text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Cần kiêng gì sau cắt amidan? Cắt amidan là một phẫu thuật khá đơn giản, an toàn. Tuy nhiên, việc chăm sóc sau phẫu thuật hết sức quan trọng, nếu chăm sóc không đúng cách sẽ gặp nhiều biến chứng. Vì vậy, “cắt amidan xong cần kiêng gì” là vấn đề được nhiều người quan tâm. 1. Cắt amidan xong cần kiêng gì để nhanh hồi phục? Cắt amidan kiêng gì để không làm ảnh hưởng đến vết cắt cũng như giúp dễ chịu, thoải mái, ít đau hơn là vấn đề quan trọng cần được tìm hiểu. Sau khi cắt amidan, người bệnh cần kiêng ăn những loại thực phẩm dễ gây kích thích như sau:Đồ ăn cứng: Trong 10 ngày đầu sau khi phẫu thuật cắt amidan, bạn chỉ nên ăn những loại đồ ăn mềm như cháo, sữa để cung cấp dưỡng chất. Bạn không nên ăn những loại thực phẩm cứng hay thô ráp như bỏng ngô, các loại hạt, mía... Vì lúc này vết mổ vẫn chưa ổn định, những loại đồ ăn này có thể chạm vào vết mổ gây đau, khó nuốt và chảy máu. Bên cạnh đó, bánh kẹo hay các loại hạt như hạnh nhân, hạt óc chó, hạt lanh, hạt dẻ,... còn khó nhai, khó nuốt.Thực phẩm quá nóng hoặc quá lạnh: Đây là thực phẩm phải tránh sử dụng nếu bạn còn thắc mắc “cắt amidan xong cần kiêng gì”. Đặc biệt, không chỉ sau khi cắt amidan mà với những người đang bị viêm amidan, các bác sĩ đều khuyến cáo không nên ăn thực phẩm quá nóng hoặc quá lạnh để tránh kích thích niêm mạc amidan.Thực phẩm chua cay: Các loại thực phẩm cần kiêng khi mắc viêm Amidan và sau cắt viêm đều tương đối giống nhau, chủ yếu là những nhóm thực phẩm không tốt cho sức khỏe. Đặc biệt là những món chua, cay nóng thì càng không nên ăn. Những loại đồ ăn này có thể gây nóng rát ở cổ họng, nhất là khu vực amidan vừa mới cắt, do đó có thể gây ra cảm giác đau và khó chịu. Những thực phẩm muối chua (như củ cải, dưa cải, dưa chuột,...) hay thức ăn được chế biến với nhiều gia vị (tỏi, ớt, tiêu,...) luôn nằm trong danh sách những món ăn nên kiêng sau khi cắt amidan.Thực phẩm nhiều dầu mỡ: Tương tự như thực phẩm chua cay, thực phẩm nhiều dầu mỡ cũng là những thứ bạn cần kiêng sau phẫu thuật cắt amidan. Đồ ăn chứa nhiều dầu mỡ có thể tích tụ lại ở vòm họng sau khi ăn. Nếu chúng mắc lại ở đó lâu có thể gây ra nhiễm trùng hoặc viêm tại vị trí phẫu thuật. Không những thế, đồ ăn chứa nhiều dầu mỡ còn không tốt cho sức khỏe tim mạch, gây ra tình trạng nóng trong, làm cổ họng khó chịu.Các chất kích thích: Sau khi cắt amidan, vết mổ chưa lành, sức khỏe của bạn còn yếu, việc sử dụng các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá, cà phê,... sẽ khiến tình trạng nhiễm trùng vết mổ thêm trầm trọng. Còn nếu vết mổ đã lành thì nguy cơ tái viêm amidan cũng sẽ rất cao.Thực phẩm sống, chưa chín: Vết cắt amidan cần được giữ sạch sẽ và vô trùng, trong khi đó việc tiêu thụ thức ăn sống hoặc chưa chín sẽ khiến vết mổ bị nhiễm trùng nghiêm trọng. Đó là lý do người vừa phẫu thuật cắt amidan tuyệt đối không ăn đồ sống, tái, gỏi nộm hay rau sống. Ngoài ra, đồ ăn sống thường sẽ còn cứng, không tốt cho cổ họng và cả đường tiêu hóa.Đồ uống có gas: Bình thường, đồ uống có gas khiến người uống cảm thấy gắt cổ, ho. Nếu ho mạnh và nhiều có thể làm vết cắt amidan bị tổn thương và chảy máu. Một khi amidan đã bị chảy máu thì việc cầm máu là rất khó, dễ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Ngoài ra đồ uống có gas và các chất kích thích còn làm giảm hiệu quả của các loại thuốc như kháng sinh, chống viêm.Không khạc đờm sau cắt amidan: Việc khạc đờm sau cắt amidan sẽ khiến tình trạng tồi tệ hơn, nó có nguy cơ cao gây chảy máu tại vết cắt. Cắt amidan xong cần kiêng gì là thắc mắc của nhiều người 2. Cắt amidan xong nên ăn gì? Biết được “cắt amidan xong cần kiêng gì” là tốt nhưng chưa đủ, bạn cần xây dựng chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng và hợp lý để vết mổ nhanh liền, cơ thể mau hồi phục. Dưới đây là một số thực phẩm bạn nên ăn sau khi phẫu thuật cắt amidan.Thức ăn mềm và loãng: Vết mổ còn mới, cổ họng vẫn còn đau nên thức ăn mềm và loãng như súp, cháo, phở, canh, sinh tố,... sẽ là sự lựa chọn hợp lý cho bạn lúc này. Bên cạnh đặc điểm mềm và loãng, những món ăn này nên được để nguội để bạn dễ ăn, dễ nuốt, đồng thời tránh được tổn thương và làm chảy máu amidan.Rau xanh và trái cây: Vitamin, chất xơ và muối khoáng trong rau xanh và trái cây sẽ giúp bạn gia tăng sức đề kháng, nhờ đó mau hồi phục. Bạn nên lựa chọn các rau như rau dền, rau mồng tơi hay các loại bầu, bí xanh, bí đỏ, khoai tây rồi hấp hoặc luộc mềm để dễ ăn. Với trái cây, bạn nên ép lấy nước hoặc xay làm sinh tố rồi uống kèm với sữa chua để cơ thể nhận được nhiều khoáng chất nhất. Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý không nên chọn các loại quả chứa nhiều axit như quýt, cam, bưởi,... vì có thể làm vết mổ bị đau nhức.Thức ăn giàu chất đạm và kẽm: Kẽm có khả năng làm tăng hoạt động của hệ miễn dịch và giúp vết thương mau lành. Đó là lý do sau khi phẫu thuật cắt amidan hay phẫu thuật khác, bạn nên bổ sung thức ăn giàu đạm và kẽm như cá hồi, gan động vật, các loại hạt,... Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý đến số lượng và cách chế biến sao cho phù hợp với hệ tiêu hóa và tình trạng vết mổ.Uống nhiều nước: Nước không chỉ giúp cho quá trình trao đổi chất của cơ thể diễn ra thuận lợi mà còn giúp loại bỏ độc tố ra ngoài một cách hiệu quả. Do đó, sau khi cắt amidan bạn hãy cố gắng uống nhiều nước (2 lít/ngày). Tuy nhiên, bạn tuyệt đối không uống nước đá lạnh, nước ngọt có ga, bạn chỉ nên uống nước lọc hơi ấm để cổ họng dễ chịu hơn.Bên cạnh thực hiện chế độ ăn uống hợp lý, bạn cũng cần được ngủ đủ giấc, nghỉ ngơi điều độ, vệ sinh răng miệng cẩn thận và uống thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ, tái khám theo lịch trình. Như vậy mới đảm bảo vết mổ amidan mau lành và cơ thể nhanh chóng hồi phục.
vinmec
1,204
Công dụng thuốc Atmuzix Atmuzix chứa thành phần chính là Biotin với hàm lượng 5mg - một vitamin thuộc nhóm B. Thuốc được sử dụng để điều trị thiếu hụt vitamin B. Tình trạng này không phải là thường gặp, tuy nhiên khi mắc sẽ gây nên một số triệu chứng và dấu hiệu ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống cũng như sinh hoạt của người bệnh. 1. Atmuzix là thuốc gì? Atmuzix là một biệt dược của hoạt chất Biotin chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Thuốc là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun và được bào chế dưới dạng viên nén bao phim (hộp 3 vỉ hoặc 5 vỉ x 10 viên).Mỗi viên nén thuốc Atmuzix chứa 5mg Biotin và một số tá dược khác vừa đủ. 2. Atmuzix công dụng thuốc là gì? Thuốc được sử dụng với mục đích chính là điều trị các triệu chứng do thiếu hụt vitamin B.Biotin là một vitamin cần thiết cho sự hoạt động của các enzyme chuyển vận những đơn vị carboxyl và gắn carbon dioxyd. Hơn thế nữa, cần cho nhiều chức năng chuyển hóa, bao gồm tân tạo glucose, tạo lipid, sinh tổng hợp acid béo, chuyển hóa propionat và dị hóa acid amin có mạch nhánh.Các dấu hiệu và triệu chứng do thiếu hụt Biotin gây ra:Viêm da bong.Viêm lưỡi teo.Tăng cảm.Đau cơ.Mệt mỏi.Chán ăn.Thiếu máu.Rụng tóc.Rối loạn tim mạch.Biotin thuộc vitamin nhóm B, còn được gọi là vitamin H hay vitamin B7. Biotin đóng vai trò chính trong cơ thể, hỗ trợ sức khỏe của da, dây thần kinh, đường tiêu hóa, trao đổi chất và tế bào.Sau khi uống, Biotin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Tiếp tục chuyển hóa ở gan thành dạng bis-norbiotin và biotin sulfoxid. Thuốc thải trừ chủ yếu phần lớn qua nước tiểu. 3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Atmuzix Atmuzix được chỉ định trong một số trường hợp sau đây:Rụng lông, tóc.Tình trạng móng giòn, dễ gãy.Viêm da tiết bã nhờn.Các triệu chứng do thiếu hụt vitamin nhóm B.Hỗ trợ điều trị bệnh thần kinh ngoại biên.Hỗ trợ điều trị đau ở tứ chi do suy thận hay tiểu đường.Nên uống thuốc với nước lọc, có thể uống trong hoặc sau bữa ăn hay trước khi đi ngủ. Liều dùng tùy thuộc vào từng chỉ định như sau:Rụng lông tóc và tăng tiết bã nhờn ở da:Liều tấn công: 1-2 ống, 3 lần mỗi tuần, điều trị kéo dài trong 6 tuần.Liều duy trì: 3 viên mỗi ngày, điều trị kéo dài trong 2 tháng.Các chỉ định khác:Người lớn: 10-20mg mỗi ngày.Trẻ em: 5-10mg mỗi ngày (uống hoặc tiêm).Đối với phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú: Chưa rõ thuốc có chuyển vận qua nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do đó nên tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để xác định liệu có nên dùng thuốc hay không.Trước khi kê đơn thuốc Atmuzix, hãy báo với bác sĩ nếu bạn quá mẫn với Biotin hoặc các thành phần khác của thuốc.Trong trường hợp quên một liều trong quá trình dùng thuốc thì hãy dùng càng sớm càng tốt, thông thường có thể uống thuốc cách khoảng 1-2 giờ so với giờ được bác sĩ yêu cầu. Tuy nhiên, nếu thời gian đã gần với liều kế tiếp thì hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm đã quy định. Không được dùng gấp đôi liều lượng cho phép. Mặc dù vậy, nên dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để gia tăng hiệu quả điều trị.Bên cạnh đó, cũng nên sử dụng thêm một số loại thực phẩm tự nhiên giàu Biotin để hỗ trợ trong quá trình điều trị. Các nguồn cung cấp Biotin bao gồm:Mầm lúa mì.Ngũ cốc nguyên hạt.Bánh mì nguyên hạt.Trứng.Các sản phẩm từ sữa.Đậu phộng.Cải cầu vồng (Swiss chard).Cá hồi.Thịt gà.Không làm rách bao bì thuốc, bảo quản ở nhiệt độ dưới 30o. C và ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng. Nếu thấy thuốc có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào hay chuyển màu, chảy nước thì nên bỏ viên thuốc đó và sử dụng bằng một viên thuốc mới. 4. Tương tác và tác dụng phụ của thuốc Atmuzix 4.1. Tương tác thuốc. Một số sản phẩm có thể xảy ra phản ứng tương tác với Biotin, vì vậy trước khi được kê đơn, hãy liệt kê danh sách các loại thuốc và thực phẩm chức năng mà bạn đang dùng để tham vấn ý kiến của bác sĩ.Những thuốc có thể đối kháng tác dụng của thuốc Atmuzix như:Avidin.Biotin sulfon.Desthiobiotin.Các acid imidazolidon carboxylic.Một vài loại kháng sinh.Một số loại thuốc chống động kinh.Một điều cần lưu ý nữa là không nên sử dụng thuốc với các loại thực phẩm hoặc rượu, bia, thuốc lá,... do trong các loại thực phẩm hoặc đồ uống đó chứa các chất khác nên có thể ảnh hưởng gây hiện tượng đối kháng hoặc hiệp đồng với thuốc.4.2. Tác dụng phụ thuốc Atmuzix. Nhìn chung, chất bổ sung Biotin chiết xuất chủ yếu từ các thành phần tự nhiên nên có độ an toàn rộng, hầu như rất hiếm khi gây ra các tác dụng phụ nặng nề, rất an toàn cho sức khỏe, ngay cả khi sử dụng liều cao. Nếu tiêu thụ quá nhiều, lượng vitamin dư thừa sẽ được bài trừ qua nước tiểu nhờ đặc tính tan trong nước.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Atmuzix, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Atmuzix là thuốc kê đơn nên người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
987
Chi phí niềng răng khấp khểnh là bao nhiêu, có cao không? 1. Răng khấp khểnh có hại không? Khấp khểnh ở răng là tình trạng răng mọc lộn xộn, mọc không đều trên cung hàm. Hiện tượng răng khấp khểnh khiến nhiều người cảm thấy khó chịu vì: – Răng khấp khểnh ảnh hưởng tới khả năng nhai của mọi người. – Răng khiến cho việc vệ sinh trở nên khó khăn hơn, đồ ăn và mảng bám khó được loại bỏ. – Dễ dàng gây nên các hiện tượng sâu răng, viêm lợi. – Khiến khuôn mặt trở nên thiếu cân đối, hàm răng không hài hòa gây mất thẩm mỹ. – Làm mọi người thiếu tự tin khi cười, khi giao tiếp xã hội. Tình trạng răng khấp khểnh kéo dài có thể khiến sức khỏe cũng như tâm lý mọi người bị ảnh hưởng. Do đó, người ta thường tìm đến các phương pháp chỉnh nha hiện đại nhằm khắc phục, loại bỏ hiện tượng này. Chỉnh nha sẽ giúp cho hàm răng đều, đẹp hơn và giúp mọi người lấy lại nụ cười tự tin, rạng ngời. Răng mọc lộn xộn trên cung hàm có thể ảnh hưởng tới chức năng nhai cũng như thẩm mỹ cho khuôn mặt 2. Khắc phục răng khấp khểnh bằng phương pháp nào? Hiện nay, có rất nhiều phương pháp được sử dụng để khắc phục hiện tượng chỉnh răng khấp khểnh. Niềng răng là phương pháp được nhiều người lựa chọn vì hiệu quả vượt trội trong việc điều chỉnh vị trí của răng. Các phương pháp niềng cơ bản có thể kể tới bao gồm: – Niềng răng bằng mắc cài kim loại: Là phương pháp phổ biến nhất hiện nay với đặc trưng là sử dụng khí cụ niềng bằng kim loại. Để có thể chỉnh nha, người ta sẽ gắn khí cụ niềng vào bề mặt răng. Mắc cài và dây cung kết hợp với nhau tạo ra lực siết, kéo răng về vị trí mong muốn để tạo nên cung hàm đều và đẹp. Hiệu quả của phương pháp niềng kim loại được đánh giá là hàng đầu, tuy nhiên khí cụ niềng có thể gây vướng víu, mất thẩm mỹ. – Niềng răng mắc cài sứ: Có tính chất tương tự như niềng bằng mắc cài kim loại. Tuy nhiên, có thể dễ dàng nhận thấy điểm khác biệt của phương pháp này chính là sử dụng mắc cài bằng sứ an toàn, màu sắc tệp với màu răng nên đảm bảo tính thẩm mỹ cũng như tự tin cho mọi người trong quá trình niềng. – Niềng răng không mắc cài: Được ứng dụng nhiều trong thời gian gần đây do khay niềng trong suốt có thể đảm bảo tính thẩm mỹ và sự tự tin cho mọi người khi niềng răng. Khay niềng linh hoạt được thiết kế ôm trọn cung răng để điều chỉnh vị trí của từng răng trên hàm. Người niềng có thể dễ dàng tháo, lắp khay niềng để vệ sinh, ăn uống. Nếu như mắc cài chỉ được gắn một lần, bác sĩ sẽ điều chỉnh dây cung trong quá trình niềng thì phương pháp niềng không mắc cài lại sử dụng nhiều khay niềng hơn dựa theo chỉ định của bác sĩ trong quá trình niềng. Phương pháp niềng mắc cài sứ mang lại hiệu quả chỉnh nha lâu dài cùng nhiều ưu điểm vượt trội 3. Chi phí niềng răng khấp khểnh hiện nay là bao nhiêu? Mức độ răng khấp khểnh không quá lớn, không cần phải nhổ hoặc xử lý các vấn đề răng miệng trước khi niềng thì thời gian niềng sẽ nhanh hơn, hiệu quả cao hơn và giá thành cũng tối ưu hơn. Trong khi đó, độ khấp khểnh quá lớn, răng gặp phải các vấn đề về bệnh lý như sâu răng, viêm lợi hoặc răng thừa, răng mọc chen chúc nhau thì cần phải xử lý trước khi niềng. Khi đó, bạn phải chi trả thêm một khoản phí khác để loại bỏ các vấn đề đó, nhằm giúp cho quá trình niềng đạt hiệu quả cao hơn. Ngoài ra, trình độ chuyên môn, mức độ uy tín cũng như sự tiện ích của dịch vụ cũng quyết định tới khoản tiền bạn phải bỏ ra để có thể sở hữu hàm răng đều và đẹp. 4. Nên niềng răng tại nha khoa nào? – Đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, được đào tạo bài bản về răng hàm mặt và các thủ thuật nha khoa. – Trang thiết bị y tế tiên tiến, phục vụ hiệu quả cho quá trình thăm khám, xác định tình trạng răng miệng và niềng răng của từng người. – Thủ tục niềng răng đơn giản, nhanh gọn nhằm giúp tối ưu thời gian và công sức cho người niềng. – Niêm yết bảng giá công khai để mọi người có thể dễ dàng theo dõi, kiểm soát chi phí niềng răng của mình. – Dịch vụ nha khoa tận tâm, tiện ích giúp xua tan nỗi lo phải tới bệnh viện của nhiều người.
thucuc
864
Mẹ bầu nên biết: tư thế nằm khi bị dọa sảy thai để có một thai kỳ an toàn Sự xuất hiện của tín hiệu dọa sảy thai luôn là nỗi ám ảnh, lo lắng khôn nguôi đối với mọi mẹ bầu. Khi rơi vào tình thế này, bác sĩ khuyên các mẹ bầu nên nằm nghỉ ngơi nhiều hơn, hạn chế vận động,... trong đó tư thế nằm khi bị dọa sảy thai cũng rất quan trọng để giúp cho thai nhi được an toàn. Dưới đây là chia sẻ về tư thế hữu ích ấy. 1. Dọa sảy thai là như thế nào? Dọa sảy thai là tình trạng thai nhi vẫn còn sống và phát triển trong buồng tử cung nhưng người mẹ lại xuất hiện các dấu hiệu ra máu, đau bụng, nếu không phát hiện để tìm cách xử trí đúng có thể sẽ bị sảy thai. Tỷ lệ sảy thai khi có dấu hiệu dọa sảy là khoảng 40% và thường rơi vào nhóm phụ nữ lớn tuổi và khi thai nhi dưới 20 tuần tuổi. Các dấu hiệu dọa sảy thai mẹ bầu cần ghi nhớ gồm: - Âm đạo bỗng nhiên chảy máu trong khoảng 20 tuần đầu của thai kỳ, mức độ từ ít đến nhiều. Máu chảy từ âm đạo có thể là dịch màu hồng nhạt, đen hoặc đỏ sẫm hoặc có vài giọt máu kèm với dịch nhầy. - Vùng bụng dưới đau âm ỉ hoặc đau tức. - Siêu âm có thể thấy cổ tử cung còn đóng kín nhưng có thể xuất hiện dấu hiệu bong nhau. 2. Tư thế nằm khi bị dọa sảy thai giúp mẹ giữ cho con được an toàn 2.1. Tác dụng của việc điều chỉnh tư thế nằm đúng khi bị dọa sảy thai Các chuyên gia sản khoa đều khuyến cáo rằng tư thế nằm đúng có vai trò rất quan trọng đối với sự an toàn của thai kỳ. Chính vì thế thực hiện tư thế nằm khi bị dọa sảy thai sao cho đúng sẽ giúp cho thai nhi có được sự bảo vệ tốt nhất để trở về trạng thái ổn định. Khi mang thai cũng là lúc cơ thể người mẹ phải chịu nhiều sức ép từ bào thai. Vì thế, mẹ có tư thế nằm không đúng có thể sẽ làm ảnh hưởng đến khung xương và gây chèn ép lên thai nhi từ đó dẫn đến dọa sảy thai. Thực tế cho thấy có khoảng khoảng 20% mẹ bầu bị động thai không biết mình bị động thai và cũng không biết nên nằm tư thế nào cho đúng nên tình trạng dọa sảy càng trở nên tồi tệ. Ngoài ra, người mẹ có một tư thế nằm đúng cũng sẽ tác động đến cổ tử cung nhờ đó mà tránh chèn ép thai nhi, máu được lưu thông dễ hơn nên thai nhi cũng được cung cấp nhiều oxy và dưỡng chất cần để phát triển. Một điều đáng lưu ý nữa là khi mẹ bầu có một tư thế nằm khi bị dọa sảy thai đúng, sự gia tăng hormone catecholamine do tủy thượng thận sinh ra - nguyên nhân gây ra cơn co tử cung sẽ được giảm xuống nhờ đó mà tình trạng dọa sảy cũng được kiểm soát. 2.2. Tư thế mẹ bầu nên nằm khi có dấu hiệu dọa sảy thai Để có được tư thế nằm khi bị dọa sảy thai đúng mẹ bầu hãy nằm nghiêng về bên trái, chân trái duỗi ra còn chân phải gấp lại sao cho có được cảm giác thoải mái nhất. Thực hiện đúng tư thế này sẽ giúp tim hoạt động dễ hơn, thai nhi không đè lên các tĩnh mạch vận chuyển máu ở chân về với tim nên việc lưu thông máu đến thận và bào thai cũng trở nên dễ dàng. Để thoải mái hơn hơn khi nằm nghiêng mẹ bầu cũng có thể dùng một chiếc gối kê phía trước chân để gác lên. Trường hợp tư thế nằm nghiêng khiến mẹ bầu cảm thấy khó chịu thì có thể kê gối ở dưới lưng cũng sẽ mang lại cảm giác thoải mái và cải thiện nguy cơ dọa sảy thai hiệu quả. 2.3. Một số lưu ý khi bị dọa sảy thai Mẹ bầu tìm hiểu về tư thế nằm khi bị dọa sảy thai cũng không nên lo lắng quá nếu dấu hiệu dọa sảy xuất hiện vì bạn vẫn có thể có được một thai kỳ bình thường nếu biết bảo vệ thai nhi đúng cách. Khi có dấu hiệu dọa sảy, bên cạnh việc thay đổi tư thế nằm cho đúng, mẹ bầu cũng cần: - Nghỉ ngơi để giúp cho các cơ quan sinh sản, đặc biệt là tử cung không phải chịu bất cứ yếu tố gây kích thích nào. - Tạo tâm lý thật thoải mái và tuyệt đối không nên quá căng thẳng. - Tránh hoạt động mạnh. - Kiêng quan hệ tình dục cho đến khi không còn thấy dấu hiệu dọa sảy nữa vì việc làm này khiến cho các cơ và hệ thần kinh của mẹ bầu mất rất nhiều sức vận động, nhất là âm đạo và tử cung từ đó tăng nguy cơ bị sảy thai. - Không đấm lưng, vê đầu vú hay xoa bụng vì những hành động này vô tình kích thích tử cung co bóp nhanh và mạnh hơn từ đó khiến cho thai nhi dễ bị sảy. - Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng hoặc dùng thêm các sản phẩm giúp bổ sung vitamin để tăng cường sức khỏe cho thai kỳ. - Khám bác sĩ ngay khi có dấu hiệu dọa sảy thai và nếu được yêu cầu điều trị hãy tuân thủ đúng những hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo ổn định sức khỏe cho cả mẹ và bé. - Nếu có tiền sử sảy thai cần thông báo với bác sĩ để được theo dõi cẩn thận. Dọa sảy thai là vấn đề thường xảy ra ở tam cá nguyệt đầu tiên và là vấn đề không thể xem thường. Mẹ bầu nên tìm hiểu để có được những thông tin đúng, cần thiết, tránh tự ý sử dụng các loại thuốc an thai không được bác sĩ tham vấn để gây bất ổn cho thai kỳ.
medlatec
1,051
Chăm sóc răng cho trẻ nhỏ đừng chủ quan bỏ qua thời kỳ đầu Trẻ em thường có thói quen ăn ngọt, tiêu thụ nhiều bánh kẹo. Nước ngọt có gas, đồ ăn nhanh cũng là những món khoái khẩu của trẻ em. Nhưng vấn đề vệ sinh và chăm sóc răng miệng lại hầu như ít được quan tâm. Chăm sóc răng miệng kém chính là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sâu răng và các bệnh nha chu ở trẻ. Những bệnh lý sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phát triển của hàm răng trưởng thành của trẻ. Vì vậy, bố mẹ nên chú ý đến vấn đề chăm sóc răng cho trẻ nhỏ ngay từ những năm tháng đầu đời. Bố mẹ hãy đồng hành cùng con trong việc vệ sinh răng miệng. 1. Những thói quen nào gây hại cho răng? 1.1. Bú bình ban đêm Rất nhiều em bé có thói quen bú đêm. Bố mẹ cũng không quá khắt khe về vấn đề này, thậm chí nhiều người còn tăng cữ ăn cho con mong con ăn tốt, tăng cân, mập mạp mũm mĩm. Nhưng bú bình ban đêm lại đem lại nhiều tác hại hơn bố mẹ nghĩ rất nhiều. Ngoài việc tăng nguy cơ bị sặc sữa, ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ, bú bình đêm còn tăng nguy cơ sâu răng và ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng của trẻ. Sữa bám lại trên răng, lưỡi, trong khoang miệng cả đêm tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Trong khi ngủ, lượng nước bọt cũng tiết ít hơn gây khô miệng. Các bệnh lý răng miệng có thể cản trở quá trình mọc răng, thay răng và ảnh hưởng đến cả hàm răng trưởng thành. Nghiêm trọng hơn, nếu trẻ bú bình, ngậm ti giả quá lâu sẽ ảnh hưởng đến cấu trúc của hàm, xương và khiến răng mọc lệch lạc. 1.2. Ăn nhiều bánh kẹo, uống nhiều nước ngọt Bánh kẹo, nước ngọt, nước có gas là kẻ thù của răng miệng. Đồ ăn, nước uống nhiều đường sẽ sản sinh ra các axit có hại, làm mòn men răng, gây hại đến răng, khiến trẻ dễ sâu răng hơn. Nếu trẻ chưa thay răng, các răng sữa có nguy cơ bị sún, hỏng. Điều này cũng ảnh hưởng đến quá trình thay răng, khiến trẻ thay răng chậm hơn. Nếu ngà răng bị tổn thương, sẽ tăng nguy cơ viêm tủy, lúc này các cơn đau răng là cực kỳ khó chịu. Trẻ có thể bỏ ăn, chán ăn do đau đớn. Với tần suất tiêu thụ kẹo bánh quá nhiều và dày đặc, các lỗ sâu răng dần hình thành và lớn dần. Nếu không được vệ sinh sạch sẽ, thức ăn, sữa sẽ đọng lại nơi này, tích tụ vi khuẩn, gây hôi miệng và làm trầm trọng tình trạng viêm nhiễm. 1.3. Ăn ngậm, ăn thức ăn quá nóng hay quá lạnh Đồ ăn, đồ uống quá nóng, lạnh có thể khiến răng trẻ nhạy cảm hơn, dễ bị ê buốt, đau nhói thoáng qua do sự thay đổi đột ngột của nhiệt độ. Bên cạnh đó, thói quen cắn bút, cắn móng tay, cắn ngậm dị vật cũng gây hại không nhỏ. Nướu của trẻ dễ bị tổn thương, chảy máu, tạo cơ hội để vi khuẩn tấn công chân răng, gây bệnh về nướu. Đồ ăn nhanh, ngọt, nhiều tinh bột là nguyên nhân gia tăng nguy cơ sâu răng. 1.4. Nghiến, cắn răng Trẻ mắc chứng nghiến răng, có thói quen cắn răng sẽ bị ảnh hưởng đến hệ thống ăn nhai, khớp thái dương hàm,… Nếu tình trạng này quá nặng, trẻ có thể bị vỡ men bờ cắn hoặc mòn răng, viêm nướu. Ngoài ra, còn có rất nhiều thói quen xấu khác sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của răng trẻ: chống cằm, thở bằng miệng, ngậm đồ ăn lâu, đẩy lưỡi,… Để con có thể từ bỏ, chấm dứt những thói quen xấu, bố mẹ cần đồng hành và kiên trì cùng trẻ. Các con còn nhỏ nên chưa thể nhận thức được tác hại của những thói quen đó, nên bố mẹ cần tìm hiểu và tìm đến sự giúp đỡ của các bác sĩ để sớm can thiệp, giữ cho con hàm răng chắc khỏe. 2. Hướng dẫn chăm sóc răng cho trẻ nhỏ – Với trẻ dưới 1 tuổi: trẻ sơ sinh cho đến dưới 1 tuổi vẫn cần được vệ sinh răng miệng. Bố mẹ có thể sử dụng gạc mềm, dụng cụ chuyên dụng vệ sinh răng miệng nhẹ nhàng. Chú ý vệ sinh cả phần lưỡi của trẻ. – Trẻ từ 1 – 2 tuổi: vẫn sử dụng gạc mềm và bàn chải nhỏ, mềm để vệ sinh răng miệng cho trẻ. Khi này, bố mẹ nên sử dụng nước ấm hoặc nước muối pha loãng. – Trẻ từ 3 – 6 tuổi: trẻ đã bắt đầu bước vào giai đoạn thay răng, lúc này bố mẹ có thể dạy cho trẻ cách tự chải răng nhưng vẫn cần giám sát trẻ thực hiện mỗi ngày để xây dựng thói quen tốt và đảm bảo trẻ thực hiện đúng – Trẻ từ 6 tuổi trở lên: tiếp tục kiểm tra việc vệ sinh răng miệng, con có thể dùng nhiều loại kem đánh răng khác nhau, phù hợp với răng nướu. Chú ý không nên dùng chung kem đánh răng với bố mẹ. Có thể tập cho trẻ thói quen dùng nước súc miệng để vệ sinh răng miệng tốt hơn. 3. Nguyên tắc và chú ý khi chăm sóc răng cho trẻ nhỏ Trong khi chăm sóc răng cho trẻ nhỏ, bố mẹ nên chú ý: – Động tác chải răng: giữ độ nghiêng vừa phải, chải theo chiều dọc, xoáy tròn sẽ giúp vệ sinh sạch hơn và bảo vệ nướu răng tốt hơn. Hướng dẫn trẻ chải cả mặt trong mặt ngoài của răng. – Sử dụng nước ấm để vệ sinh răng miệng cho trẻ – Đồng hành để tạo hứng thú vệ sinh cá nhân cho con. Có thể sử dụng dụng cụ có hình nhân vật hoạt hình mà con thích. Sử dụng các miếng dán trang trí góc vệ sinh răng. Thay đổi nhiều loại kem đánh răng khác nhau, có vị con thích. – Đảm bảo con không, hạn chế nuốt kem đánh răng dù đó là loại được nuốt – Khéo léo lồng ghép các bài học, so sánh hàm răng được chăm sóc và không được chăm sóc – Tập cho bé thói quen đánh răng ở các khung giờ cố định, mỗi sáng và tối – Cho trẻ khám nha khoa định kỳ sớm phát hiện các bệnh lý nếu có – Xây dựng chế độ ăn lành mạnh, hạn chế đồ ngọt, nước có gas, đồ ăn nhanh,… Hãy đưa bé đến gặp nha sĩ định kỳ để bảo vệ răng tốt hơn.
thucuc
1,169
Chữa sốt xuất huyết tại nhà đúng cách và an toàn Bệnh sốt xuất huyết thường xảy ra quanh năm và thường bùng phát thành dịch lớn vào mùa mưa khoảng tháng 7 đến tháng 10. Vì vậy, trang bị các thông tin chữa sốt xuất huyết tại nhà là rất quan trọng với tất cả mọi người, nhất là những gia đình có con nhỏ. 1. Tìm hiểu đúng về chữa sốt xuất huyết tại nhà 1.1. Sốt xuất huyết có thể chữa tại nhà được không? Câu trả lời là có thể thực hiện chữa sốt xuất huyết tại nhà mà không phải bắt buộc nhập viện. Dựa theo bệnh cảnh lâm sàng, ở những trường hợp sốt mức độ nhẹ bác sĩ sẽ chỉ định theo dõi và điều trị ngoại trú tại nhà kết hợp chế độ dinh dưỡng hợp lý, sinh hoạt điều độ. Sốt xuất huyết thể nhẹ biểu hiện với những triệu chứng cơ bản bao gồm sốt đột ngột 39-40 độ C, kéo dài liên tục 2-7 ngày, đau đầu, đau hốc mắt, đau người, đau khớp, buồn nôn, phát ban, xuất huyết bất thường,… Trường hợp người bệnh bị sốt xuất huyết trở nặng cần được chuyển ngay tới bệnh viện để kịp thời được xử lý. Nhanh chóng nhận biết triệu chứng sốt xuất huyết nặng bao gồm: sốc tụt huyết áp; tràn dịch đa màng (tim, phổi, bụng); rối loạn đông máu gây ra xuất huyết nặng toàn thân như xuất huyết tiêu hóa, ho ra máu, tiểu ra máu, xuất huyết não; suy chức năng đa cơ quan như suy tim, suy hô hấp, suy thận, suy gan, nghiêm trọng nhất là có thể dẫn tới tử vong. Người bệnh sốt xuất huyết có thể thực hiện điều trị tại nhà sau khi đã thăm khám và chỉ định của bác sĩ. 1.2. Nguyên tắc chữa sốt xuất huyết tại nhà Người bệnh chỉ chữa sốt xuất huyết tại nhà khi đã thăm khám và có chỉ định cụ thể, hướng dẫn điều trị chi tiết của bác sĩ. Hiện tại vẫn chưa có loại thuốc đặc hiệu giúp điều trị sốt xuất huyết. Vì vậy, các phương pháp điều trị sốt xuất huyết tại nhà thường được thực hiện là theo dõi thân nhiệt liên tục, nghỉ ngơi, chườm mát và vệ sinh tốt, hạ sốt, bù nước và điện giải, ăn uống đầy đủ. Một số đối tượng đặc biệt có nguy cơ mắc sốt xuất huyết thể nặng cần được cân nhắc việc điều trị tại nhà bao gồm: – Trẻ em (đặc biệt là trường hợp trẻ nhỏ dưới 1 tuổi) – Phụ nữ có thai – Người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch nghiêm trọng – Người bệnh béo phì; – Người bệnh có tiểu sử dùng thuốc chống đông máu, người có các bệnh lý về máu, người bệnh viêm loét dạ dày,… 2. Các bước điều trị sốt xuất huyết tại nhà 2.1. Theo dõi thân nhiệt liên tục Trong 3 ngày đầu, người bệnh sốt xuất huyết sẽ có phản ứng sốt cao 38-40 độ C như những loại sốt virus thông thường khác. Lúc này, cần phải thực hiện tốt các phương pháp hạ sốt đúng cách để cơ thể người bệnh được tỏa nhiệt. Tiếp tục theo dõi nhiệt độ ở những ngày tiếp theo. – Trường hợp nhiệt độ giảm dần cũng không thể chủ quan vì bệnh có thể diễn biến nặng bất ngờ. Người bệnh sốt xuất huyết cần được theo dõi nhiệt độ liên tục. 2.2. Nghỉ ngơi nhiều hơn Người bệnh sốt xuất huyết sẽ sốt cao, mệt mỏi toàn thân. Do đó, chế độ nghỉ ngơi đầy đủ là rất quan trọng để người bệnh được phục hồi sức khỏe. Hãy cố gắng nghỉ ngơi nhiều hơn và ngủ càng nhiều càng tốt. Giấc ngủ chính là cách để cơ thể tự phục hồi và giúp tái tạo lại phần năng lượng đã mất. 2.3. Chườm mát và vệ sinh tốt Việc chườm mát sẽ giúp hỗ trợ cơ thể hạ nhiệt và giảm sốt một cách tự nhiên. Người bệnh sốt xuất huyết cũng không cần kiêng tắm, thay vào đó việc vệ sinh vẫn cần thực hiện thật tốt. Người bệnh có thể lau người bằng nước ấm, đặc biệt tập trung vệ sinh vùng mắt và mũi đều đặn bằng nước muối sinh lý. Việc vệ sinh mắt và mũi giúp giảm nguy cơ kích ứng, hỗ trợ quá trình hô hấp, hạn chế tình trạng viêm viêm nhiễm bên ngoài nhờ đó bảo vệ sức khỏe cơ thể tốt hơn. 2.4. Hạ sốt đúng cách Hạ sốt là yêu cầu quan trọng và đặc biệt cần lưu ý ở người bệnh sốt xuất huyết vì nếu hạ sốt sai cách có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, khó lường. Thuốc hạ sốt được chỉ định khi bị sốt xuất huyết là Paracetamol. Tuy nhiên, người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng đúng cách theo chỉ định của bác sĩ để không gây hại tới gan và thận. Người bệnh có thể song song kết hợp hạ sốt bằng thuốc cùng với các cách hạ sốt dân gian như chườm mát, dùng lá tía tô, nha đam, dưa chuột, lá bạc hà,… Đặc biệt lưu ý về 2 loại thuốc hạ sốt thông dụng không được khuyên dùng cho người bệnh sốt xuất huyết là: – Aspirin: Đối với người bệnh sốt xuất huyết được khuyến cáo chống chỉ định sử dụng Aspirin để hạ sốt. Bởi thành phần trong Aspirin ngăn tập kết tiểu cầu, có tác dụng chống đông máu vì vậy khiến chảy máu do sốt xuất huyết thêm trầm trọng hơn. – Ibuprofen và các thuốc trong nhóm kháng viêm không steroid: Tương tự như Aspirin, nhóm các thuốc kháng viêm không steroid nhưng cũng khiến việc chảy máu do sốt xuất huyết không cầm được và gây ra hệ quả nghiêm trọng. 2.5. Bù nước và bù điện giải Người bệnh cần uống đủ nước, bù điện giải để nhanh chóng hạ sốt. 2.6. Chế độ dinh dưỡng phù hợp Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị và phục hồi của người bệnh sốt xuất huyết. Cơ thể người bệnh cần một chế độ dinh dưỡng đầy đủ chất, cần ưu tiên các nhóm thực phẩm giúp tăng tiểu cầu. Thực hiện chế độ ăn giàu calo, giàu đạm, giàu khoáng chất, vitamin và chất chống oxy hóa, ít chất béo. Đặc biệt, cần uống nhiều nước có thể là nước ép trái cây, nước lọc, nước canh, súp rau củ, nước dừa,… Lưu ý, xây dựng chế độ dinh dưỡng cần dựa trên 3 giai đoạn của bệnh. – Chế độ ăn lỏng: Phù hợp với người bệnh ở giai đoạn đầu của sốt xuất huyết, người bệnh bị sốt cao. – Chế độ ăn nhẹ: Phù hợp với người bệnh sốt xuất huyết khi đã giảm sốt và khi người bệnh bắt đầu dần hồi phục. – Chế độ ăn uống bình thường: Khi người bệnh trong thời gian hồi phục. Chữa sốt xuất huyết có thể thực tại nhà theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. Người bệnh cần được theo dõi sát sao và tuân thủ các chỉ định. Trường hợp có dấu hiệu bất thường nghiêm trọng cần được đưa ngay tới bệnh viện để được xử lý kịp thời.
thucuc
1,263
Rối loạn ngưng thở khi ngủ: nguy hiểm nhưng ít người biết Rối loạn ngưng thở khi ngủ là một bệnh lý thường gặp, có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm tuy nhiên lại khó phát hiện vì dấu hiệu ngừng thở chỉ xảy ra khi ngủ. Cùng tìm hiểu về căn bệnh này qua một số thông tin trong bài viết sau. Rối loạn ngưng thở khi ngủ là gì? Rối loạn ngưng thở khi ngủ là những rối loạn liên quan đến hệ hô hấp khi ngủ, bao gồm ngưng thở tắc nghẽn, ngưng thở trung ương và những dạng ngưng thở khác. Rối loạn ngưng thở khi ngủ là những rối loạn liên quan đến hệ hô hấp khi ngủ, bao gồm ngưng thở tắc nghẽn (Obstructive Sleep Apnea – OSA), ngưng thở trung ương (Central Sleep Apnea – CSA) và những dạng ngưng thở khác. Ngưng thở là khi không có luồng hơi thở trong ít nhất 10 giây. Ngưng thở tác nghẽn là dạng phổ biến nhất. Rối loạn ngưng thở khi ngủ không nguy hiểm Tất cả những gián đoạn giấc ngủ đều ảnh hưởng xấu đến cơ thể và tinh thần. Chứng ngưng thở khi ngủ, nếu không điều trị, có thể gây ra những chấn thương liên quan đến công việc, tai nạn xe hơi, đau tim, và đột quỵ. Chỉ có người già mới bị rối loạn ngưng thở khi ngủ? Đây là thông tin không chính xác, mặc dù thường gặp ở những người từ 40 tuổi trở lên, rối loạn ngưng thở khi ngủ có thể ảnh hưởng tới mọi lứa tuổi. Người bị thừa cân, nam giới, người Mỹ gốc Phi hay Latino là những đối tượng có nguy cơ cao bị ngưng thở khi ngủ. Rối loạn này cũng có xu hướng mang tính gia đình. Uống rượu sẽ giúp ngủ ngon hơn Rượu làm giãn các cơ ở mặt sau cổ họng, khiến đường thở dễ bị chặn ở những người bị ngưng thở khi ngủ. Một ly rượu có thể khiến cho chúng ta có cảm giác buồn ngủ nhưng chất lượng giấc ngủ sẽ không đảm bảo được nhu cầu của cơ thể. Rượu làm giãn các cơ ở mặt sau cổ họng, khiến đường thở dễ bị chặn ở những người bị ngưng thở khi ngủ. Thuốc ngủ cũng có tác dụng tương tự. Rối loạn ngưng thở khi ngủ ít xảy ra ở trẻ em Một dạng của rối loạn ngưng thở khi ngủ – chứng ngưng thở tắc nghẽn khá phổ biến ở trẻ em. Trong hầu hết các trường hợp, triệu chứng chỉ ở mức độ nhẹ và biến mất dần khi trẻ lớn lên. Tuy nhiên nó cũng có thể là khởi nguồn của một loạt những rắc rối về hành vi hoặc các vấn đề y tế nghiêm trọng do ảnh hưởng của rối loạn ngưng thở khi ngủ. Giảm cân có thể giúp cải thiện tình trạng rối loạn ngưng thở khi ngủ Người bệnh có thể cải thiện được một số triệu chứng khi thực hiện một số thay đổi về lối sống. Nếu đang thừa cân, có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để bắt đầu một chương trình giảm cân. Các triệu chứng sẽ được giảm bớt đáng kể khi trọng lượng cơ thể giảm đi một phần nhỏ. Những người hút thuốc cũng nên cố gắng bỏ. Nằm nghiêng sẽ tốt hơn Nếu nằm ngửa, lực hấp dẫn có thể kéo các mô trong cỏ họng xuống, nhiều khả năng có thể chặn đường thở. Ngủ với tư thế nằm nghiêng sẽ giúp ngăn chặn được tình trạng này. Thiết bị đeo ở răng có thể điều trị rối loạn ngưng thở khi ngủ Nha sĩ hoặc bác sĩ chỉnh răng có thể đo kích thước miệng và tạo ra một thiết bị gắn trong miệng. Thiết bị này giúp đưa hàm về phía trước và mở rộng đường thở. CPAP là phương pháp điều trị hiệu quả nhất Thở áp dương liên tục bằng trong lúc ngủ bằng máy thở CPAP là phương pháp phổ biến nhất điều trị rối loạn ngưng thở khi ngủ ở người lớn mức độ từ trung bình đến nặng. CPAP (Continuous Positive Airway Pressure – Máy áp lực dương liên tục), đây là một dạng máy giúp thở không xâm lấn, nghĩa là người dùng không phải đặt ống thở – nội khí quản khi sử dụng. Máy sẽ cung cấp một áp lực dương liên tục, tạo một nẹp khí giúp đường thở không bị xẹp và hỗ trợ lực thở (trợ lực) cho bệnh nhân. Đây là phương pháp phổ biến nhất điều trị rối loạn ngưng thở khi ngủ ở người lớn mức độ từ trung bình đến nặng. Có thể  phẫu thuật nếu các phương pháp nêu trên không hiệu quả Đối với một số trường hợp, phẫu thuật có thể chữa chứng ngưng thở tắc nghẽn. Ví dụ là trẻ em có amidan lớn chặn đường thở. Các bác sĩ có thể loại bỏ amidan để giải quyết vấn đề. Một số người lớn có thể cải thiện các triệu chứng của bệnh bằng cách phẫu thuật để thu nhỏ hoặc làm cứng các mô mềm. Tuy nhiên đây không phải là lựa chọn điều tri mà ai cũng có thể áp dụng được. Căn cứ vào tình trạng của người bệnh, bác sĩ sẽ gợi ý phương pháp điều trị phù hợp nhất.
thucuc
925
Chuyên gia tư vấn: nhiễm khuẩn tiết niệu khi nào cần đến bác sĩ? Nhiễm khuẩn tiết niệu có thể gặp ở bất cứ đối tượng nào, kể cả trẻ em, người trưởng thành, phụ nữ mang thai hay người già. Đặc biệt là phụ nữ có gia đình có nguy cơ mắc bệnh rất cao do cấu tạo đường tiết niệu ngắn và dễ nhiễm trùng vùng kín. Là bệnh thường gặp song không nhiều người nắm rõ thông tin bệnh cũng như nhiễm khuẩn tiết niệu khi nào cần đến bác sĩ. 1. Nhiễm khuẩn tiết niệu khi nào cần đến bác sĩ - thông tin ai cũng nên biết Nhiễm khuẩn tiết niệu chỉ chung bệnh nhiễm trùng ở một hoặc một vài cơ quan hệ tiết niệu như: niệu đạo, niệu quản, bàng quang, thận,… Nguyên nhân chủ yếu gây nhiễm khuẩn tiết niệu là vi khuẩn, chúng tấn công niệu đạo và bàng quang nhiều nhất, song không nguy hiểm bằng nhiễm trùng thận và niệu quản. Triệu chứng nhiễm khuẩn tiết niệu rất dễ nhận biết song do chủ quan nên nhiều người phát hiện bệnh muộn, khiến bệnh tiến triển nặng hoặc tái phát nhiều lần. Do đó các chuyên gia khuyến cáo, ngay khi xuất hiện triệu chứng nhiễm khuẩn tiết niệu, bệnh nhân nên chủ động đi khám bác sĩ để điều trị triệt để. Triệu chứng chung Nhiễm trùng đường tiết niệu ở bất cứ cơ quan nào cũng gây triệu chứng chung như: Cảm giác đau rát khi đi tiểu Mót tiểu. Nước tiểu bất thường: sẫm màu, đục màu, có mùi khai nồng thấy rõ, có thể tiểu máu, Đau bụng vùng hạ vị hoặc hố thắt lưng 2 bên, đặc biệt là đau bụng dưới. Có thể buồn nôn và nôn mửa. Tùy theo giới tính và vị trí nhiễm khuẩn tiết niệu mà người bệnh sẽ xuất hiện cùng các triệu chứng khác. Triệu chứng nhiễm trùng bàng quang Bàng quang là cơ quan có vai trò tiếp nhận và lưu trữ nước tiểu được chuyển xuống trước khi thải ra ngoài. Vì thế, bàng quang nhiễm trùng sẽ làm tăng áp lực vùng chậu, co thắt vùng bụng dưới có thể lan đến lưng dưới. Người bệnh nhiễm trùng bàng quang không chỉ bị đau đớn khó chịu vùng dưới cơ thể mà còn gây bất thường tiểu tiện như: tiểu nhiều lần, tiểu buốt, tiểu ra máu,… Triệu chứng nhiễm khuẩn niệu đạo Bên cạnh triệu chứng chung của nhiễm khuẩn tiết niệu, bệnh nhân bị nhiễm khuẩn niệu đạo có dấu hiệu điển hình là xuất hiện dịch tiết đường tiểu đi kèm với triệu chứng nóng rát khi đi tiểu. Triệu chứng nhiễm trùng thận Nhiễm trùng thận là dạng ít gặp nhưng nghiêm trọng nhất trong nhiễm khuẩn tiết niệu. Người bệnh sẽ xuất hiện những triệu chứng đặc trưng, điển hình là đau bên hông gần thận, cơn đau có thể lan rộng đến cả lưng trên. Ngoài ra, người bệnh còn dễ bị sốt cao, ớn lạnh, cơ thể suy nhược, mệt mỏi thấy rõ. Đây là triệu chứng để phân biệt nhiễm trùng thận với các bệnh nhiễm khuẩn tiết niệu khác. Nhiễm trùng niệu quản Niệu quản nằm sâu trong cơ thể, nguy cơ tiếp xúc và nhiễm trùng rất thấp. Do số trường hợp mắc bệnh ít nên chưa có nhiều thông tin về triệu chứng đặc trưng của nhiễm khuẩn niệu quản. Nhiễm khuẩn tiết niệu ở bệnh nhân đặt ống thông Bệnh nhân cần điều trị bằng đặt ống thông tiết niệu có nguy cơ nhiễm trùng rất cao. Triệu chứng lại rất mờ nhạt, bệnh nhân có thể chỉ tăng thân nhiệt nhẹ gây nhiều khó khăn trong chẩn đoán bệnh. Nhiễm khuẩn tiết niệu rất dễ tái phát nếu điều trị bệnh không tốt và kiên trì, gây nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như sinh hoạt của người bệnh. Do đó, nhận biết sớm dấu hiệu nhiễm khuẩn tiết niệu là điều đầu tiên để điều trị bệnh hiệu quả. 2. Chẩn đoán nhiễm khuẩn tiết niệu như thế nào? Khi người bệnh có những triệu chứng nghi ngờ, cùng với các kiểm tra sức khỏe lâm sàng, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện các chẩn đoán xác định bệnh như: Xét nghiệm nước tiểu Đây là xét nghiệm quan trọng, điển hình nhất để chẩn đoán nhiễm khuẩn tiết niệu, bác sĩ sẽ tìm kiếm sự xuất hiện của vi khuẩn trong nước tiểu gây bệnh. Xét nghiệm có độ chính xác cao, giúp chẩn đoán nhiễm khuẩn tiết niệu hiệu quả song nguy cơ dương tính giả cao do lấy mẫu nước tiểu không đúng cách. Bệnh nhân cần lấy nước tiểu giữa dòng, đảm bảo tinh sạch để tránh lẫn vi khuẩn hoặc nấm men từ lỗ tiểu hoặc tay, vật dụng lấy mẫu. Bên cạnh xét nghiệm tìm kiếm vi khuẩn, các bác sĩ cũng sẽ định lượng tế bào bạch cầu trên mỗi đơn vị nước tiểu để kiểm tra tình trạng nhiễm trùng. Cấy nước tiểu là tiêu chuẩn vàng cho chẩn đoán nhiễm khuẩn tiết niệu. Từ kết quả chẩn đoán, bác sĩ có thể chỉ định điều trị và dùng kháng sinh phù hợp, tránh biến chứng nhờn thuốc hoặc điều trị kéo dài không hiệu quả. Xét nghiệm máu Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu sẽ được thực hiện giúp hỗ trợ chẩn đoán bệnh. Chẩn đoán hình ảnh Nếu bệnh nhân bị nhiễm khuẩn tiết niệu thường xuyên, tái phát nhiều lần không tìm được nguyên nhân, có thể do bất thường trong cấu trúc của cơ quan tiết niệu. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như: siêu âm đường tiểu, chụp CT đường tiểu, nội soi bàng quang, chụp X-quang,… sẽ cho thấy các vấn đề bất thường cấu trúc này. Xét nghiệm phân biệt Mặc dù hiếm gặp song nhiễm khuẩn tiết niệu có thể do virus, nhất là ở người có hệ miễn dịch kém hoặc từng ghép tạng. Cần xét nghiệm kiểm tra nếu không tìm ra vi khuẩn gây nhiễm khuẩn tiết niệu. 3. Phương pháp điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu Đa phần nhiễm khuẩn tiết niệu là do vi khuẩn, nếu sức khỏe tốt, bệnh sẽ tự khỏi và triệu chứng biến mất sau 2 - 3 ngày. Song nếu gặp yếu tố thuận lợi, bệnh có thể tái phát nhiều lần hoặc kéo dài phức tạp hơn, nhất là ở người từng ghép tạng, có bệnh lý đường tiết niệu,… Lúc này, việc điều trị nhiễm trùng là cần thiết, bệnh có thể kéo dài từ 7 - 14 ngày hoặc lâu hơn. Các phương pháp chính điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu gồm: Sử dụng thuốc kháng sinh Nhiễm khuẩn tiết niệu do vi khuẩn nên kháng sinh có vai trò chính trong điều trị, có thể sử dụng dạng uống nếu nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới hoặc dạng tiêm nếu đường tiết niệu trên mắc bệnh. Chăm sóc và vệ sinh tốt Chăm sóc, vệ sinh tốt vùng kín giúp hạn chế nguy cơ vi khuẩn xâm nhập vào hệ tiết niệu gây nhiễm trùng. Phẫu thuật Nếu nhiễm khuẩn tiết niệu thường tái phát do bất thường cấu trúc hệ tiết niệu, bác sĩ sẽ xem xét phẫu thuật khắc phục.
medlatec
1,200
Những điều cần lưu ý khi mang thai tháng đầu tiên để tránh sảy thai Những điều lưu ý khi mang thai tháng đầu tiên là rất cần thiết đối với thai phụ. Vì ở giai đoạn đầu của thai kỳ, thai nhi vừa mới hình thành nên cần được bảo vệ, chăm sóc cẩn thận. 1. Những việc làm mẹ bầu cần lưu ý khi mang thai tháng đầu tiên Những điều sau đây nhất định chị em phải lưu ý trong tháng đầu mang thai. Hạn chế nhuộm tóc, sơn móng tay Dù biết nhuộm tóc, sơn móng tay là sở thích của nhiều chị em phụ nữ nhưng vào lúc mang thai mẹ bầu cũng nên hạn chế làm những việc này. Tuy chưa có thông tin cụ thể nào nói về ảnh hưởng của thuốc nhuộm tóc và sơn móng tay đến sức khoẻ của bé. Nhưng để đảm bảo sự phát triển toàn diện của bé, mẹ vẫn nên tạm tránh xa những chất này, đợi đến khi bé cứng cáp rồi làm đẹp. Đi giày cao gót Đây là điều quan trọng mà mẹ bầu cần lưu ý khi mang thai tháng đầu tiên. Tuy nhiên, nhiều mẹ vẫn không để tâm đến vấn đề này. Thói quen đi giày cao gót của chị em gây nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe nhất là khi mang thai. Việc đi giày cao gót rất dễ gây ra té ngã, có thể gây sảy thai. Thậm chí nguy hiểm hơn khi khi thai nhi càng lớn, bụng bầu càng to trọng tâm của cơ thể thay đổi. Do đó, các mẹ bầu nên chọn cho mình những đôi giày có độ cao vừa phải, chất liệu thoải mái. Tuyệt đối không sử dụng hoặc tiếp xúc với thuốc lá Chắc hẳn ai cũng biết việc hút thuốc lá có thể gây ra nhiều ảnh hưởng xấu đến sức khoẻ của chúng ta và cả hút thuốc lá thụ động cũng vậy. Trong khói thuốc có chứa hơn 4.000 chất độc hoá học, nếu mẹ bầu không may hít phải có thể gặp nhiều vấn đề như: trẻ sinh non, gặp khuyết tật, dị tật bẩm sinh, chậm phát triển cả về trí não và thể chất,... Hạn chế đứng hoặc ngồi trong thời gian dài Không những chỉ với tháng đầu tiên mà ngay cả thai kỳ mẹ bầu đều phải chú ý đến điều này. Nếu như đứng hoặc ngồi quá lâu, thai phụ rất dễ bị tình trạng đau đầu gối và phù nề chân. Nếu như do tính chất công việc bắt buộc mẹ phải đứng hoặc ngồi quá lâu, nên tranh thủ thời gian để đi lại và vận động nhẹ nhàng. Ngoài ra, mẹ bầu cũng không nên vắt chéo chân khi ngồi làm việc, điều đó sẽ làm giảm khả năng lưu thông máu xuống chân, gây cảm giác tê, thậm chí có thể gây ra tình trạng giãn tĩnh mạch. Không chơi những trò chơi cảm giác mạnh Đây là một trong những điều quan trọng mà mẹ bầu phải lưu ý khi mang thai tháng đầu tiên. Những trò chơi cảm giác mạnh như là: vòng quay vũ trụ, tàu lượn siêu tốc,... có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi. Tránh vận động mạnh, làm việc quá sức Đặc biệt vào những tháng đầu của thai kỳ, mẹ bầu không được mang vác nặng hay làm việc quá sức, những việc này có thể ảnh hưởng đến thai nhi, thậm chí là sa tử cung. Thai phụ nên sắp xếp công việc một cách hợp lý, không nên quá lao lực. Ngoài ra, mẹ bầu cũng không nên mang đồ quá nặng, có thể nhờ người khác hộ hoặc chia thành nhiều lần rồi mang. Không nên tắm bồn hoặc ngâm mình trong nước quá nóng Sau một ngày dài làm việc mệt mỏi cùng với nội tiết tố thay đổi do mang thai thì việc tắm nước ấm có thể giúp mẹ bầu thư giãn, lấy lại tâm trạng. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai tháng đầu tiên nếu ngâm mình trong bồn nước lâu có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe, dễ bị cảm lạnh, dẫn đến suy giảm hệ miễn dịch, dễ bị virus tấn công. Từ đó có thể ảnh hưởng sức khỏe thai nhi 2. Những thực phẩm mẹ bầu không nên ăn khi mang thai tháng đầu tiên Trong những việc mẹ bầu mẹ bầu cần lưu ý khi mang thai tháng đầu tiên thì chế độ ăn uống cũng rất quan trọng. Ngoài có một chế độ dinh dưỡng phù hợp thì việc nên ăn gì và không nên ăn gì cũng phải cẩn thận. Thực phẩm chưa nấu chín Những thực phẩm sống hay chưa được nấu chín như thịt, cá, rau,... có chứa nhiều chất độc hại có thể gây nhiễm trùng. Nhiều loại chỉ khiến mẹ bầu mệt mỏi và mất nước nhưng cũng có nhiều loại gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe thai nhi, thậm chí là sảy thai. Ngoài ra, trong trứng sống hoặc trước lòng đào có chứa vi khuẩn Salmonella. Loại vi khuẩn này có thể gây ra tình trạng nôn mửa , tiêu chảy. Tuy nhiên, có nhiều trường hợp nghiêm trọng hơn, thai phụ có thể bị chứng chuột rút trong tử cung gây nên tình trạng sinh non. Đồ uống có chứa các chất kích thích Những thức uống như: bia, rượu, cà phê,... là những thứ mẹ không được uống trong thời kỳ mang thai. Cafein có trong cà phê sẽ làm huyết áp, nhịp tim của thai phụ tăng lên. Ngoài ra, các đồ uống có cồn khi được uống vào sẽ nhanh chóng hoà lẫn vào máu, đi đến nhau thai, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của bé. Hơn nữa, việc lạm dụng quá nhiều những đồ uống này có thể gây ra dị tật bẩm sinh, não bộ chậm phát triển ở trẻ. Thực phẩm gây co thắt tử cung Những loại rau tưởng chừng không nguy hai như: mướp đắng, rau ngót, rau răm, đu đủ, cải xoăn,... có thể gây cho mẹ và bé nhiều ảnh hưởng tiêu cực. Những loại thực phẩm này khi ăn vào sẽ kích thích mạnh vào tử cung gây co bóp mạnh. Điều này rất dễ dẫn đến tình trạng sảy thai, thai chết lưu.
medlatec
1,056
Một số dấu hiệu của viêm cổ tử cung chị em có thể nhận biết sớm Hiện nay, viêm cổ tử cung được xem là một loại bệnh lý phụ khoa đặc biệt phổ biến. Ở nước ta có đến 33% phụ nữ đang mắc phải viêm cổ tử cung, trong số đó có đến 40% các trường hợp ghi nhận được những biến chứng nặng, có nguy cơ dẫn đến ung thư cổ tử cung. Do đó, việc tìm hiểu những thông 1. Tình trạng viêm cổ tử cung là gì? Cổ tử cung xuất hiện tình trạng sưng viêm và các vết loét là các dấu hiệu đặc trưng của viêm cổ tử cung, tình trạng này gây nên bởi các loại vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng. Có hai mức độ của viêm cổ tử cung đó là cấp tính và mãn tính. Viêm cổ tử cung cấp tính không được phát hiện và chạy chữa kịp thời hoặc do bệnh tái đi tái lại nhiều lần sẽ dẫn đến viêm cổ tử cung mãn tính. Viêm cổ tử cung không phải là bệnh khó chữa, tuy nhiên khi không được phát hiện và chữa trị kịp thời có thể khiến bệnh tình phát triển nặng hơn. Đặc biệt nếu bạn không thể phát hiện ra các dấu hiệu viêm cổ tử cung và chữa trị có thể sẽ khiến chức năng miễn dịch của âm đạo và tử cung. Từ đó sẽ khiến cho người bệnh có nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm cao hơn. Đặc biệt là các bệnh có thể lây qua đường tình dục như nhiễm Chlamydia, lậu, giang mai,… thậm chí là HIV. 2. Dấu hiệu viêm cổ tử cung dễ nhận biết Rất khó để phát hiện ra bệnh qua các dấu hiệu viêm cổ tử cung vì bệnh thường không có nhiều dấu hiệu hay triệu chứng cụ thể nào. Bệnh thường chỉ được phát hiện khi bệnh nhân thực hiện các cuộc khám định kỳ hoặc tình cờ phát hiện khi đang khám các bệnh khác. Chị em có thể tham khảo các dấu hiệu viêm cổ tử cung sau đây để có thể nhận biết được bệnh: Khí hư có màu bất thường: trắng đục, vàng, xám nhạt. Âm đạo có tình trạng xuất huyết bất thường, chẳng hạn như xuất huyết vào các ngày không phải trong kỳ kinh nguyệt hoặc sau khi quan hệ. Đau rát khi quan hệ. Âm đạo thường có cảm giác đau, ngứa. Có cảm giác đau buốt khi đi tiểu tiện. 3. Nguyên nhân của viêm cổ tử cung Nguyên nhân chủ yếu của các trường hợp mắc viêm cổ tử cung là do cơ thể nhiễm khuẩn qua đường tình dục. Một số nguyên nhân của viêm cổ tử cung: Giao hợp không an toàn Quan hệ không an toàn: không sử dụng bao cao su sẽ làm cho các loại ký sinh trùng, vi khuẩn, virus xâm nhập vào tử cung. Quan hệ mạnh bạo: có thể làm cổ tử cung bị tổn thương, gây những viêm nhiễm ở cổ tử cung. Bạn tình bị mắc các bệnh xã hội nguy hiểm như: lậu, giang mai, sùi mào gà, mụn cóc sinh dục. Âm đạo bị viêm Viêm nhiễm âm đạo có thể do các vi khuẩn, nấm gây ra viêm âm đạo nếu không kịp thời chữa trị có thể làm lây lan đến tử cung gây ra hiện tượng viêm cổ tử cung. Để tránh tình trạng viêm nhiễm âm đạo cần vệ sinh thường xuyên vùng kín bằng những sản phẩm phù hợp nhất là sau khi quan hệ. Lựa chọn chất liệu khô thoáng, thấm hút cho quần lót và thay thường xuyên. Dị ứng Dị ứng vùng kín thường do các tác nhân bên ngoài gây ra. Chủ yếu là do việc sử dụng các loại dung dịch vệ sinh, chất bôi trơn, bao cao su không đủ chất lượng, nguồn gốc không rõ ràng,… Gây ra tình trạng dị ứng làm tăng nguy cơ viêm cổ tử cung. Nạo phá thai Các chị em phụ nữ đã có tiền sử nạo phá cần phải đặc biệt chú trọng đến những dấu hiệu viêm cổ tử cung biểu hiện ra ngoài cơ thể mình. Nguy cơ viêm cổ tử cung ở các chị em đã từng nạo phá thai sẽ cao hơn những người khác nhất là các trường hợp nạo phá thai ở những nơi không đảm bảo. Việc nạo phá thai không đảm bảo sẽ để lại các biến chứng vô cùng nguy hiểm. Nhất là gây viêm cổ tử cung, một nguyên nhân phổ biến gây nên ung thư cổ tử cung Quan hệ quá sớm và nhiều lần Đối với phụ nữ việc quan hệ khi còn quá trẻ là điều không tốt, nếu mang thai quá sớm khi cơ quan sinh sản vẫn chưa hoàn thiện sẽ có thể dẫn đến các biến chứng xấu. Việc quan hệ với nhiều người khác nhau trong cùng một thời điểm và với tần suất cao không chỉ dẫn đến viêm cổ tử cung mà còn tăng nguy cơ mắc các bệnh xã hội. Vì thế cần có những biện pháp an toàn để bảo vệ bản thân trong chuyện phòng the. Vệ sinh cá nhân chưa tốt Vệ sinh cá nhân chưa được sạch sẽ và đúng cách cũng sẽ gây nên tình trạng viêm nhiễm cổ tử cung nên chị em cũng cần chú ý. Các thói quen như: mặc đồ bó sát người gây bí bách tạo môi trường cho vi khuẩn phát triển, mặc quần áo lâu ngày không giặt. Trước và sau khi quan hệ không thực hiện các biện pháp vệ sinh sạch sẽ, thói quen dùng nước rửa sâu trong âm hộ sẽ có thể đẩy vi khuẩn từ ngoài vào sâu bên trong. Chu kỳ kinh nguyệt kéo dài bất thường Kỳ kinh nguyệt ở một số chị em phụ nữ thường có tình trạng kéo dài quá 7 ngày. Hiện tượng này gây ra tình trạng rong huyết, rong kinh khiến cho miệng âm đạo luôn ở trong trạng thái mở, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm 4. Phương pháp điều trị viêm cổ tử cung Viêm cổ tử cung được xem là một trong những căn bệnh viêm nhiễm cơ quan sinh sản vô cùng nguy hiểm. Vì thế chị em cần sớm phát hiện các dấu hiệu viêm cổ tử cung để kịp thời điều trị bằng các phương pháp dưới đây. Sử dụng thuốc Tùy vào nguyên nhân gây nên ra viêm cổ tử cung mà bác sĩ sẽ có những chỉ định về các loại thuốc khác nhau cho người bệnh sử dụng. Liệu pháp laser Biện pháp này tương tự với phương pháp trị liệu nhiệt, sử dụng tia laser với cường độ cao để đốt cháy các mô tế bào bất thường. Khi thực hiện phương pháp này, bệnh nhân sẽ được gây mê và giữ cho âm đạo ở trạng thái mở và thực hiện chiếu laser trực tiếp vào tế bào bất thường để tiêu hủy nó. Đốt điện Đây là một phương pháp sử dụng nhiệt độ cao để đốt cháy, thiêu hủy các tế bào đã bị viêm nhiễm ở cổ tử cung. Trước khi thực hiện biện pháp này, bệnh nhân sẽ được gây tê để giảm đau đớn. Sau khi vệ sinh cổ tử cung sạch sẽ bằng thiết bị chuyên dụng các bác sĩ sẽ dùng que tỏa nhiệt để đốt cháy các tế bào mô bệnh. Khi chị em phát hiện ra những dấu hiệu viêm cổ tử cung xuất hiện trên cơ thể mình hãy lập tức đi gặp bác sĩ, khi đó, các bác sĩ sẽ gợi ý cho bạn cách điều trị tốt nhất.
medlatec
1,282
Thuốc viêm mũi dị ứng được các bác sĩ khuyên dùng Viêm mũi dị ứng là một bệnh lý phổ biến liên quan đến đường hô hấp, bệnh tuy không quá nguy hiểm nhưng lại gây nhiều phiền toái cho bệnh nhân, ảnh hưởng đến cuộc sống, sinh hoạt và giao tiếp. Phương pháp điều trị bệnh là tập trung sử dụng thuốc viêm mũi dị ứng để làm giảm triệu chứng và tránh xa các tác nhân nên viêm mũi dị ứng. Triệu chứng đặc trưng của bệnh viêm mũi dị ứng Viêm mũi dị ứng có triệu chứng đặc trưng khá giống với bệnh cảm cúm thông thường do thời tiết lạnh. Bệnh nhân bị viêm mũi dị ứng thường hắt xì hơi liên tục, chảy nước mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi, thậm chí là tức ngực, khó thở, cơ thể mệt mỏi khi bệnh trở nặng. Triệu chứng đặc trưng của bệnh viêm mũi dị ứng: hắt xì hơi liên tục, chảy nước mũi Mặc dù không quá nguy hiểm nhưng nếu không được điều trị hiệu quả bệnh vẫn có thể dẫn đến các biến chứng nặng như: thoái hóa niêm mạc mũi, phù nề niêm mạc mũi, viêm xoang, nhiễm trùng tai, đau đầu, viêm họng kéo dài, viêm mũi dị ứng mãn tính,… Nếu người bệnh là trẻ nhỏ thì biểu hiện sẽ là chán ăn, bỏ bú, quấy khóc, khó chịu,…. . Biến chứng ở trẻ em là viêm họng, viêm tai giữa, viêm xoang,….. gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tình trạng sức khỏe Nguyên nhân gây lên viêm mũi dị ứng Nguồn gốc chủ yếu của bệnh viêm mũi dị ứng thường bắt từ các tác nhân bên ngoài môi trường như: hóa chất, khói bụi, phấn hoa, lông động vật, bông quần áo… Ngoài ra, viêm mũi dị ứng phụ thuộc vào mùa và thời tiết. Một số người chỉ bị viêm mũi dị ứng vào đầu mùa lạnh, đầu mùa nóng, hoặc một vài thời điểm nhất định trong năm; nhưng có người lại bị viêm mũi dị ứng quanh năm, phải sống chung với viêm mũi dị ứng gần như suốt đời. Cách điều trị bị viêm mũi dị ứng hiệu quả Hiện nay, viêm mũi dị ứng vẫn chưa có cách nào chữa khỏi hoàn toàn. Các bác sĩ thường giúp bệnh nhân điều trị bệnh bằng cách dùng thuốc để giảm triệu chứng kết hợp với tránh xa các tác nhân gây lên viêm mũi dị ứng. Phòng tránh các tác nhân gây viêm mũi dị ứng Hiểu được nguyên nhân gây lên triệu chứng viêm mũi dị ứng đã phần nào giúp bệnh nhân tránh khỏi các tác nhân làm bệnh thêm nghiêm trọng. Để tránh bệnh tái đi tái lại nhiều lần, người bệnh cần chú ý: – Tránh xa các tác nhân có thể gây kích thích niêm mạc mũi mà bạn từng gặp phải trước đây – Tránh tiếp xúc với các loại phấn hoa, các loại động vật – Tránh xa môi trường chứa nhiều khói bụi, nấm mốc, môi trường nhiều hóa chất – Tránh để bản thân bị stress, tránh các chất kích thích như rượu, bia,.. – Cẩn thận với những thay đổi của thời tiết – Giữ vệ sinh mũi thường xuyên bằng cách dùng nước ấm hoặc nước muối sinh lý để rửa mũi. Sử dụng thuốc viêm mũi dị ứng được các bác sĩ khuyên dùng Vì hiện nay vẫn chưa có thuốc đặc hiệu chữa khỏi hoàn toàn bệnh này, nên thuốc viêm mũi dị ứng được các bác sĩ khuyên dùng chủ yếu là những thuốc có tác dụng làm giảm triệu chứng bệnh như: các thuốc kháng sinh, thuốc thông mũi dạng nhỏ hoặc xịt, thuốc corticorid Thuốc kháng sinh, thuốc thông mũi dạng nhỏ hoặc xịt, thuốc corticorid là nhóm thuốc điều trị viêm mũi dị ứng phổ biến Cần lưu ý rằng, tình trạng của mỗi bệnh nhân là không giống nhau, khi có nhu cầu sử dụng thuốc điều trị viêm mũi dị ứng, người bệnh cần có sự tư vấn của bác sĩ. Nên dùng thuốc theo đơn kê của bác sĩ kê, tuyệt đối không nên tự ý mua thuốc về dùng hay dùng đơn thuốc của người khác vì có thể gây ra các biến chứng. Người bệnh cần có sự tư vấn của bác sĩ khi sử dụng thuốc điều trị viêm mũi dị ứng Liệu pháp miễn dịch là phương pháp cho chủ thể dị ứng (bệnh nhân) hấp thụ với liều tăng dần dị nguyên (các tác nhân gây ra tình trạng dị ứng) nhằm đạt được giảm mẫn cảm, tức là giảm các triệu chứng khi phơi nhiễm tự nhiên trở lại với chính dị nguyên đó. Đây được xem là liệu pháp duy nhất hỗ trợ điều trị tận gốc căn nguyên gây lên dị ứng. Ngoài ra, điều trị viêm mũi dị ứng còn có thể sử dụng đến phương pháp phẫu thuật.
thucuc
842
Kháng thể Covid bao nhiêu thì không cần phải tiêm nữa? Sau khi tiêm đủ 2 mũi vacxin phòng ngừa Covid-19 không phải cơ thể của ai cũng sinh ra đủ kháng thể để thực hiện nhiệm vụ này. Mặt khác, lượng kháng thể được tạo ra ở mỗi người không giống nhau. Vì thế rất nhiều người băn khoăn kháng thể Covid bao nhiêu thì không cần phải tiêm nữa. 1. Kháng thể Covid là gì? Kháng thể là hàng rào để bảo vệ cơ thể trước sự tấn công của các tác nhân gây hại. Người bình thường với hệ miễn dịch khỏe mạnh, trong cơ thể luôn có một lượng kháng thể tự nhiên nhất định đảm nhận vai trò này. Đây là lí do vì sao người có hệ miễn dịch tốt thì ít khi nhiễm bệnh hoặc nếu nhiễm thì cũng nhẹ và nhanh khỏi hơn người có hệ miễn dịch yếu. Điều đáng nói là lượng kháng thể tự nhiên này rất thấp (chỉ khoảng 5.9AU/m L) nên chưa đủ để đáp ứng miễn dịch trước sự tấn công của các loại dịch bệnh. Tiêm vacxin sẽ giúp tạo ra lượng kháng thể chủ động lớn hơn lượng kháng thể tự nhiên nhiều gấp vài lần, nhờ đó mà cơ thể có được hàng rào bảo vệ tốt hơn. Khi một người tiếp xúc với virus SARS-Co V-2 do nhiễm bệnh hoặc tiêm vacxin ngừa Covid thì hệ miễn dịch của cơ thể sẽ được kích hoạt để sinh ra kháng thể chống lại tác nhân gây bệnh. Có rất nhiều loại kháng thể SARS-Co V-2 nhưng liên quan đến khả năng bảo vệ của cơ thể trước loại virus này thì chỉ có kháng thể chống protein S nên nói về kháng thể Covid-19 thì chính là nói đến loại này. Kháng thể Covid được hình thành sau khi tiếp xúc với virus SARS-Co V-2 và có thể phát hiện vào hai tuần đó thông qua xét nghiệm màu. Kháng thể ấy tiếp tục tăng dần lên và duy trì suốt một thời gian dài để trong các lần tiếp xúc sau với virus, cơ thể sẽ có khả năng bảo vệ tốt hơn. 2. Kháng thể Covid bao nhiêu thì không cần phải tiêm nữa 2.1. Vacxin Covid hoạt động theo cơ chế nào? Có nhiều loại vacxin Covid-19, mỗi loại lại có cách sản xuất, thành phần khác nhau nên khi được tiêm chúng cũng tạo ra phản ứng miễn dịch trong cơ thể khác nhau. Mục đích của viêm tiêm vacxin ngừa Covid-19 là giúp cho cơ thể có được miễn dịch với virus SARS-Co V-2. Loại vacxin này được hoạt động trên nguyên lý dùng kháng nguyên để kích thích phản ứng miễn dịch của cơ thể. Do đó, khi được tiêm vacxin, cơ thể sẽ tự tạo ra miễn dịch chống lại tác nhân gây bệnh. 2.2. Nồng độ kháng thể của mỗi người sau khi tiêm vacxin là bao nhiêu? Trước khi tìm hiểu kháng thể Covid bao nhiêu thì không cần phải tiêm nữa chúng ta cần biết được sau khi tiêm vacxin, nồng độ kháng thể có trong mỗi người là bao nhiêu. Mặc dù cùng tiêm được số mũi vacxin như nhau nhưng nồng độ kháng thể có ở mỗi người lại không giống nhau vì mỗi cá thể có khả năng đáp ứng khác nhau trước vacxin phòng bệnh. Tuy nhiên, khi đã được tiêm vacxin thì khoảng 2 - 3 tuần sau đó sẽ có kháng thể. Đối với những người đã từng bị thì sau khi điều trị khỏi Covid-19, kháng thể cũng được sinh ra. 2.2. Nồng độ kháng thể Covid-19 đạt bao nhiêu mới không phải tiêm vacxin nữa? Nghiên cứu chỉ ra rằng sau khi tiêm vacxin Covid, nồng độ kháng thể đạt được từ 15AU/m L sẽ được xem là đáp ứng miễn dịch với virus gây bệnh. Nếu nồng độ kháng thể ở dưới mức 12AU/m L thì nó chưa đáp ứng miễn dịch. Đối với những trường hợp đã tiêm được 1 mũi vacxin thì kháng thể với virus sẽ có định lượng trung bình khoảng 67.53AU/m L. Nồng độ này được cho là cao gấp 4 - 5 lần so với ngưỡng được xem là đáp ứng miễn dịch. Những trường hợp đã tiêm đủ 2 mũi vacxin thì định lượng kháng thể trung bình ở họ vào 1 tuần sau tiêm đạt khoảng 278.81AU/m L. Định lượng này cao hơn ngưỡng đáp ứng miễn dịch gấp 18 lần. Vào 2 tuần kế tiếp, mức định lượng ấy sẽ tăng lên trên 21 lần. Đối với tất cả các loại vacxin ngừa Covid hiện nay thì sau khi tiêm phòng sẽ phải mất tối thiểu là 2 tuần mới khiến cho cơ thể tạo được hàng rào miễn dịch chống lại virus SARS-Co V-2. Nhưng muốn biết kháng thể có sinh ra ở trong cơ thể không và sinh ra được bao nhiêu thì cần xét nghiệm kháng thể. Tuy nhiên, xét nghiệm này không cho biết kháng thể Covid bao nhiêu thì không cần phải tiêm nữa. Một điều chúng ta cần hết sức lưu ý là, theo thời gian, kháng thể dần dần sẽ suy giảm. Đặc biệt, kháng thể sẽ nhanh chóng suy giảm hơn ở những ai có hệ miễn dịch kém đồng thời duy trì lâu và bền vững ở những ai có hệ miễn dịch khỏe hơn. Đến nay, câu hỏi kháng thể Covid bao nhiêu thì không cần phải tiêm nữa vẫn còn bỏ ngỏ. Tuy nhiên, hầu hết bác sĩ sẽ dựa vào trị số định lượng kháng thể bề mặt anti-HBs để khuyên ai đó nên tiêm phòng không. Cụ thể thì, các hiệp hội y khoa và WHO thống nhất rằng nếu mức kháng thể trên 10 U/m L thì tức là hệ miễn dịch vẫn còn được bảo vệ. Trong trường hợp kháng thể giảm xuống dưới mức này thì tốt nhất là nên tiêm ngừa lại. Một trường hợp khác cũng cần lưu ý đó là những người chưa từng tiếp xúc với virus gây bệnh Covid-19 thì cơ thể cũng chưa sinh ra kháng thể chống lại bệnh và xét nghiệm kháng thể sẽ cho kết quả âm tính. Với những người đã có kháng thể trong cơ thể thì khi xét nghiệm kết quả sẽ phản ánh bằng một chỉ số (ví dụ 100 U/m L). Chỉ số định lượng kháng thể thấp hay cao sẽ phản ánh cơ thể có nhiều hay ít kháng thể bảo vệ. Tuy nhiên, đến nay chưa có nghiên cứu nào trên thế giới xác định được kháng thể Covid bao nhiêu thì không cần phải tiêm nữa. Nói tóm lại, không phải cứ tiêm đủ 2 mũi vacxin là cơ thể đã có đủ kháng thể chống lại virus SARS-Co V-2. Lượng kháng thể được tạo ra khi vacxin đi vào cơ thể ở mỗi người không giống nhau nên không thể có con số chung cho định lượng kháng thể trong cơ thể tất cả mọi người. Kháng thể Covid chỉ nên được xem là chỉ số phản ánh một phần tình trạng miễn dịch bảo vệ của cơ thể. Nó cần được xem xét đồng thời với nhiều yếu tố khác như cân nặng, bệnh lý, chức năng gan, thận, tim mạch, phổi, huyết học,... Chúng ta không thể biết được kháng thể Covid bao nhiêu thì không cần tiêm nữa nhưng nếu tự chủ động thực hiện các biện pháp bảo vệ sức khỏe của mình thì chúng ta sẽ giảm thiểu được tối đa có hệ lụy xấu do đại dịch này gây ra.
medlatec
1,259
Cách thay tã dùng một lần cho bé Nhiều bậc cha mẹ không biết cách thay tã cho con và cảm thấy lúng túng không biết bắt đầu từ đâu. Việc thay tã cho bé sẽ trở nên đơn giản hơn khi bố mẹ trang bị sẵn cho mình những kiến thức cơ bản về vấn đề này.Thay tã cho bé không đúng cách cũng là nguyên nhân khiến bé rất dễ bị hăm tã hay mắc các bệnh nhiễm trùng khác. 1. Các bước chuẩn bị trước khi thay tã dùng một lần cho trẻ Rửa và lau khô tay, làm sạch tay bằng nước rửa tay hoặc khăn lau dành cho trẻ em.Chuẩn bị khu vực sạch sẽ, ấm áp để thay đồ cho bé. Nếu bạn không sử dụng bàn thay quần áo, bạn có thể đặt chăn, khăn tắm hoặc thảm thay đồ trên sàn hoặc giường.Lấy đồ dùng của bạn, bao gồm tã sạch và nhiều khăn lau hoặc khăn ướt. Đối với trẻ sơ sinh có làn da nhạy cảm, bạn có thể sử dụng nước ấm và khăn giấy cắt sẵn (dùng loại dày) hoặc khăn lau trẻ em bằng vải có thể giặt được (bạn có thể mua hoặc tự làm). Nếu trẻ dễ bị hăm tã, hãy chuẩn bị sẵn kem chống hăm hoặc mỡ bôi trơn.Lưu ý: Nếu bạn thay tã cho bé trên bề mặt cao như bàn thay tã hoặc giường, hãy đảm bảo luôn giữ một tay bé. Hầu hết các bàn thay đồ đều có dây đeo bạn có thể sử dụng để cố định bé. Cho dù em bé của bạn có được quấn vào hay không, bạn phải luôn chú ý để mắt đến trẻ. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ở mọi lứa tuổi có thể vặn vẹo khỏi bàn khi bạn sơ ý không quan sát. Cho dù em bé của bạn có được quấn vào hay không, bạn phải luôn chú ý để mắt đến trẻ 2. Cách thay tã dùng một lần cho trẻ Mở các miếng dán trên miếng tã cũ. Mẹ cần gấp lại ngay để tránh cho chúng dính vào người bé.Kéo nửa phần trước của miếng tã bẩn từ chỗ vùng kín của trẻ xuống. Nếu bé là con trai thì mẹ cần dùng vải sạch để che phần dương vật bé lại để tránh tình trạng bé tè và nước tiểu bắn vào người.Nếu có phân trong tã thì có thể lấy phần trước của tã để túm gọn phân cũng như lau sạch chúng đi. Nhấc phần dưới của bé lên bằng cách nâng hai chân lên khỏi mặt bàn. Mẹ có thể nắm chân bé ngay phần mắt cá rồi từ từ và nhẹ nhàng nâng lên. Tay còn lại gấp đôi miếng tã cũ lại và phần chất bẩn sẽ nằm gọn bên trong. Lau sạch phần trước của bé bằng khăn mềm. Nếu là bé gái thì mẹ cần lau từ trước ra sau phần hậu môn. Điều này giúp ngăn không cho vi khuẩn xâm nhập vào vùng kín và âm đạo bé gây nhiễm trùng. Nếu trong lúc thay tã bé tiếp tục ị thì mẹ cần lấy khăn lau hoặc giấy mềm túm phần phân lại và lau sạch vùng mông bé. Mẹ có thể luân phiên nâng một chân bé lên rồi nhẹ nhàng nghiêng người bé qua để lau sạch cả phần đùi và hậu môn bé để da bé khô thoáng một lúc hoặc dùng vải sạch để lau khôĐể tránh tình trạng hăm tã thì có thể bôi một lớp kem chuyên dùng cho bé bị hăm. Cách tốt nhất để ngăn ngừa tình trạng hăm tã là giữ cho mông và vùng kín bé luôn khô thoáng bằng cách thường xuyên kiểm tra và thay tã. Lấy gọn phần tã bẩn ra khỏi mông bé và dọn dẹp sạch sẽ. Mở miếng tã lót mới và đặt xuống dưới mông, phần trên của tã ôm lấy phần hông. Nếu bạn sợ con tè hay đi ngoài nhiều và vấy bẩn ra xung quanh bạn thì có thể lót thêm khăn tắm xuống phía dưới nữa thay vì chỉ dùng mỗi miếng tã lót mới. Kéo nửa phần trên của tã lại sao cho giáp với bụng bé. Đối với bé trai thì mẹ cần đảm bảo đặt dương vật sát xuống để tránh tình trạng bé tè lên phần trên cùng của tã. Nếu là trẻ sơ sinh thì bố mẹ cần tránh việc che kín dây rốn bé cho tới khi dây rốn khô và rụng đi. Bạn có thể mua loại tã mặc một lần được thiết kế đặc biệt cho trẻ sơ sinh có lỗ trống ngay phần rốn bé hoặc mẹ có thể gấp phần tã ngắn lại sao cho chúng không đụng đến phần rốn béĐiều quan trọng là mẹ phải đảm bảo khoảng cách tã giữa 2 chân bé có độ rộng vừa phải để bé cảm thấy thoải mái. Nếu mẹ mặc tã quá chật, ôm sát người sẽ khiến bé khó chịu, vì miếng tã sẽ cọ xát mạnh vào làn da nhạy cảm của bé. Dán miếng keo dính ở hai bên tã để cố định. Tã lót sẽ không quá chật nhưng sẽ được giữ chặt vì chúng còn có độ co giãn. Mẹ cần nhớ là không để miếng dán trên tã dính vào da bé. Cách thay tã cho bé giờ đã xong, mẹ có thể mặc quần áo vào cho bé rồi. Tiếp theo là khâu sử lý phần tã bẩn và phân bé. Bạn gói gọn và cho vào thùng rác, đồng thời lưu ý vứt tã theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất. Cuối cùng, bạn cần rửa tay sạch sau khi thay tã cho bé. Để ngăn ngừa tình trạng hăm tã hãy giữ mông và vùng kín bé luôn khô thoáng 3. Lưu ý khi thay tã dùng một lần cho trẻ Thay tã thường xuyên là cách để giúp bé tránh bị hăm tã, đặc biệt là những lúc bé đi ngoài và phân dính ở tã, mẹ nên thay cho bé càng nhanh càng tốt để tránh trường hợp bé bị hăm tã.Mẹ cần trang bị kiến thức về hăm tã bình thường ở trẻ với tình trạng hăm tã do nấm để có cách điều trị thích hợp với mỗi loại.Mẹ hãy luôn để mắt đến bé. Nếu bé yêu của bạn luôn ngọ nguậy tay chân và không ngừng làm ồn trong suốt quá trình thay tã thì mẹ cần có những biện pháp để ý giữ yên lặng, chẳng hạn cho bé chơi đồ chơi trong lúc bạn làm nhiệm vụ thay tã.Dự trữ tã cho trẻ. Trẻ sơ sinh có thể làm ướt từ 8−10 miếng tã một ngày. Một số loại tã dùng một lần dành cho trẻ sơ sinh còn có miếng báo hiệu khi tã bị ướt rất tiện lợi.Một số loại tã dùng một lần cho trẻ nhỏ có vạch chỉ báo độ ẩm trên tã - một vạch sẽ chuyển màu nếu tã bị ướt. Điều này tuy không cần thiết, nhưng đây cũng là cách thuận lợi để biết nhanh đã đến lúc cần thay tã hay chưa.Nếu phần phân và nước tiểu của bé tràn ra ngoài thì bạn cần chọn loại tã có kích thước lớn hơn cho bé. Những thông số về cân nặng ghi trên tã chỉ là những hướng dẫn để tham khảo mà thôi. Bé yêu của bạn sẽ lớn rất nhanh và cần dùng loại tã cỡ lớn hơn.Khi đưa bé ra khỏi nhà, mẹ cần chuẩn bị thêm một số túi nhựa để đựng tã bẩn và phân trong trường hợp không có chỗ đựng nhằm đảm bảo vệ sinh.Khi thay tã, bạn có thể vừa nói chuyện hay hát cho trẻ nghe, chỉ ra các bộ phận khác nhau trên cơ thể trẻ và giải thích những gì bạn đang làm.
vinmec
1,338
Cách nong bao quy đầu cho bé và những lưu ý khi thực hiện? Nhiều cha mẹ vẫn chưa biết cách nong bao quy đầu cho bé trai như thế nào cho đúng cách, khiến cho bé bị chảy máu, đau trong quá trình thực hiện. Cha mẹ cần lưu ý rằng, việc nong bao quy đầu cần phải thực hiện kiên trì, không nên nóng vội, mỗi trường hợp cũng cần có những cách xử trí khác nhau. 1. Giúp cha mẹ tìm hiểu cách nong bao quy đầu cho bé 1.1 Phương pháp nong bao quy đầu cho bé trai là gì? Nong bao quy đầu cho bé trai là phương pháp giúp điều trị bảo tồn trong việc điều trị tình trạng hẹp bao quy đầu sinh lý ở trẻ nhỏ. Phương pháp nong bao quy đầu ở trẻ được thực hiện bằng tay tương đối đơn giản và dễ thực hiện: Cha mẹ có thể dùng tay vuốt nhẹ nhàng thân dương vật của trẻ cho đến khi cương cứng. Sau đó dùng ngón tay kéo vùng bao da vuốt nhẹ phần quy đầu về phía sau cho đến khi cảm thấy đau thì dừng lại. Một số trường hợp trẻ bị nghẹt bao quy đầu, cha mẹ có thể dùng thuốc bôi hỗ trợ nhằm làm giãn phần da bao quy đầu,  góp phần làm giảm thiểu đau đớn trong quá trình thực hiện cho trẻ. 1.2 Nên thực hiện nong bao quy đầu cho bé ở đâu? Thông thường, bác sĩ sẽ hướng dẫn cha mẹ thực hiện điều trị bảo tồn bằng cách tự nong bao quy đầu cho bé tại nhà. Nếu việc điều trị bảo tồn thất bại thì trẻ mới cần phải can thiệp phẫu thuật tại bệnh viện. Nhiều cha mẹ vẫn chưa biết cách nong bao quy đầu cho bé trai như thế nào cho đúng cách, khiến cho bé bị chảy máu, đau trong quá trình thực hiện. 2. Những trường hợp nào có thể áp dụng phương pháp nong bao quy đầu? Trên thực tế tình trạng hẹp bao quy đầu ở trẻ sơ sinh không phải bệnh lý nguy hiểm. Đa số trường hợp các trường hợp hẹp bao quy đầu sẽ tự khỏi và trở lại bình thường khi trẻ lớn lên, trưởng thành. – Nếu trẻ nhỏ bị hẹp bao quy đầu mà không có bất kỳ biến chứng nào thì cha mẹ nên bắt đầu bằng các cách điều trị tại nhà cho bé. – Với các trường hợp trẻ em dưới 3 tuổi, có hiện tượng hẹp bao quy đầu sinh lí, cha mẹ có thể tự nong bao quy đầu cho bé mà không cần nong tại bệnh viện. Cha mẹ chỉ cần tuột nhẹ bao quy đầu về phía sau để trẻ đi tiểu dễ dàng hơn và nong bao quy đầu cho trẻ khi tắm để giúp việc vệ sinh được đảm bảo. – Ở một số trường hợp bao quy đầu quá hẹp, quá khít khiến bé việc đi tiểu của bé gặp khó khăn, trẻ phải rặn mạnh, la khóc khi đi tiểu thì cha mẹ nên nong để lỗ tiểu rộng giúp bé đi tiểu dễ dàng hơn. Quá trình này được khuyến khích nên được thực hiện tại bệnh viện để đảm bảo cho quá trình thực hiện. – Quá trình nong bao quy đầu thường diễn ra khoảng 3-5 phút, rất nhẹ nhàng và ít đau. Ở một số trẻ có bao quy đầu quá hẹp, khít thì khi nong bao quy đầu của bé có thể sẽ rướm máu và đau nhiều hơn. Tuy nhiên, sau nong bác sĩ sẽ cho thêm thuốc giảm đau và thuốc kháng viêm tại chỗ nhằm giúp bé bớt đau nhanh nên cha mẹ cũng không nên quá lo lắng. – Sau khi được nong bao quy đầu tại bệnh viện, cha mẹ nên tiếp tục duy trì tích cực giúp bé nong tại nhà thì tình trạng hẹp bao quy đầu ở trẻ mới có thể cải thiện. Đây cũng là biện pháp an toàn giúp cho trẻ tránh được việc phải can thiệp bằng phẫu thuật. – Ở những trường hợp bé quá lớn kèm theo da quy đầu bị xơ chai, hẹp, quá khít thì cha mẹ không nên thực hiện nong vì sẽ dễ làm trẻ chảy máu da quy đầu. Với những trường hợp này bác sĩ sẽ tư vấn cho bé thực hiện cắt bao quy đầu. trường hợp bé quá lớn kèm theo da quy đầu bị xơ chai, hẹp, quá khít thì cha mẹ không nên thực hiện nong vì sẽ dễ làm trẻ chảy máu da quy đầu. Với những trường hợp này bác sĩ sẽ tư vấn cho bé thực hiện cắt bao quy đầu. 3. Những lợi ích khi thực hiện nong bao quy đầu cho bé? 3.1 Cải thiện tình trạng hẹp bao quy đầu bẩm sinh Trẻ nhỏ khi sinh ra thường bị hẹp bao quy đầu, tuy nhiên đến tầm 5 tuổi thì bao quy đầu sẽ có thể tự tuột xuống bình thường. Tuy nhiên cũng có một số trường hợp trẻ nhỏ không thể tự lột xuống, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh hoạt của trẻ. Do đó, cha mẹ có thể hỗ trợ tác động giúp trẻ bằng cách nong bao quy đầu cho bé tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ. Bên cạnh đó, với những bé sau 5 tuổi mà bao quy đầu và chưa có hiện tượng tự tuột thì việc đầu tiên mà cha mẹ cần làm đó chính là đưa trẻ đi thăm khám. Thông qua việc thăm khám, bác sĩ sẽ xác định tình trạng bệnh của trẻ từ đó đưa ra phương pháp hướng dẫn cha mẹ nong bao quy đầu cho bé một cách hiệu quả, an toàn. 3.2 Nong bao quy đầu giúp tránh viêm nhiễm đường sinh dục ở trẻ Hẹp bao quy đầu là nguyên nhân chính khiến bé bị tiểu rắt, tiểu không hết. Bên cạnh đó, nước tiểu đọng lại ở dưới da sẽ khiến bao quy đầu bị viêm nhiễm. Do đó, nếu tình trạng này không được khắc phục sớm có thể khiến cho da bao quy đầu dính chặt với nhau hình thành nên bệnh hẹp, dài bao quy đầu. Việc nong bao quy đầu sớm cho bé trai sẽ giúp cho bé tránh được tình trạng này. 3.3 Hạn chế cho bé tránh trường hợp phải cắt bao quy đầu Cắt bao quy đầu với giải pháp cần phải thực hiện khi việc tình trạng hẹp bao quy đầu không cải thiện và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của trẻ.  Bằng cách lộn bao quy đầu cho bé đúng cách, cha mẹ có thể giúp trẻ khắc phục được tình trạng này dần dần chỉ sau một thời gian kiên trì. Đây là phương pháp xử trí bệnh lý bằng phương pháp tự nhiên an toàn và tránh tối đa trường hợp phải cắt, phẫu thuật bao quy đầu khiến bé sợ hãi. Nong bao quy đầu giúp hạn chế cho bé tránh trường hợp phải cắt bao quy đầu 4. Khi nong bao quy đầu cho bé tại nhà cha mẹ cần lưu ý điều gì? – Không nên cố gắng tuột bao quy đầu của trẻ một cách mạnh bạo vì có thể gây nguy cơ rách, chảy máu, khiến trẻ đau đớn, gây xơ hóa sau này, dẫn đến hẹp bao quy đầu bệnh lý. – Khi bao quy đầu trẻ đã tuột được một phần hoặc hoàn toàn, cha mẹ có thể rửa và lau khô, vệ sinh cho bé. Sau đó, kéo bao quy đầu trở lại bình thường phủ lên đầu dương vật, nếu không sẽ gây nghẹt bao quy đầu ở trẻ. – Đưa trẻ đi thăm khám nếu bao quy đầu của trẻ có các dấu hiệu bất thường như: sưng, đỏ, trẻ đau đớn khi thực hiện để được bác sĩ thăm khám, kiểm tra, từ đó có biện pháp xử lý đúng cách. Đưa trẻ đi thăm khám nếu bao quy đầu của trẻ có các dấu hiệu bất thường như: sưng, đỏ, trẻ đau đớn khi thực hiện để được bác sĩ thăm khám, kiểm tra, từ đó có biện pháp xử lý đúng cách. Với những thông tin trên đây, các bậc phụ huynh đã biết cách lột bao quy đầu cho bé như thế nào cho đúng cách, an toàn. Bên cạnh đó, trong quá trình thực hiện, cần chú ý quan sát và kiên trì. Nong bao quy đầu là một trong những cách giúp con trẻ hạn chế tối đa những trường hợp phải can thiệp bằng phẫu thuật dao kéo.
thucuc
1,471
Mất răng số 7 hàm trên: Nguyên nhân và cách khắc phục Răng số 7 rất quan trọng và chỉ mọc một lần trong đời. Vì nằm ở vị trí khuất trên cung hàm nên những chiếc răng này sẽ khó vệ sinh hơn, đồng thời nguy cơ gặp phải các bệnh lý về răng miệng cũng cao hơn. Răng số 7 bị tổn thương và mất đi có thể gây mất thẩm mỹ khuôn mặt và ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng của người bệnh. Dưới đây là nguyên nhân gây mất răng số 7 hàm trên và cách khắc phục hiệu quả. 1. Nguyên nhân gây mất răng số 7 hàm trên Mất răng số 7 hàm trên có thể do những nguyên nhân như sau: - Do thói quen ăn uống thiếu lành mạnh: Chế độ ăn hàng ngày có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe răng miệng. Những thói quen ăn uống không lành mạnh như ăn quá ngọt, thường xuyên ăn thực phẩm nhiều dầu mỡ, ăn nhiều đồ chua, cay,... có thể làm hỏng men răng và tăng nguy cơ sâu răng. Tình trạng sâu răng không được giải quyết kịp thời sẽ ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng sống của người bệnh và đáng lo ngại hơn là có thể gây mất răng. - Vệ sinh răng miệng kém: Để bảo vệ sức khỏe răng miệng, chúng ta cần thường xuyên vệ sinh răng miệng và cần thực hiện đánh răng đúng cách. Đối với răng số 7 hàm trên, việc vệ sinh răng lại càng cần được chú ý nhiều hơn vì chiếc răng này nằm ở vị trí khuất và rất khó vệ sinh. Nếu bạn không vệ sinh răng đúng cách và thường xuyên, có thể gây viêm nha chu, khiến cho những dây chằng quanh răng và có nhiệm vụ nâng đỡ răng bị yếu đi, răng dễ lung lay và tăng nguy cơ mất răng. - Tai nạn: Những chấn thương do tai nạn hay khi đang chơi thể thao hoặc va đập trong sinh hoạt hàng ngày. - Do những thói quen xấu, gây hại cho sức khỏe răng miệng: + Nghiến răng: Nếu thường xuyên nghiến răng trong khi ngủ có thể gây mòn chân răng, khiến răng dễ bị lung lay và trong một số trường hợp nghiêm trọng còn có thể gây mất răng. + Hút thuốc: Thói quen hút thuốc lá thường xuyên kết hợp với việc vệ sinh răng miệng kém có thể gây ra bệnh viêm nha chu, tăng nguy cơ mất răng. - Một số vấn đề về sức khỏe, chẳng hạn như bệnh tiểu đường có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng như bệnh sâu răng, viêm nha chu,... và tăng nguy cơ bị mất răng. 2. Hậu quả mất răng số 7 hàm trên Răng số 7 đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng. Khi mất răng số 7 hàm trên, người bệnh có thể gặp phải những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe như sau: - Hậu quả ban đầu: + Giảm khả năng nhai: Khi mất răng số 7, hậu quả sức khỏe mà người bệnh phải đối mặt ngay đó chính là giảm khả năng nhai. Răng số 7 có diện tích bề mặt lớn và có nhiệm vụ quan trọng là nhai và nghiền nát thức ăn. Nếu chiếc răng này bị mất đi, khả năng nhai của cả cung hàm cũng sẽ giảm đi đáng kể. + Ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa: Khi mất răng số 7, thức ăn sẽ không được nghiền nát và nhai kỹ như bình thường. Điều này sẽ gây ra nhiều áp lực cho hệ tiêu hóa và tăng nguy cơ gây tổn thương đến hệ tiêu hóa. Đồng thời, cơ thể người bệnh cũng hấp thu dưỡng chất kém hơn bình thường. - Hậu quả lâu dài: Nếu tình trạng mất răng số 7 diễn ra trong một thời gian dài mà không được phục hình sớm, bệnh nhân có thể gặp phải những vấn đề như sau: + Xô lệch răng, sai khớp cắn: Khi mất răng số 7 hàm trên, chiếc răng hàm dưới cũng sẽ có xu hướng trồi lên, làm lệch khớp cắn của hàm và khiến bạn bị đau nhức khi nhai. + Răng số 7 mất đi, lực nhai sẽ không thể phân bố đều. Đồng thời, chiếc răng bên cạnh sẽ không còn điểm tựa và có xu hướng xê dịch, xô về phía khoảng trống. Theo thời gian, những chiếc răng trên cung hàm cũng sẽ tiếp tục xô lệch theo. Tình trạng này không chỉ gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn làm sụt giảm nghiêm trọng khả năng nhai và nghiền nát thức ăn của người bệnh. Bên cạnh đó, tình trạng xô lệch răng cũng có thể gây đau mỏi hàm và đau nhức đầu. + Răng số 7 mất đi sẽ tạo ra khoảng trống, tăng nguy cơ bị mắc thức ăn và tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh sôi, phát triển và gây ra nhiều bệnh lý về răng miệng. + Tiêu xương ổ răng: Nếu không phục hình răng số 7 sớm, bệnh nhân có nguy cơ cao bị tiêu xương ổ răng, giảm khả năng nhai, khiến da má hóp vào và chảy xệ, ảnh hưởng đến thẩm mỹ của người bệnh. + Ảnh hưởng đến tâm lý của người bệnh, khiến người bệnh mất tự tin trong cuộc sống. 3. Mất răng số 7 hàm trên có nên trồng lại không? Những thông tin trên đã cho chúng ta thấy rõ về những hậu quả do mất răng số 7 hàm trên gây ra. Do đó việc trồng lại răng số 7 là rất cần thiết, giúp người bệnh phòng tránh nguy cơ biến chứng. Tùy vào từng trường hợp cụ thể bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp trồng răng phù hợp. Tuy nhiên, trồng răng implant được đánh giá là phương pháp hiện đại và mang nhiều ưu điểm nhất hiện nay. Đây là phương pháp dùng chiếc chân răng nhân tạo gắn vào xương hàm, kết nối với abutment và chụp mão sứ lên trên. Như vậy chiếc răng giả này cũng có cấu trúc chân răng và thân răng giống như răng thật. Phương pháp này đảm bảo tính thẩm mỹ, có độ chắc chắn như răng thật, rất bền, tránh nguy cơ tiêu xương. Trong quá trình thực hiện, không cần mài răng bên cạnh và không gây hại cho những răng xung quanh. Hiện nay. Hệ thống nha khoa Med Dental cũng chú trọng đầu tư những trang thiết bị y tế hiện đại, phòng điều trị được vô trùng tuyệt đối,... đảm bảo mang đến cho khách hàng dịch vụ khám chữa bệnh chất lượng nhất.
medlatec
1,120
4 biểu hiện của bệnh viêm xoang hàm và cách khắc phục? Bạn bị những cơn đau họng và nghẹt mũi hành hạ nhiều ngày không hết? Bạn đã sống chung với những cơn đau âm ỉ ở mặt và đầu? Như vậy rất có thể bạn đang gặp phải những triệu chứng của bệnh viêm xoang hàm. Bài viết này sẽ chia sẻ đến bạn 4 biểu hiện thường gặp của bệnh và các cách khắc phục nhanh chóng. 1. Tổng quan bệnh viêm xoang hàm 1.1. Viêm xoang hàm là bệnh gì? Viêm xoang hàm xảy ra khi khoang xoang hàm bị nhiễm trùng dẫn đến sưng viêm. Nếu bệnh không được điều trị, tình trạng nhiễm trùng sẽ có nguy cơ lan đến mắt, các mô mềm ở mặt, thậm chí còn ảnh hưởng đến xương và nội sọ. Từ đó, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như: – Viêm nhiễm mô tế bào ở mặt và quanh mắt – Áp xe mắt, thậm chí mất thị lực – Viêm màng não Do đó, việc phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời là điều rất cần thiết nhằm ngăn chặn tối đa các biến chứng nguy hiểm trên. Viêm xoang hàm xảy ra khi khoang xoang hàm bị nhiễm trùng dẫn đến sưng viêm. 1.2. Những nguyên nhân gây ra bệnh viêm xoang hàm Các nguyên nhân phổ biến gây ra viêm xoang hàm bao gồm: – Viêm mũi dị ứng không được điều trị trong thời gian dài. – Cấu trúc vách ngăn mũi có gờ hoặc bị vẹo, lệch. – Mắc các bệnh lý về răng miệng như sâu răng, viêm khoang miệng… – Gặp chấn thương do phẫu thuật hoặc tai nạn giao thông, tai nạn lao động… – Tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh bên ngoài như khói bụi, vi khuẩn, virus… dẫn đến nhiễm trùng. 1.3. Những ai có nguy cơ cao mắc bệnh viêm xoang hàm? Viêm xoang hàm không phải là bệnh hiếm. Ngược lại, đây còn là một bệnh lý về tai mũi họng rất phổ biến và có thể xảy đến với bất cứ ai. Tuy nhiên, những người có một hoặc nhiều đặc điểm sau thì có nguy cơ mắc bệnh cao hơn: – Người mắc các bệnh răng miệng nhưng không chịu điều trị dứt điểm. – Người đã từng đi nhổ răng hoặc thực hiện phẫu thuật khoang miệng. Tuy nhiên, trong quá trình phẫu thuật, nha sĩ có thể đã vô tình làm tổn thương xoang hàm hoặc để rơi dị vật vào xoang hàm. – Người có tiền sử bị viêm mũi dị ứng, viêm xoang hàm hoặc viêm các vùng xoang mũi khác. – Người bị tổn thương hoặc biến dạng cấu trúc xoang hàm do phẫu thuật. Người có tiền sử bị viêm mũi dị ứng, viêm xoang hàm hoặc viêm các vùng xoang mũi khác thường có nguy cơ mắc bệnh viêm xoang hàm cao hơn. 2. Nhận biết 4 biểu hiện thường gặp của bệnh viêm xoang hàm Các biểu hiện của viêm xoang hàm còn phụ thuộc vào các giai đoạn của bệnh. Tuy nhiên, cũng giống như các bệnh viêm xoang mũi khác, viêm xoang hàm cũng có 4 biểu hiện thường gặp sau. 2.1. Vùng xoang hàm có cảm giác đau âm ỉ Đau là dấu hiệu phổ biến của bệnh do các triệu chứng sưng và viêm ở xoang hàm gây ra. Ban đầu, người bệnh sẽ có cảm giác đau nhức trong các hốc xoang hàm. Sau đó, cơn đau sẽ lan dần xuống má, hàm, cảm giác như đau răng. Bên cạnh đó, cơn đau còn lan lên hốc mắt và cả vùng thái dương, khiến người bệnh khó chịu, mệt mỏi. 2.2. Viêm xoang hàm gây đau đầu dữ dội Không chỉ là “thủ phạm” của những cơn đau ở hàm, đau hốc mắt và thái dương, viêm xoang hàm còn gây ra những cơn đau đầu dữ dội. Lý giải cho hiện tượng này là do trong khoang xoang hàm có một lượng lớn dịch nhầy tích tụ, tạo ra áp lực. Đặc biệt, người bệnh sẽ cảm thấy cơn đau trở nên trầm trọng hơn vào buổi sáng do áp lực từ lượng dịch được tích tụ sau một đêm. Bên cạnh đó, khi áp suất môi trường thay đổi (như khi máy bay cất cánh hoặc hạ cánh, xe di chuyển lên vùng núi cao…), người bệnh cũng sẽ cảm thấy cơn đau trở nên rất tồi tệ. Không chỉ là “thủ phạm” của những cơn đau ở hàm, đau hốc mắt và thái dương, viêm xoang hàm còn gây ra những cơn đau đầu dữ dội. 2.3. Chảy nước mũi, nghẹt mũi, mất khứu giác và khàn giọng Khi lượng dịch nhầy trong xoang tích tụ quá nhiều sẽ dẫn đến nguy cơ chảy tràn vào đường mũi. Đó cũng chính là lúc mũi người bệnh bị tắc nghẹt, thậm chí gây mất khứu giác và vị giác tạm thời. Đồng thời, người bệnh có thể sẽ gặp phải khó khăn trong việc hô hấp bằng mũi. 2.4. Cổ họng bị kích ứng và các triệu chứng liên quan Dịch nhầy trong xoang hàm khi bị viêm không chỉ chảy vào đường mũi mà còn có nguy cơ chảy xuống cổ họng và khiến cổ họng bị kích ứng. Trước hết, người bệnh có thể chỉ cảm thấy lờm lợm và ngứa họng. Tuy nhiên, trong vài tuần sau đó, nếu tình trạng này vẫn tiếp diễn, người bệnh có thể gặp phải các triệu chứng như: – Đau rát cổ họng – Khàn giọng, mất tiếng – Ho khan, ho dai dẳng (đặc biệt là vào buổi sáng sớm, sau khi ngủ dậy) Nhiều người thường chủ quan với những triệu chứng này. Tuy nhiên, các triệu chứng này có thể khiến người bệnh khó ngủ. Lâu dần, bệnh sẽ khiến người bệnh mệt mỏi, suy nhược cơ thể. Để giải quyết tình trạng này, người bệnh có thể kê gối cao hơn khi ngủ để đường mũi được thông thoáng, giảm nguy cơ tích tụ dịch nhầy. 3. Tổng hợp các cách khắc phục bệnh viêm xoang hàm hiệu quả và nhanh chóng Viêm xoang hàm có thể khiến người bệnh rất khó chịu, do vậy khi có triệu chứng, người bệnh nên đi thăm khám để được tư vấn điều trị. Bên cạnh đó, người bệnh có thể thực hiện thêm một số biện pháp hỗ trợ tại nhà, có thể giúp tình trạng bệnh dễ chịu hơn: – Uống thật nhiều nước (các loại trà, nước ép rau củ quả, nước canh rau…) để dễ dàng đào thải các loại virus, vi khuẩn gây bệnh ra ngoài. – Tăng cường hệ miễn dịch bằng cách bổ sung các thực phẩm có lợi như: tỏi, gừng, hành tây… và các loại rau quả giàu vitamin C như cam, chanh, ổi, bưởi, súp lơ xanh, cà chua… – Dùng máy xông mũi, máy phun sương, chườm ấm hoặc ngâm bồn để tăng độ ẩm cho mũi, đồng thời làm giảm áp lực ở khoang xoang hàm. – Kết hợp một số loại tinh dầu để loại bỏ dịch nhầy trong xoang như tinh dầu bạch đàn… Tăng cường hệ miễn dịch bằng cách bổ sung các thực phẩm giàu vitamin có thể đẩy lùi các triệu chứng khó chịu mà viêm xoang hàm gây ra. Có thể nói, những triệu chứng của bệnh viêm xoang hàm không quá nguy hiểm đến tính mạng nhưng gây ảnh hưởng rất lớn đến sinh hoạt hằng ngày. Bên cạnh đó, khi các triệu chứng không được điều trị kịp thời sẽ gây ra nhiều biến chứng không mong muốn. Do đó, chúng ta không nên chủ quan với bất kỳ triệu chứng nào của bệnh. Tuy nhiên, trên đây chỉ là những gọi ý mang tính chất tham khảo. Người bệnh vẫn nên tới gặp bác sĩ để được chẩn đoán và tư vấn hướng điều trị thích hợp.
thucuc
1,356
Ung thư phổi có ăn được đậu phụ không? Ung thư phổi có ăn được đậu phụ không là một trong những câu hỏi của nhiều người bệnh. Bởi vì chế độ dinh dưỡng hợp lý, lành mạnh sẽ rất tốt cho người bệnh trong hỗ trợ điều trị cũng như làm giảm triệu chứng, kiểm soát được khối u lây lan và phát triển. 1. Lợi ích từ đậu phụ đối với người ung thư phổi Đậu phụ là một trong những thực phẩm cung cấp giá trị dinh dưỡng dồi dào và đa dạng nên rất tốt cho sức khỏe của con người. Đây cũng được gọi là nguồn thực phẩm mang đến nhiều lợi ích cho người bệnh ung thư phổi có thể kể tới như:Đậu phụ có chứa một lượng canxi dồi dào, lên tới 140-160mg trong 100 gram. Do vậy, đậu phụ góp phần bổ sung nguồn canxi tốt cho xương khớp khi người bệnh bị ung thư chán ăn hoặc mệt mỏi;Đậu phụ cũng là một trong những nguồn thực phẩm chứa một hàm lượng protein lớn nhưng lại ít chất béo và calo. Nguồn protein đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo nên những kháng thể nhằm chống chọi với tế bào ung thư. Đồng thời, protein còn giúp cho hệ miễn dịch phục hồi sau khi bị bệnh và làm lành các vết thương nhanh hơn.Trong đông y, đậu phụ có tính lành, giúp thải độc trong cơ thể và nuôi dưỡng khí mang lại tác dụng dưỡng sinh, giải nhiệt. Vì vậy, rất hữu ích cho những người bị ung thư phổi nhằm cải thiện chức năng của hệ hô hấp, giảm ho.Hiệp hội Ung thư Hoa kỳ cho biết trong đậu phụ có chứa isoflavone mang lại nhiều lợi ích trong việc ngăn ngừa, phòng và hỗ trợ điều trị ung thư. 2. Ung thư phổi có ăn được đậu phụ không? Đậu phụ là một loại thực phẩm mang đến rất nhiều tác dụng cho sức khỏe con người. Do đó, người bệnh ung thư phổi hoàn toàn có thể ăn được đậu phụ. Tuy nhiên, bệnh nhân cũng chỉ nên sử dụng một lượng đậu phụ vừa phải chứ không nên quá lạm dụng. Bởi vì bất cứ loại thực phẩm nào nếu như dung nạp quá nhiều sẽ khiến cho các chất bị dư thừa và thiếu chất khác. Điều này không tốt cho sức khỏe mà còn gây ra những bất lợi cho người bị ung thư phổi.Bên cạnh đó, người bệnh cũng có thể kết hợp ăn đậu phụ với những món ăn như:Đậu phụ với thịt và trứng: Thịt và trứng đều là nguồn thực phẩm giúp cung cấp một hàm lượng protein dồi dào rất có lợi cho sức khỏe của người bệnh ung thư phổi. Bên cạnh đó, lượng protein lớn có trong đậu phụ rất có lợi cho bệnh nhân nhưng lại thiếu methionine. Như vậy, nếu chỉ ăn đậu phụ thì khả năng hấp thụ protein của cơ thể sẽ không cao. Vì vậy, có thể kết hợp đậu phụ cùng với trứng, thịt sẽ giúp tăng cường lượng protein lớn cho cơ thể.Đậu phụ với tảo bẹ: Đậu phụ nấu cùng với tảo bẹ cũng là một sự kết hợp hoàn hảo nhằm giúp cơ thể được bổ sung nhiều canxi hơn. Trong khi đó, một lượng iốt có trong tảo cũng khá có lợi cho cơ thể người bệnh nếu sử dụng vừa phải. Vì vậy, bạn có thể kết hợp đậu phụ với tảo bẹ bằng cách nấu canh để giữ hương vị thơm ngon mà lại dễ ăn.Đậu phụ kết hợp với củ cải: Đậu phụ là một loại protein thực vật nên dễ gây ra tình trạng khó tiêu nếu chẳng may dung nạp quá nhiều. Trong khi đó, khả năng tiêu hóa của củ cải rất mạnh mẽ nên sẽ khắc phục được sự khó tiêu do đậu phụ gây nên. Vì vậy, kết hợp nếu đậu phụ với củ cải bằng cách kho sẽ giúp cho cơ thể hấp thụ được nguồn dinh dưỡng tốt hơn. Đồng thời, giúp tăng cường hiệu quả làm việc của hệ tiêu hóa, tránh tình trạng đầy hơi và khó tiêu. "Ung thư phổi có ăn được đậu phụ không" là thắc mắc của nhiều bệnh nhân ung thư 3. Những lưu ý khi người bị ung thư phổi ăn đậu phụ Người bệnh ung thư phổi cần một chế độ ăn hợp lý và đầy đủ chất dinh dưỡng. Ngoài ra, không sử dụng đậu phụ để thay thế cho protein từ động vật;Mỗi tuần chỉ nên ăn tối đa 3 bữa đậu phụ, mỗi lần chỉ ăn từ 2-3 bìa đậu là vừa đủ, không nên ăn quá nhiều vì sẽ gây ra nhiều bất lợi cho sức khỏe;Thay đổi các cách chế biến khác nhau từ đậu phụ để giúp cho người bệnh cảm thấy ăn ngon miệng hơn như đậu phụ luộc, nấu canh, đậu phụ rang hoặc kho,... Tuy nhiên, cần hạn chế ăn đậu phụ rán vì không tốt cho người bệnh;Không nên kết hợp ăn đậu phụ với những loại thực phẩm như rau bina, mật ong, sữa bò hoặc hành tây, măng,... Vì sẽ gây ra một số phản ứng không tốt cho sức khỏe;Nếu đồng mắc bệnh gout hoặc bệnh lý dạ dày thì việc người bệnh ung thư phổi kiêng gì cần được tìm hiểu kỹ càng. Một trong những món ăn nếu người bệnh gặp phải các tình trạng trên thì đó là đậu phụ.Tóm lại, bệnh nhân ung thư phổi có thể ăn đậu phụ được, tuy nhiên không nên sử dụng quá nhiều, cần linh hoạt trong cách chế biến để có thể hấp thu được tối đa các chất dinh dưỡng. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo ý kiến của các chuyên gia dinh dưỡng để có một chế độ ăn uống lành mạnh phù hợp đối với bệnh nhân ung thư phổi.
vinmec
1,005
Thiếu máu não mất ngủ nguy hiểm khó lường Bạn có biết: thiếu máu não, mất ngủ nếu không được xử trí kịp thời có thể dẫn đến nhiều hậu quả khó lường như: mất ngủ mạn tính, đột quỵ (tai biến mạch máu não), trầm cảm, … Thiếu máu não và mất ngủ đều là các bệnh lý cần được thăm khám và điều trị kịp thời. Thiếu máu não lâu ngày sẽ gây ra tình trạng mất ngủ mạn tính và mất ngủ kéo dài cũng dễ dẫn đến thiếu máu não. Cùng tìm hiểu thiếu máu não mất ngủ nguy hiểm thế nào? cách xử trí là gì? ngay trong bài viết dưới đây. 1. Thiếu máu não mất ngủ gây nhiều biến chứng nguy hiểm Thiếu máu não hay còn gọi là thiểu năng tuần hoàn não. Đây là tình trạng lưu lượng máu lưu thông lên não bị giảm sút do một số nguyên nhân. Sự thiếu hụt máu, oxy và các chất dinh dưỡng, khiến các tế bào thần kinh ở não bộ hoạt động kém, xảy ra rối loạn và thậm chí có thể “chết” – tổn thương không thể hồi phục. Thiếu máu não là một trong các nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ (tai biến mạch máu não), suy nhược thần kinh, rối loạn tâm thần, rối loạn giấc ngủ, thậm chí thiếu máu não nặng có thể dẫn đến tử vong. Mất ngủ là một trong ba dạng điển hình nhất của hội chứng rối loạn giấc ngủ (mất ngủ, rối loạn nhịp thức ngủ, ngủ nhiều). Mất ngủ ban đầu thường là cấp tính (thời gian mất ngủ < 1 tháng), nhưng nếu không có biện pháp xử trí hiệu quả có thể dẫn đến mất ngủ mạn tính (mất ngủ kéo dài hay mất ngủ kinh niên). Mất ngủ khiến cơ thể suy kiệt, mệt mỏi dễ dẫn đến suy nhược cơ thể, rối loạn tâm thần, trầm cảm, … Thiếu máu não, mất ngủ khiến người bệnh dễ đối mặt với các biến chứng nguy hiểm nêu trên. Ngoài ra, còn kéo theo hàng loạt các bệnh lý nguy hiểm khác như: cao huyết áp, tiểu đường, rối loạn nội tiết, bệnh tim mạch, bệnh tiêu hóa,… Người bệnh cần phải được thăm khám và xử trí kịp thời. Xơ vữa động mạch vành là một trong những nguyên nhân chính gây tình trạng thiếu máu lên não. 2. Thiếu máu não mất ngủ: “đôi bạn đồng hành” 2.1 Thiếu máu não dẫn đến mất ngủ Thiếu máu não, mất ngủ có tác động qua lại lẫn nhau. Nếu người bệnh không được xử trí cả 2 vấn đề này, tình trạng bệnh lý sẽ ngày càng trầm trọng, dai dẳng, khó điều trị và nguy cơ biến chứng cao hơn. Thiếu máu não khiến các tế bào thần kinh làm việc kém hiệu quả (chậm chạp, không nhạy bén, thậm chí phát ra các tín hiệu sai lệch) gây ức chế hệ thống thần kinh của não bộ, khiến lượng hormone melatonin tiết ra ít đi, dẫn đến tình trạng rối loạn giấc ngủ hay mất ngủ. Melatonin là hormone quan trọng có vai trò điều chỉnh giấc ngủ. Nồng độ melatonin cao giúp chúng ta dễ ngủ hơn, ngược lại nêu nồng độ melatonin bị giảm sẽ gây rối loạn giấc ngủ (mất ngủ, khó ngủ, ngủ không sâu giấc). Không chỉ làm giảm lượng “hormone bóng đêm” – melatonin, mà thiếu máu não còn khiến người bệnh cảm thấy đau đầu, chóng mặt, ù tai, mệt mỏi, ảnh hưởng đến nhiều bệnh lý thuộc các cơ quan khác (nếu có) như bệnh tiêu hóa, bệnh tim mạch,… trở nên trầm trọng hơn, khiến người bệnh khó chịu và dễ dẫn đến mất ngủ. Thiếu máu não khiến bạn mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, làm giảm tiết hormone melatonin (hormone gây buồn ngủ) dễ dẫn đến rối loạn giấc ngủ, mất ngủ. 2.2 Mất ngủ khiến tình trạng thiếu máu não trầm trọng hơn Ngược lại, mất ngủ cũng khiến tình trạng thiếu máu não ở người bệnh trở nên trầm trọng hơn. Khi bị mất ngủ, người bệnh thường dễ sinh ra tâm lý chán nản, cáu gắt, nổi nóng, mệt mỏi, chán ăn, không muốn vận động,… làm phát sinh hoặc khiến các bệnh lý như huyết áp thấp, xơ vữa động mạch, thiếu máu, … diễn biến nặng hơn, khiến quá trình cung cấp máu lên não bộ bị suy giảm và dẫn đến thiếu máu lên não. Chính vì vậy, người bệnh cần điều trị cả 2 vấn đề: thiếu máu não và mất ngủ. Cần xem xét yếu tố khởi phát (nguyên nhân) là do thiếu máu não hay mất ngủ hay do nguyên nhân nào khác để điều trị dứt điểm nguyên nhân. Nếu không có phương pháp điều trị hiệu quả, bạn sẽ rất dễ rơi vào vòng luẩn quẩn thiếu máu não – mất ngủ và ngược lại. Thiếu máu não lâu ngày sẽ gây ra tình trạng mất ngủ mạn tính và mất ngủ kéo dài cũng dễ dẫn đến thiếu máu não. 3. Thiếu máu não mất ngủ xử trí hiệu quả bằng cách nào? Nhiều người cho rằng, việc sử dụng một số thuốc làm tăng tuần hoàn máu lên não sẽ giúp cải thiện tình trạng thiếu máu não, từ đó giúp cải thiện giấc ngủ được ngon lành hơn. Tuy nhiên, bạn không nên tự ý thực hiện điều này. Bởi điều trị cần phải tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý hiện tại và tình hình sức khỏe thực tế của bệnh nhân. Nếu người bệnh đang mắc các bệnh như tiểu đường, cao huyết áp, trầm cảm,… việc tự ý sử dụng thuốc tăng tuần hoàn máu lên não, có thể gây những tác dụng phụ, ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe của bệnh nhân. Trong trường hợp người mắc các bệnh lý trên, nếu có hiện tượng thiếu máu não, mất ngủ, nên đi thăm khám với bác sĩ chuyên khoa Nội thần kinh, bác sĩ sẽ có chỉ định cụ thể về việc sử dụng thuốc để cải thiện mà không gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của bạn. Có rất nhiều nguyên nhân gây thiếu máu não, mất ngủ người bệnh cần đi khám để được kiểm tra. Bác sĩ chuyên môn sau khi khám ban đầu, sẽ chỉ định sử dụng hệ thống trạng thiết bị y tế hiện đại, giúp xác định chính xác nguyên nhân, chẩn đoán đúng tình trạng bệnh lý hiện tại và qua đó sẽ tư vấn phác đồ điều trị phù hợp cho người bệnh. Tuyệt đối, người bệnh không nên tự điều trị tại nhà khi chưa thăm khám với bác sĩ, để tránh các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
thucuc
1,156
Tất cả những điều bạn cần biết về polyp túi mật 10mm Polyp túi mật 10mm loại không có cuống nguy hiểm hơn loại có cuống vì có thể phát triển thành ác tính. Khi xác định được kích thước polyp người bệnh cần sự  tư vấn của bác sĩ để có hướng điều trị phù hợp. 1. Polyp túi mật 10mm là gì? Polyp túi mật 10mm là hình thái tổn thương dạng u thật hoặc giả u hình thành và phát triển trên niêm mạc thành túi mật. Chúng có thể phát triển đơn độc hoặc thành chùm. Bệnh có thể gặp ở nhiều lứa tuổi nhưng chiếm phần lớn ở những người trưởng thành. Nguyên nhân gây polyp chưa được xác định cụ thể nhưng có liên quan đến độ tuổi, do sỏi mật và chế độ ăn uống. Các trường hợp polyp túi mật phần lớn là lành tính tuy nhiên không loại trừ những trường hợp cấp tính gây nguy hiểm. Polyp túi mật 10mm trở lên dù không đau nhưng cũng nên sắp xếp để phẫu thuật càng sớm càng tốt để tránh biến chứng Đa số các trường hợp có polyp túi mật là lành tính. Tuy nhiên cũng có một số trường hợp có biến chứng cấp tính như viêm túi mật, ứ trệ dịch mật. Kích thước của các polyp phát triển rất nhanh. Khi có polyp túi mật 10mm trở lên thì người bệnh cần nhanh chóng tham khảo sự tư vấn của bác sĩ để tìm cách ngăn chặn các biến chứng xảy ra. Polyp túi mật 10mm được chia thành trường hợp lành tính và ác tính 2. Mức độ nguy hiểm của Polyp túi mật 10mm Polyp túi mật 10mm nếu không được điều trị kịp thời có thể gây các biến chứng nguy hiểm như: 2.1 Chèn ép túi mật Khi có polyp túi mật 10mm là kích thước khá lớn. Chúng có thể chèn ép lên túi mật gây tắc ống dẫn mật, làm ứ trệ dịch mật. Lâu dần sẽ gây viêm túi mật cấp và mãn tính. Nguy hiểm hơn có thể gây ra nhiễm trùng dịch mật, viêm phúc mạc mật, hoại tử mật. 2.2 Rối loạn tiêu hóa do polyp túi mật 10mm gây ra Nhiệm vụ của dịch mật là tạo môi trường kiềm ở ruột nhằm kích thích nhu động ruột, ức chế hoạt động của vi khuẩn lên phần trên của ruột non. Khi mật bị tắc, dịch mật không thể chuyển xuống ruột làm cho chất béo không được tiêu hóa gây rối loạn tiêu hóa. Chất béo cùng các vitamin (Nhóm A, D, E, K)  tan trong dầu không thể hấp thu. 2.3 Viêm loét dạ dày Dịch mật bài tiết không ổn định khiến hoạt động của cơ vòng bị ảnh hưởng dẫn đến co thắt. Điều này làm cho lượng thức ăn và dịch dạ dày bị đẩy ngược lên thực quản gây ra trào ngược dạ dày. Tình trạng này kéo dài là nguyên nhân gây viêm loét dạ dày. 2.4 Gây ra nhiều bệnh về gan Gan tổng hợp và biết tiết dịch mật ra túi mật. Khi bộ phận này có vấn đề thì các độc tố sẽ bị tích tụ trong gan mà không được đào thải ra ngoài. Các bệnh như: Vàng da, gan nhiễm mỡ, xơ gan, ung thư gan,…cũng từ đó mà ra. 2.5 Ung thư túi mật Như đã nói ở trên thì có tới 95% trường hợp polyp túi mật là lành tính. Nhưng cũng không loại trừ khả năng diễn biến của bệnh có thể dẫn tới ung thu với các trường hợp polyp lớn và phát triển nhanh. Để ngăn chặn sớm nguy cơ polyp phát triển ác tính thì người bệnh cần theo dõi sát sao tình trạng bệnh và sắp xếp cắt túi mật càng sớm càng tốt. Polyp túi mật 10mm có thể gây ra ung thư 3. Chẩn đoán polyp túi mật Để xác định polyp túi mật cần thực hiện một số phương pháp kỹ thuật. Mỗi phương pháp sẽ có những đặc tính riêng nổi trội. Siêu âm Phương pháp này cho kết quả chẩn đoán chính xác lên tới 90%. Siêu âm giúp xác định được vị trí, kích thước và hình dạng của túi mật và sự phát triển của chúng để có cách điều trị kịp thời. Chụp CT bụng CT có bơm thuốc cản quang giúp đưa ra kết quả chính xác gần tuyệt đối với các trường hợp có polyp ác tính. Chụp cộng hưởng từ (MRI) Các bác sĩ sẽ chỉ định chụp cộng hưởng từ khi tổn thương polyp nghi ngờ ác tính. Kết quả trên phim MRI polyp là khối tăng tín hiệu ở thì T2. 4. Cần phẫu thuật polyp túi mật khi nào? Việc nên phẫu thuật cắt polyp hay không phụ thuộc hoàn toàn vào kích thước polyp. Nếu polyp túi mật 10mm hoặc lớn hơn sẽ được chỉ định phẫu thuật loại bỏ để ngăn ngừa nguy cơ ung thư. Cắt túi mật nội soi Phẫu thuật cắt túi mật nội soi là cách thường dùng nhất hiện nay. Đây là cách không cần cắt cơ, xâm lấn tối thiểu. Người bệnh ít đau và chảy máu sau mổ. Thời gian phục hồi cũng nhanh, vết sẹo nhỏ không gây mất thẩm mỹ và các biến chứng khác. Cắt túi mật mổ mở Bác sĩ sẽ rạch vết lớn khoảng 15cm ở phần bụng phải dưới xương sườn. Tiến hành phân tách cơ, mô, gan và túi mật. Sau đó cắt túi mật rồi khâu vết mổ lại. Đây là phương pháp có tính chất xâm lấn nhiều vì vậy thời gian hồi phục khá lâu. Thường mất khoảng gần 10 ngày. Vết sẹo lớn và có tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng. Mất khoảng hơn 1 tháng thì sức khỏe của người bệnh mới trở lại bình thường. Bệnh nhân cần được phẫu thuật kịp thời để tránh các biến chứng nguy hiểm 5. Những chú ý khi bị polyp túi mật Trường hợp bệnh nhân cần phẫu thuật cắt polyp túi mật 10mm hoặc không cần cắt thì cũng đều cần chú ý đến chế độ dinh dưỡng. Bên cạnh đó việc thăm khám định kỳ cũng rất quan trọng. 5.1 Thực phẩm nên ăn để tránh bị polyp túi mật 10mm – Nên ăn nhiều hoa quả vì chúng chứa nhiều vitamin, chất khoáng giúp tăng cường sức khỏe nói chung và tốt cho gan mật nói riêng. Góp phần hạn chế nguy cơ hình thành của các polyp. – Rau xanh cung cấp nhiều chất xơ giúp hạn chế hấp thu chất béo ở ruột. Đồng thời ngăn ngừa đầy bụng, khó tiêu. – Bổ sung các chất béo tốt có nguồn gốc từ thực vật như: Dầu ô liu, dầu hướng dương, dầu hạnh nhân,… 5.2 Thực phẩm nên tránh – Các chất béo từ mỡ động vật nên hạn chế ăn. Các món ăn chiên rán, nhiều dầu mỡ cũng cần tránh. – Nhóm các thực phẩm chứa nhiều cholesterol như: Lòng đỏ trứng, phô mai, nội tạng động vật cũng nên ăn ít. – Hạn chế tối đa thực phẩm làm từ tinh bột chế, chứa nhiều đường hóa học. 5.3 Siêu âm định kỳ Trường hợp đã phẫu thuật, bệnh nhân vẫn cần theo dõi, thăm khám cho tới khi vết thương hoàn toàn bình phục. Các trường hợp chưa cần phẫu thuật càng cần được tái khám định kỳ để theo dõi sự phát triển của polyp. – Tái khám 6 – 9 tháng/ lần đối với các polyp có kích thước nhỏ hơn 6mm – Tái khám 3 tháng/ lần đối với polyp có kích thước từ 6-9mm. Khi thấy các dấu hiệu bất thường như đau hạ sườn phải nhiều lần, nôn sốt thì cần liên lạc ngay với bác sĩ để hỗ trợ và tái khám. Chế độ ăn uống vô cùng quan trọng để giúp cơ thể khỏe mạnh Polyp túi mật 10mm nếu được phát hiện và giải quyết sớm sẽ không đe dọa đến sức khỏe của người bệnh. Vì vậy khi thấy có bất cứ dấu hiệu bất thường nào bạn cần thăm khám ngay để phát hiện ra bệnh.
thucuc
1,401
Nội soi bao tử và các bệnh lý có thể phát hiện Nội soi bao tử là một phương pháp chẩn đoán quan trọng trong lĩnh vực y tế, cho phép kiểm tra và đánh giá trực tiếp các vấn đề liên quan đến bao tử một cách chi tiết và chính xác. Bài viết sau tìm hiểu về nội soi bao tử và các bệnh lý phổ biến mà nội soi bao tử có thể phát hiện, đóng góp vào quá trình chẩn đoán và điều trị hiệu quả. 1. Nội soi bao tử là gì? Nội soi bao tử, là một phương pháp chẩn đoán y tế được sử dụng để xem trực tiếp và kiểm tra niêm mạc bao tử và tá tràng. Đây là một phương pháp tiên tiến và quan trọng trong lĩnh vực nội khoa và tiêu hóa, giúp bác sĩ xem xét chi tiết các vùng bên trong bao tử và tá tràng để phát hiện bất thường và đưa ra chẩn đoán chính xác. Quá trình nội soi bao tử được thực hiện bằng cách sử dụng một thiết bị gọi là ống nội soi và hệ thống quang học kỹ thuật số. Ống nội soi chứa các ống quang học mỏng và linh hoạt, được truyền tín hiệu hình ảnh từ bên trong cơ thể qua một máy ảnh vào một màn hình hiển thị. Qua đó, bác sĩ có thể quan sát và đánh giá màu sắc, cấu trúc và tình trạng của niêm mạc bao tử và tá tràng. Phương pháp nội soi bao tử cho phép bác sĩ phát hiện và đánh giá các bệnh lý và tình trạng như viêm loét, polyp, viêm nhiễm, khối u, máu chảy, và các vấn đề khác liên quan đến bao tử và tá tràng. Bằng cách tiến hành nội soi bao tử, bác sĩ cũng có thể lấy mẫu tế bào hoặc mô để thực hiện các xét nghiệm bổ sung như xét nghiệm vi khuẩn, xét nghiệm ung thư, hoặc xác định nguyên nhân chính xác của các bệnh lý. Phương pháp nội soi bao tử không chỉ giúp chẩn đoán các bệnh lý, mà còn có thể thực hiện các thủ thuật như lấy mẫu, loại bỏ polyp, ngừng chảy máu, hay thực hiện các thủ thuật can thiệp như chụp ảnh, chụp mô học, hoặc đặt stent. Với ưu điểm là an toàn, chính xác và hiệu quả, nội soi bao tử đã trở thành một phương pháp quan trọng trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan đến bao tử và tá tràng. Phương pháp này giúp bác sĩ có cái nhìn chi tiết về tình trạng của niêm mạc, từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. 2. Ai cần nội soi bao tử? Nội soi bao tử thường được thực hiện khi có nghi ngờ về các bệnh lý liên quan đến bao tử và tá tràng. Dưới đây là một số trường hợp mà nội soi bao tử có thể được khuyến nghị: Triệu chứng và dấu hiệu như đau bao tử, chảy máu tiêu hóa, tiêu chảy kéo dài, hoặc khó tiêu. Nghi ngờ về viêm loét dạ dày và tá tràng. Sự hiện diện của polyp, khối u hoặc bất thường trong bao tử. Nghi ngờ nhiễm trùng vi khuẩn Helicobacter pylori. Đánh giá bệnh lý tá tràng như viêm đại tràng, viêm ruột non, hoặc bệnh Crohn. Giám sát và theo dõi các bệnh lý bao tử hoặc tá tràng đã được chẩn đoán trước đó. Qua việc thực hiện nội soi bao tử, bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán chính xác và xác định phương pháp điều trị phù hợp. Đây là một phương pháp quan trọng giúp phát hiện và quản lý các bệnh lý bao tử và tá tràng một cách hiệu quả. 3. Quy trình nội soi bao tử Để thực hiện nội soi bao tử, bệnh nhân cần chuẩn bị và tuân thủ các lưu ý quan trọng. Dưới đây là các bước chính trong quy trình nội soi bao tử và những lưu ý trước và sau khi nội soi, đảm bảo một quá trình an toàn và hiệu quả. Lưu ý trước khi nội soi bao tử: Bác sĩ sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về quy trình chuẩn bị trước khi nội soi, bao gồm hạn chế ăn uống trước ngày xét nghiệm, thời gian nghỉ đói và uống nước trước quy trình. Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tình trạng sức khỏe hiện tại, các bệnh lý đang mắc phải, thuốc đang sử dụng và các vấn đề về dị ứng. Quy trình nội soi bao tử: Bệnh nhân được chuẩn bị trước khi tiến hành nội soi, bao gồm mặc áo y tế, đặt vào vị trí thoải mái và được tiêm thuốc an thần để giảm đau và lo lắng. Bác sĩ sẽ chèn ống nội soi linh hoạt qua đường miệng và họng, sau đó điều chỉnh và di chuyển ống để xem trực tiếp niêm mạc bao tử và tá tràng. Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể lấy mẫu tế bào, loại bỏ polyp hoặc thực hiện các thủ thuật can thiệp khác nếu cần thiết. Lưu ý sau khi nội soi bao tử: Sau khi hoàn thành quy trình nội soi, bệnh nhân cần được nằm nghỉ và hồi phục dưới sự giám sát của nhân viên y tế. Bệnh nhân được hướng dẫn về việc phục hồi chế độ ăn uống dần dần theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo sự hồi phục tốt cho niêm mạc bao tử. Bác sĩ sẽ cung cấp hướng dẫn cụ thể về chăm sóc sau quy trình nội soi, bao gồm các biện pháp để giảm đau, chống viêm và các chỉ dẫn về ăn uống và hoạt động sau nội soi. 4. Các bệnh lý phát hiện thông qua nội soi bao tử Nội soi bao tử là một phương pháp chẩn đoán quan trọng trong việc phát hiện và đánh giá các bệnh lý liên quan đến dạ dày và tá tràng. Dưới đây là một số bệnh lý phổ biến có thể được phát hiện thông qua quá trình nội soi bao tử: Loét dạ dày và tá tràng Nội soi bao tử cho phép bác sĩ xem trực tiếp các loét trên niêm mạc dạ dày và tá tràng, đánh giá kích thước, độ sâu và tính chất của chúng. Đây là một phương pháp quan trọng để xác định và điều trị các vấn đề về loét. Viêm dạ dày và tá tràng Nội soi bao tử cung cấp hình ảnh rõ ràng về niêm mạc dạ dày và tá tràng, giúp bác sĩ xác định sự viêm nhiễm, đánh giá mức độ và phạm vi viêm. Điều này hỗ trợ trong việc đưa ra chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Polyp dạ dày và tá tràng Nội soi bao tử cho phép bác sĩ phát hiện và loại bỏ các polyp trong niêm mạc dạ dày và tá tràng. Việc loại bỏ polyp sớm có thể ngăn ngừa phát triển thành ung thư và giúp duy trì sức khỏe đường tiêu hóa. Ung thư dạ dày và tá tràng Nội soi bao tử là một công cụ quan trọng trong việc phát hiện ung thư dạ dày và tá tràng. Phương pháp này cho phép bác sĩ đánh giá mô bên trong, xác định vị trí, kích thước, phạm vi của khối u và lấy mẫu để xác định bệnh án, lựa chọn phương pháp điều trị. Các vấn đề khác Ngoài ra, nội soi bao tử cũng có thể phát hiện và đánh giá các bệnh lý khác như viêm loét thực quản, viêm đại tràng, hiện tượng tràn dịch dạ dày, hiện tượng tràn dịch tá tràng và các bất thường khác trong đường tiêu hóa. Khi thực hiện nội soi bao tử, các bệnh lý trên có thể được xác định và đánh giá một cách chính xác, từ đó giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán đúng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho bệnh nhân.
medlatec
1,359
Nguyên nhân viêm lợi chảy máu chân răng và cách điều trị 1. Khái niệm Viêm lợi là thuật ngữ nha khoa được sử dụng để gọi tình trạng viêm tại lợi. Thông thường, viêm lợi sẽ phát triển qua 2 giai đoạn: – Viêm cục bộ: Ở giai đoạn này, viêm lợi chưa gây đau đớn cho người bệnh. Biểu hiện của nó chỉ là lợi sưng, đỏ, có thể chảy máu khi chịu tác động vật lý như khi bệnh nhân vệ sinh răng miệng, ăn nhai, nói chuyện,… Khi lợi viêm cục bộ, răng và các tổ chức xung quanh răng (ngoài lợi) chưa phải chịu ảnh hưởng tiêu cực nào. Khả năng điều trị dứt điểm viêm lợi giai đoạn này là rất cao. – Viêm cận răng: Viêm cục bộ không được điều trị kịp thời, tình trạng tụt lợi sẽ xuất hiện, các lỗ hổng ở xung quanh răng sẽ hình thành. Tại các khoảng trống đó, mảnh vụn thức ăn có thể tích tụ, tạo điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn sinh sôi và phát triển mạnh mẽ. Lúc này, cơ thể sẽ bị kích thích giải phóng enzyme để chiến đấu với vi khuẩn. Độc tố của vi khuẩn và enzyme của cơ thể sẽ phá hủy mô nướu và hàm. Khi tình trạng này diễn ra, viêm lợi được xác định là đã bước vào giai đoạn viêm cận răng. Dấu hiệu nhận biết tổng thể của giai đoạn viêm cận răng là lợi sưng, đỏ, chảy máu (khi vệ sinh răng miệng, ăn nhai, nói chuyện,…), đau, có thể chảy mủ khi bị ấn/chạm, má sưng phía lợi sưng, miệng hôi,… Bệnh nhân đau đớn vì viêm lợi cận răng 2. Nguyên nhân viêm lợi chảy máu chân răng là gì? Nguyên nhân viêm lợi chảy máu chân răng chủ yếu là vệ sinh răng miệng kém. Cụ thể, cơ chế sinh viêm lợi do không vệ sinh răng miệng cẩn thận là như sau: – Hình thành mảng bám: Sau khi ăn 10 – 15 phút, một lớp màng sinh học sẽ xuất hiện trên bề mặt răng. Nếu bệnh nhân vệ sinh răng miệng, chúng sẽ biến mất và mọi chuyện kết thúc. Ngược lại, nếu bệnh nhân không, ngày qua ngày, nó sẽ dày lên. Cho đến một độ dày nhất định, màng này sẽ trở thành mảng bám. – Hình thành cao răng: Mảng bám ban đầu mềm, không khó để loại bỏ. Tuy nhiên, trạng thái mềm – dễ xử lý này không tồn tại mãi mãi. Qua thời gian nếu “cứ được để nguyên ở đó”, các muối vô cơ trong nước bọt sẽ vôi hóa mảng bám thành cao răng. Cao răng cứng và muốn làm sạch chúng tại nhà bằng bàn chải, chỉ nha khoa, tăm nước, nước súc miệng,… là không thể nào. – Viêm lợi: Cao răng tồn tại kích thích phản ứng miễn dịch của cơ thể, khiến các mô nướu tổn thương. Và như chúng ta đã biết, hiện tượng tổn thương này gọi là viêm lợi. Ngoài nguyên nhân chính như trên, một số yếu tố sau cũng làm tăng nguy cơ chúng ta bị viêm lợi: – Thay đổi nội tiết tố: Bao gồm các thay đổi nội tiết tố khi dậy thì, đến chu kỳ kinh nguyệt, mang thai và tiền mãn kinh,… – Các bệnh lý toàn thân: Như các bệnh suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, Lupus ban đỏ,…), ung thư, tiểu đường,… – Thuốc điều trị bệnh lý toàn thân: Những thuốc này ức chế hoạt động của tuyến nước bọt. Nước bọt giữ vai trò không nhỏ trong việc bảo vệ răng và nướu. Giảm tiết nước bọt đồng nghĩa với răng và nướu mất đi một “người” bảo vệ, trở nên nhạy cảm hơn, dễ tổn thương hơn, dễ viêm hơn. Một số thuốc có tác dụng phụ ức chế tuyến nước bọt có thể kể đến là: Thuốc chống co giật Dilantin, thuốc chống đau thắt ngực, thuốc Procardia hoặc Adalat. – Hút thuốc: Người không hút thuốc ít bị viêm lợi hơn người hút thuốc. – Tuổi tác: Nguy cơ bị viêm lợi tỷ lệ thuận với tuổi tác. Tồn tại hiện tượng này có thể là vì người càng cao tuổi, hệ miễn dịch càng yếu. – Chế độ dinh dưỡng bất hợp lý: Thiếu Vitamin C – Vitamin có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch cơ thể trầm trọng. Thiếu Vitamin C có thể làm tăng nguy cơ viêm lợi 3. Biến chứng viêm lợi Viêm lợi là giai đoạn đầu của viêm nha chu – một bệnh lý nguy hiểm, có thể làm tiêu xương ổ răng, tiêu xương hàm, rụng răng hàng loạt,…. Như vậy, có thể nói, viêm lợi không được kiểm soát tích cực, đe dọa đến sự tồn tại của không chỉ một mà nhiều răng. Chưa hết, nhiều nghiên cứu y khoa cũng đã chứng minh: Viêm lợi mãn tính có liên quan đến một số bệnh lý hô hấp, bệnh tiểu đường, bệnh động mạch vành, đột quỵ và viêm khớp dạng thấp. Sở dĩ có sự liên quan này là vi khuẩn gây viêm lợi có thể di chuyển đến tim, phổi và các cơ quan khác của cơ thể qua máu. 4. Điều trị viêm lợi 4.1. Điều trị viêm lợi giai đoạn viêm cục bộ Viêm lợi giai đoạn này có thể cải thiện chỉ bằng việc thay đổi thói quen vệ sinh răng miệng. Theo đó, bệnh nhân cần tuân thủ việc vệ sinh răng miệng chuẩn chỉ như sau: – Sử dụng bàn chải và kem đánh răng: Lựa chọn bàn chải mềm và kem đánh răng kháng khuẩn để làm sạch răng miệng sau khi ăn (ít nhất 30 phút). Chải răng tròn hoặc dọc (không chải răng ngang) từ trên xuống dưới, từ dưới lên trên, từ trong ra ngoài, từ ngoài vào trong. Trong đó, bàn chải không được đặt tùy tiện theo sở thích cá nhân mà phải đặt nghiêng 45 độ so với viền nướu khi chải các răng cửa, đặt song song bề mặt răng khi chải các răng hàm. Thực hiện việc vệ sinh răng miệng bằng bàn chải và kem đánh răng 2 – 3 lần một ngày, trong 2 – 3 phút. – Sử dụng chỉ nha khoa và tăm nước: Có những vùng bàn chải không thể vệ sinh được nhưng chỉ nha khoa và tăm nước thì có thể. – Sử dụng dung dịch kháng khuẩn hoặc nước muối sinh lý 0,9%: Để súc miệng. – Lấy cao răng định kỳ với chuyên gia. Lấy cao răng định kỳ với chuyên gia 4.2. Điều trị viêm lợi giai đoạn viêm cận răng Bệnh nhân viêm lợi giai đoạn viêm cận răng cần điều trị chủ động với chuyên gia nha khoa. Sau thăm khám, chuyên gia có thể sẽ chỉ định một số thuốc sau: – Thuốc kháng sinh Azithromycin, Metronidazol, Amoxicillin, Tetracycline,… – Thuốc kháng viêm: Giữ nhiệm vụ như một enzyme đặc biệt, có tác dụng thúc đẩy tốc độ giảm sưng đỏ lợi – Thuốc giảm đau: Giảm triệu chứng đau, giúp bệnh nhân bớt khó chịu. – Nước súc miệng kháng khuẩn, loại bỏ mảng bám. Loại thuốc cụ thể được kê sẽ phụ thuộc tình trạng viêm lợi cũng như tình trạng toàn thân của bệnh nhân. Những ví dụ phía trên chỉ để tham khảo.
thucuc
1,258
HIV không lây qua đường nào và cách phòng ngừa lây nhiễm HIV Do tính chất nguy hiểm của hội chứng suy giảm miễn dịch HIV mà nhiều người lo lắng về khả năng lây nhiễm khi tiếp xúc với người bệnh. Điều này trở thành rào cản rất lớn đối với cuộc sống của cả bệnh nhân và những người xung quanh. Biết được HIV không lây qua đường nào sẽ giúp cho khoảng cách của rào cản ấy được thu hẹp. 1. Tổng quan về hội chứng suy giảm miễn dịch HIV HIV là loại virus tấn công trực tiếp vào hệ miễn dịch, khiến cho cơ thể dễ bị nhiễm trùng và mắc các bệnh lý khác. Khi không được điều trị, HIV sẽ gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải là AIDS - giai đoạn nặng nhất của HIV. HIV lây truyền chủ yếu qua đường máu, sử dụng chung các dụng cụ tiêm chích ma túy, từ mẹ sang con khi có thai và quan hệ tình dục không an toàn. Hiện chưa tìm ra được liệu pháp để điều trị HIV đặc hiệu nên người mắc bệnh sẽ phải chung sống với thuốc trong suốt cuộc đời. Nếu tuân thủ đúng phác đồ điều trị, sự sống của người bệnh có thể kéo dài không hề thua kém tuổi thọ của người bình thường. 2. HIV không lây qua đường nào? Thực tế hiện nay cho thấy, sự hiểu biết chưa đúng, chưa đầy đủ về HIV là nguyên nhân dẫn đến hàng loạt định kiến và sự kỳ thị của cộng đồng đối với người bệnh. Biết được HIV không lây qua đường nào sẽ chấm dứt được tình trạng này và giúp bạn chủ động phòng ngừa HIV đúng cách. Dù tiếp xúc với người nhiễm HIV nhưng bạn sẽ không bị lây bệnh qua các con đường sau: 2.1. Các hình thức tiếp xúc thông thường HIV lây qua đường máu nên nếu tiếp xúc thông thường hàng ngày như: dùng chung quần áo, ăn uống cùng nhau, bơi chung bể bơi, ôm ấp, sống cùng nhà, ngủ cùng giường (không quan hệ tình dục), sử dụng chung nhà vệ sinh,... đều được xem không có nguy cơ bị lây nhiễm. 2.2. Hôn Hôn là một dạng tiếp xúc thân mật mà nhiều người lo lắng sẽ bị lây nhiễm HIV. Tuy nhiên, nếu bạn biết HIV không lây qua đường nào thì có thể yên tâm thể hiện tình cảm của mình. Dù là hôn má hay hôn môi cũng không thể làm lây nhiễm HIV. Không ít người lo lắng rằng khi hôn người bị HIV thì có thể lây nhiễm virus qua nước bọt. Hãy yên tâm rằng trong thành phần của các chất dịch trong cơ thể mà cụ thể ở đây là nước bọt của người bệnh chỉ chứa lượng rất nhỏ virus HIV, không thể lây nhiễm bệnh. Tuy nhiên, nếu trường hợp khi cả hai người có vết thương hở, da vùng miệng bị trầy xước hay lở loét, bị chảy máu chân răng,... thì khi hôn nhau có thể bị lây nhiễm HIV vì đã có sự tiếp xúc với máu của người bệnh. 2.3. Bị muỗi đốt Đã có không ít nghiên cứu khẳng định rằng virus HIV không có khả năng sinh sản và sống bên trong cơ thể loài muỗi. Bị muỗi đốt không thể lây nhiễm HIV vì: - Khi muỗi đốt con người thì máu của người bị đốt sẽ đi vào trong cơ thể muỗi chứ không có con đường ngược lại. Khi đốt con người, muỗi chỉ tiết một lượng nước bọt chứa chất chống đông máu để lấy máu của cơ thể người. - Muỗi không thể làm dính máu của người bị đốt trước sang người bị đốt sau vì cấu trúc vòi của loài này tương đối phức tạp, máu được hút chỉ có thể đi vào cơ thể muỗi chứ không thể dính ra bên ngoài. 3. Biện pháp phòng ngừa lây nhiễm HIV - Qua đường tình dục + Nếu không biết đúng về “lịch sử” đời sống tình dục của người tình thì chưa nên quan hệ tình dục. + Sống chung thủy với một bạn tình là giải pháp tốt nhất để không bị lây nhiễm HIV qua con đường này. + Nếu có quan hệ tình dục với người mà bạn không biết rõ đời sống tình dục của họ thì cần dùng bao cao su đúng cách. + Điều trị hiệu quả các bệnh lý lây truyền qua đường tình dục để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm HIV vì tổn thương do những bệnh lý này là cửa vào lý tưởng của virus HIV. - Qua đường máu + Không sử dụng chung kim tiêm. + Không tiêm chích chất gây nghiện. + Không sử dụng chung vật có thể xuyên qua niêm mạc hoặc da như: khuyên tai, dao cạo râu, bàn chải đánh răng, kim xăm mình, dụng cụ lấy ráy tai,... - Mẹ - con + Thai phụ bị nhiễm HIV cần được xét nghiệm và sử dụng thuốc kháng virus vào thời điểm đã được bác sĩ tư vấn và có biện pháp sinh đẻ an toàn. + Trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm HIV thì ngay khi mới sinh cần được uống thuốc kháng virus để phòng lây truyền. Ngoài ra, để phòng ngừa lây nhiễm HIV thì cũng cần tiến hành xét nghiệm với những trường hợp nghi ngờ nhiễm HIV. Kết quả xét nghiệm sẽ là căn cứ để quyết định bước kế tiếp: nếu âm tính thì sẽ được tư vấn về con đường lây nhiễm và HIV không lây qua đường nào để hạn chế được nguy cơ lây nhiễm; nếu dương tính thì cần tiếp cận điều trị để nâng cao và đảm bảo sự sống. Với sự phát triển của công nghệ thông tin hiện nay, việc tiếp cận với các nguồn tư liệu chính xác về HIV là không hề khó. Vì thế, mỗi người nên tìm hiểu để nắm rõ kiến thức về hội chứng này. Người bị nhiễm HIV vẫn có thể sống bình thường với những người xung quanh khi họ điều trị tốt và tuân thủ nghiêm túc các quy tắc phòng tránh lây nhiễm. Điều đáng nói là, ở một góc của đời sống, vẫn đang có những người bị nhiễm HIV bị xa lánh và kỳ thị. HIV tuy không thể điều trị khỏi nhưng nó cũng không hề dễ lây lan ra cộng đồng. Ở trong điều kiện môi trường bình thường, virus HIV có thể tồn tại được 5 ngày ở trong bơm tiêm nhưng vượt quá thời gian này thì nó khó còn khả năng lây nhiễm. Không thể phủ nhận rằng hội chứng suy giảm miễn dịch HIV đã và vẫn đang đe dọa cuộc sống của cộng đồng và bản thân người bệnh. Tuy nhiên, nếu trang bị được kiến thức HIV không lây qua đường nào, chúng ta vẫn có thể yên tâm tiếp xúc và sống chung với người bị HIV. Người bị HIV tuân thủ đúng phác đồ điều trị của bác sĩ vừa tăng được thời gian và chất lượng sống vừa duy trì được tải lượng virus thấp hơn ngưỡng phát hiện, nhờ đó mà nguy cơ lây truyền cho người khác cũng được hạn chế.
medlatec
1,215
Đại tràng là gì? Cấu tạo và chức năng đại tràng Đại tràng là gì là quan tâm của rất nhiều người. Bài viết dưới đây giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về cấu tạo, chức năng, các bệnh lý thường gặp tại đại tràng và cách xử trí. 1. Đại tràng là gì? Đại tràng hay còn gọi là ruột già, là phần cuối của hệ tiêu hóa, có độ dài trung bình khoảng 1,5m. Xét về mặt cấu tạo thì ruột già ngắn hơn ruột non khoảng 4 lần nhưng lại có diện tích lớn hơn so với ruột non rất nhiều. Đại tràng hay còn gọi là ruột già 2. Cấu tạo của đại tràng là gì? Đại tràng cấu tạo gồm 3 phần chính: Manh tràng, kết tràng và trực tràng. Cụ thể: 2.1 Manh tràng Manh tràng có hình dạng giống như một cái túi tròn và nằm ngay phía dưới khu vực hồi tràng đổ vào ruột già. Phía đầu bịt kín có một đoạn ngắn hình giun gọi là ruột thừa. 2.2 Kết tràng Kết tràng là thành phần chính của đại tràng. Kết tràng lại được chia thành 4 phần đó là kết tràng lên, kết tràng ngang, kết tràng xuống và kết tràng xích ma. Kết tràng lên đi từ manh tràng đi lên dọc theo bên phải ổ bụng cho đến khi gặp gan. Sau đó nó đi ngang qua ổ bụng đến gần lách ở bên trái, nó quay xuống để tạo thành kết tràng xuống. Khi đến khung chậu nó có hình chữ S tạo thành kết tràng xích-ma. Phần đầu của ruột già là ruột kết, tại đó chất cặn bã tới kết tràng xích-ma, trực tràng rồi thải ra ngoài. 2.3 Trực tràng Trực tràng là phần ruột thẳng của đại tràng, tiếp theo đại tràng sigma nối với hậu môn. Trực tràng là ống thẳng dài khoảng 15cm gồm 2 cơ vòng để kiểm soát hoạt động đóng mở của hậu môn. Trực tràng nằm sau bàng quang ở nam và sau tử cung ở nữ.  Cấu tạo đại tràng gồm nhiều đoạn khác nhau 3. Chức năng của đại tràng là gì? Đại tràng có 5 chức năng cơ bản là tiêu hóa và hấp thụ nước, các chất điện giải từ thức ăn. Kết hợp với sự phân hủy của vi khuẩn tạo bã thức ăn thành phân. Khi phân đủ trọng lượng, đại tràng sẽ co bóp tạo nhu động và bài tiết phân qua trực tràng gần hậu môn và thải ra ngoài.  3.1 Tổng hợp protein Rất nhiều vi khuẩn ở phần đầu ruột già. Dưới tác dụng của vi khuẩn, có một số vitamin được tạo ra như vitamin K, thiamin, vitamin B12, riboflavin. Một số khí cũng được sinh hơi trong ruột già. Vitamin K rất quan trọng vì lượng vitamin K có trong thức ăn không đủ để duy trì quá trình đông máu.  3.2 Tiết dịch đại tràng Môi trường kiềm ở đại tràng giúp tiêu hóa tiếp những thành phần thức ăn không tiêu hóa được trong môi trường axit ở dạ dày, ruột non. Đại tràng có chức năng tiêu hóa tiếp những thức ăn chưa tiêu hóa ở phần ruột non, như các loại chất xơ và một số thành phần đạm mỡ.  Niêm mạc đại tràng tiết ra một lượng dịch nhỏ có tính kiềm để bảo vệ niêm mạc ruột và làm mềm phân.  3.3 Chức năng hấp thu Hấp thu xảy ra ở nửa đầu của ruột già với khả năng hấp thu là rất lớn. Hấp thụ tiếp những chất dinh dưỡng vừa tiêu hóa được để đưa vào máu, cung cấp cho cơ thể. hấp thu nước sau ruột non đưa vào thận, cô đặc và làm khuôn thải bã thành phân. .Hấp thu muối khoáng và các nguyên tố khác cho cơ thể. Nếu sự vận động của đại tràng giảm, những thứ tồn đọng trong ruột lâu, hấp thu nước tương đối nhiều thì phân sẽ bị khô cứng lại, dẫn tới tình trạng táo bón. Sự vận động quá nhanh của chất phân trong đại tràng sẽ khiến niêm mạc ruột già bài tiết một số lượng lớn nước và các chất điện giải. Nhằm pha loãng các yếu tố kích thích và đẩy phân nhanh về phía trực tràng, gây tiêu chảy.  3.4 Chức năng bài tiết Niêm mạc đại tràng chủ yếu là các tế bào nhầy bài tiết chất nhầy. Chất nhầy được bài tiết khi thức ăn chạm vào các tế bào nhầy hoặc tế bào nhầy bị kích thích bởi phản xạ ruột tại chỗ. Chất nhầy bảo vệ thành ruột khỏi bị trầy xước, khỏi tác hại của vi khuẩn có rất nhiều trong phân và làm cho phân dính với nhau. Ngoài ra ở đường tiêu hóa cũng là nơi bài tiết những chất tồn dư của cơ thể và các loại thuốc sau khi uống. Viêm loét đại tràng là một trong những bệnh thường gặp nhất tại đại tràng 4. Các bệnh thường gặp ở đại tràng Các bệnh lý thường gặp ở đại tràng, gồm: – Túi thừa và viêm túi thừa đại tràng – Viêm đại tràng là một trong những bệnh đại tràng thường gặp, bao gồm: Viêm loét đại tràng, viêm đại tràng màng giả, viêm đại tràng co thắt. – Hội chứng ruột kích thích  5. Các bệnh đại tràng có nguy hiểm không? Các bệnh lý tại đại tràng không chỉ gây đau đớn, khó chịu ảnh hưởng đến cuộc sống sinh hoạt mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Bệnh đại tràng lâu ngày làm giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Nguy hiểm hơn, các bệnh lý tại đại tràng nếu không điều trị sớm và triệt để có thể biến chứng gây ung thư đại tràng đe dọa đến tính mạng. Ngay khi có các biểu hiện bất thường tại đại tràng, bạn nên đi khám càng sớm càng tốt Do đó, các bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa khuyến cáo, ngay khi có các biểu hiện bất thường tại đại tràng, bạn nên đi khám càng sớm càng tốt. Căn cứ trên kết quả khám lâm sàng và cận lâm sàng, bác sĩ sẽ tư vấn và chỉ định phương án điều trị phù hợp, hiệu quả. Phát hiện và điều trị bệnh sớm là  cách tốt nhất để tránh những biến chứng xấu của bệnh.
thucuc
1,092
Cách trị hở van tim bằng thuốc và thay đổi lối sống khi cần thiết Cách trị hở van tim sẽ tùy vào nguyên nhân gây bệnh, diễn tiến của bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân cụ thể. 1. Hở van tim là gì? Hở van tim là sự miêu tả cho tình trạng van tim không đóng kín. Trong các trường hợp nhẹ, bệnh này có thể không cần điều trị. Tuy nhiên, ở các trường hợp khác, hở van tim gây áp lực lên tim, làm cho tim phải làm việc nặng hơn để bơm cùng một lượng máu. Hở van tim có thể xảy ra trong hai trường hợp sau: Máu chảy ngược qua van khi các lá van đóng lại, hoặc Máu rò rỉ qua các lá van do van không đóng kín. Tình trạng hở van tim có thể xảy ra đột ngột hoặc phát triển dần trong nhiều thập kỷ. Với mỗi loại hở van tim sẽ có cách trị hở van tim khác nhau, có bốn loại cụ thể của hở van tim như sau: Hở van hai lá: Đây là hiện tượng máu chảy ngược qua van hai lá mỗi khi buồng thất trái co lại. Hở van động mạch chủ: Có thể xuất phát từ các tình trạng bất thường trong tim kể từ khi còn ở bẩm sinh, hoặc có thể do biến chứng của nhiễm trùng hoặc các nguyên nhân hiếm gặp khác. Hở van động mạch phổi: Loại này hiếm gặp hơn và thường xuất phát từ các vấn đề khác như tăng huyết áp phổi. Hở van ba lá: Thường gây ra do buồng dưới mở rộng ở phía bên phải tim, nhưng cũng có thể phát triển do các vấn đề khác liên quan đến van ở phía trái tim, tạo áp lực lên toàn bộ hệ thống. Mọi người cần có cách trị hở van tim và phòng ngừa từ sớm trước khi bệnh chuyển sang giai đoạn khó điều trị hơn 2. Các triệu chứng thường gặp Bệnh hở van tim ở giai đoạn đầu thường ở mức độ nhẹ và triệu chứng thường không rõ ràng, làm cho việc phát hiện bệnh trở nên khó khăn. Thường thì chỉ khi kiểm tra sức khỏe, người bệnh mới biết mình mắc bệnh hở van tim. Khi các dấu hiệu của hở van tim trở nên rõ ràng thì bệnh thường đã tiến triển nghiêm trọng, do đó việc thăm khám sớm và có cách trị hở van tim kịp thời là rất quan trọng. Các dấu hiệu của bệnh hở van tim bao gồm: Khó thở, đặc biệt là khi ngồi nằm xuống. Mệt mỏi. Nhịp tim nhanh hoặc đập trống ngực. Chói mắt hoặc bất thường về thị giác. Sưng chân hoặc mắt cá chân. Ho khan, đặc biệt là vào ban đêm. Bệnh hở van tim có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, và nếu không được phát hiện và điều trị đúng lúc, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng và đe dọa tính mạng của người bệnh. 3. Cách điều trị hở van tim thông thường Phương pháp điều trị hở van tim thường phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra bệnh cũng như diễn tiến cụ thể của từng bệnh nhân. Ở trường hợp bệnh với mức độ nhẹ và chỉ có triệu chứng nhẹ, hở van tim nhẹ có nguy hiểm không thường tùy vào thể trạng người bệnh, nhưng rất hiếm khi có biến chứng ở mức này. Khi bệnh hở van tim ở mức trung bình (2/4) và không có triệu chứng, cách trị hở van tim trong trường hợp này là bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng các loại thuốc điều trị hở van tim khi kèm buồng tim giãn. Khi hở van tim mức độ nặng (3/4 trở lên), người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ và tiến hành điều trị tích cực. Trong các trường hợp hở van tim mức độ nặng, có triệu chứng suy tim, bệnh nhân cần đến các bệnh viện có thể phẫu thuật tim để sửa chữa hoặc thay thế van tim. Ngoài việc xem xét mức độ hở van tim và triệu chứng bệnh, quyết định về liệu trình nội trú hoặc phẫu thuật còn phụ thuộc vào độ tuổi và tiền sử bệnh của bệnh nhân. Nếu bệnh nhân đang mang thai và mắc bệnh hở van tim, có thể cần nghỉ ngơi nhiều hơn và/hoặc sử dụng các loại thuốc an toàn cho thai kỳ. 4. Cách điều trị hở van tim bằng thuốc Các bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc bệnh hở van tim và có cách trị hở van tim phù hợp có thể được kê đơn một số loại thuốc để điều trị, giảm đi các triệu chứng, nguy cơ mắc phải các vấn đề khác. Hở van tim nhẹ có nguy hiểm không sẽ tùy vào lối sống và thời gian can thiệp bệnh từ sớm thông qua thuốc. Dưới đây là một số loại thuốc mà bệnh nhân mắc hở van tim có thể được kê: Thuốc ức chế men chuyển và thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II: Đây là loại thuốc trị hở van tim có tác dụng giãn mạch máu, giảm áp lực đối với tim, giúp giảm huyết áp cao và làm chậm quá trình suy tim. Thuốc chẹn beta: Thuốc này có thể làm giảm khối lượng công việc của tim bằng cách giúp tim đập chậm hơn. Một số bệnh nhân thấy rằng chúng hữu ích để giảm triệu chứng đánh trống ngực. Thuốc lợi tiểu: Loại thuốc này giảm lượng chất lỏng trong các mô và dòng máu, giúp giảm khối lượng công việc của tim. Các loại thuốc lợi tiểu thường bao gồm Furosemide và Spironolactone. Thuốc giãn mạch: Đây là thuốc làm giãn các mạch máu, giữ cho các động mạch và tĩnh mạch không bị co lại. Thuốc chống đông máu: Loại thuốc này giảm nguy cơ hình thành cục máu đông do máu lưu thông không hiệu quả quanh van tim bị lỗi. Có ba loại thuốc làm loãng máu chính: thuốc chống đông máu như Warfarin hoặc Heparin, thuốc chống kết tập tiểu cầu như Aspirin. Thuốc chống loạn nhịp tim: Loại thuốc này giúp khôi phục nhịp bơm bình thường cho tim. Thuốc kháng sinh: Có thể được sử dụng để ngăn ngừa nhiễm trùng ở bệnh nhân có hở van tim mức độ nặng Các triệu chứng và giai đoạn đầu của hở van tim đều có thể điều trị bằng thuốc 5. Những thay đổi cần thiết để quá trình điều trị tốt hơn Ngoài việc sử dụng thuốc điều trị hở van tim, việc thực hiện một số thay đổi trong lối sống lành mạnh cho tim cũng rất quan trọng. Bệnh hở van tim có chữa được không còn tùy thuộc vào các thay đổi như sau: Chế độ ăn lành mạnh cho tim: Bao gồm việc tiêu thụ nhiều loại trái cây và rau quả, sản phẩm từ sữa ít béo hoặc không béo, thịt gia cầm, cá và ngũ cốc nguyên hạt. Tránh chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa, cũng như giới hạn lượng muối và đường dư thừa. Duy trì trọng lượng khỏe mạnh: Mục tiêu là duy trì trọng lượng khỏe mạnh. Nếu có thừa cân hoặc béo phì, bác sĩ có thể khuyên bạn nên giảm cân. Hoạt động thể chất thường xuyên: Đặt mục tiêu thực hiện ít nhất 30 phút hoạt động thể chất mỗi ngày, chẳng hạn như đi bộ nhanh hoặc tập thể dục đều đặn. Quản lý căng thẳng: Hãy thử các hoạt động thư giãn như thiền và hít thở sâu, duy trì hoạt động thể chất, và dành thời gian cho gia đình và bạn bè. Tránh thuốc lá. Nếu phụ nữ mắc bệnh hở van tim và có kế hoạch mang thai, họ nên thảo luận với bác sĩ trước. Một số loại thuốc hoặc thủ thuật điều trị hở van tim có thể cần được xem xét trước khi mang thai. Tùy theo thể trạng, hở van tim nhẹ có nguy hiểm không còn tùy thuộc vào thói quen sinh hoạt và dinh dưỡng của mỗi người bệnh Tùy theo thể trạng, hở van tim nhẹ có nguy hiểm không còn tùy thuộc vào thói quen sinh hoạt và dinh dưỡng của mỗi người bệnh Khi được chỉ định điều trị nội trú bằng thuốc, bệnh nhân nên tuân thủ theo cách trị hở van tim của bác sĩ, uống đúng liều lượng và tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ. Điều này giúp theo dõi và kiểm soát tình trạng sức khỏe của họ một cách hiệu quả.
vinmec
1,486
Các triệu chứng của loét dạ dày tá tràng Loét dạ dày tá tràng là bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến và ngày càng có nguy cơ trẻ hóa. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể. Vậy triệu chứng của loét dạ dày tá tràng là gì? 1. Tổng quan về bệnh viêm loét dạ dày tá tràng Loét dạ dày tá tràng xảy ra khi lớp niêm mạc của các cơ quan này bị xói mòn bởi dịch tiêu hóa có tính axit (của dạ dày) do các tế bào của lớp niêm mạc dạ dày tiết ra. Loét dạ dày khác với xói mòn, vì nó ăn sâu hơn vào lớp niêm mạc và gây ra phản ứng viêm nhiều hơn từ các mô có liên quan, đôi khi để lại sẹo.Nguyên nhân gây viêm loét dạ dày tá tràng. Nhiễm H. pylori là nguyên nhân hay gặp nhất gây loét dạ dày tá tràng. Vi khuẩn có thể lây lan từ người này sang người khác khi tiếp xúc với chất nôn, phân hoặc nước bọt của người bị nhiễm bệnh. Thức ăn hoặc nước bị nhiễm chất nôn, phân hoặc nước bọt của người bệnh cũng có thể lây lan vi khuẩn từ người này sang người khác.Dùng NSAIDs chẳng hạn như aspirin, ibuprofen và naproxen là một nguyên nhân phổ biến khác gây loét dạ dày tá tràng. NSAID giảm đau giúp giảm đau, nhưng chúng cũng làm cho niêm mạc dạ dày dễ bị tổn thương và loét hơn. Một số loại NSAID có nhiều khả năng gây loét hơn những loại khác.Một số nguyên nhân khác ít phổ biến hơn của loét dạ dày tá tràng bao gồm:Nhiễm trùng gây ra bởi một số loại vi-rút, nấm hoặc vi khuẩn khác ngoài H. pylori. Dùng các loại thuốc làm tăng nguy cơ phát triển loét, bao gồm cả corticosteroid NIH liên kết ngoài, thuốc dùng để điều trị khối lượng xương thấp NIH liên kết ngoài và một số thuốc chống trầm cảm NIH liên kết ngoài , đặc biệt khi bạn dùng các loại thuốc này với NSAIDPhẫu thuật hoặc các thủ thuật y tế ảnh hưởng đến dạ dày hoặc tá tràng. Các nguyên nhân gây loét dạ dày ít phổ biến hơn do một số bệnh và tình trạng sức khỏe, chẳng hạn như:Các bệnh có thể ảnh hưởng đến dạ dày, chẳng hạn như ung thư NIH liên kết bên ngoài hoặc bệnh Crohn. Chấn thương, tắc nghẽn hoặc thiếu lưu lượng máu ảnh hưởng đến dạ dày hoặc tá tràng. Các tình trạng sức khỏe đe dọa đến tính mạng cần được chăm sóc tích cực NIH liên kết bên ngoài. Các bệnh mãn tính nghiêm trọng: chẳng hạn như xơ gan hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính NIH liên kết bên ngoài. Hội chứng Zollinger-Ellison, có một hoặc nhiều khối u. 2. Thời gian xảy ra viêm loét dạ dày tá tràng Loét dạ dày do thuốc thường bắt đầu lành ngay sau khi bạn ngừng dùng thuốc. Các bác sĩ thường khuyên dùng thuốc kháng axit trong hai đến sáu tuần để hỗ trợ chữa bệnh và giảm đau.Vết loét do H. pylori sẽ lành khi vi khuẩn này bị tiêu diệt. Quá trình điều trị điển hình bao gồm dùng thuốc kháng sinh, thuốc ức chế axit.Vết loét có thể lành tạm thời mà không cần dùng kháng sinh, nhưng nó có thể sẽ tái phát - hoặc một vết loét khác sẽ hình thành gần đó - nếu vi khuẩn không bị tiêu diệt.Loét tá tràng mất khoảng sáu tuần để chữa lành: Loét dạ dày có xu hướng lành chậm hơn, mất hai hoặc ba tháng để lành hoàn toàn trong trường hợp không có biến chứng nào khác. 3. Triệu chứng loét dạ dày tá tràng Triệu chứng của viêm loét dạ dày tá tràng ở mỗi người là khác nhau. Một số người bị loét dạ dày không có bất kỳ triệu chứng hoặc dấu hiệu nào, trong khi những người khác có thể có một vài hoặc nhiều triệu chứng.Các triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng hay gặp ở đa phần các bệnh nhân bao gồm:Đau hoặc khó chịu ở phần trên của bụng, trong khu vực giữa rốn và xương ức. Cơn đau có thể âm ỉ hoặc bỏng rát và có thể đến rồi đi theo thời gian. Đối với một số người, cơn đau có thể xảy ra khi dạ dày trống rỗng hoặc vào ban đêm và có thể hết trong một thời gian ngắn sau khi họ ăn. Đối với những người khác, ăn uống có thể làm cho cơn đau tồi tệ hơn.Cảm thấy no quá sớm trong khi ăn. Cảm thấy ấm ách, khó chịu sau khi ăn. Buồn nôn và nônĐầy bụng. Hay ợ hơi. Nhiều người bị loét dạ dày tá tràng không có bất kỳ triệu chứng nào. Họ có thể không phát triển các triệu chứng cho đến khi loét dẫn đến các biến chứng.Bạn nên gọi hoặc gặp bác sĩ ngay nếu có các triệu chứng có thể do biến chứng gây ra. Những triệu chứng này bao gồm:Máu đỏ trong chất nôn hoặc chất nôn trông giống như bã cà phêĐau bụng đột ngột, dữ dội hoặc dữ dội không biến mất. Cảm thấy chóng mặt hoặc ngất xỉu. Mạch đập nhanh hoặc các triệu chứng sốc khác NIH liên kết bên ngoài. Các triệu chứng loét dạ dày tá tràng của bạn trở nên tồi tệ hơn. 4. Ngăn ngừa viêm loét dạ dày tá tràng bằng cách nào? Một số thay đổi lối sống có thể giúp bạn phục hồi sau khi bị loét dạ dày:Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh: Nếu bạn biết rằng có những loại thực phẩm cụ thể làm cho vết loét tồi tệ hơn, hãy tránh xa chúng cho đến khi quá trình điều trị kết thúc. Thực phẩm đó có thể là: rượu, caffeine, thức ăn giàu chất béo, thức ăn cay và sô cô la.Bỏ thuốc lá: Vết loét mất nhiều thời gian hơn để chữa lành và thuốc điều trị vết loét có thể kém hiệu quả hơn nếu bạn là người hút thuốc. Các nhà khoa học không biết chính xác tại sao hút thuốc lại có những ảnh hưởng đó.Sử dụng thuốc giảm đau một cách thận trọng: Thuốc giảm đau được gọi là NSAID, bao gồm aspirin, ibuprofen và naproxen, có thể làm chậm quá trình lành vết loét ngay cả khi chúng không gây ra vết loét dạ dày. Acetaminophen (Tylenol) không gây loét nên có thể là thuốc thay thế tốt. Hãy chắc chắn nói chuyện với bác sĩ của bạn trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào trong số này; họ có thể tiếp tục cho bạn dùng thuốc PPI để ngăn ngừa vết loét tái phát.Xét nghiệm và điều trị nhiễm H. pylori trước khi bạn bắt đầu dùng NSAID dài hạn.Loét dạ dày do nhiễm H. pylori thường không thể ngăn ngừa được.Hạn chế uống rượu và tránh hút thuốc cũng có thể giúp ngăn ngừa loét dạ dày tá tràng.Hy vọng những thông tin trong bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các triệu chứng của loét dạ dày tá tràng để sớm có hướng thăm khám và điều trị kịp thời, tránh để các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.com, niddk.nih.gov
vinmec
1,257
Ung thư phổi di căn vào xương – Biểu hiện và điều trị Ung thư phổi di căn xương là giai đoạn tế bào ung thư lây lan từ phổi đến xương thông qua đường máu hoặc hạch bạch huyết. Tình trạng này rất phổ biến ở bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối hay ảnh hưởng đến 40% ở những người đang ở giai đoạn 3 hoặc 4. 1. Những ảnh hưởng của ung thư phổi lên hệ xương Bên cạnh những cảm giác đau đớn và khó chịu, khi ung thư phổi di căn còn có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến xương, đặc biệt là gẫy xương khiến ảnh hưởng đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Ung thư phổi có thể di căn đến nhiều cơ quan như não hay gan…, đặc biệt là xương. Bên cạnh ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt thì ung thư phổi là loại bệnh dễ di căn sang xương. Đa số trường hợp thường khó xác định nguồn gốc phát sinh của tế bào đột biến liên quan đến bệnh ung thư phổi. Những vị trí ung thư phổi di căn xương thường thấy bao gồm: – Cột sống, đặc biệt là đốt sống ngực và bụng dưới – Xương chậu – Xương đùi và xương cẳng tay. Ung thư phổi khi di căn có thể ảnh hưởng đến một số vị trí nhất định trong xương 2. Ung thư phổi di căn đến xương có triệu chứng và tiên lượng như thế nào? 2.1 Triệu chứng ung thư phổi di căn vào xương – Người bệnh bị đau: Đau là triệu chứng dễ nhận biết nhất của bệnh ung thư phổi di căn đến xương. Thời điểm đầu, người bệnh sẽ thấy đau như khi bị căng cơ hoặc tác động ngoại lực mạnh. Tình trạng này có thể nghiêm trọng dần nếu ung thư lây lan đến các xương cánh tay và chân. Đặc biệt, người bệnh có thể bị di căn đến cột sống dẫn tới cơn đau nặng hơn vào ban đêm và khó để cử động. – Chèn ép tủy sống: Người bệnh có thể bị đau khi đi lại, gây ngứa hoặc tay chân yếu. Trường hợp tủy sống chèn ép nghiêm trọng có thể dẫn tới chân yếu, nguy cơ giảm chức năng ruột hoặc bàng quang. – Gãy xương, hàm lượng canxi trong máu tăng: Các tế bào ung thư chiếm mất dưỡng chất và thay thế mô xương khỏe mạnh dẫn tới xương yếu và dễ gãy. Xương gãy có thể xảy ra mà không gây chấn thương tuy nhiên người bệnh có thể xảy ra những triệu chứng khi canxi bị giải phóng vào máu như: Dễ quên, dễ nhầm lẫn, nôn và buồn nôn, khát nước liên tục, cơ bị suy yếu… Khi tình trạng di căn nghiêm trọng, người bệnh có thể gặp phải tình trạng suy giảm trí nhớ, dễ quên – Sức khỏe tổng quan giảm sút nghiêm trọng Các phương pháp điều trị ung thư như xạ trị, hóa trị hay phẫu thuật đều có thể dẫn tới tác dụng phụ và suy yếu sức khỏe. Trong khi đó, ung thư phổi xâm lấn xương có thể làm giảm hiệu quả điều trị. 2.2 Tiên lượng sống của bệnh ung thư phổi di căn vào xương Ung thư nói chung và ung thư phổi nói riêng thường khó có thể phát hiện ở giai đoạn đầu. Ung thư phổi một khi đã di căn thì thường khó có cơ hội điều trị khỏi hoàn toàn, tuy nhiên việc điều trị có thể giúp người bệnh thoát khỏi những nguy cơ biến chứng, triệu chứng của ung thư ảnh hưởng đến chất lượng sống. Trường hợp ung thư di căn đến xương thì các bác sĩ sẽ thông qua các phương pháp hiện đại để kiểm soát khối u và đồng thời cải thiện cuộc sống cho người bệnh. Thời gian sống phụ thuộc vào các yếu tố ngoại quan như: sức khỏe nền, tuổi tác, giới tính, phù hợp điều trị, phác đồ điều trị… 3. Phương pháp điều trị bệnh ung thư phổi xâm lấn xương Đa số các phương pháp điều trị ung thư phổi xâm lấn xương thường kiểm soát triệu chứng chứ không thể chữa tận gốc bệnh. Mục tiêu để giảm đau, ngăn ngừa biến chứng gãy xương và các biến chứng khác từ đó nâng cao chất lượng sống. Các phương pháp chữa ung thư phổi di căn bao gồm: 3.1 Liệu pháp điều trị toàn diện Những phương pháp điều trị ung thư phổi nói riêng và ung thư nói chung bao gồm: hóa trị, liệu pháp miễn dịch và liệu pháp nhắm trúng đích. 3.2 Liệu pháp điều trị cục bộ Những liệu pháp này chỉ giải quyết được các vấn đề liên quan đến xương với nhiều cách khác nhau. Người bệnh có thể được chỉ định một hoặc nhiều phương pháp cùng lúc để điều trị hiệu quả nhất: – Sử dụng thuốc giảm đau: Người bệnh thường xuyên được kê giảm đau để giảm triệu chứng đau đớn, trong đó có thể có kháng viêm hoặc morphine. Người bệnh sử dụng morphine cần được tư vấn bởi chuyên gia để tránh tác dụng phụ của thuốc. – Xạ trị: Phương pháp được sử dụng phổ biến trong giảm đau, ngừa gãy xương và giảm chèn ép tủy sống khi ung thư di căn. Đa số mọi người đều thấy cơn đau giảm khi xạ trị. – Phẫu thuật: Phương pháp này được sử dụng chủ yếu để ổn định phần xương nếu bị gãy hoặc ngừa khả năng xương suy yếu dẫn tới gãy bởi ung thư. Đôi khi, các chuyên gia yêu cầu phẫu thuật nếu khối u chèn ép tủy sống. – Liệu pháp nhắm đích xương hoặc điều chỉnh xương Liệu pháp nắn chỉnh xương là một trong những phương pháp điều trị ung thư phổi di căn đến xương phổ biến – Thử nghiệm lâm sàng – Những phương pháp dùng trong điều trị thay thế. 3.3 Đánh giá chung về bệnh ung thư phổi di căn tới xương Ung thư phổi di căn vào xương có thể dẫn tới nhiều đau đớn và ảnh hưởng đến việc di chuyển cũng như nhiều hoạt động của người bệnh. Hiện nay, các phương pháp điều trị chỉ có thể làm giảm triệu chứng và biến chứng chứ không thể chữa khỏi hoàn toàn tình trạng này. Mặc dù tiên lượng không khả quan nhưng người bệnh cần giữ vững tinh thần chiến đấu với bệnh tật và kéo dài thời gian sống, phối hợp với bác sĩ thực hiện nghiêm chỉnh phác đồ điều trị. Từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và có được sức khỏe tốt nhất. Trên đây là những thông tin quan trọng cần biết về tình trạng ung thư phổi di căn xương, để có được chất lượng sống tốt nhất và sức khỏe được cải thiện hiệu quả, người bệnh cần phối hợp với bác sĩ để có được phác đồ điều trị phù hợp. Đồng thời, người bệnh cũng nên xây dựng chế độ ăn uống, ngủ nghỉ phù hợp với tình trạng sức khỏe hiện tại để tăng cường sức đề kháng và đảm bảo đáp ứng điều trị tốt nhất.
thucuc
1,247
Giải đáp: Dây vòng tránh thai làm bằng chất liệu gì? 1. Tại sao vòng tránh thai được nhiều chị em tin tưởng sử dụng? Vòng tránh thai là tên gọi của một loại dụng cụ chuyên dụng giúp chị em ngăn ngừa việc mang thai ngoài ý muốn. Vòng tránh thai có cấu tạo hình chữ T, được làm bằng nhựa là chủ yếu. Để bổ sung tác dụng tránh thai thì vòng sẽ được quấn thêm các sợi dây đồng hoặc bổ sung thêm các hormone nội tiết. Biện pháp đặt vòng tránh thai hiện nay được nhiều chị em tin tưởng sử dụng bởi một số lý do sau: – Hiệu quả tránh thai cao, có thể đạt hiệu quả lên tới 99%. – Thời gian sử dụng của vòng tránh thai rất lâu, có thể sử dụng lên tới 10 năm tùy thuộc vào từng loại vòng. – Đa số các loại vòng tránh thai không gây khó chịu cho người sử dụng, cũng như không làm ảnh hưởng tới việc quan hệ tình dục của chị em phụ nữ. – Chi phí cho thủ thuật đặt vòng tránh thai cũng khá hợp lý so với các phương pháp tránh thai khác: cấy que tránh thai, sử dụng phim tránh thai,… Vòng tránh thai là tên gọi của một loại dụng cụ chuyên dụng giúp chị em ngăn ngừa việc mang thai ngoài ý muốn 2. Cấu tạo của vòng tránh thai như thế nào? 2.1. Dây của vòng tránh thai làm bằng chất liệu gì? Theo đó, ứng với mỗi loại vòng tránh thai thì chúng sẽ được cấu tạo bởi các hợp chất khác nhau. Loại vòng tránh thai có tính trơ được sản xuất nên bởi những vật liệu mang tính chất trơ như: thép không gỉ, silatic,…Các vật liệu này được cấu tạo với các hình dạng khác nhau. Loại vòng tránh thai có tính trơ này mang tính chất lý hóa ổn định, không có tác dụng phóng thích ra bất cứ hoạt chất hoạt tính nào. Do đó, loại vòng tránh thai này có tác dụng ngừa thai khá kém và cũng không được sử dụng rộng rãi hiện nay. Đa số các loại vòng này sẽ được thay thế bằng loại vòng hoạt tính để phát huy tác dụng tránh thai hiệu quả hơn. Loại vòng tránh thai này hoạt động dựa trên cơ chế sử dụng các vật liệu có chất dẫn như: kim loại có chứa đồng, kẽm, progestin, các loại thuốc cầm máu,…Những vật liệu này khi được đưa vào cơ thể của phụ nữ thì sẽ giải phóng ra các chất hoạt tính, giúp làm tăng hiệu quả phòng tránh thai ngoài ý muốn cho chị em. Đây được coi là một loại vòng tránh thai được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Loại vòng tránh thai này có cấu tạo dưới dạng chữ T, được làm bằng chất liệu nhựa dẻo. Trên thân vòng tránh thai được quấn thêm các sợi dây đồng có nhiều kích cỡ khác nhau như: Tcu 200, Tcu 380,…Trong số các kích thước này thì loại Tcu 200 được sử dụng phổ biến nhất. Loại vòng tránh thai này được sử dụng nhiều nhất hiện nay bởi chúng đem lại nhiều tác dụng đối với chị em phụ nữ: – Vòng có cấu tạo phù hợp với cấu tạo của tử cung phụ nữ. Do đó, chúng sẽ dễ dàng cho chị em khi thực hiện thủ thuật đặt vòng. – Hiệu quả sử dụng của loại vòng tránh thai này được chứng minh là tối ưu hơn so với các loại vòng tránh thai khác. – Vòng tránh thai này cũng dễ dàng được tháo bỏ nếu như chị em phụ nữ không muốn sử dụng nữa. Tuy nhiên, loại vòng này cũng tồn tại một số nhược điểm có thể kể đến như: tỉ lệ chảy máu ở vùng tử cung sau khi đặt vòng khá cao, chi phí đặt loại vòng này cũng cao hơn so với 2 loại vòng tránh thai kể trên,… 2.2. Cơ chế hoạt động của vòng tránh thai để phát huy hiệu quả ngừa thai tối ưu? Hầu hết các loại vòng tránh thai dù làm bằng chất liệu gì đều có khả năng bảo vệ chị em phụ nữ khỏi việc mang thai Theo đó, hầu hết các loại vòng tránh thai dù làm bằng chất liệu gì đều có khả năng bảo vệ chị em phụ nữ khỏi việc mang thai ngoài ý muốn. Tuy nhiên, tùy thuộc vào các chất liệu khác nhau cũng như cơ địa của từng người mà vòng tránh thai sẽ phát huy hiệu quả ngừa thai mạnh hoặc kém khác nhau. Khi vòng tránh thai được đưa vào bên trong tử cung của phụ nữ, chúng sẽ chiếm một vị trí ở bên trong tử cung. Đối với loại vòng tránh thai có cấu tạo bằng nhựa dẻo, chúng sẽ gây ra các phản ứng gây viêm. Những phản ứng này sẽ có tác dụng làm thay đổi cơ chế hoạt động về mặt sinh hóa, tế bào của lớp niêm mạc bên trong tử cung. Bên cạnh đó, vòng tránh thai cũng sẽ khiếm nội mạc tử cung tăng tiết dịch, làm cho lượng prostaglandin tiếp tục tăng lên. Lúc này, các bạch cầu đa nhân sẽ có mặt tại phần niêm mạc tử cung bên trong. Sau đó, tế bào đơn nhân, đại thực bào sẽ tiếp tục xuất hiện. Chuỗi phản ứng này xảy ra sẽ có tác dụng ngăn cản không cho trứng và tinh trùng thụ tinh, làm tổ và phát triển trong buồng tử cung. Khi phôi thai không được hình thành và phát triển thì quá trình mang thai cũng không diễn ra. Theo các nghiên cứu, vòng tránh thai loại làm bằng đồng sẽ đem lại hiệu quả tránh thai tối ưu hơn so với các loại vòng tránh thai khác. Đồng sẽ gây phản ứng viêm mạnh mẽ, tác động vào quá trình tái tạo enzym bên trong tử cung. Phôi thai lúc này không thể hình thành. Ngoài ra, đồng khi được từ từ giải phóng ở bên trong cơ thể cũng sẽ làm thay đổi lộ trình di chuyển và chức năng của tinh trùng, tinh trùng không thể gặp trứng. Chất nhầy ở phần âm đạo của phụ nữ khi gặp đồng cũng sẽ thay đổi về cấu trúc sinh hóa, khiến cho hoạt động của tinh trùng cũng bị giảm sút, không thuận lợi. 3. Cần chú ý điều gì khi lựa chọn các loại vòng tránh thai? Trước khi chị em thực hiện thủ thuật đặt vòng tránh thai, chị em cần lưu ý một số điều sau để quá trình này diễn ra thuận lợi, cũng như phát huy tối đa được hiệu quả ngừa thai: – Chủ động đi thăm khám bác sĩ trước khi đặt vòng tránh thai, để được tư vấn về quá trình đặt vòng, cũng như ưu nhược điểm của biện pháp này. – Tìm hiểu kỹ lưỡng về các loại vòng tránh thai để có thể lựa chọn cho mình một loại vòng phù hợp với nhu cầu và mong muốn của bản thân. – Tuân thủ đúng theo các quy định của bác sĩ đề ra sau khi thực hiện đặt vòng. – Sau khi đặt vòng tránh thai, hạn chế việc quan hệ tình dục quá sớm hoặc làm việc nặng sớm, tránh gây lệch vòng. – Đi tái khám định kỳ để kiểm tra vị trí của vòng tránh thai cũng như kiểm tra xem liệu vòng có bị lệch, tuột hay không.
thucuc
1,294
Nhồi máu cơ tim bệnh học: Cơ chế và các yếu tố nguy cơ Trong các yếu tố nhồi máu cơ tim bệnh học, cơ chế và các yếu tố nguy cơ gây bệnh là vấn đề rất được quan tâm. Nắm được các vấn đề này, bạn cũng sẽ biết cách phòng chống nhồi máu cơ tim một cách hiệu quả. Cùng tìm hiểu cụ thể qua bài viết sau đây.  1. Cơ chế gây nhồi máu cơ tim Nhồi máu cơ tim là tình trạng cơ tim bị hoại tử do không được cung cấp đủ máu nuôi dưỡng. Bệnh chủ yếu do xơ vữa mạch vành, cục máu đông, co thắt mạch vành và boc 1.1 Cơ chế nhồi máu cơ tim bệnh học do xơ vữa Trong hầu hết các trường hợp, cơ tim bị hoại tử có liên quan đến tình trạng thiếu máu do xơ vữa mạch vành. Cơ tim của chúng ta được nuôi dưỡng nhờ máu giàu dinh dưỡng và oxy mà động mạch vành cung cấp. Nhưng khi các động mạch này bị “xâm chiếm” bởi các mảng xơ vữa hình thành từ chất béo, canxi và các chất thải khác trong máu thì lòng mạch sẽ dần bị thu hẹp dẫn đến thiếu máu cung cấp cho cơ tim. Mảng xơ vữa càng lớn và xơ cứng nhiều thì máu nuôi cơ tim càng thiếu hụt. Khi máu cung cấp cho cơ tim bị ngưng hoàn toàn, cơ tim sẽ bị hoại tử rất nhanh dẫn đến nhồi máu cơ tim. Xơ vữa, cục máu đông, co thắt và bóc tách mạch vành là những tiền đề gây nhồi máu cơ tim. 1.2 Nhồi máu cơ tim do cục máu đông  Sự hình thành các cục máu đông lớn trong lòng mạch có thể gây ra nhồi máu cơ tim. Trong dòng máu vẫn luôn có ít nhiều sự tồn tại của những cục máu đông nhỏ hoặc lớn do sự tập kết tiểu cầu. Tuy nhiên, các cục máu đông nhỏ, lẻ tẻ thường tự tiêu biến do cơ chế đặc biệt của cơ thể. Nhưng nếu các cục máu đông lớn hơn thì có thể di chuyển trong dòng máu và gây tắc hẹp cục bộ, đặc biệt khi gặp đoạn mạch hẹp do xơ vữa hoặc co thắt.  Các mảng xơ vữa lại có thể là tác nhân gây tăng nguy cơ hình thành các cục máu đông. Cụ thể, khi các mảng bám còn mềm, chúng có thể bị vỡ nứt ra dưới tốc độ của dòng chảy qua, tạo thành nhưng bề mặt gồ ghề, thô nhám thu hút các tiểu cầu. Tại đây rất dễ hình thành nên các cục máu đông. Các cục máu đông lại có xu hướng kết hợp với nhau tạo ra nhưng cục máu to hơn, đến một kích thước nhất định sẽ gây tắc mạch, dẫn đến nhồi máu. Cục máu đông là tác nhân hàng đầu gây ra nhưng cơn tắc nghẽn cấp tính, gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh ngay tức thì nếu không được cấp cứu kịp. 1.3 Nhồi máu cơ tim do co thắt mạch vành Co thắt mạch vành là tình trạng gia tăng tạm thời trương lực ở lớp thượng tâm mạc của thành mạch vành, làm giảm đáng kể và đột ngột đường kính lòng mạch. Tình trạng này tuy hiếm gặp nhưng cũng có thể gây tắc hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn động mạch vành. Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng có thể gây ra hội chứng động mạch vành cấp, trong đó có nhồi máu cơ tim. 1.4 Cơ chế nhồi máu cơ tim bệnh học do bóc tách động mạch  Việc lớp nội tâm mạc của mạch vành đột nhiên bị rách có thể khiến máu trong lòng mạch tràn sang các lớp khác của thành mạch, gây mất máu đến cơ tim một cách đột ngột và hoại tử cơ tim.  2. Các yếu tố nguy cơ cần chú ý trong nhồi máu cơ tim bệnh học Có rất nhiều yếu tố nguy cơ có thể gây ra tình trạng thiếu máu và hoại tử cơ tim. Trong đó, điển hình là: tăng huyết áp, hút thuốc lá, lười vận động, ngưng sử dụng các loại thuốc điều trị tim mạch. Cụ thể, các yếu tố này tác động như thế nào trong việc gây ra cơn nhồi máu cơ tim? 2.1 Tăng huyết áp Những người bị bệnh tăng huyết áp thường có nguy cơ cao bị bệnh mạch vành, dẫn đến nhồi máu cơ tim. Nguyên nhân là do, huyết áp thường xuyên ở mức cao khiến thành mạch máu suy yếu, các phân tử chất béo dễ dàng bám dính, lắng đọng gây xơ vữa.  Đây cũng là nguyên nhân hàng đầu gây vỡ mạch máu, đặc biệt ở các đoạn mạch đã suy yếu hoặc chịu nhiều tổn thương.  Huyết áp thường xuyên tăng cao có thể gây phá hủy thành mạch, thúc đẩy các mảng xơ vữa phát triển gây nhồi máu cơ tim. 2.2 Hút thuốc lá Trong khói thuốc có hàng nghìn chất độc khác nhau. Các chất độc này có thể làm tổn thương nhiều cơ quan trong cơ thể, trong đó có mạch vành. Tình trạng tăng huyết áp của những người thường xuyên hút thuốc cũng khiến mạch vành dễ bị tổn hại, dẫn đến các vấn đề tương tự như trên.  Hút thuốc lá cũng là nguyên nhân nguyên nhân hàng đầu gây co thắt mạch vành, nguyên nhân gây nhồi máu cơ tim cấp, rối loạn nhịp, đột tử.  2.3 Chế độ ăn uống thiếu lành mạnh  Điển hình là ăn quá nhiều chất béo bão hòa, ăn quá ngọt, quá mặn,… Quá nhiều natri trong máu có thể gây tăng huyết áp. Quá nhiều chất béo làm tăng nguy cơ hình thành xơ vữa. Quá nhiều đường trong máu cũng khiến mạch máu bị “ăn mòn”. Bên cạnh đó, các loại đồ uống kích thích như cafe, nước có ga, trà,… nếu sử dụng quá nhiều cũng có thể gây tăng huyết áp, gây co mạch, tắc nghẽn.  Trên đây là các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi. Bên cạnh đó còn có các yếu tố không thể thay đổi như tuổi tác, giới tính, di truyền,… cũng có thể làm gia tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim. Để phòng ngừa nhồi máu cơ tim bạn cần tích cực điều chỉnh các yếu tố có thể thay đổi bằng cách điều chỉnh lối sống để ổn định huyết áp, giảm hình thành xơ vữa và cục máu đông. Đối với những người có yếu tố nguy cơ không thể thay đổi, ngoài việc duy trì lối sống lành mạnh, bệnh nhân cần chủ động thăm khám để dự phòng và kiểm soát tốt hơn.  Thăm khám tim mạch sớm có thể giúp bạn phòng ngừa các yếu tố nguy cơ gây nhồi máu, từ đó ngăn chặn nhồi máu cơ tim. Hi vọng những thông tin trên đây đã giúp bạn có thêm kiến thức về một vài yếu tố nhồi máu cơ tim bệnh học. Chủ động thay đổi các yếu tố nguy cơ sẽ giúp bạn phòng tránh hoặc điều trị bệnh hiệu quả hơn. Đặc biệt, hãy chủ động thăm khám tim mạch thường xuyên để ngăn chặn nguy cơ nhồi máu xảy ra và đe dọa tính mạng nhé .
thucuc
1,258
Danh sách thực phẩm trẻ sốt xuất huyết nên ăn Trẻ sốt xuất huyết nên ăn gì? Trẻ sốt xuất huyết nên bổ sung đầy đủ 4 nhóm dinh dưỡng: Tinh bột, đạm, chất béo, Vitamin và khoáng chất. Trong đó, đạm và Vitamin, khoáng chất là hai nhóm thực phẩm bố mẹ nên tăng cường cho trẻ ăn. 1. 5 thực phẩm giàu đạm tốt cho trẻ sốt xuất huyết Đạm là thành phần chính của các tế bào và mô mới. Để duy trì một cơ thể khỏe mạnh, rất cần thiết phải có sự tái tạo tế bào và mô. Bên cạnh đó, đạm giữ vai trò quan trọng trong sản xuất kháng thể cơ thể cần để chiến đấu với vi khuẩn, virus. Bởi thế, tăng cường thực phẩm giàu đạm có thể giúp trẻ sốt xuất huyết nhanh chóng hồi phục. Nguồn đạm lành mạnh trẻ sốt xuất huyết nên ăn là thịt gà, cá, trứng, sữa, các loại hạt. 1.1. Thịt gà Thịt gà chứa nhiều đạm và chất xơ. Ngoài ra, thịt gà còn là nguồn cung cấp các Vitamin A, E, C, B6, B12, B1, B2, PP và các khoáng chất Canxi, Phốt Pho, Sắt, Selen, đặc biệt là Kẽm. Các món ăn từ thịt gà như cháo gà, súp gà,… dễ ăn, dễ tiêu lại giàu dinh dưỡng, rất phù hợp cho trẻ sốt xuất huyết. Ngoài dinh dưỡng, các món ăn này còn cung cấp cho cơ thể nước và các chất điện giải, dự phòng tình trạng mất nước, trụy mạch do sốt cao khi sốt xuất huyết. Thịt gà còn là nguồn cung cấp Vitamin và khoáng chất. 1.2. Cá Cá là thực phẩm rất tốt cho tim mạch. Nhiều nghiên cứu y khoa uy tín kết luận, những người ăn cá thường xuyên có ít nguy cơ đau tim, đột quỵ, tử vong do bệnh tim hơn so với những người ăn cá không thường xuyên. Theo các chuyên gia dinh dưỡng, chúng ta nên ăn cá ít nhất 2 lần một tuần, đặc biệt là các loài cá béo. Các loài cá béo là các loại cá tốt nhất, giàu acid béo Omega 3 và Vitamin D. Chúng bao gồm: Cá hồi, cá ngừ, cá trích, cá thu, cá cơm, cá mòi,… 1.3. Trứng Trứng rất giàu đạm và dinh dưỡng tốt cho cơ thể như: Chất béo, Vitamin A, B2, B5, B12, Folate, Phốt Pho, Selenium,… Đạm chủ yếu có trong lòng trắng. Lòng trắng cũng giàu khoáng chất như Niacin, Kali, Riboflavin và Magie,… Còn các chất dinh dưỡng khác thì tập trung ở lòng đỏ. 1.4. Sữa Sữa là nguồn cung cấp dồi dào đạm và Canxi. Trong đó, sữa bò có thành phần dinh dưỡng ấn tượng nhất: Giàu đạm chất lượng cao, chất béo, Vitamin và khoáng chất quan trọng như Canxi, Phốt Pho và Vitamin B. Đối với sữa có nguồn gốc thực vật, dù lượng đạm không cao như sữa có nguồn gốc động vật, nhưng cũng rất tốt. Vì bên cạnh đạm và chất xơ dễ tiêu hóa, sữa hạt còn chứa chất béo không bão hòa, giúp giảm cholesterol. Ngoài giàu dinh dưỡng, sữa rất dễ hấp thu nên cần được ưu tiên trong chế độ dinh dưỡng của trẻ sốt xuất huyết. Bên cạnh sữa, trẻ cũng nên tăng cường ăn sữa chua. Sữa chua là một chế phẩm từ sữa nên có thành phần dinh dưỡng tương tự sữa. Không những thế, sữa chua còn chứa probiotic, hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường hấp thu các chất dinh dưỡng, nâng cao sức đề kháng, thúc đẩy quá trình hồi phục sau sốt xuất huyết. Sữa rất dễ hấp thu nên cần được ưu tiên trong chế độ dinh dưỡng của trẻ sốt xuất huyết. 1.5. Các loại hạt Hạt và các sản phẩm có nguồn gốc từ chúng là nguồn cung cấp đạm vô cùng lành mạnh. Bên cạnh đó, chúng cũng cung cấp chất xơ, chất béo lành mạnh, Sắt, Canxi, Magie, Selen, Phốt Pho, Vitamin E và một số loại vitamin B. 2. 6 loại trái cây giàu Vitamin và khoáng chất tốt cho trẻ sốt xuất huyết Thiếu Vitamin và khoáng chất, đặc biệt là thiếu Vitamin C, hệ miễn dịch của cơ thể sẽ suy giảm. Đối với trẻ sốt xuất huyết, Vitamin C còn đặc biệt quan trọng, bởi nó có khả năng củng cố tính bền vững của thành mạch, hạn chế biến chứng xuất huyết. Trái cây là thực phẩm tự nhiên lành mạnh rất giàu Vitamin và khoáng chất. Những loại trái cây giàu Vitamin C, trẻ sốt xuất huyết nên ăn là chanh, cam, bưởi, dừa, lựu, ổi. 2.1. Cam Theo bảng thành phần dinh dưỡng thực phẩm Việt Nam, hàm lượng Vitamin và khoáng chất chứa trong 100g cam ăn được là: Canxi 34mg, Phốt Pho 23mg, Sắt 0.4mg, Kẽm 0.22mg, Vitamin C 40mg, Folate 30µg, Vitamin A 8µg, Vitamin E 0.18µg, β-carotene 29µg. Chỉ cần một cốc nước ép cam, cơ thể đã được đáp ứng 100% nhu cầu Vitamin C mỗi ngày. 2.2. Chanh Thuộc họ cam quýt, chanh là nguồn cung cấp Vitamin C dồi dào. Nước chanh cũng chứa nhiều Acid Citric hơn các loại trái cây có múi khác. Nghiên cứu cho thấy, với Acid Citric, nước chanh có thể thải độc, giảm mệt mỏi, giảm viêm, điều chỉnh chỉ số đường máu. 2.3. Bưởi Giống các loại trái cây có múi khác, bưởi là nguồn cung cấp Vitamin C tuyệt vời. Ngoài Vitamin C, nhiều Vitamin và khoáng chất khác chứa trong bưởi, như Vitamin A, B, kẽm, đồng, sắt,… cũng có tác dụng nâng cao sức đề kháng. 2.4. Dừa Nước dừa chứa đường, chất béo, Acid amin, Acid hữu cơ, enzyme, Vitamin B1, B2, B3, B5, B6, B7, B9, C và các khoáng chất như Kali, Natri, Canxi, Magie, Selen, Đồng, Kẽm,… Hàm lượng Kali dồi dào trong nước dừa giúp cân bằng điện giải, tối ưu hoạt động hệ tuần hoàn, hệ thần kinh và hệ miễn dịch,… 2.5. Lựu Lựu rất giàu Vitamin, khoáng chất và chất chống Oxy hóa. Đặc biệt, lựu rất tốt cho máu do chứa nhiều Sắt. Cụ thể, lựu hỗ trợ duy trì số lượng tiểu cầu bình thường trong máu. Đây là một tác dụng có ý nghĩa cực kỳ to lớn với trẻ sốt xuất huyết. Bởi sốt xuất huyết có thể làm trẻ giảm tiểu cầu. Ngoài ra, trong lựu cũng chứa Vitamin C, giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống lại virus. Lựu rất giàu Vitamin, khoáng chất và chất chống Oxy hóa. 2.6. Ổi Lượng Vitamin C chứa trong ổi cao gấp 4 lần cam, 100g ổi chứa 228mg Vitamin C. Bên cạnh đó, ổi còn chứa Vitamin A, Acid Folic và một số chất khoáng. Ổi cũng là một loại trái cây giàu chất xơ và muối Natri tốt cho cơ thể.
thucuc
1,167
4 loại đồ uống người bị tiểu đường nên tránh xa Ở nước ta, tỷ lệ người mắc bệnh đái tháo đường đang có chiều hướng gia tăng nhanh chóng ở khắp mọi miền cả nước và tạo ra gánh nặng kinh tế cho gia đình, xã hội cho điều trị căn bệnh này. Theo khuyến cáo của Hiệp hội Tiểu đường Mỹ: Bệnh nhân cần điều chỉnh lối sống và thái độ ăn uống của mình để kiểm soát bệnh và hạn chế các tai biến có thể gặp phải. Do chế độ ăn uống có mối liên quan chặt chẽ tới việc dung nạp đường vào cơ thể, bởi vậy, giúp bạn giảm lo lắng với gánh nặng căn bệnh tiểu đường, với kinh nghiệm của chuyên gia Dinh dưỡng có trên 30 năm kinh nghiệm, PGS. TS. BS Nguyễn Xuân Ninh khuyến cáo bạn nên tránh xa các loại đồ uống là “khắc tinh” với người bị tiểu đường sau: Soda/nước ngọt Soda là loại nước uống mà người bị tiểu đường nên tránh. Trung bình, một lon soda có thể chứa khoảng 40g carbohydrate và 150 calo. Loại nước uống này còn có liên quan đến việc tăng cân và sâu răng, do vậy, tốt nhất bạn nên tránh soda. Thay vào đó, hãy uống các loại nước làm từ trái cây hoặc uống trà. Đồ uống nhiều năng lượng Đồ uống năng lượng đều chứa lượng caffein và carbohydrate cao. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng, đồ uống năng lượng không chỉ làm đường huyết tăng vọt mà còn gây ra tình trạng kháng insulin. Và việc này sẽ làm tăng nguy cơ mắc tiểu đường typ 2. Sử dụng quá nhiều đồ uống có chứa caffein sẽ gây ra tình trạng căng thẳng, tăng huyết áp và dẫn đến mất ngủ. Tất cả những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe nói chung. Nước ép trái cây ngọt Mặc dù bạn có thể uống nước ép trái cây với một lượng vừa phải, nhưng các loại nước ép trái cây ngọt sẽ thêm một lượng lớn carbohydrate vào chế độ ăn của bạn. Nước trái cây ngọt sẽ làm lượng đường huyết của bạn tăng vọt và làm tăng nguy cơ thừa cân. Nếu thèm nước trái cây, bạn hãy đảm bảo rằng uống nước trái cây được làm từ 100% trái cây tự nhiên và không thêm đường. Đồ uống có cồn Một nghiên cứu năm 2012 chỉ ra rằng, nam giới sử dụng đồ uống có cồn sẽ làm tăng nguy cơ bị tiểu đường typ 2. Nhưng phụ nữ uống rượu vang đỏ sẽ làm giảm nguy cơ bị tiểu đường typ 2. Nếu bạn bị tăng huyết áp hoặc bị tổn thương thần kinh do bệnh tiểu đường, thì sử dụng đồ uống có cồn sẽ khiến tình trạng bệnh của bạn nặng hơn. Do vậy, bạn nên hỏi ý kiến bác sỹ về việc loại đồ uống có cồn nào là an toàn. Như vậy, khi nghĩ đến các loại đồ uống, bạn hãy lựa chọn đơn giản. Uống nước lọc bất cứ khi nào có thể. Trà không ngọt và sữa tách béo cũng là một lựa chọn tốt. Các loại nước ép tự nhiên cũng có thể được uống với một lượng vừa phải. Nếu bạn thèm uống một thứ gì đó có vị ngọt, hãy thêm vào đồ uống của mình một vài loại thảo mộc thơm, một vài lát trái cây họ cam chanh hay một vài quả thuộc họ dâu đã được nghiền nát
medlatec
593
Những điều cần biết khi phẫu thuật cắt bỏ tử cung Khi đề cập tới phẫu thuật cắt bỏ tử cung, tâm lý của phần lớn của chị em là lo sợ. Bài viết sau sẽ mang lại một số thông tin hữu ích về việc cần chuẩn bị gì trước khi bắt đầu phẫu thuật, chăm sóc phục hồi ra sao… để người bệnh an tâm hơn và tập trung vào hỗ trợ điều trị. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung bao gồm 2 loại là cắt tử cung toàn phần và cắt tử cung bán phần. phẫu thuật cắt bỏ tử cung được sử dụng trong các trường hợp như lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung có kích thước quá lớn, sa tử cung… Sau phẫu thuật cắt bỏ tử cung, người bệnh sẽ không còn có kinh nguyệt và không thể mang thai. Chính vì thế cần cân nhấc kỹ trước quyết định có cắt tử cung hay không. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung bao gồm 2 loại là cắt tử cung toàn phần và cắt tử cung bán phần. Để chuẩn bị tốt cho ca phẫu thuật, người bệnh nên: Tại bệnh viện, sau khi đã thực hiện một số xét nghiệm cần thiết, người bệnh sẽ được gây mê và tiến hành phẫu thuật. Khi ca phẫu thuật đã hoàn thành, người bệnh sẽ cảm thấy hơi mệt mỏi và đau nhức khi thức dậy. Tuy nhiên điều này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cả loại phẫu thuật, bệnh lý mà người bệnh mắc phải và tình trạng sức khỏe của họ. Nhiều khả năng bệnh nhân sẽ được truyền dịch và đặt ống thông tiểu. Sau một ngày hoặc lâu hơn, bệnh nhân được khuyến khích vận động nhẹ nhàng để làm giảm nguy cơ đông máu ở chân. Đến ngày thứ 2 hoặc thứ 3, hầu hết bệnh nhân đều đã có thể đi lại. Trường hợp cắt tử cung theo đường âm đạo có thể về nhà sau 3 – 4 ngày. Trong khi đó những người cắt tử cung theo đường bụng sẽ phải nằm lại bệnh viện ít nhất là 5 – 7 ngày. Bệnh nhân cần lưu ý không thụt rửa, dùng tampon hay quan hệ tình dục ít nhất là trong 6 tuần đầu tiên sau phẫu thuật cắt bỏ tử cung. Cơ thể sẽ hồi phục dần khoảng 6 – 8 tuần sau phẫu thuật cắt bỏ tử cung và bệnh nhân không nên vận động nặng trong thời gian này. Cơ thể sẽ hồi phục dần sau khoảng 6 – 8 tuần và người bệnh không nên vận động nặng trong thời gian này. Sau phẫu thuật, người bệnh sẽ được đội ngũ nhân viên y tế chăm lo chu đáo, nhiệt tình. Không gian bệnh viện sang trọng, sạch đẹp với hệ thống giường bệnh tiện nghi, có tầm nhìn hướng ra Hồ Tây lộng gió sẽ mang lại cho người bệnh cảm giác như đang nghỉ dưỡng. Nhờ đó thời gian phục hồi sẽ dược rút ngắn, người bệnh nhanh chóng quay trở lại sinh hoạt như bình thường.
thucuc
527
Cấy nước tiểu - phương pháp chẩn đoán chính xác nhiễm khuẩn đường tiết niệu Nhiễm khuẩn đường tiết niệu là một bệnh lý xảy ra khá phổ biến hiện nay. Khi nghi ngờ bệnh bác sĩ sẽ yêu cầu bạn làm nhiều kỹ thuật để chẩn đoán như xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu, chụp X - Quang, siêu âm,... đặc biệt là xét nghiệm cấy nước tiểu. Đây được coi là phương pháp quan trọng nhất chẩn đoán nhiễm khuẩn đường tiết niệu. 1. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu là bệnh như thế nào? Nhiễm khuẩn đường tiết niệu là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở đường tiết niệu. Vi khuẩn xâm nhập vào hệ tiết niệu và gây ra hiện tượng viêm nhiễm. Bệnh lý này có thể được phân loại theo các dạng sau: - Theo vị trí: nhiễm khuẩn đường tiết niệu trên bao gồm: viêm thận, viêm bể thận, áp xe thận,... Nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới bao gồm: viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm tiền liệt tuyến và viêm tinh hoàn ở nam giới. - Theo tiến triển bệnh: nhiễm khuẩn niệu biến chứng, nhiễm khuẩn niệu không biến chứng và nhiễm khuẩn niệu tái phát nhiều lần. Phụ nữ và trẻ em gái là những đối tượng thường hay bị nhiễm đường tiết niệu hơn nam giới. Nguyên nhân một phần là do niệu đạo của nữ ngắn và ở gần hậu môn hơn, do đó vi khuẩn từ ruột dễ dàng tiếp xúc và xâm nhập vào niệu đạo hơn. Biểu hiện đặc trưng của nhiễm khuẩn đường tiết niệu: - Biểu hiện tại chỗ: đi tiểu lắt nhắt, đi nhiều lần, đi tiểu xong vẫn có cảm giác có nước tiểu ở bàng quang, cảm thấy buốt, rát khi đi tiểu. Nước tiểu thường đục, có mủ, có lẫn máu hoặc có mùi khó chịu. Ngoài ra bệnh nhân có thể cảm thấy đau vùng hông lưng do viêm đường tiết niệu tại thận hoặc vùng hạ vị do viêm bàng quang. - Biểu hiện toàn thân: thận có chức năng đó là hằng ngày lọc máu và tạo ra nước tiểu, do đó khi vi khuẩn xâm nhập vào hệ tiết niệu, nó cũng dễ dàng đi vào máu và gây bệnh. Cơ thể sẽ xuất hiện những biểu hiện nhiễm trùng, nhiễm độc rất đặc trưng như sốt cao, rét run từng cơn, môi khô, lưỡi bẩn, người gầy gò, hốc hác. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu nếu không được phát hiện sớm sẽ gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến tính mạng như nhiễm trùng máu, suy thận, áp xe thận,... Do đó việc chẩn đoán và điều trị bệnh sớm là vô cùng quan trọng. 2. Xét nghiệm cấy nước tiểu và cách lấy bệnh phẩm Xét nghiệm cấy nước tiểu là phương pháp nuôi cấy mẫu nước tiểu trong môi trường thạch dinh dưỡng nhằm phát hiện sự có mặt của vi khuẩn. Tất cả các quy trình cấy vi sinh đều phải đảm bảo quy tắc vô trùng tuyệt đối. Do đó, cách lấy bệnh phẩm nước tiểu sẽ ảnh hưởng rất lớn đến kết quả. Có 3 phương thức lấy mẫu nước tiểu cấy hiện nay đó là: - Lấy nước tiểu giữa dòng: sau một đêm khi mà vi khuẩn đã có thời gian sinh sôi phát triển thì buổi sáng sớm chính là thời điểm lấy mẫu tốt nhất. Hướng dẫn bệnh nhân vệ sinh bộ phận sinh dục ngoài. Sau đó đi tiểu và bỏ đi nước tiểu đầu, hứng phần nước tiểu giữa dòng chảy cho vào lọ đựng vô trùng có nắp đậy và chuyển về phòng xét nghiệm. - Lấy nước tiểu qua ống sonde bàng quang: nhân viên y tế sẽ dùng một ống sonde nhỏ xuyên qua niệu đạo đi vào bàng quang, khi đó nước tiểu sẽ tự chảy qua ống vào lọ đựng vô trùng. Phương pháp thường được áp dụng đối với người bệnh nặng, khó cử động và không thể tự lấy nước tiểu. - Lấy nước tiểu qua chọc hút kim trên xương mu: được thực hiện khi có những can thiệp phẫu thuật. Phương pháp này đảm bảo tốt nhất về chất lượng mẫu nước tiểu lấy được. Tuy nhiên cách làm khó và phức tạp, do vậy chỉ được tiến hành trong những trường hợp đặc biệt có sự chỉ định từ bác sĩ. Nước tiểu sau khi lấy sẽ được vận chuyển nhanh chóng về phòng xét nghiệm để tiến hành kỹ thuật. Tại phòng xét nghiệm sẽ tiến hành kỹ thuật nuôi cấy, định danh vi khuẩn có trong mẫu nước tiểu, và nếu có vi khuẩn gây bệnh thì sẽ tiến hành làm kháng sinh đồ để xác định tình trạng nhạy cảm và kháng kháng sinh của vi khuẩn gây bệnh. 3. Kết quả cấy nước tiểu có ý nghĩa như thế nào? - Theo dõi kết quả nuôi cấy vi khuẩn qua từng ngày, nếu sau 48 h nuôi cấy không thấy vi khuẩn gây bệnh xuất hiện thì kết quả được coi là âm tính. Điều này có thể hiểu rằng bệnh nhân không có nhiễm trùng tiết niệu hoặc tác nhân nhiễm trùng là loại vi khuẩn đặc biệt khó nuôi cấy bằng phương pháp thông thường. - Khi kết quả nuôi cấy có xuất hiện vi khuẩn gây bệnh thì lúc đó phòng xét nghiệm cần định lượng nồng độ vi khuẩn, định danh và tiến hành làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn đó. Một số tác nhân vi khuẩn thường gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu đó là: Escherichia coli, Klebsiella spp, Proteus spp, Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus, nấm Candida albicans, M. Tuberculosis,... Việc định danh vi khuẩn thông qua xét nghiệm cấy nước tiểu và làm kháng sinh đồ sẽ giúp bác sĩ nắm rõ được tình trạng của bệnh nhân, xác định nguyên nhân và tìm ra loại kháng sinh đặc hiệu đối với chủng vi khuẩn, từ đó điều trị chính xác và hiệu quả. 4. Bạn cần chú ý điều gì khi tiến hành xét nghiệm cấy nước tiểu? Có một số yếu tố có thể sẽ ảnh hưởng đến kết quả nuôi cấy của bạn, do đó cần phải chú ý như: - Số lượng nước tiểu: tuy chỉ sử dụng một lượng nhỏ để cấy nhưng nếu số lượng nước tiểu ít quá sẽ ảnh hưởng đến khả năng tập trung vi khuẩn, - Thời gian xét nghiệm: nước tiểu sau khi lấy tốt nhất là nên làm xét nghiệm luôn hoặc bảo quản nhiệt độ thường trong vòng 4h. - Nữ giới đang trong chu kỳ kinh nguyệt. - Sử dụng thuốc lợi tiểu, erythromycin, tetracycline,... Hệ thống trang thiết bị y tế hiện đại được vận hành bởi một đội ngũ các nhân viên y tế, bác sĩ giàu kinh nghiệm, thường xuyên học tập nâng cao chuyên môn. Chúng tôi luôn cố gắng nỗ lực không ngừng để nâng cao chất lượng của các dịch vụ y tế, nhằm hướng tới sự hoàn thiện nhất.
medlatec
1,174
Thực phẩm nào tốt cho người viêm loét dạ dày Một số thực phẩm tự nhiên như mật ong, pho mát, dâu tây... có chứa kháng sinh rất có ích cho người bị bệnh viêm loét dạ dày. Vì thế, hãy đưa những thực phẩm này vào thực đơn ăn uống của bạn, nó sẽ giúp bạn giải quyết những rắc rối liên quan đến căn bệnh viêm loét dạ dày. Dưới đây là 10 thực phẩm rất hữu ích. Mật ong Mât ong hữu cơ có các chất kháng khuẩn và kháng virus tự nhiên, tác dụng đẩy lùi và tiêu diệt vi khuẩn H. Pylory, giúp làm dịu niêm mạc bị kích thích của dạ dày, thực quản và ruột, làm giảm cảm giác đau đớn. Sữa chua Sữa chua chứa nhiều vi khuẩn có ích BB12 giúp tăng axit luminal, tiết ra protein diệt khuẩn và ức chế các vi khuẩn có hại, làm giảm sự phát triển, sự bám dính của các loại vi khuẩn như Ecoli, Yersinia và nhất là vi khuẩn HP Ngũ cốc Ngũ cốc có chứa một lượng lớn carbohydrate có lợi làm dịu viêm loét dạ dày. Các chất xơ có trong ngũ cốc giúp giải quyết các vấn đề tiêu hóa và cải thiện quá trình tiêu hóa thức ăn. Bắp cải Trong bắp cải có chứa nhiều các axit amin, L-glutamine và Gefarnate và vitamin U, có tác dụng trong việc chữa trị viêm loét dạ dày, giúp tiêu diệt các vết loét bằng cách bảo vệ niêm mạc tiêu hóa và ngăn ngừa sự xuất hiện các vết loét. Nó còn thúc đẩy quá trình sản xuất chất nhầy giúp bảo vệ các vết lở loét hiện có nhằm giúp giảm đau cho bạn. Chuối Đây là một loại quả tuyệt vời giúp điều trị viêm loét dạ dày. Tinh bột có trong chuối giúp xoa dịu các cơn đau nhanh chóng. Chuối cũng giúp kháng khuẩn để chống lại và tiêu diệt các vi khuẩn gây viêm loét dạ dày. Gạo nâu Gạo nâu là một thực phẩm tuyệt vời để ăn khi bị viêm loét dạ dày, giúp đẩy mạnh hoạt động của hệ tiêu hóa, cung cấp các vitamin thiết yếu, khoáng chất và chất dinh dưỡng mà không gây cản trở các hoạt động của cơ thể. Pho mát Pho mát có chứa một số vi khuẩn lành mạnh giúp đẩy lùi các vi khuẩn gây loét dạ dày. Bên cạnh đó, nó giúp phủ một lớp màng bao bọc lên các vết loét, nhằm xoa dịu cơn đau và ngăn chặn việc lây lan của vi khuẩn gây hại. Tỏi Có tính chất kháng khuẩn và kháng virus, tỏi giúp đẩy lùi và tiêu diệt các vi khuẩn gây loét dạ dày. Tỏi còn bảo vệ bạn hoàn toàn khỏi bệnh viêm loét dạ dày khi kết hợp với các thực phẩm khác như ngâm rượu tỏi, mật ong... Trái cây không có múi Những loại trái cây không có chứa các thuộc tính axit là nguyên liệu tuyệt vời để chữa trị bệnh viêm loét dạ dày. Tránh các loại trái cây có tính axit như dứa, cà chua hay các loại quả có múi như cam, quýt, bưởi... . Khoai tây Khoai tây cũng là một thực phẩm giúp làm giảm các triệu chứng của bệnh viêm loét dạ dày. Tuy nhiên, bạn đừng ăn khoai tây bằng cách chiên hay xào vì điều này có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng bệnh, chỉ nên chế biến khoai tây dưới dạng nấu canh, soup hoặc hầm nhừ.
medlatec
556
Thuốc dạ dày Phosphalugel có thể sử dụng khi nào? Để điều trị cơn đau dạ dày, khá nhiều người lựa chọn dùng thuốc Phosphalugel. Vậy đối tượng nào nên và không nên dùng loại thuốc này, sử dụng thuốc dạ dày Phosphalugel như thế nào để đảm bảo an toàn, hiệu quả? Mời bạn đọc tham khảo hướng dẫn dưới đây để nắm được cách dùng thuốc điều trị dạ dày hiệu quả nhất. 1. Thông tin về thuốc dạ dày Phosphalugel Thuốc dạ dày Phosphalugel hay tên thường gọi là thuốc dạ dày chữ P, có thành phần chính là Aluminium Phosphat. Đây là một hoạt chất dạng keo, có nhiệm vụ kiểm soát nồng độ axit trong dạ dày ở mức ổn định. Loại thuốc này được xếp vào nhóm thuốc kháng axit và thường được chỉ định dùng cho bệnh nhân bị đau thượng vị, có triệu chứng ợ hơi, trào ngược dạ dày,…Bên cạnh Aluminium phosphat là thành phần chính, thuốc dạ dày chữ P còn chứa các hoạt chất như: potassium sorbate, calcium sulphate dihydrate hoặc colloidal aluminium,… Tác dụng của các hoạt chất nêu trên là giảm lượng axit dịch vị trong dạ dày. Thực tế, thuốc Phosphalugel là thuốc không kê đơn, người bệnh có thể mua tại các quầy thuốc uy tín. Lưu ý, chúng ta nên tìm hiểu kỹ thành phần, công dụng của sản phẩm và sử dụng đúng cách, tránh lạm dụng, phụ thuộc vào thuốc, điều này sẽ gây ra nhiều biến chứng xấu đối với hoạt động của hệ tiêu hóa.2. Ai có thể dùng thuốc dạ dày Phosphalugel? Những người thuộc các nhóm sau đây có thể tham khảo và sử dụng thuốc dạ dày Phosphalugel để kiểm soát tình trạng bệnh dạ dày:Người có triệu chứng khó tiêu, viêm dạ dày nên uống trước bữa ăn để thuốc Phosphalugel phát huy tối đa hiệu quả. Bệnh nhân viêm loét dạ dày tá tràng, các thành phần trong thuốc hỗ trợ giảm triệu chứng ợ chua, buồn nôn. Để tăng hiệu quả của thuốc, người bệnh nên dùng trước khi ăn từ 1 - 2 tiếng đồng hồ. Nếu cơn đau dạ dày xuất hiện bất thường, bạn cũng có thể uống thuốc Phosphalugel để kiểm soát triệu chứng. Bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản nên uống thuốc dạ dày Phosphalugel để giảm các triệu chứng như: đầy bụng, nóng rát vùng sau xương ức, thường xuyên nôn và chán ăn,… Lưu ý, nhóm đối tượng này nên uống thuốc sau ăn, trước khi đi ngủ. Bệnh nhân viêm thực quản cũng duy trì lịch sử dụng thuốc giống như người bị trào ngược dạ dày. Thuốc Phosphalugel được dùng trong hỗ trợ điều trị rối loạn chức năng ruột. Đối với bệnh nhân suy thận hoặc không thể dung nạp Fructose, chúng ta nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi điều trị với thuốc chữ P. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh hãy tới các phòng khám uy tín để được kiểm tra, theo dõi, điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.3. Sử dụng thuốc dạ dày Phosphalugel như thế nào cho hiệu quả? Nhiều bạn thắc mắc: thuốc dạ dày Phosphalugel sử dụng với liều lượng như thế nào và trong bao nhiêu lâu để thấy hiệu quả? Muốn giải đáp thắc mắc này, chúng ta cần dựa vào nhiều yếu tố, ví dụ như: tình trạng bệnh lý của bệnh nhân, độ tuổi, cân nặng của người bệnh…Về liều lượng sử dụng, người bệnh có thể tham khảo sau hướng dẫn sau:Với người lớn: trung bình uống thuốc 2 - 3 lần/ngày, mỗi lần uống từ 1 - 2 gói. Nếu duy trì liều lượng trên mà tình trạng bệnh không giảm thì bạn nên đi thăm khám để được bác sĩ thay đổi loại thuốc khác. Bệnh nhân không nên uống nhiều hơn 6 gói thuốc chữ P trong một ngày, điều này có thể ảnh hưởng không tốt tới sức khỏe dạ dày. Đối với trẻ nhỏ thuốc Phosphalugel chỉ được sử dụng khi có chỉ định và hướng dẫn rõ ràng của bác sĩ. Vậy sử dụng thuốc trong bao lâu thì bệnh sẽ cải thiện? Thực tế, tùy từng đối tượng, bác sĩ sẽ hướng dẫn dùng thuốc trong khoảng thời gian phù hợp. Cụ thể, người mắc bệnh viêm loét dạ dày nên điều trị với thuốc chữ P trong vòng 4 - 6 tuần. Sau thời gian này, người bệnh nên đi tái khám để được bác sĩ kiểm tra lại và tư vấn thêm. Bệnh nhân trào ngược dạ dày thực quản hoặc viêm thực quản chỉ cần uống thuốc trong vòng 2 - 3 tuần sẽ thấy hiệu quả rõ rệt. Tốt nhất chúng ta nên theo dõi hiệu quả của thuốc trong 7 ngày đầu sử dụng. Trong trường hợp triệu chứng bệnh không giảm, bệnh nhân cần thông báo với bác sĩ để điều chỉnh phác đồ chữa trị nếu cần thiết.4. Lưu ý quan trọng khi dùng thuốc dạ dày Phosphalugel Câu hỏi được quan tâm nhất là: thuốc dạ dày Phosphalugel có gây phản ứng phụ không? Câu trả lời là có, các triệu chứng hay gặp là: buồn nôn, sốt nhẹ kèm theo cảm giác chóng mặt. Thậm chí, một vài người còn có dấu hiệu rối loạn tiêu hóa trong giai đoạn đầu điều trị với thuốc dạ dày chữ P.
medlatec
916
6 thói quen có thể rút ngắn tuổi thọ Những thói quen hàng ngày vô tình làm ảnh hưởng đến tuổi thọ của chính bạn: Lười vận động Ngồi quá lâu, lười vận động không chỉ khiến bạn dễ tăng cân mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe. Ngủ ít Tuổi thọ có thể bị ảnh hưởng bởi giấc ngủ, vì hãy đảm bảo rằng bạn ngủ 6-8 tiếng mỗi ngày. Căng thẳng Căng thẳng quá mức sẽ tạo gánh nặng cho sức khỏe và thậm chí sẽ rút ngắn tuổi thọ của bạn. Tình trạng căng thẳng thường xuyên có thể dẫn tới các vấn đề về tim và nhiều bệnh khác. Hút thuốc lá Hút thuốc lá là một trong những thói quen xấu mà bạn nên từ bỏ ngay để tăng cường sức khỏe và kéo dài tuổi thọ. Uống rượu quá nhiều Uống rượu không kiểm soát sẽ gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Suy thận, các vấn đề về tiêu hóa, bệnh tim và rất nhiều nguy cơ khác có thể bắt nguồn từ thói quen chè chén say sưa. Lười tắm nắng Bạn có biết rằng cơ thể chúng ta cần được tiếp xúc với ánh nắng mặt trời? Thiếu hụt vitamin D là yếu tố nguy cơ gây ra một số bệnh ung thư, bệnh tim, đột quỵ và tăng huyết áp. Vì vậy, hãy đảm bảo rằng bạn dành 15 phút mỗi ngày để tắm nắng.
thucuc
232
Thuốc trị bệnh đau thần kinh tọa (SK&ĐS) - Cột sống là trụ cột của cơ thể, bao gồm nhiều đốt sống. Giữa các đốt sống có các đĩa đệm được coi như lò xo sinh học, nó làm giảm lực nén khi đi, chạy, mang vác, lao động. Nhờ nó mà tủy sống và não được bảo vệ. Đau mỏi cột sống, nhất là thắt lưng, đau xuống mông và mặt sau đùi qua khuỷu đầu gối xuống đến bắp chân, ngón chân thường là giữa ngón chân cái và ngón thứ 2, đó là đau dây thần kinh hông hay là đau thần kinh tọa. Triệu chứng: Đĩa đệm bắt đầu thoái hóa từ 25-30 tuổi tùy thuộc vào công việc lao động nặng nhọc như khuân vác, tư thế đứng, gánh gồng... là những yếu tố thúc đẩy quá trình sinh bệnh. Khi thoát vị đĩa đệm, chức năng lò xo mất hoặc giảm. Nhân nhầy mất nước khô dần, mất đàn hồi tức là mất lực căng phồng. Nhân nhầy lại dễ vỡ thành mảnh nhỏ làm rách vòng sợi đĩa đệm, làm suy yếu dây chằng dọc sau, chèn ép vào rễ thần kinh gây đau. Nếu chèn ép vào rễ thắt lưng V thì hướng đến ngón chân cái và ngón gần ngón cái. Nếu chèn ép vào rễ cùng I thì hướng đến bờ ngoài bàn chân và lòng bàn chân đến 2/3 ngoài. Đau có thể âm ỉ nhưng cũng có thể dữ dội như dao đâm. Đau tăng lên khi ho, hắt hơi, cúi gập cổ... Cột sống có thể bị lệch vẹo do tư thế chống đau, đi lại cách hồi (đi được một đoạn đường phải nghỉ vì đau, sau khi đi lại được thì quãng đường sau ngắn hơn đoạn đường trước). Đau và tê bì, tê cóng mé sau cẳng chân, mu bàn chân, ngón chân. Khó gấp bàn chân. Nặng có thể gây teo cơ mông, cơ cẳng chân, chân lạnh, phù, ra mồ hôi hoặc liệt vài nhóm cơ. Đi dép không có quai hậu dễ bị trượt. Nằm ngửa phải co chân đau, không duỗi thẳng được. Đau thần kinh tọa 80% là đau dây hông, do rễ, phổ biến nhất là thoát vị đĩa đệm, 20% là do căn nguyên khác như gai, lao, trật, u rễ thần kinh hoặc chấn thương... &#160; Điều trị đau thần kinh tọa cần kết hợp phương pháp dùng thuốc và không dùng thuốc (châm cứu, vật lý trị liệu). Chữa trị như thế nào? Xét nghiệm, chụp cắt lớp hoặc cộng hưởng từ hoặc Xquang. Chẩn đoán phân biệt thuốc chủ yếu điều trị nội khoa. Thuốc giảm đau: Có thể dùng các thuốc giảm đau, hạ nhiệt chống viêm không steroid (AINS) như ibuprofen, ketoprofen, diclofenac, indomethacin... hoặc các thuốc paracetamol kể cả những thuốc phối hợp hoặc thuốc ức chế chọn lọc COX-2 như celecoxilo, hoặc dẫn chất tổng hợp oxicam như piroxican... ) hoặc với tolperison (biệt dược: micorelax, mydocalm, tomeron, etalysone) và một số thuốc khác tương đương hóa học như eperison, methocarbamol, thiocolchicosid... Luyện tập: Trong khi uống các thuốc trên, kết hợp ngay với luyện tập, với các động tác: - Nằm trên giường cứng hoặc đệm cứng (không nằm trên giường đệm mềm, lún). - Nằm thẳng người, từ từ giơ thẳng một chân lên, vuông góc 45 độ (hoặc hơn) với thân, xong từ từ hạ xuống, đổi sang chân kia (mỗi chân làm 8-10 lần). - Nằm ngửa trên giường, duỗi thẳng hai chân, từ từ giơ thẳng cả hai chân, tạo một góc 45, 50, 60 độ với thân và đầu (càng lớn càng tốt). Từ từ hạ chân xuống. Làm 10 lần. - Ngồi dậy, bên mép giường, hai chân để dưới nền. Giơ hai tay ngang mặt, đánh hai tay về bên phải rồi về bên trái (hết cỡ). Làm 10 lần. - Đứng thẳng người, hai chân hơi dạng, cúi khom người xuống, hai tay sờ vào được ngón chân cái, đánh tay sang phải, rồi sang trái (hết cỡ). Làm 10 lần. - Đứng thẳng người, chân hơi dạng, hai tay chống bên hông, lắc vòng (không cần vòng) hết cỡ theo chữ&#160; o về phải, xong về trái (10 lần), tiếp đó lắc theo chữ về phải xong về trái 10 lần. Uống thuốc kết hợp luyện tập như thế chắc chắn sẽ có cải thiện nhanh chóng bệnh thần kinh tọa đặc biệt với thể cấp tính và thể mạn tính, các tình trạng đau lưng không rõ nguyên nhân, kể cả đau hông cả hai bên. Nếu kết hợp thêm với liệu pháp vật lý thì càng tốt. Một số phương pháp chữa trị khác như tiêm novocain + vitamin B12 vào khoang ngoài màng cứng, tiêm triamcinolon trực tiếp vào đĩa đệm cũng có kết quả tốt nhưng đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao. Với các trường hợp bệnh nặng, liệt và teo cơ, rối loạn cơ tròn, đại tiểu tiện mất tự chủ, do thần kinh đuôi ngựa, đau tái phát nhiều lần ảnh hưởng nghiêm trọng đến lao động, sinh hoạt cần phải nghĩ đến phẫu thuật. Điều trị đau thần kinh tọa cần kết hợp phương pháp dùng thuốc và không dùng thuốc (châm cứu, vật lý trị liệu). DS. Phạm Thiệp
medlatec
876
Người trẻ cũng cần khám tầm soát ung thư dạ dày Theo GLOBOCAN 2018, Việt Nam là quốc gia có tỉ lệ mắc ung thư dạ dày đứng thứ 14 trên thế giới (15,9/100.000 dân). Điều đáng nói là bệnh đang có dấu hiệu trẻ hóa và có tiến triển nguy hiểm khó lường. Vì thế, các chuyên gia khuyên rằng, dù trẻ tuổi, bạn vẫn nên khám tầm soát ung thư dạ dày. 1. Vì sao người trẻ cần khám tầm soát ung thư dạ dày? Trước đây, bệnh ung thư dạ dày thường gặp ở người cao tuổi, nhưng hiện nay, rất nhiều bệnh nhân còn trẻ đã được chẩn đoán mắc ung thư dạ dày, thậm chí nhiều trường hợp phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Bạn Thu Linh (25 tuổi, Thanh Hóa), nhập viện trong tình trạng đau bụng, đau âm ỉ vùng trên rốn. Trước đó, Thu Linh chưa từng có tiền sử mắc bệnh. Các bác sĩ nội soi dạ dày và phát hiện có tổn thương vùng hang vị. Kết hợp với kết quả sinh thiết, Linh được chẩn đoán mắc ung thư dạ dày. Các bác sĩ đã phẫu thuật nạo vét hạch, cắt bán phần dạ dày. Sau đó, cô gái 25 tuổi tiếp tục điều trị bệnh bằng phương pháp hóa trị. Một trường hợp khác, Thùy Trang (19 tuổi, Nam Định) có biểu hiện đầy bụng, khó tiêu và thường xuyên mệt mỏi, giảm cân không rõ nguyên nhân, đi tiêu phân đen,... nhưng không đi khám ngay mà thường xuyên tự ý mua thuốc trong suốt 1 năm. Đến khi biểu hiện vô cùng nghiêm trọng, em quyết định đi khám và cũng được chẩn đoán mắc ung thư dạ dày. Nhưng lúc này, ung thư đã di căn, tiên lượng xấu, bác sĩ chỉ định hóa trị cho bệnh nhân. Những trường hợp như Thu Linh và Thùy Trang không phải hiếm gặp, thậm chí một số trường hợp còn mắc ung thư dạ dày khi chỉ mới 16, 17 tuổi. Đây là những ca bệnh vô cùng thương tâm. Người Việt trẻ không có thói quen khám tầm soát ung thư dạ dày, nhưng theo chuyên gia, đây là phương pháp mà tất cả người trẻ tuổi đều nên làm để bảo vệ sức khỏe của mình. Một số “thủ phạm” khiến người trẻ phải đối mặt với ung thư dạ dày: Thói quen ăn uống không khoa học: Rất nhiều người trẻ yêu thích đồ ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn,… nhưng những loại đồ ăn này thường chứa nhiều muối và dầu mỡ và cả những chất bảo quản,. . và cũng chính là các tác nhân hàng đầu gây ung thư. Bên cạnh đó, thói quen ăn uống ngoài vỉa hè không đảm bảo vệ sinh và lạm dụng rượu bia cũng được cho là nguyên nhân gây bệnh. Lười vận động: Thường xuyên ngồi hoặc đứng mà không chịu vận động sẽ khiến cơ thể dễ dàng tích lũy mỡ thừa gây tăng cân béo phì và khiến bạn có nguy cơ cao mắc những bệnh lý về dạ dày, trong đó có ung thư dạ dày. Áp lực trong công việc: Công việc bận rộn và những áp lực từ công việc khiến bạn thường xuyên mệt mỏi. Tình trạng này kéo dài sẽ khiến sức khỏe dạ dày bị ảnh hưởng rất lớn và gặp phải một số vấn đề như viêm loét. Nếu không được khắc phục sớm, điều trị dứt điểm sẽ làm tăng nguy cơ ung thư.
medlatec
593
Tầm quan trọng của siêu âm thai 3 tháng cuối thai kỳ Siêu âm thai 3 tháng cuối của thai kỳ là thời điểm quan trọng giúp bác sĩ có thể phát hiện ra các bất thường của thai nhi. Bên cạnh đó, siêu âm thai ở giai đoạn này còn giúp thai phụ kiểm tra sức khỏe tổng thể một cách chính xác để có sự chuẩn bị tốt nhất cho giai đoạn sinh nở của mình. 1. Mục đích của việc siêu âm thai ba tháng cuối là gì? Siêu âm thai vô cùng cần thiết trong suốt quá trình của thai kỳ đặc biệt là thời điểm 3 tháng cuối vì những lý do đáng chú ý như sau: – Giúp mẹ bầu có thể nắm được sự phát triển của thai nhi thông qua các lần khám thai như: những bất thường của mẹ và thai nhi, sự phát triển của thai nhi và nhau thai… – Dựa vào kết quả thăm khám bác sĩ sẽ có thể tư vấn về chế độ dinh dưỡng hay những lưu ý mà mẹ bầu cần tránh ở những tháng cuối của thai kỳ. – Kết quả thăm khám, xét nghiệm có tính chính xác chỉ ở trong khoảng thời gian nhất định, do vậy, mẹ bầu cần tuân thủ lịch khám thai định kỳ theo đúng lịch hẹn của bác sĩ để được tiếp tục theo dõi, chăm sóc sức khỏe thai kỳ một cách toàn diện nhất. – Kết quả nghiên cứu cho thấy, những bà mẹ luôn tuân thủ lịch khám thai định kỳ sẽ có tỷ lệ thai nhi tử vong thấp hơn 5 lần và tỷ lệ trẻ sinh ra có cân nặng đúng chuẩn cao hơn so với những thai phụ không thường xuyên khám thai. Siêu âm thai 3 tháng cuối của thai kỳ là thời điểm quan trọng giúp bác sĩ có thể phát hiện ra các bất thường của thai nhi 2. 3 tháng cuối của thai kỳ, bà bầu có nên đi siêu âm thường xuyên không? Thời điểm tam cá nguyệt thứ 3, bà bầu sẽ có xu hướng tăng cân nhanh và có sự thay đổi toàn diện về mặt tâm sinh lý như: dễ cáu gắt, mệt mỏi, kiệt sức… Tuy nhiên, bà bầu vẫn cần khám thai, siêu âm theo đúng lịch hẹn để được bác sĩ theo dõi và chăm sóc sức khỏe cho cả mẹ và bé. Đặc biệt, ở giai đoạn 3 tháng cuối của thai kỳ, bà bầu cần phải đi siêu âm nhiều hơn và khoảng cách của các lần thăm khám cũng gần nhau hơn. Bởi đây là tam cá nguyệt thứ 3, đặc biệt là tháng cuối trước ngày dự sinh là khoảng thời gian mà mẹ có thể có nhiều dấu hiệu chuyển dạ. Do đó, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra tim thai thường xuyên để đảm bảo thai luôn trong tình trạng an toàn, khỏe mạnh, không bị suy thai, đồng thời bác sĩ cũng sẽ khám thai để đánh giá và tìm kiếm các dấu hiệu chuyển dạ sinh. Ở giai đoạn 3 tháng cuối của thai kỳ, bà bầu cần phải đi siêu âm nhiều hơn và khoảng cách của các lần thăm khám cũng gần nhau hơn 3. Lịch siêu âm 3 tháng cuối của thai kỳ mẹ bầu cần lưu ý 3.1 Siêu âm thai 3 tháng cuối ở mốc 28 -32 tuần tuổi: khám 1 lần – Tiến hành khám thai: đo huyết áp, cân nặng, chiều cao, vòng bụng và nghe tim thai – Thực hiện xét nghiệm nước tiểu nhằm phát hiện các rối loạn về nhiễm trùng đường tiểu, bệnh thận, đái tháo đường và đưa ra phương án điều trị hiệu quả, an toàn. – Siêu âm thai nhi: Việc siêu âm thai ở giai đoạn này sẽ giúp xác định được ngôi thai và hướng dẫn mẹ cách xoay ngôi thai; đo độ dài tử cung và đánh giá nguy cơ sinh non; xác định được vị trí của nhau bám và độ trưởng thành của bánh nhau; chỉ số nước ố; đánh giá chiều dài và cân nặng của thai nhi thông qua các chỉ số của thai nhi như vòng đầu, chiều dài xương đùi, vòng bụng… – Bên cạnh đó, ở thời điểm này, mẹ bầu cần được tiêm ngừa uốn ván để phòng ngừa bệnh uốn ván cho thai nhi. Tiêm 2 mũi cách nhau 1 tháng và mũi thứ 2 cách ngày sinh dự kiến phải ít nhất là 1 tháng. 3.2 Siêu âm thai 3 tháng cuối ở mốc 32 – 36 tuần tuổi: khám 2 tuần/ lần – Khám thai: Mẹ bầu sẽ được đo huyết áp, cân nặng, chiều cao, đo chiều cao tử cung, vòng bụng và nghe tim thai. Bên cạnh đó, ở tuần thai này, mẹ cũng sẽ được kiểm tra cổ tử cung, theo dõi các dấu hiệu chuyển dạ sinh non. – Thực hiện xét nghiệm nước tiểu để nhằm phát hiện và điều trị các bệnh lý như: tăng huyết áp, đái tháo đường thai kỳ, nhiễm trùng đường tiết niệu…. – Siêu âm thai nhi: Mục đích của siêu âm thai ở mốc tuần này nhằm xác định ngôi thai và hướng dẫn mẹ xoay ngôi thai; xác định vị trí nhau bám và độ trưởng thành của bánh nhau; kiểm tra cân nặng, chiều dài của thai nhi và đo chỉ số ối – Xét nghiệm NST: Đây là xét nghiệm dành cho trường hợp các mẹ bầu có chỉ định nhằm kiểm tra sức khỏe của thai nhi và đảm bảo thai nhi có nhận đủ được oxy hay không? Ở tất các các mốc siêu âm 3 tháng cuối, mẹ bầu sẽ được đo huyết áp, cân nặng và chiều cao 3.3 Siêu âm thai mốc 36 – 39 tuần tuổi: khám 1 tuần/ lần – Khám thai: Đo huyết áp, cân nặng, chiều cao tử cung, vòng bụng và nghe tim thai. Đồng thời, mẹ bầu cũng sẽ được khám trong, kiểm tra cổ tử cung và các dấu hiệu sắp sinh. – Xét nghiệm nước tiểu – Siêu âm thai – Xét nghiệm nước tiểu và xét nghiệm máu nhằm chẩn đoán tiểu đường thai kỳ, đánh giá chức năng của thận, gan, phát hiện virus viêm gan B, HIV, đánh giá tình trạng rối loạn điện giải và tầm soát các tai biến thai sản: tiền sản giật, mỡ máu, tăng huyết áp…. 3.4 Siêu âm thai sau 39 tuần tuổi: khám 3 ngày/ lần Lúc này, mẹ bầu đã ở những tuần cuối của thai kỳ, việc siêu âm ở tuần thai này nhằm tìm các dấu hiệu chuyển dạ sắp sinh và tư vấn, cân nhắc lựa chọn phương pháp sinh phù hợp. Ở tuần thai này thì việc khám thai và các xét nghiệm cũng sẽ được thực hiện tương tự như giai đoạn từ 36 – 39 tuần. Những thăm khám đặc biệt trong giai đoạn này bao gồm: – Theo dõi nhịp tim thai và các cơn co tử cung bằng máy Monitor Sản khoa – Kiểm tra vùng khung xương chậu bằng cách khám trong Ở tuần 36-39 mẹ bầu sẽ được xét nghiệm máu nhằm đánh giá tình trạng rối loạn điện giải và tầm soát các tai biến thai sản 4. Mẹ bầu cần lưu ý gì khi siêu âm 3 tháng cuối của thai kỳ 4.1 Kiểm tra, theo dõi số lần thai máy – Ở những tháng cuối của thai kỳ, mẹ bầu cần quan tâm đến số lần thai máy vào thời điểm buổi sáng, trưa, chiều tối hoặc ít nhất là 1 lần một ngày nếu bạn bận. Thời gian theo dõi khoảng 30 phút mỗi lần. – Nếu trong khoảng thời gian 30 phút, thai nhi có 4 lần cử động được xem là bình thường. – Nếu thai nhi cử động ít hơn 4 lần thì thai phụ cần nằm nghỉ ngơi và đếm lại cử động của thai trong 1 giờ hoặc 2-4 giờ. Bởi khi thai nhi ngủ thì thường không có các cử động, thời gian ngủ trung bình của thai nhi là từ 20 phút đến 2 giờ đồng hồ. 4.2 Theo dõi các dấu hiệu chuyển dạ sắp sinh – Đau gò cứng bụng dưới – Cường độ đau tăng dần và thời gian giữa các cơn đau ngắn lại, trong khoảng 10 phút xuất hiện 3 cơn gò. – Ra máu báo màu hồng nhạt – Xuất hiện nước loãng ở âm đạo (nước ối)
thucuc
1,451
Các nguyên nhân gây nổi mề đay thường gặp nhất Mề đay là một bệnh lý liên quan đến da khá phổ biến đối với người dân nước ta, đặc biệt tình trạng này có thể nảy sinh ở bất kỳ độ tuổi nào. Mọi người thường cho rằng những triệu chứng của bệnh hoàn toàn không nguy hiểm đối với tính mạng. Tuy nhiên, bệnh mề đay có thể làm tăng nguy cơ tử vong nếu bị sốc phản vệ nhưng không được can thiệp kịp thời. Vậy các nguyên nhân gây nổi mề đay là gì? 1. Tổng quan về bệnh mề đay Trước khi giải đáp về các nguyên nhân gây nổi mề đay thì chúng ta sẽ tìm hiểu sơ lược về bệnh lý này. Thực tế, bệnh mề đay còn được biết đến với tên gọi khác là mày đay, thường nảy sinh do một vài yếu tố tác động lên các mao mạch trên da khiến trung bì có hiện tượng sưng phù. Đây cũng là một căn bệnh rất thường gặp ở mọi người với nhiều triệu chứng dễ dàng nhận diện. Ngoài ra, bệnh lý này hoàn toàn không thể lây truyền từ đối tượng này sang đối tượng khác. Trong y khoa, các nhà nghiên cứu đã phân tích quá trình tiến triển và phân chia bệnh thành hai loại là mề đay mãn tính và cấp tính. Trong đó, những bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh mãn tính nếu thời gian diễn tiến của bệnh kéo dài hơn 6 tuần. Đối với bệnh nhân bị mắc bệnh thể cấp tính thì thời gian hành bệnh thường chỉ kéo dài khoảng 24 giờ hoặc lâu hơn nhưng vẫn dưới 6 tuần. Thực tế, thời gian khỏi bệnh ở mỗi người sẽ khác nhau tùy vào sức đề kháng, tình trạng sức khỏe, mức độ nghiêm trọng triệu chứng của bệnh cũng như sự mẫn cảm của cơ thể, hình thức tiếp xúc và số lượng dị nguyên. Đối với những người mắc bệnh ở mức độ nhẹ thì bệnh nhân hoàn toàn có thể tự khỏi sau vài ngày. Tuy nhiên, với trường hợp mắc bệnh thể mãn tính thì bệnh nhân cần phải tích cực chữa trị chuyên khoa. 2. Các nguyên nhân gây nổi mề đay Mặc dù, bệnh mề đay không quá xa lạ đối với mọi người nhưng không phải ai cũng hiểu rõ về bệnh lý này nảy sinh do đâu. Vậy các nguyên nhân gây nổi mề đay là gì? Theo bác sĩ, tình trạng này thường xuất hiện do nhiều yếu tố nên việc xác định chính xác từng trường hợp cũng gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên, phần lớn mọi người thường mắc bệnh do một trong những nguyên nhân dưới đây: Bị côn trùng cắn: điển hình như bọ chét, sâu, muỗi, ong,... Dị ứng thức ăn: một vài loại thức ăn có thể gây dị ứng do quá trình chế biến hoặc thành phần của chúng không thích hợp với cơ thể. Trong đó, nhiều bệnh nhân bị nổi mề đay sau khi dùng một số thực phẩm như phô mai, mắm, sữa, đồ uống lên men, hải sản hoặc kể cả đậu nành,... Dị ứng hóa mỹ phẩm: những loại mỹ phẩm kém chất lượng thường sử dụng chất bảo quản hoặc chất tạo màu khiến cơ thể trở nên mẫn cảm và phản ứng lại thông qua hiện tượng nổi mề đay. Do đó, bạn nên chú ý đến chất lượng của một số loại mỹ phẩm như nước hoa, xà phòng tắm, thuốc nhuộm tóc, son môi, kem dưỡng,... Bệnh lý: một vài căn bệnh có thể khiến cơ thể xuất nhiều nhiều vết mề đay, chẳng hạn như bệnh cường giáp, lupus ban đỏ, viêm mạch máu hoặc đái tháo đường. Dị ứng với thành phần của thuốc: theo bác sĩ, bất kỳ loại thuốc nào cũng có khả năng gây nổi mề đay khi sử dụng. Trong đó, những loại thuốc dễ gây ra bệnh lý này nhất là thuốc điều trị các bệnh như huyết áp, viêm khớp, cảm cúm,… và nhất là thuốc kháng sinh. Di truyền: những đối tượng có người thân từng bị nổi mề đay thường dễ gặp phải tình trạng hơn. Nguyên nhân khác: tình trạng nổi mề đay còn có thể nảy sinh do một số yếu tố khác như chứng da vẽ nổi, thường xuyên stress, làm việc mệt nhọc, sự thay đổi của thời tiết, nhiệt độ quá nóng hoặc lạnh,... Ngoài những nguyên nhân trên đây thì một vài tác nhân khác cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh ở mỗi đối tượng. Điển hình như nữ giới là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn gấp nhiều lần so với nam giới. Hoặc về tuổi tác thì người trẻ lại là nhóm đối tượng dễ mắc bệnh hơn. 3. Các phương pháp chẩn đoán bệnh Ngoài việc thắc mắc về các nguyên nhân gây nổi mề đay thì bạn đọc còn muốn 3.1. Phương pháp chẩn đoán lâm sàng Với hình thức chẩn đoán này, bác sĩ sẽ dựa trên một số đặc điểm như: Sự phân bố vết mề đay nổi trên da có thể lan rộng hoặc khu trú ở một số vùng da nào đó. Các triệu chứng cơ năng: hầu hết các bệnh nhân mắc bệnh đều cảm thấy rát bỏng, châm chích hoặc nặng là cảm giác ngứa. Thương tổn cơ bản: đây là biểu hiện dễ dàng quan sát bằng mắt thường vì những vết sẩn phù rõ rệt trên da với nhiều kích thước khác nhau (có thể to hoặc nhỏ). Đồng thời các vết mề đay có thể hiện lên ở nhiều vùng da trên cơ thể. Tuy nhiên, ở vùng da mặt thì màu sắc của vết sẩn phù thường đỏ hoặc nhạt hơn so với những vùng da còn lại. Diễn tiến của bệnh: tình trạng nổi mề đay thường xuất hiện, mất đi và tái phát theo từng đợt. Những vùng da ở vị trí mắt, môi, bộ phận sinh dục,… bị mề đay thường làm xuất hiện các vết sẩn phù hoặc ban đỏ khiến vùng da này bị sưng to. Tình trạng này thường được chẩn đoán là phù Quincke hoặc phù mạch. Đối với tình trạng phù mạch nảy sinh ở vùng ống tiêu hóa, thanh quản thường dễ dẫn đến các biểu hiện nghiêm trọng như đau bụng, hạ huyết áp, khó thở, sốc phản vệ, rối loạn tim mạch,... 3.2. Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng Để chẩn đoán chính xác tình trạng cũng như nguyên nhân gây nổi mề đay của bệnh nhân, bác sĩ có thể kết hợp thực hiện phương pháp kiểm tra cận lâm sàng bằng một vài hình thức xét nghiệm như: Xét nghiệm Prick test hay còn gọi là thử nghiệm lẩy da: với phương pháp này, bác sĩ thường chỉ định thực hiện khi có yếu tố nghi ngờ tình trạng bệnh liên quan đến mạt bụi nhà, phấn hoa,... Xét nghiệm công thức máu: nhằm xác định chính xác cơ thể có bao nhiêu bạch cầu đa nhân ái toan. Đối với trường hợp số lượng bạch cầu này giảm thường liên quan đến bệnh Lupus ban đỏ hệ thống. Ngược lại, số lượng bạch cầu tăng có thể xuất phát từ tình trạng dị ứng do ký sinh trùng gây ra. Xét nghiệm yếu tố dị ứng Ig E. Xét nghiệm tìm các yếu tố dị nguyên gây nổi mề đay. Các xét nghiệm sinh hóa như chức năng gan, thận, tiểu đường, mỡ máu,...
medlatec
1,257
2 Mốc thời gian tiêm ngừa uốn ván hiệu quả Khi có vết thương trên cơ thể, thời gian tiêm ngừa uốn ván hiệu quả nhất là trong vòng 24 tiếng. Tiêm càng muộn, tác dụng bảo vệ càng kém. Đối với tiêm chủng chủ động, việc tiêm phòng được khuyến cáo cho mọi đối tượng với liệu trình cơ bản gồm 3 – 4 mũi phụ thuộc vào từng quốc gia và mũi nhắc lại mỗi 10 năm. 1. Tìm hiểu về bệnh uốn ván 1.1. Định nghĩa Uốn ván là bệnh lý nhiễm trùng cấp tính nặng nề và có tỷ lệ tử vong cao do độc tố mạnh của trực khuẩn uốn ván Clostridium tetani. Khi một người bị nhiễm khuẩn, độc tố protein mạnh tetanospasmin do Clostridium tetani tiết ra sẽ gây ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, tổn thương não và hệ thần kinh trung ương dẫn đến cứng cơ, gây tử vong nhanh. Tỷ lệ tử vong do uốn ván là rất cao, đặc biệt lên tới 95% ở trẻ sơ sinh. Bệnh phân bổ khắp mọi nơi và bất kỳ ai cũng có nguy cơ mắc bệnh. Tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở những đối tượng sống ở vùng nông thôn không tham gia tiêm chủng. 1.2. Tác nhân gây bệnh Tác nhân gây bệnh chủ yếu là trực khuẩn uốn ván Clostridium tetani, có lông quanh thân, di động tương đối tại môi trường yếm khí. Clostridium tetani thường tạo ra các nha bào hình cầu tròn ở dạng tự do hoặc nha bào ở một đầu của tế bào trực khuẩn, có hình dùi trống. Vi khuẩn uốn ván chết ở 56 độ C nhưng nha bào uốn ván thường bền vững, có khả năng gây bệnh sau 5 năm tồn tại trong đất. Các dung dịch sát trùng như formalin hay phenol có thể diệt nha bào sau 8 – 10 tiếng, ngoài ra nha bào sẽ chết sau khi đun sôi 30 phút. Thông thường, nha bào xâm nhập vào cơ thể thông qua: – Vết thương sâu nhiễm bụi bẩn, phân người hoặc súc vật. – Vết rách, bỏng. – Vết thương nặng nhẹ. – Vết tiêm chích nhiễm bẩn. – Thực hiện phẫu thuật, nạo thai trong điều kiện thiếu vệ sinh. – Một bộ phận cơ thể hoạt tử. Đối với trẻ sơ sinh, nha bào uốn ván có thể xâm nhập qua dây rốn trong khi sinh nếu sử dụng dụng cụ bẩn để cắt rốn hoặc không chăm sóc rốn trẻ sạch sẽ, băng đầu rốn không vô khuẩn. Nha bào uốn ván có thể xâm nhập vào cơ thể thông qua vết thương hở dính bụi bẩn. 1.3. Dấu hiệu nhận biết Sau khi có vết thương, khoảng 15% trường hợp phát bệnh trong 3 ngày và 10% phát bệnh sau 14 ngày. Nhìn chung, thời kỳ ủ bệnh có thể kéo dài 3 – 21 ngày và thời gian càng ngắn thì bệnh càng nặng. Triệu chứng đầu tiên của bệnh là cứng hàm, bao gồm mỏi hàm, khó nói, nhai, nuốt vướng, khó há miệng, khi đè lưỡi ấn hàm thì hàm càng cắn chặt hơn. Triệu chứng này xảy ra đối với tất cả các ca bệnh, sau đó từ từ tiến đến phần còn lại của cơ thể như: – Co cứng cơ nhai và các cơ khác ở mặt. – Co cứng cơ gáy, lưng, bụng, đôi khi là vùng có vết thương. – Cong ưỡn người, thẳng cứng như tấm ván. – Cong người sang bên, gập ra phía trước. – Co giật khi bị kích thích bởi va chạm, tiếng ồn, ánh sáng,… Đối với trẻ sơ sinh bị uốn ván sẽ có biểu hiện: – Bỏ bú. – Quấy khóc. – Miệng chúm chím. – Co giật, co cứng, uốn cong người, đầu ngả ra sau, khép chặt hai tay kèm sốt và rối loạn tiêu hóa. – Đổ mồ hôi. – Nhịp tim nhanh, gấp. 2. Tìm hiểu về vacxin và thời gian tiêm ngừa uốn ván hiệu quả 2.1. Vacxin uốn ván Vacxin uốn ván là một loại vacxin vô hoạt được sử dụng để ngăn ngừa uốn ván. Vacxin có thể được sử dụng cho mọi đối tượng theo phác đồ cơ bản gồm 3 – 4 mũi phụ thuộc vào từng quốc gia và mũi nhắc lại mỗi 10 năm. Nguyên nhân cần thực hiện mũi nhắc lại định kỳ bởi vacxin uốn ván không tạo hệ miễn dịch bền vững để chống lại căn bệnh này. Biến chứng sau tiêm phòng uốn ván là cực kỳ hiếm, ngoài ra bản thân căn bệnh tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn so với vacxin. Một vài tác dụng phụ nhẹ có thể bắt gặp sau khi tiêm phòng gồm: – Sốt. – Trẻ quấy khóc. – Sưng đỏ, đau tại chỗ tiêm. – Mệt mỏi. – Đau đầu. – Nhức mỏi. Ngoài ra, vẫn tồn tại một số tác dụng phụ hiếm gặp gồm: – Co giật. – Khó thở. – Tim đập nhanh. Một số trường hợp không khuyến khích tiêm phòng gồm: – Có phản ứng dị ứng nghiêm trọng với các thành phần trong vacxin. – Mắc hội chứng Guillain – Barre. 2.2. Thời gian tiêm ngừa uốn ván hiệu quả khi cơ thể có vết thương Thời gian tốt nhất để tiêm phòng uốn ván hiệu quả khi cơ thể có vết thương là trong vòng 24 giờ. Điều này không có nghĩa quá 24 giờ bạn không thể tiêm vacxin, tuy nhiên nếu tiêm càng muộn thì tác dụng bảo vệ càng kém đi. Thời gian tốt nhất để tiêm phòng uốn ván hiệu quả khi cơ thể có vết thương là trong vòng 24 giờ. 2.3. Thời gian tiêm ngừa uốn ván phù hợp trong tiêm chủng chủ động Đối với tiêm chủng chủ động, việc tiêm phòng được khuyến cáo cho mọi đối tượng từ sơ sinh, trẻ nhỏ, trẻ vị thành niên và người trưởng thành với liệu trình cơ bản gồm 3 – 4 mũi phụ thuộc vào từng quốc gia và mũi nhắc lại mỗi 10 năm. Ở trẻ em, vacxin uốn ván được sử dụng dưới dạng vacxin phối hợp giúp phòng ngừa thêm các bệnh lý khác như bạch hầu, ho gà,… và giảm số mũi tiêm, giảm đau cho trẻ. Quan trọng nhất là trẻ cần được tiêm đầy đủ vacxin để duy trì tình trạng miễn dịch, cụ thể: – Trẻ 2 – 4 tháng cần tiêm 3 mũi vacxin 5in1 (bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt và viêm não do HIB) hoặc 6in1 (bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm não do HIB và viêm gan B). – Trẻ 18 tháng sẽ tiêm mũi nhắc lại vacxin bạch hầu, ho gà, uốn ván. – Sau mỗi 5 – 10 năm trẻ cần tiêm nhắc lại. Phụ nữ trong độ tuổi sinh nở (dưới 35 tuổi) cần thực hiện tiêm vacxin để đề phòng bệnh uốn ván cho cả mẹ và bé. Sau khi tiêm phòng, kháng thể hình thành trong cơ thể mẹ sẽ truyền sang thai nhi để bảo vệ trẻ hiệu quả nhất cũng như bảo vệ mẹ trong quá trình sinh đẻ. Bên cạnh đó một số đối tượng nguy cơ cao sau cần thực hiện tiêm vacxin 3 liều trong 6 tháng, sau đó tiêm nhắc lại mỗi 5 – 10 năm để phòng bệnh hiệu quả: – Những người làm việc tại các trang trại, nông trường chăn nuôi gia súc gia cầm. – Người làm vườn. – Người dọn vệ sinh. – Công nhân xây dựng. – Bộ đội. – Thanh niên xung phong. Người trưởng thành chưa bao giờ tiêm uốn ván cần đến gặp bác sĩ để được tư vấn chi tiết. Phụ nữ trong độ tuổi sinh nở cần thực hiện tiêm vacxin để đề phòng bệnh uốn ván cho cả mẹ và bé.
thucuc
1,340
[Góc giải đáp] Điều trị viêm tuyến giáp có khỏi được không? 1. Viêm tuyến giáp là gì? Viêm tuyến giáp là một bệnh lý ảnh hưởng đến tuyến giáp, một bộ phận quan trọng của hệ thống nội tiết trong cơ thể. Tuyến giáp nằm ở phía trước cổ và đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất hormone. Khi tuyến giáp bị viêm chức năng của nó có thể xảy ra một vài xáo trộn. 2. Phân loại viêm tuyến giáp 2.1. Viêm tuyến giáp cấp tính – Vi trùng sinh mủ gây viêm cấp tính. – Thường xảy ra do vi khuẩn hoặc những sinh vật truyền nhiễm. 2.2. Viêm tuyến giáp bán cấp – Viêm tuyến giáp u hạt bán cấp tính (de Quervain): Gây đau và thường do virus, sau cúm, quai bị, sởi. – Viêm tuyến giáp lympho bào bán cấp: Có thể không gây đau, phổ biến ở phụ nữ, đặc biệt sau sinh, chức năng tuyến giáp ổn định lại sau 12-18 tháng. 2.3. Viêm tuyến giáp mạn tính – Đây là bệnh tự miễn, xảy ra do hệ miễn dịch tấn công tuyến giáp. – Phổ biến ở phụ nữ, đặc biệt 40-60 tuổi. Viêm tuyến giáp Hashimoto chủ yếu xuất hiện ở phụ nữ 40- 60 tuổi – Hiếm, xơ hóa xâm lấn, thường ở phụ nữ trung niên hoặc lớn tuổi. – Có thể kèm theo xơ hóa ở các khu vực khác trong cơ thể. – Viêm tuyến giáp sau sinh gây ra do kháng thể kháng tuyến giáp. – Thường xảy ra trong vòng 1 năm sau khi sinh và ít gặp. Gây ra bởi tác động phụ của xạ trị hoặc iốt phóng xạ. Các loại thuốc gây viêm tuyến giáp được kể đến như amiodarone, interferon, lithium và cytokine. Bệnh xảy ra ở một số người sử dụng các loại thuốc này. Lưu ý quan trọng: – Viêm tuyến giáp là một tình trạng phức tạp, và phân loại bệnh giúp xác định phương pháp điều trị và dự báo cho người bệnh. – Cần sự theo dõi chặt chẽ từ đội ngũ y tế để điều trị bệnh hiệu quả. Phụ nữ sau sinh có thể bị viêm tuyến giáp 3. Cách điều trị viêm tuyến giáp Viêm tuyến giáp đòi hỏi một phương pháp điều trị chặt chẽ để kiểm soát triệu chứng và ngăn chặn các biến chứng. 3.1. Điều trị viêm tuyến giáp bằng cách chữa nhiễm độc giáp – Mục tiêu: Giảm nhịp tim nhanh và các triệu chứng khó chịu. – Phương pháp: Kê đơn thuốc như beta-blockers. Giai đoạn nhiễm độc giáp chỉ là tạm thời. 3.2. Điều trị viêm tuyến giáp bằng cách chữa suy giáp – Mục tiêu: Thay thế hormone tuyến giáp không đủ. – Phương tháp: Sử dụng levothyroxine (hormone tuyến giáp) thường xuyên. Ngoài ra bệnh nhân cần phục hồi chức năng tuyến giáp và duy trì sức khỏe. 3. Điều trị các loại viêm tuyến giáp khác – Viêm tuyến giáp nhiễm trùng cấp tính và Bán Cấp: Sử dụng thuốc NSAID để giảm đau. Trong trường hợp nặng, cần sử dụng steroid. – Viêm tuyến giáp Riedel: Sử dụng corticoid liều cao trong giai đoạn viêm giáp hoạt động. Bệnh nhân cần xem xét phẫu thuật nếu có biểu hiện chèn ép. Lưu ý quan trọng: – Chế độ ăn: Người bệnh nên duy trì một chế độ ăn giàu iốt và chất xơ. Ngoài ra cần tránh thực phẩm chứa I- ốt cao. – Theo dõi định kỳ: Bác sĩ cần theo dõi chặt chẽ để điều chỉnh liều lượng thuốc và đảm bảo sự ổn định của tình trạng sức khỏe. – Phẫu thuật: Trong một số trường hợp nặng, phẫu thuật có thể là lựa chọn để giải quyết các vấn đề chèn ép từ tuyến giáp. Viêm tuyến giáp là một bệnh lý phức tạp, và điều trị đòi hỏi sự chăm sóc đa chiều từ đội ngũ y tế. Bác sĩ sẽ đưa ra quyết định điều trị phù hợp dựa trên loại viêm tuyến giáp và triệu chứng cụ thể của từng bệnh nhân. 4. Điều trị viêm tuyến giáp có thể khỏi không? 4.1. Viêm tuyến giáp cấp tính và bán cấp – Khả năng chữa khỏi: Có thể hoàn toàn chữa khỏi với phương pháp điều trị chuẩn xác. – Thời gian hồi phục: Triệu chứng giảm sau 1-3 tháng. Hồi phục chức năng tuyến giáp có thể mất 12-18 tháng. – 5% có khả năng phát triển suy giáp vĩnh viễn. 4.2. Viêm tuyến giáp hashimoto – Khả năng chữa khỏi: Không trị khỏi hoàn toàn và điều trị bằng hormone tuyến giáp suốt đời nếu có suy giáp. – Hồi phục một phần nhưng không chữa khỏi hoàn toàn. 4.3. Viêm tuyến giáp sau sinh – Khả năng chữa khỏi: Viêm tuyến giáp sau sinh có thể chữa khỏi hoàn toàn. – Thời gian hồi phục: Mất 12-18 tháng để hoàn toàn hồi phục chức năng tuyến giáp. 20% có khả năng phát triển suy giáp vĩnh viễn. 5. Phương pháp chẩn đoán bệnh viêm tuyến giáp Để chẩn đoán viêm tuyến giáp, bác sĩ thực hiện nhiều bước khác nhau để đánh giá chức năng tuyến giáp và xác định nguyên nhân gây ra bệnh. Dưới đây là những phương pháp và xét nghiệm quan trọng: 5.1. Khám lâm sàng và lịch sử bệnh – Bác sĩ tập trung khám lâm sàng để đánh giá các triệu chứng của bệnh nhân, như sưng vùng cổ, cảm giác đau, hoặc biến đổi về cân nặng. – Hỏi về lịch sử bệnh, các vấn đề sức khỏe trước đó và yếu tố di truyền. 5.2. Cần xét nghiệm chức năng tuyến giáp – Đo lường mức TSH để đánh giá hoạt động của tuyến giáp. – Xác định mức độ hormone tự do trong máu, có thể bị ảnh hưởng bởi viêm tuyến giáp. 5.3. Siêu âm tuyến giáp Sử dụng siêu âm để kiểm tra kích thước, hình dạng, và có bất thường không. 5.4. Cần xét nghiệm kháng thể tuyến giáp Đo lường mức độ kháng thể để xác định có viêm tuyến giáp do bệnh tự miễn dịch hay không. 5.5. Tốc độ máu lắng và CRP – Tăng trong trường hợp viêm nhiễm, đặc biệt là trong viêm tuyến giáp. – Đo mức độ protein phản ứng trong máu, thường tăng khi có viêm nhiễm. Hình ảnh CRP test 5.6. Đo độ hấp thụ i-ốt phóng xạ Đánh giá khả năng hấp thụ i-ốt phóng xạ, có thể biến đổi theo từng giai đoạn của viêm tuyến giáp. Tất cả các xét nghiệm và phương pháp này sẽ được kết hợp để đưa ra chẩn đoán chính xác và lựa chọn điều trị viêm tuyến giáp phù hợp với tình trạng của bệnh nhân.
thucuc
1,156
Viêm âm đạo ở trẻ em: Bố mẹ không thể coi thường 1. Nguyên nhân Có 2 dạng viêm âm đạo là: Viêm âm đạo không đặc hiệu và viêm âm đạo đặc hiệu. Trong đó, viêm âm đạo đặc hiệu khởi phát do trẻ thiếu các rào chắn sinh lý và thiếu nội tiết tố. Còn viêm âm đạo không đặc hiệu khởi phát do trẻ không được vệ sinh đúng cách. 1.1. Do thiếu các rào chắn sinh lý Viêm âm đạo ở trẻ có thể phát sinh do trẻ thiếu các rào chắn sinh lý giúp ngăn cản các tác nhân gây nhiễm trùng từ môi trường. Cụ thể, trẻ chưa có lông mu; hai môi lớn, hai môi nhỏ chưa phát triển; màng trinh và biểu mô âm đạo mỏng; trực tràng nằm gần với âm đạo làm cho vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng,… trong phân dễ di chuyển vào âm đạo. Ngoài ra, âm đạo có pH trung tính và thiếu các kháng thể bảo vệ là yếu tố thuận lợi cho vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng,… phát triển. 1.2. Do thiếu nội tiết tố Một số trẻ nhận lượng Estrogen từ máu mẹ truyền sang ít nên âm đạo dễ bị kích ứng. Thiếu Estrogen trong giai đoạn trước tuổi dậy thì thường gây viêm vùng da môi nhỏ. 1.3. Do dính âm đạo Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 2% trẻ nữ dưới 6 tuổi bị dính môi trong của âm đạo hay môi âm hộ. Dính âm đạo không phải là một bệnh lý nguy hiểm. Tuy nhiên, bệnh lý này có thể làm tăng nguy cơ trẻ bị viêm âm đạo. 1.4. Do các bệnh lý da liễu Cụ thể là bệnh đa xơ cứng địa y – một bệnh lý không phổ biến, có thể được nhận biết bằng các vùng da mỏng, loang lổ, thường ở vị trí nhạy cảm. Trẻ bị đa xơ cứng địa y có nguy cơ bị viêm âm đạo cao hơn bình thường. 1.3. Do vệ sinh chưa đúng cách Trẻ có thể viêm âm đạo do bố mẹ lạm dụng sản phẩm vệ sinh vùng kín. Bé dị ứng với thành phần sản phẩm vệ sinh vùng kín cũng có thể là nguyên nhân trẻ viêm âm đạo. Bên cạnh đó, vệ sinh kém, mặc quần ẩm ướt, mặc bỉm lâu không thay,… cũng có thể làm tăng nguy cơ viêm âm đạo hình thành ở trẻ. Trẻ có thể viêm âm đạo do mặc bỉm lâu không thay 2. Dấu hiệu nhận biết Viêm âm đạo ở trẻ nhỏ có dấu hiệu phổ biến nhất là khí hư ra nhiều. Khí hư có thể khác nhau về số lượng, mùi, màu (từ trắng đến vàng hoặc đỏ) tùy nguyên nhân gây bệnh. Ngoài khí hư ra nhiều, viêm âm đạo còn biểu hiện thông qua tình trạng trẻ ngứa, rát, đau, đỏ vùng âm hộ. 3. Chẩn đoán và điều trị 3.1. Chẩn đoán viêm âm đạo ở trẻ em Để chẩn đoán viêm âm đạo, đầu tiên, chuyên gia sẽ trò chuyện với bố mẹ và chính trẻ về triệu chứng, các bệnh lý trẻ mắc thời gian gần đây và thuốc trẻ đã sử dụng. Bên cạnh đó, chuyên gia cũng có thể khai thác cách bố mẹ chăm sóc trẻ. Tiếp theo, chuyên gia sẽ nhẹ nhàng kiểm tra vùng sinh dục ngoài của trẻ. Cuối cùng, chuyên gia sẽ lấy mẫu bệnh phẩm là dịch âm đạo để tiến hành xét nghiệm, chẩn đoán xác định bệnh. 3.2. Điều trị viêm âm đạo ở trẻ em Nếu khởi phát do vi khuẩn, viêm âm đạo có thể sẽ được điều trị bằng thuốc kháng sinh. Bên cạnh thuốc kháng sinh, chuyên gia cũng có thể sẽ chỉ định trẻ sử dụng thuốc kháng viêm Hydrocortisone, thuốc mỡ giảm đau, tăng tốc độ hồi phục. Nếu viêm âm đạo là do nấm, thuốc kháng nấm sẽ được chuyên gia chỉ định. Thuốc kháng sinh có thể sẽ được chỉ định cho trẻ viêm âm đạo Bên cạnh sử dụng thuốc, trong điều trị viêm âm đạo, cách chăm sóc trẻ cũng rất quan trọng. Theo đó, bố mẹ cần thực hiện một số lưu ý sau: – Chườm mát, tắm nước ấm không sử dụng sản phẩm vệ sinh vùng kín, ngâm nước muối để giảm đau cho trẻ. – Có thể sử dụng một số loại khăn ướt chuyên dụng dùng cho da nhạy cảm để vệ sinh vùng kín cho trẻ. – Khi vệ sinh, bố mẹ phải vệ sinh từ trước ra sau, tránh vệ sinh từ sau ra trước. Vệ sinh từ sau ra trước, các tác nhân tiêu cực tồn tại xung quanh hậu môn trẻ có thể di chuyển đến âm đạo. – Cho trẻ mặc quần áo mềm mại, rộng rãi. – Giữ cho vùng kín của trẻ luôn khô, thoáng. 4. Dự phòng – Luôn giữ cho vùng kín của trẻ khô, thoáng. Tắm, rửa cho trẻ hằng ngày, khi tắm xong nên lau âm đạo bằng khăn bông sạch, tránh chà sát. Không dùng xà phòng có chất tẩy rửa mạnh để vệ sinh cho trẻ, thay vào đó, bố mẹ có thể sử dụng nước muối pha loãng, ấm. Thay bỉm cho trẻ sau 3 – 4 tiếng và ngay sau khi trẻ đi tiêu. Khi trẻ đi tiểu và đi tiêu xong, bố mẹ cần giúp bé vệ sinh cẩn thận, đồng thời, bố mẹ phải dạy trẻ cách giữ vệ sinh sau mỗi lần tiêu tiểu. Khi trẻ có kinh nguyệt, cần hướng dẫn trẻ chọn băng vệ sinh sạch, đủ thấm và nhất định phải 4 – 6 tiếng thay băng 1 lần. Tắm, rửa cho trẻ hằng ngày để dự phòng viêm âm đạo – Nếu thấy con có dấu hiệu bất thường ở vùng kín như ngứa, rát, tấy đỏ, âm đạo hôi, cần đi khám ngay để được điều trị.
thucuc
1,016
Giải đáp: Thoái hóa khớp gối có chữa được không? Thoái hóa khớp gối là tình trạng khớp bị thoái hóa, gây đau nhức và cản trở trong việc cử động khớp của người bệnh. Do đó không ít người lo lắng, thắc mắc rằng liệu thoái hóa khớp gối có chữa được không? Câu trả lời nằm trong bài viết này, cùng tìm hiểu ngay nhé. 1. Triệu chứng ở bệnh nhân thoái hóa khớp gối Thoái hóa khớp gối xuất hiện và diễn tiến từ từ. Khi bệnh mới khởi phát, các triệu chứng khá mờ nhạt và thoáng qua khiến người bệnh không khỏi chủ quan. Ở mức độ nhẹ, các triệu chứng sau sẽ xuất hiện gồm: – Cảm nhận được các cơn đau thoáng qua, mơ hồ ở khớp gối. – Đau nhức mỗi khi đi lại. – Đau nhức gối vào sáng sớm, nhất là khi mới ngủ dậy. – Thời gian cơn đau diễn ra ngắn, chỉ trong chốc lát. Qua thời gian, tình trạng đau nhức càng trở nên rõ rệt và nghiêm trọng hơn. Lúc này sự tổn thương khớp gối trở nên nặng hơn, đồng thời dịch khớp cũng bị khô hơn. Người bệnh sẽ: – Khớp gối đau liên tục, không thuyên giảm hay tự khỏi. – Khi vận động đầu gối thì cơn đau nặng hơn, đặc biệt là khi ngồi, đứng, đi lại hoặc lên – xuống cầu thang. – Nghe thấy tiếng lạo xạo trong khớp gối khi cử động. – Luôn phải dùng thuốc để giảm bớt cơn đau. Khu vực khớp gối đau liên tục, sưng tấy Ở mức độ nặng nhất cũng là thời điểm dấu hiệu thoái hóa khớp gối trở nên rõ rệt nhất. Các triệu chứng xuất hiện làm giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh rất nhiều: – Thường xuyên cảm thấy đau nhức, khó chịu kể cả lúc nằm nghỉ. – Gặp khó khăn khi đi lại, khi đứng lên ngồi xuống, thậm chí có thể bị ngã do không đứng vững. – Cơn đau xuất hiện nhiều lần. – Sưng ở vùng đầu gối. – Khớp bị biến dạng. 2. Giúp bạn giải đáp bị thoái hóa khớp gối có chữa được không Được đánh giá là bệnh lý làm suy giảm chức năng hoạt động của sụn khớp gối, thoái hóa khớp gối ảnh hưởng rất nhiều tới cuộc sống của người bệnh. Vậy người bị thoái hóa khớp gối có chữa được không? Hiện nay các phương pháp điều trị bệnh nhằm mục đích giúp người bệnh phục hồi và làm giảm các triệu chứng. Để điều trị tận gốc là điều không thể. Với tình trạng bệnh nặng – nhẹ khác nhau sẽ có phương pháp điều trị khác nhau. Nếu bệnh được phát hiện sớm thì tỷ lệ điều trị hiệu quả sẽ tăng cao và ngăn ngừa được biến chứng nguy hiểm. 3. Chữa thoái hóa khớp gối bằng phương pháp nào? 3.1. Dùng thuốc Qua khám lâm sàng, quan sát việc cử động khớp gối cùng các phương pháp thăm khám chuyên sâu, bác sĩ sẽ chẩn đoán mức độ thoái hóa khớp gối. Nếu ở mức độ nhẹ, chỉ gây ra những cơn đau ngắn thì bác sĩ sẽ chỉ định dùng một số loại thuốc có công dụng như: – Giảm đau – Kháng viêm – Hỗ trợ tái tạo sụn khớp Liều lượng và tần suất sử dụng thì người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ. Không nên tự ý sử dụng, mua thuốc mà không có đơn thuốc kèm theo. Thuốc giảm đau, kháng viêm được sử dụng với người bệnh nhẹ 3.2. Tập vật lý trị liệu Bên cạnh việc dùng thuốc, người bệnh cần kết hợp tập vật lý trị liệu để hỗ trợ điều trị thoái hóa khớp gối. Phương pháp này giúp đẩy lùi tình trạng co cứng khớp vô cùng hiệu quả. Các bài tập chủ yếu sẽ giúp khớp gối được vận động nhẹ nhàng, giải phóng bớt áp lực mà khớp gối phải chịu. Ngoài ra, người bệnh cũng có thể lựa chọn một số môn thể thao tốt cho khớp gối như chạy bộ, đi bộ, bơi lội,… Các bộ môn này không chỉ giúp khớp gối khỏe mạnh hơn mà còn thúc đẩy năng lượng cơ thể, tăng sức mạnh toàn bộ hệ thống khớp. 3.3. Phẫu thuật “tạm biệt” cơn đau của thoái hóa khớp gối Phẫu thuật là phương pháp được áp dụng trong trường hợp thoái hóa khớp gối đã rất nặng. Bác sĩ sẽ tư vấn cho người bệnh về việc phải thay khớp gối nhân tạo. Đây được đánh giá là giải pháp tối ưu, với kỹ thuật cắt bỏ phần xương thoái hóa và thay thế khớp gối nhân tạo được làm từ kim loại. Người bệnh lựa chọn phương pháp này sẽ cải thiện được triệu chứng đau và phục hồi chức năng khớp gối rất rõ. Tuy nhiên, chi phí thực hiện của phương pháp này rất cao do đòi hỏi kỹ thuật và trang thiết bị tân tiến hiện đại. Bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp phẫu thuật cho người bệnh trước khi tiến hành 4. Những lưu ý cần biết để tăng tỉ lệ chữa trị thoái hóa khớp gối hiệu quả Bên cạnh biết được câu trả lời cho “thoái hóa khớp gối có chữa được không?” thì người bệnh cần lưu ý một số điều sau trong quá trình điều trị: – Nên tập luyện, vận động vừa sức, phù hợp với tình trạng sức khỏe hiện tại. – Nên tập luyện co duỗi khớp gối 2 chân nhịp nhàng khoảng 15-20 lần trước khi đứng dậy. – Dùng băng thun hoặc bó gối để cố định khớp gối trong quá trình tập đi bộ, lên – xuống cầu thang hoặc chơi thể thao. – Duy trì cân nặng ở mức độ hợp lý, cân đối với chiều cao cơ thể. – Tránh các tư thế không tốt cho khớp gối như ngồi xổm, khoanh chân, đứng hoặc ngồi lâu một chỗ,… – Không nên cố gắng quá sức để bê, vác, đẩy vật nặng. Tập thể dục thường xuyên để tăng sức khỏe khớp
thucuc
1,050
Công dụng thuốc Sensa cools Vào những ngày hè nắng nóng, cơ thể chúng ta xuất hiện những tình trạng như nhiệt miệng, mụn nhọt, mề đay,... vì nóng trong người. Một trong những giải pháp giúp thanh lọc giải độc tố và tăng sức đề kháng giúp cho cơ thể của bạn thanh mát đó là bột thanh nhiệt Sensa cools. 1. Sensa cools là thuốc gì? Sensa cools là sản phẩm giúp cơ thể thanh nhiệt, được bào chế dưới dạng bột dễ uống và sản xuất theo công nghệ hiện đại trên quy trình khép kín. Kết hợp từ những dược thảo truyền thống bào chế cho ra thành phẩm đóng thành hộp 6 gói, mỗi gói với hàm lượng 7g có thành phần cụ thể như sau:Chiết xuất chanh 0,35 g: Trong chanh có chứa nhiều loại vitamin, khoáng chất, chất điện giải. Nó có tác dụng cung cấp nước cho cơ thể, thanh lọc các độc tố tích tụ lâu ngày bên trong ra ngoài.Vỏ quế 0,1 g: Có tính chống viêm và kháng khuẩn cao. Giúp cơ thể tăng cường sức đề kháng, loại bỏ các yếu tố gây bệnh ra khỏi cơ thể và làm mát niêm mạc hiệu quả.Vitamin C 0,9 g: Làm mát niêm mạc, tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.Đường Sucrose: 3,14 g.Chiết xuất Alyxia Stellata: 1,05 g.Sensa Cools là sản phẩm thảo dược được chiết xuất từ các dược liệu thiên nhiên. Vì vậy, đây là sản phẩm rất an toàn cho người sử dụng và giúp cơ thể thanh nhiệt, giải độc hiệu quả. 2. Sensa cools dùng để làm gì? Thanh nhiệt giải độc. Sản phẩm có chứa các thành phần có tác dụng thanh nhiệt, giải độc cơ thể. Do đó, Sensa cools giúp giảm các triệu chứng vì nhiệt như nóng trong người, lở miệng, nhiệt miệng, đau họng, da khô, nổi mụn, mề đay, khan tiếng,...Đồng thời, với chiết xuất hương chanh dễ chịu, thích hợp sử dụng cho mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ nhỏ.Tăng sức đề kháng cho cơ thể. Cùng với chiết xuất từ Alyxia Stellata, vỏ quế. Sensa Cools bổ sung một lượng Vitamin C dồi dào từ từ thiên nhiên, giúp cải thiện khả năng đề kháng của các tế bào miễn dịch, giúp cơ thể loại bỏ các yếu tố gây bệnh, chống nhiễm trùng vết thương, tăng chuyển hoá năng lượng của tế bào, mau lành sẹo, tăng cường miễn dịch và giúp cơ thể tránh khỏi các yếu tố gây hại từ bên ngoài. 3. Cách dùng- Liều dùng Sensa cools Cách dùng Sensa cools:Sensa cools được bào chế dưới dạng bột sủi hòa tan, nên sử dụng thuốc bằng cách hoà tan với 150ml nước, tốt nhất là nước đun sôi để nguội. Ngon hơn khi uống lạnh.Sau đó, dùng muỗng để khuấy đều để bột hoà tan hết trong nước.Sản phẩm sau khi pha ra nên uống càng sớm càng tốt. Để ngăn chặn mất hàm lượng soda và các hoạt chất khác có trong công thức pha chế.Liều dùng Sensa cools:Đối với trường hợp từ 12 tuổi trở lên: 1 gói/lần, liều 2-3 lần/ngày.Dưới 12 tuổi: dùng nửa gói/lần, liều 2-3 lần/ngày. 4. Những lưu ý khi sử dụng Bột thanh nhiệt Sensa cools Bột thanh nhiệt Sensa cools không phải là thuốc, vì vậy nó không có chức năng điều trị bệnh.Liều lượng dùng phụ thuộc vào từng độ tuổi khác nhau. Do đó, cần lưu ý đến điều này trước khi sử dụng.Không sử dụng Sensa cools khi gói thuốc bị rách, xuất hiện ẩm mốc, thay đổi mùi vị và màu sắc.Nếu có bất kì dị ứng nào liên quan đến các thành phần của Sensa cools thì tuyệt đối không sử dụng chế phẩm.Sensa cools là sản phẩm thiên nhiên có chứa các thành phần có nguồn gốc từ thiên nhiên nên chưa có tác dụng phụ xảy ra. Tuy nhiên, nếu trong quá trình sử dụng bạn có những tác dụng không mong muốn xảy ra có thể báo ngay cho bác sĩ để kịp thời hỗ trợ. Đặc biệt là những phụ nữ đang mang thai cần khi sử dụng nếu xuất hiện các tình trạng bất thường.
vinmec
705
Mách bạn cách nhận biết sỏi túi mật qua 4 triệu chứng điển hình Sỏi túi mật không chỉ gây ra triệu chứng đau đớn, mệt mỏi mà còn có nguy cơ gây ra những biến chứng vô cùng nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng người bệnh. Nhận biết sỏi túi mật và điều trị kịp thời chính là yếu tố quan trọng để giảm thiểu nguy cơ rủi ro về sức khỏe. 1. 4 triệu chứng giúp bạn nhận biết sỏi túi mật kịp thời Tại Việt Nam, tỷ lệ bệnh nhân mắc sỏi túi mật khá cao, đặc biệt là nhóm đối tượng phụ nữ sử dụng thuốc tránh thai, người thừa cân béo phì, các trường hợp mắc viêm đường ruột,… Sỏi mật được hình thành từ một số thành phần như muối canxi, sắc tố mật và cholesterol. Người bệnh có thể có một hoặc nhiều sỏi mật và kích thước, tính chất của sỏi cũng sẽ khác nhau. Tình trạng sỏi túi mật có nguy hiểm hay không còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, chẳng hạn như số lượng, kích thước và tính chất của các loại sỏi. Điều đáng lo ngại là ở giai đoạn đầu, bệnh sỏi túi mật xuất hiện những triệu chứng rất mơ hồ, dễ gây nhầm lẫn nên rất khó nhận biết. Nhiều trường hợp tình cờ phát hiện bệnh khi đi khám sức khỏe và cũng có nhiều bệnh nhân được chẩn đoán bệnh khi đã gặp phải những biến chứng nghiêm trọng. Dưới đây là một số biểu hiện giúp nhận biết sỏi túi mật mà bạn cần lưu ý: - Đau bụng hạ sườn phải Khi sỏi di chuyển và cọ xát túi mật, người bệnh sẽ có cảm giác đau đột ngột. Sau đó những cơn đau này có thể kéo dài từ vài phút đến vài giờ. Cơn đau thường xảy ra sau khi người bệnh ăn những thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ và nhiều đạm. Mức độ đau ở mỗi người bệnh có thể khác nhau. Nhiều trường hợp bệnh nhân chỉ có cảm giác đau tức hay đau âm ỉ. Bên cạnh đó, bệnh nhân lại xuất hiện kèm theo một số triệu chứng khác như chướng bụng, khó tiêu, buồn nôn, vàng da, vàng mắt,… Đau do sỏi mật khác đau do sỏi ống mật chủ. Cụ thể là những trường hợp đau bụng do ống mật chủ thường là những cơn đau dữ dội, đau lan ra nhiều vùng như vùng lưng và bả vai. Ngoài ra, bệnh nhân còn bị rét run hoặc sốt nóng. - Rối loạn tiêu hóa Đây là một triệu chứng thường gặp của bệnh sỏi mật. Tuy nhiên, rất nhiều bệnh về đường tiêu hóa cũng xuất hiện triệu chứng này, nhất là các bệnh về dạ dày. Thông thường, rối loạn tiêu hóa ở bệnh nhân bị sỏi túi mật sẽ xuất hiện khi ăn quá no hoặc ăn thức ăn có chứa nhiều dầu mỡ. Khi đó, sỏi mật chính là vật cản khiến dịch mật giảm và chất béo khó được tiêu hóa. Điều này dẫn đến tình trạng buồn nôn sau ăn. - Sốt cao Sỏi túi mật là một trong những nguyên nhân dẫn đến nhiễm trùng đường mật. Vì thế có thể gây ra triệu chứng sốt cao, kèm theo đó là tình trạng tim đập nhanh hơn, vã mồ hôi và ớn lạnh,… - Vàng da, vàng mắt Vàng da, vàng mắt là một trong những dấu hiệu giúp nhận biết các bệnh về gan mật, trong đó có sỏi mật. Dòng chảy của dịch mật bị tắc nghẽn do sự xuất hiện của sỏi và khiến bilirubin bị tồn đọng trong máu gây vàng da. 2. Một số phương pháp điều trị sỏi túi mật hiệu quả Trước hết, các bác sĩ cần dựa vào các triệu chứng lâm sàng và chỉ định bệnh nhân thực hiện một số phương pháp để chẩn đoán bệnh chính xác, chẳng hạn như siêu âm, chụp CT, xét nghiệm chức năng gan, kiểm tra đánh giá về cholesterol máu,… Để áp dụng đúng phương pháp điều trị sỏi túi mật, các bác sĩ sẽ dựa vào kích thước sỏi ra sao, số lượng sỏi bao nhiêu, tính chất sỏi như thế nào và một số biến chứng của bệnh nhân. Với những trường hợp sỏi mật có kích thước lớn hơn 1cm, đồng thời sỏi không di động, bệnh nhân cần thay đổi chế độ ăn khoa học và thực hiện thói quen sinh hoạt lành mạnh để giảm nguy cơ phát triển sỏi. Lưu ý, tránh xa những loại thực phẩm chế biến sẵn, món ăn có chứa nhiều dầu mỡ,… Những trường hợp này không cần phải phẫu thuật, nhưng bệnh nhân cũng không nên chủ quan mà cần thường xuyên thăm khám định kỳ để kịp thời phát hiện những bất thường và biến chứng của sỏi túi mật. Với những phụ nữ mang thai mắc phải tình trạng sỏi túi mật nhưng không quá nguy hiểm, cũng không nên phẫu thuật hoặc sử dụng thuốc điều trị. Bác sĩ có thể cân nhắc đến phương án điều trị sau sinh cho chị em để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé. Với những trường hợp sỏi túi mật có kích thường lớn hoặc tính chất nguy hiểm thì cần can thiệp phẫu thuật càng sớm càng tốt, ngay cả khi sỏi chưa gây ra triệu chứng nguy hiểm. Nguyên nhân vì những loại sỏi này có nguy cơ gây viêm tụy, viêm hoại tử túi mật. Đối với những trường hợp đã có triệu chứng sốt cao thì rất có thể đã xảy ra nhiễm trùng và bệnh nhân nên được điều trị càng sớm càng tốt. Khi áp dụng phương pháp phẫu thuật nội soi, các bác sĩ sẽ chỉ cần rạch 3 lỗ nhỏ trên thành bụng, sau đó sẽ đưa dụng cụ phẫu thuật vào vùng túi mật để gắp sỏi và đưa ra bên ngoài. Phẫu thuật nội soi được thực hiện nhanh chóng và bảo đảm an toàn, bệnh nhân chỉ cần nghỉ ngơi 1 đến 2 ngày là có thể sinh hoạt bình thường.
medlatec
1,027
Giải đáp: Chụp cộng hưởng từ có hại không? Chụp cộng hưởng từ là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại mang tới kết quả chính xác cao. Do đó, kỹ thuật này đã và đang được ứng dụng tại nhiều bệnh viện lớn để thăm khám cho người bệnh hiện nay. Vậy chụp cộng hưởng từ có hại không và cần lư ý điều gì nếu cần thực hiện? 1. Vai trò của kỹ thuật chụp cộng hưởng từ MRI Chụp cộng hưởng từ (MRI) là kỹ thuật sử dụng máy cộng hưởng từ tạo ra hình ảnh lát cắt của bộ phận trên cơ thể, quá đó giúp bác sĩ đánh giá bệnh lý mà không cần thực hiện can thiệp xâm lấn. Phương pháp này thường được sử dụng để theo dõi mức độ đáp ứng với việc điều trị bệnh và hỗ trợ chẩn đoán một số bệnh lý như: – Các bệnh liên quan tới bộ phận gan, thận, tim,… – Bệnh lý ở tủy sống và não – Các dị dạng trong cơ thể – Kiểm tra khối u, nang bất thường ở trên các cơ quan khác nhau trong cơ thể – Chẩn đoán vùng chấn thương – Đánh giá cơn đau vùng chậu ở nữ giới – Bệnh lý liên quan đến xương khớp như bị đứt dây chằng, thoát vị đĩa đệm,… Hình ảnh chụp MRI giúp bác sĩ chẩn đoán được nhiều bệnh lý 2. Làm rõ chụp cộng hưởng từ có hại không và cần lưu ý gì 2.1. Trả lời: Chụp cộng hưởng từ có hại không? Chụp cộng hưởng từ có hại không là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi muốn thực hiện phương pháp này. Thực tế, chụp MRI là phương pháp được đánh giá tương đối an toàn, chính xác và không gây xâm lấn. Thực tế cho thấy, kỹ thuật này đang dần thay thế cho nhiều phương pháp thăm khám có sử dụng thiết bị xâm nhập cơ thể. Thông thường, chụp MRI có thể giúp phát hiện được các bất thường ẩn sau lớp xương mà không cần phải sử dụng tới tia X (như chụp X-quang hay chụp CT scan) nên không cần phải lo lắng về các tác dụng phụ. Phương pháp chụp cộng hưởng từ cũng được chứng minh là không gây hại đối với thai nhi. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai trong giai đoạn 3 tháng đầu vẫn cần thận trọng, chỉ nên chụp MRI khi thực sự cần thiết và có sự chỉ định của bác sĩ. Tuy không gây nguy hại cho cơ thể nhưng từ trường cao của máy chụp MRI có thể gây ảnh hưởng tới thiết bị cấy ghép bằng kim loại nằm ở bên trong cơ thể. Do từ trường phát ra của máy rất mạnh vì vậy có thể phá hỏng máy khử rung hoặc máy tạo nhịp nhân tạo ở tim; di chuyển kẹp mạch máu ở não gây tình trạng xuất huyết não; di chuyển dị vật kim loại tại mắt gây tình trạng rách võng mạc và mù mắt,… Bên cạnh đó, có một số trường hợp bệnh nhân cần tiêm thuốc tương phản lúc chụp MRI cũng có thể gặp phải triệu chứng dị ứng như: cảm thấy chóng mặt, tê rần chân tay, đau đầu, buồn nôn và nôn, nổi mẩn ngứa,… Các tác dụng phụ này thường diễn ra nhẹ và mất hẳn nếu sử dụng thuốc chống dị ứng. Chụp cộng hưởng từ được xem là phương pháp an toàn cho người bệnh 2.2. Một số lưu ý giúp đảm bảo an toàn khi chụp MRI Những người được chỉ định chụp cộng hưởng từ MRI nên chú ý tới các vấn đề sau để giúp đảm bảo an toàn và thu được các kết quả chẩn đoán chính xác như: – Tháo những vật dụng bằng kim loại có ở trên cơ thể như trang sức,  răng giả, đồng hồ, thẻ ATM, chìa khóa từ,… – Phối hợp với đội ngũ nhân viên y tế sử dụng các dụng cụ chuyên dụng giúp kiểm tra dị vật, thiết bị kim loại trong cơ thể. Người có dị vật bằng kim trọng nằm trong mắt, tim, não, phổi,… thì không nên chụp MRI. Nếu có dị vật kim loại ở các vị trí khác, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ để quyết định có nên tiến hành chụp MRI hay không. – Hình xăm trên cơ thể hoặc các loại mỹ phẩm trang điểm cho môi, mắt,… có ánh kim thường chứa một ít kim loại bên trong nên vùng da tại vị trí đó có thể bị nóng lên khi chụp MRI. Các dấu hiệu này thường diễn ra nhẹ và thoáng qua. Tuy nhiên, người bệnh cũng chú ý nên hạn chế trang điểm khi chụp cộng hưởng từ. – Nhịn đói khoảng 4 – 6 tiếng trước khi chụp MRI nếu cần kiểm tra bệnh lý trên gan, mật. – Với trường hợp bệnh nhân cần tiêm thuốc tương phản, cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử có từng dị ứng thuốc hay không bởi thuốc có thể gây ra một số triệu chứng dị ứng. – Các trường hợp cần tiêm thuốc tương phản vào tĩnh mạch ở vùng cổ tay/cẳng tay, bệnh nhân có thể cảm thấy hơi đắng ở lưỡi hoặc toàn thân ấm lên. Đây là triệu chứng hoàn toàn bình thường và thường sẽ tự hết sau khoảng 2 đến 5 phút. – Bệnh nhân cần nằm yên và không cử động trong quá trình chụp cộng hưởng từ. Bệnh nhân cần tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn khi chụp MRI
thucuc
969
Người bị gãy xương có nên ăn thịt gà không? Khi bị gãy xương có nên ăn thịt gà không? Hay nên ăn những thực phẩm gì và nên tránh những thực phẩm gì là câu hỏi được nhiều người quan tâm. Dưới đây là bài giải đáp về những thắc mắc này mời bạn tham khảo.  Bị gãy xương có nên ăn thịt gà không? Bị gãy xương có nên ăn thịt gà không? -> Như vậy, theo quan niệm Tây y người bệnh vẫn có thể sử dụng thịt gà trong thực đơn hàng ngày để giúp cơ thể phục hồi sức khỏe nhanh hơn. Tuy nhiên việc có nên ăn thịt gà hay không và mức độ nhiều ít, thời gian nào nên ăn? Còn tùy thuộc vào từng tình trạng mức độ hay cơ địa cụ thể của từng người. Do vậy bệnh nhân cần được thăm khám và làm theo hướng dẫn của bác sĩ. Người bị gãy xương nên ăn gì?  Nên bổ sung thực phẩm giàu canxi và hàm lượng dinh dưỡng cao Như ở trên đã nói người bị gãy xương nói riêng, bệnh nhân sau phẫu thuật nói chung nên ăn nhiều thực phẩm giàu canxi như xương sụn, xương sườn, tôm, cua, cá… Và các loại sữa bổ sung hàm lượng canxi , protein cho xương. Bạn có thể bổ sung các món ăn từ thịt gà sau khi vết thương lành hẳn để bồi dưỡng cơ thể. Người bị gãy xương không nên ăn gì?  Thông thường người bị gãy xương thể trạng yếu cần bổ sung  nhiều dinh dưỡng để nhanh phục hồi. Tuy nhiên bên cạnh đó, người bị gãy xương thường bị tụ máu nên cần kiêng ăn những thực phẩm như đường bột khó tiêu như thịt chó, thịt trâu, gạo nếp…. để tránh tích độc sẽ khiến vết thương mưng mủ lâu lành và có thể để lại sẹo. Chúc bạn luôn vui khỏe!  By: coxuongkhop.info
thucuc
331
Những biểu hiện cảnh báo thoái hóa khớp ngón tay bạn không nên bỏ qua Bệnh thoái hóa khớp ngón tay không những gây ra nhiều phiền toái, khó khăn trong sinh hoạt mà còn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng và lâu dài đến sức khỏe của người bệnh. Vì thế, cần nhận biết sớm những dấu hiệu của bệnh để được điều trị kịp thời và phòng tránh những biến chứng nguy hiểm. 1. Thoái hóa khớp ngón tay là bệnh như thế nào? Khớp ngón tay chính là phần kết nối giữa xương đốt bàn tay và phần xương đốt ngón tay. Khi những khớp này cử động, chúng ta sẽ có thể gập ngón tay hoặc duỗi ngón tay một cách dễ dàng. Trong đó, những khớp ngón tay này sẽ được sụn khớp bao bọc bên ngoài, giống như một bề mặt cứng và trơn láng để khớp chuyển động linh hoạt hơn. Tình trạng thoái hóa khớp ngón tay có thể xảy ra ở tất cả các ngón tay như khớp ngón tay út, khớp ngón tay cái. Khi bệnh xảy ra, phần sụn bao bọc ngoài các khớp ngón tay đã bị mòn đi, thoái hóa và không còn láng bóng như trước. Tình trạng này diễn tiến âm thầm trong nhiều năm. 2. Nguyên nhân gây ra thoái hóa khớp ngón tay Một số nguyên nhân dẫn đến tình trạng viêm thoái hóa khớp ngón tay có thể kể đến như: Lão hóa Khớp ngón tay cũng giống như các bộ phận khác trong cơ thể, việc lão hóa theo quy luật tự nhiên là điều không thể tránh khỏi. Tuổi càng cao thì nguy cơ thoái hóa khớp càng tăng. Chấn thương Nếu không may gặp phải một số chấn thương như bong gân, gãy xương ngón tay, chệch khớp ngón tay,… có thể ảnh hưởng lớn đến hoạt động của khớp. Khi phải chịu những tác động mạnh, sụn khớp có thể bị đè nén dẫn tới tổn thương nghiêm trọng, thậm chí phá hủy sụn khớp. Sau một thời gian, những tổn thương sụn khớp không được phục hồi sẽ gây ra thoái hóa khớp ngón tay. Một số yếu tố khác có thể làm tăng nguy cơ bị bệnh + Ngoài những nguyên nhân phổ biến đã được nhắc đến phía trên, còn có một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh như sau: + Giới tính: Nữ giới có nguy cơ bị bệnh cao hơn nam giới. + Người trên 40 tuổi có nguy cơ bị bệnh cao hơn người trẻ. + Người mắc chứng thừa cân, béo phì. + Các trường hợp mắc bệnh di truyền dây chằng khớp lỏng hoặc bị biến dạng các khớp. Ngoài ra, một số trường hợp mắc viêm khớp dạng thấp hay một số bệnh có thể làm thay đổi cấu trúc và chức năng của sụn khớp cũng có nguy cơ cao dẫn tới thoái hóa khớp. + Những người phải làm công việc phải thường xuyên tạo áp lực lên ngón tay. 3. Những dấu hiệu cảnh báo bệnh thoái hoá khớp ngón tay Dưới đây là những dấu hiệu cảnh báo bạn đã mắc phải chứng bệnh thoái hóa khớp ngón tay: - Đau khớp ngón tay: Đây là một trong những triệu chứng phổ biến của bệnh thoái hóa khớp, trong đó bao gồm thoái hóa khớp ngón tay. Những cơn đau có thể xảy ra khi người bệnh nắm tay hoặc phải dùng lực ở ngón tay. Ở những trường hợp nặng hơn, cơn đau và cứng khớp sẽ ngày càng xuất hiện nhiều hơn, dù người bệnh nghỉ ngơi và không dùng đến lực của khớp ngón tay. - Biến dạng ngón tay: Khi viêm khớp, thoái hóa khớp ngón tay đã tiến triển nặng, ngón tay của người bệnh có thể bị biến dạng. Trong đó thường gặp nhất là tình trạng khớp bàn tay hướng về ngón út gây lệch xương trụ khiến người bệnh bị đau và gặp nhiều khó khăn trong hoạt động thường ngày. - Biến dạng khớp liên đốt: Khi bị thoái hóa, khớp liên đốt ngón tay cũng có thể biến dạng do duỗi hoặc gập quá mức. Trong đó, biến dạng cổ thiên nga hay biến dạng boutonniere là những kiểu biến dạng đặc trưng nhất. Bên cạnh đó, các khớp liên đốt cũng bị sưng, đau có thể tạo thành nốt Bouchard và nốt Heberden. - Một số triệu chứng khác: Ngoài những triệu chứng nêu trên, bệnh nhân còn có thể bị sưng nóng và đau ở gốc ngón tay, không đủ sức khi cầm hay nắm đồ dùng, khả năng chuyển động tay kém, có thể tạo nên cục xương ở gốc ngón tay. 4. Phương pháp điều trị thoái hoá khớp ngón tay Ngoài thăm khám lâm sàng, kiểm tra khả năng hoạt động của khớp ngón tay, mức độ đau của người bệnh, các bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện chụp X-quang để nhận biết rõ hơn hình ảnh các khớp ngón tay, hiện tượng sụn mòn hay tình trạng mất khoảng trống của khớp,… Tùy từng trường hợp bệnh nhân, các bác sĩ sẽ đưa ra các phương pháp điều trị cụ thể. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến nhất: Điều trị không can thiệp phẫu thuật + Điều trị bằng thuốc dạng uống và dạng tiêm: Một số loại thuốc được sử dụng là thuốc kháng viêm để kiểm soát triệu chứng bệnh. Bên cạnh đó là các loại thuốc kích thích tế bào biểu mô nhằm tăng cường tái sinh các mô bị hư hại, từ đó tăng cường hoạt động của các tế bào, tăng cường khả năng vận động cho người bệnh. + Phục hồi chức năng: Các bài tập vật lý trị liệu cũng rất cần thiết đối với bệnh nhân mắc thoái hóa khớp ngón tay. Bệnh nhân có thể luyện tập những bài tập chuyển động, căng cơ để cải thiện khả năng vận động của ngón tay,… +Băng thun, nẹp ngón tay sẽ giúp bệnh nhân giảm đau, đồng thời có thể phòng ngừa biến dạng khớp. Điều trị phẫu thuật Một số trường hợp nặng hơn và không áp dụng với những phương pháp điều trị nêu trên, các bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật hàn xương để phòng tránh tình trạng biến dạng khớp do thoái hóa. Một số trường hợp khác có thể được chỉ định thay khớp nhân tạo bằng nhựa hay kim loại giúp giảm đau và hỗ trợ khớp hoạt động linh hoạt hơn. Sau phẫu thuật bệnh nhân có thể phải bó bột và tập vật lý trị liệu để tăng cường vận động và sự linh hoạt của khớp ngón tay.
medlatec
1,117
Mách nhỏ các phương pháp chữa rối loạn tiền đình hiệu quả Những năm gần đây căn bệnh rối loạn tiền đình đang ngày càng trở nên phổ biến với tỷ lệ người mắc rất lớn tại Việt Nam. Vậy chữa rối loạn tiền đình hiệu quả bằng cách nào và cách phòng ngừa căn bệnh này ra sao? Hãy cùng tìm hiểu ngay những thông dưới bài viết sau. 1. Chữa rối loạn tiền đình có khỏi hay không? Rối loạn tiền đình nếu không được điều trị kịp thời có thể gây ra một số biến chứng nguy hiểm như: đột quỵ, chấn thương,… Tuy nhiên nếu người bệnh tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ và xây dựng lối sống khoa học, lành mạnh thì việc kiểm soát tránh tái phát căn bệnh này hoàn toàn có thể thực hiện được. Ngoài việc sử dụng thuốc theo chỉ định, người bệnh nên tích cực tham gia vận động và rèn luyện thường xuyên và có một chế độ dinh dưỡng phù hợp để cơ thể luôn khỏe mạnh. Những bệnh nhân mắc thêm một số bệnh lý nền cần chú ý trong việc sử dụng thuốc và trong quá trình ăn uống. Cần hạn chế và tuyệt đối không được sử dụng những loại thực phẩm ảnh hưởng tới cơ thể. Người bệnh rối loạn tiền đình nên đi thăm khám thường xuyên để biết được tình trạng của chính mình để có phác đồ điều trị thích hợp. 2. Các phương pháp chữa rối loạn tiền đình hiệu quả nhất hiện nay 2.1. Chữa rối loạn tiền đình hiệu quả bằng việc điều trị nội khoa Hiện nay, điều trị rối loạn tiền đình bằng thuốc vẫn đang là phương pháp phổ biến nhất. Một số loại thuốc dùng cho người bệnh rối loạn tiền đình có thể kể đến như: Cinnanizin, Acetyllleucin,… Các loại thuốc này chỉ mang tính tham khảo và chỉ là biện pháp nhất thời. Bởi sử dụng thuốc chỉ giúp giảm thiểu triệu chứng và ngăn ngừa nguy cơ tái phát và tiến triển của bệnh tại thời điểm đó. Hơn nữa, không phải trường hợp rối loạn tiền đình nào cũng cần dùng thuốc. Vì vậy, bạn cần thăm khám hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào. Điều trị nội khoa là cách chữa rối loạn tiền đình mà rất nhiều người lựa chọn hiện nay. Để có thể điều trị dứt điểm căn bệnh này, người bệnh nên kết hợp và cân bằng giữa việc sử dụng thuốc điều trị theo chỉ định của bác sỹ và xây dựng một lối sống khoa học, lành mạnh cùng chế độ dinh dưỡng hợp lý. Đồng thời duy trì thăm khám định kỳ để được theo dõi và chăm sóc hệ thần kinh toàn diện. 2.2. Tăng cường vận động và rèn luyện thể dục thể thao Cách tốt nhất để có cơ thể khỏe mạnh đó là chăm chỉ tập luyện các bài thể dục thường xuyên, đều đặn. Người mắc bệnh rối loạn tiền đình nên thiết lập riêng cho bản thân một chế độ tập luyện riêng và thường xuyên dành thời gian để vận động, rèn luyện tăng cường sức khỏe cho chính bản thân. Tránh ngồi quá lâu để giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn mạch máu, khiến máu khó lưu thông tới các cơ quan trong cơ thể. Nếu để tình trạng này kéo dài sẽ dẫn tới tuần hoàn máu kém gây ra một số căn bệnh ảnh hưởng trực tiếp tới cơ thể. 2.3. Cân bằng chế độ dinh dưỡng là cách chữa rối loạn tiền đình hiệu quả nhất Ngoài việc tập luyện hằng ngày, mỗi người cũng cần đưa ra một tháp dinh dưỡng riêng cho bản thân mình. Việc bổ sung các dưỡng chất cần thiết cho cơ thể sẽ giúp bản thân có sức đề kháng đối phó với nhiều căn bệnh. Người bệnh rối loạn tiền đình nên bổ sung một số loại thực phẩm giàu vitamin như: vitamin B6 trong thịt gia cầm, các loại hạt (hạt óc chó, hạt điều,…), các loại hải sản, chuối,… Kết hợp giữa điều trị nội khoa và xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp là điều trị rối loạn tiền đình hiệu quả nhất hiện nay, Hạn chế sử dụng các loại mỡ động vật để tránh làm mắc bệnh về nhiễm mỡ dẫn tới tắc nghẽn động mạch. Đặc biệt người bệnh cần giảm hàm lượng muối trong mỗi bữa ăn để tránh nguy cơ mắc bệnh về tim mạch, huyết áp,… Không nên sử dụng các loại đồ uống chứa caffein, bởi đây là chất kích thích làm tăng nặng các triệu chứng của bệnh rối loạn tiền đình. 2.4. Ngủ đủ giấc, ngủ đúng giờ và tránh làm việc khuya Thường xuyên thức khuya và không ngủ đủ giấc là một thói quen xấu gây ảnh hưởng tới cơ thể. Để cơ thể không mắc phải những căn bệnh nguy hiểm như rối loạn tiền đình thì bạn nên từ bỏ những thói quen này. Thay vào đó, hãy ngủ đúng giờ, ngủ đủ giấc để bạn có thể thực hiện mọi công việc trong trạng thái tỉnh táo nhất. 2.5. Hạn chế sử dụng các thiết bị điện tử gây hại cho cơ thể Hiện nay thói quen sử dụng các thiết bị điện tử quá mức cho phép dẫn tới việc năng lượng bị tiêu tốn quá nhiều. Và đến một thời điểm nào đó cơ thể khi không được nghỉ ngơi đầy đủ cũng sẽ mắc phải một số bệnh lý trong đó có rối loạn tiền đình. 3. Nguyên nhân chính gây rối loạn tiền đình Một số nguyên nhân chính dẫn đến căn bệnh rối loạn tiền đình phải kể đến như: – Các bệnh lý như huyết áp thấp, bệnh thiếu máu, các bệnh về tim mạch,…gây tắc nghẽn mạch máu khiến máu không thể lưu thông nuôi dưỡng cơ thể. – Thường xuyên làm việc trong môi trường căng thẳng, áp lực, mất ngủ,…có thể khiến hệ thần kinh bị tổn thương nghiêm trọng. Lúc này dây thần kinh số 8 cũng sẽ bị ảnh hưởng dẫn tới quá trình tiếp nhận thông tin của bệnh nhân sẽ không chính xác, gây rối loạn. Xác định đúng nguyên nhân giúp việc điều trị rối loạn tiền đình đạt hiệu quả cao hơn. – Béo phì hay người quá gầy do thiếu chất dinh dưỡng cũng có nguy cơ bị rối loạn tiền đình – Hậu quả để lại của một số bệnh như u não, viêm dây thần kinh,… – Suy giảm chức năng ở một số cơ quan đặc biệt ở nhóm người lớn tuổi. – Sử dụng rượu bia, thuốc lá, các chất kích thích,… – Ít vận động, sống trong môi trường xấu, thời tiết chuyển mùa nóng – lạnh đột ngột,… Xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh sẽ giúp bạn có phương pháp điều trị phù hợp để cải thiện căn bệnh này. Trên đây là một số phương pháp điều trị rối loạn tiền đình hiệu quả mà bạn có thể tham khảo. Tuy nhiên, để có một phương pháp điều trị tối ưu nhất, bạn nên thăm khám sớm để được thăm khám và tư vấn phác đồ bởi các bác sĩ chuyên khoa.
thucuc
1,254
Một số mẹo chữa trào ngược dạ dày thực quản bạn đừng bỏ qua Trào ngược dạ dày là tình trạng xảy ra khá phổ biến và có thể xảy ra liên tục nếu bạn không biết cách chăm sóc bản thân. Chúng ta cần làm gì để duy trì sức khỏe, hạn chế ảnh hưởng xấu do bệnh này gây ra? Bạn hãy tham khảo ngay một số mẹo chữa trào ngược dạ dày thực quản dưới đây nhé! 1. Tìm hiểu chung về tình trạng trào ngược dạ dày thực quản Chắc hẳn chúng ta không còn cảm thấy quá xa lạ với tình trạng trào ngược dạ dày thực quản, chúng còn được biết đến với tên gọi khác là trào ngược axit dạ dày. Khi đối mặt với hiện tượng này, axit dạ dày có xu hướng trào ngược trở lại thực quản. Trên thực tế, hầu hết mọi người đều trải qua vấn đề này, tuy nhiên các triệu chứng không quá nghiêm trọng. Nếu bạn chăm sóc sức khỏe cẩn thận, hiện tượng trào ngược dạ dày sẽ không ảnh hưởng quá nghiêm trọng. Trong trường hợp bệnh tiến triển phức tạp, bệnh nhân cần tuân theo chỉ định của bác sĩ để điều trị bệnh hiệu quả nhất. Một số phương pháp áp dụng cho bệnh nhân có tình trạng nghiêm trọng đó là điều trị thuốc liều cao hoặc phẫu thuật,… 2. Trào ngược dạ dày thường xảy ra ở đối tượng nào? Khi tìm hiểu về mẹo chữa trào ngược dạ dày thực quản, chắc hẳn chúng ta cũng quan tâm xem những ai là đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao? Nắm được điều này, ta sẽ chủ động phòng bệnh, hạn chế những biến chứng xấu có thể xảy ra. Trên thực tế, hiện tượng trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bất cứ ai trong chúng ta cũng có nguy cơ mắc phải. Tuy nhiên, người thừa cân, béo phì là đối tượng dễ bị trào ngược dạ dày thực quản nhất. Nguyên nhân là do bụng của họ chịu khá nhiều sức ép do lớp mỡ thừa tạo ra. Ngoài ra, phụ nữ mang thai được cho là đối tượng thường xuyên bị trào ngược dạ dày. Các bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc an thần, thuốc trị hen suyễn nên chú ý chăm sóc sức khỏe, bởi vì họ có nguy cơ mắc bệnh về trào ngược dạ dày khá cao. Đặc biệt, người có thói quen hút thuốc lá, người thường xuyên hít phải khói thuốc lá cần lưu ý, chăm sóc sức khỏe để hạn chế nguy cơ bị trào ngược dạ dày thực quản. 3. Một số dấu hiệu thường gặp của bệnh Để kịp thời phát hiện và áp dụng các mẹo chữa trào ngược dạ dày thực quản, đầu tiên bạn cần nắm được những triệu chứng thường gặp. Thông thường, bệnh nhân sẽ cảm thấy nóng trong, hiện tượng này còn được gọi là ợ nóng. Chúng thường xảy ra sau mỗi bữa ăn khiến bạn cực kỳ khó chịu. Ngoài ra, người bệnh có dấu hiệu bị đau tức ngực, nuốt thức ăn rất khó khăn vì cảm giác cổ họng có cục u chặn ngang. Thậm chí, nhiều người đối mặt với tình trạng nôn mửa, đó là nguyên nhân tại sao bệnh nhân thường xuyên mệt mỏi, thiếu sức sống. Các bác sĩ cũng chỉ ra rằng tình trạng trào ngược axit dạ dày thường xuất hiện vào ban đêm, bệnh nhân không thể ngủ ngon giấc. Kèm theo đó, bạn sẽ bị ho liên tục trong đêm. Đối với những bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh hen suyễn, cơn hen có thể diễn biến phức tạp hơn, đe dọa trực tiếp tới sức khỏe của họ. 4. Trào ngược axit dạ dày để lại biến chứng gì? Bên cạnh việc tìm hiểu mẹo chữa trào ngược dạ dày thực quản, khá nhiều bạn quan tâm tìm hiểu về những biến chứng có thể xảy ra khi mắc bệnh này. Một số người còn chủ quan và bỏ qua việc theo dõi diễn biến bệnh, không tập trung điều trị dứt điểm. Điều này gây ra những tác động xấu tới sức khỏe của bệnh nhân. Đa số người bệnh phải đối mặt với tình trạng thu hẹp thực quản do chủ quan, lơ là việc điều trị bệnh. Nguyên nhân là do hiện tượng trào ngược axit dạ dày diễn ra liên tục, chúng tạo ra các mô sẹo ở thực quản. Chính những mô sẹo này khiến cho thực quản trở nên hẹp hơn so với bình thường. Khi bị thu hẹp thực quản, bạn sẽ cảm thấy ăn uống khó khăn hơn và không ngon miệng. Bên cạnh đó, tình trạng loét thực quản cũng là một trong những biến chứng thường gặp. Lớp axit dạ dày khi bị trào ngược sẽ khiến cho thực quản dễ bị tổn thương hơn, nhiều vết loét bắt đầu hình thành và ảnh hưởng đến việc nuốt thức ăn. Khi bị loét thực quản, bạn có thể thấy thực quản chảy máu hoặc đau, khó chịu trong lúc ăn uống. Nghiêm trọng hơn, nếu chúng ta không chủ động áp dụng các mẹo chữa trào ngược dạ dày thực quản, bạn có nguy cơ cao mắc bệnh ung thư thực quản. Chính vì thế, mọi người nên quan tâm, chăm sóc nhiều hơn tới sức khỏe của bản thân nhé! 5. Gợi ý mẹo chữa trào ngược dạ dày thực quản Nếu phát hiện sớm, bệnh nhân không cần điều trị bằng thuốc mà vẫn cải thiện tình trạng rõ rệt. Cách đơn giản nhất để kiểm soát vấn đề trào ngược dạ dày đó là thay đổi lối sống, thực đơn hàng ngày. Vậy người bị trào ngược axit dạ dày nên ăn gì và kiêng những món ăn như thế nào? Các bác sĩ luôn khuyến khích bệnh nhân nên bổ sung các món ăn có tính kiềm vào thực đơn hàng ngày. Bởi vì, chúng có nhiệm vụ trung hòa lượng axit, giảm thiểu nguy cơ xảy ra hiện tượng trào ngược dạ dày thực quản. Trong đó, một số loại thực phẩm có tính kiềm như đồ chứa nhiều tinh bột, ví dụ như: bánh mì hoặc bột yến mạch… Bên cạnh đó, một mẹo chữa trào ngược dạ dày thực quản cực đơn giản đó là loại bỏ những món ăn có khả năng kích thích lượng axit gia tăng. Đặc biệt, chanh, cam hoặc đồ ăn cay nóng, nước có ga là những thực phẩm không tốt đối với sức khỏe của bệnh nhân. Bạn nên có ý thức chăm sóc sức khỏe, loại bỏ món ăn không phù hợp ra khỏi thực đơn. Như vậy, bệnh trào ngược axit dạ dày khá nghiêm trọng và không thể coi thường. Ngay khi phát hiện bệnh, chúng ta nên tìm hiểu và áp dụng những mẹo chữa trào ngược dạ dày thực quản để hạn chế sự phát triển của tình trạng trên. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh nhân phải đối mặt với nhiều biến chứng nghiêm trọng.
medlatec
1,189
Giải đáp thắc mắc: Thai 7 tuần siêu âm bụng hay đầu dò? Thai 7 tuần siêu âm bụng hay đầu dò thì an toàn là thắc mắc của rất nhiều mẹ bầu. Bởi việc siêu âm định kỳ đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc kiểm tra, theo dõi sức khỏe của mẹ và bé trong suốt thai kỳ. Vậy thai được 7 tuần nên siêu âm ổ bụng hay đầu dò để đảm bảo an toàn và kết quả chính xác nhất? Các bạn hãy cùng tìm lời giải đáp qua bài viết dưới đây của chúng tôi nhé. 1. Đôi nét về phương pháp siêu âm đầu dò và siêu âm ổ bụng 1.1 Phương pháp siêu âm ổ bụng Siêu âm ổ bụng hay còn có tên gọi khác là siêu âm thường, đây là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh trong y học vô cùng phổ biến. Kỹ thuật này được chỉ định khám cho các cơ quan vùng bụng từ phía bên ngoài ổ bụng. Thiết bị này sẽ di chuyển xung quanh vùng bụng và cho hình ảnh trực tiếp về cơ quan và phát hiện các bệnh lý ở trong ổ bụng. 1.2 Phương pháp siêu âm đầu dò Siêu âm đầu dò là phương pháp sử dụng đầu dò đưa vào âm đạo của phụ nữ. Đặc điểm của phương pháp này là đầu dò có thể phát ra sóng siêu âm. Sóng siêu âm đầu dò phát ra và thu lại, kết hợp với hình ảnh kỹ thuật y học sẽ cho kết quả chính xác về hình ảnh của các cơ quan như: tử vung, buồng trứng, âm đạo… Như vậy, với đầu dò âm đạo, các bệnh lý, tổn thương hay biến đổi bên trong tử cung đều sẽ được phản ánh một cách rõ ràng, dễ dàng nhận biết được. Thai 7 tuần siêu âm bụng hay đầu dò thì an toàn là thắc mắc của rất nhiều mẹ bầu 2. Trường hợp nào nên sử dụng siêu âm ổ bụng, siêu âm đầu dò? Tùy vào các trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ quyết định cho bệnh nhân tiến hành thăm khám bằng phương pháp đầu dò hay siêu âm ổ bụng. 2.1 Những trường hợp siêu âm ổ bụng? Theo đánh giá của các chuyên gia y tế, hiện nay có rất nhiều bệnh lý có thể chẩn đoán chính xác nhờ siêu âm ổ bụng. Siêu âm ổ bụng có thể được thực hiện kể cả khi bạn không có dấu hiệu bệnh lý nào. Lúc này việc siêu âm định kỳ có ý nghĩa trong việc theo dõi sức khỏe một cách toàn diện. Tuy nhiên, khi gặp các vấn đề như: đau bụng, vùng lưng mệt mỏi, người bệnh sụt cân không rõ nguyên nhân, chán ăn, rối loạn tiêu hóa kéo dài thì bác sĩ thường chỉ định siêu âm ổ bụng. 2.2 Khi nào cần siêu âm đầu dò? Siêu âm đầu dò được dùng chủ yếu để khám phụ khoa ở nữ giới. Kỹ thuật này được áp dụng với phụ nữ đã trải qua quan hệ tình dục thì mới cho kết quả chính xác và không gây ảnh hưởng đến sức khỏe của chị em. Trong những trường hợp đặc biệt sau đây, bạn sẽ được chỉ định siêu âm đầu dò: – Các vấn đề như: đau xương chậu, bụng, hông kéo dài nhiều ngày ở nữ giới. – Chị em nghi ngờ và tầm soát u nang buồng trứng, u xơ tử cung. – Phụ nữ kinh nguyệt không đều và rối loạn. – Chảy máu vùng kín khi không đến chu kỳ kinh nguyệt một cách bất thường. – Phụ nữ mang thai chảy máu. – Vùng kín ra khí hư bất thường, ngứa ngáy và có mùi hôi khó chịu. – Khám thai và theo dõi nhịp tim thai ở những tuần đầu. – Kiểm tra về vị trí của đặt vòng tránh thai. Siêu âm đầu dò được dùng chủ yếu để khám phụ khoa ở nữ giới 3. Những ưu điểm và nhược điểm của phương pháp siêu âm đầu dò và ổ bụng? Để giải đáp được thắc mắc thai 7 tuần siêu âm ổ bụng hay đầu dò thì an toàn và chính xác hơn thì chúng ta hãy cùng tìm hiểu về ưu điểm và nhược điểm của hai hình thức siêu âm này. 3.1 Ưu, nhược điểm của siêu âm ổ bụng Ưu điểm của phương pháp siêu âm ổ bụng – Đây là phương pháp hiện đại nhằm đánh giá được tổn thương ở nhiều cơ quan như: gan, mật, hệ tiết niệu, lách, tụy, hệ sinh dục… – Phương pháp này có thể áp dụng được cho cả nam lẫn nữ. – Có thể được thực hiện ở nhiều khoa ngành chuyên môn khác nhau như: khoa tiêu hóa, tiết niệu, sản khoa… – Không gây đau đớn và khó chịu khi thực hiện. – Vùng quan sát rộng cho kết quả nhanh chóng, dễ thực hiện. Nhược điểm của siêu âm ổ bụng: – Do là siêu âm ở bên ngoài ổ bụng nên chất lượng hình ảnh không cao, đặc biệt là phần tử cung, phần phụ. – Siêu âm ổ bụng không nhìn thấy được các tổn thương nhỏ, đặc biệt là phần phụ như siêu âm đầu dò. 3.2 Ưu, nhược điểm của siêu âm đầu dò – Ưu điểm của phương pháp này là có thể nhìn thấy rõ ràng các cơ quan sinh dục của nữ giới. Cho hiệu quả chẩn đoán hình ảnh cao, chính xác. – Nhược điểm của phương pháp này là hạn chế đối tượng thực hiện, chỉ phụ nữ mới thực hiện được và phụ nữ đã quan hệ tình dục mới có thể tiến hành siêu âm đầu dò; Siêu âm đầu dò chỉ thấy được các cơ quan nội tạng ở vùng tiểu khung và không nhìn thấy được hết các cơ quan ở vùng ổ bụng, có thể gây cảm giác hơi khó chịu cho chị em khi đầu dò đưa vào âm đạo. Việc lựa chọn phương pháp nào sẽ phụ thuộc rất nhiều vào thể trạng cơ thể của người mẹ tại thời điểm siêu âm và bác sĩ sẽ là người tư vấn và đưa ra quyết định 4. Siêu âm thai 7 tuần siêu âm bụng hay đầu dò thì an toàn? Như vậy, với câu hỏi, thai 7 tuần siêu âm ổ bụng hay đầu dò thì các chuyên gia kết luận rằng, thai phụ hoàn toàn có thể thực hiện cả siêu âm đầu dò và siêu âm ổ bụng được. Bởi việc lựa chọn phương pháp nào sẽ phụ thuộc rất nhiều vào thể trạng cơ thể của người mẹ tại thời điểm siêu âm và bác sĩ sẽ là người tư vấn và đưa ra quyết định.
thucuc
1,167
Chụp X - quang tử cung vòi trứng bao nhiêu tiền và các câu hỏi liên quan Ngày nay, việc chẩn đoán tình trạng vô sinh hiếm muộn bằng phương pháp chụp X-quang tử cung vòi trứng được áp dụng rộng rãi. Khi cần thực hiện, nhiều chị em thắc mắc đến vấn đề an toàn, hiệu quả của phương pháp hay chụp X-quang tử cung vòi trứng bao nhiêu tiền. Và nếu bạn cũng đang quan tâm thì đừng bỏ qua bài viết dưới đây nhé. 1. Tìm hiểu chụp X-quang tử cung vòi trứng Trước khi tìm hiểu về chi phí chụp tử cung vòi trứng bao nhiêu tiền thì độc giả nên hiểu về kỹ thuật chụp tử cung vòi trứng là gì? Chụp tử cung vòi trứng hay còn gọi là chụp X - quang tử cung vòi trứng, kỹ thuật này còn có tên gọi tiếng anh là Hysterosalpingography - HSG. Đây là phương pháp sử dụng tia X - quang chiếu qua vùng tử cung, từ đó thu được hình ảnh giúp quan sát được ống dẫn trứng có bị tắc nghẽn hay không và xem được hình dạng tử cung cũng như các dấu hiệu bất thường ở tử cung. Từ đó có thể giúp bác sĩ chẩn đoán được tình trạng tử cung vòi trứng một cách chính xác và đem lại hiệu quả trong quá trình điều trị vô sinh hiếm muộn. Tùy theo cơ địa của mỗi người mà kết quả chụp tử cung vòi trứng có thể khác nhau theo thời gian. Các chuyên gia khuyên người bệnh nên hạn chế sử dụng phương pháp trên vì kỹ thuật trên xâm lấn vào cơ thể, có thể ảnh hưởng tới tử cung và vòi trứng của người phụ nữ. 2. Mục đích của việc chụp tử cung vòi trứng Việc chụp X - quang buồng trứng nhằm mục đích giúp cho bác sĩ quan sát chẩn đoán được: Vấn đề liên quan đến sự dị dạng của cơ quan sinh dục nữ. Quan sát được phía bên trong tử cung, các vùng xung quanh của tử cung. Kiểm tra được tình trạng thông thoáng của vòi trứng 2 bên. 3. Chi phí chụp tử cung vòi trứng bao nhiêu tiền Nhiều phụ nữ khi hiểu được tầm quan trọng của chụp tử cung vòi trứng đối với bản thân thì họ thường thắc mắc về chi phí chụp tử cung vòi trứng bao nhiêu tiền một lần chụp. 4. Nên sử dụng phương pháp trên khi nào Sau giải đáp về chi phí chụp tử cung vòi trứng bao nhiêu tiền thì chị em nên quan tâm tới việc khi nào mình nên sử dụng phương pháp trên. Việc chụp X - quang tử cung vòi trứng cần tuân theo chỉ định của bác sĩ. Chụp X - quang tử cung vòi trứng giúp bác sĩ biết được nguyên nhân vô sinh hiếm muộn do nguyên phát hay do thứ phát. Dưới đây là một số trường hợp điển hình bác sĩ chỉ định chụp tử cung vòi trứng: Khi đang thăm khám, điều trị vô sinh - hiếm muộn. Kiểm tra sau thắt ống dẫn trứng. Ngoài ra các bác sĩ khuyến cáo mọi người lên dùng phương pháp không xâm lấn khác như siêu âm buồng trứng, chụp CT buồng trứng, chụp cộng hưởng từ. Tuy vậy phương pháp trên không nên sử dụng cho các trường hợp sau: Khi phụ nữ đang mang thai không nên sử dụng phương pháp trên để tránh ảnh hưởng tới sức khỏe mẹ và bé. Phụ nữ bị viêm nhiễm phụ khoa thì không nên sử dụng. Khi phụ nữ đang bị chảy máu nhiều tại vùng tử cung. Tiền sử dị ứng với các thuốc cản quang, bệnh lý tim mạch, cao huyết áp,... 5. Chụp tử cung vòi trứng ảnh hưởng như thế nào? Ngoài chi phí chụp X-quang tử cung vòi trứng bao nhiêu tiền, nhiều người còn lo lắng tia X - quang trong quá trình sử dụng phương pháp liệu có ảnh hưởng tới sức khỏe hay không. Theo các chuyên gia y tế, mức độ ảnh hưởng của phương pháp trên không nghiêm trọng nếu sử dụng ít. Có thể xảy ra một số rủi ro sau: Đau bụng, viêm phần phụ, xuất huyết âm đạo hoặc phản ứng với thuốc cản quang. 6. Những lưu ý chị em cần biết về chụp tử cung vòi trứng Bên cạnh việc tìm hiểu gói chụp X-quang tử cung buồng trứng bao nhiêu tiền thì độc giả nên biết những lưu ý khi sử dụng phương pháp trên. Dưới đây là các lưu ý mà chị em cần nhớ khi đi chụp. Nên sử dụng phương pháp sau khi sạch kỳ kinh từ 3 -7 ngày hay ngày thứ 8 - 12 của vòng kinh. Trước khi sử dụng phương pháp khoảng từ 5 - 8 ngày không nên chụp X - quang ống tiêu hóa và sử dụng chất cản quang. Vệ sinh sạch vùng âm đạo với thuốc sát khuẩn trước khi chụp 2 ngày và khi bác sĩ có chỉ định dùng thuốc kháng sinh dự phòng. Không nên xảy ra quan hệ trước khi chụp. Trước khi chụp bạn cần làm xét nghiệm máu, siêu âm vùng bụng, soi dịch âm đạo và đặc biệt cần khám phụ khoa. Nên ở lại bệnh viện từ 1 - 2 tiếng để theo dõi và khi có dấu hiệu bất thường xảy ra thì có thể kịp thời xử lý.
medlatec
901
Tìm hiểu chụp MRI khớp gối bao nhiêu tiền? Những cơn đau nhức đầu gối không rõ nguyên nhân, chấn thương khớp gối không thể bằng mắt thường mà bác sĩ chẩn đoán chính xác, mà phải nhờ đến sự trợ giúp của những phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Một trong những “trợ thủ đắc lực” chẩn đoán nhanh chóng, chính xác bệnh lý khớp gối là chụp cộng hưởng từ MRI khớp gối. Vậy chụp MRI khớp gối bao nhiêu tiền? Phương pháp này có gì đặc biệt? Mời các bạn cùng tham khảo những thông tin hữu ích dưới đây. 1. Chụp MRI khớp gối là gì? Chụp MRI khớp gối hay còn gọi là chụp cộng hưởng từ khớp gối. Đây là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh tân tiến và hiện đại, phản ánh cấu trúc và tổn thương (nếu có) tại khớp gối với độ tương phản rõ rệt, cho hình ảnh rõ nét, đặc biệt là các mô mềm, dịch trong ổ bụng. Chụp MRI còn được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán các tổn thương của hệ thống mạch máu, phần mềm, cột sống thắt lưng, khớp xương và hệ thần kinh (não, tủy sống, các dây thần kinh),… Khác với chụp X quang, chụp CT có sử dụng tia X thì chụp cộng hưởng từ MRI sử dụng từ trường và sóng radio qua một quá trình phóng thích năng lượng, được máy MRI thu nhận và xử lý, chuyển đổi thành các kết quả dưới dạng hình ảnh, có độ tương phản cao, khả năng tái tạo 3D, chi tiết giải phẫu tốt khớp gối đánh giá các tổn thương nếu có. Chụp MRI khớp gối không xâm lấn, an toàn, không đau và không gây hại cho người bệnh. Hình ảnh chụp cộng hưởng từ MRI khớp gối. 2. Khi nào cần chụp MRI khớp gối? Bác sĩ thường chỉ định chụp MRI khớp gối trong một số trường hợp như sau: – Kiểm tra nguyên nhân đau đầu gối hoặc hạn chế cử động đầu gối do nhiều lý do khác nhau hoặc không biết lý do là gì. – Tìm các tổn thương ở khớp gối như viêm khớp, khối u xương, nhiễm trùng, sụn hoặc dây chẳng hoặc gân bị tổn thương do chấn thương hoặc dị dạng,… – Các tổn thương sụn chêm, dây chằng, gân cơ và các tổ chức phần mềm vùng khớp gối – Tìm hiểu xem có cần phải nội soi khớp gối không – Những bất thường ở khớp gối không rõ nguyên nhân hoặc do chấn thương mà chụp X quang hay CT không chẩn đoán chính xác được. – Tầm soát các vấn đề bệnh lý ở xương, khớp khi thăm khám sức khỏe. Đau khớp gối do chấn thương, bệnh lý hoặc không rõ nguyên nhân tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm, vì vậy người bệnh nên đi kiểm tra sớm. 3. Chụp MRI khớp gối bao nhiêu tiền? Nhiều người không biết chụp MRI khớp gối bao nhiêu tiền, vì đây còn là phương pháp chẩn đoán hình ảnh khá “xa lạ” đối với một số người. Chụp X quang, chụp cắt lớp vi tính MSCT thường được nhiều người biết đến hơn MRI. 4. Những lợi ích của MRI là gì?  Chụp MRI được đánh giá là một trong những kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến nhất hiện nay , đã và đang được nhiều đơn vị y tế trong và ngoài nước áp dụng. Chụp MRI hiện đang được nhiều nước tiên tiến trên thế giới áp dụng bởi các lợi ích mà chúng mang lại cho chẩn đoán hình ảnh và cho sức khỏe của người bệnh. Thời gian chụp cũng khá nhanh khoảng 15-60 phút tùy từng bộ phận, nhưng thông thường khoảng 15 phút với những bộ phận đơn giản. Sau đây là tóm tắt một số lợi ích khi chụp MRI mà người bệnh nên biết: – Không bị những ảnh hưởng do tia xạ. – Không xâm lấn, không đau – Hình ảnh thu được đa mặt phẳng. – Độ phân giải mô mềm cao. – Hiển thị hình ảnh tốt hơn so với chụp CT. – Chụp được cả mạch máu não. – Chụp được cả cho trẻ nhỏ, người cao tuổi và phụ nữ đang mang thai. 5. Lưu ý gì trước khi chuẩn bị chụp cộng hưởng từ đầu gối? Hãy thông báo ngay cho bác sĩ nếu bạn có một trong số những trường hợp dưới đây: – Bị dị ứng với bất kỳ loại thuốc nào, kể cả dị ứng thức ăn (nếu có). Các vật liệu tương phản được sử dụng cho MRI không chứa iốt. Nếu biết rằng bị dị ứng với chất tương phản được sử dụng cho MRI, hãy báo cho bác sĩ trước khi làm thủ thuật khác. – Có ốc vít kim loại trong đầu gối do phẫu thuật trước còn lưu lại. – Có bất kỳ kim loại cấy ghép trong cơ thể như máy tạo nhịp, đặt stent mạch vành, đường mật, thận,… – Chốt kim loại, kẹp hoặc các bộ phận kim loại trong cơ thể, bao gồm cả chân tay giả và nha khoa hoặc niềng răng, mảnh đạn,… – Bất kỳ thiết bị y tế cấy ghép nào khác, như bơm tiêm thuốc hoặc cấy ốc tai điện tử. – Cấy ghép kim loại mỹ phẩm, chẳng hạn như trong tai, hoặc kẻ mắt xăm. – Có cuộc phẫu thuật gần đây trên mạch máu, trong một số trường hợp không thể làm thủ thuật MRI. – Có một dụng cụ tử cung (DCTC) tại chỗ ví dụ như vòng tránh thai.
thucuc
963
Viêm khớp có chữa được không và giải đáp từ bác sĩ Viêm khớp có chữa được không là vấn đề nhiều người bệnh quan tâm. Thắc mắc của bệnh nhân sẽ được bác sĩ chuyên khoa giải đáp ngay dưới đây. 1. Sơ lược về bệnh viêm khớp 1.1. Thế nào gọi là viêm khớp? Viêm khớp là bệnh lý có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, bệnh thường gặp ở nhóm người cao tuổi. Bệnh xuất hiện quanh năm, nhất là vào thời điểm giao mùa hoặc mùa lạnh.  Viêm khớp thể hiện rõ ở tình trạng đau, sưng, nóng, đỏ tại một hay nhiều khớp trên cơ thể. Bệnh này khá phổ biến và dễ ảnh hưởng xấu đến khả năng vận động của khớp. Bệnh gây khó khăn khi sinh hoạt, làm việc hoặc chơi thể thao cho người bệnh. Người bệnh cần phát hiện bệnh sớm để có thể điều trị kịp thời, nhằm điều trị làm giảm các triệu chứng đau nhức và hạn chế tối đa những biến chứng không đáng có. Viêm khớp thể hiện rõ ở tình trạng đau, sưng, nóng, đỏ tại một hay nhiều khớp trên cơ thể. 1.2. Dấu hiệu cảnh báo bệnh viêm khớp Các dấu hiệu và triệu chứng cho thấy khớp gặp vấn đề và có khả năng bị viêm là: – Đau nhức khớp – Cứng, sưng khớp – Hạn chế chuyển động  – Đỏ và nóng vùng xung quanh khớp bị ảnh hưởng – Sốt, mệt mỏi, khó chịu – Hình thành các khối u và bướu 1.3. Chẩn đoán bệnh viêm khớp Khi xuất hiện các triệu chứng bệnh viêm khớp, bạn cần đến bệnh viện để được thăm khám càng sớm càng tốt. Bác sĩ sẽ kiểm tra sức khỏe tổng thể về tình trạng khớp bên ngoài, đánh giá phạm vi cử động của khớp.  Sau đó, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện một vài chẩn đoán lâm sàng để xác định bệnh. Các chẩn đoán bao gồm:  – Xét nghiệm máu: kiểm tra các kháng thể như anti-CCP, RF và ANA.  – Chụp X-quang, MRI và CT: nhằm nhận biết rõ hình ảnh về hệ cơ xương khớp. Chụp X-quang, MRI và CT nhằm nhận biết rõ hình ảnh về hệ cơ xương khớp. 1.4. Điều trị tình trạng viêm khớp  Điều trị bệnh viêm khớp cần kết hợp điều trị nội khoa, vật lý trị liệu và đảm bảo điều chỉnh hợp lý thói quen sinh hoạt, ăn uống. – Điều trị nội khoa: Điều trị nội khoa là việc tận dụng thuốc giảm đau, chống viêm kèm theo thuốc ức chế miễn dịch và thuốc chống thoái hóa. – Vật lý trị liệu: Thông qua các bài tập luyện nhẹ nhàng hoặc trị liệu bằng siêu âm, dùng nhiệt, người bệnh có thể giảm đau và cải thiện các triệu chứng bệnh. – Thay đổi lối sống: Thường xuyên vận động thể chất ở mức độ phù hợp với thể trạng; duy trì trọng lượng cơ thể ở mức hợp lý; không hút thuốc lá, rượu bia; hạn chế đồ ăn nhiều chất béo, tăng rau xanh, chất xơ, bổ sung đủ Vitamin D và Calci. 2. Câu hỏi của người bệnh 3. Giải đáp của bác sĩ Bác Thành thân mến! Viêm khớp là bệnh thường gặp nhất trong nhóm bệnh lý về cơ xương khớp. Viêm khớp cũng có rất nhiều dạng khác nhau (khoảng 100 dạng viêm khớp). Theo đó, các loại viêm khớp khác nhau sẽ được chỉ định các phương pháp điều trị khác nhau. Điều trị bệnh cơ khớp nói chung và bệnh viêm khớp nói riêng có thể điều trị nội khoa và điều trị ngoại khoa, căn cứ vào tình trạng thực tế của bệnh. Bệnh viêm khớp có chữa được không? Chúng tôi khẳng định là có thể chữa được. Tuy nhiên, viêm khớp cần được phát hiện sớm, điều trị kịp thời và đúng phương pháp thì mới có thể khắc phục được. Với trường hợp của bác, bác Thành nên đi khám tại các chuyên khoa cơ xương khớp uy tín để được chẩn đoán, tư vấn và chỉ định phương pháp điều trị phù hợp nhất từ bác sĩ. Bên cạnh việc điều trị theo chỉ định của bác sĩ, bác nên quan tâm nhiều hơn tới chế độ ăn uống và bổ sung các yếu tố vi lượng, sinh tố cũng như các biện pháp phụ trợ khác… Tuyệt đối tránh stress, mất ngủ; Thực hiện liệu pháp phục hồi chức năng; Thực hiện những chỉ dẫn về bảo vệ khớp; Lao động đơn giản, vận động nhẹ nhàng và đều… 4
thucuc
793
Bà bầu hít khói ô nhiễm dễ sinh con tăng động giảm chú ý Những bà bầu tiếp xúc với không khí ô nhiễm có nguy cơ sinh con bị chứng tăng động giảm chú ý cao gấp 5 lần, các nhà khoa học tuyên bố. Theo các nhà nghiên cứu tại Đại học Columbia (Mỹ), nguy cơ bị tăng động giảm chú ý (ADHD) xuất hiện ở những đứa trẻ 9 tuổi gia tăng đáng kể nếu ngay từ lúc ở trong bụng mẹ chúng đã phải tiếp xúc với nồng độ cao chất ô nhiễm trong không khí, gọi là các hydrocacbon thơm đa vòng (PAH). So sánh với những trẻ tiếp xúc với nồng độ PAH thấp, những trẻ tiếp xúc với chất này ở nồng độ cao có mức tăng cả về số triệu chứng lẫn cường độ các triệu chứng này, trưởng nhóm nghiên cứu, giáo sư về khoa học y tế môi trường Frederica Perera, Trường Y tế công cộng, Đại học Columbia cho hay. Giáo sư về tâm thần học Stephen Faraone, Trường y khoa SUNY Upstate ở Syracuse, New York - người thẩm tra kết quả nghiên cứu cũng cho rằng, các chất ô nhiễm và những nhân tố môi trường khác có khả năng tương tác với chất di truyền của em bé trong bụng mẹ, từ đó khiến trẻ tăng nguy cơ mắc ADHD sau này. "Điều này có nghĩa là khi não đang phát triển, các chất độc này làm thay đổi điều gì đó trong chức năng kết nối hay cấu trúc của não, trực tiếp dẫn tới ADHD", giáo sư Farraone nói. Ông nhấn mạnh rằng những nghiên cứu như thế này chứng minh mối liên quan nhưng không phải là nguyên nhân và tác động trực tiếp trong mối quan hệ giữa ô nhiễm không khí và bệnh tăng động giảm chú ý. Theo Trung tâm ngăn ngừa và kiểm soát dịch bệnh Mỹ, chất PAH là hóa chất được hình thành từ sự cháy không hoàn toàn của than, dầu mỏ, khí đốt, gỗ, rác nhà bếp hay những chất rắn hữu cơ khác. Các nhà nghiên cứu cho rằng giao thông, lò sưởi trong gia đình và các nhà máy điện đốt than là những nguồn chính thải ra chất PAH. Nghiên cứu thực hiện với hơn 230 phụ nữ mang thai không hút thuốc, ở thành phố New York và các con của họ. Các chuyên gia đánh giá mức độ tiếp xúc với chất PAH bằng cách tìm kiếm hóa chất này trong máu của mẹ và máu từ cuống rốn. Một điều tra sau đó được thực hiện để kiểm tra hành vi của từng đứa trẻ bằng cách để phụ huynh điền vào bảng câu hỏi nhằm phát hiện các triệu chứng ADHD. Các tác giả nghiên cứu thấy rằng trẻ sinh ra từ những bà mẹ tiếp xúc với nồng độ cao PAH suốt quá trình mang thai có tỷ lệ con mắc ADHD cao hơn 5 lần so với các bà mẹ tiếp xúc ít hoặc không tiếp xúc với hóa chất này. Các bà mẹ mang thai lo ngại về chất PAH nên tránh tiếp xúc với khói thuốc, không đốt nến hay nhang trong nhà, sử dụng quạt thông gió đúng cách khi nấu nướng. Bạn cũng có thể sử dụng thiết bị lọc không khí để hạn chế hóa chất này. Tuy nhiên, theo các tác giả nghiên cứu, những nguồn trên thải ra PAH không thấm vào đâu so với ô nhiễm không khí. Con người thậm chí không ý thức được khi mình tiếp xúc với không khí ô nhiễm và không khí ô nhiễm ngoài trời không chỉ có ở ngoài ngôi nhà của bạn, nó xâm nhập cả vào môi trường bên trong.
medlatec
629
Nguyên nhân viêm đường tiết niệu là gì? Viêm đường tiết niệu là bệnh lý khá phổ biến ở cả nam và nữ. Bệnh nếu không được chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả có thể gây biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. Vậy nguyên nhân viêm đường tiết niệu là gì và làm thế nào để điều trị bệnh hiệu quả Viêm đường tiết niệu là gì? Bệnh viêm đường tiết niệu là bệnh lý gây do nhiễm khuẩn gây viêm, bệnh có thể gặp ở cả nam giới và nữ giới, gặp ở mọi độ tuổi, trong đó dễ mắc bệnh hơn là ở nam giới. Viêm đường tiết niệu là bệnh lý phổ biến ở cả nam và nữ Bệnh viêm đường tiết niệu dễ bị nhầm lẫn với các bệnh nhiễm khuẩn qua đường quan hệ tình dục khác, do đó người bệnh cần quan tâm đến sức khỏe của mình hơn và sớm đi thăm khám để được điều trị chính xác và kịp thời. Nguyên nhân viêm đường tiết niệu là gì? Hầu hết các trường hợp mắc bệnh viêm đường tiết niệu do nhiễm khuẩn Escherichia coli gây ra. Loại vi khuẩn này có thể dễ dàng xâm nhập vào niệu đạo qua nhiều con đường khác nhau: quan hệ tình dục, các dụng cụ đặt xông dẫn lưu, phẫu thuật nội soi,… Viêm niệu đạo có thể do nhiều loại vi khuẩn khác gây ra, chủ yếu bệnh nhân bị nhiễm bệnh do có quan hệ tình dục không lành mạnh, hoặc mắc các bệnh sỏi đường tiết niệu, ứ nước thận, phì đại tuyến tiền liệt, mắc bệnh đái tháo đường và suy giảm miễn dịch, tuổi già,… Quan hệ tình dục không an toàn là nguyên nhân gây viêm đường tiết niệu Triệu chứng viêm đường tiết niệu là gì? Viêm đường tiết niệu là bệnh lý xảy ra trên đường tiết niệu do vi khuẩn gây viêm nhiễm. Với các biểu hiện điển hình thường thấy như: – Thường xuyên muốn đi tiểu nhưng lượng nước tiểu trong mỗi lần vệ sinh rất ít. – Người bệnh có cảm giác đau buốt mỗi khi đi tiểu, kèm theo đó là cảm giác như có kim châm. – Đau, rát vùng bụng dưới và lưng. – Một khi sự viêm nhiễm đã trở nặng sẽ lây lan lên đến thận làm cho bệnh nhân bị đau lưng, ớn lạnh, sốt, hoặc buồn nôn và nôn. – Màu sắc nước tiểu bị vàng sậm hoặc đục. – Nước tiểu có mùi khai nồng, biểu hiện này sẽ tăng nặng theo ngày. Viêm đường tiết niệu có thể dẫn đến vô sinh nếu không được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả Thăm khám để được điều trị viêm đường tiết niệu hiệu quả tránh biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng sức khỏe sinh sản Viêm đường tiết niệu hoàn toàn có thể điều trị triệt để tuy nhiên nếu người bệnh chủ quan không điều trị kịp thời hiệu quả, bệnh có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng như: ảnh hưởng trực tiếp đến các chức năng của thận, có thể dẫn đến viêm thận. Đây chính là căn nguyên dẫn đến chứng bệnh thận yếu và yếu sinh lý ở nam giới, giảm hẳn chất lượng và số lượng tinh trùng dẫn đến là gia tăng nguy cơ vô sinh ở nam nữ hiện nay. Bệnh viêm đường tiết niệu hoàn toàn có thể phòng tránh và chữa trị ngăn ngừa các biến chứng, vì vậy ngay khi có những dấu hiệu viêm đường tiết niệu, người bệnh cần nhanh chóng đến bệnh viện để được thăm khám và điều trị.
thucuc
626
Gãy 2 Mắt Cá Chân: Triệu chứng, chuẩn đoán và Cách điều trị Gãy 2 mắt cá chân là tình trạng gãy đầu dưới xương mác (7cm cuối), mấu trâm chày (5cm cuối) và đứt dây chằng chày mác dưới hoặc không. Gãy xương mắt cá chân phức tạp gây rách dây chằng và có thể khiến khớp mắt cá chân biến dạng. Những gãy xương phức tạp thường phải điều trị bằng phẫu thuật.  Triệu chứng gãy 2 mắt cá chân Khi bị gãy 2 mắt cá chân, người bệnh sẽ có các triệu chứng dưới đây: Gãy 2 mắt cá chân là tình trạng gãy đầu dưới xương mác (7cm cuối), mấu trâm chày (5cm cuối) và đứt dây chằng chày mác dưới hoặc không. Chẩn đoán gãy 2 mắt cá chân ✣ Hầu hết các trường hợp gãy 2 mắt cá chân có thể được nhìn thấy trên hình ảnh X-quang. ✣ Trong vài trường hợp, chụp cắt lớp vi tính (CT Scan ) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) sẽ được chỉ định thực hiện. Điều trị gãy 2 mắt cá chân Điều trị gãy 2 mắt cá chân phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của chấn thương. Các vết nứt nghiêm trọng nhất cần phải phẫu thuật để làm thẳng xương và đảm bảo khớp mắt cá được đưa trở lại đúng vị trí. Nếu da bị tổn thương hoặc nếu xương gãy hở, các phẫu thuật da sẽ được thực hiện để làm sạch và giải quyết các vết nứt. Trong những trường hợp này, thuốc kháng sinh sẽ được sử dụng để giúp ngăn ngừa nhiễm trùng, đồng thời, thuốc giảm đau cũng sẽ được chỉ định sử dụng để giảm đau đớn cho người bệnh. Biến chứng thường gặp trong gãy 2 mắt cá chân Các biến chứng thường gặp trong gãy 2 mắt cá chân gồm: Để hạn chế những biến chứng nêu trên, khi bị gãy 2 mắt cá chân, người bệnh cần nhập viện càng sớm càng tốt, phối hợp cùng bác sĩ trong suốt quá trình thăm khám và điều trị, thực hiện điều trị tốt và có chế độ dinh dưỡng, nghỉ ngơi, tái khám khoa học. Để hạn chế những biến chứng nêu trên, khi bị gãy 2 mắt cá chân, người bệnh cần nhập viện càng sớm càng tốt, phối hợp cùng bác sĩ trong suốt quá trình thăm khám và điều trị, thực hiện điều trị tốt và có chế độ dinh dưỡng, nghỉ ngơi, tái khám khoa học.
thucuc
423
Hậu quả của cường lách do xơ gan Xơ gan là một căn bệnh có tiến triển một cách âm thầm nhưng gây ra những biến chứng vô cùng nguy hiểm. Cường lách do xơ gan chính là một trong những biến chứng nguy hiểm do xơ gan gây ra. Bệnh có thể gây ảnh hưởng về máu đối với người bệnh, thậm chí đe dọa tính mạng. 1. Cường lách do xơ gan là gì? Cường lách do xơ gan hay còn gọi là lách to trong xơ gan (xơ gan lách to), đây là biến chứng vô cùng nguy hiểm do xơ gan gây ra. Các tĩnh mạch từ hệ tiêu hóa: tĩnh mạch mạc treo tràng trên, tĩnh mạch mạc treo tràng dưới, tĩnh mạch thực quản dạ dày và tĩnh mạch lách đều đổ về tĩnh mạch cửa ở gan. Khi gan bị xơ hóa, tuần hoàn qua gan bị cản trở, máu sẽ bị ứ lại ở tĩnh mạch cửa từ đó gây ứ máu ngược trở lại các tĩnh mạch đi đến tĩnh cửa của gan, trong đó có tĩnh mạch lách. Sự ứ máu ở tĩnh mạch lách tăng dần gây tăng áp lực trong lách, làm cho lách to dần. Cường lách do xơ gan thường có đặc điểm là lách to và xung huyết nhiều, do đó người bệnh dễ mắc nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa do tĩnh mạch thực quản bị vỡ.Thường tình trạng lách to xơ hóa hậu phát sinh sau khi ứ trệ tuần hoàn tĩnh mạch cửa có tăng áp lực. Lách thường bé lại sau khi chảy máu. Lách to trong xơ gan gây ảnh hưởng đến chức năng của gan chẳng hạn như suy giảm chức năng gan gây hình thành lách to.Đối với những bệnh nhân bị xơ gan lách to bất thường, có thể điều trị bằng cách cắt lách khi chưa xuất hiện xơ gan hoặc bị xơ gan ở giai đoạn nhẹ nhằm giảm sự phát triển của xơ gan.Ban đầu chi có lách to, nhưng về sau khi quá trình xơ gan phát triển, một số các biểu hiện khác sẽ xuất hiện, chẳng hạn như: tuần hoàn bàng hệ, cổ chướng, xuất huyết tiêu hóa do tĩnh mạch thực quản giãn vỡ, nội soi tiêu hóa sẽ giúp phát hiện và can thiệp. Nếu người bệnh không được xử lý kịp thời, tính mạng sẽ bị đe dọa do tình trạng chảy máu tiêu hóa một cách ồ ạt. Tĩnh mạch thực quản bị vỡ gây chảy máu đường tiêu hóa 2. Đặc điểm của cường lách do xơ gan Nơi sản xuất tế bào máu trong thời kỳ bào thai chính là lách. Các tế bào máu già cỗi sẽ được lách tiêu hủy, đặc biệt là hồng cầu. Sản xuất miễn dịch và thực bào, chống đỡ nhiễm khuẩn bằng cách tạo ra kháng thể.Cường lách do xơ gan có những đặc điểm cơ bản sau:Tế bào máu có một dòng hoặc cả 3 dòng đều giảm. Tăng hoạt động của tủy xương hoặc bình thường. Lách to. Bệnh khỏi nhanh chóng khi cắt lách hoặc tạo shunt cửa chủ của gan. Lách giữ vai trò là thành viên của hệ huyết học, đồng thời còn là bộ phận của hệ miễn dịch giúp cơ thể chống lại vi khuẩn, virus, ký sinh trùng bằng cách tạo ra kháng thể. Sau khi cơ thể bị vi khuẩn xâm nhập lách thường to. Lách to là đặc điểm của cường lách do xơ gan 3. Hậu quả của cường lách do xơ gan Do sự cô lập, bắt giữ và lưu trữ các tế bào máu tại lách trong cường lách do xơ gan gây giảm 3 dòng tế bào máu do hiện tượng tăng áp lực tĩnh mạch cửa (biến chứng thường gặp trong xơ gan) gây ảnh hưởng tới lách.Hồ chứa và lưu giữ tiểu cầu trong lách được tạo ra khi lách lớn dần khiến tiểu cầu bị giảm trong máu ngoại biên.Không những chức năng gan bị suy giảm dần mà cường lách do xơ gan còn gây ảnh hưởng trực tiếp đến vai trò của lách. Lách to gây tác động tới hoạt động của cơ thể, chẳng hạn như gây lưu trữ tiểu cầu, tiểu cầu trong máu giảm, có khoảng gần 90% tiểu cầu dồn vào lách. do sự lớn lên và phát triển của hệ võng nội mô trong lách gây tăng phá hủy tiểu cầu và hồng cầu tại lách, lúc này cường lách tăng lưu giữ mới chuyển qua cường lách tăng phá hủy sau một quá trình lâu dài. Cuối cùng mới đến bạch cầu giảm số lượng, số lượng bạch cầu ít bị ảnh hưởng do bạch cầu có khả năng di chuyển bằng chân giả, len lách qua các kẽ hở của hệ võng nội mô trong lách trong giai đoạn chưa tăng phá hủy tế bào máu tại lách. Khi hệ võng nội lách phát triển, số lượng bạch cầu bắt đầu giảm. Đây chính là trình tự giảm 3 dòng do cường lách thường thấy ở bệnh nhân xơ gan. Khám sức khỏe định kỳ giúp người phát hiện sớm bệnh lý gan mật 4. Điều trị cường lách do xơ gan Xơ gan là quá trình tạo xơ thay thế dần trong gan, các tế bào gan đã bị tổn thương và phá hủy. Vì thế điều trị xơ gan là chủ yếu nhằm làm bệnh ngưng hoặc chậm tiến triển, đồng thời phòng ngừa và điều trị các biến chứng do bệnh gây ra trong đó có cường lách.Tùy thuộc vào mức độ giãn của tĩnh mạch này là độ I, II, III hay IV, có kèm giãn tĩnh mạch ở dạ dày hay không sẽ quyết định tới phương pháp điều trị giãn tĩnh mạch thực quản do xơ gan. Qua thủ thuật nội soi thực quản - dạ dày, điều trị bằng chích xơ búi tĩnh mạch hoặc thắt vòng cao su búi tĩnh mạch giãn để phòng ngừa xuất huyết tiêu hóa trên do vỡ tĩnh mạch thực quản.Đối với những bệnh nhân bị xơ gan lách to bất thường, có thể điều trị bằng cách cắt lách khi chưa xuất hiện xơ gan hoặc bị xơ gan ở giai đoạn nhẹ nhằm giảm sự phát triển của xơ gan. Một số trường hợp nối thông cửa chủ (bằng TIPS hoặc shunt tĩnh mạch nối trực tiếp từ tĩnh mạch cửa của gan đến tĩnh mạch chủ dưới, hoặc shunt tĩnh mạch cầu nối lách thận) để giảm áp cho tĩnh mạch cửa, từ đó giảm kích thước của lách giảm cường lách và cũng làm giảm nguy cơ xuất huyết tiêu hóa trên do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản.Điều trị nội khoa bằng thuốc chẹn beta (propranolol, nadolol..), nitrate (imdur) cũng có thể có lợi để giảm áp lực tĩnh mạch cửa khi chưa thể phẫu thuật hoặc thực hiện các biện pháp can thiệp khác.Bên cạnh đó, bệnh nhân bị cường lách do xơ gan cần chú ý đến chế độ ăn uống. Ăn uống lành mạnh góp phần quan trọng trong điều trị xơ gan. Do đó, người bệnh cần ăn nhiều rau quả tươi, hạn chế ăn muối. Thay thế protein từ động vật bằng thực vật để hạn chế việc sản sinh NH3 gây hôn mê gan.
vinmec
1,234
Cha mẹ cần làm gì khi trẻ 7 tháng tuổi bị nổi mẩn đỏ khắp người? Trẻ 7 tháng bị nổi mẩn đỏ khắp người tình trạng thường gặp và do nhiều nguyên nhân gây ra. Khi trẻ gặp phải tình trạng này sẽ vô cùng khó chịu vì cảm giác ngứa ngáy, bứt rứt khắp người. Vậy trẻ bị nổi mẩn do những nguyên nhân nào, cha mẹ cần làm gì để chăm sóc trẻ đúng cách? 1. Biểu hiện của tình trạng trẻ bị nổi mẩn trên da là gì? Phần lớn, tình trạng bé bị nổi mẩn đỏ trên da đều không đáng lo ngại. Bệnh thường sẽ tự khỏi sau khoảng vài tuần. Tuy nhiên, việc nổi mẩn đây cũng có thể là dấu hiệu của nhiều loại bệnh lý khác. Cha mẹ cần phải nắm bắt để có hướng xử lý càng sớm càng tốt. Do đó, cách tốt nhất là cha mẹ cần phải theo dõi những biểu hiện của bé dưới đây để kịp thời xử trí đúng cách. – Các vết nổi mẩn thường là mụn nhỏ có màu đỏ, mọc rải rác hoặc mọc thành từng đám trên da bé ở các vùng hoặc thậm chí là mụn mọc trên toàn thân của bé. – Tình trạng nổi mẩn có thể xuất hiện ở một vùng da của trẻ và sau đó có xu hướng lan rộng ra. – Vùng da xung quanh mụn thường sẽ có màu đỏ. – Khi đã bị nhiễm khuẩn, những vết mụn nhỏ thường sẽ có mủ xanh, vàng khi đã bị nhiễm khuẩn. – Vùng da xuất hiện mụn sẽ thô ráp hơn, sau đó lở loét, chảy nước và đóng vảy. Trẻ sẽ cảm thấy quá khó chịu, sau đó có thể gãi lên chúng, gây trầy xước, thậm chí là nhiễm trùng da, chảy máu. – Trẻ bị nổi mẩn trên da, sẽ luôn cảm thấy khó chịu, ngứa ngáy với biểu hiện thường gặp như là: trẻ quấy khóc, bỏ ăn, biếng ăn, ngủ không ngon giấc. Có nhiều biểu hiện để nhận biết trẻ bị nổi mẩn trên da 2. Trẻ 7 tháng tuổi bị mẩn đỏ khắp người do những nguyên nhân nào? Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng trẻ sơ sinh bị nổi mẩn đỏ trên da. Đôi khi việc nổi mẩn chỉ là biểu hiện của trạng thái sinh lý bình thường nhưng cũng có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý gây tình trạng viêm da ở trẻ. Do đó, cha mẹ không thể chủ quan với tình trạng này. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến mà các bậc phụ huynh cần lưu ý: 2.1 Trẻ bị nổi mẩn do mụn sữa Thông thường, trẻ sơ sinh thường có rất nhiều mụn sữa. Theo thống kê, có tới 30-40% trẻ sơ sinh mọc mụn sữa. Đây là một dạng mụn trứng cá ở trẻ em. Những mụn sữa xuất hiện không đáng lo ngại và cũng không khiến cho bé cảm thấy khó chịu, nguyên nhân là do do hormone trẻ nhận từ mẹ. Tình trạng mụn sữa ở trẻ sơ sinh sẽ tự khỏi sau một vài tuần và không cần phải điều trị. 2.2 Trẻ bị nổi mẩn do phát ban Có nhiều trẻ sơ sinh xuất hiện các nốt mẩn đỏ giống như những vết muỗi đốt. Đầu của các nốt mụn này thường có nước hoặc có mủ. Tuy nhiên, giống như mụn sữa, trẻ nhỏ sẽ không cảm thấy khó chịu với những mụn  này. Tình trạng mụn cũng sẽ hết sau một thời gian ngăn. Cha mẹ đặc biệt lưu ý không được tự ý nặn mụn để tránh gây tổn thương cho làn da mỏng manh, nhạy cảm của bé. 2.3 Trẻ sơ sinh bị nổi mẩn khắp người do nhiễm trùng Một trong những nguyên nhân nữa khiến trẻ sơ sinh bị nổi mẩn đỏ khắp người đó chính là do virus. Thông thường những nốt mụn này sẽ không khiến trẻ cảm thấy khó chịu, không đau đớn, không sưng, không ngứa. Một số loại bệnh do virus gây ra khiến trẻ nổi mẩn như là: bệnh sởi, thủy đậu hay rubella,… Trẻ bị nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra cũng có hiện tượng phát ban trên da toàn thân. Đặc biệt là vi khuẩn có tên: Neisseria meningitidis. Đây được xem là một loại vi khuẩn nguy hiểm cho trẻ, nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, chúng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. 2.4 Trẻ bị nổi mẩn khắp người do dị ứng Da của bé vô cùng nhạy cảm và mỏng manh. Khi tiếp xúc với những chất gây dị ứng, da sẽ dễ bị mẩn đỏ. Do đó, nếu không được xử trí kịp thời, chúng có thể nhanh chóng gây biến chứng thành những vết loét. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bé. 2.5 Trẻ bị nổi mẩn do rôm sảy Rôm sảy cũng chính là một trong những nguyên nhân chính khiến cho trẻ sơ sinh bị mẩn đỏ trên da. Lúc này, trên da của trẻ sẽ xuất hiện những nốt hoặc những mảng màu đỏ. Nguyên nhân là do khi lỗ chân lông bị tắc, mồ hôi của trẻ không thể thoát qua da và gây nên hiện tượng rôm sảy. Tình trạng này chủ yếu là thường gặp vào mùa hè. Bệnh rôm sảy cũng là một trong những nguyên nhân khiến trẻ nổi mẩn trên da 3. Hướng dẫn cha mẹ cách xử lý khi trẻ 7 tháng bị nổi mẩn đỏ khắp người – Cần đảm bảo vệ sinh sạch sẽ cho trẻ. Cha mẹ cần lưu ý mỗi loại bệnh lại có cách vệ sinh khác nhau. Cha mẹ hãy chủ động tìm ra phương pháp phù hợp nhất. – Tránh những chất gây dị ứng cho da của trẻ: Cha mẹ nên tránh để con tiếp xúc với các yếu tố có thể gây dị ứng da. Cha mẹ không tự ý bôi các sản phẩm lên da của trẻ. – Bên cạnh đó, cha mẹ cần lưu ý khi lựa chọn quần áo phù hợp cho bé. Nên hạn chế cho bé mặc chật hoặc sử dụng các chất liệu không mềm mại. Những loại quần áo này có thể chạm vào vết mẩn khiến bé đau hay ngứa rát, khó chịu. – Lưu ý không cho bé gãi vào các vết mẩn trên da. Điều này là để tránh cho da bị tổn thương hoặc nhiễm trùng.
thucuc
1,109
Những nguyên nhân chính gây nên nấc cụt sau khi ăn Thói quen ăn uống xấu, ảnh hưởng của một số loại thực phẩm nhất định, thay đổi nhiệt độ và căng thẳng là những nguyên nhân gây nấc cụt sau khi ăn – một hiện tượng xảy ra khá phổ biến, gây nhiều phiền toái và khó chịu. Nếu chỉ diễn ra từ vài phút đến ít hơn 24 giờ thì hiện tượng này không ảnh hưởng đến sức khỏe và không cần can thiệp. Tuy nhiên nếu bị nấc cụt trong hơn 48 giờ thì thường là do bệnh lý, nên tới bệnh viện để kiểm tra. Nấc cụt sau khi ăn là một hiện tượng xảy ra khá phổ biến và gây nhiều phiền toái trong đời sống. Một số loại thực phẩm và đồ uống Một số thực phẩm và đồ uống có thể gây ra tình trạng nấc cụt. Theo University of Maryland Medical Center (UMMC), thức ăn cay nóng, chứa nhiều gia vị như ớt, miso và cà ri là nguyên nhân gây nấc cụt ở nhiều người. Các loại đồ uống có ga cũng có thể dẫn tới nấc cụt. Ngoài ra những người càng tiêu thụ nhiều cacbonat thì nguy cơ bị nấc cụt càng cao. Rượu cũng là loại đồ uống nếu sử dụng nhiều sẽ gây nấc cụt. Ăn quá nhiều hoặc quá nhanh Ăn quá nhiều và ngồi tại chỗ quá lâu sẽ khiến cơ hoành phồng lên hoặc bị kích thích, sau đó co thắt và dẫn đến nấc cụt. Ăn quá nhiều và ngồi tại chỗ quá lâu sẽ khiến cơ hoành phồng lên hoặc bị kích thích, sau đó co thắt và dẫn đến nấc cụt. Ăn quá nhanh thường gây ra nấc cụt, một phần vì những người ăn nhanh thường có xu hướng nuốt nhiều không khí. Vừa ăn nhanh và ăn quá nhiều lại càng làm tăng nguy cơ bị nấc cụt. Thay đổi nhiệt độ đột ngột Thay đổi nhiệt độ đột ngột trong khi ăn có thể gây nấc cụt. Theo một bài báo trong Medical News Today (04/2004), nấc cụt là phản ứng của cơ thể tạo ra để đáp ứng với sự xáo trộn trong đường thần kinh giữa não và cơ bắp. Sự xáo trộn này có xu hướng xảy ra thường xuyên hơn khi nhiệt độ thay đổi đột ngột, từ ấm sang lạnh hoặc ngược lại. Trên thực tế có nhiều người khi di chuyển tới một căn phòng có điều hòa sau khi đã đứng dưới ánh nắng mặt trời trong thời gian dài, sẽ bị nấc cụt. Căng thẳng cảm xúc hoặc hưng phấn Bất cứ khi nào cơ thể trải qua tình trạng căng cơ ảnh hưởng tới cơ hoành, nấc cụt sẽ xảy ra. Căng thẳng cảm xúc thường làm gián đoạn quá trình tiêu hóa, vì nó có thể gây ra căng thẳng cơ bắp. Bất cứ khi nào cơ thể trải qua tình trạng căng cơ ảnh hưởng tới cơ hoành, nấc cụt sẽ xảy ra. Theo Mayo Clinic, hứng phấn cũng có tác dụng tương tự trên cơ thể và có thể dẫn đến nấc cụt. Căng thẳng và hưng phấn nói chung sẽ làm tăng nguy cơ bị nấc cụt, trong khi đó căng thẳng và hưng phấn trong bữa ăn có nhiều khả năng sẽ khiến nhiều người bị nấc cụt sau khi ăn. Chẳng hạn như tranh luận tại bàn ăn có thể dẫn đến nấc cụt.
thucuc
589
Ý nghĩa của xét nghiệm CA 15 - 3 là gì trong chẩn đoán và điều trị ung thư 1. Ý nghĩa sinh học của Carbohydrate antigen 15-3 (CA 15-3) CA 15-3 được biết đến như một mucin biểu mô đa hình hoặc kháng nguyên màng biểu mô. Xuất hiện nhiều ở vùng ngoại bào, dịch bào và màng tế bào. CA 15-3 thế hiện quá mức khi cơ thể đang bị ung thư vú. Khi bình thường CA 15-3 tham gia vào quá trình kết dính làm giảm đi mức độ của các chất nền nằm giữa hai tế bào với ngoại bào. Điều này làm giảm đi các tương tác giữa hai tế bào với nhau, tức là mức độ tăng giảm của CA 15-3 có phần nào đó liên quan đến sự di căn và tái phát của ung thư vú. Chỉ số CA 15-3 chỉ tăng khoảng 10% khi bạn bị ung thư vú giai đoạn đầu, và có đến 30% bệnh nhân ung thư vú lượng CA 15-3 không thay đổi. Khi bệnh tiến đến giai đoạn di căn thì CA 15-3 tăng đến 70%. Do đó kết quả xét nghiệm CA 15-3 không có tác dụng quá to lớn trong việc sàng lọc lâm sàng bệnh nhân bị ung thư vú. Nó mang tác dụng to lớn hơn trong việc theo dõi điều trị và theo dõi sự di căn, tái phát của khối u. Ngoài ra CA 15-3 cũng có thể tăng ở một số trường hợp như ung thư phổi, xơ gan, phụ nữ đang trong kỳ cho con bú,... 2. Xét nghiệm CA 15-3 là gì và có ý nghĩa gì? Như đã nói ở trên, xét nghiệm CA 15-3 có tác dụng trong việc theo dõi điều trị bệnh ung thư vú. Trong khoảng thời gian điều trị, lượng CA 15-3 sẽ được bác sĩ theo dõi thường xuyên để đánh giá tình trạng của bệnh. Ngoài ra để điều trị đạt kết quả cao thì cần kết hợp với những phương pháp như chẩn đoán hình ảnh, khám thực tế. Ngoài ra CA 15-3 cũng có thể kết hợp với dấu ấn ung thư CEA hay CA 27.29 trong việc điều trị và chẩn đoán xác định đặc điểm của ung thư vú. Trong một số nghiên cứu còn chỉ ra rằng phương pháp này có thể phát hiện ung thư vú ở giai đoạn sớm. Nhược điểm duy nhất của CA 15-3 chính là không thể chỉ định chính xác ung thư vú ở vào giai đoạn đầu của bệnh. Khi mà các khối u gây bệnh kích thước còn quá nhỏ và chưa có tình trạng di căn, vào thời điểm này chỉ số CA 15-3 rất hiếm khi tăng. Trong việc chẩn đoán các bệnh ung thư khác thì CA 15-3 đóng vai trò như một loại dấu ấn thứ hai trong việc kết luận tình trạng bệnh. 3. Giá trị của CA 15-3 trong các bệnh ung thư 3.1. Giá trị CA 15-3 với bệnh ung thư vú Tương quan giữa giá trị CA 15-3 với độ nhạy khi chẩn đoán bệnh Giai đoạn đầu của ung thư chỉ số CA 15-3 không đóng nhiều vai trò trong việc kết luận bệnh. CA 15-3 tăng cao nhất khi ung thư vú di căn vào xương hoặc gan. Giá trị CA 15-3 ở mức 28 U/m L thì có độ nhạy khi chẩn đoán là 22% trước khi thực hiện phẫu thuật, khi di căn có độ nhạy từ 54% đến 91%. Giá trị CA 15-3 ở mức 50 U/m L độ nhạy chẩn đoán trước phẫu thuật là 32%, khi di căn độ nhạy dưới 91%. Giá trị CA 15-3 ở mức 25 U/m L độ nhạy chẩn đoán khi chưa xuất hiện hạch là 16%, khi đã xuất hiện hạch độ nhạy tăng lên 54%, trường hợp di căn độ nhạy cao nhất có thể lên đến 91%. Trong quá trình điều trị bệnh, CA 15-3 sẽ tăng khoảng 29% nếu cơ thể bệnh nhân đáp ứng một phần điều trị. Nếu CA 15-3 lớn hơn 40 U/m L thì bạn đã ở giai đoạn ung thư vú di căn và cần phải nhập viện ngay lập tức để điều trị kịp thời. Tương quan giữa giá trị CA 15-3 với sự tái phát của bệnh ung thư vú Sau khoảng thời gian phẫu thuật từ 12 đến 40 tháng bệnh nhân được chỉ định xét nghiệm CA 15-3 để theo dõi khả năng tái phát của bệnh. Tỷ lệ chẩn đoán dương tính tái phát lần lượt là 45 đến 77%; 94 đến 98% và 41 đến 92%. Lượng CA 15-3 tăng khoảng 75 đến 94% nếu bệnh tiến triển và tăng khoảng 72 đến 93% trong quá trình đáp ứng điều trị. CA 15-3 kết hợp với dấu ấn ung thư CEA CA 15-3 kết hợp cùng CEA làm tăng tỷ lệ chẩn đoán việc tái phát bệnh và di căn ung thư vú đến 80%. Ngoài ra kết hợp CA 15-3 và CEA còn tăng tỷ lệ chẩn đoán ung thư vú tại chỗ từ 40 đến 82% 3.2. Lượng CA 15-3 tăng ở một số bệnh khác CA 15-3 trong một số bệnh ung thư Lượng CA 15-3 tăng khoảng 39 đến 70% nếu bạn mắc ung thư buồng trứng. Lượng CA 15-3 tăng khoảng 14 đến 26% nếu bạn mắc ung thư nội mạc tử cung. Tăng khoảng 9% nếu bạn mắc ung thư cổ tử cung. Lượng CA 15-3 tăng khoảng 10 đến 71% nếu bạn bị ung thư dạ dày hoặc ung thư gan. CA 15-3 tăng nhẹ trong các bệnh sau đây Bệnh về gan: Viêm gan mạn, xơ gan Bệnh lao Viêm nội mạc tử cung Lupus ban đỏ hệ thống. Khoảng 8% nữ giới ở thai kỳ CA 15-3 có thể tăng hơn 30 U/ml Khoảng dưới 7% nữ giới trong giai đoạn cho con bú CA 15-3 tăng hơn 25 u/m L. Xét nghiệm CA 15-3 với mục đích theo dõi điều trị, sự di căn và tái phát của bệnh ung thư vú. Vào giai đoạn đầu ung thư chỉ số CA 15-3 rất hiếm khi tăng do vậy rất ít được sử dụng. Nhưng đến giai đoạn di căn lượng CA 15-3 tăng lên hơn 40 U/m L, khi đó bạn cần nhập viện để được điều trị kịp thời.
medlatec
1,032
Thực đơn cho người bị ung thư gan Dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư gan đóng vai trò rất quan trọng, giúp cơ thể tăng sức đề kháng để chống chọi lại với bệnh tật và đáp ứng tốt với điều trị. Dưới đây là các thông tin về thực đơn cho người bị ung thư gan bạn có thể tham khảo. Dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư gan đóng vai trò rất quan trọng 1. Các thực phẩm bệnh nhân ung thư gan nên sử dụng: 1.1. Protein nạc Trong quá trình tiêu hóa, gan hoạt động như một bộ lọc dinh dưỡng để xử lý các chất thải từ thực phẩm. Tuy nhiên, ung thư gan có thể ức chế quá trình này và gây tích tụ chất độc hại trong cơ thể. Do vậy, bệnh nhân ung thư gan hãy chọn các dạng protein nạc như: gia cầm, cá, đậu, các loại hạt và hạt, sữa ít đường, ít chất béo. Các thực phẩm này vừa giúp hệ tiêu hóa hoạt động dễ dàng, vừa giúp cơ thể nhanh phục hồi. 1.2. Các loại hạt Các loại ngũ cốc, bánh mì, mì ống, gạo là carbohydrate quan trọng để cung cấp glucose cho cơ thể – một nguồn năng lượng quan trọng cho các tế bào. Tùy thuộc vào giai đoạn của ung thư gan và quá trình điều trị, bạn có thể cần phải thay thế các loại hạt để phù hợp. Bệnh nhân ung thư gan nên bổ sung các loại hạt hàng ngày 1.3. Các loại rau xanh, củ, quả Quá trình “chiến đấu” với các tế bào ung thư làm cạn kiệt các vitamin và khoáng chất thiết yếu trong cơ thể. Do vậy, trước trong và sau khi điều trị ung thư, cần ăn đầy đủ các loại rau xanh như bông cải xanh, rau bina hoặc mầm Brussels, cà rốt, khoai lang và bí. Có thể chọn các loại trái cây đầy màu sắc như dưa đỏ, cam quýt, táo hoặc quả mọng làm đồ ăn nhẹ giữa các bữa ăn hoặc món ăn phụ. 1.4. Gừng Theo Zwickey, một bệnh nhân đang điều trị ung thư gan thường hay buồn nôn. Khi một người buồn nôn nhiều thì gừng là một phương thuốc tốt nhất. Bạn có thể mua gừng ở các của hàng tạp hóa, cắt nhỏ, đun sôi và uống như trà. Các thức ăn như táo, bánh quy giòn, bánh mì nướng và chuối cũng có thể giúp bạn bớt buồn nôn. 2. Các thực phẩm bệnh nhân ung thư gan không nên sử dụng Bệnh nhân ung thư gan cần tránh xa đồ uống có cồn
thucuc
450
Gợi ý địa chỉ xét nghiệm sốt xuất huyết tại nhà ở Thái Nguyên Theo các chuyên gia, thời tiết miền Bắc thường xuyên thay đổi, lúc nắng nóng, lúc mưa dông chính là điều kiện vô cùng thuận lợi để dịch sốt xuất huyết bùng phát và lan rộng. Do đó, chúng ta không nên chủ quan nếu có dấu hiệu nghi ngờ bệnh, cần thực hiện xét nghiệm để nhận biết bệnh sớm. Dưới đây là một số thông tin về bệnh và gợi ý địa chỉ xét nghiệm sốt xuất huyết tại nhà ở Thái Nguyên. 1. Dịch sốt xuất huyết đang gia tăng nhanh chóng Theo thống kê từ Bộ Y tế, tính riêng 6 tháng đầu năm 2022, nước ta đã ghi nhận gần 90.000 ca mắc sốt xuất huyết và 34 trường hợp tử vong vì căn bệnh này. Trong khi đó, cùng kỳ năm ngoái, số ca mắc sốt xuất huyết là 35.936. Vào đầu tháng 7/2022, số ca mắc mới tiếp tục tăng vọt tại nhiều địa phương trên cả nước. Nhiều trường hợp nhập viện trong tình trạng diễn biến nặng, có biểu hiện tràn dịch màng bụng, men gan tăng cao, suy thận và biểu hiện cô đặc máu,… Ở miền Bắc, nhiều ca bệnh nhân bị nhiễm virus là do vừa đi du lịch tại nhiều tỉnh thành phía Nam. Tuy rằng, số ca nhiễm bệnh tại miền Bắc không nhiều như các tỉnh thành phía Nam nhưng chúng ta không nên chủ quan. Các chuyên gia dự báo, dịch bệnh có thể lên đến đỉnh điểm vào tháng 8, do thời tiết thường xuyên thay đổi thất thường. Những trường hợp có biểu hiện nghi ngờ bệnh hoặc có yếu tố dịch tễ đi từ miền Nam, cần được xét nghiệm và kịp thời chẩn đoán bệnh, từ đó tránh tình trạng bệnh diễn biến nghiêm trọng làm tăng nguy cơ tử vong cho người bệnh. Hiện nay, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu bệnh sốt xuất huyết và cũng chưa có vắc xin phòng ngừa căn bệnh này. Những bệnh nhân nhiễm virus, có biểu hiện sốt cao, mê sảng, khó thở,… cần được điều trị nhanh chóng. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh nhân sẽ gặp phải một số biến chứng nguy hiểm như tình trạng suy tim, suy thận, sốc do mất máu, tràn dịch màng phổi, xuất huyết não, hôn mê, nguy cơ tử vong, nguy cơ sảy thai, sinh non,… 2. Bệnh sốt xuất huyết diễn biến như thế nào? Khi nhiễm virus sốt xuất huyết, bệnh nhân sẽ trải qua những giai đoạn bệnh khác nhau với những biểu hiện bệnh khác nhau. Cụ thể là: Giai đoạn sốt Đây là biểu hiện sớm nhất của bệnh. Người bệnh có thể sốt cao lên tới 39 - 40 độ C. Kèm theo đó là một số biểu hiện của bệnh như chán ăn, buồn nôn, đau nhức đầu, đau cơ khớp, đau nhức hốc mắt, chảy máu chân răng, chảy máu cam. Giai đoạn nguy hiểm: Nhiều người lầm tưởng rằng, cắt sốt nghĩa là bệnh nhân đã khỏi bệnh. Tuy nhiên, đây mới chính là giai đoạn bệnh nhân cần được theo dõi và chăm sóc nhiều nhất. Giai đoạn này, bệnh nhân dễ bị chuyển biến nặng. Giai đoạn hồi phục Sau khi đã vượt qua giai đoạn nguy hiểm, bệnh nhân sẽ dần hồi phục, có biểu hiện thèm ăn, đi tiểu nhiều và sau đó các chỉ số xét nghiệm dần trở về mức bình thường. 3. Những loại xét nghiệm cần thực hiện để chẩn đoán bệnh sốt xuất huyết Để chẩn đoán bệnh chính xác, các bác sĩ không chỉ dựa vào biểu hiện lâm sàng của người bệnh mà còn dựa vào kết quả của những loại xét nghiệm sau: - Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu: Mục đích của loại xét nghiệm này là xác định số lượng tiểu cầu, kiểm tra về tình trạng cô đặc máu. Nếu tiểu cầu của bệnh nhân giảm quá thấp, dưới mức 100.000/mm3 thì tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết. Đây cũng là loại xét nghiệm được thực hiện nhiều lần trong quá trình theo dõi và điều trị bệnh. - Xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1: Mục đích của loại xét nghiệm này là giúp chẩn đoán bệnh ở giai đoạn sớm. Nên thực hiện ngay khi người bệnh có biểu hiện sốt. - Xét nghiệm tìm kháng thể Ig M: Đây là xét nghiệm cần thiết trong quá trình chẩn đoán bệnh. Kết quả xét nghiệm này có thể kết hợp với các chỉ số kết quả khác để đưa ra những chẩn đoán chính xác nhất. Thời điểm thích hợp để thực hiện xét nghiệm này là vào ngày thứ 3 đến ngày thứ 4, tính từ khi người bệnh bị sốt. - Xét nghiệm kháng thể Ig G: Đây là kháng thể có thể tồn tại bền vững trong cơ thể người bệnh, nhưng thường xuất hiện muộn hơn so với kháng thể Ig M. Nên thực hiện xét nghiệm này vào ngày thứ 7 đến ngày thứ 14. - Ngoài những xét nghiệm kể trên, bệnh nhân còn được chỉ định thực hiện thêm một số xét nghiệm để có thể đánh giá mức độ bệnh, từ đó lên phác đồ điều trị hợp lý và hiệu quả cho bệnh nhân. Trong đó, một số xét nghiệm có thể kể đến như xét nghiệm điện giải đồ, xét nghiệm chức năng gan, xét nghiệm Albumin, xét nghiệm chức năng thận, xét nghiệm CRP, xét nghiệm rối loạn đông máu,… 4. - Khách hàng sẽ được các chuyên gia đầu ngành tư vấn về kết quả xét nghiệm. Đồng thời, thông tin cá nhân cũng như thông tin bệnh án của khách hàng sẽ được bảo mật tuyệt đối. - Chi phí hợp lý: Giá thành của dịch vụ xét nghiệm tại nhà cũng rất hợp lý, khách hàng chi cần trả theo đúng mức giá niêm yết tại bệnh viện và cộng thêm phụ phí đi lại là 10.000 đồng/lượt.
medlatec
1,005
Công dụng thuốc Fluanxol Depot Fluanxol Depot thuộc nhóm thuốc chống loạn thần được chỉ định điều trị các triệu chứng loạn tâm thần kinh, các biểu hiện loạn thần do nghiện rượu, hội chứng cai,... Vậy thuốc Fluanxol Depot nên được dùng cho đối tượng nào và liều lượng ra sao? 1. Thuốc Fluanxol Depot là gì? Fluanxol Depot với thành phần chính là flupentixol - là thuốc chống loạn tâm thần, dẫn xuất của nhóm thioxanthen. Tác dụng chống loạn thần của Fluanxol Depot do đối kháng tại cả hai thụ thể dopamin D1 và D2 (thụ thể sau synap trong thần kinh trung ương), dẫn đến ức chế các tác dụng qua trung gian dopamin gây ra các rối loạn ý thức, hành vi. Thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khi tiêm bắp từ 3 đến 7 ngày và bắt đầu tác dụng sau tiêm 24 - 72 giờ.Fluanxol Depot được chuyển hóa ở gan, thời gian bán thải của thuốc kéo dài khoảng 35 giờ. Thuốc được bài tiết chủ yếu qua phân và một lượng nhỏ còn lại bài tiết qua nước tiểu. Thuốc đi qua hàng rào nhau thai. 2. Chỉ định của thuốc Fluanxol Depot Thuốc Fluanxol Depot được chỉ định trong các trường hợp sau. Bệnh nhân loạn thần cấp tính.Các chứng loạn thần mạn đã điều trị ổn định tiếp tục duy trì.Loạn thần kèm rối loạn hành vi ở bệnh nhân nghiện rượu.Hội chứng cai rượu ở bệnh nhân đang cai rượu.Các trạng thái kích thích tâm thần vận động quá mức. 3. Chống chỉ định của thuốc Fluanxol Depot Các trường hợp không được sử dụng thuốc Fluanxol Depot. Dị ứng với thành phần flupentixol hay bất cứ thành phần nào khác của thuốc.Bệnh nhân bị rối loạn tiểu tiện, phì đại tuyến tiền liệt (nguy cơ ứ đọng nước tiểu).Bệnh lý glôcôm góc đóng.Bệnh nhân ngộ độc do barbituric.Bệnh nhân đang hôn mê, suy giảm tuần hoàn.Các bệnh nhân dễ bị kích động không nên dùng thuốc.Lưu ý khi dùng thuốc Fluanxol Depot. Fluanxol Depot có thể gây ra hội chứng an thần kinh ác tính (cứng cơ, rối loạn chức năng hệ thần kinh thực vật, tăng thân nhiệt, rối loạn ý thức). Cần thận trọng khi dùng đặc biệt trên các đối tượng chậm phát triển trí tuệ, lạm dụng thuốc phiện, rượu.Cần theo dõi các thông số huyết học thường xuyên khi dùng thuốc do nguy cơ giảm tiểu cầu, rối loạn huyết học của thuốc.Cần theo dõi và điều chỉnh lại liều Insulin trên bệnh nhân đái tháo đường dùng thuốc Fluanxol Depot.Khi ngừng thuốc đột ngột có thể gây hội chứng cai (buồn nôn, nôn, đổ mồ hôi, mất ngủ,...).Thuốc làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim ác tính.Fluanxol Depot và các thuốc chống loạn thần có nguy cơ gây huyết khối tĩnh mạch.Cần cảnh báo bệnh nhân và người chăm sóc bệnh nhân về các thay đổi hành vi bất thường khi dùng thuốc, ý nghĩ tự sát.Các tác dụng phụ như lú lẫn, hạ huyết áp, thay đổi nhiệt độ cơ thể hay gặp trên người lớn tuổi. Vì vậy, cần thận trọng khi dùng thuốc trên đối tượng này.Thuốc qua được nhau thai, nên hạn chế sử dụng cho phụ nữ đang mang thai, vì chưa đủ bằng chứng đảm bảo tính an toàn của thuốc.Thuốc được bài tiết vào sữa mẹ nên khi dùng thuốc các bà mẹ nên ngừng cho con bú.Thuốc có thể gây buồn ngủ, nhìn mờ. Vì vậy, tài xế, người vận hành máy móc, người làm các công việc đòi hỏi sự tập trung không nên dùng. 4. Các tương tác thuốc của thuốc Fluanxol Depot Fluanxol Depot làm tăng tác dụng của thuốc chống đông máu, thuốc gây mê, barbiturat và các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác.Các thuốc chống loạn thần, lithium, sibutramine làm tăng nguy cơ nhiễm độc thần kinh khi dùng chung với Fluanxol Depot. Thuốc làm tăng tác dụng dụng của Atropin hoặc các thuốc khác có đặc tính kháng cholinergic. Fluanxol Depot làm tăng tác dụng ức chế tim của quinidin, tăng sự hấp thu của steroid và digoxin, làm tăng tác dụng giãn mạch của các thuốc hạ áp.Tăng nguy cơ loạn nhịp tim khi dùng chung với các thuốc lợi tiểu. Fluanxol Depot làm giảm tác dụng của các thuốc levodopa, thuốc adrenergic và thuốc chống co giật.Fluanxol Depot ức chế sự chuyển hóa của thuốc chống trầm cảm ba vòng, làm suy giảm khả năng kiểm soát đường huyết của Insulin và các thuốc uống trên bệnh nhân đái tháo đường. 5. Liều dùng và cách dùng thuốc Fluanxol Depot Cách dùng. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm.Sử dụng để tiêm bắp.Liều dùng. Bệnh nhân chưa từng điều trị bằng thuốc chống loạn thần tác dụng kéo dài: Liều khởi đầu 5 - 20 mg/ 2 tuần; Theo dõi chặt chẽ đáp ứng điều trị trong 5 - 10 ngày.Bệnh nhân già, yếu, suy mòn hoặc bệnh nhân có khuynh hướng phản ứng ngoại tháp, dùng liều khởi đầu 5mg/ 2 tuần.Bệnh nhân đã có tiếp xúc trước đó và dung nạp tốt với thuốc chống loạn thần có tác dụng kéo dài: tiêm bắp 20 đến 40 mg/ 2 tuần.Liều dùng của Fluanxol Depot được điều chỉnh theo từng cá nhân, nên duy trì thuốc ở liều thấp nhất có hiệu quả. 6. Tác dụng phụ của thuốc Fluanxol Depot Các tác dụng không mong muốn có thể gặp khi dùng thuốc Fluanxol Depot. Thường gặp. Tăng cân, tăng cảm giác thèm ăn.Rối loạn giấc ngủ.Hồi hộp, lo lắng, trầm cảm, kích động.Giảm ham muốn ở cả nam và nữ.Rối loạn ý thức.Hoa mắt, chóng mặt, nhức đầu.Loạn trương lực cơ, đau cơ, run.Tăng nhịp tim.Khô miệng hoặc tăng tiết nước bọt.Khó tiêu, tiêu chảy, buồn nôn, nôn.Cảm giác mệt mỏi, suy nhược cơ thể.Ít gặp. Phát ban da, tăng phản ứng nhạy cảm với ánh sáng.Rối loạn cương dương, giảm tinh trùng.Phản ứng đau, ngứa tại chỗ tiêm.Rối loạn chức năng gan.Giảm thị lực.Như vậy, Fluanxol Depot là thuốc hướng thần được chỉ định cho các chứng loạn thần, rối loạn ý thức. Thuốc phải được chỉ định và theo dõi bắt buộc bởi bác sĩ chuyên khoa tâm thần kinh, không lạm dụng thuốc, tự ý thay đổi liều lượng hay dừng thuốc đột ngột.
vinmec
1,068
4 cơ chế gây suy tim Suy tim có thể là hậu quả của nhiều bệnh lý khác nhau. Đứng trước một bệnh nhân suy tim, cần tìm hiểu cơ chế dẫn đến tình trạng hiện tại của bệnh. 1. Tổng quan về bệnh suy tim Suy tim là một vấn đề lớn của nhân loại và là gánh nặng bệnh tật của các quốc gia. Số lượng bệnh nhân suy tim không ngừng tăng qua các năm. Theo Hiệp hội tim mạch Mỹ (American Heart Association), mỗi năm tại Mỹ có khoảng 550.000 bệnh nhân được chẩn đoán suy tim mới.5 triệu ngày nằm viện mỗi năm. Tại Việt Nam, theo ước tính của Hội tim mạch học có khoảng 1.6 triệu người cần điều trị suy tim.Suy tim có thể là hậu quả của các tổn thương thực thể hay rối loạn chức năng của tim. Đây là một hội chứng lâm sàng phức tạp dẫn đến suy giảm khả năng của tâm thất trong việc tiếp nhận máu ở thì tâm trương hoặc tống máu ở thì tâm thu. Suy tim là hậu quả của nhiều bệnh lý khác nhau như bệnh mạch vành, tăng huyết áp, bệnh van tim, loạn nhịp tim, bệnh tuyến giáp,... Trong đó, bệnh mạch vành là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ trên 50%. Các nguyên nhân gây suy tim phổ biến tiếp theo là tăng huyết áp và bệnh lý van tim.Bệnh suy tim ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống người bệnh. Các biểu hiện lâm sàng chính của suy tim là mệt mỏi, khó thở và ứ dịch. Bệnh nhân thường xuyên cảm thấy mệt mỏi, buồn ngủ, chán ăn, thường xuyên tiểu đêm, cân nặng thay đổi bất thường.Cùng với đó, người bệnh có thể có nhiều triệu chứng về thở như thở nhanh, thở nông, khó thở khi gắng sức, khó thở kịch phát về đêm,... Ứ dịch sẽ dẫn đến xung huyết phổi hoặc phù ngoại vi ở vị trí chân, bụng, vùng sinh dục. Tuy nhiên, không phải tất cả các triệu chứng trên đều biểu hiện trên cùng bệnh nhân. Một số trường hợp có thể không đủ khả năng gắng sức nhưng không có hoặc rất ít biểu hiện ứ dịch; một số trường hợp khác có phù ngoại vi nhưng biểu hiện khó thở và mệt mỏi không điển hình. Suy tim là một vấn đề lớn của nhân loại và là gánh nặng bệnh tật của các quốc gia 2. 4 cơ chế suy tim Khi suy tim, cung lượng tim sẽ bị giảm xuống. Cơ thể sẽ phản ứng để cố duy trì cung lượng này bằng các cơ chế bù trừ của tim và các hệ thống ngoài tim . Tuy nhiên khi các cơ chế bù trừ này vượt quá sẽ xảy ra suy tim với nhiều hậu quả nghiêm trọng. 4 cơ chế suy tim gồm:2.1. Quá tải thể tích (tăng tiền gánh)Tiền gánh quyết định mức độ kéo dài sợi cơ tim trong thời kỳ tâm trương. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiền gánh gồm lượng máu từ tĩnh mạch về tâm thất, độ giãn của tâm thất.Các yếu tố có thể gây quá tải thể tích (tăng tiền gánh) gồm:Tăng nhập muối và nước;Người bệnh không tuân thủ nghiêm túc việc điều trị, không sử dụng đúng các thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ;Mắc các bệnh lý như suy thận, cường giáp, hở van cấp tính, sốt,...2.2. Quá tải áp lực (tăng hậu gánh)Hậu gánh được định nghĩa là sức cản của các động mạch với sự co bóp của tâm thất, sức cản càng cao thì sức co bóp của tâm thất phải càng lớn. Các yếu tố làm quá tải áp lực (tăng hậu gánh) ở bệnh nhân gồm:Tăng huyết áp không kiểm soát;Thuyên tắc phổi.2.3. Mất cơ tim (sức co bóp cơ tim giảm)Sức co bóp cơ tim giảm sẽ dẫn đến suy tim, sức co bóp cơ tim càng giảm thì tình trạng suy tim càng nặng nề. Các yếu tố có thể dẫn đến giảm sức bóp cơ tim đột ngột như: nhồi máu cơ tim cấp, ngộ độc thuốc,...2.4. Rối loạn chức năng tâm trương (giảm đổ đầy)Rối loạn chức năng tâm trương do suy yếu sự đổ đầy thất trái do tăng tính cứng hoặc giảm sự thư giãn của các buồng tim. Các nguyên nhân có thể gây rối loạn chức năng tâm trương như: nhịp tim nhanh, bệnh màng ngoài tim,... Sức co bóp cơ tim càng giảm thì tình trạng suy tim càng nặng nề 3. Các lưu ý khi điều trị bệnh suy tim Suy tim là bệnh mạn tính, cần được điều trị suốt đời. Mục tiêu của điều trị suy tim là giảm nguy cơ tử vong, bên cạnh đó, điều trị còn làm giảm triệu chứng, giảm tỷ lệ nhập viện, chậm tiến triển, ngăn ngừa các biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh. Để điều trị bệnh suy tim hiệu quả, người bệnh cần tuân thủ nghiêm túc hướng dẫn điều trị của bác sĩ, sử dụng các loại thuốc với liều lượng và thời gian theo quy định. Đồng thời kết hợp với các biện pháp điều trị không dùng thuốc như:Kiểm soát chế độ ăn uống: Người bệnh suy tim cần hạn chế ăn mặn, tăng cường chế độ ăn nhạt để phòng ngừa các triệu chứng của ứ dịch; hạn chế lượng dịch đưa vào cơ thể đối với các bệnh nhân suy tim nặng; hạn chế uống rượu,...Ngừng hút thuốc lá: Các nghiên cứu đã cho thấy mối liên quan giữa việc ngừng thuốc lá với giảm bệnh suất và tử suất do suy tim.Giám sát chặt chẽ cân nặng: Tăng cân ở bệnh nhân suy tim thường liên quan đến việc tăng ứ dịch và bệnh suy tim đang tiến triển xấu. Do đó bệnh nhân cần được tư vấn để giám sát cân nặng hàng ngày.Ngoài ra, luyện tập thể lực cũng là một biện pháp quan trọng góp phần nâng cao hiệu quả điều trị, cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân suy tim. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra luyện tập thể lực hợp lý giúp giảm tỷ lệ tử vong, giảm tử lệ nhập viện và cải thiện được khả năng dung nạp khi gắng sức.
vinmec
1,068
Những điều bạn nên biết về hội chứng Pancoast Ngày nay, tỷ lệ người mắc bệnh ung thư phổi có xu hướng gia tăng nhanh, đe dọa trực tiếp tới tính mạng người bệnh. Trên thực tế, có rất nhiều dạng ung thư phổi, trong đó hội chứng Pancoast là vấn đề sức khỏe đáng lo ngại hàng đầu. Mọi người nên có hiểu biết chung về hội chứng này cũng như nắm được cách điều trị bệnh. 1. Hội chứng Pancoast là gì? Chắc hẳn nhiều bạn chưa từng nghe qua về hội chứng Pancoast, đây là một dạng ung thư phổi mà chúng ta cần phải thận trọng. Khi được chẩn đoán mắc loại bệnh này, một khối u ác tính sẽ hình thành và phát triển tại đỉnh phổi. Trên thực tế, hội chứng này khá hiếm gặp, các số liệu thống kê cho thấy chỉ khoảng 5% bệnh nhân ung thư phổi gặp phải hội chứng kể trên. Các triệu chứng bệnh không ảnh hưởng trực tiếp tới chức năng phổi hoặc hệ hô hấp, thay vào đó, khối u có xu hướng tấn công tới thành ngực, đám rối thần kinh tay và gây ra nhiều triệu chứng ở khu vực này. Người mắc bệnh thường cảm thấy cơ thể mệt mỏi, thiếu sức sống, giảm chất lượng cuộc sống và làm việc. Đây cũng là lý do khiến bạn giảm cân mất kiểm soát, cơ thể ngày càng gầy yếu hơn. Đặc biệt, hội chứng Pancoast có thể gây ra cơn đau nhức vùng vai, bả vai, đồng thời lan tới cánh tay, khuỷu nách thậm chí là khu vực xung quanh nách,… Khối u ác tính đỉnh phổi xâm lấn với đám rối thần kinh tay và gây triệu chứng ngứa ran bàn tay, đầu ngón tay. Đồng thời, lực của bàn tay có dấu hiệu suy yếu, bệnh nhân không thể cầm nắm chắc các đồ vật. Nhìn chung, mọi người không nên chủ quan khi phát hiện khối u ác tính đỉnh phổi, chúng ta cần chủ động theo dõi và điều trị càng sớm càng tốt. 2. Nguyên nhân gây ra hội chứng Pancoast Để ngăn ngừa nguy cơ hình thành khối u ác tính đỉnh phổi, chúng ta cần nắm được nguyên nhân gây bệnh và có kế hoạch thay đổi thói quen sinh hoạt, ăn uống hàng ngày. Các bác sĩ cho biết thói quen hút thuốc lá là yếu tố làm gia tăng nguy cơ phát triển hội chứng Pancoast. Không những vậy, những người thường xuyên hít phải khói thuốc từ bạn bè, người thân xung quanh cũng phải đối mặt với nguy cơ mắc bệnh. Đó là lý do vì sao chúng ta không nên sử dụng thuốc lá, điều này tốt cho sức khỏe bản thân bạn và những người xung quanh. Rất nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tiếp xúc với hợp chất: niken, vàng trong lao động hàng ngày tiềm ẩn nguy cơ hình thành khối u ác tính đỉnh phổi. Nếu bạn đang làm việc trong môi trường công nghiệp và phải tiếp xúc với vàng hoặc niken, hãy chủ động trang bị đồ dùng bảo vệ và đi kiểm tra sức khỏe định kỳ. Ngoài ra, môi trường làm việc có nhiều amiăng hoặc radon cũng không tốt cho sức khỏe của mọi người, dễ hình thành khối u ác tính đỉnh phổi. 3. Khi nào bạn nên đi kiểm tra sức khỏe? Như đã phân tích ở trên, các dấu hiệu của hội chứng Pancoast thường không thể hiện ở phổi hoặc các cơ quan thuộc hệ hô hấp. Thay vào đó, khối u xâm lấn nhiều xương hoặc khu vực vai. Chính vì thế, người bệnh dễ nhầm lẫn với triệu chứng bệnh với tình trạng đau nhức vai gáy và bỏ qua việc theo dõi, điều trị. Đây có thể là dấu hiệu cho thấy khối u ác tính đỉnh phổi đang phát triển và tấn công vào đám rối thần kinh ở tay. Đặc biệt, cơn đau thường xuất hiện vào ban đêm làm ảnh hưởng tới chất lượng giấc ngủ của bạn. Ngoài ra, chúng ta không nên chủ quan trước dấu hiệu thở gấp, cơ thể mệt mỏi và sụt cân mất kiểm soát. Những tín hiệu này cảnh báo bạn có nguy cơ gặp hội chứng Pancoast và cần được kiểm tra chuyên sâu để bác sĩ đưa ra kết luận chính xác nhất. Và điều cần thiết hơn cả, là chúng ta nên đi kiểm tra phổi định kỳ 6 - 12 tháng, đặc biệt là những đối tượng có nguy cơ cao như trình bày ở trong mục nguyên nhân gây bệnh. 4. Phương pháp chẩn đoán hội chứng Pancoast Nếu không điều trị kịp thời, sức khỏe và tính mạng của bệnh nhân sẽ bị đe dọa nghiêm trọng. Ngày nay, với sự phát triển của y học, nhiều kỹ thuật hiện đại được áp dụng để phát hiện sớm hội chứng Pancoast. Thông thường, bác sĩ sẽ yêu cầu bệnh nhân thực hiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, ví dụ như chụp X-quang, chụp CT hoặc chụp MRI để biết khối u ác tính đã xâm lấn tới những cơ quan nào. Việc xác định mức độ xâm lấn của khối u là vô cùng quan trọng, dựa vào đó bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị thích hợp nhất. Bên cạnh đó, bệnh nhân có thể được chỉ định thực hiện một số xét nghiệm chuyên sâu, cụ thể là soi phế quản hoặc tiến hành sinh thiết mô. Kết quả kiểm tra giúp bác sĩ đưa ra kết luận chính xác nhất về tình hình sức khỏe của bệnh nhân mắc hội chứng Pancoast. Ngoài việc điều trị, người bệnh cũng nên thay đổi thói quen sinh hoạt, quan tâm tới chất lượng môi trường làm việc để kiểm soát sự phát triển của khối u ác tính đỉnh phổi. 5. Nên theo dõi, xét nghiệm và thăm khám ung thư phổi ở đâu?
medlatec
1,004
Mất ngủ tiểu đêm nguyên nhân do bệnh gì? Mất ngủ tiểu đêm là tình trạng thường gặp ở rất nhiều người, đặc biệt là những người cao tuổi. Đây có thể là do các nguyên nhân sinh lý hoặc nguyên nhân bệnh lý. Nếu để tình trạng này kéo dài, sẽ gây tổn thương hệ bài tiết, chức năng sinh sản, hệ thần kinh căng thẳng, suy giảm sức khỏe, kéo theo nhiều bệnh lý nguy hiểm. Cùng tìm hiểu bài viết để biết mất ngủ tiểu đêm nguyên nhân do bệnh gì và giải pháp như thế nào, ngay trong bài viết dưới đây. 1. Mất ngủ tiểu đêm do nguyên nhân sinh lý Mất ngủ khi bị tiểu đêm có thể do nguyên nhân sinh lý, trong đó tuổi tác là một trong những yếu tố hàng đầu. Theo thực tế, những người cao tuổi thường bị tiểu đêm nhiều lần và gián đoạn giấc ngủ. Điều này được lý giải là do: sự tác động của quá trình lão hóa đã khiến chức năng bài tiết suy giảm, tần suất đi tiểu của mỗi người cũng tăng lên. Bên cạnh đó, tình trạng đi tiểu đêm gây mất ngủ có thể do các yếu tố sinh lý như: – Uống quá nhiều nước, rượu, bia, đồ uống có chứa caffein trước khi đi ngủ, khiến cơ thể dự trữ quá nhiều chất lỏng, kích thích bàng quang và các cơ quan khiến bạn dễ mất ngủ và đi tiểu nhiều lần. – Thói quen sinh hoạt thiếu lành mạnh hoặc có thể do bạn ăn quá no vào buổi tối khiến cơ thể cảm thấy khó chịu điều này ảnh hưởng tới chức năng dạ dày cũng như hệ thống bài tiết. – Việc sử dụng một số loại thuốc lợi tiểu, thuốc có chứa kali, thiazide có thể có tác dụng phụ gây tiểu nhiều, mất ngủ. Mất ngủ tiểu đêm do nguyên nhân sinh lý thường ít hại và có thể thay đổi được nếu như bạn chú ý kiêng khem. Nhưng nếu chủ quan kéo dài dễ dẫn tới mất ngủ mạn tính, thói quen tiểu đêm thường xuyên và sau đó kéo theo nhiều bệnh lý nguy hiểm khác. Vì vậy, nếu có thói quen trên bạn nên từ bỏ từ ngay hôm nay. Uống nhiều nước trước khi ngủ có thể gây mất ngủ, đi tiểu đêm nhiều lần. 2. Mất ngủ tiểu đêm do bệnh gì? Bên cạnh các yếu tố sinh lý thường ít gây hại thì mất ngủ tiểu đêm có thể do bạn đang mắc phải một trong số những bệnh lý sau đây. 2.1 Phì đại tiền liệt tuyến gây mất ngủ tiểu đêm Đây là bệnh lý phổ biến ở nam giới, đặc biệt là nam giới trung niên và lớn tuổi. Khi chức năng tiền liệt tuyến bị suy giảm do bị phì đại sẽ khiến dòng chảy nước tiểu bị tắc nghẽn, thành bàng quang dày lên. Nếu như người bệnh không phát hiện sớm và điều trị hiệu quả có thể gây bí tiểu (nước tiểu khó đào thải), viêm nhiễm đường sinh dục, mất ngủ tiểu đêm nhiều lần. Hiện nay, đa số các nam giới từ trung niên cho đến lớn tuổi nếu có biểu hiện bí tiểu hoặc tiểu đêm nhiều lần đi thăm khám với các bác sĩ thường được tư vấn siêu âm ổ bụng để kiểm tra xem chức năng tiền liệt tuyến có gặp vấn đề (phì đại tiền liệt tuyến) không. Nam giới lớn tuổi nếu đi tiểu nhiều lần coi chừng bị phì đại tiền liệt tuyến. 2.2 Bàng quang tăng hoạt Đây là hiện tượng bàng quang co bóp quá mức khiến người bệnh có cảm giác buồn tiểu, tiểu sót (tần suất đi tiểu nhiều nhưng lượng nước tiểu mỗi lần thì rất ít). Cảm giác buồn tiểu phát vỡ giấc ngủ của bạn. Ở những người thường xuyên thức khuya hoặc sử dụng quá nhiều chất kích thích có hại như bia, rượu,… thường gặp tình trạng bàng quang tăng hoạt này. 2.3 Bệnh tiểu đường gây mất ngủ tiểu đêm Khi lượng đường dư thừa, sẽ có xu hướng theo dòng nước tiểu dịch chuyển về phía thận, khiến chức năng thận suy giảm dẫn tới buồn đi tiểu. Ngoài ra, khi lượng nước tỏng bàng quang nhiều hơn sẽ dẫn đến tình trạng tiểu đêm nhiều lần gây gián đoạn giấc ngủ. Bệnh tiểu đường có thể khiến người bệnh đi tiểu nhiều lần gây cản trở giấc ngủ ban đêm. 2.4 Bệnh lý ở hệ thần kinh Hệ thần kinh cụ thể là não bộ là cơ quan tiếp nhận thông tin, chỉ huy và kiểm soát. Ở người bình thường, nếu bàng quang nhận đủ lượng nước tiểu, não bộ sẽ phát tín hiệu báo rằng bạn cần đi tiểu. Nhưng nếu hệ thần kinh gặp vấn đề (bị rối loạn do sinh lý hoặc bệnh lý nào đó ở hệ thần kinh) thì sự chỉ đạo này có thể sai (bàng quang chưa đủ nước tiểu nhưng vẫn buồn đi tiểu) và đi tiểu nhiều lần sẽ dẫn đến mất ngủ về đêm. 2.5 Nhiễm khuẩn đường tiết niệu Bệnh khởi phát do sự xâm nhập của vi khuẩn, gây tình trạng viêm nhiễm và dẫn đến rối loạn chức năng đường tiết niệu, cần điều trị sớm. Nếu không điều trị sớm, tình trạng nhiễm khuẩn nặng không chỉ gây rối loạn hệ tiết niệu khiến bạn phải đi tiểu nhiều lần dẫn đến mất ngủ, mà bệnh nặng làm tình trạng viêm nhiễm lan rộng kéo theo nhiều hệ lụy nguy hiểm. 2.6 Rối loạn đường tiểu dưới Khi khả năng giữ nước của bàng quang thay đổi, lúc dự trữ được ít lúc dự trữ được nhiều sẽ làm khởi phát tình trạng buồn đi vệ sinh nhiều vào ban đêm. Một số nguyên nhân chính gây tình trạng rối loạn đường tiểu dưới đó là: tắc nghẽn niệu đạo, bàng quang tăng hoạt, viêm bàng quang mô kẽ, mang thai,… 3. Giải pháp cho người mất ngủ tiểu đêm Thăm khám với bác sĩ là biện pháp tốt nhất mà người bị mất ngủ, tiểu đêm nên áp dụng. Bởi việc kiểm tra với bác sĩ có chuyên môn sẽ giúp bạn nhận diện được tình trạng bệnh, nguyên nhân, loại trừ các bệnh lý khác có liên quan hoặc có triệu chứng tương tự. Sau khi thăm khám xong bác sĩ sẽ tư vấn cách dùng thuốc, chế độ ăn uống và tập luyện cho hợp lý. Việc tự ý chẩn đoán bệnh rồi sau đó mua thuốc, hay nghe theo lời khuyên hoặc lời truyền miệng của người khác, có thể đúng nhưng cũng có thể gặp phải một số rủi ro sau đây: – “Bắt” sai bệnh – Uống nhầm thuốc – Lạm dụng thuốc – Tốt kém thời gian, chi phí, hại sức khỏe mà bệnh vẫn không khỏi, thậm chí còn biến chứng nặng hơn gây nguy hiểm đến sức khỏe và tính mạng.
thucuc
1,197
Vì sao ngủ có thể giúp bạn giảm cân hiệu quả? Những giấc ngủ ngon không chỉ giúp tái tạo năng lượng mà còn hỗ trợ giảm cân hiệu quả. Bài viết sau đây sẽ là những thông tin lý giải vì sao ngủ có thể giúp bạn giảm cân và một số mẹo nhỏ trước khi ngủ để bạn hoàn thành nhanh chóng mục tiêu giảm cân của mình. 1. Vì sao ngủ có thể giúp bạn giảm cân? Nếu bạn có kế hoạch giảm cân, hãy nhớ thêm việc ngủ đủ giấc vào danh sách những hoạt động mà mình cần làm bởi những lý do sau đây: Ngủ đủ giấc giúp bạn giảm cảm giác thèm ăn vặt Việc ngủ đủ từ 7 đến 8 tiếng sẽ giúp cơ thể tiết ra hormone Leptin từ các tế bào mỡ - đây là loại hormone giúp ngăn chặn cơn đói và báo hiệu cảm giác no. Vì thế, khi ngủ đủ giấc bạn sẽ giảm cảm giác thèm ăn vặt và giảm nhu cầu ăn những thực phẩm không lành mạnh, chẳng hạn như các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn đóng hộp, đồ ăn nhiều dầu mỡ. Từ đó, bạn sẽ có thể giảm cân hiệu quả hơn. Ngược lại, rất nhiều người thức khuya có thói quen thèm ăn vặt và có nguy cơ bị tăng cân. Nguyên nhân là khi bạn thức khuya, dạ dày sẽ tiết ra nhiều Ghrelin từ dạ dày - đây là loại hormone có tác dụng báo hiệu cơn đói trong não. Điều này có nghĩa là càng thức khuya thì bạn lại càng có cảm giác thèm ăn. Ngủ đủ giấc giúp bạn duy trì chế độ ăn kiêng tốt hơn Những người ngủ đủ giấc sẽ được tái tạo năng lượng tốt hơn và tinh thần sẽ cảm thấy thoải mái, sảng khoái và lạc quan hơn. Điều này sẽ không chỉ giúp họ làm việc hiệu quả hơn mà còn giảm cân hiệu quả nhờ việc duy trì một chế độ ăn kiêng tốt hơn. Ngược lại, những người ngủ ít có xu hướng mệt mỏi và căng thẳng hơn, điều này sẽ khiến họ gặp nhiều khó khăn trong việc duy trì chế độ ăn kiêng. Trên thực tế, nhiều trường hợp do căng thẳng dẫn đến gián đoạn quá trình ăn kiêng. Ngủ đủ giấc cũng sẽ khiến bạn thích tập thể dục hơn Khi mất ngủ, cơ thể uể oải, mệt mỏi, chúng ta thường có xu hướng thích nghỉ ngơi hoặc làm những công việc không tốn nhiều công sức, chẳng hạn như nằm xem tivi,… đồng thời rất e ngại khi phải làm những công việc nặng nhọc tốn sức lực, trong đó có việc vận động, tập thể dục. Ngược lại, một giấc ngủ ngon và kéo dài khoảng 7 đến 8 tiếng sẽ giúp bạn luôn cảm thấy cơ thể tràn đầy năng lượng, có thêm động lực để phấn đấu đạt được nhiều mục tiêu trong công việc và cuộc sống, trong đó có mục tiêu giảm cân. Lúc này, cơ thể bạn sẽ cảm thấy hào hứng hơn với những bài tập thể dục. 2. Hướng dẫn một số thói quen trước khi ngủ có thể giúp bạn giảm cân Duy trì một số thói quen trước khi đi ngủ dưới đây kèm theo việc ngủ đủ giấc cũng có thể giúp bạn nhanh chóng giảm được số cân mong muốn: Để nhiệt độ phòng ngủ mát có thể giúp bạn đốt cháy nhiều mỡ thừa hơn Nhiệt độ phòng ngủ cũng có những tác động tích cực đến cơ thể bạn. Nếu đang muốn giảm cân, bạn không nên để nhiệt độ phòng quá cao mà hãy để nhiệt độ phòng ngủ thấp một chút tạo ra không khí mát mẻ khi đi ngủ và có thể hơi lạnh vào ban đêm. Điều kiện thời tiết mát hoặc hơi se lạnh sẽ giúp cơ thể điều chỉnh nhiệt bằng việc kích hoạt các tế bào mỡ, từ đó cơ thể sẽ đốt cháy nhiều năng lượng hơn và bạn sẽ giảm cân hiệu quả hơn. Nên đi ngủ và thức dậy vào một giờ cố định Nội tiết tố melatonin có vai trò báo tín hiệu đã đến lúc cơ thể cần được nghỉ ngơi, cần được ngủ. Nhưng nếu bạn thường xuyên đi ngủ và thức dậy vào những giờ không cố định thì quá trình sản xuất melatonin sẽ gặp nhiều cản trở và chất lượng giấc ngủ của bạn cũng sẽ kém hơn. Duy trì lâu dài sẽ khiến cơ thể luôn mệt mỏi khi thức dậy vào mỗi sáng, đồng thời bạn cũng có xu hướng muốn ăn nhiều hơn, nhất là những thực phẩm có hàm lượng calo cao. Vì thế, các chuyên gia khuyên bạn nên đi ngủ và thức dậy vào một giờ cố định. Nó rất hữu ích trong việc hỗ trợ công việc và giải trí của tất cả chúng ta. Hiện nay, rất nhiều người đang lạm dụng những thiết bị này và điều đó có thể mang đến một số nguy cơ sức khỏe đáng lo ngại. Rất nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, ánh sáng xanh từ những thiết bị điện tử có thể khiến gián đoạn quá trình sản xuất melatonin của cơ thể. Chính vì lý do này, bạn sẽ cảm thấy khó khăn hơn để đi vào giấc ngủ và không những thế, khi thức dậy, cơ thể của bạn cũng sẽ cảm thấy mệt mỏi hơn. Lời khuyên cho bạn là, không nên sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ, tốt nhất hãy chỉ sử dụng chúng cách 2 giờ trước khi bạn đi ngủ, đồng thời nên đặt màn hình ở chế độ ban đêm. Tập nhẹ trước khi đi ngủ Trước khi ngủ, bạn cũng thể áp dụng một số bài tập nhẹ nhàng, vừa phải và lưu ý không nên tập với cường độ nặng. Theo các chuyên gia, việc tập luyện nhẹ nhàng trước khi ngủ sẽ giúp bạn loại bỏ được căng thẳng trong suốt một ngày dài, đồng thời giúp quá trình trao đổi chất của cơ thể được diễn ra trơn tru hơn, giúp cơ thể đốt cháy nhiều calo hơn. Chính vì thế, những bài tập này sẽ không chỉ giúp bạn giảm cân mà còn giúp bạn ngủ ngon hơn. Nên uống một chút nước nho trước khi ngủ Trước khi ngủ, bạn cũng có thể uống một chút nước nho. Trong nước nho có chứa resveratrol - đây là một chất đặc biệt có thể giúp đốt cháy calo, loại bỏ mỡ thừa và từ đó giúp bạn giảm cân hiệu quả. Uống trà thảo mộc Trà thảo mộc có chiết xuất từ thiên nhiên cũng là một gợi ý cho bạn. Thảo mộc không chỉ mang lại những lợi ích cho sức khỏe mà còn giúp bạn ngủ ngon hơn. Chẳng hạn như, quế giúp giảm tình trạng đầy hơi, bạc hà giúp giảm cảm giác thèm ăn, trà hoa cúc tốt cho hệ tiêu hóa và giúp bạn dễ ngủ hơn.
medlatec
1,183
Công dụng thuốc Platfree Thuốc Platfree được chỉ định trong điều trị dự phòng nguyên phát những rối loạn do nghẽn mạch huyết khối như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, bệnh động mạch ngoại biên, kiểm soát và dự phòng thứ phát trên bệnh nhân xơ vữa bệnh mạch,... 1. Platfree là thuốc gì? Platfree thuộc nhóm thuốc tim mạch có chứa thành phần Clopidogrel dưới dạng Clopidogrel bisulfat với hàm lượng 75mg. Thuốc Platfree được chỉ định trong điều trị một số trường hợp sau:Dự phòng nguyên phát các rối loạn do nghẽn mạch huyết khối như đột quỵ, nhồi máu cơ tim và bệnh động mạch ngoại biên;Kiểm soát và dự phòng thứ phát trên người bệnh xơ vữa động mạch mới bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc bệnh động mạch ngoại biên đã xác định.Bên cạnh những công dụng trên, thuốc Platfree còn được sử dụng điều trị một số bệnh lý khác mà không được liệt kê ở trên. Do đó, trước khi dùng thuốc hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn cách sử dụng sao cho hiệu quả. 2. Cách dùng và liều lượng thuốc Platfree Thuốc Platfree được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, do vậy có thể sử dụng lúc đói hoặc no. Bạn nên uống thuốc cùng với một ly nước đầy để tránh tình trạng kích thích dạ dày. Liều lượng sử dụng thuốc Platfree sẽ phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe và độ tuổi của bệnh nhân như:Đối với bệnh nhân có tiền sử xơ vữa động mạch sử dụng với liều dùng là 75mg/ ngày;Liều dự phòng nhằm ngăn ngừa rối loạn huyết khối tắc mạch như bệnh động mạch ngoại biên, đột quỵ, nhồi máu cơ tim uống liều 75mg/ ngày;Đối với bệnh nhân mắc hội chứng mạch vành cấp tính như chứng đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim không có sóng Q thì dùng liều khởi đầu là 300mg, sử dụng 1 lần duy nhất và liều duy trì là 75mg/ ngày.Để dùng thuốc an toàn hãy uống Platfree theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, không được lạm dụng thuốc quá lâu trong thời gian dài hoặc tự ý tăng liều lượng. Điều này không chỉ khiến cho tình trạng bệnh diễn biến xấu đi mà còn làm tăng nguy cơ mắc phải những tác dụng không mong muốn. 3. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Platfree Một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Platfree bao gồm:Rối loạn đường tiêu hoá như đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy, buồn nôn,...;Dị ứng da;Tức ngực;Chảy máu cam;Xuất huyết đường tiêu hoá;Loét dạ dày;Giảm bạch cầu trung tính hoặc mất bạch cầu không hạt nghiêm trọng;Giảm tiểu cầu;Ban xuất huyết do giảm tiểu cầu;Bệnh thiếu máu bất sản;Bệnh thận như hội chứng viêm thận;Mất vị giác;Viêm khớp cấp;Xuất huyết nội sọ, xuất huyết ở mắt.Trước khi kê đơn thuốc, bác sĩ luôn cân nhắc lợi ích và hiệu quả mà thuốc Platfree đem lại nhiều hơn nguy cơ mắc tác dụng phụ. Tuy nhiên, một số trường hợp khi dùng Platfree vẫn có thể xảy ra tác dụng không mong muốn. Vì vậy, khi có những dấu hiệu bất thường sau khi uống thuốc đặc biệt là khi xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng với những dấu hiệu kèm theo như khó thở, chóng mặt nghiêm trọng, sưng, phát ban hoặc ngứa vùng mặt/ cổ họng/ lưỡi,... Trong trường hợp này, người bệnh cần thông báo ngay cho nhân viên y tế để được can thiệp ngay lập tức. 4. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Platfree Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Platfree bao gồm:Thông báo cho bác sĩ biết về tiền sử dị ứng với Platfree hay bất kỳ dị ứng nào khác. Platfree có thể chứa các thành phần của thuốc không hoạt động và gây ra phản ứng dị ứng hoặc các vấn đề nghiêm trọng khác.Thông báo các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng.Chống chỉ định sử dụng thuốc Platfree ở bệnh nhân mắc bệnh lý về xuất huyết như loét đường tiêu hoá hoặc xuất huyết nội sọ, bệnh nhân suy gan nặng.Thận trọng dùng thuốc platfree trong điều trị đối với những bệnh nhân xuất huyết do phẫu thuật hoặc chấn thương, có tổn thương thiên về xuất huyết như loét, bệnh nhân suy gan, người có sự thay đổi trong chuyển hoá.Đối với phụ nữ có thai và cho con bú, hiện chưa có đầy đủ nghiên cứu trong việc sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai và về bài tiết Platfree trong sữa. Vì vậy, cần thận trọng khi sử dụng thuốc Platfree cho những đối tượng này.Nếu bạn quên uống một liều thuốc thì cần bổ sung lại liều đã quên trong thời gian sớm nhất có thể. Tuy nhiên, nếu thời gian nhớ ra gần với thời gian của liều thuốc tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục sử dụng thuốc như lịch trình ban đầu. Không được tự ý dùng thuốc gấp đôi liều lượng nhiều hơn so với phác đồ điều trị. Sử dụng quá liều Platfree có thể gây ra những triệu chứng nghiêm trọng như buồn nôn, nôn, đau bụng, suy nhược,... 5. Tương tác thuốc Tương tác thuốc có thể làm giảm tác dụng của thuốc Platfree hoặc gia tăng ảnh hưởng của phản ứng không mong muốn. Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả những loại thuốc khác mà bạn đang dùng, bao gồm vitamin, thuốc không kê đơn, thuốc được kê theo đơn và các sản phẩm thảo dược. Khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ không nên tự ý dừng, bắt đầu hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào.Một số loại thuốc có thể tương tác với Platfree bao gồm:Aspirin: Có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết, do vậy cần thận trọng khi phối hợp với thuốc Platfree. Tuy nhiên, Aspirin và Platfree có thể được phối hợp trong thời gian kéo dài đến 1 năm;Heparin;Warfarin;Các thuốc kháng viêm không steroid;Các thuốc chuyển hoá bởi hệ cytochrom P450. 6. Cách bảo quản thuốc platfree Bảo quản thuốc Platfree ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng và những nơi ẩm ướt. Không bảo quản Platfree ở nơi ẩm thấp hay trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc sẽ có những cách bảo quản khác nhau, vì vậy hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản thuốc Platfree trên bao bì hoặc hỏi ý kiến bác sĩ/ dược sĩ.Để thuốc Platfree tránh xa tầm với của trẻ em và thú nuôi trong gia đình. Khi thuốc đã bị hỏng không thể dùng được nữa hoặc đã quá hạn sử dụng hãy xử lý đúng quy trình. Không được tự ý vứt thuốc Platfree vào môi trường như đường ống dẫn nước hoặc toilet trừ khi có yêu cầu. Hãy tham khảo thêm ý kiến của công ty môi trường xử lý rác thải hoặc dược sĩ về cách tiêu hủy thuốc Platfree an toàn để giúp bảo vệ môi trường.Tóm lại, thuốc Platfree được chỉ định trong điều trị dự phòng nguyên phát những rối loạn do nghẽn mạch huyết khối như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, bệnh động mạch ngoại biên, kiểm soát và dự phòng thứ phát trên bệnh nhân xơ vữa mạch vành,... Tuy nhiên, Platfree có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn và tương tác thuốc, vì vậy hãy thông báo với bác sĩ những loại thuốc bạn đang sử dụng để giảm nguy cơ mắc tác dụng phụ, làm tăng hiệu quả đối với quá trình điều trị.
vinmec
1,314
Kẽm điều chỉnh giao tiếp giữa các tế bào não thế nào? Vai trò của kẽm rất quan trọng đối với hoạt động của enzym, tín hiệu tế bào và điều hòa hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh. Sự hình thành thần kinh ở người trưởng thành phụ thuộc vào kẽm, đặc biệt là chức năng của vùng hải mã bao gồm học tập, ghi nhớ và kiểm soát cảm xúc và tâm trạng. 1. Kẽm có vai trò gì với hệ thần kinh? Trong cơ thể người trưởng thành trung bình chứa gần 2 g tổng hàm lượng kẽm, tương đương một nửa lượng sắt và gấp 10 - 15 lần lượng đồng. Trong não, kẽm và sắt là hai kim loại tập trung nhiều nhất. Hàm lượng kẽm cao nhất được tìm thấy trong hồi hải mã, cũng như trong lớp màng mạch của võng mạc - một phần mở rộng của não. Kẽm đóng một vai trò quan trọng trong quá trình truyền dẫn qua trục và khớp thần kinh, rất cần thiết cho quá trình chuyển hóa axit nucleic. Thiếu kẽm có thể làm suy giảm tổng hợp DNA, RNA và protein trong quá trình phát triển não bộ. Vì những lý do này, sự thiếu hụt kẽm trong thời kỳ mang thai và cho con bú đã được chứng minh là có liên quan đến nhiều bất thường bẩm sinh ở hệ thần kinh của trẻ. Hơn nữa, trẻ em không đủ lượng kẽm có thể bị giảm khả năng học tập, thờ ơ và chậm phát triển trí tuệ. Trẻ em hiếu động có thể thiếu kẽm và vitamin B6, cũng như thừa chì và đồng. Nghiện rượu, tâm thần phân liệt, bệnh Wilson và bệnh Pick là những rối loạn não liên quan đến nồng độ kẽm. Kẽm đã được sử dụng thành công để điều trị bệnh Wilson, viêm da và các loại bệnh tâm thần phân liệt cụ thể. 2. Yếu tố phiên mã “ngón tay kẽm” và quy định gen Kẽm chịu trách nhiệm về khả năng liên kết DNA của nhiều yếu tố phiên mã thông qua protein “ngón tay kẽm” (Zn. F). Các protein này trực tiếp điều chỉnh sự biểu hiện của gen, cũng như giao tiếp với RNA và tạo thuận lợi cho các tương tác protein. Cấu trúc của Zn. Fs tập trung xung quanh ion kẽm và cung cấp cho phân tử khả năng hình thành cấu trúc giống như ngón tay, có khả năng liên kết chặt chẽ với các miền trình tự DNA cụ thể.Trong sự phát triển của não, các protein Zn. F không chỉ có vai trò định hướng tế bào gốc phôi và hình thành thần kinh, mà còn chọn lọc phát triển theo vùng cụ thể. Ví dụ, các protein ngón tay kẽm có liên quan đến sự phát triển của vùng khứu giác, các tế bào thần kinh trong tiểu não và vùng CA1 của hồi hải mã.Các yếu tố phiên mã ngón tay kẽm khác cũng liên quan đến chức năng tế bào thần kinh, bao gồm thụ thể hormone tuyến giáp đóng vai trò trong sự tăng trưởng và phát triển tế bào thần kinh, thụ thể axit retinoic và thụ thể vitamin D tham gia vào quá trình biệt hóa tế bào thần kinh. Giải đáp kẽm có vai trò gì với hệ thần kinh? 3. Chất vận chuyển kẽm và kẽm tự do Các chất vận chuyển kẽm và các protein liên kết là những chất điều hòa chính giúp cân bằng nội môi kẽm trong tế bào thần kinh. Hai chất vận chuyển kẽm protein Zn. T và Zip có chức năng điều chỉnh mức kẽm nội bào, chịu trách nhiệm tích tụ kẽm tự do ở vùng hải mã và vỏ não. Metallothionein - một họ protein có ái lực liên kết cao với kẽm, không chỉ đóng vai trò trong điều hòa nội môi của kẽm, mà còn trong việc bảo vệ tế bào chống lại stress oxy hóa.Hầu hết kẽm trong hệ thần kinh trung ương liên kết chặt chẽ với các enzym, nhưng có khoảng 10% kẽm trong não không liên kết và do đó được đặc trưng là kẽm “tự do”. Chức năng chính của kẽm tự do là điều chế một loạt các thụ thể sau synap.Trong điều kiện bệnh lý, nồng độ kẽm tự do gây độc thần kinh có thể tích tụ trong tế bào thần kinh. Các nhà khoa học đồng ý rằng sự tích tụ kẽm dư thừa dẫn đến tổn thương tế bào thần kinh. Có ba giả thuyết chính hiện đang được khám phá, đó là dư thừa kẽm gây ra tình trạng kích thích, gây ra stress oxy hóa và làm suy yếu quá trình tạo ra năng lượng tế bào. Thực tế là có bằng chứng thuyết phục rằng cả ba cơ chế này của kẽm có thể cùng hoạt động để gây ra tổn thương tế bào thần kinh.Trẻ cần cung cấp đủ lượng kẽm nguyên tố/ngày để trẻ ăn ngon, đạt chiều cao và cân nặng đúng chuẩn và vượt chuẩn. Kẽm đóng vai trò tác động đến hầu hết các quá trình sinh học diễn ra trong cơ thể, đặc biệt là quá trình phân giải tổng hợp axit nucleic, protein... Các cơ quan trong cơ thể khi thiếu kẽm có thể dẫn đến một số bệnh lý như rối loạn thần kinh, dễ sinh cáu gắt,... Vì vậy cha mẹ cần tìm hiểu về Vai trò của kẽm và hướng dẫn bổ sung kẽm hợp lý cho bé.Ngoài kẽm, cha mẹ cũng cần bổ sung cho trẻ các vitamin và khoáng chất quan trọng khác như lysine, crom, vitamin nhóm B,... giúp con ăn ngon, có hệ miễn dịch tốt, tăng cường đề kháng để ít ốm vặt.com và cập nhật những thông tin hữu ích để chăm sóc cho bé và cả gia đình nhé.ncbi.nlm.nih.gov, ncbi.nlm.nih.gov
vinmec
997
Dấu hiệu tai biến thường gặp và cách phòng tránh bạn nên biết Tai biến nếu không kịp thời phòng ngừa và phát hiện sẽ để lại những hậu quả khó lường, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe và cuộc sống. 1. Tổng quan về tình trạng Trước khi tìm hiểu các dấu hiệu tai biến thường gặp, độc giả nên hiểu rõ hơn về tình trạng này. Tai biến còn được gọi với những cách gọi khác như là đột quỵ hay tai biến mạch máu não. Là trường hợp vỡ hoặc tắc mạch máu não dẫn đến tế bào thân kinh bị tổn thương, rối loạn các chức năng vận động hoặc lưu thông máu. Theo thống kê của tổ chức Đột quỵ thế giới, đột quỵ chỉ đứng thứ 2 sau các bệnh lý về tim mạch. Đây là căn bệnh có tỷ lệ tử vong cao và nguy hiểm. Bệnh này chủ yếu thường gặp ở người già sức khỏe yếu, người cao huyết áp,… Hiện nay tình trạng tai biến có xu hướng trẻ hóa dần, ở độ tuổi 40 - 45 hoặc trẻ hơn ở độ tuổi 20 cũng có thể xảy ra. Theo thống kê, tại Việt Nam trung bình tỷ lệ tỷ vong khoảng 20% ca bệnh trong một tháng và cả năm khoảng từ 5 - 10% ca bệnh. Khả năng hồi phục nếu cấp cứu kịp thời cao, tuy nhiên để lại nhiều di chứng cho người bệnh như đi lại khó khăn, liệt, cần người khác trợ giúp trong quá trình sinh hoạt,… 2. Một số nguyên nhân phổ biến dẫn tới tai biến Có rất nhiều nguyên dẫn dẫn tới đột quỵ trong đó nguyên nhân thường gặp nhiều là do tắc mạch và vỡ mạch. Tắc mạch Là hiện tượng xảy ra do mạch máu bị xơ vữa, máu đông hình thành bên trong mạch máu gây tắc nghẽn, ảnh hưởng tới quá trình lưu thông máu lên não. Chế độ ăn uống không phù hợp, hút thuốc lá,… làm cho mạch xảy ra tình trạng trên và dẫn tới tai biến. Vỡ mạch máu não Đây là một trong những trường hợp gây nguy hiểm. Vỡ mạch máu xảy ra khi mạch máu mỏng, huyết áp tăng, chấn thương hoặc vỡ phình động mạch não dẫn đến máu không được lưu thông lên tế bào não. Ngoài những nguyên nhân trên có thể nói thì việc khám chữa bệnh định kỳ của mỗi người vẫn chưa được chú ý và quan tâm đến. 3. Dấu hiệu tai biến - điều mà mỗi người cần quan tâm tai biến mạch máu não tuy nguy hiểm tới tính mạng nhưng nếu bạn được phát hiện và cấp cứu kịp thời giảm được các di chứng của bệnh, giúp tỷ lệ hồi phục tăng lên. Dưới đây là một số dấu hiệu tai biến bạn nên chú ý và quan tâm tới, đặc biệt là người cao tuổi và thường hay xảy ra đột ngột như: Vùng mặt, tay, chân bị tê cứng, khó cử động hoặc bị liệt nửa người, khả năng vận động di chuyển hạn chế, khó khăn. Thị lực bị rối loạn giảm sút khiến cho người bệnh nhìn thấy mờ, không rõ. Khả năng ngôn ngữ giảm sút, khó biểu đạt được ý các câu hoặc đôi khi không nói được, khả năng viết, đọc, nói, tính toán giảm. Đột ngột đau đầu buồn nôn, chóng mặt, ù tai, tức ngực, khó thở, tim đập nhanh,… là những dấu hiệu thường rất dễ gặp, cho dù cơ thể không có dấu hiệu bệnh lý. Rối loạn ý thức dây thần kinh như ngủ mê, ngủ gật hay lú lẫn ở người già. Tiểu tiện không tự chủ hoặc xảy ra co giật cơ thể. Đặc biệt bạn nên chú ý đến những trường hợp người cao tuổi có tiền sử mắc bệnh cao huyết áp rất dễ bị đột quỵ nên cần chú ý cẩn trọng. 4. Bạn nên làm gì khi gặp trường hợp bị tai biến Trong trường hợp gặp người bị tai biến thì việc xử lý đúng cách là điều vô cũng cần thiết và quan trọng cho việc điều trị sau này. Bạn cần phải bình tĩnh xử trí khi gặp trường hợp có các dấu hiệu tai biến trên. Việc đầu tiên bạn cần phải nhanh chóng gọi xe cấp cứu vì bệnh không thể tự khỏi. Thời gian phát bệnh thường xảy ra vào ban đêm hoặc sáng sớm nên rất nhiều người chủ quan. Độc giả nên chú ý trong quá trình vận chuyển cần giảm tối đa tình trạng xóc nảy vì não bộ rất dễ bị tổn thương thêm. Để bệnh nhân nơi thoáng khí, đầu kê cao một chút và nghiêng nhẹ. Làm sạch đường họng cho bệnh nhân và thường xuyên kiểm tra mức độ tỉnh táo bằng cách hỏi với bệnh nhân. Sử dụng máy đo huyết áp, nhịp tim khi nếu trong nhà có thiết bị hỗ trợ đo. Không cho bệnh nhân tai biến ăn hoặc uống đồ không theo chỉ dẫn của bác sĩ, không dùng thuốc aspirin vì có thể gây chảy máu trong. 5. Cách phòng ngừa bệnh tai biến Bệnh tai biến có thể dự đoán trước được nếu có biện pháp quan tâm kịp thời. Việc phòng ngừa sự nguy hiểm mà bệnh mang lại đang là điều rất nhiều độc giả quan tâm, đặc biệt là người già. Dưới đây là những cách bạn cần biết để phòng ngừa các dấu hiệu tai biến có thể xảy ra: Kiểm soát và ngăn chặn các yếu tố có nguy cơ gây bệnh Những bệnh nhân mắc bệnh huyết áp cao, tiểu đường, mỡ máu,… thường là người có nguy cơ bị tai biến nhiều. Do vậy cần thường xuyên kiểm tra huyết áp của bạn, đề phòng huyết áp tăng cao. Và bạn hãy nhớ luôn tuân thủ theo lời dặn của bác sĩ: Sử dụng thuốc đúng liệu trình và kiểm tra sức khỏe định kỳ phòng chống những nguy cơ trên. Chế độ dinh dưỡng hợp lý Đối với tai biến bạn nên lưu ý sử dụng những thực phẩm tốt cho sức khỏe như ăn nhiều chất xơ, rau xanh, trái cây,… Hạn chế sử dụng những thực phẩm chứa nhiều chất béo, đồ ăn nhanh, đồ nướng, đồ hun khói,… Hàng ngày bạn cần duy trì lượng muối và đường hợp lý tránh lạm dụng dẫn đến tăng huyết áp,... Duy trì lối sống lành mạnh Rượu, bia, chất kích thích là điều mà bạn nên hạn chế sử dụng nếu muốn phòng tránh tai biến. Đặc biệt hãy bỏ thuốc lá, đây là một trong những thói quen có ản hưởng xấu, dễ dẫn đến tai biến nhất. Tập thể dục thường xuyên nâng cao sức khỏe cũng như có chế độ làm việc hợp lý, tránh stress, quá sức, thức khuya,…
medlatec
1,136
Bác sĩ mổ nội soi vòi trứng giỏi Mang thai và sinh con là một thiên chức thiêng liêng mà mỗi người phụ nữ tự hào có được. Tuy nhiên có rất nhiều người gặp vấn đề về việc thụ thai do mắc phải những căn bệnh phụ khoa nghiêm trọng. Một trong những “thủ phạm” ngăn cản hạnh phúc của chị em đến với thiên chức làm mẹ là căn bệnh tắc vòi trứng. Vì vậy việc tìm bác sĩ mổ nội soi vòi trứng giỏi ở đâu là băn khoăn của nhiều chị em khi đã rất mong muốn được làm mẹ. Mổ nội soi vòi trứng  – giúp chị em làm tròn thiên chức làm mẹ Thông thường với thủ thuật phẫu thuật người bệnh có thể khôi phục lại chức năng của ống dẫn trứng và sinh con bình thường.  Trong việc điều trị tắc vòi trứng, có nhiều phương pháp. Bác sĩ sẽ căn cứ vào tình trạng tắc nghẽn, để tư vấn phương pháp phẫu thuật phù hợp. Hiện nay có 2 phương pháp mổ nội soi vòi trứng phổ biến và được đánh giá cao giúp cải thiện khả năng sinh sản cho người bệnh là: Bác sĩ mổ nội soi vòi trứng giỏi Mổ nội soi là phương pháp an toàn khi điều trị các căn bệnh phụ khoa hoặc đường ruột. Tránh gây thương tổn về cơ thể, không gây đau đớn và khả năng phục hồi nhanh là lý do mà nhiều chị em phụ nữ lựa chọn phương pháp này điều điều trị vấn đề tắc vòi trứng. Khả năng thành công sau phẫu thuật thông tắc vòi trứng tùy thuộc vào các yếu tố như vị trí, mức độ tắc nghẽn, các vấn đề về sinh sản khác của bệnh nhân…Và bên cạnh đó yếu tố đóng vai trò quan trọng hơn cả là sự thăm khám, chuẩn đoán và tiến hành phẫu thuật của bác sĩ chuyên môn cao. Việc lựa chọn các bác sĩ mổ nội soi vòi trứng giỏi là vấn đề đáng được quan tâm vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phẫu thuật cũng như khả năng hồi phục và khỏi bệnh của các chị em. Cùng với sự hỗ trợ của hệ thống thiết bị y tế công nghệ cao, các bác sĩ mổ nội soi vòi trứng giỏi sẽ thực hiện những thao tác, thủ thuật y khoa đúng tiêu chuẩn, bệnh nhân sẽ không cảm thấy đau đớn trong quá trình phẫu thuật. Bên cạnh đó cùng với lời khuyên và sự chỉ định đúng đắn của bác sĩ, người bệnh sẽ nhanh chóng hồi phục và trở về cuộc sống sinh hoạt bình thường. Tọa lạc ngay giữa con phố Thụy Khuê tại địa chỉ 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, người bệnh dễ dàng đến thăm khám và điều trị thông tắc vòi trứng. Hiện nay với chính sách áp dụng thanh toán BHYT theo quy định của Bộ y tế, người bệnh không còn băn khoăn về vấn đề tìm bác sĩ mổ nội soi vòi trứng giỏi với chi phí tiết kiệm nữa.  
thucuc
528
Răng sứ HT Smile, có nên sử dụng? Răng sứ HT Smile là một trong những lựa chọn phổ biến nhất trong thời gian gần đây. Thuộc dòng răng sứ cao cấp, HT Smile luôn nhận được sự đánh giá cao từ phía chuyên gia và cả người sử dụng. Vậy những ưu điểm của nó là gì? Loại răng này có thật sự tốt như mọi người nói. Chúng ta hãy cùng đi tìm hiểu ngay trong bài viết sau đây. 1. Tìm hiểu chung về răng sứ HT Smile Răng HT Smile là loại răng toàn sứ Răng sứ HT Smile được tạo ra bởi tập đoàn H.C.Starck tại Đức vào năm 2001. Đây là một trong những cái tên sản xuất vật liệu nha khoa nổi tiếng, chất lượng thuộc nhóm hàng đầu thế giới. Khi mới vừa cho ra mắt, HT Smile đã nhận được chứng nhận nhiều chứng chỉ quốc tế công nhận về chất lượng. Điển hình như DIN EN ISO 9001, 14001 và 13485. Và khi được hội nhập vào thị trường Việt Nam, HT Smile đã xuất sắc vượt qua những tiêu chuẩn khắt khe của Bộ Y tế. Răng HT Smile thuộc loại răng toàn sứ, được làm nên từ phôi sứ tinh khiết. Răng được thiết kế bằng công nghệ hiện đại CAD/CAM. Nhờ vậy, dòng răng sứ này có thể đáp ứng tối đa những nhu cầu về thẩm mỹ. Hiện nay, răng HT Smile được sử dụng ngày càng phổ biến ở nhiều quốc gia. 2. Những đối tượng phù hợp với răng HT Smile Không phủ nhận rằng phương pháp bọc sứ HT Smile đem lại hiệu quả thẩm mỹ tuyệt vời và nhận được nhiều sự yêu thích. Thế nhưng, đây lại không phải phương pháp phù hợp với mọi đối tượng, Sau đây là một vài trường hợp về tình trạng răng nên sử dụng răng sứ HT Smile: – Răng bị ngả màu, ố vàng nghiêm trọng. Răng bị nhiễm kháng sinh nặng màu và có nhu cầu làm trắng răng. – Răng không đều, khấp khểnh và hơi thưa nhẹ. – Răng bị sâu kẽ nhiều. – Men răng bị mòn, bị tổn thương cần khắc phục. – Răng bị vỡ mảng lớn, phần thân răng hơi ngắn. – Phục hình Implant cho răng. Nếu hàm răng của bạn nằm trong số trường hợp trên thì phương pháp bọc sứ răng HT Smile sẽ là lựa chọn phù hợp để lựa chọn. 3. Ưu điểm và Hạn chế 3.1 Ưu điểm của răng sứ HT Smile Như đã nói, răng HT Smile thuộc dòng răng toàn sứ. Răng được thực hiện sản xuất, thiết kế với công nghệ CAD/CAM hiện đại. Tất cả các thao tác đều được làm tỉ mỉ trên máy vi tính. Vì vậy, khi nhắc tới loại răng sứ này, người ta thường nghĩ ngay tới độ cứng chắc ấn tượng tương đương răng thật. Nhờ vậy, khi sử dụng răng HT Smile, khả năng ăn nhai vẫn không bị ảnh hưởng. Cùng đó, độ chính xác về hình thể, màu sắc và cấu trúc được đảm bảo tuyệt đối. Răng HT Smile mang tới độ trắng sáng tự nhiên, không lo sợ tình trạng lộ sứ hay không đều màu. Đối với các loại răng sứ thẩm mỹ, độ bền cao được coi là ưu điểm vượt trội. Với răng HT Smile, sứ nung ở gần 1600 độ C. Phần khung sườn nhờ vậy sở hữu độ cứng tối ưu, đảm bảo tính bền vững khi phục hình. Ngoài ra, HT Smile còn sở hữu độ bền lực uốn cong. Lực uốn cong có thể lên đến 700 Mpa và chịu lực tới 1400 Mpa. Bên cạnh đó, sau khi đã thực hiện lắp răng HT Smile, chỉ sau khoảng 2 tiếng khi đã lắp xong mão sứ, việc ăn nhai có thể diễn ra bình thường. Ta hoàn toàn có thể ăn đa dạng các loại thức ăn mà không lo về vấn đề vỡ hay sứt mẻ răng. Làm từ 100% chất liệu sứ cả phần khung răng và lớp bên ngoài đem đến cho HT Smile độ an toàn và khả năng tương thích sinh học cao. Nhờ vậy, sự lành tính, an toàn và tương thích, không kích ứng, tất cả đều có khi sử dụng HT Smile. Không chỉ vậy, do không sử dụng bất kì thành phần kim loại nào, nên tuyệt đối không xảy ra bất kỳ kích ứng hay phản ứng gì đối với mô nướu. Trong môi trường miệng, răng không phải đối mặt với nguy cơ bị oxy hóa, không xỉn màu sau một thời gian sử dụng. Đặc biệt, răng HT Smile không xảy ra tình trạng đen viền nướu như các loại răng sứ kim loại. Từ những ưu điểm này, người dùng hoàn toàn có thể yên tâm sử dụng răng HT Smile lâu dài nhằm phục hình nha khoa. HT Smile với bảng màu 16 tone luôn đảm bảo về tính thẩm mỹ tối ưu Ngoài những ưu điểm nổi trội về chất lượng sản phẩm, một tiêu chí không thể bỏ qua với mẫu răng sứ hoàn hảo chính là tính thẩm mỹ. Đối với HT Smile, đây là dòng răngcó độ thẩm mỹ đạt tới mức hoàn hảo. Răng với bảng màu 16 tone phù hợp với mọi màu sắc răng. Nhờ vậy, người dùng không bao giờ phải đối mặt với nguy cơ bị lệch màu hay lộ sứ. Ngoài ra, nhờ cấu tạo hoàn toàn bằng sứ nguyên khối, không pha bất kỳ tạp chất kim loại nào nên sau một thời gian sử dụng, răng vẫn không bị đổi màu hay đen viền nướu. Do đó, Ht Smile có thể sử dụng với mọi vị trí răng mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ cao. Sau khi thực hiện bọc sứ, người dùng cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ và có chế độ chăm sóc răng phù hợp Răng Ht Smile là một trong những loại răng có tuổi thọ cao. Độ tuổi của răng có thể kéo dài tới 15-20 năm. Hoặc thậm chí nếu có quá trình chăm sóc phù hợp, con số này còn có thể lâu hơn nữa. Bởi vậy, sau khi làm răng sứ, chúng ta hãy lưu ý tuân theo những lời dặn từ bác sĩ, chăm sóc răng miệng đều đặn và đúng cách. 2.2 Hạn chế của răng sứ HT Smile Từ những ưu điểm trên, không khó để lý giải vì sao HT Smile lại được yêu thích tới vậy. Thế nhưng, song song với những điểm ưu việt ấy, loại răng này vẫn tồn tại hạn chế. Đó chính là phần thân răng hơi dày. Vậy nên quá trình tiến hành bọc sứ sẽ cần xâm lấn vào cấu trúc của răng thật nhiều hơn. Vừa rồi, chúng ta đã điểm qua một vài những thông tin có nên sử dụng HT Smile không. Chắc hẳn mỗi người đã có riêng cho mình đáp án phù hợp. Mong rằng, những gì bài viết chia sẻ sẽ có ích cho các bạn.
thucuc
1,203
Điều trị u trung thất thế nào? Khi phát hiện bệnh ung thư trung thất hoặc u trung thất lành tính, việc điều trị cần thiết phải thực hiện sớm để tránh ảnh hưởng xấu đến phổi và các cơ quan xung quanh. 1. Tại sao bị u trung thất cần điều trị sớm? Khối u trung thất chủ yếu hình thành từ các tế bào mầm hoặc tế bào tăng sinh bất thường trong mô tuyến ức, mô thần kinh, mô bạch huyết. U trung thất có thể là lành tính hoặc ác tính (bệnh ung thư trung thất).Trong giai đoạn sớm, bệnh nhân hầu như không biểu hiện triệu chứng. Tuy nhiên, nếu không được chẩn đoán, phát hiện và điều trị phẫu thuật loại bỏ kịp thời, khối u trung thất có thể xâm lấn, gây chèn ép đến tim, phổi và các mạch máu lớn, dẫn đến cản trở quá trình tuần hoàn và hô hấp.Trong giai đoạn muộn hơn, bệnh nhân thường xuất hiện các triệu chứng bao gồm: đau ngực, khó thở, sụt cân, cơ thể suy kiệt, ho ra máu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng hô hấp, tuần hoàn, làm suy giảm chất lượng cuộc sống.Nếu không phát hiện và điều trị u trung thất kịp thời, khối u có thể di căn đến màng tim và phổi, đe dọa tính mạng người bệnh. Do đó, để chữa trị và phòng ngừa bị u trung thất, cần thăm khám định kỳ và chẩn đoán kịp thời các dấu hiệu nghi ngờ bệnh. Phẫu thuật cắt bỏ là biện pháp thường được sử dụng đầu tiên trong chữa trị ung thư trung thất. Hình ảnh u trung thất trên phìm X-quang 2. Những đối tượng cần được phẫu thuật u trung thất Khi phát hiện dấu hiệu bị u trung thất lành hoặc tiến triển thành ung thư ác tính thì việc cắt u trung thất điều cần thiết phải thực hiện để tránh xảy ra những biến chứng ảnh hưởng đến phổi và các cơ quan lân cận. Trước đó, bác sĩ cần chẩn đoán xác định u trung thất lành hay ác tính bằng phương pháp sinh thiết (lấy ra một mảnh khối u để đánh giá dưới kính hiển vi).Điều trị u trung thất nói chung còn tùy theo mức độ bệnh và tình trạng của bệnh nhân. Hầu hết các trường hợp bị u trung thất cần điều trị đều được chỉ định cắt u, đặc biệt khi có dấu hiệu chèn ép và xảy ra biến chứng, ảnh hưởng đến đường thở của người bệnh. Một số trường hợp có khối u ác tính có thể đáp ứng tốt với hóa trị hoặc xạ trị và không cần phải cắt bỏ.Các thủ thuật sinh thiết khối u có thể được thực hiện bằng phương pháp xâm lấn tối thiểu và phục hồi nhanh chóng. Trong khi đó, phẫu thuật cắt bỏ còn phụ thuộc vào kích thước, vị trí của khối u, mức độ ảnh hưởng đối với các cấu trúc khác ở ngực và tình trạng bệnh lý tổng thể của người bệnh.Hầu như mọi trường hợp chữa trị u trung thất đều cần có chỉ định mổ sớm, nếu không có chống chỉ định tuyệt đối. Phẫu thuật vừa nhắm mục tiêu điều trị vừa có ý nghĩa chẩn đoán xác định khối u (về vị trí, giai đoạn tiến triển khối u và mô bệnh học), từ đó giúp xác định phương án điều trị bổ sung sau mổ (dùng hóa chất, chiếu xạ,...). Hầu như mọi trường hợp chữa trị u trung thất đều cần có chỉ định mổ sớm, nếu không có chống chỉ định tuyệt đối 3. Điều trị u trung thất tùy vào vị trí khối u
vinmec
629
Chẩn đoán sỏi đường mật trong gan bằng phương pháp y tế nào? Sỏi đường mật là bệnh tạo sỏi trong hệ thống đường dẫn mật và có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Có nhiều phương pháp chẩn đoán sỏi đường mật trong gan bằng cách siêu âm, chụp cản quang đường mật, nội soi qua đoạn II tá tràng,... 1. Sỏi đường mật là gì? Sỏi đường mật ở gan là bệnh tạo sỏi trong hệ thống đường dẫn mật bao gồm: Túi mật và đường dẫn mật. Thành phần của sỏi bao gồm:Sỏi cholesterol chiếm 14,8%. Loại sỏi này không cản quang và thường chỉ có một viên, màu vàng sẫm, hình bầu dục hoặc tròn.Sỏi sắc tố mật chiếm 3,2%. Loại sỏi này nhỏ và cứng, có màu xanh hoặc nâu hoặc óng ánh đen, thành phần có sắc tố mật và calcium, kém cản quang.Sỏi hỗn hợp chiếm 52%: Thành phần chủ yếu là cholesterol 94%, sắc tố mật 3%, calcium 2%. Loại sỏi này cản quang và thường có nhiều viên.Sỏi carbonat calcium: sỏi có thể phối hợp hoặc không phối hợp với bilirubin calcique, sỏi có tính cản quang.Sỏi túi mật thường là sỏi cholesterol, sỏi đường mật thường là do sắc tố mật gây nên. Bệnh sỏi mật với bệnh viêm đường mật thường có quan hệ nhân quả. 2. Nguyên nhân gây ra sỏi đường mật Sỏi đường mật trong gan thường là sỏi bilirubin. Nguyên nhân sinh sỏi phần lớn do nhiễm trùng dịch mật, các vi khuẩn làm thay đổi khả năng hòa tan của bilirubin trong dịch mật, khiến chúng kết tụ tạo thành sỏi hoặc ứ mật trong gan.Sỏi mật trong gan rất dễ gây ra biến chứng nguy hiểm ngay khi bệnh chớm xuất hiện. Do đó, việc chẩn đoán sớm và điều trị đóng vai trò hết sức quan trọng để bảo tồn chức năng gan. Sỏi sắc tố mật 3.Chẩn đoán sỏi mật trong gan 3.1 Chẩn đoán lâm sàng. Sỏi đường mật gây ra các triệu chứng lâm sàng phụ thuộc vào kích thước sỏi, tính chất sỏi và vị trí sỏi. Một số triệu chứng điển hình bao gồm:Cơn đau quặn mật: Thường khởi phát ít đột ngột hơn và mức độ đau cũng ít hơn.Vàng da: Thường nhẹ, phân có màu nhạt, nước tiểu sậm màu. Đối với sỏi đường mật trong gan thường phải có sỏi ở cả hai thùy gan mới gây ra vàng da trên lâm sàng.Sốt: Triệu chứng này được xem là dấu hiệu của viêm đường mật. 3.2 Chẩn đoán cận lâm sàng Xét nghiệm lượng bạch cầu trong máu chẩn đoán sỏi mật trong gan 3.2.1 Xét nghiệm. Tùy thuộc vào thể lâm sàng bệnh nhân bị sỏi đường mật mà kết quả xét nghiệm có thể có:Tăng bilirubin huyết tương, chủ yếu là bilirubin trực tiếp. Tăng aminotransferase huyết tương. Tăng amylase, lipase huyết tương. Tăng số lượng bạch cầu, tỷ lệ neutrophil tăng. Trong viêm đường mật, số lượng bạch cầu thường trong khoảng 12000-18000.Thời gian prothrombin kéo dài. Cấy máu: Có kết quả dương tính trong 50% các trường hợp. Ngoài ra, xét nghiệm máu có thể tìm ra các biến chứng như nhiễm trùng, vàng da, viêm tụy hoặc các biến chứng khác do sỏi mật gây ra.3.2.2 Chẩn đoán hình ảnh. Các phương pháp chẩn đoán sỏi đường mật trong gan bằng hình ảnh bao gồm:Siêu âm: Phương tiện chẩn đoán cho kết quả hạn chế, độ nhạy trong chẩn đoán sỏi ống mật chủ 60-70%, chẩn đoán giãn ống mật chủ 90%. Tuy nhiên, phương pháp siêu âm là biện pháp không xâm lấn, tiết kiệm kinh tế. Vì vậy siêu âm là phương tiện được lựa chọn đầu tiên khi có nghi ngờ sỏi đường mật. Siêu âm qua nội soi có giá trị chẩn đoán cao hơn, nhưng lại là biện pháp chẩn đoán xâm lấn và đắt tiền.Chụp CT: CT có giá trị cao trong chẩn đoán giãn đường mật trong và ngoài gan nhưng còn hạn chế trong chẩn đoán sỏi ống mật chủ, độ nhạy 75-90%. Đối với sỏi gan chụp CT sẽ là chỉ định đầu tiên.Chụp hình đường mật cộng hưởng từ với Gadolinium có giá trị chẩn đoán rất cao, với độ nhạt 95% và độ đặc hiệu 89%.ERCP: Là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán và điều trị sỏi ống mật chủ. Trên ERCP sỏi đường mật biểu hiện bằng những vùng khuyết thuốc cản quang có hình đa giác. Các dấu hiệu khác có thể gặp như thuốc kém xuống tá tràng, dãn đường mật,...PTC: Được chỉ định đối với sỏi gan hoặc ở bệnh nhân đã được cắt bán phần dạ dày không thể làm ERCP ERCP nội soi sỏi mật 3.2.3 Chẩn đoán phân biệt. Các triệu chứng của sỏi đường mật trong gan có thể nhầm lẫn với một số bệnh như hẹp đường mật, viêm tụy cấp, viêm đường mật,... Vì vậy, cần chẩn đoán phân biệt với những bệnh lý trên.Hẹp đường mật: Hẹp đường mật có thể là hậu quả của viêm đường mật nhiễm trùng, viêm đường mật tự miễn, viêm xơ hóa đường mật nguyên phát. Những nguyên nhân gây hẹp đường mật thường là tổn thương đường mật trong phẫu thuật cắt túi mật. Ung thư đường mật và ung thư quanh bóng Vater: Bệnh nhân vàng da tăng dần mà không có sốt và đau bụng. Chẩn đoán xác định dựa vào ERCP hoặc PTC.Viêm tụy mạn: Bệnh nhân đau bụng thường âm ỉ, liên tục, lan ra sau lưng và tăng lên khi ăn uống. Tiêu chảy phân xảy ra khi chức năng tụy bị suy giảm đến 90%. Chụp X-quang bụng có thể thấy tụy bị hóa vôi. Chẩn đoán xác định dựa vào CT, ERCP, MRCP,...Viêm đường mật xơ gan: Là tình trạng xơ hóa đường mật trong và ngoài gan không do bất kỳ một nguyên nhân thực thể nào khác. Triệu chứng lâm sàng chủ yếu là vàng da kèm ngứa, ít khi xảy ra nhiễm trùng đường mật. Chẩn đoán dựa vào ERCP.Tóm lại, sỏi đường mật trong gan là bệnh tạo sỏi trong hệ thống đường dẫn mật và có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Sỏi mật rất dễ gây ra biến chứng nguy hiểm ngay khi bệnh chớm xuất hiện. Do đó, việc chẩn đoán sớm và điều trị đóng vai trò hết sức quan trọng để bảo tồn chức năng gan. Một số biện pháp chẩn đoán sỏi đường mật bao gồm: Siêu âm, chụp CT,... Đừng chủ quan với bệnh sỏi mật
vinmec
1,104
Bổ sung vitamin A cho trẻ đúng cách Vitamin A có vai trò duy trì tầm nhìn, chức năng thần kinh và chống lại các gốc tự do. Là một chất hết sức cần thiết cho cơ thể con người, do đó mẹ cần bổ sung vitamin A cho trẻ đủ và đúng cách. 1. Vitamin A là gì? Vitamin A hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh trong cơ thể. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì tầm nhìn, chức năng thần kinh.... Giống như tất cả các chất chống oxy hóa khác, nó cũng liên quan đến việc chống viêm thông qua việc chống lại các gốc tự do.Là một chất hết sức cần thiết cho cơ thể con người, đặc biệt là tế bào mắt, do đó vitamin A được phân loại thành 3 dạng khác nhau mà chúng ta có thể tìm thấy ở những nguồn khác nhau. Cụ thể:Retinol. Beta caroten. Carotenoid.Tuy nhiên, vitamin A lại tồn tại trong tự nhiên ở 2 dạng:Retinol: Dạng hoạt động của vitamin A và được đồng hoá trực tiếp bởi cơ thể.Tiền vitamin A: Nó chính là một tiền chất của vitamin A được biết đến nhiều dưới tên bêta-caroten. Tiền chất này được chuyển hoá bởi ruột thành vitamin A để cơ thể có thể sử dụng. 2. Chức năng quan trọng của vitamin A cho trẻ em Các chức năng quan trọng mà vitamin A mang lại cho trẻ em như sau:Thị giác: Mắt được cấu tạo bởi các sắc tố chứa vitamin A. Nó được hấp thụ bởi luồng thần kinh và vận chuyển nhờ vào dây thần kinh thị giác. Vì vậy, sự có mặt của vitamin A là một phần không thể thiếu đối với việc đảm bảo thị giác của trẻ em.Các mô: Bổ sung vitamin A cho trẻ đúng cách sẽ giúp kích thích quá trình phát triển của các biểu mô như mô sừng, ruột và các con đường hô hấp. Nó cũng ảnh hưởng đặc biệt đến da, kích thích sự liền sẹo và phòng ngừa các chứng bệnh ngoài da ở trẻ em.Sự sinh trưởng: Do vai trò quan trọng trong sự phát triển tế bào của con người, nên việc bổ sung vitamin A cho bé là yếu tố không thể thiếu đối với sự phát triển.Vitamin A còn có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của xương.Hệ thống miễn dịch: Do các hoạt động đặc hiệu lên các tế bào của cơ thể, vitamin A tham gia tích cực vào sức chống chịu bệnh tật và hệ thống miễn dịch.Chống ung thư: Hoạt động kìm hãm của nó với các gốc tự do cũng có thể ngăn chặn được một số bệnh ung thư. Bổ sung vitamin A cho trẻ đúng cách sẽ giúp kích thích quá trình phát triển của bé 3. Bổ sung vitamin A cho trẻ đủ và đúng cách Để phòng ngừa thiếu vitamin A, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cần được bú sữa mẹ, đặc biệt là sữa non. Sau đây là cách bổ sung vitamin A cho trẻ đủ và đúng cách:Khi trẻ bước vào độ tuổi ăn dặm, các bà mẹ cần thay đổi nhiều loại thực phẩm để chế biến món ăn và tạo sự ngon miệng cũng như phù hợp với trẻ nhưng vẫn bảo đảm cung cấp đầy đủ lượng vitamin A cần thiết trong mỗi khẩu phần ăn.Bổ sung thêm chất béo, dầu mỡ vào khẩu phần của trẻ, bởi vitamin A là loại vitamin tan trong dầu, do đó khẩu phần ăn thiếu dầu mỡ sẽ làm giảm khả năng hấp thụ vitamin A của cơ thể.Hiện nay, trong thành phần của các loại dầu ăn dành cho trẻ em có chứa một hàm lượng vitamin A. Chỉ cần 1 thìa dầu ăn (5 ml) vào cháo, bột vừa nấu chín, trẻ sẽ được cung cấp đầy đủ chất béo và giúp hấp thụ tốt vitamin A có trong thực phẩm. Ngoài ra, mẹ cũng còn có thể bổ sung thêm nhiều dưỡng chất quan trọng khác như DHA, EPA, omega 3, 6, 9 cho sự phát triển thể chất và trí não của trẻ.Trẻ dưới 6 tháng nhưng không bú mẹ cũng cần được bổ sung vitamin A tại trạm y tế với liều duy nhất 50.000 IU. Trẻ 6 – 36 tháng tuổi nên được uống vitamin A liều cao mỗi 6 tháng một lần. Ngoài ra, nên cho trẻ từ 1 - 5 tuổi cứ 3 – 6 tháng một lần uống một liều 200.000 đơn vị vitamin A.Hiện nay trên thị trường có rất nhiều những loại thuốc được quảng cáo là bổ sung vitamin A hoặc vitamin tổng hợp, nhưng tốt nhất các bạn vẫn nên bổ sung vitamin từ tự nhiên.4. Lựa chọn những thực phẩm giàu vitamin ADưới đây là những loại thực phẩm giàu vitamin A mà mẹ có thể thêm vào thực đơn mỗi ngày cho trẻ:Retinol là dạng tiền vitamin A. Đây là chất rất hữu hiệu và hoạt động cho cơ thể, được tìm thấy trong cơ thể động vật mà đặc biệt là trong gan, vì gan là nơi dự trữ vitamin A, cho nên gan động vật chứa rất nhiều hàm lượng vitamin A.Beta caroten là một chất màu vàng mà chúng ta thường thấy trong thực phẩm. Đó cũng là một loại tiền vitamin A chứa trong rau quả có màu vàng.Carotenoid được chia làm nhiều loại khác nhau và có thể được tìm thấy trong dừa, động vật và thực vật.Trong thiên nhiên, vitamin A có nhiều trong trứng, sữa, bơ, gan, thịt động vật. Đặc biệt, gan cá thu chứa nhiều vitamin A. Dầu gan cá thu là loại thuốc dùng đầu tiên nhằm bổ sung vitamin A cho trẻ.Thông thường vitamin A chứa nhiều trong các loại rau quả xanh như rau muống, rau dền, mồng tơi, rau đay... và rau quả có màu vàng đậm như cà rốt, bông cải xanh, bí đỏ, xoài, đu đủ, gấc.... Mặc dù nguồn thực phẩm chứa vitamin A rất phong phú, nhưng đa số các bà mẹ lại chưa biết cách kết hợp các thực phẩm này khi chế biến món ăn cho bé, để bé có thể hấp thu các vitamin A hay các tiền chất vitamin A từ khẩu phần ăn hằng ngày một cách tốt nhất. Do đó, mẹ nên tìm hiểu kỹ hơn hoặc tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa để có thể bổ sung vitamin cho trẻ một cách tốt nhất.
vinmec
1,101
Những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng Nhiệt độ cao, thuốc lá, rượu bia, lao động quá sức, môi trường độc hại, tác dụng phụ của thuốc chữa bệnh… là những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng. 1. Nhiệt độ cao Theo các chuyên gia y tế, nhiệt độ quanh bộ phận sinh dục của nam giới quá cao sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng sản sinh ra tinh trùng, đồng thời cũng ảnh hưởng xấu tới sức sống và khả năng di chuyển của tinh trùng. Nhiệt độ quanh bộ phận sinh dục nam được khuyến cáo là 35OC. Có rất nhiều yếu tố tác động đến chất lượng tinh trùng. Lời khuyên dành cho các đấng mày râu là không nên tiếp xúc với môi trường có nhiệt độ cao quá lâu. 2. Hút thuốc lá và uống nhiều rượu bia Uống nhiều bia rượu hay hút thuốc lá nhiều đều ảnh hưởng xấu tới khả năng sản sinh và chất lượng tinh trùng của nam giới. Cụ thể là làm suy giảm khả năng di chuyển của tinh trùng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hút thuốc lá, sử dụng các chất gây nghiện có thể gây tổn hại DNA của tinh trùng dẫn tới dị dạng tinh trùng. Ngoài ra, sử dụng nhiều rượu bia và thuốc lá cũng là nguyên nhân dẫn tới chứng xuất tinh sớm, rối loạn cương dương. liệt dương… và lâu dần có thể dẫn đến vô sinh. Thuốc lá và rượu bia là kẻ thù số 1 của nam giới 3. Tác dụng phụ của thuốc chữa bệnh Một số loại thuốc kháng sinh được dùng trong chữa bệnh có thể tác động trực tiếp đến sự hình thành của tế bào sinh dục, gây đột biến gen, dị dạng tinh trùng. 4. Lao động quá sức Nam giới lao động quá sức, quá căng thẳng hay tập luyện thể dục thể theo cường độ cao cũng có thể dẫn tới suy giảm số lượng tinh trùng. Lao động quá sức ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng. 5. Quan hệ tình dục bừa bãi Những nam giới có quan hệ tình dục quá nhiều, thủ dâm quá nhiều cũng dẫn tới sự suy giảm số lượng tinh trùng. 6. Môi trường sống độc hại Vô sinh nam, nữ ngày càng trở nên phổ biến, một phần là do môi trường sinh sống hay làm việc độc hại, bị ô nhiễm. Thực tế cho thấy, những người làm việc trong môi trường độc hại, thường xuyên tiếp xúc với các hóa chất như thuốc bảo vệ thực vật và các chất kim loại nặng hay chất phóng xạ… sẽ bị ảnh hưởng rất lớn tới số lượng và sức sống của tinh trùng.
thucuc
467
5 nguyên tắc phòng bệnh thấp tim nên biết Không những gây ra những triệu chứng khó chịu ở khớp tim, não, da mà bệnh thấp tim còn có thể để lại những di chứng nặng nề. Vì thế, việc đề phòng bệnh thấp tim là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe và tính mạng mỗi người. Cùng tìm hiểu các biện pháp phòng tránh bệnh thấp tim qua bài viết dưới đây.  1.Bệnh thấp tim là gì, do nguyên nhân nào gây ra? Thấp tim là bệnh tự miễn, do liên cầu khuẩn beta nhóm A gây ra. Bệnh là hậu quả của việc các nhiễm khuẩn đường hầu họng như viêm họng, viêm amidan, viêm xoang không được điều trị kịp thời và dứt điểm. Nghiên cứu cho thấy, có khoảng 3% số trẻ bị viêm họng do nhiễm liên cầu khuẩn beta nhóm A sẽ gặp phải biến chứng thấp tim.  Do vậy, để ngăn ngừa bệnh thấp tim, bệnh nhân cần được phát hiện và điều trị sớm các nhiễm khuẩn hầu họng. Đặc biệt với trẻ em, thăm khám và phát hiện sớm các bệnh nhiễm khuẩn hô hâp sẽ giúp trẻ ít phải đối mặt với biến chứng thấp tim.  Đề phòng bệnh thấp tim là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe và tính mạng mõi người. 2. Phát hiện, điều trị tích cực các bệnh nhiễm khuẩn hô hấp để tránh nguy cơ thấp tim Đối với trẻ 5 – 15 tuổi, cha mẹ cần chú ý theo dõi sát sao và đưa trẻ đi khám ngay nếu trẻ có một hoặc các triệu chứng sau: – Bị viêm họng tái phát nhiều lần – Thường xuyên đau mỏi, sưng, nóng, đau khớp – Tức ngực, đau vùng tim – Khó thở, mệt mỏi – Bất thường về tâm thần, vận động Đồng thời, bạn nên đưa trẻ đi khám định kỳ để có thể phát hiện các yếu tố nguy cơ gây bệnh từ sớm và điều trị hiệu quả. Như vậy cũng có thể giúp hạn chế nguy cơ mắc bệnh và những hậu quả do bệnh gây ra.  3. Giữ vệ sinh môi trường sinh hoạt 3.1 Vệ sinh môi trường để phòng bệnh thấp tim Điều kiện sống kém, môi trường thiếu trong lành, ẩm thấp, nhiều khói bụi là những tác nhân khiến các bệnh hô hấp và bệnh thấp tim tìm đến. Vì vậy, để phòng bệnh, bạn nên giữ gìn môi trường sống sạch sẽ bằng cách: – Thường xuyên vệ sinh nhà cửa, phơi chăn màn, thay ga đệm – Tạo môi trường sống khô ráo, thoáng đãng – Trồng nhiều cây xanh giúp không khí trở nên trong lành hơn, lưu ý chọn loại cây trồng phù hợp nếu bạn có cơ địa dị ứng.  3.1 Phòng bệnh thấp tim nhờ thường xuyên vệ sinh thân thể Bên cạnh vệ sinh môi trường sống, bạn cũng cần quan tâm vệ sinh cơ thể, tắm rửa thường xuyên, đánh răng ít nhất 2 lần/ngày, thường xuyên súc họng bằng nước muối hoặc nước súc họng. Điều này sẽ làm liên cầu khuẩn không còn môi trường để sinh sôi, giảm khả năng mắc bệnh.  Giữ môi trường sống luôn trong lành và thường xuyên vệ sinh cơ thể là biện pháp hữu hiệu để phòng bệnh thấp tim. 3. Giữ ấm cơ thể Theo các nghiên cứu, những người thường xuyên sống ở khí hậu lạnh hoặc những nơi mùa đông khắc nghiệt sẽ có nguy cơ mắc bệnh thấp tim cao hơn. Nếu phải sinh sống trong những môi trường này, bạn hãy cố gắng giữ ấm cho cổ, ngực, mũi họng của mình bằng cách mặc nhiều quần áo, quàng khăn, đội mũ, đeo găng tay, dùng lò sưởi,… để giảm nguy cơ mắc các bệnh đường hô hấp. 4. Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học Nếu sức đề kháng kém thì nguy cơ bạn mắc phải các bệnh tật nói chung sẽ cao hơn. Đây cũng là một yếu tố nguy cơ đối với bệnh thấp tim. Bởi vậy, bạn nên chủ động xây một chế độ dinh dưỡng phù hợp nhằm tăng sức đề kháng, đảm bảo đủ khả năng chống chọi với bệnh tật.  Những lưu ý khi bổ sung thực phẩm nhằm tăng sức đề kháng: – Đảm bảo cung cấp thực phẩm đủ 4 nhóm chất, đủ nhu cầu về năng lượng và các chất dinh dưỡng. Thông thường, năng lượng từ ngũ cốc chỉ nên chiếm 55-65% (tổng năng lượng khẩu phần, phần còn lại do các chất béo cung cấp chiếm 20-25% và 15-20% là từ chất đạm. – Bổ sung các loại rau xanh và quả chín như súp lơ, , các loại gia vị như hành, tỏi, sả, lá mơ, tía tô, kinh giới, hương nhu, gừng, bạc hà, rau thơm, rau húng… – Tăng cường các thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất, các thực phẩm giàu sắt, kẽm, selen… – Uống đủ nước theo nhu cầu từ 2 – 2,5 lít nước/người/ngày. Có thể dùng nước chanh, nước cam, nước sả, nước gừng…giúp thêm hương vị và tăng khả năng miễn dịch tự nhiên. 5. Tiêm phòng đúng lịch Cho đến nay, tiêm phòng vẫn là cách phòng tránh bệnh thấp tim. Đây thực chất là biện pháp ngăn bệnh thấp tim tái phát và gây ra những di chứng nguy hiểm cho người bệnh. Thuốc dùng để tiêm phòng thấp là penicillin tác dụng chậm, thường được tiêm ngay sau đợt điều trị thấp cấp. Thời gian tiêm phòng thấp thường từ từ vài năm đến vài chục năm tùy theo tình trạng của từng bệnh nhân. Bệnh thấp tim có thể được phòng ngừa và cải thiện nhờ chế độ dinh dưỡng khoa học, lành mạnh.
thucuc
985
Biến chứng tim mạch trong các bệnh nhiễm trùng Trong các bệnh cảnh nhiễm trùng, biến chứng tim mạch là một rối loạn nặng có thể dẫn đến tử vong nếu không được kiểm soát kịp thời. Một số rối loạn tim mạch thường gặp trong các bệnh lý nhiễm trùng có thể là nhồi máu cơ tim, viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim hay loạn nhịp, đột tử. 1. Cơ chế tác động của bệnh nhiễm trùng đối với tim mạch Biến chứng tim mạch là hậu quả của nhiều cơ chế tác động khác nhau trên bệnh nhân nhiễm trùng. Một số cơ chế tác động như sau:Tác động trực tiếp: Do vi khuẩn, ký sinh trùng hay độc tố.Tác động qua trung gian: Phản ứng viêm tại chỗ hoặc đáp ứng viêm toàn thể.Tác động gián tiếp: Thiếu máu nặng hoặc tăng áp động mạch phổi.Trong các biến chứng nhiễm trùng thì viêm phổi cộng đồng là nguyên nhân dẫn đến các biến cố tim mạch xuất hiện sớm, như suy tim, loạn nhịp tim, hội chứng mạch vành cấp, nhồi máu cơ tim, cơn đau thắt ngực không ổn định.Các yếu tố nguy cơ liên quan gồm:Tuổi cao.Tăng lipid máu.Staphylococcus aureus hoặc Klebsiella pneumoniae.Tăng mức độ nặng viêm phổi. Biến chứng tim mạch là hậu quả trên bệnh nhân nhiễm trùng. 2. Các biến chứng tim mạch trong bệnh nhiễm trùng Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn:Đây là là tình trạng nhiễm trùng ở nội mạc tim do vi khuẩn hoặc nấm. Nhiễm trùng thường xảy ra ở van tim, có thể gây tử vong do suy tim cấp nếu không được điều trị.Việc điều trị chủ yếu là sử dụng kháng sinh kết hợp với các thuốc hỗ trợ tim mạch giống như các trường hợp tổn thương tim không do viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.Chỉ định phẫu thuật van tim thường được đặt ra ngay từ giai đoạn đầu bệnh nhân nằm viện và trước khi hoàn tất liệu trình kháng sinh nhằm kiểm soát nhiễm trùng và cải thiện chức năng tim mạch.Viêm cơ tim:Bệnh nhân thường có các biểu hiện giống nhồi máu cơ tim cấp, loạn nhịp nhanh, block tim, tổn thương thượng tâm mạc gây viêm màng ngoài tim hoặc tràn dịch màng ngoài tim.Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định bệnh viêm cơ tim là sinh thiết.Rối loạn nhịp tim:Nguyên nhân dẫn đến biến chứng tim mạch này là do nhiễm HIV, rubella, thương hàn, leptospira... Ngoài ra, bệnh giang mai ở giai đoạn muộn có thể gây giãn động mạch, hở van động mạch chủ gây suy tim trái, hẹp, huyết khối động mạch vành. Các tác nhân nhiễm trùng còn có thể dẫn tới tình trạng viêm tĩnh mạch, viêm động mạch, phình mạch nấm, nhiễm trùng mạch ghép hay nhiễm trùng liên quan đến các dụng cụ trong mạch máu.Gần đây, HIV được coi là một yếu tố nguy cơ mới của bệnh tim mạch. Các rối loạn liên quan đến tim mạch có thể xảy ra đối với người bị HIV như bệnh màng ngoài tim và cơ tim, bệnh cơ tim do HIV, tràn dịch màng ngoài tim do lao, tăng áp động mạch phổi tương đối ít gặp nhưng tiên lượng xấu, bệnh huyết khối, bệnh động mạch ngoại vi.Tóm lại, biến chứng tim mạch trên bệnh nhân nhiễm trùng là một rối loạn nặng có thể dẫn đến tử vong nếu không được kiểm soát kịp thời. Do đó, ngay khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường như khó thở, đau thắt ngực, tim đập nhanh...
vinmec
600
Làm thể nào để nhận biết dấu hiệu đột quỵ và xử trí kịp thời Đột quỵ có thể gây tử vong và để lại nhiều di chứng nặng nề cho sức khỏe, gây ảnh hưởng đến khả năng vận động và sinh hoạt của người bệnh. Trong cấp cứu đột quỵ, thời gian chính là yếu tố quyết định, nhận biết dấu hiệu đột quỵ và sơ cứu y tế kịp thời sẽ giúp hạn chế nhiều hậu quả đáng tiếc có thể xảy ra. 1. Đột quỵ là gì? Đột quỵ là tình trạng não bộ bị tổn thương nghiêm trọng do giảm lượng máu cung cấp, khiến tế bào não bị thiếu hụt oxy và chất dinh dưỡng. Khi không được cấp máu trong vòng vài phút, các tế bào não sẽ bắt đầu chết dần với số lượng ngày càng lớn. Tùy thuộc vào thời gian xử lý đột quỵ mà các tế bào não tổn thương có thể phục hồi một phần hoặc chết hoàn toàn. Là một trong những biến chứng tim mạch thường gặp nhất, bệnh đột quỵ đã cướp đi mạng sống của nhiều bệnh nhân. Những người được cấp cứu sớm, giữ được tính mạng vẫn có nguy cao gặp phải những di chứng như liệt, giảm vận động ở một số cơ quan nhất định. Dựa theo nguyên nhân, bệnh đột quỵ được chia thành 2 loại chính gồm: – Đột quỵ do thiếu máu não Đây là dạng đột quỵ phổ biến nhất, nguyên nhân xuất phát từ tình trạng tắc nghẽn động mạch, có thể do xơ vữa gây tắc hẹp mạch máu hoặc do cục máu đông. Đột quỵ do thiếu máu não chiếm đến 85% các trường hợp đột quỵ, tuy nhiên đây là dạng dễ phòng tránh nếu được kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. – Đột quỵ chảy máu não Đột quỵ do chảy máu não là là tình trạng xảy ra khi có hiện tượng rách thành động mạch, dẫn đến máu chảy vào não thất hoặc nhu mô não, khoang dưới nhện xung quanh não hay chảy máu màng não. Đột quỵ là một dạng tổn thương não cấp tính gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. 2. Những dấu hiệu đột quỵ cảnh báo sớm biến cố Khi đột quỵ xảy ra, cứ mỗi phút trôi qua lại có hàng triệu tế bào não chết do thiếu oxy và chất dinh dưỡng cung cấp từ máu. Can thiệp y tế càng sớm để nối thông tuần hoàn máu não sẽ càng giúp hạn chế tối đa các tế bào não chết, tăng khả năng phục hồi. Vì vậy, nhận biết đột quỵ sớm là rất quan trọng và cần thiết, các dấu hiệu bao gồm: 2.1 Dấu hiệu đột quỵ biểu hiện qua sự thay đổi thị lực Đột quỵ có thể ảnh hưởng tới thị lực của người bệnh, gây ra hiện tượng nhìn mờ một hoặc cả hai bên mắt, giảm thị lực… Song dấu hiệu thị lực này thường không rõ ràng và chỉ có bản thân người bệnh mới cảm nhận, rất khó để bệnh nhân tự gọi cấp cứu hoặc tìm đến sự giúp đỡ từ người xung quanh. 2.2 Dấu hiệu đột quỵ ở mặt Những dấu hiệu ở mặt là một trong những dấu hiệu sớm và đặc trưng nhất của bệnh đột quỵ. Khi quan sát sẽ thấy mặt người bệnh có biểu hiện thiếu cân xứng, nhân trung hơi lệch sang một bên, nếp mũi má bên yếu bị rũ xuống, méo miệng… Đặc biệt khi bệnh nhân cười hoặc nói sẽ thấy rõ mặt và miệng thiếu cân xứng, đây là hậu quả của tổn thương não do đột quỵ gây ra. Bệnh nhân bị đột quỵ thường có dấu hiệu mất cân xứng ở mặt. 2.3 Dấu hiệu ở giọng nói Ở người bị đột quỵ, một số triệu chứng ở giọng nói có thể xuất hiện như khó nói, nói ngọng bất thường, môi lưỡi bị tê cứng… khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc phát âm. Nếu nghi ngờ bệnh nhân gặp phải tình trạng này, hãy kiểm tra bằng cách lặp đi lặp lại một cụm từ, nếu nói líu, dùng từ sai hay không thể phát âm, khả năng cao đây chính là dấu hiệu sớm của đột quỵ. 2.4 Dấu hiệu đột quỵ ở tay và chân Hiện tượng yếu tay hoặc chân do đột quỵ thường xảy ra ở một bên cơ thể. Lúc này, người bệnh sẽ có cảm giác yếu, tê bì rất rõ ràng. Nếu đột quỵ gây tổn thương ở vùng não phải, tay chân bên trái cơ sẽ bị ảnh hưởng và ngược lại. Có thể tự kiểm tra khả năng cử động tay chân của bệnh nhân bằng các động tác đơn giản như nhấc tay, nhấc chân, cầm, nắm… Hãy dang hai cánh tay rộng ra trong khoảng 10 giây, nếu không thể kiểm soát một bên cánh tay khiến nó rơi, thõng xuống thì khả năng cao đây là tình trạng yếu cơ do đột quỵ. 2.5 Dấu hiệu nhận thức Tế bào não bị tổn thương có thể làm ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức và hành vi của người bệnh. Một số dấu hiệu dễ nhận thấy như ù tai, rối loạn trí nhớ, không nhận thức được… 2.6 Dấu hiệu thần kinh Cơn đau đầu dữ dội, đột ngột là triệu chứng rõ ràng và xuất hiện sớm nhất của chứng đột quỵ. Tình trạng này có thể khiến người bệnh buồn nôn, nôn mửa, không thể đứng vững… Bên cạnh những dấu hiệu nhận biết đột quỵ thường gặp này, bệnh nhân có thể gặp phải một số vấn đề khác tùy vào vùng não bị tổn thương như tự nhiên thấy chóng mặt, đau đầu nặng, yếu một bên cơ mặt, tim đập nhanh, khó thở… Đột quỵ làm suy giảm khả năng nhận thức và vận động của người bệnh. 3. Điều cần biết trong phòng ngừa nguy cơ đột quỵ Đột quỵ có thể gây ra nhiều di chứng nặng nề cho sức khỏe, thậm chí đe dọa đến tính mạng người bệnh. Do đó, nên chủ động phòng ngừa đột quỵ bằng một số biện pháp sau: – Kiểm soát và điều trị các bệnh lý làm gia tăng nguy cơ đột quỵ như tiểu đường, bệnh tim mạch, cao huyết áp, mỡ máu… – Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh: Bổ sung các thực phẩm giàu Omega-3, folate, magie như cá hồi, cá thu, các loại đậu, rau xanh, yến mạch, đậu nành… Bên cạnh đó, cần tránh xa những thực phẩm có chứa nhiều muối, cholesterol và các chất kích thích để ngăn chặn quá trình xơ vữa động mạch, giảm nguy cơ tái phát bệnh đột quỵ. – Thay đổi lối sống: Giảm bớt stress, nóng giận, thực hiện nghỉ ngơi, sinh hoạt hợp lý, không nên thức khuya, tắm khuya… Bên cạnh đó, cần giữ ấm cơ thể và giữ gìn sức khỏe, nhất là trong thời điểm giao mùa. – Tập thể dục hàng ngày: Tập thể dục đều đặn không chỉ giúp tăng cường sức khỏe mà còn giúp giảm huyết áp và phòng ngừa nguy cơ đột quỵ. Nên chọn các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, yoga, tập dưỡng sinh… – Tầm soát sớm nguy cơ đột quỵ để sàng lọc nguy cơ bệnh kịp thời, đặc biệt là những người có bệnh nền về tim mạch, tiểu đường, người già, người có người thân từng mắc đột quỵ… Thông qua khám bệnh và đánh giá sức khỏe, bác sĩ sẽ có những biện pháp ngăn chặn từ sớm giúp hạn chế tối đa khả năng đột quỵ cho người bệnh.  
thucuc
1,318
Xạ trị ung thư vòm họng Xạ trị ung thư vòm họng là một trong những phương pháp điều trị chính cho bệnh nhân ung thư vòm họng. Tùy từng trường hợp cụ thể mà liều lượng cũng như thời gian xạ trị có thể khác nhau ở mỗi bệnh nhân ung thư. Ung thư vòm họng là bệnh đứng đầu trong các bệnh ung thư vùng tai mũi họng – đầu mặt cổ. Các triệu chứng ung thư vòm họng rất phức tạp, đa số là các triệu chứng muộn của các cơ quan xung quanh như tai, mũi, hạch, thần kinh… Ở giai đoạn tiến triển, bệnh có một số triệu chứng như đau đầu, ù tai, ngạt mũi, nổi hạch góc hàm, liệt dây thần kinh sọ não… Có thể bạn rất quan tâm: ung thư vòm họng sống được bao lâu bệnh ung thư vòm họng có lây không 1. Mục đích xạ trị ung thư vòm họng Ung thư vòm họng nhạy cảm với tia xạ Lựa chọn phương pháp điều trị cho bệnh nhân ung thư phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như loại ung thư, giai đoạn tiến triển khối u, thể trạng, độ tuổi cũng như mong muốn điều trị của người bệnh… Ung thư vòm họng là một trong những bệnh ung thư rất nhạy cảm với tia xạ, vì vậy nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, kết quả điều trị sẽ rất tốt và bệnh nhân có thể kéo dài nhiều thời gian sống. Tùy thuộc vào tình trạng bệnh của mỗi người mà liều lượng cũng như thời gian xạ trị ung thư vòm họng có thể khác nhau. Các trường hợp u nguyên phát, hạch góc hàm, hạch cổ giữa, dưới và thượng đòn đều được điều trị bằng phương pháp này. Xạ trị nhằm mục tiêu tiêu diệt, làm nhỏ khối u. Ngoài điều trị bằng tia xạ, hóa trị và phẫu thuật thường được kết hợp. Phẫu thuật thường được chỉ định để lấy hạch còn sót lại sau phẫu thuật. 2. Một số tác dụng phụ sau xạ trị ung thư vòm họng Tác dụng phụ trong điều trị bệnh ung thư là không thể tránh khỏi, xạ trị cũng không ngoại lệ. Ngoài tác động đến các khối u, hạch, xạ trị cũng có thể ảnh hưởng đến một số tổ chức lành. Các tác dụng phụ có thể thấy sau 1 – 2 tuần điều trị tia xạ và giảm sau kết thúc điều trị một thời gian. Một số tác dụng phụ sau xạ trị ung thư vòm họng là: Hẫu hết, tác dụng phụ sau điều trị sẽ được bác sĩ báo trước cho bệnh nhân để tránh tâm lý hoang mang cho người bệnh. Có một số biểu hiện cần sự can thiệp y tế nhưng cũng có một số tác dụng phụ tự biến mất sau một thời gian kết thúc điều trị. Trường hợp xạ trị có ảnh hưởng đến thanh quản gây ngạt thở, bác sĩ sẽ đánh giá tình hình để mở khí quản dự phòng hoặc mở khí quản cấp cứu khi cần thiết. TS. BS Lim Hong Liang trực tiếp lên phác đồ điều trị cho bệnh nhân ung thư vòm họng
thucuc
553
Trị rối loạn tiêu hóa bằng thuốc nam Trả lời: Rối loạn tiêu hóa là một trong những chứng bệnh thường gặp đặc biệt là đối với trẻ nhỏ – đối tượng mà hệ tiêu hóa vẫn đang phát triển, chưa hoàn thiện. Một số triệu chứng thường gặp ở bé là chán ăn, ăn không tiêu, táo bón hoặc đi ngoài phân lỏng,… Bé bị rối loạn tiêu hóa dẫn đến kém ăn Trị rối loạn tiêu hóa bằng thuốc nam cũng là phương pháp được nhiều bậc phụ huynh lựa chọn. Trường hợp bé nhà chị có thể áp dụng bài thuốc nam sau: lấy 20g củ mài, 40g riềng, 10g gừng khô và 30g bố chính sâm đem sao vàng và tán bột mịn. Mỗi lần dùng thì cho bé uống khoảng 4g và chia 2 lần. Sau đó đem hãm nước đun sôi sau đó lọc lấy nước trong để uống. Tuy nhiên, để phòng tránh các bệnh về rối loạn tiêu hóa chị cần đảm bảo vệ sinh trong việc ăn uống của bé, rửa tay sạch sẽ trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh; môi trường sống sạch và thoáng, khi cho bé ăn thức ăn mới, lạ thì nên cho ăn ít một để hệ tiêu hóa có thể thích nghi dần dần. Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
thucuc
227
Lá đu đủ trị u nang buồng trứng: Cách dùng và những lưu ý 1. Công dụng của lá đủ đủ trong Đông y cổ truyền Lá đu đủ (lá đủ đủ chín) đã từ lâu được sử dụng trong Đông y cổ truyền với nhiều công dụng khác nhau. Dưới đây là một số công dụng phổ biến của lá đu đủ trong Đông y: – Hỗ trợ tiêu hóa: Lá đu đủ chứa một loại enzyme gọi là papain, có tác dụng phân giải protein và giúp hỗ trợ tiêu hóa. Chính vì thế, lá đu đủ được sử dụng để giải quyết các vấn đề tiêu hóa như đầy hơi, khó tiêu, hay chướng bụng. – Chống viêm và giảm đau: Trong Đông y, lá đu đủ được sử dụng để giảm viêm và giảm đau nhờ vào các hợp chất có trong lá như: flavonoid và saponin. Đông y cổ truyền sử dụng lá đu đủ như 1 bài thuốc dân gian điều trị nhiều chứng bệnh – Điều trị các bệnh do ký sinh trùng: Lá đu đủ cũng được sử dụng để điều trị một số bệnh do ký sinh trùng gây ra, như giun đũa và sán. Nó giúp tiêu diệt và loại bỏ ký sinh trùng khỏi cơ thể. – Hỗ trợ điều trị bệnh da: Các hợp chất có trong lá đu đủ có tác dụng chống viêm và chống khuẩn, giúp hỗ trợ điều trị các vấn đề về da như mụn trứng cá, viêm da, ghẻ lở. – Giảm đường huyết: Một số nghiên cứu cho thấy lá đu đủ có thể giúp điều hòa ổn định đường huyết ở những người mắc bệnh tiểu đường. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng công dụng của lá đu đủ trong Đông y dựa trên kinh nghiệm thực hành và truyền thống. Trước khi sử dụng lá đu đủ để điều trị bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để đảm bảo không có phản ứng xấu xảy ra trong quá trình sử dụng. 2. Thực hư lá đu đủ trị u nang buồng trứng Lá đu đủ rất dễ tìm kiếm trong cuộc sống thường ngày, giá rẻ nên được nhiều người lựa chọn sử dụng. Hiện nay, trên mạng xã hội chia sẻ rất nhiều “bí quyết”, “công thức” chữa khỏi u nang buồng trứng nhờ loại lá này. Vậy thực hư lá đu đủ trị u nang buồng trứng có đúng hay không? 2.1. Công dụng của lá đu đủ trong hỗ trợ điều trị u nang buồng trứng Đã có một số nghiên cứu khoa học về khả năng chống ung thư của lá đu đủ. Kết quả công bố vào đầu năm 2010 cho thấy, chiết xuất nước từ lá đu đủ có thể ức chế sự phát triển của 10 loại tế bào ung thư thử nghiệm, bao gồm cổ tử cung, buồng trứng, gan, phổi, và tuyến tuỵ. Sau 24 giờ tiếp xúc với chiết xuất này, tốc độ phát triển của các tế bào ung thư giảm đáng kể và hiệu quả chống ung thư càng cao khi nồng độ chiết xuất tăng. Trong một thí nghiệm tiếp theo, các nhà khoa học phát hiện ra rằng các hoạt chất từ lá đu đủ có khả năng kích thích sự sản sinh của tế bào lympho Th1 – 1 tế bào đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch của con người. Điều này mở ra khả năng sử dụng các hoạt chất từ lá đu đủ để điều trị và phòng ngừa ung thư, các bệnh liên quan đến rối loạn dị ứng, cũng như hỗ trợ miễn dịch. Lá đu đủ đã được nghiên cứu khoa học và phát hiện ra 1 số hợp chất có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, những hoạt chất chiết xuất từ lá đu đủ có tác dụng chống ung thư mà không ảnh hưởng đến các tế bào lành tính khác. Hiện tại, các nhà khoa học đang tiến hành nghiên cứu trên động vật và con người để đánh giá hiệu quả và an toàn của phương pháp này. 2.2. Cách uống lá đu đủ hỗ trợ điều trị u nang buồng trứng Lá đu đủ tươi thường có vị đắng, mùi nồng, nhiều nhựa. Khi đun và uống nước lá đu đủ tươi bạn sẽ cảm thấy khó uống, nhanh chán nản và bỏ dở. Vì vậy, các “mẹo” uống lá đu đủ trên mạng khuyên chị em nên dùng lá đu đủ phơi khô. Lá phơi khô sẽ loại bỏ đi lớp nhựa, giảm vị đắng chát khó uống. Cách đun lá đu đủ uống hỗ trợ điều trị u nang buồng trứng: – Chuẩn bị từ 2 – 4 lá đu đủ phơi khô, rửa sạch rồi cho vào nồi, đổ thêm 2 lít nước. – Đun cho đến khi nước sôi thì bạn hạ lửa, để đun trong 20 phút. – Sau khi thấy nước trong nồi đã rút đi phân nửa thì bạn tắt bếp, để nguội và uống hàng ngày. Nước lá đu đủ nên được đun uống trong ngày để đảm bảo các dưỡng chất không bị biến đổi. 3. Lưu ý khi sử dụng lá đu đủ chữa u nang buồng trứng Dù đã có nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng dùng lá đu đủ để chữa u nang buồng trứng mang đến hiệu quả tích cực. Tuy nhiên, hiện tại chưa có bất kì bài thuốc nào được công bố về tác dụng này, nên khi lựa chọn sử dụng các chị em nên cân nhắc cẩn trọng. Bên cạnh đó, cơ địa của người dùng không đáp ứng các chất có trong lá đu đủ cũng có thể dẫn đến những diễn biến phức tạp trong quá trình điều trị sau này. Dưới đây là 1 số lưu ý sử dụng lá đu đủ để chữa u nang buồng trứng để chị em ghi nhớ: – Tìm hiểu kỹ lưỡng: Hiểu rõ về tác dụng và cách sử dụng của lá đu đủ để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc sử dụng chúng. – Luôn sử dụng lá đu đủ tươi, phơi khô đảm bảo an toàn, không dùng lá héo, dập nát. – Nên kiên trì thực hiện phương pháp này ít nhất 1 – 3 tháng để cảm nhận được hiệu quả thay đổi. Nếu bạn uống kéo dài nhưng không có tác dụng lên khối u nang, hãy dừng lại và xin ý kiến từ bác sĩ. Điều trị u nang buồng trứng sớm sẽ giúp tăng khả năng sinh sản của chị em sau này Ngoài ra, điều trị u nang buồng trứng là việc cấp thiết, cần được tiến hành sớm ngay khi phát hiện bệnh. Vì vậy, chị em khi phát hiện bệnh nên ưu tiên áp dụng phác đồ điều trị của các bác sĩ phụ khoa nhằm đảm bảo sức khỏe sinh sản sau này.
thucuc
1,184
Thủy trị liệu cho viêm khớp dạng thấp có hiệu quả không? Thủy trị liệu cho viêm khớp dạng thấp là một biện pháp được nhiều bệnh nhân áp dụng với mục đích nhằm cải thiện trình trạng bệnh tốt hơn. Vậy thủy trị liệu là gì và thủy trị liệu cho viêm khớp dạng thấp có hiệu quả không? Hãy cùng tìm hiểu về biện pháp này trong bài viết dưới đây. Để từ đó lựa chọn cho mình phương pháp điều trị viêm khớp dạng thấp hiệu quả nhất. 1. Thủy liệu pháp là gì? Nếu bạn bị viêm khớp dạng thấp (RA) thì chắc bạn có thể đã nghe nói rằng việc tập thể dục có thể giúp làm giảm các triệu chứng của bệnh và giúp các hoạt động hàng ngày dễ dàng hơn.Các loại bài tập tốt nhất cho viêm khớp dạng thấp là những loại hoạt động trên: Sức mạnh, sự uyển chuyển, phạm vi của chuyển động, điều hòa hiếu khí... Và thủy trị liệu sẽ bao gồm tất cả các lĩnh vực này.Thủy trị liệu còn gọi là liệu pháp thủy sinh, là một loại bài tập ở dưới nước có tác động thấp, vậy nên nó sẽ giảm áp lực lên các khớp của người bệnh. Nước phải có độ ấm và độ sâu phải ở mức giữa eo và vai của bạn.Người bệnh cũng có thể tùy chỉnh bài tập theo mức độ phù hợp và khả năng của mình. Điều này khiến cho thủy liệu pháp trở thành một lựa chọn cho những người sống chung với viêm khớp dạng thấp.Ngoài việc thực hiện thủy trị liệu để cải thiện các triệu chứng viêm khớp dạng thấp thì liệu pháp thủy sinh này còn giúp:Cải thiện lưu thông.Thúc đẩy thư giãn.Hỗ trợ điều trị các tình trạng liên quan đến hệ thống cơ xương.Giảm bớt lo lắng, căng thẳng, đau đớn và trầm cảm.Bạn cũng có thể sử dụng liệu pháp thủy sinh để giảm các triệu chứng của một số loại viêm khớp. 2. Thủy trị liệu hoạt động như thế nào đối với viêm khớp dạng thấp? Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn liên quan đến viêm và tổn thương khớp do các gốc tự do là các loại oxy phản ứng (ROS) và các tế bào miễn dịch. Thủy trị liệu là biện pháp có thể giúp làm chậm vấn đề này.Theo một nguồn tin đáng tin cậy đã phát hiện ra rằng phương pháp điều trị kết hợp giữa thuốc và thủy trị liệu đã giúp làm giảm tác hại của ROS bằng cách cải thiện tình trạng oxy hóa, chống oxy hóa ở những người bị ảnh hưởng. 3. Vậy thủy trị liệu cho viêm khớp dạng thấp có hiệu quả không? Một nghiên cứu đã phát hiện ra rằng thủy liệu pháp làm giảm các triệu chứng của viêm khớp dạng thấp như đau và đau khớp, đồng thời giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng. Thủy trị liệu giúp những người bị viêm khớp dạng thấp tập thể dục thoải mái hơn và ít bị chấn thương khớp hơn.Tập thể dục có những lợi ích rõ ràng đối với những người bị viêm khớp dạng thấp nhưng một số người cảm thấy khó chịu khi tập thể dục và thủy liệu pháp sẽ giúp loại bỏ rào cản này. Bởi vì liệu pháp thủy sinh hỗ trợ trọng lượng của bạn, giảm áp lực lên khớp và giảm đau. Bên cạnh đó, hơi ấm của nước cũng giúp làm dịu cơn đau và cải thiện tuần hoàn.Nước tạo ra lực cản khi bạn đi qua nó hoặc di chuyển cánh tay và chân chống lại nó. Sức đề kháng này giúp bạn có thêm xây sức mạnh. Nó cũng cải thiện thể dục nhịp điệu của bạn, điều này rất quan trọng đối với sức khỏe của tim với những người viêm khớp dạng thấp. 4. Một số bài tập thủy trị liệu cho bệnh nhân viêm khớp dạng thấp Bạn có thể tự điều chỉnh thủy liệu pháp cho bất kỳ mức độ tập thể dục nào. Cho dù bạn mới bắt đầu rèn luyện hay là một người có kinh nghiệm, thì có thể tập những bài tập dưới nước phù hợp với bạn.Bạn tập các bài tập thủy sinh theo tốc độ của riêng bạn và giữ nước, những cũng hãy chú ý đến cảm giác của bạn và nghỉ ngơi nếu bạn cảm thấy khó chịu.Dưới đây là một số bài tập thủy sinh cho bệnh nhân viêm khớp dạng thấp có thể tham khảo và áp dụng, bao gồm:4.1. Đi bộ dưới nước. Lợi ích của việc đi bộ dưới nước đối với những người bị viêm khớp dạng thấp sẽ giúp tăng thêm sức mạnh và điều hòa nhịp điệu.Cách thực hiện: Người bệnh đứng trong bể bơi và đi về phía trước 10 - 20 bước, sau đó đi lùi về điểm xuất phát. Thực hiện bài tập này trong khoảng 5 phút thì dừng.4.2. Đá hông. Bài tập thủy sinh này cũng có thể giúp những người bị viêm khớp dạng thấp tăng cường sức mạnh, điều hòa nhịp điệu và tính linh hoạt, cũng như phạm vi chuyển động.Cách thực hiện:Giữ mép của hồ bơi để hỗ trợ, rồi quay mặt dọc theo mép hồ bơi.Bắt đầu với chân xa nhất từ ​​mép hồ bơi rồi giữ thẳng chân và nâng cao trước mặt sao cho chân song song với thành bể. Sau đó lại hạ chân xuống vị trí ban đầu và lặp lại.Sử dụng cùng một chân, nâng nó sang một bên và sau đó hạ xuống và lặp lại.Xoay người sao cho giữ mép bể bằng tay còn lại và thực hiện cả hai động tác bằng chân kia.Lặp lại các động tác trên cứ 10 cú đá cho mỗi chân.4.3. Chuyển tiếp lunge. Lợi ích của việc luyện tập bài tập thủy sinh này đối với những người bị viêm khớp dạng thấp bao gồm xây dựng sức mạnh, tính linh hoạt và phạm vi chuyển động.Cách thực hiện:Giữ cạnh của hồ bơi.Bước một bước dài về phía trước và hạ người xuống bằng chân trước trong khi vẫn giữ đầu ở bên trên mặt nước. Để bảo vệ đầu gối trước thì người bệnh hãy đảm bảo rằng nó ở phía sau các ngón chân của mình.Quay trở lại vị trí bắt đầu.Thực hiện động tác tương tự đối với chân còn lại.Lặp lại động tác 10 bước nhảy mỗi chân.Trên đây là một số bài tập thủy trị liệu có thể giúp bệnh nhân viêm khớp dạng thấp cảm thấy thoải mái hơn so với bài tập trên cạn. 5. Kết luận Người bệnh có thể thực hiện liệu pháp thủy sinh một mình hoặc một nhóm tại hồ bơi và cũng có thể thực hiện với chuyên gia vật lý trị liệu tại trung tâm hoặc phòng khám phục hồi chức năng.Thủy trị liệu mang lại lợi ích cho những người bị viêm khớp dạng thấp bằng cách giảm các triệu chứng và làm tăng sự thoải mái, cải thiện sức khỏe tổng thể. Vì vậy, người bệnh có thể áp dụng các bài tập thủy trị liệu để giảm các cơn đau khớp khó chịu.Những bài tập thủy trị liệu chỉ giúp giảm các triệu chứng viêm khớp dạng thấp, chứ không có tác dụng điều trị bệnh.Hy vọng thông qua bài viết này đã giúp mọi người giải đáp được thắc mắc về vấn đề thủy trị liệu cho viêm khớp dạng thấp có hiệu quả không. Từ đó lựa chọn cho mình những liệu pháp phù hợp và có phương pháp chữa trị bệnh tốt nhất.
vinmec
1,296
Góc giải đáp: Giá niềng răng thưa mới nhất hiện nay Răng thưa không chỉ gây ra hiện tượng mất thẩm mỹ cho khuôn mặt mà còn làm ảnh hưởng tới khả năng nhai của mọi người. Việc lựa chọn các phương pháp chỉnh nha là cần thiết nhằm khắc phục những hạn chế do răng thưa mang lại. Vậy giá niềng răng thưa hiện nay có cao không, bài viết sau sẽ giải đáp chi tiết nhất cho bạn. 1. Nguyên nhân nào gây ra tình trạng răng thưa? Răng trên cùng một hàm mọc xa nhau, mọc không đều hoặc không đủ răng tạo ra kẽ hở thì được gọi là răng thưa. Hiện tượng răng thưa xuất hiện phổ biến ở nhiều người do nhiều nguyên nhân như: – Mầm răng mọc lệch, thiếu mầm răng hoặc mọc ngầm bẩm sinh. – Do các bệnh lý về răng miệng như viêm lợi, mòn cổ chân răng, sâu răng… – Do xu hướng dịch chuyển của răng trong quá trình phát triển. – Thói quen chăm sóc răng miệng không đúng cách làm gia tăng khoảng cách giữa các răng. – Ngoài ra, răng còn có thể bị thưa do lưỡi ở tư thế nghỉ chạm vào các răng trong thời gian dài khiến răng bị đẩy ra xa nhau. Hiên tượng răng trên cùng một hàm mọc xa nhau, mọc không đều hoặc không đủ răng tạo ra kẽ hở gọi là răng thưa Nhìn chung, răng thưa không chỉ ảnh hưởng tới khả năng nhai, cắn thức ăn mà còn khiến khuôn mặt trở nên thiếu cân đối, mất thẩm mỹ. Thậm chí, người bị răng thưa có thể dễ dàng mắc các bệnh lý về răng miệng hơn so với người có hàm răng bình thường. Đồng thời, việc vệ sinh răng miệng hằng ngày cũng sẽ gặp phải nhiều khó khăn, bất tiện hơn. Khi bị răng thưa, mọi người có xu hướng lựa chọn các phương pháp chỉnh nha để có thể khắc phục hiện tượng xa cách giữa răng. Về cơ bản, niềng răng có thể cải thiện hiệu quả tình trạng răng thưa, giúp mọi người lấy lại nụ cười tự tin, thẩm mỹ. 3. Mức giá niềng răng thưa hiện nay Hiện nay có nhiều phương pháp niềng được sử dụng để khắc phục hiện tượng răng bị thưa, hở kẽ. Mức giá niềng răng thưa có sự chênh lệch rõ rệt với nhau, tùy thuộc vào từng phương pháp bạn lựa chọn. Ngoài ra, tình trạng răng miệng cũng quyết định tới chi phí bạn phải chi trả cho quá trình niềng răng của mình. Những người có răng thưa ở mức độ nghiêm trọng và mắc nhiều bệnh lý có thể phải bỏ ra một khoản tiền gấp nhiều lần so với người thưa răng nhẹ hơn. 4. Lời khuyên sau khi niềng răng từ bác sĩ Với người bình thường, chải răng đúng cách, vệ sinh khoa học đã có thể đảm bảo sức khỏe cho răng miệng. Tuy nhiên, người niềng răng cần phải lưu ý tới nhiều vấn đề hơn trong quá trình niềng răng của mình. – Chải răng bằng bàn chải lông mềm, mảnh với một lực vừa phải để có thể dễ dàng loại bỏ thức ăn thừa mà không làm hại tới các mô mềm quanh răng. – Sử dụng kem đánh răng có chứa Flour để ngăn chặn sự tích tụ, phát triển của vi khuẩn gây sâu răng, hôi miệng. – Chải sạch răng ở cả hai hàm, bao gồm mặt trong, mặt ngoài và kẽ răng. – Thời điểm chải răng tốt nhất là sau mỗi bữa ăn, trước khi đi ngủ. Nên chải răng ít nhất hai lần mỗi ngày để đạt hiệu quả cao hơn trong việc bảo vệ sức khỏe hàm răng. – Dùng chỉ nha khoa hoặc tăm nước để loại bỏ mảng bám còn sót lại ở kẽ răng. – Súc miệng kỹ sau khi đánh răng để loại bỏ đồng thời mảng bám, vi khuẩn giúp ngăn ngừa sâu răng, hôi miệng. – Thay bàn chải định kỳ hoặc khi thấy có dấu hiệu hư hỏng để không làm ảnh hưởng tới răng lợi. – Kiểm tra răng miệng định kỳ với bác sĩ nha khoa để được loại bỏ cao răng thường xuyên và ngăn chặn bệnh lý răng miệng. Kiểm tra răng miệng định kỳ với bác sĩ nha khoa để đảm bảo hiệu quả niềng răng lâu dài Đồng thời, xây dựng một chế độ ăn uống, chăm sóc sức khỏe khoa học cũng có thể giúp bạn bảo vệ hàm răng của mình một cách hiệu quả, giúp quá trình niềng diễn ra được nhanh, nhẹ nhàng hơn: – Sử dụng thực phẩm lành mạnh, giàu dưỡng chất để đảm bảo sức khỏe của cơ thể cũng như sự chắc khỏe của hàm răng. – Ăn những thực phẩm mềm, dễ nhai, dễ nuốt để không khiến răng phải hoạt động quá công suất. – Tránh ăn thức ăn quá dai, cứng, thức ăn quá nóng, lạnh… để không làm hỏng men răng, không gây ra sự sai lệch khớp cắn. – Hạn chế thức ăn chứa nhiều đường, nước ngọt hoặc đồ uống có cồn để ngăn ngừa tình trạng ố vàng, sâu răng.
thucuc
896
Nguyên nhân gây rau quấn cổ thai nhi Dây rốn quấn cổ còn được gọi theo cách gọi dân gian là tràng hoa quấn cổ, xảy ra khi thai nhi bị dây rốn quấn quanh cổ. Hiện tượng này có thể xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào của thai kỳ hay trong thời gian đau bụng chuyển dạ hoặc trong quá trình sinh. 1. Dây rau là gì? Dây rau là một ống dẫn hai đầu để đưa dưỡng chất và oxy từ máu mẹ sang thai nhi, đồng thời cũng mang những sản phẩm chuyển hóa từ máu thai nhi sang máu mẹ để đào thải ra ngoài. Nhiệm vụ của dây rau là vận chuyển oxy từ máu mẹ sang máu thai nhi. Vì một lý do nào sự vận chuyển bị gián đoạn này, thai nhi bị thiếu oxy và tử vong.Dây rốn thường có chiều dài trung bình 50-60cm. Dây rốn càng dài càng làm gia tăng nguy cơ quấn quanh cổ, tay, chân của thai nhi hoặc bị thắt nút. Nhưng cũng có khi bản thân dây rau ngắn hơn chiều dài trên (ví dụ toàn bộ chiều dài dây rau dưới 35cm thì gọi là dây rau ngắn tuyệt đối); hoặc là khi thai nhi vận động trong buồng tử cung làm cho dây rau quấn vào cổ, chân hay thân làm cho dây rau ngắn lại ( lúc này gọi là ngắn tương đối).Vệ mặt lý thuyết, sự chuyển động của bào thai sẽ khiến dây rốn căng ra và dài thêm. Dây rốn dài có thể vướng vào tay chân hay quấn cổ thai nhi gây nguy cơ tắc nghẽn mạch máu liên tục hoặc từng phần.Tỷ lệ thai nhi bị dây rốn quấn cổ ở khoảng 12% đối với thai từ 24-26 tuần, 37% ở thai đủ tháng. Tin vui là phần lớn trường hợp dây rốn quấn cổ thường không liên quan đến mắc bệnh và tử vong chu sinh. Tử vong chu sinh là hiện tượng thai nhi và trẻ sơ sinh tử vong trong vòng 1 tuần sau sinh. Đó là lý do vì sao các bác sĩ ít báo cho mẹ biết thai nhi bị dây rốn quấn cổ, trừ trường hợp nghiêm trọng đe dọa tính mạng bé. 2. Cách phát hiện bé bị rau quấn cổ Việc xác định dây rốn quấn cổ thường được chẩn đoán qua siêu âm. Hiện tượng này thường xảy ra vào 3 tháng cuối của thai kỳ. Một số trường hợp phát hiện tràng hoa quấn cổ vào tháng thứ 5-6. Ngoài ra, thai máy bất thường có thể cũng là dấu hiệu của dây rốn quấn cổ. Nhiều trường hợp thai nhi bị dây rốn quấn chặt gây thiếu oxy, khó thở, thai nhi sẽ đạp nhiều và bất thường hơn. Siêu âm phát hiện chính xác bé bị dây rốn quấn cổ 3. Nguyên nhân gây rau quấn cổ thai nhi Cha mẹ nên tìm hiểu chi tiết về sự phát triển của thai nhi qua từng tuần. Trong những tháng đầu thai kỳ, thai nhi như một cục nước đá nằm trong một bể nước lớn nên rất dễ dàng di chuyển trong buồng tử cung. Trong quá trình di chuyển đó, khi dây rốn còn dài, thai nhi đã làm rối dây rốn như cuộn chỉ rối và dây rốn quấn vào thân hay cổ thai nhi. Cũng có trường hợp khi còn bé, thai di chuyển nhiều trong buồng tử cung làm cho dây rốn bị thắt nút lại. Dây rốn bị thắt nút kèm theo quấn cổ sẽ rất nguy hiểm.Hoặc ở 3 tháng cuối, khi thai nhi quay đầu xuống dưới (gọi là thai thuận), dây rốn mềm trơn cũng dễ quấn vào thai nhi. Dây rốn quấn vào thân thai nhi thì có thể tự tháo được, nhưng khi quấn vào cổ là một khe hẹp giữa đầu và vai thì dây rau không thể tự tháo được mà ngày càng chặt hơn.Mẹ vận động, lao động quá sức là nguyên nhân chính của hiện tượng dây rốn quấn cổ. Điều này đã được khoa học chứng minh, khi mẹ làm việc quá sức, thai nhi sẽ có xu hướng quay đầu xuống nhiều hơn khiến dây rốn rất dễ cuộn quanh người và quấn vào cổ con. Bởi vậy, mẹ bầu hãy chú ý trong thai kỳ chỉ nên vận động nhẹ nhàng, tránh quá sức. Khi mệt mỏi hãy dành thời gian nghỉ ngơi và nhờ mọi người trong gia đình giúp đỡ những việc lặt vặt.Theo các bác sĩ, mẹ bầu bị dư ối hoặc đa ối sẽ tăng khả năng thai nhi bị dây rốn quấn cổ, nhất là trong những tháng cuối thai kỳ. Một nguyên nhân gây ra hiện tượng dây rốn quấn cổ khác đó là độ dài dây rốn. Mặc dù dây rốn dài trung bình 56cm nhưng vẫn có những bé có dây rốn dài hơn. Khi dây rốn càng dài, thai nhi càng có nguy cơ bị quấn cổ. Mẹ vận động, lao động quá sức là nguyên nhân chính của hiện tượng dây rốn quấn cổ 4. Biến chứng do dây rốn quấn cổ Thực tế thai nhi bị dây rốn quấn cổ rất hiếm có biến chứng nguy hiểm. Nếu bà bầu quá lo lắng cho thai nhi trong hiện tượng này hãy trao đổi với bác sĩ sản khoa để nhận được những lời tư vấn hữu ích. Thông thường, dây rốn quấn cổ có thể dẫn đến các sự cố sau:Khi thai nhi bị dây rốn quấn cổ, quá trình vận chuyển máu và dinh dưỡng nuôi thai nhi sẽ bị cản trở. Nên khả năng cao thai nhi sinh nhẹ cân, thiếu máu, thậm chí là tử vong trong bụng mẹ.Khi người mẹ chuyển dạ, dây rốn quấn cổ có thể khiến thai nhi bị treo trên cao, khó lọt qua cổ tử cung để ra ngoài. Nếu được bác sĩ xử lý kịp thời các trường hợp dây rốn quấn cổ không gây nguy hiểm cho trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, nếu dây rốn quấn chặt, bé có thể bị thiếu oxy. Vì vậy, đối với những bé bị dây rốn quấn cổ, sau khi sinh nếu mẹ phát hiện thấy bé có dấu hiệu co giật, chân tay run cần đưa bé đi khám ngay. 5. Mẹ nên làm gì khi thai nhi bị dây rốn quấn cổ? Đầu tiên, mẹ cần biết là tình trạng này không nguy hiểm nên không cần quá lo lắng. Thực tế có khá nhiều bé tự tháo được dây rốn quấn cổ khi ở tuần thai thứ 18-25.Trường hợp bé bị quấn cổ khi đã lớn sẽ không có phương pháp nào để tháo gỡ được thì việc mẹ cần làm đó là khám thai theo đúng lịch định kỳ của bác sĩ và thường xuyên theo dõi thai máy. Khi thấy bé đạp quá ít hoặc quá nhiều thì cần đến bệnh viện kiểm tra ngay.Thai trong tử cung và dây rốn để cung cấp tuần hoàn mẹ thai, nên những cản trở khi tuần hoàn dây rốn thì rất nguy hiểm cho thai. Còn rốn quấn cổ thai nhi là đa số sinh lý bình thường của thai, vì vậy rốn quấn cổ thai nhi được xem như là sinh lý bình thường, và cần đánh giá khi khám thai định kì, không xử trí gì cả. Khi thấy hiện tượng thai nhi ít đạp hoặc ít máy thai phụ cần khám ngay tránh ảnh hưởng tới sức khỏe thai nhi. Tùy vào tình hình của sản phụ mà bác sĩ sẽ đưa ra chỉ định phù hợp. Hầu hết những thai nhi chỉ bị dây rốn quấn một vòng đều có thể sinh thường khỏe mạnh được. Thông qua các lần kiểm tra định kỳ, nếu phát hiện có những vấn đề bất thường, bác sĩ sẽ tư vấn và đưa ra lời khuyên tốt cho sản phụ.
vinmec
1,332
Dùng thuốc Bisphosphonate trong bao lâu thì dừng? Nhóm thuốc Bisphosphonate có tác dụng giảm tiêu xương hoạt động bằng cách làm chậm quá trình hủy xương. Nhóm thuốc được sử dụng trong điều trị các bệnh lý về xương như: Đa u tuỷ, chứng loãng xương, ung thư di căn vào xương. Khi sử dụng thuốc, người bệnh nên được thẩm định hàng năm và cũng cần một khoảng thời gian dùng thuốc để hạn chế các tác dụng phụ. 1. Nhóm thuốc Bisphosphonate có tác dụng gì? Thuốc Bisphosphonate đã được nghiên cứu từ thế kỷ 19 và đến năm 1995, lần đầu tiên ở Mỹ thuốc được phê duyệt để điều trị và phòng ngừa loãng xương. Thuốc Bisphosphonate phát huy công dụng thông qua cơ chế hoạt động kết hợp sinh học và vật lý. Đáng chú ý là, thuốc gắn với hydroxyapatite trong xương, và được đưa vào nền xương. Bisphosphonate là một nhóm thuốc gồm các hoạt chất sau: Risedronate, Alendronate, Ibandronate, Axit zoledronic...hoạt động bằng cách làm chậm quá trình hủy xương. Hiệu quả điều trị loãng xương do bisphosphonate đã được chứng minh, giúp ngăn chặn sự tiến triển của bệnh loãng xương và giảm nguy cơ gãy xương (bao gồm cả cột sống và xương hông ).Thời gian bán thải của Alendronate được tính là hơn 10 năm. Theo ước tính, sau khoảng 10 năm sử dụng bằng đường uống 10mg Natri Alendronate mỗi ngày, số lượng dược chất được phóng thích từ bộ xương khoảng 25% số lượng hấp thu từ đường tiêu hóa. Xương đóng vai trò như một hồ chứa đáng kể Bisphosphonate, và cần cân nhắc khi đưa ra khuyến nghị về việc dùng các thuốc này lâu dài.2. Cách sử dụng thuốc Bisphosphonate. Bisphosphonate có thể được dùng ở các dạng thuốc uống, tiêm hoặc truyền tĩnh mạch.Khi dùng đường uống, cơ thể thường hấp thụ kém và có thể gây kích thích ở cổ họng (ợ nóng), người bệnh phải tuân thủ những hướng dẫn cụ thể khi được chỉ định sử dụng thuốc:Nên dùng thuốc lúc đói, uống với lượng nhiều nước lọc. Người bệnh không nên uống hay ăn bất kỳ thứ gì ngoài nước lọc. Không dùng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung nào khác trong ít nhất nửa tiếng sau khi dùng thuốc. Người bệnh nên ngồi thẳng, đứng hoặc đi lại trong 60 phút sau uống thuốc để ngăn thuốc chảy ngược lên miệng gây ợ nóng.Không nên nằm xuống sau khi uống thuốc Bisphosphonate.Trường hợp người bệnh không thể dung nạp thuốc bằng đường uống, bác sĩ sẽ đưa thuốc vào cơ thể thông qua đường tiêm hoặc đường tĩnh mạch (truyền tĩnh mạch). Người bệnh cần lưu ý với thời gian tiêm lặp lại theo đúng chỉ định:Pamidronate được truyền khoảng 1 giờ, có thể được dùng lặp lại sau mỗi 3 tháng.Zoledronate dùng đường tiêm truyền – thường khoảng 20 phút trở lên, chỉ được tiêm mỗi năm 1 lần.Ibandronate được tiêm tĩnh mạch sau mỗi 3 tháng hoặc dùng bằng đường uống (hàng tháng). 3. Những tác dụng phụ của thuốc Bisphosphonate Trong quá trình dùng thuốc, người bệnh có thể gặp các tác dụng phụ, nhất là khi cần điều trị lâu dài. Các tác dụng phụ có thể bao gồm:Kích ứng niêm mạc tiêu hóa. Thực hiện theo hướng dẫn dùng thuốc sẽ giảm đi rất nhiều nhóm tác dụng phụ này. Tình trạng canxi máu thấp có thể trở lên nặng hơn và người bệnh phải được điều chỉnh trước khi dùng.Có thể xảy ra đau cơ, đau xương nặng, đau khớp. Ngưng sử dụng thuốc nếu phát triển những triệu chứng nghiêm trọng.Hoại tử xương hàm do thuốc đã được báo cáo. Đây là tình trạng vết thương không lành hoàn toàn sau các thủ thuật nha khoa xâm lấn. 1 vùng xương hàm sẽ lộ ra ngoài và chết.Đã có báo cáo về tác dụng phụ gây gãy xương đùi không điển hình. Có thể phát hiện gãy xương một phần thông qua việc chụp hình chẩn đoán đặc biệt. Thời gian người bệnh dùng thuốc lâu, nguy cơ mắc tác dụng phụ này càng nhiều hoặc trở nên nghiêm trọng hơn nếu người bệnh đang điều trị steroid hoặc bị bệnh tiểu đường.Một số chuyên gia cho rằng nguy cơ người bệnh mắc ung thư thực quản cao hơn khi dùng bisphosphonate đường uống trong hơn 3-5 năm.Người bệnh sẽ được theo dõi cẩn thận trong thời gian sử dụng thuốc để đảm bảo lợi ích điều trị nhiều hơn các rủi ro và hạn chế tối đa các tác dụng phụ.4. Những khuyến cáo của các chuyên gia về thời gian dùng thuốc Bisphosphonate. FDA đã tìm thấy rất ít lợi ích khi người bệnh dùng thuốc trên 5 năm. Các dữ liệu nghiên cứu về gãy xương khi sử dụng thuốc ít nhất 3 năm cho thấy rằng mật độ khoáng xương ở cột sống thắt lưng và cổ xương đùi được duy trì nhưng tốc độ giảm gãy xương lại không phù hợp. Việc tiếp tục sử dụng thuốc sau 5 năm còn liên quan đến tăng nguy cơ bị chứng hoại tử xương hàm, vỡ xương đùi hiếm gặp, và ung thư thực quản.Các phát hiện này đã khiến FDA đưa ra những khuyến cáo về việc sử dụng thuốc Bisphosphonate trong bao lâu. Theo FDA, các bác sĩ nên giới hạn sử dụng thuốc trên người bệnh không vượt quá 5 năm và có thể là 3 năm để giảm thiểu tối đa của các tác dụng phụ hiếm gặp. Tuy nhiên, một số người bệnh sẽ cần điều trị lâu hơn và cần theo dõi thận trọng từ bác sĩ. Tóm lại, các thuốc Bisphosphonate được sử dụng trong điều trị các bệnh về xương như loãng xương, ung thư di căn vào xương.... Hiệu quả của thuốc kéo dài rất lâu, do đó người bệnh không nên lo lắng bệnh sẽ tái phát hay nghiêm trọng hơn. Thời gian sử dụng theo khuyến cáo không nên quá 5 năm. Người bệnh phải tuân thủ các hướng dẫn điều trị từ bác sĩ để hạn chế tối đa các tác dụng phụ nguy hiểm có thể xảy ra.
vinmec
1,052
Chứng khó tiêu khi mang thai Nguyên nhân chủ yếu của chứng khó tiêu khi mang thai đó là chế độ ăn uống không hợp lý làm trì trệ quá trình tiêu hóa thức ăn trong dạ dày, ruột. Nếu để lâu không điều trị, tình trạng chướng bụng, ợ hơi, buồn nôn thường xuyên sẽ gây ảnh hưởng đến cảm giác ngon miệng, khiến mẹ bầu ăn uống kém, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. XEM THÊM: >> Khó tiêu kéo dài >> Khó tiêu thì nên ăn gì? >> Mẹo chữa khó tiêu, đầy bụng Khó tiêu khi mang thai khiến bạn mệt mỏi Nỗi khổ khó tiêu khi mang thai của phụ nữ “Tôi đang mang thai ở tháng thứ 4, 1 tháng trước tôi bị chứng khó tiêu đeo bám đến gần 2 tuần. Ăn uống không ngon miệng, bụng lúc nào cũng đầy anh ách vô cùng khó chịu. Tôi phải chia nhỏ bữa ăn và nhờ đến sự tư vấn của bác sĩ. Giờ thì ổn rồi” – chị Vân Anh (25 tuổi, Khâm Thiên) tâm sự Giống trường hợp của chị Vân Anh, chị Phương Liên (32 tuổi, nhân viên văn phòng) bộc bạch: “Tôi mang thai lần đầu, tuổi lại tương đối cao nên nhiều tình huống rất lúng túng. Như vừa rồi, em bé trong bụng được 5 tháng, tôi bị chứng khó tiêu; đi khám bác sĩ nói chứng khó tiêu khi mang thai của tôi là do ăn uống quá nhiều. Quả thật, cũng tại tôi sợ ăn ít không đủ dinh dưỡng cho con nên ăn tương đối nhiều. Giờ được bác sĩ tư vấn, tôi có chế độ ăn uống khoa học vừa tốt cho mẹ và thai nhi.” Chứng khó tiêu khi mang thai rất thường gặp của mẹ bầu, nó không nguy hại đến sức khỏe nhưng khiến mẹ bầu ăn không ngon miệng, khó chịu, nếu kéo dài có thể ảnh hưởng đến thai nhi. Trị chứng khó tiêu khi mang thai Mẹ bầu nên kê cao đầu khi ngủ _ Ngủ đúng tư thế: Nên kê gối cao, kê thêm một chút dốc ở dưới lưng khi ngủ sẽ giúp giảm bớt sự khó chịu do chứng đầy hơi, chướng bụng gây ra. _ Chia nhỏ bữa ăn thay vì ăn 3 bữa chính: Mẹ bầu nên chia nhỏ bữa ăn, khoảng 5-6 bữa để giảm chứng đầy hơi thai kỳ. Khi ăn, cố gắng nhai kỹ, từ từ và chậm rãi. Không nên ăn quá nhanh. Hạn chế vừa ăn vừa uống, nên uống trước hoặc sau bữa ăn. _ Không nên ăn những thức ăn cay nóng, không uống nước có gas _ Tránh xa thuốc lá _ Một số món ăn sau có thể là gợi ý cho mẹ bầu, giúp giảm triệu chứng đầy bụng, khó tiêu: nước chanh ấm, nước chanh pha với 1 chút gừng, bỏ thêm hành lá vào các món ăn giúp giảm áp lực cho dạ dày… Đi bộ rất tốt cho phụ nữ mang thai _ Vận động nhẹ nhàng: Tuyệt đối không nằm ngay sau khi ăn, thay vào đó cố gắng vận động nhẹ nhàng, tốt nhất là đi bộ sau khi ăn 1 tiếng để kích thích tiêu hóa. Đi bộ không những tốt cho hệ tiêu hóa mà còn giúp mẹ bầu khỏe mạnh, dễ sinh. _ Nếu triệu chứng khó tiêu không thuyên giảm khi áp dụng các cách trên, bạn nên nhờ đến sự tư vấn của bác sĩ.
thucuc
592
Công dụng thuốc Apuldon Suspension Apuldon Suspension là 1 thuốc kháng thụ thể Dompamin, được chỉ định trong phòng và điều trị các triệu chứng nôn và buồn nôn. Tuy nhiên, khi sử dụng Apuldon, bệnh nhân có thể gặp một số phản ứng bất lợi. Do vậy cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. 1. Thuốc Apuldon Suspension là thuốc gì? Apuldon Suspension là sản phẩm của công ty Aristopharma Ltd., được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống với thành phần hoạt chất là Domperidon, nồng độ 5mg/5ml.Domperidon có hoạt tính đối kháng thụ thể D1 và D2 của dopamin, tương tự như metoclopramid. Do thuốc hầu như không qua được hàng rào máu não nên không có ảnh hưởng lên tâm thần và thần kinh. Domperidon giúp thúc đẩy nhu động dạ dày (prokinetic agent), tăng trương lực cơ thắt tâm vị và tăng biên độ mở rộng của cơ thắt môn vị sau bữa ăn, nhưng không ảnh hưởng lên sự tiết dịch của dạ dày. Domperidon cũng có khả năng đối kháng lại tác dụng ức chế bài tiết prolactin gây ra bởi dopamin hoặc apomorphin, làm tăng nồng độ prolactin rõ rệt trong huyết tương. 2. Chỉ định của thuốc Apuldon Suspension Thuốc Apuldon Suspension được chỉ định để phòng và điều trị ngắn hạn triệu chứng buồn nôn và nôn nặng do nhiều nguyên nhân khác nhau như:Hóa trị liệu điều trị ung thư hoặc xạ trị;Dùng thuốc levodopa/ bromocriptine để điều trị bệnh Parkinson.Hoặc kết hợp với thuốc giảm đau trong điều trị:Buồn nôn do đau nửa đầu;Rối loạn chức năng tiêu hóa;Chứng khó tiêu không liên quan đến loét;Chứng trào ngược dạ dày - thực quản (GERD);Chứng liệt ruột nhẹ ở bệnh nhân đái tháo đường;Đẩy nhanh tốc độ di chuyển của Bari trong nghiên cứu chụp X-quang. 3. Chống chỉ định của thuốc Apuldon Suspension Không sử dụng thuốc Apuldon Suspension trong những trường hợp sau:Bệnh nhân quá mẫn với Domperidon hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Bệnh nhân bị rối loạn dẫn truyền tim hoặc bệnh tim.Bệnh nhân suy gan vừa và nặng.Dùng phối hợp Apuldon Suspension với thuốc kéo dài khoảng QT hoặc với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (như erythromycin, cimetidin, ketoconazol) do Apuldon có khả năng làm tăng nguy cơ làm kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ.Dùng phối hợp với các chất chống nôn theo cơ chế ức chế thụ thể neurokinin-1 ở não.Bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa, thủng đường tiêu hóa hoặc tắc ruột cơ học.Bệnh nhân có u tuyến yên tiết prolactin (prolactinome).Phụ nữ mang thai. 4. Liều dùng và cách dùng của thuốc Apuldon Suspension Cách dùng: Người bệnh uống thuốc Apuldon Suspension 15 – 30 phút trước bữa ăn. Thời gian điều trị triệu chứng buồn nôn và nôn không quá 12 tuần.Liều dùng:Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi (cân nặng trên 35 kg): Uống 10 - 20mg mỗi 4 – 8 giờ mỗi ngày, liều tối đa 80 mg/ ngày.Trẻ em từ 2 đến 12 tuổi (cân nặng dưới 35 kg): 0,2 – 0,4 mg/ kg cân nặng, uống mỗi 4 – 8 giờ.Nên sử dụng thuốc Apuldon Suspension liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất có thể. Trong trường hợp tăng liều domperidon để đạt được hiệu quả điều trị, cần đảm bảo lợi ích phải vượt trội nguy cơ. 5. Tác dụng không mong muốn của thuốc Apuldon Suspension Khi dùng thuốc Apuldon Suspension, bệnh nhân có thể gặp các tác dụng không mong muốn sau:Tác dụng không mong muốn ít gặp (với tần suất 1/100 > ADR > 1/1000):Hệ tiêu hóa: Khô miệng, nôn, buồn nôn, tiêu chảy.Hệ thần kinh trung ương: Mất ngủ và đau đầu. Tác dụng không mong muốn hiếm gặp (với tần suất ADR <1/1000):Buồn ngủ và rối loạn ngoại tháp xảy ra với tỷ lệ rất thấp, thường do rối loạn tính thấm của hàng rào máu não (trẻ đẻ non, tổn thương màng não) hoặc do quá liều.Tăng prolactin huyết thanh có thể gây tăng tiết sữa, rối loạn kinh nguyệt, mất kinh, vú to hoặc đau tức vú, giảm khoái cảm có thể gặp ở bệnh nhân dùng thuốc Apuldon Suspension liều cao dài ngày.Nguy cơ loạn nhịp thất nặng hoặc đột tử do tim mạch cao hơn ở người bệnh dùng liều hàng ngày trên 30 mg và bệnh nhân trên 60 tuổi.Phản ứng dị ứng bao gồm mày đay, sốc phản vệ, phù Quincke rất hiếm gặp khi dùng Apuldon Suspension. 6. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Apuldon Suspension Sử dụng thuốc Apuldon Suspension thận trọng ở những bệnh nhân có nguy cơ cao như:Bệnh nhân có thời gian dẫn truyền xung động tim kéo dài (đặc biệt khoảng QT kéo dài).Bệnh nhân có rối loạn điện giải rõ ràng (hạ kali huyết và hạ magie huyết).Bệnh nhân có bệnh tim mạch (ví dụ như suy tim sung huyết).Trẻ nhỏ vì có nguy cơ bị hội chứng ngoại tháp.Thuốc Apuldon Suspension được chuyển hóa chủ yếu qua gan. Do vậy, không sử dụng thuốc Apuldon Suspension trên bệnh nhân suy gan nặng.Bệnh nhân suy thận nặng (creatinine huyết thanh > 6 mg/d. L) cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng thuốc.Không dùng thuốc Apuldon Suspension trong thời kỳ mang thai vì chưa có dữ liệu về an toàn của domperidon trên đối tượng này. Tuy nhiên, thuốc có khả năng gây dị tật thai trên động vật.Không dùng Apuldon Suspension cho phụ nữ đang cho con bú vì thuốc có khả năng gây độc tính cao trên mẹ và một lượng nhỏ domperidon được bài tiết vào sữa mẹ (tỉ lệ nồng độ trong sữa mẹ/huyết tương là 0,03).Thuốc Apuldon Suspension không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.Các phản ứng quá liều Apuldon Suspension chủ yếu gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ em, gồm các triệu chứng như kích động, co giật, buồn ngủ, thay đổi ý thức, mất định hướng và phản ứng ngoại tháp. Trong trường hợp này, có thể dùng than hoạt tính và theo dõi bệnh nhân chặt chẽ, điều trị hỗ trợ, kiểm soát triệu chứng ngoại tháp bằng thuốc kháng acetylcholin, thuốc chống Parkinson. Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho thuốc Apuldon. 7. Tương tác thuốc Apuldon Suspension có tương tác với những thuốc sau đây:Các thuốc kháng cholinergic và thuốc giảm đau opioid: Các thuốc này có thể đối kháng tác dụng của Apuldon Suspension trên nhu động đường tiêu hóa.Các thuốc ức chế enzym CYP3A4 ở gan (như ketoconazol và các azol chống nấm khác, erythromycin, clarithromycin, amiodaron, amprenavir, atazanavir, fosamprenavir, indinavir, nelfinavir, ritonavir, saquinavir, diltiazem, verapamil): các thuốc này có thể làm giảm chuyển hóa domperidon, làm gia tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và nguy cơ gây loạn nhịp tim. Vì vậy nên tránh dùng những thuốc này với Apuldon Suspension.Bromocriptin: Domperidon có thể đối kháng tác dụng làm giảm prolactin huyết tương của bromocriptin.Paracetamol: Apuldon Suspension có thể làm tăng tốc độ hấp thu qua đường tiêu hóa của paracetamol do làm thay đổi nhu động đường tiêu hóa.Thuốc kháng tiết acid và các antacid: Làm giảm sinh khả dụng của Apuldon Suspension. Vì vậy, không nên dùng Apuldon Suspension với các thuốc kháng acid hoặc dùng Apuldon Suspension trước bữa ăn và các thuốc kháng acid sau bữa ăn.Chất chủ vận dopamine: Apuldon Suspension ngăn tác động ngoại vi của những thuốc này. 8. Bảo quản thuốc Bảo quản thuốc Apuldon Suspension trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 300C, tránh ánh sáng.Hỗn dịch uống Apuldon chỉ sử dụng trong vòng 3 tháng sau khi mở lọ thuốc.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Apuldon Suspension, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Apuldon Suspension điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
1,351
Trị mụn nhọt, mẩn ngứa từ cây có tên "đơn" "Đơn" theo YHCT thuộc về chứng phong nhiệt, được biểu hiện ở một số triệu chứng như sưng, đỏ, đau, ngứa. Đơn là màu đỏ, màu son, thực chất đó là các bệnh viêm cơ nhục (viêm vú, bắp chuối...), mụn nhọt, dị ứng, ban chẩn, mẩn ngứa... Để trị bệnh đơn, YHCT thường dùng những cây thuốc mang tên đơn. Dưới đây, xin giới thiệu một vài bài thuốc tiêu biểu. Đơn đỏ, còn gọi là bông trang đỏ - là cây vừa làm cảnh vừa làm thuốc. Bộ phận dùng của đơn đỏ là hoa, lá, rễ; thu hái quanh năm, tươi hoặc khô đều được. Trong nhân dân thường dùng lá để chữa các chứng: Mẩn ngứa, dị ứng: lá đơn đỏ 25g, sắc uống ngày 2 - 3 lần, trước bữa ăn hoặc phối hợp với lá đơn tướng quân, kim ngân hoa, ké đầu ngựa, lá mã đề, mỗi vị 12g. Sắc uống, ngày 1 thang, chia 3 lần trước bữa ăn. Chữa nhọt độc, đinh râu, lở ngứa: phối hợp với các loại lá tươi như lá cỏ thài lài, lá bầu đất, lá đậu ván, đồng lượng. Tùy theo diện tích bề mặt của mụn, nhọt, to hay nhỏ mà lượng lá có thể dùng nhiều hay ít. Các loại lá rửa sạch, giã nát, rồi đắp và băng lại nơi bị bệnh, ngày 1 lần. Chữa lỵ: hoa đơn đỏ 10 - 15g/ ngày, sắc uống trước bữa ăn. Rễ tươi ngâm rượu (100g dược liệu ngâm trong 400ml rượu 30 độ), sau 2 tuần là được, mỗi lần uống 20 - 30ml, ngày 2 - 3 lần trước bữa ăn. Đơn lá đỏ còn gọi là đơn mặt trời, cũng là một cây vừa làm cảnh vừa làm thuốc. Thu hái lá vào lúc cây sắp ra hoa, phơi khô. Trước khi dùng, sao vàng. Theo YHCT, đơn lá đỏ có vị cay, hơi đắng, có tác dụng khử phong, thanh nhiệt, thông kinh, hoạt lạc, chỉ thống. Lá đơn đỏ trị các bệnh: Trị mụn nhọt, mẩn ngứa: lá đơn lá đỏ 6 - 9g/ ngày, sắc uống trước bữa ăn. Có thể phối hợp với kim ngân hoa hoặc kim ngân đằng, ké đầu ngựa, liên kiều, mỗi vị 8-12g, sắc uống ngày 1 thang, chia 3 lần trước bữa ăn. Trị tiêu chảy lâu ngày hoặc kiết lỵ ở trẻ em: liều lượng tùy theo tuổi, có thể tăng dần từ 4 - 12g, sắc uống ngày 3 lần trước bữa ăn. Đơn tướng quân: còn gọi là gioi 3 lá. Bộ phận dùng của cây là lá thu hái vào mùa hạ, tươi hoặc khô. Theo YHCT, đơn tướng quân có vị hơi chát, tác dụng giải độc, tiêu viêm. Dùng trị các bệnh: Nhọt độc, sưng tấy, mẩn ngứa, mày đay, dị ứng: ngày dùng 50 - 100g lá tươi, sắc uống hoặc sắc lấy nước tắm rửa. Trị viêm họng đỏ, viêm phế quản cấp và mạn bằng cách chế thành cao đặc rồi phối hợp với mật ong và tá dược làm viên hoàn, ngày dùng 10 - 20g chia 3 lần uống trước bữa ăn. Đơn rau má: còn gọi là rau vẩy ốc, vẩy ốc đỏ. Bộ phận dùng: toàn cây. Theo YHCT, đơn rau má có vị chát, tính hơi ấm, có tác dụng cố tinh, tiêu tích, tán ứ, hoạt huyết, lợi thấp. Đơn rau má trị các bệnh: Trị di tinh ở nam giới hoặc khí hư bạch đới ở phụ nữ: quả đơn rau má, quả kim anh (bỏ hạt), rễ bạch quả, rễ thích tật lê, rễ thiên hoa phấn, mỗi vị 9g, sắc uống, ngày 1 thang. Toàn cây đơn rau má ngâm rượu uống chữa phong thấp tê đau: rễ tươi ngâm rượu (100g dược liệu ngâm trong 400ml rượu 30 độ), sau 2 tuần là được, mỗi lần uống 20-30ml, ngày 2-3 lần trước bữa ăn.
medlatec
658
Khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên: việc làm nhiều lợi ích Theo quy định tại Thông tư số 14/2013/TT-BYT ngày 06/05/2013 của Bộ Y tế, các cơ quan, doanh nghiệp cần tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động ít nhất một lần/năm và 6 tháng 1 lần đối với các nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm. Ngoài ý nghĩa chung của khám sức khỏe là khám, sàng lọc định kỳ các bệnh lý thường gặp theo từng độ tuổi, giới tính, địa dư… vì thông qua các cuộc kiểm tra, sẽ biết được tổng trạng của cơ thể, đồng thời dự báo các yếu tố nguy cơ bệnh lý có thể mắc phải thì việc kiểm tra, chăm sóc sức khỏe định kỳ cho người lao động cũng đóng đóng vai trò rất quan trọng để đảm bảo nhân viên của các doanh nghiệp được theo dõi sức khỏe liên tục và toàn diện. Với người lao độngáp lực công việc, cuộc sống khiến cho hầu hết nhân viên của các cơ quan, doanh nghiệp có rất ít thời gian quan tâm tới sức khỏe bản thân. Trong khi đó, mỗi công việc đều có nguy cơ tiềm ẩn riêng dẫn tới mắc bệnh nghề nghiệp. Công nhân thường có nguy cơ mắc một số bệnh: Bệnh lý hệ cơ xương khớp, hệ hô hấp, bệnh ngoài da… Nhân viên văn phòng thường mắc các bệnh: Rối loạn chuyển hóa mỡ máu, bệnh lý về mắt, hệ cơ xương khớp… Khám sức khỏe định kỳ giúp gắn kết chủ doanh nghiệp và người lao động Chăm lo sức khỏe cho cán bộ, nhân viên chính là một cách để các chủ doanh nghiệp thể hiện được sự tôn trọng và quan tâm với người lao động. Đó sẽ là phương pháp hiệu quả để người lao động gắn bó, nhiệt huyết với doanh nghiệp. Bên cạnh đó, khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên giúp cho chủ doanh nghiệp nhận biết được mức độ sức khỏe của họ, từ đó điều tiết công việc một cách phù hợp. Ngoài ra, khám sức khỏe định kỳ cũng gần giống như một hoạt động tập thể, gián tiếp tăng cường đoàn kết nội bộ. Theo Thông tư 14 của Bộ y tế, nội dung khám sức khỏe định kỳ tối thiểu cho người lao động bao gồm: Khám tổng quát (Đo huyết áp, chiều cao, cân nặng, Khám nội tổng hợp, khám ngoại, mắt, ... ) nhằm định hướng bệnh; X quang phổi: Phát hiện bệnh lý của tim phổi thông qua hình ảnh; Làm các xét nghiệm như Công thức máu, Glucose (Đường huyết), Ure… nhằm đánh giá chức năng các cơ quan trong cơ thể, chẩn đoán, phát hiện bệnh lý. Tuy nhiên, để lựa chọn nơi khám phù hợp lại không hề dễ dàng. Bệnh viện cũng là địa chỉ được các cơ quan, doanh nghiệp và người bệnh đánh giá cao và lựa chọn để khám sức khỏe
medlatec
495
Tìm hiểu về thời gian điều trị đột quỵ hiệu quả cao Đột quỵ là tình trạng mạch máu bị tắc/vỡ dẫn tới não bộ bị thiếu máu nghiêm trọng. Thời gian càng kéo dài, những tế bào não không được cung cấp đủ oxy và chất dinh dưỡng hoại tử càng nhiều dẫn tới ảnh hưởng chức năng não bộ của cơ thể. Thời gian điều trị đột quỵ hiệu quả cao nhất là khoảng 3,5 đến 4 giờ đầu tiên sau khi có triệu chứng đầu tiên. Vậy phương pháp xử lý khi xác định được thời gian đột quỵ xảy ra như thế nào? 1. Đột quỵ và những thông tin sơ lược cần biết Đột quỵ là bệnh xảy ra khi các tế bào não không được cung cấp máu và oxy kịp thời bởi tắc nghẽn mạch hoặc vỡ mạch khiến hoại tử tế bào não. Khu vực có nhiều tế bào não ảnh hưởng sẽ khiến chức năng cơ thể tương ứng khu vực đó bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Nếu để kéo dài, bệnh có thể dẫn tới nguy cơ tàn tật vĩnh viễn hoặc tử vong. Đột quỵ kéo dài có thể dẫn tới nguy cơ tàn tật hoặc thậm chí tử vong nhanh chóng Đột quỵ được phân chia thành đột quỵ xuất huyết não, đột quỵ thiếu máu cục bộ và đột quỵ thiếu máu não thoáng qua. Trong đó, đột quỵ xuất huyết não thường do vỡ mạch máu não, đột quỵ thiếu máu cục bộ thường bởi tắc mạch dưới sự ngăn chặn của cục máu đông. Đột quỵ thiếu máu thoáng qua được xem là cơn đột quỵ nhẹ, có thể hồi phục nhanh chóng tuy nhiên có nguy cơ dẫn tới những cơn đột quỵ nặng về sau. Hiện nay, đột quỵ có thể phòng ngừa và điều trị nếu được phát hiện kịp thời và can thiệp điều trị sớm. Những dấu hiệu điển hình dễ nhận biết của bệnh đột quỵ bao gồm: – Choáng váng, mất thăng bằng. Nhiều bệnh nhân có thể bị bất tỉnh, không còn nhận thức – Liệt một bên mặt, méo miệng, liệt cơ mặt – Liệt nửa người hoặc liệt một bên tay/chân – Mắt mờ, không nhìn rõ – Nói năng lộn xộn, rối loạn ngôn ngữ hoặc không hiểu lời người khác nói. Đột quỵ có thể xảy ra với bất kì ai tuy nhiên ở những người có tiền sử bệnh nền như: đái tháo đường, tim mạch, cao huyết áp, máu nhiễm mỡ… có nguy cơ cao hơn. Hiện nay đột quỵ đang có xu hướng trẻ hóa bởi những thói quen sinh hoạt thiếu khoa học như: thức khuya, thiếu ngủ, stress kéo dài… 2. Tìm hiểu về thời gian “vàng” điều trị đột quỵ hiệu quả 2.1 Các mốc thời gian điều trị bệnh đột quỵ hiệu quả cao Đa số bệnh nhân đột quỵ xuất hiện những triệu chứng đột ngột và bất ngờ không có dấu hiệu báo trước nào. Bệnh cũng diễn biến rất nhanh và càng để kéo dài thì càng nguy hiểm. Người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ tàn tật hoặc tử vong nhanh chóng nếu không được cấp cứu kịp thời. Khoảng thời gian 3,5 đến 4 giờ đầu tiên tính từ khi khởi phát triệu chứng là mốc sơ cứu, cấp cứu bệnh hiệu quả hàng đầu. Rút ngắn được tối đa thời gian này đóng vai trò quan trọng giúp người bệnh ít di chứng hoặc nguy cơ nguy hiểm tới tính mạng. Rút ngắn tối đa thời gian đưa bệnh nhân đột quỵ đi cấp cứu đóng vai trò quan trọng hạn chế di chứng, bảo vệ tính mạng Sau khi đột quỵ, thời gian để người bệnh hồi phục chức năng tính từ thời điểm sau cấp cứu là khoảng 1 tháng. Thời gian từ 2-3 tháng sau đó được đánh giá là có thể giúp người bệnh phục hồi một số chức năng. Tuy nhiên nếu quá 6 tháng thì khả năng phục hồi chức năng của người bệnh tương đối thấp. 2.2 Các phương pháp điều trị đột quỵ ứng theo thời gian hiệu quả Tình trạng đột quỵ phổ biến hàng đầu hiện nay là đột quỵ do tắc mạch máu não. Đa số bệnh nhân đột quỵ sẽ được ưu tiên điều trị với thuốc tiêu sợi huyết để làm tan cục máu đông. Phương pháp này thường đạt hiệu quả cao nhất trong khoảng 3 giờ đầu tiên sau đột quỵ. Một số trường hợp có thể uống thuốc sau 3 giờ đến 4,5 giờ đầu tiên nếu được bác sĩ chỉ định. Tuy nhiên thuốc thường không đạt hiệu quả cao với bệnh nhân có bệnh lý nền, tuổi tác lớn hoặc đã có tiền sử đột quỵ trước đó… Trường hợp bệnh nhân không được phát hiện đột quỵ sớm, bác sĩ có thể chỉ định lấy cục máu đông khỏi mạch máu não tùy theo tình trạng tổn thương ở hệ thần kinh, khu vực não bị thương tổn và tình trạng tổn thương mạch… Trong khoảng thời gian đầu tiên sau đột quỵ, bệnh nhân có thể được chỉ định uống thuốc tiêu sợi huyết Nhiều trường hợp, bác sĩ không xác định thường thời gian đột quỵ cụ thể như đột quỵ khi ngủ thì thời gian sẽ được tính từ khi bắt đầu ngủ hoặc từ khi gần nhất với thời điểm người thân chứng kiến bệnh nhân còn bình thường. Từ đó xác định thời gian xảy ra đột quỵ và có phương hướng điều trị phù hợp. Nếu gặp các trường hợp đột quỵ tương tự đối với người thân hoặc trong cuộc sống, bạn hãy lập tức sơ cứu và gọi cấp cứu để cán bộ y tế có thể xử lý kịp thời tình trạng bệnh. Bên cạnh đó, bạn cần lưu ý về mốc thời gian phát hiện triệu chứng của bệnh nhân, tìm hiểu và cung cấp bệnh lý nền của bệnh nhân để đội ngũ y tế có thể xử lý trong khoảng thời gian điều trị bệnh đột quỵ hiệu quả cao. Hi vọng những thông tin về thời gian điều trị đột quỵ hiệu quả cao trên đây sẽ giúp mỗi người có những kiến thức cần thiết để xử lý kịp thời khi có người đột quỵ xung quanh mình. Đồng thời qua đó giúp bệnh nhân có nhiều cơ hội phòng tránh di chứng tàn tật có thể xảy ra và bảo vệ tính mạng của bệnh nhân trong thời điểm bệnh nguy hiểm.
thucuc
1,117
Các phương pháp chữa động kinh Chữa động kinh không khó, tuy nhiên người bệnh cần được chẩn đoán và điều trị đúng phương pháp, theo chỉ định của bác sĩ. 1. Bệnh động kinh được định nghĩa như thế nào? Bệnh động kinh là một bệnh lý mãn tính gây ra bởi sự rối loạn trong não bộ liên quan tới sự kích thích của một nhóm các tế bào thần kinh của vỏ não và tạo ra sự phóng điện bất ngờ và không kiểm soát. Sự phóng điện vỏ não ở những khu vực khác nhau sẽ gây ra các biểu hiện khác nhau. Co giật không phải là biểu hiện duy nhất, những cơn mất trí nhớ đột ngột hoặc tê cứng tay chân cũng là biểu hiện của bệnh động kinh. Chữa động kinh không khó, tuy nhiên người bệnh cần được chẩn đoán và điều trị đúng phương pháp, theo chỉ định của bác sĩ. Biểu hiện thường thấy của chứng động kinh là co giật. 2. Những dạng bệnh động kinh hay gặp Ban đầu, việc chẩn đoán bệnh gặp rất nhiều khó khăn vì chúng ta hay nhầm giữa chứng động kinh với bệnh tâm thần phân liệt hoặc chứng đau nửa đầu. Để biết chính xác tình trạng bệnh thì bạn nên nắm rõ những dạng động kinh hay gặp. Hiện nay có hai dạng phổ biến nhất đó là bệnh cục bộ hoặc là toàn thân. 2.1. Động kinh não Thông thường, khi bệnh xuất hiện do một phần của não bộ bị rối loạn người ta sẽ xếp vào loại bệnh cục bộ. Trong trường hợp, với tình trạng bệnh nhẹ thì bệnh nhân sẽ không bị mất trí nhớ, họ sẽ có một số triệu chứng như: co giật một vài bộ phận trên cơ thể, buồn nôn, đầu óc quay cuồng… Đối với tình trạng bệnh nặng hơn nữa, ý thức của người bệnh sẽ bị giảm sút nghiêm trọng. Thông thường, bệnh nhân có thói quen nhìn không chớp mắt về một phía và gần như không có bất kỳ phản ứng nào khi gặp các kích thích từ bên ngoài. Bạn đừng coi thường tình trạng bệnh vì nếu không, sức khoẻ sẽ giảm sút nghiêm trọng. 2.2. Động kinh toàn thân Nếu như tất cả khu vực não bộ bị tổn thương hoặc rối loạn nghĩa là bạn đang mắc bệnh dạng toàn thể. Thực sự, chúng đe dọa trực tiếp tới tính mạng của bạn và đây là tình trạng đáng báo động. Khi nghiên cứu về loại bệnh động kinh, các bác sĩ sẽ chia làm 6 loại chính, đó là động kinh mất ý thức và căng cơ hoặc là kiểm soát bàng quang, co giật và giật cơ bắp hoặc là căng cứng – co giật. Nhìn chung, tình trạng động kinh làm bệnh nhân mất ý thức và thậm chí không điều khiển được hành vi của mình. Họ sẽ té ngã bất ngờ và không điều khiển được thậm chí là tự cắn vào lưỡi của mình. 3. Căn nguyên gây ra chứng động kinh Không rõ nguyên nhân đối với một nửa số người bị bệnh. Trong một nửa còn lại, bệnh sẽ xảy ra bởi một số nguyên nhân sau: 3.1. Di truyền Các nhà nghiên cứu đã liên kết một số loại động kinh với các gen nhất định, mặc dù trong phần lớn các trường hợp gen chỉ là một phần của nguyên nhân gây động kinh. Một số gen có thể khiến một người nhạy cảm hơn với những yếu tố có thể gây bệnh động kinh. 3.2. Chấn thương sọ não Do người bệnh gặp tai nạn giao thông hoặc chấn thương khác tác động đến não có thể dẫn tới động kinh. 3.3. Các bệnh lý về não Bệnh lý về não có thể gây tổn thương não, như khối u não hoặc đột quỵ, có thể gây ra chứng động kinh. Đột quỵ là nguyên nhân chính gây ra chứng động kinh ở người trên 35 tuổi. Bệnh u não cũng có thể gây ra chứng động kinh. 3.4. Bệnh truyền nhiễm Viêm màng não, viêm não virus, AIDS cũng có thể gây ra bệnh động kinh. 3.5. Chấn thương trước khi sinh Trước khi được sinh ra, em bé rất nhạy cảm với những tổn thương não do các yếu tố khác nhau. Một số vấn đề có thể xảy ra như như nhiễm trùng ở mẹ, dinh dưỡng kém, thiếu oxy. Tổn thương não có thể gây chứng động kinh hay bại não ở trẻ em. 3.6. Rối loạn phát triển Chứng tự kỷ có thể dẫn tới bệnh động kinh. 4. Chữa động kinh dứt điểm được không? Chắc hẳn bạn cũng phần nào hiểu được mức độ nguy hiểm của những biến chứng nói trên. Chính vì vậy, bệnh nhân rất lo lắng không biết liệu bệnh động kinh có thể điều trị dứt điểm hay không? Nhìn chung, bệnh nhân có cơ hội khỏi hoàn toàn nếu họ được chẩn đoán và kịp thời điều trị theo đúng hướng dẫn của y bác sĩ. Song, khả năng chữa động kinh dứt điểm còn phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Đối với phụ nữ bị bệnh do chấn thương sản khoa hoặc chấn thương sọ não, nếu bạn điều trị kịp thời thì cơ hội chữa thành công là rất cao. Đó là lý do vì sao việc chăm sóc cơ thể là rất quan trọng. 5. Các phương pháp chữa động kinh Phần lớn các bệnh nhân động kinh sẽ được dùng thuốc chống động kinh nhằm ngăn chặn các cơn co giật. Bác sĩ sẽ sử dụng 1 hoặc phối hợp nhiều loại thuốc tuỳ theo tình trạng và mức độ động kinh của bệnh nhân. 5.1. Chữa động động kinh bằng phương pháp nội khoa Trong hầu hết các trường hợp, người bệnh dùng thuốc chữa động kinh. Tùy thuộc vào tình trạng và mức độ nghiêm trọng của cơn co giật, bác sĩ sẽ kê đơn một loại thuốc hoặc kết hợp nhiều loại thuốc với nhau. Khám cùng bác sĩ chuyên khoa để tìm ra cách chữa động kinh phù hợp nhất Trong quá trình sử dụng thuốc này, người bệnh có thể nhận thấy một số tác dụng phụ như mệt mỏi, tăng cân, phát ban, chóng mặt. Tuân thủ điều trị bệnh là rất quan trọng, vì thuốc chống động kinh thường được sử dụng lâu dài và chỉ theo chỉ định của bác sĩ. Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ về các loại thuốc khác trước khi sử dụng. Trong mọi trường hợp, người bệnh không thể bỏ thuốc. Ngoài ra, họ cần được theo dõi và điều trị liên tục bởi bác sĩ thần kinh. Sự hợp tác giữa người bệnh và bác sĩ rất quan trọng. Thông báo cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn cảm thấy chán nản, mệt mỏi hoặc phát triển một tình trạng bệnh lý bất thường trong quá trình điều trị. Ngoài ra, nếu người bệnh còn uống rượu, bia, thuốc lá, cà phê… thì hệ thần kinh càng bị ảnh hưởng nghiêm trọng, gây nhiều khó khăn cho việc điều trị và dễ tái phát. 5.2. Phẫu thuật chữa động kinh Đối với bệnh nhân kháng thuốc hoặc điều trị bằng thuốc không có hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật. Sau khi hoàn tất quá trình thăm khám, xác nhận bệnh nhân đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn phẫu thuật và xác định được bộ phận bị tổn thương của bệnh nhân, bác sĩ sẽ tiến hành mổ.
thucuc
1,299
Bị viêm lộ tuyến có mang thai được không? Chào bác sĩ. Bị viêm lộ tuyến có mang thai được không ạ? Cháu mới đi khám và phát hiện mình bị viêm lộ tuyến. Cháu rất lo lắng vì chưa sinh con lần nào. Xin bác sĩ tư vấn. – Lan Linh (25 tuổi, Khánh Hòa). Bị viêm lộ tuyến có mang thai được không? Bị viêm lộ tuyến có mang thai được không là điều rất nhiều chị em đang mắc căn bệnh này băn khoăn. Viêm lộ tuyến hiện là căn bệnh phụ khoa phổ biến mà khá nhiều chị em mắc phải, nhất là những chị em đang trong độ tuổi sinh sản, đã có quan hệ tình dục hoặc từng nạo phá thai nhiều lần… Bị viêm lộ tuyến có mang thai được không là thắc mắc của nhiều chị em đang bị căn bệnh này Viêm lộ tuyến thực chất là những tổn thương lành tính, do các tế bào phát triển quá mức ra cả phía bên ngoài của cổ tử cung. Những tế bào lộ tuyến này rất dễ bị viêm nhiễm gây nên bệnh viêm lộ tuyến cổ tử cung. Bệnh viêm lộ tuyến cổ tử cung không phải không thể chữa dứt điểm hoàn toàn. Nhưng nếu chị em chủ quan, để bệnh kéo dài có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như ung thư cổ tử cung, tăng nguy cơ vô sinh, hiếm muộn… Bạn Linh Lan thân mến, viêm lộ tuyến cổ tử cung cũng như những căn bệnh phụ khoa khác, nếu không được xử trí dứt điểm, kịp thời sẽ gây ra những ảnh hưởng nhất định đến sức khỏe sinh sản. Viêm lộ tuyến có thể gây biến chứng ảnh hưởng tới sức khỏe của chị em nếu không được xử trí kịp thời Trong phần câu hỏi của bạn, không nêu rõ bạn bị viêm lộ tuyến ở cấp độ mấy. Tuy nhiên, bạn cần tới bệnh viện thăm khám lại một lần nữa và tiến hành xử trí dứt điểm căn bệnh này trước khi có kế hoạch mang thai. Bởi nếu ngay cả khi bạn có thể mang thai tự nhiên bình thường thì bệnh viêm lộ tuyến có thể ảnh hưởng tới sức khỏe thai kì hoặc sự phát triển của thai nhi, do đó việc xử trí dứt điểm viêm lộ tuyến là rất cần thiết. Chị em nên xử trí dứt điểm nếu bị viêm lộ tuyến trước khi quyết định mang thai Hiện nay, có rất nhiều phương pháp hỗ trợ điều trị viêm lộ tuyến như dùng thuốc uống và thuốc đặt, đốt điện, áp lạnh, dao leep… Tùy vào từng mức độ của bệnh mà bạn sẽ được bác sĩ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Đặc biệt, để việc xử trí bệnh diễn ra thuận lợi và đạt kết quả tốt, bạn cần lựa chọn bệnh viện uy tín, có chuyên khoa, trang thiết bị hiện đại, bác sĩ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm…    
thucuc
514
Biểu hiện, biến chứng của suy gan cấp và cách bảo vệ gan hiệu quả Tình trạng suy gan cấp xảy ra khi gan bị tổn thương ở mức độ nặng nề với các triệu chứng bệnh lý não gan và chỉ số đông máu INR tăng cao, mặc dù trước đó bệnh nhân không bị mắc các bệnh lý về gan hay xơ gan. Biến chứng của suy gan cấp khá nghiêm trọng và nếu không được chữa trị kịp thời, người bệnh có nguy cơ tử vong cao. 1. Tìm hiểu các nguyên nhân dẫn đến suy gan gấp Một số nguyên nhân gây nên hiện tượng suy gan cấp bao gồm: Bệnh nhân uống quá liều Paracetamol: Tại Hoa Kỳ, đây là nguyên nhân phổ biến dẫn tới tình trạng suy gan cấp. Điều này là hệ quả của việc lạm dụng Paracetamol quá nhiều trong cùng một lúc hoặc uống nhiều Paracetamol trong khoảng thời gian dài. Bên cạnh đó, những loại thuốc kê đơn gồm thuốc kháng sinh, thuốc chống co giật, thuốc giảm đau kháng viêm không steroid cũng có khả năng gây suy gan cấp nếu không được sử dụng đúng cách. Mắc bệnh viêm gan và nhiễm các loại virus khác: Một số bệnh viêm gan A, B, C và các loại virus như herpes simplex, cytomegalo và Epstein-Barr cũng có thể là nguyên nhân dẫn tới suy gan cấp. Các loại thuốc bổ có chiết xuất từ thảo dược: Nếu uống quá nhiều không có sự chỉ định của bác sĩ thì những loại thuốc bổ có nguồn gốc từ thảo dược như ma hoàng, bạc hà hăng, cây kava, bán chỉ liên có thể khiến bệnh nhân bị suy gan cấp. Nhiễm độc: suy gan cấp tính có khả năng là hậu quả của việc ăn phải nấm độc Amanita phalloides hoang dã. Ngoài ra nếu bệnh nhân bị nhiễm phải một loại hóa chất công nghiệp tên là Carbon tetrachloride có trong chất làm lạnh, dung môi cho vecni, sáp hoặc các vật liệu khác cũng có thể gặp tình trạng suy gan cấp tính. Mắc bệnh rối loạn chuyển hóa: các bệnh như gan nhiễm mỡ cấp tính trong thời gian thai kỳ, bệnh Wilson là bệnh lý hiếm gặp về chuyển hóa cũng là nguyên nhân của suy gan cấp. Bệnh lý tự miễn: suy gan còn có thể do bệnh nhân bị tình trạng viêm gan tự miễn, xảy ra khi hệ thống miễn dịch quay sang tấn công chính các tế bào gan của cơ thể, khiến gan bị viêm và tổn thương. Nhiễm trùng huyết: tình trạng sốc và nhiễm trùng huyết sẽ khiến cho lưu lượng máu cung cấp tới gan bị suy giảm nghiêm trọng, dần dần tạo nên hiện tượng suy gan cấp. Bệnh lý tĩnh mạch gan: ví dụ như hội chứng Budd - Chiari có thể làm tắc nghẽn tĩnh mạch gan dẫn tới suy gan cấp. Ung thư: bao gồm ung thư nguyên phát tại gan và ung thư di căn từ cơ quan khác tới gan. Bên cạnh các nguyên nhân nêu trên, cũng có nhiều trường hợp người bệnh bị suy gan cấp mà không rõ nguyên do. 2. Các biểu hiện ở người bị suy gan cấp Triệu chứng của suy gan cấp khá tương đồng với các bệnh về gan, được biểu hiện như sau: Cơ thể mệt mỏi, chán ăn. Ngứa da, vàng da vàng mắt. Cảm thấy buồn nôn và nôn. Bụng đau khu vực gan (¼ phía trên, ở bên phải của ổ bụng). Lú lẫn, thậm chí hôn mê. Thờ ơ, khó ngủ nhưng cũng có khi ngủ lịm. Nếu phát hiện ra bản thân hoặc người xung quanh có các dấu hiệu như mắt hoặc da chuyển vàng, bụng đau phần trên rốn hoặc tâm thần biến đổi biến thường, hành vi ứng xử, tính cách thay đổi thì hãy ngay lập tức đi khám bác sĩ. 3. Biến chứng của suy gan cấp là gì? Có nhiều cách để gọi tên hiện tượng suy gan cấp, ví dụ như viêm gan kịch phát, suy gan kịch phát, hoại tử gan cấp hay hoại tử gan kịch phát. Chỉ dựa trên tên gọi cũng đủ cho thấy mức độ nguy hiểm của suy gan cấp nghiêm trọng như thế nào, bởi nếu không được xử trí kịp thời, bệnh thường có tiên lượng rất xấu. Suy gan cấp để lại nhiều biến chứng nặng nề như bệnh não gan, rối loạn chuyển hóa, biến chứng phổi, suy thận, phù não và co giật,... : Phù não: Do mất cân bằng điện giải và dịch thể dẫn đến tình trạng phù não làm gia tăng áp lực lên hộp sọ. Nhiễm trùng: nhiễm trùng đường tiểu, nhiễm trùng máu và hệ hô hấp. Xuất huyết và biến chứng của xuất huyết: chức năng gan suy giảm dẫn đến rối loạn quá trình sản xuất các yếu tố đông máu, từ đó làm rối loạn đông máu khiến hệ tiêu hóa dễ bị xuất huyết. Thông thường rất khó để kiểm soát biến chứng này. Suy thận: biến chứng suy thận xuất hiện ở 55% trong số các trường hợp suy gan cấp tính khi được chuyển tới chuyên khoa điều trị, thường bộc phát sau suy gan (hay còn được biết đến với tên gọi hội chứng gan thận). Cũng có khi suy thận đồng thời xảy ra với suy gan do các tác nhân khác ảnh hưởng tới 2 cơ quan này (ví dụ như uống quá liều paracetamol). Rối loạn chuyển hóa: hạ kali máu, nhiễm kiềm chuyển hóa, giảm phosphat máu, hạ đường huyết (do cholesterol trong máu tăng và glycogen ở gan bị giảm). 4. Các cách để bảo vệ sức khỏe của lá gan Nhằm ngăn ngừa các bệnh lý làm tổn hại tới gan và đặc biệt là các biến chứng của suy gan cấp, chúng ta nên thực hiện các biện pháp sau: Uống thuốc tuân theo hướng dẫn và chỉ định của y bác sĩ: khi uống paracetamol hoặc bất kỳ loại thuốc nào, bạn cần kiểm tra kỹ liều lượng khuyến cáo được ghi trên bao bì sản phẩm, không được dùng quá liều cho phép. Nếu bị mắc bệnh lý về gan thì trước khi sử dụng paracetamol, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ. Cung cấp thông tin về các loại thuốc đang dùng cho bác sĩ biết: bao gồm cả những thuốc có nguồn gốc từ thảo dược hay các thuốc không kê đơn cũng cần phải thông báo với bác sĩ. Bởi vì những thuốc này có thể tương tác với thuốc mà bạn sẽ dùng để điều trị bệnh. Tiêm phòng vacxin đầy đủ: nên thực hiện tiêm vacxin viêm gan A, B khi bạn có tiền sử, nguy cơ hoặc đang mắc viêm gan mạn tính. Tránh thực hiện các hành vi làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh về gan: Không uống rượu bia và đồ uống có cồn. Không sử dụng chung kim tiêm và đồ dùng cá nhân. Khi quan hệ tình dục luôn dùng bao cao su an toàn. Tránh xa khói thuốc lá. Thận trọng khi tiếp xúc với các hóa chất: thực hiện các biện pháp bảo hộ cơ thể như đeo khẩu trang, kính chắn, quần áo, mũ, găng tay, giày bảo hộ khi sử dụng thuốc trừ sâu, bình xịt vệ sinh, sơn, thuốc diệt nấm và các hóa chất độc hại khác. Duy trì vóc dáng và chỉ số cân nặng một cách cân đối, khỏe mạnh: bệnh thừa cân, béo phì sẽ làm gia tăng tỷ lệ mắc gan nhiễm mỡ không do rượu, bệnh này dễ tiến triển thành xơ gan và viêm gan. Bài viết trên đây đã tổng hợp một số biến chứng của suy gan cấp cũng như các cách giúp phòng tránh nguy cơ mắc bệnh lý về gan. Vì vậy, để có một lá gan khỏe mạnh trước hết là phụ thuộc vào lối sống của mỗi người. Nên áp dụng thói quen sinh hoạt cũng như phòng bị các kiến thức hữu ích về bệnh gan để giảm thiểu rủi ro gây tổn thương cơ quan này bạn nhé!
medlatec
1,348
Công dụng thuốc Gratronset 2 Thuốc Gratronset 2 thuộc nhóm thuốc đường tiêu hoá có thành phần chính granisetron thường được dùng để phòng ngừa và điều trị buồn nôn, nôn do hoá/ xạ trị hoặc sau phẫu thuật. Vậy thuốc Gratronset 2 công dụng như thế nào? 1. Thuốc Gratronset 2 có tác dụng gì? Thuốc Gratronset 2 có thành phần chính granisetron thuộc nhóm thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể 5-HT3 hoạt động bằng cách ngăn chặn một trong những chất tự nhiên của cơ thể (serotonin) có thể gây ra nôn mửa. Thuốc có tác dụng ở cả ngoại vi, trên dây thần kinh phế vị và ở cả trung tâm, trong vùng thụ thể hoá học. Về cơ chế gây nôn, các thụ thể serotonin thuộc loại 5-HT3 nằm ở trên các đầu dây thần kinh ngoại vi và tập trung ở vùng kích hoạt chemoreceptor của vùng postrema. Trong hoá trị liệu gây nôn mửa, các tế bào enterochromaffin giải phóng serotonin, kích thích thụ thể 5-HT3 gây nôn mửa, do đó granisetron sẽ ngăn chặn sự kích thích serotonin và ngăn chặn phản ứng nôn phát sinh như trên.Về dược động học, Granisetron hydroclorid được hấp thu nhanh và hoàn toàn, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 2 giờ sau khi uống. Granisetron 65% gắn kết với protein huyết tương, granisetron tự do phân bố ở huyết tương và cả các tế bào hồng cầu. Chủ yếu granisetron được chuyển hoá ở gan và thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi.Thuốc Gratronset 2 thường được chỉ định trong các trường hợp sau:Phòng ngừa và điều trị buồn nôn, nôn do hoá- xạ trị. Ngăn ngừa và điều trị buồn nôn và nôn sau phẫu thuật ở người lớn. Các chống chỉ định của thuốc Gratronset 2 gồm có:Bệnh nhân mẫn cảm với granisetron hoặc các thành phần khác của thuốc. Bệnh nhân quá mẫn với các thuốc đối kháng thụ thể 5-HT khác (dolasetron, ondansetron)Người bệnh có hội chứng QT kéo dài bẩm sinh. 2. Liều sử dụng của thuốc Gratronset 2 Thuốc Gratronset 2 thường được dùng theo đường uống với lượng nước đủ, không bẻ đôi hay nghiền viên thuốc. Liều dùng ở người lớn của Gratronset 2 là 2 mg uống 1 tiếng trước khi hoá trị hoặc dùng 1 mg uống hai lần mỗi ngày (liều đầu tiên được dùng 1 giờ trước khi hoá trị và liều thứ hai được dùng 12 giờ sau đó)Khi sử dụng quá liều Gratronset 2, không có thuốc giải độc đặc hiệu cho granisetron. Vì vậy, khi dùng quá liều cần điều trị triệu chứng và theo dõi, tuy nhiên thường chỉ gây ra đau đầu hoặc triệu chứng nhẹ. 3. Tác dụng phụ của thuốc Gratronset 2 Ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc Gratronset 2 có thể gặp các tác dụng phụ như:Táo bónĐau đầu. Sốt. Tăng huyết áp. Tăng men gan thoáng qua. Kích động, âu lo, kích thích thần kinh trung ương, chóng mặt, mất ngủ, ngủ gà. Rối loạn vị giácÍt gặp: kéo dài khoảng QT, phản ứng quá mẫn, hội chứng serotonin, phát ban da. Hiếm gặp: hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim, nhịp chậm xoang, rung nhĩ, đau thắt ngực, hội chứng ngoại tháp, thiếu máu, rụng tóc 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Gratronset 2 Một số lưu ý chung khi sử dụng thuốc Gratronset 2 gồm có:Thận trọng khi sử dụng Gratronset 2 cho bệnh nhân có vấn đề khi đi ngoài, vì thuốc có thể gây tắc ruột. Thận trọng với bệnh nhân có các bệnh về tim, đang điều trị ung thư bằng các thuốc có thể gây tổn thương tim, hay có các bất thường về điện giải trong máu.Thận trọng với bệnh nhân có vấn đề về di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, không dung nạp fructose do thiếu hụt enzyme Lapp- lactase, rối loạn hấp thu glucose.Hội chứng serotonin: có thể xảy ra khi dùng phối hợp các thuốc kháng serotonin, thường gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh, gây ra các triệu chứng như: kích động, lú lẫn, nhịp tim nhanh, co giật cơ hoặc cứng khớp, sốt, mất ý thức hoặc hôn mê. Chưa có kinh nghiệm về việc sử dụng serotonin trong thời kỳ thai nghén, do đó chỉ sử dụng cho phụ nữ mang thai khi thật cần thiết. Thuốc Gratronset 2 có thể gây buồn ngủ, đau đầu, do đó phải thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc công việc cần tỉnh táo. 5. Các tương tác thuốc với Gratronset 2 Các tương tác thuốc với Gratronset 2 có thể xảy ra như sau:Granisetron có khả năng gây kéo dài khoảng QT, do đó cần thận trọng khi kê đơn với các thuốc khác cũng gây kéo dài khoảng QT hoặc gây rối loạn nhịp tim. Granisetron không gây cảm ứng hoặc ức chế men cytochrom P450Ở người khoẻ mạnh, Granisetron an toàn khi sử dụng đồng thời với các benzodiazepin, thuốc an thần kinh và thuốc chống loét thường được chỉ định trong phương pháp điều trị chống nôn.Granisetron được sử dụng an toàn với các thuốc gây mê và thuốc giảm đau thông thường. Thuốc Gratronset 2 thuộc nhóm thuốc đường tiêu hoá có thành phần chính granisetron thường được dùng để phòng ngừa và điều trị buồn nôn, nôn do hoá/ xạ trị hoặc sau phẫu thuật.
vinmec
911
Hướng dẫn thực hiện cách gỡ xương cá bị hóc Cách gỡ xương cá bị hóc thực hiện như thế nào là đúng? – Đây là kiến thức cần thiết nhưng không phải ai cũng biết. Bên cạnh đó, hóc xương cá là tai nạn rất dễ xảy ra và thường gặp trong đời sống. Chính vì thế, cần nâng cao cảnh giác, học cách gỡ hóc xương cá để có thể phòng bị và thực hiện khi bắt gặp tai nạn này. 1. Những lưu ý trước khi gỡ xương cá bị hóc Chữa hóc xương cá trong nhiều trường hợp cần đến sự cấp cứu kịp thời của bác sĩ 1.1. Trường hợp có thể thực hiện gắp xương cá tại chỗ Trong những tình huống đơn giản, có thể thực hiện việc gỡ xương cá bị hóc tại chỗ cho bệnh nhân. Điều này được khuyến khích thực hiện trong trường hợp: – Bệnh nhân hóc xương cá là người lớn, tỉnh tháo, khi bị hóc có tình trạng hô hấp bình thường, có thể phối hợp tốt với người gắp xương cá. – Kiểm tra xương cá mắc hóc và phát hiện ra xương cá ở ngay khu vực ngoài họng miệng, có thể nhìn thấy trực tiếp rõ ràng. – Có thiết bị dụng cụ đầy đủ và phù hợp cho việc lấy xương cá bị hóc như: đèn pin, kẹp y tế gắp xương cá và có cá nhân có kinh nghiệm thao tác gắp xương. 1.2. Tránh tự gắp xương cá trong nhiều tình huống Những tình huống cần tránh việc gắp xương cá tại nhà mà chúng ta nên cân nhắc là: – Tình trạng trẻ nhỏ hoặc người không có khả năng tỉnh táo hợp tác với việc gắp xương cá. – Bệnh nhân hóc xương trong tình trạng nguy kịch, việc hô hấp có vấn đề (thở khó, ngưng thở, bất tỉnh,…). Những tình huống này cần được nhanh chóng gọi cấp cứu khẩn cấp và sơ cứu tại chỗ kịp thời. – Không nhìn thấy xương cá gây hóc. – Không có dụng cụ hoặc người có khả năng gắp xương cá hóc. Cố gắp hóc xương cá tại chỗ có thể để lại những vấn đề tổn thương cho bệnh nhân 2. Các bước gỡ xương cá gây hóc đúng cách Trước tiên, cần xác định đúng đối tượng có thể gỡ hóc xương cá tại nhà. Chúng ta chỉ xem xét thực hiện điều này nếu người lớn bị hóc xương cá có thể hô hấp bình thường, không có hiện tượng nói không thoát hơi hay mặt mày đỏ gấc/tím tái. Khi đó: – Xem xét, chuẩn bị dụng cụ để gắp xương cá. – Dùng đèn pin sáng soi vào khu vực hầu họng của người bị hóc để xác định vị trí xương cá. – Nếu xương cá ngay ngoài khu vực của họng, đánh giá có thể dùng kẹp y tế để gắp mà không ảnh hưởng đến các bộ phận khác, người hỗ trợ có thể gắp xương nhanh cho bệnh nhân. Cần lưu ý rằng, nếu người hỗ trợ run tay, mắt kém, không tự tin trong thao tác gắp dị vật này thì không nên thực hiện. Bởi, việc thực hiện sai cách, hoặc đã biết cách nhưng chỉ một chút sơ sẩy tay run cũng có thể gây thương tích với người bị hóc. – Gắp xương cá cho bệnh nhân khi đảm bảo giữ đầu bệnh nhân cố định, miệng bệnh nhân há to để người gắp xương cá có thể dễ dàng gắp xương ra. Khi đó, người gắp xương hóc cần chú ý thao tác cẩn thận để không gây các tổn thương đến niêm mạc xung quanh. 3. Chú ý khi gỡ xương cá bị hóc tại chỗ Cần chú ý về đối tượng nên thực hiện thao tác này, tránh trường hợp bệnh nhân đang trong nguy kịch, cần cấp cứu gấp nhưng những người xung quanh vẫn tìm cách gắp xương tại chỗ vô ích. Bên cạnh đó, chú ý: – Không dùng tay để gỡ hóc xương cá trong cổ họng bởi điều này có thể khiến xương cá bị đẩy vào sâu hơn và gây nguy hiểm cho bệnh nhân. – Tránh các cách dùng mẹo để gỡ xương cá bị mắc hóc. Tránh việc chữa hóc xương cá bằng mẹo 4. Phòng ngừa tình huống hóc xương cá trong đời sống Hầu hết các tình huống hóc xương cá do sự bất cẩn trong ăn uống gây nên như: vừa ăn vừa nói chuyện cười đùa và vô tình hóc xương, đang ăn bị sặc và nuốt vội xương cá, cho trẻ/người già/người mới phẫu thuật ăn đồ có cá nhưng chưa được lọc toàn bộ xương cá ra khỏi đồ ăn,…. Chính vì thế, cần tránh những vấn đề này để hạn chế tình trạng hóc xương cá. Ngoài ra, trong gia đình, cha mẹ cũng cần giáo dục con cái từ sớm về tầm nguy hiểm của xương cá để trẻ nhận thức và cẩn trọng trước tai nạn này.
thucuc
861
Bệnh u nguyên bào võng mạc nguy hiểm ở trẻ Bệnh u nguyên bào võng mạc là một khối u ác tính nội nhãn thường gặp ở trẻ em. Đây là một bệnh lý nguy hiểm và có thể khiến trẻ mất thị lực vĩnh viễn ngay từ khi còn rất nhỏ. Do vậy, việc hiểu rõ bệnh để có thể chữa trị kịp thời là rất cần thiết. U nguyên bào võng mạc là bệnh lý mắt nguy hiểm thường xảy ra ở trẻ. 1. U nguyên bào võng mạc có những dấu hiệu nhận biết nào? Theo thống kê, tỷ lệ mắc u nguyên bào võng mạc được ghi nhận tỉ lệ mắc bệnh khoảng 1/15000 đến 1/18.000 trẻ sơ sinh. 95% bệnh nhân phát hiện mắc bệnh lý đều là trẻ em dưới 5 tuổi. Hàng năm, ở miền Bắc Việt Nam ghi nhận được khoảng 40-50 ca bệnh lý u nguyên võng mạc ở trẻ. Đây là bệnh lý có nguyên nhân do đột biến gen RB1 nằm trên cánh NST 13. Do đây là một khối u ác tính nên nếu phát hiện chậm trễ, bệnh sẽ trở nặng rất nhanh và có thể gây tử vong. Nhận biết u nguyên bào võng mạc qua các dấu hiệu: 1.1. Đồng tử trắng Có đến 65% -70% ca bệnh được phát hiện nhờ triệu chứng này. Đồng tử trắng còn được biết đến nhiều với tên gọi “mắt mèo”. Đây là tên gọi của biểu hiện xuất hiện đốm trắng ở giữa đồng tử mắt. Ở giai đoạn đầu, trong một số điều kiện ánh sáng như trong phòng tối hoặc đêm hay dưới ánh đèn flash, cha mẹ có thể thấy có ánh trắng khi nhìn vào mắt bé. 1.2. Lác Lác là triệu chứng được ghi nhận trong khoảng 34% ca bệnh. Thông thường, những trẻ có dấu hiệu bị lác trong 6 tháng đầu đời dễ có khả năng xuất hiện u nguyên bào võng mạc. Do vậy, cha mẹ nên đưa con đi khám sớm để nhận biết tình trạng. 1.3. Thị lực kém 8% bé bị u nguyên bào võng mạc có dấu hiệu suy giảm thị lực hoặc mất thị lực khi khối u có ở cả 2 bên mắt. 1.4. Mắc các bệnh lý về mắt khác Các bé bị u nguyên bào võng mạc thường bị đỏ và đau nhức mắt. Nguyên là do mắt bị tăng nhãn áp, viêm màng bồ đào, xuất huyết tự nhiên trong tiền phòng hay thể pha lê,… Khi mắt bị đỏ và đau cũng đồng nghĩa với bệnh lý đã lan rộng và có sự xâm lấn màng mạch rộng. Khi thăm khám mắt cho trẻ bằng phương pháp soi đáy mắt, các bác sĩ sẽ có thể thấy u màu trắng ở riềm răng cưa. 2. Các thể khác nhau của u nguyên bào võng mạc U nguyên bào võng mạc mắt ở trẻ thường có 3 thể chính: 1 bên mắt, cả 2 mắt và thể 3 bên. Hiện nay, có 3 thể chính của bệnh lý được ghi nhận: 2.1. U nguyên bào võng mạc ở một bên mắt Đây là thể được ghi nhận nhiêu nhất của bệnh lý này. Theo thống kê của các chuyên gia, có đến 75% trường hợp mắc phải và chủ yếu là trẻ từ 2-4 tuổi. 2.2. Bệnh u nguyên bào võng mạc ở cả 2 bên mắt Có khoảng 25% trẻ bị u ở cả 2 mắt. Đây cũng là thể có tính di truyền lên đến 40% trong các trường hợp, cao hơn so với các thể khác. U 2 bên mắt thường xảy ra ở các trẻ sơ sinh khoảng 14 – 16 tháng. 2.3. Thể ba bên (trilateral) Ngoài 2 u xuất hiện ở cả 2 bên mắt, u nguyên bào võng mạc ba bên còn xuất hiện u nguyên bào tuyến tùng. Đây là thể nặng nhất, có tiên lượng rất xấu. Theo số liệu đã được ghi nhận, có đến 3-9% trường hợp trẻ mắc thể này. Phần lớn các trẻ mắc thể u nguyên bào võng mạc ba bên sẽ tử vong trong vòng 35 tháng. 3. Điều trị bệnh lý mắt này thế nào? Tùy thuộc từng thể lâm sàng, vị trí cũng như kích thước của u mà bác sĩ sẽ có những phương án điều trị khác nhau. 3.1. Đối với những khối u nhỏ có thể giữ nhãn cầu và bảo tồn thị lực Nếu kích thước khối u nhỏ và tùy vào vị trí khối u, các bác sĩ có thể sử dụng nhiều phương pháp phối hợp như: – Điều trị bằng laser – Lạnh đông – Hóa nhiệt động (Laser kết hợp với hóa chất) – Tiêm hóa chất nội nhãn – Tiêm hóa chất động mạch mắt 3.2. Với những trường hợp phát hiện bệnh lý muộn Khi u đã phát triển hơn 60% thế tích nhãn cầu hoặc có dấu hiệu xâm lấn thần kinh thị, các bác sĩ có thể sẽ sử dụng đến phương án phẫu thuật và hóa trị. Trong các trường hợp di căn và u quá lớn không thể phẫu thuật được thì sẽ cần xạ trị hoặc hóa trị phối hợp ghép tế bào gốc tạo máu. Bệnh u nguyên võng mạc sẽ được điều trị hiệu quả trong những giai đoạn đầu của bệnh. Theo các chuyên gia, tại các nước phát triển hiện nay con số điều trị u nguyên bào võng mạc lên đến trên 95% và tỷ lệ bảo tồn nhãn cầu – thị lực là hơn 70% 4. Phòng tránh u nguyên bào võng mạc hiệu quả Thăm khám và điều trị sớm là phương pháp hiệu quả để có thể ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm cho trẻ. Đối với các gia đình có tiền sử bệnh lý, cha mẹ cần xét nghiệm di truyền và đi khám trước khi sinh để có thể sàng lọc dị tật. Đồng thời, các bác sĩ cũng có thể có các phương pháp để giảm thiểu khả năng mắc bệnh cho trẻ. Ngoài ra, đối với các mẹ bầu, hạn chế tiếp xúc với các tác nhân gây ra đột biến gen như: hóa chất, tia xạ,… để phòng ngừa khả năng nhiễm u nguyên bào võng mạc ở con. Khi có các dấu hiệu của bệnh, cha mẹ cần đưa con đi khám ngay tại các chuyên khoa mắt uy tín để có thể phát hiện sớm và có phác đồ điều trị hiệu quả, bảo tồn được thị lực cho con.
thucuc
1,096
Chỉ định và các tác dụng phụ của thuốc carvedilol 6.25 Thuốc Carvedilol 6.25mg chứa hoạt chất Carvedilol được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp, suy tim và đau thắt ngực... Cùng tìm hiểu về chỉ định và các tác dụng của thuốc Carvedilol 6.25 qua bài viết dưới đây. 1. Công dụng của thuốc Carvedilol 6.25mg “Carvedilol 6.25mg có tác dụng gì?”. Thuốc Carvedilol 6.25 chứa hoạt chất Carvedilol bào chế dưới dạng viên nén bao phim được chỉ định trong các trường hợp sau:Điều trị tăng huyết áp thông qua phác đồ đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc khác, đặc biệt là thuốc lợi tiểu thiazid;Điều trị suy tim: Kết hợp với thuốc lợi tiểu, Digoxin và thuốc ức chế enzym angiotensin trong điều trị suy tim sung huyết từ vừa đến nặng xảy ra do bệnh cơ tim hoặc thiếu máu cơ tim cục bộ. Liệu pháp điều trị nhằm mục đích giảm tiến triển của bệnh (đã được chứng minh bằng thời gian điều trị tim mạch tại bệnh viện, tỷ lệ tử vong hoặc phải điều chỉnh thuốc điều trị suy tim khác);Điều trị đau thắt ngực. 2. Liều dùng của thuốc Carvedilol 6.25mg Carvedilol 6.25mg thuộc nhóm thuốc kê đơn, liều thuốc sử dụng phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng bệnh và cần được chỉ định bởi bác sĩ điều trị. Một số khuyến cáo về liều dùng Carvedilol 6.25 như sau:Người trưởng thành:Điều trị tăng huyết áp: Liều thuốc khởi đầu là 12.5mg/lần/ngày, sau 2 ngày tăng liều lên 25mg/lần/ngày. Hoặc liều thuốc có thể được áp dụng là 6.25mg/lần x 2 lần/ngày, sau 7 ngày tăng lên 12.5mg/lần x 2 lần/ngày. Trong trường hợp cần thiết, liều thuốc có thể tăng lên cách nhau ít nhất 2 tuần tới liều tối đa là 50mg/lần/ngày hoặc chia làm nhiều lần uống trong ngày. Liều thuốc khuyến cáo ở người cao tuổi là 12.5mg/lần/ngày đem lại hiệu quả hạ huyết áp cao;Điều trị đau thắt ngực: Liều thuốc Carvedilol khởi đầu là 12.5mg/lần x 2 lần/ngày, sau 2 ngày tăng liều lên tới 25mg/lần x 2 lần/ngày;Điều trị suy tim: Trước khi điều trị bằng Carvedilol, người bệnh cần được điều trị ổn định với phác đồ chuẩn gồm thuốc lợi tiểu, glycosid trợ tim, thuốc ức chế men chuyển Angiotesin. Liều thuốc Carvedilol khuyến cáo là 3.125mg/lần x 2 lần/ngày trong 2 tuần. Liều thuốc sau đó có thể tăng lên không vượt quá liều 25mg/lần x 2 lần/ngày đối với người bệnh nặng dưới 85kg hoặc suy tim nhẹ, trung bình hoặc không quá 50mg/lần x 2 lần/ngày đối với người bệnh nặng trên 85kg hoặc suy tim nặng;Điều trị bệnh cơ tim vô căn: Liều thuốc Carvedilol khuyến cáo là 6.25 – 25mg/lần x 2 lần/ngày.Trẻ em: Liều thuốc trong điều trị suy tim ở trẻ em từ 2 – 18 tuổi khởi đầu là 3.125mg/lần x 1 – 2 lần/ngày tối đa trong 2 tuần. Liều thuốc nếu người bệnh dung nạp có thể tăng lên tối đa 25mg/lần x 1 lần/ngày.Lưu ý liều dùng Carvedilol 6.25mg trình bày ở trên chỉ mang tính chất tham khảo, liều thuốc Carvedilol cụ thể được chỉ định bởi bác sĩ điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh. Vì vậy người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng thuốc mà cần sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ. 3. Tác dụng phụ của thuốc Carvedilol Thuốc Carvedilol 6.25mg có thể gây ra một số tác dụng phụ như sau:Thường gặp: Đau cơ, nhức đầu, mệt mỏi, chóng mặt, khó thở, hạ huyết áp tư thế, buồn nôn;Ít gặp: Tiêu chảy, nhịp tim chậm, đau bụng;Hiếm gặp: Giảm bạch cầu, tăng tiểu cầu, giảm điều hòa thân nhiệt ngoại biên, trầm cảm, ngất, rối loạn giấc ngủ, nôn, dị cảm, táo bón, ngứa, nổi mày đay, tăng transaminase gan, vảy nến, kích ứng, giảm tiết nước mắt, ngạt mũi. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Carvedilol 4.1. Chống chỉ định. Chống chỉ định sử dụng thuốc Carvedilol trong những trường hợp sau:Người bệnh bị suy tim cấp;Người bệnh bị suy tim sung huyết mất bù (NYHA độ III – IV) chưa điều trị với phác đồ chuẩn;Người bệnh co thắt phế quản, hen phế quản;Người bệnh bị sốc do tim, block nhĩ – thất độ II hoặc độ III, nhịp tim chậm nặng;Người bệnh bị suy gan nặng, suy gan có triệu chứng;Người mẫn cảm với Carvedilol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.4.2. Thận trọng khi sử dụng. Thận trọng khi dùng thuốc Carvedilol ở người bệnh suy tim sung huyết đang điều trị với thuốc lợi tiểu, digitalin hoặc thuốc ức chế men chuyển Angiotensin.Thận trọng khi dùng thuốc ở người bệnh mắc đái tháo đường không kiểm soát hoặc khó kiểm soát.Ngưng sử dụng Carvedilol trong trường hợp xuất hiện các dấu hiệu tổn thương gan.Thận trọng khi điều trị ở người bệnh bị gây mê, người mắc bệnh động mạch ngoại biên hoặc hội chứng nhiễm độc giáp.Trường hợp người bệnh không dung nạp thuốc chống tăng huyết áp khác, có thể xem xét điều trị bằng Carvedilol với liều rất nhỏ ở người bệnh tăng huyết áp có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.Tránh ngừng thuốc Carvedilol một cách đột ngột (giảm liều thuốc từ từ trong 1 – 2 tuần).Nguy cơ loạn nhịp tim có thể xảy ra khi sử dụng đồng thời Carvedilol với thuốc gây mê.Đối với phụ nữ đang mang thai: Thuốc Carvedilol được chứng là gây hại cho thai nhi trên lâm sàng. Vì vậy chỉ sử dụng thuốc trong điều trị ở phụ nữ đang mang thai khi lợi ích mong muốn lớn hơn nguy cơ và cần được chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa. Lưu ý tuyệt đối không dùng thuốc trong 3 tháng cuối thai kỳ hoặc lúc gần sinh. Carvedilol có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn đối với thai nhi như hạ huyết áp, chậm nhịp tim, giảm glucose máu, ức chế hô hấp, giảm thân nhiệt.Đối với phụ nữ đang cho con bú: Thuốc Carvedilol bài tiết được vào sữa mẹ. Vì vậy, để hạn chế nguy cơ gây hại cho trẻ, người bệnh đang cho con bú không nên sử dụng thuốc hoặc đang dùng Carvedilol thì ngưng cho con bú. 5. Tương tác thuốc Thuốc Carvedilol 6.25mg có thể gây ra một số tương tác như sau:Sử dụng đồng thời Rifampicin và Carvedilol làm giảm 70% nồng độ trong huyết tương của Carvedilol;Tác dụng của Carvedilol bị giảm khi sử dụng cùng các thuốc sau: Barbiturat, muối nhôm, Cholestyramin, muối Calci, thuốc chẹn thụ thể alpha – 1, Cholestyramin, Salicylat, Penicilin (Ampicilin), Sulfinpyrazon;Carvedilol làm tăng tác dụng của thuốc điều trị đái tháo đường, Digoxin và thuốc chẹn kênh Calci;Clonidin tương tác với Carvedilol dẫn đến giảm nhịp tim và tăng huyết á[;Tác dụng và sinh khả dụng của Carvedilol tăng lên khi sử dụng cùng với Cimetidin;Các thuốc khác có thể làm tăng nồng độ, tăng tác dụng của Carvedilol bao gồm Fluoxetin, Quinidin, Propafenin, Paroxetin;Carvedilol làm tăng 20% nồng độ Digoxin trong máu khi dùng cùng lúc.Tương tác thuốc xảy ra làm giảm tác dụng điều trị của thuốc Carvedilol, tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng không mong muốn. Vì vậy người bệnh cần thông báo với bác sĩ điều trị tất cả các loại thuốc đang sử dụng (thuốc không kê đơn, thuốc kê đơn) và thực phẩm chức năng trước khi điều trị bằng thuốc Carvedilol để đảm bảo an toàn, hiệu quả khi điều trị.Thuốc Carvedilol 6.25mg chứa hoạt chất Carvedilol được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp, suy tim và đau thắt ngực... Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
1,323
Công dụng thuốc Neutromax Neutromax thuộc nhóm thuốc huyết thanh và globulin miễn dịch, được sử dụng để điều trị các chứng mất bạch cầu hạt. Hãy cùng tìm hiểu về công dụng, liều dùng của thuốc Neutromax thông qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Neutromax là thuốc gì? Thuốc Neutromax được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, có thành phần chính là Filgrastim hàm lượng 300mcg/ ml (30MIU). Filgrastim là một yếu tố kích thích tăng trưởng dòng bạch cầu hạt của người (G-CSF), được sản xuất bằng công nghệ tái tổ hợp DNA, có hoạt tính giống như các yếu tố nội sinh kích thích tăng trưởng dòng bạch cầu hạt ở người. Thuốc điều hoà quá trình sản xuất và huy động các tế bào hạt trung tính từ tủy xương, kích thích sự tăng sinh, hoạt hóa và biệt hoá của các tế bào tiền thân bạch cầu trung tính.Trong một số trường hợp giảm bạch cầu trung tính mạn tính, sử dụng Filgrastim làm tăng sản xuất bạch cầu hạt ưa base và ưa eosin. Khi ngừng thuốc, 50% bạch cầu hạt trung tính lưu hành trong máu sẽ giảm sau 1 - 2 ngày và trở lại bình thường trong vòng 1 - 7 ngày.Thời gian bán thải của thuốc ở người bình thường và người bệnh ung thư khoảng 3,5 giờ.Chưa xác định được rõ ràng Filgrastim chuyển hoá hay đào thải như thế nào. 2. Thuốc Neutromax có tác dụng gì? Thuốc Neutromax được sử dụng để điều trị trong các trường hợp sau:Giảm bạch cầu trung tính do sự nhiễm độc tế bào sau hoá trị liệu.Thúc đẩy sự hồi phục tủy bào ở người bệnh cấy ghép tủy đồng hay dị chủ thể.Trên bệnh nhân suy tủy, kết hợp với liệu pháp ngăn chặn tủy bào trong dự phòng và điều trị giảm bạch cầu.Không sử dụng Neutromax trong trường hợp quá mẫn với Filgrastim hoặc bất kỳ thành phần nào có trong thuốc. 3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Neutromax Thuốc được sử dụng đường tiêm truyền dưới da hoặc tĩnh mạch.Ðang điều trị bằng liệu pháp hóa trị độc tế bào hoặc ghép tủy tự thân: Khởi đầu với liều 2 MIU (20mcg/ kg/ ngày) truyền dưới da liên tục hoặc 3 MIU (30mcg/ kg/ ngày) truyền tĩnh mạch liên tục, sau đó có thể chỉnh liều theo đáp ứng điều trị của bạch cầu đa nhân trung tính.Liều tối đa của thuốc là 70mcg/ kg/ ngày. 4. Tác dụng phụ của thuốc Neutromax Khi sử dụng thuốc Neutromax có thể gặp một số tác dụng không mong muốn sau:Đau cơ xương: đau xương ức, xương sườn, xương chậu, vùng tủy xương và dưới thắt lưng. Các cơn đau này thường ở mức độ nhẹ hoặc trung bình, đôi khi đau nặng và thường được kiểm soát bằng các thuốc giảm đau tiêu chuẩn.Tăng nồng độ phosphatase - kiềm, lactate dehydrogenase, gama - glutamyl - transferase và acid uric trong huyết thanh.Hạ huyết áp thoáng qua đôi khi có thể xảy ra nhưng không cần điều trị lâm sàng.Số lượng bạch cầu > 100G/ L có thể xảy ra ở khoảng 5% bệnh nhân điều trị bằng Filgrastim với liều > 0,3 MUI/ kg/ ngày (3mcg/ kg/ ngày). Tuy nhiên không ghi nhận các tác dụng bất lợi nào liên quan đến mức độ tăng bạch cầu này.Khi sử dụng thuốc Neutromax, nếu người bệnh gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào nghiêm trọng hãy ngưng dùng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ điều trị để được xử trí kịp thời. 5. Tương tác với thuốc Neutromax Khi sử dụng đồng thời Neutromax có thể tương tác với một số thuốc sau:Không nên sử dụng Neutromax trong vòng 24 giờ trước và sau hóa trị độc tế bào. Không nên hòa loãng Filgrastim với dung dịch muối vì có thể gây kết tủa.Thận trọng khi dùng phối hợp với các thuốc có thể làm tăng giải phóng bạch cầu như lithium.Chưa có thử nghiệm lâm sàng về việc tương tác của Filgrastim với các yếu tố tăng trưởng tạo máu hoặc các cytokin khác. 6. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng thuốc Neutromax Khi sử dụng thuốc Neutromax, cần lưu ý trong các trường hợp sau:Filgrastim không được dùng trong vòng 24 giờ sau khi ngừng hóa trị liệu vì các tế bào tủy xương đang phân chia rất nhạy cảm với tác dụng gây độc tế bào của các loại thuốc hóa trị liệu chống ung thư.Cần phải theo dõi số lượng bạch cầu định kỳ, xét nghiệm công thức máu 2 lần/ tuần do nguy cơ tiềm ẩn tăng bạch cầu trong máu. Nếu số lượng bạch cầu tăng > 50G/ L sau khi xuống thấp nhất, phải ngừng thuốc ngay. Khoảng 5% bệnh nhân dùng liều > 3 mcg/ kg/ ngày có thể làm số lượng bạch cầu tăng trên 100G/L. Số lượng tiểu cầu và hematocrit trong máu cũng phải được theo dõi chặt chẽ.Bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận có nhiều nguy cơ gặp phải các tác dụng không mong muốn. Nên theo dõi mật độ loãng xương ở những bệnh nhân có bệnh lý xương gây loãng xương hoặc điều trị với Neutromax trên 6 tháng.Tính an toàn của Neutromax khi sử dụng cho phụ nữ có thai chưa được chứng minh và chưa biết rõ Filgrastim có được bài tiết qua sữa mẹ hay không do đó cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho các đối tượng này.Ngoài những thông tin trên nếu còn bất kỳ thắc mắc gì về thuốc Neutromax, người bệnh có thể liên hệ với bác sĩ để được tư vấn và giải đáp.
vinmec
964