text
stringlengths 853
8.2k
| origin
stringclasses 3
values | len
int64 200
1.5k
|
|---|---|---|
Vắc xin phòng viêm gan A hiệu quả
Viêm gan A là một trong những bệnh khá phổ biến ở nước ta, gây ra nhiều hệ lụy nặng nề về sức khỏe. Vì vậy, chủ động đi tiêm vắc xin phòng viêm gan A là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe bản thân khỏi loại bệnh truyền nhiễm này.
1. Viêm gan A là gì?
Viêm gan A là căn bệnh nhiễm trùng gan cấp tính, gây ra bởi virus Hepatitis A HAV. Căn bệnh phổ biến này chủ yếu lây qua đường tiêu hóa.
1.1. Con đường lây nhiễm viêm gan A
Virus viêm gan A ẩn náu trong các chất thải, trong phân và có thể truyền nhiễm qua tay và miệng khi chưa được vệ sinh sạch sẽ. Loại virus này rất dễ dàng lan truyền ở các nhà trẻ và trường học, bệnh viện, nhà vệ sinh công cộng,…
Virus cũng có thể lây qua đường ăn uống, xuất phát từ nguồn thức ăn và nguồn nước bị ô nhiễm. Chúng sống rất lâu và có thể tồn tại hàng tháng liền trên các bề mặt tiếp xúc, trong thực phẩm chưa được làm chín, trong nước thải,…
1.2. Triệu chứng thường gặp
Các triệu chứng phổ biến khi bị nhiễm virus HAV: sốt, buồn nôn, mệt mỏi, nôn mửa, đau bụng, nước tiểu sẫm màu và đôi khi bị vàng da.
Tiêm vắc xin phòng viêm gan A là một trong những giải pháp hữu hiệu nhất
Theo thống kê, chỉ có khoảng 15% những người nhiễm virus viêm gan A bị tái phát trong vòng 6 tháng và chỉ một số lượng rất ít các ca nhiễm virus HAV bị tử vong. Tuy nhiên, viêm gan A vẫn có khả năng để lại những triệu chứng nặng nề cho người bệnh như tiến triển thành xơ gan, gây ung thư gan.
Do đó, tiêm vắc xin phòng viêm gan A là điều cần thiết cho tất cả chúng ta.
1.3. Các trường hợp có nguy cơ nhiễm bệnh viêm gan A
Viêm gan A có thể gặp phải với bất kỳ ai, tuy nhiên, một số người trong các trường hợp sau sẽ có rủi ro hơn:
– Môi trường sống xung quanh mất vệ sinh
– Thiếu nguồn nước sạch hoặc sử dụng phải nguồn nước ô nhiễm
– Sống chung, ăn chung, uống chung, tiếp xúc gần hàng ngày hoặc có quan hệ tình dục với người mắc bệnh
– Trực tiếp chăm sóc cho người nhiễm bệnh
– Đi du lịch, sinh sống, làm việc tại những khu vực có tỷ lệ nhiễm bệnh viêm gan A cao
– Ở các khu vực đông người hoặc nơi công cộng dễ lây nhiễm virus viêm gan A như: trường học, bệnh viện, công xưởng, nhà vệ sinh công cộng,…
Cách tốt nhất để bảo vệ bản thân là tiêm vắc xin phòng viêm A càng sớm càng tốt. Vắc xin sẽ giúp hệ miễn dịch của bạn tự tạo ra các kháng thể chống lại virus HAV, các kháng thể này sẽ tự động thực hiện miễn dịch khi gặp virus chứa mầm bệnh.
2. Tầm quan trọng của việc tiêm vắc xin phòng viêm gan A
Tiêm vắc xin phòng viêm gan A có nhiều lợi ích, bao gồm:
– Ngăn ngừa bệnh: Vắc xin giúp kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể chống lại virus viêm gan A, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng và phát triển bệnh.
– Bảo vệ sức khỏe cá nhân: Viêm gan A có thể gây ra triệu chứng như sốt, mệt mỏi, buồn nôn, đau bụng và thậm chí gây viêm gan cấp tính. Bằng cách tiêm vắc xin, bạn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh và bảo vệ sức khỏe của mình.
– Ngăn ngừa lây lan: Viêm gan A có thể lây lan từ người này sang người khác qua tiếp xúc với chất nhiễm môi trường hoặc thực phẩm nhiễm HAV. Bằng cách tiêm vắc xin, bạn không chỉ bảo vệ bản thân mình mà còn giúp ngăn ngừa sự lây lan của virus đến người khác.
3. Các loại vắc xin viêm gan A hiệu quả:
Dưới đây là 2 loại vắc xin ngừa viêm gan A tốt trên thị trường hiện nay để bạn có thể cân nhắc chọn lựa:
3.1. Vắc xin Havax 0.5ml
Havax 0.5ml là một loại vắc xin ngừa bệnh viêm gan A an toàn và hiệu quả, được khuyến cáo sử dụng cho trẻ từ 24 tháng tuổi đến dưới 18 tuổi. Được ưu tiên sử dụng cho những người có nguy cơ phơi nhiễm virus viêm gan A.
– Tiêm bắp. Không tiêm vào tĩnh mạch hoặc trong da để tránh các trường hợp sốc phản vệ.
– Tiêm vắc xin Havax vào vùng cơ Delta đối với người lớn và vùng đùi ngoài đối với trẻ em.
– Người nhạy cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc
– Người bị bệnh tim, bệnh gan hoặc bệnh thận.
– Người mắc bệnh tiểu đường hoặc suy dinh dưỡng.
– Người mắc bệnh Ung thư máu hoặc các bệnh ác tính.
– Bệnh quá mẫn.
– Các đối tượng mắc bệnh bẩm sinh.
– Người đang sốt cao hoặc có phản ứng toàn thân, có bệnh nhiễm trùng đang tiến triển.\
– Không tiêm thuốc qua đường tĩnh mạch trong bất cứ trường hợp nào.
– Không tiêm cho trẻ em dưới 24 tháng tuổi.
– Thận trọng khi sử dụng thuốc.
Vắc xin bao gồm 2 mũi:
– Mũi 1: lần tiêm đầu tiên.
– Mũi 2: 6 tháng sau mũi 1.
3.2. Vắc xin Avaxim 80 IU
Avaxim 80 IU cũng là một loại thuốc hữu hiệu trong việc phòng ngừa viêm gan A. Trẻ em từ 12 tháng tuổi đến dưới 16 tuổi được khuyến nghị nên tiêm chủng vắc xin phòng viêm gan A này.
Thuốc được nghiên cứu và phát triển tại Pháp, đã được Bộ Y tế cấp phép sử dụng tại Việt Nam. Vắc xin tạo các kháng thể chủ động chống lại vi rút siêu vi viêm gan A và giúp hệ miễn dịch của người được tiêm phản ứng mạnh mẽ hơn với bệnh. Avaxim 80 IU được sử dụng rộng rãi và được chứng minh là an toàn phòng bệnh ở trẻ em.
Tiêm bắp vào cơ delta trên cánh tay trẻ.
– Trường hợp đang sốt cao hoặc đang bị nhiễm trùng cấp tính.
– Người có bệnh mãn tính trong giai đoạn tiến triển.
– Người bị dị ứng với bất kỳ hoạt chất hay thành phần tá dược nào của vắc xin, hoặc nếu có lịch sử phản ứng với các thành phần của thuốc.
– Thận trọng khi sử dụng đối với trẻ bị suy giảm miễn dịch.
– Tác dụng phòng bệnh sẽ giảm đi nếu vắc xin được tiêm trong thời kỳ ủ bệnh.
– Tiêm bằng đường dưới da đối với một số trường hợp đặc biệt người bị giảm tiểu cầu hay có nguy cơ bị chảy máu.
– Theo dõi cẩn thận sau tiêm để kịp thời xử lý khi gặp các trường hợp sốc phản vệ hay trường hợp phản ứng với thuốc khác
Vắc xin bao gồm 2 mũi:
– Mũi 1: lần tiêm đầu tiên
– Mũi 2: 6 tháng sau mũi 1
|
thucuc
| 1,246
|
Công dụng thuốc Sprealin
Thuốc Sprealin có thành phần chính là Cefazolin được bào chế dưới dạng bột pha tiêm. Thuốc được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn xương và khớp... Cùng nắm rõ công dụng của thuốc Sprealin và những lưu ý quan trọng khi dùng thuốc trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Sprealin là thuốc gì?
Thuốc Sprealin là thuốc kê đơn có thành phần chính là Cefazolin hàm lượng 1g. Sprealin được bào chế ở dạng bột pha tiêm, quy cách đóng gói mỗi hộp bao gồm hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml.
2. Công dụng của thuốc Sprealin
Thuốc Sprealin được chỉ định sử dụng điều trị những trường hợp sau:Nhiễm khuẩn đường hô hấp. Nhiễm khuẩn da và mô mềm. Nhiễm khuẩn xương và khớp. Một số trường hợp nhiễm khuẩn huyết và viêm nội tâm mạc. Một số trường hợp nhiễm khuẩn đường mật và tiết niệu sinh dụcĐiều trị dự phòng: Sử dụng cefazolin trong phẫu thuật có thể làm giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn hậu phẫu ở những người bệnh đang trải qua phẫu thuật có nguy cơ nhiễm khuẩn cao hoặc phẫu thuật những chỗ có thể xảy ra nhiễm khuẩn hậu phẫu đặc biệt nghiêm trọng.
3. Liều dùng và cách xử trí thuốc Sprealin
3.1. Liều dùng. Cách dùng: Cefazolin được tiêm bắp sâu, tiêm chậm vào tĩnh mạch từ 3-5 phút hoặc tiêm truyền tĩnh mạch. Liều dùng:Đối với người lớn: liều dùng thông thương là 0,5g - 1g, 6 - 12 giờ/lần. Liều tối đa thường dùng là 6g/ngày.Đối với trẻ em:Trẻ sơ sinh dưới 1 tháng tuổi: Liều dùng là 20mg/kg thể trọng, 8-12 giờ/lần/ Vì tính an toàn của thuốc đối với trẻ đẻ non dưới 1 tháng tuổi chưa được nghiên cứu nên không khuyến cáo sử dụng thuốc cho trẻ em này. Trẻ trên 1 tháng tuổi: Liều dùng là 25-50mg/kg thể trọng/ngày, chia làm 3 hoặc 4 lần/ngày. Trường hợp nhiễm khuẩn nặng có thể tăng tối đa liều lên 100mg/kg thể trọng/ngày, chia làm 4 lần/ngày.Đối với người suy thận:Độ thanh thải creatinin nhỏ hơn hoặc bằng 55ml/phút: dùng liều thông thường, mỗi 6 giờ/liềuĐộ thanh thải creatinin từ 35 - 54ml/phút: dùng liều thông thường, mỗi 8 giờ/liềuĐộ thanh thải creatinin từ 11-34ml/phút: dùng 1⁄2 liều thông thường, mỗi 12 giờ/liềuĐộ thanh thải creatinin nhỏ hơn hoặc bằng 10ml/phút: 1⁄2 liều thông thường, mỗi 18-24 giờ/liềuĐối với trường hợp dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật: tiêm liều 1g trước khi phẫu thuật 0,5- 1 giờ. Trường hợp phẫu thuật kéo dài, tiêm tiếp liều 0,5-1g trong khi phẫu thuật. Sau phẫu thuật tiêm liều Sprealin 0,5 - 1g, 6-8 giờ/lần trong 24 giờ hoặc trong 5 ngày cho một số trường hợp.3.2. Trường hợp quá liều, quên liều.Quên liều: Trong quá trình sử dụng Sprealin, người bệnh cần tuân thủ liệu trình điều trị của bác sĩ, tránh xảy ra tình trạng quên liều làm giảm hiệu quả điều trị. Nếu trường hợp quên liều thuốc Sprealin, hãy sử dụng liều quên khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Nhưng nếu thời gian đã quá gần liều tiếp người bệnh hãy bỏ qua liều thuốc đã quên và uống liều tiếp theo đúng như kế hoạch. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều thuốc Sprealin, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc.
4. Tác dụng phụ của thuốc Sprealin
Trong quá trình sử dụng thuốc Sprealin có thể gặp một số tác dụng phụ cụ thể như sau:Hầu như tất cả các cephalosporin đều có thể gây phản ứng từ giảm bạch cầu trung tính đến mất bạch cầu hạt. Tất cả các trường hợp xảy ra đều do các liều tích lũy cao trong một đợt điều trị. Thường thấy thiếu máu tan huyết miễn dịch trong quá trình điều trị với những liều rất cao.Một số tài liệu đã chứng minh cefazolin gây cản trở việc tổng hợp yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K. Vì vậy, ở những người bệnh có nguy cơ (giảm tiểu cầu, tiền sử chảy máu,...) cần lưu ý theo dõi thời gian chảy máu. Rối loạn chức năng gan, suy thuận, tiền sử bệnh dạ dày- ruột và thiếu dinh dưỡng có thể làm tăng nguy cơ chảy máu ở người bệnh điều trị bằng cefazolin.Cefazolin rất có khả năng gây cơn động kinh do có hai dị vòng ở vị trí 3 và 7, đồng thời là một dẫn xuất tetrazol có biểu hiện tương tự với phenyltetrazol gây co giật.
5. Lưu ý khi dùng thuốc Sprealin
5.1. Chống chỉ định. Chống chỉ định sử dụng Sprealin đối với các trường hợp có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm cephalosporin.5.2. Thận trọng khi dùng thuốc. Trong quá trình sử dụng thuốc Sprealin, người bệnh cần lưu ý đến một số vấn đề sau đây:Phải ngừng thuốc ngay lập tức nếu có phản ứng dị ứng với cefazolin. Người bệnh cần được xử lý bằng các thuốc thường dùng như corticosteroid, adrenalin, kháng histamin hoặc các amin co mạch. Cần thận trọng khi kê đơn các kháng sinh phổ rộng cho người có bệnh sử về dạ dày ruột, đặc biệt là bệnh viêm đại tràng.Dùng cefazolin dài ngày có thể gây phát triển quá mức các vi khuẩn không nhạy cảm. Vì vậy, cần phải theo dõi người bệnh cẩn thận. Nếu xảy ra bội nhiễm trong khi điều trị, cần có những biện pháp xử lý thích hợp.Cần giảm liều cefazolin sử dụng hàng ngày đối với người suy chức năng thận. Không dùng cefazolin qua đường tiêm vào dịch não tủy. Đã có một số báo cáo về biểu hiện nhiễm độc nặng trên thần kinh trung ương, kể cả những cơn co giật, khi tiêm cefazolin theo đường này.Đối với phụ nữ đang mang thai: Cefazolin thường được xem như có thể sử dụng an toàn cho người mang thai. Có thể tiêm tĩnh mạch 2 g cefazolin, cách 8 giờ/lần, để điều trị viêm thận- bể thận cho người mang thai trong nửa cuối thai kỳ. Tuy nhiên, vẫn chưa có những nghiên cứu đầy đủ và kiểm soát chặt chẽ trên những người mang thai. Vì các nghiên cứu về khả năng sinh sản trên súc vật, không phải lúc nào cũng tiên đoán được các đáp ứng ở người, nên chỉ sử dụng thuốc Sprealin cho người mang thai khi thật cần thiếtĐối với phụ nữ đang cho con bú: Nồng độ cefazolin trong sữa mẹ tuy thấp, nhưng vẫn có thể xảy ra 3 vấn đề tiềm tàng ở trẻ: sự thay đổi của hệ vi khuẩn đường ruột, tác dụng trực tiếp lên trẻ đang bú, và kết quả sẽ bị nhiễu khi cần thử kháng sinh đồ ở trẻ bị sốt. Vì vậy, cần phải quan sát các chứng tưa lưỡi do nấm Candida, ỉa chảy và nổi ban ở trẻ bú sữa của mẹ đang dùng cefazolin.Trong quá trình sử dụng thuốc Sprealin, người bệnh cần chú ý làm đúng theo những chỉ dẫn của bác sĩ, đọc kỹ các lưu ý trước khi dùng để có thể mang lại hiệu quả điều trị cao nhất, hạn chế tác dụng phụ có thể xảy ra.
|
vinmec
| 1,231
|
Dấu hiệu nhận biết ung thư di căn
Ung thư di căn là giai đoạn phát triển cuối cùng của bệnh ung thư. Lúc này, ung thư không còn giới hạn tại vị trí nguyên phát mà đã lan rộng đến các cơ quan ở xa. Vậy dấu hiệu nhận biết ung thư di căn là gì?
1. Những dấu hiệu nhận biết ung thư di căn
Ung thư giai đoạn cuối có khả năng di căn đến nhiều bộ phận ở xa như gan, phổi, xương…
Trong khi khối u phát triển, một hoặc nhiều tế bào ung thư có khả năng tách ra, di chuyển đến vị trí mới cách xa khối u nguyên phát và phát triển thành ổ mới – ung thư di căn. Phổi, gan, não, xương… là những nơi vị trí ung thư thường di căn nhất.
Tùy thuộc vào tình trạng bệnh của mỗi người và vị trí ung thư di căn mà khối u gây ra những biểu hiện khác nhau. Nhìn chung, các biểu hiện bệnh giai đoạn này rất phức tạp, ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống của người bệnh.
2. Một số biểu hiện ung thư di căn phổ biến:
2.1. Đau đớn
Đau đớn là một trong những dấu hiệu nhận biết ung thư di căn điển hình. Các bác sĩ cho biết, có đến khoảng 60 – 80% bệnh nhân ung thư có cảm giác đau nặng. Ở một số bệnh ung thư như ung thư xương, ung thư não, u thần kinh… gây đau nhức rất sớm. Đau do ung thư là tình trạng đau mạn tính, dai dẳng, có khi kéo dài vài tháng đến vài năm nếu như không có biện pháp kiềm chế. Đau đớn là nỗi sợ hãi của tất cả bệnh nhân ung thư.
Nguyên nhân gây đau được các bác sĩ giải thích là do ung thư lan đến xương, thần kinh, phần mềm và tạng.
2.2. Suy kiệt
Bệnh nhân ung thư di căn thường bị suy kiệt, đau đớn
Bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối phải chịu nhiều đau đớn, tất cả các cơ quan đều bị ảnh hưởng, đặc biệt là tiêu hóa. Bệnh nhân ung thư không thể ăn uống được dễ dẫn đến suy kiệt và tử vong.
2.3. Nôn và buồn nôn
Nôn và buồn nôn kéo dài là những triệu chứng gây khó chịu và thường gặp nhất ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối. Có nhiều nguyên nhân làm xuất hiện triệu chứng này như sử dụng một số loại thuốc chống ung thư, dạ dày bị chèn ép bởi khối u, tắc ruột, kích thích tâm lý…
2.4. Táo bón
Sở dĩ, táo bón phổ biến trong các biểu hiện ung thư di căn là do bệnh nhân ung thư ít vận động, uống ít nước, khả năng bài tiết qua trực tràng giảm, tác dụng phụ thuốc giảm đau mạnh, thuốc chống trầm cảm…
2.5. Khó thở
Có đến khoảng 70% bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối biểu hiện khó thở, nghiêm trọng nhất là ở người lớn tuổi, có tiền sử mắc bệnh tim mạch, tiểu đường… Nguyên nhân dẫn đến tình trạng khó thở là do khối u có kích thước quá lớn xâm lấn và chèn ép đường hô hấp, xẹp thùy phổi, nhiễm trùng, tắc nghẽn phế quản…
2.6. Bụng chướng
Cảm giác nặng bụng, bụng sưng luôn có cảm giác đầy cũng là một trong những biểu hiện ung thư di căn thường gặp.
2.7. Chán ăn, khô miệng, mệt mỏi toàn thân
Chán ăn, khô miệng do mất nước, mệt mỏi mọi lúc có thể gặp ở ngay giai đoạn ung thư tiến triển nhưng biểu hiện nặng nhất ở giai đoạn ung thư di căn.
Chăm sóc giảm nhẹ có vai trò quan trọng trong hỗ trợ nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối
|
thucuc
| 660
|
Sự thật về răng bị nhạy cảm sau tẩy trắng răng
Phương pháp tẩy trắng răng trong nha khoa là một trong những công nghệ phổ biến và hiệu quả nhất để cải thiện vẻ đẹp của nụ cười. Tuy nhiên, nhiều khách hàng chia sẻ răng của mình bị nhạy cảm hơn sau khi thực hiện tẩy trắng. Liệu có phải mọi người đều gặp tình trạng này và nguyên nhân là do đâu?
1. Tổng quan về những phương pháp thực hiện tẩy trắng răng
Tẩy trắng răng giúp loại bỏ các vết ố vàng, răng trắng sáng hơn
Phương pháp tẩy trắng răng là quá trình loại bỏ các vết ố vàng, mảng bám. Từ đó, làm trắng lớp men bên ngoài của răng để mang lại kết quả răng trắng sáng hơn. Các phương pháp tẩy răng thường sử dụng các hợp chất chuyên biệt. Trong đó thường là peroxide để làm sạch và làm trắng răng. Tẩy răng có 2 loại hình cơ bản:
– Tẩy trắng tại phòng nha khoa: Đây là phương pháp tẩy răng chuyên nghiệp và hiệu quả. Bác sĩ nha khoa sẽ bôi một lớp gel chứa peroxide lên răng. Đồng thời, lớp gel sẽ được kích hoạt bằng ánh sáng UV hoặc laser. Quá trình này giúp loại bỏ các vết ố vàng và làm trắng răng một cách nhanh chóng.
– Tẩy trắng tại nhà: Bác sĩ có thể tạo ra một kích thước đặc biệt của khuôn răng cho ta. Cùng với đó là gel tẩy trắng chứa peroxide nồng độ thấp hơn. Khi đó, ta có thể sử dụng tại nhà. Thực hiện phương pháp này, ta sẽ đeo lên răng khuôn chứa gel tẩy. Ta giữ nguyên trong một khoảng thời gian nhất định. Việc này cần thực hiện hàng ngày trong vài tuần. Bên cạnh đó, hiện nay nhiều phương pháp tẩy răng tại nhà khác cũng được áp dụng. Điển hình như phương pháp sử dụng miếng dán tẩy trắng, que tẩy trắng, …
2. Phương pháp tẩy trắng răng tại nha khoa
2.1 Ưu điểm
– Hiệu quả cao: Phương pháp tẩy răng tại nha khoa thường mang lại kết quả nhanh chóng và hiệu quả rõ rệt. Sau một hoặc vài buổi điều trị, ta có thể thấy răng trở nên trắng sáng hơn đáng kể.
– An toàn và kiểm soát chặt chẽ: Việc thực hiện tại nha khoa dưới sự giám sát của chuyên gia giúp đảm bảo quá trình tẩy trắng diễn ra an toàn và hiệu quả. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng và thời gian áp dụng để phù hợp với điều kiện của từng khách hàng.
– Kết quả đồng đều: Bằng cách sử dụng ánh sáng hoặc laser kích hoạt gel tẩy, quá trình tẩy răng tại nha khoa giúp đạt được kết quả đồng đều trên toàn bộ bề mặt răng.
– Hỗ trợ chuyên nghiệp: Bác sĩ nha khoa có kiến thức sâu rộng về cấu trúc và sức khỏe của răng. Từ đó, bác sĩ có thể đánh giá tình trạng răng và đề xuất liệu pháp tối ưu nhất cho từng khách hàng.
Trước khi thực hiện tẩy răng tại nha khoa, bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng răng miệng để xác định độ phù hợp
2.2 Hạn chế
Mặc dù phương pháp tẩy răng tại nha khoa có nhiều ưu điểm, nhưng cũng đi kèm với một số hạn chế như:
– Chi phí không rẻ: Phương pháp thực hiện tại nha khoa thường có chi phí cao hơn so với các phương pháp tự tẩy trắng tại nhà.
– Không phù hợp cho mọi trường hợp: Không phải mọi người đều phù hợp để tẩy răng. Bác sĩ nha khoa sẽ đánh giá tình trạng răng của khách hàng để xác định liệu pháp phù hợp.
3. Phương pháp tẩy trắng răng thực hiện tại nhà
Phương pháp tẩy răng tại nhà cũng có những ưu điểm và hạn chế riêng:
3.1 Ưu điểm
– Thuận tiện và linh hoạt: Phương pháp này cho phép ta thực hiện tẩy trắng tại nhà theo lịch trình và thời gian linh hoạt. Ta không cần phải đến phòng nha khoa.
– Chi phí thấp hơn: Tẩy răng tại nhà thường có chi phí thấp hơn thực hiện tại nha khoa. Các sản phẩm tẩy trắng tại nhà như que tẩy trắng hoặc gel có giá thành phải chăng hơn.
3.2 Hạn chế
– Kết quả tẩy trắng không đều: So với tẩy trắng tại nha khoa, kết quả từ việc tẩy trắng tại nhà thường không đồng đều và không thể kiểm soát chính xác.
– Nguy cơ nhạy cảm răng: Tẩy răng tại nhà cũng có thể gây nhạy cảm răng do sai sót trong quá trình thực hiện.
– Thời gian chậm hơn: Kết quả từ việc tẩy trắng tại nhà thường mất thời gian hơn so với việc điều trị chuyên nghiệp tại nha khoa.
– Kết quả không lâu dài: Hiệu quả của việc tẩy trắng tại nhà thường không duy trì được lâu dài. Ta có thể cần phải thực hiện tái điều trị thường xuyên để duy trì màu sắc trắng sáng.
– Không phù hợp cho mọi trường hợp: Tẩy trắng tại nhà không phải là lựa chọn phù hợp cho mọi người, đặc biệt là đối với những người có vấn đề về men răng hoặc răng nhân tạo.
4. Có phải mọi trường hợp răng đều bị nhạy cảm sau khi tẩy trắng không?
Trên thực tế, một số người đã trải qua tình trạng nhạy cảm răng sau khi tẩy trắng. Điều này là bởi quá trình tẩy trắng thường sử dụng các chất hóa học. Các chất này để loại bỏ các vết ố và mảng bám trên bề mặt răng. Tuy nhiên, chúng có thể gây ra sự khó chịu và làm tăng cảm giác nhạy cảm ở răng trong một số trường hợp. Đặc biệt, răng có thể trở nên nhạy cảm hơn khi tiếp xúc với thức ăn nóng, lạnh hoặc các chất kích thích khác.
4.1 Thực hiện tẩy trắng răng tại nha khoa
Tuy nhiên, nếu như ta thực hiện tẩy răng tại nha khoa, chất tẩy trắng được sử dụng vừa phải kết hợp cùng công nghệ cao thì tình trạng nhạy cảm răng sau khi tẩy trắng sẽ không quá rõ hoặc thậm chí không xuất hiện với những tình trạng men răng vốn đã khỏe. Đây sẽ chỉ là vấn đề tạm thời và có thể giảm dần theo thời gian. Sau đó, ta có thể sử dụng các loại kem đánh răng nhạy cảm hoặc các sản phẩm giảm nhạy răng. Điều này sẽ giúp giảm bớt tình trạng này nhanh chóng.
4.2 Thực hiện tẩy trắng răng tại nhà
Trên thị trường hiện nay, nhiều loại miếng dán, bút tẩy răng được bán ra chưa có kiểm định về độ an toàn, hiệu quả
Đối với phương pháp tẩy răng tại nhà, nguy cơ bị răng nhạy cảm sẽ cao và rõ rệt hơn. Nguyên nhân là do trong các sản phẩm tẩy răng tại nhà có thành phần tẩy trắng. Chúng có thể làm tăng cảm giác nhạy cảm của răng nhiều nếu ta:
– Sử dụng không chuẩn theo chỉ định của bác sĩ.
– Thực hiện sai kĩ thuật.
– Tần suất sử dụng các miếng dán răng, bột tẩy trắng, … không phù hợp, quá lạm dụng.
– Sản phẩm miếng dán, bột tẩy răng mua trên thị trường không đảm bảo nguồn gốc, không có kiểm chứng về độ an toàn, hiệu quả.
Qua bài viết trên, ta có thể thấy tẩy trắng răng có nguy cơ khiến răng bị nhạy cảm nếu không áp dụng đúng cách, sai kĩ thuật. Do đó, nếu có nhu cầu cải thiện màu sắc răng, ta nên ưu tiên lựa chọn các phương pháp thực hiện tại nha khoa thay vì tự tẩy răng tại nhà.
|
thucuc
| 1,351
|
Cẩm nang bỏ túi mọi điều cần biết về bệnh tay chân miệng
Ở nước ta, bệnh tay chân miệng với khả năng lây lan nhanh chóng nên dễ bùng phát thành dịch vào mùa hè, đối tượng mắc bệnh chủ yếu là trẻ em dưới 5 tuổi. Trong bài viết dưới đây chúng tôi sẽ chia sẻ những thông tin cần thiết nhất về bệnh lý này để giúp người bệnh nhận diện sớm và biết cách xử trí khi có dấu hiệu của bệnh.
1. Các thể tay chân miệng phổ biến
Bệnh tay chân miệng do virus thuộc họ Enterovirus gây ra, có khả năng lây lan nhanh và dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác như dị ứng, thủy đậu, chốc lở,... Bệnh có các thể lâm sàng phổ biến sau:
- Thể tối cấp: thường diễn tiến nhanh, dễ biến chứng suy hô hấp, suy tuần hoàn, hôn mê co giật, nếu không được cấp cứu kịp thời có thể gây tử vong trong 48 giờ.
- Thể cấp tính: trải qua 4 giai đoạn với các triệu chứng điển hình như nổi mụn nước ở tay, chân và miệng gây mệt mỏi, sốt, buồn nôn,...
- Thể không điển hình: không có dấu hiệu phát ban rõ ràng, thường chỉ có triệu chứng thần kinh hoặc loét miệng.
2. Triệu chứng nhận diện và phân biệt tay chân miệng với thủy đậu
2.1. Triệu chứng nhận diện Bệnh tay chân miệng
Bệnh tay chân miệng thông thường (thể cấp tính) trải qua 4 giai đoạn với các triệu chứng như:
- Giai đoạn ủ bệnh
Đây là thời kỳ chưa thể hiện triệu chứng ra bên ngoài, kéo dài khoảng 3 - 6 ngày sau khi nhiễm virus gây bệnh.
- Giai đoạn khởi phát
Người bệnh sốt nhẹ, sổ mũi, mệt mỏi, đau họng, tiêu chảy, có thể nổi hạch ở hàm dưới hoặc cổ. Giai đoạn này thường kéo dài 1 - 2 ngày sau đó nhanh chóng chuyển qua giai đoạn tiếp theo.
- Giai đoạn toàn phát
Thời gian cho giai đoạn này thường 3 - 10 ngày. Người bệnh sẽ bị:
+ Phát ban toàn thân ẩn dưới hoặc trên da, có các bóng nước lớn lồi lên bề mặt da, hình bầu dục, ở lòng bàn chân, lòng bàn tay, mông, đầu gối.
+ Viêm loét miệng với biểu hiện là sự xuất hiện của các mụn nước nhỏ ở lợi, niêm mạc miệng, mặt bên lưỡi, má. Chúng sẽ nhanh chóng vỡ ra tạo thành vết loét gây đau đớn khi ăn, tăng tiết nước bọt.
Nếu bị biến chứng ở giai đoạn này (trong khoảng ngày thứ 3 - thứ 5) người bệnh thường có cảm giác buồn nôn, sốt, lơ mơ, co giật, rối loạn tri giác,...
- Giai đoạn thoái lui
Nếu không xảy ra biến chứng như đã nói đến ở trên thì trong khoảng 7 - 10 ngày tính từ thời điểm khởi phát, người bệnh sẽ hồi phục. Tuy nhiên, nếu có biến chứng với các biểu hiện sốt cao trên 39 độ C, nôn nhiều, lịm, hoảng hốt, khó thở, run chân tay,... thì cần đến viện ngay.
2.2. Phân biệt tay chân miệng và bệnh thủy đậu
Có khá nhiều người nhầm lẫn nốt chân tay miệng với nốt do bệnh thủy đậu gây ra. Để tránh rơi vào tình trạng này, cần lưu ý điểm khác nhau giữa 2 bệnh:
- Thời điểm bùng phát dịch:
+ Thủy đậu: mùa đông xuân
+ Tay chân miệng: tháng 3 - 5 và tháng 9 - 11.
- Độ tuổi mắc bệnh phổ biến:
+ Thủy đậu: chủ yếu là trẻ 1 - 14 tuổi, nhất là trẻ 2 - 8 tuổi.
+ Tay chân miệng: chủ yếu là trẻ dưới 5 tuổi.
Nhận biết sớm tay chân miệng ở trẻ nhỏ tại đây.
- Cách thức lây lan bệnh:
+ Thủy đậu: qua tiếp xúc trực tiếp, qua không khí từ giọt nhỏ khi người bệnh hắt hơi hoặc ho, qua chất dịch ở nốt phỏng.
+ Tay chân miệng: qua tiếp xúc với dịch tiết từ nốt phỏng, nước bọt, mũi, đường hô hấp của người bệnh; qua tiếp xúc trực tiếp hoặc dùng chung vật dụng với người bệnh;
- Hình thức của nốt phát ban:
+ Thủy đậu: Ban mọc qua nhiều giai đoạn, khởi điểm thường ở lưng rồi lan ra đầu, mặt, tay chân và toàn thân; gây ngứa, nhức, đau; ban đỏ, sần, phỏng thành nước trong hoặc đục nếu nhiễm trùng, nốt ban có vảy mọc xen kẽ nhau.
+ Tay chân miệng: ban đầu là ban đỏ nhỏ sau đó chuyển thành mụn nước hình bầu dục chủ yếu ở khuỷu tay, lòng bàn chân bàn tay, mông, đầu gối; nốt phỏng nước không gây đau hoặc ngứa; nếu phỏng nước ở miệng bị loét có thể gây tăng tiết nước bọt, khó ăn.
3. Con đường lây lan bệnh tay chân miệng
Virus gây bệnh tay chân miệng có khả năng lây lan từ người bệnh sang người bình thường trong giai đoạn ủ bệnh. Thời gian lây nhiễm có thể kéo dài tới vài tuần vì virus vẫn ở trong phân và nước bọt của người bệnh. Con đường lây lan bệnh này thường là:
- Tiếp xúc trực tiếp với người bị tay chân miệng.
- Dính phải dịch tiết hoặc nước bọt của người bệnh khi họ nói chuyện, ăn uống chung hoặc khi họ ho, hắt hơi.
- Tiếp xúc trực tiếp với dịch có trong bọng nước hoặc phân của người bệnh.
- Cầm hoặc chạm vào vật dụng mà người bệnh tay chân miệng đang sử dụng.
Do có nhiều con đường lây lan khác nhau, khó kiểm soát nên tay chân miệng rất dễ bùng phát thành dịch. Độ tuổi mắc bệnh chủ yếu là trẻ em dưới 5 tuổi - đối tượng chưa tự biết cách phòng ngừa bệnh cho chính mình nên khi đi nhà trẻ, chỉ cần một vài trẻ mắc bệnh thì những trẻ khác rất dễ dàng bị lây bệnh.
4. Một vài điều cần lưu ý
- Nên đến gặp bác sĩ ngay khi có những triệu chứng sau: khó nuốt, sốt cao, đau họng đến mức không thể nuốt nước được.
- Việc sử dụng thuốc điều trị tay chân miệng tại nhà cần có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
- Tuyệt đối không sử dụng thuốc chứa aspirin để tránh suy thận, suy gan hoặc gây hội chứng Reye.
- Nên sát khuẩn miệng bằng nước muối nồng độ 0,9%, tránh pha mặn sẽ khiến trẻ bị đau
- Đây là bệnh lý gây ra bởi virus nên không được dùng thuốc kháng sinh. Chỉ khi bị bội nhiễm thì kháng sinh mới được sử dụng nhưng cần có sự chỉ định từ bác sĩ.
- Nếu dùng thuốc bôi tổn thương trên da cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh việc tự ý dùng sai thuốc gây nhiễm khuẩn hoặc kích ứng da.
- Không tự ý truyền dịch khi chưa bị thất thoát huyết tương vì việc làm này có thể dẫn tới suy hô hấp, phù nề nguy hiểm cho tính mạng. Chỉ nên truyền dịch khi được bác sĩ cho phép và có sự theo dõi của bác sĩ trong suốt quá trình truyền dịch.
Hiện nay việc chẩn đoán chân tay miệng chủ yếu dựa trên các triệu chứng của bệnh. Tuy nhiên, đa phần mọi người dễ nhầm lẫn nên không nhận diện đúng bệnh lý này. Vì thế tốt nhất khi nghi ngờ sự xuất hiện của bệnh, cha mẹ nên đưa con đến gặp bác sĩ chuyên khoa để thăm khám và được chẩn đoán chính xác.
|
medlatec
| 1,264
|
Cần cân nhắc gì khi thực hiện xét nghiệm gen
Khoa học công nghệ phát triển với sự ra đời của rất nhiều phương pháp chẩn đoán, điều trị bệnh mới. Sử dụng liệu pháp nhắm trúng đích phân tử, liệu pháp miễn dịch điều trị khối u cần có kết quả các xét nghiệm dấu ấn sinh học phân tử - hóa mô miễn dịch khối u tương ứng. Vì vậy cần phải cân nhắc và tham vấn bác sĩ chuyên khoa thật chi tiết nếu như bạn đang có nguyện vọng muốn thực hiện các xét nghiệm này.
Ung thư là gánh nặng y tế của toàn cầu với tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ngày càng tăng cao. Hiện nay có rất nhiều phương pháp chẩn đoán sớm, điều trị khối u hiệu quả giúp điều trị triệt căn, kéo dài thời gian sống, nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các xét nghiệm xác định đột biến gen gây bệnh được ứng dụng rộng rãi và cập nhật thường xuyên giúp các bác sĩ ung bướu vừa điều trị đích cho bệnh nhân, vừa tầm soát nguy cơ mắc bệnh cho cộng đồng.
Xét nghiệm đột biến gen là gì?
Xét nghiệm gen sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử đang được sử dụng rộng rãi trong y học hiện nay như phản ứng khuếch đại chuỗi gen PCR (Polymerase Chain Reaction), Real-time PCR, lai tại chỗ huỳnh quang (FISH- Fluorescence in situ hybridization), giải trình tự gen (Sequencing) bằng Sanger, NGS (Next Generation Sequencing)… nhằm phát hiện các chỉ thị sinh học ở mức độ phân tử như các đoạn acid nucleic, các gen hoặc bộ gen của vi sinh vật. Mẫu bệnh phẩm có thể là mẫu máu hoặc mẫu mô. Kết quả của xét nghiệm có tác động trực tiếp đến quyết định lâm sàng của bác sĩ.
Tùy vào mục đích sử dụng xét nghiệm này, đối tượng chỉ định cũng khác nhau.
- Phục vụ điều trị đích trong ung thư: Các bác sĩ chỉ định xét nghiệm xác định đột biến gen trên mô u sau sinh thiết/phẫu thuật hoặc mẫu máu (sinh thiết lỏng) để xét bệnh nhân có đủ điều kiện điều trị thuốc đích hay không. Ví dụ, bệnh nhân chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển, di căn có chỉ định điều trị toàn thân bằng hóa chất. điều trị đích hoặc điều trị miễn dịch. Nếu xét nghiệm xác định các đột biến EGFR, ALK…dương tính, bệnh nhân có cơ hội nhận được điều trị bằng liệu pháp nhắm trúng đích phân tử bằng các thuốc phân tử nhỏ TKIs. Nếu âm tính, bệnh nhân không có chỉ định điều trị phương pháp này.
- Phục vụ sàng lọc người tăng nguy cơ mắc các hội chứng ung thư di truyền: Xét nghiệm nhằm phát hiện những cá thể mang các đột biến gây bệnh làm tăng nguy cơ phát triển các hội chứng ung thư di truyền khác nhau. Các đối tượng có teher là:
+ Những người lo lắng về nguy cơ ung thư của bản thân mình, muốn làm xét nghiệm kiểm tra
+ Tiền sử bản thân hoặc gia đình có mô hình ung thư phức tạp như:
Có thành viên chẩn đoán ung thư ở tuổi trẻ bất thường (thường dưới 50 tuổi)
Nhiều thành viên trong gia đình mắc ung thư
Có thành viên mắc trên hai loại ung thư
Có thành viên mắc ung thư ở cả hai bên, ví dụ mắc ung thư vú cả hai bên
Ung thư vú thể Tam âm chẩn đoán dưới 60 tuổi, các hội chứng di truyền khác như hội chứng Lynch, hội chứng Đa polyp đại trực tràng gia đình…
Có thành viên đã được xác định mang gen bệnh
Ung thư hiếm gặp hoặc trên những chủng tộc nguy cơ cao mắc ung thư theo thống kê
+ Một người đã chẩn đoán ung thư nhưng muốn biết bệnh của mình có phải do đột biến di truyền hay không để xác định nguy cơ cho các thành viên khác trong gia đình hoặc xem liệu mình có nguy cơ phát triển một bệnh ung thư nào khác không
Các thông tin khách hàng cần lưu ý:
- Trước xét nghiệm: Khách hàng cần được tư vấn di truyền trước khi quyết định có nên làm xét nghiệm gen hay không. Các nhà Di truyền sẽ khai thác rất chi tiết tiền sử bản thân và gia đình về các bệnh lý khối u hoặc các hội chứng di truyền kết hợp khám lâm sàng nhằm tìm ra quy luật di truyền (nếu có), từ đó tư vấn gói xét nghiệm cần kiểm tra. Bác sĩ sẽ giải thích đầy đủ về ý nghĩa của xét nghiệm, kỹ thuật sử dụng để phân tích, ưu điểm cũng như giới hạn của xét nghiệm là gì, lợi ích xét nghiệm đem lại khi kết quả âm tính hoặc dương tính, mẫu bệnh phẩm, giá cũng như thời gian trả kết quả…
- Sau xét nghiệm: Thông báo kết quả kết hợp với tư vấn chuyên sâu của các bác sĩ ung bướu và di truyền giúp khách hàng hiều nguy cơ mắc bệnh của mình với các bệnh ung thư cụ thể nào, xác suất mắc bệnh là bao nhiêu, các chiến lược tầm soát theo dõi bệnh nếu nghi ngờ. Trường hợp nguy cơ quá cao có thể tư vấn các phương pháp phẫu thuật dự phòng hiệu quả.
Tại sao lại lựa chọn BVĐK
sẽ nhận được chất lượng dịch vụ tốt nhất với công nghệ xét nghiệm tiên tiến, kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới , cùng lúc phát hiện được rất nhiều đột biến gen liên quan trong đó có cả các đột biến chưa biết. Bệnh viện có rất nhiều các gói dịch vụ khác nhau theo cơ quan, nhóm cơ quan khác nhau đem lại nhiều lựa chọn cho khách hàng có nhu cầu. Đội ngũ cán bộ y tế lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận các dịch vụ chuyên sâu mà không cần đến trực tiếp bệnh viện. Các kết quả xét nghiệm đều được tham vấn bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm ở các lĩnh vực ung bướu và di truyền.
|
medlatec
| 1,060
|
Viêm tai thanh dịch – Người bệnh cần làm gì?
Nguyên nhân gây bệnh viêm tai thanh dịch
Viêm tai thanh dịch thường gặp nhiều ở trẻ em do các nguyên nhân sau:
Viêm tai thanh dịch là tình trạng xuất hiện dịch nhầy vô khuẩn trong hòm tai
Triệu chứng cảnh báo bệnh viêm tai thanh dịch
Viêm tai thanh dịch có biểu hiện lâm sàng nghèo nàn, người bệnh thường có cảm giác ù tai, có cảm giác đầy nặng tai, nghe có tiếng vang trong đầu, tiếng vang trong tai kèm theo nghe kém.
Trẻ em cảm nhận về các triệu chứng này không rõ. Đôi khi do trẻ không nghe rõ nên học kém, gọi hỏi không trả lời nên dễ bị bỏ qua. Giảm thính lực trong giai đoạn trẻ học nói còn ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ.
Bên cạnh các triệu chứng ở tai, người bệnh còn có các biểu hiện khác chẳng hạn như ngạt mũi, chảy mũi, hắt hơi.
Viêm tai thanh dịch có biểu hiện lâm sàng nghèo nàn, người bệnh thường có cảm giác ù tai, có cảm giác đầy nặng tai
Chẩn đoán viêm tai thanh dịch
Phương pháp điều trị viêm tai thanh dịch
Hiện nay, điều trị viêm tai thanh dịch gồm có 2 phương pháp chính đó là: Điều trị nội khoa và điều trị phẫu thuật.
Điều trị phẫu thuật được áp dụng đối với những trường hợp điều trị bằng thuốc không hiệu quả, nghe kém hay dịch tồn tại kéo dài( thường là trên 3 tháng).
|
thucuc
| 265
|
Những câu hỏi thường gặp khi siêu âm doppler mạch máu
Sự ra đời của siêu âm doppler đã mang lại nhiều lợi ích cho y học, trong đó phải kể đến siêu âm doppler mạch máu. Mời bạn đọc tham khảo.
1. Thế nào là Siêu âm doppler mạch?
Siêu âm doppler là một trong những kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Bằng việc sử dụng một đầu dò siêu âm đặc biệt có thể phát và thu nhận sóng âm, siêu âm doppler cho phép hiển thị hình ảnh dưới dạng các màu sắc được quy định sẵn.
Nguyên lý của kỹ thuật là: khi sóng âm được phát ra từ đầu dò sẽ gặp các vật thể lạ trong mạch máu (chẳng hạn như những tế bào máu đang di chuyển) sẽ được phản xạ lại. Sau đó được tổng hợp và hiển thị trên màn hình máy siêu âm doppler dưới dạng những màu sắc quy định, những sóng phổ khác nhau và đôi khi là những âm thanh có thể nghe được.
Dựa vào kết quả hình ảnh siêu âm, bác sĩ hoặc kỹ thuật viên y tế sẽ có những nhận định về tình trạng sức khỏe tim mạch của bệnh nhân.
2. Vai trò của siêu âm doppler mạch
Kỹ thuật siêu âm này thường được áp dụng trong hỗ trợ chẩn đoán các bệnh về tim mạch. Cụ thể, khi siêu âm doppler sẽ:
- Kiểm tra chuyển động của máu trong các động mạch, tĩnh mạch trên cơ thể.
- Đánh giá và kiểm tra hoạt động của tim.
- Phát hiện các bệnh lý hệ tim mạch như:
+ Huyết khối gây tắc tĩnh mạch, suy van tĩnh mạch, xơ vữa động mạch.
+ Các khối u mạch máu ở tứ chi.
+ Viêm tắc tĩnh mạch.
+ Phình động mạch chủ bụng.
- Siêu âm doppler trong thai kỳ giúp sàng lọc các bệnh lý liên quan đến tim mạch ở thai nhi.
- Siêu âm doppler xuyên sọ giúp phát hiện bệnh lý tại não: tắc nghẽn mạch máu não, co thắt mạch máu não,...
Hệ tuần hoàn phân bố khắp cơ thể, vì vậy siêu âm doppler mạch có thể phát hiện và đánh giá các tình trạng bệnh lý toàn thân liên quan đến tuần hoàn máu. Thực hiện siêu âm doppler theo chỉ định của bác sĩ sẽ giúp bạn chủ động trong phát hiện và điều trị nhiều bệnh lý nguy hiểm.
3. Khi nào cần thực hiện siêu âm doppler mạch?
Theo khuyến cáo của bác sĩ chuyên khoa thì mọi người nên đi siêu âm doppler mạch khi nghi ngờ có những biểu hiện bệnh lý dưới đây:
Xơ vữa động mạch: Xơ cứng động mạch sẽ cản trở sự lưu thông và cung cấp máu cho các mô và cơ quan. Vì thế, siêu âm doppler để đánh giá tình trạng tuần hoàn máu ở những bệnh nhân bị xơ cứng động mạch và rất cần thiết.
Huyết khối tĩnh mạch sâu: là tình trạng máu bị vón cục tại các tĩnh mạch sâu trong cơ thể. Siêu âm doppler có thể tìm ra vị trí huyết khối và xử lý kịp thời, tránh gây ứ máu tại các mô liên quan.
Viêm tắc tĩnh mạch nông: là tình trạng có các cục máu đông làm tắc nghẽn các tĩnh mạch dưới da.
Có khối u mạch máu: Thường là ở vị trí cánh tay hoặc chân.
Nghẽn Thromboangiitis: Là tình trạng bệnh lý mà các mạch máu ở chân, tay bị viêm và sưng lên.
Ngoài ra, siêu âm doppler còn được thực hiện trong thai kỳ khi mà người mẹ có các bệnh lý về tim, gan, thận hoặc có nhu cầu kiểm tra sức khỏe tim mạch của thai nhi.
Tùy trường hợp cụ thể mà bệnh nhân sẽ được chỉ định thực hiện siêu âm doppler hay không. Vì thế, nếu có các bệnh lý bất thường về tim mạch thì nên gặp bác sĩ để được thăm khám và tư vấn cụ thể.
4. Các dịch vụ siêu âm doppler mạch phổ biến
Siêu âm doppler mạch cảnh:
Thực hiện: Bệnh nhân nằm ngửa, đầu dò siêu âm được quét trên vùng cổ để hiển thị hình ảnh siêu âm của các mạch máu ở cổ (trong đó có mạch cảnh) trên màn hình máy tính.
Mục đích: Phát hiện các bệnh động mạch cảnh như xơ vữa động mạch cảnh, tắc nghẽn động mạch cảnh. Đây là nguy cơ cao dẫn đến đột quỵ. Vì thế cần phát hiện và điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật để loại bỏ các mảng xơ vữa.
Chỉ định: kỹ thuật này được chỉ định cho những người có tiền sử tai biến hoặc đột quỵ gần đây, những người có nguy cơ đột quỵ cao như bệnh nhân tiểu đường, cao huyết áp.
Siêu âm doppler mạch máu chi dưới:
Thực hiện: Quét đầu dò trên vị trí động mạch, tĩnh mạch ở chi dưới. Tùy theo từng bệnh nhân sẽ có những loại đầu dò khác nhau.
Mục đích: phát hiện những tình trạng bệnh lý liên quan đến tắc tĩnh mạch, huyết khối tĩnh mạch, xơ vữa động mạch. Ngoài ra còn giúp theo dõi sức khỏe của bệnh nhân trong quá trình phục hồi chấn thương.
Chỉ định: bệnh nhân nghi ngờ mắc các bệnh lý về tim mạch, bệnh nhân sau phẫu thuật.
Siêu âm doppler xuyên sọ:
Thực hiện: Đặt đầu dò siêu âm tại 3 vị trí: vùng thái dương, vùng ổ mắt và vùng chẩm. Sóng siêu âm có thể xuyên qua sọ ở những vị trí sọ mỏng để quan sát được các mạch máu bên trong.
Mục đích: Nghiên cứu huyết động học trong não, phát hiện tình trạng tắc nghẽn mạch máu não, co thắt sau chảy máu dưới nhện, thông động tĩnh mạch não, theo dõi trong phẫu thuật,...
Chỉ định: sau khi thực hiện phẫu thuật não, khi bệnh nhân có tiền sử hoặc nghi ngờ bị tai biến mạch máu não.
Siêu âm doppler màu thai nhi:
Thực hiện: Đặt đầu dò siêu âm doppler ở bên ngoài bụng thai phụ để quan sát hình ảnh các mạch máu bên trong cơ thể thai nhi.
Mục đích: Kiểm tra đánh giá hệ tim mạch của thai, sàng lọc các bệnh lý tim mạch nguy hiểm.
Chỉ định: Khi thai phụ mắc các bệnh lý tim mạch, bệnh gan, thận hoặc khi có nhu cầu sàng lọc thai kỳ.
5. Siêu âm doppler có rủi ro gì không?
Nhiều người vẫn thắc mắc rằng siêu âm doppler có nguy hiểm không, thì câu trả lời là “không”. Siêu âm doppler là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn nên khá an toàn cho người sử dụng. Bệnh nhân không phải tiếp xúc với những bức xạ có hại, không đau và gần như khôn gây bất kỳ rủi ro hay biến chứng nguy hiểm nào. Vì thế, bạn có thể yên tâm khi thực hiện siêu âm doppler mà không cần lo lắng về những rủi ro xảy ra. Tuy nhiên, bạn cần hỏi bác sĩ về những lưu ý khi thực hiện siêu âm doppler để có kết quả tốt nhất.
|
medlatec
| 1,187
|
Táo bón ở trẻ em: thấy con “đi” được mẹ mừng rơi nước mắt
Thấy con khó “đi” là nghĩ ngay táo bón
Chị N.T.A (Hà Nam) chia sẻ, trẻ nhỏ rất dễ bị táo bón nên chị đã “huấn luyện” cho bé ăn các loại rau, củ từ rất sớm. Lúc con được 3 tuổi đi mẫu giáo, chị đã chủ động cho con ăn nhiều loại rau củ nên bé nhà chị thích ăn rau từ nhỏ.
Bình thường chị không phải lo lắng khi nào bé mới đi ị vì con vẫn “sản xuất” đều đặn, tuy nhiên cách đây một tuần chị thấy bá khá vất vả khi phải đi vệ sinh. Con phải rặn nhiều, mặt mũi đỏ “tía tai”, mỗi lần đi ị phải mất hàng tiếng đồng hồ, bé kêu khóc, nước mắt nước mũi “giàn giụa”, chị nhìn con như vậy đinh ninh “thôi, táo bón đến rồi”.
Chị đi mua ngay những loại rau nhuận tràng cho bé ăn như rau đay, rau mùng tơi, rau khoai lang,… cho con ăn nhằm giúp con nhanh chóng “giải phóng” cái thứ kia ra ngoài. Nhưng rồi con vẫn không đỡ, bé vẫn “rặn hết sức” mỗi khi đi ngoài. Chị nghĩ hay là “thụt” cho con để giúp tống khứ luôn cái “thứ quái quỷ” kia ra khỏi người bé nhưng rồi vì sợ ảnh hưởng đến hậu môn cũng như hệ tiêu hóa của con nên chị đành ngậm ngùi ôm con đi khám.
Có đi khám mới biết những biến chứng đáng sợ của táo bón
Sau khi cho con vào khám với bác sĩ tôi mới biết táo bón có hai dạng 95% là trẻ bị táo bón chức năng thường do thói quen ăn, uống, sinh hoạt, lối sống, chỉ 5% còn lại táo bón bệnh lý (như các bệnh về não, u cục ở ruột, liệt ruột có thể gây ra chứng táo bón ở trẻ). Trường hợp của con nhà tôi cũng là táo bón chức năng nhưng không phải là trẻ ăn ít rau thiếu chất xơ nên bị táo bón mà là do thói quen nhịn đi vệ sinh của con. Đến đây tôi mới “ngộ” liền hỏi cô giáo thì được biết ở lớp không thấy con kêu đi ị bao giờ, không biết có phải là do bé sợ đi vệ sinh ở lớp học hay không, đến đây tôi mới “ngộ” ra táo bón có thể do bé sợ đi vệ sinh ở lớp.
Có thể do bé sợ đi vệ sinh do con mơi đi học còn nhiều bỡ ngỡ, bé sợ cô giáo, sợ bạn cười chê chẳng hạn nên con gắng nhịn lâu dần gây táo bón. Hoặc do bé thấy nhà vệ sinh ở trường không giống như ở nhà nên con sợ mặc dù “buồn” đi vệ sinh nhưng con ngại bẩn nên con lại “nhịn”.
Bác sĩ nói táo bón nếu phát hiện và điều trị sớm sẽ không gây ảnh hưởng gì đến sức khỏe của trẻ. Nhưng một số trưởng hợp nếu chủ quan để tình trạng táo bón ở trẻ kéo dài không điều trị hay điều trị không hiệu quả lâu dần có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như:
Đến đây mình mới hiểu vì sao các bác sĩ vẫn khuyên không nên để bé bị táo bón kéo dài nếu không sẽ rất nguy hiểm. Thật may con gái mình chỉ bị táo bón chức năng và được điều trị sớm nên con mau khỏi mà không ảnh hưởng gì đến sức khỏe cả.
Lúc con bị táo bón mình lo lắm, bé cứ ôm bụng, mặt mũi khó chịu rồi khóc. Sau khi cho con đi khám bác sĩ cho con thuốc và dặn mình về cách chăm sóc, điều chỉnh lại chế độ sinh hoạt cho con, đặc biệt là phối hợp với cô giáo khuyên con không được nhịn cầu nên bé đã “giải phóng” được thứ kia ra khỏi người, lúc con “đi” được ra mà mình mừng rơi nước mắt. Mẹ nào có con bị táo bón lâu ngày chắc cũng thấu hiểu được cái cảm giác này của mình”.
Có nên thụt tháo khi con bị táo bón?
Lời khuyên khi điều trị táo bón ở trẻ em
Các bác sĩ còn cho biết những trường hợp trẻ mới bị táo bón, chỉ cần mẹ chỉnh lại phản xạ cho con, kết hợp với chế độ ăn là đã có kết quả tốt. Nhưng với những ca nặng, việc chữa trị không phải chỉ 5-7 ngày là xong, có ca kéo dài từ 2-3 tháng, thậm chí có những trẻ từ 6 tháng đến 1 năm mới hết táo bón, vì vậy việc chữa trị cũng khá khó khăn. Trên thực tế, có những phụ huynh thấy con đi vệ sinh được sau một đôi tuần tưởng đã “thoát nạn”, nhưng sau đó lại tái phát. Vậy nên hãy kiên trì điều trị theo chỉ định của bác sĩ mẹ nhé.
|
thucuc
| 840
|
Công dụng thuốc Fynkenac
Thuốc Fynkenac thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid, điều trị các bệnh lý về xương khớp,... Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, với thành phần chính là Diclofenac natri 75mg/3ml. Để biết thêm chi tiết công dụng và cách dùng thuốc như thế nào, bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây.
1. Chỉ định - Công dụng thuốc Fynkenac
Chỉ định:Viêm thấp khớp mạn tính. Viêm đa khớp dạng thấp. Viêm cứng khớp cột sống. Thấp khớp trong bệnh vẩy nến. Cứng khớp. Thấp khớp cấp. Tổn thương cấp tính sau chấn thương. Viêm quanh khớp vai, cẳng tay. Viêm gân. Viêm bao hoạt dịch. Viêm màng hoạt dịch. Viêm gân bao hoạt dịch. Viêm khớp vi tinh thểĐau thắt lưng, đau rễ thần kinh nặng. Cơn gout cấp tính. Cơn đau quặn thận. Cơn đau do sỏi mật. Giảm đau trong tiểu phẫu, cắt amidan, chấn thươngĐau bụng kinh. Cơ chế:Hoạt chất Diclofenac trong thuốc Fynkenac có tác động khởi phát nhanh chóng làm cho thuốc đặc biệt thích hợp trong việc điều trị các chứng đau và viêm cấp tính.Tác dụng ức chế sinh tổng hợp prostaglandin của thuốc Fynkenac đã được kết luận qua các thí nghiệm lâm sàng, prostaglandin giữ vai trò rất lớn trong gây viêm, đau và sốt.In vitro, diclofenac không làm giảm sinh tổng hợp proteoglycan trong sụn ở các nồng độ tương đương với nồng độ được ghi nhận ở người.Thuốc Fynkenac có tác động giảm đau mạnh trong những cơn đau từ trung bình cho đến trầm trọng, thuốc nhanh chóng làm giảm chứng đau tự nhiên và đau do vận động, và giảm phù nề do viêm và phù nề ở vết thương.Các nghiên cứu lâm sàng cũng cho thấy thuốc fynkenac với đau bụng kinh tiên phát, hoạt chất có khả năng làm giảm đau và giảm mức độ xuất huyết.Trong cơn đau đầu migraine, Diclofenac đã chứng minh làm giảm nhức đầu và cải thiện các triệu chứng buồn nôn, nôn đi kèm.
2. Chống chỉ định dùng thuốc Fynkenac
Bệnh nhân mẫn cảm, kích ứng với thành phần của thuốc fynkenac, aspirin hay thuốc chống viêm không steroid khác. Bệnh nhân có loét dạ dày tiến triển. Hen hay co thắt phế quản. Trường hợp chảy máu. Bệnh tim mạch. Suy gan hay suy thận nặng. Phụ nữ có thai và cho con bú
3. Tương tác thuốc Fynkenac với thuốc khác
Lithium. Digoxin. Thuốc lợi niệu. Glucocorticoid. Thuốc chống đông. Methotrexate
4. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Fynkenac
Ðau thượng vị. Buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Xuất huyết tiêu hóa. Viêm loét dạ dày, tá tràngÐau đầu, hoa mắt, chóng mặt. Ban đỏ, nổi mụn. Mày đay. Rối loạn chức năng gan, thận. Rối loạn cơ quan tạo máu
5. Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng thuốc: Tiêm bắp sâu và chậm.Liều dùng khuyến cáo: Tiêm bắp: 01 ống 75mg x 01 lần/ngày.Trường hợp nặng: Tiêm bắp: 01 ống 75mg x 02 lần/ngày.Trong trường hợp cần thiết bổ sung thêm dạng uống 50mg/ngày. Sau đó, nên chuyển sang điều trị bằng đường uống.Thuốc Fynkenac được dùng theo chỉ định của bác sĩ. Tham khảo liều dùng thuốc Fynkenac ghi trên bao bì, tờ hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Không tự ý dùng thuốc hay thay đổi liều dùng.
6. Quá liều, quên liều thuốc Fynkenac và các xử trí
Quá liều: Khi dùng quá liều thuốc Fynkenac bệnh nhân cần dừng uống, báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi có các biểu hiện bất thường nghiêm trọng.Quên liều: Thuốc Fynkenac được chỉ định bởi bác sĩ và được thực hiện tiêm bắp bởi nhân viên y tế. Trường hợp nếu quên liều thuốc cần hỏi ý kiến bác sĩ, đánh giá tình trạng mức độ bệnh nặng, nhẹ xem chỉ định tiêm, bắp hay dùng thuốc dạng uống cho phù hợp. Bệnh nhân cần tuân thủ đúng chỉ định hoặc hỏi ý kiến bác sĩ trước khi quyết định.Thuốc Fynkenac là thuốc điều trị chống viêm, giảm đau các bệnh lý về cơ xương khớp, đau bụng kinh, gout,....Thuốc cần dùng theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn về sử dụng thuốc. Nếu còn bất cứ câu hỏi thắc mắc nào liên quan đến thuốc Fynkenac hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được giải đáp.
|
vinmec
| 734
|
Bệnh chàm da mặt: Cách chăm sóc để tránh lan rộng
Chàm là tình trạng da có các triệu chứng: ngứa, đỏ, đóng vảy; thường gặp ở bàn tay, chân, mặt, môi, mí mắt. Nhưng chàm có thể đặc biệt khó chịu khi xuất hiện trên mặt.
1. Tổng quan về bệnh chàm da mặt
Chàm là tình trạng khiến da bị đỏ, bong vảy và ngứa. Đây là bệnh mạn tính, tiến triển từng đợt. Bệnh thường liên quan đến: yếu tố gia đình hay bản thân có mắc các bệnh có yếu tố dị ứng, yếu tố môi trường, yếu tố di truyền.
2. Bệnh chàm và cách chữa trị
Với sự giúp đỡ từ thuốc và điều trị, bạn có thể kiểm soát và giảm thiểu các triệu chứng của bệnh.Nguyên tắc trong điều trị chàm là:Giữ ẩm da. Chống viêm. Chống nhiễm trùng. Biết cách phòng bệnh. Không tự ý dùng thuốc. Một số thuốc điều trị tại chỗ thường dùng trong điều trị chàm là:Kem có chứa steroid. Đây là một thành phần quan trọng trong điều trị bệnh chàm, có tác dụng làm giảm cơn ngứa. Tuy nhiên, thuốc steroid chỉ nên được sử dụng trong một thời gian ngắn vì nó có thể làm teo da và một số biến chứng nguy hiểm. Không được tự ý sử dụng kem steroid trong thời gian dài mà chưa có sự tư vấn và theo dõi của bác sĩ.Thuốc ức chế calcineurin. Bác sĩ có thể kê toa thuốc này thay vì một loại kem steroid. Nhóm thuốc thoa này có tác dụng ngăn chặn các chất có thể làm cho bệnh chàm bùng phát. Thường dùng điều trị bệnh chàm trên da mặt, mí mắt, cổ và vùng nếp gấp da.Kiểm tra nấm. Bác sĩ có thể kê toa thuốc mỡ hoặc kem chống nấm nếu bệnh chàm xuất hiện là do nấm.Quang trị liệu (tia cực tím). Phương pháp điều trị này có thể giúp ích nếu bệnh chàm ở mức độ trung bình đến nặng và các loại kem bôi da đã không còn tác dụng. Nhưng sử dụng phương pháp điều trị này trong một thời gian dài có thể làm tăng tỷ lệ mắc ung thư da.
Bụi là một trong các yếu tố làm tình trạng bệnh chàm trở lên tồi tệ hơn
3. Cách chăm sóc da mặt bị chàm
Dưỡng ẩm: Cách tốt nhất để giữ cho làn da không bị khô là sử dụng các loại kem dưỡng ẩm dày ( các loại kem như Cetaphil, Eucerin) và thuốc mỡ (Aquaphor, Vaseline). Thời gian tốt nhất để bôi kem là ngay sau khi rửa mặt. Nếu thuốc mỡ quá nhờn cho mặt, hãy sử dụng vào ban đêm.
Làm sạch nhẹ nhàng. Xà phòng có thể gây kích ứng da, nhưng nếu chỉ rửa bằng nước thì có thể không đủ sạch, đặc biệt là nếu da mặt của bạn là da dầu. Hãy lựa chọn một loại sữa rửa mặt dịu nhẹ không chứa xà phòng, và thấm khô nhẹ nhàng bằng khăn mềm.Kiểm tra nhiệt độ nước. Chỉ sử dụng nước mát, không sử dụng nước nóng khi rửa mặt. Không khí quá khô cũng có thể làm cho bệnh chàm nặng nề hơn.Hạn chế tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Ở một số người, bệnh chàm sẽ trở nên tồi tệ hơn khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.Hạn chế trang điểm.Tránh các tác nhân gây dị ứng đã biết.
Bài viết tham khảo nguồn: webmd.com, health.com
|
vinmec
| 586
|
Công dụng thuốc Markaz
Thuốc Markaz được xếp vào nhóm thuốc kháng sinh chuyên dùng cho đường hô hấp và các bệnh nhiễm khuẩn lây qua đường tình dục. Vậy thuốc Markaz có tác dụng gì với vi khuẩn gây bệnh, cách dùng và liều dùng thuốc Markaz như thế nào? Cùng tìm hiểu các thông tin cần thiết và các lưu ý khi dùng thuốc Markaz 500 qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Markaz là thuốc gì?
Thuốc Markaz là thuốc kháng sinh dùng theo đường uống với dạng điều chế viên nén bao phim. Thuốc Markaz được nghiên cứu và bào chế để sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới, các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam và nữ.Về thành phần hoạt chất, thuốc Markaz 500 có thành phần hoạt chất chính là Azithromycin, hàm lượng Azithromycin trong mỗi viên Markaz là 500mg.Azithromycin là kháng sinh thuộc nhóm Macrolid, có phổ kháng khuẩn đa dạng hơn Erythromycin và Clarithromycin. So với 2 kháng sinh Erythromycin và Clarithromycin, kháng sinh thuộc nhóm Macrolid có tính chất kìm khuẩn tốt hơn, nhưng ở liều cao vẫn có thể tiêu diệt vi khuẩn với một số chủng được chọn lọc, ví dụ như Streptococcus pneumoniae, H. influenzae, Streptococcus pyogenes.
2. Công dụng của thuốc Markaz
Công dụng kháng khuẩn của thuốc Markaz chính là nhờ hoạt chất Azithromycin có tác dụng ức chế tổng hợp protein ở các vi khuẩn. Hoạt chất này hoạt động bằng cách gắn vào các subunit (cấu trúc dưới phân tử của vi khuẩn) của ribosom 50s làm vi khuẩn không thể tham gia vào quá trình tổng hợp protein. Nhưng với môi trường p. H thấp, sinh khả dụng và chức năng của Markaz có thể bị kìm hãm. Azithromycin phải di chuyển vào trong các thực bào mới có thể hoạt động kháng lại vi khuẩn gây bệnh nội bào.Về phổ tác dụng của thuốc Markaz có thể chia ra làm các nhóm như sau. Vi khuẩn hiếu khí Gram dương: S. aureus, S. pneumoniae và S. pyogenes, Streptococcus agalactiae. Vi khuẩn hiếu khí Gram âm: Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, H. ducreyi, Legionella pneumophila, N. gonorrhoeae, N. meningitidis, Legionella pneumophila.Mycobacteria: Mycobacterium avium complex. Vi khuẩn kỵ khí: Clostridium perfringens, Propionibacterium acnes, Peptostreptococcus spp, Prevotella. Chlamydiae: C. trachomatis, Chlamydophila pneumophilae. Mycoplasma: Mycoplasma pneumoniae. Xoắn khuẩn: Borrelia burgdorferi (bệnh Lyme), có tác dụng lên Treponema pallidum nhưng chưa có nghiên cứu rõ ràng.Thuốc Markaz có nồng độ thuốc trong huyết tương thấp nhưng nồng độ trong mô cơ thể lại luôn ở mức cao và tồn tại trong thời gian dài. Markaz 500 hấp thụ tốt theo đường uống nhưng sự hấp thu này diễn ra không hoàn toàn. Với liều dùng từ 500mg-1200mg (1-2 viên Markaz), sinh khả dụng của thuốc trong cơ thể từ 34-42%, nồng độ trong huyết tương đạt được là 0.5 microgam/ml sau 2 giờ uống thuốc. So với kháng sinh Azithromycin dùng theo đường tiêm cùng liều, Markaz có sinh khả dụng thấp hơn và nồng độ trong huyết tương cũng thấp hơn.Các yếu tố như thức ăn trong dạ dày có thể ảnh hưởng ít nhiều đến độ hấp thu và sinh khả dụng của thuốc dùng đường uống. Cụ thể, thức ăn có thể làm tăng nồng độ đỉnh thuốc trong huyết tương nhưng nồng độ này lại tồn tại không lâu.Thuốc Markaz phân bố phần lớn vào mô và dịch trong cơ thể sau khi uống. Cụ thể, hoạt chất Azithromycin tập trung vào các bạch cầu đa nhân, đơn nhân, đại thực bào, nguyên sợi bào. Về độ thải trừ của Markaz, các thực nghiệm lâm sàng cho thấy hoạt chất Azithromycin bị giải phòng chậm hơn so với nhóm kháng sinh Erythromycin, do đó nồng độ Azithromycin trong các tế bào được duy trì trong thời gian khá dài. Mặt khác, tính kháng khuẩn của Azithromycin chỉ có tác dụng khi nó không bị ion hóa, do đó môi trường p. H có ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc kháng sinh Markaz.Thuốc Markaz được chuyển hóa ở gan và đường đào thải chủ yếu là qua mật, chỉ có 6% liều dùng được đào thải dưới dạng không chuyển hóa theo đường nước tiểu.
3. Chỉ định dùng thuốc Markaz
Thuốc kháng sinh Markaz có phổ kháng khuẩn rộng nên được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn sau:Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên & dưới ở mức độ nhẹ và vừa: Viêm họng, viêm tai giữa, viêm xoang cấp, viêm phổi tắc nghẽn mãn tính. Thường do H. influenzae, M. catarrhalis, S. pneumoniae, S. pyogenes gây nên.Nhiễm khuẩn cấu trúc da do S. aureus, S. pyogenes hoặc S. agalactia gây nên. Nhiễm khuẩn các bệnh lây qua đường tình dục như: hạ cam do Haemophilus ducreyi, lậu không biến chứng N. gonorrhoeae, viêm niệu quản không phải do lậu cầu.Nhiễm Chlamydia trachomatis ở hệ tiết niệu và sinh dục, viêm phổi ở trẻ em, bệnh mắt hộ do Chlamydia trachomatis.Điều trị dự phòng cho bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn do liên cầu khuẩn tan huyết nhóm Viridians. Bệnh ho gà do vi khuẩn gram âm Bordetella pertussis gây nên.Thuốc Markaz được chống chỉ định cho những đối tượng có tiền sử mẫn cảm với azithromycin hoặc với các kháng sinh thuộc nhóm Macrolid.
4. Liều dùng & cách dùng thuốc Markaz
Thuốc kháng sinh Markaz 500 dùng theo đường uống, người bệnh dùng thuốc với một cốc nước đầy.Liều dùng: Uống thuốc 1 lần trong ngày, trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau bữa ăn 2 giờ. Với người lớn: Liều 500mg (1 viên Markaz) trong ngày đầu tiên, 4 ngày sau đó dùng liều đơn 250mg/ngày. Với trẻ em: Liều 10mg/kg trong ngày đầu tiên, sau đó từ ngày thứ 2 đến thứ 5 sẽ dùng liều 5mg/kg/ngày hoặc 10mg/kg/ngày, dùng trong vòng 3 ngày.
5. Tác dụng phụ thuốc Markaz
Hầu hết các tác dụng phụ của thuốc Markaz 500 đều xảy ra đối với hệ tiêu hóa, có thể kể đến như buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc trướng bụng).Ở một số trường hợp hiếm gặp, người bệnh có thể tạm thời bị giảm bạch cầu trung tính.Ở bệnh nhân dùng liều cao, thuốc Markaz 500 có thể gây ảnh hưởng đến thính giác, giảm sức nghe của người bệnh.Khi gặp các tác dụng phụ trên, người bệnh nên nhờ bác sĩ chuyên khoa can thiệp và đưa ra ý kiến về việc dừng thuốc hoặc điều trị triệu chứng.
6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Markaz
Thuốc Markaz hay các kháng sinh có azithromycin dùng theo đường uống không được chỉ định trong điều trị ngoại trú bệnh lý viêm phổi vừa và nặng, nhiễm khuẩn tại bệnh viện.Với người bệnh có chức năng gan tổn thương hoặc suy giảm,phải theo dõi và dùng thuốc Markaz thận trọng.Với đối tượng là phụ nữ mang thai, chỉ sử dụng thuốc Markaz trong trường hợp không còn thuốc nào thay thế. Dù chưa có ghi nhận về các tác dụng phụ của azithromycin với phụ nữ mang thai, nhưng nên cẩn trọng khi dùng cho đối tượng này.Với phụ nữ đang cho con bú, azithromycin trong thuốc Markaz có bài tiết qua sữa mẹ, nên phải được dùng cẩn trọng ở đối tượng này.Markaz 500 là thuốc kháng sinh thuộc nhóm Macrolid với hoạt chất chính là azithromycin. Thuốc được dùng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn vừa và nặng. Markaz 500 là thuốc dùng theo đơn, có sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa.
|
vinmec
| 1,271
|
Góc tư vấn: Cách trị bong gân hiệu quả và khi nào thì cần tới bệnh viện?
Tình trạng bong gân có thể chỉ gây tác động nhỏ tới cảm nhận của người bệnh ngay lúc đó. Tuy nhiên, nếu không có biện pháp điều trị đúng đắn thì tình trạng này có thể gây ra rất nhiều biến chứng nặng, thậm chí là gây dị tật. Vậy cách trị bong gân như thế nào? Và khi nào thì người bệnh nên tới bệnh viện?
1. Bong gân là gì?
Bong gân được hiểu là tình trạng các sợi dây chằng bao bọc phần khớp bị tổn thương như bị kéo quá căng thậm chí bị nứt và rách ra. Tình trạng này xuất hiện khi có các chấn thương tác động đến phần cơ thể dễ bị kéo căng trong khoảng thời gian dài (chủ yếu là phần cổ chân và cổ tay). Tình trạng bong gân bắt nguồn từ các hoạt động va chạm mạnh như vấp ngã, chấn thương do chơi thể thao, va chạm xe cộ,...
Các cách trị bong gân cũng sẽ tùy thuộc vào mức độ nặng nhẹ cũng như đối tượng mắc phải. Nguyên nhân chính dẫn tới bong gân là do các va chạm gây ra chấn thương, chính vì vậy, một số đối tượng dễ có nguy cơ bị bong gân sẽ đến từ:
Những vận động viên từ các loại hình thể thao mang tính đối kháng cao như bóng rổ, bóng chuyền, bóng đá,...
Những người cao tuổi đi lại khó khăn công với việc các hệ cơ quan trong cơ thể không còn hoạt động được tốt nữa sẽ có nguy cơ bị chấn thương do va chạm nhẹ dẫn tới bong gân.
Phụ nữ thường xuyên phải đi giày cao gót cũng sẽ dễ gặp phải tình trạng bệnh này.
Những người thừa cân dễ bị bong gân hơn bình thường do sự thăng bằng kém (đặc biệt là tình trạng bong gân cổ chân).
Những người có tiền sử bị chấn thương dây chằng cũng sẽ là nhóm đối tượng bị bong gân cao hơn.
2. Cách trị bong gân tại nhà hiệu quả?
Tình trạng bong gân có tỉ lệ xuất hiện rất cao (có thể bị lặp lại nhiều lần) thế nhưng hầu hết các trường hợp người bệnh bị mắc phải đều khá thờ ơ và coi thường mức nghiêm trọng mà bệnh có thể gây ra. Trong một số nghiên cứu y khoa cho thấy rằng hiện tượng người bệnh có tiền sử bong gân mà không được chữa trị có nguy cơ mắc các bệnh về hô hấp, tim mạch và xương khớp rất cao.
Cụ thể, bong gân có thể gây ra tình trạng viêm cơ xương khớp: Nếu người bệnh bị bong gân nhưng không có cách chữa trị đúng thì sẽ khiến các lớp cơ bao quanh xương khớp bị tổn thương ngày càng nặng, các cơn đau nhức sẽ kéo dài hơn, dần dần tình trạng bệnh sẽ trở thành viêm nhiễm mạn tính. Một vài trường hợp người bệnh bị bong gân nặng nhưng không được điều trị còn có thể bị lỏng khớp, hư xương, sụn khớp bị mài mòn hay gai xương phát triển.
Các trường hợp bị bong gân có thể chữa trị tại nhà nếu tình trạng bệnh không quá nặng và phương pháp điều trị phù hợp với tình trạng sức khỏe. Một số cách trị bong gân tại nhà bạn có thể tham khảo như:
Việc đầu tiên mà người bệnh bị bong gân cần chú ý đó chính là phải dừng mọi hoạt động có thể gây tổn thương nặng hơn và nghỉ ngơi ngay, tuyệt đối tránh các hình thức vận động tại vùng bị thương vì nguy cơ phần khớp tại đó sẽ bị tổn thương nặng hơn.
Khi vừa phát hiện bị bong gân thì người bệnh cũng nên sử dụng nước đá để chườm lạnh lên vùng bị thương để giảm đau, giảm sưng phù và hạn chế việc mạch máu bị giãn, cầm máu,...
Băng vết thương đòi hỏi phải có nhiều kinh nghiệm trong y học, tuy nhiên, chúng ta có thể tự băng tại nhà với các vị trí dễ thực hiện như cổ chân, cổ tay. Cố định vết thương do bong gân yêu cầu phải băng rộng sang các vùng lân cận để cố định phần thương tổn dễ dàng hơn (ví dụ bị bong gân ở cổ tay thì nên băng rộng lên cả cánh tay và phải băng chồng lên 2, 3 lớp).
Có thể tự làm hoặc nhờ người thân giúp băng bó phần vết thương nhưng tuyệt đối hạn chế các cử động trực tiếp đến vùng bị bong gân. Bên cạnh đó, người bệnh không nên tùy tiện xoa bóp vùng khớp bị bong vì bệnh không thể thuyên giảm mà thậm chí còn khiến các mạng mạch bị giãn ra dẫn tới sưng phù vùng bị thương.
Những mẹo dân gian không được các chuyên gia khuyến cáo bởi khả năng chấn thương nặng hơn là rất có thể. Ngoài ra, trong những trường hợp bong gân nặng thì việc tìm tới sự trợ giúp từ các y bác sỹ là rất cần thiết, hiệu quả mang lại sẽ cao hơn, nhanh hơn và đặc biệt tránh được những rủi ro mà biến chứng bệnh có thể gây ra.
3. Khi nào cần đưa người bệnh đến bệnh viện để chữa trị?
Nếu người bệnh bị bong gân nhẹ và có kiến thức để băng bó tại nhà thì bệnh có thể được chữa trị khỏi. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp bị các chấn thương nặng và mong muốn rút ngắn thời gian chữa trị thì bạn hãy liên hệ với các bác sĩ chuyên khoa để được hỗ trợ tốt nhất. Phụ thuộc vào tình trạng nặng nhẹ của bong gân và tình hình sức khỏe của người bệnh mà các bác sĩ sẽ đưa ra các cách trị bong gân hiệu quả nhất.
Hầu hết các trường hợp người bệnh bị bong gân nhẹ thì người bệnh chỉ cần được băng bó vết thương, sử dụng một số loại thuốc hỗ trợ giảm đau và giảm viêm, sau đó chỉ cần nghỉ ngơi là sẽ mau chóng hồi phục.
Trường hợp người bệnh bị bong gân nặng nhưng lại không được sơ cứu đúng cách khiến cho vùng bong gân bị sưng phù to, đau nhức lan sang cả những vùng lân cận, thậm chí đau nhức cả người,... Các bác sĩ sẽ khám bệnh và xác định mức độ nghiêm trọng để đưa ra phương pháp điều trị hợp lý nhất. Có rất nhiều trường hợp người bệnh được các bác sĩ chỉ định phải tiến hành phẫu thuật để tránh các biến chứng nặng do bong gân gây ra. Các phương pháp phẫu thuật có thể được thực hiện như: Áp khít dây chằng đã bị đứt, phẫu thuật nội soi để lấy đi những phần bong sụn khớp, thực hiện khâu phục hồi dây chằng, tạo hình dây chằng,...
|
medlatec
| 1,179
|
Thuốc trị ho cho trẻ: Không thể sử dụng tùy tiện!
Ho là cách phản ứng để bảo vệ cơ thể trước các nguy cơ tác động từ bên trong hoặc bên ngoài, cũng là triệu chứng của một số bệnh mà trẻ có thể mắc phải.
Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc ho không đúng cách sẽ gây những ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe của trẻ.
Trên thị trường hiện nay, người ta thường sử dụng thuốc kháng histamin để trị ho. Trước khi sử dụng thuốc ho cho trẻ, bạn cần xác định rõ nguyên nhân dẫn đến tình trạng của trẻ để việc điều trị mang lại hiệu quả cao nhất. Dưới đây là những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc ho cho trẻ.
* Ho có đàm: Phản xạ ho trong trường hợp này giúp đẩy đàm ra khỏi cổ họng vì có thể trẻ bị viêm phế quản cấp hoặc vô tình nuốt phải thứ gì đó khiến cổ ngứa ngáy. Trẻ sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi cổ thông thoáng sau cơn ho. Thuốc trị ho thường ngăn cản quá trình trên của trẻ, và trong trường hợp này không nên dùng. Ho khan liên tục và có triệu chứng làm trẻ khó ngủ, khó chịu trong người thì mới cần dùng đến thuốc.
* Cảm lạnh vào mùa mưa dễ khiến trẻ bị ho. Một số chuyên gia khuyên bạn nên giữ ấm cho trẻ, dinh dưỡng đầy đủ chất, cho uống nước nhiều hơn, đặc biệt là nước cam hoặc nước chanh để tăng sức đề kháng thì trẻ có khả năng tự khỏi sau một đến hai tuần mà không cần dùng thuốc.
Nếu nghi ngờ trẻ bị viêm nhiễm tức có sự nhiễm khuẩn dẫn đến ho, nhất thiết phải đưa trẻ đi khám bệnh ở bác sĩ.
* Hít phải khói thuốc lá người lớn hay còn gọi là “hút thuốc lá thụ động” cũng là nguyên nhân khiến nhiều trẻ mắc chứng ho và từ đó dễ mắc các bệnh về đường hô hấp. Vì vậy, cần phải chấm dứt việc hút thuốc lá khi trong nhà có con trẻ.
* Loại thuốc trị ho hay được dùng là thuốc kháng histamin, có tác dụng chống dị ứng nhưng cũng có tác dụng làm dịu, giảm ho. Thuốc dùng cho trẻ có dạng sirô hoặc thuốc nước. Thuốc chỉ chứa một hoạt chất kháng histamin có thể kể: sirô Phénergan (chứa chất kháng histamin là promethazin), sirô Théralène (chứa alimemazin). Còn thuốc chứa nhiều thành phần giảm ho (trong đó có thuốc kháng histamin và thuốc ức chế ho là Dextromethorphan), có thuốc nước Pulmofar, sirô Toplexil, sirô Atussin … Liều của thuốc dạng sirô được tính theo muỗng hoặc dụng cụ lường có khắc vạch kèm theo thuốc, liều dùng như thế nào cho trẻ sẽ căn cứ vào bản hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc hỏi dược sĩ tại nhà thuốc để biết. Đặc biệt, thuốc trị ho chứa hoạt chất chứa kháng histamin có một tác dụng phụ là gây buồn ngủ. Rất đáng tiếc là có một số bậc phụ huynh lạm dụng tác dụng phụ gây buồn ngủ cho trẻ uống sirô Phénergan hay sirô Théralène giống như thuốc ngủ để trẻ không quấy, không khóc đêm và dùng vài ngày, từ tháng này sang tháng kia (!
). Xin lưu ý, dùng như thế rất có hại cho sức khoẻ của trẻ. Năm 2010, Tổ chức Y tế thê giới (WHO) khuyến cáo không được dùng thuốc kháng histamin là promethazin cho trẻ dưới 2 tuổi vì đối với trẻ quá nhỏ thuốc có thể gây kích động, co giật.
* Các bậc phụ huynh lưu ý
: Khi thấy trẻ ho và đã cho dùng một số thuốc trị ho thông thường như sirô chống dị ứng trị ho kể ở trên dăm ba ngày không thấy đỡ, hoặc thấy trẻ ho mà cách thở, nhịp thở bất thường như: Thở nhanh từ 50 lần/phút trở lên, thở khó, lõm ngực khi hít vào hoặc thở khó khăn kiểu suyễn, nên đưa trẻ đi khám bệnh ngay để được điều trị kịp thời. Không nên dùng thuốc kháng histamin khi trẻ ho có đàm kèm suyễn vì sẽ có hại cho sức khỏe của trẻ. Bên cạnh đó, bạn cần chú ý đến việc vui chơi, nghỉ ngơi của trẻ. Cần cho trẻ hoạt động trong những không gian thoáng mát, sạch sẽ. Môi trường tự nhiên là yếu tố tích cực giúp trẻ tránh được nhiều nguy cơ dẫn đến bệnh.
Điều cuối cùng, các bậc cha mẹ nên nhớ là không tùy tiện cho trẻ dùng thuốc ho, hoặc thay đổi nhiều loại thuốc mà không có sự chỉ dẫn của bác sĩ. Một sự chủ quan nhỏ đối với sức khỏe của trẻ có thể gây nên hậu quả lớn.
|
medlatec
| 815
|
Những lưu ý về phương pháp tập luyện khi điều trị thoái hóa khớp gối
Khớp gối rất quan trọng và là khớp vận động nhiều nhất, vì thế khớp này có nguy cơ thoái hóa cao hơn các khớp khác. Khi bị thoái hóa khớp gối, việc tập luyện có thể giúp bệnh được cải thiện tích cực nhưng nếu tập không đúng cách có thể gây phản tác dụng. Vậy, bị thoái hóa khớp gối nên tập gì và tập như thế nào? Câu trả lời sẽ có trong bài viết dưới đây.
1. Những điều cần biết về thoái hóa khớp gối
thoái hóa khớp gối là do tình trạng thoái hóa loạn dưỡng của khớp gối gây ra. Khớp gối của người bệnh bị hao mòn và sụn khớp mất dần, cuối cùng dẫn tới biến dạng khớp, hỏng khớp khiến người bệnh đau nhức và đi lại khó khăn, hạn chế khả năng vận động. Bệnh thoái hóa khớp gối thường gặp ở những người già và phụ nữ sau quá trình mang thai, sinh nở và suy giảm nội tiết tố.
Chúng ta cần biết rằng, khớp gối có sự liên hệ mật thiết với các loại khớp khác và khi khớp gối có vấn đề chẳng hạn như bị thoái hóa thì những khớp khác cũng bị ảnh hưởng theo. Nếu không được điều trị bệnh kịp thời, người bệnh sẽ phải đối mặt với nhiều biến chứng nguy hiểm. Đó là tình trạng đau nhức thường xuyên, đi lại vận động vô cùng khó khăn, đầu gối bị biến dạng, tình trạng thoái hóa, liệt hay teo cơ.
1.1. Nguyên nhân gây bệnh thoái hóa khớp gối
Phần lớn những trường hợp bị thoái hóa ở khớp gối đều là do tuổi tác, do quy trình lão hóa tự nhiên. Những người làm công việc lao động chân tay, bê vác nặng hay thường xuyên phải đứng cũng có nguy cơ bị bệnh nhiều hơn.
Thừa cân, béo phì cũng là một trong những nguyên nhân chủ yếu khiến bạn bị thoái hóa khớp. Khi một trọng lượng lớn đè ép lên khớp sẽ khiến khớp chịu áp lực rất nhiều và dần dần bị tổn thương, thoái hóa.
Một số trường hợp bị chấn thương khớp chẳng hạn như đứt dây chằng khớp gối, vỡ, nứt lồi xương chày hay vỡ xương bánh chè,… cũng làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp
1.2. Những biểu hiện của bệnh thoái hóa khớp gối
Dưới đây là một số triệu chứng phổ biến của bệnh:
Tình trạng đau nhức khớp: Biểu hiện đầu tiên của bệnh thoái hóa khớp chính là tình trạng đau nhức, có thể đau quanh khớp gối nhưng cũng có thể chỉ đau ở một vài điểm. Thời gian đầu bị bệnh, những cơn đau chỉ rất nhẹ, đau âm ỉ nhưng càng về sau mức độ đau sẽ được tăng dần, đau hơn khi vận động, đặc biệt là khi bước lên hay bước xuống cầu thang. Cơn đau giảm khi người bệnh được nghỉ ngơi.
Ở giai đoạn sau, khi khớp gối bị viêm hoặc tràn dịch khớp dẫn tới viêm sưng thì tình trạng đau càng rõ ràng, mức độ đau tăng dần. Người bệnh có thể được hút dịch để giảm đau nhưng sau đó cơn đau lại có thể tái phát. Bên cạnh đó là biểu hiện khớp bị co cứng vào sáng sớm hay khi vừa ngủ dậy.
2. Tác dụng của tập luyện và các bài tập phù hợp với bệnh nhân thoái hóa khớp
Để điều trị bệnh, thông thường bệnh nhân sẽ phải kết hợp nhiều phương pháp để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất. Cụ thể:
Người bệnh cần được nghỉ ngơi, tập luyện đúng cách.
Áp dụng chế độ ăn cân bằng dưỡng chất.
Trong trường hợp bị thừa cân béo phì thì cần giảm cân và sau đó duy trì trọng lượng vừa phải.
Vật lý trị liệu, châm cứu, điện châm, thủy châm,...
Trong trường hợp nặng có thể phẫu thuật thay khớp gối.
2.1. Tác dụng của việc tập luyện
Trước hết, bạn cần hiểu rằng, khi khớp gối của chúng ta vận động thì dịch khớp sẽ được hút vào đẩy ra. Điều này sẽ giúp cho sụn khớp được cung cấp dinh dưỡng đồng thời có tác dụng bôi trơn các khớp.
Vì thế, nếu khớp không vận động có nghĩa là quá trình này không diễn ra và dịch khớp không được cung cấp chất dinh dưỡng và dần dẫn đến thoái hóa. Những bài tập vận động nhẹ nhàng chính là một trong những cách để điều trị bệnh hiệu quả nhất.
2.2. Bị thoái hóa khớp gối nên tập gì?
Đây cũng là thắc mắc của rất nhiều người bệnh. Việc tập luyện là rất tốt và có thể mang lại hiệu quả cao khi điều trị nhưng ngược lại nếu tập sai cách thì có thể gây phản tác dụng, khiến bệnh càng nặng thêm.
Theo các chuyên gia, nếu bị thoái hóa khớp gối nghiêm trọng thì bạn không nên đi lại quá nhiều. Vậy thoái hóa khớp gối có nên đạp xe không? Câu trả lời là “có”. Bạn có thể lựa chọn một số môn thể thao phù hợp như đạp xe hoặc tập dưỡng sinh. Tránh các động tác như cúi người, bẻ lưng, xoay người hay nhảy tại chỗ. Những động tác này rất có hại cho những khớp đã bị thoái hóa và khiến cho bệnh nghiêm trọng hơn.
Bên cạnh đó, rất nhiều bệnh nhân cũng thắc mắc đi bộ hay tập yoga có phù hợp với những người bị thoái hóa khớp gối không. Câu trả lời là có nhưng với điều kiện là phải tập luyện đúng cách. Hai môn tập này đều rất tốt, nó giúp cho cơ thể của bạn dẻo dai hơn và hỗ trợ điều trị bệnh tích cực.
Đối với môn đi bộ, người bệnh nên rút ngắn khoảng cách đi bộ và trước khi đi bộ, cần đặc biệt chú ý khởi động khớp gối, xoa bóp gối nhẹ nhàng. Sau khi kết thúc bài tập bạn cùng cần phải vận động đầu gối một cách nhẹ nhàng rồi mới nghỉ ngơi. Không nên đi bộ quá lâu, chỉ khoảng 30 phút và lựa chọn quãng đường ngắn. Nếu đi nhiều, đi dài sẽ khiến tăng áp lực lên khớp gối và khiến tình trạng bệnh của bạn nghiêm trọng hơn.
Đối với yoga, bộ môn này rất tốt và đem lại nhiều tác dụng cho cơ thể và đặc biệt là các bệnh nhân thoái hóa khớp gối. Tuy nhiên, bạn cần phải tập đúng cách và tốt nhất hay tập cùng với huấn luyện viên hoặc chuyên gia trị liệu.
Lưu ý khi tập bất cứ bài tập nào, nếu thấy có dấu hiệu đau, bạn phải ngừng lại ngay, không được gắng sức. Tập luyện kiên trì mới thấy rõ hiệu quả. Kết hợp tập luyện với các phương pháp khác như chế độ ăn cân bằng dinh dưỡng và thói quen sinh hoạt khoa học.
|
medlatec
| 1,177
|
Sẹo phì đại và sẹo lồi: Điểm giống và khác nhau
Sẹo là nỗi ám ảnh không chỉ ở phái đẹp mà cả ở đàn ông, đặc biệt là sẹo lồi hay sẹo phì đại ở những vùng trực diện của cơ thể. Vậy sẹo lồi và sẹo phì đại có gì giống và khác nhau?
1. Thế nào là sẹo phì đại? Thế nào là sẹo lồi?
Sẹo phì đại: Hình thành trong vòng 6 tháng sau khi bị thương ngoài da, sẹo nhô lên và thường nằm trong ranh giới của vết thương. Sẹo phì đại xảy ra khi cơ thể tạo ra quá nhiều collagen trong quá trình tự sửa chữa làm lành vết thương hoặc do quá trình nhiễm trùng tại vết thương. Nó có thể tự thoái triển theo thời gian, làm vùng da bị thương trở lại bình thường như trước đó đó.Sẹo lồi: Hình thành sau khi bị thương khoảng 6 tháng, quá trình lành vết thương làm sẹo phát triển lớn hơn vết thương ban đầu. Lượng collagen do cơ thể sản xuất lớn, gây tích tụ quá mức và không tự thoái triển được. Sẹo lồi sẽ tồn tại vĩnh viễn trên da nếu không có các biện pháp can thiệp khác.Quá trình tạo sẹo phì đại lượng collagen tăng sinh chỉ gấp ba lần so với bình thường, trong khi đó ở sẹo lồi quá trình này gấp 20 lần bình thường. Do đó, sẹo phì đại sẽ biến mất theo thời gian dù không có can thiệp điều trị còn sẹo lồi rất khó mất dù có dùng các biện pháp tích cực.Sau khi có một tổn thương trên da, quá trình hình thành sẹo phụ thuộc vào tình trạng tổn thương, cơ địa của từng người nhưng không phụ thuộc vào giới tính.
2. Nguyên nhân hình thành sẹo lồi và sẹo phì đại
Bất kỳ các tổn thương nào trên bề mặt da đều có nguy cơ tạo thành sẹo, một số nguyên nhân có thể gây sẹo lồi hay sẹo phì đại như sau:Bỏng do nhiệt, do hóa chất hay do lạnh từ độ 2 trở lên.Các phẫu thuật, thủ thuật có xâm lấn da.Quá trình nhiễm trùng da do vết thương chậm lành.Quá trình viêm bất thường trên da do mụn trứng cá, côn trùng cắn,...Các tai nạn làm tổn thương da từ lớp trung bì trở xuống.Các tổn thương da ở người bệnh có quá trình chuyển hóa nguyên bào sợi bất thường hay người có cơ địa sẹo lồi (yếu tố di truyền).
3. Phân biệt điểm giống nhau, khác nhau giữa sẹo lồi và sẹo phì đại
Giống nhau. Sẹo lồi và sẹo phì đại đều có bề mặt trơn láng, nổ gồ lên trên da, có màu đỏ hồng hoặc hơi tím.Thường gây cảm giác ngứa ngáy trên da, có thể làm co rút da hoặc gây đau.Nguyên nhân gây sẹo đều do bất cứ tổn thương nào tác động lên da.Khác nhau
Sẹo lồi
Sẹo phì đại
Tuổi
Thường gặp hơn ở độ tuổi 10 - 30 tuổi.
Gặp ở bất kỳ độ tuổi nào.
Khởi phát
Sau chấn thương khoảng 6 tháng.
Khởi phát ngay sau chấn thương, kéo dài dưới 6 tháng.
Kích thước
Sẹo vượt qua ranh giới tổn thương ban đầu.
Sẹo chỉ nằm trong ranh giới tổn thương ban đầu.
Khả năng tự khỏi
Thường tồn tại vĩnh viễn nếu không điều trị, ít khi tự khỏi.
Có thể tự khỏi sau 6 tháng mà không cần điều trị.
Tái phát
Thường tái phát sau điều trị.
Không tái phát.
Mô bệnh học
Tăng sản xuất collagen quá mức, do đó sẹo lồi thường có hình dạng bất thường.
Tăng phát triển collagen dạng nguyên bào sợi, các sợi sắp xếp trật tự và hiếm khi có hình dạng bất thường.
4. Điều trị sẹo phì đại và sẹo lồi
Có thể chia quá trình điều trị sẹo làm 2 giai đoạn: giai đoạn sẹo hình thành (ngay sau khi lành vết thương) và giai đoạn sẹo tiến triển.Giai đoạn sẹo hình thành:Bôi các loại kem chống sẹo ngay khi vết thương khô hẳn;Sử dụng miếng dán silicon để băng sẹo dưới chỉ định của nhân viên y tế;Thực hiện các phương pháp vật lý trị liệu, massage tại vùng bị sẹo.Giai đoạn sẹo tiến triển:Tiêm corticoid để làm mềm tổ chức sẹo, ức chế sự tăng sinh các nguyên bào sợi, làm phẳng bề mặt sẹo. Tuy nhiên nó cũng gây ra một số phản ứng phụ như làm giảm sắc tố da hay teo da ;Điều trị sẹo lồi hoặc sẹo phì đại bằng laser được chỉ định ở các sẹo không hoạt động. Phương pháp này làm mòn các tổ chức sẹo, hoại tử mạch máu nuôi từ đó làm sẹo thoái triển.Phẫu thuật cắt bỏ sẹo áp dụng cho các trường hợp sẹo kéo dài trên 1 năm gây mất thẩm mỹ hay sẹo ở vị trí khớp làm hạn chế vận động. Tuy nhiên, sau phẫu thuật nên phối hợp thêm các liệu pháp tiêm corticoid hoặc laser để ngừa sẹo lồi tái phát.Phẫu thuật lạnh là phương pháp sử dụng nitơ dạng lỏng phun trực tiếp lên vùng sẹo, làm co các mạch máu nuôi dưỡng dẫn đến hoại tử các tế bào sẹo. Phương pháp này gây đau đớn, làm mất sắc tố da và có thể gây bỏng lạnh tại vị trí sẹo.Các biện pháp phòng ngừa để tránh hình thành sẹo:Khi có tổn thương trên da cần chăm sóc vết thương cẩn thận, thay rửa vết thương đều đặn, hạn chế nhiễm trùng hay các yếu tố khác làm chậm lành vết thương dẫn đến hình thành sẹo xấu.Khi vết thương lành, mô sẹo hình thành trong thời gian 2 tuần đến 2 tháng cần kiểm tra thường xuyên bởi các bác sĩ da liễu - thẩm mỹ để được hướng dẫn massage, băng ép để ngừa sẹo.Không kích thích mạnh, cào gãi, hay mặc quần áo chật đè ép lên vùng sẹo.Ăn đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng đặc biệt là chất xơ và vitamin để tăng cường quá trình liền sẹo, tránh kiêng khem quá mức.Tóm lại, sẹo lồi và sẹo phì đại có cơ chế hình thành, hình dạng và phương pháp điều trị tương đối giống nhau. Tuy nhiên khác với sẹo lồi, sẹo phì đại có thể tự khỏi và không tái phát lại. Để tránh nguy cơ hình thành sẹo gây mất thẩm mỹ và thiếu tự tin, tốt nhất bạn nên chăm sóc vết thương ngay từ giai đoạn mới hình thành.com
|
vinmec
| 1,085
|
Công dụng thuốc Duvelisib
Duvelisib là chất ức chế đồng thời các đồng vị isoforms và gamma, có thể tạo ra một hoạt động ức chế miễn dịch bẩm sinh và thích nghi rộng. Thuốc được dùng để điều trị cho bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính tái phát hoặc khó chữa, bệnh nhân mắc bệnh u lympho bào lympho nhỏ sau ít nhất 2 lần điều trị trước đó.
1. Thuốc Duvelisib là thuốc gì?
Duvelisib hay còn được gọi là IPI-145 và INK-1197, là chất ức chế kinase. Kinase là một loại enzyme thúc đẩy sự phát triển của tế bào. Duvelisib là chất ức chế đồng thời các đồng vị isoforms và gamma, có thể tạo ra một hoạt động ức chế miễn dịch bẩm sinh và thích nghi rộng. Thuốc Duvelisib được dùng để điều trị cho bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính tái phát hoặc khó chữa, bệnh nhân mắc bệnh u lympho bào, lympho nhỏ sau ít nhất 2 lần điều trị trước đó.Thuốc Duvelisib được bào chế ở dạng viên nang mềm.
2. Chỉ định của thuốc thuốc Duvelisib
Với cơ chế tác động là gây độc tế bào ở liều micromol và đối kháng với việc kích hoạt tín hiệu xuôi dòng ngay cả khi có sự đột biến của BTK C481S, thuốc Duvelisib được chỉ định điều trị trong các trường hợp cụ thể như sau:Bệnh nhân trưởng thành bị mắc bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính tái phát hoặc khó chữa;Bệnh nhân trưởng thành bị mắc bệnh u lympho nang tái phát hoặc khó chữa;Bệnh nhân mắc bệnh u lympho bào lympho nhỏ sau ít nhất 2 lần điều trị trước đó.
3. Chống chỉ định của thuốc Duvelisib
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với bất kì thành phần nào của thuốc Duvelisib;Phụ nữ dự định có thai, đang có thai hoặc đang cho con bú; nam giới đang dự định có con.
4. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Duvelisib
Thuốc Duvelisib được bào chế ở dạng viên nang mềm và được sử dụng bằng đường uống, liều dùng 2 lần/ ngày. Không nên sử dụng rượu trong thời gian dùng thuốc Duvelisib.Nếu quên uống một liều thuốc Duvelisib hãy dùng liều đó ngay khi bạn nhớ ra. Tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm dùng liều Duvelisib tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo theo đúng chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều thuốc Duvelisib để bù lại liều đã quên.
5. Tác dụng phụ của thuốc Duvelisib
Thuốc Duvelisib có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn cho người sử dụng. Các tác dụng phụ của thuốc Duvelisib cụ thể như sau:Nhiễm trùng, giảm số lượng bạch cầu: Thuốc Duvelisib có thể gây ra nhiễm trùng đe dọa tính mạng của người bệnh. Hãy báo ngay cho bác sĩ nếu bạn bị sốt, ho, đau họng, khó thở, nóng rát khi đi tiểu;Tiêu chảy và viêm ruột: Tiêu chảy là một trong những tác dụng không mong muốn thường gặp của thuốc Duvelisib;Phát ban và phản ứng trên da như đau, loét, bong tróc da;Viêm phổi;Đau, nhức cơ, khớp;Thiếu máu, giảm số lượng hồng cầu, mệt mỏi;Buồn nôn, nôn mửa;Rối loạn điện giải: Việc dùng thuốc Duvelisib có thể ảnh hưởng đến mức bình thường của các chất điện giải như kali, phốt pho, natri, canxi, ... trong cơ thể. Cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số điện giải ở những người bệnh được chỉ định sử dụng thuốc Duvelisib;Tăng độc tính trên gan, vàng da, vàng mắt, nước tiểu có màu sẫm;Rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, sản xuất tinh trùng không đều hoặc ngừng sản xuất ở nam.
6. Tương tác thuốc
Nồng độ thuốc Duvelisib trong máu có thể bị ảnh hưởng bởi một số loại thực phẩm và thuốc. Thuốc Duvelisib có thể tương tác với một số thuốc và thực phẩm như sau:Bưởi, nước ép bưởi;Thuốc Nelfinavir: Khi dùng kết hợp với thuốc Nelfinavir sự trao đổi chất của thuốc Duvelisib có thể giảm;Thuốc Indinavir: Khi dùng kết hợp với thuốc Indinavir sự trao đổi chất của thuốc Duvelisib có thể giảm;Thuốc Doxycycline: Khi dùng kết hợp với thuốc Doxycycline sự trao đổi chất của thuốc Duvelisib có thể giảm;Thuốc Clotrimazole: Khi dùng kết hợp với thuốc Clotrimazole sự trao đổi chất của thuốc Duvelisib có thể giảm;Thuốc Terfenadin: Khi dùng kết hợp với thuốc Terfenadin sự trao đổi chất của thuốc Duvelisib có thể giảm;Thuốc Ritonavir: Khi dùng kết hợp với thuốc Ritonavir sự trao đổi chất của thuốc Duvelisib có thể giảm;Ngoài ra sự trao đổi chất của thuốc duvelisib có thể giảm khi dùng kết hợp cùng các thuốc như: Voriconazole, Efavirenz, Ergotamine, Ketoconazole, Naloxone, Clarithromycin,....
7. Bảo quản thuốc Duvelisib
Bảo quản thuốc Duvelisib ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh sáng và tầm tay trẻ em.Công dụng của thuốc Duvelisib là điều trị cho bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính tái phát hoặc khó chữa, bệnh nhân mắc bệnh u lympho bào lympho nhỏ sau ít nhất 2 lần điều trị trước đó. Để sử dụng Duvelisib an toàn và hiệu quả, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ.org
|
vinmec
| 894
|
Da rám nắng có hại sức khỏe không? Cách phục hồi như thế nào?
Da rám nắng là tình trạng da sẫm màu hơn bình thường do thay đổi sắc tố dưới tác động từ tia cực tím. Ngày nay, có nhiều người lại “ưa chuộng” làn da bị rám nắng, đặc biệt là cánh mày râu. Vậy tình trạng da rám nắng có hại sức khỏe không? Làm sao để nhanh chóng lấy lại làn da khỏe mạnh?
1. Da như thế nào thì gọi là rám nắng?
Da bị rám nắng (Tanning Skin hoặc Brown Skin) là hiện tượng da thay đổi màu sắc, sạm đen sau khi tiếp xúc với tia cực tím từ ánh nắng mặt trời hoặc qua tác động của các phương pháp công nghệ.
Khi da tiếp xúc với tia UV sẽ kích thích sản xuất huyết sắc tố melanin khiến da trở nên tối màu hơn. Nếu tiếp xúc quá lâu, da sẽ có hiện tượng bỏng, rát và cháy nắng. Mức độ tổn thương da khi bị cháy nắng nghiêm trọng hơn rám nắng và tăng nguy cơ chuyển sang ung thư da.
2. Da bị rám nắng có gây hại sức khỏe không?
Trong ánh nắng mặt trời có 3 loại tia cực tím, mỗi loại sẽ gây ra những tác động khác nhau trên da.
Các loại tia cực tím
3 loại tia cực tím có trong ánh nắng mặt trời là:
Tia UVA: Là tia bức xạ với bước sóng dài, có khả năng xâm nhập vào lớp hạ bì của da và phá hủy các sợi collagen đồng thời oxy hóa melanin khiến da bị rám nắng, sậm màu.
Tia UVB: Là tia bức xạ với bước sóng ngắn, tác động chủ yếu ở lớp biểu bì, kích thích da sản sinh melanin dẫn đến sạm đen, tối màu hơn bình thường.
Tia UVC: Là tia bức xạ có bước sóng ngắn, rất độc với cơ thể tuy nhiên được tầng ozon hấp thụ nên không gây ảnh hưởng đến da. Da bị rám nắng có hại không?
Thực tế, da bị sạm màu là cơ chế bảo vệ của cơ thể khi ánh nắng mặt trời gây ra những tác hại xấu đến da. Da rám nắng có lợi hay hại đối với sức khỏe còn tùy thuộc vào mức độ tác động. Những biểu hiện của tình trạng da rám nắng theo mức độ từ nhẹ đến nặng là:
Ở mức độ nhẹ, làn da chỉ có hiện tượng ửng hồng hoặc đỏ lên sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, da ấm nóng khi chạm vào. Ở mức độ nặng hơn, da có hiện tượng đau rát, sưng tấy.
Khi da bị tổn thương nghiêm trọng có thể xuất hiện tình trạng rộp da, nổi mụn nước li ti.
Như vậy, nếu bạn muốn có làn da rám nắng tự nhiên thì có thể phơi nắng vào buổi sáng sớm. Dưới tác động của UVB, da sẽ thay đổi sắc tố do tăng sản xuất melanin mà không bị ảnh hưởng vào các lớp bên trong. Ngoài ra, việc phơi nắng buổi sáng còn giúp cơ thể hấp thụ vitamin D góp phần vào sự phát triển và chắc khỏe của xương. Tuy nhiên, không phơi nắng quá lâu hoặc phơi nắng vào thời điểm có nhiều tia UVA. Thông thường, khoảng thời gian từ 9h sáng đến 4h chiều là lúc tia UVA hoạt động mạnh. Nếu da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời liên tục trong thời gian này sẽ tăng nguy cơ tổn thương, thậm chí là bị ung thư da. Trường hợp bạn muốn có một làn da rám nắng tự nhiên nhưng vẫn đảm bảo an toàn sức khỏe thì chỉ nên phơi nắng trước 9h sáng và sau 4h chiều. 3. Cách để phục hồi làn da rám nắng Theo thời gian, vết rám nắng có thể mờ dần nhưng nếu bạn có biện pháp chăm sóc đúng cách thì quá trình này sẽ diễn ra nhanh hơn. Dưới đây là một số cách để bạn lấy lại làn da trắng sáng, đều màu hiệu quả mà bạn có thể tham khảo là:
Tẩy tế bào chết Tẩy tế bào chết đều đặn 2 - 3 lần/tuần giúp loại bỏ lớp tế bào da chết, dư thừa và bị thay đổi sắc tố bên ngoài. Điều này sẽ thức đẩy quá trình tái tạo da mới và loại bỏ hiệu quả lớp da bị rám nắng. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu thì khi tẩy tế bào chết cho da rám nắng, bạn cần lưu ý: Lựa chọn sản phẩm và cách tẩy tế bào chết phù hợp với tình trạng, loại da. Chẳng hạn đối với da khô, nhạy cảm thì có thể lựa chọn các sản phẩm chăm sóc da dịu nhẹ, p
H cân bằng và không chứa chất bảo quản, chất hóa học gây kích ứng da. Những làn da dầu và dày thì tẩy tế bào chết vật lý sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn.
Khi tẩy tế bào chết, chỉ massage mặt nhẹ nhàng, không chà xát mạnh khiến phần da đang bị tổn thương lại càng tổn thương nghiêm trọng hơn. Không tẩy tế bào chết liên tục hoặc quá nhiều lần trong tuần.
Sau khi tẩy tế bào chết thì không được bỏ qua bước dưỡng ẩm để tránh tình trạng da khô.
Làm mát da bằng đá lạnh
Bạn có thể sử dụng khăn mềm bọc viên đá lạnh rồi xoa nhẹ nhàng lên vùng da bị rám nắng khoảng 10 - 15 phút để làm dịu da sau khi bị ảnh hưởng bởi tia cực tím. Tuy nhiên, cần lưu ý là không để đá lạnh tiếp xúc trực tiếp với da vì sẽ dễ gây ra tình trạng bỏng lạnh.
Cải thiện tình trạng rám nắng bằng nguyên liệu tự nhiên Bạn có thể tận dụng một số nguyên liệu tự nhiên để cải thiện tình trạng da rám nắng như:
Mật ong kết hợp sữa chua không đường sau khi trộn đều thì thoa lên vùng da bị rám nắng để giúp da sáng và đều màu.
Bột yến mạch trộn với soda rồi thoa đều lên vùng da rám nắng khoảng 10 phút sau đó rửa sạch cho tác dụng dưỡng ẩm và làm dịu kích ứng trên đa.
Nha đam là nguyên liệu giúp cải thiện tình trạng da bị rám nắng hiệu quả nhờ thành phần giàu vitamin và khoáng chất. Sử dụng gel lô hội vừa có tác dụng làm dịu kích ứng da do tác động của ánh nắng mà trời mà còn cấp ẩm, bổ sung dưỡng chất, giúp da sáng và đều màu.
|
medlatec
| 1,115
|
Phương pháp mới điều trị chứng phình động mạch
(ANTĐ) - Các nhà khoa học Nhật Bản vừa tìm ra một phương pháp mới điều trị chứng phình động mạch chủ (Aneurysm), khi kết hợp sử dụng thuốc với mạch máu nhân tạo không những tránh cho người bệnh bị vỡ mạch máu, mà còn giúp ngăn ngừa được chứng viêm thành mạch.
Phình động mạch chủ là tình trạng thành động mạch nổi phồng như bong bóng. Động mạch chủ xuất phát từ tâm thất trái, đi suốt cơ thể qua ngực và bụng, đem máu chứa dưỡng khí từ tim đến những bộ phận khác trong cơ thể.
Khi động mạch phình lớn sẽ rất mỏng và dễ vỡ, gây xuất huyết trong cơ thể và dẫn đến đột quỵ, thậm chí tử vong. Hiện phương pháp điều trị chủ yếu cho bệnh nhân Aneurysm là đặt stent nội mạch (stent là một ống lưới thép mỏng, được đặt vào trong lòng động mạch nhằm tạo ra một giá đỡ ) thông qua hệ thống máy DSA để tăng cường mạch máu, tuy vậy khoảng 50% bệnh nhân vẫn xuất hiện tình trạng khối phình mở rộng và phải phẫu thuật thêm lần nữa.
Theo nghiên cứu mới của nhóm các nhà khoa học thuộc Đại học Yamaguchi do Giáo sư Koichi Yoshimura đứng đầu, người ta có thể tráng stent bằng một lớp protein đặc biệt khiến thuốc sẽ dễ dàng đưa vào hơn, sau đó tiếp tục tiêm vào cơ thể người bệnh thuốc kháng viêm thành mạch có màng lipid. Hiện kết quả nghiên cứu đã thử nghiệm thành công trên chuột, sau khi thử nghiệm với chó sẽ được đưa vào thử nghiệm lâm sàng.
|
medlatec
| 287
|
Quá kích buồng trứng nên ăn gì tốt cho sức khỏe sinh sản?
Quá kích buồng trứng trên thế giới chỉ chiếm tỷ lệ từ 0,5 - 10 % nhưng sẽ để lại những di chứng, hậu quả khôn lường nếu không được chữa trị kịp thời. Bên cạnh việc điều trị, người bệnh thường quan tâm đến chế độ dinh dưỡng. Vậy quá kích buồng trứng nên gì để cải thiện tốt chức năng sinh sản ở nữ giới? Mời bạn cùng theo dõi bài viết dưới đây để được giải đáp chi tiết.
1. Hiện tượng quá kích buồng trứng là gì?
Trước khi biết được quá kích buồng trứng nên ăn gì, bạn cần hiểu rõ về hiện tượng của bệnh. Theo đó, quá kích buồng trứng là một biến chứng xảy ra ở những người đã từng dùng thuốc, tiêm thuốc hormone để kích thích buồng trứng phát triển. Chẳng hạn là những phụ nữ cần thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm, kích thích rụng trứng hay thụ tinh bên trong tử cung để tăng cơ hội mang thai.
Với người bình thường, một chu kỳ chỉ có 1-2 nang trứng phát triển và sẽ rụng khi đạt đến kích thước từ 18-22mm. Nhưng ở những người sử dụng thuốc kích trứng có tình trạng nhiều nang trứng phát triển cùng một lúc. Chính vì vậy mới xuất hiện hiện tượng quá kích buồng trứng ở nữ giới.
2. Vì sao chất lượng trứng đặc biệt quan trọng?
Trứng là nền tảng quan trọng trong sức khỏe sinh sản, khả năng sinh sản ở nữ giới. Sức khỏe của trứng ảnh hưởng trực tiếp đến thụ tinh và làm tổ, đồng thời quyết định duy trì việc mang thai. Bên cạnh đó, trứng cũng dễ bị tác động bởi yếu tố về sức khỏe, sinh hoạt, nội tiết tố, chế độ dinh dưỡng thường ngày,...
Một chế độ ăn uống dành cho những người bị quá kích buồng trứng cần đảm bảo về sự cân bằng và lành mạnh trong thực phẩm. Từ đó, hỗ trợ cho bạn những dưỡng chất cần thiết, cải thiện về chất lượng trứng, giữ cho cơ quan sinh sản khỏe mạnh, nội tiết tố, hệ tuần hoàn được ổn định.
Quá kích buồng trứng nên ăn gì? Trong đó, các chất dinh dưỡng quan trọng nhất để tăng cường cho hệ thống sinh sản như là sắt, chất xơ, carbohydrate, chất béo không bão hòa đơn, protein thực vật, sữa giàu chất béo, vitamin và khoáng chất, axit folic.
3. Quá kích buồng trứng nên ăn gì tốt?
Quá kích buồng trứng có thể biểu hiện từ mức độ nhẹ đến nặng. Triệu chứng thường gặp là: căng đau bụng dưới, cảm giác khó thở, buồn nôn, tăng cân, tiểu ít,... siêu âm phát hiện ra dịch tại ổ bụng, dịch màng phổi và tăng kích thước của nang trứng.
Khi nghi ngờ bị hội chứng quá kích buồng trứng, bạn nên đi khám bác sĩ để được chẩn đoán chính xác tình trạng, đồng thời điều trị kịp thời, phòng tránh biến chứng. Ngoài ra, bạn cần:
- Nghỉ ngơi, hạn chế hoạt động;
- Kiêng quan hệ tình dục;
- Uống nhiều nước;
- Theo dõi: đo vòng bụng, cân nặng, lượng nước tiểu mỗi ngày.
Về chế độ dinh dưỡng, nên ăn thực phẩm có nhiều chất đạm như: thịt bò, lòng đỏ trứng gà và những thực phẩm sau nhằm chất lượng buồng trứng một cách tốt nhất:
Trái bơ
Trái bơ được đánh giá là siêu thực phẩm có hàm lượng dinh dưỡng cao. Đặc biệt, chất béo không bão hòa đơn chiếm tỷ lệ cao trong trái bơ giúp sức khỏe của trứng được cải thiện rõ rệt. Đồng thời, sức khỏe sinh sản của nữ giới được duy trì rất khả quan.
Đậu lăng
Câu trả lời tiếp theo cho thắc mắc quá kích buồng trứng nên ăn gì đó là bạn có thể chọn đậu lăng. Nếu bản thân bạn đang bị thiếu sắt, đó cũng là một dấu hiệu đáng lo ngại vì rất có thể là nguyên nhân gây ra rụng trứng. Vì vậy, bạn nên bổ sung đậu lăng vào bữa ăn dinh dưỡng của mình.
Trong đậu lăng có chứa hàm lượng sắt cao, phức hợp với vitamin B, magie cùng những dinh dưỡng khác cần thiết để nâng cao chức năng sinh sản cho nữ giới.
Trái cây khô và quả hạch
Trái cây khô và quả hạch là câu trả lời thứ 3 cho vấn đề quá kích buồng trứng nên ăn gì. Trong trái cây và hạt khô có chứa một nguồn dinh dưỡng protein, vitamin, khoáng chất và chất giúp chống oxy hóa dồi dào. Bạn có thể chọn quả hạch Brazil có chứa hàm lượng selen cao và khoáng chất để giúp giảm việc tổn thương các nhiễm sắc thể có trong trứng.
Đây cũng là chất chống oxy hóa khá tốt để giúp ngăn chặn những tế bào gốc tự do và cho phép quá trình sản xuất trứng một cách hiệu quả nhất.
Hạt mè (Vừng)
Hạt mè có công dụng tốt cho sức khỏe nếu bạn đang thắc mắc về vấn đề quá kích buồng trứng nên ăn gì. Theo đó, hạt mè có lượng kẽm cao đồng thời hỗ trợ xuất sắc trong việc sản xuất hormone - là thành phần chịu trách nhiệm chính cho sức khỏe của trứng tối ưu. Bên cạnh đó, mè rất giàu chất béo không bão hòa đơn - một chất dinh dưỡng quan trọng không thể thiếu đối với người bị quá kích buồng trứng.
Trái cây tươi
Trái cây tươi rất giàu dinh dưỡng và không thể bỏ qua trong những gợi ý về vấn đề quá kích buồng trứng nên ăn gì. Hơn nữa, hàm lượng điển hình trong trái cây có chứa vitamin C, folate (axit folic) và chất giúp chống oxy hóa tự nhiên để bảo vệ cho trứng khỏi gốc tự do để đảm bảo trứng được khỏe mạnh.
Đặc biệt là các loại quả như mâm xôi, dâu tây, nam việt quất và việt quất có thể ăn riêng hoặc đánh sinh tố. Hay có thể ăn cùng salad trái cây, thêm một chút bột yến mạch để giúp trứng được “bồi dưỡng” tốt và hiệu quả nhất.
Rau xanh
Những loại rau đóng vai trò quan trọng không thể thiếu khi đề cập đến câu hỏi quá kích buồng trứng nên ăn gì? Một số loại rau như rau bina, bắp cải, bông cải xanh, súp lơ trắng cùng những loại rau khác có chứa nhiều folate, sắt, canxi, mangan và vitamin A, B, C, E rất cần thiết cho người bị quá kích buồng trứng.
Gừng
Gừng là loại có đặc tính giúp chống viêm đồng thời cải thiện tuần hoàn máu lưu thông, thúc đẩy hệ tiêu hóa được khỏe mạnh. Ngoài ra, gừng cũng giúp giảm bớt những khó chịu, chống viêm nhiễm trong cơ quan sinh sản, điều hòa ổn định đến kỳ “tứ nguyệt”.
Hạt macca
Hạt macca cũng là một loại thực phẩm được xếp vào danh sách đối với thắc mắc quá kích buồng trứng nên ăn gì. Trong hạt macca có chứa đến 31 loại khoáng chất khác nhau và 60 loại chất dinh dưỡng thực vật được tạo ra.
Đây là loại hát giúp cho cơ thể của nữ giới ổn định, tránh tình trạng mất cân bằng nội tiết tố nữ và gia tăng nhu cầu sinh lý.
Quế
Quế hỗ trợ cải thiện chức năng buồng trứng đồng thời khuyến khích việc sản xuất trứng chống lại sức đề kháng insulin. Việc này vô cùng hữu ích đối với những phụ nữ bị quá kích buồng trứng nên bạn có thể bổ sung quế vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày để tăng cường chức năng sinh sản cho cơ thể.
|
medlatec
| 1,300
|
U tuyến giáp có uống được vitamin E không?
U tuyến giáp có uống được vitamin E không là một trong những câu hỏi mà được rất nhiều người quan tâm. Bác sĩ chuyên khoa giáp giải đáp thắc mắc trên trong bài viết này.
1. Vai trò của Vitamin E đối với tuyến giáp
Vitamin E có vai trò vô cùng quan trọng đối với cơ thể:Tham gia vào quá trình chuyển hóa tế bào, bảo vệ chất béo trong màng tế bào và vitamin A khỏi quá trình oxy hóa.Tạo hồng cầu.Giúp cơ thể sử dụng vitamin K.Giúp các protein tan trong mỡ không bị oxy hóa, từ đó ngăn ngừa xơ vữa động mạch.Ngăn ngừa sự kết tủa của cholesterol xấu trong máu, ngăn chặn bệnh tim mạch và chứng tai biến mạch máu não.Tăng sức chống chịu của tế bào, từ đó tăng cường hệ thống miễn dịch của cơ thể.Và nhiều vai trò quan trọng khác.Bệnh nhân suy giáp, ngoài i-ốt thì cũng cần bổ sung các chất chống oxy hóa như vitamin E để tăng cường hệ miễn dịch. Có thể bổ sung vitamin E qua những thực phẩm có nguồn gốc thực vật như dầu đậu nành, dầu hướng dương, hạt có vỏ cứng, quả ô liu, măng tây... hoặc các loại rau quả có lá màu xanh đậm.Vậy người bị u tuyến giáp nên bổ sung thực phẩm chứa vitamin E để tăng sức đề kháng. Tuy nhiên, có nhiều người lo ngại rằng vitamin E trong thực phẩm không đáp ứng được nhu cầu của cơ thể. Cũng có những chị em thường xuyên uống vitamin E để làm đẹp. Câu hỏi đặt ra là uống vitamin e có ảnh hưởng đến tuyến giáp không?
2. U tuyến giáp có uống được Vitamin E không?
Người bị tuyến giáp có uống được vitamin E không? Câu trả lời CÓ. Vitamin E là một trong những vitamin thiết yếu của cơ thể. Nó tồn tại chủ yếu dưới dạng alpha-tocoferol, có tác dụng chống oxy hóa giúp loại bỏ các tổn thương tuyến giáp, tăng cường hệ thống miễn dịch của cơ thể. Từ đó, cải thiện các triệu chứng của bệnh suy giáp đồng thời hỗ trợ tuyến giáp hoạt động hiệu quả hơn.Bên cạnh đó, vitamin E còn giúp ngăn chặn quá trình phát triển và thu nhỏ kích thước khối u tuyến giáp. Mặt khác, trong một nghiên cứu thử nghiệm trên chuột cho thấy nó có tác dụng bảo vệ tuyến giáp, giảm nguy cơ ngộ độc iod. Như vậy, bệnh nhân suy giáp bổ sung vitamin E với liều lượng phù hợp có thể làm giảm triệu chứng của bệnh và giảm nguy cơ nhiễm độc giáp.Trong trường hợp cơ thể thiếu hụt vitamin E sẽ kích thích sản sinh hormon tuyến giáp T3, T4 nhưng sản xuất rất ít hormon tuyến yên TSH, từ đó gây ra các bệnh về tuyến giáp như bướu cổ, suy giáp, cường giáp..
3. Cách uống Vitamin E cho bệnh nhân u tuyến giáp
Bệnh nhân bị u tuyến giáp lành tính uống vitamin E thế nào cho đúng? Sau khi tìm hiểu bị tuyến giáp có uống được vitamin E không thì liều lượng sử dụng sao cho hợp lý cũng rất quan trọng. Người bị tuyến giáp nên bổ sung vitamin E với liều 400 IU/ ngày. Nếu sử dụng quá liều vitamin E (hơn 3000 IU/ ngày) có thể gây rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, nôn, đầy hơi, tiêu chảy.Vitamin E tốt cho người bị tuyến giáp nhưng nếu lạm dụng trong thời gian dài không những không cải thiện bệnh mà còn gây phản tác dụng. Nếu sử dụng trong một thời gian dài ở liều cao sẽ làm giảm, thậm chí là tiêu diệt hoàn toàn tác dụng chống oxy hóa của vitamin E. Từ đó, kích thích hoạt động của các gốc tự do gây hại cho tế bào.Vitamin E tan tốt trong dầu nên uống sau bữa ăn sẽ giúp tăng cường khả năng hấp thu vitamin E của cơ thể.Khác với nhóm vitamin tan trong nước, vitamin E khi không được hấp thu sẽ được tích trữ ở gan. Chính vì vậy, nếu bổ sung vitamin E liên tục trong một thời gian dài làm gia tăng lượng vitamin E tích trữ trong gan và gây ra tình trạng nhiễm độc vitamin E. Do đó, bạn nên uống vitamin E cách nhật 1 – 2 tháng, sau đó nghỉ một thời gian rồi tiếp tục uống để tránh xảy ra tình trạng vitamin E tích lũy quá nhiều trong gan. Những người không nên uống vitamin E:Phụ nữ mang thai: Cho đến nay, nghiên cứu về tác hại của vitamin E đối với phụ nữ mang thai chưa có đầy đủ bằng chứng xác thực nhưng bạn vẫn không nên tự ý sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ.Người bị tiểu đường: Vitamin E được cho là có khả năng làm gia tăng khả năng bị suy tim ở người mắc tiểu đường. Vì vậy, những người này không nên sử dụng vitamin E liều cao.Nhồi máu cơ tim, đột quỵ: Những người có tiền sử bị nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ không nên sử dụng vitamin E do làm tăng nguy cơ tử vong.Chảy máu: Vitamin E làm tăng nguy cơ chảy máu nên những người sắp phẫu thuật hoặc bị rối loạn đông máu nên thận trọng khi dùng vitamin E.Thiếu vitamin K: Vitamin E làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu vitamin K.Vitamin E có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng với một số thuốc sau:Thuốc điều trị ung thư (Hóa trị): Có ý kiến cho rằng vitamin E có thể làm giảm tác dụng của một số thuốc điều trị ung thư. Tuy nhiên, khẳng định này vẫn chưa thật sự chắc chắn.Statin và Niacin: Uống kết hợp với vitamin E có thể làm giảm tác dụng của 2 nhóm thuốc này.Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng kết hợp vitamin E với các nhóm thuốc kể trên để tránh xảy ra các tác dụng không mong muốn.
4. Một số cách khác bổ sung Vitamin E tốt cho bệnh nhân tuyến giáp
Dưới đây là một số thực phẩm không chỉ giúp bổ sung vitamin E mà còn có nhiều tác dụng tốt đối với người bệnh tuyến giáp:Bổ sung qua rau củ quả: Các loại rau củ quả giàu vitamin E, bao gồm:Cải bó xôi: Chứa 1,5mg vitamin E trong 100g cải bó xôi đã nấu chín. Không những thế, cải bó xôi còn chứa nhiều Magie và các vitamin khoáng chất khác giúp hỗ trợ hoạt động của tuyến giáp.Cà chua: Cà chua chứa nhiều thành phần chống oxy hóa như vitamin E, vitamin C, Beta-carotene, Lycopene... nên được khuyến khích sử dụng cho người bị tuyến giáp.Kiwi: 100mg kiwi chứa 1,5mg vitamin E. Không những thế, nó còn chứa nhiều hoạt chất chống oxy hóa khác nên rất tốt cho người bị tuyến giáp.Mâm xôi: Trong 100mg mâm xôi chứa 0,9mg vitamin E. Hơn nữa, mâm xôi còn chứa các chất chống oxy hóa khác. Vì vậy, người bị tuyến giáp nên bổ sung mâm xôi vào chế độ ăn hàng ngày của mình.Bổ sung qua các loại thịt cá: Trong 100g thịt, cá và hải sản sản có khoảng 1,1 – 2,9 mg vitamin E. Ngoài ra, cá và hải sản là nguồn cung cấp hàm lượng lớn iod và selen nên rất tốt cho người bị tuyến giáp. Người bị tuyến giáp ưu tiên bổ sung các loại cá hồi, cá thu... khoảng 3 bữa/ tuần.Bổ sung qua các loại hạt:Hạnh nhân: Trong 100mg hạt hạnh nhân có khoảng 26mg vitamin E. Ngoài ra, nó chứa một lượng không nhỏ khoáng chất Magie, Kẽm, Đồng... giúp tuyến giáp hoạt động tốt hơn.Hạt điều: Chứa 0,9mg vitamin E trong 100g hạt điều. Bên cạnh đó, hạt điều còn chứa một số thành phần được đánh giá là tốt cho sức khỏe tuyến giáp, ví dụ như vitamin B, đồng, kẽm, protein thực vật, Mangan...
|
vinmec
| 1,364
|
Cẩm nang thông tin cần biết về bệnh huyết áp cao
Trong những năm gần đây, huyết áp cao trở thành căn bệnh đáng lo ngại khi tỷ lệ mắc mắc có xu hướng tăng nhanh. Bệnh gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, làm giảm sức lao động rõ rệt, là nguyên nhân gây ra tàn phế và một số biến chứng nguy hiểm.
1. Định nghĩa huyết áp và huyết áp cao
Huyết áp là áp lực máu trong động mạch do tim co bóp đẩy máu từ tâm thất trái vào hệ động mạch. Tại đây nhờ có áp lực co bóp của thành mạch làm máu lưu thông đến các cơ quan trong cơ thể.
Huyết áp tâm thu là khi tim co bóp đẩy máu, áp lực trong động mạch lớn nhất. Vào thời kỳ tim giãn áp lực đó giảm ở mức thấp nhất là huyết áp tâm trương.
huyết áp cao là hiện tượng huyết áp ở mức cao hơn bình thường, được xác định khi huyết áp tâm thu lớn hơn hoặc bằng 140mm
Hg, huyết áp tâm trương lớn hơn hoặc bằng 90 mm
Hg. Với người lớn, huyết áp tối ưu thường ở mức 120/80 mm
Hg.
Máu có thể lưu thông được chính là nhờ vào huyết áp. Nhiệm vụ quan trọng của huyết áp là đưa máu giàu oxy cùng với các dưỡng chất đến tất cả các tế bào để duy trì hoạt động của cơ thể. Vì vậy mà khi huyết áp cao, chức năng này bị ảnh hưởng gây nên những biến chứng nguy hiểm.
2. Cơ chế sinh bệnh huyết áp cao
Theo nhiều nghiên cứu thì nhìn chung tần suất của bệnh hiện nay thấp hơn so với các nước Âu Mỹ. Tuy nhiên, ở các quốc gia như Mỹ, tỷ lệ người bị huyết áp cao có xu hướng giảm thì Việt Nam qua các năm, số bệnh nhân bị cao huyết áp ngày càng tăng và diễn biến bệnh ngày càng phức tạp. 95% tổng số bệnh nhân bị huyết áp cao đều có cơ chế sinh bệnh không rõ ràng. Các nhà sinh lý và lâm sàng tim mạch đã có rất nhiều nghiên cứu với nỗ lực tìm ra cơ chế sinh bệnh tăng huyết áp. Một số cơ chế đã được công nhận như sau:
Đối với tăng huyết áp nguyên phát
Tăng hoạt động của hệ thần kinh giao cảm: thường gặp ở người trẻ tuổi, điều này làm tăng hoạt động của cơ tim dẫn đến tăng cung lượng tim. Hệ thống động mạch ngoại vi và động mạch thận co thắt làm tăng sức cản ngoại vi dẫn đến tăng huyết áp.
Nồng độ muối có trong huyết tương sẽ kích thích tiểu cầu thận tiết ra renin - một enzym có nhiệm vụ điều hòa huyết áp, duy trì áp lực lọc tại tiểu cầu thận. Renin là chất xúc tác cho các chuyển hóa từ Angiotensin thành Angiotensin II. Chất này kích thích vỏ thượng thận tăng quá trình giữ nước và giữ muối.
Dân gian thường truyền tai nhau rằng khi bị cao huyết áp thì không nên ăn quá mặn. Điều này hoàn toàn đúng với cơ chế gây bệnh như sau: thành phần chính của muối ăn chính là Natri. Khi ăn nhiều Natri, khả năng lọc của thận tăng, tăng quá trình hấp thu nước làm cho thể tích máu tăng. Natri, Calci thẩm thấu qua màng vào trong tế bào của cơ trơn mạch máu, làm tăng tính có mạch, tăng sức cản ngoại vi, dẫn đến huyết áp tăng.
Khi bị thiếu Prostaglandin E2 và Kallikrein là hai chất ở thận có vai trò điều hòa huyết áp cũng có thể dẫn đến bệnh cao huyết áp.
Đối với tăng huyết áp thứ phát
Chỉ có khoảng 5% tổng số bệnh nhân huyết áp cao có thể xác định được nguyên nhân rõ ràng bao gồm:
Huyết áp cao do xuất phát từ các bệnh của nhu mô thận: khi thể tích lòng mạch tăng hoặc tăng hoạt động của renin - angiotensin - aldosteron. Trường hợp mạch máu ở thận bị dị dạng cũng có thể dẫn đến tăng huyết áp. Nguyên nhân này xảy ra ở trẻ em chiếm tỷ lệ cao.
U tuyến thượng thận dẫn đến cường Aldosteron hoặc u tủy thượng thận cũng là thủ phạm dẫn đến huyết áp cao.
Bệnh tăng huyết áp xuất hiện và nặng hơn nếu bệnh nhân là phụ nữ mang thai. Có thể dẫn đến tử vong cả mẹ và thai nhi.
Sử dụng Oestrogen sẽ làm tăng tổng hợp tiền chất renin. Sử dụng corticoid kéo dài dẫn đến cường giáp đều có thể gây nên bệnh huyết áp cao.
3. Các biến chứng khó lường của huyết áp cao
Những biến chứng do huyết áp cao gây ra thường gặp hiện nay bao gồm:
Biến chứng tại tim: tăng bề dày thành tâm thất trái, buồng tim giãn, giảm chức năng, xơ vữa động mạch vành, suy tim gây ra các cơn khó thở, đau thắt ngực, thiếu máu cục bộ hoặc nhồi máu cơ tim cấp.
Biến chứng tại mạch máu: giảm sản xuất và ức chế hoạt động của NO làm sản sinh ra chất superoxide dẫn đến rối loạn chức năng nội mạc, xơ vữa động mạch. Nguy cơ cao dẫn đến tai biến mạch máu não và các bệnh lý tim mạch.
Biến chứng tại não: cao huyết áp có thể dẫn đến thiếu máu não cục bộ hoặc tai biến mạch máu não. Tai biến mạch máu não chính là kẻ sát thủ có thể gây tử vong trong vòng 24 giờ với 2 dạng là xuất huyết não và nhồi máu não. Đó là hậu quả của xơ vữa mạch não hoặc tắc mạch từ một điểm của động mạch cảnh.
Biến chứng tại mắt: tăng huyết áp có thể dẫn đến tổn thương võng mạc mắt. Những tổn thương này thường gây ra điểm tối, nhìn mờ,thậm chí có thể bị mù, nhất là khi bị phù gai tại vùng điểm vàng. Động mạch võng mạc bị tổn thương do thành mạch dày lên và cứng, các động mạch nhỏ xơ vữa, ép các tĩnh mạch làm cho chúng bắt chéo vào trong.
|
medlatec
| 1,042
|
Nguyên nhân và cách phòng ngừa bệnh viêm khớp vùng chậu
1. Những biểu hiện cụ thể của viêm khớp ở vùng chậu
Khớp cùng chậu có vị trí ở phần cuối hình tam giác ở cột sống, nối một phần xương chậu với xương sống gần hông. Tình trạng bị viêm có thể xảy ra ở một hay cả hai khớp cùng chậu.
Viêm khớp ở vùng chậu thường xuất hiện khá nhiều nhóm người cao tuổi
Khi bị mắc viêm khớp vùng chậu người bệnh thường thấy những cơn đau ở cột sống thắt lưng, mông hay lưng dưới. Một vài trường hợp có thể bị đau háng, bàn chân hoặc cẳng chân. Ngoài ra, họ cũng có thể gặp phải những biểu hiện như:
– Bệnh nhân thấy đau nhức khi phải đứng lâu, bước sải dài, đi lên xuống bậc thang, xoay hông,…
– Bị tê cứng chân, bắt buộc phải đứng hay ngồi một thời gian dài.
– Khó khăn trong việc thực hiện các động tác quen thuộc: co, duỗi hoặc khoanh tròn chân.
– Gặp nhiều khó khăn ngay cả trong việc di chuyển đơn thuần, dáng đi dần thay đổi.
– Tại vùng bị viêm có thể bị mẩn đỏ và sưng tấy gây đau nhức.
– Đặc biệt ở phụ nữ đang mang thai, cơn đau có thể diễn ra ở hầu hết các tư thế và mức độ cũng cao hơn so với người thường.
– Xuất hiện các cơn sốt nhẹ ở người bệnh.
– Cơn đau của mỗi người sẽ có những mức độ khác nhau. Có người là đau điếng như có vật nhọn đâm trực tiếp vào, cũng có trường hợp âm ỉ kéo dài.
2. Nguyên nhân nào dẫn tới bệnh viêm khớp ở vùng chậu?
Đây là tình trạng bệnh lý xuất phát do nhiều nguyên nhân hình thành như:
– Thoái hóa: càng lớn tuổi nguy cơ mắc các bệnh lý về xương khớp sẽ càng tăng cao. Do vậy mà người lớn tuổi chính là đối tượng dễ mắc hơn cả.
– Chấn thương: là nhóm người trẻ tuổi nhưng mắc phải các chấn thương trong thể thao, sinh hoạt hàng ngày, hay khi tham gia giao thông. Các chấn thương đó có thể tác động tới khớp chậu hoặc dây chằng xung quanh sau đó dẫn tới viêm.
– Viêm khớp: có thể kể tới như viêm cột sống dính ở khớp, viêm khớp vảy nến,… Những tình trạng này sẽ trở thành nguyên nhân gây ra đứt dây chằng. Bên cạnh đó còn có thể khiến hư hại cột sống ở vùng chậu.
– Gặp các vấn đề về nhiễm trùng ở vùng khớp chậu như: nhiễm khuẩn dây chằng, viêm túi thừa có mủ, viêm đại tràng, phụ khoa,…
– Một số trường hợp mắc các bệnh: Gout, Lupus ban đỏ,… cũng có nguy cơ mắc cao hơn so với bình thường.
– Phụ nữ đang mang thai: khi đó cơ thể có nhiều thay đổi nhất là về nội tiết tố. Những thay đổi khiến các cơ, dây chằng ở xương chậu cũng dần bị giãn và khiến khớp trở lên lỏng lẻo. Hay tình trạng tăng cân nhanh trong giai đoạn mang thai cũng tạo ra nhiều áp lực lên khớp cùng chậu. Vì vậy, ở thời kỳ này khớp rất dễ bị viêm và hư mòn.
Phụ nữ ở giai đoạn thai kỳ có nguy cơ rất cao mắc viêm khớp ở vùng xương chậu.
3. Biến chứng nguy hiểm mà bệnh lý có thể gây ra
Tình trạng viêm khớp vùng chậu có thể dẫn đến một số biến chứng như:
– Gây suy giảm về khả năng vận động và sinh hoạt hàng ngày của người bệnh. Bệnh càng lâu thì các tổn thương càng lan rộng và ảnh hưởng tới các dây thần kinh. Khi này, làm tăng khả năng bị teo cơ và hạn chế về vận động.
– Liệt chi: các trường hợp bị tổn thương nghiêm trọng tới dây thần kinh sẽ làm tăng nguy cơ dính khớp, biến dạng khớp. Khi đó, người bệnh sẽ gặp khó khăn khi di chuyển, vận động và hay bị tê cứng cơ. Nặng hơn có thể không quay người, luôn giữ cơ thể ở một tư thế trong thời gian dài và liệt chi.
– Ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng về sinh sản của phụ nữ. Phụ nữ sẽ phải đứng trước các nguy cơ: viêm cổ tử cung, viêm vòi trứng hay tăng nguy cơ bị măng thai ngoài tử cung.
– Gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống: các cơn đau kéo dài gây nhiều khó khăn cho sinh hoạt. Từ đó làm tác động không tốt đến tâm trạng của người bệnh. Ngoài ra, bệnh nhân cần phải bỏ ra khoản chi phí khá lớn cho việc điều trị.
4. Chuẩn đoán và điều trị cho viêm khớp ở xương chậu
4.1. Chuẩn đoán bệnh viêm khớp vùng chậu
Khi nghi ngờ, bác sĩ có thể yêu cầu bệnh nhân thực hiện một vài các xét nghiệm hay chuẩn đoán hình ảnh:
– Thăm khám sức khỏe tổng quát và kiểm tra về khả năng vận động của bênh nhân.
– Thực hiện xét nghiệm máu hoặc nước tiểu đề xác định rõ nguyên nhân gây bệnh.
– Chuẩn đoán thông qua hình ảnh X-Quang, chụp cắt lớp, cộng hưởng từ,… để nhìn rõ được các bất thường trong khớp.
– Tiêm steroid: giúp hỗ trợ chuẩn đoán và giúp giảm đau.
4.2. Điều trị với viêm khớp vùng chậu
Tùy theo từng trường hợp và tình trạng sức khỏe người bệnh mà bác sĩ sẽ đưa ra phương án điều trị viêm khớp vùng chậu phù hợp. Dưới đây là những phương pháp được áp dụng khá phổ biến:
– Điều trị bằng vật lý trị liệu: thực hiện tại nhà hoặc đến các trung tâm y tế. Mục đích của phương pháp này là tăng độ dẻo dai, linh hoạt cho khớp. Người bệnh cần tham khảo và tìm hiểu những bài tập phù hợp cho chính mình.
– Điều trị bằng cách sử dụng một số loại thuốc giãn cơ hoặc thuốc giảm đau.
Điều trị bệnh bằng các loại thuốc cần tuân thủ tuyệt đối theo chỉ dẫn từ bác sĩ.
– Kích thích bằng điện nhằm hạn chế các cơn đau và làm thư giãn cơ.
– Sử dụng sóng xung kích để đẩy mạnh quá trình tái tạo xương và có thể giảm đau.
– Phẫu thuật: khi tất cả các phương pháp trên thực hiện nhưng không mang lại hiệu quả.
Tình trạng viêm khớp ở vùng chậu đa phần sẽ gặp ở phụ nữ, tuy nhiên nam giới cũng không nên chủ quan. Mọi người cần thực hiện các biện pháp ngăn ngừa như: luyện tập đúng cách, không vận động quá mạnh và sai tư thế, quan tâm tới sức khỏe, ăn uống hợp lý. Đặc biệt bạn cũng cần chú ý điều trị dứt điểm một số bệnh lý nền như: đại tràng, trực tràng, bệnh tiết niệu, phụ khoa,…. (nếu có). Bên cạnh đó cũng cần thăm khám sớm nếu có sự bất thường nào xảy ra.
|
thucuc
| 1,221
|
Cẩn thận với bệnh thiếu máu cơ tim
Đau thắt ngực là một trong những dấu hiệu cảnh báo thiếu máu cơ tim cần phải cẩn thận cảnh giác ngừa biến chứng nguy hiểm.
Triệu chứng thiếu máu cơ tim là gì?
Bệnh có 2 thể biểu hiện:
Thể có đau ngực: khởi đầu đau ngực lúc gắng sức làm việc nặng sau đó đau ngay cả lúc nghỉ ngơi, trầm trọng hơn là nhồi máu cơ tim hoặc tử vong đột ngột.
Đau ngực là dấu hiệu cảnh báo thiếu máu cơ tim
Thể không đau ngực: còn gọi là bệnh thiếu máu cơ tim im lặng, cũng khá thường gặp ở người cao tuổi. Trên điện tâm đồ có thể thấy biểu hiện của bệnh thiếu máu cơ tim nhưng người bệnh hoàn toàn không thấy đau ngực và đa số những người bệnh này rất chủ quan không lo điều trị, do đó người bệnh có thể bị nhồi máu cơ tim và tử vong đột ngột.
Bệnh thiếu máu cơ tim có thể gây biến chứng nguy hiểm
Nếu không được phát hiện sớm và điều trị tốt, thiếu máu cơ tim sẽ gây ra nhiều biến cố tim mạch như: Loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim, suy tim và một số rối loạn chức năng tim khác. Trong đó nhồi máu cơ tim là biến chứng nguy hiểm nhất, có thể gây tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
Thiếu máu cơ tim có thể gây biến chứng đột quỵ nguy hiểm
Vì thế, khi bạn hoặc người thân có dấu hiệu thiếu máu cơ tim cấp, hoặc có cơn đau ngực trái kéo dài hơn 5 phút, ngay lập tức cần được đưa tới bệnh viện gần nhất. Đặc biệt với những người đã từng bị nhồi máu cơ tim hay tắc hẹp mạch vành trước đó, thì sự chậm trễ trong việc cấp cứu sẽ làm tăng rủi ro cho người bệnh.
Cách xử trí khi xuất hiện cơn đau thắt ngực trong thiếu máu cơ tim
Khi có cơn đau thắt ngực, người nhà cần phải xử lý ngay. Nếu không sẽ gây tổn thương vĩnh viễn. Nên đặt người bệnh trong tư thế nửa nằm nửa ngồi cho dễ thở để máu được cung cấp đầy đủ oxy hơn. Người bệnh tuyệt đối không được đi lại, vận động; tuyệt đối không được ăn uống, kể cả uống sữa; tuyệt đối không được xoa bóp, xúc động trong lúc này vì sẽ làm thiếu máu nặng hơn.
|
thucuc
| 427
|
Sinh thường sau bao lâu thì có kinh nguyệt?
Sinh thường sau bao lâu thì có kinh nguyệt là vấn đề được rất nhiều chị em quan tâm. Bởi điều này ảnh hưởng rất lớn đến đời sống vợ chồng và vấn đề kế hoạch hóa gia đình.
Sinh thường sau bao lâu thì có kinh nguyệt?
Đối với những người không cho con bú, có khoảng 40% xuất hiện kinh nguyệt vào tuần thứ 6 sau sinh, hầu hết phụ nữ có kinh trở lại từ sau sinh khoảng 24 tuần.
So với những người không cho con bú, những chị em cho con bú sẽ có vòng kinh muộn hơn, bởi chất prolactin có trong sữa mẹ có thể làm chậm chu kỳ kinh. Bên cạnh đó, việc nuôi con bằng sữa mẹ sẽ làm giảm tần số rụng trứng khoảng 1/3 so với bình thường và chỉ có khoảng 15% phụ nữ có kinh trở lại sau 6 tuần.
Sau sinh, mẹ bầu thường có kinh sau khoảng 24 tuần
Đã có không ít các chị em lầm tưởng rằng máu ra sau khi sinh là máu kinh, tuy nhiên đây chỉ là lượng màu còn lưu lại trong tử cung và thoát ra ngoài, thời gian ra máu phụ thuộc vào cơ thể của mỗi người. Thời gian ra máu có thể kéo dài từ 1 đến 2 tháng nên bạn hãy dùng băng vệ sinh để đảm bảo vệ sinh vùng kín sạch sẽ, hạn chế mắc phải các bệnh phụ khoa sau sinh.
Những vấn đề có thể xảy ra khi “đèn đỏ” trở lại
Sinh thường sau bao lâu thì có kinh nguyệt phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố và điều này khá thất thường. Với những người cho con bú họ cho rằng sau khi sinh tối thiểu 6 tháng kinh nguyệt sẽ trở lại, tuy nhiên có những người thời gian trở lại của kinh nguyệt có thể kéo dài hơn 1 năm. Còn với những người không cho con bú thì kinh nguyệt sẽ xuất hiện sớm hơn nhưng vẫn có thể sẽ mất một vài tháng, điều này hoàn toàn bình thường và không có gì đáng lo ngại cả.
Mẹ bầu cho con bú sẽ có kinh chậm hơn những người không cho con bú
Sau sinh và khi cho con bú, cơ thể người mẹ sẽ có một số thay đổi khiến cho chu kỳ kinh nguyệt bị ảnh hưởng, có thể không đều hoặc không có kinh. Sự thay đổi nội tiết sẽ làm cho hoạt động của cả hệ thống hạ đồi, tuyến yên và buồng trứng bị thay đổi.
Khi kinh nguyệt trở lại, trong một vài chu kỳ đầu lượng máu kinh vẫn có thể không đều. Thậm chí những chu kỳ này khác hẳn với chu kỳ kinh trước khi mang thai. Sau đó, các chu kỳ kinh vẫn có thể không ổn định và thay đổi vĩnh viễn.
Sau khi sinh, tỷ lệ chị em có chu kỳ kinh nguyệt đều đặn hay thất thường rất thấp và khó có thể biết chắc chắn được mình rơi vào nhóm nào bởi sau khi sinh con cơ thể mỗi người khác nhau.
Có không ít chị em cho rằng, khi chu kỳ kinh nguyệt chưa quay lại ổn định họ sẽ không thể có thai. Điều này hoàn toàn sai lầm, bởi dù kinh nguyệt không đều thì trứng vẫn rụng bình thường và vẫn có thể mang thai.
Nếu sau sinh mẹ bầu gặp những bất thường về cơ thể hãy đến gặp bác sĩ ngay để được thăm khám
Vậy nên thay vì lo lắng không biết sinh thường sau bao lâu thì có kinh nguyệt, trong thời gian này chị em hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để lựa chọn những biện pháp tránh thai an toàn để tránh mang thai ngoài ý muốn.
|
thucuc
| 657
|
Ai có nguy cơ bị viêm gan C
Trẻ sinh ra từ người mẹ nhiễm siêu vi C; quan hệ tình dục hay tiếp xúc với dịch của người bệnh; dụng cụ xăm mình xỏ tai kém vệ sinh... đều có thể bị viêm gan C.
Viêm gan C là bệnh truyền nhiễm do Hepatitis C virus (HCV) gây nên, bệnh thầm lặng nhưng hậu quả rất nặng nề. Tuy vậy bệnh viêm gan C ít được quan tâm.
Theo, mọi người nên biết và hiểu được cách thức gây bệnh của viêm gan C.
Viêm gan C là bệnh lây truyền từ người mang virus sang cho người lành theo 3 con đường: đường máu, đường tình dục và mẹ truyền cho con qua nhau thai khi sinh.
Những người có nguy cơ mắc viêm gan C:
- Người được cấy ghép nội tạng hoặc truyền máu, dùng chung kim tiêm, ống hút từ những người nhiễm HCV.
- Người
làm việc tại phòng khám hoặc bệnh viện
tiếp xúc với bệnh phẩm có chứa HCV
thường xuyên như kim tiêm, máy lọc thận hoặc máu bị nhiễm bệnh.
- Người có quan hệ tình dục không được bảo vệ với đối tác bị nhiễm HCV.
- Trẻ được sinh ra từ người mẹ nhiễm siêu vi C.
- Một số người tham gia châm cứu, bấm lỗ tai, xăm mình mà các dụng cụ hành nghề không tuyệt đối vô khuẩn.
- Ngoài
ra, có một số trường hợp bị nhiễm HCV nhưng không rõ nguyên nhân lây nhiễm.
Người bệnh viêm gan C phải đối mặt với ba biến chứng rất nguy hại là xơ gan, ung thư gan và suy gan. Nguy hiểm hơn là viêm gan C diễn ra âm thầm, không có triệu chứng gì cho đến khi gây ra những tổn hại nghiêm trọng đến gan. Người nhiễm bệnh không biết mình bị nhiễm và có thể vô tình để bệnh lây lan trong cộng đồng.
Nếu có các biểu hiện như sốt, đau dạ dày, đau khớp, đau nhức bắp thịt, da ngứa, kém ăn, buồn nôn và mệt mỏi, đặc biệt nước tiểu sẫm màu, vàng mắt, vàng da thì hãy xét nghiệm viêm gan C để có phương hướng điều trị kịp thời.
Biện pháp rẻ nhất, hiệu quả nhất để chống lại bệnh này là phòng ngừa. Không tiêm chích ma túy hay quan hệ tình dục bừa bãi và truyền máu không an toàn. Người bị viêm gan C mạn tính hoặc người lành mang virus viêm gan C, cần được khám bệnh định kỳ.
|
medlatec
| 419
|
Nhận biết viêm phổi nặng ở trẻ em
Viêm phổi nặng ở trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi nếu không được điều trị tích cực có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như tràn dịch màng phổi, áp xe phổi, hạ natri máu,... Vì vậy, cần phát hiện và điều trị sớm để tránh nguy cơ biến chứng và tử vong.Tình trạng viêm phổi ở trẻ em thường xảy ra ở những trẻ có cơ chế miễn dịch kém, suy dinh dưỡng, đặc biệt là trẻ em ở những nước chưa phát triển, điều kiện kinh tế, vệ sinh, chăm sóc y tế còn kém. Những trẻ thường xuyên hít phải khói thuốc lá của người lớn cũng dễ có nguy cơ mắc các bệnh về hô hấp, viêm phổi nặng ở trẻ em. Ở những nơi đông người như nhà trẻ, trường mẫu giáo, khu vui chơi...cũng là những nơi mà trẻ em dễ có nguy cơ mắc viêm phổi cao.
1. Biến chứng viêm phổi nặng ở trẻ em
Nếu bệnh viêm phổi ở trẻ mà không được điều trị hoặc điều trị không đúng cách có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như: Tràn dịch, tràn mủ, tràn khí khoang màng phổi, viêm phổi hoại tử, áp-xe phổi, kén khí phổi, hạ Natri trong máu...Một khi biến chứng xảy ra thì công tác điều trị sẽ rất phức tạp và nguy cơ tử vong cao.
Biến chứng viêm phổi ở trẻ nhỏ vô cùng nguy hiểm
2. Nhận biết viêm phổi nặng ở trẻ em
Dấu hiệu viêm phổi nặng ở trẻ em gồm có:
2.1. Thở nhanh
Trẻ có dấu hiệu thở gắng sức, thở nhanh liên tục như: Cánh mũi phập phồng, thở rên, cơ liên sườn co kéo, ngực rút lõm, co rút hõm ức...Ngoài ra để chính xác hơn, cha mẹ có thể áp dụng phương pháp đánh giá nhịp thở của trẻ qua các bước:Bước 1: Để trẻ nằm yên, không hoạt động gắng sức. Bước 2: Dùng đồng hồ có kim giây để đếm nhịp thở của trẻ trong vòng 1 phút. Bước 3: Đánh giá ngưỡng thở thanh của trẻ tùy theo độ tuổi. Trẻ được coi là thở nhanh khi:Nhịp thở trên 60 lần/phút ở trẻ dưới 2 tháng tuổi. Nhịp thở trên 50 lần/phút ở trẻ từ 2 tháng đến dưới 12 tháng tuổi.Nhịp thở trên 40 lần/phút ở trẻ từ 12 tháng đến dưới 5 tuổi.Nhịp thở trên 30 lần/phút ở trẻ trên 5 tuổi.Dấu hiệu thở gắng sức và thở nhanh là phản ứng bù trừ nhưng cơ thể không thể duy trì tình trạng như này mãi. Nếu không điều trị kịp thời, trẻ có thể bị kiệt sức, suy hô hấp, nhịp thở dần chậm lại rồi ngưng thở.
2.2. Trẻ bị ho
Cha mẹ cũng cần lưu ý khả năng viêm phổi nặng ở trẻ em nếu thấy trẻ có dấu hiệu ho vừa đến nặng (có thể ho nặng tiếng). Tuy nhiên vẫn có một số lưu ý về việc phán đoán qua cơn ho:Nếu trẻ ho rất nhiều, bị sốt và đau ngực nhẹ khi ho nhưng hơi thở êm ái và không đau ngực ngoài cơn ho thì ít khả năng là trẻ bị viêm phổi.Nếu trẻ ho nhiều, có kèm nôn sau cơn ho nhưng không sốt, thì cũng ít khả năng là trẻ bị viêm phổi.
2.3. Các dấu hiệu khác
Trẻ bị sốt:Có dấu hiệu sốt vừa đến sốt cao. Trẻ bị li bì hoặc khó đánh thức, không ăn uống được hoặc bỏ bú. Trẻ bị đau thắt vùng ngực - không chỉ trong lúc ho mà cả giữa những cơn ho. Trẻ nôn tất cả mọi thứ và co giật: Không chỉ sau những cơn ho mạnh mà cả giữa những cơn ho. Phản ứng tím tái quanh môi và ở mặt do bị thiếu oxy. Tiếng thở rít – đây thường là biểu hiện của nhiễm virus nhiều hơn nhưng đôi khi tiếng thở rít cũng là dấu hiệu của viêm phổi.
3. Các biện pháp điều trị viêm phổi nặng ở trẻ
Đối với trẻ điều trị viêm phổi ngoại trú, tùy vào tác nhân gây bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định phương thức điều trị và chăm sóc phù hợp:Viêm phổi gây ra do vi khuẩn. Nếu viêm phổi nặng ở trẻ em gây ra do vi khuẩn thì bác sĩ sẽ chỉ định điều trị bằng kháng sinh. Kháng sinh là thuốc giúp tiêu diệt vi khuẩn, được bào chế dưới dạng viên, gói hoặc siro, tùy theo lứa tuổi và khả năng uống thuốc của trẻ mà bác sĩ sẽ kê đơn phù hợp. Khi điều trị cho trẻ bằng kháng sinh cần đảm bảo trẻ sẽ nạp đủ toàn bộ liều lượng bác sĩ kê trong đơn, kể cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm. Tuyệt đối không được dừng uống thuốc sớm hơn chỉ định của bác sĩ (Thường một liệu trình uống kết hợp theo dõi sẽ kéo dài ít nhất 7- 10 ngày).Viêm phổi gây ra do virus. Với trường hợp viêm phổi gây ra bởi virus thì kháng sinh không có tác dụng. Trong điều kiện ở Việt Nam hiện nay việc phân biệt chính xác tác nhân gây viêm phổi do vi khuẩn hay virus còn hạn chế. Đồng thời do nhiều cha mẹ có thói quen cho con dùng kháng sinh bừa bãi trước khi đến gặp bác sĩ nên càng khiến các dấu hiệu nhiễm vi khuẩn bị nhiễu, gây kháng thuốc và khó để bác sĩ đưa ra chỉ định phù hợp cho trẻ.
Dùng kháng sinh là biện pháp điều trị phổ biến cho trẻ bị viêm phổi
4. Phòng ngừa viêm phổi ở trẻ em
Để phòng ngừa viêm phổi nói chung, cha mẹ cần nâng cao sức đề kháng, hệ miễn dịch của trẻ thông qua việc cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng, cho trẻ ăn đúng và đủ theo hướng dẫn của chuyên gia dinh dưỡng.Cải thiện môi trường sống xung quanh trẻ, tránh cho trẻ tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ như: khói thuốc, người có bệnh về đường hô hấp (ho, sốt..), lưu ý vệ sinh nhà sạch sẽ thoáng mát.Vệ sinh mũi họng: nếu trẻ đã biết súc miệng thì thường xuyên hướng dẫn trẻ súc họng bằng nước muối sinh lý, nhỏ nước muối sinh lý sau khi trẻ ra ngoài đường tiếp xúc với khói bụi. Nên mang khẩu trang cho trẻ để tránh hít phải bụi khi đi đường.Phòng ngừa đặc hiệu: Nếu trẻ bị suy dinh dưỡng, trào ngược dạ dày thực quản, bệnh tim bẩm sinh...thì nên được ưu tiên điều trị dứt điểm. Đồng thời nên đưa trẻ đi tiêm phòng định kỳ đầy đủ, đặc biệt chú ý tới các mũi tiêm phòng lao, Hi. B, sởi, phế cầu, cúm.Nếu có triệu chứng bất thường, bạn nên được thăm khám và tư vấn với bác sĩ chuyên khoa.
|
vinmec
| 1,166
|
Nội soi tiêu hóa công nghệ NBI hiện đại hàng đầu tại Bệnh viện
Nội soi dạ dày đại tràng công nghệ NBI là phương pháp tiên tiến bậc nhất hiện nay giúp truy vết ung thư tiêu hóa từ rất sớm.
“Mắt thần” phát hiện sớm, ngăn ung thư ngay từ khi “manh nha”
Ung thư dạ dày, ung thư đại trực tràng và ung thư thực quản là ba loại ung thư đường tiêu hóa thường gặp.
Theo số liệu thống kê của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) thuộc Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trong năm 2022, Việt Nam có khoảng 17.900 người bệnh mắc các bệnh ung thư đường tiêu hóa. Điều đáng lưu ý là căn bệnh này cũng luôn nằm trong top 5 những bệnh ung thư phổ biến nhất tại Việt Nam. Đặc biệt, ung thư đường tiêu hóa còn có xu hướng “trẻ hóa” với nhiều trường hợp nằm trong khoảng 18 - 20 tuổi.
Các bệnh lý ung thư tiêu hóa đang có dấu hiệu trẻ hóa
Ung thư tiêu hóa thường diễn tiến âm thầm với các dấu hiệu dễ bị nhầm lẫn với những bệnh lý về đường tiêu hoá thông thường khác. Các khối u ác tính ở giai đoạn đầu cũng chưa bộc lộ rõ ràng, do đó hầu hết người bệnh phát hiện đều đã ở giai đoạn muộn.
Tầm soát ung thư đường tiêu hóa giúp phát hiện sớm bệnh ung thư khi khối u còn nhỏ, chưa xâm lấn, di căn, giúp việc điều trị đạt kết quả, giảm nguy cơ tử vong.
Y học phát triển cho ra đời nhiều phương pháp tầm soát sớm ung thư đường tiêu hóa. Trong đó, với sự ra đời công nghệ nội soi tiêu hóa tiên tiến NBI, người dân có thể dễ dàng phát hiện các bệnh lý tiêu hóa bao gồm cả ung thư ngay từ khi mới “manh nha", tăng cơ hội chữa trị lên nhiều lần.
Vì sao nên lựa chọn nội soi tiêu hóa công nghệ NBI?
Nội soi dải tần ánh sáng hẹp NBI - viết tắt bởi Narrow Banding Imaging, là kỹ thuật nội soi dải tần ánh sáng hẹp tân tiến bậc nhất và đang được áp dụng phổ biến trên thế giới.
Phương pháp này dùng bộ lọc R/G/B filter, chế độ ánh sáng đơn sắc với 2 bước sóng 415nm (415 ± 30nm) và 540nm (540 ± 30nm) nhằm mang đến sự tương phản tốt nhất hình ảnh cấu trúc khe tuyến và cấu trúc vi mạch . Từ đó, bác sĩ có thể đánh giá tổn thương dạ dày đại tràng, phát hiện nhanh chóng các biến đổi bất thường như: dị sản, loạn sản độ thấp, cao thậm chí ung thư đường tiêu hóa giai đoạn sớm.
Nội soi dải tần ánh sáng hẹp NBI là bước đột phá với nhiều ưu điểm vượt trội
Th
S.
Mang đến trải nghiệm nội soi không đau, không khó chịu và không gây ám ảnh tâm lý. Bác sĩ tiến hành gây mê thủ công đường tĩnh mạch hoặc sử dụng máy bơm tiêm điện giúp người bệnh đi vào giấc ngủ ngon suốt quá trình thực hiện.
Mang giá trị hỗ trợ điều trị bệnh hữu hiệu thông qua việc loại bỏ các tổ chức tiền ung thư ngay khi nội soi tiêu hóa mà không cần phải phẫu thuật. Trình độ chuyên môn của đội ngũ bác sĩ thực hiện;
Dịch vụ chăm sóc người bệnh trước và sau khi nội soi tiêu hóa NBI.000 VNĐ => 510.000 VNĐ
Nội soi đại trực tràng: 900.000 VNĐ => 765.000 VNĐ
Nội soi trực tràng: 500.000 VNĐ => 425.
Cơ hội kiểm tra sức khỏe đường tiêu hóa đặc biệt nhân dịp cuối năm
Tham gia chương trình, người dân vui lòng lưu ý một số thông tin sau:
* Không áp dụng đồng thời với các chương trình ưu đãi khác
* Không gồm chi phí gây mê
Cơ hội đặc biệt để người dân thực hiện kiểm tra sức khỏe đường tiêu hóa nhân dịp cuối năm với mức cho phí vô cùng hấp dẫn và ưu đãi! Người dân có nhu cầu đặt lịch thăm khám hoặc có thắc mắc cần giải đáp và hỗ trợ vui lòng liên hệ:
Địa chỉ: 42-44 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
|
medlatec
| 716
|
Khoảng trống miễn dịch ở trẻ 6 tháng - 3 tuổi
Trong giai đoạn từ ăn dặm cho đến khi được 3 tuổi trẻ rất dễ bị ốm với tần suất dày khiến nhiều bố mẹ phải đau đầu, lo lắng. Nguyên nhân của hiện tượng này là do bé đang trải qua giai đoạn khoảng trống miễn dịch. Tìm hiểu về khoảng trống miễn dịch ở trẻ
Khoảng trống miễn dịch có lẽ là một khái niệm mới mẻ đối với nhiều bố mẹ, tuy nhiên đây lại giai đoạn ảnh hưởng lớn tới sức khỏe của trẻ.Khi chào đời, trong cơ thể trẻ đã tồn tại sẵn các kháng thể Ig. G từ mẹ truyền qua cho con trong quá trình mang thai. Sau đó, các bé vẫn tiếp tục nhận được các kháng thể này qua sữa mẹ theo cơ chế tiếp nhận miễn dịch tự nhiên thụ động, giúp bảo vệ trẻ tránh được các bệnh nhiễm khuẩn trong những tháng đầu đời.Tuy nhiên, kháng thể Ig. G sẽ bắt đầu giảm rất nhanh sau 6 tháng. Từ 6 tháng tuổi trở đi cũng là độ tuổi trẻ bước vào giai đoạn ăn dặm. Thời gian bú mẹ và kháng thể trong sữa mẹ đều suy giảm trong khi đó phải qua 3 tuổi thì hệ thống miễn dịch chủ động của trẻ mới hoàn thiện, có thể chống lại các bệnh nhiễm khuẩn.Như vậy trong giai đoạn từ 6 tháng tuổi cho đến khi trẻ được 3 tuổi là giai đoạn hệ thống miễn dịch của trẻ bị suy yếu tạo thành “giai đoạn khoảng trống miễn dịch”.
Khi ở trong giai đoạn khoảng trống miễn dịch, trẻ có thể gặp vài rắc rối với sức khỏe.
2. Những vấn đề sức khỏe trẻ hay gặp trong giai đoạn từ 6 tháng - 3 tuổi
Khi ở trong giai đoạn khoảng trống miễn dịch, trẻ có thể gặp vài rắc rối với sức khỏe.Thứ nhất: Khi ở trong giai đoạn khoảng trống miễn dịch, miễn dịch thụ động từ mẹ chuyển sang bé đã giảm sút mà bản thân trẻ lại chưa hoàn thiện hệ thống miễn dịch chủ động để tự bảo vệ cho mình. Do đó trong độ tuổi này, trẻ trở nên rất nhạy cảm đối với các tác nhân gây bệnh nhiễm trùng từ môi trường bên ngoài, dẫn đến việc thường xuyên mắc các bệnh tiêu chảy, viêm đường hô hấp, hoặc dị ứng ...Thứ hai: Bên cạnh sự suy giảm sức đề kháng của trẻ trong giai đoạn này, là sự gia tăng tiếp xúc môi trường bên ngoài (trẻ bắt đầu biết lẫy, bò, biết đi... khám phá thế giới bằng tất cả các giác quan...). Đây chính là cơ hội cho các tác nhân gây bệnh tấn công cơ thể trẻ dẫn đến các bé rất dễ mắc bệnh. Nếu không có biện pháp chăm sóc đúng cách, bé có thể gặp phải tình trạng hệ miễn dịch suy giảm, hệ tiêu hóa kém hấp thu, thấp còi và kém phát triển trí não.Trên thực tế, việc giúp trẻ trải qua “khoảng trống miễn dịch” sẽ rất đơn giản, chỉ cần mẹ hiểu đúng, đủ về giai đoạn này và xây dựng cho trẻ những thói quen bảo vệ sức khỏe. Sau đây, chúng tôi mang đến cho các mẹ bỉm sữa một vài giải pháp hữu ích:Trẻ nên được bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, sữa mẹ không chỉ cung cấp dưỡng chất đầy đủ để bé phát triển mà còn là nguồn cung cấp kháng thể dồi dào, bao gồm kháng thể Ig. G(i giê giê), Ig. A(i giê A),... tạo thành hàng rào tự nhiên giúp trẻ chống lại tác nhân gây bệnh. Kể cả khi trẻ bước vào giai đoạn ăn dặm, mẹ vẫn nên duy trì cho bé dùng sữa mẹ, đừng vì công việc bận rộn mà bắt trẻ cai sữa quá sớm.Trong độ tuổi từ 6 tháng đến 3 tuổi, trẻ bắt đầu có sự tiếp xúc, khám phá với thế giới bên ngoài. Vì vậy việc giữ gìn môi trường sống sạch sẽ, không ô nhiễm, không khói thuốc lá,... cũng là việc rất quan trọng. Ngoài ra, bố mẹ cũng nên thường xuyên tắm rửa, vệ sinh cơ thể cho các bé để tránh nguy cơ nhiễm các bệnh do virus, vi khuẩn gây ra.Bên cạnh đó, dinh dưỡng hợp lý là cách xây dựng cho trẻ một hàng rào miễn dịch tự thân, chế độ ăn dặm của trẻ là tối ưu khi cân đối được các nhóm chất: chất đạm, bột đường, chất béo, vitamin và khoáng chất. Các vi chất và vitamin như: A, D, C, kẽm, sắt, selen, canxi,... đóng vai trò rất quan trọng trong việc củng cố hệ miễn dịch, giúp trẻ phát triển toàn diện. Các mẹ nên lưu ý bổ sung các vi chất này trong bữa ăn hàng ngày của bé.Nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất tốt nhất là từ thức ăn, tuy nhiên không phải tất cả bé đều hấp thụ tốt và đủ lượng cần theo khuyến cáo, khi đó cha mẹ có thể cho trẻ sử dụng thêm các sản phẩm bổ sung có chứa vitamin A, C, D, kẽm, sắt, selen... để giúp con ăn ngon, tăng cường sức đề kháng.Cho dù bổ sung dinh dưỡng cho trẻ qua thực phẩm hay thực phẩm chức năng cha mẹ đều cần bình tĩnh và kiên trì. Đặc biệt khi sử dụng dùng thực phẩm chức năng nên có sự tư vấn của bác sĩ về liều lượng, không cho trẻ dùng đồng thời nhiều loại hoặc thay đổi liên tục các loại sản phẩm khác nhau.
|
vinmec
| 959
|
Tán sỏi qua da là gì? Đối tượng chỉ định, quy trình thực hiện
Chắc hẳn câu hỏi tán sỏi qua da là gì là một trong những điều người bệnh sỏi thận, sỏi tiết niệu quan tâm khi tìm hiểu về phương pháp điều trị. Trong bài viết sau đây sẽ giải đáp cho bạn đọc kỹ thuật tán sỏi tân tiến này và những thông tin quan trọng để người bệnh có thêm kiến thức cho bản thân.
1. Thông tin cơ bản về phương pháp kỹ thuật mới – tán sỏi qua da
1.1 Tán sỏi qua da là gì và mục đích của phương pháp tán sỏi qua da
Tán sỏi qua da hay được biết đến với tên gọi cụ thể hơn nữa là tán sỏi qua da đường hầm nhỏ bằng laser là một trong những phương pháp tán sỏi công nghệ cao hiện đại, ít xâm lấn. Mục đích của phương pháp này là làm sỏi to vỡ vụn thành những mảnh nhỏ để đưa ra ngoài một cách nhanh chóng, ít sang chấn, an toàn nhất cho cơ thể khi gặp trường hợp sỏi thận kích thước lớn. Toàn bộ quá trình tìm sỏi, bắn phá và hút gắp vụn sỏi ra ngoài đều được thực hiện thông qua một đường hầm nhỏ. Đường hầm này còn được xem như là kênh làm việc để hỗ trợ các thao tác loại bỏ sỏi diễn ra.
1.2 Ai được chỉ định tán sỏi qua da
Đối với mỗi phương pháp điều trị sỏi thận, sỏi tiết niệu đều sẽ có những yêu cầu chỉ định cụ thể dành riêng cho người bệnh. Nhằm mục đích an toàn trong quá trình tán sỏi, đạt hiệu quả cao sau điều trị, hạn chế những biến chứng xảy ra… Do vậy đối tượng được chỉ định thực hiện tán sỏi qua da cần đáp ứng:
– Có sỏi thận, sỏi niệu quản ⅓ trên kích thước lớn hơn 1.5cm
– Có sỏi san hô
– Đã thực hiện tán sỏi ngoài cơ thể nhưng thất bại
– Chống chỉ định với bệnh nhân có rối loạn đông máu, phình động mạch thận, có nguy cơ chảy máu nặng, chống chỉ định tương đối với tình trạng cao huyết áp…
Bệnh nhân mắc sỏi thận kích thước lớn được loại bỏ sỏi nhẹ nhàng thông qua một đường hầm nhỏ
1.3 Các bước tiến hành tán sỏi qua da diễn ra như thế nào?
Trước khi bắt đầu tán sỏi, có một số thủ tục chuẩn bị người bệnh sẽ được thực hiện để đảm bảo quá trình tán sỏi diễn ra thuận lợi nhất như:
– Thực hiện những xét nghiệm bắt buộc trước tán sỏi.
– Ký cam kết xác nhận thực hiện tán sỏi qua da đường hầm nhỏ.
– Ngưng sử dụng các loại thuốc đang điều trị bệnh khác nếu có và nhịn ăn uống trước tán sỏi theo chỉ định của bác sĩ tùy vào từng người bệnh.
– Bệnh nhân được sử dụng kháng sinh dự phòng trước tán sỏi.
– Bệnh nhân được gây mê toàn thân, sau đó được chuyển về tư thế nằm tán sỏi thích hợp nhất. Bệnh nhân sẽ nằm nghiêng hướng bên phía có sỏi cần tán lên trên.
– Bác sĩ sẽ tiến hành sát trùng, sử dụng đầu rò quan sát hình thể của thận, dùng dao phẫu thuật rạch một đường nhỏ trên da chỉ khoảng 5mm bên khu vực hông lưng có sỏi.
– Thông qua vị trí rạch trên da này bác sĩ sẽ nong một đường hầm từ ngoài da vào thận dưới hướng dẫn của đầu rò và máy siêu âm. Đường hầm này cũng có đường kính nhỏ và khoảng cách của đường hầm từ da vào thận là ngắn nhất, đồng thời ít mạch máu nhất.
– Khi đã có đường hầm nhỏ, bác sĩ sẽ tiến hành đưa máy nội soi vào đường hầm để tìm sỏi. Dưới hình ảnh thu được của máy nội soi, bác sĩ tiếp tục sẽ tiến hành dẫn dây phát năng lượng laser vào tán sỏi thành vụn nhỏ
– Sỏi vừa được tán và được hút dần dần thông qua đường hầm nhỏ cho đến khi thận hoàn toàn sạch sỏi.
– Cuối cùng bệnh nhân được đặt sonde JJ vào niệu quản để đảm bảo không xảy ra tắc nghẽn, phục hồi tổn thương… và dẫn lưu đài bể thận qua da. Các ống này sẽ được theo dõi kiểm tra và rút ra khi sức khỏe bệnh nhân ổn định. Bác sĩ đang nong tạo một đường hầm vào thận
1.4 Hướng dẫn chăm sóc bệnh nhân sau tán sỏi qua da là gì
Sau quá trình tán sỏi kéo dài khoảng 30 đến 60 phút, bệnh nhân sẽ được chuyển về phòng hồi sức để tỉnh lại hoàn toàn sau gây mê. Nếu có những triệu chứng bất thường nên báo ngay lại với bác sĩ để được xử lý. Khi đã tỉnh hoàn toàn bệnh nhân được đưa về phòng bệnh nghỉ ngơi và phục hồi.
Ngay trong ngày đầu tiên bệnh nhân có thể ngồi dậy đi lại nhẹ nhàng, và ăn nhẹ. Đến ngày thứ hai sẽ được kiểm tra lại mức độ sạch sỏi, đảm bảo không sót sỏi và rút ống dẫn lưu đài bể thận. Thường sau khi rút ống này, nước tiểu có thể rỉ ra một chút ở lỗ này, tuy nhiên sau 3-6 giờ dùng băng ép tình trạng này sẽ không còn. Thời gian lưu viện của người bệnh sau tán sỏi là khoảng 3 ngày. Sau khoảng 7-10 ngày là bệnh nhân có thể bình phục hoàn toàn, quay trở lại làm việc nhanh chóng.
Nhìn chung người bệnh sau khi xuất viện không có một chế độ chăm sóc đặc biệt nào, phần lớn là theo dõi và thực hiện theo lời khuyên của bác sĩ để sức khỏe phục hồi nhanh hơn.
– Khuyến khích chế độ ăn dễ tiêu hóa để tránh táo bón, nên ăn nhiều rau củ quả trái cây tươi, không sử dụng rượu bia, đồ uống có cồn.
– Tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc của bác sĩ nếu có.
– Không nên nằm quá nhiều, đi lại nhẹ nhàng, không nâng, kéo, vận động mạnh trong thời gian phục hồi.
– Tái khám theo đúng thời gian chỉ định của bác sĩ để rút sonde JJ, và để kiểm soát khả năng tái phát sỏi trong tương lai.
2. Tại sao bệnh nhân nên thực hiện tán sỏi qua da
Khi đã được chỉ định tán sỏi qua da đường hầm nhỏ nghĩa là lúc này tình trạng sỏi của người bệnh đã có kích thước lớn, thường không thể điều trị nội khoa sử dụng thuốc hoặc tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng điện từ. Chính vì thế tán sỏi qua da nên được thực sớm để tránh đối mặt với những biến chứng như: Giãn đài bể thận, thận ứ nước ứ mủ, suy thận.
Nếu không điều trị kịp thời người bệnh có thể phải đối mặt với tình trạng suy thận
Vậy những lợi ích của tán sỏi qua da mang lại cho người bệnh là gì? Hiện nay tán sỏi qua da được xem là một phương pháp điều trị ngoại khoa thay thế được mổ mở sỏi thận truyền thống. Kỹ thuật này có tính ưu việt hơn so mổ mở bởi:
– Vết thương rất nhỏ hầu như không để lại sẹo, tính thẩm mỹ cao, không mất sức.
– Cũng bởi vết thương nhỏ nên hạn chế khả năng nhiễm trùng, biến chứng hơn so với mổ mở.
– Không ảnh hưởng đến chức năng thận vì nhu mô thận không bị tổn thương bằng vết rạch lớn.
– Rút ngắn thời gian nằm viện và phục hồi hơn so với mổ mở cần nằm viện 7-10 ngày và khoảng 1 tháng để hồi phục.
Tán sỏi qua da đường hầm nhỏ là một bước tiến đột phá trong điều trị sỏi thận kích thước lớn mang nhiều lợi ích cho sức khỏe người bệnh. Tuy nhiên phương pháp này cũng yêu cầu trình độ cao của bác sĩ để bước chọc dò tạo đường hầm vào thận – là bước khó nhất, diễn ra thuận lợi nhất. Do vậy người bệnh nên lựa chọn bệnh viện uy tín, chất lượng, ekip bác sĩ chuyên môn cao, trang thiết bị máy móc hiện đại tân tiến.
|
thucuc
| 1,440
|
Paracetamol có tác dụng gì?
Paracetamol là loại thuốc giảm đau hạ sốt được sử dụng phổ biến trong điều trị đau đầu, đau cơ, đau khớp, đau lưng, đau răng, cảm cúm... Bài viết sau đây sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tác dụng của Paracetamol.
1. Tác dụng của Paracetamol
Paracetamol (hay còn gọi là Acetaminophen) là hoạt chất có tác dụng giảm đau và hạ sốt. Ngoài ra, Paracetamol là loại thuốc giảm đau hiệu quả thay thế cho Aspirin, tuy nhiên Paracetamol lại không có tác dụng điều trị viêm như Aspirin.
Paracetamol 500mg là hàm lượng thuốc sử dụng phổ biến nhất
Paracetamol thường được chỉ định điều trị trong các trường hợp đau và sốt từ nhẹ đến vừa như đau đầu, đau cơ, đau khớp, đau lưng, đau răng, hạ sốt... Thuốc cũng có tác dụng giảm đau đối với người bị viêm khớp nhẹ, trường hợp viêm nặng hơn như viêm sưng khớp cơ thì việc sử dụng Paracetamol sẽ không hiệu quả.Khi sử dụng Paracetamol trong điều trị, thuốc hầu như không gây tác động đến hệ tim mạch và hô hấp, không làm ảnh hưởng đến sự cân bằng acid – base trong cơ thể, không gây kích ứng hay chảy máu dạ dày như một số loại thuốc có cùng tác dụng.Hàm lượng thuốc thường được sử dụng cho người lớn là Paracetamol 500mg.
2. Một số dạng và hàm lượng Paracetamol thường được sử dụng
Paracetamol dạng uống. Viên nén: Hàm lượng 500 mg (Panadol 500 mg).Viên sủi: Hàm lượng 500 mg (Panadol sủi 500 mg, Efferalgan 500 mg).Siro: Hàm lượng 160 mg/5 m. L (Siro Children's Tylenol), 120 mg/5 m. L (Sara siro 120 mg/5m. L).Bột pha uống: Hàm lượng 80 mg (Efferalgan gói 80 mg), hàm lượng 150 mg (Efferalgan gói 150 mg, Hapacol 150 mg), hàm lượng 250 mg (Efferalgan gói 250 mg, Hapacol 250 mg).
Paracetamol dạng bột pha uống
Paracetamol dạng siro
Paracetamol dạng đặt hậu môn. Hàm lượng 80 mg (Efferalgan viên đặt 80 mg), hàm lượng 150 mg (Efferalgan viên đặt 150 mg), hàm lượng 300 mg (Efferalgan viên đặt 300 mg).
Paracetamol dạng đặt hậu môn
3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Paracetamol
Trường hợp hạ sốt hoặc giảm đau cho người lớn:Liều chung: 325 - 650mg/ liều cách 4-6 giờ hoặc 1000mg cách 6-8 giờ bằng đường uống hoặc đặt hậu môn.Nếu sử dụng viên nén Paracetamol 500mg: 1–2 viên/liều uống cách nhau 4-6 giờ.Trường hợp hạ sốt và giảm đau cho trẻ nhỏ:Liều 10-15 mg/kg/ liều mỗi 4-6 giờ khi cần thiết (tối đa 5 liều trong 24 giờ).Ví dụ: Trẻ em cân nặng 10 kg có thể dùng liều từ 100 mg – 150 mg/lần.
4. Cách sử dụng Paracetamol
Chú ý sử dụng Paracetamol theo chỉ dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ định của bác sĩ.Liều tối đa của Paracetamol người lớn được phép sử dụng là 4g (4000mg)/ngày.Sử dụng đúng dạng Paracetamol dành cho trẻ trong trường hợp bệnh nhân là trẻ em. Lưu ý không được tự ý dùng thuốc cho trẻ dưới 2 tuổi khi không có chỉ định của bác sĩ.Với thuốc dạng lỏng: Sử dụng muỗng hoặc dụng cụ đo chuyên dụng để đong liều.Với dạng viên nhai phải nhai kỹ viên thuốc trước khi nuốt.Đối với Paracetamol dạng tan rã: Giữ tay khô ráo khi cầm viên thuốc. Chú ý không nuốt toàn bộ thuốc mà để thuốc tự hòa tan trong miệng.Đối với Paracetamol dạng sủi bọt: cần hòa tan một viên sủi với khoảng 150 – 200 m. L nước.Đối với Paracetamol dạng bột pha: Pha với một lượng vừa đủ nước khoảng 5-10 m. L để hòa tan hoàn toàn bột.Đối với Paracetamol dạng đặt hậu môn: Lưu ý không uống thuốc. Rửa tay sạch sẽ trước hoặc sau khi đặt thuốc và tránh đi vệ sinh hoặc đi tắm sau khi dùng thuốc.
5. Lưu ý khi sử dụng Paracetamol
Không sử dụng Paracetamol vượt mức liều khuyến cáo
Không sử dụng vượt mức liều khuyến cáo.Không sử dụng paracetamol trong trường hợp dị ứng với acetaminophen hoặc paracetamol.Người bị bệnh gan hoặc có tiền sử nghiện rượu, người bị bệnh thận cần phải tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng .Không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc. Không tự ý sử dụng bất kỳ loại thuốc nào khác để trị ho, cảm lạnh, dị ứng kết hợp với Paracetamol khi chưa có chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn của dược sĩ.Thuốc an toàn khi sử dụng trên phụ nữ có thai và cho con bú. Tuy nhiên, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.Ngừng dùng Paracetamol và liên hệ với bác sĩ trong các trường hợp:Tiếp tục sốt sau 3 ngày dùng thuốc.Tiếp tục đau sau 10 ngày dùng thuốc (hoặc 5 ngày đối với trẻ em).Bệnh trở nên nghiêm trọng hơn hay xuất hiện các triệu chứng mới.
6. Một số tác dụng phụ của Paracetamol
Nhìn chung, thuốc an toàn khi sử dụng ở liều khuyến cáo. Sử dụng thuốc quá liều khuyến cáo có thể gây độc tính trên gan, thận với các biểu hiện như nước tiểu sậm màu, phân có màu đất sét, vàng da, vàng mắt, nguy hiểm hơn có thể dẫn tới tử vong.Khi sử dụng Paracetamol có thể gây một số phản ứng dị ứng nghiêm trọng, biểu hiện: phát ban, nổi mẩn da, sưng mặt, sưng môi, sưng lưỡi, sưng họng, khó thở. Nếu gặp các triệu chứng trên, nên ngừng thuốc và thông báo với bác sĩ.Trên đây là một số thông tin về công dụng, cách sử dụng cũng như một số lưu ý khi dùng Paracetamol trong điều trị giảm đau hạ sốt. Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về Paracetamol, qua đó sử dụng thuốc để trị bệnh một cách hiệu quả nhất.Paracetamol tuy là một loại thuốc không xa lạ với nhiều người nhưng vẫn có thể gây độc tính khi sử dụng quá liều lượng
|
vinmec
| 1,010
|
Tĩnh mạch gan: Giải phẫu và chức năng
Tĩnh mạch gan là các mạch đưa máu oxy thấp từ gan trở về tim. Tĩnh mạch là nhân tố chính trong chuỗi cung ứng, giúp di chuyển máu, cung cấp chất dinh dưỡng và oxy đến mọi tế bào trong cơ thể. Sự tắc nghẽn ở một trong các tĩnh mạch gan có thể dẫn đến hỏng gan.
1. Giải phẫu tĩnh mạch gan
"Hepatic" là từ dùng để chỉ những thứ liên quan đến gan. Cơ quan hình nêm, dạng chữ V là cơ quan lớn nhất sau làn da của cơ thể. Nhiệm vụ của gan bao gồm chuyển đổi các chất dinh dưỡng được truyền từ đường tiêu hóa thành năng lượng, loại bỏ độc tố và phân loại chất thải mà thận đào thải ra như tiểu tiện.Các bác sĩ chia gan thành 8 phần để lập bản đồ cho các ca phẫu thuật và xét nghiệm. Ba tĩnh mạch gan chính chạy giữa tám phân đoạn như đường biên.Tĩnh mạch gan giữa là dài nhất. Nó chia gan thành thùy phải và thùy trái. Tĩnh mạch gan phải là lớn nhất. Nó chia thùy gan phải từ trước ra sau. Chia từ trái sang phải là tĩnh mạch gan trái.Mỗi tĩnh mạch gan có thể có hai hoặc nhiều nhánh bên trong gan. Ba tĩnh mạch gan chính liên kết ở đỉnh gan ở tĩnh mạch chủ dưới, một tĩnh mạch lớn dẫn lưu gan đến buồng tim phải. Ở phía dưới cùng của gan là cơ quan cung cấp máu. Một là động mạch gan, mang máu giàu oxy từ tim. Cái còn lại là tĩnh mạch cửa, cung cấp máu từ dạ dày, ruột và phần còn lại của hệ thống tiêu hóa.
Gan là bộ phận quan trọng trong hệ thống tiêu hóa
2. Tĩnh mạch gan làm nhiệm vụ gì?
Máu cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho tất cả các mô của cơ thể. Vào thời điểm máu đến gan, rất nhiều oxy đã biến mất, nên nó còn được gọi là máu khử oxy. Công việc của các tĩnh mạch gan là di chuyển máu này ra khỏi gan. Tại bất kỳ thời điểm nào, gan giữ khoảng một nửa máu, hoặc khoảng 1/8 tổng lượng máu của cơ thể. Các tĩnh mạch chủ dưới mang máu khử oxy từ gan và nửa thân dưới đến bên phải trái tim. Từ đó, máu chảy đến phổi, nơi nó lấy oxy tươi và loại bỏ carbon dioxide khi chúng ta thở.
3. Yếu tố gây cản trở hoạt động của tĩnh mạch gan
Đôi khi một hoặc nhiều tĩnh mạch gan có thể thu hẹp hoặc bị chặn, do đó máu có thể chảy ngược về tim. Nguyên nhân thường là do cục máu đông hoặc tăng trưởng. Những thứ khác có thể chặn các tĩnh mạch gan bao gồm:Sự bức xạ. Tác dụng của một số loại thuốc hóa trị. Tác dụng của thuốc tránh thai. Một tĩnh mạch gan bị chặn có thể làm hỏng gan của và dẫn đến một tình trạng gọi là hội chứng Budd-Chiari. Các triệu chứng có thể đến trong vài tuần hoặc vài tháng. Biểu hiện của hội chứng có thể bị đau dữ dội ngay lập tức hoặc không có triệu chứng nào cho đến khi bệnh nặng hơn. Nếu không điều trị, nó có thể dẫn đến suy gan, xơ gan (sẹo trong gan) hoặc các vấn đề nghiêm trọng khác.Để đối phó với nó, đầu tiên bác sĩ sẽ điều trị cục máu đông hoặc các lý do khác cho sự tắc nghẽn. Đôi khi phẫu thuật có thể mở rộng các tĩnh mạch hoặc chuyển lưu lượng máu từ tĩnh mạch này sang tĩnh mạch khác. Bệnh nhân có thể cần phải tiến hành phẫu thuật ghép gan trong những trường hợp nghiêm trọng
Đôi khi một hoặc nhiều tĩnh mạch gan có thể thu hẹp hoặc bị chặn bởi cục máu đông
Cần khám định kỳ 6-12 tháng hoặc khi có dấu hiệu như đau vùng gan, sụt cân, mệt mỏi, vàng da, sốt.com
|
vinmec
| 687
|
Hỗ Trợ điều trị ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối thế nào?
Ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối hay còn gọi là khi các tế bào ung thư đã lan sang các mô lân cận và xâm lấn đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Điều trị ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối thế nào là vấn đề được nhiều bệnh nhân và người nhà quan tâm.
1. Ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối là gì?
Ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối là khi:
Giai đoạn này, ngoài các dấu hiệu đặc trưng của ung thư tuyến tụy như: vàng da, vàng mắt; ngứa lòng bàn tay, bàn chân; mất cảm giác thèm ăn; thay đổi khẩu vị; phân lỏng, có mùi; túi mật phình to…. Bệnh nhân ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối còn gặp các triệu chứng như khó thở, đau ngực, đau đầu, đau xương, cơ thể suy nhược, giảm cân đột ngột…
2. Hỗ trợ điều trị ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối thế nào?
Ở giai đoạn này, mục tiêu điều trị là giảm đau, giảm nhẹ các triệu chứng và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Việc điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, ví dụ như vị trí mà ung thư đã di căn đến, kích thước của khối u, loại ung thư tuyến tụy (nội tiết hay ngoại tiết), các phương pháp điều trị được áp dụng trước đó (nếu có), sức khỏe tổng quát của bệnh nhân, tuổi tác, giới tính, mức độ đáp ứng với điều trị,… của người bệnh.
Phương pháp điều trị cho bệnh nhân ung thư tuyến tụy giai đoạn muộn thường là kết hợp: hóa trị, xạ trị hoặc phẫu thuật.
Các loại thuốc giảm đau hoặc thuốc ức chế thần kinh để kiểm soát cơn đau cũng được chỉ định. Ngoài ra, bệnh nhân có thể được phẫu thuật giảm tắc nghẽn ống mật, hạn chế tình trạng vàng da, vàng mắt và ngứa da. Với những bệnh nhân tiêu hóa kém, sụt cân nhanh thì cần thay đổi về chế độ dinh dưỡng hằng ngày, sao cho người bệnh cung cấp đủ calo cho nhu cầu của cơ thể,…
|
thucuc
| 374
|
Xẹp phổi là gì, nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Xẹp phổi là căn bệnh liên quan đến đường hô hấp với các biến chứng nguy hiểm và thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được xử lý kịp thời. Tìm hiểu các thông tin cơ bản bao gồm khái niệm, nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị hiện tượng phổi xẹp sẽ giúp bạn tự bảo vệ bản thân và có biện pháp phòng tránh thích hợp.
1. Khái niệm và nguyên nhân dẫn đến xẹp phổi là gì?
Bất kể một cơ quan nào trong cơ thể xảy ra vấn đề thì đều ít nhiều gây ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là phổi. Đóng vai trò chủ chốt trong việc trao đổi khí giữa cơ thể và môi trường bên ngoài, phổi thường xuyên tiếp xúc với các tác nhân lạ nên có khả năng cao bị bệnh lý gây tác động đến hệ thống hô hấp. Một trong số những căn bệnh nguy hiểm và đáng chú ý là xẹp phổi với tỷ lệ mắc ngày càng gia tăng.
Khái niệm
Xẹp phổi là hiện tượng bệnh lý xảy ra ở đường hô hấp khi phổi hoặc các thùy phổi rơi vào tình trạng bị xẹp một phần hay toàn bộ do một nguyên nhân nào đó. Lúc này, các túi nhỏ phế nang sẽ không giãn nở như bình thường khi cơ thể thực hiện động tác hít - thở mà có chiều hướng bị xẹp (giảm thể tích) hoặc chứa đầy dịch.
Nguyên nhân
Tình trạng xẹp phổi xảy ra có thể do nguyên nhân từ bên trong đường thở hoặc tác động do áp lực bên ngoài.
Các yếu tố bao gồm dịch nhầy, khối u hoặc các vật thể lạ có thể là lý do gây tắc nghẽn đường thở, cản trở quá trình hô hấp và gây ra tình trạng xẹp nhu mô phổi.
Sự hình thành và phát triển của bất kỳ một loại khối u nào ở vị trí gần phổi cũng có khả năng tạo ra một áp lực nhất định dẫn đến chèn ép, khi đó, các phế nang buộc phải đầy bớt khí ra ngoài gây ra hiện tượng xẹp phổi.
Ngoài các nguyên nhân chính nói trên thì phổi xẹp có thể do di chứng phẫu thuật ngực và bụng, khả năng hô hấp giảm do tác dụng thuốc mê, an thần hoặc sự chèn ép thụ động do tràn khí, tràn dịch màng phổi. Sự hình thành sẹo do một tổn thương nào đó hoặc bệnh xơ phổi cũng có thể gây ra biến chứng xẹp nhu mô phổi. Trường hợp thiếu hoạt chất bề mặt cũng dễ dẫn đến hiện tượng phổi bị xẹp, thường gặp nhiều ở trẻ nhỏ hoặc em bé mới sinh.
2. Triệu chứng khi bị xẹp phối
Tìm hiểu về triệu chứng khi phổi xảy ra tình trạng xẹp sẽ là dấu hiệu giúp bạn nhận biết sớm bệnh lý và từ đó đưa ra phương pháp can thiệp thích hợp. Tùy vào mức độ nặng nhẹ khác nhau mà những trường hợp phổi bị xẹp thường có các triệu chứng lâm sàng như sau:
Những người chỉ bị xẹp một vài phế nang với mức độ nhẹ và khả năng tiến triển chậm thường không có triệu chứng và có thể tự hồi phục.
Tuy nhiên, khi nhiều túi phế nang đồng loạt giảm thể tích ở mức độ nặng với thời gian tiến triển nhanh sẽ có thể dẫn đến tình trạng khó thở, nhịp thở dồn dập, đau tức ngực dữ dội liên tục hoặc từng cơn lúc ho, hít thở mạnh, da, môi, móng chân, tay thâm tím bất thường.
Nếu tình trạng phổi bị xẹp đi kèm với hiện tượng viêm nhiễm có thể khiến người bệnh sốt cao, ho nhiều, các cơn đau tức ngực diễn ra với tần suất dày hơn, người mệt mỏi,...
3. Chẩn đoán và điều trị xẹp phổi
Các triệu chứng hô hấp càng nặng chứng tỏ tình trạng xẹp phổi càng nghiêm trọng và cần phải nhanh chóng can thiệp bằng phương pháp y khoa nhằm hạn chế tối đa khả năng gây nguy hiểm tính mạng. Quá trình chẩn đoán và điều trị bệnh cần được tiến hành bởi các bác sĩ chuyên khoa, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc uống hay sử dụng phương pháp không chính thống nào.
Chẩn đoán
Dựa trên các triệu chứng lâm sàng, các bác sĩ sẽ đưa ra các chỉ định kiểm tra chuyên sâu nhằm xác định chính xác mức độ phổi xẹp và đi đến kết luận khẳng định cuối cùng.
Một số kỹ thuật như chụp X - quang hay CT Scan lồng ngực với độ nhạy cao có thể nhìn thấy mức độ phổi bị xẹp là một phần hay hoàn toàn. Bác sĩ còn có thể nhìn thấy được các vật thể lạ qua phim chụp X - quang hoặc khối y được hình thành gần phổi dựa vào hình ảnh chụp CT.
Đo độ bão hòa oxy trong máu hoặc nội soi phế quản cũng là biện pháp phổ biến được áp dụng để chẩn đoán các trường hợp bị xẹp phổi.
Điều trị
Tùy vào nguyên nhân dẫn đến bệnh mà bác sĩ sẽ tiên lượng xẹp phổi có thể điều trị khỏi hay không. Những trường hợp hình thành khối u ở đường thở sẽ thường phải điều trị trong thời gian dài bằng phương pháp loại bỏ hoặc giảm kích thước như phẫu thuật, hóa xạ trị.
Những loại thuốc có tác dụng hóa lỏng chất nhầy, mở rộng ống khí quản cho hiệu quả cao trong việc làm giảm triệu chứng, giúp người bệnh dễ thở hơn.
Liệu pháp vật lý trị liệu lồng ngực với các bài tập hít thở, vỗ tay vào thành ngực ở vị trí bị xẹp, định vị cơ thể ở tư thế đầu thấp hơn ngực hoặc bổ sung oxy sẽ giúp giảm bớt tình trạng hô hấp khó khăn cho bệnh nhân.
Hút dịch nhầy trong đường thở hoặc nội soi phế quản được áp dụng cho các trường hợp uống thuốc không có hiệu quả. Ngoài ra, phương pháp điều trị xẹp phổi còn có thủ thuật loại bỏ khối u nhằm mở rộng ống thở, hạn chế tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp.
Với đội ngũ chuyên gia, y bác sĩ dày dặn kinh nghiệm cùng trang thiết bị hiện đại theo công nghệ tiên tiến, với đầy đủ các máy móc hỗ trợ như: máy X-quang, máy chụp MRI, máy chụp CT, máy siêu âm,... đảm bảo mang lại kết quả chẩn đoán hình ảnh xẹp phổi chính xác và nhanh nhất.
|
medlatec
| 1,118
|
Bị gan nhiễm mỡ nên ăn uống thế nào để bệnh không phát triển và sớm khỏi
Đối với người bị gan nhiễm mỡ, chế độ ăn uống đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc hình thành và phát triển bệnh. Bởi vậy, bên cạnh việc phát hiện, điều trị kịp thời từ khi mới chớm bệnh thì xây dựng thực đơn gan nhiễm mỡ nên ăn uống thế nào cho khoa học là một vấn đề không thể bỏ qua.
1. Một số vấn đề về bệnh gan nhiễm mỡ
Gan là bộ phận có chức năng tiết ra mật giúp tiêu hóa và hấp thu các chất dinh dưỡng. Không những thế, gan còn là nơi sản xuất chất dinh dưỡng như lipid, glucid, protein giúp cấu trúc cơ thể; tạo ra các loại men tiêu hóa và chuyển hóa… Đặc biệt, gan còn giúp chuyển hóa và đào thải một số chất độc trong cơ thể.
Gan bị nhiễm mỡ tức là chất béo tích tụ ở gan, chiếm hơn 5% trọng lượng gan, làm ảnh hưởng đến các chức năng nói trên. Tùy vào lượng mỡ tại đây mà bệnh có thể chia thành 3 cấp độ:
- Cấp độ nhẹ: mỡ chiếm 5 – 10% trọng lượng gan.
- Cấp độ vừa: mỡ chiếm 10 – 25% trọng lượng gan.
- Cấp độ nặng: mỡ chiếm từ 30% trọng lượng gan trở lên.
Gan nhiễm mỡ tương đối lành tính nhưng nó có thể trở nên nguy hiểm và gây hại cho sức khỏe. Ít nhất 25% bệnh nhân bị gan nhiễm mỡ có thể tiến triển thành xơ gan hoặc các bệnh về gan. Bệnh lý này khá phổ biến ở những người lười vận động, có chế độ ăn uống không hợp lý. Một số yếu tố được xem là có vai trò quyết định đối với sự hình thành và tiến triển của bệnh như: tình trạng dinh dưỡng, các bệnh lý rối loạn chuyển hóa,
sử dụng một số loại thuốc, điều trị giảm cân, bệnh đường ruột, béo phì, HIV, viêm gan,...
2. Gan nhiễm mỡ nên ăn uống thế nào?
2.1. Những đồ ăn thức uống nên kiêng khi bị gan nhiễm mỡ
Trong chế độ ăn hàng ngày với người bệnh, nếu muốn kiểm soát bệnh không diễn tiến nặng hơn thì gan nhiễm mỡ nên ăn uống thế nào trước tiên cần kiêng ngay:
- Thực phẩm giàu cholesterol và mỡ
Bản thân khi mắc gan nhiễm mỡ thì đã có lượng mỡ dư thừa trên mức bình thường trong gan rồi nên nếu ăn nhiều đồ ăn chứa chất béo sẽ càng tạo điều kiện tích tụ thêm mỡ trong gan. Mặt khác, đây cũng là nhóm thực phẩm khó tiêu hóa nên nó sẽ tạo áp lực cho gan trong quá trình chuyển hóa. Bởi vậy, tốt nhất người bệnh nên hạn chế mỡ, da của gia cầm, nội tạng động vật; lòng đỏ trứng;...
- Thịt đỏ
Không thể phủ nhận các loại thịt đỏ có chứa nhiều chất dinh dưỡng nhưng với người bị gan nhiễm mỡ thì đây chính là yếu tố tạo thêm gánh nặng cho quá trình chuyển hóa của gan. Hệ quả của việc ấy là mỡ có cơ hội tích tụ ở gan nhiều hơn,việc kiểm soát lượng mỡ thừa càng gặp nhiều khó khăn.
- Một số loại hoa quả khó tiêu
Một số loại hoa quả rất khó tiêu, ảnh hưởng đến hoạt động của gan và cơ quan tiêu hóa trong khi cơ chế hoạt động của gan đã suy yếu do bệnh gan nhiễm mỡ, khó chuyển hóa và lọc thải. Bởi vậy, người bệnh hãy cố gắng hạn chế ăn mít, sầu riêng,...
- Gia vị cay nóng
Tỏi, tiêu, ớt, gừng, riềng,... là những loại gia vị cay nóng cần kiêng bởi chúng làm hạn chế hoạt động của gan, khiến quá trình chuyển hóa chất béo gặp nhiều khó khăn. Điều này dẫn tới lượng mỡ tích tụ trong gan nhiều hơn, bệnh ngày càng trở nên nghiêm trọng.
- Chất kích thích và đồ uống có cồn
Bản thân người khỏe mạnh cũng cần hạn chế tối đa việc sử dụng nhóm này. Riêng đối với gan nhiễm mỡ, đồ uống có cồn và chất kích thích làm ức chế hoạt động của nhiều cơ quan trong cơ thể, trong đó có gan, khiến gan phải hoạt động nhiều hơn để lọc thải chất độc. Đây là lý do đáng để người bệnh từ chối chúng nếu không muốn bệnh nặng hơn.
2.2. Gan nhiễm mỡ nên ăn
Bên cạnh những thực phẩm cần kiêng thì gan nhiễm mỡ nên ăn uống thế nào cũng chớ nên quên bổ sung nhóm thực phẩm dưới đây:
- Rau rau củ quả tươi xanh
Các loại rau xanh, củ, quả là thực phẩm lý tưởng cho người bệnh gan nhiễm mỡ vì chúng giúp giảm cholesterol trong máu và tế bào gan. Điển hình trong nhóm này có thể kể đến:
+ Ngô: acid béo không no trong ngô có thể thúc đẩy quá trình chuyển hóa của chất béo nói chung và cholesterol nói riêng.
+ Nấm hương: có nhiều chất giúp giảm lượng cholesterol trong máu và gan.
+ Rau cần: nhiều loại vitamin trong rau cần có tác dụng mát gan, thúc đầy quá trình bài tiết các chất thải và làm sạch huyết dịch, giảm cholesterol.
+ Lá sen: chống tích tụ mỡ trong tế bào gan, giảm mỡ máu, giảm béo. Có thể dùng lá sen nấu cháo hoặc hãm nước uống.
+ Các loại rau cải, rau muống, cà chua, dưa chuột, mướp đắng... : giải nhiệt, làm mát gan.
- Dầu thực vật
Do người bệnh phải kiêng mỡ động vật nên nhiều người sẽ băn khoăn vậy gan nhiễm mỡ nên ăn uống thế nào khi không ăn mỡ? Lúc này, thay vì mỡ, họ có thể dùng dầu thực vật chứa acid béo không no có tác dụng giảm cholesterol như: dầu đậu tương, dầu mè, dầu lạc,...
- Nhộng tằm, cá tươi
Nhóm thực phẩm này có khả năng hạn chế lượng cholesterol, củng cố chức năng gan nên rất tốt cho người bị gan nhiễm mỡ.
- Hoa atiso
Loại hoa này có tác dụng làm mát gan, thanh nhiệt nên người bệnh hãy dùng hoa atiso hầm với nấm hương vừa bổ sung dinh dưỡng cho cơ thể vừa tốt cho gan.
- Cam, bưởi, táo
Đây là nhóm trái cây rất có ích cho việc điều trị gan nhiễm mỡ.
Bên cạnh việc tìm hiểu gan nhiễm mỡ nên ăn uống thế nào người bệnh cũng cần tăng cường vận động thể dục thể thao hàng ngày để tiêu hao mỡ thừa, cải thiện sức khỏe, hỗ trợ điều trị sớm đạt kết quả tốt hơn.
|
medlatec
| 1,119
|
Trẻ bị tưa lưỡi có nguyên nhân do đâu và cách phòng ngừa hiệu quả
Trẻ bị tưa lưỡi là tình trạng khá thường gặp, có thể do cặn sữa khi bú, uống không được vệ sinh sạch hoặc các bệnh lý làm suy giảm hệ miễn dịch. Vậy tưa lưỡi ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ có nguy hiểm không? Làm sao để loại bỏ tưa lưỡi?
1. Tưa lưỡi và nguyên nhân khiến trẻ bị tưa lưỡi
Tưa lưỡi là tình trạng nhiễm nấm, thường là do nấm candida khiến lưỡi, họng, niêm mạc miệng và cả thực quản xuất hiện màng giả mạc màu trắng. Khác với cặn sữa dễ rửa sạch và loại bỏ, tưa lưỡi bám rất chắc, khiến trẻ khó chịu, đau rát chảy máu nếu cố lau rửa. Tưa lưỡi có thể xuất hiện ở bất cứ ai, nhưng trẻ em, trẻ sơ sinh và người cao tuổi là thường gặp nhất.
Những chấm tưa lưỡi có màu trắng nhỏ, xuất hiện ở đầu lưỡi, thành sợi dây với những hình tròn nhỏ. Nếu tưa lưỡi không được điều trị, những chấm trắng nhỏ sẽ lan rộng thành mảng, khiến lưỡi mất vị giác, trẻ biếng ăn, bỏ bú, đau đớn, quấy khóc. Nặng hơn trẻ có thể bị biến chứng.
Những nguyên nhân khiến trẻ bị tưa lưỡi như:
- Trẻ thường xuyên bị khô miệng: Miệng trẻ em và trẻ sơ sinh tiết ít nước bọt khiến niêm mạc miệng bị khô, môi trường acid làm tổn thương lưỡi và khoang miệng.
- Vệ sinh răng miệng cho trẻ không sạch sẽ, đặc biệt với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ chưa thể tự vệ sinh răng miệng được.
- Nhiễm nấm từ mẹ: Mẹ bị nấm vú hoặc nấm bộ phận sinh dục trong thời gian mang thai và sinh thường có thể lây cho trẻ nhỏ.
- Do hệ miễn dịch suy yếu bẩm sinh hoặc các bệnh lý làm suy giảm hệ miễn dịch như HIV, ung thư,… Trường hợp này trẻ bị tưa lưỡi nặng cùng nhiều triệu chứng nặng khác.
- Bệnh chàm, hội chứng Raynaud.
- Do tác dụng phụ của thuốc kháng sinh, corticoid hoặc thuốc điều trị ung thư.
2. Trẻ bị tưa lưỡi điều trị như thế nào?
Với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị tưa lưỡi, nên ưu tiên áp dụng các biện pháp chăm sóc không dùng thuốc để điều trị trước. Chỉ khi bệnh nặng hoặc tưa lưỡi do các bệnh lý nguy hiểm mới sử dụng thuốc dưới sự chỉ định của bác sĩ.
2.1. Các biện pháp chăm sóc trẻ bị tưa lưỡi không dùng thuốc
Tình trạng nhiễm nấm không quá nặng thì cha mẹ có thể lau rửa tưa lưỡi cho bé bằng dung dịch rửa sát khuẩn theo hướng dẫn của bác sĩ. Tưa lưỡi bám chắc vào lưỡi của trẻ nên cha mẹ tự ý đánh tưa lưỡi có thể khiến chỉ đau đớn, chảy máu.
Cha mẹ lau rửa tưa lưỡi cho trẻ theo các bước sau:
- Vệ sinh sát khuẩn tay và đảm bảo băng gạc sạch sẽ vô trùng.
- Giữ trẻ nằm cố định hoặc bế.
- Đeo miếng gạc tưa lưỡi chuyên dụng hoặc quấn miếng gạc mềm quanh đầu ngón tay trỏ nếu không có.
- Nhúng gạc vào dung dịch rửa, đưa nhẹ vào mặt trên lưỡi của trẻ. Tiến hành lau từ từ, nhẹ nhàng lưỡi từ trong ra ngoài. Lặp lại để làm sạch các mảng tưa lưỡi.
- Thay miếng gạc tưa lưỡi khác để vệ sinh các vùng vòm miệng, 2 bên má, nướu của trẻ kể cả có xuất hiện tưa lưỡi hay không. Chú ý vệ sinh kĩ hơn vùng có tưa lưỡi.
- Thực hiện ngày 4 lần, 30 phút trước mỗi bữa ăn của trẻ.
Tùy theo tình trạng nhiễm nấm, bác sĩ có thể tư vấn bạn cách làm sạch tưa lưỡi cho trẻ với dung dịch muối Na
Cl, dung dịch iod povidine hoặc dung dịch chống nấm. Cần lưu ý khoang miệng của trẻ khá nhỏ, cha mẹ nên vệ sinh cẩn thận, tránh đưa ngón tay quá sâu khiến trẻ bị nôn trớ.
Cố gắng cậy tưa lưỡi cho bé không đúng cách không những không hiệu quả mà có thể khiến bé bị chảy máu, nhiễm trùng. Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ chưa biết súc miệng thì cha mẹ dùng gạc thấm dung dịch nước súc miệng lau sạch khoang miệng cho trẻ sau khi ăn và bú.
2.2. Điều trị trẻ bị tưa lưỡi bằng thuốc
Những trường hợp hệ miễn dịch suy giảm, trẻ bị tưa lưỡi nặng thì cần điều trị với các loại thuốc kháng nấm chuyên biệt. Tuy nhiên cần đặc biệt lưu ý sử dụng liều lượng thuốc phù hợp với tình trạng bệnh, lứa tuổi theo đúng chỉ định của bác sĩ. Dưới đây là một số loại thuốc trị nấm lưỡi, tưa lưỡi phổ biến hiện nay.
Miconazol
Đây là thuốc chuyên trị nhiều loại nấm khác nhau, thuộc nhóm imidazole tổng hợp, hiệu quả với đa số trẻ bị tưa lưỡi nặng. Cách sử dụng thuốc là dùng một lượng gel vừa đủ bôi tại chỗ bị tưa lưỡi, lưu ý dùng lượng vừa đủ tránh gây tắc nghẽn đường thở của trẻ.
Nhóm thuốc imidazole không dùng với trẻ bị bệnh lý về gan hoặc dị ứng với các thành phần của thuốc. Khi dùng imidazole, trẻ có thể gặp phải 1 số tác dụng phụ như viêm gan, mẩn ngứa, rối loạn hóa, tiêu chảy, buồn nôn và nôn,…
Nystatin
Thuốc chống nấm Nystatin thường được dùng hơn với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị tưa lưỡi vì thuốc an toàn và hiệu quả nhanh. Sử dụng bằng cách pha viên Nystatin với liều lượng phù hợp (theo chỉ định của bác sĩ) với Na
Cl 0.9% hoặc nước đun sôi để nguội. Dùng băng gạc sạch để vệ sinh, đánh tưa lưỡi cho trẻ.
Thuốc kháng nấm toàn thân
Với trường hợp bị tưa lưỡi nặng, trẻ bị nhiễm nấm toàn thân diện rộng, bỏ bú và đau nhiều, thuốc cần dùng là thuốc kháng nấm toàn thân như fluconazole và itraconazole. Đây là dòng thuốc uống chỉ dùng theo chỉ định điều trị của bác sĩ.
3. Phòng ngừa tưa lưỡi ở trẻ
Nên chủ động phòng ngừa bệnh ở cả mẹ và bé như sau:
3.1. Phòng ngừa nấm lưỡi, tưa lưỡi ở trẻ
- Thường xuyên vệ sinh khoang miệng cho trẻ, nhất là sau khi bú và ăn.
- Dùng nước muối sinh lí 0.9% hoặc nước ấm vệ sinh răng miệng cho trẻ hàng ngày.
- Sử dụng vật dụng cá nhân dành riêng cho trẻ, thường xuyên giặt và làm sạch để phòng ngừa nấm phát triển.
- Nếu trẻ mắc các bệnh làm giảm hệ miễn dịch, cần điều trị tích cực sớm để tăng cường sức đề kháng.
3.2. Phòng ngừa nấm ở mẹ
- Nếu khi mang thai hoặc sau khi sinh, mẹ bị nhiễm nấm đầu vú hoặc âm đạo thì cần điều trị sớm để tránh lây nhiễm cho bé.
- Tránh hôn môi, thơm má trẻ, nhất là người lạ.
|
medlatec
| 1,179
|
Những bất thường ở thai nhi bà mẹ cần lưu ý
Lớn lên của thai nhi trong bụng mẹ là một quá trình tự nhiên, tuy nhiên trong quá trình đó có thể xuất hiện nhiều dấu hiệu bất thường nguy hiểm đến tính mạng của sản phụ và thai nhi. Vì vậy, những bất thường ở thai nhi bà mẹ cần lưu ý là những kiến thức mang thai mà các mẹ bầu cần nắm vững.
Người mẹ nôn ói quá nhiều
Buồn nôn là triệu thường gặp ở mọi bà bầu, nhất là trong 3 tháng đầu. Tuy nhiên, nếu nôn nhiều hơn 2 đến 3 lần trong ngày 3 tháng đầu và nôn nhiều ở 3 tháng giữa kèm sốt nhẹ thì cần phải đi khám bởi có thể cảnh báo thai nhi không được khỏe.
Người mẹ tiểu ít, không buồn tiểu
Trong thời gian mang thai, thai nhi càng lớn càng gây sức ép lên bàng quang khiến mẹ đi tiểu nhiều hơn. Nếu người mẹ đi tiểu ít đi hoặc không muốn đi, đó là dấu hiệu của mất nước hoặc tiểu đường thai kỳ.
Không còn cảm giác căng tức ngực
Những thay đổi của nội tiết tố trong thai kỳ gây tình trạng tăng lưu lượng máu và những thay đổi trong các mô ở tuyến ngực gây cảm giác đau, sưng, căng cứng, nhạy cảm hơn rất nhiều so với trước. Từ 4 – 6 tuần, núm ti của người mẹ cũng to dần lên và xuất hiện màu nâu sẫm, kéo dài trong suốt 3 tháng. Đồng thời, bầu ngực lớn lên và tiếp tục cho đến cuối thai kỳ, đi kèm cảm giác ngứa da ngực và xuất hiện vết rạn trên ngực.
Nếu những cảm giác này mất đi, ngực có dấu hiệu nhỏ lại thì có khả năng hoại tử villous đã xảy ra, phôi thai có thể đang teo đi hoặc đã chết.
Thai máy bất thường
Thai máy cho biết sức khỏe thai nhi. Khi phát hiện thai máy bất thường, em bé chuyển động tăng hoặc chậm, có lúc chuyển động tăng lên gấp đôi hoặc giảm ½ lần trong vòng 12 giờ người mẹ cần chú ý, bởi đây là dấu hiệu cảnh báo tình trạng thiếu oxy của thai nhi.
Nếu thai máy biến mất hẳn (sau tháng thứ 5) thì thai nhi có thể đã bị chết lưu.
Đau bụng trong giai đoạn đầu thai kỳ
Triệu chứng đau dọc vùng bụng dưới, kèm theo hai nếp bẹn kèm theo xuất huyết âm đạo thì có thể là nguy cơ dọa sẩy hoặc thai ngoài tử cung.
Xuất huyết âm đạo trong 3 tháng đầu hoặc 3 tháng cuối
Trong đoạn đầu thai kỳ, người phụ nữ bị chảy máu âm đạo thường cảnh báo nguy cơ sẩy thai hoặc mang thai ngoài tử cung.
Trong ba tháng cuối, nếu bị chảy máu âm đạo và không có cảm giác đau bụng thì cần cảnh giác với chứng nhau tiền đạo ảnh hưởng đến cầm máu sau sinh hay các cơn co thắt tử cung.
Ngứa toàn thân kèm theo dấu hiệu vàng da
Trong suốt thai kỳ, những thay đổi về nội tiết tố khiến người mẹ có thể bị ngứa ngoài da. Tuy nhiên, nếu tình trạng nếu ngứa lan rộng khắp người, đặc biệt ở vùng bụng và lòng bàn tay, ngón chân kèm theo vàng da nhẹ thì cần xét nghiệm chức năng gan. Bởi đây là dấu hiệu của hội chứng ứ mật intrahepatic gây ra có thể dẫn đến ngạt thai, sinh non, thai chết lưu hoặc mẹ xuất huyết sau sinh, rất nguy hiểm.
Chảy sữa kèm theo đau bụng và chảy máu âm đạo
Nếu thấy chảy sữa sớm kèm triệu chứng đau bụng và xuất huyết âm đạo, đặc biệt lại xảy ra ở người có tiền sử sẩy thai không rõ nguyên nhân thì cần đi khám ngay, bởi đây có thể là dấu hiệu liên quan tới nồng độ prolactin trong máu. Đây là phần kiến thức bà bầu cần nắm được. Mức độ prolactin thay đổi làm ức chế một số hoạt động, tiết ra nội tiết tố tuyến yên, ảnh hưởng chức năng nhau thai và sự phát triển của bào thai.
Dịch âm đạo bất thường
Dịch âm đạo có mùi và màu bất thường trong thời gian mang thai, mẹ cần xử trí sớm nếu không thai nhi khi sổ thai qua ngã âm đạo có thể bị viêm niêm mạc miệng hoặc viêm da do nấm.
Nếu chất lỏng âm đạo xuất hiện đồng thời cùng cơn co thắt trước tuần thứ 37 thì rất có thể bạn sinh non.
Tử cung căng cứng
Nếu xuất hiện cơn đau ở tử cung rồi lan ra khắp bụng, sau lưng và xuống bắp chân kéo dài và tử cung co cứng thì cần cảnh giác với chứng bong nhau non nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong cả mẹ lẫn con.
Để ngăn ngừa cũng nhe phát hiện sớm dấu hiệu bất thường ở thai nhi, tốt nhất người mẹ nên duy trì chế độ khám thai định kỳ, đúng lịch, giúp việc chẩn đoán chính xác, bảo vệ sự phát triển an toàn của mẹ và thai nhi.
|
thucuc
| 893
|
Bị thiếu máu lên não kiêng ăn gì và uống gì?
Thiếu máu não có thể là tác nhân gây ra bệnh đột quỵ cùng nhiều biến chứng nguy hiểm khác. Việc áp dụng một chế độ dinh dưỡng hợp lý sẽ giúp người bệnh cải thiện sức khỏe não bộ và hiệu quả điều trị được tốt hơn. Cùng tìm hiểu thiếu máu lên não kiêng ăn gì và uống gì trong bài viết dưới đây.
1. Hiểu đúng về thiếu máu não
1.1 Thiếu máu não là gì?
Thiếu máu não là tình trạng giảm lưu lượng máu lên não, dẫn tới giảm cung cấp oxy và các dưỡng chất cần thiết. Khi đó, tế bào thần kinh bị thiếu năng lượng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh trung ương.
Người bệnh thiếu máu não cần một chế độ dinh dưỡng phù hợp để hỗ trợ điều trị thiếu máu não hiệu quả
1.2 Dấu hiệu của thiếu máu não
Các triệu chứng của thiếu máu não rất đa dạng và biểu hiện khác nhau tùy vào từng mức độ bệnh. Trong đó có các dấu hiệu thiếu máu não phổ biến như:
– Đau đầu: Bệnh nhân bị đau đầu lan tỏa khắp đầu và có cảm giác căng nặng ở đầu.
– Chóng mặt, buồn nôn: Người bệnh có cảm giác hơi chạng vạng khi thay đổi tư thế kèm cảm giác hoa mắt, nôn mửa. Các cơn chóng mặt có thể chỉ kéo dài vài phút, nhưng cũng có trường hợp kéo dài đến vài ngày.
– Rối loạn giấc ngủ: Biểu hiện chính là mất ngủ, nửa đêm trằn trọc khó ngủ, ngày ngủ gà ngủ gật.
– Ù tai, nghe kém: Các cơ quan tiền đình ốc tai, hay các cơ quan điều tiết mắt không được cung cấp đủ máu và oxy sẽ gây ra hiện tượng ù tai, nghe kém, mờ mắt, tầm nhìn kém.
– Rối loạn cảm giác: Các khu vực não kiểm soát cảm giác của cơ thể bị thiếu máu sẽ gây rối loạn cảm giác với các triệu chứng như tê bì các đầu ngón tay, chân, cảm giác châm chích, râm ran như kiến bò ở da.
– Cơ thể mệt mỏi, suy giảm trí nhớ: Người bệnh luôn trong trạng thái thiếu sức lực, mất khả năng tập trung, trí nhớ suy giảm, hay quên.
Chế độ ăn uống khoa học giúp giảm các triệu chứng đau đầu, chóng mặt ở người bị thiếu máu não
3. Người thiếu máu lên não kiêng ăn gì và uống gì?
Đối với người thiếu máu não, ngoài chế độ sinh hoạt thì yếu tố dinh dưỡng cũng vô cùng quan trọng. Đặc biệt việc kiêng các loại thực phẩm xấu là cần thiết giúp cho việc điều trị trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Sau đây là một số thực phẩm người bệnh cần kiêng hoặc loại bỏ khỏi chế độ dinh dưỡng của mình:
3.1 Thiếu máu lên não kiêng ăn gì? – Thức ăn nhanh
Thức ăn nhanh thường chứa nhiều cholesterol xấu và dầu mỡ được dùng đi dùng lại nhiều lần không tốt cho sức khỏe. Đây chính là nguyên nhân gây ra các bệnh lý xơ vữa động mạch, ảnh hưởng đến quá trình lưu thông máu lên não.
3.2 Thiếu máu lên não kiêng ăn gì? -Thực phẩm đóng hộp
Có chứa nhiều chất bảo quản và nhiều muối, không những không tốt cho người thiếu máu não, mà các thực phẩm đóng hộp còn là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch. Người bệnh thiếu máu não nên loại bỏ các loại thực phẩm đóng hộp ra khỏi chế độ ăn hàng ngày.
3.3 Nước ngọt
Nước ngọt có lượng đường rất cao, làm tăng lượng cholesterol xấu trong cơ thể. Thay vì việc sử dụng nước ngọt, người bệnh nên dùng các loại nước từ hoa quả tươi hoặc nước lọc để thay thế.
3.4 Rượu bia
Vốn được liệt vào hàng đầu trong danh sách cấm cho người thiếu máu não. Đồ uống có cồn không những làm nặng thêm tình trạng bệnh, mà còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm khác.
Người bị thiếu máu lên não cần kiêng tuyệt đối bia rượu và các đồ uống có cồn khác
4. Nên ăn gì khi bị thiếu máu não?
Ngoài việc tìm được nguyên nhân gây thiếu máu não, thiếu máu lên não kiêng ăn gì, người bệnh nên lựa chọn những thực phẩm tốt, được các bác sĩ khuyên dùng để hỗ trợ cải thiện và phòng ngừa tình trạng thiếu máu não như:
4.1 Thịt bò
Thịt bò có rất nhiều vitamin nhóm B thiết yếu như B6, B12 và các khoáng chất như kali, magie, carnitine, sắt giúp tăng cường sản sinh máu cũng như cải thiện khả năng tuần hoàn máu.
4.2 Cá hồi
Trong thịt cá hồi chứa nhiều acid béo Omega-3 rất tốt cho phát triển và bảo vệ sức khỏe trí não. Cá hồi cũng chứa nhiều loại vitamin như D, B12, B6, A cùng các yếu tố vi lượng khác.
4.3 Nho
Rất giàu photpho ,canxi, sắt, cùng các acid amin. Đặc biệt, nho được đánh giá là rất có ích trong việc tái tạo máu, có tác dụng đào thải các chất độc cho cơ thể. Đối với thai phụ, ăn nho không chỉ có tác dụng tốt cho thai nhi mà còn tốt cho sức khỏe người mẹ, giúp cho lưu lượng máu dồi dào.
4.4 Trứng gà
Trứng gà chứa nhiều chất dinh dưỡng và tập trung chủ yếu ở lòng đỏ trứng. Ngoài ra, trứng gà còn có chứa lecithin, một loại chất có tác dụng điều hòa cholesterol, đào thải cholesterol ra khỏi cơ thể.
Việc tránh những thực phẩm có hại sẽ giúp bạn phòng ngừa và làm giảm các triệu chứng của bệnh thiếu máu não một cách hiệu quả. Hãy xây dựng cho mình một chế độ dinh dưỡng phù hợp để trí não luôn khỏe mạnh nhé. Lưu ý, các lời khuyên dinh dưỡng trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Để đạt được hiệu quả điều trị cao nhất, bạn cần đi khám để xác định nguyên nhân, mức độ bệnh và nhận những lời khuyên dinh dưỡng phù hợp từ các chuyên gia.
|
thucuc
| 1,085
|
Phương pháp điều trị nang giáp xuất huyết phổ biến nhất hiện nay
Điều trị nang giáp xuất huyết đang là một trong những vấn đề nhận được khá nhiều sự quan tâm trong thời gian gần đây. Bởi lẽ, không chỉ là bệnh lý có mức độ gia tăng nhanh chóng, nang giáp xuất huyết đang có xu hướng trẻ hóa, khiến rất nhiều người cảm thấy lo lắng, bất an. Vậy nang giáp xuất huyết nguy hiểm như thế nào? Phương pháp điều trị bệnh lý này ra sao?
1. Nang giáp xuất huyết là gì?
Nhắc đến cơ quan đóng vai trò đặc biệt quan trọng của hệ thống nội tiết thì tuyến giáp luôn là “ứng cử viên” sáng giá nhất. Không chỉ có chức năng sản xuất hormone tuyến giáp để tăng cường trao đổi chất, cơ quan này còn tăng lưu lượng máu, chăm sóc sức khỏe tim mạch và sự phát triển của não bộ.
Chính vì đảm nhiệm vai trò quan trọng như vậy nên khi tuyến giáp bị tổn thương và suy yếu, nhiều hoạt động của cơ quan khác trong cơ thể cũng bị suy giảm thậm chí là ngưng trệ. Trong đó, một số rối loạn tuyến giáp có thể kể đến như cường giáp, suy giáp và tệ hơn cả là ung thư tuyến giáp.
Đối với nang giáp xuất huyết, đây là tình trạng nặng hơn của u nang tuyến giáp và cũng là một dạng tổn thương khá phổ biến. Các nhân đặc lành tính của tuyến giáp hay các nhân ung thư sau khi trải qua quá trình chảy máu, thoái hóa thậm chí là hoại tử sẽ dẫn đến tình trạng nang giáp xuất huyết.
Phần lớn trường hợp u nang tuyến giáp ở giai đoạn đầu sẽ không có bất cứ triệu chứng nào chỉ khi được phát hiện sau những lần thăm khám sức khỏe tổng quát, đặc biệt là ở vùng cổ.
Có nhiều trường hợp nang giáp sẽ tự biến mất nhưng nếu xuất hiện tình trạng xuất huyết, nang giáp sẽ phát triển một cách đột ngột có kèm theo đau rát, khó nuốt, thường xuyên hồi hộp, khó thở, tim đập nhanh. Lúc này, cần
đến gặp bác sĩ chuyên khoa để được điều trị nang giáp xuất huyết một cách kịp thời.
2. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng nang giáp xuất huyết
Tất nhiên không phải tất cả bệnh nhân khi gặp phải u nang tuyến giáp đều sẽ có biến chứng xuất huyết. Tương tự như u nang tuyến giáp, nang giáp xuất huyết là:
Di chứng của phẫu thuật và viêm giáp trong một khoảng thời gian trước đó.
Người đang điều trị những bệnh lý khác thường xuyên tiếp xúc với hóa trị, xạ trị.
Sự biến đổi của các hormone trong cơ thể hoặc do rối loạn, suy yếu hệ miễn dịch.
Ngoài ra, di truyền cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến bệnh lý này.
Có thể lý giải mối quan hệ giữa hệ miễn dịch và sự xuất hiện của nang giáp xuất huyết như sau: Mỗi tiểu thùy trong tuyến giáp đều được lấp đầy bởi 30 - 40 đơn vị chức năng cơ bản là nang giáp. Trong khi đó, hệ miễn dịch đảm nhiệm vai trò kiểm soát chặt chẽ toàn bộ tế bào hình thành nang giáp.
Theo đó, mỗi giây sẽ có một tế bào mới được sinh ra thay thế cho một tế bào bị chết đi. Hệ miễn dịch suy yếu cũng đồng nghĩa với việc, các tế bào lạ, già, lỗi sẽ không bị tiêu diệt một cách triệt để và dẫn đến tăng sinh tế bào. Nếu không được điều trị kịp thời, không những cổ bị phình to bất thường mà còn có thể dẫn đến dị sản, loạn sản, cuối cùng là sinh ra khối u ác tính.
3. Phương pháp điều trị nang giáp xuất huyết
Nang giáp xuất huyết sẽ được chỉ định điều trị khi kích thước nang lớn hơn 2 - 3 cm kèm theo các dấu hiệu như cổ phình to gây nuốt nghẹn, vướng víu, khó thở. Tuy nhiên, phương pháp điều trị sẽ còn phụ thuộc vào kích thước, tính chất và thành phần của nang giáp.
Đối với nang giáp xuất huyết lành tính
Trong trường hợp này, bệnh nhân chưa cần áp dụng những phương pháp điều trị “xâm lấn”. Thay vào đó là thay đổi thực đơn dinh dưỡng phù hợp đồng thời xây dựng chế độ sinh hoạt hợp lý, kết hợp với những loại thuốc đã được bác sĩ chỉ định, kê đơn (nếu có) để tăng cường sức khỏe của hệ miễn dịch.
Bên cạnh đó, trong quá trình điều trị nang giáp xuất huyết lành tính, người bệnh cũng cần đảm bảo thăm khám định kỳ. Chắc chắn không được chủ quan trước những khối u nhỏ bởi chúng có thể là khởi đầu của ung thư tuyến giáp nếu không được điều trị kịp thời.
Khi khối u có kích thước lớn hơn, bác sĩ sẽ giúp bạn loại bỏ chất lỏng tích tụ trong nang bằng phương pháp chọc hút. Tuy nhiên, đây hoàn toàn không phải cách điều trị nang giáp xuất huyết triệt để mà rất dễ tái phát sau một thời gian ngắn.
Đối với nang giáp xuất huyết ác tính
Trường hợp nang giáp xuất huyết ác tính được chỉ định phẫu thuật khi khối u có kích thước quá lớn dẫn đến chèn ép những cơ quan xung quanh. Ngược lại, trong một vài trường hợp khác, nang giáp xuất huyết cần phẫu thuật khi các phương pháp điều trị khác không thực sự mang lại tín hiệu tốt lành.
Bên cạnh đó, nếu nang giáp phát triển quá nhanh, gây đau nhức, vướng víu, khó nuốt sẽ phải sử dụng đến phương pháp xạ trị iod phóng xạ. Thậm chí nặng hơn nữa là cắt bỏ tuyến giáp. Đây được xem là nỗi ám ảnh đối với bệnh nhân, bởi lẽ, nó không những ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà có thể gặp phải suy giáp và dùng thuốc thay thế hormone hoàn toàn.
Các bệnh về tuyến giáp nói chung và nang giáp xuất huyết nói riêng đều là những bệnh lý cần được phát hiện và chữa trị kịp thời. Việc điều trị nang giáp xuất huyết sẽ không khó khăn nếu như bạn biết cách xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh và lên lịch thăm khám thường xuyên. Do đó, điều cần nhất mà bạn nên làm lúc này chính là đi thăm khám sức khỏe tổng quát định kỳ.
|
medlatec
| 1,106
|
Những nguy cơ từ trồng răng Implant giá rẻ
1. Nguyên nhân chi phí trồng răng Implant thường cao
Thông thường, chi phí trồng răng Implant sẽ chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố sau:
1.1 Vật liệu sử dụng
Titanium sản xuất trụ Implant có độ nhẹ, cứng cáp và đặc biệt không bị đào thải khi thực hiện cấy ghép vào cơ thể
Vật liệu để sản xuất phần trụ Implant là Titanium. Đây là một chất liệu quý, thường sử dụng trong những ngành công nghệ cao. Đặc điểm của chất liệu này chính là độ nhẹ, cứng cáp và đặc biệt không bị đào thải khi thực hiện cấy ghép vào cơ thể.
1.2 Kỹ thuật và trình độ chuyên môn
Cấy phép Implant không phải kỹ thuật nha khoa đơn giản. Phương pháp này cần được thực hiện bởi những bác sĩ được đào tạo bài bản, chuyên môn cao mới có thể đảm bảo an toàn, hiệu quả.
Bên cạnh đó, thực hiện cấy ghép Implant cũng cần đảm bảo về trang thiết bị hiện đại chuyên dụng. Do đó, chi phí thực hiện thấp không thể đảm bảo đáp ứng tiêu chí này.
1.3 Yếu tố thẩm mỹ
Sau khi thực hiện cấy ghép Implant, vẻ đẹp tự nhiên cho hàm răng được phục hình là tiêu chí thẩm mỹ cần có. Răng sứ được dùng không chỉ cần độ bóng hoàn hảo mà còn cả những chi tiết vân răng, tạo độ tương đồng tới 98% so với răng thật. Để sử dụng loại răng sứ này, chi phí phải bỏ ra thường khá cao.
1.4 Những giá trị đem lại
Trồng răng Implant đem tới cho người bệnh nhiều giá trị. Cụ thể, phương pháp này có thể thay thế hoàn toàn phần chân răng đã mất và ngăn ngừa những biến chứng như tiêu xương, đảm bảo về tính thẩm mỹ. Đây chính là ưu điểm mà không phương pháp nào khác có thể đem tới. Do đó, trồng răng Implant luôn có mức giá cao hơn những phương pháp phục hình khác trên thị trường hiện nay.
2. Những nguy cơ khôn lường từ trồng răng Implant giá rẻ
Trồng răng Implant giá rẻ tiềm ẩn nhiều nguy cơ
2.1 Khả năng tích hợp với xương kém
Trụ Implant sau khi được cấy ghép vào xưng hàm sẽ cần tích hợp cùng xương. Điều này để đảm bảo trụ có thể tồn tại trong cơ thể, từ đó nâng đỡ mão sứ. Đối với Implant giá trẻ, vật liệu sẽ kém và không chính hãng. Do đó, sự tích hợp xương xương sẽ chậm hoặc thậm chí không thể tích hợp. Trong trường hợp này, tuổi thọ của Implant sẽ ngắn.
2.2 Đào thải Implant
Trong tường hợp cấy ghép Implant chi phí thấp, chất lượng trụ thường không đảm bảo. Do đó, tình trạng đào thải Implant là rất dễ xảy ra. Từ đó, người bệnh sẽ có nguy cơ chảy máu chân răng, viêm nướu. Ngoài ra răng Implant yếu đi sẽ lung lay, không ăn nhai được. Sau khi chụp X-quang, ta sẽ thấy xương không bám ở quanh trụ, cần cấy ghép lại.
2.3 Không có sự tương thích sinh học
Trụ Implant giá rẻ thường không đảm bảo chất lượng. Sự tương thích sinh học không có sẽ khiến không chịu được trước những thay đổi nhiệt độ ở trong khoang miệng. Sau một thời gian, trụ sẽ bị thấm và bị đào thải nhanh chóng.
2.4 Chuyên môn của bác sĩ kém
Như đã nói, cấy ghép Implant không phải một thủ thuật nha khoa đơn giản. Bác sĩ thực hiện được yêu cầu phải có chuyên môn cao và kinh nghiệm. Như vậy, bệnh nhân mới có thể được đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Thông thường, việc cắm trụ Implant giá rẻ sẽ do những bác sĩ mới, chưa nhiều kinh nghiệm hay dùng vật liệu giá thấp. Trong trường hợp đó, bác sĩ thiếu kinh nghiệm sẽ khó để xử lý rủi ro trong quá trình thực hiện nhanh chóng và hiệu quả. Người bệnh có thể phải đối mặt với những tình huống nguy hiểm.
2.5 Dây thần kinh có nguy cơ tổn thương
Việc trồng răng Implant giá rẻ có thể gây ra nhiều biến chứng. Điển hình là tình trạng trụ răng chèn lên các dây thần kinh và khiến chúng bị tổn thương. Một khi dây thần kinh gặp những tổn thương, người bệnh sẽ thấy đau nhức, lưỡi bị tê rất khó chịu, …
2.6 Màng xương hư tổn
Với những bác sĩ chưa nhiều kinh nghiệm thực hiện, trụ Implant có thể bị cắm quá sâu hay quá sớm. Điều này sẽ ảnh hưởng, khiến màng xương tổn thương. Khi màng xương hư tổn sẽ kéo theo nhiều hệ lụy về sau.
3. Biến chứng khi trồng răng Implant không đảm bảo chất lượng
3.1 Nhiễm trùng ở vùng cấy ghép
Việc nhiễm trùng ở khu vực cấy ghép là tình trạng thường gặp sau phẫu thuật Implant. Nguyên do chủ yếu là tình trạng nhiễm trùng ở khu vực cấy ghép Implant vì không vệ sinh đúng cách. Từ đó, tình trạng thức ăn thừa bám dính ở quanh trụ Implant diễn ra. Lâu dần, vùng răng mới cấy ghép Implant sẽ nhiễm trùng.
3.2 Chảy máu sau phẫu thuật
Việc bị chảy máu sau thực hiện phẫu thuật Implant là điều bình thường. Tình trạng này sẽ diễn ra 1-2 ngày và có thể khắc phục cầm máu bằng băng gach. Tuy nhiên, nếu qua 2 ngày đầu mà máu vẫn chảy không ngừng hoặc chảy nhiều hơn là điều bất thường. Bệnh nhân cần tới nha khoa sớm để bác sĩ có thể kiểm tra, điều trị kịp thời.
3.3 Viêm vùng quanh trụ Implant
Viêm ở quanh trụ Implant là tình trạng khi ổ viêm bám ở xung quanh trụ răng. Tình trạng này sẽ khiến người bệnh bị đau nhức, khó chịu, hôi miệng nghiêm trọng. Nếu như không được điều trị kịp thời, tình trạng sẽ ngày càng nặng. Người bệnh có thể bị mất xương quanh trị và răng trở nên lung lay.
3.4 Tổn thương những mô lân cận
Việc cấy ghép Implant giá rẻ tại những địa chỉ nha khoa không uy tín thường có thể không thực hiện chụp CT kỹ cho bệnh nhân hoặc thực hiện bởi bác sĩ chuyên môn không tốt. Điều này có thể gây tổn thương những mô lân cận răng. Điển hình như:
– Dây thần kinh nằm bên dưới xương ổ răng bị tổn thương.
– Xương hàm tổn thương
3.5 Thực hiện cấy Implant sai vị trí
Cấy Implant sai vị trí là tình trạng rất nguy hiểm. Người bệnh sẽ phải đối mặt với nhiều hậu quả nguy hiểm nghiêm trọng. Với những bác sĩ ít kinh nghiệm, chuyên môn kém, tình trạng này rất dễ xảy ra và gây:
– Đau đớn cho bệnh nhân, ảnh hưởng quá trình ăn nhai, vệ sinh.
– Trụ răng gãy sau một thời gian ngắn sử dụng.
– Trụ Implant không tích hợp được với xương hàm và bị đào thải.
Người bệnh nên chọn những nha khoa uy tín để đảm bảo an toàn, hiệu quả trồng Implant
– Gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới những răng lân cận.
|
thucuc
| 1,245
|
Tổn thương thận cấp - những thông tin cần biết
Tổn thương thận cấp tính là tình trạng thận bị tác động từ nguyên nhân nào suy giảm chức năng một cách đột ngột. Hầu hết các bệnh nhân xảy ra tình trạng này đều cần phải nhập viện để theo dõi và can thiệp điều trị để tăng hiệu quả phục hồi chức năng thận.
1. Tìm hiểu tổn thương thận cấp là gì và nguyên nhân gây bệnh
Thận có 2 quả nằm ở 2 bên cột sống, vùng hạ sườn, giữ chức năng quan trọng trong việc lọc và đào thải các chất cặn bã trong cơ thể qua nước tiểu. Đồng thời, kiểm soát huyết áp, cân bằng dung môi và chất điện giải cũng như sản xuất hormone Erythropoietin kích thích tủy xương sản xuất tế bào hồng cầu.
Tổn thương thận cấp là gì?
Tổn thương thận cấp hay còn gọi là AKI - Acute Kidney Injury, là tình trạng chức năng thận bị suy giảm chức năng một cách đột ngột, làm mất sự cân bằng nước chất điện giải gây ảnh hưởng hoạt động bình thường của các cơ quan khác trong cơ thể. Tình trạng này thường xảy ra khi người bệnh mắc các bệnh nặng khác và đang trong thời gian nằm viện điều trị.
Những yếu tố làm tăng nguy cơ bị tổn thương thận cấp
Những yếu tố làm tăng nguy cơ dẫn đến AKI bao gồm:
Bệnh lý nền: Người mắc các bệnh lý nền ở đang điều trị nội trú hay thậm chí là có chế độ chăm sóc đặc biệt. Đáng chú ý nhất là tiểu đường, suy gan, suy tim.
Tuổi tác: Người bệnh trên 65 tuổi.
Nhiễm trùng: Các trường hợp bị nhiễm trùng đường đường tiểu, hô hấp hoặc nhiễm trùng da.
Thuốc: Một số loại thuốc thuốc kháng viêm non-steroid NSAID (Ibuprofen, Diclofenac hoặc Naproxen), thuốc hạ huyết áp hoạt động trên thận, kháng sinh Aminoglycosid và thuốc lợi tiểu. Mất nước: Người bệnh bị mất nước hoặc đang điều trị bù dịch.
Bệnh thận: Người đang bị các bệnh thận mạn tính hoặc trước đó đã từng bị tổn thương thận cấp.
2. Phân loại và nguyên nhân dẫn đến tổn thương thận cấp
Tuỳ vào nguyên nhân gây bệnh và vị trí xảy ra mà AKI có thể phân thành 3 loại như sau:
Tổn thương trước thận
Nguyên nhân do thận đáp ứng với tình trạng giảm thể tích dịch, giảm cung lượng tim, giãn mạch, co tiểu động mạch đến và giãn tiểu mạch đi.
Giảm thể tích dịch do tác dụng của thuốc lợi tiểu hoặc người bệnh bị nôn ói nhiều, tiêu chảy, bỏng, xuất huyết, mắc hội chứng Steven Johnson, viêm tụy cấp.
Giảm cung lượng tim do suy tim, bệnh van tim, thuyên tắc mạch phổi, nhồi máu cơ tim cấp.
Giãn mạch do nhiễm trùng hoặc sốc phản vệ.
Co tiểu động mạch đến tăng canxi huyết, hội chứng gan thận hoặc một số loại thuốc như NSAID, thuốc cản quang,…
Giãn tiểu động mạch đi do nhiễm trùng, suy gan, suy tim.
Tổn thương tại thận
Tổn thương ở thận bao gồm tại cầu thận và mao mạch.
Mao mạch thận bị tác động do huyết khối dẫn đến thuyên tắc mạch thận, mạch máu nhỏ, bệnh đông máu nội mạch lan tỏa, tiền sản giật hoặc cao huyết áp ác tính.
Cầu thận do hội chứng Goodpasture, viêm cầu thận xuất phát từ Lupus ban đỏ hệ thống, tăng sinh màng nguyên phát hoặc viêm cầu thận hậu nhiễm.
Tổn thương sau thận
Các tổn thương sau thận có thể do nhiễm trùng, mất nước, xuất huyết nặng, huyết áp, thuốc cản quang hoặc các bệnh lý tại thận.
3. Chẩn đoán
Khi có các triệu chứng nghi ngờ tổn thương thận cấp tính, bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân thực hiện các kiểm tra bao gồm:
Xét nghiệm máu và nước tiểu để đánh giá hàm lượng protein, glucose và các tế bào máu.
Xét nghiệm Creatinin để đánh giá chức năng thận.
Siêu âm để quan sát các tổn thương tại thận hoặc đánh giá tình trạng thuyên tắc hệ tiết niệu. Ngoài ra, người bệnh có thể thực hiện thêm một số kiểm tra cận lâm sàng khác như chụp X - quang, CT Scan,… giúp cho việc chẩn đoán và xác định mức độ bệnh lý chính xác nhất.
Điều trị Hiện nay, không có phương pháp đặc hiệu nào để điều trị tổn thương thận cấp. Hầu hết các trường hợp, người bệnh sẽ được nhập viện để theo dõi liên tục nhằm kiểm soát biến chứng có thể xảy ra kết hợp điều trị nguyên nhân và triệu chứng. Mục đích chính là đảm bảo sự tưới máu đến thận, tránh các tổn thương trở nên nặng hơn. Tuỳ vào mức độ và tình trạng bệnh mà bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp điều trị khác nhau. Nếu bệnh nhân mất nước và chất điện giải quá nhiều, không thể bù đắp qua đường uống thì bác sĩ có thể chỉ định truyền dịch.
Những trường hợp, bệnh nhân cần phải chạy thận nhân tạo để lọc và đào thải các chất độc trong cơ thể.
Người bệnh cần thực hiện chế độ ăn theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị, cân bằng lượng protein và muối khoáng. Tuyệt đối không sử dụng các loại thực phẩm hoặc thuốc có thể làm ảnh hưởng hoặc suy giảm chức năng thận. Tổn thương thận cấp nếu được phát hiện và điều trị sớm sẽ cho tiên lượng tốt, giảm tỷ lệ tử vong, tăng khả năng chức năng thận trở về trạng thái bình thường. Những trường hợp phát hiện và can thiệp muộn, tình trạng có thể tiến triển sang bệnh thận mạn tính và cần chạy thận liên tục. Những trường hợp bị AKI sẽ có nguy cơ tái phát trong tương lai.
|
medlatec
| 980
|
Tại sao bạn nên tìm hiểu về nguyên nhân nhiệt miệng
Nhiệt miệng là gì?
Nhiệt miệng hay còn gọi là loét áp-tơ (aphthous ulcer) ban đầu là vết loét nhỏ màu trắng hoặc màu vàng ở giữa và đỏ ở viền xung quanh, nông, phát triển ở những mô mềm bên trong má hoặc môi, bên dưới lưỡi hoặc trên nướu của bạn, sau đó có thể bội nhiễm làm vết loét rộng ra, có mủ và gây đau rát, khó khăn trong ăn uống và nói chuyện.
Nguyên nhân gây nhiệt miệng
Các nguyên nhân gây nhiệt miệng thông thường do:
– Do các bệnh lý về răng: sâu răng, viêm quanh răng, viêm tủy răng…
– Niêm mạc miệng bị tổn thương do chúng ta vô tình cắn phải hoặc ăn thức ăn quá nóng, vệ sinh răng miệng bằng bàn chải cứng, đánh răng quá mạnh…
– Do nhiễm khuẩn, nhiễm virus hoặc khoang miệng phản ứng với các thành phần hóa học nào đó như: kem đánh răng, nước súc miệng… Một nghiên cứu được tiến hành ở Na Uy chỉ ra mối quan hệ giữa Sodium lauryl sulfate có trong nước súc miệng, kem đánh răng và tỷ lệ mắc nhiệt miệng: người ta thấy rằng hiệu ứng biến tính của Sodium lauryl sulfate trên lớp niêm mạc miệng, tiếp xúc với các tế bào biểu mô cơ, làm gia tăng nhiệt miệng.
– Nhiệt miệng do thiếu chất: thiếu vitamin B12, B9 (axit folic…) và các khoáng chất như sắt, kẽm…
– Thay đổi hoóc môn, căng thẳng, stress cũng gây nên nhiệt miệng.
Nhiệt miệng gây đau rát và khó khăn trong ăn uống và nói chuyện
Các dạng nhiệt miệng
– Nhiệt miệng thể nhỏ: Là dạng nhiệt miệng thường gặp, biểu hiện là vết loét nông, riêng biệt từng vết, số lượng từ 1-5 vết đường kính dưới 1cm, gây đau. Dạng áp tơ này hay xảy ra ở môi, má và nền miệng, thường tự khỏi sau 7-10 ngày và không để lại sẹo.
– Nhiệt miệng thể lớn: Là loại nhiệt miệng ít gặp hơn, các vết loét thường lớn, sâu hơn, tập trung thành nhóm gần nhau, thường xảy ra ở môi, hàm ếch, họng. Nếu gặp phải dạng áp tơ này, người bệnh sẽ bị ảnh hưởng rất nhiều bởi tổn thương có thể kéo dài 6 tuần, có thể để lại sẹo, thậm chí dây co kéo miệng hầu.
– Nhiệt miệng Herpes: Đây là dạng nhiệt miệng ít gặp nhất, tổn thương chỉ khoảng 1-3 mm nhưng tập trung thành đám, đám tổn thương này có thể tập trung ở một khu nhỏ hoặc tập trung trên diện rộng. Thường lành sau 1-2 tuần và không để lại sẹo.
Cách điều trị nhiệt miệng
– Khi bị nhiệt miệng nên tránh ăn các loại thực phẩm có chứa axit như chanh, thức ăn có vị chát hay tẩm ướp nhiều gia vị ớt, hạt tiêu… sẽ làm vết thương đau đớn hơn.
– Dùng các loại thuốc giảm đau theo chỉ dẫn của bác sĩ, vệ sinh răng miệng sạch sẽ; súc miệng hàng ngày với nước muối pha loãng.
– Để phòng tránh nhiệt miệng nên ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, đặc biệt là các vitamin và khoáng chất để nâng cao sức đề kháng cho cơ thể. Ăn nhiều rau, trái cây, uống đủ nước, tránh tình trạng cơ thể bị nóng gây ra bệnh và làm cho bệnh nặng thêm.
– Không sử dụng các loại nước súc miệng, kem đánh răng có chứa Sodium lauryl sulfate.
– Khi bị nhiệt miệng tái phát nhiều lần và khó lành hay bị nhiệt kèm theo sốt, tiêu chảy, nhức đầu hoặc phát ban ở da thì cách tốt nhất là đi khám để được điều trị dứt điểm.
|
thucuc
| 627
|
Dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư vú
Hầu hết phụ nữ tin rằng họ phải thay đổi chế độ ăn để đảm bảo kết quả tốt sau khi điều trị ung thư vú. Tuy nhiên chế độ ăn uống lành mạnh chỉ là một trong nhiều yếu tố có ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch. Tập thể dục và kiểm soát Stress cũng quan trọng không kém trong việc cải thiện sức khỏe tổng thể và hạnh phúc.
1. Hướng dẫn về chế độ ăn lành mạnh
Trước tiên không có một thực phẩm hay thực phẩm chức năng nào đóng vai trò như một “viên đạn ma thuật” để ngăn ngừa ung thư vú quay trở lại. Các hướng dẫn của Viện ung thư quốc gia về phòng chống ung thư có thể sử dụng để giảm nguy cơ tái phát ung thư vú. Các nguyên tắc này bao gồm:+ Tăng cường ăn trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt+ Giảm lượng chất béo xuống dưới 30% calories+ Giảm thiểu các thức ăn đã qua xử lý, ngâm chua, hun khói+ Đạt được và duy trì cân nặng khỏe mạnh+ Hạn chế uống rượu. Trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt. Trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt được biết là có chứa các chất quang hóa với đặc tính chống oxy hóa và ngăn ngừa ung thư. Chúng tôi khuyên bạn nên ăn năm phần trái cây và rau quả trở lên mỗi ngày. Các loại rau họ cải (bông cải xanh, súp lơ trắng, cải xoăn, bắp cải) đặc biệt giàu chất quang hóa. Nghiên cứu mở rộng đã được thực hiện tại Johns Hopkins Medicine về giá trị dinh dưỡng của mầm bông cải xanh.Ngũ cốc nguyên hạt là thực phẩm chưa qua chế biến chứa nhiều phức hợp carbohydrate, chất xơ, vitamin, khoáng chất và chất quang hóa. Ăn nhiều chất xơ có thể có lợi ích tích cực bằng cách thay đổi các hoạt động nội tiết tố của ung thư vú và các bệnh ung thư phụ thuộc vào nội tiết tố khác. Lượng chất xơ hàng ngày nên là 25 đến 30 gam chất xơ không hòa tan và hòa tan.Thực phẩm nguyên chất theo họ thực vật+ Hạt: Lúa mì, lúa mạch đen, yến mạch, gạo, ngô, lúa mạch+ Các loại rau xanh: Xà lách, rau bina, củ cải Thụy Sĩ, củ cải đường...+ Rau cải: Bông cải xanh, bắp cải, củ cải, súp lơ trắng, su hào, cải thìa, cải xoong, cải thìa, cải xoăn, cải xanh+ Các loại rau khác: Cần tây, mùi tây, thì là, cà rốt, rau mùi tây, tỏi, hành, hẹ, tỏi tây, cà tím, cà chua+ Cây họ đậu: Đậu nành, đậu Hà Lan, đậu xanh, đậu phộng, đậu khô (đậu xanh, đậu mắt đen), đậu lăng
Người bệnh nên ăn thực phẩm nguyên chất như cây họ đậu
Có nhiều người lo ngại rằng khi ăn các sản phẩm từ đậu nành sau khi mắc ung thư vú dương tính có thụ thể nội tiết dương tính sẽ làm tăng nguy cơ tái phát bệnh. Đã có nhiều nghiên cứu có sự mâu thuẫn về sử dụng đậu nành trong nhiều năm.Nhìn chung, đậu nành trong chế độ ăn uống tự nhiên ở dạng sữa đậu nành, giá đỗ, đậu phụ hoặc tào phớ dường như an toàn và có thể mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể khi nó thay thế các nguồn sữa và protein động vật.Tuy nhiên, đậu nành ở dạng cô đặc như thuốc viên, bột và chất bổ sung có khả năng hoạt động Estrogen mạnh nhất và có lẽ nên tránh đối với những ai đã được chẩn đoán ung thư vú có thụ thể nội tiết dương tính.+ Rau họ bầu: bí đỏ, bí đao, dưa chuột, dưa chuột, dưa hấu.
Các thực phẩm chứa chất quang hóa chống ung thư+ Bông cải xanh+ Các hợp chất phenolic: Tỏi, trà xanh, đậu nành, hạt ngũ cốc, họ cải, cây lá trà, cây họ đậu, rau họ bầu bí, rễ cam thảo, hạt lanh+ Thực phẩm chứa Flavanoids: Hầu hết các loại trái cây và rau quả (họ cải, tỏi, trái cây họ cam quýt, cây lá trà, cây họ đậu, rau họ bầu bí, cây xô thơm, long não, thì là, húng quế, bạc hà)+ Thực phẩm chứa Organo-sulfur: Tỏi, hành tây, tỏi tây, hẹ tây, các loại rau họ cải+ Thực phẩm chứa Isoflavones: Đậu nành, các loại đậu, hạt lanh+ Thực phẩm nhiều Caroten: Rau và trái cây màu vàng đậm / cam / xanh. Khuyến nghị về lượng chất béo. Có nhiều tranh cãi về vai trò của chất béo trong chế độ ăn uống đối với việc thúc đẩy phát triển bệnh ung thư vú. Một số nghiên cứu trên động vật và dữ liệu dịch tễ học đã gợi ý rằng tiêu thụ chất béo có thể khởi phát phát triển ung thư vú. Chúng tôi khuyên bạn nên:+ Hạn chế ăn các loại thực phẩm có độ bão hòa cao như thịt bò, thịt cừu, nội tạng, pho mát, kem, bơ.+ Giảm thực phẩm có chứa axit béo chuyển hóa, chẳng hạn như bánh nướng, bánh quy giòn và bơ thực vật được chế biến sẵn.+ Tăng lượng thịt gia cầm, cá và Protein chay (các loại đậu và đậu lăng). Tăng lượng cá ăn lên 3 lần mỗi tuần sẽ làm tăng lượng chất béo không bão hòa nhiều omega-3. Nghiên cứu đã gợi ý rằng những axit béo này có thể ức chế sự phát triển của các khối u vú.
Omega-3 có thể ức chế sự phát triển của các khối u vú
Đạt trọng lượng cơ thể khỏe mạnh. Phụ nữ thừa cân hoặc béo phì có lượng Estrogen lưu thông cao hơn phụ nữ có trọng lượng cơ thể lý tưởng. Điều này có thể quan trọng đối với bất kỳ ai đang cố gắng giảm nguy cơ tái phát trong tương lai của bệnh ung thư có thụ thể hormone dương tính, ngay cả sau khi họ đã được điều trị ung thư.Thừa cân hoặc béo phì được xác định bằng chỉ số khối cơ thể (BMI) lớn hơn 25 hoặc 30, tương ứng. Biểu đồ BMI có thể giúp bạn nhanh chóng tính được chỉ số BMI của chính mình, dựa trên chiều cao và cân nặng. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh mối liên quan giữa chỉ số khối cơ thể và ung thư vú ở phụ nữ sau mãn kinh. Do đó bạn nên giảm cân bằng cách thay đổi chế độ ăn uống trước, sau đó là tập thể dục.Sử dụng rượu. Một số nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan giữa việc uống rượu và ung thư vú. Vai trò của rượu trong sự phát triển của ung thư vú vẫn chưa rõ ràng. Các hướng dẫn về chế độ ăn uống khuyến cáo một phụ nữ không nên uống quá một ly rượu mỗi ngày. Phụ nữ được chẩn đoán mắc bệnh ung thư vú có thể cân nhắc việc tránh uống rượu.Tóm lại dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư nói chung cũng như bệnh ung thư vú nói riêng rất quan trọng. Giữ sức khỏe tốt nhất là điều rất quan trọng sau khi điều trị ung thư vú. Kiểm soát cân nặng, duy trì hoạt động thể chất và ăn uống hợp lý có thể giúp bạn giảm nguy cơ tái phát ung thư vú, cũng như giúp bảo vệ bạn khỏi các vấn đề sức khỏe khác.
|
vinmec
| 1,271
|
Coi chừng bệnh viêm ruột thừa ở trẻ
Cha mẹ cần coi chừng bệnh viêm ruột thừa ở trẻ vì nếu không được phát hiện sớm, điều trị dễ dẫn tới biến chứng nguy hiểm, thậm chí tử vong.
Các bậc cha mẹ thường hay chủ quan khi thấy trẻ đau bụng bất thường. Điều này hết sức nguy hiểm. Nếu trẻ bị đau bụng do viêm ruột thừa mà không được phát hiện sớm, điều trị dễ dẫn tới biến chứng nguy hiểm, thậm chí tử vong.
Trẻ em cũng là đối tượng dễ mắc bệnh viêm ruột thừa
Ruột thừa là một đoạn ruột hẹp, kín, tận cùng, dài khoảng vài centimet và bám dính vào manh tràng (đoạn đầu tiên của ruột già). Lớp lót bên trong lòng ruột thừa tiết ra ít chất nhầy và chảy vào manh tràng. Thành của ruột thừa chứa mô bạch huyết, là một phần của hệ miễn dịch sản xuất kháng thể. Giống như những đoạn còn lại của đại tràng (ruột già) thì thành của ruột thừa cũng có chứa lớp cơ nhưng lớp cơ này phát triển kém. Khi hoạt động mở của chiếc túi cùng này bị cản trở, ruột thừa sưng lên và có thể dễ bị nhiễm khuẩn bởi vi khuẩn.
Ruột thừa bị viêm chính là do lỗ thông giữa ruột thừa và manh tràng bị tắc nghẽn. Sau khi hiện tượng tắc nghẽn xảy ra, các vi khuẩn bình thường thường trú trong lòng ruột thừa bắt đầu xâm lấn vào thành ruột thừa. Hiện tượng tấn công các vi khuẩn đó được gọi là viêm. Nếu ruột thừa bị nhiễm khuẩn không được cắt bỏ, nó có thể vỡ và truyền vi khuẩn đi, gây nhiễm khuẩn khắp vùng bụng, có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Đối với trẻ nhỏ, dấu hiệu nhân biết viêm ruột thừa khá đặc trưng: đau bụng. Trẻ kêu đau bụng tự nhiên, lúc đầu có thể đau vùng thượng vị hay quanh rốn, nhưng sau đau khu trú ở vùng hố chậu phải, đau âm ỉ, trẻ buồn nôn và nôn.
Bệnh viêm ruột thừa ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của trẻ và có thể gây biến chứng nguy hiểm
Ở trẻ em có khi thấy đi tiêu lỏng hay bị tiêu chảy, sốt nhẹ khoảng 37,5 độ – 38,5 độ C, trẻ sẽ bị sốt cao khi ruột thừa sắp vỡ hoặc đã vỡ, môi khô, lưỡi bẩn, hơi thở hôi đó là trẻ bị đau bụng vùng xung quanh rốn, sốt nhẹ, không muốn ăn, buồn nôn, nôn, bụng trẻ trương cứng. Do chủ quan nên nhiều bậc cha mẹ tự chẩn đoán bệnh cho con dẫn tới tình trạng ruột thừa bị vỡ, gây những biến chứng khôn lường.
Bệnh viêm ruột thừa ở trẻ có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như:
– Vỡ ruột thừa: Biến chứng này có thể gây ra áp xe quanh ruột thừa hoặc nặng hơn là viêm phúc mạc lan tỏa.
– Tắc ruột: Biến chứng này ít gặp hơn. Tắc ruột xuất hiện khi hiện tượng viêm xung quanh ruột thừa làm cho cơ của thành ruột ngưng hoạt động, ngăn cản không cho các thành phần bên trong lòng ruột được đẩy đi.
– Nhiễm khuẩn huyết: Là hiện tượng vi khuẩn gây nhiễm khuẩn từ ruột thừa vào dòng máu và đi khắp cơ thể. Đây là một biến chứng nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng.
Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám để phát hiện và điều trị sớm bệnh
Để ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra với trẻ, cha mẹ cần đưa bé đi khám và điều trị sớm ngay khi có dấu hiệu viêm ruột thừa.
Hiện nay, mổ viêm ruột thừa là một phẫu thuật rất đơn giản. Đặc biệt với phương pháp mổ nội soi, khả năng hồi phục sau mổ của bệnh nhân rất nhanh, đảm bảo thẩm mỹ và tránh được những biến chứng sau mổ. Vì thế cha mẹ nên đưa trẻ đi điều trị sớm để cải thiện nhanh chóng tình trạng bệnh.
|
thucuc
| 697
|
Cảnh giác khi dương vật chảy mủ trắng đục
Dương vật chảy mủ trắng đục là hiện tượng cảnh báo nhiều bệnh lý nguy hiểm. Khi có biểu hiện này, nam giới cần cảnh giác và nên đi khám sớm để tránh nguy cơ biến chứng, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.
1. Biểu hiện dương vật chảy mủ trắng đục. Dương vật là bộ phận cơ thể quan trọng đối với nam giới, có vai trò duy trì đời sống tình dục vợ chồng, thực hiện bài tiết, sinh sản,... Khi có những biểu hiện bất thường như dương vật chảy mủ trắng, nam giới cần đặc biệt lưu ý.Triệu chứng dương vật có mủ trắng thường đi kèm các biểu hiện như:Chảy mủ lỗ sáo vào buổi sáng: Sáng khi ngủ dậy, nam giới có thể thấy ở lỗ sáo chảy ra nhiều chất nhầy màu vàng hoặc màu trắng. Dịch mủ có thể xuất phát từ thận, bàng quang, niệu quản, tuyến tiền liệt hoặc niệu đạo. Tùy nguyên nhân mà mủ có dạng đặc hay lỏng, màu trắng đục, trắng trong hoặc màu vàng;Dương vật tấy đỏ và chảy mủ: Dương vật chảy mủ thường đi kèm triệu chứng sưng đỏ, mọc các nốt sưng tấy ở cơ quan sinh dục này. Có một số trường hợp dương vật bị tấy nhưng không đau, số khác lại có triệu chứng đau nhức;Đau nhức dương vật: Khi thấy có mủ ở bao quy đầu, nam giới có thể có thêm các triệu chứng như đau nhức ở dương vật. Nguyên nhân có thể do vi khuẩn tấn công vào lỗ sáo, nang tinh hoàn, tuyến tiền liệt,...;Tiểu buốt, tiểu rắt: Là triệu chứng đi kèm phổ biến khi dương vật chảy mủ. Bệnh nhân có biểu hiện nóng rát ở lỗ sáo, đau nhức khi đi tiểu, đau khi xuất tinh, đau bụng dưới,...;Tiểu liên tục: Tình trạng viêm nhiễm bộ phận sinh dục gây tình trạng tiểu rắt và tiểu liên tục, mỗi lần chỉ đi tiểu với lượng ít,...
2. Dương vật chảy mủ trắng đục là bệnh gì?Nguyên nhân dương vật chảy mủ có thể là:2.1. Bệnh nấm Candida. Nấm Candida thường xuất hiện ở những vị trí ẩm ướt trên cơ thể như miệng, ống thực quản, cơ quan sinh dục,... Các triệu chứng bệnh có thể kể đến gồm: Dương vật bị chảy mủ trắng đục hoặc màu vàng, nóng rát khi đi tiểu tiện, ngứa ngáy và mẩn đỏ ở quy đầu, đau nhức khi quan hệ tình dục hoặc xuất tinh,...2.2. Bệnh nấm Chlamydia. Nguyên nhân gây bệnh Chlamydia là vi khuẩn Chlamydia Trachomatis. Đây là căn bệnh chủ yếu lây truyền qua đường tình dục, mức độ nguy hiểm cao. Bệnh Chlamydia sau khi lây nhiễm sẽ có thời gian ủ bệnh từ 1 - 3 tuần. Sau đó, người bệnh có những biểu hiện như:Dương vật tiết mủ trắng vào buổi sáng sớm. Dịch mủ có mùi hôiĐau bụng dưới lan ra sau lưng và hángĐau ở tinh hoàn, đau nhức khi đi tiểu,...2.3. Bệnh lậu. Nguyên nhân dương vật chảy mủ trắng đục có thể là do bệnh lậu gây ra bởi vi khuẩn Neisseria Gonorrhoeae. Bệnh lậu có thể gây biến chứng nhiễm trùng tinh hoàn, viêm túi tinh, nhiễm trùng tụy,...Bệnh lậu tiến triển theo 2 giai đoạn: Lậu cấp tính và lậu mãn tính. Tùy cấp độ mà triệu chứng bệnh sẽ khác nhau. Một số triệu chứng thường gặp ở nam giới bị bệnh lậu gồm: Dương vật chảy mủ, sốt cao, đau khi quan hệ tình dục hoặc xuất tinh, tiểu buốt có mủ...
Lậu là một trong những nguyên nhân gây dương vật chảy mủ trắng đục
2.4. Viêm bao quy đầu. Viêm bao quy đầu là bệnh thường gặp ở nam giới, chủ yếu do vệ sinh không sạch sẽ. Khi bị viêm bao quy đầu, nam giới có những biểu hiện như: Loét bao quy đầu, ngứa rát, sưng tấy, nổi các nốt nhỏ li ti ở bao quy đầu, mủ ở bao quy đầu có màu trắng đục và hôi,... Nếu chữa trị sớm, viêm bao quy đầu có thể dẫn đến nhiều biến chứng như hoại tử, lở loét diện rộng, thậm chí ung thư,...2.5. Viêm đường tiết niệu. Viêm đường tiết niệu (nhiễm trùng đường tiết niệu) là bệnh thường gặp ở nam giới, có thể gây những biến chứng nguy hiểm như viêm niệu đạo, viêm bàng quang, viêm bể thận,... nếu không được chữa trị sớm.Các triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân viêm đường tiết niệu: Đi tiểu nhiều lần, đau buốt khi đi tiểu, sốt nhẹ, đau lưng,... Khi dương vật chảy mủ, có mùi hôi là bệnh đã bước sang giai đoạn nặng, có thể dẫn tới nhiều biến chứng khó lường.2.6. Bựa sinh dục. Bựa sinh dục là tình trạng tích tụ chất nhờn bào trắng dưới bao quy đầu, bao quanh các nếp kẽ bao quy đầu, hay gặp ở nam giới chưa cắt bao quy đầu. Bựa sinh dục không hẳn là biểu hiện dương vật chảy mủ nhưng chúng dễ gây nhầm lẫn.Bựa sinh dục được xem là dịch tiết lành tính của cơ thể, có tác dụng bôi trơn và giữ ẩm. Tuy nhiên, bựa sinh dục cũng tích tụ cả tuyến bã nhờn, tế bào chết, nước tiểu... nếu được vệ sinh sạch sẽ thường xuyên. Sự tích tụ này tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn hoặc nấm tăng sinh, gây viêm nhiễm dương vật.2.7. Viêm tiền liệt tuyến. Biểu hiện của viêm tiền liệt tuyến gồm:Dương vật chảy mủ trắng đục. Nước tiểu có mùi hôi hoặc thậm chí có lẫn máu. Khó tiểu hoặc dòng nước tiểu yếu. Khó xuất tinhĐau khi xuất tinh...Khi viêm tuyến tiền liệt cấp tính thì việc điều trị sớm sẽ cho hiệu quả rất tốt, nhanh khỏi bệnh. Với trường hợp viêm tuyến tiền liệt mãn tính thì việc điều trị kiểm soát triệu chứng có thể kéo dài đến vài tháng.
Dương vật chảy mủ trắng đục là do nhiễm trùng, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh dùng thuốc
3. Những hệ lụy của tình trạng dương vật chảy mủ. Những mối nguy mà tình trạng dương vật bị chảy mủ gây ra cho người bệnh là khó có thể lường trước. Một số hệ lụy gồm:Nam giới mất tự tin, e ngại khi gần gũi bạn tình;Dương vật chảy mủ thường đi kèm triệu chứng đau khi quan hệ, khiến nam giới lãnh cảm với chuyện chăn gối. Thời gian dài sẽ khiến mối quan hệ trở nên rạn nứt;Khi quan hệ tình dục, vi khuẩn có thể lây san bạn tình, khiến nữ giới mắc bệnh phụ khoa...4. Làm gì khi dương vật có mủ trắng đục?Khi có triệu chứng dương vật chảy mủ trắng, bệnh nhân nên đi thăm khám sớm để bác sĩ tìm ra nguyên nhân gây bệnh. Bác sĩ sẽ dựa trên tiền sử bệnh, kết quả khám lâm sàng và kết quả xét nghiệm (xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm dịch tiết từ dương vật) để có chẩn đoán chính xác.Tùy từng nguyên nhân bác sĩ sẽ đề nghị phương pháp điều trị phù hợp nhất. Cụ thể:Nếu nguyên nhân do nhiễm trùng thì bác sĩ có thể chỉ định người bệnh dùng thuốc. Vậy dương vật chảy mủ trắng đục uống thuốc gì? Tùy từng trường hợp mà bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc khác nhau, người bệnh tuyệt đối không được tự ý dùng thuốc hoặc tự ý thay đổi liều dùng;Nếu nguyên nhân gây bệnh do bệnh lậu, bạn cũng cần dùng thuốc theo phác đồ kết hợp của bác sĩ. Trường hợp bệnh nặng cần kết hợp giữa việc dùng thuốc với phương pháp vật lý trị liệu để tăng cường khả năng hấp thu dược tính của thuốc;Trường hợp dương vật chảy mủ do viêm niệu đạo gây ra bởi vi khuẩn thì sử dụng thuốc kháng sinh với thời gian điều trị khác nhau tùy nguyên nhân gây bệnh;Nếu viêm bao quy đầu, dài hoặc hẹp bao quy đầu gây chảy mủ dương vật thì sẽ cần thực hiện cắt bao quy đầu.Dương vật chảy mủ trắng đục báo hiệu nhiều vấn đề ở đường sinh dục của nam giới. Bệnh nhân cần chú ý chăm sóc bản thân đúng cách: Vệ sinh cá nhân sạch sẽ, không quan hệ tình dục nếu có những biểu hiện bất thường ở dương vật, tuân thủ đúng phác đồ điều trị của bác sĩ, tái khám theo lịch hẹn,... Đồng thời, nam giới nên tránh quan hệ tình dục với nhiều bạn tình và khi mắc bệnh nên đưa bạn tình cùng đi khám để điều trị sớm.
|
vinmec
| 1,475
|
Tìm hiểu về bệnh giun chỉ bạch huyết
Bệnh giun chỉ bạch huyết là bệnh do nhiễm ký sinh trùng giun chỉ gây ra. Ở nước ta chỉ gặp 2 loài là Wuchereria bancrofti và Brugia malayi, nhưng B. malayi chiếm đại đa số các trường hợp gây bệnh.
Bệnh gây ra nhiều tổn thương và làm hệ thống mô bị sưng phù. Ký sinh trùng truyền bệnh qua vật chủ trung gian là muỗi. Chẩn đoán bệnh thường khó khăn trên lâm sàng ở giai đoạn đầu do các biểu hiện triệu chứng gần như không có, vì vậy cần kết hợp thêm các yếu tố dịch tễ và xét nghiệm.
1. Đặc điểm sinh học của giun chỉ
1.1. Giun trưởng thành
Giun chỉ trưởng thành có hình thể như sợi chỉ màu trắng sữa. Giun cái dài khoảng 25 - 100mm, giun đực dài 13 - 40 mm. Chúng thường cuộn với nhau trong hệ bạch huyết như đám chỉ rối.
1.2. Ấu trùng
2. Chu kỳ phát triển của giun chỉ
- Chu kỳ phát triển có hai vật chủ là người và muỗi.
- Muỗi nhiễm ấu trùng giai đoạn III đốt người và ấu trùng xâm nhập vào cơ thể người. Ấu trùng đến hệ bạch huyết và phát triển thành con trưởng thành. Giun trưởng thành sinh ra ấu trùng. Muỗi hút máu người mang ấu trùng. Ấu trùng vào dạ dày muỗi sau đó thoát vỏ xuyên qua dạ dày đến cơ ngực của muỗi. Tại đây ấu trùng phát triển thay vỏ nhiều lần tạo thành ấu trùng giai đoạn I, giai đoạn II, giai đoạn III. Ấu trùng giai đoạn III di chuyển tới vòi muỗi để tiếp tục lây nhiễm.
- Ấu trùng trong máu người tồn tại khoảng 10 tuần sẽ chết nếu không vào được cơ thể muỗi. Giun trưởng thành có thể sống tới 10 năm trong cơ thể người.
3. Các triệu chứng của bệnh do mắc giun chỉ
Đa số người bệnh nhiễm ký sinh trùng thường ít có biểu hiện bệnh trong nhiều năm, hoặc các triệu chứng âm thầm.
- Giai đoạn ủ bệnh: Từ 4 - 16 tháng, bệnh nhân có thể có sốt nhẹ, mệt mỏi, mẩn ngứa. Nhưng hầu hết là không thấy triệu chứng.
- Giai đoạn cấp tính: Có dấu hiệu sốt cao, đau đầu, mệt mỏi tái diễn theo đợt. Sưng đau hạch bẹn và thấy viêm đỏ ở các mạch bạch huyết.
- Giai đoạn mạn tính: Tình trạng gầy sút cân, mệt mỏi, viêm da và phù chân voi, phù bộ phận sinh dục, xuất hiện dưỡng chấp nước tiểu.
4. Các phương pháp chẩn đoán bệnh giun chỉ bạch huyết
4.1. Xét nghiệm tìm ấu trùng trong máu ngoại vi
- Đây là kỹ thuật cơ bản thường được chỉ định khi có nghi ngờ nhiễm bệnh.
- Cách làm: Lấy máu vào ban đêm (khoảng từ 22 giờ tối đến 4 giờ sáng hôm sau vì đây là thời gian loài ký sinh trùng này thường ra ngoài máu ngoại vi khỏi các hệ bạch huyết). Có thể lấy máu vào ban ngày nếu bệnh nhân dùng thuốc D. E. C (Diethylcarbamazine) để kích thích các ký sinh trùng (nếu có) ra ngoài máu ngoại vi. Tiến hành làm tiêu bản giọt máu đàn và giọt đặc nhuộm Giemsa và soi đánh giá trên vật kính X100 tìm ấu trùng giun chỉ.
- Xét nghiệm nhanh chóng, dễ thực hiện nhưng có hạn chế là độ nhạy thấp. Nếu mật độ ấu trùng trong máu ít thì khả năng dương tính sẽ thấp. Lúc này ta sẽ tiến hành phương pháp Knote tập trung ấu trùng.
4.2. Các phương pháp Knote tập trung ấu trùng
Sử dụng 2 m
L máu trộn với 10m
L formol 2% ly tâm 1500 - 2000 vòng/ phút trong 5 phút, lấy một giọt cặn soi tươi hoặc làm tiêu bản nhuộm giemsa và soi dưới kính hiển vi x100.
- Ưu điểm: Tăng khả năng phát hiện ấu trùng khi mật độ nhiễm ít.
- Nhược điểm: Cần tiến hành thêm nhiều bước kỹ thuật và đòi hỏi thêm trang thiết bị máy móc, hóa chất so với kỹ thuật nhuộm soi tìm ấu trùng trong máu ngoại vi.
4.3. Xét nghiệm nước tiểu tìm ấu trùng
- Trường hợp bệnh nhân tiểu ra dưỡng chấp, mẫu nước tiểu được ly tâm lấy cặn soi tươi hoặc nhuộm giemsa tìm ấu trùng.
4.4. Phương pháp sinh học phân tử
- Xét nghiệm trên mẫu máu sử dụng phương pháp Real-time PCR: Tìm DNA của giun chỉ. Đây là phương pháp ít được sử dụng phổ biến trong chẩn đoán vì chi phí cao, đòi hỏi trang thiết bị hiện đại. Vì vậy mà PCR tìm giun thường dùng trong nghiên cứu.
4.5. Phương pháp tìm kháng thể trong huyết thanh
Sử dụng phương pháp miễn dịch ELISA hoặc miễn dịch huỳnh quang để tìm các kháng thể đặc hiệu.
Ngoài các phương pháp xét nghiệm một số phương pháp cận lâm sàng được kết hợp chẩn đoán như: siêu âm, sinh thiết hạch tìm ấu trùng và giun trưởng thành.
5. Cách điều trị bệnh giun chỉ
Diethylcarbamazine (DEC) là thuốc được sử dụng hiện nay, thuốc có tác dụng diệt ấu trùng và một số ít giun trưởng thành. Dùng kết hợp với Albendazole để ngăn giun sinh sản. Trường hợp bệnh ở giai đoạn muộn thì cần kết hợp thêm các biện pháp phẫu thuật và vật lý trị liệu nhằm tăng cường lưu thông bạch huyết khi bị phù.
6. Phòng bệnh như thế nào?
- Nước ta là nước có khí hậu nhiệt đới ẩm, vì vậy mà muỗi sinh sản rất nhanh. Các bệnh lây truyền qua trung gian là muỗi có khả năng thành dịch cao vào mùa hè.
- Các biện pháp phòng bệnh cần tập trung vào việc cắt vật chủ trung gian truyền bệnh:
+ Truyền thông, giáo dục sức khỏe về nguồn lây, triệu chứng, cách phòng tránh bệnh.
+ Vệ sinh môi trường sống, diệt bọ gậy, loăng quăng, không để các vùng ao tù nước đọng làm tăng sự sinh sản của muỗi.
+ Vệ sinh cá nhân sạch sẽ, ngủ màn, bôi thuốc chống muỗi đốt.
+ Tẩm màn với dung dịch diệt muỗi, phun thuốc muỗi định kỳ.
+ Khi phát hiện có người nhiễm bệnh cần cách ly và điều trị kịp thời.
|
medlatec
| 1,050
|
Hội chứng sợ độ sâu - Một vấn đề tâm lý không hiếm gặp
Sợ độ sâu là chứng bệnh tâm lý không hiếm gặp, chúng ta không nên chủ quan và coi thường căn bệnh này. Nhiều bệnh nhân đã và đang đối mặt với hội chứng sợ độ sâu, sức khỏe tâm lý và chất lượng cuộc sống của họ đều bị ảnh hưởng. Vậy nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị bệnh như thế nào, mời bạn tham khảo trong bài viết này.
1. Đôi nét về hội chứng sợ độ sâu
Xưa nay, chúng ta thường nghe nhiều về chứng sợ độ cao hoặc sợ không gian hẹp, trên thực tế, hội chứng sợ độ sâu cũng là vấn đề tâm lý thường gặp, song khá ít người nhắc tới. Hội chứng tâm lý này còn được biết tới với tên gọi là Bathophobia, bệnh nhân có xu hướng trở nên lo lắng, sợ hãi quá mức khi thấy khu vực có độ sâu, ví dụ như biển hay giếng nước,…
Khi mắc chứng sợ độ sâu, người bệnh rất khó kiểm soát cảm xúc của bệnh nhân, đặc biệt là khi đứng gần khu vực sâu. Bệnh nhân sẽ không ngừng tưởng tượng ra các tai nạn họ có thể gặp phải rồi tỏ ra sợ hãi, hoảng sợ.
Trên thực tế, chứng sợ độ sâu có thể xảy ra ở bất cứ đối tượng nào, không quan trọng về giới tính hay tuổi tác. Bệnh thường ảnh hưởng tiêu cực tới chất lượng cuộc sống cũng như sức khỏe tinh thần của bệnh nhân. Do đó, khi phát hiện mắc bệnh về tâm lý, chúng ta nên chủ động theo dõi và điều trị chứ không nên tự ti và giấu bệnh.
2. Vì sao bệnh nhân mắc chứng sợ độ sâu?
Nhiều bạn tỏ ra băn khoăn không biết tại sao chúng ta có nguy cơ mắc hội chứng sợ độ sâu? Nếu tìm hiểu kỹ, chúng ta sẽ biết rằng hội chứng tâm lý này hình thành từ nhiều yếu tố khác nhau, ví dụ như do yếu tố di truyền, do tổn thương tâm lý hoặc đặc điểm của môi trường sống xung quanh bệnh nhân…
Thực tế, nếu trong gia đình bạn có thành viên đã từng mắc chứng sợ độ sâu hoặc các vấn đề rối loạn tâm lý khác, bạn có khả năng mắc bệnh cao hơn so với người bình thường. Các nhà khoa học đang nỗ lực nghiên cứu và chứng minh rằng chứng sợ độ sâu thường có yếu tố di truyền.
Tổn thương tâm lý diễn ra trong một thời gian dài có thể trở thành nguyên nhân gây chứng sợ độ sâu. Người đã từng trải qua cảm xúc tiêu cực liên quan tới độ sâu thường bị ám ảnh và cảm thấy sợ hãi, lo lắng thái quá mỗi khi họ tiếp xúc với khu vực có độ sâu. Một vài tai nạn có thể dẫn tới chấn thương tâm lý như: bệnh nhân từng ngã xuống giếng hoặc vực sâu…
Như vậy, khi gặp các vấn đề tâm lý, người bệnh hãy cố gắng đi điều trị sớm để tránh hình thành những chấn thương tâm lý, ảnh hưởng tới sức khỏe cũng như cuộc sống.
Tâm lý căng thẳng cũng tiềm ẩn nguy cơ gây rối loạn tâm lý, bao gồm cả hội chứng sợ độ sâu. Lúc này, tâm lý của bệnh nhân khá nhạy cảm, chỉ cần tiếp xúc với khu vực có độ sâu, họ sẽ có những phản ứng thái quá.
3. Bệnh nhân mắc chứng sợ độ sâu thường gặp triệu chứng nào?
Đôi khi người bệnh mắc chứng sợ độ sâu có thể nhầm lẫn tình trạng bệnh của mình với các vấn đề sức khỏe tâm lý khác. Điều này ảnh hưởng tới việc điều trị và hiệu quả, do đó bệnh nhân nên chủ động tìm hiểu và nắm được triệu chứng của bệnh Bathophobia.
Bệnh nhân mắc hội chứng sợ độ sâu luôn ở trong trạng thái lo lắng, hoảng sợ khi họ phải đối mặt với khu vực có độ sâu, đặc biệt là biển, vực thẳm, thậm chí là bể bơi sâu, không thể chạm chân tới đáy,… Người bệnh tự tưởng tượng ra nhiều tai nạn mình và người thân có thể gặp phải nếu lại gần khu vực độ sâu. Do đó, họ thường tránh tiếp xúc với những khu vực kể trên, sống thu mình và khép kín.
Thậm chí, nỗi sợ độ sâu khiển bệnh nhân bị ám ánh, trong sinh hoạt hàng ngày, người bệnh thường tỏ ra rất cảnh giác, đề phòng tai nạn có thể xảy ra. Tâm lý này làm cho người bệnh xao nhãng, kém tập trung với những công việc mình đang xử lý, đồng thời ảnh hưởng tới khả năng ghi nhớ.
Ngoài lo lắng, sợ hãi, bệnh nhân sợ độ sâu cũng phải đối mặt với nhiều triệu chứng khác, có thể kể đến như: tim đập nhanh hơn bình thường, bệnh nhân có thể cảm thấy khó thở, chỉ số huyết áp tăng cao bất thường,… Một số trường hợp cảm thấy đau tức ngực, buồn nôn hoặc run rẩy chân tay, không thể tự kiểm soát hành vi của bản thân.
Sau khi nỗi sợ kết thúc, những triệu chứng kể trên dần thuyên giảm, bệnh nhân quay trở lại trạng thái bình thường.
4. Ảnh hưởng tiêu cực của hội chứng sợ độ sâu
Những tưởng hội chứng sợ độ sâu không hề nghiêm trọng, trên thực tế, bệnh nhân sẽ phải chịu nhiều ảnh hưởng tiêu cực. Khi mang trong mình nỗi sợ hãi, lo lắng về độ sâu, bệnh nhân thường cảnh giác, thể hiện thái độ kỳ lạ, khác người. Điều này khiến bệnh nhân có xu hướng sống thu mình và tách biệt với xã hội.
Thay vì thoải mái tận hưởng cuộc sống, người bệnh luôn lo lắng, hoảng sợ khi phải tiếp xúc với khu vực có độ sâu. Đây là nguyên nhân khiến người mắc chứng sợ độ sâu rất ngại đi du lịch, khám phá cảnh quan thiên nhiên.
Chứng sợ độ sâu cũng ảnh hưởng xấu tới sức khỏe tâm lý của người bệnh. Họ luôn rơi vào trạng thái mệt mỏi, ngủ không ngon giấc, đồng thời trí nhớ suy giảm đáng kể. Nhìn chung, sợ độ sâu là vấn đề tâm lý đáng lo ngại, chúng ta nên phát hiện và điều trị kịp thời.
Để điều trị các vấn đề tâm lý, bệnh nhân nên tới phòng khám chuyên khoa để được bác sĩ theo dõi và hướng dẫn điều trị. Một số phương pháp điều trị phổ biến là: trị liệu tâm lý, kê đơn thuốc cho bệnh nhân. Bác sĩ có thể kết hợp hai phương án trên để chữa trị cho bệnh nhân, giúp họ vượt qua nỗi sợ hãi và hòa nhập với cộng đồng.
Đặc biệt, người mắc hội chứng sợ độ sâu rất cần sự quan tâm, đồng cảm và sẻ chia từ người thân, bạn bè để người bệnh không cảm thấy lạc lõng, tự tách biệt mình với xã hội. Đồng thời, bản thân bệnh nhân cũng phải ý thức được vấn đề sức khỏe của bản thân, chủ động nhận ra nỗi sợ hãi của mình để tìm cách khắc phục, cởi mở hơn trước các mối quan hệ,…
Hy vọng rằng qua bài viết này chúng ta đã hiểu hơn về hội chứng sợ độ sâu, đặc biệt là nguyên nhân cũng như triệu chứng bệnh. Khi phát hiện mình mắc chứng rối loạn tâm lý, người bệnh cần theo dõi và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
|
medlatec
| 1,285
|
Dấu hiệu ung thư tuyến giáp di căn phổi
Khó thở, tức ngực, ho ra máu, … là những dấu hiệu ung thư tuyến giáp di căn phổi điển hình nhất. Tuy nhiên nếu tích cực điều trị, bệnh nhân vẫn có cơ hội kéo dài sự sống.
Ung thư tuyến giáp tuy ít phổ biến nhưng rất nguy hiểm nếu không có biện pháp điều trị bệnh kịp thời. Ung thư tuyến giáp di căn là nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ tử vong cao ở người bệnh. Thông thường, vị trí di căn đầu tiên sẽ xuất hiện tại phổi, sau đó đến gan, não và các cơ quan khác.
Biểu hiện ung thư tuyến giáp di căn phổi
Ung thư tuyến giáp di căn phổi
Triệu chứng ung thư tuyến giáp di căn phổi có biểu hiện tương đồng với triệu chứng ung thư phổi. Dưới đây là dấu hiệu ung thư tuyến giáp di căn phổi thường gặp:
Đau tức ngực là một trong những dấu hiệu ung thư tuyến giáp di căn phổi điển hình
Có thể bạn quan tâm: dấu hiệu ung thư tuyến giáp
Điều trị ung thư tuyến giáp di căn phổi
So với các bệnh ung thư khác, ung thư tuyến giáp có tiên lượng sống tốt hơn. Khả năng điều trị thành công cho bệnh nhân giai đoạn di căn là 28 – 51%. Vì vậy, nếu tích cực điều trị, bệnh nhân vẫn có cơ hội kéo dài sự sống.
Xạ trị ung thư tuyến giáp
Một số phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp di căn phổi là:
|
thucuc
| 271
|
Thai 15 tuần thay đổi thế nào?
Thai 15 tuần là thời điểm mẹ bầu vừa bước qua mốc 3 tháng đầu của thai kì. Đây là giai đoạn cả mẹ bầu và thai nhi đều có những sự thay đổi đáng kể.
Sự phát triển của thai 15 tuần
Ở thời điểm thai 15 tuần, bé yêu đã nặng khoảng 70g và có chiều dài cơ thể khoảng 10,1 cm. Các bộ phận trên cơ thể đang có sự phát triển rất nhanh và mạnh mẽ, hơn hẳn những tuần trước.
Khi thai 15 tuần, phần chân của bé đang phát triển ngày càng dài hơn phần cánh tay. Theo đó, tứ chi của bé đã có thể hoạt động linh động hơn.
Thai 15 tuần đang ở giai đoạn phát triển rất nhanh và mạnh mẽ
Giai đoạn này, mắt bé vẫn chưa thể mở ra được, nhưng bé đã cảm nhận được ánh sáng qua thành bụng của mẹ, có thể liếc mắt, di chuyển con ngươi của mình.
Bé còn có thể nắm tay, mút ngón tay, biểu hiện biểu cảm qua các nét mặt. Đặc biệt, thai 15 tuần bắt đầu có dấu hiệu của việc mọc tóc. Đây chính là biểu hiện đánh dấu việc thai nhi đang ngày càng hoàn thiện hơn.
Lúc này, làn da của thai nhi vẫn được bao phủ bằng một lớp lông mịn (lông tơ). Lớp lông này sẽ rụng dần khi bé được sinh ra, vì vậy, mẹ bầu không nên quá lo lắng.
Mẹ bầu thay đổi thế nào khi mang thai 15 tuần?
Khi mang thai 15 tuần, bụng của mẹ bầu cũng lớn dần và lộ ra rõ hơn. Đây là giai đoạn mà mẹ bầu vẫn có thể ngủ ngon giấc bởi thai nhi chưa quá lớn, mẹ bầu chưa thật sự cảm nhận được sự chèn ép lên bàng quang.
Tuy nhiên, khi mang thai 15 tuần, mẹ bầu có thể thấy xuất hiện những thay đổi như da mặt nổi mụn và sạm hơn, phần đầu mũi trở nên lớn hơn và đỏ hơn. Một vài mẹ bầu cũng thường bị chảy máu cam trong thời điểm này. Dù vậy, đây hầu hết là những triệu chứng hoàn toàn bình thường và không đáng lo ngại.
Khi mang thai 15 tuần, mẹ bầu vẫn có thể an tâm ngủ ngon
Đây cũng là giai đoạn mẹ bầu cần hết sức chú ý về chế độ dinh dưỡng, nhất là bổ sung các loại thực phẩm giàu chất xơ và các loại phomai. Trung bình một ngày, mẹ bầu cần dung nạp vào cơ thể khoảng 300 calo.
Bên cạnh đó, mẹ bầu cũng nên bổ sung thêm vitamin C, các loại hoa quả… vitamin C sẽ giúp mẹ bầu cải thiện làn da khô ráp của mình trong giai đoạn này.
Mẹ bầu cần thăm khám thai, thực hiện các xét nghiệm, siêu âm theo đúng định kì và chỉ định của bác sĩ
Đặc biệt, khi mang thai 15 tuần và trong suốt cả thai kì, mẹ bầu cần thăm khám thai định kì, thực hiện đầy đủ các xét nghiệm, siêu âm để nắm rõ được tình hình sức khỏe và sự phát triển của thai nhi.
Trong quá trình mang thai, nếu gặp bất kì triệu chứng bất thường nào, mẹ bầu không nên ngại ngần mà cần đến ngay bệnh viện để được thăm khám, xác định nguyên nhân để có hướng xử trí phù hợp.
|
thucuc
| 582
|
Công dụng thuốc Ofreal
Ofreal là thuốc kháng sinh tra mắt, có chứa thành phần chính Ofloxacin 0,3%. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch, do Công ty cổ phần M/S Health Biotech Limited sản xuất. Để hiểu rõ hơn Ofreal là thuốc gì? Công dụng và cách dùng ra sao? Bạn có thể tham khảo bài viết sau đây.
1. Ofreal là thuốc gì?
Thành phần có trong mỗi ml thuốc Ofreal bao gồm:Ofloxacin 0,3%Tá dược vừa đủ khác: Dung dịch Benzalkonium clorid, dung dịch base vô khuẩn vừa đủ 1ml.Dạng bào chế: Thuốc Ofreal được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt, đóng gói lọ 5ml.
2. Thuốc Ofreal có tác dụng gì?
Thuốc Ofreal điều trị các tình trạng nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra các bệnh lý trong nhãn khoa như:Loét giác mạc: Do các chủng vi khuẩn như Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus, Staphylococcus epidermidis,Serratia marcescens, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus.Viêm kết mạc do các chủng vi khuẩn: Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, Staphylococcus epidermidis.Dược lực học của thuốc Ofreal:Dược lực học của thuốc Ofreal cũng chính là dược lực học của Ciprofloxacin. Đây là một hoạt chất mới thuộc nhóm kháng sinh quinolone.Dược động học của thuốc Ofreal:Ofreal là thuốc kháng sinh tổng hợp, có tác dụng diệt khuẩn thường được dùng trong nhãn khoa.Khả năng hấp thu: Một nghiên cứu về khả năng hấp thu toàn thân của thuốc cho thấy nồng độ trung bình thường dưới 2,5 ng/ml.Dược chất Ciprofloxacin là kháng sinh phổ rộng chống lại nhiều vi khuẩn gram dương và gram âm. Cơ chế chống nhiễm khuẩn của ciprofloxacin là do khả năng ức chế hoạt động của enzyme DNA-gyrase, loại enzyme cần thiết cho sự tổng hợp DNA của vi khuẩn.
3. Liều lượng - Cách dùng thuốc Ofreal
Liều tham khảo thuốc Ofreal:Loét giác mạc: Ngày đầu tiên nhỏ 2 giọt/lần vào mắt bị bệnh mỗi 15 phút trong 6 giờ đầu. Sau đó nhỏ 2 giọt/lần vào mắt bị bệnh mỗi 30 phút trong ngày. Ngày thứ 2 nhỏ 2 giọt/lần vào mắt bị bệnh mỗi giờ.Ngày thứ 3 đến ngày thứ 14: nhỏ 2 giọt/lần vào mắt bị bệnh mỗi 4 giờ.Viêm kết mạc do vi khuẩn: 2 ngày đầu tiên nhỏ 1 - 2 giọt/ lần vào vùng kết mạc bị viêm, mỗi 2 giờ/lần. 5 ngày tiếp theo nhỏ 1 - 2 giọt/lần vào vùng kết mạc bị viêm, mỗi 4 giờ/lần.
4. Quá liều, quên liều Ofreal và xử trí
Quá liều:Khi dùng dung dịch nhỏ mắt Ofreal quá liều có thể xuất hiện các triệu chứng đỏ và đau mắt tại chỗ, nhìn mờ, khó chịu, chảy nước mắt,....Xử trí: Dùng nước ấm để rửa mắt và nằm nghỉ ngơi.Quên liều thuốc Ofreal:Nếu bạn quên một liều thuốc Ofreal, hãy dùng ngay khi nhớ ra, càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu đã gần với liều nhỏ mắt kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như bác sĩ chỉ định, bệnh nhân không nên nhỏ mắt bù cho liều đã quên, vì có thể gây phản ứng phụ cho cơ thể.Hãy thực hiện nhỏ mắt đúng liều dùng được chỉ định hoặc hỏi ý kiến bác sĩ trước khi quyết định dùng thuốc nếu quên liều.
5. Chống chỉ định dùng thuốc Ofreal
Chống chỉ định dùng thuốc Ofreal trên bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hay kích ứng với Ciprofloxacin hoặc các thành phần khác của thuốc.Không dùng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với các Quinolon khác.
6. Tương tác với các thuốc khác
Hiện nay chưa có nghiên cứu đặc hiệu về tương tác thuốc được thực hiện với Ofreal nhỏ mắt.Trong quá trình sử dụng thuốc Ofreal, có thể xảy ra hiện tượng tương tác giữa các thuốc với nhau hoặc giữa thuốc với thức ăn hay thực phẩm bảo vệ sức khỏe khác. Điều này sẽ gây ảnh hưởng đến tác dụng và hiệu quả điều trị của thuốc Ofreal, vì thế để tránh những tương tác bất lợi, bệnh nhân cần cung cấp cho bác sĩ tất cả các loại thuốc kê đơn và không kê đơn trước khi dùng.
7. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Ofreal
Khi sử dụng thuốc Ofreal, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn thường được báo cáo nhiều nhất là cảm giác khó chịu hay rát tại chỗ, cứng bờ mi.Ít gặp hơn là có vảy/tinh thể, cảm giác có dị vật, ngứa, xung huyết giác mạc và có vị khó chịu sau khi nhỏ thuốc.Tác dụng phụ hiếm gặp hơn như: nhuộm màu giác mạc, bệnh kết mạc/viêm kết mạc, sưng mí mắt, phản ứng dị ứng, thâm nhiễm giác mạc chảy nước mắt, sợ ánh sáng, buồn nôn và giảm thị lực.
8. Những lưu ý khi dùng thuốc Ofreal
Thận trọng khi dùng Ofreal dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú:Hiện nay, vẫn chưa có nghiên cứu việc dùng Ciprofloxacin tại chỗ có được bài tiết qua sữa người hay không. Tuy nhiên, khi dùng kháng sinh Ciprofloxacin uống liều đơn 500mg đã tìm thấy nồng độ kháng sinh Ciprofloxacin trong sữa người. Vì vậy hãy thận trọng khi dùng thuốc dung dịch nhỏ mắt Ofreal cho bà mẹ nuôi con bú.Trong các nghiên cứu về sinh sản thực hiện trên chuột và chuột nhắt với liều cao hơn liều thông thường dùng cho người cho thấy không có bằng chứng về rối loạn sinh sản hay tổn thương thai do dùng Ciprofloxacin, không có hiện tượng sinh quái thai với liều Ciprofloxacin đã sử dụng. Trong thời kỳ mang thai, dung dịch nhỏ mắt Ofreal chỉ nên dùng khi đã được cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ cho thai nhi.Thận trọng khi dùng Ofreal trong nhi khoa. Về tính an toàn khi dùng Ofreal cho trẻ dưới 1 tuổi chưa được khẳng định. Do đó, thận trọng khi dùng Ofreal cho đối tượng này.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Ofreal, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Ofreal là thuốc kháng sinh nhỏ mắt được kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
|
vinmec
| 1,065
|
Công dụng thuốc Tamidan
Thuốc Tamidan thuộc nhóm thuốc nội tiết có thành phần chính là levothyroxine có tác dụng phòng và điều trị các triệu chứng suy giáp. Thuốc được bào chế ở dạng viên nén với hàm lượng 100 mcg. Vậy thực sự thuốc Tamidan chữa bệnh gì?
1. Thuốc Tamidan là thuốc gì?
Thuốc Tamidan có thành phần chính Levothyroxine là hormon tuyến giáp thường được chỉ định trong các trường hợp sau:Điều trị bổ sung hoặc thay thế cho các bệnh nhân mắc hội chứng suy giáp do bất cứ nguyên nhân nào ở tất cả các lứa tuổi (kể cả phụ nữ mang thai) chỉ trừ suy giáp nhất thời trong thời kỳ hồi phục viêm giáp bán cấp.Ức chế tiết thyrotropin (TSH): Tác dụng này có thể có ích trong bướu cổ đơn thuần và trong bệnh viêm giáp mạn tính Hashimoto, làm giảm kích thước bướu.Phối hợp với các thuốc kháng giáp trong nhiễm độc giáp để ngăn chặn bướu giáp và suy giáp. Các chống chỉ định của thuốc Tamidan gồm có:Nhiễm độc do tuyến giáp chưa được điều trị và nhồi máu cơ tim cấp. Suy thượng thận chưa được điều chỉnh vì làm tăng nhu cầu hormon thượng thận ở các mô và có thể gây ra suy thượng thận cấp
2. Liều sử dụng của thuốc Tamidan
Tuỳ thuộc vào độ tuổi, sự hiện diện của bệnh, tác dụng thuốc và nồng độ trong máu của hormon tuyến giáp mà liều bắt đầu và thay đổi của Tamidan sẽ khác nhau. Có thể mất 1-3 tuần sau khi bắt đầu điều trị với levothyroxine hoặc thay đổi liều thì hiệu quả của việc điều trị mới có thể nhận thấy được. Liều sử dụng của thuốc Tamidan cụ thể như sau:Người lớn: 12,5-125 mcg/ngày (uống)Chưa có chỉ định sử dụng Tamidan ở trẻ em. Khi quá liều thuốc Tamidan có thể gây ra các triệu chứng tăng chuyển hoá như nhiễm độc giáp nội sinh:Giảm cân, tăng thèm ăn. Bồn chồn, đánh trống ngực. Tiêu chảy, co cứng bụng. Vã mồ hôi, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp. Loạn nhịp, giật rung. Mất ngủ, sợ nóng. Sốt, rối loạn kinh nguyệt. Cách xử trí khi quá liều là giảm hoặc ngưng tạm thời thuốc Tamidan nếu dấu hiệu và triệu chứng quá liều xuất hiện. Có thể rửa dạ dày ngay hoặc gây nôn nếu không có chống chỉ định khác. Cholestyramin hoặc than hoạt tính cũng được dùng để giảm hấp thu levothyroxin. Dùng các chất chẹn beta- adrenergic như propranolol để chống nhiều tác dụng tăng hoạt động giao cảm. Có thể dùng các glycosid trợ tim nếu suy tim sung huyết xuất hiện.
3. Tác dụng phụ của thuốc Tamidan
Ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc Tamidan có thể gặp các tác dụng phụ như:Giảm cân. Run rẩy, đau đầu. Buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Co thắt dạ dày. Căng thẳng, cáu gắt, mất ngủ. Tăng sự thèm ăn, sốt. Thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt. Nhạy cảm với nhiệt. Rụng tóc tạm thời
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Tamidan
Một số lưu ý chung khi sử dụng thuốc Tamidan gồm có:Cần rất thận trọng khi sử dụng Tamidan với bệnh nhân tim mạch và tăng huyết áp, khi có đau ngực hoặc tăng nặng các bệnh tim cần phải giảm liều ngay. Bệnh nhân đái tháo đường, đái tháo nhạt hoặc suy thượng thận khi điều trị levothyroxin sẽ làm tăng thêm các triệu chứng bệnh. Cần điều chỉnh liệu pháp điều trị khi người bệnh mắc các bệnh nội tiết song hành này.Ở trẻ em khi dùng quá liều Tamidan có thể gây liền sớm khớp sọ. Nếu dùng phối hợp thuốc chống đông máu uống cần kiểm tra thường xuyên thời gian prothrombin để xác định có cần điều chỉnh liều lượng hay không. Hormon tuyến giáp không dễ qua được hàng rào nhau thai nên chưa thấy tác dụng đến bào thai khi người mẹ mang thai dùng hormon giáp.Một lượng nhỏ hormone giáp được bài tiết qua sữa tuy không gây hại đến trẻ nhỏ và không gây khối u nhưng cần thận trọng khi dùng Tamidan trên đối tượng này
5. Các tương tác thuốc của thuốc Tamidan
Một số tương tác thuốc có thể xảy ra đối với sử dụng thuốc Tamidan gồm:Tác dụng của thuốc chống đông, coumarin hoặc dẫn xuất indandion có thể bị ảnh hưởng tuỳ thuộc vào trạng thái tuyến giáp của người bệnh. Khi tăng liều hormon tuyến giáp có thể cần phải giảm liều thuốc chống đông, điều chỉnh liều thuốc chống đông dựa vào thời gian prothrombin.Hormon tuyến giáp có thể làm tăng nhu cầu insulin hoặc thuốc chống đái tháo đường nên cần theo dõi cẩn thận việc kiểm soát đường huyết khi bắt đầu hoặc thay đổi ngừng điều trị tuyến giáp .Tác nhân chẹn beta- adrenergic có thể bị giảm tác dụng khi người bệnh suy giáp trở lại bình thường..Các cytokin (interferon, interleukin): có thể gây cả chứng suy giáp và cường giáp.Tác dụng của các glycosid trợ tim có thể bị giảm, nồng độ digitalis trong huyết thanh có thể bị giảm ở người cường giáp hoặc ở người bị suy giáp trở lại bình thường.Khi dùng đồng thời Tamidan với ketamin có thể gây tăng huyết áp và nhịp nhanh.Dùng đồng thời Somatrem/Somatropin với hormon tuyến giáp có thể làm cốt hoá nhanh đầu xương.Sự thanh thải của theophylin giảm ở người suy giáp và trở lại bình thường khi tuyến giáp trở lại bình thường.Phối hợp Tamidan với thuốc chống trầm cảm 3 vòng có thể làm tăng tác dụng và độc tính của cả hai thuốc, có thể do tăng nhạy cảm với catecholamin.Dùng đồng thời Tamidan với thuốc giống thần kinh giao cảm có thể làm tăng nguy cơ suy mạch vành ở người bị bệnh mạch vành.Những thông tin về thuốc Tamidan hy vọng sẽ giúp người dùng hiểu thêm về cách dùng cũng như lưu ý khi sử dụng để đạt được hiệu quả tốt nhất trong vấn đề điều trị bệnh.
|
vinmec
| 1,026
|
Điều trị sỏi thận và tiết niệu bằng sóng xung kích
Điều trị sỏi thận và tiết niệu bằng sóng xung kích là một phương tiện điều trị sỏi niệu hàng đầu và ngày càng nhanh chóng được thay thế bằng phương pháp phẫu thuật mở trong điều trị sỏi niệu quản.
1. Điều trị sỏi thận bằng sóng xung kích
Sóng xung kích tương tự như sóng âm thanh, là một loại sóng cơ học thường xuất hiện trong môi trường đàn hồi như lỏng, khí. Điều trị sỏi thận tiết niệu bằng sóng xung kích ngày càng được sử dụng nhiều và dần thay thế phương pháp phẫu thuật mở.Nguyên lý tán sỏi thận bằng sóng xung kích:Nguồn tạo sóng xung kích. Thiết bị tập trung sóng vào tiêu điểm. Hệ thống định vị sỏi. Môi trường dẫn truyền sóng. Sóng xung kích có bản chất là sóng áp lực âm bước sóng ngắn dưới 10 microsecond, với áp lực tối đa có thể đến 100 megapascal. Hệ thống định vị sỏi bằng siêu âm và soi bằng huỳnh quang hoặc có thể kết hợp cả hai. Nguồn tạo sóng xung kích gồm 3 loại bao gồm: Áp điện, điện thủy lực và điện từ trường.Tiên lượng thành công của tán sỏi bằng sóng xung kích phụ thuộc vào độ lớn của sỏi, vị trí viên sỏi và thành phần hóa học của sỏi. Ngoài ra, đối với những người béo phì có chỉ số BMI >30 thì khoảng cách từ bề mặt da đến viên sỏi sẽ lớn hơn. Do vậy khả năng thất bại khi điều trị bằng sóng xung kích sẽ cao. Bất thường giải phẫu ở hệ tiết niệu có tỉ lệ sạch sỏi thấp và dễ tái phát hơn.
Tán sỏi bằng sóng xung kích là phương pháp hiện đại và hiệu quả
2. Khi nào chỉ định sóng xung kích cho bệnh sỏi thận tiết niệu?
Điều trị sỏi thận bằng sóng xung kích không chỉ dựa vào các hướng dẫn điều trị của Hội Niệu khoa mà có thể còn tùy thuộc vào sự lựa chọn phương pháp điều trị của bệnh nhân, điều kiện và trang thiết bị của bệnh viện, chi phí điều trị và kinh nghiệm của phẫu thuật viện2.1 Chỉ định điều trị bằng sóng xung kích. Một số trường hợp có thể điều trị bằng sóng xung kích trong các bệnh lý về thận tiết niệu:Sỏi thận: Đối với trường hợp sỏi có kích thước lớn hơn 6-7 mm, nên chủ động can thiệp bằng sóng xung kích. Tuy nhiên cần cân nhắc chỉ định can thiệp nếu người bệnh có xuất hiện triệu chứng. Sóng xung kích còn được chỉ định để điều trị sỏi thận, không phải sỏi acid uric, có kích thước dưới 20mm không nằm ở đài thận dưới và thận có cấu trúc giải phẫu bất thường.Sỏi niệu quản: Sóng xung kích được chỉ định khi soi niệu quản đoạn trên kích thước <10mm. Đối với trường hợp sỏi niệu quản đoạn dưới kích thước < 10mm, thì điều trị sóng xung kích không hiệu quả bằng tán sỏi nội soi niệu quản.Một số chỉ định điều trị khác: Sóng xung kích được chỉ định điều trị sót sỏi sau khi lấy sỏi qua da, sỏi bám trên ống thông niệu quản để lâu ngày2.2 Chống chỉ định. Chống chỉ định tuyệt đối với những trường hợp như phụ nữ có thai do sóng chấn động có nguy cơ làm tổn thương thai nhi. Tuy nhiên sóng xung kích không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của bệnh nhân nam và nữ.
Phụ nữ mang thai không tiến hành tán sỏi bằng sóng xung kích
Chống chỉ định tương đối với những trường hợp như:Rối loạn đông máu:Tán sỏi bằng sóng xung kích nhưng bệnh nhân có nguy cơ tụ máu dưới vỏ bao thận hoặc tụ máu trong nhu mô thận. Có nguy cơ tiểu máu kéo dài sau tán sỏi thậm chí tiểu máu đại thể gây tắc nghẽn niệu quản.Điều chỉnh chức năng đông máu 12-48 giờ trước khi tiến hành điều trị bằng sóng xung kích, và theo dõi sát khả năng chảy máu trong 24 giờ sau tán sỏi. Nếu người bệnh đang dùng thuốc kháng tiểu cầu, thì bắt buộc phải dùng sử dụng thuốc 1 tuần trước khi điều trị bằng sóng xung kích.Bệnh nhân đang bị nhiễm trùng niệu cấp tính thì không nên điều trị bằng sóng xung kích để tránh phát tán vi khuẩn và độc tố vào máu và trong mô cơ thể.Phình động mạch chủ và động mạch thận.Tắc nghẽn đường tiết niệu dưới vị trí sỏi như: Hẹp cổ đài thận, hẹp khúc nối bể thận niệu quản, hẹp niệu đạo, hẹp niệu quản, túi thừa đài thận, phì đại tuyến tiền liệt,... giúp ngăn ngừa sự di chuyển tự nhiên của mảnh vụn sỏi theo dòng nước tiểu ra ngoài.Bệnh nhân có dị dạng hệ cơ xương, không có tư thế nằm thuận lợi khi tán sỏi. Bệnh nhân béo phì có khoảng cách từ da đến vị trí sỏi vượt qua độ xuyên thấu hiệu quả của sóng xung kích
Bệnh nhân béo phì làm giảm độ hiệu quả của sóng xung kích
3. Biến chứng của tán sỏi bằng sóng xung kích
Những biến chứng chủ yếu của tán sỏi bằng sóng xung kích có liên quan đến mảnh sỏi vụn và nhiễm trùng tiết niệu bao gồm:Mảnh sỏi vụn kích thước <5mm có khả năng tự trôi ra ngoài theo dòng chảy của nước tiểu khá cao và có nguy cơ gây nhiễm trùng niệu kéo dài, đau quặn thận và sỏi sẽ phát triển to dần trở lại.Trong quá trình tán sỏi ngoài cơ thể, vi khuẩn và các nội độc tố trong nước tiểu có thể lan vào trong máu, đặc biệt là khi có tổn thương mô và mạch máu do hậu quả của sóng chấn động.Tóm lại, điều trị sỏi thận bằng sóng xung kích đang dần được thay thế bằng phương pháp điều trị mổ mở. Tuy nhiên, sau đó có thể gây ra một số biến chứng vì vậy, sau khi tán sỏi người bệnh cần được theo dõi, khi có bất cứ dấu hiệu nào bất thường cần thông báo ngay với bác sĩ để có biện pháp can thiệp kịp thời.
Tán sỏi thận - tiết niệu: Các phương pháp thường dùng
Người bị sỏi thận nên ăn gì?
|
vinmec
| 1,081
|
Những người dễ mắc ung thư vú nhất
Tại Việt Nam, mỗi năm lại có thêm 11.000 ca mắc ung thư vú và con số này vẫn tiếp tục gia tăng. Nguyên nhân gây bệnh đến nay vẫn chưa được xác định rõ, tuy nhiên, những người dưới đây có nguy cơ mắc bệnh cao hơn người bình thường:
1. Người có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư vú, buồng trứng
Ung thư vú không di truyền hay lây lan nhưng đột biến gen BRCA1 và BRCA2 làm tăng nguy cơ ung thư vú có thể di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nhiệm vụ của các gen BRCA1, BRCA2 trong cơ thể là sản xuất protein ức chế tăng trưởng tế bào bất thường. Nhưng khi những gen này bị đột biến hay nói cách khác là bị thay đổi cấu trúc gen truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác sẽ làm tăng nguy cơ ung thư vú và ung thư buồng trứng.
2. Người sử dụng liệu pháp nội tiết tố thay thế
Liệu pháp nội tiết tố thay thế cũng có thể tấn công tuyến vú, kích thích sự tăng trưởng của tế bào đột biến, làm tăng nguy cơ ung thư vú.
Người sử dụng liệu pháp nội tiết tố thay thế có nguy cơ ung thư vú cao hơn người bình thường
3. Phụ nữ từ 40 tuổi trở lên
Ung thư vú thường xuất hiện ở độ tuổi từ 50 trở lên. Tuy nhiên, tuổi mắc bệnh đang có xu hướng trẻ hóa. Phụ nữ Việt Nam mắc ung thư vú sớm hơn khoảng 10 năm so với các nước trên thế giới.
4. Thường xuyên mặc áo ngực gò bó
Mặc áo ngực quá chật trong một khoảng thời gian dài sẽ tạo áp lực lên các dây thần kinh, cơ và mạch máu xung quanh ngực, làm tăng khả năng mắc ung thư vú.
5. Thường xuyên uống đồ uống có cồn
Rượu bia làm tăng nồng độ estrogen và hoạt hóa các thụ thể của yếu tố tăng trưởng giống insulin, từ đó kích hoạt sự sinh sôi của các tế bào tuyến vú dẫn đến ung thư vú. Theo các chuyên gia, để giảm tối đa tác hại của rượu bia đến vòng 1, phụ nữ không nên uống quá 2 đơn vị cồn một ngày.
Thường xuyên uống đồ uống có cồn cũng làm tăng nguy cơ ung thư vú
6. Ăn nhiều chất béo, đồ chế biến sẵn
Một chế độ ăn uống nhiều đường và chất béo sẽ khiến phụ nữ dễ mắc ung thư vú hơn. Bên cạnh đó, chất béo trans thường được tìm thấy trong thực phẩm chế biến sẵn như bánh quy giòn, bánh rán, bánh cookies và bánh ngọt đóng gói sẵn cũng là một trong những nguyên nhân chính gây ung thư vú.
7. Sinh con đầu lòng muộn, vô sinh hoặc không sinh con
Những phụ nữ sinh con lần đầu ở tuổi trên 35 hoặc vô sinh, không sinh con hoặc vô sinh có thể tăng nguy cơ mắc ung thư vú.
8. Độ tuổi bắt đầu kinh nguyệt sớm hoặc mãn kinh muộn
Có kinh nguyệt trước 12 hoặc mãn kinh muộn có nhiều khả năng phát triển ung thư vú.
Phụ nữ có nguy cơ cao mắc ung thư vú cần khám tầm soát ung thư vú định kỳ.
|
thucuc
| 578
|
Quy trình thực hiện chuẩn của xét nghiệm dịch màng bụng
Sự tích tụ chất lỏng bên trong ổ bụng hay tình trạng tràn dịch màng bụng rất nguy hiểm. Bệnh ở giai đoạn sớm không có triệu chứng rõ ràng, khi tiến triển nặng có thể gây suy tim, khó thở, nôn mửa, đau bụng,… Xét nghiệm dịch màng bụng tương đối phức tạp song cho phép chẩn đoán sớm bệnh.
1. Xét nghiệm dịch màng bụng thực hiện thế nào?
Tràn dịch màng bụng có thể do nhiều nguyên nhân và mức độ nguy hiểm của triệu chứng này cũng phụ thuộc vào nguyên nhân. Người bệnh sẽ có triệu chứng nôn mửa, cảm giác nặng bụng,...
Chọc dịch màng bụng là một thủ thuật nhỏ để lấy dịch bụng xét nghiệm kiểm tra.
1.1. Quy trình chọc dịch màng bụng
Bệnh nhân được hướng dẫn tư thế nằm ngửa, co hai chân trong suốt quá trình thực hiện. Bác sĩ sẽ sử dụng một kim y tế đặc biệt, cho phép đi sâu tới khoang màng bụng và hút dịch. Vị trí chọc kim được xác định, sau đó cần thực hiện sát trùng, trải khăn và gây tê từng lớp.
Từ da, tổ chức dưới da đến thành màng bụng cần gây tê để không gây đau đớn. Khi gây tê thành công, kim được chọc vuông góc với thành bụng, bệnh nhân thường không có cảm giác đau đớn gì. Sau khi hút thử kiểm tra, khoảng 50 ml dịch màng bụng sẽ được hút kín, chia vào các ống nghiệm để thực hiện các phân tích khác nhau.
Nếu lượng dịch lấy không đủ hoặc cần xét nghiệm bổ sung, thủ thuật chọc dịch màng bụng có thể thực hiện lại sau 24 - 48 giờ. Vị trí chọc dịch cần được sát khuẩn và bao phủ cẩn thận tránh nhiễm trùng. Đồng thời, nhiệt độ cơ thể, huyết áp cần được theo dõi trong suốt quá trình lấy dịch và sau đó.
1.2. Xét nghiệm dịch màng bụng như thế nào?
Dịch màng bụng cần được thực hiện nhiều xét nghiệm phân tích bao gồm: cấy vi sinh, đếm tế bào, đo lượng protein toàn phần, lượng albumin, nhuộm gram,… để tìm ra nguyên nhân bệnh lý và đánh giá chính xác mức độ bệnh.
Quan sát dịch màng bụng
Nếu lượng hồng cầu cao, từ 10.000 đơn vị/microlit thì dịch sẽ ngả hồng, lớn hơn 20.000 đơn vị/microlit thì dịch ngả màu đỏ.
Nguyên nhân khiến dịch màng bụng có màu hồng hoặc đỏ là do bệnh lý ác tính hoặc trong quá trình chọc dịch đã chạm vào mạch máu. Để kiểm tra máu do lẫn trong quá trình chọc dịch hay do bệnh lý, kiểm tra tính đồng nhất của máu và khả năng đông sẽ được thực hiện. Nếu dịch có máu đồng nhất, đông lại thì máu do chọc dịch nhầm vào mạch. Nếu dịch đồng nhất nhưng không đông thì nguyên nhân do bệnh lý. Nếu dịch đục có mủ thì khả năng cao do nhiễm trùng.
Xét nghiệm đếm tế bào
Trung bình, trong dịch màng bụng có khoảng <250 bạch đầu đa nhân và <500 bạch đầu trên mỗi microlit. Số tế bào bạch cầu này sẽ tăng cao hơn trong bệnh lý nhiễm trùng, viêm phúc mạc, lao hoặc ung thư di căn.
Xét nghiệm định lượng albumin
Xét nghiệm này cho phép xác định và phân loại nguyên nhân gây tràn dịch màng bụng do tăng áp lực tĩnh mạch cửa hay không. Cần so sánh định lượng albumin trong dịch màng bụng và huyết thanh ở cùng thời điểm lấy để xem xét mức độ chênh lệch.
Kết quả xét nghiệm định lượng albumin màng bụng có độ chính xác cao, khả năng phân loại đạt tới 97%.
Xét nghiệm protein toàn phần
Albumin chỉ là một trong các loại protein có trong màng bụng, xét nghiệm protein toàn phần kết hợp với xét nghiệm albumin giúp đánh giá và tìm nguyên nhân dễ dàng hơn. Dịch màng bụng được phân loại là dịch tiết nếu lượng protein trên 2,5 g/d
L. Tuy nhiên mức độ chính xác trong phân loại chỉ đạt khoảng 56%, cần kết quả xét nghiệm khác để chẩn đoán chính xác.
Xét nghiệm tế bào học
Xét nghiệm tế bào học dịch màng bụng đặc biệt có ý nghĩa trong xác định nguyên nhân do ung thư gây ra. Độ nhạy trong xác định phết tế bào này đạt khoảng 58 - 75%.
Xét nghiệm cấy và nhuộm gram
Dịch màng bụng ngay sau khi lấy phải được bơm ngay vào chai cấy máu thì mới đạt độ nhạy cao, khoảng 92% trong phát hiện vi khuẩn. Nhuộm gram chỉ phát hiện được khoảng 10% các trường hợp nhiễm trùng dịch màng bụng.
Mật độ trung bình của vi khuẩn trong dịch màng bụng cho phép nhuộm gram cần đạt tối thiểu là 10.000 vi khuẩn/ml. Trong viêm phúc mạc tự phát do vi khuẩn, mật độ yêu cầu là 1 vi khuẩn/ml.
2. Xét nghiệm dịch màng bụng có ý nghĩa lớn trong khám và chữa bệnh
Kết quả xét nghiệm dịch màng bụng có ý nghĩa trong:
Kiểm tra một số loại ung thư, trong đó có ung thư gan.
Kiểm tra tổn thương sau chấn thương bụng.
Tìm nguyên nhân bệnh lý do tích tụ dịch màng bụng.
Phân biệt và xác định nhiễm trùng.
Chẩn đoán các trường hợp nghi ngờ chảy máu ổ bụng hoặc viêm phúc mạc.
Nhiều trường hợp bụng to không phải do tràn dịch màng bụng, cần chẩn đoán cẩn thận trước khi quyết định hút dịch bụng và xét nghiệm như:
Bụng to do béo phì: Đặc điểm là da bụng dày, rốn lõm, khi gõ lên bụng không có hiện tượng âm thanh trong ở trên, đục ở dưới.
Bụng to do phù nề: khi da bụng bị phù nề gây bụng to, có thể nhận biết bằng cách ấn ngón tay vào da bụng. Sau khi ấn da sẽ có vết lõm lâu phục hồi.
Bụng to do chướng hơi: Nhận biết bằng cách gõ vào thành bụng, sau gõ không thấy có dấu hiệu sóng vỗ.
Bụng to do mang thai: Nhận biết bằng các dấu hiệu thai nghén và siêu âm.
Bụng to do u nang buồng trứng: Khối u thường khiến kích thước bụng tăng lên, tập trung ở vùng trên chứ không gây to cả hai bên như tràn dịch màng bụng. Khi sờ vào bụng có thể sờ thấy khối u.
Bụng to do cầu bàng quang: Có triệu chứng bí tiểu, khó tiểu.
|
medlatec
| 1,084
|
Công dụng thuốc Negacef 750mg
Negacef 750mg chứa thành phần chính là Cefuroxim natri tương đương Cefuroxim 750 mg. Thuốc có tác dụng hiệu quả trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đến bạn đọc các thông tin hữu ích về loại thuốc này nhằm phát huy tối đa công dụng của Negacef.
1. Thuốc Negacef 750mg có công dụng gì?
Thành phần Cefuroxime trong thuốc được biết đến là kháng sinh bán tổng hợp phổ rộng, thuộc nhóm cephalosporin, thuốc tiêm dạng muối natri, thuốc uống dạng axetil este. Cefuroxime axetil là tiền chất của cefuroxim, chất này có rất ít hoạt tính kháng khuẩn khi chưa bị thuỷ phân thành cefuroxim trong cơ thể sau khi được hấp thu.Cefuroxim có hoạt tính kháng khuẩn do ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào các protein đích thiết yếu ( các protein gắn penicillin ). Nguyên nhân kháng thuốc có thể là do vi khuẩn tiết enzym cephalosporinase, hoặc do biến đổi các protein gắn penicillin.Cefuroxim có hoạt tính kháng khuẩn hữu hiệu và rất đặc trưng chống nhiều tác nhân gây bệnh thông thường, kể cảcác chủng tiết beta - lactamase/cephalosporinase của cả vi khuẩn gram dương và gram âm.Nhờ các tác dụng trên mà thuốc Negacef 750mg được chỉ định trong các trường hợp sau:Điều trị nhiễm khuẩn thể nặng đường hô hấp dưới: viêm phế quản cấp và mạn, viêm phổi do vi khuẩn, áp xe phổi và nhiễm trùng phổi hậu phẫu, viêm xoang, viêm amidan, viêm họng.Nhiễm khuẩn thể nặng đường tiết niệu: viêm thận- bể thận, vêm bàng quang, nhiễm khuẩn niệu không biến chứng.Nhiễm khuẩn da và mô mềm: viêm quầng, viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn vết thương.Nhiễm khuẩn xương khớp: viêm xương-cơ xương, viêm khớp nhiễm khuẩn.Nhiễm khuẩn sản phụ khoa: các bệnh viêm vùng chậu.Bệnh lậu không biến chứng. Ngoài ra cũng được chỉ định trong điều trị nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não và điều trị dự phòng nhiễm khuẩn khi phẫu thuật.Mặt khác, trường hợp người bệnh có tình trạng quá mẫn với cephalosporin sẽ không được chỉ định kê đơn.
2. Liều dùng và cách dùng của Negacef 750mg
2.1. Liều dùng. Liều dùng đối với người lớn:Trong đa số các nhiễm khuẩn: IM hoặc IV 750 mg x 3 lần/ngày(cách nhau mỗi 8 giờ), dùng trong 5-10 ngày.Nhiễm khuẩn xương và khớp: 1,5g IV cách nhau mỗi 8 giờ.Nhiễm khuẩn nặng hoặc do vi khuẩn ít nhạy cảm: 1,5g IV mỗi 6 hay 8 giờ.Viêm màng não: liều 3g IV mỗi 8 giờ một lần.Bệnh lậu không biến chứng: Liều dùng 1,5g, có thể chia làm hai mũi 750 mg IM vào các vị trí khác nhau.Liều dùng với mục đích điều trị dự phòng: Dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật: 1,5g IV trước khi phẫu thuật 30 phút – 1 giờ. Bổ sung 750 mg IM hay IV sau mỗi 8 giờ cho đến tối đa là 24-48 giờ sau.Bệnh nhân suy thận: Liều dùng được điều chỉnh theo độ thanh thải creatininĐộ thanh thải creatinin trên 10-20 ml/phút: 750mg x 2 lần/ngày.Độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút: 750 mg x 1 lần/ngày.Liều dùng của trẻ em > 3 tháng tuổi:Trong hầu hết các nhiễm khuẩn: 30-100 mg/kg/ngày, chia làm 3-4 lần.Nhiễm khuẩn nghiêm trọng: liều lớn hơn 100mg/kg/ngày nhưng không được vượt quá liều dành cho người lớn. Nhiễm khuẩn xương và khớp: 150 mg/kg/ngày, chia đều mỗi 8 giờ.Viêm màng não: 200-240 mg/kg/ ngày IV , chia làm 3-4 lần. Sau 3 ngày khi có cải thiện, có thể giảm liều xuống 100mg/kg/ngày.Liều dùng trẻ sơ sinh:Trong hầu hết các nhiễm khuẩn: 30-100 mg/kg/ngày, chia làm 2-3 lần.Viêm màng não: liều khởi đầu 100mg/kg/ngày IV, có thể giảm xuống 50 mg/kg/ngày IV khi có chỉ định lâm sàng.2.2. Cách dùng. Thuốc Negacef 750mg được dùng bằng đường tiêm bắp sâu và tiêm tĩnh mạch.Đối với tiêm bắp sâu cần pha thêm 3ml nước cất pha tiêm vào lọ.Đối với tiêm tĩnh mạch thêm ít nhất 6ml nước cất pha tiêm vào lọ.Lắc nhẹ để phân tán bột thuốc, thu được hỗn dịch tiêm bắp.2.3. Xử trí khi quên liều/quá liều. Thuốc Negacef rất khó xảy ra tình trạng quên liều do được thực hiện bởi nhân viên y tế. Tuy nhiên đã ghi nhận trường hợp quá liều thuốc với các biểu hiện như: buồn nôn, nôn, tiêu chảy... thậm chí là co giật, các phản ứng tăng kích thích thần kinh cơ.Trong trường hợp này, cần bảo vệ đường hô hấp của người bệnh, hỗ trợ thông khí và truyền dịch. Nếu phát triển các cơn co giật, ngừng sử dụng thuốc và áp dụng các liệu pháp chống co giật.
3. Tác dụng phụ của Negacef
Một số tác dụng phụ của Negacef như: nôn, đau bụng, viêm ruột, viêm âm đạo, rối loạn chức năng thận & gan, thiếu máu, xuất huyết, động kinh...Trước khi kê đơn thuốc, bác sĩ luôn cân nhắc lợi ích và hiệu quả mà Negacef mang lại, tuy nhiên vẫn không tránh khỏi một số tác dụng không mong muốn. Do vậy, khi có biểu hiện những triệu chứng bất thường, đặc biệt là khi xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng với những dấu hiệu kèm theo như chóng mặt nghiêm trọng, khó thở, phát ban, lo âu, suy giảm nhận thức, suy hô hấp và hôn mê, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ, điều dưỡng để được can thiệp y tế ngay lập tức.
4. Tương tác thuốc Negacef 750mg
Đã có báo cáo về tình trạng tương tác thuốc Negacef 750mg với một số loại thuốc như: thuốc lợi tiểu mạnh, Aminoglycoside, Probenecid...Tình trạng này làm giảm tác dụng của Negacef hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng không mong muốn. Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả những loại thuốc khác mà bạn đang sử dụng bao gồm thuốc không kê đơn, vitamin, thuốc được kê theo đơn và các sản phẩm thảo dược. Khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ không nên tự ý bắt đầu, dừng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào.
5. Thận trọng khi dùng thuốc Negacef
Thận trọng dùng thuốc đối với một số đối tượng có tiền sử bệnh tiêu hóa, viêm kết tràng, trẻ em dưới 3 tháng tuổi...Kháng sinh nhóm Cephalosporin được xem là an toàn với phụ nữ mang thai. Tuy nhiên để sử dụng thuốc an toàn, người bệnh cũng chỉ nên dùng thuốc khi thật sự cần thiết.Thuốc có thể bài tiết qua sữa, do đó phụ nữ đang cho con bú nên thận trọng khi dùng thuốc.Dùng thuốc kéo dài có thể gặp phải nguy cơ kháng thuốc, cần ngưng thuốc khi cần thiết.
|
vinmec
| 1,149
|
Công dụng thuốc Allor 10
Thuốc Allor 10 chứa thành phần chính là Loratadine 10mg được chỉ định trong điều trị giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa, triệu chứng mày đay mạn tính,... Cùng tham khảo bài viết dưới đây để biết cách dùng Allor 10mg đúng cách.
1. Thuốc allor 10mg có tác dụng gì?
Thuốc Allor 10 chứa thành phần chính là Loratadine 10mg. Thuốc được chỉ định trong điều trị:Giảm các triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa, quanh năm như sổ mũi, ngứa, ho, hắt hơi, nghẹt mũi, kích ứng mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt. Giảm triệu chứng mày đay mạn tính tự phát.
2. Cách dùng thuốc Allor 10mg
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 5mg hoặc 10 ml (5 mg)Dùng thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn. Viêm mũi dị ứng không liên tục (triệu chứng xuất hiện < 4 ngày/tuần hoặc < 4 tuần) nên được điều trị dựa trên đánh giá tiền sử bệnh và ngừng điều trị khi hết triệu chứng.Trong viêm mũi dị ứng kéo dài (triệu chứng xuất hiện > 4 ngày/tuần và kéo dài > 4 tuần), có thể điều trị liên tục trong thời gian tiếp xúc với dị nguyên.
3. Chống chỉ định của thuốc Allor 10
Thuốc Allor 10 chống chỉ định với những người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc mẫn cảm với loratadin.
4. Tác dụng phụ của thuốc allor 10
Một số tác dụng phụ có thể gặp khi dùng allor 10 như mệt mỏi, khô miệng, nhức đầu.Rất hiếm gặp nổi mẩn và sốc phản vệ.Phần lớn những tác dụng phụ này thường không mấy nguy hiểm và sẽ mất đi sau khi dùng thuốc điều trị xong. Vì thế người bệnh không nên quá lo lắng.
5. Thận trọng khi dùng thuốc Allor 10
Trẻ em dưới 12 tuổi: dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Phụ nữ có thai và cho con bú: không nên dùng thuốc allor 10. Do chưa có dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc trong thai kỳ nên chưa xác định được tính an toàn trong thời kỳ mang thai. Không sử dụng trong thai kỳ trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Không dùng cho phụ nữ cho con bú do thuốc có thể được tiết vào sữa mẹ.Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc: không ảnh hưởng.Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Allor 10 những chia sẻ trên đây không thể thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Do đó người bệnh nên thực hiện việc dùng thuốc theo đơn để có được kết quả tốt nhất.
|
vinmec
| 450
|
Viêm nướu và những điều cần biết
Viêm nướu là một bệnh khá thông thường và phổ biến hiện nay. Mặc dù vậy nhiều người vẫn chủ quan xem thường chứng bệnh này mà không biết rằng viêm lợi có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm.
Viêm nướu là gì?
Nguyên nhân gây bệnh nướu là do vi khuẩn ở trong mảng bám hoặc cao răng tồn tại lâu trong miệng.
Lợi có nhiệm vụ bảo vệ, che chở và giữ cho chân răng được chắc chắn. Bệnh nướu là một hình thức rất phổ biến và là giai đoạn bệnh nhẹ của nha chu. Nguyên nhân gây bệnh nướu là do vi khuẩn ở trong mảng bám hoặc cao răng tồn tại lâu trong miệng. Nướu của người bệnh bị sưng, đỏ, dễ chảy máu, đặc biệt là khi chải răng, tổ chức chân răng lỏng, dễ chảy máu, kèm hôi miệng, người bệnh có cảm giác đau hoặc ngứa căng lợi răng.
Viêm nướu là một phần bình thường của quá trình lão hóa?
Không. Viêm nướu không phải là một phần của quá trình lão hóa. Mọi người có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh viêm nướu khi có tuổi bằng cách vệ sinh răng miệng thường xuyên và thăm khám răng miệng định kỳ.
Điều gì sẽ xảy ra nếu viêm nướu không được điều trị?
Nếu không điều trị viêm nướu kéo dài sẽ dẫn đến tình trạng phá hủy mô và gây viêm nha chu, cuối cùng gây mất răng. Nha chu và sức khỏe răng miệng kém nói chung cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể. Nghiên cứu liên kết chỉ rõ nha chu làm tăng nguy cơ đau tim, đột quỵ hoặc bệnh phổi.
Các yếu tố nguy cơ dẫn tới viêm nướu là gì?
Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất liên quan đến sự phát triển của bệnh nướu.
Có cách nào để ngăn chặn viêm nướu không?
Có, chúng ta có thể ngăn ngừa viêm nướu bằng cách vệ sinh răng miệng đúng cách và khám răng định kỳ. Cụ thể:
Làm thế nào là chẩn đoán viêm nướu răng?
Nha sĩ sẽ hỏi về bệnh sử của người bệnh để xác định xem có bất kỳ điều kiện hoặc yếu tố nguy cơ nào chẳng hạn như hút thuốc lá có thể góp phần gây bệnh nướu răng.
Nha sĩ cũng sẽ kiểm tra nướu để quan sát xem có bất cứ dấu hiệu viêm nào không. Trong một số trường hợp, nha sĩ sẽ dùng một dụng cụ gọi là cây trâm thám để đo độ sâu của túi nha chu. Ở những người có răng nướu khỏe mạnh, túi này thường có kích thước từ 1 – 3 mm. Người bệnh cũng có thể được yêu cầu chụp X quang để kiểm tra xem liệu tình trạng mất xương đã xảy ra hay chưa, tình trạng răng và các mô hỗ trợ.
Viêm nướu được điều trị như thế nào?
Nếu không điều trị viêm nướu kéo dài sẽ dẫn đến tình trạng phá hủy mô và gây viêm nha chu, cuối cùng gây mất răng, do đó cần đi khám ngay khi có các dấu hiệu nghi ngờ viêm lợi.
Phương pháp điều trị có thể bao gồm làm sạch sâu, thuốc, phẫu thuật, ghép xương hoặc các mô.
Điều trị làm sạch sâu là gì?
Phương pháp làm sạch sâu (hay còn gọi là nạo túi lợi), thủ thuật không phẫu thuật này giúp bác sỹ vệ sinh bề mặt chân răng và lợi ở dưới sâu. Lượng lớn vi khuẩn và cao răng tích tụ dưới lợi được lấy bỏ sau khi gây tê vùng. Số buổi làm sạch tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh nướu và số lượng răng bị ảnh hưởng. Để có được kết quả hoàn hảo, nha sĩ sẽ dùng dung dịch sát khuẩn để rửa túi lợi trong quá trình làm sạch sâu.
Loại thuốc nào có thể được dùng để điều trị viêm nướu?
Một số loại thuốc có thể được sử dụng với phương pháp điều trị nạo túi lợi. Tùy thuộc vào mức độ tiến triển của bệnh, nha sĩ có thể đề nghị điều trị phẫu thuật. Các nghiên cứu dài hạn đang được tiến hành để tìm hiểu xem liệu sử dụng có làm giảm nguy cơ phẫu thuật và có hiệu quả lâu dài hay không.
|
thucuc
| 760
|
ĐIỀU DƯỠNG NAM
Đăng ngày 01/8/2018
1. Số lượng:
50
2. Địa bàn làm việc: Hà Nội, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Tuyên Quang, Hòa Bình, Thái Nguyên, Bắc Cạn, Lạng Sơn, Quang Ninh, Hải Phòng, Hải Dương, Thái Bình, Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình, Quảng Bình, Nghệ An, Thanh Hóa, Hà Tĩnh, Đà Nẵng, Các tỉnh Tây Nguyên và các tỉnh Miền Nam.
3. Mô tả công việc:
- Thực hiện công việc của Điều dưỡng đa khoa;
- Thực hiện các thủ thuật chuyên khoa cơ bản;
- Phụ Bác sĩ thực hiện thủ thuật.
- Thực hiện các công tác khác theo phân công.
4. Yêu cầu:
- Giới tính: Nam:
- Trình độ: Trung cấp trở lên;
- Ngoại hình từ 1m60, 56kg trở lên;
- Ưu tiên ứng viên có HKTT tại Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Tuyên Quang hoặc chấp nhận làm
việc tại Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Tuyên Quang
- Ưu tiên các ứng viên đã có chứng chỉ hành nghề hoặc chứng chỉ đào tạo định hướng chuyên khoa Mắt, TMH, Cấp cứu, Ngoại, Da liễu, các chuyên khoa lẻ
khác hoặc các ứng viên đã có kinh nghiệm làm việc các chuyên khoa trên;
- Tin học văn phòng, thành thạo word, excel;
- Sức khỏe tốt, chịu áp lực cao trong công việc;
- Khả năng làm việc độc lập, chủ động trong công việc;
- Trung thực, năng động, tâm huyết, cẩn thận, trách nhiệm.
5. Quyền lợi:
- Mức lương: theo quy định của công ty;
- Thu nhập theo hiệu suất lao động, xứng đáng theo năng lực;
- Thưởng định kỳ, theo doanh thu, lễ, tết;
- Được hưởng đầy đủ các chế độ BHXH – BHYT – BHTN theo quy định của
Nhà nước;
- Được hưởng các chế độ đãi ngộ bao gồm: Chăm sóc sức khỏe cho bản thân và
gia đình, nghỉ lễ tết, hiếu hỷ, thăm quan, nghỉ mát, sinh nhật…
6. vn với tiêu đề và tên CV: MED – DD – Ho va ten
+ Nộp trực tiếp: ứng viên nộp trực tiếp tại Phòng Nhân sự, tầng 3, 66 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội.
7. Hồ sơ bao gồm:
- Sơ yếu lý lịch (có xác nhận của chính quyền địa phương);
- CV mô tả kinh nghiệm bản thân (nếu có);
- Đơn xin việc viết tay;
- Bằng cấp, chứng chỉ, bảng điểm
(photo công chứng);
- Chứng minh nhân dân (photo công chứng);
- Giấy khai sinh (bản sao)
- Sổ hộ khẩu (photo công chứng);
- Giấy khám sức khỏe (có giá trị trong 6 tháng)
|
medlatec
| 407
|
Chế độ ăn hợp lý cho người cao tuổi
Hạn chế thực phẩm nhiều đường ngọt, kể cả mật ong. Chế độ ăn hàng ngày nên giảm cơm và dùng thêm các loại ngô, khoai. Mỗi tuần nên ăn ít nhất 3 lần cá và không ăn quá 3 quả trứng. Theo khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng quốc gia, nhu cầu năng lượng ở người trên 60 tuổi là 1.900 kcal với nam và 1.800 kcal với nữ.
Bác sĩ Hạnh đưa ra một số lời khuyên dinh dưỡng dành cho người lớn tuổi:
- Cần ăn đa dạng thực phẩm để nhận được nhiều loại dưỡng chất cần thiết cho cơ thể, đảm bảo đủ năng lượng, cân đối đầy đủ các chất, phân bố bữa ăn hợp lý.
- Hạn chế mỡ động vật, nên ăn nhiều cá, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt.
- Chọn gạo mềm, dẻo, không xát quá trắng. Trong chế độ ăn hàng ngày nên giảm cơm và dùng thêm các loại ngô, khoai.
- Bảo đảm đủ chất đạm. Nên ăn cá nhiều hơn thịt, mỗi tuần nên ăn ít nhất 3 lần cá và không ăn quá 3 quả trứng. Nên tăng sử dụng đạm thực vật như đậu hũ, tàu hũ ky, sữa đậu nành, các loại đậu đỗ...
- Thường xuyên uống sữa, chọn loại giảm béo, ít đường để bổ sung canxi đề phòng loãng xương, có thể chọn sữa chua sẽ dễ tiêu hóa hơn. Ngoài ra, để chú trọng phòng ngừa loãng xương cần tăng cường thực phẩm giàu canxi như cá nhỏ ăn luôn xương, tép ăn nguyên cả vỏ, rau xanh, sữa đậu nành...
- Tăng cường sử dụng thực phẩm giàu chất chống oxy hóa (vitamin C, vitamin E, beta-caroten) có trong rau quả tươi, nhiều màu sắc, đặc biệt là rau xanh lá như rau ngót, rau đay, mồng tơi... , dầu thực vật, các loại gia vị như hành, hẹ, gừng, nghệ...
- Uống đủ nước, khoảng 6-8 ly mỗi ngày. Chú ý uống nước thường xuyên dù không khát, nhất là vào mùa hè.
- Hạn chế thực phẩm nhiều đường ngọt, kể cả mật ong.
- Ăn muối vừa phải, giảm gia vị mặn (muối, nước tương, nước mắm), hạn chế thực phẩm mặn như khô, mắm, thức ăn kho mặn...
- Hạn chế thức uống có cồn.
- Ăn đa dạng nhiều loại trái cây nhiều màu sắc. Riêng với trái cây ngọt chỉ nên ăn vừa phải. Nên ăn cả trái sẽ giúp nhận được nhiều chất xơ hơn là chỉ ép lấy nước.
Đặc biệt lưu ý hạn chế tác nhân gây ung thư:
- Tránh thức ăn bị mốc vì có thể chứa aflatoxin gây ung thư gan.
- Không đun chất béo ở nhiệt độ cao để phòng ngừa chất béo dạng trans gây nguy hiểm.
- Thay cách chế biến chiên, xào bằng luộc, hấp.
- Hạn chế thịt muối xông khói, phơi khô...
- Hạn chế các chất gây ô nhiễm, rửa sạch rau quả nhiều lần, gọt vỏ khi ăn.
Ngoài chế độ dinh dưỡng hợp lý, người cao tuổi cần vận động vừa sức, thường xuyên để giúp tăng tuần hoàn máu, ăn ngon miệng, chắc xương, hạn chế mất khối cơ, giảm táo bón, rèn luyện trí não.
|
medlatec
| 541
|
Dấu hiệu bệnh viêm phổi bạn không nên bỏ qua
Biết được các dấu hiệu bệnh viêm phổi sẽ giúp bạn chủ động hơn trong thăm khám, tránh được những biến chứng nguy hiểm của bệnh.
Viêm phổi là tình trạng viêm ở phổi do vi khuẩn, nấm hoặc các tác nhân khác gây ra. Bệnh có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị tích cực sớm.
Một số dấu hiệu bệnh viêm phổi
Viêm phổi xảy ra khi khi một hặc cả hai phổi bị viêm, thường là do nhiễm trùng. Có hai loại viêm phổi chính là viêm phổi do vi rút và viêm phổi do vi khuẩn. Một số triệu chứng cảnh báo bệnh viêm phổi bạn không nên bỏ qua là:
Ho là một trong những triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân viêm phổi
Ho, ho có đờm
Ho là một trong những triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân viêm phổi. Tùy từng tình trạng bệnh của mỗi người mà bệnh nhân có biểu hiện ho khác nhau, ho thành từng cơn, ho có đờm, ho khan… đờm kèm theo màu rỉ sắt, có mùi hôi thối…
Tham khảo thêm: viêm phổi có nguy hiểm không?
Đau tức ngực, khó thở
Phổi nằm ở vị trí lồng ngực được bao bọc bởi các xương sườn. Viêm phổi dẫn đến tình trạng đau tức vùng ngực, khó thở cho bệnh nhân do chức năng hô hấp tại đây không được đảm bảo.
Sốt cao
Bệnh nhân có thể sốt đến 39 – 40 độ, đặc biệt là ở người già, trẻ nhỏ, người có sức đề kháng kém, thể trạng yếu…
Ớn lạnh
Ớn lạnh xảy ra khi người bệnh bắt đầu bị nhiễm trùng, thường đi kèm những cơn sốt cao, ho.
Triệu chứng toàn thân khi viêm phổi
Một số triệu chứng toàn thân dễ gặp ở bệnh nhân mắc viêm phổi là đổ mồ hôi nhiều, tăng nhịp tim, xuất huyết trên da, chán ăn, buồn nôn…
Thực tế, viêm phổi có thể gặp ở nhiều đối tượng khác nhau như người già, trẻ nhỏ hay trung niên và triệu chứng bệnh ở mỗi đối tượng đôi khi có sự khác nhau. Ví dụ như thay vì biểu hiện sốt cao như viêm phổi ở trẻ nhỏ hay trung niên, người già có thể chỉ sốt nhẹ, thậm chí thấp hơn bình thường.
Viêm phổi nếu không được phát hiện sớm và điều trị đúng phương pháp có thể gây những biến chứng nguy hiểm như viêm màng não, nhiễm trùng máu tràn dịch màng tim, tràn mủ màng phổi, suy hô hấp cấp và thậm chí là tử vong.
X quang phổi có thể xác định viêm phổi, vị trí nhiễm trùng
Để xác định bạn có bị mắc bệnh viêm phổi không bác sĩ có thể chỉ định chụp X quang xác định viêm phổi, vị trí nhiễm trùng, xét nghiệm máu và chất nhầy tìm kiếm sự hiện diện của vi rút…
Trên đây là những thông tin tham khảo về dấu hiệu bệnh viêm phổi.
|
thucuc
| 522
|
Sàng lọc trước sinh cần làm những gì và có cần thiết không?
Sàng lọc trước sinh là việc mà tất cả phụ nữ mang thai đều được khuyến cáo nên thực hiện. Đặc biệt, những thai phụ có nguy cơ thai nhi bị dị tật bẩm sinh thì càng cần phải thực hiện. Vậy sàng lọc trước sinh cần làm những gì?
1. Những điều cần biết về sàng lọc trước sinh
Thực hiện sàng lọc trước sinh có vai trò vô cùng quan trọng trong việc xác định các lựa chọn khác nhau cho thai kỳ, có thể là quản lý thai kỳ đặc biệt hoặc sinh nở để khắc phục, hạn chế nguy hiểm khi trẻ không may mắc phải các dị tật bẩm sinh.
Tất cả phụ nữ mang thai đều cần thực hiện các phương pháp sàng lọc trước sinh. Đặc biệt mẹ càng cao tuổi, nguy cơ trẻ sinh ra bị những bất thường NST càng cao. Do đó, tuổi của mẹ là yếu tố phổ biến để bác sỹ chỉ định thực hiện xét nghiệm trước sinh.
Ngoài ra, những nguyên nhân làm tăng nguy cơ thai nhi bị dị tật bẩm sinh cũng cần chỉ định sàng lọc trước sinh, gồm:
Bố mẹ biết mình đang mang gen đặc thù.
Những lần sinh trước con bị dị tật bẩm sinh hoặc có vấn đề di truyền.
Gia đình từng có người bị dị tật bẩm sinh hoặc mắc bệnh di truyền.
Siêu âm thấy kết quả bất thường, nghi ngờ bị dị tật.
Xét nghiệm tầm soát cho kết quả thai nhi nằm trong nhóm nguy cơ cao.
Tùy vào từng trường hợp khác nhau mà bác sỹ chuyên khoa sẽ thăm khám, đưa ra lời khuyên phù hợp để thực hiện kỹ thuật sàng lọc trước sinh nào cũng như thời điểm tiến hành thích hợp.
Sàng lọc trước sinh gồm hai công việc chính đó là: siêu âm sàng lọc dị tật hình thái và đánh giá nguy cơ; xét nghiệm sàng lọc rối loạn di truyền và bất thường NST thai nhi.
2. Siêu âm sàng lọc dị tật bẩm sinh cần thực hiện khi nào?
Hình ảnh siêu âm là giúp mẹ và bác sỹ quan sát hình thái bé, đồng thời phát hiện những bất thường, dị tật bẩm sinh hình thái có thể quan sát được. Những thời điểm siêu âm sàng lọc dị tật bẩm sinh gồm:
Siêu âm tuần thai 11 - 14
Siêu âm sàng lọc trước sinh lúc này sẽ có thể kiểm tra hình thái thai nhi, đặc biệt là đo độ mờ da gáy chỉ ra nguy cơ dị tật. Chỉ số độ mờ da gáy cho biết, trẻ có nguy cơ mắc các hội chứng do bất thường NST thường gặp như Down. Các dị tật hình thái khác có thể sàng lọc ở thời điểm này như: thai vô sọ, khe hở thành bụng,…
Siêu âm thai tuần 21 - 24
Siêu âm thai sàng lọc trước sinh tuần thai 21 - 24 cho kết quả đánh giá chính xác, đầy đủ hơn. Rất nhiều dị tật thai nhi có thể phát hiện được như: sứt môi, hở hàm ếch, dị tật hệ thần kinh (não úng thủy, tật nứt đốt sống,…), dị tật hệ tiêu hóa (dị tật ruột, dạ dày,…), dị tật hệ tim mạch (dị tật tim, dị tật van tim, mạch máu,…), bất thường xương (loạn sản xương, ngắn chi,…), bất thường hệ sinh dục,…
Siêu âm thai tuần 30 - 32
Sàng lọc trước sinh với siêu âm vào thời điểm này vừa để phát hiện, đánh giá nguy cơ, vừa dự phòng sinh phù hợp. Các dị tật, bất thường thai có thể biết như: dị tật cấu trúc tim mạch, bất thường cấu trúc não, dây rốn quấn quanh cổ, vị trí bám của dây rốn bất thường,…
Nếu phát hiện dị tật nặng ở thai nhi lúc này thì thai cũng đã quá lớn, khó có thể can thiệp cũng như dừng thai kỳ. Vì thế, vai trò của siêu âm sàng lọc trước sinh tuần thai 30 - 32 chủ yếu để chuẩn bị và dự phòng sinh tốt hơn.
3. Sàng lọc trước sinh cần làm những gì? Các xét nghiệm sàng lọc trước sinh
Xét nghiệm sàng lọc di truyền giúp chỉ ra nguy cơ rối loạn di truyền cũng như ảnh hưởng của chúng. Rối loạn di truyền có thể do đơn gen hoặc gen NST bị thay đổi, có thể là rối loạn số lượng hoặc cấu trúc NST.
Thường gặp các thể tam nhiễm, thừa 1 NST như hội chứng Down. Thể đơn nhiễm bị thiếu 1 NST như hội chứng Turner.
Ngoài ra, các bệnh lý di truyền khác cũng do bất thường gen như: bệnh u xơ nang, bệnh thiếu máu hồng cầu lưỡi liềm,…
Để chỉ ra nguy cơ và chẩn đoán những rối loạn di truyền ở thai nhi này, có 2 loại xét nghiệm trước sinh gồm:
- Xét nghiệm sàng lọc trước sinh: Cho biết nguy cơ thai nhi mắc các hội chứng di truyền như: Down, Turner, Patau, Edwards,…
- Xét nghiệm chẩn đoán trước sinh: Chẩn đoán chính xác tới 99,8% thai nhi mắc các hội chứng di truyền nào, mức độ ảnh hưởng ra sao. Những xét nghiệm này dựa trên phân tích tế bào thai nhi lấy qua dịch ối hoặc sinh thiết gai nhau.
Có hai xét nghiệm sàng lọc trước sinh thường quy được thực hiện là Double Test và Triple Test, thực hiện xét nghiệm phân tích máu thai phụ.
Xét nghiệm Double Test
Xét nghiệm Double Test thực hiện vào tam cá nguyệt thứ 1.
Kết quả Double Test được kết hợp với kết quả siêu âm đo độ mờ da gáy để đánh giá nguy cơ trẻ mắc các dị tật di truyền. Kết quả Double Test bất thường chỉ ra nguy cơ mắc hội chứng Down, đột biến lệch bội khác, liên quan tới dị tật thành bụng, hình thái tim và khung xương.
Xét nghiệm Triple Test
Kết quả Triple Test bất thường chỉ ra nguy cơ mắc hội chứng Down, tam nhiễm 18, dị tật ống thần kinh.
Ngoài 2 xét nghiệm sàng lọc trước sinh thường quy trên, xét nghiệm sàng lọc NIPT
mới được áp dụng trên thế giới và Việt Nam, được giới chuyên gia đánh giá cao. Xét nghiệm dựa trên phân tích chuỗi ADN thai nhi có trong máu thai phụ để sàng lọc bất thường như: hội chứng Down, Edwards, Patau, bất thường NST giới tính (hội chứng Turner, siêu nữ, Jacobs, Klinefelter), một số bất thường số lượng NST,…
Sau khi xét nghiệm sàng lọc trước sinh cho thấy nguy cơ cao thai nhi bị rối loạn di truyền và dị tật bẩm sinh, cần phân tích dịch ối hoặc mẫu gai nhau để chẩn đoán chính xác.
|
medlatec
| 1,132
|
Công dụng thuốc Fuxofen 20
Thuốc Fuxofen 20 được chỉ định trong điều trị trầm cảm nặng, rối loạn ám ảnh cưỡng chế, chứng chán ăn... Cùng tìm hiểu về công dụng, các lưu ý khi sử dụng thuốc Fuxofen 20 qua bài viết dưới đây.
1. Công dụng của thuốc Fuxofen 20
“Thuốc Fuxofen 20 có tác dụng gì?”. Theo đó, thuốc Fuxofen 20 chứa hoạt chất Fluoxetin 20mg bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Fuxofen được chỉ định trong những trường hợp sau:Đối với người trưởng thành:Điều trị trầm cảm nặng: Thuốc Fuxofen 20 được chỉ định trong điều trị triệu chứng của bệnh trầm cảm có hoặc không kèm theo âu lo và không cần dùng thuốc an thần;Điều trị chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế;Điều trị chứng cuồng ăn, ăn vô độ: Fuxofen 20 được chỉ định trong điều trị tâm lý nhằm giảm thiểu tình trạng ăn uống vô độ, thanh lọc cơ thể.
2. Cơ chế tác dụng của thuốc
Hoạt chất Fluoxetin thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm thế hệ 2 tác dụng theo cơ chế ức chế hấp thu serotonin có chọn lọc. Hiện nay trên lâm sàng, fluoxetin được kê đơn nhằm kiểm soát trầm cảm cùng với nhiều bệnh lý như chứng OCD, chứng ăn vô độ, rối loạn hoảng sợ, rối loạn tiền kinh nguyệt.Hiệu quả lâm sàng trong điều trị của Fluoxetin 20 như sau:Điều trị trầm cảm: Giảm 50% điểm trên thanh đánh giá trầm cảm Hamilton;Đáp ứng liều thuốc: Nghiên cứu trên lâm sàng cho thấy việc tăng liều thuốc không làm tăng hiệu quả khi sử dụng ở người bệnh trầm cảm nặng;Điều trị rối loạn ám ảnh cưỡng chế: Fluoxetin được chứng minh có hiệu quả hơn so với giả dược;Điều trị chứng cuồng ăn: Fluoxetin được chứng minh có hiệu quả hơn so với giả dược trong việc giảm nôn, buồn nôn.
3. Liều dùng của thuốc Fuxofen 20
Fuxofen 20 thuộc nhóm thuốc kê đơn, vì vậy liều thuốc sử dụng cần được chỉ định bởi bác sĩ dựa vào tình trạng người bệnh.Một số khuyến cáo về liều thuốc Fuxofen 20 như sau:Đối với người trưởng thành:Điều trị trầm cảm: Liều thuốc khuyến cáo là 20mg/ngày. Liều thuốc cần được xem xét và hiệu chỉnh trong trường hợp cần thiết (việc hiệu chỉnh liều cần tiến hành trong vòng 3 – 4 tuần sau khi bắt đầu điều trị). Một số người bệnh không đáp ứng đủ với liều thuốc 20mg có thể tăng liều lên tối đa 60mg/ngày. Liệu trình điều trị cần ít nhất 6 tháng để đảm bảo rằng người bệnh không còn các triệu chứng của bệnh;Điều trị chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế: Liều thuốc khuyến cáo là 20mg/ngày. Liều thuốc có thể được tăng lên 60mg/ngày nếu người bệnh không đáp ứng;Điều trị chứng cuồng ăn: Liều thuốc khuyến cáo là 60mg/ngày.Người bệnh cao tuổi: Thận trọng khi tăng liều thuốc, liều hàng ngày nói chung không quá 40mg. Liều thuốc khuyến cáo tối đa là 60mg/ngày.
4. Tác dụng phụ của thuốc Fuxofen 20
Thuốc Fuxofen 20 có thể gây ra một số tác dụng phụ như sau:Thường gặp: Chóng mặt, mệt mỏi, ra mồ hôi, giảm tình dục, liệt dương, không có khả năng xuất tinh, tiêu chảy, buồn nôn, chán ăn, ngứa và phát ban da, run, mất ngủ, lo sợ;Ít gặp: Nôn, khô miệng, rối loạn tiêu hóa, đau đầu, co thắt phế quản phản ứng giống hen, bí tiểu tiện;Hiếm gặp: Mạch nhanh, loạn nhịp tim, viêm mạch, phản ứng ngoại tháp, hội chứng Parkinson, động kinh, dị cảm, hội chứng Serotonin, tăng prolactin huyết, giảm hoặc tăng năng tuyến giáp, chứng vú to ở đàn ông, chứng mụn mủ, dát sần, phát ban, lupus ban đỏ, vàng da ứ mật, viêm gan, xơ hóa phổi, giảm natri huyết.Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp phải tác dụng không mong muốn trong thời gian điều trị bằng thuốc Fuxofen 20.
5. Chống chỉ định
Chống chỉ định sử dụng thuốc Fuxofen 20 trong những trường hợp sau:Người bệnh mẫn cảm với Fluoxetin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc;Người bệnh bị suy thận nặng;Người đang điều trị bằng thuốc ức chế men MAO;Người có tiền sử động kinh;Phụ nữ đang cho con bú.
6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Fuxofen 20
Tránh sử dụng Fuxofen 20 đồng thời với chất ức chế men MAO. Lưu ý chỉ sử dụng thuốc ức chế men MAO khi Fluoxetin đã được thải trừ hoàn toàn (ít nhất 5 tuần).Thận trọng khi sử dụng thuốc Fuxofen 20 ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên dưới 18 tuổi vì thuốc có liên quan đến hành vi tự tử.Fuxofen 20 có thể gây nhức đầu hoặc chóng mặt, người bệnh không nên đứng dậy đột ngột khi đang ở tư thế nằm hoặc ngồi.Thuốc Fluoxetin có thể gây hạ đường huyết ở người bệnh đái tháo đường.Chảy máu bất thường: Fluoxetin làm tăng nguy cơ chảy máu bao gồm chảy máu đường tiêu hóa. Vì vậy cần thận trọng khi điều trị ở người bệnh dùng đồng thời Fluoxetin với thuốc chống đông máu, thuốc có ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu (Như Aspirin, NSAID) và người bệnh dễ bị chảy máu cam.Hạ Natri máu nghiêm trọng đã được báo cáo ở người bệnh điều trị bằng Fluoxetin, đặc biệt là người bệnh cao tuổi, người bệnh đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu hoặc người bị suy kiệt thể tích máu. Tình trạng hạ Natri máu chấm dứt khi ngưng dùng thuốc Fuxofen 20.Đối với phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Khuyến cáo không sử dụng thuốc Fuxofen 20 ở phụ nữ đang mang thai, phụ nữ đang cho con bú.Người lái xe, vận hành máy móc: Fluoxetin có thể gây buồn ngủ, giảm khả năng suy nghĩ, phán đoán hoặc khả năng vận động. Vì vậy người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc thực hiện những công việc cần độ tỉnh táo.
7. Tương tác thuốc
Thuốc ức chế men MAO: Không sử dụng Fuxofen 20 cùng với thuốc ức chế men MAO như Selegilin, Procarbazin, Furazolidon vì nguy cơ gây lú lẫn, kích động và các triệu chứng tại đường tiêu hóa như sốt cao, cơn tăng huyết áp hoặc co giật nặng.Thuốc được chuyển hóa bởi enzym P4502D6: Fluoxetin gây ức chế mạnh enzyme P4502D6, vì vậy nếu điều trị đồng thời fluoxetin với các thuốc được chuyển hóa bởi enzym này (ví dụ như Encainid, Flecainid, Carbamazepin) thì cần bắt đầu hoặc hiệu chỉnh các thuốc này ở phạm vi liều thấp.Thuốc kích thích giải phóng serotonin nếu sử dụng cùng với Fluoxetin có thể gây ra hội chứng cường Serotonin như ảo giác, kích động, tăng thân nhiệt, hôn mê, nôn, buồn nôn, tiêu chảy.Tương tác thuốc xảy ra làm tăng nguy cơ gặp tác dụng và giảm tác dụng điều trị của thuốc Fuxofen 20, vì vậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm đang sử dụng trước khi dùng thuốc Fuxofen 20.
|
vinmec
| 1,206
|
Siêu âm đầu dò có gây ảnh hưởng đến thai nhi hay không
Thông thường khi mới mang thai, phôi thai còn quá nhỏ nên việc siêu âm thành bụng thông thường rất khó phát hiện là đã có thai hay chưa nên việc chỉ định siêu âm đầu dò lúc này là vô cùng cần thiết và quan trọng. Vậy, siêu âm đầu dò là gì và có ảnh hưởng đến thai nhi hay không?
1. Siêu âm đầu dò là gì?
Siêu âm đầu dò là phương pháp hiện đại và phổ biến, không gây đau đớn. Bác sĩ sẽ đưa một đầu dò gắn sóng siêu âm vào trong âm đạo và tiến hành quan sát cũng như theo dõi được các cơ quan sinh dục bên trong của phụ nữ: ống dẫn trứng, vòi trứng, âm đạo, cổ tử cung, tử cung, quan sát được sự hình thành của trứng, thời kỳ rụng trứng, độ dày, mỏng của lớp niêm mạc trong thành tử cung,…
Điều này thuận lợi cho việc thụ tinh nhân tạo đối với những người hiếm muộn, khó có con cũng như những người muốn có kết quả tốt nhất của quá trình thụ thai.
Bên cạnh đó, siêu âm đầu dò cũng giúp phát hiện ra các bệnh lý nguy hiểm liên quan đến hệ sinh sản như: u xơ tử cung, u nang buồng trứng, mang thai ngoài tử cung, tắc vòi trứng và ống dẫn trứng, hiện tượng sảy thai,…
Đây là loại phương pháp siêu âm chậu sử dụng sóng siêu âm có âm tần cao để có thể quan sát được rõ nét các hình ảnh phía bên trong và phát hiện những bệnh lý nguy hiểm kịp thời như: ung thư cổ tử cung và ung thư tử cung (nếu có),…
Siêu âm đầu dò âm đạo là phương pháp đưa đầu dò chuyên dụng vào bên trong âm đạo nên phương pháp này được khuyến cáo không sử dụng với trẻ em và phụ nữ chưa từng quan hệ tình dục vì có thể gây hỏng màng trinh.
Ngoài ra, những người đang bị dị dạng ở bộ phận sinh dục, phụ nữ đang trong thời kỳ kinh nguyệt, đang trong giai đoạn bị viêm âm đạo cấp độ nặng, viêm nhiễm phụ khoa cấp tính cũng không được chỉ định sử dụng phương pháp này. Thay vào đó, sẽ có các phương pháp siêu âm khác như: siêu âm ổ bụng hoặc siêu âm đầu dò hậu môn và các xét nghiệm khác.
2. Siêu âm đầu dò đối với phụ nữ mang thai có an toàn không?
Siêu âm đầu dò hoàn toàn an toàn cho thai phụ và thai nhi
Siêu âm đầu dò là phương pháp đưa đầu dò siêu âm vào bên trong âm đạo và bác sĩ sẽ chỉ di chuyển xung quanh vùng âm đạo chứ không hề đưa sâu vào phía bên trong cổ tử cung hay tử cung nên hoàn toàn không ảnh hưởng tới thai nhi và mẹ bầu.
Ngược lại, siêu âm đầu dò sẽ:
- Giúp mẹ bầu biết chính xác được vị trí chính xác của thai nhi thông qua sự thăm khám, siêu âm của bác sĩ.
- Giúp mẹ bầu quan sát được sự phát triển của thai nhi giai đoạn đầu: tim thai, tình trạng phát triển của thai.
Đây cũng là một phương pháp rất hữu hiệu giúp bác sĩ phát hiện sớm tình trạng mang thai ngoài tử cung. Đây là hiện tượng rất nguy hiểm vì nếu không phát hiện kịp thời thì sẽ dẫn đến nguy cơ mất máu do vỡ túi thai và gây ra nhiễm trùng ổ bụng, ảnh hưởng trực tiếp tới tính mạng của thai phụ.
Ngoài ra, trong một số trường hợp cụ thể, bác sĩ vẫn có thể cho mẹ bầu siêu âm đầu dò kể cả khi thai nhi đã phát triển to. Ví dụ như khi cần khảo sát cổ tử cung và nghi ngờ có rau tiền đạo...
3. Siêu âm đầu dò có gây nguy hiểm đến thai nhi hay không?
Hiện nay, phần lớn các bà mẹ đều rất lo ngại việc đưa dụng cụ đầu dò vào siêu âm sẽ khiến cho thai nhi bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, với đội ngũ các bác sĩ có kinh nghiệm lâu năm trong việc thăm khám và siêu âm đầu dò cho thai phụ, bác sĩ cho biết việc siêu âm như vậy sẽ không ảnh hưởng gì tới thai nhi vì phương tiện siêu âm chỉ được đặt tại âm đạo chứ không di chuyển vào sâu trong tử cung. Điều này rất an toàn cho thai nhi. Đồng thời cũng không gây ảnh hưởng tới tử cung và cổ tử cung.
4. Cần chuẩn bị và lưu ý những gì khi thai phụ đi siêu âm đầu dò?
Siêu âm đầu dò cũng giống như các phương pháp siêu âm khác, tức là sẽ không cần chuẩn bị gì nhiều bởi việc siêu âm diễn ra nhanh chóng và an toàn, không gây đau đớn. Tuy nhiên, việc đưa dụng cụ siêu âm đầu dò vào bộ phận “nhạy cảm” cũng khiến cho chị em phụ nữ cảm thấy hơi khó chịu một chút nhưng điều ấy là không đáng kể.
Giữ cho mình tinh thần và tâm lý thoải mái trước khi đi siêu âm cũng là một việc hết sức quan trọng đối với các mẹ bầu. Đừng tạo cho mình sự căng thẳng và áp lực vì điều ấy sẽ gây khó khăn cho quá trình siêu âm.
Siêu âm đầu dò cũng giúp phát hiện sớm các bệnh lý về cơ quan sinh dục, giúp cho việc phát hiện và điều trị sớm đem lại hiệu quả và nâng cao chất lượng cuộc sống.
5. Cần lưu ý những gì khi đi siêu âm đầu dò?
Khi đi siêu âm đầu dò cần lưu ý những điểm sau:
- Tùy vào tình trạng cụ thể mà bác sĩ sẽ yêu cầu bạn nhịn tiểu hay đi tiểu hết để bàng quang căng đầy hoặc trống rỗng, phục vụ cho quá trình siêu âm. Thông thường, bàng quang trống rỗng sẽ thuận lợi khi bác sĩ siêu âm buồng trứng, vòi trứng và ống dẫn trứng.
- Khoảng thời gian siêu âm đầu dò tốt nhất là sau giai đoạn kinh nguyệt từ 3 cho tới 5 ngày. Hạn chế thực hiện siêu âm đầu dò lúc đang trong quá trình bị kinh nguyệt.
- Siêu âm đầu dò vẫn chưa và thường không gây ra bất kỳ tổn thương nào tới tử cung cũng như thai nhi của thai phụ nên mẹ bầu hoàn toàn có thể yên tâm với phương pháp hữu hiệu này.
- Siêu âm đầu dò có hạn chế là không quan sát được phía trên cao của ổ bụng nên để kết quả siêu âm được chính xác nhất và để thai phụ yên tâm nhất. Cần kết hợp cả phương pháp siêu âm đầu dò và siêu âm ổ bụng.
|
medlatec
| 1,169
|
6 thực phẩm đối phó với bệnh nấm candida
Nấm candida là bệnh mà phần lớn mọi người đều dễ mắc phải. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể kiểm soát chúng bằng thực phẩm.
Nấm Candida là một loại nấm men, ký sinh trong cơ thể ở những chỗ ấm, ẩm ướt như miệng, ruột, âm đạo, trên bao quy đầu chưa cắt của nam giới. Một lượng nhỏ nấm candida được tìm thấy trong miệng và ruột giúp hỗ trợ hệ tiêu hóa. Sự cân bằng loại nấm này sẽ giúp các cơ quan hoạt động bình thường. Nhưng, nếu số lượng nấm candida thay đổi do các yếu tố thuận lợi như thức ăn, thuốc hoặc điều kiện thời tiết, chúng sẽ xâm nhập vào máu và giải phóng độc tố dẫn đến rò ruột và sinh ra các triệu chứng bất lợi cho cơ thể.
Khi bị nấm candida, cơ thể sẽ xuất hiện các triệu chứng như thèm đường, ngứa ngáy, mệt mỏi, khí hư ra nhiều, thay đổi tâm trạng và những biểu hiện tương tự như sưng, viêm, đau rát khi quan hệ tình dục, tiểu buốt… Hãy kiểm soát số lượng nấm candida bằng những thực phẩm dưới đây, theo .
1. Hành tây
Hành tây không chỉ là nguyên liệu tốt cho món salad và các món ăn khác, nó còn được dùng như một loại thuốc. Các đặc tính chống vi khuẩn, chống ký sinh trùng và chống nấm mạnh của hành tây làm cho nó trở thành loại thực phẩm tuyệt vời chống lại bệnh nấm candida. Một người bị nấm candida sẽ tích nước trong cơ thể và hành tây có tác dụng loại bỏ chất lỏng dư thừa đó.
2. Tỏi
Tỏi được xem là loại thuốc tốt nhất khi nói đến việc “chiến đấu” chống lại nấm candida. Lượng lưu huỳnh và các hoạt chất allicin trong tỏi là những chất chống nấm tự nhiên. Nó đồng thời giữ lại các vi khuẩn có lợi trong ruột. Tỏi tẩy ruột kết, giúp giải độc trong cơ thể.
3. Dầu dừa
Tăng cường hệ thống miễn dịch bằng cách chiến đấu chống lại nấm candida là những gì dầu dừa có thể làm cho bạn. Axit lauric và axit caprylic trong dầu dừa chấm dứt sự phát triển quá mức của nấm candida bằng cách giết chết chúng.
4. Các loại rau họ cải
Các loại rau cải như bắp cải, rau arugula, củ cải, bông cải xanh và cải bruxen có chứa lưu huỳnh, nitơ và những hợp chất isothiocyanates giúp chống lại các tế bào ung thư phát triển.
5. Giấm táo
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng giấm táo có enzyme giúp phân hủy các loại nấm men, trong đó có nấm candida.
6. Rong biển
Rong biển là một thực phẩm giàu chất dinh dưỡng, hoạt động mạnh trong việc chiến đấu chống lại nấm candida. Hầu hết bệnh nhân bị nấm candida bị cường giáp, vì vậy rong biển giàu iốt giúp cân bằng tuyến giáp. Nó cũng giúp loại bỏ các chất ô nhiễm độc hại ra khỏi cơ thể và làm sạch ruột.
Ngoài việc sử dụng những thực phẩm trên, bạn cũng nên tránh các loại thực phẩm lên men, bánh mì và những loại men khác có trong trà, cà phê, nước trái cây và các loại nấm khác để cơ thể sớm phục hồi. /.
|
medlatec
| 563
|
TOP cách trị rong kinh hiệu quả nhất chị em cần biết
Rong kinh gây ra nhiều phiền toái trong cuộc sống, ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe của chị em phụ nữ. Theo thống kê, có tới 80% phụ nữ từng gặp phải tình trạng này ít nhất 1 lần trong đời. Vì vậy, chị em nên đi khám để các bác sĩ tìm hiểu nguyên nhân và tư vấn cách trị rong kinh phù hợp.
Rong kinh là hiện tượng kinh nguyệt kéo dài quá 7 ngày, với lượng máu kinh trong một chu kỳ có thể vượt quá 80ml. Thường xuyên bị rong kinh có thể khiến cho cơ thể chị em bị suy nhược, dễ mắc nhiều bệnh lý Phụ khoa, đặc biệt là các bệnh viêm nhiễm. Ngoài ra, rong kinh còn ảnh hưởng trực tiếp tới đời sống, sinh hoạt cá nhân của chị em phụ nữ.
1. Khi nào cần điều trị rong kinh?
Việc điều trị rong kinh gắn liền với trạng thái của người bệnh cũng như dạng rong kinh mà chị em gặp phải. Cụ thể, có hai dạng là rong kinh cơ năng và rong kinh thực thể.
Đối với rong kinh cơ năng, thường xảy ra ở phụ nữ ở độ tuổi dậy thì hoặc bước vào giai đoạn tiền mãn kinh, rối loạn nội tiết sau sinh, rối loạn nội tiết do các biện pháp tránh thai (đặt vòng, dùng thuốc,…), việc điều trị dễ dàng hơn. Điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt khoa học, phù hợp với thể trạng có thể giải quyết được vấn đề này.
Khi rong kinh cơ năng gây mất máu nhiều, làm cho cơ thể bị thiếu máu, suy nhược trầm trọng, việc điều trị nhanh chóng, kịp thời là rất cần thiết. Không những vậy, người bệnh còn có thể cải thiện thể trạng, thể lực của bản thân sau khi điều trị rong kinh cơ năng.
Đối với rong kinh thực thể, nguyên nhân đến từ một số vấn đề liên quan tới tử cung, buồng trứng, người bệnh cần điều trị với phương pháp tương ứng để cải thiện. Rong kinh thực thể có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như lạc nội mạc tử cung gây khó thụ thai, buồng trứng đa nang, polyp tử cung,… Lúc này, người bệnh cần đi khám để có hướng điều trị phù hợp.
Bên cạnh đó, dựa vào các triệu chứng lâm sàng, người bệnh nên cảnh giác, khám và điều trị sớm để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe phụ khoa, sinh sản:
– Chu kỳ kinh nguyệt kéo dài trên 7 ngày, thường xuyên rối loạn chu kỳ.
– Kinh nguyệt ra nhiều, thiếu máu kèm theo đau bụng dữ dội.
– Máu kinh không đông, thường có kèm theo rong kinh máu đen.
– Cơ thể suy nhược nghiêm trọng trong kỳ kinh.
Trước khi điều trị, người bệnh sẽ được chẩn đoán kỹ càng để xác định tình trạng rong kinh cụ thể. Thông qua đó, việc cải thiện rong kinh theo đúng loại bệnh cũng sẽ diễn ra dễ dàng hơn.
Rong kinh khiến người phụ nữ mệt mỏi, gây ra tình trạng thiếu máu, ảnh hưởng sức khỏe phụ khoa
2. Chẩn đoán rong kinh như thế nào?
Thông thường, bệnh nhân sẽ được chẩn đoán nguyên nhân gây rong kinh qua các câu hỏi của bác sĩ. Tuy nhiên, với những trường hợp rong kinh có biểu hiện phức tạp, nghi ngờ rong kinh thực thể do bệnh lý, bác sĩ sẽ có những biện pháp chẩn đoán chi tiết hơn.
– Thử thai nhằm loại trừ trường hợp máu báo thai.
– Xét nghiệm máu, phát hiện các trường hợp rong kinh do rối loạn đông máu hoặc bệnh tuyến giáp.
– PAP test, xét nghiệm tế bào tại cổ tử cung, phát hiện viêm nhiễm, tổn thương hoặc nguy cơ ung thư.
– Siêu âm, kiểm tra bất thường tại vùng chậu, vòi trứng, tử cung,…
– Sinh thiết, phát hiện tình trạng lạc nội mạc tử cung.
– Nội soi, xác định tổn thương, dị tật bất thường.
Khám và kiểm tra sức khỏe phụ khoa định kỳ giúp phát hiện sớm nguyên nhân, có cách trị rong kinh phù hợp
3. Cách trị rong kinh hiệu quả
Nguyên tắc của việc điều trị rong kinh là phải tìm ra nguyên nhân. Vì vậy, việc thăm khám, kiểm tra tình trạng sức khỏe khi có biểu hiện rong kinh là rất cần thiết để bác sĩ có thể giúp người bệnh xác định nguyên nhân, từ đó chỉ định các phương pháp giải quyết phù hợp
3.1. Sử dụng một số loại thuốc điều trị
Cách trị rong kinh bằng thuốc thường được sử dụng cho hầu hết các trường hợp rong kinh cơ năng. Đối với những bệnh nhân cần điều chỉnh chu kỳ kinh nguyệt, bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc sau:
– Liệu pháp hormone cân bằng nội tiết tố.
– Các loại thuốc có tác dụng cầm máu, thường là thuốc có thành phần thảo dược.
– Thuốc tránh thai.
Chị em có thể sử dụng thuốc tránh thai để cải thiện tình trạng rong kinh
3.2. Cách trị rong kinh với phương pháp ngoại khoa
Ngoài việc sử dụng thuốc, đối với các trường hợp rong kinh thực thể, bác sĩ có thể sử dụng phương pháp ngoại khoa để cải thiện tình trạng cho bệnh nhân. Một số phương pháp ngoại khoa được ứng dụng có thể kể đến như:
– Nong rộng và nạo buồng tử cung.
– Thuyên tắc, bơm thuốc vào động mạch tử cung, ngăn máu chảy vào.
– Phá hủy các khối lạc nội mạc tử cung.
– Phẫu thuật nội soi, bóc tách khối u xơ tử cung hoặc u nang buồng trứng ảnh hưởng đến quá trình đào thải máu kinh.
3.3. Cách trị rong kinh kết hợp điều chỉnh chế độ ăn uống
Việc điều trị rong kinh cần kết hợp chế độ ăn uống, sinh hoạt phù hợp nhằm giúp sức khỏe của người bệnh nhanh chóng được cải thiện. Rong kinh gây mất máu, thiếu máu nghiêm trọng, dẫn đến đề kháng kém.
Trong quá trình thăm khám và điều trị, các bác sĩ cũng sẽ đưa ra những gợi ý, xây dựng chế độ ăn uống phù hợp với nhu cầu sức khỏe của bệnh nhân. Chế độ ăn uống này khi được áp dụng đúng cách còn hỗ trợ rất tốt cho các phương pháp điều trị được ứng dụng.
Chế độ ăn uống, sinh hoạt là một yếu tố quan trọng hỗ trợ quá trình cải thiện rong kinh
|
thucuc
| 1,136
|
Những biến chứng của cúm A ở trẻ em gây nguy hiểm tới sức khỏe
Mặc dù cúm A chỉ là bệnh lý đường hô hấp nhưng nguy cơ bệnh gây ra biến chứng là rất lớn. Đặc biệt ở những đối tượng trẻ có hệ miễn dịch suy yếu, còi xương, suy dinh dưỡng… Việc cha mẹ hiểu rõ những biến chứng của cúm A ở trẻ em sẽ giúp ngăn ngừa và giảm thiểu nguy cơ không đáng có.
1. Con đường lây bệnh cúm A cho trẻ nhỏ
Thực tế thì ai cũng có nguy cơ mắc bệnh cúm A, tuy nhiên trẻ nhỏ là đối tượng dễ nhiễm bệnh nhất. Nguyên nhân được xác định là do trẻ chưa tiêm đủ vắc -xin, hệ miễn dịch của con suy yếu, trẻ cũng chưa biết cách bảo vệ mình, con thường hay tiếp xúc và đến nơi đông người (đi học, khu vui chơi….)
Trẻ rất dễ mắc cúm A thông qua các việc nói chuyện, dịch mũi, ho, dùng chung đồ cá nhân, trẻ tiếp xúc gần với người mắc bệnh …. Theo đánh giá thì cúm A ở trẻ có tốc độ lây lan cực nhanh và có xu hướng phát triển thành dịch trên diện rộng. Vì thế mà trong thời điểm giao mùa Đông – Xuân, cha mẹ cần hết sức lưu ý để bảo vệ tốt sức khỏe cho con nhằm giảm nguy cơ lây nhiễm.
Cúm A là bệnh lý dễ lây qua đường hô hấp
2. Những biến chứng của cúm A ở trẻ em cha mẹ đặc biệt lưu ý
Khi trẻ mắc cúm A, hầu hết con thường có các biểu hiện như: sốt, ho, hắt hơi, sổ mũi, đau họng, đau đầu… Nếu phát hiện sớm trẻ hoàn toàn có thể điều trị tại nhà dựa theo những triệu chứng đang gặp phải. Như trẻ sốt con sẽ được uống hạ sốt, bù điện giải và sau khoảng thời gian 7 ngày bệnh sẽ khỏi.
Tuy nhiên trong trường hợp trẻ mắc bệnh cúm A ở thể nặng thì bệnh rất dễ gây ra những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe như: viêm phổi, viêm tai giữa, viêm cơ tim, viêm não, hen phế quản kịch phát… và cuối cùng là tử vong.
Trong lịch sử trên thế giới đã từng ghi nhận hàng trăm trẻ em tử vong vì cúm A. Vì thế cha mẹ không nên chủ quan trước bệnh lý đường hô hấp này.
Một vài dấu hiệu cúm A ở trẻ nhỏ cho thấy bệnh đang có xu hướng chuyển nặng và biến chứng như:
– Trẻ thở nhanh, thở lõm ngực
– Con không ăn uống được, da mặt xanh xao, người tái
– Con có biểu hiện nôn liên tục
– Trẻ đi tiểu ít và gần như không đi tiểu trong vòng 8 giờ
– Con sốt cao mà việc dùng thuốc hạ sốt không mang lại hiệu quả
– Trẻ ngủ li bì, khó đánh thức.
– Trẻ có biểu hiện co giật
Trong giai đoạn trẻ từ 2 tới 5 tuổi con dễ lây nhiễm cúm A
3. Nên phòng bệnh cúm A ở trẻ như thế nào?
Phòng bệnh luôn là biện pháp tốt nhất để có thể bảo vệ sức khỏe con yêu. Trẻ trong giai đoạn từ 2 tới 5 tuổi là đối tượng dễ mắc cúm A nhất nên cha mẹ có thể chủ động thực hiện một vài biện pháp sau đây:
– Không để trẻ mút tay, chân hoặc ngậm đồ chơi
– Khi ra ngoài con cần được đeo khẩu trang. Hạn chế đưa trẻ tới nơi đông người vì sẽ có nguy cơ nhiễm bệnh cao.
– Nếu trong gia đình có người bị cúm cần cách ly trẻ để hạn chế tối đa nguy cơ lây lan.
– Hàng ngày cần vệ sinh họng, mũi tai cho trẻ bằng dung dịch chuyên dụng. Tay trẻ cần được vệ sinh sạch sẽ.
– Nơi ở của trẻ cần được thoáng mát, vệ sinh sạch sẽ, hạn chế ẩm mốc
– Trẻ cần được cha mẹ cho tiêm phòng vắc xin cúm đầy đủ.
– Trong chế độ ăn hàng ngày nên cho con ăn nhiều rau củ tươi, hoa quả, thực phẩm nhiều chất để gia tăng sức đề kháng
– Nên bổ sung cho trẻ những loại vitamin theo đúng độ tuổi của bé.
Khi trẻ có dấu hiệu cúm A con cần được đưa tới bệnh viện để thăm khám
Về cơ bản cách phòng chống cúm A ở trẻ khá đơn giản cũng như những bệnh cúm mùa khác. Điều quan trọng vẫn là hạn chế tiếp xúc nơi đông người và vệ sinh thân thể cho con thật sạch sẽ.
Mặc dù chỉ là bệnh lý đường hô hấp nhưng biến chứng của cúm A ở trẻ em khá nguy hiểm, có thể ảnh hưởng tới sức khỏe về lâu dài. Do đó, cha mẹ nên chủ động quan sát, theo dõi để có cách xử lý kịp thời giúp đảm bảo sức khỏe cho con được tốt nhất
|
thucuc
| 863
|
Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị đau dây thần kinh V
Đau dây thần kinh V là một dạng đau đặc thù, thường khởi phát đột ngột nhưng gây đau vô cùng nghiêm trọng. Vậy cơ chế, nguyên nhân gây bệnh là gì và điều trị đau dây thần kinh V như thế nào?
1. Đau dây thần kinh V ảnh hưởng như thế nào đến cơ thể?
Dây thần kinh số V hay còn gọi là dây thần kinh tam thoa, chia nhánh tại hàm trên, hàm dưới và vùng mắt, thực hiện vai trò dẫn truyền cảm giác của vùng mặt này đến não. Ngoài ra, dây thần kinh V còn điều khiển hoạt động tiết nước bọt, hoạt động của cơ nhai hay việc tạo nước bọt. Khi dây thần kinh này bị tổn thương, cơn đau thường xuất hiện đột ngột nhưng nghiêm trọng, kéo dài khoảng dưới 1 phút.
Dây thần kinh số V có nhánh ở cả hai bên mặt, song hầu hết trường hợp chỉ bị đau ở một bên, số ít là đau 2 bên. Tỉ lệ mắc phải cơn đau này cao hơn ở người già, nhất là những người trên 70 tuổi. Cơn đau này là khá hiếm gặp, song những người mắc phải cho biết cơn đau giống như điện giật hoặc cảm giác như bị đâm bởi 1 vật rất sắc nhọn.
Đau dây thần kinh V khởi phát theo đợt không theo quy luật nào, mỗi đợt chỉ kéo dài vài giây nhưng nhiều đợt với mức độ đau nghiêm trọng khiến người bệnh tưởng chừng cơn đau kéo dài lâu. Ngoài gây đau đớn thì người bệnh không có biểu hiện hay triệu chứng nghiêm trọng nào khác. Một số người sau khi cơn đau qua di, khi ấn vào 1 số điểm như dưới ổ mắt, trên ổ mắt, trên lỗ cằm. Đây cũng là một trong những dấu hiệu để chẩn đoán đau dây thần kinh V.
2. Nguyên nhân gây đau dây thần kinh V thường gặp
Nguyên nhân chính xác gây đau dây thần kinh V vẫn chưa được xác định rõ, dựa trên đặc điểm cơn đau, một số yếu tố nguy cơ cao bao gồm:
2.1. Do khối u chèn ép
Khi dây thần kinh V bị chèn ép bởi khối u nằm ở vùng lân cận của góc cầu - tiểu não hoặc vùng góc cầu - tiểu não như: u ác tính di căn, u màng não, u nang thượng bì, túi phình động mạch,… cơn đau có thể xuất hiện song không biết chính xác về tần suất hay mức độ đau đặc thù gặp phải.
2.2. Do chèn ép mạch máu
Ngoài chèn ép trực tiếp vào dây dây thần kinh V thì chèn ép mạch máu được cho là có liên quan đến khoảng 60% trường hợp bệnh. Thường gặp nhất là chèn ép ở động mạch tiểu não trên, thường gặp ở nhóm người cao tuổi nhưng nguyên nhân khiến mạch máu chèn ép ảnh hưởng đến dây dây thần kinh V thì không rõ.
2.3. Do virus
Nhiều nghiên cứu gần đây đã chỉ ra, đau dây thần kinh V đặc hiệu có liên quan mật thiết đến 1 loại virus nhiễm trùng, gây tổn thương ở nhánh dây thần kinh sọ ngoại biên hoặc hạch Gasser.
Ngoài những nguyên nhân thường gặp trên, đau dây thần kinh V còn có thể do chấn thương, thủ thuật can thiệp tại vùng mặt như nhổ răng, gọt hàm, sửa mũi,… Những chấn thương nặng vùng đầu mặt, điển hình là gãy xương nền sọ thường gây đau dây thần kinh V nghiêm trọng.
3. Bác sĩ trình bày chi tiết phương pháp điều trị đau dây thần kinh V
Đau dây thần kinh V dễ nhầm lẫn với những cơn đau do nguyên nhân khác, vì thế cần chẩn đoán chính xác dựa trên nhiều thông tin trước khi điều trị.
3.1. Chẩn đoán đau dây thần kinh V
Chẩn đoán đau dây thần kinh V chủ yếu dựa trên biểu hiện lâm sàng, song không phải trường hợp nào biểu hiện cũng rõ ràng, có thể gây chẩn đoán nhầm với những bệnh răng miệng. Vì thế, có thể cần thiết phải làm 1 số xét nghiệm như: chụp CT, chụp cộng hưởng từ,… phân biệt đau dây thần kinh V với các bệnh như:
Phân biệt với bệnh xoang mặt, đau nửa đầu Migraine, thiên đầu thống.
Phân biệt với bệnh tuyến tai, răng hàm trên hoặc viêm xoang sàng.
Phân biệt với đau răng hàm dưới.
3.2. Phương pháp điều trị đau dây thần kinh V
Hai phương pháp chính trong điều trị đau dây thần kinh V là nội khoa và ngoại khoa, tùy vào mức độ bệnh qua chẩn đoán mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp phù hợp.
Điều trị nội khoa
Đau dây thần kinh V thường không đáp ứng với morphin hay thuốc giảm đau thông thường, vì thế chủ yếu được dùng thuốc hướng thần kinh và tâm thần. Đây cũng là một đặc điểm phân biệt đau dây thần kinh V với các cơn đau dạng khác.
Khi dùng thuốc này để giảm đau, cần lựa chọn thuốc với chủng loại và dùng với liều lượng thích hợp, nếu không sẽ gây hại cho sức khỏe. Nghiên cứu trên những bệnh nhân bị đau dây thần kinh V, hầu hết ở giai đoạn đầu vẫn đáp ứng điều trị với nội khoa.
Tuy nhiên khi cơn đau lặp lại, sử dụng thuốc nhiều lần thì tác dụng giảm đau sẽ không còn. Vì thế khoảng 75% dùng thuốc không còn hiệu quả phải chuyển sang điều trị ngoại khoa.
Điều trị ngoại khoa
Những bệnh nhân bị đau dây thần kinh V nặng nề, dùng thuốc không hiệu quả hoặc không thể dùng thuốc sẽ phải can thiệp thủ thuật và phẫu thuật. Các phương pháp can thiệp thường dùng bao gồm: phẫu thuật giải ép vi mạch máu, nhiệt đông dây thần kinh V qua da, chèn ép hạch Gasser qua da, tiêm glycerol trong bể thần kinh sinh ba,…
Trong các phương pháp can thiệp trên thì phẫu thuật giải ép vi mạch máu được áp dụng rộng rãi hơn quả, gây ít biến chứng và đem lại hiệu quả giảm đau lâu dài.
|
medlatec
| 1,045
|
Chăm sóc vết thương tại nhà
(SK&ĐS) - Trong sinh hoạt hàng ngày chúng ta chẳng may bị va đập, hay ngã nên dễ bị các vết thương ngoài da. Da là bộ phận dễ bị tổn thương nhất, như bị bầm tím da, xây xước hoặc chảy máu. Trên bề mặt da của chúng ta có rất nhiều vi khuẩn, sau khi da bị tổn thương nếu không được chăm sóc tốt vi khuẩn trên da sẽ xâm nhập vết thương gây nhiễm trùng. Do vậy, việc chăm sóc những vết thương nhẹ tại nhà là rất cần thiết.
Với các vết bầm tím trên da
Đối với các sang chấn nhẹ vết bầm tím thường tan từ từ. Tuy nhiên vết bầm tím da có thể làm khó chịu, mất thẩm mỹ vì thời gian tan vết bầm tím  thường kéo dài.  Lúc đầu, vết bầm màu đỏ hay hồng, rồi đỏ tím sau 1 đến 2 ngày chuyển sang màu xanh tím. Từ 5-10 ngày vết bầm dần dần trở thành xanh lá cây, nhạt dần và chuyển vàng.  Sau 10 - 14 ngày vết bầm sẽ chuyển sang màu vàng nâu rồi mờ dần. Quá trình này kéo dài hơn 2 tuần lễ da mới trở lại màu sắc bình thường. Do đó chúng ta cần biết cách chăm sóc giúp vết bầm tan nhanh hơn.
 
 Sơ cứu đúng cách sẽ giúp vết bầm tím tan nhanh hơn.
Cách xử trí giúp tan nhanh vết bầm tím da
- Trong vòng 48 giờ đầu khi bị vết tím bầm trên da chúng ta nên mỗi 1 - 2 giờ thì chườm lạnh trong khoảng 15 phút để giúp co thắt mạch máu, tác dụng cầm máu tại chỗ và giúp giảm đau và giảm sưng. Thực hiện điều này càng sớm càng tốt.
- Nếu vết bầm tím ở chân có thể khi ngồi hoặc nằm kê chân có vết bầm tím lên cao để giúp máu lưu thông dễ dàng và giảm sưng. Hạn chế vận động ở chân có những vị trí bị bầm.
- Nếu sau 48 giờ chỗ bầm vẫn còn đau thì áp dụng phương pháp chữa trị bằng nhiệt, chườm ấm bằng khăn ấm, một chai nước nóng hoặc túi nóng nhưng đủ để ấm tránh trường hợp bị bỏng.
Với các vết thương chảy máu trên da
Nếu vết thương bị rách da chảy máu, nhanh chóng cầm máu bằng bông, gạc hoặc vải sạch.
- Vết thương rách da thường dễ bị nhiễm bẩn do bụi đất, cát do vậy chăm sóc đầu tiên là làm sạch vết thương. Trước khi chăm sóc vết thương nên rửa tay sạch bằng xà phòng để tránh lây nhiễm thêm cho vết thương.
Rửa vết thương bằng nước sạch và xà phòng. Dùng dụng cụ y tế hoặc dùng nhíp rửa sạch gắp các mảnh bẩn ra. Sau đó, lau khô vết thương bằng gạc sạch. Sát trùng vết thương và quanh vết thương bằng một số dung dịch i-ốt hữu cơ có bán ở nhà thuốc để loại bỏ vi khuẩn. Băng vết thương lại bằng băng y tế để cầm máu và chống ô nhiễm thêm vi khuẩn. Thay băng và lau rửa vết thương bằng dung dịch i-ốt hữu cơ ngày 1 lần cho đến khi vết thương liền sẹo.
Lưu ý:
Trước khi chăm sóc vết thương nên rửa tay sạch bằng xà phòng để tránh lây nhiễm thêm cho vết thương.
Nên trang bị trong tủ thuốc gia đình các vật dụng y tế cần thiết như bông gòn, băng, gạc sạch, nước muối, thuốc sát trùng, rất hữu dụng khi cần thiết.
Ngoài ra, tạo môi trường sạch sẽ, cho trẻ ở nơi thoáng mát, giữ gìn vệ sinh da hàng ngày cho trẻ càng giúp mau lành vết thương và tránh biến chứng. Nếu vết thương có những biểu hiện sau: chảy máu nhiều, quá lớn, bẩn. Bên cạnh đó có các dấu hiệu bị viêm nhiễm nặng như sau hoặc sau vài ngày sưng tấy, nổi đỏ; chảy mủ; sốt trên 38o
BS. Bạch Thủy - Hải Thoa
 
|
medlatec
| 678
|
Công dụng thuốc Katoniron B9
Thuốc Katoniron B9 có thành phần là Sắt (II) sulfat khô và Acid folic có công dụng trong việc phòng và điều trị các bệnh thiếu máu do thiếu sắt như: sau cắt dạ dày, suy dinh dưỡng... Để đảm bảo hiệu hiệu quả sử dụng, người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn và tuân theo đúng chỉ định của bác sĩ.
1. Thuốc Katoniron B9 là thuốc gì?
Thuốc Katoniron B9 được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa, thuốc có thành phần chính là Sắt II sulfat khô 160 mg và Acid folic 0,4 mg. Thuốc có công dụng trong việc phòng và điều trị các bệnh thiếu máu do thiếu sắt cho người bệnh sau khi cắt dạ dày, người bị suy dinh dưỡng.... Thuốc được bào chế ở dạng viên nén bao phim, đóng gói trong hộp gồm có 3 vỉ x 10 viên. Người lớn và trẻ nhỏ đều có thể sử dụng thuốc Katoniron B9 khi cần thiết.
2. Công dụng thuốc Katoniron B9
Sắt là một chất rất quan trọng cho cơ thể con người. Sắt có vai trò cần thiết cho sự tạo hemoglobin, myoglobin và enzym hô hấp cytochrom C. Chúng được chúng ta hấp thụ qua thức ăn, sắt từ trong thịt có tác dụng hiệu quả nhất.Đối với người bình thường không bị thiếu sắt sẽ hấp thu từ 0,5 đến 1 mg sắt nguyên tố mỗi ngày. Sắt sẽ được cơ thể người hấp thu ở tá tràng và đầu gần hỗng tràng. Việc hấp thu sắt sẽ tăng lên khi lượng sắt dự trữ trong cơ thể xuống thấp hoặc nhu cầu sắt tăng. Ở phụ nữ hành kinh bình thường nhu cầu hấp thu sắt toàn bộ tăng từ 1 - 2 mng mỗi ngày và ở người đang mang bầu có thể tăng từ 3 - 4 mg mỗi ngày. Trong giai đoạn phát triển mạnh của trẻ nhỏ và thiếu niên thì nhu cầu sắt cũng tăng hơn bình thường.Nhằm phòng ngừa thiếu máu hồng cầu khổng lồ, acid folic được thêm vào sắt (II) sulfat để dùng cho phụ nữ đang mang bầu. Sự kết hợp acid folic với sắt sẽ có tác dụng tốt với tình trạng thiếu máu khi mang bầu hơn là chỉ dùng một chất đơn lẻ.
3. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Katoniron B9
3.1. Chỉ định. Thuốc Katoniron B9 được các bác sĩ chỉ định sử dụng trong việc phòng và điều trị bệnh thiếu máu do thiếu sắt cho người bệnh sau khi làm phẫu thuật cắt dạ dày, người mắc hội chứng suy dinh dưỡng và phụ nữ đang mang bầu.3.2. Chống chỉ định. Chống chỉ định khi dùng thuốc Katoniron B9 trong các trường hợp sau đây:Đối tượng là người bị mẫn cảm với Sắt (II) sulfat. Người đang bị bệnh mô nhiễm sắt, nhiễm nhiễm hemosiderin và thiếu máu tan máu do đang bị thừa sắt trong cơ thể. Người bị hẹp thực quản, hẹp túi cùng đường tiêu hóa không được chỉ định sử dụng thuốc.Không được chỉ định thuốc cho người cao tuổi và trẻ nhỏ dưới 12 tuổi.
4. Liều lượng và cách dùng thuốc Katoniron B9
4.1. Cách dùng. Thuốc Katoniron B9 được cơ thể hấp thụ tốt hơn nếu dùng vào lúc đói, nhưng do thuốc có khả năng gây kích ứng lên niêm mạc dạ dày, vì thế người dùng có thể uống thuốc trước khi ăn 1 tiếng và sau khi ăn 2 tiếng. Người dùng không nhai thuốc trong khi uống và sử dụng thuốc với 1 lượng nước ít nhất khoảng 150 ml.Người dùng hãy bắt đầu sử dụng thuốc với liều lượng tối thiểu và tăng lên sau khi cơ thể đáp ứng với thuốc4.2. Liều lượng. Liều lượng sử dụng thuốc Katoniron B9 được tính theo sắt nguyên tố đường uốngỞ người lớnĐể bổ sung chế độ ăn: đối với nam giới cần dùng mỗi ngày 10 mg sắt nguyên tố, còn ở nữ giới sẽ là 15 mg mỗi ngàyĐối với người đang trong quá trình điều trị liều lượng sử dụng sẽ từ 2 - 3 mg sắt nguyên tố / kg / ngày chia thành 2 -3 lần. Sau khi lượng hemoglobin trở lại bình thường, người bệnh cần tiếp tục điều trị trong vòng từ 3 - 6 tháng để có sức khỏe tốt nhất.Đối với người dùng là trẻ nhỏ: bổ sung chế độ ăn. Đối với trẻ dưới 1 tuổi một ngày dùng 6 mg sắt nguyên tố. Trẻ từ 1 - 10 tuổi: liều lượng 10 mg sắt nguyên tố mỗi ngày cho bé gái và 12 mg sắt nguyên tố mỗi ngày cho bé trai.Liều lượng dùng cho phụ nữ đang mang bầu: Phụ nữ mang bầu có nhu cầu sắt cao gấp 2 lần bình thường, do đó cần bổ sung chế độ ăn để đạt được 30 mg sắt nguyên tố cho một ngày. Riêng đối với những người mang bầu mà đang trong quá trình điều trị thì lượng sắt nguyên tố cần bổ sung là 60 - 100 mg sắt nguyên tố một ngày, dùng kèm theo đó là 0,4 mg acid folic, chia thành 3 - 4 lần / ngày
5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Katoniron B9
Trong quá trình sử dụng thuốc Katoniron B9, người bệnh cần lưu ý đến một số điều sau đây:Tuyệt đối không sử dụng thuốc đã hết hạn ghi trên bao bì. Khi thuốc xuất hiện các dấu hiệu mốc, thuốc bị đổi màu, chảy nước thì cần bỏ đi không nên sử dụng.Để thuốc ở kín đáo, cách xa nơi trẻ nhỏ hay chơi đùa.Hãy dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để có kết quả tốt nhất
6. Tác dụng phụ của thuốc Katoniron B9
Một số tác dụng phụ không thường xuyên xảy ra trên đường tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn, nôn, táo bón, đi ngoài phân có màu đen ( không có ý nghĩa lâm sàng). Nếu dùng thuốc nước có thể bị đen răng, vì vậy người dùng nên sử dụng ống hút khi dùng thuốc nước.Hiện tượng da nổi ban có rất ít trường hợp gặp phải. Hiện nay đã có thông báo liên quan đến dự trữ thừa sắt gây nguy cơ ung thư.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Katoniron B9
Thận trọng khi sử dụng thuốc Katoniron B9 trong những trường hợp sau đây:Người đang mang bầu và đang nuôi con bằng sữa mẹ cần phải thận trọng khi sử dụng thuốc Katoniron B9.Hiện nay chưa có báo cáo về việc ảnh hưởng của thuốc Katoniron B9 đối người làm nghề tài xế và vận hành máy móc
8. Tương tác thuốc
Hiện tại vẫn chưa ghi nhận báo cáo nào liên quan đến sự tương tác của thuốc Katoniron B9 với các thuốc và thực phẩm chức năng khác. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, bạn hãy liệt kê các loại thuốc kê đơn, không kê đơn, thảo dược để bác sĩ được biết.
9. Xử trí khi bị quên liều , quá liều
Người dùng chỉ uống thuốc theo đúng liều lượng được bác sĩ hướng dẫn, khi quên liều không được uống bù liều.Chưa có báo cáo về việc quá liều khi sử dụng thuốc Katoniron B9Thuốc Katoniron B9 cần được bảo quản ở những nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp. Không nên để thuốc ở tủ lạnh và gần nơi trẻ em vui đùa và vật nuôi.Tóm lại, thuốc Katoniron B9 có thành phần là Sắt (II) sulfat khô và Acid folic có công dụng trong việc phòng và điều trị các bệnh thiếu máu do thiếu sắt như: sau cắt dạ dày, suy dinh dưỡng... Để đảm bảo hiệu hiệu quả sử dụng, người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn và tuân theo đúng chỉ định của bác sĩ.
|
vinmec
| 1,325
|
Bị u nang thận có nguy hiểm không?
U nang thận bản chất là những khối bất thường chứa dịch. Mặc dù đa phần u nang thận là lành tính nhưng vẫn có nguy cơ gây ra các biến chứng. Vậy bị u nang thận có nguy hiểm không?
1. U nang thận là gì?
Nhiều bệnh nhân thắc mắc bị u nang thận có nguy hiểm không? Để trả lời câu hỏi này việc đầu tiên chúng ta cần biết bệnh lý này là gì và nguyên nhân do đâu. U nang thận bản chất là những cấu trúc bất thường, hình tròn, bên trong chứa dịch xuất hiện ở 1 hoặc cả 2 bên thận, và hoàn toàn không nối thông với đài bể thận. Người bị u nang thận chủ yếu là trẻ em và độ tuổi trên 40, tuy nhiên bệnh lý này có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, đặc biệt có trường hợp trẻ sơ sinh được xác định bị u nang thận có tính chất bẩm sinh.Hiện nay, bệnh u nang thận được phân thành 3 thể như sau:U nang thận đơn độc: Đây là thể bệnh phổ biến nhất, chủ yếu xuất hiện ở vỏ thận và đa phần là lành tính. Nếu u nang thận đơn độc có kích thước lớn sẽ gây ra triệu chứng đau hông lưng, và đôi khi chèn ép vào nhu mô thận và ảnh hưởng đến chức năng thận. Khi đó bệnh nhân cần được phẫu thuật để loại bỏ dạng u nang thận này;Nhiều nang (ít nhất từ 2 nang trở lên): Xảy ra do sự tắc nghẽn của nhiều đơn vị thận;Đa nang: Nguyên nhân chủ yếu là di truyền, cụ thể là sự rối loạn cấu trúc khiến cho phần lớn nhu mô thận biến đổi thành các nang có chứa dịch bên trong.Cho đến nay nguyên nhân chính xác gây ra u nang thận vẫn chưa được xác định, tuy nhiên nhiều nghiên cứu cho thấy khả năng cao là do tình trạng ứ đọng nước tiểu trong thận. Bên cạnh đó, một số nguyên nhân khác như thiếu máu hoặc tình trạng phá hủy cấu trúc các ống thận cũng có thể gây ra u nang thận. Một số trường hợp cá biệt xảy ra do các túi thừa bên trong ống thận tách ra và hình thành u nang thận.Một số yếu tố nguy cơ sau cũng góp phần làm tăng nguy cơ bị u nang thận:Tuổi trên 50;Tiền sử mắc các bệnh nhiễm khuẩn đường tiết niệu;Bệnh nhân đang phải chạy thận nhân tạo định kỳ;Tiền sử gia đình có người mắc các bệnh lý thận.
2. Triệu chứng của u nang thận
Hầu hết các trường hợp bị u nang thận đều không biểu hiện triệu chứng trên lâm sàng nên đa phần chỉ phát hiện tình cờ hoặc khi bệnh đã gây ra các biến chứng. Trong trường hợp này, các triệu chứng lâm sàng của người bị u nang thận thường bao gồm:Đau vùng hông lưng kèm theo tiểu máu vì u nang thận kích thước lớn chèn ép vào các cơ quan khác;Rét run kèm sốt cao ở những bệnh nhân xuất huyết hoặc nhiễm trùng nang;Tăng huyết áp khi nang lớn chèn ép vào động mạch thận;Thận to, khi thăm khám có thể sờ thấy được trên lâm sàng.
3. U nang thận có nguy hiểm không?
Đa phần các trường hợp bị u nang thận hoàn toàn lành tính, không gây hại và do đó không cần điều trị. Tuy nhiên, u nang thận vẫn có nguy cơ bị nhiễm trùng, dù là tỷ lệ nhỏ, khiến bệnh nhân sốt cao và đau dữ dội. Khi đó u nang thận có nguy cơ vỡ ra và rò rỉ rất cao, dẫn đến biến chứng nghiêm trọng là nhiễm trùng huyết và đe dọa đến tính mạng người bệnh.Các trường hợp u nang thận có biến chứng thường đi kèm những dấu hiệu sau:Đau mạn sườn và hông lưng;Tiểu máu;Tăng số lượng bạch cầu kèm theo sốt;Hình thành sỏi thận, chủ yếu là sỏi calci oxalat;Huyết áp tăng cao trong suốt quá trình diễn biến bệnh.
4. Điều trị u nang thận
4.1. U nang thận đa phần không cần điều trị. Thông thường nếu u nang thận không có triệu chứng hoặc không ảnh hưởng đến chức năng thận thì việc điều trị là không cần thiết. Thay vào đó, bác sĩ sẽ đề nghị bệnh nhân siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính định kỳ để kiểm tra xem kích thước u nang thận có thay đổi hay không, thuộc thể bệnh nào và có các biến chứng tiềm ẩn hay chưa.Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ đưa ra quyết định điều trị phù hợp tại thời điểm u nang thận có triệu chứng hoặc có biến chứng ảnh hưởng chức năng thận. Một số trường hợp bệnh nhân bị u nang thận đơn độc tự biến mất sau một khoảng thời gian theo dõi.4.2. Điều trị u nang thận có triệu chứng. U nang thận có nguy hiểm không được đánh giá theo kích thước và mức độ ảnh hưởng đến chức năng thận của khối nang. Nếu u nang thận biểu hiện triệu chứng hay có dấu hiệu tăng kích thước thì bác sĩ sẽ đề nghị các phương pháp điều trị như sau:Chọc hút u nang thận đơn thuần;Chọc dẫn lưu và tiêm xơ u nang thận;Cắt bỏ khối u nang bằng phẫu thuật;Nội soi cắt bỏ u nang thận.Ngoài ra, các phương pháp điều trị thể u nang thận phức tạp hoặc có biến chứng có thể bao gồm:Lọc máu: Được chỉ định khi u nang thận gây biến chứng suy thận mạn giai đoạn cuối;Ghép thận nếu bệnh nhân đang trong tình trạng suy thận;Sử dụng thuốc kết hợp thay đổi lối sống để kiểm soát tình trạng tăng huyết áp.Bệnh u nang thận có thể không nguy hiểm, tuy nhiên đôi khi khó chữa khỏi hoàn toàn. Các phương pháp điều trị u nang thận hiện nay chủ yếu nhằm cải thiện các triệu chứng nếu có và ngăn chặn u nang thận phát triển. Tuy nhiên, bệnh nhân cũng không cần quá lo lắng, vì hầu hết trường hợp đều có thể sống chung khỏe mạnh với u nang thận khi tuân thủ các biện pháp điều trị của bác sĩ, chỉ số ít trường hợp cần lọc máu hay ghép thận.
5. Phòng ngừa u nang thận
Hạn chế tiếp xúc với môi trường lạnh vì đây là yếu tố nguy cơ khiến bệnh tiến triển nặng hơn;Hạn chế vận động quá sức hoặc tránh các chấn thương vùng hông lưng bởi nó dễ gây nhiễm trùng và vỡ u nang thận;Thực hiện các biện pháp để bảo vệ chức năng thận;Kiểm soát huyết áp ổn định;Tránh các yếu tố nguy cơ gây nhiễm trùng tiết niệu cũng như các loại nhiễm trùng khác;Duy trì thói quen uống ít nhất 1.5-2 lít nước mỗi ngày để đào thải độc tố ra khỏi thận.Hy vọng những thông tin trong bài viết trên đã giúp độc giả hiểu rõ hơn về u nang thận có nguy hiểm không? Nếu có bất kỳ triệu chứng hay có băn khoăn nào thì người bệnh cần sớm đến các trung tâm y tế để thăm khám và điều trị.
|
vinmec
| 1,234
|
Siêu âm xơ gan được chỉ định khi nào?
Siêu âm xơ gan thường được chỉ định với các bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng nghi mắc xơ gan. Siêu âm xơ gan kết hợp với các phương pháp chẩn đoán khác đánh giá chính xác tình trạng xơ gan để đưa ra hướng điều trị phù hợp.
1. Siêu âm là gì?
Siêu âm là phương pháp sử dụng sóng siêu âm qua một thiết bị đầu dò đặc biệt, để quan sát hình ảnh (dạng đen trắng) của cơ quan nội tạng trong cơ thể.
Siêu âm là một trong những phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến để đánh giá tình trạng gan, tử cung hay các cơ quan nội tạng khác. Phương pháp này cho độ chính xác và độ tin cậy cao, có thể áp dụng với mọi đối tượng mà không lo sợ ảnh hưởng tới sức khỏe như các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác.
2. Siêu âm gan phát hiện bệnh nào?
Đặc biệt với gan, siêu âm là kỹ thuật rất thường dùng để đánh giá tổn thương, tình trạng hay bệnh lý gan, có thể tiến hành riêng biệt hoặc chung với siêu âm tổng quát. Bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng của các bệnh về gan, tổn thương gan thường được chỉ định siêu âm gan để chẩn đoán chính xác hơn. Qua hình ảnh siêu âm thu được, bác sỹ có thể chẩn đoán các loại bệnh gan, khối u bất thường, ung thư.
Siêu âm gan giúp phát hiện các bệnh lý sau:
2.1. Ung thư gan
Ung thư gan biểu mô tế bào hay biểu bì tế bào đều được phát hiện, với hình ảnh siêu âm gan to, các góc cạnh bề mặt gồ ghề,…
Đặc biệt, hình ảnh siêu âm của khối u thể hiện rõ ràng, là khối rắn hoặc không đều, xung quanh có bờ không đều, kích thước tùy theo giai đoạn bệnh. Ung thư giai đoạn đầu khi khối u thường đường kính nhỏ hơn 3cm, còn giai đoạn cuối hơn 10 cm.
Ngoài ra, siêu âm cũng phát hiện ung thư gan phát triển trên gan thường hay xuất hiện trên xơ gan để đưa ra hướng điều trị hợp lý.
Nếu u gan hoại tử thì hình ảnh siêu âm cho khối đặc rỗng giữa, bờ không đều, không đều.
2.2. Xơ gan
Với bệnh xơ gan, siêu âm gan sẽ cho hình ảnh thể hiện rõ nét kết cấu của gan và tình trạng xơ hóa hay các bất thường khác…
2.3. Viêm gan cấp
VIêm gan cấp sẽ thấy hình ảnh là các tổn thương gan, kích thước gan lớn nhưng hình nhu mô gan chưa biến đổi rõ ràng. Dựa trên các triệu chứng lâm sàng khác mà chẩn đoán viêm gan ở mức độ nào, biến chứng ra sao.
2.4. Bệnh gan nhiễm mỡ
Nếu bị gan nhiễm mỡ, khi siêu âm sẽ cho hình ảnh một phần hay toàn bộ mô gan, giúp bác sỹ đánh giá tình trạng gan nhiễm mỡ của bạn.
Ngoài ra, siêu âm gan cũng giúp phát hiện các bệnh lý khác như: Nang gan, sán lá gan, u máu trong gan, áp xe gan…
Siêu âm gan sẽ có thể được chỉ định kết hợp với các xét nghiệm khác để đánh giá chính xác tình trạng xơ gan cũng như bệnh lý liên quan.
3. Siêu âm xơ gan chỉ định khi nào?
Xơ gan hình thành khi những tổn thương trên gan kéo dài, khiến gan tự phản ứng miễn dịch, hình thành các nốt xơ hóa. Tế bào gan xơ hóa sẽ dần xâm lấn, chiếm chỗ các tế bào lành khác, khiến gan dần mất chức năng.
Siêu âm xơ gan được chỉ định khi bác sỹ phát hiện những triệu chứng lâm sàng hay xét nghiệm khác chỉ ra có vấn đề ở gan, nghi mắc xơ gan.
Các biểu hiện, triệu chứng xơ gan ở mỗi giai đoạn bệnh là khác nhau, nhưng thường thấy là:
- Vàng da, vàng mắt, vàng móng tay.
- Cơ thể mệt mỏi, sụt cân nhanh chóng.
- Chán ăn, biếng ăn.
- Buồn nôn, nôn mửa.
- Dễ xuất hiện bầm tím trên da và chảy máu.
- Cổ trướng (phình bụng do dịch cơ thể).
Thông thường khi đó, siêu âm xơ gan sẽ được chỉ định cùng các xét nghiệm khác để chẩn đoán chính xác hơn tình trạng bệnh như:
- Kiểm tra thể chất tìm dấu hiệu xơ gan.
- Xét nghiệm máu phát hiện dấu hiệu tổn thương gan, virus gây bệnh viêm gan, kiểm tra số lượng tế bào hồng cầu và bạch cầu.
- Xét nghiệm chức năng gan: Đo lượng men gan và protein đặc trưng do gan tạo ra như AST, ALT, Albumin, Bilirubin, Creatinin, xét nghiệm đông máu.
- Chẩn đoán xơ gan bằng hình ảnh: Chụp cắt lớp CT, Chụp cộng hưởng từ MRI, Nội soi, siêu âm, đo độ đàn hồi mô gan.
- Sinh thiết gan: đây là phương pháp phân tích chẩn đoán xơ gan và tìm nguyên nhân chính xác, cho độ tin cậy cao.
4. Cần chuẩn bị gì khi thực hiện siêu âm xơ gan?
Siêu âm xơ gan là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đơn giản, các trường hợp thực hiện hầu như không cần chuẩn bị gì đặc biệt trước khi siêu âm.
Bệnh nhân được yêu cầu để bụng trống trong 8 – 12 giờ để đảm bảo không có ảnh hưởng gì từ hệ tiêu hóa đến kết quả siêu âm. Ngoài ra cũng hạn chế chất kích thích, thức uống có cồn, hút thuốc lá… trước khi siêu âm.
Bác sỹ sẽ bôi dịch đặc biệt lên vùng bụng vị trí gan, sau đó dùng đầu dò để quan sát toàn bộ gan qua hình ảnh hiển thị siêu âm.
Dựa vào hình ảnh siêu âm mà bác sỹ đưa ra kết luận về tình trạng gan của bạn, kích thước ra sao, có khối u bất thường không, Nhu mô gan đồng đều không, có các nốt nhỏ hay không?
...
Thông thường, hình ảnh siêu âm xơ gan sẽ bộc lộ các đặc điểm sau:
- Có nốt bề mặt, dịch ổ bụng và nhu mô thô.
- Phì đại phân thùy ngoài, thùy đuôi và teo thùy phải.
- Có nhiều nốt nhỏ bề mặt.
- Bất thường bờ gan: lồi lõm, có nhiều nốt lớn…
…
5. Thực hiện siêu âm xơ gan ở đâu?
Xơ gan là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đơn giản, hầu hết các phòng khám, trung tâm y tế cho đến bệnh viện lớn nhỏ đều có thể thực hiện được. Tuy nhiên, bạn nên siêu âm xơ gan tại địa chỉ uy tín, có các bác sỹ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm để có phân tích đánh giá đúng hình ảnh, tình trạng bệnh và đưa ra phương pháp điều trị nếu cần.
|
medlatec
| 1,138
|
2 phương pháp nội soi dạ dày không đau phổ biến
Nội soi dạ dày khiến không ít người sợ hãi, thậm chí ám ảnh vì cảm giác khó chịu, buồn nôn, đau đớn. Hai phương pháp nội soi dạ dày không đau dưới đây sẽ giúp người bệnh loại bỏ nỗi lo, mang đến trải nghiệm dễ chịu nhất.
1. Nội soi dạ dày không đau gây mê ngắn
Với phương pháp này, người bệnh sẽ được gây mê trước khi thực hiện nội soi. Người bệnh chìm vào giấc ngủ êm ái trong khoảng 10 – 15 phút. Trong suốt quá trình thực hiện, người bệnh hoàn toàn không có cảm giác đau, buồn nôn hay khó chịu.
1.1. Ưu điểm của nội soi dạ dày gây mê
Nội soi dạ dày gây mê hoàn toàn không đau, không khó chịu
Phương pháp này ngày càng được đông đảo người bệnh lựa chọn bởi các ưu điểm vượt trội:
Toàn bộ quá trình nội soi dạ dày không đau diễn ra như một giấc ngủ ngon, nhẹ nhàng. Máy bơm tiêm điện tự động duy trì đường truyền mê liên tục và nồng độ thuốc mê ổn định. Người bệnh không bị tỉnh dậy giữa chừng, không đau hay khó chịu.
Dưới tác dụng của thuốc mê, người bệnh không bị kích thích, không có phản xạ nôn ói. Từ đó tạo điều kiện thuận lợi để bác sĩ quan sát kĩ ống tiêu hóa một cách nhanh chóng nhất.
Thuốc mê sử dụng trong nội soi có thời gian khởi phát tác dụng nhanh và thời gian bán hủy của thuốc ngắn. Cùng với lượng thuốc mê ít, thời gian gây mê ngắn nên không ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh. Thêm vào đó, nội soi gây mê còn giúp giảm thiểu các biến chứng, tai biến trong quá trình thực hiện.
1.2. Nhược điểm của nội soi dạ dày gây mê
Bên cạnh những ưu điểm kể trên, nội soi dạ dày không đau gây mê ngắn có một số ít nhược điểm. Đầu tiên, phương pháp này có chi phí thực hiện cao hơn so với nội soi thông thường. Bên cạnh đó, người bệnh cần làm một số xét nghiệm để đảm bảo an toàn khi gây mê. Điều này dẫn đến quá trình thực hiện sẽ mất thời gian hơn.
1.3. Quy trình nội soi dạ dày không đau gây mê ngắn
Người bệnh khám với bác sĩ tiêu hóa. Bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp nội soi thích hợp. Đồng thời bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết.
Người bệnh cần cung cấp thông tin về tình trạng sức khỏe, bệnh sử,… của bản thân. Đồng thời điều dưỡng sẽ đo huyết áp cho người bệnh để đảm bảo an toàn khi thực hiện nội soi.
Đây là loại thuốc có tác dụng đánh tan bọt trong dạ dày người bệnh. Đây là việc cần thiết nhằm giúp bác sĩ quan sát rõ nét niêm mạc dạ dày.
Người bệnh được truyền dịch giúp duy trì đường ven để thực hiện gây mê. Mặt khác việc truyền dịch cũng giúp giảm cảm giác đói mệt của người bệnh do phải nhịn ăn trong thời gian dài.
Thủ thuật gây mê được thực hiện bằng bơm tiêm điện tự động. Ống nội soi gắn đèn và camera đi qua miệng thăm dò từng ngóc ngách của thực quản, dạ dày, tá tràng. Nhờ hình ảnh thu được, bác sĩ có thể phát hiện mọi dấu hiệu bất thường nếu có.
Gây mê trong nội soi dạ dày không đau sử dụng bơm tiêm điện tự động
Đặc biệt, hiệu quả chẩn đoán còn được nâng cao nhờ công nghệ nội soi NBI 5P hiện đại. Nhờ ánh sáng dải tần hẹp quan sát sâu dưới lớp niêm mạc và khả năng phóng đại hình ảnh tới hơn 100 lần, NBI 5P có thể phát hiện mọi tổn thương dù là nhỏ nhất, chỉ điểm các tổ chức ung thư từ khi mới khởi phát.
Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể thực hiện các thủ thuật can thiệp cần thiết. Ví dụ như: sinh thiết để chẩn đoán vi khuẩn HP hoặc tìm tế bào ung thư, cắt polyp, cầm máu,…
Người bệnh sẽ nhanh chóng tỉnh táo sau khi kết thúc nội soi. Người bệnh nghỉ ngơi tại phòng lưu viện và được rút đường truyền.
Người bệnh được kiểm tra huyết áp một lần nữa. Sau đó, điều dưỡng sẽ gửi kết quả nội soi và một phần ăn nhẹ miễn phí.
2. Nội soi dạ dày không đau qua đường mũi
Ống nội soi siêu nhỏ sẽ được đưa qua lỗ mũi đã được xịt tê của người bệnh. Ống soi đi qua họng xuống thực quản, dạ dày, tá tràng để quan sát niêm mạc.
Người bệnh tỉnh táo trong suốt quá trình nội soi dạ dày qua đường mũi
2.1. Ưu điểm của nội soi dạ dày qua đường mũi
Nội soi dạ dày qua đường mũi có những ưu điểm như sau:
2.2. Nhược điểm của nội soi dạ dày không đau qua đường mũi
Phương pháp nội soi này tồn tại một số nhược điểm là:
2.3. Quy trình nội soi dạ dày qua đường mũi
Bước 1: Thăm khám với bác sĩ tiêu hóa.
Bước 2: Làm các xét nghiệm, kiểm tra cần thiết.
Bước 3: Cùng điều dưỡng làm hồ sơ trước nội soi.
Bước 4: Uống thuốc tan bọt
Bước 5: Gây tê lỗ mũi (tùy vào lựa chọn của người bệnh).
Bước 6: Tiến hành nội soi.
Bước 7: Nhận kết quả và suất ăn nhẹ miễn phí.
Bước 8: Đọc kết quả nội soi cùng bác sĩ.
Nội soi gây mê và nội soi qua đường mũi là 2 phương pháp nội soi dạ dày không đau được nhiều người lựa chọn. Bạn có thể tham khảo các phương pháp này để có trải nghiệm nội soi êm dịu và thoải mái, loại bỏ cảm giác lo lắng, khó chịu.
|
thucuc
| 1,028
|
Bệnh thiếu máu tế bào hình liềm: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Với cấu tạo hình dĩa có hai mặt lõm, hồng cầu có thể thuận lợi di chuyển qua các mao mạch, cung cấp máu và oxy đi nuôi cơ thể. Tuy nhiên, trong 1 vài trường hợp do nhiều nguyên nhân mà hồng cầu cứng lại, hình dạng bị biến đổi thành hình liềm hay hình mặt trăng khuyết. Điều này khiến hồng cầu bị kẹt lại trong mao mạch không thể di chuyển được. Bệnh thiếu máu tế bào hình liềm này nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời sẽ dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm.
1. Tìm hiểu về thiếu máu tế bào hình liềm
Việc tìm hiểu về bệnh thiếu máu tế bào hình liềm là rất cần thiết, có thể giúp bạn kịp thời phát hiện hoặc giảm nguy cơ mắc bệnh này.
Thiếu máu tế bào hình liềm là gì?
Thiếu máu tế bào hình liềm hay còn có tên gọi khác là hồng cầu hình liềm, là tình trạng không để các hồng cầu khỏe mạnh để đi nuôi cơ thể. Đây là một trong những căn bệnh di truyền nguy hiểm ở người.
Những tế bào máu hình liềm này là các hồng cầu bị biến cứng, thay đổi hình dạng, khó di chuyển trong các mạch máu, gây ra tình trạng thiếu máu. Hầu hết các đối tượng mắc bệnh là những người có làn da sẫm màu, đến từ các khu vực như: Trung Mỹ, Nam My, Ả Rập Xê-út, Địa Trung Hải, Châu Phi, Ấn Độ, quần đảo Ca-ri-bê,...
Triệu chứng thiếu máu tế bào hình liềm
Bệnh có khá nhiều triệu chứng, được biểu hiện cụ thể giúp người bệnh dễ dàng nhận biết để điều trị kịp thời. Bao gồm:
Thiếu máu mạn tính: các tế bào hình liềm rất dễ bị phá vỡ khiến số lượng hồng cầu bị hao hụt nghiêm trọng.
Tim đập nhanh, mệt mỏi: thiếu hồng cầu khiến cơ thể không được cung cấp đủ oxy và các dinh dưỡng thiết yếu.
Tay chân sưng tấy: tế bào hồng cầu bị cứng lại và biến đổi hình dạng ngăn chặn sự lưu thông máu đến các chi khiên chân tay sưng tấy.
Vàng da, chậm phát triển thể chất: bệnh lý này hạn chế sự phát triển của trẻ nhỏ, ức chế dậy thì ở trẻ vị thành niên.
Tái phát nhiễm khuẩn mũi xoang, đường tiết niệu và phổi: các tế hồng cầu ức chế hoạt động chống nhiễm trùng của cơ thể, khiến các bệnh lý này tái phát nhiều lần.
Vấn đề về mắt: các mạch máu nhỏ ở mắt có thể bị lấp kín bởi tế bào hình liễm dẫn tới các vấn đề liên quan đến tầm nhìn.
Các cơn đau: những cơn đau này thường tập trung ở ngực, bụng, khớp và bên trong xương và kéo dài từ vài giờ đến vài tuần.
Nguyên nhân gây thiếu máu hồng cầu hình liềm
Đột biến gen cấu tạo thành hemoglobin là nguyên nhân dẫn tới thiếu máu tế bào hình liềm. Hemoglobin được biết đến là hợp chất giàu sắt, là yếu tố quyết định tạo màu đỏ cho máu. Ngoài ra, hemoglobin là thành phần trong cầu có chức năng điều khiển hoạt động trao đổi oxy và CO2 của cơ thể.
Tuy rằng, hồng cầu hình liềm là căn bệnh di truyền nhưng không phải ai có bố mẹ mắc căn bệnh này đều mắc phải. Trong trường hợp một trong hai bố mẹ có tế bào hồng cầu hình liềm thì con vẫn sẽ không có. Còn trong trường hợp cả bố và mẹ đều có hồng cầu hình liềm, thì có thể xảy ra một trong các trường hợp sau:
25% trẻ sinh ra không mắc bệnh.
40% trẻ sinh ra mang gen lặn bệnh nhưng không có biểu hiện mắc bệnh ra ngoài cơ thể.
25% trẻ mắc phải tế bào hồng cầu hình liềm.
Biến chứng của thiếu máu tế bào hình liềm
Nêu không được can thiệp kịp thời và đúng cách, thiếu máu tế bào hình liềm có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm sau:
Đột quỵ: tình trạng này xảy ra khi khối lượng máu được cung cấp tới não không đủ. Nếu phát hiện các dấu hiệu như co giật, cơ thể yếu, tay, chân tê bì cần sơ cứu kịp thời và nhanh chóng đưa người bệnh đi cấp cứu.
Hội chứng ngực cấp: bạn cần cẩn trọng vì hội chứng này có nguy cơ đe dọa mạng sống của chính chúng ta. Hội chứng này có các biểu hiện như: khó thở, sốt, đau tức ngực.
Tăng áp động mạch phổi: tình trạng này thường gặp ở người lớn gây huyết áp cao trong phổi. Với các biểu hiện chính là khó thở, mệt mỏi.
Tổn thương các cơ quan: việc ngăn chặn sự lưu thông máu đến các cơ quan của tế bào hình liềm gây ra các tổn thương đến các cơ quan bên trong, thậm chí còn gây tử vong.
Mù loà: tế bào hồng cầu hình liềm cũng tham gia vào việc ngăn chặn các mạch máu ở mắt, khiến mắt thiếu dưỡng chất lâu dẫn sẽ sinh ra các vấn đề và nặng nhất là bị mù loà.
Sỏi mật: các tế bào hình liềm rất dễ bị phá hủy. Trong quá trình chúng phân hủy có sinh ra bilirubin, đây là chất có tác dụng hình thành nên sỏi mật.
Bệnh Priapism: hội chứng này gây ra tình trạng đau, cương cứng kéo dài ở nam giới.
2. Cách điều trị thiếu máu hồng cầu hình liềm
Các phương pháp điều trị thiếu máu hồng cầu hình liêm bao gồm:
Điều trị triệu chứng
Nếu trẻ bị thiếu máu tế bào hình liềm có thể sử dụng penicillin kháng sinh từ khi còn 2 tháng tuổi đến 5 tuổi. Như vậy sẽ hạn chế được các nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng. Tuy nhiên, nếu không đạt hiệu quả, các bác sĩ sẽ tiêm trực tiếp vào cơ một loại thuốc có tác dụng giảm đau mạnh để giảm đau đớn cho người bệnh. Ngoài ra, để giảm lượng hồng cầu hình liềm được sản xuất ra và giảm đau, các bác sĩ sẽ truyền qua đường máu hydroxyurea cho người bệnh.
Điều trị triệt căn
Điều trị triệt căn là điều trị triệt để bệnh bằng các liệu pháp tế bào gốc hoặc ghép tủy xương. Tuy nhiên, các liệu pháp này có nhiều rủi ro và chỉ nên thực hiện tại các bệnh viện lớn, hiện đại và uy tín.
Ngoài ra, có nhiều phương pháp điều trị đang được thực nghiệm trên cơ thể động vật như liệu pháp dùng oxit nitric để gây giãn mạch, chống tắc mạch máu, liệu pháp gen, các loại thuốc giúp tăng sản xuất fetal hemoglobin (chất có khả năng ức chế hemoglobin gây hồng cầu hình liềm)
Chế độ sinh hoạt khoa học
Chế độ sinh hoạt khoa học có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh thiếu máu tế bào hình liềm. Vì thế, bạn nên có một chế độ nghỉ ngơi hợp lý, ngủ đúng giờ, đúng giấc, giữ tinh thần thoải mái. Ngoài ra, ăn đúng bữa, mỗi bữa phải đầy đủ dinh dưỡng, bổ sung folate hàng ngày, uống nhiều nước, hạn chế sử dụng các chất kích thích như bia, rượu, thuốc lá,... Đặc biệt, nên thăm khám thường xuyên, thực hiện theo những gì mà bác sĩ chỉ định.
Với hơn 26 năm hoạt động, bệnh viện quy tụ đội ngũ các chuyên gia, y bác sĩ giàu kinh nghiệm, tận tâm với nghề. Cùng hệ thống trang thiết bị máy móc hiện đại, được nhập khẩu từ các nước tiên tiến, giúp hỗ trợ cho bác sĩ cho công tác thăm khám, điều trị.
|
medlatec
| 1,303
|
Công dụng thuốc Alfacef 1g
Thuốc Alfacef 1g là thuốc được chỉ định dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn hiệu quả. Vậy thuốc Alfacef nên dùng với liều lượng thế nào? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp các thông tin cần thiết để việc sử dụng thuốc được an toàn và hiệu quả nhất.
1. Thuốc Alfacef 1g là thuốc gì?
Thuốc Alfacef 1g có thành phần chính là Ceftazidim pentahygrat với hàm lượng 1g các hoạt chất khác và tá dược vừa đủ. Thuốc được chỉ định trong điều trị những bệnh nhiễm khuẩn khác nhau từ đường hô hấp, đường tiểu, da và mô mềm, đường tiêu hóa, mật và bụng...Tác dụng của thành phần chính Ceftazidim:Thuộc nhóm kháng sinh diệt khuẩn Cephalosporin.Cơ chế tác dụng: ức chế enzym tổng hợp vách tế bào vi khuẩn.Thuốc tương đối bền vững với các beta lactamase của vi khuẩn.Vi khuẩn Gram âm và Gram dương.Dạng bào chế: Bột pha tiêm. Dạng đóng gói: Hộp 1 lọ 1g đi kèm một ống nước cất pha tiêm 5ml.
2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Alfacef 1g
2.1. Chỉ định. Thuốc Alfacef 1g được chỉ định điều trị trong các trường hợp nhiễm khuẩn sau:Nhiễm khuẩn nặng: Nhiễm khuẩn máu, viêm màng não (ngoài trừ do tác nhân Listeria monocytogenes, nhiễm khuẩn ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch và bệnh nhân nằm ở khoa điều trị tích cực như bỏng bội nhiễm).Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Giãn phế quản,viêm phế quản cấp và mạn tính, viêm phổi, áp xe phổi, nhiễm khuẩn phổi trong bệnh xơ nang, viêm amidan, viêm xoang, viêm họng, viêm tai giữa.Nhiễm khuẩn da và mô mềm: viêm quầng, áp xe, phỏng và vết thương nhiễm trùng, viêm vú và loét da.Nhiễm khuẩn đường tiết niệu:viêm bàng quang, viêm niệu đạo, áp xe thận, viêm tuyến tiền liệt, viêm thận, bể thận.Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, mật và bụng: viêm đường mật, viêm túi mật, áp xe ổ bụng, viêm phúc mạc, viêm túi thừa, viêm kết tràng, nhiễm trùng hậu sản và vùng chậu.Nhiễm khuẩn cơ xương khớp: viêm xương, viêm xương cơ, viêm khớp.2.2. Chống chỉ định. Người bệnh dị ứng với Cephalosporin hoặc có tiền sử sốc phản vệ với penicilin.Với dạng thuốc tiêm bắp: Người bệnh dị ứng với thuốc lidocain
3. Liều dùng và cách dùng thuốc Alfacef 1g
3.1. Liều lượng. Người lớn: liều dùng 1-6g/ngày chia làm 2-3 lần/ngày.Nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm trùng khác ít nghiêm trọng: liều dùng 500mg-1g mỗi 12 giờ.Nhiễm trùng trầm trọng đặc biệt ở người suy giảm chức năng miễn dịch, bao gồm người bị giảm bạch cầu trung tính: liều dùng 2g cách nhau 8 hoặc 12 giờ hoặc liều 3g cách mỗi 12 giờ.Bệnh xơ nang: Trường hợp người bệnh bị xơ nang có chức năng thận bình thường bị nhiễm trùng phổi Pseudomonas dùng liều 100-150mg/kg/ngày, chia làm 2-3 lần.Người già, bệnh nhân suy thận: theo y lệnh về liều lượng Alfacef 1g của bác sĩ điều trị.Trẻ em và trẻ sơ sinh:Trẻ em trên 2 tháng tuổi dùng liều 30-100mg/kg/ngày, chia làm 2-3 lần.Trẻ bị nhiễm trùng và suy giảm miễn dịch hay bị bệnh xơ nang hoặc trẻ bị viêm màng não: liều dùng có thể lên đến 150mg/kg/ngày nhưng tối đa 6g mỗi ngày, chia làm 3 lần.Trẻ sơ sinh và trẻ dưới 2 tháng tuổi: thường dùng 25-60mg/kg/ngày, chia là 2 lần, cách nhau 12 giờ.3.2. Cách dùng. Thuốc Alfacef 1g có thể dùng tiêm tĩnh mạch hay tiêm bắp sâu vào khối cơ lớn.Có thể pha thuốc với các dung dịch tiêm truyền thông dụng:Tiêm bắp: Cho 3ml nước cất pha tiêm vào lọ thuốc được nồng độ khoảng 250mg/ml.Tiêm tĩnh mạch: Cho 10ml nước cất pha tiêm vào lọ thuốc được nồng độ khoảng 90mg/ml.Truyền tĩnh mạch: Pha với 50ml dung dịch tiêm truyền như Natri Clorid 0,9%, dextrose 5% thu được nồng độ xấp xỉ khoảng 20mg/ml.Mức độ ổn định của thuốc sau khi pha:Dung dịch sau khi pha có nồng độ ceftazidim 250mg/ml, 90mg/ml hoặc 20mg/ml ổn định trong 7 ngày ở nhiệt độ lạnh 2-8 độ C.Ở nồng độ ceftazidim 250mg/ml trong vòng 18 độ ở nhiệt độ 23-27 độ C.Ở nồng độ ceftazidim 90mg/ml hoặc 20mg/ml trong vòng 24 giờ ở nhiệt độ 23-27 độ C.Trường hợp quá liều không thể làm giảm nồng độ thuốc Alfacef 1g bằng thẩm phân máu hoặc thẩm phân màng bụng. Cũng như không có thuốc giải độc đặc trị, chủ yếu là điều trị các triệu chứng. Vì vậy, thực hiện đúng y lệnh của bác sĩ về liều lượng dùng thuốc hằng ngày tránh trường hợp quá liều xảy ra có thể gây nguy hiểm cho bệnh nhân dùng thuốc.
4. Tác dụng phụ thuốc Alfacef 1g
Khi dùng thuốc Alfacef 1g có một số tác dụng phụ xảy ra mà đa số là nhẹ và thoáng qua như: Rối loạn tiêu hóa, đau đầu, chóng mặt, viêm tĩnh mạch hay viêm tĩnh mạch huyết khối tại vị trí tiêm, đau và hoặc viêm sau tiêm bắp. Cần thông báo với bác sĩ về các tác dụng phụ xảy ra trong thời gian dùng thuốc.
5. Tương tác thuốc Alfacef 1g
Có nguy cơ gây nhiễm độc thận khi dùng chung với thuốc aminoglycosid hoặc thuốc lợi tiểu mạnh. Vì vậy, cần theo dõi chức năng thận khi điều trị thuốc Alfacef 1g kéo dài.Không pha Ceftazidim trong dung môi có natri carbonat, vì dung dịch này có thể làm mất đi sự ổn định của hoạt chất Ceftazidim.Cần xem xét tính đối kháng của thuốc khi sử dụng kết hợp Ceftazidim với cloramphenicol.Tương kỵ với dung dịch natri bicarbonat làm giảm tác dụng của thuốc.Không nên pha thuốc Ceftazidim vào dung dịch có p. H trên 7,5.Có thể gây phản ứng kết tủa khi dùng phối hợp với vancomycin.Phải tráng rửa cẩn thận với các ống thông và bơm tiêm bằng nước muối (natri clorid 0,9%) giữa các lần dùng hai loại thuốc này vì có thể làm kết tủa.
6. Lưu ý và bảo quản thuốc Alfacef 1g
6.1. Một số lưu ý. Kiểm tra thật kỹ tiền sử phản ứng quá mẫn của bệnh nhân với Ceftazidim, cephalosporin, penicilin hay những thuốc khác trước khi dùng thuốc Alfacef 1g.Thận trọng với những bệnh nhân dễ nhạy cảm với tác nhân gây ra các triệu chứng dị ứng như phát ban, nổi mề đay, hen phế quản.Nên thận trọng sử dụng các kháng sinh dùng với liều cao cho bệnh nhân đang được điều trị đồng thời với các thuốc gây độc trên thận như các thuốc chứa aminoglycosid hay các thuốc lợi tiểu mức độ mạnh.Người bệnh có rối loạn chức năng thận, người suy dinh dưỡng.Điều trị trong thời gian dài Ceftazidim có thể đưa đến bội nhiễm các vi khuẩn không nhạy cảm như ezerococcus, Candida. Nếu xảy ra tình huống này thì cần gián đoạn việc điều trị hay áp dụng các biện pháp thích hợp theo y lệnh của bác sĩ và tiến hành kiểm tra tình trạng bệnh nhân.Chỉ nên dùng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú khi thực sự cần thiết thì tính an toàn chưa được xác định đầy đủ.6.2. Bảo quảnĐể thuốc nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh sáng mặt trời.Thuốc nên được để ở nhiệt độ không quá 30 độ C.Tránh xa tầm tay trẻ nhỏ.Không nên để thuốc vào ngăn mát tủ lạnh hoặc nhà tắm.Kiểm tra hạn thuốc trước khi sử dụng cho bệnh nhân.Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Alfacef 1g, nếu có thêm bất cứ thắc mắc hay vấn đề gì cần tư vấn, người bệnh có thể trực tiếp liên hệ bác sĩ để được tư vấn phù hợp.
|
vinmec
| 1,304
|
Thông tin cần biết về mụn rộp sinh dục
Bệnh mụn rộp sinh dục hay còn gọi với cái tên khác là Herpes sinh dục, là bệnh lý nhiễm khuẩn đường sinh dục do virus Herpes Simplex (HSV) gây nên. Virus bệnh khi xâm nhập vào cơ thể sẽ gây ra nhiều tác động tiêu cực tới sức khỏe của người bệnh vì thế các chuyên gia khuyên rằng bạn nên tìm hiểu kỹ về bệnh mụn rộp sinh dục để có biện pháp phòng tránh và xử lý nếu cần. Vậy mụn rộp sinh dục là gì? Để hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách chữa mụn rộp sinh dục mời các bạn hãy cùng tìm hiểu qua những chia sẻ dưới đây.
1. Mụn rộp sinh dục là gì?
Mụn rộp sinh dục là một loại bệnh lây truyền qua đường tình dục ( STDs ). Nhiễm trùng HSV có thể gây ra vết loét và mụn nước quanh môi, bộ phận sinh dục hoặc hậu môn. Đôi khi, nhiễm HSV không gây ra vết loét hoặc bạn bị nhiễm HSV nhưng không phát hiện ra. Mụn rộp sinh dục là loại bệnh khó chữa khỏi, tuy nhiên có một số loại thuốc có thể rút ngắn thời gian tái phát các thương tổn và làm cho nó ít nghiêm trọng hơn hoặc thậm chí ngăn chặn xảy ra.
2. Những loại virus có thể gây ra mụn rộp sinh dục
Có hai loại HSV có thể gây ra mụn rộp sinh dục: HSV-1 và HSV-2. Nguyên nhân phổ biến nhất của mụn rộp sinh dục là HSV-2. HSV-1 thường gây ra vết loét chợt xuất hiện trên miệng, môi và mắt, nó đang ngày càng trở nên phổ biến hơn, đặc biệt là ở phụ nữ trẻ.Theo thống kê tại Hoa Kỳ, có ít nhất 50 triệu người, trong đó có khoảng 1⁄6 người trưởng thành bị nhiễm HSV. Mụn rộp sinh dục phổ biến ở nữ giới hơn là nam giới.
3. Virus herpes lây truyền như thế nào?
HSV lây lan qua tiếp xúc trực tiếp với vết loét herpes, thường là trong quan hệ tình dục qua đường âm đạo, miệng hoặc hậu môn. HSV cũng có thể có mặt trên da ngay cả khi không có vết loét. Nếu một người tiếp xúc với vi-rút trên da người bị nhiễm bệnh, thì người đó cũng có thể bị nhiễm bệnh.Sau khi một người bị nhiễm lần đầu, HSV ở lại trong cơ thể. Nó di chuyển đến các tế bào thần kinh gần cột sống và lưu trú ở đó cho đến khi hệ miễn dịch của cơ thể có sơ xuất nó bắt đầu trở lại hoạt động. Khi điều này xảy ra, virus sau đó di chuyển dọc theo các dây thần kinh, trở lại nơi đầu tiên xâm nhập vào cơ thể và gây ra sự bùng phát mới của vết loét và mụn nước. Đây là tình trạng tái phát. Virus có thể được truyền cho người khác trong quá trình tái phát.
Quan hệ tình dục là con đường lây truyền virus herpes
4. Khoảng bao lâu các triệu chứng sẽ xuất hiện sau khi bị nhiễm vi-rút herpes?
Khi một người bị nhiễm HSV lần đầu tiên, các triệu chứng sẽ xuất hiện khoảng 2 đến 10 ngày sau khi virus xâm nhập vào cơ thể.Các triệu chứng của đợt bùng phát herpes đầu tiên là gì?Lúc đầu, có thể có các triệu chứng giống như cúm, sốt, ớn lạnh, đau cơ, mệt mỏi và buồn nôn. Các vết loét xuất hiện dưới dạng mụn nước nhỏ, chứa đầy chất lỏng trên bộ phận sinh dục, mông hoặc các khu vực khác. Các vết loét thường tập trung lại thành cụm, khu vực xuất hiện vết loét sẽ bị sưng và đau. Nếu vết loét ở bộ phận sinh dục, bạn sẽ có cảm giác đau nhói hoặc nóng rát khi đi tiểu.Sự bùng phát đầu tiên của mụn rộp sinh dục có thể kéo dài từ 2 đến 4 tuần. Trong thời gian này, vết loét vỡ ra và giải phóng chất lỏng. Sau một khoảng thời gian, các vết loét sẽ khô và lành lại mà không để lại sẹo.Các triệu chứng của herpes tái phát là gì?Khi bệnh sắp xảy ra một lần nữa, bạn sẽ có cảm giác nóng rát, ngứa hoặc ngứa ran gần nơi virus xâm nhập vào cơ thể. Ngoài ra còn có các triệu chứng như đau ở lưng, mông, đùi hoặc đầu gối. Vài giờ sau, vết loét có thể xuất hiện. Trong các đợt tái phát, thường không có sốt hoặc sưng ở vùng sinh dục. Các vết loét sẽ lành nhanh hơn trong vòng 3 đến 7 ngày. Ngoài ra, tái phát thường ít đau đớn hơn lần đầu. Bùng phát thường xảy ra thường xuyên nhất trong năm đầu tiên sau khi bị nhiễm bệnh. Đối với nhiều người, số lượng các lần tái phát sẽ giảm theo thời gian.Mụn rộp sinh dục được chẩn đoán như thế nào?Để chẩn đoán mụn rộp sinh học, các bác sĩ sẽ lấy một mẫu chất lỏng từ vết loét của bạn, sau đó mang đi kiểm tra để xem nó có chứa virus hay không và nếu có thì đó là loại HSV nào. Trong trường hợp không có vết loét, bạn có thể làm xét nghiệm máu. Những xét nghiệm này phát hiện các kháng thể mà cơ thể tạo ra để chống lại virus. Xét nghiệm máu cũng có thể xác định được các loại HSV.
5. Làm thế nào để ức chế mụn rộp sinh dục?
Sử dụng thuốc kháng vi-rút có thể rút ngắn thời gian và mức độ nghiêm trọng của đợt bùng phát. Nếu sử dụng hằng ngày có thể làm giảm số lượng các lần tái phát . Đây được gọi là liệu pháp ức chế. Trong một số trường hợp, liệu pháp ức chế có thể ngăn chặn sự bùng phát trong một thời gian dài. Nó cũng làm giảm nguy cơ truyền herpes từ người bị mắc phải cho người khác.Những biện pháp giúp giảm nguy cơ truyền virus herpes cho bạn tình:Nếu bạn bị mụn rộp sinh dục, bạn cần thực hiện các bước sau để tránh truyền HSV cho bạn tình:Nói với các đối phương rằng bạn bị mụn rộp sinh dục trước khi có quan hệ tình dục.Có thể truyền HSV cho người khác ngay cả khi bạn không có vết loét. Virus có thể xuất hiện trên da trước và sau khi bùng phát. Sử dụng bao cao su có thể làm giảm nguy cơ bị nhiễm HSV, tuy nhiên chúng không cung cấp sự bảo vệ hoàn toàn. Những vùng da có vi-rút nhưng không được bao bọc bởi bao cao su có thể lây nhiễm. Liệu pháp ức chế có thể làm giảm nguy cơ truyền bệnh cho bạn tình.Hãy cảnh giác với các triệu chứng loét. tránh tiếp xúc tình dục từ khi bạn cảm thấy các triệu chứng này xuất hiện cho đến một vài ngày sau khi các vảy biến mất. Rửa tay bằng xà phòng và nước sau khi có thể tiếp xúc với vết loét. Điều này sẽ giúp bạn không tái nhiễm chính mình hoặc truyền vi-rút cho người khác.
6. Virus herpes có thể ảnh hưởng đến thai kỳ như thế nào?
Nếu một phụ nữ đang mang thai và bị nhiễm HSV, nó có thể truyền cho thai nhi trong khi sinh (khi đi qua bộ phận sinh sản phụ nữ bị nhiễm bệnh). Nguy cơ truyền nhiễm cũng rất cao nếu người mẹ lần đầu tiên bị nhiễm HSV trong khi mang thai hoặc có đợt bùng phát đầu tiên vào cuối thai kỳ. Tuy nhiên, nó cũng có thể xảy ra trong một đợt bùng phát tái phát nếu người mẹ bị nhiễm bệnh trước khi mang thai, nhưng nguy cơ truyền bệnh thấp hơn nhiều.Nếu có vết loét hoặc dấu hiệu cảnh báo về sự bùng phát tại thời điểm sinh nở, thai phụ có thể cần phải sinh mổ để giảm nguy cơ nhiễm trùng. Quyết định phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cả vết loét trên cơ thể bạn và liệu thai nhi có tiếp xúc với chúng trong khi sinh hay không.Có thể cho con bú nếu người mẹ bị nhiễm virus herpes hay không?Virus herpes không thể truyền sang em bé qua sữa mẹ. Tuy nhiên, em bé có thể bị nhiễm bệnh bằng cách chạm vào vết đau trên cơ thể bạn. Hãy chắc chắn rằng bất kỳ vết loét nào em bé có thể tiếp xúc đều được che chắn khi bế em bé hoặc trong khi cho con bú. Rửa tay bằng xà phòng và nước trước và sau khi cho bé ăn. Nếu người mẹ có vết loét trên vú, mẹ không nên cho bé bú từ vú đó.
|
vinmec
| 1,495
|
Công dụng thuốc Sucracid Suspension
Thuốc Sucracid Suspension có thành phần chính là Sucralfat được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống. Thuốc được chỉ định điều trị loét dạ dày tá tràng.Cùng nắm rõ công dụng của thuốc Sucracid Suspension và những lưu ý quan trọng khi dùng thuốc trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Sucracid Suspension là thuốc gì?
Thuốc Sucracid Suspension có thành phần chính là Sucralfat 1000g cùng các tá dược khác (povidon K-30, viscarin carrageenan GP 209, kali sorbat, dung dịch sorbitol 70%, aspartam, chất tạo mùi vị kem, vanila, nước tinh khiết).Thuốc Sucracid Suspension được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống, hộp 1 chai chứa 120ml và hạn dùng thuốc là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
2. Công dụng của thuốc Sucracid Suspension
Thuốc Sucracid Suspension được chỉ định sử dụng điều trị những trường hợp:Loét dạ dày tá tràng, loét lành tính, viêm dạ dày mạn tính,Bệnh trào ngược dạ dày – thực quản. Phòng ngừa tái phát loét tá tràng, phòng ngừa loét do stress
3. Liều dùng của thuốc Sucracid Suspension
3.1. Liều dùng. Cách dùng: Sucracid Suspension được khuyến cáo không nên dùng cùng thức ăn và phải dùng theo đường uống vào lúc đói. Cần lắc đều chai trước khi sử dụng. Người bệnh cần sử dụng đúng theo chỉ dẫn về cách dùng thuốc để đảm bảo hiệu quả cao nhất.Liều dùng:Loét tá tràng: Liều thông thường là 2g/lần (tương đương 10ml hỗn dịch Sucracid). Uống thuốc 2 lần một ngày vào buổi sáng và trước khi đi ngủ.Đối với vết loét nhỏ: điều trị trong 4 tuầnĐối với vết loét lớn: điều trị trong 8 tuần. Loét dạ dày lành tính: Liều dùng đối với người lớn là 1g/lần (tương đương 5ml hỗn dịch Sucracid). Ngày uống thuốc 4 lần. Điều trị tiếp tục đến khi vết loét lành hắn (thông qua kiểm tra bằng nội soi). Thời gian cần phải điều trị thường là 6 – 8 tuần. Người bệnh cũng cần được điều trị để loại trừ vi khuẩn Helicobacter pylori tối thiểu bằng amoxicilin và metronidazol, phối hợp cùng với sucralfat và ức chế bơm proton hay thuốc ức chế histamin H2Phòng tái phát loét tá tràng: Liều dùng là 1g/lần (tương đương 5ml hỗn dịch Sucracid). Ngày uống thuốc 2 lần. Thời gian điều trị không được kéo dài quá 6 tháng. Loét tá tràng tái phát thường do vi khuẩn Helicobacter pylori, vì vậy để loại trừ vi khuẩn này thì cần phải có đợt điều trị mới bằng sucralfat phối hợp với kháng sinh.Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản: Liều dùng là 1g/lần (tương đương 5ml hỗn dịch Sucracid). Uống thuốc 4 lần một ngày, trước mỗi bữa ăn và khi đi ngủ 1 tiếng.3.2. Xử trí khi quên liều, quá liều. Quá liều. Một số nghiên cứu độc tính cấp tính đường uống khi cho động vật sử dụng liều lên đến 12g/kg trọng lượng cơ thể và không có liều gây tử vong. Vì vậy, các rủi ro liên quan đến quá liều đều ở mức độ rất thấp. Bên cạnh đó, người nhà cũng nên mang theo các loại thuốc người bệnh đã và đang sử dụng hoặc sổ khám bệnh để bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán và điều trị kịp thời.Quên liều. Trong quá trình sử dụng Sucracid Suspension, người bệnh cần tuân thủ liệu trình điều trị của bác sĩ, tránh xảy ra tình trạng quên liều làm giảm hiệu quả điều trị. Nếu trường hợp quên liều thuốc Sucracid Suspension, hãy sử dụng liều quên khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Nhưng nếu thời gian đã quá gần liều tiếp người bệnh hãy bỏ qua liều thuốc đã quên và uống liều tiếp theo đúng như kế hoạch. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều thuốc Sucracid Suspension, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc. Để khắc phục tình trạng quên liều, người bệnh có thể đặt chuông báo thức hoặc nhờ người thân nhắc nhở.
4. Tác dụng phụ của thuốc Sucracid Suspension
Trong quá trình sử dụng thuốc Sucracid Suspension có thể gặp một số tác dụng phụ cụ thể như sau:Thường gặp: Táo bónÍt gặp: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, khó tiêu, đầy bụng, đầy hơi, khô miệng, ngứa da, da nổi ban đỏ, Hoa mắt, chóng mặt, buồn ngủ, mất ngủ, đau đầu,...Hiếm gặp: Mày đay, phù Quincke, khó thở, viêm mũi, có thanh quản, mặt phù to, dị vật dạ dày.
5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Sucracid Suspension
5.1. Chống chỉ định. Không dùng Sucracid Suspension đối với các trường hợp mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc5.2. Thận trọng khi sử dụng. Trong quá trình sử dụng thuốc Sucracid Suspension, người bệnh cần lưu ý đến một số vấn đề sau đây:Đối với phụ nữ mang thai: Các nghiên cứu về di truyền học thai nhi trên đối tượng chuột cống, chuột nhắt và thỏ khi sử dụng liều gấp 500 lần đều cho thấy những tác động có hại đối với bào thai. Vì vậy, để an toàn nhất, không nên sử dụng thuốc Sucracid Suspension cho phụ nữ trong thai kỳ trừ những trường hợp thực sự cần thiết.Đối với phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu nào chỉ ra sucralfat có bài tiết vào sữa hay không. Tuy nhiên, cần chú ý thận trọng sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.Đối với người suy thận: Nên thận trọng khi dùng thuốc do nguy cơ gây tăng nồng độ nhôm trong huyết thanh, nhất là khi dùng thuốc dài ngày. Không nên dùng thuốc đối với trường hợp suy thận nặng.
6. Tương tác thuốc Sucracid Suspension
Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng tới hiệu quả trị liệu hoặc làm gia tăng các tác dụng phụ của một hoặc một vài loại thuốc. Tương tác thuốc có thể xảy ra khi dùng thuốc Sucracid Suspension là làm giảm sinh khả dụng của một số thuốc như phenytoin, tetracycline, digoxin, cimetidine, thuốc kháng acid. Do đó, nên dùng các thuốc này cách Sucracid Suspension 2 tiếng.Trong quá trình sử dụng thuốc Sucracid Suspension, người bệnh cần chú ý làm đúng theo những chỉ dẫn của bác sĩ, đọc kỹ các lưu ý trước khi dùng để có thể mang lại hiệu quả điều trị cao nhất, hạn chế tác dụng phụ có thể xảy ra.
|
vinmec
| 1,081
|
U nang buồng trứng và những điều cần biết
Một số trường hợp u nang buồng trứng mới đầu là lành tính nhưng nếu phát hiện muộn hoặc không tiến hành hỗ trợ điều trị kịp thời có thể phát triển thành u ác tính. Việc trang bị cho mình những kiến thức về căn bệnh này sẽ giúp chị em phát hiện, phòng ngừa bệnh hiệu quả.
U nang buồng trứng là gì?
U nang buồng trứng là hiện tượng trên buồng trứng của nữ giới xuất hiện một khối u phát triển bất thường. Khối u này thường làm chậm quá trình mang thai của chị em do khối u cản trở nang trứng tiếp theo phát triển và rụng. Bệnh có ở hầu hết nữ giới trong độ tuổi sinh sản.
U nang buồng trứng có thể tiến triển theo hướng ngày càng trầm trọng. Các triệu chứng diễn biến rầm rộ hơn và xu hướng biểu hiện thành nhiều biến chứng nguy hại đến tình trạng sức khỏe của chị em.
Nguyên nhân nào gây bệnh?
Có 5 nguyên nhân phổ biến dẫn đến nguy cơ mắc bệnh ở chị em:
– Do các nang trứng phát triển không đầy đủ, không hấp thu được các chất lỏng trong buồng trứng.
U nang buồng trứng là hiện tượng trên buồng trứng của nữ giới xuất hiện một khối u phát triển bất thường.
– Do mạch máu của các nang trứng bị vỡ dẫn tới u nang xuất huyết.
– Do lượng hocmone Chorionic gonadotropin dư thừa dẫn tới hình thành u nang lutein.
– Do sự phát triển quá mức của hocmone luteinzing.
– Do thể vàng phát triển dẫn tới kinh nguyệt ra nhiều và kéo dài.
Triệu chứng nào báo hiệu bệnh?
Thường thì u nang buồng trứng không gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Tuy nhiên triệu chứng có thể xuất hiện khi khối u lớn lên. Các triệu chứng có thể gồm:
– Chướng bụng hoặc sưng
– Đau bụng khi đi ngoài
– Đau vùng hố chậu trước hoặc trong khi có kinh
– Giao hợp đau
– Đau ở vùng thắt lưng hoặc đùi
– Cương ngực
– Buồn nôn và nôn
Những triệu chứng nặng của u nang buồng trứng cần đi khám ngay bao gồm:
– Đau vùng hố chậu nhiều hoặc dữ dội
– Sốt
Khi bị u nang buồng trứng, chị em sẽ có những biểu hiện như chướng bụng, sốt, đau bụng, buồn nôn…
– Chóng mặt hoặc choáng ngất
– Thở nhanh
Những triệu chứng này có thể báo hiệu u nang buồng trứng vỡ hoặc xoắn buồng trứng. Cả hai biến chứng đều có những hậu quả nghiêm trọng nếu không hỗ trợ điều trị sớm.
U nang buồng trứng có thể gây biến chứng nguy hiểm?
Phần lớn u nang buồng trứng là lành tính và tự hết mà không cần hỗ trợ điều trị. Triệu chứng của những u nang này thường rất nhẹ. Nhưng trong một số ít trường hợp, bệnh nặng hơn và có thể gây biến chứng:
Xoắn buồng trứng: Đó là khi u nang lớn khiến buồng trứng bị xoắn hoặc di chuyển khỏi vị trí ban đầu. Mặc dù hiếm gặp, xoắn buồng trứng chiếm gần 3% số ca phẫu thuật sản khoa cấp cứu.
Vỡ u nang: Có thể gây đau và chảy máu trong dữ dội. Biến chứng này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nếu không được hỗ trợ điều trị.
Chẩn đoán bệnh thế nào?
Ngoài việc căn cứ vào các triệu chứng lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định làm một vài xét nghiệm, kiểm tra cần thiết như:
– Siêu âm giúp xác định kích thước, vị trí, hình dạng và cấu tạo của u nang (u rắn hay chứa dịch).
Người bệnh cần tìm đến bệnh viện để được bác sĩ chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe
– Chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hưởng từ (MRI).
– Xét nghiệm hoóc-môn: để kiểm tra những vấn đề liên quan với hoóc-môn, như quá nhiều estrogen hoặc progesterone
– Xét nghiệm CA 125 máu: để tầm soát ung thư buồng trứng
Làm thế nào để hỗ trợ điều trị u nang buồng trứng?
Nếu u nang không tự hết hoặc to lên, bác sĩ có thể chỉ định hỗ trợ điều trị để làm khối u nhỏ lại hoặc cắt bỏ khối u.
Mổ nội soi: Nếu u nang nhỏ và xét nghiệm loại trừ ung thư, bác sĩ có thể tiến hành mổ nội soi để cắt bỏ khối u.
Mổ mở: Nếu u nang lớn, bác sĩ có thể tiến hành cắt khối u qua đường mổ lớn ở bụng. Khối u sẽ được sinh thiết ngay và nếu xác định khối u là ung thư thì bác sĩ có thể tiến hành cắt tử cung hoàn toàn (cắt bỏ cả tử cung và hai buồng trứng).
Hiện nay, phương pháp mổ nội soi u nang buồng trứng được áp dụng thành công tại bệnh viện, đã mang lại sự tin tưởng và hài lòng cho mọi người bệnh, giúp chị em loại bỏ nỗi lo lắng về tình trạng bệnh.
|
thucuc
| 854
|
Ung thư biểu mô tuyến là gì và những điều bạn cần biết
Ung thư biểu mô tuyến là gì là câu hỏi được nhiều người quan tâm bởi bệnh lý này hiện nay khá phổ biến. Đây được coi là một loại ung thư được hình thành từ các mô tuyến. Để hiểu thêm về bệnh lý này, bạn đọc hãy theo dõi bài viết dưới đây.
1. Ung thư biểu mô tuyến là gì? Bắt nguồn từ đâu?
Ung thư biểu mô tuyến là loại bệnh lý có xuất phát điểm từ các tế bào bài biết của một số cơ quan như đại tràng, vú, phổi, tuyến tụy,…
Trên cơ thể con người, các tuyến được sinh ra nhằm thực hiện nhiệm vụ cung cấp các chất lỏng, dinh dưỡng để giữ ấm, đảm bảo sự hoạt động tốt của các bộ phận. Những trường hợp bệnh nhân bị ung thư tuyến là khi để các tế bào trong các tuyến này phát triển quá nhanh, vượt khỏi tầm kiểm soát. Đồng thời, nếu không có các biện pháp điều trị kịp thời, hiệu quả thì chúng còn lây lan sang những vị trí khác, gây hại cho các mô mạnh khỏe. Bệnh lý này thường bắt nguồn từ các bộ phận sau:
Từ tuyến vú
Trên thực tế cho thấy, hầu như nếu không may mắc phải bệnh ung thư vú thì đều thuộc loại ung thư tuyến. Chúng được bắt nguồn từ trong các tuyến vú, nơi hình thành ra nguồn sữa mẹ.
Từ thực quản
Như chúng ta đã biết, thực quản thực hiện nhiệm vụ mang nguồn thức ăn, nước uống từ miệng đến dạ dày. Ung thư biểu mô tuyến được bắt nguồn từ các tuyến chất nhầy, nằm dọc theo phần dưới của lớp niêm mạc thực quản.
Từ đại tràng, trực tràng
Bộ phận đại tràng hay còn được gọi là ruột già, một bộ phận của hệ thống tiêu hóa. Nó được cấu tạo bởi một ống dài nhằm thực hiện chức năng loại bỏ nước, các chất cặn bã từ thực phẩm mà cơ thể không thể hấp thụ ra ngoài. Bệnh lý ung thư biểu mô tuyến được bắt nguồn từ một polyp nhỏ, vô hại nhưng do một số lý do nào đó mà nó có thể trở thành ác tính, di căn sang bộ phận khác.
Ngoài ra, trực tràng cũng là nơi mà ung thư biểu mô tuyến có thể bắt đầu hình thành và phát triển. Đây là một trong những bộ phận của ruột già, nơi mà chất thải được tích tụ hay còn gọi là phân và bị đẩy ra khỏi cơ thể.
Từ tuyến tụy
Theo con số nghiên cứu cho thấy, có đến khoảng 85% trường hợp ung thư tuyến tụy là do ung thư biểu mô tuyến hình thành nên. Đây là con số khiến nhiều người bàng hoàng, ngạc nhiên. Tuyến tụy là bộ phần nằm ở vị trí phía sau dạ dày, nơi thực hiện chức năng sản sinh lượng hormone, enzyme giúp quá trình cho quá trình tiêu hóa thức ăn.
Từ phổi
Trong tổng số các ca mắc ung thư phổi, ung thư biểu mô tuyến chiếm khoảng hơn 40%. Bệnh lý này được phát hiện ở phổi hoặc các bộ phận bên ngoài của phổi, có tốc độ phát triển chậm hơn hẳn so với các loại ung thư phổi khác. Đối với những người đang có thói quen hoặc đã từng hút thuốc thì sẽ phổ biến hơn.
2. Cách chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến
Bên cạnh việc hiểu biết về Ung thư biểu mô tuyến là gì thì việc chẩn đoán, phát hiện bệnh cũng vô cùng quan trọng. Khi mắc phải bệnh lý này, người bệnh thường thấy xuất hiện các triệu chứng như đau, tình trạng tiêu chảy kéo dài, cơ thể mệt mỏi, uể oải.
Tuy nhiên, nếu đang ở giai đoạn đầu thì người bệnh hoàn toàn không có bất cứ cảm nhận nào. Do đó, để chẩn đoán được bệnh, các bác sĩ sẽ tiến hành việc kiểm tra các cơ quan xem có những dấu hiệu bất thường nào không như xuất hiện u, sự khác biệt rõ rệt của một bộ phận nào đó trong cơ thể. Nếu phát hiện thấy có điều bất thường, các xét nghiệm sàng lọc và chẩn đoán sẽ được tiến hành như:
Thực hiện xét nghiệm máu
Tình trạng cơ thể người bệnh thiếu máu do sự chảy máu của khối u là biểu hiện cần được tiến hành xét nghiệm. Bên cạnh đó, mức độ tăng cao của một số enzyme cũng là dấu hiệu đáng ngờ của ung thư.
Thực hiện xét nghiệm qua hình ảnh
Qua việc xét nghiệm này, bác sĩ chuyên khoa sẽ nhận thấy được trên cơ thể bạn có hình ảnh nào bất thường. Các xét nghiệm qua hình ảnh được ưu tiên thực hiện như CT, MRI. Trường hợp người bệnh bị ung thư và đang trong quá trình điều trị, việc thực hiện xét nghiệm này sẽ giúp bác sĩ nhận định được phương pháp điều trị đang áp dụng có mang lại hiệu quả hay không.
Thực hiện xét nghiệm sinh thiết
Từ việc kiểm tra tổng quát, bác sĩ sẽ tiến hành lấy một mẫu mô nhỏ từ bộ phận nghi ngờ mắc ung thư. Xét nghiệm sinh thiết cũng có thể áp dụng trong trường hợp nhận biết giai đoạn phát triển của bệnh.
3. Phương pháp điều trị ung thư biểu mô tuyến
Các phương pháp điều trị bệnh lý này đang được áp dụng hiện nay bao gồm:
Phương pháp phẫu thuật
Với phương pháp điều trị này, bác sĩ sẽ tiến hành loại bỏ các khối u và mô xung quanh. Các mô sau đó sẽ được xem xét và kiểm tra đã được lấy hết hay chưa. Tuy nhiên, bên cạnh việc phẫu thuật, cần có sự kết hợp với các phương pháp điều trị khác để có thể đạt hiệu quả cao hơn.
Phương pháp hóa trị
Hóa trị là cách dùng thuốc làm chậm sự phát triển của các tế bào gây ung thư. Đối với trường hợp bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm thì việc chữa khỏi là điều có thể xảy ra.
Phương pháp dùng tia bức xạ
Đối với phương pháp này, tùy thuộc vào giai đoạn của bệnh mà bác sĩ sẽ sử dụng tia X với nguồn năng lượng cao, hay các loại tia khác để thực hiện tiêu diệt các tế bào gây ung thư.
Người bệnh có thể kết hợp việc hóa trị cùng với phẫu thuật và xạ trị để điều trị bệnh ung thư. Tuy nhiên, việc điều trị căn bệnh quái ác này cũng sẽ khiến người bệnh phải đối mặt với các tác dụng phụ không mong muốn. Người bệnh cần phải chuẩn bị tâm lý, tinh thần thật tốt để có thể đương đầu với nó. Hoặc chủ động nói chuyện với bác sĩ, gia đình, người thân hay bạn bè để có thể giải tỏa áp lực, giúp có thêm động lực cho quá trình điều trị hiệu quả.
|
medlatec
| 1,183
|
Công dụng thuốc Diasolic
Thuốc Diasolic có chứa thành phần chính là hoạt chất Arginin hydroclorid với hàm lượng 300mg và các tá dược khác với lượng vừa đủ. Đây là loại thuốc có công dụng điều trị các bệnh lý về đường tiêu hóa.
1. Thuốc Diasolic là thuốc gì?
Thuốc Diasolic là thuốc gì? Thuốc Diasolic có chứa thành phần chính là hoạt chất Arginin hydroclorid với hàm lượng 300mg và các tá dược khác với lượng vừa đủ. Đây là loại thuốc có công dụng điều trị các bệnh lý về đường tiêu hóa.Thuốc Diasolic được bào chế dạng viên nang, phù hợp sử dụng theo đường uống trực tiếp. Hoạt chất chính Arginin có bản chất là một acid amin tham gia vào quá trình tạo ure ở gan. Hoạt chất này có vai trò cung cấp Arginin cho chu trình ure, làm giảm nồng độ amoniac trong máu, tăng tạo glutathion và tăng chuyển hoá các chất độc chứa nitơ trong gan thành ure và đào thải ra ngoài cơ thể người. Đồng thời, hoạt chất chính Arginine còn có công dụng giải độc rượu cho gan, bảo vệ màng bào tương gan giúp giảm nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ.
2. Thuốc Diasolic chữa bệnh gì?
Thuốc Diasolic chữa bệnh gì? Thuốc Diasolic 300mg được chỉ định dùng hỗ trợ điều trị trong các trường hợp sau:Điều trị suy giảm chức năng gan, rối loạn chức năng gan nguyên nhân do các chất độc (cụ thể là rượu, thuốc lá, hóa chất, các thuốc độc khác với gan...).Điều trị dự phòng xơ gan và các tổn thương gan nguyên nhân do rượu.Điều trị tình trạng tiền xơ gan.Điều trị hỗ trợ điều trị viêm gan cấp tính và mạn tính bao gồm cả viêm gan virus B, gan nhiễm mỡ.Điều trị khắc phục tình trạng chán ăn, mệt mỏi có nghi ngờ nguồn gốc do gan.Điều trị tăng amoniac trong máu bẩm sinh hoặc do suy giảm chu kỳ urê.
3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Diasolic
Cách dùng và liều dùng của thuốc Diasolic như sau:3.1. Liều dùng thuốc Diasolic. Liều dùng thuốc đối với người lớn: sử dụng 1 viên/lần x 2 – 3 lần/ngày.Cần lưu ý: Liều lượng thuốc trên chỉ mang tính chất tham khảo. Mỗi người bệnh sẽ có liều lượng thuốc khác nhau được bác sĩ cân nhắc dựa trên thể trạng và khả năng đáp ứng thuốc của người bệnh. Do đó, bạn cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ tư vấn.3.2 Cách sử dụng thuốc Diasolic. Thuốc Diasolic được bào chế dạng viên nang nên bạn cần sử dụng thuốc bằng đường uống.Nên uống thuốc Diasolic vào thời điểm trước 3 bữa ăn chính trong ngày hoặc uống khi xuất hiện triệu chứng bệnh.Khi uống thuốc thì bạn không nên tự ý nghiền nhỏ hay nhai nát, thay vào đó bạn nên uống cả viên thuốc với một ít nước.3.3. Lưu ý khi sử dụng thuốc Diasolic. Liều điều trị được cung cấp ở trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và mức độ nghiêm trọng của bệnh đối với từng người cụ thể. Để có liều dùng phù hợp và cụ thể với sức khỏe của mình, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị hoặc các chuyên viên y tế.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Diasolic
Bên cạnh những công dụng của thuốc, người bệnh khi điều trị bằng thuốc Diasolic cũng có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc không hợp lý, cách dùng chưa đúng, sử dụng thuốc với liều điều trị quá cao hoặc dùng trong thời gian kéo dài. Cụ thể, các tác dụng không mong muốn có thể gặp phải như sau:Phản ứng quá mẫn;Phản ứng dị ứng;Rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy;Khi có các tác dụng không mong muốn xảy ra, bạn nên tiếp tục theo dõi các dấu hiệu triệu chứng. Nếu các tình trạng đó kéo dài, không có dấu hiệu thuyên giảm đi thì bạn nên thông báo cho bác sĩ điều trị để tìm hướng xử trí kịp thời và đúng cách.
5. Tương tác của thuốc Diasolic
Tương tác của thuốc Diasolic có thể xảy ra như sau:Sử dụng Arginine hay thuốc Diasolic cùng các thuốc hạ huyết áp có thể làm giảm huyết áp.Sử dụng thuốc Diasolic đồng thời cùng Drospirenone có thể làm tăng nồng độ kali trong máu.Để tránh những tương tác thuốc bất lợi, bạn nên liệt kê với bác sĩ điều trị danh sách các loại thuốc, thảo dược, thuốc nam, thuốc bắc, thực phẩm chức năng và sản phẩm hỗ trợ điều trị mà bạn đang dùng.
6. Một số chú ý khi sử dụng thuốc Diasolic
Trong quá trình sử dụng thuốc Diasolic, người bệnh cần lưu ý đến một số vấn đề sau đây:6.1 Lưu ý và thận trọng. Sử dụng thuốc Diasolic đúng và đủ liều lượng đã được quy định trong hướng dẫn sử dụng hoặc theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Người bệnh không được sử dụng quá liều hoặc thời gian quá dài dễ gây ra tác dụng không mong muốn.Bảo quản thuốc Diasolic tránh xa tầm tay của trẻ nhỏ.Người bệnh không được tự ý dừng sử dụng thuốc Diasolic hoặc thay đổi loại thuốc mà phải xin ý kiến của bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ tư vấn.6.2. Lưu ý cho phụ nữ có thai và đang cho con bú. Hiện nay, vẫn chưa có đủ thông tin cụ thể về tính an toàn và hiệu quả về việc sử dụng thuốc Diasolic trên hai đối tượng phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú. Bạn vẫn cần hỏi ý kiến bác sĩ điều trị, cân nhắc nguy cơ cho bé và lợi ích cho mẹ trước khi quyết định sử dụng thuốc Diasolic cho nhóm đối tượng đặc biệt này.6.3. Cách bảo quản thuốc Diasolic. Bạn cần bảo quản thuốc Diasolic ở nhiệt độ phòng, đặt tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh những nơi có độ ẩm cao, tránh xa tầm tay trẻ nhỏ và tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp chiếu vào.Kiểm tra hạn sử dụng trước khi dùng và không uống thuốc Diasolic khi đã quá hạn.Để ý vỏ ngoài của thuốc Diasolic, nếu có hiện tượng mốc, đổi màu, nứt vỡ hoặc chảy nước thì bạn tuyệt đối không được sử dụng tiếp mà cần phải tiêu hủy hay vứt đi.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Diasolic, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Diasolic để điều trị bệnh tại nhà, vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn đến sức khỏe.
|
vinmec
| 1,161
|
Ung thư vòm hầu: Triệu chứng và phương pháp chẩn đoán bệnh
Ung thư vòm hầu có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu phát hiện muộn.
1. Ung thư vòm hầu là gì? Bệnh gây ra những triệu chứng như thế nào?
Vòm hầu chính là phần trên của họng và nằm ở phía sau của mũi. Vòm hầu có hình dạng giống như một lối đi để không khí có thể từ mũi xuống họng. Những tế bào ung thư xảy ra ở vùng vòm hầu được gọi là ung thư vòm hầu.
Một số triệu chứng của bệnh ung thư vòm hầu có thể kể đến như sau:
- Xuất hiện những khối u ở cổ, 2 bên cổ: Những khối u này có thể gây đau hoặc không. Tình trạng này là do tế bào ung thư lan sang hạch bạch huyết khiến chúng sưng to bất thường.
- Có biểu hiện ù tai, nghe kém, cảm giác đầy trong tai: Những triệu chứng này thường chỉ xuất hiện ở một bên tai.
- Nhiễm trùng tai tái phát nhiều lần.
- Thường xuyên bị tắc, nghẹt mũi, chảy máu cam. - Đau nhức đầu.
- Nhìn mờ hoặc nhìn đôi. - Đau hay tê bì mặt.
- Khó mở miệng. - Khó thở hoặc khó nói chuyện.
2. Các phương pháp chẩn đoán bệnh ung thư vòm hầu
Trước hết, các bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra các triệu chứng lâm sàng của người bệnh, kiểm tra những bất thường ở vùng đầu cổ như mũi, cổ họng, miệng, cơ mặt hay các hạch bạch huyết ở cổ, kiểm tra thính giác. Đồng thời, bác sĩ cũng sẽ khai thác những thông tin của người bệnh về tiền sử bệnh cá nhân, tiền sử bệnh gia đình,... Tùy từng trường hợp cụ thể, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp chẩn đoán ung thư vòm hầu như sau:- Khám mũi họng: Cơ quan này nằm sâu bên trong nên rất khó để quan sát. Vì thế, các bác sĩ có thể áp dụng những phương pháp dưới đây:
+ Nội soi mũi họng gián tiếp: Sử dụng chiếc gương nhỏ chuyên dụng và chiếu đèn sáng để có thể quan sát rõ vòm họng cũng như một số cơ quan xung quanh.
+ Nội soi mũi họng trực tiếp: Là phương pháp đưa ống soi mũi họng chuyên dụng để có thể quan sát rõ niêm mạc vòm hầu và nhận biết rõ tổn thương tại đây.
- Sinh thiết: Nếu người bệnh có những biểu hiện nghi ngờ ung thư vòm hầu thì các bác sĩ sẽ lấy tế bào từ những vùng bất thường này để quan sát, tìm kiếm tế bào ung thư. Tùy thuộc vào vị trí nghi ngờ biểu hiện bệnh để thực hiện những cách sinh thiết khác nhau như sau:
+ Sinh thiết qua nội soi: Trong quá trình nội soi, bác sĩ sẽ thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm bằng dụng cụ nội soi. Sau đó, mẫu bệnh phẩm sẽ được gửi đến phòng xét nghiệm để sinh thiết, tìm tế bào ung thư.
+ Sinh thiết bằng kim nhỏ (FNA): Thường được dùng trong trường hợp phát hiện có khối u ở vùng cổ. Thủ thuật sinh thiết bằng kim nhỏ này không cần dùng thuốc tê. Các tế bào thu được sẽ đưa đến phòng xét nghiệm để các bác sĩ quan sát, phân tích dưới kính hiển vi.
- Chẩn đoán hình ảnh: Những kết quả hình ảnh sẽ có thể giúp nhận biết những tổn thương tại vùng vòm hầu và đánh giá tình trạng lan rộng của những tế bào ung thư hoặc đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị bệnh. Một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh được áp dụng có thể kể đến như sau:
+ Chụp X-quang ngực: Để đánh giá về khả năng tế bào ung thư di căn đến phổi.
+ Chụp CT vùng đầu cổ: Kết quả hình ảnh có thể giúp các bác sĩ chẩn đoán về kích thước hay hình dạng hoặc vị trí của khối u. Từ đó, cũng có thể phát hiện, đánh giá xem bệnh ung thư đã lan sang nền sọ hay chưa. Nền sọ chính là cơ quan dễ bị những tế bào ung thư vòm hầu di căn đến khi bệnh tiến triển nặng. Phương pháp này cũng có thể phát hiện một số khối u khác tại vùng đầu cổ.
+ Chụp cộng hưởng từ (MRI): Phương pháp này có thể dễ dàng quan sát các mô mềm trong mũi và họng nhờ năng lượng của sóng từ trường. Người bệnh có thể được tiêm chất đối quang từ qua đường tĩnh mạch trước khi chụp để có được kết quả chi tiết, rõ ràng hơn. - Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET): Tất cả tế bào đều cần đến glucose để tạo ra năng lượng. Tuy nhiên, tế bào ung thư thường có tốc độ tăng sinh nhanh chóng nên chúng sẽ “háu ăn” glucose hơn những tế bào khỏe mạnh khác. Do đó, kỹ thuật PET đưa chất chỉ điểm phóng xạ gần giống với cấu trúc của glucose sẽ có độ nhạy rất cao với tế bào ung thư. Kết quả chụp PET có thể phát hiện khối u nguyên phát và cũng rất nhạy trong việc nhận biết sự di căn của khối u này.
- Xét nghiệm máu: Kết quả xét nghiệm này không có tác dụng chẩn đoán phát hiện bệnh nhưng có thể kiểm tra về tình trạng di căn của khối u ung thư. Trong đó:
+ Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu, xét nghiệm sinh hóa máu để đánh giá tổng quát về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
|
medlatec
| 959
|
Bất ngờ phát hiện bệnh nguy hiểm nhờ lối sống mà nhiều người Việt bỏ qua
Chủ quan về sức khỏe và tâm lý sợ bệnh tật là nguyên nhân khiến nhiều người dân phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn. Trường hợp của bệnh nhân V.M.
"Cơ thể không đau nên nghĩ không có bệnh"
Đó là chia sẻ của bệnh nhân H. Qua hỏi bệnh được biết bác H. , có tiền sử hút thuốc lá 30 năm, mỗi ngày 1 bao, do gia đình có trẻ nhỏ nên đã dừng hút thuốc 3 năm nay. Do không thấy sức khỏe có vấn đề gì nên bác H. , không khám bệnh định kỳ.
Chia sẻ với Th
S. , cho biết: "Tôi khỏe mạnh từ nhỏ, chưa đi khám hay điều trị bệnh gì. Bản thân thấy không đau chỗ nào nên nghĩ mình chẳng có bệnh. Hôm nay con trai đưa cháu nội đi khám nên bảo tôi đi kiểm tra sức khỏe tổng quát xem sao".
Hiểu mong muốn của bác H. , bác sĩ Lự đã chỉ định thực hiện các xét nghiệm và những thăm dò chức năng phù hợp. Kết quả khá bất ngờ khi trên phim X-quang tim phổi, siêu âm ổ bụng đều cho kết quả có bóng mờ vùng tim, phình hình thoi động mạch chậu gốc hai bên. Trên hình ảnh siêu âm tim cho thấy hở van hai lá nhẹ, hở van động mạch chủ nhẹ, hở van ba lá nhiều và tăng áp lực động mạch phải nhẹ (45mm
Hg). Qua đây, bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân H. , bị phình động mạch, nên để khẳng định chẩn đoán, bệnh nhân cần chụp CT lồng ngực và MSCT (Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ). Dựa vào kết quả trên, bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân phình động mạch chủ ngực - bụng, động mạch gốc chậu hai bên. Ngay sau đó bệnh nhân được chuyển lên bệnh viện chuyên khoa để nhập viện điều trị và can thiệp động mạch chủ.
Chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ - Đừng chờ cơ thể lên tiếng
Bệnh phình động mạch chủ nếu không phát hiện sớm sẽ gây hậu khôn lường. Chia sẻ về biến chứng của bệnh, Th
S. BS Nguyễn Thị Lự cho biết: Hút thuốc lá là một trong những nguyên nhân có thể gây phình động mạch chủ. Theo thời gian, khối phình sẽ tăng dần kích thước, nếu khối > 50 mm thì nguy cơ vỡ rất cao. Đặc biệt, khi vỡ khối phình động mạch thì khả năng tử vong là 90%. Do vậy, nếu không sàng lọc sớm bệnh này sẽ gây hậu quả vô cùng nặng nề thậm chí tử vong. Hơn nữa, đối với người cao tuổi việc tầm soát nhằm phát hiện bệnh sớm là rất quan trọng, nhiều người bỏ qua kiểm tra sức khỏe định kỳ đến khi phát hiện bệnh đã ở giai đoạn nặng, vô cùng nguy hiểm. "
Việc tầm soát nhằm phát hiện bệnh sớm là rất quan trọng. Do đó, để hạn chế biến chứng cũng như
phát hiện bệnh sớm nhằm giảm chi phí điều trị thì người dân nên chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần. Đặc biệt với những người cao tuổi (trên 60 tuổi) có tiền sử hút thuốc lá, có triệu chứng đau ngực, đau quanh rốn bất thường nên tới bệnh viện kiểm tra ngay. . ); Bệnh lý tĩnh mạch (suy giãn tĩnh mạch, huyết khối tĩnh mạch, dị dạng tĩnh mạch... ); Khám, theo dõi và điều trị nội khoa sau can thiệp và phẫu thuật các bệnh lý tim mạch.
Bên cạnh đó, với đội ngũ chuyên gia bác sĩ dày dặn kinh nghiệm: PGS. TS Phạm Thị Hồng Thi - Nguyên Phó Viện trưởng Viện Tim mạch, Bệnh viện Bạch Mai; BSCKI Nguyễn Quang Minh - Trưởng Chuyên khoa Tim mạch, Th
cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại, chuyên khoa điều trị và chẩn đoán được những ca bệnh khó như: Bệnh mạch vành: Cơn đau thắt ngực, bệnh tim thiếu máu cục bộ, suy vành, hội chứng mạch vành cấp (nhồi máu cơ tim); bất thường giải phẫu động mạch vành; sau can thiệp; Khám, theo dõi và điều trị nội khoa sau can thiệp và phẫu thuật các bệnh lý tim mạch.
|
medlatec
| 728
|
Cảnh báo: Không triệu chứng liên quan nhưng bất ngờ phát hiện ung thư phổi
Ung thư phổi phổ biến ở Việt Nam, gặp ở cả nam và nữ, với tỷ lệ tử vong cao, đáng nguy hiểm hơn bệnh không có triệu chứng rõ ràng.
Cùng gặp PGS. TS.
Sau khi có kết quả xét nghiệm một số chỉ số về marker ung thư đường tiêu hóa như CEA, CA 17-2, CA 15-3 cao bất thường, gấp 2-3 lần ngưỡng bình thường. Chị H được tư vấn đến bệnh viện để có kiểm tra, chẩn đoán cụ thể hơn. Theo nhu cầu kiểm tra sức khỏe toàn diện của bệnh nhân, cũng như bác sĩ tư vấn, chị H được thực hiện các cận lâm sàng khác để chẩn đoán chính xác và cụ thể tình trạng sức khỏe.
Sau khi khai thác các triệu chứng lâm sàng, chị H ngoài có tiền sử bệnh tăng huyết áp đang điều trị thì không có bệnh gì khác. Các kết quả xét nghiệm cùng với nội soi đường tiêu hóa cho biết chị H vị viêm dạ dày. Các triệu chứng đau bụng thượng vị, nóng rát cổ là biểu hiện điển hình của viêm dạ dày.
Đặc biệt thông qua hình ảnh chụp CT phổi liều thấp của bệnh nhân, chúng tôi phát hiện u phổi có hình bờ tua gai là hình ảnh đặc trưng của ung thư phổi.
PV: Chỉ có triệu chứng và kết quả xét nghiệm về bệnh tiêu hóa, nhưng lại phát hiện ra u phổi ở bệnh nhân? Liệu u phổi ở
bệnh nhân có phải do các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, môi trường sống hay do di truyền, tiền sử bệnh từ gia đình không thưa bác sĩ?
BS CKI Hồ Mạnh Linh: Sau khi phát hiện bất thường u phổi, chúng tôi đã khai thác thêm về lâm sàng của bệnh nhân thì hoàn toàn không có yếu tố nguy cơ, chị H không hút thuốc thụ động, môi trường sống không có nguy cơ, gia đình cũng không có tiền sử bệnh lý ở phổi.
Điểm đặc biệt là các chỉ số xét nghiệm các marker ung thư phổi của chị H hoàn toàn bình thường.
PV: Vậy trong trường hợp này bệnh viện đã xử lý như thế nào ạ?
BS CKI Hồ Mạnh Linh:
Sau khi chẩn đoán hình ảnh cho thấy u phổi, chúng tôi đã tiến hành sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính lấy mẫu bệnh phẩm làm giải phẫu bệnh và kết quả giải phẫu cho kết luận ung thư phổi dạng carcinoma tuyến. Bệnh nhân nhận thông báo
kết quả kết luận và
được chuyển viện điều trị theo nhu cầu của gia đình.
PV: Đúng là một ca bệnh đặc biệt, theo chia sẻ của bác sĩ các xét nghiệm marker ung thư phổi của bệnh nhân bình thường, nhưng vẫn phát hiện ung thư phổi. Trong khi các marker ung thư từ trước tới nay được biết là có hiệu quả trong chẩn đoán sớm ung thư cũng như theo dõi điều trị.
Trường hợp này có thể lý giải như thế nào, xin được hỏi ý kiến của PGS. TS. BS CKII Phạm Văn Trân có thể giải thích cụ thể hơn?
PGS. TS. BS CKII Phạm Văn Trân: Hầu hết chúng ta đều biết đến các xét nghiệm marker ung thư có tác dụng trong tầm soát phát hiện sớm nguy cơ ung thư, cũng như có hiệu quả trong theo dõi điều trị bệnh ung thư. Cụ thể với từng loại ung thư thì sẽ có các tumor marker đặc hiệu riêng.
Đối với ung thư phổi, chúng ta có các xét nghiệm như Cyfra-21, NSE, SCC, Pro-GRP. Với ung thư phổi tế bào nhỏ, tumor marker NSE, Pro-GRP có độ đặc hiệu khá cao 60-70% nhưng chưa phải là tuyệt đối. Ung thư phổi không tế bào nhỏ thường dùng xét nghiệm Cyfra-21 và ung thư phổi tế bào vảy là
xét nghiệm SCC.
Trong trường hợp bệnh nhân H, các chỉ số kết quả Cyfra-21, NSE, SCC hoàn toàn không có bất thường, chứng tỏ khả năng u ở phổi không phải là ung thư tế bào nhỏ, tế bào lớn cũng như ung thư phổi tế bào vảy.
Tuy nhiên, bệnh nhân có xét nghiệm CA kết quả tăng 2-3 lần, chúng ta có thể hiểu đây là kháng nguyên của ung thư và tế bào non, xuất hiện khi tế bào ung thư đang phát triển. Như vậy có thể kết luận rằng các xét nghiệm marker ung thư có vai trò trong định hướng chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư. Còn việc xác định chính xác loại ung thư thì cần phải dựa vào các cận lâm sàng khác, về chẩn đoán hình ảnh và “tiêu chuẩn vàng” để
kết luận chính xác, cụ thể là giải phẫu bệnh tại vị trí có tế bào ung thư. Mà cụ thể đối với trường hợp của bệnh nhân H là ung thư phổi dạng carcinoma tuyến.
PV: Vâng cảm ơn PGS. TS.
Bên cạnh đó, cùng với sự hỗ trợ của y học hiện đại thông qua xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh cận lâm sàng, giải phẫu bệnh kết hợp chẩn đoán,
các bệnh lý hoàn toàn có thể được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả, tiết kiệm chi phí, thời gian điều trị.
PGS. TS. BS CKII Phạm Văn Trân: Hãy theo dõi, lắng nghe sức khỏe của mình, chủ động kiểm tra “sự vận hành của bộ máy cơ thể” định kỳ, đồng thời tập thói quen có một lối sống lành mạnh và khoa học để nâng cao sức khỏe.
|
medlatec
| 947
|
Chẩn đoán và phác đồ điều trị sỏi đường mật hiệu quả
Theo thống kê, có khoảng 15% bệnh nhân mắc bệnh sỏi mật sẽ có sỏi trong đường ống dẫn mật. Làm thế nào để chẩn đoán và điều trị sỏi đường mật hiệu quả nhất. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những thông tin về sỏi đường mật và các phương pháp điều trị hiện nay.
1. Sỏi đường mật là gì và được phân chia thành mấy loại?
Sỏi đường mật là tình trạng xuất hiện các viên sỏi trong hệ thống đường ống dẫn mật. Tại đây, sỏi có thể được hình thành ở nhiều vị trí khác nhau. Tùy theo nguồn gốc và vị trí mà sỏi đường mật được chia thành các loại sau:
Theo vị trí xuất hiện:
Theo nguồn gốc hình thành:
Phương pháp điều trị sỏi đường mật tùy thuộc vào kích thước và vị trí của sỏi
Phương pháp điều trị sỏi đường mật tùy thuộc vào kích thước và vị trí của sỏi
2. Nguyên nhân gây bệnh sỏi đường mật là gì?
Khác với sỏi túi mật, sỏi đường mật được hình thành chủ yếu do các nguyên nhân chính sau:
Một số yếu tố khác có thể khiến sỏi đường mật gia tăng và phát triển là:
3. Chẩn đoán bệnh sỏi đường mật
3.1. Chẩn đoán lâm sàng:
Triệu chứng lâm sàng của bệnh phụ thuộc vào vị trí, kích thước và tính chất của sỏi mật. Thông thường khi bị sỏi đường mật, người bệnh có các biểu hiện điển hình sau:
Các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra nếu không sớm điều trị sỏi đường mật
Các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra nếu không sớm điều trị sỏi đường mật
3.2. Các chẩn đoán cận lâm sàng
Sỏi đường mật là căn bệnh nguy hiểm, tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm. Vì vậy, khi cơ thể có những triệu chứng nghi ngờ, người bệnh cần đến bệnh viện để được kiểm tra nhằm xác định nguyên nhân và tình trạng bệnh. Các phương pháp được áp dụng giúp chẩn đoán chính xác bệnh là:
4. Điều trị sỏi đường mật
Căn cứ theo tình trạng và vị trí của sỏi cũng như sức khỏe của người bệnh, bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
4.1. Điều trị sỏi đường mật bằng thuốc (nội khoa)
Phương pháp này được thực hiện đối với những trường hợp sỏi thứ phát và kích thước sỏi mật nhỏ hơn 15mm. Các bác sĩ sẽ chỉ định cho người người bệnh dùng thuốc làm tan sỏi để điều trị bệnh. Thời gian sử dụng thuốc có thể kéo dài từ 6 đến 12 tháng. Tuy nhiên phương pháp này tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ cho hệ tiêu hóa và tỉ lệ tái phát sỏi cao sau khi ngừng thuốc.
4.2. Điều trị sỏi đường mật ngoại khoa
Trong trường hợp sỏi gây biến chứng và kích thước sỏi lớn, điều trị can thiệp là phương pháp buộc phải chỉ định. Phẫu thuật cắt túi mật được áp dụng trong trường hợp sỏi mật có kích thước quá lớn. Phẫu thuật cắt túi mật có thể tiến hành bằng phương pháp mổ nội soi hoặc mổ mở.
Điều trị sỏi đường mật bằng phương pháp nội soi mật tụy ngược cho đem lại hiệu quả tối ưu
Điều trị sỏi đường mật bằng phương pháp nội soi mật tụy ngược cho đem lại hiệu quả tối ưu
5. Chế độ dinh dưỡng cho người điều trị bệnh
Theo ý kiến của các chuyên gia, một chế độ ăn uống khoa học và lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị sỏi đường mật đạt hiệu quả cao. Người bệnh cần:
6. Cách phòng tránh sỏi đường mật hiệu quả
Để hạn chế tối đa nguy cơ hình thành sỏi trong đường mật, mỗi người nên chủ đồng thực hiện các biện pháp sau:
Điều trị sỏi đường mật tương đối phức tạp vì bệnh có thể tái phát sau khoảng vài tháng hoặc vài năm. Vì vậy, để mang lại hiệu quả toàn diện nhất, người bệnh nên tuân thủ tuyệt đối theo hướng dẫn của bác sĩ. Kết hợp hợp với chế độ ăn uống, sinh hoạt và nghỉ ngơi khoa học, lành mạnh.
|
thucuc
| 742
|
Giải đáp thắc mắc: Mẹ bầu ăn rau cần tây có được không?
Rau cần tây không chỉ là một loại thực phẩm quen thuộc mà còn được xem như liều thuốc an toàn từ tự nhiên.
1. Lợi ích của rau cần tây đối với sức khỏe
Rau cần được trồng rất nhiều ở nước ta, với thành phần dinh dưỡng gồm có tinh dầu, vitamin cùng khoáng chất tốt cho cơ thể như sắt, canxi, photpho, acid hữu cơ. Ăn rau cần có thể trị ho kéo dài, giảm đường và mỡ thừa có trong máu (rất tốt cho việc giảm cân), hạ huyết áp.
2. Bà bầu ăn rau cần có được không?
Trong những tháng thai kỳ, việc bổ sung chất dinh dưỡng là đặc biệt quan trọng trong việc phát triển sức khỏe của hai mẹ con. Theo các bác sĩ chuyên khoa, phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối của thai kỳ khi ăn rau cần có thể phòng tránh được chứng tiền sản co giật ở phần lá rau. Còn đối với bà bầu trong những tháng đầu thai kỳ, rau cần sẽ giúp cho mẹ bổ sung được chất xơ để giúp cho hệ tiêu hóa hoạt động tốt, không gây ra tình trạng chướng bụng, khó chịu.
Vì vậy, việc bầu ăn rau cần tây có được không, câu trả lời là được nhưng mẹ không nên quá lạm dụng vào một món, mà cần đa dạng khẩu phần ăn cung cấp những dưỡng chất cần thiết. Ngoài trị chứng tiền sản giật ra, rau cần còn đem lại công dụng an thần, loại bỏ độc tố, lợi tiểu. Cùng tìm hiểu những ích lợi chính của việc ăn rau cần tây tốt như thế nào ngay nhé.
2.1. Thanh nhiệt, giải bỏ độc tố
Đặc tính của rau cần là làm mát cơ thể nên sẽ giúp cơ thể mẹ bầu hạ nhiệt hiệu quả, đặc biệt với những mẹ hay bị nóng trong. Thành phần trong rau cần tây có chứa albumin với tác dụng chính là giải độc tố khi không may ngộ độc với kim loại nặng.
2.2. Hạ đường huyết áp
Chắc hẳn đã có nhiều mẹ có thể nhìn thấy công dụng tuyệt vời từ việc hạ huyết áp cho những bà bầu có đường huyết áp cao. Bởi vì, trong rau cần chứa rất ít đường, chủ yếu là thành phần về vitamin và chất xơ đặc biệt tốt cho mẹ bầu.
2.3. Bồi bổ máu cần thiết
Trong rau cần có chứa nhiều thành phần dinh dưỡng cùng các khoáng chất tốt cho cơ thể, đặc biệt lá sắt có thể giúp cho phụ nữ đang mang thai ngăn ngừa tình trạng thiếu máu. Từ đó, thai nhi cũng sẽ được hấp thụ dưỡng chất này để phòng ngừa những bệnh tật khác nhau.
2.4. Hỗ trợ giảm ho, trị liệu phiêm phế quản
Thời tiết giao mùa là thời điểm khô hanh, môi trường ô nhiễm. Cơ thể của bà bầu thường dễ nhạy cảm hơn bình thường nên dễ mắc phải vấn đề như viêm phế quản, ho, cảm cúm,. . việc dùng những thuốc loại thuốc kháng sinh trong thời kỳ mang thai là điều không an toàn vì sẽ ảnh hưởng đến thai nhi. Chính vì vậy, bà bầu có ăn rau cần được không là điều nhiều mẹ bầu thắc mắc với loại rau giàu dinh dưỡng này. Mẹ có thể ép rau cần lấy nước uống, thêm chút muối và hấp cách thủy là lựa chọn tuyệt vời trong chu kỳ mang thai.
2.5. Tốt cho vấn đề xương khớp
Rau cần tây có đặc tính chống viêm hiệu quả từ đó giúp giảm thiểu hiện tượng sưng tấy cùng những cơn đau bất chợt ở vùng xương khớp. Cơ chế hoạt động của cần tây như là một chất lợi tiểu tự nhiên, loại bỏ sự tích tụ của axit uric xung quanh khớp, làm dịu đi sự khó chịu của khớp.
Ngoài ra, việc bà bầu ăn rau cần có được không được đánh giá là rất tốt cho vấn đề chắc khỏe xương vì nhờ có hàm lượng canxi có trong cần tây. Đồng thời giúp cải thiện khả năng tái tạo mô của các khớp đang bị viêm.
2.6. Tăng sức đề kháng
Thành phần vitamin C có trong rau cần tây sẽ giúp tăng sức đề kháng, hệ miễn dịch và đẩy lùi triệu chứng cảm lạnh khi mang bầu. Bên cạnh đó, oxy hóa có trong rau cần sẽ bảo vệ cho mẹ và mẹ tránh xa nguy cơ về bệnh tật.
3. Bà bầu ăn rau cần tây cần chú ý những gì?
Một số lưu ý dành cho mẹ bầu không nên ăn rau cần tây nếu thuộc trường hợp sau:
Những mẹ có làn da nhạy cảm không nên ăn rau cần vì trong rau có chứa arachidon - một chất khiến cho hệ miễn dịch cần phải hoạt động thường xuyên, quá mức dẫn đến triệu chứng vảy nến và ngứa ngáy khi mẹ bầu làn da mẫn cảm.
Bà bầu bị huyết áp thấp nên tránh xa rau cần, vì trong rau cần có chứa nhiều hoạt chất dễ làm cho huyết áp giảm đột ngột, ảnh hưởng đến sức khỏe của hai mẹ con.
Nếu mẹ bị bệnh máu khó đông, thân nhiệt thường thấp cũng hạn chế ăn rau cần vì đặc tính chung của rau cần là tính hàn.
|
medlatec
| 903
|
Những điều cần biết về vắc xin uốn ván
1. Tại sao bị lây nhiễm bệnh uốn ván?
Bệnh uốn ván có nguyên nhân do nhiễm trùng gây ra. Bệnh khởi phát do trực khuẩn uốn ván xâm nhập thông quan các chấn thương như trầy xước, vết thương hở. Khi vi khuẩn Clostridium tetani xâm nhập vào vết thương, nó gây nhiễm trùng và tạo ra độc tố tetanus. Trẻ em sơ sinh chưa đủ tuổi tiêm phòng hoặc chưa được tiêm đủ số mũi theo phác đồ của Bộ Y tế là đối tượng dễ bị tổn thương nếu mắc bệnh.
Vi khuẩn uốn ván xâm nhập từ vết thương hở, tấn công sức khỏe con người
Để phòng ngừa bệnh uốn ván, việc tiêm phòng đầy đủ là rất quan trọng. Ngoài ra, việc làm sạch, sát khuẩn vết thương kỹ càng, sát trùng đúng cách cũng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.
2. Ưu điểm của vắc xin uốn ván
Tiêm vắc xin uốn ván được xem là biện pháp phòng bệnh hiệu quả được Bộ Y tế khuyến nghị, với hiệu suất lên đến 95% nếu bạn tuân thủ đủ liều và lịch tiêm.
Vacxin uốn ván khá “lành tính”, đây là 1 trong số ít loại vắc xin được cấp phép sử dụng cho phụ nữ mang thai. Việc tiêm ngừa uốn ván mang lại lợi ích quan trọng cho phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh bằng cách tạo kháng thể được truyền từ mẹ sang con, giúp bảo vệ cả hai trong quá trình chuyển dạ, sinh nở.
Đối với những người đã tiêm đầy đủ vắc xin phòng uốn ván theo phác đồ, nếu không may tiếp xúc với nguồn lây bệnh sẽ được bảo vệ hiệu quả. Nếu có những biểu hiện, triệu chứng mắc bệnh cũng sẽ nhẹ hơn so với người chưa tiêm. Đi kèm với đó là các biến chứng của bệnh uốn ván cũng giảm theo, không gây nguy hiểm tính mạng.
3. Đối tượng nào dễ bị mắc bệnh uốn ván?
Trẻ sơ sinh là nhóm đối tượng đầu tiên dễ bị mắc bệnh uốn ván. Tiêm phòng uốn ván chỉ được thực hiện khi trẻ từ 2 tháng tuổi trở lên. Tức là khoảng thời gian từ 0 – dưới 2 tháng tuổi trẻ sẽ chưa có kháng nguyên bảo vệ bản thân trước căn bệnh này. Vì thế, nếu người mẹ tiêm đủ liều vắc xin uốn ván trong thai kì sẽ cung cấp được kháng nguyên sang cho con trong lúc chờ đủ tuổi tiêm chủng.
Mẹ bầu là đối tượng cần tiêm chủng uốn ván
Đối với người lớn, có những nhóm nguy cơ cao bị ảnh hưởng, bao gồm:
– Người làm vườn, nghề chăn nuôi động vật có nguy cơ thường xuyên tiếp xúc với phân bón, chất thải động vật,… có chứa trực khuẩn uốn ván.
– Người làm công nhân vệ sinh môi trường, dọn cống rãnh có nhiều yếu tố nguy cơ lây nhiễm bệnh.
Ngoài ra, tất cả mọi người đều nên tiêm chủng vắc xin uốn ván để tự bảo vệ bản thân khỏi căn bệnh nguy hiểm này.
4. Những câu hỏi về vắc xin ngừa uốn ván đối với phụ nữ mang thai
4.1. Bà bầu tiêm vắc xin uốn ván có ảnh hưởng đến thai nhi không?
Tiêm vắc xin ngừa uốn ván trong thời kỳ mang thai không có ảnh hưởng đáng kể đến thai nhi. Thực tế, việc tiêm phòng uốn ván là một biện pháp quan trọng để bảo vệ cả bà bầu và thai nhi khỏi bệnh uốn ván.
Vắc xin phòng bệnh uốn ván được thiết kế để kích thích hệ miễn dịch của cơ thể tạo ra kháng thể chống lại vi khuẩn Clostridium tetani gây bệnh uốn ván. Kháng thể này sẽ được truyền từ mẹ sang con qua nhau thai, em bé sinh ra đã có sẵn kháng thể chống bệnh uốn ván trong người.
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc tiêm vắc xin ngừa uốn ván trong thai kỳ không tăng nguy cơ sảy thai, hay làm cho trẻ có những phát triển bất bình thường.
Tuy nhiên, thời gian tiêm phòng vacxin uốn ván trong thai kì thường từ tuần 20 trở đi, khi các mẹ đã qua giai đoạn ốm nghén. Khi đó cơ thể khỏe mạnh và có thể đáp ứng vắc xin tốt hơn.
4.2. Mắc tiểu đường thai kì có được tiêm vacxin uốn ván?
Nếu bạn không mắc các bệnh lý cấp tính và hen suyễn đã ổn định, bạn có thể tiêm vacxin uốn ván và các loại vacxin khác. Tiêm phòng uốn ván là 1 biện pháp quan trọng, vì thế mẹ bầu không nên bỏ qua mũi tiêm vì bất cứ lý do gì.
Trong trường hợp bạn mắc tiểu đường thai kỳ hoặc bệnh có khả năng diễn biến cấp tính, bạn cần duy trì chế độ ăn uống hợp lý, theo dõi mức đường huyết thường xuyên, kiểm soát bệnh cơ bản và thực hiện các cuộc khám thai đều đặn dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
Khi đi tiêm, bạn nên khai báo bệnh lý với các bác sĩ để được tư vấn mũi tiêm và thời điểm tiêm phù hợp, tránh ảnh hưởng đến sức khỏe.
5. Những câu hỏi thường gặp khác về vắc xin uốn ván
5.1. Phản ứng phụ sau tiêm chủng uốn ván là gì?
Tương tự như các vắc xin khác, tiêm phòng uốn ván có thể làm cho bạn trở nên mệt mỏi hơn, thậm chí là ốm sốt. Đây là phản ứng phụ bình thường, dễ gặp ở bất cứ ai tiêm chủng vacxin uốn ván.
Vắc xin ngừa uốn ván có để lại tác dụng phụ nhưng bạn không nên quá lo ngại
Các biểu hiện tác dụng phụ sẽ thường biến mất trong 1 – 2 ngày sau tiêm. Bạn có thể tự theo dõi sức khỏe tại nhà mà không cần đi khám bác sĩ hay dùng thuốc để giảm triệu chứng.
5.2. Thời gian duy trì kháng thể uốn ván trong người
Kháng thể được sản sinh ra nhờ vắc xin không có hiệu quả duy trì suốt đời. Vì thế bạn cần tiêm nhắc lại mỗi 10 năm để đạt hiệu quả tối đa bảo vệ khỏi trực khuẩn uốn ván.
Nếu trường hợp bạn đã tiêm ngừa uốn ván lâu, chưa tiêm nhắc lại sau mỗi 10 năm và gặp phải yếu tố có nguy cơ lây nhiễm cao, bạn hãy tiêm phòng lại sớm để ngăn chặn độc tố uốn ván phát tác gây bệnh.
|
thucuc
| 1,123
|
Nên làm gì sau khi thoát khỏi nhồi máu cơ tim?
Nhồi máu cơ tim là một tình trạng đe dọa tính mạng do tắc nghẽn đột ngột mạch máu nuôi tim. Thiệt hại ở các mô xung quanh xảy ra gần như ngay lập tức. Người bệnh có thể vượt qua được nguy hiểm hay không còn phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng này và thời gian tiến hành cấp cứu có kịp thời hay không. Với những người may mắn được cứu sống, những di chứng của nhồi máu cơ tim cũng khiến cho chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng ít nhiều. Vậy nên làm gì để nhanh chóng phục hồi sau một cơn nhồi máu cơ tim?
Trước hết cần tuân thủ đúng các hướng dẫn điều trị của bác sĩ để ngăn ngừa các cơn nhồi máu cơ tim trong tương lai. Tham khảo ý kiến tư vấn của bác sĩ về chế độ ăn uống, sinh hoạt và những lưu ý trong đời sống hàng ngày sau khi vừa thoát khỏi nhồi máu cơ tim sẽ giúp người bệnh an tâm hơn đồng thời giảm thiểu nguy cơ nhồi máu cơ tim tái phát.
1. Dành thời gian nghỉ ngơi
Nên dành thời gian nghỉ ngơi và bắt đầu công việc trở lại khi bác sĩ cho phép
Nhiều người sẽ cảm thấy sức khỏe tốt hơn sau một vài tuần nhưng không nên bắt buộc bản thân phải làm việc quá sớm. Nên dành thời gian nghỉ ngơi và bắt đầu công việc trở lại khi bác sĩ cho phép.
Từ từ quay trở lại với các thói quen hàng ngày và thay đổi các thói quen xấu cho sức khỏe tim mạch. Bác sĩ có thể sẽ yêu cầu người bệnh tạm ngừng quan hệ tình dục và các hoạt động thể chất khác trong ít nhất là 2 tuần.
2. Sử dụng thuốc
Thuốc men là một phần quan trọng trong kế hoach điều trị sau nhồi máu cơ tim. Các loại thuốc mà bác sĩ kê dựa trên mức độ thiệt hại của cơ tim và các yếu tố nguy cơ khác. Bệnh nhân nên tuân thủ đúng theo yêu cầu của bác sĩ.
3. Điểu chỉnh lại lối sống
Thói quen sinh hoạt lành mạnh là một phần quan trọng trong kế hoạch điều trị các bệnh lý về tim mạch. Hãy xem xét lối sống hiện tại và tìm kiếm những biện pháp cải thiện.
4. Tập thể dục
Tập thể dục thường xuyên là cách hiệu quả để kiểm soát cân nặng đồng thời cũng góp phần củng cố cơ tim.
Nếu có sự đồng ý của bác sĩ, người bệnh có thể bắt đầu chương trình tập luyện thể dục, thể thao khi sức khỏe đã hồi phục sau cơn nhồi máu cơ tim. Tập thể dục thường xuyên là cách hiệu quả để kiểm soát cân nặng đồng thời cũng góp phần củng cố cơ tim. Chạy bộ nhẹ nhàng, đi bộ với tốc độ từ trung bình đến nhanh, đạp xe… là những hình thức luyện tập giúp làm tăng lượng oxy trong cơ thể đồng thời tăng cường khả năng bơm máu của tim đến các bộ phận khác. Các bài tập aerobic cũng giúp làm giảm huyết áp, căng thẳng và nồng độ cholesterol trong máu.
Nếu nhận thấy bất cứ triệu chứng bất thường nào khi tập thể dục, chẳng hạn như khó thở, đau ngực, chân tay yếu, mệt mỏi… dừng lại ngay lập tức và gọi cấp cứu.
5. Ăn uống
Với những người đã từng bị nhồi máu cơ tim, ăn uống đúng cách là yêu cầu để ngă chặn nguy cơ tái phát trong tương lai. Tránh chất béo chuyển hóa và chất béo bão hòa bất cứ lúc nào có thể. Những chất béo này trực tiếp đóng góp vào sự hình thành mảng bám trong động mạch. Khi động mạch bị tắc, máu không thể đi vào tim, dẫn tới nhồi máu cơ tim.
Kiểm soát cân nặng và duy trì một chế độ ăn uống cân bằng với rau quả, trái cây, thịt nạc và các sản phẩm từ sữa ít béo. Tránh tiêu thụ chất béo từ động vật, thay vào đó ăn chất béo có nguồn gốc thực vật như dầu oliu hoặc các loại hạt cây.
6. Bỏ thuốc
Bỏ thuốc lá ngay từ bây giờ có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể cũng làm giảm sự xuất hiện của nhồi máu cơ tim trong tương lai.
Hút thuốc lá là một yếu tố nguy cơ đối với bệnh tim vì nó làm tăng huyết áp và nguy cơ làm đông máu bằng cách giảm các tế bào oxy trong máu. Điều này có nghĩa là trái tim sẽ phải làm việc nhiều hơn để bơm máu và có ít các tế bào oxy khỏe mạnh để duy trì hiệu suất tối ưu. Bỏ thuốc lá ngay từ bây giờ có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể cũng làm giảm sự xuất hiện của nhồi máu cơ tim trong tương lai. Ngoài ra cũng cần tránh tiếp xúc với khói thuốc vì khói thuốc cũng gây ra những nguy hiểm tương tự như việc hút thuốc đối với tim mạch.
7. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ khác
Bên cạnh chế độ ăn uống, tập thể dục và thói quen hút thuốc, việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ khác cũng quan trọng không kém. Hỏi ý kiến bác sĩ về việc điều trị:
Lưu ý
Người bệnh có nguy cơ cao bị nhồi máu cơ tim sau khi đã trải qua một lần bị nhồi máu cơ tim. Điều quan trọng là cần chú ý tới những thay đổi bất thường của cơ thể để có các biện pháp xử lý kịp thời khi cần thiết. Gọi cấp cứu ngay nếu:
|
thucuc
| 998
|
Đặc điểm của thiết bị hỗ trợ thất trái (LVAD)
Thiết bị hỗ trợ thất trái LVAD giúp máu lưu thông bình thường trong cơ thể người bệnh suy tim giai đoạn cuối, giúp làm giảm triệu chứng mệt mỏi hay khó thở. Đôi khi, thiết bị này cũng giúp tim phục hồi các chức năng bình thường bởi nó cho phép quả tim được nghỉ ngơi.
1. Bệnh suy tim đe dọa tính mạng như thế nào?
Suy tim là một bệnh lý tiến triển cần một quá trình dài. Trong đó cơ tim trở nên suy yếu từ sau khi bị chấn thương và dần dần mất khả năng bơm máu đến các cơ quan theo nhu cầu cơ thể, quá trình diễn tiến từ từ và ngày càng nặng. Điều trị nội khoa trong bệnh suy tim chỉ mang ý nghĩa kiểm soát các triệu chứng và làm chậm diễn tiến của suy tim.Khi suy tim đã đi đến giai đoạn cuối, bệnh nhân thường xuyên phải nhập viện, cơ thể bị phù, khó thở, mất ngủ về đêm. Càng về sau, các cơ quan trong cơ thể như gan, thận sẽ bị ảnh hưởng nặng nề do tình trạng huyết áp thấp do suy tim gây ra. Đồng thời việc đi lại, ăn uống khó khăn do gan to, chướng bụng. Ở giai đoạn này, tiên lượng bệnh nhân trở nên xấu đi rất nhanh, thời gian sống chỉ trong 2 năm nhưng trên thực tế bệnh suy tim còn xấu hơn cả bệnh nhân bị ung thư phổi.Ghép tim là phương pháp điều trị duy nhất đem lại hy vọng cho bệnh nhân nhưng do nguồn hiến rất có hạn, ghép tim chỉ có thể thực hiện được ở một số rất ít những bệnh nhân vượt qua được các yếu tố sàng lọc. Do đó, dụng cụ hỗ trợ tim cơ học LVAD được phát triển để trở thành một lựa chọn sống còn cho những bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối. Dụng cụ này có thể được sử dụng như một thiết bị hỗ trợ tim tạm thời trong lúc chờ đợi ghép tim hoặc hỗ trợ lâu dài cho những bệnh nhân suy tim.
Dụng cụ hỗ trợ tim cơ học LVAD được phát triển để trở thành một lựa chọn sống còn cho những bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối
2. Thiết bị hỗ trợ thất trái LVAD là gì?
Thiết bị hỗ trợ thất trái – thiết bị LVAD là một loại tim cơ học được đặt trong lồng ngực bệnh nhân, giúp tim bơm máu giàu oxy đi khắp cơ thể. Tuy nhiên, không giống như tim nhân tạo, thiết bị LVAD không thay thế tim mà chỉ giúp tim thực hiện chức năng bình thường của mình, điều này mang ý nghĩa sống còn đối với các bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối.
3. Đặc điểm của thiết bị hỗ trợ thất trái LVAD
Thiết bị LVAD được cấy vào trong cơ thể bệnh nhân, thường được sử dụng đối với những bệnh nhân không thể trải qua phẫu thuật ghép tim. LVAD là một thiết bị bơm máu giống như một quả tim. Một đầu của bơm nối với thất trái - nơi bơm máu đi khắp cơ thể, đầu kia nối với động mạch chủ. Thiết bị bao gồm một dây cáp đi từ thiết bị ra da, được bọc bởi một chất liệu đặc biệt giúp hỗ trợ việc làm lành vết thương và da mọc trở lại, dây cáp nối với một bộ phận điều khiển và pin.Thiết bị LVAD được cấy vào cơ thể bằng phương pháp mổ tim hở, kèm theo bộ điều khiển vi tính, một bộ pin và pin dự phòng được gắn ngoài cơ thể. Một số đời máy còn cho phép bệnh nhân đeo thiết bị này vào thắt lưng bên ngoài và pin có thể sạc điện ban đêm.
4. Khả năng hồi phục sức khỏe sau cấy ghép LVAD
Sau phẫu thuật gắn thiết bị, bệnh nhân thường hồi phục rất nhanh và có thể xuất viện sau 2 tuần, khi tuần hoàn máu được phục hồi bình thường. Hầu hết các bệnh nhân có thể bắt đầu làm các công việc quen thuộc hàng ngày, vận động nhẹ nhàng và theo đuổi sở thích của mình. Nguy cơ tạo máu đông (huyết khối) trong máy được hạn chế tối đa vì bệnh nhân sẽ được chỉ định thuốc chống đông máu. Rủi ro khi phẫu thuật ít hơn 10%.Tuy nhiên, cũng như các phẫu thuật khác, sẽ có nguy cơ kèm theo việc cấy thiết bị LVAD ở bệnh nhân suy tim bao gồm: nhiễm khuẩn, xuất huyết nội, suy tim và nguy cơ nào cũng có thể dẫn đến tử vong. Bác sĩ sẽ kiểm tra, tiên lượng các nguy cơ và biến chứng tiềm tàng của LVAD cho bệnh nhân trước khi tiến hành thực hiện thủ thuật.Phương pháp dùng thiết bị LVAD yêu cầu chế độ tuân thủ nghiêm ngặt về y khoa và theo dõi cẩn thận. Tất cả các bệnh nhân cần được sự hỗ trợ hoàn toàn của gia đình và bạn bè. Trước khi ghép LVAD, bệnh nhân cần xác định người chăm sóc, người có thể cam kết việc cung cấp sự hỗ trợ đầy đủ trong quá trình phục hồi, luôn ở bên bệnh nhân ít nhất là trong vài tuần đầu sau khi xuất viện.
5. Đối tượng nào nên cấy ghép thiết bị LVAD?
Bệnh suy tim cần được ổn định trong khi chờ đợi người hiến tim. Bệnh nhân không tìm được nguồn tim hiến thì LVAD là phương pháp hỗ trợ hoạt động của tim.
6. CCO, entropy...). Do đó, phòng mổ Hybrid có thể đáp ứng các yêu cầu phẫu thuật và can thiệp nong, đặt stent mạch vành, stent graft động mạch chủ, mổ tim mở, thay van tim các bệnh tim bẩm sinh với kỹ thuật hiện đại ít xâm lấn nhất, an toàn, giúp người bệnh sớm phục hồi sức khỏe.Phẫu thuật cấy ghép thiết bị LVAD được chỉ định cho bệnh nhân suy tim – rối loạn nhịp có chỉ định cấy máy, được thực hiện với các Bác sĩ Tim mạch được đào tạo trực tiếp bởi đội ngũ chuyên gia nước ngoài. Đặc biệt, Trung tâm có các trang thiết bị hiện đại, ngang tầm với các bệnh viện uy tín nhất trên thế giới.GS. TS. BS. Bùi Đức Phú - Chuyên gia hàng đầu Việt Nam về phẫu thuật tim mạch và ghép tạng, từng có 9 năm giữ cương vị Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế, là Phó Chủ tịch Hội Ngoại Khoa Việt Nam, Chủ tịch Hội phẫu thuật Tim mạch - Lồng ngực Việt Nam, Chủ tịch hội phẫu thuật lồng ngực và tim mạch châu Á. Giáo sư Phú được biết đến qua ca phẫu thuật ghép tim trên người đầu tiên do chính ê-kíp người Việt Nam thực hiện tại Bệnh viện Trung ương Huế - ca phẫu thuật đưa Việt Nam lên bản đồ ghép tim thế giới.Th. S. BS. Năm 2012, Bác sĩ Thành đạt chứng chỉ Can thiệp Tim mạch tại Viện Tim mạch Quốc gia, năm 2013 đạt chứng chỉ Can thiệp stent graft động mạch chủ tại Thái Lan, năm 2016 đạt chứng chỉ ECMO tại Ấn Độ, năm 2017 đạt chứng chỉ Can thiệp stent graft động mạch chủ bụng tại khoa phẫu thuật mạch máu – Bệnh viện Siriraj Bangkok - Thái Lan.Trung tâm còn có chương trình hợp tác toàn diện với Viện Tim mạch – Bệnh viện Bạch Mai, Bộ môn Tim mạch trường Đại học Y Hà nội, Đại học Paris Decartes - Bệnh viện Georges Pompidou (Pháp), Đại học Pennsylvania (Hoa kỳ)...
Phòng khám chuyên sâu về suy tim nào tốt nhất tại Hà Nội?
|
vinmec
| 1,317
|
Công dụng thuốc Crinone
Crinone là gel dùng đường âm đạo, thường được chỉ định trong các bệnh lý liên quan đến thiếu hụt progesterone như vô sinh, thụ tinh trong ống nghiệm,... Vậy công dụng và cách sử dụng thuốc Crinone để đạt hiệu quả điều trị như thế nào?
1. Crinone là thuốc gì?
Crinone có thành phần chính là Progesterone - là hormone được tiết ra chủ yếu từ hoàng thể ở nửa sau của chu kỳ kinh nguyệt. Progesterone là một hormone sinh dục rất cần thiết của chu kỳ rụng trứng và kinh nguyệt, đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh sản. Progesterone tạo ra những thay đổi trong niêm mạc tử cung, giúp trứng được thụ tinh dễ dàng, gắn vào tử cung khi bắt đầu mang thai và sau đó giúp duy trì thai kỳ.Crinone được sử dụng trong điều trị cho phụ nữ không thể mang thai do thiếu hụt progesterone tự nhiên trong cơ thể. Crinone tác dụng ở niêm mạc âm đạo và tạo ra sự phóng thích progesterone kéo dài (ít nhất trong 3 ngày). Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt tối đa từ 2-6 giờ.
2. Chỉ định của thuốc Crinone
Crinone được chỉ định trong các trường hợp bệnh lý sau:Các rối loạn liên quan đến sự thiếu hụt progesterone như hiếm muộn do giai đoạn hoàng thể không hoàn chỉnh.Thụ tinh trong ống nghiệm mà nguyên nhân vô sinh do vòi trứng, vô sinh nguyên phát hoặc vô sinh do lạc nội mạc tử cung có chu kỳ rụng trứng bình thường.
3. Chống chỉ định của thuốc Crinone
Thuốc Crinone không được chỉ định trong các trường hợp sau:Dị ứng với progesterone hay bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.Chảy máu tử cung âm đạo chưa xác định được nguyên nhân.Các khối u nghi ngờ u ác tính ở vú, cơ quan sinh dục.Bệnh nhân suy gan nặng, rối loạn chức năng gan.Thuyên tắc phổi, huyết khối, huyết khối võng mạc, rối loạn chức năng mạch máu não.Sảy thai.Phụ nữ có thai 3 tháng cuối thai kỳ và đang cho con bú không có chỉ định dùng thuốc Crinone.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Crinone
Không sử dụng Crinone đồng thời với liệu pháp tại chỗ trong âm đạo khác. Theo dõi chức năng gan trước và trong suốt quá trình dùng thuốc ở những bệnh nhân suy giảm chức năng gan.Khi xuất hiện viêm tĩnh mạch huyết khối, rối loạn chức năng mạch máu não, thuyên tắc phổi và huyết khối võng mạc ngưng dùng thuốc ngay.Crinone có thể gây ứ dịch do đó cần theo dõi cẩn thận ở những bệnh nhân mắc các bệnh lý như động kinh, hen, rối loạn chức năng tim thận.Ở bệnh nhân trầm cảm, nếu dùng thuốc làm trầm cảm tái phát hoặc tăng mức độ nặng thì cần ngưng điều trị ngay.Trong các trường hợp bệnh nhân suy hoàng thể có thể dùng thuốc trong 3 tháng đầu thai kỳ.
5. Tương tác thuốc của Crinone
Phối hợp Crinone với Edoxaban có thể làm tăng nồng độ Edoxaban trong máu, tăng nguy cơ biến chứng chảy máu nghiêm trọng.Phối hợp Venetoclax cùng với Crinone có thể làm tăng đáng kể nồng độ Venetoclax, tăng nguy cơ phát triển hội chứng ly giải khối u, có thể dẫn đến suy thận và thậm chí tử vong.Bưởi và nước ép bưởi có thể làm tăng nồng độ trong máu của Crinone.
6. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Crinone
Cách dùng:Crinone được bào chế dưới dạng gel đặt âm đạo. Thuốc được bơm trực tiếp vào âm đạo nhờ dụng cụ bơm đặc biệt.Tháo dụng cụ bôi khỏi lớp bọc được hàn kín, không bỏ nắp vặn. Dùng tay giữ chặt dụng cụ bôi ở đầu dày và lắc đầu thuốc để thuốc chảy xuống cuối của đầu mỏng. Sau đó tháo phần nắp và bỏ đi.Bệnh nhân ở tư thế ngồi hoặc khi nằm ngửa cong đầu gối khi đưa dụng cụ bôi vào. Đưa nhẹ đầu mỏng của dụng cụ bôi vào âm đạo, bóp mạnh đầu dày của dụng cụ bôi để bơm gel, cuối cùng rút dụng cụ ra và bỏ.Liều dùng:Điều trị vô sinh do giai đoạn hoàng thể không hoàn chỉnh: Bơm 1 lần/ ngày bắt đầu sau rụng trứng hoặc vào ngày thứ 18 đến 21 của thai kỳ.Thụ tinh trong ống nghiệm: Bơm 1 lần/ ngày liên tục trong 30 ngày nếu có bằng chứng cận lâm sàng có thai.
7. Tác dụng phụ của thuốc Crinone
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng thuốc Crinone:Đau bụng âm ỉ, rối loạn tiêu hóa, táo bón, tiêu chảy, buồn nôn, nôn.Đau đầu, trầm cảm, bứt rứt, chuột rút, mệt mỏi, buồn ngủ, chóng mặt.Giảm ham muốn, căng đau vú, giao hợp đau, tiểu đêm.Phản ứng dị ứng, khô âm đạo, viêm bàng quang, nhiễm khuẩn đường tiểu, tiết dịch âm đạo.Tóm lại, Crinone là một nội tiết tố sử dụng đặt âm đạo để điều trị các bệnh lý vô sinh do giai đoạn hoàng thể, trường hợp thụ tinh nhân tạo,.... Thuốc phải được sự kê đơn bắt buộc bởi bác sĩ chuyên khoa, dùng thuốc theo chỉ định và theo dõi của nhân viên y tế.
|
vinmec
| 886
|
Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng chống bệnh sán lợn gạo
Trong nhiều ngày qua, số lượng cháu nhỏ ở tỉnh Bắc Ninh có kết quả dương tính với sán lợn gạo liên tục tăng nhanh chóng. Vậy bệnh sán lợn gạo là bệnh gì? Sán lợn chết ở nhiệt độ bao nhiêu và mỗi gia đình cần làm gì để phòng chống căn bệnh này?
1. Nguyên nhân gây bệnh sán lợn gạo
Nguyên nhân gây bệnh chủ yếu do ăn các loại thức ăn nhiễm các ấu trùng trong đất, trong nước ( rau thủy sinh, rau sống không rửa sạch..) hoặc nhiễm từ các sản phẩm thịt không được nấu chín
Không chỉ do ăn thịt nhiễm sán lợn gạo, bạn cần chú ý thói quen ăn uống của mình
2. Triệu chứng nhiễm sán lợn gạo
Bệnh sán dây trưởng thành thường không có biểu hiện triệu chứng rõ rệt, một số trường hợp có biểu hiện lâm sàng như đau bụng, rối loạn tiêu hóa hoặc có triệu chứng thần kinh (suy nhược).Những trường hợp nhiều sán, có thể nhìn thấy đốt sán ra theo phân hoặc tự bò ra ngoài hậu môn (thường nhìn thấy trong quần lót khi thay ra vào cuối ngày làm việc); xuất hiện đốt sán theo phân (những đoạn nhỏ, dẹt, trắng ngà như sơ mít, đầu sán bằng phẳng).
3. Biến chứng của bệnh sán lợn gạo
Các bệnh giun sán nói chung, khi vào cơ thể đều chiếm thức ăn, dẫn đến kém hấp thu, làm chậm phát triển thể lực, gây rối loạn tiêu hoá.Ấu trùng sán lợn gây nguy hiểm nhất là khi tấn công vào não và vào tim, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khoẻ và có thể để lại các biến chứng. Trường hợp chui mắt có thể gây tăng nhãn áp, giảm thị lực hoặc mù.
Ấu trùng sán lợn gạo làm tổ trong não
4. Ăn sán lợn gạo bao lâu sẽ nhiễm bệnh?
Bệnh sán lợn gạo lây nhiễm chủ yếu qua đường tiêu hóa.Ấu trùng sán dây lợn xâm nhập và phát triển ở các tổ chức cơ của lợn. Các nang sán tập trung thành từng hạt màu trắng đục, kích thước như hạt gạo, chính là hình ảnh ‘lợn gạo’ mà nhiều người biết đến. Con người ăn thịt lợn đó rồi bị nhiễm bệnh sán lợn gạo. Tuy nhiên, ấu trùng sán chết sau 1 giờ ở nhiệt độ 50-60 độ C. Vì vậy nếu không nấu chín thức ăn thì nguy cơ mắc bệnh rất cao.Ấu trùng sán dây lợn có trong phân của con người hoặc lợn mang bệnh. Khi không đảm bảo vệ sinh, ấu trùng đó sẽ lẫn vào rau, quả, nguồn nước. Con người sử dụng mà không rửa kĩ, nấu chín sẽ dễ dàng bị nhiễm bệnh sán dây lợn.Người chỉ mắc sán dây lợn nhưng không điều trị, đốt sán già trào ngược lên dạ dày, giải phóng ấu trùng sán. Như vậy, người đó từ việc nhiễm sán dây lại chuyển thành nhiễm kết hợp cả sán dây lợn và ấu trùng, làm bệnh nặng hơn rất nhiều.Thời gian sống của sán dây lợn cũng như trứng sán trong cơ thể người có thể lên tới 10 - 20 năm.Sau khi ăn phải sán lợn gạo, khoảng 10 - 15 ngày sau, xét nghiệm máu bằng phương pháp ELISA sẽ cho kết quả bệnh nhân có nhiễm sán hay không.
5. Sán lợn gạo chết ở nhiệt độ bao nhiêu?
Sán lợn chết ở nhiệt độ bao nhiêu là điều nhiều người quan tâm. Theo Cục Y tế dự phòng, Bộ Y tế, ấu trùng sán lợn sẽ chết khi được đun nấu ở nhiệt độ 75o C trong vòng 5 phút hoặc đun sôi trong vòng 2 phút. Vì vậy để phòng nhiễm sán lợn thì cần ăn chín, uống sôi.
Ấu trùng sán lợn sẽ chết khi được đun nấu ở nhiệt độ 75o C trong vòng 5 phút hoặc đun sôi trong vòng 2 phút.
6. Chủ động phòng bệnh sán lợn gạo và ấu trùng sán dây lợn
Để chủ động phòng tránh bệnh sán lợn gạo và ấu trùng sán dây lợn, theo Cục Y tế dự phòng, Bộ Y tế khuyến cáo người dân:Không ăn các thực phẩm sống như thịt lợn, nem chua, thịt lợn tái (nguy cơ nhiễm sán dây trưởng thành), rau sống không đảm bảo vệ sinh (nguy cơ mắc bệnh ấu trùng sán lợn).Quản lý phân tươi, nhất là ở những vùng có người nhiễm sán dây lợn trưởng thành trong ruột. Sử dụng hố xí hợp vệ sinh, không nuôi lợn thả rông.Người có sán trưởng thành trong ruột phải được điều trị, không phóng uế bừa bãi.Quản lý chặt chẽ tiêu chuẩn vệ sinh các lò mổ lợn (heo).
Ấu trùng sán lợn gạo chết ở nhiệt độ nào?
Dấu hiệu khi nhiễm sán lợn | Sán lợn có nguy hiểm không?
|
vinmec
| 822
|
Công dụng thuốc Quadrocef
Quadrocef được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, thành phần chính là cefepim 1g. Thuốc được sử dụng trong điều trị các loại nhiễm khuẩn ở đường hô hấp, tiết niệu, da-cấu trúc da, khoang bụng, đường mật, phụ khoa, nhiễm khuẩn huyết, sốt giảm bạch cầu, viêm màng não do vi khuẩn ở trẻ em.
1. Quadrocef là thuốc gì?
Quadrocef là thuốc gì? Quadrocef được đóng dưới dạng bột pha tiêm, có thành phần chính là cefepim 1g, nằm trong nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm.Thuốc Quadrocef được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, đường tiểu, da-cấu trúc da, khoang bụng, đường mật, phụ khoa, nhiễm khuẩn huyết. Ngoài ra, nó còn được dùng trong điều trị chứng sốt giảm bạch cầu và viêm màng não do vi khuẩn ở trẻ em.
2. Liều lượng - Cách dùng thuốc Quadrocef
Thời gian điều trị bằng Quandrocef thường kéo dài từ 7-10 ngày, Liều dùng được chia như sau:Người lớn và trẻ > 40kg: Nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình dùng liều 0.5-1g/12 giờ, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. Nhiễm khuẩn nặng dùng liều 2g/12 giờ, tiêm tĩnh mạch; nhiễm khuẩn đe dọa tính mạng dùng liều 2g/8 giờ, tiêm tĩnh mạch.Với trẻ từ 40kg trở xuống dùng liều 50mg/kg, mỗi 8-12 giờ. Trẻ < 2 tháng tuổi dùng liều 30mg/kg, mỗi 8-12 giờ. Lưu ý: Liều dùng của trẻ em không được vượt quá liều khuyến cáo cho người lớn. Và cần điều chỉnh liều với bệnh nhân suy thận có Cl. Cr < 50ml/phút.
3. Chống chỉ định của thuốc Quadrocef
Quadrocef được chống chỉ định với người bị quá mẫn với cefepime hoặc kháng sinh nhóm cephalosporin, penicillin hay b-lactam khác. Người suy thận, phụ nữ mang thai và cho con bú, trẻ < 2 tháng tuổi cũng không được dùng thuốc.
4. Tác dụng phụ thuốc Quadrocef
Thuốc Quadrocef có thể gây ra một số tác dụng phụ trong quá trình điều trị gồm:Dị ứng gồm nổi mẩn, ngứa, mề đay, ban đỏ. Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, táo bón. Nhiễm candida miệng. Viêm đại tràng giả mạc. Viêm tại chỗ tiêm truyền. Nhức đầu, sốt. Giãn mạch. Khó thở, choáng váng. Dị cảm, ngứa ở đường sinh dục. Rối loạn vị giác. Lạnh run, sốc phản vệ và co giật là những tác dụng phụ rất hiếm gặp khi dùng Quandrocef.
5. Tương tác thuốc Quandrocef
Quadrocef có thể gây ra một số tương tác thuốc sau khi kết hợp với các loại thuốc khác:Làm tăng độc tính trên tai và thận khi dùng với aminoglycosid liều cao. Làm tăng độc tính trên thận khi dùng với thuốc lợi tiểu mạnh như furosemid. Nguy cơ xảy ra tương tác thuốc khi dùng với metronidazol, vancomycin, gentamicin, tobramycin sulfat, netilmicin sulfat, aminophylin. Nếu có chỉ định dùng chung, cần phải tách thời gian riêng biệt.
6. Quá liều thuốc Quandrocef xử trí như thế nào?
Triệu chứng quá liều Quandrocef có thể bao gồm lú lẫn, ảo giác, hôn mê, giật rung cơ, động kinh, kích thích thần kinh cơ, động kinh không co giật. Quá liều thường xảy ra với người suy thận dùng liều cao. Khi người bệnh dùng thuốc quá liều cần được theo dõi cẩn thận, thẩm tách máu có thể được sử dụng để loại bỏ thuốc ra khỏi cơ thể.Thuốc Quadrocef được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, thành phần chính là cefepim 1g. Thuốc được sử dụng trong điều trị các loại nhiễm khuẩn ở đường hô hấp, tiết niệu, da-cấu trúc da, khoang bụng, đường mật, phụ khoa, nhiễm khuẩn huyết, sốt giảm bạch cầu, viêm màng não do vi khuẩn ở trẻ em.Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ và các nhân viên y tế.
|
vinmec
| 663
|
Cùng tìm hiểu các cách sử dụng bột sắn dây
Bột sắn dây được biết đến là thức quà mát lành của mùa hè mà con người kỳ công tạo nên từ củ sắn dây. Tuy nhiên, việc sử dụng sao cho đúng cách, giữ nguyên được công dụng cũng là băn khoăn của nhiều bạn đọc. Chúng ta cùng tìm hiểu các cách sử dụng bột sắn thông qua bài viết dưới đây nhé.
1. Điểm qua những sai lầm khi ăn bột sắn dây
Sắn dây với hương vị của tuổi thơ mỗi mùa hè, khi uống chắc hẳn ai trong số chúng ta cũng nghĩ lại dư vị của những ngày xưa cũ. Để làm được bột sắn dây sẽ phải mất rất nhiều công sức, từ việc đào củ sắn dây, sau đó đem rửa sạch, gọt vỏ , say nhuyễn rồi chắt lọc nhiều ngày bỏ chất xơ, giữ lại bột, bột được phơi khô cùng ánh sáng tự nhiên, có ướp với hoa bưởi, quá trình này làm hoàn toàn thủ công.
Nhưng đa phần mọi người thường hiểu lầm bột sắn dây có thể pha với nước lạnh hoặc nước nóng nhưng đây lại là thói quen không tốt, thậm chí có thể gây lên hại tới sức khỏe con người. Thay vì pha bằng nước sôi, bạn nên hòa tan bột sắn trong nước lạnh, nấu chín, khi chín bột sắn không còn màu trắng đục mà chuyển sang màu trắng trong.
Thêm vào đó, một sai lầm phổ biến khác có thể mọi người sẽ mắc đó là cho thêm mật ong vào bột sắn dây để uống. Theo nghiên cứu của các chuyên gia dinh dưỡng, hai nguyên liệu này khi kết hợp với nhau có thể tạo thành chất độc, bạn uống vào cơ thể sẽ có những phản ứng nhất định. Do đó, không được sử dụng kết hợp theo cách này.
Bột sắn thông thường được chế biến thủ công cho nên trong quá trình lọc bột có thể không lọc được hết tạp chất, hoặc tinh bột có thể bị nhiễm khuẩn và để đề phòng nguy cơ bị đau bụng, bạn nên nấu chín bột sắn.
Các chuyên gia dinh dưỡng đưa ra lời khuyên rằng, nên uống loại bột này vừa phải, không nên uống quá nhiều trong một ngày, uống với lượng vừa đủ là tương đương với khoảng 1 cốc một ngày.
2. Sử dụng bột sắn dây thế nào thì tốt
Dưới đây là một số hướng dẫn sử dụng bột sắn dây đúng cách:
Chuẩn bị nguyên liệu:
- 1 thìa bột sắn dây.
- 1 cốc nước sôi.
- 1 thìa nước cốt chanh.
Cách thực hiện:
Thìa bột sắn dây sẽ được đổ vào cốc thủy tinh, sau đó đổ nước sôi vào trong cốc, khuấy đều cho tới khi bột chín, tránh để bị vón cục, tiếp theo đó là cho thêm 1 thìa nước cốt chanh đã được chuẩn bị, trộn đều bạn sẽ được thưởng thức ngay một thứ thức uống mát lành.
Một điểm lưu ý tuyệt vời cho những ai đang có ý định giảm cân khi thêm nước cốt chanh vào bột sắn dây, thức uống này sẽ hỗ trợ tối đa việc giảm cân cho bạn bởi vì chanh là loại quả chứa rất nhiều dưỡng chất có khả năng đốt cháy chất béo.
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên bạn nên uống một cốc nước bột sắn dây vào buổi sáng, trước khi ăn với khoảng thời gian là 20 phút để có thể giảm cân đồng thời cải thiện làn da của bạn trở nên đẹp mịn màng.
Ngoài ra, sắn dây còn có thể sử dụng bằng cách thái phiến, phơi khô bằng ánh nắng tự nhiên hoặc sấy khô trong lò sấy đựng trong lọ kín để sử dụng trong một khoảng thời gian dài. Mỗi ngày bạn có thể lấy mấy lát sắn dây thái phiến, tương đương với 20 - 30g hãm với nước sôi trong bình kín, chờ một khoảng thời gian nhất định (20 phút) có thể thêm một chút đường phèn, dùng uống trong ngày thay cho trà.
3. Cần lưu ý những gì khi uống bột sắn dây
Như đã phân tích ở bên trên, dù bạn là người rất thích uống bột sắn dây, có thể uống nhiều lần trong ngày,... nhưng thực tế bạn không nên uống quá nhiều trong một ngày, nên uống 1 cốc. Khi uống bạn có thể cho thêm một chút được tạo vị ngọt dễ uống, tuyệt đối không được lạm dụng đường, không nên uống quá nhiều đường trong một cốc bột sắn.
Thói quen ướp hoa bưởi với bột sắn để bột có mùi vị thơm của hương bưởi, tạo cảm giác khi uống thơm ngon hơn. Tuy nhiên, đây có thể là thói quen không tốt, bởi vì khi ướp hoa bưởi cùng với bột sắn sẽ làm giảm đi đáng kể dược tính mà bột sắn mang lại.
Thêm một lưu ý quan trọng nữa, đó là tính hàn trong bột sắn rất mạnh, do đó khi sử dụng bột sắn dây ở dạng sống - khuấy đều bột sắn với nước lạnh và uống thì trẻ em có thể có hiện tượng bị tiêu chảy, do đó bạn nên nấu chín bột sắn cho trẻ khi ăn.
Ngoài ra, đối với phụ nữ đang mang thai, cơ thể sẽ bị nóng hơn những người bình thường nên sử dụng nước bột sắn dây là rất tốt. Tuy nhiên, trong những lúc chị em cảm thấy cơ thể không được khỏe, người đang bị lạnh, mệt mỏi có thể đó là biểu hiện bị hạ huyết áp, lúc này chị em tuyệt đối không nên sử dụng bột sắn dây vì chúng có thể khiến cho cơ thể chị em mỏi mệt hơn.
|
medlatec
| 970
|
Nội soi phổi để làm gì và những lưu ý quan trọng
Nội soi phế quản hay nhiều người vẫn gọi là nội soi phổi là một phương pháp thăm dò chức năng giúp đánh giá được các dấu hiệu bất thường bên trong đường dẫn khí phổi. Để đảm bảo an toàn sau nội soi, bệnh nhân cần tuyệt đối tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ.
1. Nội soi phổi là gì? Có vai trò như thế nào?
- Nội soi phổi hay còn gọi là nội soi phế quản. Khi thực hiện kỹ thuật này, bác sĩ sẽ dùng một ống mềm nhỏ được gắn camera và nguồn sáng để đưa vào phế quản. Nhờ có camera, bác sĩ có thể quan sát rất rõ đường dẫn khí từ bên ngoài vào phổi, có thể kể đến như thanh quản, khí quản hay phế quản. Tùy thuộc vào từng trường hợp bệnh nhân cụ thể, bác sĩ sẽ chỉ định nội soi thông qua đường mũi hay đường miệng.
Có 2 loại ống nội soi chuyên dụng khi thực hiện nội soi phế quản. Đó là:
+ Những trường hợp thường được sử dụng ống nội soi mềm: Thường được dùng với những đối tượng bệnh nhân cần đặt ống cung cấp oxy đường thở, lấy mẫu mô để tiến hành sinh thiết, rửa phổi, bơm thuốc điều trị vào phổi,... Loại ống này mềm mại, có thể đi tới những đường dẫn khí nhỏ nên được đánh giá rất cao và có thể hỗ trợ rất nhiều trong công tác chẩn đoán bệnh.
+ Chỉ định nội soi bằng ống cứng với những trường hợp cần kiểm tra đường thở trên, trường hợp người bệnh cần hút lượng máu lớn hoặc dịch tiết hay dị vật trong phế quản hoặc cần thực hiện một số can thiệp khác ở phế quản.
- Vai trò của nội soi phế quản:
+ Kết quả nội soi phế quản giúp chẩn đoán một số bệnh lý về đường hô hấp như viêm phế quản, viêm phổi, u phế quản,...
+ Nhờ nội soi phế quản, bác sĩ có thể lấy mẫu mô để thực hiện xét nghiệm, đánh giá tính chất của khối u, tiến triển của bệnh, mức độ lan rộng của khối u,... để lựa chọn phương pháp trị bệnh phù hợp.
+Trong quá trình thực hiện nội soi, các bác sĩ cũng có thể giúp người bệnh lấy máu, loại bỏ dịch tiết, các dị vật,... tại vị trí này.
2. Những trường hợp được chỉ định nội soi phổi
Bác sĩ thường chỉ định nội soi phổi trong những trường hợp sau:
- Những trường hợp bị ho ra máu.
- Người bệnh ho lâu ngày, ho dai dẳng, thậm chí ho kéo dài trên 3 tháng mà không rõ nguyên nhân.
- Các trường hợp bị hít phải khí độc, hóa chất.
- Những trường hợp có dị vật trong đường thở.
- Người có khối u ở phổi, hạch bạch huyết.
- Trường hợp bị xẹp phổi, mắc bệnh mô kẽ phổi, nhiễm trùng phổi.
- Đường thở bị nghẽn do chất dịch, đờm nhớt.
- Các trường hợp đường thở hẹp và cần nong đường thở.
- Người bị ung thư phổi đang cần điều trị.
Trong khi đó, chống chỉ định với nội soi phổi với những đối tượng sau:
- Người bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim cấp tính với một số biểu hiện như đau thắt ngực, rối loạn nhịp tim,... và một số biểu hiện nghiêm trọng khác.
- Những trường hợp có vấn đề về rối loạn chức năng đông máu: Tuy không chống chỉ định hoàn toàn với những trường hợp này nhưng cần cân nhắc kỹ trước khi thực hiện. Nguyên nhân là vì nội soi có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, dẫn tới khó cầm máu và gây nguy hiểm đến sức khỏe của người bệnh. Trong trường hợp quyết định thực hiện, bác sĩ cần phải rất cẩn trọng trong từng thao tác và phải là kỹ thuật viên phải là người dày dặn kinh nghiệm. Lưu ý: Không nội soi sinh thiết cho những bệnh nhân bị rối loạn chức năng đông máu.
- Ứ CO2: Những trường hợp này không chống chỉ định hoàn toàn nhưng nếu thực hiện nội soi cần lưu ý đặt nội khí quản và theo dõi chặt chẽ người bệnh trong quá trình thực hiện.
- Nồng độ O2 thấp: Với những trường hợp này, chỉ nội soi phế quản khi thực sự cần thiết. Trước khi nội soi, cần bổ sung nồng độ oxy tối thiểu trên 65mm
Hg.
- Hẹp khí quản: Những trường hợp này có thể bị bít tắc đường thở và gặp nguy hiểm nếu thực hiện nội soi do khí quản quá hẹp.
- Hen suyễn: Nếu cần thực hiện nội soi, người bệnh cần được kiểm tra và đánh giá tình trạng hẹn trước. Sau đó, nếu tình trạng bệnh ổn định mới có thể thực hiện nội soi.
- Hội chứng tĩnh mạch chủ trên: Chống chỉ định với những trường hợp này để tránh nguy cơ chảy máu khi nội soi.
- Trường hợp không hợp tác: Cần thực hiện gây mê toàn thân trước khi nội soi.
3. Một số lưu ý khi nội soi phổi
- Sau khi thực hiện nội soi phổi, bệnh nhân cần được nghỉ ngơi, tuyệt đối không hoạt động mạnh ngay sau khi nội soi để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
- Thông thường, sau khi nội soi, bệnh nhân thường cảm thấy hơi khó chịu cổ họng, có cảm giác rát họng và hơi đau,...
- Nội soi phế quản là thủ thuật an toàn nhưng vẫn tồn tại những nguy cơ rủi ro nhất định như khó thở, chảy máu, khàn tiếng,...
- Thông thường kết quả nội soi sẽ có trong ngày. Với những trường hợp sinh thiết, cần chờ kết quả lâu hơn, khoảng 2 đến 4 ngày.
Nếu có những biểu hiện bất thường, bệnh nhân không nên chần chừ mà nên đi khám sớm. Tùy vào từng trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định nội soi phế quản hay không.
|
medlatec
| 1,015
|
Chỉ số AST và ALT dấu hiệu cảnh báo chức năng gan
Chỉ số AST và ALT là hai chỉ số men gan, dấu hiệu cảnh báo chức năng gan có những vấn đề bất thường cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời hiệu quả.
Chỉ số AST và ALT cảnh báo bệnh lý gì?
– Bình thường AST < 40 UI/L, ALT < 41 UI/L.
Chỉ số ALT và AST cảnh báo bệnh lý gan mật
– Các mức tăng ALT và AST có liên quan đến một số bệnh gan như sau:
+ Tăng cao (> 3000 UI/L) có thể gặp trong các trường hợp hoại tử tế bào gan như viêm gan virút cấp hoặc mạn tính, tổn thương gan do thuốc, độc chất, trụy mạch kéo dài.
+ Tăng vừa (< 300 UI/L) gặp trong viêm gan do rượu, tăng chủ yếu là AST nhưng trị số không quá 2-10 lần giới hạn trên mức bình thường.
+ Tăng nhẹ (< 100 UI/L) có thể gặp trong viêm gan virút cấp, nhẹ và bệnh gan mạn tính khu trú hay lan tỏa (xơ gan, viêm gan mạn, di căn gan) hoặc tình trạng tắc mật. Ngoài ra, men gan tăng nhẹ còn gặp trong trường hợp gan nhiễm mỡ. Đối với vàng da tắc mật, đặc biệt là trường hợp sỏi di chuyển vào ống mật chủ, ALT thường tăng < 500 UI/L (trong viêm túi mật cấp), hiếm khi ALT tăng đến 3.000 UI/L nhưng sau đó giảm nhanh trở về bình thường.
Chỉ số AST và ALT tăng cao nên làm gì?
Khi phát hiện chỉ số AST và ALT tăng cao người bệnh nên thăm khám chuyên sâu với bác sĩ chuyên khoa gan mật để được thăm khám chẩn đoán và tư vấn điều trị đúng cách. Bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện các xét nghiệm cần thiết kiểm tra sức khỏe gan mật. Khi đã xác định được nguyên nhân thì nên nghe theo tư vấn của bác sĩ khám bệnh cho mình. Người bị tăng men gan nên đi kiểm tra sức khỏe định kỳ để được bác sĩ theo dõi và đánh giá sự tiến triển của bệnh.
Trong ăn uống hằng ngày, cần kiêng rượu, bia và các loại nước giải khát có cồn, nhất là người đang mắc bệnh về gan (viêm gan cấp, mạn hoặc người lành mang virut viêm gan), mật (sỏi mật, giun chui ống mật, viêm đường dẫn mật) hoặc đã từng mắc bệnh sốt rét. Chế độ ăn cũng cần được lưu ý, ví dụ như không ăn mỡ động vật, các loại thức ăn chiên, xào. Khi xét nghiệm máu thấy men gan tăng trong khi đang dùng một loại thuốc nào đó cũng nên cho bác sĩ khám bệnh và theo dõi sức khỏe và chỉ định phương pháp chữa trị.
Xét nghiệm máu chẩn đoán mức độ thay đổi men gan
Không nên hút thuốc lá, thuốc lào.
Hạn chế tối đa hoặc không nên sử dụng rượu bia và các chất kích thích.
Ngoài ra, người bệnh cũng nên vận động cơ thể một cách nhẹ nhàng, vừa sức thường xuyên.
|
thucuc
| 535
|
Hội chứng chạm khớp háng: Những điều cần biết
Khớp háng có cầu tạo đặc biệt đóng vai trò quan trọng trong chạy nhảy và di chuyển ở người. Khi mắc phải hội chứng chạm khớp háng, bề mặt sụn của bệnh nhân sẽ bị tổn thương, thời gian lâu dài sẽ làm hư khớp háng. Nếu không phát hiện và chữa trị kịp thời bệnh nhân có thể phải thay toàn bộ khớp háng.
1. Nguyên nhân dẫn đến hội chứng chạm khớp háng
Khớp háng nằm sâu bên trong cơ thể người do đó rất khó khăn trong việc chẩn đoán, việc bỏ sót bệnh thường xuyên xảy ra. Hội chứng chạm khớp háng có thể xảy ra ở mọi độ tuổi, ai cũng có nguy cơ mắc hội chứng này. Sau đây là một số nguyên nhân dẫn đến tình trạng bệnh:Những chấn thương trong một số hoạt động thể thao sau đây có thể là nguyên nhân dẫn đến tính trạng chạm khớp háng: đá bóng, tennis, nhảy cao, nhảy xa,...Có những bất thường về cấu trúc giải phẫu khớp háng: hoại tử chỏm xương đùi, perthes disease, bệnh sụn tiếp hợp,...3 hội chứng chạm khớp háng:Chạm chỏm xương đùi: Chỏm xương đùi hình dạng không được tròn như giải phẫu dẫn đến tình trạng tổn thương lớp sụn vùng ổ cối.Chạm vùng ổ cối: do mái che ổ cối phủ quá mức chỏm xương đùi, khi bệnh nhân gấp háng gây nên tình trạng chạm vào chỏm xương đùi kết quả dẫn đến việc tổn thương sụn và sụn viền khớp háng.Bị kết hợp cả hai hội chứng chạm chỏm xương đùi và chạm vùng ổ cối.
2. Triệu chứng và chẩn đoán hội chứng chạm khớp háng
Chụp cộng hưởng từ MRI để kiểm tra hội chứng chạm khớp háng
Vào giai đoạn đầu tiên của hội chứng chạm khớp háng bệnh nhân sẽ không có triệu chứng lâm sàng cụ thể. Đến giai đoạn phát triển hoặc giai đoạn nặng sẽ có những biểu hiện cụ thể như sau:Đùi và háng cứng lại, khó cử động. Không thể gập háng quá 90 độ. Vùng háng bị đau, có khi đau gấp, đau sau khi hoạt động chạy nhảy, thậm chí đau ngay sau khi đứng lên ngồi xuống.Cơn đau có thể lan ở vùng lưng thấp, khi bệnh trở nặng bệnh nhân không những đau khi hoạt động mà có thể đau kể cả khi nghỉ ngơi.Chẩn đoán hình ảnh là phương pháp được sử dụng để kiểm tra hội chứng chạm khớp háng.Chụp X quang 2 tư thế của khớp háng sẽ thu được hình ảnh tổng quan về khớp háng, thông qua hình ảnh có thể phát hiện được hội chứng chạm khớp háng.Chụp CT scan: Xem được chi tiết 3 mặt phẳng của khớp háng, từ đó phát hiện hội chứng dễ dàng hơn.Chụp cộng hưởng từ MRI: Ngoài đánh giá tình trạng hội chứng chạm khớp háng, kết quả chụp còn đánh giá được những tổn thương khác kèm theo như tổn thương mô mềm, sạn khớp, tổn thương sụn viền ổ cối.
3. Điều trị hội chứng chạm khớp háng
Điều trị bảo tồn: Sử dụng thuốc kháng viêm, thuốc giảm đau, tiêm thuốc vào khớp háng kết hợp với những bài tập vật lý trị liệu.Phẫu thuật:Giai đoạn sớm: Nội soi tạo hình xương vùng cổ và chỏm xương đùi kết hợp tạo hình mái ổ cối. Giai đoạn muộn: Khi tổn thương quá nặng thì bác sĩ sẽ tiến hành điều trị bằng cách thay khớp háng.
4. Tập luyện vật lý trị liệu sau khi mổ nội soi khớp háng theo DR David Hergan
Vật lý trị liệu
Giai đoạn 1: 7 ngày sau khi phẫu thuậtĐi 2 nạng chạm 1 phần chân mổ.Chườm lạnh, kê cao chân.Tập cổ bàn chân, di chuyển qua lại gót chân. Gập duỗi khớp háng có trợ giúp nhẹ nhàng từ bác sĩ hoặc người thân.Tập luyện gồng cơ mông,Cắt chỉ sau phẫu thuật 7 ngày.Giai đoạn 2: Từ 2 đến 6 tuần tiếp theo. Tiếp tục thực hiện tập các bài tập trên.Bỏ bớt nạng, lần lượt từ 2, rồi xuống một, cuối cùng là tự tập đi mà không cần đến sự giúp đỡ của nạng.Tập gập háng 90 độ, háng duỗi tối đa.Tập dạng khép háng, tập mạnh cơ.Day sẹo sau mổ.Tập mạnh cơ tứ đầu đùi, cơ đùi sau, cẳng chân, cổ chân.Giai đoạn 3: Từ 6 đến 12 tuần tiếp theo. Tiếp tục các bài tập luyện như trên.Tập vận động khớp háng tối đa.Tập mạnh cơ.Giai đoạn 4: Từ 3 đến 6 tháng sau phẫu thuật. Tiếp tục các bài tập mạnh cơCó thể quay lại tập luyện môn thể thao mình thích, có thể tập luyện với cường độ cao để thi đấu.Hội chứng chạm khớp háng có thể gặp ở bất kỳ độ tuổi nào, do vậy trong quá trình sinh hoạt và vận động chúng ta cần hết sức chú ý. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào của bệnh cần đến nay bệnh viện để được thăm khám và chẩn đoán kịp thời. Nếu phát hiện sớm thì những biện pháp chữa trị sẽ đơn giản và ít tốn kém hơn rất nhiều.
|
vinmec
| 875
|
Bị viêm tuyến bartholin có tự khỏi?
Bệnh viêm tuyến Bartholin là một bệnh lý mà thường gặp nhiều ở phụ nữ đang trong độ tuổi sinh sản, tuy nhiên không phải chị em phụ nữ nào cũng có nguy cơ mắc phải căn bệnh này. Viêm tuyến Bartholin có nguy hiểm không, nó có tự khỏi không?
1. Bệnh viêm tuyến Bartholin là gì?
Tuyến Bartholin là một dạng tuyến nhỏ, có hình cầu với đường kính khoảng 1cm và nó nằm ở vùng dưới da trong hai bên âm đạo. Tuyến Bartholin được cấu tạo từ các tế bào trụ tiết nhầy, tiết ra chất dịch nhầy giúp giữ ẩm cho âm đạo và bôi trơn âm đạo trong quá trình quan hệ tình dục.Khi tuyến Bartholin bị viêm sẽ bị dưới dạng u nang. Vì vậy, mức độ nặng nhẹ của bệnh sẽ phụ thuộc vào kích thước của u nang lớn hay nhỏ. Dựa vào đó bác sĩ sẽ đánh giá về khả năng nang tuyến Bartholin có bị nhiễm trùng khiến cho bệnh thêm nặng hơn hay không để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.Nguyên nhân gây viêm tuyến Bartholin là do các ống tuyến bị tắc nghẽn trong khi tuyến vẫn tiết ra chất nhầy, khiến cho tắc nghẽn dịch tiết âm đạo trong tuyến. Nguồn gốc khiến cho ống tuyến bị tắc nghẽn lại là do bị nhiễm trùng bởi các loại vi khuẩn lây lan qua đường tình dục như Chlamydia, lậu, và các vi khuẩn đường ruột như Escherichia coli (E.coli) hoặc do chấn thương vùng sinh dục gây ra.Phụ nữ có nguy cơ bị viêm tuyến Bartholin ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên các chị em trong độ tuổi từ 20-29 sẽ có tỉ lệ mắc bệnh cao hơn. Những yếu tố làm tăng nguy cơ bị bệnh viêm tuyến Bartholin bao gồm:Phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai. Phụ nữ đang mắc bệnh tiểu đường. Quan hệ tình dục không an toàn, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập và dễ mắc các bệnh lây qua đường tình dục.
2. Bệnh viêm tuyến Bartholin có nguy hiểm không?
Trong giai đoạn đầu khi các nang tuyến Bartholin chỉ có kích thước nhỏ thì chúng thường sẽ không gây ra triệu chứng nào. Các nang tuyến Bartholin thường chỉ được phát hiện khi bệnh nhận thấy một khối nhỏ không đau ở ngay bên ngoài cửa vào âm đạo, hoặc bác sĩ phát hiện khi kiểm tra, thăm khám phụ khoa.Tuy nhiên, nếu như viêm tuyến Bartholin phát triển với nang có kích thước đường kính lớn hơn 1cm thì chúng sẽ gây đau, khó chịu khi bạn ngồi và trong lúc quan hệ tình dục.Nếu như nang tuyến Bartholin bị nhiễm trùng sẽ trở nên sưng, cứng, chứa đầy mủ thì bạn sẽ có triệu chứng sốt, cảm giác rất đau và khó khăn khi ngồi hoặc đi lại. Nang tuyến Bartholin nhiễm trùng thường sẽ tạo thành áp xe, khối áp xe này sẽ thường phát triển rất nhanh chỉ trong vòng 2-4 ngày.Viêm tuyến bartholin sẽ làm tuyến bartholin không tiết chất nhờn vào trong âm đạo nữa và gây cảm giác đau rát khi quan hệ tình dục, đồng thời nó sẽ kích thích bàng quang nên người bệnh rất dễ bị rối loạn tiểu tiện. U nang hoặc áp xe tuyến Bartholin thông thường sẽ chỉ xảy ra ở một bên của cửa âm đạo.Để biết được mức độ nguy hiểm của viêm tuyến Bartholin như thế nào thì bạn sẽ cần phải theo dõi ở nhiều mặt khác nhau như vùng viêm nhiễm, khả năng nhiễm trùng, những cơn đau trong cơ thể.
3. Bệnh viêm tuyến Bartholin có tự khỏi?
Qua quá trình thăm khám, xét nghiệm, tùy thuộc vào tình trạng của từng bệnh nhân mà bác sĩ sẽ đưa ra phương án điều trị viêm tuyến Bartholin phù hợp.Đối với các nang tuyến Bartholin có kích thước nhỏ và không có các triệu chứng như đau, chảy mủ thì nó có thể tự biến mất mà không cần điều trị. Tuy nhiên, bạn vẫn phải thăm khám định kỳ theo lịch của bác sĩ để có thể theo dõi sự phát triển của nang.Đối với những trường hợp tuyến Bartholin bị sưng, viêm nhẹ thì có thể sử dụng phương pháp rửa bằng nước nóng nhiều lần trong ngày để làm cho các nang nhanh vỡ. Sử dụng gạc để chườm nóng cũng có khả năng làm giảm các triệu chứng. Bác sĩ có thể kê cho bạn thuốc kháng sinh kết hợp với thuốc giảm đau chống viêm để có tác dụng giảm đau và làm tan các khối u nang.Đối với những trường hợp nang tuyến Bartholin đã lớn và nang tuyến thành áp xe, gây ra tình trạng sưng, đau, nhiễm trùng và chảy mủ thì sẽ có hai cách điều trị phổ biến hiện nay đó là:Phương pháp rạch nang tuyến Bartholin: Với phương pháp này, bác sĩ sẽ tiêm thuốc tê tại chỗ, sử dụng dao mổ để rạch một đường nhỏ trong u nang cho dịch thoát ra ngoài, sau đó bác sĩ khâu quanh mép nang bằng chỉ tan giúp tái tạo nang tuyến.Phương pháp bóc nang tuyến Bartholin: Phương pháp này sẽ cắt bỏ hoàn toàn nang tuyến Bartholin. Sau khi thực hiện thủ thuật, bác sĩ sẽ thường kê cho bạn các loại thuốc như kháng sinh, thuốc giảm đau, kháng viêm để làm giảm triệu chứng sưng đau và đề phòng sự viêm nhiễm xảy ra. Đồng thời, bạn cũng cần phải sử dụng các dung dịch vệ sinh có tính sát trùng để vệ sinh sạch tầng sinh môn.
4. Phòng bệnh viêm tuyến Bartholin
Sẽ rất khó để có thể ngăn ngừa hoàn toàn khả năng bị viêm tuyến Bartholin trong cơ thể. Tuy nhiên, nếu bạn có những thói quen tốt sau đây sẽ giúp bạn phòng tránh được tình trạng nhiễm trùng sẽ xảy ra và hạn chế tối đa nguy cơ hình thành áp xe:Luôn giữ gìn và vệ sinh vùng kín đúng cách, giữ cho bộ phận sinh dục ngoài được khô ráo, sạch sẽ và sử dụng dung dịch vệ sinh phù hợp. Khi vệ sinh vùng kín nên tiến hành theo hướng từ trước ra sau để các vi khuẩn từ hậu môn không lây lan đến âm đạo. Lưu ý bạn chỉ vệ sinh ở vùng ngoài, không được thụt rửa sâu trong âm đạo.Quan hệ tình dục lành mạnh, an toàn để tránh những nguy cơ bị lây các bệnh qua đường tình dục.Mặc dù, bệnh viêm tuyến Bartholin là bệnh lý khá hiếm gặp nhưng lại có thể điều trị được, thậm chí nó còn có thể tự biến mất nếu được bác sĩ phát hiện sớm. Vậy nên, khi bạn nhận thấy có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào ở vùng kín, hãy đi khám ngay để được chẩn đoán đúng bệnh và điều trị kịp thời.
|
vinmec
| 1,176
|
Khi bị gan nhiễm mỡ kiêng những thứ gì?
Có tới 20-30% dân số Việt Nam mắc bệnh gan nhiễm mỡ, trong đó 10-25% trường hợp có thể dẫn đến xơ gan. Đặc biệt, có tới 4% trong đó dễ bị ung thư gan. Có khoảng 75% người béo phì và tiểu đường type 2 tại Việt Nam bị gan nhiễm mỡ. Tỷ lệ người Việt mắc căn bệnh này đang tăng lên nhanh chóng. Vậy khi bị gan nhiễm mỡ kiêng những thứ gì để hạn chế bệnh nặng hơn?
Thay đổi chế độ ăn đóng vai trò quan trọng trong hạn chế diễn biến gan nhiễm mỡ chuyển nặng
1. Thế nào là gan nhiễm mỡ?
Bệnh gan nhiễm mỡ là tình trạng lượng mỡ tích tụ quá nhiều ở gan. Lượng mỡ tích tụ vượt qua 5% trọng lượng của gan thì được gọi là tình trạng gan nhiễm mỡ. Gan nhiễm mỡ có thể làm suy giảm chức năng gan, gây xơ gan, viêm gan, thậm chí ung thư gan.
2. Nguyên nhân gây bệnh gan nhiễm mỡ
2.1 Rượu bia
Nguyên nhân hàng đầu dẫn tới gan nhiễm mỡ có thể kể đến rượu, bia, chất kích thích. Những người uống rượu thường xuyên, hằng ngày có nguy cơ gan nhiễm mỡ, xơ gan, ung thư gan cao hơn những trường hợp khác gấp nhiều lần.
2.2 Béo phì, ăn uống thừa chất, lười vận động
Béo phì, chế độ ăn thừa chất, nhiều dầu mỡ là nguyên nhân khiến tình trạng gan nhiễm mỡ diễn biến âm thầm mà nhiều người không hề hay biết. Khẩu phần ăn hằng ngày chứa nhiều chất béo no, dầu mỡ, chiên xào… khiến cơ thể không thể chuyển hóa hết thành năng lượng, tích tụ tại gan tạo nên gan nhiễm mỡ. Kết hợp với việc lười tập luyện, vận động khiến nặng lượng dư thừa trong cơ thể không được giải phóng hết, hình thành
2.3 Đái tháo đường
Những người bị đái tháo đường thường có sự rối loạn trong chuyển hóa insulin, gây nên tình trạng rối loạn chuyển hóa mỡ máu trong cơ thể.
2.4 Viêm gan virus
Viêm gan virus làm rối loạn chuyển hóa tại gan, làm tăng lipid máu, tăng nguy cơ hình thành gan nhiễm mỡ. Viêm gan virus có thể là loại viêm gan B, C, D, E, A…
3. Dấu hiệu nhận biết tình trạng gan nhiễm mỡ
Gan nhiễm mỡ là tình trạng lắng đọng mỡ ở gan, nên ở những giai đoạn đầu hình thành, hầu như không có triệu chứng rõ rệt. Bệnh nhân chỉ phát hiện ra khi tình cờ sau một lần siêu âm ổ bụng hoặc làm xét nghiệm máu, chụp CT.
– Một số triệu chứng mờ nhạt ban đầu cảnh báo như: mệt mỏi, đau tức vùng gan, ở vùng dưới hạ sườn phải.
– Giai đoạn sau, khi tình trạng gan nhiễm mỡ ảnh hưởng đến chức năng gan, bệnh nhân sẽ có một số triệu chứng như: đau bụng nhiều hơn, vàng da, vàng mắt, buồn nôn, nôn, sốt nhẹ.
Khi bị gan nhiễm mỡ nên đi khám sức khỏe định kỳ thường xuyên
4. Khi bị gan nhiễm mỡ kiêng những thứ gì?
Để hạn chế tình trạng mỡ tích tụ trong gan, bệnh nhân gan nhiễm mỡ cần phải tuân thủ một số vấn đề sau:
4.1 Mỡ động vật
Nên ăn ít mỡ động vật để có thể, để giảm lượng mỡ dung nạp vào gan. Mỡ động vật khó tiêu hơn, tăng gánh nặng lên gan.
4.2 Thực phẩm giàu cholesterol
Những thực phẩm như: nội tạng động vật, lòng đỏ trứng gà… có lượng cholesterol cao. Khi cơ thể tiêu thụ những thực phẩm này, gan sẽ phải hoạt động hết công suất để làm việc, lượng chất béo trong gan cũng sẽ tăng lên do đào thải không hết.
4.3 Thịt đỏ là thứ không nên có trong thực đơn gan nhiễm mỡ kiêng những thứ gì
Thịt đỏ sau khi qua chế biến ở nhiệt độ cao sẽ khiết natri trong thịt kết hợp với nitrit trong chất bảo quản, tạo thành amin dị vòng HCAs. Điều này khiến gan phải xử lý khó khăn hơn. Ăn nhiều thịt đỏ cũng góp phần làm tăng kháng insulin, dẫn tới bệnh tiểu đường, ảnh hưởng đến chức năng gan.
4.4 Hoa quả có nhiều Fructose
Khi người bệnh gan nhiễm mỡ ăn hoa quả có nhiều đường, sẽ khiến cơ thể gan phải làm việc nhiều hơn, tăng tải gánh cho gan.
4.5 Gia vị cay nóng cũng nên có trong danh sách gan nhiễm mỡ kiêng những thứ gì
Các loại gia vị có tính nóng như: gừng, ớt, tỏi, hồ tiêu, cà phê… khi tiêu thụ vào cơ thể, dễ gây nóng gan, làm suy giảm chức năng gan. Điều này làm cho hoạt động đào thải chất béo trong gan trở nên khó khăn hơn.
4.6 Chất kích thích
Chất kích thích như rượu, bia, nước ngọt, nước uống chứa cồn, ga… sẽ thúc đẩy quá trình chuyển hóa từ gan nhiễm mỡ sang xơ gan, ung thư gan diễn ra nhanh hơn.
5. Gan nhiễm mỡ nên ăn những gì?
Gan nhiễm mỡ ảnh hưởng nhiều bởi ăn uống, sinh hoạt, vận động. Khi bị gan nhiễm mỡ bạn nên ăn những loại thức ăn, giảm gánh nặng cho gan:
5.1 Rau củ quả, thảo dược
Rau củ quả giúp tiêu hóa dễ dàng hơn, tốt cho thành mạch, tăng cường chất xơ, giảm táo bón. Một số loại rau giúp giảm mỡ máu trong cơ thể: đậu Hà Lan, cần tây, diếp cá, cà chua, ớt chuông vàng, rau ngót, tỏi, bắp chuối, nấm hương, dưa chuột, mướp đắng, cải xanh, cải cúc, rau muống… Một số loại quả giúp bổ sung vitamin và tiêu tan mỡ máu như: táo, chanh, cam, quýt, bưởi… Một số loại trà giúp thải mỡ trong máu như: trà xanh, atiso, lá sen, hoa hòe…
5.2 Dầu thực vật
Dầu động vật chứa nhiều chất béo no, khó phân giải và tiêu hóa hơn. Hãy dùng dầu thực vật sẽ tốt cho cơ thể như: dầu vừng, dầu lạc, dầu đậu tương, dầu hướng dương… Những loại dầu này chứa chất béo không no, dễ dàng tiêu hóa cho cơ thể hơn.
5.3 Đạm lành mạnh
Có thể sử dụng đạm từ thực vật như củ đậu, đậu phụ. Hoặc sử dụng đạm từ động vật với hàm lượng vừa phải như: trứng, sữa, thịt trắng, cá, đậu, đỗ… Bổ sung năng lượng cho cơ thể vận động.
5.4 Nhộng tằm
Protein trong nhộng tằm giúp giảm lượng cholesterol trong cơ thể, giúp hạn chế mỡ máu.
Gan nhiễm mỡ độ 1 sẽ chuyển sang độ 2, độ 3 nhanh chóng nếu người bệnh uống rượu bia, đồ ăn nhiều đạm
6. Lưu ý dành cho bệnh nhân gan nhiễm mỡ
Gan nhiễm mỡ độ 1 có thể diễn biến chuyển sang giai đoạn độ 2 độ 3 nhanh chóng. Điều này xảy ra nếu người bệnh không thay đổi chế độ ăn, vận động và sinh hoạt. Gan nhiễm mỡ diễn biến âm thầm, giai đoạn đầu không triệu chứng rầm rộ. Nhưng khi có triệu chứng rõ ràng, bệnh đã ở giai đoạn muộn. Vì thế người bệnh cần tuân thủ một số lưu ý dưới đây để hạn chế biến chứng:
– Xây dựng chế độ ăn khoa học, để giảm gánh nặng cho gan. Chế biến món ăn đơn giản, chủ yếu hấp luộc để giúp tiêu hóa tốt hơn.
– Tăng cường vận động, thể dục thể thao mỗi ngày. Việc này giúp tiêu hao năng lượng dư thừa, giảm lượng mỡ tích tụ trong gan chủ động.
– Duy trì chỉ số BMI trong ngưỡng từ 18,5 đến 23. Bạn nên cố gắng giảm cân, giúp giảm mỡ máu, lượng mỡ tích tụ trong gan.
– Khám sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần. Điều này giúp phòng ngừa, phát hiện bệnh lý tiềm ẩn ở giai đoạn sớm.
– Khi có dấu hiệu vàng da, chán ăn, mệt mỏi, nên đi khám bác sĩ chuyên khoa.
Gan nhiễm mỡ là bệnh lý phổ biến, diễn biến âm thầm, ít triệu chứng. Điều này, khiến nhiều người có thái độ chủ quan, xem thường bệnh. Hậu quả, khiến bệnh diễn biến nhanh chóng, chuyển sang giai đoạn xơ gan, viêm gan. Mong rằng những gợi ý về chủ đề gan nhiễm mỡ kiêng những thứ gì ở trên, đã giúp bạn có được thực đơn an toàn.
|
thucuc
| 1,450
|
Răng khôn là gì, có nên nhổ răng khôn không?
Răng khôn hay còn được gọi là răng số 8 thường mọc khi đã trưởng thành trong độ tuổi từ 17 – 25 tuổi. Chính vì mọc khi đã trưởng thành, cấu trúc hàm đã hoàn thiện nên răng khôn dễ bị mọc lệch gây ảnh hưởng đến chức năng hàm và sức khỏe. Vậy có nên nhổ răng khôn hay không, hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
Răng khôn mọc lệch nguy hiểm khó lường
Răng khôn là răng mọc trong độ tuổi trưởng thành lúc này xương hàm đã ngừng tăng trưởng và phát triển, xương trở nên cứng đặc hơn. Bên cạnh đó, ngày nay xương hàm cũng giảm sự phát triển do chế độ ăn mềm. Đây chính là những nguyên nhân gây nên sự mất cân bằng giữa răng và kích thước xương hàm, dẫn đến tình trạng răng khôn mọc lệch hay mọc ngầm làm ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng ăn nhai.
Răng khôn mọc lệch có thể để lại nhiều nguy cơ cho sức khỏe
Răng khôn mọc lệch hoặc mọc ngầm có thể gây ra nhiều vấn đề nguy hiểm. Trường hợp răng khôn kẹt trong xương hàm hoặc nướu răng, trong quá trình mọc răng sẽ gây áp lực lên vùng xương và nướu, cùng với việc thức ăn đọng bên dưới nướu phủ trên răng khôn không thể làm sạch được dẫn đến viêm nhiễm.
Răng khôn mọc lệch, không chỉ dễ gây mắc thức ăn tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển mà còn có thể tác động lên răng bên cạnh gây xô lệch hàm, áp lực mọc răng khôn cũng có thể gây ra tiêu ngót chân răng của răng bên cạnh. Bên cạnh đó, răng khôn có thể thoái hóa thành u, nang bệnh lý trong xương hàm, làm yếu xương hàm.
Có nên nhổ răng khôn không?
Cần thực hiện nhổ răng khôn khi nó gây ra các vấn đề sức khỏe
Răng khôn mọc lệch có thể để lại những biến chứng khó lường vì vậy việc nhổ răng khôn là hoàn toàn cần thiết trong các trường hợp dưới đây:
-Răng khôn mọc lệch hoặc mọc ngầm gây ra các biến chứng đau, nhiễm trùng lặp đi lặp lại, u nang, ảnh hưởng đến răng lân cận.
– Răng khôn chưa gây ra biến chứng, nhưng giữa răng khôn và răng bên cạnh có khe giắt thức ăn, có nguy cơ gây ảnh hưởng đến răng bên cạnh thì cũng nên thực hiện nhổ răng khôn để ngăn ngừa biến chứng.
– Trường hợp răng khôn mọc thẳng, đủ chỗ, không bị cản trở bởi xương và nướu nhưng không có răng đối diện ăn khớp khiến răng khôn trồi dài xuống hàm đối diện tạo thành bậc thang giữa răng khôn và răng bên cạnh khiến thức ăn bị mắc gây nguy cơ viêm nhiễm hoặc lở loét nướu hàm đối diện.
– Răng khôn mọc thẳng, đủ chỗ, không bị cản trở bởi xương và nướu, nhưng hình dạng răng khôn bất thường, nhỏ, dị dạng, gây nhồi nhét thức ăn với răng bên cạnh, lâu ngày gây sâu răng và viêm nha chu răng bên cạnh cũng là trường hợp nên thực hiện nhổ răng khôn.
– Ngoài ra chúng ta cần phải nhổ răng khôn khi răng khôn bị sâu hoặc có bệnh nha chu.
– Một số trường hợp khác như nhổ răng khôn để chỉnh hình, làm răng giả, hoặc răng khôn là nguyên nhân của một số bệnh toàn thân khác cũng được chỉ định nhổ bỏ.
Khi nào không nên nhổ răng khôn?
Mặc dù răng khôn có thể mọc lệch gây ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống tuy nhiên không phải tất cả mọi người đều phải nhổ răng khôn. Dưới đây là 1 số trường hợp không nên thực hiện nhổ răng khôn.
– Khi răng khôn mọc thẳng hoàn toàn bình thường không gây biến chứng hoặc không có nguy cơ ảnh hưởng đến cả hàm hoặc sức khỏe thì không cần nhổ bỏ chỉ cần lưu ý vệ sinh và làm sạch đúng cách.
– Những người có một số bệnh lý toàn thân không kiểm soát tốt như tim mạch, tiểu đường, rối loạn đông cầm máu… cũng không nên thực hiện nhổ răng khôn.
– Trường hợp răng khôn liên quan trực tiếp đến một số các cấu trúc giải phẫu quan trọng như xoang hàm, dây thần kinh… mà không thể sử dụng các phương pháp phẫu thuật chuyên biệt để thực hiện.
Nên lựa chọn địa chỉ nhổ răng khôn uy tín để đảm bảo an toàn
|
thucuc
| 799
|
Ứng dụng công nghệ gen điều trị bệnh hiểm nghèo.
Sau nhiều năm nghiên cứu, ngành y khoa Việt Nam đã có thể ứng dụng công nghệ gen trong việc điều trị một số căn bệnh hiểm nghèo. Sự ra đời của Đơn vị gen trị liệu thuộc Trung tâm Y học hạt nhân và ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai là một bước đột phá trong công nghệ gen trị liệu tại Việt Nam, đánh dấu một bước phát triển mới trong việc điều trị bệnh. Cơ thể người có 20.488 gen, mỗi tế bào chứa toàn bộ số gen này nhưng chỉ một số gen hoạt động theo chức năng nhất định gọi là gen hoạt tính, gen chức năng. Khi bị tác động của một yếu tố nào đó mà gen có những biến đổi bất thường thì cơ thể sẽ bị bệnh. Gen trị liệu (dùng gen chữa bệnh) tức là tìm cách điều khiển, sửa chữa gen khiếm khuyết bất thường bằng cách đưa một gen bình thường, gen lành vào hệ gen của tế bào để thay thế hoặc sửa chữa gen bệnh.
 
Trên thế giới gen trị liệu là một kỹ thuật y học khá phổ biến. Lần đầu tiên nó được ứng dụng vào năm 1990, khi các nhà khoa học của Mỹ tuyên bố điều trị thành công cho một bé gái 4 tuổi bị bệnh thiếu hụt miễn dịch tổ hợp, và cho đến nay kỹ thuật này đã trở nên khá phổ biến tại các nước tiên tiến. Các loại bệnh mà gen trị liệu can thiệp thành công cũng rất đa dạng nhưng nhiều nhất phải kể đến các bệnh có tính di truyền như: thiếu hụt miễn dịch tổ hợp trầm trọng, bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, ưa chảy máu, xơ nang, Parkinson, Alzheimer, u hạt mãn tính hay các bệnh do rối loạn di truyền locus đa gen như: bệnh tim bẩm sinh, ung thư, tiểu đường, tâm thần phân liệt...   Bên cạnh đó, gen trị liệu còn được ứng dụng trong việc điều trị các bệnh do nhiễm trùng lao, HIV/AIDS, viêm gan siêu vi B...
 
 
Công nghệ gen có khả năng điều trị được một số căn bệnh hiểm nghèo
 
Trước khi thành lập Đơn vị gen trị liệu thuộc Trung tâm Y học hạt nhân và ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai, trên cả nước có 4 trung tâm nghiên cứu tế bào gốc tập trung tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, song khả năng sử dụng gen trị liệu trong thực tiễn lâm sàng ở những trung tâm này còn hạn chế. Ngoài việc đưa công nghệ tế bào gốc vào điều trị bỏng, điều trị vết loét lâu lành (do xạ trị, do nước sôi), điều trị bệnh da liễu và làm đẹp...   thì gen trị liệu bước đầu mới chỉ được ứng dụng trên quy mô nhỏ trong điều trị một số bệnh như nhồi máu cơ tim, ung thư máu, ghép tủy... Thành công của gen trị liệu của Việt Nam là việc tiến hành ghép gen cho 6 bệnh nhân tại Viện Tim mạch Việt Nam vào năm 2007, và cho đến thời điểm này, sức khỏe của các bệnh nhân đều tiến triển tốt.
 
 
Có thể thấy, sự ra đời của đơn vị gen trị liệu hoạt động chuyên sâu đầu tiên ở Việt Nam trong việc chẩn đoán và chữa bệnh là việc làm hết sức cần thiết. Nó cho thấy nền y học và sinh học phân tử của chúng ta đã có những bước phát triển mới theo kịp sự phát triển của y học thế giới.
|
medlatec
| 617
|
Cách hạn chế trào ngược dạ dày tại nhà
Trào ngược dạ dày thực quản là một bệnh lý khá phổ biến và rất dễ tái phát nếu người bệnh có một chế độ ăn uống sinh hoạt không hợp lý. Vậy làm thế nào để hạn chế trào ngược dạ dày xảy ra, cùng tham khảo các biện pháp phòng tránh tại nhà trong bài viết dưới đây nhé!
1. Các cách hạn chế trào ngược dạ dày
Dưới đây là các cách hạn chế trào ngược mà người bệnh có thể tham khảo. Tuy nhiên chỉ mang tính chất hỗ trợ và có thể mang lại tác dụng hoặc không do tình trạng bệnh và thể chất của mỗi người khác nhau. Vì vậy người bênh cần thăm khám để xác định nguyên nhân chính xác và có thể hỏi ý kiến bác sĩ về các phương pháp điều trị phù hợp với tình trạng của mình.
1.1. Tránh một số loại thức ăn
Với những trường hợp đang bị bệnh trào ngược dạ dày thực quản. Dạ dày của họ sẽ dễ “nhạy cảm” với đồ ăn hơn người bình thường. Tránh tiêu thụ một số loại thức ăn dưới đây sẽ giúp hạn chế tình trạng trào ngược dạ dày xảy ra:
– Thực phẩm cay nóng: ớt, tiêu, kim chi, rượu bia,…
– Thực phẩm chua (có tính axit cao): cam, chanh, bưởi, đồ muối lên men, canh chua,…
– Thực phẩm khó tiêu: Đồ chế biến sẵn, đồ chiên rán nhiều dầu mỡ,…
Nếu người bệnh chỉ cần ăn một lượng nhỏ những thực phẩm trên cũng sẽ gây ra các hiện tượng như cồn cào, buồn nôn, nóng rát vùng thượng vị, ợ hơi, ợ chua. Vậy nên, hãy hạn chế các thực phẩm này nhé!
Trào ngược dạ dày nên tránh các thực phẩm cay nóng: ớt, tiêu, kim chi, rượu bia,…
1.2. Điều chỉnh cách ăn uống đối với người bị trào ngược
Bên cạnh việc chú ý lựa chọn thực phẩm phù hợp. Cách ăn uống hằng ngày cũng là yếu tố quan trọng để hạn chế trào ngược dạ dày.
– Nên chia nhỏ thành nhiều bữa: Nếu ăn quá no trong một bữa sẽ khiến tạo áp lực lớn hơn với cơ thắt thực quản. Do vậy việc chia nhỏ các bữa ăn hằng ngày sẽ giúp làm giảm triệu chứng trào ngược dạ dày.
– Nên ăn chậm, nhai kỹ thức ăn: việc phải ăn quá nhanh hoặc ăn nhai không kỹ cũng rất dễ khiến bạn gặp phải triệu chứng trào ngược dạ dày. Bởi như vậy sẽ khiến tăng áp lực cho dạ dày.
1.3. Nằm ở tư thế cao đầu khi ngủ
Các triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày dễ xảy ra nhiều hơn về đêm. Các chuyên gia khuyến cáo bạn nên nâng cao đầu khi ngủ. Bởi với tư thế này sẽ khiến axit dạ dày khó trào lên thực quản. Từ đó hạn chế tình trạng trào ngược xảy ra
1.4. Tránh vận động mạnh, nằm luôn sau khi ăn no
Một lưu ý nữa đối với người bị trào ngược dạ dày là hạn chế hoạt động mạnh hoặc nằm ngay sau khi ăn. Đặc biệt cần tránh các công việc phải cúi gập người, mang vác nặng hoặc thay đổi tư thế liên tục.
Thay vào đó, hãy ngồi nghỉ ngơi trong khoảng 30 phút đến 1 tiếng sau khi ăn để cho thức ăn xuôi rồi hãy tiếp tục làm việc.
1.5. Nằm tư thế nghiêng sang trái để hạn chế trào ngược dạ dày
Tư thế ngủ này được các chuyên gia khuyên người bị trào ngược nên áp dụng. Bởi khi nằm nghiêng sang trái, dạ dày và tuyến tụy được nằm ở vị trí thấp hơn so với thực quản . Từ đó giúp chống lại cơn trào ngược dạ dày hiệu quả.
Bên cạnh đó, tư thế nằm nghiêng sang trái cũng mang lại một số lợi ích như giảm hiện tượng ngủ ngáy, ngưng thở khi ngủ, mang lại cho bạn giấc ngủ ngon và sâu giấc hơn.
Nằm tư thế nghiêng sang trái rất tốt cho người bị trào ngược dạ dày
1.6. Tránh uống cà phê để hạn chế trào ngược dạ dày
Khi uống nhiều cà phê sẽ làm giãn cơ thắt thực quản của bạn. Lúc này cơ thực quản sẽ bị đóng mở một cách bất thường khiến gây ra tình trạng trào ngược axit dạ dày.
Bên cạnh đó, caffeine có trong cà phê cũng gây kích thích lên dây thần kinh làm tăng tiết acid dạ dày, khiến triệu chứng của trào ngược dạ dày thực quản thêm trầm trọng hơn.
Do vậy, bạn không nên sử dụng cà phê trong khi đang bị trào ngược dạ dày.
1.7. Hạn chế đồ uống có gas
Các bác sĩ khuyến cáo bệnh nhân bị trào ngược dạ dày nên bỏ đồ uống có gas. Lý do là trong đồ uống này chứa nhiều khí cacbondioxit. Khi uống vào sẽ tạo cơ hội cho axit từ dạ dày trào ngược lên trên.
1.8. Không uống quá nhiều nước trái cây chứa axit
Như bạn đã biết, các loại trái cây chứa hàm lượng axit cao như: cam quýt khi uống vào sẽ gây kích ứng niêm mạc thực quản. Khiến các triệu chứng ợ chua, ợ nóng, trào ngược trở nên trầm trọng.
Các loại trái cây chứa hàm lượng axit cao sẽ gây kích ứng niêm mạc thực quản. Khiến các triệu chứng ợ chua, ợ nóng, trào ngược trở nên trầm trọng
1.9. Ngủ đúng giờ
Thời gian tốt nhất để ngủ là trước 23h. Việc ngủ quá muộn sẽ gây ảnh hưởng đến hoạt động co bóp của dạ dày và khiến tình trạng trào ngược dễ xảy ra. Do vậy bạn cần cân đối giữa sinh hoạt và việc ngủ nghỉ sao cho hợp lý để không bị ảnh hưởng đến tình trạng bệnh của mình.
Bên cạnh đó, mỗi ngày cần duy trì ngủ đủ từ 6 – 8 tiếng để đảm bảo rằng không chỉ dạ dày mà toàn bộ cơ quan khác trong cơ thể luôn được hoạt động tốt nhất.
1.10. Tránh để stress, căng thẳng
Áp lực về công việc, cuộc sống kéo dài có thể khiến trào ngược nhanh chóng xuất hiện. Vậy nên, hãy tìm cách để nghỉ ngơi và thư giãn cũng như giải tỏa hết mọi áp lực tâm lý, stress.
1.11. Tập luyện hằng ngày
Tập luyện hằng ngày không chỉ khiến người bệnh luôn có một sức khỏe tốt, mà còn giúp kiểm soát tình trạng trào ngược dạ dày hiệu quả.
Theo các chuyên gia, mỗi ngày người bệnh nên dành ra 30 – 60 phút mỗi ngày để tập luyện các bài thể dục nhẹ nhàng vừa sức như: đi bộ, tập yoga, ngồi thiền…
Tập luyện hằng ngày giúp kiểm soát tình trạng trào ngược dạ dày hiệu quả
2. Khi nào thì người bệnh cần thăm khám?
– Ợ hơi, ợ nóng, ợ chua.
– Buồn nôn
– Nôn.
– Đau vùng thượng vị.
– Nuốt khó.
– Khàn giọng
– Ho.
– Miệng tiết nước bọt nhiều.
Trên đây là các cách hạn chế trào ngược dạ dày mà bạn có thể áp dụng tại nhà khá hiệu quả. Bên cạnh đó, bạn nên kết hợp cùng việc tập luyện, cũng như điều chỉnh chế độ sinh hoạt, đặc biệt là nên đi khám để các bác sĩ đưa ra phác đồ mang lại hiệu quả tốt nhất trong quá trình điều trị bệnh bạn nhé!
|
thucuc
| 1,289
|
Cách chữa nhiệt miệng tại nhà hiệu quả bạn đã biết?
Nhiệt miệng là một trong nhiều bệnh lý khá phổ biến về răng miệng mà hầu hết ai cũng đã từng gặp. Đây không phải là bệnh nguy hiểm, thế nhưng lại gây ra cảm giác đau, khó chịu, và ăn uống, nói chuyện sẽ khó khăn với nốt nhiệt miệng. Nhiều người có xu hướng để bệnh tự khỏi tuy nhiên đó chỉ phương pháp tạm thời và có thể gây tái phát nhiều lần. Vì thế, trong bài viết này sẽ mách cho các bạn những cách chữa nhiệt miệng tại nhà vô cùng hiệu quả và đơn giản cần “bỏ túi” ngay lập tức.
1. Các mẹo chữa nhiệt miệng đơn giản
1.1 Sử dụng bột sắn dây để trị nhiệt miệng
Bột sắn dây có vị ngọt tự nhiên, có chức năng thanh nhiệt cơ thể, giải độc làm dịu mát. Do vậy, bột sắn dây thường được sử dụng để chữa nhiệt miệng, làm giảm các vết loét lở trong khoang miệng một cách nhanh chóng mà lại tiết kiệm chi phí.
Sử dụng bột sắn dây là một trong những cách chữa nhiệt miệng tại nhà hiệu quả và tiết kiệm
Người lớn bị nhiệt miệng chỉ cần pha bột sắn dây với nước đun sôi để nguội và uống 2 cốc mỗi ngày để điều trị lở miệng. Còn với trẻ em thì cần nấu chín bột sắn dây để tránh trẻ bị tiêu chảy do hệ tiêu hoá của bé chưa hoàn thiện.
Những lưu ý khi sử dụng bột sắn dây để quá trình điều trị nhiệt miệng hiệu quả là:
– Không nên cho thêm đường khi uống vì đường sẽ khiến bột sắn dây giảm tác dụng, nhiệt miệng nặng hơn và tăng nguy cơ béo phì.
– Không nên pha sẵn và dùng cả ngày vì làm ảnh hưởng đến tác dụng của bôt. Mỗi lần uống cần phải pha mới, và uống hết một lần.
1.2 Cách chữa nhiệt miệng tại nhà bằng nước khế
Theo Y học cổ truyền, quả khế chua có tính bình, vị chua và ngọt, có công dụng trong việc kháng viêm. Với Y học hiện đại, khế chua chứa acid oxalic, vitamin C, B1, B2, A cùng các khoáng chất: Calci, Na, Fe, K nên có tác dụng thanh nhiệt cơ thể.
Cách chế biến nước khế chua chữa nhiệt miệng:
– Đun 3 quả khế đã được rửa sạch, cắt miếng trong 500ml nước. Đến lúc sôi thì chỉnh lửa nhỏ, đun thêm 5 phút.
– Lọc hỗn hợp đã đun lấy nước, chắt vào chai để sử dụng súc miệng hàng ngày.
– Cách dùng hiệu quả nhất là ngậm nước khế chua và nuốt dần, không phải uống. Thực hiện vào sau ăn và trước khi đi ngủ trong 3-4 ngày để thấy tác dụng.
1.3 Dùng củ cải trắng
Theo thuyết thực dưỡng tại nước Ấn Độ, củ cải trắng là thực phẩm vàng có hoạt chất kháng khuẩn tốt cho cơ thể. Do đó, củ cải trắng thường được sử dụng để chữa nhiệt miệng cực kỳ hữu hiệu.
Ép hoặc giã củ cải lấy nước cốt, sau đó pha với nước theo tỷ lệ 300 gram củ cải với 500ml nước. Một ngày nên ngậm dung dịch này khoảng 3 lần, ngậm như khi ngậm nước muối sinh lý. Chỉ sau 2-3 ngày các vết lở, loét, và hiện tượng nướu sưng đỏ do nhiệt miệng gây ra sẽ biến mất.
1.4 Cách chữa nhiệt miệng tại nhà bằng lá húng chó
Lá húng chó hay còn gọi là húng quế, là loại thảo dược có tính ấm, có thể làm mát máu trong cơ thể. Lá cây chứa nhiều tinh dầu có tác dụng giảm đau nên giúp chữa trị nhiệt miệng rất nhanh chóng.
Lá húng chó hay được sử dụng để chữa nhiệt miệng
Với lá húng chó, bạn có thể ăn trực tiếp bằng cách sau khi rửa sạch, nhai lá húng chó cùng với vài hạt muối. Sau 1-2 phút thì uống thêm vào ngụm nước, sau 3-5 ngày thực hiện đều đặn, các vết loét ở miệng sẽ có dấu hiệu tốt lên.
1.5 Vỏ dưa hấu
Đây là phương pháp rất ít người biết đến nhưng lại rất hiệu nghiệm với người bị nhiệt miệng. Vỏ dưa hấu có tính hàn, giúp thanh nhiệt, giải độc rất tốt nên được tận dụng để chữa nhiệt miệng. Cách này đòi hỏi nhiều công đoạn hơn tuy nhiên kết quả lại bất ngờ. Bạn lấy vỏ dưa hấu đem sao vàng và tán thành bột, sau đó trộn cùng với nước đun sôi để nguội. Có thể cho thêm mật ong trong lúc sao để tạo thành một dung dịch sệt. Khi hoàn thành, để nguôi và bôi dung dịch vào các nốt nhiệt trong miệng. Chỉ sau 1-2 ngày các vết nhiệt sẽ nhỏ lại và biến mất.
1.6 Chữa nhiệt miệng bằng baking soda
Sử dụng baking soda để súc miệng là một trong những cách chữa nhiệt miệng nhanh và đơn giản tại nhà. Loại muối nở này có tác dụng cân bằng độ pH và giảm viêm nhanh chóng từ đó vết loét mau lành hơn. Cách pha hỗ hợp baking soda để trị nhiệt miệng như sau: hòa 5g baking soda với khoảng 230ml nước lọc sau đó súc miệng trong 30 giây rồi nhổ ra. Thực hiện ngày 3-4 lần sẽ thấy hiệu quả sau 2 ngày sử dụng.
1.7 Trà hoa cúc
Azulene và levomenol là hai hợp chất có trong trà hoa cúc có khả năng chống viêm và sát trùng rất tốt, rất có lợi cho người bị nhiệt miệng. Có hai cách để sử dụng hoa cúc trị nhiệt miệng: bạn có thể có thể súc miệng 2-3 lần mỗi ngày bằng trà hoa cúc mới pha. Cách thứ hai là dùng bông hoa cúc trong túi trà đắp lên nốt nhiệt, thực hiện ít nhất trong 3 phút, vết nhiệt miệng sẽ giảm đáng kể.
Dùng bông hoa cúc trong túi trà đắp lên nốt nhiệt, thực hiện ít nhất trong 3 phút, vết nhiệt miệng sẽ giảm đáng kể.
1.8 Oxy già có khả năng trị lở miệng
Oxy già có khả năng làm vết loét trong miệng nhanh lành hơn, giảm thiểu vi khuẩn trú ngụ trong miệng. Bạn có thể sử dụng oxy già để chữa nhiệt miệng nhanh như sau:
– Dung dịch oxy già 3% pha loãng với lượng nước tương ứng.
– Thoa trực tiếp lên vết loét miệng bằng cách dùng tăm bông sạch để hạn chế đau đớn và đảm bảo vi khuẩn không xâm nhập.
Ngoài ra, oxy già cũng có thể làm nước súc miệng hàng ngày. Sau khi súc miệng cần súc lại bằng nước lọc cho sạch.
2. Cách phòng tránh nhiệt miệng tái phát
Nhiệt miệng là bệnh có thể tái phát nhiều lần, do vậy sau khi điều trị khỏi, mọi người vẫn nên áp dụng những lời khuyên dưới đây để phòng tránh nhiệt miệng tái phát nhiều lần:
– Không là tổn thương niêm mạc miệng trong lúc đánh răng hoặc ăn uống.
– Thực hiện vệ sinh răng miệng một ngày 2 lần và súc miệng nước muối sinh lý để ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập và phát triển.
– Cần chú ý đến chế độ dinh dưỡng không tạo điều kiện nhiệt miệng tái phát. Nên ưu tiên ăn các món luộc, hấp, ăn nhiều rau, củ, quả và trái cây, uống nhiều nước để bổ sung vitamin, khoáng chất cho cơ thể, giúp thanh nhiệt. Bên cạnh đó, nên bổ sung thêm thực phẩm chứa nhiều sắt và kém vì đây cũng là một trong những nguyên nhân gây nhiệt miệng.
|
thucuc
| 1,322
|
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.