text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Những lưu ý khi hút mỡ bạn nên biết
2.Phẫu thuật hút mỡ chống chỉ định trong các trường hợp nào?Phẫu thuật không được chỉ định cho những trạng thái rối loạn chuyển hoá mỡ (bệnh lý gây tích lũy mỡ, trạng thái phù thũng hay ngộ độc corticoid....) hay các trạng thái thừa cân có chỉ số khối cơ thể nhiều hơn 38kg/m2 (BMI> 38).Có nên lấy càng nhiều mỡ càng tốt trong mỗi lần phẫu thuật hút mỡ?Các nghiên cứu được thực hiện tại Mỹ và châu Âu ở nhóm bệnh nhân có thể tạng lớn hơn người châu Á đều chỉ ra con số an toàn là dưới 5 lít dịch mỡ trong một lần phẫu thuật.Các phẫu thuật viên Hàn Quốc áp dụng tỷ lệ 1/25 trọng lượng cơ thể là lượng mỡ tối đa có thể lấy bỏ trong một lần phẫu thuật.Khi hút nhiều hơn lượng mỡ theo quy chuẩn sẽ dẫn tới những nguy cơ gì?Thực hiện hút mỡ nhiều vùng khác nhau trên cơ thể để hút được nhiều: Điều này tạo nên tổn thương cho cơ thể trên diện rộng và gây đau đớn. Các tổn thương này cũng làm gia tăng nguy cơ chảy máu, các biến chứng tắc mạch mỡ do tổn thương thành tĩnh mạch lớn dẫn tới sự di chuyển của mỡ trong hệ tuần hoàn tới những cơ quan quan trọng như tim, não hay phổi.Trạng thái mất cân bằng năng lượng sau hút mỡ: Mỡ là nguồn năng lượng dự trữ vô cùng quan trọng giữ cho cơ thể có thể duy trì hoạt động bình thường mà không cần ăn uống liên tục để bổ sung. Trạng thái mất cân bằng năng lượng này kéo dài rất lâu sau mổ, biểu hiện bởi dấu hiệu đuối sức hụt hơi, giảm tập trung, giảm hiệu suất làm việc,...dẫn tới tăng nhu cầu ăn và tái lập trạng thái thừa cân tích mỡ. Các biến chứng xảy ra khi lượng thuốc tê vượt quá liều dùng cho phép, hoặc đôi khi là các biến chứng tim mạch do adrenalin với liều dùng quá lớn. Các triệu chứng lẫn lộn với shock phản vệ và nếu thái độ xử trí không đúng có thể dẫn tới hậu quả vô cùng nặng nề.Đối với nhóm bệnh nhân thừa cân thường kéo theo những rối loạn chuyển hoá khác, nếu các bước sàng lọc trước hút mỡ không được làm cẩn thận có thể bỏ sót dẫn tới các tai biến ngay trong phẫu thuật: biến chứng tim mạch, thuyên tắc mạch do rối loạn đông máu, tai biến mạch não.... | vinmec | 441 |
Làm gì để hạn chế tình trạng trào ngược im lặng?
Một trong những vấn đề ảnh hưởng tới hoạt động của hệ tiêu hóa đó là tình trạng trào ngược im lặng. Bệnh có thể xảy ra ở bất cứ lứa tuổi nào, kể cả trẻ nhỏ và người trưởng thành và gây ra nhiều ảnh hưởng xấu đối với sức khỏe. Vậy chúng ta có thể hạn chế hiện tượng trào ngược dạ dày thực quản âm thầm bằng cách nào?
1. Hiện tượng trào ngược im lặng
Trào ngược im lặng là bệnh liên quan tới hệ tiêu hóa khá phổ biến hiện nay, chúng còn được biết đến với tên gọi khác là trào ngược dạ dày thực quản âm thầm. Khi mắc bệnh, dịch axit dạ dày cùng với enzym tiêu hóa trào ngược tới thanh quản và gây ra nhiều triệu chứng xấu, đe dọa trực tiếp tới sức khỏe. Các vấn đề thường gặp của bệnh nhân có thể kể đến như: tổn thương các cơ quan như phổi, khí quản hoặc xoang…
Nghiêm trọng hơn, tất cả mọi người đều có nguy cơ mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản âm thầm, bao gồm cả trẻ nhỏ. Chính vì thế, các bậc phụ huynh nên theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của con và kịp thời đưa bé đi điều trị nếu có dấu hiệu bất thường. Về lâu về dài, bệnh có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng và tạo ra nhiều khó khăn trong việc điều trị.
Trên thực tế, nhiều người do không tìm hiểu kỹ nên nhầm lẫn giữa bệnh trào ngược dạ dày thông thường và trào ngược dạ dày thực quản im lặng. Tuy nhiên, triệu chứng của hai căn bệnh này có sự khác biệt rõ rệt. Nếu như bệnh nhân trào ngược axit hay bị ợ hơi, ợ nóng thì tình trạng trào ngược im lặng gần như không có biểu hiện rõ ràng. Điều này khiến các bác sĩ gặp khó khăn khi theo dõi và chẩn đoán bệnh.
2. Phát hiện bệnh trào ngược im lặng
Như đã phân tích ở trên, các triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày thực quản âm thầm rất khó phát hiện và dễ nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe khác. Tốt nhất mọi người nên theo dõi những triệu chứng bất thường và đi kiểm tra sức khỏe sớm.
Đặc biệt, người trưởng thành nên cẩn trọng nếu thường xuyên bị ho khan, tình trạng này hay xảy ra sau bữa ăn, khi bạn nằm xuống khiến bạn cảm thấy mệt mỏi và dễ khàn tiếng. Ngoài ra, người mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản âm thần có thể cảm thấy ăn uống không ngon miệng, nguyên nhân là do cổ họng luôn có vị đắng và khó nuốt thức ăn. Tình trạng này diễn ra trong một thời gian dài sẽ khiến người bệnh sụt cân khó kiểm soát.
Chúng ta cũng không nên chủ quan nếu thường xuyên bị khó thở hoặc phát hiện khối u nhỏ ở cổ họng. Đây là những dấu hiệu cho thấy bạn có nguy cơ mắc bệnh trào ngược im lặng rất cao.
Các triệu chứng kể trên cũng xảy ra tương tự với trẻ nhỏ khi bị trào ngược dạ dày thực quản âm thầm. Kèm theo đó, bé dễ mắc bệnh đường hô hấp, ví dụ như hen suyễn, có dấu hiệu tạm dụng thở hoặc thở mạnh… Nếu cha mẹ thấy con ho nhiều và biếng ăn thì nên chủ động đưa bé đi khám và điều trị kịp thời.
3. Trào ngược im lặng ảnh hưởng đến sức khỏe như thế nào?
Không thể phủ nhận rằng bệnh trào ngược im lặng sẽ gây ra những ảnh hưởng xấu đối với sức khỏe cũng như chất lượng đời sống của người bệnh. Chính vì thế, mọi người không thể chủ quan, bỏ qua việc theo dõi và điều trị bệnh.
Các bác sĩ cho biết nếu trào ngược dạ dày thực quản âm thầm bước sang giai đoạn mạn tính, ống dẫn khí, cổ họng của bệnh nhân sẽ bị tổn thương nghiêm trọng, chức năng suy giảm đáng kể. Thậm chí, nhiều người mắc phát hiện bệnh ung thư do chủ quan không điều trị bệnh sớm. Không những vậy, bệnh nhân còn cảm thấy khó ngủ, ngủ không ngon giấc do các triệu chứng bệnh gây ra.
Đối với trẻ nhỏ, biến chứng của bệnh được đánh giá là rất nguy hiểm, trong đó có thể kể tới vấn đề: viêm tai giữa, tình trạng nhiễm trùng tai hoặc loét tiếp xúc,…
4. Bí quyết hạn chế nguy cơ mắc bệnh trào ngược im lặng
Trên thực tế, chúng ta có thể chủ động phòng bệnh trào ngược im lặng bằng những thói quen sinh hoạt lành mạnh và điều độ. Trong đó, mọi người cần quan tâm cả về chế độ dinh dưỡng hàng ngày và các hoạt động sinh hoạt thông thường.
4.1. Chế độ ăn uống hàng ngày
Các chuyên gia dinh dưỡng cho biết một số loại thực phẩm có thể kích thích tình trạng trào ngược dạ dày thực quản âm thầm. Chúng ta nên nắm được những thực phẩm này và hạn chế dùng trong thực đơn hàng ngày, ví dụ như: hoa quả có múi như bưởi hoặc cam, món ăn giàu chất béo, đồ ăn cay nóng,… Nếu không muốn tình trạng trào ngược im lặng trở nên tồi tệ và khó kiểm soát, mọi người không nên xây dựng chế độ ăn uống khoa học, đặc biệt hạn chế các món kể trên.
Ngoài ra, các loại đồ uống có ga hoặc chứa caffein cũng là “khắc tinh” đối với người bệnh trào ngược dạ dày thực quản âm thầm. Chúng vốn là đồ uống không tốt cho sức khỏe, chính vì thế bạn nên với lượng vừa đủ, không nên lạm dụng hàng ngày.
Để hạn chế hiện tượng trào ngược xảy ra, bệnh nhân có thể chia nhỏ các bữa ăn trong ngày thay vì ăn một bữa quá no. Như vậy, dạ dày sẽ không chịu quá nhiều áp lực và kích thích dịch axit trào ngược tới thực quản. Bí quyết này khá đơn giản nhưng không phải ai cũng biết khi điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản âm thầm.
4.2. Sinh hoạt lành mạnh
Tốt nhất mọi người nên vận động nhẹ nhàng sau bữa ăn để kích thích hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả hơn. Chúng ta không nên đi nằm ngay khi vừa kết thúc bữa ăn, điều này làm gia tăng nguy cơ trào ngược dịch axit dạ dày, hoạt động của hệ tiêu hóa chịu nhiều ảnh hưởng.
Trong sinh hoạt hàng ngày, bạn có thể lựa chọn những bộ trang phục rộng rãi, mang lại cảm giác thoải mái. Bởi vì quần áo bó sát có thể là một nguyên nhân gây ra áp lực đối với dạ dày và kích thích hiện tượng trào ngược im lặng.
Hy vọng rằng bài viết này đã giúp mọi người hiểu về mức độ nghiêm trọng của tình trạng trào ngược im lặng đối với sức khỏe. Chỉ cần thay đổi thói quen sinh hoạt và ăn uống, chúng ta đã góp phần bảo vệ sức khỏe, hạn chế nguy cơ trào ngược dạ dày thực quản âm thầm. | medlatec | 1,234 |
Triệu chứng hen phế quản dễ nhận biết và cách điều trị
Triệu chứng hen phế quản thường gây khó chịu cho người bệnh. Nếu không điều trị sớm, các triệu chứng sẽ kéo dài dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm.
1. Hen phế quản là bệnh gì?
Hen phế quản (còn gọi là hen suyễn) là một bệnh về đường hô hấp được đặc trưng bởi tình trạng viêm mãn tính ở đường hô hấp. Khi tiếp xúc với các yếu tố kích thích, ống phế quản rất nhạy cảm của người bệnh sẽ phản ứng dữ dội, biểu hiện là khó thở, thở khò khè, tức ngực, ho và các triệu chứng khác. Hen phế quản biểu hiện ở nhiều mức độ nặng khác nhau, tùy theo mức độ kích thích của tiểu phế quản và thể trạng của từng bệnh nhân.
Hen phế quản thường không thể chữa khỏi nhưng các triệu chứng của bệnh có thể được kiểm soát thông qua việc bệnh nhân tuân thủ điều trị.
Hen phế quản đặc trưng bởi tình trạng viêm mãn tính ở đường hô hấp.
2. Các yếu tố khởi phát cơn hen
Có nhiều yếu tố gây ra cơn hen phế quản:
2.1. Tác nhân di ứng
– Chất gây dị ứng đường hô hấp: thường là bụi nhà, phấn hoa, nấm mốc, lông động vật, khói thuốc lá, sâu bọ trong nệm… cũng có thể là các chất công nghiệp như: bụi kim loại, khói xăng, khói sơn…
– Chất gây dị ứng thực phẩm: hải sản (tôm, cua, cá, sò…), trứng, thịt gà, đậu phộng.
– Thuốc: Một số loại thuốc cũng có thể là tác nhân gây ra cơn hen suyễn như aspirin, penicillin…
– Nguồn lây nhiễm: Nhiễm trùng đường hô hấp trên như viêm mũi, viêm xoang, viêm họng, viêm amidan… là một trong những nguyên nhân gây hen suyễn ở người bệnh dị ứng.
2.2. Các tác nhân không dị ứng
– Di truyền: Trong gia đình có người mắc bệnh hen phế quản.
– Yếu tố tâm lý: lo lắng, căng thẳng, chấn thương tâm lý…
Những người bị dị ứng hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh hen phế quản có nguy cơ mắc bệnh này.
Đối với những bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh hen phế quản, việc tiếp xúc với chất kích thích có thể dẫn đến cơn hen cấp tính.
3. Triệu chứng hen phế quản
3.1. Khó thở là triệu chứng hen phế quản
Khó thở, thở khò khè, thở khò khè, đặc biệt là khi thở ra là triệu chứng hen phế quản thường thấy. Khó thở thường xảy ra vào ban đêm, theo mùa và sau một số kích thích nhất định (cúm, gắng sức, thay đổi thời tiết, bụi bặm). Một số bệnh nhân có thể bị hắt hơi, sổ mũi, ngứa mắt, ho khan, buồn ngủ và các triệu chứng khác trước khi lên cơn hen… Khó thở điển hình: lúc đầu thở chậm và có âm thanh kích hoạt khi thở ra mà người khác có thể nghe thấy. Khó thở tăng dần và sau đó có thể đổ mồ hôi hoặc lắp bắp khi nói từng từ.
3.2. Triệu chứng hen phế quản: Ho và khạc đờm
Khó thở kéo dài 5-15 phút, có khi vài giờ hoặc vài ngày, sau đó giảm dần và kết thúc bằng ho và khạc đờm. Đờm thường trong, đặc và dính. Khám trong cơn hen cho thấy rales lan đến cả hai phổi.
Triệu chứng hen phế quản là hắt hơi, sổ mũi, khó thở.
4. Những cách thường dùng điều trị hen phế quản
Khi nhận thấy cơ thể có triệu chứng hen phế quản, bạn nên đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị chính xác nhằm tránh tình trạng diễn biến nghiêm trọng, gây nguy hiểm cho sức khỏe.
Rất nhiều người mắc bệnh này có chung một câu hỏi là bệnh này có thể chữa khỏi hoàn toàn được không? Bệnh thường phát triển thành mãn tính và tái phát về sau. Vì vậy, việc điều trị hen phế quản tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa tái phát nhằm hạn chế xuất hiện các cơn hen phế quản.
Để phòng ngừa căn bệnh này, cần phải kết hợp nhiều biện pháp khác nhau, từ dùng thuốc, theo dõi các triệu chứng cơ thể cho đến điều chỉnh lối sống cho phù hợp.
Dưới đây là cách điều trị bệnh hen phế quản:
4.1. Điều trị hen phế quản với thuốc
Khi lựa chọn thuốc điều trị hen phế quản phù hợp với từng tình trạng bệnh nhân, bác sĩ sẽ xem xét các yếu tố ảnh hưởng như tuổi tác, triệu chứng bệnh, nguyên nhân gây hen phế quản… để kê đơn thuốc phù hợp mang lại kết quả tốt nhất.
Các nhóm thuốc được xem xét để điều trị hen phế quản là:
– Thuốc kiểm soát và phòng ngừa cơn hen suyễn lâu dài: mục đích chính là giảm viêm và sưng đường thở;
– Thuốc giãn phế quản: giúp mở rộng nhanh chóng đường thở;
– Thuốc chống dị ứng: ngăn ngừa bệnh nhân bị dị ứng khi dùng thuốc.
Việc sử dụng thuốc cần có sự giám sát của chuyên gia. Bệnh nhân quay lại tái khám để theo dõi tình trạng.
Việc sử dụng thuốc điều trị hen phế quản cần có sự giám sát của chuyên gia.
4.2. Điều chỉnh lối sống
Ngoài việc điều trị bằng thuốc, bệnh hen phế quản cũng cần thiết lập lối sống khoa học và tránh xa các tác nhân gây dị ứng để kiểm soát tốt bệnh hen phế quản.
Dưới đây là một số lời khuyên dành cho người bị hen phế quản:
– Nên lắp đặt máy lọc không khí trong không gian sống để lọc bụi, lông thú… gây dị ứng đường hô hấp.
– Thường xuyên vệ sinh, khử trùng các vật dụng trong nhà để ngăn ngừa nguy cơ nấm mốc, bụi bẩn.
– Không khí trong nhà cần duy trì độ ẩm thích hợp, không quá khô cũng không quá ẩm.
– Vui lòng không nuôi thú cưng trong nhà. Nếu bạn thích nuôi thú cưng, vui lòng đặt lồng cách xa không gian sinh hoạt và sinh hoạt, đeo khẩu trang khi chạm vào và vệ sinh thú cưng để tránh hít phải lông thú cưng.
– Nhớ luôn đeo khẩu trang khi đi ra ngoài hoặc làm việc tiếp xúc với hóa chất, bụi bẩn.
– Áp dụng chế độ ăn uống đủ dinh dưỡng phù hợp với cơ thể, vận động lành mạnh, tránh mệt mỏi.
– Kiểm soát các bệnh như ợ nóng và trào ngược dạ dày thực quản vì những bệnh lý này thường gây ra tình trạng ho.
4.3. Nên điều trị hen phế quản ở đâu? | thucuc | 1,142 |
Chuyên gia gợi ý nguyên tắc khi chữa sốt xuất huyết tại nhà
Trong bối cảnh dịch sốt xuất huyết diễn biến phức tạp với hơn 75.700 ca mắc, 18 trường hợp tử vong từ đầu năm đến nay. Các lưu ý khi chữa sốt xuất huyết tại nhà rất cần thiết, thông tin sẽ được giới thiệu ở bài viết sau đây.
1. Có thể chữa sốt xuất huyết tại nhà không?
Câu trả lời là có, không phải ai bị sốt xuất huyết đều phải nhập viện. Dựa trên tình trạng sức khỏe người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định nhập viện hay theo dõi tại nhà. Nếu bị sốt ở mức độ nhẹ, người bệnh có thể được theo dõi và điều trị ngoại trú bằng cách:
– Nghỉ ngơi
– Chườm mát
– Uống thuốc hạ sốt
– Bù dịch điện giải bằng nước lọc, nước ép hoa quả
– Ăn uống đầy đủ, tăng cường hấp thu các món bổ dưỡng
Trường hợp bị sốt xuất huyết thể nhẹ, người bệnh có thể chăm sóc sức khỏe, theo dõi thể trạng tại nhà
2. Nguyên tắc điều trị sốt xuất huyết tại nhà cần ghi nhớ để thực hiện
– Trẻ em
– Phụ nữ có thai
– Người cao tuổi
– Người suy giảm hệ miễn dịch
– Người béo phì
– Người có nguy cơ chảy máu nặng
– Nhóm người mắc các bệnh lý mạn tính như tiểu đường, cao huyết áp, …
3. Những điều cần biết khi điều trị sốt xuất huyết tại nhà
3.1. Chữa sốt xuất huyết tại nhà cần theo dõi thân nhiệt thường xuyên
Trong 3 ngày đầu, người bệnh sốt xuất huyết có phản ứng sốt cao như những loại sốt virus khác và chưa có biến chứng nguy hiểm. Nhiệt độ tăng lên, người nhà bệnh nhân cần chườm mát ở vị trí nách, bẹn, lau toàn thân bằng nước ấm.
– Nhiệt độ luôn duy trì ở mức cao 39-40 độ C, không có dấu hiệu hạ nhiệt.
– Sốt liên tục nhiều ngày.
– Bệnh nhân mệt lả, vã mồ hôi, người lạnh.
– Nôn
– Khó thở
– Đau bụng
– Chảy máu cam
Theo dõi nhiệt độ cơ thể thường xuyên là việc nên làm để theo dõi tình trạng sốt và có hướng xử lý phù hợp
3.2. Nghỉ ngơi, thư giãn
Khi bị sốt xuất huyết, người bệnh thường sốt cao, mệt mỏi, đau nhức khắp người. Do đó, việc nghỉ ngơi vô cùng cần thiết để người bệnh mau hồi phục, sức khỏe sớm cải thiện. Người bệnh nên dành thời gian nghỉ ngơi, ngủ, thư giãn. Ngủ sâu, ngủ ngon là cách giúp cơ thể phục hồi và tái tạo năng lượng.
3.3. Vệ sinh mắt, mũi thường xuyên
Vệ sinh mắt mũi đều đặn giúp làm sạch, hạn chế tình trạng viêm nhiễm. Vệ sinh mũi giúp loại bỏ bụi bẩn, làm sạch dịch nhầy, đồng thời hỗ trợ quá trình hô hấp, tăng không khí lưu thông qua mũi. Khi dễ thở, người bệnh sẽ cảm thấy dễ chịu, thoải mái từ đó bệnh cũng tiến triển tích cực hơn.
3.4. Người bệnh chữa sốt xuất huyết tại nhà dùng sốt hạ sốt đúng liều lượng
Thuốc hạ sốt Paracetamol được chỉ định cho người bệnh sốt xuất huyết. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng liều lượng và chỉ định của bác sĩ. Nếu uống quá liều hoặc uống đúng liều nhưng kéo dài hơn 1 tuần sẽ gây độc trên gan và kéo theo nhiều hệ lụy nghiêm trọng với sức khỏe.
Nếu chữa sốt xuất huyết tại nhà, người bệnh và người thân nên chú ý liều lượng Paracetamol an toàn như sau:
– Trong điều trị sốt xuất huyết, liều dùng thuốc Paracetamol là 15mg/kg thể trọng.
– 2 liều cách nhau từ 4-6 giờ.
– Không uống quá 3 cữ thuốc/ ngày.
3.5. Bổ sung nước và điện giải
Khi người bệnh sốt xuất huyết nặng hơn, huyết tương thoát ra ngoài mạch quá nhiều, sốt cao dẫn đến nhiều biến chứng như tim đập nhanh, huyết áp thấp, trụy tim cũng cần được truyền dịch.
3.6. Gợi ý chế độ dinh dưỡng dành cho người bệnh sốt xuất huyết
Dinh dưỡng cho người bệnh sốt xuất huyết có vai trò quan trọng, giúp người bệnh sớm hồi phục, nâng cao sức đề kháng. Mỗi giai đoạn của bệnh sẽ cần thay đổi chế độ ăn uống sao cho phù hợp:
– Chế độ ăn lỏng: phù hợp với giai đoạn cầu, người bệnh sốt cao.
– Chế độ ăn nhẹ: phù hợp với giai đoạn khi cơn sốt đã giảm, người bệnh dần hồi phục.
– Chế độ ăn uống bình thường: dành cho người bệnh đã hết sốt, trong thời gian hồi phục.
Cơ thể người bệnh sốt xuất huyết cần một chế độ dinh dưỡng riêng biệt, đầy đủ chất, ưu tiên thực phẩm làm tăng tiểu cầu.
– Nên ăn các món giàu đạm, ít béo, ít dầu mỡ, hạn chế cay nóng.
– Bổ sung đầy đủ vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa.
– Uống nhiều nước gồm nước lọc, nước ép trái cây, nước dừa, …
– Đa dạng món ăn, bổ sung đầy đủ các nhóm chất cần thiết.
Người bệnh sốt xuất huyết nên tăng cường ăn trái cây, rau củ và uống nước ép để bổ sung vitamin, khoáng chất
Hiện tại, số lượng người mắc bệnh ngày càng tăng cao nên mỗi người hãy chủ động bảo vệ sức khỏe và chú ý tới các dấu hiệu cảnh báo để thăm khám, điều trị sớm. | thucuc | 956 |
Những điều cần lưu ý khi tiêm vacxin chống ung thư cổ tử cung
Virus HPV là tác nhân chính gây ra ung thư cổ tử cung, khoảng 99% các trường hợp ung thư cổ tử cung có liên quan đến virus HPV. Các chuyên gia khuyến nghị tiêm vacxin chống ung thư cổ tử cung là biện pháp phòng bệnh chủ động hiệu quả.
1. Tìm hiểu về vắc xin phòng chống ung thư cổ tử cung
Vacxin chống ung thư cổ tử cung là một loại chế phẩm sinh học giúp ngăn ngừa và giảm sự gây hại của virus HPV – một loại virus thường tấn công và gây bất thường ở tử cung và cổ tử cung. Virus HPV đã được xác định là liên quan đến nhiều loại ung thư đường sinh dục của nam và nữ, thậm chí là ung thư hậu môn.
Virus HPV lây truyền chủ yếu thông qua hoạt động giao hợp. Người khỏe mạnh tiếp xúc với da, niêm mạc miệng, hầu họng hoặc khi quan hệ tình dục không an toàn với người có bệnh sẽ bị nhiễm bệnh nhanh chóng. Virus cũng có thể lây truyền thông qua tiếp xúc thông thường hoặc qua các dụng cụ cá nhân như kim bấm, cắt móng tay, đồ lót…
Ung thư cổ tử cung hoàn toàn có thể phòng chống hiệu quả nhờ vacxin đặc hiệu
Trong quá trình sinh, mẹ có thể truyền virus HPV cho trẻ sơ sinh, thường là bệnh đa bướu gai đường hô hấp. Hơn 140 loại virus HPV đã được phát hiện thông qua nghiên cứu, trong đó có khoảng 40 loại xuất hiện ở cơ quan sinh dục và các vùng xung quanh. Khi nhiễm phải loại virus HPV không gây hại, thường chúng không gây ảnh hưởng đến sức khỏe.
Các chủng virus HPV số 16 và 18 là những chủng virus phổ biến gây ung thư cổ tử cung. Ngoài ra, còn có hai chủng số 6 và 11 thường gây ra những vết mụn cóc ở bộ phận sinh dục của cả nam và nữ. Những vết mụn này nhỏ, nhô hoặc bẹt và không gây đau. Tuy nhiên, không nên coi thường vì virus chủng số 6 và 11 cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến ung thư cổ tử cung.
Hiện nay, chưa có thuốc đặc trị cho virus HPV gây ung thư cổ tử cung. Do đó, việc tiêm vacxin ngừa ung thư cổ tử cung để tự sản xuất kháng thể là cách phòng bệnh hiệu quả được khuyến cáo thực hiện. Các loại vắc xin hiện nay sẽ bảo vệ bạn khỏi một số chủng HPV nguy hiểm, đồng thời hỗ trợ trong việc sàng lọc và ngăn ngừa ung thư theo định kỳ.
2. Vắc xin phòng chống ung thư cổ tử cung có mấy loại?
Hiện nay, ở Việt Nam, Bộ Y tế đang khuyến nghị việc tiêm vắc xin phòng ngừa HPV cho phụ nữ từ 9 đến 26 tuổi, trước và trong thời kỳ sinh sản. Việc tiêm vắc xin HPV trong khoảng thời gian này sẽ đạt hiệu quả miễn dịch tốt nhất và có thể duy trì trong nhiều năm, vì vậy chủ động tiêm vacxin chống ung thư cổ tử cung là rất quan trọng.
Hiệu quả của vắc xin ngừa ung thư cổ tử cung có thể kéo dài lên đến 30 năm, tuy nhiên điều này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng sức khỏe, hệ miễn dịch, và thói quen quan hệ tình dục của mỗi người.
Hiện nay, vắc xin ngừa ung thư cổ tử cung thường sử dụng một trong hai loại vắc xin sau đây:
2.1. Vắc xin Gardasil
Để phòng ngừa ung thư cổ tử cung và mụn cóc sinh dục, chúng ta có vắc xin mà bao gồm 4 chủng virus HPV nguy cơ cao: chủng 16, chủng 18, chủng 6 và chủng 11. Vắc xin này có thể được tiêm cho các bé gái từ 9 đến 26 tuổi.
Để đạt hiệu quả miễn dịch tốt, vắc xin ung thư cổ tử cung Gardasil được tiêm trong 3 mũi. Mũi tiêm thứ hai nên được tiêm sau 2 tháng kể từ mũi tiêm đầu tiên, mũi thứ ba nên được tiêm sau 6 tháng kể từ mũi tiêm đầu tiên.
2.2. Vắc xin Gadasil 9
Đây là vắc xin phòng ngừa ung thư cổ tử cung “bình đẳng giới” ngăn ngừa được 9 tuýp virus HPV thường gặp: 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52 và 58. Đặc việt, vắc xin Gadasil 9 còn phòng ngừa được bao gồm cả ung thư hậu môn, hầu họng ở nam giới.
Tương tự như vắc xin phòng ung thư cổ tử cung Gadasil, “bản nâng cấp” Gadasil 9 cũng được khuyến cáo dành cho người từ 9 – 26 tuổi nhưng không phân biệt giới tính.
3. Tiêm phòng ung thư cổ tử cung cần chú gì điều gì?
Vacxin ngừa ung thư cổ tử cung chỉ nên được tiêm cho những người đáp ứng các tiêu chí sau:
– Tình trạng sức khỏe tốt.
– Chưa tiếp xúc với virus HPV.
– Đã được kiểm tra sức khỏe và đạt đủ các tiêu chí tiêm chủng an toàn liên quan đến tiền sử dụng thuốc điều trị, tiêm chủng theo chỉ định của các chuyên gia y tế.
Trước khi tiêm vắc xin, phụ nữ đã có quan hệ tình dục nên đi khám phụ khoa và làm xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung. Điều này đảm bảo an toàn và phát hiện sớm bất thường nếu có, vì vắc xin không thể điều trị các bệnh đã có.
Để đạt hiệu quả miễn dịch tốt nhất, cần tuân thủ lịch trình tiêm đủ các mũi vắc xin theo đúng lịch trình khuyến nghị. Nếu cần lùi lịch tiêm do vấn đề sức khỏe hoặc công việc, phải tiêm bổ sung mũi tiếp theo sớm nhất có thể.
Tuy nhiên, có những trường hợp không nên tiêm vắc xin, bao gồm:
– Phụ nữ có bầu hoặc dự định mang thai trong 6 tháng tiếp theo, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Nếu đã bắt đầu tiêm vắc xin, cần tạm dừng sau khi sinh con và tiếp tục tiêm sau đó để đảm bảo đủ 3 mũi trong vòng không quá 2 năm.
– Người mắc bệnh cấp tính nặng hoặc miễn dịch suy giảm, có thể gặp phản ứng nghiêm trọng khi tiêm vắc xin.
– Phụ nữ có cơ địa quá nhạy cảm với nấm men hoặc bị dị ứng với thành phần trong vắc xin.
Sau tiêm vacxin bạn nên ở lại phòng tiêm chủng để được theo dõi sức khỏe
Việc tiêm vắc xin phòng ngừa ung thư cổ tử cung giúp tăng cường miễn dịch chống lại một số chủng virus HPV thường gây bệnh ung thư. Đồng thời, việc duy trì sức khỏe, sinh hoạt lành mạnh, tăng cường sức đề kháng và thực hiện tình dục an toàn vẫn rất quan trọng để phòng ngừa bệnh tốt hơn.
– Vắc xin được nhập khẩu từ các nhà sản xuất uy tín, được lưu trữ trong hệ thống kho lạnh đạt chuẩn quốc tế.
– Giá cả tiêm vắc xin hợp lý và cạnh tranh. | thucuc | 1,235 |
Bệnh mề đay Cholinergic: nguyên nhân, triệu chứng và điều trị
Mề đay Cholinergic dễ bị kích hoạt khi có yếu tố gây tăng thân nhiệt và đổ mồ hôi. Tình trạng nổi ban đỏ mẩn ngứa, đau rát,... do bệnh lý này tuy không gây nhiều nguy hiểm cho sức khỏe nhưng lại khiến cuộc sống của người bệnh gặp nhiều phiền toái. Vậy Cholinergic là bệnh gì, nguyên nhân do đâu, triệu chứng và điều trị thế nào, nội dung dưới đây sẽ giúp bạn có được lời giải đáp.
1. Mề đay Cholinergic là bệnh gì?
Mề đay Cholinergic là dạng phát ban ngoài da xuất hiện khi có sự tác động và kích thích vật lý, nhất mồ hôi và nhiệt. Cholinergic là thuật ngữ chỉ các bộ phận trong cơ thể bị ảnh hưởng trước chất trung gian dẫn truyền thần kinh là acetylcholin. Khi bị tác động bởi acetylcholi cơ thể sẽ gặp tình trạng co giãn mạch máu và nhịp tim chậm. Hệ quả là xuất hiện các biểu hiện dị ứng như: ban đỏ, ngứa,...
2. Nguyên nhân gây nên và triệu chứng mề đay Cholinergic2.1. Nguyên nhân gây nên mề đay cholinergic
Hiện chưa xác định được nguyên nhân chính xác gây nên bệnh mề đay Cholinergic mà mới chỉ xác định được các yếu tố tác động như:- Ra nhiều mồ hôi: tập thể dục, tắm nước nóng, xông hơi, ăn quá cay, sốt cao,... khiến mồ hôi ra nhiều có thể làm xuất hiện Cholinergic. - Nhiệt độ tăng: nhiệt độ bên trong cơ thể và nhiệt độ bên ngoài môi trường có sự chênh lệch lớn thì quá trình thoát nhiệt của cơ thể sẽ bị tác động và nổi mề đay Cholinergic. - Nhiễm ký sinh trùng: giun, sán,... là những ký sinh trùng mà nếu mắc phải chúng sẽ nhanh chóng đi vào máy và đến các cơ quan trong cơ thể, làm kích hoạt phản ứng tự bảo vệ là mày đay Cholinergic. - Tác dụng phụ của thuốc: có một số thuốc chống viêm, kháng sinh,... gây ra tác dụng phụ là Cholinergic.2.2. Triệu chứng mề đay cholinergic
Triệu chứng mề đay Cholinergic thường khởi phát ngay sau khi cơ thể tăng nhiệt độ hoặc bắt đầu ra mồ hôi. Bất cứ vị trí nào trên cơ thể cũng có thể nổi mẩn ngứa do Cholinergic nhưng phổ biến nhất là thân mình và cánh tay. Các triệu chứng điển hình gồm: phát ban mẩn đỏ trên da và ngứa, nóng rát tại vùng phát ban và khu vực xung quanh, có thể bị sưng ở khu vực phát ban hoặc nổi mẩn nước tạo cảm giác ẩm ướt. Nếu diễn tiến trầm trọng hơn thì những triệu chứng này có thể xuất hiện trên toàn bộ cơ th, kéo dài vài phát đến vài giờ tùy vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Người bị nổi mề đay Cholinergic cũng có thể xuất hiện một số triệu chứng toàn thân như: đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, sốt, khó thở, đau đầu,... Thông thường các triệu chứng mề đay Cholinergic thường tự biến mất và không nguy hiểm. Tuy nhiên, bệnh có thể tái phát thường xuyên. Một số trường hợp nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời có thể bị sốc phản vệ nguy hiểm đến tính mạng.3. Điều trị mề đay cholinergic như thế nào?
3.1. Khắc phục tại nhàĐể giảm bớt khó chịu do các triệu chứng mề đay Cholinergic người bệnh có thể áp dụng một số cách khắc phục tại nhà như:- Rửa sạch da
Dùng nước ấm và xà phòng có tính sát khuẩn nhẹ rửa sạch vùng da nổi mề đay có thể giúp loại bỏ chất kích ứng và làm giảm các triệu chứng của bệnh. Lưu ý không sử dụng nước nóng vì nó có thể làm cho tình trạng ngứa và sưng trở nên nghiêm trọng hơn. - Chườm lạnhĐặt một gói đá lạnh trong túi vải mỏng rồi chườm lên vùng da bị ảnh hưởng bởi mề đay Cholinergic trong 15 phút. Việc làm này có thể giảm sưng và ngứa. Lưu ý: luôn bọc đá lạnh trong túi hoặc khăn vải để tránh tiếp xúc trực tiếp với da gây bỏng lạnh.3.2. Điều trị bệnh mề đay CholinergicĐiều trị mề đay Cholinergic chủ yếu gồm: thay đổi lối sống và dinh dưỡng, dùng thuốc phù hợp.
- Thuốc điều trị mề đay Cholinergic: việc điều trị chủ yếu dùng thuốc kháng histamin để kiểm soát và giảm dần triệu chứng nổi mề đay. - Thuốc kiểm soát mồ hôi: do đổ mồ hôi chính là tác nhân khiến các triệu chứng mề đay Cholinergic bùng phát nên nếu cần thiết, bác sĩ cũng sẽ dùng thuốc montelukast, methantheline bromide,... để kiểm soát lượng mồ hôi. Ngoài việc dùng các loại thuốc trên đây thì tùy vào trường hợp cụ thể mà bác sĩ có thể cân nhắc điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch, thuốc chẹn beta, tia UV,... Các loại kem bôi dưỡng ẩm, chống dị ứng cũng được khuyến cáo sử dụng nhằm giảm tình trạng ban đỏ, ngứa ngáy. Các loại thuốc này đều cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chẩn đoán và đưa ra chỉ định sử dụng, người bệnh không được tự ý mua và dùng. Đối với người bị nổi mề đay Cholinergic thì việc hạn chế tiếp xúc với tác nhân kích hoạt phản ứng dị ứng cũng rất cần thiết. Để làm được như vậy, người bệnh cần thay đổi lối sống như: tránh tắm nước nóng, tập thể dục, ăn đồ cay nóng hoặc tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài.
Căng thẳng hoặc bất cứ yếu tố nào gây đổ mồ hôi cũng có thể làm kích thích Cholinergic xuất hiện. Vì thế, người bệnh cũng cần học cách kiểm soát căng thẳng và tránh những hoạt động gây đổ mồ hôi. Nếu kiểm soát căng thẳng người bệnh có thể lựa chọn thiền định, tập yoga, nghe nhạc,... Duy trì chế độ ăn ít tiếp xúc với thực phẩm giàu histamin là cách hạn chế mề đay Cholinergic mạn tính. Histamin chính là hóa chất gây nên phản ứng dị ứng nổi mề đay. Muốn làm được điều này cần tránh thực phẩm chứa chất bảo quản, chất phụ gia, động vật có vỏ, cá, bơ, sữa, rượu, giấm,... Các loại thuốc Tây điều trị mề đay Cholinergic đều chỉ có tác dụng cải thiện triệu chứng, không có tác dụng điều trị khỏi bệnh hoàn toàn. Đây là bệnh lý có khả năng tái phát cao nên việc thực hiện các biện pháp dự phòng tái phát như đã nói ở trên là cần thiết.
Mề đay Cholinergic có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày của người bệnh nhưng nếu biết cách khắc phục thì các triệu chứng của bệnh có thể kiểm soát dễ dàng. Trong trường hợp đã áp dụng các biện pháp khắc phục tại nhà mà triệu chứng không thuyên giảm hoặc trở nên dữ dội hơn thì cần đến bác sĩ da liễu thăm khám để nhận được sự hướng dẫn điều trị kịp thời. Việc sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh luôn cần có sự hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa để tránh gặp phải những tác dụng phụ nguy hiểm. | medlatec | 1,249 |
Ung thư thận di căn: Biểu hiện và tiên lượng sống
1. Những biểu hiện ung thư thận di căn
Ung thư thận bắt nguồn từ thận – cơ quan nằm ở vùng lưng dưới thực hiện chức năng lọc chất thải và can thiệp vào quá trình sản xuất các tế bào máu đỏ.
Khối u thận phát triển với kích thước khá lớn ngay từ giai đoạn đầu (có thể đạt đến 7 cm) nhưng ở giai đoạn di căn kích thước khối u đã khó xác định, có thể lan rộng đến các hạch bạch huyết và di căn đến các cơ quan ở xa, điển hình là xương, gan, phổi. Ngoài biểu hiện tại vị trí ung thư khởi phát là thận, ung thư di căn đến đâu sẽ biểu hiện rõ tại vị trí đó.
Ung thư thận di căn xương khiến xương yếu, giòn, dễ gãy, bệnh nhân thiếu máu và nguy cơ tàn tật cao. Ung thư di căn phổi khiến dịch tích tụ quanh phổi gây khó thở, đau tức ngực, ho kéo dài… Ung thư di căn gan khiến bệnh nhân có biểu hiện vàng da, mắt, bụng sưng, chân tay phù, buồn nôn liên tục…
Ung thư thận phát triển qua 4 giai đoạn, ở giai đoạn cuối ung thư di căn đến các cơ quan xa bên ngoài thận
2. Tiên lượng ung thư thận giai đoạn di căn
Tuy nhiên với phác đồ điều trị tích cực, bệnh nhân ung thư thận giai đoạn này vẫn có cơ hội kéo dài thêm sự sống. Mục đích điều trị chính cho bệnh nhân ung thư giai đoạn này là điều trị triệu chứng bệnh, giảm đau đớn, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư. Tùy từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ cân nhắc phương pháp điều trị bệnh phù hợp.
Tiên lượng sống không thể cho bạn biết bạn sẽ sống được bao lâu, nhưng họ có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng điều trị của bạn sẽ thành công.
3.1 Điều trị ung thư thận giai đoạn cuối bằng phẫu thuật
Phẫu thuật vẫn có thể là một phần của điều trị ung thư thận giai đoạn cuối. Ở một số ít trường hợp khối u chính có thể được loại bỏ và ung thư chỉ lan đến một cơ quan khác, phẫu thuật có thể là một lựa chọn để loại bỏ đồng thời thận và khu vực ung thư di căn nếu người bệnh có đủ sức khỏe.
Ở một số trường hợp nhất định, loại bỏ khu vực lây lan có thể giúp sống lâu hơn. Đối với một số người đã thực hiện cắt bỏ khối u chính cùng với một số khu vực ung thư lan rộng ở xa, có thể cân nhắc điều trị bổ trợ bằng thuốc điều trị miễn dịch.
3.2 Điều trị ung thư thận giai đoạn di căn bằng liệu pháp miễn dịch, nhắm đích, xạ trị
Nếu khối u chính vẫn còn và ung thư đã lan rộng đến những cơ quan khác, lựa chọn điều trị toàn thân là phương pháp được hướng đến đầu tiên. Liệu pháp điều trị có thể bao gồm thuốc điều trị miễn dịch, thuốc nhắm mục tiêu.
Sử dụng xạ trị cũng là một lựa chọn đề điều trị khu vực ung thư lan rộng thay vì phẫu thuật. Đối với một số người phương pháp điều trị giảm nhẹ bằng xạ trị có thể là lựa chọn phù hợp.
Ngoài ra kiểm soát cơn đau có thể giúp bạn duy trì chất lượng cuộc sống. Thuốc giảm đau sẽ không can thiệp vào các phương pháp điều trị, đồng thời sẽ giúp bạn giảm đau đớn, tiếp tục được các hoạt động hàng ngày.
Ung thư thận di căn là giai đoạn bệnh nguy hiểm, vậy nên phát hiện và điều trị sớm người bệnh càng có nhiều cơ hội thoát bệnh thành công. Theo dữ liệu SEER, tiên lượng sống tương đối 5 năm của người bệnh ung thư thận giai đoạn khu trú là khoảng 93%. Do đó hãy thực hiện thăm khám, kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm những bất thường tại thận các bạn nhé. | thucuc | 707 |
Bật mí cách trị thâm đầu gối đơn giản và hiệu quả
Rất nhiều chị em đang trải qua tình trạng thâm ở đầu gối, khuỷu tay, hiện tượng này gây mất thẩm mỹ khiến người phụ nữ tự ti, không dám diện trang phục mình yêu thích. Thực tế, thâm đầu gối có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau. Để giúp bạn lấy lại vẻ tự tin, chúng tôi sẽ bật mí những cách trị thâm đầu gối đơn giản mà cực kỳ hiệu quả.
1. Vì sao mọi người hay bị thâm đầu gối?
Thâm đầu gối là một trong những nguyên nhân khiến chị em phụ nữ cảm thấy tự ti, ngại diện những bộ váy ngắn trên đầu gối. Nếu muốn “đánh bay” tình trạng đầu gối thâm sạm, trước tiên mọi người cần nắm được nguyên nhân gây ra hiện tượng kể trên.
Nhìn chung, thâm đầu gối chỉ gây mất thẩm mỹ chứ không phải triệu chứng cảnh báo về các vấn đề sức khỏe. Chính vì thế, mọi người không cần quá lo lắng khi phát hiện mình bị thâm sạm ở vùng đầu gối hoặc khuỷu tay. Thực tế, hiện tượng này có thể xảy ra do những thói quen hàng ngày của bạn hoặc do cơ địa chúng ta. Tuy nhiên, thói quen sinh hoạt được cho là nguyên nhân chính khiến đầu gối trở nên thâm và sạm hơn so với bình thường. Sau khi xác định chính xác nguyên nhân, chúng ta có thể tìm ra cách trị thâm đầu gối hiệu quả nhất.
1.1. Do đầu gối liên tục bị chà sát
Trước hết, thói quen mặc trang phục quá chật hoặc bó sát là nguyên nhân chính dẫn tới tình trạng đầu gối thâm sạm. Chắc hẳn mọi người đều biết đầu gối là khu vực phải cử động tương đối nhiều, nếu thường xuyên mặc quần bó, vùng da này liên tục ma sát với vải. Kết quả là vùng da ở đầu gối có nguy cơ bị tổn thương, sạm màu đi trông thấy. Tốt nhất chúng ta nên lựa chọn trang phục thoải mái, hạn chế nguy cơ gây thô ráp hoặc thâm đầu gối.
Bên cạnh đó, nhiều bạn thường xuyên tì đầu gối lên các bề mặt cứng, ví dụ như chiếu hoặc sàn nhà,… Về lâu về dài, thói quen này sẽ khiến cho vùng da đầu gối sần sùi, thô ráp, đồng thời dễ bị thâm. Mọi người hãy cố gắng loại bỏ thói quen này để không cảm thấy tự ti vì đầu gối thâm sạm mất thẩm mỹ.
Các bác sĩ cũng cho biết việc không sử dụng kem chống nắng cho da đầu gối, khuỷu tay cũng dẫn tới thâm sạm đầu gối. Khi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, làn da của chúng ta rất dễ bị thâm, sạm màu, đặc biệt là những khu vực nhạy cảm như da đầu gối.
1.2. Do không chăm sóc vùng da đầu gối cẩn thận
Trong quá trình tìm hiểu về cách trị thâm đầu gối, chúng ta sẽ phát hiện ra rằng tình trạng thâm sạm có thể xảy ra nếu mình không chăm sóc vùng da này cẩn thận. Nhìn chung, mọi người thường bỏ qua vệ sinh kỹ càng vùng đầu gối. Dần dần, bụi bẩn sẽ ứ đọng, tích tụ tại đây, khiến vùng da đầu gối thâm, sạm màu hơn so với các khu vực khác được vệ sinh, chăm sóc cẩn thận.
Đặc biệt, tình trạng thâm sạm trông khá nghiêm trọng nếu mọi người không thường xuyên sử dụng các sản phẩm tẩy tế bào chết. Nhiều bạn khá bất ngờ khi biết rằng vùng da đầu gối là nơi tập trung lượng lớn tế bào chết. Chỉ cần duy trì thói quen tẩy tế bào chết từ 1 - 2 lần mỗi tuần, hiện tượng này sẽ được cải thiện đáng kể, chị em lấy lại sự tự tin khi diện váy ngắn.
Ngoài ra, chúng ta cũng bỏ bê, không sử dụng kem dưỡng ẩm cho vùng da đầu gối, điều này khiến chúng trở nên bong tróc, da sần sùi và sẫm màu hơn nhiều.
2. Bật mí cách trị thâm đầu gối
Mặc dù tình trạng này không ảnh hưởng tới sức khỏe, song chúng ta vẫn nên tìm hiểu và thử một số cách trị thâm đầu gối. Nếu xử lý được vấn đề này, bạn sẽ cảm thấy tự tin khi diện trang phục ngắn trên đầu gối.
Nhìn chung, công thức trị thâm đầu gối khá đơn giản và dễ dàng thực hiện tại nhà, đặc biệt nguyên liệu dùng để trị thâm rất dễ kiếm, giá thành phải chăng.
2.1. Sử dụng dầu dừa
Chắc hẳn chúng ta đã quá quen thuộc với dầu dừa - một sản phẩm thiên nhiên lành tính, an toàn và hỗ trợ làm đẹp da cực kỳ tốt. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng thành phần chính trong dầu dừa là vitamin E, chúng hỗ trợ cải thiện vùng da sậm màu, thâm tương đối tốt. Các chị em đã đau đầu vì thâm đầu gối nên thử sử dụng sản phẩm này nhé!
Có thể nói, trị thâm đầu gối bằng dầu dừa khá đơn giản, chúng ta chỉ cần thoa dầu dừa lên vùng da sậm màu, kết hợp massage nhẹ nhàng trong vòng 3 - 5 phút. Sau khi kết thúc, bạn nhớ rửa lại bằng nước sạch, tốt nhất không để dầu dừa đọng lại trên da quá lâu. Nếu duy trì thói quen massage đầu gối bằng dầu dừa, tình trạng thâm sạm sẽ được cải thiện rõ rệt, chính vì thế bạn nên kiên trì thực hiện hàng ngày.
2.2. Sử dụng chanh
Một trong những cách trị thâm đầu gối phổ biến là sử dụng chanh. Như mọi người đã biết, chanh có chứa axit, vitamin C giúp tẩy tế bào chết, sáng da cực kỳ hiệu quả. Đặc biệt, sử dụng chanh trị thâm đầu gối là giải pháp “kinh tế”.
Lưu ý nhỏ đó là chúng ta chỉ sử dụng chanh điều trị thâm đầu gối từ 1 - 2 lần mỗi tuần, không được lạm dụng quá nhiều. Sau khi thoa chanh lên da đầu gối, mọi người nhớ rửa lại bằng nước sạch, đồng thời dùng các sản phẩm cấp ẩm kịp thời cho da. Mỗi khi ra đường, bạn nên thoa kem chống nắng cho vùng da này, bởi vì chúng vitamin C trong chanh là thành phần rất dễ bắt nắng.
2.3. Sử dụng dưa chuột
Dưa chuột cũng là sản phẩm thiên nhiên hỗ trợ điều trị thâm gối hiệu quả, bởi vì thành phần của chúng có chứa nhiều khoáng chất, enzym. Nếu đắp dưa chuột khoảng 15 - 20 phút mỗi ngày, làn da sẽ được cung cấp đủ ẩm và trắng sáng hơn nhiều. Là một sản phẩm thiên nhiên, tác dụng của dưa chuột sẽ không thể hiện sau một thời gian ngắn. Chính vì thế mọi người cần kiên trì, thực hiện đều đặn.
Hy vọng rằng qua bài viết này, mọi người đã “bỏ túi” thêm một số cách trị thâm đầu gối đơn giản, hiệu quả và có thể thực hiện tại nhà. Những bí quyết trên thường sử dụng sản phẩm thiên nhiên, chính vì thế hiệu quả thường có sau một khoảng thời gian dài. Mọi người hãy cố gắng kiên trì thực hiện đều đặn hàng ngày, hàng tuần để cải thiện thâm đầu gối. | medlatec | 1,255 |
Công dụng thuốc Fertina
Thuốc Fertina thuộc nhóm thực phẩm chức năng chứa nhiều vitamin và khoáng chất thường được sử dụng để bổ sung vitamin, khoáng chất cần thiết, acid folic và DHA cho phụ nữ mang thai.
1. Fertina là thuốc gì?
Thuốc Fertina là một dạng thực phẩm chức năng có chữa nhiều thành phần vitamin và khoáng chất thiết yếu cung cấp cho cơ thể như:Sắt (II) sulfat: cung cấp tương đương 15 mg sắt cho cơ thể để tạo ra hemoglobin, myoglobin và enzyme hô hấp cytochrome CVitamin E acetate (tương đương 13 mg vitamin E)Niacin 16,6 mg. Kẽm citrat (tương đương 5 mg kẽm)Calcium D-pantothenate (tương đương 6 mg Pantothenic acid)Beta carotene 10 mg. Vitamin B1, B12, B6, B2Vitamin D3Mangan (II) sulfatĐồng gluconat. Kali iodat (tương đương 200mcg iod)Biotin. Dầu cá (cung cấp 225mg DHA, 45 mg EPA)Vitamin E 3mg. Thuốc Fertina giúp bổ sung vitamin, khoáng chất cũng như acid folic và DHA cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Thuốc Fertina chống chỉ định với các trường hợp bệnh nhân suy gan thận và người tiền căn có bệnh sỏi thận.
2. Liều sử dụng của thuốc Fertina
Thuốc Fertina thường được dùng dưới dạng viêm uống với liều tham khảo là 1 viên nang cứng (vital vitamin) và 1 viên nang mềm (omega 3)/ngày cùng bữa ăn. Tuy nhiên, cần lưu ý Fertina là thực chức năng và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.Xử trí khi quên liều: Nếu quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt, nếu gần với liều kế tiếp thì hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kết tiếp vào đúng thời điểm. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều quy định.
3. Tác dụng phụ của thuốc Fertina
Ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc Fertina có thể gặp các tác dụng phụ như:Sốt. Táo bón. Phân đậm màu, xanh hoặc đen, phân hắc ín, tiêu chảy. Chán ăn. Buồn nôn nặng hoặc dai dẳng. Co thắt dạ dày, đau hoặc khó chịu dạ dày, nôn ói. Các phản ứng dị ứng nặng như phát ban, nổi mề đay, ngứa, khó thở, tức ngực, sưng miệng, mặt, môi hoặc lưỡi. Có máu trong phân
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Fertina
Những lưu ý chung khi sử dụng thuốc Fertina gồm có:Mặc dù là thực phẩm chức năng và có rất ít tương tác thuốc được ghi nhận nhưng người sử dụng cũng cần đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng. Luôn nhớ rằng sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Thận trọng khi sử dụng cho người lái xe và vận hành máy móc. Thuốc Fertina thuộc nhóm thực phẩm chức năng chứa nhiều vitamin và khoáng chất thường được sử dụng để bổ sung vitamin, khoáng chất cần thiết, acid folic và DHA cho phụ nữ mang thai. | vinmec | 492 |
Dấu hiệu bệnh tim bẩm sinh ở người lớn và biến chứng thường gặp
Các triệu chứng khi bị tim bẩm sinh có thể xuất hiện ngay từ khi chào đời, trong quá trình lớn lên, hay đến khi trưởng thành. Đây là bệnh lý nguy hiểm, ảnh hưởng đến tính mạng nếu không điều trị sớm.
1. Nguyên nhân gây tim bẩm sinh ở người lớn
Đến thời điểm hiện tại vẫn chưa có kết luận chắc chắn nào về nguyên nhân gây bệnh tim bẩm sinh ở người lớn. Tuy nhiên, vẫn có nhiều suy đoán cho rằng bệnh tim bẩm sinh là do một trong các nguyên nhân sau đây:
Yếu tố di truyền: Hầu hết các bệnh về bẩm sinh thường do yếu tố di truyền gây nên. Nếu có người thân không may mắc phải bệnh lý này thì khả năng bạn bị tim bẩm sinh là cao hơn người bình thường rất nhiều.
Bệnh rubella: Trong quá trình mang thai, nếu người mẹ không may mắc phải bệnh rubella thì rất dễ ảnh hưởng đến hệ thống tim mạch của trẻ và hình thành nên dị tật bẩm sinh.
Bệnh tiểu đường: Nếu trước khi mang thai, người mẹ mắc bệnh tiểu đường thì rất dễ hình thành nên các dị tật bẩm sinh ở tim cho trẻ. Tuy nhiên, điều này là không đúng khi mẹ mắc phải là tiểu đường thai kỳ.
Tác dụng phụ của thuốc: Uống các loại thuốc khi mang thai có thể gây ra các tác dụng phụ ảnh hưởng đến các cơ quan quan trọng, trong đó có tim. Các loại thuốc có thể gây ra dị tật tim bẩm sinh phải kể đến là: isotretinoin, lithium,... Vì thế, khi cần sử dụng thuốc cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.
Bia, rượu, thuốc lá: Trong quá trình mang thai, nếu thai phụ sử dụng những chất trên có thể gia tăng nguy cơ mắc tim bẩm sinh cho thai nhi.
Môi trường xung quanh: Nếu mẹ bầu sống hoặc làm việc trong môi trường ô nhiễm như bãi rác, hầm mỏ hay lò luyện kim, hoặc thường tiếp xúc với các yếu tố độc hại thì nguy cơ trẻ sinh ra rất dễ mắc phải tim bẩm sinh.
2. Dấu hiệu tim bẩm sinh ở người lớn
Thông thường, các khuyết tật tim bẩm sinh thường không được cụ thể bằng các dấu hiệu. Đến khi xuất hiện biểu hiện rõ ràng thì bệnh đã chuyển nặng và ảnh hưởng nhiều đến chức năng tim cũng như sức khỏe của người bệnh. Không chỉ thế, tim bẩm sinh là căn bệnh có thể tái phát nhiều lần dù đã được chữa trị.
Phù: chân, tay và mặt có dấu hiệu sưng phù một cách bất thường.
Bụng to: do việc tích tụ dịch quá nhiều gây nên.
Hồi hộp: tâm trạng luôn trong trạng thái lo âu, căng thẳng, nhịp tim không đều.
Da dẻ xanh xao: người bệnh có sắc mặt mệt mỏi, làn da nhợt nhạt,...
Suy kiệt: mặc dù phù khiến cơ thể trở nên to ra nhưng người bệnh luôn cảm thấy mệt mỏi, các khối cơ teo dần.
Ngất: xuất hiện đột ngột và không rõ nguyên nhân.
3. Biến chứng của bệnh tim bẩm sinh ở người lớn
Có một số ít trường hợp bệnh nhân gặp phải dị tật tim bẩm sinh lành tình và không hề xuất hiện triệu chứng. Nhưng đa phần các trường hợp bị tim bẩm sinh đến một thời điểm nào đó sẽ xuất hiện các triệu chứng cụ thể. Nếu không được điều trị kịp thời có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm:
Rối loạn nhịp tim: tim bẩm sinh có thể gây ra rối loạn nhịp tim, nhịp tim đập lúc nhanh lúc chậm. Nếu không kịp thời điều trị tình trạng này người bệnh có thể bị đột quỵ hoặc đột tử. Một trong những yếu tố góp phần gây ra biến chứng này là phần mô sẹo để lại do các cuộc phẫu thuật trước.
Nhiễm trùng tim: điều này xảy ra do sự xâm nhập của các loại vi khuẩn, vi rút có hại thông qua đường máu. Tình trạng này có thể làm tổn thương và phá hủy van tim nếu không được điều trị kịp thời.
Đột quỵ: các dị tật tim bẩm sinh làm xuất hiện các cục máu đông ở não và làm hạn chế lưu thông máu đến hệ thần kinh gây ra tình trạng đột quỵ.
Suy tim: các dị tật ảnh hưởng đến chức năng hoạt động của tim mạch. Sau khoảng thời gian hoạt động, tim dần bị suy yếu, khả năng vận chuyển máu không hiệu quả. Hậu quả là cơ tim bị suy yếu, thậm chí là bị hư hỏng hoàn toàn.
Thoái hoá van tim: các dị tật tim bẩm sinh gây ra các kết nối bất thường giữa các van tim từ đó khiến chúng gặp trục trặc và thời gian bị thoái hoá nhanh hơn bình thường.
Bệnh tim bẩm sinh ở người lớn là dị tật xuất hiện ngay từ khi trong bào thai, có diễn tiến âm thầm. Vì thế, nếu gia đình có tiền sử mắc bệnh này bạn nên thường xuyên thăm khám để kịp thời phát hiện. Đồng thời, nếu có dự định mang thai hãy tiến hành tầm soát để hạn chế nguy cơ mắc bệnh cho con cái. | medlatec | 899 |
Sự thay đổi của bà bầu tuần 31
Ở phụ nữ mang thai tuần 31, lượng oxy cần cung cấp cho mẹ và bé cùng việc tử cung đẩy lên cao làm tình trạng khó thở trở nên nặng nề hơn. Thêm vào đó, các cơn co thắt Braxton Hicks cũng bắt đầu xuất hiện. Thời gian chuyển dạ đang đến gần, việc chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng sẽ giúp chủ động hơn trong bảo vệ mẹ và bé được an toàn.
1. Phụ nữ tuần 31 có những đặc điểm gì cần lưu ý?
Phụ nữ mang thai tuần 31 dễ bị khó thở. Tình trạng khó thở xảy ra do tử cung giãn ra chèn lên trên gây tắc nghẽn phổi. Để cung cấp đủ oxy cho cả mẹ và bé, bắt buộc thai phụ phải tăng cường hô hấp. Cảm giác khó thở sẽ giảm đi vào cuối thai kỳ, khi thai nhi di chuyển dần xuống hố chậu. Để làm giảm khó thở, thai phụ nên thực hiện một số tư thế như đứng thẳng hết mức khi đi lại và ngủ nghiêng hoặc nằm nghiêng.Cân nặng của thai phụ tăng lên với tốc độ nhanh (khoảng 1 pound mỗi tuần) đồng nghĩa với cân nặng của bé theo đó cũng tăng lên. Các cơn co thắt Braxton Hicks bắt đầu xuất hiện đánh dấu thời gian chuyển dạ đang đến gần. Những cơn co thắt này có thể kéo dài từ 30 giây đến 2 phút. Nếu các cơn co thắt dữ dội hơn hoặc gần nhau hơn có thể báo hiệu sắp chuyển dạ cần được đưa đến bệnh viện ngay.
2. Triệu chứng mang thai tuần 31
2.1 Đi tiểu thường xuyên hơn. Tử cung gây áp lực lên bàng quang nhiều hơn trong tam cá nguyệt thứ ba, khiến bàng quang không còn chỗ để chứa nước tiểu. Thai phụ có thể giảm thiểu số lần đi tiểu bằng cách đi 2 lần liền nhau (đi tiểu, sau khi đi tiểu xong, lại đi tiểu).2.2 Đau lưng. Tử cung chèn ép cột sống có thể gây đau lưng. Cách tốt nhất để giảm đau lưng khi mang thai là tập yoga và xây dựng thói quen tập thể dục buổi sáng và chiều. Những động tác tập luyện sẽ giúp giảm đau đồng thời giúp thư giãn đầu óc.
Tử cung chèn ép cột sống có thể gây đau lưng cho bà bầu
2.3 Vụng về. Trọng tâm cơ thể thay đổi cùng với việc thiếu tập trung có thể khiến thai phụ trở nên vụng về trong các hoạt động thường ngày. Bởi vậy, khi bước chân trên sàn nhà trơn, đi vào nhà tắm và những nơi dễ bị té ngã khác thai phụ cần phải thật cẩn thận.2.4 Chứng hay quên. Tế bào não bị giảm xuống trong tam cá nguyệt thứ ba. Tuy nhiên, chúng sẽ trở lại bình thường vài tháng sau khi sinh. Lo lắng về tình trạng hay quên chỉ làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.2.5 Mất ngủ. Mất ngủ có thể là hậu quả của một loạt các triệu chứng khác như chuột rút ở chân, ợ nóng, đi tiểu thường xuyên và lo lắng. Nếu căng thẳng gây khó ngủ suốt đêm, thai phụ nên nói chuyện với bạn bè hoặc gia đình để cùng nhau tìm cách giải quyết.2.6 Nhức đầu thường xuyên. Nếu nhức đầu thường xuyên, thai phụ nên thực hiện một số cách sau để giảm đau:Nếu ở nhà: Thai phụ nên dành vài phút trong một căn phòng tối, yên tĩnh.Nếu làm việc trong văn phòng: Thai phụ nên dành chút thời gian thư giãn, nhắm mắt lại và kê chân lên cao trong 15 phút.Dùng thuốc: Uống Acetaminophen khi các cách trên không có hiệu quả (nên hỏi bác sĩ trước khi sử dụng).
3. Lời khuyên cho phụ nữ mang thai tuần 31
3.1 Theo dõi phù ở mặt. Nếu nhận thấy phù ở mặt đột ngột, thì có thể không phải do tăng trọng lượng cơ thể. Cùng với những thay đổi về thị lực và đau đầu, phù mặt có thể là dấu hiệu của tiền sản giật (một rối loạn thường phát triển muộn trong thai kỳ sau tuần 20, và được đặc trưng bởi huyết áp cao, phù tay và mặt nghiêm trọng). Để phòng ngừa nguy cơ tiền sản giật, thai phụ nên đi khám sức khỏe khi thấy có phù ở mặt hoặc các triệu chứng khác như phù tay, giảm thị lực, đau đầu dữ dội, cao huyết áp.3.2 Uống nhiều nước. Thân nhiệt của phụ nữ mang thai cao hơn người bình thường, vì vậy có thể làm thoát nước rất nhanh. Việc uống nhiều nước có thể giúp phân tán nhiệt (dưới dạng mồ hôi), từ đó làm hạ nhiệt cơ thể. Thêm vào đó, uống đủ nước còn giúp kiểm soát mệt mỏi khi mang thai (một trong những triệu chứng đầu tiên của mất nước là kiệt sức và đau đầu). Ngoài ra, uống nước có thể làm cảm giác ngứa ngáy và khó chịu.
Uống đủ nước còn giúp kiểm soát mệt mỏi khi mang thai
3.4 Ngăn ngừa giãn tĩnh mạch. Giãn tĩnh mạch thường không đau và vô hại. Tình trạng này xảy ra là do tử cung giãn ra gây chèn ép và làm giảm lưu lượng dòng chảy trong các tĩnh mạch ở vùng xương chậu, làm máu từ chân không thể chảy về tim gây phù mạch. Để ngăn ngừa giãn tĩnh mạch, thai phụ nên tập thể dục hàng ngày, không tăng cân quá nhiều, nâng cao chân thường xuyên nhất có thể và ngủ nghiêng bên trái.3.5 Giảm đau tại cổ. Nhiều phụ nữ cảm thấy đau cổ, đặc biệt là trong tam cá nguyệt thứ ba. Một cách để nới lỏng cơ bắp và thư giãn tâm trí là thực hiện động tác nghiêng đầu sang một bên mà không nghiêng vai, giữ trong 3 giây rồi thở ra, lặp lại ở phía còn lại và thực hiện nhiều lần trong ngày.
4. Những thay đổi của thai nhi tuần 31
Thai nhi tuần 31 đã nặng hơn 3 pounds và dài 16 - 18 inch. Cả 5 giác quan đều đã bắt đầu hoạt động, cụ thể:Thị giác: Mắt bé đã có tròng đen và cảm nhận được ánh sáng.Thính giác: Đôi tai đã có khả năng phân biệt một số loại âm thanh quen thuộc như giọng nói và âm nhạc. Bằng chứng là nhịp tim của thai nhi thực sự tăng lên và chậm lại khi nghe các loại âm nhạc khác nhau.Khướu giác: Bé đã cảm nhận mùi hương từ nước ối chảy qua đường mũi.Xúc giác: Bé bắt đầu tiếp xúc với mũi, ngón chân, dây rốn và thành tử cung của mẹ. Vị giác: Bé đã mở cái miệng nhỏ ra, nếm và mút ngón tay cái.Bộ não của bé đã có khả năng xử lý hàng loạt tín hiệu phát ra từ các giác quan, các kết nối thần kinh được nhân lên với tốc độ đáng kinh ngạc. Sự phát triển của não bộ đang ở mức cao và sẽ tiếp tục phát triển với tốc độ chóng mặt trong vài tuần tới. Phổi của em bé vẫn đang phát triển nhưng chưa hoàn thiện. Bé vẫn cần sự trợ giúp của máy thở nếu được sinh ra trong tuần 31.Tuần 31 thai kì, tam cá nguyệt thứ 3 thai kì nên bà mẹ sẽ nhận biết thay đổi rõ rệt về cơ thế. Khi phát hiện dấu hiệu bị phù, tăng huyết áp, mệt mỏi, thai không mấy, không đạp thai phụ cần đi khám ngay.
Bài viết tham khảo nguồn: Webmd.com; Whattoexpect.com và Parents.com
Thai nhi tuần 28-37: Bé có thể nhìn thấy ánh sáng và đang tăng cân nhanh chóng để chuẩn bị chào đời!
Xem xong muốn tan chảy: Lần "nói chuyện" đầu tiên giữa cha và con gái sau khi chào đời | vinmec | 1,337 |
Những điều cần biết về cơ chế loãng xương
Loãng xương là bệnh lý xuất phát từ sự mất cân đối của hai quá trình tạo xương và hủy xương. Hiểu biết về cơ chế loãng xương sẽ giúp cho người bệnh hiểu thêm căn bệnh và có cách phòng ngừa, phối hợp điều trị bệnh hiệu quả.
1. Tìm hiểu về cơ chế loãng xương
Hệ thống xương của cơ thể được chia làm nhiều loại khác nhau dựa trên đặc điểm hình dạng, cấu tạo của xương. Tuy nhiên, các loại xương đều có cấu tạo giống nhau bao gồm: lớp màng xương, phần xương cứng, phần xương xốp, tủy xương.
Trong đó, phần xương xốp có nhiều hốc nhỏ, cấu tạo tượng tự tổ ong hoặc giống như miếng bọt biển. Loãng xương là bệnh lý làm suy thoái cấu trúc, gia tăng tỷ lệ xương xốp trong cơ thể, khiến các xương trong cơ thể trở nên giòn và dễ gãy hơn.
Cơ chế chính của quá trình mất xương là sự mất chênh lệch giữa quá trình hủy xương và quá trình tái tạo xương. Nguyên nhân của sự mất cân bằng này có thể do:
– Thay đổi các yếu tố kích thích quá trình hủy xương.
– Rối loạn quá trình tái tạo xương.
– Các yếu tố làm suy giảm tăng trưởng cấu trúc xương tại chỗ và toàn thân.
Loãng xương thường diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng đặc trưng, cho đến khi xương bị gãy. Các vị trí phổ biến nhất đối với tình trạng gãy xương do loãng xương là: Cột sống, đầu dưới xương quay, cổ xương đùi, xương chậu,…
Cột sống là vị trí dễ bị ảnh hưởng bởi loãng xương
2. Những yếu tố ảnh hưởng tới quá trình loãng xương
Bệnh loãng xương có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân. Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ sẽ giúp chúng ta chủ động phòng tránh căn bệnh nguy hiểm này.
2.1. Tuổi tác – Nguyên nhân hàng đầu gây loãng xương
Theo thống kê, hơn 95% bệnh nhân nữ và khoảng 80% bệnh nhân nam mắc bệnh loãng xương nguyên phát. Trong đó, loãng xương nguyên phát được hiểu là trường hợp bệnh loãng xương có nguyên nhân do tuổi tác và suy giảm nội tiết tố.
Do đó, đa số các trường hợp loãng xương xảy ra ở phụ nữ tuổi mãn kinh và nam giới lớn tuổi. Cứ 3 phụ nữ trên 50 tuổi thì có 1 người mắc bệnh loãng xương. Cùng độ tuổi này, tỷ lệ mắc bệnh loãng xương ở nam giới là 1/5.
Tuổi càng cao, quá trình tái tạo xương càng giảm trong khi quá trình mất xương lại gia tăng. Đồng thời, ở người cao tuổi, sự hấp thu canxi ở ruột và ống thận suy giảm, nội tiết tố giảm, quá trình hấp thu tiền vitamin D qua da cũng giảm,… khiến cơ thể không được cung cấp đủ canxi, dẫn tới bệnh loãng xương.
Người cao tuổi là đối tượng dễ mắc bệnh loãng xương
2.2. Các yếu tố khác tác động tới cơ chế loãng xương
Tuổi tác được nhận định là tác nhân chủ yếu gây ra bệnh loãng xương, các yếu tố còn lại chỉ chiếm tỷ lệ khá nhỏ. Tuy nhiên, nếu bạn chủ động sớm nhận biết và chủ động phòng ngừa các yếu tố này cũng sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ loãng xương.
– Yếu tố thể chất: Những người có thể chất thấp bé, nhẹ cân, đặc biệt là nữ giới, có chỉ số BMI<19.
– Yếu tố bệnh lý: Loãng xương có thể là hậu quả của các bệnh về tiêu hóa, thận, bệnh tuyến giáp hoặc cận giáp,…
– Tác dụng phụ của thuốc: Việc sử dụng một số loại thuốc như corticoid, thuốc hóa trị liệu, tia xạ,… cũng có thể gây ra bệnh loãng xương.
– Lối sinh hoạt không khoa học, chế độ dinh dưỡng thiếu canxi, ít vận động.
– Người thường xuyên phải mang vác nặng, lao động vất vả, quá sức.
3. Những biện pháp đề phòng bệnh loãng xương
Để phòng tránh nguy cơ loãng xương, các bạn cần chú ý đến các vấn đề sau đây:
3.1. Làm chậm cơ chế loãng xương thông qua việc thay đổi lối sống
Để hạn chế nguy cơ bị loãng xương, chúng ta cần cung cấp đủ canxi và Vitamin D thông qua các thực phẩm tôm, cua, cá, sữa, các chế phẩm từ sữa,… Nhu cầu canxi của trẻ dưới 15 tuổi là 600-700 mg/ngày, trẻ trên 15 tuổi và người lớn là 1000mg/ngày. Những người trên 50 tuổi cần nạp đủ 1200 mg/ngày.
Thường xuyên vận động, rèn luyện thể lực ngoài trời là một cách hiệu quả giúp hệ xương khỏe mạnh, tăng cường sức khỏe. Đối với người cao tuổi cần cẩn thận, nên đề phòng té ngã dễ gây gãy xương. Người lớn tuổi đối với việc tập luyện thể lực chỉ giữ ở mức vừa phải không nên hoạt động quá sức. Đồng thời, chúng ta cũng cần tránh xa thuốc lá, hạn chế sử dụng rượu bia cũng như các chất kích thích có hại khác.
Bổ sung đầy đủ canxi giúp làm giảm nguy cơ loãng xương
3.2. Khám sức khỏe định kỳ
Khám sức khỏe là một hoạt động cần thiết và nên được thực hiện định kỳ. Tuy nhiên, người Việt chúng ta lại chưa có thói quen này. Việc khám sức khỏe định kỳ nên được thực hiện ở mọi độ tuổi, đặc biệt là với các đối tượng lớn tuổi.
Ngoài những danh mục khám cơ bản, bạn nên bổ sung thêm danh mục đo mật độ xương. Đây là phương pháp giúp xác định mô xương có độ khoáng thấp, từ đó bác sĩ có thể đánh giá tình trạng loãng xương và nguy cơ gãy xương của người bệnh. | thucuc | 1,007 |
Các nguyên nhân khiến bạn bị mất khứu giác và cách xử lý
Bị mất khứu giác là triệu chứng thường gặp trong một số bệnh lý với những nguyên nhân khá đa dạng. Mất khứu giác nếu được điều trị sớm sẽ ít ảnh hưởng đến sức khỏe nhưng nếu để lâu có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt là trầm cảm. Vì vậy, bạn cần biết được những nguyên nhân khiến mình mất khứu giác để có cách khắc phục kịp thời.
1. Tình trạng mất khứu giác
Mũi là một trong năm giác quan của con người với một trong những chức năng chính là cảm nhận về mùi. Mỗi thụ thể thần kinh trong mũi sẽ đảm nhận việc tiếp xúc một số mùi nhất định. Từ tín hiệu này sẽ được chuyển về não bộ để xác định mùi của vật.
Bị mất khứu giác là tình trạng bạn không ngửi được, mất đi cảm giác ngửi mùi. Điều này xảy ra do mũi hoặc não bị chấn thương, một số người có thể mất khứu giác bẩm sinh. Dù chỉ một vấn đề nhỏ trong hệ thống khứu giác như tắc nghẽn trong mũi hay niêm mạc bị viêm, não bị thay đổi chức năng, bị thần kinh khứu giác đều có thể mất khứu giác.
Tùy vào nguyên nhân mà mất khứu giác có thể mất một phần hoặc toàn hoàn, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn. Thông thường mất mùi chỉ là triệu chứng của những bệnh lý nhẹ và hiếm khi là triệu chứng của các bệnh nghiêm trọng nhưng nó khá ảnh hưởng đến người bệnh.
Việc không ngửi được mũi khiến bạn không còn hứng thú với thức ăn dẫn đến giảm cân, suy dinh dưỡng và lâu ngày dẫn đến trầm cảm. Ngoài ra, khứu giác không cảm nhận được mùi khiến vị giác chỉ có thể cảm nhận được vài hương vị, làm ảnh hưởng đến khả năng thưởng thức.
Việc tự phục hồi lại chức năng của mũi còn liên quan đề thời gian. Vì vậy, khi có vấn đề xảy ra hãy đến bệnh viện kiểm tra để tìm ra nguyên nhân và có cách điều trị hợp lý.
2. Nguyên nhân bị mất khứu giác
Tùy vào các nguyên nhân mà sẽ có cách điều trị khác nhau. Việc điều trị đúng nguyên nhân sẽ giúp bạn nhanh chóng lấy lại khứu giác đồng thời không để lại nhiều biến chứng nguy hiểm. Các nguyên nhân gây mất khứu giác có thể kể đến như sau.
Kích ứng tạm thời hoặc tắc nghẽn niêm mạc
Những kích ứng tạm thời hay niêm mạc bên trong mũi bị tắc nghẽn là nguyên nhân phổ biến nhất của mất khứu giác. Các tác nhân gây kích ứng như:
Sốt.
Cảm lạnh, cảm cúm.
Nhiễm trùng xoang, hay còn được gọi là viêm xoang cấp tính.
Viêm mũi không dị ứng như nghẹt mũi mạn tính hoặc hắt hơi.
Đường mũi bị cản trở
Đường mũi bị cản trở bởi vật cản hoặc các điều kiện khác làm không khí đi qua mũi bị ngăn lại ít nhiều. Các yếu tố cản trở đường mũi như:
Khối u.
Polyp mũi.
Xương mũi bên trong bị biến dạng.
Não hoặc dây thần kinh bị tổn thương
Đây là nguyên nhân ít phổ biến hơn. Não hoặc các dây thần kinh dẫn đến trung tâm khứu giác của não bị ảnh hưởng xấu đi do các nguyên nhân như chúng bị lão hóa, phình động mạch não, tiểu đường, phơi nhiễm hóa chất từ thuốc trừ sâu hoặc dung môi,… Ngoài ra, cũng có thể do những hội chứng bệnh như hội chứng Alzheimer, hội chứng Kallmann, hội chứng Klinefelter ở nam,…
Khứu giác cũng sẽ bị ảnh hưởng nếu bạn làm phẫu thuật nâng mũi hay sử dụng thuốc xịt mũi có chứa kẽm. Bị mất khứu giác cũng có thể do các nguyên nhân như dùng thuốc kháng sinh, sử dụng ma túy, rượu, các bệnh về gan, thận, thiếu vitamin B12,…
Ngoài các nguyên nhân trên, một nguyên nhân khá phổ biến hiện nay khiến bạn mất khứu giác và vị giác là do nhiễm Covid-19. Nếu đột nhiên mất khứu giác, vị giác cùng với các triệu chứng như sốt, ho,… thì bạn nên suy nghĩ đến trường hợp này.
Khi nào thì cần gặp bác sĩ?
Nếu bạn mất khứu giác do cảm lạnh, dị ứng hoặc viêm xoang cấp tính thì đa số sẽ tự hồi phục sau vài ngày. Nếu thời gian hồi phục lâu, bạn có thể gặp bác sĩ để được sử dụng một số loại thuốc nhằm loại trừ tình huống bệnh trở nặng.
Tùy vào khứu giác mà bạn sẽ được điều trị hoặc không. Nếu được điều trị, bác sĩ sẽ cho dùng kháng sinh để loại bỏ nhiễm trùng hoặc tắc nghẽn. Sau 60 tuổi, nếu không may mất khứu giác thì có thể bị mất vĩnh viễn.
3. Điều trị và phòng ngừa mất khứu giác
Mất khứu giác thường xảy ra ở nữ nhiều hơn ở nam. Nó có thể xảy ra với mọi người, ở bất kì độ tuổi nào. Do đó, cách tốt nhất là chủ động phòng ngừa và tích cực điều trị khi xảy ra.
Phòng ngừa mất khứu giác
Cách tốt nhất để không bị mất khứu giác là phải phòng các nguyên nhân nói trên như cảm cúm, viêm xoang cấp tính hay viêm đường hô hấp trên,…
Đeo khẩu trang khi ra ngoài để tránh khói bụi và không khí lạnh.
Dùng nước muối sinh lý rửa mũi 2 - 3 lần/ngày để làm sạch niêm mạc.
Thường xuyên luyện tập khứu giác bằng cách ngửi mùi thức ăn, mùi hoa để kịp thời phát hiện những bất thường của mũi.
Không sử dụng thuốc lá.
Chẩn đoán mất khứu giác
Bác sĩ sẽ hỏi bạn về thời gian bắt đầu bị mất khứu giác, có ngửi được mùi nào hay không hay bạn không thể ngửi được mùi nào, vị giác có bị ảnh hưởng hay không,… Qua từng trường hợp cụ thể, bạn sẽ được thực hiện một hoặc nhiều các xét nghiệm như:
Chụp CT, dùng tia X để kiểm tra chi tiết hộp sọ.
Chụp MRI để xem cấu trúc não.
Chụp X-quang hộp sọ.
Nội soi mũi.
Các phương pháp điều trị mất khứu giác
Nguyên tắc điều trị mất khứu giác sẽ điều trị từ nguyên nhân. Nếu bị viêm mũi dị ứng, viêm xoang nhiễm khuẩn, viêm mũi nhiễm khuẩn hoặc những bất thường trong cấu trúc khoang mũi thì cần điều trị từ chuyên khoa bệnh này. Thông thường điều trị mất khứu giác gồm các phương pháp như:
Dùng thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng.
Phẫu thuật polyp mũi hoặc lệch vách mũi, viêm xoang,…
Dùng kẽm và vitamin A vì thiếu hai dưỡng chất này có thể gây sai lệch hoặc mất khứu giác.
Nếu mất khứu giác cảm giác thần kinh thì thường không có phương pháp điều trị mà bạn phải cắt các tác nhân gây hại như thuốc lá hoặc hóa chất độc hại trong không khí. | medlatec | 1,173 |
Dạ dày khó chịu buồn nôn là dấu hiệu của bệnh gì? Nguy hiểm không?
Dạ dày khó chịu buồn nôn khiến bạn cảm thấy mệt mỏi, suy kiệt. Tình trạng này kéo dài sẽ gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe, công việc và sinh hoạt hàng ngày. Vậy dạ dày bị khó chịu, buồn nôn là dấu hiệu của bệnh gì? Làm sao để khắc phục hiệu quả, an toàn?
1. Nguyên nhân nào khiến dạ dày bị khó chịu, buồn nôn?
Dạ dày bị khó chịu, cảm thấy buồn nôn có thể xảy ra ở nhiều đối tượng khác nhau với từng mức độ riêng. Nguyên nhân dẫn đến vấn đề này của dạ dày có thể xuất phát từ thói quen ăn uống, dấu hiệu của bệnh lý hoặc một số yếu tố khác tác động. Dạ dày khó chịu buồn nôn là cảm giác khó chịu, nôn nao. Tình trạng này có thể xuất phát do thói quen ăn uống thiếu khoa học. Thông thường, khi bạn nạp vào cơ thể quá nhiều thức ăn hoặc các thực phẩm chứa nhiều chất béo, đồ uống có gas, axit cũng có thể gây nên tình trạng khó tiêu, buồn nôn. Với nguyên nhân này, dạ dày sẽ trở lại bình thường khi bạn thay đổi thói quen ăn uống. Thay vì dung nạp những thực phẩm có hại cho sức khỏe, bạn nên bổ sung các loại rau xanh, trái cây và thịt, cá,... Bên cạnh đó, điều chỉnh lượng thức ăn phù hợp trong từng bữa, ăn chậm nhai kỹ, bổ sung đủ lượng nước cần thiết cho cơ thể,... thì tình trạng sẽ được cải thiện. Một số bệnh lý về hệ tiêu hóa cũng gây ra các triệu chứng buồn nôn, khó chịu cho dạ dày. Những bệnh lý này có thể ở mức độ nhẹ hoặc nghiêm trọng tùy thuộc vào thể trạng mỗi người, thời gian mắc bệnh,... Theo đó, các bệnh lý có thể xuất hiện dấu hiệu buồn nôn, khó chịu dạ dày thường gồm: kích thích nhu động ruột, viêm loét dạ dày, trào ngược, liệt dạ dày, viêm ruột, rối loạn tiêu hóa,... Bên cạnh những nguyên nhân kể trên, dạ dày khó chịu buồn nôn có thể xảy ra khi:Do bị dị ứng, ngộ độc thực phẩm: Khi bạn ăn phải thực phẩm không đảm bảo vệ sinh hoặc cơ thể bị dị ứng, sẽ xuất hiện các triệu chứng mệt mỏi, buồn nôn, khó chịu ở dạ dày. Tác dụng phụ của thuốc: Một số tác dụng phụ từ một số loại thuốc đang sử dụng cũng khiến cơ thể có những triệu chứng trên.
Cơ thể mệt mỏi, căng thẳng hoặc hoạt động quá sức: Khi cơ thể cảm thấy quá mệt mỏi, căng thẳng hay khi hoạt động quá sức cũng sẽ tác động đến hoạt động của hệ tiêu hóa. Điều này dẫn đến tình trạng buồn nôn, khó chịu cho dạ dày.2. Khó chịu ở dạ dày, buồn nôn có nguy hiểm cho sức khỏe hay không?
Dạ dày khó chịu, buồn nôn thường chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn và tự khỏi. Trong một số trường hợp chỉ cần uống thuốc hỗ trợ tiêu hóa, điều chỉnh chế độ dinh dưỡng hoặc nghỉ ngơi tại nhà là đã cải thiện. Tuy nhiên, nếu các dấu hiệu này kéo dài không rõ nguyên nhân hoặc lặp lại theo thời gian thì bạn không thể xem nhẹ. Đây có thể là dấu hiệu của các bệnh lý nguy hiểm. Vậy nên, khi thấy các dấu hiệu mệt mỏi, đầy hơi, buồn nôn khó chịu ở dạ dày, bạn cần hết sức chú ý và đi thăm khám để được kiểm tra, điều trị kịp thời.
3. Dạ dày khó chịu buồn nôn là triệu chứng của bệnh lý nào?
Như đã đề cập ở trên, dạ dày khó chịu buồn nôn có thể xuất hiện trong thời gian ngắn và tự khỏi. Tuy nhiên, khi tình trạng này kéo dài, không rõ nguyên nhân thì đây có thể là triệu chứng của bệnh lý như:Đây là tình trạng bệnh lý khá phổ biến, có thể gặp phải ở mọi đối tượng từ trẻ em đến người lớn. Hội chứng ruột kích thích khiến bạn cảm thấy khó chịu, mệt mỏi và buồn nôn. Một số trường hợp sẽ xuất hiện thêm những triệu chứng như đau bụng âm ỉ hoặc quằn quại, tiêu chảy, táo bón. Nguyên nhân gây ra hội chứng ruột kích thích thường do ngộ độc thực phẩm, nhiễm trùng đường ruột, mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột,... Với bệnh lý này, chỉ cần thay đổi thói quen ăn uống, sinh hoạt khoa học sẽ thuyên giảm sau một vài ngày. Nếu nghiêm trọng, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc uống sau khi thăm khám. Tình trạng khó chịu ở dạ dày, buồn nôn diễn ra thường xuyên đi kèm với đó là các triệu chứng như ợ chua, ợ nóng thì bạn có nguy cơ cao mắc trào ngược thực quản. Tình trạng này có thể gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe, mệt mỏi, viêm họng,... Nguyên nhân dẫn đến trào ngược thực quản có thể do thoát vị hoành, béo phì, ăn thực phẩm gây dị ứng,... Để cải thiện tình trạng này, người bệnh nên đi thăm khám, đồng thời hạn chế ăn các thực phẩm cay nóng, dễ lên men, không sử dụng các sản phẩm có chứa chất kích thích, trước khi đi ngủ không nên ăn quá nhiều,... Dạ dày bị viêm loét cũng là nguyên nhân gây nên tình trạng dạ dày khó chịu buồn nôn. Tình trạng này gây ảnh hưởng rất lớn tới sức khỏe. Nếu không được thăm khám và điều trị đúng cách có thể biến chứng nguy hiểm như ung thư.
Với bệnh lý này, dạ dày gặp vấn đề khiến cho thực phẩm khó khăn khi chuyển qua ruột non, khiến bạn luôn cảm thấy chướng bụng, đầy hơi, buồn nôn. Bạn có thể khắc phục tình trạng này thông qua việc thay đổi thói quen ăn uống, chia thức ăn thành nhiều bữa nhỏ trong ngày để giảm áp lực tiêu hóa cho dạ dày, không sử dụng đồ uống chứa cồn, gas,... Ngoài ra, dạ dày bị khó chịu, buồn nôn còn có thể do một số bệnh lý khác như táo bón, khó tiêu,... Một số thực phẩm không thể tiêu hóa gây áp lực lên dạ dày. Tuy nhiên, những bệnh lý này không quá nguy hiểm, có thể tự khỏi nhanh chóng.4. Cách cải thiện tình trạng buồn nôn, khó chịu ở dạ dày
Như đã đề cập ở trên, thói quen sinh hoạt ăn uống thiếu khoa học có thể là nguyên nhân dẫn đến tình trạng khó chịu, buồn nôn của cơ thể. Do đó, tạo dựng thói quen sinh hoạt khoa học, bổ sung đa dạng các nhóm thực phẩm tốt cho sức khỏe sẽ giúp cải thiện tình trạng này hiệu quả.
Hệ thống máy chẩn đoán hình ảnh tiên tiến: siêu âm, X-quang, nội soi, MRI, CT,... được nhập khẩu từ Mỹ, Đức và Thụy Sĩ. | medlatec | 1,206 |
Giải đáp chi tiết: Nuốt xương cá có sao không?
1. Giải đáp chi tiết thắc mắc: Nuốt xương cá có sao không?
Nuốt xương cá có sao không? Tùy trường hợp cụ thể, câu hỏi này sẽ có câu trả lời khác nhau. Dưới đây là thông tin chi tiết về những trường hợp nuốt xương cá không nguy hiểm và những trường hợp nuốt xương cá nguy hiểm.
1.1. Nuốt phải xương cá không sao
Bạn có thể nuốt phải xương cá mà không gặp một bất trắc nào. Cùng với các thức ăn khác, xương cá có thể được tiêu hóa hiệu quả bởi acid và các men tại dạ dày và ruột non. Một phần của nó được cơ thể hấp thụ. Phần còn lại được thải ra ngoài dưới dạng phân, thông qua ruột già và hậu môn. Thường thì những xương cá mà dạ dày, ruột non có thể xử lý là xương cá nhỏ, mềm.
Xương cá có thể được tiêu hóa hiệu quả bởi acid và các men tại dạ dày và ruột non.
1.2. Nuốt phải xương cá “có sao”
Nếu xương cá mà bạn nuốt phải là xương cá lớn, cứng, dạ dày và ruột non không thể xử lý hoặc xương cá mà bạn nuốt phải bị mắc lại trong họng, thực quản thì câu chuyện sẽ khác.
– Tại dạ dày: Xương cá có thể đâm thủng dạ dày. Tình trạng thủng dạ dày nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, có thể dẫn đến viêm phúc mạc và khiến người bệnh tử vong.
– Tại ruột non: Xương cá cũng có thể đâm thủng ruột non, dẫn đến viêm phúc mạc, khiến tính mạng người bệnh bị đe dọa.
– Tại ruột già: Tương tự dạ dày và ruột non, ruột già cũng có thể bị xương cá đâm thủng và trở thành nguyên nhân phát sinh tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng ổ bụng.
– Tại hậu môn: Dù chỉ là hi hữu nhưng xương cá có thể làm áp xe quanh hậu môn và làm hậu môn xuất hiện nhiều đường rò.
– Tại họng: Xương cá có thể gây áp xe cục bộ niêm mạc họng. Khối áp xe khởi phát do xương cá có thể phát triển đến mức làm tắc khí quản, khiến người bệnh tử vong.
– Tại thực quản: Xương cá có thể đâm thủng thực quản. Thực quản là nơi có nhiều động mạch chủ. Xương cá mắc lại tại đây cũng có thể đâm thủng những mạch này.
Phía trên chỉ là 2 nguy cơ phổ biến nhất của tình trạng hóc xương cá. Ngoài 2 nguy cơ đó, xương cá còn có thể di chuyển từ họng, thực quản đến nhiều bộ phận khác trong cơ thể, làm những bộ phần này nhiễm trùng, áp xe, vô cùng nguy hiểm.
Xương cá có thể mắc lại trong họng, thực quản mà không gây áp xe cục bộ niêm mạc họng hay thủng thực quản, thủng động mạch chủ ngay. Trong những trường hợp đó, người bệnh lại có thể gặp nguy hiểm theo một kiểu khác. Đó là gặp nguy hiểm do áp dụng mẹo chữa hóc xương cá dân gian. Phổ biến nhất có thể kể đến là các mẹo: Dùng Vitamin C và thực phẩm chứa Vitamin C (như vỏ chanh, cam, bưởi,…), dùng thực phẩm chứa Acid (như giấm), dùng thực phẩm có tính dẻo (như chuối, cơm, kẹo dẻo,…), dùng tỏi, dùng nước ngọt có gas,… Thậm chí, có nhiều người còn áp dụng các mẹo thần bí vô cùng như: Đảo đầu đũa trên bàn ăn, xoay cành cây trên lối đi,…
Để chữa hóc xương cá, nhiều người đã uống giấm.
Chỉ một số ít mẹo dân gian là thực sự có hiệu quả trong chữa hóc xương cá. Nhưng chúng cũng chỉ hiệu quả trong một số ít trường hợp, khi xương cá nhỏ, mềm, mắc ở những vị trí đơn giản. Trong những trường hợp phức tạp còn lại, tin tưởng và áp dụng mẹo dân gian một cách mù quáng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng hóc xương cá và tự đưa bản thân vào nguy cơ áp xe cục bộ niêm mạc họng, thủng thực quản, thủng động mạch chủ,…
2. Nuốt xương cá phải làm sao?
Khi nuốt xương cá, phải làm sao để đảm bảo sự an toàn của bản thân? Vì chưa chắc nuốt phải xương cá đã nguy hiểm nên bạn hãy bình tĩnh.
Nếu xương cá không trôi từ họng xuống dạ dày một cách thuận lợi, mà mắc lại trong họng, thực quản, đầu tiên, thay vì áp dụng các mẹo chữa hóc xương cá lưu truyền trong dân gian, bạn hãy cố gắng nôn. Mặc dù nôn là cách xử lý hóc xương cá được chuyên gia khuyến cáo nhưng bạn không nên nôn nhiều hay dùng tay để kích thích phản ứng này. Do nôn nhiều làm Acid dạ dày trào ngược nhiều mà Acid dạ dày trào ngược nhiều làm thanh quản sưng, phù nề, tổn thương. Còn dùng tay để kích thích phản ứng này có thể vô tình làm xương cá bị đẩy vào vị trí phức tạp hơn.
Tiếp theo, nếu nôn không hiệu quả, bạn hãy ngậm Vitamin C. Vitamin C có khả năng làm mềm xương cá, giúp xương cá dễ dàng rơi xuống dạ dày hơn. Vitamin C bạn có thể mua tại tất cả các quầy thuốc trên toàn quốc.
Khi hóc xương cá, tốt nhất là bạn nên thăm khám và điều trị với chuyên gia.
Phía trên là câu trả lời cho câu hỏi nuốt xương cá có sao không. Theo đó, tùy trường hợp cụ thể, nuốt phải xương cá có thể nguy hiểm hoặc không. Để đảm bảo an toàn cho bản thân, khi nuốt phải xương cá, hãy liên tục quan sát cơ thể và nhanh chóng đến bệnh viện nếu có biểu hiện bất thường. | thucuc | 1,015 |
Khám và điều trị bệnh viêm lồi cầu
BỆNH VIÊM LỒI CẦU LÀ GÌ
Viêm lồi cầu là tình trạng rạn, rách hay viêm mạn tính tại vị trí gân cơ duỗi và gân cơ gấp ở khuỷu tay. Bệnh xảy ra chủ yếu ở những người trong độ tuổi 40 – 50.
Viêm lồi cầu là bệnh lý xương khớp ảnh hưởng nhiều đến khả năng vận động của cánh tay
NGUYÊN NHÂN GÂY VIÊM LỒI CẦU
Viêm lồi cầu xảy ra do sự vận động quá mức của các cơ duỗi cổ tay và ngón tay nhất là cơ duỗi cổ tay quay ngắn hoặc do sự căng giãn từ các động tác đối kháng khi ở tư thế ngửa cổ tay. Cụ thể là ở những người chơi đàn, chơi tennis, cầu lông hay thường xuyên đan lát…
Ngoài ra, bệnh xảy ra do thực hiện đột ngột một động tác mạnh làm tổn thương gân cơ.
TRIỆU CHỨNG VIÊM LỒI CẦU
-Vùng lồi cầu ngoài xương cánh tay đau, có thẻ lan xuống cẳng tay, mặt mu. Cơn đau có thể xuất hiện đột ngột hay khi thực hiện một số vận động rung lắc, nâng vật, mở cửa… Tình trạng này kéo dài khoảng vài tuần đến vài tháng.
-Ở vị trí lồi cầu ấn vào thấy đau chói, đôi khi có sưng nhẹ.
-Cơn đau tăng dần khi thực hiện những động tác đối kháng nhất là khi nâng vật nặng
Người chơi tennis có nguy cơ bị viêm lồi cầu
KHÁM VÀ ĐIỀU TRỊ VIÊM LỒI CẦU
-Người bệnh được thăm khám lâm sàng, ấn vào vị trí lồi cầu xác định mức độ sưng viêm. Chụp X quang cho biết hình ảnh khớp khuỷu.
-Điều trị viêm lồi cầu cần kết hợp điều trị vật lý như xoa bóp, điện phân, laser lạnh, sóng ngắn hay băng chun hỗ trợ cùng với điều trị chống viêm bằng thuốc bôi dạng gel tại chỗ. Có thể dùng thuốc chống viêm steroid bằng đường uống tùy vào mức độ sưng viêm và sức khỏe người bệnh.
-Tiêm corticosteriod cũng có công dụng chống viêm hiệu quả nhưng không bền vững. Chỉ nên tiêm 1 lần và giữa các lần tiêm cách nhau ít nhất 3 tháng. Theo dõi người bệnh sau quá trình tiêm để kịp thời xử trí biến chứng nếu có.
-Điều trị nội khoa không đáp ứng sẽ được chỉ định phẫu thuật.
-Trong suốt quá trình điều trị, người bệnh cần hạn chế các vận động đối kháng, quá mức hay với cường độ mạnh để không ảnh hưởng đến hồi phục lồi cầu. | thucuc | 427 |
Quy trình cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung
Khi cổ tử cung suy yếu không thể giữ được thai trong buồng tử cung, bác sĩ có thể chỉ định khâu vòng cổ tử cung để giữ cho thai nhi được phát triển bình thường trong tử cung. Khi thai nhi được 37 – 38 tuần tuổi hoặc khi thai phụ có dấu hiệu chuyển dạ thì sẽ thực hiện cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung.
1. Chỉ định và chống chỉ định khâu vòng cổ tử cung
Khâu vòng cổ tử cung được chỉ định khi:Chẩn đoán hở eo tử cung (cổ tử cung ngắn dưới 25mm, có tiền sử sẩy thai hoặc sinh non do hở eo tử cung ...)Có tiền sử khâu eo tử cung. Chống chỉ định khâu vòng cổ tử cung trong các trường hợp sau:Tử cung có cơn co. Chảy máu từ tử cung. Viêm màng ốiỐi vỡ non. Bất thường thai nhi. Viêm sinh dục cấp.
Không khâu vòng tử cung khi ối vỡ non
2. Quy trình khâu vòng cổ tử cung
Thực hiện khâu vòng cổ tử cung ở tuổi thai 14 - 18 tuần (13 đến <20 tuần)Siêu âm đánh giá tình trạng cổ tử cung. Đánh giá tình trạng viêm nhiễm âm đạo. Phải điều trị nếu có viêm nhiễm.Có 5 kỹ thuật khâu vòng cổ tử cung khác nhau:Mc Donald. Shirodkar. Wurm. Khâu ngả bụng. Lash.Phương pháp thường dùng nhất là Mcdonald:Dùng một loại chỉ không tan, bản rộng 5mm (Mersilene).Mũi khâu nằm sâu trong mô cổ tử cung, ở vị trí ngang mức lỗ trong cổ tử cung, tránh xuyên qua đầu ối và bàng quang.Cổ tử cung được đóng lại bởi 4 mũi kim làm thành một vòng chỉ thắt quanh cổ tử cung.Khi cột chỉ khâu nên để ngón tay vào kênh cổ tử cung để tránh siết chỉ quá mức.
Phương pháp khâu vòng cổ tử cung thường dùng nhất là Mcdonald
3. Chăm sóc sau khâu vòng cổ tử cung
Bệnh nhân sau khâu vòng cổ tử cung phải được theo dõi cẩn thận: cơn gò, tình trạng đau bụng, ra huyết, ra nước âm đạo.Nghỉ ngơi tại giường 12- 24 giờ.Xuất viện nếu bệnh nhân không có cơn co tử cung trong thời gian 24 giờ sau thủ thuật, không ra huyết âm đạo, không có vỡ ối trong quá trình theo dõi.Chế độ ăn uống hợp lý.Tránh giao hợp, đứng lâu, mang vật nặng.Siêu âm đo chiều dài cổ tử cung định kỳ khi khám.Dùng Progesterone liên tục đến 36 tuần thai kỳ.Cắt chỉ khâu khi thai > 38 tuần hoặc khi có chuyển dạ.Không bắt buộc sử dụng thuốc giảm co.Dùng kháng sinh dự phòng.
Tránh quan hệ sau khi khâu vòng cổ tử cung
4. Những lưu ý khi cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung
Theo các chuyên gia, nếu thai nhi trong bụng phát triển bình thường, khoảng tuần 37 – 38 bác sĩ sẽ tiến hành cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung cho thai phụ.Việc này nhằm tránh được trường hợp chuyển dạ sớm, cổ tử cung không mở ra được, có thể dẫn đến tình trạng rách vỡ tử cung, nguy hiểm đến tính mạng của mẹ và con.Trong một số trường hợp, sau khi thực hiện thủ thuật khâu vòng cổ tử cung mà thai phụ thấy các hiện tượng chuyển dạ sớm như rỉ nước ối, tử cung có cơn co, ra máu âm đạo,... thì cần phải nhập viện ngay để được bác sĩ theo dõi. Nếu cần thiết, bác sĩ chuyên khoa sẽ tiến hành cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung sớm cho thai phụ. | vinmec | 605 |
Các thuốc bôi trĩ dùng thế nào cho an toàn?
Trong quá trình sử dụng các loại thuốc bôi trĩ, nhiều bệnh nhân thường phàn nàn nó không hiệu quả. Vậy nguyên nhân do đâu cũng như cách sử dụng các loại thuốc bôi trĩ thế nào cho an toàn, hiệu quả?
1. Khi nào phải sử dụng thuốc bôi trĩ
Hiện nay có nhiều cách được dùng đểđiều trị trĩ, trong đó có các phương pháp phẫu thuật như cắt búi trĩ, chích xơ,... tuy nhiên những phương pháp này được đánh giá tốn kém, mất nhiều công sức cũng như gây đau cho bệnh nhân.Trong khi đó thuốc bôi trĩ lại là giải pháp được nhiều bệnh nhân lựa chọn đầu tiên thay cho các phương pháp phẫu thuật. Với thành phần bao gồm các chất sát khuẩn, chống viêm, cầm máu,.... Thuốc bôi trĩ giúp giảm các triệu chứng viêm, đau rát, vướng víu khi búi trĩ phát triển, giúp cầm máu nhanh và chống tắc nghẽn mạch,...Bên cạnh đó các loại thuốc bôi trĩ còn có thể sử dụng tại nhà, tiện lợi hơn so với việc phải đến bệnh viện. Cách sử dụng cũng vô cùng đơn giản chỉ cần làm theo đúng hướng dẫn của bác sĩ, thời gian sử dụng ngắn chỉ trong một vài tuần. Thậm chí trong quá trình sử dụng, người bệnh có thể chủ động sắp xếp thời gian phù hợp với giờ giấc sinh hoạt của bản thân.Ngoài ra các loại thuốc bôi trĩ còn không gây nên các cảm giác đau đớn như là phẫu thuật, giúp giảm thiểu được thời gian điều trị, tiết kiệm tiền bạc cũng như công sức đối với cả bệnh nhân và bác sĩ.Mặc dù có những ưu điểm hơn so với phương pháp phẫu thuật nhưng các bác sĩ cũng như các chuyên gia đầu ngành chỉ khuyên dùng thuốc trong giai đoạn bệnh trĩ ở mức độ nhẹ và trĩ ngoại, đây là giai đoạn các loại kem bôi trĩ phát huy tác dụng tốt và hiệu quả.
2. Các thuốc bôi trĩ dùng thế nào cho an toàn?
Các loại thuốc bôi trĩ tuy được đánh giá là dễ dùng, thuận tiện nhưng trong nhiều trường hợp thực tế, vẫn có những bệnh nhân sử dụng sai cách, khiến cho thuốc không phát huy được hết các tác dụng của các hoạt chất. Thậm chí, việc sử dụng sai cách còn có thể khiến cho bệnh tình trở nặng thêm. Do đó, người bệnh cần chú ý những điều sau để tránh thực hiện sai cách:Làm theo tất cả những hướng dẫn trên tờ hướng dẫn của sản phẩm. Nếu có vấn đề nào chưa hiểu, hãy hỏi trực tiếp bác sĩ hoặc dược sĩ về cách sử dụng. Trước khi sử dụng, làm sạch khu vực hậu môn bằng xà phòng nhẹ và nước, rửa sạch và lau khô.Sau đó sử dụng tăm bông hoặc dùng tay đã rửa sạch và lau khô, bôi thuốc lên vùng hậu môn tối đa 4 lần mỗi ngày, thường vào buổi sáng và trước khi đi ngủ, hoặc sau mỗi lần đi vệ sinh. Làm theo tất cả các hướng dẫn trong gói sản phẩm, hoặc sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ.Liều dùng thuốc sẽ phụ thuộc vào sức khỏe cũng như khả năng đáp ứng với điều trị. Không được tự ý thay đổi hoặc ngừng sử dụng thuốc mà cần phải kiên trì, việc tự ý thay đổi các loại thuốc đang sử dụng có thể gây nên các tương tác, thậm chí tạo ra các chất độc khiến cho bệnh trở nặng thêm.Nếu các triệu chứng không cải thiện trong vòng 7 ngày, các cơn đau, tình trạng chảy máu ngày càng trầm trọng hơn hoặc người bệnh dị ứng với các thành phần của thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.
3. Các loại thuốc bôi trĩ hiệu quả, an toàn nhất hiện nay
Dưới đây là các loại thuốc bôi trĩ hiệu quả và an toàn nhất hiện nay:3.1. Thuốc bôi trĩ ngoại, trĩ nội Titanoreine. Titanoreine là loại thuốc bôi trĩ ngoại, trĩ nội. Thành phần của Titanoreine bao gồm carraghenates, kẽm oxit, lidocaine và titanium dioxide. Trong đó:Carraghenates có vai trò bôi trơn, giải quyết tình trạng táo bón từ đó giúp cho phân có thể dễ dàng đi qua hậu môn và ra ngoài.Kẽm oxit được biết đến là một hoạt chất giúp kháng khuẩn, se da, từ đó búi trĩ có thể co lại.Titanium dioxide là một chất giúp bôi trơn, ngoài ra chúng còn có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, giúp phòng ngừa tình trạng bội nhiễm do vi khuẩn và nấm gây ra ở vùng hậu môn, trực tràng khi các trĩ gây tổn thương vùng niêm mạc.Lidocain: Lidocain là một chất gây tê được sử dụng để làm mất cảm giác đau khi làm gián đoạn quá trình dẫn truyền xung thần kinh.3.2. Thuốc Hemorrhostop. Một loại thuốc bôi khác cũng hay được sử dụng trong điều trị trĩ là thuốc bôi Hemorrhostop. Khác với Titanoreine thì các thành phần có trong Hemorrhostop đều là những thành phần được chiết xuất từ dược liệu tự nhiên như: Lô hội, tinh dầu bạc hà, chiết xuất hạt dẻ ngựa, dầu ho khói, chiết xuất bơ hạt mỡ,... với những công dụng cụ thể như sau:Chiết xuất lô hội: Lô hội hay còn được gọi là nha đam, được biết đến là một loại dược liệu quý với tác dụng chống viêm vô cùng hiệu quả. Phân lớp gel của lô hội với khả năng cấp ẩm, làm mát cho da nhờ đó giúp làm săn se búi trĩ, giảm đau rát cũng như giảm tình trạng nứt hậu môn ở người bệnh.Chiết xuất bơ hạt mỡ: Trong bơ hạt mỡ có chứa các thành phần giúp làm lành các vết tổn thương trên da do tình trạng kích ứng quá mức trong các trường hợp viêm, nhiễm trùng, các vết tổn thương.Tinh dầu bạc hà và dầu hoa khói: Trong dân gian cả tinh dầu bạc hà và dầu hoa khói đều là các vị thuốc quý được sử dụng trong giảm viêm ngứa, đau rát, khó chịu tại vùng hậu môn ở những bệnh nhân mắc bệnh trĩ. Bên cạnh đó trong dầu hoa khói cũng chứa các hoạt chất có tác dụng cầm máu vô cùng hiệu quả.3.3. Kem bôi trĩ chữ A của Nhật Bản. Cũng giống như các loại thuốc bôi như Titanoreine và Hemorrhostop, kem bôi trĩ chữ A của Nhật Bản được sử dụng khá phổ biến trong điều trị bệnh trĩ. Các thành phần chính có trong kem bôi chữ A bao gồm: Prednisolone, Lidocain, Allantoin, vitamin E.Prednisolone là một Glucocorticoid với đặc tính chống viêm, ức chế miễn dịch. Do đó khi sử dụng thuốc trên bề mặt vùng hậu môn sẽ gây nên sự ức chế sản xuất các cytokine - chất trung gian gây nên tình trạng viêm, giúp làm giảm tình trạng viêm, sưng đau tại búi trĩ quang vùng hậu môn.Lidocain: Lidocain là một chất gây tê được sử dụng để làm mất cảm giác đau khi làm gián đoạn quá trình dẫn truyền xung thần kinh.Allantoin là một hoạt chất có khả năng làm dịu và chống kích ứng bề mặt da. Khi sử dụng tại vị trí trên bề mặt búi trí, chúng giúp làm lành các vết thương, giúp giảm tình trạng kích ứng vùng da ở xung quanh hậu môn, đồng thời kích thích phục hồi tổn thương.Các loại thuốc bôi trĩ với nhiều ưu điểm lớn nên được bệnh nhân lựa chọn sử dụng thay cho phương pháp phẫu thuật. Tuy nhiên để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng. | vinmec | 1,320 |
Nữ giới có nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp gấp 3 lần nam giới: bạn đã làm gì để bảo vệ mình?
Ung thư tuyến giáp là một trong những bệnh ung thư thường gặp vùng đầu cổ. Bệnh có thể gặp ở cả nam giới và nữ giới nhưng tỷ lệ mắc ở nữ giới cao hơn nhiều.
Tuổi nào dễ mắc ung thư tuyến giáp?
Ung thư tuyến giáp là một trong những bệnh ung thư phổ biến ở phụ nữ trẻ
Ung thư tuyến giáp khởi phát từ sự phát triển bất thường của các tế bào tại tuyến giáp, tuyến nội tiết quan trọng của cơ thể có chức năng sản xuất hoóc môn điều hòa nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ và trọng lượng của cơ thể.
Ung thư tuyến giáp có thể phát triển ở bất kì độ tuổi nào nhưng phổ biến nhất ở độ tuổi 40 – 50 tuổi (đối với nữ giới) và 60 – 70 tuổi (nam giới). Một nghiên cứu tại Mỹ đã chỉ ra, dù nguyên nhân chưa rõ ràng nhưng tỷ lệ mắc ung thư tuyến giáp ở nữ giới cao gấp 3 lần nam giới.
Các yếu tố khác làm tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp
Ngoài tuổi tác, giới tính còn có rất nhiều yếu tố khác làm tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp.
Chế độ ăn thiếu i ốt cũng là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh
Làm gì để phòng bệnh ung thư tuyến giáp?
Đặc biệt, những người thuộc nhóm nguy cơ mắc bệnh cao (tiền sử gia đình có người mắc bệnh, mang gen hội chứng di truyền…) cần chú ý đến khám sàng lọc ung thư tuyến giáp sớm
Mời bạn tham khảo: tầm soát ung thư tuyến giáp. | thucuc | 308 |
Nguyên nhân, cách nhận biết và điều trị sỏi ống mật chủ
Sỏi ống mật chủ là tình trạng xuất hiện ít nhất một viên sỏi mật trong đường dẫn mật chính. Bệnh gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và sinh hoạt. Do đó, mỗi cá nhân cần sớm nhận biết và tiến hành điều trị, tránh để lại hậu quả đáng tiếc.
1. Bệnh có những triệu chứng nào
Thông thường, sỏi ống mật chủ thường khó nhận biết do bệnh biểu hiện ra nhiều triệu chứng. Tuy nhiên, tình trạng bệnh kéo dài dẫn đến tắc nghẽn đường mật sẽ hình thành nên một số biểu hiện như:
Xuất hiện đau từng cơn ở vùng bụng trên rốn hay dưới sườn phải.
Tình trạng viêm đường mật có thể gây sốt, kèm theo cảm giác mệt mỏi, choáng váng.
Sỏi ống mật chủ còn gây nên những triệu chứng như vàng da và mắt, đi ngoài hoặc đi tiểu tiểu có màu sắc bất thường.
Túi mật to căng, nổi hẳn lên tại vùng dưới sườn phải, hình dạng tròn đều, ấn vào có cảm giác đau.
Một số đối tượng có biểu hiện ăn không ngon miệng, buồn nôn và nôn.
2. Nguyên nhân hình thành sỏi tại ống mật chủ
Theo thống kê của các tổ chức y tế, khoảng 15% bệnh nhân mắc sỏi túi mật sẽ có nguy cơ hình thành sỏi ống mật. Do đó, những đối tượng có tiền sử mắc sỏi mật, bệnh túi mật, thậm chí đã cắt bỏ túi mật đều có thể mắc bệnh. Để ngăn ngừa nguy cơ tái phát và mắc bệnh, những đối tượng này nên thực hiện thăm khám định kỳ nhằm kiểm soát tình hình sức khỏe.
Ngoài ra, nhóm đối tượng sau thường có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người bình thường:
Tình trạng cơ thể thừa cân, béo phì.
Chế độ ăn uống ít chất xơ, giàu calo và chất béo.
Người đang mang thai, người cao tuổi.
Đối tượng giảm cân nhanh chóng không khoa học.
Thường xuyên ngồi tại chỗ, lười vận động.
Trong gia đình đã có người từng nhiễm bệnh.
Hạn chế nguyên nhân gây bệnh là giải pháp quan trọng giúp ngăn ngừa sỏi ống mật chủ. Do đó, mỗi cá nhân cần xây dựng lối sống lành mạnh, khoa học, thay đổi thói quen ăn uống, thường xuyên luyện tập thể dục. Đối với người béo phì, thừa cân, nên tiến hành giảm có kế hoạch, tránh lạm dụng những phương pháp không khoa học, chưa qua kiểm chứng.
3. Tại sao phải điều trị sỏi ống mật chủ
Bệnh gây nên những biến chứng nào
Sỏi ống mật chủ có thể điều trị dứt điểm nếu sớm phát hiện bệnh, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Tình trạng tắc nghẽn kéo dài có thể gây một số biến chứng nguy hiểm như:
Viêm nhiễm đường mật.
Hình thành mủ tại đường mật.
Xuất hiện viêm phúc mạc mật.
Xơ gan ứ mật, viêm tụy.
Phương pháp chẩn đoán bệnh
Sự phát triển của nền y học đã cho ra đời nhiều phương pháp xét nghiệm xác định tình trạng tổn thương và vị trí sỏi tại đường mật như:
Siêu âm bụng.
Tiến hành CT scan bụng.
Chụp cộng hưởng từ mật tụy (hay còn gọi là MRCP).
Nội soi mật tụy ngược dòng (hay còn gọi là ERCP).
Chụp đường mật xuyên gan thông qua da (hay còn gọi là PTC).
Ngoài ra, để hỗ trợ tốt nhất cho quá trình điều trị, bác sĩ có thể tiến hành một số xét
nghiệm nhằm đánh giá tình trạng viêm nhiễm, chức năng hoạt động của gan - tụy:
Bilirubin.
Men tụy.
Tổng phân tích tế bào máu.
Phương pháp điều trị
Hiện nay, sỏi túi mật chủ có thể tiến hành điều trị bằng hai phương pháp sau:
Điều trị không phẫu thuật
Dựa vào kết quả thăm khám, kiểm tra, nếu tình trạng không nghiêm trọng, bác sĩ có thể tiến hành kê đơn thuốc làm tan sỏi cho bệnh nhân. Các loại kháng sinh chống nhiễm khuẩn hoặc thuốc giãn cơ trơn thường được sử dụng để điều trị sỏi ống mật chủ. Để đạt được hiệu quả cao, phương pháp này cần thực hiện trong khoảng thời gian tương đối dài.
Ngoài ra, Axit Ursodeoxycholic là hoạt chất thường xuyên được sử dụng trong vấn đề điều trị bệnh. Hoạt chất này với công dụng làm giảm sự sản sinh Cholesterol ở gan và ngăn quá trình hấp thụ tại ruột. Từ đó góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho việc hòa tan sỏi thận hình thành do Cholesterol. Tuy nhiên, bệnh nhân chỉ được sử dụng trong trường hợp sỏi mật ít, không gây cản quang tia X và túi mật còn hoạt động tốt.
Bên cạnh đó, quá trình điều trị không phẫu thuật còn sử dụng các kỹ thuật như: nội soi quá tá tràng, lấy sỏi thông qua cắt cơ vòng Oddi, tán sỏi qua da, tán sỏi ngoài cơ thể,...
Điều trị bằng phương pháp phẫu thuật
Tùy theo tình trạng và nhu cầu của người bệnh, có thể tiến hành lựa chọn phương pháp mổ mở hoặc nội soi. Đây được cho là phương pháp được áp dụng nhiều nhất trong điều trị sỏi ống mật chủ, giúp lấy sỏi mật ra khỏi vị trí tắc nghẽn, tạo thuận lợi cho lưu thông mật - ruột.
Trước khi tiến hành phẫu thuật, bệnh nhân có thể được tiến hành điều trị nội khoa bằng một số thủ thuật như: sử dụng kháng sinh, giãn cơ đường mật, truyền dịch, điện giải,... Thực hiện những kỹ thuật này giúp tăng tỉ lệ thành công của ca mổ, hạn chế thấp nhất các biến chứng có thể xảy ra.
Một số phẫu thuật nổi bật hiện nay là:
Phẫu thuật mổ mở
Phương pháp này thường được áp dụng trong điều trị ngoại khoa sỏi ống mật chủ. Bác sĩ phẫu thuật sẽ tiến hành mổ tại bụng và thao tác dựa vào những tổn thương trên đường mật của bệnh nhân.
Mổ nội soi
Khi tiến hành mổ nội soi, bác sĩ thực hiện rạch một số vết mổ nhỏ tại thành bụng và đưa camera vào trong ổ bụng thực hiện quan sát. Sau khi tiến hành quan sát, chẩn đoán, những dụng cụ phẫu thuật sẽ được đưa vào trong thực hiện lấy sỏi. | medlatec | 1,053 |
Công dụng thuốc Picargel
Thuốc Picargel là một loại thuốc có tác dụng chống ngưng kết tiểu cầu, được sử dụng cho những người có nguy cơ cao hình thành huyết khối và gây ra các biến chứng như tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim.
1. Thuốc Picargel có tác dụng gì?
Thuốc Picargel có thành phần chính là Clopidogrel bisulfate với hàm lượng 75mg và được bào chế ở dạng viên nén bao phim.Hoạt chất Clopidogrel là thuốc chống kết tập tiểu cầu, cơ chế tác động bằng sự biến đổi không hồi phục của thụ thể ADP tiểu cầu. Tiểu cầu là tế bào máu có tính chất kết dính giúp ngăn ngừa chảy máu, trong một do có tác dụng thành lập nút tiểu cầu. Tuy nhiên, nó cũng là yếu tố góp phần thành lập huyết khối và tăng nguy cơ nghẽn động mạch vành. Nhờ vào tác dụng ngăn ngừa sự kết dính tiểu cầu, Clopidogrel giúp làm giảm nguy cơ thành lập cục máu đông (huyết khối) trong lòng mạch máu bị xơ cứng do xơ vữa động mạch. Từ đó làm giảm các biến cố do huyết khối gây ra nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não...
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Picargel
Chỉ định:Thuốc Picargel được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:Dùng kết hợp với thuốc Aspirin ở bệnh nhân bị hội chứng đau thắt ngực không ổn định hay nhồi máu cơ tim không có sóng Q.Kiểm soát và dự phòng huyết khối ở bệnh nhân xơ vữa động mạch mới bị đột quỵ, người mới bị nhồi máu cơ tim hoặc người mắc bệnh động mạch ngoại biên.Chống chỉ định:Không dùng thuốc Picargel cho những trường hợp sau:Bệnh nhân quá mẫn với Clopidogrel hay bất cứ thành phần nào của thuốc.Bệnh nhân có bệnh lý về xuất huyết đang tiến triển như loét đường tiêu hóa hay xuất huyết nội sọ.Suy gan nặng.
3. Liều dùng và cách dùng của thuốc Picargel
3.1 Cách dùng thuốc Picargel. Uống cả viên thuốc Picargel 75mg với một ly nước. Có thể uống trong hoặc uống ngoài bữa ăn.3.2 Liều dùng thuốc Picargel. Người lớn:Liều thường dùng liều 1 viên (75 mg/lần/ngày).Liều dùng Clopidogrel bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định hay nhồi máu cơ tim không có sóng Q: Khởi đầu dùng 4 viên (300 mg)/ngày đầu tiên. Sau đó tiếp tục dùng với liều 75 mg/ngày (Kết hợp với Aspirin 75 - 325 mg/ngày) ở những ngày tiếp theo.Trẻ em: Chưa có dữ liệu về sự an toàn và hiệu quả của thuốc Clopidogrel đối với bệnh nhân dưới 18 tuổi.Người cao tuổi và bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều ở người già hay bệnh nhân suy thận.3.3 Quá liều và quên liều. Quá liều: Các biểu hiện ngộ độc cấp tính có thể xảy ra như nôn mửa, kiệt sức, khó thở và chảy máu đường tiêu hóa; chảy máu kéo dài cũng xảy ra ở người dùng thuốc này quá liều. Do hiện chưa có thuốc giải độc cho Clopidogrel, nhưng nghiên cứu cho thấy việc truyền tiểu cầu kịp thời có thể làm đảo ngược tác động dược học của Clopidogrel.Quên liều: Nếu quên sử dụng một liều thuốc thì người bệnh cần dùng thuốc Picargel ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu như thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như đã định. Không dùng liều gấp đôi để bù lại cho liều đã bị bỏ lỡ.
4. Tác dụng phụ của thuốc Picargel
Thuốc Picargel nói chung dễ dung nạp, tuy nhiên, khi sử dụng cũng có thể xuất hiện một vài tác dụng phụ khi sử dụng:Phổ biến: Rối loạn đường tiêu hóa như tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu và buồn nôn; dị ứng da như phát ban đỏ, ngứa.Ít gặp: Tức ngực, chảy máu cam.Hiếm gặp: Xuất huyết đường tiêu hóa, gây loét dạ dày, chứng giảm bạch cầu trung tính hoặc chứng mất bạch cầu không hạt nghiêm trọng, giảm tiểu cầu, ban xuất huyết giảm tiểu cầu, bệnh thiếu máu bất sản, bệnh thận như trong hội chứng viêm thận, mất vị giác và viêm khớp cấp.Tác dụng phụ khác: Giảm tiểu cầu gây ra xuất huyết nội sọ, xuất huyết ở mắt.Khi dùng thuốc nếu có bất kỳ dấu hiệu nào bất thường xảy ra, bạn cần báo với bác sĩ để được tư vấn phù hợp.
5. Chú ý khi dùng thuốc Picargel
Thận trọng khi sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:Khi sử dụng thuốc ở những bệnh nhân xuất huyết do chấn thương, do phẫu thuật hoặc do các bệnh lý khác.Trường hợp bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật, cần phải ngưng sử dụng Clopidogrel 5 ngày trước khi phẫu thuật.Thận trọng khi sử dụng Clopidogrel ở những bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày hoặc dùng thuốc có nguy cơ gây ra loét dạ dày.Thận trọng ở những bệnh nhân suy gan mức độ vừa và nhẹ, những người có sự thay đổi trong chuyển hóa...Do thuốc có nguy cơ gây xuất huyết nên người bệnh nên tránh những môn thể thao vận động quá mạnh, có nguy cơ tổn thương.Phụ nữ có thai: Hiện tại, chưa có các nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai. Chỉ nên dùng thuốc Picargel trong thời gian mang thai khi thật cần thiết.Phụ nữ đang cho con bú: Chưa có những nghiên cứu về việc bài tiết Clopidogrel trong sữa mẹ. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng thuốc Clopidogrel ở phụ nữ cho con bú.
6. Tương tác thuốc
Một số loại thuốc có thể tương tác với Picargel bao gồm:Aspirin: Có thể xảy ra tương tác với Clopidogrel dẫn đến tăng nguy cơ xuất huyết. Do đó, cần thận trọng khi phối hợp 2 thuốc này.Heparin: Tương tác giữa Clopidogrel và Heparin có thể dẫn đến tăng nguy cơ xuất huyết. Do đó, việc sử dụng đồng thời cần được theo dõi.Warfarin: Cũng có thể gây tăng nguy cơ xuất huyết khi sử dụng đồng thời với Clopidogrel, cho nên nếu dùng cùng lúc cần được lưu ý.Các thuốc kháng viêm không Steroid (NSAIDs): Nghiên cứu ở những người khỏe mạnh sử dụng Naproxen, việc sử dụng đồng thời Naproxen và Clopidogrel có thể làm tăng xuất huyết đường tiêu hóa tiềm tàng. Do đó cần hết sức thận trọng khi sử dụng đồng thời Clopidogrel với các thuốc kháng viêm không steroid.Các thuốc chuyển hóa bởi hệ Cytochrom P450: có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của phenytoin, tamoxifen, tolbutamid, warfarin, fluvastatin và nhiều chất kháng viêm không steroid khác. Cần lưu ý khi phối hợp Clopidogrel với các thuốc trên.Kết hợp điều trị khác: sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế hoạt động của enzyme CYP2C19 có thể làm giảm nồng độ chất chuyển hóa hoạt động của thuốc Clopidogrel. Vì thế, nên thận trọng khi dùng đồng thời thuốc này với những thuốc ức chế CYP2C19 bao gồm Omeprazole và Esomeprazole, fluvoxamine, fluoxetine, moclobemide, fluconazole, ticlopidine, cimetidine, carbamazepine, oxcarbazepine và chloramphenicol...Bảo quản thuốc ở những nơi khô ráo, thoáng mát tránh ánh sáng trực tiếp. Để thuốc này tránh xa tầm với của trẻ em và động vật nuôi.Thuốc Picargel là một loại thuốc được dùng dưới chỉ định của bác sĩ cho người bệnh có nguy cơ mắc bệnh do huyết khối gây ra, cho nên bạn không được tự ý sử dụng khi chưa được chỉ định. Người bệnh cần đảm bảo dùng đúng liều quy định để tăng hiệu quả và giảm nguy cơ biến chứng. | vinmec | 1,296 |
Giãn tĩnh mạch tinh hoàn: Nguyên nhân, triệu chứng và chữa trị
Giãn tĩnh mạch tinh hoàn là bệnh lý tuy không trực tiếp gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng lại gây ảnh hưởng rất lớn đến khả năng sinh sản, chất lượng tình dục của nam giới. Cùng tìm hiểu về căn bệnh này để có cái nhìn tổng quan nhất ngay sau bài viết này.
1. Tìm hiểu về bệnh giãn tĩnh mạch tinh hoàn là gì và các cấp độ bệnh?
1.1. Giãn tĩnh mạch tinh hoàn là tình trạng gì?
Giãn tĩnh mạch tinh hoàn hay chính là bệnh giãn tĩnh mạch thừng tinh nam giới. Căn bệnh này vừa phổ biến lại vừa có khuynh hướng gia tăng. Tuy nhiên, ít nam giới trang bị kiến thức cho mình để nhận biết dấu hiệu của bệnh, kịp thời điều trị. Đây là một bệnh nam khoa khá nguy hiểm, bệnh hình thành do tĩnh mạch ở tinh hoàn bị giãn ra và xoắn lại. Điều này, khiến máu không đi từ tinh hoàn xuống ổ bụng được như bình thường mà chảy ngược vào trong tĩnh mạch. Từ đó gây ứ đọng và sưng viêm tinh hoàn.
Thông thường có đến 90% số ca bệnh là ở tinh hoàn bên trái. Cũng có trường hợp bị giãn cả hai bên tinh hoàn.
Hình ảnh giãn tĩnh mạch tinh ở nam giới
1.2. Giãn tĩnh mạch tinh hoàn có những cấp độ nào?
Theo đánh giá của các bác sĩ, giãn tĩnh mạch tinh hoàn phát triển qua 3 cấp độ:
– Cấp độ 1: Người bệnh chưa có biểu hiện rõ ràng, không có cảm giác đau tinh hoàn, khi quan sát không nhận biết được bằng mắt thường. Để phát hiện được bệnh giai đoạn này, người bệnh phải thực hiện siêu âm tinh hoàn.
– Cấp độ 2: Tĩnh mạch tinh hoàn giãn to, người bệnh có thể sờ và quan sát thấy được các búi tĩnh mạch giãn hai bên của tinh hoàn.
– Cấp độ 3: Giai đoạn này bệnh đã nặng, các đường tĩnh mạch nổi ngoằn ngoèo. Người bệnh có dấu hiệu đau tức, sưng vùng bìu, gốc dương vật. Đồng thời tinh hoàn bị giãn ra và teo nhỏ. Để bệnh diễn biến đến giai đoạn này, người bệnh phải đối diện với nguy cơ vô sinh rất cao.
2. Nguyên nhân gây ra bệnh giãn tĩnh mạch tinh nam giới
– Do bẩm sinh: Khi em bé trai được sinh ra đã tồn tại những bất thường về cấu trúc tĩnh mạch tinh hoàn.
– Do cơ địa bệnh nhân: Người bệnh có hệ thống van tĩnh mạch bất thường, mạch máu bất thường tự thân.
– Do chấn thương thể thao cũng có thể gây ra tình trạng giãn tĩnh mạch hai bên tinh hoàn.
– Do tính chất công việc nếu phải ngồi làm việc hay đứng làm việc thường xuyên cũng dễ bị mắc phải căn bệnh này.
– Do hệ thống van tĩnh mạch của nam giới bị suy yếu.
– Do tình trạng trào ngược các chất chuyển hóa từ tuyến thượng thận vào tĩnh mạch tinh hoàn. Điều này khiến ứ đọng máu tĩnh mạch, từ đó làm giãn tĩnh mạch tinh.
Bệnh gây sưng đau, ảnh hưởng đến khả năng tình dục và gây vô sinh
3. Các triệu chứng thường gặp nhất khi nam giới bị giãn tĩnh mạch tinh
Triệu chứng bệnh sẽ tăng nặng hơn tùy theo cấp độ phát triển của bệnh.
– Người bệnh bị sưng phù đau nhức ở tinh hoàn và gốc dương vật. Tình trạng đau nhức nặng hơn khi người bệnh vận động hoặc lao động nặng nhọc.
– Người bệnh bị đau nhức khi quan hệ tình dục.
– Người bệnh nhìn thấy tinh hoàn bị giãn ra và teo nhỏ hơn.
– Tinh hoàn bệnh nhân chảy xệ, sờ vào gốc dương vật thấy có búi ngoằn ngoèo.
– Người bệnh có cảm giác nặng trĩu vùng bìu.
– Các khối sưng xuất hiện phía trên khu vực bìu.
4. Sự nguy hiểm của bệnh giãn tĩnh mạch tinh hoàn đối với nam giới
– Cảm giác đau nhức, sưng, tức luôn thường trực gây ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt, làm việc của nam giới.
– Bệnh gây teo tinh hoàn khiến nam giới tự ti.
– Ảnh hưởng đến khả năng tình dục do khi quan hệ nam giới bị đau nhức.
– Bệnh gây suy giảm sản xuất hormon sinh dục nam, làm giảm ham muốn tình dục ở nam giới.
– Bệnh gây ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng tinh trùng gây vô sinh nam.
Có thể nói bệnh giãn tĩnh mạch tinh hoàn ảnh hưởng rất lớn đến chức năng sinh lý nam giới và khả năng sinh sản. Do đó, nam giới cần chủ động tầm soát, phát hiện kịp thời để thăm khám điều trị tránh những biến chứng đáng tiếc có thể xảy ra.
5. Những cách điều trị bệnh giãn tĩnh mạch tinh hiệu quả
Tùy thuộc vào mức độ của bệnh và khả năng đáp ứng của cơ thể, bác sĩ sẽ đưa ra chỉ định điều trị phù hợp.
Bác sĩ sẽ dựa vào kết quả thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng như siêu âm, chẩn đoán hình ảnh… để xác định mức độ bệnh và phương pháp điều trị tối ưu.
5.1. Điều trị giãn tĩnh mạch tinh hoàn bằng đường uống thuốc
Các trường hợp bị bệnh nếu ở cấp độ nhẹ, được phát hiện sớm. Các loại thuốc điều trị có tác dụng giảm đau, chống viêm. Từ đó sớm giúp ổn định khả năng sinh lý.
Ở giai đoạn đầu bệnh có thể được chữa bằng nội khoa
5.2. Điều trị giãn tĩnh mạch tinh hoàn bằng can thiệp ngoại khoa
Chỉ định áp dụng bắt buộc khi nam giới có nhiều triệu chứng bệnh ở cấp độ nặng:
– Phẫu thuật mở:
Bác sĩ mổ một đường vào bìu hoặc vùng bẹn của người bệnh để can thiệp vào các mạch máu bị giãn.
Mổ mở gây đau đớn cho người bệnh, thời gian hồi phục chậm…
– Phẫu thuật nội soi ổ bụng:
Bác sĩ tạo một đường hầm nhỏ ở vùng bụng vào vùng bìu. Sau đó đưa dụng cụ qua đường vừa tạo để quan sát và sửa chữa tĩnh mạch bị giãn.
Thủ thuật này được thực hiện sau khi bệnh nhân được gây mê nên hoàn toàn không đau. Người bệnh có thể ra viện ngay sau khi thực hiện thủ thuật sửa chữa tĩnh mạch tinh hoàn.
– Thuyên tắc mạch qua da chữa giãn tĩnh mạch tinh:
Tiến hành thủ thuật, bác sĩ đưa một ống nhỏ vào tĩnh mạch bẹn hoặc cổ bệnh nhân. Sau khi ống nhỏ này đến được vùng tĩnh mạch bị giãn, dưới hướng dẫn của siêu âm, bác sĩ sẽ đóng các mạch máu lại để ngăn dòng chảy sau đó tiến hành sửa chữa các búi tĩnh mạch bị giãn.
Như vậy, những hiểu biết chung về nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị bệnh giãn tĩnh mạch tinh hoàn được cung cấp chi tiết. Hi vọng với những kiến thức này, nam giới sẽ chủ động phòng ngừa và đảm bảo sức khỏe phái mạnh của mình. | thucuc | 1,244 |
Xuất huyết tiêu hóa dưới: Triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh
Xuất huyết tiêu hóa dưới là tình trạng chảy máu trong lòng ống tiêu hóa. Nguyên nhân gây ra vấn đề này có thể là do thói quen ăn uống hoặc cũng có thể do bệnh lý. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn
1. Xuất huyết tiêu hóa dưới gây ra những triệu chứng gì?
Tình trạng chảy máu trong lòng ống tiêu hóa, tính từ cơ treo tá tràng đến hậu môn được gọi là xuất huyết tiêu hóa. Bệnh có thể gây ra nhiều triệu chứng như sau:
- Phân có màu đen: Quan sát phân cũng là một cách kiểm tra sức khỏe đơn giản và hữu ích. Trường hợp phân có màu đen bất thường hoặc có thể nhìn thấy trong phân có lẫn máu tươi, bạn nên cẩn trọng. Đây có thể là biểu hiện của hiện tượng chảy máu trong ở ruột non, đại tràng hay hậu môn.
- Đau bụng: Đây là biểu hiện của nhiều loại bệnh lý khác nhau, trong đó bao gồm tình trạng xuất huyết tiêu hóa dưới. Những cơn đau bụng thường xuất hiện ở vùng thượng vị hoặc vùng bụng dưới. Lời khuyên cho bạn là không nên chủ quan khi những cơn đau bụng kéo dài và mức độ đau ngày càng tăng.
- Có biểu hiện của người bị thiếu máu: Tình trạng xuất huyết tiêu hóa diễn ra trong thời gian dài, lượng máu mất nhiều có thể gây thiếu máu với một số biểu hiện như mệt mỏi, da xanh xao, nhợt nhạt, thường xuyên bị hoa mắt, chóng mặt. Thậm chí với những trường hợp nghiêm trọng, bệnh nhân còn bị sốc mất máu, mạch đập nhanh, giảm huyết áp nghiêm trọng. Nếu không được xử trí kịp thời có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
Nếu gặp phải bất cứ triệu chứng nào kể trên, bạn cũng nên đi khám để được các bác sĩ kiểm tra, chẩn đoán và điều trị bệnh kịp thời, từ đó tìm hướng điều trị thích hợp, phòng tránh nguy cơ biến chứng.
2. Nguyên nhân xuất huyết tiêu hoá dưới
Có rất nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng xuất huyết tiêu hóa dưới, trong đó những nguyên nhân dưới đây được cho là phổ biến nhất:
- Các bệnh về đường tiêu hóa như viêm ruột non, bệnh Crohn, các bệnh liên quan đến trực tràng và hậu môn. - Các bệnh lý về mạch máu có thể kể đến như do hẹp động mạch chủ ruột non, giảm chức năng tiểu cầu, vỡ phình động mạch chủ bụng,... - Tác động chấn thương: Khi bị tổn thương do những tác động trực tiếp như tai nạn, phẫu thuật hoặc một số tác động cơ học, hệ tiêu hóa cũng có thể bị chảy máu.
- Các loại thuốc và các chất khác: Chẳng hạn, việc thường xuyên sử dụng thuốc chống viêm không steroid có nguy cơ khiến cho niêm mạc dạ dày cũng như phần ruột non bị tổn thương và gây ra tình trạng chảy máu.
3. Chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa dưới bằng cách nào?
Để đưa ra những chẩn đoán chính xác về tình trạng xuất huyết tiêu hóa dưới, bác sĩ cần:
- Khai thác những thông tin cần thiết về người bệnh chẳng hạn như đặc thù nghề nghiệp của bệnh nhân, môi trường sống ra sao, thói quen ăn uống và sinh hoạt như thế nào, đã từng mắc và đang mắc phải những bệnh lý gì, đã từng bị xuất huyết tiêu hóa dưới hay chưa,... - Thăm khám các triệu chứng lâm sàng:
- Nội soi đại tràng để nhận biết, đánh giá tổn thương, tìm nguyên nhân gây tổn thương và đưa ra hướng điều trị phù hợp. Cụ thể, những hình ảnh trên kết quả nội soi đại tràng có thể giúp bác sĩ đánh giá về tình trạng vết thương, vị trí vết thương, lượng máu đã mất, phát hiện được khối u, túi thừa, ổ viêm loét,... - Bên cạnh đó, một số phương pháp chẩn đoán khác cũng có thể được thực hiện là chụp mạch máu chọn lọc ở động mạch mạc treo tràng trên, dưới hay chụp đồng vị phóng xạ, nội soi ruột non,...4. Phương pháp điều trị xuất huyết tiêu hóa dưới
Hiện nay, các phương pháp điều trị tình trạng xuất huyết tiêu hóa dưới bao gồm:
- Cấp cứu kịp thời đối với những bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng, lượng máu bị mất quá nhiều.
- Xác định nguyên nhân và vị trí chảy máu. Từ đó điều trị nguyên nhân để khắc phục tình trạng này triệt để.
- Trường hợp bệnh không được cải thiện với phương pháp điều trị nội khoa, mức độ xuất huyết ngày càng nghiêm trọng thì bác sĩ có thể tính đến phương pháp phẫu thuật.
- Người bệnh cần thực hiện theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. Nên nghỉ ngơi tuyệt đối, theo dõi cơ thể liên tục. Khi sức khỏe đã ổn định và được xuất viện, người bệnh cần cân bằng chế độ ăn uống, vận động và nghỉ ngơi hợp lý.
5. Biện pháp phòng ngừa bệnhĐể phòng ngừa xuất huyết đường tiêu hóa dưới, bạn nên lưu ý một số vấn đề sau:
- Chăm sóc sức khỏe đường tiêu hóa bằng cách duy trì chế độ ăn uống khoa học, lành mạnh, đa dạng dinh dưỡng, ưu tiên các thực phẩm có chứa nhiều chất xơ. Hạn chế ăn những thực phẩm có tính kích thích như đồ ăn cay, nóng, thuốc lá và bia rượu,... để tránh gây tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa.
- Tránh lạm dụng thuốc: Nếu phải sử dụng thuốc điều trị, bạn nên thực hiện đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ. Không lạm dụng thuốc, không tự ý mua thuốc và dùng thuốc. Một số loại thuốc chống viêm có thể làm tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa, vì thế là thể làm tăng nguy cơ xuất huyết.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Trong đó bao gồm khám sức khỏe tổng quát và kiểm tra sức khỏe đường tiêu hóa, đặc biệt cần thiết với những đối tượng có nguy cơ cao.
- Kiểm soát căng thẳng bằng nhiều cách như cân bằng chế độ nghỉ ngơi và làm việc, thiền định, tập yoga, tập thể dục,...
- Các trường hợp đã bị xuất huyết tiêu hóa thì cần uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ, tái khám đúng hẹn để phòng ngừa bệnh tái phát. | medlatec | 1,104 |
Mất tập trung: nguyên nhân và cách khắc phục
Mất tập trung có thể xảy ra ở bất cứ người nào, ở bất kỳ độ tuổi nào. Và tình trạng này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập, chất lượng công việc và sinh hoạt hàng ngày. Vì vậy, việc tìm hiểu nguyên nhân và cách khắc phục là rất quan trọng.
1. Mất tập trung là gì?
Hiểu đơn giản thì mất tập trung là tình trạng mà bạn không thể tập trung suy nghĩ một vấn đề nào đó quá lâu. Đồng thời, không thể hoặc khó có thể ghi nhớ được những gì vừa đọc, vừa xem, vừa mới xảy ra. Các dấu hiệu cho thấy bạn đang mất tập trung bao gồm:
Nhớ nhớ quên quên, thậm chí là “nói trước quên sau”.
Cảm thấy khó chịu, bứt rứt khi phải ngồi yên một chỗ.
Các suy nghĩ cứ lướt qua trong đầu, không thể liền mạch, rõ ràng.
Hay làm mất đồ hoặc không nhớ được mình đã cất đồ ở đâu.
Gặp khó khăn trong việc quyết định hoặc thực hiện những việc phức tạp.
Thường xuyên mắc lỗi dù bạn không cố ý và đã cố gắng hết sức.
Cơ thể luôn trong trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống, không thể làm việc gì.
2. Các nguyên nhân gây mất tập trung
Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến mất tập trung, trong đó phải kể đến các nguyên nhân sau.
Sử dụng mạng xã hội
Mạng xã hội đã và đang phát triển chóng mặt, tác động trực tiếp đến sức khỏe và đời sống của mỗi người. Đặc biệt, sử dụng mạng xã hội quá nhiều sẽ dẫn đến mất tập trung trong học tập, công việc. Bởi việc truy cập mạng xã hội liên tục sẽ vừa làm mất thời gian, vừa khiến đầu óc không được nghỉ ngơi.
Suy nghĩ quá nhiều
Bạn đang có quá nhiều việc phải làm? Và bạn liên tục suy nghĩ về những công việc này? Thực tế, càng suy nghĩ nhiều thì bạn càng sao nhãng, không thể tập trung được vào bất cứ việc gì. Nếu có tập trung thì cũng chỉ được trong thời gian ngắn, rồi “đâu lại vào đấy”.
Căng thẳng kéo dài
Căng thẳng, áp lực liên tục khiến hệ thần kinh luôn trong trạng thái “căng như dây đàn”. Và tình trạng kéo dài sẽ dẫn đến hội chứng rối loạn lo âu, trầm cảm. Điều này khiến bạn dễ bị phân tán tư tưởng khi làm một việc gì đó. Hay nghiêm trọng hơn là trí nhớ sa sút, vừa ảnh hưởng sức khỏe, vừa giảm hiệu quả công việc.
Thiếu ngủ, mất ngủ
Đây cũng chính là nguyên nhân hàng đầu gây mất tập trung. Bởi chất lượng giấc ngủ kém không chỉ cảnh báo các vấn đề về sức khỏe, mà còn khiến bạn luôn trong “mớ hỗn độn”, lo lắng, trăn trở về công việc, tiền bạc, con cái,… Tất cả những điều này sẽ quấy nhiễu khả năng tập trung của bạn vào ngày hôm sau.
Lười vận động
Nếu bạn lười vận động thì cơ thể sẽ thiếu đi sự linh hoạt và nhanh nhẹn. Thay vào đó là sự “ù lì” và chậm chạp. Như vậy, khả năng tư duy và khả năng tập trung sẽ rất kém. Đó là lý do mà các chuyên gia luôn khuyến cáo, mỗi người nên luyện tập ít nhất 30 phút mỗi ngày để có một sức khỏe tốt và đầu óc minh mẫn.
Do tuổi tác
Sự suy giảm trí nhớ và mất tập trung còn đến từ lý do tuổi tác. Theo đó, từ sau 25 tuổi, mỗi ngày sẽ có khoảng 3000 tế bào thần kinh bị chết đi. Trong khi đó, cơ thể lại không tiếp tục sản sinh thêm để “bù đắp” vào. Điều này dẫn đến sự thoái hóa của não bộ, khiến trí nhớ bị suy giảm, kèm theo đó là thiếu tập trung.
3. Cách cải thiện tình trạng mất tập trung
Có thể thấy, mất tập trung do nhiều nguyên nhân gây ra. Việc xác định được nguyên nhân sẽ giúp chúng ta dễ dàng tìm được cách khắc phục. Nhưng nhìn chung, các biện pháp dưới đây có thể giúp phòng tránh và cải thiện vấn đề này hiệu quả.
Hạn chế sử dụng Internet và truy cập mạng xã hội. Những lúc rảnh rỗi có thể nghỉ ngơi, đi dạo hoặc trồng cây, chăm sóc nhà cửa, vườn tược.
Áp dụng quy tắc thêm 5, nghĩa là trước khi quyết định một vấn đề nào đó mà vẫn còn phân vân, do dự, bạn hãy dành thêm 5 phút nữa để suy nghĩ thật thấu đáo.
Nhìn vào đồng hồ và không suy nghĩ gì cả trong vòng 1 phút. Cách này tuy đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao, giúp bạn lấy lại sự tập trung một cách nhanh chóng.
Mỗi ngày dành ít nhất 30 phút để chơi thể thao, có thể là chạy bộ, cầu lông, bơi lội,… Sự phối hợp nhịp nhàng giữa não bộ và cơ thể sẽ giúp gia tăng khả năng tập trung.
Ngoài ra, luyện tập thể thao còn giúp cơ thể đốt cháy năng lượng dư thừa, mang đến giấc ngủ ngon, phòng tránh mệt mỏi, suy nhược, căng thẳng, lo âu. Từ đó, khắc phục hiệu quả tình trạng mất tập trung, thiếu tập trung.
Ngồi thiền, thả lỏng cơ thể và buông bỏ mọi suy nghĩ trong tâm trí, tiềm thức. Bằng cách này, bạn sẽ nhanh chóng lấy lại năng lượng và sự tập trung cho công việc, kế hoạch còn dang dở.
Xây dựng chế độ ăn uống khoa học. Tuyệt đối không uống rượu bia, hút thuốc lá, sử dụng chất gây nghiện và chất kích thích. Nếu không, tình trạng sẽ thêm nghiêm trọng.
Nếu đã áp dụng các biện pháp nói trên nhưng tình trạng mất tập trung vẫn không thuyên giảm thì bạn nên đi kiểm tra sức khỏe. Qua thăm khám, bác sĩ sẽ xác định nguyên nhân và có hướng điều trị hiệu quả. Tránh để tình trạng kéo dài, đặc biệt là ở trẻ em, có thể dẫn đến nhiều hệ lụy đáng tiếc. | medlatec | 1,034 |
7 cách phòng tránh nguy cơ gây sảy thai
Sảy thai là điều vô cùng đau đớn với những mẹ bầu và không ai mong muốn. Bài viết sau sẽ giúp các mẹ hiểu về các nguyên nhân gây sảy thai và các cách phòng tránh nguy cơ này.7 cách phòng tránh nguy cơ gây sảy thai
Độ tuổi mang thai lý tưởng
Phụ nữ ở độ tuổi từ 20 – 25 có khả năng thụ thai rất cao và sẽ giảm dần đi khi càng lớn tuổi. Khi các bé gái mới được sinh ra sẽ có lượng trứng lớn nhất và giảm dần theo thời gian, đồng nghĩa với khả năng hỗ trợ các tế bào phát triển sau khi thụ tinh cũng giảm theo. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng khả năng sảy thai ở bà bầu trong độ tuổi từ 20 – 24 là rất thấp; trong khi tỷ lệ này ở những phụ nữ trên 45 tuổi là 75%. Mang thai khi đã lớn tuổi có thể mang đến gánh nặng về cả mặt tâm lý và sinh lý cho mẹ bầu. Không những thế, khi phụ nữ mang thai càng lớn tuổi thì nguy cơ thai nhi kém phát triển càng cao.
Chị em nên lưu ý, không chỉ phụ nữ mà ngay cả đàn ông cũng có độ tuổi có con lý tưởng. Vì thế, hai vợ chồng nên cân nhắc mang thai trong những thời điểm đó để phòng tránh nguy cơ gây sảy thai.
Phụ nữ trên 45 tuổi có nhiều nguy cơ sảy thai
Tránh tăng cân quá nhiều
Nhiều phụ nữ quá mập được các chuyên gia khuyên nên giảm cân trước khi muốn có em bé. Vì khi cơ thể quá mập sẽ làm giảm khả năng thụ thai cũng như tăng nguy cơ sảy thai. Nếu BMI (chỉ số khối cơ thể) của chị em trên 25 thì nên tìm cách giảm cân trước khi mang thai. Vì những phụ nữ mang thai cũng gặp nhiều vấn đề hơn trong quá trình mang thai và sinh con.
Giảm cân cũng có nhiều cách nhưng chị em không nên kiêng ăn quá đà mà cần kết hợp chế độ ăn với việc tập thể dục. Hãy lựa chọn một phương pháp phù hợp với thể lực và điều kiện của bạn thân để giảm cân an toàn. Có một cân nặng vừa phải vừa giúp đảm bảo sức khỏe lại cũng là cách để phòng tránh nguy cơ sảy thai
>>
Phụ nữ quá mập tăng nguy cơ sảy thai
Không được hút thuốc
Đây cũng là một trong những nguyên nhân có thể gây sảy thai. Những chị em có thói quen hút thuốc nên dừng lại trước khi quyết định có em bé. Hút thuốc không chỉ hại cho phổi của người hút mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe của những người xung quanh. Ngay cả những gia đình có người thân khác của sản phụ hút thuốc cũng nên bỏ thói quen này để đảm bảo sức khỏe cho hai mẹ con.
Mẹ bầu không được hút thuốc lá
Không nên sử dụng đồ uống có cồn
Đã có nghiên cứu chỉ ra sản phụ uống quá ba đơn vị cồn mỗi tuần có thể làm tăng nguy cơ sảy thai. Vì thế, chị em khi có kế hoạch có em bé nên ngưng uống rượu bia vì nồng độ cồn trong cơ thể có thể thông qua nhau thai mà chuyển đến bào thai, ảnh hưởng đến sức khỏe em bé.
Hạn chế thức uống chứa caffeine
Cà phê hay những đồ uống có chứa caffeine khác thường khiến cho người ta tỉnh táo hơn tuy nhiên lại không có lợi cho sức khỏe nếu sử dụng nhiều. Có thể chị em chưa biết uống hai ly cà phê mỗi ngày có thể làm tăng nguy cơ sảy thai gấp đôi. Vì thế, các mẹ bầu nên hạn chế sử dụng các đồ uống có chứa caffeine.
Thai phụ không nên uống đồ có chứa caffein
Sức khỏe tổng quát
Chị em có các chứng bệnh như: tiểu đường, cao huyết áp, bệnh tim cũng làm tăng nguy cơ sảy thai. Vì thế, nếu chị em đang gặp phải những bệnh này nên nhờ bác sĩ khám và tư vấn trước khi quyết định mang thai. Nếu sức khỏe mẹ không tốt sẽ làm tăng nguy cơ dẫn đến sảy thai và không tốt cho thai nhi lẫn thai phụ.
Không tự ý sử dụng thuốc mà không theo chỉ định của bác sĩ
Nhiều khi những loại thuốc phổ biến cũng chứa những dược liệu làm tăng nguy cơ sảy thai mà các mẹ bầu không biết. Vì thế, chị em đang mang thai phải hết sức cẩn trọng trong việc sử dụng các loại thuốc uống. Chị em cần thông báo cho bác sĩ biết mình đang mang thai để có đơn thuốc phù hợp. Tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng bất cứ loại thuốc nào, kể cả những loại thuốc bổ hay bổ sung vitamin.
| thucuc | 861 |
Dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà của Thanh Hóa mang đến ưu điểm vượt trội nào
vn.
Sau khi xét nghiệm có kết quả, khách hàng có thể biết được tình trạng sức khỏe bản thân, được bác sĩ tư vấn, định hướng phòng ngừa và điều trị phù hợp, kịp thời.000 phí đi lại lấy mẫu, trả kết quả. vn
Bước 2: Cán bộ đến lấy mẫu theo yêu cầu của khách hàng.
Đối với trường hợp có chỉ định của bác sĩ điều trị, người dân có thể đăng ký sử dụng dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tận nơi thông qua các bước trên.
Lợi ích của khách hàng khi sử dụng dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tận nơi
Tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi, thuận tiện cho khách hàng đặc biệt đối với người bận rộn, trẻ nhỏ, người già;
Thủ tục, quy trình đơn giản, nhanh chóng, tiện lợi;
Được đáp ứng xét nghiệm từ cơ bản đến chuyên sâu, giúp giải quyết kịp thời việc chẩn đoán và điều trị kịp thời bệnh của khách hàng;
Xét nghiệm chất lượng cao, đảm bảo chính xác, nhanh, đạt tiêu chuẩn ISO 15189:2012;
Chi phí xét nghiệm ổn định, công khai và niêm yết, duy trì phí lấy mẫu, trả kết quả 10.000 đồng/lần, không phát sinh phụ phí;
Kết quả được trả tận nơi bằng nhiều hình thức theo yêu cầu của khách hàng;
Được bác sĩ, chuyên gia tư vấn miễn phí ngay sau khi có kết quả xét nghiệm;
Phục vụ lấy mẫu xét nghiệm tất cả các ngày trong tuần, kể cả lễ tết;
Đội ngũ cán bộ y tế lấy mẫu tận nơi tận tâm, chuyên nghiệp;
Ứng dụng công nghệ trong quản lý hệ thống khách hàng giúp rút ngắn thời gian nhận kết quả. | medlatec | 296 |
Người mắc u tuyến yên điều trị như thế nào?
Các khối u tuyến yên hầu hết là lành tính. Tuy nhiên, nếu không được theo dõi và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe, đặc biệt là khả năng sinh sản. Vậy u tuyến yên điều trị như thể nào? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp thắc mắc cho bạn.
1. U tuyến yên và cách nhận biết
Tuyến yên được biết đến là tuyến chính của hệ nội tiết, giữ vai trò kiểm soát sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể, đồng thời điều tiết hoạt động của các cơ quan như thận, vú và tử cung.
U tuyến yên là sự phát triển bất thường của khối u tại vùng tuyến yên, ảnh hưởng đến quá trình sản xuất hormone tuyến này. Về lâu dài nếu không được điều trị, khối u có thể gây chèn ép các cơ quan khác dẫn đến các biến chứng nguy hiểm.
Vị trí tuyến yên
Dựa trên các kết quả chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng, bác sĩ sẽ tiên lượng tính chất khối u và đưa ra hướng điều trị phù hợp.
2. Điều trị u tuyến yên cần đạt được mục tiêu gì?
Mục tiêu chung trong điều trị u tuyến yên là đưa nồng độ hormone sản xuất tại tuyến yên và các tuyến nội tiết liên quan về mức ổn định. Theo đó làm thuyên giảm các triệu chứng bệnh và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
Trong quá trình điều trị, một số yếu tố dưới đây có thể ảnh hưởng đến mục tiêu điều trị u tuyến yên: loại u, vị trí, kích thước, mức độ ảnh hưởng của khối u đối với tuyến yên nói riêng và cơ thể nói chung, tình trạng sức khỏe của người bệnh…
3. Các cách điều trị u tuyến yên phổ biến
Hiện nay, bệnh u tuyến yên có thể được điều trị bằng nhiều phương pháp như: phẫu thuật, xạ trị, thuốc… Dựa trên các kết quả các xét nghiệm, các bác sĩ sẽ hội chẩn để chỉ định cách điều trị phù hợp nhất. Các xét nghiệm người bệnh được chỉ định có thể bao gồm: xét nghiệm máu và nước tiểu, chụp CT hoặc MRI não, kiểm tra thị lực…
3.1 U tuyến yên điều trị bằng phẫu thuật
Bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật u tuyến yên cho người bệnh trong trường hợp khối u gia tăng áp lực lên dây thần kinh thị giác, chèn ép các vùng khác của não bộ hoặc làm tăng tiết hormone mất kiểm soát. Mục tiêu của phương pháp này là loại bỏ khối u, đồng thời bảo vệ các mô khỏe mạnh xung quanh.
Hiện nay, 2 kỹ thuật được áp dụng trong phẫu thuật u tuyến yên là mổ nội soi khối u qua xoang mũi (đường xương bướm) và mổ mở thông qua tiếp cận sọ.
Phẫu thuật điều trị u tuyến yên ít ghi nhận tác dụng phụ nhưng vẫn có thể xảy ra, có thể kể đến như: tổn thương động mạch lớn, các mô não lân cận hay dây thần kinh gần tuyến yên…
U tuyến yên điều trị bằng phẫu thuật qua đường xương bướm.
3.2. Phương pháp điều trị u tuyến yên bằng xạ trị
Xạ trị là phương pháp sử dụng tia bức xạ X để tiêu diệt khối u. Phương pháp này thường được chỉ định khi bệnh nhân không đáp ứng thuốc, đồng thời không muốn phẫu thuật hoặc tình trạng sức khỏe không phù hợp để phẫu thuật. Trong một số trường hợp, xạ trị còn được áp dụng để loại bỏ phần sót lại của khối u sau phẫu thuật. Tùy vào tình trạng khối u mà bác sĩ sẽ lên phác đồ xạ trị với số lần thực hiện và thời gian cụ thể.
Tương tự như phẫu thuật, xạ trị điều trị u tuyến yên cũng có thể gây các tác dụng phụ như: cơ thể mệt mỏi, đau bụng, đi ngoài phân lỏng… Tuy nhiên các vấn đề này thường biến mất sau khi kết thúc liệu trình. Về lâu dài, người bệnh có thể cảm nhận thấy sự thay đổi về nhận thức và suy giảm trí nhớ… Bạn cần thông báo với bác sĩ về bất kỳ thay đổi bất thường nào của cơ thể để được hỗ trợ kịp thời.
3.3. U tuyến yên điều trị bằng thuốc
Thuốc được sử dụng trong điều trị u tuyến yên giúp kiểm soát lượng hormone tiết ra, đôi khi có khả năng làm giảm kích thước khối u này. Phác đồ điều trị bằng thuốc sẽ được chỉ định dựa trên tình trạng nội tiết tố của người bệnh. Thuốc có thể được đưa vào cơ thể dưới dạng uống hoặc truyền trực tiếp vào cơ thể.
Để đạt được hiệu quả điều trị, người bệnh cần tuân thủ đúng các hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng, thời gian, cách bảo quản… Sau mỗi liệu trình, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng khối u của người bệnh để xác định hướng điều trị tiếp theo.
4. Thay thế hormone tuyến yên
Thay thế hormone tuyến yên là liệu pháp nhằm đạt được mục đích duy trì hàm lượng hormone được sản xuất ở mức bình thường. Đây là phương pháp có thời gian điều trị dài hạn, thường là cả đời. Do đó, quá trình điều trị cần được tiến hành dưới sự giám sát, theo dõi liên tục của bác sĩ chuyên khoa.
5. Theo dõi tích cực
Trường hợp khối u không gây triệu chứng và có kích thước rất nhỏ, người bệnh có thể được chỉ định theo dõi tích cực. Bác sĩ sẽ ghi nhận sự phát triển của khối u tuyến yên thông qua các xét nghiệm định kỳ. Trong thời gian này, nếu nhận thấy người bệnh biểu hiện triệu chứng như: giảm thị lực, đau đầu, rối loạn nội tiết…, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp điều trị khác. | thucuc | 1,036 |
Liệt dây thần kinh số VII (liệt mặt) có nguy hiểm không?
Liệt dây thần kinh số VII là bệnh thường gặp ở mọi lứa tuổi, không phân biệt giới tính, không lây truyền. Vậy nguyên nhân của bệnh do đâu? Liệt dây thần kinh số 7 có nguy hiểm không và cần định hướng điều trị như thế nào là đúng? Hãy cùng theo dõi trong bài viết sau đây.
1. Liệt dây thần kinh số 7 là bệnh gì?
Dây thần kinh số VII là dây vận động, chi phối vận động cơ mặt. Liệt dây thần kinh số VII ngoại biên hay còn gọi là liệt mặt ngoại biên, là tình trạng mất vận động hoàn toàn hay một phần các cơ của nửa mặt, do tổn thương dây thần kinh mặt. Tình trạng này trái ngược với liệt mặt trung ương là tổn thương liên quan đến não.Chúng ta ít biết rằng dây thần kinh mặt có đường đi phức tạp từ hệ thống thần kinh trung ương qua thái dương và tuyến mang tai đến các cơ ở vùng mặt. Đó là lý do các tổn thương vận động của nửa mặt có nhiều nguyên nhân như nguyên nhân từ thân não, ở dây thần kinh số VII, ở xương đá hoặc tuyến mang tai...Nguyên nhân:Liệt dây VII trung ương: Liệt mặt điển hình do các khu trú trong sọ gây ra tai biến mạch máu não, u của hệ thần kinh trung ương.Liệt dây VII ngoại biên: Tổn thương dây VII từ nhân dây thần kinh số 7 ở cầu não trở ra còn gọi là liệt mặt Bell, thường do lạnh, hoặc do viêm.
2. Chẩn đoán bị liệt dây thần kinh số 7 bằng cách nào?
Tình trạng liệt mặt ngoại biên
Với bệnh liệt dây thần kinh số VII, cách chẩn đoán chủ yếu dựa trên các dấu hiệu lâm sàng. Bác sĩ sẽ hỏi cụ thể về trường hợp liệt mặt của người bệnh, xác định khu tổn thương giúp chẩn đoán và xác định được vị trí tổn thương thông qua cách xuất hiện tình trạng liệt mặt, các triệu chứng đi kèm như chảy tai, chấn thương, rối loạn vị giác, giảm tiết nước mắt...Bên cạnh đó, bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh qua lâm sàng bằng cách:Xác định tình trạng liệt mặt ngoại biên với các dấu hiệu đặc trưng của tổn thương như dấu hiệu Charles bell, người bệnh không thể nhắm kín mắtỞ trạng thái nghỉ, mặt người bệnh không cân xứng, bị kéo lệch về bên lành, nếp nhăn trán bị xóa so với bên đối diện, cung mày bị rũ xuống, mép bên liệt bị hạ thấp so với bên kia, má nhẽo và phồng lên khi thở raĐối với các tổn thương kín, bác sĩ có thể thấy được nhờ dấu hiệu khi nhắm chặt mi mắt, lông mi bên liệt dài hơn bên lành. Nhìn chung để chẩn đoán chính xác tình trạng liệt dây thần kinh số VII, bác sĩ điều trị cần dựa vào các yếu tố trương lực cơ khi nghỉ, nghiên cứu nhóm cơ ở mặt và thực hiện các thăm khám khác như:Khám tai: Tìm các nốt phỏng vùng cửa tai, chảy tai và tình trạng màng nhĩ cho phép hướng chẩn đoán nguyên nhân.Khám họng và cổ: Sờ cổ mặt và khám họng để loại trừ khối u tuyến mang tai.Khám thần kinh: Tìm các tổn thương dây thần kinh sọ phối hợp khác.Bệnh nhân có dấu hiệu liệt dây thần kinh số VII ngoài được chẩn đoán lâm sàng, còn được thực hiện các cận lâm sàng, xác định chính xác tình trạng, nguyên nhân gây bệnh.Chụp cộng hưởng từ sọ não có mạch máu não để xác định tổn thương tại trung ương hay ngoại biên. Ghi chẩn đoán điện: phản xạ Blink test và ghi dẫn truyền vận động dây thần kinh VII Các xét nghiệm khác: Công thức máu, Đường máu, Máu lắng, Sinh hóa...
3. Liệt dây thần kinh số VII có nguy hiểm không?
Bệnh liệt dây thần kinh số VII có thể gây ra các di chứng nặng nề khác nhau như:Các biến chứng mắt: viêm kết mạc, viêm giác mạc, loét giác mạc, lộn mí. Các biến chứng này có thể phòng tránh bằng nhỏ mắt bảo vệ, đeo kính, khâu sụn mí hoàn toàn hay một phần.Đồng vận: biểu hiện co cơ không tự chủ phối hợp với các hoạt động tự chủ như mép bị kéo khi nhắm mắt. Thất bại trong điều trị, phục hồi chức năng có thể giảm bớt khó chịu này.Co thắt nửa mặt sau liệt mặt: biến chứng này gặp ở các thể nặng do tổn thương dây thần kinh với phân bố lại thần kinh một phần.Hội chứng nước mắt cá sấu: hiếm gặp, biểu hiện chảy nước mắt khi ăn.
4. Điều trị liệt dây thần kinh số VII như thế nào?
Điều trị dây thần kinh số VII bằng phương pháp châm cứu
Với tình trạng liệt dây thần kinh số VII, các bác sĩ điều trị sẽ điều trị nội khoa, kết hợp ngoại khoa để mang lại hiệu quả nhanh chóng và toàn diện cho bệnh nhân. Tùy trường hợp là liệt VII ngoại biên hay trung ương mà có hướng điều trị khác nhau:Liệt VII ngoại biên: Trước tiên là chỉ định điều trị nội khoa, người bệnh liệt dây thần kinh số VII sẽ được sử dụng corticoid sớm, liều cao (1mg prednisolon /kg) sau khi đã loại trừ các chống chỉ định (đái tháo đường, lao, loét dạ dày- tá tràng, rối loạn tâm thần...)Ngoài ra có thể dùng các thuốc chống virus đặc biệt cho những trường hợp có bệnh cảnh nhiễm virus hay đau vùng sau tai, rối loạn cảm giác vùng mặt. Các phương pháp điều trị phối hợp khác như vật lý trị liệu, châm cứu cùng với các bài tập cơ mặt sẽ mang đến hiệu quả toàn diện cho người bệnh.Liệt VII trung ương: cần xác định nguyên nhân gây ra tổn thương trung ương là do đâu: u, nhồi máu hay xuất huyết vùng thân não (trên nhân dây thần kinh),... để có hướng điều trị đúng. | vinmec | 1,042 |
5 đối tượng được miễn hoàn toàn viện phí
Từ ngày 1/12, Nghị định 146/2018/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn biện pháp thi hành một số điều của luật BHYT có hiệu lực với nhiều điểm mới nhằm đảm báo tính công bằng trong chính sách BHYT.
Từ 1/12, hàng loạt điểm mới trong chính sách BHYT chính thức có hiệu lực
Đáng lưu ý, từ 1/12, 5 nhóm đối tượng sẽ được BHYT thanh toán 100% chi phí khám chữa bệnh:
Thứ nhất: Nhóm đối tượng có công với cách mạng; cựu chiến binh; người được hưởng trợ cấp bảo trợ xã hội hàng tháng; người thuộc hộ nghèo, người dân tộc thiểu số ở vùng khó khăn, đặc biệt khó khăn; thân nhân của người có công với cách mạng; người từ đủ 80 tuổi trở lên đang hưởng trợ cấp tuất hàng tháng.
Thứ hai: Hỗ trợ 100% chi phí KCB và không áp dụng giới hạn tỷ lệ thanh toán thuốc, hóa chất, vật tư y tế và dịch vụ kỹ thuật đối với người hoạt động cách mạng trước năm 1945, Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, thương binh, người hưởng chính sách như thương binh, người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học có tỷ lệ suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên, trẻ em dưới 6 tuổi.
Thứ ba: Hỗ trợ 100% chi phí KCB tại tuyến xã. | thucuc | 242 |
Chỉnh hình răng tại nhờ đôi tay khéo léo
Chỉnh hình răng là một điều trị giúp sắp xếp các răng ngay ngắn và đều đặn trên hàm nhằm cải thiện thẩm mỹ và chức năng. Điều này làm cho vẻ mặt hài hòa hơn, các cơ hàm hoạt động chức năng hơn, các răng ăn khớp với nhau tốt hơn.
1. Những trường hợp nào thì tư vấn chỉnh hình hàm mặt
Công nghệ chỉnh hình răng Invisalign giúp bạn được sở hữu hàm răng đẹp ưng ý.
– Răng chen chúc, khấp khểnh, răng xoay trục
– Răng xô lệch
– Cắn chìa, cắn sâu, cắn chéo, cắn hở
– Răng thưa
– Hô, móm xương hàm
– Thừa răng, răng mọc sai vị trí…
– Chỉnh hình răng nên được thực hiện đối với những người bệnh dưới 20 tuổi.
Invisalign là một phương pháp chỉnh nha mới không cần đeo mắc cài và không nhận thấy được. Đây là phương pháp chỉnh nha hiện đại nhất trên thế giới hiện nay trong điều trị chỉnh hình răng mặt cho bạn. Invisalign đã ra đời đem lại thêm một lựa chọn mới cho những trẻ đặc biệt dành cho người bệnh nào cần chỉnh răng mà không muốn gắn vào răng những mắc cài lộ liễu. Invisalign sử dụng loại khay trong suốt giúp trẻ có thể thoải mái cười hết cỡ vì khi đeo vào hầu như không ai phát hiện ra được trẻ đang chỉnh răng.
Invisalign là phương pháp chỉnh hình răng sử dụng một loạt khay trong suốt do máy tính thiết kế có thể tháo ra được để chỉnh răng mà không cần đến dây và mắc cài kim loại. Khay Invisalign trông giống như khay tẩy trắng nhưng được làm khít sát hơn để di chuyển răng.
Quy trình thực hiện chỉnh hình răng Invisalign được các nha sĩ thực hiện khéo léo, chuẩn xác mang lại hiệu quả thẩm mỹ tối ưu.
Invisalign sử dụng những tiến bộ mới nhất của công nghệ vi tính 3D được vi tính hoá để thiết kế tạo những bộ khay phù hợp cho từng người và gần như không phát hiện được nhờ đôi tay khéo léo, dày dạn kinh nghiệm của các bác sĩ răng hàm mặt.
Bên cạnh đó, khoa Răng hàm mặt còn được đầu trư trang bị những thiết bị y khoa hiện đại, công nghệ cao được nhập khẩu 100% từ nước ngoài giúp hỗ trợ việc thực hiện các kỹ thuật chính xác đến từng chi tiết đem lại hiệu quả thẩm mỹ tối ưu như:hệ thống gồm 6 ghế máy nha khoa Gnatus (Braxin), đèn hàn quang trùng hợp Litex (xuất xứ từ Mỹ), máy X- quang kỹ thuật số RSV (nhập khẩu từ Pháp),..
Không thể nhận thấy được, vì không ai có thể biết được trẻ đang chỉnh răng. Phương pháp này giúp bạn có nụ cười tự tin suốt thời gian điều trị .
Bạn có thể tháo khay ra được, vì thế trẻ không cần kiêng những thức ăn , những món mà mình ưa thích trong quá trình điều trị.
Vệ sinh răng miệng tốt hơn ,trẻ giảm được nguy cơ sâu răng và viêm nướu vì trẻ không gặp phải khó khăn trở ngại gì khi chải răng và dùng chỉ nha khoa.
Đặc biệt, bạn sẽ có cảm giác rất thoải mái, vì trong miệng hoàn toàn không có dây và mắc cài kim loại.
Tránh một số tình huống có thể xảy ra trong khi điều trị chỉnh nha với mắc cài như gây đau, kích thích môi,má,lưỡi có thể làm xuất hiện một hoặc nhiều điểm lở loét ở niêm mạc môi, má, lưỡi đặc biệt lúc trẻ ăn nhai.
5. Thời gian thực hiện chỉnh hình răng bằng công nghệ Invisalign
Invisalign điều trị hiệu quả cho rất nhiều trường hợp răng bị chen chúc, răng thưa, hẹp cung hàm, tái phát sau chỉnh nha, hô răng trước và những điều trị có chừng mực.Chỉnh hình là một quá trình kéo dài từ 18- 24 tháng và có thể làm thay đổi cả khuân mặt. Có thể can thiệp cả vào xương hàm, xương ổ răng.. | thucuc | 695 |
Ngứa họng ho khan là dấu hiệu của bệnh gì và cách khắc phục
Tình trạng ngứa họng ho khan xảy ra gây những ảnh hưởng nhất định đến cuộc sống của người bệnh khi làm họ cảm thấy mệt mỏi, bị mất ngủ vào ban đêm. Không những vậy, đây còn có thể là dấu hiệu của các bệnh lý mà cơ thể đang gặp phải.
1. Ngứa họng ho khan là dấu hiệu của bệnh gì?
Ngứa họng và ho khan là triệu chứng thường gặp, có thể xuất hiện ở tất cả mọi người. Nguyên nhân xuất phát từ các yếu tố bên ngoài liên quan đến việc thời tiết thay đổi khi chuyển mùa, sự ô nhiễm của môi trường sống và không khí xung quanh, thói quen uống nhiều nước đá, ăn đồ lạnh,... có thể làm người bệnh gặp phải tình trạng kể trên.
Song song với đó, các nguyên nhân từ bên trong cơ thể cũng có thể làm những cơn ngứa họng ho khan này xuất hiện. Cụ thể, nó có thể xảy ra khi cơ thể bạn mắc phải các bệnh lý, nhất là các vấn đề liên quan đến đường hô hấp.
Cảm lạnh, cảm cúm
Bị cảm lạnh, cảm cúm do bị nhiễm virus, vi khuẩn có thể làm xuất hiện các cơn ngứa họng và ho khan. Bệnh tác động đến xoang nhạy cảm, niêm mạc mũi và thường xuất hiện ho khan, ngứa họng vào buổi đêm hoặc trong giấc ngủ.
Tình trạng này đi kèm với các triệu chứng khác như đau nhức cơ thể, sổ mũi, nghẹt mũi, sốt nhẹ,... thông thường có thể tồn tại trong một thời gian ngắn và có khả năng tự khỏi.
Viêm amidan
Các cơn ngứa họng ho khan xảy ra còn có thể là biểu hiện cho tình trạng viêm amidan mà người bệnh đang gặp phải. Theo đó, tình trạng sưng đỏ và tiết dịch sẽ xuất hiện ở amidan hai bên cổ họng khi bị nhiễm trùng.
Điều này gây nên các cơn ho có đờm, ho khan, ngứa cổ họng cùng với nóng sốt về chiều, chán ăn, nuốt vướng,...
Viêm mũi dị ứng
Bên cạnh đó, ho khan ngứa họng còn là dấu hiệu cho tình trạng viêm mũi dị ứng. Đây cũng là một nguyên nhân hay gặp làm xuất hiện tình trạng này.
Viêm mũi dị ứng ngoài biểu hiện ở việc gây ho khan và ngứa họng, còn kèm theo nghẹt mũi, ngứa mũi, chảy nước mắt,...
Viêm phổi, viêm phế quản
Người bệnh bị ngứa họng ho khan về đêm còn có thể đang mắc phải bệnh viêm phổi, viêm phế quản. Khi đó, họ không chỉ bị ho khan kèm ngứa họng mà còn bị ho có đờm, sốt, khó thở hoặc thở khò khè.
Hen suyễn
Bệnh hen suyễn sẽ làm dẫn đến tình trạng sưng to và thu hẹp lại của niêm mạc ống phế quản, làm xuất hiện các cơn ho khan, ngứa cổ họng và gây khó thở cho người bệnh.
Vì thế, ngứa họng ho khan cũng là một dấu hiệu của bệnh hen suyễn.
Khi đó, các cơn ho thường xuất hiện về đêm, tác động đến chất lượng giấc ngủ của người mắc bệnh.
Trào ngược dạ dày thực quản
Ngứa họng ho khan xảy ra còn có thể do trào ngược dạ dày thực quản.
Khi đó, người bệnh sẽ xuất hiện tình trạng ngứa cổ họng, ho khan, ho có đờm, cảm thấy khó nuốt, viêm thanh quản,...
Dị ứng
Các triệu chứng như viêm mũi dị ứng, đau họng, phát ban, tiêu chảy,... trong đó có ngứa ngáy trong cổ họng, ho khan cũng là biểu hiện của tình trạng dị ứng thực phẩm hoặc dị ứng thuốc.
2. Ngứa họng ho khan có nguy hiểm không?
Tình trạng ngứa họng ho khan gây nhiều phiền toái cho người bệnh với không ít những tác hại như: gây cảm giác chán ăn, mệt mỏi, giảm chất lượng giấc ngủ,...
Trong các trường hợp bị ngứa cổ họng và ho khan với nguyên nhân xuất phát từ các bệnh lý, người bệnh còn có thể phải đối mặt với nhiều biến chứng khác nếu chủ quan, không phát hiện và điều trị kịp thời.
Các biến chứng này có thể kể đến như:
Biến chứng tai mũi họng: bị đổi giọng, đau dây thanh quản do dây thanh quản bị tổn thương.
Biến chứng tiêu hóa: gây buồn nôn, ợ hơi.
Biến chứng tim mạch.
Có thể gãy xương sườn ở người bị loãng xương.
3. Cách khắc phục ngứa họng ho khan như thế nào cho hiệu quả?
Khi gặp phải tình trạng ngứa họng ho khan, bạn có thể áp dụng một số cách dưới đây để khắc phục.
Điều chỉnh tư thế và thói quen khi ngủ: chú ý tránh nằm ngửa, thay vào đó nên nằm nghiêng khi ngủ; đồng thời kê gối cao hơn đầu.
Bổ sung đều đặn lượng nước cho cơ thể trong ngày, uống nhiều nước ấm, uống nước hoa quả, nước canh rau,...
Dùng chanh, mật ong hoặc gừng.
Dùng nước muối ấm để súc miệng.
Có thể trang bị thêm cho phòng ngủ máy tạo độ ẩm…
Với các tác hại và biến chứng mà tình trạng ngứa họng ho khan có thể gây ra, nếu mắc phải bệnh, bạn không nên chủ quan mà cần áp dụng các phương pháp khắc phục này một cách hiệu quả.
Ngoài ra, để hạn chế các nguyên nhân làm xuất hiện tình trạng ngứa họng ho khan, bạn cũng có thể thực hiện một số việc sau đây nhằm mục đích phòng bệnh cho bản thân.
Đảm bảo vệ sinh răng miệng và vùng họng đúng cách.
Có các thói quen bảo vệ vùng họng như giữ ấm vùng cổ khi trời lạnh, đeo khẩu trang khi ra ngoài để hạn chế bụi bẩn, không uống nước đá lạnh, ăn đồ lạnh,...
Thực hiện chế độ ăn lành mạnh, hạn chế sử dụng các chất kích thích, rượu bia, thuốc lá.
Cung cấp đủ nước mỗi ngày cho cơ thể.
Tập luyện thể dục, thể thao, nâng cao sức đề kháng để phòng bệnh.
Trường hợp có biểu hiện ngứa họng ho khan kéo dài lâu ngày không khỏi, có các triệu chứng khác như bị sốt, phát ban, đau họng,... thì bạn nên đến gặp bác sĩ để kiểm tra và được chẩn đoán, điều trị kịp thời. | medlatec | 1,050 |
Tác nhân gây viêm cơ tim cấp
Viêm cơ tim là một căn bệnh viêm nhiễm cấp tính hay mạn tính ở tim, có nguy cơ gây hoại tử cơ tim. Viêm cơ tim cấp ít khi xuất hiện đơn độc mà thường kéo theo viêm nội tâm mạc và viêm màng ngoài tim.
1. Viêm cơ tim cấp là gì?
Viêm cơ tim là dạng bệnh lý có thể ảnh hưởng đến tế bào cơ tim, khoảng kẽ và các mạch máu ở tim do rất nhiều nguyên nhân gây ra như virus, vi khuẩn, thuốc và độc chất..., nhưng thường không tìm được nguyên nhân. Ở châu Âu và Bắc Mỹ, virus là thủ phạm thường gặp nhất. Khi vào trong cơ thể, siêu vi tác động khiến tế bào cơ tim bị tổn thương và sức co bóp cơ tim bị giảm xuống. Tình trạng này kéo dài sẽ dẫn đến trụy mạch làm tim giãn to, cơ tim co bóp rất yếu, men tim tăng do quá trình phóng thích các tế bào cơ tim đã bị hủy hoại.Viêm cơ tim có thể biểu hiện bằng các triệu chứng, từ nhẹ nhàng như hụt hơi, khó thở, sốt hoặc ớn lạnh, cảm thấy mệt mỏi và đau ngực cho đến nặng hơn là sốc tim và tử vong.Viêm cơ tim cấp là tình trạng viêm của cơ tim trong đó tế bào viêm có mặt đồng thời với hiện tượng cơ tim bị hoại tử trên cùng 1 đơn vị cơ tim.Hậu quả nghiêm trọng nhất của viêm cơ tim cấp khiến bệnh nhân bị giãn cơ tim cũng như suy tim mạn tính. Mặc dù thường hay gặp bệnh viêm cơ tim cấp ở trẻ em, tuy nhiên biến chứng cơ tim giãn hay suy tim lại phổ biến với người lớn tuổi.
Mặc dù thường hay gặp bệnh viêm cơ tim cấp ở trẻ em, tuy nhiên biến chứng cơ tim giãn hay suy tim lại phổ biến với người lớn tuổi
2. Tác nhân gây bệnh viêm cơ tim cấp
Tác nhân chủ yếu gây viêm cơ tim là do virus và nhiều yếu tố nhiễm khuẩn khác, được liệt kê ra như sau:Virus: Adenovirus, Coxsakie virus, Rubella virus, Poliomyelitis virus, HCV, HIV, Epstein-Barr virus, Echovirus, Parvovirus B19, Human Herpes virus 6, COVID-19....Vi khuẩn: Brucella, Corynebacterium diphtheria, Gonococcus, Haemophilus, Staphylococcus, Streptococcus...Nấm: Aspegillus, Candida, Actinomyces...Ký sinh trùng: ascaris, Echinococcus granulosus, Paragonimus westermani, schistosoma, Taenia solium, Trichinella spiralis, visceral larva migrans...Độc tố: arsenic, carbon monoxide, nọc độc của rắn. Quá mẫn với các thành phần của thuốc: Có trong anthracyclines, clozapine, mephedrone, acetazolamide, amitriptyline....Miễn dịch: thải ghép sau ghép tim. Tình trạng viêm cơ tim có thể được chẩn đoán dựa trên Siêu âm tim, ECG, X Quang ngực, xét nghiệm máu, sinh thiết cơ tim...
Adenovirus - Một trong những loại virus gây bệnh viêm cơ tim cấp
Để điều trị viêm cơ tim cấp ở trẻ em và cả người lớn, cần dựa theo nguyên nhân gây viêm cơ tim mà có hướng chữa trị riêng biệt. Chẩn đoán sớm viêm cơ tim tối cấp giúp hồi sức tích cực nhanh chóng trong “giai đoạn vàng” và việc tuân thủ nghiêm ngặt theo phác đồ điều trị giữ vai trò rất quan trọng, giúp hạn chế biến chứng nguy hiểm của viêm cơ tim cấp. Bên cạnh đó, bệnh nhân cũng cần nghỉ ngơi tuyệt đối và được các nhân viên y tế chăm sóc tích cực trong thời kỳ bệnh tiến triển giúp bệnh nhân không vào giai đoạn 2 đáp ứng tự miễn sau tổn thương cơ tim. | vinmec | 599 |
Vì sao béo phì tăng nguy cơ mắc ung thư thực quản?
Béo phì được nhiều quốc gia coi là “thảm họa” khi tỷ lệ gia tăng tình trạng này ngày càng cao. Thật không may, những người béo phì có nguy cơ mắc ung thư thực quản cao hơn những người duy trì cân nặng hợp lý khoảng 2 – 4 lần.
Béo phì là tình trạng tích lũy mỡ quá nhiều và không bình thường tại vùng cơ thể hay toàn thân đến mức ảnh hưởng tới sức khỏe. Không chỉ có thân hình nặng nề, những người béo phì còn có nguy cơ mắc nhiều bệnh lý như tim mạch, tiểu đường, cao huyết áp… và cũng không ngoại trừ khả năng ung thư, điển hình là ung thư thực quản. Tại nhiều quốc gia, béo phì được coi là “thảm họa”, ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng sống.
Có thể bạn quan tâm: độ tuổi dễ mắc ung thư thực quản
Người béo phì có nguy cơ mắc ung thư thực quản cao gấp 2 – 4 lần so với người duy trì cân nặng hợp lý
Ngoài béo phì, các bác sĩ cũng cảnh báo rất nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh như nghiện thuốc lá, uống rượu bia, hẹp thực quản, tiền sử gia đình có người bị ung thư thực quản, mang gen đột biến có khả năng gây ung thư…
2. Những dấu hiệu bệnh ung thư thực quản không nên bỏ qua
Ung thư thực quản giai đoạn đầu ít có biểu hiện, đa số các triệu chứng bệnh đều xuất hiện ở giai đoạn bệnh tiến triển. Đừng bỏ qua bất kì dấu hiệu cảnh báo bệnh bất thường nào như:
Nội soi thực quản phát hiện những bất thường sớm tại thực quản
Để tìm kiếm những bất thường như polyp, khối u thực quản, ban đầu bác sĩ thường chỉ định nội soi thực quản. Trường hợp có phát hiện tổn thương nghi ngờ ung thư, mô bất thường sẽ được đem sinh thiết để xác định chính xác tình trạng bệnh.
Thực tế, ung thư thực quản là bệnh ung thư đường tiêu hóa phổ biến và có thể gặp ở bất kì độ tuổi nào và có nhiều yếu tố nguy cơ mà chúng ta không thể kiểm soát được. Khám sức khỏe và sàng lọc ung thư định kì sớm, đặc biệt với những người thuộc nhóm có nguy cơ mắc bệnh cao (người béo phì, bị Barrett thực quản, tiền sử gia đình có người bị mắc bệnh ung thư…) luôn được các bác sĩ khuyến khích. | thucuc | 446 |
Tình trạng âm đạo rộng: nguyên nhân và cách khắc phục
Âm đạo rộng là điều mà không ít chị em ái ngại bởi nó có thể gây ra một số ảnh hưởng tới đời sống.
1. Âm đạo rộng có thể nhận biết như thế nào?
Âm đạo được xem là bộ phận nối giữa âm hộ và tử cung, có vai trò quan trọng trong cả đời sống tình dục cũng như hoạt động sinh sản. Bình thường, nó có kích thước nhỏ song lại có thể co giãn rất tốt. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bộ phận này bị giãn rộng và không thể co lại như kích thước vốn có.
Việc nhận biết tình trạng này có thể được thực hiện theo một số cách khác nhau, chẳng hạn như:
Kiểm tra một cách cơ học bằng ngón tay: phương pháp này được thực hiện bằng cách bạn rửa thật sạch ngón trỏ, sau đó, đẩy nó vào trong âm đạo. Nếu quá trình này diễn ra một cách nhanh chóng, dễ dàng và ngón tay khi cho vào không có cảm giác bị siết chặt hoặc co thắt thì chứng tỏ rằng âm đạo của bạn bị rộng.
Qua cảm nhận khi quan hệ tình dục: Một trong những lý do tạo nên khoái cảm cho cả hai giới trong quá trình quan hệ là âm đạo se khít. Tuy nhiên, nếu sự khoái cảm không đạt được khi quan hệ, có khả năng bạn đã bị giãn rộng âm đạo.
Qua triệu chứng có liên quan tới sức khỏe: cụ thể ở đây là hiện tượng són tiểu. Những người vận động nhiều hoặc phải làm các công việc nặng nhọc có thể gây tác động tới bàng quang và dẫn tới hệ quả là các cơ tại âm đạo trở nên yếu đi. Các dòng nước tiểu vì thế cũng khó được kiểm soát dẫn tới són tiểu.
2. Những yếu tố nào được xem là nguyên nhân dẫn tới âm đạo rộng?
Có thể kể ra đây rất nhiều nguyên nhân dẫn tới tình trạng này, đó là:
Là hệ quả của việc sinh nở, đặc biệt là sinh nhiều lần
Được xem là phổ biến nhất. Nguyên nhân bởi vì âm đạo chính là nơi thai nhi đi qua để ra bên ngoài. Không những thế, trong quá trình chuyển dạ, bộ phận này sẽ có sự co bóp mạnh, tạo lực đẩy để đẩy thai nhi ra. Với những trường hợp thai to, việc co giãn sẽ lớn hơn, lực đẩy cũng mạnh hơn nên càng dễ gặp tình trạng này.
Giống như các cơ quan khác, âm đạo cũng cần có thời gian hồi phục sau sinh. Với các chị em sinh nhiều lần, trải qua mỗi lần, âm đạo lại phải hoạt động mạnh và cần thời gian hồi phục. Tuy nhiên, trên thực tế thì nếu đã từng sinh đẻ, âm đạo có thể co lại nhưng không thể như lúc ban đầu và với người sinh nhiều lần, hiện tượng giãn rộng có nguy cơ xảy ra cao hơn.
Do nguyên nhân từ tuổi tác
Ở đây chúng ta đang đề cập đến những giai đoạn mà dù không mong muốn song người phụ nữ nào cũng phải trải qua, đó là tiền mãn kinh và mãn kinh. Giai đoạn này cũng đánh dấu sự lão hóa của các cơ quan trên cơ thể người phụ nữ, đặc biệt là cơ quan sinh sản.
Với sự suy giảm mạnh của estrogen, âm đạo là một trong các bộ phận chịu tác động lớn, khiến nó không chỉ khô hơn mà còn mất đàn hồi. Từ đó, trở nên giãn và lỏng lẻo.
Nguyên nhân bẩm sinh
Dù ít gặp song một số chị em từ khi sinh ra đã xuất hiện tình trạng này.
3. Âm đạo rộng có thể gây những bất tiện gì cho chị em?
Có thể nói, về mặt sức khỏe, hiện tượng này không gây ra quá nhiều sự ảnh hưởng. Tuy nhiên, về đời sống tình dục thì tác động của nó có thể là rất lớn.
Hiện tượng này như trên đã nói, khiến các chị em và cả bạn tình không đạt được khoái cảm trong quá trình quan hệ. Bởi vậy, nhiều người sẽ lo lắng, e ngại, thiếu tự tin và ít còn hứng thú đối với tình dục.
Bên cạnh đó, nó còn có thể khiến cho chị em thường xuyên mắc phải việc tiểu không kiểm soát trong những lúc làm việc nặng, hoạt động mạnh hoặc thậm chí là cười to, hắt hơi. Âm đạo giãn rộng cũng là yếu tố tạo điều kiện cho dễ bị viêm nhiễm phụ khoa.
4. Tình trạng âm đạo rộng có thể khắc phục được không?
Đây là điều mà không ít chị em quan tâm nhằm lấy lại sự tự tin, vui vẻ trong đời sống. Theo đó, chị em có thể áp dụng một số cách như:
Tập bài tập Kegel
Sở dĩ Kegel còn được gọi là bài tập cơ sàn chậu bởi nó tác động và giúp củng cố sức mạnh, sức đàn hồi của vùng cơ này. Khi các vùng cơ bao bọc xung quanh được cải thiện, độ đàn hồi của âm đạo cũng sẽ được hồi phục.
Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản, dễ dàng thực hiện ở nhiều nơi, không mất nhiều sức mà hiệu quả mang lại cao.
Việc xác định cơ sàn chậu có thể được thực hiện bằng cách trong lúc tiểu, bạn nín tiểu. Sau đó, khi tập Kegel, bạn cũng thực hiện như lúc nín tiểu và giữ khoảng 10 giây rồi từ từ thả ra, mỗi lần tập khoảng 20 lần.
Phẫu thuật
Thu nhỏ âm đạo bằng phương pháp phẫu thuật hiện nay đã được nhiều chị em biết tới bởi hiệu quả mang lại nhanh. Tuy nhiên, cần sự chỉ định của bác sĩ và chi phí đòi hỏi lại cao nên không phải ai cũng có thể thực hiện được.
Hạn chế, làm chậm quá trình lão hóa của cơ thể
Qua việc tập luyện thể dục thể thao, đặc biệt là yoga, pilates kết hợp với ăn uống lành mạnh, đủ chất, nhất là các thành phần ngăn lão hóa, nhiều chất xơ, đạm, vitamin, loại bỏ các thói quen có hại cho sức khỏe.
Giữ gìn sức khỏe vùng kín
Thực hiện vệ sinh sạch sẽ hàng ngày khoa học và đúng cách, nâng cao ý thức bảo vệ, chăm sóc sức khỏe các cơ quan này để phòng bệnh và giữ cho chúng luôn trong trạng thái tốt nhất. | medlatec | 1,095 |
Bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu và cách điều trị
Thế nào là bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu?
Bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu là tên gọi tắt của bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch và là một loại bệnh lý miễn dịch nghiêm trọng. Bình thường khi cơ thể bị vi trùng, vi rút, ký sinh trùng… tấn công, tế bào bạch cầu sẽ tạo ra một chất kháng thể để chống lại. Tuy nhiên, khi mắc bệnh tự miễn, cơ thể nhận diện lầm một cơ quan, bộ phận nào đó trong cơ thể mình là vật lạ và tự sinh ra kháng thể để chống lại cơ quan, bộ phận đó.
Trong trường hợp mắc bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu, cơ thể người bệnh tự sinh ra kháng thể chống lại tiểu cầu. Các kháng thể này gắn vào tiểu cầu và làm tiểu cầu bị phá hủy ở lách. Tình trạng này gây giảm số lượng tiểu cầu trong máu, cơ thể sẽ dễ bị chảy máu dù chỉ có một tác động nhẹ. Đó chính là bệnh lý xuất huyết giảm tiểu cầu.
Triệu chứng của bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu
Người bệnh có thể chưa có dấu hiệu nào bất thường, chỉ tình cờ xét nghiệm máu phát hiện số lượng tiểu cầu giảm thấp.
Trong đa số trường hợp, người bệnh dễ bị chảy máu ở nhiều mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng như: chấm xuất huyết ngoài da, bầm da, chảy máu nướu răng, chảy máu mũi, rong kinh, tiểu máu, ói máu, xuất huyết não….
Cách chuẩn đoán bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu
Bác sĩ sẽ chẩn đoán bệnh qua các xét nghiệm như: công thức máu, phết máu ngoại biên và tủy đồ. Xét nghiệm tủy đồ là một xét nghiệm cần thiết để chẩn đoán bệnh: bác sĩ sẽ dùng một kim lớn đâm xuyên vào xương chậu người bệnh để rút dịch tủy xương soi dưới kính hiển vi để quan sát tế bào máu. Bác sĩ sẽ dùng thuốc gây tê tại chỗ nên người bệnh không có cảm giác đau đớn.
Ngoài ra, bác sĩ sẽ thực hiện thêm một số xét nghiệm khác để chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh như:
-Các xét nghiệm vi sinh: HBsAg, anti HCV, anti HIV, huyết thanh chẩn đoán H.Pylory…
-Các xét nghiệm miễn dịch: ANA, Anti DsDNA, LE cell, ANA 8 profile, TSH, FT3, FT4…
-Các xét nghiệm được thực hiện thêm nếu có kèm thêm tình trạng thiếu máu: hồng cầu lưới, sắt huyết thanh, Ferritin, Billirubin, Haptoglobin, LDH, nghiệm pháp Coombs trực tiếp…
Điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu bằng cách nào?
Người bệnh cần được điều trị khi số lượng tiểu cầu giảm chỉ còn dưới 20 x 109/L. Hoặc khi số lượng tiểu cầu của người bệnh dưới 30 x 109/L kèm theo xuất huyết nhiều dưới da và niêm mạc, việc điều trị cũng cần tiến hành ngay. Các phương pháp điều trị bao gồm:
-Sử dụng thuốc (nội khoa): Loại thuốc phổ biến nhất và được chọn dùng trước tiên là nhóm Corticoids. Các thuốc này thường được chỉ định dùng liều cao và kéo dài để ức chế miễn dịch. Nếu dừng thuốc đột ngột, dễ xảy ra biến chứng suy tuyến thượng thận cấp. Khi dùng thuốc, người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ về liều dùng, thời gian dùng. mặc dù các thuốc nhóm này có thể gây ra một số tác dụng phụ nếu dùng kéo dài, tuy nhiên vẫn cần dùng thuốc vì mục đích chữa trị bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu nguy hiểm đến tính mạng vẫn được ưu tiên trên hết. Để chống lại các biến chứng, bác sĩ sẽ theo dõi, xử trí và giảm liều sao cho phù hợp với tình trạng bệnh.
Khi người bệnh trong tình trạng cấp cứu, hoặc bệnh nặng đến mức đe dọa tính mạng, bác sĩ có thể lựa chọn sử dụng các thuốc: Gamma globulin truyền tĩnh mạch, anti D truyền tĩnh mạch, corticoids liều cao. Tuy nhiên những thuốc này chỉ có tác dụng nâng tiểu cầu trong thời gian ngắn, số lượng tiểu cầu sẽ có thể giảm thấp trở lại sau một thời gian.
Ngoài ra, có thể dùng loại thuốc mới là Rituximab. Thuốc này sẽ được bác sĩ lựa chọn nếu người bệnh không đáp ứng với nhóm Corticoids và không thể thực hiện phẫu thuật cắt lách. Người bệnh cũng có thể được sử dụng thuốc kích thích tăng tạo tiểu cầu – được chỉ định khi người bệnh không đáp ứng với các phương pháp khác. Nhược điểm là loại thuốc này giá rất cao, phải sử dụng lâu dài, hầu hết người bệnh sẽ tái phát giảm tiểu cầu nếu dừng uống thuốc.
-Điều trị bằng ngoại khoa: Áp dụng với những bệnh nhân bị tái phát nhiều lần, phụ thuộc thuốc Corticoids hoặc khi có quá nhiều biến chứng do thuốc trong khi số lượng tiểu cầu còn thấp. Phẫu thuật nội soi cắt lách là giải pháp cần thiết và hiệu quả, với mức độ an toàn khá cao, tỷ lệ đáp ứng tăng tiểu cầu là 70-80% và tỉ lệ giữ được đáp ứng lâu dài là 60-70%. Tuy nhiên sau khi cắt lách, hệ miễn dịch của người bệnh sẽ suy yếu, có thể nhiễm trùng rất nặng. Sau khi cắt lách, người bệnh cần dùng kháng sinh phòng ngừa ít nhất trong 2 năm.
-Trong trường hợp tất cả các phương pháp trên đều không mang lại hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ định một loại thuốc ức chế miễn dịch khác để điều trị sau khi cân nhắc lợi ích điều trị lớn hơn tác dụng phụ của nó gây ra. | thucuc | 947 |
Mổ cột sống có nguy hiểm không?cách nào bảo vệ cột sống
Mổ cột sống có nguy hiểm không và khi nào cần phẫu thuật và cách nào bảo vệ cột sống hiệu quả là những vấn đề nhiều người băn khoăn sẽ được giải đáp cụ thể ngay trong bài viết dưới đây.
Khi nào cần phẫu thuật cột sống?
Nếu bạn là một trong số hàng triệu người bị hành hạ bởi những cơn đau cột sống trầm trọng và dai dẳng, khi bạn đã áp dụng hết các phương pháp điều trị bảo tồn mà không có kết quả thì bác sĩ chuyên khoa chỉnh hình sẽ khuyên bạn nên thực hiện phẫu thuật cột sống để cải thiện chất lượng cuộc sống và chấm dứt cơn đau mà bạn đang phải chịu đựng.
Phẫu thuật cột sống được áp dụng cho những trường hợp dưới đây:
– Đau lưng, đau cổ cấp tính và mạn tính;
– Đau thần kinh tọa, chân tay yếu và tê;
– Biến dạng cột sống – vẹo cột sống, gù vẹo cột sống, viêm cột sống dính khớp;
– Thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ, ngực và lưng: Khi đĩa đệm bị thoát vị lồi nhiều ra ngoài và chèn ép trực tiếp vào rễ thần kinh hoặc đĩa đệm bị thoát vị chui vào trong ống sống chèn ép chùm đuôi ngựa ảnh hưởng đến khả năng vận động và người bệnh có cảm giác tê hoặc buốt ở hông, đùi, bàn chân và các ngón chân.
– Thoái hóa cột sống, hẹp cột sống;
– Rạn thân đốt sống do loãng xương;
– U và viêm xương đốt sống;
– Chấn thương cột sống do tai nạn.
Mổ cột sống có nguy hiểm không?
Trả lời câu hỏi mổ cột sống có nguy hiểm không, thực chất bất kỳ ca phẫu thuật nào cũng tiềm ẩn những biến chứng nguy hiểm vì vậy việc quan trọng là người bệnh cần lựa chọn được những bác sĩ phẫu thuật giỏi, bệnh viện uy tín, trang thiết bị hiện đại để được chẩn đoán và phẫu thuật hiệu quả. Ngoài ra, sau phẫu thuật người bệnh cần thực hiện một số bài tập phục hồi chức năng nhưng hiệu quả phục hồi không được như ban đầu. Vì vậy tốt nhất nên chủ động bảo vệ cột sống hiệu quả.
Cách bảo vệ cột sống đúng cách
Luôn giữ cơ thể ở tư thế đúng
Các bác sĩ về cột sống cũng cho biết việc thường xuyên đi, đứng, ngồi ở tư thế sai lệch quá mức sẽ gây tê mỏi các hệ cơ xung quanh cột sống, dẫn đến tình trạng đau lưng, giãn dây chằng, đau cột sống kéo dài.
Tư thế đúng không có nghĩa là luôn giữ cho cột sống hoàn toàn thẳng mà là duy trì được độ cong sinh lý của cột sống ở vùng cổ và vùng thắt lưng. Đối với người làm việc cả ngày ở tư thế ngồi, cần thả lỏng chân chạm đất, lưng tựa vào ghế để phần thân trên hơi ngả về sau.
Thở bụng sâu để tăng tính đàn hồi của dây thần kinh cột sống
Việc hít thở bình thường chỉ sử dụng một phần cơ hoành và cơ ở lồng ngực còn thở bụng có thể vận dụng cả cơ bụng, cơ đáy chậu và hệ thống dây thần kinh cột sống.
Bổ sung thực phẩm đúng cách
Để cải thiện tình trạng cột sống bị suy yếu, nhất là khi bị đau lưng do giãn dây thần kinh cột sống, chúng ta cần phải bổ sung đa dạng các loại vitamin như B-complex (cung cấp 7 vitamin nhóm B cần thiết cho quá trình chuyển hóa carbohydrate) và chất béo Omega-3 (có nhiều trong cá hồi, cá trích, cá thu và một số loại cây, quả như rau tía tô, trái kiwi…).
Ngủ đủ giấc và đúng tư thế
Tư thế ngủ đúng là tư thế thẳng, gối đầu thấp vì tư thế này ít tạo áp lực lên cột sống nhất.
Phơi nắng đúng cách mỗi ngày
Ánh sáng mặt trời cung cấp năng lượng cho toàn bộ cơ thể, giúp xua đi cảm giác mệt mỏi, tăng sự hào hứng trong công việc và sinh hoạt thường ngày. | thucuc | 726 |
Công dụng thuốc Metazrel
Thuốc Metazrel được chỉ định trong điều trị và phòng ngừa cơn đau thắt ngực, điều trị thương tổn mạch máu ở võng mạc và các chứng chóng mặt do vận mạch, ù tai, hội chứng Méniere... Cùng tìm hiểu về công dụng, các lưu ý khi sử dụng thuốc Metazrel qua bài viết dưới đây.
1. Công dụng của thuốc Metazrel
Thuốc Metazrel chứa hoạt chất Trimetazidine dihydroclorid 20mg bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc Metazrel công dụng như sau:Trong tim mạch: Phòng ngừa cơn đau thắt ngực;Trong khoa mắt: Điều trị thương tổn mạch máu tại võng mạc;Trong khoa tai mũi họng: Điều trị các chứng chóng mặt do vận mạch, ù tai, hội chứng Méniera.
2. Cơ chế tác dụng
Hoạt chất Trimetazidine thuộc nhóm thuốc điều trị triệu chứng đau thắt ngực, chống thiếu máu cục bộ mà không gây ra bất kỳ thay đổi huyết động nào. Trimetazidine còn có tác dụng cải thiện tình trạng thiếu máu cơ tim cục bộ, tác dụng điều trị đau thắt ngực thông qua cơ chế tác động trực tiếp giúp bảo vệ tế bào cơ tim. Vì vậy, Trimetazidine giúp tránh được các tác dụng ngoại ý như giãn mạch ngoại biến quá mức, thiểu năng tâm thất trái và các bất lợi quá mức khi điều trị bằng thuốc trị chứng đau thắt ngực.Trimetazidine tác dụng giữ ổn định năng lượng tế bào trong tình trạng thiếu máu cục bộ hoặc giảm oxy huyết toàn thân. Thuốc giúp ngăn chặn các triệu chứng điện sinh lý của thiếu máu cục bộ, giảm sự gia tăng đoạn ST trong điện tâm đồ khi nghiên cứu trên chó bị nhồi máu cơ tim.Sự hiện diện của Trimetazidine giúp sự nhiễm toan trong tế bào gây bởi thiếu máu cục bộ giảm đáng kể và trở lại bình thường nhanh chóng. Các nghiên cứu khoa học cho thấy Trimetazidine có các tác dụng sau: Ngăn ngừa sự sụt giảm dự trữ ATP và AMP vòng trong tế bào não, ngăn ngừa sự sụt giảm năng lượng cung cấp ATP trong tế bào cơ tim, duy trì hoạt động chức năng của enzym ty lạp thể. Trimetazidine tác dụng làm giảm độc tính của gốc tự do được oxy hóa trong tình trạng thiếu máu cục bộ tế bào, nhờ vậy thuốc có tác dụng bảo vệ tế bào chống lại sự giảm oxy mô.
3. Liều dùng của thuốc Metazrel
Metazrel thuộc nhóm thuốc kê đơn, vì vậy liều thuốc sử dụng cần được chỉ định bởi bác sĩ dựa vào độ tuổi, tình trạng người bệnh. Thuốc nên được uống vào đầu các bữa ăn. Một số khuyến cáo về liều thuốc Metazrel như sau:Trong khoa tai – mắt: Liều thuốc khuyến cáo là 40 – 60mg/ngày chia làm 2 – 3 lần uống;Điều trị đau thắt ngực, suy mạch vành: Liều thuốc khuyến cáo là 20mg/lần x 3 lần/ngày, liều thuốc sau đó có thể giảm xuống còn 20mg/lần x 2 lần/ngày;Người bệnh cao tuổi: Độ nhạy cảm của Trimetazidine ở các đối tượng này cao hơn so với bình thường. Vì vậy cần thận trọng khi điều trị bằng Trimetazidine ở người cao tuổi.
4. Tác dụng phụ của thuốc Metazrel
Thuốc Metazrel có thể gây ra một số tác dụng phụ như sau:Thường gặp: Tiêu chảy, chóng mặt, đau bụng, đau đầu, khó tiêu, nôn, buồn nôn, suy nhược, mẩn ngứa, mày đay;Hiếm gặp: Ngoại tâm thu, đánh trống ngực, hồi hộp, tim đập nhanh, hạ huyết áp tư thế, hạ huyết áp động mạch, chóng mặt hoặc ngã, nguy cơ tăng cao ở người bệnh đang điều trị bằng thuốc điều trị tăng huyết áp;Không xác định được tần suất: Rối loạn giấc ngủ, triệu chứng Parkinson (tăng trương lực cơ, run, vận động chậm), hội chứng chân không nghỉ, dáng đi không vững, rối loạn vận động có liên quan khác, táo bón, mất bạch cầu hạt, viêm gan, giảm tiểu cầu, ngoại ban mưng mủ cấp tính.Người bệnh cần thông báo với bác sĩ nếu gặp phải tác dụng không mong muốn trong thời gian điều trị bằng thuốc Metazrel.
5. Chống chỉ định của thuốc Metazrel
Người bệnh mẫn cảm với Trimetazidine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Metazrel.Người bệnh Parkinson hoặc có các triệu chứng của Parkinson như hội chứng chân không nghỉ, run, rối loạn vận động có liên quan.Người bệnh suy thận nặng (Độ thanh thải creatin < 30ml/phút).
6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Metazrel
Trong quá trình sử dụng thuốc Metazrel, người bệnh cần lưu ý đến một số vấn đề sau đây:Trimetazidine có thể gây ra triệu chứng Parkinson hoặc làm nặng thêm triệu chứng bệnh Parkinson (vận động chậm, run, tăng trương lực cơ). Vì vậy người bệnh (đặc biệt là người cao tuổi) cần được kiểm tra, theo dõi thường xuyên. Trường hợp gặp phải các triệu chứng rối loạn vận động, dáng đi không vững, hội chứng chân bứt rứt cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức.Các triệu chứng Parkinson do Trimetazidine gây ra ít xảy ra và thường hồi phục sau khi ngừng thuốc. Phần lớn người bệnh sẽ hồi phục sau khi ngưng dùng thuốc khoảng 4 tháng. Nếu các triệu chứng Parkinson tiếp tục xảy ra quá 4 tháng sau khi ngưng dùng thuốc, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ chuyên khoa thần kinh.Người bệnh đang điều trị bằng thuốc chống tăng huyết áp có thể gặp triệu chứng dáng đi không vững, ngã, tụt huyết áp.Thận trọng khi kê đơn Trimetazidine ở người bệnh suy thận trung bình, người bệnh cao tuổi.Đối với phụ nữ đang mang thai: Hiện chưa có đủ bằng chứng lâm sàng chứng minh độ an toàn khi điều trị bằng Trimetazidine ở phụ nữ đang mang thai.Đối với phụ nữ đang cho con bú: Hiện chưa có bằng chứng về khả năng bài tiết qua sữa mẹ của Trimetazidine, vì vậy khuyến cáo không dùng thuốc ở phụ nữ đang cho con bú.Đối với người lái xe, vận hành máy móc: Trimerazidine có thể gây ra các triệu chứng như lơ mơ, chóng mặt nên có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc của người bệnh.
7. Tương tác thuốc
Sử dụng đồng thời Trimetazidine và Metoclopramide làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ của thuốc Metoclopramide.Hiệu quả điều trị của Trimetazidine giảm khi dùng kết hợp với sáng chế Blue.Trimetazidine không gây cảm ức hoặc ức chế enzyme gan, vì vậy thuốc ít gây tương tác với các thuốc dùng cùng.Tương tác thuốc xảy ra làm tăng nguy cơ gặp tác dụng và giảm tác dụng điều trị của Metazrel, vì vậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm đang sử dụng trước khi dùng thuốc Metazrel. | vinmec | 1,156 |
Công dụng thuốc Usarolvon
Thuốc Usarolvon được chỉ định trong bệnh lý đường hô hấp do tăng tiết đàm, khó long đờm. Cùng tìm hiểu về công dụng, các lưu ý khi sử dụng thuốc Usarolvon qua bài viết dưới đây.
1. Công dụng của thuốc Usarolvon
“Usarolvon là thuốc gì?”. Thuốc Usarolvon chứa hoạt chất Bromhexin HCl 8mg được bào chế dưới dạng viên nén.Hoạt chất Bromhexin công dụng điều hòa và tiêu nhầy đường hô hấp. Thuốc tác dụng theo cơ chế tổng hợp Sialomucin, phá vỡ sợi mucopolysaccharid từ đó làm lỏng đàm hơn và giảm độ quánh của đờm. Bromhexin tác dụng long đờm dễ dang, làm thoát đàm từ phế quản ra ngoài một cách hiệu quả.Thuốc Usarolvon được chỉ định trong điều trị bệnh lý đường hô hấp có tăng tiết đờm và khó long đờm như bệnh phổi tắc nghẹn mãn tính, viêm phế quản cấp và mãn tính, viêm đường hô hấp, giãn phế quản, bụi phổi...
2. Liều dùng của thuốc Usarolvon
Tác dụng của thuốc Usarolvon trong điều trị bệnh lý đường hô hấp có tăng tiết đàm. Usarolvon thuộc nhóm thuốc không kê đơn, tuy nhiên liều thuốc sử dụng nên được chỉ định bởi bác sĩ dựa vào tình trạng người bệnh.Một số khuyến cáo về liều thuốc Usarolvon như sau:Người trưởng thành và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 8 mg/lần x 3 lần/ngày;Trẻ em từ 6 – 12 tuổi: Uống 4mg/lần x 3 lần/ngày;Trẻ em từ 2 – 6 tuổi: Uống 4mg/lần x 2 lần/ngày.
3. Tác dụng phụ của thuốc Usarolvon
Thuốc Usarolvon có thể gây ra một số tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa, nôn, buồn nôn, đau dạ dày, khô miệng... Thông thường các tác dụng không mong muốn sẽ mất đi khi ngưng điều trị bằng thuốc Usarolvon. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp phải tác dụng phụ trong thời gian điều trị bằng thuốc Usarolvon.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Usarolvon
Chống chỉ định sử dụng thuốc Usarolvon ở người bệnh mẫn cảm với Bromhexin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc, phụ nữ đang mang thai.Thận trọng khi sử dụng thuốc Usarolvon trong những trường hợp sau:Người bệnh hen phế quản, vì Bromhexin làm tăng co thắt phế quản ở người bệnh hen;Người bệnh suy thận nặng;Người bệnh suy gan;Người bệnh thể trạng suy yếu không có khả năng khạc đàm, người bệnh suy nhược;Người bệnh có tiền sử viêm loét dạ dày.
5. Tương tác thuốc
Thuốc Usarolvon có thể gây ra một số tương tác thuốc sau:Không sử dụng đồng thời Bromhexin với các thuốc làm giảm tiết dịch như Atropin... vì làm giảm tác dụng điều trị của Bromhexin;Không sử dụng Bromhexin cùng với thuốc ức chế ho;Nồng độ của các kháng sinh tại phế quản, phổi như Cefuroxim, Amoxicillin, Doxycyclin, Erythromycin... tăng lên khi sử dụng phối hợp với Bromhexin. Như vậy Bromhexin có tác dụng như thuốc bổ trợ trong điều trị nhiễm khuẩn hô hấp.Tương tác thuốc xảy ra làm tăng nguy cơ gặp tác dụng và giảm tác dụng điều trị của thuốc Usarolvon, vì vậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm đang sử dụng trước khi dùng thuốc Usarolvon. | vinmec | 553 |
Nguyên nhân và quá trình khám, chẩn đoán hiếm muộn vô sinh
Không ít cặp vợ chồng sau một thời gian dài kết hôn mà vẫn không có con. Đây chính là tình trạng hiếm muộn vô sinh do nhiều nguyên nhân khác nhau. Nếu không chủ động thăm khám thì không thể xác định được nguyên nhân, không có hướng xử trí để giúp họ sớm được làm bố, làm mẹ.
1. Thế nào là hiếm muộn vô sinh?
Những cặp vợ chồng khỏe mạnh sau khi kết hôn, quan hệ thường xuyên không dùng biện pháp tránh thai nào mà không có con được gọi là vô sinh nguyên phát hay (vô sinh 1). Với các cặp vợ chồng đã từng có con, mà cũng sau 1 thời gian thả trở lại ( > 1 năm) không có con thì được gọi là vô sinh thứ phát (vô sinh 2).
2. Nguyên nhân gây ra hiếm muộn vô sinh là gì?
Trước đến nay nhiều người vẫn cho rằng nguyên nhân hiếm muộn vô sinh xuất phát từ người phụ nữ nhưng thực tế tỷ lệ này là 40% ở nam giới và 40% ở nữ giới, 20% còn lại là do cả hai vợ chồng hoặc chưa tìm được nguyên nhân. Nói dễ hiểu hơn thì bệnh lý này không phải là vấn đề của một giới nào cả mà là của cả hai.
2.1. Nguyên nhân vô sinh hiếm muộn ở nam giới
- Rối loạn sinh lý
Nam giới bị rối loạn chức năng cương cứng, khó xuất tinh hoặc xuất tinh ngược dòng vào bàng quang khi quan hệ,… Đây chính là một trong những
lý do gây ra vô sinh ở nam giới.
- Chất lượng tinh trùng
Nhiều nam giới hiện nay đi kiểm tra tinh dịch đồ có kết quả tinh trùng rất yếu kém, đa phần giảm cả số lượng, mật độ và hình thái bình thường,... nguyên nhân đa phần do chế độ dinh dưỡng, do hậu quả của virus quai bị để lại hoặc do các bệnh lý di truyền như mất đoạn gen AZF, các bệnh lý như giãn tĩnh mạch thừng tinh,...
- Bất thường di truyền và cơ quan sinh dục
Những bất thường ở cơ quan sinh dục như: nhiễm khuẩn mạn tính, tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chỗ, lỗ tiểu đóng thấp, teo tinh hoàn, suy sinh dục do thiếu hụt testosterone,… Ngoài ra nam giới có hội chứng Klainefelter,… đều là những lý do dẫn đến hiếm muộn vô sinh nam bởi nó ảnh hưởng đến việc quan hệ tình dục hay quá trình sinh tinh trùng.
- Tâm lý và thói quen sinh hoạt
Nam giới có thói quen hút thuốc, uống rượu bia, nghiện ma túy, trải qua thời gian dài tiếp xúc với chất độc hại hoặc tâm lý căng thẳng sẽ khiến cho số lượng và chất lượng tinh trùng suy giảm, khả năng làm cha vì thế bị ảnh hưởng.
2.2. Nguyên nhân vô sinh hiếm muộn ở nữ giới
- Bất thường cơ quan sinh dục (yếu tố cơ năng):
Bất thường âm đạo - tử cung: vách ngăn âm đạo, vách ngăn tử cung, polyp cổ tử cung, polyp nội mạc tử cung,…
Các khối u tại tử cung buồng trứng: như u xơ tử cung dưới niêm mạc, khối lạc nội mạc tử cung tại tử cung hay buồng trứng, các khối u buồng trứng,...
Bệnh lý viêm nhiễm phụ khoa: nhiễm khuẩn âm đạo - cổ tử cung như chlamydia - lậu cầu,... mạn tính lâu dài không điều trị có thể dẫn tới viêm tắc vòi tử cung, viêm phần phụ.
Rối loạn nội tiết - hormone: suy giảm chức năng buồng trứng ( AMH), hội chứng buồng trứng đa nang, tăng prolactin do u tuyến yên,...
- Tâm lý và tuổi tác
Yếu tố tuổi tác ảnh hưởng không nhỏ tới khả năng mang thai của phụ nữ, tuổi càng cao thì khả năng thụ thai càng giảm. Thống kê cho thấy khả năng thụ thai ở phụ nữ dưới 35 tuổi sẽ cao hơn so với trên 35 tuổi. Ngoài ra yếu tố tâm lý như thường xuyên mệt mỏi, căng thẳng, stress trong thời gian dài cũng ảnh hưởng đến khả năng mang thai.
3.
- Bước 2: Khám lâm sàng
Nam giới sẽ được khám nam khoa: kiểm tra bộ phận sinh dục như tinh hoàn, mào tinh, ống dẫn tinh, dương vật,... Nữ giới sẽ được khám phụ khoa: kiểm tra âm đạo - cổ tử cung, tử cung và hai buồng trứng.
- Bước 3: Thực hiện xét nghiệm cận lâm sàng
+ Đối với nam giới: xét nghiệm máu cơ bản, lấy mẫu tinh trùng làm xét nghiệm tinh dịch đồ, các kỹ thuật siêu âm khác như siêu âm tinh hoàn, siêu âm ổ bụng.
+ Đối với nữ giới: xét nghiệm máu cơ bản, xét nghiệm nội tiết tố (thường được thực hiện vào ngày 2 - 3 chu kỳ kinh), xét nghiệm dự trữ buồng trứng (AMH), siêu âm tử cung phần phụ, chụp Xquang tử cung vòi trứng,...
Tùy theo kết quả xét nghiệm và kiểm tra ban đầu, bác sỹ sẽ có giấy hẹn tái khám và có thể yêu cầu thực hiện một số xét nghiệm hoặc thủ thuật khác để giúp cho việc chẩn đoán đúng nguyên nhân và điều trị hiếm muộn vô sinh đạt kết quả tốt. | medlatec | 892 |
Bệnh viêm tai giữa: phân loại, dấu hiệu và điều trị
Bệnh viêm tai giữa là một trong những bệnh lý về tai phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng trẻ nhỏ là chủ yếu và nguy cơ biến chứng cao. Triệu chứng bệnh viêm tai giữa khá dễ nhận biết, tuy nhiên nếu không phát hiện và điều trị sớm, bệnh nhân có thể đối diện với nhiều biến chứng nguy hiểm đến chức năng nghe, não hay cả tính mạng.
1. Tai của chúng ta được cấu tạo gồm 3 phần: tai ngoài, tai giữa và tai trong. Ở phía bên trong tai còn có ống nối tai giữa với cổ họng, còn gọi là ống eustachian hay vòi nhĩ.
Vòi nhĩ nối trực tiếp có những vai trò sau:
Chức năng thông hơi, cân bằng áp suất không khí giữa trong và ngoài tai.
Bảo vệ và ngăn chặn dịch từ mũi, họng chảy ngược lên tai giữa.
Giảm áp lực khi có âm thanh lớn dồn đến tai.
Khi người bệnh bị viêm tai giữa, các chức năng của vòi nhĩ cũng bị ảnh hưởng. Đặc biệt là chức năng cân bằng áp suất, trẻ nhỏ sẽ có hiện tượng nghiêng đầu sang một bên.
2. Phân loại bệnh viêm tai giữa
Viêm tai giữa gồm hai thể bệnh với đặc điểm triệu chứng khác nhau như sau:
Viêm tai giữa cấp: Khi vi khuẩn xâm nhập tấn công vào tai giữa sẽ tiến triển thành viêm cấp. Tình trạng tổn thương xảy ra ở cả màng nhĩ và tai giữa, thậm chí kéo dài có thể khiến dịch chảy liên tục qua lỗ làm thủng màng nhĩ.
Viêm tai giữa có dịch tiết: So với viêm tai giữa cấp, viêm tai giữa có dịch tiết ít nguy hiểm hơn do không phải nhiễm trùng. Thay vào đó, dịch tích tụ gây cảm giác nặng tai, triệu chứng cơ năng không rõ ràng nên rất khó phát hiện.
Viêm tai giữa là một trong những bệnh về tai nói riêng và bệnh thông thường thường gặp nhất, chỉ phổ biến sau viêm đường hô hấp ở trẻ em. Bệnh có thể xảy ra ở cả người lớn nhưng trẻ em vẫn là đối tượng nguy cơ cao và dễ gặp biến chứng nặng nhất nếu không may mắc phải. Thực tế có không ít trường hợp điều trị chậm trễ, viêm tai giữa nặng tiến triển thành các biến chứng trong sọ não như viêm màng não, áp xe não, áp xe ngoài màng cứng,...
3. Dấu hiệu điển hình của bệnh viêm tai giữa
Ở trẻ nhỏ, viêm tai giữa biểu hiện khá rõ ràng với các triệu chứng gồm:
Sốt vừa đến sốt cao, đặc biệt thường sốt cao ở trẻ nhỏ đến 39 - 40 độ C.
Triệu chứng đi kèm: nôn trớ, bỏ bú, quấy khóc nhiều, co giật, kém ăn,...
Trẻ lớn đã biết thể hiện tình trạng gặp phải nên sẽ kêu đau tai, còn trẻ nhỏ chỉ biết biểu hiện như lắc đầu, dùng tay dụi vào tai,...
Rối loạn tiêu hóa: trẻ đi ngoài phân lỏng và nhiều lần, triệu chứng này thường đi kèm với sốt.
Dấu hiệu bệnh viêm tai giữa ở trẻ rất dễ gây nhầm lẫn, nhiều trường hợp chỉ bị sốt, nôn và tiêu chảy nên chẩn đoán và điều trị bệnh không kịp thời. Cha mẹ cần lưu ý nếu trẻ có các dấu hiệu trên không rõ nguyên nhân hoặc viêm đường hô hấp nặng kéo dài, cần đưa trẻ đi khám kỹ càng về tai mũi họng.
Nếu không điều trị sớm, viêm tai giữa sau 2 - 3 ngày tiến triển sẽ chuyển sang giai đoạn vỡ mủ do màng tai bị thủng, khi đó dịch mủ chảy ra ngoài lỗ tai. Trẻ không còn kêu đau tai nữa, các dấu hiệu như sốt, quấy khóc, rối loạn tiêu hóa cũng giảm bớt. Nhiều bậc phụ huynh chủ quan cho rằng lúc này bệnh đã thuyên giảm và sẽ sớm khỏi. Tuy nhiên các chuyên gia cho biết, thực ra khi bị chảy mủ, bệnh viêm tai giữa không thuyên giảm mà đã chuyển sang giai đoạn mạn tính, bệnh dễ tái phát và chức năng nghe của tai cũng bị ảnh hưởng.
Nếu bệnh đến giai đoạn chảy mủ vẫn không được điều trị tốt, người bệnh có thể đối mặt với viêm tai giữa mạn tính, viêm tai - xương chũm mạn tính cùng nguy cơ biến chứng não bất cứ lúc nào.
4. Điều trị viêm tai giữa thế nào?
Điều trị viêm tai giữa cần thực hiện sớm khi có dấu hiệu bệnh để hạn chế tối đa biến chứng cũng như giảm ảnh hưởng đến sức khỏe tai. Có nhiều phương pháp điều trị viêm tai giữa, song phổ biến nhất vẫn là điều trị nội khoa. Thuốc kháng sinh đường uống là lựa chọn hàng đầu để kiểm soát nhiễm trùng, ngăn ngừa vi khuẩn thường gặp gây bệnh. Tuy nhiên, kháng sinh đồ trong điều trị viêm tai giữa phải dựa trên thông tin về chủng vi khuẩn gây bệnh, nếu bệnh nhân không đáp ứng với kháng sinh thông thường sẽ cần xét nghiệm vi khuẩn trong mủ tai.
Điều trị viêm tai giữa bằng nội khoa thường kéo dài khoảng 8 ngày, nếu màng nhĩ bị thủng có thể cần thời gian dài hơn. Trong đó, 3 - 4 ngày đầu tiên cần dùng thuốc nhỏ tai để vệ sinh, ngăn chặn các bửng mủ làm bít đường dẫn lưu, sau đó rửa với nước muối sinh lý hoặc oxy già.
Nếu điều trị bằng kháng sinh không hiệu quả, để cải thiện bệnh nhanh chóng có thể phải chích rạch màng nhĩ, đặt ống thông nhĩ. Nghiêm trọng hơn, bệnh nhân xuất hiện những biến chứng nặng do viêm tai giữa và không đạt kết quả khi điều trị nội khoa thì cần can thiệp phẫu thuật hòm nhĩ, khoét xương chũm,... | medlatec | 991 |
Thận trọng khi dùng thuốc nhỏ viêm tai giữa cho trẻ em
Thuốc nhỏ tai có rất nhiều chủng loại, hoạt chất dùng để chữa trị nhiều tình trạng bệnh ở tai khác nhau, trong đó có viêm tai giữa. Để đạt được hiệu quả điều trị viêm tai tốt nhất bệnh nhân cần sử dụng thuốc đúng cách, đặc biệt đối với bệnh nhân là trẻ em. Vậy thuốc nhỏ viêm tai giữa cho trẻ em được sử dụng như thế nào?
1. Nguyên tắc điều trị viêm tai giữa ở trẻ
Viêm tai giữa là bệnh thường xuất hiện sau các bệnh viêm nhiễm vùng mũi họng, đặc biệt là viêm VA hoặc sau khi bệnh nhân mắc virus cúm, sởi.... Nếu viêm tai giữa có xảy ra bội nhiễm thì vi khuẩn thường gặp là S.pneumoniae (phế cầu), S.pyogenes hoặc H.influenzae. Viêm tai giữa là bệnh rất thường gặp ở trẻ em, đặc biệt nhất là trẻ em dưới 3 tuổi. Bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, nhất là viêm tai giữa mạn.Đối với điều trị viêm tai giữa có mủ ở trẻ, trường hợp chưa vỡ mủ cần tiến hành chích rạch màng nhĩ để dẫn lưu bớt mủ ra ngoài. Nếu đã tự vỡ mủ với lỗ nhỏ có thể chích rạch rộng thêm và kiểm tra, lau mủ, nhỏ thuốc sát khuẩn tai. Mục đích của phương pháp điều trị này là để kiểm soát tình trạng nhiễm trùng và loại bỏ những dịch tiết ứ đọng trong tai giữa. Mặt khác, việc này còn giúp hỗ trợ phẫu thuật phục hồi chức năng nghe;Nếu màng nhĩ đã thủng không được nhỏ tai bằng kháng sinh có độc tính trên tai, đặc biệt là kháng sinh nhóm aminosid;Nếu có nhiễm khuẩn cần lựa chọn kháng sinh tập trung vào các tác nhân gây bệnh thường gặp;Tuyệt đối tuân thủ phác đồ điều trị viêm tai giữa và kháng sinh đồ nếu có;Trong trường hợp cần thiết có thể cho trẻ sử dụng thêm các loại thuốc hạ sốt, giảm đau;Kết hợp điều trị bệnh viêm tai giữa ở trẻ em kèm theo điều trị các bệnh lý về mũi – họng.
2. Tác dụng của thuốc nhỏ viêm tai giữa cho trẻ em
Thuốc nhỏ viêm tai giữa cho trẻ em được sử dụng rất rộng rãi và cũng là dạng thuốc đầu tay được chỉ định trong điều trị, kể cả thuốc nhỏ viêm tai giữa cho trẻ sơ sinh. Thuốc nhỏ viêm tai giữa cho trẻ em được chia làm 2 loại, khi sử dụng phải dựa vào trạng thái của màng nhĩ:Thuốc nhỏ tai cho bé bị viêm tai giữa khi màng nhĩ chưa bị thủng: nhóm thuốc chủ yếu dùng để điều trị viêm tai có các thành phần kháng sinh kết hợp kháng viêm tác dụng điều trị tại chỗ. Thuốc cho tác dụng chống viêm, giảm đau, thường được chỉ định trong trường hợp trẻ bị viêm tai giữa cấp giai đoạn sung huyết, viêm tai có bọng nước...Thuốc nhỏ tai dùng khi màng nhĩ bị thủng: đây là dạng bào chế chính được sử dụng trong trường hợp này, thành phần của thuốc thường là sự kết hợp của những kháng sinh có tính an toàn cao, ít gây độc tính trên tai.
3. Thận trọng khi dùng thuốc nhỏ viêm tai giữa cho trẻ em
Các thuốc nhỏ viêm tai giữa cho trẻ em phổ biến hiện nay bao gồm:3.1 Thuốc nhỏ viêm tai giữa cho trẻ em giúp giảm đau chứa chất gây tê. Thuốc nhỏ tai có chứa chất gây tê như lidocaine, benzocaine... Sau khi nhỏ thuốc nhỏ viêm tai giữa cho trẻ em (trên 2 tuổi) vào tai 30 phút, các triệu chứng đau tai sẽ giảm. Lưu ý các thuốc này chỉ dùng trong giai đoạn đầu của viêm tai giữa (giai đoạn sưng đau, lúc màng nhĩ phồng căng, xung huyết). Khi màng nhĩ đã thủng, mủ chảy ra thì không được dùng.Hết sức lưu ý, các chế phẩm nhỏ tai có chứa chất gây tê KHÔNG được dùng cho trẻ dưới 2 tuổi do nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ gây nguy hiểm cho trẻ. Vì vậy, đối những trẻ bị viêm tai giữa nhưng bị đau, quấy khóc, bỏ ăn, bỏ ngủ nên cho trẻ uống Ibuprofen hoặc Acetaminophen để điều trị triệu chứng đau trong viêm tai giữa cấp.3.2. Thuốc nhỏ viêm tai giữa cho trẻ em chứa kháng sinh. Thuốc nhỏ viêm tai giữa cho trẻ em chứa kháng sinh như: Ofloxacin, ciprofloxacin, chloramphenicol, tobramycin... cũng thường được sử dụng trong điều trị viêm tai giữa, tuy nhiên cần hết sức thận trọng các kháng sinh nhóm Quinolon khi dùng cho trẻ em dưới 18 tuổi. Mặt khác trong trường hợp viêm tai giữa cấp chưa thủng màng, việc nhỏ tai bằng kháng sinh không mang lại tác dụng; đối với viêm tai giữa cấp đang chảy mủ tai, việc nhỏ kháng sinh vào tai cần phải được cân nhắc trước khi chỉ định cho trẻ.Việc điều trị viêm tai giữa phải được thực hiện bởi thầy thuốc chuyên khoa tai mũi họng. Một số trường hợp bệnh nhân được chỉ định sử dụng thuốc bột để điều trị viêm tai giữa, đây thường là những loại thuốc bột nguyên chất có khả năng hòa tan, tránh làm cản trở việc dẫn lưu của dịch tai giữa ra ngoài.
4. Những sai lầm thường gặp trong điều trị viêm tai giữa cho trẻ
Dùng kháng sinh không đúng cách: sử dụng kháng sinh không đúng trong điều trị viêm tai giữa có thể dẫn đến hiện tượng lu mờ triệu chứng của bệnh, gây khó khăn trong việc chẩn đoán và điều trị.Bên cạnh đó, việc dùng sai thuốc còn tạo điều kiện cho bệnh chuyển từ thể cấp tính sang mãn tính, gây nhiều biến chứng nghiêm trọng. Ngoài ra, sử dụng kháng sinh không đúng cách còn làm gia tăng nguy cơ gây ra các tác dụng không mong muốn do thuốc. Nhiều người còn tự ý dùng oxy già nhỏ vào tai trẻ hoặc cạo thuốc rồi rắc vào tai trẻ: đây là những hành động có thể gây những biến chứng đáng tiếc, làm bong lớp biểu bì bảo vệ trên da của ống tai, khiến vết thương lâu lành hơn. Thậm chí, việc làm không có căn cứ khoa học này còn gây chít hẹp ống tai và ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ. Việc cha mẹ cạo thuốc kháng sinh dạng viên rồi rắc vào tai trẻ rất nguy hiểm, do tá dược có trong thuốc có thể gây bít tắc không dẫn lưu được dịch, dẫn đến tình trạng viêm sẽ ngày càng nghiêm trọng. Dịch trong tai không được dẫn lưu ra bên ngoài sẽ làm phá hủy phần xương chũm của tai giữa, gây viêm xương chũm, thậm chí viêm nội sọ.Khi điều trị viêm tại giữa mà không điều trị các bệnh về mũi họng kèm theo, không tuân thủ phác đồ điều trị và kháng sinh đồ có thể khiến bệnh lâu khỏi và dễ tái phát.Hi vọng những thông tin trong bài viết trên giúp cha mẹ hiểu rõ hơn về cách dùng thuốc nhỏ viêm tai giữa cho trẻ em. | vinmec | 1,225 |
Công dụng thuốc Bifradin
Thuốc Bifradin có thành phần hoạt chất chính là Cephradine và các loại tá dược khác với lượng vừa đủ. Đây là thuốc kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ I, có công dụng trong điều trị nhiễm khuẩn trên da, nhiễm khuẩn đường hô hấp và nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
1. Thuốc Bifradin là thuốc gì?
Thuốc Bifradin là thuốc gì? Thuốc Bifradin có thành phần hoạt chất chính là Cephradine và các loại tá dược khác với lượng vừa đủ. Đây là thuốc kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ I, có công dụng trong điều trị nhiễm khuẩn trên da, nhiễm khuẩn đường hô hấp và nhiễm khuẩn đường tiết niệu.Thuốc Bifradin được bào chế dưới dạng viên nang, phù hợp sử dụng theo đường uống trực tiếp.1.1. Dược lực học của hoạt chất Cephradine. Hoạt chất Cephradine là kháng sinh Cephalosporin thế hệ I.1.2. Dược động học của hoạt chất Cephradine. Khả năng hấp thu: Hoạt chất Cephradine bền vững ở môi trường acid và được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hoá.Khả năng phân bố: Khoảng 6-20% hoạt chất Cephradine liên kết với protein huyết tương. Thuốc được phân bố rộng rãi trong các mô và dịch thể, nhưng ít vào dịch não tuỷ. Thuốc qua được nhau thai và hệ tuần hoàn thai nhi và tiết với lượng nhỏ vào sữa mẹ.Khả năng chuyển hoá: Hoạt chất Cephradine hầu như không chuyển hoá trong cơ thể.Khả năng thải trừ: Khoảng 60-90% hoặc hơn của một liều uống được bài tiết trong vòng 6 giờ ở những người có chức năng thận bình thường.1.3. Tác dụng của hoạt chất Cephradine. Hoạt chất chính Cephradine là một kháng sinh nhóm Cephalosporin bán tổng hợp. Thuốc có công dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp mucopeptid đối với thành tế bào vi khuẩn.Hoạt chất Cephradine có tác dụng đối với nhiều vi khuẩn gram dương bao gồm Staphylococcus aureus tiết hoặc không tiết penicilinase, các Streptococcus tan máu beta nhóm A, các Streptococcus nhóm B và Streptococcus pneumoniae.Hoạt chất Cephradine có tác dụng hạn chế đối với các vi khuẩn gram âm, mặc dù một vài chủng Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis và shigella có thể bị ức chế in vitro bởi những loại thuốc này.Hoạt chất Cephradine không có tác dụng chống lại các loại vi khuẩn như Enterococcus, Staphylococcus kháng methicillin, Bacteroides fragilis...
2. Tác dụng của thuốc Bifradin
Thuốc Bifradin có công dụng điều trị các bệnh nhiễm khuẩn trên vi khuẩn còn nhạy cảm, cụ thể là như sau:Điều trị các nhiễm khuẩn trên da và cấu trúc da.Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp bao gồm cả viêm thuỳ phổi nguyên nhân do cầu khuẩn Gram dương nhạy cảm.Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu bao gồm cả viêm tuyến tiền liệt và nhiều bệnh nhiễm khuẩn nặng, mạn tính khác.
3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Bifradin
Cách dùng và liều dùng của thuốc Bifradin như sau:3.1. Cách dùng của thuốc Bifradin. Thuốc Bifradin được bào chế dưới dạng viên nang cứng, thích hợp sử dụng theo đường uống. Người bệnh cần tuân theo đúng chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý thay đổi liều sử dụng thuốc.3.2. Liều dùng của thuốc BifradinĐối với người lớn:Liều dùng điều trị nhiễm trùng da và cấu trúc da, nhiễm trùng đường hô hấp (ngoại trừ viêm phổi thủy), nhiễm trùng đường niệu không biến chứng: dùng liều 500mg x 2 lần/ngày. Liều dùng điều trị nhiễm trùng đường niệu nặng bao gồm cả bệnh viêm tuyến tiền liệt và viêm phổi thùy: dùng liều 500mg x 4 lần/ngày hoặc 1g x 2 lần/ngày.Đối với trẻ em:Liều dùng với trẻ trên 9 tháng tuổi: dùng 25-50mg/kg/ngày, chia làm 2 đến 4 lần.Liều dùng điều trị viêm tai giữa nguyên nhân do Influenzae 75-100mg/kg/ngày, chia làm 2 đến 4 lần, tối đa 4g/ngày.Người suy thận: giảm liều điều trị theo Cl. Cr.3.3. Chú ý về liều điều trị của thuốc. Liều dùng cao tới 300 mg/kg thể trọng đã được sử dụng đối với trẻ nhỏ bị ốm nặng mà không có phản ứng không mong muốn rõ rệt.Liều dùng tối đa cho trẻ em: không quá 8 g/ngày.Đối với người suy thận phải giảm liều với liều bắt đầu là 750mg và liều duy trì là 500 mg. Khoảng cách giữa các liều dùng dựa vào độ thanh thải của Creatinin.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Bifradin
Trong quá trình sử dụng thuốc Bifradin, người sử dụng có thể gặp phải các tác dụng phụ sau đây:Rối loạn tiêu hóa, viêm ruột, hội chứng Lyell, thay đổi chỉ số huyết học, tăng men gan, thay đổi chức năng thận, viêm phổi, bội nhiễm, thiếu hụt vitamin K và vitamin B.Đau nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi, ảo giác.Bạn cần chủ động ngưng sử dụng thuốc khi cơ thể xuất hiện phản ứng quá mẫn. Đồng thời, bạn cần chủ động liên hệ với bác sĩ điều trị để có cách xử trí phù hợp.
5. Tương tác của thuốc Bifradin
Nếu bạn sử dụng đồng thời thuốc Bifradin với thuốc Probenecid uống sẽ cạnh tranh ức chế bài tiết của đa số các Cephalosporin ở ống thận, làm tăng và kéo dài nồng độ của hoạt chất Cephalosporin trong huyết thanh.Đồng thời, bạn cũng cần lưu ý trong việc liệt kê cẩn thận với bác sĩ điều trị hay dược sĩ những loại thuốc mình đang sử dụng. Những loại thuốc đó bao gồm thuốc kê toa hay không kê toa, thuốc dùng đường uống hay thuốc bôi ngoài da, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, các loại vitamin và chất khoáng khác...
6. Một số chú ý khi sử dụng thuốc Bifradin
Trong quá trình dùng thuốc Bifradin, người bệnh cần lưu ý đến một số vấn đề sau đây:6.1. Chống chỉ định của thuốc Bifradin. Thuốc Bifradin chống chỉ định hay không được sử dụng cho các trường hợp dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Cefradin.6.2. Thận trọng khi sử dụng thuốc Bifradin. Bạn cần chú ý thận trọng khi sử dụng thuốc Bifradin cho những người bệnh sau:Người có cơ địa nhạy cảm hay mẫn cảm với Penicillin, Cephalosporin.Người có cơ địa dị ứng.Người bị bệnh suy thận, có thể phải giảm liều dùng.Bạn cần chủ động theo dõi chức năng thận và máu trong khi điều trị, nhất là khi sử dụng loại thuốc này trong thời gian dài, với liều cao.6.3. Cách bảo quản thuốc Bifradin. Bảo quản thuốc Bifradin trong bao bì của nhà sản xuất.Nhiệt độ thích hợp là khoảng 20 đến 25 độ C, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.Không được bảo quản loại thuốc này ở những nơi có độ ẩm cao, đặc biệt là phòng tắm.Giữ thuốc tránh xa tầm tay với của trẻ em và thú nuôi trong nhà.Thuốc khi đã hết hạn sử dụng cần được xử lý theo quy định. Không được bỏ thuốc vào nhà vệ sinh, bồn cầu, bồn rửa hoặc cống thoát nước, trừ trường hợp bạn được hướng dẫn xử lý như vậy.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Bifradin, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Bifradin để điều trị bệnh tại nhà. Do có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của bạn. | vinmec | 1,260 |
Chụp MRI giúp chẩn đoán hình ảnh u tuyến yên
Chụp cộng hưởng từ được đánh giá là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tốt nhất để đánh giá các khối u và các tổn thương bất thường khác ở tuyến yên cũng như các cấu trúc xung quanh tuyến yên. Vậy hãy cùng theo dõi bài viết để hiểu rõ về công dụng của chụp cộng hưởng từ trong chẩn đoán hình ảnh u tuyến yên nhé!
1. Hiểu rõ về vai trò của cộng hưởng từ trong chẩn đoán hình ảnh u tuyến yên
1.1. Tầm quan trọng của cộng hưởng từ trong chẩn đoán hình ảnh u tuyến yên
Tuyến yên là một tuyến nhỏ nằm trong hố yên của xương bướm thuộc nền sọ. Tuy rất nhỏ nhưng đây là tuyến điều tiết nhiều hóc môn điều hòa hoạt động của hệ nội tiết, cùng với hệ thần kinh điều hòa toàn bộ hoạt động của cơ thể.
Vậy nên để đánh giá cấu trúc của tuyến yên rõ nét và chi tiết thì vai trò của máy chụp cộng hưởng từ có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Với khả năng tạo nhiều lát cắt chi tiết, chụp cộng hưởng từ đem lại hình ảnh cấu trúc, hình thái tuyến yên rõ nét được thể hiện trên nhiều mặt cắt theo nhiều hướng khác nhau. Chụp cộng hưởng từ được các chuyên gia đánh giá:
– Đây là phương pháp an toàn với người bệnh do không sử dụng tia phóng xạ (tia X). Vì cơ chế hoạt động sử dụng từ trường và sóng vô tuyến nên chụp cộng hưởng từ tuyến yên có thể áp dụng cho cả trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai.
– Có khả năng phát hiện được những tổn thương kích thước nhỏ tại tuyến yên và màng não so với các phương pháp khác.
Chụp cộng hưởng từ MRI là phương pháp hiệu quả để đánh giá và phát hiện các tổn thương bất thường tại tuyến yên
1.2. Công dụng của chụp cộng hưởng từ trong chẩn đoán hình ảnh u tuyến yên và các bệnh lý liên quan
Chụp cộng hưởng từ thường được ưu tiên để đánh giá, chẩn đoán các tổn thương tuyến yên. Ngoài ra, phương pháp này còn được sử dụng để đánh giá hiệu quả sau khi phẫu thuật tuyến yên.
– Đối với khối u tuyến yên lớn: Hình ảnh chụp xuất hiện khối tăng sinh xuất phát từ hố yên, phát triển chủ yếu lên phía trên. Đôi khi khối này sẽ xâm lấn sang hai bên ra xoang hang hoặc xuống dưới vào xoang bướm và phá hủy hết các cấu trúc tuyến yên. Các khối u này bắt thuốc cản quang mạnh, khá đồng nhất, đôi khi sẽ có xuất hiện nang trong u.
– Đối với khối tuyến yên nhỏ: Hình ảnh chụp cho thấy tổn thương xuất hiện bên trong tuyến yên, phát hiện dễ dàng hơn trên phim chụp động. Khối u thường đẩy lệch cuống tuyến yên sang bên đối diện. Những khối này thường bắt thuốc sớm hơn và mạnh hơn mô tuyến bình thường.
Hình ảnh cấu trúc tuyến yên và sọ não trên phim chụp cộng hưởng từ MRI
– Nang tuyến yên: Các nang này thường có tính chất lành tính. Tuy nhiên, nếu các nang này phát triển lớn hơn 10mm thì có thể đè và gây ảnh hưởng đến các cơ quan xung quanh.
– Tình trạng trống tuyến yên: Đây là tình trạng không quan sát thấy nhu mô tuyến yên nằm trong hố yên mà nằm sát vào thành hố yên gây khó quan sát. Khi mắc hội chứng này thì chức năng tuyến yên vẫn bình thường. Đa số trường hợp mắc phải là do bẩm sinh, chỉ có một số ít trường hợp do biến chứng sau phẫu thuật, chấn thương sọ não, xạ trị.
– Ngoài ra, chụp cộng hưởng từ tuyến yên còn phát hiện một số bệnh lý khác như nang khe Rathke, u sọ hầu, u màng não,…
2. Đối tượng được chỉ định và chống chỉ định chụp cộng hưởng từ tuyến yên
2.1. Đối tượng chỉ định chụp cộng hưởng từ tuyến yên
Khi mắc các bệnh lý liên quan, tuyến yên sẽ bị rối loạn điều tiết hooc môn, dẫn đến càng triệu chứng lâm sàng xuất hiện rất rõ rệt. Dựa vào một số triệu chứng lâm sàng sau mà bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện chụp cộng hưởng từ tuyến yên:
– Tăng tiết hoặc giảm tiết các hormon tuyến yên (Prolactin, FSH, ACTH, GH, …).
– Có các triệu chứng bất thường về thị giác như mắt nhìn mờ, nhìn thấy hai ảnh cùng lúc, sụp mí, suy giảm thị lực,…
– Có các triệu chứng đau đầu không đặc hiệu hoặc hạ đường huyết đột ngột tái phát nhiều lần.
– Thể hiện rõ bất thường về chiều cao hoặc sự tăng trưởng như quá cao hoặc quá thấp.
– Tăng cân quá nhanh và có tình trạng béo phì
– Rối loạn kỳ kinh nguyệt ở nữ giới như không có kinh hay chu kỳ kinh nguyệt kéo dài.
– Giảm ham muốn tình dục ở cả nam và nữ.
– Bị hiếm muộn, vô sinh không có lý do.
Ngoài ra, chụp cộng hưởng từ còn được chỉ định để đánh giá hiệu quả và đánh giá khối u tái phát sau khi phẫu thuật tuyến yên.
Đau đầu bất đặc hiệu là một trong số những triệu chứng lâm sàng thường gặp khi xuất hiện u tuyến yên
2.2. Đối tượng chống chỉ định chụp cộng hưởng từ tuyến yên
Tuy nhiên, đối với một số trường hợp sau, các bác sĩ khuyến nghị không nên thực hiện chụp cộng hưởng từ vì có thể gây ra một số hậu quả không mong muốn. Cụ thể bao gồm:
– Các trường hợp người bệnh có cấy ghép hoặc đặt các thiết bị điện tử/kim loại ở bên trong cơ thể như máy tạo nhịp tim, máy bơm insulin, đặt stent trong mạch máu, clips phẫu thuật,… Việc thực hiện chụp đối với những trường hợp này rất nguy hiểm vì kim loại trong cơ thể có thể di chuyển trong quá trình chụp và gây tổn thương cho người bệnh.
– Phụ nữ mang thai dưới 12 tuần tuổi vì có thể gây ảnh hưởng cho thai nhi.
– Người bệnh dị ứng với thuốc cản quang.
– Chống chỉ định tương tối với những người có hội chứng sợ bóng tối/ sợ buồng kín. | thucuc | 1,120 |
Công dụng thuốc Mecefix-BE 100 mg
Thuốc Mecefix-BE 100mg có khả năng chống nhiễm khuẩn và chống nấm. Trước khi sử dụng thuốc thì bạn nên hỏi thêm ý kiến từ bác sĩ để được tư vấn và chỉ dẫn. Sau đây là một số thông tin giúp bạn hiểu rõ Mecefix-BE là thuốc gì.
1. Công dụng của thuốc Mecefix-BE 100 mg
Thuốc Mecefix-BE 100 mg là sản phẩm điều trị chống nhiễm khuẩn, chống nấm. Thuốc thường được chỉ định để điều trị các tình trạng:Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không có biến chứng;Bệnh lậu không có biến chứng;Nhiễm khuẩn với những loại vi khuẩn gây bệnh nhạy cảm với thành phần của thuốc Mecefix-BE 100;Viêm bể thận;Viêm tai giữa;Viêm họng;Viêm amidan;Viêm phế quản cấp tính và mãn tính;Viêm phổi ở mức nhẹ và vừa;Bệnh thương hàn;Bệnh lỵ.Bạn cũng có thể được sử dụng thuốc Mecefix-BE 100mg để chống viêm. Nếu bạn được kê đơn sử dụng Mecefix-BE 100mg ở những tình trạng ngoài chỉ định bên trên thì có thể hỏi thêm từ bác sĩ hoặc chuyên gia tư vấn.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Mecefix-BE 100 mg
Thuốc Mecefix-BE 100mg bào chế dạng cốm pha uống. Bạn nên chú ý đến chỉ định sử dụng và dùng thuốc đúng liều lượng mà bác sĩ đã kê đơn để đảm bảo tối đa hiệu quả điều trị. Với trẻ dưới 12 tuổi thì nên được bác sĩ theo dõi kê đơn và chỉ định cụ thể. Đối với bệnh nhân sử dụng thuốc trên 12 tuổi có thể tham khảo liều dùng sau:Liều dùng thông thường cho bệnh nhân trên 12 tuổi là 400 mg mỗi ngày.Bệnh nhân nhiễm khuẩn đường tiết niệu do cầu khuẩn lậu gây ra thì dùng liều duy nhất 400 mg hoặc chia đôi liều dùng thành 2 lần sử dụng mỗi ngày.Trẻ nhỏ từ 6 tháng đến 12 tuổi nếu được kê đơn thì có thể liều dùng duy nhất 8mg/ kg mỗi ngày hoặc chia làm 2 lần dùng với liều tương tự.Người cao tuổi hay người chẩn đoán suy gan thận cần điều chỉnh lại liều Mecefix-BE 100mg.Bệnh nhân sử dụng thuốc Mecefix-BE 100 nên tuân thủ thời gian điều trị tối thiểu 5 ngày. Sau khi điều trị nếu không đỡ thì có thể dùng tiếp nhưng không nên sử dụng thuốc Mecefix-BE 100 liên tiếp quá 10 ngày để tránh ảnh hưởng đến chức năng gan thận. Một số trường hợp bệnh nhân dùng thuốc quá liều được ghi nhận có xuất hiện biểu hiện co giật. Nếu phát hiện quá liều Mecefix-BE 100mg thì bạn cần nhanh chóng đến bệnh viện xử lý để kịp thời giảm nguy cơ ảnh hưởng của thuốc đến với sức khỏe.
3. Những chú ý trước khi dùng thuốc Mecefix-BE 100 mg
Thuốc Mecefix-BE 100 chống chỉ định sử dụng cho trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi và không khuyến khích dùng với trẻ dưới 12 tuổi. Ở độ tuổi từ 6 tháng đến 12 tuổi bạn nên hỏi kỹ bác sĩ trước khi dùng để đảm bảo an toàn cho trẻ. Một số bệnh nhân có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của Mecefix-BE 100mg thì hãy báo cho bác sĩ để được tư vấn đổi thuốc khác cùng công dụng không gây kích ứng.Bệnh nhân từng điều trị vấn đề ở hệ tiêu hóa hay viêm đại tràng không nên dùng thuốc Mecefix-BE 100 kéo dài. Cần thường xuyên trao đổi với bác sĩ để tránh vi khuẩn nhờn thuốc, khiến công dụng giảm hoặc mất hẳn công dụng của thuốc Mecefix-BE 100mg.Phụ nữ đang mang thai, sau khi sinh và trẻ nhỏ cần thận trọng khi dùng thuốc Mecefix-BE 100mg. Nếu bạn làm việc với máy móc hay thường xuyên lái xe nên thu xếp thời gian nghỉ ngơi khi dùng thuốc Mecefix-BE 100mg để đảm bảo công dụng và tránh ảnh hưởng gây mất tập trung.
4. Phản ứng phụ của thuốc Mecefix-BE 100mg
Phản ứng phụ của thuốc Mecefix-BE 100 xuất hiện khá ít và dừng ở mức vừa. Tuy nhiên không nên chủ quan bạn hãy lưu ý nếu có những biểu hiện như:Đau đầu;Rối loạn tiêu hóa;Chóng mặt;Bồn chồn;Khó ngủ;Nổi mẩn đỏ;Mề đay;Sốt cao;Viêm đại tràng;Sốc phản vệ;Sưng phù mạch;Giảm tiểu cầu;Giảm bạch cầu;Vàng da;Tăng chỉ số AST và ALT;Suy thận cấp tính;Tăng tốc độ thanh thải;Viêm;Nhiễm nấm candida;Co giật.Ảnh hưởng của thuốc Mecefix-BE 100mg thường không nghiêm trọng và ở mức độ vừa. Tuy nhiên những phản ứng phụ nghiêm trọng của Mecefix-BE 100mg vẫn có thể xảy ra, do đó không nên chủ quan.
5. Tương tác với thuốc Mecefix-BE 100 mg
Thuốc Mecefix-BE 100mg có thể tăng nồng độ hay tốc độ dẫn đến nguy cơ phản ứng phụ xuất hiện hoặc dẫn đến quá liều. Bạn không tự ý dùng =Mecefix-BE 100mg chung với một số loại thuốc như: Probenecid, thuốc chống đông, Carbamazepin và Nifedipin. Nếu cần dùng chung thì bạn hãy hỏi kỹ bác sĩ để đưa ra giải pháp giảm tối đa tương tác hoặc sắp xếp lịch dùng thuốc cho phù hợp.Ngoài những thuốc gây tăng nồng độ thì cũng có thuốc làm giảm công dụng của Mecefix-BE 100. Bạn cần lưu ý khi kiểm tra sức khỏe hãy đưa đủ hồ sơ khám bệnh và danh sách thuốc điều trị đang sử dụng cho bác sĩ. Dựa vào thông tin được cung cấp bạn sẽ được tư vấn chi tiết về thuốc Mecefix-BE 100 và những nguy cơ tương tác.Trên đây là một số chia sẻ về thuốc Mecefix-BE 100mg cho bạn đọc tham khảo. Bạn có thể đến bệnh viện gặp chuyên gia dược để được tư vấn chi tiết hơn về thuốc. | vinmec | 956 |
Trước khi quan hệ nên làm gì để “cuộc yêu” diễn ra trọn vẹn?
Nếu bạn là người chưa có nhiều kinh nghiệm trong chuyện giường chiếu thì cần phải tìm hiểu kỹ trước khi quan hệ nên làm gì để “cuộc yêu” thêm thăng hoa. Bên cạnh việc sử dụng biện pháp an toàn để tránh lây nhiễm bệnh thì các cặp đôi còn cần phải chuẩn bị rất nhiều vấn đề bao gồm tâm lý thoải mái và tự nguyện của cả hai.
1. Trước khi quan hệ nên làm gì để an toàn?
Nhiều người cho rằng, trước khi quan hệ thì các cặp đôi chỉ cần chuẩn bị biện pháp bảo vệ an toàn là đủ. Tuy nhiên, bên cạnh việc giữ an toàn thì bạn cần chuẩn bị một số vấn đề sau:
Đánh răng
Đánh răng là một trong những biết cần thiết trước khi bắt đầu “chuyện ấy” để tránh mùi hôi hoặc mùi thức ăn làm mất hứng. Một số người thường cho rằng đây là việc làm không cần thiết và thường bỏ qua. Tuy nhiên, nếu miệng bạn có mùi thì khi hôn, đối phương sẽ cảm thấy khó chịu và không thoải mái.
Cắt móng tay
Nếu bạn đang có thắc mắc trước khi quan hệ nên làm gì thì chắc chắn không được bỏ qua câu trả lời là cắt móng tay. Việc để móng tay quá dài đôi khi sẽ khiến đối phương bị đau hoặc xay xát lúc quan hệ.
Vệ sinh cá nhân
Một cơ thể thơm tho, sạch sẽ là một trong những yếu tố không thể bỏ qua nhằm giúp cho “cuộc yêu” vừa an toàn vừa tăng cảm xúc thăng hoa. Không chỉ tắm rửa sạch sẽ cơ thể mà bạn còn cần phải đặc biệt chú ý vệ sinh vùng kín để tránh viêm nhiễm.
Bạn có thể sử dụng thêm nước hoa vùng kín để gây ấn tượng và kích thích đối phương. Lưu ý một điều là bạn nên chọn những loại nước hoa có mùi hương nhẹ, dễ chịu sẽ giúp cả hai cảm thấy thoải mái và thư giãn.
Bao cao su
Có thể nói, để chuyện ấy diễn ra thuận lợi và an toàn thì việc sử dụng bao cao su là điều không thể bỏ qua. Đây không chỉ là biện pháp tránh thai hiệu quả mà còn giúp các cặp đôi hạn chế tối đa nguy cơ lây nhiễm qua đường tình dục.
Bạn nên chọn những loại “áo mưa” siêu mỏng, có mùi thơm dễ chịu, có gai,... vừa bảo vệ an toàn vừa mang lại cảm giác mới mẻ và kích thích khoái cảm của cả hai.
2. Trước khi quan hệ nên làm gì để cảm xúc thăng hoa?
Sẽ có rất nhiều sự cố không thể lường trước có thể xảy ra trong lúc bạn và người ấy “lâm trận” khiến cả hai tụt hứng. Do đó, để hạn chế những trường hợp này xảy ra thì bạn cần chú ý một số điều sau trước khi quan hệ:
Đi vệ sinh
Đi vệ sinh trước khi quan hệ sẽ giúp loại bỏ hết nước tiểu trong bàng quang giúp bạn cảm thấy thoải mái hơn, đặc biệt là lúc đang hưng phấn. Nếu bạn cho rằng việc này là vô nghĩa thì hãy lưu ý đến trường hợp, lúc cơ quan sinh dục đang được kích thích cao độ thì sẽ rất dễ mắc tiểu. Điều này sẽ khiến đối phương mất hứng và “cuộc yêu” của cả hai bị gián đoạn.
Lựa chọn trang phục sexy
Nếu bạn là phái nữ đang phân vân không biết trước khi quan hệ nên làm gì thì hãy chuẩn bị một bộ đồ mà bạn nghĩ là đẹp và gợi cảm nhất. Một bộ đồ sexy sẽ giúp cả hai có thêm nhiều cảm hứng và mang đến cảm giác mới mẻ trong những lần “yêu”.
Gel bôi trơn
Chuẩn bị gel bôi trơn cũng là một trong những việc cần thiết mà bạn không thể bỏ qua về thắc mắc trước khi quan hệ nên làm gì. Trong lúc quan hệ nếu âm đạo bị khô hạn thì việc có sẵn gel bôi trơn sẽ giúp cặp đôi không bị mất hứng, đồng thời cũng hạn chế được những xây xát gây đau cho cả hai.
3. Một số lưu ý trước khi quan hệ
Ngoài những việc nên làm nói trên thì trước khi quan hệ, cả hai cần chú ý một số vấn đề sau:
Việc quan hệ cần phải có sự đồng ý và tự nguyện của cả hai, giải quyết nhu cầu sinh lý cũng như mong muốn về “chuyện ấy” nhằm giúp cuộc vui được trọn vẹn, dễ đạt cảm xúc thăng hoa.
Cả hai cần chuẩn bị tâm lý thoải mái, sẵn sàng giao hợp, tránh những căng thẳng, stress hay mệt mỏi sẽ làm giảm ham muốn tình dục. Ngoài ra, tâm lý không vững càng đôi khi còn có thể dẫn đến tình trạng suy giảm ham muốn, rối loạn cương dương, yếu sinh lý, lãnh cảm quan hệ tình dục,...
Tìm hiểu kỹ về các biện pháp bảo vệ an toàn cho cả hai là điều vô cùng cần thiết đối với bất cứ cặp đôi nào.
Não bộ là cơ quan kích thích ham muốn tình dục. Do đó, trước khi quan hệ, bạn cần phải “gửi thông tin” đến não để tăng ham muốn nhằm giúp “cuộc yêu” thăng hoa cảm xúc.
Một điều nữa mà bạn cũng cần phải nhớ nếu có nghi vấn trước khi quan hệ nên làm gì thì đó là bổ sung các loại thực phẩm như hàu biển, thịt bò, trứng, thơm, dưa hấu, chuối,... để tăng cường sinh lý, tăng ham muốn tình dục.
Trên đây là những chia sẻ mang tính tham khảo liên quan đến nghi vấn trước khi quan hệ nên làm gì. Tuy nhiên, tùy từng cặp đôi mà các việc cần chuẩn bị trước khi giao hợp sẽ có sự khác nhau. | medlatec | 996 |
Xuất hiện khối u ở vành tai – bạn có thể đang gặp phải bệnh lý nguy hiểm gì?
Bất kì một thay đổi nhỏ nào của cơ thể cũng có thể là nguyên nhân tiềm ẩn những bệnh lý nguy hiểm, khối u ở vành tai cũng không phải là ngoại lệ, đó có thể là u lành tính không gây nguy hiểm cho cơ thể bệnh nhân, nhưng cũng có thể là khối u ác tính cần được điều trị ngay.
Cùng tìm hiểu xem khối u đang hiện hữu ở vành tai bạn là u gì? lành tính hay ác tính thông qua bài viết này nhé!
1. Vành tai là gì ?
Cấu tạo tai người bao gồm ba phần chính là tai ngoài, tai giữa và tai trong. Vành tai là một phần của tai ngoài, chúng là phần thịt nhô ra 2 bên đầu người rất dễ dàng để nhìn thấy.
Vành tai còn được gọi là loa tai, có chức năng quan trọng trong hệ thống dẫn truyền âm thanh, giúp chúng ta có thể nghe được.
Vành tai là phần thịt nhô ra 2 bên đầu, rất dễ dàng để nhìn thấy
2. Cấu tạo hình thể của vành tai
Vành tai có hình thể khá giống một chiếc phễu gồm có hai mặt: mặt ngoài và mặt trong.
Vành tai có hình thể khá giống một chiếc phễu gồm có hai mặt: mặt ngoài và mặt trong
Mặt ngoài bao gồm gờ luân, lõm thuyền, gờ đối luân, gờ đối bình, hai trụ đối luân, xoắn tai, bình tai, dái tai.
Mặt trong là phần tai áp vào da đầu, có các vết lồi lõm ngược lại với mặt ngoài.
3. Những khối u thường gặp ở vành tai
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng người bệnh có khối u ở vành tai. Có những khối u lành tính, không ảnh hưởng đến sức khỏe, có thể điều trị đơn giản bằng thuốc hoặc phẫu thuật bóc u. Tuy nhiên cũng có những khối u vành tai ác tính nếu không phát hiện và điều trị kịp thời sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng tai, và sức khỏe của người bệnh.
Dưới đây là tổng hợp những khối u vành tai bệnh lý phổ biến nhiều người gặp phải.
3.1 U bã đậu
Đây là một dạng u lành tính có thể xuất hiện ở bất cứ đâu trên cơ thể, trong đó có vành tai , chúng thường mọc ở mặt trước hoặc mặt sau vành tai, dái tai, ở nếp gấp sau tai.
Khối u bã đậu ở vành tai không gây nguy hiểm nhiều đến sức khỏe, nhưng lại gây khó chịu và ảnh hưởng nhiều đến thẩm mỹ. Khi u bị viêm nhiễm có thể tấy đỏ và gây đau nhức cho bệnh nhân.
Đặc điểm của u bã đậu: Có cấu tạo bởi lớp vỏ bọc và bên trong là chất bã mềm, có màu vàng nhạt hoặc vàng đục.
Nguyên nhân gây lên bệnh thường do tuyến bã tiết nhiều chất nhầy bất thường làm cho lỗ chân lông bị ứ đọng, tích tụ chất bã dẫn đến sự xuất hiện của u bã đậu.
Phẫu thuật mổ cắt u bã đậu là cách điều trị u triệt để nhất.
3.2 U sụn vành tai
U sụn vành tai là khối u xuất hiện ở phần sụn của vành tai, u thường lành tính, cứng, ít di động và lớn dần theo thời gian, phải cần đến tự can thiệp để loại bỏ khối u.
Đa phần u xuất hiện do bấm lỗ khuyên tai vào phần vành tai, một số trường hợp khác không rõ nguyên nhân cụ thể, người bệnh không có tác động gì đến vành tai nhưng u cũng tự xuất hiện.
3.3 Ung thư vành tai
Bệnh này thường gặp ở những người lớn tuổi. Biểu hiện ban đầu của bệnh này là vành tai xuất hiện một u nhỏ bằng nốt ruồi, cứng, sần sùi, dính vào sụn và dễ chảy máu. Sau đó u phát triển nhanh tạo thành u sùi lan khắp vành tai, xâm nhập vào ống tai ngoài và tai giữa gây đau đớn và đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe của bệnh.
Phương pháp điều trị thường phải phối hợp đa trị liệu để chữa khỏi dứt điểm, bao gồm: phẫu thuật (bỏ rộng khối ung thư, đôi khi cắt bỏ cả vành tai), hóa trị, và xạ trị.
4. Làm gì khi có khối u ở vành tai
Các khối u xuất hiện ở vành tai có thể là khối u lành tính, nhưng cũng có thể là khối u ác tính nguy hiểm đe dọa đến sức khỏe của bệnh nhân. | thucuc | 807 |
Tìm hiểu về bệnh xơ vữa động mạch
1. BỆNH XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH LÀ GÌ?
Bệnh xơ vữa động mạch còn có nhiều tên gọi khác như xơ cứng động mạch, xơ vữa động mạch vành hay xơ vữa mạch vành. Bệnh xảy ra khi có sự xuất hiện của các mảng bám trong lòng động mạch. Mảng bám được tạo thành từ chất béo, cholesterol, canxi và một vài thành phần khác trong máu. Dần dần qua thời gian các mảng bám phát triển làm giảm sự đàn hồi của thành mạch máu, gây hẹp lòng động mạch.
Xơ vữa động mạch là “thủ phạm” chính dẫn tới các bệnh về tim mạch như đau tim, suy tim, đột quỵ, nhồi máu cơ tim….
BỆNH XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH Ở NGƯỜI CAO TUỔI
Xơ vữa động mạch là một bệnh có thể gặp ở người trưởng thành nhưng tỷ lệ cao nhất vẫn là người cao tuổi. Qua nghiên cứu thấy rằng chất nội tiết tố sinh dục của phụ nữ như oestrogen cũng có tác dụng giúp hạn chế được bệnh. Vì vậy tỷ lệ bệnh này ở phụ nữ trước tuổi mãn kinh thấp hơn ở nam giới (theo tư liệu của Mỹ). Phụ nữ tuổi từ 60 tuổi trở lên bị bệnh này cũng nhiều ngang bằng với nam giới
2. TRIỆU CHỨNG CỦA BỆNH XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH
Khi động mạch vàng bị thu hẹp, nó sẽ không cung cấp đủ máu đến tim – đặc biệt là khi người bệnh tập luyện, lao động. Thời gian đầu, lưu lượng dòng máu giảm từ từ nên họ sẽ không cảm thấy có dấu hiệu nào nhưng theo thời gian mảng xơ vữa lớn dần lên, người bệnh có thể gặp phải các triệu chứng như:
3. CHẨN ĐOÁN BỆNH XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH
Qua thăm khám lâm sàng, tìm hiểu triệu chứng, tiền sử bệnh, các bác sĩ có thể chỉ định thực hiện một số xét nghiệm chẩn đoán như:
4. BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM CỦA BỆNH XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH VÀNH
Các biến chứng có thể gặp của bệnh xơ vữa động mạch vành tim khi không theo dõi và điều trị đều nguy hiểm:
5. ĐIỀU TRỊ BỆNH XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH VÀNH
Có nhiều phương pháp điều trị bệnh xơ vữa mạch vành khác nhau: | thucuc | 382 |
Bệnh tuyến giáp có nguy hiểm không?
Tuyến giáp là tuyến nội tiết quan trọng điều hòa nhiều hoạt động sinh trưởng và phát triển cơ thể. Các bệnh lý tuyến giáp khá phổ biến, có thể gặp ở nhiều độ tuổi khác nhau, kể cả những người trẻ tuổi. Câu hỏi mà nhiều người băn khoăn là liệu bệnh tuyến giáp có nguy hiểm không?
1. Các bệnh tuyến giáp có nguy hiểm không?
Bệnh tuyến giáp có nguy hiểm không phụ thuộc vào loại bệnh mắc phải
Tuyến giáp là tuyến nội tiết nhỏ hình cánh bướm nằm ở đáy cổ có chức năng tiết ra chất nội tiết tố thyroxin ảnh hưởng đến hoạt động mọi tế bào.
2. Một số bệnh tuyến giáp và biến chứng thường gặp
2.1. Suy giáp
Bệnh suy giáp (giảm năng tuyến giáp, nhược giáp) là dạng rối loạn chức năng tuyến giáp, khiến tuyến giáp không đủ khả năng sản xuất ra các hoóc môn quan trọng. Nữ giới ngoài độ tuổi 50 rất dễ gặp phải tình trạng này tuy nhiên suy giáp cũng có thể gặp ở cả trẻ em và thanh thiếu niên.
Suy giáp có thể gây nhiều biến chứng nếu không được điều trị đúng cách. Một số biến chứng suy giáp thường gặp là:
2.2. Cường giáp
Cường giáp xảy ra khi tuyến giáp sản sinh ra quá nhiều thyroxin. Bệnh nhân cường giáp thường được chỉ định điều trị nội khoa với các loại thuốc kháng giáp tổng hợp với thời gian điều trị kéo dài khoảng 4 – 6 tháng.
Cường giáp ảnh hưởng đến chất lượng sống của người bệnh với một loạt các triệu chứng bệnh như:
Bệnh nhân cường giáp có thể bị khó thở
2.3. Bướu lành tuyến giáp
Là bệnh tuyến giáp thường gặp nhất. Đặc trưng của loại bệnh tuyến giáp này là khối bướu có kích thước lớn. Một số trường hợp có thể không cần điều trị nhưng đa số cần phải dùng thuốc để làm nhỏ tuyến giáp.
Trường hợp tuyến giáp chỉ có một vị trí to lên bất thường và các vị trí khác bình thường, xét nghiệm sinh thiết cần được thực hiện sớm để xác định u ác tính.
2.4. Ung thư tuyến giáp
Ung thư tuyến giáp là bệnh ác tính nguy hiểm nếu không được điều trị sớm và tích cực
Ung thư tuyến giáp phổ biến trong các bệnh ung thư vùng đầu cổ. Bệnh có thể gặp ở nhiều đối tượng khác nhau, kể cả người trẻ tuổi và phổ biến hơn cả ở những người có tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến giáp.
Bệnh nhân ung thư tuyến giáp thường gặp phải nhiều triệu chứng như:
Ung thư giáp có tiên lượng sống tốt ở những giai đoạn đầu của bệnh nhưng nếu không được điều trị kịp thời, cơ hội sống của bệnh nhân giảm chỉ còn khoảng 28%. | thucuc | 497 |
Những nguyên nhân trẻ bỏ ăn mà các bậc phụ huynh nên biết
Vấn đề các bậc phụ huynh quan tâm hàng đầu là tình hình ăn uống, khả năng hấp thu dinh dưỡng của trẻ nhỏ. Hiện nay, chúng ta rất đau đầu với tình trạng trẻ biếng ăn, thường xuyên bỏ ăn, làm ảnh hưởng đến quá trình phát triển toàn diện. Cha mẹ cần nắm được những nguyên nhân trẻ bỏ ăn thường gặp và tìm cách giải quyết phù hợp.
1. Hiện tượng trẻ bỏ ăn
Có thể nói, trẻ bỏ ăn, lười ăn không còn là hiện tượng quá xa lạ đối với các bậc phụ huynh có con nhỏ. Điều này làm chúng ta không khỏi bận tâm, bởi vì trẻ nhỏ bỏ ăn có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe, đồng thời ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của con trẻ.
Trước khi tìm hiểu những nguyên nhân trẻ bỏ ăn, chúng ta nên nắm được một số biểu hiện cho thấy con đang biếng ăn. Nếu phát hiện con bạn đang có những biểu hiện dưới đây, cha mẹ nên theo dõi và tìm ra lý do cụ thể nhé!
Với các em bé chủ yếu ăn sữa mẹ, khi biếng ăn, con sẽ bú ít hơn so với những ngày bình thường, không đòi bú hoặc bú với thời gian ít hơn. Những dấu hiệu này rất dễ nhận biết, người mẹ có thể phát hiện ngay khi con bắt đầu bỏ ăn dựa trên một số biểu hiện thay đổi.
Với các em bé đang trong thời kỳ ăn dặm, bé thường không hứng thú với các món ăn mới, kén ăn,… Thậm chí, nhiều trẻ còn bỏ cả những món ăn mà ngày thường còn rất thích, ăn ngon miệng.
Bên cạnh đó, chúng ta có thể phát hiện tình trạng trẻ bỏ ăn dựa vào biểu hiện hay quấy khóc trong bữa ăn, ăn rất lâu và hay ngậm. Bình thường, con sẽ chơi rất vui vẻ, hoạt bát nhưng khi tới giờ ăn lại nhăn nhó, khó chịu và hay lơ các món ăn. Do bỏ ăn thường xuyên nên trẻ có nguy cơ cao bị sụt cân, gầy gò, điều này khiến cha mẹ rất lo lắng.
2. Một số nguyên nhân trẻ bỏ ăn
Không thể phủ nhận rằng hiện tượng trẻ đột nhiên biếng ăn là vấn đề đáng lo, để tìm ra cách giải quyết tình trạng trên, cha mẹ cần xác định nguyên nhân trẻ bỏ ăn là gì?
Có thể phân tình trạng biếng ăn thành ba dạng chính, đó là do tâm lý lo sợ của trẻ mỗi khi phải ăn uống, do con đang gặp vấn đề về sức khỏe hoặc do nguyên nhân sinh lý. Dù là nguyên nhân nào đi chăng nữa, các bậc phụ huynh cũng không nên chủ quan, bỏ qua việc theo dõi và chăm sóc trẻ.
2.1. Trẻ bỏ ăn do bị bệnh
Một trong những biểu hiện giúp bố mẹ phát hiện trẻ đang gặp vấn đề sức khỏe đó là con đột nhiên bỏ ăn. Do cơ thể mệt mỏi, khả năng tiêu hóa bị ảnh hưởng nên em bé cảm thấy ăn uống không ngon miệng và có xu hướng bỏ bữa. Trong đó, trẻ thường bỏ ăn khi bị táo bón hoặc đối mặt với tình trạng trào ngược dạ dày.
Bên cạnh biểu hiện bỏ ăn, bé sẽ biểu hiện thêm nhiều triệu chứng khác, chúng ta nên dựa vào đó để theo dõi và đưa con đi kiểm tra sức khỏe sớm. Đồng thời, các bậc phụ huynh có thể điều chỉnh chế độ dinh dưỡng để cải thiện tình trạng sức khỏe cho trẻ nhỏ.
2.2. Trẻ bỏ ăn khi mọc răng
Mọc răng là nguyên nhân trẻ bỏ ăn khá phổ biến hiện nay, chúng được xếp vào dạng biếng ăn sinh lý. Khi mọc răng, bé sẽ cảm nhận nướu đau nhức, khó chịu và không ăn uống ngon miệng. Đối với nguyên nhân này, cha mẹ không cần quá lo lắng bởi vì hiện tượng này thường chỉ kéo dài khoảng 1 - 2 tuần. Sau khi cơ thể đã thích nghi với sự thay đổi, bé sẽ ăn uống bình thường trở lại.
Trong thời gian này, chúng ta nên cố gắng cung cấp đủ chất cho con để tránh tình trạng sụt cân nhé! Nếu tình trạng đau nhức nướu của bé nghiêm trọng, bạn có thể tới bác sĩ để kiểm tra và theo dõi.
2.3. Trẻ đột nhiên bỏ ăn
Không hiếm cha mẹ buồn phiền vì con trẻ đột nhiên bỏ ăn mặc dù không có sự thay đổi sinh lý hay gặp vấn đề sức khỏe gì. Thực tế, đây là hiện tượng hết sức bình thường, chúng ta nên bình tĩnh xem lại thực đơn và chế độ ăn uống hàng ngày của con.
Nếu bạn thường xuyên cho con ăn một món, bé có xu hướng cảm thấy ngán và không muốn ăn. Tuy nhiên, bé còn nhỏ và chưa biết cách thể hiện cảm xúc, suy nghĩ của mình nên sẽ biểu hiện bằng cách bỏ bữa.
Trong một vài trường hợp khác, nguyên nhân trẻ bỏ ăn là do ham chơi và quên bữa ăn.
3. Hiện tượng trẻ bỏ ăn để lại hậu quả gì?
Nếu thường xuyên bỏ ăn, em bé sẽ đối mặt với rất nhiều vấn đề về sức khỏe, sự phát triển của cơ thể hoặc sự phát triển thể chất của trẻ. Do cơ thể không hấp thu đầy đủ dưỡng chất thiết yếu, bé có xu hướng phát triển chậm hơn so với bạn bè cùng trang lứa. Cụ thể, chiều cao và cân nặng của con sẽ kém phát triển hơn khiến cha mẹ không khỏi lo lắng.
Không những vậy, hiện tượng bỏ ăn kéo dài sẽ gây tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ nhỏ và làm giảm sức đề kháng, hệ miễn dịch của con. Đây quả thực là vấn đề đáng lo ngại và cần được giải quyết sớm.
Các chuyên gia dinh dưỡng cũng chỉ ra rằng tình trạng trẻ biếng ăn có thể dẫn tới sự phát triển kém của não bộ và trí tuệ. Chính vì thế các bậc phụ huynh nên quan tâm và cố gắng tạo cảm giác ăn uống ngon miệng cho bé.
4. Bí quyết giúp trẻ ăn uống ngon miệng
Sau khi tìm ra nguyên nhân trẻ bỏ ăn, chúng ta cần có kế hoạch giúp con ăn uống ngon miệng và hấp thụ đầy đủ dinh dưỡng thiết yếu. Đầu tiên, chúng ta nên tạo cho con cảm giác thoải mái trong bữa ăn thay vì bắp ép khiến bé sợ hãi, không muốn ăn uống.
Để tăng hứng thú và cảm giác ngon miệng, các bậc phụ huynh hãy cố gắng chế biến nhiều món ăn khác nhau, liên tục thay đổi thực đơn để bé tò mò và muốn ăn thử. Trước mỗi bữa ăn, chúng ta tốt nhất không để bé ăn quá nhiều đồ ăn vặt. Như vậy khi bước vào bữa chính, con sẽ không có hứng ăn uống.
Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn tìm ra một số nguyên nhân trẻ bỏ ăn thường gặp. Nếu con trẻ thường xuyên biếng ăn, bỏ bữa, chúng ta cần xác định được nguyên nhân và nhanh chóng tìm cách giải quyết phù hợp. Như vậy bé mới có cơ hội phát triển toàn diện và khỏe mạnh. | medlatec | 1,250 |
Viêm phế quản dạng hen và những điều cần biết
Viêm phế quản dạng hen là một bệnh lý về đường hô hấp thường gặp hiện nay. Tuy nhiên vẫn có nhiều người thắc mắc rằng đây là bệnh gì, có mối liên hệ với hen suyễn và viêm phế quản hay không.
1. Tìm hiểu về viêm phế quản dạng hen
viêm phế quản dạng hen hay còn gọi với tên khác là viêm phế quản co thắt. Đây là một dạng bệnh lý nặng của viêm phế quản. Người bị viêm phế quản ở dạng hen sẽ xảy ra các triệu chứng cùng một lúc và chồng chéo lên nhau.
Thông thường, bệnh xảy ra phổ biến ở đối tượng trẻ nhỏ hơn là người lớn, xuất hiện khi bị viêm nhiễm khiến cho đường dẫn khí đi sâu vào phổi bị thu nhỏ dần.
viêm phế quản dạng hen có thể xuất hiện ngay cả khi người bệnh không bị hen suyễn. Tuy nhiên hen suyễn lại có khả năng làm tăng nguy cơ bị mắc bệnh này.
Nguyên nhân gây ra viêm phế quản ở dạng hen
Hiện nay chưa xác định được nguyên nhân chính xác gây ra viêm phế quản ở dạng hen. Tuy nhiên theo các chuyên gia thì các tác nhân gây bệnh thường gặp như: khói thuốc lá, ô nhiễm môi trường, hóa chất, thời tiết thay đổi, nhiễm vi khuẩn hay virus, các tác nhân gây dị ứng như phấn hoa, nấm mốc,…
Triệu chứng gây viêm phế quản thể hen
Triệu chứng của bệnh viêm phế quản dạng hen khá giống với hen suyễn, vì thế nhiều người thường bị nhầm lẫn. Bệnh nhân cần thực hiện một số xét nghiệm lâm sàng để có thể phân biệt chính xác. Dưới đây là một số triệu chứng của bệnh bao gồm:
Ho, thở khò khè, ho đờm tăng dần.
Thở nhanh và khó thở.
Rút lõm lồng ngực, thở khò khè.
Sau khi ăn thường có cảm giác buồn nôn.
Biến chứng của bệnh viêm phế quản thể hen
Sau khi xuất hiện các triệu chứng kể trên khoảng từ 2 - 3 ngày, bệnh sẽ chuyển sang nặng hơn. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời bệnh nhân sẽ có nguy cơ cao mắc các bệnh khác như suy hô hấp, xẹp phổi, viêm tai giữa, viêm phổi,…
Viêm phế quản khác gì với hen suyễn
Viêm phế quản cấp tính là một dạng bệnh nhiễm trùng đường hô hấp và nguyên nhân gây ra chủ yếu là do các loại virus, nấm hoặc vi khuẩn.
Viêm phế quản mãn tính là trường hợp nặng hơn do người bệnh tiếp xúc lâu dài với tác nhân gây bệnh như hút thuốc, môi trường ô nhiễm,…
Hen suyễn cũng là một dạng bệnh của đường hô hấp nhưng nguyên nhân chủ yếu là do di truyền từ gia đình hoặc do cơ địa của bản thân.
Về diễn biến viêm phế quản cấp tính nếu được điều trị đúng và kịp thời có thể khỏi sau 1 - 2 tuần. Tuy nhiên nếu không được điều trị sẽ chuyển sang viêm phế quản mạn tính.
Còn hen suyễn là một dạng bệnh mãn tính nên rất khó chữa trị và có thể theo người bệnh suốt đời.
Về đối tượng mắc bệnh, viêm phế quản có thể xảy ra với bất kỳ đối tượng nào, đặc biệt là người có sức đề kháng kém. Còn hen suyễn, những người mắc bệnh thường do cơ địa dễ bị dị ứng với tác nhân gây ra các cơn hen.
2. Để chẩn đoán bệnh bác sĩ sẽ tiến hành chụp X - quang ngực để xác định nguyên nhân gây ho và các vấn đề khác ở ngực thông qua hình ảnh thu được.
Sau khi thực hiện xét nghiệm bác sĩ sẽ kết luận tình trạng của người bệnh. Tiếp đến sẽ kê một số loại thuốc kháng sinh để sử dụng.
Mục đích của các phương pháp điều trị viêm phế quản dạng hen là để giảm tình trạng viêm nhiễm ở đường dẫn khí. Từ đó giúp cho đường dẫn khí mở ra và loại bỏ các dịch nhầy làm tắc.
3. Cách phòng ngừa viêm phế quản thể hen
Theo các chuyên gia, cách tốt nhất để phòng ngừa bệnh viêm phế quản dạng hen là giảm tiếp xúc với các chất kích thích hệ thống đường hô hấp. Ngoài ra người bệnh cũng có thể phòng tránh bằng những cách sau:
Thường xuyên đeo khẩu trang, che chắn mũi cẩn thận khi ra đường hoặc tiếp xúc với môi trường khói bụi.
Thường xuyên hút sạch bụi nhà cửa và nơi làm việc sạch sẽ, thoáng khí.
Tránh tiếp xúc với thú cưng như chó, mèo,… nếu bạn bị dị ứng với lông của chúng.
Có thể sử dụng bộ lọc không khí trong nhà hoặc nơi làm việc để loại bỏ phấn hoa, bụi bẩn và các tác nhân gây kích thích cho đường hô hấp.
Giặt sạch sẽ chăn ga, gối đệm trải giường và phơi chúng dưới ánh nắng mặt trời.
Không hút thuốc lá và tránh xa những người hút thuốc lá để hạn chế ảnh hưởng đến phổi. Vì thuốc lá cũng chính là một trong những nguyên nhân khiến tình trạng viêm phế quản dạng hen của bạn nghiêm trọng hơn.
Vệ sinh tay, chân sạch sẽ để ngăn ngừa sự nhiễm trùng lây lan.
Để giảm viêm nhiễm và đau họng, bạn có thể sử dụng nước muối sinh lý để súc miệng hàng ngày.
Có chế độ ăn uống hợp lý, cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng và bổ sung vitamin C. Hạn chế các loại đồ ăn cay nóng, gây dị ứng,… | medlatec | 943 |
Công dụng thuốc Eselan
Thuốc Eselan có thành phần chính là Omeprazole Natri. Trước khi sử dụng thuốc Eselan để điều trị những bệnh lý đường tiêu hóa như: loét tá tràng, loét dạ dày, viêm thực quản kèm loét & hội chứng Zollinger-Ellison.... người dùng nên tham khảo kỹ thành phần, công dụng và liều lượng sử dụng thuốc. Điều này sẽ giúp quá trình trị bệnh đạt hiệu quả cao hơn.
1.Thành phần và công dụng thuốc Eselan
Theo thông tin được công bố từ nhà sản xuất, thành phần thuốc Eselan gồm có:Omeprazole Natri. Các loại tá dược khác vừa đủ theo liều lượng nhà sản xuất cung cấp.Eselan nằm trong nhóm thuốc đường tiêu hóa nên có tác dụng điều trị những bệnh lý sau:Điều trị loét tá tràng, loét dạ dày. Chỉ định trong điều trị viêm thực quản kèm loét. Thuốc dành cho người mắc hội chứng Zollinger-Ellison.Eselan là dòng thuốc kê đơn, vì thế chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn. Nghiêm cấm người dùng tự ý mua thuốc về sử dụng hoặc nghe theo lời tư vấn của người có cùng tình trạng bệnh lý. Bởi điều này tiềm ẩn rất nhiều nguy hiểm cho sức khỏe.
2. Liều lượng sử dụng thuốc Eselan
Eselan được điều chế dưới dạng bột đông khô pha tiêm, đóng gói hộp/1 lọ + 1 ống dung môi 10ml. Người bệnh có thể tham khảo liều dùng thuốc sau đây trước khi sử dụng:Trước tiên cần pha loãng với 10 m. L dung môi. Tiêm IV chậm không ít hơn 2.5 phút, tốc độ trung bình khoảng 4 m. L/phút. Liều 40 mg/ngày. Nếu cần tiêm IV thêm trong 3 ngày, nên giảm liều 10-20 mg/ngày.Hội chứng Zollinger-Ellison chỉnh liều theo đáp ứng sức khỏe bệnh nhân.Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan, suy thận và đối tượng người già.Trước khi dùng thuốc người bệnh cần chia sẻ với bác sĩ về tất cả các loại thuốc mình đang dùng, kể cả thuốc kê đơn, không kê đơn. Tình trạng sức khỏe có dị ứng với chất gì không. Căn cứ vào tình trạng sức khỏe hiện có bác sĩ sẽ chỉ định liều dùng sao cho phù hợp với mỗi người.
3. Đối tượng chống chỉ định khi dùng thuốc Eselan
Nằm trong nhóm thuốc đường tiêu hóa nên thuốc Eselan chống chỉ định cho những đối tượng sau:Người bị dị ứng với bất cứ thành phần thuốc Eselan. Người bị suy gan, suy thận không nên dùng thuốc trừ khi có chỉ định của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.Hiện nay chưa phát hiện ra những bất thường khi dùng thuốc Eselan cho đối tượng phụ nữ mang thai và nuôi con bú. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn nhất người bệnh không nên dùng thuốc trong thời điểm này. Hoặc nếu có nhu cầu dùng cần có sự chỉ định của bác sĩ chuyên môn.Chống chỉ định được hiểu là chống chỉ định tuyệt đối và không nên dùng thuốc. Vì vậy, người dùng cần hết sức lưu ý.
4. Những tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc Eselan
Trong một vài trường hợp đặc biệt, người dùng có thể xảy ra những phản ứng khi dùng thuốc như: nhức đầu, tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn, nôn, nhiễm trùng hô hấp trên, chóng mặt, nổi mề đay, táo bón, đau lưng...Những tác dụng phụ này thường khá nhẹ, tuy nhiên để đảm bảo quá trình dùng thuốc đạt hiệu quả cao, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về những tác dụng phụ trên để từ đó có hướng xử lý phù hợp.Bên cạnh đó, để hạn chế những tác dụng phụ khi dùng thuốc Eselan, người bệnh cần chú ý các vấn đề sau:Thuốc cần được dùng đủ lượng, đúng liều. Không tự ý tăng, giảm liều thuốc so với chỉ định ban đầu.Đối tượng trẻ em và người già cần hết sức lưu ý khi dùng thuốc, bởi rất dễ gây ra những kích ứng và phản ứng phụ khi dùng.Không lạm dụng thuốc Eselan khi điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa. Sau khi hết liều thuốc bệnh nhân cần được tái khám, kiểm tra sức khỏe và cân nhắc có nên dùng tiếp thuốc hay không. Điều này cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên môn.
5. Quên liều và quá liều cần làm gì?
Quên liều: Cũng như nhiều loại thuốc khác, nếu vô tình quên liều thuốc bạn cần uống ngay khi nhớ ra. Nếu thời gian quên liều đã quá 2 tiếng nên bỏ qua liều đã quên, không cần bù liều và dùng thuốc bình thường ở những liều sau. Người bệnh cũng cần hạn chế tình trạng quên liều, bởi có thể ảnh hưởng đến tiến trình điều trị bệnh.Quá liều: Quá liều có nguy cơ gây ra nhiều ảnh hưởng cho sức khỏe người bệnh.Để hạn chế quên liều hay quá liều, người bệnh có thể đặt chuông báo thức để nhắc nhở thời gian uống thuốc trong ngày. Đây là giải pháp hữu hiệu giúp hạn chế vấn đề trên.
6. Những loại thực phẩm đồ uống cần tránh trong quá trình dùng thuốc Eselan | vinmec | 878 |
Rối loạn tuần hoàn não và cách phòng tránh
Thiểu năng tuần hoàn não hay còn gọi là rối loạn tuần hoàn não (RLTHN) là tình trạng thiếu máu cung cấp cho não. Thiểu năng tuần hoàn não thường gặp ở lứa tuổi trên 40 nhưng tỷ lệ bị bệnh cao nhất vẫn là người cao tuổi (NCT). Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng thiểu năng tuần hoàn não nhưng nếu biết được có thể đề phòng để hạn chế bệnh và tránh các biến chứng.
Thế nào là RLTHN?
Một số bệnh về hệ tim mạch như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, tăng cholesterol, triglycerit máu (gọi chung là tăng mỡ máu), hẹp lòng động mạch do bẩm sinh hay do chèn ép (u não, xơ vữa động mạch não... ), thoái hoá các đốt sống cổ gây chèn ép hệ thống động mạch thân nền hoặc do cục máu trong lòng động mạch đi đến làm tắc nghẽn động mạch não (bệnh loét sùi van tim)… đóng vai trò rất lớn trong việc  đưa đến bệnh thiểu năng tuần hoàn não. Ở NCT, các bệnh này thường gặp nhiều hơn ở lứa tuổi thanh niên và trung niên. Các nguyên nhân gây nên bệnh thiểu năng tuần hoàn não là do: bệnh tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, tăng mỡ máu. Trên một cơ thể NCT mà hiện tượng xơ vữa động mạch càng nặng thì nguy cơ thiểu năng tuần hoàn não càng cao. Ngoài ra, người ta còn thấy có một số yếu tố như tuổi cao, thừa cân, nghiện thuốc lá, nghiện bia rượu, stress cũng góp phần đáng kể vào việc  hình thành bệnh thiểu năng tuần hoàn não.
Rối loạn tuần hoàn não là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tai biến mạch máu não.
 
Nhận biết RLTHN cấp và mạn tính
Thiểu năng tuần hoàn não có thể xảy ra cấp tính nhưng bệnh cũng có thể trở thành mạn tính kéo dài. Bệnh cấp tính thường có đau đầu. Đau đầu là triệu chứng hay gặp nhất trong thiểu năng tuần hoàn não, thường chiếm tỷ lệ rất cao (khoảng 90%) và cũng là triệu chứng xuất hiện sớm nhất. Tính chất của đau đầu lan toả khắp đầu, nhức hoặc ê ẩm, nặng đầu. Kèm theo đau nhức đầu là ù tai, chóng mặt, hoa mắt, mất thăng bằng (khó ngồi, khó đứng dậy), nhất là lúc đang nằm mà thay đổi tư thế (nằm nghiêng chuyển sang nằm ngửa). Tỷ lệ bị chóng mặt chiếm tỷ lệ khá cao (khoảng 87%). Nặng hơn là có thể xây xẩm mặt mày, mất ý thức, đột quỵ. Người bệnh có thể buồn nôn hoặc nôn, có thể liệt nửa người, nói khó… Người bệnh cũng có thể bị chứng dị cảm như thấy tê đầu ngón tay, ngón chân hoặc tê bì tay chân hoặc có cảm giác kiến bò. Bệnh thiểu năng tuần hoàn não cấp tính ở NCT có thể chỉ thoáng qua trong vài giây, vài phút nhưng có khi cũng có thể xảy ra hàng giờ, mấy ngày liền. Thiểu năng tuần hoàn não cấp thường xảy ra vào giữa đêm hoặc lúc gần sáng. Bệnh thiểu năng tuần hoàn não mạn tính ở NCT thường cũng có nhức đầu ê ẩm từng đợt, nhất là thay đổi thời tiết, chóng quên (vãng ý thức), rối loạn tâm lý như hay cáu giận, buồn vui lẫn lộn, mất ngủ kéo dài hoặc rối loạn giấc ngủ (ngủ ít, ngủ không ngon giấc, đang ngủ lại bị tỉnh giấc không thể nào ngủ lại được nữa…). Trong  một thời gian nhất định có thể xuất hiện cơn cấp tính tuỳ thuộc vào việc phòng bệnh và điều trị của người bệnh có tích cực và hiệu quả hay không.
Thiểu năng tuần hoàn não gây nên hiện tượng thiếu máu não và cũng có thể gây nên  phù não. Điều đáng lo ngại nhất của thiểu năng tuần hoàn não là gây nên các biến chứng nặng nề như nhũn não hoặc xuất huyết não gây liệt nửa người hoặc tử vong đột ngột.
 Biện pháp phòng bệnh
Khi nghi ngờ bị thiểu năng tuần hoàn não (có đau đầu, chóng mặt, buồn nôn…), cần đi khám bệnh ngay và rất nên khám bệnh định kỳ. Trong cuộc sống hàng ngày cần có chế độ ăn uống hợp lý như ăn nhiều rau, quả, cá (mỗi tuần nên ăn vài ba bữa cá), hạn chế ăn nhiều thịt, không nên ăn mỡ động vật. Nên hạn chế đến mức tối đa uống rượu, bia. Nên bỏ thuốc lá hoặc thuốc lào. Tập thể dục đều đặn để ngăn ngừa một số bệnh như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, thừa cân vì các bệnh này gián tiếp  làm  xuất hiện bệnh thiểu năng tuần hoàn não. Khi đã được xác định bị thiểu năng tuần hoàn não, cần tuân theo những lời tư vấn của bác sĩ khám bệnh cho mình, nhất là chế độ ăn, tập luyện, dùng thuốc. Cần cho những thành viên trong gia đình biết về bệnh của mình, nhất là các bệnh có liên quan đến bệnh thiểu năng tuần hoàn não để được giúp đỡ, giám sát và tạo điều kiện thuận lợi trong chế độ ăn, uống, nghỉ ngơi và dùng thuốc. NCT không nên tắm nước lạnh khi mới đi ngoài trời nắng về và mùa lạnh, NCT nên mặc ấm, nơi nằm ngủ tránh gió lùa. Mùa đông mỗi lúc thức dậy, nhất là lúc nửa đêm và gần sáng cần nằm tĩnh dưỡng một lúc mới ngồi dậy, tránh lạnh đột ngột bởi vì NCT bị thiểu năng tuần hoàn não có nhiều nguyên nhân gây nên nhưng nếu liên quan đến bệnh của hệ thống tim mạch (tăng huyết áp) mà bị lạnh thì mạch máu co lại đột ngột làm não thiếu máu đột xuất sẽ rất dễ gây tai biến  mạch máu não.    | medlatec | 1,006 |
Cách điều trị hiện tượng viêm kết giác mạc dị ứng
1. Tổng quan về bệnh lý viêm giác mạc dị ứng
1.1. Viêm kết giác mạc dị ứng là hiện tượng gì?
Bệnh viêm giác mạc dị ứng là một loại bệnh về mắt tuy không quá nghiêm trọng tuy nhiên chúng gây khá nhiều phiền toái cho cuộc sống và sinh hoạt của người bệnh.
Viêm giác mạc xảy ra khi tiếp xúc với các dị nguyên như: phấn hoa, bụi bẩn, nấm mốc, mỹ phẩm,…Khi bị dị ứng, các mạch máu ở bên trong giác mạc sưng lên làm mắt xuất hiện tình trạng đỏ, ngứa, chảy nước mắt liên tục.
Bệnh viêm giác mạc dị ứng là một loại bệnh về mắt tuy không quá nghiêm trọng tuy nhiên gây phiền toái cho cuộc sống và sinh hoạt của người bệnh
Bệnh viêm giác mạc dị ứng cũng xảy ra khá phổ biến, đặc biệt đối với những người có cơ địa dễ dị ứng, nhạy cảm với các dị nguyên.
Viêm kết mạc dị ứng cũng có thể được chia thành 2 loại chính như sau:
– Dạng viêm kết mạc dị ứng cấp tính: tình trạng dị ứng này thường diễn ra trong thời gian ngắn. Triệu chứng đặc trưng của nó là mí mắt sẽ sưng lên, ngứa ngáy và đôi lúc cảm thấy nóng rát. Bên cạnh các triệu chứng lâm sàng này, bệnh nhân còn có thể bị chảy nước mũi.
– Dạng viêm kết mạc dị ứng mãn tính: tình trạng dị ứng này sẽ nhẹ hơn so với tình trạng mãn tính kể trên. Khi bị mắc bệnh này, bệnh nhân sẽ gặp một số phản ứng như: nóng rát, ngứa ngáy trên mắt, xung quanh vùng mắt, nhạy cảm với ánh sáng mạnh.
1.2. Những nguyên nhân nào có thể gây ra viêm kết giác mạc dị ứng?
Có rất nhiều nguyên nhân khác nhau có thể gây ra tình trạng viêm kết mạc dị ứng đó là:
– Cơ địa hay dị ứng khi tiếp xúc với những dị nguyên như: bụi bẩn, mạt bụi nhà, nước xịt phòng,…
– Dị ứng với phấn hoa, nấm mốc, lông động vật.
– Dị ứng với các chất hóa học, nước hoa, mỹ phẩm,…
– Một số trường hợp người bệnh sẽ dị ứng với các loại thuốc, thành phần trong thuốc, dung dịch kính áp tròng, thuốc nhỏ mắt,…
1.3. Những đối tượng có nguy cơ cao bị mắc bệnh viêm kết mạc dị ứng
Theo nghiên cứu của các chuyên gia, tình trạng viêm kết mạc dị ứng thường hay xảy ra với người lớn (30%), trẻ em (40%). Đặc biệt với những người có cơ địa mẫn cảm thì tình trạng dị ứng này lại càng hay xảy ra. Với đối tượng trẻ nhỏ, thanh niên cũng dễ bị viêm kết mạc dị ứng hơn người già. Những người sinh sống ở khu vực bị ô nhiễm không khí hay thường xuyên tiếp xúc với bụi bẩn, các chất hóa học,…cũng có nguy cơ cao viêm giác mạc hơn người khác.
2. Các triệu chứng, biến chứng điển hình của viêm kết mạc dị ứng
Tình trạng viêm kết mạc dị ứng thường hay xảy ra với người lớn (30%), trẻ em (40%)
2.1. Triệu chứng thường gặp ở bệnh viêm kết mạc dị ứng
Những triệu chứng của bệnh này thường xuất hiện ngay ở mắt và xung quanh mắt. Một số triệu chứng đặc trưng có thể kể đến là:
– Mắt bị sưng, đỏ, đau, ngứa ngáy.
– Nước mắt chảy liên tục.
– Mắt khó khăn khi đóng mở, nhạy cảm với ánh sáng. Đôi lúc có hiện tượng bỏng rát.
– Mắt có hiện tượng sưng húp khi thức dậy vào buổi sáng.
– Mắt kéo nhiều ghèn, dử.
2.2. Biến chứng nguy hiểm nếu bị viêm kết mạc dị ứng
Mặc dù bệnh viêm kết mạc dị ứng là một bệnh về mắt thuộc dạng nhẹ, tuy nhiên nếu không được điều trị và xử lý sớm, chúng sẽ có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến thị lực của đôi mắt. Một số biến chứng này bao gồm:
– Tình trạng khô mắt, gây nhiễm trùng hay tạo thành sẹo ở giác mạc.
– Hiện tượng dày sừng thứ phát do dụi mắt gây nên.
– Ảnh hưởng tới thị lực lâu dài của đôi mắt.
Nếu khi gặp các biến chứng này, bệnh nhân cần được thăm khám và chỉ định điều trị từ các bác sĩ nhãn khoa uy tín, tránh để lại các biến chứng nguy hiểm cho thị giác sau này.
3. Phương pháp chẩn đoán, điều trị bệnh viêm kết mạc dị ứng
3.1. Chẩn đoán viêm kết mạc dị ứng bằng cách nào?
Cũng giống như các bệnh lý về mắt khác, bác sĩ cũng sẽ tiến hành thăm khám, kiểm tra tình trạng mắt, kết hợp với các thông tin về tiền sử dị ứng của bệnh nhân để đưa ra chẩn đoán bệnh viêm kết mạc dị ứng. Bác sĩ sẽ kiểm tra phần lòng trắng trong mắt, quan sát hiện tượng đỏ, xuất hiện nhiều nốt sưng nhỏ ở bên trong mí mắt.
Ngoài việc khám, kiểm tra lâm sàng kể trên, bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân thực hiện một số bước xét nghiệm cần thiết như:
– Kiểm tra da để xem phản ứng: xét nghiệm này cho phép bác sĩ kiểm tra được phản ứng của cơ thể với các dị nguyên, từ đó biết nguyên nhân mắt bị dị ứng.
– Thực hiện xét nghiệm máu: tùy từng trường hợp của bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định cho bệnh nhân thực hiện xét nghiệm máu xem liệu cơ thể có đang sản xuất ra protein hoặc kháng thể chống lại kháng nguyên dị ứng hay không.
– Thực hiện xét nghiệm các mô kết mạc: lấy mô kết mạc để xét nghiệm có thể phát hiện ra các tế bào bạch cầu ái toan. Đây là những dạng tế bào bạch cầu được kích hoạt trong thời gian cơ thể bị dị ứng.
3.2. Điều trị bệnh viêm kết mạc dị ứng như thế nào là hiệu quả?
Chủ động đi thăm khám mắt với bác sĩ nhãn khoa tại những bệnh viện uy tín
Tùy vào từng tình trạng của bệnh, nặng hay nhẹ mà bác sĩ có thể chỉ định cho bệnh nhân sử dụng các loại thuốc điều trị như: thuốc kháng sinh histamine, thuốc chống viêm, thuốc thu nhỏ mạch máu tắc nghẽn, thuốc chống bội nhiễm,…
Các loại thuốc này đều cần sử dụng dựa theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và chỉ sử dụng trong khoảng thời gian nhất định. Không nên sử dụng thuốc kéo dài quá lâu.
Việc kết hợp sử dụng thuốc với chế độ chăm sóc mắt tại nhà có thể khiến mắt nhanh chóng hồi phục và không để lại biến chứng nguy hiểm. Một số điều bạn nên làm khi bị viêm giác mạc dị ứng đó là:
– Hạn chế tiếp xúc với không khí ô nhiễm, bụi bẩn liên tục.
– Chú ý vệ sinh nhà cửa, chăn màn sạch sẽ để đảm bảo không có bụi bẩn, nấm mốc, lông của động vật,…
– Tránh tiếp xúc gần với các loại hóa chất có tính chất tẩy rửa mạnh, hoặc các loại thuốc chứa hóa chất như: thuốc nhuộm tóc, keo xịt tóc, gôm xịt tóc, nước hoa,…
– Nên sử dụng thêm máy lọc không khí để giúp hạn chế ô nhiễm, bụi mịn trong nhà.
– Sử dụng thêm các loại nước mắt nhân tạo, nước muối sinh lý để vệ sinh mắt, giúp mắt giảm hiện tượng sưng, viêm, ngứa ngáy khó chịu.
– Có thể sử dụng thêm cách chườm ấm, chườm mát để giảm triệu chứng.
– Không sử dụng các loại nước hoa không có nguồn gốc, hết hạn,…
– Chủ động đi thăm khám mắt với bác sĩ nhãn khoa tại những bệnh viện uy tín. | thucuc | 1,369 |
Siêu âm tổng quát là gì và những vấn đề liên quan
Siêu âm tổng quát là một phương pháp hiện đại được hỗ trợ bởi các máy móc y khoa tiên tiến nhằm thấy rõ những hình ảnh bên trong cơ thể.
Siêu âm tổng quát là gì?
Siêu âm tổng quát là một trong những biện pháp được sử dụng nhiều nhất hiện nay khi người bệnh tới bệnh viện. Mục đích có thể là kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc đánh giá những bệnh lý đã biết trước. Siêu âm tổng quát có thể đánh giá được tổn thương ở các bộ phận như gan, mật, hệ tiết niệu (thận, bàng quang, niệu quản), hệ sinh dục(tử cung, buồng trứng (nữ), tiền liệt tuyến (nam))….
Siêu âm tổng quát là một trong những biện pháp được sử dụng nhiều nhất hiện nay khi người bệnh tới bệnh viện.
Những tiến bộ trong kỹ thuật siêu âm bao gồm siêu âm 3 chiều (3D) có khả năng tái tạo lại dữ liệu thu nhận được từ sóng âm thành hình ảnh 3 chiều. Siêu âm 4 chiều (4D) là siêu âm 3 chiều có ghi nhận sự chuyển động. Hay siêu âm Doppler, một kỹ thuật siêu âm đặc biệt, giúp đánh giá dòng máu chảy trong các mạch máu, bao gồm các động mạch và tĩnh mạch chính của cơ thể ở bụng, cánh tay, chân, và cổ.
Tác dụng của siêu âm tổng quát
Siêu âm tổng quát được áp dụng tại các phòng khám, bệnh viện và thường được sử dụng khi người bệnh đi khám sức khỏe định kỳ hoặc khám chữa bệnh đã biết.
Tác dụng:
Siêu âm nhằm theo dõi tình trạng phát triển thai nhi, các bệnh lý trong cơ thể như tim mạch, phổi, ổ bụng…
Tim và các mạch máu: bao gồm động mạch chủ bụng và những nhánh chính của nó. Gan, túi mật, lách, tụy, thận, bàng quang.
Tử cung, buồng trứng và trẻ chưa sinh (thai nhi) ở những thai phụ, bìu (tinh hoàn).
Mắt, tuyến giáp và tuyến cận giáp.
Siêu âm cũng được dùng để:
Thể hiện hình ảnh của vú để hướng dẫn sinh thiết ung thư vú.
Chẩn đoán nhiều loại bệnh tim và khảo sát những tổn thương sau một cơn đau tim hoặc một bệnh khác…
Siêu âm tổng quát như thế nào?
Trước khi bắt đầu siêu âm, bác sĩ sẽ bôi một chất gel trong suốt lên vùng cơ thể cần khảo sát để giúp đầu dò tiếp xúc chắc chắn với cơ thể và hạn chế không khí chen vào giữa đầu dò và da bệnh nhân.
Bác sĩ siêu âm sẽ ấn đầu dò vào da bệnh nhân và quét nó về phía sau và ra trước trên những vùng cơ thể được khám.
Trong một số kiểu siêu âm, đầu dò sẽ được đưa vào các lỗ tự nhiên của cơ thể:
Lưu ý một số trường hợp siêu âm | thucuc | 494 |
Sự khác biệt giữa tế bào gốc máu cuống rốn và tủy răng là gì?
Các nhà khoa học đã sử dụng tế bào gốc từ máu cuống rốn và tủy xương để điều trị bệnh rối loạn chuyển hóa, miễn dịch và cả ung thư máu trong nhiều năm qua. Chính vì thế, hiện đang có một xu hướng mới là các bậc cha mẹ lựa chọn bảo quản tế bào gốc tủy răng sữa và phương pháp này cho thấy nhiều hứa hẹn triển vọng trong tương lai.
1. Vai trò của tế bào gốc
Tế bào gốc có khả năng biến đổi thành các loại tế bào khác nhau. Chúng cũng có thể hỗ trợ trong việc chữa lành các mô bị tổn thương. Chính vì ưu điểm này, các nhà khoa học và bác sĩ rất vui mừng về vai trò ngày càng tăng của tế bào gốc trong việc điều trị bệnh tật, chấn thương và sự suy thoái của mô do lão hóa.Tế bào gốc trong lĩnh vực nha khoa nói riêng là tế bào gốc trưởng thành được tìm thấy trong răng sữa cũng như răng khôn và có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau như tế bào xương, tế bào mô răng, tế bào sụn, tế bào cơ, tế bào thần kinh,.... Nhờ vậy, tế bào gốc nha khoa hứa hẹn được ứng dụng trong y học tái tạo để điều trị nhiều loại bệnh khác nhau.
2. Sự khác biệt giữa tế bào gốc máu cuống rốn và tủy răng là gì?
Máu dây rốn từ lâu đã được biết đến như một nguồn tế bào gốc dồi dào; đặc biệt là tế bào gốc tạo máu. Đây là những tế bào có tiềm năng lớn với khả năng tạo ra được nhiều loại tế bào khác trong cơ thể, cả hồng cầu và bạch cầu, cũng như tiểu cầu. Đây là lý do tại sao chúng rất có giá trị để điều trị bệnh nhân bị các rối loạn về máu như ung thư máu. Thách thức với máu cuống rốn là có số lượng rất hạn chế do máu cuống rốn chỉ có lượng rất nhỏ, và cần nhiều mẫu máu cuống rốn mới đủ để điều trị cho bệnh nhân là người lớn.Trong khi đó, tế bào gốc tủy răng sữa cung cấp cho cha mẹ khả năng lưu trữ tế bào gốc lâu dài sau khi đứa trẻ được sinh ra. Đối với những người không có khả năng thu thập tế bào gốc từ dây rốn hoặc có những biến chứng khiến việc thu thập máu cuống rốn bị cản trở, cơ hội thu thập tế bào gốc qua răng sữa có thể rất hấp dẫn. Ngoài ra, vì việc thu thập tế bào gốc từ tủy răng nói chung, tế bào gốc tủy răng sữa nói riêng, chỉ cần một quá trình ít xâm lấn hơn, như nhổ răng sữa là thay răng tự nhiên, nên nhiều bậc cha mẹ thấy lựa chọn này hấp dẫn hơn.So với việc lấy tế bào gốc từ tủy răng, lấy tế bào gốc tủy răng sữa có giá trị cao hơn do tế bào gốc răng từ trẻ em là răng chắc khỏe hơn. Sau đó, răng sẽ già đi theo thời gian, do đó tế bào gốc trong răng cũng sẽ giảm dần. Ngoài ra, hầu hết các chuyên gia khuyên cha mẹ nên lưu trữ tế bào gốc tủy răng sữa từ nhiều hơn một chiếc răng.
3. Răng nào sẽ làm được tế bào gốc nha khoa?
Mặc dù có các tế bào gốc nha khoa hiện diện trong dây chằng nha chu và trong nhú đỉnh ở răng trưởng thành, những tế bào gốc nha khoa dễ lấy và dễ bảo quản trong ngân hàng nhất là được tìm thấy trong các răng sữa đang được thay.Tóm lại, ngân hàng tế bào gốc tủy răng sữa nhìn chung vẫn còn là điều xa lạ đối với nhiều bậc cha mẹ. Với các thông tin này, các bậc phụ huynh cần chủ động tự nghiên cứu để sớm quyết định và đưa ra cách thức sẽ lưu trữ các tế bào gốc từ tủy răng của con mình để có cơ hội ứng dụng liệu pháp tế bào gốc trong tương lai, đồng thời phối hợp với nha sĩ nhi khoa để việc bảo tồn răng thành công. | vinmec | 741 |
Viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh: những điều mẹ cần biết
Viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh dễ gặp hơn với trẻ chào đời có cân nặng thấp, trẻ sinh non. Đây là bệnh lý có xu hướng diễn biến nhanh, gây biến chứng nguy hiểm như viêm phúc mạc, tắc ruột, thủng ruột,... thậm chí đe dọa sự sống của trẻ.
1. Viêm ruột hoại tử là bệnh gì?
Viêm ruột hoại tử là tình trạng nhiễm trùng ruột và có thể đang bị hoại tử. So với trẻ sinh đủ tháng thì trẻ sinh non dễ gặp bệnh lý này hơn. Nếu không được phát hiện để điều trị ngay thì ruột sẽ nhanh chóng bị hoại tử, dịch tiêu hóa tràn vào khoang bụng và gây nên nhiều biến chứng: viêm phúc mạc, tắc ruột, cần được cấp cứu ngay để bảo toàn tính mạng.2. Nguyên nhân và triệu chứng viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh2.1. Nguyên nhân gây nên viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh
Bệnh viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh hiện chưa xác định được chính xác nguyên nhân gây nên nhưng có rất nhiều yếu tố liên quan đến nguy cơ hình thành tình trạng này: nhiễm khuẩn, sinh non tháng nên ruột chưa phát triển hoàn thiện, lưu lượng máu đến ruột giảm, mạch máu bị tổn thương, ngạt sau sinh, suy hô hấp sau sinh, bất thường về chuyển hóa, tim bẩm sinh, thai nhi có quá trình phát triển bào thai bất thường, dùng sữa công thức sai cách, thân nhiệt hạ,... Tất cả yếu tố nêu trên là điều kiện thuận lợi để vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào ruột qua thức ăn để làm tổn thương và hoại tử mô ruột non. Tổn thương có thể ở nhiều mức độ: xuất huyết, phù nề, hoại tử, bạch cầu đa nhân,... và biến chứng tắc ruột, thủng ruột, viêm phúc mạc.2.2. Triệu chứng viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh
Viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh là bệnh lý cấp tính cần được điều trị ngay vì nguy cơ biến chứng lâu dài có thể gặp phải và mức độ nguy hiểm đến sự sống của trẻ. Khi mắc phải bệnh lý này, trẻ thường có các triệu chứng:- Đau bụng: ban đầu bụng trẻ có dấu hiệu đầy hơi, mềm, đau nhẹ nhưng không cố định điểm đau. Dần dần, cơn đau bụng nặng và dài hơn, ngày càng thành cơn dữ dội, chủ yếu đau ở bụng trên hoặc quanh rốn, bụng chướng thấy rõ, cơ bụng co bóp khiến trẻ đau quặn người.
- Nôn: trẻ có thể nôn ra dịch vị, dịch mật, chất nôn ra có màu như màu như cafe. - Đi ngoài nhiều, có thể có máu: trẻ đi ngoài nhiều với đặc điểm phân lỏng và có màu như canh trứng. Trường hợp nặng sẽ có máu trong phân, phân màu đỏ sánh hoặc màu như canh đậu đỏ, phân có mùi hôi, trong phân có thể có chất màu trắng xám là chất hoại tử, trong phân có thể có dịch nhờn. - Bị mất máu, mất nước: đây là triệu chứng viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh đã tiến triển nặng. Số đông trẻ sẽ bị mất nước, hàm lượng các chất điện giải giảm, dung lượng máu giảm, nhiễm toan chuyển hóa, nguy hiểm đến tính mạng của trẻ. - Nhiễm độc máu: trẻ bị sa sút tinh thần, sốt, thường xuyên thèm ngủ và trong trạng thái bất an, da nhợt nhạt. Chỉ trong vòng 1 - 2 ngày sau khi có triệu chứng, bệnh nặng lên rất nhanh, trẻ sẽ bị nhiễm độc máu với tình trạng ngất. Lúc này nếu trẻ không được cấp cứu ngay sẽ dễ tử vong. Cha mẹ nên đặc biệt lưu tâm đến các triệu chứng viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh cảnh báo nguy hiểm sau:- Triệu chứng toàn thân: cơ thể suy kiệt, khó thở, bỏ bú, lờ đờ, xuất huyết dưới da. - Triệu chứng đường tiêu hóa: tiêu chảy, nôn, trớ, đi ngoài phân màu đen, da vàng, bụng trướng và da bụng có màu đỏ.3. Điều trị viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinhĐể điều trị viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh bác sĩ sẽ phải cân nhắc trên rất nhiều yếu tố: thể trạng, bệnh lý đi kèm, tuổi của trẻ,... Các thao tác xử trí thường gồm:- Dừng cho trẻ ăn đường miệng để giảm bài tiết và giúp đường ruột được nghỉ ngơi, có thời gian hồi phục. - Truyền dịch tĩnh mạch để đảm bảo cơ thể của trẻ được cung cấp đầy đủ năng lượng và chất điện giải. - Điều trị nhiễm trùng bằng thuốc kháng sinh tích cực. Điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm trước, khi có kết quả kháng sinh đồ thì xem xét điều trị theo kháng sinh đồ. - Chụp X-quang ổ bụng thường xuyên để theo dõi và đánh giá tình trạng tiêu hóa. - Dùng máy thở hoặc bổ sung oxy trong trường hợp bụng chướng nhiều, hô hấp có nguy cơ bị đe dọa. - Cách ly trẻ với các trẻ khác để không xảy ra tình trạng lây nhiễm bệnh. Khi các triệu chứng viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh được kiểm soát thì trẻ có thể được tập bú trở lại bằng đường miệng. Trong trường hợp trẻ đã được điều trị tích cực nhưng không cải thiện hoặc xảy ra biến chứng thủng ruột, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật. Phương pháp điều trị này giúp cô lập và loại bỏ đoạn ruột đã hoại tử đồng thời giúp cho khoang bụng được làm sạch. Nhìn chung, viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh là bệnh chưa rõ căn nguyên, chủ yếu gặp ở trẻ non tháng. Vì thế, với những trẻ có cơ cao, tốt nhất nên cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn ngay từ khi chào đời. Bên cạnh đó, trẻ cũng cần được quan sát, theo dõi để kịp thời phát hiện triệu chứng nghi ngờ, để kịp thời thăm khám và điều trị. | medlatec | 1,049 |
Công dụng thuốc Comiaryl
Thuốc Co. Miaryl được dùng trong điều trị đái tháo đường type 2 kết hợp với chế độ ăn kiêng và luyện tập thể dục. Vậy thuốc Co. Miaryl có tác dụng gì, sử dụng như thế nào, hãy cùng tìm hiểu công dụng thuốc Co. Miaryl qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Co. Miaryl là thuốc gì?
Nhóm thuốc: Hormon, Nội tiết tố. Dạng bào chế: viên nén bao phimĐóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim. Nhà sản xuất: Công ty TNHH Hasan - Dermapharm. Thành phần:Glimepirid 2 mg,Metformin hydrochlorid 500 mg.Tá dược:Lactose monohydrat, Avicel M101, Natri starch glycolat, Crospovidon, Kollidon K30, Magnesi stearat, HPMC 615, HPMC 606, Talc, Titan dioxyd, PEG 6000.
2. Công dụng thuốc Comiaryl
Chỉ định. Thuốc Co. Miaryl được chỉ định dùng trong các trường hợp điều trị đái tháo đường type 2 kết hợp với chế độ ăn kiêng và luyện tập thể dục:Trong trường hợp điều trị đơn độc với glimepirid hoặc metformin không kiểm soát được đường huyết.Thay thế cho việc sử dụng phối hợp rời từng thành phần glimepirid và metformin.Cách dùng - Liều Dùng. Cách dùng:Nên uống Co. Miaryl 2mg / 500mg một hoặc hai lần mỗi ngày, ngay trước hoặc trong bữa ăn. Nên uống nguyên viên thuốc với một cốc nước đầy.Liều dùng:Nên bắt đầu điều trị với liều thấp nhất có tác dụng và sau đó điều chỉnh liều theo từng bệnh nhân. Phải thường xuyên theo dõi nồng độ đường huyết của bệnh nhân để điều chỉnh liều cho phù hợp.Liều tối đa hằng ngày không nên vượt quá 2 viên Co. Miaryl 2mg / 500mg, ngày hai lần.Nếu bệnh nhân đang sử dụng phối hợp glimepirid và metformin ở dạng viên uống riêng biệt chuyển sang dùng Co. Miaryl 2mg / 500mg thì liều dùng Co. Miaryl 2mg / 500mg dựa trên liều glimepirid và metformin đang sử dụng.Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.Quá liều, quên liều và xử trí. Quá liều:Sau khi uống 85g metformin, không thấy hiện tượng hạ đường huyết mặc dù đã xảy ra tình trạng nhiễm toan lactic.Quá liều glimepirid có thể dẫn đến hạ đường huyết quá mức, đôi khi đe dọa tính mạng.Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.Quên liều:Nếu quên uống thuốc, tiếp tục uống Co. Miaryl 2mg / 500mg trong bữa ăn kế tiếp, không nên uống liều gấp đôi để bù vào liều đã quên.
3. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Comiaryl
Khi sử dụng thuốc Co. Miaryl, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).Thường gặp, ADR > 1/100Tiêu hóa: Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy). Các triệu chứng này xảy ra lúc bắt đầu điều trị và sau đó giảm dần một cách tự phát.Chuyển hóa: Hạ đường huyết.Mắt: Rối loạn thị giác thoáng qua.Da và mô dưới da: Ngứa, phát ban.Hiếm gặp, 1/10.000 < ADR < 1/1000Chuyển hóa: Nhiễm toan lactic do tích lũy metformin ở người suy thận, suy gan, nghiện rượu và giảm oxy huyết (tỷ lệ tử vong cao).Rất hiếm, ADR < 1/10.000Máu và hệ bạch huyết: Giảm hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Comiaryl
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.Chống chỉ định. Thuốc Co. Miaryl chống chỉ định trong các trường hợp sau:Quá mẫn cảm với glimepirid, metformin hay với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Đái tháo đường type 1, nhiễm toan chuyển hóa cấp tính hay mãn tính (thể ceton mất bù), hôn mê hay tiền hôn mê do đái tháo đường.Suy thận, bệnh lý cấp tính có nguy cơ gây suy thận: mất nước (tiêu chảy, nôn ói), sốt, nhiễm trùng nặng (như nhiễm trùng hô hấp, nhiễm trùng tiết niệu, nhiễm trùng huyết...).Suy gan, ngộ độc rượu cấp tính.Suy tim sung huyết, trụy tim mạch, nhồi máu cơ tim cấp tính.Phải tạm thời ngừng sử dụng Co. Miaryl 2mg / 500mg ở người chụp X quang có tiêm chất cản quang chứa iod vì chất này có thể ảnh hưởng cấp tính đến chức năng thận (48 giờ trước và sau khi chụp X-quang).Bệnh hô hấp nặng giảm oxy máu. Bệnh phổi thiếu oxy mãn tính.Hoại thư, nghiện rượu, thiếu dinh dưỡng.Phụ nữ có thai và cho con bú.Thận trọng khi sử dụng. Cần áp dụng chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt. Kiểm tra đường huyết và đường niệu đểu đặn.Bệnh nhân có thể bị cơn hạ đường huyết. Để tránh cơn hạ đường huyết, bệnh nhân phải nghiêm chỉnh tuân theo sự chỉ dẫn của bác sĩ, phải có chế độ ăn uống cân bằng - đều đặn, luyện tập thể dục vừa sức, uống thuốc đúng theo sự kê toa của bác sĩ.Nếu có biểu hiện nôn mửa, đau bụng kèm theo vọp bẻ, khó chịu kèm mệt mỏi nặng xảy ra có thể là dấu hiệu của mất kiểm soát đường huyết nghiêm trọng, phải ngừng dùng thuốc và báo ngay cho bác sĩ điều trị biết.Khả năng lái xe và vận hành máy móc. Do nguy cơ hạ đường huyết và rối loạn thị giác thoáng qua khi sử dụng Co. Miaryl 2mg / 500mg, thận trọng khi dùng thuốc trong khi lái xe hoặc vận hành máy móc.Thời kỳ mang thai. Chống chỉ định ở phụ nữ có thai.Thời kỳ cho con bú. Chống chỉ định ở phụ nữ cho con bú.
5. Tương tác thuốc
Glimepirid. Một số thuốc có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết của glimepirid như: insulin, thuốc trị đái tháo đường dạng uống khác, chloramphenicol, dẫn chất coumarin, cyclophosphamid, disopyramid, ifosfamid, IMAO, thuốc chống viêm non-steroid, probenecid, thuốc kháng nấm (miconazol, fluconazol, ketoconazol), các quinolon, các sulfonamid, thuốc chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển, các steroid đồng hóa và nội tiết tố sinh dục nam, rượu, tetracylin. Do đó cần phải giảm liều glimepirid khi phối hợp với một trong các loại thuốc trên.Một số thuốc có thể làm giảm tác dụng hạ đường huyết của glimepirid như: các thuốc lợi tiểu, đặc biệt là thuốc lợi tiểu thiazid, corticosteroid, diazoxid, catecholamin và các thuốc giống thần kinh giao cảm khác, glucagon, acid nicotinic (liều cao), estrogen và thuốc tránh thai có estrogen, phenothiazin, phenytoin, hormon tuyến giáp, rifampicin. Khi đó cần điều chỉnh tăng liều glimepirid.Metformin hydroclorid. Furosemid làm tăng nồng độ tối đa metformin trong máu mà không làm thay đổi hệ số thanh thải thận, do đó làm tăng tác dụng kiểm soát đường huyết của metformin.Thuốc cationic được thải trừ qua ống thận có khả năng tương tác với metformin do cạnh tranh hệ thống vận chuyển thông thường ở ống thận như: amilorid, digoxin, morphin, procainamid, quinidin, ranitidin, triamteren, trimethoprim, vancomycin. Cimetidin làm tăng nồng độ đỉnh của metformin trong máu (60%). Các trường hợp trên đều gây tích lũy metformin dẫn đến tăng độc tính của chất này. Nên tránh phối hợp.Bảo Quản. Nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C. Tránh ánh sáng. | vinmec | 1,235 |
Công dụng thuốc Itaspor
Itaspor thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm được sử dụng để điều trị trong những trường hợp nhiễm nấm. Dưới đây là thông tin chi tiết về Itaspor là thuốc gì và lưu ý khi sử dụng.
1. Itaspor là thuốc gì?
Thuốc Itaspor được bào chế dưới dạng viên nang, có thành phần chính là Itraconazole hàm lượng 100mg.Itraconazole là dẫn xuất của triazole, thuộc nhóm thuốc kháng nấm đường uống, có phổ kháng nấm rộng, ức chế sự phát triển của nhiều loại vi nấm gây bệnh như nấm men (các chủng Candida bao gồm C. albicans, C. krusei, C. glabrata), dermatophytes (các chủng Trichophyton spp., Epidermophyton floccosum, Microsporum spp.,), Aspergillus spp., Cryptococcus neoformans, Pityrosporum spp., các chủng Trichosporon spp., Geotrichum spp., Histoplasma spp., Paracoccidioides brasiliensis, Sporothrix schenckii, Cladosporium spp., Blastomyces dermatitidis, Fonsecaea spp.,, Penicillium marneffei, Pseudallescheria boydii và các vi nấm khác. Các chủng Candida kém nhạy với Itraconazole là C. glabrata và C. tropicalis. Fusarium spp., Zygomycetes (Rhizomucor spp., Rhizopus spp., Absidia spp., Mucor spp.), Scedosporium spp. và Scopulariopsis spp là các loại vi nấm không bị ức chế bởi Itraconazole.Itraconazole gây rối loạn tổng hợp ergosterol - một thành phần quan trọng của màng tế bào vi nấm, từ đó có tác dụng kháng nấm.Itraconazole hấp thu nhanh qua đường uống, nồng độ đỉnh của thuốc là 2 - 5 giờ sau khi uống, được chuyển hóa mạnh ở gan và thải trừ qua phân và nước tiểu.
2. Thuốc Itaspor có tác dụng gì?
Thuốc Itaspor được sử dụng trong các trường hợp sau:Nhiễm nấm ngoài da như nấm kẽ tay, chân, móng tay, móng chân, nấm bẹn.Lang ben.Nhiễm nấm candida vùng miệng - họng, âm hộ - âm đạo.Nhiễm nấm nội tạng: Candida, Aspergillus, Cryptococcus, Histoplasma, Paracoccidioides, Sporothrix, Blastomyces.Điều trị duy trì để phòng nhiễm nấm tiềm ẩn tái phát ở người nhiễm HIV/AIDS. Dự phòng nhiễm nấm trong trường hợp bạch cầu trung tính giảm kéo dài.
3. Chống chỉ định của thuốc Itaspor
Không sử dụng Itaspor trong các trường hợp sau:Người mẫn cảm với Itraconazole hay các thuốc kháng nấm nhóm azol khác.Không sử dụng cùng với các thuốc terfenadin, astemizol, cisapride, midazolam và triazolam dạng uống.
4. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Itaspor
Liều lượng thuốc tùy thuộc vào từng tình trạng bệnh và nên uống thuốc ngay sau ăn.Nấm Candida âm hộ - âm đạo: Uống 4 viên chia 2 lần/ ngày, dùng trong 1 ngày; hoặc 2 viên/ lần/ ngày x 3 ngày.Lang ben: Uống 2 viên/ lần/ngày x 7 ngày.Nấm ngoài da:Uống 2 viên/ lần/ ngày x 7 ngày hoặc 1 viên/ ngày x 15 ngày.Nấm lòng bàn chân, lòng bàn tay có thể bị sừng hóa cao: Uống 4 viên chia 2 lần/ ngày x 7 ngày hoặc 1 viên/ ngày x 30 ngày.Nấm Candida vùng miệng - họng: 1 viên/ ngày x 15 ngày. Người bị AIDS, giảm bạch cầu trung tính hoặc cấy ghép cơ quan: Uống 2 viên/ lần/ ngày x 15 ngày.Nấm móng: Uống 2 viên x 2 lần/ ngày x 7 ngày, điều trị 2 - 3 đợt, mỗi đợt cách nhau 3 tuần hoặc điều trị liên tục 2 viên/ lần/ ngày x 3 tháng.Nhiễm nấm nội tạng:Nấm Aspergillus: Uống 2 viên/lần/ngày x 2 - 5 tháng, nếu bệnh không tiến triển có thể tăng liều lên 2 viên x 2 lần/ ngày.Nấm Candida: Uống 1 - 2 viên/ lần/ ngày x 3 tuần đến 7 tháng.Nấm Cryptococcus ngoài màng não: Uống 2 viên/ lần/ ngày x 2 tháng đến 1 năm.Viêm màng não do Cryptococcus: Uống 4 viên chia 2 lần/ ngày. Sau đó uống 2 viên/ lần/ ngày để điều trị duy trì.Nhiễm nấm Histoplasma: Uống 2 viên x 1 - 2 lần/ ngày x 8 tháng.Nhiễm nấm Sporothrix schenckii: Uống 1 viên/ ngày x 3 tháng.Nhiễm nấm Paracoccidioides brasiliensis: Uống 1 viên/ ngày x 6 tháng.Nhiễm nấm Chromomycosis (Fonsecaea, Cladosporium): 1 - 2 viên/ lần/ ngày x 6 tháng.Nhiễm nấm Blastomyces dermatitidis: 1 viên/ ngày hoặc 2 viên x 2 lần/ ngày x 6 tháng.
5. Tác dụng phụ của thuốc Itaspor
Khi sử dụng thuốc Itaspor có thể gặp một số tác dụng không mong muốn sau:Nhức đầu.Buồn nôn, đau bụng, khó tiêu.Ít gặp các tình trạng ngứa, dị ứng, phát ban, nổi mề đay, phù mạch, hội chứng Stevens -Johnson, tăng men gan có hồi phục, rối loạn kinh nguyệt Hiếm gặp tình trạng hạ kali huyết.
6. Tương tác với thuốc Itaspor
Khi dùng phối hợp Itaspor có thể tương tác với các thuốc sau:Không dùng đồng thời với các thuốc terfenadin, cisapride, astemizol do làm tăng nồng độ các thuốc này trong máu, gây kéo dài khoảng QT và có thể dẫn đến xoắn đỉnh.Không dùng Itraconazole cùng với các thuốc midazolam và triazolam dạng uống.
7. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng thuốc Itaspor
Khi sử dụng thuốc Itaspor, cần thận trọng trong các trường hợp sau:Thuốc chuyển hóa chủ yếu ở gan, thời gian bán thải của thuốc kéo dài khi dùng cho người bị tổn thương gan. Do đó cần thận trọng khi dùng thuốc cho người có tiền sử bệnh gan, theo dõi chức năng gan khi phải dùng kéo dài.Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú: chỉ dùng thuốc khi nhiễm nấm nội tạng nặng, đe dọa đến tính mạng và khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ có hại với thai nhi.Ngoài những thông tin trên nếu còn bất kỳ thắc mắc gì về thuốc Itaspor, người bệnh có thể liên hệ với bác sĩ để được tư vấn và giải đáp. | vinmec | 953 |
Có nên dùng thuốc cường dương cho người cao huyết áp?
Thuốc cương dương dành cho người cao huyết áp là một trong những loại thuốc được tìm mua nhiều nhất bởi nam giới ở độ tuổi trung niên. Vậy mối liên hệ giữa bệnh tăng huyết áp và rối loạn cương dương là gì và có nên dùng thuốc cường dương cho người cao huyết áp hay không?
1. Nguyên nhân gây ra tình trạng rối loạn cương dương
Rối loạn cương dương là một tình trạng mà dương vật của nam giới không có khả năng cương cứng, không có khả năng duy trì sự cương cứng hoặc dương vật cương cứng không đúng lúc, lúc nhập cuộc “yêu” thì không chịu cương cứng nhưng lại cương cứng khi không bị kích thích quan hệ.Có nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng rối loạn cương dương như sau:Do tuổi tác. Do hậu quả một số loại thuốc mà bệnh nhân đã sử dụng như thuốc điều trị tăng huyết áp, thuốc điều trị trầm cảm, thuốc lợi tiểu, ...Bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính như tăng huyết áp, các vấn đề về tim mạch, tiểu đường, rối loạn lipid máu và các rối loạn chuyển hóa khác.Do uống nhiều bia, rượu, sử dụng các chất kích thích. Do rối loạn nội tiết. Do tâm lý, stress, mệt mỏi, căng thẳng thần kinh. Bệnh nhân có các rối loạn làm giảm lưu lượng máu đến dương vật hoặc các tổn thương đến dây thần kinh trên dương vật.
2. Mối liên hệ giữa bệnh tăng huyết áp và rối loạn cương dương
Ở những bệnh nhân là nam giới mắc bệnh tăng huyết áp thì theo thời gian bệnh tăng huyết áp sẽ làm tổn hại các đường mạch máu, làm cho động mạch trở nên cứng và hẹp hơn hay còn gọi là chứng xơ vữa động mạch. Từ đó làm hạn chế lưu lượng máu đến các bộ phận trên cơ thể. Điều đó đồng nghĩa với việc lưu lượng máu bơm đến dương vật cũng sẽ bị cản trở, ít hơn. Khi lượng máu bơm đến dương vật ít hơn thì một số người sẽ khó khăn trong việc đạt được và duy trì sự căng cứng trong suốt quá trình giao hợp - còn được gọi là chứng rối loạn cương dương.Các nghiên cứu cũng đã chỉ ra rằng huyết áp càng cao tình nồng độ hóc môn sinh dục testosterone trong cơ thể càng sụt giảm và ngược lại. Hoóc môn testosterone là hoóc môn nội tiết giúp tăng hưng phấn giúp dương vật cương cứng trong quá trình quan hệ tình dục, giúp cho cuộc “yêu” được thăng hoa hơn. Nam giới bị tăng huyết áp thường hay mất cảm hứng hay thường gặp các vấn đề về sinh lý vì hụt lượng lớn hoóc môn testosterone. Ngược lại nếu nồng độ hoóc môn testosterone cao khiến ức chế sản sinh ra các tế bào mỡ, mỡ không bám được vào thành động mạch, không thể gây tắc nghẽn từ đó máu không bị cô độc việc lưu thông vận chuyển máu được dễ dàng và huyết áp duy trì ở trạng thái cân bằng.Tăng huyết áp còn có thể cản trở quá trình phóng tinh, gây ra tình trạng không xuất tinh, xuất tinh sớm, làm giảm ham muốn tình dục.Các số liệu thống kê đã cho thấy rằng những người bị tăng huyết áp có tần suất bị chứng rối loạn cương dương cao gấp 2 lần ở những người có huyết áp bình thường.Các loại thuốc điều trị cao huyết áp cũng có thể có tác dụng phụ gây ra chứng rối loạn cương dương, giảm ham muốn và các rối loạn chức năng tình dục khác cụ thể như sau:Các thuốc lợi tiểu: các loại thuốc lợi tiểu có thể làm giảm lưu lượng máu đưa đến dương vật gây ra chứng rối loạn cương dương, khiến cho bạn khó đạt sự cương cứng. Bên cạnh đó các thuốc lợi tiểu này có thể làm cạn kiệt lượng kẽm trong cơ thể bạn, đây là một chất rất cần thiết để sản sinh ra hóc môn sinh dục testosterone.Thuốc điều trị tăng huyết áp thuộc nhóm đối kháng Beta: đây là những loại thuốc có thể ảnh hưởng đến phản ứng của hệ thần kinh có nhiệm vụ tạo ra sự cương cứng. Những thuốc này còn có thể làm cho những động mạch ở dương vật khó nở rộng ra, làm cho lưu lượng máu đến dương vật giảm, không đủ lượng máu đi vào để tạo nên sự cương cứng của dương vật.Nhóm thuốc ức chế thụ thể gây co cơ thể hang ở dương vật gây nên chứng rối loạn cương dương, giảm ham muốn ở nam giới.
3. Có nên dùng thuốc cường dương cho người cao huyết áp?
Thuốc cương dương dành cho người cao huyết áp là một trong những loại thuốc được tìm mua nhiều nhất bởi nam giới ở độ tuổi trung niên, vậy có nên dùng thuốc cường dương cho người cao huyết áp hay không?Điều đầu tiên cần lưu ý là trước khi dùng thuốc trị rối loạn cương dương thì cần phải xác định gây nên tình trạng này, có phải là do bệnh nhân mắc bệnh tăng huyết áp, do việc dùng các thuốc điều trị huyết áp hay không. Nếu bệnh nhân bị chứng rối loạn cương dương mà nguyên nhân là do tăng huyết áp thì điều đầu tiên là phải điều trị tăng huyết áp, đưa huyết áp bệnh nhân về mức ổn định vì bản thân việc mắc bệnh tăng huyết áp tự nó cũng là một yếu tố nguy cơ gây nên chứng rối loạn cương dương.Để giảm tác dụng phụ rối loạn cương dương, giảm ham muốn tình dục do sử dụng các thuốc điều trị tăng huyết áp thì việc dùng những thuốc an toàn, “thân thiện” với rối loạn cương dương sẽ giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị tăng huyết áp hơn, kiểm soát huyết áp tốt hơn. Các loại thuốc điều trị tăng huyết áp ít hoặc không gây tác dụng phụ rối loạn cương dương như: thuốc chẹn canxi, thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn alpha, thuốc ức chế thụ thể angiotensin II.Nếu tình trạng rối loạn cương dương vẫn không được cải thiện sau khi thay đổi thuốc điều trị tăng huyết áp bạn cần trao đổi với bác sĩ, bác sĩ sẽ cân nhắc việc dùng thuốc cường dương để điều trị rối loạn cương dương như viagra, levitra, cialis, ...Chỉ sử dụng thuốc cường dương cho bệnh nhân tăng huyết áp khi có chỉ định của bác sĩ, không được tự ý ngưng sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp khi chưa được sự cho phép của bác sĩ. Không dùng chung thuốc cường dương với các thuốc điều trị tim mạch có chứa nitrat vì có thể gây nên tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng gây nguy hiểm đến tính mạng.Bên cạnh việc sử dụng thuốc bạn cần phải thay đổi lối sống, có chế độ ăn uống hợp lý, không sử dụng rượu, bia, thuốc lá, có chế độ làm việc, nghỉ ngơi khoa học, duy trì lối sống, thói quen lành mạnh, tập luyện thể dục thể thao để nâng cao sức khỏe giúp tăng cường sinh lý nam. Bằng cách thay đổi lối sống và duy trì lối sống lành mạnh bạn có thể giảm huyết áp và cải thiện đời sống tình dục của mình. | vinmec | 1,274 |
Điều trị hoóc môn cho người ung thư tuyến giáp
Ung thư tuyến giáp là một trong những bệnh ung thư cho tiên lượng sống rất tốt nếu được điều trị sớm. Liệu pháp hoóc môn tuyến giáp là một trong những phương pháp thường được chỉ định. Vậy, điều trị hoóc môn cho người ung thư tuyến giáp là gì và có vai trò như thế nào?
Phương pháp điều trị hoóc môn cho người ung thư tuyến giáp
Ung thư tuyến giáp xảy ra tại tuyến giáp, tuyến có hình cánh bướm nằm ở vùng đáy cổ, có nhiệm vụ sản xuất hoóc môn, điều hòa nhịp tim, huyết áp và trọng lượng cơ thể.
Lựa chọn phương pháp điều trị cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố
Lựa chọn phương pháp điều trị cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như độ tuổi, thể trạng người bệnh, giai đoạn ung thư cũng như lựa chọn phương pháp điều trị của người bệnh.
Điều trị hoóc môn là một trong những phương pháp phổ biến trong điều trị cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp. Điều trị hoóc môn cho người ung thư tuyến giáp là phương pháp điều trị bằng thuốc, thường được chỉ định sau phẫu thuật ung thư tuyến giáp. Thuốc điều trị hoóc môn có thể được chỉ định là levothyroxine.
2 mục đích trong điều trị hoóc môn cho người ung thư tuyến giáp:
Có thể bạn quan tâm:
Các phương pháp khác điều trị cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp
Ngoài điều trị hoóc môn cho người ung thư tuyến giáp, còn có nhiều phương pháp điều trị cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp như:
TS. BS Lim Hong Liang trực tiếp lên phác đồ điều trị cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp | thucuc | 317 |
Điều trị sỏi niệu quản giá bao nhiêu tại ?
Chi phí điều trị sỏi niệu quản giá bao nhiêu tiền?
Chẩn đoán sỏi niệu quản bằng cách nào?
Để chẩn đoán sỏi niệu quản, bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám và chỉ định thực hiện một số xét nghiệm như xét nghiệm gồm: nước tiểu, sinh hóa máu, siêu âm, chụp XQ hệ tiết niệu không chuẩn bị…tùy theo tình trạng cụ thể của người bệnh.
Điều trị sỏi niệu quản như thế nào?
Điều trị nội khoa: Trường hợp sỏi niệu quản có kích thước nhỏ, không gây nhiều tác động nguy hiểm, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị nội khoa (uống thuốc) kết hợp với điều chỉnh chế độ sinh hoạt: uống nhiều nước, tăng cường tập thể dục,..uống nước râu ngô hay thuốc lợi tiểu cũng như một số loại thuốc để kích thích bài tiết, sỏi có thể theo đó bị đẩy ra ngoài.
Tuy nhiên, bệnh nhân cần được theo dõi bằng siêu âm, nếu sau 1- 2 tháng kích thước sỏi không giảm cần chuyển phương pháp điều trị ngoại khoa. Tùy vào vị trí, kích thước của sỏi niệu quản, mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị sỏi phù hợp nhất với từng bệnh nhân. Cụ thể:
Hệ thống phòng bệnh tiện nghi, hiện đại cùng không gian bệnh viện sang trọng, tạo cảm giác thoải mái hỗ trợ quá trình phục hồi. Sau khi tán sỏi niệu quản, bệnh nhân chỉ cần nằm viện 1 ngày là có thể xuất viện. | thucuc | 258 |
Mẹ bầu mang thai 3 tháng đầu có được ngồi xổm không?
Khi mang thai, mẹ bầu cần phải lưu ý rất nhiều từ cách đi đứng, tư thế ngồi, tư thế nằm, chế độ ăn uống… để có một thai kỳ thật khỏe mạnh. Vậy mẹ bầu mang thai 3 tháng đầu có được ngồi xổm không? Bài viết sau sẽ giải đáp giúp chị em thắc mắc này.
1. Mang thai 3 tháng đầu có được ngồi xổm không?
Theo các chuyên gia, tư thế ngồi xổm không ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai nhi. Tuy nhiên, mẹ bầu mang thai 3 tháng đầu không nên ngồi xổm. Trong giai đoạn này, thai nhi đang phát triển rất nhanh, bụng mẹ lớn lên từng ngày khiến phần dưới cơ thể và cột sống phải chịu áp lực rất lớn. Mẹ sẽ phải chịu nhiều cơn đau tức, mạch máu ở chân, tay bị chèn ép, có thể bị suy giãn tĩnh mạch, phù nề, không giữ được thăng bằng tốt nên dễ bị ngã. Do đó, mẹ bầu ngồi xổm trong 3 tháng đầu dễ gặp nguy hiểm với tư thế này.
Mẹ bầu mang thai 3 tháng đầu có được ngồi xổm không?
Thay vì ngồi xổm, các mẹ bầu nên thực hành những tư thế ngồi, đi đứng đúng để giảm tình trạng đau nhức cơ thể, mang lại lợi ích cho cả mẹ và bé. Cách ngồi đúng cho mẹ bầu:
Lưng thẳng, vai hơi đẩy ra sau khi ngồi.
Ngồi sâu vào ghế, chạm mông vào chỗ tựa để không bị đau lưng. Mẹ có thể kê thêm chiếc gối đệm ở phần võng lưng để giảm đau nhức mỏi.
Khi ngồi, mẹ cần để chân thoải mái dưới sàn nhà, hoặc kê lên một chiếc ghế thấp, đầu gối tạo thành một góc 90 độ.
Nếu ngồi ghế xoay, mẹ hãy xoay cả người.
Các mẹ bầu không nên ngồi lâu quá 30 phút. Thường xuyên vận động, đứng lên đi lại nhẹ nhàng sẽ giúp mẹ không bị nhức mỏi cơ thể.
Các mẹ bầu cần ngồi đúng tư thế để không bị đau mỏi và ảnh hưởng tới em bé.
2. Lợi ích của việc ngồi xổm khi mang thai
2.1. 5 lợi ích của ngồi xổm với mẹ bầu
Mặc dù việc ngồi xổm không có lợi cho mẹ bầu 3 tháng đầu nhưng đến 3 tháng cuối thai kỳ, các bác sĩ lại khuyến khích tư thế này. Ngồi xổm mang lại cho các mẹ bầu 5 lợi ích sau:
Giúp cơ sàn chậu của mẹ khỏe hơn. Theo các chuyên gia, những mẹ bầu chăm chỉ tập ngồi xổm (hay squat) đúng kỹ thuật sẽ có cơ sản chậu khỏe hơn. Bài tập này giúp tăng cường sức mạnh cơ sàn chậu tốt hơn cả tập kegel.
Ngăn đau lưng, đau vùng chậu. Trong thai kỳ, mẹ bầu thường bị đau nhức toàn thân do hormone relaxin và progesterone làm các dây chằng bị nới lỏng. Tập ngồi xổm đúng kỹ thuật sẽ giúp các mẹ giải quyết được vấn đề này.
Ngồi xổm rất có ích cho việc chuyển dạ và sinh nở sau này. Nếu mẹ bầu ở 3 tháng cuối tập squat sẽ đối phó được với những cơn co thắt khi chuyển dạ, giúp em bé tụt xuống xương chậu sâu hơn.
Giúp mẹ chịu đựng được tư thế sinh bé. Ngồi xổm giúp cơ bắp ở chân mẹ bầu khỏe hơn, chịu đựng được tư thế khi sinh bé tốt hơn. Những tư thế này sẽ dồn trọng lực khiến xương chậu mở rộng hơn, giúp đẩy em bé ra ngoài dễ dàng.
Vòng 3 đẹp hơn. Ngồi xổm nhiều hay tập squat sẽ giúp vòng 3 của mẹ bầu được định hình tròn đẹp trong suốt thai kỳ và sau khi sinh.
Ngồi xổm ở 3 tháng cuối thai kỳ giúp mẹ dễ sinh hơn.
Một trong những lợi ích của các mẹ tập squat khi mang thai là thời gian chuyển dạ có thể giảm xuống khoảng 90 phút. Nếu mẹ có tư thế sinh phù hợp nữa thì quá trình sinh bé còn diễn ra nhanh hơn. Nói tóm lại, việc ngồi xổm hay tập squat là bài tập có lợi cho phụ nữ mang thai. Ở giai đoạn 3 tháng đầu, mẹ nên hạn chế tư thế này. Nhưng từ những tháng sau, mẹ hoàn toàn có thể tập luyện theo hướng dẫn của chuyên gia.
2.2. Những trường hợp mẹ bầu không nên ngồi xổm
Ngồi đúng tư thế giúp mẹ tránh bị đau mỏi. thai sản trọn gói
Sau 30 tuần mà em bé chưa ở vị trí thuận lợi thì mẹ không nên ngồi xổm. Tư thế này giúp đẩy bé tiến sâu hơn xuống xương chậu nhưng nếu thai ngôi mông thì mẹ không nên ngồi xổm.
Nếu mẹ bị đau khi ngồi xổm thì cần phải tránh tư thế ngồi này. Có thể mẹ đã ngồi sai kỹ thuật.
Vì lý do y tế, chẳng hạn như mẹ bị mạch máu tiền đạo và mang đa thai dưới 35 tuần cũng không nên ngồi xổm.
| thucuc | 871 |
Trẻ không sốt mà phát ban, vì sao?
Trẻ phát ban không sốt có thể là một tình trạng kích ứng da, nổi mày đay hay hăm tã...Tình trạng phát ban có thể khiến bé chán ăn, quấy khóc lâu ngày làm giảm trọng lượng cơ thể bé. Chính vì vậy, ngay từ khi trẻ có biểu hiện ở giai đoạn đầu, cha mẹ cần xử trí kịp thời để tránh hậu quả xấu xảy ra.
1. Trẻ không sốt mà phát ban là bệnh gì?
Trẻ bị phát ban nhưng không sốt là biểu hiện của tình trạng kích ứng da. Nguyên nhân gây bệnh là do một số loại vi khuẩn hoặc virus. Đây là tình trạng da phản ứng khi tiếp xúc với các chất gây kích ứng. Các chất này có thể đến từ môi trường xung quanh hoặc do yếu tố cơ địa hay thói quen sinh hoạt hàng ngày,... Bệnh có thể làm cho bé cảm thấy khó chịu dẫn đến quấy khóc, ngứa ngáy, biếng ăn.
2. Những bệnh về da làm cho trẻ phát ban không sốt
2.1. Viêm da tiếp xúc khiến trẻ phát ban không sốtĐây là tình trạng kích ứng da khá phổ biến với biểu hiện lâm sàng thường là da khô đỏ, ngứa ngáy, phồng rộp và khiến cho bé cảm thấy khó chịu. Tình trạng ngứa rát da sẽ tăng dần dần và dữ dội nhất khoảng 24-36 tiếng sau khi tiếp xúc. Tùy thuộc vào chất kích ứng mà có các mức độ khác nhau. Sau đó, các vết ngứa sẽ trở nên phồng rộp, chảy nước và đóng vảy.Nguyên nhân gây ra viêm da tiếp xúc cho bé có thể kể đến như:Tia UV trong ánh nắng làm ảnh hưởng đến làn da của bé;Chất liệu quần áo không phù hợp;Nhà cửa không được dọn dẹp thường xuyên hoặc nhà nuôi thú cưng gây kích ứng cho trẻ;Do xà phòng hoặc các chất làm sạch khiến trẻ phát ban không sốt;Các đồ dùng của trẻ như chăn, màn, gối,.. được giặt bằng chất tẩy mạnh.
Trẻ bị phát ban nhưng không sốt là biểu hiện của tình trạng kích ứng da
2.2. Viêm da dị ứng. Viêm da dị ứng được coi là một trong những nguyên nhân làm cho trẻ phát ban không sốt. Đây được coi là một bệnh da liễu với các triệu chứng lâm sàng như mẩn đỏ khắp người, da bị sưng khô và ngứa.Nguyên nhân gây bệnh có thể do yếu tố di truyền hoặc từ các tác nhân bên ngoài như: Phấn hoa, bụi, xà phòng, mỹ phẩm,thời tiết, nhiệt độ,...2.3. Viêm da cơ địaĐặc điểm của bệnh thường không lây lan từ người sang người nhưng có thể lan từ vùng này sang vùng khác trên cơ thể. Viêm da cơ địa có các triệu chứng bao gồm:Da phù nề đóng vảy, nổi mụn nước;Đóng vẩy có vết nứt làm cho bé có cảm giác đau,..Bệnh gây ra tình trạng trẻ không sốt mà phát ban.2.4. Bệnh chàm gây phát ban. Bệnh này thường làm cho bé có cảm giác ngứa, gãi lên da làm cho một vùng da bị thâm và để lại sẹo. Bệnh chàm có các đặc điểm là da khô, nổi vảy, nổi các vết mẩn li ti và to dần về sau,..Các yếu tố gây bệnh:Tiếp xúc với các chất tẩy rửa không an toàn cho da: nước rửa bát, bột giặt, nước xả vải,...;Các sản phẩm chăm sóc da;Chất liệu quần áo không phù hợp;Thời tiết thay đổi.2.5. Nổi mề đay mẩn ngứa. Nổi mề đay thường gây mẩn ngứa ở da, tuy nhiên tình trạng này sẽ biến mất sau 24 giờ và không để lại sẹo trên da. Nguyên nhân chính là do thực phẩm, ví dụ như sữa, trứng, đậu nành, bột mì,...Ngoài ra cũng có thể do các yếu tố từ môi trường bên ngoài tác động lên làn da bé như:Ánh nắng;Côn trùng cắn;Nhiễm vi sinh vật;Các sản phẩm chăm sóc da.Các bệnh về da không chỉ làm cho bé cảm thấy ngứa ngáy, khó chịu mà còn làm ảnh hưởng sự phát triển của trẻ. Tình trạng phát ban có thể khiến bé chán ăn, quấy khóc lâu ngày làm giảm trọng lượng cơ thể bé. Chính vì vậy, ngay từ khi trẻ có biểu hiện ở giai đoạn đầu, cha mẹ cần xử trí kịp thời hoặc đưa trẻ đi khám để tránh hậu quả xấu xảy ra. | vinmec | 748 |
Polyp là gì?
Chúng ta vẫn thường nghe đến polyp dạ dày, polyp đại tràng, polyp cổ tử cung… nhưng vẫn chưa hiểu rõ bản chất của chúng. Vậy cụ thể polyp là gì? Dưới đây là thông tin chi tiết cho bạn đọc.
1. Polyp là gì?
Polyp đại tràng phổ biến hàng đầu trong các loại polyp
Polyp là gì là thắc mắc của nhiều người sau khi bác sĩ thông báo kết quả khám có sự xuất hiện của khối polyp tại một vị trí nào đó trong cơ thể. Polyp là sự phát triển bất thường của tế bào tồn tại với hình dạng như những vết sẹo, khối u nhỏ, có thể có cuống hoặc không có cuống. Có những người chỉ tồn tại 1 – 2 polyp nhỏ nhưng có những người có rất nhiều polyp, điển hình là hội chứng đa polyp tuyến có tính gia đình (FAP) – rối loạn di truyền đặc trưng bởi sự khởi đầu của hàng chục, hàng trăm polyp tuyến khắp đại tràng.
Polyp phổ biến hơn cả ở đại tràng, dạ dày, mũi, tai, bàng quang nhưng cũng có thể cũng có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác trong cơ thể.
Tham khảo: dấu hiệu polyp đại tràng
2. Nguyên nhân xuất hiện polyp
Hội chứng FAP (đa polyp tuyến có tính gia đình) do đột biến gen APC có thể làm xuất hiện nhiều polyp ở đại tràng
Nguyên nhân làm xuất hiện polyp có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí xuất hiện khối polyp. Một số nguyên nhân phổ biến dẫn đến sự xuất hiện polyp là:
Một số yếu tố tăng nguy cơ hình thành polyp tại một số vị trí là:
3. Triệu chứng của polyp là gì?
Ở mỗi vị trí khác nhau, polyp có thể gây ra những triệu chứng khác nhau nhưng cũng có nhiều trường hợp bệnh nhân không có triệu chứng biểu hiện. Một số dấu hiệu có thể gặp khi có sự xuất hiện của polyp là:
Polyp thường được phát hiện qua nội soi
Điều trị polyp như thế nào tùy thuộc vào sự chỉ định của bác sĩ
Thực tế, đa số polyp là lành tính nhưng do đặc tính phát triển từ các tế bào bất thường, giống như ung thư nên người bệnh cần hết sức lưu ý. Khoảng 1/6 polyp có kích thước lớn hơn 1 cm có thể biến chứng thành ung thư sau 10 năm. Việc chỉ định cắt, sinh thiết để xác định lành tính, ác tính hay chỉ định theo dõi tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể theo sự chỉ dẫn của bác sĩ. | thucuc | 452 |
Ý nghĩa của việc tiêm phòng cúm mùa hàng năm
Cúm là một bệnh truyền nhiễm phổ biến, đặc biệt trong mùa lạnh, gây ra những triệu chứng như sốt, ho, đau cơ và mệt mỏi. Đối với cộng đồng, bệnh cúm có thể lan truyền nhanh chóng và tạo ra áp lực lớn cho hệ thống y tế. Việc tiêm phòng cúm mùa hàng năm đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây lan của virus và bảo vệ sức khỏe cá nhân cũng như cộng đồng.
1. Hiểu rõ về cúm mùa
Bệnh cúm, hay còn được biết đến với tên gọi influenza, là một bệnh truyền nhiễm do virus influenza gây ra. Đây là một trong những bệnh lây truyền nhanh chóng và có tác động mạnh mẽ đối với sức khỏe của con người. Triệu chứng chính của cúm thường bao gồm sốt, đau cơ, đau đầu, mệt mỏi, và đau họng. Những triệu chứng này thường xuất hiện đột ngột và gây ra tình trạng mệt mỏi cho người bệnh.
Đa phần những người mắc cúm đều cảm thấy rất mệt mỏi.
Tác hại của cúm không chỉ giới hạn ở sự mệt mỏi và giảm khả năng làm việc, mà còn có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng thường bao gồm viêm phổi, viêm tai, viêm xoang. Thậm chí có trường hợp nặng là tử vong. Đặc biệt, nhóm người có sức khỏe yếu, như người già và trẻ em, sẽ phải đối diện với nguy cơ biến chứng cao hơn.
Bên cạnh đó, cúm cũng có tác động đáng kể đến hoạt động xã hội và kinh tế. Việc nghỉ làm hoặc nghỉ học của một số lượng lớn người có thể ảnh hưởng đến hiệu suất lao động và quá trình học tập, tạo ra thách thức cho cả cá nhân và xã hội.
Để ngăn chặn sự lây lan và giảm tác động tiêu cực của cúm, việc tiêm phòng và tuân thủ các biện pháp phòng tránh là rất quan trọng. Đồng thời, sự nhận thức và hành động cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe và sự an toàn cho tất cả mọi người.
2. Ý nghĩa của việc tiêm phòng cúm mùa
Việc tiêm phòng cúm mang lại nhiều lợi ích đối với cá nhân và cộng đồng. Trong đó, lợi ích quan trọng là giảm nguy cơ mắc bệnh và truyền nhiễm truyền bệnh cho người khác.
2.1. Tiêm phòng cúm mùa là bảo vệ sức khỏe cá nhân
Tiêm phòng cúm tạo ra một lớp bảo vệ cho cơ thể, giúp kích thích sản xuất kháng thể chống lại virus influenza. Điều này làm giảm nguy cơ mắc bệnh và giảm độ nghiêm trọng của triệu chứng khi nhiễm phải virus.
2.2. Hạn chế khả năng lây cho mọi người
Người đã được tiêm phòng cúm không chỉ bảo vệ bản thân mình mà còn giảm rủi ro truyền nhiễm virus cho những người xung quanh. Đặc biệt là trong các môi trường như công ty, trường học, và nơi công cộng hoặc những, nơi mà sự lây nhiễm có thể diễn ra nhanh chóng.
Tiêm phòng cúm không chỉ bảo vệ cho người tiêm mà còn cho cả cộng đồng.
2.3. Bảo vệ sức khỏe cho cộng đồng
Việc tiêm phòng cúm không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn đóng góp vào sự an toàn của cộng đồng. Khi có nhiều người tham gia tiêm phòng, tỷ lệ lây nhiễm giảm, làm giảm nguy cơ xuất hiện đợt bùng phát cúm mùa trong cộng đồng.
2.4. Tiêm phòng cúm mùa nhằm giảm áp lực cho hệ thống y tế
Tóm lại, việc tiêm phòng cúm không chỉ là biện pháp bảo vệ cá nhân mà còn là một hành động tích cực để đóng góp vào sự an toàn của cộng đồng, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu đang phải đối mặt với nhiều dịch bệnh mới.
3. Quy trình tiêm phòng cúm mùa hàng năm
Tiêm phòng cúm là hành động rất có ý nghĩa, mang đến nhiều lợi ích cho người được tiêm nhưng quy trình lại rất đơn giản. Dưới đây là mô tả về quy trình tiêm phòng cúm:
– Đăng ký và nhận tư vấn:
– Thông tin và giải đáp:
Trước khi tiêm phòng, người tiêm sẽ được cung cấp thông tin chi tiết về vắc xin cúm mùa. Nhân viên y tế sẽ giải đáp mọi thắc mắc và đưa thông tin về lợi ích cũng như rủi ro có thể có.
– Lựa chọn loại vắc xin:
Dựa vào tình trạng sức khỏe của từng cá nhân và khuyến nghị của bác sĩ, sẽ có các lựa chọn cho loại vắc xin cúm mùa phù hợp. Thông thường, có nhiều loại vắc xin khác nhau, bao gồm cả vắc xin cúm bất hoạt và vắc xin cúm đã được giảm độc tố.
– Tiêm phòng:
Sau khi chọn loại vắc xin, quá trình tiêm phòng sẽ được tiến hành. Người tiêm thường được hướng dẫn ngồi hoặc nằm tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và sự thoải mái. Một kim tiêm riêng biệt, vô trùng sẽ được sử dụng để tiêm vắc xin vào cơ thể. Tùy theo loại vắc xin và chỉ định của nhà sản xuất mà nhân viên sẽ xác định vị trí tiêm tương ứng.
Quy trình tiêm cúm rất đơn giản và nhanh chóng.
– Theo dõi sau tiêm:
Ngay sau khi tiêm phòng, người tiêm thường sẽ được theo dõi trong một khoảng thời gian ngắn (khoảng 30 phút) để đảm bảo không có phản ứng phụ nào xảy ra. Họ cũng sẽ nhận được thông tin về các biểu hiện phổ biến sau tiêm và lời khuyên nên báo với nhân viên y tế nếu có bất kỳ vấn đề nào.
– Về nhà và tiếp tục theo dõi tình trạng cơ thể sau tiêm chủng tại nhà:
Với những thông tin trên, có thể thấy quy trình tiêm phòng cúm rất đơn giản, không mất nhiều thời gian nhưng mang đến hiệu quả rất lớn trong việc bảo vệ sức khỏe và ngăn chặn sự lây nhiễm của virus influenza trong cộng đồng. Chính vì vậy, mọi người trong cộng đồng đều cần nâng cao ý thức tiêm chủng của mình đối với việc tiêm phòng bệnh cúm mùa ngay hôm nay. | thucuc | 1,086 |
Vô sinh có chữa được không? Các phương pháp điều trị tốt nhất hiện nay
Con cái luôn là nỗi lo canh cánh trong lòng của các cặp vợ chồng bị vô sinh hiếm muộn. Với những cặp vợ chồng không may mắc phải căn bệnh này, điều mà họ bận tâm nhất có lẽ là “Vô sinh có chữa được không?”. Hãy cùng tham khảo bài viết bên dưới đây của chúng tôi để tìm được câu trả lời chính xác nhất nhé.
Vô sinh có chữa được không?
Vô sinh ở các cặp vợ chồng đang dần trẻ hóa và có xu hướng tăng nhanh sau mỗi năm. Căn bệnh này xảy ra khi vợ chồng vẫn quan hệ tình dục bình thường và không sử dụng bất kỳ một biện pháp tránh thai nào, nhưng vẫn không thể có con.
Vô sinh hiếm muộn hoàn toàn có thể chữa trị được nếu người bệnh đi khám và điều trị sớm
Bệnh vô sinh thường được chia làm 2 loại:
Theo thống kê, tỷ lệ mắc vô sinh hiếm muộn hiện nay là:
Ngày nay, nền y học đang ngày càng phát triển ngày một mạnh hơn, vì vậy vô sinh hiếm muộn hoàn toàn có thể chữa trị được. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, cần phải có sự đồng lòng của cả hai vợ chồng và chữa trị sớm.
Khi nghi ngờ bản thân mắc vô sinh hiếm muộn, các cặp đôi cần tới bệnh viện để được các bác sĩ chuyên khoa hàng đầu thăm khám và xác định rõ nguyên nhân, tình trạng bệnh lý cụ thể và tình hình sức khỏe. Từ đó, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp, giúp ước mơ được làm cha mẹ của các cặp đôi trở thành hiện thực.
Khám chữa vô sinh như thế nào?
Vô sinh có chữa được không và chữa như thế nào còn phụ thuộc rất lớn vào nguyên nhân gây ra bệnh. Từ đó, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị cụ thể cho từng bệnh nhân.
Vô sinh nguyên phát
Trong số các nguyên nhân gây ra tình trạng vô sinh hiếm muộn, thì vô sinh nguyên phát chiếm tới 70%. Tốt nhất, các cặp đôi nên tới bệnh viện để được bác sĩ thăm khám và tìm ra nguyên nhân cụ thể, sau đó đưa ra biện pháp điều trị hợp lý.
Để chẩn đoán chính xác bệnh vô sinh nguyên phát, các bác sĩ thường chỉ định các cặp đôi thực hiện các xét nghiệm sau:
Sau khi thực hiện đầy đủ xét nghiệm cần thiết, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp chữa vô sinh phù hợp với từng bệnh nhân
Để tìm ra nguyên nhân gây vô sinh ở nữ giới, sau khi thực hiện khám lâm sàng, bác sĩ sẽ yêu cầu chị em thực hiện một số xét nghiệm để kiểm tra những vấn đề ở cơ quan sinh sản như:
Với nam giới, bác sĩ sẽ thực hiện khám lâm sàng và các xét nghiệm khác để tìm ra các vấn đề gặp phải trong quá trình xuất tinh và sản xuất tinh trùng – nguyên nhân chính gây ra vô sinh nguyên phát. Theo đó, bác sĩ thường chỉ định làm các xét nghiệm sau:
Sau khi đã xác định được tình trạng mà các cặp đôi gặp phải là vô sinh nguyên phát, các bác sĩ sẽ lên phác đồ điều trị cụ thể, dựa trên những phương pháp sau:
Để kiểm soát được bệnh vô sinh nguyên phát, các cặp đôi cần xây dựng lối sống khoa học và lành mạnh. Cụ thể là:
Nếu phát hiện vô sinh nguyên phát là do bệnh lý nào đó, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc hoặc chỉ định phẫu thuật tùy vào tình trạng của bệnh. Các loại thuốc được sử dụng để chữa trị vô sinh nguyên phát chủ yếu tập trung vào các vấn đề sau:
Phẫu thuật là một trong những phương pháp điều trị vô sinh hiếm muộn tốt nhất hiện nay
Tùy vào từng tình trạng bệnh cụ thể mà bác sĩ sẽ yêu cầu thực hiện các phương pháp phẫu thuật khác nhau. Có thể kể tới một số phẫu thuật để chữa vô sinh như sau:
Nếu các phương pháp kể trên không đạt được hiệu quả như mong đợi, bác sĩ sẽ tư vấn các các cặp đôi thực hiện các phương pháp hỗ trợ sinh sản khác để hiện thực hóa giấc mơ được làm cha mẹ như:
Vô sinh thứ phát
Nếu mắc vô sinh thứ phát, bác sĩ cũng sẽ yêu cầu các cặp vợ chồng thực hiện các xét nghiệm tương tự như vô sinh nguyên phát. Từ những kết quả đó, bác sĩ sẽ biết được nguyên nhân chính xác gây ra bệnh và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp:
Để tăng khả năng thụ thai, các cặp đôi cần phải thay đổi lối sống lành mạnh hơn và thiết kế chế độ dinh dưỡng khoa học, cụ thể:
Tùy vào từng tình trạng bệnh vô sinh thứ phát, các bác sĩ sẽ kê đơn thuốc phù hợp cho các cặp đôi:
Các cặp đôi sẽ được bác sĩ yêu cầu phẫu thuật ngoại khoa để loại bỏ các yếu tố cản trở tinh trùng gặp trứng nếu gặp phải những trường hợp sau:
Nếu thực hiện các phương pháp nêu trên mà vẫn không đem lại kết quả như mong muốn, các cặp vợ chồng có thể sử dụng các phương pháp hỗ trợ sinh sản như sau: | thucuc | 950 |
Cảnh báo ảnh hưởng khôn lường của u xơ tử cung thoái hóa
1. U xơ tử cung thoái hóa được hiểu thế nào? Biểu hiện của bệnh
1.1 U xơ tử cung thoái hóa được hiểu thế nào?
Có thể hiểu đây là tình trạng khối u xơ không được loại bỏ nhưng cũng không phát triển nữa, biến thành một dạng mô chết trong cơ thể.
Thoái hóa hay còn gọi là vôi hóa có thể xảy ra ở mọi tế bào, ở u xơ tử cung thì vôi hóa là hậu quả của quá trình hoại tử và thoái hóa mỡ kết thúc
Khi vôi hóa diễn ra, máu và các chất nuôi dưỡng u xơ không còn được cung cấp nữa khiến cacbonat, canxium, phosphat bị lắng đọng lại, tập hợp ở sợi cơ, u nhú thể rắn,mô tế bào. Khi chúng nằm tại vị trí thành tử cung thì bạn sẽ có cảm giác đau nhẹ và có thể sờ thấy. Cấu trúc của vôi hóa thường dày đặc và không có hình thù nhất định, u xơ thường bắt đầu thoái hóa dần ở phụ nữ mãn kinh và có thể tồn tại vĩnh viễn nếu không loại bỏ
U xơ tử cung thoái hóa chiếm 4% câc ca u xơ tử cung
Theo một số thống kê, tình trạng vôi hóa tuy không quá phổ biến nhưng lại có thể xảy ra ở bất kỳ trường hợp nào, chiếm khoảng 4% các ca bệnh mắc u xơ tử cung
1.2 Biểu hiệu u xơ tử cung thoái hóa
Một số người mắc u xơ tử cung vôi hóa nhưng không có triệu chứng nào nhận diện, vì thế một số người bị mắc vôi hóa lâu năm khiến khối u gây cản trở đến các hoạt động của cơ quan lân cận.
Những dấu hiệu của u xơ tử cung vôi hóa gần giống với biểu hiện u xơ ba đầu, tuy nhiên sẽ không thấy các dấu hiệu cấp tính nữa. Chị em có thể nhận diện những dấu hiệu của u xơ tử cung vôi hóa nếu chú ý nhận biết những biểu hiện bất thường của cơ thể dưới đây:
– Cảm nhận thấy khối u rắn ở thành bụng, sờ thấy và khi đè mạnh sẽ có cảm giác đau
– Cảm thấy vùng bụng nặng và xuất hiện những con đau bất chợt, thấy khó chịu ở bụng dưới và thắt lưng một cách thường xuyên
– Có những cơn đau bụng, đau lưng cấp. Với trường hợp u xơ vôi hóa tái nhiễm trùng chị em còn có thể bị sốt nhẹ theo kèm mệt mỏi, uể oải
– Bụng dưới xuất hiện cơn đau tức có thể do khối u chèn ép vào niệu quản gây ra tình trạng ứ nước ở thận tạm thời
– Khi tập thể dục, đi vệ sinh hay hoạt động mạnh vụng hông xuất hiện đau tức, cảm giác nặng nề
– Chức năng bài tiết gặp vấn đề như tiêu chảy hoặc táo bón
– Với những trường hợp gặp thoái hóa trong thai kỳ có thể khiến em bé bị chậm phát triển, đau bụng âm ỉ và chảy máu âm đạo sẽ xuất hiện
2. Những ảnh hưởng của u xơ tử cung vôi hóa
U xơ tử cung vôi hóa là giai đoạn cuối của u xơ tử cung, chúng thường vô hại nếu không gây ra sự chèn ép lên các cơ quan xung quanh. Nhưng nếu trong trường hợp khối u quá lớn hoặc nằm tại vị trí đặc biệt thì khả năng biến chứng nguy hiểm đến sức khỏe vẫn có khả năng xảy ra. Những ảnh hưởng có thể kể đến bao gồm:
2.1 Ảnh hưởng đến bài tiết
Khi khối u xơ nằm chén ép lên bàng quang hoặc thận thì khả năng bài tiết bị ảnh hưởng. Do khối vôi hóa thường phát triển ở kích thước lớn, khi nằm đè lên trực tràng và bàng quang sẽ khiến dòng chảy nước tiểu bị cản trở. Đây chính là nguyên nhân gây ra tiểu buốt, tiểu thường xuyên, tiểu són,..
2.2 Ảnh hưởng đến tâm lý
Hormone rối loạn gây ra u xơ tử cung, u xơ tử cung vôi hóa. Điều này gây ra những rối loạn về cảm xúc và tâm lý của chị em, bên cạnh đó việc mắc bệnh sẽ khiến chị em có tâm trạng lo lắng, mệt mỏi, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần người bệnh.
2.3 Những ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt
Những thay đổi nội tiết sẽ làm chu kỳ kinh nguyệt trở nên bất thường. Với những phụ nữ tiền mãn kinh có thể xảy ra tình trạng rong kinh và hay bị đau bụng âm ỉ.
2.4 Ảnh hưởng đến hoạt động tình dục
Đau bụng âm ỉ là một trong những triệu chứng của u xơ tử cung vôi hóa. Những cơn đau bụng sẽ càng nghiêm trọng hơn khi quan hệ tình dục do các kích thích nhạy cảm ở khu vực u xơ. Điều đó làm giảm sự hưng phấn, trầm cảm, lãnh cảm của chị em phụ nữ, lâu dài làm ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình.
Tình trạng u xơ vôi hóa sẽ ảnh hưởng đến khả năng thụ thai.
Bên cạnh đó còn có khả năng gây vô sinh, hiếm muộn, ảnh hưởng đến khả năng thụ thai. Thoái hóa làm dày lớp nội mạc tử cung, khiến trứng khó có điều kiện để làm tổ, ngoài ra nó còn gây biến chứng tắc vòi trứng, che lỗ cổ tử cung. Là những guyên nhân chính gây cản trở quá trình thụ tinh xảy ra thuận lợi để kết hợp thành trứng.
2.5 Ảnh hưởng đến thai nhi
Thai phụ bị u xơ tử cung giai đoạn vôi hóa vô cùng nguy hiểm. Khối u xơ có thể là vật cản truyền dẫn chất dinh dưỡng đến với thai nhi, là nguyên nhân khiến thai chậm phát triển. Những tháng cuối thai kỳ, nó cũng là nguyên nhân khiến ngôi thai bất thường, không xoay đầu được khiến người mẹ khó sinh. Chị em nữ bị u xơ tử cung vôi hóa nguy cơ cao bị rau tiền đạo, rau cài răng lược, khả năng sảy thai, sinh non cao hơn so với phụ nữ thông thường không mắc bệnh.
3. Cách điều trị u xơ tử cung bị vôi hóa (thoái hóa)
Một số phương pháp điều trị u xơ tử cung vôi hóa có thể kể đến bao gồm:
– Bác sĩ chỉ định dùng thuốc giảm đau NSAID hoặc ibuprofen giúp chị em cắt cơn đau bụng dưới hoặc đau quặn bụng.
– Sử dụng thuốc tránh thai hay thuốc nội tiết nhằm điều chỉnh lại nội tiết, giảm bớt cảm giác khó chịu liên quan đến vôi hóa u xơ tử cung.
– Tiến hành bóc tách nhân xơ tử cung thường được áp dụng với trường hợp chưa có con hoặc mong muốn giữ tử cung để tiếp tục mang thai sau này. Để bóc nhân xơ, bác sĩ có thể sẽ tiến hành mổ hở (đối với u dưới thanh mạc và ở cơ), hay nội soi buồng tử cung (đối với u xơ dưới niêm mạc) và tiến hành cắt ngả âm đạo (đối với u xơ thoái hóa sa xuống âm đạo).
– Cắt bỏ tử cung thường là phương pháp được áp dụng khi khối u xơ quá lớn, sa vào trong thành tử cung mà sử dụng phương pháp điều trị nội khoa thất bại. Phương pháp này thường dành cho những phụ nữ lớn tuổi, không còn nhu cầu sinh đẻ, muốn loại bỏ u xơ triệt để. | thucuc | 1,307 |
Công dụng thuốc Glogapen
Glogapen là thuốc được sử dụng trong điều trị động kinh hoặc đau có nguyên nhân thần kinh. Thuốc Glogapen cần được sử dụng đúng cách để tránh xảy ra những tác không mong muốn gây nguy hiểm đến tính mạng.
1. Glogapen là thuốc gì?
Glogapen là thuốc thuộc nhóm thuốc chống động kinh, điều trị đau thần kinh với hoạt chất chính là Gabapentin.Thuốc có dạng viên nang, mỗi viên thuốc Glogapen chứa 300mg Gabapentin cùng các tá dược gồm Lactose monohydrat, tinh bột ngô, tacl.
2. Thuốc Glogapen có tác dụng gì?
Thành phần Gabapentin trong thuốc có cấu trúc liên quan đến chất dẫn truyền thần kinh GABA nhưng không tác động trực tiếp lên các thụ thể GABA, không làm thay đổi cấu trúc, giải phóng, chuyển hóa và hấp thu GABA. Các nhà khoa học biết được rằng Gabapentin hoạt động trên các dẫn truyền hóa học trong não và dây thần kinh.Tác dụng chính của Glogapen được dùng để hỗ trợ hoặc dùng đơn độc trong điều trị động kinh cục bộ, có hay không có cơn co giật toàn thể tái phát.Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng để điều trị đau do nguyên nhân thần kinh như viêm các dây thần kinh ngoại biên sau zona, tổn thương dây thần kinh trong bệnh tiểu đường,...
3. Sử dụng thuốc Glogapen như thế nào?
Uống thuốc này cùng với thức ăn hoặc không, sử dụng thuốc đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ hoặc tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.Liều lượng thuốc ở người lớn dựa trên tình trạng sức khỏe và đáp ứng với điều trị. Đối với trẻ em, liều lượng còn dựa trên cân nặng. Có thể tham khảo liều lượng sau:Trong động kinh:Ở người từ 12 tuổi trở lên: bắt đầu với liều 1 viên Glogapen 300mg trong ngày đầu tiên, ngày thứ hai 1 viên Glogapen/lần ngày hai lần, ngày thứ ba 1 viên Glogapen/lần ngày ba lần. Sau đó, có thể tăng đến 12 viên thuốc (3600mg) mỗi ngày, chia đều thành ba lần uống. Liều tối đa hàng ngày thể sử dụng là 4800mg. Lưu ý khoảng cách giữa các liều trong phác đồ ngày ba lần không nên vượt quá 12 giờ để tránh bùng phát cơn co giật.Ở người từ 3 đến dưới 12 tuổi: sau liều khởi đầu, sử dụng liều từ 25 đến 35mg cho mỗi kg thể trọng mỗi ngày, chia đều ra thành ba lần uống.Trong điều trị đau do nguyên nhân thần kinh có hai cách dùng:Ngày đầu tiên 1 viên Glogapen 300mg x 1 lần/ngày; ngày thứ hai: 1 viên Glogapen 300 mg/lần, ngày hai lần; ngày thứ ba: 1 viên Glogapen 300 mg/lần ngày ba lần.Hoặc ngày đầu: mỗi lần 1 viên Glogapen 300 mg, ngày ba lần.Sau đó cứ mỗi từ 2 đến 3 ngày có thể tăng liều thêm 300mg/ngày, chia ba lần dựa trên đáp ứng của người bệnh cho đến khi đạt liều hiệu quả. Tối đa có thể tăng đến 3600mg/ngày.Giảm liều ở người đang phải thẩm phân máu hoặc suy giảm chức năng thận tùy theo Cl. Cr độ thanh thải creatinin.Không được tự ý thay đổi liều lượng mà chưa thông qua ý kiến bác sĩ.Không sử dụng thuốc Glogapen cho bất kỳ ai dị ứng với các thành phần trong thuốc.Để đảm bảo thuốc này an toàn, hãy nói với bác sĩ nếu bạn đã có tiền sử:Mắc các vấn đề về hô hấp hoặc bệnh phổi ( như COPD)Bệnh thận. Tiểu đường;Trầm cảm, có suy nghĩ hay hành động tự sát;Nghiện ma túy ;Co giật (trừ khi dùng thuốc để điều trị co giật);Bệnh gan. Bệnh tim. Cẩn thận khi ngừng thuốc hoặc kết hợp thêm thuốc khác trong liệu pháp điều trị hiện tại.Theo dõi người dùng thuốc để tránh xảy ra các tình trạng như xuất hiện trầm cảm, ý nghĩ tự sát, thấy đổi tính khí...Chỉ sử dụng thuốc ở mẹ bầu hoặc phụ nữ đang cho con bú khi thật cần thiết sau khi đã xem xét giữa lợi ích và tác hại.Thuốc này có thể làm ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc hoặc lái xe. Để tránh gặp phải tình huống nguy hiểm, bạn chỉ nên thực hiện những công việc này khi đã chắc chắn không còn bị ảnh hưởng của thuốc.Quá liều thuốc có thể xảy ra và gây nhìn một thành hai, u ám, nói líu ríu, hôn mê, tiêu chảy.Sử dụng thuốc Glogapen với các loại thuốc khác khiến bạn buồn ngủ hoặc làm chậm nhịp thở có thể gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm hoặc tử vong. Hãy hỏi bác sĩ trước khi dùng các thuốc như Opioid, thuốc giãn cơ, thuốc ngủ, thuốc cảm lạnh hoặc dị ứng, hoặc thuốc điều trị lo âu, co giật.Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng, tránh ẩm.
4. Tác dụng phụ của thuốc Glogapen
Các tác dụng phụ thường gặp của Glogapen có thể bao gồm:Sốt, ớn lạnh, mệt mỏi bất thường, đau họng, đau nhức cơ thể,Đau đầu;Song thị;Sưng chân/bàn chân;Khó nói;Chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ;Rối loạn về sự cân bằng hoặc chuyển động mắt;Buồn nôn, ói mửa.Một số tác dụng phụ dễ xảy ra hơn ở trẻ em dùng khi dùng thuốc. Liên hệ với bác sĩ của bạn nếu trẻ có các dấu hiệu này:Thay đổi trong hành vi;Vấn đề về trí nhớ;Khó tập trung;Bồn chồn, hoặc hung hăng.Nhận trợ giúp y tế khẩn cấp nếu có các dấu hiệu của phản ứng dị ứng với thuốc như: nổi mề đay; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi, cổ họng. Hoặc nghiêm trọng hơn với: sốt, sưng hạch, đau cơ, suy nhược nặng, dấu bầm tím bất thường, đau bụng trên hoặc vàng da, vàng mắt.Báo cáo bất kỳ triệu chứng mới hoặc tồi tệ hơn cho bác sĩ, như: thay đổi tâm trạng/hành vi, lo lắng, cơn hoảng loạn, khó ngủ hoặc cáu kỉnh, kích động, hung hăng, bồn chồn, trạng thái bị kích thích (về tinh thần hoặc thể chất), trầm cảm , có suy nghĩ về việc tự tử hoặc làm tổn thương bản thân.Glogapen có thể gây ra các vấn đề về hô hấp đe dọa tính mạng. Nếu bị thở chậm, ngắt quãng kéo dài, môi có màu xanh hoặc khó thở. Các vấn đề về hô hấp có thể xảy ra nhiều hơn ở người lớn tuổi hoặc những người bị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính COPD.Trên đây có thể không bao gồm đầy đủ thông tin về thuốc, để đảm bảo hãy hỏi bác sĩ để được giải đáp. | vinmec | 1,119 |
Nên làm gì khi phát hiện tình trạng bỏng đường hô hấp?
Tình trạng bỏng đường hô hấp nếu không được phát hiện, xử lý kịp thời có thể khiến đường hô hấp tổn thương nghiêm trọng, thậm chí tính mạng của nạn nhân bị đe dọa. Chính vì thế, nếu phát hiện tình trạng trên, chúng ta cần có biện pháp xử trí phù hợp để bảo vệ sức khỏe. Bài viết này sẽ giúp các bạn đọc nắm được cách xử lý khi gặp trường hợp bỏng hô hấp.
1. Hiện tượng bỏng đường hô hấp là gì?
Bỏng đường hô hấp là hiện tượng niêm mạc đường hô hấp tổn thương. Lúc này, bệnh nhân vô tình hít phải khói kích thích hoặc một số chất hóa học có hại cho sức khỏe, do đó đường thở bị tổn thương nghiêm trọng. Thậm chí, trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể mất dần ý thức, khó thở do thiếu oxy, tim ngừng đập,…Thông thường, bác sĩ sẽ chia bỏng đường hô hấp thành 3 loại và có phác đồ điều trị phù hợp cho từng trường hợp. Ba dạng tổn thương thường gặp là: tổn thương phổi, khí quản hoặc đường hô hấp trên. Trong đó, đa phần bệnh nhân được chẩn đoán tổn thương đường hô hấp trên, đặc biệt ở khu vực cổ. Tình trạng bỏng xảy ra và gây biến dạng đường thở, bệnh nhân phải đối mặt với các triệu chứng như: đường thở có dấu hiệu phù nề, viêm, loét và có nguy cơ nhiễm khuẩn tương đối cao. Một số bệnh nhân còn rơi vào tình trạng xẹp phổi hay suy hô hấp. Những tình trạng trên cần được cấp cứu kịp thời để bảo toàn tính mạng của người bệnh. Đối với bệnh nhân tổn thương khí quản, các dấu hiệu đặc trưng là: thở khò khè, thở gấp kèm theo những trận ho kéo dài. Còn bệnh nhân tổn thương phối có thể bị xẹp phổi hoặc xẹp phế nang. Nhìn chung, bỏng đường hô hấp là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bệnh nhân cần điều trị kịp thời, nếu chậm trễ họ có thể tử vong.2. Xác định nguyên nhân gây bỏng đường hô hấp
Một vấn đề cần quan tâm đó là: nguyên nhân gây tổn thương niêm mạc đường hô hấp là gì? Nắm được thông tin này, chúng ta sẽ biết cách bảo vệ bản thân, hạn chế tối đa nguy cơ bỏng đường hô hấp. Trong thực tế, tình trạng này thường xảy ra khi nạn nhân ở trong một vụ cháy, có thể là cháy trong phòng kín hoặc gặp tai nạn nghề nghiệp trong quá trình khai thác hầm mỏ,…
Bác sĩ cho biết bệnh nhân tiếp xúc với nguồn nhiệt trong thời gian càng dài thì tình trạng bỏng hô hấp càng trở nên nghiêm trọng hơn. Đối với nạn nhân không được cứu ra khỏi hỏa hoạn sau 24 - 48 tiếng, họ phải đối mặt với nguy cơ tử vong cao. Tình trạng tổn thương niêm mạc hệ hô hấp cũng có thể xảy ra trong trường hợp bạn bị bỏng do hơi nước nóng, do khói than, củi, do khí ga hoặc khí thải của các phương tiện giao thông, ví dụ như xe máy hoặc ô tô,… Một vài trường hợp bệnh nhân phát hiện bỏng hô hấp, nguyên nhân là do ảnh hưởng của chất hóa học lỏng hay các chất lỏng nóng gây bỏng sặc đường thở.3. Một số triệu chứng nhận biết bỏng đường hô hấp
Khi bỏng đường hô hấp, bệnh nhân thường gặp phải triệu chứng như thế nào? Thông thường, sau khi tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ, người bệnh có thể cảm thấy khó nuốt, nói cũng khó khăn, nguyên nhân chính là do vùng cổ bị tổn thương, dây thanh âm phù nề. Nhiều bệnh nhân tổn thương đường hô hấp phải trải qua những cơn ho khan kéo dài, chúng ta cần chú ý các biểu hiện sau khi cơn ho kết thúc. Với người bỏng hô hấp, họ thường ho có đờm đặc, thậm chí tình trạng ho có bọt, kèm tia máu. Đây là dấu hiệu đặc trưng của bệnh nhân bỏng đường hô hấp. Ngay khi phát hiện, người bệnh cần được đưa đi cấp cứu để bác sĩ kịp thời điều trị, hạn chế những biến chứng xấu xảy ra. Khi kiểm tra kỹ khu vực mũi, họng của nạn nhân, bác sĩ có thể phát hiện tình trạng xung huyết đỏ xảy ra ở niêm mạc miệng, khu vực hầu họng hoặc thanh quản. Trong trường hợp bệnh nhân bị bỏng nặng, đám hoại tử màu trắng có thể xuất hiện ở niêm mạc, đây là tín hiệu cảnh báo bệnh nhân cần điều trị sớm, nếu không hô hấp sẽ chịu nhiều tổn thương nặng nề hơn nữa. Một vài dấu hiệu khác bạn không nên bỏ qua là: bệnh nhân khó thở, xuất hiện tình trạng thở khò khè, đau tức ngực hoặc bất tỉnh,…4. Cách xử lý khi phát hiện tình trạng bỏng đường hô hấp
Với những phân tích trên, chắc hẳn chúng ta đã hiểu được mức độ nghiêm trọng của tình trạng bỏng đường hô hấp. Để hạn chế biến chứng nguy hiểm xảy ra, bệnh nhân cần được sơ cứu tại hiện trường đúng cách, đồng thời họ cần được đưa tới bệnh viện cấp cứu kịp thời. Tại hiện trường, sơ cứu là việc làm cần thiết để giảm thiểu tổn thương đối với hệ hô hấp. Ngay khi phát hiện nạn nhân, chúng ta hãy cố gắng đưa họ ra khỏi khu vực hỏa hoạn nhanh nhất có thể, chuyển họ tới không gian thoáng khí, bỏ bớt hoặc nới lỏng quần áo.
Với người bị nhiễm độc CO, cơ thể họ rơi vào tình trạng thiếu oxy trầm trọng. Trong trường hợp này, bệnh nhân cần được thở oxy để phục hồi sớm nhất. Sau khi cấp cứu xong, bệnh nhân sẽ đưa đưa tới khu vực khám chuyên khoa để tiếp tục điều trị tổn thương hệ hô hấp, ngăn ngừa biến chứng xấu xảy ra. Mong rằng qua bài viết này các bạn đã hiểu được mức độ nghiêm trọng của tình trạng bỏng đường hô hấp. Đồng thời, chúng ta biết cách xử lý khi người thân, bạn bè không may gặp hỏa hoạn, hệ hô hấp tổn thương nặng nề và cần được sơ cứu kịp thời, đúng cách. | medlatec | 1,097 |
Tình trạng răng mọc ngược, mối nguy hại của sức khỏe răng miệng
Trên thực tế có rất nhiều trường hợp hàm răng mọc không đồng đều, không theo khuôn mẫu. Một trong những trường hợp gây phiền toái, mất cân đối gương mặt nhất với người bệnh chính là tình trạng răng mọc ngược. Không chỉ vậy, răng mọc ngược nếu không được xử lý kịp thời có thể kéo theo những ảnh hưởng về sức khỏe.
1. Tổng quan về tình trạng răng mọc ngược
1.1 Thế nào là tình trạng răng mọc ngược?
Có 2 loại răng mọc ngược chính là răng mọc ngược 1, 2 cái và ngược nguyên một hàm
Răng mọc ngược hay còn được gọi là răng mọc trên lợi. Đây là tình trạng răng mọc không đồng đều, hàm răng bị lệch lạc. Hiện tượng này không giống với những hiện tượng răng mọc lệch thông thường. Răng sẽ mọc ngược về phía trên lợi, không mọc đúng vị trí dẫn tới cơ hàm bị sai lệch và trượt khỏi khớp nhai.
Thông thường, có 2 kiểu răng mọc ngược chính:
– Răng mọc ngược 1 đến 2 chiếc. Chúng dẫn tới tổn thương nướu, viêm nhiễm mô mềm trong khoang miệng.
– Răng mọc ngược nguyên hàm trên hoặc dưới. Điều này khiến khuôn hàm trở nên mất cân đối, khớp cắn sai lệch nghiêm trọng.
1.2 Nguyên nhân răng mọc ngược
Tình trạng răng mọc ngược xuất hiện ở trẻ em phổ biến nhất trong độ tuổi từ 12 – 15. Vấn đề này hình thành ở trẻ do một số nguyên nhân sau:
– Do sự di truyền. Điều này bắt nguồn từ người thân trong gia đình. Trẻ có thể di truyền từ những người thân thiết như ông, bà, bố, mẹ, …
– Do ảnh hưởng từ những thói quen xấu như ngậm núm vú giả, bú bình sau 3 tuổi, mút tay, …
– Việc vệ sinh răng miệng không được đảm bảo đủ và đúng cách.
– Quá trình nhổ bỏ răng không đúng cách khiến sự điều hướng di chuyển của những răng vĩnh viễn.
Khi người lớn bị răng mọc ngược có thể dễ dàng nhận ra qua một vài những dấu hiệu như hàm hô, răng móm, … Tình trạng này bắt nguồn từ những nguyên do sau:
– Do răng mọc vị trí lệch lạc khiến các răng vĩnh viễn không đủ chỗ trống để mọc. Từ đó dẫn tới vấn đề răng mọc ngược theo hướng vào trong hoặc mọc chếch hẳn ra bên ngoài.
– Do cấu tạo của phần xương hàm. Khi xương hàm dưới dài hơn hàm trên tạo tình trạng răng móm. Ngược lại, xương hàm dưới ngắn hơn hàm trên sẽ dẫn tới hàm răng bị hô.
– Bị mất mầm răng vĩnh viễn dẫn tới thừa chỗ trống, các răng còn lại có xu hướng bị mọc lộn xộn và sai lệch.
2. Mức độ nguy hiểm của răng mọc ngược
Răng mọc ngược là một tình trạng nguy hiểm, gây ra nhiều ảnh hưởng. Sau đây là một số tác hại của tình trạng này:
2.1 Ảnh hưởng tới tính thẩm mỹ gương mặt
Khi sở hữu một hàm răng không đồng đều, mọc lộn xộn, tính thẩm mỹ của gương mặt sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Nụ cười của người bệnh chắc chắn không thể được rạng rỡ và thân thiện như thông thường. Đây sẽ là một cản trở lớn trong quá trình làm việc, giao tiếp. Thậm chí, người bệnh sẽ có tâm lý tự ti và ngại nói chuyện.
2.2 Ảnh hưởng tới quá trình ăn uống
Khi bị răng mọc trên lợi, hàm trên và dưới của người bệnh sẽ không thể khít nhau như thông thường. Điều này trở thành một vấn đề với việc ăn uống. Hàm răng khi ấy sẽ không đảm bảo có thể xé nhỏ, nghiền nát thức ăn như mong muốn. Về lâu dài, đó sẽ là nguyên nhân gây ảnh hưởng tiêu hóa, dẫn tới các hiện tượng như bị đau bụng. viêm đại trường.
2.3 Tăng khả năng mắc các bệnh lý răng miệng
Mắc phải vấn đề răng mọc ngược, người bệnh sẽ rất khó để làm sạch các kẽ răng. Thức ăn bị mắc, dính lại lâu ngày không được loại bỏ sẽ khiến vi khuẩn tấn công, lây lan và dễ mắc các bệnh lý. Điển hình như: viêm lợi, sâu răng, áp xe răng, … Nghiêm trọng hơn, bệnh nhân thậm chí có thể rơi vào tình trạng hỏng hay viêm tủy.
3. Các xử lý những chiếc răng mọc ngược
3.1 Nhổ răng
Một số trường hợp răng mọc ngược sẽ được bác sĩ chỉ định nhổ bỏ
Răng mọc ngược thường gây ra rất nhiều cản trở với quá trình sinh hoạt hàng ngày của con người. Để xử lý triệt để tình trạng này, bác sĩ thường chỉ định bệnh nhân thực hiện nhổ bỏ. Ngoài ra, trong một số trường hợp răng mọc ngược sau sẽ bắt buộc phải xử lý bằng cách nhổ răng:
– Răng mọc ngược bị sâu nghiêm trọng, viêm tủy răng, nứt gãy răng không thể cứu vãn được.
– Nhổ bỏ những răng mọc ngược để hỗ trợ các phương pháp phục hình răng như trồng răng, bọc sứ, niềng răng, …
Lưu ý, phương pháp này chỉ được áp dụng với những trường hợp răng mọc ngược 1 – 2 cái chứ không áp dụng cho răng mọc ngược nguyên hàm. Sau khi nhổ bỏ, bác sĩ sẽ tiến hành phục hình lại chiếc răng đã mất để đảm bảo không gây ảnh hưởng tới chức năng ăn nhai của hàm răng.
3.2 Niềng răng
Niềng răng là phương pháp được nhiều người lựa chọn để khắc phục răng mọc ngược
Phương pháp niềng răng là cách giúp khắc phục đa số những tình trạng răng mọc bị lệch lạc. Từ những trường hợp đơn giản tới phức tạp, niềng răng đều là phương pháp đầu tiên mọi người nghĩ tới.
Với phương pháp này, bác sĩ sẽ sử dụng những khí cụ niềng răng cùng dây cung để tác động lực một cách từ từ lên răng. Từ đó, những răng mọc ngược sẽ dần dịch chuyển về đúng vị trí theo như phác đồ điều trị.
Ưu điểm của phương pháp này là giúp bảo vệ tối đa răng thật, răng đều, đẹp và giữ được độc chắc khỏe.
Tuy nhiên, phương pháp niềng răng mọc ngược cũng tồn tại một số hạn chế. Điển hình là thời gian điều trị khá dài, phải cần từ 12 – 24 tháng. Riêng với trẻ em, thời gian đeo niềng cần kéo dài 1 – 1.5 năm để hàm răng có sự cải thiện rõ rệt. Thời gian cụ thể sẽ phục thuộc vào độ lệch lạc của răng và hàm bệnh nhân.
3.3 Phẫu thuật chỉnh hàm
Có những trường hợp, nguyên nhân dẫn tới răng mọc ngược không phải do răng mà do cung hàm. Khi ấy, người bệnh sẽ cần thực hiện phẫu thuật chỉnh hàm để khắc phục tình trạng. Với phương pháp này, bác sĩ sẽ thực hiện cắt rời một đoạn xương hàm cùng răng sai lệch. Sau đó, răng mọc sai lệch sẽ được đưa về vị trí mới và cố định với nẹp chuyên dụng. | thucuc | 1,248 |
Viêm gan B mạn tính - căn bệnh đặc biệt nguy hiểm
Có lẽ, viêm gan B không phải là căn bệnh xa lạ đối người Việt Nam. Nó là một bệnh truyền nhiễm gây ra bởi virus viêm gan B và ảnh hưởng đến chức năng gan. Nếu người bệnh không phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh sẽ biến chuyển thành viêm gan B mạn tính. Ở giai đoạn mạn tính, bệnh sẽ để lại nhiều biến chứng nguy hiểm, đe dọa tính mạng con người.
1. Bệnh viêm gan B và giai đoạn mạn tính
1.1. Viêm gan B là gì?
Theo các nghiên cứu, viêm gan B được biết đến là một căn bệnh truyền nhiễm cực kỳ nguy hiểm. Một loại virus có tên viêm gan B chính là nguồn gốc tạo nên căn bệnh đáng sợ này.
Khi mắc bệnh viêm gan B, bệnh nhân sẽ bị virus tác động và làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng gan. Đó cũng là lý do vì sao người ta gọi viêm gan B là căn bệnh nguy hiểm.
Tỷ lệ người mắc bệnh viêm gan B đang ngày một ra tăng và chưa có dấu hiệu giảm nhiệt. Trong đó, Việt Nam là một đất nước có tỷ lệ người dân mắc bệnh tương đối cao. Theo một số liệu thống kê, người ta đã chỉ ra rằng, hiện nay có đến gần 9 triệu người Việt đang mắc phải căn bệnh này. Trong đó, tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn so với nữ giới.
Bệnh viêm gan B gồm 2 giai đoạn phát triển chính, đó là giai đoạn bệnh cấp tính và mạn tính. Vậy sự khác nhau giữa hai giai đoạn này là gì?
Viêm gan B cấp tính là giai đoạn đầu tiên, khi bệnh nhân mắc bệnh chưa đầy 6 tháng. Đây là khoảng thời gian bệnh có thể được chữa trị khỏi và không để lại những di chứng nguy hiểm.
Tuy nhiên, nếu không được thăm khám kịp thời, virus gây bệnh tồn tại trong cơ thể hơn 6 tháng, nhiều khả năng bạn sẽ mắc viêm gan B mạn tính.
1.2. Bệnh viêm gan B mạn tính là gì?
Vậy viêm gan B mạn tính là gì? Câu trả lời là: người bị chẩn đoán mắc mạn tính khi virus gây bệnh tồn tại trong cơ thể quá 6 tháng. Bước sang giai đoạn này, bệnh thường có những diễn biến phức tạp và cực kỳ nguy hiểm với sức khỏe. Đây là đáp án cho câu hỏi viêm gan B mạn tính có nguy hiểm không?
Có hai loại chủ yếu đó là viêm gan B mạn tính trường diễn và mạn tính hoạt động. Sở dĩ ta nói bệnh có diễn biến phức tạp là do khi đã bước sang giai đoạn này, bệnh nhân không cảm nhận được dấu hiệu bệnh rõ rệt.
Nếu như trong giai đoạn cấp tính, người bệnh sẽ cảm nhận được một số triệu chứng đặc trưng. Đó là sốt, trong người luôn cảm thấy mệt mỏi, ăn không ngon miệng. Đặc biệt triệu chứng đặc trưng nhất chính là mắt vàng, da dẻ, lòng bàn chân, bàn tay đều chuyển vàng.
Tuy nhiên, khi đã bước sang giai đoạn mạn tính, người bệnh ít khi cảm thấy dấu hiệu khác lạ. Bệnh diễn ra trong âm thầm, không biểu hiện rõ ràng ra bên ngoài. Vì thế người bệnh thường chủ quan hoặc nhầm sang một bệnh lý khác. Vì vậy họ không thể phát hiện ra bệnh sớm. Có lẽ, cách duy nhất để phát hiện viêm gan B là thực hiện xét nghiệm máu.
2. Biến chứng nguy hiểm của bệnh viêm gan B mạn tính
Trên thực tế, có rất nhiều người thắc mắc viêm gan B mạn tính có lây không, viêm gan B mạn tính có nguy hiểm không? Câu trả lời là bệnh này cực kỳ nguy hiểm. Để hiểu về mức độ nghiêm trọng của bệnh viêm gan B, hãy phân tích biến chứng nó gây ra.
2.1. Xơ gan
Một trong những biến chứng thường gặp của viêm gan B đó là tình trạng xơ gan. Tại thời điểm này, rất nhiều tế bào gan sẽ bị virus gây bệnh tấn công mạnh mẽ. Dưới tác động không ngừng của virus viêm gan B, gan bị tổn thương nghiêm trọng, tại chỗ bị tấn công sẽ hình thành sẹo, mô xơ.
Khi virus tấn công ngày một nhiều, mạnh, gan sẽ bị mất đi chức năng vốn có của chúng và bị xơ hóa.
2.2. Suy gan
Nhiều người mắc thắc viêm gan B mạn tính là gì, viêm gan B mạn tính có nguy hiểm không? Có, đây là căn bệnh cực kỳ nghiêm trọng, nó có thể gây ra biến chứng bệnh suy gan.
Suy gan vốn được biết đến là một biến chứng cực kỳ nguy hiểm. Bởi lẽ, bệnh nhân nếu không được chữa trị cẩn thận có thể rất nguy hiểm đến tính mạng người bệnh.
2.3. Ung thư gan
Có thể nói, ung thư gan là biến chứng nặng nề và nghiêm trọng nhất đối với bệnh nhân viêm gan B. Nếu gặp phải biến chứng này, bệnh nhân sẽ phải đối mặt với những cơn đau đớn kinh khủng. Bên cạnh đó, người gặp phải biến chứng ung thư gan có nguy cơ tử vong cực kỳ cao.
3. Bởi bệnh viện có kinh nghiệm và chuyên môn chữa trị bệnh lâu năm, đảm bảo tình hình sức khỏe cho bệnh nhân... Những kỹ thuật này giúp việc chẩn đoán thêm chính xác. Ngoài ra, bác sĩ cũng đem đến phác đồ điều trị phù hợp để cải thiện tình trạng bệnh cho khách hàng. Bên cạnh đó dàn y bác sĩ làm việc tại đây có chuyên môn tốt và cực kỳ tâm huyết với bệnh nhân. Chính sách này hứa hẹn mang đến cho khách hàng nhiều lợi ích. Một số đơn vị có thể kể đến như:
Bảo hiểm dầu khí PVI
Công ty dịch vụ Nam Á (SAS)
Bảo hiểm nhân thọ Prudential
Bảo hiểm nhân thọ Dai-ichi Life
Bảo hiểm Pacific Cross Hong Kong
Bảo hiểm Pacific Cross Vietnam
Bảo hiểm nhân thọ AIA
Bảo hiểm A+,...
Có thể khẳng định rằng, viêm gan B mạn tính thực sự là căn bệnh nguy hiểm với những diễn biến phức tạp khó lường. Cách duy nhất để phát hiện, chẩn đoán bệnh chính xác đó là xét nghiệm máu. Mỗi chúng ta nên ý thức việc chăm sóc, bảo vệ sức khỏe của mình bằng việc đi khám sức khỏe thường xuyên, định kỳ. | medlatec | 1,095 |
Virus Epstein-Barr: Các phương pháp chẩn đoán
Th. S. Đại cương
Epstein-Barr virus (EBV) là một virus thuộc họ Herpesviridae, có liên quan đến ung thư vòm, mũi họng (nasopharyngeal carcinoma, NPC) và gây nên bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (infectious mononucleosis (IM)), một loại bệnh tăng sinh lympho hạn chế ở người [2].
2. Dịch tễ học
EBV là loại virus có phổ nhiễm rộng trong cộng đồng, đến tuổi trưởng thành gần như tất cả mọi người đều có khả năng mang EBV. Ở các nước đang phát triển, EBV đã nhiễm ở độ tuổi trẻ em và kích thích sinh kháng thể rất sớm. Ở các nước tiên tiến, EBV nhiễm muộn hơn và kháng thể cũng xuất hiện sau tuổi trưởng thành và thông thường có đến 50% phát triển thành IM ở giai đoạn này [1].
Tiếp theo giai đoạn mở đầu, cho dù có hay không có biểu hiện lâm sàng, EBV tiến triển sang trạng thái nhiễm tiềm tàng, mãn tính trong tế bào lympho B và tồn tại suốt cuộc đời người. EBV sử dụng tế bào biểu mô họng - miệng để thực hiện chu kì nhân lên và giải phóng ra khoải tế bào nhiễm. EBV thường xuất hiện trong dịch tiết vùng họng miệng như nước bọt ở hầu hết bệnh nhân IM, 10-20% người lành có khả năng bài xuất EBV qua dịch tiết đường miệng, tạo nên nguồn truyền lây virus trong cộng đồng [2].
3. Triệu chứng lâm sàng
Biểu hiện mệt mỏi, chán ăn, sốt nhẹ, viêm họng và hạch lympho lớn. Bệnh thường khỏi sau 3 đến 4 tuần và mất nhiều tháng mới lấy lại sức khỏe.
Biến chứng hiếm khi xảy ra, một khi có thì thường nặng và tổn thương đến nhiều cơ quan gồm máu, hệ thần kinh, gan, tim, phổi.
Virus Epstein Barr còn gây các bệnh ác tính gồm u lympho Burkitt, ung thư hầu họng và nhiều u lympho bào B [3].
4. Các phương pháp chẩn đoán
4.1. Đáp ứng miễn dịch
Kháng nguyên vỏ virus (Viral capsid antigen - VCA)
Anti-VCA Ig
M: Kháng thể Ig
M xuất hiện trong thời gian cấp tính và mất đi trong 4 đến 6 tuần sau đây:
Anti-VCA Ig
G: Kháng thể Ig
G xuất hiện và đạt đỉnh trong vòng 2-4 tuần sau đó tồn tại suốt đời sau khi nhiễm.
Kháng nguyên sớm (Early antigen - EA)
Kháng thể Anti-EA Ig
G xuất hiện trong giai đoạn cấp tính và sau đó giảm xuống mức không thể phát hiện được sau 3- 6 tháng. Tuy nhiên, có khoảng 20% số người khoẻ mạnh có kháng thể chống EA hoạt động.
Kháng nguyên lõi (EBV nuclear antigen - EBNA)
Kháng thể EBNA chưa xuất hiện ở giai đoán cấp. Nó chỉ được phát hiện từ sau 2-4 tháng sau khi có triệu trứng bệnh. Các xét nghiệm miễn dịch có thể cho kết quả dương tính với EBNA [7].
4.2. Các xét nghiệm miễn dịch
Monospot test: Là một dạng của heterophile antibody test. Đây là một loại test nhanh dựa trên ngưng kết hồng cầu của con ngựa bằng các kháng thể trong huyết thanh heterophile của bệnh nhân.
Các test này không được khuyến cáo để chẩn đoán EBV. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng có nhiều trường hợp âm tính giả cũng như dương tính giả với các test này. Monospot test chỉ cho thấy rằng một người có trường hợp điển hình của bệnh nhiễm nhưng không xác định chắc chắn là EBV.
Xét nghiệm kháng nguyên kháng thể. Các xét nghiệm được trung tâm kiểm soát bệnh (CDC) - Mỹ khuyến cáo bao gồm: VCA-Ig
M, VCA-Ig
G, Dearly antigen (EA-D), EBNA. Tuy nhiên, các xét nghiệm trên có một số điểm cần chú ý như sau:
Các xét nghiệm kháng thể tỏ ra không hữu hiệu để phân biệt giữa tình trạng nhiễm gần đây hay đã nhiễm trong quá khứ. Trong hầu hết các trước hợp, các đáp ứng miễn dịch xảy ra nhanh chóng khi nhiễm EBV.
Sự xuất hiện kháng thể Ig
G và Ig
M xuất hiện khi các triệu trứng lâm sàng đã rõ. Tuy nhiên, tính ổn định của kháng nguyên kháng thể thường không ổn định trước khi xuất hiện các triệu trứng lâm sàng [7].
4.3. Xét nghiệm sinh học phân tử
Xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện sự hiện diện của trình tự gen đặc trưng của EBV. Với kỹ thuật Realtime PCR chỉ với 3 bước đơn giản: (1) Tách chiết DNA từ mẫu bệnh phẩm (huyết tương, máu toàn phần, dịch phết họng); (2) khuếch đại trình tự đặc trưng của EBV với các bộ kit đã thương mại và đạt tiêu chuẩn CE-IVD; (3) phân tích kết quả bằng phần mềm kết nối máy tính.
Xét nghiệm EBV bằng phương pháp sinh học phân tử có thể phát hiện EBV ở mọi dạng nhiễm tiềm tàng và gây bệnh, ở ung thư NPC hay Burkitt hay trong các ung thư có vai trò của EBV [4].
Một số nghiên cứu sử dụng PCR và realtime PCR đã thành công trong việc phát hiện EBV ở ung thư vú, trong liên kết tiến triển NPC [5] hoặc sử dụng phát hiện gen trước khi kiểm nghiệm bằng huyết thanh học. Kỹ thuật PCR còn phát hiện được EBV trong bệnh phẩm cố định paraffin hoặc mẫu máu lâm sàng [6].
Bộ kit Artus EBV RG PCR Kit của hãng Qiagen là bộ kit thương mại phổ biến trên thị trường. Bộ kit đạt tiêu chuẩn CE-IVD, được thiết kế để phát hiện đoạn trình tự gene EBNA-1 gene, sản phẩm PCR kích thước 97 bp. Độ nhạy là 157 copies/ml; Khoảng định lượng 3,16 x 102 - 107 copies/ml (plasma).
1. Ayan I, Kaytan E, Ayan N, (2003) Childhood nasopharyngeal carcinoma: from biology to treartmen. Lancet Oncol: 13-21.
2. Crawford DH (2001) Biology and disease assosiations of Eptein- Barr virus. Philos Trans R Soc Lonnd B Biol Sci 356 (1408) 461-47.
3. Middedrorp JM, Brink AA (2003) Pathogenic roles for EBV gen products in EBV- associated proliferative disorders Crit Rev Oncol Hematol: 1-36.
4. Hao SP, Tsang NM, Chang KP, Ueng SH (2004). Moleculer diagnosis of nasopharyngeal carcinoma: detecting LMP-1 and EBNA by nasopharyngeal swab. Otolaryngol Head Neck Surg 131(5): 651-665
5. Lin JC, Wang WY, Liang WM, Chau HY, Jan JS, Jiang RS, Wang JY, Twu CW, Liang KL, Chao J, Shen WC (2007) Long- term prognostic effects of plasma epstein - barr virus DNA by minor groove binder- probe real- time quantitative PCR on nasopharyngeal carcinoma patients receiving concurrent chemoradiotherapy. Int J Radiat Oncol Biol Phys 68(5): 1342-1348.
6. Marziliano N, Arbustini E, Rosi de Gasperis M, Crovella S (2005) Detection of EBV formalin- fixed paraffin tisues by fluorescent dirrct in situ PCR. Eur J Histochem 49 (3): 309-312.
7. Gulley ML (2001) Moleccular Diagnosis of Epstein-Barr Virus-Related Diseases. J Mol Diag 3(1): 1-10. | medlatec | 1,135 |
Viêm võng mạc sắc tố: Hiểu để hạn chế mù lòa
Viêm võng mạc sắc tố (quáng gà) là một bệnh lý nhãn khoa chỉ khoảng 0,02 – 0,03% dân số thế giới gặp phải. Bệnh có thể gây mù lòa nếu không được điều trị tích cực. Bài viết này chia sẻ với bạn mọi thông tin hữu ích để nhận biết, xử lý và phòng ngừa quáng gà.
1. Nhận biết bệnh lý viêm võng mạc sắc tố:
1.1. Khái niệm viêm võng mạc sắc tố:
Võng mạc là lớp tận cùng của nhãn cầu, chứa 2 loại tế bào đặc biệt là: Tế bào que và tế bào nón. Chúng có nhiệm vụ tiếp nhận ánh sáng và gửi hình ảnh lên não bộ. Trong đó, tế bào que đảm nhận trọng trách giúp chúng ta nhìn xa, còn tế bào nón giữ vai trò giúp chúng ta nhìn chi tiết.
Theo đó, quáng gà là tình trạng: Các tế bào que bị thoái hóa trước tiên, dẫn đến hiện tượng thu hẹp thị trường mắt; sau đó các tế bào nón cũng bị thoái hóa, gây suy giảm thị lực trầm trọng hoặc mất thị lực vĩnh viễn.
Võng mạc là lớp tận cùng của nhãn cầu, chứa 2 loại tế bào đặc biệt là: Tế bào que và tế bào nón
1.2. Nguyên nhân gây viêm võng mạc sắc tố:
Hiện tại, chỉ có duy nhất một giả thuyết về nguyên nhân phát sinh quáng gà, đó là đột biến gen. Tình trạng đột biến gen có thể di truyền từ bố/mẹ, hoặc cả bố cả mẹ. Trong đó, tỷ lệ di truyền lặn là 60 – 70%, trội là 25%, còn lại là di truyền trên nhiễm sắc thể giới tính X. Tùy thuộc mức độ đột biến và cách thức di truyền mà bệnh sẽ có tình trạng nặng – nhẹ và tốc độ tiến triển khác nhau.
1.3. Triệu chứng viêm võng mạc sắc tố:
Trong hầu hết các trường hợp, quáng gà phát triển âm thầm ngay từ thuở ấu thơ. Các dấu hiệu nhận biết bệnh thường không rõ ràng cho đến khi người mắc trưởng thành và chúng có thể là:
– Giai đoạn nhẹ: Nhìn kém vào ban đêm hoặc ở những nơi thiếu sáng, mất tầm nhìn ngoại biên (người bệnh có cảm giác như đang nhìn thế giới thông qua một đường hầm), hay bị ngã.
– Giai đoạn nặng: Hoàn toàn không thể nhìn vào ban đêm, mất tầm nhìn ngoại biên và tầm nhìn trung tâm (không nhìn thấy sự vật hiện tượng ở rìa và ở giữa khung cảnh), chỉ thấy 2 màu đen – trắng. Một số trường hợp hoàn toàn mất thị lực.
2. Điều trị bệnh lý viêm võng mạc sắc tố:
Thật đáng buồn khi cho đến nay, chưa có phương pháp điều trị dứt điểm bệnh lý quáng gà. Tuy nhiên, chúng ta có thể hạn chế tốc độ phát triển bệnh bằng các cách sau:
– Bổ sung Vitamin A: Bổ sung một lượng Vitamin A hợp lý có thể trì hoãn mù lòa đến 10 năm. Tuy nhiên, từng nào Vitamin A là hợp lý phụ thuộc vào mỗi bệnh nhân và mỗi giai đoạn bệnh. Chính vì vậy, để biết chính xác câu trả lời, người mắc cần tham khảo ý kiến của chuyên gia nhãn khoa.
Bổ sung một lượng Vitamin A hợp lý có thể trì hoãn mù lòa lên đến 10 năm
– Sử dụng dụng cụ hỗ trợ: Bao gồm kính lúp và ống nhòm hồng ngoại. Dùng chúng giúp người bệnh khắc phục tình trạng suy giảm thị lực vào ban đêm hoặc ở những nơi có điều kiện ánh sáng kém. Người đã bước vào giai đoạn mất thị lực ngoại biên, đặc biệt nên dùng những dụng cụ hỗ trợ này.
– Đeo kính râm ban ngày khi ở ngoài trời để bảo vệ võng mạc trước tia cực tím.
– Thăm khám định kỳ với chuyên gia nhãn khoa để được đánh giá chính xác tình trạng, từ đó nhận chỉ định các phương pháp kiểm soát phù hợp. Đây cũng là cách giúp phát hiện sớm các bệnh lý về mắt khác có thể phát sinh kèm quáng gà, như: Các tật khúc xạ, đục thủy tinh thể, Glocom,…
5. Phòng ngừa bệnh lý viêm võng mạc sắc tố:
Vì nguyên nhân “nghi ngờ” duy nhất của bệnh lý này là đột biến gen nên chúng ta không có cách nào để phòng ngừa bệnh. Thay vào đó, chúng ta chỉ có một số lưu ý sau để kéo dài thời gian bệnh phát triển đến mù lòa:
– Không thức khuya, không dùng thiết bị điện tử khi thiếu ánh sáng.
– Không để bản thân bị căng thẳng, áp lực triền miên.
– Giảm tần suất uống rượu, uống bia, hút thuốc lá,…
– Không làm việc quá sức, nghỉ ngơi và thư giãn đầy đủ.
– Thường xuyên tập thể dục.
– Nếu có người thân mắc quáng gà, phải thăm khám định kỳ với chuyên gia nhãn khoa để tầm soát nguy cơ mắc bệnh.
Nếu có người thân mắc quáng gà, phải thăm khám định kỳ với chuyên gia nhãn khoa | thucuc | 889 |
Máu trong nước tiểu – dấu hiệu phổ biến nhất của ung thư bàng quang
Triệu chứng đầu tiên và phổ biến nhất của ung thư bàng quang là có máu trong nước tiểu. Máu có thể là một lượng nhỏ khiến chúng ta không thể quan sát thấy bằng mắt thường mà chỉ phát hiện khi làm xét nghiệm, hoặc nhiều đủ để thay đổi màu sắc nước tiểu, khiến nước tiểu chuyển sang màu cam, hồng, hoặc đỏ đậm.
Máu trong nước tiểu – dấu hiệu cảnh báo ung thư bàng quang
Máu trong nước tiểu là dấu hiệu đầu tiên và phổ biến nhất của ung thư bàng quang. Tuy nhiên, nếu lượng máu quá ít thì không đủ làm thay đổi màu sắc nước tiểu, và khó phát hiện.
Ung thư bàng quang là loại ung thư đường tiết niệu, trong đó các tế bào ác tính (ung thư) hình thành trong các mô của bàng quang (hay bọng đái) – cơ quan chứa nước tiểu do thận tiết ra trước khi thoát ra ngoài cơ thể theo quá trình đi tiểu.
Ở những người bị ung thư bàng quang, máu trong nước tiểu có thể xảy ra và biến mất, nhưng sau đó, triệu chứng này sẽ quay trở lại. Tuy nhiên, nhiều trường hợp, do lượng máu quá ít nên không đủ để biến đổi màu nước tiểu, khiến bệnh nhân không phát hiện ra, trừ khi làm xét nghiệm nước tiểu.
Tham khảo: ung thư bàng quang giai đoạn 1
Ung thư bàng quang thường gặp ở nam nhiều hơn nữ.
Đi khám ngay khi có các triệu chứng tiết niệu sau đây:
Ngoài máu trong nước tiểu, khi ung thư bàng quang bắt đầu lan rộng, nó có thể triệu chứng ung thư bàng quang như sau:
Chẩn đoán ung thư bàng quang
Khi có triệu chứng ung thư bàng quang như tiểu gấp, tiểu khó, tiểu nhiều lần, tiểu ra máu… cần đi khám ngay, vì có thể liên quan tới ung thư bàng quang.
Khi có triệu chứng nghi ngờ ung thư bàng quang, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm chẩn đoán sau:
Kiểm tra thể chất: Khám vùng chậu (cho phụ nữ) hoặc khám trực tràng kỹ thuật số (DRE) với nam giới. Trong thủ thuật này, bác sĩ sẽ đeo găng tay và cho một ngón tay vào trực tràng để kiểm tra xem có khối u nào trong bàng quang không. Nếu phát hiện bất thường, bác sĩ có thể chỉ định làm thêm các xét nghiệm khác.
Xét nghiệm nước tiểu: kiểm tra xem có máu hay các chất khác trong nước tiểu không.
Xét nghiệm tế bào nước tiểu: Bác sĩ sử dụng kính hiển vi để kiểm tra nước tiểu, tìm kiếm tế bào ung thư. Nếu phát hiện bất thường, người bệnh có thể cần làm các xét nghiệm, chẩn đoán chuyên sâu khác để đánh giá mức độ khối u, mức độ lan rộng… | thucuc | 504 |
Cấu tạo và chức năng của màng tim
Màng ngoài tim được chia thành ba lớp màng có chức năng giữ cho tim có cấu trúc tốt nhất, tránh tình trạng tim giãn đột ngột, ngăn chặn sự đổ đầy quá mức của tim, ngăn cách tim với cấu trúc xung quanh cũng như giảm ma sát với các cấu trúc này khi tim co bóp.
1. Màng tim giải phẫu và sinh lí bệnh
1.1.Màng tim là gì?Màng tim là lớp màng mỏng bọc quanh tim hoặc mặt trong của tim, chứa đầy chất lỏng bao quanh tim và đầu tận cùng của động mạch chủ, tĩnh mạch chủ và động mạch phổi. Tim và màng ngoài tim nằm phía sau xương ức (xương ức) ở một vị trí ở giữa khoang ngực được gọi là trung thất. Màng ngoài tim đóng vai trò là lớp bảo vệ bên ngoài của tim, một cơ quan quan trọng của hệ tuần hoàn và hệ tim mạch. Chức năng chính của tim là giúp lưu thông máu đến các mô và cơ quan của cơ thể.
Màng tim là túi chứa đầy chất lỏng bao quanh tim và đầu tận cùng của động mạch chủ
1.2. Sinh lí bệnh. Nếu bị viêm màng ngoài tim, có thể khiến màng ngoài tim hóa sẹo, mỏng đi và tim có thể bị siết lại. Nó có thể gây ra các triệu chứng khác như giảm dòng máu đi ra từ tim. Điều này xảy ra khi mà có quá nhiều dịch đọng lại trong màng gây ra áp lực quá mức lên trái tim làm cho tim không bơm đầy máu như bình thường, nên giải phẫu màng tim là phương pháp tối ưu nhất.
2. Cấu tạo của màng tim
Màng ngoài tim bình thường chứa 15-50 ml dịch có ít albumin.Màng ngoài tim được chia thành ba lớp màng:Sợi màng ngoài tim là túi xơ bên ngoài bao phủ trái tim. Nó cung cấp một lớp bảo vệ bên ngoài được gắn vào xương ức bởi dây chằng xương ức. Sợi màng ngoài tim giúp giữ cho tim chứa trong khoang ngực. Nó cũng bảo vệ tim khỏi nhiễm trùng có khả năng lây lan từ các cơ quan lân cận như phổi.Màng ngoài tim thành là lớp giữa màng ngoài tim sợi và màng ngoài tim. Nó liên tục với màng ngoài tim dạng sợi và cung cấp thêm một lớp cách nhiệt cho tim.Màng ngoài tim là cả lớp bên trong của màng ngoài tim và lớp ngoài của thành tim. Còn được gọi là tầng sinh môn, lớp này bảo vệ các lớp tim bên trong và cũng hỗ trợ sản xuất dịch màng tim.Lá tạng ngoại tâm mạch bao gồm các sợi đàn hồi mô liên kết và mô mỡ (mỡ), giúp hỗ trợ và bảo vệ các lớp tim bên trong. Máu giàu oxy được cung cấp cho lớp biểu mô và lớp tim bên trong bởi các động mạch vành.
3. Chức năng của màng tim
Màng ngoài tim có chức năng giữ cho tim có cấu trúc tốt nhất
Màng ngoài tim có chức năng giữ cho tim có cấu trúc tốt nhất, tránh tình trạng tim giãn đột ngột, ngăn chặn sự đổ đầy quá mức của tim, ngăn cách tim với cấu trúc xung quanh cũng như giảm ma sát với các cấu trúc này khi tim co bóp... Tuy nhiên như đã nêu, có thể không cần màng ngoài tim thì chức năng tim cũng được duy trì.Giữa 2 lá của màng ngoài tim có chứa rất ít dịch (15 – 30ml), khả năng dự trữ thêm cũng rất hạn chế. Dịch này giúp cho 2 lá thành và tạng không cọ sát vào nhau. Áp lực trong màng ngoài tim rất thấp làm cho 2 lá không rời nhau được, bình thường, áp lực này khoảng âm 1 đến 2mm. Hg.Bác sĩ CKII Nguyễn Quốc Việt đã có hơn 20 kinh nghiệm trong khám và điều trị các bệnh lý tim mạch và Can thiệp Tim mạch (Bao gồm chụp, nong, đặt stent động mạch vành, động mạch thận...), đặt máy tạo nhịp tạm thời, vĩnh viễn...
Bài viết tham khảo nguồn: Hội Tim mạch học Việt Nam | vinmec | 708 |
Phẫu thuật viêm loét đại tràng: Những điều cần biết
Một trong những bệnh lý phổ biến nhất về đường tiêu hóa chính là bệnh viêm loét đại tràng. Những người bị viêm loét đại tràng thường phải chịu những cơn đau và một số triệu chứng rối loạn kéo dài, khiến người bệnh cảm thấy vô cùng mệt mỏi, khó ngủ, chán ăn. Nếu tình trạng này kéo dài, nguy cơ tiến triển thành ung thư là khá cao.
1. Viêm loét đại tràng là gì?
Viêm loét đại tràng (UC) là bệnh viêm đường ruột, gây ảnh hưởng đến đường tiêu hóa. Niêm mạc của ruột già (hay còn gọi là đại tràng), trực tràng hoặc cả hai bị viêm sẽ gây ra viêm loét đại tràng.Bệnh nhân bị viêm loét đại tràng có vết loét nhỏ và áp xe trong đại tràng và trực tràng. Trực tràng chính là phần cuối cùng của đại tràng và nằm phía trên hậu môn. Bệnh thường bùng phát định kỳ và tiêu chảy ra máu. Người bệnh cũng có thể cảm thấy đau bụng, cơn đau có lúc rất nghiêm trọng và thiếu máu.Thời gian bùng phát viêm loét đại tràng xen kẽ với thời gian thuyên giảm. Bệnh dường như biến mất trong thời gian thuyên giảm. Tình trạng viêm thường bắt đầu ở trực tràng rồi sau đó lan sang các vị trí khác của đại tràng. Mức độ ảnh hưởng cũng như vị trí viêm ở mỗi người bệnh là khác nhau.Bệnh ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, mọi đối tượng, tuy nhiên bệnh thường được chẩn đoán ở độ tuổi từ 15-35 tuổi. Sau 50 tuổi, tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới cao hơn nữ giới.Viêm loét đại tràng là một tình trạng mãn tính. Mục tiêu của điều trị là giảm viêm, gây ra các triệu chứng, nhằm ngăn ngừa bệnh bùng phát và có thời gian thuyên giảm lâu hơn.
Viêm loét đại tràng gây tiêu chảy ra máu
2. Khi nào cần phẫu thuật viêm loét đại tràng
Bác sĩ sẽ chỉ định bạn thực hiện phẫu thuật nếu không thể kiểm soát tình trạng viêm và loét bằng thuốc hoặc các phương pháp điều trị khác. Nếu bạn bị biến chứng nguy hiểm do viêm loét đại tràng mãn tính gây ra, chẳng hạn như chảy máu nghiêm trọng... bạn sẽ được chỉ định phẫu thuật.Một số trường hợp bị viêm loét đại tràng lựa chọn phẫu thuật là phương pháp điều trị hiệu quả nếu các triệu chứng của bệnh ảnh hưởng đến sinh hoạt cũng như công việc.
Phẫu thuật viêm loét đại tràng được áp dụng khi không thể kiểm soát tình trạng viêm và loét bằng thuốc
3. Phương pháp phẫu thuật viêm loét đại tràng
Cách duy nhất để chữa viêm loét đại tràng là phẫu thuật cắt bỏ đại tràng. Việc thực hiện phẫu thuật cũng nhằm loại bỏ nguy cơ ung thư ruột kết. Nguy cơ bạn bị ung thư ruột kết tăng lên nếu bạn bị viêm loét đại tràng từ 8 năm trở lên hoặc đại tràng bị tổn thương nhiều hơn. Bác sĩ cũng sẽ chỉ định bạn thực hiện phẫu thuật nếu phát hiện dấu hiệu bất thường khi kiểm tra.Bác sĩ sẽ tạo ra vết mổ mở hoặc lỗ thông ở thành bụng nếu cắt bỏ toàn bộ đại tràng. Sau đó sẽ tiến hành gắn cái túi đó và đưa đầu ruột non qua khe hở. Chất thải sẽ đi qua và được đựng trong một cái túi được gắn vào lỗ khí. Bạn cần phải đeo túi thường xuyên.Hiện nay, đã xuất hiện kỹ thuật phẫu thuật mới hơn, được gọi là túi hậu môn ở xương chậu (IPAA - Ileal pouch anal anastomosis). Kỹ thuật này không tạo lỗ mở vĩnh viễn mà thay vào đó, bác sĩ phẫu thuật sẽ cắt bỏ đại tràng và trực tràng, một túi bên trong sẽ được tạo thành trong ruột non với vai trò như một trực tràng mới. Túi này sẽ được liên kết với hậu môn.Bên cạnh đó, có một phương pháp phẫu thuật khác được gọi là phẫu thuật mở thông hồi tràng có điều khiển (túi Kock). Phương pháp này sẽ được thực hiện nếu bạn muốn túi bên ngoài được chuyển đổi thành túi bên trong hoặc nếu bạn không thể thực hiện phẫu thuật túi hậu môn ở xương chậu (IPAA).Với phương pháp phẫu thuật này, bác sĩ sẽ loại bỏ ruột kết và từ ruột non sẽ tạo ra một bể chứa bên trong. Sau đó, tiến hành mở một lỗ trên thành bụng và nối túi vào da bằng van. Người bệnh sẽ được đặt ống thông qua van vào bể chứa bên trong khi tháo túi.Một số kỹ thuật khác cũng có sẵn hiện nay, tuy nhiên, tất cả các ca phẫu thuật đều mang rủi ro và biến chứng nhất định. Nếu được chỉ định phẫu thuật để điều trị viêm loét đại tràng, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để lựa chọn phương pháp điều trị tốt nhất cho bản thân.Tình trạng viêm loét đại tràng sẽ được chữa khỏi nếu toàn bộ đại tràng được cắt bỏ. Điều này sẽ giúp người bệnh chấm dứt các triệu chứng của bệnh, chẳng hạn như tiêu chảy ra máu, đau bụng, thiếu máu...Theo ước tính, có khoảng 5% bệnh nhân viêm loét đại tràng sẽ tiến triển thành ung thư. Thực hiện phẫu thuật nhằm lại bỏ các mối đe dọa ung thư đại tràng đóng vai trò rất quan trọng đối với những người bị viêm loét đại tràng gây ảnh hưởng đến toàn bộ đại tràng. Nguy cơ ung thư không phẫu thuật có thể lên đến 32% so với bình thường trong những trường hợp này, trái ngược với tình trạng viêm loét đại tràng chỉ ảnh hưởng đến đại tràng dưới hay trực tràng.
Phẫu thuật viêm loét đại tràng giúp loại bỏ nguy cơ ung thư ruột kết
4. Nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật viêm loét dạ dày
Phẫu thuật điều trị viêm loét đại tràng có thể gây ra một số biến chứng sau:Nhiễm trùng hoặc viêm túi (viêm túi):Dấu hiệu: Tiêu chảy, đi tiêu thường xuyên, co thắt dạ dày, đau, sốt, đau khớp.Điều trị: dùng thuốc kháng sinh.Tắc ruột:Dấu hiệu: đau bụng, buồn nôn, nôn.Điều trị: Truyền dịch IV và nhịn ăn, nếu cần thiết phải thực hiện phẫu thuật.Lỗi khi tạo túi:Dấu hiệu: Sốt, sưng, đau.Điều trị: Phẫu thuật và cắt hồi tràng vĩnh viễn.
Tắc ruột có thể xảy ra sau phẫu thuật viêm loét dạ dày
Hầu hết các ca phẫu thuật UC có thể được sắp xếp tùy vào khoảng thời gian thích hợp mà người bệnh chọn lựa. Nên thực hiện phẫu thuật khi các triệu chứng của bệnh thuyên giảm nhằm giảm nguy cơ biến chứng. Phẫu thuật viêm loét đại tràng có thể giúp bạn kiểm soát nhu động ruột và giảm thiểu tác động của bệnh đến cuộc sống của bạn.Thuốc, thay đổi chế độ ăn uống hay phẫu thuật chính là các phương pháp điều trị viêm loét đại tràng. Những phương pháp này sẽ không thể chữa khỏi bệnh, ngoại trừ phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ đại tràng và trực tràng, tuy nhiên chúng có thể giúp giảm tác động do các triệu chứng bệnh gây ra.Điều quan trọng nhất là bạn cần phải điều trị viêm loét đại tràng ngay khi xuất hiện các triệu chứng bệnh. Thường xuyên thăm khám sức khỏe định kỳ để theo dõi đồng thời kiểm soát bệnh một cách tốt nhất.com | vinmec | 1,280 |
Công dụng thuốc Fourdiphar
Thuốc Fourdiphar có thành phần chính là vitamin B1, vitamin B6, vitamin D, vitamin E, vitamin PP và cao sâm. Loại thuốc này thuộc nhóm khoáng chất và vitamin có công dụng tăng cường sinh lực cho cơ thể.
1. Thuốc Fourdiphar là thuốc gì?
Thuốc Fourdiphar có thành phần chính là vitamin B1, vitamin B6, vitamin D, vitamin E, vitamin PP và cao sâm. Loại thuốc này thuộc nhóm khoáng chất và vitamin có công dụng tăng cường sinh lực cho cơ thể.Thuốc Fourdiphar được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Quy cách đóng gói là hộp thuốc gồm 10 vỉ và mỗi vỉ chứa 10 viên thuốc hoặc dạng chai bao gồm 100 viên bao phim.1.1.Thành phần vitamin B1Dược động học :Khả năng hấp thu: vitamin B1 hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hoá. Trong cơ thể người thì mỗi ngày có khoảng 1mg vitamin B1 được sử dụng.Khả năng thải trừ: vitamin B1 được thải trừ ra ngoài cơ thể qua nước tiểu.Công dụng của vitamin B1:Dự phòng và điều trị bệnh Beri-beri.Điều trị đối với những trường hợp đau nhức dây thần kinh lưng, hông và dây thần kinh sinh ba sử dụng phối hợp với các vitamin B6 và B12.Sử dụng trong những trường hợp bị mệt mỏi, kém ăn, gặp tình trạng suy dinh dưỡng và rối loạn tiêu hoá.1.2. Thành phần Vitamin B6:Dược lực học:Vitamin B6 thuộc loại vitamin tan trong nước nhóm B.Dược động học :Khả năng hấp thu: Vitamin B6 được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hoá, trừ trường hợp mắc các hội chứng kém hấp thu. Sau khi sử dụng thuốc theo đường uống, thuốc phần lớn được dự trữ ở gan và một phần ở cơ và não.Khả năng thải trừ: Vitamin B6 được thải trừ ra ngoài chủ yếu qua thận dưới dạng chuyển hoá. Lượng thuốc đưa vào, nếu vượt quá nhu cầu sử dụng hàng ngày, phần lớn vitamin B6 được đào thải ra ngoài cơ thể dưới dạng không biến đổi.
2. Thuốc Fourdiphar có công dụng điều trị bệnh gì?
Thuốc Fourdiphar có công dụng trong điều trị các bệnh lý cụ thể như sau:Tăng cường sinh lực của cơ thể trong các tình trạng suy nhược cơ thể, gầy mòn, mệt mỏi, chán ăn, suy sụp tinh thần, thiếu máu hay thời kỳ dưỡng bệnh.Phụ nữ đang trong thời gian mang thai và cho con bú có nhu cầu tăng về mọi mặt vitamin nên bổ sung bằng chế độ dinh dưỡng hàng ngày. Một số trường hợp sử dụng kết hợp với các loại hỗn hợp như các vitamin và muối khoáng như người mang thai kém ăn. Những người có nguy cơ thiếu hụt cao như chửa nhiều thai, nghiện hút thuốc lá, rượu, ma tuý cũng cần bổ sung sử dụng thuốc Fourdiphar.Những người ăn kiêng hoặc mất cân đối trong chế độ điều trị hoặc do làm việc mệt mỏi kéo dài.Hỗ trợ điều trị trong các bệnh mạn tính, người cai nghiện, bệnh xơ vữa động mạch, người mắc các bệnh tuổi già.Các trường hợp thường xuyên gặp tình trạng mệt mỏi, kém ăn, suy dinh dưỡng và rối loạn tiêu hoá.Các tình trạng căng thẳng hay còn gọi là stress, rối loạn lo âu, người làm việc trí óc trong thời gian kéo dài.
3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Fourdiphar
Cách dùng: Thuốc Fourdiphar được bào chế dưới dạng viên nén bao phim thích hợp sử dụng theo đường uống trực tiếp.Liều dùng: uống 1 viên mỗi ngày sau bữa ăn sáng. Đợt điều trị trong thời gian kéo dài từ 3 đến 4 tuần.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Fourdiphar
Sử dụng thuốc Fourdiphar có chứa thành phần vitamin B1 dễ dung nạp và không tích luỹ trong cơ thể nên không gây thừa. Tác dụng không mong muốn dễ gặp nhất khi sử dụng thuốc là phản ứng dị ứng.Dùng liều trên 200mg/ngày và dài ngày trong thời gian trên 2 tháng có thể gây ra bệnh thần kinh ngoại vi nặng, tiến triển từ dáng đi không vững và tê cóng bàn chân đến tê cóng và các động tác vụng về khi vận động bàn tay. Tình trạng này có thể hồi phục khi ngừng sử dụng thuốc Fourdiphar, mặc dù vẫn còn để lại ít nhiều di chứng.Tác dụng không mong muốn hiếm gặp là buồn nôn và nôn mửa.
5. Chống chỉ định của thuốc Fourdiphar
Không sử dụng thuốc Fourdiphar trong những trường hợp cơ địa nhạy cảm hay quá mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc và trẻ em dưới 4 tuổi.Tóm lại, thuốc Fourdiphar có thành phần chính là vitamin B1, vitamin B6, vitamin D, vitamin E, vitamin PP và cao sâm. Loại thuốc này thuộc nhóm khoáng chất và vitamin có công dụng tăng cường sinh lực cho cơ thể. | vinmec | 820 |
Thường xuyên bị đau thượng vị
Đau thượng vị là triệu chứng hay gặp khi mắc bệnh nào đó. Nếu thường xuyên đau thượng vị thì bạn cần hết sức cảnh giác. Lúc này bạn cần đi khám ngay để chẩn đoán chính xác bệnh, từ đó có biện pháp chữa trị phù hợp.
Thường xuyên bị đau thượng vị do nguyên nhân gì?
Có nhiều nguyên nhân gây đau thượng vị:
Nếu thường xuyên đau thượng vị thì bạn cần hết sức cảnh giác vì đó có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau
Đau thượng vị cũng có thể là do viêm ruột thừa, đau dạ dày, viêm loét dạ dày…
Đau thượng vị là triệu chứng của nhiều bệnh nên khi thường xuyên bị đau thượng vị, người bệnh cần hết sức lưu ý. Cần đi khám ngay để được chẩn đoán chính xác bệnh.
Cách xử trí tình trạng đau thượng vị
Qua thăm khám, tùy vào triệu chứng lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định làm thêm các xét nghiệm, kiểm tra cần thiết khác để chẩn đoán đúng bệnh.
Người bệnh cần tuân thủ theo đúng phương pháp điều trị của bác sĩ, uống đúng thuốc, đủ liều lượng và thời gian chữa trị để cải thiện nhanh chóng tình trạng sức khỏe.
Ngoài ra cần chú ý nghỉ ngơi, ăn uống, sinh hoạt hợp lý, không ăn thực phẩm chua, cay, không uống rượu bia, hạn chế cà phê, tránh thuốc lá, căng thẳng, thần kinh… để tránh bệnh tái phát hoặc tiến triển nặng hơn.
Người bệnh cần đi khám để được chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe
Thường xuyên đau thượng vị là bệnh gì và xử trí thế nào đã được chúng tôi cung cấp trong bài viết trên. Hi vọng với những kiến thức bổ ích vừa rồi sẽ giúp độc giả hiểu thêm về chứng đau thượng vị.
XEM THÊM:
>> Ăn gì giảm đau thượng vị?
>> Đau tức vùng thượng vị dạ dày khi mang thai
>> Cách chữa đau thượng vị ở bà bầu | thucuc | 348 |
Bệnh đường hô hấp trên và dưới và những điểm khác nhau
Các bệnh về đường hô hấp trên và dưới cần được phân biệt, chẩn đoán rõ ràng để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp, giúp bệnh nhân sớm cải thiện sức khỏe. Có thể dựa vào triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh để nhận biết sự khác nhau giữa các bệnh về đường hô hấp trên và các bệnh về đường hô hấp dưới.
1. Cấu tạo đường hô hấp trên và dưới
Đường hô hấp trên và dưới có cấu tạo như sau:
1.1. Cấu tạo của đường hô hấp trên
Những bệnh lý xảy ra tại miệng, xoang, họng, mũi, thanh quản và khí quản được gọi là bệnh đường hô hấp trên. Trong đó, phổ biến nhất là một số loại bệnh như viêm họng, viêm xoang, cảm lạnh, viêm thanh quản,... Đây là những bệnh thường xảy ra vào mùa lạnh hoặc vào thời điểm giao mùa.
Những bệnh đường hô hấp trên thường lành tính, không kéo dài và ít gây ra biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, cấu tạo của đường hô hấp trên thường phức tạp. Nếu không được chữa dứt điểm có thể chuyển biến thành mạn tính, đặc biệt là bệnh viêm xoang. Bên cạnh đó, trường hợp trẻ nhỏ mắc viêm thanh quản cũng có thể dẫn tới biến chứng nguy hiểm.
1.2. Đường hô hấp dưới
Bao gồm phế quản và phổi. Nguyên nhân gây ra các bệnh đường hô hấp dưới thường là virus, vi khuẩn hay các loại nấm. So với các bệnh lý đường hô hấp trên thì bệnh đường hô hấp dưới thường nghiêm trọng hơn, có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm hơn.
Lưu ý: Các trường hợp mắc cúm do virus không nằm trong nhóm bệnh đường hô hấp trên và dưới mà được đánh giá là một loại bệnh hệ thống.
2. Sự khác nhau giữa bệnh đường hô hấp trên và dưới
Dựa vào nguyên nhân và triệu chứng bệnh, có thể nhận biết rõ sự khác nhau giữa các bệnh đường hô hấp trên và dưới như sau:
- Dựa vào nguyên nhân gây bệnh:
+ Bệnh đường hô hấp trên dễ mắc hơn so với các bệnh đường hô hấp dưới. Nguyên nhân gây bệnh có thể do virus, vi khuẩn chẳng hạn như vi khuẩn Streptococcus pyogenes hay virus SARS-Co
V-2,...
+Bệnh đường hô hấp dưới có thể do một số loại vi khuẩn, virus gây ra và có thể gây ra tình trạng viêm phổi, rất nguy hiểm.
Để chẩn đoán bệnh chính xác, bác sĩ cần thăm khám lâm sàng, chỉ định cận lâm sàng cần thiết để nhận biết rõ được những tổn thương tại các cơ quan này. Bên cạnh đó, có nhiều bệnh nhân bị nhiễm trùng đường hô hấp vì nhiều nguyên nhân khác nhau. Bởi vậy, để kiểm soát bệnh, bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp điều trị khác nhau.
- Dựa vào triệu chứng bệnh:
+ Triệu chứng thường gặp ở các bệnh đường hô hấp trên:
Thời gian đầu, bệnh thường gây ra những triệu chứng như chảy nước mũi, hắt hơi. Nguyên nhân là vi khuẩn, virus tấn công các cơ quan và gây tăng tiết dịch nhầy. Những bệnh đường hô hấp trên thường gây sốt, tuy nhiên các trường hợp cảm lạnh thường không gây sốt.
Thông thường, triệu chứng bệnh đường hô hấp trên cũng không kéo dài và ít gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu trường hợp là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị viêm thanh quản, cha mẹ không nên chủ quan. Trẻ có thể bị khó thở, thở nhanh, thậm chí cơ thể tím tái. Các trường hợp viêm nắp thanh quản gây khó thở, chảy nhiều nước dãi,...
+ Biểu hiện thường gặp ở các bệnh đường hô hấp dưới: Thường rất đa dạng và nguy hiểm. Có thể kể đến như tình trạng ho, đau tức ngực, thở nhanh, có thể sốt, tiết nhiều dịch đờm. Các trường hợp viêm phổi có thể xuất hiện một số triệu chứng như đau cơ, buồn nôn, đau nhức đầu, tiêu chảy,...
Nếu không được kiểm soát tốt, những triệu chứng này rất dễ trở nặng.
Thở nhanh, khó thở.
Đau tức ngực.
Cơ thể tím tái.
Những đối tượng là trẻ nhỏ thường có triệu chứng nghiêm trọng và kéo dài hơn. Nếu không được xử trí kịp thời rất dễ dẫn đến viêm phổi, thậm chí gây tử vong.
3. Điều trị và phòng bệnh đường hô hấp trên và dưới
Nếu do virus gây ra, người bệnh thường được điều trị triệu chứng. Để tránh tình trạng bệnh tiến triển nhanh chóng và gây ra biến chứng nghiêm trọng, cần nhận biết bệnh sớm, điều trị và theo dõi liên tục tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Những trường hợp mắc bệnh do vi khuẩn thì bệnh thường tiến triển nhanh với những triệu chứng nghiêm trọng hơn, nhất là viêm phế quản, viêm phổi. Bác sĩ thường chỉ định thuốc kháng sinh và một số loại thuốc hỗ trợ khác.
Streptococcus pneumoniae là một trong những loại vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm. Để phòng ngừa bệnh, nên tiêm vắc xin phòng ngừa loại vi khuẩn này, đặc biệt cần thiết với những trường hợp có nguy cơ cao nhiễm bệnh. Ngoài ra, tiêm vắc xin phòng phế cầu và vắc xin Haemophilus influenzae cũng sẽ giúp phòng bệnh hiệu quả hơn.
Bệnh đường hô hấp trên và dưới đều có thể gây ra những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng và bất cứ ai cũng có thể mắc bệnh. Tuy nhiên, những đối tượng bệnh nhân như trẻ nhỏ, người có hệ miễn dịch kém sẽ có nguy cơ gặp biến chứng cao hơn những trường hợp khác.
Do vậy, lời khuyên của chuyên gia dành cho bạn đó là hãy đi khám sớm nếu có biểu hiện bất thường. Sau quá trình thăm khám, bác sĩ sẽ xác định, người bệnh đang mắc bệnh đường hô hấp hấp trên hay bệnh đường hô hấp dưới để đưa ra phác đồ điều trị hợp lý nhất. | medlatec | 1,021 |
Trẻ đổ mồ hôi đầu khi ngủ nguyên nhân thường do đâu?
Đổ mồ hôi đầu không phải là hiện tượng bất thường ở cả trẻ nhỏ lẫn người trưởng thành. Tuy nhiên, có trường hợp ra mồ hôi quá nhiều khi thời tiết không nóng, nhất là trẻ sơ sinh. Hầu hết trường hợp trẻ đổ mồ hôi đầu khi ngủ không nguy hiểm, song cha mẹ vẫn cần theo dõi bởi đây có thể là dấu hiệu cảnh báo vấn đề sức khỏe nào đó.
1. Trẻ đổ mồ hôi đầu khi ngủ do đâu?
Cơ thể con người có cơ chế đổ mồ hôi thông qua các lỗ chân lông để làm mát cơ thể cũng như thải bỏ một phần các chất dư thừa. Hoạt động của tuyến mồ hôi ở mỗi người cũng có sự khác biệt nên có người đổ mồ hôi nhiều, người đổ mồ hôi ít và vị trí đổ mồ hôi nhiều cũng không giống nhau. Tuy nhiên, đồ mồ hôi đầu sinh lý là khi có tác động từ yếu tố khách quan như: mặc quá nhiều quần áo, thời tiết nóng, phòng bí bách,...
Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cũng vậy, đổ mồ hôi đầu là dấu hiệu cho thấy cơ thể trẻ đang tự điều chỉnh thân nhiệt để hoạt động tốt nhất. Hầu hết trường hợp là không đáng lo ngại, dưới đây là một số nguyên nhân khiến trẻ đổ mồ hôi đầu nhiều hơn.
1.1. Hệ thần kinh của trẻ chưa phát triển hoàn toàn
Hệ thần kinh của con người là một hệ thống phức tạp, đến bây giờ vẫn có nhiều điều bí ẩn của bộ não và thần kinh mà các nhà khoa học chưa thể lý giải. Trong đó có những dây thần kinh thực hiện truyền tín hiệu về môi trường và kiểm soát nhiệt độ cơ thể.
Tuy nhiên ở trẻ nhỏ, hệ thống thần kinh chưa phát triển hoàn toàn nên dây thần kinh này có thể chưa hoàn thiện, vì thế việc tự điều chỉnh thân nhiệt cũng chưa tốt giống như ở người lớn. Đây là nguyên nhân chính khiến trẻ dễ bị đổ mồ hôi đầu nhiều hơn và thất thường.
1.2. Do phân bố của tuyến mồ hôi
Nếu như ở người trưởng thành, tuyến mồ hôi hoạt động mạnh mẽ ở vùng nách thì ở trẻ lại ngược lại, tuyến mồ hôi ở vùng đầu mới là hoạt động nhanh nhạy nhất. Vì thế cơ thể trẻ cũng nhạy cảm hơn với nhiệt độ hay sự lưu thông không khí trong môi trường, cũng do đó nên dễ đổ mồ hôi đầu hơn do cơ thể nhận tín hiệu cần điều hòa nhiệt độ vùng này.
1.3. Do điều kiện nhiệt độ và không khí trong phòng
Nếu trẻ ngủ và chơi trong không gian phòng nóng bức, bí bách, thiếu gió thì trẻ dễ đổ mồ hôi hơn. Hơn nữa, nhiều mẹ có thói quen cho trẻ mặc đồ ấm, kín, đội mũ ấm cả khi thời tiết không lạnh càng khiến trẻ đổ mồ hôi đầu nhiều hơn. Hơn nữa, thói quen này còn khiến trẻ bị mọc mụn và gặp các vấn đề về da.
1.4. Do trẻ nhận nhiệt từ mẹ khi bú
Trẻ khi bú mẹ thường có thân nhiệt cao hơn do được nhận một phần nhiệt từ cơ thể mẹ, nhất là khi mẹ cho bé bú ở một tư thế trong thời gian dài. Đây là nguyên nhân khiến nhiều trẻ đổ nhiều mồ hôi đầu trong và sau khi bú.
2. Khi nào trẻ đổ mồ hôi đầu nhiều là dấu hiệu cần theo dõi?
Mặc dù phần lớn trường hợp trẻ đổ mồ hôi đầu nhiều là bình thường nhưng cha mẹ cũng cần chú ý các dấu hiệu sức khỏe khác đi kèm để đề phòng một số trường hợp như:
2.1. Đổ mồ hôi đầu nhiều do gặp vấn đề tim mạch
Nếu trẻ không chỉ đổ mồ hôi đầu nhiều khi ngủ mà khi thức, tham gia các hoạt động đơn giản hàng ngày trong thời tiết không quá nóng bức thì có thể trẻ đang gặp vấn đề tim mạch. Do dị tật bẩm sinh hoặc nguyên nhân nào đó khiến tim phải hoạt động gắng sức để bơm máu khắp cơ thể thì trẻ sẽ bị chảy mồ hôi đầu nhiều.
2.2. Do tăng tiết tuyến mồ hôi
Trẻ chảy mồ hôi nhiều cả khi ở trong điều kiện nhiệt độ mát mẻ, ổn định thì có thể đây là tình trạng tăng tiết tuyến mồ hôi. Hầu hết trường hợp bệnh sẽ tự hết hoặc giảm dần khi trẻ trưởng thành song cha mẹ nên hướng dẫn trẻ cách tự kiểm soát, giảm mồ hôi và vệ sinh cơ thể thường xuyên tránh ảnh hưởng đến cuộc sống, sinh hoạt.
2.3. Do hội chứng ngưng thở khi ngủ
Khi bé ngủ, cha mẹ cần chú ý theo dõi các triệu chứng khác bên cạnh chứng đổ mồ hôi đầu. Đặc biệt là những trẻ sinh thiếu tháng, nếu gặp tình trạng da xanh, thở khò khè, khó thở,... khi ngủ thì rất có thể do hội chứng ngưng thở khi ngủ.
Các trường hợp do bệnh lý trên cần đưa trẻ đi khám bác sĩ để được chẩn đoán chính xác, từ đó bác sĩ cũng sẽ tư vấn biện pháp kiểm soát hoặc điều trị thích hợp.
3. Cách khắc phục chứng đổ mồ hôi đầu khi ngủ ở trẻ
Với những trẻ bị đổ nhiều mồ hôi đầu và cơ thể khi ngủ do yếu tố sinh lý và các nguyên nhân khách quan, có thể khắc phục bằng các biện pháp sau:
3.1. Tăng cường bổ sung Vitamin D
Vitamin D là dưỡng chất quan trọng với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, giúp phát triển hệ xương khớp cũng như hệ thống thần kinh của trẻ. Nguồn Vitamin D tốt và tự nhiên nhất với trẻ là hấp thu khi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, cha mẹ nên cho trẻ tắm nắng từ 10 - 30 phút buổi sáng mỗi ngày.
3.2. Để cơ thể trẻ mát mẻ thoải mái khi ngủ
Khi trẻ đi ngủ, không nên mặc quá nhiều quần áo vì sẽ khiến trẻ dễ đổ mồ hôi hơn, nhất là khi thời tiết ấm áp. Hãy cho trẻ mặc đồ ngủ hoặc áo lót nhẹ thoải mái, sử dụng chăn giữ ấm nếu thời tiết lạnh.
3.3. Dùng khăn và quần áo thấm mồ hôi tốt
Khi trẻ bị đổ nhiều mồ hôi khi ngủ, để tránh gây khó chịu thì nên dùng khăn mềm thấm mồ hôi vùng đầu, cổ cùng với quần áo cotton thấm hút mồ hôi tốt. Nếu để mồ hôi chảy nhiều, cơ thể có thể bị nhiễm lạnh dẫn đến mắc bệnh.
3.4. Chế độ dinh dưỡng hợp lý
Hãy cho trẻ ăn chế độ dinh dưỡng với nhiều loại rau củ quả, uống nhiều nước, cân bằng dinh dưỡng để làm mát cơ thể, điều hòa thân nhiệt tốt và từ đó chứng đổ mồ hôi nhiều khi ngủ cũng được kiểm soát tốt hơn. | medlatec | 1,187 |
Tán sỏi ngoài cơ thể và những biến chứng không thể chủ quan
Phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể là phương pháp điều trị sỏi thận, sỏi niệu quản hữu hiệu, mang lại hiệu quả điều trị cao, thời gian nằm viện ngắn, ít gây biến chứng cho người bệnh. Tuy nhiên, người bệnh vẫn có thể gặp một số biến chứng khi tán sỏi qua ngoài cơ thể, người đọc tìm hiểu ngay những biến chứng này qua bài viết sau đây.
1. Tìm hiểu chung về tán sỏi ngoài cơ thể
1.1 Tán sỏi ngoài cơ thể là gì?
Đây là phương pháp điều trị sỏi tiết niệu hiện đại, không xâm lấn và nhanh phục hồi bậc nhất hiện nay. Phương pháp này sử dụng sóng xung kích chiếu hội tụ từ bên ngoài cơ thể vào viên sỏi để phá vỡ sỏi thành nhiều mảnh vụn nhỏ. Vụn sỏi sẽ được đào thải ra ngoài thông qua đường tiểu.
Điều trị tán sỏi công nghệ cao bằng kỹ thuật tán sỏi ngoài cơ thể
1.2 Trường hợp chỉ định và chống chỉ định tán sỏi ngoài cơ thể
Không phải ai cũng phù hợp và điều trị hiệu quả khi sử dụng phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể. Những trường hợp bệnh nhân sau thường được chỉ định sử dụng phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể:
– Sỏi thận kích thước nhỏ hơn 2cm
– Sỏi niệu quản đoạn ⅓ trên sát bể thận kích thước nhỏ hơn 1cm
– Sỏi thận tái phát hoặc sỏi còn sót lại sau phẫu thuật
Ngoài ra, để đảm bảo quá trình tán sỏi thành công và thuận lợi, hạn chế các biến chứng sau tán sỏi; nhiều trường hợp bệnh nhân chống chỉ định với tán sỏi ngoài cơ thể, trong đó:
– Phụ nữ đang mang thai
– Bị chứng rối loạn đông máu
– Người bệnh có dị dạng về đường niệu(hẹp niệu quản, hẹp niệu đạo…)
– Bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiết niệu chưa khỏi
– Người có bệnh suy gan, suy thận hoặc có bệnh lý toàn thân nặng
2. Những biến chứng của tán sỏi ngoài cơ thể cần lưu ý
Tán sỏi ngoài cơ thể có tỉ lệ biến chứng nhất định nên trước khi tiến hành tán sỏi ngoài cơ thể bệnh nhân phải được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo đủ điều kiện tán và tỉ lệ thành công cao. Một số biến chứng mà người bệnh có thể gặp phải sau quá trình tán sỏi ngoài cơ thể như sau:
2.1 Biến chứng ngoài cơ thể
Xuất hiện vết bầm tím ở lưng(gần khu vực được điều trị)
Một số trường hợp, bệnh nhân có thể xuất hiện một số vết bầm tím ở quanh khu vực tán sỏi. Người bệnh hoàn toàn không cần lo lắng, bởi vết bầm sẽ tự biến mất sau một thời gian ngắn.
Xuất hiện vết bầm tím nhẹ sau khi tán sỏi ngoài cơ thể
Tiểu ra máu hoặc tiểu buốt
Một vài bệnh nhân có thể thấy một lượng nhỏ máu hòa lẫn trong nước tiểu. Ngoài ra, một số bệnh nhân cũng có thể cảm thấy buốt nhẹ khi đi tiểu do các mảnh sỏi đào thải ra ngoài cùng nước tiểu. Hai triệu chứng này thường biến mất sau vài ngày.
Đau nhức lưng nhẹ trong 1-2 ngày đầu
Ngay sau khi tán sỏi hoặc sau vài giờ, người bệnh có thể cảm thấy căng cứng hoặc đau nhức lưng. Đây là biến chứng hoàn toàn bình thường và sẽ tự khỏi sau 1-2 ngày.
2.2 Biến chứng trong cơ thể
Tăng huyết áp
Nghiên cứu cho thấy tăng huyết áp có thể là biến chứng muộn của tán sỏi ngoài cơ thể. Tác động gây thay đổi huyết áp tâm trương do sóng xung kích tán sỏi vẫn tiếp tục diễn ra ngay cả khi đã được bác sĩ kiểm soát. Ngoài ra, tuổi tác, giới tính, bệnh về huyết áp trước điều trị và số lần điều trị tán sỏi… cũng có thể là nguyên nhân gây nên tình trạng này.
Tụ máu tại thận
Sóng xung kích có thể gây tổn thương nhẹ đến thận và chức năng của thân. Đi tiểu ra máu hồng nhạt chính là biểu hiện của tổn thương thận sau tán sỏi, tuy nhiên tình trạng này sẽ tự hết sau một vài ngày. Trường hợp nặng hơn, bệnh nhân sẽ bị tụ máu trong nhu mô thận, tụ máu dưới vỏ thận; tình trạng này cần được can thiệp để giải quyết khối máu tích tụ.
Tắc nghẽn niệu quản
Sau khi tán sỏi, trường hợp các mảnh sỏi tụ lại một chỗ hoặc các mảnh sỏi lớn sẽ ngăn dòng nước tiểu đi qua niệu quản dẫn đến “tắc” niệu quản.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu
Tỷ lệ nhiễm khuẩn đường niệu không cao, tuy nhiên cũng có một số trường hợp sau tán sỏi, vi khuẩn giải phóng từ sỏi hoặc sỏi cọ xát gây tổn thương đường tiểu dẫn tới nhiễm trùng.
Sỏi tái phát
Tình trạng sỏi không phải chỉ sau một lần tán sỏi là có thể khỏi hoàn toàn. Các mảnh sỏi còn sót lại chưa được đào thải hết có thể kết tinh với những khoáng chất trong nước tiểu tạo thành sỏi mới.
Sỏi có thể tái phát sau khi điều trị tán sỏi, tùy vào cơ địa và sự bảo dưỡng cơ thể của mỗi người
– Cục máu đông trong nước tiểu.
– Sốt.
– Cơn đau ngày một tăng dần về cấp độ.
– Không đi tiểu được.
– Buồn nôn hoặc nôn.
3. Phòng ngừa biến chứng sau khi tán sỏi ngoài cơ thể
Trong quá trình hồi phục sau tán sỏi ngoài cơ thể, người bệnh có thể:
– Thu thập các mảnh sỏi sau mỗi lần đi tiểu: Người bệnh có thể được bác sĩ cung cấp dụng cụ lọc nước tiểu(hình dạng giống một chiếc phễu có lưới) để thu thập mảnh sỏi. Qua đó, các bác sĩ có thể có các biện pháp ngăn ngừa sỏi mới.
– Phân tích các mẫu sỏi: Trong lần tái khám, người bệnh có thể mang mẫu sỏi trong cơ thể đến để tổng phân tích nguyên nhân hình thành, kết cấu để tránh tái phát.
Bên cạnh đó, người bệnh cần duy trì lối sống lành mạnh, bảo vệ cơ thể qua một số lưu ý sau:
– Giảm lượng thức ăn có nhiều oxalat, canxi
– Uống một số loại thuốc kiểm soát lượng khoáng chất phát triển trong nước tiểu
– Tránh ăn các thực phẩm dễ tạo sỏi như: Đồ ăn nhiều dầu mỡ, ăn nhiều muối…
– Uống nhiều nước mỗi ngày, nên uống nhiều nước có tính mát, lợi tiểu, thải canxi như: nước bột sắn, nước đỗ đen, nước ép hoa quả…
Tuy có một số biến chứng sau phẫu thuật nhưng không thể phủ nhận độ hiệu quả, an toàn, nhanh chóng mà phương pháp này mang lại. Mong rằng những chia sẻ trên đã cung cấp cho người đọc thêm kiến thức hữu ích về những biến chứng của tán sỏi ngoài cơ thể và phương pháp phòng tránh phù hợp nhất. | thucuc | 1,223 |
“Lãnh trọn combo” bệnh lý thai kỳ vẫn thành công đón quý tử chào đời
Trong hành trình mang thai, bệnh lý thai kỳ là vấn đề khiến các mẹ bầu cảm thấy lo ngại nhất. Bởi vậy, thai phụ cần chuẩn bị cho bản thân những kiến thức cần thiết để sẵn sàng ứng phó với bệnh lý thai kỳ khi gặp phải. Trường hợp của mẹ bầu Phạm Mai Thanh dưới đây là một trường hợp đặc biệt. Chị phải đối mặt với nhiều bệnh lý thai kỳ trong quá trình mang thai. Cùng tìm hiểu câu chuyện của chị Mai Thanh và dựa vào đó để rút ra những kinh nghiệm cho bản thân nhé!
1. 9 tháng mang thai với đầy thử thách
Trên thực tế, có rất nhiều phụ nữ gặp phải bệnh lý thai kỳ, dẫn đến một vài biến chứng ảnh hưởng tới sức khỏe của cả mẹ và thai nhi. Trường hợp của thai phụ Phạm Mai Thanh là điển hình của việc mẹ mắc nhiều bệnh lý nghiêm trọng, có tác động tiêu cực tới sự phát triển của em bé trong bụng.
Chị Mai Thanh “lãnh trọn combo” bệnh lý gồm đa ối, viêm đường tiết niệu, tiểu đường thai kỳ, HBsAg(+)
Đầu tiên, nói về vấn đề đa ối, đây là tình trạng mà khá nhiều mẹ bầu gặp phải. Đa ối là tình trạng tích tụ quá nhiều nước ối, xáo trộn sự cân bằng của nước ối. Tình trạng này thường xảy ra vào tuần thứ 16 – 20 của thai kỳ và dễ dẫn đến việc chuyển dạ sớm, bong rau thai, ngôi thai không thuận, sa dây rốn, nguy cơ băng huyết sau sinh,…
Tiếp theo là tình trạng viêm đường tiết niệu, một trong những tình trạng khiến chị Thanh khổ sở. Viêm đường tiết niệu là tình trạng nhiễm khuẩn ở hệ tiết niệu gồm thận, niệu quản, bàng quang,… Bị viêm đường tiết niệu, chị Mai Thanh thường xuyên cảm thấy đau rát, khó chịu khi đi tiểu. tiểu nhiều hơn, đôi khi còn tiểu tiện không tự chủ, thường xuyên chuột rút và đau tức ở vùng bụng dưới. Viêm đường tiết niệu khi mang thai khiến mẹ bầu đối diện nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu, viêm bể thận, khiến thai nhi dễ bị nhiễm trùng, sinh non.
Tiểu đường thai kỳ cũng là một trong loạt bệnh lý của chị Mai Thanh trong hành trình mang thai. Đây cũng là vấn đề đã quá quen thuộc với các mẹ bầu. Chị Thanh được phát hiện tiểu đường thai kỳ sau khi thực hiện nghiệm pháp dung nạp đường từ tuần 25-29 theo mốc khám nằm trong gói Thai sản. Tình trạng này khiến thai nhi trong bụng chị phát triển nhanh, kích thước vượt trội hơn các em bé khác, tụt canxi sau khi chào đời. Còn với mẹ, tiểu đường thai kỳ làm tăng nguy cơ tiền sản giật, các vấn đề về xương khớp, khả năng sinh non, băng huyết sau sinh.
Viêm gan B mãn tính HBsAg(+) cũng là bệnh lý thai kỳ mà bác sĩ khuyến cáo chị Mai Thanh nên chú ý. Tình trạng này được phát hiện qua xét nghiệm máu, xét nghiệm HBeAg, HBeAb, HBV DNA, HBcrAg, đo độ xơ hóa gan định kỳ.
Lịch trình khám thai định kỳ được bệnh viện nhắc nhở thường xuyên. Ngoài ra, khi có bất cứ vấn đề gì cần hỗ trợ, chị Mai Thanh đều được thăm khám không giới hạn. Các bác sĩ thực hiện khám đều là những bác sĩ đã có kinh nghiệm chuyên môn cao, là điểm tựa an tâm để các mẹ có thể giãi bày cũng như chia sẻ, nhận lời khuyên.
Siêu âm 2D, 5D định kỳ cũng giúp đánh giá được tình trạng của em bé trong bụng, từ đó xác định được một vài chỉ số cần thiết như cân nặng bé, nhịp tim, dị tật bẩm sinh, kiểm tra các cơ quan nội tạng và chỉ số ối.
Những vấn đề mà mẹ Phạm Mai Thanh gặp phải đã mang đến chỉ định mổ đẻ cho chị. Thực thế, với phương pháp mổ đẻ, em bé sẽ ra đời một cách an toàn, mẹ bầu cũng không phải gắng sức.
2. Mổ lấy thai, tưởng đáng sợ mà nhẹ nhàng không tưởng
Tới ngày sinh, chị Mai Thanh đã được bác sĩ động viên, khích lệ rất nhiều. Vì được theo dõi sức khỏe thai kỳ rất tốt, sát sao nên thai phụ bước vào phòng mổ đầy tự tin, không chút lo lắng.
Sau khi thực hiện kiểm tra sức khỏe, tiêm truyền, gắn các điện cực theo dõi chỉ số huyết áp, nhịp tim và gây tê tủy sống cho mẹ, ca mổ được diễn ra. Chỉ trong một thời gian ngắn, các bác sĩ đã thành công giúp bé trai của mẹ Mai Thanh chào đời bình an.
Những tiếng khóc chào đời của con lúc này như sự cổ vũ tinh thần cho người mẹ, cũng là minh chứng cho sự thành công với nỗ lực chăm sóc bản thân, chăm sóc con của chị Thanh trong nhiều tháng qua.
Bé trai của mẹ Mai Thanh chào đời bình an, khỏe mạnh, bất chấp mẹ bầu “lãnh trọn combo” bệnh lý
Bé trai của mẹ Mai Thanh rất bụ bẫm, kháu khỉnh. Thực hiện kiểm tra các chỉ số sức khỏe ổn định, bé được kiểm tra cân nặng và xác nhận số cân nặng 4,13 kg. Sau đó, em bé tiếp tục được đưa tới áp da với mẹ để ổn định thân nhiệt, cảm xúc và hỗ trợ kích thích hệ tiêu hóa, hệ miễn dịch, hệ thần kinh trung ương phát triển mạnh mẽ hơn.
3. Trải nghiệm dịch vụ thai sản trọn gói tuyệt vời, trọn vẹn
Ngoài ra, chị Mai Thanh cũng được chăm sóc chu đáo với 3 bữa ăn trong ngày khi lưu viện. Mỗi bữa ăn được tính toán lượng calories kỹ càng, cẩn thận cho từng mẹ, đảm bảo dinh dưỡng cần thiết. Chị Thanh nhận xét đồ ăn rất ngon và luôn nóng hổi, chị hoàn toàn có thể ăn hết một phần ăn mỗi bữa.
Những bữa cơm tại viện được tính toán calories phù hợp với nhu cầu của các mẹ sau sinh
Không chỉ các mẹ, các bé được chăm sóc, quan tâm, ngay cả người nhà vào trông nom cũng được hỗ trợ đầy đủ chỗ nghỉ, giường phụ, được sử dụng tiện ích trong phòng lưu viện. Người nhà cũng được nhận phần ăn sáng mỗi ngày trong quá trình chăm sóc sản phụ sau sinh. | thucuc | 1,130 |
Bệnh co thắt thực quản giãn thực quản
Bệnh co thắt thực quản còn gọi là co thắt tâm vị, giãn thực quản không có căn nguyên, giãn thực quản bẩm sinh, co thắt hoành tâm vị.
Nguyên nhân co thắt thực quản
Những yếu tố liên quan đến sự xuất hiện của bệnh:
Tuổi: thường gặp ở người tuổi trẻ (18-40 tuổi).
Giới: nữ giới hay bị bệnh co thắt tâm vị hơn nam giới.
Cơ địa: thường gặp ở những bệnh nhân có dạng thần kinh không cân bằng, dễ xúc cảm, đặc biệt là những người cường hệ phó giao cảm.
Co thắt thực quản thường gặp ở những bệnh nhân có dạng thần kinh không cân bằng, dễ xúc cảm, người cường hệ phó giao cảm.
Chế độ ăn uống: hay gặp ở những người có chế độ ăn nhiều Gluxit,ít Protit và thiếu Vitamin nhóm B.
Yếu tố vật lý: thức ăn quá nóng hay quá lạnh đều có thể làm tình trạng co thắt tâm vị nặng hơn.
Các bệnh lý khác trong cơ thể: các bệnh nhiễm khuẩn toàn thân (sốt phát ban, lao, giang mai…), các chất độc đối với thần kinh (rượu, thuốc lá, chất hoá học…), các rối loạn nội tiết, viêm dính quanh thực quản, loét tâm vị, giảm trương lực hoăc giảm nhu động cơ thực quản…
Như vậy, có thể thấy co thắt tâm vị không hẳn là một bệnh riêng mà là một tình trạng bệnh lý do những nguyên nhân bẩm sinh hay mắc phải.
Triệu chứng co thắt thực quản
Người bệnh khi ăn khó nuốt, nuốt nghẹn: mức độ phụ thuộc vào tính chất lý hoá của thức ăn và vào từng bệnh nhân cụ thể. Có bệnh nhân uống được sữa nhưng uống nước khó, ăn thức ăn lạnh được nhưng ăn thức ăn nóng khó hoặc ngược lại. Cảm giác nặng tức trong lồng ngực và đau vùng sau xương ức,nhất là sau khi ăn.
Oẹ: là hiện tượng thức ăn đọng lại trong đoạn thực quản bị giãn trên chỗ hẹp trào ngược ra miệng. Lúc đầu, oẹ xuất hiện ngay sau ăn,s ố lượng ít và chưa lên men,độ toan thấp.Về sau do thực quản trên chỗ hẹp giãn nhiều, sự cản trở lưu thông thức ăn qua thực quản tăng lên dẫn tới oẹ xa sau bữa ăn, số lượng nhiều (200-300 ml), chất nôn lên men, chua nồng, thối, lẫn với thức ăn chưa tiêu và cả niêm dịch nhầy. Có bệnh nhân phải ngủ ở tư thế nửa nằm nửa ngồi vì khi chuyển từ tư thế ngồi sang nằm thường gây ọe rất nhiều.
Người bệnh có cảm giác vướng cổ họng, khi ăn khó nuốt, nuốt nghẹn
Bệnh nhân khi chụp X-quang ở tư thế đứng: thấy hình ảnh thuốc đọng lại trên chỗ hẹp. Tâm vị có độ mở khác nhau tuỳ từng trường hợp. Có thể thấy hình ảnh thuốc cản quang xuống như tuyết rơi ở đoạn thực quản giãn khi thực quản chưa được rửa sạch. Nhu động thực quản thưa thớt,đôi khi có sóng nhu động phản hồi làm thuốc cản quang bị trào ngược. Dựa vào hình ảnh chụp X.quang có thể chia ra hai loại:
Loại 1: đoạn hẹp thực quản ngắn và sát ngay trên cơ hoành, phần trên thực quản giãn rất to và gấp khúc (thực quản có hình cái bít tất). Loại này hay gặp (chiếm khoảng 70% số bệnh nhân).
Loại 2: đoạn hẹp thực quản dài và phần trên chỗ hẹp giãn vừa phải (thực quản có hình củ cải). Loại này ít gặp hơn loại 1 (chiếm khoảng 30% số bệnh nhân).
Soi thực quản: thấy tâm vị đóng kín, niêm mạc bị viêm, phù nề, xung huyết hoặc có những vết loét.
Ngoài ra có thể dùng một số phương pháp khám cận lâm sàng khác như: đo áp lực thực quản, chụp thực quản cắt lớp vi tính (CT).
Biến chứng của bệnh co thắt thực quản
Ở một số trường hợp bệnh diễn biến chậm và âm thầm, bệnh nhân sống bình thường trong một thời gian dài. Một số khác bệnh diễn biến thành từng đợt. Bệnh nhân có thể bị tử vong đột ngột do phản xạ tim mạch hay dây X hoặc do ngạt thở vì trào ngược thức ăn vào khí quản. Nếu ở giai đoạn muộn và không được điều trị tốt, bệnh nhân có thể chết vì suy dinh dưỡng.
Nếu không được điều trị kịp thời,bệnh có thể có các biến chứng như: viêm loét thực quản; sẹo xơ gây chít hẹp thực thể thực quản; chèn ép khí quản, tĩnh mạch, tim… do đoạn thực quản giãn; viêm phổi, ápxe phổi do trào ngược thức ăn; ung thư hoá tại vùng viêm mãn tính của thực quản.
Điều trị bệnh co thắt thực quản thế nào?
Nội soi là phương pháp giúp chẩn đoán cụ thể về bệnh
Với chế độ ăn: ăn thức ăn mềm hoặc lỏng, dễ tiêu. Nhai kỹ và nuốt từ từ. Bệnh nhân nên tự tìm lấy chế độ ăn thích hợp cho mình.
Dùng thuốc: cho đến nay vẫn chưa có loại thuốc nào đưa lại hiệu quả điều trị triệt để cho bệnh co thắt tâm vị. Có thể dùng một số thuốc điều trị triệu chứng như: atropin, nitrit amyl… để mở cơ tâm vị, các thuốc trấn tĩnh dịu thần kinh để điều hoà các rối loạn giao cảm, các thuốc chống viêm và giảm xuất tiết niêm mạc thực quản…
Rửa thực quản: có thể rửa hàng ngày vào lúc 2 – 4 giờ sau khi ăn và trước khi ngủ để tránh hiện tượng đánh trống ngực và khó thở khi nằm.
Nong và thông thực quản: để tránh hiện tượng ứ đọng thức ăn ở thực quản. | thucuc | 974 |
Viêm đường tiết niệu tiểu ra máu có nguy hiểm không?
Viêm đường tiết niệu tiểu ra máu là bệnh lý khá phổ biến. Nguyên nhân gây bệnh là do vi khuẩn xâm nhập vào niệu đạo gây viêm nhiễm và chảy máu. Vậy tình trạng này có nguy hiểm hay không, khắc phục như thế nào. Hãy cùng theo dõi bài viết sau để tìm câu trả lời.
1. Viêm đường tiết niệu tiểu ra máu có nguy hiểm hay không?
Viêm đường tiết niệu là hiện tượng viêm nhiễm xảy ra ở đường tiết niệu. Bệnh phổ biến ở nữ giới hơn nam giới do nhiều nguyên nhân. Viêm nhiễm có thể dẫn đến hiện tượng chảy máu khi đi tiểu. Đây là triệu chứng nguy hiểm cần phải điều trị bởi có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Cụ thể như:
– Khi tình trạng viêm nhiễm trở nên nặng hơn, cả hệ thống đường tiết niệu sẽ tổn thương và hình thành mưng mủ. Lớp niêm mạc bị thương nghiêm trọng và mất nhiều thời gian để phục hồi. Người bệnh đau đớn khó chịu suốt cả ngày đêm.
– Khi vi khuẩn xâm lấn mạnh vào sâu bên trong, bệnh nhân có thể bị nhiễm khuẩn ngược dòng, ảnh hưởng đến thận.
– Bệnh nhân có thể gặp biến chứng nhiễm trùng máu với các biểu hiện như ớn sốt, buồn nôn… Nhiễm trùng máu nếu không được phát hiện kịp thời có thể nguy hiểm đến tính mạng.
– Người bệnh là nữ giới có nguy cơ bị tắc nghẽn buồng trứng. Do đó ảnh hưởng đến quá trình thụ thai, bệnh nhân khó có con.
– Viêm đường tiết niệu trong thời gian mang thai có thể ảnh hưởng đến thai nhi, có nguy cơ sinh non…
– Nếu nam giới bị viêm đường tiết niệu thì sẽ có biến chứng hẹp niệu đạo, ảnh hưởng đến quá trình đi vệ sinh, lúc nào cũng cảm giác đau đớn khó chịu.
– Ảnh hưởng đến đời sống tình cảm của cả nam lẫn nữ, lâu dần sẽ khiến người bệnh mệt mỏi, đánh mất hạnh phúc gia đình.
Viêm đường tiết niệu tiểu ra máu nếu không sớm điều trị sẽ vô cùng nguy hiểm, do đó người bệnh không nên chần chừ trong việc thăm khám và điều trị bệnh.
Viêm đường tiết niệu tiểu ra máu khiến người bệnh đau đớn, khó chịu và còn dẫn đến nhiều biến chứng nặng nề
2. Làm gì khi bị viêm đường tiết niệu tiểu ra máu?
2.1. Đi khám nếu bị viêm đường tiết niệu tiểu ra máu
Người bệnh nếu gặp tình trạng tiểu máu do viêm đường tiết niệu, cần đến ngay chuyên khoa tiết niệu để được thăm khám, xác định tình trạng bệnh. Bác sĩ có hướng dẫn điều trị phù hợp với tình trạng bệnh. Thông thường là dùng thuốc để khắc phục các triệu chứng và làm giảm tình trạng viêm nhiễm.
Mục đích của việc sử dụng thuốc đó là xây dựng hàng rào bảo vệ các cơ quan, tiêu diệt vi khuẩn gây viêm nhiễm. Tùy vào mức độ bệnh mà bác sĩ sẽ có đơn thuốc cụ thể. Do đó, điều quan trọng nhất là cần thăm khám chính xác và áp dụng phác đồ điều trị riêng biệt với từng người.
2.2. Các cách điều trị viêm đường tiết niệu tiểu ra máu
– Trường hợp viêm đường tiết niệu khỏi rồi lại bị tái phát, sẽ cần kéo dài thời gian điều trị. Thường là từ 10 ngày trở lên.
– Trường hợp viêm đường tiết niệu chảy máu do quan hệ tình dục, bệnh nhân cần dùng kháng sinh kết hợp kiêng cữ sinh hoạt vợ chồng. Cần chú ý việc điều trị dự phòng với vợ (hoặc chồng).
– Nếu bệnh nhân bị viêm đường tiết niệu và đã chữa khỏi, nhưng mong muốn duy trì điều trị để tránh tái phát, người bệnh cần dùng thuốc cả tháng nhưng với liều vừa phải. Bệnh nhân cũng cần kết hợp với chế độ ăn uống, đặc biệt chú ý uống nhiều nước để thanh lọc hệ tiết niệu.
– Nếu triệu chứng viêm đường tiết niệu đã rất nghiêm trọng đi kèm các biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng máu, người bệnh cần nhập viện điều trị biến chứng. Sau đó mới khắc phục bệnh viêm đường tiết niệu qua việc sử dụng thuốc khi các biến chứng đã được điều trị ổn định.
Viêm đường tiết niệu tiểu ra máu cần uống thuốc để điều trị bệnh
3. Phòng ngừa tái phát viêm đường tiết niệu
Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến bệnh viêm đường tiết niệu bị tái phát. Do đó, ngoài việc dùng thuốc, người bệnh cần thực hành các thói quen tốt để hạn chế tình trạng viêm nhiễm quay lại. Các thói quen cần rèn luyện đó là:
– Cần uống đủ nước mỗi ngày, tùy vào tình trạng cơ thể mỗi người mà cung cấp khoảng 1,5 – 2,5 lít. Điều này giúp đường tiểu được thông thoáng hơn đồng thời có thể quét được vi khuẩn ra ngoài.
– Bệnh nhân cần chú ý vệ sinh sạch sẽ hệ tiết niệu
– Không nên nhịn tiểu vì nước tiểu tích lũy lâu trong bàng quang sẽ là môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển.
– Chế độ ăn nhiều rau xanh, hạn chế đồ chiên rán hay đồ ăn nhanh
– Bệnh nhân cần lưu ý thăm khám sức khỏe hệ tiết niệu định kỳ để kịp thời nhận ra các dấu hiệu viêm nhiễm hay bệnh lý khác để điều trị nhanh chóng và hiệu quả.
Cần phòng ngừa tái phát viêm đường tiết niệu bằng cách ăn uống hợp lý và giữ vệ sinh sạch sẽ
Viêm đường tiết niệu tiểu ra máu là một triệu chứng nguy hiểm, nếu để lâu sẽ dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng khác. Do đó người bệnh cần có ý thức chủ động điều trị và tuân thủ phác đồ do bác sĩ chỉ định. Đồng thời cần chú ý vệ sinh sạch sẽ, sinh hoạt điều độ để ngăn chặn sự tái phát của bệnh. | thucuc | 1,058 |
Công dụng thuốc Greenramin
Sắt là một khoáng chất rất cần thiết cho sự tạo thành hemoglobin, myoglobin và enzyme hô hấp cytochrome C. Các chế phẩm có chứa sắt thường được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa tình trạng thiếu chất sắt trong máu. Một trong các chế phẩm trên thị trường có tác dụng này đó là thuốc Greenramin.
1. Thuốc Greenramin là thuốc gì?
Thuốc Greenramin là thuốc gì? Dung dịch uống Greenramin được đóng gói dưới dạng lọ, mỗi lọ 15ml, hộp có 10 lọ. Mỗi lọ dung dịch uống Greenramin 15ml chứa: Sắt protein succinylat 800mg, tương ứng với Fe(III) 40mg và hệ thống các tá dược vừa đủ 15ml. Các tá dược có trong thuốc Greenramin gồm: Natri citrat, Acid citric, tinh dầu cam, Sucralose, Aspartame, Nipagin Nipasol, Glycerin, Ethanol 960, Nước tinh khiết.
2. Thuốc Greenramin có tác dụng gì?
Thuốc Greenramin có tác dụng điều trị bệnh thiếu máu do thiếu sắt, giúp phục hồi lượng sắt dự trữ trong cơ thể và tái tổng hợp tế bào máu.
3. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Greenramin
Chỉ định thuốc Greenramin để điều trị tình trạng thiếu hụt sắt, thiếu máu do thiếu sắt và thiếu máu thứ phát ở người trưởng thành trong các trường hợp mất máu mạn tính, phụ nữ đang mang thai và bà mẹ đang cho con bú.Chống chỉ định sử dụng thuốc Greenramin trong các trường hợp sau:Người bệnh quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc Greenramin;Người đang mắc hội chứng tế bào nhiễm sắt;Bệnh nhân mắc chứng nhiễm sắc tố sắt;Bệnh nhân bị thiếu máu tan huyết hoặc thiếu máu bắt sản, thiếu máu do rối loạn hấp thu sắt, thiếu máu do mất chức năng sử dụng sắt;Bệnh nhân viêm tụy và xơ gan thứ phát do bị nhiễm sắc tố sắt.
4. Cách dùng và liều dùng của thuốc Greenramin
Cách dùng và liều dùng của thuốc Greenramin như sau:Người lớn: 1 - 2 lọ thuốc Greenramin (15-30ml)/ngày (tương đương 40 - 80mg sắt (III)/ngày hoặc theo sự hướng dẫn của bác sĩ điều trị, tốt nhất là uống thuốc thuốc Greenramin trước bữa ăn;Trẻ em: dùng thuốc Greenramin với liều 1,5ml/kg/ngày (tương đương 4mg sắt/kg/ngày), hoặc dùng thuốc Greenramin theo sự hướng dẫn của bác sĩ điều trị, tốt nhất là uống thuốc Greenramin trước bữa ăn.Thuốc Greenramin được uống nguyên lọ hoặc pha loãng với một lượng nước lọc vừa phải. Thời gian điều trị Greenramin: điều trị liên tục cho đến khi trữ lượng sắt trong cơ thể trở lại mức bình thường (thường là 2 - 3 tháng).Liều thuốc Greenramin tối đa trong ngày: người lớn: 80mg sắt (30ml)/ngày, trẻ em: 4mg sắt/kg/ngày. Chưa có số liệu về hiệu quả trên lâm sàng và tính dung nạp của thuốc Greenramin đối với liều lớn hơn. Liều dùng thuốc Greenramin có thể điều chỉnh theo tuổi và triệu chứng.Cần lưu ý: Liều dùng của thuốc Greenramin chỉ mang tính chất tham khảo, liều dùng cụ thể sẽ được bác sĩ cân nhắc và kê đơn phù hợp với thể trạng và mức độ đáp ứng thuốc của bệnh. Vì vậy, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ tư vấn.
5. Tác dụng phụ của thuốc Greenramin
Trong quá trình sử dụng thuốc Greenramin, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ sau đây:Táo bón;Phân đậm màu, có màu xanh hoặc đen, phân có màu hắc ín;Đôi khi có thể tiêu chảy;Chán ăn;Buồn nôn trầm trọng hoặc dai dẳng;Co thắt dạ dày, đau hoặc khó chịu vùng thượng vị, nôn mửa;Phản ứng dị ứng (phát ban, mề đay, ngứa, khó thở, tức ngực, sưng miệng, mặt, môi hoặc lưỡi);Có máu hoặc xuất hiện vệt máu trong phân;Sốt.
6. Thận trọng khi sử dụng thuốc Greenramin
Thận trọng khi sử dụng thuốc Greenramin trong những trường hợp sau đây:Không có lưu ý hay khuyến cáo đặc biệt nào về nguy cơ của sự dung nạp thuốc Greenramin. Tuy nhiên, thời gian điều trị thuốc Greenramin không nên quá 06 tháng, trừ trường hợp chảy máu kéo dài, rong kinh hay có thai.Bất cứ căn bệnh nào mà nguyên nhân có thể là từ bệnh lý thiếu sắt hay thiếu máu thiếu sắt đều phải được xác định một cách chắc chắn và sau đó điều trị đến cùng.Tương tự những chế phẩm có chứa protein ở dạng sữa, nên sử dụng thuốc Greenramin thận trọng ở những bệnh nhân không dung nạp protein dạng sữa, những bệnh nhân này có thể xảy ra những phản ứng dị ứng với thuốc.
7. Tương tác của thuốc Greenramin với các thuốc khác
Sắt có thể làm rối loạn sự hấp thu cũng như làm ảnh hưởng đến sinh khả dụng của kháng sinh Tetracycline, Biphosphonate, kháng sinh Quinolon, Penicillamine, Thyroxine, Levodopa, Carbidopa, Alpha - methyldopa... vì vậy nên dùng thuốc Greenramin cách 2 giờ trước hoặc sau khi dùng những thuốc kể trên.Sự hấp thu sắt có thể tăng lên khi sử dụng đồng thời thuốc Greenramin với trên 200 mg acid ascorbic hay giảm xuống khi sử dụng đồng thời những thuốc kháng acid.Dùng đồng thời kháng sinh Chloramphenicol có thể làm chậm đáp ứng của liệu pháp điều trị dùng sắt như Greenramin.Những phức hợp có chứa sắt như phosphate, phytate và oxalat có chứa trong nhiều loại rau, sữa, cà phê và trà có khả năng ức chế sự hấp thu sắt. Nên dùng thuốc Greenramin cách 2 giờ trước hoặc sau khi dùng những thức ăn và thức uống kể trên.Sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú: Không có cảnh báo đặc biệt nào đối với phụ nữ mang thai và cho con bú, thuốc Greenramin được chỉ định điều trị tình trạng thiếu sắt có thể xảy ra ở phụ nữ mang thai và cho con bú.Để tránh tương tác thuốc xảy ra, người dùng cần thông báo cho bác sĩ được biết về các loại thuốc, thảo dược, thực phẩm chức năng đang sử dụng.
8. Quá liều thuốc Greenramin và cách xử trí | vinmec | 1,030 |
Cách nhận biết các triệu chứng bệnh phổi
Lá phổi đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hệ hô hấp, giúp trao đổi Oxy - CO2 với môi trường và quyết định sự sống còn của cơ thể con người. Tuy nhiên vì nhiều yếu tố tác động nên cơ thể dễ bị mắc các bệnh về phổi.
Các bệnh về phổi và dấu hiệu nhận biết
Bệnh phổi chiếm tỷ lệ khá lớn trong danh sách các bệnh lý phổ biến trên thế giới. Nếu không có biện pháp điều trị đúng cách, kịp thời thì bệnh sẽ tiến triển sang thể mạn tính và ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe của người bệnh. Dưới đây là các triệu chứng bệnh phổi điển hình bạn cần phải đặc biệt lưu tâm:
1. Bệnh viêm phế quản
Nhiệm vụ của các ống phế quản là dẫn khí đến và đi ra từ phổi. Khi những ống khí này bị viêm nhiễm thì sẽ gây viêm phế quản. Bệnh nhân có thể bị viêm phế quản cấp tính hoặc mạn tính.
Sau đây là một số biểu hiện thường gặp khi một người mắc chứng viêm phế quản:
Ho liên tục;
Khó thở, thở khò khè;
Ho có thể có đờm màu xanh lục, vàng xám, trắng hoặc lẫn máu;
Cảm thấy tức ngực;
Ớn lạnh và sốt nhẹ;
Cơ thể mệt mỏi và uể oải.
2. Bệnh viêm phổi
Viêm phổi cũng nằm trong số các bệnh lý phổ biến về phổi, là tình trạng phổi bị nhiễm khuẩn cấp tính. Trẻ em và người cao tuổi là hai đối tượng dễ bị viêm phổi nhất, đặc biệt là khi thời tiết chuyển lạnh.
Khi bị viêm phổi, bệnh nhân sẽ xuất hiện những triệu chứng như sau:
Thở nhanh, thở gấp;
Ho ít, không khạc đờm nhiều;
Sốt nhẹ, đau tức ngực, cơn đau tăng nặng mỗi khi ho hoặc thở sâu;
Ra nhiều mồ hôi, da dẻ tái nhợt;
Đau đầu;
Chán ăn, mệt mỏi.
3. Bệnh hen suyễn, hen phế quản
Đây là bệnh mạn tính thường khiến cho thường thở bị phù nề, xuất tiết đờm dãi, dễ bị kích thích bởi các dị nguyên gây dị ứng. Bệnh nhân bị hen suyễn thường xuất hiện những triệu chứng đặc trưng sau:
Thở khò khè, thở gấp, khó thở;
Ho nhiều;
Đau tức ngực.
Vì là bệnh mạn tính và thường xuất hiện các cơn hen cấp tính nên bệnh nhân luôn phải mang thuốc theo người để kịp sử dụng. Nếu không xử trí kịp thời có thể gây nguy hiểm đến sức khỏe và tính mạng của người bệnh.
4. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
COPD là một bệnh lý về phổi tiến triển mạn tính, xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như do khói bụi, hút thuốc lá, thuốc lào thường xuyên. Bệnh có xu hướng tăng nặng theo thời gian và không thể điều trị khỏi hoàn toàn. Do đó bệnh nhân luôn phải gắn bó với thuốc để kiểm soát các triệu chứng của bệnh.
Bệnh nhân mắc COPD thường sẽ có những biểu hiện như sau:
Thở khò khè, khó thở, đặc biệt là khi vận động thể dục, thể thao;
Đau tức ngực;
Ho liên tục và ho có đờm.
Để phòng tránh nguy cơ mắc phải căn bệnh này, người bệnh nên hạn chế tiếp xúc với khói thuốc lá, bảo vệ đường hô hấp trước khói bụi ô nhiễm và dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ nếu đang mắc bệnh.
5. Lao phổi
Bệnh lao phổi có thể xuất hiện ở mọi đối tượng kể cả trẻ em và người lớn. Tuổi càng cao nguy cơ bị bệnh sẽ càng lớn do sức đề kháng của cơ thể sẽ giảm dần theo độ tuổi.
Để nhận biết bệnh lao phổi, bạn cần lưu ý đến những dấu hiệu bất thường sau:
Đau ngực, khó thở;
Sốt, cơ thể ra nhiều mồ hôi;
Sụt cân, gầy yếu;
Ho khạc đờm hoặc ho ra máu.
6. Viêm màng phổi
Bệnh viêm màng phổi xảy ra khi có sự viêm nhiễm xuất hiện ở các mô xếp bên ngoài phổi. Tình trạng này dẫn đến các cơn đau buốt ở ngực và sự khó chịu sẽ càng gia tăng nhất là khi bạn thở.
Bệnh nhân sẽ bị khó thở đi kèm với các cơn ho. Nguyên nhân chính dẫn tới bệnh viêm màng phổi thường là do nấm, vi khuẩn, virus tấn công hoặc do chấn thương, tác dụng phụ của một số loại thuốc,... Phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh sẽ có những phương án điều trị khác nhau. Trong trường hợp bệnh nhân bị viêm màng phổi do vi khuẩn thì thuốc kháng sinh là biện pháp được chỉ định hàng đầu.
7. Thuyên tắc phổi
Khi cơ thể hình thành những cục máu đông, theo hệ tuần hoàn máu cục máu đông này có thể di chuyển đến phổi. Hiện tượng này khiến dòng chảy của máu bị cản trở và làm tổn thương các mô ở phổi, sau đó gây ra những phản ứng tại hệ hô hấp như ho, đau ngực, đôi khi ho ra máu. Thường thì để điều trị bệnh lý này bác sĩ sẽ chỉ định cho bệnh nhân dùng thuốc, chất làm loãng máu hoặc phẫu thuật.
8. Tăng áp động mạch phổi
Đây là một dạng của bệnh cao huyết áp, tác động đến buồng phải của tim và các mạch máu trong phổi. Bệnh sẽ khiến bạn gặp phải các triệu chứng như choáng váng, đau tức ngực, môi tái xanh, tim đập nhanh và sưng chân.
Bệnh tiến triển âm thầm, có khi bệnh nhân không nhận ra mình đã bị bệnh từ trước đó trong thời gian dài.
9. Bệnh xơ nang
Bệnh xơ nang thường là do đột biến gen gây ra. Trong đó nếu người bệnh có loại gen khiến phổi hay thậm chí là nhiều cơ quan khác hình thành và tích tụ chất nhầy thì sẽ thu hút sự phát triển của các loại vi khuẩn. Lúc này bệnh nhân sẽ liên tục bị nhiễm trùng, phát sinh các vấn đề về hô hấp gây tổn thương phổi.
Những trẻ mắc bệnh xơ nang sẽ kém phát triển về thể chất và trí não bởi vì chất nhờn sẽ ngăn cản trẻ hấp thu tốt các dưỡng chất có trong thức ăn.
10. Hội chứng suy hô hấp
Trẻ sơ sinh thiếu tháng là đối tượng dễ mắc phải hội chứng này. Nguyên nhân là do cơ thể của trẻ không có khả năng tạo ra chất lỏng trên bề mặt phổi (đây là một chất giúp phổi thông thoáng và hoạt động trơn tru hơn).
Trẻ em bị suy hô hấp sẽ có biểu hiện đặc trưng là khó thở, thở nhanh, thở nông, tím môi, cánh mũi và ngọn chi, nặng hơn là suy tạng vì các cơ quan khác không được cung cấp đủ oxy để hoạt động.
11. Bệnh ung thư phổi
Ung thư phổi được phân thành ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không phải tế bào nhỏ. Nếu một người nghiện thuốc lào, thuốc lá lâu năm hay thường xuyên hít phải khói bụi từ môi trường sẽ có nguy cơ cao bị bệnh ung thư phổi.
Đây là bệnh lý ác tính nằm trong danh sách các bệnh nguy hiểm nhất thế giới vì tốc độ tiến triển nhanh và tỷ lệ tử vong khi mắc phải căn bệnh này là rất cao. Do đó khi cơ thể bạn xuất hiện các triệu chứng dưới đây, hãy hết sức thận trọng và nên đi khám ngay:
Ho liên tục, mức độ và tần suất ho ngày càng tăng nặng;
Ho ra máu;
Thở ngắn, thở hắt, khó thở, thở khò khè;
Bị khàn tiếng;
Đau tức ngực;
Chán ăn, sút cân không rõ nguyên nhân;
Viêm phổi tái phát liên tục hoặc không thuyên giảm.
Nếu nhận thấy những dấu hiệu bất thường này thì bạn nên đi khám càng sớm càng tốt. Bên cạnh các bệnh lý kể trên còn một số bệnh về phổi khác như bụi phổi silic, bệnh phù phổi, xơ hóa phổ, u hạt Sarcoidosis,... cũng rất nguy hiểm. | medlatec | 1,337 |
Nữ y khoa trẻ tuổi và “hành trình phiêu lưu” đầy mạo hiểm, dành trọn đam mê cho lĩnh vực Giải phẫu bệnh
TS. 17 năm cống hiến trọn vẹn đam mê trong ngành Y, hành trình của chị có thể ví như một “cuộc phiêu lưu” với nhiều quyết định táo bạo, mạo hiểm và ở đó cũng ẩn chứa những "bước đi” vượt ra khỏi vùng an toàn của bản thân đầy thú vị. BS Phạm Hoàng Ngọc Hoa là “con nhà nòi” trong gia đình có truyền thống Y khoa. Thế nhưng, chị lại là người duy nhất trong gia đình gắn bó với sự nghiệp khoác áo blouse trắng và đã dành trọn vẹn thanh xuân của mình để học tập, nghiên cứu và làm việc trong ngành Y. Thế nhưng, khát khao chinh phục thêm nhiều kiến thức mới về Giải phẫu bệnh luôn “sục sôi” và giấc mơ nghiên cứu khoa học tại nước ngoài vẫn thường trực nhen nhóm trong chị. Trong suốt quá trình nhiều năm học tập, chị thường xuyên giành được học bổng tham gia các chương trình đào tạo ngắn hạn khác tại nhiều quốc gia có nền y học phát triển như Úc, Mỹ.
Gần 2 thập kỷ theo đuổi sự nghiệp học tập Y khoa, nhiều bạn bè cùng trang lứa đã lập gia đình sớm và con cái đã lớn, nhưng hiện tại ở tuổi 37, TS. BS Phạm Hoàng Ngọc Hoa mới chỉ có một bé gái 4 tuổi. Bởi tính chất đặc biệt như vậy, cùng với độ khó cao, đây là ngành học ít sinh viên Y khoa lựa chọn.
TS. Hoa bộc bạch. BS Phạm Hoàng Ngọc Hoa để theo đuổi đam mê là hành trình truyền cảm hứng mạnh mẽ cho những ai vẫn còn đang do dự về khát vọng của chính bản thân mình! | medlatec | 313 |
Công dụng thuốc Opfibrat
Opfibrat thuộc nhóm thuốc điều trị bệnh tim mạch. Tìm hiểu một số thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng Opfibrat sẽ giúp người bệnh dùng thuốc an toàn và hiệu quả.
1. Thành phần thuốc Opfibrat
Thuốc Opfibrat với thành phần chính là Fenofibrate, hàm lượng 16mg. Thuốc được bào chế dưới dạng viên bao phim. Đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên. Sản xuất tại Công ty cổ phần Dược phẩm OPC - VIỆT NAM.
2. Công dụng của thuốc Opfibrat
Thuốc Opfibrat có tác dụng giảm cholesterol máu và giảm triglyceride máu, nó thuộc nhóm fibrate.Dược động học của FenofibrateĐây là hoạt chất nguyên vẹn không được tìm thấy trong huyết tương. Acid fenofibric là chất chuyển hóa chủ yếu trong huyết tương .Sau khi uống thuốc 5 giờ, thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương. Nồng độ trung bình trong huyết tương sẽ là 15 mcg/ml sau khi uống 1 viên Opfibrat 200mg/ngày. Nồng độ của thuốc trong huyết tương ổn định khi điều trị liên tục trên cùng một bệnh nhân.Acid fenofibric gắn kết mạnh với albumin huyết tương. Đồng thời, có thể đẩy vitamin K ra khỏi vị trí gắn kết với protein. Do đó tăng cường tác động của các thuốc chống đông dạng uống.Thời gian bán thải của thuốc là 20 giờ. Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, đào thải toàn bộ sau 6 ngày. Hoạt chất Fenofibrate chủ yếu được đào thải dưới dạng acid fenofibric và dẫn xuất glucuronic liên hợp của chất này.Hoàn toàn không có tình trạng tích lũy thuốc và acid fenofibric không được đào thải do thẩm tách máu.Tác dụng chính của Fenofibrate. Hoạt chất Fenofibrate có trong thuốc Opfibrat có thể làm giảm Cholesterol máu từ 20 - 25% và giảm Triglyceride máu từ 40 - 50%.Giảm cholesterol máu do giảm các thành phần gây xơ vữa động mạch tỉ trọng thấp. Thuốc này sẽ cải thiện sự phân bổ cholesterol trong huyết tương bằng cách giảm tỉ lệ cholesterol toàn phần/cholesterol HDL. Tỉ lệ này thường tăng cao trong bệnh lý tăng lipid máu gây xơ vữa động mạch.Mối liên quan giữa tăng cholesterol máu và xơ vữa động mạch đã được xác nhận. Tương tự như mối liên quan giữa xơ vữa động mạch và bệnh mạch vành. Khi nồng độ HDL thấp sẽ gắn liền với nguy cơ tăng bệnh mạch vành. Fenofibrate làm tăng đáng kể nồng độ HDL cholesterol từ 10% đến 30% cho bệnh nhân đạt mục tiêu điều trị là 40 mg/dl bất chấp nồng độ ban đầu.Nồng độ triglyceride tăng sẽ liên quan đến tăng nguy cơ ở mạch máu. Nhưng mối liên quan này độc lập với các mối liên quan ở trên. Ngoài ra, các triglyceride có thể liên quan đến tiến trình gây xơ vữa động mạch cũng như gây huyết khối.- Trường hợp cholesterol ngoài mạch máu, khi điều trị dài ngày, sẽ giảm đáng kể, thậm chí khỏi được hoàn toàn.- Tác động bài tiết acid uric niệu đã được chứng minh ở những bệnh nhân tăng lipid máu. Từ đó làm giảm acid uric máu khoảng 25%.- Fenofibrate làm tăng apoprotein A1 và giảm apoprotein B. Từ đó cải thiện tỉ lệ apo A1/apo B. Đây cũng là một yếu tố gây xơ vữa động mạch.- Tác động chống kết tập tiểu cầu của fenofibrate đã được chứng minh trong thử nghiệm trên động vật. Sau đó, đã được thử nghiệm trên người, qua các thử nghiệm lâm sàng biểu hiện qua sự giảm kết tập ADP, acid arachidonic và epinephrin.Qua kích hoạt thụ thể PPAR kiểu a (peroxysome proliferation activated receptor of type a), fenofibrate đã làm tăng tiêu giải lipid và đào thải các tiểu phân giàu triglyceride bằng cách hoạt hóa lipoprotein lipase và giảm sản xuất apoprotein C III.
3. Chỉ định dùng thuốc Opfibrat
Bệnh nhân tăng cholesterol máu (Type IIa), tăng triglyceride máu nội sinh đơn lẻ (Type IV), tăng lipid máu kết hợp (Type IIb & III) sau khi đã áp dụng chế độ ăn kiêng đúng và thích hợp mà không hiệu quả.Bệnh nhân tăng lipoprotein máu thứ phát, dai dẳng dù đã điều trị nguyên nhân (ví dụ như rối loạn lipid máu trong đái tháo đường).Những người đang trong chế độ ăn kiêng đã dùng trước khi điều trị vẫn phải tiếp tục dùng.
4. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Opfibrat
Khi dùng thuốc cần phối hợp với chế độ ăn kiêng, dùng thuốc vào bữa ăn chính;Liều lượng và thời gian dùng thuốc do bác sĩ điều trị chỉ định. Liều thông thường bạn có thể tham khảo như sau:- Đối với người lớn:Dùng 3 viên 100 mg: 3 lần /ngày;Dùng viên 300mg, 200 mg và 160 mg: 1 viên/ngày.- Đối với trẻ > 10 tuổi: Dùng tối đa 5 mg/kg/ngày.
5. Chống chỉ định dùng thuốc Opfibrat
Chống chỉ định dùng thuốc Opfibrat với một số trường hợp sau:Những người quá mẫn với Fenofibrate hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc .Bệnh nhân suy thận nặng.Bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan hay bị bệnh túi mật .Những trẻ em dưới 10 tuổi.Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú.Những người có phản ứng dị ứng với ánh sáng khi điều trị với các fibrates hoặc với ketoprofen (các kháng viêm không steroid).
6. Tương tác thuốc
Thuốc Opfibrat khi dùng cùng thuốc uống chống đông máu sẽ xảy ra tương tác thuốc. Chính vì vậy cần lưu ý khi sử dụng.
7. Tác dụng phụ của thuốc Opfibrat
Khi sử dụng thuốc Opfibrat, bạn có thể gặp được một số tác dụng phụ như:Rối loạn tiêu hóa gây chứng khó tiêu, nôn, buồn nôn, tiêu chảy nhẹ. Tăng tạm thời men gan. Dị ứng daĐau mỏi cơ.
8. Một số lưu ý khác khi dùng thuốc Opfibrat
Cần phải thăm dò chức năng gan và thận của người bệnh trước khi quyết định dùng thuốc Opfibrat điều trị cho bệnh nhân .Nếu sau 3-6 tháng điều trị mà nồng độ lipid máu không giảm, cần phải xem xét phương pháp điều trị bổ sung hoặc thay thế phương pháp điều trị khác.Hiện tượng tăng lượng transaminase máu thường là tạm thời. Chính vì vậy, trong 12 tháng đầu điều trị, cần kiểm tra một cách có hệ thống các men transaminase mỗi 3 tháng. Ngưng điều trị nếu chỉ số AST và ALT tăng trên 3 lần giới hạn thông thường.Trong trường hợp phối hợp Opfibrat với thuốc chống đông dạng uống, cần tăng cường theo dõi nồng độ prothrombin máu và phải điều chỉnh liều thuốc chống đông cho phù hợp trong thời gian điều trị bằng Opfibrat và 8 ngày sau khi ngưng điều trị bằng thuốc này.Biến chứng mật sẽ dễ xảy ra ở những bệnh nhân có bệnh xơ gan ứ mật hoặc sỏi mật.Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc Opfibrat cần phải thường xuyên kiểm tra công thức máu.Những thông tin cơ bản về thuốc Opfibrat trong bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì Opfibrat là thuốc kê đơn nên người bệnh không tự ý sử dụng, mà cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để có đơn kê phù hợp, đảm bảo an toàn cho sức khỏe. | vinmec | 1,229 |
Những bệnh hô hấp thường gặp ở trẻ khi giao mùa
Bệnh hô hấp là bệnh thường gặp ở trẻ em, đặc biệt là trong thời điểm giao mùa. Nếu bệnh không được điều trị và thăm khám kịp thời có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng tai, viêm tiểu phế quản, viêm phổi…
Bệnh hô hấp là bệnh thường gặp ở trẻ em, đặc biệt là trong thời điểm giao mùa.
1. Bệnh hô hấp thường gặp ở trẻ khi giao mùa
Dưới đây là những bệnh hô hấp thường gặp ở trẻ khi giao mùa
1.1. Viêm họng cấp tính
Triệu chứng thường gặp của bệnh viêm họng cấp tính đó là cảm giác đau, rát họng khi nuốt, ho, sốt, sổ mũi, khàn tiếng. Hầu hết các trường hợp viêm họng cấp là do vi khuẩn liên cầu khuẩn gây nên. Mặc dù có các dấu hiệu gần giống với các triệu chứng ho cảm thông thường, tuy nhiên viêm họng cấp dễ biến chứng thành viêm phổi, viêm khớp, thậm chí gây biến chứng nguy hiểm tại tim.
1.2. Viêm VA
VA là một khối lympho ở vùng mũi họng. Vì thế, nếu tổ chức này bị viêm, sưng thành khối lớn có thể gây cản trở quá trình hô hấp của trẻ. Bệnh thường xảy ra ở trẻ dưới 6 tuổi, với các dấu hiệu thông thường như sốt trên 38 độ, chảy mũi, ngạt mũi, ho… Đặc biệt, nếu xảy ra biến chứng viêm phế quản, triệu chứng ho của bé sẽ trở nên trầm trọng hơn.
1.3. Viêm amidan
Trẻ mắc bệnh hô hấp thường có triệu chứng sốt
Ngoài những triệu chứng thông thường như sốt, đau họng, mất tiếng, trẻ bị amidan sẽ cảm thấy khô đắng miệng. Đặc biệt, lưỡi bé có thể trắng hơn, vùng niêm mạc họng và góc hàm sẽ có nổi hạch. Đặc biệt, với những trường hợp viêm amidan mạn tính nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến hội chứng ngưng thở khi ngủ, nghiêm trọng hơn có thể ảnh hưởng đến khả năng nghe của trẻ.
1.4. Viêm khí phế quản
Thời tiết thay đổi thất thường là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến những trường hợp viêm khí phế quản ở trẻ. Bên cạnh đó, những trường hợp viêm họng hoặc viêm mũi kéo dài không được điều trị kịp thời cũng có thể dẫn đến viêm khí phế quản.
Nếu kéo dài liên tục, trẻ dễ bị nhiễm trùng lan rộng có thể biến chứng sang viêm phổi với các triệu chứng như sốt cao, ho khạc đàm xanh, vàng…
2. Làm gì khi trẻ bị bệnh hô hấp?
Các bệnh về hô hấp thường có đặc điểm thời gian ủ bệnh ngắn, tốc độ phát bệnh nhanh, mang tính ồ ạt. Vì vậy, khi phát hiện bất cứ dấu hiệu nào của bệnh, mẹ nên nhanh chóng đưa bé đến bệnh viện. Trẻ em, nhất là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, khi phát bệnh thường là “tập hợp” bệnh cảm, viêm họng, viêm mũi… và có thể diễn tiến nghiêm trọng.
Để hạ sốt cho bé, bạn có thể sử dụng thuốc hạ sốt có chứa acetaminophen. Tuy nhiên, cần phải có sự cho phép của bác sĩ, đặc biệt là với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Khói và khói thuốc có thể khiến việc thở của bé khó khăn hơn. Vì thế, mẹ nên giữ một môi trường trong lành cho trẻ. Có thể sử dụng nước muối sinh lý để rửa mũi và hút mũi để giúp bé thở dễ dàng hơn. | thucuc | 614 |
Trước khi bổ sung vitamin A-D cần biết điều này
Vitamin A-D rất cần thiết đối với sức khỏe, nhất là đối tượng trẻ nhỏ. Điều đáng nói là thực tế không phải ai cũng biết hết công dụng của những loại vitamin này và liều lượng bổ sung sao cho phù hợp nên dễ gặp tình trạng thừa hoặc thiếu, gây nên những ảnh hưởng không tốt cho cơ thể.
1. Tác dụng của vitamin A-D là gì?
Hai loại vitamin A và D, mỗi loại đều có những tác dụng nhất định đối với cơ thể:
- Vitamin A:
Đây là vitamin tham gia trực tiếp vào quá trình tạo da, mô và võng mạc. Nhờ đó mà vitamin A rất cần thiết cho thị giác, tăng cường hệ miễn dịch và sức đề kháng cho cơ thể trước các yếu tố gây nhiễm trùng. Đối với trẻ nhỏ, việc thiếu vitamin A rất nguy hiểm bởi nó là nguyên nhân của hiện tượng khô mắt, bệnh quáng gà, nhiễm khuẩn đường hô hấp, sự phát triển thể chất chung bị ảnh hưởng, dễ biếng ăn và chậm lớn,...
- Vitamin D:
Tham gia trực tiếp vào quá trình tạo xương của cơ thể thông qua cơ chế chuyển hóa phốt pho và canxi. Riêng với trẻ nhỏ, nếu thiếu vitamin D thì nguy cơ còi xương rất cao. Người lớn có thể bị loãng xương nếu bị thiếu loại vitamin này.
2. Bổ sung vitamin A-D: những điều cần nhớ
2.1. Liều lượng bổ sung
Việc bổ sung vitamin A-D là cần thiết nhưng cần đảm bảo liều lượng phù hợp với từng đối tượng để tránh bị quá liều:
- Với trẻ em: 2.500 IU vitamin A/ngày và 400 IU vitamin D/ngày.
- Với người lớn: không quá 5000 IU vitamin A /ngày và liều vitamin D bằng với trẻ em là 400 IU/ngày.
Sau khi bổ sung vitamin A-D liên tục trong vòng 3 tuần tốt nhất nên dừng uống khoảng 1 -2 tuần rồi mới lên kế hoạch bổ sung tiếp để tránh bị quá liều.
2.2. Nguồn vitamin A-D từ thực phẩm
Thực phẩm cũng là nguồn cung cấp vitamin A-D cho cơ thể rất phong phú và chất lượng, cụ thể với vitamin A-D như sau:
- Thực phẩm giàu vitamin A: bơ, sữa và các sản phẩm làm từ sữa, gan động vật, thịt, rau màu đỏ và vàng,... Việc bổ sung vitamin A từ thực vật sẽ giúp hạn chế được nguy cơ quá liều hơn là nguồn từ động vật.
- Thực phẩm giàu vitamin D (D2 và D3): D2 có nhiều ở các loại nấm men và một số loại nấm; D3 có nhiều trong gan của một số loại cá biển như cá thu, cá nhám,... Do đó, dầu cá được xem là thực phẩm rất tốt cho bổ sung vitamin A-D và K.
2.3. Quá liều vitamin A-D nguy hại như thế nào?
Dù là độ tuổi nào thì vitamin A-D vẫn cần thiết đối với sức khỏe. Tuy nhiên, việc bổ sung vitamin cần được đặc biệt chú ý ở đối tượng trẻ nhỏ vì nếu bị thiếu hụt, cả sức khỏe và sự phát triển của trẻ đều bị ảnh hưởng.
Ý thức được tầm quan trọng của việc bổ sung hai loại vitamin này nên từ lâu nước ta đã có chương trình bổ sung vitamin A cho trẻ trong phạm vi cả nước vào những khoảng thời gian nhất định trong năm. Ngoài ra, các bậc phụ huynh cũng đã lựa chọn các nguồn khác nhau để bổ sung vitamin A-D cho con mình. Điều cần lưu ý là tránh lạm dụng để không dẫn đến tình trạng quá liều vitamin A-D gây hệ lụy nghiêm trọng, cụ thể như: trẻ bị rụng tóc, khô da, xung huyết, ngứa,... vì thừa vitamin A; thai phụ bị vôi hóa bánh nhau vì thừa vitamin D;...
Ngoài ra, trẻ bị thừa vitamin A-D còn dễ bị nôn ói, chán ăn, mệt mỏi, chậm lớn vì xương hóa sụn sớm. Người lớn thừa vitamin này thì dễ bị tăng huyết áp, tăng nồng độ canxi huyết, yếu cơ, sỏi thận canxi, bị vôi hóa ở nhiều bộ phận trong cơ thể.
Đặc biệt nếu bị thừa vitamin D thì rất dễ gặp các biến chứng ở mắt như: viêm giác mạc hình dải băng, kết mạc có các nốt nhỏ màu trắng nhạt xếp thành hàng ngang hoặc cong sau đó đổ vào rìa lòng đen ảnh hưởng đến thị lực. Trước khi mang thai hoặc mang thai 3 tháng đầu nếu phụ nữ bổ sung thừa vitamin A có thể dẫn đến quái thai với các biểu hiện: dị dạng hệ thần kinh trung ương, xương, cơ, tim mạch…
2.4. Một vài lưu ý nhỏ
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng của mình đã khuyến cáo rằng, trẻ 6 tháng tuổi cần uống thêm 100.000 đơn vị vitamin A để trẻ bảo vệ cho đến khi được tiêm phòng sởi khi 9 tháng tuổi, nếu trẻ ở vùng có nguy cơ cao thì thời điểm này có thể uống thêm 1 liều nữa. Trẻ 1 - 5 tuổi cách 3 - 6 tháng sẽ có 1 lần uống liều 200.000 đơn vị vitamin A. Đối với phụ nữ, WHO cũng khuyến cáo nên uống 200.000 đơn vị vitamin A ngay sau sinh hoặc trong vòng 2 tháng sau sinh.
Để tránh gây ra tình trạng quá liều hoặc gặp tác dụng phụ không nên có, trong quá trình bổ sung vitamin A-D cần chú ý:
- Trẻ nhỏ không được tự ý bổ sung vitamin D liều cao khi không có chỉ định từ bác sĩ. Dạng liều cao của vitamin D chỉ dùng cho các trường hợp trẻ bị còi xương, co giật vì thiếu canxi đã được bác sĩ chẩn đoán và tư vấn liều dùng thích hợp.
- Người lớn không được bổ sung vitamin D liều cao nếu đang bị sỏi thận canxi, tăng canxi niệu và canxi huyết.
- Cần bổ sung đa dạng thực phẩm trong các bữa ăn và nguồn chất béo phong phú theo tháp dinh dưỡng sau đó mới bổ sung thêm vitamin A-D từ nguồn khác để cơ thể hấp thu tốt hơn.
Mặc dù việc bổ sung các loại vitamin rất cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển, đặc biệt là lứa tuổi trẻ nhỏ; nhưng cần chú ý để đảm bảo đúng liều lượng, tránh tình trạng quá thiếu hoặc thừa gây ra những tác dụng phụ không đáng có.
Nội dung bài viết trên đây hy vọng sẽ giúp bạn đọc có được nguồn thông tin đầy đủ nhất để hiểu được công dụng và biết cách bổ sung vitamin A-D sao cho hợp lý và đảm bảo an toàn nhất cho sức khỏe. | medlatec | 1,133 |
Tất tần tật mọi điều cần biết về hội chứng dị ứng miệng
Hội chứng dị ứng miệng là một loại dị ứng thực phẩm gây nên các hiện tượng ngứa và sưng môi, họng, nặng nhất có thể sốc phản vệ đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Bài viết dưới đây xin chia sẻ những thông tin tổng quan về hội chứng này.
1. Thế nào là hội chứng dị ứng miệng
Hội chứng dị ứng miệng (OAS) là một trong các dạng dị ứng thực phẩm tác động trực tiếp đến cổ họng, miệng, lưỡi, môi. Điều kiện để hội chứng này xảy ra là hệ thống miễn dịch của cơ thể tìm thấy sự tương đồng giữa protein có trong thực phẩm (cụ thể ở đây là trái cây, hạt, rau) với protein gây dị ứng có ở một số loại phấn hoa (phản ứng chéo). Điều đó làm kích hoạt phản ứng của cơ thể để chống lại các thực phẩm này tương tự như cách mà cơ thể phản ứng lại với phấn hoa.
Nói một cách dễ hiểu hơn thì hội chứng dị ứng miệng xảy ra khi cơ thể có sự nhầm lẫn giữa protein có trong thực phẩm với protein của phấn hoa. Lúc này, kháng thể immunoglobulin E trong hệ thống miễn dịch của cơ thể sẽ sinh ra phản ứng dị ứng.
2. Hội chứng dị ứng miệng - vì sao xảy ra, triệu chứng như thế nào
2.1. Nguyên nhân gây hội chứng dị ứng miệng
Sở dĩ một người nào đó bị hội chứng dị ứng miệng là bởi họ chịu ảnh hưởng từ một số loại hạt, trái cây và rau. Có người thì cơ thể phản ứng lại với nhiều loại thực phẩm khác nhau nhưng có người lại chỉ dị ứng với một loại thực phẩm cụ thể. Hội chứng này thường có nguy cơ cao hơn ở những người có tiền sử dị ứng với phấn hoa.
Điều đáng nói là các protein gây dị ứng trong thực phẩm có liên quan đến hội chứng dị ứng miệng đều bị phá hủy khi nấu chín nên các trường hợp cơ thể phản ứng lại sinh da dị ứng hầu hết là do ăn thức ăn sống. Một số trường hợp ngoại lệ như cần tây, các loại hạt có thể khiến cơ thể gây ra phản ứng dị ứng ngay cả khi đã nấu chín. Một số người có phản ứng dị ứng với một hoặc nhiều loại thực phẩm nhưng không có nghĩa là họ sẽ bị dị ứng với mọi loại thực phẩm ở trong nhóm đó.
Các loại thực phẩm được cho là có khả năng cao đối với hội chứng dị ứng miệng bao gồm:
- Quả anh đào.
- Quả chuối
- Quả cam.
- Quả đào.
- Quả táo.
- Dưa leo.
- Cà chua.
- Ớt chuông.
- Bí.
- Hạt giống của hoa hướng dương.
- Củ cà rốt.
- Mùi tây.
- Cần tây.
- Lúa mì.
- Đậu nành.
- Động vật có vỏ.
- Trứng.
2.2. Triệu chứng ở những người bị hội chứng dị ứng miệng
Các triệu chứng của bệnh có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn vào mùa có nhiều phấn hoa. Do cơ địa của mỗi người không giống nhau nên mức độ biểu hiện triệu chứng cũng sẽ có sự khác nhau. Triệu chứng của bệnh thường có xu hướng tập trung ở cổ họng và vùng miệng. Ngứa ran, rát hoặc sưng ở cổ họng, lưỡi, miệng, môi - nơi tiếp xúc với thực phẩm là triệu chứng chung thường gặp ở những người bị hội chứng dị ứng miệng. Ngoài ra, người bệnh còn có triệu chứng:
- Ngạt mũi và hắt hơi.
- Vòm miệng, cổ họng hoặc lưỡi bị ngứa.
- Môi tê hoặc sưng.
- Có sự thay đổi về mùi vị của thức ăn trong miệng.
- Ống tai ngoài bị ngứa.
Thời gian kéo dài các triệu chứng này thường chỉ vài giây đến vài phút, rất ít khi tiến triển nghiêm trọng hơn. Điều này không có nghĩa là không cần thận trọng với dị ứng miệng. Nhiều người cứu đã cho thấy có khoảng 2% số người mắc hội chứng dị ứng miệng có thể bị sốc phản vệ và 9% có thể bị các triệu chứng nghiêm trọng hơn so với dị ứng thức ăn.
3. Chẩn đoán và điều trị hội chứng dị ứng miệng
3.1. Chẩn đoán
Dị ứng miệng có thể được chẩn đoán khi ai đó xuất hiện một loạt các triệu chứng như đã nói ở trên kết hợp với kết quả dương tính khi xét nghiệm da. Tuy nhiên, do các protein gây nên hội chứng này bị phá vỡ trong quá trình chế biến nên chất chiết xuất từ da thực phẩm thường sẽ cho kết quả âm tính. Để chính xác hơn, bác sĩ sẽ dùng rau hoặc trái cây tươi để thử nghiệm da. Theo đó, một chiếc kim kiểm tra da sẽ được đưa vào thức ăn tươi rồi chích lên da của người bệnh để có được kết quả chính xác.
3.2. Điều trị
Bác sĩ có thể sẽ sử dụng thuốc kháng histamin để làm giảm các triệu chứng dị ứng vì loại thuốc này giúp ngăn chặn con đường miễn dịch. Trường hợp người bệnh có tiền sử phản ứng phản vệ nghiêm trọng có thể sẽ được chỉ định thêm thuốc tiêm epinephrine để cấp cứu. Một số trường hợp cũng có thể sẽ được kê thuốc Steroid đường uống.
Ngoài ra, liệu pháp miễn dịch cũng được xem là có hiệu quả tốt đối với hội chứng dị ứng miệng. Liệu pháp này có chiết xuất chứa phấn hoa bạch dương tương đối hữu ích với những người bị dị ứng miệng có liên quan đến chất gây dị ứng từ phấn hoa bạch dương.
Bên cạnh việc điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ, những người bị hội chứng dị ứng miệng cũng nên tránh tiếp xúc với các nhóm thực phẩm dễ gây dị ứng khi nghi ngờ chúng là tác nhân gây nên triệu chứng dị ứng. Tốt nhất, nên dung nạp các loại thực phẩm này ở dạng đã được nấu chín.
Nhìn chung, hội chứng dị ứng miệng là một dạng dị ứng thực phẩm, thường gặp ở người lớn. Tuy chỉ có khoảng 2% tỷ lệ gây sốc phản vệ nguy hiểm cho tính mạng nhưng nó vẫn cần được thận trọng. vn
: 87 Bùi Thị Xuân, Hai Bà Trưng, Hà Nội
: 03 Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, Hà Nội
: 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội
: 42-44-66 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
: 31 Ngõ 23 Lê Văn Lương, Thanh Xuân, Hà Nội | medlatec | 1,108 |
Sốt phát ban ở trẻ em dưới 6 tháng tuổi: Nguyên nhân và cách điều trị
Sốt phát ban là căn bệnh thường gặp ở trẻ em trong độ tuổi từ 6 tháng đến 3 tuổi. Tuy nhiên, những bé dưới 6 tháng tuổi cũng có nguy cơ mắc phải căn bệnh này. Mặc dù sốt phát ban ở trẻ em dưới 6 tháng tuổi không quá nguy hiểm, nhưng bố mẹ cũng nên nắm rõ nguyên nhân và cách điều trị căn bệnh này để đảm bảo an toàn cho con. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu tất tần tật những thông tin bổ ích này với bài viết bên dưới đây nhé.
1. Đôi nét về bệnh sốt phát ban ở trẻ em dưới 6 tháng tuổi
Sốt phát ban là căn bệnh truyền nhiễm do virus Sởi, Human herpes, Rubella,… gây ra. Căn bệnh này sẽ khiến trẻ bị sốt cao từ 38,5 độ C trở lên đi kèm với tình trạng nổi mẩn đỏ trên da và một số biểu hiện khác.
Sốt phát ban thường xảy ra ở những bé từ 6 tháng tới 5 tuổi vì trong thời điểm này, hệ miễn dịch của trẻ còn yếu và chưa thể đối kháng với các loại virus và vi khuẩn gây nhiễm trùng. Còn với những trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi, các kháng thể được cơ thể mẹ truyền sang trong thời kỳ mang thai có thể bảo vệ con trong vòng 5 – 6 tháng đầu đời.
Tuy nhiên, với những bé sinh thiếu tháng hoặc yếu ớt, nhẹ cân thì số lượng kháng thể từ cơ thể mẹ truyền sang con có thể hết sớm hơn. Điều này khiến các loại vi khuẩn và virus dễ dàng xâm nhập, tấn công cơ thể trẻ gây ra bệnh sốt phát ban cũng như một số căn bệnh nhiễm trùng khác.
Bố mẹ cảm thấy rất lo lắng khi trẻ dưới 6 tháng tuổi bị sốt phát ban
2. Nguyên nhân gây ra bệnh sốt phát ban ở trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi
Trẻ em dưới 6 tháng tuổi có thể nhiễm các loại virus gây sốt phát ban do tiếp xúc trực tiếp với người mắc bệnh qua đường hô hấp. Bên cạnh đó, việc cho trẻ sơ sinh dùng chung vật dụng với các thành viên khác trong gia đình cũng là nguyên nhân khiến con bị sốt phát ban. Về cơ bản, sốt phát ban có thể bùng phát do virus Sởi, Rubella, Adenovirus, Human Herpes 6, 7,… gây ra.
3. Triệu chứng của bệnh sốt phát ban ở trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi
Theo các chuyên gia, triệu chứng của bệnh sốt phát ban ở trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi cũng tương tự như các trường hợp sốt phát ban khác. Tuy nhiên, vì cơ thể của bé còn yếu nên các dấu hiệu thường nặng hơn. Lúc này, trẻ dưới 6 tháng tuổi thường xuất hiện những triệu chứng như sốt cao và đột ngột, sổ mũi, sưng hạch bạch huyết, phát ban da, tiêu chảy nhẹ, khó chịu, mệt mỏi, sưng mí mắt,…
Sốt cao và nổi nốt phát ban là triệu chứng thường gặp khi trẻ dưới 6 tháng tuổi bị sốt phát ban
4. Sốt phát ban ở trẻ dưới 6 tháng tuổi có nguy hiểm hay không?
Sốt phát ban là căn bệnh lành tính và rất hiếm khi để lại những biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu sốt phát ban là do virus Sởi gây ra thì trẻ sơ sinh có thể phải đối mặt với những biến chứng vô cùng nặng nề. Chẳng hạn như viêm não, viêm phổi, nhiễm trùng ống tai giữa, viêm họng, viêm amidan,…
5. Cách điều trị sốt phát ban ở trẻ em dưới 6 tháng tuổi hiệu quả
Vì trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi rất nhạy cảm và dễ bị tác động bởi những nhân tố tiêu cực nên ngay khi thấy con có dấu hiệu của bệnh sốt phát ban, bố mẹ nên chủ động đưa bé tới bệnh viện uy tín để được thăm khám và điều trị kịp thời.
Với những trường hợp trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi bị sốt cao và có triệu chứng co giật, bác sĩ sẽ cho con dùng thuốc để cải thiện tình trạng này. Điều quan trọng mà bố mẹ cần phải ghi nhớ là không được tự ý sử dụng thuốc giảm đau và hạ sốt cho trẻ em dưới 6 tháng tuổi mà chưa có chỉ định của bác sĩ vì có thể khiến con gặp phải những tác dụng phụ vô cùng nguy hiểm.
Bố mẹ cần nắm rõ cách điều trị sốt phát ban hiệu quả cho con
Sau khi tình trạng sốt phát ban của con ổn định, bố mẹ có thể đưa trẻ về nhà và thực hiện những biện pháp chăm sóc như:
– Thường xuyên sử dụng khăn ấm để lau người và chườm trán để hạ thân nhiệt cho con.
– Có thể cho trẻ uống nước mật ong pha ấm hoặc tắc chưng đường phèn,… để giúp con giảm ho và đau họng.
– Vệ sinh mũi cho con hàng ngày để làm giảm tình trạng nghẹt mũi và đưa dịch mũi của bé ra bên ngoài.
– Cho trẻ mặc quần áo thoáng mát và rộng rãi để hạn chế tình trạng tăng thân nhiệt.
– Cho trẻ bú sữa mẹ nhiều hơn hoặc pha sữa công thức loãng hơn để bổ sung nước cho con.
– Nếu tiết trời nắng nóng, bố mẹ có thể sử dụng quạt để giữ phòng ngủ và nhà ở luôn thoáng mát nhưng không được phả thẳng gió vào người con.
– Cho trẻ dưới 6 tháng tuổi nghỉ ngơi tại nhà trong suốt thời gian điều trị để hạn chế lây nhiễm virus cho những bé khác.
Tóm lại, bệnh sốt phát ban ở trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi có thể ảnh hưởng tới sức khỏe và gây ra những biến chứng vô cùng nghiêm trọng. Do đó, ngay khi bố mẹ thấy con xuất hiện những triệu chứng của sốt phát ban thì phải nhanh chóng đưa bé tới bệnh viện uy tín gần nhất để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. | thucuc | 1,069 |
Những biến chứng không thể xem thường của bệnh tay chân miệng
Tay chân miệng rất phổ biến ở trẻ em dưới 5 tuổi, khả năng lây lan nhanh, tuy lành tính nhưng lại có thể biến chứng nguy hiểm khi điều trị sai cách. Vậy yếu tố nào khiến bệnh biến chứng và mức độ nguy hại khi bệnh biến chứng là gì?
1. Biến chứng nguy hiểm do bệnh tay chân miệng gây ra
1.1. Vì sao bệnh tay chân miệng bị biến chứng?
Thực ra bệnh tay chân miệng khá lành tính và ít khi biến chứng. Thường thì bệnh biến chứng và trở nên nguy hiểm khi có sự tác động của các yếu tố sau:
- Sự chủ quan của phụ huynh trong chăm sóc trẻ bị chân tay miệng hoặc sự thiếu hiểu biết trong việc nhận biết các dấu hiệu của bệnh.
- Nhầm lẫn bệnh với cảm cúm, thủy đậu,... nên không chữa trị kịp thời hoặc chữa trị sai cách khiến nốt phỏng của bệnh bị bội nhiễm.
- Sức đề kháng của trẻ còn yếu trong khi bệnh lại có khả năng lây lan nhanh chóng và trẻ chưa biết cách tự bảo vệ mình.
1.2. Những biến chứng nguy hiểm từ bệnh tay chân miệng là gì?
Hầu như các trường hợp mắc bệnh tay chân miệng có thể hồi phục hoàn toàn trong khoảng 3 - 5 ngày sau giai đoạn toàn phát nếu không có biến chứng. Các biến chứng phổ biến do bệnh gây ra thường xuất hiện trong giai đoạn toàn phát (tức trong khoảng ngày thứ 2 - thứ 5 của bệnh), điển hình như: viêm não, viêm màng não, phù phổi cấp, viêm cơ tim, suy tim, tăng huyết áp, trụy mạch,...
- Viêm màng não do virus: virus có thể gây viêm màng não và dịch não tủy. Đây là biến chứng ít gặp nhưng lại vô cùng nguy hiểm cho tính mạng.
- Viêm não: tình trạng này chủ yếu do nhiễm virus gây ra; có thể gây
mất trí nhớ, rối loạn ngôn ngữ, nặng nhất là tử vong.
1.3. Dấu hiệu nào cho thấy tay chân miệng có nguy cơ biến chứng
Để ngăn chặn kịp thời những biến chứng nguy hiểm trên đây, cha mẹ nên chú ý nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo sau:
- Trẻ sốt cao trên 39 độ và khó hạ sốt bằng thuốc hạ sốt thông thường là paracetamol.
- Nôn ói nhiều.
- Tăng đường huyết.
- Thở rít, thở khó.
- Tăng tổn thương trên da.
- Trẻ quấy khóc liên tục, ngủ không yên. Đây chính là dấu hiệu cảnh báo giai đoạn sớm của tình trạng nhiễm độc thần kinh.
- Trẻ thường xuyên giật mình ngay cả khi ngủ.
Trong số các biến chứng của tay chân miệng, đáng kể nhất chính là nguy cơ tử vong mà nó gây ra. Vì thế, cha mẹ cần nhanh chóng đưa trẻ nhập viện khi có những dấu hiệu này. Việc thăm khám kịp thời sẽ giúp cha mẹ biết được tình trạng bệnh của con mình và được bác sĩ chỉ định điều trị với phác đồ phù hợp.
2. Sai lầm cần tránh
Số đông cha mẹ khi thấy con bị tay chân miệng thường sử dụng thuốc xanh để bôi lên các mụn bỏng nước khiến cho hình dạng nốt bị che khuất, bác sĩ thăm khám và xác định bệnh gặp nhiều khó khăn. Đây là một việc làm sai lầm. Thêm vào đó, cũng có không ít dùng kháng sinh để trị bệnh mà không biết rằng trường hợp bệnh không bội nhiễm thì thuốc kháng sinh không có tác dụng gì hết. Việc dùng thuốc kháng sinh bừa bãi thậm chí còn gây ra tác dụng phụ ảnh hưởng đến các cơ quan trong cơ thể và làm bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
Sử dụng vitamin bổ sung trong thời gian trẻ bị chân tay miệng mà không tham khảo ý kiến bác sĩ cũng là điều không cần thiết. Ngoài ra, nhiều phụ huynh còn kiêng tắm cho tới khi trẻ hết bệnh mà không biết rằng việc làm này có thể khiến trẻ bị ngứa ngáy, gãi nhiều dẫn đến nhiễm trùng. Thời gian này trẻ có thể tắm như bình thường nhưng hãy cho trẻ tắm nước ấm và ở nơi kín gió.
3. Biện pháp phòng ngừa bệnh tay chân miệng
Ở nước ta, mùa hè là lúc thời tiết nóng ẩm, rất thuận lợi cho virus gây bệnh tay chân miệng phát triển và lây lan. Vì thế, trong thời điểm này, các bậc cha mẹ nên chủ động phòng ngừa bệnh bằng cách:
- Thường xuyên vệ sinh tay cho trẻ bằng xà phòng diệt khuẩn, nhất là trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
- Vệ sinh sạch sẽ vật dụng của trẻ bằng chất tẩy rửa thông thường.
- Không dùng chung đồ dùng cá nhân với trẻ.
- Nếu trẻ bị chân tay miệng, hãy tránh để trẻ tiếp xúc với nơi đông người, đeo khẩu trang cho trẻ khi đi ra ngoài và hướng dẫn trẻ che miệng khi ho hay hắt hơi.
Hầu hết trẻ bị tay chân miệng có thể điều trị tại nhà theo phác đồ do bác sĩ cung cấp. Tuy nhiên, việc điều trị cần được tiến hành kịp thời thì mới tránh được nguy cơ biến chứng. Vì vậy, bố mẹ cần quan sát và nhanh chóng đưa trẻ đến gặp bác sĩ thăm khám khi có các dấu hiệu bất thường, càng sớm càng tốt.
Có một thực tế không thể phủ nhận được đó là vào mùa dịch, số trẻ bị bệnh thường rất đông nên nhiều bệnh viện công lập trở nên quá tải. Cũng vì nguyên nhân ấy mà nhiều trẻ phải chờ đợi, đã mệt càng mệt thêm và dễ bị lây chéo bệnh từ môi trường y tế đông người. | medlatec | 980 |
Bí quyết chăm sóc da cháy nắng hiệu quả dành cho các chị em
Vào mùa hè, làn da của chúng ta rất dễ bị tổn thương do tác động của ánh nắng mặt trời. Một trong những vấn đề mà mọi người thường xuyên gặp phải đó là da bị cháy nắng, đen sạm. Nếu bạn đang lo lắng về vấn đề trên, hãy tham khảo ngay một số bí quyết chăm sóc da cháy nắng hiệu quả dưới đây nhé!
1. Hiện tượng da cháy nắng
Trước khi nghiên cứu bí quyết chăm sóc da, chúng ta cần nắm được khi nào làn da của bạn có nguy cơ cháy nắng, những biểu hiện thường gặp là gì?
Trên thực tế, hiện tượng da cháy nắng không còn quá xa lạ, chúng thường xảy ra vào mùa hè nắng nóng, thời điểm ánh nắng mặt trời hoạt động mạnh. Nếu làn da của bạn tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mà không được che chắn trong một thời gian nhất định, chúng bắt đầu có dấu hiệu tổn thương. Hiện tượng này chính là da bị cháy nắng.
Tùy vào tác động của ánh nắng mặt trời, thời gian tiếp xúc trực tiếp, làn da của chúng ta có thể bị cháy nắng ở mức độ nhẹ hay nặng. Mọi người không nên chủ quan trước tình trạng kể trên, bởi vì các bác sĩ da liễu đã nghiên cứu ra rằng cháy nắng diễn ra trong thời gian dài là nguyên nhân gây ra ung thư da hoặc vấn đề viêm da.
Cụ thể, với những bạn bị cháy nắng mức độ nhẹ, các triệu chứng thường gặp đó là vùng da bị tổn thương chuyển màu sậm hơn so với các vùng khác trên cơ thể. Nếu biết cách chăm sóc da cháy nắng, hiện tượng trên sẽ được cải thiện nhanh chóng. Đối với người bị cháy nắng nghiêm trọng, bên cạnh triệu chứng trên, chúng ta còn cảm thấy da nóng rát, khó chịu. Thậm chí, khá nhiều bạn còn phải đối mặt với tình trạng ban đỏ trên da.
2. Những yếu tố gây ra tình trạng da cháy nắng
Để tìm ra bí quyết chăm sóc da cháy nắng hiệu quả nhất, mọi người cần nắm được những yếu tố khiến làn da bị tổn thương khi tiếp xúc với mặt trời. Melanin là một loại sắc tố da có nhiệm vụ bảo vệ da khỏi tác động của tia cực tím. Tuy nhiên, trong trường hợp làn da phải tiếp xúc trực tiếp tới ánh nắng mặt trời mà không được che chắn, melanin không thể thực hiện nhiệm vụ của mình, thay vào đó, chúng chuyển sang chế độ rụng tế bào.
Nếu hiện tượng trên duy trì liên tục, làn da sẽ trở nên cháy nắng, đây là phản ứng tự nhiên của cơ thể để tự bảo vệ và phục hồi da đang bị tổn thương. Lúc này, vùng da cháy nắng sẽ chuyển sang màu đỏ sẫm hơn so với các vùng khác.
Khá nhiều bạn thắc mắc không biết tại sao da cháy nắng thường sẫm màu hơn? Nguyên nhân là do máu di chuyển tới vùng da bị tổn thương để giúp chúng phục hồi.
3. Một số bí quyết chăm sóc da cháy nắng
Hiện tượng da cháy nắng là nỗi ám ảnh với các chị em nói riêng và mọi người nói chung trong mùa hè. Những vùng da sẫm màu sẽ khiến bạn tự ti, ngại ngùng khi đối diện với mọi người xung quanh. Đặc biệt, tình trạng cháy nắng nghiêm trọng còn tiềm ẩn nguy cơ gây các bệnh về da, ví dụ như viêm da hoặc ung thư da.
Vậy khi da bị tổn thương da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, chúng ta nên xử lý như thế nào?
3.1. Làm dịu da bằng nước mát
Cách đơn giản nhất khi chăm sóc da cháy nắng đó là làm dịu da bằng nước mát. Sau khi đi ngoài nắng, mọi người hãy cố gắng bổ sung đủ nước, uống ít nhất 2 lít nước mỗi ngày.
Ngoài ra, bạn có thể lau vùng da bị cháy nắng bằng nước mát để giảm nhiệt độ tại chỗ và xoa dịu vùng da tổn thương. Tuy nhiên, ngay sau khi đi ngoài trời nắng về, mọi người không nên tắm ngay lập tức, điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, gây ra những hiện tượng xấu.
3.2. Sử dụng dầu dừa để chăm sóc da cháy nắng
Một trong những cách chăm sóc da cháy nắng hiệu quả đó là sử dụng dừa dầu - một sản phẩm từ thiên nhiên. Rất nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng trong dừa có axit lauric giúp quá trình phục hồi da cháy nắng diễn ra nhanh chóng hơn.
Cách thực hiện rất đơn giản, bạn có thể bôi dầu dừa vào vùng da tổn thương sau khi tắm tráng bằng nước mát. Nhờ vậy, làn da của bạn sẽ được cấp ẩm và phục hồi nhanh.
3.3. Sử dụng kem dưỡng ẩm phục hồi da
Kem dưỡng ẩm phục hồi cũng là sản phẩm được tin dùng để chăm sóc và phục hồi làn da bị cháy nắng. Thông thường, do tác động của ánh nắng mặt trời, làn da của chúng ta dễ trở nên khô và thiếu ẩm. Để cung cấp đủ ẩm, giảm tình trạng cháy da, mọi người hãy tìm hiểu và lựa chọn các loại kem dưỡng phù hợp, có thành phần giúp dịu da.
Các chuyên gia cũng khuyến khích mọi người nên duy trì thói quen bôi kem dưỡng ẩm 2 lần/ngày để tăng hiệu quả chăm sóc da.
4. Hạn chế hiện tượng da cháy nắng bằng cách nào?
Bên cạnh việc tìm hiểu các cách chăm sóc da cháy nắng, mỗi người nên chủ động phòng tránh tình trạng trên bằng những thói quen đơn giản. Trước khi đi ra ngoài trời nắng, bạn nên trang bị mũ, áo chống nắng để hạn chế tối đa sự tiếp xúc của da với bức xạ mặt trời.
Đặc biệt, việc bôi kem chống nắng trước khi ra khỏi nhà là rất cần thiết. Một số điểm bạn nên lưu ý khi dùng kem chống nắng đó là lựa chọn loại kem phù hợp, đảm bảo chỉ số chống nắng tốt. Ngoài ra, mọi người nhớ bôi kem chống nắng đúng cách, thoa lại sau mỗi 2 tiếng để sản phẩm phát huy tác dụng. Bạn cũng nên hạn chế việc phải ra ngoài trời quá lâu. | medlatec | 1,092 |
5 hiểu lầm phổ biến về nhịp tim
Nhịp tim là con số tưởng chừng như quen thuộc nhưng không phải ai cũng tỏ tường, nhất là khi nó là thông số hàng đầu cần quan tâm về sức khỏe tim mạch. Vì thế mỗi người chúng ta cũng cần phải hiểu rõ về nhịp tim để phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường. Sau đây là 5 hiểu lầm phồ biến về nhịp tim cần được giải thích rõ ràng.
Nhịp tim là thông số hàng đầu cần quan tâm về sức khỏe tim mạch.
1. Nhịp tim bình thường là 60-100 nhịp mỗi phút
Đây là tiêu chuẩn cũ. Nhiều bác sĩ cho rằng thông số này nên ở mức thấp hơn, khoảng 50-70 nhịp mỗi phút là lý tưởng.
Các nghiên cứu gần đây cho thấy nhịp tim cao hơn 76 nhịp mỗi phút khi nghỉ ngơi có liên quan đến nguy cơ bị nhồi máu cơ tim cao hơn. Thông thường người càng khỏe mạnh thì nhịp tim càng thấp. Một vận động viên chuyên nghiệp khi ở chế độ xả hơi nhịp tim của họ chỉ khoảng 40 lần mỗi phút.
2. Nhịp tim bất thường có nghĩa là dấu hiệu của nhồi máu cơ tim
Chỉ cần không kèm theo tức ngực, đau ngực, khó thở, thỉnh thoảng cảm thấy tim đập nhanh hoặc nhịp tim tăng nhanh là hiện tượng bình thường, không đe dọa tới sức khỏe. Rất nhiều yếu tố khác nhau có thể dẫn tới tình trạng tim đập bất thường như:
Có nhịp tim bất thường không có nghĩa là cơ thể đang bị tấn công bởi nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên nếu đây là triệu chứng mới xuất hiện lần đầu hoặc kèm theo đau ngực, khó thở thì hãy tới bệnh viện để kiểm tra ngay.
3. Tim đập nhanh có nghĩa là đang cơ thể đang bị stress
Stress chỉ là một yếu tố làm tim đập nhanh hơn nhưng không phải ai bị stress cũng có nhịp tim nhanh hơn.
Stress chỉ là một yếu tố làm tim đập nhanh hơn. Ngoài ra nhịp tim cũng có tăng tốc khi chúng ta tập thể dục, kích động hoặc cảm thấy lo lắng, buồn phiền.
Khi chúng ta đứng lên, nhịp tim có thể tăng lên 15 đến 20 giây trước khi nó trở lại bình thường. Ngay cả thời tiết, như nhiệt độ cao hoặc độ ẩm, cũng có khả năng tác động tới nhịp tim.
Với những người đang dùng thuốc tuyến giáp thì tim đập nhanh là dấu hiệu cho thấy sử dụng thuốc quá liều.
4. Nhịp tim bình thường đồng nghĩa với huyết áp ổn định
Đôi khi huyết áp và nhịp tim có liên quan với nhau. Ví dụ như khi tập thể dục hoặc trải qua cảm xúc tức giận, sợ hãi thì cả huyết áp và nhịp tim đều tăng. Tuy nhiên không phải lúc nào huyết áp và nhịp tim cũng có mối liên kết như vậy. Người có nhịp tim nghỉ ngơi bình thường cũng có thể bị huyết áp cao. Một số người nhịp tim không bình thường nhưng huyết áp lại rất bình thường.
Ngay cả khi nhịp tim bình thường, cũng nên kiểm tra huyết áp mỗi ngày.
Nhịp tim bình thường không có nghĩa là huyết áp cũng ổn định.
5. Nhịp tim châm có nghĩa là tim yếu
Nhiều người vẫn cho rằng tim đập quá chậm sẽ tăng nguy cơ tim ngừng đập. Sự thực lại hoàn toàn ngược lại. Nhịp tim giống như các bộ phận cơ bắp khác, cơ tim cũng phải thông qua tập luyện để tăng cường sức mạnh. Cơ tim càng mạnh khỏe, hiệu suất của tim càng cao, số lần tim đập ít đi, có thể truyền máu cho toàn bộ cơ thể. Người có nhịp tim khi nghỉ ngơi ở mức dưới 60 lần (nhịp tim chậm) chắc chắn có trái tim rất mạnh khỏe. | thucuc | 669 |
Thế nào là táo bón mạn chức năng ở trẻ em?
Táo bón mạn chức năng ở trẻ có biểu hiện như: giảm số lần đi đại tiện, thường rặn do phân cứng và khô. Táo bón mạn tính có thể gây khó chịu và đau đớn cho trẻ mỗi lần đi đại tiện, dó đó cần có biện pháp xử trí kịp thời, dứt điểm.
1. Bệnh táo bón chức năng là gì?
Táo bón mạn chức năng là căn bệnh không do bất kỳ tổn thương thực thể hoặc sinh lý gây ra mà thường là do hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện của trẻ, các yếu tố thần kinh hoặc liên quan tới tâm lý khác. Táo bón chức năng sẽ làm giảm số lần đi đại tiện của trẻ và thường gặp ở đối tượng trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ từ 2 đến 6 tuổi.Táo bón mạn tính chức năng được chia thành 3 loại sau:Táo bón có nhu động ruột bình thường: Là dạng thường gặp nhất, các cơ của ruột vẫn co bóp và thư giãn theo tốc độ bình thường, không quá nhanh cũng không quá chậm, phân vẫn di chuyển trong ruột già nhưng lại gặp khó khăn khi di chuyển ra ngoài, trẻ lúc này sẽ có biểu hiện đầy bụng hoặc đau bụng.Táo bón nhu động ruột chậm: Đây là dạng táo bón do hoạt động của cơ ruột bị chậm so với thông thường làm cho chất thải cũng di chuyển chậm trong lòng ruột. Trẻ nhỏ rất hay gặp phải dạng táo bón này.Rối loạn bài xuất phân: Thông thường, cần phải có cả vận động cơ phối hợp với sàn khung chậu, cơ vòng hậu môn thì mới có thể tống xuất phân ra khỏi cơ thể. Tuy nhiên, nhiều trường hợp trẻ bị táo bón và có cảm giác muốn đại tiện nhưng lại không đi được và gây ra cảm giác đau đớn. Đối tượng dễ mắc dạng này là những trẻ bị táo bón kéo dài và xuất hiện một số triệu chứng như bệnh trĩ, nứt hậu môn, phân rắn, cứng... Cần phải chữa táo bón chức năng lâu dài và kiên trì để cải thiện tình trạng và giảm đau đớn cho trẻ.
2. Nguyên nhân gây táo bón mạn chức năng ở trẻ
Theo thống kê thì có đến 95% trẻ em mắc phải chứng táo bón chức năng mà các yếu tố góp phần hình thành chứng bệnh này thì rất đa dạng, trong đó phần lớn là do:Xu hướng tự nhiên ở trẻ (nhu động ruột chậm);Hành vi giữ nín phân (vì trẻ thường bị đau khi đại tiện, trẻ mải chơi...);Do môi trường thay đổi;Chế độ ăn uống không khoa học, điều độ;Trẻ mắc phải các bệnh lý như suy giáp, một số bệnh thần kinh, xơ nang...;Do tác dụng phụ của thuốc điều trị bệnh ở trẻ.
3. Trẻ bị táo bón mạn có biểu hiện như thế nào?
Đa số trẻ em bị táo bón mạn tính chức năng đều có những biểu hiện sau:Biếng ăn, chậm lớn
Biếng ăn, chậm lớn: Biểu hiện của táo bón ở trẻ
Gặp khó khăn khi đi đại tiện;Có cảm giác đau bụng vùng dạ dày và thường sẽ hết đau khi đi đại tiện;Thường cáu bẳn và không vui vẻ;Luôn cảm thấy bồn chồn, sốt ruột nên hay đi vệ sinh;Trường hợp trẻ bị táo bón chức năng nặng thì có thể gây tắc ruột và són phân.Một số dấu hiệu giúp phân biệt táo bón do bệnh lý hay táo bón thực thể bao gồm:Suy dinh dưỡng. SốtÓi dịch như mật. Mất phản xạ hậu môn hay phản xạ da bìu. Táo bón xuất hiện từ rất sớm (trước 1 tháng tuổi)Phân nhỏ, dài như bút chì. Có máu trong phân mà không có nứt hậu môn. Vị trí hậu môn bất thường. Giảm phản xạ, lực cơ, trương lực cơ 2 chân. Sẹo vùng hậu môn. Tuyến giáp bất thường. Chướng căng bụng. Dò quanh hậu môn. Tiêu phân su >48 giờ sau sinh. Lệch rãnh gian mông
4. Trẻ ở độ tuổi nào dễ bị táo bón mạn tính chức năng?
Trẻ em là đối tượng rất dễ mắc chứng táo bón mạn tính chức năng, đặc biệt là trong 3 giai đoạn sau:Giai đoạn 1: Bé chuyển từ chế độ ăn lỏng sang ăn đặc. Giai đoạn 2: Thời kỳ mà trẻ tập ngồi bô một mình. Giai đoạn 3: Thời điểm bắt đầu đến trường
5. Phòng ngừa chứng táo bón chức năng ở trẻ
Táo bón chức năng có thể gặp phải ở bất kỳ trẻ ở độ tuổi nào, đây là tình trạng bệnh lý mặc dù không gây nguy hiểm đến tính mạng trẻ nhưng nếu không có biện pháp xử trí kịp thời thì sẽ gây ra nhiều ảnh hưởng đến tâm lý và sức khỏe của trẻ. Cha mẹ có thể phòng ngừa chứng táo bón chức năng cho trẻ bằng cách:Điều chỉnh lại chế độ ăn uống của trẻ, cho trẻ ăn đủ số lượng hàng ngày và uống nhiều nước.Nên ăn nhiều hoa quả và rau xanh.Xoa bụng cho trẻ theo khung đại tràng để kích thích làm tăng nhu động ruột.Tập cho trẻ đi đại tiện đúng giờ.
Xoa bụng cho trẻ theo khung đại tràng để kích thích làm tăng nhu động ruột
Táo bón chức năng có thể gây ra những khó chịu nhất định cho trẻ, chính vì thế cha mẹ cần chủ động tìm hiểu các kiến thức về căn bệnh này để có biện pháp phòng ngừa hiệu quả và an toàn, nếu trẻ bị táo bón kèm theo các triệu chứng khác thường thì cần đưa trẻ đến bệnh viện thăm khám và loại trừ các bệnh lý nguy hiểm khác. Phương pháp trên đã giúp cho >80% các bệnh bệnh nhân phục hồi phản xạ đại tiện, cải thiện tình trạng nhu động ruột và quá trình tống phân giúp cải thiện tình trạng táo bón.Tùy vào tình trạng táo bón của người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định các thăm dò cần thiết như: Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang, đo áp lực hậu môn trực tràng, đánh giá chức năng đại tiện và các bệnh lý liên quan đến vùng sàn chậu,... để tìm nguyên nhân, từ đó đưa ra phác đồ điều trị tối ưu. Hàng trăm bệnh nhân ở những độ tuổi khác nhau đã đạt được kết quả điều trị mong muốn. Tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá thành công điều trị là bệnh nhân đi ngoài đều đặn hàng ngày, đi ngoài dễ dàng hơn...
Tập phục hồi chức năng chữa táo bón | vinmec | 1,119 |
Tuyển dụng Lập trình viên Android/ .NET tháng 9.2019
Tuyển dụng Lập trình viên Android/ .NET
Mức lương 10 -22 triệu
MÔ TẢ CÔNG VIỆC:
- Tham gia xây dựng và phát triển các dự án phần mềm trên nền tảng . NET, Android của Công ty;
- Phát triển các phần mềm ứng dụng trên các loại devices có khả năng kết nối với thiết bị ngoài;
- Lập trình mạng;
- Công việc sẽ được trao đổi cụ thể hơn trong quá trình phỏng vấn.
YÊU CẦU CÔNG VIỆC:
- Tốt nghiệp đại học chuyên ngành: Công nghệ thông tin, Điện tử, Viễn thông;
- Có khả năng đọc hiểu tiếng Anh chuyên ngành;
- Có ít nhất 01 năm kinh nghiệm làm việc ở vị trí phát triển phần mềm.
- Có khả năng làm việc liên quan đến lập trình mạng và đa luồng;
- Có ứng dụng demo trên Google Play store hoặc Apple Store là một lợi thế.
QUYỀN LỢI ĐƯỢC HƯỞNG:
- Mức lương: 10.000.000-22.000.000 VNĐ
- Nhiều cơ hội thăng tiến, phát triển trong lĩnh vực chuyên môn;
- Thu nhập theo hiệu suất lao động, xứng đáng theo năng lực;
- Thưởng định kỳ, theo doanh thu, lễ, tết;
- Được hưởng đầy đủ các chế độ BHXH – BHYT – BHTN theo quy định của Nhà nước;
- Được hưởng các chế độ đãi ngộ bao gồm: Chăm sóc sức khỏe cho bản thân và gia đình, nghỉ lễ tết, hiếu hỷ, thăm quan, nghỉ mát, sinh nhật…
CV gửi về:
tiêu đề:MED - Vị trí ứng tuyển - Họ và tên
Hoặc nộp trực tiếp tại Ban Tổ chức pháp chế - Tầng 3 nhà 66 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội | medlatec | 271 |
Công dụng thuốc Palifermin
Palifermin là thuốc được sử dụng để chống lại tác động của bệnh ung thư và các phương pháp điều trị. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến bạn đọc một số thông tin về loại thuốc này.
1. Palifermin công dụng là gì?
Palifermin là một phiên bản nhân tạo của protein được cơ thể sản xuất tự nhiên, được gọi là yếu tố tăng trưởng tế bào sừng (KGF). KGF kích thích sự phát triển của các mô như da, niêm mạc miệng, dạ dày và ruột. Thuốc Palifermin cũng giống như KGF của cơ thể, cũng có thể kích thích các tế bào này tăng trưởng và phát triển.Viêm niêm mạc là tình trạng viêm niêm mạc miệng và đường tiêu hóa (cổ họng, dạ dày và ruột), thường thấy ở những bệnh nhân được cấy ghép tế bào gốc hoặc tủy xương. Viêm niêm mạc nặng thường bao gồm các vết loét và loét trong miệng và đường tiêu hóa, gây khó khăn hoặc không thể ăn, uống, nói chuyện hoặc nuốt. Thuốc palifermin được sử dụng để giảm nguy cơ phát triển viêm niêm mạc nghiêm trọng hoặc để rút ngắn thời gian viêm niêm mạc nghiêm trọng ở bệnh nhân ung thư được hóa trị và xạ trị và trải qua cấy ghép tự thân hoặc đồng gen.Palifermin không phải là thuốc điều trị ung thư mà là một loại thuốc chăm sóc hỗ trợ. Điều này có nghĩa là nó được sử dụng để chống lại tác động của bệnh ung thư và các phương pháp điều trị của nó.
2. Cách sử dụng thuốc palifermin
Palifermin đưa vào cơ thể được truyền vào tĩnh mạch (IV, vào tĩnh mạch) trước và sau khi thực hiện hóa trị hay xạ trị. Palifermin không nên được sử dụng cùng ngày với các liệu pháp điều trị ung thư.
3. Một số tác dụng phụ của Palifermin
Một số tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc palifermin như:Phát ban. Một số bệnh nhân có thể triệu chứng phát ban, da đỏ, khô hoặc ngứa. Bác sĩ có thể chỉ định sử dụng kem dưỡng ẩm không chứa cồn ở da và môi của bạn. Cần tránh kem dưỡng ẩm có nước hoa hoặc mùi hương. Nếu da bị nứt hoặc chảy máu thì bệnh nhân cần giữ gìn vệ sinh sạch sẽ vùng đó để tránh nhiễm trùng.Vấn đề về tuyến tụyĐầy hơi, khó tiêu, phân có mỡ, chán ăn, đổ mồ hôi, đau bụng và sụt cân đều có thể là các triệu chứng của viêm tụy.Phù ngoại vi. Phù ngoại vi là sưng các chi do giữ nước thường gặp ở vị trí bàn tay, cánh tay, chân, mắt cá chân và bàn chân. Chỗ sưng có thể trở nên khó chịu.Khả năng sinh sản. Việc cho thai nhi tiếp xúc với thuốc này có thể gây dị tật bẩm sinh, vì vậy bệnh nhân không nên mang thai hoặc làm cha khi đang dùng thuốc này. Ngoài ra, không nên cho con bú khi đang dùng thuốc này hoặc trong 2 tuần sau liều cuối cùng.Palifermin là thuốc được sử dụng để chống lại tác động của bệnh ung thư và các phương pháp điều trị. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được các tác dụng phụ, người dùng cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.org | vinmec | 573 |
Giảm cân không rõ nguyên nhân và ung thư: Khi nào cần lo lắng?
Giảm cân nhanh không rõ nguyên nhân có thể là dấu hiệu đầu tiên cảnh báo ung thư. Tuy nhiên, nó cũng là biểu hiện của nhiều bệnh lý khác phổ biến hơn ung thư. Do đó, bạn nên dựa vào triệu chứng kèm theo cùng với các yếu tố thay đổi trong lối sống và chế độ ăn uống để xác định rõ hơn nguyên nhân gây bệnh.
1. Giảm cân không rõ nguyên nhân khi nào đáng ngại?
Giảm cân không rõ nguyên nhân trên 5% trọng lượng cơ thể trong khoảng thời gian 6 tháng - 1 năm cần thì cần phải đi khám để kiểm tra sức khỏe tổng quát.Giảm cân đột ngột có thể xảy ra trong nhiều hoàn cảnh khác nhau như căng thẳng, chấn động trong cuộc sống, thay đổi lịch trình công việc, v.v. Tuy nhiên, để chắc chắn sức khỏe vẫn bình thường, bạn nên gặp bác sĩ.
2. Tại sao ung thư gây giảm cân?
Theo Hiệp hội Ung bướu Hoa Kỳ, giảm cân không rõ nguyên nhân thường là triệu chứng đáng chú ý đầu tiên của bệnh ung thư thực quản, ung thư tuyến tụy, ung thư dạ dày và ung thư phổi.Các bệnh ung thư khác, chẳng hạn như ung thư buồng trứng, có nhiều nguy cơ gây giảm cân khi khối u phát triển đủ lớn để đè lên dạ dày.Hầu hết các bệnh ung thư gây giảm cân bằng cách gây ra các triệu chứng gây khó khăn cho việc ăn uống, chẳng hạn như buồn nôn, chán ăn, khó nhai hoặc nuốt.Ung thư cũng gây kích thích phản ứng viêm chống lại khối u bằng cách tạo ra các cytokine gây viêm và làm thay đổi sự trao đổi chất của cơ thể. Điều này làm rối loạn các hormone điều chỉnh cảm giác thèm ăn, thúc đẩy sự phân hủy chất béo và cơ bắp.Khối u đang phát triển sử dụng một lượng đáng kể năng lượng của cơ thể, điều này có thể làm tăng tiêu thụ năng lượng khi nghỉ ngơi (REE).
3. Triệu chứng sớm khác cảnh báo ung thư
Triệu chứng giai đoạn sớm của ung thư thường rất mơ hồ, ít nghiêm trọng nên không được mọi người chú ý đến. Ngoài, giảm cân bất thường, ung thư còn gây ra các triệu chứng khác ở giai đoạn sớm gồm:Ăn mất ngon. Khó nuốt. Thường xuyên khó tiêu hoặc ợ chua. Vàng da. Mệt mỏi. Khản tiếng dai dẳngĐau dai dẳng. Thay đổi thói quen đi tiêu. Xuất huyết dạ dày. Các triệu chứng này thường gây nhầm lẫn với các bệnh lý có tỷ lệ mắc phải cao hơn ung thư. Do đó, việc phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm vẫn gặp nhiều khó khăn.
Triệu chứng sớm cảnh báo ung thư gồm ăn mất ngon
4. Các bệnh lý khác gây giảm cân không rõ nguyên nhân
Ngoài ung thư, một số nguyên nhân khác có thể gây giảm cân không rõ nguyên nhân, bao gồm:Bệnh celiac. Bệnh Crohn. Viêm loét đại tràng. Loét dạ dày. Một số loại thuốc. Cường giáp và suy giáp. Bệnh lý Addison. Vấn đề nha khoa. Sa sút trí tuệTrầm cảm. Căng thẳng. Lo lắng. Bệnh tiểu đường. Lạm dụng chất gây nghiện. Nhiễm ký sinh trùng. HIV
5. Khi nào đi khám bác sĩ?
Hầu hết các trường hợp giảm cân không rõ nguyên nhân không phải do ung thư. Tuy nhiên, bạn nên theo dõi và báo với bác sĩ về bất kỳ sự giảm cân đáng kể nào mà không thể giải thích bằng những thay đổi trong chế độ ăn uống hoặc mức độ hoạt động hàng ngày.Nói chung, giảm hơn 5% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 đến 12 tháng thì cần phải thăm khám. Và nếu bạn là người lớn tuổi với các vấn đề sức khỏe khác, thậm chí giảm một lượng cân nhỏ hơn cũng có thể là lý do để bạn đến gặp bác sĩ.Bác sĩ sẽ bắt đầu bằng cách xem xét tiền sử bệnh của bạn, bao gồm bất kỳ loại thuốc nào đang dùng. Xét nghiệm nước tiểu và xét nghiệm máu, cũng như các xét nghiệm hình ảnh để tìm các dấu hiệu của ung thư hoặc một tình trạng khác có thể ảnh hưởng đến việc giảm cân.Đi khám bác sĩ để được điều trị ngay lập tức nếu việc giảm cân đi kèm với bất kỳ triệu chứng nào sau đây:Không có khả năng nuốt chất rắn hoặc chất lỏng. Chảy máu trực tràng đáng kể. Khó thở. Nôn ra máu. Chất nôn trông giống như bã cà phê. Chóng mặt và ngất xỉu. Hay nhầm lẫn. Giảm cân không rõ nguyên nhân có thể là dấu hiệu của rất nhiều bệnh lý, trong đó có bệnh ung thư.com, cancer.org | vinmec | 820 |
Những ai nên được đo điện tim?
Các bệnh lý tim mạch như bệnh động mạch vành, động mạch não, động mạch ngoại biên... đang có xu hướng trẻ hóa, chiếm 77% số ca tử vong hàng năm. Để phòng ngừa và phát hiện sớm các bệnh lý tim mạch thì đo điện tim là phương pháp không thể thiếu khi tầm soát bệnh tim mạch.
1. Điện tim là gì? Thế nào là đo điện tim?
Điện tim là một xét nghiệm không xâm lấn, không gây đau giúp các bác sĩ có thể chẩn đoán được nhiều bất thường của tim. Trong y học, người ta thường sử dụng đo điện tim để phát hiện các bệnh lý của tim như: rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim, chẩn đoán một số thay đổi, rối loạn về tim nói chung.Đo điện tim (còn có tên gọi khác là điện tâm đồ, Electrocardiogram, EKG hoặc ECG) là một xét nghiệm ghi lại hoạt động của tim thông qua các miếng điện cực nhỏ mà kỹ thuật viên gắn vào da ngực, cánh tay và chân bạn. Xét nghiệm này được thực hiện nhanh chóng, an toàn và không đau. Theo đó, cùng với mỗi nhịp đập của tim, các tín hiệu điện sẽ phát sinh và lan truyền từ đáy đến mỏm tim.
Điện tim giúp các bác sĩ đánh giá bất thường của tim
2. Mục đích của đo điện tim
Việc đo điện tim hay đo điện tâm đồ sẽ giúp phát hiện ra: Nhịp tim bất thường hay bình thường, các rối loạn dẫn truyền trong tim; phát hiện ra các trường hợp thiếu máu cơ tim; phát hiện các trường hợp cấp tính (nhồi máu cơ tim cấp, viêm cơ tim cấp...) có thể gây ảnh hưởng đến tính mạng bệnh nhân. Phát hiện các dấu hiệu điện giải bất thường, chẳng hạn như tăng kali hoặc tăng/giảm canxi máu.
3. Những ai cần đo điện tim?
Những người bệnh cần kiểm tra đo điện tim khi có những yếu tố như:Xuất hiện các cơn đau ngực hoặc tim đập mạnh.Chuẩn bị phẫu thuật.Từng xuất hiện các vấn đề tim mạch trong quá khứ.Gia đình có tiền sử bị các vấn đề tim mạch.Nghi ngờ bản thân đang mắc các bệnh tim mạch.Theo nhiều nghiên cứu cho thấy, bệnh tim mạch thường gặp thường do các nguyên nhân chính như: di truyền, chế độ ăn uống không hợp lý, điều kiện sống, sinh hoạt...
Người bệnh xuất hiện cơn đau ngực cần được làm điện tim đồ
Vì thế, để chẩn đoán được một số biểu hiện chứng tỏ bị bệnh tim thì chúng ta cần lưu ý đến các triệu chứng thường gặp như: mệt, khó thở khi gắng sức; khó thở khi nằm đầu thấp; khó thở kịch phát về đêm; đau ngực, hồi hộp, tím tái, ngất; đau ngực sau xương ức; phù, ho ra máu... Cần sớm thăm khám và chẩn đoán để đưa ra cách phòng và trị bệnh hiệu quả. | vinmec | 502 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.