text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Hướng dẫn cách đo huyết áp điện tử - tại sao cần đo huyết áp thường xuyên? Với những gia đình có người già, người lớn tuổi thì máy đo huyết áp luôn là thiết bị y tế không thể thiếu trong nhà. Hiện nay, phổ biến nhất là máy đo huyết áp điện tử bởi tính tiện lợi và dễ sử dụng. Cách đo huyết áp điện tử rất đơn giản, dễ quan sát nên thiết bị này phù hợp với tất cả mọi người. 1. Tại sao phải đo huyết áp thường xuyên? Trong hầu hết các trường hợp khi khám sàng lọc đều phải thực hiện đo chỉ số huyết áp tại phòng khám hay bệnh viện. Đây là phương pháp sử dụng thiết bị chuyên dụng để xác định chỉ số huyết áp, từ đó có thể thấy được tình trạng người bệnh như thế nào, hỗ trợ quá trình chẩn đoán và điều trị bệnh. Với những gia đình có người bị bệnh cao huyết áp thì máy đo huyết áp luôn là thiết bị y tế không thể thiếu được. Nhất là những người già cần phải đo và theo dõi huyết áp mỗi ngày. Đo huyết áp thường xuyên tại nhà có nhiều ý nghĩa: Theo dõi sức khỏe hằng ngày. Phát hiện những bất thường về chỉ số huyết áp, nhịp tim để có hướng theo dõi và xử lý phù hợp. Đây là việc rất quan trọng, bởi tăng huyết áp có thể dẫn tới đột quỵ, nhồi máu cơ tim và nhiều biến chứng nguy hiểm khác. Theo dõi huyết áp thường xuyên là cách tốt nhất để đề phòng những trường hợp xấu có thể xảy ra. 2. Cách đo huyết áp điện tử Máy đo huyết áp điện tử là thiết bị được ưa dùng nhất trong mỗi gia đình. Thiết bị này có cách dùng đơn giản, chỉ số hiển thị rõ ràng. Để đo chỉ số huyết áp chính xác, người dùng cần thực hiện như sau: Thời điểm đo huyết áp Thông thường, để theo dõi huyết áp hàng ngày thì người ta sẽ đo huyết áp vào buổi sáng. Tuy nhiên, chỉ số huyết áp sẽ tăng lên nhẹ sau các hoạt động thể lực hoặc đo vào buổi chiều. Người dùng cũng có thể chọn một thời điểm nhất định trong ngày để tiến hành đo huyết áp. Hoặc đo nhiều lần trong ngày để so sánh chỉ số. Tư thế ngồi khi đo huyết áp Nên chọn tư thế ngồi thẳng lưng, để tay thoải mái khi tiến hành đo huyết áp. Tốt nhất nên thư giãn khoảng 10-15 phút trước khi đo. Cũng không đo huyết áp sau khi vận động, thể dục, leo cầu thang hay vừa mới ăn no hoặc quá đói,…chỉ số huyết áp lúc này sẽ không chuẩn. Vị trí đo huyết áp Cách đo huyết áp điện tử rất đơn giản. Bạn có thể chọn vị trí đo là ở cổ tay hoặc bắp tay đều được: Đo ở bắp tay: Đặt ngửa cánh tay trên bàn, ngang với người, điểm cảm ứng nằm trên nếp khuỷu tay khoảng 2cm và tiến hành đo. Đo ở cổ tay: Gập cánh tay một góc 45 độ để cổ tay ngang với trái tim và tiến hành đo. Một số thao tác cần nhớ khi đo huyết áp Khi đã chọn đúng tư thế, người dùng cần ngồi yên, giữ nguyên tư thế và tiến hành bấm nút khởi động trên máy để bắt đầu quá trình đo huyết áp. Cần giữ nguyên tư thế này cho đến khi máy báo và hiển thị kết quả rồi tắt máy. Không ăn, uống và không nói chuyện trong lúc đo huyết áp. Nên đo huyết áp 2 lần/ngày, vào buổi sáng trước khi uống thuốc và buổi chiều. Nên có sổ theo dõi chỉ số đo huyết áp để đánh giá sức khỏe phục vụ cho những lần tái khám sức khỏe sau này. Cách đọc kết quả đo huyết áp Cách đo huyết áp điện tử rất đơn giản vì kết quả hiển thị bằng số ngay trên màn hình bao gồm hai trị số tâm thu (số lớn) và tâm trương (số nhỏ). Từ đó có thể đọc được và xác định kết quả như sau: Huyết áp bình thường: huyết áp tâm thu < 120 mm Hg và huyết áp tâm trương < 80 mm Hg. Huyết áp cao: huyết áp tâm thu > 140 mm HG và huyết áp tâm trương > 90mm Hg. Tiền cao huyết áp: chỉ số huyết áp tâm thu từ 120 - 139 mm Hg hoặc huyết áp tâm trương từ 80 - 89 mm Hg. Huyết áp thấp: khi huyết áp tâm thu < 90 mm Hg hoặc giảm 25 mm Hg so với bình thường. 3. Một số lưu ý khi đo huyết áp điện tử Có thể thấy, cách đo huyết áp điện tử rất đơn giản nhưng nếu cách thực hiện sai, tư thế ngồi sai hoặc quá trình chuẩn bị trước khi đo không đúng cũng sẽ khiến kết quả không đạt chuẩn. Vì thế, người dùng cần lưu ý như sau: Chuẩn bị trước khi đo huyết áp Trước khi tiến hành đo huyết áp, cần lưu ý: Không sử dụng các chất kích thích (bia, rượu, thuốc lá, cà phê). Không vận động mạnh, tránh đo huyết áp ở người già sau khi vừa leo cầu thang bộ. Thư giãn trước khi đo, không nhịn tiểu khi đo huyết áp. Ngồi yên tĩnh trong quá trình đo huyết áp. Những điều cần tránh Để kết quả đo đạt chuẩn nhất, cần tránh những điều sau: Không đo huyết áp liên tục trong thời gian ngắn, giá trị đo huyết áp không đảm bảo chính xác. Tránh các tư thế đo sai như: ngồi còng lưng, ngồi vắt chân, ngồi gập người,… Tránh quấn vòng bít quá lỏng hoặc quá chặt, vòng bít phải ở đúng vị trí và vừa khít với tay. Không để vòng bít bị xoắn, thắt nút. Có thể thấy, cách đo huyết áp điện tử khá đơn giản. Tuy nhiên, mỗi loại máy đo huyết áp sẽ có cách sử dụng khác nhau đôi chút. Người dùng cần tìm hiểu và hỏi rõ cách sử dụng, cách đọc chỉ số, cách bảo quản để quá trình sử dụng thiết bị đạt hiệu quả tốt nhất.
medlatec
1,039
6 Suy nghĩ sai lầm về nội soi đại tràng cần biết ngay Nội soi đại tràng là phương pháp thăm khám trực tiếp phần đại tràng qua một ống nội soi mềm nhỏ có đường kính khoảng 1 cm, đưa qua hậu môn. Qua hình ảnh trên máy nội soi, bác sĩ có thể quan sát chi tiết hình ảnh đại tràng và biết được các dấu hiệu bất thường đang xảy ra bên trong ruột. Nội soi đại tràng được đánh giá là phương pháp tối ưu giúp phát hiện sớm các bệnh lý về đại tràng, trong đó có thể đến ung thư đại tràng. Nhiều người không biết rằng chỉ cần 15 phút nội soi là đã có thể phát hiện sớm căn bệnh nguy hiểm này để có biện pháp điều trị phù hợp. Sau đây là tập hợp những suy nghĩ sai lầm thường gặp về nội soi đại tràng. Nội soi đại tràng là phương pháp thăm khám trực tiếp phần đại tràng qua một ống nội soi mềm nhỏ có đường kính khoảng 1 cm, đưa qua hậu môn. Tôi hoàn toàn khỏe mạnh nên không có nguy cơ mắc bệnh ung thư đại tràng Sự thật là bất cứ ai cũng có nguy cơ phát triển ung thư đại tràng. Đặc biệt là những người từ 50 tuổi trở lên nên thực hiện nội soi đại tràng định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như polyp. Polyp trong nhiều trường hợp sẽ tiến triển thành ung thư. Vì thế trong quá trình nội soi, bác sĩ thường tiến hành cắt bỏ luôn polyp để giảm thiểu tối đa nguy cơ ung thư đại tràng. Tôi không có dấu hiệu bất thường nào cả vì thế không cần phải nội soi đại tràng Điều nguy hiểm nhất của ung thư đại tràng và nhiều loại ung thư đường tiêu hóa khác là hiếm khi biểu hiện triệu chứng ở giai đoạn sớm. Điều này dẫn tới tình trạng khi các triệu chứng xuất hiện thì bệnh đã trở nên nghiêm trọng, việc điều trị gặp nhiều khó khăn. Nội soi đại tràng là cách hiệu quả nhất để phát hiện sớm các bất thường như polyp để loại bỏ ngay trước khi chúng tiến triển thành ung thư. Với nội soi đại tràng gây mê, người bệnh hoàn toàn không khó chịu hay đau đớn. Quá trình nội soi chỉ như vừa trải qua một giấc ngủ êm ái. Tôi không thể nào uống được dung dịch tẩy xổ trước khi nội soi Các dung dịch tẩy xổ giúp đảm bảo lòng ruột sạch, bác sĩ dễ dàng quan sát hơn để không bỏ qua tổn thương nào. Đây là một trong những bước bắt buộc phải thực hiện để có thể nội soi hiệu quả. Nếu cảm thấy quá khó uống, có thể chia thành nhiều liều nhỏ, uống một nửa vào đêm hôm trước và nửa còn lại vào buổi sáng hôm sau khi nội soi. Nội soi đại tràng rất đau đớn Với nội soi đại tràng gây mê, tất cả những lo lắng về sự đau đớn và khó chịu của người bệnh sẽ được xóa bỏ hoàn toàn. Trên thực tế, các bệnh nhân sau khi được gây mê sẽ hoàn toàn không có cảm giác khó chịu nào, chỉ như vừa trải qua một giấc ngủ thoải mái. Người bệnh tỉnh dậy khi đã hoàn thành thủ thuật. Nội soi đại tràng rất nguy hiểm Khi thực hiện tại các bệnh viện uy tín với bác sĩ giỏi và trang thiết bị y tế hiện đại thì nội soi đại tràng là cực kỳ an toàn. Nguy cơ thủng đại tràng rất thấp, ít hơn 1 trong 1000 trường hợp và nguy cơ chảy máu là ít hơn 1%. Ngoài tầm soát ung thư đại tràng định kỳ khi bước vào tuổi 40, một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên sẽ góp phần hạn chế nguy cơ mắc bệnh. Ung thư đại tràng không thể nào tránh được Không đúng. Ung thư đại tràng hoàn toàn có thể phòng ngừa được. Dưới đây là một số biện pháp giúp bạn chủ động phòng tránh ung thư đại tràng:
thucuc
721
Công dụng thuốc Passedyl Thuốc Passedyl có chứa hoạt chất chính: Natri benzoate và Sulfogaiacol K thuộc nhóm thuốc tác dụng trên đường hô hấp. Tham khảo thông tin về thành phần, công dụng, liều dùng để có cách sử dụng thuốc hiệu quả. 1. Công dụng thuốc Passedyl là gì? 1.1. Thuốc Passedyl là thuốc gì?Thuốc Passedyl thuộc nhóm thuốc tác dụng trên đường hô hấp. Thuốc Passedyl bao gồm các thành phần:Hoạt chất chính: Natri benzoate 2.268 g/100ml, Sulfogaiacol K 1.174 g/100ml. Tá dược: Sirop Polygala, Sirop Tolu, Nước hoa cam.Thuốc được bào chế dưới dạng siro đóng chai dung tích 125ml. Siro ho Passedyl được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em kể cả trẻ sơ sinh1.2. Thuốc Passedyl chữa bệnh gì?Thuốc Passedyl chữa bệnh gì? Thuốc Passedyl được chỉ định điều trị một số bệnh lý sau đây:Sulfogaiacol: Có tác dụng giảm ho trong các trường hợp ho, nhiễm trùng hô hấp cấp.Sirop Tolu: Được dùng với tác dụng long đờm, dễ tống đờm ra khỏi cơ thể.Natri benzoat: Ở nồng độ cao giúp dễ long đờm và làm lỏng chất tiết đường hô hấp.Thuốc Passedyl là biện pháp điều trị hiệu quả các bệnh đường hô hấp kèm theo đàm, chất nhầy gây khó chịu cho bệnh nhân. Nhờ thành phần có trong thuốc mà tình trạng sức khỏe của người bệnh nhanh chóng được ổn định, làm thông thoáng, khử khuẩn, đem lại sức khỏe tốt cho bệnh nhân.Thuốc Passedyl Sirop thường được các bác sĩ kê đơn dùng để long đờm ở những bệnh nhân gặp khó khăn trong việc tống xuất đờm ở đường hô hấp. Thuốc thường được dùng trong giai đoạn đầu của các bệnh đường hô hấp ở trẻ sơ sinh và trẻ em. 2. Cách sử dụng của Passedyl 2.1. Cách dùng thuốc Passedyl. Thuốc được bào chế dưới dạng siro hương trái cây nên thuận tiện dùng cho trẻ em kể cả trẻ sơ sinh.Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi cho trẻ dùng. Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì bạn không rõ liên quan đến việc dùng thuốc.Dùng cốc hoặc thìa chia liều có sẵn trong lọ thuốc để đo được liều chính xác nhất dùng cho trẻ.Sau khi dùng cho trẻ thì cần rửa sạch cốc hoặc thìa, để nơi khô ráo thoáng mát.Cho trẻ dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn so với liều chỉ định, không được tự ý ngưng thuốc nếu không có sự cho phép của bác sĩ.2.2. Liều dùng của thuốc PassedylĐối với trẻ sơ sinh và trẻ em dưới 5 tuổi, cha mẹ cho trẻ uống mỗi lần 1 muỗng cà phê thuốc, từ 2 đến 3 lần mỗi ngày;Đối với trẻ trên 5 tuổi, cha mẹ cho trẻ uống mỗi lần 1 muỗng cà phê thuốc, 3 đến 5 lần mỗi ngày.Xử lý khi quên liều: Nếu quên uống một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều đã quy định. 3. Chống chỉ định của thuốc Passedyl Chống chỉ định của thuốc Passedyl trong các trường hợp sau:Trẻ bị dị ứng với thành phần chính Natri benzoate và Sulfogaiacol K hay bất kỳ thành phần tá dược nào của siro Passedyl.Trẻ bị ho do hen phế quản. 4. Lưu ý khi dùng thuốc Passedyl Thuốc Passedyl được chỉ định theo bệnh trạng cụ thể, không dùng cho các trường hợp khác.Không tự giới thiệu cho người khác dùng.Thời gian điều trị: không được điều trị dài ngày, hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sỹ khi cần.Tình trạng sức khỏe của trẻ có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc Passedyl. Vì vậy, hãy báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là: Ho có đờm, ho ra mủ, bệnh viêm phổi, viêm phế quản mạn tính.Thận trọng với những người lái xe, cần vận hành máy móc vì thành phần Sulfogaiacol có thể gây buồn ngủ.Thận trọng khi dùng thuốc cho người chơi thể thao, vì thành phần trong thuốc có thể làm cho kết quả xét nghiệm dương tính với các chất cấm trong thể thao.Trường hợp bệnh nhân có kèm theo sốt, hen phế quản, bệnh phế quản mạn, tràn dịch màng phổi, cần thiết phải tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị trước khi sử dụng thuốc.Sử dụng thuốc ở trẻ em phải dưới sự giám sát của người lớn.Lưu ý chung trong thời kỳ mang thai: Thuốc được sử dụng trong thời kỳ thai nghén có thể gây tác dụng xấu (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi...) đến bất cứ giai đoạn phát triển nào của thai kỳ, đặc biệt là ba tháng đầu. Chính vì vậy, tốt nhất là không nên dùng thuốc đối với phụ nữ có thai. Trong trường hợp bắt buộc phải dùng, cần tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ, dược sĩ trước khi quyết định. 5. Tác dụng phụ của thuốc Passedyl Thuốc Passedyl Sirop có thể gây một số tác dụng không mong muốn bao gồm:Rối loạn tiêu hóa dạng nhẹ;Trẻ buồn nôn, hay nôn ói;Có thể có dị ứng.Tuy nhiên, các biểu hiện này thường ít khi xảy ra và thông thường sẽ nhanh chóng biến mất. Trong một số trường hợp chúng xuất hiện với tần suất nhiều hơn, cần báo ngay cho bác sĩ điều trị biết để có được hướng dẫn xử trí nhanh chóng và kịp thời. 6. Cách bảo quản thuốc Passedyl Để thuốc Passedyl xa tầm tay với của trẻ em hoặc vật nuôi.Thuốc Passedyl cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, trong bao bì gốc của thuốc, nhiệt độ dưới 30 độ C, tốt nhất là ở nhiệt độ khoảng 25 độ C.Đậy kín lọ thuốc sau khi sử dụng để tránh kiến, gián.Không để thuốc ở nơi dễ nấm mốc, ẩm thấp, tránh ánh nắng trực tiếp.Đảm bảo rằng thuốc được bảo quản xa nguồn ô nhiễm và hóa chất độc hại.Thuốc Passedyl có chứa hoạt chất chính: Natri benzoate và Sulfogaiacol K thuộc nhóm thuốc tác dụng trên đường hô hấp. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
1,095
Thuốc dạng lỏng rất dễ hỏng Thuốc có thể chất lỏng bao gồm thuốc nước, dung dịch, xirô, hỗn hợp... được dùng phổ biến cho những bệnh nhân gặp trở ngại khi nuốt thuốc. Ảnh minh họa Thuốc dạng lỏng thường chứa các chất làm ngọt và các chất tạo hương nhằm che giấu mùi vị khó chịu của thuốc, giúp người sử dụng dễ dàng nuốt thuốc hơn. Điều trở ngại ở chất làm ngọt là sorbitol - một chất có thể gây tiêu chảy khi dùng nhiều. Vì vậy, nếu bạn bị tiêu chảy khi sử dụng thuốc dạng lỏng cần phải gặp dược sĩ để được đổi loại thuốc khác không chứa sorbitol. Thuốc dạng lỏng cũng có chứa những thành phần phụ gọi là “tá dược”. Các tá dược thường không có tác dụng dược lý nhưng giúp hoạt chất thuốc hoạt động tốt hơn và giúp thuốc phân tán đồng đều toàn bộ chai thuốc từ trên xuống dưới, nhờ đó từ liều thuốc đầu tiên cho đến liều cuối cùng, hàm lượng hoạt chất thuốc đều như nhau. Thông thường, đa số loại thuốc dạng lỏng trên nhãn đều ghi “lắc kỹ trước khi dùng” nhằm bảo đảm hoạt chất thuốc được phân tán đồng đều trong chai thuốc. Một số thuốc lỏng cũng có chứa cồn, tuy nhiên, các chế phẩm có cồn không được sử dụng cho trẻ em và những bệnh nhân gặp các vấn đề về gan. Riêng đối với những chất làm ngọt có trong thuốc lỏng thì bệnh nhân đái tháo đường cần hỏi ý kiến dược sĩ xem chất làm ngọt ấy có thể được dùng cho bệnh nhân đái tháo đường hay không. Thuốc dạng lỏng dễ bị biến tính nếu điều kiện bảo quản không thích hợp, vì vậy phải đọc kỹ cách bảo quản mà nhà sản xuất ghi trong bao bì thuốc, đặc biệt là những thuốc cần bảo quản trong tủ lạnh. Không bao giờ dùng muỗng cà phê hay muỗng canh ở nhà bếp để đong thuốc vì hiện nay các loại muỗng có kích cỡ khác nhau. Nên dùng loại muỗng chuyên dụng có bán ở nhà thuốc. Thông thường với các loại thuốc dạng lỏng, nhà sản xuất có kèm theo dụng cụ đo lường thuốc. Bạn cũng có thể dùng ống tiêm sạch để đo lường dung lượng thuốc.
medlatec
392
Implant All On 4 có ưu điểm và nhược điểm gì? Phương pháp cấy ghép Implant All On 4 ngày càng phổ biến trong điều trị gãy, rụng nhiều răng, thậm chí là mất răng toàn hàm. Sau phẫu thuật, bạn sẽ tự tin hơn và đặc biệt có thể ăn uống và sinh hoạt như bình thường. Cùng tìm hiểu chi tiết về ưu điểm và nhược điểm của phương pháp này trong bài viết dưới đây. 1. Những ưu điểm của cấy ghép Implant All On 4 Cấy ghép Implant All On 4 là phương pháp khắc phục tình trạng mất răng rất phổ biến trong thời gian gần đây. Khi sử dụng phương pháp này, bác sĩ sẽ tiến hành đặt 4 trụ Implant 1 hàm với mục đích làm giá đỡ cho phục hình răng trên toàn hàm. Có thể là hàm trên hoặc hàm dưới, tùy vào từng đối tượng bệnh nhân cụ thể. Một số ưu điểm nổi bật của cấy ghép Implant All On 4: - Đảm bảo chức năng nhai và chức năng thẩm mỹ: Khi áp dụng phương pháp này, người bệnh có thể cảm nhận rất rõ chức năng nhai của răng sứ giống như răng thật. Phương pháp này đã khắc phục tình trạng lỏng lẻo của phương pháp hàm giả tháo lắp. Không chỉ đảm bảo chức năng nhai mà phương pháp Implant All On 4 còn mang tính thẩm mỹ cao. Rất khó để phân biệt đâu là răng thật và đâu là răng giả vì răng sứ được lắp vào trụ sẽ được thiết kế có màu sắc giống với răng thật của người bệnh. - Không gây đau đớn: Trước đây, nếu bạn bị mất 10 chiếc răng thật, thì bạn cần phải cấy ghép 10 trụ Implant mới có thể đảm bảo được độ chắc khỏe như răng thật. Tuy nhiên, với phương pháp này, sẽ không cần mất công như vậy. Bác sĩ chỉ cần ghép 4 trụ Implant cho toàn hàm mà vẫn đảm bảo độ chắc khỏe của răng. Hơn thế nữa, phương pháp này sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí, thời gian và giảm đau đớn khi thực hiện cấy ghép. - Không cần phải cấy ghép xương hàm: Với phương pháp này, người bệnh sẽ không cần phải cấy ghép xương hàm vì đã có 4 trụ implant. Điều này đồng nghĩa là bạn sẽ được tiết kiệm chi phí cấy ghép xương hàm và giảm đau đơn, rút ngắn quy trình và tiết kiệm thời gian điều trị. - Độ bền cao: Với những phương pháp hàm giả tháo lắp, độ bền của hàm chỉ khoảng 5 năm. Tuy nhiên, với phương pháp cấy ghép Implant All On 4 độ bền sẽ lâu dài hơn rất nhiều, có thể lên tới 20 đến 30 năm. Nhiều trường hợp chú ý vệ sinh răng miệng và thăm khám sức khỏe răng miệng định kỳ, độ bền có thể đạt mức vĩnh viễn. - Ngăn ngừa tình trạng tiêu xương: Những trường hợp bị mất răng nhưng không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến tiêu xương, đặc biệt là những trường hợp mất răng toàn hàm thì nguy cơ tiêu xương lại càng cao và tiến triển nhanh hơn. Khi tình trạng tiêu xương xảy ra, khuôn mặt của bạn có thể già hơn so với tuổi. Tuy nhiên khi áp dụng phương pháp cấy ghép Implant All On 4, bạn sẽ phòng ngừa và hạn chế tối đa nguy cơ bị tiêu xương, từ đó duy trì được vẻ đẹp tự nhiên của khuôn mặt. - Đảm bảo ảnh hưởng đến phát âm và giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp: Khi mất răng, khả năng phát âm của bạn cũng sẽ bị ảnh hưởng rất nhiều. Điều đó khiến bạn tự ti khi nói chuyện với mọi người xung quanh. Tuy nhiên khi áp dụng phương pháp Implant All On 4, bạn sẽ hạn chế được nguy cơ này và luôn tự tin trong giao tiếp. 2. Những nhược điểm của cấy ghép Implant All On 4 Ngoài những ưu điểm kể trên, cấy ghép Implant All On 4 cũng tồn tại những mặt hạn chế như sau: - So với phương pháp hàm giả tháo lắp, chi phí cấy ghép răng sẽ cao hơn. - Bác sĩ thực hiện cần có trình độ chuyên môn cao: Đây là kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi bác sĩ cần phải có trình độ chuyên môn cao và dày dặn kinh nghiệm. Nếu không có kinh nghiệm thực hiện sẽ dễ xảy ra sai sót và dẫn tới những biến chứng nguy hiểm. - Cần được thực hiện trên trang thiết bị kỹ thuật hiện đại: Để đảm bảo quá trình cấy ghép diễn ra an toàn, cần đến sự trợ giúp của các thiết bị máy móc hiện đại. Đây cũng là yếu tố quan trọng giúp tiết kiệm thời gian và giảm đau. Quá trình cấy ghép cũng cần được thực hiện trong không gian vô trùng để tránh viêm nhiễm, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh. 3. Những trường hợp nên thực hiện cấy ghép Implant All On 4 Dưới đây là những trường hợp nên cân nhắc về việc áp dụng phương pháp cấy ghép Implant All On 4 để khắc phục vấn đề về răng miệng: - Những trường hợp đã bị mất răng toàn bộ hàm trên hoặc mất răng toàn bộ hàm dưới, thậm chí mất răng toàn bộ ở cả hai hàm. - Những trường hợp mất nhiều răng, từ 6 răng trở lên và tình trạng răng hư hỏng nghiêm trọng. - Các trường hợp bị viêm nha chu nặng và không thể khắc phục được cũng nên thực hiện cấy ghép Implant để hạn chế những nguy cơ biến chứng.
medlatec
966
Bác sĩ giải đáp: Suy nhược thần kinh có nguy hiểm không? Suy nhược thần kinh có nguy hiểm không là thắc mắc của nhiều người, nhất là trong xã hội hiện đại nhiều áp lực từ công việc, gia đình. Không ít người nghĩ rằng đây là triệu chứng tâm lý nhất thời, chỉ xảy ra khi căng thẳng, áp lực quá độ. Song thực tế bệnh lý này nguy hiểm hơn chúng ta tưởng, nó có thể diễn tiến đến trầm cảm và ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe thể chất, tinh thần, làm suy giảm chất lượng sống của người bệnh. 1. Góc tư vấn: Suy nhược thần kinh có nguy hiểm không? Suy nhược thần kinh không phải là bệnh lý đe dọa trực tiếp đến tính mạng song ảnh hưởng về lâu dài của nó đến sức khỏe và tinh thần không kém gì những căn bệnh nguy hiểm nhất như ung thư. Nhiều người chủ quan cho rằng, suy nhược thần kinh và triệu chứng của nó chỉ diễn ra trong 1 thời gian ngắn khi căng thẳng áp lực quá độ song nếu không được quan tâm và điều trị kịp thời, bệnh sẽ trở nên vô cùng nguy hiểm. Nhiều nghiên cứu đã tìm ra mối quan hệ giữa bệnh suy nhược thần kinh và trầm cảm. Suy nhược thần kinh là tình trạng rối loạn chức năng vỏ não và 1 số khu dưới vỏ não, gây ra ảnh hưởng về tinh thần và sức khỏe. Còn trầm cảm là một loại bệnh tâm lý, đặc trưng là sự ức chế của hoạt động tâm thần. Bệnh nhân trầm cảm luôn ở trạng thái buồn rầu, chán ăn, không có hứng thú làm việc. Tùy vào mức độ bệnh là các rối loạn gặp phải có thể là rối loạn khí sắc, rối loạn nhận thức, rối loạn trí nhớ, kích thích tăng hoặc giảm vận động. Suy nhược thần kinh nếu không được điều trị, kiểm soát tốt hoàn toàn có thể dẫn đến trầm cảm. Tỉ lệ mắc bệnh ở nữ giới cao hơn do đặc điểm tâm sinh lý, công việc và gia đình. Điều đáng lo ngại nhất mà căn bệnh này gây ra là khiến bệnh nhân có ý định và hành vi tự sát. Như vậy, câu trả lời cho câu hỏi suy nhược thần kinh có nguy hiểm không là có, cần đặc biệt lưu ý nếu thấy bản thân mắc phải bệnh lý này. 2. Những ảnh hưởng của suy nhược thần kinh đến sức khỏe Cả chứng bệnh suy nhược thần kinh, trầm cảm hay các rối loạn tâm lý khác vẫn chưa được nhiều người hiểu rõ và thực sự quan tâm. Điều này dẫn tới điều trị chậm trễ, gây nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe cùng những biến chứng đáng tiếc. Dưới đây là 1 số ảnh hưởng mà bệnh nhân gặp phải: 2.1. Nhức đầu Nhức đầu thường xuất hiện khi một người căng thẳng hoặc làm việc trí não quá độ, việc nghỉ ngơi xoa bóp sẽ giúp triệu chứng này giảm bớt. Nhưng nhức đầu ở bệnh nhân suy nhược thần kinh rất nghiêm trọng, đặc trưng là những cơn đau nhức vùng trán, thái dương và đỉnh đầu. Mức độ đau lớn, đau đột ngột và kéo dài có thể vài giờ đồng hồ đến cả ngày. Nhức đầu thường xuất hiện khi bệnh nhân xúc động mạnh hoặc cơ thể mệt mỏi. Khi lên cơn đau đầu, người bệnh gần như không thể làm việc, sinh hoạt bình thường được. 2.2. Hội chứng suy nhược kích thích Hội chứng này khiến người bệnh dễ bị kích thích, khó chịu khi nghe tiếng động, kể cả tiếng động nhỏ. Nếu gặp phải những tiếng động gây khó chịu này, cơ thể người bệnh cảm thấy đau nhức, mệt mỏi, không thuyên giảm kể cả khi nghỉ ngơi. 2.3. Mất ngủ Bệnh nhân suy nhược thần kinh không thể ngủ được hoặc chất lượng giấc ngủ kém do: ngủ không sâu, hay tỉnh giữa giấc, khó đi vào giấc ngủ, hay nằm mơ,… Giấc ngủ không được đảm bảo khiến người bệnh mệt mỏi, uể oải, không đủ năng lượng cho công việc hàng ngày. Đặc điểm của chứng bệnh này là dù dùng thuốc an thần hỗ trợ thì trạng thái mất ngủ cũng không được cải thiện đáng kể. Mất ngủ ban đêm nên ban ngày người bệnh thường cảm thấy buồn ngủ nhưng vẫn không thể ngủ được. 2.4. Rối loạn nội tạng Suy nhược thần kinh làm ảnh hưởng đến hoạt động của nhiều cơ quan nội tạng, thường gặp nhất là tim. Nhiều bệnh nhân có triệu chứng như triệu chứng bệnh tim nhưng khi khám thực thể lại không phát hiện bất thường. Các triệu chứng rối loạn thường gặp là hạ huyết áp, mạch đập không đều, nhịp tim nhanh, đau tim, đánh trống ngực. 2.5. Rối loạn thần kinh thực vật Chức năng thần kinh thực vật suy giảm gây ra nhiều triệu chứng như: tăng tiết mồ hôi, rối loạn kinh nguyệt, liệt dương, thân nhiệt không ổn định,… 2.6. Triệu chứng tâm thần Bệnh nhân suy nhược thần kinh bị rối loạn cảm xúc, thay đổi thất thường như: hồi hộp, xúc động, lo lắng, trầm ít nói,… Biến chứng nặng nề hơn đó là trầm cảm, nó khiến người bệnh khó có thể tập trung và hiệu quả học tập, công việc cũng vì thế mà giảm đi. 2.7. Triệu chứng thần kinh Những triệu chứng thần kinh do suy nhược cũng thường gặp và ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe, chất lượng cuộc sống của bệnh nhân như: thường xuyên chóng mặt, hoa mắt, rối loạn cảm giác, đau mỏi cổ, buốt và đau cột sống,… Những biến chứng, ảnh hưởng này sẽ được kiểm soát nếu suy nhược thần kinh được phát hiện và điều trị tích cực. Vì là bệnh lý tâm thần nên để điều trị bệnh hiệu quả, sự phối hợp của bệnh nhân và gia đình là điều quan trọng nhất. 3. Làm gì khi bị suy nhược thần kinh? Khi phát hiện bản thân mắc căn bệnh này, hãy sớm tới gặp bác sĩ tâm lý để được kiểm tra, chẩn đoán và tư vấn dựa trên tình trạng bệnh. Hỗ trợ tâm lý vẫn là phương pháp tốt nhất để bệnh nhân có thể tự điều hòa tinh thần, loại bỏ mệt mỏi stress - nguyên nhân chính dẫn đến suy nhược thần kinh. Người bị suy nhược thần kinh nên hạn chế các hoạt động nặng nhọc, suy nghĩ tinh thần tiêu cực và giảm áp lực tinh thần đè nén. Họ cần được nghỉ ngơi nhiều hơn, các nhà khoa học cũng cho biết tư thế nằm nghỉ hoặc ngồi tựa lưng trên giường là tư thế tốt nhất cho sức khỏe của người bệnh. Ngoài ra, cần áp dụng các biện pháp sau để kiểm soát tốt hơn triệu chứng bệnh suy nhược thần kinh: Ngừng uống rượu bia và các thức uống kích thích thần kinh. Tạo thói quen tập thể dục hoặc vận động cơ thể mỗi ngày, ít nhất 30 phút. Thiền, tập yoga,… để tăng cường sức khỏe tinh thần. Chia sẻ cùng bác sĩ tâm lý hoặc người quen, người thân để giải tỏa tinh thần.
medlatec
1,212
Triệu chứng viêm đường tiết niệu ở nam giới, cách xử lý Viêm đường tiết niệu là bệnh lý khá thường gặp ở nam giới vậy triệu chứng viêm đường tiết niệu ở nam giới là gì, cách xử lý ra sao hãy cùng tham khảo trong bài viết dưới đây! 1. Viêm tiết niệu là gì? Viêm đường tiết niệu (hay nhiễm trùng đường tiểu) là một bệnh lý viêm nhiễm xảy ra ở đường tiết niệu, do vi khuẩn gây ra. Khi ở giai đoạn đầu bệnh còn nhẹ sẽ thường không ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống của người bệnh, nhưng có thể gây đau rát và khó chịu trong sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên nếu không được điều trị kịp thời đúng cách bệnh không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống mà còn có thể gây biến chứng đe dọa sức khỏe người bệnh. Viêm đường tiết niệu là bệnh lý khá phổ biến ở nam giới 2. Triệu chứng viêm đường tiết niệu ở nam giới Khi nam giới mắc bệnh viêm đường tiết niệu, không phải ai cũng biểu hiện những triệu chứng đầy đủ và rõ rệt. Tuy nhiên, bạn có thể nhận biết tình trạng bệnh dựa trên các dấu hiệu điển hình như: Luôn cảm thấy mắc tiểu và đi tiểu nhiều lần, tiểu rắt, mỗi lần đi tiểu chỉ ra một ít, tiểu buốt, cảm giác bỏng hoặc rát khi đi tiểu, tiểu ra máu (nước tiểu có lẫn màu đỏ của máu, đặc biệt là khi đi tiểu gần hết hoặc trong toàn bộ lượng nước tiểu, nước tiểu đục và có mùi hôi … Tùy theo bộ phận đường tiết niệu bị viêm mà sẽ có các triệu chứng điển hình Ngoài ra, tùy theo bộ phận nào của đường tiết niệu bị nhiễm trùng mà nam giới còn có 1 số biển hiện như sau:  Viêm bể thận cấp tính: Bệnh nhân sẽ cảm thấy thường xuyên đau vùng hông, lưng hoặc đau mạn sườn, có thể sốt cao, kèm theo tình trạng run, cảm thấy buồn nôn và nôn. Viêm bàng quang: Lúc này người bệnh sẽ có cảm giác tức nặng ở vùng bụng dưới, có thể cảm thấy bị đau tức, khó chịu vùng hạ vị, khi đi tiểu, cảm thấy buốt, rát và có mùi hôi. Viêm niệu đạo: Lúc này nam giới có thể nhận thấy dương vật chảy ra dịch mủ, đồng thời có cảm giác bỏng rát mỗi khi đi tiểu 3. Viêm đường tiết niệu ở nam giới nguy hiểm như thế nào? Viêm đường tiết niệu ở nam giới không chỉ đem đến sự bất tiện trong sinh hoạt, ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống mà còn có thể để lại nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị đúng cách cụ thể như sau: – Nếu không được phát hiện chữa trị kịp thời, bệnh viêm đường tiết niệu có thể dẫn đến viêm ngược dòng lên niệu quản và đài bể thận ở nam giới. – Bệnh cũng có thể gây viêm ống dẫn tinh, túi tinh, tinh hoàn… ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nam giới. – Viêm đường tiết niệu ở nam giới cũng làm giảm chất lượng tình dục do cảm giác đau, khó chịu khi quan hệ. Viêm đường tiết niệu không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà còn có thể gây biến chứng đe dọa sức khỏe nam giới
thucuc
588
6 thói quen ngăn ngừa trầm cảm, tạo dựng lối sống tích cực Các thói quen ngăn ngừa trầm cảm đặc biệt được quan tâm hiện nay. Bởi đây là một căn bệnh đáng lo ngại và đang có xu hướng trẻ hóa. Ngoài việc xuất phát từ yếu tố di truyền, ký ức đáng buồn hay sự bất thường của não bộ thì trầm cảm còn có thể do một số nguyên nhân khác gây nên. Vậy cần làm gì để có thể ngăn ngừa tình trạng đáng báo động này? Việc xây dựng được lối sống khoa học, lành mạnh là chìa khóa giúp phòng chống bệnh trầm cảm, bởi não bộ sẽ tạo ra những “phản ứng hạnh phúc” che khuất đi suy nghĩ tiêu cực. 1. Luyện tập thể dục, thể thao hàng ngày - Thói quen ngăn ngừa trầm cảm hiệu quả Tập thể dục hàng ngày không chỉ giúp nâng cao sức khỏe, giảm mệt mỏi, căng thẳng của áp lực học tập, công việc mà còn giúp cơ thể sản sinh endorphin - là một loại hormone hạnh phúc, nạp thêm nguồn năng lượng tích cực cho bạn. Chỉ cần dành ra khoảng 30 phút mỗi ngày để luyện tập, dù là đi bộ cũng giúp tâm trạng được cải thiện rõ rệt. Từ đó, bạn sẽ có giấc ngủ ngon hơn, bổ sung lượng lớn nguồn năng lượng mới. Ngoài ra, việc tập trung vào việc luyện tập thể dục, thể thao sẽ giúp bạn loại bỏ đi những suy nghĩ tiêu cực. Lúc này, mục tiêu tập luyện và thành quả đạt được sẽ kích thích, thúc đẩy tâm trí, sự tự tin và quyền kiểm soát về cuộc sống của mình. 2. Xây dựng một chế độ ăn uống khoa học, hợp lý Cung cấp đủ nước cho cơ thể mỗi ngày là một trong những thói quen ngăn ngừa trầm cảm. Bởi khi không có đủ lượng nước, tâm lý của bạn sẽ dễ gắt gỏng, khó chịu và lờ đờ, không thể tập trung vào học tập hay làm việc. Bên cạnh đó, tình trạng thiếu nước còn có thể gây nhầm lẫn với cảm giác đói bụng, tình trạng này khiến cho cơ thể bạn có nhu cầu bù đắp lượng thức ăn nhiều hơn. Điều này sẽ gây ra tình trạng thừa cân, béo phì, gây ảnh hưởng lớn đến tâm lý và sức khỏe. Lựa chọn thực phẩm, xây dựng chế độ ăn khoa học, hợp lý có ý nghĩa quan trọng đối với việc quyết định tâm lý, tinh thần của bạn. Một chế độ ăn nhiều đường, dầu mỡ, đồ đóng hộp, vỉa hè,... sẽ khiến cho tâm trạng của bạn tệ hơn, mức độ thường xuyên sẽ gây hại cho sức khỏe, mắc các bệnh về tim mạch, thậm chí là ung thư. Để duy trì một tinh thần thoải mái, tốt cho sức khỏe bạn cần chăm chỉ nấu ăn với nguồn nguyên liệu tươi mới, đảm bảo cơ thể đủ chất dinh dưỡng, được tiếp thêm nguồn năng lượng cho quá trình làm việc, học tập. Loại thực phẩm là chứa nhiều axit béo và axit amin thì cực tốt cho não bộ. Thành phần này có nhiều trong các nguyên liệu nấu ăn hàng ngày như cá, dầu ô liu, rau, củ và trái cây. 3. Thiền định Đây là một trong những cách giúp bạn tăng khả năng tập trung vào thực tại, ổn định tâm lý theo nhịp thở. Ngoài ra, thiền định còn là cách để trí não được rèn luyện, xây dựng được suy nghĩ tích cực và đẩy lùi sự tiêu cực. Khi không may có những điều tiêu cực xảy đến, thay vì né tránh và bị ảnh hưởng thì bạn sẽ cởi mở để đón nhận và có hướng xử lý thích hợp. Thiền định là cách để tâm trí tĩnh lặng, đón nhận và xử lý mọi việc một cách tự nhiên, tạo cho não bộ và cơ thể cảm giác thoải mái, an toàn, đặc biệt có thể điều chỉnh được những suy nghĩ tiêu cực trở thành tích cực, giúp giảm thiểu tình trạng trầm cảm. 4. Ngủ đủ giấc Tình trạng rối loạn giấc ngủ được coi là một trong những nguyên nhân gây nên hiện tượng trầm cảm. Nhất là đối với thế hệ trẻ hiện nay, lạm dụng quá nhiều vào các thiết bị điện tử khiến cơ thể không có đủ thời gian để nghỉ ngơi, việc đào thải chất diễn ra kém hiệu quả. Tình trạng rối loạn giấc ngủ khiến bạn phải trằn trọc cả đêm, khó ngủ, có khi bị tỉnh giữa chừng và không thể tiếp tục ngủ,... điều này sẽ khiến cơ thể cảm thấy mệt mỏi, thiếu năng lượng cho ngày hôm sau học tập, làm việc. Ngoài ra, giấc ngủ không ngon hay không đủ giấc sẽ khiến tâm trạng gắt gỏng, khó chịu. Đối với cơ thể thực hiện chế độ ngủ nghỉ đủ 8 tiếng/ ngày, hệ miễn dịch sẽ tự chữa lành và được bảo vệ, não bộ có thời gian nghỉ ngơi và nguồn năng lượng dự trữ đáp ứng cho ngày làm việc tiếp theo. Vì vậy, mỗi người cần xây dựng một thói quen ngủ lành mạnh để ngăn chặn các triệu chứng của bệnh trầm cảm. Cần thiết lập thời gian ngủ phù hợp và duy trì chế độ đó hàng ngày, điều này sẽ giúp cho chất lượng giấc ngủ của bạn được cải thiện đáng kể. 5. Tăng cường giao tiếp với bạn bè Bạn nên dành thời gian để kết nối với bạn bè của mình, nhất là đối với những người có lối sống tích cực, năng lượng dồi dào. Khi được trao đổi về lối sống lành mạnh, những điều tích cực với người khác, bạn sẽ cảm thấy hài lòng về cuộc sống của mình hơn, có động lực để duy trì tiếp những điều bổ ích. Góp phần tạo ra hệ miễn dịch tinh thần giúp ngăn ngừa tình trạng trầm cảm. 6. Tạo thói quen viết nhật ký Viết lách được xem là cách giải phóng những cung bậc cảm xúc, suy nghĩ của bản thân rất hiệu quả. Khi tâm trạng bạn không được tốt, gặp phải những điều không hay trong cuộc sống hàng ngày, hãy viết ra những điều bản thân cảm nhận. Điều này sẽ giúp lòng mình cảm thấy nhẹ nhàng hơn, có đủ thời gian để xem lại, nhìn nhận và soi xét đúng sai, cách hành xử của bản thân đã hợp lý với hoàn cảnh hay chưa. Từ đó, rút ra được những bài học, kinh nghiệm và ngày càng cải thiện được tâm lý, thái độ của bản thân để xây dựng phong cách sống tốt hơn.
medlatec
1,132
Nguyên nhân bị hắc lào đọc sớm để có biện pháp phòng tránh Nhiều người thắc mắc không biết nguyên nhân bị hắc lào là gì? Chỉ thấy bệnh lây lan rất nhanh, có thể dễ dàng lây lan sang các vị trí khác trên cơ thể và lây lan sang người khác. Biết được nguyên nhân bị bệnh hắc lào sẽ giúp người bệnh có biện pháp phòng tránh hiệu quả cũng như phương pháp xử trí tốt nhất cho căn bệnh này. Bệnh hắc lào là gì? Bệnh hắc lào là một loại bệnh nấm da do vi nấm thuộc nhóm dermatophytes gây ra, thường gặp nhất là ba loại microsporum, trychophyton (chiếm tỷ lệ nhiều nhất) và epidermophyton. Bệnh có thể xuất hiện toàn thân, ở tại da đầu, da chân, da đùi, móng tay,… Bệnh hắc lào có khả năng lây lan rất nhanh nếu như không có biện pháp xử trí ngăn chặn sự phát triển của vi nấm. Bệnh hắc lào là bệnh ngoài da, do vi nấm gây ra ( chủ yếu là nấm trychophyton). Nguyên nhân bị hắc lào Bệnh hắc lào do vi nấm gây ra, nguyên nhân gây bệnh chủ yếu đến từ thói quen vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường sống, vệ sinh nguồn nước, … chưa sạch sẽ, khiến vi nấm dễ phát triển trên da và gây bệnh. Cụ thể như: – Vệ sinh thân thể kém, ít tắm gội khiến cơ thể tiết ra nhiều mồ hôi khiến vi nấm dễ phát triển và gây bệnh trên da. – Mặc quần áo ẩm, ướt tạo điều kiện thuận lợi cho nấm gây bệnh và phát triển trên da – Tắm hay bơi lội ở những vùng nước bẩn, nơi trú ẩn của nhiều vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng gây bệnh khiến vi nấm dễ xâm nhập và gây bệnh. Nguyên nhân tiếp theo, cũng là nguyên nhân phổ biến lây bệnh hắc lào là do lây nhiễm từ người nhiễm bệnh qua các hoạt động như: – Mặc chung quần áo với người nhiễm hắc lào hoặc đang bị các bệnh nấm ngoài da. – Bơi lội tại các khu vực công cộng có người nhiễm bệnh. – Tiếp xúc trực tiếp lên vị trí da bị nấm của người bệnh – Quan hệ tình dục với người bị nhiễm bệnh,.. Dấu hiệu nhận biết bệnh hắc lào Bệnh hắc lào thường có biểu hiện ngứa, nổi mẩn đỏ, có mụn nước, vùng có nấm thường trong như đồng tiền. (ảnh minh họa) Dấu hiệu nổi bật nhất của bệnh hắc lào là ngứa, nổi mẩn đỏ, có mụn nước, vùng có nấm thường trong như đồng tiền. Cảm giác ngứa ngáy khó chịu ở vùng da bị tổn thương, cả ngày lẫn đêm, ngứa thường nhiều hơn về đêm, nhất là khi thời tiết nóng bức. Nổi mẩn đỏ một vùng có giới hạn sau đó chúng lan sang các vị trí khác trên cơ thể như bẹn, chân tay, mặt, bụng, ngực và có thể lan khắp cơ thể nếu không có biện pháp xử trí hiệu quả. Điều trị bệnh hắc lào Bệnh hắc lào gây khó chịu cho người bệnh, đặc biệt là gây mất thẩm mỹ trên các vùng dễ nhìn thấy như da mặt, cổ, tay, chân,… khiến người bệnh ngứa và đưa tay gãi liên tục gây mất thẩm mỹ. Tuy nhiên bệnh lại không khó chữa trị. Hiện nay bác sĩ chuyên khoa da liễu thường sử dụng kem bôi da để bôi trực tiếp lên vị trí nấm phát triển mà người bệnh ít phải dùng thuốc uống. Hiện nay trên thị trường có nhiều loại thuốc bôi ngoài da như ketoconazol, miconazol, clotrimazol, doxycyclin,… nhưng bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ khi sử dụng thuốc. Nếu dùng thuốc không đúng, bôi sang cả vùng da lành, da non có thể gây tình trạng phỏng, hoặc vô tình làm vị trí lây nhiễm trở nên nặng hơn. Do đó bạn nên đi thăm khám với bác sĩ chuyên khoa da liễu để được kiểm tra và sử dụng loại thuốc (kem) bôi da phù hợp để tránh xảy ra các tác dụng phụ nguy hiểm. Phương pháp phòng bệnh hắc lào Nguyên nhân gây bệnh chủ yếu do môi trường sống, vệ sinh cá nhân không sạch sẽ, lây nhiễm do tiếp xúc với người mang bệnh, do đó để phòng bệnh hắc lào bạn nên: – Vệ sinh thân thể sạch sẽ, hang ngày, có thể sử dụng xà bông hoặc các dung dịch vệ sinh da an toàn. – Vệ sinh chăn, gối, đệm và môi trường sống sạch sẽ – Không mặc quần áo ẩm, ướt – Hạn chế bơi lội ở các khu vực đông người, đặc biệt là các vùng nước bẩn. – Không nên mặc chung quần áo với người khác. – Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với người nhiễm bệnh.
thucuc
837
Hỏi đáp cùng chuyên gia: Ung thư máu có chữa được không? Nhắc đến ung thư máu thì hầu hết mọi người đều hoang mang và lo sợ bởi đây là một trong những bệnh cực kỳ nguy hiểm. Có nhiều người thắc mắc không biết ung thư máu có chữa được không hay biện pháp nào chữa trị hiệu quả? Tìm hiểu về ung thư máu cũng như các vấn đề liên quan sẽ giúp ích cho bạn phòng tránh căn bệnh quái ác này. 1. Tổng quan về ung thư máu Hiện nay, ung thư máu là một trong những căn bệnh nguy hiểm với tỷ lệ mắc cao, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ em. Hầu hết các trường hợp ung thư máu được phát hiện và có triệu chứng lâm sàng đều đã chuyển sang giai đoạn nặng. Lúc này, nhiều người lại đặt ra nghi vấn: “ung thư máu có chữa được không? ”. Trước khi đi sâu vào câu trả lời thì bạn cần phải hiểu ung thư máu là căn bệnh như thế nào? Biểu hiện ra sao? Khái niệm ung thư máu là bệnh như thế nào? Ung thư máu (máu trắng) là tình trạng các tế bào bạch cầu của cơ thể tăng sinh quá mức và nhanh chóng, xảy ra trong thời gian ngắn. Ở cơ thể bình thường, bạch cầu có nhiệm vụ như một “đội quân” bảo vệ cơ thể tránh các tác nhân xâm nhập gây hại. Tuy nhiên, sự tăng sinh đột biến sẽ dẫn đến hiện tượng “đội quân” bạch cầu “ăn” các tế bào hồng cầu khiến cơ thể thiếu máu trầm trọng. Các yếu tố bên ngoài bao gồm ô nhiễm môi trường, tia phóng xạ hay các loại hóa chất độc hại,... đều có thể là tác nhân dẫn đến ung thư máu. Ngoài ra, yếu tố di truyền cũng chiếm khoảng 5% trong số các nguyên nhân gây ra bệnh ung thư máu hiện nay. Biểu hiện Không chỉ tìm hiểu ung thư máu có chữa được không, bạn còn cần phải biết những triệu chứng phổ biến của bệnh để sớm phát hiện các bất thường trong cơ thể. Ở giai đoạn đầu, ung thư máu rất khó chẩn đoán bởi các dấu hiệu hay triệu chứng của bệnh khá mơ hồ. Một số triệu chứng điển hình thường gặp với bệnh nhân ung thư máu mà bạn cần phải biết bao gồm: Trên da xuất hiện nhiều vết bầm tím hay còn gọi là xuất huyết dưới da. Đây là biểu hiện khi cơ thể thiếu hụt tiểu cầu. Cơ thể mệt mỏi, người xanh xao, chóng mặt thường xuyên là biểu hiện của thiếu máu, điều này còn khiến cơ thể suy nhược dần. Khi số lượng hồng cầu giảm sẽ không đủ để vận chuyển oxy lên não gây ra triệu chứng đau đầu. Đau nhức các khớp, thường xuất hiện ở chân, lưng,... là triệu chứng phổ biến hay gặp ở hầu hết bệnh nhân ung thư máu. Hệ miễn dịch của bệnh nhân ung thư máu sẽ kém hơn bình thường, cơ thể dễ nhiễm trùng và gây ra tình trạng sốt. Chảy máu cam hoặc xuất huyết tiêu hóa do số lượng tiểu cầu giảm. Ngoài ra, khi tế bào ung thư có sự di căn đến các cơ quan khác sẽ gây ra biểu hiện đặc trưng. Chẳng hạn ung thư máu di căn đến hạch trong ổ bụng thì người bệnh sẽ thường xuyên bị đau bụng, chán ăn, tiêu chảy,... 2. Ung thư máu có chữa được không? Tùy thuộc vào loại ung thư máu, mức độ nặng nhẹ (hay giai đoạn bệnh), vị trí xuất hiện tế bào ung thư, thể trạng bệnh nhân,... mà câu trả lời cho nghi vấn “ung thư máu có chữa được không? ” sẽ có sự khác nhau. Đa số các trường hợp trẻ em bị bệnh máu trắng thuộc loại bạch cầu cấp tính có thể chữa khỏi nếu được phát hiện sớm và có biện pháp can thiệp điều trị đúng cách. Trong đó, nhóm trẻ thuộc độ tuổi từ 3 - 7 có cơ hội phục hồi hoàn toàn cao nhất. Đối với người lớn bị ung thư máu thuộc loại này, cơ hội chữa khỏi khoảng 40% nhưng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố cùng như giai đoạn tiến triển của bệnh. Đối với những trường hợp bị ung thư máu thuộc loại dòng tủy cấp tính, mạn tính hay bạch cầu mạn tính vẫn có thể kiểm soát được trong nhiều năm nhằm kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. Tuy nhiên, thời gian sống dài hay ngắn phụ thuộc vào phương pháp điều trị cũng như sự phối hợp, hỗ trợ cùng bác sĩ và tinh thần lạc quan của người bệnh. Để tăng sức đề kháng cho cơ thể và kéo dài tuổi thọ, những người bị ung thư máu nên chú ý một số biện pháp hỗ trợ sau: Hạn chế nguy cơ nhiễm trùng cho cơ thể bằng cách rửa tay thường xuyên, ăn chín uống sôi,... Phân bổ thời gian nghỉ ngơi hợp lý để giảm bớt sự mệt mỏi do phương pháp điều trị. Xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý và phù hợp theo thể trạng, hướng dẫn từ bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo cơ thể có đủ sức sống cùng bệnh. Vận động nhẹ nhàng bằng các bài tập phù hợp với cơ thể, có thể tập yoga, ngồi thiền, đọc sách,... để thư giãn, xả stress, giảm mệt mỏi, khó chịu. Với những chia sẻ về nghi vấn ung thư máu có chữa được không từ các chuyên gia, hy vọng đã giúp bạn có thêm nhiều thông tin hữu ích và tự bảo vệ bản thân trước căn bệnh ác tính này. Để quá trình chữa trị đạt hiệu quả, tăng cơ hội sống, việc phát hiện sớm bệnh và áp dụng phác đồ điều trị phù hợp là rất quan trọng. Do đó, mỗi chúng ta nên duy trì khám sức khỏe định kỳ 6 tháng /1 lần để kịp thời bảo vệ sức khỏe bản thân.
medlatec
1,022
Trẻ béo phì có nguy cơ dậy thì sớm Dậy thì sớm là tình trạng rất đáng lo ngại đối với trẻ em hiện nay, do những ảnh hưởng tới phát triển thể chất và tâm sinh lý của trẻ. Trong số các nguyên nhân gây dậy thì sớm, béo phì được đề cập đến đầu tiên.Các chuyên gia cho rằng, tình trạng béo phì ở trẻ em đang là một trong những nguyên nhân gây dậy thì sớm. Hàng loạt các câu hỏi đã được đặt ra như bằng chứng khoa học nào chứng minh điều này? Mối liên hệ giữa béo phì và dậy thì sớm là gì, nó ảnh hưởng tới trẻ em ra sao? 1. Vì sao trẻ bị béo phì có nguy cơ dậy thì sớm? Dấu hiệu đầu tiên và dễ nhận biết nhất ở trẻ dậy thì là sự phát triển tuyến vú, có thể kéo dài trong một vài năm. Sau đó mới xuất hiện các dấu hiệu như kinh nguyệt ở trẻ gái hay giọng nói thay đổi ở trẻ trai, mụn xuất hiện ở cả hai giới.Trẻ được coi là dậy thì sớm ở thời điểm bắt đầu trước 8 tuổi đối với bé gái và 9 tuổi đối với bé trai. Rất nhiều nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng những bé gái thừa cân, béo phì có nhiều khả năng dậy thì sớm hơn những bé gái nhẹ cân, biếng ăn. Ở nhóm đối tượng thiếu cân, người ta thấy, các em thường trải qua tuổi dậy thì muộn hơn so với những bạn cùng trang lứa.Trong suốt nhiều thập kỷ, dường như độ tuổi dậy thì ở trẻ không thay đổi. Nhưng trong vài chục năm trở lại đây, xu hướng dậy thì sớm đang ngày càng trở thành một vấn đề đáng báo động trong chăm sóc sức khỏe trẻ em. Vào năm 1965, có 5% trẻ em trong độ tuổi từ 6-11 tuổi béo phì dậy thì sớm thì đến năm 2000, tỷ lệ này đã lên tới 12%.Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học đã chỉ ra rằng béo phì không có mối liên hệ nhân quả với dậy thì sớm, mà nó chỉ là một yếu tố nguy cơ gây dậy thì sớm ở trẻ, nhất là dậy thì sớm ở bé gái.Nhiều chuyên gia y khoa cho rằng đôi khi bác sĩ cũng bị nhầm lẫn giữa béo phì và dậy thì sớm bởi họ gặp khó khăn khi phân biệt giữa lớp chất béo ở ngực và các mô vú, nếu chỉ thăm khám trên lâm sàng. Những bé gái béo phì thường hay bị chẩn đoán nhầm hơn.Theo các nghiên cứu y tế, sở dĩ trẻ dậy thì sớm là do một loại hormon - kích thích tố có tên leptin. Leptin tiết ra từ các tế bào chất béo, nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự thèm ăn và chức năng sinh sản của con người. Các nhà khoa học đã chứng minh rằng, khi một đứa trẻ có đủ leptin trong cơ thể đó là lúc tuổi dậy thì bắt đầu. Vì vậy những bé gái thừa cân, béo phì, có nồng độ leptin cao sẽ dễ bị dậy thì sớm hơn.Những thay đổi sinh học của bất cứ một con người nào cũng hình thành ngay từ giai đoạn bào thai và trải qua các tác động trong đời sống xã hội mà thành. Việc người mẹ tăng cân nhanh trong thai kỳ có liên quan đến bệnh béo phì của con và trẻ sẽ có nguy cơ dậy thì sớm. Vì sao trẻ bị béo phì có nguy cơ dậy thì sớm? 2. Cha mẹ nên làm gì khi con dậy thì sớm? Béo phì không phải là nguyên nhân duy nhất gây dậy thì sớm ở trẻ. Các chuyên gia nội tiết cho rằng ngoài béo phì còn có một số yếu tố tác động đến quá trình dậy thì sớm ở trẻ như di truyền, giới tính, chủng tộc, do tiếp xúc xã hội, thậm chí cả môi trường sống hàng ngày.Tiếp xúc với các hóa chất tẩy rửa trong sinh hoạt hàng ngày đang khiến những đứa trẻ phải gánh chịu hậu quả, ví dụ như chất BPA trong đồ nhựa làm thay đổi hormon, có thể khiến trẻ dậy thì sớm.Vậy nên nếu con bị dậy thì sớm, bố mẹ không nên quá lo lắng mà hãy tìm cách làm cho con thích nghi và rèn luyện thể thao để bảo vệ sức khỏe bản thân ngay từ khi còn nhỏ.Theo các bác sĩ không có cách nào để điều trị dậy thì sớm ở trẻ, kể cả giảm cân (nếu trẻ béo phì) cũng không có tác dụng. Đối với những trẻ đã dậy thì thì khi giảm cân, quá trình dậy thì này vẫn tiếp tục và không dừng lại.Như vậy, đề phòng dậy thì sớm ở trẻ cần làm từ rất sớm trước khi đứa trẻ đến tuổi dậy thì bằng cách ngăn chặn chứng béo phì ở trẻ. Các bậc phụ huynh cần giúp trẻ duy trì sức khỏe lành mạnh nhất tránh dậy thì sớm, bằng cách thực hiện một số lưu ý sau:Khuyến khích con tham gia các hoạt động thể chất thường xuyên, tạo thói quen tập thể dục cho trẻ;Chú ý đến lượng calo trong bữa ăn của trẻ, phải đảm bảo đủ chất dinh dưỡng để trẻ phát triển;Dạy trẻ cách ăn uống lành mạnh, lựa chọn các thực phẩm giàu năng lượng, nhiều chất xơ, vitamin, hạn chế chất béo và các đồ ăn chế biến sẵn;Hạn chế sử dụng những thực phẩm, đồ dùng có chứa estrogen và testosterone. Bố mẹ không nên cho con sử dụng kem, thuốc, thực phẩm có chứa các thành phần liên quan đến hormone sinh dục. Hạn chế cho trẻ ăn chất béo và các đồ ăn chế biến sẵn; Với những trẻ xuất hiện những hiện tượng dậy thì sớm thì bố mẹ nên cho con đi khám để nhận được tư vấn của bác sĩ, giúp điều chỉnh lối sống, sinh hoạt để bảo vệ sự phát triển lành mạnh cho con. Bé sẽ được thăm khám với các bác sĩ, chuyên gia về Nội tiết nhi, được thực hiện các xét nghiệm nội tố sinh dục trong máu, xét nghiệm đánh giá tuổi xương, chụp MRI não hoặc một số xét nghiệm chuyên sâu hơn để xác định đúng nguyên nhân gây dậy thì sớm và can thiệp kịp thời. Hormone ảnh hưởng thế nào đến dậy thì? Phương pháp điều trị béo phì Dậy thì sớm ở trẻ có ảnh hưởng gì xấu?
vinmec
1,116
Đặt vòng tránh thai IUD và những thông tin cần biết 1. Vòng tránh thai – IUD là gì? IUD tên đầy đủ là Intra Uterine Dievice hay còn được gọi là vòng tránh thai, là dụng cụ nhỏ làm bằng nhựa dẻo, được đưa vào tử cung của nữ giới với công dụng để tránh thai. Hiện có 2 loại vòng tránh thai phổ biến đó là vòng tránh thai sử dụng đồng và vòng tránh thai sử dụng hormone tổng hợp (vòng tránh thai không chứa estrogen). – Trong đó, vòng tránh thai bằng đồng với chất liệu đồng tốt có hạn sử dụng lên đến 12 năm. – Với vòng tránh thai nội tiết, tùy từng loại sẽ có hạn sử dụng từ 3 – 5 năm. Cả hai loại vòng tránh thai đều có hình dạng chữ T với độ dài dưới 1.5 inch. Vì vậy, đều có thể dễ dàng lấy ra bất kỳ khi nào chị em không có nhu cầu sử dụng nữa. Đặt vòng tránh thai IUD là biện pháp tránh thai an toàn và khá phổ biến hiện nay bởi hiệu quả sử dụng lâu năm, đơn giản Sử dụng vòng tránh thai là biện pháp tốt cho những chị em đang có ý định tránh trai nhờ hiệu quả cao, thời gian sử dụng lâu dài và có thể dễ dàng lấy ra bất kỳ lúc nào. Vòng tránh thai cực kỳ phù hợp với những chị em không thể sử dụng thuốc tránh thai nội tiết tố hoặc những trường hợp gặp tác dụng phụ khi sử dụng thuốc. Tuy nhiên, cũng giống như các biện pháp tránh thai khác, vòng tránh thai chỉ có công dụng tránh thai chứ không thể bảo vệ nữ giới khỏi các bệnh lý lây truyền qua đường tình dục (STDs). Một công dụng nữa của vòng tránh thai bằng đồng đó là được sử dụng như một biện pháp tránh thai khẩn cấp nếu vòng tránh thai được đưa vào trong vòng 5 ngày sau khi quan hệ tình dục. 2. Nguyên lý hoạt động của vòng tránh thai iud.  Đặt vòng tránh thai IUD có hiệu quả như thế nào? 2.1 Nguyên lý hoạt động của vòng tránh thai iud Cả 2 loại vòng tránh thai đều hoạt động dựa trên việc ngăn cản trứng và tinh trùng gặp nhau. Vòng tránh thai bằng đồng sẽ giải phóng đồng vào tử cung nữ giới, đồng sẽ tiêu diệt tinh trùng. Còn với loại vòng tránh thai có chứa hormone sẽ tiết ra hormone progestin – đây là một chất có công dụng làm đặc chất nhầy cổ tử cung để tinh trùng khó thụ thai cùng trứng. Cả 2 loại vòng tránh thai đều có tác dụng cản trở quá trình trứng và tinh trùng gặp nhau Ngoài ra, cả hai loại vòng tránh thai đều tác động đến tử cung khiến cho trứng và tinh trùng nếu có gặp nhau thì phôi thai cũng khó làm tổ hơn. Bên cạnh đó, vòng tránh thai nội tiết cũng làm mỏng niêm mạc tử cung, khiến quá trình thụ tinh gặp khó khăn hơn. 2.2 Đặt vòng tránh thai IUD có hiệu quả như thế nào? Đặt vòng tránh thai IUD là một trong những biện pháp tránh thai an toàn và có hiệu quả cao nhất, tỷ lệ thất bại của việc đặt vòng tránh thai chỉ dưới 1% mỗi năm. Cũng có nghĩa là vòng tránh thai đạt hiệu quả gần như tương đương với việc triệt sản. Tuy nhiên, vòng tránh thai còn lợi thế hơn vì sau khi tháo vòng, nữ giới có thể đậu thai trở lại ngay. Tổng kết lại, hiệu quả của vòng tránh thai hầu như loại bỏ được hoàn toàn khả năng xảy ra sai sót. Tất cả những gì chị em cần làm là kiểm tra vòng tránh thai mỗi tháng để đảm bảo vòng vẫn giữ nguyên tác dụng hoặc không bị xê dịch vị trí. 3. Thời điểm thích hợp để đặt vòng tránh thai – Vòng tránh thai được đưa vào như thế nào? 3.1 Thời điểm thích hợp để đặt vòng tránh thai iud Để quá trình đặt vòng diễn ra thuận lợi, an toàn và đạt hiệu quả cao nhất, bạn cần chắc chắn rằng mình không mang thai, trước khi đặt vòng, có thể bạn sẽ cần thực hiện một số xét nghiệm thử thai. Ngoài ra bác sĩ hoặc nhân viên y tế sẽ kiểm tra xem bạn có đang mặc các bệnh lý nhiễm trùng phụ khoa, nhiễm nấm âm đạo hay bệnh lậu hay không? Trong quá trình đó, bác sĩ sẽ kiểm tra lại vị trí tử cung của bạn. Sau khi xác định đủ điều kiện để đặt vòng, bạn có thể được đặt vòng tránh thai ngay lập tức. Ngoài ra, bạn cũng có thể thực hiện đặt vòng ngay sau khi sinh (hết sản dịch) dù bạn sinh thường hay sinh mổ. 3.2 Vòng tránh thai được đưa vào như thế nào? Quy trình đặt vòng tránh thai như sau, đầu tiên bác sĩ sẽ đặt mỏ vịt vào âm đạo và dùng dung dịch sát trùng để làm sạch tử cung của chị em. Sau đó, sử dụng một dụng cụ để nắm lấy cổ tử cung, dụng cụ này giúp kéo thẳng ống cổ tử cung và giúp bác sĩ đo được độ sâu của khoang tử cung. Tiếp theo, dụng cụ đặt vòng tránh thai sẽ được đưa vào. Trong quá trình thực hiện, có thể sẽ có cảm giác đau một chút nhưng tình trạng này chỉ diễn ra tạm thời.. Khi vòng tránh thai được đặt vào đúng vị trí, dụng cụ sẽ mở ra thành hình chữ T, hai sợi dây được gắn ở vòng tránh thai sẽ treo xuống cổ tử cung và được cắt ngắn bớt đi để chỉ nhô ra một chút ở âm đạo. Sau khi làm thủ thuật đặt vòng tránh thai, có thể chị em sẽ gặp hiện tượng đau lưng hoặc đau bụng trong một vài ngày đầu tiên. Chị em có thể sử dụng thuốc giảm đau nếu cơn đau vượt ngưỡng chịu đựng. Tình trạng này sẽ không duy trì lâu mà sẽ được cải thiện dần sau vài ngày. Ngoài ra, bác sĩ sẽ chỉ định chị em quay lại để kiểm tra tình trạng sau khi đặt vòng, trong buổi khám lại này, bác sĩ sẽ kiểm tra xem vòng tránh thai đã được đặt đúng vị trí chưa, cũng như đảm bảo cơ thể không có dấu hiệu tổn thương hay nhiễm trùng. Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ kiểm tra tình trạng vòng tránh thai ở mỗi kỳ khám phụ khoa định kỳ của chị em. 4. Sau khi đặt vòng có cần áp dụng tránh thai dự phòng không? Vòng tránh thai bằng đồng sẽ phát huy công dụng ngay khi được đặt vào âm đạo, vòng tránh thai nội tiết sẽ có hiệu quả ngay lập tức nếu được đưa vào cơ thể trong vòng 7 ngày sau khi bắt đầu kỳ kinh. Nếu không đạt điều kiện này, chị em sẽ cần sử dụng các biện pháp tránh thai như sử dụng bao cao su hoặc uống thuốc tránh thai trong vòng 7 ngày kể từ sau khi đặt vòng. Các bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên nên áp dụng tránh thai dự phòng trong tháng đầu tiên vì đây là thời điểm mà vòng tránh thai chưa ổn định, có thể bị đẩy ra ngoài nhiều nhất.
thucuc
1,281
Ngăn ngừa bệnh AIDS bằng gene miễn dịch Bệnh AIDS có thể được điều trị bằng liệu pháp gene. Phương pháp này đã được thử nghiệm trên ba người tình nguyện, và kết quả thu được rất khả quan. Tuy nhiên, những nghi vấn vẫn còn tồn tại. Chiến thắng căn bệnh AIDS đã được công khai tuyên bố nhiều lần; nhưng sự mã hóa của các tế bào miễn dịch với HIV là một cách tương đối mới để cố định khả năng miễn dịch. Theo Web MD, nghiên cứu này được thực hiện bởi một nhóm nghiên cứu dẫn đầu là Ronald T. Mitsuyasu tại trường Đại hoc California ở Los Angeles. Tại thời điểm này, phương pháp chính được sử dụng để điều trị bệnh nhân mắc phải virus làm suy giảm miễn dịch được gọi là điều trị kháng virus hoạt tính cao (HAART), trong đó bao gồm việc sử dụng một vài loại thuốc ức chế hoạt động của virus trong cơ thể và khả năng đột biến tự nhiên của nó. Trong hình thức này, đề kháng với các chủng virus được hình thành bên trong thuốc. Điều này gây nhiều khó khăn về cách lựa chọn thuốc để điều trị kháng virus hoạt tính cao. Cách điều trị mới được cung cấp bởi người Mỹ dựa trên việc loại bỏ các gene CCR5 từ bạch huyết bào của bệnh nhân. Đó là gene mã hóa một thực thể mà thông qua đó tác nhân gây bệnh xâm nhập vào tế bào. Sau khi loại bỏ gene trên, các tế bào của bệnh nhân được quan tâm đặc biệt từ hệ thống miễn dịch thay đổi. Trong thời gian sửa đổi, gần 1/3 bạch huyết bào sẽ có một bản sao đôi do sự đột biến gene CCR5 gây mên, làm cho bệnh nhân tránh xa với HIV. Các nhà nghiên cứu cho biết rằng, có 15 bệnh nhân tham gia vào hai nghiên cứu. Sau khi giới thiệu bạch huyết bào thay đổi, các bệnh nhân này được quan sát trong vòng một năm. Tất cả những người tham gia sẽ được ghi vào sổ về sự gia tăng ổn định số lượng các bạch huyết bào trên một đơn vị thể tích máu. Trên cở sở thí nghiệm, các nhà khoa học đã thực hiện một quyết định sơ bộ về sự an toàn của phương pháp này. Có lẽ phương pháp còn được sử dụng kết hợp với liệu pháp kháng retrovirus (virus sinh sản qua trung gian là DNA). Sau khi hoàn thành quá trình giảm số virus, các đặc trưng của bạch huyết bào tăng lên và chúng có thể được thực hiện để thay đổi di truyền và truyền đi tiếp theo cho bệnh nhân. Trong khi đó, một số học giả tin rằng, AIDS không phải là căn bệnh nhiễm trùng, và điều trị nó bằng dược lý là một sự dối trá. Các học giả ủng hộ quan điểm này được gọi là những người bất đồng chính kiến AIDS. Hầu hết trong số họ nói rằng: hội chứng suy giảm miễn dịch thực sự đã diễn ra, nhưng đó không phải do một vài virus gây nên. Họ kết luận rằng, sự xuất hiện hội chứng suy giảm miễn dịch chủ yếu phụ thuộc vào số lượng kháng thể trong máu. Các nhà khoa học theo quan điểm này cũng cho rằng, AIDS có thể do nhiều nguyên nhân gây nên. Cùng lúc đó, phản ứng dương tính với HIV có thể gây ra bệnh lao, viêm gan, viêm phổi, thấp khớp, bệnh cúm, tất cả các bệnh dẫn tới sự gia tăng số kháng thể trong máu. Điều thú vị là, các nhà bất đồng chính kiến về AIDS không bị thuyết phục bởi các bức ảnh về virus được thực hiện bằng cách sử dụng kính hiển vi điện tử truyền dẫn. Trên thực tế, HIV có thể mang lại “bệnh dịch của thế kỷ XX”; và có lẽ, sự tranh luận giữa các “tín đồ” và “những người không tin” có thể được giải quyết bởi một mô hình máy tính chi tiết về “hành vi” của virus mà một số phòng thí nghiệm hiện đang làm việc. Bây giờ, nhiều người hy vọng rằng, phương pháp điều trị mới được đề xuất bởi người Mỹ sẽ có hiệu quả và không gây ra những tác dụng phụ khủng khiếp hơn so với chính căn bệnh.
medlatec
743
Polyp đại tràng có nguy hiểm không, có cần cắt bỏ không? Polyp đại tràng là bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến và đang có xu hướng trẻ hóa. Nhiều người cùng chung thắc mắc rằng polyp đại tràng có nguy hiểm không, có bắt buộc phải cắt bỏ không? Câu trả lời sẽ được giải đáp cụ thể ở bài viết dưới đây. 1. Polyp đại tràng là gì, có gây nguy hiểm không? 1.1. Polyp đại tràng là gì? Polyp là dạng tổn thương tân tạo phát triển ở thành ống đường tiêu hóa. Polyp đại tràng sẽ mọc lồi bất thường trên lớp niêm mạc, có hình dạng giống khối u nhưng không phải u. Polyp có 2 loại là có cuống và không cuống. Một người có thể có 1 polyp đơn độc ở đại tràng hoặc cũng có thể có nhiều polyp cùng lúc. Về nguyên nhân hình thành polyp hiện nay vẫn chưa thể kết luận. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo về những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc polyp bao gồm: tuổi cao, có yếu tố gia đình, chế độ ăn không khoa học, người bệnh béo phì, người hút thuốc lá,… Polyp đại tràng phát triển lồi bất thường trên lớp niêm mạc ống tiêu hóa. 1.2. Polyp đại tràng có nguy hiểm không? Hầu hết polyp ban đầu hình thành đều ở dạng lành tính không gây nguy hiểm đến người bệnh. Tuy nhiên, polyp có thể biến đổi tế bào, tăng sinh kích thước to dần lên và phát triển thành ác tính. Theo các chuyên gia, có tới hơn 50% các ca mắc ung thư đại trực tràng được phát triển thành từ polyp. 2. Polyp đại tràng có bắt buộc cần cắt bỏ không? 2.1. Nếu không cắt polyp đại tràng có nguy hiểm không? Khi nội soi phát hiện polyp mà không thực hiện cắt bỏ, polyp sẽ lớn dần bên trong ống tiêu hóa. Tốc độ tăng sinh của polyp rất khó có thể tính toán, nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, yếu tố di truyền, chế độ ăn, lối sống,… Rất nhiều trường hợp phát hiện polyp kích thước lớn tới 3-5cm chiếm trọn lòng đại tràng. Polyp lớn có thể gây táo bón, ứ đọng phân, rối loạn đại tiện, đi ngoài ra máu,… và đặc biệt là tiềm ẩn nguy cơ ác tính cực cao. Polyp khi được phát hiện ở giai đoạn sớm có thể áp dụng những phương pháp điều trị ít xâm lấn và cho hiệu quả tốt. Còn với những ca bệnh có polyp quá lớn, bác sĩ bắt buộc phải thực hiện phẫu thuật mổ mở mới có thể loại bỏ được polyp an toàn. 2.2. Những polyp nào có chỉ định điều trị cắt bỏ? Trong quá trình nội soi, bác sĩ sẽ quan sát, đánh giá polyp từ hình dạng, kích thước, số lượng, tiên lượng tính chất tổn thương để đưa ra chỉ định có cần thực hiện cắt polyp này hay không. Cụ thể sẽ có những trường hợp polyp như sau: – Polyp kích thước nhỏ (nhỏ hơn 2mm), ngoại hình bình thường: Polyp này chưa cần can thiệp điều trị. Người bệnh chủ động theo dõi theo chỉ định của bác sĩ. – Polyp kích thước lớn từ 2mm: Tốt nhất nên được điều trị trị cắt bỏ càng sớm càng tốt. Cắt polyp đại trực tràng cho hiệu quả tầm soát ung thư đại trực tràng lên tới 80%. Người bệnh thực hiện thăm khám và nội soi tiêu hóa để được chẩn đoán – điều trị bệnh theo chỉ định. Hình ảnh khối polyp đại tràng lớn 2cm được điều trị cắt bỏ thành công. 3. Cắt polyp qua nội soi – Phương pháp điều trị tối ưu Cắt polyp qua nội soi là kỹ thuật hiện đại mang lại hiệu quả điều trị tốt. Nên đây được coi là phương pháp điều trị polyp tối ưu. 3.1. Thực hiện thủ thuật can thiệp cắt polyp qua nội soi – Bước 1: Người bệnh thăm khám ban đầu và nhận chỉ định phương pháp nội soi phù hợp. – Bước 2: Kiểm tra các chỉ số sức khỏe như chiều cao, cân nặng, huyết áp và làm một số xét nghiệm và chẩn đoán cận lâm sàng cần thiết. – Bước 3: Làm sạch đại tràng. Người bệnh có thể bỏ qua bước này nếu đã tiến hành làm sạch đại tràng tại nhà. – Bước 4: Gây mê trước nội soi. – Bước 5: Thực hiện nội soi đại tràng tìm polyp. Bác sĩ đánh giá về polyp và ra chỉ định cắt. – Bước 6: Dựa theo đặc điểm cụ thể của polyp, bác sĩ sử dụng loại dụng cụ chuyên biệt để cắt hoặc đốt trọn khối polyp. Các kỹ thuật cắt phổ biến được áp dụng là cắt thường quy, cắt hớt niêm mạc EMR, cắt tách dưới niêm mạc ESD. – Bước 7: Cắt polyp thành công, hoàn tất thủ thuật. – Bước 8: Người bệnh được rút đường truyền mê và đưa về nghỉ ở phòng lưu bệnh nhân. – Bước 9: Người bệnh nghỉ ngơi ít nhất trong vòng 30 phút, rồi được đo lại huyết áp sau nội soi. – Bước 10: Đọc kết quả và nhận chỉ định điều trị chi tiết của bác sĩ. Sau cắt polyp đại tràng, bác sĩ sẽ chuyển mẫu bệnh phẩm là sinh thiết giải phẫu bệnh để kiểm tra có hay không dấu hiệu ung thư đại tràng. Kết quả sẽ có sau 3-5 ngày (với sinh thiết thường) hoặc có sau vài giờ (với sinh thiết tức thì). 3.2. Lợi thế cắt polyp qua nội soi Cắt polyp qua nội soi là kỹ thuật hiện đại, xâm lấn tối thiểu giúp cắt bỏ trọn khối polyp và mang lại nhiều lợi thế cùng hiệu quả điều trị tốt sau đây: Ekip nội soi đang thực hiện kỹ thuật can thiệp cắt polyp qua nội soi. – Cắt polyp qua nội soi xâm lấn tối thiểu, không gây đau đớn cho người bệnh cả trong và sau khi cắt polyp. – Thủ thuật an toàn giúp kiểm soát tốt các biến chứng như chảy máu niêm mạc, thủng niêm mạc,… và bảo toàn cấu trúc của dạ dày hoặc đại tràng. Người bệnh không cần phải trải qua một cuộc phẫu thuật mổ mở mà vẫn cho kết quả điều trị tốt. – Cắt polyp qua nội soi thực hiện ngay trong ngày, không cần lưu viện giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Một số trường hợp cắt polyp tiềm ẩn nguy cơ sẽ được chỉ định lưu viện 1-2 ngày. – Thời gian hồi phục sau cắt qua nội soi nhanh chóng. Hầu hết các trường hợp cắt polyp không cần nằm viện, chân cắt polyp sẽ tự lành sau 1-2 tuần. Polyp đại tràng có nguy hiểm không đã cho bạn câu trả lời chi tiết. Polyp đại tràng tốt nhất nên được điều trị cắt bỏ sớm nhằm phòng chống nguy cơ ung thư. Hãy lựa chọn đơn vị uy tín, thực hiện nội soi công nghệ tiên tiến để đảm bảo thủ thuật được diễn ra thuận lợi, hiệu quả, thành công.
thucuc
1,231
Glôcôm căn bệnh nguy hiểm khó nhận diện, dễ mù lòa Một trong số những bệnh lý về mắt nguy hiểm khó nhận diện mà mọi người thường bỏ qua đó là bệnh Glôcôm. Căn bệnh này là nguyên nhân thứ hai gây mù lòa. Những con số biết nói về bệnh Glôcôm Bệnh glôcôm hay còn gọi là thiên đầu thống, cườm nước là bệnh phổ biến trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Glôcôm chính là một trong những nguyên nhân gây mù lòa sau bệnh đục thủy tinh thể. Bệnh chủ yếu mắc ở những người từ 40 tuổi trở nên; trong đó, tỷ lệ người mắc thiên đầu thống nguyên phát trên 40 tuổi nằm trong khoảng từ 0,38 đến 2,1%. Báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới năm 2008 tại Hội nghị Phòng chống mù lòa thế giới chỉ ra nguyên nhân gây mù do glôcôm chiếm 10%. Đồng thời, kết quả điều tra của RAAB (Rapid Assessment of Avoidable Blindness) năm 2007 cho thấy ở Việt Nam tỷ lệ mù hai mắt do glôcôm ở người trên 50 tuổi chiếm khoảng 6,5%, đứng thứ hai trong các nguyên nhân gây mù. Hiện tại, Việt Nam có khoảng 24.800 người mù do glôcôm, con số này chính là hồi chuông báo động cảnh tỉnh chúng ta nên đi kiểm tra sức khỏe định kỳ, trong đó có kiểm tra các bệnh lý về mắt, đặc biệt là những người trên 40 tuổi. Mặc dù, thực tế cho thấy những con số đáng báo động được thống kê ở trên nhưng sự hiểu biết của người dân ở nước ta về bệnh glôcôm còn rất hạn chế. Do đó người bệnh thường được chẩn đoán bệnh trong tình trạng cấp cứu khi nhìn mờ 2 mắt đồng nghĩa với thị lực đã giảm sút nặng nề và mắt bị tổn thương ở giai đoạn nghiêm trọng. Đồng thời, người bệnh thường có tâm lý chủ quan ít tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ nên trong quá trình điều trị bệnh vẫn có khả năng tiến triển nhanh dễ dẫn đến mù lòa khó hồi phục... Tuổi càng cao nguy cơ mắc glôcôm càng lớn. Vừa qua, bệnh nhân Đặng Văn B, 59 tuổi, Ba Đình, Hà Nội có tiền sử đái tháo đường type 2, đã được điều trị 7 năm. Sau thăm khám lâm sàng mắt, Th S. BS Phí Thùy Linh chỉ định các cận lâm sàng cần thiết như đo nhãn áp, soi đáy mắt, soi góc tiền phòng, làm thị trường Humphrey, OCT lớp sợi thần kinh để chấn đoán xác định bệnh nhân có mắc glôcôm hay không. Các xét nghiệm máu liên quan toàn thân như Glucose máu: 7.06 mmol/L, Cholesterol 5.18 mol/ l (ảnh minh họa) Sau khi thăm khám kỹ về lâm sàng và cận lâm sàng đồng thời căn cứ vào tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh glôcôm, Th S. BS Phí Thùy Linh đã đưa ra chẩn đoán xác định cho bênh nhân B như sau: 2 mắt Đục thủy tinh thể/ Glôcôm góc đống nguyên phát. Mắt phải giai đoạn nặng. Mắt trái giai đoạn tiến triển/Đái tháo đường type 2. Để giảm bớt gánh nặng chi phí điều trị tới bệnh nhân, Th S. BS Phí Thùy Linh đã tư vấn anh B điều trị và quản lý bệnh theo tuyến bảo hiểm y tế. Bệnh nhân may mắn được bác sĩ có kinh nghiệm sử dụng các kỹ thuật như Laser P. I cắt mống mắt ngoại vi để dự phòng cơn tăng nhãn áp và phẫu thuật thay thủy tinh thể nhằm làm góc tiền phòng sâu hơn tránh nghẽn góc gây tăng nhãn áp. Những lưu ý để tránh nguy cơ mắc bệnh Glôcôm Thông qua trường hợp bệnh nhân, Th S. BS Linh muốn lưu ý mọi người nên chủ động bảo vệ đôi mắt của mình để tránh hậu quả không đáng có như bệnh nhân B: - Glôcôm là bệnh liên quan tới tuổi vì vậy, tuổi càng cao tỷ lệ mắc bệnh glôcôm càng nhiều. Tỷ lệ glôcôm nguyên phát là 0,5% ở những người dưới 40 tuổi và 2% ở những người trên 40 tuổi. Ở tuổi 70 nguy cơ bị glôcôm với cả 2 hình thái cao gấp 3-8 lần so với lứa tuổi 40. - Glôcôm góc đóng gặp nhiều hơn ở nữ do mắt nữ giới có độ sâu tiền phòng nông hơn, thể thủy tinh dày hơn và nhô ra trước hơn so với mắt nam giới. Tỷ lệ glôcôm góc đóng ở nữ cao gấp 4 lần ở nam. Ngược lại, hình thái glôcôm góc mở nguyên phát gặp ở nam nhiều hơn, cao hơn khoảng 1,7 lần so với nữ. - Glôcôm góc mở nguyên phát thường gặp ở người châu Âu, Mỹ do đặc điểm cấu trúc nhãn cầu và độ cong giác mạc của người Âu, Mỹ lớn. Ngược lại glôcôm góc đóng nguyên phát gặp chủ yếu ở các nước châu Á do nhãn cầu người châu Á thường nhỏ, độ cong giác mạc nhỏ, tiền phòng nông, góc tiền phòng hẹp dễ gây nghẽn đồng tử dẫn tới đóng góc tiền phòng. - Người da đen có nguy cơ bị glôcôm góc mở cao hơn 4-5 lần so với người da trắng do có nhãn áp trung bình cao hơn và lõm đĩa sinh lý rộng hơn. - Tiền sử gia đình là yếu tố tiên lượng có ý nghĩa trong bệnh glôcôm nguyên phát, đặc biệt là glôcôm góc mở. Tiềm năng xuất hiện glôcôm nguyên phát có thể được di truyền nhưng tiền sử gia đình không cho phép khẳng định trong tương lai người ruột thịt của bệnh nhân glôcôm có bị glôcôm hay không. Th S. BS Phí Thùy Linh khuyến cáo: Đối với nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh Glôcôm cần thực hiện khám định kỳ từ 03 tháng- 06 tháng/ lần; Người dân ở độ tuổi ngoài 40 cần đi khám mắt định kỳ 6 tháng hoặc 1 năm/lần nhằm phòng tránh nguy cơ mù lòa do bệnh glôcôm.
medlatec
1,010
Hội chứng down ở trẻ bệnh thường gặp nhất Hội chứng Down là sự khiếm khuyết của bé sơ sinh thường được gây ra do dư thừa thêm một nhiễm sắc thể (NST) số 21. Cùng tìm hiểu những vấn đề về hội chứng down ở trẻ dưới đây để có cách chăm sóc trẻ đúng. Biểu hiện hội chứng down ở trẻ Trẻ bị hội chứng Down có xu hướng chia sẻ những đặc điểm thể chất như mắt xếch, mũi tẹt, miệng nhỏ, tai nhỏ, lưỡi hay thè ra, tay ngắn, bè, ngón tay ngắn… có thể còn xuất hiện cả những đốm trắng ở tròng đen của mắt. Sự tăng trưởng và phát triển của các bé chậm hơn trẻ bình thường, và nói chung cũng không giống nhau giữa các trẻ cùng bị hội chứng này. Hầu hết trẻ bị hội chứng Down sẽ đạt đến những mốc phát triển – như ngồi, bò, đi – chậm hơn những trẻ khác. Biểu hiện ngoại hình trẻ mắc hội chứng down Khi sinh ra, trẻ bị hội chứng Down thường có kích thước trung bình, nhưng có xu hướng phát triển với tốc độ chậm hơn và thường nhỏ con hơn những trẻ đồng trang lứa. Ở trẻ sơ sinh, trương lực cơ yếu có thể góp phần gây nên những khó khăn trong việc bú và ăn, cũng như khiến trẻ dễ bị táo bón hay các bệnh đường tiêu hóa khác. Trẻ lớn hơn thì có thể chậm nói, chậm tiếp thu những kỹ năng tự chăm sóc như xúc ăn, mặc quần áo hay vệ sinh cá nhân. Hội chứng down do đâu? Hội chứng Down (DS) là một rối loạn phát triển, gây ra do thừa một nhiễm sắc thể số 21. Nhiễm sắc thể thừa này làm cho mỗi gene sản sinh ra nhiều protein hơn bình thường, dẫn đến những suy yếu trong cả khả năng nhận thức cũng như phát triển thể chất. Sở dĩ có nhiễm sắc thể thừa này là do quá trình không phân ly, đó là khi một cặp nhiễm sắc thể số 21 không tách ra trong quá trình hình thành trứng (hay tinh trùng). Khi trứng với tinh trùng bất thường hợp lại để tạo thành phôi, phôi đó sẽ có đến ba nhiễm sắc thể số 21 thay vì hai như bình thường. Quá trình không phân ly thường xảy ra ở những phụ nữ lớn tuổi, điều đó có thể giải thích lý do vì sao các bà mẹ 35 tuổi trở lên lại có nguy cơ sinh con bị hội chứng Down cao hơn. Siêu âm thai, đo độ mờ da gáy khi mang thai tuần thứ 12 để chẩn đoán nguy cơ mắc hội chứng down Xét nghiệm chẩn đoán hội chứng Down Để chẩn đoán hội chứng down, thai phụ có thực hiện xét nghiệm sàng lọc trong thời gian mang thai có thể giúp xác định thai nhi có mắc hội chứng Down hay không. Các xét nghiệm có thể được thực hiện từ tuần thứ 11 của thai kỳ, bao gồm xét nghiệm máu và siêu âm đo độ mờ da gáy. Tuy nhiên, phương pháp này cũng chỉ cho xác suất tỷ lệ mắc bệnh
thucuc
547
Phụ nữ mang thai bị hen phế quản cần lưu ý gì? Đối với những người bị bệnh hen phế quản khi mang thai nếu để bị lên cơn hen sẽ rất nguy hiểm vì có thể gây thiếu ôxy cho thai nhi. Trong thời gian mang thai cần phải đảm bảo bệnh hen được điều trị và kiểm soát tốt, đặc biệt không để thai phụ bị lên cơn hen. Bởi phụ nữ mang thai bị hen nặng và không được kiểm soát tốt có thể dẫn đến sinh non, phải mổ lấy thai, tăng huyết áp, tiền sản giật, thai kém phát triển, các biến chứng chu sinh... có thể dẫn đến tử vong cho cả mẹ và con. Mục đích của việc điều trị hen trong lúc mang thai là ngăn chặn những cơn thiếu ôxy cho mẹ giúp cung cấp ôxy đầy đủ cho thai nhi. Điều trị tối ưu bệnh hen trong lúc mang thai bao gồm: kiểm soát chức năng hô hấp, tránh các yếu tố gây kích phát cơn hen, tư vấn cho người bệnh, điều trị bằng thuốc cho từng trường hợp để duy trì chức năng phổi bình thường. Việc điều trị bằng thuốc cần tuân theo nguyên tắc sử dụng lượng thuốc thấp nhất có hiệu quả để kiểm soát bệnh hen. Trên thực tế, trong số các bệnh nhân mang thai bị hen phế quản Để phòng ngừa nguy cơ cho cả mẹ và con, phụ nữ trước khi mang thai nếu biết mình bị bệnh hen phế quản hoặc có tiền sử bị hen phế quản cần gặp bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn, điều trị và điều trị dự phòng trước khi có thai. Ngoài việc tuân thủ chặt chẽ chỉ định điều trị của bác sĩ, cần phải luôn chú ý tránh tiếp xúc với các yếu tố kích phát cơn hen như: Khói thuốc lá, khói thuốc lào; lông súc vật: chó, mèo... ; khói bếp, đặc biệt là khói bếp than; các loại nước xịt có mùi hắc, bao gồm cả nước hoa, thuốc xịt diệt côn trùng... ; tránh ăn các thức ăn lạ có nguy cơ gây dị ứng như: cua biển, tôm, các hải sản lạ; luôn giữ cho không khí trong nhà thoáng, khô. Khi đã mang thai, thai phụ cần đi khám thai đầy đủ, có lịch làm việc, nghỉ ngơi và chế độ dinh dưỡng hợp lý và điều quan trọng là luôn luôn phải đảm bảo bệnh hen đã được điều trị và kiểm soát tốt dưới sự tư vấn, hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa hô hấp và được quản lý và theo dõi tốt của bác sĩ chuyên khoa sản.
medlatec
452
Một số biện pháp hỗ trợ giảm ốm nghén hiệu quả Ốm nghén là triệu chứng được mong đợi ở nhiều cặp vợ chồng, bởi nó gợi ý rằng bạn đang mang thai. Cùng với niềm hạnh phúc, chờ mong thì nghén đôi khi cũng khiến mẹ bầu gặp nhiều vấn đề sức khỏe. Tình trạng còn nghiêm trọng hơn nếu mẹ nằm trong nhóm khoảng 3% bị nghén nặng. Vậy thực tế nghén là gì? Có thể điều trị ốm nghén hay không? 1. Ốm nghén là tình trạng gì? Nghén là triệu chứng rất phổ biến của thai kỳ, biểu hiện sự thay đổi của cơ thể mẹ khi mang thai gồm: - Buồn nôn và nôn ói. - Thay đổi khẩu vị: hầu người mẹ bị giảm cảm giác thèm ăn, ăn uống kém ngon miệng, một số người bị thèm ngọt, thèm chua,… - Giảm cân: Thường gặp ở thai phụ Ốm nghén nặng. - Cơ thể mất nước: Khi mẹ bị nôn ói quá nhiều mà không có can thiệp kịp thời. - Mệt mỏi: Ốm nghén Buồn nôn kéo dài khiến sức khỏe của mẹ cũng gặp nhiều vấn đề. Thông thường, triệu chứng ốm nghén xuất hiện nhiều hơn vào buổi sáng, vì thế tên tiếng Anh thường gọi là “Morning Sickness”. Tuy nhiên, nghén cũng có thể gặp phải ở bất cứ thời gian nào trong ngày. Ốm nghén thai kỳ không kéo dài lâu, ở một số người nó xuất hiện sớm từ tuần thai thứ 5 - 6 nhưng chủ yếu xảy ra vào trước tuần thai thứ 9. Nghén kéo dài khoảng 3 - 4 tuần, nghĩa là kết thúc trước tuần thai thứ 14, có thể sớm hoặc muộn hơn. Các trường hợp nghén nặng có thể kéo dài qua vài tháng hoặc đến hết thai kỳ. Nghén nặng xảy ra ở khoảng 3% thai phụ với các triệu chứng nặng, đặc biệt là nôn ói. Nôn ói không kiểm soát gây nhiều biến chứng sức khỏe nghiêm trọng cho cơ thể mẹ như: Suy dinh dưỡng, sụt cân, mất nước cơ thể. Lúc này cần sớm điều trị giảm nôn ói, bổ sung nước và điện giải. Mặc dù không có nhiều nhưng một số trường hợp ốm nghén nặng cần chấm dứt thai kỳ. 2. Thai phụ không có triệu chứng ốm nghén có sao không? Mặc dù nghén xảy ra ở hầu hết phụ nữ mang thai song ở một số người không gặp tình trạng này hoặc quá nhẹ khiến họ không chú ý. Nguyên nhân gây nghén vẫn chưa được xác định rõ, nhưng bắt nguồn từ sự thay đổi nội tiết sinh dục của phụ nữ trong thời gian thai kỳ. Không loại trừ một số trường hợp nôn ói do bệnh lý đường tiêu hóa, ngộ độc thực phẩm, bệnh túi mật hoặc bệnh tuyến giáp kết hợp. Một số thai phụ sau có nguy cơ bị ốm nghén nặng hơn: - Có tiền sử nghén nặng ở thai kỳ trước. - Có mẹ hoặc chị em gái cũng nghén nặng. - Mang đa thai. - Mang thai lần đầu. - Thai nhi giới tính nữ. - Người sức khỏe yếu, đặc biệt người hay bị say xe, chóng mặt hoặc đau đầu Migraine. - Bệnh lý nguyên bào nuôi thai kỳ. - Mang thai là kết hợp của biện pháp hỗ trợ điều trị hiếm muộn. Nghén không phải là dấu hiệu cho thấy thai nhi bình thường hay gặp phải vấn đề, nên không cần quá lo lắng. Ngược lại, đây còn là dấu hiệu cho thấy thai nhi đang phát triển tốt, các vấn đề nội tiết tố trong cơ thể mẹ cũng thay đổi phù hợp để trẻ có điều kiện phát triển tốt nhất. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng, những thai phụ bị nghén thai kỳ có tỷ lệ sảy thai thấp hơn người không gặp triệu chứng này. Vì thế nếu không thấy triệu chứng nghén, bạn không nên quá lo lắng mà cần thực hiện kiểm tra khám thai, siêu âm thai định kỳ. Nếu thai nhi vẫn phát triển bình thường, bạn có thể yên tâm chuẩn bị chào đón bé con rồi. Cần đặc biệt lưu ý đến trường hợp mẹ đang bị nghén nhưng trong thời gian ngắn, chưa hết kỳ nghén thông thường đã đột ngột biến mất. Rất có thể tình trạng phát triển của thai nhi đang gặp vấn đề, khám và điều trị giúp bác sĩ có thể can thiệp kịp thời nếu gặp phải trường hợp này. 3. Có thể điều trị ốm nghén không? Ốm nghén là triệu chứng thai kỳ, không phải bệnh lý nên hầu hết trường hợp không cần can thiệp điều trị. Chỉ khi mẹ bầu bị nghén nặng, ảnh hưởng đến sức khỏe, cuộc sống và cả sự phát triển của thai nhi thì bác sĩ sẽ xem xét can thiệp y tế. Ngoài ra, nếu nghén khó chịu thì một số biện pháp an toàn không dùng thuốc cũng giúp mẹ bầu cải thiện tình trạng. 3.1. Biện pháp an toàn giúp mẹ cải thiện ốm nghén Tình trạng quá no hay quá đói đều tăng cảm giác buồn nôn, nôn ói của mẹ bầu. Vì thế các chuyên gia dinh dưỡng khuyên rằng, thai phụ nên chia nhỏ các bữa ăn đều trong ngày thay vì chỉ ăn bữa chính. Có thể thêm các bữa xế trưa, xế chiều hoặc tối trước khi đi ngủ. Ở các bữa phụ, đặc biệt là buổi sáng khi vừa thức dậy, lát bánh mì khô, vài cái bánh quy hoặc snack sẽ giúp trung hòa acid, hạn chế cảm giác buồn nôn. Các thực phẩm ăn trong thời gian này nên chú ý tránh quá ngọt, nhiều dầu mỡ hoặc nặng mùi vì có thể kích thích cơn buồn nôn. Thay vào đó là các thức ăn đơn giản dễ tiêu như: Chuối, cơm, mỳ, bánh mì, ngũ cốc, khoai tây, trái cây, cà chua, súp lạnh,… Gừng và các thức uống, mứt kẹo từ loại gia vị này có khả năng giảm cảm giác buồn nôn và nôn rất tốt. Cùng với đó các loại nước có vị chua nhẹ như nước cam, nước chanh, bạc hà, trà xanh cũng giúp khẩu vị của thai phụ bị nghén trở nên tốt hơn. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng, uống Vitamin E 3 tháng trước khi mang thai giúp giảm tình trạng nghén. Thuốc bổ sung sắt lại gây kích thích dạ dày, tăng cảm giác buồn nôn, vì thế mẹ nên hạn chế bổ sung chất này trong giai đoạn nghén nặng. 3.2. Thực phẩm chức năng hỗ trợ giảm ốm nghén Sử dụng thuốc với thai phụ cần vô cùng cẩn trọng, tuyệt đối không tự ý dùng thuốc theo kinh nghiệm, không có chỉ dẫn của bác sĩ. Thuốc không phù hợp có thể gây tác dụng không mong muốn đến thai nhi. Đa phần trường hợp nghén đều có thể giảm đáng kể với các biện pháp không dùng thuốc trên, song nếu vẫn không cải thiện tốt, thai phụ cần khám tìm nguyên nhân khác có thể gây nôn, buồn nôn. Biện pháp điều trị giảm nghén cuối cùng là dùng thuốc như Vitamin B6, Doxylamine hay thuốc chống nôn chuyên dùng an toàn cho thai kỳ. Như vậy, ốm nghén là dấu hiệu đáng vui mừng, cho thấy thai nhi đang phát triển tốt nếu nó không quá nặng nề, mẹ hãy cố gắng vượt qua giai đoạn này nhé. Ngoài ra, sản phụ cần lưu ý các dấu hiệu nguy hiểm của tình trạng ốm nghén hay thai nhi để kịp thời tìm đến bác sĩ.
medlatec
1,267
Quy trình bó bột khu vực ngực - vai - cánh tay Bó bột ngực vai cánh tay không quá khác biệt so với bó bột chữ U và phương pháp này thường được áp dụng cho các trường hợp gãy 1⁄3 xương cánh tay, gãy cổ xương cánh tay, gãy xương kín, hở sau khi đã xử lý phẫu thuật. 1. Tổng quan về bó bột ngực vai cánh tay Bó bột ngực vai cánh tay (Thoraco) về cơ bản tương tự như bó bột chữ U, tuy nhiên khác biệt ở 2 điểm chính:Thứ nhất, phần bột phủ rộng tới toàn bộ phần ngực, phía trước và cả 2 bên xương ức, xương sườn, phía sau là xương cột sống. Kể cả với trường hợp bó cấp cứu cũng độn lót dầy, không rạch dọc.Thứ hai, cách thức bó bột này khiến cho vai dạng từ 50-60 độ và đưa ra trước so với mặt phẳng lưng (30-45 độ) nhiều hơn so với bó chữ U.Nhìn chung, bó bột ngực cánh tay dạng vai hiện nay ít được sử dụng do nhược điểm gây khó chịu, hạn chế vận động các khu vực khác của bệnh nhân. Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định phương thức khác phù hợp hơn. 2. Chỉ định và chống chỉ định bó bột ngực vai cánh tay Các trường hợp được chỉ định bó bột ngực vai cánh tay bao gồm:Gãy 1/3 xương cánh tay;Gãy cổ xương cánh tay;Một số dạng gãy mấu động lớn xương cánh tay có di lệch;Sau nắn chỉnh góc xương cánh tay;Gãy xương kín, gãy xương hở độ 1, hở độ 2 trở lên đã được xử lý phẫu thuật.Tuy nhiên, bó bột ngực cánh tay dạng vai lại chống chỉ định cho các trường hợp:Gãy hở từ độ 2 trở lên theo thang đánh giá Gustilo;Có tổn thương mạch máu, thần kinh hay hội chứng chèn ép khoang;Có tổn thương ở ngực, đa chấn thương.Riêng bệnh nhân đang cho con bú thuộc dạng chống chỉ định tương đối, tức cần cân nhắc thêm ưu và nhược điểm của việc bó bột, nếu vẫn bó thì phải khoét bột ở 2 bên ngực để tránh gây bất tiện trong việc chăm sóc trẻ. Chỉ định bó bột ngực vai cánh tay trong trường hợp gãy 1/3 xương cánh tay hoặc gãy cổ xương cánh tay... 3. Các bước chuẩn bị bó bột 3.1. Người thực hiện 01 kỹ thuật viên chuyên khoa xương, 02 người hỗ trợ;01 bác sĩ gây mê và 01 phụ tá gây mê (nếu cần gây mê). 3.2. Phương tiện thực hiện 01 bàn nắn cố định chắc chắn xuống sàn nhà, có mấu ngang để lắp đai đối lực khi kéo nắn;01 ghế đẩu để người bệnh ngồi hoặc nằm khi bó bột;01 đai đối lực bằng vải mềm, to bản (giống quai balo) để tránh gây sát da bệnh nhân khi kéo nắn;Bột thạch cao: 5,6 cuộn cỡ 10-12cm và 3,4 cuộn cỡ 15cm;Giấy vệ sinh, bông cuộn lót;Nước để ngâm bột: Đủ sạch và đủ lượng để ngâm chìm 3,4 cuộn bột cùng lúc;01 gối mỏng để độn trước ngực bệnh nhân, sau khi bó bột thì rút bỏ;01 cuộn băng vải hoặc băng thun để băng bên ngoài sau khi bó bột.Với người bệnh cần gây mê, cần chuẩn bị thêm một số thiết bị sau:01 nẹp gỗ (hoặc kim loại) dạng to bản, mỏng nhưng đủ cứng để đỡ lưng người bệnh khi nằm ngửa bó bột.Thuốc tê hoặc thuốc mê;Dụng cụ gây tê, gây mê;Dụng cụ hồi sức (bơm tiêm, dây truyền dịch, dịch truyền, cồn 70 độ, mặt nạ bóp bóng, thuốc chống shock, đèn nội khí quản... ). 3.3. Chuẩn bị cho người bệnh Trước khi được bó bột vai - ngực - cánh tay, bệnh nhân sẽ được chuẩn bị theo các bước sau:Thực hiện thăm khám toàn diện, tránh bỏ sót tổn thương (đặc biệt là tổn thương lớn như chấn thương ngực, vỡ tạng rỗng, vỡ tạng đặc...) trong quá trình nắn bó bột. Do bệnh nhân cần bó bột hoàn toàn lồng ngực nên thao tác đánh giá này đặc biệt quan trọng;Giải thích rõ cho bệnh nhân và người thân mục đích của thủ thuật, quá trình tiến hành;Vệ sinh sạch sẽ vùng xương gãy, cở bỏ hoàn toàn áo;Với bệnh nhân gây mê, cần nhịn ăn uống trước khi thực hiện thủ thuật từ 5-6 giờ để tránh nôn sặc hoặc trào ngược gây nguy hiểm. Giải thích rõ cho bệnh nhân và người thân mục đích cũng như quá trình tiến hành bó bột ngực vai cánh tay 4. Các bước tiến hành bó bột ngực vai cánh tay Tùy theo người bệnh có thực hiện gây mê hay không mà lựa chọn 1 trong 2 cách bó bột: bó 1 thì hoặc 2 thì. 4.1. Với người bệnh không gây mê Bó bột 1 thì:Sau khi nắn chỉnh người bệnh được đỡ ngồi trên ghế, tầm mắt nhìn thẳng, đặt tay lành lên đầu hoặc đặt sau gáy. Người hỗ trợ dùng một tay đỡ khuỷu người bệnh, tay còn lại kéo giữ các ngón 2,3,4,5 của họ sao cho vai dạng 60 độ, đưa ra phía trước 30-45 độ, khuỷu tay vuông góc 90 độ, ngón tay cái chỉ mũi;Kỹ thuật viên sẽ đặt một nẹp cỡ trung bình (15cm) phía sau cánh-cẳng-bàn tay, từ khớp bàn tay-ngón tay đến vai. Kê 1 nẹp ở nách để đỡ cánh tay, giúp cánh tay người bệnh dạng ra vững vàng hơn;Tiếp đó dùng bột khổ trung bình (15cm) rải một nẹp từ hõm nách bên tay lành bắt chéo lên trên, sang vai còn lại để 2 đầu nẹp tiếp giáp và gối lên nhau ở trên bên vai tổn thương;Dùng bột khổ lớn (20cm) rải một nẹp lớn đặt từ đường nách giữa thành ngực bên tổn thương chạy ngang qua lồng ngực sang bên lành;Quấn bột ở cả lồng ngực, vai, lẫn cánh tay. Quấn đến đâu vuốt và sửa sang đến đó để giúp bột liên kết tốt. Chuyển sang dùng bột cỡ nhỏ từ vùng cẳng tay trở xuống. Khi quấn bột đến vùng nách có thể rải theo hình ziczac ở trước nách và sau vai để tăng cường bột. Chỉnh trang lại lần cuối cho đẹp.Bó bột 2 thì.Thì đầu cách thức tương tự như bó bột 1 thì, bó từ vùng ngực đến giữa cẳng tay. Đến thì 2 thì bó tiếp xuống cho đến hết cẳng và bàn tay. 4.2. Với người bệnh gây mê Cách thức bó bột ngực vai cánh tay tương tự như bó bột chữ U có gây mê, tức người bệnh được đặt nằm, có nẹp cứng đỡ sau lưng. Thao tác quấn bột tương tự với bó bột 1 thì hoặc 2 thì ở trường hợp không gây mê, sau khi bó xong rút nẹp đỡ, sửa sang bột cho đẹp, tránh để móp bột ở lưng do nẹp đỡ gây ra. 5. Theo dõi và xử lý tai biến Đây là dạng bó bột mà phần bột ở ngực rất lớn, trong một số trường hợp có thể gây cản trở hô hấp hoặc tạo cảm giác khó chịu, do vậy nên được cân nhắc trước khi chỉ định và theo dõi sát sao sau khi thực hiện thủ thuật.Nếu bị nặng nề hoặc tay sưng phù, người bệnh nên được chuyển đến viện để theo dõi nội trú, đánh giá tình trạng của tay thông qua các chỉ số: mạch, cảm giác, khả năng cử động, màu da...Tóm lại, bó bột ngực cánh tay dạng vai hiện nay ít được sử dụng do có nhiều nhược điểm như gây khó chịu, hạn chế vận động các khu vực khác của bệnh nhân. Do đó, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định phương thức khác phù hợp hơn đối với bệnh nhân.
vinmec
1,313
Dịch mật có tác dụng gì và các thành phần của dịch mật Dịch mật là chất lỏng màu vàng hoặc xanh, có chức năng quan trọng trong hoạt động tiêu hóa thức ăn của con người. Do đó, dịch mật được cơ thể sản xuất và sử dụng mỗi ngày, sau đó được tiết ra khi cơ thể cần sử dụng. Các bệnh lý liên quan làm ảnh hưởng tới chất lượng dịch mật hoặc không có dịch mật đều ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của người bệnh. Vậy cụ thể dịch mật có tác dụng gì với sức khỏe? 1. Dịch mật là gì và lưu trữ ở đâu? Dịch mật là dịch có màu vàng hoặc xanh, chứa muối mật và nhiều chất khác tạo nên môi trường p H trung hòa khoảng 7 - 7.7. Cơ quan sản xuất và bài tiết dịch mật là gan, sau đó được đưa vào đường mật để đổ vào quãng đoạn 2 của tá tràng để tham gia vào quá trình tiêu hóa thức ăn. Mỗi ngày cơ thể trung bình tiết ra khoảng 600 ml - 1 lít dịch mật, lượng tiết ra có thể ít hơn hoặc nhiều hơn tùy thuộc vào lượng muối mật có trong tuần hoàn gan ruột. Khi gan bài tiết lượng dịch mật quá nhiều không sử dụng hết, dịch mật dư thừa sẽ được chuyển đến túi mật để dự trữ sử dụng khi cần thiết. Như vậy, túi mật vừa có vai trò dự trữ dịch mật vừa điều tiết lượng dịch mật sử dụng hợp lý. Túi mật có thể tích trung bình khoảng từ 20 - 60ml, trong đó niêm mạc túi mật có thể liên tục hấp thu nước để dịch mật được cô đặc. Dịch mật cô đặc chứa muối mật và các chất quan trọng như: bilirubin, cholesterol, lecithin, ion,… Trong các trường hợp mắc bệnh lý ở túi mật, vẫn có thể cắt bỏ cơ quan này nếu cần thiết, dịch mật vẫn được tế bào gan tạo ra và đưa xuống tá tràng để tiêu hóa thức ăn. 2. Tìm hiểu cụ thể các thành phần của dịch mật Trước khi tìm hiểu dịch mật có tác dụng gì, hãy cùng xem các thành phần và chức năng của chúng trong dịch mật. 2.1. Muối mật Muối mật là thành phần chiếm lượng lớn nhất (khoảng 50%) và là thành phần tác dụng chính. Muối mật có tác dụng tiêu hóa thức ăn để hấp thu các sản phẩm của lipit bao gồm: cholesterol, acid béo, monoglyceride và lipid ở ruột non. Ngoài ra, muối mật còn có thể hấp thu, vận chuyển các Vitamin tan trong dầu bao gồm: Vitamin A, Vitamin D, Vitamin E và Vitamin K. Lượng dịch mật được gan tạo ra cũng phụ thuộc vào lượng muối mật tuần hoàn trong cơ thể. Dịch mật đã được tiết ra thường không khiến muối mật mất đi, cơ thể sẽ tái hấp thu và sử dụng lại cho việc sản xuất mật. 2.2. Cholesterol Cholesterol là thành phần quan trọng thứ hai của dịch mật, là nguyên liệu để sản xuất muối mật. Đây cũng là sản phẩm tiêu hóa của lipid cơ thể tiêu thụ và được hấp thu nhờ dịch mật. Đặc tính của cholesterol là không tan trong nước, trong muối mật chất này đã được nhũ hóa bởi lecithin để ngăn cản sự kết tủa. Tuy nhiên, nếu cơ thể hấp thụ quá nhiều lipid trong thời gian dài, cholesterol cao thì vẫn có thể bị kết tủa tạo thành sỏi mật. 2.3. Sắc tố mật Sắc tố mật là thành phần được gan sản xuất từ protein hemoglobin - sản phẩm tiêu hủy của hồng cầu ở gan. Stercobilin là chất tạo nên sắc tố vàng cho dịch mật, có khả năng nhuộm vàng chất hay dịch chứa nó. Stercobilin trong dịch mật tham gia vào quá trình tiêu hóa thức ăn, một phần bám lại trong sản phẩm tiêu hóa khiến phân bình thường có màu vàng. Nếu phân mất đi màu vàng, nguyên nhân thường do sắc tố mật bị ứ do xơ gan, tắc mật nên đây cũng là dấu hiệu nhận biết bệnh lý liên quan đến mật. Những thành phần chính trên của dịch mật đều được tế bào gan sản xuất, hòa trộn trở thành dịch mật có chức năng xúc tác tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng của cơ thể. 3. Góc tư vấn: Dịch mật có tác dụng gì? Cụ thể, dịch mật có tác dụng chính là hỗ trợ quá trình tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng của cơ thể từ thức ăn được nạp vào. Tác dụng này được dịch mật thực hiện như sau: Dịch mật kích thích sự sản sinh các men tiêu hóa có trong dịch tụy và dịch ruột, cũng thực hiện hoạt hóa các men này để tiêu hóa thành phần của thức ăn. Dịch mật kích thích hoạt động của nhu động ruột để tạo nên môi trường kiềm trong ruột, kiểm soát ngăn ngừa các loại vi khuẩn tấn công vào phần trên ruột non. Dịch mật được cơ thể đẩy xuống tá tràng khi thực hiện hoạt động ăn uống để tiêu hóa thức ăn, chủ yếu là tiêu hóa chất béo và các Vitamin tan trong dầu. Bên cạnh tác dụng chính là hỗ trợ quá trình tiêu hóa, dịch mật còn có chức năng khác là hỗ trợ loại bỏ các sản phẩm thoái hóa của hồng cầu. Sản phẩm này được chuyển thành thành phần trong dịch mật, tạo nên màu sắc và cũng tham gia vào hoạt động hỗ trợ tiêu hóa. Có thể thấy, dịch mật rất quan trọng trong việc tiêu hóa thức ăn và hấp thu dinh dưỡng cần thiết của cơ thể, các bệnh lý ảnh hưởng tới dịch mật đều gây ra nhiều bệnh lý tiêu hóa. Điển hình là các bệnh sỏi mật, khối u, sau phẫu thuật cắt túi mật, xơ gan gây giảm sản xuất mật hay dị dạng đường mật thường dẫn đến tình trạng khó tiêu hóa, chướng bụng, chậm tiêu kéo dài. Nắm được dịch mật có tác dụng gì với cơ thể con người cũng như hoạt động tiêu hóa là vấn đề ai cũng nên biết. Về cơ bản, đa phần các rối loạn tiêu hóa bạn gặp phải hay kém hấp thu chất béo, Vitamin tan trong dầu có thể liên quan đến bệnh lý về dịch mật. Hội tụ đội ngũ y bác sĩ giỏi, được đào tạo bài bản trong và ngoài nước, giúp bệnh nhân tiếp cận với các phương pháp điều trị tối ưu. Hệ thống máy móc hiện đại, hỗ trợ chẩn đoán bệnh chính xác. Quy trình thăm khám nhanh gọn, khoa học, tiết kiệm thời gian cho bệnh nhân.
medlatec
1,130
Sa dạ dày là gì? Có biểu hiện như thế nào? Sa dạ dày là gì, nguyên nhân, biểu hiện bệnh sa dạ dày như thế nào là những thắc mắc của nhiều người. Dưới đây là những thông tin hữu ích bạn đọc nên tham khảo để biết thêm chi tiết. Sa dạ dày là gì? Sa dạ dày là hiện tượng dạ dày không nằm đúng vị trí của nó. Đây là một trong những chứng bệnh sa nội tạng rất thường gặp. Bình thường, dạ dày nằm chủ yếu ở phần xương sườn thứ 11 bên trái, một phần khác nằm ở phần bụng trên. Khi mắc chứng bệnh này, dạ dày sa dài đến mào chậu, gây khó khăn cho việc có bóp và tiêu hóa. Sa dạ dày cần được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả Biểu hiện sa dạ dày là gì? Người bệnh sa dạ dày thường có một số biểu hiện như sau: Sa dạ dày nguyên nhân do đâu? Sa dạ dày có thể do một số nguyên nhân như: Thăm khám và điều trị sa dạ dày hiệu quả Lưu ý trong điều trị sa dạ dày Nếu bạn có người thân bị sa dạ dày và đang điều trị, cần lưu ý những vấn đề sau: Hạn chế ăn thức ăn lạnh, cay, chua, thức ăn khó tiêu, đầy bụng. Thay vào đó, bạn chế biến món ăn dạng lỏng, mềm để dạ dày dễ co bóp và tiêu hóa. Bạn cũng nên chế biến thức ăn bằng cách luộc, hấp. Việc thường xuyên ăn đồ rán xào quá nhiều chất béo có thể khiến bệnh nặng hơn. Luyện tập cơ bụng: Bạn tìm hiểu những bài tập giúp là săn chắc cơ bụng trên và cơ bụng dưới. Bạn chỉ nên tập sau khi ăn khoảng 2 giờ. Chữa bằng thuốc: Một số loại thuốc uống và tiêm có tác dụng trong việc điều trị chứng sa dạ dày. Tuy nhiên, người bệnh cần uống thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
thucuc
348
PTSD là gì? Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) là vấn đề ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại. Sau khi chứng kiến những sự việc kinh hoàng nào đó, bệnh nhân rất dễ gặp phải tình trạng này. Bệnh có thể gây ảnh hưởng rất lớn và lâu dài đến tâm lý người bệnh, gây giảm chất lượng sống và dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng khác. Vậy PTSD là gì? Cách điều trị bệnh như thế nào? 1. PTSD là gì? Nhiều người thắc mắc “PTSD là gì”. Đây là cụm từ viết tắt của căn bệnh rối loạn stress sau sang chấn. Khi chiến tranh kết thức, căn bệnh này rất thường gặp ở những cựu quân nhân, do đó, bệnh PTSD còn được gọi là “hội chứng mệt mỏi sau chiến tranh” hay “sốc vỏ đạn”. Khi trải qua những sự kiện kinh hoàng chẳng hạn như chấn thương thể xác, thảm họa thiên nhiên, nỗi đau mất người thân,... tất cả chúng ta đều có thể xảy ra những phản ứng tâm lý như căng thẳng, sợ hãi, sốc hay cảm thấy tội lỗi,... Sau đó, những triệu chứng này sẽ dần mất đi và chúng ta hoàn toàn có thể quay trở lại với cuộc sống bình thường. Tuy nhiên, với những người mắc bệnh PTSD hay chính là tình trạng rối loạn căng thẳng sau sang chấn, họ cảm thấy vô cùng sợ hãi, lo lắng, mệt mỏi, bất lực, sốc khi chứng kiến hoặc bản thân họ phải trải qua những sự kiện kinh khủng nào đó. Tình trạng này sẽ diễn ra trong suốt một thời gian dài và ảnh hưởng rất nhiều đến cuộc sống của người bệnh. 2. PTSD gây ra những triệu chứng gì? Khi trải qua những sự kiện kinh hoàng, những triệu chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn sẽ xảy ra trong khoảng 3 tháng. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp, bệnh kéo dài trong vòng nhiều năm kể từ khi sự kiện đó kết thúc. Ở mỗi bệnh nhân, mức độ triệu chứng cũng như thời gian kéo dài triệu chứng bệnh sẽ khác nhau. Dưới đây là một số triệu chứng PTSD thường gặp: - Cơn hồi tưởng: Nó có thể là ảo giác hay ký ức. Những cơn hồi tưởng sẽ xuất hiện sau khi sự kiện đó đã kết thúc. Chẳng hạn, khi nhìn thấy bối cảnh nào đó, hình ảnh, sự vận nào đó,... gợi nhớ về sự kiện kinh hoàng đã qua, người bệnh cảm thấy đau đớn, sợ hãi đến tột cùng. - Né tránh: Người bệnh sợ hãi, đau khổ và không muốn nhớ lại sự kiện đã qua nên họ thường né tránh mọi người xung quanh, né tránh những địa điểm, những tình huống,... có liên quan hay gợi nhớ về sự kiện trong quá khứ. Tuy nhiên, chính sự né tránh đó đã khiến người bệnh ngày càng thu mình lại, tự cô lập mình với những người xung quanh, thậm chí tách rời với xã hội. Dần dần, họ không còn cảm thấy hào hứng với những hoạt động những sở thích trước đó của mình. - Nhạy cảm hơn: Khi mắc chứng PTSD, người bệnh rất nhạy cảm. Họ có thể phản ứng quá mức với những người xung quanh, chính vì thế, giao tiếp với mọi người lại càng trở nên khó khăn hơn. Bên cạnh đó, bệnh nhân thường hay mất ngủ, khó đi vào giấc ngủ, hay bị giật mình khi ngủ, khó tập trung làm việc, dễ cáu gắt, hay giận dữ vì những sự việc rất bình thường. Đồng thời, sức khỏe thể chất của người bệnh PTSD cũng xảy ra nhiều vấn đề, bệnh nhân bị tăng huyết áp, tăng nhịp tim, thở nhanh hơn, gặp phải tình trạng căng cơ, buồn nôn hoặc bị tiêu chảy. - Suy nghĩ tiêu cực: Khi bị rối loạn căng thẳng sau sang chấn, bệnh nhân thường né tránh những ký ức buồn. Cách nhìn nhận những vấn đề trong cuộc sống và những cảm xúc của người bệnh thường xuyên ở trạng thái tiêu cực. Đối với trẻ nhỏ bị PTSD, trẻ sẽ có thể gặp phải một số vấn đề về ngôn ngữ, chậm phát triển kỹ năng,... 3. Nguyên nhân gây bệnh PTSDHội chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn có thể do những nguyên nhân sau: - Do người bệnh trực tiếp trải qua sự kiện đau buồn, chẳng hạn như gặp phải tai nạn giao thông nghiêm trọng, bị bạo lực gia đình trong suốt một thời gian dài, bị lạm dụng tình dục, suýt chết đuối, bị bỏ rơi từ khi còn quá nhỏ, bị bắt cóc, bị tra tấn, bị đe dọa, đã từng bị nhốt trong một không gian kín, mất người thân đột ngột, từng phải chứng kiến những thảm họa thiên nhiên kinh hoàng,... - Do chứng kiến những sự kiện đau buồn xảy ra với người khác trong nhiều tình huống như chứng kiến cảnh dịch bệnh, chứng kiến tai nạn giao thông, chứng kiến vụ hỏa hoạn,... . - Chứng kiến người thân trải qua sự kiện đau buồn cũng có thể là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh rối loạn căng thẳng sau sang chấn. - Thường xuyên tiếp xúc với những sự kiện đau thương do đặc thu công việc, chẳng hạn như bác sĩ, lính cứu hỏa, quân nhân đã từng tham gia chiến tranh,...4. Điều trị PTSD bằng những phương pháp nào? Trước hết, để chẩn đoán bệnh, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra sức khỏe thể chất cho người bệnh, đo nhịp tim, đo huyết áp, thực hiện xét nghiệm lâm sàng để đánh giá mức độ bệnh. Sau đó, sẽ khai thai thông tin từ người bệnh để có thể đánh giá cụ thể hơn về tâm lý hiện tại của bệnh nhân. Mục tiêu điều trị hội chứng PTSD là giúp bệnh nhân sớm cải thiện triệu chứng bệnh. ổn định tâm lý để có thể phản ứng tốt hơn với những sự kiện đã gây ra hội chứng PTSD. Thông thường, bác sĩ có thể dùng thuốc, điều trị tâm lý hoặc cũng có thể kết hợp hai phương pháp nêu trên để có được hiệu quả nhanh và tốt nhất. - Sử dụng thuốc điều trị, có thể kết hợp nhiều loại thuốc, chẳng hạn như thuốc chống trầm cảm, thuốc chống lo âu,... để cải thiện triệu chứng bệnh và kiểm soát một số vấn đề liên quan. Người bệnh nên uống thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. - Điều trị tâm lý: Tùy theo mức độ bệnh và từng trường hợp cụ thể, bác sĩ sẽ đưa ra những phác đồ điều trị cụ thể. Cần có sự phối hợp giữa bác sĩ, người thân, bạn bè để bệnh nhân có thể sớm vượt qua hội chứng rối loạn sau sang chấn. Hi vọng rằng, với những thông tin trên bạn đã tìm được câu trả lời cho câu hỏi “PTSD là gì”, triệu chứng, nguyên nhân cũng như cách điều trị bệnh. Khi thấy có dấu hiệu bất ổn, cần đưa người bệnh đi khám sớm để được kiểm tra, điều trị kịp thời và sớm cải thiện bệnh, quay trở lại cuộc sống sinh hoạt bình thường.
medlatec
1,225
Người bệnh huyết áp thấp uống trà gừng được không? Người bệnh huyết áp thấp uống trà gừng được không là vấn đề nhiều người băn khoăn cần được giải đáp cụ thể. Dưới đây là một số giải đáp cần thiết bạn đọc có thể tham khảo. 1. Người bệnh huyết áp thấp uống trà gừng được không? Trà gừng là một thức uống được ứng dụng rộng rãi trong dân gian, có khả năng kích thích gây tăng nhịp tim, làm ấm cơ thể, nhờ đó giúp cải thiện hiệu quả các triệu chứng hoa mắt, chóng mặt, choáng váng, buồn nôn, nôn,… do tụt huyết áp gây nên. Do vậy, người bệnh huyết áp thấp hoàn toàn có thể sử dụng trà gừng. Người bệnh huyết áp thấp có thể sử dụng trà gừng giúp tăng huyết áp Tuy nhiên, cũng như thuốc tây, trà gừng chỉ là giải pháp cứu cánh tạm thời cho người bệnh huyết áp thấp. Trà gừng chỉ giúp nhanh chóng cải thiện triệu chứng huyết áp thấp mà không giải quyết triệt để căn nguyên. Đồng thời nếu sử dụng lâu dài, trà gừng có thể gây rất nhiều tác dụng không mong muốn, ảnh hưởng tới sức khỏe của bạn, cụ thể như sau: – Kích thích dạ dày quá mức, nhất là khi dạ dày ở trạng thái rỗng, làm rối loạn quá trình tiêu hóa, có thể gây ợ nóng, đau rát dạ dày hoặc tiêu chảy. – Gây nóng trong người do bản chất của gừng là tính nhiệt – Tăng nguy cơ sảy thai, sinh non nếu bạn đang mang thai. – Gây tăng nhịp tim hoặc rối loạn nhịp tim, đặc biệt nguy hiểm nếu bạn đang mắc kèm các bệnh lý về tim mạch khác. – Phản ứng dị ứng với các triệu chứng như cảm giác nóng bỏng trong miệng, ngứa, đỏ da, viêm da,… – Hạ đường huyết quá mức, đặc biệt là ở người bệnh bị tiểu đường. 2. Huyết áp thấp phải làm sao? Phương pháp điều trị huyết áp thấp phải tùy thuộc vào bệnh lý chính gây ra huyết áp thấp. Người bệnh cần tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa không được tự ý điều chỉnh hoặc mua thuốc không được bác sĩ kê đơn. Trong trường hợp người bệnh bị huyết áp lúc huyết áp hạ thấp đến mức choáng váng, người bệnh có thể nằm nghỉ một lúc hoặc uống nước trà gừng ấm, huyết áp sẽ trở lại bình thường và cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để có cách ứng phó với từng trường hợp. Người bệnh huyết áp thấp cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và điều trị kịp thời hiệu quả Ngoài ra, người bệnh huyết áp thấp cần điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt với một số lưu ý như sau: Nguyên tắc là bạn tuyệt đối không bỏ bữa, nên duy trì từ 3-4 bữa ăn/ngày, việc chia nhỏ khẩu phần ăn hợp lý cũng sẽ khiến cơ thể khỏe mạnh, không bị đói… Để điều chỉnh huyết áp thấp về mức ổn định, người bệnh nên bổ sung một số loại giúp tăng huyết áp lên, tránh để huyết áp tụt quá thấp như: rau cần tây, nho, bột tam thất, nước sâm, muối, nước, cà phê, chè đặc… Tập luyện hiệu quả sẽ làm củng cố thành mạch và nâng cao sức đẩy máu của tim giúp ổn định huyết áp thấp tốt hơn. Bạn cần phải tập luyện  những bài tập, môn thể thao vừa sức như đi độ, yoga, bơi lội… nên tập đều đặn, không tập cố, không tập lúc đói hay vừa ăn no.
thucuc
631
Sau khi sinh mổ quan hệ đau rát là do đâu? 1. Bao lâu sau sinh thì quan hệ tình dục lại được? Sau sinh bao lâu thì có thể quan hệ trở lại khiến nhiều chị em quan tâm, thắc mắc. Thời gian này khác nhau giữa sinh thường và sinh mổ. 1.1. Với sinh thường Theo các chuyên gia, không nên quan hệ tình dục vào thời điểm trong 1 tháng đầu sau sinh. Bởi vì sản dịch sau sinh thường trong khoảng thời gian đó có thể vẫn đọng lại và chưa bị tống ra ngoài, ngoài ra một số lí do có thể kể đến như tử cung cũng cần thời gian để trở lại trạng thái ban đầu, sinh thường cần phải rạch và khâu tầng sinh môn. Thời điểm tốt nhất để giao hợp là 6 tuần sau khi sinh, khi cơ thể đã sẵn sàng. 1.2. Với sinh mổ Sau khi sinh mổ, vết thương cần có thời gian để lành lại, các cơ và mô được khâu rất nhạy cảm trong vài tuần đầu sau sinh. Do đó, hoạt động mạnh ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của phụ nữ. Người xưa thường có quan niệm rằng phải kiêng cữ quan hệ 3 tháng 10 ngày, tuy nhiên theo một số chuyên gia sản khoa điều này không bắt buộc.Theo lời khuyên của họ, thời gian tốt nhất để cơ thể bạn cảm thấy khỏe mạnh và sẵn sàng quan hệ là từ 6 đến 8 tuần sau khi sinh mổ. Quan hệ tình dục chỉ nên bắt đầu khi người phụ nữ khỏe mạnh và sẵn sàng. Trong tháng đầu tiên sau sinh mổ, mẹ thường vẫn còn đau và ảnh hưởng đến quá trình chăm sóc sau sinh. Ngoài ra, sau sinh mổ, quan hệ bị đau, tiết dịch dọc theo cổ tử cung không đóng kín, thai phụ có nguy cơ bị viêm nhiễm.. 2. Sau khi sinh mổ quan hệ đau rát là do đâu? Âm đạo có thể bị khô và niêm mạc mỏng và kém đàn hồi là một trong những nguyên nhân sinh quan hệ gây đau rát. Ngoài ra, nội tiết tố estrogen giảm đáng kể nên chị em có cảm giác đau rát khi quan hệ ngay sau khi sinh. Tình trạng này hay xảy ra ở những phụ nữ sinh mổ do lượng hormone trong cơ thể thấp. Sinh mổ đau đớn hơn sinh thường và thậm chí còn khó khăn trong việc hồi phục hơn. Để cải thiện tình trạng này, bác sĩ sẽ tư vấn cho bạn những việc cần làm khi cho con bú và các loại thuốc giảm đau, giảm viêm và không cản trở việc cho con bú. Vết mổ sẽ gây đau trong một thời gian và có thể để lại sẹo khi lành. Mặt khác, nó cũng có thể gây mẩn đỏ và kích ứng. Các bác sĩ thường làm sạch vết mổ và dùng thuốc kháng sinh để vết mổ nhanh lành hơn, vết mổ thường biến mất sau vài tháng. Quan hệ tình dục sớm rất có thể sẽ gây viêm nhiễm, đặc biệt sinh mổ quan hệ đau rát khó tránh khỏi Sinh mổ không ảnh hưởng đến đời sống tình dục, do âm đạo không bị ảnh hưởng nhiều. Bạn sẽ cảm thấy khoái cảm tình dục sớm hơn mà không bị đau như những trường hợp sinh thường. Tuy nhiên, những người sinh mổ phải trải qua quá trình theo dõi của mẹ để vết mổ mau lành và cổ tử cung trở lại bình thường. Thông thường giai đoạn này kéo dài khoảng 4 tuần. Nếu cần thiết, mẹ có thể nhờ đến sự chăm sóc y tế để đảm bảo an toàn cho bản thân và thuận tiện cho việc chăm sóc bé. Đau sau sinh mổ là do vết thương chưa lành hẳn. Hãy bình tĩnh và để cơ thể hồi phục hoàn toàn để tránh bị đau khi giao hợp sau sinh mổ. 3. Những hậu quả có thể xảy đến khi quan hệ sớm sau sinh? Việc chăm sóc mẹ và bé luôn tốn thời gian và công sức. Tránh quan hệ tình dục nên được thực hiện rất cẩn thận để tránh giao hợp đau đớn sau khi sinh mổ. Nếu vết mổ chưa lành, mẹ ‘liều lĩnh’ chuyện chăn gối, ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe sinh sản và đời sống vợ chồng sau này. 3.1 Dễ mắc các bệnh lây qua đường tình dục Sau khi sinh mổ, sản phụ nên tăng cường khả năng phòng tránh các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục. Trong giai đoạn này, sản phụ sinh mổ rất yếu và dễ gặp phải các triệu chứng chảy máu, sản giật và nhiễm trùng sau sinh. 3.2 Đau, rát vết mổ Các mẹ cần hết sức chú ý đến vết mổ sau sinh và hạn chế quan hệ tình dục sớm trong khoảng thời gian từ 6 đến 8 tuần đầu. Vùng kín vẫn bình thường nên bạn đừng chủ quan nghĩ rằng “hoạt động mạnh” không ảnh hưởng đến sức khỏe. Ngược lại, cảm giác đau khi giao hợp sau khi mổ lấy thai có thể khiến vết mổ bị rách hoặc dễ bị viêm nhiễm hơn. Sau sinh mức độ hormone của người phụ nữ giảm đáng kể đồng nghĩa với việc ít chất bôi trơn tự nhiên trong âm đạo được sản xuất. Từ đó, việc giao hợp cũng trở nên khó khăn và đau đớn hơn 3.3 Căng thẳng, mệt mỏi, sợ gần gũi Phụ nữ mang thai sau khi sinh thường có tâm lý bất ổn và hầu hết các mẹ đều lo sợ vết mổ khó lành dẫn đến kém thẩm mỹ. Ngoài ra, giao hợp sớm khiến các mẹ mặc cảm, không tự nhiên khi gần gũi chồng như trước. Dù là tâm lý không ổn định nhưng “yêu” sớm cũng là nguyên nhân gây kiệt sức sau sinh khiến mẹ sụt cân, gầy yếu. Để “chuyện yêu” được trọn vẹn, thăng hoa theo thời gian mà không cảm thấy đau rát khi quan hệ sau sinh mổ, hai vợ chồng phải cùng nhau vượt qua những tháng ngày khó khăn. Lúc này, việc hồi phục sức khỏe của mẹ được đặt lên hàng đầu, đòi hỏi sự nỗ lực của chính mẹ và sự thấu hiểu, quan tâm của người bạn đời bên cạnh. Bạn cũng nên chú ý đến các vấn đề tránh thai sau sinh mổ để bảo vệ sức khỏe toàn diện nhé 4. Cần lưu ý những gì khi quan hệ tình dục sau sinh? Lời khuyên của chuyên gia cho rằng phụ nữ không nên hoạt động nam nữ cho đến 6-8 tuần sau khi sinh để cơ quan sinh dục của họ hồi phục. – Chăm con nhỏ, thiếu ngủ sẽ khiến người phụ nữ mệt mỏi, suy giảm ham muốn và không còn hứng thú với chuyện chăn gối. Không những vậy chị em sẽ có mặc cảm về sự thay đổi cơ thể sau khi sinh. Vậy nên chị em cần giữ cho mình một tinh thần thoải mái, tránh trầm cảm sau sinh. Việc tránh căng thẳng và có được sự đồng cảm từ chồng sẽ giúp ích cho chị em có được sự tự tin và yêu đời hơn. – Phụ nữ có vết khâu sau sinh mổ nên đợi vết thương lành hẳn mới quan hệ tình dục. – Nên sử dụng biện pháp tránh thai đáng tin cậy sau khi sinh con. Phụ nữ có thể mang thai khi đang cho con bú ngay cả khi kinh nguyệt chưa trở lại. Tránh thai giúp chị em cảm thấy an toàn trong quan hệ tình dục và tránh tình trạng sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp gây cản trở nguồn sữa. – Để phòng tránh các bệnh phụ khoa, tránh đau rát khi giao hợp sau sinh, chị em nên chú ý vệ sinh vùng kín sạch sẽ hàng ngày và sau khi quan hệ. – Phụ nữ nên chọn những tư thế an toàn khi quan hệ tình dục. – Cần cân bằng nội tiết tố nữ sau khi sinh Sinh mổ quan hệ đau rát có thể để lại nhiều hậu quả khó lường, hãy thăm khám bác nếu cần thiết
thucuc
1,405
Công dụng thuốc Sazopin Thuốc Sazopin được chỉ định trong điều trị đau cơ, viêm thấp khớp, đau sau chấn thương và sau phẫu thuật, đau răng... Cùng tìm hiểu về công dụng, các lưu ý khi sử dụng thuốc Sazopin qua bài viết dưới đây. 1. Công dụng của thuốc Sazopin “Thuốc Sazopin có tác dụng gì?”. Thuốc Sazopin được bào chế dưới dạng viên nén bao phim chứa hoạt chất Clonixin Lysinate 125mg.Sazopin được chỉ định trong những trường hợp sau:Đau chấn thương do vận động, đau cơ, đau bụng kinh, đau tại vị trí phẫu thuật sau khi thuốc mê hết tác dụng;Viêm khớp dạng thấp, đau răng, đau đầu. 2. Cơ chế tác dụng Hoạt chất Clonixin Lysinate thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid, là dẫn xuất của acid Anilino – Nicotinic. Ở nồng độ cao, Clonixin tác dụng ức chế hình thành PGE2 do ức chế COX – 2 và một phần hoạt động của COX – 1 từ đó làm giảm chất trung gian hóa học tiền viêm, giảm triệu chứng đau một cách rõ rệt. 3. Liều dùng của thuốc Sazopin Liều dùng khuyến cáo của Sazopin ở người trưởng thành là 1 viên/lần x 3 lần/ngày, uống sau bữa ăn để giảm nguy cơ gặp tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.Sazopin thuộc nhóm thuốc kê đơn, vì vậy liều thuốc Sazopin sử dụng cần được chỉ định bởi bác sĩ dựa vào tình trạng người bệnh. 4. Tác dụng phụ của thuốc Sazopin Thuốc Sazopin có thể gây ra một số tác dụng phụ như sau:Thường gặp: Buồn ngủ, ra mồ hôi tay, đau đầu, nôn, buồn nôn;Sử dụng thuốc Sazopin trong thời gian dài có thể dẫn đến viêm loét dạ dày – tá tràng nghiêm trọng.Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp phải tác dụng không mong muốn trong thời gian điều trị bằng thuốc Sazopin. 5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Sazopin Chống chỉ định sử dụng thuốc Sazopin trong những trường hợp sau:Người bệnh mẫn cảm với Clonixin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc;Phụ nữ đang mang thai;Người bệnh có tiền sử viêm loét đường tiêu hóa.Thận trọng khi sử dụng thuốc Sazopin trong những trường hợp sau:Người bệnh suy giảm chức năng gan, thận, phụ nữ đang cho con bú;Người cao tuổi;Trường hợp điều trị bằng Sazopin trong thời gian dài, người bệnh cần được kiểm tra chức năng gan hoặc thận định kỳ;Bảo quản thuốc Sazopin ở điều kiện nhiệt độ phòng, tránh nơi có ánh nắng trực tiếp hoặc nơi có độ ẩm cao. 6. Tương tác thuốc Tương tác thuốc xảy ra làm tăng nguy cơ gặp tác dụng và giảm tác dụng điều trị của thuốc Sazopin, vì vậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm đang sử dụng trước khi dùng thuốc Sazopin.Thuốc Sazopin được chỉ định trong điều trị đau cơ, viêm thấp khớp, đau sau chấn thương và sau phẫu thuật, đau răng... Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
536
Các phòng khám sản phụ khoa tại Hà Nội Khi mang thai, hầu hết các mẹ bầu đều lo lắng tới sự phát triển của thai nhi và mong chờ được nhìn thấy hình ảnh của đứa con thân yêu.  Ngày nay, với những tiến bộ và ứng dụng vượt bậc của khoa học kỹ thuật trong lĩnh vực y tế, con người ta có thể theo dõi; quan sát những gì đang diễn ra bên trong cơ thể mình, trong đó có sự hình thành và phát triển của thai nhi trong bụng mẹ. Phương pháp siêu âm 4D ra đời không chỉ đáp ứng niềm mong mỏi được nhìn thấy con yêu của các bậc cha mẹ mà còn giúp bác sỹ theo dõi được sức khỏe cũng như sự phát triển của thai nhi trong suốt quá trình thai kỳ. Siêu âm thai là dịch vụ y tế được nhiều người lựa chọn sử dụng để theo dõi sức khỏe thai nhi. Siêu âm 4D là phương pháp siêu âm hiện đại, với các đặc điểm là cho hình ảnh siêu âm ba chiều nhưng hình ảnh rất sống động và có thể nhìn thấy rõ các cơ quan bên trong cơ thể bé. Phương pháp này cho phép bác sĩ quan sát những bộ phận bên trong của bào thai. Từ đó, bác sĩ dễ dàng phát hiện những bất thường như dị tật di truyền hay phân tích chuyển động của thai. Ngoài ra, siêu âm 4D còn giúp xác định tuổi thai; phân tích phát triển bào thai; phát hiện bất thường thai nhi; phát hiện vấn đề về cấu trúc với tử cung, bất thường nhau thai, chảy máu bất thường; vị trí nhau thai…Từ đó, bác sỹ sẽ có những chẩn đoán chính xác và đưa ra những lời khuyên chăm sóc, hỗ trợ điều trị tốt cho người mẹ để có một thai kỳ khỏe mạnh. Mẹ bầu nên thực hiện siêu âm thai theo chỉ định của bác sỹ để đảm bảo an toàn và mang lại kết quả tốt   Siêu âm 4D có mất nhiều thời gian không? Như đã nói ở trên, công nghệ siêu âm 4D có những ưu điểm nổi trội hơn hẳn siêu âm truyền thống nhưng nó không mất nhiều thời gian hơn so với siêu âm bình thường. Thông thường, thời gian cho một lần siêu âm thường bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó có cả ngôi thai. Một lần siêu âm trung bình mất khoảng 15-30 phút tùy trường hợp. Vậy thai phụ nên thực hiện siêu âm 4D vào những khoảng thời gian nào là tốt, thưa bác sỹ? Siêu âm 4D tuy có nhiều ưu điểm nổi trội nhưng, thai phụ cũng không nên quá lạm dụng phương pháp này. Thông thường, thai phụ chỉ nên siêu âm vào những thời điểm sau: – Khi phát hiện trễ kinh: Siêu âm để xem có thai hay không, thai nằm trong hay ngoài tử cung, thai bình thường hay bệnh lý như thai trứng, số lượng thai, xem có những khối u của tử cung và buồng trứng hay không. – Tuổi thai từ 11-14 tuần: Siêu âm đo độ mờ da gáy thai nhi. Dựa vào đó bác sĩ tiên lượng được nguy cơ hội chứng Down của thai kỳ. – Tuổi thai 21-25 tuần: Siêu âm khảo sát hình thái thai nhi. Thời điểm này có thể quan sát kỹ các phần của thai nhi. Từ đó phát hiện được những dị tật bẩm sinh nếu có. – Tuổi thai 32-36 tuần: Siêu âm đánh giá sự phát triển thai nhi có phù hợp với tuổi thai hay không, xác định ngôi thai, vị trí bánh nhau, lượng nước ối. – Đến ngày sinh: Một lần nữa xác định tình trạng thai, ngôi thai, ước lượng cân nặng thai nhi, lượng nước ối, vị trí nhau, từ đó tiên lượng cho cuộc sinh dễ hay khó. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, nếu thai phụ có những dấu hiệu bất thường, bác sỹ có thể chỉ định siêu âm nhiều lần và thường xuyên hơn (so với các mốc siêu âm thai cơ bản).
thucuc
707
Các biện pháp dự phòng đột quỵ não Đột quỵ não (stroke) hoặc cơn tai biến mạch máu não (cerebrovascular accident) do mất đột ngột lưu lượng máu tới não (chảy máu não hoặc tắc mạch não) dẫn đến giảm, mất chức năng hoặc chết các tế bào não, là nguyên nhân gây liệt, rối loạn ngôn ngữ, mất cảm giác, trí nhớ, hôn mê và có khả năng gây tử vong. Đột quỵ là nguyên nhân tử vong đứng hàng thứ hai trên thế giới sau ung thư, đứng hàng đầu về tàn phế ở người trưởng thành. Hàng năm ở Mỹ có khoảng 700.000 - 750.000 bệnh nhân mới và tái phát, chi phí 30 tỉ USD cho điều trị nội trú và phục hồi chức năng. Tại Pháp, 12% số ca tử vong ở người già do nguyên nhân đột quỵ não, đứng hàng đầu trong các nguyên nhân tử vong. Tỉ lệ mới mắc đột quỵ ở Mỹ là 135/100.000 dân, ở Pháp là 145/100.000 dân. Tỉ lệ đột quỵ tính toàn châu Âu, số người bị đột quỵ lần đầu tiên trong khoảng 141-219/100.000 dân. Ở châu Á, theo Hiệp hội Thần kinh các nước Đông Nam Á, tỉ lệ mới mắc đột quỵ não: Nhật Bản từ 340 - 523/100.000 dân; Trung Quốc 219/100.000 dân; Israel 140/100.000 dân; Ấn Độ 13/100.000 dân; Mông Cổ 8/100.000 dân; Sri Lanka 29/100.000 dân; Việt Nam 161/100.000 dân (Lê Đức Hinh, 1998). Dự kiến đến năm 2020, đột quỵ não là một trong bốn bệnh hàng đầu dẫn đến tử vong. Ở Việt Nam, tỉ lệ mắc bệnh đột quỵ não đang gia tăng ở mức đáng lo ngại ở cả hai giới và các lứa tuổi. Nguy cơ xảy ra đột quỵ gia tăng theo tuổi, tăng gấp đôi cứ mỗi 10 năm sau 55 tuổi, xấp xỉ 28% đột quỵ xảy ra dưới 65 tuổi. Nguyên nhân chủ yếu của đột quỵ não là tăng huyết áp. Các thể đột quỵ não Đột quỵ não gồm hai thể bệnh chính: chảy máu não và thiếu máu não cục bộ. Theo thống kê, đột quỵ thiếu máu não chiếm khoảng 80 - 85%, đột quỵ chảy máu não chiếm từ 10 - 15%. Quan niệm đột quỵ não chỉ là cách kết thúc cuộc đời của người già nay đã lỗi thời. Từ những năm của thập kỷ 80 trở lại đây, tỉ lệ tử vong ở các nước phát triển đã giảm nhờ chẩn đoán sớm và với các phương tiện hồi sức tích cực, tổ chức thành các đơn vị đột quỵ não cũng như các trung tâm đột quỵ não đã điều trị có hiệu quả bệnh. Mặt khác, nhờ hiểu biết cơ chế bệnh sinh, có các biện pháp chống yếu tố nguy cơ trong cộng đồng có hiệu quả nhất là điều trị bệnh tăng huyết áp, nên tỉ lệ mới mắc ở các nước phát triển đã giảm đáng kể ở Anh, và các nước Bắc Âu. Từ các số liệu của Tổ chức Y tế thế giới đã đưa ra nhận xét: đột quỵ não là bệnh hoàn toàn có thể dự phòng có kết quả bằng các biện pháp mang tính tổng hợp. Các biện pháp dự phòng đột quỵ não nhằm ba mục đích: phòng ngừa bị bệnh, dự phòng tái phát và điều trị củng cố. Nội dung chính bao gồm: - Khai thông sớm các trường hợp hẹp động mạch cảnh trong bằng các biện pháp phẫu thuật hoặc can thiệp từ bên ngoài. - Giảm dần các yếu tố nguy cơ nguyên nhân mạch máu (tăng huyết áp, tăng cholesterol, kiểm soát tốt bệnh đái tháo đường, bỏ hút thuốc lá) để ngăn chặn sự tạo thành các mảng vữa xơ động mạch. - Điều trị chống kết tập tiểu cầu để ngăn chặn sự tạo thành mảng vữa xơ động mạch mới và các biến chứng huyết khối vữa xơ động mạch do đứt vỡ các mảng này. Các biện pháp phòng ngừa - Chống tăng huyết áp để làm giảm các biến chứng về tim mạch, thận và tỉ lệ tử vong. Tích cực sử dụng các biện pháp phòng chống thừa cân và béo phì, ăn nhạt, thường xuyên tập luyện thể dục thể thao. Sử dụng thuốc hạ huyết áp đều đặn và đúng cách theo hướng dẫn của thầy thuốc. - Cai thuốc lá triệt để vì hút thuốc làm nguy cơ gây vữa xơ động mạch và bệnh mạch vành tăng gấp đôi, nhất là ở những người hút trên 40 điếu mỗi ngày. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng: nguy cơ đột quỵ não sẽ dứt hẳn sau một vài năm ngừng hút thuốc lá. - Điều chỉnh rối loạn lipid máu, trong đó đặc biệt làm giảm cholesterol. Cơ chế sinh bệnh vữa xơ động mạch chưa được hiểu biết hoàn toàn, nhưng tổn thương và hậu quả rối loạn chức năng của các tế bào nội mạc mạch máu là rất sớm. Có nhiều nghiên cứu lớn đã chỉ ra rằng tăng cholesterol là một yết tố nguy cơ độc lập của đột quỵ não. - Thực hiện chế độ ăn muối và kali hợp lý. Ăn mặn làm tăng huyết áp. Đối với các nước nhiệt đới, chỉ nên giảm muối vừa phải do mất muối qua mồ hôi. Chế độ ăn ít kali làm tăng nguy cơ đột quỵ do tăng huyết áp. Nên bổ sung kali bằng ăn thêm hoa quả và rau tươi. Mức độ ăn kiêng được khuyến cáo chung là không quá 2,4g natri mỗi ngày (tương đương 6g muối ăn natriclorua). Những bệnh nhân tăng huyết áp nếu giảm bớt lượng muối ăn khoảng 40mg/ngày thì sẽ giảm được nguy cơ tăng huyết áp hoặc biến chứng tim mạch. - Cai rượu, người ta thấy việc sử dụng rượu mức trung bình có thể cải thiện sức khỏe một cách thật sự. Tuy nhiên, một số người nghiện rượu thường gặp phải những biến chứng nặng do lạm dụng rượu. Nghiện rượu nặng (sử dụng nhiều hơn 60g/ngày) tăng nguy cơ đột quỵ. Sử dụng mức độ trung bình (12 - 24g/ngày) giảm nguy cơ đột quỵ. Sử dụng rượu ít hơn 12g/ngày thì nguy cơ thấp nhất. 10g rượu tương đương với 330ml bia hoặc 100ml rượu vang hoặc 30ml rượu mạnh. - Tập thể dục để làm giảm thấp các yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch. Những người đàn ông thường xuyên hoạt động đủ mạnh để ướt đẫm mồ hôi là đã giảm 20% nguy cơ đột quỵ. Tập thể dục mức độ trung bình, chẳng hạn như đi bộ nhanh, đạp xe đạp hoặc bơi lội ít nhất 30 phút/lần/ngày, 5 ngày/tuần là hữu ích. Tập thể dục đều đặn có thể góp phần cải thiện đường máu, giảm tỉ lệ kháng insulin, giảm cân, cải thiện một số thông số lipid, hạn chế tiến triển tổn thương vữa xơ động mạch và cải thiện huyết áp. Tập thể dục có tác dụng làm giảm HA tâm thu, giảm béo phì. Thể dục làm giảm tỉ lệ nhồi máu cơ tim do đó cũng làn giảm tỉ lệ đột quỵ não. - Chống béo phì, nhất là béo bụng vì đó là nguy cơ lớn nhất của đột quỵ. Về yếu tố nguy cơ của đột quỵ, nghiên cứu sức khỏe dinh dưỡng đã xác định rằng gia tăng chỉ số khối cơ thể = [trọng lượng (kg)] chia cho [chiều cao (m)]2, nếu > 27kg/m2 và tăng cân nặng sau 18 tuổi làm tăng yếu tố nguy cơ của nhồi máu não. - Chống bệnh đái tháo đường để làm giảm nguy cơ đột quỵ não. Nghiên cứu ở Framinham đã xác định rằng nguy cơ đột quỵ cao hơn trong những bệnh nhân đái tháo đường so với những bệnh nhân không đái tháo đường. Khi một bệnh nhân đái tháo đường bị đột quỵ thì hậu quả hiểm nghèo hơn nhiều so với bệnh nhân không bị đái tháo đường. Lý do của hậu quả này là do bệnh nhân bị đái tháo có vòng tuần hoàn nghèo nàn. - Phát hiện và điều trị sớm các bệnh lý về tim như: rối loạn nhịp (đặc biệt là rung nhĩ), tổn thương van tim, các tổn thương cơ tim đặc biệt là nhồi máu mới, nhồi máu cũ và bệnh lý cơ tim. - Sử dụng thuốc khi cần thiết theo chỉ định của bác sĩ.
medlatec
1,408
Cách chữa trẻ đi ngoài ra máu an toàn, hiệu quả Trẻ đi ngoài ra máu là những dấu hiệu trẻ có thể đang mắc các bệnh lý liên quan đến đường tiêu hóa. Vậy nguyên nhân của tình trạng này là gì và cách chữa trẻ đi ngoài ra máu an toàn, hiệu quả như thế nào? 1. Nguyên nhân khiến trẻ bị đi ngoài ra máu Trẻ nhỏ được đánh giá là bị đi ngoài ra máu khi phân có màu bất thường như đỏ hoặc đen. Trong một số trường hợp phân còn có bọt, đàm nhớt hoặc có mùi hôi khó chịu. Thông thường, tình trạng này không xuất hiện đơn độc mà thường sẽ kèm theo các bệnh lý về đường tiêu hóa như sưng rát hậu môn, mệt mỏi, quấy khóc, chán ăn và đau bụng.Một số nguyên nhân trẻ bị đi ngoài ra máu có thể kể đến như:Táo bón. Táo bón là nguyên nhân hàng đầu và phổ biến nhất khi trẻ bị đi ngoài ra máu. Bởi khi gặp phải tình trạng này thì hậu môn của trẻ sẽ bị nứt kẽ, trầy xước nên sẽ theo phân ra máu. Bên cạnh đó, tình trạng phân khô cứng khi đi vệ sinh cũng khiến trẻ phải rặn nhiều cũng gây ra nứt hậu môn và chảy máu. Nguyên nhân khiến trẻ bị táo bón thường là do trẻ nhịn ăn, ăn ít thực phẩm nhiều chất xơ và uống ít nước.Trẻ bị bệnh kiết lỵ. Không chỉ táo bón mà tình trạng tiêu chảy, kiết lỵ cũng là một nguyên nhân khiến trẻ bị đi ngoài ra máu. Nguyên nhân này xuất phát từ các loại vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng tấn công vào đường ruột của bé. Triệu chứng báo hiệu rõ nhất là trẻ đi phân lỏng, có màu và đi đại tiện nhiều hơn 4 lần/ngày. Đặc biệt trong phân của trẻ có thể xuất hiện dịch nhầy, bọt hơi, đau tức hậu môn nên trẻ rất khó chịu, quấy khóc.Polyp đại trực tràng. Polyp đại trực tràng là căn bệnh phổ biến ở người lớn nhưng trẻ nhỏ vẫn có nguy cơ mắc phải, nguyên nhân gây bệnh thường là do trẻ bị béo phì, thừa chất béo, ít chất xơ.Thông thường, trẻ mắc bệnh thường sẽ không có triệu chứng, trẻ có thể bị đại tiện có máu ra ngoài trực tràng nếu polyp tăng kích thước. Biến chứng này có thể gây tắc ruột nếu không được kiểm soát tốt. Chính vì thế, khi thấy con đi ngoài ra máu thì mẹ cũng không nên chủ quan mà cần đưa con đến các trung tâm y tế để thăm khám và điều trị, tránh để các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.Thiếu vitamin KVitamin K là một loại vitamin cần thiết của cơ thể, nếu bị thiếu hụt trẻ có thể bị chảy máu dẫn đến tình trạng đi ngoài phân có máu. Hầu hết trẻ dưới 6 tháng tuổi sẽ gặp phải tình trạng này do thời điểm mới sinh nguồn dinh dưỡng chính của trẻ là sữa mẹ. Do đó, nếu người mẹ ăn uống không đầy đủ chất dinh dưỡng thì trẻ có thể bị thiếu hụt vitamin K dẫn đến tình trạng bị đi ngoài ra máu.Lồng ruột cấp tính. Lồng ruột cũng là một căn bệnh khá phổ biến thường xảy ra ở trẻ dưới 2 tuổi do một đoạn ruột bị lộn ngược, chui vào bên trong của đoạn ruột gần đó. Triệu chứng nhận biết bệnh lồng ruột chính là trẻ đau bụng dữ dội và quấy khóc, tiếp đến trẻ có thể bị nôn mửa, đi ngoài ra máu kèm nhầy dính. Nếu không được phát hiện kịp thời thì có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của trẻ.Ngoài các bệnh lý kể trên, nguyên nhân khiến trẻ bị đi ngoài ra máu còn có thể do mắc các bệnh lý như bệnh Crohn, bệnh thương hàn và các bệnh lý đường tiêu hóa khác. Để biết cách chữa trẻ đi ngoài ra máu thì cha mẹ cần nắm được chính xác nguyên nhân gây bệnh để có hướng thăm khám, chăm sóc dinh dưỡng giúp con mau chóng phục hồi sức khỏe. 2. Cách chữa trẻ đi ngoài ra máu như thế nào an toàn và hiệu quả? Cách chữa đi ngoài ra máu cho trẻ hiệu quả và an toàn cần có sự chỉ định và tư vấn của bác sĩ chuyên khoa, vì thế khi trẻ mắc phải tình trạng này cha mẹ thường sẽ được khuyên đưa con tới bệnh viện để thăm khám, tránh để các biến chứng nguy hiểm xảy ra nặng hơn. Tại đây, các bác sĩ sẽ chỉ định cho trẻ thực hiện các xét nghiệm, tìm ra nguyên nhân và đưa ra cách chữa đi ngoài ra máu ở trẻ nhỏ phù hợp nhất.Cách chữa trẻ đi ngoài ra máu có thể được áp dụng với một số phương pháp sau đây:Nếu trẻ bị lồng ruột, polyp đại trực tràng gây đi ngoài ra máu thì bác sĩ có thể chỉ định phương pháp phẫu thuật.Nếu trẻ bị nhiễm trùng, nhiễm khuẩn và nhiễm virus thì có thể sử dụng kháng sinh.Điều trị triệu chứng bằng các loại thuốc giảm đau - chống viêm - chống tiêu chảy. Trong một số trường hợp bác sĩ có thể chỉ định bổ sung thêm men vi sinh để tạo ra các loại vi khuẩn có lợi cho đường ruột.Chỉ định bổ sung nước, điện giải trong trường hợp trẻ bị đi ngoài ra máu kéo dài.Có thể thấy, cách chữa trẻ đi ngoài ra máu sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. 3. Cha mẹ cần làm gì nếu trẻ đi ngoài ra máu? Nếu trẻ bị đi ngoài phân có máu thì cha mẹ cần chú ý đến chế độ chăm sóc và bổ sung dinh dưỡng. Tốt nhất là làm theo đúng chỉ định, hướng dẫn của bác sĩ. Ngoài các cách chữa trẻ đi ngoài ra máu thì cha mẹ cũng cần chú ý một số điều sau đây:Cho trẻ nhỏ uống đủ nước mỗi ngày: Ngoài nước lọc, nước đun sôi để nguội thì cha mẹ có thể thay thế bằng các loại nước ép trái cây, nước muối pha loãng, sữa, nước cơm. Việc bổ sung đầy đủ nước cho cơ thể vừa bù lại lượng nước đã mất, vừa bù điện giải.Tăng cường vitamin K để tránh rối loạn đông máu ở trẻ: Thiếu vitamin K có thể gây ra nhiều bệnh lý. Vì vậy trong chế độ dinh dưỡng của trẻ mẹ nên bổ sung những thực phẩm giàu loại vita in này như: cần tây, rau bina, củ cải, cải bắp.Bổ sung thực phẩm tốt cho máu: Một cách chữa trẻ đi ngoài ra máu chính là bổ sung những thực phẩm tốt cho máu để bù lại lượng máu đã mất trong cơ thể. Mẹ có thể bổ sung thêm cho con các thực phẩm giàu đạm, củ dền, củ cải đỏ,...Ngoài ra, cha mẹ cũng cần chú ý phải luôn cho trẻ ăn chín, uống sôi, nấu thức ăn mềm ở dạng lỏng như cháo, soup để cho trẻ dễ tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng. Mẹ có thể chia nhỏ các bữa ăn trong ngày để tránh cho hệ tiêu hóa của trẻ phải làm việc liên tục.Cha mẹ và người chăm sóc trẻ cũng cần chú ý nên cho trẻ nghỉ ngơi, nếu trẻ bị đi ngoài ra máu do các bệnh lý như bệnh Crohn thì phải hạn chế lượng sữa và những thực phẩm giàu chất xơ chất béo để tránh tình trạng đi ngoài nặng hơn. Đặc biệt, mẹ cần kiêng cho trẻ ăn đồ cay nóng tuyệt đối, các chất kích thích như cafe, trà,....
vinmec
1,322
Xét nghiệm Ferritin có ý nghĩa gì? Sắt là một thành phần quan trọng đối với cơ thể con người, lượng sắt trong cơ thể được hấp thu chủ yếu qua thức ăn cung cấp hằng ngày. Trong máu, sắt tồn tại dưới dạng các ion để tham gia hoạt động và một phần được dự trữ dưới dạng Ferritin. Xét nghiệm Ferritin góp phần đánh giá chuyển hóa sắt trong cơ thể. 1. Xét nghiệm Ferritin là gì? Ferritin là một protein chính giúp dự trữ sắt trong cơ thể, vì vậy định lượng nồng độ Ferritin cung cấp một chỉ dẫn về tổng kho sắt dự trữ có thể được cơ thể đưa ra sử dụng. Xét nghiệm cung cấp một thông tin có giá trị về tình trạng sắt dự trữ hoàn toàn độc lập với sắt huyết thanh. Nồng độ ferritin giảm xuống trước khi xảy ra triệu chứng thiếu máu. Ferritin giảm là đặc trưng của thiếu sắt. 2. Lợi ích của xét nghiệm Ferritin máu Xét nghiệm Ferritin có vai trò quan trọng góp phần đánh giá chuyển hóa sắt trong cơ thể. - Xét nghiệm có vai trò chẩn đoán phân biệt các loại thiếu máu, sẽ có kết quả cao hơn khi được phối hợp cùng xét nghiệm định lượng nồng độ hemoglobin, xác định nồng độ sắt và khả năng gắn sắt toàn phần. Ví dụ như trong thiếu máu thiếu sắt: ferritin giảm trước khi sắt huyết thanh giảm ở giai đoạn 1; trong giai đoạn 2, sắt huyết thanh giảm xuống và khả năng gắn sắt toàn phần (TIBC) tăng lên; chỉ tới giai đoạn 3 thì nồng độ hemoglobin mới giảm. - Xét nghiệm có giá trị để sàng lọc các đối tượng được coi là có nguy cơ cao bị thiếu hụt sắt (phụ nữ trẻ tuổi, người ăn chay, người béo phì, trẻ đẻ non,…) do xét nghiệm này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao để chẩn đoán tình trạng thiếu sắt ở các bệnh nhân thiếu máu. Trong thiếu sắt Ferritin giảm bắt đầu trở về bình thường muộn nhất sau khi điều trị bổ sung sắt cho bệnh nhân. Khi giá trị Ferritin máu nhỏ hơn 15 ng/m L cho phép đánh giá tình trạng thiếu máu thiếu sắt. - Xét nghiệm được thực hiện để chẩn đoán và theo dõi hiệu quả điều trị của các bệnh nhân bị nhiễm thiết huyết tố (hemochromatoses). Đây là một bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường với biểu hiện đặc trưng là tích tụ sắt trong gan, tim, tụy làm gan to, tim to đôi khi có thể tăng sắc tố da. Ở các bệnh nhân nhiễm thiết huyết tố, giá trị nồng độ ferritin tăng rất cao thường trên 1000 ng/m L, có trường hợp có thể lên tới 10000 ng/m L. 3. Kết quả xét nghiệm Ferritin máu bình thường là bao nhiêu? Xét nghiệm sử dụng mẫu huyết tương hoặc huyết thanh được tách từ máu tĩnh mạch của bệnh nhân. Các bạn nên nhịn ăn từ 8 - 12 tiếng trước khi lấy máu xét nghiệm. - Khoảng giá trị tham chiếu: xét nghiệm có khoảng giá trị tham chiếu khác nhau giữa nam và nữ. + Nam giới: 30 - 400 ng/m L. + Nữ giới: 15 - 150 ng/m L. - Một số nguyên nhân gây tăng nồng độ Ferritin máu là: + Viêm gan cấp. + Nhồi máu cơ tim. + Thiếu máu không thiếu sắt. + Các trường hợp rối loạn phân bố và sử dụng sắt: tổn thương tế bào gan, viêm, khối u,… đều làm nồng độ ferritin tăng. + Các bệnh: thalassemia, cường giáp, leucemie, đa hồng cầu tiên phát. + Ferritin tăng giả tạo gặp trong trường hợp: thức ăn chứa hàm lượng sắt cao như hải sản, nội tạng động vật, thịt đỏ, socola,… bệnh nhân sau khi truyền máu hay dùng chất phóng xạ để chụp hình; huyết thanh có nồng độ lipid cao. - Nguyên nhân làm giảm nồng độ ferritin máu là: + Phẫu thuật đường tiêu hóa. + Lọc máu. + Suy dinh dưỡng. + Mất máu do kinh nguyệt ở phụ nữ. + Phụ nữ có thai. 4. Xét nghiệm Ferritin được thực hiện khi nào? Xét nghiệm được thực hiện khi bạn có biểu hiện của thiếu máu, thường chỉ định kết hợp với các xét nghiệm khác để bác sĩ đánh giá tình trạng sắt nhằm theo dõi điều trị bệnh. - Bạn nên thực hiện xét nghiệm khi có các biểu hiện bất thường dưới đây: Đau đầu hoa mắt, chóng mặt. Người mệt mỏi, khó thở, ù tai. Đau ngực, tim đập nhanh. Đau bụng, đau mỏi các khớp. - Các xét nghiệm thường được kết hợp với xét nghiệm Ferritin để đánh giá bilan sắt trong cơ thể là: Xét nghiệm sắt huyết thanh và transferrin huyết thanh. Độ bão hòa transferrin: là tỷ lệ % transferrin đã được gắn với sắt. Xét nghiệm UIBC (lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh, còn có khả năng gắn tiếp lên transferrin) và TIBC (khả năng gắn sắt toàn phần, là tổng lượng sắt có thể gắn tối đa lên transferrin). Transferrin receptor hòa tan: phản ánh nhu cầu sử dụng sắt của tế bào ở mức trung bình. 5. Các biện pháp giúp cân bằng lượng sắt trong cơ thể Thiếu hay thừa sắt trong cơ thể đều gây nên những tác hại đối với sức khỏe. Để duy trì ổn định lượng sắt trong cơ thể các bạn có thể tham khảo một số gợi ý sau: - Nếu cơ thể thừa sắt, bạn nên đi khám bác sĩ để được tư vấn về các biện pháp thải bỏ lượng sắt thừa như tưới rửa ruột, lấy máu tĩnh mạch hay phương pháp chelation nhằm mục đích thải sắt trong máu và loại bỏ lượng sắt dư thừa trong cơ thể. - Có chế độ ăn uống hợp lý để cân bằng lượng sắt trong cơ thể. Bữa ăn nên có đầy đủ protein và rau xanh giúp bổ sung vitamin. Đa dạng hóa bữa ăn: thay đổi món ăn trong các bữa ăn để cung cấp đầy đủ chất cho cơ thể. - Những người ăn chay nên bổ sung các loại rau xanh, trái cây giàu sắt như: khoai tây, rau cải chíp, chuối, nho,… - Phụ nữ có thai nên bổ sung viên sắt đều đặn trong quá trình mang thai kết hợp cùng chế độ ăn khoa học. Nên nuôi con bằng sữa mẹ vì trong sữa mẹ chứa sắt dễ hấp thu. Bài viết trên đã giúp các bạn hiểu hơn về vai trò của xét nghiệm sắt đối với cơ thể. Để biết được tình trạng sắt và các bất thường của cơ thể bạn nên đi xét nghiệm kiểm tra.
medlatec
1,106
Ba vật dụng trong nhà tiết lộ sức khỏe của bạn Kết quả nghiên cứu mới đăng trên chuyên san quốc tế “Béo phì” đã đưa ra 3 vật dụng trong nhà nói lên nhiều điều nhất về sức khỏe con người, theo MSN ngày 26.10. Lịch làm việc Bạn có nhiều cuộc họp, cuộc hẹn, và nhiều thứ cần phải làm, nhưng bạn đã dành bao nhiều thời gian cho giấc ngủ, qua lịch làm việc của bạn? Câu trả lời này sẽ tiết lộ nhiều hơn về sức khỏe của bạn. Theo bà Felicia D. Stoler - chuyên gia dinh dưỡng và sinh lý học tại New Jersey (Mỹ), nếu không thường xuyên ngủ đủ 7 giờ mỗi đêm, bạn sẽ gặp rất nhiều nguy cơ cho sức khỏe, bao gồm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, bệnh tiểu đường và cao huyết áp. Một nghiên cứu năm 2010 xem xét lại 148 nghiên cứu khác đã đưa ra một thông tin gây sốc: Những người có các mối quan hệ xã hội ít hơn sẽ tăng nguy cơ tử vong đến 50% so với những người có mối quan hệ nhiều. Kết nối với bạn bè cũng là một cách quan trọng để giảm bớt căng thẳng, theo bà Sandra Fryhofer - bác sĩ khoa nội tại Atlanta (Mỹ). Chiếc gương Khi trút bỏ quần áo và nhìn vào gương, bạn sẽ thấy cơ thể mình như thế nào? Trả lời được câu hỏi này có thể là một chỉ báo tốt hơn về thể lực của bạn. Một nghiên cứu tại Đại học Harvard (Mỹ) với hơn 44.000 phụ nữ tham gia cho thấy những người có vòng eo lớn hơn 88 cm có nguy cơ chết vì bệnh tim gấp ba lần so với những phụ nữ có vòng eo nhỏ hơn.
medlatec
299
Phòng ngừa biến chứng do đau thần kinh tọa Đau thần kinh tọa có thể gặp ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên phổ biến nhất là ở những người trên 60 tuổi. Đau thần kinh tọa nếu không phát hiện và điều trị sớm có thể ảnh hưởng xấu tới sức khỏe người bệnh, thậm chí biến chứng nguy hiểm. Nguyên nhân gây đau thần kinh tọa Bác Lê Văn Minh (61 tuổi) chia sẻ: “tôi bị đau thắt lưng nhiều năm nay, sau đó đau lan xuống mông rồi mặt ngoài đùi, mặt trước cẳng chân, lan xuống mặt trước mặt ngoài cá chân. Tôi trước giờ vẫn luôn khỏi mạnh, vẫn có thể vác bao tải lúa 50kg, giờ bị đau như thế này tôi rất hoang mang, tôi thậm chí không thể cúi người, đi lại cũng khó khăn. Tôi đã đi khám kết quả chụp Xquang, chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng cho thấy tôi đau thần kinh tọa, và cần điều trị để tránh biến chứng có thể gây liệt các chi”. Đau thần kinh tọa có thể gặp ở mọi lứa tuổi Đau thần kinh tọa thường do thói quen mang vác nặng sai tư thế gây đau lưng dẫn đến đau thần kinh tọa. Điều trị đau thần kinh tọa cần dựa vào nguyên nhân gây bệnh, ngoài do thói quen sinh hoạt thiếu khoa học, đau thần kinh tọa còn do thoái hóa cột sống thắt lưng và thoát vị đĩa đệm. Nhiều thống kê đã chỉ ra, có tới 60 – 90% bệnh nhân thoát vị đĩa đệm gây đau thần kinh tọa, đĩa đệm giữ vai tro “giảm xóc” bảo vệ cho cơ thể khi có lực nén tác động vào cột sống, khi tác động mạnh lên đĩa đệm có thể làm cho các vòng sợi bị rách và nhân nhày bị đẩy ra ngoài, hoặc có thể chui vào ống sống, chui vào vị trí thoát ra của rễ thần kinh thắt lưng số 5 và và dây thần kinh cùng 1 chèn ép rễ thần kinh và gây đau. Đau thần kinh tọa do thoát vị đĩa đệm không chỉ có nguy cơ ở người cao tuổi, đối với người đang trong tuổi lao động, khi làm việc nặng, quá sức, sai tư thế rất có thể bị tổn thương đĩa đệm. Đau thần kinh tọa cũng có thể do có sự biến đổi bất thường ở đốt sống thắt lưng như đốt sống bị trượt ra sau hoặc trước, trượt đốt sống cũng có thể gặp trên một người có thoái hóa đốt sống thắt lưng. Tư thế sai trong lao động cũng là một trong những nguyên nhân gây đau thần kinh tọa Đau thần kinh tọa cũng có thể do u xương sống, nhiễm khuẩn,viêm khớp cùng chậu, thậm chí là ung thư ở cơ quan khác di căn đến hoặc viêm đốt sống thắt lưng thu hẹp ống sống thắt lưng, chèn ép rễ thần kinhvà gây đau, … Ngoài ra, đau thần kinh tọa có thể do chấn thương trực tiếp vào dây thần kinh tọa. Biến chứng nguy hiểm do đau thần kinh tọa Khi bị đau thần kinh tọa, nếu không được chữa trị tích cực sẽ ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hàng ngày và sức lao động, lâu dần sẽ khiến teo cơ dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa, đại tiểu tiện không tự chủ thậm chí có thể tàn phế (liệt). Đau thần kinh tọa nếu phát hiện và điều trị sớm khi chưa bị biến chứng thì bệnh sẽ bình phục hoàn toàn. Phòng ngừa đau thần kinh tọa Có rất nhiều người cho rằng đau thần kinh tọa chỉ gặp ở người cao tuổi, nên khi còn trẻ mặc nhiên không thể mắc bệnh, điều này là sai lầm, bởi đau thần kinh tọa có thể gặp ở bất kỳ ai. Để phòng ngừa đau thần kinh tọa cần thực hiện ngay ở độ tuổi 30, kiểm tra sức khỏe định kỳ, theo dõi mật độ xương để nhằm phát hiện sớm hiện tượng loãng xương gây thoái hóa khớp. Đau thần kinh tọa gây nhiều phiền toái cho sinh hoạt hàng ngày của người bệnh Đặc biệt,đối với những người lao động chân tay,có công việc đặc thù (phải ngồi lâu nhiều giờ trong một ngày). Những người phải thường xuyên bê vác nặng cần chú ý giữ đúng tư thế tránh để xảy ra hiện tượng chấn thương lồi đĩa đệm hoặc trật khớp đốt sống. Đối với những người bị thoái hóa cột sống, nhất là đốt sống thắt lưng cần điều trị tích cực đúng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp. Bên cạnh đó, cầng duy trì lối sống khoa học, tập thể dục đều đặn để khí huyết lưu thông thuận lợi cho việc nuôi dưỡng các cơ quan và các khớp xương. Cần đảm bảo ăn uống đủ chất (đặc biệt tăng cường thực phẩm giàu canxi như sữa, các chế phẩm từ sữa và tôm cá…); bổ sung lượng canxi cần thiết theo chỉ định của bác sĩ khám bệnh.
thucuc
862
Hướng dẫn bạn cách phân biệt cholesterol xấu và tốt Cơ thể chúng ta có 2 loại lipoprotein mang cholesterol đến và đi từ tế bào. Trong đó HDL là lipoprotein tỷ trọng cao hay còn gọi là cholesterol tốt và LDL chính là lipoprotein tỷ trọng thấp và thường được gọi là cholesterol xấu. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách phân biệt cholesterol xấu và tốt này. Hãy tham khảo thông tin dưới đây để hiểu rõ hơn về hai loại cholesterol này nhé. 1. Hướng dẫn phân biệt cholesterol xấu và tốt Dưới đây là những thông tin giúp bạn có thể phân biệt cholesterol xấu và tốt một cách nhanh nhất và đơn giản nhất: 1.1. LDL - Cholesterol xấu LDL được đánh giá là cholesterol xấu. Khi lượng LDL quá nhiều trong máu, chúng có thể kết hợp với những chất khác tạo nên những mảng bám trên thành động mạch. Những mảng bám xơ vữa càng nhiều khiến cho thành động mạch ngày càng bị hẹp lại gây cản trở quá trình lưu thông máu. Khi những mảng xơ vữa này bong ra và theo dòng máu tới những vùng động mạch nhỏ hơn sẽ gây bít tắc động mạch, gọi là nhồi máu. Nhồi máu ở bất kỳ vị trí nào cũng đều gây thiếu máu vùng sau đó, có thể gây hoại tử tổ chức. Các vị trí nhồi máu nguy hiểm nhất đó là nhồi máu cơ tim, nhồi máu não, nhồi máu động mạch phổi,… nếu không cứu chữa kịp thời, bệnh nhân có thể tử vong. Lượng LDL trong máu càng thấp sẽ càng hạn chế được nguy cơ hình thành các mảng xơ vữa và tránh được những vấn đề về sức khỏe tim mạch. Để biết được chính xác lượng LDL trong cơ thể, bạn cần thực hiện xét nghiệm máu. Tuy nhiên thời điểm cũng như số lần thực hiện xét nghiệm ở mỗi người là khác nhau. Các bác sĩ sẽ dựa vào độ tuổi, tiền sử bệnh gia đình, yếu tố nguy cơ của bệnh nhân để có những chỉ định cụ thể. Cụ thể là: + Những đối tượng dưới 19 tuổi: Nên thực hiện xét nghiệm định lượng LDL trong độ tuổi từ 9 đến 11 tuổi. Sau đó xét nghiệm lại mỗi 5 năm một lần. Tuy nhiên, nếu trong gia đình trẻ có người thân bị cao mỡ máu, từng bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ, thì trẻ nên được xét nghiệm sớm hơn, có thể xét nghiệm từ năm 2 tuổi. + Những đối tượng trên trên 20 tuổi: Những trường hợp này nên xét nghiệm chỉ số LDL 5 năm/lần. + Nam giới ở độ tuổi 45 đến 56 và nữ giới ở độ tuổi 55 đến 65 thì nên xét nghiệm mỡ máu 1 đến 2 năm/lần. Các yếu tố làm tăng lượng LDL trong máu: + Ăn nhiều chất béo bão hòa và cholesterol + Tình trạng thừa cân béo phì gây tăng LDL và đồng thời gây giảm HDL. + Vận động ít. + Thói quen hút thuốc lá. + Tuổi tác cũng khiến cho LDL có xu hướng tăng lên. + Giới tính: Nam giới thường có lượng LDL cao hơn nữ giới, tuy nhiên phụ nữ sau độ tuổi mãn kinh lại có xu hướng tăng LDL. + Yếu tố di truyền. + Thuốc: Khi sử dụng một số loại thuốc chẳng hạn như thuốc điều trị bệnh tiểu đường, thuốc điều trị bệnh thận, thuốc điều trị HIV,… cũng có nguy cơ làm tăng lượng LDL trong máu. Ngoài ra, yếu tố chủng tộc cũng có thể được tính đến. Chẳng hạn như những người châu Phi thường có mức LDL cao hơn người châu Âu. 1.2. HDL-cholesterol tốt HDL được đánh giá là loại cholesterol tốt vì nó có nhiệm vụ đưa LDL ra khỏi các động mạch và về gan. Tại gan các LDL sẽ được phân hủy và đẩy ra ngoài cơ thể. Thông thường HDL chỉ có thể loại bỏ khoảng 1/3 lượng LDL. Do đó, lượng HDL càng lớn thì chúng sẽ càng dọn sạch LDL trong lòng động mạch. Theo các chuyên gia HDL sẽ giúp cơ thể phòng tránh nguy cơ mắc các bệnh lý về tim mạch, nhất là tình trạng đột quỵ và nhồi máu cơ tim. 2. Phương pháp giúp giảm lượng LDL và tăng HDL 2.1. Phải làm sao để tăng lượng HDL trong máu? Như đã nói ở phía trên, HDL là loại cholesterol tốt vợi nhiệm vụ thu dọn LDL giúp hạn chế xơ vữa động mạch và phòng tránh nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Vì thế bạn nên áp dụng những cách để tăng lượng HDL trong máu giúp giảm nguy cơ bệnh tim. Dưới đây là những gợi ý dành cho bạn: Tập thể dục: Tập thể dục là một trong những thói quen sinh hoạt lành mạnh mang lại nhiều lợi ích cho cơ thể. Không chỉ giúp tăng lượng HDL trong cơ thể, cải thiện sức khỏe tim mạch, thường xuyên tập thể dục còn giúp bạn tăng cường sức đề kháng, giúp cơ thể dẻo dai và khỏe mạnh hơn rất nhiều. Việc tập thể dục hàng ngày cũng giúp trí não hoạt động hiệu quả hơn, giảm căng thẳng, mang lại nhiều năng lượng tích cực. Nên tập thể dục khoảng 30 phút mỗi ngày. Lưu ý hãy chọn những bài tập phù hợp với mình và nên khởi động trước khi tập. Duy trì cân nặng ổn định, tránh để thừa cân béo phì: Duy trì cân nặng ổn định không chỉ giúp tăng lượng HDL, giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch mà còn phòng ngừa nhiều loại bệnh khác chẳng hạn như bệnh tiểu đường, một số bệnh ung thư,… Bỏ thuốc lá để cải thiện lượng HDL trong máu. Hãy lựa chọn những loại chất béo tốt: Những loại chất béo tốt sẽ giúp tăng lượng HDL trong máu. Chất béo tốt bao gồm chất béo không bão hòa đơn và chất béo không bão hòa đa. Một số thực phẩm chứa chất béo tốt là các loại hạt và các loại cá. 2.2. Phải làm sao để giảm lượng LDL? Để giảm lượng LDL trong máu, bạn nên điều chỉnh chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt lành mạnh. Nên duy trì cân nặng vừa phải, ăn những thực phẩm giàu chất xơ, loại bỏ thuốc lá, kiêng ăn những thực phẩm nhiều chất béo, đồ ăn chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn, vận động nhiều hơn,… Một số trường hợp khi đã thay đổi lối sống mà mức LDL vẫn tăng cao có thể phải sử dụng một số loại thuốc để khắc phục. Các bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc phù hợp với bạn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, dù bạn sử dụng thuốc vẫn nên duy trì một chế độ ăn và sinh hoạt khoa học.
medlatec
1,145
Ung thư dạ dày không còn là “thảm họa gây chết người” Ung thư dạ dày là một bệnh hay gặp, nguyên nhân đứng hàng thứ 2 gây tử vong trong các bệnh do ung thư trên thế giới. Ung thư dạ dày là một bệnh hay gặp, nguyên nhân đứng hàng thứ 2 gây tử vong trong các bệnh do ung thư trên thế giới. Tại Nhật Bản, ung thư dạ dày là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Tại Việt Nam, ung thư dạ dày là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 3 ở cả nam và nữ. Từ xa xưa cho đến ngày nay, khi đã có nhiều tiến bộ trong y học nói chung cũng như về chẩn đoán và điều trị ung thư nói riêng đều cho thấy ung thư nếu chỉ được phát hiện ở giai đoạn muộn thì khả năng cứu chữa là rất nhỏ, thời gian sống còn rất ngắn, đặc biệt chất lượng cuộc sống thấp. Ở Nhật Bản, ung thư dạ dày là “thảm họa gây chết người”, giới Y học Nhật Bản đã phải đặt câu hỏi bằng cách nào để hạn chế được bệnh ung thư dạ dày? Ngay từ những năm 60 của thế kỷ trước, các bác sĩ về Tiêu hóa và Ung thư Nhật Bản đã có chương trình sàng lọc phát hiện ung thư dạ dày ở giai đoạn sớm. Giai đoạn này, chủ yếu sàng lọc bằng phương pháp chụp dạ dày với đối quang kép có nghĩa là cho bệnh nhân uống thuốc cản quang, đồng thời bơm hơi vào trong dạ dày và dùng bóng ép phía ngoài thành bụng, giúp cho thuốc cản quang láng rất mỏng trên bề mặt niêm mạc dạ dày để có thể thấy rõ tổn thương, ngay cả tổn thương nhỏ như trong ung thư dạ dày sớm. Đến 1983, trong luật về sức khỏe của Nhật Bản đã quy định tuổi sàng lọc của ung thư dạ dày là 40 tuổi. Ngày nay, tại Nhật Bản trên 70% ung thư dạ dày được phát hiện ở giai đoạn sớm. Nếu được phát hiện sớm và điều trị thì trên 97% người bị ung thư dạ dày còn sống sau 5 năm với chất lượng sống tốt gần như người bình thường, trong khi đó, nếu ung thư dạ dày phát hiện ở giai đoạn muộn sau 5 năm chỉ còn dưới 10% còn sống với chất lượng cuộc sống thấp. Việc điều trị ung thư dạ dày sớm cũng đơn giản hơn rất nhiều so với ung thư ở giai đoạn tiến triển hay giai đoạn muộn. Bệnh nhân không cần điều trị hóa chất, không phải chịu đựng phẫu thuật. Ở giai đoạn sớm, người bệnh chỉ cần tiến hành nội soi dạ dày để cắt hớt niêm mạc (Endoscopic Mucosal Resection- EMR) hoặc cắt tách niêm mạc (Endoscopic Submucosal Dissection- ESD) có nghĩa là tiến hành lấy toàn bộ vùng niêm mạc bị ung thư qua nội soi đường miệng. Nguyên nhân gây bệnh ung thư dạ dày Từ năm 1994, vi khuẩn Helicobacter pylori (H. P) được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức xếp loại là nguyên nhân gây ung thư dạ dày. Tỉ lệ nhiễm vi khuẩn H. P của người Việt Nam rất cao, chiếm trên 70% dân số. Tuy nhiên, không phải ai nhiễm vi khuẩn H. P cũng đều bị ung thư dạ dày, mà còn phụ thuộc độc lực của chủng vi khuẩn mắc phải và cơ thể con người tức là yếu tố thể tạng hay gene. Có hai phương pháp hay được sử dụng để phát hiện nhiễm vi khuẩn H. P bao gồm: Phương pháp test urease nhanh và phương pháp xét nghiệm bằng test thở C13. Phương pháp test urease nhanh bằng cách lấy sinh thiết khi soi dạ dày, sau đó cho mảnh sinh thiết vào dung dịch thuốc thử ngay tại phòng nội soi để tìm H. P. Đây là phương pháp đơn giản dễ làm, có kết quả chính xác cao. Phương pháp xét nghiệm bằng test thở C13, người bệnh được thuốc có gắn C13 sau đó thở vào một túi để lấy không khí và đưa túi khí này vào máy phát hiện nhiễm H. P, phương pháp này có khả năng phát hiện cao không cần nội soi dạ dày. Cả hai phương pháp này đều được làm thường quy tại Khoa Tiêu hóa, BV Bạch Mai. Ngoài ra, có thể phát hiện nhiễm vi khuẩn H. P bằng xét nghiệm phân, xét nghiệm kháng thể kháng H. P trong máu (Anti- H. P Ig G) hoặc lấy mảnh sinh thiết qua nội soi để nuôi cấy vi khuẩn. Tuy nhiên, phát hiện nhiễm vi khuẩn H. P bằng xét nghiệm kháng thể kháng H. P trong máu không có ý nghĩa trong việc chẩn đoán nhiễm vi khuẩn H. P để điều trị cũng như theo dõi sau điều trị. Bởi vì, xét nghiệm dương tính chỉ cho thấy người đó có nhiễm vi khuẩn H. P, có thể là nhiễm trong quá khứ hoặc hiện tại có nhiễm nhưng cũng có thể hiện tại không còn nhiễm vi khuẩn H. P. Mặt khác, sau khi điều trị diệt trừ thành công vi khuẩn H. P thì kháng thể kháng vi khuẩn H. P vẫn còn tồn tại lâu sau đó, nên không thể dùng xét nghiệm kháng thể này để đánh giá hiệu quả của điều trị diệt H. P. Nội soi phát hiện sớm ung thư dạ dày Ung thư dạ dày sớm là khi tổn thương ung thư chỉ nằm ở lớp niêm mạc chưa xâm lấn vào lớp dưới niêm mạc. Bình thường, thành dạ dày có 4 lớp từ trong ra ngoài: lớp niêm mạc, lớp dưới niêm mạc, lớp cơ, ngoài cùng là lớp thanh mạc. Giữa lớp niêm mạc và dưới niêm mạc ngăn cách nhau bởi lớp cơ niêm. Ung thư dạ dày sớm có nghĩa là chưa có di căn nơi khác vì lớp niêm mạc không có mạch máu và cũng chưa xâm lấn sang các cơ quan trong ổ bụng cũng như di căn hạch. Vì vậy, chỉ cần lấy toàn bộ phần ung thư là khỏi bệnh. Không giống ung thư ở giai đoạn muộn, ung thư dạ dày sớm không có biểu hiện triệu chứng, thường phát hiện được tình cờ khi nội soi. Khi có biểu hiện triệu chứng như đau bụng, chán ăn, đầy bụng, xuất huyết tiêu hóa như nôn ra máu hoặc đại tiện phân đen là khi ung thư đã ở giai đoạn muộn. Phương pháp tốt nhất để phát hiện ung thư dạ dày giai đoạn sớm là tiến hành nội soi. Tổn thương ung thư sớm có thể rất nhỏ chỉ 2-3mm trên hình ảnh nội soi, nhưng cũng có thể tới 3-4cm mà vẫn còn ở giai đoạn sớm. Tại Nhật Bản hiện nay, ngoài nội soi các bác sĩ vẫn còn sử dụng phương pháp chụp dạ dày với đối quang kép để sàng lọc ung thư dạ dày sớm trong cộng đồng. Tuy nhiên, phương pháp này cần nhiều thời gian, trong thực tế ở Việt Nam ít khi chụp dạ dày bằng phương pháp đối quang kép. Như vậy, đối với Việt Nam chỉ có phương pháp duy nhất là phát hiện ung thư dạ dày sớm bằng nội soi. Tại Nhật Bản, xét nghiệm máu CA 72- 4 và các xét nghiệm khác không có giá trị để chẩn đoán ung thư dạ dày ở giai đoạn sớm, khi ung thư mà có tăng CA 72 - 4 hoặc các chỉ số ung thư khác thì bệnh đã ở giai đoạn muộn. Mặt khác, khi xét nghiệm thấy các chỉ số này tăng thì cũng không đặc hiệu cho ung thư dạ dày có nghĩa là chưa chắc người này đã bị ung thư dạ dày hay một loại ung thư nào khác, các xét nghiệm này có thể tăng do nhiều yếu tố, kể cả bị viêm nhiễm. Vì vậy, việc xét nghiệm các chỉ số trong máu để chẩn đoán ung thư dạ dày là hoàn toàn không chính xác và cũng không được các nước trên thế giới khuyến cáo sử dụng để phát hiện ung thư dạ dày sớm. Muốn phát hiện ung thư dạ dày sớm cần có kế hoạch nội soi dạ dày khi không có triệu chứng. Tuy nhiên, nếu tất cả mọi người trưởng thành đều được nội soi thì sẽ gây tốn phí không cần thiết và nghành y tế không thể đáp ứng được nhu cầu này. Vì vậy, cần tiến hành nội soi để phát hiện ung thư sớm cho những đối tượng có nguy cơ cao hoặc dễ bị ung thư dạ dày.
medlatec
1,458
Các loại thuốc trị sùi mào gà thường được bác sĩ chỉ định Sùi mào gà - một trong những bệnh xã hội gây ám ảnh cho nhân loại trong nhiều thập kỷ qua. Tuy rằng có thể điều trị được nhưng những biểu hiện khó chịu cùng các biến chứng nguy hiểm của sùi mào gà cũng gây ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe người bệnh. Có nhiều phương pháp giúp chữa trị bệnh lý này, trong đó thuốc trị sùi mào gà là cách được nhiều người quan tâm bởi tính tiện dụng của nó. 1. Bạn biết gì về bệnh sùi mào gà? 1.1. Sùi mào gà là bệnh gì? Lây truyền qua đâu? Sùi mào gà còn được gọi là mụn cơm hay mụn cóc sinh dục, bệnh mồng gà,... Đây là bệnh nằm trong nhóm những bệnh xã hội có thể lây nhiễm qua quan hệ tình dục. Bệnh đặc trưng bởi sự xuất hiện của các nốt u nhú lành tính ở cơ quan sinh dục như âm đạo, dương vật, bẹn, mu, hậu môn,... Tác nhân gây ra bệnh lý này đó là virus HPV (viết tắt của Human Papillomavirus - một dạng virus gây u nhú ở người). HPV 6 và HPV 11 là 2 chủng chủ yếu gây ra bệnh sùi mào gà. Các chủng khác như 16, 18, 31, 33, 35 có khả năng dẫn đến loạn sản tế bào và ung thư. HPV lây từ người này sang người khác thông qua các con đường sau: Hoạt động quan hệ tình dục (bao gồm đường âm đạo, đường miệng và hậu môn);Dùng chung đồ dùng cá nhân với người mắc bệnh như khăn tắm, son môi, đồ lót, quần áo, dụng cụ y tế, dao cạo râu, bàn chải đánh răng,... ;Lây truyền từ mẹ sang thai nhi: tuy hiếm gặp nhưng vẫn có thể xảy ra.1.2. Mức độ nguy hiểm của sùi mào gà Mặc dù các nốt u nhú của sùi mào gà là lành tính nhưng chúng vẫn có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm, ví dụ như: Làm biến dạng cơ quan sinh dục, vòm họng, hậu môn,... ;Nếu nhiễm phải chủng HPV ác tính có thể gây hình thành sùi mào gà khổng lồ, sẩn dạng Bowen, loạn sản cổ tử cung (tiền ung thư cổ tử cung), ung thư dương vật;Biến chứng sinh nở ở những thai phụ mang thai. Phần lớn bệnh nhân khi điều trị sùi mào gà đều được chỉ định dùng thuốc để trị ngoại trú. Trừ những trường hợp tổn thương nhiều hoặc nguy cơ biến chứng cao thì cần phải điều trị nội trú.2. Thuốc trị sùi mào gà gồm những loại nào? Thuốc thường được chỉ định đối với những người mới bị sùi mào gà giai đoạn đầu. Bệnh nhân có thể dùng thuốc dạng bôi hoặc thuốc đường uống. Đây là một loại thuốc có xuất xứ ở Việt Nam, được nghiên cứu và sản xuất bởi Bệnh viện Da liễu TP. Hồ Chí Minh. Công dụng của thuốc là giúp điều trị bệnh sùi mào gà, mụn cơm, mụn cóc sinh dục. Thuốc khá lành tính nên cả phụ nữ có thai và cho con bú cũng có thể dùng thuốc này. Bệnh nhân dùng thuốc với liều lượng từ 1 - 2 lần/ngày. Dừng thuốc khi các nốt sùi mào gà đã dần chuyển sang màu trắng, khô và bong ra. Lúc này bệnh nhân được coi như đã điều trị bước đầu thành công. Một thời gian sau những nốt sùi đó có thể tự động rơi xuống. Loại thuốc có nguồn gốc từ Thái Lan này có thành phần chiết xuất từ nhựa cây podophyllin resin. Nó được nằm trong danh sách là thuốc trị sùi mào gà hiệu quả nhất bởi khả năng diệt virus. Đối với những ai không bị sùi mào gà nhưng muốn phòng ngừa nguy cơ nhiễm bệnh thì có thể dùng 1 viên/ngày. Bởi vì thuốc giúp củng cố hệ miễn dịch giảm thiểu hiệu quả những tác động do virus sùi mào gà gây ra nếu mắc phải. Ngoài ra theo tiết lộ của nhà sản xuất, mặc dù không phải tuyệt đối nhưng phụ nữ khi dùng thuốc này còn giúp phòng ngừa nguy cơ bị ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên cần lưu ý rằng AHCC không phù hợp cho phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và cả những bệnh nhân bị dị ứng với nấm. Bên cạnh các thuốc kháng sinh nêu trên, ngành y học còn phát triển ra các loại thuốc điều hòa miễn dịch trong điều trị sùi mào gà. Các thuốc này có thể được thiết kế theo dạng bôi hoặc dạng tiêm (Sinecatechin, Imiquimod, Interferon,... ). Đối với dạng thuốc bôi, bệnh nhân sẽ dùng trong khoảng 8 - 16 tuần theo hướng dẫn và tuân thủ lịch tái khám do bác sĩ căn dặn. Ngoài việc dùng thuốc, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh sùi mào gà mà bệnh nhân có thể được chỉ định các biện pháp khác sao cho phù hợp, bao gồm liệu pháp lạnh, cắt, nạo, đốt laser CO2, đốt điện các nốt sùi,... 3. Các lưu ý khi sử dụng các thuốc trị sùi mào
medlatec
880
Công dụng thuốc Seoul Cigenol Silymarin và các vitamin nhóm B có thể hỗ trợ điều trị nhiều vấn đề khác nhau, đặc biệt là các bệnh lý gan. Các hoạt chất này có trong thuốc Seoul Cigenol của Công ty Cổ Phần Phil Inter Pharma. 1. Seoul Cigenol là thuốc gì? Seoul Cigenol 200mg có thành phần chính bao gồm cao Cardus Marianus, Thiamin nitrat (Vitamin B1), Pyridoxine HCL (vitamin B6, riboflavin (vitamin B2), Nicotinamid (Vitamin PP) và Calcium Pantothenate (Vitamin B5). Seoul Cigenol là một thuốc dùng hỗ trợ điều trị các bệnh lý gan mạn tính, gan nhiễm mỡ, xơ gan hoặc bệnh nhiễm độc gan. Thuốc Seoul Cigenol được đóng gói dưới dạng hộp chứa 12 vỉ x 5 viên nang mềm. 2. Công dụng của thuốc Seoul Cigenol Cao Cardus marianus chiết xuất từ cây Kế sữa (tên khoa học là Silybum marianum, Milk Thistle hoặc Cardus marianus), có thành phần hoạt chất chính bao gồm Silymarin, một hỗn hợp các flavonoid gồm Silydianin, Silychristin và Silybin, trong đó Silybin có hoạt tính sinh học mạnh nhất.Tác dụng cao Cardus marianus trong thuốc Seoul Cigenol bao gồm:Ức chế hủy hoại tế bào gan thông qua cơ chế tăng cường sức bền màng tế bào gan và microsome do ức chế sự peroxy hóa lipid ở màng, qua đó hỗ trợ tăng chuyển hóa ở gan;Tăng tổng hợp protein ở tế bào gan bằng cách kích thích hoạt động của RNA polymerase ở ribosom;Tăng hiệu quả giải độc ở gan, giảm sự oxy hóa glutathione ở ty lạp thể và ở gan gây bởi sự quá tải sắt;Seoul Cigenol có công dụng dụng chelat hóa sắt, làm giảm hoạt động của các tác nhân sinh u, các thuốc độc với gan;Ngoài ra, cao Cardus Marianus còn hỗ trợ tính ổn định màng dưỡng bào và chống lại sự ức chế tổng hợp DNA và RNA ở lách và gan gây ra bởi tia xạ. 3. Chỉ định của thuốc Seoul Cigenol Sản phẩm Seoul Cigenol được chỉ định cho những trường hợp sau:Người có chức năng tiêu hóa bị rối loạn, ăn kém hoặc suy nhược cơ thể...;Bảo vệ tế bào gan trong các trường hợp phải sử dụng hóa chất hoặc thuốc chữa bệnh có độc tính với gan...;Seoul Cigenol dùng trong thời kỳ dưỡng bệnh, hậu phẫu, sau khỏi bệnh nhiễm trùng hoặc mắc các bệnh kéo dài;Seoul Cigenol với các Vitamin nhóm B có thể hỗ trợ điều trị viêm dây thần kinh hoặc viêm đa dây thần kinh;Seoul Cigenol dùng cho đối tượng cần tăng cường chức năng giải độc của gan hoặc hỗ trợ điều trị mụn trứng cá, mụn nhọt hoặc dị ứng mãn tính...;Công dụng hiệu quả nhất của Seoul Cigenol là hỗ trợ điều trị rối loạn chức năng gan, bao gồm Viêm gan (chủ yếu viêm gan virus), gan nhiễm mỡ hoặc xơ gan. 4. Liều dùng của thuốc Seoul Cigenol 200mg Thuốc Seoul Cigenol sử dụng theo đường uống với liều dùng cụ thể như sau:Liều thường dùng: mỗi lần 1 viên Seoul Cigenol, ngày uống 2 lần;Các trường hợp có rối loạn chức năng gan: Ngày uống 3 lần, mỗi lần 1 viên Seoul Cigenol;Liều dùng của Seoul Cigenol có thể điều chỉnh tùy theo tuổi bệnh nhân và mức độ trầm trọng của các triệu chứng.Liều dùng trên của thuốc Seoul Cigenol chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, do đó để có liều dùng phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. 5. Một số lưu ý khi dùng thuốc Seoul Cigenol Trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm Seoul Cigenol, bệnh nhân đều phải tìm hiểu kỹ hướng dẫn sử dụng và tốt nhất là tham khảo ý kiến bác sĩ.Sản phẩm Seoul Cigenol cho đến nay vẫn chưa có các báo cáo liên quan đến các tác dụng ngoại ý trong quá trình sử dụng. Bệnh nhân cần liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu xuất hiện những biểu hiện bất thường trong thời gian sử dụng thuốc Seoul Cigenol.Thuốc Seoul Cigenol chống chỉ định sử dụng trong trường hợp bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ hoạt chất nào có trong thành phần thuốc.Một số vấn đề cần thận trọng khi sử dụng Seoul Cigenol:Người bệnh cần sử dụng thuốc Seoul Cigenol theo đúng liều lượng đã được chỉ dẫn;Trẻ em khi uống Seoul Cigenol phải có sự theo dõi chặt chẽ của bố mẹ;Nếu xảy ra các phản ứng dị ứng, bệnh nhân phải ngừng sử dụng Seoul Cigenol ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ;Nếu các triệu chứng không được cải thiện dù đã dùng Seoul Cigenol được 1 tháng, bệnh nhân phải ngưng dùng và liên hệ với bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ để được tư vấn;Thuốc Seoul Cigenol có chứa phẩm màu vàng số 4 (tartrazine). Nếu bệnh nhân có tiền sử nhạy cảm với thành phần này cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.Do độ an toàn của thuốc Seoul Cigenol khi sử dụng cho ở người đang mang thai vẫn chưa được xác định, do đó chỉ sử dụng Seoul Cigenol cho đối tượng này khi đã cân nhắc lợi ích của việc điều trị so với nguy cơ có thể xảy ra đối với thai nhi.Trong quá trình sử dụng, người dùng cần bảo quản Seoul Cigenol trong hộp kín, nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
vinmec
941
Công dụng thuốc Mekoamin Thuốc Mekoamin thuộc nhóm thuốc dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng acid – base, được chỉ định điều trị trong các trường hợp người bệnh thiếu hụt protein do nhiều nguyên nhân khác nhau. Vậy thuốc Mekoamin sử dụng như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin cần thiết về tác dụng và lưu ý khi sử dụng thuốc này. 1. Mekoamin là thuốc gì? Mekoamin là thuốc gì? Mekoamin có chứa thành phần các acid Amin hỗn hợp và các tá dược vừa đủ do nhà sản xuất cung cấp. Thuốc bào chế ở dạng dịch truyền, quy cách đóng gói chai dịch truyền có thể tích 250ml hoặc 500ml. 2. Thuốc Mekoamin có tác dụng gì? Thuốc Mekoamin được chỉ định điều trị trong các trường hợp dưới đây:Cung cấp nguồn protein cho cơ thể khi người bệnh không có khả năng hấp thu protein qua đường ruột hoặc không đủ cho nhu cầu của cơ thể.Giúp bổ sung protein trong các trường hợp thiếu hụt do giảm protein huyết, suy dinh dưỡng, tiền và hậu phẫu.Bên cạnh đó, thuốc Mekoamin chống chỉ định trong các trường hợp như sau:Dị ứng với các hoạt chất là các acid Amin hay các tá dược khác có trong thành phần của thuốc.Bệnh nhân có dấu hiệu hoặc nguy cơ xảy ra hôn mê gan.Bệnh nhân suy thận nặng hoặc có nguy cơ xảy ra tình trạng nito huyết.Bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa amino acid, rối loạn chuyển hóa nước và các chất điện giải.Bệnh nhân bị nhiễm toan mức độ nặng, suy tim sung huyết. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Mekoamin Thuốc Mekoamin bào chế ở dạng dịch truyền, dùng bằng đường truyền tĩnh mạch.Liều dùng khuyến cáo của thuốc Mekoamin:Truyền tĩnh mạch chậm: Liều dùng theo chỉ định của bác sĩ, điều chỉnh theo nhu cầu của từng bệnh nhân về amino acid, chất điện giải và dịch cơ thể.Liều dùng trung bình hàng ngày ở người lớn là 16 – 20ml/kg thể trọng mỗi ngày.Cần lưu ý: Liều dùng này chỉ mang tính tham khảo, tùy vào tình trạng bệnh để bác sĩ chỉ định liều dùng phù hợp với mỗi bệnh nhân. 4. Tác dụng phụ của thuốc Mekoamin Bác sĩ luôn xem xét giữa lợi ích mà thuốc Mekoamin đem lại cho bệnh nhân và nguy cơ có thể xảy ra các tác dụng phụ để chỉ định người bệnh dùng thuốc thích hợp. Người bệnh cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ để tránh xảy ra các tác dụng không mong muốn. Thuốc Mekoamin có tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua. Một số tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc như sau:Buồn nôn, nôn, ớn lạnh, nặng ngực, tim đập nhanh, sốt, nhức đầu, khó thở, nhiễm trùng lại vị trí tiêm.Phản ứng quá mẫn như phát ban, nổi mề đay hoặc các triệu chứng tương tự hiếm khi xảy ra, nếu có phải ngưng dùng thuốc ngay lập tức.Thông báo cho bác sĩ những tác dụng phụ xảy ra trong quá trình dùng thuốc để được tư vấn và hướng dẫn cách xử lý phù hợp. 5. Tương tác thuốc Mekoamin Báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng như thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng, thảo dược...để tránh các phản ứng tương tác xảy ra khi dùng kết hợp thuốc trong quá trình điều trị.Một số tương tác xảy ra khi dùng thuốc Mekoamin như sau:Khi dùng phối hợp với các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có thể làm trầm trọng thêm các tác dụng không mong muốn của các thuốc ức chế này và tăng nguy cơ xuất hiện hội chứng serotonin.Thuốc Mekoamin làm giảm nồng độ trong máu của thuốc Levodopa khi dùng kết hợp 2 thuốc này.Khi dùng chung với thuốc Levodopa có nguy cơ xảy ra sự đối kháng với thuốc Mekoamin lên hiệu quả điều trị của Levodopa trong quá trình điều trị hội chứng Parkinson. 6. Một số lưu ý khi dùng thuốc Mekoamin Dưới đây là một số lưu ý khi dùng thuốc Mekoamin giúp đạt hiệu quả cũng như giảm nguy cơ gặp phải tác dụng phụ:Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân mắc bệnh gan, suy thận, bệnh tim mạch, nhiễm toan.Người lớn tuổi, phụ nữ có thai chỉ dùng thuốc trừ khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ, xem xét giữa lợi ích của thuốc Mekoamin mang lại cho bệnh nhân nhiều hơn các nguy cơ có thể xảy ra tác dụng không mong muốn trên nhóm đối tượng này.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Mekoamin. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Mekoamin theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
830
Khi đau bụng, cần nghĩ đến 7 chứng bệnh hiểm Khi bị đau bụng, chúng ta thường bỏ qua và cho rằng triệu chứng này là bình thường. Tuy nhiên, những cơn đau này không đơn giản bởi nó còn là triệu chứng của nhiều bệnh nguy hiểm. Vô sinh Theo khuyến cáo của các bác sĩ, đau bụng kinh có thể là dấu hiệu của bệnh lạc nội mạc tử cung, nghĩa là lớp niêm mạc không nằm trong tử cung mà di cư đến những chỗ khác như: bụng, bàng quang thậm chí là buồng trứng... Bệnh không quá nguy hiểm nhưng có thể dẫn đến vô sinh. Khi thấy đau bụng kinh kéo dài và khác thường, chị em phụ nữ không nên cố chịu đựng mà hãy đi khám bác sĩ phụ khoa để xác định rõ nguyên nhân và có biện pháp điều trị phù hợp. Thực tế, trong số các phụ nữ bị vô sinh, có tới 30-50% có tổn thương lạc nội mạc tử cung. Chẳng hạn, niêm mạc có thể nằm ở vòi trứng dẫn đến tắc vòi trứng. Ngoài ra, khi nội mạc tử cung chảy máu, các mảnh lạc này cũng chảy máu mà không có đường thoát ra, dễ bị viêm nhiễm và gây dính, tắc vòi trứng... Đau bụng còn có thể là dấu hiệu của chửa ngoài tử cung. Chị em bị chảy máu, đau bụng nhưng vì nó rơi đúng vào chu kỳ kinh nguyệt. Điều này rất nguy hiểm vì nếu không phát hiện sớm thai bị vỡ, chảy máu nhiều có thể dẫn đến biến chứng vô sinh, thậm chí là tử vong. Viêm ruột thừa cấp tính Viêm ruột thừa có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Bệnh này có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Biểu hiện thường thấy là đau bụng, đầu tiên cơn đau xuất hiện ở vùng thượng vị rồi lan xuống vùng hố chậu phải, và nó gây đau liên tục, âm ỉ và tăng dần, đau quặn và buốt. Viêm tụy cấp Dấu hiệu đặc trưng của bệnh viêm tụy cấp là đau dữ dội ở vùng thượng vị, dưới mũi xương ức. Nếu viêm tụy cấp do sỏi mật hay giun thì cơn đau thường xuất hiện đột ngột và nhanh đạt tới cường độ đau dữ dội chỉ trong vòng vài phút. Cơn đau như vậy có thể kéo dài trong vài ngày. Khi ho, cử động mạnh hoặc thở sâu đều làm cơn đau tấn công nhiều hơn. Ngoài ra, các triệu chứng đi kèm như sưng và tăng cảm giác đau ở thành bụng, nôn, sốt, có thể dẫn tới mất nước, hạ huyết áp, gây ra rối loạn chức năng tim, phổi, suy thận cấp, giảm thể tích máu và nhiễm trùng huyết thậm chí gây tử vong. Viêm dạ dày cấp Biểu hiện lâm sàng cho thấy đau dữ dội vùng thượng vị, có thể cơn đau cồn cào, nóng rát, có khi lại âm ỉ, bụng ậm ạch khó tiêu. Buồn nôn, nôn nhiều, ăn xong nôn ngay có dịch chua, thậm chí nôn ra máu. Ngoài ra, các triệu chứng khác dễ nhận biết như lưỡi sưng và miệng hôi. Do viêm dạ dày cấp chỉ là phản ứng viêm hạn chế ở niêm mạc mang tính khởi phát và diễn biến nhanh do tác dụng của các tác nhân độc hại hoặc nhiễm khuẩn ở niêm mạc dạ dày. Nhưng nếu quá trình này diễn biến nhiều đợt có thể gây viêm mãn tính vì niêm mạc bị phá hủy và tổn hại chức năng của hệ miễn dịch. Sỏi thận, viêm thận Viêm thận (viêm bể thận) là do di chứng của nhiễm khuẩn tiết niệu gây viêm tiết niệu và di chuyển lên bể thận. Nguyên nhân khác như ứ đọng và tắc đường lưu thông của nước tiểu cũng có thể gây sỏi thận và u tuyến tiền liệt. Triệu chứng đau của bệnh này chủ yếu là đau lưng, sườn và bụng. Đau co thắt lan tỏa xuống khung chậu, háng và cơ quan sinh dục ngoài. Đi tiểu dắt, buốt, màu nước tiểu bất thường, thậm chí tiểu ra máu. Với viên sỏi nhỏ, chúng ta có thể uống nhiều nước để đẩy nó ra ngoài, nếu không phải phẫu thuật để tránh sỏi tái phát, suy thận, nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn. Bệnh phụ khoa Nếu bị đau đau bụng dưới lan tới âm hộ và cả vùng thắt lưng, kèm với cảm giác nóng rát, đau ở bàng quang, tiểu buốt, tiểu khó, đau trực tràng và cảm giác muốn đại tiện, ngứa âm hộ thì có thể lại xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Những triệu chứng này thường khó phát hiện như có tổn thương ở cổ tử cung - tổn thương ở thân tử cung (tử cung gập sau, u xơ tử cung (xoắn, hoại tử vô khuẩn), sa sinh dục, viêm phần phụ mãn, viêm cùng đồ hay buồng trứng, lạc nội mạc tử cung, giãn tĩnh mạch tiểu khung… Nguồn: dinhduong. com. vn
medlatec
839
Làm sao để không say nắng nóng? Gần đây, có nhiều trường hợp bị say nắng, say nóng phải cấp cứu tại bệnh viện, đặc biệt là vào mùa hè với nhiệt độ ngày càng tăng lên. Nguyên nhân say nắng nóng: Người làm việc tại môi trường nắng nóng, ngoài trời Hoặc ngay cả nhân viên văn phòng trong môi trường nhưng phải ra ngoài khi nắng nóng.Cơ chế của bệnh: Do rối loạn trung tâm điều hòa nhiệt và cơ thể bị mất nước.Đối tượng dễ gặp say nắng nóng: Người già, trẻ em, người hoạt động thể lực nặng hay ngay cả người trẻ do thay đổi môi trường làm việc đột ngột.Người bệnh có thể gặp biểu hiện nhẹ như hoa mắt, chóng mặt, đau đầu hoặc nặng hơn là buồn nôn, chuột rút, đau khắp cơ thể...Có thể diễn biến nặng như hôn mê, trụy tim mạch, có thể dẫn tới tử vong. Với các trường hợp bị nhẹ, cách cấp cứu say nắng nóng ban đầu có thể thực hiện là:Cần tìm nơi thoáng mát, hoặc dùng quạt, chườm mát vùng cổ, nách, bẹn...Bổ sung nước, tốt nhất là uống oresol. Với các trường hợp nặng hơn, nếu người bệnh sốt cao thì nên sử dụng thuốc hạ sốt. Nếu tình trạng người bệnh không tiến triển tốt thì cần liên hệ cấp cứu sớm để được điều trị tùy vào bệnh lý.Để phòng ngừa say nắng nóng, bạn nên:Hạn chế ra ngoài vào thời điểm nắng nóng;Luôn đảm bảo cơ thể đủ nước;Che nắng, đặc biệt tránh ánh nắng trực tiếp vào vùng sau gáy;Nếu phải làm việc ngoài thời tiết nắng nóng, cần có thời gian nghỉ phù hợp. Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây
vinmec
300
Bạch cầu cấp tính dòng tế bào tủy xương (AML): Triệu chứng, dấu hiệu Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy xương là một bệnh ung thư máu xảy ra khi quá trình sản xuất các tế bào bạch cầu, hồng cầu hoặc tiểu cầu bị rối loạn. Không giống như bệnh bạch cầu mãn tính, bệnh AML phát triển nhanh chóng và người bệnh cần phải được điều trị càng sớm càng tốt. 1. Nguyên nhân dẫn đến bạch cầu cấp dòng tủy xương Nguyên nhân của bệnh bạch cầu tủy cấp tính là do sự phá hủy ADN của các tế bào đang phát triển trong tủy xương. Khi đó, quá trình sản xuất tế bào máu sẽ không giống như bình thường, tủy xương sẽ tạo ra các tế bào chưa trưởng thành và các tế bào này sẽ phát triển thành các tế bào ác tính hay còn gọi là “tế bào máu non” (myeloblasts). Những tế bào bất thường này được sản xuất nhiều lên, tích tụ lại và lấn át hoạt động bình thường của các tế bào máu khỏe mạnh.Hiện nay vẫn chưa rõ nguyên nhân khiến ADN bị đột biến và dẫn đến bệnh AML. Nhưng theo các bác sĩ một số yếu tố như bức xạ, tiếp xúc với một số hóa chất và một số loại thuốc hóa trị là những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh bạch cầu cấp dòng tủy xương. Các tế bào đang phát triển trong tủy xương phá hủy ADN dẫn đến bệnh bạch cầu 2. Triệu chứng bạch cầu cấp dòng tủy Các dấu hiệu bạch cầu cấp dòng tủy của giai đoạn đầu có thể giống với các bệnh cúm hoặc các bệnh thông thường khác. Ngoài ra, các dấu hiệu và triệu chứng có thể thay đổi dựa trên loại tế bào máu bị ảnh hưởng.Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh bạch cầu cấp dòng tủy AML bao gồm:SốtĐau xương. Mệt mỏi. Khó thở. Da nhợt nhạt. Thở nhanh hoặc thở gấp khi vận động. Hoa mắt, chóng mặt. Cơ thể dễ bị nhiễm trùng. Dễ bầm tím. Chảy máu bất thường, chẳng hạn như chảy máu mũi thường xuyên và chảy máu từ nướu. Bệnh bạch cầu cấp tủy khiến người bệnh dễ mệt mỏi, khó thở 3. Yếu tố nguy cơ Các yếu tố sau có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh AML:Tuổi cao: Nguy cơ mắc bệnh bạch cầu cấp dòng tủy xương tăng theo tuổi và phổ biến nhất ở người từ 65 tuổi trở lên.Giới: Đàn ông có nhiều khả năng phát triển bệnh AML hơn phụ nữ.Đã điều trị ung thư: Những người đã từng được điều trị bằng một số loại hóa trị và xạ trị nhất định có thể có nguy cơ mắc bạch cầu cấp dòng tủy AML cao hơn người không bị ung thư.Tiếp xúc với bức xạ: Những người tiếp xúc với mức độ phóng xạ rất cao, như những người sống sót sau vụ tai nạn lò phản ứng hạt nhân có nguy cơ cao mắc bệnh AML.Tiếp xúc hóa chất nguy hiểm: Phơi nhiễm với một số hóa chất như benzen, có liên quan đến nguy cơ mắc bạch cầu cấp dòng tủy AML cao hơn.Hút thuốc: Do trong thuốc lá có chứa benzen và rất nhiều hóa chất gây ung thư khác nhau nên việc hút thuốc lá có nguy cơ cao mắc AML và các loại ung thư khác.Các bệnh rối loạn máu khác: Những người đã bị các bệnh rối loạn máu khác như suy tủy, xơ tủy nguyên phát (myelofibrosis), bệnh đa hồng cầu hoặc bệnh huyết khối đều có nguy cơ mắc AML.Rối loạn di truyền: Một số rối loạn di truyền như hội chứng Down có liên quan đến tăng nguy cơ mắc AML.Tuy nhiên có nhiều người mắc bạch cầu cấp dòng tủy xương nhưng không có yếu tố nguy cơ nêu trên và ngược lại, mặc dù có có các yếu tố nguy cơ trên nhưng người đó không bao giờ mắc bệnh ung thư.Nếu có triệu chứng bất thường, bạn nên được thăm khám và tư vấn với bác sĩ chuyên khoa.net, webmd.com, mayoclinic.org. XEM THÊM:Thế nào là bệnh bạch cầu?Các dạng bệnh bạch cầu thường gặp. Số lượng bạch cầu trong cơ thể là bao nhiêu?
vinmec
722
Những yếu tố ảnh hưởng đến sự phục hồi sau tai biến mạch máu não Bệnh tai biến mạch máu não, ngày nay rất phổ biến không những xảy ra ở người lớn tuổi mà còn xảy ra ở người trẻ. Bệnh để lại di chứng rất nặng nề làm ảnh hưởng đến cuộc sống, làm cho họ không thể trở lại với công việc trước đó của mình, họ có thể không nói được, không hiểu được, tay không cử động, chân không đi được... Tuy nhiên mặc dù không thể hồi phục hoàn toàn nhưng bệnh nhân có khả năng phục hồi sau tai biến mạch máu não và có thể hòa nhập được với cộng đồng. Điều quan trọng là cần phải biết được những yếu tố ảnh hưởng đến sự phục hồi sau tai biến mạch máu não. 1. Các di chứng sau tai biến mạch máu não Tai biến mạch máu não xảy ra khi việc cung cấp máu lên một phần hoặc toàn bộ não đột ngột bị ngưng trệ, dẫn đến các tổn thương não.Tùy vào phần não bị tổn thương, di chứng sau tai biến mạch máu não gây ra sẽ khác nhau bao gồm:Rối loạn thị giác: Nếu bệnh nhân bị tắc động mạch hoặc tĩnh mạch võng mạc trung tâm sẽ gây thiếu máu võng mạc. Hậu quả là mất thị lực một bên hoặc hai bên. Đôi khi tắc động mạch cùng cảnh bên gây hiện tượng mù thoáng qua (mù Fugax).Rối loạn nhận thức: Di chứng sau tai biến mạch máu não này chiếm khoảng 60% bệnh nhân, là một trong những di chứng nặng nề nhất. Bệnh nhân bị sa sút trí tuệ, hay quên, không nhận ra người thân, mất khả năng định hướng thời gian, không gian,...Rối loạn ngôn ngữ: Nguyên nhân là do tổn thương vùng Broca khiến bệnh nhân không điều khiển được hệ phát âm (dây thanh âm, môi, lưỡi...) để phát ra lời nói. Do đó, bệnh nhân có biểu hiện nói ngọng, âm điệu thay đổi, nói lắp,...Yếu hoặc liệt nửa người: Đây là di chứng phổ biến nhất, chiếm khoảng 90% bệnh nhân tai biến mạch máu não. Bệnh nhân bị liệt vận động nửa người, liệt tay chân, liệt mặt, gây ảnh hưởng đến sinh hoạt của bệnh nhân. Hơn nữa, việc không vận động trong thời gian dài có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm cho bệnh nhân như lở loét da, cứng khớp, viêm đường hô hấp, đôi khi gây nhiễm trùng có thể dẫn đến tử vong.Hôn mê: Hiện tượng người thực vật.Một số di chứng khác: Tiểu tiện không tự chủ, khó nuốt, táo bón,... Yếu hoặc liệt nửa người là di chứng phổ biến nhất sau tai biến mạch máu não 2. Những yếu tố ảnh hưởng đến sự phục hồi tai biến mạch máu não Tai biến mạch máu não và sự phục hồi có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Việc phục hồi chức năng sẽ kích thích não hoạt động, làm tăng khả năng phát triển tua gai sợi trục của tế bào thần kinh vì vậy làm tăng khả năng dẫn truyền thông tin từ não ra ngoại biên. Khác với sự phục hồi của nhiều cơ quan khác, hệ thần kinh phục hồi chậm thường bắt đầu có dấu hiệu phục hồi từ tuần thứ 3 trở đi sau tai biến. Nhưng thời gian phục hồi của hệ thần kinh có thể kéo dài 06 tháng. Sau 06 tháng các khiếm khuyết thần kinh nào không phục hồi mới được coi là di chứng. Những người chống chịu được qua cơn đột quỵ đôi lúc có cảm thấy những phục hồi rõ ràng ngoài dự tính mà không thể lý giải được.Những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phục hồi sau tai biến mạch máu não.Phục hồi chức năng sớm. Điều quan nhất trong giai đoạn này là phục hồi chức năng cho bệnh nhân càng sớm càng tốt, giảm các di chứng sau cơn tai biến. Việc phục hồi chức năng cần toàn diện, sớm và tuỳ thuộc vào giai đoạn tiến triển của bệnh. Ở giai đoạn cấp của bệnh, việc chăm sóc chiếm vị trí quan trọng, phục hồi chức năng cũng đồng thời phải tiến hành ngay. Nội dung các hoạt động này bao gồm: giữ tư thế tốt và đúng để tránh cứng khớp và biến dạng khớp, tập luyện để duy trì và tăng cường sức mạnh cơ, giúp người bệnh độc lập tối đa trong sinh hoạt hàng ngày nhờ dụng cụ trợ giúp.Vị trí đặt giường bệnh trong phòng. Giường bệnh được kê ở trong phòng. Sao cho, phía thân bị liệt của người bệnh được hướng ra giữa phòng. Như vậy, mọi tiếp xúc, tác động tới người bệnh đều đến từ phía bên liệt. Điều này khiến họ vận động bên đó nhiều hơn và đỡ bỏ quên nửa thân bị liệt.Tập vận động sớm để tránh cứng khớp. Các khớp cần vận động là khớp vai, khớp khuỷu tay, khớp cổ-bàn-ngón tay, khớp gối - khớp háng, khớp cổ chân. Chú ý tập cả hai bên vì cơ thể là một thể thống nhất.Tập vận động phù hợp với khả năng. Khi cho người tai biến mạch máu não tập các bài tập phục hồi chức năng cần chú ý quan sát sắc thái của họ. Khi thấy người bệnh toát mồ hôi và tỏ ra mệt mỏi, cộng tác viên hoặc người nhà cần cho họ nghỉ ngơi ngay. Nguyên tắc thực hiện từ đơn giản đến phức tạp theo mức độ phục hồi của bệnh nhân.Dinh dưỡng. Nếu bệnh nhân bị rối loạn chức năng nuốt thì cần duy trì dinh dưỡng bằng cách cho ăn qua ống thông dạ dày. Thực hiện chế độ ăn uống khoa học, giảm thiểu gốc tự do vào cơ thể. Bệnh nhân cần hạn chế ăn thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa như mỡ động vật, nội tạng, đồ ăn nhanh vì đây là những thực phẩm tăng nguy cơ xuất hiện mảng bám cholesterol. Ăn hạn chế muối đối với người tăng huyết áp. Tăng cường các thực phẩm giàu chất xơ, vitamin, hạn chế hút thuốc lá, rượu bia, café...Vệ sinh chỗ nằm cho bệnh nhân, lật người bệnh nhân ít nhất 2 giờ/1 lần để tránh loét chỗ tỳ đè. Trường hợp không tự chủ tiểu tiện: Đặt ống thông Foley. Thuốc. Có thể sử dụng một số thuốc hỗ trợ cho bệnh nhân do bác sĩ chỉ định:Thuốc chống động kinh;Thuốc tăng cường tuần hoàn máu;Kháng sinh phòng ngừa bội nhiễm...Khám sức khỏe định kỳ. Khám định kỳ để phát hiện và kiểm soát yếu tố nguy cơ tai biến mạch máu não. Trước tiên cần phải phát hiện và điều trị ổn định các bệnh lý về tim, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường,... vì đây là những bệnh gây nguy cơ tai biến mạch máu não cao nhất. Việc khám sức khỏe định kỳ giúp xác định bệnh sớm, từ đó có cách xử lý, điều trị kịp thời, giảm di chứng sau tai biến mạch máu não. Khám định kỳ để phát hiện và kiểm soát yếu tố nguy cơ tai biến mạch máu não Chú ý vấn đề cảm xúc. Đột quỵ có thể dẫn tới những vấn đề về cảm xúc. Những bệnh nhân bị đột quỵ có thể gặp khó khăn trong việc điều khiển cảm xúc hoặc có thể biểu thị cảm xúc không phù hợp trong những trường hợp nhất định. Một khuyết tật phổ biến xảy ra đối với nhiều bệnh nhân bị đột quỵ là hiện tượng trầm cảm, một trạng thái buồn hơn mức bình thường sau cơn đột quỵ. Gia đình cần quan tâm, động viên người bệnh.
vinmec
1,317
Cùng bạn tìm hiểu: Các phương pháp đo mật độ xương Đo mật độ xương sẽ giúp các bác sĩ đánh giá về sức khỏe xương của bạn, đặc biệt là nguy cơ và tình trạng loãng xương. Các phương pháp đo mật độ xương phổ biến hiện nay là phương pháp DEXA, siêu âm, xét nghiệm máu,… Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin chi tiết hơn cho bạn. 1. Các phương pháp đo mật độ xương phổ biến hiện nay 1.1. Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA Đây là một phương pháp ít xâm lấn, đơn giản, thực hiện nhanh chóng với độ chính xác cao. Hiện tại phương pháp DEXA được áp dụng phổ biến ở Việt Nam và trên thế giới. Bác sĩ sẽ dùng tia X để đo mật độ xương và thường được đo ở phần hông, phần cột sống hay cổ tay để chẩn đoán bệnh loãng xương. Không chỉ áp dụng để chẩn đoán tình trạng loãng xương mà phương pháp này còn được áp dụng trong việc theo dõi hiệu quả của các phương pháp điều trị loãng xương và một số tình trạng khác gây mất xương. Quy trình đo mật độ xương áp dụng phương pháp DEXA rất đơn giản như sau: Bệnh nhân được nằm ngửa trên đệm phẳng. Sau đó một máy quét sẽ đi qua cột sống và phần hông dưới, một máy khác sẽ chạy ở phía dưới bệnh nhân. Hai máy quét sẽ kết hợp và cho kết quả hình ảnh rõ nhất về mật độ xương của bệnh nhân. Trong khi thực hiện đo mật độ xương bằng máy DEXA, một số bệnh nhân có thể được yêu cầu nín thở. Quy trình này thường được diễn ra trong khoảng 30 phút. Lợi ích và rủi ro khi đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA Kỹ thuật đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA mang đến rất nhiều những lợi ích trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh, bên cạnh một vài rủi ro. - Một số ưu điểm của phương pháp DEXA: Phương pháp này chỉ cần một lượng phóng xạ rất nhỏ(thậm chí nhỏ hơn rất nhiều so với phương pháp chụp X-quang ngực) và an toàn đối với sức khỏe. Đây là phương pháp hiệu quả nhất trong việc chẩn đoán bệnh loãng xương và chẩn đoán nguy cơ gãy xương. Bệnh nhân không cần quá lo lắng vì kỹ thuật này không gây xâm lấn, được thực hiện đơn giản và nhanh chóng. Bệnh nhân không cần phải sử dụng phương pháp gây mê khi đo mật độ xương bằng DEXA. Trong trường hợp bạn đang mang thai, cần thông báo với bác sĩ. Đối với những trường hợp đã từng phẫu thuật cột sống hoặc cột sống bị biến dạng thì không nên áp dụng phương pháp này. Những đối tượng bị gãy xương đốt sống dạng lún, viêm xương khớp,… có thể khiến kết quả của phương pháp này sẽ không mang lại kết quả chính xác như mong muốn. Lúc này, chụp CT có thể là phương pháp phù hợp hơn. 1.2. Đo mật độ xương bằng phương pháp siêu âm Phương pháp siêu âm để đo mật độ xương là phương pháp khá mới và không cần phải sử dụng lượng phóng xạ mà chùm tia siêu âm sẽ tác động trực tiếp đến vùng xương cần đo. Mật độ xương được đánh giá bằng sự hấp thụ sóng âm của xương. Tuy nhiên, kết quả mang lại sẽ không được chính xác bằng những phương pháp khác. Khi bộ phận biến âm của máy phát, đồng thời nhận được sóng siêu âm đi qua xương gót thì hệ thống phần mềm của máy sẽ tính mật độ xương và đưa ra kết quả. Nhưng theo các chuyên gia, đo mật độ xương ở vị trí gót chân có thể cho ra chỉ số hoàn toàn bình thường trong khi xương háng hay xương cột sống có thể đang gặp phải một số vấn đề bất thường. Vì thế, độ chính xác của phương pháp siêu âm không bằng phương pháp DEXA. Hơn nữa, ở vị trí gót xương, mật độ xương thay đổi chậm hơn những vị trí khác nên phương pháp siêu âm này sẽ không được áp dụng để theo dõi tình trạng diễn biến trong quá trình điều trị của người bệnh. Bên cạnh phương pháp DEXA, phương pháp siêu âm, còn các phương pháp đo mật độ xương khác cũng có thể được áp dụng như xét nghiệm máu đánh giá quá trình tạo xương, xét nghiệm đánh giá quá trình phân hủy xương, sinh thiết xương mào chậu, sinh hóa lâm sàng hay đồng vị phóng xạ hoặc cũng có thể sử dụng phương pháp chụp cộng hưởng từ (MRI),... 2. Những gợi ý giúp bạn phòng ngừa bệnh loãng xương Theo các chuyên gia, để phòng ngừa bệnh loãng xương và những vấn đề liên quan đến xương khớp, bạn cần chú ý những điều sau: Chế độ ăn: Mỗi chúng ta nên có một chế độ ăn khoa học, cân bằng dưỡng chất, đặc biệt đối với những trường hợp trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, phụ nữ mãn kinh, người cao tuổi,… cần bổ sung thêm canxi từ sữa, các loại hải sản, trái cây và rau củ. Lưu ý không nên sử dụng chất kích thích và không nên hút thuốc lá. Nên có một chế độ vận động khoa học, thường xuyên tập thể dục để nâng cao sức khỏe, độ dẻo dai của xương, từ đó phòng ngừa tốt nguy cơ loãng xương. Những trường hợp là người cao tuổi, người đã từng bị gãy xương, người mắc bệnh xương khớp thì nên đi khám sức khỏe định kỳ, thường xuyên đo mật độ xương để được đánh giá kịp thời về tình trạng loãng xương và từ đó, đưa ra những phương pháp điều trị hiệu quả. Đặc biệt, người bệnh cần tái khám theo đúng lịch hẹn của bác sĩ để được theo dõi, đánh giá chi tiết tình trạng bệnh, đồng thời sẽ có những biện pháp xử lý kịp thời nếu phát hiện ra những bất thường. Người bệnh cũng nên cẩn thận khi đi lại, vận động, tránh để bị ngã. Tuân thủ theo những chỉ dẫn của bác sĩ. Không tự ý mua thuốc điều trị để tránh gây hiệu quả nghiêm trọng.
medlatec
1,061
Tác dụng khi dùng Cholecalciferol Cholecalciferol là vitamin D3 thường được chỉ định trong các trường hợp cần bổ sung vitamin D. Bạn đọc có thể theo dõi bài viết dưới đây để biết tác dụng và cách bổ sung vitamin D như thế nào? 1. Cholecalciferol là thuốc gì? Cholecalciferol (Vitamin D3) là 1 loại vitamin tan trong dầu, đây là dạng hoạt động của vitamin D mà cơ thể có thể sử dụng trực tiếp mà không cần qua bước chuyển hóa.Vitamin D3 kích thích hấp thu canxi và phosphat từ ruột non, thúc đẩy bài tiết canxi từ tủy xương vào hệ tuần hoàn, thúc đẩy tái hấp thu phosphate ở ống thận, là nguyên tố cần thiết cho sự phát triển của xương, răng và 1 số cơ quan khác trong cơ thể. Nếu thiếu vitamin D, cơ thể sẽ phải lấy canxi từ tủy xương làm xương yếu, dễ gãy, tăng nguy cơ loãng xương.Mặc dù vitamin D là cần thiết nhưng cơ thể không thể tự tổng hợp, dạng hoạt động vitamin D3 chỉ được tổng hợp khi da tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Kem chống nắng, các loại quần áo chống nắng và người làm việc trong môi trường thiếu ánh sáng lượng vitamin tổng hợp không đủ thì cần sử dụng các loại vitamin D3 tổng hợp.Khi vào trong cơ thể, Cholecalciferol liên kết với tế bào để điều chỉnh sự hấp thu canxi và phospho từ thức ăn. Thuốc tan trong acid béo và cần có sự hoạt động của acid mật. Cuối cùng bài tiết qua phân. 2. Chỉ định của thuốc Cholecalciferol Thuốc Cholecalciferol được chỉ định trong các trường hợp bệnh nhân cần bổ sung vitamin D sau:Người làm việc thường xuyên và liên tục trong môi trường thiếu ánh sáng.Bệnh nhân suy dinh dưỡng và chế độ ăn thiếu canxi.Người bệnh không thể tự tổng hợp vitamin D cho cơ thể.Bệnh nhân hôn mê, liệt phải nằm im tại chỗ. 3. Chống chỉ định của thuốc Cholecalciferol Không sử dụng Cholecalciferol trong các trường hợp sau:Bệnh lý tăng canxi máu.Bệnh nhân bệnh lý cường tuyến cận giáp nguyên phát.Bệnh lý u ác tính.Hội chứng Williams.Lưu ý khi sử dụng thuốc Cholecalciferol:Sử dụng liều cao Cholecalciferol liên tục kéo dài có thể gây ra các tác dụng phụ như táo bón, chán ăn và mệt mỏi.Thận trọng khi sử dụng cho những bệnh nhân có nồng độ canxi và phospho tăng cao trong máu.Ở người béo phì, vitamin D tăng tích lũy trong mô mỡ làm tăng nguy cơ thiếu vitamin D nên sử dụng liều cao nhưng thận trọng độc tính.Sử dụng Cholecalciferol ở những bệnh nhân có suy giảm chức năng thận nên theo dõi chặt chẽ.Phụ nữ có thai cần cung cấp đủ vitamin D cho sự phát triển của thai nhi tuy nhiên tránh sử dụng liều lớn.Thuốc có thể qua sữa mẹ và cung cấp lượng vitamin D3 cho sự phát triển cho trẻ em. Ở chế độ ăn uống và sinh hoạt bình thường, phụ nữ cho con bú không cần bổ sung lượng vitamin D.Chưa phát hiện các tương tác thuốc của Cholecalciferol, tuy nhiên trước khi phối hợp với bất cứ loại thuốc nào khác nên tham khảo ý kiến của bác sĩ. 4. Liều lượng và cách dùng Cách dùng:Cholecalciferol được bào chế dưới dạng viên nang, viên nén hoặc dung dịch uống với các hàm lượng khác nhau tùy vào nhu cầu sử dụng.Liều dùng người lớn. Phòng ngừa loãng xương: Uống 20 - 25mcg/ ngày.Thiếu vitamin D do ít tiếp xúc với ánh sáng hoặc kém hấp thu canxi ở ruột: Uống 15 - 25mcg/ ngày.Liều dùng ở trẻ em. Phòng ngừa bệnh còi xương do thiếu vitamin D: Uống 10mcg/ ngày ở trẻ sơ sinh. Uống 15 mcg/ ngày ở trẻ em và thanh thiếu niên.Thiếu vitamin D nặng, có triệu chứng: Uống 50mcg/ ngày ở trẻ sơ sinh trong 6 tuần, sau đó duy trì uống 10 - 25mcg/ ngày; Uống 50mcg/ ngày đối với trẻ em và thanh thiếu niên trong 8 tuần. Sau đó duy trì uống 15 - 25 mcg/ ngày.Bệnh còi xương do dinh dưỡng: Uống 50mcg/ ngày trong 3 tháng đối với trẻ sơ sinh, sau đó duy trì uống 10 mcg/ ngày. Trẻ em uống 75 - 150 mcg/ ngày trong 3 tháng, sau đó duy trì 15 mcg/ ngày. Thanh thiếu niên uống 150mcg/ ngày trong 3 tháng. Sau đó duy trì 15 mcg/ ngày.Liều dùng chỉ mang tính chất tham khảo, tùy thể trạng và tình trạng của bệnh nhân mà có liều lượng khác nhau theo chỉ định của bác sĩ. 5. Tác dụng phụ của thuốc Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng Cholecalciferol:Sử dụng quá mức có thể làm tăng canxi trong máu.Buồn nôn, nôn, táo bón và biếng ăn.Khát nước và tăng đi tiểu.Mệt mỏi và thay đổi tâm trạng.Phản ứng phản vệ và ngứa phát ban.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Cholecalciferol, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Cholecalciferol điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
886
Công việc căng thẳng khiến tuổi thọ ngắn hơn? Khi tốc độ phát triển của cuộc sống ngày càng nhanh cũng như những yêu cầu cao trong công việc khiến bạn dễ gặp phải căng thẳng. Đã có những thông tin đưa ra về vấn đề stress công việc có nguy cơ khiến tuổi thọ ngắn hơn. Liệu kết luận này có chính xác không? 1. Bạn có đang kiệt sức vì công việc căng thẳng Nhiều lúc, bạn có thể gặp phải stress công việc, và xem đó là điều đương nhiên. Bạn chấp nhận những yêu cầu cao của vị trí đang đảm nhiệm nhưng việc làm nhiều giờ tại văn phòng mỗi đêm có thể khiến cơ thể kiệt sức mà không phải lúc nào bạn cũng nhận ra.Tình trạng kiệt sức trong công việc là có thật và điều quan trọng bạn phải nhận ra những dấu hiệu đỏ trước khi quá muộn, gây suy giảm nghiêm trọng sức khỏe của mình. Hãy lắng nghe cơ thể và cảm nhận xem mình có đang trong trạng thái kiệt sức không qua những dấu hiệu sau:Mọi thứ về công việc bắt đầu làm phiền bạn. Khi bạn hào hứng về công việc của mình, mọi chuyện sẽ trở nên dễ dàng và sự tích cực, lạc quan sẽ giúp bạn giải tỏa căng thẳng trong công việc. Nhưng khi bạn cảm thấy mất hứng thú với những cuộc họp, làm việc nhóm...thì đây là dấu hiệu của sự kiệt sức trong công việc.Bạn không có năng lượng để làm việc. Khi bạn ngừng quan tâm đến công việc của mình, hiệu suất công việc sẽ luôn bị ảnh hưởng. Tất nhiên, bạn vẫn cần một khoản lương, kết quả công việc chỉ giúp bạn hoàn thành nhiệm vụ mà không có sự phát triển. Bạn không thể tập trung, không có động lực và kết quả là bạn bắt đầu hoàn thành nhiệm vụ như một điều bắt buộc.Khó khăn để cân bằng công việc và cuộc sống. Nếu bạn được trả những khoản lương lớn, một số nhà tuyển dụng cho rằng họ có quyền yêu cầu bạn dành toàn bộ thời gian và sự chú ý và bạn không nên phàn nàn. Tuy nhiên, bất kể vị trí của bạn là gì hoặc bạn kiếm được bao nhiêu, bạn không nên để một công việc kiểm soát mọi khía cạnh của cuộc sống của bạn. Làm việc suốt ngày đêm có lợi cho tiền lương của bạn, nhưng nó hoàn toàn không giúp ích gì cho sự tỉnh táo của bạn. Đặt mọi thứ quan trọng đối với bạn lên trên là một công thức để kiệt sức.Bạn ăn, ngủ và làm việc trong mơTheo phân loại thì có căng thẳng tốt (ngắn hạn) và căng thẳng xấu (dài hạn). Trong khi căng thẳng tốt giải phóng các chất hóa học giúp bạn hoạt động tốt hơn và tăng cường sức mạnh của não, thì căng thẳng xấu là loại căng thẳng gây kiệt sức khiến bạn có nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe. Nếu bạn thức dậy nghĩ về công việc, đi ngủ nghĩ về công việc, và mơ về những vấn đề liên quan đến công việc, tâm trí của bạn sẽ không bao giờ được nghỉ ngơi. Như thể bạn luôn ở chế độ làm việc. Cho dù bạn có nhận ra hay không, điều này có thể tàn phá sức khỏe của bạn, gây ra: cao huyết áp, cảm lạnh thường xuyên, tăng cân, mất ngủ, phiền muộn.Bạn luôn cảm thấy cáu kỉnh. Nếu bạn không hạnh phúc trong công việc và sắp kiệt sức, thì sự bất hạnh này có thể ngấm vào cuộc sống cá nhân của bạn. Bạn có thể nóng nảy hoặc cáu kỉnh với đồng nghiệp và có nguy cơ trở thành một phiên bản kém thân thiện hơn của chính bạn bên ngoài văn phòng. Điều này có thể khiến bạn mâu thuẫn với bạn bè và gia đình. Công việc căng thẳng có thể kiến bạn cảm thấy không có năng lượng để làm việc 2. Công việc căng thẳng có khiến tuổi thọ ngắn hơn Như vậy, khi bị kiệt sức, không được giải tỏa căng thẳng trong công việc có khiến tuổi thọ ngắn hơn không?Erik Gonzalez-Mule, tác giả chính của nghiên cứu cho biết: “Chúng tôi phát hiện ra rằng những người làm công việc căng thẳng và ít kiểm soát sẽ chết ở độ tuổi trẻ hơn so với những người lao động có nhiều quyền kiểm soát hơn trong công việc. Ông là trợ lý giáo sư về hành vi tổ chức và nguồn nhân lực tại Trường Kinh doanh Kelley của Đại học Indiana.Các nhà nghiên cứu cũng phát hiện ra điều ngược lại là đúng. Những người làm công việc đòi hỏi cao có khả năng kiểm soát công việc cao dường như giảm 34% khả năng tử vong trong quá trình nghiên cứu.Tuy nhiên, nghiên cứu không thể chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa việc kiểm soát công việc và cái chết. Nó chỉ cho thấy mối liên quan giữa những yếu tố này.Gonzalez-Mule giải thích, vẫn có một số cách mà việc thiếu kiểm soát trong công việc có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể và nguy cơ tử vong.Ông nói: “Chúng tôi biết rằng nơi làm việc có ảnh hưởng đến sức khỏe. Đặc biệt, có bằng chứng cho thấy những công việc căng thẳng ảnh hưởng đến sự hài lòng của chúng ta với cuộc sống của mình."Gonzalez-Mule cho biết ông và đồng tác giả Bethany Cockburn từ Đại học Iowa đã khởi động nghiên cứu để hiểu rõ hơn về mức độ ảnh hưởng của căng thẳng trong công việc đối với sức khỏe. Các nhà nghiên cứu cũng tự hỏi liệu "sự kiểm soát cao có thực sự khiến những công việc căng thẳng trở nên có lợi hay không", Gonzalez-Mule nói.Các nhà nghiên cứu đã xem xét gần 2.400 người tham gia một nghiên cứu dài hạn ở Wisconsin. Tất cả những người tình nguyện nghiên cứu đều từ 63 đến 67 tuổi vào năm 2004. Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra câu trả lời từ những người tham gia vào năm 2004 về công việc của họ và sau đó theo dõi sức khỏe của họ đến năm 2011. Một nửa số người tham gia nghiên cứu là phụ nữ.Các nhà nghiên cứu đã xác định mức độ kiểm soát thấp trong công việc - "không có khả năng đặt mục tiêu của bản thân, quyết định cách hoàn thành nhiệm vụ và ưu tiên công việc", Gonzalez-Mule cũng cho biết: “Có khả năng kiểm soát thấp đối với một công việc căng thẳng có liên quan đến khả năng tử vong tăng 15,4% so với kiểm soát thấp đối với một công việc ít căng thẳng,” Gonzalez-Mule nói.Gonzalez-Mule cho biết: “Nhiều thập kỷ nghiên cứu về sức khỏe đã phát hiện ra rằng tác động của các hợp chất gây căng thẳng theo thời gian, bắt đầu từ căng thẳng tâm lý, cuối cùng có thể dẫn đến các vấn đề thể chất như huyết áp cao và thậm chí tử vong”. Stress công việc có khiến tuổi thọ ngắn hơn 3. Làm gì để giải tỏa căng thẳng trong công việc Có thể thấy rằng, nhận biết căng thẳng và giải tỏa stress công việc là cực kỳ quan trọng để giữ gìn sức khỏe của mình.Đầu tiên, với những công việc ngắn, hãy cố gắng hoàn thành ngay lập tức. Điều này có thể thúc đẩy cảm giác hoàn thành và giúp bạn có thêm động lực để tiếp tục.Dành thời gian rảnh rỗi của bạn cho những sở thích bổ ích. Sau một ngày làm việc dài, bạn có thể thiếu năng lượng cho bất cứ điều gì ngoài một đêm xem phim. Tuy nhiên, thỉnh thoảng hãy thử thách bản thân làm điều gì đó khác biệt, đặc biệt là khi bạn cảm thấy kiệt sức nhất. Để cảm thấy tươi trẻ hơn sau thời gian nghỉ ngơi, hãy cân nhắc việc bắt đầu làm vườn, đọc một cuốn sách hoặc làm một việc để cải thiện khu vực sống của bạn mỗi ngày.Lập kế hoạch tự chăm sóc bản thân. Ưu tiên các nhu cầu về thể chất và tình cảm là một phần quan trọng trong việc tạo ra sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân của bạn.com, healthline.com
vinmec
1,429
Sản dịch sau sinh – những điều mẹ cần biết Sản dịch sau sinh là một phiền toái của chị em. Nếu bạn đang có những băn khoăn về vấn đề này, thông tin sau đây chắc chắn là rất hữu ích.  Sản dịch sau sinh là một điều phiền toái của chị em. 1. Sản dịch sau sinh là gì? Trước khi sinh, tử cung mở rộng giúp em bé chui ra ngoài dễ dàng vì vậy sau khi sinh là thời điểm mà tử cung hoàn thành một nhiệm quan trọng và bắt đầu hồi phục. Niêm mạc tử cung sẽ hoại tử dần, bị xơ hóa dần và bong ra lẫn với những cục máu đông từ vết thương nơi nhau bám cùng với chất nhầy tử cung, đây chính là sản dịch. 2. Sau sinh bao lâu hết sản dịch? Tùy theo cơ địa mỗi người, sản dịch kéo dài khác nhau, có người ra dài ngày, hoặc người chỉ vài ngày là hết. Nhưng hầu hết sản dịch thường kéo dài từ 2 – 6 tuần, cụ thể là: – Trong 3 ngày đầu, sản dịch ra nhiều, có màu đỏ tươi, sau đó màu máu nhạt dần, hồng nhạt như dịch loãng. – 7 – 10 ngày sau sinh, máu có mang một lượng tế bào, niêm mạc nên có màu vàng nhạt và trắng. Tùy theo cơ địa mỗi người, sản dịch sau sinh kéo dài khác nhau 3. Những lưu ý trong thời gian ra sản dịch sau sinh – Dùng băng vệ sinh hàng ngày nhưng tuyệt đối hạn chế dùng tampon để tránh bị viêm nhiễm. Thay băng vệ sinh mỗi giờ trong ngày đầu sau sinh và từ 3 – 4 giờ mỗi lần trong những ngày tiếp theo. Trước và sau khi thay băng rửa tay sạch sẽ hạn chế tình trạng bị nhiễm khuẩn. – Có chế độ nghỉ ngơi hợp lý, vận động nhẹ nhàng (sau khi đã nằm nghỉ ngơi trong vòng 8 giờ sau sinh). Điều này vừa giúp co dạ con vừa giúp sản dịch được đẩy nhanh ra ngoài, rút ngắn thời kỳ hậu sản. Tuy nhiên đừng nên vận động quá nhiều, vì việc vận động quá nhiều dẫn đến nguy cơ bị chảy máu kéo dài, bị ra máu trở lại sau khi sản dịch đã hết. – Đi tiểu thường xuyên, kể cả lúc không thấy thực sự muốn tiểu tiện. Vì trong những ngày này, bàng quang của bạn kém nhạy hơn bình thường nên bạn có thể không cảm thấy muốn tiểu tiện kể cả khi bàng quang đã khá đầy. Bàng quang đầy vừa gây ra những vấn đề ở đường tiểu vừa khiến tử cung khó co lại, dẫn đến những cơn đau, việc chảy máu sau sinh cũng nhiều hơn. – Quan sát sản dịch về khối lượng, màu sắc, tính chất, mùi… Nếu có mùi hôi thối, hoặc thối mùi thịt rữa, cộng thêm đau bụng, sốt, thì có thể tử cung và các phần phụ, âm đạo bị nhiễm trùng. Nếu sản dịch ra nhiều, màu sắc đỏ đậm hơn, có nhiều cục, có thể gặp phải một số vấn đề như tử cung xuất huyết, cổ tử cung tổn thương, âm đạo tổn thương hoặc nhiễm trùng. Nếu sản dịch ra hơn 1 tháng chưa sạch có thể do tử cung chưa phục hồi nguyên trạng hoặc cơ quan sinh sản xuất huyết, nhiễm trùng. Nếu mới sinh chưa lâu mà đã hết sản dịch đi kèm là tình trạng đau bụng, trướng bụng có thể là dấu hiệu của bệnh của tử cung cần đến ngay bệnh viện thăm khám. Nếu thấy những dấu hiệu bất thường của sản dịch sau sinh cần thăm khám ngay Những điều cần biết về sản dịch sau sinh mà chúng tôi cung cấp hi vọng đã mang đến cho bạn đọc những chia sẻ hữu ích. 
thucuc
657
Người bệnh phẫu thuật ung thư dạ dày sống được bao lâu? Chế độ ăn uống thế nào? 1. Tỷ lệ sống của người bệnh sau khi cắt mổ ung thư dạ dày Hầu hết người bệnh ung thư dạ dày cần phải thực hiện mổ cắt dạ dày để có thể kiểm soát bệnh, kéo dài tuổi thọ. Nhưng không ai có thể biết được thời gian sống kéo dài bao lâu khi cắt ung thư dạ dày. Bởi tiên lượng sống còn dựa vào vô số yếu tố.Giai đoạn của bệnh.Vị trí cũng như mức độ ung thư di căn.Tình trạng sức khỏe của người bệnh.Chế độ ăn uống và nghỉ ngơi sau mổ.1.1. Phẫu thuật ung thư dạ dày sống được bao lâu tùy vào từng giai đoạn? Ung thư dạ dày có nên mổ không Vị trí, giai đoạn của bệnh là yếu tố tác động tới thời gian sống sau khi phẫu thuật ung thư dạ dày. Nếu như phát hiện càng sớm, lúc khối u vẫn còn nhỏ, mới bắt đầu phát triển thì điều trị dễ dàng , có thể khỏi bệnh, kéo dài thời gian sống. Còn ở giai đoạn muộn thì tiên lượng sống không cao. Cụ thể tỷ lệ sống trên 5 năm với giai đoạn 1, 2, 3 và 1 năm với giai đoạn 4 của người bệnh như sau:Giai đoạn 1: Khoảng 65%.Giai đoạn 2: Khoảng 35%.Giai đoạn 3: Khoảng 25%.Giai đoạn 4: Khoảng 20%.1.2. Mổ ung thư dạ dày sống được bao lâu tùy vào từng loại phẫu thuật?Tùy vào từng đối tượng mà bác sĩ sẽ chỉ định loại phẫu thuật ung thư dạ dày khác nhau. Và phẫu thuật cắt ung thư dạ dày sống bao lâu cũng phụ thuộc vào từng phương pháp này. Mổ mở, mổ nội soi ung thư dạ dày Trong đó, phương pháp mổ nội soi dạ dày tiên tiến, ít xâm lấn. Bác sĩ sẽ dùng ống dài mềm có gắn camera luôn từ miệng tới dạ dày của bệnh nhân. Tiếp đó, dùng dụng cụ đưa qua ống đó để có thể cắt bỏ khối u ác tính, lớp trong thành dạ dày ở bên dưới cũng như xung quanh u.Tùy vào từng tình trạng khối u gây tổn thương mà bác sĩ sẽ thực hiện:Cắt bỏ một phần dạ dày: Có thể sử dụng mổ nội soi dạ dày.Cắt bỏ toàn bộ dạ dày: Do cần tiếp xúc lớn, ca phẫu thuật lớn nên bác sĩ sẽ thường chỉ định mổ hở.2. Chi phí phẫu thuật cắt dạ dày. Chi phí điều trị ung thư dạ dày gồm có chi phí nằm viện, tiền phẫu thuật, hóa trị, tiền ăn uống.... Trong đó, tiền phẫu thuật ung thư ở dạ dày nhiều nhất. Do đó, người bệnh và người nhà cần liên hệ trước tới bác sĩ để được tư vấn, báo giá chi phí này để có thể kiểm soát, chuẩn bị tài chính tốt nhất.3. Chế độ ăn uống, dinh dưỡng sau phẫu thuật ung thư dạ dày. Mổ nội soi dạ dày cần ăn gì? Sau mổ ung thư dạ dày 1 – 2 ngày, bổ sung dinh dưỡng cho người bệnh qua nuôi dưỡng đặc biệt hoặc thông qua đường tĩnh mạch. Tiếp đó, khi có thể ăn trực tiếp, bệnh nhân cần nhai kỹ, ăn chậm, chú ý nên ăn các thực phẩm dinh dưỡng, ăn đồ ăn mềm lỏng, chế biến kỹ. Tới khi phục hồi, vết mổ đã liền lại thì cần bổ sung thực phẩm giàu protein, calo để bồi bổ, tăng cường sức khỏe. Chế độ dinh dưỡng cho người bệnh sau khi mổ ung thư dạ dày Thực phẩm nên dùng cho người bệnh như sau:Thực phẩm giàu protein: Trứng, cá, thịt, bơ....Ngũ cốc. Ăn nhiều hoa quả tươi và rau xanh. Sữa.Thực phẩm cần phải hạn chế:Thuốc lá, đồ uống có cồn, có chất kích thích.Thực phẩm lên men, đồ ăn cứng, cay nóng, lên men, ngâm chua, giàu chất xơ...Với chia sẻ phẫu thuật ung thư dạ dày sống được bao lâu, mọi người đã có được lời giải đáp thỏa đáng nhất. Dù thế nào, người bệnh cũng nên phẫu thuật để cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Đặc biệt nếu thực hiện chế độ ăn uống, nghỉ ngơi khoa học, chắc chắn tuổi thọ của người bệnh sẽ được kéo dài. Tốt nhất, các bạn nên tầm soát ung thư dạ dày định kỳ để có sức khỏe tốt nhất, nếu phát hiện sớm bệnh có thể điều trị hiệu quả nhất nhé. Ngoài ra, bạn cũng có thể download app My.
vinmec
778
Nội soi dạ dày tiền mê và những điều cần biết Ngày nay, càng có nhiều người mắc các bệnh đường tiêu hóa trên bao gồm cả các bệnh nguy hiểm như viêm loét dạ dày hay ung thư dạ dày. Chính vì vậy, nội soi dạ dày tiền mê đang là phương pháp vừa an toàn, vừa hiệu quả để chẩn đoán các vấn đề tiêu hóa bất thường. Tuy nhiên, kể cả khi đã có các triệu chứng như thường xuyên đau bụng, buồn nôn…, nhiều bệnh nhân vẫn chần chừ, không muốn đi nội soi vì tâm lý e sợ. Do đó, việc hiểu rõ về phương pháp này sẽ giúp người bệnh loại bỏ sự lo ngại khi được chỉ định nội soi 1. Những điều cần biết về phương pháp nội soi dạ dày tiền mê 1.1. Nội soi dạ dày tiền mê – Phương pháp phát hiện bệnh lý dạ dày sớm Nội soi dạ dày là phương pháp chẩn đoán bệnh mà trong đó bác sĩ sử dụng một ống mềm, đầu có gắn camera, đưa vào từ đường miệng hoặc đường mũi, để quan sát hình ảnh bên trong thực quản và dạ dày. Đối với phương pháp nội soi dạ dày thông thường không gây mê, về lý thuyết, đây là phương pháp an toàn, thời gian kiểm tra nhanh, ít xâm lấn. Tuy nhiên, thực tế vẫn có xác suất xảy ra những biến chứng trong quá trình nội soi như xây xát niêm mạc, chảy máu, do bệnh nhân không hợp tác trong có quá trình nội soi bởi vì cảm giác đau rát, khó chịu khi luồn ống nội soi vào trong cơ thể. Do vậy, nội soi dạ dày tiền mê với việc sử dụng liều lượng thuốc an thần nhỏ, được tính toán phù hợp với thể trạng cơ thể của người bệnh là phương pháp được khuyến khích áp dụng trong nội soi tiêu hóa hiện nay. Thời gian thủ thuật này thường ngắn và lượng thuốc an thần ít nên không hại đến sức khoẻ. Phương pháp này giúp bệnh nhân không bị lo sợ trước khi soi. Cũng như hạn chế được các hành động bộc phát nguy hiểm có thể xảy ra từ phía người bệnh như giãy giụa hay giật dây soi gây tổn thương ống tiêu hóa. Từ đó giúp quá trình thăm khám được dễ dàng hơn, hình ảnh soi được rõ nét hơn, giúp các bác sĩ chẩn đoán và điều trị chính xác hơn. Nội soi tiền mê phương pháp được khuyến khích áp dụng trong nội soi tiêu hóa hiện nay 1.2. Đối tượng nào được chỉ định nội soi tiền mê Đối với những trường hợp sau, người bệnh nên thực hiện nội soi dạ dày: – Có cảm giác đau thượng vị và buồn nôn không rõ nguyên nhân. – Xuất hiện tình trạng trào ngược dạ dày hoặc trào ngược thực quản. – Thiếu máu, gầy sút cân không rõ nguyên nhân. – Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen – Vẫn xuất hiện tình trạng đau ngực sau khi đã kiểm tra tim mạch bình thường. – Kiểm tra tình trạng cơ thể sau khi phẫu thuật cắt bỏ dạ dày. Với một số trường hợp đặc biệt, người bệnh được khuyến cáo thực hiện nội soi dạ dày bằng phương pháp tiền mê: – Trường hợp bệnh nhân hay có người thân có tiền sự dị ứng với thuốc gây mê thì nên sử dụng phương pháp nội soi tiền mê. – Trạng thái tâm lý của bệnh nhân đang bất ổn và sức chịu đựng của bệnh nhân không cao. – Bệnh nhân mắc một số bệnh như suy thận nặng, suy hô hấp, suy tim… nên dùng phương pháp nội soi tiền mê thay cho phương pháp gây mê. – Những người già cao tuổi . 1.3. Quy trình nội soi dạ dày tiền mê – Trước khi thực hiện: Trước khi nội soi  tiền mê, bác sĩ gây mê sẽ kiểm tra kỹ tình trạng bệnh nhân trước khi thực hiện như hỏi về tiền sử bệnh lý của bệnh nhân có thể ảnh hưởng đến nguy cơ khi tiến hành kỹ thuật. Tiếp theo, bệnh nhân đồng ý làm thủ thuật sẽ phải ký vào giấy chấp nhận làm thủ thuật. Sau đó bệnh nhân được theo dõi về mạch, huyết áp và nồng độ oxy trong máu trước, trong và sau khi nội soi. Bác sĩ gây mê sẽ đo huyết áp và kiểm tra tình trạng cơ thể của bệnh nhân trước khi tiến hành tiền mê – Trong khi thực hiện: Bác sĩ sẽ đặt đường truyền tĩnh mạch, lựa chọn thuốc, định liều và tiến hành tiền mê. Sau đó, các bác sĩ sẽ theo dõi trạng thái ý thức của bệnh nhân, các chỉ số về mạch, huyết áp, oxy trong máu. Sau khi các chỉ số này ổn định sẽ bắt đầu tiến hành nội soi. – Sau khi tiền mê: Bệnh nhân sẽ được chăm sóc theo dõi tại phòng hồi tỉnh cho đến khi tỉnh hẳn. 2. Nội soi dạ dày gây mê và tiền mê khác nhau như thế nào? Nhiều người nghĩ phương pháp nội soi gây mê và tiền mê là như nhau, nhưng trên thực tế chúng là hai khái niệm khác nhau hoàn toàn. – Đối với nội soi gây mê: Bệnh nhân sẽ ngửi thuốc mê qua đường mũi hoặc tiêm thuốc mê qua tĩnh mạch. Sau đó, người bệnh sẽ mất ý thức tạm thời và mất cảm giác toàn thân. Khi đó trong quá trình nội soi được thực hiện và bệnh nhân sẽ hoàn toàn không biết gì và không có cảm đau. – Còn nội soi tiền mê đơn giản là một loại thuốc an thần, người bệnh có thể uống hoặc tiêm. Do đó, bệnh nhân không còn cảm thấy khó chịu và đau đớn khi nội soi dạ dày. 3. Những lưu ý khi thực hiện nội soi tiền mê Bệnh nhân cần lưu ý những điều sau trước khi tiến hành nội soi tiền mê – Nếu bệnh nhân có tiền sử bệnh mãn tính như tăng huyết áp, bệnh phổi, tim mạch… cần thông báo cho bác sĩ trước khi tiền hành tiền mê. – Bệnh nhân nội soi dạ dày cần nhịn ăn tối thiểu 6 tiếng trước khi tiến hành nội soi. – Không uống đồ uống có màu như nước hoa quả, cà phê… để đảm bảo chất lượng hình ảnh khi nội soi. – Bệnh nhân cần được theo dõi tiếp sau khi tiền mê. – Bệnh nhân không được điều khiển phương tiện giao thông trong trong vòng 2 giờ sau khi nội soi tiền mê. Đặc biệt, trước khi đi khám, người bệnh nên tìm hiểu trước những bệnh viện uy tín để đăng ký khám bệnh. Nếu bệnh nhân chưa chọn được địa chỉ thăm khám hợp lý, chúng tôi xin phép gợi ý địa chỉ sau.
thucuc
1,188
Cùng tìm hiểu về bệnh thiếu máu thiếu sắt Thiếu máu thiếu sắt là một tình trạng bệnh lý phổ biến trên thế giới, tỷ lệ cao hơn ở các nước chưa phát triển và hay gặp ở phụ nữ có thai và trẻ em. Điều này này khiến cơ thể mệt mỏi, cảm giác bồn chồn,... Vậy nguyên nhân của tình trạng này là gì, điều trị như thế nào và phương pháp xét nghiệm nào có thể chẩn đoán được bệnh. Xin tham khảo bài viết dưới đây. 1. Thế nào là thiếu máu thiếu sắt? Trong thành phần của máu, huyết sắc tố (hay hemoglobin) là một protein quan trọng, đảm nhận vai trò chủ yếu trong nhiệm vụ vận chuyển và phân phối O2 từ phổi đến các cơ quan đồng thời đưa CO2 từ cơ quan về phổi nhằm đào thải ra ngoài môi trường. Trong quá trình tổng hợp hemoglobin cần phải có sự tham gia của ion sắt hai (Fe2+) kết hợp cùng với protoporphyrin để tạo nên nhân Hem - thành phần chính của huyết sắc tố bên cạnh goblin. Khi lượng sắt trong cơ thể không đủ đáp ứng được các nhu cầu sử dụng sắt dẫn đến giảm tổng hợp hemoglobin, hậu quả sẽ là thiếu máu hồng cầu nhỏ nhược sắc, hay thiếu máu thiếu sắt. Bệnh phổ biến trên khắp thế giới, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, do điều kiện kinh tế, dinh dưỡng cho cơ thể không đầy đủ. 2. Nguyên nhân nào gây thiếu máu thiếu sắt? Là một tình trạng bệnh có thể gặp ở cả hai giới và mọi lứa tuổi, do đó nguyên nhân gây thiếu sắt cũng rất đa dạng, có thể chia thành các nhóm nguyên nhân chính sau: 2.1. Nhu cầu sắt của cơ thể không được đáp ứng - Giảm cung cấp sắt: khẩu phần ăn không có đủ hàm lượng sắt, chế độ ăn không hợp lý (ăn chay kéo dài, ăn kiêng, không cân đối thành phần dinh dưỡng,... ) ăn uống kém (người già, người hôn mê lâu),... - Tăng nhu cầu sử dụng sắt: là hiện thường gặp ở một số giai đoạn nhất định của cơ thể như trẻ đẻ non, trẻ nhỏ 5 - 12 tháng tuổi, tuổi dậy thì (nhất là ở nữ giới), phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú,... - Giảm khả năng hấp thu sắt: viêm hoặc cắt đoạn dạ dày, ruột; rối loạn tiêu hóa kéo dài, rối loạn hấp thu; do thuốc, hóa chất,... 2.2. Mất máu cấp hoặc mạn tính gây thất thoát sắt trong cơ thể: - Tình trạng kinh nguyệt không đều, rối loạn, u xơ tử cung,... - Các bệnh lý đường tiêu hóa như xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng, trĩ, nhiễm ký sinh trùng (giun móc),... - Các tình trạng mất máu cấp và mạn tính khác. 2.3. Rối loạn chuyển hóa sắt bẩm sinh Đây là một rối loạn di truyền gen lặn rất hiếm gặp, nguyên nhân là do đột biến gen khiến cho protein có vai trò vận chuyển sắt là transferrin không được cơ thể tổng hợp. Bệnh được đặc trưng bởi sự thiếu hụt các hồng cầu khỏe mạnh với chức năng bình thường trong máu mà thay vào đó là hồng cầu nhỏ, nhược sắc; đồng thời tích lũy sắt dư thừa (hemosiderin) trong cơ thể. Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân dẫn đến tình trạng bệnh là do sự kết hợp của nhiều nhóm nguyên nhân,... 3. Triệu chứng của bệnh thiếu máu thiếu sắt là gì? Sắt trong hemoglobin chiếm 2/3 lượng sắt trong cơ thể; 30% sắt dự trữ dưới dạng ferritin và hemosiderin; phần còn lại đóng vai trò cấu tạo trong một số enzym chứa sắt (catalase, peroxidase,... ). Cơ thể bắt đầu thể hiện sự thiếu máu khi dự trữ sắt gồm ferritin và hemosiderin đã bị huy động hết. Tình trạng thiếu sắt kéo dài với đặc trưng là hồng cầu nhỏ, nhược sắc khiến O2 được vận chuyển theo hồng cầu không đáp ứng được nhu cầu của các mô, cơ quan. Để giúp cơ thể duy trì lượng O2 cần thiết, hệ tuần hoàn và hệ hô hấp phải tăng cường hoạt động so với bình thường, dẫn đến nguy cơ suy hô hấp, suy tim toàn bộ về lâu dài nếu không được kịp thời điều trị. Bệnh sẽ gây ra những triệu chứng sau: Triệu chứng cơ năng: Đây là những triệu chứng mà cơ thể cảm nhận được khi có tình trạng bệnh lý nào đó. Người bệnh sẽ có những triệu chứng sau: - Hoa mắt chóng mặt, hồi hộp đánh trống ngực khi nghỉ ngơi, khi thay đổi tư thế hoặc gắng sức. - Đau đầu, mệt mỏi, giảm tập trung, giảm trí nhớ, nhức mỏi cơ xương khớp. - Ăn uống kém, rối loạn tiêu hóa; rối loạn giấc ngủ; rối loạn kinh nguyệt ở nữ giới; rối loạn khả năng tình dục ở nam giới,... Triệu chứng thực thể Đây là những triệu chứng mà khi đi khám bệnh, các bác sĩ sẽ nhận thấy hoặc dùng các biện pháp chuyên môn để phát hiện ra. Người mắc bệnh sẽ có những triệu chứng như: - Hội chứng thiếu máu + Da xanh; niêm mạc miệng, mắt, môi, lưỡi nhợt nhạt. + Gai lưỡi mòn hoặc mất khiến lưỡi nhẵn bóng. + Tóc gãy rụng nhiều. + Móng tay màu đục, khô, có khía, dễ gãy. - Hội chứng thiếu sắt: tổn thương tế bào biểu mô miệng, thực quản, hầu họng, móng tay,... - Các triệu chứng của suy tim, suy hô hấp ở bệnh nhân thiếu máu lâu dài không được điều trị. - Ngoài ra cần chú trọng đến cả các triệu chứng của bệnh lý gây ra tình trạng thiếu máu trong cơ thể để giúp đưa ra chẩn đoán chính xác và điều trị nguyên nhân hiệu quả. 4. Phương pháp xét nghiệm phát hiện tình trạng thiếu máu thiếu sắt Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi Tổng phân tích tế bào máu là xét nghiệm đơn giản, cơ bản nhất nhằm xác định các thành phần trong máu, giúp định hướng nguyên nhân thiếu máu. Trường hợp thiếu máu do thiếu sắt, trên kết quả tổng phân tích máu có biểu hiện sự giảm của các chỉ số hemoglobin (HGB), thể tích trung bình hồng cầu (MCV), lượng huyết sắc tố trung bình hồng cầu (MCH) và nồng độ huyết sắc tố trung bình hồng cầu (MCHC). Huyết đồ Quan sát tiêu bản máu đàn dưới kính hiển vi thấy hồng cầu nhỏ, nhược sắc. Tỷ lệ hồng cầu lưới giảm tùy mức độ thiếu máu. Khi bệnh nhân đã điều trị bổ sung sắt có thể quan sát thấy cả hai quần thể hồng cầu có kích thước nhỏ và hồng cầu có kích thước bình thường, dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW) tăng. Xét nghiệm hóa sinh máu Xét nghiệm tính chất hóa sinh máu trong trường hợp này sẽ xác định nồng độ sắt huyết thanh, Ferritin. Ở người thiếu máu thiếu sắt sẽ có tình trạng sắt huyết thanh giảm, Ferritin giảm, khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC) và khả năng gắn sắt chưa bão hòa (UIBC) tăng. Các xét nghiệm, thăm dò chức năng, chẩn đoán hình ảnh khác Các phương pháp này nhằm tìm căn nguyên cốt lõi gây bệnh. - Nội soi đường tiêu hóa, đặc biệt là dạ dày tá tràng, đại trực tràng. - Siêu âm, chụp CT ổ bụng, tử cung, phần phụ,... - Xét nghiệm soi phân tươi tìm ký sinh trùng (trứng giun móc), tìm hồng cầu,... Thiếu máu thiếu sắt là một bệnh lý thường gặp tuy nhiên nhìn chung bệnh dễ chẩn đoán, xác định. Điều trị bệnh bằng cách bổ sung sắt qua đường uống hoặc tiêm với thời gian và liều lượng thích hợp đối với từng trường hợp thường cho hiệu quả cao. Biện pháp phòng ngừa đơn giản nhất là chú trọng chế độ dinh dưỡng hợp lý.
medlatec
1,324
Đau thần kinh tọa bệnh học và cách điều trị hiệu quả Đau thần kinh tọa là bệnh xương khớp khá phổ biến, chỉ xếp thứ 2 hiện nay sau viêm khớp dạng thấp. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh sẽ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho người bệnh. Vậy đau thần kinh tọa bệnh học biểu hiện như thế nào, hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây. 1. Đau thần kinh tọa là bệnh gì? Dây thần kinh tọa là dây thần kinh lớn nhất và nằm ở 2 bên trên cơ thể con người. Các tác động làm dây thần kinh này bị tổn thương, chèn ép sẽ gây ra những cơn đau dữ dội hoặc kéo dài âm ỉ được gọi chung là đau thần kinh tọa. Tuy bệnh không quá nguy hiểm tới tính mạng nhưng lại khiến chất lượng cuộc sống của người bệnh bị suy giảm trầm trọng do gây ra những cơn đau dai dẳng và hạn chế khả năng vận động. Dây thần kinh tọa kéo dài từ dưới thắt lưng xuống chân. 2. Trong đau thần kinh tọa bệnh học, các triệu chứng biểu hiện như thế nào? Đau thần kinh tọa biểu hiện ở nhiều triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào tình trạng ở mỗi bệnh nhân. Các triệu chứng thường gặp nhất là: – Đau nhức: Triệu chứng điển hình của đau thần kinh tọa là các cơn đau xuất phát từ phần dưới thắt lưng, sau đó có xu hướng lan dọc xuống qua hông, đùi, bắp chân đến tận bàn chân và ngón chân. Cơn đau có thể đến đột ngột hoặc nghiêm trọng hơn khi người bệnh ho, hắt hơi, thay đổi tư thế hay vận động quá sức. – Tê nóng: Một số trường hợp bệnh nhân thấy kèm theo cảm giác tê nóng, đau rát tại các khu vực bị đau. Đau thần kinh tọa nhẹ có thể biến mất trong một thời gian nhất định. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng có dấu hiệu nghiêm trọng và kéo dài hơn một tuần, người bệnh nên thăm khám các bác sĩ chuyên khoa để có phác đồ điều trị và xử trí kịp thời. Người bệnh cảm thấy tê nóng, đau nhức tại khu vực đau dây thần kinh tọa 3. Tại sao lại xuất hiện tình trạng đau thần kinh tọa? Đau thần kinh tọa xảy ra khi dây thần kinh tọa chịu tổn thương hay bị chèn ép bởi một trong những nguyên nhân sau đây: – Thoát vị đĩa đệm Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng đau thần kinh tọa, trong đó thoát vị đĩa đệm là một trong những nguyên nhân chính và phổ biến nhất. Tình trạng này xuất hiện khi người bệnh lao động quá sức, sai tư thế hay do tình trạng chấn thương kéo dài… dẫn đến đĩa đệm cột sống dịch chuyển gây chèn ép tới dây thần kinh tọa. – Thoái hóa cột sống Sự hao mòn của đốt sống hay tình trạng gai cột sống đều là những nguyên nhân có thể dẫn đến hẹp ống sống. Sự thu hẹp này làm tăng áp lực lên rễ của dây thần kinh tọa. Đây chính là nguồn gốc gây ra những cơn đau thần kinh tọa. – Trượt đốt sống Khi gặp chấn thương hay do bẩm sinh, một hoặc nhiều đốt sống có thể bị trượt ra ngoài gây hẹp ống sống và làm tổn thương và chèn ép tới dây thần kinh tọa. Đây là nguyên nhân dẫn đến tình trạng đau nhức chạy dọc theo dây thần kinh này. – Viêm cột sống, viêm đốt sống Người cao tuổi là đối tượng thường gặp tình trạng này. Bệnh tuy chỉ diễn biến âm thầm nhưng thường gây ra những triệu chứng điển hình của đau thần kinh tọa như: đau thắt lưng, hông… – Chấn thương hoặc nhiễm trùng Một số tác nhân khác gây đau dây thần kinh tọa có thể kể đến như: viêm cơ, gãy xương, áp-xe ngoài màng cứng, lao cột sống… do chấn thương hoặc nhiễm trùng. 4. Đau thần kinh tọa gây ra những biến chứng nguy hiểm gì? Hầu hết các bệnh nhân bị đau thần kinh tọa đều chia sẻ rằng họ luôn gặp khó khăn trong quá trình vận động, sinh hoạt và làm việc hàng ngày khi các cơn đau nhức xuất hiện. Nếu để tình trạng này kéo dài đồng nghĩa với việc các cơn đau tiếp diễn và ngày một nghiêm trọng hơn. Khi đó, người bệnh có thể phải chịu những biến chứng nguy hiểm do đau thần kinh tọa gây ra như sau: – Cứng cột sống Đây là một trong những biến chứng điển hình người bệnh thường gặp phải sau khi bị đau dây thần kinh tọa. Cứng cột sống thường đi kèm với các cơn co thắt cơ bắp có thể khiến người bệnh bị mất lực hoàn toàn ở chi dưới. – Teo cơ vận động Ban đầu, teo cơ vận động chỉ gây khó khăn trong quá trình vận động của người bệnh. Tuy nhiên, nếu tình trạng này càng để lâu sẽ càng khiến dây thần kinh toạ bị tổn thương nặng nề khiến người bệnh có thể gặp phải tình trạng teo rút tại các cơ vận động, thậm chí mất dần chức năng tại các cơ này. – Bại liệt Bại liệt là biến chứng được coi là nguy hiểm nhất do đau thần kinh tọa gây ra. Người bị đau thần kinh toạ có thể gặp tình trạng liệt một phần hoặc hoàn toàn nếu không được can thiệp và điều trị kịp thời. – Rối loạn thần kinh thực vật Các triệu chứng như tê bì chân tay, mất cảm giác, không kiểm soát được đại tiểu tiện… là phản xạ bất thường cảnh báo tình trạng rối loạn thần kinh thực vật mà bệnh nhân đau thần kinh toạ có thể phải đối mặt. 5. Một số phương pháp điều trị đau thần kinh tọa 5.1 Điều trị đau thần kinh tọa bệnh học bằng thuốc Sử dụng thuốc là một trong những phương pháp có tác dụng làm giảm đau, chống viêm nhanh chóng. Các bác sĩ thường chỉ định phương pháp này cho những bệnh nhân có triệu chứng từ nhẹ tới vừa khi mắc chứng đau thần kinh tọa. Các loại thuốc được kê đơn cho các bệnh nhân bao gồm: – Thuốc giảm đau thần kinh – Thuốc giãn cơ – Thuốc chống viêm không steroid – Vitamin nhóm B… Các loại thuốc trên chỉ mang tính chất tham khảo, tùy từng trường hợp bệnh nhân mà các bác sĩ sẽ có chỉ định phù hợp. Người bệnh nên thăm khám với các bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp để được chẩn đoán và kê đơn chính xác. Tuyệt đối tuân thủ các chỉ định của bác sĩ, tránh sử dụng thuốc tùy tiện để hạn chế những rủi ro đáng tiếc có thể xảy ra. 5.2 Can thiệp phẫu thuật Đối với các trường hợp nặng, điều trị nội khoa không đáp ứng, các phương pháp phẫu thuật có thể được xem xét khi thực sự cần thiết với chỉ định của các bác sĩ chuyên khoa. 5.3 Tiêm steroid Trong một vài trường hợp, bệnh nhân có thể được bác sĩ chỉ định tiêm thuốc Corticosteroid vào xung quanh khu vực rễ thần kinh để giảm đau và ngăn chặn tình trạng viêm ở dây thần kinh tọa. 5.4 Vật lý trị liệu có hiệu quả cao trong điều trị đau thần kinh tọa bệnh học Vật lý trị liệu thường được các bác sĩ kết hợp với việc dùng thuốc để cải thiện các cơn đau do đau thần kinh tọa gây ra. Các bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu sẽ xây dựng các bài tập về tư thế chuẩn để tăng cường các cơ ở lưng, đồng thời cải thiện tính linh hoạt của cột sống. Hiện nay, vật lý trị liệu là phương pháp được nhiều người bệnh áp dụng nhờ tính hiệu quả cao, giúp hỗ trợ phòng ngừa các cơn đau thần kinh tọa tái phát. Một số bài tập vật lý trị liệu có thể giúp người bệnh cải thiện đau thần kinh tọa. Các thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế các chẩn đoán và điều trị y khoa.
thucuc
1,435
U não - cách phát hiện bệnh sớm để kịp thời điều trị Trong cuộc sống, có rất nhiều người mắc phải những căn bệnh hiểm nghèo. Trước đây, với công nghệ nghèo nàn, bác sĩ khó chẩn đoán bệnh phức tạp. Ngày nay nhờ sự phát triển của khoa học bác sĩ có nhiều công cụ hỗ trợ chẩn đoán hơn. Một trong những căn bệnh phức tạp cần đến sự giúp đỡ của công nghệ là u não. 1. Đôi nét về căn bệnh u não 1.1. U não là căn bệnh như thế nào? Có thể hiểu đơn giản, u não là triệu chứng các tế bào bất thường tăng trưởng nhanh trong não bộ. Có rất nhiều loại u trong sọ được xếp vào bệnh u não. Thông thường, các bác sĩ sẽ chia thành hai loại chính, đó là: u lành tính và u ác tính. Trong đó những khối u ác tính còn được mọi người biết đến là bệnh ung thư. Có thể nói, hai loại được nêu trên có ảnh hưởng lớn đến não bộ con người. Khối u gây nhiều tác động đến với tế bào não, từ đó gây tổn thương. Tình trạng có thể trở nên nghiêm trọng hơn và các khối u còn làm đe dọa tính mạng bệnh nhân. Khối u lành tính có tốc độ phát triển tương đối chậm, các dấu hiệu về khối u cũng chưa thực sự rõ ràng. Ngược lại, u ác tính hay ung thư tăng trưởng rất nhanh chóng. Người bệnh cảm nhận được nhiều triệu chứng rất rõ ràng và thường xuyên. 1.2. Nguyên nhân gây ra bệnh u não Hiện nay có rất nhiều nhà nghiên cứu tìm hiểu về nguyên nhân gây ra bệnh u não. Song, chưa thực sự có một lời giải đáp chính xác về nguồn gốc xảy ra căn bệnh này. Hầu hết các bác sĩ đều cho rằng chưa thể kết luận được nguyên nhân rõ ràng gây bệnh. Trong đó, có nhiều bằng chứng chỉ ra rằng gen di truyền có thể là nguy cơ tiềm ẩn của u não. Bên cạnh đó, một vài lý do cũng được đưa ra giải thích về căn bệnh trên. Đó là bệnh u não là di căn từ căn bệnh ung thư tại một số bộ phận khác trên cơ thể. 1.3. Triệu chứng thường gặp của bệnh trong giai đoạn đầu tiên Triệu chứng là dấu hiệu người bệnh cảm nhận được khi cơ thể mình có sự thay đổi. Dưới đây là một số biểu hiện của bệnh nhân mắc bệnh u não thường gặp phải. Nếu xuất hiện trong thời gian dài, bạn nên đi khám u não để kiểm tra. Với mỗi bệnh nhân, tùy thuộc vào vị trí khối u, tình trạng bệnh tương đối khác nhau. Vì thế, những triệu chứng mọi người gặp phải có thể không giống nhau. Song, có một vài triệu chứng tiêu biểu hay gặp. Thường xuyên cảm thấy đau đầu Đau đầu là một hiện tượng thông thường và khá phổ biến. Vì thế người bệnh thường chủ quan với hiện tượng này. Tuy nhiên, đây là một triệu chứng đặc trưng của người mắc u não. Người bệnh sẽ cảm thấy rất đau nhức đầu, hay diễn ra vào buổi sáng. Cường độ của cơn đau sẽ ngày một thường xuyên, mức độ cũng ra tăng không ngừng. Nguyên nhân của việc này là bởi khối u trong não đã chiếm chỗ trong hộp sọ của con người. Cảm thấy buồn nôn, hay bị nôn mửa Bệnh nhân thường gặp tình trạng nôn mửa sau khi thức giấc. Họ cảm thấy buồn nôn, cơ thể mệt mỏi, làm việc không hiệu quả. Nguyên nhân của hiện tượng này là do khối u hình thành trong hộp sọ. Từ đó, chúng làm tăng áp lực nội sọ. Thị giác, thính giác hoạt động kém hiệu quả Một dấu hiệu của bệnh u não khi đã phát triển được một thời gian đó là thị giác, thính giác hoạt động kém. Các khối u sẽ tác động làm cho người bệnh thấy mắt mờ, nhìn đôi. Bên cạnh đó, khả năng nghe của bệnh nhân cũng bị suy giảm khá nhiều. Lực ở chân tay yếu Khối u xuất hiện ở trong não bộ còn gây ra ảnh hưởng đến hoạt động của con người. Nó sẽ khiến cho người bệnh cảm thấy khả năng cầm, nắm đồ vật hay đi lại khó khăn hơn, thiếu nhanh nhẹn. Khi khối u tác động đến não trái, mọi người sẽ cảm thấy tay chân bên phải của mình trở nên yếu hơn hẳn. Và ngược lại, não phải bị ảnh hưởng từ u thì người ta cảm thấy tay chân bên trái hoạt động không tốt. Ngoài ra, người bệnh mắc u não cũng có một số triệu chứng khác. Đó là: nói khó, nói lắp, lú lẫn, động kinh, mất thăng bằng,… 2. Vì sao phải đi khám u não sớm? Với bất cứ bệnh nào, khi người bệnh phát hiện càng sớm thì tỉ lệ chữa khỏi bệnh càng cao. Bệnh u não cũng giống như vậy. Ngay khi xuất hiện những triệu chứng kể trên người bệnh ngay lập tức nên đi khám u não. Bởi “phòng bệnh còn hơn chữa bệnh”. Nếu người bệnh phát hiện sớm, khi đó khối u còn đang trong quá trình phát triển, chưa tác động nhiều đến não bộ. Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ có nhiều phương án điều trị phù hợp. Quan trọng hơn, nếu bệnh được phát hiện càng sớm thì khả năng khỏi bệnh lại càng cao. 3. Những cách chẩn đoán u não hiện nay Hiện nay, với sự phát triển của khoa học, có rất nhiều cách để người bệnh phát hiện ra u não. Đầu tiên, người có những triệu chứng được kể trên sẽ được bác sĩ khám hệ thần kinh. Người bệnh sẽ được kiểm tra về thị giác, thính giác, phản xạ,… Đây là bước quan trọng không thể thiếu để tiếp tục tiến hành chẩn đoán u não. 3.1. Chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hưởng từ Vài người sẽ có dấu hiệu không tốt trong quá trình khám thần kinh. Bác sĩ sẽ tiếp tục thực hiện chụp cắt lớp vi tính sọ não hoặc chụp cộng hưởng từ sọ não. Đây là một phương pháp phổ biến và đem lại hiệu quả khi phân tích sọ não con người. Hiểu đơn giản, hai bước trên được thực hiện nhằm thu được ảnh tĩnh về não bộ. Để thu được kết quả rõ ràng, chính xác bác sĩ sử dụng một lượng chất tương phản để tiêm vào tĩnh mạch. Cách làm này sẽ cho bác sĩ phân biệt dễ hơn điểm khác nhau của khối u trong não và tổ chức não lành. Kết quả cho thấy hầu hết chất tương phản sẽ ngấm vào khối u trong não thay vì phần não lành. Cũng có một vài trường hợp đặc biệt u não không ngấm chất tương phản. 3.2. Sử dụng Positron Emission Tomography Phương pháp trên được viết tắt là PET Scan. Khi sử dụng phương pháp này, bác sĩ có thể theo dõi được hoạt động của bộ não. Để quan sát hoạt động của não bộ, người bệnh được tiêm chất đánh dấu phóng xạ. Thông qua phương pháp này, bác sĩ có thể tìm khối u não và vùng não lành, tế bào hoại tử,… Đây là một phương pháp cực kỳ hiện đại và có ích khi chẩn đoán u não. 3.3. Sinh thiết Hiểu đơn giản, sinh thiết là lấy một phần nhỏ từ khối u trong não để xét nghiệm. Khi sinh thiết, bác sĩ sử dụng dưới sự hướng dẫn của hệ thống định vị hoặc hệ thống thần kinh dẫn đường. Cụ thể, bác sĩ thực hiện rạch 2cm, khoan lỗ nhỏ trên sọ. Sau đó người ta đưa kim đầu tù nhỏ vào trong khối u để lấy mẫu. Mảnh u não được xử lí qua một quy trình và nghiên cứu dưới kính hiển vi. Sau khi quan sát, phân tích bác sĩ có thể đưa ra kết luận khối u lành tính hay ác tính. Người ta nói: “Phòng bệnh hơn chữa bệnh” quả rất hợp lý. Mọi người có triệu chứng của bệnh u não thì nên thực hiện khám và chẩn đoán u não. Nếu được phát hiện sớm, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị hợp lý. Quan trọng, dưới sự điều trị tận tình, bạn sẽ có cơ hội khỏi bệnh cao hơn. Hãy là một người thông minh, biết bảo vệ sức khỏe bản thân.
medlatec
1,441
Tác dụng của thuốc Ezerra Thuốc Ezerra được bào chế dưới dạng kem bôi ngoài da. Thuốc có các thành phần lành tính, có thể sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi. Thuốc được sử dụng trong điều trị các triệu chứng mẩn ngứa, mẫn cảm, kích ứng và dị ứng da. 1. Thuốc Ezerra công dụng là gì? 1 tuýp thuốc Ezerra 25g có chứa:Saccharide Isomerate: Có tác dụng dưỡng ẩm, làm mịn da, làm giảm cảm giác ngứa ngáy, châm chích trên da. Đồng thời, thành phần này còn hạn chế tình trạng da bị khô hoặc nứt nẻ;Spent Grain Wax: Có tác dụng cung cấp độ ẩm, ngăn ngừa tình trạng mất nước qua da. Từ đó, sản phẩm giúp da trở nên mềm mại, mịn màng hơn;Butyrospermum Parkii Extract: Có công dụng ngăn ngừa tình trạng mất nước qua biểu bì và làm giảm triệu chứng viêm da dị ứng;Argania Spinosa Kernel Oil: Có tác dụng dưỡng ẩm cho da, làm dịu những vùng da bị tổn thương.Đặc biệt, kem bôi ngoài da Ezerra không chứa hương liệu tạo mùi, có thành phần dịu nhẹ và không gây kích ứng da. Vì vậy, sản phẩm thích hợp dùng lâu dài cho trẻ dưới 2 tuổi.Công dụng của thuốc Ezerra:Làm dịu nhẹ triệu chứng da khô, ngứa, kích ứng da, mẩn đỏ đi kèm dị ứng ngoài da. Từ đó, thuốc Ezerra giúp làm giảm triệu chứng ngứa ngáy khó chịu cho trẻ, hạn chế tái phát bệnh;Điều tiết hơi ẩm cho da, khôi phục hoạt động bảo vệ của da. Từ đó, kem bôi da Ezerra mang lại hiệu quả dưỡng ẩm sâu, làm mịn da, hạn chế tình trạng da bị khô hoặc nứt nẻ. 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Ezerra Cách dùng:Trước khi thoa kem, cần vệ sinh da sạch sẽ cho bé bằng nước ấm và những sản phẩm dịu nhẹ. Sau đó lau khô da bằng khăn bông mềm, mịn. Người thoa thuốc cho trẻ cũng phải rửa tay thật sạch.Khi thoa thuốc, lấy 1 lượng kem bôi da Ezerra vừa đủ ra tay, nhẹ nhàng thoa đều lên vùng da bị mẩn đỏ hoặc khô ráp của trẻ. Sau khi thoa thuốc xong, nên để cho lớp kem từ từ thấm vào da, sau đó mặc quần áo cho bé.Liều dùng:Mỗi ngày sử dụng thuốc Ezerra 3 - 4 lần hoặc theo chỉ định của bác sĩ. 3. Thận trọng khi sử dụng thuốc Ezerra Một số lưu ý người dùng cần nhớ trước và trong khi sử dụng thuốc Ezerra:Không sử dụng thuốc Ezerra cho bất kỳ người nào có tiền sử dị ứng với thành phần của sản phẩm;Khi đã mở nắp tuýp thuốc, nên sử dụng liên tục cho nhanh hết, không nên để quá lâu. Nên đóng nắp tuýp thuốc sau khi dùng, bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ánh sáng;Chỉ sử dụng kem bôi Ezerra ngoài da, không bôi lên mắt, không dùng đường uống,...;Hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc Ezerra ở bà bầu và người đang cho con bú;Thận trọng khi sử dụng thuốc Ezerra và xuất hiện các triệu chứng như dị ứng, nổi ban đỏ,...Thuốc Ezerra có tác dụng tăng cường độ ẩm cho da, làm dịu những triệu chứng kích ứng ngoài da. Sản phẩm được các bác sĩ chỉ định trong hỗ trợ điều trị các vấn đề về da liễu ở trẻ nhỏ. Khi dùng thuốc cho trẻ, cha mẹ nên tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả trị liệu cao nhất và hạn chế nguy cơ xảy ra sự cố.
vinmec
611
Công dụng thuốc Sotig 40 Thuốc Sotig 40 có thành phần chính là Esomeprazo, được chỉ định điều trị trào ngược dạ dày thực quản, giảm thiểu các triệu chứng ợ hơi, ợ nóng, khó nuốt,... giúp người bệnh ăn ngon miệng hơn. 1. Sotig 40 là thuốc gì? Sotig 40 thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, được sử dụng điều trị một số bệnh về dạ dày, giúp ăn ngon miệng hơn, cải thiện hiệu quả sức khỏe và tinh thần.Thuốc Sotig 40 có thành phần chính là hoạt chất Esomeprazole với hàm lượng 40mg. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao tan trong ruột, đóng theo hộp 3 vỉ x 10 viên. Sản phẩm thuộc nhà sản xuất Swiss Pharm Pvt., Ltd ẤN ĐỘ 2. Thuốc Sotig 40 có tác dụng gì? Thuốc Sotig 40 được chỉ định dùng cho các trường hợp:Trào ngược dạ dày-thực quản;Viêm xước thực quản do trào ngược;Viêm thực quản đã chữa lành để phòng ngừa tái phát (dùng dài hạn);Diệt trừ Helicobacter pylori;Chữa lành và phòng ngừa tái phát loét tá tràng nhiễm Helicobacter pylori;Người bệnh cần điều trị thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) liên tục và phòng ngừa loét dạ dày và loét tá tràng do dùng thuốc NSAID;Điều trị kéo dài sau khi đã điều trị phòng ngừa tái xuất huyết do loét dạ dày tá tràng bằng đường tĩnh mạch;Hội chứng Zollinger Ellison. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Sotig 40 Thuốc Sotig 40 được sử dụng bằng đường uống.Liều dùng thuốc như sau:Điều trị loét tá tràng: Liều dùng 20mg Esomeprazo/ ngày x 2-4 tuần;Loét dạ dày và viêm thực quản trào ngược: Liều dùng 20mg Esomeprazo/ ngày x 4-8 tuần;Có thể tăng 40mg Esomeprazo/ ngày ở bệnh nhân đề kháng với các trị liệu khác;Hội chứng Zollinger-Ellison: Liều dùng 60 mg Esomeprazo/ ngày;Dự phòng tái phát loét dạ dày, tá tràng 20-40mg Esomeprazo/ ngày.Trường hợp người bệnh quên liều hãy dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều quên. Không dùng gấp đôi liều Sotig 40 để bù. 4. Chống chỉ định dùng thuốc Sotig 40 Không dùng thuốc Sotig 40 cho người bệnh có tiền sử quá mẫn với Esomeprazole, phân nhóm Benzimidazole hoặc bất kỳ tác dược nào khác trong công thức thuốc. 5. Tương tác thuốc Sotig 40 Có thể xảy ra tương tác khi kết hợp chung Sotig 40 với một số thuốc sau:Esomeprazole ức chế CYP2C19 (Diazepam, Imipram, Citalỏpam, Imipramine, Phenytoin, Clomipramine...) nồng độ các thuốc này trong huyết tương có thể tăng và cần giảm liều dùng;Hiện chưa có báo cáo chính xác về tương tác xảy ra khi dùng thuốc với các loại kháng sinh, dược liệu hoặc thực phẩm chức năng khác.Để đảm bảo an toàn, người bệnh nên tham khảo ý kiến trước khi sử dụng thuốc Sotig 40 điều trị. 6. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Sotig 40 điều trị Trong quá trình sử dụng thuốc Sotig 40 điều trị, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn xảy ra như:Nhức đầu;Đau bụng, đầy hơi;Tiêu chảy;Buồn nôn/ nôn;Táo bón;Viêm da, ngứa da, nổi mề đay;Choáng váng;Khô miệng;Phù mạch;Phản ứng phản vệ;Tăng men gan;Dị cảm;Buồn ngủ hoặc mất ngủ;Lú lẫn, kích động, nóng nảy, trầm cảm, ảo giác;Nữ hóa tuyến vú;Viêm miệng;Nấm Candida đường tiêu hóa;Giảm bạch cầu;Giảm tiểu cầu;Mất bạch cầu hạt;Giảm toàn bộ tế bào máu;Tăng men gan, suy gan, viêm gan có hoặc không bị vàng da;Bệnh não viêm gan có hoặc không có vàng da, suy gan;Đau khớp, cơ và yếu cơ;Nhạy cảm ánh sáng;Hồng ban đa dạng;Hội chứng Stevens-Johnson;Rụng tóc;Viêm thận kẽ;Tăng tiết mồ hôi;Nhìn mờ rối loạn vị giác;Giảm natri máu.Người bệnh nếu gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào trên đây hoặc tác dụng phụ khác không được liệt kê, hãy báo cáo cho bác sĩ hoặc đến trung tâm y tế gần nhà nhất để được thăm khám và điều trị kịp thời. 7. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Sotig 40 Người bệnh cần được loại trừ bệnh ác tính trong nghi ngờ bị loét dạ dày;Người bệnh trước khi dùng thuốc Sotig 40 điều trị cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ;Tuyệt đối không dùng thuốc khi hết hạn hoặc có dấu hiệu hết hạn(chảy nước, ẩm mốc, đổi màu,...);Cần hết sức thận trọng khi dùng Esomeprazo cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú. Nếu trường hợp cần thiết phải sử dụng Esomeprazo để tránh những nguy cơ đối với phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú, hãy tham khảo ý kiến chuyên viên y tế trước khi sử dụng;Chưa có báo cáo chính xác việc Esomeprazo gây ảnh hưởng đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn người bệnh cần thận trọng dùng Esomeprazo khi lái xe và vận hành máy móc.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Sotig 40. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
875
Công dụng thuốc Rheumapain Thuốc Rheumapain - f chứa thành phần là Thương nhĩ tử, Hà thủ ô đỏ, Hy thiêm, Dây đau xương,... với công dụng trị viêm khớp, đau khớp, tê nhức chân tay hay đau mỏi lưng gối,... 1. Rheumapain-F là thuốc gì? Rheumapain là thuốc có nguồn gốc từ Thảo dược, Động vật. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng. Mỗi viên thuốc Rheumapain có chứa các thành phần sau đây:Hy thiêm hàm lượng 800mg.Thương nhĩ tử hàm lượng 400mg.Dây đau xương hàm lượng 400mg.Thổ phục linh hàm lượng 400mg.Hà thủ ô đỏ chế hàm lượng 4000mg.Thiên niên kiện hàm lượng 300mg.Huyết giác hàm lượng 300mg.Tá dược vừa đủ 1 viên thuốc Rheumapain. 2. Tác dụng của thuốc Rheumapain Tác dụng của các thành phần chính trong công thức của thuốc Rheumapain:Hy thiêm: Đây là một vị thuốc không thể thiếu trong các bài thuốc về xương khớp. Loại thảo dược này có tác dụng chống viêm, trừ phong thấp và lợi xương khớp. Do đó, dùng chữa chân tay tê liệt hay đau mỏi lưng và đầu gối đều có hiệu quả.Thương nhĩ tử: Có vị cay đắng, tính ấm nên loại thảo dược này giúp trừ đau khớp do phong thấp, chỉ thống, chân tay co quắp và tê bì...Dây đau xương: Có công dụng trong điều trị các bệnh về xương khớp vì chứa thành phần giảm đau, chống viêm. Ngoài ra, loại thảo dược này còn khiến cho xương khớp chắc khỏe, dẻo dai.Với những công dụng trên, thuốc Rheumapain - f được chỉ định cho các trường hợp sau đây:Bệnh viêm khớp mạn tính.Đau nhức toàn thân, mỏi lưng gối và chân tay tê bì.Điều trị bệnh phong thấp. 3. Cách sử dụng và liều dùng thuốc Rheumapain Cách sử dụng thuốc Rheumapain:Thuốc Rheumapain được dùng đường uống.Nuốt cả viên thuốc Rheumapain với nước sau ăn để đạt hiệu quả tốt nhất.Không được nhai hoặc tách đôi vỏ nang viên thuốc Rheumapain.Liều dùng thuốc Rheumapain:Tùy vào từng thể trạng của bệnh nhân mà sẽ có mức độ đáp ứng liều thuốc Rheumapain khác nhau. Do đó, người bệnh chỉ dùng Rheumapain theo liều chỉ định của bác sĩ. Liều tham khảo sử dụng là uống 2-3 viên/lần x 3 lần/ngày.Trong trường hợp quên liều Rheumapain, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên. Không uống 2 liều Rheumapain quá gần nhau hoặc gấp đôi để bù liều đã quên vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc. 4. Chống chỉ định sử dụng thuốc Rheumapain Thuốc Rheumapain - f chống chỉ định đối với các trường hợp sau:Người quá mẫn hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc Rheumapain.Phụ nữ mang thai.Người bị viêm loét dạ dày.Trẻ em dưới 10 tuổi không sử dụng thuốc Rheumapain. 5. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng Rheumapain Hiện nay chưa có báo cáo về các tác dụng phụ gặp phải khi dùng thuốc Rheumapain. Nếu có bất cứ dấu hiệu bất thường nào xảy ra sau khi dùng thuốc Rheumapain, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để có biện pháp xử trí kịp thời. 6. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản thuốc Lưu ý khi sử dụng thuốc Rheumapain:Phụ nữ có thai không được dùng thuốc này. Bà mẹ cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.Thuốc có thể sử dụng cho người lái xe hoặc vận hành máy móc.Để đảm bảo an toàn trước khi dùng thuốc, hãy cho bác sĩ biết tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng bạn đang dùng và tiền sử bệnh.Trường hợp dùng thuốc Rheumapain - f ở trẻ cần phải có sự giám sát của người lớn.Bên cạnh việc điều trị bằng thuốc, hãy bổ sung thêm các vitamin và khoáng chất như vitamin D, Calci, Magnesi, Phospho,... để hỗ trợ xương chắc khỏe.Vận động, luyện tập thể thao hợp lý, nhẹ nhàng.Bảo quản thuốc Rheumapain:Bảo quản Rheumapain nơi khô ráo, tránh ánh nắng.Để thuốc Rheumapain xa tầm với trẻ nhỏ.Tuyệt đối không dùng thuốc Rheumapain khi đã hết hạn sử dụng in trên bao bì.Trên đây là thông tin về Rheumapain là thuốc gì, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Khi không còn sử dụng thuốc thì cần thu gom và xử lý theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
vinmec
746
Các giai đoạn sốt xuất huyết khi mang thai cần lưu ý Sốt xuất huyết là căn bệnh nguy hiểm nếu không được theo dõi cũng như điều trị đúng cách. Đặc biệt, sốt xuất huyết khi gặp phải ở phụ nữ đang mang thai còn có thể để lại biến chứng nghiêm trọng cho cả mẹ và thai nhi. Vì vậy, mẹ bầu cần phải nắm rõ các giai đoạn sốt xuất huyết dưới đây! 1. Sốt xuất huyết – căn bệnh không thể chủ quan ở phụ nữ mang thai Sốt xuất huyết lây truyền do muỗi chích Sai lầm của nhiều người là ở giai đoạn sốt xuất huyết thì tìm mọi cách để hạ sốt. Khi thấy ngắt sốt thì chủ quan cho rằng bệnh đã thuyên giảm và không cần đi khám nữa. Chỉ cho tới khi gặp phải các biến chứng như sốt xuất huyết, chảy máu cam, chảy máu chân răng,… mới vội đi khám bệnh. Việc chậm khám và điều trị là rất nguy hiểm, vì giai đoạn sau sốt (từ 3-7 ngày), bệnh sẽ trở nên nặng nề hơn, tiểu cầu suy giảm có thể gây ra xuất huyết niêm mạc (như chảy máu mũi, miệng, mắt,…). Trường hợp nặng có thể gây xuất huyết trong các nội tạng và tiêu hóa,… Đặc biệt, đối với những người có rối loạn đông máu hoặc bệnh nền, tình trạng này rất nguy hiểm và có thể gây tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời. Đối với phụ nữ đang mang thai, việc gặp phải bệnh sốt xuất huyết là cực kỳ nguy hiểm và cần được theo dõi cũng như xử lý kịp thời, đúng cách, nhằm phòng ngừa các biến chứng nghiêm trọng cho cả mẹ và thai nhi. Khi mang bầu, virus gây sốt xuất huyết có khả năng gây ra bệnh nặng hơn do hệ miễn dịch yếu và quá trình theo dõi và điều trị bệnh nhân mang thai có thể gặp phải khó khăn hơn. 2. Các giai đoạn sốt xuất huyết khi mang thai Sốt xuất huyết là căn bệnh với những điểm đặc trưng như sốt, xuất huyết và thoát huyết tương, có thể gây suy tuần hoàn do giảm thể tích máu, rối loạn đông máu, suy đa phủ tạng và có thể dẫn đến tử vong. Trong trường hợp phụ nữ mang thai mắc sốt xuất huyết Dengue, tình trạng này có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của cả mẹ và thai nhi. Mẹ bầu bị sốt cao đột ngột và liên tục, kèm theo triệu chứng như nhức đầu, chán ăn, buồn nôn, đau cơ, đau khớp và nhức hai hố mắt ở giai đoạn đầu Diễn biến của sốt xuất huyết khi mang thai diễn ra nhanh chóng và bao gồm 3 giai đoạn: – Giai đoạn sốt: Người bệnh bị sốt cao đột ngột và liên tục, kèm theo triệu chứng như nhức đầu, buồn nôn, chán ăn, đau khớp, đau cơ và nhức hai hố mắt. Mẹ bầu có thể gặp các tình trạng chảy máu dưới da, chảy máu chân răng, chảy máu cam và mệt mỏi. – Giai đoạn nguy hiểm: đây là giai đoạn kéo dài từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 của bệnh. Trong giai đoạn này, người bệnh có thể vẫn còn sốt hoặc sốt đã giảm đi. Đây được coi là giai đoạn nguy hiểm vì các biến chứng thường xảy ra trong thời gian này. – Giai đoạn hồi phục: Sau 1 đến 2 ngày từ giai đoạn nguy hiểm, bệnh nhân không còn sốt, tình trạng sức khỏe tổng thể cải thiện, cảm thấy đói, huyết áp ổn định và tiểu nhiều hơn. 3. Các dấu hiệu cảnh báo mẹ bầu sốt xuất huyết cần nhập viện ngay Phụ nữ mang thai nếu đang trong giai đoạn tự điều trị sốt xuất huyết Dengue tại nhà, cần chú ý các biểu hiện nguy hiểm sau để nhập viện và được các bác sĩ chuyên môn can thiệp y tế kịp thời: – Trạng thái vật vã, lừ đừ, li bì. – Nhịp tim nhanh hoặc huyết áp giảm. – Đau bụng vùng gan hoặc ấn thấy đau vùng gan. – Tăng kích thước gan. – Nôn nhiều. – Xuất huyết: chảy máu cam, chảy máu tiêu hoá, chảy máu âm đạo… – Tiểu ít. – Xét nghiệm máu cho thấy máu cô đặc và tiểu cầu giảm nhanh. Ngoài những dấu hiệu của bệnh sốt xuất huyết như trên, phụ nữ mang thai cần chú ý đến những dấu hiệu thai kỳ sau: thai ít máy, xuất hiện ra máu âm đạo, đau bụng cơn và bụng co cứng liên tục,… có thể là dấu hiệu của suy thai, rau bong non, sinh non hoặc thai sinh nhẹ cân. Để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và thai nhi, phụ nữ mang thai mắc sốt xuất huyết nên được theo dõi chặt chẽ tại các bệnh viện chuyên khoa. 3. Lưu ý điều trị sốt xuất huyết cho phụ nữ mang thai Việc điều trị sốt xuất huyết ở phụ nữ mang thai tập trung vào việc giảm các triệu chứng do bệnh gây ra, vì hiện chưa có vaccine phòng tránh hoặc thuốc điều trị cụ thể cho bệnh này. Trong trường hợp nhẹ, bệnh nhân có thể tự khỏi sau vài ngày. Nếu sốt cao hơn 39 độ, cần sử dụng thuốc hạ sốt, tháo rộng quần áo và dùng phương pháp làm mát. Khi sốt dưới 39 độ, bệnh nhân cần nhiều nước, sữa, nước hoa quả và cũng có thể làm mát cơ thể. Phụ nữ mang thai có thể sử dụng paracetamol để hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ. Trong trường hợp bệnh ở mức độ vừa đến nặng, thai phụ cần được điều trị tại bệnh viện chuyên khoa hoặc khoa hồi sức kết hợp với khoa sản. Việc điều trị có thể bao gồm truyền dịch, truyền máu hoặc các chế phẩm của máu, áp dụng biện pháp chống sốc,… Mẹ bầu sẽ trải qua các giai đoạn sốt xuất huyết cơ bản: giai đoạn sốt, giai đoạn nguy hiểm, giai đoạn hồi phục Các chuyên gia y tế cũng lưu ý rằng, phụ nữ mang thai mắc sốt xuất huyết không nên tự truyền dịch hay sử dụng thuốc mà không có sự chỉ định từ bác sĩ. Quan trọng là thai phụ cần được theo dõi tại các khoa cấp cứu hoặc khoa chuyên sâu với sự hỗ trợ từ các bác sĩ sản khoa. Như vậy, bài viết vừa chia sẻ về các giai đoạn sốt xuất huyết ở mẹ bầu. Từ đó các mẹ cần theo dõi sát sao từng giai đoạn bệnh và báo cáo bác sĩ chuyên môn ngay khi có dấu hiệu nguy kịch
thucuc
1,155
Vì sao đột quỵ xảy ra ở người trẻ và cách khắc phục Đột quỵ có xu hướng trẻ hóa khi độ tuổi người bệnh ở ngưỡng 18-30 đang gia tăng trong thời gian gần đây. Vì sao đột quỵ xảy ra ở người trẻ, biến chứng và phương pháp ngăn ngừa sẽ được giải đáp trong bài viết sau đây. 1. Giải đáp vì sao đột quỵ xảy ra ở người trẻ? Tình trạng trẻ hóa độ tuổi người bị đột quỵ là hồi chuông cảnh tỉnh về lối sống, cách sinh hoạt, ăn uống của người trẻ hiện nay. Chính cách sống đó đã ảnh hưởng lớn đến sức khỏe, kéo theo nhiều hệ lụy trong đó có nguy cơ đột quỵ cao. Một số nguyên nhân lý giải vì sao đột quỵ gia tăng ở người trẻ như sau: 1.1. Vì sao đột quỵ xảy ra? – Do mắc các bệnh mạn tính Người trẻ mắc các bệnh mạn tính bao gồm: tiểu đường, cao huyết áp, tim mạch, xơ vữa động mạch, … và không điều trị tích cực hoặc không có biện pháp kiểm soát hợp lý tạo điều kiện cho cục máu đông hình thành. Cục máu đông gây tắc nghẽn mạch máu, nguy hiểm nhất là làm tắc nghẽn mạch máu não gây đột quỵ. Theo một số thống kê cho thấy số người trẻ tuổi bị đột quỵ có tiền sử tiểu đường chiếm 30%, có tiền sử cao huyết áp khoảng 10% và đang tiếp tục gia tăng. Những người mắc bệnh lý tim mạch cần quan tâm đến sức khỏe nhiều hơn để ngăn ngừa nguy cơ đột quỵ 1.2. Ngủ muộn, thiếu ngủ, rối loạn giấc ngủ Ngủ không đủ giấc, thức khuya, mất ngủ, rối loạn giấc ngủ thường xuyên ở người trẻ gây căng thẳng, mệt mỏi. Một nghiên cứu chỉ ra rằng, nhóm người từ 18-35 nếu mất ngủ, làm việc quá sức về đêm sẽ có nguy cơ đột quỵ cao gấp 8 lần bình thường. 1.3. Vì sao đột quỵ xảy ra ở người trẻ tuổi? – Do chịu nhiều áp lực, căng thẳng quá mức Chịu nhiều stress, áp lực trong thời gian dài mà không có biện pháp khắc phục ảnh hưởng lớn đến sức khỏe đồng thời làm tăng nguy cơ đột quỵ. Áp lực công việc cộng thêm làm việc quá sức, không nghỉ ngơi khiến hệ thần kinh bị quá tải, kiệt sức và tiết ra nhiều hormone adrenaline. Tình trạng này khiến hệ thần kinh rối loạn thực vật rối loạn, gây ảnh hưởng đến quá trình lưu thông máu lên não từ đó tăng nguy cơ đột quỵ. 1.4. Thừa cân, béo phì, ngồi nhiều, lười vận động Việc giới trẻ lạm dụng đồ ăn nhanh, các món chiên rán nhiều dầu mỡ, uống nhiều đồ uống có gas khiến tăng cân khó kiểm soát, gây thừa cân, béo phì. Lối sống ít vận động, ngồi nhiều khiến mỡ thừa tích tụ ngày càng nhiều làm tăng nguy cơ mắc bệnh liên quan đến chuyển hóa như mỡ máu. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng 10% người trẻ bị đột quỵ có yếu tố thừa cân béo phì tác động. 1.5. Lạm dụng chất kích thích Theo thống kê, trung bình một người trưởng thành tiêu thụ khoảng 8,3 lít cồn trong 1 năm. Con số này báo động về tình trạng lạm dụng rượu bia của giới trẻ hiện nay. Việc uống quá nhiều bia rượu làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Trong đó, điển hình là xơ vữa động mạch hình thành các mảng xơ vữa, làm tắc nghẽn mạch máu não và dẫn đến đột quỵ. 1.6. Hút thuốc lá Đáng báo động, thuốc lá chứa đến 7000 loại chất độc hại trong đó có đến 69 hoạt chất gây ung thư. Khí CO trong thuốc lá khiến khả năng vận chuyển oxy của hồng cầu suy giảm. Điều này khiến nồng độ oxy máu giảm, làm máu cô đặc hơn. Bên cạnh đó, tình trạng này đồng thời gia tăng nguy cơ mắc bệnh lý nguy hiểm điển hình như nhồi máu cơ tim, đột quỵ. Thống kê cho thấy có đến 50% số người bệnh đột quỵ trẻ tuổi có tiền sử hút thuốc lá nhiều năm. 1.7. Chế độ ăn uống thiếu lành mạnh Chế độ ăn sử dụng nhiều dầu mỡ, lạm dụng đồ ăn nhanh, đồ ăn nhiều cholesterol xấu, đồ uống có gas trong thời gian dài gia tăng khả năng mắc các bệnh về mỡ máu, xơ vữa động mạch, béo phì. Do vậy, nguy cơ bị đột quỵ cũng tăng cao. Chế độ ăn uống thiếu lành mạnh khiến cơ thể không được cung cấp đủ dinh dưỡng, tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh nghiêm trọng 1.8. Tâm lý chủ quan Không thường xuyên thăm khám hay tầm soát đột quỵ sớm, thờ ơ với triệu chứng cảnh báo là nguyên nhân khiến đột quỵ xảy ra. Người trẻ thường có suy nghĩ mình có sức đề kháng tốt, còn trẻ nên ít quan tâm đến sức khỏe bản thân. Điều này vô tình tạo điều kiện cho các bệnh lý nguy hiểm diễn tiến nặng, khó kiểm soát. Do đó, việc nhận thấy các dấu hiệu bất thường hoặc thăm khám định kỳ là việc vô cùng quan trọng. 2. Những biến chứng nguy hiểm cần lưu ý sau đột quỵ – Sưng, phù nề não sau đột quỵ là biến chứng khá phổ biến và gây ảnh hưởng nghiêm trọng, thậm chí có thể dẫn đến tử vong. – Liệt vận động khiến người bệnh mất khả năng đi lại, trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội. – Rối loạn ngôn ngữ làm bệnh nhân không thể nói, nói khó, không thể biểu đạt suy nghĩ, gây khó khăn trong quá trình chăm sóc. – Suy giảm trí nhớ khiến trí nhớ rối loạn, mất trí nhớ, không nhận thức được mọi việc xung quanh. – Tắc nghẽn tĩnh mạch xảy ra khi bệnh nhân hạn chế vận động khiến các cục máu đông dễ dàng hình thành. – Co giật, động kinh là các bất thường não bộ sau đột quỵ. – Rối loạn cảm xúc, trầm cảm do sức khỏe người bệnh suy yếu, họ thường cảm thấy tự ti, chán nản, tuyệt vọng. 3. Phòng tránh đột quỵ sớm với các biện pháp hiệu quả 3.1. Chế độ dinh dưỡng – Ăn nhiều rau củ quả, các loại hạt, đậu, ngũ cốc, … – Ăn nhiều thịt trắng, hải sản, trứng; hạn chế thịt đỏ. – Hạn chế thực phẩm giàu chất béo, đồ chiên rán xào, đồ ăn nhanh, đồ chế biến sẵn. – Hạn chế nước ngọt, bánh kẹo, thực phẩm nhiều đường. – Uống nhiều nước lọc, nước ép hoa quả nguyên chất, sữa hạt, sữa không đường, … 3.2. Tập thể dục hàng ngày Nên tập thể dục 30 phút mỗi ngày, ít nhất 4 lần/tuần để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch – nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ. Tập thể dục, rèn luyện đều đặn là cách tăng cường sức đề kháng, cải thiện tinh thần hiệu quả mà người trẻ nên thực hiện 3.3. Giữ ấm cơ thể Nhiễm lạnh tạo điều kiện cho huyết áp tăng cao, tăng áp lực khiến mạch máu bị vỡ. Mọi người cần giữ ấm cơ thể đặc biệt với người cao tuổi trong thời điểm trời chuyển lạnh. 3.4. Thăm khám sức khỏe đều đặn và tầm soát nguy cơ định kỳ
thucuc
1,283
Trẻ bị sốt mẹ đừng vội vàng dùng miếng dán hạ sốt cho con 1. Miếng dán hạ sốt có tác dụng gì? Miếng dán để hạ sốt thực chất là miếng dán lạnh. Có thành phần chủ yếu là hydrogel, không tan trong nước, hút một lượng nước khá lớn ở vùng da được dán miếng dán, hấp thụ nhiệt và phân tán ra ngoài tại vùng da này, không có tác dụng toàn thân. Tổ chức y tế thế giới cũng khuyến cáo không sử dụng biện pháp chườm lạnh để hạ sốt cho trẻ. Hơn nữa việc hạ sốt cho trẻ phải thực hiện hạ sốt toàn thân chứ không phải chỉ riêng một bộ phận. Chúng chỉ có tác dụng làm mát trong một khoảng thời gian ngắn nhất định, sau đó vùng da được dán miếng dán sẽ nhanh chóng trở lại nhiệt độ ban đầu tức là trẻ vẫn có thể sốt. Miếng dán hạ sốt được nhiều mẹ sử dụng khi con bị sốt. Hiện nay chưa có một công trình nghiên cứu khoa học có giá trị nào chứng minh được miếng dán giúp hạ sốt có thể thay được thuốc trong điều trị sốt cho trẻ em. Vì vậy, phụ huynh không nên chỉ dùng miếng dán thay thế cho thuốc hạ sốt khi trẻ bị sốt. Biện pháp đúng khi trẻ bị sốt trên 38,5 độ C là cho con uống thuốc hạ sốt loại paracetamol. Đây là loại thuốc hạ sốt an toàn vì nếu dùng hạ sốt ibuprofen trong trường hợp bé bị sốt xuất huyết sẽ gây nguy hiểm cho con. Do đó paracetamol nên được sử dụng để hạ sốt cho con khi bé sốt từ 38,5 C độ, còn sốt dưới 38,5 độ C thì chưa cần cho con uống thuốc hạ sốt. Bên cạnh đó, phụ huynh nên áp dụng các biện pháp như|: mặc quần áo thoáng mát, cho con uống nhiều nước (bú nhiều với trẻ vẫn còn bú mẹ), lau nước ấm ở các vị trí cổ, nách, bẹn để giúp bé hạ nhiệt (hạ sốt). 2. Tác hại khi sử dụng miếng dán giúp hạ sốt Không phải là sản phẩm chữa bệnh, không thể thay thế được thuốc hạ sốt. Nếu lạm dụng có thể gây ra nhiều tác hại không tốt cho sức khỏe của trẻ: 2.1. Tác dụng ít Do chỉ có tác dụng nhất thời, hạ sốt một vùng cụ thể (khu vực có dán miếng dán) nên không hạ sốt toàn thân cho bé. Hơn nữa, miếng dán để hạ sốt chủ yếu là chườm lạnh, Tổ chức y tế thế giới khuyến cáo là không nên sử dụng chườm lạnh khi bé bị sốt vì không đem lại hiệu quả. 2.2. Gây biến chứng nặng Nhiều phụ huynh “đinh ninh” dùng miếng dán để hạ sốt trẻ sẽ “đỡ sốt” nên trong những  trường hợp trẻ sốt quá cao mà mẹ chỉ dùng miếng dán để hạ sốt sẽ không có tác dụng, điều này càng làm chậm trễ việc dùng thuốc hạ sốt, gây nguy hiểm cho trẻ, bé có thể phải đối diện với nguy cơ bị co giật và biến chứng về não. 2.3. Kích ứng da Miếng dán giúp hạ sốt rất dễ sử dụng, nhưng liệu có thực sự tốt? Da trẻ vốn rất mỏng manh và nhạy cảm, rất dễ bị kích ứng bởi một số thành phần trong miếng dán có thể gây dị ứng da của bé. 2.4. Ảnh hưởng tới hệ hô hấp Trẻ em, nhất là trẻ sơ sinh, hệ hô hấp chưa thực sự hoàn thiện, một số loại miếng dán có thành phần menthol. Những trẻ sốt do viêm phổi, việc dùng miếng dán giúp hạ sốt khiến hệ hô hấp của trẻ càng tổn thương do phải hoạt động nhiều hơn, gây khó khăn cho bác sĩ trong việc điều trị. 3. Lời khuyên của bác sĩ chuyên khoa nhi Khi thấy con bị sốt, ba mẹ nên đưa con đi khám để tìm ra nguyên nhân và bác sĩ sẽ tư vấn cách hạ sốt hiệu quả, an toàn cho con. – Tuyệt đối không dùng miếng dán giúp hạ sốt khi trẻ bị dị ứng hoặc sốt do viêm phổi. – Không được lạm dụng và không được dùng trong thời gian dài. – Nếu trẻ sốt trên 38,5 độ C cần cho con uống thuốc hạ sốt loại paracetamol theo đúng liều lượng. Đồng thời áp dụng các biện pháp như mặc quần áo thoáng; lau ấm các vị trí cổ, nách, bẹn; cho bé uống nhiều nước (tăng cường bú với những trẻ vẫn đang bú mẹ). – Nếu trẻ không giảm sốt, mẹ hãy cho con đi thăm khám ngay với bác sĩ chuyên khoa nhi, để bé được chẩn đoán, phát hiện nguyên nhân gây sốt và có biện pháp điều trị phù hợp.
thucuc
805
Viêm da cơ địa Viêm da dị ứng là tổn thương viêm cấp hay mạn tính, thường gặp ở người có cơ địa dị ứng cho nên còn được gọi là viêm da cơ địa. Tuy bệnh ít gây nguy hiểm nhưng gây nhiều phiền toái cho người bệnh. Vị trí hay gặp là sau tai, má, cằm, mạng sườn, tay, chân. Ở những người bệnh có hệ thống miễn dịch hoạt hóa mạnh thì da ở vùng đó khô, ngứa, nứt và đỏ ửng. Đồng thời da ở vùng viêm luôn luôn có hiện tượng đóng vảy, bong vảy. Viêm da dị ứng có thể có cơn kịch phát do bệnh tiến triển nhanh, gặp dị ứng nguyên phức tạp. Bệnh không lây nhiễm thành dịch nhưng hay bị tái phát. Tuy vậy, trên cùng một cơ thể nếu bị viêm da cơ địa kèm theo có nhiễm khuẩn thì có thể làm lây lan nhiều vị trí khác trên cơ thể. Ngoài ra, viêm da cơ địa có thể gây viêm da thần kinh, thậm chí gây biến chứng ở mắt do dị ứng xảy ra ngứa trong và xung quanh mí mắt có thể gây viêm kết mạc. Làm gì để phòng tránh? Hiện nay, việc dự phòng và điều trị bệnh viêm da cơ địa còn gặp không ít khó khăn, bởi vì nguyên nhân rất phức tạp. Khi nghi ngờ bị viêm da cơ địa thì người bệnh đi khám chuyên khoa da liễu, nhất là trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh. Luôn luôn giữ cho da sạch sẽ, bấm móng tay và đi găng tay để không bị trầy xước da gây nhiễm khuẩn khi gãi. Nên mặc các loại quần áo vải mỏng, mềm, không có khả năng gây dị ứng. Hàng ngày nên tắm bằng nước ấm (không nên dùng nước quá nóng). Vệ sinh môi trường sống cũng là vấn đề cần quan tâm để hạn chế mắc bệnh viêm da dị ứng. Không nên nuôi động vật trong nhà, nhất là mèo, chó. Việc điều trị cho người viêm da dị ứng nên theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa da liễu. Tuyệt đối không tự mua thuốc để tự điều trị.
medlatec
368
Sinh thiết tủy xương là gì, quy trình thực hiện như thế nào? Sinh thiết tủy xương là một thủ thuật cắt lấy mẫu mô ở trong xương để kiểm tra tủy xương và tình trạng sản sinh của các tế bào máu. Mục đích chẩn đoán, phát hiện những rối loạn ở bộ phận hình thành máu và các bệnh lý ung thư. 1. Tổng quan thông tin về thủ thuật Khi việc thăm khám lâm sàng phát hiện nghi ngờ bệnh lý cơ quan tạo máu và kết quả xét nghiệm tế bào máu ngoại vi của bệnh nhân bất thường, bác sĩ chỉ định làm tiếp thủ thuật này. Cụ thể, khi những thành phần chính của máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) có hàm lượng quá cao hoặc quá thấp thì người bệnh cần thực hiện sinh thiết để kiểm tra. Sinh thiết tủy xương hay sinh thiết tủy sống là phương pháp quan trọng để phát hiện được nguyên nhân của những bất thường về máu nói trên. Sinh thiết tủy xương có thể cho thấy một số nguyên nhân sau: Sau khi thực hiện sinh thiết tủy xương, kết quả người bệnh nhận được có thể là một trong số các nguyên nhân sau: Thiếu máu (biểu hiện là lượng hồng cầu thấp). Một số bệnh lý liên quan đến quá trình tạo máu (tăng giảm hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu). Bệnh Hemochromatosis là bệnh rối loạn di truyền do hấp thụ quá nhiều sắt từ thực phẩm. Một số bệnh lý về tủy xương (xơ hóa tủy nguyên phát, tăng sinh tủy xương). Ung thư máu hoặc ung thư tủy xương. Ung thư từ vùng khác di căn vào tủy xương. Ngoài ra sinh thiết tủy xương còn được sử dụng để: Chẩn đoán những bệnh có liên quan đến tủy xương và máu. Xác định giai đoạn ung thư. Kiểm soát hàm lượng máu trong cơ thể và quản lý quá trình trao đổi chất. Theo dõi những phản ứng của cơ thể trong quá trình điều trị bệnh. Một số biến chứng thường gặp: Sinh thiết tủy xương là một thủ thuật xâm lấn vào vị trí xương hông của cơ thể, vì thế quá trình thực hiện có thể gây ra một số biến chứng cho người bệnh. Các biến chứng và rủi ro có thể xảy ra bao gồm: Chảy máu nhiều ở vùng thực hiện xâm lấn, đặc biệt là những người có lượng tiểu cầu trong máu thấp. Đau và khó chịu khi thực hiện. Đối với những bệnh nhân có sức đề kháng yếu sẽ có thể có tình trạng nhiễm trùng. Phản ứng dị ứng với các biện pháp gây mê, gây tê. 2. Quy trình thực hiện sinh thiết tủy xương Quy trình thực hiện bao gồm bước chuẩn bị, thực hiện và chăm sóc. Tất cả các bước trong quy trình đều vô cùng quan trọng, cần được thực hiện cẩn thận và chính xác để tránh được những biến chứng nguy hiểm. Chuẩn bị trước khi thực hiện sinh thiết: Đối với bệnh nhân thì phần chuẩn bị sinh thiết không cần chuẩn bị quá nhiều thứ, tuy nhiên để đảm bảo an toàn trong khi thực hiện thì cần chú ý một số điểm sau: Tìm hiểu về tiền sử bệnh lý của người được thực hiện sinh thiết, đặc biệt là tiền sử bệnh rối loạn chảy máu. Loại thuốc hoặc thực phẩm chức năng mà người bệnh đang sử dụng. Phản ứng dị ứng của bệnh nhân đối với các loại thuốc gây tê hoặc những vật dụng sử dụng trong quá trình sinh thiết tủy xương. Khả năng sẽ hoặc đang mang thai của bệnh nhân (nếu là nữ). Nhu cầu sử dụng hỗ trợ giảm căng thẳng, lo âu của bệnh nhân khi thực hiện. Nghỉ ngơi đầy đủ trước khi thực hiện. Hướng dẫn về việc chăm sóc sức khỏe trước khi thực hiện sinh thiết. Quy trình: Bước 1: bước đầu tiên là kiểm tra nhịp tim và huyết áp của bệnh nhân để đảm bảo mọi thứ đều bình thường trước khi thực hiện. Người bệnh có thể sẽ được sử dụng một số loại hóa chất gây tê để giảm cảm giác đau đớn ở vùng cần sinh thiết. Hoặc có thể được thực hiện gây tê một phần hoặc hoàn toàn bằng cách đưa thuốc mê vào cơ thể qua đường tĩnh mạch. Bước 2: để lấy mẫu mô xương và tủy ở trong xương đầu tiên các bác sĩ cần rạch một đường nhỏ. Sau đó sử dụng kim chuyên dụng để xuyên qua xương đồng thời xoay kim để thực hiện lấy mẫu. Việc lấy mẫu sinh thiết tủy xương có thể được thực hiện ở vùng trước hông hoặc đỉnh chóp mào chậu sau. Việc lấy mẫu sinh thiết có thể gây cảm giác đau âm ỉ ở vùng xương thực hiện sinh thiết khi kim tiến vào. Sau khi đã lấy được mẫu từ tủy xương, bác sĩ sẽ rút kim ra và dùng tay ấn nhẹ lên vùng đã thực hiện lấy mẫu để cầm máu. Cuối cùng là sát khuẩn vùng da đã thực hiện sinh thiết và băng vết thương bằng băng gạc vô trùng để tránh nhiễm trùng. Những điều cần lưu ý sau khi thực hiện sinh thiết: Sau khi thực hiện bệnh nhân cần có những biện pháp nghỉ ngơi và chăm sóc hợp lý để vết thương ở vùng thực hiện sinh thiết tủy xương hồi phục nhanh chóng. Nếu trong quá trình thực hiện có sử dụng các biện pháp gây tê, gây mê thì bệnh nhân cần có thời gian nghỉ dưỡng để hồi phục trạng thái bình thường. Đối với gây tê tại chỗ, bệnh nhân cần 10 - 15 phút nghỉ ngơi và dùng tay ấn nhẹ lên vùng thực hiện thủ thuật, sau đó có thể hoạt động bình thường. Đối với các bệnh nhân được gây mê tĩnh mạch, cần 24 giờ hồi tỉnh trong khu vực riêng để trở về trạng thái bình thường. Cần chăm sóc vết thương sau khi thực hiện sinh thiết, giữ vết thương khô trong vòng 24 giờ kể từ lúc thực hiện, không tắm nước nóng hay ngâm mình trong nước. Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần theo dõi những bất thường của sức khỏe, ví dụ như sốt, sưng, chảy dịch, máu tại vết thương. Nếu xảy ra tình trạng đau trong một thời gian dài thì bệnh nhân cần gặp bác sĩ để được sử dụng thuốc giảm đau. Sinh thiết tủy xương là một loại xét nghiệm quan trọng được sử dụng để đánh giá tình trạng cơ thể thông qua mẫu mô ở tủy xương. Qua đó phát hiện được các vấn đề về sức khỏe tủy xương và các bệnh lý khác để kịp thời đưa ra những phương thức chữa trị hợp lý.
medlatec
1,132
Dấu hiệu nhận biết cơn hen phế quản cấp tính Hen phế quản cấp tính có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không kịp thời phát hiện, xử trí. Vì vậy, nắm được những dấu hiệu nhận biết cơn hen phế quản cấp và cách phòng ngừa, điều trị dưới đây sẽ giúp bạn có thể sớm phát hiện và kiểm soát tốt bệnh lý này. 1. Hen suyễn cấp tính có nguy hiểm không? 1.1. Hen phế quản cấp là gì?Bệnh hen phế quản là tình trạng viêm mạn tính đường thở, làm tăng tình trạng co thắt, phù nề, tăng tiết đờm,... gây tắc nghẽn, hạn chế luồng khí đường thở. Bệnh nhân sẽ có những biểu hiện như khò khè, khó thở, nặng ngực và ho tái diễn nhiều lần, chủ yếu xảy ra vào thời điểm ban đêm và sáng sớm. Người bị hen phế quản có thể phục hồi tự nhiên hoặc dùng thuốc.1.2. Tỷ lệ mắc bệnh hen phế quản ở Việt Nam. Tại Việt Nam, tỉ lệ người bị hen phế quản chiếm tới 5% dân số, tương đương khoảng trên 4 triệu người. Trong đó, tỉ lệ trẻ em mắc bệnh là cao nhất và chủ yếu nằm ở nhóm tuổi 12 - 13 tuổi.Theo thống kê mới đây, tại Hà Nội có 8,1% trẻ em nội thành và 6,7% trẻ em ngoại thành mắc hen phế quản. Còn tại thành phố Hồ Chí Minh, con số này cao hơn rất nhiều với tổng số 29,1% trẻ em dưới 18 tuổi bị hen phế quản.Đặc biệt, nếu không thực hiện điều trị hen phế quản kịp thời thì bệnh sẽ diễn biến nặng và dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm. Người bệnh thường bị ngộp, không thở được, không đủ hơi để thở 2. Dấu hiệu nhận biết cơn hen phế quản cấp tính Cơn hen suyễn có thể khởi phát một cách rầm rộ, đột ngột hoặc cũng có thể diễn tiến từ từ và sau sẽ nặng dần. Những triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân hen phế quản cấp tính là:Khó thở: Người bệnh thường bị ngợp, không thở được, không đủ hơi để thở. Khi khó thở nhiều, người bệnh còn có triệu chứng hốt hoảng, nói câu ngắn hoặc từng từ, toát vã mồ hôi,...Khò khè: Là tiếng rít đi kèm với nhịp thở, thường nghe thấy khi bệnh nhân hen suyễn thở ra. Đây là biểu hiện thường gặp nhất của cơn hen suyễn cấp tính.Ho: Thường đi kèm với triệu chứng khó thở, chủ yếu xảy ra vào thời điểm nửa đêm về sáng hoặc khi người bệnh làm việc gắng sức. Cũng có trường hợp người bệnh hen phế quản chỉ có triệu chứng ho nên việc chẩn đoán bệnh vì thế mà gặp nhiều khó khăn.Nặng ngực: Người bệnh có cảm giác như có vật nặng đè lên ngực. Đây cũng là một biểu hiện khác của tình trạng khó thở.Viêm tiểu phế quản cấp: kèm theo sốt, ho khạc đờm. 3. Nguyên nhân hen phế quản Hen phế quản do nhiều nguyên nhân gây nên, đặc biệt là sự kết hợp giữa yếu tố cơ địa và yếu tố môi trường. Một số nguyên nhân gây hen phế quản thường gặp là:3.1. Hen phế quản do dị ứng. Các cơn hen phế quản cấp tính có thể xuất hiện khi người bệnh tiếp xúc với các dị nguyên như: phấn hoa, bụi nhà, bọ nhà, lông chó mèo, thực phẩm gây dị ứng như hải sản, thịt bò,... hoặc một số thuốc như aspirin3.2. Các yếu tố kích thích. Các yếu tố môi trường như khói thuốc lá, khói bụi, ô nhiễm không khí, các hóa chất tẩy rửa, thay đổi độ ẩm,...3.3. Hen phế quản do vận động. Hen phế quản có thể khởi phát hoặc nặng lên sau một vận động gắn sức, trường hợp này được gọi là hen phế quản do gắng sức.3.4. Nguyên nhân khác dẫn đến bệnh hen phế quản. Một số nguyên nhân khác gây hen phế quản là: Nhiễm trùng đường hô hấp do virus parainfluenza, yếu tố di truyền, mắc bệnh trào ngược dạ dày hay các bệnh lý khác trên đường hô hấp, sử dụng một số thuốc như chẹn beta giao cảm. Nhiễm trùng đường hô hấp do virus parainfluenza cũng có thể gây hen phế quản 4. Nên làm gì để kiểm soát cơn hen phế quản cấp tính? Chúng ta có thể phòng ngừa và kiểm soát cơn hen suyễn cấp tính theo hướng dẫn sau:Tránh xa hoặc hạn chế tiếp xúc với các tác nhân gây khởi phát cơn hen cấp như: Khói thuốc lá, hóa chất có mùi nồng gắt, làm việc gắng sức, nhiễm khí lạnh,... Đồng thời, bạn cần có chế độ dinh dưỡng và vận động khoa học để cải thiện sức khỏe nói chung, chức năng hệ hô hấp nói riêng.Sử dụng thuốc đường hít sớm và đúng cách: là cách đưa thuốc trực tiếp vào đường hô hấp bằng các dụng cụ bơm xịt, bình hít bột khô. Ưu điểm của phương pháp này là giảm bớt khó thở chỉ sau 2 - 5 phút. Các thuốc có thể sử dụng trong trường hợp này là thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn như Salbutamol hoặc Formoterol. Người có cơn hen suyễn nên dùng thuốc đường hít sớm ngay khi có triệu chứng đầu tiên vì để càng muộn thì khả năng cắt cơn hen càng thấp. Liều dùng phù hợp là: 2 lần xịt họng thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn. Nếu chưa giảm khó thở thì xịt lặp lại 2 lần cách nhau khoảng 5 - 10 phút.Áp dụng các biện pháp hỗ trợ: nghỉ ngơi.Nếu cơn khó thở không hết sau 3 lần xịt thuốc hoặc cơn suyễn chỉ lui tạm thời trong vài tiếng rồi trở lại thì bệnh nhân nên đi khám bác sĩ chuyên khoa hoặc đến phòng cấp cứu ngay để được điều trị triệt để.Hen phế quản cấp tính có thể dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm cho bệnh nhân như xẹp phổi, suy hô hấp nếu không kịp thời xử lý. Vì vậy, người bệnh cần sớm thăm khám, điều trị bệnh ở những phòng khám, bệnh viện uy tín. Với đội ngũ y bác sĩ chuyên môn cao, tận tình trong công việc, bạn và người thân sẽ được kiểm tra, chẩn đoán bệnh chính xác và đề xuất phương án điều trị, kiểm soát hen suyễn hiệu quả.Nhờ ứng dụng tối đa công nghệ hiện đại, toàn bộ quá trình thăm khám đều được triển khai trực tuyến đơn giản, dễ tiếp cận và luôn có theo nhân viên tư vấn túc trực để hướng dẫn và giải đáp. Hướng dẫn sử dụng bình hít bột khô Turbuhaler điều trị Hen phế quản và Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
vinmec
1,153
Gợi ý cách chữa bàn chân lạnh ngay tại nhà Lạnh bàn chân là hiện tượng nhiều người gặp phải, nhất là vào mùa đông. Có nhiều nguyên nhân gây nên hiện tượng này nên việc tìm ra nguyên nhân rất cần thiết để đẩy lùi bệnh hiệu quả. Dưới đây là một số cách chữa bàn chân lạnh có thể khắc phục tại nhà để bạn tham khảo. 1. Nguyên nhân nào khiến bàn chân bị lạnh? Trừ trường hợp bàn chân lạnh do tiếp xúc quá lâu với môi trường lạnh thì hiện tượng này có thể đến do những nguyên nhân khác như: 1.1. Khí huyết không lưu thông Khí huyết không lưu thông, thành mạch co lại khi nhiệt độ ngoài trời thấp dễ làm tắc nghẽn mạch, máu không đủ nuôi dưỡng các tế bào, nhất là ở phần chân. Đây là nguyên nhân khiến nhiều người bị lạnh bàn chân. Ngoài ra, trục trặc xảy ra trong hệ tuần hoàn cũng có thể làm máu không lưu thông tốt và chân bị lạnh. 1.2. Ăn uống thiếu chất dinh dưỡng, thiếu máu Chế độ ăn kiêng khắt khe, thiếu i - ốt, bị đói thường xuyên, dinh dưỡng không đảm bảo,... ảnh hưởng rất lớn đến việc sản xuất các tế bào hồng cầu. Thường xuyên để cơ thể rơi vào những tình trạng này sẽ bị thiếu sắt, thiếu máu, hồng cầu trong máu giảm nên chân tay lạnh, châm chích và tê buốt. 1.3. Suy giáp Trong cơ thể con người, tuyến giáp là tuyến nhiệt chính nên nếu bị suy giáp cơ thể sẽ mệt mỏi, giảm sút trí nhớ, rụng tóc và dễ bị lạnh tay chân trong mùa đông. 1.4. Huyết áp thấp Rất nhiều bị huyết áp thấp hay gặp phải tình trạng lạnh bàn tay, bàn chân. Nguyên nhân của tình trạng này là do máu tập trung chủ yếu vào phần thân nên lưu lượng máu đến đầu ngón kém và chân, tay bị lạnh. 1.5. Bệnh về tim mạch Những người mắc bệnh tim mạch trước sự thay đổi ở nhiệt độ môi trường bên ngoài, khả năng lưu thông máu đến chân tay có thể giảm sút. Vì thế họ dễ bị lạnh tay, lạnh bàn chân. 2. Hướng dẫn một số cách chữa bàn chân lạnh 2.1. Cách chữa bàn chân lạnh bằng bài thuốc Đông y Các chuyên gia y học cổ truyền gọi tình trạng lạnh bàn chân là chứng chỉ quyết. Cách chữa bàn chân lạnh theo Đông y vì thế được thực hiện theo các bài thuốc dưới đây: - Bài thuốc số 1: Thập toàn đại bổ Bài thuốc này gồm các dược liệu: bạch truật, nhân sâm, phục linh, đương quy, thục địa, hoàng kỳ, xuyên khung, càn khương, chích thảo, nhục quế,... Cách thực hiện đơn giản là đem những dược liệu đó sắc uống sẽ giúp đại bổ khí huyết. Đây là bài thuốc phù hợp với người bị lạnh chân tay kèm theo bệnh huyết áp thấp, tiểu đường, bị ốm lâu ngày,... - Bài thuốc số 2: Tứ quân tử Nếu bị tiêu lỏng lâu ngày, ăn uống kém, da vàng, lạnh chân tay do tỳ vị khí hư thì có thể sử dụng bài thuốc này với các dược liệu gia giảm gồm: cam thảo, phục linh, bạch truật, nhân sâm, càn khương. Áp dụng cách chữa bàn chân lạnh với các dược liệu trên bằng cách tán thành bột hoặc để nguyên dược liệu sắc uống. Tác dụng mà bài thuốc này mang lại là dưỡng vị, kiện tỳ, ích khí,... rất tốt cho những ai bị lạnh chân tay kèm theo tỳ vị dương khí yếu. 2.2. Cách chữa bàn chân lạnh bằng thảo dược dân gian Dân gian ta từ xưa cũng lưu truyền khá nhiều cách chữa bàn chân lạnh bằng những thảo dược dễ kiếm, có sẵn trong nhà, điển hình như: - Ngải cứu chữa bàn chân lạnh Lấy 30 - 50g ngải cứu tươi rửa sạch, đặt một nồi nước lên bếp cho sôi rồi cho ngải cứu vào nấu thêm 10 phút nữa sau đó pha thêm nước để nhiệt độ hạ xuống còn 40 độ C thì cho thêm nắm muối nhỏ vào khuấy đều, đợi hạ nhiệt rồi sau đó đem ngâm chân 15 - 20 phút. Đây là cách chữa bàn chân lạnh có tác dụng trừ hàn lạnh và tăng dương khí nên vừa chữa tay chân lạnh vừa hỗ trợ chữa bệnh đường hô hấp tương đối hiệu quả. - Gừng tươi chữa bàn chân lạnh Lấy 20 - 30g củ gừng tươi đập dập và đun sôi với 1.5 lít nước. Lưu ý cần đậy nắp kín trong khoảng thời gian này để các khí ấm từ củ gừng không bị bay hơi. Sau đó thêm chút muối và pha thêm nước lạnh cho đến khi nhiệt độ chỉ còn khoảng 40 độ C thì cho chân vào ngâm đến khi nước không còn ấm nữa là dừng. Tốt nhất nên thực hiện cách này đều đặn hàng ngày vào buổi tối trước khi đi ngủ để lưu thông máu được cải thiện nhờ đó mà chữa bàn chân lạnh hiệu quả. 2.3. Cách chữa bàn chân lạnh bằng thủy liệu pháp Thủy liệu pháp là biện pháp dùng nước ở bất kỳ dạng nào để điều trị các bệnh lý khác nhau. Nếu dùng nước lạnh hay nước ấm để ngâm chân thì đều sẽ có những ảnh hưởng nhất định đến hệ thần kinh cơ và hệ tim mạch. Ngâm nước ấm thúc đẩy lưu lượng máu còn ngâm nước lạnh giúp giảm đau. Cách chữa bàn chân lạnh bằng thủy liệu pháp đơn giản là lấy một chậu nước nóng và một chậu nước lạnh để ngâm chân luân phiên, mỗi chậu khoảng 10 - 15 phút sau đó lau khô chân rồi đi tất vào. Làm như vậy 1 lần/ngày. 3. Hướng dẫn phòng ngừa triệu chứng bàn chân lạnh Hầu hết các trường hợp bị lạnh bàn chân là do rối loạn lưu thông máu nên để phòng ngừa hiện tượng này bạn nên: - Mặc quần áo phù hợp với thời tiết và luôn giữ ấm cơ thể khi nhiệt độ xuống thấp. - Tránh mặc quần áo bó sát vì điều này khiến cho việc lưu thông máu bị kém đi. - Tập thể dục đều đặn để cải thiện sức khỏe hệ tim mạch và lưu thông máu. - Massage chân tay trong những ngày thời tiết hạ nhiệt để thư giãn, giãn cơ và kích thích lưu thông máu. Những cách chữa bàn chân lạnh trên đây chỉ có tính chất tham khảo, chủ yếu phù hợp với các trường hợp bị lạnh chân do yếu tố thời tiết hay lưu thông máu. Có những nguyên nhân bệnh lý gây nên hiện tượng này mà bạn không thể chủ quan nên khi bị lạnh chân cần theo dõi sức khỏe xem có bất thường nào đi kèm hay không để đến gặp bác sĩ thăm khám, có biện pháp xử trí kịp thời.
medlatec
1,164
Chẩn đoán và điều trị sỏi trong gan Sỏi trong gan hay còn gọi là sỏi đường mật trong gan, bệnh có triệu chứng rất mơ hồ, những biến chứng nguy hiểm, có thể gây nhiều di chứng nặng nề đe dọa đến tính mạng nếu không được điều trị kịp thời. 1. Triệu chứng sỏi trong gan Triệu chứng sỏi trong gan rất đa dạng, không phải ai mắc bệnh cũng có biểu hiện giống nhau. Nếu như đa số trường hợp sỏi túi mật không gây triệu chứng thì sỏi gan lại hoàn toàn ngược lại.Ngay từ giai đoạn mới chớm khi sỏi nhỏ, người bệnh đã có thể nhận thấy một vài triệu chứng như khó tiêu sau khi ăn, đầy bụng, đau nhẹ ở vùng hạ sườn phải. Những dấu hiệu này thường không rõ ràng, đôi khi gây nhầm lẫn với bệnh dạ dày.Khi sỏi gan di chuyển, các triệu chứng bệnh xuất hiện rõ ràng hơn. Thông thường, có thể nhận thấy 3 triệu chứng điển hình sau:Cơn đau quặn sườn phải: Cơn đau nằm ở góc 1/4 bên phải thường khởi phát đột ngột sau khi ăn nhiều dầu mỡ hoặc đau vào ban đêm khiến cho người bệnh mất ngủ. Cơn đau có thể lan đến vai phải và sau lưng gây nhiều khó chịu.Sốt nóng và rét run: Đây là dấu hiệu thường xuất hiện khi có nhiễm khuẩn đường mật. Người bệnh có thể sốt nhẹ, sốt âm ỉ hoặc sốt cao lên đến 39 – 40 độ C.Vàng da, vàng mắt, phân bạc màu: Những biểu hiện này thường gặp khi tắc mật, nếu có dấu hiệu này thì cần nhanh chóng khám và điều trị sớm.Ngoài ra, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như chán ăn, sợ mỡ, gầy sút cân. 2. Chẩn đoán sỏi trong gan Chẩn đoán sỏi trong gan như sau:Lâm sàng. Bệnh nhân thường có hội chứng nhiễm trùng với sốt, đau bụng trên, có khi vàng da, tam chứng Charcot chiếm tỉ lệ không cao.Sỏi trong gan không triệu chứng được phát hiện tình cờ qua chẩn đoán hình ảnh như chụp CT Scan, siêu âm...Tiền sử bệnh nhân đã phẫu thuật lấy sỏi mật hay thủ thuật can thiệp đường mật Có thể phát hiện sỏi trong gan qua siêu âm Sinh hóa. Chức năng thận: BUN, Creatine...Chức năng gan: TQ, ALT, AST, GGT, Alcaline phosphatase, Bilirubine...Công thức máu: Hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu.Các yếu tổ viêm, nhiễm trùng: Múa lắng, CRP, pro Calcitonin..Hình ảnh họcĐây là yếu tố có tính quyết định trong chẩn đoán.Siêu âm: cho hình ảnh Sỏi trong gan với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cùng với hình ảnh vị trí sỏi, đường mật dãn, song việc xác định áp xe gan, xơ gan, hẹp đường mật, ung thư đường mật... độ nhạy và độ đặc hiệu không cao.MRCP (Magnetic Resonance Cholangiopancreatography - Chụp cộng hưởng từ đường mật): Chẩn đoán chính xác sỏi trong gan, xác định được xơ gan, tổn hẹp đường mật, áp xe và ung thư đường mật. Thường chỉ định MRCP với trường hợp khó, cần khảo sát đường mật đi kèm, đã phẫu thuật nhiều lần. 3. Điều trị sỏi trong gan Sỏi trong gan nhỏ hơn 5mm thường không chỉ định phẫu thuật Mức độ nguy hiểm của bệnh sỏi gan phụ thuộc rất nhiều vào cách người bệnh kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Tùy theo trường hợp bệnh mà bác sỹ chỉ định điều trị Tây y với phương pháp khác nhau, có thể kết hợp Đông y.Khi được chẩn đoán sỏi gan, nếu sỏi dưới 5mm thì người bệnh sẽ được tiến hành giai đoạn điều trị duy trì để đợi sỏi di chuyển xuống đường mật ngoài gan, sau đó sẽ tiến hành lấy sỏi bằng các phương pháp khác.Tuy nhiên, nếu sỏi lớn hơn 5mm hoặc gây biến chứng thì sẽ được chỉ định phẫu thuật.Nội soi tán sỏi xuyên qua daĐây là phương pháp điều trị nội khoa phổ biến nhất hiện nay, áp dụng tại các bệnh viện lớn để lấy sỏi trong gan. Bác sĩ tạo 1 đường hầm đủ rộng qua thành bụng tới ống mật chủ và nhu mô gan để đưa dụng cụ nội soi vào tán sỏi.Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP)Với những trường hợp sỏi có cả trong ống mật chủ và gan, sử dụng phương pháp ERCP sẽ giúp kéo sỏi xuống tá tràng và làm giảm áp lực trong hệ thống đường mật, từ đó giúp sỏi gan dễ tụt xuống ống mật chủ và loại bỏ dễ dàng hơn.Phẫu thuật mổ hở lấy sỏi. Mổ hở lấy sỏi được áp dụng khi sỏi quá nhiều, thành dải trong ống gan, không thể nội soi được. Tuy nhiên, nếu người bệnh có bệnh tim mạch hoặc rối loạn đông máu thì không áp dụng phương pháp này được.Phẫu thuật cắt một phần gan. Phẫu thuật này áp dụng cho khoảng 15% trường hợp sỏi gan, là những người có sỏi trong một ống thùy gan, gây teo, tắc nghẽn và viêm mạn tính. Giải pháp cuối cùng này sẽ được chỉ định khi tất cả các phương pháp điều trị khác không đem lại hiệu quả, hoặc khi sỏi nằm sâu trong nhu mô gan. Phương pháp được thực hiện an toàn với dàn máy phẫu thuật nội soi hiện đại bậc nhất và bác sỹ thực hiện giàu kinh nghiệm.
vinmec
916
Nguyên nhân đau bụng dưới bên phải ở nam Đau bụng dưới bên phải ở nam là hiện tượng không phải hiếm gặp. Đây là một trong những biểu hiện mà nam giới không nên bỏ qua bởi nó có thể báo hiệu nhiều bệnh lý nguy hiểm. Nguyên nhân đau bụng dưới bên phải ở nam Có khá nhiều nguyên nhân dẫn đến hiện tượng đau bụng dưới bên phải ở nam mà người bệnh không nên chủ quan. Rối loạn tiêu hóa Biểu hiện dễ thấy nhất khi bị rối loạn tiêu hóa là đau bụng dưới bên phải ở nam hoặc nữ. Bên cạnh đó, người bệnh còn cảm thấy chướng bụng, khó tiêu, tiêu chảy. Rối loạn tiêu hóa xảy ra chủ yếu là do chế độ ăn uống chưa hợp lý, ăn thức ăn khó tiêu, tái sống, không đảm bảo vệ sinh. Đau bụng dưới bên phải ở nam là hiện tượng mà nam giới không nên bỏ qua Khi bị rối loạn tiêu hóa, những cơn đau bụng khiến người bệnh vô cùng khó chịu, cơn đau thường âm ỉ hoặc đau quặn từng cơn. Viêm bàng quang kẽ Đây là bệnh gặp ở nam giới. Khi mắc bệnh, hiện tượng đau bụng dưới ở nam giới sẽ xuất hiện, kèm theo là tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần, đau vùng mu khi có quan hệ. Viêm đường tiết niệu Khi đường tiết niệu bị viêm nhiễm nó có thể lây lan sang vùng niệu đạo, bàng quang, niệu quản… gây ra hiện tượng đau tức vùng bụng dưới. Người bệnh còn đi tiểu ra máu, mủ, cảm thấy đau rát mỗi khi đi tiểu. Bệnh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ gây ra những biến chứng liên quan đến vùng thận. Đau bụng dưới bên phải ở nam có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý nguy hiểm Đau bụng dưới bên phải ở nam cũng có thể là biểu hiện của bệnh sỏi thận. Lúc này, rất có thể sỏi thận đã di chuyển sang vùng bàng quang nên vùng bụng, vùng chậu sẽ cảm thấy đau đớn. Người bệnh thậm chí có thể tiểu ra máu. Trong trường hợp này, người bệnh cần uống nhiều nước để đẩy sỏi ra ngoài. Hoặc áp dụng biện pháp tán sỏi, mổ lấy sỏi. Hiện tượng đau bụng dưới bên phải sẽ trở nên dữ dội và trầm trọng nếu phần ruột thừa bị viêm hoặc lên mủ. Cơn đau sẽ bắt đầu từ vùng quanh rốn sau đó lan xuống vùng bụng dưới bên phải. Bệnh thường do các loại vi khuẩn đường ruột gây ra. Người bệnh thường cảm thấy đau bụng dưới, đau quặn từng cơn, phân có nhầy, mót rặn. Trên đây chỉ là một vài căn bệnh thường gặp có biểu hiện đau bụng dưới bên phải ở nam. Tuy nhiên, để xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh, người bệnh cần tới bệnh viện để thăm khám, kiểm tra. Khi có dấu hiệu đau bụng dưới bên phải ở nam, người bệnh cần tới bệnh viện để thăm khám và có hướng xử trí kịp thời Hầu hết các căn bệnh này đều sẽ gây ra những biến chứng nguy hiểm nếu không được xử trí dứt điểm, kịp thời. Vì vậy, người bệnh không nên chủ quan, để bệnh kéo dài, dẫn đến khó khăn trong quá trình điều trị.
thucuc
580
Khám sức khỏe tổng quát: Cần chuẩn bị những gì? 1. Vì sao việc thăm khám sức khỏe tổng quát lại quan trọng? Theo khuyến cáo từ Hiệp hội Tim mạch Mỹ, bạn cần tiến hành kiểm tra huyết áp hàng năm ở độ tuổi từ 18 trở lên để tầm soát nguy cơ tăng huyết áp. Bởi vậy, 18 sẽ là độ tuổi thích hợp để bạn bắt đầu khám sức khỏe tổng quát. Việc khám tổng quát sẽ giúp phát hiện và điều trị sớm các bệnh lý về huyết áp, tiểu đường, mỡ máu, viêm gan,...Đối với trẻ em, điều quan trọng là tầm soát các dị tật bẩm sinh, tình trạng dinh dưỡng. Khám sức khỏe tổng quát định kỳ giúp bản thân có cái nhìn chung về tình trạng sức khỏe hiện tại. Dựa vào kết quả thăm khám và xét nghiệm tổng quát, bác sĩ sẽ chẩn đoán, phát hiện bệnh sớm, điều trị kịp thời và chuẩn xác, mang lại cơ hội khỏi bệnh cao.Ngoài ra, khám bệnh tổng quát còn giúp bạn đánh giá và điều chỉnh lối sống thường ngày, nhờ đó hạn chế các rủi ro gây bệnh trong tương lai. Khám tổng quát định kỳ có ý nghĩa quan trọng với mọi giới và mọi lứa tuổi, cần được thực hiện 6 tháng/lần hoặc 1 năm/lần.Ngoài ra, khám bệnh tổng quát còn giúp bạn biết được lối sống hằng ngày của bản thân có đang hại gì cho sức khỏe của mỗi chúng ta, nên có thể thấy được việc khám tổng quát có ý nghĩa rất quan trọng dù cho giới tính hay lứa tuổi này. 2. Khám sức khỏe tổng quát là khám những gì? Khám sức khỏe tổng quát là khám những gì? Tùy theo từng độ tuổi, giới tính, gói khám sức khỏe tổng quát sẽ được thiết kế sao cho phù hợp nhằm mang lại hiệu quả tối ưu nhất cho người bệnh. Theo đó, một gói khám tổng quát có thể bao gồm:Khám lâm sàng tổng quát bao gồm: Đánh giá biểu hiện lâm sàng của hệ tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa, thận - tiết - niệu, nội tiết, cơ - xương - khớp, hệ thần kinh, tâm thần, mắt, tai - mũi - họng, răng - hàm - mặt, da liễu. Bên cạnh đó, có thể mở rộng phạm vi khám một số chuyên khoa khác như phụ khoa, nam khoa, lão khoa, ung bướu, ... tùy vào đặc điểm và yếu tố nguy cơ của mỗi người.Xét nghiệm máu, nước tiểu: Một số xét nghiệm máu và nước tiểu thường quy có thể kể đến như: công thức máu 18 thông số, nước tiểu 10 thông số, đường máu (glucose), mỡ máu (Cholesterol, Triglycerid, LDL, HDL), chức năng thận (ure, creatinin), men gan (SGOT, SGPT, GGT), viêm gan B (HBs. Ag), tìm hồng cầu trong phân, một số marker ung thư,...Chẩn đoán hình ảnh: Các chẩn đoán hình ảnh thường quy là chụp X Quang (nhiều vị trí như lồng ngực, cột sống cổ, cột sống thắt lưng, khung chậu, ... tùy theo đặc điểm và yếu tố nguy cơ từng người); Siêu âm ổ bụng, siêu âm tuyến giáp, siêu âm vú đối với nữ, ...Thăm dò chức năng: Điện tâm đồ, điện não đồ, đo loãng xương,... (Tùy vào yếu tố nguy cơ để có sự lựa chọn phù hợp).Thông thường khám sức khỏe tổng quát sẽ gồm có những gì:Khám sức khỏe tổng quát là dịch vụ khám bệnh toàn diện mọi bộ phận, cơ quan trên cơ thể nhằm tầm soát bệnh lý. Bao gồm các hạng mục: khám lâm sàng tổng quát, tư vấn, xét nghiệm tổng quát, chẩn đoán hình ảnh, thăm dò chức năng. Cụ thể sẽ có những dịch vụ như sau:Kiểm tra thể lực, thông qua các thông số chung: huyết áp, đo chiều cao, cân nặng.Khám nội tổng quát, phát hiện một số bệnh lý nội khoa như tim mạch, tiêu hóa, hô hấp, thận – tiết niệu...Xét nghiệm máu tổng phân tích 18 thông số: đường máu (glucose), chức năng thận (Ure, Creatinin), men gan (AST, ALT, GGT), mỡ máu (Cholesterol, Triglycerid, LDL, HDL), acid uric máu (phát hiện viêm khớp, gout), viêm gan siêu vi B (HBSAG)...Tổng phân tích nước tiểu 10 chỉ số: LEU (bạch cầu), Nitrite (NIT), độ p. H, BLD (hồng cầu), GLU (Glucose), PRO (đạm)...Chụp X-quang tim phổi.Siêu âm ổ bụng tổng quát.Siêu âm vú, tử cung, buồng trứng (nữ giới).Mỗi người nên chọn gói khám sức khỏe tổng quát, danh mục khám phù hợp với độ tuổi, nhu cầu và khả năng tài chính.Ngoài khám lâm sàng và làm các xét nghiệm sàng lọc nên làm thì khi khám sức khỏe tổng quát chung, cần khám trọng tâm theo từng độ tuổi:Tuổi từ 20-30:Khám và làm các xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm như: viêm gan A, B, C, giang mai, bệnh lậu...Kiểm tra sức khỏe tiền hôn nhân và chức năng sinh sản ở nam và nữ.Tuổi từ 30-40:Khám và làm các xét nghiệm về mỡ máu, tim mạch, gút, tiểu đường...Đối với nam giới, kiểm tra chức năng gan, phổi nếu uống rượu bia, hút thuốc lá thường xuyên..Phụ nữ cần khám phụ khoa, đo mật độ loãng xương...Tuổi từ 40-60:Tầm soát các bệnh về ung thư như ung thư tử cung, dạ dày, gan, phổi, ung thư vòm họng...Khám và làm các xét nghiệm về mỡ máu, tim mạch, xương khớp, gút, tiểu đường...Tuổi trên 60:Khám và làm các xét nghiệm về mỡ máu, tim mạch, mạch máu ngoại vi, xương khớp, gút, tiểu đường, bệnh hô hấp ...Các bệnh ung thư... 3. Cần chuẩn bị gì trước khi đi khám sức khỏe tổng quát? Định kỳ 6 tháng/lần là khoảng thời gian phù hợp nhất để bạn và gia đình thăm khám. Để mỗi lần thăm khám được diễn ra nhanh chóng, thuận lợi thì bạn và gia đình cần chuẩn bị gì trước khi đi khám sức khỏe tổng quát, hãy tham khảo qua các mục bên dưới:3.1.Chuẩn bị thời gian. Trung bình khám sức khỏe tổng quát, phải qua nhiều khoa phòng để chẩn đoán và xét nghiệm nên thường sẽ tiêu tốn của bạn khoảng 4 tiếng. Tuy nhiên, sẽ còn tùy vào số lượng hạng mục cần thăm khám mà thời gian sẽ thay đổi. Đó là lý do mà bạn nên chủ động sắp xếp thời gian của mình trước khi đăng ký thăm khám, để không phải ảnh hưởng đến công việc hoặc các kế hoạch cá nhân3.2.Tìm hiểu gói khám sức khỏe. Hiện nay có rất nhiều gói khám sức khỏe toàn diện. Mỗi gói dịch vụ sẽ phù hợp với từng đối tượng và mức chi phí nhất định. Vì thế, kinh nghiệm đi khám sức khỏe tổng quát để tránh mất thời gian, bạn nên tìm hiểu trước gói dịch vụ mình định đăng ký.3.3. Thời gian chờ khám có lâu không?Thông thường thời gian khám sức khỏe tổng quát phụ thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng bệnh nhân, danh mục bạn cần khám. Nếu bạn chọn gói khám nhiều danh mục thì thời gian khám sẽ lâu hơn. Với các xét nghiệm chuyên sâu bạn cần đợi khoảng 60-90 phút mới có kết quả. 4.Mang theo đơn thuốc và các xét nghiệm cũ nếu mắc bệnh trước đó.Nên nhịn đói để kết quả các xét nghiệm (xét nghiệm máy, xét nghiệm đường huyết) và siêu âm (siêu âm ổ bụng) chính xác hơn.Không uống rượu bia, chất kích thích, uống trà hoặc cà phê, bạn chỉ được phép uống nước lọc.Trước khi thực hiện siêu âm ổ bụng, bạn nên để bụng đói, uống thật nhiều nước và nhịn tiểu. Khoang bụng càng rỗng và càng chứa nhiều nước thì hình ảnh siêu âm càng rõ nét.Mặc trang phục thoải mái để thuận tiện cho quá trình thăm khám.Trao đổi kỹ với bác sĩ về tiền sử bệnh mình đã mắc trước đó. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về bệnh đang điều trị thì nên hỏi ngay bác sĩ để được giải đáp kịp thời.Đối với nữ giới, nếu đang trong thời gian hành kinh thì không nên thực hiện các xét nghiệm bởi kết quả sẽ bị ảnh hưởng. Bạn cần chờ sau sạch kinh khoảng 07 ngày.Nếu bạn nghi ngờ bản thân mang bầu hoặc đang trong thời gian thai kỳ thì hãy nói với bác sĩ vì một số xét nghiệm như chụp X-quang có thể ảnh hưởng tới thai nhi.
vinmec
1,432
Giải pháp đập tan lo lắng: ngủ không sâu giấc phải làm sao Ngủ không sâu giấc kéo dài ảnh hưởng không nhỏ đến tâm lý và sức khỏe của mỗi người. Đặc biệt, với những trường hợp ngủ không sâu giấc xuất phát từ nguyên nhân bệnh lý, nếu muốn ngăn chặn hệ lụy xấu thì cần xử lý hiện tượng này càng sớm càng tốt. Nếu đang chưa biết ngủ không sâu giấc phải làm sao thì nội dung được chúng tôi chia sẻ ngay dưới đây chính là giải pháp dành cho bạn. 1. Như thế nào được gọi là ngủ không sâu giấc Giấc ngủ của chúng ta gồm có 3 giai đoạn chính: 2 giai đoạn đầu là lúc cơ thể đi vào trạng thái ngủ, giai đoạn thì 3 là thời điểm giấc ngủ sâu. Ngủ không sâu giấc tức là trạng thái ngủ chập chờn, người ngủ ở trạng thái mơ hồ, thường xuyên mơ và giật mình thức giấc. Như thế có nghĩa là giấc ngủ chỉ đang ở giai đoạn 1 và 2, không thể đến được giai đoạn thứ 3. Điều đó cũng có nghĩa là chỉ cần có một tác động rất nhỏ thôi cũng có thể gây tỉnh giấc. 2. Nguyên nhân nào khiến cho giấc ngủ không sâu Muốn tìm ra giải pháp cho lo lắng ngủ không sâu giấc phải làm sao, trước tiên chúng ta cần phải biết được nguyên nhân gây ra tình trạng giấc ngủ không sâu. Căn nguyên của tình trạng này chủ yếu là: 2.1. Dung nạp quá nhiều protein Một chế độ ăn có quá nhiều protein khiến cho cơ thể cần nhiều thời gian và năng lượng thì mới có thể tiêu hóa được. Đặc biệt, chế độ ấy đến vào buổi tối sẽ vô tình khiến cho cơ thể phải làm việc nhiều hơn để tiêu hóa hết thức ăn. 2.2. Dùng nhiều caffeine Để tiêu thụ hết caffeine thì hệ tiêu hoá cần một khoảng thời gian 45 phút - 1 tiếng. Tiếp sau đó, lượng caffeine sẽ ở trong cơ thể khoảng vài giờ nên khiến cho cơ thể có trạng thái hưng phấn trong thời gian dài. Đây cũng là nguyên nhân khiến cho những người thường xuyên dùng caffeine vào buổi tối có giấc ngủ không sâu. 2.3. Môi trường ngủ quá nhiều ánh sáng Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng ánh sáng kích thích cho não bộ hoạt động tỉnh táo hơn. Vì thế, khi đi ngủ vào ban đêm, nếu chúng ta duy trì môi trường ngủ quá nhiều ánh sáng sẽ làm kích thích sự hoạt động của não bộ từ đó gây nên ngủ không sâu giấc. 2.4. Tập thể dục quá gần giờ ngủ Mặc dù tập thể dục là cần thiết để tăng cường sức khỏe nhưng nếu nó được thực hiện sai thời điểm mà cụ thể ở đây là quá gần giờ ngủ thì sẽ dễ làm cho giấc ngủ không sâu. Điều này được lý giải như sau: sau một ngày hoạt động, cơ thể đã mệt mỏi nên cần được nghỉ ngơi; tập thể dục gần giờ ngủ tức là đã vô tình đánh thức cơ thể. Thực tế cho thấy đây là tình trạng đang xảy ra với rất nhiều người nhưng lại hay bị cho qua. Nếu bạn đang chưa biết ngủ không sâu giấc phải làm sao và đã suy luận ra mình đang rơi vào trường hợp này thì hãy dừng việc tập thể dục trước giờ đi ngủ lại ngay lập tức. 2.5. Mắc bệnh mất ngủ Mất ngủ tức là khó hoặc không ngủ được. Tình trạng này chỉ xảy ra ngày một ngày hai thì không sao nhưng nếu nó kéo dài sẽ trở thành mất ngủ mãn tính và gây ra rất nhiều hệ lụy. Mất ngủ khi đã trở thành bệnh sẽ làm tăng nguy cơ trầm cảm, suy nhược cơ thể, suy giảm các chức năng liên quan và có thể dẫn đến một số bệnh lý bên trong cơ thể. Ngủ không sâu giấc phải làm sao trong trường hợp này bắt buộc phải có được sự can thiệp y tế từ bác sĩ chuyên môn càng sớm càng tốt. 2.6. Bệnh trầm cảm Trầm cảm có liên quan tới hệ thần kinh, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng não bộ, trong đó có cả chu kỳ của giấc ngủ. Người bị trầm cảm thường có nhịp thức ngủ thất thường, xáo trộn đồng hồ sinh học nên ngủ không sâu giấc trong thời gian dài. 2.7. Bị rối loạn tiền đình Triệu chứng khởi đầu của bệnh rối loạn tiền đình chính là hay thức giấc khi ngủ, mất ngủ, cơ thể mệt mỏi, khi tỉnh giấc và nhìn những vật xung quanh sẽ có cảm giác không bình thường, ngồi dậy khó khăn, trở mình lao đao,... 2.8. Bị thiểu năng tuần hoàn não Bệnh thiểu năng tuần hoàn não làm suy giảm khả năng cung cấp oxy, chất dinh dưỡng nuôi não và lượng máu lên não. Hậu quả của nó chính là tế bào thần kinh não bị thiếu năng lượng hoạt động và khiến cho các hoạt động chức năng của não bị ảnh hưởng. Ngủ không sâu giấc cũng là kết quả của tình trạng ấy. 2.9. Hội chứng ngưng thở khi ngủ Người bị hội chứng này hay ngáy, mất ngủ, ngủ không sâu, ngủ khó,... Đây là một hội chứng nguy hiểm vì nó xuất phát từ nhiều vấn đề khác về sức khỏe. 3. Giải pháp chấm dứt lo lắng: ngủ không sâu giấc phải làm sao Như những phân tích ở trên có thể thấy muốn tìm ra giải pháp chấm dứt nỗi lo ngủ không sâu giấc phải làm sao thì cần phải biết được căn nguyên gây ra hiện tượng này. Đây là điều mà hầu hết chúng ta không thể tự làm được. Vì thế, khi bạn gặp phải tình trạng ngủ không sâu giấc kéo dài và không tìm được biện pháp khắc phục thì cần phải đến gặp bác sĩ chuyên khoa để thực hiện một số kiểm tra giúp tìm ra nguyên nhân rồi mới có giải pháp hiệu quả được. Với những trường hợp ngủ không sâu giấc do nguyên nhân bệnh lý thì giải pháp khắc phục duy nhất là chữa khỏi bệnh lý gây ra hiện tượng ấy. Những trường hợp ngủ không sâu giấc do yếu tố khách quan thì một số phương pháp sau sẽ là giải pháp thoát khỏi lo âu ngủ không sâu giấc phải làm sao để có giấc ngủ chất lượng hơn: - Lên cho mình một lịch ngủ vào một khung giờ cố định mỗi ngày. - Khi nằm ngủ hãy chọn một chiếc gối không cao quá hay thấp quá, tốt nhất là nên nằm ngửa để ngủ. - Để môi trường ngủ tối nhất có thể và tắt mọi nguồn ánh sáng màu xanh để giấc ngủ không bị ảnh hưởng. - Luôn đảm bảo giường, đệm, chăn, gối sạch sẽ để kích thích chất lượng giấc ngủ. - Không dùng caffeine vào buổi tối, không tập thể dục gần giờ đi ngủ và không nên ăn đồ ăn nhiều năng lượng vào buổi tối. - Trước khi đi ngủ hãy loại bỏ mọi lo âu, căng thẳng ra khỏi tâm trí. - Giảm thiểu công việc ở buổi cuối ngày. Một lần nữa chúng tôi muốn nhắc lại rằng với những ai chưa biết ngủ không sâu giấc phải làm sao khi hiện tượng này kéo dài thì cần đến gặp ngay bác sĩ chuyên khoa để tìm ra nguyên nhân khiến mình bị như vậy. Chỉ có thế thì chất lượng giấc ngủ của bạn mới được cải thiện hiệu quả.
medlatec
1,283
Khó ngủ: Khi nào nên rời khỏi giường ngủ? Thức dậy một hoặc hai lần trong một đêm là điều bình thường. Tuy nhiên, nếu như bạn thức dậy nhiều hơn một vài lần trong đêm hoặc bạn không thể ngủ trở lại thì có thể bạn đã mắc chứng khó ngủ. Vào một thời điểm nào đó, việc rời khỏi giường là điều hoàn toàn hợp lý. Vậy khi nào nên rời khỏi giường ngủ nếu khó ngủ? 1. Khi nào nên rời khỏi giường? Nếu bạn thức dậy một hoặc hai lần trong một đêm thì đó là điều hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, nếu bạn thức dậy nhiều hơn và nằm mãi không ngủ được, trằn trọc khó ngủ thì đó trở thành một vấn đề về giấc ngủ. Không buồn ngủ có nên rời khỏi giường không? Vào một thời điểm nào đó, việc rời khỏi giường là điều hoàn toàn phù hợp. Tuy nhiên bạn vẫn cần nghỉ ngơi và mục tiêu của bạn là ngủ trở lại càng sớm càng tốt.Không ngủ được thì làm gì? Trước khi bạn rời khỏi giường, hãy cố gắng chìm vào giấc ngủ thêm khoảng 20 phút nữa. Trong khi bạn đang nằm đó, cố gắng không xem từng phút trôi qua. Tuy nhiên, nếu bạn không thể ngủ trở lại, nằm trằn trọc khó ngủ hãy ra khỏi giường. Theo tiến sẽ Michael Perlis đồng thời là Giám đốc chương trình y học hành vi giấc ngủ tại Đại học Pennsylvania cho biết: “Vấn đề với việc nằm trên giường trong bất kỳ khoảng thời gian đáng kể nào sẽ làm tăng thêm tình trạng khó ngủ về mặt sinh lý và tâm lý. Tốt nhất bạn nên rời khỏi giường ít nhất 30 phút và có thể quay lại giường khi bắt đầu cảm thấy buồn ngủ. Bạn sẽ dễ đi vào giấc ngủ nhanh hơn nếu bạn đi ngủ khi đang buồn ngủ. Tuy nhiên, một vài trường hợp ngoại lệ như bạn đang sử dụng thuốc khiến bạn gặp khó khăn trong việc đi lại hoặc có vấn đề về giữ thăng bằng thì tốt hơn hết bạn nên nằm trên giường vì sự an toàn. Nhiều người gặp phải tình trạng nằm mãi không ngủ được 2. Không ngủ được thì làm gì? Một số biện pháp có thể giúp bạn cảm thấy thoải mái và buồn ngủ khi rời khỏi giường như: 2.1 Hãy thử một hoạt động thư giãn, ít tác động Làm điều gì đó thư giãn có thể khiến bạn cảm thấy buồn ngủ. Các hoạt động có thể giúp bạn thư giãn bao gồm:Đọc sách. Nghe nhạc. Ngồi thiền. Thử nghiệm các kỹ thuật hít thở sâu. Chơi một trò chơi lặp đi lặp lại (ví dụ như Sudoku)Chọn điều gì đó nhẹ nhàng và êm dịu mà bạn có thể làm bất cứ lúc nào trong ngày. 2. Những màn hình này có thể đánh lừa bộ não của bạn thức dậy và ánh sáng xanh khiến bạn khó đi vào giấc ngủ hơn. 2.3 Tránh các hoạt động có tác động mạnh Cố gắng không làm bất cứ điều gì khiến bạn mất tập trung và khó ngủ gật hơn. Mặc dù bạn có thể đã nghe nói rằng bạn có thể khiến mình buồn ngủ bằng cách tập thể dục, nhưng điều đó không đúng. Ngay cả khi tập thể dục vừa phải cũng có thể khiến bạn tỉnh táo vào ban đêm. 2.4 Không ăn hoặc uống bất cứ thứ gì trừ nước Ăn đêm có thể khiến bạn khó ngủ hơn. Điều này là do quá trình tiêu hóa bị chậm lại khi bạn đang ngủ. Ăn trước khi trở lại giường có thể gây khó tiêu, bạn có thể cảm thấy đầy hơi, buồn nôn hoặc khó chịu. Bạn cũng nên tránh xa các loại chất kích thích như caffeine. Nếu bạn nhạy cảm với caffeine, đừng uống bất cứ thứ gì có caffeine sau giờ ăn trưa. Đừng bao giờ uống rượu như một cách để đi vào giấc ngủ. Điều này có thể gây ra chứng mất ngủ trở lại hoặc thức dậy vào buổi sáng sớm, khi bạn thức dậy quá sớm. Nó cũng có thể dẫn đến lạm dụng chất kích thích. Ngồi thiền là việc nên làm khi nằm mãi không ngủ được 3. Làm thế nào để phòng ngừa khó ngủ? Mọi người đều có một đêm khó ngủ theo thời gian, nhưng việc tập luyện thói quen ngủ của bạn có thể hữu ích. Một số biện pháp giúp ngăn ngừa chứng khó ngủ như:Đi ngủ và thức dậy đúng giờ, kể cả vào cuối tuần. Làm cho giờ cuối cùng trong ngày của bạn thư giãn bằng cách thực hiện các hoạt động nhẹ nhàng như đọc sách. Chỉ sử dụng giường của bạn để ngủ hoặc quan hệ tình dục. Tránh caffeine và rượu 5-6 giờ trước khi đi ngủ. Làm cho phòng ngủ của bạn thoải mái, tối và mát mẻ. Không ngủ trưa quá dài trong ngày. Hãy thử điều đó trong vài tuần và giấc ngủ của bạn sẽ tốt hơn. Nếu chứng mất ngủ của bạn là mãn tính nghĩa là bạn khó ngủ trong hơn 3 tháng thì đã đến lúc bỏ qua các mẹo và nói chuyện với bác sĩ.Tóm lại, chứng khó ngủ thường xảy ra ở rất nhiều người đặc biệt khi cuộc sống trở nên bận rộn hơn. Vào một thời điểm nào đó, việc rời khỏi giường là điều hoàn toàn hợp lý. Đồng thời áp dụng các biện pháp để giúp bạn có thể dễ dàng đi vào giấc ngủ hơn như đọc sách, thiền định,...com, sleepfoundation.org
vinmec
950
Bị nhiễm nấm khi mang thai – Mẹ bầu cần làm gì? Trong thời gian bầu bí, sức khỏe của mẹ yếu hơn bình thường, do đó mẹ rất dễ bị mắc một số bệnh lý phụ khoa, trong đó có nhiễm nấm khi mang thai. Việc mẹ cần làm là nên đi thăm khám bác sĩ để được tư vấn cách điều trị và cách phòng tránh để hạn chế gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng tới thai nhi. 1. Mẹ bầu cần biết điều gì về nhiễm nấm lúc mang thai 1.1. Nguyên nhân nào khiến mẹ bầu bị nhiễm nấm khi mang thai? Trong thời kì mang bầu, hormone cũng như nội tiết tố của mẹ thay đổi. Bên cạnh đó, sức đề kháng của mẹ cũng yếu đi. Điều này gây ra việc mẹ dễ bị vi khuẩn và các tác nhân bên ngoài tác động dẫn tới một số bệnh lý. Mắc nấm lúc mang thai cũng là một trong số hiện tượng phổ biến hay xảy ra. Nấm khi mẹ mang bầu là việc cơ thể mẹ bị tấn công bởi một loại nấm âm đạo được gọi là Candida. Loại nấm này phát triển sinh sôi và làm mất cân bằng môi trường vùng kín của mẹ. Mẹ có thể bị mắc nấm trong bất cứ giai đoạn nào của thai kỳ, đặc biệt là trong giai đoạn 3 tháng đầu và 3 tháng cuối. Mẹ có thể bị mắc nấm trong bất cứ giai đoạn nào của thai kỳ, đặc biệt là 3 tháng đầu và 3 tháng cuối. Vậy nên, mẹ bầu bị nấm lúc có bầu nguyên nhân chính là do sự thay đổi hormone nội sinh, nồng độ estrogen tăng cao. Lúc mang bầu, dịch âm đạo vẫn được tiết ra khá nhiều, điều này trở thành cơ hội tốt cho các loại vi khuẩn, nấm men sinh sôi nảy nở, tạo thành nấm. 1.2. Mẹ bầu bị nhiễm nấm khi mang thai có biểu hiện như thế nào? Nếu mẹ bị nấm trong lúc mang bầu mẹ sẽ gặp một số biểu hiện cụ thể như sau: – Mẹ có thể cảm thấy đau nhức, hơi sưng ở khu vực âm đạo. – Mẹ gặp khó khăn trong vấn đề tiểu tiện: tiểu rát, tiểu buốt, tiểu rắt,… – Ở khu vực xung quanh âm đạo: mô âm đạo, môi âm đạo,…của mẹ có dấu hiệu sưng nề. – Khí hư của mẹ tiết ra nhiều hơn bình thường và có màu sắc, biểu hiện khác lạ: có mùi hôi khó chịu, có màu xanh vàng…. – Mẹ có thể cảm thấy mệt mỏi, bứt rứt khó chịu không yên – Vùng lưng mẹ thường xuyên nhức mỏi. – Mẹ cảm thấy đau trong lúc quan hệ vợ chồng hoặc sau khi quan hệ vợ chồng. Tất cả những triệu chứng kể trên làm ảnh hưởng đến đời sống tinh thần của mẹ bầu. Do đó, mẹ bầu cần nhanh chóng đi thăm khám bác sĩ chuyên khoa. 2. Mẹ bầu bị nhiễm nấm khi mang thai có ảnh hưởng tới sức khỏe thai nhi hay không? Tất cả các bệnh lý liên quan đến vi khuẩn hoặc nhiễm trùng đều hoàn toàn có thể làm ảnh hưởng đến sức khỏe thai nhi trong bụng mẹ. Do đó, khi mẹ bị mắc nấm lúc mang thai rất cần có chế độ chăm sóc và xử lý dứt điểm bệnh lý để tránh gây ảnh hưởng đến em bé. Khi mẹ bị mắc nấm lúc mang thai rất cần có chế độ chăm sóc và xử lý dứt điểm bệnh lý để tránh gây ảnh hưởng đến em bé. Một số điều ảnh hưởng tới mẹ và em bé nếu mẹ bị mắc nấm như sau: – Đề kháng của mẹ bị tấn công điều này làm cơ thể của mẹ yếu đi, ảnh hưởng đến sức khỏe trong cả giai đoạn mang bầu. – Có thể là nguyên nhân gây nên một số bất thường thai kỳ của mẹ. – Gây ra hiện tượng chuyển dạ sớm cho mẹ, hoặc gây sinh non, sảy thai. – Nếu mẹ mắc một số bệnh lây lan qua con đường tình dục như: viêm gan, herpes, giang mai,…thì hoàn toàn có thể lây truyền sang cho em bé. – Nếu mẹ mắc vi khuẩn Chlamydia có thể khiến em bé gặp vấn đề về nhiễm trùng mắt, viêm phổi,… – Một số bệnh khác như lậu, liên cầu khuẩn nhóm B cũng có thể gây ra nhiều biến chứng cho thai nhi, gây ảnh hưởng đến cuộc sinh và giai đoạn sau sinh. 3. Mẹ bầu bị nhiễm nấm khi mang thai cần điều trị ra sao? Nếu mẹ bị mắc nấm trong khi mang bầu thì cách xử lý tốt nhất vẫn là chăm sóc cơ thể và đặt thuốc âm đạo. Một số loại thuốc trị bệnh nấm âm đạo hay được sử dụng cho mẹ bầu đó là: miconazol hoặc clotrimazol 2%. Mặc dù vậy, mẹ vẫn cần tuyệt đối tuân thủ và xin lời tư vấn của các bác sĩ sản khoa trong việc sử dụng các loại thuốc này. Tuyệt đối không nên tự ý sử dụng không đúng cách sẽ có thể gây hại tới bản thân mẹ bầu và em bé. Thông thường, một đợt điều trị nấm cho mẹ bầu sẽ rơi vào khoảng 5-7 ngày sử dụng thuốc. Tuy nhiên, sau khi quá trình điều trị này kết thúc, mẹ vẫn cần tái khám bác sĩ để kiểm tra xem tình hình bệnh như nào, có cần sử dụng thêm thuốc hay không. Những loại thuốc đặt âm đạo thì đều là những loại an toàn cho sức khỏe thai nhi, do đó mẹ có thể yên tâm sử dụng. 4. Mẹ bầu nên phòng tránh việc bị nhiễm nấm lúc mang thai như nào thì hiệu quả Thăm khám phụ khoa định kỳ 6 tháng/lần để kịp thời phát hiện nếu mẹ có bị mắc các bệnh lý phụ khoa. Không chỉ giúp phòng tránh bệnh nấm mà mẹ cũng cần lưu ý tới những điều sau để giúp bảo vệ sức khỏe cho cả thai kỳ cũng như chuẩn bị tốt nhất cho cuộc sinh sẽ diễn ra sau đó. – Mẹ nên xây dựng chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng, tích cực ăn nhiều rau xanh, các loại chất xơ và bổ sung đủ nước cho cơ thể. Ngoài ra, mẹ cũng cần bổ sung nhiều các loại thịt cá chứa nhiều đạm, protein, kẽm, sắt,…Việc mẹ bổ sung đầy đủ dinh dưỡng giúp cơ thể của mẹ khỏe lên, đề kháng nâng cao giúp phòng tránh sự tấn công của các loại vi khuẩn, nấm men. – Mẹ nên cắt giảm, hạn chế dung nạp các loại đường, các loại thực phẩm đóng hộp, đồ ăn nhanh. Bởi nó có thể chứa các loại chất gây hại cho sức khỏe. – Hạn chế ngâm người quá lâu trong bồn tắm. Vì điều này sẽ dễ tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm xâm nhập sâu hơn vào âm đạo. – Giữ gìn, chăm sóc vệ sinh vùng kín thật tốt, giữ vùng kín luôn khô thoáng sẽ là cách bảo vệ hiệu quả phòng tránh việc vi khuẩn phát triển, sinh sôi nảy nở. – Mẹ nên giặt riêng đồ lót, phơi dưới chỗ có ánh nắng và nên thay đồ lót định kỳ 3 tháng/lần để tránh việc vi khuẩn, nấm phát triển. – Tắm bằng nước sạch hàng ngày, sử dụng dung dịch vệ sinh có độ pH phù hợp. Tuyệt đối mẹ không nên thụt rửa quá sâu vào vùng kín. – Nên lựa chọn đồ lót được làm từ các chất liệu mềm mại, thoáng khí, giúp vùng kín luôn khô thoáng, tránh việc bị bí hơi. – Trong thời gian bị mắc nấm thì không quan hệ vợ chồng để tránh làm tình hình bệnh trở nên tệ hơn. – Mẹ nên sử dụng các loại thuốc theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Nên dùng đúng và đủ theo bác sĩ để giúp tình hình bệnh nhanh chóng khỏi. – Thăm khám phụ khoa định kỳ 6 tháng/lần để kịp thời phát hiện nếu mẹ có bị mắc các bệnh lý phụ khoa.
thucuc
1,403
Chế độ ăn cho người viêm gan B Viêm gan B là bệnh chưa có phương pháp điều trị dứt điểm. Tuy nhiên, bạn có thể kiểm soát tình trạng bệnh nhờ chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng khoa học. 1. Thế nào là Viêm gan B? Bệnh viêm gan B hay còn gọi là viêm gan siêu vi B do một loạt virus được gọi là virus viêm gan B (HBV) gây nên. Có nhiều thể bệnh khác nhau. Tùy từng thể, mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống hằng ngày của người bệnh cũng khác nhau.  Đến nay, y học chưa vẫn chưa có thuốc đặc trị điều trị viêm gan do virus. Do đó việc cải thiện sức khỏe bằng chế độ dinh dưỡng khoa học và lành mạnh là điều vô cùng quan trọng. Số lượng thức ăn cho người viêm gan B thường ít hơn bình thường. Tuy nhiên, chất lượng dinh dưỡng trong bữa ăn cần được chú trọng.  Viêm gan B làm người bệnh suy giảm sức khỏe nghiêm trọng 2. Chế độ ăn phù hợp cho người viêm gan B Theo các chuyên gia y tế, các bệnh nhân viêm gan cấp cần khoảng 25 Kcal/kg cân nặng/ngày. Còn đối với bệnh nhân viêm gan mạn cần 35 Kcal/kg cân nặng/ngày. Bệnh nhân viêm gan mạn cần ăn nhiều hơn. Tuy nhiên các bữa ăn nên chia nhỏ, thực phẩm cần nấu chín kỹ để dễ tiêu hóa. 2.1. Các loại thực phẩm nên dùng Dưới đây là một số nhóm thực phẩm giàu dinh dưỡng được khuyên dùng cho bệnh nhân viêm gan B.  Đối với người bệnh, các thực phẩm giàu protein dễ chuyển hóa được bác sĩ khuyên dùng nhiều nhất. Protein giúp bệnh nhân chuyển hóa thức ăn và các chất dinh dưỡng dễ dàng. Đạm cũng có vai trò hỗ trợ tái tạo tế bào gan, chống ngộ độc.  Các thực phẩm thuộc nhóm protein dễ chuyển hóa bao gồm: Cá, gà, heo, bò, đậu hũ, trứng, sữa… Trong đó, các loại thịt cần chọn là thịt nạc, ít mỡ để gan không phải hoạt động quá sức. Tuy nhiên, người bệnh viêm gan mạn và có bệnh não gan cần hạn chế cung cấp đạm qua các loại thức ăn trên. Khi gan bị tổn thương, cơ thể sẽ mất đi lượng glycogen nhất định. Điều này làm cho gan không đủ năng lượng để thực hiện chức năng của mình. Do vậy, người bệnh viêm gan B cần tăng cường glycogen thông qua glucid có trong các thực phẩm tinh bột và đường.  Một số loại thực phẩm thuộc nhóm tinh bột và đường tốt cho sức khỏe đó là: gạo, bột mì, trái cây, mật ong… Các thực phẩm chứa đường tự nhiên sẽ hỗ trợ tăng glycogen tốt hơn cho cơ thể.   Nhóm vitamin và khoáng chất không chỉ phù hợp với người bệnh viêm gan B, mà còn cung cấp nhiều dinh dưỡng cho cơ thể. Các loại vitamin A, B1, B6… và các khoáng chất như sắt, canxi, kali… giúp đẩy nhanh quá trình chữa lành gan, chống oxy hóa cũng như tăng sức đề kháng cho người bệnh. Những chất này có nhiều trong các loại trái cây như: chuối, cam, bưởi, táo, nho, chanh, bơ…  Bên cạnh hoa quả, các loại rau củ giàu chất xơ cũng là giải pháp thanh nhiệt gan, giúp cơ thể tiêu hóa dễ dàng. Những loại rau củ tốt cho người bệnh là: súp lơ, cà rốt, bắp cải, củ dền, rau xanh sẫm màu… Người bệnh nên ăn nhiều rau củ và các loại trái cây Các loại đậu là nhóm thực phẩm giúp người bệnh phòng ngừa gan nhiễm mỡ hiệu quả. Không chỉ dùng trong bữa cơm hằng ngày, bạn nên linh hoạt về cách chế biến để đạt hiệu quả tối đa. Sữa hạt, các loại bánh hạt, chè… là các món ăn vừa ngon miệng vừa tốt cho sức khỏe.  2.2. Thực phẩm cần hạn chế Người bệnh nên hạn chế ăn nội tạng, bởi đây là thực phẩm chứa hàm lượng cholesterol cao. Khi bị viêm gan B, chất này làm cản trở bài tiết mật, hạn chế quá trình lọc thải độc tố. Chất béo trong cơ thể không thể chuyển hóa hết, dẫn tới gan nhiễm mỡ. Theo thời gian, bệnh về gan có thể chuyển hóa thành xơ gan, thậm chí là ung thư gan.  Các thực phẩm như thịt dê, ba ba… tuy giàu đạm nhưng có tính nóng và khó tiêu hóa. Người bệnh không nên ăn nhiều các loại thực phẩm này.  Tôm và các loại cá biển tuy rất giàu đạm nhưng lại chứa nhiều cholesterol và thuỷ ngân. Khi ăn các thực phẩm này, gan phải làm việc nhiều hơn mới chuyển hoá hết các chất, cũng như lọc thải hết độc tố ra bên ngoài cơ thể. Măng tuy giàu chất xơ nhưng lại chứa các độc tố có hại cho gan. Măng cũng là thực phẩm khó tiêu hóa và làm hạn chế quá trình chuyển hóa của gan.  Nhân sâm làm tăng nhiệt độ cơ thể không thích hợp đối với người mắc bệnh viêm gan B. Người bệnh luôn có nhiệt độ cơ thể cao, dễ bị xuất huyết nội nếu ăn nhân sâm.   Khi gan bị tổn thương, quá trình chuyển hóa thức ăn sẽ bị hạn chế. Gan sẽ mất nhiều thời gian để chuyển hóa chất béo dễ dẫn tới bệnh gan nhiễm mỡ. Do đó, người bị viêm gan B nên tránh ăn các món nhiều dầu mỡ để ngăn ngừa bệnh gan nghiêm trọng hơn.  Không chỉ điều chỉnh chế độ ăn uống, người bệnh cần thăm khám sức khỏe thường xuyên để theo dõi tình hình bệnh. Đồng thời, kiểm tra sức khỏe giúp người bệnh phát hiện các biến chứng có thể xảy ra sau khi mắc viêm gan B.   Đi khám là cách tốt nhất để phát hiện và điều trị bệnh viêm gan Phần lớn những người tiêu thụ nhiều rượu bia sẽ bị mắc các bệnh về gan. Người bị bệnh viêm gan B càng uống nhiều bia rượu, gan càng phải hoạt động nhiều. Điều này làm tăng nguy cơ xơ gan và ung thư gan ở người bệnh. Viêm gan B là bệnh lý về gan hàng đầu thế giới. Cứ 3 bệnh nhân mắc bệnh gan sẽ có 1 người nhiễm viêm gan B. Hiện tại, viêm gan B chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn. Vì vậy, người bệnh cần có biện pháp để cải thiện tình trạng bệnh và chăm sóc sức khỏe gan. Chế độ ăn uống, sinh hoạt là điều cần thiết mà người bệnh viêm gan B nên áp dụng để có sức khỏe tốt hơn.
thucuc
1,152
Bật mí cách bảo vệ hệ hô hấp mùa lạnh Thời tiết lạnh là điều kiện để các tác nhân gây bệnh hô hấp sinh sôi và phát triển. Cùng tìm hiểu các biện pháp bảo vệ hệ hô hấp mùa lạnh qua bài viết dưới đây. 1. Thời tiết lạnh làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh đường hô hấp Các nguyên nhân gây bệnh hô hấp chủ yếu là virus, vi khuẩn, nấm, hóa chất. Thời tiết lạnh là điều kiện thuận lợi cho các tác nhân này sinh sôi, khiến các bệnh lý đường hô hấp khởi phát hoặc trầm trọng hơn. Các bệnh lý đường hô hấp thường gặp khi trời trở lạnh gồm: cảm lạnh, cảm cúm, viêm mũi dị ứng, viêm họng, viêm phổi,… Thời tiết lạnh là điều kiện thuận lợi làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh hô hấp. 2. Các cách bảo vệ hệ hô hấp mùa lạnh được khuyến cáo 2.1 Phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp Nhiễm trùng đường hô hấp nếu không được kiểm soát hiệu quả có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng ở phổi như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, suy hô hấp, tràn dịch màng phổi… Virus, vi khuẩn là các tác nhân gây nhiễm trùng hô hấp chủ yếu. Do vậy, muốn bảo vệ hệ hô hấp trong thời tiết lạnh phòng tránh lây lan các tác nhân này bằng cách: – Rửa tay với nước và xà phòng một cách thường xuyên và đúng cách – Hạn chế các hành động chạm tay lên mắt, mũi, miệng – Tránh đến những nơi đông người, nhất là vào mùa lạnh – Giữ vệ sinh răng miệng đúng cách để tránh nhiễm trùng từ đường miệng – Hạn chế tiếp xúc trực tiếp, giữ khoảng cách với người đang mắc hoặc nghi ngờ bệnh hô hấp – Tiêm vắc-xin cúm hàng năm để phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấp 2.2 Bảo vệ hệ hô hấp mùa lạnh bằng cách tránh tiếp xúc với môi trường ô nhiễm Tình trạng ô nhiễm không khí có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh hô hấp. Một số biện pháp dưới đây bảo vệ hệ hô hấp khỏi các tác nhân ô nhiễm gồm: – Không nên ra ngoài hoặc tập thể dục trong những ngày chất lượng không khí quá tệ. – Đeo khẩu trang khi đi ra ngoài, nên chọn những loại khẩu trang có khả năng lọc được các loại bụi, đặc biệt là bụi mịn. – Hạn chế tối đa làm việc trong môi trường ô nhiễm. – Tránh tiếp xúc với khói thuốc lá, khói thải từ các phương tiện giao thông, nhà máy. – Sử dụng các dụng cụ bảo vệ hô hấp khi làm những công việc có tiếp xúc với hóa chất độc hại, ví dụ như làm việc tại các công trường, xưởng, mỏ than… – Thường xuyên vệ sinh nhà cửa, sử dụng máy lọc không khí trong nhà để giữ không khí ở chất lượng tốt nhất có thể. Dọn dẹp nhà cửa định kỳ để hạn chế các dị nguyên gây kích ứng phổi như lông động vật, nấm mốc… – Chú ý hệ thống thông gió của ngôi nhà, sử dụng các sản phẩm từ thiên nhiên thay vì hóa chất hay hương liệu vì chúng có thể gây kích ứng đường hô hấp. – Trồng thêm cây trong nhà, điều này giúp lọc không khí và loại bỏ một số khí thải gây hại. Điều này giúp cải thiện chất lượng không khí trong nhà. 2.3 Vệ sinh, làm sạch đường thở thường xuyên Các vi khuẩn, virus xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp. Để bảo vệ hệ hô hấp khỏi sự tấn công của các tác nhân này, người bệnh cần đảm bảo đường thở luôn thông thoáng, sạch sẽ bằng cách sử dụng nước muối. Nước muối có rất nhiều công dụng như làm sạch vết thương, vệ sinh mũi, cổ họng và bù nước. Vệ sinh mũi, họng bằng nước muối sẽ giúp tiêu diệt các chất gây dị ứng, làm sạch chất nhầy và bụi bẩn, làm ẩm màng nhầy. Nhờ đó giúp đường thở được thông thoáng và ngăn các loại bệnh tật. Bạn có thể rửa trực tiếp mũi họng trực tiếp với nước muối hoặc xông để giảm bớt sự khó chịu và giúp thẩm thấu tốt hơn, giúp hỗ trợ việc vệ sinh mũi họng được sạch hơn. Bên cạnh nước muối, bạn cũng có thể vệ sinh mũi họng bằng các sản phẩm sát khuẩn chuyên dụng khác. Vệ sinh mũi họng thường xuyên giúp loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn, từ đó bảo vệ đường hô hấp. 2.4 Tập thể dục là biện pháp bảo vệ hệ hô hấp mùa lạnh Việc tập luyện tốt rất có lợi cho việc tăng cường sức khỏe nói chung. Các chuyên gia khuyến cáo mỗi người nên duy trì hoạt động thể chất khoảng 30 phút mỗi ngày và 5 ngày một tuần. Như vậy có thể giúp tăng cường sức khỏe tổng thể, trong đó có sức khỏe hô hấp. Các nghiên cứu cho thấy những người mắc bệnh phổi mạn tính cũng có thể cải thiện các triệu chứng nhờ luyện tập một cách hợp lý, thường xuyên. Thực hiện các bài tập thở là một phương pháp đơn giản nhưng giúp cải thiện chức năng phổi và tăng cường sức khỏe hệ hô hấp. 2.5 Uống nhiều nước Việc bổ sung đủ nước là rất cần thiết cho cơ thể cũng như hệ hô hấp. Nước sẽ giúp làm loãng các dịch nhầy, đờm trong phổi hay đường thở, tống các chất này ra ngoài, giúp đường thở sẽ trở nên thông thoáng. Mỗi người cần uống đủ lượng nước theo thể trạng của mình, không nên chỉ uống khi khát và cũng không nên uống quá nhiều nước. Những người đã có bệnh nền, đặc biệt là bệnh tim, phổi, nên tham khảo ý kiến bác sĩ về lượng nước cần uống mỗi ngày. 2.6 Chú ý đến chế độ dinh dưỡng Chế độ ăn uống giàu chất dinh dưỡng cũng giúp tăng cường sức khỏe chung và bảo vệ hệ hô hấp. Các chuyên gia khuyến cáo mỗi người cần ăn cân đối các nhóm dưỡng chất thiết yếu như tinh bột, chất béo, chất đạm, vitamin và khoáng chất để giúp cơ thể tăng cường sức đề kháng. Ngoài ra, cần hạn chế ăn tiết canh, không sử dụng gia cầm, động vật ốm chết và không rõ nguồn gốc để chế biến thực phẩm…. Phát hiện sớm và kiểm soát tốt các bệnh lý nhiễm khuẩn đường hô hấp để bảo vệ hệ hô hấp trong thời tiết lạnh. 2.7 Giữ ấm cơ thể Khi cơ thể nhiễm lạnh, sức đề kháng yếu đi khiến cho các loại virus, vi khuẩn thừa cơ hội xâm nhập và gây hại. Vì vậy, giữ ấm cơ thể là biện pháp quan trọng để bảo vệ cơ thể trong mùa lạnh. Vào những ngày nhiệt độ xuống thấp, bạn nên mặc quần áo giữ nhiệt, quàng khăn, đội mũ, nhất là khi ra khỏi nhà hoặc hoạt động ngoài trời. Hi vọng những thông tin trên đã giúp bạn nắm được các biện pháp bảo vệ hệ hô hấp hiệu quả trong mùa lạnh. Khi có các dấu hiệu mắc bệnh đường hô hấp, người bệnh cần đi khám sớm để được chẩn đoán và điều trị đúng cách.
thucuc
1,275
Cảnh giác huyết áp cao gây vỡ mạch máu mũi Tăng huyết áp vỡ mạch máu mũi là một trong những biến chứng nguy hiểm thường bị nhầm lẫn với triệu chứng chảy máu cam đơn thuần. Nếu huyết áp không được kiểm soát kịp thời có thể gây đột quỵ và dẫn tới các biến chứng nguy hiểm khác như suy tim, suy thận,... 1. Vỡ mạch máu mũi là gì? Vỡ mạch máu mũi là tình trạng các mạch máu mũi li ti trong động mạch ở mũi bị vỡ dẫn tới chảy máu. Có rất nhiều nguyên nhân gây ra vỡ mạch máu mũi, từ việc va chạm nhẹ, xì mũi đến các biến chứng bệnh lý. Huyết áp cao vỡ mạch máu mũi cũng là một trong những nguyên nhân nghiêm trọng gây ra triệu chứng chảy máu cam. Tăng huyết áp được ghi nhận khi huyết áp người bệnh vượt 140/90 mm. Hg khiến áp lực thành mạch tăng dẫn đến chảy máu mũi. 2. Tại sao bị vỡ mạch máu mũi khi tăng huyết áp? Bệnh nhân tăng huyết áp sẽ có áp lực thành mạch máu cao hơn bình thường khiến cho mạch máu tổn thưởng, thậm chí là vỡ thành mạch các mạch máu nhỏ ở mũi gây chảy máu nhiều và khó cầm. Chính điều này làm cho người bệnh tăng huyết áp thường xuyên bị chảy máu mũi. Bệnh nhân chảy máu mũi cần chú ý đến nguyên nhân tăng huyết áp khi đi kèm các triệu chứng sau:Thường xuyên mệt mỏi, khó chịu, khó tập trung vào công việc. Khó thở, tức ngựcĐau đầu, hoa mắt, chóng mặt mỗi khi thay đổi tư thế. Sức lực suy giảmĐau gáy tai hai bên thái dương thường xuyên Tăng huyết áp vỡ mạch máu mũi là một trong những biến chứng nguy hiểm 3. Tăng huyết áp vỡ mạch máu mũi nên làm gì? Khi xuất hiện các dấu hiệu chảy máu mũi do tăng huyết áp người bệnh cần được xử trí và điều trị càng sớm càng tốt với các bước sau:Chủ động cho người bệnh thả lỏng cơ thể, ngồi thẳng lưng, hơi nghiêng đầu về phía trước, tránh ngửa cổ ra phía sau khiến máu chảy ngược về cuống họng, tràn vào khí quản gây sặc máu.Dùng tay ấn nhẹ cánh mũi, thở từ từ bằng miệng cho đến khi máu chảy chậm dần và ngừng hẳn, đồng thời dùng bông y tế lau sạch phần máu chảy ra. Phòng ngừa tăng huyết áp gây chảy máu mũi như thế nào? Để phòng ngừa chảy máu mũi do tăng huyết áp có thể áp dụng các biện pháp sau:Xây dựng chế độ ăn uống khoa học, đặc biệt là đối với bệnh nhân đã có bệnh nền cao huyết áp. Tăng cường bổ sung thực phẩm tốt cho người cao huyết áp như cần tây, nho khô, rau xanh, hoa quả, yến mạch,...Dành thời gian đủ để nghỉ ngơi, thư giãn sau khi làm việc hay hoạt động thể chất mạnh. Ngủ đủ giấc, tập luyện thể dục thể thao điều độĐược thăm khám thường xuyên để kiểm soát tốt huyết áp.
vinmec
526
Các giai đoạn của bệnh đau mắt hột và cách xử lý khi mắc bệnh Đau mắt hột có thể lây lan nhanh chóng thành dịch khi người lành tiếp xúc với dịch mắt, và mũi, cổ họng, hoặc do dùng chung khăn rửa mặt với người bị nhiễm bệnh. Vi khuẩn có thể tấn công làm tổn thương mắt nghiêm trọng nếu không phát hiện và chữa trị kịp thời. 1. Đau mắt hột tiến triển như thế nào? Tác nhân gây đau mắt hột là do vi khuẩn Chlamydia Trachomatis xâm nhập, tấn công gây viêm kết mạc và giác mạc. Vi khuẩn tồn tại trong dịch tiết mắt của người bệnh nên dễ dàng lây lan, bùng thành dịch khi tay hoặc vật dụng dính dịch có vi khuẩn chạm vào mắt. Các chuyên gia đánh giá đau mắt hột là bệnh lý nghiêm trọng ở mắt, có thể gặp ở bất cứ đối tượng nào từ trẻ em đến người trưởng thành. Bệnh diễn biến theo từng giai đoạn với triệu chứng bệnh khác nhau, phát hiện bệnh càng muộn thì tổn thương càng nặng và nguy cơ biến chứng càng cao. Các giai đoạn phát triển của bệnh đau mắt hột bao gồm: 1.1. Giai đoạn 1 Ở giai đoạn này, các mụn nhỏ (hay còn gọi là các hột) xuất hiện trên bề mặt kết mạc, sụn mi trên với số lượng ít nhất 5 hột. Kích thước mỗi hột dao động từ 0.5 mm trở lên. 1.2. Giai đoạn 2 Tổn thương do vi khuẩn gây ra đã nghiêm trọng hơn, số hột mắt có thể tăng lên về kích thước và số lượng. Bên cạnh đó, kiểm tra sẽ thấy kết mạc sụn mi trên có dấu hiệu đỏ, sưng thể hiện tình trạng viêm nhiễm nhẹ. 1.3. Giai đoạn 3 Đây là giai đoạn viêm nhiễm ở mắt đã tiến triển nặng hơn, tổn thương có thể gây hình thành sẹo ở mí mắt bên trong. Các vết sẹo này khi kiểm tra mắt sẽ thấy rõ, gây ảnh hưởng tới mắt và thị lực. 1.4. Giai đoạn 4 Khi đau mắt hột đã gây hình thành sẹo trong mắt, sụn mi ngắn lại và bờ mi lộn vào bên trong. Lông mi mọc ra sẽ phát triển ngược vào phía mắt gây khó chịu, tổn thương giác mạc. Nhiều trường hợp điều trị muộn đã dẫn đến biến chứng viêm loét giác mạc nguy hiểm. 1.5. Giai đoạn 5 Khi đau mắt hột tiến triển đến giai đoạn này, giác mạc của người bệnh đã bị viêm nhiễm nghiêm trọng. Triệu chứng người bệnh gặp phải là tình trạng ngứa, rát vô cùng khó chịu, khiến họ có xu hướng đưa tay lên mắt dụi nhiều hơn và khiến mắt tổn thương nặng hơn. Nếu chậm trễ, bệnh sẽ gây đục giác mạc, làm suy giảm thị lực nghiêm trọng và dẫn đến mù lòa. 2. Tổn thương đau mắt hột có nghiêm trọng không? Đau mắt hột gây ra nhiều tổn thương cho mắt, các dạng tổn thương thường gặp gồm: 2.1. Nổi hột Đây là tổn thương đầu tiên, các hột có hình tròn, nổi lên trên bề mặt kết mạc hoặc giác mạc gây cộm đau rất khó chịu. Khi quan sát thấy các hột này có màu trắng xám, xung quanh nhiều mạch máu. 2.2. Thẩm lậu Thẩm lậu là tổn thương viêm mạn tính do tế bào cơ thể gây ra, triệu chứng là kết mạc bị phù, đục, che phủ hệ mạch bên dưới. 2.3. Nhú gai Gai do đau mắt hột có màu hồng, mạch máu xung quanh tỏa từ nhú gai ra ngoài. Đây là dạng giãn mạch, tăng sinh mạch máu và thâm nhiễm tế bào mắt. 2.4. Sẹo Ở bệnh nhân bị đau mắt hột nặng, kéo dài không được điều trị tốt, tổn thương sẽ trở thành sẹo mắt. Sẹo thường xuất hiện ở kết mạc sụn mi trên, có dạng dải xơ trắng hình sao. Đau mắt hột là bệnh viêm ở mắt nghiêm trọng, bệnh càng kéo dài không điều trị tốt thì tổn thương càng nặng, người bệnh phải đối mặt với nhiều biến chứng như: Viêm kết mạc bờ mi mạn tính: gây ra triệu chứng ngứa, cộm, đỏ mắt kéo dài. Mù lòa: Nhiễm khuẩn nặng dẫn đến viêm mủ nhãn cầu, làm mất thị lực vĩnh viễn. Viêm sụn mi: bờ mi xơ hóa, biến dạng. Loét giác mạc: khiến người bệnh bị đau, nhức mắt, dễ gây loạn thị, đục giác mạc và mất thị lực hoàn toàn. Loạn thị: do hột và sẹo cọ sát lâu ngày khiến giác mạc lởm chởm, ảnh hưởng đến quá trình hội tụ ánh sáng gây loạn thị. Bội nhiễm: Tổn thương đau mắt hột trở nên nghiêm trọng hơn khi bị nhiễm khuẩn, nhiễm virus hoặc vi nấm, dễ gây viêm loét giác mạc. Còn nhiều biến chứng khác do đau mắt hột gây ra, điều trị càng sớm thì hiệu quả càng tốt và hạn chế được những biến chứng này. 3. Cần làm gì khi bị đau mắt hột? Đau mắt hột do vi khuẩn Chlamydia trachomatis nên thuốc điều trị thường chỉ định là thuốc kháng sinh azithromycin, có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn, từ đó tổn thương mắt sẽ hồi phục dần. Ngoài ra, có thể dùng thêm thuốc mỡ erythromycin hoặc tetracyclin để giảm triệu chứng đau đớn, khó chịu cho người bệnh. Ngoài dùng thuốc, cần vệ sinh mắt và mặt đúng cách hàng ngày phòng ngừa bội nhiễm. Sau điều trị, bệnh đau mắt hột vẫn có thể tái nhiễm hoặc biến chứng kéo dài không khỏi, do vậy người bệnh cần tái khám sau điều trị để kiểm tra. Ngoài ra cũng cần lưu ý vệ sinh mắt, cách ly tránh lây nhiễm bệnh cho những người xung quanh. Như vậy, đau mắt hột có thể gây tổn thương nghiêm trọng và biến chứng cho thị lực cũng như sức khỏe của mắt. Nếu xuất hiện triệu chứng bệnh, không nên chủ quan mà hãy đi khám bác sĩ càng sớm càng tốt. Bên cạnh đó, cũng không nên tự ý mua thuốc điều trị, thuốc nhỏ mắt để chữa đau mắt hột tại nhà, điều trị không đúng cách có thể khiến tổn thương mắt nghiêm trọng hơn.
medlatec
1,037
Kinh ngạc với những sự thật ít ai biết về cần sa Khám phá về những sự thật liên quan đến cần sa sẽ khiến bạn thấy khá bất ngờ và thú vị. Hầu hết khi nhắc đến cái tên này, người ta sẽ nghĩ ngay đến một loại thuốc phiện bất hợp pháp. Tuy nhiên, còn rất nhiều bí mật chưa được hé lộ. 1. Vì sao cần sa là một loại thuốc phiện? cần sa là một loại ma túy có khả năng làm thay đổi nhận thức, tâm trí người sử dụng. Nếu sử dụng trong một thời gian nhất định sẽ dẫn đến nghiện hay nói cách khác là bị lệ thuộc, cần sa sẽ luôn xuất hiện trong suy nghĩ của bạn. Thành phần gây nghiện chính là THC. Ngoài ra, CBD-cannabidiol cũng là một thành phần quan trọng nhưng ít biểu hiện hơn THC dù vậy vẫn có những tác dụng nhất định trên cơ thể và này càng phổ biến hơn với mục đích y tế. Hai hoạt chất này đều được chiết suất từ lá và các bộ phận ra hoa của cây cần sa. Cây cần sa còn được biết đến với các tên gọi khác nhau như cây gai đầu, tài mà, gai mèo, bin, cỏ hay cỏ dại, pot, herb. Các hoạt chất của cần sa xâm nhập vào cơ thể thông qua 2 con đường sau: Đường miệng: đi qua dạ dày sau đó được hấp thu tại ruột non. Đường hút: sẽ được phổi hấp thu. Sau khi vào cơ thể, thuốc sẽ hấp thu vào máu, việc hấp thu qua đường hút sẽ nhanh hơn so với đường miệng. Sau đó máu sẽ vận chuyển các chất lên não gây hưng phấn hệ thần kinh, tạo cảm giác “phê”. Với thành phần và sự tác động đến cơ thể như vậy, thì cần sa có thể sử dụng như một loại thuốc chữa bệnh hay không? Chúng ta hãy cùng tiếp tục tìm hiểu ở phần tiếp theo của bài viết nhé. 2. Cần sa có phải là thuốc chữa bệnh hay không? Sử dụng cần sa với mục đích giải trí Với tác động hưng phấn hệ thần kinh, tạo ra cảm giác “phê” hay “bay bổng” nên thuốc này được sử dụng khá phổ biến với mục đích giải trí dù là bất hợp pháp. Khi sử dụng thuốc, các tác dụng xảy ra ngay lập tức bao gồm: tạo cảm giác thư giãn và hưng phấn, tăng nhận thức về cảm giác, tăng ham muốn tình dục. Ở liều cao có thể tạo ra ảo giác, thay đổi hình ảnh cơ thể, thính giác và giả mạc, mất điều hòa. Ngoài ra còn có trường hợp tạo ra cảm giác tách rời khỏi cơ thể và tách rời khỏi thực tế. Tác dụng chữa bệnh của cần sa Bên cạnh đó, theo một số nghiên cứu, cần sa còn được xem là thuốc chữa bệnh. Các cannabinoid có trong thuốc có tác dụng điều trị bệnh hoặc cải thiện một số triệu chứng, tuy nhiên vẫn chưa có định nghĩa rõ ràng nào cho nhận định này. Một số bằng chứng cho thấy thuốc có tác dụng giảm cảm giác buồn nôn và nôn khi hóa trị, cải thiện sự thèm ăn ở những người nhiễm HIV và để điều trị các bệnh mạn tính, giảm các cơn co thắt cơ. Một số tác dụng có lợi của thuốc như: giảm cân, điều hòa và ngăn ngừa bệnh tiểu đường, có ích đối với bệnh nhân trầm cảm, tự kỷ, thúc đẩy quá trình lành xương, giảm các chứng lo lắng, bồn chồn. Ngoài ra thuốc còn có khả năng làm chậm quá trình phát triển của bệnh Alzheimer. 3. Những sự thật thú vị về cần sa Tên gọi Marijuana Nguồn gốc của tên gọi Marijuana thực chất không liên quan đến cần sa. Marijuana là tên gọi của hỗn hợp thảo dược khác có nguồn gốc từ Mexico. Trong một cuộc cách mạng của người Mexico, họ mang rất nhiều thuốc phiện qua biên giới và người Mỹ đã gọi đó là “Marijuana”. Cây gai dầu từng làm điên đảo nền chính trị Hoa Kỳ Cây gai dầu đã từng là một loại cây được trồng hợp pháp ở Mỹ cho đến khi nó được phát hiện có sử dụng làm giấy và đe dọa hàng tỷ dollar của ngành công nghiệp thì nó nhanh chóng bị biến thành bất hợp pháp để ổn định kinh tế. Cây cần sa hay gai đầu cũng từng là niềm tự hào của Hoa Kỳ vào thế kỉ 17. Những người yêu nước của 13 tiểu bang thuộc địa Hoa Kỳ yêu cầu pháp luật đồng ý cho trồng cây gai đầu bởi các vật liệu từ nó có thể dùng cho đóng tàu, cánh buồm và vải. Cần sa chưa bao giờ bị đánh thuế Trong kinh doanh, marijuana mang lại một khoảng lợi nhuận vô cùng lớn. Khi bị đánh thuế, nó mang về hàng tỷ dollar. Tuy nhiên, cho đến hiện nay, dù là loại thuốc đã được đăng ký tại Mỹ nhưng nó chưa bao giờ thực sự bị đánh thuế thu nhập. Về luật pháp Ở Hoa Kỳ: tại 4 tiểu bang Colorado, Washington, Alaska và Oregon, việc mua bán marijuana thì hợp pháp cả về dùng trị bệnh lẫn giải trí . Tại Washington DC không còn coi việc dùng Marijuana là bất hợp pháp nhưng vẫn cấm bán. Những chia sẻ thú vị về cần sa sẽ giúp bạn hiểu hơn về loại thuốc gây nghiện này. Tuy nhiên, đây là loại thuốc gây ra rất nhiều ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, gây tổn hại tinh thần không nhỏ đối với những người bình thường nhưng mắc nghiện. Do đó, bạn không nên sử dụng nếu không thật sự cần thiết. Mặc dù vậy, nếu sử dụng có kiểm soát, cần sa vẫn có những công dụng có ích cho cơ thể.
medlatec
990
Diễn biến bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em Sốt xuất huyết ở trẻ em là bệnh lý nguy hiểm với các triệu chứng sốt, xuất huyết, thoát huyết tương và có thể dẫn đến rối loạn đông máu, sốc giảm thể tích tuần hoàn, suy tạng. Bệnh lý nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ dễ dẫn đến tử vong. 1. Sốt xuất huyết ở trẻ em rất nguy hiểm Sốt xuất huyết do virus dengue gây ra, đây là bệnh lý truyền nhiễm cấp tính có thể lây lan thành dịch. Vật chủ trung gian gây bệnh là muỗi vằn, loại muỗi này đốt người nhiễm virus dengue sau đó truyền bệnh cho người bình thường qua vết đốt. Bệnh lý xảy ra nhiều tại các nước nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới, ở Việt Nam sốt xuất huyết lưu hành phổ biến ở tất cả các vùng miền và thường bùng phát thành dịch vào mùa mưa, nhất là vào các tháng 7, 8, 9 và 10.Bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em xảy ra nhiều, nguyên nhân được giải thích là do sự hiếu động, ham chơi nên trẻ thường thích chơi ở những vị trí tối, đây là nơi tập trung nhiều muỗi nên dễ bị muỗi tấn công. Bên cạnh đó, sự vui chơi và hoạt động nhiều làm thân nhiệt của trẻ tăng lên, nhịp thở cũng cao hơn, ra nhiều mồ hôi hơn nên làm cho muỗi dễ bị phát hiện và tấn công. Khi bị muỗi đốt, ý thức trẻ còn thấp và ít có phản ứng, vết đốt của muỗi làm suy giảm hệ miễn dịch của cơ thể và tăng nguy cơ bị mắc bệnh. 2. Bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em có triệu chứng gì? Diễn biến bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em trải qua ba giai đoạn gồm giai đoạn sốt, giai đoạn nguy hiểm và giai đoạn hồi phục. Triệu chứng trong từng giai đoạn như sau:Giai đoạn sốt: Trẻ mắc sốt xuất huyết ở giai đoạn này thường khởi phát với triệu chứng sốt cao đột ngột, thời gian sốt có thể kéo dài từ 2 – 7 ngày. Các triệu chứng kèm theo bao gồm mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nôn, đau đầu, đau cơ, đau khớp, đau hai hốc mắt và xuất hiện chấm xuất huyết dưới da (chấm đỏ xuất hiện dưới da và không mất đi khi dùng tay ấn vào, thường ở cẳng tay, ngực, thắt lưng, nách, xuất huyết niêm mạc như chảy máu răng, chảy máu mũi, đi đại tiện ra máu). Đối với trẻ sơ sinh còn có thể xuất hiện triệu chứng tiêu chảy, ho sổ mũi. Thông thường triệu chứng ở giai đoạn này không đặc hiệu và khó phân biệt với các bệnh lý do nhiễm virus khác.Giai đoạn nguy hiểm: Khởi phát từ ngày thứ 3 – 7 của bệnh. Ở giai đoạn này người bệnh còn sốt hoặc đã hết sốt, các triệu chứng điển hình gồm xuất huyết dưới niêm mạc, xuất huyết đường tiêu hóa, đau hạ sườn phải, đau bụng thượng vị. Trong trường hợp bệnh tiến triển nặng, người bệnh bị thoát huyết tương dẫn đến tràn dịch màng bụng, tràn dịch màng phổi, người mệt mỏi li bì, vật vã, mạch nhanh, chân tay lạnh, tụt huyết áp, huyết áp kẹp không đo được đưa đến tình trạng sốc.Giai đoạn phục hồi: Xảy ra sau 24 – 48 giờ của giai đoạn nguy hiểm. Ở giai đoạn này người bệnh hết sốt hoàn toàn, xuất hiện hiện tượng tái hấp thu mô kẽ vào lòng mạch. Người bệnh tiểu được, bắt đầu thèm ăn, huyết động học dần ổn định và cảm thấy dần khỏe hơn. Diễn biến bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em trải qua ba giai đoạn 3. Phương pháp điều trị sốt xuất huyết ở trẻ em Bệnh sốt xuất huyết chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cũng như vắc xin phòng bệnh, các phương pháp điều trị là điều trị triệu chứng. Trường hợp sốt xuất huyết ở trẻ em được bác sĩ cho điều trị ngoại trú và chăm sóc tại nhà, cha mẹ cần biết cách chăm sóc trẻ và không quên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thực hiện. Theo đó, cha mẹ cần lưu ý các vấn đề như sau: 3.1. Hạ sốt đúng cách Trẻ sốt cao trên 38 độ cha mẹ cần cho trẻ uống thuốc hạ sốt chứa hoạt chất paracetamol với liều từ 10 – 15mg/kg, sau 4 – 6 giờ trẻ còn sốt thì cho uống liều lặp lại. Dùng khăn ấm lau nách và bẹn cho trẻ để tránh biến chứng sốt cao, co giật. 3.2. Chế độ dinh dưỡng phù hợp Chế độ ăn: Cha mẹ nên cho trẻ ăn đồ ăn lỏng, đầy đủ dinh dưỡng và dễ tiêu hóa như súp, cháo, sữa và các bữa ăn nên được chia thành nhiều bữa nhỏ.Nước uống: Cha mẹ cần cho trẻ uống nhiều nước hơn bình thường, trong đó khuyến khích uống oresol bù điện giải, nước sôi nguội, nước lọc, nước cam, nước chanh và nước trái cây...Vitamin: Cha mẹ cần bổ sung thêm cho trẻ các loại vitamin nhóm A, B, C nhằm giúp tăng cường hoạt động chuyển hóa của cơ thể, tăng cường hệ miễn dịch cho cơ thể. 3.3. Đặc biệt là khi trẻ có các triệu chứng như sau:Trẻ quấy khóc, bứt rứt, khó chịu, trăn trở hoặc li bì mệt mỏi;Trẻ bị đau bụng;Trẻ bị chảy máu răng, chảy máu cam hoặc nôn ra máu, đi ngoài phân đen;Tay chân trẻ bị lạnh, không vui chơi, bỏ bú và bỏ ăn uống. Cha mẹ cần cho trẻ uống thuốc hạ sốt khi trẻ sốt cao trên 38 độ 3.4. Tránh các tác động xấu Cha mẹ tuyệt đối không cắt lễ hay cạo gió vì làm trẻ đau và có thể làm trẻ chảy máu, nhiễm trùng.Không tự ý cho trẻ dùng thuốc mà chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ. Bởi nhiều trường hợp người bệnh truyền dịch không đúng làm cho bệnh trở nặng, khi được chuyển đến bệnh viện đã quá trễ và gây nguy hiểm đến tính mạng trẻ.Không sử dụng các loại thuốc như aspirin, ibuprofen để hạ sốt cho trẻ vì dễ gây xuất huyết nặng. 4. Các biện pháp phòng sốt xuất huyết ở trẻ em Biện pháp phòng bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em tốt nhất là diệt muỗi, bọ gậy, loăng quăng như sau:Đậy kín các bình chứa nước để tránh muỗi bay vào và đẻ trứng;Diệt bọ gậy, loăng quăng bằng cách thả cá vào các bình chứa nước;Rửa và vệ sinh các dụng cụ chứa nước hàng tuần;Tiêu hủy rác, các dụng cụ phế thải trong và xung quanh nhà như mảnh chai, lọ, mảnh lu vỡ, vỏ dừa, lốp xe... lật úp các dụng cụ chứa nước không dùng đến và dọn vệ sinh môi trường;Biện pháp phòng muỗi đốt như sau:Mang quần áo tay dài;Sử dụng màn khi đi ngủ, kể cả là vào ban ngày;Diệt muỗi bằng cách dùng bình xịt, kem xua muỗi, vợt điện diệt muỗi;Người bệnh bị sốt xuất huyết cần được nằm trong màn để phòng tránh nguy cơ muỗi đốt và lây lan sang người khác;Phối hợp với chính quyền địa phương, ngành y tế trong phòng chống lây lan dịch bệnh.Ở mỗi giai đoạn, diễn biến của bệnh sốt xuất huyết ở trẻ sẽ khác nhau. Vì thế, cha mẹ cần nắm rõ triệu chứng của từng giai đoạn để có phương hướng chăm sóc trẻ, đồng thời can thiệp y tế khi cần thiết.
vinmec
1,287
Uống nước dừa với lá trầu không có hại không? Xoay quanh câu chuyện uống nước dừa với lá trầu có hại không còn rất nhiều vấn đề cần được giải đáp. Nước dừa tươi và lá trầu không là những thực phẩm quen thuộc có rất nhiều công dụng đối với sức khỏe con người. Tuy nhiên, sự kết hợp của 2 thành phần này liệu có mang lại lợi ích cho sức khoẻ không? Hãy cùng tìm hiểu thông tin qua nội dung bài viết dưới đây. 1. Uống nước dừa với lá trầu không có hại không? Hiện nay, uống nước dừa với lá trầu có gây hại không vẫn đang được nhiều người quan tâm và cần đến lời giải đáp cụ thể. Theo nghiên cứu cho biết, uống nước dừa với lá trầu không giúp hỗ trợ điều trị bệnh gút hiệu quả, cải thiện chất lượng giấc ngủ và mang đến cảm giác thoải mái hơn sau khi uống.Theo chuyên gia, công dụng chữa bệnh gút nhờ uống nước dừa với lá trầu là hoàn toàn có căn cứ khoa học. Cụ thể:Công dụng của lá trầu không. Hiện nay, ở Việt Nam có 2 loại lá trầu, bao gồm trầu mỡ (lá to bóng) và trầu quế (lá nhỏ, vị cay màu xanh đậm). Trầu không thược họ Hồ tiêu Piperaceae, là loại cây thường xanh thân leo, lá hình tim mặt bóng và có thể sống quanh năm. Loài cây này leo mọc chủ yếu ở các nước khu vực Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Thái Lan, Indonesia,...Trong lá trầu không có chứa 2,4% tinh dầu cùng một loạt các hợp chất có lợi cho sức khoẻ như Chavibetol, Chavicol, Eugenol, Estragole,... Tổ hợp các chất này đóng vai trò như chất chống viêm khớp, giúp giảm cơn đau thần kinh và giúp phục hồi những hư tổn ở khớp.Ngoài ra, lá trầu không còn giúp cải thiện các rối loạn chuyển hoá trong cơ thể, giúp hấp thu vitamin và khoáng chất tốt hơn, đồng thời thúc đẩy đào thải các chất độc hại ra bên ngoài dễ dàng. Bên cạnh đó, lá trầu còn làm giảm nhanh lượng axit dư thừa và tăng cường chức năng hoạt động của các cơ vòng dạ dày, thực quản, từ đó phòng ngừa hiệu quả bệnh trào ngược dạ dày - thực quản.Nhiều người còn sử dụng lá trầu để phòng tránh các bệnh về răng miệng, chữa ho, tăng hưng phấn và hỗ trợ táo bón khá hiệu quả. Nhờ vào khả năng kháng khuẩn và kháng nấm tốt, lá trầu không giúp làm giảm các tình trạng viêm phế quản, viêm phổi, đánh tan đờm và cải thiện được bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.Đối với người mắc bệnh gút có thể uống nước dừa với lá trầu để hỗ trợ cân bằng chuyển hoá axit uric, giúp xoa dịu những tổn thương và tăng quá trình đào thải các tinh thể urat ra bên ngoài. Nhờ công dụng này mà việc kết hợp lá trầu không cùng nước dừa có thể làm giảm cơn đau nhức do bệnh gút hiệu quả.Công dụng của nước dừa. Người mắc bệnh gút uống nước dừa tốt không vẫn đang là chủ đề nhận được nhiều sự quan tâm. Theo một số nghiên cứu gần đây đã chứng minh, uống nước dừa với lá trầu giúp tăng công dụng chống và hỗ trợ điều trị bệnh gút rất hữu hiệu. Sở dĩ, tác dụng cải thiện bệnh gút của nước dừa có được là nhờ vào những đặc tính sau:Nước dừa được xem là chất điện phân tự nhiên, giúp cân bằng chuyển hoá và thúc đẩy quá trình trao đổi chất của cơ thể.Uống nước dừa giúp tăng HDL – một chất thân thiện với mạch máu, giúp hỗ trợ dọn dẹp các cholesterol xấu trong lòng mạch.Nước dừa có chứa một hàm lượng đáng kể các chất dinh dưỡng và thành phần giống như huyết tương máu người, vì vậy mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch. Hơn nữa, thức uống này còn có tác dụng chống oxy hoá, chống viêm, khử độc và kháng vi rút rất hiệu quả.Với các đặc tính vượt trội trên, việc uống nước dừa có thể làm giảm sự hình thành các axit lactic trong cơ thể, đồng thời giúp cải thiện các bất thường về thận và tiết niệu. Bởi vậy, khi song hành uống nước dừa với lá trầu có thể biến loại nước giải khát này thành một chất hoà tan phối hợp trị liệu, hỗ trợ chiết xuất hoạt chất trong lá trầu một cách nhanh chóng. Có thể thấy, sự kết hợp này chính là phương thuốc tuyệt vời giúp khống chế bệnh gút hiệu quả. 2. Để cải thiện các triệu chứng khó chịu do bệnh gút gây ra, bạn có thể áp dụng công thức sau đây:Chuẩn bị nguyên liệu: Gồm một quả dừa xiêm tươi chưa vạt nắp gáo, 100g lá trầu không tươi vừa tớ, không quá già hoặc quá non.Cách thực hiện: Sau khi rửa sạch lá trầu tươi, bạn tráng qua với muối và cắt thành sợi nhỏ hoặc đem đi xay nhuyễn nhằm giúp lượng tinh dầu tiết ra nhiều hơn, dễ hoà tan trong nước dừa hơn. Tiếp theo, vát nắp gáo dừa và cho lá trầu không vừa xay / thái nhỏ vào ngâm trong vòng 30 phút. Chắt hỗn hợp thu được ra bát / chén, bỏ bã và uống một mạch ngay vào thời điểm mới thức dậy và chưa ăn sáng để các tinh chất hấp thu tốt vào cơ thể.Nhằm đạt được công hiệu điều trị bệnh gút tối ưu, bạn nên uống nước dừa với lá trầu vào với tần suất 1 lần / ngày, sử dụng liên tục trong vòng một tháng. 3. Cần lưu ý gì khi điều trị bệnh gút bằng trầu không và nước dừa? Trong quá trình chữa bệnh gút bằng phương pháp uống nước dừa với lá trầu không, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề sau đây:Chỉ nên áp dụng bài thuốc chữa gút này vào buổi sáng sớm trước khi ăn nhằm giúp cơ thể hấp thu các hoạt chất một cách tốt.Nên uống trước bữa sáng tối thiểu 1 tiếng để đảm bảo tinh chất được hấp thu vào cơ thể hoàn toàn, không bị lãng phí.Sử dụng liên tục bài thuốc này sau một tuần, người bệnh sẽ nhận thấy các tín hiệu chuyển biến tích cực. Tuy nhiên, nếu ngưng sử dụng thì hiệu quả chữa gút của nước dừa kết hợp lá trầu sẽ biến mất.Áp dụng bài thuốc đúng cách, đúng liều lượng khuyến cáo, tránh dùng quá nhiều lá trầu không dễ gây ra các vấn đề xấu đối với sức khỏe.Trong quá trình điều trị gút bằng phương thuốc này, người bệnh cần hạn chế uống cà phê, bia rượu, thuốc lá cũng như các chất kích thích khác.Tương tự như các biện pháp dân gian khác, việc chữa bệnh gút bằng cách uống nước dừa với lá trầu chỉ có tác dụng hỗ trợ trong quá trình điều trị. Hiệu quả đạt được hay không còn tuỳ thuộc phần nhiều vào sự kiên trì, cơ địa cũng như thái độ nghiêm túc của bệnh nhân trong điều trị.Bên cạnh đó, các bài thuốc Đông y bao giờ cũng cho hiệu quả chậm hơn so với việc sử dụng các loại thuốc Tây. Do đó, bạn không nên quá tin tưởng rằng bài thuốc nước dừa kết hợp với lá trầu không có thể điều trị khỏi hoàn toàn bệnh gút. Theo nghiên cứu, phương thuốc này chỉ có tác dụng hỗ trợ cải thiện các triệu chứng sưng viêm, đau nhức do bệnh gút gây ra. Bởi vậy, bạn nên trao đổi kỹ với bác sĩ về việc có nên dùng đồng thời bài thuốc này với thuốc Tây y hay không.Ngoài việc uống nước dừa với lá trầu để hỗ trợ đẩy lùi gút, người bệnh cũng nên tuân thủ một chế độ ăn uống ít cá thịt, hạn chế chất đạm và các loại rau tăng trưởng nhanh. Người bị gút nên ăn nhiều rau xanh, tìm các nguồn bổ sung đạm thay thể và duy trì chế độ tập thể dục thường xuyên để nâng cao sức khoẻ.
vinmec
1,411
7 điều bạn có thể làm để ngăn ngừa bệnh xơ gan Xơ gan là giai đoạn cuối của bệnh gan mạn tính, phải mất nhiều năm hoặc nhiều thập kỳ để bệnh gan mãn tính trở thành xơ gan. Hiện tại chưa có cách để điều trị bệnh xơ gan. Cách tốt nhất để phòng ngừa là chẩn đoán và điều trị bệnh gan mãn tính. Dưới đây là 7 cách bạn có thể làm đề ngăn ngừa xơ gan. 1. Hạn chế uống rượu Uống quá nhiều rượu khiến gan của bạn sưng lên, gây tổn hại cho các tế bào gan. Theo thời gian, gan bị tổn thương khiến gan tích tụ nhiều mỡ, gây viêm gan, tình trạng này sẽ dẫn đến xơ gan. Xơ gan liên quan đến rượu thường là kết quả của việc uống nhiều rượu từ 10 năm trở lên, nhưng một số người dễ mắc bệnh hơn so với những người khác. Phụ nữ uống nhiều rượu có nhiều khả năng bị xơ gan cao hơn nam giới. Để giảm khả năng mắc bệnh, hãy hạn chế uống rượu không quá 14 đơn vị rượu mỗi tuần. Dưới đây là số lượng đơn vị rượu, bạn có thể tiêu thụ, kể cả những đồ uống có cồn nói chung:Một chén nhỏ (25ml, hoặc 0,85 ounce) rượu mạnh, tương đương 1 đơn vị.Một ly nhỏ (125ml, hoặc 4.2 ounce) rượu vang, tương đương 1,5 đơn vị.20 ounce của đồ uống có cồn bình thường, tương đương 2 đơn vị. Rượu là thủ phạm gây ra nhiều bệnh lý về gan 2. Tự bảo vệ mình khỏi bệnh viêm gan Thông thường, bệnh viêm gan do virus gây ra. Nếu bạn bị viêm gan C mãn tính, khả năng cao bạn sẽ bị xơ gan. Để giảm nguy cơ bị nhiễm viêm gan, bạn nên tránh quan hệ tình dục không an toàn và không dùng chung kim tiêm để tiêm thuốc.Tránh xa việc xăm hình hoặc lỗ xỏ trên cơ thể trong môi trường không đảm bảo vệ sinh. Nếu bạn muốn xăm hình, hãy chắc chắn rằng các dụng cụ được khử trùng đúng cách và kim không được dùng chung với bất cứ ai. 3. Tiêm phòng Nếu bạn làm việc trong lĩnh vực y tế, chăm sóc sức khỏe hoặc thực thi pháp luật hay đơn giản chỉ là ngành nghề có thể tiếp xúc với những người bị viêm gan thì bạn nên cân nhắc việc tiêm vắc-xin ngừa viêm gan B. Hiện không có vắc -xin ngừa viêm gan C.Tại Hoa Kỳ, tiêm vắc-xin ngừa viêm gan B cũng được khuyến khích cho những đối tượng sau đây:Bất cứ ai dưới 19 tuổi. Bất cứ ai có quan hệ tình dục không an toàn hoặc sử dụng thuốc tiêm tĩnh mạch Tiêm vắc-xin ngừa viêm gan B giúp ngăn ngừa xơ gan Bất cứ ai bị nhiễm viêm gan C hoặc HIVBệnh nhân thận đang chạy thận nhân tạo. Người bị bệnh ganĐồng tính. Những người mắc bệnh tiểu đường ở độ tuổi từ 19 đến 59Những người đi du lịch đến các khu vực có tỷ lệ mắc bệnh gan B cao hơn, chẳng hạn như Nam Á và Châu Phi. 4. Chú ý đến thực phẩm mà bạn sử dụng Chất béo tích tụ trong gan có thể gây ra viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH) và dẫn đến xơ gan. NASH có liên quan đến cholesterol cao, bệnh động mạch vành, béo phì và tiểu đường. Nếu bạn tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh, hạn chế khẩu phần ăn và duy trì cân nặng ở mức hợp lý, bạn sẽ giảm nguy cơ phát triển cả NASH và xơ gan. 5. Uống cà phê Hóa ra uống nhiều cà phê có thể làm giảm đáng kể khả năng mắc bệnh xơ gan. Một nghiên cứu gần đây cho thấy những người uống hai hoặc nhiều tách cà phê mỗi ngày có khả năng làm giảm nguy cơ mắc xơ gan so với những người uống ít hơn một tách. Cà phê có tác dụng hiệu quả trong phòng ngừa xơ gan 6. Dùng Statin Những loại thuốc này thường được sử dụng để điều trị choleterol cao. Statin cũng có thể giúp bảo vệ bạn khỏi bệnh xơ gan nếu bạn bị viêm gan C và viêm gan B. Các nghiên cứu cho thấy những người bị viêm gan B sử dụng statin ít có khả năng mắc bệnh xơ gan hơn những người mắc bệnh viêm gan không dùng statin. 7. Cần được kiểm tra thường xuyên Nếu bạn được sinh ra ở Nam Á, Châu Phi hoặc các nơi khác trên thế giới nơi xảy ra viêm gan B và C là phổ biến, bạn nên được kiểm tra bệnh xơ gan. Điều trị sớm có thể ngăn ngừa sự khởi đầu của bệnh.Xơ gan là một trong những bệnh lý mãn tính, gây nguy hiểm cho người bệnh. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, xơ gan chính là nền tảng của ung thư gan. Sức khỏe cũng như đời sống của người bệnh sẽ bị suy giảm nghiêm trọng do ảnh hưởng của bệnh xơ gan. Nếu không có biện pháp phòng bệnh đúng cách, bất cứ ai cũng có thể là nạn nhân của bệnh xơ gan và với mỗi độ tuổi khác nhau thì cách điều trị cũng sẽ có sự khác nhau. Vì vậy, các chuyên gia y tế khuyến cáo, mọi người nên thường xuyên thăm khám sức khỏe định kỳ để phát hiện ra bệnh càng sớm thì hiệu quả điều trị sẽ càng cao...Lựa chọn dịch vụ Gói tầm soát và phát hiện sớm ung thư gan, bệnh nhân sẽ được khám, tư vấn và thực hiện các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh nhằm đánh giá chức năng gan, các bệnh gặp ở gan và sàng lọc ung thư gan
vinmec
984
Các vitamin tốt cho xương khớp 3 loại vitamin tốt cho xương khớp nhất đó là vitamin D, K và C. Bởi vitamin là các chất hữu cơ chứa một lượng nhỏ trong cơ thể nhưng rất cần thiết cho sự phát triển của cơ xương khớp, phòng ngừa loãng xương. 1. Vitamin D tốt cho xương khớp Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa canxi và xương. Đây là một trong những loại vitamin tốt cho xương, có tác dụng giúp hấp thu canxi ở ruột, tăng cường sự thành lập xương. Vitamin D có thể được sản sinh từ da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Tuy nhiên, lối sống ở đô thị trong nhà nhiều sẽ khiến cơ thể dễ bị thiếu hụt vitamin D.Nếu ở trẻ nhỏ bị thiếu vitamin D sẽ dẫn tới còi xương, ở người trưởng thành sẽ bị khiếm khuyết trong quá trình khoáng hóa dẫn tới chứng loãng xương, dễ bị gãy xương và thậm chí có thể gây cường năng tuyến cận giáp.Một số thực phẩm giàu vitamin D bao gồm dầu gan cá, các loại cá béo, gan và chất béo của động vật có vú ở biển, các loại sữa và sản phẩm từ sữa, các loại thức ăn khác giúp bổ sung vitamin D như trứng gà, cá,... 2. Vitamin K là một trong những vitamin tốt cho xương khớp Vitamin K là một nhóm vitamin cần thiết cho cơ thể, bao gồm 3 loại vitamin K thông dụng đó là vitamin K1, vitamin K2, vitamin K3. Trong khi vitamin K1 tốt cho quá trình đông máu và thường được tìm thấy trong các loại rau xanh thì vitamin K2 rất tốt cho xương. Những yếu tố có thể làm cho cơ thể bị thiếu hụt vitamin K2 đó là thiếu dinh dưỡng, cơ thể kém hấp thu, sử dụng kháng sinh lâu dài gây suy giảm hệ vi khuẩn đường ruột,...Vitamin K2 được tạo ra từ hệ vi khuẩn có lợi trong đường ruột và có thể được tìm thấy trong những sản phẩm từ động vật như trứng, thịt, và những thực phẩm lên men như sữa chua, phô mai,... Trong khi vitamin D giúp tăng cường khả năng hấp thu canxi của cơ thể thì vitamin K2 sẽ giúp kích hoạt một số loại protein như osteocalcin, giúp canxi gắn chắc vào khung xương. Vì vậy để giúp xương chắc khỏe, hấp thụ canxi tối đa và hỗ trợ phát triển chiều cao ở trẻ, phòng ngừa loãng xương thì cần bổ sung các loại thực phẩm giàu vitamin K2 và vitamin D. Vitamin D là vitamin tốt cho xương khớp 3. Vitamin C là loại vitamin tốt cho khớp Vitamin C là loại vitamin tốt cho khớp bởi nó hỗ trợ quá trình tạo sợi collagen có trong sụn khớp. Bên cạnh đó, vitamin C còn là chất chống oxy hóa và giúp thúc đẩy những phản ứng sinh hóa tốt cho xương. Vì vậy, có thể bổ sung vitamin C từ các loại rau củ quả, trái cây như bưởi, cam, ớt chuông đỏ, cà chua, dâu,...Vitamin C là một sinh tố tăng cường miễn dịch tốt nhất và cũng tham gia nhiều vào chức năng bình thường của cơ thể. Vitamin C thuộc vào nhóm vitamin tan trong nước và cơ thể con người không có được khả năng tạo ra hay tích trữ nó. Vì vậy, để phòng ngừa thiếu hụt vitamin C thì cần phải bổ sung hàng ngày đầy đủ.Tóm lại, vitamin là chất hữu cơ rất cần thiết cho cơ thể. Trong đó, một số vitamin tốt cho xương khớp có thể được kể đến như vitamin D, K, C,... Cơ thể không tự tổng hợp được một số vitamin đó, do vậy để giúp cho xương khớp chắc khỏe và dẻo dai cần bổ sung đầy đủ thực phẩm có chứa vitamin tốt cho xương khớp.
vinmec
657
Công dụng thuốc Zynrelef Thuốc Zynrelef là thuốc kết hợp giữa một thuốc gây tê tại chỗ và thuốc chống viêm không steroid, có tác dụng giảm đau tại chỗ, được sử dụng để làm giảm đau sau thực hiện một số phẫu thuật. 1. Zynrelef là thuốc gì? Zynrelef là thuốc gì? Thuốc Zynrelef có thành phần chính là Bupivacaine và Meloxicam, được bào chế dạng tiêm. Với những hàm lượng Bupivacaine/ Meloxicam tương đương với 60mg/1.8mg; 200mg/6mg; 300mg/9mg; 400mg/12mg.Thuốc Bupivacaine là thuốc gây tê cục bộ, với công dụng làm giảm sự khử cực màng, ngăn chặn sự dẫn truyền thần kinh nên có tác dụng giảm đau tại chỗ; thuốc Meloxicam là thuốc giảm đau chống viêm không steroid có tác dụng giảm đau, chống viêm.Thuốc Zynrelef được sử dụng để gây tê một vùng trên cơ thể bạn và giảm đau trong vòng 72 giờ sau khi tiến hành phẫu thuật, bao gồm các phẫu thuật để điều trị các vấn đề về bàn chân, mắt cá chân, điều trị ở khớp gối hoặc bụng hoặc dạ dày. 2. Cách sử dụng thuốc Zynrelef Thuốc Zynrelef được sử dụng bằng đường tiêm, bạn sẽ được chuyên gia y tế được đào tạo để tiêm thuốc này cho bạn trong bệnh viện.Thuốc này thường được tiêm ở khu vực bạn đã phẫu thuật và chỉ có tác dụng gây tê cục bộ ở khu vực mà bạn được tiêm. Bạn có thể bị mất cảm giác tạm thời hoặc cử động tạm thời ở vùng được tiêm.Tùy thuộc vào mức độ đau, thể trọng và các vấn đề y tế khác của người bệnh mà được chỉ định dùng với liều lượng khác nhau. 3. Chống chỉ định của thuốc Zynrelef Thuốc Zynrelef không được sử dụng trong các trường hợp sau:Người bệnh có tiền sử dị ứng với thuốc Zynrelef.Không chỉ định giảm đau trong phẫu thuật ghép nối động mạch vành (CABG);Bệnh nhân bị loét đường tiêu hoá, xuất huyết đường tiêu hoá đang hoạt động. Do các tác dụng phụ của thuốc bao gồm chảy máu, loét và thủng dạ dày hoặc thủng ruột, có thể gây ra tử vong.Bệnh thận nặng;Bệnh nhân cao tuổi và bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh loét dạ dày tá tràng hay xuất huyết tiêu hóa có nguy cơ mắc các biến cố trên đường tiêu hoá nghiêm trọng hơn. Người bệnh nên thận trọng khi lựa chọn dùng thuốc. 4. Tác dụng phụ của thuốc Zynrelef Cùng với những tác dụng, thuốc Zynrelef cũng có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, bao gồm:Tác dụng phổ biến: Nhìn mờ; đau ngực hoặc khó chịu; ớn lạnh; táo bón; ho; sốt; chóng mặt; đau mắt; đau đầu; choáng váng, chóng mặt hoặc ngất xỉu; co giật cơ bắp; cảm thấy buồn nôn hay nôn; da nhợt nhạt; có cảm giác thình thịch trong tai; nhịp tim chậm hoặc không đều; viêm họng; khó thở; bị chảy máu hoặc bầm tím bất thường; mệt mỏi hoặc suy nhược bất thường;Ít gặp hơn: Kích động; phồng rộp, bong tróc, bong tróc da; máu trong nước tiểu, giảm lượng nước tiểu; phân có máu hoặc đen, màu cà phê; Thấy môi, móng tay hoặc lòng bàn tay màu hơi xanh; tức ngực; hôn mê; cảm thấy hoang mang; Nước tiểu đậm; Phiền muộn; bị tiêu chảy; khó nói; khó nuốt; chóng mặt, ngất xỉu hoặc choáng váng khi đứng dậy đột ngột từ tư thế nằm hoặc ngồi; tầm nhìn đôi; ợ nóng; phát ban, ngứa; không có khả năng cử động tay, chân hoặc cơ mặt; không có khả năng nói; cáu gắt; đau khớp hoặc cơ; tê hoặc ngứa ran ở bàn tay, bàn chân hoặc môi; đau hoặc khó chịu ở cánh tay, hàm, lưng hoặc cổ.Tác dụng phụ khác: Đi tiểu đau hoặc khó khăn; bọng mắt hoặc bị sưng mí mắt hoặc xung quanh mắt, mặt, môi hoặc lưỡi; đỏ mắt và cảm thấy khó chịu; tổn thương da đỏ, thường có trung tâm màu tím; Bị co giật; khó chịu ở vai, đau hoặc cứng; đau dạ dày, chuột rút hoặc nóng rát; sững sờ; đổ mồ hôi; sưng mặt, ngón tay, bàn tay, bàn chân, mắt cá chân hoặc cẳng chân; Viêm tuyến; Bị nôn ra máu hoặc vật chất giống bã cà phê; yếu hoặc nặng của chân; tăng cân; mắt hoặc da vàng;Tăng kali huyết có thể xảy ra khi bạn sử dụng thuốc này. 5. Một số điều cần lưu ý khi dùng thuốc Zynrelef
vinmec
758
Tìm câu trả lời cho: Gan nhiễm mỡ có được ăn trứng không? Gan nhiễm mỡ thường không có biểu hiện gì đặc biệt mà chỉ được phát hiện khi khám sức khỏe định kỳ hay kiểm tra chức năng gan. Nếu không được điều trị kịp thời thì có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm, phá hủy lá gan. Một chế độ ăn hợp lý sẽ có hiệu quả trong việc cải thiện tình trạng này. Chúng ta cùng tìm hiểu gan nhiễm mỡ có được ăn trứng không. 1. Nguy hiểm của bệnh gan nhiễm mỡ Lá gan trong cơ thể đảm nhận nhiệm vụ tiêu hóa, lọc máu thải độc tố, truyền hóa, đồng thời dự trữ các chất cần thiết. Có khoảng 5% lượng mỡ trong máu. Nhưng khi tỷ lệ này tăng lên là dấu hiệu cảnh báo gan nhiễm mỡ. Khi mắc phải căn bệnh này, vai trò thải độc của gan sẽ hạn chế, tạo cơ hội cho các vi khuẩn, virus xâm nhập vào cơ thể làm ảnh hưởng tới chức năng gan cũng như các bộ phận khác trong cơ thể. Ngoài ra, có thể làm tăng áp lực lên gan, khiến chức năng gan suy kiệt và dẫn đến tử vong. Xơ gan cũng có thể bị mắc phải khi lượng mỡ trong cơ thể vượt quá 30% và tăng mức độ nguy hiểm nếu vẫn tiếp tục sử dụng rượu bia, chất kích thích, sử dụng thực phẩm có hại và không tập luyện giảm cân. Nguy hiểm lớn nhất của gan nhiễm mỡ đó là dẫn đến ung thư gan và tử vong nhanh chóng, thời gian sống không lâu. Gan nhiễm mỡ có thể được điều trị bằng thuốc và thay đổi chế độ ăn uống, sinh hoạt để làm hạn chế tối đa khả năng xảy ra biến chứng, cũng như để cải thiện sức khỏe tốt nhất. 2. Gan nhiễm mỡ có được ăn trứng không? Trứng luộc, trứng rán, bánh bông lan, bánh trứng gà non, cà phê trứng, trà sữa kem trứng,... đều là những món ăn ngon miệng và được chúng ta sử dụng thường xuyên. Đối với người bình thường thì trứng bổ sung hàm lượng dưỡng chất nhất định cho cơ thể. Còn đối với người bị gan nhiễm mỡ có được ăn trứng không lại là câu hỏi đáng được lưu ý. Thành phần của trứng bao gồm lòng đỏ và lòng trắng. Chúng cung cấp những thành phần dinh dưỡng khác nhau cho cơ thể: + Lòng đỏ: cung cấp protein, lipid, canxi, sắt, kẽm, folat, vitamin A, cholesterol, chất đạm, axit amin, chất béo, cùng các loại vitamin và khoáng chất khác; + Lòng trắng: chỉ có số lượng ít protein, canxi, chất đạm và axit amin. Đặc biệt, trong trứng có chứa chất béo Lecithin. Chất này tham gia vào thành phần các tế bào và dịch thể của tổ chức não, giúp dung hòa và ngăn ngừa sự tích tụ cholesterol, thúc đẩy nhanh quá trình phân tách, đào thải ra khỏi cơ thể. Để phát huy tác dụng của trứng đối với sức khỏe con người thì cần ăn với tần suất hợp lý. Sử dụng quá nhiều hay quá ít đều không tốt. Tuy nhiên, với người bị gan nhiễm mỡ thì không nên ăn trứng hoặc hạn chế đến mức tối đa. Vì lượng cholesterol khá cao, cùng với đạm và lipid sẽ gây áp lực lên gan, phải tăng cường hoạt động để chuyển hóa lipid. Ngoài trứng thì người bệnh cần lưu ý tránh một số loại thực phẩm khác để hỗ trợ kiểm soát lượng mỡ trong gan, giúp cân bằng nồng độ cholesterol trong máu, và hạn chế biến chứng có thể xảy ra như: cao huyết áp, xơ gan, đái tháo đường, thừa vitamin A,... 3. Gan nhiễm mỡ tránh ăn thực phẩm nào? Người mắc bệnh gan nhiễm mỡ không nên hoặc hạn chế ăn các loại thực phẩm sau: + Mỡ động vật Không sử dụng mỡ động vật cũng là không làm gia tăng lượng mỡ trong gan. Từ đó giảm bớt áp lực chuyển hóa các loại axit béo khó phân giải. Thay vào đó, khi chế biến món ăn, người bệnh có thể dùng các loại dầu thực vật như: dầu mè, dầu oliu, dầu vừng, dầu đậu nành,... vừa không làm mất vị ngon của món ăn, vừa tốt cho sức khỏe. + Thịt đỏ Việc sử dụng nhiều thịt đỏ làm gia tăng lượng chất đạm nạp cơ thể, gan phải hoạt động nhiều hơn dẫn đến những ảnh hưởng xấu. Người bị gan nhiễm mỡ có thể thay thế bằng các loại thịt trứng như: cá, thịt gà,... + Thực phẩm chứa nhiều cholesterol Nội tạng, hạt điều,... là những thực phẩm chứa nhiều cholesterol. Đây là hợp chất khó phân giải và tích tụ nhiều trong gan. Làm ảnh hưởng đến hoạt động của gan và dẫn đến các bệnh lý khác như: cao huyết áp, béo phì, xơ vữa động mạch,... + Đồ uống có cồn và chất kích thích Không chỉ làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ, đồ uống có cồn và chất kích thích còn khiến xơ gan, viêm gan, thậm chí là ung thư gan, khiến người bệnh tử vong nhanh chóng. Vì vậy chúng ta tuyệt đối không nên sử dụng.
medlatec
885
Ung thư tuyến giáp di căn xương Ung thư tuyến giáp giai đoạn cuối đã phát triển ra toàn bộ tuyến giáp, lây lan đến hạch bạch huyết vùng cổ, các cơ quan lân cận và ở xa, trong đó có xương. Ung thư tuyến giáp di căn xương có biểu hiện phức tạp và khó điều trị hơn rất nhiều. Biểu hiện ung thư tuyến giáp di căn xương Ung thư tuyến giáp giai đoạn cuối thường di căn đến phổi, xương Ung thư tuyến giáp là một trong những bệnh ung thư thường gặp ở vùng đầu cổ. Nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa được xác định rõ ràng nhưng có rất nhiều yếu tố được xác định là làm tăng nguy cơ mắc bệnh như tiếp xúc tia phóng xạ, tiền sử gia đình có người mắc bệnh, mang gen hội chứng di truyền… Biểu hiện ung thư tuyến giáp di căn xương thường rất phức tạp, không chỉ giới hạn ở tuyến giáp mà còn xuất phát từ vị trí khối u di căn là phổi. Một số dấu hiệu ung thư tuyến giáp di căn xương thường gặp là: Đau xương là triệu chứng ung thư tuyến giáp di căn xương thường gặp Điều trị ung thư tuyến giáp di căn xương Khác với những giai đoạn đầu của bệnh, ung thư tuyến giáp di căn điều trị phức tạp và khó khăn hơn rất nhiều. Mục đích điều trị cho bệnh nhân giai đoạn này là điều trị giảm đau, loại bỏ khối u tuyến giáp và hạch bạch huyết vùng cổ, kiểm soát khối u tránh di căn rộng hơn đến các cơ quan… Ngoài giai đoạn tiến triển bệnh, lựa chọn phương pháp điều trị cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp di căn xương cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như độ tuổi, thể trạng người bệnh cũng như mong muốn điều trị của bệnh nhân ung thư. Bệnh nhân ung thư tuyến giáp di căn xương thường gặp khó khăn khi đi lại nên bác sĩ sẽ thường tập trung vào điều trị giảm đau xương cho bệnh nhân sau đó xem xét cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp để loại bỏ khối u, nạo vét hạch cổ hai bên. Điều trị bằng I ốt phóng xạ (I – 131), xạ trị ngoài, liệu pháp hoóc môn tuyến giáp cũng có thể được chỉ định ở giai đoạn này. So với các bệnh ung thư thường gặp, ung thư tuyến giáp giai đoạn di căn vẫn có tiên lượng sống khả quan hơn nhiều. Theo đó, nếu được điều trị tích cực, bệnh nhân sẽ có khoảng 28 – 51% cơ hội sống trong 5 năm. Chăm sóc tinh thần cho bệnh nhân ung thư rất quan trọng Thực tế, Bệnh nhân ung thư tuyến giáp giai đoạn di căn phải chịu nhiều áp lực về tinh thần, dễ bị trầm cảm, lo lắng quá mức hoặc có tâm lý buông xuôi. Vì vậy, bên cạnh chăm sóc y tế cho bệnh nhân người nhà cũng nên động viên tinh thần giúp người bệnh sống lạc quan hơn.
thucuc
529
Khi nào nên chụp MRI toàn thân và ý nghĩa của phương pháp này Chụp MRI toàn thân là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh mới, chính xác, chi tiết, được kỳ vọng sẽ giúp cộng đồng Việt Nam sàng lọc sớm bệnh ung thư. Vậy MRI toàn thân đem lại hiệu quả chẩn đoán, sàng lọc bệnh thế nào? Khi nào nên sử dụng kỹ thuật này? 1. Chụp MRI toàn thân là gì? Chụp cộng hưởng từ MRI là kỹ thuật tạo hình cắt lớp mới, sử dụng từ trường và sóng Radio. Dưới tác động của sóng, các nguyên tử Hydrogen trong cơ thể hấp thụ và phóng thích năng lượng. Quá trình phóng thích này được máy ghi nhận, chuyển đổi sang tín hiệu hình ảnh. Hình ảnh chụp MRI có độ sắc nét, tương phản cao, chi tiết, rõ ràng, giải phẫu tốt. Ngoài ra, bác sỹ có thể sử dụng hình ảnh này để tái tạo 3D, tăng hiệu quả trong khám và chẩn đoán bệnh. Chụp cộng hưởng từ MRI toàn thân có thể đánh giá, kiểm tra được toàn bộ các cơ quan trong cơ thể, gồm: - Đầu: Phát hiện u vùng hàm mặt, u não, thoái hóa não, dị dạng mạch máu não,… - Lồng ngực: Kiểm tra hình thái của tim, phát hiện u phổi, u trung thất. - Cổ: Khảo sát phần mềm vùng cổ, phát hiện u hầu họng, u tuyến giáp, tuyến nước bọt. - Xương cột sống: Đánh giá xương cột sống từ cổ, ngực đến cùng cột và các dây thần kinh. Phát hiện u, lao, ung thư cột sống, thoát vị đĩa đệm. - Ổ bụng: Phát hiện u gan, u tụy, u thận, phúc mạc,… - Chậu hông: Đánh giá khớp háng, xương chậu, phát hiện u trực tràng, u tử cung, u buồng trứng, bàng quang, đánh giá tuyến tiền liệt ở nam. Ngoài phát hiện sàng lọc sớm bệnh lý u và ung thư, chụp MRI toàn thân còn được chỉ định trong chẩn đoán bệnh như: - Chẩn đoán u nguyên phát: Đánh giá mức độ lan rộng của khối u nguyên phát và mức độ di căn trên toàn cơ thể. - Đánh giá tình trạng thoái triển của ung thư sau khi phẫu thuật, hóa xạ trị điều trị. - Đánh giá toàn diện tổn thương có tính chất thứ phát lan rộng toàn thân mà chưa rõ nguồn gốc. Như vậy, kỹ thuật chụp MRI đang được áp dụng hiệu quả trong sàng lọc, chẩn đoán và hỗ trợ điều trị bệnh. 2. Chụp MRI - kỹ thuật hàng đầu trong phát hiện sớm ung thư Theo số liệu của Globocan (Tổ chức ghi nhận ung thư toàn cầu) ước tính, mỗi năm nước ta có khoảng 126.000 ca mắc ung thư mới, khoảng 94.000 người chết vì ung thư. Con số này đang ngày một tăng lên nhanh chóng, đưa Việt Nam đứng ở top 2 các nước có tỷ lệ mắc ung thư cao nhất. Hơn nữa, thực trạng ung thư ở Việt Nam đang bị trẻ hóa một cách nhanh chóng. Đặc biệt đối tượng mắc ung thư độ tuổi từ 30 - 40 đang đáng báo động. Một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến cho tỉ lệ tử vong vì ung thư ở nước ta cao là do còn hạn chế trong dự phòng và phát hiện sớm ung thư. Nếu phát hiện sớm, nhiều loại ung thư có thể được chữa khỏi như: ung thư giáp trạng, ung thư da, ung thư cổ tử cung, ung thư tinh hoàn, ung thư vú,… Phát hiện và điều trị sớm ung thư là yếu tố quan trọng để tăng tỉ lệ chữa khỏi bệnh, kéo dài sự sống cho bệnh nhân. Các phương pháp sàng lọc phát hiện sớm ung thư hiện nay khá nhiều như: Chụp X-quang, siêu âm, chụp cắt lớp CT, chụp cộng hưởng từ, nội soi, sinh thiết,… Trong đó, phương pháp chụp MRI toàn thân trong vài năm gần đây được coi là phương pháp mới, đem lại hy vọng phát hiện sớm ung thư. Phương pháp MRI toàn thân có giá trị chẩn đoán cao, đặc biệt có khả năng phát hiện các khối u kích thước nhỏ. Cụ thể, qua chụp MRI bác sỹ có thể phát hiện: - Khối u thần kinh nội tiết ở tuyến giáp, tụy, u tế bào merkel, u tuyến thượng thận. - Ung thư xương: Đa u tủy xương, Lymphoma, Sarcoma xương. - U nguyên phát hay gây di căn xương: ung thư phổi, ung thư vú, ung thư tuyến giáp, ung thư tuyến tiền liệt,… - Ung thư biểu mô tế bào gan HCC. - Ung thư biểu mô đường tiêu hóa: Dạ dày, đại trực tràng. - U phần mềm như: fibromatosis, Neurofibromatosis,… - Ung thư đường tiết niệu, sinh dục: ung thư tử cung, ung thư bàng quang, ung thư buồng trứng, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư biểu mô tế bào thận,… 3. Ưu điểm của chụp MRI Chụp MRI toàn thân nói chung và chụp cộng hưởng từ MRI được kỳ vọng sẽ là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiệu quả hàng đầu, bởi những ưu điểm vượt trội sau: An toàn tuyệt đối, có thể thực hiện định kỳ Kỹ thuật Chụp cộng hưởng từ MRI sử dụng từ trường và sóng radio để tạo hình ảnh giải phẫu chi tiết của cơ thể. Vì không sử dụng tia X hay năng lượng xâm lấn nên phương pháp này an toàn tuyệt đối, có thể sử dụng với cả thai nhi. Vì thế, MRI có thể áp dụng tầm soát sàng lọc bệnh cho người khỏe mạnh, thực hiện định kỳ mà không ảnh hưởng đến sức khỏe. Đây là ưu điểm lớn nhất của MRI toàn thân so với chụp CT hay PET/CT chỉ được chỉ định trên người bệnh. Giá trị chẩn đoán cao, nhạy Hình ảnh MRI toàn thân có độ tương phản cao, giải phẫu chi tiết, có thể tái tạo hình 3D. Chụp MRI mạch máu không cần phải tiêm chất tương phản. Hơn nữa, chụp MRI có thể phát hiện chính xác các tổn thương hình thành và cấu trúc bộ phận cơ thể hoặc khối u nhỏ hơn 3mm. Đặc biệt, hình ảnh MRI có thể định hướng khối u lành hay ác tính. Thời gian chụp nhanh, không phức tạp Người chuẩn bị chụp cộng hưởng từ MRI chỉ cần nhịn ăn 4h, chụp trong khoảng 45 - 60 phút. Trong khi đó, nếu chụp PET/CT, bạn phải thực hiện tiêm phóng xạ và chụp mất khoảng 1h30 phút - 2h 30 phút. Sau khi chụp, người bệnh phải ở lại thu gom phóng xạ và hạn chế tiếp xúc với cộng đồng. Chi phí hợp lý So với chụp PET/CT, chi phí chụp MRI toàn thân chỉ khoảng bằng 1/3, rất hợp lý để thăm khám tầm soát bệnh định kỳ. 4. Những ai nên chụp MRI toàn thân? Chụp MRI toàn thân không chỉ dành cho bệnh nhân ung thư mà được khuyến cáo nên thực hiện với các đối tượng sau: Người khỏe mạnh sàng lọc sớm bệnh lý toàn thân Người khỏe mạnh có thể chụp MRI toàn thân để: Phát hiện các bệnh lành tính như: xẹp đốt sống, thoát vị đĩa đệm, bệnh gan, thận lành tính, viêm nhiễm, nhân xơ, nang,… Phát hiện u ác tính tại các cơ gan cơ thể như: phế quản, gan, tụy, biểu mô thận, lymphoma, đại trực tràng, mô mềm, u xương,… Người có nguy cơ cao mắc ung thư Những người có người thân mắc ung thư, đặc biệt là ung thư vú, ung thư buồng trứng có khả năng mắc ung thư cao hơn bình thường. Ngoài ra còn có các đối tượng làm việc trong môi trường độc hại, tiếp xúc nhiều yếu tố gây ung thư như: thợ nhuộm, bác sỹ, thợ sơn, thợ than, kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh, công nhân khai thác mỏ, hóa dầu,… Người mắc bệnh ác tính Chụp MRI toàn thân có thể thực hiện để theo dõi đánh giá mức độ bệnh, hoặc phát hiện ung thư di căn, đặc biệt là ở gan, xương, não. Ngoài ra, bác sỹ cũng có thể chỉ định chụp MRI để theo dõi điều trị, đánh giá sau chấn thương.
medlatec
1,366
Hóa chất điều trị ung thư thực quản – những điều cần biết Để điều trị ung thư thực quản, cùng với các phương pháp như phẫu thuật, xạ trị… thì hóa chất cũng thường được sử dụng. Hóa trị ung thư là gì được thực hiện khi nào? Những tác dụng phụ của hóa chất điều trị ung thư thực quản? Đây là điều được nhiều bệnh nhân quan tâm. 1. Tìm hiểu về bệnh ung thư thực quản Ung thư thực quản là bệnh ung thư khởi phát từ trong thực quản. Bệnh xảy ra khi các tế bào bất thường nhân lên không kiểm soát tạo thành khối u. Sau đó các tế bào ác tính sẽ xâm nhập vào các hạch bạch huyết khi bệnh tiến triển và lan rộng, di căn sang các bộ phận xa hơn trên cơ thể.  Theo nghiên cứu, nam giới dễ mắc ung thư thực quản hơn so với nữ. Các triệu chứng điển hình của ung thư thực quản như nuốt nghẹn, nôn, tăng tiết nước bọt, sụt cân. Ngoài ra người bệnh còn có thể gặp phải tình trạng như khó thở, khàn tiếng, ho, sặc…  Ung thư thực quản là bệnh lý nguy hiểm Các dạng ung thư thư thực quản thường gặp như là ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư biểu mô tuyến, 1 số dạng khác hiếm gặp hơn (u lympho, sarcoma,  ung thư tế bào mầm, u ác tính, ung thư tế bào nhỏ). Các yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư thực quản có thể kể đến như thói quen hút thuốc lá, uống rượu bia thường xuyên… Bệnh trào ngược dạ dày thực quản, barrett thực quản hay chế độ ăn uống… thiếu khoa học cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. 2. Hóa chất điều trị ung thư thực quản – những thông tin cần biết 2. 1 Khái niệm về hóa trị ung thư Hóa trị ung thư là phương pháp được sử dụng khá phổ biến trong các bệnh ung thư nói chung và ung thư thực quản nói riêng. Đây được biết đến là phương pháp điều trị toàn thân. Hóa chất được sử dụng để đưa vào cơ thể giúp tiêu diệt tế bào ung thư, ngăn không cho chúng nhân lên và lan rộng.  Hóa chất được đưa vào cơ thể để điều trị ung thư thực quản theo 2 đường đó là đường uống hoặc truyền tĩnh mạch. Tùy theo mức độ đáp ứng thuốc của mỗi bệnh nhân mà bác sĩ sẽ chỉ định các loại thuốc sử dụng để có hiệu quả tốt nhất. Thông thường người bệnh ung thư thực quản sẽ điều trị hóa chất theo đợt. Tùy theo tình trạng cụ thể của mỗi người bệnh mà thời gian của mỗi đợt sẽ được bác sĩ chỉ định. Thông thường giữa các đợt vào hóa chất, người bệnh sẽ có thời gian nghỉ để hồi phục sức khỏe. Hóa chất điều trị ung thư thực quản được sử dụng phổ biến 2. 2 Khi nào sử dụng hóa chất điều trị ung thư thực quản Việc sử dụng hóa chất điều trị ung thư thực quản khi nào sẽ theo phác đồ của bác sĩ. Điều này sẽ tùy vào diễn biến của bệnh, thể trạng cụ thể của bệnh nhân. Thông thường hóa chất sẽ được sử dụng tùy mục đích ở các giai đoạn bệnh như sau: Đây là hóa trị bổ trợ. Áp dụng khi bệnh ở giai đoạn sớm. Việc hóa trị trước khi thực hiện phẫu thuật sẽ giúp thu nhỏ kích thước khối u giúp việc phẫu thuật diễn ra thuận lợi hơn.  Sau khi thực hiện phẫu thuật, bác sĩ cũng thường chỉ định hóa trị để bổ trợ. Việc thực hiện hóa trị sau phẫu thuật nhằm mục đích tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại do chúng rất nhỏ khó có thể nhận thấy. Ngoài ra phương pháp này cũng giúp tiêu diệt các tế bào ung thư đã lan ra các vùng khác của cơ thể (nếu có) mà chưa được phát hiện. 2. 2. 3 Hóa trị ung thư thực quản giai đoạn bệnh tiến triển  Ở giai đoạn muộn của bệnh, khối u đã lớn, tế bào ác tính đã di căn ra nhiều nơi trên cơ thể nên việc phẫu thuật thường không được sử dụng. Hóa trị là phương pháp chủ đạo ở giai đoạn này. Hóa chất điều trị sẽ giúp thu nhỏ kích thước khối u, kiểm soát tế bào ung thư, ngăn không cho chúng lan rộng thêm. Hóa trị giúp giảm các triệu chứng cho người bệnh, kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống. Trong giai đoạn này, hóa trị thường được kết hợp với xạ trị để điều trị ung thư thực quản. 2. 3 Tác dụng phụ có thể gặp khi sử dụng hóa chất điều trị ung thư thực quản Vì là phương pháp điều trị toàn thân nên cùng với việc tiêu diệt các tế bào ung thư, hóa chất cũng ảnh hưởng tới tế bào lành. Dưới đây là 1 số tác dụng phụ người bệnh ung thư thực quản có thể gặp phải khi hóa trị: – Tiêu chảy: Đây là tác dụng phụ thường gặp với bệnh nhân hóa trị. Nếu bị tiêu chảy quá nặng và mất nước, bạn cần thông báo cho bác sĩ để được hỗ trợ. – Loét miệng: Do tác dụng của thuốc, người bệnh cũng dễ bị loét miệng khi hóa trị. – Chán ăn, ăn uống kém: Cảm giác chán ăn, ăn uống kém sẽ ảnh hưởng đến hầu hết người bệnh khi hóa trị. Người bệnh ung thư dễ gặp phải 1 số tác dụng phụ khi hóa trị – Buồn nôn, nôn: Một số loại thuốc hóa trị cũng gây buồn nôn và nôn ở người bệnh ung thư. – Rụng tóc: Do hóa chất tác dụng đến các tế bào tăng trưởng nhanh trong cơ thể nên người bệnh cũng dễ bị rụng tóc khi hóa trị. – Mệt mỏi: Điều trị hóa chất dễ gây ra tình trạng giảm hồng cầu do đó người bệnh sẽ cảm thấy mệt mỏi. – Dễ bị nhiễm trùng, bầm tím: Các tế bào bạch cầu, tiểu cầu cũng bị ảnh hưởng của thuốc hóa trị do đó sức đề kháng của người bệnh giảm dễ bị mắc các bệnh nhiễm trùng hoặc xuất hiện các vết bầm tím trên da. Thông thường các tác dụng phụ này sẽ dần biến mất sau khi dừng điều trị. Tuy nhiên nếu triệu chứng quá nghiêm trọng, thì bạn nên thông báo với bác sĩ để được hỗ trợ. Trong 1 số trường hợp bác sĩ sẽ có thể cân nhắc đổi thuốc, điều trị tiếp hoặc dừng lại. 4. Kết luận Trên đây là những thông tin về hóa chất điều trị ung thư thực quản. Việc sử dụng hóa chất gì, khi nào và trong thời gian bao lâu cần được sự chỉ định của bác sĩ. Trong quá trình điều trị hóa chất người bệnh cần được chăm sóc tốt để đảm bảo sức khỏe. Nếu gặp phải các tác dụng phụ nên thực hiện các chế độ chăm sóc giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn. Hãy tham khảo bác sĩ về chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt đồng thời giữ tinh thần lạc quan để việc điều trị có kết quả tốt nhất.
thucuc
1,269
Điều trị bệnh nấm lưỡi ở người lớn và trẻ em Điều trị bệnh nấm lưỡi ở trẻ em và người lớn có thể dùng thuốc chống nấm tại chỗ với trường hợp nhẹ, hoặc chống nấm toàn thân với trường hợp nặng, tùy theo độ tuổi, sức khỏe và tình trạng bệnh. 1. Tổng quan về bệnh nấm lưỡi. Bệnh nấm lưỡi hoặc nấm miệng là tình trạng lưỡi bị tưa do nấm Candida phát triển quá mức trong miệng, lưỡi hoặc hai má trong, thậm chí nấm có thể lan ra vòm miệng, nướu hoặc xuống họng.Nghiêm trọng hơn, nấm có thể đi xuống cả hệ tiêu hóa, từ thực quản đến ruột, hoặc các cơ quan khác như phổi, gan và gây ra tình trạng nhiễm nấm đa phủ tạng. Những người bị nhiễm HIV và mắc các bệnh lý khác như đái tháo đường, suy thận hoặc ung thư, phải điều trị hồi sức tích cực trong thời gian dài có nguy cơ cao bị bệnh nấm lưỡi nặng.Bất kỳ ai cũng có thể bị tưa lưỡi, tưa miệng, nhưng nhóm đối tượng thường gặp nhất của bệnh nấm lưỡi lại chính là trẻ nhỏ và người cao tuổi. Bởi sức đề kháng, hệ miễn dịch của trẻ còn non nớt và người cao tuổi thì suy giảm miễn dịch. Vì vậy, phát hiện và điều trị bệnh nấm lưỡi ở trẻ em và người cao tuổi đặc biệt quan trọng. Bệnh nấm lưỡi hoặc nấm miệng là tình trạng lưỡi bị tưa do nấm Candida phát triển quá mức trong miệng 2. Dấu hiệu nhận biết bị bệnh nấm lưỡi ở trẻ em và người lớn2.1 Biểu hiện nấm lưỡi ở người lớnỞ người lớn, bệnh nấm lưỡi gây ra những tổn thương trong miệng, lưỡi như sau:Xuất hiện các lớp giả mạc mỏng có màu trắng ngà hoặc trắng kem trong vòm miệng hoặc lưỡi. Hoặc cũng có thể là những mảng dày bị viêm đỏ, kèm theo những mụn li ti màu đỏ.Trong miệng, lưỡi có thể cảm thấy bị cộm, vướng.Giữa lưỡi hoặc nướu (lợi) sưng đỏ, đau ngứa rát. Khi bệnh nấm lưỡi tấn công xuống sâu hơn, sẽ gây khó chịu trong ăn uống, nuốt khó, nuốt đau tức ở ngực, kèm theo sốt.Có thể mất vị giác hoặc thay đổi vị giác.Khi cọ xát có thể bị chảy máu nhẹ.Khóe miệng bị viêm đỏ và nứt.2.2 Biểu hiện bị nấm lưỡi ở trẻ. Tương tự người lớn, nấm lưỡi ở trẻ cũng gây ra những tổn thương như sau:Xuất hiện các mảng màu trắng ở trên bề mặt lưỡi hoặc trong khoang miệng.Trẻ khó chịu, đau nên hay quấy khóc, bỏ bú hoặc bỏ ăn.Với trẻ sơ sinh còn bú mẹ, nấm miệng của trẻ có thể lây sang vú mẹ khiến vú bị viêm đỏ, nứt ra và rất đau. 3. Điều trị bệnh nấm lưỡi ở người lớn và trẻ em. Tùy vào sức khỏe và độ tuổi, cách điều trị bệnh nấm lưỡi ở trẻ em và người lớn sẽ khác nhau. Tuy nhiên việc điều trị đều hướng tới mục tiêu là ngăn chặn nấm lây lan.3.1 Điều trị nấm lưỡi ở trẻ sơ sinh. Việc điều trị nấm lưỡi ở trẻ sơ sinh còn bú mẹ cần được tiến hành ở cả trẻ và mẹ để tránh tái phát nhiễm trùng. Thuốc kháng nấm nhẹ sẽ được chỉ định cho trẻ và kem bôi chống nấm ở vú cho mẹ. Đối với trẻ bú bình, các dụng cụ bao gồm bình sữa, núm vú và các bộ phận của máy hút sữa cần được tháo rời và rửa sạch với nước và giấm. Ngoài ra, cần thực hiện chăm sóc và đánh tưa cho trẻ bị bệnh nấm lưỡi như sau:Đặt trẻ nằm ngửa. Cha mẹ rửa tay thật sạch rồi dùng một miếng gạc vải sạch và mềm để quấn vào đầu ngón trỏ. Sau đó, dùng ngón trỏ lấy thuốc chống nấm được bác sĩ kê đơn rồi đưa vào miệng trẻ, lau nhẹ nhàng 1 lần từ trong ra ngoài bề mặt của lưỡi.Có thể làm lại thêm 1 lần nữa nếu thấy bề mặt lưỡi chưa sạch. Cần thực hiện các động tác nhẹ nhàng và dứt khoát để tránh làm trẻ bị sặc, ngạt.3.2 Điều trị nấm lưỡi ở người lớn và trẻ em. Với mức độ nhẹ, có thể dùng thuốc xịt chống nấm và thuốc súc miệng để giảm tình trạng nhiễm trùng do nấm gây ra. Bên cạnh đó, kết hợp dùng sữa chua hoặc viên nang acidophilus để khôi phục hệ vi khuẩn khỏe mạnh của cơ thể.Với mức độ nặng và việc dùng thuốc xịt chống nấm tại chỗ không hiệu quả thì bác sĩ sẽ chỉ định thuốc chống nấm toàn thân, liều dùng từ 1 - 2 tuần.Nếu bệnh nặng hơn và ở nhóm đối tượng bị suy giảm hệ miễn dịch, thời gian điều trị bệnh nấm lưỡi có thể dài hơn, lên đến vài tháng. Một số loại thuốc chống nấm bác sĩ có thể chỉ định như amphotericin B, Clotrimazol, Fluconazol, Miconazol, Nystatin ... Việc điều trị bệnh nấm lưỡi ở trẻ còn bú mẹ cần được tiến hành ở cả trẻ và mẹ 4. Chăm sóc và phòng ngừa bệnh nấm lưỡi. Trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh mắc bệnh nấm lưỡi và không được điều trị, chăm sóc kỹ lưỡng rất ảnh hưởng đến sức khỏe. Vì vậy, cha mẹ cần lưu ý:Không hôn trẻ bằng miệng để tránh lây lan vi khuẩn, nấm cho trẻ.Mẹ cần lau sạch ngực bằng khăn sạch và ấm trước cũng như sau khi cho trẻ bú.Vệ sinh đồ chơi của trẻ bằng xà phòng diệt khuẩn và nước nóng, phơi khô hoặc để ráo trước khi đưa cho trẻ.Để phòng ngừa mắc bệnh nấm lưỡi ở trẻ em và người lớn, cần chú ý:Giữ gìn vệ sinh răng miệng bằng cách sử dụng nước muối sinh lý hoặc nước súc miệng để sát khuẩn nấm, vi khuẩn, đồng thời cân bằng độ ẩm trong miệng, lưỡi. Tuy nhiên, tránh lạm dụng trong thời gian dài.Từ bỏ những thói quen nguy hại, ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng nói riêng, tổng thể nói chung như uống rượu bia, hút thuốc lá, hay dùng chất kích thích.Chế độ ăn uống cần đầy đủ chất dinh dưỡng, kết hợp với luyện tập thể thao điều độ để cơ thể tăng cường hệ miễn dịch.Không sử dụng chung đồ dùng sinh hoạt cá nhân hoặc tiếp xúc trực tiếp với người bị bệnh nấm lưỡi cũng như các loại nấm gây bệnh khác để tránh lây nhiễm nấm.Nếu có kế hoạch mang thai, cần điều trị bệnh nấm âm đạo trước vì trong quá trình mang thai và sinh con có thể lây truyền nấm sang trẻ gây bệnh nấm lưỡi.Ngay khi phát hiện bị bệnh nấm lưỡi, trẻ em và người lớn cần được thăm khám và điều trị cụ thể, tránh để nấm lan xuống họng, thực quản, hệ tiêu hóa và các nội tạng khác ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
vinmec
1,197
Giải đáp: Bé bị tay chân miệng có bị lại không? 1. Giải đáp chi tiết: Bé bị tay chân miệng có bị lại không? Trẻ mắc tay chân miệng có thể tái mắc lần thứ 2, lần thứ 3, thậm chí lần thứ 4 hoặc nhiều hơn, nếu tiếp xúc với người bệnh. Sau khi nhiễm Enterovirus gây tay chân miệng, dù có biểu hiện lâm sàng hay không, trẻ cũng ít nhiều có kháng thể chống Enterovirus; tuy nhiên, lượng kháng thể này là không nhiều và không bền vững nên không đủ để bảo vệ trẻ trong những lần tiếp xúc với Enterovirus tiếp theo. Ngoài ra, còn một lý do nữa khiến trẻ có thể tái mắc tay chân miệng. Đó là bên cạnh hai chủng Enterovirus gây tay chân miệng phổ biến nhất là Coxsackievirus A16 và Enterovirus 71 (EV71), còn có hơn 10 chủng virus khác thuộc nhóm virus đường ruột có thể gây tay chân miệng. Hoàn toàn không có tình trạng miễn dịch chéo giữa các chủng virus gây tay chân miệng ở trẻ. Trẻ không những có thể tái mắc tay chân miệng nhiều lần mà mỗi lần mắc, tay chân miệng lại có biểu hiện khác nhau, tùy thuộc tác nhân gây bệnh. Không có tình trạng miễn dịch chéo giữa các chủng virus gây tay chân miệng ở trẻ. 2. Trẻ tay chân miệng cần cách ly tại nhà bao lâu? Nhiều phụ huynh thắc mắc rằng nếu tay chân miệng đã biến mất thì khi nào trẻ có thể quay lại trường. Thông thường, trẻ tay chân miệng chỉ cần cách ly tại nhà cho đến khi hết loét miệng và hết sang thương da (tức là khoảng từ 7 – 10 ngày). Do đó, nếu tay chân miệng đã biến mất thì trẻ có thể quay lại trường ngay. 3. Các thể lâm sàng của tay chân miệng bố mẹ cần lưu ý 3.1. Thể tối cấp Tay chân miệng thể tối cấp diễn tiến rất nhanh, có các biến chứng nặng như: Suy hô hấp, suy tuần hoàn, hôn mê,… dẫn đến tử vong, chỉ trong 24 – 48 giờ. 3.2. Thể cấp tính Tay chân miệng thể cấp tính có 4 giai đoạn điển hình là giai đoạn ủ bệnh, giai đoạn khởi phát, giai đoạn toàn phát, giai đoạn lui bệnh: – Giai đoạn ủ bệnh: Kéo dài khoảng từ 3 đến 7 ngày. – Giai đoạn khởi phát: Kéo dài khoảng từ 1 đến 2 ngày với các triệu chứng như: Sốt nhẹ, đau họng, tiêu chảy, mệt mỏi,… – Giai đoạn toàn phát: Có thể kéo dài từ 3 đến 10 ngày, với các triệu chứng điển hình như: Xuất hiện tổn thương da tại môi, lợi, lưỡi, niêm mạc má, niêm mạc họng,… và tổn thương da, tồn tại dưới dạng phỏng nước tại lòng bàn tay, mông, đầu gối, lòng bàn chân, sốt nhẹ, nôn ít. Nếu sốt cao và nôn nhiều, trẻ dễ có nguy cơ biến chứng. Nếu có, biến chứng thường xuất hiện sớm từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5 của bệnh. – Giai đoạn lui bệnh 3.3. Thể không điển hình Tay chân miệng thể không điển hình thường chỉ có tổn thương niêm mạc và tổn thương da hoặc chỉ có triệu chứng thần kinh, tim mạch, hô hấp,… Trẻ bị tay chân miệng không điển hình có thể chỉ sốt mà không có các biểu hiện khác. 4. Tiên lượng bệnh truyền nhiễm cấp tính tay chân miệng Có nhiều chủng virus đường ruột gây tay chân miệng. Nếu phát sinh do Coxsackievirus A16 thì tay chân miệng thường nhẹ và có thể tự lành sau 7 – 10 ngày mà không cần can thiệp y tế. Tay chân miệng phát sinh do Coxsackievirus A16 hiếm khi biến chứng. Chỉ trong một số ít trường hợp, trẻ có biểu hiện viêm màng não virus (hay viêm màng não vô khuẩn) như sốt, nhức đầu, cứng cổ, đau lưng và cần nhập viện. Nếu phát sinh do Enterovirus 71, tỷ lệ tay chân miệng biến chứng đến viêm màng não virus và viêm não, bại liệt (Poliomyelitis – Like Paralysis) là lớn hơn và viêm não do Enterovirus 71 có thể gây tử vong. 5. Các biện pháp hạn chế lây lan tay chân miệng Hiện tại, chưa có vắc xin tay chân miệng. Do đó, để dự phòng bệnh truyền nhiễm cấp tính này cho trẻ, bố mẹ cần chủ động thực hiện khuyến cáo của Bộ Y tế về phòng chống dịch, như sau: – Bố mẹ và trẻ cần rửa tay thường xuyên bằng xà phòng dưới vòi nước chảy nhiều lần trong ngày, đặc biệt là: Trước khi bố mẹ chế biến thức ăn, trước khi bố mẹ ăn/cho trẻ ăn, trước khi bố mẹ bế ẵm trẻ, sau khi bố mẹ đi vệ sinh, sau khi bố mẹ thay tã và làm vệ sinh cho trẻ. – Bố mẹ và trẻ cần ăn chín, uống chín. Bố mẹ cần vệ sinh sạch sẽ vật dụng ăn uống trước khi sử dụng. Bố mẹ cần sử dụng nước sạch trong sinh hoạt hàng ngày. Bố mẹ không mớm cho trẻ. Bố mẹ không cho trẻ ăn bốc, mút tay, ngậm mút đồ chơi. Bố mẹ không cho trẻ dùng chung vật dụng ăn uống như cốc, bát, đĩa, thìa,… và các vật dụng sinh hoạt khác với gia đình. – Bố mẹ cần thường xuyên vệ sinh các bề mặt, vật dụng trẻ tiếp xúc hàng ngày như tay nắm cửa, tay vịn cầu thang, mặt bàn/ghế, sàn nhà,…; đồ chơi, dụng cụ học tập,…; bằng xà phòng hoặc các sản phẩm tẩy rửa thông thường khác. Các bề mặt, vật dụng trẻ tiếp xúc hàng ngày bố mẹ cần thường xuyên vệ sinh. – Bố mẹ không cho trẻ tiếp xúc với người bệnh hoặc nghi ngờ mắc bệnh tay chân miệng. – Bố mẹ và trẻ cần sử dụng nhà vệ sinh sạch sẽ. Phân và các chất thải khác của bệnh nhân bố mẹ cần thu gom và xử lý cẩn thận. Phía trên là câu trả lời cho câu hỏi trẻ bị tay chân miệng có bị lại không và nhiều thông tin hữu ích khác về tay chân miệng. Không giống các bệnh truyền nhiễm cấp tính có dấu hiệu tương đồng khác như thủy đậu, sởi,… tay chân miệng có thể xuất hiện nhiều lần trên cùng một trẻ. Mỗi lần tái mắc tay chân miệng, trẻ lại có biểu hiện khác nhau. Sở dĩ có tình trạng này là bởi có nhiều chủng Enterovirus có thể gây tay chân miệng. Trẻ mắc chủng này không có miễn dịch chéo với chủng kia.
thucuc
1,139
Những điều bạn cần biết về chứng són phân Són phân là tình trạng mất kiểm soát đường ruột dẫn đến thải trừ phân không tự chủ. Việc điều trị chứng són phân tùy thuộc vào nguyên nhân. Một số lựa chọn điều trị bao gồm thay đổi chế độ ăn, sử dụng thuốc men hoặc phẫu thuật... 1. Són phân là gì? Són phân còn được gọi là đi cầu không tự chủ, là tình trạng mất kiểm soát đường ruột dẫn đến thải trừ phân không tự chủ. Điều này có thể bao gồm từ việc đi ngoài một lượng phân nhỏ không chủ ý thường xuyên đến mất kiểm soát hoàn toàn khi đi tiêu.Một số người mắc chứng són phân cảm thấy muốn đi tiêu nhưng không thể đợi để đi vệ sinh. Những người khác không cảm nhận được cảm giác đi cầu đang chờ xử lý, đi ngoài phân vô tình.Són phân có thể là một tình trạng không thoải mái, nhưng nó có thể cải thiện khi điều trị. 2. Nguyên nhân nào gây ra hiện tượng són phân? Việc kiểm soát ruột bình thường dựa vào chức năng thích hợp của:Cơ xương vùng chậu. Trực tràng, một phần của phần dưới của ruột già. Cơ vòng hậu môn, cơ ở hậu môn. Hệ thần kinh. Tổn thương ở bất kỳ khu vực nào trong số này có thể dẫn đến đi tiêu không kiểm soát.Một số nguyên nhân phổ biến của chứng són phân bao gồm:Tắc nghẽn ruột hay trực tràng do phân: Táo bón mãn tính có thể dẫn đến đi tiêu không tự chủ. Điều này xảy ra khi một khối phân cứng bị mắc kẹt trong trực tràng. Phân có thể kéo căng và làm suy yếu cơ vòng, khiến cho cơ không có khả năng ngừng thư giãn như bình thường. Một biến chứng khác của hiện tượng rối loạn tống phân là rò rỉ phân lỏng qua hậu môn.Bệnh tiêu chảy: Tiêu chảy dẫn đến tiêu phân lỏng hoặc phân nát. Những dạng phân lỏng này có thể gây ra nhu cầu đi tiêu ngay lập tức. Nhu cầu có thể đột ngột đến mức bạn không có đủ thời gian để vào phòng vệ sinh.Bệnh trĩ: Trĩ ngoại có thể làm cơ thắt không khép lại hoàn toàn. Điều này cho phép phân lỏng và chất nhầy đi qua một cách không chủ ý.Tổn thương cơ vòng hậu môn: Cơ vòng hậu môn bị tổn thương sẽ khiến các cơ không thể giữ chặt hậu môn được. Phẫu thuật trong hoặc gần vùng hậu môn trực tràng, chấn thương và táo bón có thể làm tổn thương cơ vòng.Tổn thương thần kinh: Nếu các dây thần kinh kiểm soát chuyển động của cơ vòng bị hư hỏng, cơ vòng sẽ không đóng lại đúng cách. Khi điều này xảy ra, bạn cũng có thể không cảm thấy muốn đi vệ sinh.Một số nguyên nhân gây tổn thương dây thần kinh bao gồm: Chấn thương do sinh nở, đột quỵ, đái tháo đường, đa xơ cứng (MS)Rối loạn chức năng sàn chậu: Phụ nữ có thể bị tổn thương các cơ và dây thần kinh trong xương chậu khi sinh con, nhưng các triệu chứng của rối loạn chức năng sàn chậu có thể không nhận thấy ngay. Chúng có thể xảy ra nhiều năm sau đó. Bệnh trĩ có thể gây ra tình trạng són phân 3. Ai có nguy cơ mắc chứng són phân? Bất cứ ai cũng có thể gặp phải tình trạng són phân, nhưng một số người sau đây có khả năng mắc bệnh này cao hơn:Trên 65 tuổi. Là phụ nữ. Phụ nữ đã sinh con. Bị táo bón mãn tính. Bị bệnh hoặc chấn thương gây ra tổn thương thần kinh 4. Làm thế nào để chẩn đoán chứng són phân? Bác sĩ của bạn sẽ thực hiện một quá trình hỏi bệnh sử kỹ lưỡng và đánh giá thể chất để chẩn đoán tình trạng són phân. Bác sĩ sẽ hỏi bạn về tần suất của chứng són phân và thời điểm nó xảy ra, chế độ ăn uống, thuốc men cũng như các vấn đề sức khỏe của bạn.Các xét nghiệm sau có thể giúp chẩn đoán:Kiểm tra khu vực trực tràng của bạn bằng ngón tay mang găng. Cấy phân. Chụp X quang đại tràng trực tràng với thuốc cản quang (chụp X-quang có chất fluor của ruột già, bao gồm cả ruột kết và trực tràng với chất cản quang baryt)Xét nghiệm máuĐiện cơ (để kiểm tra chức năng của cơ và các dây thần kinh liên quan)Siêu âm hậu môn trực tràng. Proctography (hình ảnh video trực tràng dưới tia X khi đi tiêu)Proctoscopy: Hình ảnh video hậu môn lúc đi tiêu Xét nghiệm máu giúp bác sĩ chẩn đoán són phân 5. Điều trị són phân như thế nào? Việc điều trị chứng són phân tùy thuộc vào nguyên nhân. Một số lựa chọn điều trị bao gồm:Chế độ ăn: Xác định thực phẩm gây tiêu chảy hoặc táo bón để loại bỏ khỏi chế độ ăn uống. Điều này có thể giúp bình thường hóa và điều chỉnh nhu động ruột. Nhiều bác sĩ khuyên bạn nên tăng cường chất lỏng và một số loại chất xơ.Thuốc men: Đối với tiêu chảy, có thể kê đơn thuốc trị tiêu chảy như loperamide (Imodium), codeine hoặc diphenoxylate/ atropine (Lomotil) để làm chậm chuyển động của ruột già, giúp quá trình vận chuyển phân diễn ra chậm hơn. Bác sĩ có thể đề nghị bổ sung chất xơ cho chứng táo bón.Hỗ trợ đường ruột: Thực hiện một thói quen đi tiêu bình thường. Các khía cạnh của quy trình này có thể bao gồm: thường xuyên ngồi trong toilet, sử dụng thuốc đạn trực tràng để kích thích nhu động ruột, dùng quần lót đặc biệt cho bệnh nhân đi tiêu không kiểm soát. Bài tập Kegel: Các bài tập Kegel tăng cường cơ sàn chậu. Các bài tập này liên quan đến thói quen co bóp lặp đi lặp lại các cơ được sử dụng khi đi vệ sinh. Bạn nên hỏi ý kiến ​​bác sĩ để biết cách thực hiện các bài tập chính xác.Phản hồi sinh học: Phản hồi sinh học là một kỹ thuật y tế thay thế. Với nó, bạn học cách sử dụng tâm trí để kiểm soát các chức năng cơ thể với sự trợ giúp của các cảm biến. Nếu bạn bị són phân, phản hồi sinh học sẽ giúp bạn học cách kiểm soát và củng cố cơ vòng của mình. Đôi khi thiết bị y tế dùng để tập luyện được đặt trong hậu môn và trực tràng của bạn. Sau đó, bác sĩ sẽ kiểm tra chức năng cơ vòng trực tràng và hậu môn của bạn.Phẫu thuật: Điều trị phẫu thuật thường dành cho những trường hợp không kiểm soát phân nặng. Có một số lựa chọn phẫu thuật có sẵn như: Tạo hình cơ vòng, ghép cơ Gracilis, cơ vòng nhân tạo, cắt ruột già.Solesta là một loại gel tiêm đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) phê duyệt vào năm 2011 để điều trị chứng són phân. Mục tiêu của liệu pháp Solesta là tăng lượng mô trực tràng. Gel được tiêm vào thành hậu môn và có hiệu quả làm giảm hoặc điều trị hoàn toàn chứng tiểu không tự chủ ở một số người.Tóm lại, các nguyên nhân như lão hóa, chấn thương trong quá khứ và một số tình trạng y tế có thể dẫn đến tình trạng không kiểm soát phân. Tình trạng này không phải lúc nào cũng có thể ngăn ngừa được. Tuy nhiên, nguy cơ có thể được giảm bớt bằng cách duy trì đi tiêu đều đặn và giữ cho các cơ vùng chậu khỏe mạnh.
vinmec
1,315
Bị gãy xương bổ sung nhiều canxi có ảnh hưởng đến sức khỏe không? Gãy xương có thể là chấn thương do tai nạn giao thông, thể thao hoặc thậm chí cả tai nạn khi sinh hoạt hàng ngày. Những người có sức khỏe xương yếu, loãng xương, mắc bệnh lý về xương,… có nguy cơ gãy xương cao hơn. Trong đó, canxi được biết đến là dinh dưỡng quan trọng để hình thành và củng cố sự vững chắc của xương. Vậy bị gãy xương bổ sung nhiều canxi có tốt không, có ảnh hưởng gì không? 1. Tìm hiểu về tình trạng gãy xương Gãy xương là tình trạng cấu trúc bên trong của xương bị phá vỡ cho chấn thương, lực tác động lớn hơn khả năng chịu đựng của hệ xương. Trong cơ thể người, hệ xương là cứng chắc nhất có vai trò nâng đỡ toàn bộ cơ thể, nên gãy xương nghĩa là chấn thương lớn và thường đi kèm với nhiều tổn thương khác. Các dạng gãy xương thường thấy bao gồm: Gãy hở: Da bị rách, một phần đầu xương gãy lộ ra và tiếp xúc với môi trường bên ngoài. Gãy kín: Lớp da còn nguyên vẹn nhưng xương bên trong đã gãy nứt. 2. Bị gãy xương bổ sung nhiều canxi có sao không? Gãy xương dễ xảy ra hơn ở những người bị bệnh loãng xương, các trường hợp này nên xem xét bổ sung thêm canxi. Canxi bổ sung có thể dưới dạng viên uống hoặc dịch uống với hàm lượng phù hợp được chỉ định cho đến khi quá trình lành xương diễn ra hoàn toàn, đồng thời xương trở nên vững chắc thì có thể dùng bổ sung. Nhu cầu canxi với mỗi giới là khác nhau, ngoài ra còn phụ thuộc vào tính chất công việc, tình trạng gãy xương và sức khỏe xương để bổ sung phù hợp. Cần lưu ý không nên bổ sung quá mức canxi giới hạn trên, vượt quá ngưỡng này có thể gây ra vấn đề thừa canxi. Cụ thể, nhu cầu canxi nên bổ sung với người gãy xương, người có sức khỏe xương yếu như sau: Nam giới Từ 19 - 50 tuổi: nhu cầu 1.000 - 2.500 mg mỗi ngày. Từ 51 - 70 tuổi: nhu cầu 1.000 - 2.000 mg mỗi ngày. Người từ 71 tuổi trở lên: 1.200 - 2.000 mg mỗi ngày. Nữ giới Từ 19 - 50 tuổi: nhu cầu từ 1.000 - 2.500 mg mỗi ngày. Người từ 51 tuổi: nhu cầu 1.200 - 2.000 mg mỗi ngày. Bổ sung nhiều hơn lượng canxi cần thiết hàng ngày có thể gây nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng như: hội chứng kiềm sữa, suy thận, sỏi thận,… nguy hiểm hơn có thể gây tử vong. Nhìn chung, bổ sung canxi là cần thiết với người bị gãy xương cần phục hồi, song bổ sung bao nhiêu và qua hình thức nào thì nên tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị. Một số trường hợp không nhất thiết phải bổ sung canxi dạng uống mà có thể thông qua thực phẩm giàu chất dinh dưỡng này. Bởi ngoài canxi, cơ thể còn cần cả dinh dưỡng khác để phục hồi sức khỏe, duy trì hoạt động sống hàng ngày tốt nhất. 3. Chế độ ăn phù hợp cho người bị gãy xương Dù phương pháp điều trị gãy xương như thế nào thì chế độ chăm sóc cùng chế độ ăn khoa học, bổ sung đầy đủ dinh dưỡng đều rất quan trọng để xương nhanh chóng liền lại, cứng chắc hơn. Dưới đây là những dinh dưỡng quan trọng trong các bữa ăn của người gãy xương mà bạn cần lưu ý: 3.1. Chất đạm Chất đạm là dinh dưỡng quan trọng nhất đảm bảo nhu cầu về năng lượng, bao gồm: Đạm: thịt, sữa, trứng, cá, đậu nành,… Chất béo: mỡ cá, dầu thực vật,… Nhóm bột đường: khoai củ, cơm,… Khi bị gãy xương, ngoài canxi thì cơ thể cũng cần một lượng lớn protein để thúc đẩy phục hồi xương, song không phải là tất cả các loại protein với lượng càng lớn càng tốt. Lời khuyên cho bạn là nên lựa chọn các loại thịt bổ sung protein nhưng ít hoặc không làm tăng cholesterol như: cá, thịt ức gà, thịt nạc,… 3.2. Canxi Nếu không bổ sung canxi dạng uống, canxi từ thực phẩm là nguồn duy nhất và có vai trò quan trọng trong sự phát triển, phục hồi, củng cố vững chắc cho xương. Việc thiếu hụt canxi trong thời gian này không những giảm phục hồi sau gãy xương mà còn gây các vấn đề khác như: loãng xương, yếu xương, nguy cơ bị tàn phế,… Các thực phẩm giàu canxi có thể kể đến như: rau chân vịt, cải bắp, củ cải xanh, măng tây, bông cải xanh, cá hộp, rong biển, cần tây, sữa đậu nành, hạnh nhân, sữa chua, rau diếp,… 3.3. Vitamin D Cùng với canxi thì vitamin D là dinh dưỡng quan trọng nuôi dưỡng cho xương chắc khỏe, hơn nữa cơ thể cần vitamin D để hấp thu và sử dụng canxi tốt hơn. Ở người bị gãy xương hay loãng xương, cần bổ sung kết hợp vitamin D với canxi hàng ngày. Thiếu hụt vitamin D sẽ gây giảm hormone calcitriol, dù chế độ ăn giàu canxi thì cơ thể cũng không thể hấp thu đủ. Thực tế có 2 loại vitamin D3 và vitamin D2, song cơ thể dễ hấp thu vitamin D3 hơn. Có 3 cách cơ thể hấp thụ loại vitamin này bao gồm qua da, qua viên uống hoặc từ thực phẩm. Khi cơ thể tiếp xúc với ánh nắng, vitamin D tự nhiên sẽ được cơ thể sản xuất ra, nên các chuyên gia khuyên rằng mỗi tuần nên phơi nắng 3 - 4 lần phơi trực tiếp 15 phút là đủ để tạo lượng vitamin D cần thiết. Người bị gãy xương càng cần lưu ý vấn đề này để xương phục hồi nhanh chóng hơn. Với người gãy xương, loãng xương thiếu hụt và cần bổ sung vitamin D dạng uống, lượng khuyến cáo mỗi ngày phù hợp là từ 400 - 800 IU. Ngoài ra, có thể bổ sung từ các thực phẩm giàu vitamin D như: cá biển, lòng đỏ trứng, sữa, gan,… 3.4. Sắt Với người vừa gãy xương, bổ sung sắt cũng cần thiết để sản xuất tế bào hồng cầu khỏe mạnh, phục hồi tổn thương mô quanh xương. Ngoài ra, sắt cũng tham gia vào quá trình tạo collagen của cơ thể để xây dựng xương, giúp đưa oxy nuôi dưỡng các mô tổn thương. Thực phẩm giàu sắt có thể bổ sung bao gồm: sữa, trứng, huyết, thịt bò, các loại rau lá màu xanh đậm,… 3.5. Vitamin A và C Tại sao người bị gãy xương nên bổ sung 2 loại vitamin này? Vitamin C giúp vết thương trên da và mô thịt nhanh lành hơn, ngoài ra cũng tham gia sửa chữa các mô liên kết và sụn nhờ việc hình thành collagen. Còn vitamin A có nhiều trong các thực phẩm như khoai lang, cà rốt, cải xoăn,… tham gia vào quá trình tạo bạch cầu, chống lại nhiễm trùng sau gãy xương. Bị gãy xương bổ sung nhiều canxi hơn bình thường là cần thiết để cơ thể phục hồi, xương khớp trở nên vững chắc hơn song bổ sung bao nhiêu nên theo chỉ định của bác sĩ. Ngoài bổ sung dạng uống, người bệnh nên ưu tiên bổ sung duy trì bằng các thực phẩm giàu canxi để nuôi dưỡng xương tốt hơn trong cả quá trình dài.
medlatec
1,261
Khi vết bỏng bị phồng nước phải làm sao mới nhanh khỏi? Khi bị bỏng phồng nước trên da không ít người nghĩ rằng đây là tình trạng bỏng nặng nên tìm mọi cách xử lý loại bỏ nốt phồng. Hệ lụy của việc làm này chính là vết phồng vỡ ra gây đau đớn, khó thực hiện các hoạt động thường ngày, vết bỏng lâu lành và nguy cơ nhiễm trùng tăng. Bài viết sau đây sẽ cùng bạn tìm hiểu khi vết bỏng bị phồng nước phải làm sao để khỏi bỏng nhanh và an toàn. 1. Vết bỏng bị phồng nước do đâu, có nguy hiểm không? Các trường hợp vết bỏng bị phồng nước chủ yếu do sự tác động từ nhiệt độ cao khiến da phản ứng tiết dịch làm mát để tự vệ. Bỏng gồm 3 cấp độ:- Cấp độ 1: bỏng ảnh hưởng đến lớp biểu bì ngoài cùng nên da bị tấy đỏ mà không bong tróc, không sưng phồng. - Cấp độ 2: tổn thương đã vượt qua lớp biểu bì trên cùng để vào bên trong da gây nên nốt phồng rộp, đỏ rát, đau nhức. Bọng nước sưng to làm cản trở hoạt động, khi đủ thời gian tái tạo lớp da bên trong thì vết phồng nước sẽ tự vỡ, lúc này cần được sát trùng sạch sẽ nếu không rất dễ nhiễm trùng. - Cấp độ 3: vết bỏng tổn thương với diện tích lớn và sâu vào hệ thống mạch máu, gân và dây thần kinh. Người bệnh sẽ không cảm thấy đau đớn nhiều vì bỏng đã làm tổn thương dây thần kinh nghiêm trọng. Như vậy, vết bỏng bị phồng nước tức là bị bỏng ở cấp độ 2, tính chất nguy hiểm ở mức độ trung bình. Sự xuất hiện của vết phồng nước giống như một tấm lá chắn ngăn cách tổn thương với môi trường bên ngoài, nhờ đó mà mà tổn thương tế bào bên trong da được giảm bớt, giảm thiểu được nhiễm trùng, vết bỏng nhanh lành hơn. Có thể thấy rằng vết phồng mang lại rất nhiều lợi ích cho tổn thương do bỏng. Vì thế, nên cố gắng để cho vết phồng nước được ở lại trên da càng lâu càng tốt chứ không nên tìm cách chọc thủng vết phồng.2. Khi vết bỏng bị phồng nước phải làm sao? 2.1. Xử lý khi vết bỏng phồng nước Chăm sóc vết bỏng bị phồng đúng cách có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc giúp tổn thương nhanh lành, tránh được cảm giác đau đớn khi bị bỏng. Vậy khi vết bỏng bị phồng nước phải làm sao? Khi bị bỏng bạn cần ngâm vùng da bị bỏng vào nước lạnh ngay lập tức và ngâm trong 20 - 30 phút, hành động này có tác dụng giảm sưng và giảm đau hiệu quả. Tiếp sau đó cần dùng nước muối sinh lý rửa nhẹ nhàng vết bỏng bị phồng để sát khuẩn rồi dùng bông sạch thấm khô và bôi lên đó một lớp kem trị bỏng hoặc kem có tác dụng kháng khuẩn. Phần bên trong bọng nước bị phồng do bỏng có huyết thanh vô khuẩn và cần khoảng 7 - 14 ngày để tái tạo lớp thượng bì. Thời gian này cần cố gắng giữ để nốt phồng không bị vỡ sớm để tránh nhiễm trùng gây sẹo xấu.2.2. Xử lý khi vết bỏng phồng nước bị vỡ ra Sự tồn tại của vết phồng bỏng sẽ gây cảm giác căng cứng, vướng víu khi tham gia các hoạt động thường ngày nên nhiều người tìm cách chọc cho bọng nước vỡ ra. Việc làm này là không nên vì khi bọng vỡ bạn sẽ cảm thấy đau đớn, da bên trong chưa kịp lành nên các loại vi khuẩn, virus dễ dàng xâm nhập, gây nhiễm trùng, thậm chí còn hoại tử khi xử lý vết bỏng sai cách. Trong trường hợp chẳng may vỡ vết bỏng bị phồng nước phải làm sao? Đây là tình huống cần hết sức cẩn thận trong khâu chăm sóc vết bỏng. Việc bạn cần làm là dùng nước rửa nhẹ nhàng để nốt phồng rộp bị vỡ không làm ảnh hưởng đến vùng da bên dưới sau đó dùng nước muối sinh lý làm sạch vùng da bị bỏng. Bạn hãy dùng cồn hoặc nước sôi để tiệt trùng một chiếc kéo rồi dùng chính chiếc kéo ấy cắt nhẹ nhàng vùng da bị phồng vừa mới vỡ ra nhưng không được cắt quá sâu dễ làm cho vết bỏng lan rộng và tổn thương vùng da lành. Cuối cùng bạn hãy dùng thuốc chữa bỏng để bôi lên vết thương và dùng băng gạc vô khuẩn băng kín lại. Hàng ngày bạn cần thay băng và bôi thuốc đều đặn cho tới lúc vết bỏng đã lành. Khi vết bỏng lành, da mới được tái tạo sẽ gây ra cảm giác ngứa, cần cố gắng tránh gãi làm trầy xước vết bỏng vì điều này dễ để lại sẹo.3. Một số điều cần tránh khi xử lý vết bỏng bị phồng nước Vì không biết vết bỏng bị phồng nước phải làm sao nên nhiều người tìm mọi cách để xử lý với vết bỏng và vô tình lại làm những việc khiến vết bỏng nghiêm trọng hơn. Nếu chẳng may bị phồng nước ở vết bỏng, hãy tránh làm những việc sau:- Lấy đá lạnh chườmĐá lạnh không thể hạ nhiệt cho vết bỏng mà trái lại việc tiếp xúc với nhiệt độ lạnh còn gây ra bỏng lạnh, khiến tế bào da bị đông cứng, thậm chí còn hoại tử, vết bỏng trở nên nghiêm trọng hơn rất nhiều so với tình trạng ban đầu. - Tìm cách chọc vỡ bọng nước Như đã nói ở trên, bọng nước chính là tấm màng bảo vệ vùng da bị bỏng trước các tác nhân gây hại, giúp tổn thương chóng lành. Nếu tìm cách chọc vỡ bọng nước tức là phá vỡ quá trình làm lành tự nhiên của da, thậm chí, có trường hợp dùng dụng cụ không được tiệt trùng để chọc vào nốt bỏng bị phồng còn bị vi khuẩn xâm nhập và dễ nhiễm trùng. - Lấy kem đánh răng bôi trực tiếp vào vết bỏng
medlatec
1,060
Viêm tuyến vú nguyên nhân là gì? Viêm tuyến vú khi cho con bú 1. Dấu hiệu tuyến vú là gì? Viêm tuyến vú là tình trạng nhiễm trùng ở mô tuyến vú. Tình trạng này khiến vú sưng, đau, đỏ rát. Viêm tuyến vú xảy ra nhiều nhất ở phụ nữ đang cho con bú nhưng cũng có thể xảy ra đối với nam giới. Một số dấu hiệu u tuyến vú có thể kể đến: 1.1. Có khối u ở vú Bạn có thể cảm thấy vú trở nên dày hơn, cứng hơn hoặc có cảm giác có khối u trong vú. 1.2. Vú sưng tấy lên Vú có thể sưng lên và trở nên căng cứng hơn so với bình thường. 1.3. Sờ vào vú cảm thấy ấm, nóng Khi chạm vào vú, bạn có thể cảm nhận được nhiệt độ cao hơn, vùng vú có thể trở nên ấm và nóng hơn so với những lúc bình thường. 1.4. Đỏ một mảng da Một vùng da trên vú có thể xuất hiện mảng đỏ, thường có dạng hình nêm, thể hiện sự viêm nhiễm. 1.5. Cảm giác đau, nóng rát Bạn có thể cảm thấy đau, rát hoặc nóng trong vú và mức độ này có thể tăng lên khi bạn cho con bú. 1.6. Sốt từ 38,5 độ C Nếu bạn phát hiện sốt và nhiệt độ cơ thể đo được trên 38,5 độ C, điều này có thể là một dấu hiệu báo hiệu về viêm nhiễm trong vú. 2. Viêm tuyến vú nguyên nhân là gì? 2.1. Viêm tuyến vú nguyên nhân do tắc ống dẫn sữa Khi ống dẫn sữa bị tắc, sữa có thể bị ứ đọng trong tuyến vú, gây ra viêm và tình trạng sưng đau. 2.2. Viêm tuyến vú nguyên nhân do vi khuẩn xâm nhập vào tuyến vú Một nhiễm trùng do vi khuẩn (thường là từ vùng da quanh vú) có thể xâm nhập vào mô tuyến vú và gây viêm nhiễm. 2.3. Viêm tuyến vú khi cho con bú Nếu bạn đã từng bị viêm tuyến vú khi cho con bú và điều trị không hoàn toàn, có thể tăng nguy cơ tái phát viêm tuyến vú trong tương lai. 2.4. Núm vú bị đau hoặc nứt Viêm tuyến vú có thể phát triển mà không thông qua một vết nứt trên núm vú hoặc da, nhưng các vết nứt này có thể là cửa vào dễ dàng cho vi khuẩn gây nhiễm trùng. 2.5. Áo ngực chật Sử dụng áo ngực chật hoặc tạo áp lực lên ngực (chẳng hạn như khi đeo đai an toàn trên xe ô tô) hoặc đeo túi nặng có thể hạn chế dòng sữa, gây tắc ống dẫn sữa và gây viêm tuyến vú. 2.6. Kỹ thuật chăm sóc vú không đúng cách Viêm tuyến vú nguyên nhân do cách chăm sóc và vệ sinh vú không đúng cách có thể tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập. 2.7. Căng thẳng hoặc mệt mỏi Tình trạng cơ thể mệt mỏi hoặc căng thẳng có thể làm giảm hệ miễn dịch, làm cho bạn dễ mắc các nhiễm trùng, bao gồm viêm tuyến vú. 2.8. Dinh dưỡng kém Dinh dưỡng không cân đối có thể ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, làm cho bạn dễ mắc nhiễm trùng và viêm tuyến vú. 2.9. Hút thuốc lá Hút thuốc lá có thể làm yếu hệ miễn dịch, tăng nguy cơ mắc nhiễm trùng, bao gồm viêm tuyến vú. Viêm tuyến vú nguyên nhân do áo ngực chật 3. Viêm tuyến vú có nguy cơ gây ung thư vú không? Có một số cơ chế mà viêm tuyến vú có thể ảnh hưởng đến tăng nguy cơ ung thư vú, bao gồm: – Tác động của vi khuẩn và viêm: Trong một số trường hợp viêm tuyến vú có thể do nhiễm trùng vi khuẩn. Những vi khuẩn này có thể tạo ra chất gây viêm và tác động tiêu cực lên tế bào vú, có thể làm tăng nguy cơ gây tổn thương tế bào và tiềm tàng gây ung thư. – Tác động của viêm kéo dài: Khi viêm tuyến vú kéo dài và không được điều trị đúng cách, nó có thể làm tăng sản xuất các chất gây viêm và có thể làm tăng nguy cơ ung thư. – Ảnh hưởng đến mô tế bào vú: Một số nghiên cứu đã ghi nhận rằng viêm tuyến vú kéo dài có thể tác động lên mô tế bào vú và tăng nguy cơ biến đổi tế bào ung thư. Tuy nhiên, điều quan trọng là cần nhấn mạnh rằng viêm tuyến vú không phải là một nguyên nhân chính gây ra ung thư vú. Tính chất viêm tuyến vú lành tính và chẩn đoán và điều trị kịp thời sẽ giúp ngăn ngừa tình trạng trở nên tồi tệ và giảm nguy cơ phát triển ung thư vú. 4. Biến chứng có thể gặp khi mắc viêm tuyến vú Áp xe tuyến vú là một trong những biến chứng nghiêm trọng của viêm tuyến vú. Khi vi khuẩn xâm nhập vào tuyến vú và gây nhiễm trùng, nó có thể làm hình thành một túi chứa mủ trong tuyến vú, gọi là áp xe tuyến vú. Túi mủ này gây ra sưng, đau và nóng trong vùng vú, và có thể cần thiết phải xử lý bằng cách mổ mở và tiến hành dỡ mủ. 5. Cách điều trị viêm tuyến vú 5.1. Thuốc kháng sinh Trong trường hợp viêm tuyến vú gây ra bởi nhiễm trùng vi khuẩn, bác sĩ thường sẽ kê đơn thuốc kháng sinh. Loại thuốc kháng sinh được chọn phải phù hợp với loại vi khuẩn gây nhiễm trùng và tác động hiệu quả lên chúng. Bạn cần uống đủ liều thuốc và kết thúc toàn bộ chu kỳ điều trị như đề xuất bởi bác sĩ, ngay cả khi triệu chứng đã giảm đi. 5.2. Thuốc giảm đau và giảm viêm Để giảm đau và giảm viêm, có thể sử dụng thuốc giảm đau và thuốc chống viêm NSAIDs. Những loại thuốc này giúp giảm triệu chứng như đau, sưng và nóng trong vú, tuy nhiên cần sự tư vấn của chuyên gia y tế. Điều trị viêm tuyến vú bằng thuốc 5.3. Nhiệt ấp, nước ấm Nhiệt ấp hoặc nước ấm có thể được sử dụng để giúp giảm triệu chứng sưng và đau trong vú. Bạn có thể đắp nhiệt ấp hoặc thoa nước ấm trên vùng vú bị viêm trong khoảng thời gian ngắn, nhưng không để nhiệt ấp hoặc nước ấm quá lâu để tránh gây tổn thương da. 5.4. Nghỉ ngơi và giữ vú sạch sẽ Nghỉ ngơi là cách giúp cơ thể tập trung vào việc phục hồi và hỗ trợ điều trị. Đồng thời, giữ vùng vú sạch sẽ và khô ráo giúp ngăn ngừa nhiễm trùng lan rộng. 5.5. Tiếp tục cho con bú Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể khuyên bạn tiếp tục cho con bú hoặc vắt sữa thường xuyên để giúp thông thoáng ống dẫn sữa và hỗ trợ việc giảm viêm. Nếu có áp xe tuyến vú (abscess): Trong trường hợp áp xe tuyến vú được phát hiện, bác sĩ có thể thực hiện mổ mở và dỡ mủ để xử lý áp xe. Trên đây là kiến thức về bệnh lý viêm tuyến vú. Hi vọng bài viết giúp các bạn hiểu được viêm tuyến vú nguyên nhân là gì và cách điều trị hiệu quả.
thucuc
1,272
Đau bụng không rõ nguyên nhân ở trẻ em Trẻ em bị đau bụng là tình trạng thường gặp. Tuy nhiên đôi khi cha mẹ không rõ trẻ em bị đau bụng là do đâu. Tìm hiểu chứng đau bụng không rõ nguyên nhân ở trẻ em để sớm nhận biết các biểu hiện bệnh lý có thể kịp thời thăm khám và điều trị. 1. Trẻ em bị đau bụng là do đâu? Trẻ bị đau bụng không rõ nguyên nhân khiến cha mẹ lo lắng, mặc dù đau bụng ở trẻ là một vấn đề sức khỏe thường gặp. Đó có thể là đau bụng cấp tính hoặc mãn tính.Cơn đau bụng cấp tính ở trẻ có các đặc điểm sau:Đau quằn quại.Đổ mồ hôi.Mặt tái xanh.Cơn đau khiến trẻ khóc thét.Dưới đây là một số nguyên nhân khiến trẻ em bị đau bụng:Viêm ruột thừa: Đây là một trong những nguyên nhân thường gặp khiến trẻ bị đau bụng cấp tính. Bệnh xuất hiện ở trẻ từ 2 tuổi với những biểu hiện gần giống với người lớn như đau vùng bụng phải ở khu vực hố chậu, cơn đau từ nhẹ chuyển sang nặng và đau liên tục, trẻ bị sốt nhẹ và buồn nôn, nôn kèm theo. Khi thăm khám lâm sàng, trẻ có thể kêu đau và có phản xạ gạt tay của bác sĩ khi bác sĩ sờ vào vùng bụng đang bị đau của trẻ. Dưới 2 tuổi, trẻ em bị đau bụng rất khó chẩn đoán viêm ruột thừa vì triệu chứng không rõ ràng, làm phát hiện bệnh chậm và dễ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như viêm phúc mạc, thủng ruột thừa. Biểu hiện viêm ruột thừa ở trẻ dưới 2 tuổi là ngoài đau bụng, đầy hơi, trẻ còn bị sốt nhẹ, nôn trớ, mặt tái và lờ đờ, quấy khóc.Chứng lồng ruột: Lồng ruột là một trong những bệnh thường gặp khiến trẻ em bị đau bụng cấp tính. Trẻ bụ bẫm, trẻ trai trong độ tuổi từ 3 tháng - 2 tuổi là đối tượng thường bị bệnh, nhất là những trẻ từ 6 - 9 tháng tuổi. Ngoài đau bụng, trẻ bị lồng ruột còn có biểu hiện nôn và đại tiện ra máu.Tắc ruột: Trẻ bị tắc ruột có biểu hiện chướng bụng, nôn ra thức ăn hoặc dịch mật có màu xanh hoặc vàng.Thoát vị nghẽn: Trẻ em bị đau bụng do thoát vị nghẽn nếu không được phát hiện kịp thời có thể khiến hoại tử đoạn ruột bị nghẽn. Ngoài đau bụng, trẻ còn có triệu chứng buồn nôn và bí đại tiện.Giun chui ống mật: Một số trường hợp trẻ em bị đau bụng là do giun ở trong đường tiêu hóa, giun chui ống mật, với các biểu hiện như trẻ đau xung quanh rốn đến mức phải lăn lộn, đổ mồ hôi, khóc thét. Tình trạng này có thể tái phát nhiều lần và dẫn đến những biến chứng rất nguy hiểm như tắc ống mật, sỏi mật, áp xe gan.Ngộ độc thức ăn: Trong một số trường hợp trẻ em bị đau bụng là do ngộ độc thức ăn. Ngoài đau bụng, ngộ độc còn khiến trẻ bị tiêu chảy, đi ngoài phân lỏng, thậm chí trong phân còn có lẫn máu, có thể kèm theo sốt.Rối loạn tiêu hóa: Trẻ bị đau bụng do rối loạn tiêu hóa thường kèm theo chán ăn, nôn trớ nhiều, trẻ khó chịu và hay quấy khóc. Rối loạn tiêu hóa ở trẻ em có thể do dùng thuốc bừa bãi, lạm dụng thuốc kháng sinh.Vệ sinh ăn uống kém: Trẻ em bị đau bụng còn có thể do khâu lựa chọn và chế biến thực phẩm chưa đảm bảo vệ sinh. Khi trẻ còn nhỏ và hệ tiêu hóa chưa được hoàn thiện, ăn uống không hợp vệ sinh có thể khiến trẻ bị đau bụng, tiêu chảy do đường ruột bị nhiễm khuẩn.Sỏi tiết niệu: Đau bụng ở trẻ cũng có thể do sỏi tiết niệu gây ra, tuy nhiên nguyên nhân này hiếm thấy. Hoặc viêm đường tiết niệu cũng gây đau bụng, đặc biệt là vùng bụng dưới. Cơn đau do nhiễm khuẩn đường niệu có thể gây đau bụng dữ dội.Khi thấy trẻ bị đau bụng không rõ nguyên nhân nào kể trên, tốt nhất là cha mẹ nên đưa trẻ thăm khám bác sĩ để trẻ được điều trị kịp thời. 2. Khi thấy trẻ bị đau bụng không rõ nguyên nhân nên làm gì? Trẻ bị đau bụng không rõ nguyên nhân không phải là tình trạng hiếm gặp. Khi thấy trẻ bị đau bụng hay các biểu hiện của rối loạn tiêu hóa nói chung như hay nôn trớ, đầy hơi, chướng bụng, biếng ăn, tiểu khó, tiểu đau, đại tiện ra máu,... cần đưa trẻ thăm khám bác sĩ. Nếu phát hiện bệnh cần tuân theo hướng dẫn điều trị của bác sĩ.Trong một số trường hợp, trẻ em bị đau bụng có thể cần được xử trí cấp cứu ngay như viêm ruột thừa, lồng ruột, tắc ruột, thoát vị nghẽn,...Vì vậy, nên cho trẻ kiểm tra sức khỏe định kỳ để kịp thời phát hiện trẻ có bị nhiễm giun hay viêm đường tiết niệu không,...Khi trẻ em bị đau bụng, cần cho bé nghỉ ngơi, giúp bé ổn định tinh thần, đồng thời theo dõi những biểu hiện bất thường (nếu có) để cho trẻ thăm khám bác sĩ kịp thời.Nếu trẻ em bị đau bụng có kèm tiêu chảy, nôn mửa, đó có thể là biểu hiện của ngộ độc thức ăn. Khi đó, cần chú ý bù nước và điện giải cho trẻ bằng dung dịch oresol và cho trẻ ăn thức ăn lỏng, mềm, dễ tiêu hóa để đường ruột của trẻ nhanh chóng hồi phục.Trẻ em bị đau bụng kèm theo sốt có thể cho trẻ dùng thuốc hạ sốt (từ 38,5 độ C). Tránh lạm dụng thuốc hạ sốt để giúp trẻ giảm đau vì đôi khi tác dụng của thuốc có thể che giấu triệu chứng của bệnh, dẫn đến chẩn đoán phát hiện bệnh không kịp thời và chính xác. Ngoài ra, không được tự ý sử dụng kháng sinh nếu không có sự chỉ định từ bác sĩ.Đau bụng không rõ nguyên nhân ở trẻ em là tình trạng thường gặp. Cha mẹ cần tìm hiểu một số nguyên nhân khiến trẻ bị đau bụng và theo dõi biểu hiện kèm theo để kịp thời đưa trẻ thăm khám và điều trị.
vinmec
1,099
Hậu quả khi lạm dụng thuốc kháng viêm Thuốc kháng viêm được sử dụng khá phổ biến trong các trường hợp giúp giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Tuy nhiên, nếu người bệnh thường xuyên sử dụng các loại thuốc này với liều cao hoặc không đúng cách có thể có nguy cơ gây ra những tác dụng phụ không mong muốn, ảnh hưởng đến sức khỏe. 1. Thuốc kháng viêm là gì? Thuốc kháng viêm là những nhóm thuốc có khả năng ức chế, điều trị triệu chứng viêm nhờ vào cơ chế ngăn chặn các thành phần trung gian.Các loại thuốc kháng viêm này có công dụng giúp giảm đau, hạ sốt, chống viêm và khả năng ức chế hệ miễn dịch của cơ thể. Bên cạnh đó, các loại thuốc này còn có tác dụng trong việc điều trị một số bệnh lý liên quan đến cơ xương khớp, nhằm giúp làm giảm triệu chứng đau do bệnh viêm xương khớp.2. Các loại thuốc kháng viêm. Hiện nay, có 2 loại thuốc kháng viêm được sử dụng phổ biến đó là thuốc kháng viêm không có Steroid và Glucocorticoid (có Steroid). Thuốc kháng viêm không Steroid thì không có khả năng gây nghiện, có tác dụng kháng viêm ngoại vi và ít khi có các tác dụng phụ. Ngược lại với các thuốc Glucocorticoid có hiệu quả trong điều trị nhiều bệnh khác nhau, nhưng lại có nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ nguy hiểm có thể đe dọa đến tính mạng. 2.1. Thuốc kháng viêm không Steroid (NSAID) Trong nhóm này được chia thành 2 nhóm nhỏ, bao gồm nhóm NSAID không chọn lọc và NSAID có chọn lọc.Một số thuốc thuộc nhóm thuốc NSAID không chọn lọc:Nhóm thuốc Salicylic: Loại phổ biến nhất là Aspirin. Thuốc được sử dụng để hạ sốt, giảm đau, kháng viêm. Ngoài ra, các loại thuốc này hỗ trợ khi người bệnh bị thiếu máu tim cục bộ nên được sử dụng để phòng ngừa xảy ra các tình trạng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ hay tai biến mạch máu não do cơ chế giúp chống tập kết tiểu cầu.Nhóm thuốc Propionic: Thường được biết đến với thuốc Ibuprofen. Thuốc được sử dụng để hạ sốt, giảm đau, kháng viêm. Đa số các chỉ định của bác sĩ dùng trong các bệnh lý như viêm khớp dạng thấp. Tác dụng của thuốc thường xuất hiện sau 2 ngày điều trị, khả năng kháng viêm mạnh hơn Aspirin.Nhóm thuốc Oxicam: Loại được sử dụng phổ biến nhất là thuốc Piroxicam, ngoài tác dụng hạ sốt, giảm đau, kháng viêm, thuốc này còn có tác dụng thể ức chế hoạt động của các bạch cầu đa nhân trung tính, ức chế hoạt động kết tụ tiểu cầu. Người bệnh được chỉ định dùng nhóm thuốc này khi gặp phải bệnh viêm xương khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp, bệnh cơ xương cấp và các chấn thương do hoạt động thể lực. Bên cạnh đó, thuốc Piroxicam còn có công dụng cho những bệnh nhân bị bệnh gout cấp hay trong các trường hợp kháng viêm sau phẫu thuật.Một số thuốc thuộc nhóm thuốc NSAID có chọn lọc COX - 2:Meloxicam, Celecoxib, Etoricoxib... có tác dụng hạ sốt, giảm đau, kháng viêm, một số loại thuốc có khả năng chống tập kết tiểu cầu. Thuốc được chỉ định sử dụng khi điều trị bệnh viêm xương khớp, viêm cột sống dính khớp, bệnh gout. Các loại thuốc nhóm này có khả năng ức chế hoạt động viêm nhưng không có tác động đến các cơ quan khác. Vì vậy, người bệnh có bệnh lý về gan, thận, dạ dày... có thể lựa chọn các loại thuốc thuộc nhóm này để sử dụng.2.2. Thuốc kháng viêm Steroid. Thường được bào chế ở các dạng viên nén, viên sủi, dung dịch... có thể sử dụng trực tiếp qua đường miệng. Một số thuốc thường gặp như sau:Prednisolone có tác dụng kháng viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch hiệu quả cao. Thuốc được chỉ định trong điều trị các bệnh lý viêm xương khớp, bệnh lupus ban đỏ, bệnh hen suyễn, viêm loét dạ dày, viêm động mạch thái dương... Ngoài ra, thuốc còn được dùng trong điều trị các bệnh lý ung thư ở giai đoạn cuối phổ biến như ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt...Methyprednisolone có tác dụng tương tự như Prednisolone. Bên cạnh đó thuốc này còn có thể được sử dụng kết hợp với một số thuốc khác để điều trị rối loạn nội tiết tố. Thường được chỉ định cho các bệnh lý liên quan đến hệ tiêu hóa như viêm loét đại tràng mạn, bệnh dị ứng mức độ nặng, phản vệ, bệnh hư nguyên phát. 3. Thuốc chống viêm dùng thế nào? Để đạt hiệu quả cao trong điều trị và tránh những tác dụng phụ không mong muốn xảy ra trong quá trình dùng các thuốc chống viêm, người bệnh nên dùng thuốc đúng cách theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc khuyến cáo của nhà sản xuất:Đối với dạng viên nén, viên nang nên uống trong hoặc ngay sau bữa ăn no để tránh tình trạng kích ứng dạ dày, không nên nghiền, nhai viên thuốc. Đối với các dạng thuốc dùng ngoài da, không nên bôi trực tiếp lên vết thương hở hoặc lên da có các vấn đề da liễu như chàm, viêm da tiếp xúc, viêm da dị ứng, nổi mề đay.Không nên dùng cho bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày, hành tá tràng. Trong trường hợp cần thiết phải dùng những loại thuốc kháng viêm này thì nên dùng kết hợp với các thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày.Thận trọng với người bệnh bị rối loạn chức năng gan và thận, tăng huyết áp, người bệnh có cơ địa dị ứng.Trong bất cứ trường hợp nào cần phải tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ, không nên tự ý dùng thuốc hoặc dùng quá liều với mong muốn cải thiện các triệu chứng nhanh chóng.4. Hậu quả khi lạm dụng thuốc kháng viêm. Trong quá trình sử dụng các loại thuốc kháng viêm kể trên, có thể có nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ không mong muốn nếu người bệnh sử dụng không đúng cách, không đúng liều lượng cũng như thời gian sử dụng không hợp lý. Cụ thể một số trường hợp đã được ghi nhận như:Đối với sức khỏe toàn thân: Người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi, chán nản, sốt. Thậm chí có thể gặp phải các vấn đề dị ứng đặc biệt như nổi mề đay, phù, nổi ban đỏ và rụng tóc. Nguy hiểm hơn có thể gây ra hội chứng Stevens - Johnson, rối loạn thị giác, tổn thương gan, thính lực suy giảm...Đối với hệ tiêu hóa: Người bệnh có thể cảm thấy đầy hơi, chướng bụng, buồn nôn... Một số trường hợp nặng hơn có thể gây hiện tượng xuất huyết, loét dạ dày, chảy máu dạ dày và ruột. Đối với những người bệnh đã có tiền sử mắc bệnh lý dạ dày, có thể làm cho tình trạng bệnh tiến triển trầm trọng hơn.Đối với hệ thần kinh trung ương: Tác dụng phụ hay gặp nhất là hoa mắt, choáng váng, đau đầu, buồn nôn ngay sau khi dùng thuốc. Một số trường hợp người bệnh cảm thấy mơ màng, mất ngủ, ù tai ảnh hưởng đến sức khỏe, chất lượng cuộc sống và sinh hoạt hàng ngày.Gia tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ: Khi dùng liều cao hoặc người bệnh có tiền sử mắc các bệnh lý tim mạch thì làm gia tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ lên nhiều lần.Kháng với các thuốc chống trầm cảm: Khi sử dụng phối hợp với các thuốc chống trầm cảm có thể làm giảm hiệu quả của một số thuốc chống trầm cảm như Prozac, Lexapro và Paxil. Vì vậy, không nên dùng cùng lúc 2 loại thuốc này với nhau.Bài viết đã cung cấp thông tin về cách sử dụng cũng như hậu quả khi người bệnh lạm dụng các loại thuốc chống viêm. Bất kỳ trường hợp nào người bệnh cần thiết phải sử dụng các loại thuốc này thì phải có sự tư vấn và kê đơn của bác sĩ, hay người có chuyên môn. Tốt nhất, hãy đến Bệnh viện để được thăm khám và kiểm tra sức khỏe để bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả nhất.
vinmec
1,441
Hẹp niệu quản có nguy hiểm không – phương pháp điều trị Hẹp niệu quản là bệnh lý xảy ra ở đường ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang bị tắc nghẽn. Vậy hẹp niệu quản có nguy hiểm không nếu tình trạng tắc nghẽn lưu thông này vẫn tiếp tục xảy ra mà không được điều trị triệt để. 1. Thông tin chung về bệnh hẹp niệu quản Hẹp niệu quản là bệnh lý một hoặc hai ống niệu quản lưu thông nước tiểu từ thận xuống bàng quang bị tắc nghẽn. Tình trạng này có thể xảy ra tại bất kỳ vị trí nào của niệu quản khiến kích thước niệu quản bị bóp hẹp lại, dẫn đến quá trình vận chuyển đào thải nước tiểu bị ảnh hưởng gây tắc nghẽn, ứ đọng. Hẹp niệu quản thường có nguy cơ xảy ra ở những đối tượng như: Người bệnh mắc sỏi niệu quản, nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc người bệnh đã có tác động điều trị ngoại khoa đến niệu quản. Phụ nữ đang mang thai khiến tử cung chèn ép vào niệu quản, phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung… Dấu hiệu nhận biết mắc bệnh hẹp niệu quản thường không rõ ràng khi bệnh ở giai đoạn sớm. Ngoài ra các triệu chứng còn phụ thuộc vào vị trí tắc nghẽn, mức độ phát triển đã ở mức nào, do đó các dấu hiệu có thể bao gồm: Đau lưng, lượng nước tiểu thay đổi, khả năng đi tiểu gặp khó khăn, có máu trong nước tiểu… 2. Mức độ nguy hiểm của bệnh hẹp niệu quản 2.1 Hẹp niệu quản có nguy hiểm không – Biến chứng nguy hiểm ở thận Hẹp niệu quản gây ra tình trạng nước tiểu không được lưu thông thuận lợi dẫn đến các vấn đề liên quan đến thận.  – Nước tiểu ứ đọng sẽ khiến cặn trong nước tiểu không được đào thải hết ra khỏi cơ thể, lâu ngày dẫn đến kết tinh tạo thành sỏi thận, sỏi niệu quản – Nước tiểu không được đào thải ra ngoài cơ thể sẽ dẫn đến tình trạng ngược dòng, nghĩa là nước tiểu chạy ngược lại thận. Khi thận lưu trữ nước tiểu quá lâu sẽ dẫn đến tình trạng giãn đài bể thận, viêm nhiễm, thận suy giảm chức năng, teo thận, suy thận  Tắc nghẽn lưu thông của nước tiểu xuống bàng quang sẽ dấn đến nước tiểu quay ngược lại thận dẫn đến giãn đài bể thận, thận ứ nước 2.2 Hẹp niệu quản có nguy hiểm không – Biến chứng gây ra các vấn đề khác cho sức khỏe Khi thận đã bị ảnh hưởng và suy yếu, sẽ tạo cơ hội cho rất nhiều bệnh phát sinh khác như: – Nhiễm trùng hệ tiết niệu: Khi chức năng thận suy giảm đồng nghĩa với khả năng lọc chất thải từ máu kém, dẫn đến chất thải tích tụ trong máu cao. Ngoài ra nước tiểu vẫn ứ đọng mà không được đào thải hoàn toàn. Hội tụ các yếu tố này có thể khiến người bệnh gặp tình trạng nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Từ đó cũng gia tăng nguy cơ mắc nhiễm trùng máu nếu không điều trị triệt để.  – Tăng huyết áp: Mắc bệnh thận và tăng huyết áp có mối quan hệ mật thiết với nhau. Bởi thận nhận khoảng 25% lưu lượng máu từ tim ra, nên khi có bất thường ở thận, hệ tim mạch cũng sẽ bị ảnh hưởng dẫn đến tình trạng tăng huyết áp. – Suy nhược cơ thể, mệt mỏi thường xuyên: Khi thận hoạt động không hiệu quả, lượng độc tố không được lọc ra khỏi cơ thể mà đọng lại trong máu, khiến người bệnh khó ngủ, lượng hồng cầu vận chuyển oxy vào não bộ thấp dẫn đến tình trạng mệt mỏi, thiếu năng lượng nhanh chóng… 3. Phương pháp chẩn đoán bệnh hẹp niệu quản Khi có nghi ngờ bệnh nhân mắc hẹp niệu quản, bác sĩ sẽ chỉ định một số xét nghiệm và kỹ thuật hình ảnh để chẩn đoán: – Xét nghiệm máu và nước tiểu: Kiểm tra mẫu máu và nước tiểu để tìm dấu hiệu nhiễm trùng và chức năng hoạt động của thận. – Siêu âm: Thực hiện siêu âm khu vực phía sau lưng để xem và đánh giá thận và niệu quản. – Chụp X-quang: Bác sĩ chèn một ống nhỏ qua niệu đạo, tiêm thuốc nhuộm vào bàng quang và chụp X-quang thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo, để kiểm tra lưu lượng nước tiểu bất thường trước và trong khi đi tiểu. – Nội soi bàng quang: Một ống nội soi có gắn camera được đưa vào niệu đạo hoặc thông qua một vết mổ cho phép bác sĩ nhìn thấy bên trong niệu đạo và bàng quang để đánh giá tình trạng bệnh. – Chụp cắt lớp vi tính (CT):Sử dụng tia X quét lên khu vực bác sĩ chỉ định, và kết hợp với xử lý máy tính để tạo ra hình ảnh cắt ngang của niệu quản và thận. – Chụp cộng hưởng từ (MRI): Chụp MRI khu vực bụng để chẩn đoán bệnh nghĩa là sử dụng sóng radio và từ trường để tạo ra hình ảnh cắt lớp chi tiết của các cơ quan và mô tạo nên hệ thống tiết niệu. Phương pháp điều trị hẹp niệu quản và những lưu ý cần thiết Tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của mỗi bệnh nhân, nguyên nhân gây bệnh, mức độ tắc nghẽn và biến chứng bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị hẹp niệu quản phù hợp nhất. Các phương pháp điều trị có thể là phẫu thuật nội soi hoặc phẫu thuật mở nhằm mục đích giải quyết tắc nghẽn, đưa đoạn niệu quản bị hẹp về kích thước bình thường. Bệnh nhân có thể được đặt sonde JJ (stent) niệu quản hay ống thông đặc biệt được đặt vào niệu quản, nội soi nong rộng niệu quản, phẫu thuật tạo hình niệu quản… Đặt stent điều trị hẹp niệu quản là phương pháp ít xâm lấn, có hiệu quả cao Sau khi kết thúc điều trị hẹp niệu quản, bệnh nhân khỏe mạnh được xuất viện cần lưu ý: – Tuân thủ đúng nguyên tắc chỉ định dùng thuốc của bác sĩ. Khi có các triệu chứng bất thường sau dùng thuốc cần đến viện báo lại cho bác sĩ để được điều chỉnh.  – Chăm sóc vết mổ tránh để nhiễm trùng đối với bệnh nhân phẫu thuật mổ mở. – Cần tái khám theo đúng lịch để bác sĩ rút ống thông niệu quản sonde JJ. – Về chế độ ăn uống, bệnh nhân cần lưu ý uống từ 2-3 lít nước, uống thêm các loại nước trái cây, nước ép rau củ có tính kháng khuẩn. Không sử dụng chất kích thích bởi sẽ lâu làm lành vết thương và làm ảnh hưởng hiệu quả của thuốc điều trị. – Trong tuần đầu điều trị ngoại khoa bệnh nhân chỉ nên đi lại nhẹ nhàng, không làm việc quá nặng, sau đó dần nâng cao thể lực bằng các bài tập thể dục phù hợp với sức khỏe. Nếu xác định mắc hẹp niệu quản bạn cần được tiến hành điều trị kịp thời và tuân thủ đúng phương pháp để giúp cải thiện tình trạng sức khỏe nhanh chóng và ngăn ngừa nguy cơ biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. 
thucuc
1,274
Cắt bao quy đầu bao lâu thì tháo băng? Cắt bao quy đầu bao lâu thì tháo băng là thắc mắc của rất nhiều nam giới sau khi thực hiện thủ thuật. Sở dĩ thời gian tháo băng luôn là vấn đề được quan tâm hàng đầu của người bệnh bởi vì nếu như tháo băng không đúng thời điểm có thể khiến vết thương bị nhiễm trùng, chảy máu… Bên cạnh việc giải đáp thắc mắc, bài viết dưới đây sẽ cung cấp một số thông tin quan trọng về thủ thuật cắt bao quy đầu, cùng tham khảo nhé! 1. Cắt bao quy đầu là phương pháp thế nào? Bao quy đầu là vùng da bao quanh dương vật, khi mới sinh ra, vùng da này sẽ bao trọn quanh đầu dương vật và dần tụt xuống vào thời điểm từ 4 đến 5 tuổi. Tuy nhiên có những trường hợp đến tuổi dậy thì mà bao quy đầu vẫn chưa tự tụt xuống được thì cần đến can thiệp bằng phẫu thuật cắt bao quy đầu. Đây là một thủ thuật ngoại khoa nhằm cắt bỏ hoàn toàn lớp da thừa bọc đầu dương vật, giúp dương vật có thể phát triển như bình thường, nhờ đó giúp tặng khoái cảm trong đời sống chăn gối. Bên cạnh đó, việc cắt bao quy đầu cũng có tác dụng hạn chế tình trạng viêm nhiễm đồng thời giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư dương vật. Cắt bao quy đầu là một thủ thuật ngoại khoa nhằm cắt bỏ hoàn toàn lớp da thừa bọc đầu dương vật, giúp dương vật có thể phát triển như bình thường Phẫu thuật này có thể được thực hiện ở cả người lớn và trẻ nhỏ. Với trẻ nhỏ, phẫu thuật sẽ được thực hiện nếu em bé đủ sức khỏe. Ở nam giới trong độ tuổi trưởng thành, phẫu thuật sẽ được thực hiện khi nam giới phát hiện các bệnh viêm quy đầu, hẹp bao quy đầu hoặc bao quy đầu không thể kéo xuống được. 2. Quy trình thực hiện cắt bao quy đầu Nhìn chung, cắt bao quy đầu là một thủ thuật đơn giản và thường chỉ kéo dài trong khoảng từ 10-15 phút. Cắt bao quy đầu là một thủ thuật đơn giản và thường chỉ kéo dài trong khoảng từ 10-15 phút Cụ thể, quy trình thực hiện bao gồm các bước như sau: – Bước 1: Khám lâm sàng, sau khi có kết quả khám, bác sĩ sẽ tư vấn về tình trạng của bệnh nhân cũng như thủ thuật cắt bao quy đầu. – Bước 2: Sát khuẩn khu vực cần mổ bằng các dung dịch sát khuẩn. Tiếp theo, bệnh nhân sẽ được tiêm thuốc giảm đau tĩnh mạch ở bao quy đầu để giảm cảm giác đau đớn trong quá trình thực hiện tiểu phẫu. – Bước 3: Định hình vết cắt bao quy đầu bằng cách sử dụng kìm y tế tách vùng da bao quy đầu bị dính với dương vật, sau đó đánh dấu điểm cần cắt.. – Bước 4: Loại bỏ lớp da thừa ở bao quy đầu bằng dao cắt hoặc các dụng cụ y tế khác. Ở bước này đòi hỏi bác sĩ phải có tay nghề cao và xử lý các thao tác cực kỳ cẩn thận để không làm tổn thương đến các dây thần kinh. – Bước 5: Tiến hành cầm máu nhanh chóng để bệnh nhân không bị mất quá nhiều máu trong quá trình thực hiện tiểu phẫu. – Bước 6: Sử dụng gạc y tế quấn quanh vết cắt mổ nhằm bảo vệ vết khâu và cầm máu. 3. Sau khi cắt bao quy đầu thì khoảng bao lâu được tháo băng? Trở lại với thắc mắc được nhiều nam giới quan tâm, cắt bao quy bao lâu thì tháo băng, thực tế điều này là khó xác định. Khi vết thương lành ở bao quy đầu lại thì nam giới có thể tháo băng. Thông thường, sau khoảng 7 đến 10 ngày thì vết thương đã lành trở lại và trong thời gian này. Tuy nhiên cũng có những trường hợp phải mất khoảng 15 đến 20 ngày thì vết thương mới có thể hồi phục hoàn toàn. Cắt bao quy đầu bao lâu thì tháo băng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: Phương pháp phẫu thuật, cơ địa từng người, chăm sóc sau phẫu thuật… Sở dĩ thời điểm tháo băng có sự khác nhau là bởi vì những yếu tố như: – Do cơ địa từng người Tùy thuộc vào cơ địa của từng người mà vết thương có thể nhanh chóng khô và lành hay không. – Thói quen vệ sinh vết mổ của nam giới Việc vệ sinh vết thương sau mổ ảnh hưởng vô cùng lớn tới quá trình hồi phục. Nếu vệ sinh không đúng cách có thể khiến vết thương lâu lành hơn, thậm chí là bị mưng mủ, viêm nhiễm nghiêm trọng. Chính vì vậy, nam giới cần tuân thủ theo tuyệt đối của bác sĩ cũng như chú ý đảm bảo vệ sinh sạch sẽ để vết mổ nhanh chóng phục hồi hơn. – Lựa chọn phương pháp phẫu thuật Bên cạnh đó, cắt bao quy đầu bao lâu được tháo băng còn phụ thuộc rất lớn vào phương pháp phẫu thuật. Đối với những phương pháp cắt bao quy đầu truyền thống thì mức độ hồi phục sẽ lâu hơn và tất nhiên là thời gian tháo băng cũng sẽ kéo dài hơn. Ngược lại, với phương pháp cắt hiện đại như sử dụng máy Surkon với xâm lấn tối thiểu thì thời gian phục hồi sẽ được rút gọn rất nhiều. – Trình độ của bác sĩ Tuy không phải là một thủ thuật quá phức tạp, song để đảm bảo an toàn cũng như hiệu quả, bệnh nhân vẫn cần lựa chọn những địa chỉ khám và chữa bệnh uy tín. Trong đó, trình độ của bác sĩ sẽ là tiêu chí mà bệnh nhân nên quan tâm hàng đầu bởi với những bác sĩ có trình độ cao, nhiều kinh nghiệm sẽ giúp cho quá trình cắt bao trở nên thuận lợi. Cùng với đó, thời gian phục hồi của bệnh nhân cũng sẽ nhanh chóng hơn. – Chế độ dinh dưỡng sau mổ Thông thường sau mổ, người bệnh sẽ được bác sĩ tư vấn về chế độ dinh dưỡng phù hợp, trong đó bao gồm các loại thực phẩm nên bổ sung hoặc những nhóm thực phẩm cần kiêng. Trường hợp người bệnh không tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ mà vẫn sử dụng những thực phẩm cần hạn chế như: Đồ nếp, thịt gà, rau muống… thì vết thương có thể bị mưng mủ hoặc để lại sẹo. Chính vì vậy, thời gian tháo băng cũng trở nên lâu hơn. Hi vọng rằng qua những thông tin trên, nam giới đã được giải đáp thắc mắc cắt bao quy đầu bao lâu thì tháo băng. Để không phải lo lắng về thời điểm tháo băng cũng như cách chăm sóc vết thương sau cắt bao quy đầu, tốt hơn hết người bệnh nên trải qua quá trình thăm khám để được bác sĩ tư vấn cụ thể hơn.
thucuc
1,228
Công dụng thuốc Lifanaf Lifanaf thuộc nhóm thuốc hormon, nội tiết tố và được bào chế ở dạng viên nén nhai. Thành phần chủ yếu của thuốc Lifanaf là Sildenafil được chỉ định sử dụng điều trị các rối loạn cương dương, và có khả năng kích thích tình dục... Tuy nhiên trong quá trình sử dụng có thể gặp tác dụng phụ không mong muốn như dị ứng, tăng nhịp tim, khô miệng... Vì vậy người bệnh cần tìm hiểu kỹ thông tin thuốc Lifanaf trước khi sử dụng. 1. Cơ chế tác dụng của thuốc Lifanaf Cương dương xảy ra khi dương vật ứ đầy máu và những mạch máu dẫn đến dương vật tăng cấp máu, đồng thời những mạch máu đưa máu ra khỏi dương vật giảm dẫn máu đi. Trong điều kiện hoàn toàn bình thường, quá trình kích thích tình dục sẽ hình thành và giải phóng oxid nitơ ở dương vật, từ đó sinh ra c. GMP có trách nhiệm gây cương dứng dương vật. Thuốc Lifanaf có thành phần chính là sildenafil ức chế chọn lọc của vòng c.GMP-PDE5. Hợp chất này ngăn phá huỷ c. GMP và cho phép c. GMP tồn tại và tích luỹ lâu hơn, khiến cho sự ứ máu ở dương vật được kéo dài. 2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Lifanaf Thuốc Lifanaf được chỉ định trong điều trị các rối loạn cương dương - tình trạng không có khả năng đạt được hoặc duy trì độ cương cứng đủ để thỏa mãn trong sinh hoạt tình dục. Tuy nhiên, thuốc Lifanaf cũng chống chỉ định với một số trường hợp quá mẫn cảm với thành phần của thuốc như người có tiền sử bệnh lý mạch vành và mạch não. 3. Liều lượng và cách thức sử dụng thuốc Lifanaf Thuốc Lifanaf được sử dụng với liều khuyến nghị thông thường 1 viên/lần/ngày tương ứng với 50mg và được uống trước khi quan hệ tình dục khoảng 1 giờ. Tuy nhiên, tùy đáp ứng trên từng người bệnh có thể sử dụng thuốc Lifanaf với liều từ 25 đến 100mg/lần/ngày.Người suy thận nhẹ đến vừa có thể sử dụng thuốc Lifanaf như bình thường. Nhưng đối với trường hợp suy thận nặng, sử dụng liều đầu tiên là 25mg/lần. Sau đó tuỳ thuộc vào mức độ đáp ứng của cơ thể có thể tăng liều từ 50 đến 100mg.Người suy gan có thể giảm liều sử dụng thuốc Lifanaf với liều sử dụng ban đầu là 25mg và sau đó dựa vào hiệu quả của thuốc có thể tăng liều lên từ 50 đến 100mg.Cần lưu ý: Liều điều trị với thuốc Lifanaf theo khuyến cáo trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Lifanaf, người bệnh cần tuân theo chỉ định của bác sĩ. 4. Xử trí quên liều và quá liều thuốc Lifanaf Nếu quên liều Lifanaf hãy sử dụng khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Tuy nhiên, khoảng cách giữa liều Lifanaf quên và liều tiếp theo quá gần nhau hãy bỏ qua liều quên. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều Lifanaf, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc.Để khắc phục tình trạng bỏ lỡ liều thuốc Lifanaf, người bệnh có thể thực hiện đặt chuông báo thức hoặc nhờ người thân nhắc nhở.Trong trường hợp vô tình sử dụng thuốc Hapacol quá liều so với quy định và xuất hiện một số dấu hiệu không mong muốn cần đưa cấp cứu ngay. 5. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Lifanaf Thuốc Lifanaf có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, với mỗi trường hợp tác dụng phụ của thuốc Lifanaf có thể xảy ra ở mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng.Một số tác dụng phụ thường gặp do Lifanaf gây ra bao gồm: nôn, khô miệng, giảm phản xạ, tăng trương lực, tăng phản xạ ho, ... Những tác dụng phụ này có thể xảy ra lúc bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều lượng thuốc Lifanaf. Thông thường, những phản ứng phụ do thuốc Lifanaf có thể thoáng qua hoặc giảm dần theo thời gian.Tuy nhiên, một số trường hợp thuốc Lifanaf có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn nghiêm trọng với các phản ứng hiếm gặp. Những phản ứng này có thể xuất hiện chỉ sau vài phút khi sử dụng thuốc Lifanaf hoặc lâu hơn trong vòng một vài ngày. Khi xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng như: tăng nhịp tim, tăng cảm giác khát, tăng glucose huyết, tăng natri huyết, giảm phản xạ glucose, tăng nhãn áp...Một số lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc Lifanaf:Đối với phụ nữ đang mang thai và nuôi con bú nên thận trọng khi sử dụng thuốc Lifanaf. Người bệnh cần được tư vấn sử dụng thuốc Lifanaf từ bác sĩ, đồng thời phân tích kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro trước khi sử dụng thuốc.Thuốc Lifanaf có thể thay đổi khả năng hoạt động cũng như gia tăng ảnh hưởng tác dụng phụ. Vì vậy, để tránh tình trạng tương tác thuốc Lifanaf người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ danh sách thuốc sử dụng trước đó, bao gồm thuốc kê đơn và không kê đơn, thảo dược,...Sử dụng thuốc Lifanaf cần lưu ý khi các các biểu hiện dị ứng với thuốc Lifanaf Đồng thời người bệnh cần báo bác sĩ để có thể điều trị kịp thời các phản ứng tác dụng phụ của thuốc.Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Lifanaf, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và dùng theo liều lượng đã được bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả tốt nhất.
vinmec
973
Điều trị nôn và buồn nôn ở phụ nữ có thai Phụ nữ có thai thường gặp phải các triệu chứng nôn, buồn nôn trong giai đoạn đầu của thai kỳ, đặc biệt trong khoảng tuần 6 đến tuần 12. Trước đây các triệu chứng này được gọi với cái tên là “ốm sáng”, nhưng hiện nay cho thấy nôn và buồn nôn có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong ngày. Nguyên nhân gây ra các chứng này còn chưa rõ, tuy nhiên có thể liên quan đến thay đổi nội tiết tố, cụ thể là tăng nồng độ hormone beta-HCG. Đa số thai phụ cố gắng hạn chế các triệu chứng này bằng việc tránh các thức ăn có thể gây buồn nôn hoặc ăn lúc triệu chứng nhẹ. Nôn nghén nặng có thể xảy ra ở số ít phụ nữ có thai và có thể gây ra mất nước, toan chuyển hóa, sụt cân và cần nhập viện. Nếu buồn nôn và nôn trở nên nặng, có thể cân nhắc sử dụng thuốc. Nôn nghén nặng có thể xảy ra ở số ít phụ nữ có thai và có thể gây ra mất nước 1. Biện pháp không dùng thuốc 1.1. Bổ sung vitamin Sử dụng các chế phẩm bổ sung vitamin trước và trong thai kỳ giúp làm giảm nguy cơ gặp triệu chứng nôn và buồn nôn nặng 1.2. Thay đổi chế độ ăn – Chia thành nhiều bữa nhỏ (5 hoặc 6 bữa) để đảm bảo dạ dày không bị rỗng – Tăng cường ăn các thực phẩm chứa nhiều carbohydrat, hạt quả, trái cây, bánh quy – Hạn chế chất béo – Uống đủ 2 lít nước mỗi ngày. Tránh uống lượng dịch lớn cùng 1 lúc, thay vào đó hãy uống nhiều lần – Gừng giúp ổn định dạ dày. Có thể sử dụng trà gừng, kẹo gừng để giảm cảm giác buồn nôn 1.3. Thay đổi lối sống – Thức giấc từ từ, tránh vội vã – Không đánh răng ngay sau khi ăn – Nghỉ ngơi khi thấy mệt 2. Dùng các loại thuốc Nếu các biện pháp trên không có hiệu quả hoặc nếu thai phụ bị nôn và buồn nôn nặng, có thể cân nhắc biện pháp dùng thuốc. Lưu ý nên khám bác sĩ sản phụ khoa để xác định các triệu chứng nôn và buồn nôn trong thai kỳ không do các nguyên nhân nào khác, không nên sử dụng thuốc tùy tiện. Bảng 1: Các thuốc chống nôn và độ an toàn trên thai kỳ   1: Thuốc an toàn trong thai kỳ 2: Dữ liệu độ an toàn còn hạn chế 3: Không an toàn hoặc ít có kinh nghiệm về thuốc   3. 1. Peter Rubin, Margaret Ramsay (2008), Prescribing in Pregnancy 4th edition, BMJ book, page 17 – 20. 2. Tricia Taylor (2014), Treatment of nausea and vomiting in pregnancy, Australian Prescriber. Volume 37: number 2. 3. AOCG, Morning sickness: Nausea and Vomiting of Pregnancy. Truy cập ngày 26/08/2020.
thucuc
500
Công dụng thuốc Atsyp Thuốc Atsyp thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa với thành phần chính là Esomeprazol hàm lượng 40mg dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat, dạng vi hạt bao tan trong ruột. Thuốc bào chế dưới dạng viên nang cứng đóng hộp 3 vỉ x 10 viên. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ chi tiết hơn tác dụng cũng như cách dùng Atsyp hiệu quả nhất. 1. Thuốc Atsyp có tác dụng gì? Thuốc Atsyp được chỉ định sử dụng trong các trường hợp:Bệnh trào ngược dạ dày thực quản: Viêm trợt thực quản do trào ngược, phòng ngừa và điều trị tái phát lâu dài viêm thực quản đã khỏi, điều trị triệu chứng của trào ngược dạ dày thực quản.Sử dụng phối hợp với các liệu pháp kháng sinh thích hợp điều trị tận gốc Helicobacter Polyri: Loét tá tràng, phòng ngừa loét đường tiêu hóa ở người bệnh loét tá tràng do Helicobacter Polyri.Người bệnh đang điều trị NASID cho các bệnh lý loét dạ dày, phòng ngừa loét dạ dày cho những người bệnh có nguy cơ.Hội chứng Zollinger Ellison. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Atsyp 2.1. Cách dùng. Nên dùng thuốc Atsyp lúc bụng đói, thời điểm thích hợp trước ăn 1 giờ. Nuốt nguyên viên thuốc, không nên nhai hoặc nghiền nhỏ để không làm ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc.Trường hợp khó uống thuốc: Có thể phân tác viên thuốc trong nửa ly nước không chứa carbonate, khuấy cho rã thuốc và uống các hạt thuốc nhỏ này với chất lỏng ngay khi pha xong hoặc trong vòng 30 phút. Rửa ly lại với ít nước và uống nước này. Nếu không nuốt được có thể dùng qua ống thông dạ dày.2.2. Liều dùng. Người lớn:Làm lành viêm thực quản bào mòn: Liều dùng từ 20 hoặc 40 mg Esomeprazol, ngày dùng 1 lần kéo dài điều trị từ 4 - 8 tuần;Duy trì sự lành của viêm thực quản bào mòn: Liều dùng 20mg Esomeprazol, ngày 1 lần và không dùng thuốc quá 6 tháng;Điều trị trào ngược dạ dày - thực quản có triệu chứng: Liều dùng 20mg, Esomeprazol, ngày 1 lần kéo dài điều trị từ 4 - 8 tuần.Trẻ em 12 - 17 tuổi:Điều trị ngắn hạn GERD: Liều dùng thông thường 20 hoặc 40 mg Esomeprazol, ngày 1 lần điều trị trong 8 tuần.Trẻ em từ 1 - 11 tuổi:Điều trị ngắn hạn GERD triệu chứng: Liều dùng 10mg Esomeprazol, ngày 1 lần điều trị trong 8 tuần.Trẻ em dưới 20kg điều trị làm lành viêm thực quản bào mòn dùng 10mg Esomeprazol, ngày 1 lần x 8 tuần; Trẻ em trên 20kg: 10mg hoặc 20 mg Esomeprazo, ngày 1 lần x 8 tuần.Giảm nguy cơ loét dạ dày liên quan NSAID:Liều dùng 20 hoặc 40 mg Esomeprazol, ngày 1 lần, đến 6 tháng.Diệt H. pylori làm giảm nguy cơ tái phát loét tá tràng Esomeprazol (40 mg, ngày 1 lần x 10 ngày), Amoxicillin (1000 mg, ngày 2 lần x 10 ngày), Clarithromycin (500mg, ngày 2 lần x 10 ngày).Hội chứng Zollinger-Ellison:Liều dùng 40mg Esomeprazol và dùng 2 lần/ngày.Điều trị thuốc kéo dài sau khi dùng dạng tiêm ngừa tái xuất huyết loét dạ dày 40mg Esomeprazol, ngày 1 lần x 4 tuần.Người bị suy giảm chức năng gan, thận:Không cần chỉnh liều dùng Esomeprazol cho người bị suy giảm chức năng gan từ nhẹ đến trung bình. Nếu bị suy gan nặng liều dùng không vượt quá 20mg/ngày.Người già:Không cần chỉnh liều dùng Esomeprazol. 3. Chống chỉ định dùng thuốc Atsyp Thuốc Atsyp không được sử dụng cho các trường hợp:Người bệnh có tiền sử dị ứng, quá mẫn với Esomeprazole, nhóm Benzimidazoles hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thuốc. Người bệnh đang dùng đồng thời Nelfinavir. 4. Tương tác thuốc Atsyp Một số dòng thuốc dưới đây khi kết hợp với Atsyp có thể gây ra tình trạng tương tác thuốc: Ketoconazole, Itraconazole, Digoxin, Diazepam, Citalopram, Imipramine, Clomipramine, Phenytoin, Cisapride, Clarithromycin, Voriconazole, muối sắt, Warfarin hoặc dẫn xuất Coumarine khác. 5. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Atsyp điều trị Trong quá trình sử dụng thuốc Atsyp điều trị, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như:Rối loạn tiêu hóa. Nhức đầuĐau bụng. Buồn nôn/nôn. Viêm da, ngứa da, nổi mẩn, nổi mề đay. Nhìn mờ. Phản vệPhù mạch. Tăng men gan. Hội chứng Stevens Johnson. Hãy thông báo với chuyên viên y tế khi gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào trong quá trình dùng thuốc Atsyp điều trị. 6. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Atsyp Cần thận trọng dùng thuốc Atsyp cho người cao tuổi, phụ nữ thai kỳ/cho con bú. Nếu sử dụng thuốc để điều trị cần tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ.Không sử dụng Esomeprazol đồng thời Atazanavir.Esomeprazol không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.Hy vọng với những thông tin trên đây, sẽ giúp ích cho người bệnh về dòng thuốc Atsyp. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Atsyp về nhà tự điều trị.
vinmec
852
Làm gì khi trẻ bị vỡ răng hàm? Trẻ bị vỡ răng hàm là 1 trong những vấn đề răng miệng thường gặp, có thể khắc phục được bằng nhiều phương pháp khác nhau. Trong bài viết dưới đây, các bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn về vấn đề này để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất cho bé. 1. Điểm danh những nguyên nhân khiến răng hàm bị vỡ Vỡ răng ở trẻ em là vấn đề nhiều trẻ gặp phải, xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong đó có răng hàm. Những nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng này có thể kể đến như:Vi khuẩn tấn công răng hàm tạo ra những lỗ nhỏ trên lớp men răng. Về lâu dài có thể gây sâu răng và vỡ răng.Trẻ mắc phải các bệnh lý về răng miệng như sâu răng, viêm lợi, viêm nha chu, viêm tủy, khiến răng yếu hơn so với bình thường dẫn đến vỡ khi có lực tác động vào răng.Răng trẻ bị tác động một lực lớn từ bên ngoài như té ngã, cắn vật cứng hay đồ chơi.2. Các phương pháp giúp phục hình răng hàm bị vỡ. Khi răng hàm trong cùng hoặc các răng số 6,7 trên cung hàm bị vỡ, chúng sẽ khiến bé có cảm giác tê buốt khi gặp phải các kích thích nóng, lạnh hoặc khi ăn uống. Bên cạnh đó, răng bị vỡ cũng ít nhiều có ảnh hưởng đến cấu trúc răng, khi lấn sâu vào ngà răng sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn tấn công và tăng nguy cơ mắc phải các bệnh lý răng miệng.Do đó, khi trẻ bị vỡ răng hàm, bố mẹ nên thu xếp thời gian đưa bé đến gặp bác sĩ nha khoa để được thăm khám và điều trị kịp thời, ngăn ngừa những rủi ro có thể xảy ra.Có 2 giải pháp hiện đang được áp dụng trong phục hình răng hàm bị vỡ gồm có:Trám răng thẩm mỹ: Với phương pháp này, các bác sĩ sẽ sử dụng vật liệu trám răng chuyên dụng để tiến hành trám kín vào vị trí răng vỡ, góp phần tái tạo hình dáng răng. Điều này cũng sẽ giúp bảo vệ mô răng khỏi sự tấn công của vi khuẩn.Bọc răng sứ: Bọc răng sứ thẩm mỹ là giải pháp giúp khắc phục các khuyết điểm của răng trong đó có vỡ răng hàm. Với phương pháp này, các bác sĩ sẽ mài chỉnh các răng cần điều trị để tạo mặt tiếp xúc hoàn hảo giữa răng thật và răng sứ, giúp cho răng sứ khít với răng thật, không gây cộm hay khó chịu cho trẻ.Việc lựa chọn phương pháp phục hình răng hàm vỡ ở trẻ còn tùy thuộc theo từng trường hợp như nguyên nhân khiến răng bị vỡ, mức độ tổn thương của mô răng, tình trạng của răng đối diện, tiền sử bệnh lý của răng cần điều trị. Về cơ bản đối với những trường hợp răng hàm bị vỡ ở mức độ nhẹ, phần răng bị mất không quá lớn, bạn chỉ cần trám răng cho bé là có thể hoàn thiện. Tuy nhiên với những trường hợp răng bị vỡ lớn hoặc đã lấy tủy, trẻ cần được bọc sứ để đảm bảo hiệu quả phục hình. 3. Hướng dẫn cách chăm sóc khi trẻ bị vỡ răng hàm Trong trường hợp răng hàm của trẻ bị vỡ nhưng bạn chưa thể đưa bé đến gặp nha sĩ ngay lập tức, bạn cần chú ý áp dụng một số giải pháp sau đây để tránh gây tổn thương nặng hơn cho răng:Ăn thức ăn mềm: Việc nhai có thực phẩm cứng sẽ làm tăng áp lực lên răng, khiến tình trạng răng bị vỡ thêm phần nghiêm trọng. Do đó bạn chỉ cho bé ăn các thức ăn mềm cho đến khi quá trình phục hình răng hoàn tất.Không dùng thực phẩm quá nóng hoặc quá lạnh: Răng sau khi bị vỡ thường nhạy cảm với nhiệt độ nên bạn cần hạn chế cho trẻ ăn đồ ăn quá nóng hoặc quá lạnh.Súc miệng bằng nước muối: Bạn cần cho trẻ súc miệng bằng nước muối sinh lý sau khi ăn để tránh tình trạng viêm nhiễm.Nhai bằng bên hàm không có răng bị vỡ: Việc ăn nhai bằng hàm có răng bị vỡ có thể khiến chúng bị tổn thương thêm, do đó bạn nên ăn bằng hàm còn lại.Giữ mảnh vỡ của răng: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể gắn lại mảnh vỡ vào răng. Do đó nếu có thể bạn hãy giữ lại mảnh vỡ và mang đến phòng khám nha khoa.Dùng thuốc giảm đau: Nếu trẻ có cảm giác đau nhức do răng bị vỡ với mảnh lớn, bạn có thể cho bé uống thuốc giảm đau trong lúc chờ gặp bác sĩ.Trên đây là một số thông tin giúp các bạn giải đáp thắc mắc cần phải làm gì khi trẻ bị vỡ răng hàm. Về cơ bản, bác sĩ nha khoa nha khoa mới có thể xác định chính xác tình trạng răng vỡ và phương pháp phục hình răng tối ưu cho từng trường hợp cụ thể. Do đó bạn cần đưa bé đến thăm khám trong thời gian sớm nhất.
vinmec
897
Tìm hiểu về các loại xét nghiệm kiểm tra sức khỏe Xét nghiệm kiểm tra sức khỏe là điều cần thiết và mọi người nên thực hiện định kỳ. Thông qua kết quả, chúng ta không chỉ biết được tình trạng sức khỏe của bản thân mà còn phát hiện sớm những căn bệnh tiềm ẩn để kịp thời can thiệp, chữa trị. 1. Các loại xét nghiệm kiểm tra sức khỏe Xét nghiệm kiểm tra sức khỏe là phần không thể thiếu trong khám tổng quát. Các bước tiến hành cần đúng quy trình. 1.1. Xét nghiệm máu Xét nghiệm máu được phân thành 2 loại sau: 1.1.1. Xét nghiệm huyết học Đây là xét nghiệm rất cần thiết để kiểm tra sức khỏe. Thông qua việc phân tích tiểu cầu, bạch cầu hay nhiều thành phần khác của máu, bác sĩ sẽ phát hiện được những dấu hiệu bất thường như thiếu máu hay nhiễm trùng,… Bên cạnh đó, xét nghiệm huyết học còn giúp xác định được chính xác nhóm máu. 1.1.2. Xét nghiệm sinh hoá máu Các chỉ số của xét nghiệm này giúp đánh giá được chức năng của nhiều bộ phận trong cơ thể người. Đó là: Xét nghiệm mỡ trong máu. Xét nghiệm men gan. Xét nghiệm đường máu. Xét nghiệm kiểm tra chức năng thận. Xét nghiệm Acid Uric có trong máu. Hầu như với tất cả các loại xét nghiệm máu kiểm tra sức khỏe, thời điểm lấy mẫu xét nghiệm tốt nhất là nên thực hiện vào buổi sáng. Trước khi lấy máu, cần nhịn ăn từ 4 đến 6 tiếng nhằm tránh gây ra những ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. Ngoài ra, cũng không nên sử dụng bia, rượu, cà phê hay các chất kích thích trước vài tiếng. 1.2. Xét nghiệm nước tiểu Để đánh giá được chức năng của thận, tuỵ hay các cơ quan bài tiết khác, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện xét nghiệm nước tiểu. Đây cũng là một trong những loại xét nghiệm không thể thiếu trong quy trình kiểm tra sức khỏe. Lưu ý rằng, đối với xét nghiệm bằng nước tiểu, chúng ta cần phải nhịn ăn từ 4 đến 6 giờ thì mới cho kết quả chính xác nhất. 1.3. Một số xét nghiệm khác Ngoài xét nghiệm máu và nước tiểu để kiểm tra sức khỏe ra, dưới đây là một số loại xét nghiệm khác: Xét nghiệm kiểm tra chức năng tuyến giáp. Xét nghiệm nội tiết tố. Xét nghiệm tầm soát ung thư. Xét nghiệm vi sinh nhằm kiểm tra xem liệu bạn có bị nhiễm các căn bệnh như viêm gan B, C hoặc HIV,… hay không. 2. Quy trình thực hiện xét nghiệm kiểm tra sức khỏe Đa phần các loại xét nghiệm kiểm tra sức khỏe sẽ được tiến hành theo các bước cơ bản sau: Bước 1. Lấy mẫu xét nghiệm: Tuỳ theo mục đích xét nghiệm để lấy mẫu phù hợp. Mỗi loại mẫu xét nghiệm sẽ có cách thức lấy khác nhau. Ví dụ như đối với nước tiểu, quy trình lấy mẫu sẽ khá đơn giản và nhanh chóng. Tuy nhiên, đối với mẫu bệnh phẩm là máu, cách thức thu thập sẽ phức tạp hơn. Bước 2. Phân tích mẫu: Khi đã hoàn thành lấy được mẫu xét nghiệm, các bác sĩ chuyên môn sẽ tiến hành phân tích. Việc phân tích mẫu phải được thực hiện trong phòng xét nghiệm đạt tiêu chuẩn. Thời gian tiến hành sẽ tùy thuộc vào loại xét nghiệm đó có phức tạp hay không. Bước 3: Thu thập kết quả xét nghiệm: Sau quá trình phân tích mẫu xét nghiệm, các bác sĩ sẽ thu thập được các số liệu nhất định. Sau đó, dựa vào chỉ số tiêu chuẩn để có thể xác định được tình trạng sức khỏe. 3. Vai trò của xét nghiệm kiểm tra sức khỏe Thực hiện các loại xét nghiệm không chỉ để biết được tình trạng sức khỏe của mình mà còn có những vai trò dưới đây: 3.1. Giúp chẩn đoán chính xác bệnh Thông thường, trước khi thực hiện xét nghiệm để kiểm tra sức khỏe, chúng ta sẽ được chẩn đoán sơ bộ về tình trạng sức khỏe thông qua việc tiến hành thăm khám như đo huyết áp hay nhịp tim,… Sau khi tiến hành các loại xét nghiệm, những chỉ số trong kết quả như là một “dữ liệu biết nói” giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác những căn bệnh tiềm ẩn trong cơ thể. 3.2. Xây dựng phác đồ điều trị phù hợp Ngoài việc chẩn đoán được chính xác tình trạng bệnh tật, kết quả xét nghiệm còn đóng vai trò trong việc xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Bởi vì, những chỉ số kết quả xét nghiệm như là một bản mô tả chi tiết tình trạng của các cơ quan trong cơ thể của chúng ta. 4. Nên tiến hành xét nghiệm kiểm tra sức khỏe ở đâu? Xét nghiệm kiểm tra sức khỏe rất quan trọng. Với đội ngũ y bác sĩ có chuyên môn cao cùng với kinh nghiệm khám chữa bệnh trên 25 năm, chúng tôi cam kết sẽ khiến cho quý khách an tâm về chất lượng. Đặc biệt, hệ thống máy móc kỹ thuật được trang bị hiện đại đạt chuẩn ISO 15189:2012 và Tiêu chuẩn CAP (College of American Pathologists) ngày 7/1/2022. Điều này sẽ đảm bảo cho quá trình thực hiện xét nghiệm kiểm tra sức khỏe được diễn ra nhanh chóng và chính xác. Được tư vấn chế độ dinh dưỡng và phác đồ điều trị phù hợp với tình trạng sức khỏe. Công tác chăm sóc khách hàng luôn luôn chu đáo và tận tâm. Đặc biệt, nếu quý khách có yêu cầu, bệnh viện chúng tôi sẽ nhắc nhở tái khám. Thời gian đăng ký thực hiện xét nghiệm linh động ngay cả thứ 7 và chủ nhật. Đặc biệt, quý khách có thể đặt lịch để lấy mẫu xét nghiệm tại nhà rất tiện ích.
medlatec
983
Những điều cần biết khi thực hiện mổ nội soi lấy sỏi túi mật Mổ nội soi lấy sỏi túi mật được đánh giá là phương pháp điều trị tối ưu nhất với ưu điểm: xử lý triệt để sỏi, ngăn chặn tái phát, ít xâm lấn, phục hồi nhanh. Mặc dù vậy người bệnh vẫn không tránh khỏi tâm lý lo lắng liệu đây đây có phải là giải pháp an toàn và hiệu quả? Người bệnh cần lưu ý những gì khi được chỉ định điều trị bằng phương pháp này? Tìm hiểu qua các thông tin trong bài viết dưới đây. 1. Mổ nội soi lấy sỏi túi mật là gì? Mổ nội soi lấy sỏi túi mật là phương pháp phẫu thuật nhằm cắt bỏ túi mật để loại bỏ sỏi và những biến chứng nguy hiểm mà người bệnh đang hoặc có thể gặp phải. Phương pháp này được thực hiện thông qua ra những vết rạch nhỏ ở trên ổ bụng. Phẫu thuật mổ nội soi lấy sỏi túi mật được chỉ định trong những trường hợp nhất định 2. Những trường hợp được áp dụng mổ nội soi sỏi túi mật Không phải tất cả các bệnh nhân có sỏi túi mật đều được chỉ định điều trị bằng phương pháp mổ nội soi. Trong trường hợp sỏi không biến chứng hoặc sỏi nhỏ có kích thước dưới 20mm, phương pháp chỉ định được ưu tiên là theo dõi thêm, thay đổi chế độ ăn uống và sinh hoạt kết hợp với điều trị bằng thuốc. Khi sỏi túi mật đã có biến chứng làm ảnh hưởng nhất định đến người bệnh thì buộc phải can thiệp bằng phương pháp điều trị phẫu thuật ngoại khoa. Phẫu thuật nội soi sỏi túi mật được chỉ định trong những trường hợp sau: 3. Quy trình phẫu thuật nội soi lấy sỏi túi mật Trong phẫu thuật nội soi cắt túi mật để điều trị sỏi, người bệnh được gây mê toàn thân. Bác sĩ sẽ tạo 3 vết rạch nhỏ trên ổ bụng để đưa ống nội soi (có gắn camera và nguồn sáng) cùng các dụng cụ phẫu thuật khác vào bên trong để tiếp cận với túi mật và tiến hành cắt bỏ, lấy ra ngoài. Cuối cùng là khâu vết mổ. Một ca phẫu thuật nội soi cắt túi mật trung bình kéo dài trong khoảng 30 – 40 phút. 4. Những ưu điểm của phương pháp nội soi lấy sỏi túi mật So với phương pháp mổ mở truyền thống, mổ nội soi có các ưu điểm vượt trội sau sau: Phương pháp mổ nội soi lấy sỏi túi mật có nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp mổ mở truyền thống Phương pháp mổ nội soi lấy sỏi túi mật có nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp mổ mở truyền thống 5. Những biến chứng sau phẫu thuật mổ nội soi lấy sỏi mật Phẫu thuật nội soi lấy sỏi mật có thể tiềm ẩn một vài rủi ro. Các biến chứng có thể xảy ra trong hoặc sau khi làm phẫu thuật. Đó là: Tốt nhất bạn nên lựa chọn địa chỉ uy tín với bác sĩ chuyên môn giàu kinh nghiệm để tránh các biến chứng sau phẫu thuật lấy sỏi mật. 6. Chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật nội soi lấy sỏi túi mật 6.1 Chăm sóc cơ thể sau mổ nội soi lấy sỏi túi mật: 6.2 Chế độ dinh dưỡng sau mổ nội soi lấy sỏi túi mật: Chế độ dinh dưỡng khoa học, lành mạnh giúp người bệnh nhanh hồi phục sau khi mổ nội soi lấy sỏi túi mật Chế độ dinh dưỡng khoa học, lành mạnh giúp người bệnh nhanh hồi phục sau khi mổ nội soi lấy sỏi túi mật 6.3. Lối sống sinh hoạt: Mổ nội soi lấy sỏi túi mật là phương pháp điều trị bệnh có nhiều ưu điểm vượt trội. Người bệnh khi có dấu hiệu nghi ngờ mắc sỏi túi mật nên đến bệnh viện uy tín để được kiểm tra, tư vấn cụ thể, chính xác để việc điều trị mang lại hiệu quả cao.
thucuc
705
Ưu điểm khi lựa chọn xét nghiệm sốt xuất huyết Sơn Tây tại Sốt xuất huyết là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm do bệnh diễn tiến nhanh, nguy cơ biến chứng thậm chí là tử vong cao nếu không được điều trị đúng cách và kịp thời. Xét nghiệm là biện pháp duy nhất giúp chẩn đoán và theo dõi tình trạng bệnh. Thời điểm nên tiến hành xét nghiệm sốt xuất huyết Virus Dengue chính là nguyên nhân dẫn đến bệnh sốt xuất huyết. Nó tồn tại trong cơ thể muỗi vằn (tên khoa học là Aedes aegypti), xâm nhập vào cơ thể con người thông qua những vết đốt của loài muỗi này. Khi mới khởi phát, sốt xuất huyết có triệu chứng lâm sàng khá tương đồng với bệnh sởi, sốt, rubella nên dễ khiến bệnh nhân bị nhầm lẫn. Chính vì vậy để khẳng định chắc chắn bản thân có đang bị sốt xuất huyết hay không thì người bệnh cần thực hiện xét nghiệm kiểm tra. Biểu hiện đặc trưng của sốt xuất huyết là sốt. Từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên chính là giai đoạn nguy hiểm nhất. Do đó sau ngày thứ 3 khi cơn sốt đầu tiên xuất hiện là bạn có thể làm xét nghiệm luôn. Nếu xét nghiệm quá sớm thì có khả năng sẽ có kết quả âm tính giả. Dưới đây là các triệu chứng của sốt xuất huyết phân theo từng giai đoạn: Giai đoạn sơ nhiễm: Người bệnh sốt cao từ 38 độ C trở lên, khó hạ sốt; Có cảm giác buồn nôn, nôn mửa; Đau ê ẩm nhiều vị trí (vùng đầu, mỏi cơ, đau khớp, hốc mắt); Ngứa da, trên da nổi lên các vết chấm ban đỏ li ti. Giai đoạn tiến triển: Sốt cao, đau đầu, người mệt nhiều; Có các vết bầm tím xuất hiện trên da; Xuất huyết mạch máu, chảy máu cam, chảy máu chân răng, xuất huyết dưới da, tổn thương hạch bạch huyết, nôn ra máu,... Giai đoạn xuất huyết Dengue: Đây chính là đỉnh điểm của diễn tiến bệnh với mức độ nguy hiểm cao nhất, triệu chứng nghiêm trọng bao gồm sốt, đau đầu, tràn dịch phổi, xuất huyết nội tạng, xuất huyết não; Hạ huyết áp, tràn huyết tương ra khỏi thành mạch gây nên tình trạng sốc và nhiễm trùng nhiều cơ quan. 3. Nên thực hiện xét nghiệm sốt xuất huyết Sơn Tây ở đâu? Nếu kết quả xét nghiệm hiển thị dương tính thì tức là bệnh nhân đã bị sốt xuất huyết, tùy thuộc vào thể trạng và tình hình diễn tiến bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định cho bệnh nhân tự theo dõi và điều trị tại nhà hoặc nhập viện. Nếu kết quả là âm tính nhưng người bệnh vẫn có triệu chứng tương tự như sốt xuất huyết, kèm theo yếu tố dịch tễ thì bệnh nhân nên được theo dõi và xét nghiệm lại lần 2 để khẳng định kết quả. Mặc dù âm tính nhưng người bệnh vẫn cần tuân thủ các phương pháp phòng ngừa nguy cơ bị bệnh.
medlatec
522
Cách cho trẻ tập bú bình Cho trẻ tập bú bình thường sẽ khiến trẻ cảm thấy khó chịu, gào khóc hoặc thậm chí bỏ bữa. Nguyên nhân khiến trẻ có những phản ứng này là do núm vú bình cứng hơn vú mẹ nên trẻ không quen. Do đó, mẹ cần tìm hiểu cách cho trẻ tập bú bình đúng cách và hiệu quả. 1. Lý do trẻ cần được tập bú bình Thông thường trẻ sẽ được nuôi bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, một số trường hợp do hoàn cảnh gia đình và công việc mà mẹ không thể cho trẻ bú trực tiếp bằng bầu vú. Vì vậy, cho trẻ tập bú bình là cách tốt nhất để cung cấp dinh dưỡng cho trẻ.Một số trường hợp khác mẹ phải tập cho trẻ bú bình đó là:Trẻ sinh non, thể trạng nhỏ hơn so với tuổi thai hoặc không có sức khoẻ trong giai đoạn sơ sinh cần được bú bình trong thời gian ngắn;Trẻ xét nghiệm có chỉ số hàm lượng đường trong máu thấp cần sử dụng bú bình để bổ sung thêm calo;Sữa mẹ chưa về nên trẻ phải bú bình để không bị đói;Những trường hợp trẻ bị sứt môi hở hàm ếch hoặc không thể nuốt, hút được khi bú mẹ... Cho trẻ tập bú bình là cách tốt nhất để cung cấp dinh dưỡng cho trẻ 2. Các cách cho trẻ tập bú bình Cha mẹ cần thực hiện những kỹ năng giúp cho trẻ bú bình đúng cách cảm thấy no bụng, thoải mái và phát triển toàn diện hơn.Sau đây là một số cách cho trẻ tập bú bình đúng cách:Cha mẹ có thể áp dụng cho trẻ bú đúng cách khi trẻ đang đói: Khi trẻ đòi bú thì hãy khoan cho trẻ bú ngay, thay vào đó hãy cho trẻ đợi thêm một khoảng thời gian ngắn nữa để trẻ cảm thấy thực sự đói. Lúc này, cha mẹ hãy thử đưa bình sữa vào miệng trẻ. Nếu trường hợp trẻ chịu ngậm bình sữa ngay thì có thể sẽ dễ dàng hơn cho những lần tập sau.Cha mẹ hãy tập cho bé bú bình khi bé đã no: Với một vài trường hợp, trẻ có phản ứng rất mãnh liệt với việc bú bình khi trẻ đang đói và điều đó sẽ khiến cho trẻ sẽ khó tập bú bình. Trong trường hợp này, cha mẹ đừng áp dụng tập bú bình khi trẻ đang đói, thay vào đó hãy cho trẻ bú bình giữa các cữ trẻ bú mẹ. Trẻ sẽ tiếp nhận và sẵn sàng thử bữa ăn nhẹ đầy mới mẻ này.Tập cho trẻ bú bình nhưng vẫn giữ thái độ thờ ơ với trẻ: Thông thường khi cho trẻ tập bú bình mà bé không hợp tác, quấy khóc thì sẽ khiến cha mẹ cảm thấy xót con và không thực hiện nữa. Tuy nhiên, bạn đừng mất bình tĩnh vì nếu bạn tỏ ra ân cần với trẻ lúc này có thể sẽ làm cho tình trạng trở nên khó giải quyết hơn. Thay vào đó, bạn hãy giả vờ thờ ơ với trẻ và cư xử một cách bình thường sẽ giúp trẻ nhanh chóng chấp nhận việc bú bình cho các bữa tiếp theo.Không cho trẻ nhìn thấy ngực mẹ khi trẻ tập bú bình: Để cho trẻ sơ sinh bú đúng cách mẹ hãy nhờ bố hoặc ông bà hay người chăm sóc trẻ cho trẻ tập bú bình và nhất thiết không cho trẻ nhìn thấy bầu ngực hoặc kể cả không tiếp xúc để trẻ có thể thấy hơi mẹ. Theo các chuyên gia, cách tập bú này rất dễ dàng giúp bé làm quen với bình sữa một cách nhanh nhất.Sử dụng sữa mẹ cho vào bình để tập cho trẻ bú bình: Một số trẻ không chịu bú bình cũng có thể do trẻ không thích sữa ở trong bình, đặc biệt với trẻ sơ sinh. Vì thế, nếu sử dụng sữa mẹ để tập bú bình cho trẻ có thể giúp trẻ nhanh chóng thích nghi với việc bú bình. Tuy nhiên, một số trẻ khác lại thích bú sữa công thức hoặc nước trái cây hơn, vì thế cha mẹ cũng có thể sử dụng những loại nước này để tập cho trẻ bú bình, nhưng không nên lạm dụng nó vì không tốt cho trẻ.Tập bú bình cho trẻ khi trẻ còn đang ngủ mơ: Cho trẻ tập bú bình khi trẻ vẫn còn đang ngái ngủ giúp trẻ làm quen dần. Trong vài tuần sau, trẻ sẽ dễ dàng tiếp nhận sữa bình khi trẻ thức.Cha mẹ không nên gay gắt và gây căng thẳng cho trẻ trong quá trình tập bú bình, bởi vì có thể khiến cho trẻ bỏ cuộc hoàn toàn trong quá trình luyện tập. Nếu trẻ không chịu và phản ứng với bình sữa, cha mẹ tạm thời cất bình sữa đi và có thể thử lại vào một ngày khác. Cha mẹ cần thực hiện những kỹ năng giúp cho trẻ bú bình đúng cách Một vài lưu ý cha mẹ cần kiểm tra trước khi cho trẻ bú bình:Mức độ chảy của sữa: Khi trẻ không chịu bú bình có thể không hẳn do hình dáng của núm vú mà đôi khi do tốc độ chảy của sữa quá nhanh khiến trẻ bị sặc. Vì khi bú mẹ trẻ cần phải dùng sức để mút và nuốt, ngược lại trẻ bú bình không cần phải mất nhiều sức mới làm được điều này.Luôn làm ấm sữa trước khi cho trẻ ăn: Nếu sữa quá nóng hoặc quá lạnh đều ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ.Cho trẻ thử trước khi bước vào bữa bú thực sự để trẻ làm quen với khẩu vị cũng như tốc độ sữa chảy.Khi cha mẹ đã thử cho trẻ tập bú bình theo các cách hướng dẫn trên mà trẻ vẫn không hợp tác hay tỏ ra khó chịu thì hãy nhờ đến sự tư vấn từ bác sĩ. Bởi một số lý do như trẻ gặp các vấn đề liên quan đến trào ngược, cơ miệng yếu hoặc thiếu kích thích bằng miệng khiến cho trẻ không chịu bú bình.
vinmec
1,050
Bác sĩ giải đáp: Dương vật thay đổi thế nào theo từng độ tuổi? Dương vật là bộ phận sinh dục quan trọng, kích thước và các chức năng sinh lý thay đổi theo từng độ tuổi. Hiểu được quá trình phát triển của dương vật cũng giúp nam giới có sự chuẩn bị và chăm sóc sức khỏe tốt hơn. 1. Dương vật thay đổi thế nào theo từng độ tuổi? Dương vật của nam giới bắt đầu có sự phát triển mạnh mẽ từ khoảng 10 - 14 tuổi, khi cơ thể sản xuất nhiều hormone tăng trưởng hơn. Đây là những thay đổi cần thiết để cơ thể bước sang độ tuổi trưởng thành. Sự phát triển này sẽ kéo dài đến độ tuổi khoảng 16 - 21 khi kích thước đã đạt chuẩn. Tuy nhiên kích thước dương vật khi phát triển hoàn toàn ở mỗi người sẽ khác nhau, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: dinh dưỡng, hormone, di truyền,… Sự phát triển của dương vật xảy ra đồng thời cả về kích thước lẫn chức năng như sau: 1.1. Thay đổi về kích thước Dương vật sẽ phát triển kích thước lần lượt theo thứ tự từ chiều dài đến chiều rộng, tập trung trong một khoảng thời gian nhất định. Sự phát triển này đi cùng với quá trình tăng kích thước tinh hoàn và các lông mu mọc lên. 1.2. Thay đổi về chức năng Chức năng phát triển giúp dương vật có thể cương cứng khi gặp các kích thích tình dục. Với nam giới Việt Nam, hầu hết dương vật sẽ phát triển hoàn toàn và đạt kích thước chuẩn khi 18 - 21 tuổi. Lúc này, chiều dài trung bình của dương vật khi mềm từ 5,2 - 8 cm, khi cương cứng từ 9,5 - 12,9cm. Còn chu vi trung bình của dương vật khi cương cứng là từ 7 - 10, 6cm. Đây là kích thước mà các nhà sản xuất bao cao su thường dùng để phù hợp với dương vật khi cương cứng. 2. Khi nào dương vật “già đi”? Không chỉ cơ thể bạn lão hóa theo thời gian mà dương vật cũng vậy, sẽ có những sự thay đổi bắt đầu ở nam giới độ tuổi khoảng từ 40 trở lên. Nguyên nhân được cho là sự lão hóa mạch máu cùng tích tụ mảng bám ở các động mạch khắp cơ thể, kết hợp với nồng độ hormone testosterone giảm. Dưới đây là những thay đổi rõ ràng bạn có thể nhận thấy: 2.1. Thay đổi bề ngoài Khi bị lão hóa, dương vật sẽ có tình trạng co rút thấy rõ khi cương cứng. Tuy nhiên vấn đề này thường không ảnh hưởng đến chức năng của dương vật. Cùng với dương vật thì tinh hoàn cũng có thể bị teo nhỏ khi bắt đầu vào quá trình lão hóa. Điều này khiến cả dương vật lẫn bìu của nam giới trở nên chảy xệ, nhăn nheo hơn. Ở một số người màu dương vật trở nên nhạt dần do lưu lượng máu nuôi đến bị giảm. 2.2. Thay đổi chức năng tình dục Khi bước vào giai đoạn lão hóa, nam giới sẽ nhận thấy chức năng tình dục của bản thân sẽ dần suy yếu, bao gồm cả ham muốn, số lần quan hệ lẫn khả năng cương cứng. Tùy từng người mà tình trạng này sẽ diễn ra sớm hay muộn, tiến triển nhanh hay chậm song hầu hết đều cho biết mức độ và thời gian cương cứng không còn tốt như khi còn trẻ. Khi dương vật “già đi”, giảm mẫn cảm là tình trạng thường gặp. Nó khiến bạn và bạn tình sẽ phải mất thời gian dài hơn, kích thích nhiều hơn để đạt trạng thái cương cứng tốt nhất. Ngoài ra, nam giới cũng cảm thấy ít thỏa mãn hơn, khó đạt được cực khoái hơn. Tất cả những thay đổi này khiến chức năng tình dục của nam giới bị suy giảm khi dương vật cũng bị lão hóa theo thời gian. Chế độ dinh dưỡng, luyện tập và duy trì sức khỏe hợp lý có thể làm chậm quá trình này. 2.3. Thay đổi chức năng tiết niệu Ngoài giữ vai trò quan trọng là cơ quan sinh dục, dương vật còn thực hiện chức năng tiết niệu cần thiết. Khi nam giới già đi, chức năng tiết niệu của dương vật cũng bị ảnh hưởng, bạn phải đi tiểu thường xuyên hơn, lượng nước tiểu ít hơn và dòng chảy cũng yếu hơn. Sự suy giảm chức năng cũng như thay đổi hình dáng của dương vật khi bạn già đi sẽ diễn ra từ từ. Nếu có sự biến đổi đột ngột về ham muốn tình dục, chức năng tình dục thì có thể do nguyên nhân bệnh lý, lúc này bạn nên chủ động đi khám để điều trị nếu cần thiết. 3. Phương pháp can thiệp nào có thể thay đổi dương vật? Sự thay đổi, phát triển của dương vật không đáp ứng như mong muốn của nam giới hoặc ảnh hưởng bệnh lý, cấu trúc bất thường,… khiến nhiều nam giới tìm hiểu về phương pháp can thiệp để cải thiện. 3.1. Thuốc Thuốc điều trị có thể dùng trong điều trị rối loạn cương dương, bổ sung testosterone để tăng phát triển kích thước dương vật. Tuy nhiên, để lựa chọn sản phẩm an toàn, nên tham khảo ý kiến bác sĩ và được theo dõi khi sử dụng. 3.2. Phẫu thuật Có thể phẫu thuật để thay đổi chiều dài của dương vật bằng phương pháp cắt dây chằng gắn dương vật với xương mu, cải thiện tình trạng cong dương vật, loại bỏ các khối u hoặc mô phát triển bất thường,… 3.3. Bơm hút chân không Với nam giới bị rối loạn cương dương, dương vật không thể đạt được độ cứng mong muốn thì có thể cải thiện bằng bơm hút chân không. Tuy nhiên, phương pháp này không giúp tăng chiều dài hay kích thước chiều ngang của dương vật. 3.4. Luyện tập Bài tập Kegel được chứng minh có hiệu quả cải thiện tình trạng rối loạn cương dương, kéo dài thời gian quan hệ cho nam giới. Vì thế, đây là phương pháp giúp nam giới tăng cường chức năng tình dục an toàn, dễ thực hiện.
medlatec
1,049
Xét nghiệm đường huyết là gì và nên thực hiện ở đâu? Glucose luôn tồn tại trong máu, được vận chuyển đến các cơ quan cần để cung cấp năng lượng, duy trì chuyển hóa trong cơ thể. Tuy nhiên, khi nồng độ glucose trong máu cao, nó sẽ ảnh hưởng đến các cơ quan và trở thành 1 dạng bệnh lý. Xét nghiệm đường huyết giúp đánh giá bệnh tiểu đường và các nguy cơ khác. Vậy cụ thể xét nghiệm đường huyết là gì và thực hiện như thế nào? 1. Tìm hiểu về bệnh tiểu đường Tiểu đường là bệnh lý khi nồng độ đường trong máu vượt quá mức cho phép, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và hoạt động của các cơ quan. Insulin là hormone chịu trách nhiệm chính trong chuyển hóa đường trong máu, từ đó cân bằng nồng độ đường huyết. Cơ thể có thể tự sản xuất hormone insulin ở tuyến tụy để đáp ứng nhu cầu chuyển hóa. Tuy nhiên, khi insulin không được sản xuất đủ hoặc cơ thể sinh ra nhiều kháng thể kháng insulin sẽ gây khiến cho việc kiểm soát đường máu bị rối loạn, dẫn đến bệnh tiểu đường. Theo nguyên nhân và cơ chế gây bệnh, tiểu đường được chia thành 2 nhóm sau: 1.1. Tiểu đường type 1 Bệnh này thường gặp ở lứa tuổi trẻ nhỏ hoặc thanh thiếu niên, do nguyên nhân nào đó khiến cơ thể không sản xuất đủ hormone insulin. Hậu quả là đường huyết cao nguy hiểm với sức khỏe, đặc điểm của type bệnh này là diễn biến âm thầm, ít triệu chứng nên khó phát hiện sớm. Người mắc bệnh tiểu đường type 1 phải điều trị suốt đời bằng cách bổ sung insulin định kỳ đáp ứng nhu cầu chuyển hóa của cơ thể. 1.2. Tiểu đường type 2 Tiểu đường type 2 là dạng phổ biến hơn cả, nguyên nhân do cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc do sự kháng insulin của cơ thể. Đa phần bệnh lý này gặp ở những người béo phì, thừa cân, có chế độ ăn uống và thể thao kém lành mạnh. Ngoài ra, phụ nữ mang thai còn có thể phát triển bệnh tiểu đường thai kỳ do thay đổi nội tiết tố trong cơ thể mẹ thích ứng với quá trình mang thai. Đa phần nồng độ đường huyết cao hơn bình thường ở phụ nữ mang thai không quá đáng lo ngại, tuy nhiên cần chú ý vì có thể gây biến chứng thai kỳ nguy hiểm. Những năm gần đây, thế giới ghi nhận tỷ lệ người mắc tiểu đường tăng nhanh, là một trong những bệnh lý mạn tính phổ biến nhất. Nguyên nhân một phần do chế độ ăn nhanh, ăn không kiểm soát gây béo phì, nạp quá nhiều chất bột đường và dinh dưỡng không tốt khác. Nhiều bệnh nhân phải sống với bệnh lý này suốt đời, ăn uống kiêng khem kết hợp với điều trị để kiểm soát đường huyết. Vì thế, phát hiện sớm và điều trị tiểu đường tích cực là cần thiết để giảm rủi ro sức khỏe và ảnh hưởng của bệnh đến cuộc sống của bạn cũng như gia đình. 2. Chuyên gia tư vấn: Xét nghiệm đường huyết là gì? Để kiểm tra một người có mắc bệnh tiểu đường không hoặc nồng độ đường huyết trong máu cao có nguy cơ gây bệnh tiểu đường, cần phải thực hiện xét nghiệm đường huyết. Vậy xét nghiệm đường huyết là gì? Xét nghiệm này là xét nghiệm giúp định lượng glucose tồn tại trong máu, từ đó đánh giá mức độ bệnh lý hoặc nguy cơ như sau: Đường huyết khi đói: bình thường từ 90 - 130 mg/dl (tức 5 - 7,2 mmol/l) . Đường huyết sau khi ăn: thấp hơn 180 mg/dl (tức 10 mmol/l). Đường huyết trước khi đi ngủ: 110 - 150 mg/dl (tức 6 - 8,3 mmol/l). Nếu kết quả đo đường huyết vượt mức bình thường này, bạn có thể có nguy cơ hoặc đang mắc bệnh tiểu đường. Để kiểm tra chính xác thì cần đến bệnh viện với bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chỉ định xét nghiệm bổ sung. Các thời điểm trong ngày khác nhau thì đường huyết trong cơ thể mỗi người cũng khác nhau, vì thế, xét nghiệm tiểu đường được chia thành các loại sau: Xét nghiệm đường huyết khi đói Xét nghiệm này sẽ thực hiện khi bệnh nhân nhịn ăn ít nhất 8h, thường được chỉ định thực hiện đầu tiên tại bệnh viện để chẩn đoán bệnh. Xét nghiệm đường huyết sau khi ăn 2 giờ Khi đo đường huyết sau khi ăn 2 giờ, có thể đánh giá mức độ tăng đường huyết do chế độ ăn nạp vào được cơ thể hấp thu. Đa phần xét nghiệm này được dùng trong kiểm tra độ phù hợp khi sử dụng insulin sau bữa ăn thay vì dùng trong chẩn đoán ban đầu. Xét nghiệm đường huyết ngẫu nhiên Xét nghiệm này sẽ lấy máu phân tích vào bất cứ thời điểm nào trong ngày, không liên quan đến thời điểm ăn hay chế độ ăn. Xét nghiệm này có thể gây sai số lớn, tốt nhất bạn nên ăn uống ổn định và đủ chất dinh dưỡng. Do có thể đo bất cứ thời điểm nào trong ngày nên không cần lo lắng về bữa ăn của mình. Xét nghiệm Hb A1c máu Xét nghiệm này có thể định lượng glucose trong máu kết hợp với hồng cầu khá chính xác. Kết quả xét nghiệm cho biết tình trạng kiểm soát bệnh theo chế độ ăn uống và điều trị hiện tại. Nếu kết quả bất thường, bệnh nhân sẽ cần thay đổi chế độ ăn uống và bác sĩ sẽ xem xét điều chỉnh đơn thuốc để kiểm soát tiểu đường tốt hơn. 3. Nên xét nghiệm đường huyết ở đâu? Hiện nay, bạn có thể dễ dàng xét nghiệm đường huyết ngay tại nhà với các thiết bị y tế cá nhân gọn nhẹ, đơn giản hoặc xét nghiệm tại bệnh viện chuyên khoa. Tuy nhiên các chuyên gia khuyến cáo rằng, xét nghiệm đường huyết tại nhà có thể cho kết quả không chính xác do thao tác đo và lựa chọn thời điểm đo chưa thích hợp. Nếu bạn đang nghi ngờ mình mắc bệnh tiểu đường do các triệu chứng hoặc xét nghiệm nhanh tại nhà cho kết quả bất thường, tốt nhất hãy đến bệnh viện kiểm tra. Để xét nghiệm đường huyết lúc đói phục vụ cho chẩn đoán bệnh, bệnh nhân nên nhịn đói từ tối hôm trước, đi ngủ sớm và xét nghiệm vào sáng hôm sau. cùng đội kỹ bác sĩ, kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm sẽ chẩn đoán và điều trị tận tình cho bạn. sốt xuất huyết, xét nghiệm viêm gan B,...
medlatec
1,139
Nang lông bị tắc nghẽn, vì sao? Tắc nang lông dễ xảy ra ở những vị trí thường xuyên chịu lực ma sát. Theo thời gian, nó có thể gây đau đớn, nhiễm trùng hoặc biến thành sẹo. Do đó, khi sưng đau do tắc nang lông hay tái phát, bạn nên đi khám để được tư vấn các biện pháp điều trị phù hợp để giúp làn da trông khỏe mạnh và săn chắc hơn. 1. Nguyên nhân nào gây tắc nang lông? Tắc nang lông có thể xảy ra do các nguyên nhân sau:Tuổi dậy thì hoặc ngày có kinh nguyệt khi thay đổi nội tiết tố khiến tuyến nhờn hoạt động mạnh mẽ. Nguy cơ tắc nang lông do nguyên nhân này ở phụ nữ cao gấp 3 lần so với nam giới. Người mắc bệnh viêm tuyến mồ hôi có thể có phản ứng miễn dịch quá mức với các tắc nghẽn nang lông.Di truyền cũng đóng vai trò quan trọng, 1⁄3 người mắc bệnh có yếu tố di truyền. Bạn cần lưu ý, bít tắc nang lông hay tắc nghẽn tuyến mồ hôi không xảy ra do tắm rửa không sạch sẽ và cũng không mắc phải do bị lây bệnh từ người khác. Một số yếu tố khác cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ tắc nang lông gồm có:Hút thuốc. Thừa cân. Làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc thấpĐổ nhiều mồ hôi. XEM THÊM: Các tác nhân dễ gây viêm nang lông 2. Triệu chứng của tắc nang lông Tắc nghẽn nang lông có biểu hiện giống như mụn nhọt, thường hình thành ở các vị trí hay cọ xát như nách và bẹn. Khi mụn xuất hiện, tắc nang lông đã gây ra là viêm nang lông. Ở phụ nữ, tắc nang lông thường xảy ra ở bộ phận sinh dục, đùi trên hoặc dưới ngực. Đối với nam giới, tắc nang lông thường xuất hiện ở vùng trên bộ phận sinh dục và xung quanh hậu môn. Tình trạng sưng tấy do tắc nang lông có thể tự biến mất hoặc bưng mủ kéo dài, có thể tồn tại một hoặc nhiều vết sưng cùng lúc. Các triệu chứng của tắc nang lông có thể thay đổi nhanh chóng. Trong tuần đầu tiên, chỗ nang lông bị tắc có thể sưng và bưng mủ, nhưng trong tuần tiếp theo nó lành lại và không còn sưng đau nữa. Viêm nang lông là một biểu hiện của tắc nang lông 3. Hậu quả của tắc nang lông Tắc nang lông kéo dài không khỏi có thể gây ra các tình trạng như:Mụn, nhọt đỏ, đau. Mưng mủ và chảy dịch có mùi hôi. Hình thành sẹo sau khi lành vết thương. Tái phát nhiều lần có thể khiến sẹo dày lên. Tình trạng da xấu đi do hình thành các lỗ chân lông lớn. Nhiễm trùng. Trong một số trường hợp hiếm hoi, tắc nang lông có thể gây ung thư da. Do đó, khi phát hiện tắc nang lông hay tuyến mồ hôi tắc nghẽn có biểu hiện viêm, tình trạng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, bạn nên đi khám để được tư vấn về các biện pháp điều trị để giúp làn da sạch hơn, ngăn ngừa mọc nhiều mụn và các biến chứng về da khác.com
vinmec
558