Thức ăn làm tăng tiết axit như nước sốt…
Ớt là một trong những loại thực phẩm người bị bệnh dạ dày không nên ăn
_ Các món ăn gây kích ứng niêm mạc như ớt, hạt tiêu…
_ Đồ uống có cồn và có gas, trà đặc…
Thói quen cần thay đổi:
_ Hút thuốc
_ Ăn không đúng bữa, nhịn đói lâu hay ăn quá no
_ Ăn quá nóng hay quá lạnh
_ Thức khuya, stress…
_ Dùng lâu ngày những loại thuốc giảm đau, chống viêm…
XEM THÊM:
>> Nội soi dạ dày có hại không?
>> Nội soi dạ dày không gây mê có đau không?
>> Nội soi dạ dày giá bao nhiêu? | thucuc | 589 |
Công dụng thuốc Acebis
Cefoperazon là một kháng sinh Cephalosporin thế hệ thứ 3 với phổ tác dụng rộng, đặc biệt khi kết hợp với Sulbactam. Sự kết hợp Cefoperazon/Sulbactam có trong thuốc Acebis. Vậy thuốc Acebis có tác dụng gì?
1. Thuốc Acebis có tác dụng gì?
Thuốc Acebis có thành phần bao gồm kháng sinh Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) hàm lượng 1g và Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) hàm lượng 1g.Cefoperazon trong Acebis là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3. Cefoperazon có tác dụng diệt khuẩn thông qua việc ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn đang phát triển và phân chia. Cefoperazon trong thuốc Acebis là kháng sinh dùng theo bằng đường tiêm với phổ kháng khuẩn tương tự Ceftazidime. Kháng sinh này có độ bền vững cao với các enzym beta-lactamase do hầu hết vi khuẩn gram âm tiết ra. Do đó, Cefoperazon có phổ tác dụng rộng với hoạt tính mạnh đối với nhiều chủng vi khuẩn gram âm, bao gồm Neisseria Gonorrhoeae tiết penicillinase, hầu hết các chủng Enterobacter, Citrobacter, Proteus, Morganella, Providencia, Salmonella, Shigella và Serratia.Tuy nhiên, tác dụng chống Enterobacteriaceae của Cefoperazon lại yếu hơn các kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3 khác, nhưng lại hiệu quả với chủng vi khuẩn đã kháng với các beta-lactam khác.Hoạt chất còn lại trong thuốc Acebis là Sulbactam, có cấu trúc hóa học tương tự beta-lactam nhưng hoạt tính kháng khuẩn rất yếu nên không thể dùng đơn độc trên lâm sàng. Khi liên kết với men beta-lactamase, Sulbactam có tác dụng làm mất hoạt tính của enzym này nên giúp bảo vệ các kháng sinh beta-lactam. Do đó Sulbactam khi dùng kết hợp với kháng sinh Cefoperazon sẽ giúp mở rộng phổ tác dụng của Acebis với các vi khuẩn bài tiết enzym beta-lactamase.
2. Chỉ định, chống chỉ định của thuốc Acebis
Thuốc Acebis được chỉ định để điều trị các bệnh gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:Nhiễm trùng đường hô hấp (trên và dưới);Nhiễm trùng đường tiết niệu, cả trên và dưới;Nhiễm trùng ổ bụng, viêm túi mật và/hoặc đường mật;Acebis còn được chỉ định trong nhiễm trùng huyết hoặc viêm màng não mủ;Nhiễm trùng da và mô mềm;Nhiễm trùng xương, khớp;Nhiễm trùng khung chậu, viêm màng trong tử cung;Lậu và các bệnh nhiễm trùng cơ quan sinh dục khác.Do phổ kháng khuẩn rộng nên thuốc Acebis có thể dùng riêng lẻ. Tuy nhiên, Acebis hoàn toàn có thể kết hợp với các thuốc kháng sinh khác khi có chỉ định, tuy nhiên khi dùng đồng thời với nhóm Aminoglycosid cần chú ý theo dõi chức năng thận trong suốt thời gian điều trị.Chống chỉ định của thuốc Acebis:Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Cefoperazon, các kháng sinh Cephalosporin hay các Penicillin khác;Bệnh nhân dị ứng với Sulbactam và các thành phần khác có trong Acebis.
3. Liều dùng của thuốc Acebis
Sản phẩm Acebis có thể dùng theo đường tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch với liều lượng khuyến cáo như sau:Người trưởng thành:Nhiễm trùng mức độ nhẹ và trung bình: Liều khuyến cáo là 1-2g/lần (tính theo Cefoperazon) cách mỗi 12 giờ;Nhiễm trùng nặng: Khuyến cáo dùng 2-4g Cefoperazone mỗi lần, cách mỗi 12 giờ;Ở trẻ em: Liều khuyến cáo (tính theo Cefoperazone) là 25-100mg/kg cách mỗi 12 giờ;Bệnh nhân có chức năng thận suy giảm không cần giảm liều thuốc Acebis;Liều dùng của Acebis cho bệnh nhân suy gan hoặc tắc mật không được quá 4g Cefoperazon mỗi 24giờ.Đã có một số báo cáo về các tác dụng không mong muốn xảy ra khi dùng quá liều Acebis. Nồng độ cao các kháng sinh beta-lactam trong dịch não tủy có thể dẫn đến triệu chứng bất thường trên hệ thần kinh (như động kinh), do đó nên theo dõi thận trọng. Trường hợp quá liều Acebis xảy ra do bệnh nhân suy thận, liệu pháp thẩm phân máu có thể loại bỏ Cefoperazon và Sulbactam ra khỏi cơ thể.
4. Tác dụng phụ của thuốc Acebis
Nhìn chung thuốc Acebis có khả năng dung nạp tốt và hầu hết các tác dụng phụ nếu xảy ra cũng ở mức độ nhẹ và trung bình.Hệ tiêu hóa: Tương tự các kháng sinh khác, các tác dụng phụ xảy ra trên hệ tiêu hóa của Acebis bao gồm tiêu chảy (3.9%), buồn nôn và nôn ói (0.6%);Tác dụng phụ trên da: Acebis cũng giống các kháng sinh nhóm penicillin và cephalosporin có thể gây dị ứng da với biểu hiện ban đỏ (0.6%) và nổi mày đay (0.8%);Hệ tạo máu: Thuốc Acebis dùng trong thời gian dài có thể dẫn đến mất bạch cầu có hồi phục, test Coomb dương tính ở vài trường hợp, giảm Hemoglobin và hồng cầu, giảm thoáng qua bạch cầu ưa acid, tiểu cầu và giảm thời gian prothrombin máu.
5. Tương tác thuốc của Acebis
Uống rượu hoặc các chế phẩm chứa cồn gây ức chế Aldehyde dehydrogenase, dẫn đến hiện tượng tích lũy Acebis trong máu và gây phản ứng giống Disulfiram với những biểu hiện đặc trưng như cơn nóng bừng, vã mồ hôi, đau đầu, nhịp tim nhanh... Tình trạng trên đã được báo cáo khi uống rượu trong quá trình điều trị hoặc sau 5 ngày dùng thuốc Acebis.Đồng thời phản ứng tương tự cũng xảy ra khi dùng các kháng sinh nhóm Cephalosporin khác, do đó nên thận trọng ở bệnh nhân sử dụng rượu bia hay các sản phẩm có chứa cồn.Kháng sinh nhóm Aminoglycosid: Không nên trộn lẫn thuốc Acebis với các kháng sinh Aminoglycosid với nhau do có thể làm giảm hoạt tính của thuốc vì tồn tại tương kỵ về mặt vật lý. Khi dùng kết hợp Acebis với các Aminoglycosid, người bệnh cần được tiêm truyền thuốc gián đoạn và phải tráng rửa dây truyền dịch giữa hai lần dùng thuốc hoặc dùng thuốc Acebis cách xa thời gian dùng Aminoglycosides.Lidocain: Không nên tạo dung dịch hoàn nguyên lúc đầu với dung dịch 2% Lidocain HCl vì hỗn dịch này tương kỵ nhau. Nước cất vô trùng được dùng để tạo dung dịch hoàn nguyên lúc đầu của Acebis, sau đó mới pha loãng với Lidocain 2% để tạo dung dịch tương hợp nhau.Cẩn thận khi kết hợp Acebis với các thuốc kháng đông, thuốc ly giải huyết khối hoặc các thuốc kháng viêm không steroid do làm tăng nguy cơ gây chảy máu.Không nên trộn lẫn thuốc Acebis với Doxycyclin, Meclofenoxat, Ajmaline, Diphenhydramine, Kali Magnesium aspartate để tránh tạo kết tủa. Khi trộn lẫn Acebis với Hydroxylin Dihydroclorid, Procainamide, Aminophylin, Proclorperazin, Cytochrome C, Pentazocin, Aprotinin sau 6 giờ có sự thay đổi tính chất của thuốc.Acebis có thể gây dương tính giả xét nghiệm glucose trong nước tiểu với dung dịch Benedict hoặc Fehling. Đồng thời tình trạng dương tính với các xét nghiệm kháng globulin (Coomb) đã báo cáo, đặc biệt ở trẻ sơ sinh mà người mẹ dùng thuốc lúc sắp sinh. Đôi khi Acebis làm tăng ALP, AST, ALT, BUN huyết thanh và creatinin huyết thanh của người bệnh.
6. Một số thận trọng khi dùng thuốc Acebis
Thận trọng khi dùng thuốc Acebis cho bệnh nhân dị ứng với penicillin.Viêm đại tràng giả mạc đã được báo cáo ở bệnh nhân sử dụng Cefoperazon và các kháng sinh phổ kháng khuẩn rộng khác, do đó nên thận trọng ở bệnh nhân dùng Acebis.Phản ứng giống disulfiram đã được báo các ở bệnh nhân uống rượu trong vòng 72 tiếng sau khi dùng Cefoperazon, do đó bác sĩ cần khuyên bệnh nhân không uống rượu trong thời gian dùng thuốc Acebis.Cefoperazon và Sulbactam có thể qua được hàng rào nhau thai. Tuy nhiên chưa có đủ các nghiên cứu có kiểm soát tốt khi dùng Acebis ở bệnh nhân mang thai. Do các nghiên cứu trên hệ sinh sản của động vật không thể tiên đoán trên người, do đó chỉ nên dùng thuốc Acebis cho phụ nữ mang thai khi thật cần thiết.Chỉ một lượng nhỏ Cefoperazon và Sulbactam được tiết vào sữa mẹ. Tuy nhiên vẫn cần thận trọng khi sử dụng Acebis trong thời gian đang cho con bú. | vinmec | 1,368 |
Thay khớp háng nhân tạo sẽ bền được bao lâu?
Phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo là một phương pháp điều trị hữu hiệu, an toàn cho những người mắc các bệnh lý hoặc chấn thương ở khớp háng. Vậy thay khớp háng được bao lâu?
1. Sơ lược về phẫu thuật thay khớp háng
1.1 Chỉ định thay khớp háng khi nào. Phẫu thuật thay khớp háng bán phần hoặc toàn phần là phương pháp sử dụng khớp háng nhân tạo để thay thế khớp háng bị hư hỏng, tổn thương, giúp hồi sinh vận động cho bệnh nhân. Các bệnh lý cần được chỉ định thay khớp háng gồm:Thoái hóa khớp nguyên phát hoặc thứ phát, sau khi bị gãy ổ cối do trật khớp háng hoặc chấn thương, bệnh lý. Lao khớp háng đã điều trị hoàn toàn ổn định. Hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi. Viêm mủ khớp háng hoặc viêm cốt tủy (đã được điều trị ổn định, hết vi khuẩn)Khớp giả cổ xương đùi. U vùng ổ cối hoặc cổ, chỏm xương đùi. Bán trật khớp háng. Các rối loạn khớp háng di truyền1.2 Chất liệu khớp háng nhân tạo. Trước khi tìm hiểu thay khớp háng được bao lâu, người dùng cần nắm được chất liệu cấu thành khớp háng. Theo các bác sĩ, khớp háng nhân tạo được tổng hợp từ hợp kim Titanium và nhựa tổng hợp cao cấp. Các chất liệu cấu thành khớp háng đều có tính tương thích sinh học tốt. Đồng thời, độ bền của khớp háng nhân tạo cao, có khả năng chống mài mòn tốt. Các kỹ thuật thay khớp háng hiện đại nhất sẽ được áp dụng để giúp khôi phục chức năng vận động cho bệnh nhân.Các vật liệu của khớp háng nhân tạo hiện không gây ảnh hưởng tới việc chẩn đoán bệnh lý hay việc đi qua cửa an ninh sân bay (hoặc chỉ ảnh hưởng một phần nhỏ). Người bệnh sau khi thay khớp háng nhân tạo vẫn có thể thực hiện các chẩn đoán hình ảnh như MRI, CT scan,...
Người bệnh sau phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo vẫn có thể thực hiện các chẩn đoán hình ảnh
2. Thay khớp háng được bao lâu?
2.1 Thời gian phục hồi sau phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo. Sau 3 ngày kể từ khi phẫu thuật xong, người bệnh có thể ngồi dậy, tập luyện nhẹ nhàng theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị (cần thực hiện cẩn thận để tránh gây ảnh hưởng tới khớp háng mới thay thế)Sau 7 ngày điều trị tại bệnh viện, người bệnh có thể ra viện, nghỉ ngơi và tập luyện tại nhà để phục hồi và thích ứng với khớp háng mới thay thế. Bệnh nhân tái khám định kỳ 1 lần/tháng để bác sĩ kiểm tra và đưa ra lời khuyên về dinh dưỡng, luyện tập phù hợp2.2 Độ bền của khớp háng nhân tạo là bao lâu?Thay khớp háng nhân tạo là phương pháp giúp người bệnh xua tan những cơn đau nhức tại khớp háng để phục hồi vận động, quay trở lại cuộc sống bình thường. Theo các bác sĩ, tuổi thọ của khớp háng nhân tạo có thể kéo dài 15 - 20 năm, thậm chí tới 20 - 30 năm, tùy thuộc vào việc điều trị và chế độ chăm sóc của bệnh nhân. Sau khoảng thời gian trên, các bộ phận cấu thành khớp háng nhân tạo có thể gặp tình trạng mất kết nối với xương, bị lỏng hoặc mài mòn, hoạt động kém trơn tru.Nếu có thể, người bệnh nên tập thể dục đều đặn và nhẹ nhàng, có thời gian nghỉ ngơi hợp lý để kéo dài độ bền của khớp háng. Đặc biệt, nếu bị viêm đa khớp hoặc viêm khớp háng bệnh nhân tuyệt đối không nên vận động mạnh để tránh gây thiệt hại cho khớp háng nhân tạo, dễ phải thực hiện thay thế khớp háng mới.Hiện nay, khớp háng nhân tạo đã đạt được sự tối ưu trong thiết kế và sử dụng những vật liệu cấu tạo mới nên có độ bền rất cao. Với câu hỏi thay khớp háng được bao lâu thì đáp án là có thể lên tới trên 20 năm. Tất nhiên, tuổi thọ của khớp háng cũng phụ thuộc vào mức độ hoạt động, tình trạng xương và sự chăm sóc của người bệnh. | vinmec | 743 |
Đau tai khi đi máy bay
Đau tai khi đi máy bay còn được gọi là tình trạng chấn thương khí áp tai, xảy ra khi màng nhĩ của bạn bị căng thẳng do mất cân bằng áp suất không khí ngoài môi trường với áp suất không khí trong tai giữa. Do đó, khi ngồi máy bay bạn thường hay gặp phải tình trạng đau, nhức tai. Tìm hiểu đau tai khi đi máy bay
Đau tai khi đi máy bay có thể xảy ra ở cả trẻ nhỏ và người lớn, mức độ nguy hiểm tùy thuộc vào thể trạng sức khỏe và khả năng đề kháng đối với sự thay đổi. Cảm giác đau có thể xuất hiện ở 1 hoặc cả 2 bên tai, vô cùng khó chịu. Hiện tượng xảy ra phổ biến hơn đối với một số người có các bệnh lý như:Bị cảm lạnh.Bị viêm xoang nhiễm khuẩn.Bị viêm mũi dị ứng.Nhiễm khuẩn tai giữa.Mỗi người sẽ có những cảm giác đau tai khác nhau khi đi máy bay. Có người chỉ cảm thấy khó chịu hoặc đau mức độ trung bình ở trong tai.Cũng có người có cảm giác đầy, nghẹt tai không thở nổi. Nhiều trường hợp thì bị ù tai, giảm thính lực từ mức độ nhẹ tới trung bình.
2. Nguyên nhân gây đau tai khi đi máy bay
Lý giải nguyên nhân bị đau tai khi đi máy bay, là do bộ phận cấu tạo nên tai có một ống nhỏ nối thông khoang tai giữa và vòm mũi họng gọi là vòi nhĩ. Bộ phận này có chức năng cân bằng áp lực giữa tai giữa và môi trường bên ngoài để quá trình nghe âm thanh được bình thường. Vòi nhĩ là một ống ảo, thường chỉ mở ra khi ngáp hoặc nuốt chỉ mở ra khi có nhiệm vụ. Khi máy bay cất cánh hoặc hạ cánh nhanh làm áp suất không khí thay đổi, vòi nhĩ thường không phản ứng kịp nên đã gây ra các triệu chứng ù tai khi đi máy bay.Nếu bạn chỉ cảm thấy đau tai nhẹ khi đi máy bay thì một số hành động đơn giản như nuốt nước bọt, ngáp hay nhai kẹo cao su...có thể giúp cân bằng sự chênh lệch áp suất và cải thiện tình trạng.Tuy nhiên, nếu bạn thuộc trường hợp những người bị đau tai nặng khi đi máy bay (thấy ù hoặc tắc trong tai; Khó nghe; Chóng mặt; Chảy máu tai...), cảm giác đau tức tai dẫn đến không thở được, choáng váng kéo dài trong nhiều giờ và không thuyên giảm ngay cả khi hạ cánh thì bạn cần đến bệnh viện ngay để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám để phòng ngừa biến chứng đau tai giữa hoặc điếc.
Nhai kẹo cao su cũng giúp hạn chế tình trạng đau tai khi đi máy bay
Nếu bạn là người thường xuyên di chuyển bằng máy bay thì chắc hẳn ít nhất 1 lần đã bị đau tai khi máy bay cất cánh hoặc hạ cánh. Tuy nhiên, cũng có khi bay cả chặng đường dài vài tiếng đồng hồ nhưng chẳng hề hấn gì. Điều này có lẽ khiến bạn phải đặt ra câu hỏi “vì sao có người đau, có người không đau?”.Sở dĩ khi đi máy bay có người bị đau tai, người không bị đau là bởi tình trạng này là do sự chênh lệch áp suất không khí gây ra. Nếu may mắn trên chuyến bay vòi nhĩ của bạn phản ứng kịp với sự thay đổi của áp suất không khí thì bạn sẽ không bị đau tai và ngược lại.Chính vì lẽ đó có một số phương pháp mà bạn có thể áp dụng để phòng ngừa và giảm thiểu hiệu quả tình trạng đau tai khi đi máy bay. Nếu bạn là người thường xuyên gặp phải tình trạng đau tai khi đi máy bay thì có thể áp dụng các cách như:Ngáp và nuốt nước bọt trong khi máy bay cất cánh và hạ cánh.Khi máy bay cất và hạ cánh thì không nên ngủ.Hạn chế di chuyển bằng máy bay nếu đang mắc các bệnh về đường hô hấp.Ngậm miệng, lấy tay bịt chặt hai lỗ mũi và thở nhẹ từ từ dồn khí ra mũi.Thử sử dụng nút tai và thực hiện các động tác ngáp, nuốt để làm giảm áp suất. | vinmec | 739 |
Răng số 8 là ở đâu? Có cần thiết phải nhổ không?
Răng số 8 là một loại răng thuộc cung hàm, mọc trong độ tuổi 17 – 25 sau khi hàm răng đã phát triển đầy đủ. Nghe tới khái niệm về loại răng này, nhiều người thắc mắc “Răng số 8 là ở đâu?”
1. Răng số 8 là ở đâu?
Răng số 8 (răng khôn) là những răng mọc ở cuối cùng của cung hàm sau khi hàm đã phát triển hoàn thiện. Với những người có đủ 32 răng thì sẽ có 4 răng số 8 mọc ở cuối 4 góc hàm trên và dưới. Loại răng này mọc lên không tác dụng hay tính thẩm mỹ. Ngược lại, do không đủ chỗ nên chúng có thể mọc xiên lệch gây nên các bệnh lý về răng, ảnh hưởng đến sức khoẻ răng miệng cũng như gây đau nhức, khó chịu cho bệnh nhân.
Nghe tới khái niệm về loại răng này, nhiều người thắc mắc “Răng số 8 là ở đâu?”
2. Răng số 8 gây nên những biến chứng gì?
Theo các bác sĩ, răng số 8 mọc có thể gây nên những biến chứng sau:
2.1 Bệnh sâu răng
Do răng số 8 nằm trong cùng hàm nên việc vệ sinh khá khó khăn, điều này tạo điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn sinh sôi và phát triển, gây nên bệnh lý sâu răng.
2.2 Viêm lợi
Khi thức ăn thừa tích tụ lâu ngày trong khoang miệng sẽ khiến vùng lợi bị viêm nhiễm, người bệnh sẽ có những triệu chứng như đau, sưng tấy, hôi miệng, chảy máu răng và đôi khi cứng hàm nên bệnh nhân không mở miệng to được.
2.3 Xương và hàm răng bị huỷ hoại
Răng khôn mọc lệch có thể đâm sang chân răng bên cạnh, khiến cho răng đó bị lung lay tiêu xương, thậm chí phải nhổ đi. Người bệnh lúc này thường bị những cơn đau âm ỉ kéo dài và cảm thấy rất khó chịu.
Ở những người còn bị nhiễm trùng lây lan sang cả khu vực vùng mang tai, mắt, cổ, má….có thể có nguy cơ tử vọng.
3. Có nên nhổ răng số 8 không?
Mọc răng số 8 có phải nhổ hay không là thắc mắc của rất nhiều người. Trên thực tế, việc nhổ răng số 8 phụ thuộc vào việc nó có gây nên những bệnh lý hay phiền toái cho bệnh nhân không.
Trên thực tế, không phải lúc nào mọc răng số 8 cũng cần nhổ
3.1 Trường hợp phải nhổ răng số 8
– Răng số 8 gây đau đớn, nhiễm trùng tái phát, u nang hay ảnh hưởng đến những răng xung quanh.
– Giữa răng khôn và những răng bên cạnh có khe giắt, điều này sẽ khiến thức ăn dễ bị tích tụ lại và gây viêm nhiễm.
– Răng số 8 mọc nhưng không có răng đối diện ăn khớp, khi phát triển sẽ trồi ra khiến nướu bị lở loét và thức ăn nhồi nhét bên trong.
– Răng số 8 có hiện tượng sâu hoặc xung quanh có hiện tượng viêm lợi (lợi sưng đỏ, chảy máu).
– Bệnh nhân có ý định chỉnh hình thẩm mỹ răng hay làm răng giả.
– Việc mọc răng số 8 có liên quan đến bệnh lý toàn thân.
3.2 Trường hợp không cần nhổ răng số 8
– Răng mọc thẳng như những răng bình thường, không gây nên biến chứng gì.
– Bệnh nhân mắc các bệnh lý toàn thân không kiểm soát tốt được như tiểu đường, rối loạn đông máu….
– Răng số 8 có liên quan đến cấu trúc giải phẫu quan trọng của dây thần kinh, xoang hàm…mà không thể thực hiện phẫu thuật chuyên biệt.
4. Các phương pháp nhổ răng số 8
Hiện nay, có hai phương pháp nhổ răng số 8 là nhổ bằng phương pháp truyền thống và nhổ bằng phương pháp siêu âm Piezotome.
4.1 Phương pháp truyền thống
Với phương pháp này, bác sĩ sẽ cần dùng đến dao rạch, kìm và bẩy để xử lý và đưa răng số 8 ra ngoài. Xử lý bằng phương pháp truyền thống, khách hàng phải há miệng khá lâu, có thể gây chảy máu hoặc biến chứng sau khi nhổ.
4.2 Phương pháp sóng siêu âm Piezotome
Mũi khoan có kích thích siêu nhỏ, bóc tách mô và nướu nhẹ nhàng, không tác động vào dây thần kinh
Phương pháp này được rất nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn với những điểm nổi bật như:
– Không gây đau nhức do sóng siêu âm tác động, bóc tách mô, nướu nhẹ nhàng
– Nhổ răng an toàn vì không tác động vào dây thần kinh, định hình chính xác cấu trúc xương hàm
– Diễn ra nhanh hơn phương pháp truyền thống, thường xử lý chỉ trong vòng 5 phút, không gây đau đớn hay khó chịu.
– Vết thương nhanh lành, bệnh nhân sớm hồi phục và trở lại cuộc sống bình thường.
– Giảm căng thẳng cho bệnh nhân vì đầu cắt siêu âm tạo ra ít tiếng ồn, ít tổn thương | thucuc | 875 |
Các cách giảm đau dạ dày ngay lập tức
Cơn đau dạ dày thường xảy ra bất chợt khiến người bệnh sẽ cảm thấy rất khó chịu. Không những vậy còn gây ảnh hưởng lớn tới cuộc sống sinh hoạt hằng ngày. Vậy mời các bạn cùng tham khảo và áp dụng các cách giảm đau dạ dày ngay lập tức dưới đây nhé.
1. 7 cách giảm đau dạ dày ngay lập tức
Dưới đây là phương pháp hỗ trợ giảm đau dạ dày mà người bệnh có thể tham khảo, tuy nhiên nó chỉ mang tính chất hỗ trợ chứ không thể thay thế hoàn toàn các phương pháp đặc trị. Do đó đối với trường bị đau dạ dày, người bênh cần thăm khám để bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp với tình trạng của mình.
1.1. Massage bụng – Cách giảm đau dạ dày ngay lập tức
Massage bụng là một trong những cách làm giảm cơn đau dạ dày tương đối hiệu quả tại nhà. Xoa bóp vùng bị đau giúp lượng máu lưu thông, cải thiện cơn đau, giảm tình trạng co thắt hay đau âm ỉ dạ dày.
Cách thực hiện: Có thể xoa trực tiếp hoặc sử dụng dầu gió để đem lại hiệu quả tốt hơn. Thoa dầu vào lòng hai bàn tay rồi chà vào nhau. Bắt đầu tiến hành xoa nhẹ theo chiều kim đồng hồ vùng dạ dày bị đau. Massage nhẹ nhàng từ trên xuống dưới, từ trái qua phải trong vòng 5 đến 15 phút. Tuy nhiên với cách này bạn nên kết hợp với chườm nóng để mang lại hiệu quả tốt nhất.
Massage bụng là một trong những cách làm giảm cơn đau dạ dày tương đối hiệu quả tại nhà.
1.2. Chườm nóng
Túi chườm nóng là một vật dụng khá quen thuộc và có rất nhiều công dụng trong việc hỗ trợ giảm đau, giảm sốt, giữ ấm,…Và việc chườm nóng cũng là cách để giúp giảm đau dạ dày rất hiệu quả.
Khi chườm nóng sẽ nhanh chóng giúp làm giãn các mạch máu, lưu thông máu huyết vùng thượng vị. Làm cơn đau dạ dày dần biến mất.
Hơn nữa, việc chườm nóng sẽ giúp cải thiện hệ tiêu hóa, khi đó, các triệu chứng như đầy hơi, khó tiêu sẽ giảm bớt dần đi.
Cách thực hiện: Đun sôi nước, để cho nước được đun sôi nguội đến khoảng 50 đến 65 độ C là được. Sau đó bạn đổ nước vào túi chườm nóng và để trực tiếp lên vùng đang bị đau.
Trong trường hợp không có túi chườm nóng, bạn có thể dùng chai nhưng phải bọc lớp khăn bên ngoài để tránh tiếp xúc trực tiếp trên da dễ bị bỏng. Sau đó lăn đều lên phần bụng trong khoảng từ 10 đến 20 phút. Lập tức cơn đau sẽ giảm đi đáng kể
1.3. Uống nước ấm hoặc sữa ấm
Uống nước ấm là cách giảm đau dạ dày ngay lập tức. Bởi khi đó nó sẽ làm loãng axit của các chất dịch vị trong dạ dày. Bên cạnh đó trong sữa còn có acid Lactic giúp hỗ trợ hệ tiêu hóa, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn HP.
Cách thực hiện: Nên uống sữa sau khi ăn khoảng 30 phút. Không được uống quá nhiều sữa mỗi ngày (trên 500ml) vì như vậy rất dễ gây ra tình trạng đầy bụng, kích thích tiêu hóa. Còn đối với nước ấm, các bạn có thể uống thường xuyên và nhiều lần trong ngày được. Khi uống nên uống từng ngụm nhỏ để mang lại hiệu quả tối ưu nhất trong việc xoa dịu cơn đau dạ dày.
1.4. Uống trà hoa cúc
Các thành phần có trong hoa cúc sẽ giúp chống viêm, kháng khuẩn mạnh mẽ. Khi sử dụng trà hoa cúc sẽ làm giảm tình trạng viêm sưng, thúc đẩy nhanh quá trình làm lành các vết viêm loét, giảm thiểu các cơn đau dạ dày bất chợt, hạn chế tình trạng buồn nôn.
Cách thực hiện: Pha trà hoa cúc kết hợp với mật ong hoặc đường phèn giúp vị ngọt thanh tự nhiên và dễ uống. Bên cạnh việc khuyến khích sử dụng trà hoa cúc để làm giảm đau dạ dày, bạn có thể sử dụng thường xuyên mỗi ngày, bởi nó rất tốt cho hệ tiêu hóa.
Các thành phần có trong hoa cúc sẽ giúp chống viêm, kháng khuẩn mạnh mẽ.
1.5. Mật ong – cách giảm đau dạ dày ngay lập tức
Uống một chút mật ong khi đau dạ dày sẽ giúp cơn đau được cải thiện hơn. Bởi mật ong là loại thực phẩm tự nhiên rất tốt cho hệ tiêu hóa cũng như có tính kháng viêm. Giúp nhanh chóng phục hồi tình trạng dạ dày sưng viêm, trung hòa axit và kháng vi khuẩn HP. Bên cạnh đó còn bổ sung calo cho cơ thể, rất tốt cho những trường hợp bị đầy hơi, chán ăn…
Cách thực hiện: Pha hai thìa mật ong vào nước ấm rồi khuấy đều. Sau đó uống từng ngụm nhỏ. Lưu ý nên uống mật ong vào buổi sáng hoặc khi chuẩn bị ngủ. Vì thời gian đó sẽ có hiệu quả tốt nhất.
1.6. Sử dụng các đồ ăn mềm, lỏng
Các đồ ăn mềm, lỏng như cháo, súp, canh… rất tốt cho dạ dày lúc đang bị đau. Bởi khi đó, dịch vị tiết ra trong dạ dày đã bị pha loãng. Giảm giảm được các cơn đau, buồn nôn, ợ hơi…
Nên ăn chậm rãi, từ tốn và ăn kèm các loại rau củ quả mềm, để giúp quá trình tiêu hóa dễ dàng hơn.
Các đồ ăn mềm, lỏng như cháo, súp, canh… rất tốt cho dạ dày lúc đang bị đau
1.7. Dùng tinh bột nghệ
Nghệ không đơn thuần là loại gia vị được sử dụng hằng ngày mà còn là vị thuốc quý trong việc hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý. Nghệ có tác dụng làm lành vết thương, giảm đau dạ dày, giúp vết loét lành nhanh chóng. Bên cạnh đó, hoạt chất Curcumin có trong nghệ còn giúp kháng viêm và chống oxy hóa.
2. Lưu ý với các cách làm giảm đau dạ dày ngay lập tức
Khi áp dụng các cách làm giảm cơn đau dạ dày tại nhà đã nêu trên. Người bệnh cần lưu ý một số điều sau đây để việc điều trị bệnh đạt hiệu quả tốt nhất:
– Các cách chữa đau dạ dày trên đây chỉ có tác dụng hỗ trợ giảm đau nhất thời, không điều trị nguyên nhân gây bệnh. Do đó người bệnh cần đi khám để có những phương pháp điều trị phù hợp.
– Để đạt được hiệu quả tốt nhất trong quá trình điều trị thì cần có sự kết hợp với lối sống và chế độ ăn uống một cách lành mạnh, khoa học, phù hợp với tình trạng bệnh.
– Kết hợp luyện tập thể dục thể thao hằng ngày để nâng cao sức khỏe, tăng cường đề kháng.
– Các biện pháp chữa dạ dày trên hầu hết đều rất an toàn và lành tính. Tuy nhiên vẫn nên tham khảo ý kiến của các bác sĩ chuyên môn trước khi sử dụng để tránh những tác dụng không mong muốn xảy ra.
Luyện tập thể dục thể thao hằng ngày để giảm đau, nâng cao sức khỏe, tăng cường đề kháng.
Trên đây là các cách giảm đau dạ dày ngay lập tức tại nhà đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao. Tuy nhiên, để việc điều trị được tốt nhất và triệt để nhất thì người bệnh nên đi thăm khám và có những phác đồ điều trị phù hợp với tình trạng bệnh của mình. | thucuc | 1,326 |
7 dấu hiệu viêm xoang bướm điển hình cần biết sớm
Viêm xoang bướm là tình trạng khiến người bệnh đau nhức ở vùng kề cạnh hai cánh mũi – cạnh hốc xoang. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm bệnh rất dễ dẫn tới ung thư. Vì vậy hãy bỏ túi cách nhận biết 7 dấu hiệu viêm xoang bướm điển hình nhất để có thể thăm khám kịp thời nhé.
1. Viêm xoang bướm – Nguyên nhân do đâu?
Xoang bướm nằm ở vị trí gắn liền với tuyến yên cùng xoang tĩnh mạch hang. Đồng thời cũng gắn liền với ổ mắt và dây thần kinh thị giác. Khi vùng xoang bướm bị viêm nhiễm, phù nề, xuất hiện dịch, mủ thì chính là tình trạng viêm xoang bướm.
Nguyên nhân chính gây ra viêm xoang bướm là do bít tắc lỗ thông xoang, gây ra tình trạng viêm xoang cấp tính và mãn tính. Bên cạnh đó, bệnh viêm xoang bướm cũng do một số nguyên nhân khác như:
– Ô nhiễm môi trường. Môi trường ô nhiễm tập hợp rất nhiều vi khuẩn, nấm tấn công vào cơ thể. Với hành động hít vào sẽ khiến cho các loại nấm, vi khuẩn bám vào các xoang, trong đó có xoang hốc mũi tạo cơ hội phát triển thành bệnh.
– Cấu trúc mũi không phù hợp nên không thể bảo vệ được khoang mũi. Từ đó tạo điều kiện cho các loại vi khuẩn tấn công gây nhiễm trùng xoang và khả năng tiết dịch của xoang trở nên yếu đi.
– Vách ngăn mũi bị lệch: là hậu quả của quá trình sau phẫu thuật hoặc bị tai nạn. Điều này ảnh hưởng tới lỗ thông xoang dẫn đến tình trạng vẹo vách ngăn mũi, kén hơi vách ngăn mũi, kén hơi cuốn mũi giữa hoặc cuốn mũi trên.
– Do biến chứng của bệnh polyp mũi, viêm mũi vận mạch, viêm mũi dị ứng, viêm amidan,…
– Mắc một số bệnh lý khác như: Bệnh tiểu đường, bệnh trào ngược dạ dày – thực quản, bệnh xơ nang, hội chứng Kartagener.
Lệch vách ngăn cũng là một trong những nguyên nhân gây viêm xoang bướm
2. Những dấu hiệu viêm xoang bướm không thể bỏ qua
Đối với các bệnh viêm xoang thì triệu chứng thường khá giống nhau. Tuy nhiên vẫn có thể phân biệt được dấu hiệu viêm xoang bướm qua 7 triệu chứng điển hình sau:
– Nghẹt mũi, sổ mũi – triệu chứng xuất hiện đầu tiên của bệnh. Vì vi khuẩn tấn công và phát triển làm cho dịch mũi xuất hiện, chảy ra ngoài theo đường mũi. Tùy vào tình trạng bệnh mà dịch mũi có màu sắc khác nhau.
– Hắt hơi là triệu chứng kèm theo sau khi nghẹt mũi, sổ mũi. Bởi mũi luôn trong trạng thái bị kích thích do viêm nhiễm, dịch ứ đọng trong hốc xoang khiến người bệnh hắt hơi liên tục.
– Sốt nhẹ – biểu hiện cho thấy hệ miễn dịch đang hoạt động, chống lại sự tấn công của các vi khuẩn, nấm.
– Đau nhức vùng mặt và đầu, đặc biệt là vùng giữa hai mắt, đỉnh đầu và gáy. Tình trạng đau nhức càng tăng dần nếu bệnh nặng hơn.
Người bệnh đau nhức vùng mặt và đầu
– Thị lực bị ảnh hưởng khi tình trạng viêm nhiễm lây lan. Người bệnh bắt đầu thấy tình trạng nhìn mờ, không rõ các vật xung quanh. Điều này là do xoang bướm nằm gần hệ thống dây thần kinh thị giác.
– Khứu giác giảm, thậm chí là điếc mũi. Khi hiện tượng chảy dịch ở vùng mũi kéo dài, người bệnh không còn phân biệt được mùi vị như trước.
– Viêm thanh quản, viêm họng với mức độ khác nhau. Điều này là hệ quả viêm nhiễm của dịch/đờm từ xoang bướm chảy xuống vùng sau họng.
3. Điều trị và phòng ngừa viêm xoang bướm hiệu quả
3.1. Điều trị viêm xoang bướm
Viêm xoang bướm để lâu sẽ gây ra ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe người bệnh. Một số biến chứng nguy hiểm do bệnh gây ra bao gồm:
– Biến chứng ở mắt: áp xe mí mắt, áp xe tú lệ, viêm dây thần kinh thị giác.
– Biến chứng ở tai: viêm tai giữa, thủng màng nhĩ, điếc tai.
– Biến chứng nội sọ: áp xe não, viêm màng não, viêm não,…
Do đó ngay khi nghi ngờ, nhận thấy những dấu hiệu viêm xoang bướm xuất hiện, người bệnh cần tới gặp bác sĩ để kiểm tra, chẩn đoán. Các phương pháp chẩn đoán bệnh viêm xoang bướm hiện nay gồm:
– Nội soi mũi
– Chụp CT hoặc MRI
– Xét nghiệm vi sinh mũi và xoang
– Xét nghiệm dị ứng
Bác sĩ sẽ kiểm tra để chẩn đoán tình trạng bệnh chính xác nhất
Dựa vào kết quả thăm khám, bác sĩ sẽ chẩn đoán tình trạng bệnh một cách chính xác nhất. Từ đó đưa ra phương pháp điều trị phù hợp trong các phương pháp điều trị sau:
– Sử dụng thuốc để giảm triệu chứng bệnh (thường được chỉ định ở người bệnh có mức độ nhẹ).
– Phẫu thuật: nhằm mục đích loại bỏ viêm của ổ hang, lưu thông lỗ khí và dẫn lưu phức hợp lỗ thông mũi xoang. Thường được áp dụng với trường hợp người bệnh dùng thuốc không hiệu quả hoặc tình trạng bệnh ở giai đoạn nặng.
3.2. Phòng ngừa viêm xoang bướm
Bệnh viêm xoang bướm hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu:
– Tránh xa môi trường bụi bẩn, khói bụi, ô nhiễm… Luôn đeo khẩu trang khi đi ra ngoài.
– Vệ sinh mũi họng bằng nước muối sinh lý mỗi ngày. Nước muối sinh lý có khả năng ngăn ngừa sự tấn công của vi khuẩn, virus gây bệnh.
– Tuân thủ điều trị theo chỉ định của bác sĩ khi mắc bệnh về đường hô hấp như hen suyễn, viêm mũi dị ứng,…
– Xây dựng chế độ ăn khoa học và chế độ tập luyện để tăng cường sức khỏe. Điều này giúp cho cơ thể hình thành “lá chắn” bảo vệ từ bên trong, hạn chế nguy cơ mắc bệnh.
– Chủ động và duy trì kiểm tra sức khỏe định kỳ, ít nhất 6 tháng/lần. Thói quen này sẽ giúp phát hiện sớm bệnh lý và điều trị kịp thời, ngăn ngừa biến chứng xấu xảy đến.
Luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài để ngăn ngừa vi khuẩn tấn công | thucuc | 1,115 |
Tiêu chí phân loại danh mục các bệnh truyền nhiễm
Bệnh truyền nhiễm là bệnh lây truyền trực tiếp hoặc gián tiếp từ người hoặc từ động vật sang người, do tác nhân gây bệnh truyền nhiễm gây ra. Tác nhân gây bệnh truyền nhiễm có thể là vi rút, vi khuẩn, ký sinh trùng và nấm. Tuy nhiên, không phải bệnh truyền nhiễm nào cũng có mức độ nặng – nhẹ giống hệt nhau. Phân loại bệnh truyền nhiễm tùy thuộc đặc điểm của bệnh.
1. Phân loại bệnh truyền nhiễm
Theo Luật phòng chống bệnh truyền nhiễm số 03/2007/QH12 phân ra các bệnh truyền nhiễm nhóm A B C theo các đặc điểm sau đây:Bệnh truyền nhiễm nhóm ABệnh truyền nhiễm nhóm A gồm các bệnh truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm, có khả năng lây truyền rất nhanh, phát tán rộng và có tỷ lệ tử vong cao hoặc chưa rõ tác nhân gây bệnh. Các bệnh truyền nhiễm thuộc nhóm A bao gồm bệnh bại liệt, cúm A-H5N1, dịch hạch, đậu mùa, sốt xuất huyết do vi rút Ê - bô - la (Ebola), Lát-sa (Lassa) hoặc Mác-bớc (Marburg) gây ra, bệnh sốt Tây sông Nile, bệnh sốt vàng, bệnh tả, viêm đường hô hấp cấp nặng do vi rút và các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm mới phát sinh và chưa rõ tác nhân gây bệnh.Ngày 29 tháng 01 năm 2020 Bộ Y tế quyết định bổ sung bệnh viêm đường hô hấp cấp do chủng mới của virus corona (2019 - n. Cov) gây ra vào danh mục các bệnh truyền nhiễm nhóm A theo quy định tại Luật phòng chống bệnh truyền nhiễm năm 2007.Bệnh truyền nhiễm nhóm BBệnh truyền nhiễm nhóm B là các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có khả năng lây truyền nhanh và có thể gây tử vong.Các bệnh truyền nhiễm nhóm B bao gồm: Bệnh do vi rút A-đê-nô (Adeno), bệnh do vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người (HIV/AIDS), bệnh bạch hầu, cúm, dại, ho gà, lao phổi, bệnh do liên cầu lợn ở người, lỵ A-míp, lỵ trực trùng, quai bị, sốt Dengue), sốt xuất huyết Dengue, sốt rét, sốt phát ban, bệnh sởi, tay-chân-miệng, bệnh than, bệnh thủy đậu, thương hàn, uốn ván, bệnh Ru-bê-ôn (Rubeon), viêm gan vi rút, viêm màng não do não mô cầu, viêm não vi rút, bệnh xoắn khuẩn vàng da, tiêu chảy do vi rút Rô-ta (Rota).
Bệnh truyền nhiễm nhóm B có khả năng gây tử vong cao
Video đề xuất:
Dấu hiệu cảm sốt thương hàn và vacxin phòng tránh
Bệnh truyền nhiễm nhóm CBệnh truyền nhiễm nhóm C bao gồm các bệnh ít nguy hiểm và có khả năng lây truyền không nhanh.Các bệnh truyền nhiễm thuộc nhóm C bao gồm: Bệnh do Chlamydia, giang mai, bệnh do giun, bệnh lậu, bệnh mắt hột, bệnh do nấm Candida albicans, bệnh Nocardia, bệnh phong, bệnh do vi rút Cytomegalo, bệnh do vi rút Herpes, bệnh sán dây, sán lá gan, sán lá phổi, sán lá ruột, bệnh sốt mò, ,sốt do Rích-két-si-a (Rickettsia), sốt xuất huyết do vi rút Hanta, bệnh do Trichomonas, bệnh viêm da mụn mủ truyền nhiễm, viêm họng, viêm miệng, viêm tim do vi rút Coxsackie, viêm ruột do Giardia, viêm ruột do Vibrio Parahaemolyticus và các bệnh truyền nhiễm khác.
2. Các biện pháp phòng lây nhiễm bệnh truyền nhiễm
Tiêm vắc-xinĐây là biện pháp chủ động tạo miễn dịch cho cơ thể người, đặc biệt là người có khả năng bị lây nhiễm khi tiếp xúc với mầm bệnh. Việc tiêm phòng phải được thực hiện khi cơ thể khỏe mạnh và tuân theo đúng lịch tiêm phòng. Tỉ lệ người tiêm phòng càng cao, số người có miễn dịch trong cộng đồng càng lớn, từ đó bệnh càng khó lây truyền và ít có khả năng bùng phát thành dịch lớn. Tuy nhiên, mặt hạn chế đó là không phải bệnh truyền nhiễm nào cũng có vắc-xin và chi phí tiêm vắc-xin cũng là một trở ngại lớn.Video đề xuất:
Tiêm vắc xin ho gà ở trẻ sơ sinh. Giữ vệ sinh cá nhân. Rửa tay trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh và sau khi tiếp xúc với đồ vật. Giữ vệ sinh răng miệng sạch sẽ. Tắm rửa thường xuyên để phòng ngừa các bệnh viêm nhiễm trên da. Rửa tay thường xuyên, đeo khẩu trang khi ra đường, đặc biệt là khi đến chỗ đông người.
Rửa tay thường xuyên theo đúng các bước Bộ Y tế khuyến cáo
Vệ sinh an toàn thực phẩmĂn thức ăn nấu chín, uống nước đun sôi được lọc hoặc xử lý, bảo quản thức ăn đã chế biến, ngăn không cho ruồi nhặng bâu vào, không dùng lẫn lộn các dụng cụ chế biến thức ăn sống và chín. Các biện pháp này sẽ giúp ngăn ngừa các bệnh lây qua đường tiêu hóa như: bệnh tả, bệnh lỵ, bệnh thương hàn...Vệ sinh môi trường. Loại bỏ chỗ sinh sản của muỗi, cung cấp nước sạch trong ăn uống và sinh hoạt. Thu gom và xử lý rác thải, chất thải của người và động vật. Nuôi cá diệt bọ gậy, phun hóa chất diệt muỗi - ruồi, loại bỏ các dụng cụ chứa nước để hạn chế nơi sinh sản của muỗi.Sống lành mạnh và quan hệ tình dục an toàn. Lối sống chung thủy, không quan hệ bừa bãi, sử dụng bao cao su, không tiêm chích ma túy... Việc sống lành mạnh sẽ giúp ngăn ngừa các bệnh lây qua đường tình dục (như giang mai, lậu, HIV,...) và các bệnh lây qua các dịch tiết cơ thể khác (viêm gan B, viêm gan C...). Việc điều trị sớm sẽ giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục, tránh tiến triển nặng và tránh nguy cơ tử vong, giảm sự lây truyền bệnh cho cộng đồng. | vinmec | 984 |
Vì sao người Việt thấp hơn người các nước khu vực 13cm?
Theo tiêu chuẩn của WHO, người VN thấp hơn khoảng 13,1cm với nam và 10,7cm với nữ. 3 thập kỷ qua, chiều cao trung bình của người Việt chỉ tăng 4 cm.
Đời sống vật chất đã cải thiện rất nhiều so với trước đây nhưng vẫn còn đó những vấn đề bất cập trong việc phát triển và nâng cao thể trạng người Việt Nam.
Thể trạng kém
So với các nước ở khu vực châu Á như Thái Lan, Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản,… thì tầm vóc của thanh niên VN là thấp kém hơn hẳn. Đối với tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế thế giới thì người VN thấp hơn đến khoảng 13,1 cm đối với nam và 10,7 cm đối với nữ. Trong 3 thập kỷ qua, chiều cao trung bình của người Việt chỉ tăng 4 cm.
Từng là du học sinh, anh Chiêu Ngọc cho biết so với bạn bè nước ngoài, chiều cao và thể lực của dân VN kém hơn hẳn.
“Sức bền của họ hơn mình rất nhiều. Họ đầu tư tiền bạc và thời gian để tập luyện thể dục thể thao thường xuyên. Mình chỉ chú tâm vào học tập thôi nên tất nhiên là có sự khác biệt”, anh Ngọc nói.
Chị Alice Nguyen, du học sinh tại Pháp thì cho rằng do tập luyện thể dục thể thao từ nhỏ nên sức bền của người nước ngoài tốt hơn.
“Mình thấy người ta đi tập gym, đi bộ rất nhiều”, chị Alice nói.
Bạn đọc Dunggia thì cho rằng một trong những nguyên nhân làm thể trạng người VN kém là giá sữa quá cao so với thế giới. Trong khi đó, chị Nguyễn Thị Hà Liễu cho rằng nên khuyến khích trẻ bơi lội để tăng chiều cao, nhất là trong điều kiện đất nước nhiều sông ngòi như VN thì bơi lội còn là cách phòng thân.
Chìa khóa là dinh dưỡng và vận động
Hai yếu tố quan trọng nhất trong việc tăng cường thể trạng, theo các chuyên gia là dinh dưỡng và vận động, tập luyện thể dục thể thao.
BS Lê Quang Hào (Viện Dinh dưỡng) cho rằng có 3 giai đoạn rất quan trọng đối với việc tăng trưởng chiều cao của trẻ. Giai đoạn đầu tiên là giai đoạn thai kỳ.
“Trong thai kỳ người mẹ phải bổ sung thêm rất nhiều chất dinh dưỡng vì nhiều khi các bữa ăn không cung cấp đủ chất cần thiết. Muốn con phát triển toàn diện đặc biệt phải bổ sung vitamin D. Một sai lầm to lớn của các bà mẹ trong giai đoạn này chính là việc không tắm nắng, không uống vitamin D làm ảnh hưởng đến tăng trưởng cân nặng và chiều cao cũng như làm hệ miễn dịch của trẻ suy giảm. Ngoài ra còn phải bổ sung kẽm, sắt và axít folic cũng như là canxi”, BS Hào chia sẻ.
Theo BS Hào, giai đoạn quan trọng thứ hai là trong 2 năm đầu đời của trẻ, thứ ba là giai đoạn tiền dậy thì.
“Ngay ở giai đoạn tiền dậy thì, trẻ đã phải được ăn uống đầy đủ các chất dinh dưỡng chứ không đợi đến khi dậy thì rồi mới bổ sung. Lúc đó là chậm rồi”, BS Hào cho biết.
Đồng tình với quan điểm trên, BS Đào Thị Yến Thủy (Trung tâm Dinh dưỡng TP. HCM) còn chỉ ra những sai lầm các bậc phụ huynh thường gặp khi chăm sóc con. Đó là một số bà mẹ chưa biết cách chuẩn bị các bữa ăn đầy đủ dưỡng chất, dẫn đến việc con bị suy dinh dưỡng.
“Trẻ nhỏ phải được ăn đủ bữa, ngoài ba bữa chính cần thêm khoảng 2-3 bữa phụ, đủ chất, đa dạng thực phẩm và đủ lượng cần thiết. Ngoài ra các món ăn còn phải hợp với tuổi, sức nhai và khả năng tiêu hóa của trẻ”, BS Thủy đưa ra lời khuyên.
Thêm vào đó, BS Thủy cũng cho rằng để có dinh dưỡng tốt cho đứa trẻ, người mẹ phải có dinh dưỡng tốt từ trước khi mang thai. Cơ thể người mẹ nếu không đủ các dưỡng chất có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
“Việc này rất quan trọng bởi vì trẻ khi mới sinh dù chỉ thua các trẻ khác 1cm thì khi trưởng thành cũng có thể thua mọi người từ 3-5cm”, BS Yến Thủy lý giải.
Phải tập vận động từ nhỏ
Các chuyên gia chỉ ra rằng những sai lầm của bố mẹ trong vấn đề dinh dưỡng và hướng dẫn con vận động đã làm nhiều trẻ không phát triển được chiều cao lẽ ra sẽ đạt được.
Ông Chung Tấn Phong, phó chủ tịch phụ trách chuyên môn của Liên đoàn thể thao dưới nước TP. HCM cho rằng trong xã hội hiện đại, nhiều phụ huynh quá coi trọng việc học của con cái mà quên rằng trẻ cũng cần phải vận động thể chất để có phát triển toàn diện.
Còn theo huấn luyện viên (HLV) Nguyễn Thị Ngọc Tâm, HLV lớp thể dục kích thích phát triển chiều cao (Trung tâm thể dục Bằng Tâm - TP. HCM) thì nhiều bố mẹ luôn cho rằng con đã đi học cả ngày mệt mỏi rồi thì không nên ép con tập thêm các môn thể thao nữa.
“Đó là một điều sai lầm bởi vì trong lúc đi học cơ thể của hoạt động rất ít, các con còn thường xuyên ngồi sai tư thế, dẫn đến việc phát triển lệch lạc”, HLV Ngọc Tâm nhận định. Nếu một tuần trẻ chỉ được học 1-2 tiết thể dục thì chưa đủ.
“Thêm vào đó một số trường còn xếp giờ thể dục vào buổi trưa nắng, không những học sinh không có sức để tập mà còn bị
ảnh hưởng tới sức khỏe nhiều hơn”, ông Chung Tấn Phong nói thêm.
Để phát triển thể lực cho trẻ, ông Chung Tấn Phong cho rằng phụ huynh không thể chỉ dựa vào các giờ thể dục trên trường mà còn phải đưa con đến các trung tâm tập luyện thể thao. Theo ông, không quan trọng việc tập môn gì, miễn là trẻ được vận động.
“Để tập luyện có hiệu quả đòi hỏi sự thường xuyên. Trong một tuần phải có ít nhất 3 lần tập thể thao. Đối với học sinh tiểu học thì mỗi lần tập từ 30-45 phút là đủ. Càng lớn thời gian vận động phải càng phải tăng thêm nhưng nếu mục đích chỉ là rèn luyện thể lực thì cũng không cần tập quá nhiều, chỉ cần trong khoảng 1 tiếng”, ông Phong chia sẻ.
HLV Nguyễn Thị Ngọc Tâm cũng cho rằng nhiều phụ huynh hiểu lầm rằng chỉ cần bơi hoặc tập bóng rổ là đã có thể giúp phát triển chiều cao toàn vẹn.
“Điều đó đúng nhưng chưa đủ. Thực chất bơi chỉ tác động lên cơ mà không tác động nhiều lên các khớp xương vốn có vai trò rất lớn trong việc phát triển chiều cao của trẻ. Còn môn bóng rổ nếu chỉ tập lệch một bên, chỉ tập ném bằng một tay thì cơ thể cũng phát triển lệch lạc, không cân đối, ảnh hưởng đến chiều cao. Do đó, khi trẻ tập bơi, bóng rổ hoặc bất kỳ môn thể thao nào cũng đều phải kết hợp với luyện tập thể lực để có sự phát triển toàn diện”, HLV Nguyễn Thị Ngọc Tâm kết luận
. | medlatec | 1,258 |
Tại sao bị cao huyết áp phải giảm ăn muối
Với người bệnh cao huyết áp các bác sĩ chuyên khoa thường khuyên rằng họ phải giảm lượng muối tiêu thụ mỗi ngày tuy nhiên hầu hết người bệnh đều chủ quan bỏ qua lời khuyên này. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp cụ thể tác hại của muối với người bệnh cao huyết áp và nguyên nhân tại sao bị cao huyết áp phải giảm ăn muối.
1. Tại sao bị cao huyết áp phải giảm ăn muối?
Theo TS Elena Dolmatova ở Trường Y khoa Rutgers, New Jersey, giới khoa học chưa xác định được cơ chế chính xác khiến muối có tác động tới huyết áp nhưng họ có một số giả thuyết đáng chú ý có thể lý giải được tác hại của muối đến huyết áp như sau:
Bị cao huyết áp cần giảm ăn muối
Muối hút nước vào mạch máu và qua đó làm tăng lượng chất lỏng chảy trong mạch máu. Điều này dẫn tới việc áp lực vào mạch máu tăng cao, rất có hại cho tim và toàn bộ hệ thống tim mạch.
Nghiên cứu khác thấy rằng muối còn liên quan tới một hormone angiotensin II, cũng làm co mạch máu và làm tăng huyết áp.
Vì thế, việc giảm lượng muối nạp vào cơ thể là điều rất quan trọng với những người có huyết áp cao, sẽ giúp giảm áp lực lên hệ tim mạch của họ và giúp cải thiện cuộc sống, phòng ngừa nguy cơ đột quỵ đe dọa tính mạng người bệnh.
2. Ngoài việc giảm tiêu thụ muối, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề như sau:
Liệu pháp thay đổi lối sống bao gồm: Cai thuốc lá; có chế độ dinh dưỡng giàu vitamin, khoáng chất, hạn chế ăn quá nhiều chất béo và các thực phẩm giàu calo, liệu pháp dinh dưỡng còn nhằm làm giảm lượng lipid máu, giảm huyết áp và giảm đường máu nếu bệnh nhân bị đái tháo đường; tăng hoạt động thể lực sẽ làm cải thiện tình trạng tim mạch và làm cải thiện các yếu tố nguy cơ tim mạch như rối loạn lipid máu, béo phì và tăng huyết áp.
Kiểm soát bệnh bằng thuốc:
Kiểm soát huyết áp bằng thuốc
Thuốc lợi tiểu thiazide: Thuốc lợi tiểu, loại thuốc tác động trên thận để giúp loại bỏ muối và nước, giảm thể tích máu, những thuốc này thường ít tốn kém hơn so với thuốc khác.
Ức chế men chuyển hóa (ACE): những loại thuốc này giúp thư giãn các mạch máu, giúp điều trị cao huyết áp ở những người bị bệnh động mạch vành, suy tim suy thận.
Thuốc chặn thụ thể Angiotensin II loại thuốc này giúp thư giãn các mạch máu bằng cách ngăn chặn sự hình thành của hóa chất thu hẹp mạch máu.
Beta blockers: những thuốc này làm giảm khối lượng công việc trên tim và mở các mạch máu, khiến trái tim đập chậm hơn, loại thuốc này không được chỉ định cho những người có bệnh hen suyễn do có thể làm tăng co thắt phế quản.
Khám tim mạch định kỳ thường xuyên
Những loại thuốc điều trị trên đây chỉ mang tính chất tham khảo tùy đối tượng người bệnh mà bác sĩ có chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ. | thucuc | 587 |
Rối loạn kinh nguyệt nên uống gì để cải thiện?
Rối loạn kinh nguyệt nên uống gì để cải thiện tình trạng này là câu hỏi được rất nhiều chị em phụ nữ quan tâm. Vậy những loại thuốc chị em có thể sử dụng là gì, cần lưu ý ra sao,…hãy cùng đọc bài viết chi tiết bên dưới đây để tìm câu trả lời cho vấn đề này nhé.
1. Hiện tượng rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ và cách chữa trị
1.1. Tình trạng rối loạn kinh nguyệt ở chị em phụ nữ là gì?
Rối loạn kinh nguyệt ở chị em phụ nữ là hiện tượng xảy ra khá phổ biến và không phân biệt độ tuổi nào. Bất cứ độ tuổi nào cũng có thể gặp phải tình trạng rối loạn kinh nguyệt. Theo đó, hiện tượng rối loạn kinh nguyệt xảy ra khi chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ có sự thay đổi và bất ổn: vô kinh, rong kinh, kinh nguyệt tới sớm, tới muộn, đa kinh,….
Tình trạng rối loạn kinh nguyệt sẽ gây ảnh hưởng tới sức khỏe cũng như cuộc sống sinh hoạt hàng ngày của chị em phụ nữ nếu như chúng kéo dài quá lâu. Rong kinh kéo dài sẽ gây tình trạng mất máu ở phụ nữ. Hiện tượng vô kinh, kinh nguyệt tới sớm, tới muộn hay đa kinh cũng làm ảnh hưởng tới tâm sinh lý cũng như sinh hoạt hàng ngày của chị em.
Rối loạn kinh nguyệt ở chị em phụ nữ là hiện tượng xảy ra khá phổ biến và không phân biệt độ tuổi nào
Do đó, chị em phụ nữ cần lưu ý tới nguyên nhân cũng như một số các loại thuốc, phương pháp giúp cải thiện tình trạng rối loạn này. Có thể nói một số nguyên nhân chính dẫn đến rối loạn kinh nguyệt đó là:
– Rối loạn nội tiết tố phụ nữ, rối loạn hormone: tình trạng này có thể xảy ra chủ yếu đối với giai đoạn tuổi dậy thì, sau khi mẹ sinh em bé cũng như ở thời kỳ tiền mãn kinh, mãn kinh.
– Rối loạn kinh nguyệt cũng có thể xuất phát từ việc ăn uống, ngủ nghỉ chưa khoa học, ăn uống thiếu chất, suy nghĩ nhiều, thường xuyên căng thẳng thần kinh,…
– Phụ nữ gặp tình trạng viêm nhiễm phụ khoa, bộ phận sinh dục, hay gặp một số vấn đề về u nang, u xơ, buồng trứng,…cũng có thể gây nên tình trạng rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ.
– Phụ nữ mắc các bệnh lý liên quan tới tuyến giáp, tử cung cũng có thể gây nên tình trạng rối loạn kinh nguyệt trở nên nặng nề hơn.
1.2. Rối loạn kinh nguyệt nên uống gì để cải thiện?
Tùy vào tình trạng rối loạn nặng hay nhẹ, cũng như cơ địa của từng người mà chị em phụ nữ có thể sử dụng các loại thuốc giúp cải thiện hiện tượng rối loạn kinh nguyệt khác nhau.
Thông thường, có một số loại thuốc nguồn gốc Tây Y dưới đây có tác dụng trong việc điều hòa kinh nguyệt cũng như cải thiện tình trạng rối loạn kinh nguyệt:
– Các loại thuốc tránh thai hàng ngày: bên cạnh việc có tác dụng phòng tránh thai, thuốc tránh thai loại sừ dụng hàng ngày còn có tác dụng điều hòa chu kỳ kinh nguyệt cho chị em. Tuy nhiên, khi sử dụng thuốc cần phải tham khảo ý kiến chỉ định của các bác sĩ sản khoa. Và chỉ nên sử dụng thuốc trong trường hợp chị em bị rối loạn kinh nguyệt do nội tiết tố gây ra.
– Các loại thuốc kháng viêm: cơ chế hoạt động của các loại thuốc này là làm dịu các cơn đau, chống việc viêm nhiễm tại các cơ quan, bộ phận, từ đó chúng có tác dụng tuyệt vời trong việc cải thiện tình trạng rối loạn kinh nguyệt ở chị em phụ nữ.
– Một số loại thuốc giúp cải thiện nội tiết tố phụ nữ: tác dụng chính của các loại thuốc này đó là giúp ổn định, điều hòa kinh nguyệt, cũng như giúp bổ sung thêm các loại hormone phụ nữ còn thiếu. Từ đó, thuốc sẽ giúp cải thiện tình trạng rối loạn kinh nguyệt.
– Các loại thuốc bổ sung sắt: sắt có tác dụng tạo ra máu, cũng giúp ổn định nội tiết còn thiếu trong cơ thể, từ đó hỗ trợ điều trị, giúp tình trạng kinh nguyệt của phụ nữ quay trở lại bình thường.
Một số loại thuốc nguồn gốc Tây Y dưới đây có tác dụng trong việc điều hòa kinh nguyệt
Bên cạnh việc sử dụng thuốc Tây Y, chị em phụ nữ cũng có thể sử dụng các loại thuốc Đông Y. Các loại thuốc Đông Y có tác dụng điều hòa kinh nguyệt, cải thiện tình trạng ứ tắc, đình trệ khí hư,… Một số vị thuốc có tác dụng tốt trong việc cải thiện tình trạng rối loạn kinh nguyệt đó là: xuyên khung, bạch thược, thục địa, cam thảo,…Chị em phụ nữ có thể lựa chọn các hiệu thuốc Đông Y uy tín để được bắt mạch và kê thuốc.
Bên cạnh việc sử dụng các loại thuốc Tây Y, Đông Y, chị em cũng có thể bổ sung một số loại nước uống có nguồn gốc thiên nhiên, giúp hỗ trợ cải thiện, điều hòa kinh nguyệt như:
– Nước từ củ gừng tươi: gừng có tác dụng tuyệt vời trong việc làm ấm, giữ ấm cơ thể, giảm đau bụng. Từ đó giúp hỗ trợ cải thiện tình trạng kinh nguyệt không đều.
– Nước ép từ mướp đắng: mướp đắng cũng là một loại quả thiên nhiên có tác dụng tốt trong việc cải thiện, điều hòa kinh nguyệt, giúp kinh nguyệt của phụ nữ trở nên đều đặn hơn.
– Các loại nước uống từ tinh bột nghệ: nghệ cũng là một vị thuốc từ thiên nhiên, có tác dụng tốt cho phụ nữ, giúp lưu thông khí huyết, điều hòa nội tiết tố, giúp kinh nguyệt được đều hơn. Bên cạnh đó, nghệ còn có tác dụng giúp co thắt tử cung nhanh chóng, làm đẹp da, chống mụn.
– Ích mẫu cũng là một loại “thần dược” có tác dụng tốt trong việc điều hòa, cân bằng nội tiết tố ở phụ nữ. Ngoài ra, vị thuốc này còn đem lại tác dụng tuyệt vời trong việc giảm stress, bổ sung khí huyết, làm đẹp da, bồi bổ sức khỏe,…
Ngoài ra, chị em phụ nữ có thể sử dụng một số loại đồ ăn, nước uống có chiết xuất từ đậu nành, mầm đậu nành, cà rốt, dứa,…
2. Chị em cần lưu ý gì trong quá trình điều trị rối loạn kinh nguyệt
Chị em cũng nên duy trì việc đi khám phụ khoa định kỳ 6 tháng tới 1 năm 1 lần
2.1. Cần tìm hiểu kỹ rối loạn kinh nguyệt nên uống gì?
Chị em phụ nữ cần có sự chuẩn bị và tìm hiểu kỹ càng trước khi quyết định sử dụng bất cứ loại thuốc nào. Tốt nhất là cần tham khảo và xin ý kiến tư vấn của bác sĩ chuyên khoa. Ngoài ra, chị em cũng nên ưu tiên sử dụng các loại nước uống từ thiên nhiên trước. Bởi các loại nước uống này thường lành tính và không gây tác dụng phụ.
Bên cạnh đó, khi sử dụng thuốc Đông Y hay Tây Y cũng cần tuân theo liều lượng do bác sĩ đưa ra. Tuyệt đối không tự ý uống theo cảm tính, để tránh việc quá liều lượng hay sai thuốc.
Chị em cũng cần kiên trì sử dụng các loại thuốc này một thời gian mới có thể thấy rõ tác dụng của chúng ra sao.
2.2. Nên duy trì thói quen giữ vệ sinh, chăm sóc sức khỏe phụ khoa
Để cải thiện, phòng tránh tình trạng rối loạn kinh ngyệt, chị em phụ nữ cũng nên duy trì thói quen vệ sinh cá nhân sạch sẽ, giữ cho khu vực vùng kín luôn khô ráo và thoáng mát. Không nên thụt rửa quá sâu, hay sử dụng các loại dung dịch vệ sinh có độ pH cao, gây mất cân bằng môi trường vùng kín.
Bên cạnh đó, chị em cũng nên duy trì việc đi khám phụ khoa định kỳ 6 tháng tới 1 năm 1 lần, để kịp thời phát hiện và xử lý đối với trường hợp mắc một số bệnh lý phụ khoa, viêm nhiễm. | thucuc | 1,463 |
Điểm danh các yếu tố gây ung thư: tránh hơn chữa
Có nhiều yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư nhưng không phải ai cũng biết để phòng tránh. Vì thế mà nhiều trường hợp “ngỡ ngàng” khi được chẩn đoán mắc ung thư.
Thuốc lá
Mỗi năm Việt Nam có 40.000 người tử vong vì các bệnh liên quan tới thuốc lá, trong đó có nhiều loại bệnh ung thư do thuốc lá gây ra như ung thư phổi, miệng, tụy, vòm họng, thanh quản… Thống kê, có tới 90% trường hợp mắc ung thư phổi có liên quan tới thuốc lá.
Thuốc lá không chỉ ảnh hưởng trực tiếp tới người hút thuốc là chất độc trong thuốc là còn gây hại cho người hít phải, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em.
Để ngăn ngừa nguy cơ mắc các bệnh ung thư do thuốc lá gây ra, chúng ta cần từ bỏ thuốc lá, tránh xa khói thuốc lá và sử dụng khẩu trang khi tới những khu vực công cộng, làm việc trong môi trường có khói thuốc.
Thuốc lá là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh ung thư nguy hiểm
Rượu bia
Rượu bia có liên quan tới ít nhất 7 loại ung thư là ung thư miệng, họng, thực quản, dạ dày, gan, đại trực tràng…
Hiện tại, mức độ tiêu thụ rượu bia của nước ta xếp ở mức cao, đặc biệt làm nam giới. Rượu khi đi vào cơ thể, dưới tác dụng của enzym alcohol dehydrogenase, rượu được oxy hóa thành acetaldehyde là một chất gây ung thư bằng cách gây tổn thương DNA.
Việc uống rượu làm tăng acetaldehyde trong nước bọt, làm tổn thương DNA ở các tế bào niêm mạc miêng, họng, thực quản và đường hô hấp trên. Lạm dụng rượu bia hoặc nghiện rượu trong thời gian dài sẽ có nguy cơ cao bị ung thư.
Chính vì thế, hiểu được yếu tố gây ung thư do rượu bia gây ra, chúng ta sẽ biết cách phòng ngừa hiệu quả. Theo đó, bạn nên hạn chế rượu bia hoặc uống rượu ở mức độ vừa phải, đồng thời chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Chế độ ăn uống thiếu khoa học
Theo thống kê, có tới 35% ung thư có liên quan tới chế độ ăn uống. Theo đó, những người thường xuyên ăn những thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm chiên rán, nhiều dầu mỡ, đồ nướng ở nhiệt độ cao, thực phẩm lên men, thực phẩm cay nóng, thực phẩm bẩn, chứa nấm mốc… sẽ làm tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư đường tiêu hóa như vòm họng, dạ dày, thực quản, gan, đại trực tràng, hậu môn…
Ngoài ra, việc giữ những thói quen ăn uống không tốt như ăn quá nhanh, ăn uống quá nóng, ăn mặn… cũng làm tăng nguy cơ ung thư.
Do đó, ngay từ khi chưa mắc bệnh, chúng ta cần chú ý thay đổi chế độ ăn uống phù hợp, thường xuyên bổ sung những thực phẩm tốt cho sức khỏe và chủ động thăm khám định kỳ.
Chế độ ăn uống thiếu khoa học cũng làm tăng nguy cơ mắc ung thư đường tiêu hóa
Ít hoạt động thể lực
Ít hoạt động thể lực là lối sống ít vận động, thường gặp ở những người làm nghề văn phòng, người lái xe, những người hay ngồi một chỗ xem tivi, lướt web, chơi game.
Thói quen ít vận động không những gây ảnh hưởng tới tim mạch, huyết áp, thừa cân – béo phì mà còn làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng, ung thư vú.
Để phòng ngừa ung thư do thói quen ít hoạt động gây ra, bạn nên duy trì thói quen vận động khoảng 30 phút mỗi ngày để tăng cường sức đề kháng và đẩy lùi nguy cơ mắc bệnh.
Thức khuya
Thói quen thức khuya dù với lý do gì cũng gây đảo lộn đồng hồ nhịp sinh học của cơ thể, ảnh hưởng tới hệ miễn dịch, khiến cơ thể yếu dần, khả năng đào thải độc tố khỏi gan kém, làm tăng nguy cơ mắc ung thư gan, ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt.
Chính vì thế, thay vì thức khuya, bạn hay ngủ đúng giờ, đủ giấc và tránh những bữa ăn đêm gây đầy bụng, khó tiêu hóa, khó ngủ hoặc những loại đồ uống gây khó ngủ như cà phê, trà đặc.
Mắc các bệnh lý mạn tính
Bệnh tật không chừa một ai, vì thế mà bạn không thể chắc chắn mình khỏe mạnh, không bệnh tật. Từ các bệnh lý lành tính trong cơ thể nếu không điều trị triệt để cũng có thể tiến triển nặng hơn, làm tăng nguy cơ ung thư.
Vì thế khi được chẩn đoán mắc bệnh, bạn nên tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ để điều trị triệt để các bệnh lý sẵn có, những virus, vi khuẩn gây bệnh trong cơ thể để ngăn ngừa nguy cơ ung thư trong tương lai.
Để phát hiện sớm những bất thường trong cơ thể, bạn nên chủ động tầm soát ung thư định kỳ
Những yếu tố gây ung thư nêu trên có thể phòng ngừa dễ dàng bằng cách thay đổi lối sống, sinh hoạt và quan niệm về sức khỏe. Việc phòng ngừa kịp thời sẽ giúp giảm dần nguy cơ mắc bệnh, điều trị phức tạp, tốn kém.
Tuy nhiên thực tế, có những yếu tố gây ung thư không thể phòng ngừa như:
Chính vì thế, việc chủ động tầm soát ung thư định kỳ là cách tốt nhất và hiệu quả giúp bạn phát hiện sớm bất thường trong cơ thể, những mầm mống ung thư ngay từ khi chúng chưa biểu hiện ra bên ngoài.
Xem chi tiết gói khám Tại đây. | thucuc | 992 |
Bác sĩ giải đáp: Răng lung lay có cách nào giữ được không?
Ở người trưởng thành, răng lung lay là vấn đề không đơn giản, vì nếu không may gãy rụng thì răng sẽ vĩnh viễn không thể mọc lại. Vậy những nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng răng lung lay và răng lung lay có cách nào giữ được không? Mời bạn cùng tìm hiểu vấn đề này trong bài viết dưới đây.
1. Vì sao răng của người trưởng thành lại bị lung lay?
Đối với trẻ nhỏ, lung lay răng xảy ra trong giai đoạn trẻ sắp thay răng mới và điều này hoàn toàn không ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng của trẻ. Tuy nhiên, ở người trưởng thành, có rất nhiều nguyên nhân khiến cho răng bị lung lay. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến:
Răng lung lay do bệnh viêm nha chu
Bệnh viêm nha chu còn có tên gọi khác là bệnh nướu răng. Như chúng ta đã biết, sự cố định của răng là do hệ thống dây chằng nhà nhu. Trong trường hợp dây chằng nha chu gặp vấn đề và không thể làm tròn nhiệm vụ của mình sẽ khiến cho răng bị lung lay và không còn vững chắc như trước.
Bệnh viêm nha chu thường do thói quen vệ sinh răng miệng không tốt dẫn đến lượng cao răng bám quanh chân răng nhiều lên và tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập rồi gây bệnh. Thông thường, viêm nha chu phát triển âm thầm, sau một thời gian, nó sẽ khiến cho nướu răng bị mỏng đi hoặc sưng đỏ. Lúc này, người bệnh mới có hiện tượng răng bị lung lay. Bên cạnh đó, một biểu hiện phổ biến của bệnh viêm nha chu là hiện tượng bị chảy máu khi đánh răng. Bạn cần hết sức chú ý và nên thăm khám nha khoa kịp thời.
Phụ nữ đang trong giai đoạn mang thai
Giai đoạn mang thai, người phụ nữ có rất nhiều thay đổi về nội tiết tố. Đặc biệt, hormone progesterone và estrogen sẽ tăng hơn mức bình thường. Đây là nguyên nhân khiến xương răng của chị em bị ảnh hưởng nhiều. Trong đó, có ảnh hưởng đến hệ thống dây chằng nha chu, cũng chính vì thế mà nhiều thai phụ thường xuất hiện tình trạng răng bị lung lay. Tuy nhiên, nếu răng bị lung lay do nguyên nhân này, bạn cũng không nên quá lo lắng.
Do tuổi tác
Tuổi cao chính là nguyên nhân khiến cho tất cả các cơ quan trong cơ thể bị lão hóa và gặp nhiều vấn đề và xương ổ răng cũng nằm trong số đó. Xương hàm, xương ổ răng cũng dễ dàng bị lão hóa do tuổi tác, điều này khiến chúng không thể làm tốt vai trò giữ chắc răng. Chính vì thế, bạn thường thấy nhiều trường hợp người cao tuổi bị gãy rụng răng.
Răng lung lay do những tác động bên ngoài
Một số tình huống không mong muốn cũng sẽ gây ra hiện tượng răng lung lay. Chẳng hạn như không may bị tai nạn, bị va đập, trượt ngã,… khiến hệ thống dây chằng nha chu bị tổn thương nghiêm trọng dẫn đến lung lay răng, thậm chí là gãy răng.
Bên cạnh đó, rất nhiều người có thói quen xấu chẳng hạn như mở nắp chai nước bằng răng, xé băng dính bằng răng hoặc nghiến răng khi ngủ,… cũng có thể dẫn đến hiện tượng lung lay răng.
2. Răng lung lay có cách nào giữ được không?
Rất nhiều người thắc mắc “răng lung lay có cách nào giữ được không”. Theo các chuyên gia, câu trả lời còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, đặc biệt là nguyên nhân gây ra tình trạng này. Có nhiều trường hợp, tình trạng lung lay có thể được cải thiện rất nhiều, thậm chí không cần điều trị, răng cũng có thể cố định, vững chắc trở lại. Nhưng bên cạnh đó, cũng có những trường hợp, gần như không có cách điều trị. Cụ thể như sau:
Những trường hợp răng bị lung lay do lão hóa: Với những trường hợp này rất khó để điều trị và gần như không còn cách nào để giúp răng chắc khỏe trở lại. Biện pháp tốt nhất là người bệnh nên có một chế độ ăn uống phù hợp với tình trạng răng, chẳng hạn như ăn những loại thức ăn mềm để giúp tuổi thọ của răng được lâu hơn.
Những trường hợp thai phụ bị lung lay răng: Đây là trường hợp mà bạn không cần lo lắng quá. Răng lung lay là do thay đổi sinh lý, thay đổi nội tiết tố trong cơ thể. Khi sinh con xong, nội tiết tố của chị em ổn định trở lại thì răng cũng sẽ không còn hiện tượng bị lung lay nữa.
Tuy nhiên, các mẹ bầu cũng không nên vì thế mà chủ quan. Bạn nên đi khám nha khoa để tìm rõ nguyên nhân gây lung lay răng. Nếu hiện tượng lung lay do một số bệnh về răng miệng gây ra, thì chị em cần được điều trị sớm. Vì những vấn đề về răng miệng không đơn giản, thậm chí nó còn là nguyên nhân gây sinh non, vô cùng nguy hiểm.
Những trường hợp răng lung lay do những bệnh về răng miệng, đặc biệt là bệnh viêm nha chu: Trước hết, người bệnh cần loại bỏ vi khuẩn gây ra bệnh bằng phương pháp lấy cao răng, làm sạch răng để bảo vệ răng. Nếu tình trạng viêm nhẹ, bệnh nhân có thể điều trị bằng thuốc kháng sinh tại nhà theo chỉ dẫn của bác sĩ. Đồng thời thường xuyên vệ sinh răng miệng, sử dụng nước súc miệng để hạn chế vi khuẩn gây bệnh.
Các trường hợp bệnh nặng hơn, các bác sĩ có thể tính đến phương án phẫu thuật để loại bỏ phần mô nướu bị viêm hay phần xương hỏng. Sau đó, tiến hành ghép mô nướu để giảm thiểu nguy cơ mất răng.
Những trường hợp còn trẻ nhưng răng lại bị lung lay vì những ngoại lực bên ngoài tác động: Nếu răng chưa bị vỡ, có thể sử dụng biện pháp nẹp, cố định răng lại. Theo thời gian răng sẽ dần trở nên chắc chắn trở lại.
Như vậy, bạn đã có câu trả lời chi tiết cho câu hỏi “răng lung lay có cách nào giữ được không”. Tình trạng răng lung lay không chỉ khiến bạn đau nhức, ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày, mà còn gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh. Nếu để quá lâu không được điều trị dẫn đến tình trạng răng bị rụng hoàn toàn thì sẽ vô cùng phức tạp. Vì thế, nếu có dấu hiệu khác thường, bạn hãy đến bệnh viện để được các nha sĩ thăm khám và điều trị. vn
: 87 Bùi Thị Xuân, Hai Bà Trưng, Hà Nội
: 03 Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, Hà Nội
: 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội
: 42-44-66 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
: 31 Ngõ 23 Lê Văn Lương, Thanh Xuân, Hà Nội | medlatec | 1,205 |
Những ảnh hưởng của cúm mùa đến bà bầu và thai nhi
Phụ nữ mang thai có hệ miễn dịch yếu hơn người bình thường do sự thay đổi nội tiết tố trong cơ thể. Do đó, chị em dễ mắc các bệnh truyền nhiễm hơn, đặc biệt là cảm cúm. Ảnh hưởng của cúm mùa đến bà bầu và thai nhi là như thế nào? Nếu chị em đang quan tâm đến chủ đề này thì đừng bỏ qua bài viết sau đây nhé.
1. Ảnh hưởng của cúm mùa đến mẹ bầu và thai nhi
1.1. Cúm mùa và những ảnh hưởng đến thai nhi
Ảnh hưởng của cúm mùa đến bà bầu và thai nhi luôn là nỗi lo của nhiều chị em phụ nữ mang thai. Đặc biệt, virus cúm có thể gây ra dị tật thai khi bạn bị nhiễm bệnh trong 3 tháng đầu thai kì.
Có thể nói, nhiễm virus cúm không chỉ có thể gây dị tật cho thai nhi mà còn có nguy cơ gây sảy thai hoặc thai lưu do:
– Virus lây sang thai nhi gây ra những bất thường trong phát triển cấu trúc hình thái: như hở hàm ếch, tim bẩm sinh, khiếm khuyết cơ thể.
– Mẹ bị sốt cao sẽ gây co bóp tử cung, sốt kéo dài trên 39 độ có thể làm ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ thai nhi.
Thai nhi có thể bị dị tật nếu mẹ bầu bị cảm cúm
– Trong quá trình điều trị bệnh, bạn sẽ sử dụng 1 số loại thuốc. Nếu thuốc này không được các bác sĩ sản khoa khuyên dùng, có thể gây ra những bất thường trong sự phát triển của em bé.
Bệnh cúm có thể để lại những biến chứng, dị tật thai không mong muốn. Đặc biệt trong 3 tháng đầu, thai đang trong quá trình phát triển dần cấu trúc xương và não, mẹ nên hết sức chú ý tránh để bị lây nhiễm bệnh.
1.2. Bệnh cúm ảnh hưởng đến mẹ bầu
Khi nhiễm virus cúm, bệnh của mẹ tiến triển nặng hơn, kéo dài lâu hơn so với người thường. Đồng thời, phụ nữ có thai bị cúm mùa dễ có nguy cơ biến chứng thành viêm phổi nếu hệ miễn dịch yếu. Đây là tình trạng nguy hiểm đối với phụ nữ mang thai nếu không được chữa trị kịp thời.
Có thể nói, ảnh hưởng của cúm mùa tới sức khỏe mẹ bầu và thai nhi là khó lường trước. Vì thế các mẹ bầu cần nâng cao nhận thức về bệnh cảm cúm để phòng tránh và có hướng xử lý sớm nếu bị mắc bệnh.
Vậy nếu mẹ bầu mang thai bị cúm thì nên làm gì? Dưới đây là những điều bạn cần làm, đừng bỏ qua mà hãy cuộn xuống để đọc tiếp bài viết.
2. Phụ nữ mang thai bị cúm mùa nên làm gì?
2.1. Cách làm giảm triệu chứng bệnh tại nhà
Nếu bạn có những triệu chứng cúm tại nhà nhưng chưa thể đi viện khám, hãy áp dụng những cách sau đây:
– Ho: Uống nước ấm hoặc dùng nước mật ong, gừng để giữ ấm họng và giảm ho, tránh nói nhiều có thể gây ngứa, khô họng.
– Đau họng: Súc miệng bằng dung dịch muối sinh lý vài lần/ngày giúp sát khuẩn, giảm đau.
Súc miệng bằng nước muối sinh lý sẽ giúp diệt khuẩn, giảm đau họng tại nhà
– Ngạt mũi: Sử dụng dầu bạc hà giúp thông mũi, đồng thời dùng khăn mềm lau nhẹ để tránh làm tổn thương niêm mạc.
– Tránh hắt xì mạnh, có thể gây tổn thương màng nhĩ. Nếu ho nhiều bạn nên che miệng kỹ để vi khuẩn hạn chế phát tán ra ngoài thông qua giọt bắn.
– Nghỉ ngơi nhiều, uống nước ấm để tăng cường đề kháng và giảm triệu chứng.
2.2. Đi gặp bác sĩ
Khi mắc các bệnh nhiễm khuẩn như cảm cúm, phụ nữ mang thai cần đi khám bác sĩ ngay lập tức để được điều trị kịp thời:
– Bác sĩ sẽ chẩn đoán chính xác bệnh lý, đánh giá mức độ nguy hiểm đối với sức khỏe mẹ và thai nhi.
– Kê đơn thuốc điều trị phù hợp với từng giai đoạn thai kỳ, tránh các loại thuốc có hại.
– Theo dõi sát sao diễn biến bệnh, can thiệp kịp thời nếu cần.
– Đưa ra những lời khuyên về chăm sóc, dinh dưỡng, phòng bệnh hữu hiệu.
Do đó, việc khám bác sĩ khi ốm là vô cùng quan trọng đối với sức khỏe người mẹ và thai nhi.
2.3. Không tự ý dùng thuốc tại nhà
Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn và thai nhi, quan trọng không tự ý sử dụng bất kỳ loại thuốc nào. Việc sử dụng thuốc không đúng cách có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng như sảy thai, dị tật thai nghén và nhiễm độc thai nghén. Vì thế, mẹ bầu cần tránh sử dụng một số loại thuốc sau đây để đảm bảo an toàn cho thai nhi:
– Thuốc chống virus cúm mùa: Các loại thuốc như Tamiflu, Flumadine, Relenza hoặc Symmetrel được sử dụng để chống virus và có thể gây nguy cơ khuyết tật bẩm sinh. Aspirin có thể gây ra chảy máu cho thai nhi, trong khi hiệu quả của Ibuprofen đối với phụ nữ mang thai vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.
– Thuốc tiêu đờm: Guaifenesin và dextromethorphan là những chất thường được tìm thấy trong siro ho và thuốc chống cúm, cảm lạnh. Bạn không nên dùng những loại thuốc này vì chúng sẽ có thể để lại biến chứng không lường trước được.
Ngoài ra, nếu bạn muốn sử dụng các loại thảo dược tự nhiên để tự điều trị, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước. Nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu lạ sau khi sử dụng thuốc, hãy đi khám ngay để được đánh giá và điều trị thích hợp.
3. Cách phòng ngừa bệnh cúm mùa cho mẹ bầu
Để bảo vệ sức khỏe của mình và thai nhi, bà bầu cần chú ý đề phòng nguồn lây bệnh. Bạn nên hạn chế tiếp xúc với những người mắc cảm cúm và tránh tiếp xúc với chuồng / trang trại nuôi gia cầm. Đồng thời, mẹ bầu cũng tránh đến những nơi đông người dễ có khả năng lây nhiễm bệnh.
Để phòng tránh cảm cúm, bà bầu nên tăng cường ăn hoa quả giàu vitamin C, uống đủ nước để giữ cho đờm thông thoáng và giải độc cơ thể. Có thể thêm mật ong, gừng hoặc chanh nóng để làm sạch vùng họng.
Mẹ bầu nên bổ sung Vitamin C vào cơ thể thông qua thực phẩm để tăng cường sức đề kháng tự nhiên
Khi thời tiết giao mùa, bạn nên giữ ấm cho cơ thể, không nên nằm thẳng góc gió quạt, điều hòa để không bị cảm lạnh.
Trước khi mang thai, mẹ hãy có kế hoạch tiêm phòng đầy đủ và thực hiện các cuộc khám sức khỏe định kỳ để đảm bảo cơ thể đã sẵn sàng cho thai kỳ. Trong quá trình mang thai, mẹ phải thường xuyên theo dõi sức khỏe của mình và thai nhi bằng cách đi khám thai định kì tại các mốc quan trọng.
Đặc biệt, mẹ không nên tự dùng thuốc để điều trị bệnh. Các loại thuốc điều trị cúm thông thường có thể chứa các chất gây ảnh hưởng đến sức khỏe của thai nhi. Mẹ nên đến khám để được bác sĩ kê đơn và hướng dẫn phòng bệnh tại nhà 1 cách hiệu quả và an toàn. | thucuc | 1,315 |
Nguyên nhân khiến xơ vữa động mạch ở người trẻ gia tăng
Nếu trước đây, xơ vữa động mạch là cụm từ chỉ thường nghe thấy ở lứa tuổi trung niên và cao niên thì nay, căn bệnh này đã ngày càng phổ biến hơn ở những người trẻ tuổi. Đây cũng là nguyên nhân hàng đầu gây nhồi máu cơ tim ở những người dưới 40 tuổi. Cùng tìm hiểu nguyên nhân khiến tình trạng xơ vữa động mạch ở người trẻ ngày càng gia tăng qua bài viết dưới đây.
1. Xơ vữa động mạch ở người trẻ là gì?
Xơ vữa động mạch ở người trẻ là tình trạng xuất hiện các mảng bám trên thành mạch xảy ra ở những người dưới 40 tuổi. Thực tế, dù ở những người trẻ cũng như người cao tuổi, vữa xơ động mạch cũng vẫn là nguyên nhân chính, chiếm 80% các trường hợp nhập viện. Thông thường, ở người già, các tổn thương thường xảy ra cùng lúc ở 2 hoặc 3 động mạch vành. Trong khi đó ở người trẻ có đến 60% chỉ tổn thương 1 động mạch vành.
2. Nguyên nhân khiến vữa xơ động mạch ở người trẻ ngày càng gia tăng
2.1 Cơ chế hình thành các mảng xơ vữa động mạch
Trong giai đoạn đầu của quá trình gây bệnh thì chỉ có những mảng mỡ mềm bám trên thành mạch. Sau đó có thêm sự tích tụ thêm canxi và một số chất khác theo thời gian làm mảng vữa xơ cứng hơn và dần dần gây hẹp lòng mạch.
Quá trình vữa xơ bắt đầu từ máu chứ không phải từ mạch máu. Cụ thể sự dư thừa LDL-cholesterol trong máu bắt đầu tích tụ ở lớp dưới nội mạc mạch máu trông như một vệt mỡ có màu vàng.
Ngày càng nhiều người trẻ dưới 40 tuổi có gặp phải tình trạng vữa xơ mạch vành
2.2 Các yếu tố nguy cơ khiến bệnh xơ vữa động mạch xảy ra ở những người trẻ tuổi
Nếu như ở người già, yếu tố tuổi tác và các bệnh lý do lão hóa là nguyên nhân chính dẫn tới xơ vữa thì ở những người trẻ tuổi, các thói quen thiếu lành mạnh là mới là yếu tố hàng đầu dẫn tới tình trạng này. Các thói quen đó bao gồm:
Hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu gây vữa xơ động mạch ở tất cả các lứa tuổi. Bởi trong khói thuốc là chứa nhiều chất độc, có thể phá hủy hệ thống thành mạch, khiến các mảng xơ vữa dễ xuất hiện.
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hút thuốc lá thụ động cũng có thể gây ra vữa xơ động mạch. Đặc biệt là trẻ em sống trong gia đình có bố hoặc mẹ hút thuốc lá thường có biểu hiện vữa xơ động mạch từ rất sớm.
Do nhu cầu công việc, người trẻ thường phải sử dụng rượu bia và các chất kích thích khác. Điều này gây tổn thương động mạch dẫn đến hình thành xơ vữa.
Các nghiên cứu chỉ ra rằng căng thẳng là một trong những nguyên nhân gây bệnh tim mạch nói chung và xơ vữa ở động mạch nói riêng. Sự gia tăng áp lực và thiếu các biện pháp cân bằng khiến giới trẻ có nguy cơ cao mắc bệnh này.
Sự trẻ hóa của các bệnh lý như tăng huyết áp, tiểu đường khiến xơ vữa động mạch cũng có xu hướng xảy ra nhiều hơn ở những người trẻ tuổi.
Lối sống tĩnh tại, lươi vận động làm gia tăng nguy cơ tích tụ cholesterol và nguy cơ động mạch bị xơ vữa ở người trẻ.
Ngoài ra, những đứa trẻ sinh non, sinh thiếu cân cũng có nguy cơ mắc bệnh vữa xơ động mạch từ rất sớm. Các nghiên cứu cho thấy, cứ thiếu nửa cân so với cân nặng lý tưởng làm tăng nguy cơ tim của mạch bé ở tuổi trưởng thành từ 5-10%.
Trẻ thiếu cân, thiếu tháng thường có nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp, tăng mỡ máu và đái tháo đường cao hơn so với nhóm khác. Chính vì vậy việc chăm sóc đặc biệt nhóm này là cần thiết để giảm nguy cơ mắc các tim mạch. Ngay từ khi mang thai, người mẹ phải được giáo dục về sức khỏe sinh sản và phòng tránh nguy cơ đẻ non, suy dinh dưỡng của trẻ sơ sinh.
Những người trẻ tuổi có động mạch bị xơ vữa sớm chủ yếu là do lối sống thiếu lành mạnh.
3. Xơ vữa động mạch ở người trẻ có nguy hiểm không?
Triệu chứng điển hình do mảng vữa xơ gây ra là đau tức ngực trái. Tuy nhiên, các bệnh nhân trẻ có thể không có bất cứ triệu chứng nào trước đó nhưng lại đột ngột xuất hiện nhồi máu cơ tim.
Nguyên nhân là do mảng vữa xơ gây hẹp không nhiều lòng mạch nhưng sẽ nứt vỡ tạo cục máu đông gây tắc mạch. Nhồi máu cơ tim là một biến chứng cấp tính của bệnh này và có thể gây tử vong cho bệnh nhân. Tuy nhiên phải lưu ý rằng bệnh vữa xơ là một quá trình lâu dài.
Quá trình vữa xơ có thể bắt đầu từ rất sớm, nhiều trường hợp ngay khi chúng ta chào đời. Bệnh diễn biến nhanh hơn có thể bắt đầu từ lứa tuổi 15 trở đi và có thể nhanh hay chậm là do nhiều nguyên nhân khác nhau.
Khoảng 1/3 các trường hợp đột tử ở người trẻ có nguyên nhân là vữa xơ mạch máu. Còn lại, các nguyên nhân đột tử đều liên quan đến các bất thường bẩm sinh của động mạch vành (33%), bệnh lý cơ tim (20%) và bệnh lý van tim (13%). Đột tử xảy ra ở người trẻ có thể có nguyên nhân là những rối loạn nhịp tim nguy hiểm như hội chứng Brugada, QT dài, ngắn. Ngoài ra những bệnh nhân có sử dụng các chất gây nghiện như cocain, heroin, các thuốc điều trị cũng dễ bị đột tử khi còn trẻ.
4. Làm thế nào để ngăn chặn và kiểm soát xơ vữa mạch vành?
Thông thường, nhồi máu cơ tim ở người trẻ thường có tiên lượng tốt hơn so với người già. Nguyên nhân là do tổn thương thường chỉ một động mạch và sức khỏe của họ nói chung còn tốt. Tuy nhiên, nó vẫn có thể để lại hậu quả rất nặng nề, dễ thấy nhất là làm giảm đáng kể tuổi thọ của bệnh nhân.
Thực tế, chúng ta hoàn toàn có thể phòng tránh bệnh này nếu dự phòng được 6 yếu tố được coi là quan trọng nhất bao gồm:
– Tăng cholesterol máu
– HDL-cholesterol thấp
– Tăng huyết áp
– Đái tháo đường
– Béo phì
– Hút thuốc lá
Thăm khám với bác sĩ chuyên khoa tim mạch giúp nhận diện và phòng tránh các yếu tố nguy cơ gây xơ vữa.
Các nghiên cứu cho thấy chỉ có 5% những người không có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào trong các nhóm trên thì có nguy cơ mắc bệnh tim mạch ở tuổi 95 mà thôi. Một người không có yếu tố nguy cơ nào trong số các yếu tố trên thì có thể sống lâu hơn 11 năm tuổi của mình so với người mắc ít nhất một trong số các yếu tố này.
Để hạn chế các yếu tố nguy cơ kể trên, người trẻ cần bỏ những thói quen xấu như hút thuốc lá, lạm dụng bia rượu và ăn nhiều chất dầu mỡ. Ngoài ra, xây dựng lối sống lành mạnh, ăn uống khoa học, luyện tập thể chất thường xuyên và đi khám định kỳ hàng năm chính là cách phòng ngừa tốt nhất căn bệnh này. | thucuc | 1,343 |
Gợi ý chọn lựa kem đánh răng cho người niềng răng
Lựa chọn kem đánh răng cho người niềng răng là điều rất cần để duy trì nụ cười tươi sáng, hơi thở thơm tho và đảm bảo sức khỏe răng nướu.
1. Tiêu chí lựa chọn kem đánh răng cho người niềng răng
Niềng răng đòi hỏi một quá trình chăm sóc răng miệng đặc biệt trong đó việc lựa chọn kem đánh răng phù hợp rất cần để bảo vệ nụ cười và sức khỏe răng miệng. Do đó, khi chọn kem đánh răng cho người niềng răng bạn nên xem xét một số tiêu chí sau:1.1. Khả năng loại bỏ mảng bám
Quá trình niềng răng với việc sử dụng khí cụ hỗ trợ là điều kiện thuận lợi cho sự tăng lên của các mảng bám và sự khó khăn trong việc làm sạch răng. Vì thế, khi lựa chọn kem đánh răng bạn nên ưu tiên sản phẩm chứa các thành phần chống mảng bám như fluoride và triclosan để đảm bảo rằng răng luôn được làm sạch tốt nhất.1.2. Nhẹ nhàng nhưng hiệu quả
Sau mỗi lần điều chỉnh lực siết để chỉnh nha, bạn sẽ cảm thấy tương đối khó chịu. Lựa chọn kem đánh răng dành cho răng nhạy cảm và chứa các thành phần làm sạch nhẹ nhàng như nước khoáng thiên nhiên sẽ tránh gây kích thích cho răng.1.3. Hàm lượng Fluoride vừa đủ
Fluoride đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ men răng và ngăn chặn sự hình thành của mảng bám. Vì thế, kem đánh răng cho người niềng răng cần có chứa thành phần Fluoride với lượng vừa đủ để giữ cho men răng được làm sạch vừa chống lại tác động của axit từ đồ ăn thức uống.1.4. Không chứa chất gây kích ứng
Răng sẽ rất nhạy cảm trong giai đoạn niềng nên khi lựa chọn kem đánh răng cho người niềng răng cần chú ý tránh các chất gây kích ứng như sodium lauryl sulfate,... để giảm thiểu kích ứng và mang lại sự thoải mái cho người niềng răng.2. TOP 6 kem đánh răng cho người niềng răng2.1. Kem đánh răng PhocaĐây là loại kem đánh răng có sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất làm sạch và thành phần làm sạch nhẹ nhàng phù hợp với người niềng răng. Kem có hàm lượng Fluoride vừa đủ để bảo vệ men răng khỏi tác động của axit trong thực phẩm. Thành phần chính của kem gồm: muối, quế hồi, đinh hương, quả nhàu, bạc hà, bồng nha truật, duối, chanh...
Mặt khác, hương bạc hà thơm mát của kem đánh răng Phoca vừa mang lại cảm giác dễ chịu khi niềng răng vừa giúp làm sạch mảng bám hiệu quả nên sẽ là sự lựa chọn đáng tin cậy chăm sóc sức khỏe răng miệng mỗi ngày.2.2. Kem đánh răng Amflor
Amflor chứa thành phần chính là potassium nitrate giúp giảm sự nhạy cảm của răng trong quá trình niềng và bảo vệ men răng trước tác động của axit từ thực phẩm. Thành phần chính của kem đánh răng Amflor là Amine Fluoride (một loại fluor hữu cơ thế hệ mới có khả năng làm sạch răng 5 lần so với Fluoride thông thường nhờ đó mà răng được làm trắng hiệu quả, ngăn chặn tình trạng axit ăn mòn men răng.2.3. Kem đánh răng Ortho Kin
Ortho Kin với thành phần chống mảng bám và Fluoride cao cấp không chỉ làm sạch răng hiệu quả mà còn bảo vệ men răng khỏi tác động axit trong thức ăn. Công thức đặc biệt của Ortho Kin giúp kiểm soát cảm giác nhạy cảm cho răng, giúp răng khỏe mạnh trong quá trình chỉnh nha. Những công dụng này khiến cho Ortho Kin trở thành kem đánh răng cho người niềng răng luôn tự tin chăm sóc răng miệng. Thành phần chính của Ortho Kin gồm: Sodium fluoride : 1450 ppm F-, Cetylpyridinium chloride (CPC) : 0.05%, Provitamin B5 : 1.00%, Vitamin E acetate : 0.20%.2.4. Kem đánh răng Vitis Orthodontic
Vitis Orthodontic chứa các thành phần như Fluoride và Xylitol không chỉ chống lại sự hình thành mảng bám mà còn bảo vệ men răng hiệu quả. Sản phẩm có hương thơm dễ chịu và Allantoin giúp bảo vệ niêm mạc miệng, tái tạo mô tổn thương. Tất cả điều này giúp Vitis Orthodontic làm sạch răng tối ưu và mang lại cảm giác thoải mái khi sử dụng. Thành phần có trong kem đánh răng VITIS Orthodontic gồm: Cetylpyridinium Chloride (CPC) 0.05%, Sodium fluoride 1450 ppm, Aloevera 0.126%, Allantoin 0.10%.2.5. Kem đánh răng Curaprox Enzycal 1450Curaprox Enzycal 1450 chứa enzyme Lactoferrin và Glucose oxidase kích thích quá trình loại bỏ mảng bám tự nhiên và bảo vệ hiệu quả men răng. Đặc biệt, hàm lượng Fluoride 1450 ppm sẽ giúp tăng cường sự chắc khỏe cho răng.
Thành phần của kem đánh răng Enzycal 1450: Aqua, Sorbitol, Hydrated Silica, Glycerin, Steareth-20, Titanium Dioxide, Aroma, Sodium Hydrogen Phosphate, Carrageenan, Sodium Chloride, Citric Acid, Sodium Fluoride, Sodium Benzoate, Sodium Saccharin, Potassium Thiocyanate, Glucose Oxidase, Amyloglucosidase, Lactoperoxidase. Sản phẩm có hương thơm dễ chịu và kết cấu kem mịn màng làm cho việc chải răng trở thành một trải nghiệm thú vị của người niềng răng.2.6. Kem đánh răng Crest
Crest chứa thành phần Fluoride mạnh mẽ giúp bảo vệ men răng và ngăn chặn sự hình thành mảng bám, giảm cảm giác nhạy cảm của răng trong quá trình niềng. Không những thế, Crest còn có khả năng làm sạch nhẹ nhàng, hương thơm bạc hà tươi mát và dễ chịu nên sẽ là sản phẩm đáp ứng mọi tiêu chí kem đánh răng cho người niềng răng. Thành phần kem đánh răng Crest gồm: Natri Florua 0,243% (0,15% W / V Fluoride Ion) Water, Sorbitol, Hydrated Silica, Disodium Pyrophosphate, Sodium Lauryl Sulfate, Flavor, Cellulose Gum, Sodium Hydroxide, Sodium Saccharin, Carbomer, Mica, Titanium Dioxide, Blue 1.
3. Hướng dẫn đánh răng đúng cách khi niềng răng | medlatec | 1,002 |
Tay chân run là dấu hiệu bệnh gì? Tình trạng này nguy hiểm ra sao?
Tay chân run là tình trạng không quá hiếm gặp. Nó gây ra nhiều khó khăn trong quá trình sinh hoạt hằng ngày. Vậy tay chân run là dấu hiệu bệnh gì? Liệu đây có phải là sự cảnh báo tình hình sức khỏe của bạn đang trong trạng thái nguy hiểm?
1. Run tay chân xảy ra như thế nào?
Hiện tượng run tay hay chân là một dạng rối loạn vận động mà bạn rất dễ bắt gặp trong cuộc sống. Chúng xảy ra là do các cơ tự động co lại theo nhịp, phổ biến nhất ở tay, sau đó là chân. Đa phần mọi người đều sẽ ít nhiều bị chứng run tay này, hãy thử xác nhận bằng cách giữ nguyên bàn tay trong trạng thái giơ thẳng về phía trước trong vài phút.
Hiện tượng tay chân run sẽ không cảnh báo một căn bệnh chết người nào cả, nhưng nó cũng ảnh hưởng không ít đến các hoạt động hằng ngày của bạn. Những cơn run tay chân có thể xảy ra theo từng đợt hoặc liên tục khiến người bệnh gặp khó khăn trong sinh hoạt.
Có 2 dạng run tay chân thường gặp đó là run khi nghỉ
và run khi vận động. Run khi nghỉ là trường hợp cơ co giật khi bạn đang để chúng ở trạng thái thư giãn. Còn run khi vận động thường diễn ra khi bạn đang thực hiện một động tác cụ thể nào đó, ví dụ như cầm nắm cốc nước, thìa, bút,… Có nhiều người đang thắc mắc tay chân run là dấu hiệu bệnh gì.
2. Run tay/chân có gây nguy hiểm không?
Hiện tượng này có thể xảy ra ở bất kì độ tuổi nào, cho dù già, trẻ, người thường hay người bệnh. Nhiều lúc ta bị run tay chân có thể là do đang ở trong môi trường hồi hộp, lo lắng,… Đương nhiên là trường hợp này chứng run tay chân sẽ hoàn toàn vô hại và không cảnh báo điều gì đáng lo ngại về sức khỏe. Tuy nhiên, trong một vài tình huống cụ thể thì việc run tay chân chính là dấu hiệu nhận biết một số bệnh lý nguy hiểm.
3. Vậy tình trạng tay chân run là dấu hiệu bệnh gì?
Tay chân run là dấu hiệu bệnh gì là nỗi băn khoăn của rất nhiều người. Nó có thể là một phản xạ tâm lý bình thường, nhưng đôi khi, có cũng là dấu hiệu nhận biết của một số căn bệnh sau đây.
3.1. Nhóm bệnh lý về thần kinh
Tay chân run là dấu hiệu bệnh gì đang là một vấn đề nam giải. Căn bệnh đầu tiên mà những người bị run tay chân đang mắc phải đó chính là Parkinson - một bệnh lý về thoái hóa não do Dopamine giảm dần theo thời gian. Khi mắc Parkinson, người bệnh sẽ đi lại chậm chạp, có cảm giác cứng tay chân và run tay. Bệnh lý này có thể được điều trị bằng cách thực hiện phẫu thuật đặt điện cực vào trong não hoặc uống các sản phẩm có chứa Dopamin.
Bệnh xơ cứng rải rác chính là đáp án thứ hai cho câu hỏi “tay chân run là dấu hiệu bệnh gì?
”. Đây là một loại bệnh lý có liên quan đến sự biến mất của lớp vỏ bọc dây thần kinh - Myelin làm tổn thương đường truyền các tín hiệu vận động trong não. Cơn run của căn bệnh này có thể xảy ra khi ta làm một động tác có chủ ý hoặc giữ tay chống lại trọng lực. Bạn có thể điều trị dứt điểm chứng xơ cứng nhờ vào việc uống thuốc.
Chứng bệnh tiếp theo là đột quỵ. Nó thường xảy ra khi các mạch máu trong não ách tắc vì một nguyên nhân nào đó hoặc xơ vữa hay vỡ dẫn đến chảy máu não. Lúc này, một số tế bào điều khiển vận động bị tổn thương gây ra tình trạng run tay chân. Bạn có thể căn cứ vào các bệnh lý nền của bản thân cũng như là thời gian đột quỵ để có phương pháp điều trị hiệu quả nhất. Ngoài ra, chấn thương sọ não cũng dẫn đến tình trạng tay chân bị run.
Bên cạnh các bệnh lý nói trên, đôi khi chứng run tay của bạn diễn ra khi cầm bút, viết, cốc nước,… Cơn run ban đầu có cường độ nhẹ nhàng. Nhưng sau một thời gian, cơn run ngày càng tăng gây khó khăn cho các hoạt động hàng ngày của bạn. Nguyên nhân gây ra có thể liên quan đến gen và huyết thống gia đình.
3.2. Nhóm bệnh lý về chuyển hóa
Một trong số chúng chính là căn bệnh Wilson. Đây là loại bệnh rối loạn liên quan đến gen gây tích trữ đồng trong cơ thể. Người bệnh sẽ hay có các triệu chứng quen thuộc như buồn nôn, tụ dịch ổ bụng, mệt mỏi, run tay chân, thay đổi nhân cách, gặp vấn đề về ngôn ngữ,… tất cả các triệu chứng này đều liên quan đến gan và não. Nhờ vào thuốc hoặc chế độ ăn uống phù hợp, bạn có thể trị dứt điểm căn bệnh này.
Bên cạnh đó, run tay/chân còn là sự cảnh báo cho các bệnh lý như suy gan , suy thận, hạ đường máu hay bệnh cường giáp. Khi lượng đường huyết trong máu hạ đột ngột sẽ dẫn đến bạn bị vã mồ hôi, run tay hay đói. Trong trường hợp mắc chứng cường giáp, lúc này, tuyến giáp của bạn hoạt động quá mức cho phép gây ra cảm giác bồn chồn lo lắng, tim đập nhanh, sụt cân, vã mồ hôi và run tay. Lúc này, việc điều trị tuyến giáp là rất cần thiết.
3.3. Nhóm bệnh lý thoái hóa do gen di truyền
Sau đây là một số bệnh lý về di truyền có liên quan mật thiết đến hiện tượng run tay chân:
Run tay chân có liên quan đến việc ngộ độc rượu, thủy ngân, cai nghiện rượu,…
Run có liên quan đến các loại thuốc như: thuốc điều trị hen, cafein, corticosteroid, Amphetamin, các thuốc điều trị thiếu vitamin B12, các rối loạn tâm thần kinh,…
Run bắt nguồn từ các bệnh lý tâm thần: rối loạn stress sau chấn thương, trầm cảm,…
Run là phản ứng sinh lý bình thường khi bạn tức giận, mất ngủ, căng thẳng quá mức, hay lo lắng suy nghĩ,…
Bài viết trên đã gợi ý các đáp án cho câu hỏi “tay chân run là dấu hiệu bệnh gì?
”. Đôi khi tưởng chừng như bình thường, nhưng nó có thể cảnh báo chúng ta về một căn bệnh nào đó. Vì vậy, hãy chú ý theo dõi sức khỏe và liên hệ bác sĩ ngay nếu phát hiện ra điều bất thường nhé. | medlatec | 1,162 |
Công dụng thuốc Shidase
Thuốc Shidase được sản xuất bởi Công ty Shine Pharmaceuticals Ltd., và đăng ký bởi Công ty TNHH thương mại Thanh Danh, thuộc nhóm thuốc chống viêm không Steroid, hạ sốt, giảm đau, điều trị các bệnh xương khớp và Gout. Tham khảo bài viết dưới đây để có thêm các thông tin về thuốc Shidase.
1. Shidase là thuốc gì?
Thuốc Shidase có thành phần chính chứa hoạt chất Serratiopeptidase với hàm lượng 10mg cùng các tá dược vừa đủ, được bào chế dưới dạng viên nén bao tan trong ruột, trình bày dạng hộp gồm 10 vỉ, mỗi vỉ có 10 viên nén bao tan.2. Công dụng của thuốc Shidase. Thuốc Shidase được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị cho các trường hợp có viêm nhiễm sau khi bị chấn thương hoặc sau phẫu thuật.Điều trị trong ngoại khoa: Shidase được sử dụng điều trị trong trĩ ngoại, trĩ nội và sa hậu môn.Điều trị trong tai – mũi – họng: Polyp mũi, viêm xoang, viêm họng và viêm tai giữa.Điều trị trong nội khoa: Thuốc Shidase được sử dụng phối hợp với các thuốc kháng sinh để điều trị trong các trường hợp nhiễm trùng, long đàm trong các bệnh về phổi như hen phế quản, viêm phế quản và lao.Điều trị nha khoa: Shidase được sử dụng trong điều trị áp xe ổ răng, viêm nha chu, viêm túi lợi răng khôn, sử dụng sau khi bệnh nhân nhổ răng và phẫu thuật răng hàm mặt.Điều trị trong nhãn khoa: Shidase được dùng trong các trường hợp đục thủy dịch, xuất huyết mắt.Điều trị trong sản phụ khoa: Thuốc Shidase dùng trong rách hoặc khâu tầng sinh môn và căng tuyến vú.Điều trị trong tiết niệu: sử dụng trong viêm mào tinh và viêm bàng quang.
3. Cách dùng và liều lượng thuốc Shidase
3.1 Cách dùng thuốc Shidase. Thuốc Shidase được bào chế dưới dạng viên nén bao tan trong ruột, bệnh nhân nên uống vào sau mỗi bữa ăn, khi uống cần uống nguyên viên thuốc cùng với nước, không được bẻ hay nghiền nhỏ.3.2 Liều dùng thuốc Shidase. Trong tất cả các trường hợp, liều thông thường nên dùng là từ 5 đến 10mg/ lần, ngày 3 lần. Liều trên chỉ mang tính chất tham khảo, khuyến cáo bệnh nhân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Shidase để được chỉ định phác đồ điều trị với tình trạng mà người bệnh đang mắc phải, không tự ý sử dụng, thay đổi liều hay ngưng thuốc khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ. 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Shidase. Bên cạnh các tác dụng điều trị, trong quá trình sử dụng thuốc Shidase, người bệnh có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn như:Rối loạn tiêu hóa: Biếng ăn, nôn, buồn nôn, khó chịu dạ dày và tiêu chảy.Dị ứng ngoài da và mày đay.Máu: Xuất huyết (tuy nhiên triệu chứng này hiếm gặp).Khuyến cáo người bệnh trong quá trình dùng Shidase, nếu gặp phải bất cứ dấu hiệu, triệu chứng bất thường nào cần ngưng sử dụng thuốc Shidase ngay và báo cho bác sĩ điều trị để được hỗ trợ và hướng dẫn xử lý kịp thời.5. Tương tác thuốc Shidase. Trước khi được chỉ định sử dụng thuốc Shidase, người bệnh cần liệt kê tất cả các loại thuốc hoặc thực phẩm chức năng mà bản thân đang sử dụng với bác sĩ để bác sĩ điều trị có thể cân nhắc trong liều dùng của thuốc Shidase để có những chỉ định phù hợp cho tình trạng của người bệnh. Đặc biệt đối với thuốc kháng đông, Shidase làm tăng tác dụng của thuốc kháng đông khi sử dụng chung.Người bệnh cần hạn chế hoặc tránh sử dụng các thực phẩm lên men, có cồn, thuốc lá, bia rượu trong quá trình dùng Shidase vì các tác nhân này có thể gây ra tình trạng biến đổi các hoạt chất có trong thuốc làm thay đổi kết quả điều trị.6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Shidase6.1 Chống chỉ định của thuốc Shidase. Không chỉ định sử dụng Shidase cho trường hợp bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với Serratiopeptidase hoặc bất cứ thành phần tá dược nào có trong thuốc.6.2 Thận trọng khi sử dụng thuốc Shidase. Thận trọng sử dụng thuốc Shidase trên các đối tượng bệnh nhân có rối loạn đông máu, suy thận và suy gan nặng. Cần tiến hành điều chỉnh liều dùng sao cho phù hợp với tình trạng của người bệnh và theo dõi chặt chẽ trong quá trình sử dụng thuốc.
7. Bảo quản thuốc Shidase. Bảo quản thuốc Shidase ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời hoặc nhiệt độ cao, vì nguy cơ làm biến đổi các chất có trong Shidase, nhiệt độ phòng là nhiệt độ thích hợp để bảo quản. Cần để thuốc xa tầm tay của trẻ em, hạn chế tình trạng sử dụng nhầm thuốc.Trước khi sử dụng phải xem kỹ hướng dẫn sử dụng, hạn sử dụng, tránh sử dụng những chế phẩm hết hạn hoặc có tình trạng ẩm mốc, biến đổi màu, chảy nước.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Shidase, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Shidase điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn. | vinmec | 944 |
Nguyên nhân gây mất ngủ kéo dài và cách cải thiện
Mất ngủ kéo dài có thể khiến sức khỏe bị giảm sút, tinh thần kiệt quệ, ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng công việc và cuộc sống. Có nhiều nguyên nhân gây mất ngủ kéo dài, đa số thường xuất phát ngay từ thói quen ăn uống, sinh hoạt hàng ngày cùng một số bệnh lý và rối loạn liên quan đến giấc ngủ.
1. Mất ngủ kéo dài là hiện tượng gì?
Mất ngủ kéo dài là tình trạng người bệnh thường xuyên rơi vào trạng thái khó ngủ, mất ngủ, ngủ không sâu giấc, dễ tỉnh giấc và rất khó để ngủ lại. Hiện tượng này xảy ra ít nhất 3 lần mỗi tuần và diễn ra liên tục trong vòng nhiều tháng, đồng thời chất lượng giấc ngủ cũng không có dấu hiệu cải thiện.
Đa phần, người bị mất ngủ kéo dài thường cảm thấy căng thẳng, mệt mỏi, uể oải, mất tập trung… Từ đó làm ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe, tinh thần, công việc cũng như chất lượng cuộc sống.
Người bệnh có thể nhận biết tình trạng mất ngủ kéo dài qua một số biểu hiện sau:
– Mất ngủ đêm kéo dài: Sau một ngày làm việc vất vả, mặc dù cơ thể rất mệt mỏi nhưng người bệnh lại trằn trọc, khó ngủ, thức giấc nửa đêm và khó ngủ lại, ngủ không sâu giấc…
– Mất ngủ vào buổi trưa: Người bị mất ngủ kéo dài luôn trong trạng thái căng thẳng nên việc có một giấc ngủ trưa là điều rất khó khăn.
– Thường xuyên đau đầu: Các triệu chứng đau đầu thường xuất hiện nhiều vào ban đêm và sáng sớm gây khó chịu và khiến người bệnh căng thẳng hơn.
– Mệt mỏi, chán ăn: Ngoài tình trạng mất ngủ, người bệnh còn có cảm giác chán ăn, ăn không ngon miệng, mệt mỏi và uể oải cả ngày.
– Các biểu hiện khác: Mất ngủ thường xuyên dễ làm tinh thần người bệnh căng thẳng, dễ cáu gắt, mệt mỏi sau khi ngủ dậy, thiếu tập trung, cơ thể suy nhược, trầm cảm.
Mất ngủ kéo dài là tình trạng thường xuyên mất ngủ, khó ngủ liên tiếp trong nhiều tháng.
2. Nguyên nhân gây ra mất ngủ kéo dài ở người bệnh
Chứng khó ngủ, mất ngủ kéo dài có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có một số nguyên nhân phổ biến đó là:
2.1 Căng thẳng, áp lực
Đây được xem là một trong những nguyên nhân hàng đầu trong cuộc sống hiện đại gây ra chứng mất ngủ. Những áp lực trong công việc, cuộc sống hàng ngày khiến con người dễ rơi vào trạng thái lo âu, căng thẳng. Khi đó, não cũng sẽ phải suy nghĩ và hoạt động nhiều vào ban đêm, khiến người bệnh bị khó ngủ, mất ngủ kéo dài về đêm.
2.2 Thay đổi múi giờ sinh hoạt
Khi múi giờ sinh hoạt bị thay đổi sẽ khiến chu trình ngủ – thức của người bệnh không cố định, từ đó làm rối loạn nhịp sinh học của cơ thể và dẫn tới tình trạng mất ngủ kéo dài.
2.3 Thói quen ngủ không tốt là nguyên nhân gây mất ngủ kéo dài
Một số thói quen ngủ không tốt như: ngủ không đúng giờ, ngủ trưa quá nhiều, ngủ ngày cày đêm sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới giấc ngủ của người bệnh.
2.4 Thói quen ăn uống thiếu hợp lý
Thói quen ăn uống hàng ngày có vai trò quan trọng trong việc tạo lập giấc ngủ. Việc thường xuyên sử dụng rượu bia, cà phê, đồ ăn cay nóng, thực phẩm nhiều dầu mỡ… cũng được xác định là nguyên nhân khiến người bệnh thường xuyên bị mất ngủ.
2.5 Nguyên nhân gây mất ngủ kéo dài do rối loạn sức khỏe tâm thần
Rối loạn căng thẳng, rối loạn lo âu sau chấn thương hay vấn đề nghiêm trọng nào đó có thể khiến giấc ngủ gặp gián đoạn. Thường xuyên thức dậy nửa đêm và rất khó ngủ lại hay thức dậy quá sớm có thể dấu hiệu của bệnh trầm cảm. Tình trạng mất ngủ kéo dài cũng thường xảy ra với những bệnh nhân mắc chứng rối loạn sức khỏe tâm thần khác.
2.6 Tác dụng phụ của thuốc
Sử dụng các loại thuốc chống trầm cảm, thuốc điều trị hen suyễn, thuốc chống dị ứng, thuốc giảm đau, điều hòa huyết áp, thuốc cảm lạnh và các chất kích thích… có thể làm gián đoạn giấc ngủ của người bệnh trong một thời gian dài.
2.7 Một số rối loạn có liên quan tới giấc ngủ
Chứng ngưng thở hay hội chứng chân không yên là những rối loạn gây ra cảm giác bức bối, khó chịu cho người bệnh. Điều này có thể tác động tới giấc ngủ và khiến người bệnh không thể ngủ được.
2.8 Chứng mất ngủ kéo dài ở người lớn tuổi
Theo các nghiên cứu, tuổi càng cao cũng đồng nghĩa với việc các tế bào và cơ quan trong cơ thể sẽ dần trở nên lão hóa. Đặc biệt, các tế bào thần kinh sẽ bị yếu dần đi, suy giảm chức năng và dẫn tới tình trạng mất ngủ kéo dài, ngủ không sâu giấc, thức muộn và dậy từ rất sớm.
Căng thẳng, stress trong công việc và cuộc sống dẫn đến mất ngủ kéo dài ở người bệnh.
3. Cải thiện và phòng ngừa chứng mất ngủ kéo dài
Bên cạnh việc tìm kiếm những phương pháp giúp điều trị mất ngủ kéo dài, người bệnh nên thiết lập một số thói quen tốt cho giấc ngủ để có một giấc ngủ ngon:
– Kiên trì điều trị mất ngủ kéo dài
Thông thường, quá trình điều trị mất ngủ kéo dài sẽ cần thời gian từ 2 – 6 tháng. Chính vì vậy, người bệnh cần kiên trì lựa chọn các phương pháp điều trị mất ngủ phù hợp và luôn đặt tính an toàn lên hàng đầu.
– Thay đổi thói quen sinh hoạt
Không nên phụ thuộc quá nhiều vào thuốc mà hãy thiết lập cho bản thân những thói quen khoa học giúp ngủ ngon như: tập thể dục thường xuyên, ăn uống khoa học, hạn chế sử dụng thiết bị điện tử, bỏ thói quen ngủ ngày và ngủ trưa quá lâu…
– Vệ sinh giấc ngủ
Tạo không gian ngủ thoải mái, thoáng đãng, điều chỉnh ánh sáng và nhiệt độ vừa phải, tránh tiếng ồn… có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ đáng kể.
– Thăm khám sớm
Thăm khám sớm với bác sĩ chuyên khoa để cải thiện tình trạng mất ngủ kéo dài. | thucuc | 1,155 |
Nong mạch bằng stent: Phụ nữ thường có biến chứng xấu hơn nam giới sau khi thực hiện?
Bệnh tim do mạch vành bị tắc nghẽn là một vấn đề sức khỏe rất phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu. Một phương pháp quan trọng trong việc điều trị bệnh mạch vành là thông qua nong mạch bằng stent - một biện pháp can thiệp đem lại lợi ích đáng kể. Tuy nhiên, nghiên cứu đã chỉ ra rằng, phụ nữ thường có kết quả tồi tệ hơn nam giới sau khi nong mạch bằng stent.
1. Bệnh mạch vành là gì?
1.1 Nguyên nhân gây bệnh mạch vành
Bệnh mạch vành là khi các động mạch vành - mạch máu cung cấp máu và oxy cho cơ tim, bị tắc nghẽn hoặc thu hẹp do tích tụ mảng bám hay còn gọi là các mảng xơ vữa trong thành động mạch, khiến cơ tim bị thiếu dưỡng khí. Lượng máu và khí oxy đến tim giảm sẽ gây ra những cảm giác đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim và tim bị tổn thương vĩnh viễn.Bệnh mạch vành bao gồm 2 nhóm nguyên nhân:Các yếu tố nguy cơ không thể thay đổi:● Tuổi tác● Giới tính● Tiền sử gia đình. Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi:● Huyết áp cao● Hút thuốc, rượu bia.● Lượng mỡ trong máu cao● Tiểu đường, kháng insulin.● Dư cân, béo phì.● Ít vận động.
Béo phì tăng nguy cơ bị bệnh động mạch vành
1.2 Cách điều trị bệnh mạch vành
Điều trị bệnh mạch vành có thể bao gồm:● Thay đổi lối sống: ăn uống lành mạnh, tập thể dục, giảm căng thẳng● Dùng thuốc● Can thiệp phẫu thuật
2. Nong mạch bằng stent là gì?
2.1 Khái niệm nong mạch bằng stent
Nong mạch bằng stent là một phương pháp can thiệp nhằm mở rộng thành mạch máu, tăng cường lưu thông máu trong động mạch vành nhằm khôi phục lượng máu đến tim. Đây là thủ thuật thực hiện qua da, được tiếp cận thông qua động mạch quay ở cổ tay hay động mạch đùi dưới nếp bẹn để vào hệ thống động mạch vành.
Nong mạch bằng stent để khôi phục lượng máu đến tim
2.2 Các trường hợp cần cân nhắc nong mạch bằng stent trong động mạch vành
● Động mạch vành bị co lại đến 70% hoặc hơn theo kết quả phim chụp mạch vành.● Đau thắt ngực không ổn định ngay cả khi điều trị bằng các phương pháp nội khoa.● Đau thắt ngực ổn định đồng thời đi kèm với dấu hiệu, triệu chứng của tình trạng thiếu máu cơ tim và tổn thương ở một trong những động mạch vành cung cấp máu cho khu vực quan trọng của cơ tim.● Đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim mà không có sự chênh lệch ST trên điện tâm đồ, đòi hỏi quá trình can thiệp nguy cơ cao.● Sau phẫu thuật cầu nối chủ vành bị đau thắt ngực● Có các dấu hiệu tái hẹp mạch vành sau can thiệp động mạch vành qua da.● Tái tắc nghẽn động mạch vành sau can thiệp nong mạch bằng stent
2.3 Các trường hợp tránh nong mạch bằng stent trong động mạch vành
Tuy nhiên, không phải ai cũng phù hợp với nong mạch bằng stent. Có những trường hợp khi nong mạch bằng stent không được khuyến nghị, bao gồm:● Tổn thương nặng lan tỏa, tổn thương nhiều đoạn dài của động mạch vành, và tổn thương đoạn xa.● Tổn thương trên động mạch vành có nguy cơ cao gây tử vong nếu động mạch vành đó bị tắc nghẽn trong quá trình can thiệp.● Thể trạng dễ chảy máu, bao gồm các rối loạn đông máu hoặc số lượng tiểu cầu thấp.● Người bệnh không tuân thủ theo quy trình điều trị trước và sau khi can thiệp động mạch vành.● Bệnh nhân bị tái hẹp ở nhiều vị trí sau khi can thiệp.
Bệnh nhân bị tái hẹp ở nhiều vị trí sau khi can thiệp nong mạch bằng stent nên tránh đặt thêm.
3. Tại sao phụ nữ có kết quả xấu hơn nam giới sau khi nong mạch bằng stent?
3.1 Phụ nữ sử dụng nhiều liệu pháp chống đau thắt ngực hơn để giảm đau
Nghiên cứu cho thấy rằng, phụ nữ thường sử dụng nhiều liệu pháp chống đau thắt ngực hơn trước khi thực hiện thủ thuật nong mạch bằng stent.Cụ thể, trong hai tuần trước khi thực hiện thủ thuật, phụ nữ đã sử dụng nhiều phương pháp điều trị kháng co giãn để giảm đau ngực. Điều này bao gồm việc sử dụng thuốc chẹn canxi (Calcium channel blocker) và nitrat (Nitrates) - hai loại thuốc được sử dụng để giảm căng thẳng và tăng dòng máu đến tim. Điều này có thể tác động đến kết quả sau khi thực hiện can thiệp nong mạch bằng stent.
Phụ nữ có nguy cơ tái hẹp động mạch vành cao hơn
3.2 Phụ nữ có xu hướng mắc nhiều bệnh vi mạch hơn
Theo nghiên cứu, phụ nữ có thể mắc nhiều vấn đề liên quan đến mạch vi mạch nhỏ (Microvascular Disease). Mạch vi mạch nhỏ là các mạch máu nhỏ hơn, không thể dễ dàng thấy bằng hình ảnh động mạch lớn cung cấp dòng máu đến tim. Điều này khiến cho thủ thuật nong mạch bằng stent không hiệu quả như với nam giới, vì nó thường tập trung vào việc giải quyết các tắc nghẽn trong động mạch lớn.
3.3 Phụ nữ thường mắc nhiều bệnh đi kèm hơn khi bị đau tim
Phụ nữ thường mắc nhiều bệnh đi kèm hơn khi họ bị đau tim. Các yếu tố sau đây giúp giải thích tại sao phụ nữ thường mắc nhiều bệnh đi kèm khi gặp triệu chứng đau tim:● Tuổi tác: Phụ nữ thường lớn tuổi hơn nam giới khi gặp cơn đau tim. Độ tuổi cao có thể đi kèm với nhiều bệnh đi kèm, bao gồm các vấn đề về sức khỏe khác nhau. Do đó, lứa tuổi trung niên và cao tuổi thường có xu hướng mắc nhiều bệnh đi kèm hơn.● Huyết áp cao (Hypertension): Trong nghiên cứu, phụ nữ có tỷ lệ mắc bệnh huyết áp cao lớn hơn nam giới. Đây là yếu tố nguy cơ cho nhiều bệnh đi kèm, bao gồm bệnh tim mạch.● Tiểu đường (Diabetes): Phụ nữ có tỷ lệ cao hơn về bệnh tiểu đường so với nam giới. Tiểu đường có thể tăng nguy cơ cho nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm về tim mạch.
Phụ nữ thường mắc nhiều bệnh đi kèm hơn khi đau tim
3.4 Phụ nữ thường không có nhiều dấu hiệu và triệu chứng bệnh mạch vành rõ ràng
Phụ nữ thường không có nhiều triệu chứng bệnh mạch vành rõ ràng, làm cho việc chẩn đoán và điều trị trở nên khó khăn hơn. Tất cả dẫn đến một số vấn đề, bao gồm:● Triệu chứng không điển hình: Phụ nữ thường có các triệu chứng không điển hình hơn khi họ gặp vấn đề về mạch vành. Các triệu chứng này không phải lúc nào cũng rõ ràng và không giống với các triệu chứng dễ nhận ra của đau tim. Dẫn đến việc khó nhận ra hoặc không nhận được sự chăm sóc y tế kịp thời.● Trễ trong việc kiểm tra và chẩn đoán: Phụ nữ thường mất nhiều thời gian hơn để tiến hành kiểm tra và chẩn đoán y tế sau khi gặp triệu chứng. Việc này có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm sự trì hoãn trong tìm kiếm chăm sóc y tế và do triệu chứng không rõ ràng.● Không kiểm tra kỹ bệnh lý: Phụ nữ sử dụng nhiều phương pháp điều trị kháng co giãn để giảm đau ngực trước khi thực hiện thủ thuật. Tuy nhiên, khi sử dụng những loại thuốc này có thể giúp giảm triệu chứng nhưng không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của cơn đau ngực. Ngược lại, nam giới thường được tiến hành kiểm tra hình ảnh để tìm kiếm mảng xơ và thực hiện thủ thuật nếu cần thiết.
Phụ nữ thường sử dụng nhiều phương pháp giảm đau hơn nam giới
Bệnh mạch vành là bệnh tim mạch nguy hiểm trong lĩnh vực y tế, và nong mạch bằng stent là một cách thức đem đến hiệu quả trong việc điều trị. Tuy nhiên, phụ nữ thường đối diện với nhiều thách thức và kết quả tồi tệ hơn nam giới sau khi nong mạch bằng stent. Điều này đòi hỏi sự quan tâm và tiếp tục nghiên cứu để cải thiện kết quả điều trị cho phụ nữ và đảm bảo họ nhận được chăm sóc tốt nhất. | vinmec | 1,469 |
10 câu hỏi thường gặp về viêm gan B
Viêm gan B là một cái tên quen thuộc với nhiều người dân Việt Nam. Việc mắc bệnh viêm gan B rất ảnh hưởng đến cuộc sống của người bệnh cả về đời sống sinh hoạt và các hoạt động xã hội. Vậy những điều cần thiết nhất ta cần biết khi nhắc đến bệnh viêm gan B là gì? Hãy cùng tìm hiểu để có thêm kiến thức về bệnh, đồng thời có thể giúp bạn tìm các phương pháp phòng bệnh tốt nhất cho riêng mình.
1. Viêm gan B là bệnh gì?
Viêm gan B là bệnh lý về gan do virus viêm gan B (HBV) gây nên. Bệnh có 2 quá trình diễn biến là cấp tính và mãn tính. Bệnh viêm gan B cấp tính thường mắc phải sau 6 tháng kể từ khi virus xâm nhập vào cơ thể. Người lớn có sức đề kháng tốt bị nhiễm HBV có khả năng tự khỏi và tạo miễn dịch với bệnh. Bệnh viêm gan B mạn tính thường do nhiễm HBV kéo dài cả đời, kèm theo các yếu tố tác động không tốt đến gan ( rượu, bia, thức ăn bẩn,...) sẽ biểu hiện thành bệnh. Việc bị nhiễm viêm gan B mạn tính hay không có phụ thuộc vào độ tuổi lúc bạn bị nhiễm. Có khoảng 90% trẻ sơ sinh bị nhiễm HBV sẽ diễn biến mạn tính, ngược lại chỉ có 5% đối với người lớn. Viêm gan B mạn tính có thể tiến triển thành những bệnh nguy hiểm cho sức khỏe như xơ gan, ung thư gan, có thể gây tử vong.
2. Viêm gan B phổ biến đến mức nào ở Việt Nam?
Viêm gan B có tỷ lệ mắc cao ở Việt Nam. Trong số những người hiến máu lần đầu ở tuổi từ 18 - 60 tuổi, tỷ lệ người khỏe mạnh mang virus viêm gan B thay đổi theo từng địa phương, vùng, miền và dao động từ 15 - 25%. Tình hình nhiễm vi rút viêm gan B ở nhóm người khỏe mạnh và phụ nữ có thai tại Việt Nam cũng có tỷ lệ từ 10 - 20%.
3. Viêm gan B lây truyền như thế nào?
Viêm gan B lây truyền từ người bệnh sang người lành bằng đường máu, qua tinh dịch và các dịch cơ thể khác. Như vậy ta rút ra được những đường truyền phổ biến sau:Quan hệ tình dục mà không có biện pháp dự phòng.
Viêm gan B lây truyền từ người bệnh sang người lành bằng đường máu, qua đường tình dục
Sử dụng chung các vật dụng có khả năng nhiễm cao như bơm kim tiêm, dao, kéo, ... với người bị nhiễm bệnh.Lây truyền từ người mẹ bị nhiễm viêm gan B sang con.Viêm gan B không lây truyền qua việc ăn uống và sử dụng chung các vật dụng sinh hoạt hàng ngày, từ bú sữa mẹ hay các hoạt động như ôm hôn, bắt tay, hắt hơi vì vậy cũng đừng quá kỳ thị với những người mắc bệnh viêm gan B xung quanh bạn.
4. Triệu chứng của viêm gan B?
Tùy thuộc vào sức đề kháng và lối sống của mỗi người mà biểu hiện bệnh cũng khác nhau. Nhiều người sống chung với virus 20 năm mà không có vấn đề gì nghiêm trọng đến sức khỏe. Tuy nhiên, khi bị virus xâm nhập ít nhiều gan cũng sẽ bị tổn thương, các biểu hiện thường gặp là sốt, mệt mỏi, chán ăn, đau dạ dày, buồn nôn, nôn, nước tiểu sẫm màu, đau khớp và vàng da vàng mắt.
5. Làm sao để biết mình có bị nhiễm virus viêm gan B hay không?
Xét nghiệm máu là phương pháp được đánh giá hiệu quả nhất. Thông qua xét nghiệm, tình trạng gan của bạn sẽ được thể hiện chính xác trên các xét nghiệm.
Thông qua xét nghiệm, tình trạng gan của bạn sẽ được thể hiện chính xác trên các xét nghiệm
6. Những ai cần xét nghiệm kiểm tra viêm gan B và vì sao?
Phụ nữ mang thai là đối tượng cần được xét nghiệm sàng lọc HBV. Việc xét nghiệm sẽ giúp phát hiện tình trạng sức khỏe của thai phụ và dự phòng sớm viêm gan B cho con.Thành viên trong gia đình và người đã có quan hệ tình dục với người bị viêm gan B.Người sống trong vùng có tỷ lệ mắc bệnh viêm gan B cao.Những người bị một số bệnh như HIV, phải điều trị hóa học hoặc lọc máu.Nhân viên y tế, những người tiếp xúc với khối lượng lớn bệnh nhân có nguy cơ mắc viêm gan B hàng ngày, đặc biệt là điều dưỡng.Những người thuộc giới tính thứ 3.Tất cả các đối tượng trên đều có nguy cơ cao nên cần được làm xét nghiệm kiểm tra. Nếu không dương tính sẽ được tiêm vacxin dự phòng bệnh.
7. Điều trị viêm gan B như thế nào?
Một chế độ làm việc nghỉ ngơi hợp lý, ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng là cách thức tốt nhất để duy trì sức khỏe với người bị viêm gan B. Một số trường hợp nặng sẽ phải nhập viện điều trị.
Một chế độ làm việc nghỉ ngơi hợp lý, ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng để duy trì sức khỏe
Đối với người bị viêm gan B mạn tính, việc xét nghiệm chức năng gan định kỳ là một việc làm cần thiết để theo dõi sức khỏe.
8. Bệnh viêm gan B có thể dự phòng được không?
Câu trả lời là có. Cách dự phòng tốt nhất là tiêm vacxin phòng bệnh . Hiện nay các vacxin là an toàn, bạn có thể chọn các trung tâm dự phòng uy tín để được tiêm phòng viêm gan B kịp thời và hiệu quả.
9. Viêm gan B ảnh hưởng đến thai nhi như thế nào?
Bà mẹ mang thai bị mắc viêm gan B có khả năng lây bệnh cho con. May mắn là việc lây truyền bệnh có thể được dự phòng bằng cách tiêm vacxin phòng viêm gan B trong vòng 12 giờ ngay sau khi đứa bé ra đời. Ngoài ra, nếu bà mẹ được phát hiện viêm gan B sớm có thể và tùy vào tình trạng bệnh mà bác sĩ sẽ xem xét việc có cần điều trị thuốc kháng virus để dự phòng lây cho con lúc sinh sau này không.
10. Chế độ ăn uống cho người bị viêm gan B?
Một chế độ ăn uống hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lá gan của bạn, cụ thể là giảm quá tải cho gan trong việc thải độc, tạo điều kiện để tái tạo tổ chức và ngăn ngừa sự hủy hoại thêm tế bào gan. Mỗi giai đoạn bệnh lại có chế độ ăn khác nhau, đảm bảo sức khỏe tốt nhất cho bạn tại thời điểm đó.
Nguồn tổng hợp: pasteur.com | vinmec | 1,167 |
Ung thư từ ăn uống và kẻ giết người giấu mặt
Trừ ung thư phổi ra, ung thư liên quan đến đường tiêu hóa, ăn uống tại Việt Nam đang chiếm vị trí đặc biệt nghiêm trọng do sự gia tăng nhanh chóng số người mắc cũng như số tử vong.
Đây là thông tin do PGS. TS Phạm Duy Hiển, nguyên Phó giám đốc bệnh viện K, đưa ra.
Theo PGS Hiển, điều nguy hiểm hiện nay là nhiều người chỉ quan tâm đến những ngộ độc cấp tính nhìn thấy ngay, chứ chưa quan tâm đến những hậu quả tiềm tàng của việc đưa các loại thực phẩm chứa chất độc vào cơ thể thông qua quá trình ăn uống, sử dụng thực phẩm không đúng cách.
Ung thư đường tiêu hóa: Báo động đỏ
Hồi chuông báo động này được thể hiện trước tiên qua con số bệnh nhân mắc các loại ung thư liên quan đến đường tiêu hóa, ăn uống tại Việt Nam đang ở mức rất cao.
Ngoài ra, mỗi năm có khoảng 18.000-19.000 người tử vong vì căn bệnh này.
Trong các loại ung thư liên quan đến tiêu hóa, đứng sau ung thư gan về mức độ phổ biến là ung thư dạ dày, ung thư đại trực tràng và ung thư thực quản.
Mỗi năm Việt Nam có từ 11.000-12.000 người mắc mới ung thư dạ dày và 8.000 người tử vong.
Với ung thư đại trực tràng và ung thư thực quản, con số mắc tương tự ung thư dạ dày nhưng số tử vong ở mức 6.000 người.
Ông Hiển cho rằng các chuyên gia khó có thể khẳng định một cách chính xác các yếu tố cụ thể để gây bệnh ung thư trên một người bệnh, nhưng có một điều chắc chắn rằng khi đưa những thực phẩm không đảm bảo (về vệ sinh cũng như cách chế biến gây độc hại) vào cơ thể thì các chất (vốn không có khả năng gây ung thư) sẽ biến đổi (do yếu tố nội sinh) thành những chất có khả năng gây ung thư cao.
Vị PGS lấy ví dụ về đồ nướng – loại thức ăn được rất nhiều người ưa chuộng tại Việt Nam. Ông cho biết khi nướng đồ ăn, nhiệt độ cao sẽ biến các axit amin ở trong thức ăn từ chỗ là gốc không gây ung thư thành gốc gây ung thư.
Nếu ăn thường xuyên đồ nướng (nhất là đồ nướng cháy) thì rõ ràng nguy cơ mắc ung thư sẽ cao hơn.
Ngoài ra, việc ăn quá ít rau xanh, hoa quả, không bổ sung đầy đủ các loại vitamin, khoáng chất, ăn thừa chất béo, đạm, ... là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư đại trực tràng.
Ở nước ta, ung thư đại trực tràng có dấu hiệu gia tăng đáng báo động (từ vị trí số 9 nhảy xuống vị trí số 4).
Thực tế từ các nghiên cứu của Viện dinh dưỡng cho thấy khẩu phần ăn của người Việt Nam rất mất cân bằng, thừa thịt và thiếu nhiều rau, quả.
Rượu, bia: “Kẻ giết người” giấu mặt
Uống rượu bia nhiều khiến nguy cơ mắc bệnh ung thư tăng cao (Ảnh: Intetnet)
Theo ông Hiển, hiện nay, tại Việt Nam, theo thống kê có khoảng 20 triệu người mắc viêm gan B và viêm gan C, trong đó có khoảng 60-70% số này là người lành mang trùng gây bệnh.
Trong số 20 triệu người mắc viêm gan thì có khoảng 5% phải điều trị do có diễn biến cấp tính; 10-15% tiềm tàng nguy cơ xơ gan. Số này nếu không bị kích thích bởi rượu bia hoặc bị nhiễm độc thì sẽ kéo rất dài rồi mới đến giai đoạn viêm gan mãn, nhưng nếu bị kích thích thì quá trình này sẽ diễn ra rất nhanh và người bệnh sẽ sớm bước vào giai đoạn bị ung thư gan sớm do xơ gan.
Chưa bàn tới vấn đề chất lượng thực phẩm, ông Hiển cho rằng chỉ với việc thay đổi cách ăn uống hợp lý, khoa học thì mỗi người đã có thể “lái” con thuyền sức khỏe của mình sang một hướng tích cực hơn (như giảm ăn đồ nướng, đồ hun khói, giảm ăn thức ăn làm sẵn vì có chứa chất bảo quản, tăng cường ăn rau xanh, đặc biệt “kiềng” rượu bia và năng vận động, vv ... ).
Minh chứng từ nước Mỹ đã cho thấy hiệu quả của những thay đổi này. Ông Hiển dẫn thông tin từ Tổ chức nghiên cứu ung thư toàn cầu: Khoảng 40-50 năm trước, bệnh ung thư dạ dày tại nước Mỹ đứng thứ 4 về mức độ phổ biến nhưng nay, nhờ việc thay đổi thói quen ăn uống, ung thư dạ dày ở nước này đã tụt xuống vị trí 16 trong danh sách về sự phổ biến của các bệnh ung thư.
Ông Hiển nhận định: Với tốc độ công nghiệp hóa và tình trạng an toàn thực phẩm, kiến thức và hành vi an toàn thực phẩm hiện nay tại Việt Nam thì trong vài năm tới, ung thư sẽ vượt qua tim mạch để “vươn lên” dẫn đầu danh sách những bệnh phổ biến. | medlatec | 869 |
Thở bằng miệng có tốt không? Nguyên nhân của tình trạng này?
Thở là hoạt động tự nhiên của con người nên hầu như hàng ngày chúng ta sẽ không để ý đến nó. Chúng ta thường nghĩ là mọi người ai cũng thở bằng mũi nhưng thực tế có không ít trường hợp có thói quen thở bằng miệng. Thở bằng miệng có tốt không?
Hít thở giúp cơ thể được cung cấp lượng oxy cần thiết và đào thải lượng CO2 dư thừa, từ đó chúng ta mới có thể tồn tại được. Mũi và miệng chính là 2 đường dẫn khí đi đến phổi. Người bình thường sẽ sử dụng cả 2 đường dẫn khí này khi hít thở.
Thở bằng miệng là hành động cần thiết khi mũi bạn bị nghẹt do cảm lạnh hoặc dị ứng. Ngoài ra những lúc lao động nặng, tập thể dục mệt thì việc thở bằng miệng cũng giúp thúc đẩy quá trình đưa oxy tới cơ bắp diễn ra nhanh chóng hơn. Tuy nhiên nếu ngay cả bình thường khi nghỉ ngơi, đi ngủ mà bạn cũng thở bằng miệng thì có thể ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe, cụ thể đó là:
Khi trẻ em thở bằng miệng trong thời gian dài có thể sẽ phải đối diện với các vấn đề như:
Miệng hẹp, cấu trúc khuôn mặt dài;
Xô lệch răng, cười hở lợi;
Lệch khớp cắn;
Lưng gù;
Hoạt động ăn uống và phát âm gặp khó khăn;
Trẻ ngủ không ngon giấc dẫn đến tăng trưởng kém, rối loạn giấc ngủ, giảm tập trung.
Nếu người lớn hay thở bằng miệng thì cũng dễ gặp phải các tình trạng sau:
Các vấn đề về nha chu: bệnh về nướu, miệng hôi, môi khô, sâu răng;
Bệnh về Tai-Mũi-Họng: viêm tai, viêm họng,... ;
Giảm nồng độ oxy trong máu, lâu ngày dẫn tới tình trạng tăng huyết áp hoặc suy tim;
Suy giảm chức năng phổi và khiến cho các bệnh về đường hô hấp trở nên nghiêm trọng hơn, nhất là bệnh nhân bị hen suyễn.
2. Vì sao chúng ta nên thở bằng mũi?
Khi bị nghẹt mũi sẽ khiến chúng ta cảm thấy rất khó chịu, gây bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày. Điều này không chỉ làm giảm chất lượng giấc ngủ mà còn ảnh hưởng đến nhiều hoạt động khác.
Oxit nitric do mũi tạo ra có tác dụng hỗ trợ phổi hấp thụ oxy tốt hơn, đồng thời giúp làm tăng hoạt động vận chuyển oxy tới khắp các bào quan trong cơ thể. Đây còn là yếu tố có khả năng làm giãn mạch, chống lại vi sinh vật có hại (bao gồm vi nấm, virus, vi khuẩn và ký sinh trùng) nên mũi chính là hàng rào phòng ngự quan trọng của hệ miễn dịch.
Khi hít thở bằng mũi bạn sẽ nhận được những lợi ích như sau:
Mũi giống như một máy lọc tự nhiên giúp giữ lại và loại bỏ những hạt bụi nhỏ trong không khí;
Mũi giúp hâm nóng không khí để cân bằng với nhiệt độ trong cơ thể trước khi chuyển oxy đến phổi;
Khi bạn hít vào, mũi sẽ thêm độ ẩm vào không khí để tránh làm khô ống phế quản và phổi;
Thở bằng mũi sẽ hạn chế dòng chảy của không khí, từ đó tăng hấp thu oxy lên gấp nhiều lần.
3. Dấu hiệu nhận biết một người đang thở bằng miệng
Nhiều người có thói quen thở bằng miệng trong khi đang ngủ nên có lẽ sẽ không tự nhận ra. Những ai thở bằng miệng vào buổi đêm sẽ có những biểu hiện như sau:
Ngáy to;
Miệng khô, hôi miệng;
Thường xuyên mệt mỏi, cáu kỉnh;
Khàn tiếng;
Dưới mắt có quầng thâm;
Mắc chứng sương mù não (hay quên, nhầm lẫn, trí nhớ kém, mất tập trung).
Ở trẻ em sẽ có những triệu chứng đó là:
Hay cáu gắt, khóc khi ngủ ban đêm;
Tăng trưởng kém;
Môi khô, amidan lớn;
Ngủ ngày nhiều;
Đi học kém tập trung. Tình trạng này hay bị nhầm với hội chứng tăng động hoặc rối loạn thiếu tập trung (ADD);
Phát âm không chuẩn.
4. Nguyên nhân của thở bằng miệng
Phần lớn các trường hợp thở bằng miệng đều là do bệnh nhân bị tắc nghẽn đường thở bằng mũi nên cơ thể phải huy động đường thở khác là miệng. Nguyên nhân gây ngạt mũi bao gồm:
Amidan lớn;
Do bị cảm lạnh, dị ứng, bị xoang;
Thay đổi cấu trúc, hình dạng mũi;
Khối u trong mũi (hiếm gặp);
Thay đổi kích thước, hình dáng của hàm;
Mở rộng ngách mũi;
Polyp mũi;
Mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ.
Thậm chí cũng có những người thở bằng miệng đã trở thành thói quen ngay cả khi đã hết bị nghẹt mũi. Hay bệnh nhân mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ nên việc mở miệng để thở là một cách để cơ thể kịp thời đáp ứng nhu cầu oxy.
Bất kỳ ai cũng đều có thể xuất hiện thói quen này, đặc biệt những bệnh nhân có thêm các đặc điểm sau thì nguy cơ thở bằng miệng sẽ càng cao:
Sốt;
Lo lắng, stress trong thời gian dài;
Han suyễn;
Nhiễm trùng xoang tái phát nhiều lần hoặc mạn tính.
5. Cách khắc phục tình trạng thở bằng miệng
Để cải thiện chứng thở bằng miệng thì cần dựa trên nguyên nhân gây nên hiện tượng này. Các phương pháp thường được áp dụng khi điều trị thở bằng miệng đó là:
Dùng thuốc: áp dụng đối với những trường hợp bị cảm lạnh, ho, dị ứng gây nghẹt mũi, gồm các thuốc như: thuốc kháng histamine, thuốc thông mũi, thuốc steroid dạng xịt mũi không kê đơn;
Thay đổi tư thế ngủ: những người hay thở bằng miệng khi ngủ ban đêm nên đổi sang tư thế nằm nghiêng sẽ dễ thở hơn, đồng thời hãy kê gối cao khoảng 30 - 60 độ;
Đeo băng cằm đầu: giúp nâng hàm dưới khép miệng, hạn chế tình trạng mở miệng khi ngủ;
Chỉnh nha: răng miệng xô lệch hay lệch khớp cắn cũng là nguyên nhân giải phẫu khiến bạn có thói quen thở bằng miệng. Do đó niềng răng hay các biện pháp chỉnh nha khác sẽ là biện pháp hiệu quả để khắc phục tình trạng này;
Phẫu thuật cắt amidan: phương pháp này khá hiệu quả đối với những trường hợp bị sưng amidan dẫn đến thở bằng miệng. Bên cạnh cắt amidan, trẻ em cũng có thể được bác sĩ cho đeo một loại thiết bị hỗ trợ mở rộng vòm miệng, đường mũi và thông xoang;
Dùng liệu pháp CPAP: là liệu pháp áp suất không khí dương liên tục vận dụng trong trường hợp bệnh nhân bị ngưng thở khi ngủ. Lúc này người bệnh sẽ cần đeo mặt nạ khi ngủ ban đêm và thiết bị này sẽ giúp thông khí vào mũi và miệng. Nhờ áp suất của không khí sẽ giúp hạn chế tắc nghẽn đường thở.
Như vậy qua những thông tin nêu trên bạn cũng đã có câu trả lời cho băn khoăn “thở bằng miệng có tốt không?
”. Tùy từng tình huống thở bằng miệng sẽ tốt nhưng nếu bạn có thói quen này trong thời gian dài thì sẽ không tốt cho sức khỏe.
Do đó nếu bạn đang mắc phải các bệnh lý như cảm lạnh, viêm xoang, ngưng thở khi ngủ, bệnh lý nha chu,... thì hãy đi khám và điều trị càng sớm càng tốt để khắc phục kịp thời tình trạng thở bằng miệng. | medlatec | 1,234 |
Trẻ bị sốt uống nước cam được không, bố mẹ đã biết chưa?
Khi con yêu bị sốt, bố mẹ nào cũng muốn bổ sung thêm các chất dinh dưỡng để bé nhanh chóng hồi phục sức khỏe. Tuy nhiên, nhiều ông bố, bà mẹ cũng bị bối rối khi lựa chọn các loại thực phẩm cho con trong giai đoạn này. Thêm vào đó, “Trẻ bị sốt uống nước cam được không?” cũng là thắc mắc chung của nhiều ông bố, bà mẹ.
1. Giải đáp thắc mắc của bố mẹ: Trẻ bị sốt uống nước cam được không?
Câu trả lời cho thắc mắc trẻ bị sốt có được uống nước cam không là Có. Bởi lẽ nước cam mang lại những tác dụng vô cùng tuyệt vời. Nó giúp ích rất nhiều cho sức khỏe của con trong giai đoạn này. Cụ thể là:
1.1. Tăng cường hệ miễn dịch
Tăng cường hệ miễn dịch là điều vô cùng cần thiết với những bé đang bị sốt. Bởi lẽ có rất nhiều nguyên nhân khiến con bị sốt. Và nguyên nhân chủ yếu là do trẻ bị các loại vi khuẩn và virus tấn công.
Khi sức đề kháng của con được tăng cường thì cơ thể sẽ huy động được nhiều tế bào miễn dịch. Những tế bào này chống lại sự tấn công của những tác nhân gây hại này. Đồng thời nó còn giúp điều hòa chức năng của cơ thể con được tốt hơn. Nhờ vậy mà cơ thể của bé sẽ hạ sốt nhanh hơn và sớm khỏe lại.
Đặc biệt hơn nữa, cam chính là loại trái cây phù hợp để tăng cường sức đề kháng cho những bé đang bị sốt bởi vì:
– Hàm lượng vitamin C trong quả cam rất cao, có thể kích thích sản xuất những tế bào của hệ miễn dịch giúp trẻ có thể “chiến thắng” với bệnh tật.
– Vitamin A trong quả cam giúp hệ miễn dịch của bé luôn trong trạng thái hoạt động tốt nhất.
– Vitamin B1 trong quả cam cũng giúp cơ thể của trẻ chống lại sự tấn công của các loại vi sinh vật gây bệnh.
Trẻ bị sốt có nên uống nước cam hay không là thắc mắc của nhiều bố mẹ
1.2. Cung cấp lượng nước cần thiết cho trẻ nhỏ bị sốt
Nước đóng vai trò vô cùng quan trọng với cơ thể của tất cả mọi người, kể cả trẻ nhỏ. Đặc biệt là khi con bị sốt, nước sẽ cần thiết với cơ thể trẻ hơn bao giờ hết. Bên cạnh việc cho con uống nước lọc thì bố mẹ cũng nên cho bé uống thêm nước cam. Bởi lẽ nước cam có khả năng giúp cơ thể con đào thải những loại vi khuẩn, virus gây sốt ra ngoài. Hơn nữa, nước cam còn có tác dụng điều hòa nhiệt độ cơ thể. Từ đó giúp con hạ sốt dễ dàng hơn.
1.3. Hỗ trợ hệ tiêu hóa của trẻ nhỏ
Nhiều trẻ nhỏ bị sốt thường kèm theo những vấn đề về hệ tiêu hóa như tiêu chảy, táo bón,… ảnh hưởng rất lớn tới sức khỏe của các con. Thậm chí, nhiều bé bị sốt kèm theo rối loạn tiêu hóa còn bỏ ăn uống. Điều này khiến việc chăm sóc của bố mẹ trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Để đối phó với tình trạng chán ăn uống ở trẻ nhỏ, bố mẹ nên vắt nước cam cho con uống. Bởi lẽ cam là loại trái cây vô cùng thân thiện với đường tiêu hóa của con. Nó bao gồm nhiều chất xơ giúp kích thích hệ tiêu hóa của con. Ngoài ra, với những bé đang bị tiêu chảy và mất điện giải thì nước cam sẽ mang tới những lợi ích tuyệt vời. Chẳng hạn như bổ sung thêm nước và một số chất điện giải như magie, kali,… Những chất này hỗ trợ bổ sung lượng nước đã bị hao hụt bên trong cơ thể của con.
Bố mẹ nên tự pha nước cam cho trẻ uống để đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh
2. Những điều bố mẹ nên lưu ý khi cho trẻ bị sốt uống nước cam
Mặc dù nước cam rất tốt cho sức khỏe nhưng không phải cho con uống lúc nào cũng được. Việc bổ sung nước cam cho con không đúng cách có thể gây phản tác dụng. Do đó, bố mẹ cần phải biết nên cho con uống nước cam như thế nào là tốt nhất:
– Nếu bé đang sử dụng thuốc kháng sinh thì bố mẹ không nên cho con uống nước cam cùng với thuốc.
– Không nên cho con uống nước cam ngay sau khi vừa ăn xong. Bởi lẽ trong nước cam có chứa lượng đường cao nên nếu uống ngay khi vừa ăn xong sẽ làm cho đường lên men và gây tức bụng, sinh hơi, vô cùng khó chịu.
– Không nên cho con uống nước cam vào buổi tối vì nước cam có công dụng lợi tiểu nên dễ khiến trẻ đi tiểu đêm, làm bé mất ngủ.
– Không nên cho con vừa uống sữa vừa ăn cam vì protein bên trong sữa sẽ phản ứng với Vitamin và Axit tartaric trong cam. Điều này không chỉ ảnh hưởng tới quá trình hấp thụ và tiêu hóa thức ăn mà còn gây ra tình trạng đau bụng, chướng bụng, tiêu chảy ở trẻ nhỏ.
Khi bé bị sốt, bố mẹ nên đưa con đi khám để được tư vấn kỹ hơn
3. Những trường hợp không nên uống nước cam
Không phủ nhận nước cam đem lại nhiều lợi ích cho cơ thể. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, chúng ta vẫn không nên cho trẻ sử dụng loại nước này:
– Trẻ bị viêm loét dạ dày tá tràng: Đối với bệnh nhân bị viêm loét dạ dày tá tràng nói chung đều không nên uống nước cam. Trong nước cam có chứa axit và các chất hữu cơ sẽ làm tăng lượng axit. Nó sẽ gây ra chứng ở nóng và khiến tình trạng bệnh ngày càng nghiêm trọng.
– Trẻ có bệnh về tiêu hóa: Khi trẻ mắc bệnh về tiêu hóa, uống nhiều nước cam sẽ gây ảnh hưởng xấu. Thậm chí, trẻ sẽ có nguy cơ bị tiêu chảy.
– Trẻ đang đói: Khi đang đói, ta tuyệt đối không cho trẻ uống nước cam. Trong nước cam có chứa thành phần axit. Nếu uống lúc đói, niêm mạc dạ dày sẽ bị ảnh hưởng. Lâu ngày, tình trạng này sẽ dẫn tới đau dạ dày.
– Trẻ đang uống kháng sinh: Trong nước cam có chứa thành phần axit. Đây là một chất tương tự với naringin. Chúng sẽ làm vỡ cấu trúc hóa học của thuốc. Nguy hiểm hơn, trẻ sẽ có nguy cơ bị nhiễm khuẩn kéo dài. | thucuc | 1,172 |
Tác dụng của thuốc Calcijex
Thuốc Calcijex có thành phần chính là Calcitriol, thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm đẳng trương, trong, không màu đến vàng nhạt, dùng đường tiêm tĩnh mạch. Tham khảo ngay bài viết dưới đây để có thêm thông tin hữu ích về loại thuốc này.
1. Calcijex là thuốc gì?
Calcijex với thành phần chính là Calcitriol, được bào chế dưới dạng ống 1 m. L, mỗi 1m. L chứa Calcitriol 1mcg, Polysorbate 20.4 mg, Natri ascorbate 2.5 mg và Axit clohydric và/hoặc Natri hydroxit để điều chỉnh độ p. H. Độ p. H của thuốc là 6.5 (5.9 - 7.0).Calcitriol là dạng hoạt động của vitamin D3 - Cholecalciferol. Việc cung cấp vitamin D ở người chủ yếu phụ thuộc vào tia cực tím để chuyển hóa 7-dehydrocholesterol thành vitamin D3 trong da. Vitamin D3 được kích hoạt ở gan và thận trước khi sử dụng được ở các mô đích. Sự biến đổi ban đầu được xúc tác bởi enzym ở gan tạo ra Calcifediol. Sau đó trải qua quá trình hydroxyl hóa trong ty thể của mô thận tạo ra Calcitriol - dạng hoạt động của vitamin D3.Các vị trí tác dụng của Calcitriol là ruột, xương, thận và tuyến cận giáp:Calcitriol giúp kích thích vận chuyển canxi ở ruột.Trong xương, Calcitriol kết hợp với hormon tuyến cận giáp, kích thích tái hấp thu canxi;Ở thận, calcitriol làm tăng tái hấp thu canxi ở ống thận;Calcitriol ức chế trực tiếp quá trình tiết và tổng hợp PTH;Tình trạng kháng vitamin D có thể tồn tại ở những bệnh nhân tăng ure máu do thận không thể chuyển đổi đầy đủ các tiền chất thành Calcitriol. Khi đó Calcitriol sẽ được bổ sung từ bên ngoài.
2. Chỉ định của thuốc Calcijex
Thuốc Calcijex được chỉ định trong sử dụng để xử trí hạ calci huyết ở bệnh nhân đang thẩm phân thận mãn tính. Thuốc đã được chứng minh là làm giảm đáng kể nồng độ hormone tuyến cận giáp tăng cao. Giảm PTH giúp cải thiện chứng loạn dưỡng xương do thận.Mặt khác, thuốc không được phép kê đơn trong các trường hợp sau:Không dùng thuốc Calcijex cho bệnh nhân tăng calci huyết hoặc có bằng chứng về độc tính vitamin D.Chống chỉ định dùng thuốc Calcijex ở những bệnh nhân quá mẫn với calcitriol hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc Calcijex.
3. Thận trọng khi sử dụng thuốc Calcijex
Calcitriol là chất chuyển hóa mạnh nhất của vitamin D hiện có, vì vậy nên sử dụng thận trong quá trình điều trị để tránh nguy cơ tăng calci huyết.Nên sử dụng hợp chất không liên kết với photphat nhôm để kiểm soát nồng độ photpho trong huyết thanh ở những bệnh nhân đang lọc máu.Dùng quá liều lượng của bất kỳ dạng vitamin D nào đều rất nguy hiểm. Tăng calci huyết tiến triển do dùng quá liều vitamin D và các chất chuyển hóa của nó có thể nghiêm trọng đến mức cần được cấp cứu. Tăng canxi huyết mãn tính có thể dẫn đến vôi hóa mạch máu toàn thân, vôi hóa thận và vôi hóa mô mềm khác. Đánh giá bằng phi chụp X quang các vùng giải phẫu nghi ngờ sẽ hữu ích trong việc phát hiện sớm tình trạng này;Quá liều lượng thuốc Calcijex gây tăng calci huyết và trong một số trường hợp còn gây tăng calci niệu; do đó khi điều trị cần điều chỉnh liều lượng, nên xác định canxi và phốt pho huyết thanh ít nhất 2 lần mỗi tuần. Nếu tăng calci huyết phát triển, nên ngừng thuốc Calcijex ngay lập tức;Thuốc Calcijex nên được dùng thận trọng cho bệnh nhân đang điều trị digitalis, vì tăng calci huyết ở những bệnh nhân này có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim;Bệnh nhân cần được thông báo về việc tuân thủ các hướng dẫn về chế độ ăn uống và bổ sung canxi, tránh sử dụng các loại thuốc không qua chỉ định, bao gồm cả thuốc kháng axit chứa magie.
4. Tương tác thuốc của thuốc Calcijex
Việc sử dụng thuốc Calcijex đồng thời các chế phẩm chứa magie nên được sử dụng thận trọng vì nếu dùng đồng thời có thể dẫn tình trạng tăng magnesi huyết;Corticosteroid có hoạt tính glucocorticoid có thể chống lại tác dụng chuyển hóa xương và khoáng chất của các dẫn chất vitamin D;Thuốc chống co giật ảnh hưởng đến enzym cytochrom P450 như carbamazepine, phenobarbital và phenytoin có thể làm giảm tác dụng của vitamin D vì các thuốc này làm tăng dị hóa vitamin D.
5. Sử dụng thuốc Calcijex ở các đối tượng đặc biệt
Calcitriol được phát hiện có thể gây quái thai ở thỏ khi dùng đường uống với liều 0.08 và 0.3 mcg/kg. Tuy nhiên không có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát về sử dụng thuốc Calcijex ở phụ nữ có thai. Chỉ nên sử dụng thuốc Calcijex trong thời kỳ mang thai nếu lợi ích mang lại cao hơn nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi.Người ta không biết liệu thuốc Calcijex có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Tuy nhiều loại thuốc có chứa Calcitriol bài tiết qua sữa mẹ và có khả năng gây phản ứng có hại nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ, nhưng quyết định ngừng cho con bú hay ngừng thuốc còn phụ thuộc vào tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ.Việc lựa chọn liều thuốc Calcijex cho bệnh nhân cao tuổi nên thận trọng, thường bắt đầu ở mức thấp nhất của khoảng liều, lưu ý tần suất suy giảm chức năng gan, thận, tim, bệnh đồng mắc và các thuốc mà bệnh nhân đang sử dụng.
6. Tác dụng phụ của thuốc Calcijex
Nhìn chung, tác dụng ngoại ý của thuốc Calcijex tương tự như tác dụng phụ gặp phải khi hấp thụ quá nhiều vitamin D. Các dấu hiệu, triệu chứng sớm và muộn của nhiễm độc vitamin D liên quan đến tăng calci huyết bao gồm:Triệu chứng sớm: Suy nhược, nhức đầu, buồn ngủ, buồn nôn, nôn, khô miệng, táo bón, đau cơ, đau xương, vị kim loại, chán ăn, đau bụng và khó chịu vùng thượng vị.Triệu chứng muộn: Đa niệu, tiểu nhiều, chán ăn, giảm cân, tiểu đêm, viêm kết mạc (vôi hóa), viêm tụy, sợ ánh sáng, chảy máu cam, ngứa, tăng thân nhiệt, giảm ham muốn tình dục, tăng BUN, albumin niệu, tăng cholesterol máu, tăng SGOT và SGPT, vôi hóa ngoài tử cung, tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim, thận hư, rối loạn cảm giác, mất nước, thờ ơ, hiếm khi gây rối loạn tâm thần, đau nhẹ khi tiêm.
7. Liều lượng và cách dùng thuốc Calcijex
Calcijex chỉ dùng theo đường tiêm tĩnh mạch. Liều tối ưu của thuốc Calcijex phải được xác định cẩn thận cho từng bệnh nhân cụ thể.Liều khởi đầu được khuyến cáo của thuốc Calcijex, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hạ calci huyết và/hoặc cường cận giáp thứ phát, thường dùng liều 1 mcg (0,02 mcg/kg) đến 2 mcg tiêm tĩnh mạch 3 lần mỗi tuần, tiêm cách ngày. Trong lâm sàng, khoảng liều dao động từ 0,5 mcg - 4 mcg tiêm 3 lần mỗi tuần thường được sử dụng như liều ban đầu. Nếu không thấy đáp ứng như mong đợi, có thể tăng liều từ 0,5 - 1 mcg trong khoảng thời gian từ 2 đến 4 tuần.Trong giai đoạn chỉnh liều này, nên theo dõi nồng độ canxi và phốt pho trong huyết thanh ít nhất 2 lần mỗi tuần. Nếu ghi nhận tăng calci huyết nên ngừng thuốc ngay lập tức.Tóm lại, liều lượng thuốc Calcijex phải được cá nhân hóa và tương xứng với PTH, nồng độ canxi và phốt pho huyết thanh. | vinmec | 1,306 |
Dấu hiệu nhận biết và cách phòng tránh sốt xuất huyết ở trẻ 1 tuổi
Sốt xuất huyết ở trẻ 1 tuổi là tình trạng truyền nhiễm nguy hiểm với tốc độ lây lan nhanh chóng. Bệnh sốt xuất huyết nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ gây ra những biến chứng rất nghiêm trọng. Bài viết dưới đây sẽ giúp cha mẹ nắm được các dấu hiệu nhận biết của bệnh từ đó có phương pháp phòng tránh hiệu quả.
1. Giúp cha mẹ hiểu hơn về bệnh sốt xuất huyết
1.1 Bệnh sốt xuất huyết ở trẻ 1 tuổi là gì?
Bệnh sốt xuất huyết do virus có tên là Dengue gây ra. Bệnh có thể lây lan nhanh chóng qua vật truyền nhiễm trung gian là muỗi vằn.
Sốt xuất huyết được gây ra bởi nhiều loại virus khác nhau với nhiều dạng khác nhau. Đặc biệt ở dạng này có thể khiến cho trẻ giảm huyết áp, đột ngột tử vong.
Khí hậu Việt Nam là nhiệt đới ẩm do đó đây chính là điều kiện thuận lợi gây ra bệnh sốt xuất huyết phát triển và có những diễn biến hết sức phức tạp. Dịch thường sẽ xảy ra vào khoảng từ tháng 5 đến tháng 11.
Trẻ nhỏ là đối tượng dễ bị nhiễm bệnh nhất bởi lúc này hệ miễn dịch của trẻ vẫn còn khá non nớt.
Trẻ em dưới 1 tuổi có tỷ lệ nhiễm bệnh sốt xuất huyết khá thấp nhưng đây lại là đối tượng có tỷ lệ mắc dễ mắc các biến chứng nguy hiểm cao nhất. Do đó, cha mẹ cần phát hiện sớm các triệu chứng để từ đó có thể chăm sóc và điều trị bệnh cho trẻ đúng cách.
Sốt xuất huyết ở trẻ 1 tuổi là tình trạng truyền nhiễm nguy hiểm với tốc độ lây lan nhanh chóng
1.2 Bệnh sốt xuất huyết ở trẻ 1 tuổi có những dấu hiệu nhận biết gì?
Dấu hiệu nhận biết của sốt xuất huyết ở trẻ nhỏ đầu tiên mà cha mẹ cần lưu ý đó chính là việc trẻ đột ngột sốt cao trong khi khu vực bạn đang ở xảy ra dịch sốt xuất huyết.
3 ngày đầu khi bé bị nhiễm bệnh, cha mẹ cần theo dõi để xác định chính xác trẻ có bị sốt xuất huyết hay không dựa vào các dấu hiệu dưới đây;
– Ở ngày thứ nhất: Trẻ thường sốt cao liên tục, biểu hiện này thường khiến cha mẹ nhầm lẫn với bệnh cảm cúm, nhiễm khuẩn đường hô hấp.
– Ở ngày thứ 2: Tình trạng sốt vẫn cao kèm theo đó là vùng da ở cổ, chân, bụng của bé xuất hiện các vết xuất huyết. Với một số trẻ, biểu hiện này thường xuất hiện khá sớm do đó ca mẹ có thể phát hiện ra bệnh một cách nhanh chóng qua các đặc điểm này.
Bên cạnh đó, tình trạng xuất huyết đường tiêu hóa cũng có thể xảy ra với một số trẻ với biểu hiện là nôn, đi ngoài ra máu.
Trẻ mắc sốt xuất huyết ở giai đoạn nguy cấp là khi bệnh diễn tiến từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 6. Đây là giai đoạn cực kỳ nguy hiểm bởi hệ miễn dịch của trẻ đã bị suy giảm do virus tấn công, số lượng bạch cầu, tiểu cầu cũng giảm dần đi số lượng. Trẻ mắc bệnh sốt xuất huyết ở giai đoạn này thường có các biểu hiện như:
– Bụng bị sưng phù do dịch tràn ở phổi.
– Tình trạng xuất huyết trên da ngày càng trở nên nghiêm trọng.
– Ổ mắt bị phù nề, đi tiểu ra máu.
– Chân, tay, đầu của bé bị lạnh.
– Chảy máu mũi…
Thông thường, sau từ 2 đến 3 ngày qua giai đoạn nguy hiểm, trẻ sẽ có dấu hiệu hạ sốt, bắt đầu đòi ăn trở lại, lượng bạch cầu và tiểu cầu tăng trở lại.
Sốt xuất huyết ở trẻ dưới 1 tuổi không được chữa trị kịp thời có thể gây ra tình trạng xuất huyết nội tạng, suy gan, viêm não…
Dấu hiệu nhận biết của sốt xuất huyết ở trẻ nhỏ đầu tiên mà cha mẹ cần lưu ý đó chính là việc trẻ đột ngột sốt cao trong khi khu vực bạn đang ở xảy ra dịch sốt xuất huyết.
3. Điều trị sốt xuất huyết ở trẻ nhỏ tuổi như thế nào?
– Ở giai đoạn bệnh khởi phát, nếu trẻ sốt cao trên 39 độ C, cha mẹ cần cho trẻ uống thuốc hạ sốt có chứa thành phần paracetamol đơn chất để hạ sốt.
– Nếu tình trạng sốt cao không thuyên giảm, cha mẹ cần kết hợp lau người cho trẻ bằng nước ấm, cởi bớt quần áo để trẻ được thoáng mát. Tích cực bù nước cho trẻ bằng đường uống như: nước trái cây, nước điện giải, cháo loãng…
– Thường xuyên kiểm tra thân nhiệt của trẻ để có biện pháp xử lý kịp thời.
– Nếu sau 3 ngày điều trị tích cực mà trẻ không hạ sốt thì cha mẹ cần đưa trẻ đến bệnh viện để được thăm khám và bác sĩ điều trị.
4. Phòng bệnh sốt xuất huyết ở trẻ nhỏ như thế nào cho hiệu quả?
Để phòng bệnh sốt xuất huyết ở dưới nhỏ 1 tuổi cha mẹ cần lưu ý một số điểm dưới đây:
– Cho trẻ mặc áo dài tay khi đi ra ngoài.
– Khi trẻ đi ngủ cần lưu ý mắc màn.
– Nhà cửa cần vệ sinh sạch sẽ và dọn dẹp thường xuyên.
– Nếu nhà có người bị nhiễm bệnh thì cần chú ý cách lý để tránh trường hợp muỗi đốt từ người bệnh và truyền bệnh cho các thành viên khác.
– Cần diệt muỗi, loăng quăng ở nhà và khu vực lân cận để tránh muỗi đốt trẻ.
| thucuc | 1,010 |
Bọc răng sứ và những điều cần biết khi bọc sứ
Bọc răng sứ là phương pháp phục hình nha khoa quen thuộc được nhiều người lựa chọn bởi các ưu điểm vượt trội. Kỹ thuật phục hình răng sứ giúp “thay áo cho răng, tân trang nụ cười” để mọi người có thể tự tin trong giao tiếp xã hội. Để hiểu rõ hơn về bọc răng sứ và những điều cần biết khi bọc sứ, đừng bỏ lỡ những thông tin hữu ích ngay sau đây!
1. Phục hình răng sứ là kỹ thuật gì?
Bọc răng sứ là khái niệm dùng để chỉ phương pháp phục hình thẩm mỹ cho răng hiện đại, thường được áp dụng hiện nay. Với phương pháp này, bác sĩ sẽ tiến hành bọc mão sứ lên bề mặt răng thật và cố định bằng keo dán nha khoa.
Răng sau khi bọc sứ có thể khắc phục các khiếm khuyết như ố vàng, khấp khểnh nhẹ, răng thưa hở kẽ nhẹ… Mão sứ được làm từ các chất liệu cao cấp, an toàn và thân thiện với sức khỏe răng miệng của mọi người. Bác sĩ sẽ tiến hành mài răng thật với kích thước phù hợp để tạo diện tích cho mão sứ ở trên. Mão sứ có màu sắc tự nhiên và độ bền cao, không chỉ phục hình thẩm mỹ mà còn đảm bảo khả năng ăn nhai của răng.
Bọc răng sứ và những điều cần biết khi bọc sứ bao gồm quy trình, tuổi thọ, cách chăm sóc răng miệng….
Phương pháp bọc sứ mang lại rất nhiều ưu điểm vượt trội trong việc phục hình răng miệng như:
– Đảm bảo tính thẩm mỹ cao: Nhờ khắc phục hiệu quả các khiếm khuyết trên răng, giúp mọi người sở hữu nụ cười tự tin rạng ngời.
– Phục hồi khả năng ăn nhai tốt: Mọi người có thể thoải mái ăn uống sau khi bọc răng sứ bởi chất liệu cao cấp có độ chắc chắn cao.
– Độ bền vượt trội: Nhờ được chế tác từ các chất liệu cao cấp, có tính ổn định và duy trì lâu dài.
– Thời gian phục hình nhanh chóng: Tối ưu thời gian hiệu quả so với một số phương pháp phục hình răng miệng khác, thích hợp với những người bận rộn với công việc, học tập…
– Chi phí phù hợp với nhiều người: Chi phí bọc răng sứ không quá cao, phù hợp với nhu cầu cũng như điều kiện tài chính của nhiều người.
2. Quy trình bọc sứ cho răng ở nha khoa
Các bước thực hiện bọc sứ cho răng thường được áp dụng tại các nha khoa là:
– Bước 1: Thăm khám sức khỏe răng miệng để xác định tình trạng răng miệng giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp với từng người bệnh. Đối với những người mắc bệnh lý răng miệng như sâu răng, viêm nha chu… bác sĩ sẽ tiến hành điều trị bệnh trước khi bọc sứ để đảm bảo an toàn cho răng.
– Bước 2: Mài răng thật để tạo khoảng trống cho mão răng sứ ở bên trên. Tỷ lệ mài rất mỏng, không làm tổn thương răng thật, không xâm lấn tủy răng. Trong quá trình mài, bác sĩ có thể sử dụng thuốc tê để người bệnh cảm thấy thoải mái hơn.
– Bước 3: Lấy dấu răng và sản xuất mão sứ bên trên với kiểu dáng, kích thước, màu sắc tương tự như răng thật của từng người. Trong thời gian chờ mão răng sứ hoàn thành, bác sĩ sẽ gắn tạm răng để mọi người có thể sinh hoạt bình thường.
– Bước 4: Gắn mão sứ lên cùi răng, điều chỉnh vị trí của mão sứ sao cho cân đối với răng nhất để đảm bảo thẩm mỹ và chức năng răng. Sau khi gắn xong mão sứ, bác sĩ sẽ vệ sinh lại răng miệng để hoàn tất quá trình gắn sứ cho răng.
– Bước 5: Tư vấn người bệnh cách chăm sóc răng miệng đúng cách tại nhà và hẹn lịch tái khám định kỳ để kiểm tra sức khỏe răng miệng.
3. Chăm sóc răng miệng kéo dài tuổi thọ răng sứ
Răng bọc sứ thường có tuổi thọ từ 10-20 năm, có thể kéo dài lên tới hơn 20 năm hoặc vĩnh viễn nếu được chăm sóc đúng cách. Do đó, một chế độ chăm sóc, vệ sinh răng miệng khoa học đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp kéo dài tuổi thọ của răng sứ.
– Vệ sinh răng miệng đều đặn mỗi ngày bằng việc chải răng, súc miệng với nước muối sinh lý.
– Ăn thực phẩm giàu dưỡng chất, thực phẩm tươi xanh, nhiều trái cây rau củ để tăng cường chất xơ cho cơ thể.
– Hạn chế ăn những thực phẩm quá dai, cứng, cay, nóng để tránh làm tổn thương chân răng, nướu răng.
– Hạn chế ăn thực phẩm chứa nhiều đường, có tính axit cao để ngăn ngừa các bệnh lý như sâu răng.
– Không hút thuốc, uống rượu bia hoặc sử dụng các chất kích thích có hại đối với sức khỏe răng miệng và cơ thể.
– Lấy cao răng thường xuyên để ngăn ngừa hình thành mảng bám khiến vi khuẩn phát triển gây bệnh.
– Khám nha khoa định kỳ ít nhất 6 tháng/lần để chủ động chăm sóc, ngừa và điều trị bệnh lý ở giai đoạn sớm.
Chăm sóc răng miệng đúng cách có thể kéo dài tuổi thọ và độ bền của răng sứ | thucuc | 955 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.