text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Công dụng tự nhiên của trà
Trà là một thức uống quen thuộc trong đời sống thường ngày của nhiều người. Thực tế, việc uống trà thường xuyên có thể đem lại nhiều tác dụng tuyệt vời đối với sức khỏe, chẳng hạn như giảm stress, cải thiện xương khớp, làm đẹp da,... Dưới đây là những công dụng tự nhiên của trà mà bạn nhất định phải biết.
1. Khử bọng mắt là công dụng của trà
Bọng mắt sưng húp sau một đêm ngủ không ngon giấc sẽ được xử lý nhanh chóng nhờ vào công dụng của trà. Sở dĩ, trong túi trà có chứa caffeine, giúp thu nhỏ các mạch máu gần mắt và làm dịu bọng mắt.Bạn có thể ngâm một vài túi trà trong nước ấm giống như khi pha trà, sau đó cho vào tủ lạnh trong vòng vài phút để làm lạnh. Sau đó, bạn có thể lấy túi trà để chườm lên mỗi bên mắt khoảng 5 phút, bọng mắt sẽ nhanh chóng biến mất.2. Giúp cải thiện hoặc điều trị một số vấn đề về da. Một công dụng tuyệt vời khác của trà là giúp cải thiện một số vấn đề về da, chẳng hạn như phát ban, mẩn ngứa hoặc đau rát. Trong lá trà, đặc biệt là trà đen có chứa các chất chống oxy hoá và chống viêm cực mạnh, làm dịu nhanh những tình trạng kích ứng trên da.Bạn có thể ngâm mình trong bồn tắm có lá trà đen để giải quyết sớm các vấn đề trên làn da. Một số nghiên cứu cũng cho thấy, tắm hoặc rửa mặt bằng trà đen cũng giúp điều trị hiệu quả tình trạng viêm da mặt hay lỗ chân lông.3. Điều trị hiệu quả tình trạng chấn thương nhẹ. Bạn có thể đẩy lùi nhanh chóng vết chấn thương nhẹ nhờ công dụng của trà. Các hợp chất chống viêm có thể giúp bạn giảm sưng đau do các vết bầm tím hoặc vết xước nhỏ. Bạn có thể chườm túi trà lên vùng bị thương trong vòng vài phút để xoa dịu cơn đau hữu hiệu.
Công dụng của trà đó là điều trị tình trạng chấn thương nhẹ
4. Loại bỏ vết cắn của côn trùng. Một công dụng của trà đáng lưu ý khác là giảm đau và ngứa sau khi bị côn trùng cắn. Bạn chỉ cần làm ướt túi trà, vắt ráo nước và chườm lên vùng da bị thương trong vòng 15 – 20 phút.5. Giảm tình trạng đau răng. Nhiều người băn khoăn rằng, uống trà có tốt không? Thực tế, thói quen uống trà mỗi ngày có thể giúp bạn giảm đau răng nhanh chóng, đồng thời cải thiện tốt sức khoẻ của răng và nướu.Ngoài ra, lượng axit trong trà còn có tác dụng đông máu. Vì vậy, bạn có thể cắn túi trà hoặc uống trà để kiểm soát tình trạng chảy máu sau khi nhổ răng.6. Giảm đau khi cho con bú. Các bà mẹ đang cho con bú có thể xoa dịu cảm giác đau ở núm vú bằng cách đắp túi trà. Một số nghiên cứu mới đây đã cho thấy việc làm ướt túi trà bằng nước ấm, sau đó vắt bỏ bớt nước và đắp lên núm vú trong vòng 15 phút có thể giúp thúc đẩy lưu lượng máu và giảm đau nhanh hơn. Tốt nhất, mẹ nên chườm túi trà khoảng 4 lần / ngày để đạt được hiệu quả giảm đau tối ưu.7. Giúp làm sạch các tế bào chết và làm thông thoáng da. Một trong những công dụng của trà mà bạn nhất định phải biết là khả năng mở lỗ chân lông và tẩy sạch các tế bào chết trên da. Theo nghiên cứu, phương pháp tẩy tế bào chết từ lá trà xanh có thể làm sạch sâu làn da dầu, đồng thời giúp loại bỏ đáng kể các nốt mụn đầu đen trên da.Bạn có thể trộn bột trà xanh nguyên chất với một ít nước cho đến khi thu được hỗn hợp sền sệt. Sau đó, nhẹ nhàng thoa hỗn hợp lên vùng da có mụn đầu đen hoặc vùng cần làm sạch trong vòng từ 2 – 3 phút và rửa sạch lại với nước ấm. Kết thúc chu trình, bạn có thể lau khô mặt bằng bông tẩy trang và sử dụng kem dưỡng ẩm, giúp da căng mướt và mịn màng hơn.8. Công dụng của trà đó là nhuộm vải. Trong nhiều thế kỷ qua, việc sử dụng các loại thực vật là một phương pháp an toàn giúp mang lại nhiều màu sắc cho quần áo và hàng dệt may, trong đó lá trà cũng không ngoại lệ. Túi trà có thể được sử dụng giống như một loại thuốc nhuộm tự nhiên, giúp tạo vẻ bề ngoài và kiểu dáng mới cho vải, đặc biệt là các chất liệu được làm từ bông.Bạn có thể lấy trà ra khỏi túi, sau đó đun với một lượng nước vừa đủ sao cho ngập mặt trà. Đun trà trong vòng một giờ đồng hồ cho đến khi lá ngả dần sang màu nhạt. Tiếp theo, bạn lọc hết phần lá, giữ lại phần nước có màu để làm thuốc nhuộm vải.
công dụng của trà đó là làm sạch các tế bào chết
9. Giúp cây cối phát triển tốt hơn. Thông thường, thực vật sẽ cần đến một lượng nitơ nhất định để có thể phát triển khoẻ mạnh, bởi đây là thành phần cơ bản giúp cấu tạo nên cấu trúc DNA của cây. Trong lá trà có chứa rất nhiều nitơ, một số nghiên cứu cho thấy khi lá trà đã qua sử dụng trộn cùng với đất có thể kích thích chồi và rễ cây phát triển nhanh hơn. Đáng lưu ý hơn, khi trộn trà cùng đất cũng giúp thúc đẩy quá trình sản xuất các loại hóa chất trong cây, từ đó giúp cây tươi tốt hơn.10. Giúp làm giảm đáng kể nguy cơ mắc các bệnh lý mãn tính. Các nhà khoa học cho biết, uống trà hàng ngày có thể giúp bạn ngăn ngừa đáng kể nguy cơ mắc các bệnh mạn tính, chẳng hạn như ung thư, đột quỵ và bệnh tim. Trong lá trà có chứa một lượng lớn chất chống oxy hoá, giúp ngăn các tác nhân gây hại làm thúc đẩy sự phát triển của mầm bệnh trong cơ thể.Ngoài ra, các chất chống oxy hóa trong trà cũng có tác dụng ngăn ngừa lão hoá hiệu quả. Do đó, nhiều người thường tạo thói quen uống trà mỗi ngày để thanh lọc cơ thể cũng như cải thiện làn da trở nên khỏe khoắn hơn.11. Giúp giảm căng thẳng hoặc stress hiệu quả. Các hợp chất thực vật và chất chống oxy hóa trong trà có thể giúp làm giảm hoặc đảo ngược sự căng thẳng do stress oxy hóa. Nhờ công dụng này mà trà xanh được xem là loại trà hàng đầu giúp giảm stress.Tuy nhiên, trong trà xanh có chứa một lượng lớn caffeine, khiến bạn dễ bị mất ngủ hoặc kích thích thần kinh quá mức. Do đó, bạn nên tránh lạm dụng uống trà quá nhiều để ngăn ngừa nguy cơ khó ngủ và không làm tình trạng căng thẳng trở nên trầm trọng hơn.12. Giúp hỗ trợ sức khoẻ của hệ xương khớp. Uống trà mỗi ngày cũng góp phần cải thiện hệ thống xương khớp thêm chắc khỏe hơn. Trong trà xanh có chứa nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng, giúp thúc đẩy sự hình thành và tái tạo các tế bào xương. Điều này đặc biệt cần thiết đối với những người có nguy cơ mất mật độ xương hoặc dễ bị loãng xương và gãy.Trà là một thức uống tự nhiên và ít calo.com | vinmec | 1,321 |
Thế nào là mổ tán sỏi qua da?
Phương pháp mổ tán sỏi qua da (hay còn được biết đến với tên gọi tán sỏi qua da đường hầm nhỏ) được coi là một trong những giải pháp thay thế hoàn hảo cho mổ mở trong điều trị sỏi thận và sỏi niệu quản. Hiện nay, nhiều bệnh nhân được chỉ định điều trị với phương pháp này nhưng vẫn chưa nắm bắt được những thông tin cơ bản của phương pháp điều trị này.
1. Tán sỏi qua da đường hầm nhỏ là gì?
Tán sỏi qua da đường hầm nhỏ là phương pháp điều trị áp dụng cho sỏi thận và sỏi niệu quản. Kỹ thuật này sử dụng năng lượng laser tác động đến viên sỏi và hút hoặc gắp vụn sỏi ra ngoài thông qua vết rạch 5mm qua da vào thận.
Trong quá trình điều trị, bệnh nhân được gây mê sâu do đó không có cảm giác đau đớn, đồng thời vết rạch chỉ 5mm hạn chế những nguy cơ biến chứng có thể gặp phải.
Sau đó, vẫn với đường hầm này, bác sĩ sẽ tiến hành đặt ống thông thận với mục đích:
– Thông đường truyền nước tiểu sau điều trị, đường truyền sẽ được đặt từ thận xuống bàng quang để dẫn lưu nước tiểu.
– Bảo vệ niệu quản và thận sau điều trị.
– Thuận tiện cho quá trình chụp và kiểm tra sau mổ.
Ống thông này sẽ được rút một thời gian ngắn sau điều trị, khi tình trạng của người bệnh đã ổn định.
Sonde JJ là công cụ hỗ trợ thông tiểu được bác sĩ đặt sau khi điều trị tán sỏi qua da
2. Một số lưu ý quan trọng khi tán sỏi qua da
2.1 Đối tượng chỉ định mổ tán sỏi qua da
Tán sỏi qua da được áp dụng cho sỏi thận và sỏi niệu quản, tuy nhiên phương pháp này được áp dụng với các trường hợp như sau:
– Bệnh nhân có sỏi thận với kích thước lớn hơn 1,5 cm
– Bệnh nhân bị sỏi niệu quản ⅓ trên và có kích thước lớn hơn 1,5 cm
Ngoài ra, một vài trường hợp sỏi thận, sỏi niệu quản nhưng bệnh nhân không được chỉ định điều trị với tán sỏi qua da, cụ thể:
– Bệnh nhân mắc chứng rối loạn máu khó đông hoặc gây mê hồi sức.
– Bệnh nhân có bất thường về mạch máu tại thận, có thể bị chảy máu nhiều.
– Bệnh nhân bị bệnh lý như: tim mạch, cao huyết áp, viêm hoặc suy thận… chưa điều trị dứt điểm
– Bệnh nhân không thể điều trị nội soi.
– Bệnh nhân bị bất thường trong hệ tiết niệu, đặc biệt là hẹp niệu quản.
– Bệnh nhân đang mang thai.
2.2 Quá trình mổ tán sỏi qua da
Để điều trị tán sỏi qua da, người bệnh cần có được phác đồ điều trị với phương pháp trúng đích nhất. Với bệnh nhân điều trị với tán sỏi qua da, bệnh nhân cần thăm khám và điều trị với bác sĩ chuyên khoa để nắm bắt được:
– Tình trạng sỏi của bệnh nhân: kích thước, vị trí, số lượng…
– Được bác sĩ giải thích về quy trình thực hiện tán sỏi qua da, ưu và nhược điểm của phương pháp.
– Thời gian điều trị và những lưu ý trong quá trình điều trị.
– Đánh giá người bệnh có đủ điều kiện điều trị bệnh hay không: những bệnh lý nền, một số bất thường trong cơ thể…
Trước khi tiến hành điều trị tán sỏi qua da, người bệnh cần thăm khám với bác sĩ chuyên khoa và thực hiện một số xét nghiệm cận lâm sàng theo chỉ định.
Sau khi thăm khám với bác sĩ chuyên khoa, nếu đạt điều kiện mổ, người bệnh sẽ được tiến hành các bước chuẩn bị cho tán sỏi qua da như: đo huyết áp, nhịp tim, gây mê hoặc gây tê tủy sống…
Cụ thể quá trình điều trị với tán sỏi qua da diễn ra với các bước như sau:
Bước 1: Người bệnh được tiến hành chọc dò từ da vào thận hoặc niệu quản sao cho quãng đường từ da đến trong cơ thể là ngắn nhất và đảm bảo an toàn nhất.
Bước 2: Đường hầm vào thận sẽ có kích thước từ 5-6mm, sau đó bác sĩ sẽ tiến hành nong đường hầm vào thận để kích thước phù hợp đưa dụng cụ nội soi vào. Sau đó bác sĩ sẽ tiến hành tán vỡ sỏi bằng năng lượng laser cực lớn và lấy mảnh vụn ra ngoài.
Bác sĩ sẽ tiến hành nong đường hầm vào thận để tán sỏi qua da cho người bệnh
Bước 3:Bác sĩ sẽ tiến hành đặt ống Sonde JJ cho bệnh nhân để thuận tiện cho quá trình kiểm tra sau điều trị và dẫn lưu nước tiểu từ thận xuống. Ống thông sẽ được rút sau khi tình trạng của người bệnh ổn định.
Toàn bộ quá trình điều trị với tán sỏi qua da trong khoảng từ 45-60 phút, đây là thời gian điều trị ngắn so với một ca phẫu thuật. Người bệnh có thể theo dõi quá trình điều trị của mình thông qua màn hình được truyền hình ảnh từ camera từ đầu ống nội soi. Đồng thời, trong quá trình điều trị, người bệnh cũng không có cảm giác đau đớn hay khó chịu bởi đã vô cảm bằng gây mê hoặc gây tê tủy sống.
2.3 Tại sao nên tán sỏi qua da điều trị sỏi tiết niệu?
Tán sỏi qua da được đánh giá là một phương pháp điều trị thay thế hoàn hảo cho mổ mở truyền thống bởi nhiều ưu điểm. Bên cạnh đó, đây cũng là phương pháp duy trì và bảo tồn sức khỏe tối đa cho người bệnh. Vậy vì sao người bệnh nên điều trị với tán sỏi qua da?
Với công nghệ tiên tiến hạn chế tối đa xâm lấn, người bệnh sẽ điều trị sỏi tiết niệu với những kĩ thuật mới cùng với tay nghề chuyên môn của bác sĩ giỏi, tỉ lệ thành công của phương pháp này rất cao. Ngược lại tỉ lệ tái phát và biến chứng rất thấp.
Thay vì mổ mở truyền thống với nguy cơ biến chứng và nhiều bất tiện sau điều trị, người bệnh khi tán sỏi qua da sẽ đảm bảo về sức khỏe sau điều trị. Người bệnh chỉ cần theo dõi tại viện tối đa 3 ngày là có thể xuất viện và hồi phục nhanh chóng, trở lại với cuộc sống sinh hoạt thường ngày mà không cần sự hỗ trợ.
Nhiều bệnh nhân khi điều trị thành công lo lắng về tình trạng tái phát sỏi sau điều trị, bởi sỏi tiết niệu là một bệnh lý dễ tái phát nếu không có chế độ sinh hoạt và tập luyện hợp lý. Tuy nhiên khi điều trị với tán sỏi qua da, màn hình với độ phân giải cao được bác sĩ trực tiếp theo dõi niệu quản của người bệnh. Do đó, tình trạng sót sỏi, tái phát sỏi do điều trị thường rất ít xảy ra. | thucuc | 1,233 |
Bệnh Addison - nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị
Bệnh Addison xảy ra khi lớp vỏ của tuyến thượng thận gặp tình trạng rối loạn hoạt động. Tuy tương đối hiếm gặp nhưng Addison lại tiềm ẩn biến chứng khủng hoảng Addisonian đe dọa sự sống của bệnh nhân. Người bệnh có thể duy trì cuộc sống bình thường và biến chứng xấu cũng được ngăn chặn nếu được hướng dẫn điều trị phù hợp. Bài viết dưới đây xin chia sẻ cụ thể hơn về bệnh lý này.
1. Nguyên nhân và triệu chứng của bệnh Addison
1.1. Addison là bệnh gì?
Các tuyến thượng thận nằm phía trên mỗi quả thận, là một phần của hệ nội tiết,
giữ vai trò tạo ra hormone ảnh hưởng đến các cơ quan và lớp mô của cơ thể. Mỗi tuyến thượng thận có 2 lớp là lớp tủy sản xuất ra Adrenaline và lớp vỏ tiết ra Corticosteroid. Bệnh Addison là một dạng rối loạn hormone tiết ra bởi tuyến thượng thận, xảy ra khi có sự tổn thương ở lớp vỏ tuyến này.
1.2. Nguyên nhân gây ra bệnh Addison
Nguyên nhân gây ra bệnh Addison được xác định là do hoạt động của tuyến thượng thận không hiệu quả. Bản thân tuyến này sản xuất ra hormone để duy trì hoạt động của cơ quan và mô như đã nói ở trên, khi nó bị tổn thương thì việc sản xuất ra hormone cortisol và aldosterone cũng bị suy giảm.
Những yếu tố được xem là tác nhân gây ra tổn thương nguyên phát bệnh Addison gồm:
- Hệ miễn dịch nhận nhầm tuyến thượng thận gây nguy hiểm cho cơ thể nên quay ra tấn công tuyến này.
- Tác động của các bệnh lý nhiễm trùng như: nấm, HIV,...
- Khối u hoặc tình trạng xuất huyết tuyến thượng thận.
1.3. Triệu chứng nhận diện bệnh Addison
- Mệt mỏi, cơ thể yếu, dạ dày khó chịu. Những tình trạng này thường đi kèm với các triệu chứng: bị tụt huyết áp, giảm cân, da và tóc có sự biến đổi bất thường, trầm cảm,...
- Sạm da vùng khuỷu tay, khớp ngón tay, môi hoặc ngón chân. Có thể sẽ kèm theo hiện tượng xuất hiện nếp nhăn trên niêm mạc và lòng bàn tay.
- Nếu bệnh Addison xuất hiện đột ngột do căng thẳng thì dễ gặp các triệu chứng: buồn nôn nghiêm trọng, nôn, tụt huyết áp về mức rất thấp, tiêu chảy, đau dạ dày hoặc đau nhức chân, hôn mê.
2. Biến chứng nguy hiểm do Addison gây ra
Bệnh Addison có thể gây ra biến chứng khủng hoảng Addisonian. Bệnh nhân đã điều trị Addison có thể gặp khủng hoảng này nếu họ trải qua căng thẳng về mặt thể chất như nhiễm trùng, chấn thương, bệnh tật,...
Để đáp ứng với những căng thẳng về thể chất, mỗi ngày, tuyến thượng thận sản xuất ra lượng cortisol cao gấp 2 - 3 lần. Do bị bệnh Addison nên cơ thể không thể tăng sản xuất cortisol khi bị căng thẳng, kết quả là người bệnh sẽ có các triệu chứng giống với người đang trong quá trình cai thuốc.
Ngoài ra, người bị mắc khủng hoảng này còn có thể gặp một số vấn đề nguy hiểm cho tính mạng như: hạ đường huyết và huyết áp; tăng nồng độ kali huyết. Đặc biệt, nguy hiểm nhất là bệnh nhân sẽ phải đối mặt với nguy cơ mắc các bệnh tự miễn liên quan.
3. Chẩn đoán và điều trị Addison như thế nào?
3.1. Chẩn đoán
Bác sĩ sẽ chẩn đoán bệnh Addison dựa trên thăm khám lâm sàng về tiền sử bệnh cùng với triệu chứng mà họ đang mắc phải. Bên cạnh đó, bác sĩ còn kết hợp với việc thăm khám hệ thống và xác định nồng độ hormone ở trong máu qua một số xét nghiệm như:
- Cortisol huyết.
- ACTH huyết.
- Công thức máu.
- Tự kháng thể tuyến thượng thận,
- Glucose máu.
- Điện giải đồ.
Một số trường hợp cần thiết bác sĩ còn cân nhắc thực hiện chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ như: chụp MRI tuyến yên, chụp CT Scanner bụng, chụp X-quang phổi.
3.2. Điều trị
Phương pháp điều trị bệnh Addison cho bệnh nhân sẽ được bác sĩ đưa ra tùy theo trường hợp cụ thể. Các biện pháp thường sử dụng để điều trị gồm:
- Glucocorticoid tự nhiên sản xuất bởi tuyến thượng thận sẽ được thay thế bởi glucocorticoid nhân tạo trong suốt cuộc đời.
- Thay thế bằng mineralocorticoid với trường hợp bị suy tuyến thượng thận nguyên phát trầm trọng.
- Bù đủ dịch kết hợp điều chỉnh glucose máu, điện giải với trường hợp bệnh nhân bị suy tuyến thượng thận cấp.
-
Tăng liều hydrocortisone với trường hợp bệnh nhân có stress.
Hiệu quả điều trị bệnh Addison ở từng bệnh nhân phụ thuộc vào nhiều yếu tố nhưng quan trọng nhất là khả năng đáp ứng với thuốc, thực trạng sức khỏe, các bệnh lý đi kèm,... Bên cạnh việc tuân thủ điều trị đúng chỉ định của bác sĩ, người bệnh cũng nên có chế độ ăn khoa học:
- Chọn thực phẩm có hàm lượng đạm cao: người mắc bệnh lý này bị thiếu hụt glucose nên thực đơn hàng cần được bổ sung chất béo tốt và protein. Nguồn năng lượng từ những thực phẩm này có khả năng chuyển hóa thành glucose giúp cơ thể duy trì hoạt động bình thường.
- Tăng cường thực phẩm giàu vitamin C: do bị suy giảm miễn dịch nên người bệnh cần được bổ sung thực phẩm giàu vitamin C - dưỡng chất có tác dụng cải thiện sức đề kháng, nâng cao hệ miễn dịch và thúc đẩy cortisol được sản sinh.
- Tăng cường bổ sung thực phẩm giàu vitamin B: đây là dưỡng chất tham gia trực tiếp vào hoạt động sản xuất hormone của tuyến thượng thận nên cũng cần được chú ý bổ sung.
- Uống đủ nước: là việc cần thực hiện hàng ngày nâng cao sức đề kháng.
Bệnh nhân bị Addison không nên lo lắng về tác dụng phụ từ prednisone hay hydrocortison vì bác sĩ sẽ kê liều thay thế cho lượng hormone mà cơ thể bị thiếu hụt để điều này không xảy ra. Tuy nhiên, người bệnh cũng cần định kỳ trao đổi với bác sĩ để đảm bảo rằng đang không dùng liều quá cao.
Về cơ bản, Addison không phải là bệnh quá nguy hiểm nhưng các triệu chứng do bệnh gây ra lại tác động xấu đến sức khỏe. Vì thế, thăm khám sức khỏe định kỳ hoặc khi phát hiện các triệu chứng cảnh báo nêu trên sẽ giúp quý khách điều trị kịp thời bệnh lý này. | medlatec | 1,119 |
Cùng tìm hiểu về dấu hiệu u tuyến yên
Tuyến yên là tuyến nội tiết nằm ở vị trí phần đáy của não. Tuy cơ quan này có kích thước khá nhỏ nhưng lại giữ vai trò sản sinh ra nhiều hormone quan trọng và tham gia vào nhiều chức năng của cơ thể. Do đó, khi có sự xuất hiện bất thường của khối u cũng sẽ gây ra nhiều triệu chứng đa dạng. Vậy những dấu hiệu u tuyến yên cụ thể thế nào?
1. Khái quát về u tuyến yên
U tuyến yên hình thành từ khối u do các tế bào tuyến yên bị phát triển bất thường. Những khối u này làm ảnh hưởng đến chức năng sản xuất và cân bằng hormone ở trong cơ thể. U tuyến yên có thể khiến tăng hoặc giảm sản sinh những hormone đang tham gia các hoạt động trong cơ thể. Điều này gây rất nhiều ảnh hưởng đến với sức khỏe người bệnh.
U tuyến yên hình thành từ sự phát triển tế bào tuyến yên bất thường
Đa phần các trường hợp u tuyến yên đều được đánh giá là lành tính và chỉ tăng về mặt kích thước. Bên cạnh đó bệnh lý này không lây lan tới các cơ quan khác trong cơ thể. Trên thực tế thì trong khoảng 10 người trưởng thành sẽ có 1-2 người bị mắc u tuyến yên. Phần lớn vì u nhỏ và lành tính nên cũng không gây ảnh hưởng quá xấu tới người bệnh. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần chú ý, theo dõi để đề phòng một số biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
2. Những dấu hiệu đặc trưng của bệnh u tuyến yên
Những dấu hiệu u tuyến yên xuất hiện là do sự tăng sinh hoặc giảm sinh không bình thường của các hormone do cơ quan này sản xuất hay điều hòa sản xuất. Với từng trường hợp mà vị trí và kích thước khối u sẽ khác nhau, điều này khiến quá trình sản xuất hormone cũng sẽ có những ảnh hưởng không giống nhau.
2.1. Dấu hiệu u tuyến yên – tụt hormone
Khối u tuyến yên nếu có kích thước lớn, khi đó sẽ làm giảm khả năng sản xuất hormone. Sự thiếu hụt này sẽ khiến cho các cơ quan bên trong cơ thể không thể hoạt động bình thường. Từ đây sẽ dẫn đến một số dấu hiện điển hình như:
– Suy nhược cơ thể.
– Luôn có cảm giác buồn nôn và nôn mửa liên tục.
– Rối loạn chức năng sinh dục.
– Hay cảm thấy bị ớn lạnh.
– Với nữ: rối loạn kinh nguyệt, không đều hoặc có thể mất hẳn.
– Rối loạn đi tiểu, đi quá nhiều.
Thiếu hormone tuyến yên sẽ gây ra nhiều vấn đề nguy hiểm cho sức khỏe
2.2. Dấu hiệu tăng tiết hormone tuyến vỏ thượng thận
Khối u tuyến yên thường làm cho cơ quan này sản xuất ra nhiều hơn hormone tuyến vỏ thận. Từ đó thúc đẩy sự sản sinh hormone cortisol – nguyên nhân chính dẫn đến hội chứng Cushing với những triệu chứng như:
– Lượng mỡ tích tụ ở bụng và trên lưng tăng lên.
– Tăng huyết áp, đường huyết.
– Làm thay đổi gương mặt (to tròn bất thường).
– Phần cánh tay, chân dần trở lên mảnh khảnh.
– Dễ bầm tím tại các bộ phận trên cơ thể, nổi mụn nhiều trên mặt.
– Tâm trạng hay trong trạng thái lo âu và dễ bị trầm cảm.
2.3. Dấu hiệu u tuyến yên – do tăng tiết hormone tăng trưởng
Tuyến yên chính là cơ quan sản xuất ra hormone tăng trưởng, với người mắc u tuyến yên, hormone này sẽ bị gia tăng quá nhiều sẽ gây ra:
– Phì đại kích thước bàn tay, cánh tay.
– Thường xuyên đổ mồ hôi, đau khớp và tăng huyết áp.
– Bắt đầu xuất hiện cả các vấn đề về tim mạch.
– Đối với trẻ nhỏ hay vị thành niên thì bị phát triển quá nhanh.
– Răng xuất hiện không đều.
2.4. Dấu hiệu do tăng tiết hormone Prolactin
Nồng độ prolactin ở trong máu nếu quá cao sẽ làm ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản với cả hai giới. Dấu hiệu bệnh từ đó cũng có những sự khác biệt nhất định
– Suy giảm sinh sản ở nữ giới: rối loạn kinh nguyệt, chu kỳ bất thường hay xuất hiện dịch trắng sữa bất thường từ ngực (khi đang không mang bầu hay có con nhỏ).
– Suy giảm về chức năng sinh sản ở nam giới: rối loạn cương dương, hạn chế ham muốn, suy giảm tinh trùng.
Prolactin tăng cao sẽ gây nhiều ảnh hưởng đến chức năng sinh sản
2.5. Dấu hiệu tăng hormone gây kích thích tuyến giáp
Tuyến giáp cũng là một tuyến nội tiết quan trọng và chịu ảnh hưởng của cả hormone sản xuất từ tuyến yên. U tuyến yên chủ yếu sẽ làm tăng sản xuất hormone thyroxin và làm ảnh hưởng tới quá trình chuyển hóa của cơ thể và xuất hiện các triệu chứng:
– Tụt cân.
– Tâm lý dễ bị kích động hoặc thường xuyên lo lắng.
– Nhịp tim bị rối loạn tăng giảm thất thường.
– Hay có nhu động ruột.
Những dấu hiệu của u tuyến yên khá là nguy hiểm và có thể xuất hiện đồng loạt, điều này gây nhiều ảnh hưởng cho sức khỏe người bệnh. Tuy nhiên, triệu chứng sẽ xuất hiện khi khối u có kích thước lớn và chèn ép các cơ quan khác. Lúc này, người bệnh cần được chuẩn đoán và điều trị sớm để hạn chế các biến chứng nguy hiểm có thể xuất hiện.
3. Làm sao để ngăn ngừa được u tuyến yên?
Bệnh u tuyến yên có thể xuất hiện ở hầu hết mọi lứa tuổi. Việc hạn chế các yếu tố gây nguy cơ mắc bệnh có thể được thực hiện bằng việc chăm sóc sức khỏe và thực hiện lối sống lành mạnh,…
– Cung cấp cho cơ thể một chế độ dinh dưỡng khoa học và đầy đủ. Đó là sự đầy đủ về hàm lượng các nhóm chất quan trọng, vitamin và chất chống oxy hóa.
– Hạn chế các loại thực phẩm đã qua chế biến sẵn hay thực phẩm chứa nhiều muối, nhiều dầu mỡ,…
– Giảm tối đa rượu bia và các loại chất kích thích, thuốc lá,…
– Có chế độ nghỉ ngơi hợp lý, ngủ sâu, ngủ đủ giấc.
– Luôn giữ tinh thần ở trạng thái thoải mái, hạn chế các căng thẳng từ công việc và cuộc sống gây ảnh hưởng cho tinh thần, não bộ.
– Chú ý duy trì chế độ luyện tập thể dục, thể thao đều đặn.
– Thường xuyên thăm khám sức khỏe định để nắm bắt được tình trạng sức khỏe của bản thân. | thucuc | 1,181 |
Siêu âm vùng cổ có chẩn đoán ung thư vòm họng được không?
Siêu âm vùng cổ là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, được sử dụng phổ biến trong thăm khám các vấn đề bệnh lý tại vùng cổ. Nhắc đến phương pháp này, nhiều người thắc mắc không biết siêu âm vùng cổ có phát hiện được bệnh ung thư vòm họng không. Để trả lời cho câu hỏi này, mời độc giả tham khảo bài viết sau đây.
1. Thế nào là siêu âm vùng cổ?
siêu âm vùng cổ là một kỹ thuật sử dụng các sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh các cơ quan, bộ phận bên trong vùng cổ. Vùng cổ bao gồm những cơ quan quan trọng của cơ thể như: tuyến giáp, thanh quản, tuyến nước bọt, hạch cổ sâu, hạch amidan,... Chính vì thế, phương pháp siêu âm tại vùng cổ có thể phát hiện được rất nhiều bất thường ở khu vực này.
Nguyên lý của siêu âm khám vùng cổ tương tự như các kỹ thuật siêu âm khác. Đầu dò của máy siêu âm di chuyển trên vùng cổ thông qua một lớp gel chuyên dụng, sóng âm được phát ra tại đầu dò siêu âm và đi vào các tổ chức bên trong. Khi gặp vật cản, các sóng này được phản xạ lại và hiển thị rõ nét trên hình ảnh siêu âm. Do vậy, siêu âm là một kỹ thuật phản ánh tương đối chính xác các tổn thương hay bất thường bên trong hầu họng.
Ưu điểm của kỹ thuật này đó là dễ thực hiện và gần như an toàn với người sử dụng. Không những thế, chi phí cho siêu âm là khá thấp mà kết quả lại tương đối chính xác trong chẩn đoán phát hiện một số bệnh. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp thì siêu âm sẽ không cho kết quả chính xác, không phát hiện được các bệnh một cách rõ ràng. Chính vì thế, đối với chẩn đoán một số bệnh nguy hiểm tại vùng cổ thì cần kết hợp siêu âm với các kỹ thuật xét nghiệm khác như: chụp X - quang, xét nghiệm máu, chụp cộng hưởng từ, sinh thiết lấy mẫu, nội soi vùng cổ,...
2. siêu âm vùng cổ có tác dụng gì?
Siêu âm vùng cổ thông thường có thể phát hiện được một số bệnh lý tại vùng cổ. Thông qua siêu âm tại vùng cổ, bác sĩ có thể:
Đánh giá tình trạng tuyến giáp: về kích thước, sự xuất hiện các nhân giáp, kiểm tra phát hiện các tổn thương tại tuyến giáp, theo dõi và đánh giá mức độ tiến triển của bệnh lý tuyến giáp,...
Kiểm tra đánh giá hạch: đánh giá kích thước, bề mặt hạch, kiểm tra sự tăng sinh hạch, cấu trúc bên trong hạch. Việc này rất có ý nghĩa trong chẩn đoán, bởi vì các thay đổi ở hạch thường là các bệnh đáng chú ý, cần làm thêm các xét nghiệm khác để phát hiện bệnh chính xác hơn.
Kiểm tra chức năng của thanh quản, dây thanh thông qua đánh giá cấu trúc dây thanh có bình thường hay không, có khối u hay tổn thương nào không.
Phát hiện các bệnh lý tại tuyến nước bọt như viêm tuyến nước bọt.
Có một câu hỏi được đặt ra ở đây là siêu âm có phát hiện ung thư vòm họng hay không? Có thể thấy rằng hầu họng là một khu vực nằm sâu và có nhiều ngóc ngách, đồng thời lại có khí bên trong. Do đó, điều này cản trở các sóng siêu âm tiếp cận hầu họng nên không cho kết quả chính xác tại vùng này.
Như vậy, kỹ thuật siêu âm vùng cổ chỉ có thể gợi ý và định hướng phát hiện ung thư vòm họng thông qua sự thay đổi bất thường của các hạch cổ và các tổ chức phần mềm xung quanh. Để có kết quả chính xác về căn bệnh này, bác sĩ phải chỉ định thực hiện thêm các kỹ thuật chẩn đoán khác như: nội soi cổ họng, sinh thiết, chụp cắt lớp vi tính (CT).
3. Siêu âm vùng cổ được chỉ định trong những trường hợp nào?
Trong những trường hợp bạn nghi ngờ mình đang gặp các bệnh lý tại vùng cổ thì nên gặp bác sĩ để được khám và thực hiện siêu âm cùng các kỹ thuật chẩn đoán khác. Siêu âm tại vùng cổ thường được chỉ định trong các trường hợp:
Hạch vùng cổ thay đổi về kích thước, màu sắc, cảm giác: Hạch cổ là một cơ quan quan trọng trong phản ánh các bệnh lý cục bộ và toàn thân. Do đó, nếu thấy hạch sưng, màu đỏ hoặc tím, đau khi chạm vào thì bạn nên gặp bác sĩ ngay.
Vùng cổ to lên: Đây có thể là dấu hiệu của các bệnh lý tuyến giáp (ung thư tuyến giáp, u giáp lành tính, bướu cổ), do đó cần thực hiện siêu âm để chẩn đoán chính xác bệnh.
Đau khi nuốt nước bọt, có thể bạn đang mắc bệnh viêm tuyến nước bọt.
Đau khi nói chuyện hoặc giọng nói thay đổi: Các vấn đề tổn thương tại dây thanh thường gây đau khi nói chuyện hoặc làm thay đổi giọng nói.
Rối loạn hoạt động tai - mũi - họng: Tai, mũi, họng là 3 cơ quan gắn bó mật thiết với nhau, khi bệnh lý xuất hiện tại họng thì có thể sẽ ảnh hưởng đến tai và mũi. Do đó, nếu thấy các bất thường về tai - mũi - họng thì có thể thực hiện siêu âm cổ họng để kiểm tra.
4. Những điều cần lưu ý khi thực hiện siêu âm khám vùng cổ
Siêu âm vùng cổ là một kỹ thuật khá an toàn, hầu như không gây các biến chứng nguy hiểm. Bạn có thể yên tâm khi thực hiện siêu âm khám vùng cổ khi có các triệu chứng bất thường hoặc khi có nhu cầu trong khám tổng quát.
Bạn không cần phải nhịn ăn uống trước khi siêu âm cổ họng.
Báo cho bác sĩ biết về tình trạng dị ứng thuốc để thuận lợi cho việc kê đơn sau khi siêu âm.
Tuy rằng đây là một kỹ thuật an toàn nhưng bạn vẫn nên hỏi bác sĩ về những việc cần làm trong suốt quá trình siêu âm, những rủi ro có thể xảy ra khi thực hiện siêu âm.
Tuyệt đối nghe theo chỉ dẫn của bác sĩ và báo cho bác sĩ ngay nếu thấy có điều bất thường khi thực hiện siêu âm vùng cổ. | medlatec | 1,115 |
Thông tin cần biết cho những người bị viêm tụy
Bệnh viêm tụy ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ tiêu hóa và sức khỏe tổng thể. Vậy viêm tụy là bệnh gì, người bị viêm tụy được chẩn đoán, điều trị như thế nào? Cùng theo dõi bài viết sau để tìm câu trả lời.
1. Tìm hiểu về tuyến tụy và bệnh viêm tụy
1.1. Vị trí và nhiệm vụ tuyến tụy
Tuyến tụy dài khoảng từ 15 đến 25 cm, dài theo chiều ngang bụng và có hình dạng như quả lê phẳng. Tụy có vị trí ở vùng bụng bên trái, ở phía sau dạ dày. Bên cạnh tuyến tụy có nhiều cơ quan khác như ruột non, lá lách.
Tuyến tụy đảm nhận 2 nhiệm vụ chính như sau :
– Tạo ra các enzym tiêu hóa cung cấp cho ruột non để thực hiện phân hủy thức ăn.
– Tạo ra các hormone insulin và glucagon cho máu, hỗ trợ kiểm soát lượng đường trong máu.
1.2. Hiểu đúng viêm tụy là gì
Viêm tụy là tình trạng tuyến tụy bị viêm và sưng đỏ. Nguyên nhân do dịch tiêu hóa hoặc enzyme tấn công bộ phận này.
Viêm tụy thường được chia làm 2 loại như sau:
– Viêm tụy cấp: tuyến tụy viêm sưng đột ngột, diễn ra trong thời gian ngắn. Bệnh diễn tiến đến suy cơ quan, nhiễm trùng huyết, hoại tử tụy. Người bệnh lơ là điều trị có thể dẫn đến tử vong. Nguyên nhân gây ra viêm tụy cấp thường do sỏi mật, lạm dụng rượu bia, mỡ máu cao.
– Viêm tụy mạn: là tình trạng viêm tuyến tụy diễn ra trong thời gian dài. Nguyên nhân chủ yếu là do viêm tụy cấp tái phát nhiều lần. Bệnh thường gây ra biến chứng mạn tính như tiểu đường, rối loạn chức năng nội tiết, nguy hiểm nhất là ung thư tụy.
Viêm tụy cấp tính hay mạn cũng cần được điều trị sớm, phù hợp, ngăn ngừa biến chứng xảy ra
2. Triệu chứng cảnh báo bị viêm tụy
Hầu hết những người bị viêm tụy cấp tính hoặc mạn tính thường có các biểu hiện sau đây:
2.1. Triệu chứng của người bị viêm tụy cấp
– Cơn đau ở mức độ nhẹ tăng dần cấp độ ở vùng bụng trên, có thể lan ra sau lưng.
– Cơn đau có thể âm ỉ đến vài ngày.
– Sốt
– Buồn nôn
– Nôn
– Chướng bụng
– Nhịp tim nhanh bất thường
2.2. Triệu chứng cảnh báo bị viêm tụy mạn tính
– Đau ở bụng trên, thường đau sau ăn, cơn đau lan ra sau lưng.
– Tiêu chảy
– Buồn nôn
– Nôn
– Sụt cân
– Phân có mỡ nhầy
Buồn nôn, nôn mửa là dấu hiệu cảnh báo có thể bạn đang mắc bệnh viêm tụy
3. Các phương pháp chẩn đoán bệnh viêm tụy là gì?
Để chẩn đoán viêm tụy, các phương pháp có thể được áp dụng là:
– Xét nghiệm máu: nhằm hỗ trợ chẩn đoán xác định viêm tụy cấp, chẩn đoán nguyên nhân và đánh giá mức độ viêm tụy cấp.
– Chụp X-quang bụng: giúp phân biệt viêm tụy cấp với các bệnh lý khác.
– Siêu âm ổ bụng: chẩn đoán nguyên nhân cũng như chẩn đoán phân biệt nguyên nhân khác gây đau bụng như viêm ruột thừa, viêm túi mật.
– Chụp CT, chụp MRI, siêu âm nội soi: giúp tìm ra nguyên nhân và chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh.
Siêu âm ổ bụng là phương pháp quan trọng trong chẩn đoán bệnh viêm tụy
4. Điều trị viêm tụy
Việc điều trị viêm tụy sẽ căn cứ người bệnh bị viêm tụy cấp tính hay viêm tụy mạn tính.
4.1. Điều trị viêm tụy cấp tính
Nguyên tắc nền tảng đề điều trị viêm tụy cấp là giảm đau, bù dịch. Tiếp theo là giải quyết nguyên nhân gây bệnh bao gồm giảm mỡ máu, can thiệp soi mật và chấn thương liên quan. Một số biện pháp để cải thiện viêm tụy cấp là:
– Giảm đau, bù dịch
Giảm đau: người bệnh được giảm đau tích cực với các loại thuốc giảm đau phù hợp.
Bù dịch: tùy mức độ nặng và các bệnh lý đi kèm, người bệnh được truyền dung dịch Ringer lactat hoặc Sodium cloride 0.9%.
Người bệnh sẽ được theo dõi lượng nước tiểu, sinh hiệu, xét nghiệm máu bao gồm dung tích hồng cầu, nồng độ ure máu để xác định lượng dịch truyền cần thiết, tránh tình trạng thừa hoặc thiếu dịch.
– Cho ăn sớm
Tùy theo mức độ nặng nhẹ và khả năng dung nạp, người bệnh viêm tụy cấp được cho ăn sớm trong vòng 24-72h sau khi nhập viện. Nếu bệnh nhân không thể dung nạp bằng đường miệng có thể nuôi ăn thông qua sonde dạ dày. Những trường hợp chống chỉ định nuôi ăn sớm có thể được thay thế nuôi ăn qua đường tĩnh mạch.
– Sử dụng thuốc kháng sinh
Bệnh nhân có thể được kê đơn thuốc để làm giảm triệu chứng đau và phòng ngừa nhiễm trùng.
4.2. Điều trị viêm tụy mãn tính
Bệnh nhân viêm tụy mạn thường có triệu chứng đau bụng mạn tính, suy dinh dưỡng, tiêu phân mỡ do thiếu men tụy, đái tháo đường và thậm chí ung thư tụy.
Do đó, trong điều trị viêm tụy mạn tập trung vào các mục tiêu như sau:
– Cải thiện triệu chứng
– Ngăn ngừa bệnh tiến triển
– Phát hiện, điều trị kịp thời các biến chứng nguy hiểm
– Các biện pháp cải thiện tình trạng viêm tụy mạn bao gồm:
– Điều trị nguyên nhân như ngưng rượu bia, thuốc lá, sỏi mật, tăng triglyceride máu… mục đích ngăn ngừa viêm tụy tái phát.
– Giảm đau nếu như bệnh nhân đau dai dẳng.
– Dùng thuốc, nội soi hoặc phẫu thuật lấy sỏi tụy
– Điều trị hỗ trợ men tụy ở bệnh nhân thiếu men tụy ngoại tiết.
– Điều trị với insulin ở những bệnh nhân có biến chứng tiểu đường.
– Theo dõi định kỳ để phát hiện ung thư tụy.
5. Các biến chứng nghiêm trọng do viêm tụy gây ra
– Nhiễm trùng: viêm tụy cấp khiến tuyến tụy dễ bị nhiễm trùng. Nguy hiểm hơn là gây ra hoại tử phá hủy tụy, làm rò rỉ enzym tiêu hoa ra ổ bụng. Khi đó, bệnh nhân có thể bị viêm nhiễm phúc mạc, sốc nhiễm trùng và tỷ lệ tử vong rất cao.
– Suy thận: viêm tụy cấp dẫn đến suy thận, tổn thương thận cấp tính và phải điều trị bằng lọc máu nếu suy thận nặng, dai dẳng.
– Các vấn đề về hô hấp: viêm tụy cấp gây ra những thay đổi hóa học trong cơ thể, làm ảnh hưởng đến chức năng phổi, khiến lượng oxy trong máu giảm xuống mức thấp và gây hại tới sức khỏe.
– Nang giả: viêm tụy cấp khiến chất lỏng và mảnh vụn tích tụ trong các túi giống như u nang bên trong tuyến tụy. Một nang giả lớn khi vỡ ra có thể gây chảy máu trong hoặc nhiễm trùng.
– Suy dinh dưỡng: cả viêm tụy cấp tính và mạn tính đều khiến tuyến tụy sản xuất ít enzym cần thiết để phân hủy, xử lý chất dinh dưỡng từ thức ăn. Điều này khiến người bệnh suy dinh dưỡng, tiêu chảy và sụt cân.
– Bệnh tiểu đường: viêm tụy mạn tính có thể gây tổn thương các tế bào sản xuất insulin trong tuyến tụy từ đó gây ra bệnh tiểu đường.
– Ung thư tuyến tụy: viêm tụy mạn tính làm tăng nguy cơ phát triển thành ung thư tuyến tụy. | thucuc | 1,323 |
Sinh mổ 1 năm có bầu lại được không?thông tin quan trọng
Hỏi: Chào bác sĩ. Sinh mổ 1 năm có bầu lại được không ạ? Cháu sinh bé đầu được gần 1 năm rồi, vợ chồng cháu định bầu luôn bé thứ 2. Cháu không biết điều này có ảnh hưởng gì tới sức khỏe không ạ? Xin bác sĩ tư vấn. – Thu Hoài (28 tuổi, Nghệ An)
Sinh mổ 1 năm có bầu lại được không chỉ là thắc mắc của riêng bạn mà là vấn đề được rất nhiều mẹ bầu quan tâm. Nguyên nhân là do khi đã sinh mổ ở lần thứ nhất, hầu hết các mẹ sẽ cần tiếp tục sinh mổ ở lần thứ 2. Vậy nên khoảng cách giữa hai lần sinh sẽ rất quan trọng, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và sự an toàn của cả mẹ bầu và thai nhi.
Sinh mổ 1 năm có mang thai được không là điều nhiều cặp đôi quan tâm
Việc mang thai sớm sau lần sinh mổ lần đầu tiên có thể khiến mẹ phải đối mặt với những nguy cơ nguy hiểm dưới đây:
– Vết mổ cũ bị bục ra: Nếu 2 lần mang thai quá gần nhau, vết sẹo mổ ở cổ tử cung có thể chưa lành, thai nhi lớn lên và khiến tử cung phải giãn ra, điều này có thể khiến vết mổ rất dễ bị bục.
– Nhau cài răng lược: Đây là hiện tượng nhau thai bám chặt vào thành tử cung do đó khi sinh bác sĩ phải tìm cách bóc nhau thai. Hiện tượng này có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trong khi sinh và nguy cơ cắt cả tử cung để lấy thai là rất cao.
– Thai bám vào vết sẹo: Lúc này, thai bám vào sẹo mổ cũ khiến mẹ bầu có nguy cơ bị chảy máu nhiều trong khi sinh, bác sĩ có thể phải cắt tử cung của bệnh nhân lấy thai để cầm máu.
– Xuất huyết vết mổ: Khi thai nhi lớn lên, tử cung giãn ra có thể khiến vết khâu bị rách dẫn đến xuất huyết. Hiện tượng này có thể xảy ra ở giai đoạn 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối thai kì.
Ngoài những nguy cơ trên, mẹ cũng có thể gặp phải những nguy hiểm khác nếu mang thai 2 lần quá sát nhau khi lần đầu đã tiến hành sinh mổ.
Bạn Thu Hoài thân mến, với những nguy cơ nguy hiểm phải đối mặt ở trên, để an toàn cho sức khỏe của chính mình và thai nhi, tốt nhất bạn nên mang thai lần thứ 2 cách lần thứ nhất từ 2-3 năm. Đây là thời gian tối thiểu cần thiết để vết sẹo tử cung hồi phục hoàn toàn.
Nếu lỡ mang thai lần 2 sau lần sinh mổ thứ nhất 1 năm, mẹ bầu cần tiến hành thăm khám thai định kì để hạn chế và phát hiện sớm những nguy hiểm nếu có
Nếu lỡ mang thai lần 2 sau lần sinh mổ thứ nhất 1 năm, mẹ bầu cần tiến hành thăm khám thai định kì để hạn chế và phát hiện sớm những nguy hiểm nếu có
Tuy nhiên, nếu bạn “lỡ kế hoạch” và mang thai lần thứ 2 trước khoảng thời gian trên thì cần hết sức chú ý, cần thường xuyên thăm khám thai định kì, theo dõi xem vết mổ cũ có đau hay bất thường gì không.
Thời gian này, ngay khi có bất kì dấu hiệu bất thường nào trong thai kì, mẹ bầu cũng cần nhanh chóng tới bệnh viện để tiến hành thăm khám, xác định nguyên nhân, từ đó có hướng xử trí phù hợp, kịp thời.
Trên đây là một số thông tin giúp giải đáp phần nào thắc mắc “Sinh mổ 1 năm có bầu lại được không?” của bạn. Chúc bạn luôn khỏe!. | thucuc | 669 |
Siêu âm thấy nước ối đục
Siêu âm thấy nước ối đục là kết quả khiến nhiều mẹ bầu không khỏi lo lắng. Vậy hiện tượng này có nguy hiểm không và cần xử trí ra sao?
Nguyên nhân siêu âm thấy nước ối đục
– Do nước ối có lẫn các chất gây từ thai nhi. Trên thực tế, ở những tháng cuối của thai kì, nước ối của mẹ bầu sẽ dần chuyển sang có màu như nước vo gạo.
Ở giai đoạn này, thai nhi sẽ thải các chất gây như tế bào da chết, niêm mạc miệng, đường tiêu hóa, tiết niệu… vào trong buồng ối. Khi thai càng lớn, chất gây thải ra càng nhiều, khiến nước ối trở nên đục hơn.
Siêu âm thấy nước ối đục là kết quả khiến nhiều mẹ bầu lo lắng
– Nước ối có lẫn phân su. Đây cũng là một nguyên nhân bất thường khi siêu âm thấy nước ối đục. Hầu hết tình trạng này có thể xảy ra ở những tháng giữa của thai kì. Nguyên nhân là do thai nhi bị thiếu oxy dẫn đến tình trạng giãn cơ hậu môn, phân su sẽ từ đó đẩy vào buồng ối khiến nước ối bị đục.
Siêu âm thấy nước ối đục có nguy hiểm không?
Việc siêu âm thấy nước ối đục có nguy hiểm hay không cần phải phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, quan trọng nhất là nguyên nhân gây đục nước ối của mẹ bầu.
Nếu nước ối bị đục do các chất từ gây thai thì đây là hiện tượng hoàn toàn bình thường. Bởi những chất gây thai này thực tế chính là những tế bào bong tróc ra từ các bộ phận trên cơ thể thai nhi, nên không gây ra bất cứ nguy hiểm nào.
Siêu âm thấy nước ối đục có nguy hiểm hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố
Nhưng nếu nguyên nhân gây đục nước ối do bị lẫn phân su thì mẹ bầu cần hết sức lưu ý. Thông thường, phân su chỉ được thai nhi thải ra trước khi sinh một vài ngày. Tuy nhiên, nếu thai nhi thải ra phân su trong thời gian quá sớm thì điều này đồng nghĩa với việc thai nhi bị thiếu oxy, suy thai. Nếu không được xử trí kịp thời có thể gây ra những biến chứng khó lường.
Khi siêu âm thấy nước ối đục phải làm sao?
– Giữ tinh thần thoải mái, ổn định tâm trạng, luôn giữ tinh thần vui vẻ.
– Có chế độ ăn uống đủ chất dinh dưỡng, hợp lý, khoa học.
– Nghỉ ngơi thường xuyên hơn. Không thực hiện các công việc, hoạt động chèn lên bụng như cúi nhặt đồ, nằm thẳng…
Khi siêu âm thấy nước ối đục, mẹ bầu cần tiến hành thăm khám, kiểm tra tình hình nước ối sát sao hơn theo chỉ định của bác sĩ
– Không thực hiện các phương pháp dân gian truyền miệng để làm nước ối trong trở lại vì đây là điều không thể.
– Ngay khi siêu âm thấy nước ối đục, mẹ bầu cần thăm khám thai, siêu âm, kiểm tra nước ối thường xuyên hơn theo chỉ định của bác sĩ. | thucuc | 544 |
Công dụng thuốc Nadaxena
Thuốc Nadaxena có chứa thành phần chính là hoạt chất Naproxene có tác dụng giảm đau, hạ sốt. Vậy thuốc Nadaxena là gì và cần sử dụng thuốc như thế nào cho đúng cách?
1. Thuốc Nadaxenalà gì?
Nadaxena là thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim kháng dịch dạ dày với thành phần chính là hoạt chất Naproxen 250mg. Naproxene là dẫn xuất không steroid của acide propionique có đặc tính giảm đau, kháng viêm và hạ sốt mạnh nhờ vào cơ chế ức chế sinh tổng hợp của prostaglandine. Thành phần chính được sản xuất dưới dạng muối Na nên hấp thu nhanh và hoàn toàn. Do đó, tác dụng giảm đau diễn sau khi uống thuốc khoảng 15 đến 30 phút.Thuốc Nadaxena có đặc điểm dược động học như sau:Hấp thu: Sau khi đi vào cơ thể, thuốc được hấp thu nhanh và hoàn toàn và nhanh chóng đạt được nồng độ đáng kể trong huyết tương sau 20 phút và đạt đến nồng độ tối đa sau khi uống thuốc khoảng 1-2 giờ. Sự có mặt của thức ăn không gây ảnh hưởng đến quá trình hấp thu của thuốc.Phân bố: Tỷ lệ gắn với proteine của Naproxen trong huyết tương là 99%.Chuyển hóa/Ðào thải: Thời gian bán thải trong huyết tương của thuốc khoảng 13 giờ và có đến 95% liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng Naproxen không đổi.
2. Công dụng thuốc Nadaxena
Hoạt chất Naproxene là thuốc thuộc nhóm kháng viêm không steroid có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Đây là thuốc có đặc điểm giảm đau không gây nghiện nên có tác dụng điều trị các cơn đau mức độ nhẹ và vừa như đau do chấn thương, đau bụng kinh, viêm khớp và các đau do cơ xương khác.
3. Chỉ định- Chống chỉ định của thuốc Nadaxena
Thuốc Nadaxena được chỉ định trong điều trị một số trường hợp sau đây:Ðiều trị kéo dài triệu chứng thấp khớp mãn tính, viêm cột sống dính khớp, viêm đa khớp dạng thấp hoặc các chứng đau nhức.Ðiều trị trong thời gian ngắn các triệu chứng cấp tính như thấp ngoài khớp, hư khớp, đau vùng thắt lưng, đau rễ thần kinh nghiêm trọng.Giảm đau với các cơn đau từ mức độ nhẹ đến trung bình nặng.Chống chỉ định sử dụng Nadaxena trong các trường hợp sau:Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với naproxen.Người bị loét dạ dày, tá tràng tiến triển.Bệnh nhân suy gan, suy thận trầm trọng.
4. Hướng dẫn sử dụng thuốc Nadaxena
Thuốc Nadaxena được sử dụng bằng đường uống cho đối tượng người lớn với liều lượng khác nhau tùy thuộc vào từng chỉ định như:Điều trị bệnh viêm thấp khớp và thoái hóa khớp với liều tấn công trong các cơn cấp tính 1100mg/ngày. Sau đó sử dụng liều duy trì 550-1100mg/ngày tùy theo mức độ đau.Điều trị bệnh thấp ngoài khớp, giảm đau sau phẫu thuật và sau chấn thương có thể dùng liều thông thường 1100mg. Sau đó tiến hành đánh giá lại hiệu quả giảm đau để cân nhắc tăng giảm liều, nhưng không vượt quá 1375mg/ngày. Có thể chia ra sử dụng 2 lần/ngày, mỗi lần cách nhau 12 giờ hoặc chỉ sử dụng 1 lần.Giảm đau bụng kinh với liều khởi đầu được khuyến cáo là 550mg, sau đó giảm xuống 275mg mỗi 6-8 giờ trong 3-4 ngày.Điều trị bệnh gout với liều khởi đầu là 825mg, sau đó giảm xuống 275mg mỗi 8 giờ cho đến khi cơn đau cấp giảm.Điều trị đau nửa đầu với liều khuyến cáo là 550mg, dùng 2 lần/ngày. Không sử dụng quá 4-6 tuần.Giảm đau sau sinh với liều duy nhất là 550mg.Điều trị các trường hợp viêm cơ xương, mô mềm có mức độ nhẹ đến trung bình, cấp hay mãn có thể dùng liều khởi đầu cho người lớn là 275mg, 2 lần/ngày (sáng và tối) hoặc 275mg buổi sáng và 550mg buổi tối. Khi sử dụng một thời gian dài nên tái đánh giá hiệu quả của thuốc để cân nhắc tăng giảm liều tùy thuộc vào hiệu quả điều trị của mỗi bệnh nhân.
5. Tác dụng phụ của thuốc Nadaxena
Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc Nadaxena bao gồm: rối loạn tiêu hóa, đau thượng vị, đau đầu, buồn nôn, phù ngoại vi nhẹ, ù tai, chóng mặt.Những phải ứng phụ hiếm khi xảy ra nhưng đã được ghi nhận như rụng tóc, phản ứng sốc phản vệ với naproxene và những chất có cùng công thức với naproxene sodique, phù mạch, thiếu máu tan huyết, thiếu máu không tái tạo, viêm màng não vô khuẩn, loạn chức năng nhận thức, viêm phổi tăng bạch cầu ưa eosin, hoại tử biểu bì, loét đường tiêu hóa, ban đỏ đa dạng, viêm gan, xuất huyết dạ dày-tá tràng và/hay thủng dạ dày-tá tràng, thiếu máu tan huyết, giảm bạch cầu hạt, giảm thính lực, tiểu ra máu, mất khả năng tập trung, mất ngủ, vàng da, bệnh thận, loét dạ dày-tá tràng, viêm da do nhạy cảm với ánh sáng, nổi ban, hội chứng Stevens-Johnson, giảm lượng tiểu cầu, viêm dạ dày có loét, viêm mạch, rối loạn thị lực.
6. Tương tác giữa Nadaxena và các thuốc khác
Thuốc Nadaxena có thể xảy ra các phản ứng tương tác gây bất lợi cho cơ thể nếu được sử dụng cùng lúc với thuốc chống đông, thuốc chẹn beta, heparin, lithium, ticlopidine, methotrexate. Do đó, bệnh nhân cần thông báo với bác sĩ đầy đủ về các loại thuốc và thực phẩm chức năng mà mình đang sử dụng.Các thông tin trong bài giới thiệu về về thuốc Nadaxena trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa/ dược sĩ về cách sử dụng thuốc sao cho đúng cách để đạt được hiệu quả và hạn chế các tác dụng phụ xảy ra nhất. | vinmec | 1,001 |
Tác dụng thuốc Aztalxan
Aztalxan là thuốc được sử dụng trong các trường hợp cần giảm đau, hạ sốt. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về thành phần, tác dụng thuốc Aztalxan và những lưu ý quan trọng khi sử dụng.
1. Thuốc Aztalxan là thuốc gì?
Aztalxan là thuốc có chứa thành phần chính là Paracetamol 325 mg và Ibuprofen 200 mg. Thuốc được sản xuất bởi Xí nghiệp Dược phẩm & Sinh học Y tế (MEBIPHAR) Thành phố Hồ Chí Minh - Việt Nam.Tên dược liệu: Thuốc Aztalxan.Thành phần: Chứa hoạt chất chính là Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 200 mg.Nhóm thuốc: Thuốc Aztalxan thuộc nhóm chống viêm không steroid, thuốc giảm đau, hạ sốt, thuốc điều trị gút và các bệnh liên quan tới xương khớp.Bào chế theo dạng: Viên nén.Quy cách đóng gói: Đóng gói theo hộp gồm 5 vỉ, mỗi vỉ chứa 20 viên nén.Doanh nghiệp sản xuất: Xí nghiệp Dược phẩm & Sinh học Y tế (MEBIPHAR) Thành phố Hồ Chí Minh - Việt Nam.Số đăng ký: VNA-2691-04
2. Thuốc Aztalxan công dụng
Paracetamol (Acetaminophen hay N - acetyl - p - aminophenol) được biết tới là 1 chất chuyển hoá có hoạt tính của phenacetin. Đồng thời nó còn là thuốc giảm đau hạ sốt mang lại hiệu quả cao có thể thay thế Aspirin. Mặc dù vậy, khác với aspirin, paracetamol lại không mang đến tác dụng cao trong điều trị viêm. Với liều lượng sử dụng ngang nhau (tính theo gam), paracetamol thể hiện hiệu quả giảm đau, hạ sốt tương tự aspirin.Không chỉ vậy, Paracetamol còn làm giảm thân nhiệt ở những người bị sốt cao. Tuy vậy lại hiếm khi làm giảm thân nhiệt đối với người bình thường. Thuốc tác động tới vùng dưới đồi, nhờ vậy mà hạ nhiệt, tỏa nhiệt tăng do cơ chế giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên.Khi điều trị với liều lượng ít, Paracetamol ít gây ra tác động tới hệ hô hấp và tim mạch, đồng thời không gây thay đổi cân bằng acid - base, không làm kích ứng, trầy xước hay chảy máu dạ dày như khi dùng salicylat. Nguyên nhân là do Paracetamol không tác dụng tới Cyclooxygenase toàn thân, thay vào đó chỉ tác động đến Cyclooxygenase/prostaglandin thuộc hệ thần kinh trung ương. Thuốc cũng không gây ảnh hưởng tới tiểu cầu hoặc thời gian chảy máu.Chính nhờ vậy mà thuốc Aztalxan được chỉ định cho các trường hợp sau:Người bệnh bị viêm khớp, viêm bao khớp, viêm cơ, đau lưng, thấp khớp và chấn thương do tập luyện thể thao gây ra.Làm giảm đau và giảm viêm trong nha khoa, sản khoa hoặc chỉnh hình.Giúp làm giảm cơn đau đầu, đau răng, thống kinh hoặc đau do ung thư.Hạ sốt.
3. Liều dùng và cách dùng
Đối với người lớn, liều thông thường là 1 viêm sau mỗi 4 - 6 tiếng/ ngày, uống tối đa 8 viên/ ngày. Thuốc được bào chế theo dạng viên nén. Do đó, người bệnh uống thuốc bằng cách nuốt trọn viên thuốc cùng với 1 ly nước lọc đầy, hạn chế việc nghiền nát hoặc nhai nhỏ viên thuốc.
4. Lưu ý khi sử dụng
4.1. Chống chỉ định. Thuốc Aztalxan chống chỉ định đối với:Những người bệnh bị bệnh gan tiến triển, viêm gan siêu vi hoặc những người nghiện rượu lâu năm.Người bệnh suy thận nặng.Người bệnh bị Polyp mũi, phù mạch, co thắt phế quản, sốc phản vệ hoặc dị ứng do aspirin hay NSAID khác.Người loét dạ dày tá tràng.4.2. Tác dụng phụ. Trong quá trình sử dụng thuốc Aztalxan, người bệnh có thể gặp phải những phản ứng phụ không mong muốn như:Bị viêm gan, loét dạ dày tá tràng.Hiếm gặp: Cảm giác lo âu, choáng váng, kích ứng, suy thận, suy tim sung huyết, đa niệu, viêm bàng quang, hồng ban đa dạng, viêm da dị ứng, hội chứng Stevens Johnson và thiếu máu.Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Aztalxan và thông báo cho bác sĩ để có hướng xử trí phù hợp.4.3. Tương tác thuốcĐể tránh xảy ra các tương tác không mong muốn, người bệnh tuyệt đối không dùng Aztalxan chung với:Các thức uống có cồn.Các loại thuốc chống đông, dẫn chất indandione, coumarin.Các thuốc lợi tiểu, trị tăng huyết áp.Digoxin.Insulin và các loại thuốc uống đái tháo đường.Colchicine.Lithium, Methotrexate và Probenecid.Hợp chất có chứa vàng.Để tránh tình trạng tương tác, trước khi được kê đơn Aztalxan thì người bệnh nên thông báo với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, kể cả thực phẩm chức năng. Bác sĩ sẽ căn cứ vào đó để kê đơn Aztalxan phù hợp.4.4. Chú ý đề phòng. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc Aztalxan cho các bệnh nhân bị bệnh thận, hen phế quản, thiếu máu.Không dùng thuốc Aztalxan cho phụ nữ đang trong thời gian thai kỳ hoặc người cao tuổi.Trên đây là những thông tin hữu ích về tác dụng thuốc Aztalxan và các lưu ý quan trọng mà người bệnh cần nắm rõ. Dù vậy, để đảm bảo hiệu quả và tính an toàn khi dùng thuốc, người bệnh chỉ nên sử dụng khi có sự hướng dẫn, chỉ định của bác sĩ. | vinmec | 881 |
Tìm hiểu về bệnh viêm vùng chậu
Bệnh viêm vùng chậu là một bệnh nhiễm khuẩn tại cơ quan sinh dục nữ (tử cung, ống dẫn trứng và buồng trứng). Bệnh viêm vùng chậu nếu không chữa trị có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của chị em phụ nữ.
Bệnh viêm vùng chậu là gì?
Bệnh viêm vùng chậu (PID) là một bệnh nhiễm khuẩn tại cơ quan sinh dục nữ như tử cung, buồng trứng và ống dẫn trứng. Đây là căn bệnh phổ biến ở nữ giới đặc biệt là những người đã lập gia đình và sinh con.
Bệnh viêm vùng chậu nếu không hỗ trợ điều trị có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm.
Phụ nữ có thể bị viêm vùng chậu nếu họ bị bệnh lây truyền qua đường tình dục (như nhiễm chlamydia hoặc lậu) mà không được xử lí sớm. Bệnh viêm vùng chậu có thể điều trị khỏi hoàn toàn và việc hỗ trợ điều trị sớm sẽ giảm được nguy cơ biến chứng từ viêm vùng chậu.
Dấu hiệu của bệnh viêm vùng chậu
Bệnh viêm vùng chậu thường có các dấu hiệu nhận biết như sau:
– Dấu hiệu nhận biết trên lâm sàng: Các dấu hiệu rất đa dạng.Triệu chứng ban đầu thường chỉ là cảm giác trằn nhẹ vùng bụng dưới. Tiếp đến, người bệnh sẽ thấy khí hư ra nhiều kèm mùi tanh và có màu vàng hoặc hơi xanh. Người bệnh có thể bị đau bụng khi đến kỳ kinh nguyệt, đau khi giao hợp và tiểu khó.
– Những dấu hiệu toàn thân của bệnh bao gồm: Sốt trên 38 độ C, run lạnh, đau cơ, nôn,…Xuất huyết tử cung bất thường hay tiểu khó có thể là triệu chứng lâm sàng của bệnh viêm vùng chậu.
Quan hệ chung thủy 1 vợ 1 chồng giúp phòng ngừa bệnh viêm vùng chậu.
Nguyên nhân gây bệnh viêm vùng chậu
Có nhiều nguyên nhân gây bệnh viêm vùng chậu, có thể kể đến các nguyên nhân như:
– Không giữ vệ sinh trong những ngày có kinh nguyệt: Trong những ngày kinh nguyệt, lượng vi trùng tăng lên nhiều hơn so với bình thường. Do đó, nếu chị em không chú ý giữ gìn vệ sinh sạch sẽ hoặc sử dụng loại băng vệ sinh không chất lượng, quan hệ tình dục trong ngày này thì sẽ rất dễ dẫn tới viêm nhiễm.
– Do quan hệ tình dục sớm và không an toàn: Đây là nguyên nhân chính gây viêm vùng chậu ở nữ giới.
– Viêm nhiễm sau khi sinh hoặc phá thai: Thể trạng của người phụ nữ sau khi sinh (sau nạo phá thai) thường rất yếu. Lúc này cổ tử cung rất yếu và bị tổn thương nên khả năng chống lại vi khuẩn xâm nhập bị giảm đi. Nhiều trường hợp sau khi phá thai khiến cổ tử cung bị tổn thương và chảy máu, chưa kịp phục hồi, bề mặt niêm mạc tử cung bị bóc tách, âm đạo bị chảy máu kéo dài, gây nhiễm trùng và là nguyên nhân dẫn tới viêm vùng chậu.
– Lây lan viêm nhiễm từ các bộ phận khác, ví dụ như viêm ruột thừa, viêm phúc mạc… Vi trùng gây viêm nhiễm từ các bộ phận này có thể lan tới cơ quan sinh sản và gây ra viêm cổ tử cung, viêm vùng chậu…
-Quan hệ tình dục bừa bãi, không sử dụng các biện pháp an toàn, quan hệ với nhiều người là nguyên nhân gây viêm vùng chậu không thể không nhắc đến.
Những ai có nguy cơ bị viêm vùng chậu?
– Phụ nữ dưới 25 tuổi có nguy cơ bị bệnh nhiều hơn phụ nữ trên 25 tuổi.
– Những phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, quan hệ tình dục nhiều hoặc quan hệ tình dục với nhiều người.
– Những người thường xuyên thụt rửa âm đạo có nguy cơ bị bệnh cao hơn không thụt rửa.
– Phụ nữ có tiền sử bị viêm cổ tử cung, không được hỗ trợ điều trị triệt để, tái phát nhiều lần cũng có nguy cơ mắc bệnh.
– Phụ nữ từng nạo hút thai, làm các thủ thuật ở âm đạo, cổ tử cung, nhiễm trùng HIV…
Hỗ trợ điều trị bệnh viêm vùng chậu như thế nào?
Hỗ trợ điều trị sớm bằng kháng sinh phổ rộng, bao phủ C trachomatis và N gonorrhoeae, vi khuẩn gram âm, vi khuẩn yếm khí, và liên cầu khuẩn. Không sử dụng Quinolone vì tỉ lệ đề kháng cao
Có thể thực hiện nội trú hoặc ngoại trú tùy thuộc mức độ nặng – nhẹ của bệnh. Bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ phù hợp cho từng trường hợp bệnh nhân. Trong quá trình người bệnh nên tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định điều trị của bác sĩ, không tự ý dừng việc điều trị, thay đổi đơn thuốc, dùng thuốc không theo kê đơn… Bên cạnh đó, nên thay đổi lối sống, đảm bảo vệ sinh sạch sẽ bộ phận sinh dục, có chế độ dinh dưỡng tốt. | thucuc | 862 |
Tiểu buốt ở trẻ em – Nguyên nhân và cách xử trí
Tiểu buốt ở trẻ em là hiện tượng không quá phổ biến. Tuy nhiên, cha mẹ cần hết sức lưu tâm nếu con gặp hiện tượng này, bởi đây có thể là dấu hiệu của bệnh lý nguy hiểm. Tiểu buốt ở trẻ em – Nguyên nhân và cách xử trí
Nguyên nhân tiểu buốt ở trẻ em
Tiểu buốt ở trẻ em là hiện tượng khiến trẻ cảm thấy đau đớn, khó chịu, quấy khóc. Nguyên nhân gây ra hiện tượng này có thể là do:
– Viêm đường tiết niệu. Đây được cho là bệnh lý có dấu hiệu điển hình là tiểu buốt. Ngoài hiện tượng này, trẻ còn bị sốt nhẹ cho đến sốt cao. Trên thực tế, bé gái dễ mắc bệnh viêm đường tiết niệu hơn bé trai do có cấu tạo ống niệu đạo ngắn hơn.
– Vệ sinh vùng kín không đúng cách. Đây là nguyên nhân khá thường gặp dẫn đến hiện tượng tiểu buốt ở trẻ em. Ở lứa tuổi này, trẻ có thể chưa ý thức hoặc chưa tự vệ sinh cá nhân, vệ sinh vùng kín được đúng cách.
Tiểu buốt ở trẻ em là hiện tượng khiến trẻ đau đớn, khó chịu
Cha mẹ lại chủ quan, lơ là, không chăm sóc việc này cho trẻ khiến trẻ dễ bị các vi khuẩn tấn công và xâm nhập. Trong trường hợp này, nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, trẻ có thể bị viêm niệu đạo, viêm bàng quang…
– Hẹp bao quy đầu ở bé trai. Nhiều bé trai bị hẹp bao quy đầu khiến cho việc đi tiểu gặp nhiều khó khăn. Đôi khi việc đi tiểu phải dùng sức. Điều này dẫn đến hiện tượng tiểu buốt ở trẻ em.
– Trẻ từng làm thủ thuật đặt thông ống tiểu, soi bàng quang… đều có nguy cơ gặp phải hiện tượng đi tiểu buốt.
Dấu hiệu nhận biết tiểu buốt ở trẻ em
Tùy vào từng độ tuổi khác nhau mà hiện tượng tiểu buốt ở trẻ em được thể hiện khác nhau. Dưới đây là những dấu hiệu của bệnh mà cha mẹ cần hết sức lưu ý:
– Đối với trẻ sơ sinh: Trẻ bị tiểu buốt sẽ thường quấy khóc, bị sốt nhẹ cho đến sốt cao, bỏ bú hoặc bú kém hơn, thường xuyên nôn trớ, bị tiêu chảy kéo dài và nhiệt độ cơ thể dưới 36 độ C.
Tiểu buốt ở trẻ em có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý nguy hiểm
– Đối với trẻ dưới 3 tuổi: Hiện tượng tiểu buốt ở trẻ em trong độ tuổi này có thể dễ được phát hiện hơn. Trẻ sẽ sốt cao dài ngày, khóc và tỏ ra khó chịu mỗi lần đi tiểu, biếng ăn hơn so với bình thường.
– Đối với trẻ lớn: Thường xuyên bị đái dầm vào ban đêm, đi tiểu nhiều, tiểu rắt, sốt cao, đau bụng dưới, đau hông và kêu bị đau khi đi tiểu.
Đây là những hiện tượng cơ bản và phổ biến nhất của bệnh tiểu buốt ở trẻ em mà cha mẹ không nên bỏ qua.
Tham khảo bài đọc sau: Nước tiểu màu xanh là bệnh gì
Cách xử trí bệnh tiểu buốt ở trẻ em
Khi có dấu hiệu tiểu buốt ở trẻ em, cha mẹ cần thực hiện những điều sau:
– Vệ sinh cá nhân, vệ sinh vùng kín cho trẻ hàng ngày, sạch sẽ và đúng cách, nhất là sau mỗi lần đi tiểu.
– Lựa chọn trang phục thoáng mát, không để trẻ mặc đồ lót quá chật. Nên chọn trang phục có chất liệu thấm hút mồ hôi.
Khi thấy dấu hiệu tiểu buốt ở trẻ em, cha mẹ cần đưa trẻ tới bệnh viện để thăm khám, kiểm tra, xác định nguyên nhân để có hướng xử trí kịp thời
– Trẻ cần có chế độ dinh dưỡng đầy đủ, khoa học. Bổ sung nhiều vitamin C và trái cây để tăng cường đề kháng và chống lại những vi khuẩn có hại cho cơ thể.
Đặc biệt, ngay khi thấy có những dấu hiệu tiểu buốt ở trẻ em, cha mẹ cần nhanh chóng đưa trẻ tới bệnh viện để thăm khám, kiểm tra, xác định nguyên nhân để có hướng xử trí kịp thời. Không nên chủ quan, để bệnh kéo dài sẽ gây khó khăn trong quá trình điều trị cũng như có thể gây ra những biến chứng không mong muốn.
Xem thêm
>> Nước tiểu màu xanh là bệnh gì?
> Nguyên nhân bị tiểu buốt sau khi quan hệ ở nữ giới | thucuc | 792 |
Cách khắc phục tình trạng bọc răng sứ bị chảy máu
Nhắc đến phương pháp phục hình thẩm mỹ an toàn, nhanh chóng và hiệu quả thì không thể bỏ qua bọc răng sứ. Tuy nhiên, dù được đánh giá cao về độ an toàn nhưng vẫn có những trường hợp bọc răng sứ bị chảy máu. Nguyên nhân dẫn tới tình trạng này là do đâu và làm sao để có thể khắc phục hiệu quả?
1. Tác nhân khiến bọc răng sứ bị chảy máu
Tình trạng răng bọc sứ chảy máu có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Sau đây là 5 nguyên nhân thường thấy nhất:
1.1 Chất lượng sứ không đảm bảo
Để quá trình bọc sứ được thực hiện hiệu quả và an toàn, ta cần đảm bảo về chất lượng sứ được sử dụng
Để đảm bảo về hiệu quả và an toàn khi bọc răng sứ, chất lượng sứ là yếu tố rất cần được lưu ý. Tuy nhiên, hiện tại có nhiều đơn vị lại sử dụng những loại sứ kém chất lượng để gia tăng lợi nhuận. Những loại sứ không đảm bảo về chất lượng sẽ có tuổi thọ thấp, dễ vỡ và dễ bong tróc. Bên cạnh không mang lại hiệu quả thẩm mỹ, những bọc sứ không chính hãng, không rõ nguồn gốc còn gây ảnh hưởng lớn tới sức khỏe răng miệng. Người dùng sẽ có nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm. Trong đó có hiện tượng răng bị chảy máu dẫn đến nhiễm trùng, viêm lợi, …
1.2 Ảnh hưởng từ bệnh lý răng miệng
Một trong những lý do hàng đầu dẫn tới hiện tượng chảy máu sau bọc răng sứ chính là các bệnh lý nha khoa. Và điển hình là viêm nướu. Nếu người dùng không thực hiện lấy cao răng định kì, các vi khuẩn, mảng bám ở viền lợi, cổ và kẽ răng sẽ gây kích thích nướu. Lâu ngày, nướu sẽ bị viêm nhiễm.
Khi nướu bị viêm, người bệnh sẽ có những biểu hiện như chân răng chảy máu, màu nướu sẫm, sưng lợi, miệng có mùi hôi. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh sẽ chuyển biến nghiêm trọng thành viêm nha chu, tiêu xương ổ răng, răng lung lay, …
Các bệnh lý nha khoa nếu không được điều trị triệt để có thể khiến răng chảy máu sau bọc sứ
1.3 Quy trình bọc răng sứ xảy ra sai xót
Phương pháp bọc răng sứ yêu cầu khá cao về tay nghề của bác sĩ cũng như trang thiết bị. Do đó, việc sau khi bọc sứ răng có những biểu hiện bất thường như chảy máu thì rất có thể vấn đề nằm ở quy trình thực hiện.
Đối với tay nghề bác sĩ, phương pháp này yêu cầu ít nhất 10 năm kinh nghiệm để đảm bảo không xảy ra sai sót. Bên cạnh đó, các trang thiết bị cũng cần có nguồn gốc rõ ràng để đem lại hiệu quả cao. Nếu những yếu tố trên không được đảm bảo, phần khuôn răng sứ sẽ không thể được thiết kế chính xác, không ôm khít răng. Từ đó, vi khuẩn sẽ dễ dàng tấn công, gây hại cho nướu răng dẫn tới chảy máu.
1.4 Phần chân răng bị gãy, nứt
Ngoài ra, bọc răng sứ bị chảy máu có thể do chân răng đã bị nứt, gãy. Điều này là bởi các tác động từ bên ngoài gây tổn hại tới chân răng. Khi đó, người bệnh sẽ xuất hiện những dấu hiệu như thấy đau đớn, khó chịu. Bên cạnh đó, răng sẽ có cảm giác bị lung lay. Tình trạng này nếu không được chăm sóc và điều trị phì hợp sẽ phải đối mặt với nguy cơ bị mất răng.
1.5 Phương pháp chăm sóc răng chưa phù hợp
Một số sai lầm trong thói quen chăm sóc răng cũng có thể khiến răng bị tổn thương, trở nên yếu đi. Ví dụ như thao tác chải răng quá mạnh, không có thói quen đánh răng hàng ngày, hay ăn các món ăn cứng, … Những hành động này lâu ngày sẽ gây tác động xấu tới răng, gây nhiều bệnh lý. Điển hình là viêm nướu, sâu răng và lâu ngày sẽ khiến răng lung lay kèm chảy máu.
2. Tình trạng răng bọc sứ bị chảy máu có nguy hiểm không?
Tình trạng răng bị chảy máu sau khi bọc sứ có thể dẫn tới hàng loạt những biến chứng nguy hiểm. Ví dụ như tiêu xương, áp xe nướu, các cấu trúc răng thật bị tổn thương, mất răng vĩnh viễn, … Những biến chứng này thường do người bệnh không tiến hành điều trị triệt để khiến bệnh lý ngày càng nghiêm trọng.
Bên cạnh đó, người bệnh còn gặp phải tình trạng đau nhức khiến chức năng ăn uống suy giảm. Những cơ quan thuộc hệ tiêu hóa sẽ cần hoạt động nhiều hơn. Điều này là để có thể chuyển hóa chất đi nuôi dưỡng cơ thể. Tình trạng này kéo dài sẽ khiến chúng dần suy yếu, các bệnh lý như đau dạ dày, rối loạn tiêu hóa, … sẽ xuất hiện.
3. Cách khắc phục tình trạng bọc răng sứ bị chảy máu
Để khắc phục tình trạng răng bọc sứ bị chảy máu, người bệnh cần thực hiện những phương pháp sau:
3.1 Điều trị nha khoa
Để có thể điều trị triệt để tình trạng chảy máu răng sau bọc sứ, người bệnh cần thăm khám nha khoa. Sau khi các bác sĩ đã kiểm tra tình trạng kĩ sẽ đưa ra giải pháp thích hợp. Sau khi thực hiện theo, tình trạng sẽ được để cải thiện và có thể dứt điểm.
3.2 Thực hiện quá trình chăm sóc răng miệng đúng cách
Việc đảm bảo một chế độ vệ sinh răng miệng đúng cách là rất quan trọng. Người bệnh cần thực hiện đánh răng đúng kĩ thuật. Đồng thời, bàn chải được sử dụng cần là loại đầu lông mềm cùng kem đánh răng chứa fluoride. Ngoài ra, ta nên tập cho bản thân thói quen súc miệng sau khi ăn. Điều này sẽ giúp loại bỏ cặn thức ăn thừa.
3.3 Kiểm tra và điều chỉnh nha khoa đúng hẹn
Quá trình điều chỉnh lại răng sứ có thể được thực hiện để đảm bảo về vị trí và sự kết hợp với răng tự nhiên được tốt nhất. Nhờ vậy, ta sẽ tránh được tình trạng bị cọ xát hay chảy máu.
3.4 Điều trị triệt để các vấn đề răng miệng
Bệnh nhân cần tiến hành điều trị nha khoa để xử lý triệt để tình trạng chảy máu răng sau bọc sứ
Việc răng bị chảy máu có thể xuất phát từ những nguyên nhân bệnh lý răng miệng. Khi đó, người bệnh cần chữa trị triệt để trước khi tiến hành bọc sứ.
3.5 Tuân thủ các chỉ định sau điều trị của bác sĩ
Sau khi thực hiện điều trị, bác sĩ sẽ đưa ra những lưu ý về chế độ chăm sóc. Người bệnh cần tuân thủ các chỉ định để đạt được hiệu quả và độ an toàn cao nhất.
Đặc biệt, các biến chứng sau bọc răng sứ như chảy máy chân răng thường xảy đến. Chúng phát triển một cách từ từ. Do đó, việc kiểm tra sức khỏe răng định kỳ là rất quan trọng. Bác sĩ có thể kiểm soát tình trạng răng miệng. Từ đó, các vấn đề sẽ được phát hiện sớm và điều trị nếu có. | thucuc | 1,291 |
Các triệu chứng cúm A ở trẻ cha mẹ cần biết
Cúm A, một bệnh nhiễm trùng hô hấp phổ biến ở trẻ em, có những triệu chứng tương đồng với cảm thông thường như sốt, viêm họng, mệt mỏi và đau cơ. Vì vậy, việc nhận biết triệu chứng cúm A ở trẻ là cần thiết để áp dụng phương pháp điều trị và chăm sóc phù hợp.
1. Bệnh cúm A ở trẻ và các nguyên nhân gây bệnh
Cúm A ở trẻ là một bệnh nhiễm trùng hô hấp do virus cúm A gây ra. Đây là một trong những loại cúm phổ biến nhất ở trẻ em, đặc biệt trong mùa đông và mùa xuân sự lây lan của virus cúm A thường tăng cao. Bệnh cúm A được xác định bởi sự tác động của virus cúm A lên đường hô hấp trên, gây ra các triệu chứng như sốt, viêm họng, mệt mỏi, đau cơ và đau đầu. Nguyên nhân gây ra cúm A ở trẻ chủ yếu là do tiếp xúc trực tiếp với các giọt bắn từ đường hô hấp của người bị cúm A hoặc thông qua tiếp xúc với các bề mặt bị nhiễm virus. Ngoài ra, việc trẻ ở trong môi trường đông đúc như trường học, nhà trẻ, các khu vực công cộng có thể tăng nguy cơ lây lan virus. Cúm A ở trẻ thường có mức độ nặng nhẹ khác nhau, tùy thuộc vào hệ miễn dịch của trẻ và các yếu tố khác như tuổi, sức khỏe tổng quát và sự tiếp xúc với nguồn lây nhiễm. Trẻ em nhỏ, đặc biệt là dưới 5 tuổi và những trẻ em có hệ miễn dịch yếu thường có nguy cơ cao hơn mắc phải cúm A và phát triển biến chứng nghiêm trọng.2. Đặc điểm triệu chứng cúm A ở trẻ em và cách nhận biết
Dưới đây là một số triệu chứng cúm A ở trẻ đặc trưng, giúp nhận biết và phân biệt với các bệnh khác:Sốt cao
Trẻ sốt cao, thường trên 38°C và thường sốt từ 3-5 ngày, có thể kéo dài hơn. Nhiệt độ cơ thể tăng cao và không dễ giảm xuống bằng cách sử dụng thuốc hạ sốt thông thường. Sốt cao liên tục khiến trẻ mệt mỏi và hay quấy khóc. Viêm họng
Triệu chứng viêm họng thường xuất hiện khi bị nhiễm cúm A. Họng của trẻ sẽ bị viêm đỏ, sưng, vì thế trẻ có thể gặp khó khăn khi nuốt và thường cảm thấy đau họng khi nói hoặc ăn uống. Đau cơ và khó chịu
Một trong những đặc điểm của cúm A ở trẻ là đau cơ và khó chịu ở một số vùng như cơ vai, cơ lưng và cơ chân. Điều này gây ra cảm giác không thoải mái và ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày như đi lại, leo cầu thang hay vận động. Ho và sổ mũi
Triệu chứng ho và sổ mũi thường xuất hiện đồng thời khi trẻ bị cúm A. Trẻ sẽ thường ho nhiều vào ban đêm và sáng sớm, tình trạng ho này có thể kéo dài trong thời gian dài. Bên cạnh đó, bé sổ mũi và khan tiếng. Trẻ cũng có thể gặp khó khăn trong việc thở do mũi bị nghẹt và cảm giác khó chịu trong khu vực mũi và họng.
Mệt mỏi và ít hoạt động
Trẻ bị cúm A thường có cảm giác mệt mỏi và không có năng lượng để tham gia vào các hoạt động thường ngày. Trẻ buồn ngủ, lười biếng và ít năng động hơn bình thường. Khó thở
Cúm A có thể gây ra khó thở ở trẻ em, do sự viêm nhiễm và sưng phù ở đường hô hấp, gây hạn chế lưu thông không khí. Trẻ có thể thở nhanh hơn bình thường, thở khò khè hoặc thở một cách mệt mỏi. Nếu trẻ gặp khó khăn trong việc thở, hãy tìm sự giúp đỡ y tế ngay lập tức. Co giật
Một số trẻ mắc cúm A có thể gặp hiện tượng co giật khi sốt cao. Co giật thường xảy ra ở trẻ nhỏ và có thể làm trẻ có các cử động không tự chủ như run rẩy, giật mình hoặc động tác không tự chủ khác. Đây là một triệu chứng nghiêm trọng và cần được theo dõi và thông báo cho bác sĩ ngay lập tức. Khi nhận thấy một hoặc nhiều triệu chứng trên ở trẻ, hãy đưa trẻ đến bác sĩ để được đánh giá chính xác và xác định liệu trẻ có mắc cúm A hay không. Việc nhận biết sớm và đúng cúm A giúp đảm bảo việc điều trị và chăm sóc phù hợp, từ đó giảm nguy cơ biến chứng và tăng khả năng phục hồi sức khỏe cho trẻ.3. Phương pháp chẩn đoán và cách điều trị cúm A ở trẻ
Phương pháp chẩn đoán thường dựa trên các triệu chứng cúm A ở trẻ và kết quả xét nghiệm. Bác sĩ sẽ khám cơ bản để đánh giá triệu chứng và lịch sử tiếp xúc gần với những người bị cúm A. Để xác định chính xác virus cúm A, có thể sử dụng các phương pháp xét nghiệm đường hô hấp như xét nghiệm nhanh hoặc xét nghiệm PCR,…Sau khi được chẩn đoán mắc cúm A, việc điều trị tập trung vào giảm triệu chứng và hỗ trợ quá trình phục hồi của trẻ. Các phương pháp điều trị cúm A ở trẻ bao gồm:Nghỉ ngơi và chăm sóc tốt: Trẻ cần được nghỉ ngơi đầy đủ để cơ thể hồi phục. Đồng thời, việc cung cấp đủ nước, dinh dưỡng và chăm sóc tốt giúp tăng cường hệ miễn dịch và giảm triệu chứng. Điều trị triệu chứng: Sử dụng thuốc hạ sốt như paracetamol hoặc ibuprofen để giảm sốt và giảm triệu chứng đau. Tuy nhiên, tránh sử dụng các loại thuốc chứa aspirin cho trẻ dưới 18 tuổi. Điều trị viêm họng và sổ mũi: Sử dụng thuốc giảm đau, chống viêm và làm giảm sự tắc nghẽn trong đường hô hấp, chẳng hạn như thuốc xịt mũi muối sinh lý,... Quản lý tình trạng khó thở: Đôi khi, trẻ có thể trở nên khó thở trong quá trình mắc cúm A. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể đánh giá tình trạng hô hấp của trẻ và cung cấp hỗ trợ bổ sung như oxy để làm dịu triệu chứng khó thở. Khi trẻ có các triệu chứng của cúm A, nên đưa trẻ đến bác sĩ để được chẩn đoán chính xác và hướng dẫn điều trị phù hợp. Việc chẩn đoán và điều trị sớm giúp giảm nguy cơ biến chứng và tăng khả năng phục hồi sức khỏe cho trẻ.4. Biện pháp phòng ngừa cúm A cho trẻ
Các biện pháp phòng ngừa cúm A trong trẻ em đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ lây nhiễm và bảo vệ sức khỏe cho trẻ. Dưới đây là một số biện pháp phòng ngừa cúm A cho trẻ:Vắc-xin cúm A là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả để giảm nguy cơ nhiễm virus cúm A. Vắc-xin giúp cung cấp kháng thể chống lại virus cúm A, giảm nguy cơ nhiễm trùng và giảm độ nặng của bệnh. Rửa tay thường xuyên là biện pháp quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của virus cúm A. Hướng dẫn trẻ cách rửa tay đúng cách bằng xà phòng và nước sạch trong ít nhất 20 giây, đặc biệt trước khi ăn, sau khi sờ vào mũi, miệng hoặc mắt, và sau khi tiếp xúc với những người bị cúm. Khi có người trong gia đình hoặc xung quanh bị cúm A, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với trẻ em, đặc biệt là khi người đó có triệu chứng ho và hắt hơi. Tránh cho trẻ tiếp xúc với những bề mặt đã bị nhiễm virus cúm A và khuyến nghị giữ khoảng cách an toàn với người bị bệnh. Khuyến khích trẻ tuân thủ các quy định về vệ sinh cá nhân, như không sử dụng chung đồ ăn, đồ uống hoặc đồ dùng cá nhân với những người khác. Đảm bảo môi trường sống và học tập của trẻ luôn sạch sẽ và thông thoáng. Thường xuyên lau chùi và khử trùng các bề mặt tiếp xúc như đồ chơi, bàn ghế, núm vú, bình sữa và bề mặt cầm tay khác. Trong những tình huống có nguy cơ tiếp xúc với người bị cúm, như trong môi trường y tế hoặc khi đi du lịch, sử dụng khẩu trang có thể giúp giảm nguy cơ lây truyền virus cúm A. Biện pháp phòng ngừa cúm A cho trẻ cần được áp dụng kết hợp và đồng thời với việc duy trì một lối sống lành mạnh và chế độ ăn uống cân đối. | medlatec | 1,496 |
Tìm hiểu về bệnh đau nửa đầu trên và cách điều trị
Đau nửa đầu trên là bệnh lý thần kinh phổ biến, không phân biệt giới tính và tuổi tác. Người bệnh thường phải chịu những cơn đau dữ dội, đột ngột và đi kèm nôn ói. Do đó, việc điều trị sớm căn bệnh này là vô cùng cần thiết.
1. Những điều cần biết về bệnh đau nửa đầu trên
1.1. Đau nửa đầu trên là gì?
Đau nửa đầu còn có các tên gọi khác là đau đầu Migraine hoặc đau đầu vận mạch. Đau nửa đầu trên có thể là biểu hiện của bệnh lý về thần kinh, não bộ hoặc các bệnh lý khác.
Biểu hiện của bệnh lý này có thể là tình trạng đau nửa đầu một cách dữ dội nhưng cũng có khi chỉ là một cơn đau nhẹ và kết thúc nhanh chóng. Bệnh đau nửa đầu phía trên phổ biến trong độ tuổi từ 10-45. Những cơn đau này ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống thường ngày và công việc của người bệnh.
Đau nửa đầu là bệnh lý ngày càng phổ biến, gây ảnh hưởng không nhỏ đến quá trình làm việc
1.2. Biểu hiện của đau nửa đầu trên
Bệnh đau nửa đầu phía trên thường có các dấu hiệu báo trước như:
– Khó chịu với tiếng ồn, với ánh sáng.
– Dễ thay đổi tâm trạng, dễ cáu gắt hoặc dễ hưng phấn.
– Thay đổi vị giác, có lúc thèm ăn hoặc có khi buồn nôn.
– Uể oải, mệt mỏi, ngáp nhiều.
Bên cạnh đó, cơn đau nửa đầu có thể đột ngột dữ dội hoặc đau kiểu âm ỉ, kéo dài. Nhiều người có biểu hiện đau nửa đầu kèm hiện tượng giật như mạch đập ở phần phía trên đỉnh đầu, có lúc là những cơn đau buốt. Cơn đau gây ra cảm giác chóng mặt, hoa mắt và buồn nôn.
Nếu bệnh đau nửa đầu đi kèm với các dấu hiệu sau thì bệnh nhân cần đặc biệt lưu ý:
– Tần suất và mức độ đau đầu tăng lên gần đây.
– Sử dụng thuốc không còn hiệu quả như trước đây.
– Đau đầu kèm sốt cao, nôn mửa nghiêm trọng.
– Cứng cổ, gặp khó khăn khi nói chuyện.
Đau nửa đầu trở nên nghiêm trọng khi đi kèm triệu chứng nôn ói.
Đau nửa đầu trở nên nghiêm trọng khi đi kèm triệu chứng nôn ói
1.3. Nguyên nhân của bệnh đau đầu Migraine
Tình trạng đau nửa đầu vẫn chưa được xác định nguyên nhân cụ thể. Các nghiên cứu cho rằng 60% người bị đau nửa đầu di truyền từ bố mẹ. Bên cạnh đó, đau nửa đầu có thể do những nguyên nhân sau:
– Sử dụng đồ uống có caffein, uống rượu bia.
– Thời kì thay đổi nội tiết tố ở nữ giới: nồng độ estrogen bị thay đổi khi phụ nữ mang thai, trong thời kỳ kinh nguyệt, tiền mãn kinh …
– Chịu căng thẳng, áp lực trong một thời gian dài.
– Sử dụng các loại thuốc chứa nội tiết tố ví dụ thuốc tránh thai.
– Tiếp xúc thường xuyên với môi trường có âm thanh quá lớn, ánh sáng rực rỡ, mùi hương quá nồng …
– Mất ngủ hoặc ngủ quá nhiều.
– Thay đổi thời tiết nóng lạnh, nắng mưa thất thường.
2. Phương pháp điều trị bệnh đau nửa đầu phía trên
2.1. Chẩn đoán đau nửa đầu phía trên bằng cách nào?
Khi gặp bác sĩ, bệnh nhân sẽ được hỏi một số thông tin cơ bản như tình trạng sức khỏe, triệu chứng, tiền sử bệnh của bản thân và gia đình để chẩn đoán ban đầu về bệnh.
Bên cạnh đó, tùy vào từng trường hợp cụ thể, bệnh nhân có thể được thực hiện một số xét nghiệm và kỹ thuật như sau:
– Chụp MRI: sử dụng từ trường và sóng vô tuyến để chụp hình ảnh não và mạch máu não. Từ hình ảnh này, bác sĩ sẽ chẩn đoán tình trạng đau nửa đầu đồng thời giúp phát hiện các bệnh lý khác như khối u, xuất huyết não, …
– Chụp CT: tia X sẽ tạo ra hình ảnh cắt ngang chi tiết não bộ. Cũng giống như chụp MRI, từ hình ảnh não bộ, bác sĩ sẽ chẩn đoán bệnh và phát hiện các khối u bất thường.
– Đo lưu huyết não: đây là phương pháp kiểm tra và đánh giá tình trạng dòng máu lưu thông lên não. Phương pháp này giúp tầm soát, phát hiện nhiều vấn đề ở mạch não.
– Điện não đồ: kỹ thuật được sử dụng để đo lường, thăm khám các loại sóng điện và hoạt động điện bên trong não bộ.
2.2. Phương pháp điều trị đau nửa đầu phía trên hiệu quả
Sau khi được chẩn đoán chính xác về bệnh, bệnh nhân sẽ được tư vấn về các phương pháp điều trị sao cho hiệu quả. Điều trị đau nửa đầu trên thường được sử dụng đến các loại thuốc, bao gồm:
– Thuốc giảm đau để điều trị các cơn đau nửa đầu cũng như giảm bớt những triệu chứng đi kèm. Có thể sử dụng thuốc giảm đau kháng viêm NSAIDS, thuốc giảm đau opioid, thuốc lasmiditan, thuốc chống nôn.
– Nhóm thuốc ngăn ngừa và giảm tần suất xuất hiện cơn đau, giảm mức độ đau. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm: thuốc chống trầm cảm, thuốc hạ huyết áp, …
Một số phương pháp giảm đau tại nhà mà bệnh nhân đau nửa đầu nên tham khảo:
– Tìm kiếm không gian yên tĩnh để nằm nghỉ: những cơn đau khiến bạn nhạy cảm với ánh sáng và âm thanh nên nếu được nghỉ trong phòng yên tĩnh sẽ bạn đỡ đau hơn.
– Uống thức uống chứa caffeine: một lượng caffeine vừa phải có thể làm giảm cơn đau nửa đầu trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên chỉ uống một lượng vừa đủ để không gây tác dụng phụ như mất ngủ và làm cơn đau đầu trở nên nghiêm trọng hơn.
– Thư giãn: phân bổ thời gian làm việc, nghỉ ngơi hợp lý để não bộ được thư giãn. Khi xuất hiện cơn đau trong lúc làm việc, học tập, người bệnh cũng nên nghỉ ngơi để cơn đau được dịu lại.
– Châm cứu: đây cũng là phương pháp hiệu quả giúp xua tan căng thẳng và ngăn chặn cơn đau nửa đầu tiếp diễn.
Sử dụng thuốc là phương pháp điều trị đau đầu Migraine phổ biến
2.3. Cách ngăn ngừa bệnh đau đầu Migraine
Cuộc sống hiện đại với cường độ làm việc căng thẳng khiến những cơn đau đầu xuất hiện dày đặc. Một số thay đổi nhỏ trong lối sinh hoạt hàng ngày sẽ giúp bạn hạn chế được căn bệnh này.
Nâng cao chất lượng giấc ngủ: ngủ đủ giấc, ngủ sớm và ngủ trong môi trường yên tĩnh sẽ giúp ngủ ngon và hạn chế đau đầu. Khi làm việc, bạn nên đứng dậy ra ngoài để nghỉ ngơi.
– Tập luyện thể dục, vận động thường xuyên: tập luyện với tần suất đều đặn giúp cơ thể khoan khoái, dễ đi vào giấc ngủ, giảm thiểu căng thẳng sau giờ làm cũng là hoạt động tốt cho sức khỏe não bộ.
– Ăn uống lành mạnh và tăng cường nhóm chất tốt cho não: thực phẩm đóng một vai trò quan trọng với sức khỏe. Khi bạn cung cấp đủ chất dinh dưỡng tốt cho não, các cơn đau cũng sẽ được hạn chế. | thucuc | 1,298 |
Chi phí trồng răng giả cố định và các thông tin liên quan khác
Trồng răng giả cố định sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật hơn so với dùng hàm tháo lắp. Vậy có những phương pháp trồng răng giả cố định nào, chi phí trồng răng giả cố định là bao nhiêu?
1. Thông tin chung về răng giả cố định
Làm răng giả cố định thường áp dụng đối với người bị mắt răng, răng bị tổn thương nghiêm trọng,… Nha sĩ sẽ tiến hành gắn răng giả cố định trên cung hàm giống như răng thật, người bệnh sẽ không thể tháo như khi dùng hàm tháo lắp. Thông thường, răng giả cố định có 2 phần chính, đó là lõi và phần bọc bên ngoài. Trong đó, phần bọc bên ngoài chủ yếu là men tráng sứ. Phương pháp làm răng giả cố định được đánh giá cao về tính thẩm mỹ, bởi vì chúng trông khá giống răng thật, nếu không quan sát kỹ bạn khó có thể phân biệt. Bên cạnh đó, trồng răng giả cố định giúp bệnh nhân chăm sóc răng miệng dễ dàng hơn, phục hồi khả năng nhai và hạn chế những biến chứng liên quan đến sức khỏe răng miệng.
Với những ưu điểm vượt trội kể trên, phương pháp làm răng giả cố định đã và đang được nhiều người lựa chọn thay vì dùng hàm tháo lắp truyền thống. Nếu có nhu cầu, chúng ta nên chủ động tìm hiểu các phương pháp làm răng giả cố định, chi phí trồng răng giả cố định và lựa chọn loại phù hợp.2. Các phương pháp làm răng giả cố định hiệu quảĐối với phương pháp này, nha sĩ sẽ tiến hành mài 2 răng thật quanh vị trí răng bị mất với mục đích tạo trụ răng. Dãy cầu sứ sẽ được điều chỉnh tùy theo số lượng răng đã mài và răng mất. Sau đó, dãy cầu sứ này sẽ được gắn vào 2 trụ thân răng đã mài trước đó bằng keo chuyên dụng để cố định. Phương pháp cầu răng sứ được thực hiện trong thời gian ngắn, sau khoảng 2 - 3 ngày là hoàn thiện. Ngoài ra, răng sứ cũng được đánh giá cao về tính thẩm mỹ, trông tự nhiên và khá giống răng thật. Đặc biệt, chúng ta có thể vệ sinh răng sứ dễ dàng, hạn chế nguy cơ mắc bệnh lý về răng miệng. Khi lắp cầu răng sứ, khả năng ăn nhai của bệnh nhân có thể được cải thiện từ 60 - 70%. Chi phí trồng răng giả cố định sử dụng cầu răng sứ khá hợp lý, nếu các bạn chăm sóc răng miệng đúng cách thì răng giả có tuổi thọ tới 10 - 15 năm. Tuy nhiên, về lâu về dài, dùng cầu răng sứ cũng không thể ngăn ngừa nguy cơ tiêu xương hàm. Một vài nhược điểm của phương pháp cầu răng sứ như: răng thật bị yếu và có nguy cơ tổn thương. Tình trạng tiêu xương hoặc gãy răng trụ xảy ra có thể gây mất thẩm mỹ. Đây là phương pháp phục hình răng hiện đại nhất hiện nay, hỗ trợ phục hồi cả chân răng, thân răng. Răng Implant cấu tạo gồm 3 phần, đó là trụ titanium, khớp nối abutment và mão răng sứ. Trong đó, phần trụ được làm từ titanium nguyên chất, đảm bảo an toàn và lành tính đối với cơ thể người sử dụng. So với dùng cầu răng sứ, phương pháp trồng răng Implant sẽ mất nhiều thời gian thực hiện, đòi hỏi nha sĩ phải có kỹ thuật, chuyên môn tốt. Thông thường, thời gian hoàn thiện trồng răng Implant khoảng 3 - 6 tháng, đồng thời chi phí trồng răng giả cố định cũng cao hơn so với các phương pháp khác. Răng giả Implant có độ bền cao, nếu duy trì chăm sóc cẩn thận, bạn có thể sử dụng chiếc răng giả Implant suốt đời. Bên cạnh đó, răng Implant trông khá giống răng thật, chúng là một khối thống nhất nên bạn có thể ăn uống thoải mái mà không lo ảnh hưởng tới chất lượng răng. Đặc biệt, phương pháp trồng răng Implant an toàn, không tổn thương răng thật trên cung hàm. Sử dụng răng Implant cũng giúp chúng ta vệ sinh răng miệng dễ dàng, thoải mái như khi vệ sinh răng thật. Hiện nay, chỉ có phương pháp trồng răng Implant mới ngăn chặn nguy cơ tiêu xương hàm, cải thiện các vấn đề như: teo nướu, xô lệch răng hoặc lão hóa…3. Tìm hiểu mức chi phí trồng răng giả cố định
Chi phí trồng răng giả cố định phụ thuộc phần lớn vào phương pháp bạn lựa chọn. Phương pháp cầu răng sứ có giá từ 1.500.000 - 13.000.000 VND/chiếc, tùy theo chất liệu. Dịch vụ trồng răng giả cố định Implant có giá khá cao, bởi vì phương pháp này sở hữu nhiều ưu điểm tuyệt vời. Trung bình giá làm răng giả cố định Implant dao động khoảng 14.000.000 - 45.000.000 VND/chiếc tùy vào xuất xứ trụ titanium.4. Khi trồng răng giả cố định thì có cảm thấy đau không?
Trồng răng giả cố định có đau không là vấn đề được nhiều bạn quan tâm. Nếu lựa chọn các phòng khám nha khoa uy tín, nha sĩ có kỹ thuật, chuyên môn thực hiện thì bệnh nhân sẽ không phải trải qua cơn đau quá nghiêm trọng. Các biện pháp hỗ trợ sẽ được sử dụng để giảm đau, giúp bệnh nhân thoải mái nhất.5. Giải đáp thắc mắc: răng giả cố định loại nào tốt? | medlatec | 953 |
Đau khớp cổ tay là triệu chứng của bệnh gì?
Tình trạng cổ tay tự nhiên bị đau nhức có thể chỉ đơn thuần là triệu chứng thông thường khi tay bị va đập hoặc mệt mỏi. Tuy nhiên, trong rất nhiều trường hợp người bệnh bị đau khớp cổ tay lại chính là dấu hiệu nhận biết một số căn bệnh khá nghiêm trọng. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này!
1. Thế nào là bị đau khớp cổ tay?
Phần cổ tay bao gồm một tổ hợp các nhóm khớp nhỏ đan xen nhau nhằm giữ cho cánh tay và bàn tay ổn định. Ngoài ra, khớp cổ tay còn có vai trò hỗ trợ xương bàn tay và cẳng tay trong việc hoạt động linh hoạt và chắc chắn hơn. Chính vì mang nhiều nhiệm vụ cho nên phần khớp cổ tay được xem là rất dễ bị tổn thương, đặc biệt khi người bệnh hoạt động tay chân quá nhiều.
Tình trạng đau khớp cổ tay thường có triệu chứng ban đầu là sưng tấy đỏ ở vùng cổ tay và kèm theo cảm giác đau nhức khó chịu. Trong những trường hợp bị đau khớp cổ tay do tính vật lý (do tay bị va đập mạnh, tai nạn xe cộ, hoạt động tay quá nhiều,... ) thì cơn đau sẽ giảm dần sau khi được nghỉ ngơi hoặc sơ cứu vết thương.
Mặt khác, có những trường hợp khó xử lý hơn khi mà người bệnh không tìm được nguyên nhân chính gây bệnh, tình trạng đau xương khớp phần cổ tay sẽ không thể thuyên giảm gây khó khăn trong việc hoạt động của người bệnh.
2. Nguyên nhân gây đau khớp cổ tay
Đau khớp cổ tay do chấn thương vật lý: Khi cổ tay bị va chạm mạnh một cách đột ngột sẽ rất dễ gây ra tình trạng bị đau khớp cổ tay. Trường hợp phổ biến nhất chính là khi bị ngã và theo phản xạ tự nhiên chúng ta sẽ giơ tay ra chống đỡ để cơ thể không bị đập xuống mặt đất. Tùy thuộc vào mức độ va chạm nặng hay nhẹ mà cổ tay bị tổn thương như thế nào: Trật khớp, bong gân hay thậm chí xương khớp bị rạn nứt hoặc gãy.
Chấn thương khi chơi thể thao: Những người hay tập luyện thể dục thể thao, đặc biệt là những môn thể thao đòi hỏi sức mạnh nhiều từ cánh tay và bàn tay sẽ rất dễ bị chấn thương. Những tổn thương về xương khớp dần dần sẽ khiến bệnh nhân bị viêm khớp gây đau nhức vùng cổ tay và những vùng xương khớp xung quanh.
Lạm dụng cổ tay gây ra đau khớp cổ tay: Những công việc đòi hỏi phải hoạt động cổ tay quá nhiều và thường xuyên sẽ có nguy cơ bị đau khớp cổ tay cao hơn bình thường. Một số công việc như: Lái xe đường trường, vận động viên quần vợt, nghệ sĩ đánh đàn, thợ may công nghiệp,...
Đau khớp cổ tay do bị viêm thấp khớp: Bệnh viêm thấp khớp ở dạng nhẹ thường sẽ bị đau nhức xương khớp vùng cổ chân, cổ tay và đầu gối. Tuy vậy, việc đau khớp cổ tay khi bị viêm thấp khớp sẽ khiến người bệnh bị đau cả hai bên tay khiến cho việc sinh hoạt hàng ngày diễn ra gặp nhiều khó khăn.
Bị đau khớp cổ tay có thể là dấu hiệu của tình trạng thoái hóa khớp: Tình trạng thoái hóa xương khớp thường sẽ chỉ xuất hiện ở những người cao tuổi do mọi chức năng của cơ thể đã dần bị yếu đi, dễ dẫn tới thoái hóa. Tuy nhiên, theo một số nghiên cứu về xương khớp thì tình trạng thoái hóa xương khớp gây đau nhức cổ tay sẽ chỉ xuất hiện khi người bệnh đã từng gặp vấn đề với vùng khớp cổ tay trước đó, còn trường hợp đau khớp đầu gối do thoái hóa sẽ phổ biến hơn.
Ngoài những nguyên nhân được kể trên thì những trường hợp bệnh sau đây mặc dù không quá phổ biến nhưng cũng có thể là nguyên nhân gây ra tình trạng đau khớp cổ tay:
Mắc phải hội chứng ống cổ tay;
Bị bệnh Kienbock;
Bị nổi hạch hay sưng hạch;
Người bị bệnh béo phì hoặc đang mang thai;
Bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường cũng có nguy cơ bị đau khớp cổ tay cao hơn bình thường;
Người mắc bệnh Gout.
3. Bị đau khớp cổ tay nên làm gì? Có cần phải đến bệnh viện hay không?
Phần lớn những trường hợp bị đau khớp cổ tay biết rõ nguyên nhân và nhận thấy không quá nghiêm trọng thì có thể trực tiếp xử lý tại nhà bằng các cách như:
Chườm lạnh để cổ tay bớt sưng tấy khó chịu.
Có thể sử dụng một số thuốc giảm đau phổ biến mà không cần kê đơn bởi bác sĩ.
Tạm dừng làm việc và nghỉ ngơi để cổ tay có thời gian ổn định lại.
Sau đó, bệnh nhân sẽ được chỉ định thực hiện các xét nghiệm sau nhằm xác định nguyên nhân chính gây đau nhức cổ tay và mức độ nghiêm trọng của bệnh tình. Tùy thuộc vào kết quả khám lâm sàng mà các mỗi bệnh nhân lại được chỉ định loại xét nghiệm khác nhau, nhằm đưa ra kết quả chính xác nhất và tiết kiệm chi phí cũng như thời gian. Một số xét nghiệm có thể được thực hiện như:
Các xét nghiệm bằng hình ảnh: Chụp X-quang, chụp cộng hưởng từ MRI, chụp CT hay siêu âm.
Nội soi khớp cổ tay: thực hiện sau khi xét nghiệm hình ảnh chưa đưa ra được kết quả rõ ràng nhất.
Xét nghiệm thần kinh: Trong trường hợp người bệnh bị nghi ngờ mắc phải hội chứng ống cổ tay thì sẽ được chỉ định thực hiện Điện cơ đồ (EMG). | medlatec | 999 |
Có thai nên kiêng gì?chăm sóc con yêu tốt nhất
Mang thai là khảng thời gian tuyệt vời của phụ nữ để chị em được tận hưởng thiên chức làm mẹ hạnh phúc và thiêng liêng. Hãy trang bị cho mình những nhận thức đúng đắn để chăm sóc con yêu tốt nhất. Thông tin về có thai nên kiêng gì mà chúng tôi cung cấp chắc chắn hữu ích với các thai phụ.
Lúc có thai một số kiêng cữ mẹ bầu cần thực hiện để đảm bảo sức khỏe của mẹ và thai nhi.
Có thai nên kiêng gì trong thói quen sinh hoạt
– Không nên tiếp xúc nhiều với các chất tẩy rửa: Mang thai việc tiếp xúc với nhiều chất tẩy rửa như dầu gội, thuốc tẩy xà phòng sẽ khiến chất này ngấm vào da, ảnh hưởng sức khỏe mẹ và thai nhi.
– Kiêng gập người lên xuống thường xuyên vì hành động này sẽ dẫn đến chóng mặt, choáng, do máu tụ lên não.
– Tránh xa xông hơi hay tắm bồn vì sự gia tăng nhiệt độ cơ thể khi mang thai có thể làm tăng nguy cơ dị tật thai nhi.
– Không nên làm việc quá nhiều căng thẳng: Thời công nghệ, công việc của các chị em thường tiếp xúc với máy tính. Sự căng thẳng trong công việc lại ngồi trước máy tính nhiều giờ trong ngày khiến não phải tập trung cao độ, tinh thần căng thẳng. Thêm vào đó các tia phóng xạ, tĩnh điện, điện từ cũng không tốt cho bé. Nên nghỉ ngơi, đi lại vận động nhẹ nhàng sau mỗi tiếng làm việc. Tránh những hoạt động mạnh, dễ gây chấn thương vùng bụng, không bê vác nặng.
Tránh những hoạt động mạnh, dễ gây chấn thương vùng bụng, không bê vác nặng.
Có thai nên kiêng gì trong ăn uống?
– Không tiêu thụ đồ uống có cồn: Đồ uống có cồn có thể làm não, gan bị nhiễm độc, làm trí lực của bé giảm sút, khiến cơ thể yếu ớt hơn, có thể gây dị tật não.
– Không nên ăn thức ăn cay nóng: Thức ăn cay nóng như quế, hồi hương, ớt, hạt tiêu, bột ngũ vị hương có thể làm tiêu hao lượng nước trong ruột, làm dịch vị dạ dày, đường ruột giảm đi, dễ sinh táo bón cho thai phụ.
– Không ăn các thực phẩm gây co bóp tử cung dẫn đến sảy thai như: đu đủ xanh, dứa, rau răm, rau ngót, rau sam, ngải cứu, nước dừa…
– Không ăn những thực phẩm có chứa hàm lượng thủy ngân cao như cá mập, cá thu, cá kiếm… vì có thể ảnh hưởng đến sự phát triển não của thai nhi.
Có thai nên kiêng gì trong làm đẹp?
– Không nên uốn ép nhuộm tóc: Sản phẩm làm đẹp tóc có hóa chất tạo hương nhóm nitro và amino, làm mẩn da hoặc gây ra các bệnh về đường hô hấp, trong thời gian bầu bí, nếu nhiễm chất này có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của cả mẹ và bé.
– Hạn chế trang điểm: Nhiều người cho rằng, trang điểm khiến con mất duyên. Tuy nhiên đây chỉ là quan điểm dân gian. Khoa học lý giải việc trang điểm nên hạn chế vì sản phẩm làm đẹp không an toàn, có chứa chất độc hại cho thai nhi. Tuy nhiên, vào những lúc cần thiết, mẹ bầu cũng có thể trang điểm nhẹ nhàng. Đặc biệt nên chọn sản phẩm làm đẹp có xuất xứ rõ ràng.
– Tránh sơn móng tay: Các nghiên cứu cho thấy những trẻ em tiếp xúc nhiều với phthalates, hóa chất chứa nhiều trong sơn móng tay có chỉ số IQ thấp hơn những đứa trẻ khác. Mùi của sơn móng tay cũng có thể ảnh hưởng đến thai nhi.
Mùi của sơn móng tay cũng có thể ảnh hưởng đến thai nhi, mẹ bầu nên hạn chế
Quan hệ khi mang thai kiêng gì?
Nếu không có chỉ định từ bác sĩ, việc quan hệ an toàn cho sức khỏe mẹ và bé, tuy nhiên nên tránh các tư thế, các hành động quá mạnh bạo.
Những thai phụ có tiền sử dọa sảy thai, chảy máu âm đạo, nhau tiền đạo, sinh non, bất thường nước ối cần kiêng quan hệ tình dục theo chỉ định bác sĩ để đảm bảo an toàn. | thucuc | 745 |
Công dụng thuốc Cenerta
Cenerta là thuốc thường được chỉ định trong các trường hợp thiếu ion Magnesi nặng, run cơ, yếu cơ và nhiều tình trạng có liên quan khác. Để hiểu rõ hơn về thuốc Cenerta, chúng ta cùng theo dõi bài viết sau đây.
1. Thuốc Cenerta là thuốc gì?
Cenerta là thuốc với thành phần chính là Magnesi lactat dihydrat và Vitamin B5, được sản xuất bởi Công ty Dược TW3 - Việt Nam.Tên thuốc: Cenerta.Nhóm thuốc: Khoáng chất và Vitamin.Thành phần: Magnesi lactat dihydrat 470mg và Vitamin B6 5mg.Bào chế: Viên nén bao phim.Quy cách đóng gói: Đóng gói theo hộp 10 vỉ x 10 viên hoặc hộp 50 vỉ x 10 viên.Số đăng ký: VD-3245-07.Công ty sản xuất: Công ty Dược TW3 - Việt Nam.
2. Thuốc Cenerta có tác dụng gì?
Thuốc Cenerta có tác dụng gì? Magnesi lactat dihydrat là một dạng khoáng chất tự nhiên thiết yếu trong cơ thể, nó có tác dụng hỗ trợ cho chức năng của tim, hệ tiêu hoá và hệ thần kinh. Ngoài ra, nó còn được sử dụng với vai trò như một chất bổ sung khoáng chất, nhằm điều trị tình trạng thiếu hụt Magie.Chính vì vậy, thuốc Cenerta được chỉ định cho các trường hợp bị thiếu Magnesi nặng, yếu cơ mất thăng bằng, run cơ không thể kiềm chế đường, chống nôn mửa do thời kỳ thai nghén, rối loạn lo âu kèm theo. Đồng thời còn đóng vai trò là thuốc bổ sung Vitamin B6 và đặc biệt là Magnesi.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Cenerta
Thuốc Cenerta nên được sử dụng theo đường uống và uống kèm nhiều nước. Liều lượng cụ thể như sau:Trường hợp thiếu Magnesi đã được xác định: Người lớn ngày uống 6 viên, chia làm 3 lần uống, mỗi lần 2 viên, trẻ nhỏ ngày uống 3 viên, chia làm 3 lần uống, mỗi lần cho trẻ uống 1 viên.Trường hợp tăng co giật: Người lớn uống mỗi ngày 4 viên, chia thành 2 lần uống, mỗi lần 2 viên, trẻ nhỏ mỗi ngày uống 2 viên, chia thành 2 lần uống, mỗi lần cho trẻ uống 1 viên.
4. Lưu ý khi dùng thuốc Cenerta
4.1. Chống chỉ định. Không dùng thuốc đối với người bệnh bị suy gan, suy thận nặng với độ thanh thải của creatinine dưới 30ml/phút.Không dùng cho người bệnh quá mẫn cảm với pyridoxin.4.2. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc CenertaĐau dạ dày, đầy hơi, tiêu chảy, buồn nôn và nôn mửa.Khi dùng quá liều có thể gây bệnh thần kinh ngoại vi nặng, bệnh tiến triển từ việc đi đứng không vững, tê cóng bàn chân cho tới tê cóng và vụng về bàn tay.Thông thường, những tình trạng này đều sẽ được hồi phục sau khi người bệnh ngưng dùng thuốc, mặc dù vậy nó vẫn sẽ ít nhiều để lại di chứng.4.3. Tương tác thuốc. Cần tránh sử dụng Magnesi kết hợp cùng các chế phẩm chứa muối Calci hoặc phosphate, bởi chúng đều là chất ức chế quá trình hấp thụ Magnesi tại ruột non.Trường hợp bắt buộc phải điều trị cùng Tetracycline theo đường uống, người bệnh cần uống hai loại thuốc cách nhau ít nhất 3 giờ.Không kết hợp thuốc cùng Levodopa, bởi Levodopa là chất bị Vitamin B6 ức chế.Trên đây là những nội dung quan trọng về thành phần, cách dùng, công dụng thuốc Cenerta cũng như những lưu ý quan trọng mà chúng ta cần nắm rõ. Để đảm bảo hiệu quả và đặc biệt là tính an toàn, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. | vinmec | 607 |
Ngoạn mục cách chữa thiếu máu trước mổ hoàn toàn mới ở Việt Nam
Phác đồ điều trị thiếu máu này khác các phác đồ điều trị kinh điển như truyền máu ở chỗ. Truyền máu cho người thiếu máu sẽ mang đến tác dụng bổ sung hồng cầu nhưng cũng có mặt trái là xảy ra tai biến do truyền máu và người nhận cũng có nguy cơ mắc bệnh lây nhiễm qua truyền máu. Đặc biệt, số lượng hồng cầu có được do truyền máu cũng không bền vững vì hồng cầu sau khi truyền vào cơ thể sẽ tự chết và bị phân hủy, lúc này bệnh nhân sẽ bị thiếu máu trở lại.2 tuần sau khi dùng thuốc, bệnh nhân bị thiếu máu mổ đạt ngưỡng hồng cầu cần thiết và được chỉ định mổ, ca phẫu thuật thành công và người bệnh bị thiếu máu cũng hồi phục sức khỏe nhanh chóng.Sau điều trị, tình trạng hồng cầu tăng lên rất khả quan, các chỉ số xét nghiệm trước mổ hoàn toàn bình thường, sau khi mổ xong các chỉ số cũng không bị giảm đi.Sau phẫu thuật 2 ngày, bệnh nhân bị thiếu máu đã hồi phục sức khỏe. Kết quả điều trị thiếu máu rất ngoạn mục, đem lại lợi ích thiết thực trong bối cảnh không phải lúc nào lượng máu cung cấp từ ngân hàng máu cũng dồi dào, sẵn sàng.
Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây | vinmec | 253 |
Cảnh báo ung thư đại trực tràng tăng báo động ở người trẻ
Ung thư đại trực tràng thường gặp ở những người trên 50 tuổi nhưng tỉ lệ mắc loại ung thư này ở giới trẻ đang tăng chóng mặt, có người mới 20 tuổi.
Tỉ lệ ung thư đại trực tràng
Tỉ lệ ung thư đại trực tràng
đang tăng báo động ở nhóm người trẻ trên toàn châu Âu do chế độ ăn thiếu lành mạnh, béo phì và lối sống lười vận động.
Đây là kết quả nghiên cứu suốt 25 năm qua của các nhà khoa học đến từ Hà Lan. Kết quả nghiên cứu vừa mới được công bố tại hội nghị tiêu hoá toàn châu Âu diễn ra tại Áo.
Ung thư đại trực tràng hay còn gọi là ung thư ruột. 3/4 số ca mắc bắt đầu xuất hiện từ đại tràng và phần còn lại từ trực tràng.
Cụ thể, từ 2005, số ca mắc ung thư đại trực tràng ở độ tuổi 40-49 tăng 1,4% mỗi năm. Giai đoạn 2008 - 2016, tỉ lệ mắc ung thư đại tràng ở độ tuổi 20-39 đã tăng 7,4% (tăng nhiều nhất là nhóm từ 20-29 tuổi), tỉ lệ ung thư trực tràng của cùng độ tuổi cũng tăng 1,8% mỗi năm từ năm 1990.
Thông thường ung thư đại trực tràng chủ yếu phát hiện ở nhóm trên 50 tuổi. Tuy nhiên, theo dữ liệu thu thập ở Liên hiệp Anh và 19 nước châu Âu, tỉ lệ mắc ung thư đại trực tràng trong nhiều năm gần đây tăng nhanh ở giới trẻ.
BS Fanny Vuik, trưởng nhóm nghiên cứu cho biết thêm, xu hướng trẻ hoá ung thư đại trực tràng cũng đã xuất hiện ở Mỹ, nơi có 50.000 ca mắc mới mỗi năm.
Bà cho biết, nguyên nhân của xu thế này chưa thực sự rõ ràng nhưng có liên quan đến lối sống lười vận động, béo phì và chế độ ăn kém lành mạnh - vốn là nguyên nhân gây ung thư đại trực tràng.
BS Vuik còn cho biết, các khối u đại trực tràng ở bệnh nhân trẻ có tốc độ phát triển nhanh hơn những người lớn tuổi và thường được phát hiện ở giai đoạn muộn hơn.
Bà cho rằng đây chính là yếu tố để ngành y tế bổ sung thêm nhiều liệu pháp sàng lọc ung thư đại trực tràng sớm. Mới đây nhiều bệnh viện ở Anh đã cung cấp các gói tầm soát ung thư sớm cho người dân dưới 50 tuổi ở nước này.
Hội đồng sàng lọc Anh quốc khuyến cáo tất cả mọi người ở độ tuổi 50-74 nên sử dụng bộ kit xét nghiệm phân tại nhà.
Từ mùa thu năm nay, nhóm bệnh nhân từ 60-74 cũng sẽ được tiếp cận gói kiểm tra này 2 năm/lần. Chương trình được dự kiến mở rộng cho độ tuổi 55, tiếp đó là 50.
So với nhiều loại ung thư khác, ung thư đại trực tràng có thể phòng ngừa được, tuy nhiên tỉ lệ sống rất thấp, dưới 10% bệnh nhân phát hiện ở giai đoạn muộn sống qúa 5 năm. Trong khi đó nếu phát hiện sớm, tỉ lệ tương sống sau 5 năm lên tới 90%.
Riêng tại Liên hiệp Anh, mỗi năm có 41.000 ca mắc mới ung thư đại trực tràng, tương ứng tỉ lệ 62/100.000 dân, 16.000 trong số đó sẽ tử vong, là căn bệnh có tỉ lệ tử vong chỉ đứng thứ 2 sau ung thư phổi. Ở Mỹ, tỉ lệ mắc ung thư đại trực tràng ở mức 40/ 100.000 dân.
Triệu chứng ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng ảnh hưởng đến ruột già, chủ yếu là đại tràng và trực tràng. Những khối u thường phát triển từ những khối polyp tiền ung thư.
Triệu chứng:
- Chảy máu hậu môn;
- Máu trong phân;
- Thay đổi thói quen đại tiện ít nhất 3 tuần;
- Sụt cân không rõ lý do;
- Mệt mỏi, kiệt sức không rõ nguyên nhân;
- Đau bụng.
Hầu hết các ca mắc thường không có nguyên nhân rõ ràng, tuy nhiên những trường hợp sau có nguy cơ cao hơn:
- Ngoài 50 tuổi;
- Gia đình có tiền sử bị bệnh này;
- Có tiền sử polyp đại tràng;
- Đã từng mắc chứng viêm ruột;
- Có lối sống không lành mạnh;
Các phương pháp điều trị ung thư ruột chủ yếu gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị. | medlatec | 737 |
Siêu âm thai 2D cung cấp cho mẹ thông tin gì của thai nhi?
Siêu âm thai là một phương pháp giúp bác sĩ theo dõi được toàn bộ quá trình mang thai của người mẹ và từng chỉ số phát triển của thai nhi. Trong đó, siêu âm 2D là thiết bị ra đời sớm nhất nhưng vẫn được sử dụng thường xuyên cho đến ngày hôm nay, tuy nhiên chỉ những người có kiến thức chuyên môn thì mới có thể thấy rõ được các thông số cũng như đặc điểm khuôn mặt bé. Vậy siêu âm thai 2D có chức năng như thế nào và chúng khác gì so với những thiết bị siêu âm khác, hãy cùng tìm hiểu nhé!
1. Máy siêu âm thai 2D là gì?
Siêu âm thai 2D là thiết bị siêu âm 2 chiều với quy trình hoạt động như sau:
Mỗi sóng xung kiểu A đều sẽ được ghi lại bằng một chấm sáng nhiều hay ít tùy vào cường độ của âm dội. Sự di chuyển của thiết bị đầu dò trên vùng da của người mẹ cho phép máy ghi lại cấu trúc âm của các mô trong cơ thể nằm trên mặt phẳng quét của chùm sóng âm. Đây chính là phương pháp siêu âm cắt lớp.
Hình ảnh thu được từ các âm vang này sẽ được lưu trữ bên trong bộ nhớ và chuyển đổi thành tín hiệu trên hiển thị màn truyền bằng các chấm trắng đen và xám.
Siêu âm thai 2D bao gồm:
– Siêu âm kiểu Động (Dynamic): Đây là một kiểu hai chiều với tốc độ quét nhanh, thu được hình ảnh theo thời gian thực.
– Siêu âm kiểu M (TM – Time Motion): Với kiểu siêu âm này thì âm vang sẽ ghi lại theo kiểu A, nhưng sẽ chuyển động theo thời gian nhờ màn hình quét ngang thường xuyên.Kiểu siêu âm này thường được bác sĩ dùng để siêu âm tim.
– Siêu âm kiểu Doppler (Động): Với kiểu siêu âm này sẽ dùng hiệu ứng Doppler của siêu âm để đo tốc độ tuần hoàn, xác định được hướng của dòng máu và đánh giá lưu lượng máu. Có 3 loại Doppler đó là: Doppler liên tục, Doppler xung, Doppler màu. Người ta thường sẽ phối hợp hệ thống Doppler với siêu âm cắt lớp theo thời gian thật được gọi là siêu âm DUPLEX. Đây là loại siêu âm rất thuận tiện cho thăm khám tim mạch và sản khoa.
Siêu âm 2D là kỹ thuật siêu âm không gian 2 chiều cho thấy hình ảnh em bé trong bụng mẹ
2. Những đặc điểm của thai nhi thu được từ siêu âm thai 2D
2.1 Xác định mẹ có đang thực sự mang thai hay không
Siêu âm thai 2D để kiểm tra thai là một trong những phương pháp khá phổ biến hiện nay mà nhiều mẹ bầu lựa chọn nhằm biết chính xác rằng mình đã có thai hay chưa. Sau khi trứng gặp được tinh trùng và tiến hành quá trình thụ tinh thì sau khoảng 10 – 13 ngày, hợp tử trong ống dẫn trứng sẽ di chuyển đi về buồng tử cung để làm tổ.
Lúc này, quá trình siêu âm kiểm tra mang thai sẽ cho ra kết quả hình ảnh phôi thai trong buồng tử cung của mẹ. Một số trường hợp phôi thai di chuyển chậm hơn thì khoảng thời gian trên có thể sẽ kéo dài hơn.
2.2 Xác định người mẹ đang mang song thai
Siêu âm song thai là thuật ngữ dùng để chỉ kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh thai kỳ sinh đôi. Thông qua siêu âm 2D bác sĩ sẽ thấy được số lượng phôi thai như thế nào, có bao nhiêu buồng ối và bánh nhau để xác định xem mẹ có đang thực sự mang thai đôi hay không. Mặc dù không phải lúc nào kết quả cũng cho ra được chính xác trong tam cá nguyệt đầu tiên bởi vì một trong hai bé sinh đôi có thể ẩn nằm đằng sau bé kia trong tử cung.
2.3 Kiểm tra thai ngoài tử cung
Mang thai ngoài tử cung là hiện tượng trứng sau khi được thụ tinh lại không làm tổ ở tử cung mà nằm ở các vị trí khác như là vòi trứng, ổ bụng, buồng trứng,… Trứng sau khi đã được thụ tinh thành công ở vòi trứng sẽ tạo thành hợp tử và di chuyển đến buồng tử cung, sau đó là làm tổ. Nhưng vì một lý do nào đó trong cơ thể người mẹ khiến cho hợp tử không thể di chuyển đến được tử cung gây ra hiện tượng thai ngoài tử cung vô cùng nguy hiểm.
Quá trình siêu âm sẽ giúp bác sĩ xác định được phôi thai đã đi vào được buồng tử cung hay chưa. Nếu chưa đi vào buồng tử cung thì phôi thai đang nằm tại vị trí nào trong cơ thể. Với những trường hợp mang thai ngoài tử cung, cần phải phát hiện sớm và định chỉ thai kỳ nhanh chóng nhất có thể. Bởi vì, nếu như thai nhi phát triển lớn ở bên ngoài tử cung đến một giai đoạn sẽ gây vỡ, chảy máu ồ ạt, ảnh hưởng nguy hiểm đến tính mạng của người mẹ.
Siêu âm là phương pháp được sử dụng để kiểm tra mẹ bầu có mang thai ngoài tử cung hay không
2.4 Phát hiện nhau tiền đạo
Nhau tiền đạo hay còn gọi là rau tiền đạo xảy ra khi nhau thai nằm ở vị trí thấp nhất của tử cung, dẫn đến việc bánh nhau che một phần hoặc toàn bộ cổ tử cung. Đây chính là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng xuất huyết khi mang thai.
Hầu hết đối các trường hợp được chẩn đoán nhau tiền đạo trong thai kỳ đều có thể được điều trị hoàn toàn bằng cách sinh mổ. Siêu âm thai 2D sẽ giúp cho các mẹ bầu biết được thai nhi có đang khỏe mạnh hay không và cảm thấy an tâm và tự tin bước vào quá trình sinh nở.
2.5 Theo dõi được nhịp tim của thai
Siêu âm tim thai được xem là phương pháp chẩn đoán hình ảnh y học nhằm giúp bác sĩ đánh giá được tình trạng tim mạch của thai nhi như: nhịp tim, chức năng của tim thai,… Từ đó phát hiện được sớm những dị tật tim nặng, giúp kịp thời can thiệp và điều trị ngay từ giai đoạn đầu của thai kỳ.
Trong quá trình phát triển của thai nhi, tim được hình thành khá rõ và đập vào khoảng 22 ngày sau khi được thụ thai, thường là trước khi người mẹ nhận ra rằng mình có thai. Nhịp tim của thai nhi thường xuất sẽ hiện vào tuần thứ 6 – 7 của thai kỳ, lúc này bằng những kỹ thuật siêu âm hiện đại bác sĩ đã có thể nghe thấy nhịp đập của tim thai. Tuy nhiên, có nhiều trường hợp phải đến khoảng tuần thứ 8 – 10 của thai kỳ thì mới có thể nghe thấy tim thai. Điều này còn phụ thuộc vào chu kỳ kinh nguyệt của người mẹ (tính tuổi thai dựa vào chu kỳ kinh nguyệt) cũng như sự phát triển của phôi thai.
Siêu âm 2D giúp theo dõi được nhịp tim của phôi thai
Có thể thấy rằng, thiết bị siêu âm thai 2D sẽ đồng hành xuyên suốt quá trình mang thai của người mẹ, là cánh tay phải đắc lực giúp bác sĩ nắm được sự phát triển của thai nhi cũng như phát hiện kịp thời nếu như có dấu hiệu bất thường. Vào những tuần thai quan trọng, mẹ nên thực hiện siêu âm màu như là siêu âm 4D hoặc 5D để vừa có thể xác định rõ được dị tật thai nhi và vừa ngắm nhìn được từng biểu cảm, cử chỉ của con yêu. Còn trong những tuần thai còn lại thì mẹ chỉ cần thực hiện siêu âm 2D là đủ. | thucuc | 1,379 |
5 phút vàng sơ cứu trẻ bị ngạt nước mẹ nên đọc ngay
Trẻ bị ngạt nước, đuối nước dễ bị ngưng thở, ngưng tim. 5 phút là khoảng thời gian vàng để sơ cứu trẻ bị ngạt nước giúp bé qua khỏi và không để lại di chứng gây tổn thương não. Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn nhiều người giữ thói quen xóc nước khi trẻ bị ngạt nước (xóc trẻ lên vai và chạy để nước trong bụng trẻ chảy ra). Đây không phải là cách sơ cứu đúng và có thể khiến trẻ bị suy hô hấp, thậm chí là tử vong do không được sơ cứu kịp thời đúng cách.
Vì sao phải sơ cứu ngay khi trẻ bị ngạt nước?
Trẻ nhỏ tắm tại các ao, hồ, sông, suối,… dễ có nguy cơ bị ngạt nước, đuối nước. (ảnh minh họa)
Hiện nay tỷ lệ trẻ bị ngạt nước hàng năm vẫn ở mức cao và thường tập trung ở các vùng nông thôn nơi có nhiều sông, suối, ao, hồ,… Trẻ bị đuối nước nếu không được sơ cứu kịp thời rất dễ bị ngưng thở, ngưng tim.
Khoảng thời gian 5 phút là khoảng thời gian vàng nếu trẻ được cấp cứu kịp thời, bé sẽ qua khỏi nhanh chóng và không để lại di chứng (đặc biệt là di chứng gây tổn thương não). Nếu để quá 5 phút trẻ sẽ dễ bị tổn thưởng não bộ và nếu khoảng 10 phút thì thường trẻ sẽ bị di chứng rất nặng và cơ hội cứu sống dường như là không thể.
Sai lầm thường gặp trong cách sơ cứu trẻ bị ngạt nước
Sơ cứu trẻ bị ngạt nước bằng phương pháp xóc nước là biện pháp sai lầm cần loại bỏ. (ảnh minh họa)
Hiện nay ở một số nơi người dân vẫn có thói quen xóc nước khi trẻ bị ngạt nước, tức là người lớn sẽ vác trẻ lên vai và chạy để nước trong bụng của trẻ chảy ra và đã có một số ca làm như vậy vô tình kích thích làm cho trẻ thở lại được nên nhiều người mặc định đây là cách dùng để sơ cứu khi trẻ bị đuối nước. Tuy nhiên hành động trên là không đúng.
Khi trẻ bị ngạt nước, nước sẽ ngấm vào phổi làm cho trẻ bị thiếu oxy dẫn đến trẻ bị ngưng tim, trong khi xóc nước ta chỉ lấy được lượng nước trong bao tử của trẻ ra, khi nước bị xóc ra có nguy cơ trào ngược vào phổi làm cho trẻ suy hô hấp, chưa kể việc xóc nước còn có thể làm chậm thời gian để cấp cứu bé, trong quá trình chạy vác bé có thể làm trượt té khiến đầu trẻ rơi xuống đất gây chấn thương sọ não sẽ rất nguy hiểm.
Chính vì vậy việc xóc nước khi sơ cứu trẻ bị ngạt nước là việc làm có hại chứ không hề có lợi cho trẻ, vì vậy ba mẹ cần phải loại bỏ ngay cách làm này.
Vậy nên xử trí trẻ bị ngạt nước như thế nào?
Khi trẻ bị ngạt nước hãy thực hiện sơ cứu theo những cách nêu trên. (ảnh minh họa)
Nếu khi vớt trẻ lên và lay gọi mà trẻ vẫn mê man, môi tím tái, lồng ngực không di động tức là trẻ đã bị ngưng thở, ngưng tim, chúng ta phải tiến hành sơ cấp cứu ngay cho trẻ bằng cách: dùng 1 lòng bàn tay (với trẻ dưới 8 tuổi) hoặc 2 lòng bàn tay (với trẻ trên 8 tuổi) ấn tim 30 cái tại 1/2 dưới xương ức và thổi nghẹt 2 cái theo tỉ lệ 30:2, với trẻ nhỏ thì lấy miệng mình ôm kín mũi miệng trẻ và thổi chậm, với trẻ lớn lấy 2 ngón tay bóp mũi trẻ lại và thổi qua miệng, với cách này chúng ta sẽ cứu sống được trẻ. Trường hợp có 2 người sẽ làm theo tỉ lệ 15:2 tức ấn tim 15 cái, thổi nghẹt 2 cái, tất cả làm trong khoảng 2 phút (5 lần), nếu trẻ tỉnh và thở được đưa ngay trẻ đến bệnh viện, nếu trẻ chưa tỉnh thì tiếp tục làm đến khi trẻ tỉnh hoặc khi cấp cứu y tế đến. Nếu không thực hiện cấp cứu tại chỗ mà đưa trẻ đi thì rất có thể trẻ sẽ tử vong ngay trên đường. | thucuc | 753 |
Giải đáp thắc mắc: Khám sức khỏe mất bao nhiêu tiền?
Khám sức khỏe mất bao nhiêu tiền là một trong những câu hỏi được nhiều người quan tâm hiện nay. Tùy vào kiểu khám, gói khám hay địa chỉ thăm khám, từ phòng khám từ đến bệnh viện tuyến trung ương… sẽ có một mức giá khác nhau. Và nếu bạn cũng đang quan tâm đến vấn đề khám sức khỏe hết bao nhiêu tiền thì hãy theo dõi bài viết dưới đây nhé!
1. Khám sức khỏe định kỳ có lợi ích gì?
Theo khuyến cáo, các chương trình khám sức khỏe cần được thực hiện với khoảng cách giữa hai lần kiểm tra là 6 tháng. Riêng đối với các bệnh nhân điều trị ung thư hoặc các bệnh nghiêm trọng có thời gian phát tán bệnh nhanh chóng thì thời gian là 3 tháng.
Nhờ có các hoạt động thường niên khám sức khỏe định kỳ cho người dân mà mỗi chúng ta sẽ có khả năng:
Phát hiện sớm được các mối nguy hại gây nguy hiểm đến sức khỏe của bạn.
Có những biện pháp phòng tránh, ngăn ngừa kịp thời.
Điều trị hiệu quả với các phương pháp của bác sĩ.
Tiết kiệm thời gian, không phải xếp hàng chờ đợi như ở các bệnh viện trung ương.
Có lợi cho những người ở xa trung tâm, có điều kiện hoàn cảnh phương tiện đi lại khó khăn.
Tiết kiệm tiền bạc hơn so với việc đi khám ở bệnh viện.
Có kết quả nhanh nhất và chính xác nhất trong thời gian ngắn nhất.
2. Những lưu ý khi khám sức khỏe định kỳ
Không nên ăn sáng, sử dụng chất kích thích để có một kết quả chính xác nhất đối với các bệnh dạ dày, xét nghiệm máu,…
Đối với phụ nữ có thai hoặc đang có kinh nguyệt thì không được khám phụ khoa.
Uống nước đầy đủ đối với các trường hợp xét nghiệm nước tiểu.
Vệ sinh cơ thể sạch sẽ như tai mũi họng để không làm ảnh hưởng đến tầm nhìn và để bác sĩ có những quan sát chính xác, chân thực nhất.
Những người bị cận thị thì mang kính khi đi khám.
Không mặc quần áo quá bó và chật.
Khách hàng đang điều trị bệnh huyết áp hoặc bệnh tim mạch thì vẫn sử dụng thuốc bình thường theo chỉ định của bác sĩ.
Đối với các bệnh nhân đang điều trị bệnh đái tháo đường thì không nên uống thuốc hoặc tiêm insulin vào buổi sáng khi đến khám.
3.
Đối với học sinh từ 6-22 tuổi thì cần tham gia các kì khám sức khỏe nhập học bao gồm chiều cao cân nặng, tai, mũi, họng, huyết áp… để kiểm tra sức khỏe của mình trước thềm năm học mới.
Đối với người từ 20-30 tuổi cần khám sức khỏe tổng quát như viêm gan, các bệnh truyền nhiễm…
Đối với người từ 30 tuổi trở lên tuổi nên khám tổng quan mỡ máu, tim mạch, gout, tiểu đường, siêu âm ổ bụng, gan, X quang phổi…
4. Khám sức khỏe định kỳ bao nhiêu tiền?
Khám sức khỏe mất bao nhiêu tiền còn liên quan đến câu hỏi khám sức khỏe định kỳ ở đâu bởi mỗi nơi mỗi khác, mỗi địa chỉ tổ chức khám sức khỏe sẽ có những mức giá khác nhau. Một khi đã bỏ tiền ra vì lợi ích của bản thân, đặc biệt là liên quan đến các vấn đề về sức khỏe thì bạn nên tìm đến các địa chỉ uy tín, chất lượng, có đội ngũ bác sĩ tay nghề cao, dày dạn kinh nghiệm để khám sức khỏe. Việc này không chỉ khiến bạn mất tiền oan mà còn dẫn đến ảnh hưởng về tâm lý và cuộc sống của bạn.000đ đến 300.000đ.
Khám sức khỏe để đi du học: dành cho các du học sinh hoặc học sinh trong nước chuẩn bị đi du học. Điều đặc biệt là với loại khám sức khỏe này, bạn sẽ bị chỉ định bác sĩ và giấy khám sẽ được chuyển về đại sứ quán của nước bạn muốn du học nên chi phí có thể sẽ hơi dắt dao động từ 500.000đ – 1.000.000đ.
Khám sức khỏe để đi làm: dành cho người trưởng thành có nhu cầu khám sức khỏe đi lao động. Bạn cũng sẽ được khám đầy đủ và tổng quát và thường dưới sự giám sát và yêu cầu của bên công ty.
Khám sức khỏe theo nhu cầu: dành cho tất cả những ai có nhu cầu. Mọi người tùy vào mục đích để lựa chọn khám nội soi hay ngoại soi, phụ khoa hay nội khoa, siêu âm hay xét nghiệm, khám tổng quan bên ngoài hay chi tiết bên trong… và giá cũng rất linh động. Bởi các phương pháp khám xét càng hiện đại chính xác thì giá cả lại càng cao nên ở loại khám sức khỏe này thường có giá từ vài trăm cho đến tiền triệu. | medlatec | 828 |
Công dụng thuốc Synribo
Thuốc Synribo công dụng là chất ức chế có thể tổng hợp protein. Khi sử dụng bạn có thể gặp vấn đề với tế bào máu hoặc đường ruột. Chính vì thế cần tham khảo thêm hướng dẫn sử dụng thuốc từ bác sĩ để có thể tính toán cân nhắc độ an toàn của thuốc trước khi sử dụng.
1. Synribo công dụng là gì?
Thuốc Synribo nằm phân loại trong nhóm chất ức chế đến protein. Hoạt chất làm nên công dụng này tên là Omacetaxine mepesuccinate một chất ức chế tổng hợp. Những công dụng của thuốc được nghiên cứu phát hiện. Chính vì thế cơ chế dược lý dược tính cụ thể chưa hoàn toàn được xác định. Thuốc cũng có thể có hoạt tính khác mà chưa được phát hiện. Sự ức chế protein sẽ làm giảm nhiễm sắc thể Philadelphia. Trong ứng dụng điều trị ung thư những loại thuốc ức chế protein khá được quan tâm.
2. Cách sử dụng thuốc Synribo
Thuốc Synribo sử dụng bằng phương pháp tiêm tĩnh mạch. Liều lượng sử dụng không cố định mà còn phụ thuộc vào chẩn đoán của bác sĩ và tình trạng thực tế bệnh nhân mới có thể đưa ra liều dùng và liệu trình cụ thể. Vì vậy thuốc Synribo có thể coi như thuốc kê đơn cần chỉ định từ bác sĩ để sử dụng.Cách sử dụng thuốc đều được hướng dẫn cụ thể trước khi dùng nên bạn có thể hỏi thêm thông tin từ bác sĩ. Khi lấy thuốc bạn có thể nhắc nhở nếu y tá hay người lấy quên đi găng tay bảo thuốc. Thuốc có thể ảnh hưởng đến da hoặc sức khỏe nên bạn hãy rửa sạch nếu vô tình bị dính lên da. Trường hợp thuốc dây lên tay dính vào mắt có thể báo lại cho bác sĩ hoặc đến bệnh viện gần nhất để kiểm tra xử lý kịp thời. Thuốc Synribo không được chỉ định sử dụng cùng đồ ăn thức uống vì chúng có nguy cơ gây ra tương tác ngoài ý muốn.Những cẩn trọng với thuốc Synribo. Lấy thuốc Synribo không nên nhờ phụ nữ có thai hoặc người không có chuyên môn. Nếu ở bệnh viện bạn nên nói cho bác sĩ có thể y tá hoặc điều dưỡng đủ chuyên môn sẽ giúp bạn làm và đảm bảo an toàn khi lấy thuốc sử dụng hơn. Với trường hợp quên bạn có thể báo lại bác sĩ sớm để xử lý vì dùng bù hay thiếu liều đều ảnh hưởng đến công dụng thuốc. Nhưng quá liều sẽ nguy hiểm hơn vì dễ dẫn đến sốc thuốc hoặc gây hại cho cơ quan chức năng trong cơ thể.Thuốc Synribo sẽ được lấy và pha cùng dung dịch nước cất nếu cần. Thường các loại thuốc được điều chế đóng vào lọ và dùng ngay khi mở nắp. Chính vì thế thuốc còn nguyên vẹn có bảo quản lạnh sẽ dùng được trong 6 ngày. Trong điều kiện nhiệt độ môi trường thuốc chỉ nên dùng trong 12 giờ để đảm bảo công dụng cần thiết.Thuốc sau khi mở nắp hay còn sót ở ống tiêm không thể tiếp tục sử dụng sau một khoảng thời gian chờ. Để đảm bảo an toàn vỏ thuốc và cả ống tiêm đều cần phân loại thành rác thải y tế để có phương án xử lý đặc biệt đảm bảo an toàn tránh nguy hại cho môi trường.Khi thuốc bị đổ tràn ra ngoài nên vệ sinh khách sẽ. Lưu ý nơi tràn thuốc bạn không nên chạm tới khi chưa có găng tay bảo hộ. Một miếng băng gạc hay vật gì có thể thấm hãy lấy để thấm dung dịch thuốc tràn ra ngoài. Sau đó thì vệ sinh lau khô bằng khăn giấy.
3. Phản ứng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc Synribo
Phần lớn tác dụng phụ ngoài ý muốn của thuốc Synribo ảnh hưởng đến đường tiêu hóa và tế bào máu của thuốc. Chính vì thế bạn cần lưu ý để có thể cảm nhận dấu hiệu sớm tránh phát hiện muốn khó tìm được phương án xử lý.Giảm tiểu cầu sẽ làm máu khó đông khiến bệnh nhân sau dùng thuốc dễ mất máu. Đây là vấn đề cần hết sức lưu ý ở bệnh nhân có bệnh nền ung thư. Các vấn đề chảy máu có thể là bầm tím hoặc máu cam, chảy máu chân răng, máu lẫn trong nước tiểu hoặc phân.Nhiễm trùng thường có nguyên nhân do bạch cầu. Số lượng tế bào bạch cầu giảm được coi là nguyên nhân là người bệnh bị tấn công tăng nguy cơ viêm nhiễm. Khi chỉ số bạch cầu giảm gây viêm sẽ có đau nhức, mệt mỏi, khó chịu. Bạn cần chú ý nếu kèm biểu hiện sốt để xác định và báo bác sĩ kiểm tra nhanh chóng đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.Tế bào hồng cầu giảm mạnh sẽ làm cơ thể thiếu hụt lượng oxy trong máu. Đây là nguyên nhân gây ra các vấn đề như mệt mỏi, hô hấp kém, suy giảm chức năng tuần hoàn. Trong trường hợp cần thiết bạn có thể truyền máu để tạm thời bổ sung bạch cầu cơ thể cần.Tiêu chảy có thể xuất hiện nên bạn cần nắm rõ để báo bác sĩ lựa chọn thuốc chống tiêu chảy. Ngoài ra hãy lưu ý đến những thực phẩm đang sử dụng gây kích thích ruột như chất xơ. Nên có thể ăn những món ăn như thịt nạc đỏ, cơm trắng , khoai tây... Lưu ý tránh món giàu chất xơ, đồ uống chứa cồn hay chất kích thích. Để tránh mất nước bạn có thể bổ sung nước và khoáng chất giúp bù chất điện giải cho cơ thể.Những tác dụng phụ khác nguy hiểm có thể gây chảy máu ở đường tiêu hóa, tăng huyết áp thậm chí là dẫn đến đột quỵ. Bạn nên tránh tiếp xúc nếu đang mang thai vì nó có nguy cơ gây ra dị tật thai nhi.
4. Tương tác của thuốc Synribo
Hiện chưa rõ tương tác của thuốc Synribo với thực phẩm và thuốc. Bạn có thể dựa theo tình trạng sức khỏe cụ thể cùng những loại thuốc đang dùng để bác sĩ tư vấn hỗ trợ.Trên đây là một số thông tin về thuốc Synribo. Bạn có thể tham khảo chi tiết hơn từ bác sĩ để sử dụng thuốc an toàn.org | vinmec | 1,096 |
Hay buồn ngủ nguyên nhân do đâu?
Hay buồn ngủ, cơ thể mệt mỏi có thể là triệu chứng cảnh báo cơ thể đang gặp vấn đề cần được phát hiện và chữa trị. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp cụ thể băn khoăn “hay buồn ngủ nguyên nhân do đâu?”, bạn đọc có thể tham khảo.
Rối loạn đường huyết
Cơ thể bị rối loạn đường huyết cũng thường xuyên buồn ngủ, mãnh liệt nhất là sau bữa ăn. Glucose trong thức ăn đi vào máu và phát tín hiệu cho tuyến tụy tiết ra insulin – hormone giúp đưa glucose vào tế bào. Quy trình này bị rối loạn khi lượng đường ăn vào quá nhiều, tế bào từ chối tiếp nhận insulin, trong khi tuyến tụy vẫn tiếp tục tiết insulin. Tình trạng quá tải này gây ức chế hệ thần kinh, dẫn tới cảm giác mệt mỏi và buồn ngủ.
Thiếu sắt
Sắt là nguyên liệu để tổng hợp nên hemoglobin, chất có mặt trong tế bào hồng cầu và làm cho hồng cầu có màu đỏ. Hemoglobin có vai trò vận chuyển oxy trong máu đến với các mô trong cơ thể. Nếu thiếu sắt, sự vận chuyển oxy đến các mô cơ thể sẽ giảm sút, nhất là ở não, làm cho cơ thể mau mệt mỏi, dẫn đến hiện tượng hay buồn ngủ.
Thoái hóa thần kinh vận động cột sống, nhiễm phóng xạ
Thoái hóa mỗi đoạn đốt sống ở cổ sẽ liên quan đến vận động cơ hoành, gây hiện tượng ngáp thường xuyên, nấc, chóng mặt. Khi bị xơ cứng động mạch não, các mạch máu bị thu hẹp làm cho việc lưu thông máu chậm lại, gây thiếu máu, thiếu oxy cho não. Chức năng của não bị ảnh hưởng gây hiện tượng ngáp.
Cơ thể báo động thiếu nước
Theo các chuyên gia dinh dưỡng, chỉ đến khi cơ thể thiếu từ 1 -2% nước thì mới bắt đầu có những dấu hiệu báo động như chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi. Vì vậy, hãy bổ sung nước cho cơ thể thường xuyên, ngay cả khi chưa thấy khát. Ngoài nước lọc, bạn có thể cung cấp nước cho cơ thể từ trái cây, rau củ, sữa chua, canh…
Lạm dụng caffeine
Nếu bạn vẫn thường uống một ly cà phê lớn vào buổi sáng như một thói quen, dù nó sẽ khiến đầu óc bạn tỉnh táo ngay tức khắc thì bạn cũng sẽ nhanh chóng mất năng lượng vào đầu giờ chiều. Thay vì vậy, hãy chia cà phê thành từng cốc nhỏ và uống vào từng thời điểm khác nhau trong ngày.
Ăn chay không đúng cách
Ăn chay không đúng cách khiến cơ thể thiếu vitamin B12 trầm trọng – dưỡng chất có trong các sản phẩm từ động vật. Thiếu vitamin B12 là nguyên nhân khiến da nhợt nhạt, dễ bầm tím, sưng lưỡi, chảy máu lợi, bụng yếu, cơ thể mệt mỏi, buồn ngủ. Vì vậy nếu tiếp tục ăn chay, bạn hãy luôn đảm bảo nạp đủ vitamin B12 bằng các loại thuốc bổ sung và tăng cường ngũ cốc nguyên hạt.
Stress kéo dài
Stress kéo dài cũng là một trong những nguyên nhân gây nên tình trạng buồn ngủ dù ngủ đủ giấc, vì nó sẽ làm chất lượng giấc ngủ giảm sút và sức khỏe ngày càng yếu đi. Nếu bạn không tìm được cách giảm stress hãy tìm đến bác sĩ tâm lý hiệu quả. Ngoài ra, người bệnh không nên sử dụng thuốc bừa bãi gây ảnh hưởng đến sức khỏe.
Không đủ năng lượng
Ăn quá ít sẽ gây mệt mỏi nhưng ăn các thực phẩm nghèo dinh dưỡng cũng có thể khiến bạn luôn cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ. Một chế độ ăn uống cân bằng sẽ giúp giữ lượng đường trong máu ở mức bình thường và ngăn ngừa sự uể oải, buồn ngủ khi lượng đường trong máu giảm.
Nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính
Ngoài ra, hay ngủ gật còn có thể là dấu hiệu của các bệnh mãn tính như rối loạn lipid máu, bệnh tiểu đường, viêm thận mạn tính, bệnh gan mạn tính, trầm cảm. Bởi vậy, nếu thường xuyên ngủ gật vào ban ngày, bạn nên kịp thời đến các chuyên khoa thần kinh khám và có liệu pháp điều trị sớm.
Viêm đường tiết niệu
Không phải cứ bị viêm nhiễm đường tiết niệu là đau rát, buốt mà trong một số trường hợp, mệt mỏi và buồn ngủ là dấu hiệu duy nhất.
Bệnh tim mạch
Khi các dấu hiệu của mệt mỏi kèm theo buồn ngủ đến và khiến bạn không thể tiếp tục các công việc hàng ngày như lau dọn nhà cửa, dọn dẹp sân vườn, đó có thể là dấu hiệu của bệnh tim. Nếu bạn cảm thấy ngày càng khó khăn để hoàn thành những công việc đó, hãy hỏi bác sĩ của bạn về nguy cơ của bệnh tim. | thucuc | 842 |
Lưu ý khi dùng thuốc Vadol 325
Vadol 325 là 1 loại thuốc kê đơn, có tác dụng hạ sốt, giảm đau. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén với thành phần chính trong mỗi viên là Paracetamol 325mg. Vậy Vadol 325 là thuốc gì và cách sử dụng như thế nào?
1. Thuốc Vadol 325 là thuốc gì?
Paracetamol là 1 một loại thuốc giảm đau hạ sốt, nó có thể thay thế Aspirin. Tuy nhiên, không giống như Aspirin, Paracetamol không có tác dụng chống viêm. Với liều lượng bằng nhau tính theo gam thì thuốc Paracetamol có tác dụng giảm đau và hạ sốt tương tự như thuốc Aspirin.Với liều điều trị, thuốc Paracetamol ít có tác động đến hệ tim mạch và hô hấp, nó không làm thay đổi cân bằng acid - base, nó cũng không gây kích ứng, loét hoặc chảy máu dạ dày như là Salicylat. Paracetamol không có tác động trên cyclooxygenase toàn thân, nó chỉ có tác động đến cyclooxygenase/ prostaglandin của hệ thần kinh trung ương. Paracetamol không có tác động lên tiểu cầu và thời gian chảy máu như là Aspirin.Paracetamol được hấp thu nhanh chóng và gần như toàn bộ khi sử dụng qua đường tiêu hóa. Thời gian bán thải của paracetamol là 1,25 - 3 giờ, nó chuyển hóa ở gan và thải trừ qua thận.Thuốc Vadol 325mg được chỉ định để hạ sốt và giảm đau cho trẻ trong các trường hợp sau:Cảm, cúm;Sốt xuất huyết;Nhiễm khuẩn;Nhiễm siêu vi;Mọc răng;Sốt sau khi tiêm phòng, sau phẫu thuật,...Thuốc Vadol 325mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người mẫn cảm với hoạt chất chính hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc;Người bị suy tế bào gan;Người bị thiếu máu nhiều lần;Người có bệnh tim, bệnh phổi, bệnh thận hoặc gan;Người thiếu hụt men G6PD.Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Vadol 325mg trong các trường hợp sau:Đối với bệnh nhân bị phenylceton - niệu và những người đang cần phải hạn chế lượng phenylalanin đưa vào cơ thể nên tránh sử dụng thuốc Vadol 325 với thuốc hoặc thực phẩm có chứa Aspartam.Đối với một số người quá mẫn (bệnh hen) nên tránh sử dụng thuốc Vadol 325mg với thuốc hoặc thực phẩm có chứa sulfite.Phải sử dụng thuốc Vadol 325mg thận trọng ở người bệnh có thiếu máu từ trước, người bị suy giảm chức năng gan và thận.Uống nhiều rượu có thể làm tăng độc tính với gan của Paracetamol trong thuốc Vadol 325. Do đó, nên tránh hoặc hạn chế uống rượu khi sử dụng thuốc.Bác sĩ cần cảnh báo cho bệnh nhân về các dấu hiệu của phản ứng trên da nghiêm trọng có thể gặp phải khi sử dụng thuốc Vadol 325mg như là:Hội chứng Steven-Johnson (SJS);Hội chứng hoại tử da nhiễm độc;Hội chứng Lyell;Hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Vadol 325mg
Thuốc Vadol 325mg được sử dụng bằng đường uống. Cách mỗi 6 giờ uống một lần, nếu cần thiết.Liều dùng thuốc Vadol 325mg cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, liều thuốc tham khảo như sau:Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: Sử dụng liều 1 viên/ lần.Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Sử dụng liều 1,5 viên/ lần.Lưu ý về việc sử dụng thuốc Vadol 325mg:Liều tối đa trong 24 giờ đối với trẻ em: Không được uống thuốc quá 5 lần/ ngày.Không nên kéo dài việc tự sử dụng thuốc Vadol 325 mà cần có ý kiến bác sĩ khi:Có triệu chứng mới xuất hiện.Sốt cao > 39,5o. C và kéo dài trên 3 ngày hoặc tái phát.Đau nhiều và kéo dài trên 5 ngày.Quá liều Vadol 325mg thường xảy ra do dùng 1 liều độc duy nhất hoặc do uống lặp lại liều lớn với lượng Paracetamol từ 7,5 - 10g mỗi ngày, liên tục trong 1 - 2 ngày, hoặc do uống thuốc nhiều ngày. Hoại tử gan phụ thuộc liều thuốc là tác dụng độc cấp tính nghiêm trọng nhất xảy ra do dùng quá liều và có thể gây tử vong.Biểu hiện của quá liều thuốc Vadol 325mg bao gồm:Buồn nôn, nôn;Đau bụng;Màu xanh tím ở da, niêm mạc và móng tay.Biểu hiện của ngộ độc Paracetamol nặng bao gồm:Ban đầu chỉ là kích thích nhẹ, kích động và mê sảng.Tiếp theo là ức chế hệ thần kinh trung ương với các biểu hiện như: Sững sờ, mệt lả, hạ thân nhiệt, thở nhanh/ nông, mạch nhanh, yếu, không đều, suy tuần hoàn và huyết áp thấp.Cách xử trí: Chẩn đoán sớm tình trạng quá liều Vadol 325mg rất quan trọng trong điều trị. Khi bị nhiễm độc Paracetamol nặng, cần phải điều trị hỗ trợ tích cực. Cần tiến hành rửa dạ dày trong mọi trường hợp, tốt nhất là trong vòng 4 giờ sau khi uống thuốc.Liệu pháp giải độc paracetamol chính là sử dụng những hợp chất Sulfhydryl. N - acetylcystein có tác dụng khi sử dụng bằng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể sử dụng Methionin, than hoạt và/hoặc thuốc tẩy muối.
3. Tác dụng phụ của thuốc Vadol 325mg
Trong quá trình sử dụng thuốc Vadol 325mg, bạn có thể gặp phải các tác dụng phụ của thuốc.Các tác dụng phụ ít gặp của thuốc Vadol 325mg bao gồm:Ban da;Buồn nôn, nôn;Bệnh thận, độc tính đối với thận xảy ra khi lạm dụng thuốc dài ngày;Giảm bạch cầu trung tính;Giảm toàn thể huyết cầu;Thiếu máu.Tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc Vadol 325mg bao gồm:Phản ứng quá mẫn.
4. Tương tác của thuốc Vadol 325mg với các loại thuốc khác
Uống dài ngày liều cao Vadol 325mg sẽ làm tăng nhẹ tác dụng chống đông của thuốc Coumarin và dẫn chất Indandion.Cần chú ý đến nguy cơ gây hạ sốt nghiêm trọng khi sử dụng đồng thời Phenothiazin và liệu pháp hạ nhiệt.Các thuốc chống co giật (như Phenytoin, Carbamazepin, Barbiturat), Isoniazid và các thuốc chống lao có thể làm tăng độc tính của paracetamol trong thuốc Vadol 325mg đối với gan.Uống rượu quá nhiều và dài ngày có thể gây tăng nguy cơ Vadol 325mg gây độc cho gan.Bài viết đã cung cấp thông tin Vadol 325mg là thuốc gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Vadol 325mg theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Bảo quản thuốc Vadol 325mg ở nơi khô thoáng, nhiệt độ không quá 30 độ C và tránh xa tầm với của trẻ nhỏ. | vinmec | 1,110 |
Công dụng thuốc Arthrivit
Arthrivit là một trong những thuốc được chỉ định để kiểm soát triệu chứng trong bệnh thoái hóa khớp, viêm khớp. Vậy khi sử dụng thuốc Arthrivit cần lưu ý điều gì để đạt hiệu quả và an toàn? Hãy cùng tìm hiểu về thuốc Arthrivit trong bài viết này.
1. Arthrivit là thuốc gì?
Thuốc Arthrivit là sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm OPV, được bào chế dưới dạng viên nén dài bao phim màu trắng với thành phần hoạt chất là Glucosamin sulfate kali clorid 50 mg (tương đương glucosamin 295,9mg) và Chondroitin sulfate natri 400mg (tương đương chondroitin 315,79mg).Glucosamin được tìm thấy trong chitin, mucopolysaccharid và mucoprotein. Glucosamin liên quan đến việc sản xuất glycosaminoglycan để tạo mô sụn trong cơ thể. Ngoài ra, Glucosamin còn hiện diện trong dây chằng và gân. Vì vậy, Glucosamin được chỉ định trong điều trị các bệnh lý khớp, bao gồm thoái hóa khớp.Glucosamin có hoạt tính kháng viêm, kích thích tổng hợp proteoglycan, giảm hoạt động dị hóa bằng cách ức chế sự tổng hợp enzym ly giải protein và những chất khác.Chondroitin sulfate là acid mucopolysaccharid, thành phần cấu tạo của hầu hết mô sụn. Đôi khi Chondroitin được dùng phối hợp với Glucosamin để có tác động bảo vệ khớp trong các bệnh lý về khớp, xương và mô liên kết.Trên bệnh nhân thoái hóa khớp, Chondroitin sulfat có thể có tác động kháng viêm, kích thích tổng hợp acid hyaluronic và proteoglycan, giảm quá trình dị hoá tế bào sụn do ức chế tổng hợp enzym ly giải protein, nitric oxid và những chất khác (mà là nguyên nhân góp phần phá hủy bè sụn và gây chết tế bào sụn khớp.)
2. Chỉ định của thuốc Arthrivit
Arthrivit được chỉ định trong giảm triệu chứng của thoái hóa khớp gối nhẹ và trung bình.
3. Chống chỉ định của thuốc Arthrivit
Không dùng thuốc Arthrivit trong những trường hợp sau:Bệnh nhân quá mẫn với Glucosamine hoặc Chondroitin sulfate hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với đồ biển cũng không nên dùng Arthrivit.Phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú.Bệnh nhân dưới 18 tuổi vì chưa có dữ liệu về an toàn và hiệu quả của Arthrivit trên đối tượng này.
4. Liều lượng và cách dùng của thuốc Arthrivit
Bệnh nhân trên 18 tuổi: Uống Arthrivit 3 – 4 viên/ngày trong bữa ăn, chia thành 3 lần trong ngày.Bệnh nhân dưới 18 tuổi: Chưa có dữ liệu nghiên cứu về hiệu quả và an toàn của thuốc trên đối tượng này.
5. Tác dụng không mong muốn của thuốc Arthrivit
Khi dùng Arthrivit, bệnh nhân có thể gặp các tác dụng không mong muốn như cảm giác khó chịu ở dạ dày, buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón, nhức đầu, buồn ngủ, phát ban ở da, khó kiểm soát đường huyết.Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ/dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi dùng thuốc.
6. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Arthrivit
Khi sử dụng Arthrivit, bệnh nhân cần lưu ý những vấn đề sau:Thận trọng khi sử dụng Arthrivit ở bệnh nhân đái tháo đường.Cần tránh uống rượu bia trong thời gian điều trị vì nó có thể làm tăng tác dụng gây buồn ngủ của thuốc Arthrivit.Nên thông báo cho bác sĩ biết về việc dùng Arthrivit nếu bệnh nhân có kế hoạch phẫu thuật.Bệnh nhân nên ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ nếu gặp phải những phản ứng dị ứng.Không dùng thuốc Arthrivit cho phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai và cho con bú.Arthrivit có thể gây nhức đầu, buồn ngủ. Vì vậy bệnh nhân cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian dùng thuốc.
7. Tương tác thuốc
Arthrivit có thể tương tác với những thuốc sau đây:Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Arthrivit làm tăng tác dụng của các thuốc này khi dùng chung.Heparin, Warfarin: Không phối hợp với Arthrivit vì làm tăng nguy cơ chảy máu.Insulin: Arthrivit làm tăng đề kháng với Insulin nên có thể ảnh hưởng đến việc kiểm soát glucose huyết ở bệnh nhân đái tháo đường.Thuốc điều trị ung thư (thuốc chống phân bào): Thận trọng khi dùng cùng với Arthrivit.Bài viết cung cấp thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Arthrivit. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Arthrivit theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Bảo quản Arthrivit nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 300C và tránh ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm. | vinmec | 790 |
Tác dụng của cao kế sữa trong viên uống đẹp da chống lão hoá
Nếu cảm thấy mệt mỏi với vô số loại kem dưỡng da chứa đầy hóa chất được quảng cáo quá mức thì việc làm đẹp da từ các thành phần thiên nhiên hiện đang được nhiều chị em quan tâm. Trong đó, điển hình nhất là chiết xuất cao kế sữa đã được báo cáo có đặc tính chống oxy hóa, chống viêm và làm dịu da, từ đó giúp bảo vệ da khỏi tác hại của bức xạ mặt trời và làm chậm quá trình lão hóa da.
1. Cây kế sữa là gì?
Cây kế sữa (Silybum marianum) thuộc họ Cúc, loại cây này cho hoa màu đỏ hoặc tím. Thành phần hoạt chất trong cây kế sữa là hợp chất silymarin. Mặc dù ban đầu chỉ được trồng ở châu Á và Nam Âu, giờ đây cây kế sữa đã được trồng thành công trên khắp thế giới.Cao kế sữa được sử dụng từ trong thời kỳ La Mã cổ đại để điều trị nhiều loại bệnh, đặc biệt là những bệnh liên quan đến gan mật. Một số người sử dụng thuật ngữ “silymarin” thay thế cho cây kế sữa.Sau này, khi các nghiên cứu về vấn đề cao kế sữa có tác dụng gì được tiến hành rộng rãi, các thành phần của cây, cho đến cả viên uống cao kế sữa, đang được ứng dụng tích cực trong điều trị và bổ trợ cho nhiều hệ cơ quan khác nhau trong cơ thể.
2. Cao kế sữa có tác dụng gì đối với vẻ đẹp làn da?
2.1. Hỗ trợ sức khỏe gan. Hầu hết chúng ta hiện nay, chức năng gan bị tác động tiêu cực do chế độ ăn uống không lành mạnh, thức ăn nhanh, ô nhiễm, chất độc và căng thẳng dẫn đến gan nhiễm độc, chức năng thải độc yếu kém. Các nghiên cứu cho thấy cây kế sữa không chỉ bảo vệ mà còn thực sự giúp sửa chữa tổn thương gan do độc tố gây ra .Thành phần hoạt chất trong cây kế sữa: hợp chất silymarin, hoạt động như một chất chống oxy hóa bằng cách giảm sản xuất gốc tự do, tạo ra tác dụng giải độc.Trong các vấn đề về gan, cao kế sữa hoàn toàn có thể được lựa chọn là một phương pháp điều trị bổ trợ. Đặc biệt hiệu quả khi dùng bằng đường uống, nó thải độc tố ra khỏi gan, giúp làm sạch và thanh lọc da. Khi gan hoạt động tốt hơn, mang đến sự cân bằng hóa học lành mạnh hơn trong da, điều này dẫn đến làn da sáng đẹp không tỳ vết.2.2. Hỗ trợ điều trị mụn trứng cá hiệu quả. Mụn trứng cá là một tình trạng viêm da. Tuy không nguy hiểm nhưng nó có thể gây ra sẹo và vấn đề về thẩm mỹ.Cây kế sữa đem lại nhiều lợi ích với làn da (bất kể tuổi tác hay loại da), đặc biệt hiệu quả trong việc điều trị mụn trứng cá . Tất cả là nhờ khả năng chống oxy hóa và chống viêm có trong cao kế sữa, giúp chống lại tác hại của các gốc tự do, có thể gây lão hóa da sớm.Thực tế nghiên cứu cho thấy những người bị mụn trứng cá dùng 210 mg silymarin mỗi ngày trong 8 tuần đã giảm được 53% tổn thương do mụn trứng cá.Ngoài ra, chiết xuất cây kế sữa còn có đặc tính giúp làm sạch da, làm sạch lỗ chân lông, điều chỉnh tiết bã nhờn hiệu quả,...đây đều là những tác dụng hữu ích cho da bị mụn trứng cá.2.3. Làm chậm quá trình lão hóa. Khi bôi tại chỗ hoặc uống, tác dụng chống oxy hóa của cao kế sữa (tương đương với vitamin C và E) bảo vệ chống lại tác hại của các gốc tự do. Kết hợp với khả năng thải độc tố ra khỏi cơ thể, sẽ giúp làm chậm quá trình lão hóa và duy trì sức khỏe làn da (giảm vết thâm, nếp nhăn), mắt, khớp và cơ.Chất chống oxy hóa từ cao khô kế sữa giúp bảo vệ da khỏi các gốc tự do và các chất ô nhiễm bao quanh chúng ta hàng ngày. Cao kế sữa có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVA và UVB - những yếu tố dẫn đến lão hóa da sớm, gây ra stress oxy hóa - tiền thân của một số bệnh ung thư da.Bên cạnh đó, hàng loạt các nghiên cứu cho thấy cây kế sữa có thể trực tiếp làm chậm quá trình lão hóa da nhờ ức chế quá trình thoái hóa collagen, giúp duy trì làm da săn chắc mịn màng. Cao kế sữa cũng giúp cải thiện chứng đỏ da do bệnh rosacea, ngứa và mẩn đỏ, vì silymarin hoạt động như một chất chống viêm mạnh. Thành phần axit linoleic trong loại thảo mộc này cũng giúp cải thiện màng tế bào, làm cho tế bào da ít thẩm thấu hơn với các hóa chất và chất ô nhiễm nguy hiểm.
3. Các dạng sản phẩm điều chế từ cây kế sữa
Có nhiều cách để nhận được những lợi ích của loài cây này. Cơ bản nhất là uống trà cây kế sữa, chủ yếu có lợi cho những người muốn thanh lọc gan từ từ. Các loại trà tốt nhất là sử dụng lá và hạt từ cây.Đối với làn da, bạn nên sử dụng dạng kem thoa. Cách sử dụng là bôi trực tiếp lên các vùng da có vấn đề, chẳng hạn như mụn, nếp nhăn hoặc mẩn đỏ. Dùng đều đặn một hoặc hai lần mỗi ngày và sẽ nhận thấy được kết quả sau khoảng 2 tuần sử dụng. Bên cạnh đó, để đạt được hiệu quả lâu dài, người dùng cần kiên trì chăm sóc da và nếu được, nên kết hợp cùng chế độ ăn uống lành mạnh, đủ chất.Để tăng tác dụng của cao kế sữa, viên uống cao kế sữa là một lựa chọn đơn giản và dễ thực hiện. Các thành phần dược tính của cây sẽ được điều chế thành viên uống, với chiết suất nồng độ cao và đem lại hiệu quả vượt trội một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, bạn nên có sự tham vấn từ bác sĩ trước khi dùng dạng viên uống.Ngày nay, chúng ta có thể nhận được những lợi ích tuyệt vời của cây kế sữa. Cùng với tác dụng của cao kế sữa là thanh lọc gan một cách mạnh mẽ, thảo dược này cũng đang ngày càng trở nên phổ biến hơn trong ngành công nghiệp chăm sóc da. Bên cạnh dạng kem bôi tại chỗ, dạng viên uống cao kế sữa còn bổ sung thêm các thành phần có lợi khác như: vitamin E, C, glutathione, các khoáng chất, collagen đem lại tác dụng hỗ trợ hạn chế thâm nám da, hỗ trợ giảm bã nhờn, hỗ trợ giảm mụn, chống lão hóa | vinmec | 1,191 |
7 nguyên nhân biếng ăn ở trẻ và cách phòng ngừa
Trẻ biếng ăn là một trong các vấn đề khiến các bà mẹ vô cùng đau đầu vì lo lắng cho sự phát triển của con trẻ. Tuy nhiên, để có cách khắc phục tình trạng này, bố mẹ cần hiểu rõ nguyên nhân biếng ăn ở trẻ để có có cách giải quyết hợp lý nhất. Những nguyên nhân chính khiến trẻ biếng ăn
Có 7 nhóm nguyên nhân chính gây tình trạng biếng ăn ở trẻ gồm:Biếng ăn do bệnh lý. Biếng ăn do sinh lý. Biếng ăn do tâm lý. Biếng ăn do di truyền. Biếng ăn do thiếu dinh dưỡng. Biếng ăn do thức ăn. Biếng ăn do các yếu tố môi trường khác:Trẻ biếng ăn, gây thiếu dinh dưỡng thường có những triệu chứng sau:Quấy nhiễu trong giờ ăn: trẻ có biểu hiện quấy khóc, ngậm thức ăn, cố tình nhai thật lâu rồi trực nôn, chạy tới chạy lui chẳng chịu ngồi ăn. Bữa ăn thường xuyên kéo dài trên 30 phút/bữa: thời gian một bữa ăn của trẻ chỉ cần 15-20 phút là xong, nhưng gần đây trẻ không chịu ăn hết khẩu phần hoặc ăn chậm phải mất cả tiếng đồng hồ.Chỉ ăn 1 vài loại thức ăn nhất định và không chịu ăn món mới. Khi thay đổi món mới trẻ luôn tỏ ra bất hợp tác, e ngại, ăn ít hơn hẳn và quấy khóc.Thái độ trong bữa ăn: Trẻ chống đối, lắc đầu nguây nguẩy hoặc khóc lóc không chịu ăn. Giảm số bữa ăn và lượng thức ăn trong một ngày. Thay đổi trong sinh hoạt: Ít vui chơi, chậm chạp, chậm phát triển, cơ bắp nhão, không tăng cân,... hoặc trẻ không tăng cân trong 3 tháng liền. Nếu trẻ biếng ăn là do tâm lý, bệnh lý di truyền thì bố mẹ nên tư vấn với bác sĩ để có giải pháp phù hợp. Còn trong trường hợp trẻ biếng ăn do thiếu dinh dưỡng thì bố mẹ cần tham khảo ý kiến bác sĩ để có biện pháp khắc phục kịp thời.
Xác định được nguyên nhân gây biếng ăn ở trẻ sẽ giúp cha mẹ khắc phục được tình trạng
2. Khắc phục và phòng ngừa tình trạng biếng ăn ở trẻ
Để hạn chế tình trạng biếng ăn ở con sẽ gây nên các vấn đề sức khỏe về lâu dài, cha mẹ nên lưu ý những điều sau:Bổ sung dinh dưỡng đầy đủ cho trẻ theo 4 nhóm thực phẩm: chất đạm, chất bột đường, chất béo; vitamin và khoáng chất. Các vi chất quan trọng như vitamin A, B, C, kẽm, magie, canxi... ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình chuyển hóa, tạo tế bào, tạo dẫn xuất thần kinh... cần được bổ sung đúng và đủ thông qua thực phẩm dễ hấp thu.Tạo cho trẻ thói quen ăn uống lành mạnh: ngồi vào bàn ăn cố định cùng gia đình, cho trẻ tự lựa chọn món ăn yêu thích. Làm cho trẻ thích thú với thức ăn bằng cách trang trí món ăn nhiều màu sắc và vui nhộn. Không ép trẻ ăn. Quan tâm đến sở thích của trẻ: lựa chọn thực phẩm theo khẩu vị của trẻ. Biếng ăn là vấn đề phức tạp do nhiều nguyên nhân gây ra và ảnh hưởng trực tiếp tới thể trạng, sức khỏe của trẻ. Phụ huynh nên xác định và khắc phục những nguyên nhân gây biếng ăn ở trẻ, đồng thời phối hợp nhiều biện pháp điều trị biếng ăn dưới sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa.Nếu tình trạng trẻ biếng ăn kéo dài, cha mẹ nên bổ sung cho trẻ các sản phẩm hỗ trợ có chứa lysine, các vi khoáng chất và vitamin thiết yếu như kẽm, crom, selen, vitamin nhóm B giúp đáp ứng đầy đủ nhu cầu về dưỡng chất ở trẻ. Đồng thời, các vitamin thiết yếu này còn hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất, giúp cải thiện tình trạng biếng ăn, giúp trẻ ăn ngon miệng. Cha mẹ có thể cũng có thể áp dụng việc bổ sung chất qua đường ăn uống và các thực phẩm chức năng có nguồn gốc từ tự nhiên để bé dễ hấp thụ. Điều quan trọng nhất là việc cải thiện triệu chứng cho bé phải diễn ra trong thời gian dài. Việc kết hợp nhiều loại thực phẩm chức năng cùng lúc hoặc thay đổi liên tục nhiều loại trong thời gian ngắn có thể khiến hệ tiêu hóa của bé không kịp thích nghi và hoàn toàn không tốt.com để cập nhật những thông tin chăm sóc cho bé hữu ích nhé. | vinmec | 792 |
Xét nghiệm HIV tại nhà nhanh chóng, chính xác và bảo mật cao
Nhiễm HIV khiến bạn đối mặt với nhiều nguy cơ sức khỏe khi căn bệnh do virus này gây ra hiện chưa có biện pháp điều trị khỏi hoàn toàn. Bạn đang lo lắng không biết bản thân có mắc căn bệnh này không nhưng ngại đến bệnh viện? Vậy thì xét nghiệm HIV tại nhà là lựa chọn thích hợp, giúp bạn kiểm tra nhanh chóng, kín đáo.
1. Có những cách xét nghiệm HIV tại nhà nào?
HIV là hội chứng suy giảm miễn dịch do virus HIV gây ra. Bệnh hiện chưa thể điều trị khỏi hoàn toàn, người bệnh phải sống chung với virus này cả đời. Bệnh có thể lây truyền qua đường máu, quan hệ tình dục không an toàn, lây từ mẹ sang con. Các đối tượng có nguy cơ cao bị mắc bệnh là người nghiện chích ma túy, phụ nữ bán dâm,...
Ở Việt Nam, để kiểm tra một người có nhiễm HIV hay không thì hầu hết xét nghiệm trực tiếp tại Bệnh viện, Trung tâm Y tế vẫn được đánh giá cho kết quả nhanh, chính xác. Tuy nhiên, tâm lý e ngại, sợ hãi khiến nhiều bệnh nhân không muốn chủ động xét nghiệm và điều trị sớm.
Trong trường hợp này, bạn có thể tìm mua các bộ test giúp xét nghiệm HIV tại nhà đã được cơ quan Y tế công nhận và cấp phép. Một số bộ Test được sử dụng phổ biến để xét nghiệm HIV bạn có thể tham khảo gồm:
Oraquick test
Que test này sử dụng dịch miệng làm mẫu thử, bạn cần đưa dụng cụ được cung cấp kèm theo vào miệng để lấy nước bọt. Sau đó, đưa que thử vào ống chứa thuốc thử, sau 20 - 40 phút sẽ có kết quả. Kết que thử hiện 1 vạch nghĩa là bạn âm tính với HIV, 2 vạch là nghi ngờ.
Biosure test
Loại test HIV tại nhà này sử dụng mẫu thử từ máu ở đầu ngón tay. Bạn cần dùng kim đâm nhẹ vào đầu ngón tay rồi thấm máu vào giấy đặc biệt, đặt giấy vào dụng cụ do. Sau 15 phút, vạch đo hiển thị 2 vạch là nghi ngờ, 1 vạch là âm tính.
Autotest VIH
Bộ xét nghiệm HIV tại nhà này hiện chỉ có mặt ở Pháp, tương tự như Biosure test, bạn cũng cần thu thập máu tại đầu ngón tay để kiểm tra.
Trên thị trường Việt Nam hiện nay, các bộ xét nghiệm HIV tại nhà không phổ biến do giá cả tương đối cao. Do đó, để kết quả chính xác bạn nên xét nghiệm HIV tại bệnh viện hoặc trung tâm xét nghiệm.
2. Tự xét nghiệm HIV tại nhà có chính xác không?
So với xét nghiệm máu tại bệnh viện, xét nghiệm HIV tại nhà với các bộ Test trên cho kết quả nhanh chóng hơn rất nhiều. Vì thế không ít người nghi ngờ về tính chính xác, song thực tế các cơ quan Y tế uy tín thế giới đã xác nhận, xét nghiệm HIV tại nhà với bộ Test được công nhận đều có độ chính xác cao.
Tuy nhiên, một số trường hợp có thể cho kết quả âm tính giả do những nguyên nhân sau:
Nồng độ kháng thể virus HIV tồn tại trong nước bọt thấp hơn so với trong máu, vì thế bộ test sử dụng mẫu nước bọt có thể âm tính giả do cơ thể chưa sinh đủ kháng thể đến mức
có thể phát hiện được.
Nếu bạn nghi ngờ nhiễm HIV do tiếp xúc máu trực tiếp hoặc quan hệ tình dục không an toàn với người mắc bệnh, khi xét nghiệm HIV âm tính, hãy kiểm tra lại sau 3 tháng. Nguyên nhân là do trong giai đoạn 2 - 8 tuần sau khi nhiễm virus, cơ thể vẫn sản xuất kháng thể đủ chống lại virus khiến kết quả kiểm tra không phát hiện được.
Khi kết quả xét nghiệm có nghi ngờ, tốt nhất hãy sớm đến bệnh viện kiểm tra, đối mặt và điều trị bệnh sớm để kéo dài tuổi thọ, giảm biến chứng bệnh. Ngoài ra, biết bản thân mắc HIV sớm, bạn sẽ có biện pháp bảo vệ tránh lây nhiễm cho người thân và những người xung quanh. | medlatec | 727 |
Phụ nữ uống thuốc tránh thai vẫn có thai có ảnh hưởng gì không
Bên cạnh các biện pháp tránh thai như đặt vòng, sử dụng bao cao su,... thì hiện nay
tránh thai là một phương pháp cũng được chị em phụ nữ sử dụng khá phổ biến. Tuy nhiên biện pháp này lại gây ra một số tác dụng phụ như đau đầu, căng ngực, buồn nôn,...
Đặc biệt rất nhiều chị em có chung một nỗi lo đó là uống thuốc tránh thai khi không biết mình đã mang bầu. Vậy uống thuốc tránh thai vẫn có thai có ảnh hưởng gì không?
1. Thuốc tránh thai là gì?
Cơ chế hoạt động của thuốc tránh thai là ngăn chặn sự rụng trứng của cơ thể người phụ nữ, khi đó tinh trùng sẽ mất đi “đối tác"
để thụ tinh và không thể xảy ra việc mang thai.
Có 2 loại thuốc tránh thai:
Thuốc tránh thai chỉ chứa progestin: đây là loại chỉ chứa hormone progestin nhưng không chứa estrogen, tên gọi khác là minipill. Thường những chị em đang cho con bú hoặc vì một vài lý do không thể sử dụng estrogen thì sẽ dùng thuốc này.
Thuốc tránh thai kết hợp: đây là thuốc tổng hợp chứa cả hormone progestin và estrogen.
Phụ nữ nên tham khảo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa để lựa chọn cho mình loại thuốc tránh thai phù hợp với tình trạng sức khỏe.
Dưới đây là một số yếu tố có thể tác động tới việc chọn lựa thuốc tránh thai:
Các bệnh mạn tính đang mắc.
Tình trạng kinh nguyệt.
Sức khỏe tim mạch.
Có hay không thuộc đối tượng đang cho con bú.
Có đang dùng loại thuốc nào khác hay không.
Nếu dùng đúng theo hướng dẫn thì tỷ lệ đạt hiệu quả ngừa thai của thuốc tránh thai có thể lên tới trên 90%. Những thuốc này không có công dụng giúp phụ nữ tránh khỏi các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục, bảo gồm cả HIV/AIDS.
2. Thuốc ngừa thai có các tác dụng phụ như thế nào?
Nồng độ hormone của chị em có thể bị ảnh hưởng khi sử dụng thuốc tránh thai và gây nên những tác dụng phụ khác nhau. Thường thì trong vòng 2 - 3 tháng những tác dụng phụ này sẽ biến mất, tuy nhiên cũng có trường hợp chúng sẽ kéo dài hơn. Các chị em cần lưu ý những tác dụng không mong muốn dưới đây và cân nhắc trước khi sử dụng loại thuốc này nhé!
2.1. Buồn nôn
Lần đầu tiên uống thuốc sẽ có người gặp cảm giác buồn nôn nhẹ. Nếu tình trạng này trở nên nghiêm trọng hoặc kéo dài đến vài tháng thì bạn cần đi khám bác sĩ để tìm ra nguyên nhân và có thể đổi sang loại thuốc khác.
2.2. Căng ngực
Ngực sẽ trở nên mềm hơn khi uống thuốc tránh thai, biểu hiện rõ nhất là sau thời điểm bắt đầu dùng thuốc. Bên cạnh độ nhạy cảm của ngực tăng lên, các hormone có trong thuốc cũng có thể khiến cho ngực gia tăng kích cỡ. Nên trao đổi điều này với bác sĩ nếu hiện tượng căng vú và đau ngực xảy ra thường xuyên, kéo dài.
2.3. Tăng cân
Trên lý thuyết, thuốc tránh thai sẽ có khả năng tăng trọng lượng nước hoặc giữ nước trong cơ thể, ngoài ra chúng còn khiến gia tăng khối lượng cơ và cả chất béo. Tuy nhiên ngược lại, cũng có trường hợp chị em uống thuốc tránh thai xong lại bị sụt cân. Hiện vẫn chưa có đủ bằng chứng nghiên cứu chứng minh rõ ràng các hormone có trong thuốc tránh thai có gây nên tác dụng phụ tăng hoặc giảm cân ở phụ nữ hay không.
2.4. Đau đầu hoặc đau nửa đầu
Chứng đau đầu hoặc đau nửa đầu có thể xảy ra khi các hormone sinh dục nữ thay đổi do uống thuốc tránh thai. Triệu chứng và tần suất xuất hiện của tình trạng này tuỳ thuộc vào loại thuốc cũng như liều lượng sử dụng. Chẳng hạn như nếu dùng thuốc với liều thấp thì triệu chứng đau đầu sẽ ít hơn.
Một thông tin khá hữu ích đó là nếu phụ nữ hay bị đau đầu tiền kinh nguyệt thì thuốc tránh thai lại có thể giúp làm giảm triệu chứng này.
2.5. Trễ kinh hoặc không có kinh
Cũng là vì thay đổi hormone mà chu kỳ kinh nguyệt của chị em phụ nữ khi dùng thuốc tránh thai có thể bị thay đổi đáng kể. Tuy nhiên không hẳn thuốc ngừa thai đã là nguyên nhân dẫn tới hiện tượng trễ kinh hoặc vô kinh ở phụ nữ. Các yếu tố sau cũng đóng vai trò tác động tới “ngày đèn đỏ" của chị em, đó là:
Chị em bị áp lực, stress nhiều.
Gặp các vấn đề về tuyến giáp.
Đang đau ốm.
2.6. Thay đổi tâm trạng
Vì nội tiết tố có vai trò lớn trong việc quyết định tâm trạng cũng như cảm xúc của một người. Khi thuốc tránh thai tác động tới nội tiết tố thì tâm trạng của chị em phụ nữ thay đổi theo cũng là điều dễ hiểu.
2.7. Tiết dịch âm đạo
Khi sử dụng thuốc tránh thai, dịch tiết âm đạo phụ nữ cũng có thể bị thay đổi như tính chất dịch, lượng dịch giảm hoặc tăng.
2.9. Ham muốn tình dục giảm
Thay đổi về nội tiết tố do dùng thuốc tránh thai cũng là nguyên nhân dẫn tới tình trạng giảm ham muốn tình dục ở nữ giới.
3. Đối tượng phù hợp đối với việc sử dụng thuốc tránh thai
Phần lớn thuốc tránh thai là khá an toàn đối với chị em phụ nữ. Nhưng vẫn có những rủi ro nhất định đối với một số trường hợp, do vậy trước khi dùng phụ nữ vẫn nên cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro, đồng thời lắng nghe tư vấn từ các chuyên gia y tế.
Thuốc tránh thai có thể sẽ không an toàn đối với những người:
Đã từng hoặc đang mắc bệnh tim.
Bị mắc chứng đau nửa đầu.
Nghiện thuốc lá và trong độ tuổi từ 35 trở lên.
Bị huyết áp cao và không được điều trị.
Có tiền sử bị ung thư vú hoặc ung thư nội mạc tử cung.
4. Vậy uống thuốc tránh thai vẫn có thai có ảnh hưởng gì không?
Hãy cùng giải đáp cho nỗi lo lắng không của riêng ai: uống thuốc tránh thai vẫn có thai có ảnh hưởng gì không? Trên thực tế nhiều chị em phụ nữ sử dụng thuốc tránh thai nhưng không biết mình đã mang bầu, từ đó sinh ra tâm lý lo lắng liệu thuốc có gây ảnh hưởng gì tới thai nhi hay không.
Vẫn còn tồn tại những ý kiến trái chiều về việc này, có thông tin cho rằng trong thuốc tránh thai có chứa nồng độ progestin cao gây nên chứng hypospadias. Đây là một biến chứng dị tật bẩm sinh gây ảnh hưởng tới việc mở niệu đạo của dương vật thai nhi. Tuy nhiên gần đây đã có nghiên cứu phủ định quan điểm này, chưa có bằng chứng cụ thể chứng minh thuốc tránh thai gây dị tật cho thai nhi. Cho dù có hay không những tác dụng phụ thì chị em phụ nữ cần ý thức được việc ngưng sử dụng ngay thuốc tránh thai khi đã biết mình đang mang bầu.
Bên cạnh việc ngưng dùng thuốc, mẹ bầu cần chú ý chăm sóc sức khỏe, duy trì tinh thần thoải mái, ăn uống đủ chất, ngủ nghỉ điều độ và quan trọng là lên lịch thăm khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. | medlatec | 1,284 |
Chi phí khám nam khoa bao nhiêu tiền? Nên khám nam khoa ở đâu?
Không chỉ nữ giới mà các bác sĩ cũng khuyên nam giới nên khám nam khoa định kỳ. Tuy nhiên, nhiều cánh mày râu vẫn còn ngại đi khám bởi nhiều lý do. Đặc biệt, dịch vụ khám nam khoa bao nhiêu tiền là vấn đề được quan tâm nhất. Hiểu được thắc mắc đó, bài viết này sẽ giải đáp cho bạn thông tin này.
1. Tại sao nam giới nên đi khám nam khoa?
Hiện nay, có không ít nam giới mắc những bệnh liên quan đến bộ phận sinh dục. Thế nhưng vì không quan tâm hay ngại ngần mà phái mạnh ít quan tâm. Điều này có thể làm ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt, sức khỏe thậm chí là khả năng sinh sản. Chính vì vậy, các chuyên gia đầu ngành khuyên nam giới nên đi khám nam khoa định kỳ 6 tháng/ lần.
Khám nam khoa kiểm tra tổng quát sức khỏe và cả bộ phận sinh dục nam. Nhờ vậy có thể phát hiện những dấu hiệu bệnh lý để có phương án điều trị hiệu quả. Ngoài ra, khi thăm khám, nam giới sẽ được tư vấn cách vệ sinh, chăm sóc cơ quan sinh dục đúng cách để không bị viêm nhiễm. Biết được cách quan hệ an toàn và phòng tránh những bệnh lây truyền qua đường tình dục.
2. Giải đáp dịch vụ khám nam khoa bao nhiêu tiền
Khám nam khoa bao nhiêu tiền vẫn luôn là lo ngại khiến nhiều nam giới không đi khám. Thực tế, chi phí thăm khám phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố.
2.1. Nếu lựa chọn những hạng mục khám cơ bản thì mức phí phải trả sẽ thấp hơn khám tổng quát, nâng cao. Ngoài ra, chi phí khám cũng sẽ phụ thuộc vào dịch vụ khám bình thường hay khám theo yêu cầu. Một số bệnh nhân cần phải làm thêm một số xét nghiệm chuyên sâu để biết chính xác tình trạng. Do đó, chi phí thăm khám, tư vấn có thể khác nhau.
2.2. Tình trạng sức khoẻ
Đây cũng là yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ khám nam khoa bao nhiêu tiền. Với những nam giới thường xuyên đi khám hoặc khám ngay lập tức khi phát hiện dấu hiệu bệnh. Vậy thì sẽ tiết kiệm chi phí hơn và quy trình khám cũng đơn giản, thuận tiện hơn. Ngược lại, nếu nam giới để bệnh kéo dài và không chữa trị thì các bác sĩ sẽ chỉ định những xét nghiệm chuyên sâu hơn. Khi đó chi phí khám sẽ lớn hơn rất nhiều.
Ngoài ra, dựa vào từng loại bệnh mà các bác sĩ sẽ đưa ra những phương pháp điều trị khác nhau. Nếu bệnh đã và đang nghiêm trọng, diễn biến phức tạp thì vấn đề chữa trị gặp rất nhiều khó khăn. Chính vì thế, Và giá thành cũng phụ thuộc vào cách điều trị.
2.3. Hơn nữa, khám nam khoa tốt, việc chẩn đoán bệnh và tư vấn phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Đội ngũ bác sĩ có trình độ chuyên môn cao và giàu kinh nghiệm trong việc thăm khám.
3. Quy trình thăm khám nam khoa cho nam giới
Như đã biết, khám nam khoa bao nhiêu tiền phụ thuộc vào hạng mục và gói khám mà nam giới lựa chọn. Thế nhưng các chuyên gia vẫn khuyên bệnh nhân nên thực hiện đầy đủ quy trình khám theo chỉ định bác sĩ. Vậy quy trình đó diễn ra như thế nào?
Bước 1: Khám tổng quát
Đầu tiên, bác sĩ sẽ đo lường các chỉ số sức khỏe, từ chiều cao, cân nặng đến huyết áp, nhịp tim. Bên cạnh đó, nam giới nên cung cấp những thông tin về tiểu sử bệnh, tình trạng cơ thể hay có dị ứng với thành phần thuốc không. Điều này sẽ giúp việc chẩn đoán bệnh và điều trị chính xác hơn. Tiếp theo nam giới sẽ được khám vùng bụng để kiểm tra xem có khối u hoặc thoát vị bẹn không.
Bước 2: Kiểm tra bộ phận sinh dục
Các bác sĩ sẽ tiến hành khám bên ngoài bộ phận sinh dục và tinh hoàn. Khi đó có thể phát hiện ra những dấu hiệu bệnh hay có khối u, viêm nhiễm gì không. Đồng thời trong trường hợp nam giới không có tinh hoàn hay tinh hoàn bị ẩn. Thì các bác sĩ sẽ đưa ra các giải pháp hỗ trợ kịp thời. Điều này sẽ tránh mất cân bằng hormone và tình trạng vô sinh ở nam giới.
Bước 3: Làm các xét nghiệm
Đây là một bước vô cùng quan trọng trong quy trình khám nam khoa. Bởi lẽ làm xét nghiệm sẽ giúp các bác sĩ giải đáp những nghi ngờ trước đó. Nhờ vậy có thể đưa ra các chẩn đoán chính xác nhất. Thông thường, các bác sĩ sẽ chỉ định làm những xét nghiệm cơ bản. Bao gồm xét nghiệm máu, nước tiểu, tinh dịch đồ, xét nghiệm những bệnh xã hội, siêu âm tinh hoàn và siêu âm ổ bụng.
Bên cạnh đó, tùy vào những biểu hiện bệnh và kết quả từ 2 bước trên mà nam giới cần làm thêm những xét nghiệm khác. Ngoài ra có thể tiến hành đánh giá hormone testosterone và các loại hormone khác để kiểm soát việc sản xuất tinh trùng.
4. Nên khám nam khoa ở đâu uy tín, chất lượng? | medlatec | 918 |
Dấu hiệu của bệnh ung thư da
Ung thư da là bệnh ung thư khá phổ biến và dễ mắc phải với những nguyên nhân đơn giản như tiếp xúc quá lâu với ánh nắng mặt trời hoặc sử dụng mỹ phẩm không rõ nguồn gốc. Bài viết này sẽ giới thiệu tới bạn đọc những dấu hiệu của bệnh ung thư da mà bất cứ ai cũng nên cảnh giác.
Tỷ lệ mới mắc ung thư da ở Việt Nam đối với nam là 3,2/100.000 và đối với nữ là 3,1/100.000. Có 2 loại ung thư da phổ biến ở nước ta là ung thư tế bào đáy, ung thư tế bào gai. Ung thư da thường gặp ở người già, nam nhiều hơn nữ. Bệnh hay xuất hiện ở vùng da hở. Bệnh có tiên lượng rất tốt. Nếu được phát hiện và điều trị sớm, bệnh có thể được chữa khỏi hoàn toàn.
1. Triệu chứng ung thư da
Giai đoạn đầu, ung thư da không có triệu chứng rõ ràng. Ở giai đoạn tiến triển, biểu hiện của bệnh ung thư da bao gồm:
Loét lâu liền hoặc rớm máu, nốt ruồi bất thường… cảnh báo ung thư da
Sờ thấy hạch, xuất hiện các khối u dưới da cũng có thể là biểu hiện của bệnh ung thư da
Cần phân biệt rõ ung thư da và các bệnh khô da, bệnh vẩy nến, hoặc bệnh chàm mặc dù chúng có biểu hiện giống nhau. Vùng bị ung thư da thường sưng nề và không đáp ứng với các loại kem bôi tại chỗ mà hầu hết các bệnh khác có đáp ứng.
2. Chẩn đoán ung thư da
Để chẩn đoán ung thư da, bác sĩ có thể chỉ định:
Bác sĩ sẽ khám toàn thân kỹ lưỡng để phát hiện sớm các bất thường
Ung thư da được phân chia theo nhiều giai đoạn, dựa vào kích thước khối u, khả năng lây lan … Tùy vào giai đoạn, thể trạng từng bệnh nhân và các yếu tố liên quan mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị cụ thể. | thucuc | 357 |
Xuất tinh chậm: nguyên nhân và giải pháp điều trị hiệu quả
Nếu như xuất tinh sớm khiến nhiều nam giới mất tự tin trong đời sống tình dục thì xuất tinh chậm cũng là tình trạng sức khỏe đáng lo ngại. Nam giới bị xuất tinh chậm phải tốn khoảng thời gian dài hơn để có được kích thích và đạt đến cực khoái, sau đó mới xuất tinh. Đây là một trong các dạng rối loạn xuất tinh cần điều trị sớm, tích cực.
1. Tình trạng nào gọi là xuất tinh chậm?
Đa phần nam giới biết đến nhiều hơn tình trạng xuất tinh sớm khi bản thân không thể kiểm soát được thời gian xuất tinh. Tuy nhiên, xuất tinh chậm cũng là một trong các dạng rối loạn xuất tinh, khiến nam giới khó đạt đến cực khoái hơn.
Thời gian xuất tinh được tính từ khi bắt đầu giao hợp, dương vật được đưa vào âm đạo của người phụ nữ. Thời gian giao hợp để xuất tinh bình thường khoảng từ 5 - 15 phút. Tuy nhiên, với nam giới bị xuất tinh chậm, họ không có được nhiều kích thích nên khó đạt đến khoái cảm, cơ thể cần thời gian dài hơn mới có thể xuất tinh.
Khi cơ thể cần càng nhiều chuỗi phản ứng phức tạp khác nhau trong quá trình này, thời gian xuất tinh sẽ càng tăng. Điều này gây áp lực lớn cho túi tinh, hơn nữa cũng khiến nam giới không đạt được cảm xúc trọn vẹn trong cuộc yêu. Tình trạng xuất tinh chậm xảy ra cả trong giao hợp bình thường lẫn thủ dâm.
Xuất tinh muộn có thể là tình trạng khởi phát ngay khi người bệnh trưởng thành hoặc thứ phát sau một khoảng thời gian hoạt động tình dục bình thường. Cần nhận biết đây là một dạng rối loạn xuất tinh, khiến nam giới không thể xuất tinh theo ý muốn. Không chỉ kéo dài thời gian xuất tinh, giai đoạn cuối của xuất tinh chậm còn khiến người đàn ông không thể xuất tinh dù đã đạt cực khoái.
2. Nguyên nhân nào gây ra xuất tinh chậm
Nguyên nhân gây ra tình trạng này rất đa dạng, có thể là vấn đề về sức khỏe tâm thần, sức khỏe thể chất hay tác dụng phụ của một số loại thuốc, phẫu thuật. Có những trường hợp xuất tinh chậm là kết hợp của nhiều nguyên nhân, cần xác định chính xác mới có thể điều trị khắc phục hiệu quả.
Cụ thể, những nguyên nhân gây ra xuất tinh chậm bao gồm:
2.1. Nguyên nhân tâm lý
Nguyên nhân tâm lý chiếm tỉ lệ khá lớn trong các trường hợp xuất tinh chậm ở nam giới, có thể khởi phát ngay khi người bệnh trưởng thành và quan hệ tình dục lần đầu hoặc thứ phát sau một thời gian quan hệ tình dục bình thường. Những yếu tố tâm lý tiêu cực dẫn đến xuất tinh chậm bao gồm:
Cảm giác lo sợ có thai khiến họ tự tạo áp lực cho bản thân, đè nén cảm xúc nên không thể đạt cực khoái và xuất tinh.
Cảm giác lo âu, tự ti, trầm cảm, mặc cảm: Tình trạng tâm lý này vừa có thể gây ra xuất tinh sớm, vừa có thể gây ra xuất tinh muộn nhưng xuất tinh sớm phổ biến hơn.
Lo lắng về hiệu suất giao hợp: Những bạn nam không có tự tin về khả năng tình dục của bản thân hoặc từng có ký ức không tốt về hiệu suất giao hợp cũng khó đạt được cảm xúc trọn vẹn trong cuộc yêu.
Lo lắng về các vấn đề tôn giáo hay phong tục: Đây cũng có thể là rào cản tâm lý khiến nam giới không có cảm xúc khoái cảm và từ đó xuất tinh chậm.
Giảm hưng phấn tình dục có thể xuất phát từ bạn tình do đang trong trạng thái mâu thuẫn hoặc không đủ kích thích cho cảm xúc.
Sự khác biệt về quan hệ tình dục trong phim ảnh với thực tế, điều này thường khiến nam giới sốc và từ đó không đem lại khoái cảm trong cuộc yêu.
2.2. Nguyên nhân vật lý
Nhiều nguyên nhân xuất phát từ tình trạng sức khỏe của người bệnh có thể dẫn tới xuất tinh chậm như:
Dị tật bẩm sinh ảnh hưởng tới chức năng và hoạt động của các cơ quan sinh sản nam giới.
Bệnh lý nhiễm trùng, tiêu biểu như nhiễm trùng đường tiết niệu.
Tổn thương hoặc rối loạn dây thần kinh vùng chậu, khiến quá trình truyền tín hiệu và kiểm soát cực khoái chịu ảnh hưởng.
Phẫu thuật vùng liên quan, tiêu biểu như phẫu thuật tuyến tiền liệt, cắt bỏ nhiếp hộ tuyến tiền liệt hoặc loại bỏ hoàn toàn cũng ảnh hưởng đến cảm xúc đạt được khi quan hệ tình dục.
Bệnh lý thần kinh hoặc rối loạn liên quan như đau thần kinh, tổn thương dây thần kinh tủy sống, đột quỵ.
Bệnh lý hoặc rối loạn liên quan đến hormone như: rối loạn nội tiết tố tuyến giáp, testosterone thấp.
Xuất tinh ngược, nghĩa là nam giới vẫn xuất tinh nhưng tinh trùng không đi bình thường ra ngoài mà đẩy ngược vào bàng quang khiến họ nhầm tưởng bản thân không xuất tinh dù đã đạt cực khoái.
2.3. Nguyên nhân từ thuốc và chất kích thích
Một số chất có trong thuốc điều trị hoặc thức uống kích thích cũng có thể là nguyên nhân cản trở nam giới đạt khoái cảm và quá trình xuất tinh như:
Thuốc lợi tiểu.
Thuốc chống trầm cảm.
Thuốc điều trị huyết áp cao.
Thuốc chống động kinh.
Thuốc chống loạn thần.
Rượu, bia, đặc biệt những người lạm dụng rượu bia thường bị ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống tình dục.
Đối với nam giới, xuất tinh chậm có thể gây ra nhiều vấn đề trong quan hệ tình dục, đặc biệt khi tình trạng ngày càng trở nên nghiêm trọng. Đôi khi, do tâm lý lo lắng khi xuất tinh càng làm trầm trọng hơn tình trạng xuất tinh muộn.
3. Giải pháp điều trị cho người bị xuất tinh chậm
Tùy thuộc vào nguyên nhân mà biện pháp cải thiện, điều trị cho bệnh nhân xuất tinh chậm có thể khác nhau. Các biện pháp cải thiện thường áp dụng bao gồm:
Thay đổi thuốc gây xuất tinh chậm
Nếu do tác dụng phụ của thuốc điều trị, hãy giảm liều hoặc thay đổi thuốc bằng việc trao đổi với bác sĩ chuyên khoa.
Dùng thuốc điều trị
Một số thuốc có thể có tác dụng cải thiện tình trạng xuất tinh chậm bao gồm: Cyproheptadine, Buspirone,
Amantadine.
Tư vấn tâm lý
Nếu do yếu tố tâm lý, có thể giải quyết bằng tư vấn tâm lý với bác sĩ hoặc chuyên gia. Đặc biệt là vấn đề lo âu và trầm cảm nên được giải quyết sớm, nếu không sẽ gây nhiều hệ lụy khác cho sức khỏe ngoài vấn đề về sức khỏe tình dục này.
Cần xác định được nguyên nhân gây ra tình trạng xuất tinh chậm mới có thể điều trị, khắc phục hiệu quả. Khi có triệu chứng nghi ngờ và không cải thiện bằng các biện pháp tại nhà, hãy liên hệ với bác sĩ để tư vấn khám và điều trị. | medlatec | 1,217 |
Những nhận thức sai lầm về vi khuẩn HP và bệnh dạ dày
Vi khuẩn HP là nguyên nhân chính gây viêm loét dạ dày. Vậy vi khuẩn HP có lây không? Nhận thức đúng về vi khuẩn HP ở dạ dày sẽ có cách phòng và điều trị bệnh hợp lý.
1. Có phải cứ nhiễm vi khuẩn HP là bị ung thư dạ dày không?
Các nghiên cứu cho thấy vi khuẩn HP có hàng trăm loại khác nhau, trong đó, chỉ một số loại vi khuẩn mang gen Cag. A có độc lực cao thì mới có nguy cơ gây ung thư cao. Thực tế, hơn 70% người bệnh mang vi khuẩn HP nhưng không phải ai cũng bị ung thư.
2. Vi khuẩn HP có lây không?
Vi khuẩn HP có thể lây qua nước bọt thông qua việc dùng dùng chung chén đũa, đồ ăn
Vi khuẩn HP rất dễ lây lan và chủ yếu lây truyền qua những đường sau:Đường miệng - miệng: Ngoài niêm mạc dạ dày, vi khuẩn HP còn tồn tại trong nước bọt, mảng bám trên răng và khoang miệng của người bệnh. Do đó, vi khuẩn HP có thể lây truyền từ người này sang người khác qua việc dùng chung bát đũa, hôn trực tiếp.Đường phân - miệng: Vi khuẩn HP tồn tại trong phân người bệnh nên có thể lây truyền qua tay (nếu sau khi đi vệ sinh không rửa tay sạch sẽ), hoặc vi khuẩn lây truyền qua các con vật trung gian như chuột, gián, ruồi, ....
Vi khuẩn HP là nguyên nhân chính gây viêm loét dạ dày
3. Các phương pháp phát hiện HP
Để xét nghiệm vi khuẩn HP, có hai phương pháp có thể được thực hiện như sau:Phương pháp xâm lấn: Lấy 1 mẫu mô sinh thiết của người bệnh bằng cách nội soi dạ dày tá tràng để kiểm tra. Phương pháp này thường được chỉ định đối với những bệnh nhân có các triệu chứng như sụt cân, thiếu máu, chán ăn....Phương pháp không xâm lấn: Vi khuẩn HP được xét nghiệm hơi thở và qua phân của người bệnh.
4. Có cần điều trị vi khuẩn HP không và điều trị bằng cách nào?
Nếu vi khuẩn HP làm xuất hiện các triệu chứng lâm sàng (đau bụng, đầy hơi, khó tiêu, nôn ói...) thì việc điều trị vô cùng quan trọng nhằm làm giảm nguy hại mà nó mang lại. Việc điều trị diệt HP khi bị viêm, loét dạ dày, tá tràng là rất cần thiết nhằm ngăn ngừa các biến chứng như xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày và ung thư dạ dày.
Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách phòng ngừa nhiễm vi khuẩn HP | vinmec | 453 |
Đột tử và đột quỵ dễ nhầm lẫn, cách phân biệt
Nhiều người hiện nay vẫn còn nhầm lẫn đột tử và đột quỵ. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia đã chỉ ra rằng đột tử và đột quỵ không phải là một bệnh, nếu như đột tử ta thường nghĩ đến bệnh lý tim mạch (nhồi máu cơ tim là chủ yếu) thì đột quỵ lại là do tổn thương não (nhồi máu não, xuất huyết não). Cùng tìm hiểu bài viết dưới đây của chúng tôi để hiểu rõ đột tử và đột quỵ khác nhau như thế nào và cách xử trí.
1. Sự khác biệt giữa đột tử và đột quỵ
1.1 Đột tử và đột quỵ khác nhau về bản chất, nguyên nhân, yếu tố nguy cơ
Đột tử (gọi nôm na là cái chết diễn ra đột ngột). Có 4 nguyên nhân chính dẫn đến đột tử là bệnh lý tim mạch (chiếm đa số), đột quỵ, thuyên tắc mạch phổi, vỡ động mạch chủ. Trong đó, khi nhắc đến một ai đó bị đột tử người ta thường nghĩ nhiều đến nguyên nhân tim mạch (bởi phần lớn các ca đột tử là do nhồi máu cơ tim gây ra).
Một số chuyên gia khác cho rằng nguyên nhân gây đột tử thường do tắc nghẽn mạch máu nuôi tim (mạch vành) hoặc do rối loạn nhịp tim nguy hiểm (rung thất, loạn nhịp thất).
Đột quỵ còn có tên gọi khác là bệnh tai biến mạch máu não. Đây là bệnh lý thuộc hệ thần kinh do tình trạng mạch máu não bị tắc nghẽn đột ngột do thiếu máu não hoặc xuất huyết não, khiến các tế bào não được nuôi dưỡng bởi mạch máu tắc nghẽn bị chết và dẫn đến mất chức năng thần kinh.
Xuất phát từ bản chất và nguyên nhân khác nhau giữa đột tử và đột quỵ, mà các yếu tố nguy cơ gây ra hai bệnh lý này cũng có phần khác nhau. Cụ thể là các yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch, thường dẫn tới đột tử, còn các yếu tố nguy cơ gây bệnh lý ở não bộ và mạch máu não thường gây đột quỵ.
Đột tử chủ yếu do các vấn đề về tim mạch trong đó thường gặp nhất là đột tử do nhồi máu cơ tim.
1.2 Đột tử và đột quỵ khác nhau ở biểu hiện
Đột tử có thể gây tử vong trong ít phút. Biểu hiện thường gặp là một người bình thường đang tự nhiên bị gục xuống, do ngừng tim đột ngột. Người bệnh nhân thường tím tái, mất ý thức, không thấy nhịp thở, không thấy mạch đập.
Đột quỵ có thể gây tử vong sau khoảng vài tiếng hoặc vài ngày sau đó, thường không nhanh chóng bằng đột tử. Biểu hiện như nói ngọng, méo miệng, liệt tay chân cùng bên, chậm chạp, mất ý thức, hôn mê,… Đột quỵ có “thời gian vàng” để điều trị là khoảng từ 3-6 giờ đầu tiên, tính từ khi người bệnh bắt đầu có triệu chứng.
Cụ thể:
Đau ngực: Hầu hết bệnh nhân nhồi máu cơ tim có biểu hiện đau tức ngực kiểu đè nặng, đau nhói, đau thắt nghẹt vị trí giữa ngực, kéo dài vài phút. Cơn đau có thể một cơn hoặc kéo dài nhiều cơn.
Cảm giác khó chịu lan đến nhiều vị trí khác nhau của cơ thể như cánh tay, lưng, cổ, hàm dưới.
Khó thở kèm các triệu chứng khác như vã mồ hôi lạnh, buồn nôn, choáng váng.
Diễn tiến có thể dẫn đến mất tri giác, không đáp ứng khi lay gọi, ngưng thở, kiểm tra tim không còn đập, mạch không nảy.
Các dấu hiệu chẩn đoán (F.A.S.T). Méo miệng một bên, biểu hiện rõ nhất khi cười, nhe răng, đối khi có cảm giác tê một bên mặt. Yếu liệt tay chân một bên, mất cảm giác khiến tay rơi xuống khi được yêu cầu đưa lên cao. Rối loạn ngôn ngữ biểu hiện cụ thể đó là không thể nói, không thể hiểu lời nói (có thể yêu cầu người bệnh nói một câu nói đơn giản xem họ có thể lặp lại được hay không).
Đột quỵ là bệnh lý hệ thần kinh do thiếu máu lên não hoặc chảy máu não (xuất huyết não).
2. Cả hai trường hợp đều cần cấp cứu khẩn cấp
Đối với trường hợp nghi ngờ đột tử cần phải tiến hành cấp cứu ép tim ngoài lồng ngực ngay lập tức, sau đó bác sĩ sẽ căn cứ vào tình hình thực tế và nguyên nhân để đưa ra biện pháp can thiệp điều trị hiệu quả.
Đối với trường hợp nghi ngờ đột quỵ cần nhanh chóng gọi hỗ trợ y tế hoặc đưa người bệnh đến trung tâm y tế gần nhất có thực hiện sơ cấp cứu đột quỵ để người bệnh được can thiệp bằng thuốc tiêu sợi huyết hoặc lấy huyết khối.
Ngoài ra, người bệnh cần thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ, tầm soát các yếu tố nguy cơ của 2 tình trạng trên.
Dù nghi ngờ người bệnh đột tử hay đột quỵ thì đều phải cấp cứu người bệnh nhanh nhất có thể.
3. Vì sao nguy cơ đột tử và đột quỵ tăng cao khi trời nắng nóng?
Khi nhiệt độ môi trường tăng cao hơn 32 độ C, khiến cơ thể phải bài tiết mồ hôi nhiều hơn. Cơ thể chúng ta thường có xu hướng chống lại (giải tỏa) cơn nóng bằng một số cách, nhưng nếu không thực hiện đúng có thể đây chính là nguyên nhân khiến nguy cơ đột tử và đột quỵ tăng cao.
Có 3 nguyên nhân khiến nguy cơ đột tử và đột quỵ tăng cao khi thời tiết nắng nóng đó là:
– Di chuyển đột ngột giữa nơi nóng sang nơi lạnh (từ phòng điều hòa ra môi trường bên ngoài và ngược lại một cách đột ngột). Điều này khiến các mạch máu bị co thắt hoặc giãn ra một cách đột ngột.
– Cơ thể mất nước do bài tiết mồ hôi nhiều, máu có xu hướng bị đặc lại và dễ hình thành cục máu đông. Các cục máu đông này gây tắc động mạch vành khiến bệnh nhân đột tử hoặc tắc động mạch não khiến bệnh nhân đột quỵ.
– Khi cơ thể mất nước khiến nồng độ điện giải (như Kali, Natri, Canxi tăng), ảnh hưởng tới sự dẫn truyền thần kinh cũng như sự co bóp của cơ tim và các mạch máu, đặc biệt là những người có bệnh nền. | thucuc | 1,129 |
Mối liên quan giữa hội chứng ruột kích thích và tăng hoặc giảm cân
Một số người bị hội chứng ruột kích thích bị tiêu chảy nhiều lần vì ruột của họ di chuyển thức ăn nhanh hơn bình thường. Ở những người khác, các triệu chứng hội chứng ruột kích thích lại liên quan đến táo bón do ruột di chuyển chậm hơn bình thường. Do đó, hội chứng ruột kích thích là tình trạng có thể dẫn đến giảm hoặc tăng cân ở một số người bệnh.
1. Hội chứng ruột kích thích là gì?
Hội chứng ruột kích thích (IBS) là một tình trạng khiến bạn gặp phải các triệu chứng khó chịu về đường tiêu hóa. Các triệu chứng đó bao gồm: Đau bụng, tiêu chảy, táo bón, trướng bụng, đầy hơi.Các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích có thể từ nhẹ đến nặng. Tình trạng giảm cân vì hội chứng ruột kích thích không điển hình, không giống như viêm loét đại tràng và bệnh Crohn. Tuy nhiên, vì hội chứng ruột kích thích có thể ảnh hưởng đến loại thực phẩm mà một người dung nạp, nó có thể dẫn đến thay đổi cân nặng. Bạn có thể thực hiện các bước để duy trì cân nặng hợp lý và sống tốt với hội chứng ruột kích thích.2. Chẩn đoán hội chứng ruột kích thích. Bác sĩ sẽ chẩn đoán hội chứng ruột kích thích dựa trên các triệu chứng của bạn. Các xét nghiệm sau đây được dùng để hỗ trợ chẩn đoán hội chứng ruột kích thích:Xét nghiệm phân để loại trừ nhiễm trùng. Xét nghiệm máu để kiểm tra tình trạng thiếu máu cũng như loại trừ bệnh ngoại tâm thu. Nội soi đại tràng nếu bác sĩ nghi ngờ rằng các triệu chứng là do viêm đại tràng, viêm ruột hoặc ung thư đại tràng.
Bác sĩ sẽ chẩn đoán hội chứng ruột kích thích dựa trên các triệu chứng của bạn.
3. Hội chứng ruột kích thích ảnh hưởng đến cân nặng của bạn như thế nào?Hội chứng ruột kích thích là một trong những rối loạn phổ biến nhất ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống tiêu hóa. Nguyên nhân chính xác gây nên hội chứng ruột kích thích vẫn chưa được biết. Một số người bị hội chứng ruột kích thích bị tiêu chảy nhiều lần vì ruột của họ di chuyển thức ăn nhanh hơn bình thường. Ở những người khác, các triệu chứng hội chứng ruột kích thích lại liên quan đến táo bón do ruột di chuyển chậm hơn bình thường.Do đó, hội chứng ruột kích thích là tình trạng có thể dẫn đến giảm hoặc tăng cân ở một số người bệnh. Trong một số trường hợp, người bệnh bị đau bụng nên khiến họ ăn ít calo hơn bình thường. Vì vậy, có mối liên hệ giữa giảm hoặc thừa cân với hội chứng ruột kích thích.Một giả thuyết cho rằng có một số hormone nhất định được tạo ra trong đường tiêu hóa để điều chỉnh cân nặng. Một số loại hormone ở mức bất thường đối với những người bị hội chứng ruột kích thích, mức bất thường này có thể cao hơn hoặc thấp hơn dự kiến. Những thay đổi về nồng độ hormone đường ruột này là yếu tố ảnh hưởng đến việc quản lý cân nặng, nhưng vẫn cần nghiên cứu thêm.4. Hội chứng ruột kích thích ăn gì?Không phải lúc nào bạn cũng có thể kiểm soát được các triệu chứng khi mắc hội chứng ruột kích thích, nhưng có một số cách giúp bạn duy trì cân nặng hợp lý, bao gồm ăn một chế độ ăn lành mạnh bao gồm chất xơ. Dưới đây là chế độ giảm hoặc tăng cân cho người bị hội chứng ruột kích thích:Ăn nhiều bữa nhỏ.Có chế độ ăn ít chất béo và nhiều carbohydrate nguyên hạt.Bổ sung từ từ chất xơ vào chế độ ăn uống sẽ giảm khả năng đầy hơi và chướng bụng. Cố gắng bổ sung từ 2 đến 3 gam chất xơ mỗi ngày.Uống nhiều nước để giảm thiểu các triệu chứng.Tránh đồ uống có cồn, thực phẩm có lượng chất ngọt nhân tạo, đậu và cải bắp, sản phẩm sữa nguyên chất, đồ chiên.Ghi nhật ký về các loại thực phẩm bạn ăn để xem liệu những loại thực phẩm đó có làm trầm trọng thêm các triệu chứng của bạn hay không.Tóm lại, giảm hoặc tăng cân có thể là một triệu chứng của hội chứng ruột kích thích. Tuy nhiên, thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp bạn giảm các triệu chứng cũng như duy trì cân nặng hợp lý. Trong trường hợp các phương pháp ăn kiêng không giúp cải thiện triệu chứng, hãy nói chuyện với bác sĩ về các nguyên nhân tiềm ẩn khác khiến bạn giảm hoặc tăng cân.
| vinmec | 825 |
Viêm đường tiết niệu và cách điều trị hiệu quả
Viêm đường tiết niệu là căn bệnh gây ám ảnh với cả nam và nữ giới. Tuy chưa thực sự có ảnh hưởng nguy hiểm đến sức khỏe, bệnh gây nhiều nỗi phiền toái, có khi còn tái phát gây nhiều bứt rứt, khó chịu. Tìm hiểu về bệnh và cách điều trị sẽ giúp bệnh nhân lựa chọn con đường đúng đắn để thoát bệnh dễ dàng hơn.
1. Khái niệm viêm đường tiết niệu
Nước tiểu hoàn toàn vô trùng nếu trong điều kiện bình thường. Nếu nước tiểu bị nhiễm trùng, có vi khuẩn, đó là biểu hiện của bệnh viêm đường tiết niệu.
Dựa theo vị trí và tình trạng viêm nhiễm đường niệu, các chuyên gia đã phân loại bệnh như sau:
– Theo vị trí: Theo vị trí của các bộ phận trong hệ tiết niệu, có nhiễm trùng niệu trên và nhiễm trùng niệu dưới. Nhiễm trùng niệu trên bao gồm: Viêm bể thận cấp, viêm bể thận mạn, viêm thận ngược chiều… Nhiễm trùng niệu dưới bao gồm: Viêm bàng quang, niệu đạo, viêm tinh hoàn, viêm tuyến tiền liệt.
– Theo cấp độ: Theo tình trạng, cấp độ sẽ có phân loại nhiễm trùng không biến chứng và nhiễm trùng có biến chứng. Nhiễm trùng không biến chứng thường rất chóng khỏi, điều trị đơn giản và không tái phát. Còn nhiễm trùng có biến chứng thường gây nên nhiều đau đớn khó chịu, hay tái phát và thường phải điều trị dai dẳng.
Nếu nước tiểu bị nhiễm trùng, có vi khuẩn, đó là biểu hiện của bệnh viêm đường tiết niệu.
2. Triệu chứng và biến chứng bệnh viêm đường tiết niệu
Triệu chứng:
Mỗi giai đoạn và mỗi người bị viêm tiết niệu sẽ có những triệu chứng khác nhau. Tuy nhiên, đặc trưng của viêm đường tiết niệu là những dấu hiệu sau:
– Gặp các vấn đề về đường tiểu: Bị tiểu rắt, mót tiểu, đi tiểu nhiều lần với lượng nước tiểu rất ít. Hiện tượng tiểu ngắt quãng khiến người bệnh ngại đi tiểu, cảm giác châm chích, ngứa ngáy.
– Nước tiểu có màu vàng đục, có mùi hôi, có thể có bọt hoặc có màu đỏ hồng do nhiễm cả màu máu.
– Người bệnh thường đau tức ở vùng lưng, hông, bụng dưới. Với nữ giới thì đau ở vùng trung tâm xương chậu và ở cả xung quanh xương mu.
– Trạng thái mệt mỏi trầm trọng: Nếu hiện tượng viêm nhiễm ngược dòng lên thận và đài bể thận, người bệnh còn bị sốt cao, ớn lạnh, buồn nôn, hết sức mệt mỏi.
Khi các dấu hiệu kéo dài mà vẫn không được điều trị, bệnh gây nên những biến chứng trầm trọng như sau:
– Chức năng thận bị ảnh hưởng nghiêm trọng do ổ viêm làm tế bào thận bị xơ hóa.
– Biến chứng hẹp niệu đạo do quá trình viêm nhiễm để lại sẹo ở nam giới
– Nguy cơ sinh non nếu tình trạng viêm nhiễm nghiêm trọng
– Bệnh bị tái phát nhiều lần, ảnh hưởng trầm trọng đến cuộc sống và sinh hoạt vợ chồng
– Viêm bể thận cấp tính có thể làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết, ảnh hưởng đến tính mạng
Viêm đường tiết niệu khiến người bệnh gặp các vấn đề về đường tiểu, đau rát, khó chịu
3. Điều trị viêm đường tiết niệu
3.1. Điều trị bằng thuốc
Hiện nay, phương pháp hiệu quả nhất để điều trị bệnh viêm đường tiết niệu là dùng thuốc. Dùng thuốc có mục đích chính là đó là ngăn ngừa vi khuẩn lây lan và hạn chế các triệu chứng khó chịu của bệnh. Tùy thuộc vào giai đoạn và dấu hiệu cụ thể, mỗi bệnh nhân sẽ có chỉ định dùng thuốc riêng biệt. Tuyệt đối không nên tự ý dùng thuốc vì có thể sẽ khiến bệnh trầm trọng thêm.
– Nhiễm khuẩn lần đầu, tình trạng nhẹ: Bệnh nhân chỉ định dùng các loại kháng sinh thông thường. Thời gian sử dụng thuốc thường là một tuần. Sau khi hết thuốc thì bệnh nhân cần khám lại xác định hiệu quả thuốc. Không nên sinh hoạt vợ chồng khi chưa khỏi hẳn. Cần chú ý duy trì thói quen và chế độ ăn uống lành mạnh.
– Viêm cấp độ nặng nề, không đáp ứng thuốc: Bệnh nhân sẽ được nhập viện để truyền kháng sinh. Nếu tình trạng cải thiện với xem xét xuất viện và dùng thuốc bảo tồn.
Các loại thuốc kháng sinh có thể gây nên những tác dụng phụ như mệt mỏi, tiêu hóa bị ảnh hưởng. Cần lưu ý và thông tin đến bác sĩ ngay nếu có các dấu hiệu bất thường. Chú ý kết hợp nghỉ ngơi dinh dưỡng điều độ.
Viêm đường tiết niệu thường được điều trị hiệu quả bằng thuốc
3.2. Có lối sống khoa học
Ngoài việc dùng thuốc trong điều trị, cần kết hợp ăn uống, sinh hoạt hợp lý để tránh làm tăng triệu chứng và tránh tái phát.
Về chế độ ăn uống:
– Bổ sung đủ nước mỗi ngày tùy cơ thể mỗi người. Uống nước vô cùng quan trọng để đẩy mạnh bài tiết, giúp đường niệu sạch sẽ và thông thoáng.
– Bổ sung thêm các loại nước ép khác như nam việt quất, nước ép cam, chanh…
– Dùng các thực phẩm lợi khuẩn như sữa chua lợi khuẩn…
– Bổ sung thêm các thực phẩm lợi khuẩn như sữa chua tiệt trùng, phô mai…
– Hãy bổ sung thêm các thực phẩm giàu vitamin C và các chất xơ…
– Ăn đồ lợi tiêu hóa, không dùng đồ chiên rán quá nhiều
– Hạn chế các chất kích thích
Về sinh hoạt:
– Đi tiểu ngay khi có nhu cầu
– Chú ý vệ sinh bộ phận kín sạch sẽ, nhẹ nhàng và đúng cách
– Sinh hoạt vợ chồng lành mạnh
– Nên lựa chọn dung dịch vệ sinh không gây kích ứng đối với phụ nữ.
– Mặc quần lót mềm mại, thông thoáng, tránh gây kích ứng
Viêm đường tiết niệu điều trị không quá khó, tuy nhiên cần sự kiên nhẫn và chủ động từ người bệnh. Dùng thuốc theo chỉ dẫn và tuân thủ các nguyên tắc điều trị, đồng thời chú ý dinh dưỡng sinh hoạt lành mạnh sẽ sớm khắc phục đc cái triệu chứng bệnh. | thucuc | 1,097 |
Chắp mắt bên trong và những kiến thức mọi người cần biết
Tình trạng mọc mụn trong mắt còn được gọi là chắp mắt bên trong. Về cơ bản, chắp mắt là căn bệnh lành tính và dễ dàng được chữa khỏi sau khoảng 1 tuần. Tuy nhiên, đôi khi những nốt chắp to có thể khiến người bệnh thấy khó chịu. Nó gây ra cảm giác cộm hoặc xốn mắt. Trong những trường hợp như vậy, để giải quyết triệt để vấn đề, các bác sĩ chuyên khoa Mắt có thể thực hiện những thủ thuật nhỏ để rạch thông tuyến bã nhờn.
1. Tìm hiểu đôi nét về tình trạng chắp mắt bên trong
Chắp mắt ở bên trong là hiện tượng nổi cục bên trong mí mắt trên hoặc mí mắt dưới và sưng do bị tắc nghẽn tuyến bã nhờn. Chắp mắt ở bên trong không dễ nhận ra vì các khối u nằm ở mặt trong của mí mắt.
Chắp mắt có dấu hiệu khá giống lẹo mắt nhưng chỗ u ở mí mắt thường nhỏ hơn và không gây đau đớn. Chắp mắt có thể tự khỏi mà không cần điều trị sau khoảng 1 tuần. Tuy nhiên, nếu nghi ngờ bị chắp mắt do bệnh lý, làm cản trở thị lực, người bệnh cần phải đi khám với bác sĩ chuyên khoa ngay lập tức.
Chắp mắt bên trong là căn bệnh thường gặp ở mọi đối tượng, kể cả trẻ em lẫn người lớn
2. Những dấu hiệu và biểu hiện của bệnh chắp mắt ở bên trong
Triệu chứng đặc trưng của chắp mắt bên trong là có nốt u đỏ trên mí mắt hoặc cảm giác cộm lên từ bên trong. Chỗ cộm hoặc nốt u phát triển to dần nhưng không gây đau đớn. Bên cạnh đó, chắp mắt đi kèm với một số biểu hiện khác. Trong đó bao gồm chảy nước mắt nhiều, thị lực giảm hoặc mất thị lực, mí mắt nổi mụn trắng nhỏ, nhạy cảm với ánh sáng, cảm thấy khó chịu với ánh sáng mạnh.
Mặc dù tình trạng chắp mắt ở bên trong có thể tự khỏi và không quá nghiêm trọng như lẹo mắt, nhưng các bạn vẫn nên đi khám với bác sĩ chuyên khoa nếu phát hiện bất cứ dấu hiệu bất thường nào ở mí mắt. Đặc biệt, bệnh nhân cần đến bệnh viện uy tín ngay nếu bị mất thị lực hoặc thị lực bị cản trở do chắp mắt quá lớn gây ra.
Dụi mắt có thể khiến tình trạng chắp mắt trở nên trầm trọng
3. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng chắp mắt ở bên trong
Chắp mắt xảy ra là bởi sự tác nghẹn của một trong những tuyến meibomian của mí mắt. Meibomian là tuyến nhỏ nằm ở dọc theo phần mép mí mắt. Chúng tạo ra dầu nhằm bôi trơn bề mặt của mắt. Khi một trong những tuyến này bị tắc, phần dầu sẽ chảy ngược lại vào trong tuyến. Điều này khiến hình thành nốt sưng mí mắt. Và khi chất nhờn tiết ra liên tục sẽ kéo theo tế bào viêm nhiễm xâm nhập. Chúng dồn đến khu vực mí mắt, gây kích ứng mí và và cả những vùng da xung quanh.
Đối với tình trạng viêm mí mắt mạn tính gần các lỗ tuyến dầu sẽ dễ dẫn tới chắp mắt. Tình trạng bệnh sẽ ngày càng trầm trọng nếu không được chăm sóc, điều trị hoặc có những tác động gây bất lợi. Điển hình như việc dụi mắt, không đeo kính khi đi đường, …
Ngoài ra, việc mắt bị lên chắp cũng có thể do ảnh hưởng của nội tiết tố khiến lượng chất nhờn tiết ra nhiều hơn.
4. Những yếu tố làm tăng nguy cơ bị chắp mắt ở trong
4.1. Đối tượng dễ mắc bệnh chắp mắt ở bên trong
Chắp mắt là căn bệnh có thể xảy ra ở bất cứ đối tượng nào. Thế nhưng trẻ em là nhóm đối tượng có nguy cơ bị mắc nhiều hơn cả. Điều này là bởi trẻ thường hay dùng tay để dụi mắt. Hoặc những người có mụn trứng cá đỏ, bệnh viêm bờ mi mạn tính, bệnh lao hoặc do nhiễm virus, … cũng thuộc nhóm đối tượng nguy cơ cao. Ngoài ra, các bạn cũng có thể hạn chế khả năng mắc bệnh chắp mắt bằng cách giảm thiểu tối đa các yếu tố nguy cơ.
4.2. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc chắp mắt bên trong nhất
Bệnh chắp mắt ở bên trong có thể bắt nguồn từ một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc. Trong đó bao gồm:
– Từng có tiền sử bị chắp mắt ở bên trong trước đó.
– Dùng tay không sạch sẽ dụi vào mí mắt.
Không có yếu tố nguy cơ không có nghĩa là các bạn không bị mắc bệnh chắp mắt. Các bạn nên hỏi ý kiến của bác sĩ Nhãn khoa để biết thêm chi tiết.
5. Bị chắp mắt ở trong có thể điều trị như thế nào?
5.1. Những kỹ thuật y tế sử dụng để chẩn đoán bệnh chắp mắt
Bác sĩ chuyên khoa có thể chẩn đoán người bị chắp mắt ở trong bằng cách quan sát mí mắt, cũng như nốt u trên đó. Ngoài ra, bác sĩ còn hỏi người bệnh về cảm giác đau và thời gian xuất hiện triệu chứng. Điều này để phân biệt chắp mắt ở trong với lẹo mắt hoặc bệnh lý khác.
Thông thường, bác sĩ không yêu cầu người bệnh thực hiện xét nghiệm hoặc sử dụng kỹ thuật chuyên môn nào để chẩn đoán bệnh chắp mắt. Chỉ trong trường hợp khám lâm sàng không kết luận được bệnh thì bác sĩ mới yêu cầu làm xét nghiệm hoặc áp dụng kỹ thuật chuyên môn.
5.2. Một số phương pháp được sử dụng để điều trị bệnh chắp mắt
Ngay khi nốt sưng xuất hiện ở mí mắt, người bệnh nên sử dụng túi chườm ấm đặt lên khu vực đó. Điều này giúp mở lỗ chân lông và làm giảm hiện tượng tắc nghẽn các tuyến dầu. Tốt hơn, các bạn nên giữ nguyên túi chườm trong khoảng 10 phút và chườm 4 lần/ ngày. Trong những trường hợp cần thiết, bác sĩ chuyên khoa có thể loại bỏ chắp mắt ở trong thông qua tiểu phẫu hoặc kê thuốc nhỏ mắt chứa kháng viêm, kháng sinh.
Theo các bác sĩ chuyên khoa, chắp mắt ở trong là căn bệnh không quá nguy hiểm. Nếu không có bất cứ biến chứng đặc biệt nào, chắp mắt có thể biến mất sau khoảng 1 tuần nếu được chăm sóc cẩn thận.
Chắp mắt là căn bệnh không quá nguy hiểm. Tuy nhiên, bệnh nhân cần chú ý theo dõi và có chế độ chăm sóc phù hợp | thucuc | 1,168 |
Nguy cơ gia tăng bệnh lý đường hô hấp thời điểm giao mùa
Các bệnh lý đường hô hấp vẫn luôn là mối đe dọa sức khỏe và cuộc sống của người dân trên toàn cầu. Bệnh dễ khởi phát và bùng phát thành dịch vào các thời điểm giao mùa trong năm, khiến người bệnh đối mặt với nhiều nguy hiểm, thậm chí có thể gây tử vong.
1. Vì sao các bệnh lý đường hô hấp gia tăng vào thời điểm giao mùa?
Các bệnh đường hô hấp có thể xảy ra bất cứ lúc nào, với mọi đối tượng nhưng dễ bùng phát vào các thời điểm giao mùa trong năm. Hiện nay, nước ta đang bước vào giao mùa Đông Xuân, đây là thời điểm thuận lợi cho các bệnh lý hô hấp gia tăng. Nguyên nhân làm khởi phát các bệnh lý đường hô hấp vào thời điểm giao mùa:
– Thời tiết thay đổi thất thường, từ nóng sang lạnh, từ nắng sang mưa khiến hệ miễn dịch suy yếu, tạo điều kiện cho các vi khuẩn, virus xâm nhập vào cơ thể và gây bệnh
– Thời tiết lạnh ẩm khiến virus dễ dàng phát triển và lan truyền
– Vào mùa đông, không khí dễ bị tù túng, kém lưu thông, khiến các vi sinh vật có hại sinh sôi
– Thời điểm cuối năm, nhu cầu giao thương, du lịch tăng cao, tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh
Giao mùa là thời điểm các bệnh lý hô hấp dễ xảy ra.
2. Các bệnh đường hô hấp dễ mắc trong thời điểm giao mùa
2.1 Cảm cúm – bệnh lý đường hô hấp phổ biến trong thời điểm giao mùa
Căn bệnh này do virus cúm (Influenza virus) thuộc nhóm Orthomyxoviridae gây ra và được chia thành 3 type A, B, C. Bệnh có khả năng lây nhiễm cao, lây truyền nhanh, có thể gây thành dịch và đại dịch.
Virus xâm nhập vào cơ thể qua đường mũi họng, lây qua đường hô hấp, qua các giọt bắn khi bệnh nhân ho, hắt hơi. Trong điều kiện giao mùa, thời tiết lạnh và ẩm thấp, tế bào đường hô hấp của con người dễ bị tổn thương, làm tăng tính cảm nhiễm với bệnh.
Các biểu hiện của bệnh gồm:
– Sốt
– Đau đầu
– Đau cơ
– Mệt mỏi
– Sổ mũi
– Đau họng
– Ho thường nặng và kéo dài
– Buồn nôn, có thể nôn, tiêu chảy, đặc biệt ở trẻ em
Thời gian ủ bệnh thường từ 1 tới 4 ngày, có thể bắt đầu trước sốt 1 ngày và kéo dài tới 7 ngày ở người lớn. Nếu người bệnh bị suy giảm miễn dịch, thời gian diễn tiến của bệnh có thể kéo dài nhiều tháng.
2.2 Bệnh viêm xoang
Viêm xoang là một bệnh lý nhiễm trùng xảy ra ở các xoang gồm xoang trán, xoang sàng, xoang bướm và xoang hàm.
Các triệu chứng của bệnh gồm:
– Đau nhức vùng xoang bị viêm
– Chảy dịch mũi màu trắng, đục, vàng nhạt hay màu xanh
– Nghẹt mũi ở 1 hay cả 2 bên
– Khó thở, cảm thấy khó chịu trong người và mệt mỏi
– Điếc mũi, không cảm nhận được mùi do phù nề nhiều, tổn thương thần kinh khứu giác
Các dấu hiệu khác: đau đầu, sốt nhẹ hay sốt cao, chóng mặt hay choáng váng khi nghiêng người, đau quanh mắt theo từng cơn và nhịp mạch đập.
2.3 Viêm phế quản
Viêm phế quản là tình trạng viêm nhiễm niêm mạc ống phế quản, gây hàng loạt các triệu chứng, trong đó điển hình nhất các cơn ho, đờm. Ở giai đoạn cấp tính, niêm mạc phế quản chưa có sự tổn thương nên người bệnh thường ít triệu chứng. Trong khi ở các trường hợp mạn tính, ống phế quản sẽ liên tục bị kích thích, có thể dẫn đến các biến chứng bệnh nguy hiểm.
Các triệu chứng điển hình của bệnh viêm phế:
– Ho thành từng tiếng, ho khan hoặc có đờm
– Sốt nhẹ hoặc sốt cao, thành từng cơn hoặc sốt liên tục kéo dài
– Tiết đờm màu xanh, vàng hoặc trắng
– Thở khò khè do lòng phế quản bị thu hẹp, khiến không khí khó lưu thông
Bụi bẩn, ô nhiễm không khí, khói thuốc… là những tác nhân phổ biến gây viêm phế quản. Virus hợp bào gây bệnh viêm phế quản rất dễ phát tán, lây lan qua không khí qua tiếp xúc trực tiếp giữa người với người, qua dùng chung vật dụng cá nhân như khăn mặt, bát, chén, bàn chải… với người mắc bệnh.
Viêm phế quản là một trong những bệnh lý hô hấp dễ gặp thời điểm giao mùa.
2.4 Viêm tiểu phế quản
Viêm tiểu phế quản là một bệnh đường hô hấp dưới do virus gây ra, tác nhân thường gặp nhất là virus hợp bào (RSV). Bệnh xảy ra khi virus xâm nhập vào tiểu phế quản, làm chúng sưng lên và bị viêm. Chất nhầy tăng lên trong lòng phế quản khiến không khí khó lưu thông vào và ra khỏi phổi. Viêm tiểu phế quản thường gặp trong những tháng mùa đông ở trẻ sơ sinh, trẻ dưới 6 tháng tuổi.
Bệnh lây lan trong không khí qua các giọt bắn khi bị ho, hắt hơi hoặc nói chuyện, hoặc tiếp xúc với các đồ vật, sử dụng chung khăn với người bệnh.
Các triệu chứng thường gặp của bệnh viêm tiểu phế quản:
– Ho có đờm hoặc không đờm
– Sốt cao hoặc nhẹ, sốt theo cơn hoặc liên tục, hoặc không bị sốt
– Sổ mũi, nghẹt mũi
– Tiết đờm nhiều, đờm có thể có màu xanh, vàng hay trắng
– Thở khò khè, thở gấp
– Trẻ biếng ăn
2.5 Viêm phổi – Bệnh lý đường hô hấp dễ xảy ra lúc giao mùa
Bệnh viêm phổi là tình trạng nhu mô phổi bị viêm nhiễm do sự tấn công của vi khuẩn, virus, nấm, hóa chất…
Tình trạng viêm phổi có thể gây ra các triệu chứng:
– Xuất hiện các dịch mủ tại vị trí viêm
– Tức ngực, khó thở
– Mệt mỏi, suy nhược
– Thân nhiệt luôn tăng cao, tiết ra nhiều mồ hôi
– Tiêu chảy, nôn mửa một cách không kiểm soát
– Trẻ có thể sốt, bỏ bú, ho, khó thở, nôn mửa và mệt mỏi
Bệnh viêm phổi có tính lây truyền nhanh và rộng. Các đối tượng có nguy cơ dễ mắc bệnh cao (như trẻ nhỏ, người cao tuổi, người có bệnh nền,…) cần tránh xa người đang mắc bệnh. Đồng thời tránh chủ quan khi thấy cơ thể xuất hiện những triệu chứng giống với bệnh viêm phổi.
2.6 Các bệnh lý khác
Ngoài các bệnh lý kể trên, thời điểm giao mùa còn có thể là điều kiện thuận lợi làm khởi phát các bệnh lý như:
– Viêm thanh quản
– Viêm mũi dị ứng
– Cảm lạnh
– Hen suyễn
…
Để phòng bệnh hô hấp, mỗi người nên duy trì lối sống lành mạnh, giữ ấm cơ thể và thăm khám thường xuyên.
3. Giảm nguy cơ mắc bệnh hô hấp trong thời điểm giao mùa
Để phòng tránh các bệnh đường hô hấp thường xảy ra, đặc biệt trong thời điểm giao mùa, các chuyên gia khuyến cáo người dân:
– Giữ ấm cơ thể đặc biệt là vùng ngực, cổ, gan bàn chân bằng cách mặc ấm, quàng khăn, đi găng tay,…
– Vệ sinh cá nhân, thường xuyên súc miệng, họng bằng nước súc miệng, rửa tay bằng nước sạch, xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn tay
– Hạn chế việc đưa tay lên mắt, mũi, miệng; khi ho hoặc hắt hơi hãy che miệng và mũi
– Giữa vệ sinh môi trường sạch sẽ
– Tập luyện thể dục, thể thao thường xuyên và điều đặn để nâng cao thể trạng
– Ăn chín, uống chín, bổ sung rau xanh và hoa quả tươi giàu vitamin C, tăng sức đề kháng
– Tránh tiếp xúc hoặc dùng chung vật dụng với người có dấu hiệu nhiễm khuẩn đường hô hấp như ho, sốt, khó thở… | thucuc | 1,397 |
Máy xét nghiệm HbA1c của hãng Ultra2TM
Tháng 1/2010, với sự đồng thuận của Ủy ban các chuyên gia Quốc tế, Hiệp hội Nghiên cứu Đái tháo đường châu Âu (EASD), Liên đoàn ĐTĐ Quốc tế (IDF), Hiệp hội ĐTĐ Mỹ (ADA) đã công bố tiêu chuẩn mới nhất chẩn đoán bệnh ĐTĐ. Đưa xét nghiệm Hb. A1c vào tiêu chí chẩn đoán và lấy điểm cắt ≥ 6,5%.
Hệ thống máy xét nghiệm Hb
A1c tự động cỡ lớn Ultra2TM -Primus/Trinity Biiotech, Mỹ đã đạt chứng chỉ: ISO 9001, 13485 và chứng nhận FDA, CE.
Hình ảnh hộ thống máy xét nghiệm Hb
A1c.
Ưu điểm của hệ thống máy xét nghiệm Hb
A1c
- Chất lượng xét nghiệm:
+ Kết quả không bị nhiễu bởi biến thể Hemoglobin khác.
+ Xét nghiệm linh hoạt khối lượng mức thấp hoặc trung bình.
+ Đạt giá trị tuyệt vời: sự chính xác (lặp lại của mẫu), độ chính xác (của kết quả), độ tuyến tính (tương quan tổng thể).
+ Công nghệ được kiểm chứng bởi NGSP và IFCC, được khuyến cáo là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh đái tháo đường.
- Kỹ thuật máy:
+
Đơn giản, phần mềm điều khiển dễ sử dụng;
+
Nhỏ gọn;
+ Bảo trì ít;
+ Hạn sử dụng hóa chất dài. | medlatec | 202 |
Bảo hiểm y tế thanh toán chi phí khám, điều trị bệnh viêm gan C mạn tính
Viêm gan C hiện đã có thuốc điều trị khỏi hoàn toàn với nhiều ưu điểm vợt trội như ít tác dụng phụ, sử dụng thuận tiện, thời gian điều trị ngắn,... tuy nhiên, việc điều trị bệnh virus C mạn tính vẫn là gánh nặng với nhiều gia đình.
Đề án quản lý bệnh viêm gan C mạn tính:
khám, điều trị
và
theo dõi bệnh
Viêm gan C là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xơ gan, ung thư gan.
Viêm gan C là một bệnh truyền nhiễm do virus viêm gan C (HCV) tấn công gan, có thể gây viêm gan cấp tính và mạn tính.
Hiện nay trên thế giới có khoảng 3% dân số với trên 170 triệu người bị nhiễm virus viêm gan C mạn. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, nhiễm vius viêm gan C mạn có thể để lại biến chứng như xơ gan, suy gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) gây nên
350.000 tử vong mỗi năm. Do phần lớn các trường hợp nhiễm virus viêm gan C không có triệu chứng đặc trưng nên thường phát hiện hoặc phát hiện bệnh khi đã có các biến chứng. Vì vậy, việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời nhiễm HCV sẽ làm giảm nguy cơ tiến triển các biến chứng và giúp ngăn cản lây nhiễm trong cộng đồng.
- Được
giáo sư,
bác sỹ chuyên khoa khám và
điều trị, đặc biệt Phòng khám bệnh viêm gan B, C có sự quản lý và điều hành bởi PGS. TS Trịnh Thị Ngọc - Phó Chủ tịch Hội Gan mật Hà Nội, nguyên Trưởng khoa Truyền nhiễm Bệnh viện Bạch Mai.
PGS.
- Trang bị đầy đủ các thăm dò cận lâm sàng:
+ Xét nghiệm: Đáp ứng đầy đủ xét nghiệm từ cơ bản đến chuyên sâu như:
Xét nghiệm đánh giá chức năng gan như AST, ALT, albumin, bilirubin, AFP ,…
Xét nghiệm HCVAg để đánh giá điều trị và sàng lọc viêm gan C khi Anti-HCV dương tính.
Xét nghiệm HCV RNA để xác định người bệnh đang nhiễm virus viêm gan C. Tất cả người có anti-HCV dương tính cần được làm xét nghiệm HCV RNA.
Xác định kiểu gen (genotype) của HCV: giúp lựa chọn phác đồ phù hợp và tiên lượng đáp ứng điều trị.
·Sinh thiết gan
+ Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm gan 3D, 4D, Fibroscan để đánh giá xơ hóa gan,…
- Được lập hồ sơ theo dõi và quản lý bệnh viêm gan C;
- Được hưởng chế độ BHYT bao gồm chi phí về khám, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh phù hợp chẩn đoán bệnh và theo chương trình của đề án được duyệt;
- Được nhắc nhớ lịch khám - kiểm tra tình trạng
bệnh;
- Cấp thuốc điều trị theo chương trình cấp phát thuốc của đề án được được duyệt.
- Thanh toán chi phí các dịch vụ kỹ thuật, xét nghiệm không nằm trong danh mục BHYT hoặc có trong danh mục BHYT nhưng không phù hợp với chẩn đoán và thực hiện theo yêu cầu cá nhân của khách hàng.
Những thủ tục bắt buộc khi tham gia
Khách hàng xuất trình thẻ BHYT để được hưởng các quyền lợi của BHYT.
- : Khách hàng chỉ cần trình thẻ BHYT còn hạn sử dụng và giấy tờ tùy thân có ảnh.
| medlatec | 565 |
Virus RSV đang vào mùa, bạn cần làm gì để bảo vệ trẻ?
Virus RSV thường phát triển lây lan mạnh vào cuối thu sang đông. Tuy nhiên, năm nay dịch bùng phát sớm hơn và là nguyên nhân hàng đầu gây viêm tiểu phế quản, viêm phổi ở trẻ. Theo thống kê của Bệnh viện Nhi Trung ương, viêm tiểu phế quản, viêm phổi do RSV chiếm khoảng 30% các trường hợp. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây biến chứng tim phổi, gây bệnh phổi mạn tính,… vô cùng nguy hiểm.
1. Virus RSV là gì?
Virus RSV thường phát triển lây lan mạnh vào cuối thu sang đông.
Virus RSV (respiratory syncytial virus) hay còn gọi là virus hợp bào hô hấp, là nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. RSV là căn bệnh rất dễ lây. Khoảng một nửa các trẻ sơ sinh nhiễm RSV trong năm đầu tiên và gần như tất cả trẻ em đã bị nhiễm ít nhất một lần trước sinh nhật lần thứ hai. RSV gây ra các triệu chứng như cảm lạnh, gây khó thở mạn tính nếu có sự liên quan đến phổi.
Trẻ sinh non cũng như những người bệnh phổi mạn tính hoặc bệnh tim bẩm sinh có nguy cơ mắc bệnh cao nhất và phải nhập viện do RSV.
Đối với những em bé sinh non hoặc có biến chứng phổi hoặc tim, RSV có thể đe dọa tính mạng và đòi hỏi phải chăm sóc đặc biệt.
2. Virus RSV nguy hiểm như thế nào?
Virus RSV hay còn gọi là virus hợp bào hô hấp, là nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Trẻ sơ sinh non có nguy cơ nhiễm RSV cao nhất và có thể sẽ cần phải nhập viện. Do những trẻ này có phổi kém phát triển là một yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ bệnh RSV và các biến chứng tim phổi.
Trẻ có bệnh tim bẩm sinh (khiếm khuyết về cấu trúc và chức năng ở tim bẩm sinh) hoặc bệnh phổi mạn tính cũng tăng nguy cơ nghiêm trọng nhiễm RSV, nếu không điểu trị kịp thời trẻ thậm chí có thể tử vong.
Những yếu tố làm tăng nguy cơ khiến trẻ mắc RSV đó là trẻ sơ sinh có cân nặng thấp (dưới 2500 gram hoặc 5,5 pounds) hoặc hệ thống miễn dịch kém.
Ngoài ra, do tiếp xúc với môi trường có khói thuốc lá, có anh chị em đang trong độ tuổi đi học, ở nhà trẻ và sống trong những môi trường đông người.
RSV thường chỉ gây ra cảm lạnh nhẹ, sau 3-5 ngày các triệu chứng có thể tồi tệ hơn khi virus lây lan đến phổi. Các triệu chứng này bao gồm khó thở, thở nhanh, thở khò khè và ho mạnh. RSV cũng có thể gây viêm thanh quản cấp tính và viêm phổi.
3. Một số biện pháp có thể ngăn chặn virus RSV cho trẻ
Trẻ cần được đưa đi thăm khám nếu có dấu hiệu nghi ngờ mắc virus rsv
Có những bước đơn giản cha mẹ có thể như: | thucuc | 556 |
Cần chăm sóc tâm lý nếu trẻ không muốn đi học
Rất nhiều trẻ không muốn đi học do các nguyên nhân tâm lý như lo lắng và trầm cảm, đây là một hiện tượng mà các nhà tâm lý học gọi là trẻ không muốn đi học (school refusal). Sau một thời gian nghỉ học dài do dịch Covid-19, tình trạng trẻ không muốn đi học có thể sẽ tăng lên. Vậy bố mẹ cần chuẩn bị gì để đối phó với tình trạng này?
1. Các biểu hiện của trẻ không muốn đi học?
Mỗi năm, hàng ngàn học sinh không muốn đi học vì lo lắng và trầm cảm, đây là một hiện tượng mà các nhà tâm lý học gọi là trẻ không muốn đi học (school refusal). Theo thống kê, khoảng 1-2% trẻ em không muốn đi học, rất đau khổ trước viễn cảnh phải đến trường mỗi ngày. Khi trẻ không muốn đi học, bố mẹ có thể cảm thấy mỗi sáng như một trận chiến, phải rất vất vả để tìm cách đưa trẻ đến trường. Trẻ không muốn đi học có thể có các biểu hiện như:Khóc, nổi cơn thịnh nộ, la hét khi được yêu cầu đi học.Nhốt mình trong phòng, không chịu rời nhà, năn nỉ bố mẹ để được ở nhà,Tìm các lý do để tránh việc đi học như nói dối mình bị ốm, đau nhức và cần ở nhà nghỉ ngơi, ...
2. Tại sao trẻ không muốn đi học?
Các lý do có thể khác nhau theo độ tuổi và hoàn cảnh. Trẻ 3 tuổi không muốn đi học thường do tâm lý không muốn rời xa ba mẹ, sợ hãi với môi trường mới. Ngoài ra, sau một thời gian nghỉ học do ốm đau, hoặc nghỉ lễ, một số trẻ không muốn đi học trở lại. Tuy nhiên, không thể xác định được một yếu tố hay cá nhân riêng lẻ nào tác động đến vấn đề tại sao trẻ không muốn đi học. Điều này thường được gây ra bởi sự tương tác phức tạp của các yếu tố nguy cơ liên quan như:Có các sự việc gây xung đột xảy ra ở nhà hoặc ở trường với bạn bè, thầy cô khiến bé căng thẳng, lo lắng, sợ hãi.Trẻ bị chuyển trường, thay đổi môi trường học tập mới.Trẻ bị bạn bè bắt nạt, trêu chọc,Kết quả học tập kém khiến trẻ sợ đến lớp.Một vấn đề đáng lo ngại là thời gian nghỉ học dài do đại dịch Covid-19 sẽ khiến nhiều trẻ không muốn đến trường hơn. Một nghiên cứu cho thấy rằng ở tỷ lệ trẻ từ chối đến trường tăng 300% ở một khu vực của nước Úc có thời gian đóng cửa trường học dài do dịch Covid-19. Một nghiên cứu tương tự ở Hoa Kỳ đã cho thấy sự gia tăng đáng kể về số lượng trẻ em và thanh niên trong độ tuổi đi học không muốn đến trường sau khi đang trải qua sự lo lắng hoặc trầm cảm trong đại dịch.
Trẻ không muốn đi học do tâm lý không muốn rời xa ba mẹ
3. Bố mẹ cần làm gì khi trẻ không muốn đi học?
Bước đầu tiên để giải quyết vấn đề trẻ không muốn đi học là cố gắng hiểu vấn đề theo cách nhìn nhận của bé. Bố mẹ cần xác định lý do tại sao trẻ gặp khó khăn khi đến trường. Bố mẹ cần nói chuyện với trẻ về trường học và lý do tại sao trẻ không muốn đi học. Cố gắng tìm hiểu xem liệu trẻ có đang gặp vấn đề với bạn bè đồng trang lứa hoặc giáo viên, hoặc liệu trẻ có đang cố gắng trốn tránh điều gì đó hay không. Một câu hỏi gợi mở bố mẹ có thể sử dụng để tìm hiểu ý kiến của trẻ như "Nếu con có thể thay đổi một điều về trường học, đó sẽ là gì?"Nếu trẻ cảm thấy khó nói về vấn đề này, bố mẹ hãy yêu cầu trẻ đánh giá từng phần trong ngày học, ví dụ như đi xe buýt, lớp học, giáo viên, bạn bè đồng trang lứa, giờ giải lao và nghỉ trưa. Trẻ nhỏ hơn có thể dễ dàng cho bạn biết cảm giác của chúng hơn bằng cách chỉ vào các biểu tượng như mặt buồn hoặc mặt cười.Ngoài ra, bố mẹ hãy suy nghĩ, có vấn đề gì xảy ra trong gia đình ảnh hưởng đến tâm lý trẻ, khiến trẻ không muốn đến trường, như gia đình vừa chuyển đến nơi ở mới, khi đi học trẻ lo lắng cho ai đó ở nhà, hoặc vật nuôi gia đình đang bị ốm,...Xem ngay: Trẻ có lo lắng khi đi học không?
4. Tìm giải pháp cho việc trẻ không muốn đi học
Sau khi xác định rõ vấn đề khiến trẻ không muốn đi học, bố mẹ hãy tìm ra giải pháp phù hợp nhất với trẻ. Phối hợp cùng với thầy cô, nhà trường để giúp việc đến trường của trẻ trở nên dễ chịu hơn. Nếu trẻ quá lo lắng, sợ hãi, bố mẹ hãy cân nhắc đưa trẻ đến khám bác sĩ tâm lý.Khuyến khích trẻ đến trường bằng cách thường xuyên khen ngợi, thể hiện sự tin tưởng trẻ. Cùng trẻ chuẩn bị đồng phục, bữa trưa, cặp sách vào buổi tối hôm trước. Khen thưởng khi trẻ đi học thường xuyên và có sự tiến bộ trong học tập. | vinmec | 922 |
Mách bạn địa chỉ đăng ký gói khám tổng quát uy tín
Khám sức khỏe tổng quát là hoạt động nên được thực hiện định kỳ. Với sự phổ biến của các dịch vụ thăm khám và người dân cũng ngày càng có ý thức bảo vệ sức khỏe của bản thân, khám tổng quát đang có xu hướng được nhiều người thực hiện hơn trong những năm gần đây.
1. Khám sức khỏe tổng quát định kỳ có ích lợi gì?
Hiện nay, song song với sự biến đổi của khí hậu, môi trường nhiều nơi bị ô nhiễm nặng nề, dịch bệnh, thiên tai xuất hiện triền miên đã khiến con người ngày càng phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Bên cạnh những bệnh nhiễm trùng hay bệnh cấp tính thường gặp, số người mắc phải các bệnh mang tính chất nguy hiểm, ác tính ngày một gia tăng. Không ít bệnh trong số đó diễn tiến âm thầm, triệu chứng thưa thớt khó nhận diện như ung thư, bệnh về rối loạn chuyển hóa hay bệnh lý
tim mạch,...
Việc chẩn đoán, phát hiện bệnh ngay từ sớm là điều then chốt trong quy trình điều trị. Điều này sẽ giúp bạn phòng ngừa cũng như điều trị bệnh một cách hiệu quả.
Ngoài ra khi thực hiện khám sức khỏe tổng quát, bạn cũng cập
nhật được tình trạng sức khỏe hiện tại của bản thân, kịp nhận ra những thay đổi bất thường để từ đó chủ động phòng tránh, điều chỉnh lối sống và áp dụng những biện pháp cải thiện tình trạng bệnh đúng cách, kịp thời.
Nhờ những lợi ích do gói khám tổng quát mang lại, các chuyên gia y tế khuyến cáo người dân nên đi khám định kỳ từ 1 - 2 lần/năm.
2. Những danh mục cần thực hiện trong gói khám tổng quát
Sau đây là hướng dẫn của Bộ Y tế về danh sách những hạng mục cần thực hiện trong gói khám tổng quát:
2.1. Khám lâm sàng
Trong khám lâm sàng sẽ bao gồm các chỉ định về kiểm tra thể lực, bao gồm:
Đo chiều cao, cân nặng, tính chỉ số BMI;
Đo huyết áp, kiểm tra mạch,... ;
Nghe tim, phổi, khai thác bệnh sử và các biểu hiện lâm sàng để đánh giá tổng quan hoạt động của các hệ cơ quan như: hệ thần kinh, tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, thận - tiết niệu, cơ xương khớp,...
2.2. Khám tai mũi họng
Tai - Mũi - Họng là 3 hệ cơ quan có mối liên hệ mật thiết với nhau. Vì bệnh lý ở bộ phận này có thể dẫn đến bệnh lý ở bộ phận kia nên chúng được xếp chung nhóm với nhau trong thăm khám. Nếu không được điều trị đúng cách, các bệnh lý ở Tai - Mũi - Họng thường rất dễ tái phát và chuyển thành dạng mạn tính. Do đó cần thực hiện khám tổng quát định kỳ để sớm phát hiện và điều trị những vấn đề bất thường tại các cơ quan này.
2.3. Khám mắt
Khám mắt gồm nhiều bài kiểm tra thị lực, đo thị lực dưới kính hiển vi để đánh giá khả năng nhìn của cả hai mắt. Ngày nay, số người gặp vấn đề về thị lực nói riêng và các bệnh về mắt nói chung rất phổ biến, khi khám có thể đánh giá tốt nguy cơ mắc bệnh tật về mắt để kịp thời điều trị hay thay đổi lối sống ngăn ngừa bệnh.
2.4. Khám da liễu
Khám da liễu cũng là một phần trong gói khám tổng quát giúp chẩn đoán và điều trị các vấn đề về da như viêm da, dị ứng, mụn nhọt, ghẻ lở, nhiễm trùng da do nấm, virus hoặc vi khuẩn,...
2.5. Khám răng
Ngoài những cơ quan khác, sức khỏe răng miệng cũng cần được quan tâm thăm khám. Kiểm tra định kỳ có thể giúp bạn phát hiện được các vấn đề về răng miệng như sâu răng, răng khôn mọc lệch, hôi miệng, vôi răng, viêm nha chu,...
Bác sĩ còn tư vấn cho khách hàng cách vệ sinh và
chăm sóc răng miệng sao cho đúng cách để luôn có một nụ cười rạng rỡ.
2.6. Khám phụ khoa, nam khoa
Đối với nữ giới sẽ có danh mục khám phụ khoa nhằm sớm phát hiện ra các bệnh lý về phụ khoa như viêm âm đạo, viêm cổ tử cung, ung thư cổ tử cung hay ung thư vú,...
Đối với nam giới cũng cần được kiểm tra sức khỏe sinh sản, từ đó giúp sớm phát hiện những biểu hiện bất thường và phòng tránh nguy cơ mắc phải các bệnh lý nam khoa.
Ngoài những danh mục trên, gói khám tổng quát còn bao gồm xét nghiệm máu và nước tiểu để đánh giá thể trạng chung cũng như kiểm tra chỉ số sức khỏe. Dựa trên kết quả thu thập được, bác sĩ sẽ giải thích và tư vấn phương pháp điều trị nếu cần thiết.
3. Nên khám sức khỏe tổng quát khi nào?
Theo khuyến cáo của các chuyên gia y tế, mỗi người nên thực hiện khám sức khỏe tổng quát 6 tháng - 1 năm/lần. Điều này giúp phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn, kể cả đối với những bệnh chưa có triệu chứng rõ ràng. Việc chẩn đoán bệnh từ giai đoạn sớm có ý nghĩa rất lớn trong việc điều trị, giúp tiết kiệm tối đa thời gian, chi phí và công sức cho người bệnh. Đặc biệt, những trường hợp người lao động phải làm việc trong môi trường chứa nhiều hóa chất độc hại, lao động nặng nhọc, mức độ nguy hiểm cao thì thời gian khám tổng quát là định kỳ 6 tháng/lần, nên thực hiện cả những gói khám tổng quát chuyên sâu.
Đối với dịch vụ khám sức khỏe chuyên sâu, nhiều nguy cơ bệnh lý sẽ được phát hiện và ngăn ngừa, điều trị từ sớm. Tuy nhiên cũng chính vì vậy mà chi phí cho gói khám này sẽ cao hơn | medlatec | 1,012 |
Công dụng thuốc Xtampza ER
Thuốc Xtampza ER có thành phần chính là Oxycodone Hydrochloride, thuộc nhóm thuốc giảm đau họ Opioid. Xtampza ER được sử dụng phổ biến trong điều trị các cơn đau mức độ từ trung bình đến nặng. Các thông tin cần thiết về thành phần, công dụng, liều dùng và những tác dụng phụ của thuốc Xtampza ER sẽ giúp bệnh nhân và người nhà nâng cao kết quả điều trị.
1. Thuốc Xtampza ER là thuốc gì ?
Thuốc Xtampza ER được bào chế dưới viên nang mềm với nhiều hàm lượng khác nhau 9 mg (tương đương 10 mg Oxycodone HCl), 13,5 mg (tương đương 15 mg. Oxycodone HCl), 18 mg (tương đương 20 mg Oxycodone HCl), 27 mg (tương đương 30 mg Oxycodone HCl) và 36 mg (tương đương 40 mg Oxycodone HCl), với thành phần chính bao gồm:Hoạt chất: Oxycodone Hydrochloride.Tá dược: Axit myristic, Sáp ong vàng, Sáp carnauba, Stearoyl polyoxyl-32 glyxerit, Magie stearat và Silicon dioxide dạng keo. Vỏ viên nang chứa Titanium dioxide, Hypromellose và nước vừa đủ 1 viên nén bao phim.Oxycodone Hydrochloride là một chất chủ vận Opioid và tương đối chọn lọc đối với thụ thể Mu-Opioid (MOR), mặc dù hoạt chất này có thể liên kết với các thụ thể Opioid khác ở liều cao hơn. Tác dụng điều trị chính của Oxycodone là giảm đau, liều lượng của Oxycodone Hydrochloride được điều chỉnh để vừa cung cấp đủ tác dụng giảm đau vừa có thể hạn chế bởi các phản ứng có hại, bao gồm cả ức chế hô hấp và thần kinh trung ương.Cơ chế chính xác của Oxycodone Hydrochloride trên tác dụng giảm đau vẫn chưa được biết rõ. Tuy nhiên, các thụ thể Opioid thần kinh trung ương cụ thể đối với các hợp chất nội sinh có hoạt tính giống Opioid đã được xác định trên khắp não và tủy sống và được cho là có vai trò trong tác dụng giảm đau của thuốc Xtampza ER.
2. Thuốc Xtampza ER chữa bệnh gì ?
Thuốc Xtampza ER được chỉ định điều trị các triệu chứng đau mức độ từ trung bình đến nặng chỉ có thể kiểm soát bởi thuốc giảm đau Opioid hoặc điều trị các cơn đau mang tính cần dùng thuốc giảm đau Opioid phóng thích trong thời gian dài.Chống chỉ định của thuốc Xtampza ER trong các trường hợp sau:Dị ứng quá mẫn với bất cứ thành phần của thuốc Xtampza ER.Tiền sử quá mẫn với các thuốc khác có chứa Oxycodone Hydrochloride.Tiền sử quá mẫn với các thuốc giảm đau họ Opioid khác.Bệnh nhân có tình trạng ức chế hô hấp nghiêm trọng gây thiếu Oxy có hoặc không có tăng CO2 máu.Hen phế quản cấp hoặc hen phế quản trầm trọng.Có tình trạng hoặc nghi ngờ tắc nghẽn đường tiêu hóa như liệt ruột.Bệnh nhân có hội chứng bụng cấp hay chậm làm rỗng dạ dày.Giảm đau trong vòng 12 – 24 giờ sau phẫu thuật.Trẻ em dưới 18 tuổi.
3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Xtampza ER
Người lớn chưa từng dùng Opioid: Liều khởi đầu: Uống 1 viên (9 mg)/lần x 2 lần/ngày (mỗi 12 giờ).Người lớn không dung nạp Opioid: Liều khởi đầu: Uống 1 viên (9 mg)/lần x 2 lần/ngày (mỗi 12 giờ). Không tăng liều khởi đầu vì có thể gây ức chế hô hấp nặng.Trẻ em: Khuyến cáo sử dụng Xtampza ER ở trẻ em dưới 18 tuổi.Người suy giảm chức năng gan thận nặng: Khuyến cáo sử dụng 1⁄2 liều thông thường.Lưu ý:Thuốc Xtampza ER cùng với thức ăn.Cần thận trọng khi chuyển từ các thuốc giảm đau Opioid, Methadone hay Fentanyl sang dùng Xtampza ER, nên tính toàn chuyển đổi liều trong khoảng 50 – 75 %.
4. Tác dụng phụ gặp phải khi sử dụng Xtampza ER
Điều trị bằng thuốc Xtampza ER với liều cao hoặc kéo dài, có thể gây ra các tác dụng phụ như:Rối loạn thị giác: Mờ mắt, nhạy cảm với ánh sáng.Rối loạn tiêu hóa: Chán ăn, khó nuốt, buồn nôn, nôn, đau bụng, đau thượng vị, tiêu chảy, trào ngược dạ dày thực quản.Toàn thân: Ớn lạnh, hội chứng cai thuốc, mệt mỏi, khó chịu, phù nề, nhiệt miệng, sốc phản vệ.Rối loạn chuyển hóa: Giảm cảm giác thèm ăn, tăng Glucose máu.Rối loạn cơ xương và mô liên kết: Đau khớp, đau lưng, đau cơ xương.Rối loạn hệ thần kinh: Đau nửa đầu, run tay chân, thờ ơ, suy giảm trí nhớ, ngủ kém chất lượng, động kinh.Rối loạn tâm thần: Lo lắng, mất ngủ, hội chứng cai nghiện, ác mộng, tâm trạng hưng phấn, bồn chồn.Rối loạn hô hấp: Ho, đau hầu họng, viêm mũi họng, khó thở, co thắt phế quản.Da: Phát ban, mày đay, tăng tiết mồ hôi, ra mồ hôi ban đêm, viêm mô tế bào.Tim mạch: Bốc hỏa, tăng huyết áp, tăng nhịp tim, hạ huyết áp tư thế đứng.Sinh hóa: Tăng men gan.
5. Lưu ý sử dụng thuốc Xtampza ER ở các đối tượng
Thận trọng khi sử dụng thuốc Xtampza ER ở người lớn tuổi, suy nhược và trẻ em dưới 12 tuổi.Thận trọng khi sử dụng thuốc Xtampza ER ở bệnh nhân có tiền sử lạm dụng Opioid, nếu muốn ngưng thuốc, cần giảm liều dần dần để ngăn ngừa hội chứng cai nghiện.Thận trọng khi sử dụng Xtampza ER ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan thận nặng, có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh tim mạch, phổi, suy giáp, bệnh Addison, suy vỏ thượng thận, viêm tụy, bệnh lý đường mật, rối loạn tâm thần do nhiễm độc rượu, co giật, động kinh, người dùng thuốc ức chế MAO trong vòng 14 ngày.Sử dụng thuốc giảm đau Opioid như Xtampza ER kéo dài trong thời kỳ mang thai có thể gây ra hội chứng cai Opioid ở trẻ sơ sinh. Ngoài ra, một số nghiên cứu chỉ ra rằng Oxycodone Hydrochloride đi qua nhau thai và có thể gây ức chế hô hấp và các tác động tâm sinh lý ở trẻ sơ sinh, khi sử dụng thuốc Xtampza ER trong giai đoạn chuyển dạ. Vì thế, cần thận trọng khi quyết định sử dụng Xtampza ER trên những đối tượng này.Các nghiên cứu về thời kỳ cho con bú đã được công bố báo cáo nồng độ Oxycodone trong sữa mẹ, có khả năng xảy ra các phản ứng có hại nghiêm trọng, bao gồm an thần quá mức hoặc ức chế hô hấp ở trẻ bú sữa mẹ. Vì thế, khuyến cáo bệnh nhân rằng không nên cho con bú trong khi điều trị bằng Xtampza ER.Người làm nghề lái xe hay công nhân vận hành máy móc có thể gặp những triệu chứng như mờ mắt, đau đầu, hoa mắt, chóng mặt... sau khi sử dụng Xtampza ER.
6. Tương tác thuốc Xtampza ER:
Tương tác với các thuốc khác. Việc sử dụng đồng thời Xtampza ER với các chất ức chế CYP3A4 như thuốc kháng sinh Macrolide (Erythromycin), thuốc chống nấm Azole (Ketoconazole), chất ức chế protease (Ritonavir) có thể làm tăng nồng độ Oxycodone trong huyết tương, dẫn đến tăng hoặc kéo dài tác dụng của Opioid.Việc sử dụng đồng thời Xtampza ER với các chất cảm ứng CYP3A4 như Rifampin, Carbamazepine, Phenytoin có thể làm giảm nồng độ Oxycodone trong huyết tương, dẫn đến giảm hiệu quả của thuốc Xtampza ER hoặc khởi phát hội chứng cai nghiện ở những bệnh nhân.Việc sử dụng đồng thời Xtampza ER với các thuốc ức chế thần kinh trung ương như rượu, Benzodiazepin, các thuốc an thần, thuốc ngủ khác, thuốc giải lo âu, thuốc giãn cơ, thuốc gây mê, thuốc chống loạn thần, opioid khác...có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, ức chế hô hấp, an thần sâu, hôn mê và tử vong.Việc sử dụng đồng thời Xtampza ER với các loại thuốc khác ảnh hưởng đến hệ thống dẫn truyền thần kinh Serotonergic như SSRIs, SNRIs, TCAs, MAO có thể dẫn đến hội chứng Serotonin.Butorphanol, Nalbuphine, Pentazocine, Buprenorphine có thể làm giảm tác dụng giảm đau của Xtampza ER.Xtampza ER có thể tăng cường hoạt động ngăn chặn thần kinh cơ của thuốc giãn cơ xương và làm tăng mức độ ức chế hô hấp.Việc sử dụng đồng thời Xtampza ER với các thuốc kháng Cholinergic có thể làm tăng nguy cơ bí tiểu, táo bón nặng, có thể dẫn đến liệt ruột.Trên đây là thông tin cơ bản và những tác dụng không mong muốn của thuốc Xtampza ER. Nhằm mang lại kết quả điều trị tốt nhất bản thân và gia đình, trước khi sử dụng, bệnh nhân cần đọc kỹ hướng dẫn của thuốc và tuân thủ theo đúng chỉ định điều trị của bác sĩ điều trị. | vinmec | 1,464 |
Xét nghiệm nhóm máu và những điều bạn cần biết
Xét nghiệm nhóm máu là cụm từ được nhắc đến khá nhiều trong y học ngày nay. Tuy nhiên, nhắc đến loại xét nghiệm này nhiều người vẫn thắc mắc không biết mục đích của nó là gì, nên thực hiện ở đâu cho kết quả chính xác, nhanh chóng. Và nếu bạn cũng đang có chung thắc mắc này thì đừng bỏ qua bài viết dưới đây nhé.
1. Xét nghiệm nhóm máu là gì?
Nhóm máu là một trong những đặc điểm cơ bản tạo nên đặc điểm sinh học và do gen quyết định. Để biết mình thuộc nhóm máu nào thì bạn phải thực hiện xét nghiệm.
Xét nghiệm nhóm máu được thực hiện dựa trên mẫu máu của người được xét nghiệm. Sau khi tiến hành lấy mẫu, dựa vào loại kháng nguyên có mặt trên bề mặt hồng cầu và kháng thể trong huyết thanh, bác sĩ sẽ đưa ra kết luận về nhóm máu của bạn. Hiện nay người ta thường sử dụng hai hệ nhóm máu phổ biến bao gồm hệ ABO và hệ Rh.
Nếu phân loại theo hệ ABO thì bạn có thể sẽ thuộc 1 trong 4 nhóm máu chính đó là: nhóm máu O, nhóm máu A, nhóm máu B, nhóm máu AB. Nếu bạn mang nhóm máu A đồng nghĩa với việc bạn có kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu. Kết quả của bạn là nhóm máu B thì bạn có kháng nguyên B. Tương tự nếu kết quả là nhóm máu O (hay gọi một cách chính xác là nhóm máu Zero) thì trên hồng cầu của bạn sẽ không có 2 kháng nguyên trên. Còn nếu có cả kháng nguyên A và kháng nguyên B thì bạn thuộc nhóm máu AB.
Hệ nhóm máu Rh có các loại kháng nguyên chính gồm D, C, c, E, e, trong đó kháng nguyên D là có ý nghĩa thực tế hơn cả. Bởi vậy hệ Rh còn gọi là Rh(D). Việc bạn mang nhóm máu Rh(+) hay Rh(-) phụ thuộc vào việc bề mặt hồng cầu của bạn có hay không có mặt kháng nguyên D.
Ngoài 2 hệ nhóm máu Rh và ABO, cho đến nay các nhà khoa học đã phát hiện ra rất nhiều hệ nhóm máu khác. Tuy nhiên các hệ nhóm máu này ít có ý nghĩa lâm sàng hoặc ít phổ biến tại Việt Nam.
Vậy tại sao chúng ta nên thực hiện xét nghiệm nhóm máu?
Thực hiện xét nghiệm này không chỉ giúp bạn giải tỏa được “tò mò” mình có nhóm máu gì mà quan trọng hơn là nó rất có ý nghĩa khi bạn cần truyền máu. Đối với nhiều trường hợp thiếu máu thì việc truyền máu là cần thiết, thậm chí hậu quả cuối cùng có thể là tử vong nếu không được truyền máu kịp thời. Tuy nhiên, truyền máu không phải là một việc đơn giản như chúng ta nghĩ mà phức tạp và tiềm ẩn rất nhiều nguy cơ tai biến do các nguyên nhân khác nhau.
Về cơ bản truyền máu phải đảm bảo nguyên tắc người cho và người nhận có cùng nhóm máu. Truyền nhầm nhóm máu khiến kháng thể có trong huyết thanh đơn vị máu cho kết hợp với kháng nguyên tương ứng trên hồng cầu người nhận có thể dẫn đến các phản ứng từ nhẹ như lo lắng hồi hộp, ra mồ hôi, gai rét, nổi mẩn,... đến nặng như sốt, sốc thậm chí tử vong.
Ngoài ra ở phụ nữ mang thai, việc xác định nhóm máu giúp kiểm soát những nguy cơ do bất đồng nhóm máu giữa mẹ và con có thể dẫn đến nhiều tai biến trong và sau cuộc đẻ.
2. Khi nào cần xét nghiệm nhóm máu
Xét nghiệm để xác định nhóm máu tuy không phải là khám hay chữa bệnh nhưng bạn cũng nên đi thực hiện để biết mình thuộc nhóm máu gì, phòng trường hợp cần đến. Dưới đây là một số trường hợp cần thực hiện xét nghiệm nhóm máu:
Xét nghiệm khi người bệnh cần được truyền máu nhằm lựa chọn đơn vị máu truyền phù hợp.
Xét nghiệm cho người muốn đăng ký hiến nội tạng, mô và tủy xương để xác định và đánh giá độ tương thích của người cho và người nhận.
Xét nghiệm này còn phục vụ việc xác định huyết thống.
Ngoài ra với phụ nữ có thai thì xét nghiệm còn có mục đích là để kiểm soát các nguy cơ có thể xảy đến do bất đồng nhóm máu giữa mẹ và con.
3. Một số lưu ý khi thực hiện xét nghiệm máu
Nếu bạn đang có ý định đi thực hiện xét nghiệm nhóm máu thì bạn nên lưu ý một số vấn đề sau:
Trước khi đi xét nghiệm bạn không nên sử dụng chất kích thích.
Không cần nhịn ăn trước khi đi xét nghiệm nhóm máu, uống thật nhiều nước để đảm bảo cung cấp đủ lượng nước cho cơ thể.
Đối với phụ nữ mang thai xét nghiệm máu thường được chỉ định cùng với các loại xét nghiệm khác để có thể đánh giá tình trạng sức khỏe chung, vì thế nên nhịn ăn để có kết quả chính xác. Nếu bạn có lỡ ăn uống trước khi xét nghiệm thì nên nói với bác sĩ để dời lịch sang một ngày khác.
Xét nghiệm này vẫn có thể sử dụng thuốc như bình thường.
4. Xét nghiệm nhóm máu ở đâu đảm bảo tính chính xác? | medlatec | 927 |
Giải đáp: U tuyến yên biểu hiện thế nào?
U tuyến yên là một trong những bệnh lý về nội tiết khá phổ biến. Mặc dù ở hầu hết các ca bệnh, khối u thường lành tính, tuy nhiên cần điều trị bệnh kịp thời để tránh các ảnh hưởng đến sức khỏe. Bài viết này giúp độc giả nhận biết: U tuyến yên biểu hiện thế nào, cũng như cách điều trị bệnh ra sao?
1. Giải thích tại sao lại có hiện tượng u tuyến yên?
Tuyến yên là một bộ phận nằm ở đáy não, tuy có kích thước rất nhỏ nhưng lại có chức năng vô cùng quan trọng trong việc sản sinh các loại hormone. Các hormone có vai trò tham gia vào nhiều hoạt động quan trọng trong cơ thể.
U tuyến yên là hệ quả của những bất thường trong sự phát triển bên trong tế bào của tuyến yên. Trong một số trường hợp nếu kích thước đã lớn hơn khoảng 1 cm, khối u này có thể phát triển lên trên, đè lên, tạo áp lực và chèn ép phần lân cận trong não bộ. Ngoài ra, u tuyến yên có thể ảnh hưởng đến các dây thần kinh tại đó. Việc xuất hiện một khối u tuyến yên cũng có thể làm nội tiết tố bị mất cân bằng, nguy hiểm hơn còn chèn ép các mô não và gây ra các biến chứng rất nguy hiểm…
Cho đến nay, nguyên nhân thực sự của bệnh u tuyến yên chưa được khẳng định. Tuy vậy, nhiều chuyên gia cho rằng bệnh có liên quan đến sự đột biến trong DNA – thành phần cấu tạo nên gen ở con người. Bởi vậy, các tế bào trong tuyến yên bị kích thích tăng trưởng và phát triển không kiểm soát, tạo ra khối u.
Những biến đổi này có thể chịu ảnh hưởng của yếu tố di truyền: Người có người thân từng mắc bệnh liên quan đến nội tiết như đa u nội tiết, phức hợp Carney, u xơ thần kinh,..
Bên cạnh di truyền, tuổi tác cũng là một trong những yếu tố có ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh.
Hình ảnh tuyến yên
2. Bệnh nhân bị u tuyến yên có những biểu hiện như thế nào?
Mặc dù biểu hiện với các triệu chứng khác nhau ở các ca bệnh khác nhau, bệnh u tuyến yên vẫn có thể được nhân biết như sau:
2.1. U tuyến yên biểu hiện qua tình trạng rối loạn nội tiết
Biểu hiện điển hình của bệnh u tuyến yên là tình trạng rối loạn nội tiết. Khối u tuyến yên có thể kích thích bài tiết hoặc không kích thích, với trường hợp kích thích quá mức thì bệnh nhân sẽ gặp các dấu hiệu tương ứng với hormone u tiết ra.
– U tuyến yên tăng tiết ACTH sẽ gây ra hội chứng Cushing và các biểu hiện trực quan như tăng cân, cơ nhão, chân tay nhỏ, bụng lồi,..
– U tuyến yên tăng tiết GH khiến bệnh nhân bị rối loạn phát triển, đầu to, chân tay to, mặt to, trán bị dô ra,.. Trường hợp này bác sĩ có thể chẩn đoán được bệnh thông qua các thăm khám lâm sàng.
– U tuyến yên tăng tiết prolactin gây cho bệnh nhân tình trạng rối loạn kinh nguyệt, vô sinh hay có thể tiết sữa ngay cả khi không mang thai và sinh con. Đối với bệnh nhân nam giới, tình trạng này có biểu hiện khiến nam giới giảm ham muốn tình dục.
– U tuyến yên tăng tiết TSH gây ra bệnh cường giáp, bệnh nhân có thể sẽ bị giảm cân đột ngột, tim đập không đều. Ngoài ra, bệnh nhân còn đối diện với tình trạng lo lắng và rối loạn cảm xúc.
Ngược lại với bệnh nhân bị kích thích hormone, tình trạng không tiết ra hormone có thể gây ra tình trạng thiếu hụt nội tiết tố, buồn nôn, mệt mỏi, rối loạn kinh nguyệt, mất kiểm soát cân nặng.
U tuyến yên tăng tiết ACTH gây ra hội chứng cushing
2.2. U tuyến yên biểu hiện qua hiện tượng rối loạn thị giác
Theo một số nghiên cứu, có đến gần 50% bệnh nhân bị u tuyến yên đối mặt với các tình trạng liên quan đến thị giác. Lý do là vì u tuyến yên nằm trong hố yên, đây là nơi giao nhau giữa 2 dây thần kinh thị giác. Bởi vậy, khi khối u phát triển lớn lên, nó sẽ gây ra chèn ép đến dây thần kinh thị giác, dẫn đến những rối loạn, suy giảm thị lực. Một số hiện tượng như nhìn các vật thể bị mờ, hiện tượng bán manh: chỉ nhìn thấy vật trước mặt và không thấy được vật bên ngoài thái dương,..
Một vài tình trạng nặng hơn, bệnh nhân còn bị tình trạng u tuyến yên xâm lấn vào xoang tĩnh mạch hang. Bệnh nhân rất dễ bị lác mắt, nhìn nhiều tròng, tê mặt,…
U tuyến yên có thể biểu hiện qua triệu chứng rối loạn thị giác
2.3. U tuyến yên biểu hiện qua tình trạng tăng áp lực hộp sọ
Khi u tuyến yên phát triển kích thước, nó có thể gây ra tình trạng tăng áp lực trong não. Do vậy, lượng dịch xung quanh tổ chức não có thể tăng lên, gây ra các triệu chứng đau đầu, buồn nôn, huyết áp tăng lên thậm chí gây ra biểu hiện khó thở, hôn mê, mất ý thức,..
3. U tuyến yên thường được điều trị chuyên khoa như thế nào?
Bởi là một loại u trong hộp sọ, các phương án được đưa ra để điều trị cần phải cân nhắc rất kỹ lưỡng dựa trên vị trí của u trong từng ca bệnh, kích thước của chúng ra sao, mức ảnh hưởng của khối u đó đến các cơ quan khác như thế nào?
Hiện nay, một số phương pháp điều trị cho bệnh nhân u tuyến yên thường gồm: Theo dõi tích cực, sử dụng thuốc, dùng các liệu pháp thay thế hormone, xạ trị hoặc phẫu thuật nếu cần thiết.
Đối với u tuyến yên có kích thước còn nhỏ, không có triệu chứng và lượng hormone vẫn ổn định, bệnh nhân chỉ cần theo dõi thông qua xét nghiệm thực hiện định kỳ. Khi u tuyến yên gây ra các triệu chứng nhẹ, có thể dùng các loại thuốc do bác sĩ chỉ định để điều trị.
Điều trị u tuyến yên trong thời gian dài, có thể áp dụng liệu pháp thay thế hormone. Đối với những tình trạng u tuyến yên đã phát triển lớn, kích thước của chúng gây chèn ép đến các cơ quan khác thì bệnh nhân cần xạ trị u hoặc phẫu thuật để loại bỏ.
Trên đây là những thông tin giải đáp thắc mắc: u tuyến yên biểu hiện như thế nào. Bệnh nhân cần chú ý đến các triệu chứng nghi ngờ bệnh và đi thăm khám sớm để bệnh không dẫn đến những biến chứng nặng nề. | thucuc | 1,208 |
Lần đầu làm mẹ: Chi phí cho 1 lần siêu âm hết bao nhiêu?
Ngày nay với việc phát triển khoa học kỹ thuật cùng với sự tiến bộ của y tế, việc theo dõi và chăm sóc thai phụ đã trở lên dễ dàng hơn, trong đó siêu âm là một bước đệm không thể thiếu trong giai đoạn thai kỳ. Tuy nhiên không phải mẹ bầu nào cũng có kinh nghiệm tìm cho mình một địa chỉ siêu âm thai an toàn, uy tín với chi phí phù hợp. Bài viết này sẽ giúp các mẹ bầu giải đáp thắc mắc cho việc một lần siêu âm thai hết bao nhiêu để có sự chuẩn bị hợp lý mỗi lần thăm khám.
1. Siêu âm thai là gì?
Siêu âm thai là một kỹ thuật sử dụng sóng âm cao tần với mục đích ghi lại hình ảnh của thai nhi trong tử cung cùng với các cơ quan sinh sản của người mẹ. Siêu âm thai là một trong những phương thức theo dõi thai nhi tiên tiến, hiện đại, cho phép bố mẹ nhìn thấy hình ảnh của con ngay từ những ngày đầu thai kỳ.
Siêu âm trong khi mang thai đóng vai trò quan trọng vì kỹ thuật này cho phép bác sĩ quan sát được hình thể, các bộ phận cơ quan trong cơ thể thai nhi. Qua đó, bác sĩ sẽ chẩn đoán và phát hiện sớm những dị tật bất thường của thai nhi và kịp thời có các can thiệp trước và sau khi sinh để thai nhi có thể phát triển bình thường.
2. Lúc nào thì nên đi siêu âm thai?
Trên thực tế, nếu được chăm sóc tốt và đầy đủ, sức khỏe bình thường, thai phụ chỉ cần siêu âm thai 3 lần trong 9 tháng 10 ngày là có thể nắm được tình trạng phát triển của con, đó là vào các tuần: tuần thứ 11 - 14 của thai kỳ, tuần thứ 20 - 22 của thai kỳ và tuần thứ 30 - 32 của thai kỳ.
Siêu âm tầm soát dị tật thai vào tuần thứ 11 - 14 của thai kỳ:
Lúc này bác sĩ kiểm tra xem thai nhi đã có tim thai chưa, kiểm tra độ mờ của da gáy phát hiện những rối loạn của nhiễm sắc thể, phát hiện mang thai là thai đơn hay đôi.
Siêu âm hình thái thai vào tuần thứ 20 - 22 của thai kỳ:
Đây là thời điểm thích hợp nhất để bác sĩ kiểm tra và đánh giá các bất thường cũng như quan sát được sự phát triển các cơ quan trong cơ thể thai nhi. Việc phát hiện và chẩn đoán được các dị tật bất thường và nghiêm trọng trong thời kì này là đặc biệt quan trọng vì việc đình chỉ thai kỳ chỉ có thể được thực hiện trước tuần thứ 28.
Siêu âm thai nhi lần thứ ba vào tuần thứ 30 - 32 của thai kỳ.
Trong giai đoạn này, phương pháp siêu âm giúp bác sĩ phát hiện ra những bất thường xuất hiện muộn ở động mạch, tim,… Ngoài ra, đây cũng là thời điểm tốt để các bác sĩ đánh giá được sự tăng trưởng và phát triển của thai nhi.
3. Siêu âm thai một lần hết bao nhiêu ?
Siêu âm thai nói chung và các hình thức thăm khám thai khác nói riêng có mức chi phí khác nhau, dao động từ 100.000vnđ đến 500.000vnđ. Việc này sẽ sẽ có ảnh hưởng đến kết quả phát triển của thai nhi sau này.
Trình độ chuyên môn của bác sĩ siêu âm cũng quyết định một phần không nhỏ đến kết quả siêu âm. Tùy thuộc vào trình độ của các bác sĩ mà dịch vụ siêu âm sẽ có mức giá khác nhau. Ở nhiều bệnh viện và các phòng khám tư nhân, nơi bác sĩ có nhiều kinh nghiệm, chuyên môn cao thì chi phí cho siêu âm thai sẽ cao hơn. Dù vậy, những khoản chênh lệch này cũng không đáng kể và các mẹ nên lựa chọn các bác sĩ tốt và dịch vụ uy tín để có được kết quả chính xác nhất.
Ngoài ra, tùy vào từng thời kỳ mang thai, mà các bà mẹ sẽ sử dụng những phương pháp siêu âm khác nhau. Có nhiều phương pháp siêu âm từ tổng quan đến chi tiết rõ ràng. Đi cùng với đó là các mức giá cụ thể cho từng phương pháp. Các phương pháp siêu âm phổ biến gồm có:
Siêu âm 2D: Đây là hình thức siêu âm cơ bản nhất. Siêu âm 2D trong sinh sản thường được thực hiện với mục đích chẩn đoán có thai hay không, xác định thai bao nhiêu phôi, kiểm tra vị trí của thai nhi, cũng như phát hiện các dị tật bẩm sinh. Siêu âm 2D thường được thực hiện ở tất cả các tuần thai.
Siêu âm 3D: Là bước tiến trên thành quả của siêu âm 2D. Hình ảnh được thể hiện thêm một chiều nữa trong không gian, giúp các bác sĩ thấy được dễ dàng các cấu trúc như hình chụp thật, thay vì là hình mặt cắt xuyên qua như siêu âm 2D. Phương pháp này áp dụng với các thai nhi lớn và đã thấy rõ hình hài của bé. Ngoài ra, các bác sĩ còn phát hiện ra các dị tật cũng như biết được chính xác tuổi, giới tính của thai nhi.
Siêu âm 4D: Đây là phương pháp hiện đại nhất cũng là phương pháp có chi phí cao nhất. Đối với siêu âm 4D, cấu trúc bên trong cơ thể không chỉ được thể hiện về mặt hình ảnh và còn cho thấy các chuyển động như xem một đoạn băng ghi hình. Thông qua hình thức siêu âm này, các mẹ có thể nhìn thấy những cử động của con, thậm chí có thể lưu thành video để làm kỷ niệm. | medlatec | 1,002 |
Ứng dụng công nghệ gen điều trị bệnh hiểm nghèo
Sau nhiều năm nghiên cứu, ngành y khoa Việt Nam đã có thể ứng dụng công nghệ gen trong việc điều trị một số căn bệnh hiểm nghèo. Sự ra đời của Đơn vị gen trị liệu thuộc Trung tâm Y học hạt nhân và ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai là một bước đột phá trong công nghệ gen trị liệu tại Việt Nam, đánh dấu một bước phát triển mới trong việc điều trị bệnh. Cơ thể người có 20.488 gen, mỗi tế bào chứa toàn bộ số gen này nhưng chỉ một số gen hoạt động theo chức năng nhất định gọi là gen hoạt tính, gen chức năng. Khi bị tác động của một yếu tố nào đó mà gen có những biến đổi bất thường thì cơ thể sẽ bị bệnh. Gen trị liệu (dùng gen chữa bệnh) tức là tìm cách điều khiển, sửa chữa gen khiếm khuyết bất thường bằng cách đưa một gen bình thường, gen lành vào hệ gen của tế bào để thay thế hoặc sửa chữa gen bệnh.
 
Trên thế giới gen trị liệu là một kỹ thuật y học khá phổ biến. Lần đầu tiên nó được ứng dụng vào năm 1990, khi các nhà khoa học của Mỹ tuyên bố điều trị thành công cho một bé gái 4 tuổi bị bệnh thiếu hụt miễn dịch tổ hợp, và cho đến nay kỹ thuật này đã trở nên khá phổ biến tại các nước tiên tiến. Các loại bệnh mà gen trị liệu can thiệp thành công cũng rất đa dạng nhưng nhiều nhất phải kể đến các bệnh có tính di truyền như: thiếu hụt miễn dịch tổ hợp trầm trọng, bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, ưa chảy máu, xơ nang, Parkinson, Alzheimer, u hạt mãn tính hay các bệnh do rối loạn di truyền locus đa gen như: bệnh tim bẩm sinh, ung thư, tiểu đường, tâm thần phân liệt...   Bên cạnh đó, gen trị liệu còn được ứng dụng trong việc điều trị các bệnh do nhiễm trùng lao, HIV/AIDS, viêm gan siêu vi B...
 
 
Công nghệ gen có khả năng điều trị được một số căn bệnh hiểm nghèo
 
Trước khi thành lập Đơn vị gen trị liệu thuộc Trung tâm Y học hạt nhân và ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai, trên cả nước có 4 trung tâm nghiên cứu tế bào gốc tập trung tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, song khả năng sử dụng gen trị liệu trong thực tiễn lâm sàng ở những trung tâm này còn hạn chế. Ngoài việc đưa công nghệ tế bào gốc vào điều trị bỏng, điều trị vết loét lâu lành (do xạ trị, do nước sôi), điều trị bệnh da liễu và làm đẹp...   thì gen trị liệu bước đầu mới chỉ được ứng dụng trên quy mô nhỏ trong điều trị một số bệnh như nhồi máu cơ tim, ung thư máu, ghép tủy... Thành công của gen trị liệu của Việt Nam là việc tiến hành ghép gen cho 6 bệnh nhân tại Viện Tim mạch Việt Nam vào năm 2007, và cho đến thời điểm này, sức khỏe của các bệnh nhân đều tiến triển tốt.
 
 
Có thể thấy, sự ra đời của đơn vị gen trị liệu hoạt động chuyên sâu đầu tiên ở Việt Nam trong việc chẩn đoán và chữa bệnh là việc làm hết sức cần thiết. Nó cho thấy nền y học và sinh học phân tử của chúng ta đã có những bước phát triển mới theo kịp sự phát triển của y học thế giới.
 
  | medlatec | 617 |
Dấu hiệu viêm gan da mọc nhiều mụn, nóng trong, da vàng
Trả lời:
Viêm gan (Hepatitis) là tổn thương tại gan với sự có mặt của các tế bào bị viêm trong mô gan. Tình trạng bệnh có thể là tự khỏi hoặc có thể phát triển tới việc gây sẹo tại gan. Viêm gan được chia thành hai dạng: Viêm gan cấp tính và viêm gan mạn tính. Viêm gan cấp tính là khi bệnh chỉ kéo dài dưới 6 tháng, còn viêm gan mãn tính là khi bệnh kéo dài hơn.
Hầu hết các trường hợp tổn thương gan trên thế giới là do một nhóm các virus, được gọi là các virus viêm gan, gây ra. Viêm gan còn có thể là do chất độc (tiêu biểu là rượu), các nhiễm trùng khác, hoặc từ quá trình tự miễn dịch (autoimmune).
Dấu hiệu viêm gan là gì? Viêm gan có thể diễn biến chỉ với các triệu chứng rất nhẹ hoặc không có triệu chứng và người bệnh không cảm thấy ốm. Người bệnh chỉ cảm thấy các triệu chứng khi bệnh làm ảnh hưởng đến các chức năng của gan.
3 loại siêu vi gây viêm gan thường gặp nhất là: Viêm gan Siêu vi A, B, D. Theo đó, triệu chứng lâm sàng chủ yếu của bệnh là: Mệt mỏi, chán ăn, sợ mỡ, nôn hoặc buồn nôn, vùng gan đau hoặc đầy tức vùng thượng vị, vàng da và sốt, gan to ấn đau kèm theo suy giảm chức năng gan…
Để biết chính xác tình trang sức khỏe gan, bạn Minh Ngọc nên đi khám bác sĩ chuyên khoa. Căn cứ trên kết quả khám, các bác sĩ sẽ cho bạn những tư vấn tốt nhất và chỉ định phương pháp điều trị phù hợp.
Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội | thucuc | 292 |
Giải đáp: Cách trị hóc xương cá dân gian có hiệu quả không?
1. Giải đáp: Trị hóc xương cá bằng phương pháp dân gian có hiệu quả không?
1.1. 5 cách trị hóc xương cá dân gian được lưu truyền rộng rãi
Theo một số nguồn tin, Vitamin C có khả năng làm mềm xương cá, giúp xương cá dễ dàng di chuyển từ họng xuống dạ dày. Bạn có thể ngậm C sủi hoặc Vitamin C. Hai sản phẩm này có thể mua tại tất cả các quầy thuốc trên toàn quốc. Nếu không muốn sử dụng các sản phẩm nhân tạo, chứa hương liệu, chất bảo quản,…,bạn có thể dùng hoa quả chứa Vitamin C. Cụ thể ở đây là vỏ cam, vỏ chanh, vỏ bưởi,… Một loại quả nữa cũng chứa nhiều Vitamin C theo dân gian có thể chữa hóc xương cá rất hiệu quả, đó là quả trám. Bạn có thể dùng quả trám để chữa hóc xương cá theo một trong 3 cách sau:
– Nhai dập quả trám và nuốt từ từ phần nước quả.
– Thái nhỏ 5 quả trám và ngậm từng lát rồi từ từ nuốt chúng.
– Giã quả trám rồi lọc lấy nước và uống.
Vitamin C có khả năng làm mềm xương cá.
Tương tự như Vitamin C, acid cũng có khả năng làm mềm xương cá. Acid có nhiều trong giấm – một nguyên liệu nấu nướng phổ biến. Nên theo dân gian, bạn có thể uống dung dịch giấm – nước hoặc uống giấm nguyên chất để thoát khỏi tình trạng hóc xương cá.
Theo dân gian, chúng ta có cách chữa hóc xương cá bằng tỏi như sau: Đầu tiên, xác định xem xương cá hóc bên trái hay bên phải. Tiếp theo, nhét một tép tỏi vào lỗ mũi đối diện với vị trí hóc xương cá (ví dụ hóc xương cá bên phải thì nhét tỏi vào lỗ mũi bên trái) và bịt lỗ mũi còn lại lại. Cuối cùng, thở bằng miệng.
Sau 1 – 2 phút, bạn sẽ nôn ra, xương cá sẽ theo chất nôn ra ngoài.
Theo dân gian, tình trạng hóc xương cá có thể được chữa hiệu quả bằng nước ngọt có gas. Cách sử dụng nước ngọt có gas để chữa hóc xương cá chỉ đơn giản là uống chúng. Sau một thời gian ở trong dạ dày, gas của nước ngọt sẽ giải phóng ngược trở lại thực quản, họng và làm mềm xương cá.
Gas của nước ngọt sẽ giải phóng ngược trở lại thực quản, họng và làm mềm xương cá.
1.2. Cách trị hóc xương cá dân gian có thật sự hiệu quả?
Mặc dù đã được lưu truyền trong dân gian hàng ngàn năm, không phải trong trường hợp nào, các phương pháp trị hóc xương cá phía trên cũng phát huy hiệu quả. Cụ thể, bạn chỉ có thể chữa hóc xương cá bằng các sản phẩm chứa Vitamin C, các sản phẩm chứa Acid, tỏi, các sản phẩm có tính dẻo, nước ngọt có gas,… nếu xương cá mà bạn hóc là xương cá nhỏ, mềm. Nếu xương cá lớn, cứng mà bạn mù quáng áp dụng mẹo dân gian, rất cả thể, bạn sẽ phải đối diện với nhiều biến chứng nguy hiểm, như áp xe cục bộ niêm mạc họng, tắc khí quản, thủng động mạch chủ, thủng thực quản,…
2. Hóc xương cá phải làm sao?
Nếu nôn không hiệu quả, tiếp theo, bạn có thể ngậm Vitamin C. Bạn cũng có thể dùng kẹp y khoa để gắp xương cá ra, trong một số trường hợp. Đó là những trường hợp xương cá mắc ở các vị trí đơn giản, có thể quan sát được qua gương, như mắc ở hạnh khẩu cái, màn hầu hay thành sau họng,…
Nếu ngậm Vitamin C không hiệu quả, khi nuốt bạn vẫn cảm thấy đau và vướng, xương cá bạn hóc có thể là xương cá lớn, cứng,… Lúc này, bạn nên thăm khám với chuyên gia ngay lập tức để được điều trị chuyên nghiệp.
Nếu ngậm Vitamin C không hiệu quả, bạn nên thăm khám với chuyên gia.
Tóm lại, trong nhiều phương pháp dân gian chữa hóc xương cá được lưu truyền bấy lâu nay, chỉ có một số ít phương pháp thật sự hiệu quả, nhưng hiệu quả của nó cũng có giới hạn. Để an toàn, khi nghi ngờ bản thân hóc xương cá, bạn chỉ nên nôn và ngậm Vitamin C. Sau đó, nếu cảm giác đau, vướng không biến mất, đến bệnh viện càng sớm càng tốt. | thucuc | 778 |
Nguyên nhân và triệu chứng ung thư vùng đầu mặt cổ
Các loại ung thư ở vùng đầu cổ thường gặp nhất là: ung thư vòm họng, ung thư sàng hàm, ung thư Amidal, ung thư hạ họng – thanh quản, ung thư hạch vùng cổ, ung thư lưỡi.
Ung thư đầu mặt cổ là một trong những loại bệnh ung thư phổ biến
1. Nguyên nhân ung thư đầu cổ
Nguyên nhân ung thư đầu cổ đến nay vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, các yếu tố dưới đây được cho là làm tăng nguy cơ vùng đầu, cổ:
Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư vùng đầu mặt cổ
2. Triệu chứng ung thư đầu cổ
Các triệu chứng ung thư đầu và cổ tùy thuộc vào vị trí của bệnh ung thư, nhưng nói chung bao gồm:
Để nhận biết được bệnh ung thư, người bệnh phải được khám bằng phương pháp nội soi, chụp CT, siêu âm, MRI, đặc biệt giải phẫu bệnh là hết sức cần thiết.
Khàn tiếng, đau họng, khó nuốt… là triệu chứng cảnh báo chung của các bệnh ung thư đầu mặt cổ
3. Ung thư vùng đầu mặt cổ có chữa được không?
Nếu phát hiện sớm và điều trị tích cực, các bệnh ung thư đầu và cổ có thể chữa được với tỷ lệ sống trên 5 năm đạt 95% và một số trường hợp khỏi hoàn toàn với phương thức chung bao gồm điều trị – phẫu thuật, xạ trị và hóa trị.
Phẫu thuật là phương pháp chính cho điều trị ung thư đầu và cổ, đặc biệt là ung thư giai đoạn sớm liên quan đến tuyến giáp và tuyến nước bọt. Ung thư lưỡi, họng, amidan và thanh quản thường đòi hỏi kết hợp phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Ung thư mũi thường được điều trị bước đầu bằng xạ trị và hóa trị . Lưu ý, quá trình điều trị có thể ảnh hưởng đến việc ăn uống, nói chuyện, thậm chí là thở, do đó bệnh nhân có thể cần phải được phục hồi chức năng. | thucuc | 359 |
Viêm gan siêu vi B là bệnh gì?
Việt Nam là nước có tỷ lệ mắc viêm gan siêu vi B cao, ước tính có khoảng 8.6 triệu người nhiễm vi rút viêm gan siêu vi B. Mặc dù vậy nhiều người vẫn chưa nhận thức được đầy đủ viêm gan siêu vi B là bệnh gì, có các dấu hiệu và triệu chứng như thế nào. Điều này dẫn tới tình trạng phát hiện bệnh muộn, gây khó khăn cho việc điều trị.
Viêm gan siêu vi B là bệnh gì?
Viêm gan siêu vi B là một bệnh nhiễm khuẩn ở gan do vi rút viêm gan B (Hepatitis B) gây ra
Viêm gan siêu vi B là một bệnh nhiễm khuẩn ở gan do vi rút viêm gan B (Hepatitis B) gây ra. Nếu nhiễm vi rút này lần đầu, người bệnh có thể bị bệnh cấp tính và biểu hiện triệu chứng lâm sàng từ nhẹ đến nặng. Một số trường hợp có khả năng chống lại viêm gan siêu vi B và loại bỏ được vi rút khỏi cơ thể. Nhưng cũng có nhiều người phát triển thành viêm gan siêu vi B mạn tính. Về lâu dài viêm gan siêu vi B mạn tính sẽ dẫn tới các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng như xơ gan, ung thư gan.
Triệu chứng của viêm gan siêu vi B
Người mắc viêm gan siêu vi B có thể gặp các triệu chứng như sau:
– Mệt mỏi
– Sốt
– Chán ăn
– Đau cơ, đau khớp và đau dạ dày
– Buồn nôn, ỉa chảy
– Vàng da, vàng mắt
Người mắc viêm gan siêu vi B có thể có các triệu chứng như mệt mỏi, sốt, chán ăn, buồn nôn…
Tuy nhiên nhiều người không nhận ra mình mắc bệnh vì các triệu chứng thường xuất hiện sau nhiễm vi rút từ 3 – 4 tháng.
Viêm gan siêu vi B lây lan qua đường nào?
Viêm gan siêu vi B có thể lây qua máu và chất dịch cơ thể như tinh dịch và dịch âm đạo, do đó có chúng ta có nguy cơ mắc viêm gan siêu vi B nếu:
– Quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ với người mang bệnh.
– Dùng chung bơm kim tiêm với người mắc bệnh.
– Viêm gan siêu vi B cũng có thể truyền từ mẹ sang con trong quá trình chuyển dạ, nhưng bệnh có thể phòng ngừa nếu em bé được tiêm vắc xin viêm gan siêu vi B 24 giờ sau sinh.
Chẩn đoán viêm gan siêu vi B
Người bệnh có thể được chỉ định xét nghiệm máu để xác định xem liệu có vi rút trong cơ thể hay không và nếu có là bệnh cấp tính hay mạn tính.
Nếu nghi ngờ mắc viêm gan siêu vi B, người bệnh có thể được chỉ định xét nghiệm máu để xác định xem liệu có vi rút trong cơ thể hay không và nếu có là bệnh cấp tính hay mạn tính. Bác sĩ cũng có thể sẽ làm sinh thiết gan, trong đó một mẫu nhỏ từ gan được lấy ra, để tìm kiếm các tổn thương ở gan nếu có.
Điều trị viêm gan siêu vi B
Hiện tại vẫn chưa có điều trị đặc hiệu cho viêm gan siêu vi B cấp tính, người bệnh có thể sử dụng thuốc giảm đau để giảm bớt các triệu chứng khó chịu.
Điều trị viêm gan siêu vi B mạn tính tùy thuộc vào mức độ thiệt hại của gan. Bác sĩ có thể kê đơn thuốc để làm giảm sự phát triển của vi rút và ngăn chặn thiệt hại cho gan.
Phòng chống viêm gan siêu vi B
Tiêm vắc xin phòng bệnh viêm gan siêu vi B là cách hiệu quả nhất để phòng bệnh này ở trẻ em.
Tiêm vắc xin phòng bệnh viêm gan siêu vi B là cách hiệu quả nhất để phòng bệnh này ở trẻ em. Nên cho trẻ tiêm càng sớm càng tốt. Đối với người lớn cần làm xét nghiệm trước khi tiêm vắc xin. Nếu chưa bị bệnh chỉ cần tiêm 3 mũi. Trong trường hợp phát hiện mắc bệnh, không cần tiêm chủng, nên theo dõi và điều trị ngay.
Ngoài ra cần lưu ý quan hệ tình dục an toàn, không sử dụng chung các vật dụng cá nhân như bàn chải, dao cạo râu… hoặc các dụng cụ khác đã tiếp xúc với máu, chất dịch cơ thể. Băng ngay các vết cắt hoặc bầm tím để tránh tiếp xúc với máu. Không chạm tay vào máu hoặc chất dịch của bất cứ người nào mà không sử dụng găng tay bảo vệ | thucuc | 790 |
Tường tận 6 cấp độ tắc tia sữa và phương pháp chữa trị nhanh chóng
Tắc tia sữa là tình trạng rất nhiều mẹ gặp phải sau sinh. Cũng giống như các bệnh khác, tắc tia sữa có nhiều giai đoạn chuyển biến từ thể nhẹ đến nặng nếu không được giải quyết sớm. Bài viết này sẽ chi tiết hóa cho mẹ 6 cấp độ tắc tia sữa và gợi ý phương pháp chữa trị nhanh chóng, hiệu quả.
1. Tìm hiểu về tắc tia sữa
Tắc tia sữa thường xảy ra vào ngày thứ 2-3 sau sinh, là tình trạng sữa mẹ bị ứ tắc trong lòng ống dẫn sữa và không thể thoát ra ngoài được do ống dẫn sữa bị chèn ép hoặc bị bít kín.
Dấu hiệu mẹ bị tắc tia sữa:
– Sữa ra rất ít, thậm chí là không ra cho dù dùng máy vắt sữa
– Bầu ngực căng tức, càng ngày càng căng, nóng đỏ, đau nhức
– Bầu vú có nhiều cục sữa bị đông kết, có thể cảm nhận bằng tay khi sờ vào
– Sơ thể mệt mỏi, khó chịu,sốt…
2. 6 cấp độ tắc tia sữa và phương pháp chữa trị
Trong y học, tắc tia sữa được chia thành 6 cấp độ với thời gian và triệu chứng nặng nhẹ khác nhau. Dưới đây là tường tận biểu hiện của từng giai đoạn, mẹ tham khảo để nắm bắt và làm theo hướng dẫn điều trị phù hợp nhé.
Trong y học, tắc tia sữa được chia thành 6 cấp độ tắc tia sữa khác nhau
2.1. Cấp độ 1 – tắc tia sữa từ 1-2 ngày đầu
Tắc sữa còn nhẹ và mẹ có thể khắc phục hoàn toàn bằng những biện pháp đơn giản.
Biểu hiện: Mẹ cảm thấy đau đầu hoặc mệt mỏi hơn bình thường. Bầu ngực có dấu hiệu căng tức như căng sữa nhưng cho con bú hay dùng tay vắt thì sữa chỉ chảy nhỏ giọt, chảy được ít hơn bình thường trong khi bầu ngực vẫn căng.
Chữa trị: Vệ sinh sạch sẽ cả bầu ngực và đầu vú. Dùng khăn sữa nhúng vào nước ấm nóng chườm lên ngực, vừa chườm vừa day, massage nhẹ nhàng. Cho con bú bình thường hoặc dùng máy hút sữa hút sạch sữa trong bầu ngực.
2.2. Cấp độ 2 – tắc tia sữa từ 3-4 ngày
Biểu hiện: Các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn so với 2 ngày đầu, mẹ mệt mỏi hơn, có thể kèm biểu hiện sốt. Bầu ngực càng ngày càng căng tức, sữa vắt ra rất ít hoặc không ra nữa. Dùng tay sờ nắn bầu ngực thấy có những cục sữa đông cộm lên.
Chữa trị: Tiếp tục làm theo phương pháp của cấp độ 1 kết hợp với các bài thuốc dân gian như lá đinh lăng hoặc lá bồ công anh,… Cần chú ý làm đúng và đủ để mang lại hiệu quả tốt nhất, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng.
2.3. Cấp độ 3 – tắc sữa từ 5-6 ngày
Tắc tia sữa đã chuyển sang giai đoạn nặng với triệu chứng đau đớn dữ dội hơn và cũng khó điều trị hơn.
Biểu hiện: Xuất hiện nhiều cục sữa đông hơn, cơ thể suy nhược, mệt mỏi, sốt cao, ớn lạnh, đổ mồ hôi, mất nước. Ngực tấy đỏ hoặc da ngực đổi sang màu vàng hoặc xanh. Vắt sữa, hút sữa liên tục nhưng không thấy sữa ra nữa.
Chữa trị: Ăn uống đủ chất, uống đủ nước. Tiếp tục mát xa, chườm nóng bầu ngực, uống nước lá đinh lăng, lá bồ công anh,… để khơi thông ống sữa, kết hợp vắt hút sữa để khơi không. Tuyệt đối không được uống thuốc cai sữa để hạn chế sự tiết sữa.
2.4. Cấp độ 4 – từ ngày thứ 7
Tình trạng tắc đã tiến triển nặng, mẹ có thể đã chuyển sang giai đoạn viêm tuyến sữa ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
Biểu hiện: Cơ thể suy nhược vì sốt cao, có thể là sốt nóng hoặc sốt rét. Bị mất nước dẫn đến da khô, môi khô. Bầu ngực giảm sưng, ngực không còn cứng do đã bị mủ hóa. Cử động cánh tay trở nên khó khăn hơn, và có thể bị nổi hạch ở nách.
Chữa trị: Bệnh đã trở nặng, xuất hiện mủ nên các phương pháp dân gian không còn mang lại hiệu quả nữa. Biện pháp tốt nhất lúc này dành cho mẹ là đến gặp bác sĩ để thăm khám và điều trị. Qua kiểm tra, bác sĩ chuyên môn sẽ đưa ra được những lời khuyên và phương pháp điều trị phù hợp nhất.
2.5. Cấp độ 5 – trên 7 ngày
Viêm tuyến vú chuyển sang áp xe tuyến vú. Mẹ tuyệt đối không nên cho trẻ bú sữa lúc này nữa vì trong sữa đã có mủ.
Tình trạng tắc tia sữa trên 7 ngày có thể dẫn đến áp xe tuyến vú
Biểu hiện: Mẹ bị sốt cao, mệt mỏi, sức khỏe ngày càng suy kiệt. Ngực mềm hơn, bớt sưng, các khối mủ bị vỡ, chảy ra ngoài kèm máu hoặc đông lại thành các khối xơ cứng trong bầu ngực.
Chữa trị: Nhờ đến sự can thiệp của bác sĩ, bác sĩ sẽ hỗ trợ mẹ điều trị bằng việc rạch mổ và chích hút mủ ra ngoài.
2.6. Cấp độ 6 – Áp xe vú biến chứng
Cấp độ nặng nhất với những biến chứng nặng nề, mẹ đứng trước nguy cơ cơ thể bị nhiễm độc nặng, bị hoại tử và phải cắt bỏ ngực.
Biểu hiện: ngực hình thành các khối viêm mãn tính, viêm mô liên kết; khối áp xe lan sang mạch máu gây lên nhiễm trùng máu, tổn thương gan, thận hoặc toàn thân.
Chữa trị: Bắt buộc phải đến bệnh viện, mẹ có thể sẽ phải trải qua một cuộc tiểu phẫu để giải quyết triệt để vấn đề. | thucuc | 1,020 |
Xét nghiệm Double test bao lâu có kết quả? Cần lưu ý gì?
Double test có thể giúp sàng lọc một số loại dị tật bẩm sinh. Qua kết quả xét nghiệm này, bác sĩ sẽ có những chẩn đoán, định hướng xét nghiệm cần thiết và đưa ra lời khuyên cho mẹ bầu. Nhiều bà bầu thắc mắc “xét nghiệm Double test bao lâu có kết quả”, “cần lưu ý gì để có được kết quả chính xác”.
1. Nên xét nghiệm Double test vào thời điểm nào?
- Double Test là phương pháp sàng lọc một số dị tật di truyền ở thai nhi, chẳng hạn như Hội chứng Down,... Xét nghiệm này được tính toán nhờ vào một số yếu tố như:
+ β-h
CG tự do và PAPP-A – được tiết ra từ thai nhi và đi vào trong máu của mẹ bầu.
+ Kết quả Double test sẽ cùng với kết quả đo độ mờ da gáy, chiều dài đầu mông của thai nhi sẽ là những dữ liệu quan trọng để sàng lọc dị tật thai nhi chính xác hơn.
+ Tuổi thai, tuổi mẹ bầu.
+ Các thông tin sức khỏe cần thiết khác.
- Nồng độ PAPP-A và β-h
CG sẽ thay đổi liên tục trong cơ thể mẹ bầu. Nên làm Double Test là vào 11 tuần 1 ngày đến 13 tuần 6 ngày để nhận được kết quả có tỷ lệ chính xác cao. + Nếu thai nhi mắc Down thì β-h
CG sẽ tăng nhanh vào 3 tháng đầu tiên và 3 tháng giữa của thai kỳ.
+ PAPP-A – được tiết ra từ nhau thai và sẽ tăng nồng độ trong suốt quá trình mang thai. Tuy nhiên, PAPP-A thường giảm trong 3 tháng đầu tiên nếu thai nhi không may bị Down. Đến giai đoạn 3 tháng tiếp theo, chỉ số này có thể giảm đáng kể, giảm nhẹ hoặc duy trì ở mức bình thường. Do đó, chỉ nên xác định chỉ số PAPP-A trong quý 1 để sàng lọc dị tật bẩm sinh ở thai nhi.
2. Xét nghiệm Double Test bao lâu có kết quả?
Khi thực hiện sàng lọc trước sinh, mẹ bầu thường rất lo lắng và muốn biết kết quả nhanh chóng. Vậy xét nghiệm Double Test bao lâu có kết quả?
Mẫu xét nghiệm chính là máu được lấy từ đường tĩnh mạch tay của bà bầu. Sau đó, mẫu máu này sẽ được đưa đến phòng xét nghiệm để thực hiện phân tích. Kết quả xét nghiệm sẽ có sau khoảng vài giờ hoặc từ 2 đến 3 ngày tính từ thời điểm thu mẫu xét nghiệm.
3. Kết quả xét nghiệm Double Test nói lên điều gì?
- Nếu chỉ số này < 250, thai nhi có có nguy cơ cao mắc dị tật bẩm sinh. - Thai nhi có nguy cơ cao bị dị tật bẩm sinh nếu:+ Chỉ số β-h
CG tự do > 2,5 hoặc < 0,4 Mo
M. + Chỉ số PAPP-A < 0,4 Mo
M.4. Ưu điểm và mặt hạn chế của Double test- Ưu điểm: Thông qua chỉ số xét nghiệm Double test, bác sĩ có thể xác định nguy cơ mắc dị tật bẩm sinh của thai nhi, từ đó có những định hướng và phương pháp xử trí hợp lý và kịp thời. Phương pháp này dựa trên phân tích sinh hóa máu của bà bầu, do đó rất an toàn, đơn giản và chỉ cần thực hiện trong thời gian ngắn. Không cần nhịn ăn trước khi lấy mẫu máu. Tốt nhất, mẹ bầu nên đảm bảo áp dụng chế độ ăn uống tốt nhất, ăn đa dạng các loại thực phẩm để thể trạng luôn khỏe mạnh. Đặc biệt là không nên quá lo lắng khi đi xét nghiệm.
- Nhược điểm xét nghiệm Double test
Các mẹ bầu cần lưu ý rằng, phương pháp này chỉ giúp đánh giá nguy cơ dị tật của thai nhi và không thể khẳng định thai nhi có mắc dị tật 100% hay không. Dù kết quả xét nghiệm Double test kết hợp với đo độ mờ da gáy thì kết quả cũng chỉ mang tính tầm soát, chỉ ra nguy cơ mà không thể khẳng định chính xác.
Nếu kết quả cho thấy nguy cơ về dị tật bẩm sinh ở thai nhi, mẹ bầu thường rất lo lắng, làm ảnh hưởng lớn đến sức khỏe thai kỳ. Hãy lắng nghe lời khuyên của bác sĩ và cân nhắc về việc có thực hiện xét nghiệm xâm lấn hay không,... Ngược lại, nếu kết quả cho thấy nguy cơ nguy cơ dị tật ở thai nhi là thấp, chị em vẫn không nên chủ quan. Nên đi khám thai định kỳ theo lời khuyên của bác sĩ.
Như vậy, những thông tin trên đã giúp mẹ bầu giải đáp thắc mắc “xét nghiệm Double Test bao lâu có kết quả” và một số vấn đề cần lưu ý để có được kết quả chính xác. | medlatec | 821 |
Bệnh ngực to ở đàn ông là gì, nguyên nhân và cách điều trị
Sự phát triển bất thường ở ngực hay nói đúng hơn là kích thước của ngực ngày càng to ra tưởng chừng là tình trạng “hy hữu” đối với nam giới. Thế nhưng trên thực tế, đây lại là nỗi ám ảnh của không ít cánh mày râu. Ngực to ở đàn ông là bệnh gì?
Đây là bệnh lý có tên tiếng anh là Gynecomastia xảy ra khi kích thước mô vú ở bé trai và đàn ông có dấu hiệu to hơn mức bình thường. Tuy nhiên cũng cần có sự phân biệt rõ ràng giữa ba khái niệm: ngực to, ngực to nam giả và ngực to do mỡ.
Lý giải một cách dễ hiểu như sau, đối với nam giới béo phì, tình trạng ngực to lên là do sự tích tụ mỡ thừa gây ra còn tình trạng ngực to ở đàn ông là sự phát triển của các mô vú. Đây là những hiện tượng trông có vẻ giống nhau nhưng về bản chất và nguyên nhân hình thành không có sự tương đồng.
Dựa theo lâm sàng, bệnh ngực to ở đàn ông được chia thành 4 mức độ như sau:
Mức độ 1: Kích thước của vú chưa quá lớn và không có da thừa.
Mức độ 2: Ngực to với mức độ vừa phải và không xuất hiện da thừa.
Mức độ 3: Ngực khá lớn và có da thừa.
Mức độ 4: Ngực rất lớn đồng thời phần da thừa cũng xuất hiện nhiều hơn.
Tình trạng này có thể biểu hiện ở cả hai bên vú hoặc không đồng đều. Trong nhiều trường hợp, Gynecomastia có thể tự khỏi và không gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe tổng thể. Triệu chứng rõ ràng nhất của tình trạng này là vú mềm, mô vú sưng to rõ rệt và đôi khi có kèm theo những cơn đau nhức nhẹ.
2. Nguyên nhân gây ra bệnh ngực to ở đàn ông
Trên thực tế, rối loạn nội tiết tố sinh dục nam là một trong những lý do gây ra bệnh lý này. Cụ thể, cholesterol là chất sản sinh và tổng hợp hormone sinh dục thông qua 4 bước trung gian bao gồm pregnenolone, dehydroepiandrosterone cho đến testosterone và cuối cùng là estradiol.
Cả hai giới đều mang trong mình hai hormone sinh dục kể trên nhưng với nồng độ khác nhau. Trong đó, testosterone đại diện cho hormone nam (androgen) và estradiol đại diện cho hormone nữ (estrogen).
Khi nội tiết tố trong cơ thể bị rối loạn, cụ thể là estrogen có tỷ lệ vượt trội so với androgen sẽ khiến cho triệu chứng ngực to xuất hiện ở nam giới. Song bên cạnh đó cũng không thể bỏ qua những nguyên nhân sinh lý và bệnh lý dưới đây.
Nguyên nhân sinh lý
Nhiều nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, có khoảng 5 - 60% trẻ trong độ tuổi thiếu niên xuất hiện ngực to sinh lý. Cùng với đó là một số nguyên nhân như:
Nam giới sử dụng sữa đậu nành quá nhiều trong một thời gian dài.
Thường xuyên sử dụng thực phẩm công nghiệp có chứa nhiều hormone tăng trưởng.
Trẻ sơ sinh có thể gặp phải tình trạng này do ảnh hưởng từ hormone estrogen khi còn trong bụng mẹ.
Theo thống kê, có tới 1/4 nam giới trong độ tuổi từ 50 - 70 có biểu hiện ngực to bất thường. Bởi lẽ, đây là độ tuổi mà hormone sinh dục bắt đầu có dấu hiệu suy giảm do tuổi tác.
Trong giai đoạn dậy thì ở trẻ vị thành niên, những giao động nhất thời của hormone sinh dục cũng khiến cho vú phát triển với kích thước lớn. Thậm chí còn có cảm giác đau nhẹ khi sờ nắn.
Nguyên nhân bệnh lý
Bệnh ngực to ở đàn ông có thể là dấu hiệu nhận biết cơ thể đang gặp phải những bệnh lý như:
Béo phì và xơ gan: Những tổn thương ở gan có thể là lý do khiến cho nồng độ hormone trong cơ thể nam giới bị ảnh hưởng.
Bệnh lý có liên quan đến tinh hoàn như viêm nhiễm, chấn thương, hội chứng Klinefelter hay tệ hơn nữa là ung thư tinh hoàn. Chúng làm mất cân bằng hormone, khiến cho quá trình tổng hợp testosterone bị rối loạn và suy giảm một cách nghiêm trọng.
Sự xuất hiện của những khối u có liên quan đến tuyến thượng thận và tuyến yên cũng làm mất cân bằng nội tiết sinh dục nam và nữ.
Cơ thể bị suy dinh dưỡng là nguyên nhân chính khiến cho nồng độ testosterone trong máu suy giảm nhưng estrogen thì vẫn giữ nguyên.
Bệnh lý nội tiết chuyển hóa như suy thận mạn tính, tăng prolactin trong máu và cường giáp…
Chưa hết, việc thường xuyên sử dụng chất kích thích như rượu bia cũng là nguyên nhân khiến cho hormone testosterone bị suy giảm. Thêm nữa, nam giới đang sử dụng các loại thuốc điều trị tuyến tiền liệt, ung thư, AIDS, thuốc chống trầm cảm, lo âu,... cũng có thể dẫn đến bệnh ngực to ở đàn ông.
3. Chẩn đoán và điều trị bệnh lý này ra sao?
Mặc dù không phải là bệnh lý có mức độ nguy hiểm đến tính mạng nhưng Gynecomastia sẽ để lại những vấn đề nghiêm trọng đến sinh lý và tâm lý của nam giới. Do đó, cần đến bệnh viện để được can thiệp kịp thời.
Chẩn đoán ngực to ở nam giới
Lúc này, nam giới sẽ được chỉ định:
Kiểm tra tổng thể tuyến vú bao gồm kích thước, dịch tiết, hạch lympho cũng như độ săn chắc.
Tiến hành chẩn đoán để phân biệt rõ ràng với hai tình trạng: vú to mỡ và vú to nam giả.
Kiểm tra tinh hoàn và dương vật, tìm kiếm và xác định triệu chứng của bệnh lý về hệ thống nội tiết, gan, thận (nếu có).
Khai thác toàn bộ thông tin về các loại thuốc, thực phẩm chức năng và cả mỹ phẩm mà bệnh nhân đã và đang sử dụng.
Thực hiện 4 xét nghiệm cần thiết: Đo nồng độ hormone sinh lý nam giới; kiểm tra chức năng của thận, gan, bilan lipid máu; siêu âm tuyến vú; chụp nhũ ảnh.
Điều trị bệnh vú to ở đàn ông
Như đã nói, ngực to ở đàn ông không phải là bệnh lý nguy hiểm thậm chí có thể tự khỏi sau khi dừng uống các loại thuốc hay các loại thực phẩm gây ra tình trạng này. Còn nếu hiện tượng này đến từ nguyên nhân bệnh lý, nam giới cần đến bệnh viện để điều trị triệt để những bệnh kể trên.
Mỗi nguyên nhân sẽ có phương pháp điều trị riêng. Bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thuốc để ổn định nội tiết tố nam dưới dạng tiêm bắp, kem bôi hoặc uống trên 3 tháng.
Sau khi chẩn đoán thấy mô vú phát triển quá lớn có kèm theo những cơn đau thì phẫu thuật sẽ là phương pháp điều trị hiệu quả nhất. Quá trình này diễn ra nhanh chóng, đơn giản, bệnh nhân có thể trở về nhà sau vài ngày hồi phục. | medlatec | 1,205 |
Xét nghiệm tầm soát ung thư có quan trọng không? Nên thực hiện ở đâu?
Xét nghiệm tầm soát ung thư gồm nhiều phương pháp khác nhau. Đây là cách giúp người bệnh nhận biết ung thư sớm và nguy cơ mắc bệnh trong tương lai. Vậy xét nghiệm này có quan trọng không và nên thực hiện ở đâu?
1. Ung thư nguy hiểm như thế nào?
Khi mắc bệnh ung thư hoặc đang trong quá trình điều trị, người bệnh sẽ gặp phải một số vấn đề về sức khỏe, làm giảm đáng kể chất lượng sống:
- Cơ thể luôn trong tình trạng mệt mỏi, xuất hiện những cơn đau đớn, thường xuyên cảm thấy buồn nôn,... Những triệu chứng này có thể do yếu tố bệnh lý nhưng cũng có thể là do tác dụng phụ của thuốc điều trị hoặc các phương pháp điều trị như hóa trị, xạ trị gây ra.
- Sụt cân mặc dù người bệnh ăn uống đầy đủ. Yếu tố này rất khó khắc phục vì nguyên nhân thường là do khối u tiến triển và hấp thụ phần lớn lượng dưỡng chất đi vào cơ thể.
- Ảnh hưởng đến não và hệ thần kinh: Những trường hợp khối u ung thư gây chèn ép hệ thống dây thần kinh có thể khiến người bệnh bị đau
hoặc mất chức năng hoạt động tại một vị trí trên cơ thể.
- Cơ thể có những thay đổi bất thường chẳng hạn như đi tiểu nhiều, thường xuyên khát nước, bị lú lẫn,...
- Hệ miễn dịch hoạt động bất thường, có thể tấn công cả những tế bào khác thường khiến bệnh nhân xuất hiện những triệu chứng như co giật, khó khăn khi đi lại,...
- Ung thư di căn: Là tình trạng những khối u lan rộng sang nhiều cơ quan khác trong cơ thể và gây ra những ảnh hưởng rất nghiêm trọng đến sức khỏe của người bệnh.
- Ung thư tái phát: Sau khi điều trị ung thư, kể cả khi đã chữa khỏi, người bệnh vẫn nên thăm khám định kỳ theo chỉ dẫn của bác sĩ vì luôn tồn tại nguy cơ tái phát ung thư.
Nếu không được điều trị sớm và đúng cách, những tế bào ung thư sẽ phá hủy cơ thể và đe dọa tính mạng của người bệnh. Mỗi loại ung thư sẽ có những tác động khác nhau lên cơ thể, chẳng hạn như:
- Khi mắc ung thư ở các cơ quan hệ tiêu hóa, chẳng hạn như ung thư thực quản, ung thư dạ dày, ung thư gan, ung thư tuyến tụy,... . Những khối u ung thư sẽ ngày càng lớn, có thể ngăn chặn thức ăn đi qua ruột gây ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và quá trình hấp thụ dinh dưỡng của cơ thể.
Phẫu thuật cắt bỏ khối u có thể cải thiện vấn đề này nhưng thường rất phức tạp. Nếu không được điều trị sớm, việc thiếu chất dinh dưỡng còn làm suy giảm hệ miễn dịch và khiến người bệnh dễ mắc các bệnh lý khác, nguy hiểm nhất là rất dễ bị nhiễm trùng.
- Ung thư phổi: Có thể dẫn đến tắc nghẽn phổi, xẹp phổi, giảm khả năng hấp thụ oxy, rất dễ bị nhiễm trùng và có nguy cơ tử vong cao.
- Mạch máu: Những tế bào ung thư có thể phá hủy mạch máu tại các bộ phận quan trọng trong cơ thể dẫn tới chảy máu cục bộ. Những trường hợp này nếu không được nhận biết sớm và điều trị kịp thời có thể dẫn đến tử vong.
2. Xét nghiệm tầm soát ung thư quan trọng ra sao? Có những phương pháp nào?
2.1. Xét nghiệm tầm soát ung thư quan trọng như thế nào?
Phần lớn những người mắc bệnh ung thư đều được phát hiện ở giai đoạn muộn khiến việc điều trị gặp nhiều khó khăn, tốn kém, mất nhiều thời gian nhưng hiệu quả không cao. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này một phần là do tâm lý chủ quan của người bệnh, một phần là do những triệu chứng của bệnh ung thư rất giống với các bệnh lý thông thường, thậm chí nhiều loại ung thư còn không gây ra triệu chứng ở giai đoạn đầu.
Xét nghiệm tầm soát ung thư là biện pháp phát hiện bệnh ở giai đoạn rất sớm, ngay cả khi những triệu chứng bệnh chưa xuất hiện. Nhờ đó việc điều trị bệnh sẽ đơn giản hơn, hiệu quả điều trị cao hơn, ít tốn kém chi phí và có thể không mất quá nhiều thời gian điều trị bệnh. Đồng thời, người bệnh cũng có suy nghĩ tích cực hơn, có thêm nhiều hi vọng để “chiến đấu với bệnh tật”.
Bên cạnh đó, nhờ kết quả xét nghiệm, các bác sĩ cũng có thể dự đoán về nguy cơ mắc bệnh và đưa ra những lời khuyên về việc điều chỉnh chế độ ăn uống, làm việc và nghỉ ngơi của người bệnh để phòng tránh bệnh. Những trường hợp này cũng sẽ được hướng dẫn về việc theo dõi sức khỏe bằng cách thăm khám, xét nghiệm định kỳ.
2.2. Các phương pháp xét nghiệm tầm soát ung thư phổ biến
- Xét nghiệm máu:
Nhiều người hiểu lầm rằng xét nghiệm máu là phương pháp duy nhất và nhanh nhất để tìm ra những tế bào ung thư. Tuy nhiên, sự thật không phải vậy. Để khẳng định bệnh, bác sĩ còn có thể chỉ định người bệnh thực hiện nhiều loại xét nghiệm khác tùy thuộc vào từng loại ung thư khác nhau, chẳng hạn như xét nghiệm nước tiểu, chụp X-quang, chụp MRI hay thực hiện nội soi,...
- Sinh thiết: Đây là phương pháp phân tích mẫu mô và tế bào để nhận biết ung thư và đánh giá mức độ bệnh. Các bác sĩ có thể thực hiện lấy mẫu tế bào một cách riêng biệt nhưng cũng có thể thực hiện kết hợp với phẫu thuật hay nội soi.
3. Những ai cần xét nghiệm tầm soát ung thư? Nên thực hiện ở đâu?
Ai cũng cần thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư nhưng những người có nguy cơ cao bị bệnh thì cần chú trọng hơn đến vấn đề này, cụ thể là:
- Nếu trong gia đình có người mắc ung thư, bạn cũng nên thực hiện tầm soát sớm.
- Tùy thuộc vào nhóm tuổi có nguy cơ ung thư cao: Phần lớn ung thư thường xảy ra ở những người lớn tuổi chẳng hạn như ung thư đại tràng, ung thư dạ dày, ung thư tuyến tiền liệt,... . Tuy nhiên, ngày nay nhiều loại ung thư đang có dấu hiệu trẻ hóa.
- Những người có thói quen sống không lành mạnh chẳng hạn như nghiện bia rượu, thường xuyên hút thuốc lá, dùng chất kích thích, làm việc trong môi trường ô nhiễm, nhiều chất độc hại, thường xuyên thức quá khuya, ngủ không đủ giấc, căng thẳng kéo dài,...
- Người mắc các bệnh lý mạn tính cũng có nguy cơ tiến triển thành ung thư như tình trạng viêm gan, viêm dạ dày,...
- Các trường hợp bị nhiễm virus. | medlatec | 1,203 |
Siêu âm ruột thừa và vai trò quan trọng trong chẩn đoán bệnh
Siêu âm ruột thừa là một trong những phương pháp chẩn đoán viêm ruột thừa phổ biến nhất hiện nay. Phương pháp này có nhiều ưu điểm nổi bật giúp bác sĩ có thể phát hiện bệnh với tỷ lệ chính xác lên tới trên 98%. Đây là điều rất quan trọng và cần thiết để đánh giá và định hướng phương án điều trị viêm ruột thừa cấp.
1. Siêu âm ruột thừa là gì? Khi nào cần siêu âm?
1.1. Siêu âm ruột thừa là gì?
Siêu âm được biết đến là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến và được áp dụng rộng rãi nhất hiện nay. Siêu âm ruột thừa là công cụ hỗ trợ đắc lực giúp quan sát tình trạng ruột thừa . Từ đó hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán và xác định giai đoạn bệnh chính xác với nhiều ưu điểm như sau:
– Không xâm lấn
– Giá thành thấp
– Cho kết quả nhanh
Siêu âm ổ bụng là cách được áp dụng phổ biến nhất trong chẩn đoán bệnh viêm ruột thừa.
1.2. Khi nào cần tiến hành siêu âm?
Viêm ruột thừa là tình trạng cấp cứu nguy hiểm, đe dọa đến tính mạng. Chính vì vậy, khi nhận thấy các dấu hiệu nghi ngờ bệnh cần thăm khám ngay để được tiến hành siêu âm ổ bụng chẩn đoán.
– Trên khám lâm sàng, người bệnh có đau hố chậu bên phải, sốt 38-39 độ. Đồng thời sẽ kèm theo phản ứng thành bụng (đây là một triệu chứng điển hình).
– Một số đối tượng thường sẽ không có dấu hiệu lâm sàng điển hình như ở người người già yếu, trẻ em, người bị suy giảm hệ miễn dịch hoặc những người bệnh đã dùng thuốc giảm đau kháng sinh,… Với những trường hợp này, người bệnh sẽ bắt buộc cần thực hiện siêu âm ổ bụng. để tránh trường hợp bác sĩ có thể bỏ sót hoặc bị các triệu chứng lâm sàng đánh lừa.
2. Vai trò của siêu âm trong chẩn đoán bệnh viêm ruột thừa
Để chuẩn đoán bệnh viêm ruột thừa, bác sĩ thường phải tiến hành khám trên lâm sàng, siêu âm ổ bụng, thực hiện một số xét nghiệm máu, xét nghiệm sinh hóa để có thể kết luận bệnh. Trong đó, siêu âm được đánh giá là phương pháp chẩn đoán tối ưu vì cho kết quả chính xác và nhanh nhất.
2.1. Hình ảnh trường hợp viêm ruột thừa trên siêu âm
Ruột thừa bình thường sẽ xuất phát từ manh tràng, cấu trúc hình ống và không có nhu động. Theo thứ tự từ ngoài vào trong bao gồm lớp thanh mạc, lớp cơ, lớp dưới niêm mạc, lớp niêm mạc và cuối cùng là lòng ruột thừa. Thành dày khoảng 2mm và có đường kính dưới 6-7mm.
Trường hợp ruột thừa bị viêm trên siêu âm là hình ảnh cấu trúc hình ống, chứa đầy dịch với cấu tạo như ruột, không đè ép được, thành ruột dày, và có đường kính lớn hơn 6-7 mm. Khi dùng đầu dò đè lên có thể phân biệt được một bên quai ruột di chuyển được với một bên ruột thừa viêm cố định.
Hình ảnh ruột thừa sưng to được hiển thị trên siêu âm giúp bác sĩ dễ dàng đánh giá chính xác tình trạng bệnh.
2.2. Vai trò chẩn đoán bệnh
Theo các báo cáo chỉ ra rằng, khi chẩn đoán chỉ dựa trên khám lâm sàng và làm các xét nghiệm máu, sinh hóa thì tỉ lệ mổ bụng không thấy có viêm ruột thừa vào khoảng từ 16 – 47% . Trong khi đó nếu áp dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thì tỉ lệ này giảm xuống 6 – 10%. Do đó, việc sử dụng siêu âm là rất quan trọng để xác định chẩn đoán bệnh khi khám lâm sàng nghi ngờ có viêm ruột thừa.
Siêu âm có độ nhạy lên đến 98,5%, độ đặc hiệu là 98,2%, giá trị tiên đoán dương tính 98%. Như vậy có thể thấy, siêu âm đóng góp vai trò chủ chốt trong chẩn đoán và định hướng điều trị với trường hợp viêm ruột thừa cấp.
2.3. Một số khó khăn trong siêu âm viêm ruột thừa
Trong một số trường hợp, việc thực hiện siêu âm chẩn đoán viêm ruột thừa có thể gặp khó khăn như sau:
– Người bệnh bị béo phì, có lớp mỡ dày, sóng siêu âm khó xuyên sâu.
– Liệt ruột hoặc tắc ruột non. Tình trạng này thường hay gặp ở viêm ruột thừa cấp có biến chứng, dẫn tới che khuất làm hạn chế quan sát.
– Người bệnh có các phản ứng thành bụng. Trường hợp này sẽ khó thực hiện siêu âm vì khó có thể đè ép đầu dò siêu âm tiệm cận với vùng ruột thừa bị viêm.
– Bàng quang quá căng, hoặc người bệnh đang mang thai trên 6 tháng
– Vị trí ruột thừa bất thường.
– Bác sĩ siêu âm thiếu kinh nghiệm hoặc trang thiết bị siêu âm không đảm bảo.
Một số trường hợp cụ thể có thể ảnh hướng tới kết quả chẩn đoán trên siêu âm.
3. Nên lựa chọn siêu âm ở đâu?
Chính vì vậy, người bệnh cần lựa chọn điểm đến uy tín được trang bị máy móc hiện đại, đội ngũ y khoa giàu kinh nghiệm để thực hiện siêu âm giúp đảm bảo kết quả chẩn đoán là chính xác nhất đồng thời có thể ứng biến nhanh các trường hợp khẩn cấp phát sinh khi cần. | thucuc | 967 |
Khám thai lần đầu tại Bệnh viện
Nhiều chị em luôn thấy bỡ ngỡ, lo lắng khi đi khám thai lần đầu. Bài viết này sẽ giúp chị em xóa tan tâm lý này.
Lần đầu tiên mang thai, lần đầu tiên đi khám thai luôn khiến chị em lo lắng, băn khoăn không biết khám thai lần đầu là khám những gì? Có ảnh hưởng gì đến em bé không?
Khi phát hiện có thai chị em nên đi khám thai càng sớm càng tốt (ảnh minh họa)
Đầu tiên, các chị em cần xác định thời điểm nên đi khám thai lần đầu. Thời điểm tốt nhất khám thai là trước khi thai được 8 tuần tuổi, khi phát hiện các dấu hiệu như trễ kinh, dùng que thử thai thấy có hai vạch hồng, bạn nên đi khám càng sớm càng tốt.
Sở dĩ việc khám thai lần đầu cần được thực hiện trước khi thai được 8 tuần tuổi là bởi thời điểm này cho phép chẩn đoán được ngày dự sinh chính xác hơn những tháng giữa và cuối thai kỳ. Đồng thời, nhận biết thai bình thường hay có vấn đề như nằm ngoài tử cung, có tim thai không,… để có biện pháp xử trí kịp thời.
Khám thai lần đầu rất quan trọng bởi các bác sĩ sẽ dự đoán tuổi thai, xác định ngày dự sinh. Khi đi khám thai lần đầu các chị em cần lưu ý:
Trao đôi thẳng thắn với bác sĩ là cách tốt nhất để chăm sóc cho thai nhi
Cung cấp đầy đủ thông tin về sức khỏe bản thân cho bác sĩ biết. Ngoài ra, các bác sĩ sẽ chỉ định cần thực hiện một số thăm khám và xét nghiệm quan trọng như: Khám tổng quát về sức khỏe như cân nặng, huyết áp, khám phụ khoa,…
Xét nghiệm huyết trắng để kiểm tra xem bạn có mắc các bệnh lây qua đường tình dục như Chlamydia và bệnh lậu để loại bỏ kịp thời, …
Thử nước tiểu, xét nghiệm máu để biết nhóm máu và xem bạn có thể bị thiếu máu hay không. Các xét nghiệm này giúp tầm soát các bệnh viêm gan B hay HIV. Nếu phát hiện có vi-rút, bác sĩ sẽ có biện pháp can thiệp, loại bỏ trong lúc bạn mang thai để giảm thiểu khả năng lây bệnh cho con.
Tham khảo ý kiến bác sĩ về chế độ ăn uống là một yếu tố không thể qua đối với sức khỏe của bà bầu (ảnh minh họa)
Ngoài ra, trong quá trình trao đổi với bác sĩ, bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về chế độ sinh hoạt khoa học tốt cho cả mẹ và bé như: nên ăn thực phẩm nào và tránh những thực phẩm nào, các vấn đề về sinh lý như cách quan hệ vợ chồng đảm bảo an toàn cho bạn và em bé trong lúc mang thai,..
Trao đổi thẳng thắn với bác sĩ mọi thắc mắc là cách tốt nhất giúp bạn chăm sóc và bảo vệ em bé của mình.
Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội | thucuc | 528 |
Mách bạn những cách giải rượu ngay lập tức tại nhà
Đã từ lâu, rượu là thức uống được sử dụng trong các bữa tiệc, cuộc vui. Một số người sử dụng rượu lúc buồn, lúc stress. Với một lượng nhỏ, rượu có tác dụng tốt cho sức khỏe, giúp tăng lưu thông máu, ngủ ngon. Nếu uống rượu nhiều sẽ có các triệu chứng của ngộ độc rượu.Độc tính có thể gây nên các tình trạng nguy hiểm cấp tính hoặc ngộ độc từ từ dẫn đến sự hư hại cơ quan cơ thể do các thành phần của rượu gây nên. Cách tốt nhất là bạn không nên sử dụng rượu thường xuyên, lượng nhiều 1 lúc hoặc lạm dụng rượu. Nếu không thể tránh tình huống phải uống nhiều rượu, bạn có thể áp dụng một số cách giải rượu ngay lập tức, để giảm thiểu những tác hại của rượu đến sức khỏe.
1.Áp dụng các món ăn để giải rượu ngay lập tức
Ăn cháo, súp, phở gà,... cũng là một trong những cách giải rượu ngay lập tức, vừa có giải rượu lại vừa bổ sung dưỡng chất kịp thời tránh tình trạng hạ đường huyết.Cháo: Một trong những cách giải rượu ngay lập tức thường được áp dụng đó là cho người say ăn cháo trắng. Cháo trắng loãng khi còn nóng sẽ giúp toát mồ hôi, giúp làm giảm nồng độ cồn trong máu và giúp làm dịu dạ dày.Súp rau củ, canh nóng: Cho người say rượu ăn các loại súp, canh nóng như canh giá đỗ, canh khổ qua thịt nạc cũng là một cách mau chóng giải rượu, tránh hạ đường huyết, làm dịu cơn nôn nao trong dạ dày do uống nhiều rượu.Phở gà, trứng gà: Trong trứng gà và thịt gà có hàm lượng lớn acid amin L-cysteine sẽ giúp loại bỏ các aldehyde tồn tại ở trong gan, giúp gan giải độc rượu.Chuối: Khi uống nhiều rượu bia cơ thể dễ bị mất nước và các chất điện giải. Chuối có nhiều kali - một trong những chất điện giải bị mất khi uống rượu. Người say rượu có thể ăn liền 3-5 quả chuối để bổ sung chất điện giải quan trọng cho cơ thể.
2.Cách giải rượu ngay lập tức bằng đồ uống
Bên cạnh việc ăn những loại thực phẩm giúp giải rượu nhanh chóng, người say rượu có thể sử dụng thêm những loại thức uống vừa giúp giải rượu vừa bổ sung thêm nước, vitamin và khoáng chất. Sau đây là các cách tỉnh rượu ngay lập tức bằng các thức uống:Ăn nhiều dưa hấu, quýt, dứa: Sau khi uống rượu bia bạn có thể ăn hoặc ép dưa hấu, quýt, dứa lấy nước uống sẽ giải bia rượu, giảm say rất nhanh.Uống bột sắn dây: Đây là một trong những cách giảm mệt mỏi sau khi uống rượu thường được sử dụng. Bạn có thể pha 10-20g bột sắn dây uống giải rượu.Đậu xanh và cam thảo: Uống nước đậu xanh lẫn cam thảo cũng có tác dụng giải rượu.Củ địa liền tươi: Dùng củ địa liền tươi rửa sạch, sau đó giã nhỏ ép lấy 100ml nước uống một lần cũng nhanh chóng làm êm dịu dạ dày.Uống nước mật ong: Mật ong có tính ấm nên cũng có tác dụng giải rượu hiệu quả.Dùng vỏ quýt phơi khô: Vỏ quýt hay còn gọi là trần bì có tác dụng giải rượu rất tốt. Dùng 30g vỏ quýt đã được phơi khô sao thơm, sau đó tán vụn. Thêm 2 quả mơ chua bỏ hạt và thái vụn ra. Đem hai vị đem sắc nhỏ lửa với 360ml nước sau 30 phút lấy nước cho người say rượu uống.Uống nhiều nước lọc: Bổ sung nước để phòng ngừa mất nước, giảm nồng độ cồn trong máu. Để giảm tình trạng say, khi uống rượu bia bạn nên uống xen kẽ uống nước lọc.Cách giải rượu ngay lập tức bằng nước trà xanh: Trong nước trà xanh có chứa axit tanin giúp giảm nồng độ cồn trong máu. Một cốc nước trà xanh đặc có thể làm tan hơi rượu nhanh, ngăn ngừa tình trạng sảng rượu.Nước gừng tươi: Gừng tươi có tính ấm, vị cay giúp lưu thông máu tốt hơn và tránh cảm lạnh cho người say rượu. Bạn có thể thái mỏng lát gừng sau đó pha với nước ấm, có thể thêm đường hoặc mật ong để dễ uống.Nước cơm: Trong nước cơm có chứa nhiều đường và vitamin B có tác dụng giải rượu. Vì vậy, bạn có thể cho người say rượu uống nước cơm thay vì ăn cháo.Nước mía: Nước mía có tác dụng giải rượu rất tốt, bạn chỉ cần cho người say uống một cốc nước mía là có thể giải rượu.Uống nước cà chua: Uống nước sinh tố cà chua chín là một trong những cách giúp giải rượu bia nhanh chóng, có hiệu quả tức thì, đặc biệt thực phẩm này cũng có khả năng giải độc hữu hiệu.Sử dụng thuốc giải rượu: Hiện nay trên thị trường có rất nhiều loại thuốc giải rượu với nhiều dạng bào chế khác nhau như dạng viên, dạng nước lỏng, cốm,... Các loại thuốc giải rượu có tác dụng hạn chế sự hình thành các acetaldehyde và đào thải chúng ra khỏi cơ thể, giúp giải rượu.
3.Một số lưu ý để sử dụng thuốc giải rượu đúng cách
Thành phần chính trong các thuốc giải rượu là các vitamin nhóm B, vitamin C, Acid Succinic, Acid Fumaric, L-Glutamine. Tuy nhiên cần lưu ý là không nên lạm dụng viên giải rượu hoặc tránh ý nghĩ rằng, sẽ vô hại khi dùng viên giải rượu.Sau khi uống rượu quá nhiều, người dùng thuốc giải rượu để làm giảm các triệu chứng do rượu mang lại. Thực chất, các chất này không phải là thuốc mà là một dạng thực phẩm chức năng. Acid Succinic, Acid Fumaric có trong viên giải rượu có tác dụng cản trở quá trình oxy hóa cồn thành acetaldehyde- một chất độc gây hại cho cơ thể, đồng thời đẩy nhanh tốc độ chuyển hóa Acetaldehyde thành CO2 và nước, thải trừ qua đường hô hấp và nước tiểu làm giảm cảm giác đau đầu, khó chịu cho người uống rượu. chứ không có tác dụng phục hồi hay bảo vệ các cơ quan bị rượu làm tổn hại.Ngoài ra, sau khi rượu đi vào cơ thể sẽ phân bố đến các tế bào và chuyển hóa thành acetaldehyd (đây là chất gây ra các biểu hiện say rượu, ngộ độc rượu). Vì vậy, những thành phần có trong viên giải rượu sẽ hạn chế được phần nào sự hình thành acetaldehyd và đào thải nó ra khỏi cơ thể. Tuy nhiên, nếu những ai uống nhiều rượu thì thuốc giải rượu nhanh và tạm thời sẽ không thể hóa giải hết lượng cồn trong rượu nên người uống vẫn say xỉn và ngộ độc.Khi uống rượu ở liều lượng cho phép, các loại thuốc giải rượu có thể giúp người dùng giảm nhức đầu, sốt, đau nhức, dễ chịu. Nhưng nếu như dùng thuốc giải rượu thường xuyên hay quá liều thì lại gây ra phản ứng ngược, dẫn tới tăng các men gan (AST, ALT, gamma-GT). Đồng thời làm giảm đi các chất có chức năng bảo vệ gan, tăng tổng hợp acid béo và triglyceride trong tế bào gan khiến cho tình trạng gan nhiễm mỡ tăng cao; hoại tử tế bào gan; viêm loét đường tiêu hóa và tử vong do thuốc giải rượu giữ lại lượng cồn trong ruột mà gan không thể lọc chất độc kịp thời.Do đó, không nên lạm dụng thuốc giải rượu nhanh, thay vào đó nên sử dụng một số phương pháp dân gian để giải rượu hiệu quả và an toàn. Natri succinate giúp giải rượu, là một gợi ý cho các quý ông giúp giảm thiểu thiểu triệu chứng chóng mặt và giải rượu ngay tức thời nhờ việc đẩy nhanh sự phân hủy acetaldehyde thành acid acetic. Sau đó acid acetic đi vào chu trình Krebs, sản sinh năng lượng cung cấp cho các tế bào hoạt động. Các biện pháp hỗ trợ từ đông y như cà gai leo, hạ diệp châu đắng có thể sử dụng để hỗ trợ tế bào gan ở những người bị tác hại mạn tính do rượu từ từ.Một số lưu ý khi bạn say rượu:Không nên tự lái xe. Không ở một mình khi say rượu. Hãy có các cách để bạn có thể gọi sự trợ giúp của trung tâm cấp cứu dễ dàng. | vinmec | 1,452 |
Những thông tin siêu lý thú về ruột thừa giờ bạn mới biết
Thực tế, những dấu hiệu của hiện tượng đau ruột thừa lại không phải lúc nào cũng xuất hiện tại vùng bụng dưới bên phải, vị trí mà ruột thừa “tọa lạc”.
Chúng ta đã quá quen với khu vực này qua những ca phẫu thuật khẩn cấp thường gặp trên tivi. Tuy nhiên, liệu bạn có biết ruột thừa còn sở hữu khá nhiều thông tin thú vị liên quan tới sức khỏe. Dưới đây là tập hợp những thông tin bạn nên biết liên quan đến bộ phận này:
Ruột thừa không thực sự thừa
>Trước đây, ruột thừa được xem là một trong những bộ phận tiêu biến của hệ tiêu hóa. Tuy nhiên, những nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng khu vực này thực chất đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình trao đổi chất của cơ thể.
Niket Sonpal, trợ lý y khoa tại phòng mạch Touro College – NewYork (Mỹ) cho biết, ruột thừa là khu vực chứa đựng những loại lợi khuẩn có khả năng cải thiện quá trình tiêu hóa giống như các men vi sinh. Tuy nhiên, nếu cắt bỏ một bộ phận này, quá trình tiêu hóa của bạn vẫn diễn ra hoàn toàn bình thường.
Rau quả hạn chế nguy cơ đau ruột thừa
Những vấn đề về ruột thừa không được điều trị sớm có thể gây ra những hệ quả nghiêm trọng, thậm chí ảnh hưởng đến tính mạng. Trong khi không có biện pháp nào ngăn chặn việc đau ruột thừa xảy ra, sử dụng những loại thực phẩm có lợi cho sức khỏe sẽ giúp giảm nguy cơ này một cách đáng kể.
Theo nghiên cứu từ trung tâm y khoa tại Đại học Maryland, bổ sung nhiều rau quả vào thành phần ăn hàng ngày cũng như hạn chế lượng mỡ tiếp nhận sẽ giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ đau ruột thừa.
Táo bón có thể gây ra những vấn đề về ruột thừa
Ruột thừa có cấu tạo như một chiếc ống nhỏ, tiếp giáp với ruột già và thường nằm xẹp xuống ở trạng thái tự nhiên. Một khi khu vực tiếp giáp với ruột già bị kích thích, chúng có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng. Monika Shirodkar, dược sĩ kiêm bác sĩ chuyên khoa nội tiết tại Trung tâm y khoa Jefferson Health (Mỹ) cho hay, trong trường hợp bạn bị táo bón, khu vực này sẽ phải chịu nhiều áp lực và dễ dàng dẫn tới đau ruột thừa.
Điều này cũng lý giải lý do tại sao những người sở hữu chế độ ăn uống lành mạnh và khoa học theo lại ít gặp phải những vấn đề về ruột thừa hơn so với những người khác.
Đau xung quanh thắt lưng là biểu hiện đầu tiên của viêm ruột thừa
Những dấu hiệu của hiện tượng đau ruột thừa lại không phải lúc nào cũng xuất hiện tại vùng bụng dưới bên phải, vị trí mà ruột thừa “tọa lạc”. Debby Herbenick, nhà dược sĩ học kiêm tư vấn viên y khoa tại Đại học Indiana (Mỹ) cho biết, dấu hiệu đầu tiên của tình trạng này thực chất nằm ở những cơn đau xung quanh khu vực rốn.
Những cơn đau này sau đó dần dần lan ra xung quanh và di chuyển lên phần bên phải của ổ bụng. Bởi việc thay đổi về vị trí, những cơn đau này gây rất nhiều khó khăn trong việc xác định viêm ruột thừa. Tốt nhất, trong trường hợp này, bạn cần đến trao đổi với bác sĩ y khoa sớm nhất để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Nữ giới sở hữu nguy cơ đau ruột thừa cấp hơn nam giới
Theo nghiên cứu từ tuần báo Dịch tễ học của Mỹ vào tháng 1 đầu năm nay, nữ giới có nguy cơ mắc các vấn đề liên quan tới ruột thừa thấp hơn hẳn so với nam giới. Nguyên nhân của hiện tượng này vẫn còn là một bí ẩn và đang được các nhà khoa học tích cực tìm hiểu.
Đau ruột thừa vẫn là vấn đề đường tiêu hóa phổ biến nhất
Theo thống kê của tạp chí Y khoa Trung ương Mỹ, có đến 7 triệu người mỗi năm phải nhập viện về các vấn đề tiêu hóa. Phần lớn những vấn đề đó đều bắt nguồn từ đau ruột thừa.
Tình trạng đau ruột thừa giờ đây không còn phổ biến
Theo thống kê của các chuyên gia y khoa, dù vẫn là nguyên nhân chính gây ra những vấn đề về đường tiêu hóa, tỷ lệ bệnh nhân đau ruột thừa trong những năm gần đây đã giảm nhiều so với trong quá khứ. Các chuyên gia y khoa tin rằng, thói quen ăn uống lành mạnh và khoa học hơn chính là nguyên nhân giúp con người thoát khỏi những vấn đề liên quan đến ruột thừa.
Cắt bỏ ruột thừa là ca tiểu phẫu đơn giản
Nếu bạn nhập viện kịp thời, việc cắt bỏ ruột thừa có thể diễn ra nhanh chóng mà không cần những vết mổ sâu hoặc để lại vệt sẹo xấu xí về sau. Theo Jacqueline Bromberg, bác sĩ phẫu thuật tại Bệnh viện Mount Sinai (Mỹ), toàn bộ quá trình phẫu thuật ruột thừa trên thực tế chỉ diễn ra vỏn vẹn trong 8 phút.
Vấn đề xảy ra khi vỡ ruột thừa
Alfred Spears, nhà nghiên cứu y sinh tại Trung tâm y tế Ronald Reagan UCLA, California (Hoa Kỳ) cho biết, nếu không điều trị kịp thời, ruột thừa sẽ vỡ ra và ảnh hưởng lớn tới những khu vực nội tạng bên cạnh. Khi đó tất cả những loại vi khuẩn mà khu vực này chứa được sẽ tràn ra ổ bụng và gây nên tình trạng nhiễm khuẩn nghiêm trọng. Trong trường hợp này, các bác sĩ sẽ phải tiến hành mổ khoang bụng để rửa sạch những vi khuẩn gây hại. Tình trạng này cũng gây nên đau đớn và những vết sẹo từ quá trình mổ ổ bụng để vệ sinh.
Theo afamily | thucuc | 1,043 |
Công dụng thuốc Capecine 500
Thuốc Capecine 500 được bào chế dưới dạng viên nén, có thành phần chính là Capecitabine. Thuốc được sử dụng trong điều trị ung thư dạ dày, ung thư vú, ung thư đại tràng.
1. Thuốc Capecine 500 là thuốc gì?
1 viên thuốc Capecine 500 có thành phần chính là 500mg Capecitabine và các tá dược khác. Capecitabine là 1 hoạt chất có công dụng chính là điều trị ung thư đại trực tràng đã có di căn bước đầu hoặc giai đoạn 3 (sau khi phẫu thuật). Thuốc có thể sử dụng độc lập trong các phác đồ đơn trị liệu ung thư vú, ung thư dạ dày hoặc phối hợp với các loại thuốc khác nhằm nâng cao hiệu quả điều trị.Bên cạnh đó, Capecitabine cũng được sử dụng để điều trị ung thư vú cho những người bệnh không có đáp ứng khi điều trị với thuốc nhóm Anthracyclin hoặc nhóm Taxan. Ngoài ra, một vài trường hợp người bệnh ung thư vú tiến triển không đáp ứng với các biện pháp hóa trị có thể phối hợp dùng thuốc Capecine 500 với Docetaxel. Đồng thời, có thể phối hợp thuốc Capecine 500 với các chất Platin để điều trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển.Chỉ định sử dụng thuốc Capecine 500Điều trị ung thư vú;Điều trị ung thư dạ dày;Điều trị ung thư đại tràng.Chống chỉ định sử dụng thuốc Capecine 500Người bị dị ứng với capecitabine, fluorouracil (Adrucil) hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc;Phụ nữ đang mang thai;Bệnh nhân suy gan, suy thận, người bị giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu nặng;Người bệnh không dung nạp được galactose (vì thành phần của thuốc có chứa galactose).
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Capecine 500
Cách dùng: Đường uống. Để tránh gây kích ứng đường tiêu hóa, người bệnh nên uống thuốc với nước trong vòng 30 phút sau khi ăn.Liều dùng: Tùy bệnh tình và mức độ bệnh mà liều dùng thuốc có thể thay đổi. Liều tham khảo như sau:Điều trị đơn lẻ:Ung thư đại trực tràng, ung thư vú: Dùng liều 1250mg/m2/lần x 2 lần/ngày trong 14 ngày liên tiếp;Sau đó 7 ngày nghỉ thuốc.Điều trị phối hợp:Ung thư vú giai đoạn đầu: Khởi đầu điều trị với liều 1250mg/m2/lần x 2 lần/ngày trong 14 ngày. Phối hợp với Docetaxel. Sau đó 7 ngày nghỉ thuốc;Ung thư dạ dày, ung thư đại trực tràng: Dùng liều 800 - 1000mg/m2/lần x 2 lần/ngày x 14 ngày. Sau đó 7 ngày nghỉ thuốc. Hoặc có thể dùng liều 625mg/m2/lần x 2 lần/ngày nếu điều trị liên tục.
3. Tác dụng phụ của thuốc Capecine 500
Khi sử dụng thuốc Capecine 500, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ như:Buồn nôn, ói mửa, táo bón, ăn mất ngon, mệt mỏi, nhức đầu, chóng mặt, yếu sức, khó ngủ hoặc thay đổi vị giác. Triệu chứng buồn nôn và ói mửa có thể nặng. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cho bệnh nhân sử dụng các loại thuốc để ngăn ngừa hoặc làm giảm triệu chứng buồn nôn và nôn ói. Ngoài ra, người bệnh nên ăn theo từng bữa nhỏ, không ăn trước khi điều trị và hạn chế hoạt động để làm giảm các triệu chứng này;Tiêu chảy cũng là một tác dụng phụ phổ biến của thuốc Capecine 500. Người bệnh nên uống nhiều chất lỏng và có thể sử dụng thêm thuốc được bác sĩ chỉ định (như loperamide) để giảm tiêu chảy. Nếu bị tiêu chảy và nôn mửa không ngừng thì bệnh nhân có thể bị mất nước nghiêm trọng và khi gặp các triệu chứng mất nước như khô miệng, chóng mặt, giảm tiểu tiện,... thì người bệnh nên báo ngay cho bác sĩ;Rụng tóc tạm thời có thể xảy ra khi dùng thuốc Capecine 500. Thông thường, tóc sẽ mọc trở lại sau khi việc điều trị kết thúc. Ngoài ra, người bệnh cũng có thể có một số thay đổi tạm thời ở móng tay, móng chân;Tác dụng phụ nghiêm trọng: Buồn nôn, nôn ói trầm trọng (nôn mửa 2 lần/ngày, không giữ được thức ăn trong dạ dày), đỏ da, sưng, đau trong miệng hoặc lưỡi,... Khi gặp các phản ứng nghiêm trọng này, người bệnh nên báo ngay cho bác sĩ;Thuốc Capecine 500 có thể ảnh hưởng tới khả năng có con đối với nam giới và phụ nữ trong độ tuổi sinh sản;Thuốc Capecine 500 có thể làm giảm khả năng chống lại bệnh nhiễm trùng, tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng. Người bệnh nên báo cho bác sĩ nếu có các dấu hiệu nhiễm trùng như đau họng, ớn lạnh, ho, sốt,...;Bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu có các phản ứng phụ nghiêm trọng như: Vết bầm trên da, dễ chảy máu, thay đổi tâm trạng (trầm cảm), thay đổi thị lực, sưng mắt cá chân, vấn đề về thận (thay đổi lượng nước tiểu), nước tiểu đậm màu, vàng mắt, vàng da,...;Hiếm gặp các phản ứng dị ứng rất nghiêm trọng với thuốc Capecine 500 như: Phát ban, lột da, ngứa hoặc sưng ở mặt, lưỡi, cổ họng, khó thở, chóng mặt nhiều,...Nếu gặp các tác dụng phụ của thuốc Capecine 500, người bệnh nên liên hệ ngay với bác sĩ để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ kịp thời.
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Capecine 500
Một số lưu ý người bệnh cần nhớ trước và trong khi dùng thuốc Capecine 500:Thuốc Capecine 500 có thể gây nhiều tác dụng phụ nên chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ;Với bệnh nhân tiểu cầu và bạch cầu ở mức thấp thì liều khởi đầu điều trị bằng thuốc cần phải là liều thấp và tuân theo chu kỳ, ngưng điều trị khi cần thiết;Đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc Capecine 500 ở người bị dị ứng với thành phần của thuốc, người già, trẻ em, người mắc bệnh gan - thận;Bệnh nhân cần được theo dõi sức khỏe chặt chẽ trong suốt quá trình sử dụng thuốc Capecine 500;Thuốc Capecine 500 có khả năng ảnh hưởng tới thị giác nên cần thận trọng khi dùng cho người lái xe, điều khiển máy móc;Để đảm bảo sử dụng thuốc Capecine 500 an toàn, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ nếu có các vấn đề như chảy máu hoặc rối loạn đông máu, tiền sử bệnh động mạch vành hoặc đang dùng thuốc làm loãng máu (warfarin, coumadin, jantoven);Thận trọng khi sử dụng thuốc Capecine 500 ở phụ nữ mang thai và người mẹ đang cho con bú.
5. Tương tác thuốc Capecine 500 | vinmec | 1,124 |
Khám nam khoa ở Hà Nội - địa chỉ nào tốt nhất?
Tỷ lệ những người mắc bệnh nam khoa là con số đáng báo động hiện nay. Dù bệnh xuất phát bởi bất kỳ nguyên nhân nào thì hậu quả để lại vô cùng khó lường. Không chỉ gây đau đớn cho nam giới mà bệnh nam khoa còn dẫn đến vô sinh – hiếm muộn. Khám nam khoa chính là cách bảo vệ sức khỏe nam giới. Vậy địa chỉ nào khám nam khoa ở Hà Nội? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp thắc mắc đó.
1. Thực trạng bệnh nam khoa hiện nay
Nếu như mười năm trước, mỗi ngày chỉ có khoảng 50 người đi khám nam khoa tại một bệnh viện, thì hiện tại con số đó đã lên gấp 100 lần. Đây là một con số đáng báo động về tình trạng sức khỏe sinh sản ở nam giới.
Ngày càng nhiều đàn ông mắc bệnh “khó nói”, và phổ biến là các bệnh lý rối loạn tình dục, viêm nhiễm đường tiết niệu sinh dục, dị tật bẩm sinh ở cơ quan sinh dục, vô sinh,... Có rất nhiều bệnh nam khoa thường gặp với các biểu hiện khác nhau.
Các nguyên nhân gây ra tình trạng trên có thể là chế độ sinh hoạt không điều độ, sử dụng chất kích thích, mất cân bằng tâm sinh lý, căng thẳng áp lực, quan hệ tình dục không an toàn, vệ sinh không đúng cách,...
Bệnh có thể khởi phát ở bất kỳ đối tượng nam giới nào và bất kỳ độ tuổi nào. Nhưng nam giới thường không chủ động đi khám nam khoa định kỳ hay khi có dấu hiệu bất thường họ cũng e ngại trốn tránh. Vì vậy tình trạng bệnh ở mức độ nặng hơn và hậu quả để lại cũng vì thế mà nặng nề hơn nhiều.
Để tỷ lệ người mắc bệnh không gia tăng và chăm sóc sức khỏe tốt, đi khám nam khoa là điều cần thiết mà mọi đàn ông cần làm.
2. Cách chữa bệnh nam khoa hiệu quả
2.1
Điều trị bệnh nam khoa bằng nội khoa
Đây là phương pháp sử dụng thuốc để điều trị bệnh. Tùy từng loại bệnh khác nhau và mức độ biểu hiện bệnh khác nhau mà bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân sử dụng thuốc với liều lượng như thế nào. Và thời gian sử dụng thuốc cũng khác nhau trong từng trường hợp.
Bệnh nhân phải tuyệt đối tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ. Không được tự ý mua thuốc, cũng không được tự ý dừng điều trị. Chỉ như vậy, bệnh mới có khả năng thuyên giảm cao. Khi sử dụng thuốc có phản ứng phụ, bệnh nhân cần báo với bác sĩ ngay để có phương pháp điều trị phù hợp.
2.2
Điều trị bệnh nam khoa bằng ngoại khoa
Khi điều trị bằng phương pháp nội khoa mà không có tác dụng, thì bắt buộc phải điều trị bằng ngoại khoa. Đó là sử dụng các thủ thuật như: cắt bao quy đầu trong trường hợp dài bao quy đầu hoặc hẹp bao quy đầu,...
2.3
Kết hợp các phương pháp với phương pháp điều trị tại nhà
Đây có thể coi là phương pháp cần thiết cho mỗi bệnh nhân. Khi mắc bệnh, ai cũng có tâm lý buồn tủi, chán nản và lo lắng. Vì vậy liệu pháp tâm lý là đặc biệt quan trọng. Bệnh nhân hãy cân đối các hoạt động trong ngày, giảm áp lực, suy nghĩ tích cực và sống lành mạnh hơn. Xây dựng chế độ ăn uống và nghỉ ngơi hợp lý. Không sử dụng chất kích thích hay đồ uống có cồn. Và cần tập luyện thể dục thể thao để nâng cao sức khỏe. Hãy lưu ý quan hệ tình dục an toàn là biện pháp để bảo vệ sức khỏe cho bạn tình. | medlatec | 650 |
Tác dụng của thuốc Ultomiris
Ravulizumab là một kháng thể đơn dòng có khả năng liên kết với bổ thể C5. Hoạt chất này có trong thuốc Ultomiris và được ứng dụng điều trị một số bệnh tự miễn. Vậy thuốc Ultomiris công dụng là gì và sử dụng thế nào?
1. Chỉ định của thuốc Ultomiris
Thuốc Ultomiris chứa hoạt chất chính là Ravulizumab, một loại kháng thể đơn dòng. Ultomiris được sử dụng để điều trị các bệnh lý sau:Tiểu huyết sắc tố kịch phát về đêm (PNH) ở người lớn và trẻ em trên 1 tháng tuổi: Bệnh lý này xảy ra khi hệ thống miễn dịch tấn công gây tổn thương tế bào hồng cầu, dẫn đến thiếu máu, hình thành huyết khối trong lòng mạch, giảm toàn bộ các dòng tế bào máu và nước tiểu sẫm màu;Hội chứng tán huyết tăng ure máu không điển hình (a. HUS) ở người trưởng thành và trẻ trên 1 tháng tuổi: Bệnh xảy ra khi hệ miễn dịch gây ra các tổn thương dẫn đến thiếu máu, giảm tiểu cầu và suy thận;Bệnh nhược cơ toàn thân ở người trưởng thành (g. MG): Hệ miễn dịch tấn công và gây tổn thương các thụ thể ở synap thần kinh-cơ, từ đó dẫn đến yếu và mỏi cơ.Trong PNH, thuốc Ultomiris được sử dụng cho bệnh nhân có các triệu chứng ở giai đoạn bệnh hoạt động mạnh hoặc những trường hợp đã điều trị bằng Eculizumab trong ít nhất 6 tháng qua và có bằng chứng cho thấy quá trình điều trị có hiệu quả.Trong a. HUS, thuốc Ultomiris được sử dụng ở bệnh nhân chưa từng dùng thuốc ức chế miễn dịch (chẳng hạn như Eculizumab) trước đó hoặc những người đã dùng Eculizumab trong ít nhất 3 tháng và có bằng chứng cho thấy điều trị có hiệu quả.Trong g. MG, thuốc Ultomiris được chỉ định dùng kết hợp với các loại thuốc khác ở bệnh nhân có hệ thống miễn dịch tạo ra một kháng thể chống lại thụ thể Acetylcholine.
2. Ultomiris công dụng là gì?
Hoạt chất trong Ultomiris, Ravulizumab, là một kháng thể đơn dòng (bản chất là protein) được bào chế để liên kết với bổ thể C5, là một phần của hệ thống miễn dịch bổ sung (hay còn gọi là bổ thể).Trong cơ chế bệnh sinh của PNH, các bổ thể hoạt động quá mức sẽ phá hủy các tế bào hồng cầu. Trong cơ chế bệnh sinh của a. HUS, các bổ thể kích hoạt hình thành cục máu đông trong lòng các mạch máu nhỏ khắp cơ thể (còn gọi là bệnh huyết khối vi mạch). Trong cơ chế bệnh của g. MG, các bổ thể tấn công điểm nối thần kinh và cơ, từ đó dẫn đến yếu cơ. Thông qua cơ chế ngăn chặn bổ thể C5, thuốc Ultomiris đã ức chế hệ thống miễn dịch dẫn đến các tổn thương kể trên, qua đó hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng bệnh.
3. Những lưu ý trước khi sử dụng Ultomiris
Bệnh nhân không nên điều trị bằng thuốc Ultomiris nếu có tiền sử dị ứng với Ravulizumab, đang nhiễm não mô cầu (trong bệnh cảnh viêm màng não hoặc nhiễm trùng huyết) hoặc chưa được tiêm vắc-xin phòng bệnh viêm màng não.Bệnh nhân cần tiêm vắc-xin để bảo vệ cơ thể khỏi não mô cầu ít nhất 2 tuần trước khi bắt đầu sử dụng thuốc Ultomiris. Nếu trẻ nhỏ được điều trị bằng thuốc này, cha mẹ cẩn chắc chắn rằng bé đã được tiêm phòng viêm phổi và cúm tuýp B (Hib).Nếu bắt buộc phải sử dụng thuốc Ultomiris trước khi tiêm vắc-xin, bệnh nhân có thể được chỉ định thuốc kháng sinh trong 2 tuần đầu điều trị.Thông báo với bác sĩ nếu bệnh nhân gần đây có bất kỳ triệu chứng hay dấu hiệu của tình trạng nhiễm trùng như sốt, ớn lạnh hoặc các triệu chứng cúm.Bệnh nhân cần thông báo với bác sĩ nếu mang thai. Các nghiên cứu vẫn chưa rõ Ravulizumab có gây hại cho thai nhi hay không. Tuy nhiên, bà bầu bị PNH có thể dẫn đến các biến chứng ở thai nhi hoặc cả bản thân bà bầu, bao gồm hình thành huyết khối, nhiễm trùng, chảy máu, sảy thai, sinh non hoặc tử vong. Do đó lợi ích của việc điều trị PNH bằng Ultomiris có thể lớn hơn bất kỳ rủi ro nào có thể xảy ra với thai nhi hoặc bà bầu.Bệnh nhân không nên cho con bú trong khi sử dụng Ultomiris và ít nhất 8 tháng sau liều cuối cùng. Thuốc Ultomiris chống chỉ định sử dụng cho trẻ em dưới 1 tháng tuổi.
4. Cách sử dụng thuốc Ultomiris
Ultomiris là thuốc sử dụng theo dạng kê đơn của bác sĩ. Thuốc này sử dụng theo đường truyền tĩnh mạch chậm và liều khuyến cáo tùy thuộc vào cân nặng của người bệnh. Thông thường bệnh nhân sẽ nhận được một liều ban đầu (gọi là liều tải) và sau đó là các liều duy trì sau mỗi 4 đến 8 tuần, tùy thuộc theo tuổi và cân nặng. Đối với PNH và g. MG, Ultomiris được xem là một phương pháp điều trị lâu dài. Trong khi với a. HUS, thuốc Ultomiris sẽ được dùng trong ít nhất 6 tháng, sau đó bác sĩ sẽ xem xét thời gian điều trị chính xác cho từng bệnh nhân cụ thể.Bệnh nhân cần được theo dõi các phản ứng bất thường quá trình truyền Ultomiris và ít nhất 1 giờ sau đó. Trong trường hợp có bất kỳ phản ứng nào liên quan đến truyền dịch, bác sĩ có thể giảm tốc độ hoặc ngừng truyền thuốc Ultomiris.Bệnh nhân được lọc huyết tương (loại bỏ một số kháng thể khỏi máu), đang truyền huyết tương hoặc Immunoglobulin G (kháng thể) cần bổ sung liều Ultomiris khi cần thiết.Liều Ultomiris thông thường điều trị tiểu huyết sắc tố về đêm và hội chứng tán huyết tăng ure máu không điển hình như sau:Cân nặng 5-10kg: Liều nạp 600mg, liều duy trì 300mg mỗi 4 tuần bắt đầu sau 2 tuần truyền liều nạp;Cân nặng 10-20kg: Liều nạp 600mg, sau 2 tuần sử dụng liều duy trì 600mg cách mỗi 4 tuần;Cân nặng 20-30kg: Liều nạp 900mg, sau 2 tuần dùng tiếp liều duy trì 2100mg cách mỗi 8 tuần truyền một lần;Cân nặng 30-40kg: Liều nạp 1200mg, liều duy trì 2700 mg tiêm tĩnh mạch mỗi 8 tuần và bắt đầu sau 2 tuần sử dụng liều nạp;Cân nặng 40-60kg: Liều nạp 2400mg, sau 2 tuần chuyển sang liều duy trì 3000mg truyền mỗi 8 tuần một lần;Cân nặng 60-100kg: Liều nạp 2700mg, sau 2 tuần dùng liều duy trì 3300mg mỗi 8 tuần;Cân nặng 100kg trở lên: Liều nạp 3000mg, liều duy trì 3600mg mỗi 8 tuần bắt đầu sau 2 tuần dùng liều nạp. Liều Ultomiris chỉ định cho người trưởng thành mắc bệnh nhược cơ:Cân nặng 40-60kg: Liều nạp 2400mg, sau 2 tuần chuyển sang liều duy trì 3000mg mỗi 8 tuần một lần;Cân nặng 60-100kg: Liều nạp 2700mg, sau 2 tuần dùng liều duy trì 3300mg mỗi 8 tuần một lần;Cân nặng 100kg trở lên: Liều nạp 3000mg và liều duy trì 3600mg/8 tuần, bắt đầu 2 tuần sau liều nạp.
5. Tác dụng phụ của thuốc Ultomiris
Các tác dụng phụ phổ biến nhất của thuốc Ultomiris (có thể ảnh hưởng đến hơn 1 trên 10 người) là tiêu chảy, buồn nôn, nôn ói, mệt mỏi, viêm mũi họng, nhiễm trùng đường hô hấp trên và nhức đầu. Tác dụng phụ nghiêm trọng nhất của Ultomiris là nhiễm trùng não mô cầu do vi khuẩn Neisseria meningitidis, có thể dẫn đến viêm màng não và nhiễm trùng máu.Bệnh nhân được điều trị bằng thuốc Ultomiris dễ bị nhiễm trùng hơn bình thường, bao gồm cả bệnh viêm màng não do não mô cầu mức độ nặng, do đó không được sử dụng Ultomiris cho những bệnh nhân đang nhiễm vi khuẩn não mô cầu.Thuốc Ultomiris không được sử dụng ở những bệnh nhân chưa được chủng ngừa vi khuẩn này trừ trường hợp đang dùng kháng sinh thích hợp để dự phòng. | vinmec | 1,379 |
Khi nào cần test cúm A? Cần làm gì khi bị nhiễm?
Cúm A có thể không nguy hiểm đối với người bình thường mà chỉ gây cảm giác mệt mỏi, đau nhức cơ thể kéo dài, nhưng nếu không điều trị sớm có thể người bệnh sẽ gặp nhiều biến chứng nghiêm trọng. Phương pháp duy nhất có thể xác định chính xác bạn có bị cúm A không chính là test cúm A. Vậy khi nào thì cần test? Nếu bị nhiễm chúng ta cần làm gì?
1. Phòng tránh lây nhiễm cúm A trong giai đoạn bùng dịch
Rửa tay thường xuyên giảm nguy cơ lây bệnh
Để hạn chế khả năng lây nhiễm cúm A từ người khác, nhất là trong giai đoạn bệnh dịch bùng phát với các triệu chứng dễ nhầm lẫn, chúng ta nên chủ động phòng ngừa bệnh, tránh lây nhiễm virus cho chính mình và người thân. Hãy đảm bảo thực hiện những biện pháp sau:
– Giữ gìn vệ sinh cá nhân: rửa tay thường xuyên, nhất là sau khi đi ngoài đường về hoặc chạm vào các đồ vật công cộng, tránh sờ tay lên mắt và mũi,…
– Tránh phát tán virus và lây nhiễm virus tại nơi công cộng: đeo khẩu trang thường xuyên khi ra đường và khi tiếp xúc với người khác, tránh tụ tập tại các đám đông lớn,…, che miệng và mũi cẩn thận khi ho hoặc hắt hơi.
– Tiêm vacxin cúm định kì đều đặn mỗi năm: trẻ em từ 6 tháng tuổi và cả người lớn đều nên tiêm vacxin phòng cúm nhắc lại hàng năm để nâng cao khả năng ngăn chặn trước sự đột biến của virus cúm A sau mỗi năm xuất hiện.
– Ăn uống đủ bữa, đủ chất để tăng cường sức đề kháng, nâng cao sức khỏe toàn diện, ngăn chặn nhiễm virus cúm.
– Lau dọn, khử trùng các bề mặt, vật dụng tiếp xúc hằng ngày bằng xà phòng hoặc các chất tẩy rửa thông thường, tạo môi trường thoáng mát cho nơi ở và những khu vực sinh hoạt chung.
2. Test cúm A bằng cách nào?
2.1 Khi nào nên test cúm A
Nếu trong giai đoạn dịch cúm A đang bùng phát, dù thực hiện đầy đủ cá biện pháp phòng tránh, chúng ta vẫn nên test cúm A để chắc chắn về tình trạng sức khỏe của bản thân khi gặp 1 trong các trường hợp dưới đây:
– Tiếp xúc gần trong một khoảng thời gian cùng người nhiễm bệnh và có dấu hiệu sốt.
– Nghi ngờ nhiễm bệnh với các triệu chứng: sốt cao, đau họng, ho, gai người,…
– Các biểu hiện viêm đường hô hấp, suy hô hấp xuất hiện cũng có thể là do nhiễm cúm A bị biến chứng.
– Phụ nữ có dự định mang thai
– Khi không chắc chắn mình có tiếp xúc với nguồn lây hay không nhưng bị sốt rét, gai người, mệt mỏi, rã rời chân tay, đau cơ.
2.2 Test cúm A bằng cách nào cho kết quả chính xác?
Cúm A và B cũng có thể phát hiện bằng test nhanh
– Test nhanh virus
– Xét nghiệm RT-PCR
– Miễn dịch huỳnh quang
– Xét nghiệm phân lập virus
– Xét nghiệm huyết thanh
2.3 Bệnh viện thường test cúm A bằng cách nào?
Phương pháp test cúm A được sử dụng để phục vụ trong phát hiện và điều trị bệnh đang được các bệnh viện dùng nhiều nhất chính là phương pháp RT-PCR. Đây là phương pháp xét nghiệm cúm A có độ nhạy cao và đặc trưng nhất mà không phân biệt thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên nên rất phù hợp để phát hiện hoặc kiểm tra bệnh bất cứ lúc nào theo nhu cầu cảu bệnh nhân và chỉ định của bác sĩ.
Ngoài ra phương pháp test nhanh cúm A cũng là phương pháp dễ thực hiện nhưng kết quả chỉ cho độ chính xác trung bình. Độ chính xác của kết quả phụ thuộc vào nhiều yếu tố như; tuổi của người bệnh, thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên, bảo quản mẫu bệnh phẩm và loại virus cúm. Tuy nhiên cũng vì vậy nên khi test nhanh ra kết quả âm tính thì vẫn cần kết hợp test bằng phương pháp khác nữa nếu muốn có kết quả chắc chắn về nồng độ virus trong cơ thể.
Các xét nghiệm cúm A khác như xét nghiệm huyết thanh, xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang, xét nghiệm phân lập virus thường được dùng để các bác sĩ, chuyên gia thực hiện để lấy kết quả dùng trong nghiên cứu.
3. Địa chỉ test cúm A và điều trị cúm A
4. Điều trị cúm A tại nhà: Nên hay không?
4.1 Trường hợp nào có thể điều trị cúm A tại nhà
Đa phần các trường hợp mắc bệnh cúm A ở người lớn sẽ có biểu hiện không quá nặng nề và tự khỏi trong khoảng 7 – 10 ngày. Hầu hết những trường hợp này rơi vào người lớn khỏe mạnh, không có bệnh nền và một số ít trẻ nhỏ. Lúc này, người bệnh chỉ có các triệu chứng chỉ ở mức độ nhẹ và không có nguy cơ dẫn đến biến chứng thì mới nên điều trị ngoại trú và sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
4.2 Uống thuốc gì để điều trị cúm A?
Vì cúm A là căn bệnh phổ biến nên nhiều người vẫn có tâm lý tự ý mua thuốc dựa theo hiểu biết của mình, từ đó khiến bệnh trở nặng, kéo dài việc điều trị, thậm chí khiến việc hồi phục hoàn toàn khó khăn hơn. Để tránh các rủi ro có thể xảy ra khi điều trị sai cách, người mắc bệnh nên thăm khác bác sĩ trước và thực hiện điều trị theo hướng dẫn và kê đơn của bác sĩ.
Hiện nay có nhiều người lầm tưởng dùng kháng sinh sẽ giúp bệnh cúm nhanh khỏi và áp dụng phương pháp này để điều trị cho cả trẻ nhỏ. Thực tế, kháng sinh không thể chữa được cúm A do đây là bệnh do virus gây ra, kháng sinh chỉ có tác dụng khi điều trị các bệnh liên quan đến vi khuẩn. Nếu tự ý sử dụng kháng sinh và sử dụng không đúng liều lượng có thể khiến cơ thể kháng kháng sinh sau này. Trong thời gian bệnh, nếu không có chỉ định của bác sĩ, người bệnh nên dùng các loại thuốc điều trị tập trung từng triệu chứng như thuốc giảm ho, thuốc giảm đau họng hoặc thuốc hạ sốt.
5. Những lưu ý khi điều trị cúm A tại nhà
Súc miệng nước muối hàng ngày
– Cách ly với người nhiễm bệnh: Nên cách ly người bệnh tại phòng riêng trong ít nhất là 7 ngày đến khi không còn triệu chứng bệnh để tránh phát tán virus lây nhiễm cho những thành viên trong gia đình. Trong trường hợp bắt buộc phải tiếp xúc với người khác, cần chú ý đeo khẩu trang kĩ, đúng cách để tránh lây lan cúm A cho người khác qua giọt bắn hô hấp.
– Súc miệng, rửa mũi với nước muối: Khi điều trị tại nhà, người bệnh cúm A nên súc miệng và rửa mũi với nước muối 2 lần/ngày để làm sạch dịch tắc nghẽn.
– Tạo môi trường ẩm ở nơi điều trị bệnh: Không khí ẩm trong phòng sẽ giúp cải thiện tình trạng sổ mũi và đau họng, giúp giảm cảm giác khó chịu do những triệu chứng này gây nên.
– Giữ gìn vệ sinh cá nhân: Người bệnh và người chăm bệnh cần rửa tay với xà phòng ngay sau khi tiếp xúc và trước khi sử dụng những đồ vật chung để phòng ngừa lây nhiễm chéo.
Cúm A có thể không gây biểu hiện nặng ngay từ ban đầu nhưng nếu để lâu không chữa trị có thể khiến ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tổng thể của cơ thể. Chính vì vậy, nếu điều trị cúm A tại nhà kéo dài hơn 1 tuần, các triệu chứng không suy giảm, thì người bệnh không nên chủ quan tiếp tục điều trị tại nhà mà cần đến bệnh viện có bác sĩ chuyên khoa để được thăm khám, tiếp nhận điều trị nội trú và theo dõi tiến trình bệnh bởi bác sĩ và người có chuyên môn để tránh những biến chứng nghiêm trọng. | thucuc | 1,452 |
Những bệnh được phòng ngừa bởi vắc xin Pentaxim 5 trong 1
Pentaxim 5 trong 1 là vắc xin đang được nhiều bậc phụ huynh tìm hiểu, lựa chọn cho con em khi đạt đủ độ tuổi tiêm chủng. Vắc xin kết hợp này giúp giảm thiểu được số lượng mũi tiêm và tiết kiệm chi phí hơn so với tiêm từng mũi phòng bệnh lẻ.
1. Vắc xin Pentaxim 5 trong 1 phòng được bệnh gì?
Với cái tên “5 trong 1”, chúng ta cùng tìm hiểu chi tiết các loại bệnh mà vắc xin Pentaxim có thể phòng ngừa được cho trẻ chỉ với 1 mũi tiêm:
1.1. Ho gà
Bệnh truyền nhiễm đầu tiên mà vắc xin 5 trong 1 có thể phòng tránh được là bệnh ho gà. Bệnh ho gà lây lan chủ yếu thông qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước bọt từ người nhiễm vi khuẩn khi họ nói chuyện hoặc tiếp xúc với các đồ vật mà họ đã tiếp xúc và có dịch tiết từ đường hô hấp của người mắc bệnh.
Ho gà là bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, cần được tiêm phòng vắc xin để ngăn chặn bệnh tấn công cơ thể
Mặc dù bệnh ho gà có thể xảy ra ở mọi độ tuổi, nhưng hơn 90% số ca mắc bệnh là trẻ em dưới 1 tuổi chưa được tiêm phòng hoặc chưa tiêm đủ số mũi theo khuyến cáo của Bộ Y tế.
Ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, bệnh sẽ có những biến chứng trở nặng nhanh chóng nếu không đươc tiêm phòng từ sớm và điều trị kịp thời.
1.2. Bạch hầu
Bệnh thứ 2 mà vắc xin Pentaxim 5 trong 1 có thể phòng ngừa được chính là bệnh bạch hầu. Vi khuẩn bạch hầu có ba loại chủ yếu là Gravis, Mitis và Intermedius. Vi khuẩn này tiết ra các độc tố gây tổn thương cho nhiều cơ quan và mô trong cơ thể. Người bị nhiễm vi khuẩn và người không có triệu chứng cũng có thể mang vi khuẩn, tạo thành nguồn lây nhiễm và ổ chứa vi khuẩn.
Bệnh bạch hầu có bắt đầu tức thì và những đặc điểm chính của nó là đau họng, sốt và sưng hạch ở cổ. Độc tố bạch hầu làm tổn thương màng mô và tích tụ trên cổ họng và amidan, gây khó khăn trong việc thở và nuốt.
Bệnh lây lan chủ yếu thông qua tiếp xúc trực tiếp từ người bệnh sang người khỏe qua đường hô hấp, hoặc gián tiếp khi tiếp xúc với đồ chơi hoặc vật dụng có chứa chất bài tiết từ người mắc bệnh.
Vì vi khuẩn bạch hầu lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp, tốc độ lây lan của bệnh rất nhanh. Nó cũng có thể xâm nhập qua da tổn thương gây bệnh bạch hầu da. Sau khoảng hai tuần từ khi nhiễm vi khuẩn, bệnh nhân đã có thể lây nhiễm cho người khác.
1.3. Uốn ván
Bệnh uốn ván là một bệnh nhiễm trùng cấp tính nghiêm trọng được phòng ngừa khi bạn tiêm chủng đầy đủ vắc xin 5in1.
Khi bị nhiễm khuẩn ở vết thương hở, độc tố uốn ván được sản sinh và gây tổn thương cho não và hệ thần kinh trung ương, dẫn đến tình trạng cứng cơ và có thể gây tử vong nhanh chóng.
Triệu chứng đặc trưng của bệnh uốn ván là sự co cơ cứng và gia tăng lực cơ. Tỷ lệ tử vong của bệnh uốn ván rất cao, dao động từ 25-90%, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh với tỷ lệ lên tới 95%. Bệnh có thể lây nhiễm ở bất cứ ai, tại mọi thời điểm, vì thế bạn không nên chủ quan bỏ qua bước tiêm chủng để bảo vệ con em mình trong những năm tháng đầu đời.
1.4. Bại liệt
Bệnh bại liệt (Poliomyelitis) là một bệnh nhiễm virus cấp tính, được truyền qua đường tiêu hóa do virus Polio gây ra, thường thông qua lây lan từ phân miệng và có thể biến thành dịch. Bệnh được nhận biết dựa trên triệu chứng của hội chứng liệt mềm cấp.
Bại liệt là bệnh có thể để lại nhiều biến chứng sức khỏe ảnh hưởng đến thể chất, tinh thần, sự phát triển trong tương lai của trẻ nhỏ
Từ sốt, buồn nôn, táo bón,… bệnh có thể gây suy dinh dưỡng, mất nước, viêm phổi, co cứng cơ, tê liệt, làm cơ thể mệt mỏi và kiệt sức, gây khó thở,… đến liệt cơ hô hấp và có thể dẫn đến tử vong.
1.5. Bệnh viêm màng não mủ do Hib
Viêm màng não mủ là một tình trạng viêm nhiễm của màng não, do sự xâm lấn và tăng sinh của vi trùng trong dịch não tủy. Vi khuẩn là nguyên nhân chính gây ra viêm màng não và có nhiều loại khác nhau. Trong số này, Hib là loại vi khuẩn gây viêm màng não mủ phổ biến nhất ở trẻ em từ 2 tháng đến 5 tuổi.
Viêm màng não là một căn bệnh liên quan đến nhiễm trùng của các màng bảo vệ bao gồm màng não và tủy sống. Khi vi khuẩn Hib xâm nhập vào cơ thể, chúng tiếp tục lưu thông trong máu và xâm nhập vào màng não, gây ra bệnh. Đây là một bệnh nguy hiểm có thể xảy ra quanh năm và gây ra những hậu quả nghiêm trọng không chỉ cho trẻ em mà còn cho người lớn.
Việc tiêm phòng cho trẻ là rất quan trọng để ngăn chặn những biến chứng của bệnh, từ đó tạo điều kiện thuận lợi để trẻ có tương lai phát triển tốt hơn.
2. Vắc xin Pentaxim là vắc xin dịch vụ hay miễn phí trong Chương trình tiêm chủng mở rộng Quốc gia?
Hiện nay, Việt Nam đã đưa vắc xin 5 trong 1 vào Chương trình tiêm chủng mở rộng Quốc gia. Tuy nhiên, nhiều bậc phụ huynh vẫn chưa biết loại vắc xin nào được lựa chọn để tiêm chủng miễn phí, vắc xin nào tiêm mất phí.
Vắc xin Pentaxim là vắc xin dịch vụ, cần phải trả phí để được sử dụng
Vì thế phụ huynh muốn đưa cho con em tiêm chủng Pentaxim có thể tới trạm y tế phường để hỏi về tình trạng thuốc và tiêm theo phác đồ được tư vấn bởi chuyên gia y tế.
3. Nên lựa chọn tiêm vắc xin 5 trong 1 hay 6 trong 1?
Bên cạnh băn khoăn vắc xin Pentaxim 5 trong 1 là vắc xin dịch vụ hay miễn phí thuộc Chương trình tiêm chủng mở rộng Quốc gia, nhiều phụ huynh cũng đứng giữa thắc mắc nên chọn vắc xin 5in1 hay 6in1 tiêm chủng cho con.
Thực tế, trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ là đối tượng cần được tiêm chủng rất nhiều từ những năm đầu đời, nhằm phòng tránh các bệnh truyền nhiễm tấn công hệ miễn dịch non yếu. Việc nhiễm bệnh sẽ làm ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển cả về thể chất, trí tuệ, thậm chí là tính mạng của trẻ.
Tuy nhiên, việc tiêm quá nhiều mũi sẽ làm trẻ bị căng thẳng, gặp tác dụng phụ và tốn kém chi phí. Vì thế, vắc xin 6 trong 1 ra đời như 1 giải pháp thay thế khác của vắc xin Pentaxim 5 trong 1 bằng cách “bổ sung” 1 “tấm khiên” bảo vệ thêm 1 loại bệnh lý dễ lây nhiễm khác là viêm gan B.
Nhiều phụ huynh lựa chọn vắc xin 6 trong 1 để giảm thiểu số mũi tiêm đầu đời cho con
Vắc xin 6 trong 1 là vắc xin dịch vụ, vì thế phụ huynh có thể chủ động cho trẻ tiêm chủng ngay khi đến lịch mà không cần chờ đợi, phụ thuộc vào tình trạng vắc xin có sẵn theo Chương trình tiêm chủng mở rộng Quốc gia. Điều này giúp cho trẻ có đảm bảo lịch tiêm, hạn chế việc tiêm muộn, tiêm sót dẫn đến hệ miễn dịch không được bảo vệ tối đa trước các căn bệnh nguy hiểm.
Tuy nhiên, việc lựa chọn tiêm chủng vắc xin 5 trong 1 hay 6 trong 1 vẫn phụ thuộc vào nhu cầu và tình trạng vắc xin tại mỗi địa phương nơi gia đình sinh sống. | thucuc | 1,428 |
Điểm danh các loại răng sứ cao cấp
Thông thường với các phương pháp trồng răng hay bọc răng sứ, bệnh nhân sẽ được khuyên dùng loại răng toàn sứ. Điều này là bởi răng toàn sứ có nhiều ưu điểm cả về chức năng và tính thẩm mỹ. Tuy nhiên có phải mọi người đều nên dùng răng toàn sứ và đâu là các loại răng sứ cao cấp?
1. Thế nào là răng sứ?
Răng sứ giúp phục hình, cải thiện nhiều tình trạng răng có khuyết điểm
Răng sứ chính là phần răng sứ giả hoặc mão sứ bao bọc một phần hay toàn phần phía ngoài thân răng. Răng sứ đóng vai trò giúp tái tạo lại về màu sắc, hình dạng và đảm bảo chức năng cho răng. Những răng sứ được làm từ chất liệu sứ cao cấp sẽ đảm bảo độ bền đẹp, an toàn và không gây kích ứng.
Trên thực tế có khá nhiều người chọn làm răng sứ để những khuyết điểm của hàm răng như răng thưa, răng sứt, răng ố vàng, … được cải thiện. Sau khi thực hiện, tính thẩm mỹ của hàm răng sẽ được tăng cao, đảm bảo độ bền và chức năng ăn nhai tốt.
2. Răng sứ có mấy loại?
Trên thị trường hiện nay, răng sứ được chia làm 2 loại răng chính. Mỗi loại sẽ có độ phù hợp với những tình trạng nhất định:
2.1 Răng sứ kim loại
Răng sứ kim loại thường có dạng chất liệu truyền thống và xuất hiện từ khá lâu. Loại răng này có phần khung răng chế tạp từ hợp ki Crom – Niken hoặc Crom – Coban. Bên ngoài răng sẽ được bao phủ bằng lớp men sứ.
Ưu điểm của răng sứ kim loại:
– Chi phí khá thấp, phù hợp đa dạng đối tượng.
– Răng có độ cứng cùng khả năng chịu lực tốt.
– Răng có thể đảm bảo về chức năng ăn nhai, cảm giác thoải mái.
Hạn chế của răng sứ kim loại:
– Tuổi thọ của răng thấp, chỉ khoảng từ 3-5 năm.
– Phần khung kim loại bên trong dễ bị oxy hóa ở trong môi trường có axit trong khoang miệng. Từ đó, phần cổ răng ở sát viền nướu dễ bị đen.
– Răng có màu sắc không tự nhiên, dễ lộ ánh đen kim loại khi có ánh sáng chiếu qua.
– Mão răng tương đối dàu nên buộc cần mài răng thật nhiều hơn.
– Răng có nguy cơ gây kích ứng mô mềm trong khoang miệng.
2.2 Răng toàn sứ
Răng toàn sứ có nhiều ưu điểm nổi bật và được hầu hết chuyên gia khuyên dùng
Răng toàn sứ là loại răng được khá nhiều bác sĩ khuyên sử dụng.
Ưu điểm của răng toàn sứ:
– Răng toàn sứ có màu sắc cùng hình dàng tương đồng gần như hoàn toàn với răng tự nhiên. Vì vậy, loại răng này sẽ rất phù hợp để phục hình các vị trí răng cửa.
– Không gây tình trạng kích ứng, độc hại cho người sử dụng.
– Không gây ra hiện tượng bị đen viền nướu khi sử dụng.
Hạn chế của răng toàn sứ:
– Độ chịu lực của răng toàn sứ không quá cao, chỉ gấp 5-6 lần so với răng thật.
– Người dùng cần chăm sóc răng cẩn thận để duy trì tuổi thọ răng cao.
– Chi phí thực hiện với răng toàn sứ tương đối cao.
3. Các loại răng sứ cao cấp trên thị trường hiện nay
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại răng sứ với chất lượng cùng giá thành khác nhau
Hiện nay có khá nhiều loại răng sứ được sản xuất và sử dụng trên thị trường. Tuy nhiên, các loại răng này có sự khác nhau về cả chất lượng và giá thành. Sau đây, ta hãy cùng điểm qua các loại răng sứ cao cấp hiện nay:
3.1 Răng sứ cao cấp Zirconia
Răng sứ Zircona là loại răng được chế tạo không có thành phần kim loại. Răng có 2 lớp với phần trong là khung chịu lực Zircona. Loại khung này có độ cứng cao, khả năng chịu nhiệt tốt. Lớp bên ngoài là phần men sứ với màu sắc khá giống răng thật. Sử dụng loại răng này, ta sẽ không sợ tình trạng bị đen viền nướu.
3.2 Răng sứ cao cấp Cercon HT
Cecron HT là loại răng sứ với khả năng phục hình ở nhiều vị trí răng khác nhau. Răng sứ này được thiết kế bởi công nghệ CAD/CAM – công nghệ chế tác răng sứ tiên tiến với độ chính xác cao. Nhờ vậy, tính thẩm mỹ của răng được đảm bảo khá tốt. Răng có màu trắng trong và không bị đục vì khối sứ được nung ở nhiệt độ cao.
3.3 Răng sứ cao cấp Nacera 9 MAX
Nareca 9 MAX là dòng răng sứ với đến 16 tông màu khác nhau. Nhờ vậy, ta có thể đảm bảo màu sắc tương thích tối đa với răng thật. Một điểm đặc biệt của loại răng này chính là 9 lớp sứ cực mỏng được chế tác đắp chồng lên nhau. Từ đó, răng có độ cứng chắc, sáng bóng với tính thẩm mỹ vượt trội so với nhiều loại răng sứ khác. Bên cạnh đó, nếu được chăm sóc phù hợp, tuổi thọ của răng có thể lên tới 20 năm.
3.4 Răng sứ cao cấp DDBio HT
Độ thấu quang của răng sứ DDBio HT tốt, màu sắc đẹp, tự nhiên. Cùng với đó, thiết kế sườn và chụp răng hoàn toàn từ chất liệu sứ nên răng sẽ không bị oxy hóa ở trong môi trường miệng. Sau một thời gian sử dụng, viền nướu vẫn không bị đen.
Bên cạnh đó, loại răng sứ này có độ bền cao hơn nhiều so với răng thật. Đây là một ưu điểm khá lớn, đem lại sự thoải mái trong quá trình ăn nhai hàng ngày.
3.5 Răng sứ Emax
Răng sứ Emax thuộc dòng răng toàn sứ cao cấp, tính thẩm mỹ cao. Cấu tạo của răng gồm 2 phần với lớp sườn làm từ vật liệu sứ có chất lượng cao. Phía ngoài răng sẽ được phủ 5 lớp sứ giúp răng có độ thấy quang cao, độ trong mờ tự nhiên giống như răng thật. Răng có độ tương thích sinh học cao, đảm bảo an toàn, không gây hại tới sức khỏe người sử dụng. Đặc biệt, loại răng sứ này có thể cải thiện tốt các tình trạng răng bị nhiễm màu nặng, răng chết tủy, sứt mẻ, thưa kẽ lớn, … Tuổi thọ răng khoảng 15-20 năm và nếu chăm sóc tốt, răng có thể sử dụng lâu hơn nữa.
Hiện nay, răng sứ Emax được chia làm 4 loại là răng sứ Emax Press, răng sứ Emax CAD, răng sứ Emax ZirCAD, răng sứ Emax ZirCAD Prime. Mỗi loại sẽ có độ phù hợp riêng tùy theo tình trạng và nhu cầu của từng cá nhân. | thucuc | 1,200 |
Nguyên nhân đi tiểu nhiều sau khi uống bia
Đi tiểu nhiều sau khi uống bia được cho là hiện tượng nhiều người gặp phải. Tuy nhiên, nguyên nhân của hiện tượng này có thể do sinh lý hoặc bệnh lý.Nguyên nhân đi tiểu nhiều sau khi uống bia
Đi tiểu nhiều khi uống bia là do sinh lý
Khi xuất hiện hiện tượng đi tiểu nhiều sau khi uống bia mà không kèm bất kì triệu chứng bất thường nào khác thì đây chỉ là hiện tượng sinh lý hoàn toàn bình thường. Nguyên nhân gây ra hiện tượng này là do cơ chế đào thải của thận.
Trên thực tế, thận là bộ phận cân bằng lượng nước cho cơ thể. Vì vậy, khi con người dung nạp một lượng lớn nước vào cơ thể sẽ làm tăng cường sự hoạt động của thận, lúc này, thận sẽ làm nhiệm vụ đào thải một lượng nước lớn ra khỏi cơ thể gây ra hiện tượng đi tiểu nhiều khi uống bia.
Đi tiểu nhiều sau khi uống bia là hiện tượng rất nhiều người gặp phải
Ngoài ra, bia là là một loại đồ uống rất lợi tiểu, khi uống nhiều bia, các hoạt chất lợi tiểu tăng cường hoạt động đồng thời hocmorne giãn niệu bị suy giảm khiến thận không đủ thời gian để lọc nước kĩ, khiến gây ra hiện tượng tiểu nhiều khi uống bia.
Đi tiểu nhiều sau khi uống bia do bị bệnh đường tiết niệu
Một số bệnh về đường tiết niệu có thể mắc mà biểu hiện dễ nhận thấy nhất là tiểu nhiều, đặc biệt là đi tiểu nhiều sau khi uống bia là nhiễm khuẩn đường tiết niệu, hẹp niệu đạo, viêm bàng quang, hội chứng bàng quang kích thích, ung thư bàng quang, sỏi bàng quang, suy thận…
Đi tiểu nhiều khi uống bia có thể do nguyên nhân sinh lý hoặc bệnh lý
Khi mắc các bệnh về đường tiết niệu, người bệnh ngoài hiện tượng đi tiểu nhiều còn có nhiều triệu chứng bất thường đi kèm các như rối loạn đường tiểu, tiểu buốt, tiểu rát, tiểu ra máu hoặc mủ… Những triệu chứng này được thể hiện tùy vào từng nguyên nhân gây bệnh.
Do mắc các bệnh về nội tiết
Hiện tượng đi tiểu nhiều khi uống bia cũng có thể do các bệnh liên quan đến nội tiết. Mà điển hình là hai bệnh:
– Tiểu đường. Đây là bệnh mà trong máy có một lượng đường lớn, không kiểm soát được. Người bị tiểu đường thường khó kiểm soát cơn buồn tiểu của mình và đi tiểu nhiều lần trong ngày, nhất là sau khi sử dụng các loại đồ uống kích thích.
– Suy tuyến giáp. Đây là triệu chứng của người có tuyến giáp hoạt động kém. Bệnh có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến người bệnh, nhất là với bàng quang. Ngoài ra, suy tuyến giáp cũng khiến cho người bệnh bị huyết áp thấp, rối loạn tiêu hóa và suy giảm nhịp tim…
Do gặp vấn đề về tâm lý
Nếu đi tiểu nhiều khi uống bia rượu đi kèm với những triệu chứng bất thường khác, người bệnh cần nhanh chóng tới bệnh viện thăm khám, kiểm tra
Hiện tượng đi tiểu nhiều khi uống bia rượu còn có thể xảy ra do vấn đề tâm lý. Những người thường xuyên bị căng thẳng, stress, rối loạn giấc ngủ, gặp các tổn thương về thần kinh thường khó kiểm soát hoạt động của bàng quang. Kết hợp với việc đưa lượng lớn nước vào cơ thể thông qua việc uống rượu bia cũng có thể gây ra hiện tượng đi tiểu nhiều lần.
Trên đây là những nguyên nhân phổ biến và thường gặp nhất của hiện tượng đi tiểu nhiều sau khi uống bia. Tuy nhiên, nếu hiện tượng này diễn ra kèm với những bất thường khác thì rất có thể đây là một bệnh lý bất thường.
Xem thêm
>> Nước tiểu có váng là do đâu?
> Nhiễm trùng đường tiểu có nguy hiểm không? | thucuc | 692 |
5 triệu chứng thiếu vitamin biểu hiện rõ trên khuôn mặt
Một chế độ ăn uống lành mạnh và cân đối là cách tốt nhất để cung cấp vitamin và khoáng chất cho cơ thể. Tuy nhiên, ngay cả khi ăn uống tốt, bạn vẫn có khả năng bị thiếu các chất dinh dưỡng quan trọng do tuổi tác và sự nhạy cảm với các vấn đề sức khỏe. Xét nghiệm máu thường sẽ phát hiện ra sự thiếu hụt vitamin, nhưng đôi khi có những thiếu hụt phổ biến có thể biểu hiện trên da, tóc hoặc móng.
Mắt sưng húp
Bạn có thể nhận thấy mắt mình sưng húp sau khi thức dậy. Tuy nhiên, mắt sưng nhiều có thể là dấu hiệu của lượng i-ốt thấp trong cơ thể. Một nghiên cứu năm 2006 đã phát hiện ra mối liên quan giữa khẩu phần i-ốt thấp và bệnh tuyến giáp - một tình trạng có thể dẫn đến mệt mỏi, kiệt sức, và mắt sưng húp, cùng với nhiều triệu chứng khác. Các dấu hiệu khác của thiếu i-ốt bao gồm da khô, tăng cân và móng giòn dễ gãy.
Thực phẩm chữa bệnh:
Cà rốt, sữa chua, tảo bẹ, khoai tây, dâu tây và đậu ván trắng.
Da nhợt nhạt
Nước da nhợt nhạt có thể là một dấu hiệu bạn cần tăng lượng vitamin B12. Thiếu vitamin này có thể tác động xấu đến da, và thúc đẩy cảm giác mệt mỏi. Một triệu chứng khác của thiếu vitamin B12 là một lưỡi hoàn toàn trơn nhẵn.
Thực phẩm chữa bệnh:
Cá hồi, thịt đỏ, ngũ cốc bổ sung, sữa chua và phô mai swiss.
Tóc khô
Một vài ngày tóc xấu là điều bình thường, nhưng nếu tóc bạn thường xuyên bị khô, đây có thể là dấu hiệu bạn thiếu biotin hoặc vitamin B7. Lượng biotin thấp có thể dẫn đến móng dễ gãy và tóc mỏng. Liều cao biotin thông qua các chế phẩm bổ sung vitamin có thể hữu ích để cải thiện chất lượng tóc và thậm chí điều trị bệnh tiểu
đường.
Thực phẩm chữa bệnh:
Trứng, hạnh nhân, hạt có vỏ cứng, đậu và ngũ cốc nguyên hạt.
Môi nhợt nhạt
Nếu môi của bạn trông nhợt nhạt, điều này có nghĩa là bạn đang thiếu máu, và cần thêm sắt trong chế độ ăn. Bị mắc cảm lạnh nhiều hơn cũng có thể là do lượng sắt thấp; cộng với việc thiếu sắt có thể làm yếu hệ thống miễn dịch. Ngoài ra, kết hợp của làn da nhợt nhạt và đôi môi nhợt nhạt là dấu hiệu báo hiệu bạn đang thiếu máu.
Thực phẩm chữa bệnh:
Thịt đỏ, hải sản, đậu đỗ, rau lá xanh sẫm, ngũ cốc bổ sung sắt và đậu Hà Lan.
Chảy máu nướu răng
Bình thường bạn có thể thấy một ít máu sau khi xỉa răng, nhưng nếu thấy nướu quá nhạy cảm, và thương xuyên bị chảy máu, thì đó có thể là một dấu hiệu của thiếu vitamin C. Thiếu vitamin C trong chế độ ăn có thể dẫn tới một tình trạng gọi là bệnh scurvy. Triệu chứng bao gồm dễ bị bầm tím, dễ chảy máu và đau khớp và cơ.
Thực phẩm chữa bệnh:
Cam, ớt đỏ, cải xoăn, cải Brussel, súp lơ xanh, dâu tây và bưởi chùm.
Tốt nhất bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ nếu thấy có bất kỳ thiếu hụt vitamin nào liệt kê ở trên. | medlatec | 564 |
Mụn cóc sinh dục nam lây nhiễm như thế nào và cách phòng tránh
Mụn cóc sinh dục nam không hiếm gặp đối với nam giới. Vậy căn bệnh này có thể lây nhiễm bằng những con đường nào, nam giới cần trang bị những kiến thức gì để chủ động phòng tránh. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ một số thông
1. Bệnh mụn cóc sinh dục nam là bệnh gì?
mụn cóc sinh dục, còn được gọi là bệnh sùi mào gà hay mồng gà, là một căn bệnh về đường tình dục do HPV gây ra, biểu hiện qua sự phát triển của các mô ở niêm mạc cơ quan sinh dục hay hậu môn.
Virus HPV chủng 6 và 11 là nguyên nhân gây ra bệnh sùi mào gà. Đây là hai chủng HPV thuộc nhóm nguy cơ thấp vì khả năng gây ung thư ở mức độ thấp của chúng. Một số chủng HPV nguy cơ cao được xác định gồm chủng 16, 18, 33, 35, 39. Virus HPV lây nhiễm qua sự tiếp xúc ở những vết thương ở da, niêm mạc, dùng chung đồ dùng cá nhân, lây từ mẹ sang con và xâm nhập qua các vết xước ở cơ quan sinh dục
khi quan hệ với người nhiễm HPV.
Hầu hết những người có quan hệ tình dục không an toàn đều nhiễm HPV, nhưng hầu hết các trường hợp cơ thể có thể tự đào thải, chỉ khoảng 10% trường hợp do nhiễm HPV chủng 6 hoặc 11 và gây ra bệnh mụn cóc sinh dục. Các trường hợp mắc bệnh mụn cóc sinh dục thường nằm trong độ tuổi từ 17 đến 33 tuổi.
Những đối tượng dễ mắc HPV:
Có thói quen hút thuốc lá, có hệ miễn dịch yếu.
Không dùng các biện pháp an toàn khi quan hệ tình dục, có nhiều bạn tình.
Người mẹ mang thai nhiễm HPV sẽ lây truyền sang cho trẻ.
Các triệu chứng khi bị mắc bệnh mụn cóc sinh dục nam:
Bệnh mụn cóc sinh dục có thời gian ủ bệnh khoảng 2 - 9 tháng.
Vùng niêm mạc cơ quan sinh dục, hậu môn xuất hiện các mụn cóc màu hồng hoặc nâu, nhỏ trong khoảng 1 - 2mm, nhưng khi các nốt mụn này phát triển và kết hợp lại với nhau, tạo thành những nốt mụn to đến centimet vuông, dày sừng, ẩm ướt.
Các nốt mụn sưng lên nhưng không đau, gây ngứa, khó chịu, rất dễ trầy xước làm dịch ở trong mụn chảy ra và có mùi hôi khó chịu.
Hình dạng và mật độ phân bố của các nốt mụn có thể khác nhau tùy từng lúc.
Các nốt mụn có thể nổi lên trên trục dương vật ở thể nhẵn, nổi ở hậu môn với bề mặt nốt mụn thô ráp và có màu tối, mụn cóc cũng có thể nổi lên ở mặt trong của bao quy đầu ở những người nam chưa cắt bao quy đầu, các nốt mụn cũng xuất hiện ở trên da bìu, hoặc ở vòng miệng, khoang họng.
2. Mụn cóc sinh dục gây ra những vấn đề gì?
Gây viêm nhiễm ở cơ quan sinh dục
Những mụn cóc mọc ở cơ quan sinh dục gây ngứa ngáy, khó chịu cho bệnh nhân, dịch chảy ra từ các nốt mụn khiến cho vị trí này luôn ở trong tình trạng ẩm ướt, việc này sẽ tạo điều kiện thuận lợi để virus xâm nhập và gây nhiễm trùng ở cơ quan sinh dục, nam giới có thể mắc các bệnh nhiễm trùng như viêm bao quy đầu, viêm niệu đạo, viêm tinh hoàn,…
Ảnh hưởng đến chức năng sinh sản
Mụn cóc sinh dục có thể lan rộng quanh khu vực viêm nhiễm, việc này không chỉ gây ra những ảnh hưởng đến người mắc mà còn có thể lây nhiễm đến bạn tình khi quan hệ. Gây nhiễm khuẩn ngược dòng dẫn đến: viêm dính vòi tử cung, ống dẫn tinh (nam giới).
Chất lượng tình dục bị suy giảm
Những triệu chứng ngứa ngáy, khó chịu, đau rát do mụn cóc, và tình trạng chảy dịch, chảy máu khi quan hệ sẽ ảnh hưởng đến chất lượng lúc quan hệ.
Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày
Các mụn cóc phát triển, sưng và vỡ ra có thể gây khó khăn, đau rát mỗi lần bệnh nhân đi tiểu. Bệnh nhân cũng thường xuyên tự ti, lo lắng, hồi hộp bởi sự khó chịu mà các nốt mụn cóc gây ra ở cơ quan sinh dục.
3. Điều trị bệnh mụn cóc sinh dục
Hiện nay, không có phương pháp nào có thể loại bỏ hoàn toàn mụn cóc sinh dục, ngăn chúng quay trở lại và loại bỏ nhiễm trùng HPV khi bệnh nhân đã bị nhiễm.
Một số người có tình trạng mụn cóc sinh dục tự biến mất sau 3 đến 4 tháng mắc bệnh. Những bệnh nhân đã thăm khám có thể có phác đồ điều trị tuỳ theo kết quả chẩn đoán của bác sĩ:
Liệu pháp áp lạnh
Là kỹ thuật đóng băng các nốt mụn bằng nitơ lỏng, đây là phương pháp có tỷ lệ đáp ứng cao và có ít tác dụng phụ gây ra cho bệnh nhân.
Điều trị bằng laser
Phương pháp này có thể yêu cầu gây tê cục bộ ở vị trí nổi mụn cóc sinh dục cho bệnh nhân, những tổn thương vật lý do các nốt mụn gây ra có thể loại bỏ bằng tia laser. Phương pháp này chỉ áp dụng điều trị cho trường hợp mụn cóc sinh dục lan rộng hoặc tái phát. Điều trị bằng tia laser có thể tốn nhiều thời gian để các vết thương lành lại hơn, có thể để lại sẹo và virus HPV có thể lây nhiễm trong không khí do tia laser.
Điều trị bằng điện cực
Là kỹ thuật dùng dòng điện để tiêu diệt các nốt mụn sinh dục khi bệnh nhân đã được gây tê cục bộ, áp dụng khi cần loại bỏ số lượng lớn mụn cóc sinh dục. Phương pháp này gây đau đớn cho người bệnh, thời gian hồi phục cũng lâu hơn.
Phương pháp ALA - PDT
Một trong những phương pháp chữa mụn cóc hàng đầu hiện nay là ALA - PDT, đây là kỹ thuật áp dụng sự qua lại của ánh sáng, sử dụng oxy và chất cảm quang để ngăn chặn sự sinh trưởng và lan rộng của các nốt mụn. Đây là phương pháp nhanh chóng, an toàn nhất hiện nay, với khả năng hạn chế bệnh tái phát, không gây đau đớn và thời gian phục hồi của bệnh nhân cũng ngắn hơn.
Điều trị bằng thuốc thay thế
Một số loại thuốc điều trị được sử dụng thay thế
bao gồm nhựa Podophyllum được áp dụng tại bệnh viện, Podofilox là thuốc phòng ngừa sử dụng tại nhà, thuốc bôi axit trichloroacetic, axit bichloracetic sử dụng tại bệnh viện, 5 - Fluorouracil và Imiquimod dạng kem bôi, Interferon alpha n3 dưới dạng thuốc tiêm. | medlatec | 1,163 |
Giấc ngủ tác động tới chiều cao của trẻ như thế nào? Bí quyết để trẻ có giấc ngủ ngon
Ngoài yếu tố di truyền và chế độ dinh dưỡng thì giấc ngủ cũng đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển chiều cao của trẻ. Vậy giấc ngủ tác động tới chiều cao của trẻ như thế nào? Ba mẹ cần làm gì để trẻ có một giấc ngủ ngon và sâu? Tất cả sẽ được giải đáp trong nội dung bên dưới.
1. Giấc ngủ tác động tới chiều cao của trẻ như thế nào?
Hormone tăng trưởng GH có sự ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển chiều cao của trẻ. Theo đó, tuyến yên tiết ra hormone tăng trưởng GH cả ngày, nhưng vào ban đêm, lượng hormone này được giải phóng cao hơn gấp nhiều lần. Thậm chí là cao nhất nếu trẻ đi ngủ trong “khung giờ vàng” và có giấc ngủ chất lượng.
Ngoài ra, giấc ngủ tác động tới chiều cao của trẻ thông qua yếu tố khác nữa - ngoài hormone tăng trưởng - đó chính là tư thế ngủ. Nếu trẻ ngủ ở tư thế thoải mái, cơ thể thả lỏng hoàn toàn, xương và sụn không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ áp lực hay sức ép nào thì sẽ rất có lợi cho sự phát triển của chiều cao.
Tóm lại, để trẻ phát triển chiều cao tốt nhất, bên cạnh chế độ dinh dưỡng và hoạt động vận động (là những yếu tố có thể can thiệp và thay đổi được) thì bố mẹ cần cho bé đi ngủ đúng giờ, ngủ đủ giấc và đúng tư thế. Điều này sẽ có lợi cho sự phát triển và tăng trưởng của chiều dài xương, nhờ đó, bé sẽ cao lớn vượt trội.
2. “Khung giờ vàng” tốt cho sự tăng trưởng chiều cao của trẻ
Có thể thấy, giấc ngủ tác động tới chiều cao của trẻ một cách mạnh mẽ. Đặc biệt, nếu đi ngủ và ngủ ngon vào hai “khung giờ vàng” thì chiều cao của bé sẽ đạt mức tăng trưởng tốt nhất: Từ 21 giờ tối đến 2 giờ khuya và từ 5 giờ sáng đến 7 giờ sáng. Đây là hai thời điểm mà cơ thể giải phóng ra lượng hormone tăng trưởng nhiều nhất, cao gấp 5 - 7 lần ban ngày.
Do đó, bố mẹ nên cho trẻ đi ngủ trước 9 giờ tối và thức dậy sau 7 giờ sáng. Nếu ngủ khuya hơn và thức dậy sớm hơn thì sẽ ảnh hưởng không tốt đến quá trình tăng trưởng chiều cao lẫn phát triển trí tuệ.
3. Bí quyết để trẻ có giấc ngủ ngon, phát triển chiều cao tốt
Hiểu được giấc ngủ tác động tới chiều cao của trẻ như thế nào, nhưng không phải ai cũng biết cách làm sao để bé đi ngủ đúng giờ và ngủ ngon giấc. Dưới đây là bí quyết dành cho bố mẹ.
Không ăn quá no và gần sát giờ đi ngủ
Việc cho trẻ ăn quá no trước khi đi ngủ sẽ khiến bé cảm thấy đầy bụng, khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ. Khi giấc ngủ bị ảnh hưởng thì hormone tăng trưởng cũng bị hạn chế, vì vậy mà chiều cao cũng sẽ kém phát triển. Đó là lý do bố mẹ nên tránh cho trẻ ăn no hoặc uống sữa gần sát giờ đi ngủ.
Xây dựng thói quen tốt trước khi ngủ
Trước khi đi ngủ, bố mẹ nên cho bé đánh răng, thay đồ, sau đó lên giường và đọc sách, ngâm thơ, kể chuyện hoặc cho bé nghe một bản nhạc nhẹ nhàng. Các hoạt động này nên được duy trì mỗi tối để hình thành thói quen cho bé, giúp bé xác định được thời gian đi ngủ của mình. Bởi khi não trong tình trạng hưng phấn thì bé sẽ rất khó để đi vào giấc ngủ. Đó là chưa kể khi hệ thần kinh bị kích thích thì trong quá trình ngủ, bé rất dễ bị giật mình và thức dậy nửa chừng. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng giấc ngủ và sự phát triển toàn diện của bé.
Môi trường ngủ an toàn, thoải mái
Hãy luôn đảm bảo phòng ngủ sạch sẽ, thông thoáng và mát mẻ. Đặc biệt là không bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là tiếng ồn. Ngoài ra, phòng ngủ không được quá tối, cũng không cần quá sáng. Nên để ánh sáng dịu và nhẹ để bé cảm thấy an toàn và dễ chịu.
Nếu bé ngủ riêng một mình, hãy chú ý đến vấn đề an toàn, từ giường ngủ, nệm ngủ đến các yếu tố khách quan khác. Tốt nhất nên lắp đặt camera để bố mẹ thuận tiện trong việc theo dõi. Và quan trọng nhất là thiết kế phòng ngủ theo sở thích của con để bé cảm thấy hứng thú với phòng riêng cũng như cảm thấy an tâm, thoải mái trong quá trình ngủ.
Ngủ đúng tư thế
Như đã nói ở trên, giấc ngủ tác động tới chiều cao của trẻ thông qua tư thế ngủ. Vì vậy, bố mẹ hãy đảm bảo bé được ngủ ở tư thế thoải mái, cụ thể là nằm ngửa và thẳng người. Bên cạnh đó, nệm ngủ không quá cứng cũng không quá mềm, đặc biệt là không cho bé gối đầu quá cao để tránh bị gù lưng, vẹo cổ và vai.
Không ngủ nhiều vào ban ngày
Ngoài ra, bố mẹ cần lưu ý không nên cho trẻ ngủ quá nhiều vào ban ngày. Bởi thời gian ngủ vào ban ngày quá nhiều sẽ khiến bé trằn trọc và khó ngủ vào ban đêm. Ngoài ra, ngủ ngày nhiều còn ảnh hưởng không tốt đến khả năng ghi nhớ của trẻ.
Thay vào đó, ban ngày hãy khuyến khích bé vận động nhiều hơn. Vận động hợp lý là cách để bé giải phóng năng lượng, đồng thời kích thích tuyến yên tiết hormone tăng trưởng nhiều hơn, nhờ đó, cải thiện chiều cao tích cực. | medlatec | 1,023 |
Soi đáy mắt – tìm bất ổn phía sau cửa sổ tâm hồn
Để tìm ra các vấn đề bất ổn ở mặt sau của mắt, bác sĩ thường áp dụng phương pháp soi đáy mắt.
THẾ NÀO LÀ SOI ĐÁY MẮT?
KHI NÀO CẦN SOI ĐÁY MẮT?
Thủ thuật soi đáy mắt thường được chỉ định thực hiện khi bệnh nhân gặp các vấn đề bất ổn trực tiếp tại mắt và các vấn đề có liên quan đến mắt như:
– Thiệt hại dây thần kinh thị giác
– Rách hoặc rời võng mạc
– Bệnh tăng nhãn áp
– Thoái hóa điểm vàng
– Viêm màng lưới võng mạc cytomegalovirus
– Khối u ác tính
– Tăng huyết áp
– Bệnh tiểu đường…
CHUẨN BỊ TRƯỚC KHI SOI ĐÁY MẮT
CÁC CÁCH SOI ĐÁY MẮT
Hiện nay, có ba cách soi đáy mắt thường được áp dụng. Bác sĩ có thể thực hiện một hoặc nhiều cách soi để có kết quả khám chính xác nhất về các vấn đề xảy ra với mắt người bệnh. Các cách soi đáy mắt gồm có:
– Soi đáy mắt trực tiếp
– Soi đáy mắt gián tiếp
– Dọc đèn soi đáy mắt
Bác sĩ có thể thực hiện một hoặc nhiều cách soi để có kết quả khám chính xác.
KHẢ NĂNG PHẢN ỨNG VỚI THUỐC GIÃN ĐỒNG TỬ
Dù hiếm khi xảy ra, song có một vài trường hợp, người bệnh có thể phản ứng với thuốc nhỏ mắt có tác dụng làm giãn đồng tử. Các biểu hiện của cơ thể khi phản ứng với thuốc bao gồm:
– Miệng khô
– Mặt đỏ bừng
– Chóng mặt
– Buồn nôn
– Dẫn tới bệnh tăng nhãn áp góc hẹp | thucuc | 271 |
Điều trị viêm phổi ở trẻ em
Trẻ bị viêm phổi dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ dưới 2 tháng tuổi có nguy cơ tử vong rất cao do, hầu hết bệnh nhân được chẩn đoán viêm phổi đều do rất nhiều nguyên nhân khách quan, chủ quan gây ra.
1. Tổng quan về viêm phổi ở trẻ
Viêm phổi do rất nhiều nguyên nhân, trong đó nguyên nhân thường gặp là: Viêm phổi thể do vi khuẩn, virus, nấm, hóa chất...Trên thực tế, đa phần các trường hợp viêm phổi không tìm được tác nhân gây bệnh. Yếu tố quan trọng nhất để dự đoán tác nhân khiến trẻ bị viêm phổi là dựa trên độ tuổi của bệnh nhi.Trẻ dưới 5 tuổi thường bị viêm phổi do vi khuẩn: Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng), Streptococcus pyogenes (liên cầu), Streptococcus pneumoniae (phế cầu), Haemophilus influenzae (Hi. B). Vi khuẩn Hi. B trước đây là một tác nhân quan trọng khiến trẻ bị viêm phổi, nhưng sau này do có chương trình tiêm chủng nên tác nhân này hiện không đáng kể.Trẻ dưới 2 tháng tuổi thì ngoài các vi khuẩn như trẻ dưới 5 tuổi còn có thể mắc 1 số vi khuẩn đường ruột như: E. Coli, Proteus, Klebsiella Pneumoniae... do mẹ truyền qua.Trẻ trên 5 tuổi có thể mắc viêm phổi do các loại vi khuẩn như: Mycoplasma Pneumonia, Chlamydia Pneumonia, Streptococcus pneumoniae (phế cầu), các loại siêu vi (influenza A hay B, Adenovirus, các loại siêu vi hô hấp khác).
Trẻ em là đối tượng dễ mắc bệnh viêm phổi
2. Trẻ bị viêm phổi có nguy hiểm không?
Nếu trẻ bị viêm phổi mà điều trị muộn hoặc không đúng cách có thể gây ra các biến chứng đáng ngại như tràn dịch, tràn khí khoang màng phổi, viêm phổi hoại tử, áp xe phổi, kén khí phổi, hạ Natri máu. Một khi biến chứng viêm phổi xảy ra thì việc điều trị sẽ phức tạp hơn và nguy cơ tử vong cao.
3. Chẩn đoán và triệu chứng viêm phổi
Dấu hiệu thở nhanh có giá trị chẩn đoán trẻ bị viêm phổi cao nhất. Đây cũng là dấu hiệu có giá trị chẩn đoán sớm vì có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn so với việc chẩn đoán bằng X-Quang. Nhịp thở nhanh tùy theo từng độ tuổi quy định như sau:Trẻ dưới 2 tháng tuổi: Có nhịp thở từ 60 lần/phút trở lên. Trẻ từ 2 - 12 tháng: Có nhịp thở từ 50 lần/phút trở lên. Trẻ từ 12 tháng - 5 tuổi: Có nhịp thở từ 40 lần/phút trở lên. Ngoài ra các biểu hiện đi kèm cũng rất đa dạng và phức tạp:Giai đoạn sớm: Trẻ có thể chỉ có ho và sốt nhẹ, chảy nước mắt và nước mũi, trẻ mệt mỏi, ăn kém, bỏ bú, quấy khóc, có thể bị tiêu chảy, nôn, đau bụng...Giai đoạn sau: Nếu không được điều trị đúng và theo dõi sát thì các biểu hiện có thể nặng hơn thành sốt cao, ho nhiều hơn, họng có đờm, thở nhanh, khó thở, tím môi, tím đầu chi.....
Khi bị viêm phổi trẻ có dấu hiệu sốt cao
4. Các biện pháp điều trị cho trẻ bị viêm phổi
Thông thường khi trẻ được chẩn đoán là viêm phổi, nếu nguyên nhân xuất phát từ vi khuẩn thì bác sĩ sẽ chỉ định điều trị bằng kháng sinh. Dưới đây là một số gợi ý về thuốc kháng sinh ứng với từng độ tuổi của trẻ.Nhiều bậc cha mẹ không biết trẻ sơ sinh bị viêm phổi điều trị bao lâu, tuy nhiên, để trả lời được câu hỏi này thì còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, đặc biệt là tình trạng và mức độ bệnh của trẻ. Nếu trẻ bị viêm phổi rất nặng thì dùng kháng sinh chống nhiễm khuẩn Cefotaxim để giảm bớt các triệu chứng..
4.1 Điều trị cho trẻ từ 2 tháng đến 5 tuổi bị viêm phổi
Nếu trẻ bị viêm phổi không nặng: Chỉ thấy trẻ có dấu hiệu ho và thở nhanh thì có thể điều trị ngoại trú, dùng kháng sinh hỗn hợp Cotrimoxazol (480mg) hoặc dùng Amoxicillin theo dõi sau 2 - 3 ngày, nếu thấy đỡ thì điều trị đủ 5 - 7 ngày. Ngược lại, nếu không đỡ hoặc có dấu hiệu nặng thêm thì điều trị như viêm phổi nặng.Nếu trẻ bị viêm phổi nặng: Có các dấu hiệu như khó thở, co rút lồng ngực thì cần được nhập viện để điều trị. Dùng thuốc kháng virus Benzylpenicillin (Penicillin G) hoặc kháng sinh Ampicillin kết hợp theo dõi phản ứng sau 2 - 3 ngày. Nếu đỡ tiếp tục dùng đủ 5 - 10 ngày, nếu không đỡ hoặc nặng thêm thì chuyển sang điều trị như viêm phổi rất nặng.Nếu trẻ bị viêm phổi rất nặng: Trẻ có dấu hiệu khó thở, co rút lồng ngực, tím tái li bì thì cần điều trị tại bệnh viện. Sử dụng Benzylpenicillin phối hợp với Gentamycin (80mg) hoặc dùng kháng sinh Chloramphenicol một đợt 5 - 10 ngày hoặc Ampicillin kết hợp với Gentamycin (80mg) hoặc kháng sinh chống nhiễm trùng Cefuroxime.
4.2 Với trẻ trên 5 tuổi
Dùng Benzylpenicillin hoặc kháng sinh chống nhiễm khuẩn Cefotaxim hoặc Ceftriaxon (Rocephin). Đối với những trường hợp trẻ bị viêm phổi không điển hình, gia đình có thể dùng Erythromycin uống trong 10 ngày hoặc Azithromycin theo liều từ 7 - 10 ngày.Đồng thời, gia đình nên kết hợp với một số phương pháp điều trị viêm phổi hỗ trợ khác như:Vệ sinh mũi: Thường các trẻ bị viêm phổi cũng thường bị viêm hô hấp đi kèm nên có thể vệ sinh mũi cho trẻ bằng nước muối sinh lý, lấy chất nhầy trong mũi bằng bấc sâu kèn hoặc dụng cụ hút mũi.Hạ sốt: Nếu trẻ bị sốt trên 38 độ C mà có biểu hiện khó chịu, quấy khóc thì nên dùng thuốc hạ sốt Paracetamol theo hướng dẫn của bác sĩ. Thuốc chống viêm- giảm đau Ibuprofen cũng có thể giúp trẻ bớt sốt và đau nhức, tuy nhiên liều sử dụng của thuốc phụ thuộc vào cân nặng của trẻ nên hãy hỏi bác sĩ cách dùng các thuốc này. Không được cho trẻ dưới 18 tuổi uống Aspirin và những chế phẩm chứa Aspirin vì Aspirin có thể dẫn tới tình trạng rất nặng gọi là hội chứng Reye, có thể gây tử vong ở trẻ em. Giảm ho an toàn: Nếu bé chỉ ho vừa phải thì cố gắng không dùng thuốc ức chế cơn ho, vì phản xạ họ sẽ phần nào giúp bé làm bật đờm ra ngoài. Ngược lại nếu trẻ ho quá nhiều thì có thể kết hợp thuốc long đờm và thuốc ức chế cơn ho giúp làm loãng chất nhầy kẹt lại trong phổi trẻ.Chú ý dinh dưỡng cho trẻ: Cho trẻ bị viêm phổi uống đầy đủ nước thông qua sữa, nước uống trực tiếp, cháo...Để ý tình trạng đi tiểu của bé để xem lượng nước cung cấp nước có đủ không, nếu bé tiểu ít, nước tiểu vàng có thể là do bị thiếu nước.Giữ không khí, nhiệt độ trong phòng phù hợp: Không khí trong phòng có độ ẩm phù hợp sẽ hỗ trợ niêm mạc hô hấp, cha mẹ nên tránh để trẻ nằm máy lạnh ở nhiệt độ quá thấp, nhiệt độ thấp nhất nên để là 29 độ. Lưu ý cho trẻ tái khám mỗi ngày hoặc mỗi 2 ngày theo chỉ định của bác sĩ.Nếu có triệu chứng bất thường, bạn nên được thăm khám và tư vấn với bác sĩ chuyên khoa.
Dấu hiệu viêm phổi nặng ở trẻ nhỏ
Lý do trẻ em có khả năng đề kháng với virus Corona tốt hơn người lớn | vinmec | 1,304 |
Giải đáp: Khi nào nên nhổ răng khôn mọc ngầm?
Răng khôn mọc ngầm khiến bạn cảm thấy đau đớn, mệt mỏi khó chịu. Nhưng liệu bạn đã biết, khi nào nên nhổ răng khôn mọc ngầm hay chưa? Nếu chưa, hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn ngay trong bài viết dưới đây!
1. Răng khôn mọc ngầm là gì?
Răng khôn là từ dùng để chỉ những chiếc răng mọc sau cùng trong cung hàm của người trưởng thành, hay còn được gọi là răng số 8. Răng khôn xuất hiện khi cung hàm đã phát triển và mọc đủ số răng nên không còn chỗ cho chúng mọc lên.
Có rất nhiều người trên toàn cầu hiện nay gặp phải tình trạng răng khôn mọc ngầm, mọc nghiêng đâm vào các răng khác trong hàm. Mọc ngầm là một trong những tình trạng thường gặp ở răng khôn do răng nằm sâu bên trong xương hàm, không thể trồi lên bên trên nướu. Răng khôn mọc ngầm vẫn có thể phát triển bình thường nhưng gây đau, khó chịu và sưng tấy vùng nướu của người bệnh. Trong nhiều trường hợp, răng khôn mọc ngầm, lệch có thể đâm chéo sang răng số 7, gây ra những hệ lụy khó lường.
Mọi người có thể dễ dàng nhận biết răng khôn mọc thông qua các dấu hiệu như: Sưng tấy nướu răng bên trong cung hàm, đau nhức tái phát dai dẳng, ê buốt răng số 7, chảy máu nướu… Tuy nhiên, cũng có nhiều trường hợp răng khôn mọc ngầm không biểu hiện rõ rệt thành các triệu chứng. Khi đó, các bác sĩ sẽ tiến hành chụp X-quang để xác định tình trạng, mức độ của răng mọc ngầm để đưa ra giải pháp xử trí phù hợp.
Răng khôn mọc khi mọi người đã đến tuổi trưởng thành, thường gặp phải tình trạng mọc ngầm, mọc lệch
2. Khi nào nên nhổ răng khôn mọc ngầm?
Về cơ bản, răng khôn không tham gia vào quá trình ăn nhai giống như các răng khác trong cung hàm. Khi mọc, răng khôn thường gây ra rất nhiều bất tiện trong sinh hoạt và sức khỏe của mọi người. Bởi vậy, các bác sĩ nha khoa luôn khuyến cáo mọi người thăm khám sớm để được bác sĩ tư vấn xử trí kịp thời.
Các dấu hiệu cho thấy răng khôn cần được nhổ bỏ ngay để tránh những biến chứng nguy hiểm:
– Răng khôn mọc gây ra các tình trạng sưng tấy nướu, đau nhức răng, cơn đau lan sang má và lên đầu.
– Hôi miệng kéo dài do viêm lợi, viêm nha chu vì sâu răng khiến người bệnh cảm thấy mất tự tin giao tiếp.
– Thức ăn dễ bị mắc tại vùng nướu cạnh răng số 7 do sưng tấy nướu hoặc cảm thấy đau nhức vùng nướu khi ăn uống.
– Răng khôn mọc ngầm, mọc lệch đâm vào răng số 7 hoặc làm xô lệch các răng khác. Nhiều trường hợp chỉ có thể xác định khi chụp X-quang răng.
– Lợi dễ bị kích ứng, có hiện tượng viêm nhiễm, tổn thương do vi khuẩn tấn công quá mức.
– Răng khôn mọc khiến răng miệng và cơ thể dễ mắc một số bệnh lý toàn thân nguy hiểm.
Một số trường hợp, việc nhổ bỏ răng khôn cần có sự kiểm tra, đánh giá toàn diện hơn nhằm hạn chế những biến chứng của việc nhổ răng mang lại như:
– Răng mọc ở vị trí phức tạp, tập trung nhiều dây thần kinh hàm và các dây thần kinh thị giác.
– Người mắc một số bệnh mạn tính như tiểu đường, tim mạch, rối loạn đông máu…
Do vậy, khi phát hiện thấy cảm giác đau nhức, sưng tấy vùng nướu bất thường, người bệnh cần thăm khám sớm để các bác sĩ có thể đánh giá chính xác và tư vấn điều trị bằng các giải pháp hiệu quả. Các bác sĩ sẽ kiểm tra, chụp X-quang để xác định vị trí cũng như hướng mọc của răng khôn. Tùy thuộc vào tình trạng của từng người, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp xử trí phù hợp.
Khi nào nên nhổ răng khôn mọc ngầm phụ thuộc vào chỉ định của bác sĩ nha khoa sau khi thăm khám
3. Phương pháp nhổ răng khôn
4.1. Nhổ răng bằng kìm
Nhổ răng bằng kìm là phương pháp truyền thống, sử dụng kìm để tác động, làm gãy chân răng và đưa răng ra ngoài. Trước khi nhổ răng, bác sĩ sẽ tiêm thuốc tê cục bộ để người bệnh không cảm thấy đau nhức, khó chịu. Sau đó, bác sĩ dùng kìm, tác động lực để làm răng lung lay khỏi ổ xương và lấy răng khôn ra ngoài. Tuy nhiên, phương pháp này có nhiều hạn chế trong việc làm tổn thương ổ xương và nướu. Nếu không được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn, nhổ răng bằng kìm còn có thể dẫn tới tình trạng nhiễm trùng, sang chấn và các biến chứng nguy hiểm.
Nhổ răng khôn bằng kìm là phương pháp truyền thống, chi phí ít nhưng tồn tại nhiều rủi ro
4.2. Nhổ răng bằng cây bẩy
Đây cũng là một phương pháp nhổ răng truyền thống thường được áp dụng tại nha khoa hiện nay. Cây bẩy có tác dụng làm đứt dây chằng quanh răng, mở rộng ổ răng và huyệt oorr răng để bác sĩ có thể lấy răng khôn ra ngoài. Cụ thể, bác sĩ sẽ tiến hành đưa bẩy từ từ theo chiều từ ngoài vào trong, xoay và hạ cán bẩy để làm đứt dây chằng ra khỏi khung xương hàm và lấy răng khôn ra ngoài. Phương pháp này cũng tồn tại nhiều hạn chế như xâm lấn ổ răng, tổn thương nướu, nguy cơ nhiễm trùng và biến chứng cao.
4.3. Nhổ bằng máy Piezotome
Piezotome là một loại máy được thiết kế với chức năng tích hợp, được sử dụng trong việc phẫu thuật xương chuyên sâu. Máy có tác dụng hỗ trợ mở xương, tạo hình xương và nâng xoang để bác sĩ có thể thao tác phẫu thuật dễ dàng. Trong lĩnh vực nha khoa, máy Piezotome thường được ứng dụng để nhổ răng theo chỉ định của bác sĩ.
Đây là phương pháp nhổ răng hiện đại, được bác sĩ nha khoa khuyến cáo lựa chọn nhờ rất nhiều ưu điểm vượt trội như:
– Sóng siêu âm đi quanh răng, làm đứt dây chằng một cách nhẹ nhàng mà không xâm lấn hay làm tổn thương nướu.
– Tác động chính xác vào vị trí cần phẫu thuật, giúp bảo toàn nướu và xương ổ răng tối đa.
– Hạn chế gây đau, hạn chế chảy máu trong quá trình bác sĩ thao tác và sau khi nhổ răng.
– An toàn vượt trội, không có nguy cơ biến chứng trong và sau khi nhổ răng.
– Giảm thiểu tình trạng sưng nề, tê bì môi rõ rệt do hạn chế tác động vào các dây thần kinh quanh răng.
– Thời gian thực hiện nhanh chóng, nhổ bỏ răng dễ dàng chỉ sau từ 10-15 phút thực hiện.
Nhổ răng khôn bằng máy Piezotome được thực hiện nhanh chóng, an toàn, hạn chế đau và chảy máu
Nếu phát hiện bản thân có các dấu hiệu của việc mọc răng khôn, mọi người cần thăm khám sớm để biết khi nào nên nhổ răng khôn mọc ngầm. Mặc dù, hiện nay có rất nhiều phương pháp loại bỏ răng khôn mọc ngầm gây đau đớn, khó chịu cho người bệnh. Tuy nhiên, nhổ răng khôn là kỹ thuật phức tạp, tiềm ẩn nhiều nguy cơ rủi ro, đặc biệt là khi thực hiện tại những phòng nha kém an toàn, bác sĩ không có chuyên môn. Việc lựa chọn phương pháp nào để nhổ răng cần có sự chỉ định bởi bác sĩ có chuyên môn sau khi đã thăm khám, đánh giá kỹ lưỡng tình trạng sức khỏe của người bệnh. Đồng thời, bạn cần tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ trong việc chăm sóc và tái khám sau khi nhổ để kiểm soát tình trạng sức khỏe răng miệng cũng như điều trị khắc phục các bệnh lý nha khoa từ sớm, giảm thiểu nguy cơ gặp biến chứng sau khi nhổ. | thucuc | 1,423 |
4 nhóm chất quan trọng cho trẻ 1 – 3 tuổi
Trong giai đoạn từ 1 đến 3 tuổi, để phát triển toàn diện thì trẻ cần được bổ sung đầy đủ 4 nhóm chất chính: protein, lipid, glucid, vitamin và khoáng chất.
Chất đạm (protein)
Protein là thành phần cấu tạo chính của cơ bắp, máu, kháng thể, tuyến bài tiết,… và là thành phần không thể thiếu trong mọi chức năng sống trong cơ thể. Đồng thời protein là thành phần của các enzym tiêu hóa, giúp chuyển hóa các chất dinh dưỡng trong cơ thể cũng như để trẻ tiêu hóa tốt và ăn ngon miệng hơn. Thiếu protein sẽ khiến hoạt động tuyến nội tiết rối loạn, giảm khả năng miễn dịch, thậm chí suy dinh dưỡng.
Trẻ 1-3 tuổi nhu cầu khoảng 35-44g chất đạm mỗi ngày, trong đó 50-60% là đạm động vật. Mẹ nên ưu tiên các loại đạm giá trị cao như thịt, sữa, trứng, cá, tôm… Bởi giai đoạn này, trẻ cần dinh dưỡng và năng lượng để phát triển cả về thể lực lẫn trí tuệ. Tuy nhiên, cần cân đối tỷ lệ chất đạm với các dưỡng chất khác để protein không trở thành gánh nặng cho gan, thận.
Hàm lượng protein trong mỗi 100g thực phẩm.
Chất béo (lipit)
Chất béo ngoài nhiệm vụ cung cấp năng lượng cho cơ thể, còn là chất không thể thiếu trong quá trình chuyển hóa chất dinh dưỡng trong cơ thể cũng như hấp thu các vitamin A, D, E, K giúp trẻ phát triển tốt hơn, đồng thời là thành phần chính trong cấu trúc của não bộ. Khẩu phần ăn mỗi ngày của trẻ 1-3 tuổi cần cung cấp 1.180kcal năng lượng mỗi ngày. Trong đó, chất béo chiếm khoảng 35-40%, tương đương 45-50g mỗi ngày.
Trẻ càng nhỏ thì nhu cầu về chất béo càng tăng. Mẹ có thể cho bé dùng các loại dầu, bơ, lạc, vừng, sữa… Tuy nhiên, cần lưu ý hàm lượng các acid béo no không vượt quá 10% năng lượng khẩu phần. Nên ăn cả dầu thực vật và mỡ động vật, lượng cholesterol không quá 250-300mg mỗi ngày.
Chất khoáng và vitamin
Các khoáng chất như canxi, kẽm, sắt… có vai trò quan trọng trong quá trình tăng trưởng và phát triển của trẻ. Chúng có vai trò không thể thiếu cho sự phát triển của hệ xương răng, mô tế bào cũng như điều hòa hệ thống tim mạch, tiêu hóa của cơ thể. Với trẻ từ 1- 3 tuổi, mỗi ngày trẻ cần bổ sung 500mg canxi và 460mg photpho để tạo xương, răng.
Một trong những chất khoáng quan trọng cho sức khỏe trẻ nhỏ chính là kẽm. Kẽm không chỉ chuyển hóa năng lượng, tham gia vào chức năng chuyển hóa trong cơ thể, mà còn giúp trẻ ăn ngon miệng và phát triển tốt hơn. Bổ sung đủ kẽm còn giúp phòng chứng biếng ăn, rối loạn vị giác, rối loạn giấc ngủ ở trẻ.
Đồng thời trong giai đoạn này trẻ cũng cần được bổ sung nhiều loại vitamin để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng nhanh chóng của trẻ. Các loại vitamin A, B, C, D hỗ trợ tăng cường miễn dịch, giúp trẻ chống đỡ với bệnh tật. Trong đó, Vitamin B còn giúp cải thiện quá trình tiêu hóa, chuyển hóa các dưỡng chất cho trẻ.
Hàng ngày, nhu cầu của trẻ về lượng vitamin A sẽ khoảng 400mgc/ngày, hay VitaminD sẽ là khoảng 5mgc/ngày và Vitamin K là 13mgc/ngày. Việc mẹ hiểu hết các nhu cầu của trẻ về lượng vitamin cần thiết sẽ là bước đệm để trẻ có một sức khỏe toàn diện nhất!
Kẽm có nhiều trong các loại thực phẩm hàng ngày.
Glucid (carbohydrat)
Nhu cầu glucid của trẻ 1-3 tuổi chiếm đến 60 -70% tổng năng lượng mỗi ngày. Glucid nuôi dưỡng các tế bào thần kinh, kích thích nhu động ruột, giúp co bóp dạ dày, tăng cường tiêu hóa và bài tiết dịch tiêu hóa. Ngoài ra, glucid còn tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng, có mặt trong các tế bào và mô như một yếu tố tạo hình. Glucid không có nhiều trong thịt cá, song có thể chiếm tới 80,3mg trong 100g sắn khô; 76,2mg trong 100g gạo tẻ.
Chế độ ăn của trẻ cần phong phú, cân bằng và đầy đủ 4 nhóm chất trên để phát triển toàn diện. Tuy nhiên, trong giai đoạn 1-3 tuổi hệ tiêu hóa của trẻ còn non nớt, vì vậy để có thể hấp thu được các dưỡng chất thì mẹ nên bổ sung thêm các loại trái cây, rau củ quả tươi, sản phẩm hỗ trợ ăn ngon, tăng cường hấp thu để cải thiện tình trạng cũng như cung cấp thêm các vitamin và khoáng chất. Bên cạnh đó, tránh ép trẻ ăn quá nhiều hoặc dọa nạt khi trẻ không chịu dùng bữa.
Theo Vnexpress | thucuc | 834 |
Viêm túi mật: Những kiến thức nhất định phải biết
Tình trạng viêm túi mật có thể gặp ở nhiều lứa tuổi và có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm đe dọa sức khỏe. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin cần thiết về bệnh lý túi mật này như nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị… và có cách phòng ngừa, điều trị đúng hướng.
1. Tìm hiểu về bệnh viêm túi mật
1.1. Túi mật – cấu tạo và chức năng
Túi mật là cơ quan nằm ngay sát dưới gan, có vị trí ở hạ sườn phải và kích thước chiều dài từ 8 – 10cm, ngang từ 2 – 4cm. Cấu tạo túi mật gồm có cổ, ống và thân, là cơ quan chứa dịch mật. Khi tiêu hóa thức ăn, dịch mật được sản xuất nhiều hơn, và túi mật sẽ co bóp để đưa dịch mật vào ống tiêu hóa để tiêu hóa thức ăn.
Viêm túi mật là tình trạng cấp cứu ngoại khoa nguy hiểm
1.2. Viêm túi mật là gì?
Bệnh lý này được biết đến là tình trạng túi mật bị nhiễm trùng. Có 2 dạng chủ yếu là viêm túi mật cấp và viêm túi mật mạn.
Trong đó túi mật cấp thường xảy ra đột ngột và nếu không điều trị có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm và đây được coi là 1 trong những tình trạng cấp cứu ngoại.
túi mật mạn là tình trạng viêm tái đi tái lại nhiều lần trong 1 thời gian dài. Tình trạng túi mật bị viêm mạn cũng gây ra nhiều nguy cơ cho sức khỏe.
2. Triệu chứng nhận biết
Túi mật là 1 trong những tình trạng nguy hiểm vì vậy việc nhận biết các dấu hiệu kịp thời là vô cùng cần thiết. Dưới đây là các dấu hiệu cảnh báo viêm túi mật cần lưu ý:
– Cảm giác đau: Người bệnh sẽ cảm thấy đau ở bụng bên phải phía trên, cơn đau tăng dần và có thể đau tăng khi hít thở sâu, đau lan lên vai.
– Vàng da vang mắt: Khi bị túi mật bị tổn thương, ngoài cơn đau thì người bệnh sẽ xuất hiện tình trạng vàng mắt, vàng da, vàng lưỡi hoặc lòng bàn tay bàn chân. Đây là 1 trong những triệu chứng rất điển hình của bệnh.
– Người bệnh bị sốt và có cảm giác ớn lạnh, đổ mồ hôi
– Người bệnh có thể bị rối loạn tiêu hóa gây ra tình trạng buồn nôn và nôn, chán ăn, chướng bụng, khó tiêu.
Viêm túi mật (đặc biệt là thể cấp tính) rất nguy hiểm nên nếu thấy bất kỳ triệu chứng nào như trên bạn cần phải đến ngay bệnh viện để được thăm khám kịp thời tránh các biến chứng đe dọa sức khỏe.
Người bệnh viêm túi mật sẽ cảm thấy đau ở vùng bụng bên phải phía trên
3. Nguyên nhân gây viêm túi mật
3.1. Nguyên nhân trực tiếp
Các nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tình trạng viêm có thể kể đến như sau:
– Sỏi mật: Đây là nguyên nhân thường gặp nhất, khi sỏi di chuyển và cọ xát sẽ làm tổn thương hoặc gây tắc nghẽn khiến túi mật bị viêm
– Nhiễm trùng túi mật do vi khuẩn ký sinh trùng: Các vi khuẩn chủ yếu là vi khuẩn đường ruột đi ngược dòng lên túi mật thông qua lỗ mật đổ vào tá tràng hoặc theo giun lên ống mật…
– Khối u: Khối u chèn ép đường mật cũng có thể khiến ngăn cản dòng chảy khiến mật ứ đọng và dẫn đến tình trạng viêm.
3.2. Yếu tố làm tăng nguy cơ bị viêm túi mật
Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh như tuổi cao, người bị thừa cân béo phì, chế độ ăn… mà bạn cần lưu ý:
– Tuổi tác: Tuổi càng cao thì nguy cơ viêm túi mật càng tăng.
– Giới tính: Phụ nữ có nguy cơ bị mắc bệnh lý này nhiều hơn so với nam giới.
– Người bị thừa cân béo phì: Những người thừa cân béo phì có nguy cơ mắc bệnh cao hơn những người khác.
– Chế độ ăn giàu chất béo: Đây cũng là 1 trong những nguy cơ có thể gây ra viêm túi mật.
– Bệnh tiểu đường cũng có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh lý về túi mật này.
4. Biến chứng nguy hiểm của bệnh
Viêm túi mật nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng rất nguy hiểm ảnh hưởng lớn tới sức khỏe. Các biến chứng có thể xảy ra phổ biến nhất là:
– Túi mật căng phồng: Khi bị viêm do nguyên nhân tắc nghẽn khiến dịch mật tích tụ sẽ gây nên tình trạng căng to, thành túi mật bị giãn nở gây nguy cơ thấm mật vào ổ bụng gây viêm phúc mạc mật có thể dẫn đến sốc nhiễm khuẩn, trụy mạch, tử vong.
– Nhiễm trùng: Khi dịch mật tích tụ trong mật sẽ khiến tình trạng viêm nhiễm tăng lên và có thể tạo mủ khiến cho tình trạng nhiễm trùng lan sang các bộ phận lân cận.
– Hoại tử: Viêm túi mật không điều trị kịp thời có thể gây ra biến chứng hoại tử các mô, tình trạng này có thể gây thủng hoặc vỡ túi mật.
– Thủng túi mật: Đây là hậu quả của việc túi mật bị căng to hoặc tình trạng hoại tử gây nguy hiểm cho sức khỏe.
5. Cách điều trị viêm túi mật
Có 2 phương pháp điều trị tình trạng viêm chính là điều trị nội khoa và ngoại khoa. Tùy từng trường hợp cụ thể sau khi thăm khám bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị thích hợp:
5.1. Điều trị viêm túi mật bằng nội khoa
Phương pháp này bác sĩ sẽ sử dụng một số loại thuốc như kháng sinh, thuốc giảm đau, hạ sốt để điều trị tình trạng
5.2. Phẫu thuật cắt túi mật
Khi túi mật bị viêm có thể gây nguy cơ thủng hoặc thấm phúc mạc, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật cắt túi mật. Phương pháp được sử dụng phổ biến là phẫu thuật cắt túi mật nội soi: Ưu điểm của phương pháp này là hạn chế xân lấn ít đau, rút ngắn thời gian hồi phục cho bệnh nhân.
Phẫu thuật cắt bỏ túi mật là 1 trong những cách điều trị viêm túi mật
6. Cách phòng tránh bệnh viêm túi mật
Đây là bệnh lý rất nguy hiểm nhưng cũng có thể phòng tránh các yếu tố nguy cơ, dưới đây là những việc nên làm để đề phòng nguy cơ:
– Duy trì cân nặng hợp lý, xây dựng chế độ ăn khoa học, giảm bớt dầu mỡ, chất béo, đồ chiên rán hoặc thực phẩm chế biến sẵn.
– Tăng cường các loại rau xanh trái cây trong bữa ăn, các loại thực phẩm giàu chất xơ.
– Thường xuyên vận động, tập luyện thể dục thể thao giúp tăng cường lưu thông đường mật, tăng cường sức khỏe.
– Nên thực hiện tẩy giun định kỳ, ăn uống hợp vệ sinh… | thucuc | 1,245 |
Virus HPV lây qua đường nào ung thư cổ tử cung
Virus HPV (HumanPapillomaVirus) được xác nhận là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư cổ tử cung. Virus HPV lây qua đường nào là vấn đề được đông đảo bạn đọc quan tâm.
1. Virus HPV là gì?
Human Papilloma virus viết tắt là HPV là virus gây u nhú ở người. Có khoảng 30 loại HPV lây lan qua đường tình dục. Mỗi loại được đặt tên với một số, theo thứ tự của các khám phá.
Human Papilloma virus viết tắt là HPV là virus gây u nhú ở người
Bất cứ ai cũng có thể nhiễm HPV một lần trong đời và nhiễm HPV không đồng nghĩa với việc mắc ung thư cổ tử cung. Hầu hết các trường hợp nhiễm trùng HPV là lành tính (HPV nguy cơ thấp 6, 11, 40, 42, 43, 44, 53, 54, 61, 72, 73 và 81). Trong đó, các loại HPV 6 và 11 có liên quan đến các trường hợp mụn cóc trên các vùng của cơ thể bao gồm cả bàn tay, bàn chân và bộ phận sinh dục. Chỉ có một số loại HPV nguy cơ cao gây ra sự thay đổi của tế bào, có thể dẫn tới ung thư như: 16, 18, 31, 33, 45, 52 và 58.
2. Virus HPV lây qua đường nào?
HPV chủ yếu lây truyền qua đường tình dục, kể cả tiếp xúc tay với bộ phận sinh dục hoặc quan hệ tình dục đường miệng. Vị trí HPV xâm nhập và khu trú đầu tiên là vùng thượng bì, chủ yếu ở lớp biểu mô da và niêm mạc ẩm ướt, nhầy. Tỷ lệ lây truyền HPV giữa nam và nữ qua quan hệ tình dục trung bình là 40%.
HPV chủ yếu lây truyền qua đường tình dục
HPV còn lây qua các dụng cụ cắt móng tay chân, kim bấm sinh thiết, đồ lót… Bao cao su không bảo vệ phụ nữ 100% vì HPV có thể lây qua tiếp xúc da ở vùng âm hộ, hậu môn. Đặc biệt, HPV có thể lây truyền dọc từ mẹ sang con trong lúc sinh và gây ra đa bướu gai đường hô hấp.
3. Làm gì khi nhiễm HPV?
Nếu dương tính với 1 chủng HPV nguy cơ cao: điều này không có nghĩa là bạn đã mắc ung thư cổ tử cung nhưng chắc chắn rằng nguy cơ mắc bệnh của bạn cao hơn người bình thường. Do vậy, bác sĩ thường khuyên nên làm thêm xét nghiệm Pap để phát hiện sự thay đổi của tế bào cổ tử cung, tiền ung thư, ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm, từ đó sẽ có phương pháp điều trị tốt nhất. Những người từ 21-29 tuổi, đã quan hệ tình dục được khuyến khích nên làm xét nghiệm Pap định kỳ. Phụ nữ từ 30 tuổi trở lên nên làm xét nghiệp Pap và HPV. | thucuc | 498 |
Thực phẩm ảnh hưởng đến tuyến giáp
Ít người biết rằng, có một số loại thực phẩm ảnh hưởng đến tuyến giáp, làm tình trạng bệnh nặng hơn hoặc thuyên giảm đi. Vì thế, người bệnh cần có một chế độ ăn uống hợp lý để tăng cường sức khỏe và cải thiện sớm bệnh.
Dưới đây là một vài thực phẩm ảnh hưởng tới tuyến giáp mà mọi người nên lưu ý:
Thực phẩm chứa chất goitrogenic
Hợp chất goitrogenic trong một số loại thực phẩm có thể kìm hãm hoạt động của tuyến giáp. Người bệnh nên bổ sung các loại thực phẩm giàu goitrogenic như đậu nành, súp lơ xanh, súp lơ trắng, cải xoăn, cải bắp…trong chế độ ăn hàng ngày.
Thực phẩm giàu chất xơ
Ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ và chia thành nhiều bữa nhỏ giúp bệnh nhân suy giáp giải quyết tình trạng táo bón, thừa cân, tăng cường quá trình trao đổi chất.
Muối i-ốt
Người bị bệnh tuyến giáp nên bổ sung muối i-ốt trong chế độ ăn hàng ngày, nhưng không nên dùng quá nhiều để không ảnh hưởng đến tuyến giáp.
Chất gluten
Đối với những người bị bệnh tuyến giáp do tự miễn, một chế độ ăn không có gluten có thể giúp giảm đầy hơi, giảm cân và bổ sung năng lượng.
Nước
Uống nhiều nước là biện pháp đơn giản nhất giúp người bị bệnh tuyến giáp tăng cường sức khỏe và quá trình trao đổi chất, giúp giảm sự thèm ăn, cải thiện khả năng tiêu hóa, chống táo bón.
Cà phê
Sau khi uống thuốc điều trị bệnh tuyến giáp 1 giờ thì không nên uống cà phê. Bởi cà phê có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu, khiến tác dụng của thuốc kém hiệu quả.
Nước hoa quả
Người bệnh hãy chờ ít nhất 3 – 4 giờ sau khi uống thuốc điều trị bệnh tuyến giáp mới nên uống nước hoa quả giàu calci, các thực phẩm bổ sung calci hoặc sắt, vì chúng đều làm cản trở tác dụng của thuốc điều trị.
| thucuc | 352 |
Tại Hà Nội, khám sức khỏe ở đâu tốt?
Khám sức khỏe định kỳ là giải pháp hiệu quả và “tiết kiệm” nhất trong quá trình chăm sóc sức khỏe toàn diện. Thực hiện việc làm này một cách đều đặn, bạn sẽ sớm có được thông tin về hiện trạng sức khỏe để chủ động đưa ra phương án kiểm soát bệnh tật tốt nhất, nâng cao chất lượng sức khỏe của mình.
1. Một số vấn đề khái quát về khám sức khỏe1.1. Lợi ích của việc khám sức khỏe
Khám sức khỏe là phương pháp thăm khám lâm sàng, thực hiện những kiểm tra cận lâm sàng để có căn cứ đánh giá về tổng trạng sức khỏe. Bất cứ cơ quan nào trên cơ thể, theo thời gian, khả năng hoạt động đều sẽ bị ảnh hưởng nên cần được điều chỉnh, chăm sóc. Khám sức khỏe định kỳ sẽ phát hiện sớm sự suy giảm đó cùng các yếu tố nguy cơ gây bệnh để kịp thời đưa ra phương án khắc phục hiệu quả. Ngoài ra, việc khám sức khỏe định kỳ hàng năm còn mang lại rất nhiều lợi ích:- Phòng ngừa được bệnh lý nguy cơ, bệnh có khả năng tái phát để có phương án kiểm soát tốt nhất. - Phát hiện bệnh sớm, tăng cơ hội điều trị khỏi, giảm rủi ro do biến chứng, tiết kiệm được chi phí và thời gian điều trị so với việc phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn. - Cải thiện chất lượng sức khỏe và tuổi thọ của mỗi người.1.2. Khám sức khỏe sẽ khám những gì?
Thông qua kết quả của những xét nghiệm cần thiết, bác sĩ sẽ đánh giá đúng các chỉ số liên quan đến vấn đề sức khỏe:- Xét nghiệm công thức máu: xác định số lượng và thành phần trong máu để xem có gặp vấn đề về máu như: đông máu, nhiễm trùng huyết, thiếu máu,... hay không. - Xét nghiệm sinh hóa: qua các chỉ số sinh hóa bác sĩ sẽ đánh giá được tình trạng chức năng gan, thận cùng những bệnh lý rối loạn chuyển hóa như : tiểu đường, gout, mỡ máu,... - Xét nghiệm nước tiểu: đưa ra các thông số giúp gợi ý đến các bệnh lý gan thận, viêm đường tiết niệu, rối loạn chuyển hóa. - Xét nghiệm các bệnh lý truyền nhiễm qua đường máu như: VGB, VGC, HIV,...2. Tại Hà Nội, khám sức khỏe ở đâu tốt? | medlatec | 418 |
Tổng hợp các động tác giãn cơ cơ bản cho người chạy bộ
Chạy bộ là 1 hoạt động thể lực rất tốt, nhất là khi được thực hiện đều đặn. Tuy nhiên dù bạn là người mới chạy bộ hay đã dành nhiều thời gian luyện tập môn thể thao này thì cũng đều cần thực hiện các động tác giãn cơ cơ bản cả trước và sau khi chạy bộ. Vì sao lại như vậy và đâu là các động tác giãn cơ cơ bản cho người chạy bộ?
1. Vì sao phải thực hiện các động tác giãn cơ cơ bản cho người chạy bộ?
Bác sĩ luôn khuyến cáo: cần thực hiện các động tác giãn cơ cơ bản cho người chạy bộ ngay cả khi bạn chỉ chạy bộ nhẹ nhàng. Đồng thời không chỉ thực hiện các động tác giãn cơ trước khi chạy mà sau khi kết thúc buổi chạy cũng cần làm.
Lý giải việc những người chạy bộ cần thực hiện các động tác giãn cơ cơ bản, các bác sĩ cho rằng: Dù chỉ chạy bộ nhẹ nhàng cũng có tác động không nhỏ đến hệ cơ bắp. Hơn nữa, các môn thể dục, trong đó có chạy bộ cũng khiến cơ bắp của 1 người ngày càng ngắn lại và bị giảm chức năng vận động theo thời gian.
Trong khi đó, các động tác giãn cơ cơ bản cho người chạy bộ lại giúp hệ cơ bắp của cơ thể duy trì được sự linh hoạt, uyển chuyển. Nhờ đó, kích thích các nhóm cơ và khớp nối đạt được sự chuyển động tối đa.
Đặc biệt, các bác sĩ còn khuyến cáo thêm 1 điều rằng: Bạn cần khởi động nhẹ trước khi thực hiện các động tác giãn cơ cơ bản cho người chạy bộ. Bởi một vài động tác khởi động nhẹ nhàng sẽ giúp hệ cơ bắp được làm ấm lên và thích nghi với các động tác kéo căng tốt hơn.
Bạn có thể khởi động trước khi giãn cơ bằng cách đi bộ khoảng 5 đến 10 phút là vừa đủ để máu lưu thông đến các bộ phận trên cơ thể.
Và dưới đây là các động tác giãn cơ cơ bản cho người chạy bộ. Bạn nên thực hiện các động tác giãn cơ này đầy đủ trước và sau mỗi buổi tập để duy trì sức khỏe cho các khối cơ.
2. Hướng dẫn thực hiện các động tác giãn cơ cơ bản cho người chạy bộ
2.1. Căng giãn gân
Bạn giãn cơ với động tác căng gân như sau:
Bước 1: Tư thế nằm ngửa, mở rộng 2 chân và để lưng thẳng.
Bước 2: Bạn gập đầu gối bên trái đồng thời giữ chân trái của bạn mở rộng trên sàn.
Bước 3: Bạn từ từ duỗi thẳng đầu gối bên phải và dùng 2 tay nắm lấy mu bàn chân.
Bước 4: Bạn giữ hông trên sàn nhưng nhẹ nhàng kéo chân phải về phía mình. Mới bắt đầu tập thì bạn có thể để đầu gối uốn cong.
2.2. Căng cơ đùi trước
Cơ đùi trước là phần cơ hoạt động nhiều nhất mỗi khi bạn chạy. Nên nếu đã thực hiện các động tác giãn cơ cơ bản cho người chạy bộ bạn không thể không thực hiện động tác căng cơ đùi trước dưới đây:
Bước 1: Bạn đứng thẳng người nhưng không rướn người về phía trước. Dùng tay nắm lấy cổ chân và kéo chân ra phía sau.
Bước 2: Bạn từ từ kéo gót chân áp sát vào mông tạo cảm giác cơ đùi trước, từ hông xuống đến đầu gối căng ra.
Bước 3: Giữ thẳng chân còn lại, kéo căng 2 đầu gối.
Bước 4: Bạn giữ nguyên tư thế như vậy từ 15 - 30 giây. Chân còn lại thực hiện tương tự.
2.3. 1 trong các động tác giãn cơ cơ bản cho người chạy bộ quan trọng: Căng bắp chân
Cơ bắp chân cũng là bộ phận vận động khá mạnh mỗi khi bạn chạy. Do đó, bạn cần phải thực hiện các động tác giãn cơ cho bắp chân ngay sau khi chạy xong. Các bước thực hiện như sau:
Bước 1: Bạn hãy đứng trụ bằng chân phải, chân trái bước về phía trước.
Bước 2: Bạn gập đầu gối chân trái về phía trước đồng thời giữ thẳng chân phải.
Bước 3: Bạn cố gắng giữ thẳng đầu gối của chân phải, không để chân phải bị cong khi hướng về phía trước.
Bước 4: Bạn giữ lưng thẳng và giữ nguyên tư thế như vậy trong vòng ít nhất 30 giây.
Bước 5: Bạn đổi chân và chân còn lại cũng thực hiện các bước như vậy.
2.4. Căng cơ đùi sau
Bạn cần phải thực hiện các động tác giãn cơ cơ bản cho người chạy bộ với cơ đùi sau. Bởi đây là khu vực cơ hoạt động rất nhiều khi chạy. Bạn thực hiện căng cơ đùi sau như sau:
Bước 1: Bạn ngồi thẳng lưng trên mặt đất và cố gắng mở rộng chân trái.
Bước 2: Bạn gập chân phải làm sao cho lòng bàn chân phải áp sát vào đùi trong của chân trái.
Bước 3: Bạn nghiêng người hướng về phía chân trái, đảm bảo giữ eo và lưng thẳng. Cố hết sức để bàn tay chạm đến mũi chân trái và giữ 30 giây.
Bước 4: Chân còn lại thực hiện các bước như trên.
2.5. Giãn cơ bẹn
Các bước thực hiện giãn cơ bẹn như sau:
Bước 1: Bạn dang rộng 2 chân bằng vai;
Bước 2: Sau đó gập gối, nghiêng người sang phải và giữ cố định cho đến khi cảm thấy cơ bị kéo căng.
Bước 3: Bạn cố gắng giữ nguyên tư thế từ 10 - 20 giây.
Bước 4: Bên còn lại thực hiện các bước như trên. Bạn sẽ cảm thấy có sự căng tức ở vùng cơ bẹn và cơ đùi trong.
2.6. Giãn cơ lưng và hông
Các động tác giãn cơ cơ bản cho người chạy bộ nhằm giãn cơ lưng và hông được thực hiện như sau:
Bước 1: Bạn nằm ngửa, duỗi thẳng chân.
Bước 2: Bạn nâng chân phải lên phía trước và bắt chéo qua chân trái. Chân phải vẫn trong tư thế thẳng.
Bước 3: Bạn gập đầu gối kéo chân phải lên phía ngực đồng thời vặn thân người.
Bước 4: Bạn giữ nguyên tư thế trong vòng 30 giây.
Bước 5: Bạn đổi sang chân trái và thực hiện các bước tương tự.
2.7. Giãn cơ tay và cơ bụng
Các động tác giãn cơ cơ bản cho người chạy bộ nhằm giãn cơ tay và cơ bụng được thực hiện như sau:
Bước 1: Bạn đứng thẳng người, bước 2 chân rộng bằng hông.
Bước 2: Đưa 2 thẳng 2 tay qua đầu, vai giữ thẳng.
Bước 3: Bạn nắm lấy cổ tay đối diện và cố gắng ngả hết người ra phía sau nhưng không làm đau lưng.
Bước 4: Bạn đứng thẳng người, giữ nguyên tư thế tay đồng thời nghiêng người sang trái rồi sang phải để kéo căng 2 bên.
2.8. Giãn cơ tam đầu
Sau khi chạy bộ xong bạn phải thực hiện động tác giãn cơ tam đầu, các cơ mặt sau ở cánh tay của bạn. Các bước như sau:
Bước 1: Đưa khuỷu tay trái của bạn ngang cơ thể về phía đối diện của mình.
Bước 2: Dùng tay phải để đưa khuỷu tay trái lên gần vai hơn.
Bước 3: Bạn cố gắng giữ nguyên trong vòng 15 đến 30 sau đó đổi tay thực hiện tương tự để giãn cơ tam đầu.
Trên đây là tổng hợp các động tác giãn cơ cơ bản cho người chạy bộ cần thực hiện trước và sau khi chạy xong. Hãy cố gắng tuân thủ để có được hệ cơ bắp khỏe mạnh mỗi ngày nhé! | medlatec | 1,292 |
5 điều cần đặc biệt chú ý nếu muốn có lá gan khỏe mạnh
Để ngăn các mô mỡ và tế bào hấp thụ độc tố, gan chuyển hóa các chất độc hòa tan trong mỡ thành chất độc tan trong nước, giúp cơ thể dễ dàng đào thải. Ngoài ra, gan còn có hơn 500 chức năng như từ chuyển hóa chất béo cho đến điều hòa hoocmon, thải loại chất độc.
Để hỗ trợ gan và hoạt động thanh lọc độc tố của cơ thể, bạn có thể ghi nhớ những cách đơn giản sau:
1. Không bắt gan làm việc quá sức: Các chất như alcohol và thuốc giảm đau sẽ tạo sức nặng lên gan. Chỉ cần một lượng nhỏ thuốc giảm đau đã có thể là nguyên nhân gây các bệnh gan về gan, suy gan. Do đó, bạn nên tiết chế lượng rượu và thuốc giảm đau ở mức thấp nhất, không nên lạm dụng thường xuyên để bảo vệ gan.
2. Uống nhiều nước chanh: Nước rất cần thiết cho hệ thống thải độc của cơ thể và nước chanh với nhiều acid citric còn giúp hỗ trợ gan sản xuất mật để bài tiết chất độc khỏi cơ thể hiệu quả.
3. Dùng các loại thuốc hỗ trợ gan: Một số thảo dược như nghệ vàng, atiso, bồ công anh... có tác dụng rất tích cực với gan, giúp làm sạch, bảo vệ gan. Dùng những thảo dược này như một loại trà uống hàng ngày rất tốt cho gan và hệ tiêu hóa.
4. Ăn rau họ cải: Cải xanh, cải bắp, cải xoăn, rau arugula, chân vịt... cùng các loại rau họ cải khác đều rất có lợi để thanh lọc gan. Bạn nên ăn ít nhất hai bữa ăn có rau cải trong một tuần.
5. Dùng đủ khoáng chất: Chất khoáng rất cần thiết cho quá trình thanh lọc của gan, bạn nên ăn nhiều thực phẩm giàu khoáng chất hoặc bổ sung thêm chất khoáng từ thuốc. Các chất khoáng quan trọng cho gan bao gồm canxi, magiê, kali, natri, đồng, sắt, selen, kẽm, mangan… | medlatec | 351 |
Bệnh viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ: Nguyên nhân và cách điều trị?
Viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ nhỏ là một bệnh nhiễm trùng phổi do phần lớn virus gây ra. Bệnh phổ biến nhất ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh, gây ra tình trạng viêm và tắc nghẽn tiểu phế quản của phổi. Bài viết dưới đây sẽ giúp cha mẹ tìm hiểu nguyên nhân, cách điều trị bệnh hiệu quả, đúng cách.
1. Giúp cha mẹ tìm hiểu về bệnh viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ
1.1 Bệnh viêm tiểu phế quản có những triệu chứng gì?
– Thông thường, trong vài ngày đầu, bệnh viêm phế quản thường có các dấu hiệu và triệu chứng như cảm lạnh với các dấu hiệu như: sổ mũi, nghẹt mũi, ho, sốt nhẹ…
– Nhịp thở của trẻ nhanh (60 nhịp/phút) và nông, trẻ hay nôn trớ.
– Trẻ thở nặng nhọc, xương sườn rút vào bên trong khi trẻ sơ sinh hít vào
– Trẻ có biểu hiện chậm chạp hoặc thờ ơ, kém linh hoạt.
– Biếng ăn, bỏ ăn, bỏ bú…
– Da xanh xao hoặc tím tái đặc biệt là môi và móng tay.
1.2 Viêm tiểu phế quản cấp do những nguyên nhân nào gây ra?
– Bệnh viêm phế quản ở trẻ xảy ra bởi virus xâm nhập vào tiểu phế quản khiến tiểu phế quản của trẻ bị sưng lên và bị viêm, tăng chất nhầy trong các đường dẫn khí từ đó khiến không khí khó có thể tự do lưu thông ra vào phổi.
– Hầu hết các trường hợp viêm tiểu phế quản ở trẻ là do virus hợp bào hô hấp (RSV) gây ra.
– Bên cạnh đó, bệnh viêm tiểu phế quản cũng có thể được gây ra bởi các loại virus khác, bao gồm cả những loại gây ra bệnh cúm hoặc bệnh cảm lạnh thông thường.
– Virus gây bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ rất dễ lây lan thông qua những giọt nước trong không khí khi người bệnh bị hắt hơi, nói chuyện hoặc ho…
Viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ nhỏ là một bệnh nhiễm trùng phổi do phần lớn virus gây ra. Bệnh phổ biến nhất ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh, gây ra tình trạng viêm và tắc nghẽn tiểu phế quản của phổi
2. Những lưu ý trong điều trị viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ nhỏ
2.1 Lưu ý về điều trị
Điều trị viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ cần phụ thuộc vào các triệu chứng, tình trạng, mức độ cũng như độ tuổi và sức khỏe của trẻ.
Đa số các trường hợp viêm tiểu phế quản không nên sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị bởi nguyên nhân gây ra bệnh phần lớn là virus gây ra.
Mục tiêu của điều trị bệnh là giúp giảm bớt các triệu chứng khiến trẻ khó chịu, bao gồm:
– Dành thời gian cho trẻ nghỉ ngơi, hồi phục sức khỏe.
– Nếu trẻ sốt cao, cha mẹ cần hạ sốt cho trẻ bằng cách lau người bằng nước ấm, trẻ sốt cao 38,5 độ C cần được uống thuốc hạ sốt.
Đa số các trường hợp viêm tiểu phế quản không nên sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị bởi nguyên nhân gây ra bệnh phần lớn là virus gây ra.
2.2 Lưu ý trong cách chăm sóc trẻ bị viêm phế quản
Cha mẹ có thể áp dụng một số biện pháp dưới đây để giúp trẻ cảm thấy dễ chịu và thoải mái hơn:
– Làm ẩm không khí phòng: Nếu không khí trong phòng của trẻ bị khô, cha mẹ có thể sử dụng máy làm ẩm hoặc máy phun sương nhằm giúp giảm tình trạng nghẹt mũi và ho.
– Cần lưu ý vệ sinh thường xuyên máy tạo độ ẩm sạch sẽ để ngăn chặn vi khuẩn và nấm mốc phát triển.
– Tăng cường cho trẻ uống đủ nước: Nhằm ngăn ngừa tình trạng mất nước và điện giải ở trẻ, cha mẹ cần cố gắng cho trẻ uống đủ nước như: lọc hoặc nước trái cây, canh…. Tuy nhiên, cần lưu ý cho trẻ uống chậm hơn bình thường, bởi trẻ bệnh dễ sặc do kích thích đường hô hấp dẫn đến ho.
– Có thể sử dụng nước muối nhỏ mũi để giảm nghẹt mũi: Bố mẹ có thể sử dụng nước muối để vệ sinh mũi họng hàng ngày cho trẻ. Đây là biện pháp an toàn, hiệu quả và không gây dị ứng, ngay cả đối với trẻ sơ sinh.
– Đảm bảo môi trường sống không khói thuốc: Khói thuốc lá có thể làm nặng thêm các triệu chứng nhiễm trùng của viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ.
– Virus là nguyên nhân chính dẫn đến bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ, chính vì thể để ngăn chặn mầm bệnh cha mẹ cần tuân thủ các biện pháp như: cho trẻ rửa tay thường xuyên với xà phòng, đeo khẩu trang khi ra ngoài.
– Nếu trẻ ho, hắt hơi cha mẹ cần hướng dẫn trẻ che miệng, mũi bằng khăn giấy và sau đó vứt rác thải lây nhiễm đúng nơi quy định.
– Thường xuyên lau dọn, khử trùng bề mặt, vật dụng trong nhà, những vật mà mọi người sử dụng chung thường xuyên;
– Trẻ bị bệnh cần để trẻ sử dụng đồ cá nhân riêng biệt như cốc nước, khăn lau mặt,… để tránh lây nhiễm với người khác. | thucuc | 935 |
Hỏi đáp: Đặt vòng tránh thai có bầu không?
Đặt vòng tránh thai có bầu không là câu hỏi được rất nhiều chị em phụ nữ thắc mắc. Cùng đọc bài viết chi tiết bên dưới đây để tìm hiểu những thông tin hữu ích về trường hợp này, cũng như cách xử lý nếu gặp phải.
1. Tổng quan về phương pháp đặt vòng tránh thai ở phụ nữ
1.1. Định nghĩ phương pháp đặt vòng tránh thai là gì?
Đặt vòng tránh thai (đặt vòng) là một trong những biện pháp giúp chị em phụ nữ tránh việc có thai ngoài mong muốn hiệu quả. Phương pháp này mang rất nhiều ưu điểm đối với phụ nữ như: hiệu quả tránh thai cao, thời gian sử dụng khá dài, không gây ảnh hưởng tới việc quan hệ tình dục,…
Biện pháp đặt vòng tránh thai hoạt động dựa trên cơ chế gây ra những phản ứng bên trong tử cung, làm thay đổi cấu tạo của lớp niêm mạc tử cung, cũng như cản trở quá trình tinh trùng xâm nhập vào tử cung gặp trứng và thụ tinh. Tùy vào từng loại vòng tránh thai mà các phản ứng này có thể khác nhau. Tuy nhiên tựu chung lại đều đem tới cho chị em hiệu quả tránh thai tối ưu lên đến 99%.
Đặt vòng tránh thai (đặt vòng) là một trong những biện pháp giúp chị em phụ nữ tránh việc có thai ngoài mong muốn hiệu quả
1.2. Giải đáp: Đặt vòng tránh thai có bầu không? Nguyên nhân là gì?
Hiện tượng chị em vẫn mang thai ngoài ý muốn kể cả khi sử dụng biện pháp đặt vòng tránh thai là hoàn toàn có thể. Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này có thể xuất phát từ một số điều sau:
– Chị em sử dụng biện pháp đặt vòng tránh thai nhưng bị tuột vòng hoặc lệch vòng trong quá trình sử dụng. Vòng tránh thai có thể rơi ra ngoài nhưng chị em không biết, từ đó dẫn đến việc mang thai ngoài ý muốn.
– Vòng tránh thai lúc này nằm ở vị trí ở gần phía cửa của cổ tử cung. Điều này dẫn đến tình trạng vòng không thể kiểm soát và ngăn cản được quá trình hình thành phôi thai cũng như quá trình phôi thai di chuyển vào bên trong tử cung.
– Kích cỡ của vòng tránh thai nếu không phù hợp với kích cỡ của tử cung phụ nữ cũng có thể khiến chị em mang thai ngoài ý muốn.
– Vòng tránh thai bị biến dạng, méo mó không đúng hình dạng ban đầu.
– Phần nội mạc ở bên trong tử cung phụ nữ không phù hợp với việc đặt vòng tránh thai.
– Chị em quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp an toàn ngay sau khi đặt vòng tránh thai nội tiết cũng có thể mang thai ngoài ý muốn. Bởi lúc này vòng tránh thai chưa kịp phát huy tác dụng ngăn ngừa có thai.
– Chị em sử dụng vòng tránh thai quá hạn, hoặc vòng tránh thai không đảm bảo chất lượng.
1.3. Hiện tượng tuột vòng có thường xuyên xảy ra không?
Hiện tượng chị em vẫn mang thai ngoài ý muốn kể cả khi sử dụng biện pháp đặt vòng tránh thai là hoàn toàn có thể
Trong số các lý do có thể dẫn đến hiện tượng mang thai ngoài ý muốn trong khi đặt vòng tránh thai, thì hiện tượng tuột vòng là nguyên nhân chính. Vòng tránh thai lúc này có thể vẫn ở trong tử cung nhưng bị tuột ra, hoặc đã bị tuột ra bên ngoài gần cửa tử cung.
Vậy một số nguyên nhân có thể là tác nhân gây tuột vòng tránh thai đó là:
– Tử cung của phụ nữ bị co thắt mạnh mẽ và liên tục khiến vòng tránh thai có thể bị tuột ra khỏi tử cung. Phản ứng này xảy ra được coi là hiện tượng bình thường bởi cơ thể phụ nữ lúc này chưa kịp thích ứng với việc có dị vật ở bên trong. Do đó, thời gian đầu sau khi đặt vòng, chị em cần tái khám theo đúng yêu cầu của bác sĩ.
– Thời gian đặt vòng nếu kéo dài quá lâu cũng sẽ có thể dẫn đến hiện tượng tuột vòng tránh thai.
– Quá trình đặt vòng không đúng kỹ thuật, đặt ở vị trí không chính xác đối với tử cung của phụ nữ cũng có thể gây hiện tượng tuột vòng.
– Chị em phụ nữ vừa trải qua giai đoạn sinh em bé lúc này tử cung sẽ có xu hướng to ra, đặt vòng ngay lúc này cũng sẽ dễ có khả năng bị tuột. Ngược lại, đối với những trường hợp chị em đang cho con bú, tử cung co hẹp lại nhỏ hơn bình thường cũng dễ gây cản trở tới quá trình đặt vòng và giữ vòng.
– Phụ nữ gặp hiện tượng sa tử cung, tử cung bị tổn thương.
– Kích cỡ của vòng tránh thai không tương thích với kích thước của tử cung.
– Chất lượng của vòng tránh thai không đảm bảo chất lượng cũng dễ dẫn tới tình trạng tuột vòng.
2. Làm thế nào để phát hiện ra trường hợp tuột vòng tránh thai?
Chị em cần chú ý theo dõi sức khỏe sau đặt vòng, cũng như để ý nếu xảy ra một số triệu chứng sau đây thì có thể chị em đã bị tuột vòng tránh thai:
– Chu kỳ kinh nguyệt thay đổi so với bình thường.
– Xuất hiện tình trạng chảy máu vùng âm đạo vào khoảng giữa chu kỳ.
– Phần bụng dưới thấy xuất hiện các cơn đau âm ỉ, đau bất thường.
– Khí hư tại vùng âm đạo tiết ra nhiều hơn, màu sắc cũng như mùi khó chịu, bất thường.
Để kiểm tra xem có đúng là vòng tránh thai bị tuột hay không thì chị em cần đi thăm khám bác sĩ càng sớm càng tốt, tránh để xảy ra trường hợp mang thai ngoài ý muốn.
3. Một số dấu hiệu nhận biết mang thai sớm của phụ nữ
Lắng nghe tư vấn và chỉ định cụ thể của bác sĩ để có một thai kỳ an toàn, mạnh khỏe
Để chắc chắn việc mình có mang thai hay không, chị em cần đi thăm khám bác sĩ để được kiểm tra. Tuy nhiên, ở thời điểm ban đầu, chị em nên chú ý tới một vài dấu hiệu như sau:
– Chị em sẽ thấy xuất hiện một số dấu hiệu sớm như: buồn nôn, bầu ngực căng tức, mệt mỏi, đau bụng,…
– Trong trường hợp thai ở bên ngoài tử cung, chị em có thể nhận thấy một số biểu hiện đó là: đau nhói, đau âm ỉ kéo dài ở vùng bụng dưới, vùng xương chậu, xuất huyết vùng âm đạo, chóng mặt, ngất xỉu,…
4. Phải làm gì khi mang thai trong khi đặt vòng tránh thai?
Trong trường hợp mang thai trong khi đặt vòng tránh thai, mẹ cần đi thăm khám bác sĩ để được tư vấn cụ thể:
– Cần tháo bỏ vòng tránh thai để không làm ảnh hưởng đến em bé.
– Nếu vòng tránh thai bị tuột thì cần siêu âm để xác định vị trí của vòng.
– Lắng nghe tư vấn và chỉ định cụ thể của bác sĩ để có một thai kỳ an toàn, mạnh khỏe. | thucuc | 1,285 |
Công dụng thuốc Zipicar
Thuốc Zipicar có chứa thành phần chính là Carbocisteine BP, thuốc được chỉ định sử dụng trong một số bệnh lý hô hấp. Người dùng cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ để đạt được hiệu quả điều trị cao nhất.
1. Thuốc Zipicar là thuốc gì?
Thành phần trong mỗi viên nang thuốc Zipicar chứa hoạt chất chính là Carbocisteine BP, hàm lượng 500 mg và hệ thống các tá dược gồm: Tinh bột tiền gelatin - hóa (UNIGEL-270), Colloidal silicon dioxide (Aerosil 200) và Magnesium Stearate. Thuốc được sản xuất bởi Flamingo Pharmaceuticals Limited.Carbocistein là một dẫn xuất của acetylcystein có 1 nhóm thiol bị phong bế. Carbocistein là một thuốc tiêu chất nhầy được dùng để điều trị phụ trợ trong các rối loạn đường hô hấp có đặc điểm tiết dịch nhầy nhiều quá mức và nhớt, gồm cả bệnh lý liên quan đến tình trạng đường thông khí bị tắc mạn tính.Chất tiêu chất nhầy Carbocistein là thuốc giúp cho bệnh nhân dễ dàng khạc đờm, làm giảm tính nhớt của đờm. Tác dụng chủ yếu của Carbocistein là tác động lên quá trình chuyển hóa của các tế bào sản sinh dịch nhầy. Dịch nhầy sau khi được sản sinh sẽ chịu ảnh hưởng của Carbocistein, lúc này lượng Sialomucin tăng lên, các Sialomucin ảnh hưởng đến các đặc tính lưu biến học của dịch nhầy. Bên cạnh đó, Carbocistein cũng có thể thông qua sự ức chế kinin làm giảm hoặc dự phòng viêm phế quản và co thắt phế quản.Carbocistein được hấp thu nhanh và tốt qua từ đường tiêu hóa. Thuốc có thể đi vào trong mô phối và dịch nhầy đường hô hấp. Carbocistein được bài tiết trong nước tiểu.
2. Chỉ định - Chống chỉ định của thuốc Zipicar
Chỉ định của thuốc Zipicar:Thuốc Zipicar được dùng để điều trị rối loạn đường hô hấp kết hợp với tình trạng tiết dịch nhầy nhiều quá mức hoặc nhớt.Thuốc Zipicar được chỉ định trong điều trị viêm phế quản mạn tính và cấp tính, viêm phổi, tràn khí phổi và hen phế quản.Chống chỉ định của thuốc Zipicar:Không dùng thuốc Zipicar cho bệnh nhân mẫn cảm với hoạt chất Carbocistein hoặc với bất cứ tá dược nào trong viên nang thuốc Zipicar.Không dùng thuốc Zipicar cho bệnh nhân loét dạ dày, loét tá tràng hoạt động.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Zipicar
Thuốc Zipicar được sử dụng theo đường uống. Thuốc Zipicar chỉ được dùng theo đơn của bác sĩ. Liều lượng thuốc Zipicar được dựa trên liều hàng ngày ban đầu là 1.500 mg Carbocistein (3 viên nang thuốc Zipicar) chia làm 3 lần uống. Sau đó giảm xuống còn 1.000mg (2 viên nang thuốc Zipicar} mỗi ngày, chia làm 2 lần khi đạt đáp ứng điều trị thỏa đáng hoặc khi được bác sĩ kê đơn.Cần lưu ý: Chế phẩm thuốc Zipicar không được dùng cho trẻ em.
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Zipicar
Mặc dù các thử nghiệm trên các loài động vật có vú không phát hiện thấy tác dụng gây quái thai, tuy nhiên không dùng thuốc Zipicar trong 3 tháng đầu của thai kỳ. Cho đến nay vẫn không biết rõ tác dụng của việc dùng thuốc Zipicar trong thời kỳ cho con bú.Phải dùng thuốc Zipicar một cách thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày, vì thuốc có khả năng làm tiêu chất nhầy, từ đó có thể làm thủng hàng rào niêm mạc dạ dày.
5. Tác dụng không mong muốn của thuốc Zipicar
Tác dụng phụ của thuốc Zipicar rất hiếm gặp (với tỉ lệ gặp phải >1/10.000 đến <1/1000) gồm có:Tình trạng rối loạn hệ miễn dịch, phản ứng phản vệ và phát ban;Tình trạng rối loạn tiêu hóa, chảy máu dạ dày - ruột, buồn nôn và khó chịu dạ dày;Rối loạn về da và mô dưới da: hiện tượng phát ban da và phát ban dị ứng. Thông báo cho bác sĩ ngay khi xuất hiện những tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Zipicar.Khi sử dụng quá liều thuốc Zipicar bệnh nhân cần được rửa dạ dày, phương pháp này có thể có tác dụng tốt. Tuy nhiên sau đó vẫn cần theo dõi bệnh nhân, rối loạn tiêu hóa là triệu chứng thường xảy ra nhất trong quá liều Carbocistein.Tóm lại, thuốc Zipicar có chứa thành phần chính là Carbocisteine BP, thuốc được chỉ định sử dụng trong một số bệnh lý hô hấp. Người dùng cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ để đạt được hiệu quả điều trị cao nhất. | vinmec | 774 |
Cách xử trí khi xuất hiện dấu hiệu sốt xuất huyết nặng
Sốt xuất huyết năm nay đang diễn biến phức tạp với số ca nhiễm liên tục tăng, biến chứng nghiêm trọng. Dấu hiệu sốt xuất huyết nặng, cách chăm sóc và điều trị sẽ có trong bài viết sau đây.
1. Thế nào là sốt xuất huyết nặng?
Sốt xuất huyết nặng là tình trạng bệnh nghiêm trọng có thể gây ra sốc sốt xuất huyết, xuất huyết nội tạng và nguy hiểm nhất là tử vong. Những trường hợp diễn tiến thành sốt xuất huyết nặng có nguy cơ cao tử vong cao trong 1-2 giờ, do đó việc nhập viện điều trị kịp thời vô cùng quan trọng.
Bệnh nhân có khả năng biến chuyển thành sốt xuất huyết nặng tùy vào loại virus họ mắc phải. Cụ thể, với sốt xuất huyết Dengue thì nhiễm Dengue-2 thường nặng hơn so với các type còn lại. Nếu người bệnh là trẻ sơ sinh, phụ nữ mang thai, người lớn tuổi, người mang bệnh lý kèm theo là nhóm đối tượng có nguy cơ cao diễn tiến thành sốt xuất huyết nặng.
2. Cảnh báo dấu hiệu sốt xuất huyết nặng và những điều nên làm
2.1. Dấu hiệu sốt xuất huyết nặng cần lưu ý
Các dấu hiệu sốt xuất huyết nặng thường bắt đầu xuất hiện từ 3-7 ngày sau khi bệnh khởi phát. Một số dấu hiệu mà người bệnh cần đặc biệt lưu ý bao gồm:
– Đau bụng dữ dội nhất là ở vùng gan
– Đau cơ
– Nôn mửa liên tục, ít nhất 3 lần trong 1 giờ đồng hồ
– Chảy máu lợi, chân răng
– Chảy máu mũi
– Nôn ra máu
– Đi ngoài ra máu
– Da niêm tím
– Thở nhanh, khó thở, tức ngực
– Mệt mỏi, lừ đừ, li bì
Người bệnh sốt xuất huyết cần được cấp cứu nhanh chóng nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo tình trạng tiến triển nặng
2.2. Khi có dấu hiệu sốt xuất huyết nặng nên xử lý như thế nào?
Mặc dù đến nay vẫn chưa có biện pháp điều trị đặc hiệu cho bệnh sốt xuất huyết nhưng việc phát hiện sớm và tiếp cận chăm sóc y tế đúng cách sẽ làm giảm tỷ lệ tử vong xuống thấp.
Sốt xuất huyết nặng có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, nguy cơ gây tử vong cao là do:
– Thoát huyết tương do tăng tính thấm thành mạch từ đó gây tụt huyết áp.
– Tràn dịch đa màng: màng bụng, màng phổi và tim, …
– Dịch màng phổi dẫn đến tình trạng suy hô hấp cấp.
– Xuất huyết nghiêm trọng: chảy máu mũi không cầm được, xuất huyết âm đạo, xuất huyết trong cơ, xuất huyết tiêu hóa và nội tạng.
– Suy đa phủ tạng bao gồm tim, gan, thận, rối loạn tri giác, …
Tình trạng sốt xuất huyết nặng cần được cấp cứu và chăm sóc y tế ngay lập tức. Không có cách điều trị đặc hiệu cho bệnh nhân sốt xuất huyết nói chung và sốt xuất huyết biến chứng nói riêng, chủ yếu cải thiện triệu chứng và giảm biến chứng. Từ 24 giờ đến 48 giờ tiếp theo của giai đoạn sốc sốt xuất huyết cần đặc biệt lưu tâm vì có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Vì vậy, cần nhập viện để được bác sĩ và đội ngũ y tế có kinh nghiệm chăm sóc đúng cách để tránh biến chứng và giảm nguy cơ tử vong.
3. Cảnh báo bệnh sốt xuất huyết gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm
Nếu không được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, biến chứng sốt xuất huyết gây ra với sức khỏe rất nghiêm trọng.
3.1. Sốc hay sốc Dengue
Mất máu, thoát huyết tương do virus bệnh sốt xuất huyết làm tăng tính thấm mao mạch khiến thoát huyết tương, máu cô đặc và dẫn đến tình trạng sốc.
3.2. Viêm đường hô hấp, viêm phổi, phù phổi
Tình trạng thoát huyết tương ở người bệnh có thể tràn và xâm nhập đường hô hấp gây ra một loạt biến chứng như tràn dịch màng phổi, viêm đường hô hấp, viêm phổi hoặc phù phổi. Những tình trạng này đều rất nguy hiểm, cần cấp cứu kịp thời để tránh đe dọa tới tính mạng.
3.3. Hạ huyết áp đột ngột
Nếu bệnh nhân mất máu hoặc thoát huyết tương, huyết áp sẽ giảm đột ngột. Nếu không xử lý kịp thời, người bệnh có thể xuất huyết não và dẫn đến tử vong.
Hạ huyết áp đột ngột kéo theo nhiều hệ lụy tiêu cực với sức khỏe, thậm chí đe dọa tính mạng
3.4. Suy tim, suy thận
Bệnh nhân có thể bị suy tim do chảy máu liên tục, khiến tim không có đủ máu tuần hoàn cộng với dịch huyết tương xuất huyết gây tràn dịch ứ đọng tại màng tim. Thận phải làm việc hết công suất để bài tiết huyết tương qua nước tiểu dẫn đến suy thận cấp.
3.5. Biến chứng mắt
Sốt xuất huyết cũng ảnh hưởng lớn đến mắt, gây mù lòa đột ngột do xuất huyết võng mạc.
3.6. Biến chứng ở phụ nữ có thai
Người đang mang thai bị sốt xuất huyết khiến nhịp tim rối loạn, ảnh hưởng đến thai nhi. Những ngày tiếp theo, bà bầu có thể giảm tiểu cầu kéo theo biến chứng chảy máu ồ ạt. Nếu sốt xuất huyết xảy ra ở những tháng đầu thai kỳ, nguy cơ sảy thai cao.
4. Gợi ý một số thực phẩm tốt cho người bệnh sốt xuất huyết
4.1. Nước dừa
Nước dừa cung cấp nhiều khoáng chất và muối cho cơ thể. Uống nước dừa giúp duy trì mức điện giải của cơ thể, ngăn ngừa mất nước và hạn chế suy nhược. Nếu người bệnh có bệnh lý như huyết áp thấp, tiểu đường, suy thận, nên tham khảo ý kiến bác sĩ về liều lượng phù hợp.
4.2. Nước hoa quả
Chất lỏng rất quan trọng trong quá trình phục hồi của người bệnh sốt xuất huyết. Nước ép trái cây, đặc biệt là trái cây họ cam quýt là nguồn cung cấp vitamin và chất chống oxy hóa dồi dào, giúp người bệnh nhanh hồi phục.
Nước ép hoa quả cung cấp vitamin, khoáng chất quan trọng để tăng cường sức đề kháng, giúp người bệnh sớm hồi phục
4.3. Cháo, súp
Cơ thể người mắc sốt xuất huyết cần carbohydrate. Điều tuyệt vời là các món cháo dễ tiêu hóa, tạo cảm nhạc nhẹ bụng sau khi ăn. Người bệnh nên ăn các món cháo thịt nạc, thịt gà để hấp thu chất dinh dưỡng cho cơ thể trong giai đoạn hồi phục.
4.4. Ngũ cốc
Ngũ cốc luôn là loại thực phẩm cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng với cơ thể nhất là với người ốm. Các thực phẩm giàu chất xơ như yến mạch có thể bổ sung vào thực đơn ăn uống hàng ngày.
Sốt xuất huyết là bệnh nguy hiểm, số người mắc bệnh có xu hướng tăng cao thời gian gần đây. Do đó, mỗi chúng ta cần nâng cao nhận thức về bệnh để từ đó phòng ngừa hiệu quả, bảo vệ sức khỏe bản thân, gia đình, xã hội. | thucuc | 1,250 |
Phòng khám nội soi tiêu hóa bệnh viện có tốt không?
Các bệnh lý về đường tiêu hóa ngày càng tăng và có xu hướng trẻ hóa trong những năm gần đây. (ảnh minh họa)
Phương pháp nội soi dạ dày – thực quản qua đường mũi, nội soi dạ dày – đại tràng gây mê là những phương pháp nội soi không đau, ít xâm lấn, tạo cảm giác dễ chịu cho người bệnh.
– Nội soi dạ dày – thực quản qua đường mũi, người bệnh hoàn toàn có thể vừa nội soi vừa trò chuyện được với các bác sĩ.
– Nội soi gây mê, người bệnh được gây mê trong một khoảng thời gian ngắn khoảng 10-15 phút, khi tỉnh dậy quá trình nội soi đã xong và không hề có cảm giác đau rát hay khó chịu như nội soi thông thường.
Dịch vụ chăm sóc sức khỏe sau điều trị: Sau khi kết thúc điều trị, người bệnh sẽ được chăm sóc chu đáo. Hệ thống phòng bệnh và giường bệnh tiện nghi sẽ giúp người bệnh được hoàn toàn thư giãn, thoải mái và phục hồi sức khỏe nhanh chóng.
Khi nào cần nội soi tiêu hóa? | thucuc | 204 |
Xét nghiệm cúm A Khánh Hòa ở địa chỉ nào chính xác, uy tín?
Phát hiện sớm cúm A giúp phòng ngừa lây nhiễm cho những người xung quanh. Từ đó kịp thời có hướng điều trị thích hợp, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe. Trong bài viết sau đây, một địa chỉ xét nghiệm cúm A Khánh Hòa chính xác, uy tín sẽ được gợi ý đến bạn đọc.
1. Tổng quan về xét nghiệm cúm A
Cúm A là một loại bệnh truyền nhiễm với tốc độ lây lan nhanh thông qua đường hô hấp. Tác nhân gây bệnh là do virus cúm type A (có nhiều chủng cúm A như A/H1N1, A/H5N1, A/H7N9,... ).
Việc tìm hiểu về một địa chỉ xét nghiệm cúm A Khánh Hòa uy tín, chính xác, bạn cũng đừng quên trang bị một số thông tin tổng quan dưới đây.
Cụ thể, xét nghiệm cúm A là cách được áp dụng để giúp xác định chính xác bệnh và có hướng điều trị tối ưu. Thông qua đó, giúp người bệnh sớm phục hồi và tránh khỏi nguy cơ bệnh tiến triển nặng, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, nguy hiểm cho sức khỏe như bội nhiễm phổi hoặc đường hô hấp trên, viêm phổi, viêm phế quản, viêm tai giữa, viêm xoang, viêm nhiễm đường tiết niệu,...
1.1. Các trường hợp nào cần thực hiện xét nghiệm cúm A?
Cụ thể, các đối tượng sau đây cần thực hiện xét nghiệm cúm A:
- Những người trở về từ vùng đang có dịch.
- Những người trong nhà có thành viên đang bị cúm A.
- Những người từng tiếp xúc với người bệnh bị cúm A và có sự xuất hiện của các triệu chứng như bị ho, hắt hơi, nghẹt mũi, sổ mũi,...
- Những người có dấu hiệu bị nhiễm virus cúm A khi dịch bệnh đang bùng phát.
- Những người đang có sự xuất hiện của các biểu hiện bị cúm thông thường kèm theo những triệu chứng nghi ngờ, ví dụ: bị sốt cao >39 độ, đau đầu kéo dài, ho, sổ mũi, hắt hơi, đau nhức cơ, mệt mỏi,...
1.2. Có các phương pháp xét nghiệm cúm A phổ biến nào?
Vậy có các phương pháp xét nghiệm cúm A nào thường được áp dụng? Theo đó, có các phương pháp bao gồm:
- Phương pháp xét nghiệm RT-PCR:
Đây là phương pháp cho kết quả xét nghiệm sau 4 - 6 giờ với độ chính xác cao.
- Xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang:
Xét nghiệm này có độ nhạy không cao. Kết quả nhận được sẽ phụ thuộc vào trình độ của nhân viên y tế thực hiện xét nghiệm cùng với chất lượng của mẫu bệnh phẩm được sử dụng làm xét nghiệm.
- Xét nghiệm nhanh (RIDTs):
Đây là phương pháp xét nghiệm nhanh, chỉ sau 10 - 15 phút sẽ cho kết quả. Phương pháp này thường được áp dụng trong các trường hợp cần chẩn đoán nhanh, khi có số lượng bệnh nhân đông. Tuy nhiên, độ chính xác của kết quả xét nghiệm thu được từ phương pháp xét nghiệm nhanh (RIDTs) là không cao.
- Xét nghiệm huyết thanh:
Xét nghiệm huyết thanh sử dụng mẫu bệnh phẩm là huyết thanh của người được thực hiện xét nghiệm. Phương pháp này có thời gian thực hiện nhanh chóng, có thể phân loại được cúm A hay cúm B. Xét nghiệm này nhằm đánh giá tình trạng bệnh phục vụ trong việc nghiên cứu hoặc chẩn đoán hồi cứu. | medlatec | 585 |
Lập danh sách cho cuộc đời bạn
“Làm thế nào để lập kế hoạch cuộc đời với danh sách những mục tiêu mà không khiến bản thân phải thất vọng?” là thắc mắc chung của nhiều người. Tuy nhiên thực tế thì không có kế hoạch cuộc đời chung phù hợp cho tất cả mọi người.
1. Ưu và nhược điểm của việc lập kế hoạch cuộc đời
Việc lập kế hoạch cuộc đời và lên danh sách cho cuộc sống có thể mang lại những ưu và nhược điểm như:1.1 Ưu điểm. Những ý tưởng mới về cuộc sống có thể khuấy động trí tưởng tượng của bạn và giúp nâng cao tiêu chuẩn về những gì có thể xảy ra trong đời.Kế hoạch cuộc đời tạo ra mục tiêu phù hợp và thúc đẩy con người nỗ lực, có ý chí để gắn bó với mục tiêu đề ra.Một mục tiêu khi được lập ra có thể mang lại cho cuộc sống sự tập trung mới và nhiều năng lượng hơn. Khi không có mục tiêu, chúng ta thường tiếp tục trì hoãn từ ngày này sang ngày khác.1.2 Nhược điểm. Những mục tiêu phi thực tế có thể gây bất lợi cho cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Những mục tiêu không hợp lý cũng có thể mang đến sự thất bại.Nhiều mục tiêu đòi hỏi bạn phải có kế hoạch cụ thể và chi tiết, làm việc chăm chỉ và thật sự nỗ lực.Nếu lập kế hoạch cuộc đời kém với những những mục tiêu phi thực tế thì có thể dẫn đến tổn thương và thất vọng, gây trở ngại lớn trong việc theo đuổi các mục tiêu cuộc sống.>>> Hoạt động thể chất thường xuyên mang lại lợi ích sức khỏe đáng kinh ngạc
Kế hoạch cuộc đời tạo ra mục tiêu phù hợp và thúc đẩy con người nỗ lực
2. Gợi ý nguyên tắc lập kế hoạch kế đời
Thực tế, việc lập danh sách cho cuộc đời bạn cũng rất thú vị vì khi đó bạn có thể viết ra mọi điều bạn tưởng tượng cũng như mong muốn làm được trong cuộc sống. Tuy nhiên, nếu không biết cách lên kế hoạch cuộc đời thì cũng có thể khiến việc này trở nên chán nản, khó hiểu và đôi khi còn gây ra cảm giác choáng ngợp trước những mục tiêu, danh sách việc cần làm.Lời khuyên được đưa ra bởi các chuyên gia đến từ Đan Mạch (đất nước được xem là 1 trong những quốc gia hạnh phúc nhất thế giới) chính là hãy đảm bảo rằng bất cứ điều gì bạn đưa vào danh sách đều phù hợp với định hướng mà bạn muốn đi trong cuộc đời. Nguồn lực của mỗi người đều có hạn, vì vậy đặt ra quá nhiều mục tiêu hoặc các mục tiêu mâu thuẫn nhau có thể dẫn đến căng thẳng, làm mất năng lượng và sự chú ý cần thiết để gặt hái được thành công.Một trong những nguyên tắc được vận dụng nhiều nhất để lập kế hoạch cuộc đời mà bạn có thể tham khảo là SMART. Tương ứng với từng chữ cái trong nguyên tắc này cụ thể như sau:S-Specific (Cụ thể): Hãy đảm bảo mục tiêu của bạn cụ thể để hành động. Ví dụ, thay vì nói rằng bạn muốn được khỏe mạnh thì hãy chọn một mục tiêu rõ ràng để giúp bạn đạt được điều đó, chẳng hạn như nỗ lực ăn trái cây và rau quả vào mỗi thứ 2, thứ 4 và thứ 6.M-Measurable (Đo lường được: Hãy đảm bảo mục tiêu của bạn có thể đo lường được. Điều này đóng vai trò như 1 thước đo kết quả thực hiện mục tiêu trong kế hoạch cuộc đời của bạn. Ví dụ, khi đặt mục tiêu leo lên đỉnh Everest, bạn sẽ biết mình đã thành công khi lên đến đỉnh núi. Hoặc đối với mục tiêu giảm 20 pound, bạn sẽ biết mình đã đạt được mục tiêu khi nhìn thấy cân nặng giảm đi.A-Attainable (Có thể đạt được): Hãy đảm bảo mục tiêu của bạn có thể đạt được. Đây là một nguyên tắc sống rất thực tế. Tuy nhiên, điều quan trọng là cần chọn 1 mục tiêu không quá dễ cũng như không quá khó. Nếu quá dễ, bạn có thể mất hứng thú với mục tiêu. Nếu quá khó, bạn có thể bỏ cuộc trước khi bắt đầu.R-Relevant (Thực tế): Hãy đảm bảo các mục tiêu trong kế hoạch cuộc đời phù hợp và thực tế với bạn. Một số người có thể khao khát leo lên đỉnh Everest hoặc hoàn thành cuộc thi 3 môn phối hợp. Những người khác có thể thích thú hơn khi nghỉ dưỡng tại khách sạn đẹp nhất thế giới hoặc ngâm mình trong bùn và nước của Biển Chết. Những mục tiêu thực tế và có ý nghĩa đối với bạn, sẽ giúp bạn có động lực để gắn bó với mục tiêu đó.T-Time-Bound (Giới hạn thời gian): Hãy đảm bảo rằng các mục tiêu không tồn tại mãi mãi. Bạn cần đặt ra giới hạn thời gian để hoàn thành mục tiêu đó. Khả năng thành công sẽ cao hơn khi bạn đặt thời điểm hoàn thành và lên kế hoạch cho các bước nhỏ theo đúng thời hạn.
Không có kế hoạch cuộc đời chung phù hợp cho tất cả mọi người
Cuối cùng, hãy luôn nhớ rằng, tính linh hoạt cũng là chìa khóa quan trọng trong việc lập kế hoạch cuộc đời. Biết những rào cản và một số sự kiện có thể nằm ngoài tầm kiểm soát, chẳng hạn như mất việc làm hoặc gãy chân. Điều này có nghĩa là bạn có thể phải thay đổi khung thời gian của mục tiêu hoặc thay đổi hoàn toàn mục tiêu của mình. Biết cách từ bỏ mục tiêu đúng lúc đôi khi cũng mang lại giá trị vì có thể nó không còn đáng để theo đuổi, hoặc không còn hợp lý để theo đuổi đến cùng.Tóm lại, lập kế hoạch cuộc đời là 1 việc làm thú vị mà bạn cần cân nhắc thực hiện bởi nó có thể giúp bạn gặt hái được thành công với cuộc sống mà bạn mong muốn.com | vinmec | 1,055 |
Nguyên nhân gây polyp cổ tử cung cần lưu ý điều gì
Nguyên nhân gây polyp cổ tử cung vẫn chưa được xác định chính xác. Tuy nhiên theo nghiên cứu của các nhà khoa học có một số yếu tố nhất định làm tăng nguy cơ hình thành polyp cổ tử cung. Tìm hiểu các yếu tố này để có các biện pháp phòng chống và hạn chế rủi ro xuất hiện polyp cổ tử cung là điều rất cần thiết.
Nguyên nhân gây polyp cổ tử cung vẫn chưa được xác định chính xác.
Trước khi đi tìm
Nguyên nhân gây polyp cổ tử cung
Cần hiểu một số thông tin cơ bản về căn bệnh phụ khoa thường gặp ở phụ nữ này. Polyp cổ tử cung phổ biến ở phụ nữ độ tuổi từ 30 – 50. Polyp cổ tử cung thường xuất hiện ở bề mặt cổ tử cung hoặc các tuyến của cổ tử cung, phát triển hướng vào lòng tử cung. Các polyp này có màu hồng, có đầu, mềm, khi chạm vào rất dễ chảy máu, giống như một khối thịt dư nằm trong cổ tử cung. Phần lớn polyp cổ tử cung là lành tính và thường phát triển riêng rẽ hoặc liên kết lại với nhau thành từng khối lớn.
Nguyên nhân dẫn đến sự xuất hiện của polyp cổ tử cung chưa được lý giải rõ ràng tuy nhiên có liên quan tới:
Nồng độ estrogen cao
Nồng độ estrogen cao là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ hình thành polyp cổ tử cung.
Nồng độ estrogen tự nhiên biến động trong suốt cuộc đời của người phụ nữ. Thông thường nồng độ estrogen cao nhất trong độ tuổi sinh đẻ, khi mang thai và trong những tháng sắp tới thời kỳ mãn kinh.
Nhiều hóa chất nhân tạo bắt chước hoạt động của estrogen có trong môi trường. Ví dụ như xenoestrogens có mặt trong các sản phẩm thịt được chế biến sẵn và các sản phẩm từ sữa. Estrogen hóa học cũng có thể lan vào thức ăn khi đồ ăn uống nóng được đựng trong thùng xốp nhựa hoặc đồ nhựa. Ngay cả một số loại nước hoa xịt phòng cũng có chứa phthalates – một hóa chất tương tự estrogen khác.
Các bệnh lý gây viêm cổ tử cung mạn tính
Cổ tử cung bị viêm có màu đỏ, sưng tấy hoặc bị mòn. Một số nguyên nhân gây viêm cổ tử cung là:
Đa số các polyp không có triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ khi khám phụ khoa định kỳ. Hiện nay việc hỗ trợ hỗ trợ điều trị polyp cổ tử cung khá đơn giản, các bác sĩ có thể xoắn hoặc cắt bỏ tùy theo tình trạng của từng người. Thủ thuật này diễn ra đơn giản và nhanh chóng nên chị em cũng không cần phải lo lắng.
Khám phụ khoa định kỳ và thực hiện xét nghiệm Pap là những điều cần thực hiện để hạn chế nguy cơ hình thành polyp cổ tử cung.
Qua tìm hiểu về nguyên nhân gây polyp cổ tử cung có liên quan tới một số bệnh viêm nhiễm. Một vài bước phòng tránh đơn giản có thể giúp làm giảm nguy cơ phát triển polyp cổ tử cung. Nên mặc quần lót bằng vải cotton thoáng mát, hút ẩm và lưu thông tốt. Điều này ngăn cản nhiệt dư thừa và độ ẩm, đó là môi trường hoàn hảo cho các bệnh viêm nhiễm. Ngoài ra nên sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục.
Khám phụ khoa định kỳ và thực hiện xét nghiệm Pap. Việc bao lâu một lần cần làm xét nghiệm Pap phụ thuộc vào tiền sử bệnh và sức khỏe tổng thể của mỗi người. Bác sĩ có thể đề nghị 3 – 5 năm/lần đối với những phụ nữ không có tiền sử xét nghiệm Pap bất thường. | thucuc | 664 |
Ung thư đại trực tràng gia đình - Đa polyp tuyến gia đình (FAP)
Ung thư đại trực tràng là loại ung thư được chẩn đoán phổ biến thứ ba ở Hoa Kỳ và theo ước tính có khoảng 10 -15% các trường hợp ung thư này có thể do bất thường di truyền trong gia đình gây ra. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến bạn đọc về ung thư đại trực tràng di truyền do rối loạn đa u tuyến gia đình (còn gọi là FAP).
1. Hội chứng đa polyp tuyến gia đình (FAP) là gì?
FAP chiếm tỷ lệ rất hiếm ở mức ít hơn 1% các trường hợp ung thư đại trực tràng mới mỗi năm. Các ước tính về tỷ lệ mắc FAP thay đổi từ 1 trường hợp trên 7.000 người đến 1 trường hợp trên 22.000 người. Độ tuổi khởi phát trung bình của polyp ở bệnh nhân FAP là 16. Những bệnh nhân mắc phải bệnh này có thể phát triển hàng trăm đến hàng nghìn polyp tuyến. Những người bị FAP có 100% nguy cơ phát triển ung thư đại trực tràng ở tuổi 40 nếu họ không thực hiện phẫu thuật cắt bỏ ruột kết.Đa polyp tuyến gia đình có thể được coi là tổn thương tiền ung thư vì trong số đó sẽ tiến triển thành ung thư. Do đó, một người càng có nhiều polyp thì khả năng phát triển thành ung thư càng lớn. Độ tuổi trung bình của các bệnh nhân được chẩn đoán ung thư đại trực tràng trong FAP là 39 tuổi.
2. Biểu hiện của bệnh nhân mắc hội chứng đa polyp tuyến gia đình
Một số bệnh ung thư khác có liên quan đến FAP như ung thư tuyến giáp và đặc biệt những bệnh nhân FAP trẻ tuổi có thể phát triển u nang ở da trên mặt, da đầu, cánh tay và chân trong nhiều năm trước khi họ phát triển thành polyp ruột kết.Phì đại bẩm sinh biểu mô sắc tố võng mạc (CHRPE) là một bất thường được tìm thấy ở võng mạc của mắt với biểu hiện giống như tàn nhang và không gây ra triệu chứng gì cho người bệnh. Mặc dù CHRPE có thể được nhìn thấy ở một mắt của những người không có FAP, nhưng cũng có thể xuất hiện ở cả hai mắt của bệnh nhân mắc FAP.Khoảng 70% bệnh nhân FAP có các bất thường về răng như thừa răng, thiếu răng, chân răng bị hợp nhất hoặc các khối u xương hàm. Mặc dù những biểu hiện này không gây hại cho bệnh nhân nhưng chúng có thể là dấu hiệu cảnh báo của FAP và khiến bệnh nhân phải đi xét nghiệm FAP.Có 10-20% bệnh nhân FAP sẽ phát triển các khối u desmoid. Đây là những khối u không phải ung thư, thường phát triển chậm và xảy ra ở vùng bụng. Mặc dù thực tế là những khối u này không phải là ung thư nhưng chúng có thể gây ra những tổn thương đáng kể do xung quanh bằng cách chèn ép và ăn mòn các cấu trúc lân cận và có thể cần phải phẫu thuật loại bỏ.Trước đây, thuật ngữ "Hội chứng Gardner" được sử dụng để mô tả một nhóm nhỏ bệnh nhân FAP có CHRPE, bất thường về răng hoặc khối u samoid và được cho là khác biệt về mặt di truyền. Hiện nay người ta biết rằng những đặc điểm này gặp ở nhiều bệnh nhân FAP và những trường hợp này không khác nhau về mặt di truyền.
3. Xét nghiệm sàng lọc ung thư đại trực tràng gia đình
Năm 1991, gen chịu trách nhiệm về FAP được phát hiện và được đặt tên là Adenomatous Polyposis Coli (APC). Các nhà khoa học đã phát hiện ra hơn 300 đột biến khác nhau trong gen APC có thể gây ra FAP. Vị trí của đột biến trên gen thường có tương quan với số lượng polyp, tuổi khởi phát và các biểu hiện khác. FAP là một rối loạn di truyền trội trên NST thường, có nghĩa là một đứa trẻ của cha hoặc mẹ bị ảnh hưởng có 50% cơ hội thừa hưởng đột biến. Khoảng 30% các trường hợp FAP là "đột biến de novo", nghĩa là họ không có tiền sử gia đình về đột biến này.Chẩn đoán FAP được thực hiện bằng cách phát hiện> 100 polyp tuyến hoặc thông qua xét nghiệm di truyền trong một họ FAP đã biết. Sau khi một người được chẩn đoán mắc hội chứng này nên phân tích gia đình để xác định khả năng những người thân khác mắc bệnh. Xét nghiệm di truyền có thể xác định sự bất thường cụ thể ở cá nhân bị ảnh hưởng và sau đó tìm kiếm khiếm khuyết này ở các thành viên khác trong gia đình. Những đứa con của bệnh nhân mắc FAP được khuyến cáo nên làm xét nghiệm di truyền hoặc sàng lọc nội soi ở tuổi lên 10. Nếu các xét nghiệm di truyền dương tính ở những trẻ em này, nên tiếp tục sàng lọc nội soi sau mỗi 1 đến 2 năm. Nếu xét nghiệm di truyền âm tính thì không cần sàng lọc chuyên sâu.
4. Điều trị đa polyp tuyến gia đình như thế nào?
Cho đến hiện nay vẫn chưa có thuốc nào để ngăn chặn sự phát triển của polyp ruột kết trong FAP. Tuy nhiên, aspirin và một số loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID như sulindac và indomethacin) đã được chứng minh là có tác dụng thu nhỏ hoặc giảm sự phát triển của polyp ở những bệnh nhân này. Một thử nghiệm lâm sàng gần đây đã kiểm tra lợi ích của một loại thuốc điều trị nhắm mục tiêu, erlotinib kết hợp với sulindac. Các thử nghiệm lâm sàng hiện đang xem xét các cách để ngăn chặn sự phát triển của polyp ở những bệnh nhân này.Cho đến khi các phương pháp tốt hơn được tìm ra, những người mắc FAP sẽ được chỉ định phẫu thuật cắt bỏ ruột kết để ngăn chặn sự phát triển của ung thư. Phẫu thuật này thường được thực hiện trong độ tuổi từ 17 đến 20 ở những thành viên không có triệu chứng của các gia đình FAP. Có một số lựa chọn phẫu thuật cho những bệnh nhân này, nhưng mục tiêu là loại bỏ tất cả các mô đại trực tràng có nguy cơ phát triển polyp và duy trì quá trình di chuyển bình thường của ruột qua hậu môn.org | vinmec | 1,114 |
Gia tăng bệnh viêm màng não ở trẻ.
Điều này là bất thường, bởi so với cùng kỳ những năm trước mỗi tháng chỉ rải rác vài ca nhưng năm nay bệnh gia tăng, ngày cao điểm có hàng chục trường hợp nhập viện vì viêm màng não.
Gia tăng bất thường
Theo thống kê của Bệnh viện Nhi đồng 1 (TP. Hồ Chí Minh), trong những ngày cuối tháng 3 và đầu tháng 4 bệnh viện tiếp nhận hàng chục trường hợp bị viêm màng não và số mắc ngày càng tăng. Cụ thể: ngày 31-3 có 39 trẻ mắc thì ngày 5-4 số trẻ em vào viện vì bệnh này đã là 58, trong đó có tới 14 trẻ bị biến chứng nặng. Tại Bệnh viện Nhi đồng 2 và Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới (TP. Hồ Chí  Minh), trung bình mỗi ngày có 10 - 20 trẻ nhập viện do viêm màng não. So với cùng kỳ các năm trước, số trẻ nhập viện vì bệnh này đã tăng gấp đôi. Đáng lo ngại, trong số các ca nhập viện có rất nhiều  trường hợp bị biến chứng nặng điển hình là biến chứng thần kinh co giật.
Theo dõi sức khỏe bệnh nhi bị viêm màng não tại Bệnh viện Nhi đồng 1.   Ảnh: Tường Lâm
Nguyên nhân gia tăng trẻ viêm màng não, các chuyên gia y tế cho rằng, do thời tiết nắng bất thường, nhiều trẻ chưa được tiêm vaccin phòng bệnh viêm não cộng với sự ô nhiễm môi trường bụi bẩn bay nhiều dễ gây viêm mũi, họng (là một trong nguyên nhân gây viêm màng não). Bên cạnh đó, chính sự chủ quan của người nhà bệnh nhân cho rằng bệnh viêm màng não không nguy hiểm, dễ nhầm với bệnh bệnh khác như cảm cúm vì triệu chứng ban đầu cũng giống như cảm cúm. Điều này rất nguy hiểm bởi đây là căn bệnh dễ gây tử vong nhất và tỷ lệ tử vong cao.
Biến chứng khôn lường
Viêm màng não là bệnh nhiễm trùng của màng não nguyên nhân có thể do vi trùng hay virut. Đa số các trường hợp vi trùng hay virut từ vùng mũi họng xâm nhập vào màng não và gây viêm màng não. Bệnh thường xảy ra ở trẻ em dưới 5 tuổi, nhất là trẻ mắc bệnh lý tai mũi họng không  được điều trị kịp thời. Vi trùng gây viêm màng não thường là HIB (Haemophilus Influenza týp B), phế cầu (Streptococus pneumoniae) và não mô cầu (Neisseria meningitides). Còn nhóm virut gây viêm màng não thường là virut đường ruột. Dấu hiệu của bệnh viêm màng não có thể xuất hiện rất nhanh ngay trong ngày đầu tiên của bệnh hay xuất hiện sau một vài ngày sốt, ho, sổ mũi bằng các triệu chứng sau: Trẻ lớn: sốt cao, đau đầu, đau gáy, ăn kém, nôn ói, cổ cứng; Trẻ nhỏ: sốt cao, bỏ bú, ngủ nhiều, khóc thét, nôn ói, cổ cứng, trẻ còn thóp có thể thấy thóp phồng căng. Nếu bị  nặng trẻ sẽ bị động kinh, co giật, li bì, hôn mê. Các triệu chứng sẽ ngày càng nặng hơn nếu không được điều trị.
Nên cho trẻ tiêm vaccin phòng bệnh viêm não. Ảnh: PV
Vacxin là biện pháp hữu hiệu | medlatec | 552 |
Rối loạn cơ vòng Oddi và viêm tụy mãn
Rối loạn chức năng cơ vòng Oddi (SOD là một thuật ngữ dùng để mô tả một nhóm các hội chứng đau không đồng nhất gây ra bởi sự bất thường trong khả năng co bóp của cơ vòng. Các bằng chứng hiện có chắc chắn cho thấy mối liên hệ giữa rối loạn cơ vòng Oddi và viêm tụy mãn tính. Tuy nhiên, vẫn chưa rõ đây có phải là mối quan hệ nguyên nhân hay kết quả hay không.
1. Rối loạn cơ vòng Oddi và viêm tụy mãn
Các nghiên cứu ban đầu điều tra mối liên quan của rối loạn cơ vòng Oddi và viêm tụy mãn tính không kết luận được. Một số nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt về áp lực cơ vòng tụy giữa bệnh nhân viêm tụy mãn tính và nhóm chứng. Tuy nhiên, những nghiên cứu này liên quan đến bệnh nhân bị viêm tụy mãn tính do rượu và trong hai nghiên cứu đối chứng là bệnh nhân bị đau bụng không rõ nguyên nhân hoặc nghi ngờ rối loạn vận động đường mật.Ngoài ra, mặc dù một trong những nghiên cứu này không tìm thấy sự khác biệt đáng kể giữa áp lực cơ bản cơ vòng Oddi ở bệnh nhân viêm tụy mãn tính và nhóm chứng, áp lực ống tụy trong giai đoạn đầu của viêm tụy mãn tính cao hơn đáng kể so với những người bình thường. Các thử nghiệm khác cho thấy mối tương quan giữa tăng áp lực cơ vòng tụy và viêm tụy mãn tính. Nhiều người trong số này cũng sử dụng bệnh nhân bị viêm tụy mãn tính thứ phát do rượu. Tuy nhiên, trong một nghiên cứu duy nhất loại trừ bệnh nhân nghiện rượu, áp lực cơ vòng tụy ở giai đoạn đầu của viêm tụy mãn tính cao hơn đáng kể so với nhóm chứng.
Thủ thuật cắt cơ vòng Oddi qua nội soi
2. Các bằng chứng cho thấy mối liên hệ giữa rối loạn cơ vòng Oddi và viêm tụy mãn tính. Laugier đã thực hiện đo áp suất rối loạn cơ vòng Oddi và ống tụy chính trước và sau khi tiêm tĩnh mạch secrettin ở bệnh nhân viêm tụy mãn tính và nhóm chứng. Secretin làm tăng áp lực ống tụy nhất thời ở nhóm chứng, nhưng bệnh nhân viêm tụy mãn tính có áp lực ống tụy tăng liên tục và mô hình đo áp suất của rối loạn cơ vòng Oddi. Sự gia tăng áp lực ống dẫn sữa do tiết ra nhiều hơn và kéo dài hơn ở những bệnh nhân bị viêm tụy mãn tính, đặc biệt khi mới khởi phát gần đây (dưới 4 năm).Người ta đã chỉ ra rằng việc tác động cục bộ của rượu trên cơ vòng Oddi dẫn đến tăng áp suất cơ vòng Oddi, cho thấy vai trò trong bệnh sinh của viêm tụy do rượu. Tarnasky và cộng sự đã tìm kiếm bằng chứng về viêm tụy mãn tính ở những bệnh nhân được đo áp suất để điều tra về đau bụng trên không rõ nguyên nhân (n = 104). Chụp ống tụy, EUS và đo nồng độ bicarbonate trong dịch tụy được thực hiện. Bệnh nhân rối loạn cơ vòng Oddi có nguy cơ bị viêm tụy mãn tính cao gấp 4 lần so với những bệnh nhân có áp lực cơ thắt bình thường (P= 0,01). Trong số 68 bệnh nhân bị rối loạn cơ vòng Oddi, 20 (29%) có bằng chứng cấu trúc của viêm tụy mãn tính và 20 trong số 23 bệnh nhân (87%) bị viêm tụy mãn tính có rối loạn cơ vòng Oddi.Các tác giả kết luận rằng rối loạn cơ vòng Oddi có liên quan đến bằng chứng cấu trúc của viêm tụy mãn tính ở bệnh nhân đau tụy mật không rõ nguyên nhân. Bệnh nhân bị viêm tụy mãn tính và rối loạn cơ vòng Oddi già hơn đáng kể so với những người bị rối loạn cơ vòng Oddi nhưng không bị viêm tụy mãn tính. Điều này làm tăng khả năng rối loạn cơ vòng Oddi có trước sự phát triển của viêm tụy.Các bằng chứng hiện có chắc chắn cho thấy mối liên hệ giữa rối loạn cơ vòng Oddi và viêm tụy mãn tính. Tuy nhiên, vẫn chưa rõ đây có phải là mối quan hệ nguyên nhân hay kết quả hay không. Vì vậy, cần phải làm thêm để làm rõ vấn đề này.
| vinmec | 765 |
Mất ngủ ăn gì tốt cho sức khỏe não bộ?
Người bị mất ngủ, ngoài việc sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, thì nên bổ sung một số loại thực phẩm giúp cải thiện giấc ngủ được tốt hơn. Cùng tham khảo bài viết dưới đây, để biết mất ngủ ăn gì tốt cho sức khỏe não bộ và hãy bổ sung những thực phẩm này trong thực đơn ăn uống hàng ngày của bạn nhé.
1. Mất ngủ ăn gì tốt cho sức khỏe?
1.1 Canh hoa thiên lý
Hoa thiên lý có chứa chất xơ, chất đạm, chất đường bột, vitamin, tiền tố A và các khoáng chất cần cho cơ thể như Calci, phospho, sắt, kẽm tốt cho sức khỏe.
Theo quan niệm của đông y hoa thiên lý có vị ngọt tính bình, giải nhiệt, là một vị thuốc an thần giúp ngủ ngon giấc, bớt đi tiểu đêm, tốt cho thận,… Các bác sĩ cũng khuyên người bệnh mất ngủ nên tăng cường nhiều rau xanh trong đó có hoa rau thiên lý.
Bạn có thể sắc lấy nước uống (thiên lý sắc cùng hoa nhài và tâm sen) hoặc dùng hoa thiên lý nấu canh (hoa thiên lý nấu canh thịt nạc, thiên lý nấu với cá diếc, thiên lý nấu canh với lá vông nem,…).
Canh hoa thiên lý giúp hỗ trợ chứng mất ngủ.
1.2 Cá béo trả lời cho câu hỏi: mất ngủ ăn gì tốt?
Hãy giảm bớt thịt trong thực đơn của bạn thay vào đó hãy bổ sung thêm các loại cá béo trong thực đơn như cá hồi, cá ngừ. Đây đều là những thực phẩm giàu acid béo omega-3, có tác dụng giảm sưng viêm và cung cấp các vitamin D, vitamin B6 tốt cho cơ thể.
Acid béo kết hợp với các loại vitamin giúp tăng cường quá trình sản sinh serotonin hỗ trợ giấc ngủ ngon hơn.
1.3 Gà tây
Thịt gà tây giàu chất kẽm, vitamin B6, trytophan. Các chất này tham gia vào quá trình sản xuất melatonin tốt cho người bị rối loạn giấc ngủ. Tuy nhiên, bạn chỉ nên ăn thịt gà tây vào các thời điểm sớm trong ngày như vào buổi sáng hoặc buổi trưa, tránh ăn vào buổi tối vì buổi tối cơ thể sẽ khó tiêu hóa điều này có thể khiến bạn khó ngủ.
1.4 Quả chuối
Quả chuối giàu vitamin B6 – đây là vitamin cần thiết cho việc sản xuất melatonin. Nếu bị thiếu ngủ hoặc mất ngủ, mỗi ngày bạn nên ăn ít nhất 1 quả chuối, điều này sẽ giúp bạn ngủ ngon và tập trung hơn. Nên ăn chuối chín, hoặc cũng có thể bổ sung chuối xanh vào các bữa ăn.
1.5 Quả Kiwi
Đây là loại quả tốt cho sức khỏe mà người bị thiếu ngủ, mất ngủ không nên bỏ qua. Quả Kiwi giàu các chất dinh dưỡng cần thiết và tốt cho giấc ngủ như vitamin, serotonin, folate. Bên cạnh đó còn có tác dụng giảm sưng, giảm viêm, hỗ trợ hệ tiêu hóa.
Bạn có thể thưởng thức trực tiếp hoặc bổ sung vào các món salad hàng ngày.
1.6 Quả cherry (quả anh đào)
Trong quả Cherry có chứa rất nhiều melatonin (hormone điều chỉnh giấc ngủ) giúp hỗ trợ giấc ngủ tốt hơn. Vì vậy, để cải thiện giấc ngủ được tốt hơn bạn nên bổ sung quả cherry vào thực đơn hàng ngày của mình bằng cách: ăn trực tiếp, ép lấy nước uống, làm bánh, salad,… sẽ giúp cải thiện giấc ngủ tốt hơn.
Quả Cherry có chứa rất nhiều melatonin tốt cho người bị rối loạn giấc ngủ
1.7 Mất ngủ ăn gì tốt? Câu trả lời: Rau nhút (rau rút)
Là loại rau thường gặp, dễ trồng có chứa các vitamin A, C, B12,…; protein (cao); glucid; chất xơ; phospho; canxi; nước; năng lượng,… được ghi nhận là có tác dụng an thần. Giúp hỗ trợ thư giãn não bộ, nâng cao chất lượng giấc ngủ ngon hơn.
Ngoài tác dụng an thần, rau rút còn có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, mát gan giải nhiệt, làm thông huyết mạch, kháng viêm…
Bạn có thể sử dụng rau rút để nấu canh (canh rau rút thịt nạc, canh cua rau rút,…) hoặc làm nộm (luộc rau nhút lên sau đó trộn với các gia vị làm nộm khác,…
1.8 Quả óc chó, hạnh nhân, macca
Các loại hạt như macca, óc chó, hạnh nhân tốt cho người bị thiếu ngủ. Bởi theo nghiên cứu cho thấy các lại hạt này là nguồn cung cấp magie, vitamin và các khoáng chất dồi dào. Đặc biệt acid linoleic có thể chuyển hóa thành DHA, giúp làm tăng nồng độ hormone serotonin giúp bạn cân bằng giấc ngủ và tâm trạng.
Hạnh nhân, macca cũng giàu magie, người bị rối loạn giấc ngủ thường được khuyến khích sử dụng. Không những thế, việc ăn những loại hạt này còn giúp làm giảm cholesterol trong máu, giảm căng thẳng và tăng cường sự chắc khỏe của xương.
1.9 Rau ngải cứu
Ngải cứu hầm gà (gà tần ngải cứu với thuốc bắc) được xem là món ăn bổ dưỡng giúp bồi bổ cơ thể người bị suy nhược cơ thể và giúp hỗ trợ giấc ngủ. Rau ngải cứu nếu sức dụng lượng vừa đủ và đúng cách sẽ giúp cải thiện giấc ngủ, hỗ trợ mất ngủ. Tuy nhiên không nên lạm dụng rau ngải cứu, bởi sử dụng nhiều có thể gây ngộ độc, thần kinh trung ương (não bộ) bị hưng phấn quá mức, gây hiện tượng co giật hoặc chân tay run giật, thậm chí tê liệt và tổn thương tế bào não sinh ảo giác, viêm thần kinh, hay quên,…
1.10 Rau lạc tiên
Cây lạc tiên có tác dụng an thần tốt, tốt cho tuần hoàn não, tốt cho người bị thiếu ngủ. Bạn có thể sử dụng trà lạc tiên, canh lạc tiên,… để đa dạng trong những bữa ăn của mình.
1.11 Lá vông
Lá vông chứa hoạt chất erythrin giúp giảm căng thẳng, lo âu, tinh thần thoải mái, dễ đi vào giấc ngủ. Uống trà lá vông, trà lá vông tâm sen, hoặc canh lá vông,… giúp bạn cải thiện giấc ngủ tốt hơn.
1.12 Mất ngủ ăn gì tốt? Có nên bổ sung thực phẩm giàu magie?
Bên cạnh những thực phẩm trên, bạn cũng nên lựa chọn thêm các thực phẩm giàu hàm lượng magie nhưa hại bí ngô, rau xanh, quả bơ, các loại hoạt, cây họ đậu, đậu phụ,… Bởi magie là một trong những khoáng chất thiết yếu, giúp cơ thể thư giãn, giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ.
Bơ – thực phẩm giàu magie tốt cho người bị rối loạn giấc ngủ.
1.13 Mất ngủ ăn gì tốt? Bổ sung thực phẩm giàu vitamin B6 hay không?
Các thực phẩm giàu vitamin B6 như khoai tây, cá hồi, cá ngừ, thịt bò, gan gà, trứng, đậu xanh,… được khuyến khích bổ sung vào thực đơn cho người bị rối loạn giấc ngủ. Bởi vitamin B6 có tác dụng hỗ trợ quá trình tổng hợp và sản sinh ra serotonin – đây là một loại hormone quan trọng có tác dụng điều chỉnh giấc ngủ. Serotonin càng cao, bạn càng dễ đi vào giấc ngủ và ngủ sâu hơn.
2. Mất ngủ uống gì tốt?
Bên cạnh các thực phẩm tốt cho người bị mất ngủ kể trên, người bị mất ngủ cũng nên uống đủ nước mỗi ngày, có thể sử dụng một số loại đồ uống giúp hỗ trợ giấc ngủ tốt hơn như: trà hoa cúc mật ong, trà long nhãn kỳ tử, sữa nóng (sữa hạnh phân,sữa nghệ,…), trà tía tô, trà lạc tiên, trà tâm sen, nước dừa, sinh tố chuối, … | thucuc | 1,323 |
Tổng quan về bệnh đột quỵ liệt nửa người
Những người bị đột quỵ não thường sẽ dễ bị liệt chân tay do ít vận động hoặc không thể vận động được. Nếu tình trạng này kéo dài sẽ dẫn tới teo cơ, cứng khớp, hoại tử,…và rất khó hồi phục. Vậy căn nguyên gây nên bệnh đột quỵ liệt nửa người là gì và cách điều trị phục hồi ra sao, hãy cùng tìm hiểu ngay trong bài viết sau đây.
1. Đột quỵ liệt nửa người là gì?
Đây là tình trạng đột quỵ não dẫn đến liệt một nửa người bên phải hoặc bên trái. Nửa người bên bị liệt sẽ không thể tự vận động, do vùng não bị tổn thương. Khi tế bào não trái bị tổn thương sẽ dẫn tới liệt nửa người phải và ngược lại. Bệnh nhân bị liệt nửa người rất khó khăn để cử động, thậm chí không thể cử động được.
Đột quỵ liệt nửa người là tình trạng tế bào não trái bị tổn thương sẽ dẫn tới liệt nửa người bên phải và ngược lại.
2. Nguyên nhân gây đột quỵ và liệt nửa người
Tình trạng đột quỵ và liệt nửa người có nguyên nhân chủ yếu do xuất huyết não. Hoặc các bệnh về mạch máu gây chèn ép làm quá trình vận chuyển máu kém, dẫn tới thiếu máu cục bộ gây đột quỵ và liệt nửa người.
Đột quỵ là nguyên nhân chính dẫn tới tình trạng liệt nửa người, thậm chí gây tử vong.
Ngoài ra, một số nguyên nhân gây liệt nửa người khác:
– Tổn thương não, khối u, áp – xe
– Bệnh phá hủy vỏ bọc quanh tế bào thần kinh
– Mạch biến chứng do nhiễm virus hoặc vi khuẩn
– Bệnh nhân mắc các bệnh lý về não như: viêm não,…
– Bệnh truyền nhiễm do poliovirus
– Rối loạn tế bào thần kinh vận động trong thân não, vỏ não và tủy sống.
3. Đối tượng có nguy cơ cao bị đột quỵ liệt nửa người
Dưới đây là một số nhóm đối tượng sẽ có nguy cơ cao bị đột quỵ dẫn tới liệt nửa người gồm:
– Người mắc các bệnh như huyết áp cao, tim mạch, u não,…
– Người đã từng bị đột quỵ có nguy cơ tái phát khá cao.
– Người bị chấn thương sau sinh, chuyển dạ khó khăn sẽ dễ bị đột quỵ chu sinh ở thai nhi trong 3 ngày.
– Người gặp tai nạn, va chạm và bị chấn thương vùng đầu
– Những người bị bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng, đặc biệt bị nhiễm trùng huyết và áp xe cổ lan đến não do không được điều tri kịp thời.
– Người mắc hội chứng đau nửa đầu
– Người mắc các bệnh về mạch máu như bị viêm mạch máu,…
4. Cách chẩn đoán đột quỵ
Để chẩn đoán và xác định được mức độ liệt nửa người, người bệnh cần quá trình thăm khám lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng. Từ đó xác định hướng điều trị phù hợp.
Dưới đây là một số xét nghiệm cận lâm sàng để chẩn đoán căn bệnh này:
– Thực hiện xét nghiệm công thức máu
– Thực hiện xét nghiệm sinh hóa máu
– Chụp cắt lớp, chụp cộng hưởng, chụp MRI từ sọ não,…
– Điện não đồ.
5. Phương pháp điều trị liệt nửa người do đột quỵ tốt nhất
5.1. Điều trị đột quỵ liệt nửa người bằng phương pháp nội khoa
Để giúp người bệnh nhanh chóng hồi phục và dự phòng căn bệnh này tái phát đa số người bệnh đều được điều trị bằng thuốc để phục hồi vùng não đã bị tổn thương. Quá trình điều trị này cần được thực hiện sớm, kĩ càng và phải rất kiên trì để đạt hiệu quả cao. Một số nhóm thuốc thường được sử dụng điều trị nguyên nhân cho người liệt nửa người sau đột quỵ:
– Thuốc hạ áp và giảm cholesterol: Loại thuốc này có tác dụng ngăn ngừa nguy cơ tái phát bệnh do bệnh tăng huyết áp và tim mạch.
– Thuốc kháng sinh: Giúp giảm nguy cơ đột quỵ trong tương lai và giảm tắc nghẽn mạch máu. Ngoài ra thuốc kháng sinh dùng đường tiêm tĩnh mạch cũng giúp chống viêm não.
5.2. Điều trị đột quỵ liệt nửa người bằng phương pháp vật lý trị liệu
Người bệnh liệt nửa người cần tích cực hoạt động và áp dụng các bài tập vật lý trị liệu để có kết quả tốt nhất trong quá trình điều trị. Tăng cường tập luyện, hoạt động sẽ giúp cơ thể không bị liệt và giúp người bệnh kiểm soát được sức khỏe của mình. Ngoài ra, việc này cũng giúp người bệnh đề phòng loét da do nằm lâu. Để quá trình vật lý trị liệu đạt hiệu quả tốt nhất, cần tạo cho người bệnh một tâm lý điều trị thoải mái, vững vàng nhất.
Người bệnh liệt nửa người cần tích cực tập luyện các bài tập vật lý trị liệu để có kết quả tốt nhất trong quá trình điều trị.
5.3. Kết hợp châm cứu, bấm huyệt và xoa bóp
Để hệ thần kinh nhanh chóng phục hồi ngoài việc tập luyện bằng các bài tập chúng ta có thể kết hợp với các phương pháp châm cứu, bấm huyệt,…để lưu thông khí huyết.
5.4. Công tác tư tưởng, động viên người bệnh
Đây cũng là yếu tố rất quan trọng giúp người bệnh có tinh thần thoải mái yên tâm điều trị bệnh trong một khoảng thời gian khá dài.
6. Cách phòng ngừa đột quỵ liệt nửa người
Người bệnh sau đột quỵ cần xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp, nhiều rau xanh, trái cây chứa nhiều vitamin C và chất chống oxy hóa, hạn chế những loại thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ
Để hạn chế nguy cơ bị đột quỵ dẫn tới liệt nửa người, người bệnh có thể thực hiện một số biện pháp như:
– Tập thể dục thường xuyên bằng các bài tập có sự hướng dẫn của các kĩ thuật viên để duy trì một sức khỏe tốt.
– Hạn chế uống rượu bia, không hút thuốc lá, không sử dụng các chất kích thích
– Xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp, nhiều rau xanh, trái cây chứa nhiều vitamin C và chất chống oxy hóa, hạn chế những loại thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ. Ngoài ra nên bổ sung nhiều vitamin E chứa nhiều trong hạt hướng dương, hạt dẻ, đậu phộng,…
– Không nên sử dụng muối do muối sẽ hấp thụ nước gây tăng huyết áp ở người bệnh. Những người sau đột quỵ nên sử dụng lượng muối ít hơn so với những người khác.
– Nên uống đủ nước mỗi ngày, trung bình mỗi người cần khoảng 40ml nước/kg cân nặng mỗi ngày.
Ngoài ra, để tránh tình trạng đột quỵ não xảy ra gây liệt nửa người thì bạn nên chủ động phòng tránh ngay từ ban đầu bằng cách thực hiện tầm soát nguy cơ đột quỵ. Đây là giải pháp hữu hiệu trong phát hiện sớm yếu tố nguy cơ, từ đó giúp bạn chủ động trong việc kiểm soát và điều trị tránh diễn tiến đến đột quỵ não và biến chứng liệt nửa người.
Trên đây là một số thông tin cơ bản về căn bệnh đột quỵ liệt nửa người. Để khắc phục tình trạng này, bệnh nhân cần kiên trì, không nên nóng vội. Cần tuân theo chỉ định và phác đồ điều trị của bác sĩ. Các phương pháp điều trị cần được kết hợp một cách hợp lý để mang lại hiệu quả điều trị tốt nhất. Từ đó hạn chế tối đa những di chứng và biến chứng cho người bệnh. | thucuc | 1,340 |
Các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả
Đột quỵ là bệnh lý cấp tính và gây ra nhiều di chứng nghiêm trong, khả năng gây tử vong cao. Do đó, việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa đột quỵ từ sớm có ý nghĩa ra. Tham khảo bài viết dưới đây để tìm hiểu cách dự phòng sớm căn bệnh nguy hiểm này.
1. Đột quỵ não và biến chứng nguy hiểm
Đột quỵ não là bệnh lý nguy hiểm, để lại nhiều di chứng nghiêm trọng, nguy cơ gây tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời.
Đột quỵ não xảy ra khi quá trình cung cấp máu và oxy đến một phần não gián đoạn, khiến tế bào não chết dần, gây tổn thương mô não. Người bệnh sau đột quỵ có thể phải đối mặt với các vấn đề như sa sút trí tuệ, lú lẫn, giảm hoặc mất thị lực ở một hoặc cả hai mắt.
Với tình trạng nặng, người bệnh có thể bị liệt nửa người, một bên cánh tay hoặc bên chân yếu liệt, gây khó khăn trong việc di chuyển. Di chứng đột quỵ gây ra nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người bệnh. Nhiều người phải phụ thuộc hoàn toàn vào người thân, trở thành gánh nặng cho gia đình, xã hội.
2. Gợi ý các biện pháp phòng ngừa đột quỵ
2.1. Các biện pháp phòng ngừa đột quỵ là giữ huyết áp ổn định
Huyết áp cao là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng đột quỵ. Để duy trì huyết áp ở mức lý tưởng, bạn nên giảm muối trong chế độ ăn hàng ngày, tránh hấp thụ các thực phẩm giàu cholesterol, tăng cường bổ sung rau củ quả và ăn nhiều cá hơn thịt.
Bên cạnh đó, ngũ cốc nguyên hạt, sữa ít béo cũng là thực phẩm chúng ta nên bổ sung. Với người huyết áp cao, nên thăm khám và điều trị theo phác đồ của bác sĩ.
2.2. Các biện pháp phòng ngừa đột quỵ là giữ chỉ số cơ thể thấp hơn 25
Chỉ số khối cơ thể (BMI) trên 25 khiến chúng ta có dễ thừa cân, béo phì – nguy cơ dẫn đến đột quỵ não cao. Để kiểm soát chỉ số BMI ở mức dưới 25, chúng ta nên kiểm soát lượng calories dung nạp mỗi ngày. Ngoài ra, bạn nên tăng cường vận động, tập luyện mỗi ngày.
Nếu đang thừa cân, bạn cần xây dựng lộ trình giảm cân khoa học để ngăn ngừa nguy cơ bị đột quỵ não.
2.3. Tăng cường vận động
Vận động, tập luyện hàng ngày giúp nâng cao sức khỏe thể chất, cải thiện hệ miễn dịch từ đó ngăn ngừa mắc bệnh đột quỵ và nhiều bệnh lý khác.
Chúng ta có thể vận động nhiều hơn bằng cách đi thang bộ thay vì thang máy, đi dạo sau bữa tối, … Bên cạnh đó, bạn có thể tập gym, yoga, aerobics, bơi lội, đạp xe khoảng 30 phút mỗi ngày.
Vận động mỗi ngày là cách ngăn ngừa đột quỵ và nhiều bệnh lý nguy hiểm khác
2.4. Hạn chế tối đa uống rượu bia, đồ uống có cồn
Lạm dụng rượu bia cũng là yếu tố làm tăng nguy cơ bị đột quỵ. Vì vậy, hạn chế uống rượu bia cũng là một trong các biện pháp phòng ngừa đột quỵ chúng ta nên lưu ý.
2.5. Kiểm soát bệnh tiểu đường
Tiểu đường gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm với sức khỏe trong đó có nguy cơ bị đột quỵ cao. Do đó, người bệnh cần kiểm soát đường huyết nghiêm ngặt theo chỉ dẫn của bác sĩ. Bên cạnh đó, cần áp dụng chế độ ăn uống, sinh hoạt, luyện tập điều độ và tái khám định kỳ.
2.6. Không hút thuốc
Nhiều nghiên cứu chỉ ra hút thuốc lá làm tăng nguy cơ đột quỵ. Để bảo vệ sức khỏe, chúng ta nên tránh hút thuốc và tránh tiếp xúc với khói thuốc.
2.7. Kiểm tra sức khỏe định kỳ
Các cơn đột quỵ xảy ra bất ngờ và dấu hiệu cảnh báo mờ nhạt, dễ nhầm lẫn. Do đó, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện bệnh từ sớm và điều trị kịp thời. Bên cạnh đó, bác sĩ sẽ tư vấn chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt, chăm sóc sức khỏe phù hợp.
Thăm khám sớm khi triệu chứng vừa xuất hiện giúp điều trị hiệu quả, tiết kiệm thời gian, chi phí
3. Chế độ dinh dưỡng để ngăn ngừa đột quỵ
3.1. Cá hồi
Cá hồi có hàm lượng axit béo omega-3 cao, kiểm soát huyết áp và giảm cholesterol hiệu quả. Ăn cá hồi thường xuyên còn giúp tăng cường sức khỏe tim mạch, giảm nguy cơ đột quỵ. Ngoài cá hồi, chúng ta có thể ăn các loại cá béo tốt như cá trích, cá ngừ, cá thu, …
3.2. Rau màu xanh đậm
Rau xanh ít chất béo, lượng calo thấp nhưng dồi dào chất xơ và nhiều chất dinh dưỡng khác bao gồm vitamin A, vitamin C, kali, folate, …
Ăn nhiều rau xanh giúp kiểm soát cân nặng, duy trì sức khỏe tim mạch, giữ huyết áp ổn định và hạn chế nguy cơ đột quỵ.
Rau xanh là nguồn dinh dưỡng không thể thiếu cho con người chúng ta
3.3. Các loại đậu
Các loại đậu như đậu đen, đậu Hà Lan là nguồn cung cấp protein và chất xơ dồi dào nhưng hàm lượng chất béo thấp. Do đó, thường xuyên ăn các loại đậu sẽ giúp kiểm soát nguy cơ đột quỵ một cách hiệu quả.
3.4. Cà chua
Lycopene trong cà chua được chứng minh là chất chống ung thư và bảo vệ các tế bào não khỏi sự tổn thương do oxy hóa. Bên cạnh đó, cà chua có vai trò giảm huyết áp với những người đang bị huyết áp cao – nguyên nhân hàng đầu dẫn đến đột quỵ.
3.5. Khoai lang
Khoai lang được xem là thực phẩm vàng với nhiều công dụng tốt cho sức khỏe. Khoai lang chứa hàm lượng chất xơ, chất chống oxy hóa cao, đem đến công dụng giảm cân, chống ung thư, giảm hình thành cholesterol xấu trong lòng mạch, nhờ vậy có thể ngăn ngừa đột quỵ.
3.6. Chuối
Chuối có khả năng cải thiện độ nhạy cảm của insulin, giảm huyết áp, cải thiện giấc ngủ, duy trì đường huyết ở mức ổn định, hỗ trợ lưu thông máu và phòng ngừa đột quỵ.
3.7. Táo
Táo cũng là loại trái cây hỗ trợ phòng ngừa đột quỵ não. Táo có lượng pectin dồi dào – một chất xơ hòa tan, có khả năng giảm mức cholesterol trong cơ thể, hạn chế mảng bám tích tụ trong mạch máu, từ đó tăng cường lưu thông máu và oxy. | thucuc | 1,173 |
Tắm nắng cho trẻ sai cách gây nguy hiểm khôn lường
Những tác hại khi tắm nắng cho trẻ sai cách
Trẻ nhỏ được tắm nắng thường xuyên, khoảng 80% vitamin D sẽ được hấp thụ, hạn chế tình trạng còi xương, vàng da sơ sinh. Tuy nhiên, nếu tắm nắng sai cách, có thể gây ra những tác hại không nhỏ ảnh hưởng đến sức khỏe của bé, đó là:
Cảm nắng
Khi cho trẻ tắm nắng, phụ huynh không nên để lộ vùng đầu của bé quá lâu vì điều này dễ làm trẻ bị cảm nắng. Trẻ sơ sinh phần vỏ não còn chưa hoàn thiện nên việc để bé tắm nắng quá lâu với “đầu trần” có thể ít nhiều sẽ gây ảnh hưởng tới não bộ, khiến trẻ hay quấy khóc.
Ảnh hưởng tới thị lực
Ánh sáng mặt trời có thể chứa các tia cực tím (tia UV) gây hại cho sức khỏe của bé. Đối với trẻ sơ sinh, mắt là một bộ phận rát nhạy cảm. Mi mắt của trẻ mỏng nên không thể che hết được ánh sáng mặt trời. Việc để mắt trẻ tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời mà không được che chắn hay bảo vệ hợp lý sẽ gây ảnh hưởng đến thị lực của con.
Gặp các vấn đề về da
Da của trẻ sơ sinh thường rất non nớt và nhạy cảm. Dưới tác động của ánh nắng mặt trời quá lâu, đặc biệt là ánh nắng mặt trời vào mùa hè với lượng bức xạ mạnh có thể ảnh hưởng tới làn da của bé, dễ gây các vấn đề về da như viêm da, dị ứng da, …
Khi thời tiết chuyển mùa, phụ huynh cũng hạn chế không cho trẻ phơi nắng quá nhiều vì đây là thời điểm thuận lợi để các virus, vi khuẩn gây bệnh sinh sôi và phát triển mạnh. Ngoài ra, độ ẩm và nhiệt độ thay đổi bất thường khiến trẻ khó thích nghi và dễ mắc các bệnh như viêm họng, cảm cúm, đau mắt, dị ứng ,… khi tắm nắng.
Đặc biệt, nếu tắm nắng cho trẻ không đúng cách trong một thời gian dài dễ khiến trẻ có nguy cơ mắc ung thư da cao hơn so với được tắm nắng hoặc bổ sung vitamin D đúng cách.
Vai trò của vitamin D và bổ sung cho trẻ thế nào đúng cách
Vitamin D có vai trò rất quan trọng đối với sự phát triển cả về thể chất và trí tuệ của trẻ:
– Giúp hấp thu canxi, hình thành và thúc đẩy sự phát triển xương của trẻ
– Hạn chế tối đa tình trạng vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh
– Tốt cho mắt, trí não,…
Bổ sung vitamin D cho trẻ thế nào là đúng cách?
Bổ sung qua chế độ ăn uống: nên cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời hoặc sử dụng sữa công thức vì trong sữa mẹ và sữa công thức có chứa một lượng vitamin D lớn. Khi bé bắt đầu ăn dặm, cần bổ sung các loại thực phẩm giàu vitamin D như nước trái cây, sữa chua, phô mai, ngũ cốc, đậu phụ…
Nếu vẫn không thể đảm bảo cung cấp đủ lượng vitamin D cần thiết cho trẻ, mẹ có thể cân nhắc cho trẻ dùng các loại tổng hoặc dạng thuốc nhot giọt chứa vitamin D. Cần lưu ý, hàm lượng bổ sung theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa nhi hoặc dinh dưỡng, nên cho trẻ đi thăm khám để bác sĩ kiểm tra và chỉ định liều dùng phù hợp cho con. Bởi việc sử dụng thiếu hay thừa vitamin D đều gây ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe của bé.
Dùng vitamin D liều hàng ngày là cách an toàn nhất. Hạn chế dùng vitamin D liều cao trong dự phòng và điều trị vì dễ gây ngộ độc. | thucuc | 654 |
Công dụng thuốc Milurit
Thuốc Milurit là thuốc được sử dụng để điều trị tăng acid uric máu và bệnh gút. Trong mỗi viên thuốc Milurit 300mg ngoài thành phần chính là allopurinol 300mg, thuốc Milurit còn chứa các tá dược như: microcrystalline cellulose, gelatin, sodium starch glycolate, magnesium stearate, colloidal anhydrous silica,... giúp đảm bảo khối lượng, độ tan, độ ổn định của một viên thuốc Milurit.
1. Thuốc Milurit có tác dụng gì?
Với thành phần chính là allopurinol, thuốc Milurit thường được chỉ định trong các trường hợp cụ thể như sau:Bệnh nhân bị bệnh gút, tăng axit uric máu nguyên phát, tăng tăng axit uric máu thứ phát, tăng axit uric máu thứ phát đi kèm các bệnh về máu.Dùng để phòng ngừa và điều trị bệnh nhân bị bệnh thận do axit uric, tăng axit uric máu đi kèm sự gia tăng mất tế bào do xạ trị và/hoặc hóa trị bệnh u bạch huyết, bệnh bạch cầu, sỏi axit uric và sỏi canxi oxalat đi kèm với axit uric niệu và các bệnh ác tính khác.Ngoài ra, thuốc Milurit còn được chỉ định trong một số trường hợp khác khi có chỉ định của bác sĩ.Thuốc Milurit không được sử dụng cho những trường hợp sau:Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với bất kì thành phần nào của thuốc Milurit.Người bệnh mắc bệnh gan nặng.Bệnh nhân suy thận nặng, tăng urê huyết, phụ nữ đang có thai và đang cho con bú.Bệnh nhân bị nhiễm sắc tố mô tự phát (cho dù là chỉ có trong bệnh sử gia đình)Không bắt đầu điều trị allopurinol cho bệnh nhân khi bị cơn gút cấp tính.
2. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Milurit
Thuốc Milurit được dùng theo chỉ định của bác sĩ. Thời điểm sử dụng tốt nhất của thuốc Milurit là sau bữa ăn, uống thuốc cùng với nhiều nước. Bạn có thể tham khảo liều dùng thuốc Milurit như sau:2.1. Liều dùng thuốc Milurit ở người lớn. Liều dùng khởi đầu được khuyến cáo là 150mg/ngày. Nếu cần thiết có thể tăng liều trong ngày tăng dần từng 150mg một cho đến khi đạt hiệu quả mong muốn, theo dõi axit uric trong huyết thanh mỗi 1 đến 3 tuần.Liều dùng duy trì thường là 300 - 600 mg/ngày. Trong trường hợp cần thiết có thể tăng liều lên đến 900 mg/ngày. Khi liều dùng thuốc Milurit trong ngày vượt quá 300mg/ngày thì cần phải chia ra làm 2 - 4 liều bằng nhau.Liều dùng thuốc Milurit theo cân nặng: 2 - 10 mg/kg cân nặng/ngày. Dùng trong các bệnh ung bướu: Bắt đầu dùng thuốc Milurit 1 - 2 ngày trước khi điều trị chống ung bướu. Sau đó dùng liều 600mg/ngày trong 2 - 3 ngày và dùng liều duy trì trong những ngày tiếp theo dựa theo nồng độ axit uric trong huyết thanh.2.2. Liều dùng thuốc Milurit ở trẻ em. Trong điều trị tăng axit uric máu thứ phát đi kèm với các bệnh ác tính về máu hay các bệnh ung bướu khác và trong một số rối loạn về men, liều dùng thuốc Milurit thông thường là 10 - 20mg/ kg cân nặng/ngày tùy theo kích thước của u bướu, số phôi ngoại biên hoặc mức độ thâm nhiễm của tủy xương.2.3. Liều dùng thuốc Milurit ở bệnh nhân cao tuổi, suy thận, suy gan. Dùng thuốc Milurit ở liều thấp nhất mà vẫn đạt hiệu quả cao nhất, theo dõi chức năng gan, thận. Để giảm độc tính của thuốc Milurit nên tùy theo mức độ suy gan và suy thận mà phải giảm liều.Liều khuyến cáo sử dụng thuốc Milurit ở bệnh nhân suy thận có độ thanh thải thấp hơn 20ml/phút là không vượt quá 150mg/ngày. Cũng có thể xem xét dùng liều thuốc Milurit 150mg với khoảng cách giữa các liều dài hơn 1 ngày. Theo dõi nồng độ allopurinol trong huyết tương, nồng độ allopurinol trong huyết tương không được vượt quá 15,2mg/L.
3. Tác dụng phụ của thuốc Milurit
Thuốc Milurit có thể gây ra các tác dụng không mong muốn bao gồm:Tăng nồng độ phosphatase kiềm, tăng transaminase trong huyết thanh, giảm tiểu cầu, thiếu máu không tái tạo, mất bạch cầu hạt.Viêm gan, co giật kiểu động kinh.Ngứa, phát ban dạng sẩn, mề đay, bong tróc da.Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, nhức đầu, buồn ngủ, mệt mỏi, chóng mặt.Khi bắt đầu điều trị với thuốc Milurit có thể gây ra cơn gút cấp tính.
4. Thận trọng khi sử dụng Milurit
Một trong những tác dụng không mong muốn của thuốc Milurit là làm cho bệnh nhân buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi, giảm khả năng tập trung. Vì vậy sau khi uống thuốc Milurit, cần tránh những công việc như lái xe, vận hành máy móc và những việc đòi hỏi sự tỉnh táo.Hiện nay chưa có bất kỳ dữ liệu nào cho thấy thuốc Milurit có thể gây bất thường cho thai nhi. Tuy nhiên cần thận trọng với việc sử dụng thuốc Milurit cho phụ nữ có thai, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết, lợi ích nhiều hơn nguy cơ và có sự chỉ định, theo dõi của bác sĩ.Thuốc Milurit có thể truyền qua trẻ thông qua việc bú sữa mẹ. Tốt nhất là không nên hoặc hạn chế dùng thuốc Milurit trong thời kỳ cho con bú.
5. Tương tác thuốc
Thuốc Milurit có thể tương tác với các thuốc sau:Khi sử dụng thuốc Milurit chung với các thuốc như azathioprine hay 6-mercaptopurine, thuốc Milurit làm tăng độc tính của các thuốc này do ức chế sự chuyển hóa của các thuốc azathioprine, 6-mercaptopurine, do đó phải giảm liều của thuốc azathioprine, 6-mercaptopurine xuống còn 1⁄4 - 1⁄3 liều bình thường.Khi sử dụng thuốc Milurit chung với thuốc adenine arabinoside (vidarabin) vì làm tăng thời gian bán hủy của thuốc adenine arabinoside.Khi sử dụng thuốc Milurit với các thuốc kìm tế bào như: cyclophosphamide, bleomycin, doxorubixine, mechloroethamine: làm tăng nguy cơ tác hại về tạo huyết.Khi sử dụng chung với thuốc chlorpropamide: tăng nguy cơ hạ đường huyết kéo dài khi chức năng thận bị suy.Khi sử dụng thuốc Milurit chung với các thuốc có tác dụng tăng axit uric niệu, probenecid, sulfinpyrazone, salicylate liều cao: làm giảm tác dụng của thuốc Milurit.Allopurinol ức chế chuyển hóa các thuốc theophylin, aminophylin.Khi sử dụng thuốc Milurit chung với thuốc cyclosporin: làm tăng độc tính của cyclosporin.Tăng nguy cơ phản ứng ngoài da khi sử dụng thuốc Milurit với các kháng sinh như ampicillin, amoxicillin.Khi sử dụng thuốc Milurit chung với các dẫn xuất coumarin: tăng nguy cơ chống đông máu. | vinmec | 1,115 |
Những hệ lụy khôn lường khi lạm dụng thuốc chống say rượu
Say rượu khiến cơ thể xuất hiện hàng loạt những triệu chứng khó chịu như choáng váng, đau đầu, buồn ngủ, buồn nôn, nôn mửa, không kiểm soát được hành vi trong lúc say,... gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Không chỉ có vậy, rượu còn làm tổn hại đến chức năng các cơ quan trong cơ thể nên nhiều người đã tìm đến thuốc chống say rượu với hy vọng khắc phục được tình trạng này. Vậy các loại thuốc này có thực sự tốt?
1. Rượu tác động như thế nào đến cơ thể con người?
Rượu là một dung dịch hỗn hợp của nước và ethanol. Tùy vào nguyên liệu để ủ rượu mà các loại rượu khác nhau sẽ có hương vị và màu sắc khác nhau.
Khi được uống vào cơ thể, rượu sẽ được máu hấp thụ hoàn toàn, trong đó 80% là ở ruột non và 20% còn lại là ở dạ dày. Tốc độ hấp thu của rượu còn phụ thuộc vào thể chất của từng người (thời điểm uống rượu là khi no hay khi đói, nếu lúc đói thì rượu sẽ thẩm thấu rất nhanh).
Tiếp theo rượu sẽ phân tán theo các mô tế bào ở những cơ quan khác, ví dụ như có thể tìm thấy rượu tích tụ ở não và dịch não tủy, do đó có thể xác định nồng độ cồn trong hơi thở, máu và nước tiểu,...
Gan là bộ phận đảm nhận chức năng đào thải rượu, một phần rượu còn lại sẽ được bài tiết qua nước tiểu và mồ hôi. Khi được hấp thu vào cơ thể, rượu có khả năng tác động đến hệ thần kinh trung ương và gan, cụ thể:
Đối với gan: gan cùng với sự hỗ trợ của men NAD sẽ tham gia vào quá trình giải độc rượu và đào thải độc tố trong rượu ra khỏi cơ thể. Tuy nhiên nếu bạn uống quá nhiều rượu, cơ thể sẽ không kịp tiết ra đủ men NAD để thực hiện nhiệm vụ này khiến rượu tích tụ và gây hại cho cơ thể, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng gan. Nếu lạm dụng rượu trong thời gian dài có thể dẫn đến các bệnh lý về gan như xơ gan, viêm gan hay ung thư gan;
Đối với hệ thần kinh trung ương: rượu có khả năng ức chế tiểu não, vỏ não, tủy sống và trung tâm hành tủy. Đó là nguyên nhân vì sao nếu uống rượu với một lượng lớn bạn sẽ bị hoa mắt, chóng mặt, giảm khả năng phán đoán và không tự chủ được cảm xúc, hành vi;
2. Thuốc chống say rượu - có nên dùng hay không?
2.1. Có những loại thuốc chống say rượu nào?
Thuốc chống say rượu hay thuốc giải rượu được bào chế thành rất nhiều loại, phần lớn trong số đó là những chế phẩm ME-21, RU-21. Pamin, tylenol, mewol-21, paracetamol, decolgen aspirin,... với công dụng giảm đau nhức đầu sau khi uống rượu.
Có nhiều người sau khi dùng quá nhiều rượu sẽ tìm đến thuốc giải rượu để cải thiện các triệu chứng khó chịu do rượu gây ra. Thực tế chúng không hẳn là thuốc mà là thực phẩm chức năng giúp chuyển hóa các hóa chất trong rượu thành những không độc hại chứ không có khả năng bảo vệ hay phục hồi những cơ quan bị tổn thương do rượu.
Khi được cơ thể hấp thụ, rượu sẽ được phân bổ đến các mô tế bào, tại đây chúng dần được chuyển hóa thành acetaldehyd - một dạng chất gây nên triệu chứng say và ngộ độc rượu. Các thuốc giải rượu có chức năng hạn chế quá trình hình thành acetaldehyd và giúp sàng lọc, đào thải nó ra ngoài cơ thể.
Tuy vậy đối với những trường hợp uống quá nhiều rượu thì thuốc chống say rượu rất khó có thể giải được hết lượng hóa chất đã ngấm vào cơ thể nên người uống vẫn có thể bị say xỉn, thậm chí là ngộ độc rượu.
2.2. Các tác dụng phụ của thuốc chống say rượu
Bên cạnh lợi ích do thuốc chống say rượu đem lại thì những thuốc này cũng tiềm ẩn rất nhiều tác động bất lợi đối với sức khỏe người dùng:
Trong số các thuốc chống say rượu nêu trên thì paracetamol và aspirin là 2 loại thuốc có khả năng gây tổn thương gan, nếu dùng kết hợp với rượu có thể gây chảy máu đường tiêu hóa, kích ứng niêm mạc dạ dày;
Khi hàm lượng paracetamol tích tụ trong máu quá cao, gan không thể giải độc hết sẽ làm ứ đọng chất độc và gây hoại tử gan, xơ gan và nghiêm trọng nhất là ung thư gan;
Khi uống rượu với liều lượng thấp, người dùng có thể sử dụng các thuốc chống say rượu để giảm triệu chứng sốt, nhức đầu nhưng nếu dùng thuốc quá liều và thường xuyên sẽ dẫn đến tác dụng phụ nghiêm trọng như tăng men gan, ức chế các chất bảo vệ gan, kích thích sự hoạt động của triglyceride và axit béo trong gan gây nên tình trạng gan nhiễm mỡ, hủy hoại tế bào gan, thậm chí là viêm loét đường ruột.
Nhìn chung việc lạm dụng bất kỳ loại thuốc nào, kể cả thuốc chống say rượu cũng có nguy cơ tác động xấu đến gan và hệ thần kinh trung ương. Do đó thay vì dùng thuốc bạn nên áp dụng các mẹo giải rượu từ dân gian sẽ an toàn, đảm bảo tính hiệu quả và ít gây ra tác dụng phụ nguy hiểm.
3. Tiêu chí lựa chọn thuốc chống say rượu
Hiện nay có không ít các sản phẩm với công dụng chống say rượu được bày bán trên thị trường, trong đó có nhiều loại thuốc không rõ nguồn gốc xuất xứ đang lưu hành. Chính vì vậy bạn cần hết sức thận trọng và nên lưu ý những tiêu chí sau khi lựa chọn thuốc giải rượu:
Sản phẩm có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng: đây là yếu tố tiên quyết, quan trọng quyết định việc sử dụng sản phẩm. Thuốc phải do các thương hiệu uy tín sản xuất, phân phối, đặc biệt là đã được cấp phép lưu hành bởi Bộ Y tế Việt Nam;
Chú ý đến công dụng của thuốc: không chỉ giúp giảm thiểu triệu chứng khó chịu do rượu mà các thuốc cần phải có chức năng hỗ trợ giải độc gan, hạ men gan, cải thiện chức năng gan;
Thành phần lành tính, chiết xuất từ thảo dược thiên nhiên.
4. Cách giải rượu hiệu quả, an toàn
Thuốc chống say rượu thường chỉ có công dụng tạm thời và nguy cơ gây tác dụng phụ cao, do vậy nên áp dụng những cách như sau:
Biết giới hạn của bản thân, uống rượu có chừng mực, không uống thường xuyên, liên tục;
Sau khi say rượu nên nằm ngủ, nghỉ ngơi;
Dùng các loại nước như bột sắn dây, nước chanh để giải rượu vì những loại nước này có tác dụng giải nhiệt, giải cơ, giải độc hiệu quả;
Bên cạnh nước chanh và bột sắn dây, bạn cũng có thể dùng nước vắt lá dong hoặc vắt nước từ củ sắn cho thêm ít muối.
Như vậy, có thể nói rượu bia là những thức uống có hại cho sức khỏe, vì thế không nên lạm dụng loại đồ uống này. Mặc dù có nhiều phương pháp để giải rượu như dùng thuốc hoặc biện pháp dân gian nhưng thuốc cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ tổn hại đến sức khỏe và các phương pháp này chỉ giúp cải thiện triệu chứng chứ không giúp loại bỏ độc tố do rượu gây nên. Do đó hãy tránh xa hoặc hạn chế tối đa việc sử dụng rượu bia bạn nhé! | medlatec | 1,325 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.