text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Những điều cơ bản nhất cần biết về ung thư gan
Ung thư gan là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất trên thế giới. Hầu hết các bệnh ung thư đều không thể chữa khỏi vì thời điểm phát hiện bệnh thường ở giai đoạn muộn.
1. Ung thư gan là gì?
Ung thư gan là loại u ác tính ở gan. Hầu hết ung thư gan là ung thư thứ phát hoặc di căn, có nghĩa là nó bắt đầu ở nơi khác trong cơ thể.Gan được coi là cơ quan quan trọng nhất của cơ thể, giữ các chức năng thiết yếu như lọc máu lưu thông qua cơ thể, chuyển hóa các chất dinh dưỡng và thuốc được hấp thụ từ đường tiêu hóa. Gan thực hiện nhiều chức năng quan trọng khác, như loại bỏ độc tố và các chất thải hóa học khác ra khỏi máu và bài tiết chúng ra ngoài.Bởi vì gan được tạo thành từ một số loại tế bào khác nhau, một số loại khối u có thể hình thành ở đó. Một trong số này là lành tính (không ung thư), và một số là u ác tính (có thể lan sang các bộ phận khác của cơ thể- di căn). Các khối u gan lành tính phổ biến bao gồm:U mạch máu. Tăng sản nốt khu trú. U tuyến tế bào gan lành. Nang gan. U xơ2 loại ung thư gan:Ung thư gan nguyên phát: là loại ung thư khởi phát tại gan. Một số loại ung thư nguyên phát phổ biến như:Ung thư biểu mô tế bào gan (phổ biến nhất)Ung thư nguyên bào gan (hiếm gặp)Sarcoma mạch máu (hiếm gặp)Ung thư biểu mô đường mật ( ít phổ biến hơn)Ung thư thứ phát: hay còn gọi là ung thư di căn, tức ung thư đã lan từ các bộ phận khác của cơ thể sang đến gan.
Ung thư nguyên bào gan
2. Nguyên nhân gây ung thư gan
Ung thư gan nguyên phát (ung thư biểu mô tế bào gan) có xu hướng xảy ra ở những người có gan bị tổn thương do dị tật bẩm sinh, lạm dụng rượu hoặc nhiễm trùng mãn tính với các bệnh như viêm gan B và C, bệnh hemochromatosis (một bệnh di truyền do thừa quá nhiều sắt trong gan) và xơ gan.Hơn một nửa số người được chẩn đoán mắc bệnh ung thư gan nguyên phát bị xơ gan- thường do lạm dụng rượu. Viêm gan B và C và hemochromatosis có thể gây tổn thương vĩnh viễn và suy gan. Ung thư gan cũng có thể liên quan đến béo phì và bệnh gan nhiễm mỡ.Các yếu tố gây ra nguy cơ ung thư gan có thể bao gồm:Giới tính: Đàn ông có nhiều khả năng bị ung thư tế bào gan hơn phụ nữ.Cân nặng: Béo phì có thể làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan.Chủng tộc: Người châu Á và các đảo Thái Bình Dương dễ bị ung thư gan hơn người châu Âu. Sử dụng steroid để làm tăng sức mạnh cơ bắp. Tiền sử bệnh tiểu đường. Bệnh di truyền: Các bệnh làm gián đoạn quá trình trao đổi chất bình thường của cơ thể làm tăng nguy cơ ung thư gan.
3. Triệu chứng của ung thư gan
Ung thư gan thường khó xác định trong giai đoạn đầu vì nó ít xảy ra các triệu chứng và dấu hiệu nhận biết. Các triệu chứng sẽ xuất hiện chỉ khi khối u phát triển và trở nên lớn hơn trước. Chúng ta có thể nhận biết ung thư gan qua một số dấu hiệu và triệu chứng sau:Đầy bụng, chán ăn, sụt cân. Vàng da, vàng mắtĐau thượng vị. Gan to, lách to. Báng bụng. Phân màu bạc, nước tiểu vàng sẫm.
4. Xác định mức độ ung thư gan
Khi đã chẩn đoán được ung thư gan, bác sĩ sẽ tiến hành xác định mức độ (giai đoạn) của ung thư. Các kỹ thuật hình ảnh như siêu âm, CT, MRI giúp xác định kích thước, vị trí của khối u và đánh giá mức độ lan rộng. Các kỹ thuật hình ảnh được sử dụng để xác định giai đoạn ung thư gan bao gồm CT, MRI và xạ hình xương hoặc PET/CT.Ung thư gan gồm 4 giai đoạn:Giai đoạn I: Khối u đơn lẻ chưa xâm lấn vào bất kỳ mạch máu nào.Giai đoạn II: Khối u đơn lẻ đã xâm lấn vào các mạch máu lân cận, hoặc có thể xuất hiện nhiều khối u nhỏ trong gan.Giai đoạn III: Nhiều khối u lớn, hoặc một khối u lớn đã xâm lấn vào tĩnh mạch chính của gan hoặc xâm lấn các tổ chức lân cận, chẳng hạn như túi mật.Giai đoạn IV: Ung thư đã lan ra ngoài gan đến các bộ phận khác của cơ thể.
5. Điều trị ung thư gan
Các mức độ ung thư gan
Phương pháp điều trị ung thư gan nguyên phát phụ thuộc vào mức độ (giai đoạn) của bệnh cũng như tuổi tác, sức khỏe tổng thể và sở thích cá nhân của bạn. Một số phương pháp điều trị ung thư gan bao gồm:Phẫu thuật cắt bỏ khối u. Phẫu thuật ghép gan. Phương pháp điều trị tại chỗ: là phương pháp diệt khối u trực tiếp bằng các kỹ thuật khác nhau. Các lựa chọn điều trị tại chỗ cho bệnh ung thư gan bao gồm: đốt nhiệt, đốt lạnh khối u, tiêm cồn vào khối u, tiêm thuốc hóa trị vào khối u gan, bơm hạt vi cầu phóng xạ Y-90 vào u gan qua đường động mạch.Xạ trị. Liệu pháp thuốc nhắm trúng đích. Liệu pháp miễn dịch. Hóa trị.
6. Chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư gan
Chăm sóc giảm nhẹ là chăm sóc y tế chuyên biệt tập trung vào việc giảm đau và các triệu chứng khác của một căn bệnh nghiêm trọng. Các chuyên gia chăm sóc giảm nhẹ làm việc với bệnh nhân, gia đình và các bác sĩ khác để hỗ trợ cho việc chăm sóc liên tục. Chăm sóc giảm nhẹ có thể được sử dụng trong khi trải qua các phương pháp điều trị ung thư khác, chẳng hạn như phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị.Khi chăm sóc giảm nhẹ được sử dụng cùng với tất cả các phương pháp điều trị thích hợp khác, những người mắc bệnh ung thư có thể cảm thấy tốt hơn và sống lâu hơn...Lựa chọn dịch vụ Gói tầm soát và phát hiện sớm ung thư gan, bệnh nhân sẽ được khám, tư vấn và thực hiện các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh nhằm đánh giá chức năng gan, các bệnh gặp ở gan và sàng lọc ung thư gan.
Bài viết tham khảo nguồn: Mayoclinic.org, Webmd.com | vinmec | 1,144 |
Tác dụng thuốc Anazo
Anazo là thuốc thường được sử dụng cho các trường hợp điều trị ung thư vú cho phụ nữ sau thời kỳ mãn kinh. Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết hơn về thành phần, tác dụng thuốc Anazo cũng như những nội dung quan trọng nhất.
1. Anazo công dụng là gì?
Anastrozole được biết đến là một loại thuốc ức chế men aromatase thuộc nhóm không steroid, nó có tính chất chọn lọc cao, đồng thời mang đến tác dụng mạnh. Ở phụ nữ sau thời kỳ mãn kinh, oestradiol được sản xuất chủ yếu là dựa vào sự chuyển đối androstenedione sang oestrone, dựa trên phức hợp men aromatase tại các mô ngoại vi, tiếp đó oestrone sẽ chuyển thành oestradiol.Việc giảm lượng oestrone có trong máu đã được chứng minh có thể mang đến tác dụng có lợi cho các bệnh nhân ung thư vú. Bằng cách tiến hành thí nghiệm có độ nhạy cảm cao, kết quả cho thấy rằng Arezol với liều 1mg mỗi ngày đã làm giảm trên 80% lượng oestradiol trên các bệnh nhân thời kỳ sau mãn kinh.Mặt khác, Arezol không có hoạt tính kiểu progesteron, estrogen hay androgen. Liều dùng tối đa hằng ngày của Arezol có thể lên đến 10mg cũng không gây bất kỳ tác động xấu nào đến quá trình bài tiết aldosterone hay cortisol, được đo vào thời điểm trước hoặc sau nghiệm pháp kích thích ACTH tiêu chuẩn, chính vì vậy mà người bệnh không cần cung cấp thêm corticoid.Nhờ vào cơ chế hoạt động và hiệu quả kể trên mà thuốc được chỉ định cho các trường hợp cần điều trị ung thư vú ở phụ nữ sau mãn kinh.
2. Liều dùng và cách dùng
Liều dùng được chỉ định cho người lớn, kể cả người già: Dùng 01 viên mỗi ngày.Đối với trẻ em: Không dùng thuốc cho trẻ em.Đối với bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều lượng ở những người bệnh bị suy gan nhẹ.Đối với bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều lượng ở những người bệnh bị suy thận mức độ vừa và nhẹ.
3. Lưu ý khi sử dụng
3.1. Chống chỉ định. Thuốc Anazo chống chỉ định sử dụng cho các trường hợp:Phụ nữ tiền mãn kinh.Phụ nữ đang trong quá trình mang thai hoặc phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.Người bệnh suy thận nặng (với độ thanh thải cretinine dưới 20ml/phút).Người bệnh bị bệnh gan ở mức độ vừa và nghiêm trọng.Những người bệnh bị dị ứng, quá mẫn với anastrozole hoặc bất cứ thành phần hoạt chất, tá dược nào có trong thuốc.Các trị liệu có oestrogen không nên dùng kết hợp với anastrozole, bởi điều này có thể làm mất đi tác dụng dược lý của thuốc.Không sử dụng thuốc cùng lúc với tamoxifen.3.2. Tác dụng phụ. Rất thường gặp (≥10%)Mạch máu: Xuất hiện cơ bốc hóa, thường ở mức độ nhẹ hoặc trung bình (thông thường 1 - 10%).Toàn thân: Tình trạng suy nhược cơ thể thường ở mức độ nhẹ hoặc trung bình.hệ cơ xương, các mô liên kết và xương: Cảm giác đau, cứng khớp thường ở mức độ nhẹ hoặc trung bình.Hệ sinh sản và tuyến vú: Tình trạng khô âm đạo ở mức độ nhẹ hoặc trung bình.Da và các mô dưới da: Tình trạng rụng tóc, nổi mẩn thường ở mức độ nhẹ hoặc trung bình.Hệ tiêu hóa: Xuất hiện cảm giá buồn nôn, tiêu chảy thường ở mức độ nhẹ hoặc trung bình.Hệ thần kinh: Cảm giác đau nhức đầu thường ở mức độ nhẹ hoặc trung bình.Hệ gan mật: Làm tăng alkaline phosphatase, aspartate aminotransferase và alanine aminotranferase.Chuyển hóa và dinh dưỡng: Gây cảm giác chán ăn, tăng cholesterole huyết thường ở mức độ nhẹ hoặc trung bình.Rất hiếm gặp (<0,01%): Xuất hiện phản ứng dị ứng kể cả phù mạch, hội chứng Steven-Johnson, hồng ban đa dạng, nổi mề đay và sốc phản vệ.Tình trạng xuất huyết âm đạo hiếm khi được ghi nhận, chủ yếu xảy ra ở các bệnh nhân ung thư vú tiến triển trong một vài tuần đầu tiên, sau khi được chuyển từ liệu pháp nội tiết qua điều trị Arezol. Ngoài ra, người bệnh cũng cần được đánh giá thêm nếu hiện tượng xuất huyết vẫn còn.3.3. Tương tác thuốc. Các nghiên cứu về tương tác của thuốc trên thử nghiệm lâm sàng với cimetidine và antipyrin đã chỉ ra rằng, sử dụng chung Arezol cùng với những thuốc kháng không gây ra tình trạng tương tác thuốc, qua trung gian là cytocrome P450 đáng kể trên lâm sàng.Người bệnh không nên dùng kết hợp các liệu phát có oestrogen với Arezol, bởi nó có thể gây ra tình trạng làm mất đi tác dụng dược lý của Arezol.Không dùng đồng thời Tamoxifen với Arezol, vì nó có thể làm giảm tác dụng dược lý của Arezol.3.4. Chú ý đề phòng. Tuyệt đối không sử dụng thuốc cho trẻ nhỏ, bởi độ an toàn cũng như tính hiệu quả vẫn chưa được xác lập đối với nhóm bệnh nhân này.Cần xác định chính xác tình trạng mãn kinh thông qua xét nghiệm sinh hóa ở các bệnh nhân có nghi ngờ về tình trạng nội tiết.Hiện vẫn chưa có dữ liệu về độ an toàn của Arezol trên người bệnh bị suy gan mức độ vừa và nặng, hoặc người bệnh suy thận nặng (độ thanh thải creatinine dưới 20ml/phút).Đối với phụ nữ bị loãng xương hoặc có nguy cơ bị loãng xương cần được đánh giá chính thức mật độ xương thông qua máy đo mật độ xương như máy máy quét Dexa trước khi tiến hành điều trị bằng Arezol và kiểm tra định kỳ sau đó. Hiện chưa có dữ liệu về việc dùng anastrozole với chất có cấu trúc tương tự LHRH, việc kết hợp này không nên sử dụng, chỉ trừ các trường hợp dùng trong thí nghiệm lâm sàng.Vì anastrozole làm giảm tuần hoàn nồng độ aestrogen, từ đó dẫn đến giảm mật độ chất khoáng ở xương. Các dữ liệu tương ứng nhằm cho thấy ảnh hưởng của bisphosphonate đối với sự giảm mật độ chất khoáng ở xương gây ra bởi anastrozole.Bài viết đã cung cấp cho chúng ta thông tin đầy đủ và chi tiết về tác dụng thuốc Anazo và những lưu ý đặc biệt khi sử dụng. Tuy nhiên, để có thể đạt được hiệu quả cao nhất, cũng như đảm bảo an toàn cho người bệnh, chúng ta chỉ nên dùng thuốc khi có sự hướng dẫn, chỉ định từ bác sĩ, dược sĩ. | vinmec | 1,116 |
7 Tuyệt chiêu chăm sóc trẻ 5 tháng tuổi bị cảm cúm tại nhà
Cảm cúm là một bệnh truyền nhiễm cấp tính ở đường hô hấp do virus gây ra với các biểu hiện như sốt, đau đầu, đau họng, đau cơ, mệt mỏi, sổ mũi… Bệnh thường lành tính, diễn biến nhẹ và người bệnh có thể hồi phục trong vòng 2-7 ngày. Tuy nhiên, bệnh cảm cúm cũng dễ lây lan và có thể phát thành dịch. Do đó, khi chăm sóc trẻ 5 tháng tuổi bị cảm cúm tại nhà bố mẹ cần cẩn thận. Nếu còn nhiều lo ngại thì phụ huynh có thể tham khảo ngay 7 tuyệt chiêu chăm sóc bé 5 tháng tuổi bị cảm cúm tại nhà đơn giản, hiệu quả trong bài viết dưới đây.
1. Hạ sốt cho trẻ 5 tháng tuổi bị cảm cúm
Trẻ 5 tháng sốt cao bố mẹ cần cho bé uống thuốc hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ
Sốt cao trên 38,5 độ là một trong những biểu hiện thường gặp của bé 5 tháng tuổi bị cảm cúm. Trường hợp này, bố mẹ cần tiến hành hạ sốt cho bé bằng các cách sau:
– Nới rộng quần áo cho trẻ: Bố mẹ nên cho bé mặc quần áo thoải mái và không bị quá nóng. Nếu cần, hãy tháo bỏ một số lớp áo để giúp bé hạ nhiệt tốt hơn.
– Chườm ấm ở vùng trán, nách, bẹn: Bố mẹ hãy sử dụng một chiếc khăn ấm để lau lên vùng trán, nách và bẹn của bé. Điều này giúp làm giảm nhiệt độ cơ thể bé. Chỉ nên sử dụng nước ấm, không nên sử dụng nước lạnh hoặc quá nóng để tránh gây sốc nhiệt cho bé.
– Uống thuốc hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ: Bố mẹ chỉ nên cho bé 5 tháng tuổi uống thuốc hạ sốt sau khi đã hỏi qua ý kiến bác sĩ.
2. Vệ sinh đường hô hấp cho bé 5 tháng mắc cảm cúm
Vệ sinh đường hô hấp cho trẻ 5 tháng tuổi bị cảm cúm là một trong những điều quan trọng khi chăm sóc cho bé tại nhà. Phụ huynh có thể tham khảo cách vệ sinh đường hô hấp cho bé 5 tháng theo hướng dẫn dưới đây:
– Vệ sinh mũi và miệng: Sử dụng khăn giấy mềm để lau sạch mũi và miệng của bé. Hãy đảm bảo sử dụng khăn giấy mới sau mỗi lần lau và vứt bỏ ngay sau khi sử dụng. Không nên sử dụng khăn xô vì có thể gây lây lan vi khuẩn và vi rút.
– Vệ sinh mắt và mũi: Hàng ngày, bố mẹ có thể nhỏ một ít dung dịch nước muối sinh lý vào mắt và mũi của bé. Đây là một biện pháp vệ sinh hiệu quả và an toàn. Đối với trẻ lớn hơn, bố mẹ có thể cho bé súc miệng bằng nước muối sinh lý hoặc nước muối pha loãng.
– Vệ sinh tay: Thường xuyên vệ sinh tay của bé và cả người chăm sóc bằng xà phòng và nước sạch. Điều này giúp ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn và vi rút, đồng thời cũng giữ an toàn cho bé và gia đình. Hãy tránh để bé 5 tháng đưa tay lên mắt, mũi và miệng.
3. Cung cấp cho bé 5 tháng bị cảm cúm một chế độ dinh dưỡng đầy đủ
Tăng cường bú sữa mẹ là cách bổ sung dinh dưỡng cho trẻ 5 tháng cảm cúm
Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp trẻ chống lại bệnh cảm cúm. Dưới đây là một số gợi ý về chế độ dinh dưỡng của trẻ 5 tháng tuổi khi bị cảm cúm:
– Trẻ 5 tháng bị cảm cúm nên được bổ sung cháo và các thực phẩm giàu dinh dưỡng. Hãy đảm bảo thức ăn của trẻ được nấu chín, mềm và dễ tiêu. Cháo là một trong những lựa chọn tốt nhất cho bé. Bố mẹ có thể thêm thịt gà, cá, hoặc thực phẩm giàu protein khác vào cháo nếu trẻ 5 tháng đã bắt đầu ăn dặm.
– Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ nhỏ, đặc biệt là trong thời gian cảm cúm. Hãy tăng cường cho bé 5 tháng tuổi bú mẹ để đảm bảo trẻ được cung cấp đủ chất dinh dưỡng và nước.
– Đảm bảo rằng trẻ được cung cấp đủ nước để duy trì sự hydrat hóa, đặc biệt là khi trẻ bị sốt hoặc có triệu chứng viêm mũi mủ. Ngoài cho trẻ bú sữa, mẹ có thể bù nước bằng cách cho con uống thêm nước hoặc cho bé uống oresol theo chỉ định của bác sĩ.
4. Áp dụng biện pháp phòng tránh lây nhiễm cho trẻ cảm cúm 5 tháng
Để bảo vệ bé 5 tháng khỏi lây nhiễm cảm cúm và đảm bảo sức khỏe của bé, bố mẹ hãy áp dụng các biện pháp phòng tránh lây nhiễm như sau:
– Hạn chế cho trẻ cảm cúm tiếp xúc với các bé khỏe mạnh.
– Tắm cho bé cảm cúm bằng nước ấm trong phòng kín gió, để tránh nhiễm lạnh.
5. Cho bé 5 tháng tuổi đi viện khám ngay khi xuất hiện triệu chứng bất thường
Trẻ xuất hiện triệu chứng bất thường về sức khỏe nên được đi khám bác sĩ sớm
khi bé 5 tháng tuổi có bất kỳ triệu chứng bất thường nào dưới đây, bố mẹ hãy đưa bé đi viện khám ngay lập tức:
– Sốt cao liên tục ≥ 39ºC, không đáp ứng với thuốc hạ sốt: Sốt cao có thể là dấu hiệu của một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng và bé cần được kiểm tra bởi một chuyên gia y tế.
– Co giật: Co giật ở trẻ nhỏ có thể xuất hiện với nhiều nguyên nhân khác nhau, nó ảnh hưởng đến hệ thần kinh của bé. Trẻ 5 tháng cảm cúm nếu xuất hiện triệu chứng co giật thì cần được khi khám bác sĩ càng sớm càng tốt.
– Bé li bì, mệt mỏi, ăn hoặc bú kém, nôn trớ nhiều, chân tay lạnh: Các triệu chứng này có thể là dấu hiệu cho thấy bệnh của bé đã diễn tiến nặng, nguy cơ biến chứng nặng rất có thể xảy ra. Do bé, bé cần được đi khám càng sớm càng tốt được hỗ trợ điều trị kịp thời.
– Trẻ khó thở, thở nhanh: Những triệu chứng này cho thấy bé cảm cúm có thể đã biến chứng gây ảnh hưởng tới hô hô hấp, trẻ cần được đi khám bác sĩ để được hỗ trợ kịp thời.
6. Chủ động phòng ngừa bệnh cúm cho trẻ nhỏ
Chủ động phòng ngừa cảm cúm cho trẻ nhỏ là một việc làm quan trọng để bảo vệ sức khỏe của bé. Dưới đây là một số biện pháp bố mẹ có thể thực hiện để giúp giảm nguy cơ mắc cảm cúm cho trẻ:
– Cách ly khi trẻ bị Cúm: Nếu trẻ đã mắc cúm, hãy cách ly trẻ để ngăn lây lan bệnh cho người khác. Đeo khẩu trang cho cả trẻ và người chăm sóc để giảm nguy cơ lây truyền qua đường hô hấp.
– Bảo đảm nơi ở sạch sẽ và thông thoáng: Môi trường sống sạch sẽ và có đủ ánh sáng làm tăng cường hệ miễn dịch của trẻ. Đảm bảo rằng bạn thường xuyên dọn dẹp và vệ sinh nhà cửa để loại bỏ vi khuẩn và virus tiềm ẩn. | thucuc | 1,291 |
Xơ gan: Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả
Xơ gan (chai gan) là hậu quả của tình trạng các tế bào gan bị tổn thương liên tục, kéo dài trong nhiều năm. Khi bệnh trở nặng, phần gan bị tổn thương thường không thể hồi phục hoàn toàn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe. Cùng theo dõi bài viết sau đây để hiểu hơn về xơ hóa gan và cách phòng ngừa bệnh.
1. Nguyên nhân và triệu chứng của xơ gan là gì?
1.1. Nguyên nhân gây ra xơ gan
Xơ gan được hiểu là hậu quả của quá trình tổn thương ở gan do nhiều tác nhân khác nhau gây ra. Gan cố gắng tự phục hồi sau những lần bị tổn thương. Quá trình tự phục hồi này hình thành các mô sẹo khiến cho tình trạng tổn thương kéo dài, ngày càng nghiêm trọng và hình thành nhiều mô sẹo.
Có rất nhiều nguyên nhân gây ra xơ gan, cụ thể là:
– Rượu bia: đây là nguyên nhân phổ biến gây ra các bệnh lý về gan nói chung. Người uống rượu bia với lượng lớn và trong thời gian dài khiến gan bị tổn thương, ban đầu là gan nhiễm mỡ, sau đó biến chuyển thành viêm gan do rượu và cuối cùng là chai gan.
– Virus viêm gan: virus viêm gan B và virus viêm gan C là hai virus gây tổn thương gan phổ biến. Tình trạng viêm tế bào gan nhiều năm không được điều trị sớm sẽ dẫn tới xơ hóa gan và ung thư gan.
– Tổn thương gan do thuốc: một số thuốc dùng trong thời gian dài gây tổn thương gan mạn tính, tạo điều kiện cho quá trình xơ hóa gan diễn ra nhanh hơn.
– Tổn thương gan do căn nguyên ký sinh trùng bao gồm: toxocara, sán lá gan lớn, sán lá gan nhỏ …
– Tắc mật gây ra biến chứng xơ gan mật.
– Nguyên nhân từ một số bệnh mạch máu hoặc gan bị sung huyết như bệnh lý tắc tĩnh mạch gan, tĩnh mạch trên gan …
– Một số bệnh nhân xơ hóa gan không xác định được nguyên nhân.
Hình ảnh so sánh một lá gan khỏe mạnh và xơ gan
1.2. Triệu chứng của xơ gan
Một số bệnh nhân xơ hóa gan không xuất hiện triệu chứng bất thường trên cơ thể. Tuy nhiên bệnh lý này cũng có thể gây ra các triệu chứng sau đây:
– Chán ăn, ăn không ngon miệng kèm theo cơ thể mệt mỏi
– Giảm cân đột ngột
– Vàng da hoặc vàng mắt
– Ngứa các vùng trên cơ thể
– Nôn ra máu, đi đại tiện có lẫn máu
– Chướng bụng
– Thay đổi ý thức như lú lẫn, thậm chí hôn mê
– Ra máu âm đạo bất thường hoặc kinh nguyệt kéo dài bất thường đối với bệnh nhân nữ
– Rối loạn cương dương, mất ham muốn tình dục đối với bệnh nhân nam
2. Cách phòng ngừa xơ hóa gan hiệu quả
Bệnh xơ gan khó để chữa khỏi hoàn toàn nhưng người bệnh có thể ngăn ngừa và hạn chế tình trạng tổn thương gan bằng các phương pháp sau đây:
– Hạn chế sử dụng bia rượu tối đa: kiểm soát lượng rượu tiêu thụ và tần suất sử dụng rượu bia. Người đã mắc bệnh về gan phải tuyệt đối kiêng rượu bia và đồ uống có cồn. Nói không với hút thuốc lá.
– Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh và tốt cho gan: tăng cường rau củ, hoa quả, thực phẩm giàu protein và các loại ngũ cốc nguyên hạt. Nên chế biến thức ăn theo cách hấp, luộc, hạn chế chiên, xào, rán nhiều dầu mỡ. Lưu ý luôn ăn chín, uống sôi để ngăn ngừa vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh.
– Tránh ăn kiêng quá mức khiến cơ thể thiếu chất. Người bệnh nên chia nhỏ bữa ăn, thay đổi các loại thức ăn để tạo cảm giác ngon miệng.
– Luyện tập thể dục, thể thao đều đặn để duy trì cân nặng và nâng cao hệ thống miễn dịch.
– Tránh xa các hành động làm lây nhiễm viêm gan B hoặc C, chẳng hạn như tiêm chích ma túy, quan hệ tình dục không an toàn.
– Tiêm vắc xin phòng ngừa bệnh viêm gan A, viêm gan B.
– Sử dụng thuốc theo liều lượng trong đơn của bác sĩ, tránh lạm dụng thuốc hoặc sử dụng sai liều làm ảnh hưởng xấu đến gan.
– Sinh hoạt điều độ bằng cách cân bằng thời gian làm việc, nghỉ ngơi, tránh để cơ thể bị căng thẳng trong thời gian dài.
Nhóm thực phẩm tốt người bệnh chai gan nên tăng cường bổ sung
3. Phương pháp điều trị xơ hóa gan hiện nay
3.1. Các biến chứng của bệnh xơ hóa gan
Chai gan có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm bao gồm: tăng áp lực tĩnh mạch cửa, xuất huyết tiêu hóa, cổ chướng và phù, nhiễm trùng dịch cổ trướng, nhiễm trùng cơ quan bộ phận khác, sốc nhiễm khuẩn, hội chứng não gan, hội chứng gan thận, hội chứng gan phổi, ung thư gan và nghiêm trọng nhất là tử vong.
Bệnh xơ gan có thể gây phù nề, chướng bụng
3.2. Phương pháp chẩn đoán
Chẩn đoán xơ gan yêu cầu nhiều yếu tố như khai thác tiền sử bệnh, thăm khám lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng.
– Khai thác tiền sử bệnh và tiền sử gia đình bệnh nhân: người bệnh có thường xuyên sử dụng rượu bia không, có từng bị bệnh gan trước đó không, tiền sử sử dụng thuốc các bệnh liên quan, gia đình có ai bị viêm gan B, C không …
– Triệu chứng lâm sàng: hỏi về các triệu chứng bệnh nhân đang gặp phải.
– Xét nghiệm cận lâm sàng:
+ Kiểm tra máu: xét nghiệm máu giúp bác sĩ biết được một số bất thường về gan.
+ Siêu âm, chụp CT, chụp cộng hưởng từ để xem gan có bị tổn thương hay không.
+ Sinh thiết gan: giúp phát hiện u bất thường và kiểm tra u lành hay u ác.
3.3. Phương pháp điều trị xơ hóa gan
Trong giai đoạn đầu, bệnh nhân sẽ được điều trị nguyên nhân cơ bản để giảm tổn thương cho gan. Một số phương pháp điều trị xơ hóa gan gồm:
– Sử dụng thuốc để kiểm soát viêm gan siêu vi B, viêm gan siêu vi C có thể hạn chế tối đa tổn thương do các tình trạng này gây ra.
– Cai rượu là yêu cầu bắt buộc với bệnh nhân bị chai gan. Nếu vẫn tiếp tục uống rượu bia dù là một lượng nhỏ cũng có thể làm tình trạng bệnh nặng hơn.
– Giảm cân là phương pháp điều trị cho bệnh nhân bị chai gan do gan nhiễm mỡ. Ngoài việc giảm cân, người bệnh cần kiểm soát lượng đường trong máu.
– Sử dụng thuốc kiểm soát nguyên nhân và các triệu chứng khác của xơ hóa gan. Cụ thể bác sĩ có thể cho người bệnh sử dụng một số loại thuốc với mục đích làm giảm triệu chứng của xơ gan.
Nếu được phát hiện sớm, tình trạng xơ gan có thể phục hồi bằng phác đồ điều trị cùng với chế độ ăn uống, sinh hoạt hợp lý. Tuy nhiên, nếu đã biến chuyển sang giai đoạn muộn, bệnh hầu như không thể phục hồi và là nguyên nhân gây ung thư gan.
Người bệnh không nên chủ quan với bất kì triệu chứng bất thường nào của cơ thể. Thăm khám định kỳ 6 tháng 1 lần để kiểm tra sức khỏe của gan cũng như sức khỏe tổng thể. Đồng thời đến chuyên khoa Gan mật tại các bệnh viện để được kiểm tra, chẩn đoán khi có biểu hiện nghi ngờ. | thucuc | 1,363 |
Sự khác biệt giữa u nang và mụn nhọt, áp xe
Cả u và nhọt đều gây ra các cục u dưới da. Chúng thường giống nhau về ngoại hình nhưng nguyên nhân và cách điều trị không giống nhau. Bài viết này sẽ trình bày về các điểm khác biệt giữa u nang và mụn nhọt, áp xe.
1. Đặc điểm khác biệt giữa u nang và mụn nhọt, áp xe
Có thể dễ nhầm lẫn u nang với mụn nhọt, áp xe vì chúng có thể có các triệu chứng tương tự.U nang là một túi chứa đầy dịch lỏng hoặc mủ, có thể hình thành trong hoặc trên cơ thể người. Có nhiều loại u nang khác nhau và có thể xuất hiện liên quan đến ung thư; nhưng hầu hết các u nang thường lành tính, có nghĩa là chúng không phải là ung thư. Một khối u nang khác biệt với một khối u ung thư là ở đặc điểm u nang có túi bọc bên ngoài.Áp xe là một bệnh nhiễm trùng có đầy mủ trong mô cơ thể. Mủ được hình thành khi hệ thống miễn dịch hoạt động chống lại sự nhiễm trùng gây ra bởi vi khuẩn. Ngoài ra, có thể gặp áp xe do vi rút, ký sinh trùng,... Áp xe có thể xuất hiện trên da hoặc ở bên trong cơ thể. Trong trường hợp áp xe nhỏ trên da thì nó cũng có thể được gọi là nhọt hoặc mụn nhọt.Sự khác biệt chính về các triệu chứng cụ thể là:U nang phát triển chậm và thường không gây đau đớn, trừ khi nó phát triển to ra.Ngược lại, áp xe đau, khó chịu, thường đỏ và sưng lên. Đồng thời, nhiễm trùng có thể gây ra các triệu chứng ở những nơi khác trên cơ thể.Cả u nang và áp xe đều có thể hình thành ở các vị trí khác nhau bên trong và ngoài cơ thể. Khi một u nang bị nhiễm trùng sẽ trở thành một áp xe, tuy nhiên, áp xe không nhất thiết phải bắt đầu như u nang.
U nang mang những đặc điểm dễ nhận biết và thường lành tính
2. Ví dụ sự khác biệt giữa u nang và áp xe
2.1. Sự khác biệt giữa u nang và áp xe tuyến Bartholin. Các tuyến Bartholin là hai cấu trúc có kích thước bằng hạt đậu, một tuyến nằm ở mỗi bên của cửa âm đạo có vai trò tiết ra chất dịch bôi trơn âm đạo.Ở khoảng 2 phần trăm phụ nữ, tuyến Bartholin có thể bị tắc do chấn thương hoặc kích ứng. Điều này có thể làm cho chất lỏng mà chúng tiết ra bị trào ngược lên, làm mở rộng tuyến và bệnh lý này được gọi là u nang ống tuyến Bartholin. Thông thường, u nang tuyến Bartholin là các u nhỏ, không có triệu chứng. Nhưng nếu u nang phát triển lớn và nó sẽ gây khó chịu khi đi lại, ngồi hoặc quan hệ tình dục cho bệnh nhân.Áp xe tuyến Bartholin là tình trạng nhiễm trùng tuyến hoặc ống dẫn từ đó. Áp xe có thể hình thành hoặc có thể khởi phát do u nang ống tuyến Bartholin bị nhiễm trùng. Áp xe tuyến Bartholin có tỉ lệ bắt gặp cao gấp ba lần so với u nang tuyến Bartholin. Các vi khuẩn phổ biến nhất gây áp xe trong tuyến Bartholin là những vi khuẩn kỵ khí:Bacterioides fragilis. Clostridium perfringens. Các loài peptostreptococcus. Các loài vi khuẩn Fusobacterium. Vi khuẩn lây truyền qua đường tình dục, chẳng hạn như Neisseria gonorrhoeae (dẫn đến bệnh lậu) và Chlamydia trachomatis (gây nhiễm chlamydia), cũng có thể là nguyên nhân gây áp xe tuyến Bartholin.2.2. Nang răng và áp xe. U nang răng là một túi nhỏ xuất hiện xung quanh răng, hình thành ở chân răng chết hoặc xung quanh thân răng,... Nang răng có thể vẫn còn nhỏ và không có triệu chứng. Nếu chúng phát triển, chúng có thể gây đau. Nếu nang răng bị nhiễm trùng, sẽ trở thành áp xe.Áp xe răng là một bệnh nhiễm trùng cấp tính, gây nên hiện tượng sưng tấy và cảm giác rất đau cho bệnh nhân. Đôi khi vi khuẩn gây nhiễm trùng sẽ tạo hơi thở có mùi khó chịu.
3. Các loại u nang và áp xe thông thường
Một số loại u nang và áp xe phổ biến như:Áp xe bụngÁp xe gan do amipÁp xe hậu môn trực tràng. U nang hoặc áp xe tuyến bartholinÁp xe não. U nang hoặc áp xe răngÁp xe tụyÁp xe quanh thận (thận)Áp xe quanh amidan. Cắt bỏ u nang pilonidalÁp xe gan sinh mủÁp xe hầu họngÁp xe daÁp xe tủy sốngÁp xe dưới âm đạo (núm vú)
Hình ảnh áp xe bụng trên y học lâm sàng
4. Điều trị u nang và mụn nhọt, áp xe như thế nào?
U nang và áp xe được điều trị khác nhau tùy theo mức độ và vị trí của chúng trong cơ thể. Một số u nang có thể không cần điều trị nhưng nếu u nang gây đau hoặc khó chịu thì có thể cần cắt bỏ.Áp xe thường là bệnh nhiễm trùng gây đau đớn nên cần điều trị để giảm đau, đồng thời tránh tình trạng nhiễm trùng lây lan sang các bộ phận khác của cơ thể.Đối với u nang và áp xe trong các cơ quan nội tạng không thể nhìn thấy qua quan sát bên ngoài thì cần thực hiện xét nghiệm máu để xác định nhiễm trùng, các thuật hình ảnh bao gồm chụp X-quang, chụp CT và chụp MRI để tìm ra vị trí của u nang hoặc áp xe. Tùy thuộc loại và vị trí u nang hoặc áp xe sẽ có cách điều trị khác nhau.4.1. U nang hoặc áp xe tuyến Bartholin. U nang tuyến Bartholin có thể không có triệu chứng và không cần điều trị. Tuy nhiên, nếu u nang đã phát triển về kích thước, gây khó chịu cho bệnh nhân thì nên được dẫn lưu.Ổ áp xe bị nhiễm trùng và phải dẫn lưu. Nếu vùng da xung quanh khu vực bị áp xe bị sưng, đỏ và mềm, đó là dấu hiệu của nhiễm trùng lan rộng (viêm mô tế bào). Trường hợp này cần được điều trị bằng kháng sinh phổ rộng như: Cefazolin; Cefuroxime; Ceftriaxone; Nafcillin; Oxacillin.Khi u nang hoặc áp xe lớn cần dẫn lưu, ống thông Word là một phương pháp an toàn. Đầu tiên, bác sĩ sẽ gây tê cục bộ; sau đó, rạch một đường nhỏ bên cạnh tuyến và đưa ống thông Word vào u nang hoặc ổ áp xe. Ống thông có một quả bóng nhỏ ở cuối đảm bảo cố định bên trong tuyến. Đồng thời, một ống nhỏ dẫn từ quả bóng cho phép mủ hoặc chất lỏng được dẫn lưu ra khỏi tuyến Bartholin.4.2. U nang hoặc áp xe răng. Nang răng có thể không có triệu chứng gì, nhưng áp xe thường rất đau và cần được điều trị ngay lập tức. Nếu u nang xảy ra ở cuối chân răng chết, việc điều trị tủy răng có thể giúp u nang tự phục hồi. Một u nang nhỏ đôi khi có thể được loại bỏ cùng với răng bị ảnh hưởng.Áp xe răng thường xảy ra cùng với tình trạng sâu răng hoặc do răng bị gãy hoặc sứt mẻ tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và lây nhiễm các mô sống ở trung tâm của răng (tủy răng). Thuốc kháng sinh cho áp xe răng bao gồm: Amoxicillin; Clindamycin; Metronidazole.Như vậy, một số u nang nhỏ và không có triệu chứng. Nhưng u nang phát triển lớn hơn có thể gây ra các ảnh hưởng nhất đinh và đôi khi dẫn đến nhiễm trùng hoặc áp xe. Ngược lại, áp xe là một bệnh nhiễm trùng cấp tính và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.com, healthline.com | vinmec | 1,342 |
Nhìn da đoán bệnh
Da màu xám cho thấy cơ thể không nhận đủ oxy - dấu hiệu của bệnh khí thũng. Nếu da trở nên xám xanh, có thể bạn đã ăn thực phẩm chứa chì lâu ngày.
Đi khám bác sĩ da liễu thường xuyên luôn là một thói quen thông minh. Các bác sĩ da liễu có thể chỉ ra những vấn đề sức khỏe biểu hiện trên da mà bạn không để ý tới.
Lòng trắng mắt chuyển sang màu vàng
Khi lòng trắng của mắt chuyển sang màu vàng, có thể do chứng vàng da, dấu hiệu gan của bạn gặp vấn đề, bác sĩ da liễu Soheil Simzar cho biết.
Bọng mắt và quầng thâm
Thức ăn giàu natri và một chế độ ăn nhiều muối làm tăng khả năng giữ nước trong cơ thể, bao gồm cả vùng dưới mắt, bác sĩ Roshini Raj nói. Dị ứng mãn tính cũng có thể biểu hiện trên vùng da nhạy cảm dưới mắt, chúng làm giãn các mạch máu, làm rỉ máu, tạo bọng mắt và quầng thâm dưới mắt.
Đùi hoặc nướu chuyển màu xanh
Nếu một số phần của da như cẳng chân hoặc nướu chuyển sang màu xanh, bạn có thể đang phản ứng đối với một loại thuốc, theo bác sĩ Simzar. Làn da trở nên xám xanh chứng tỏ bạn đang tiêu hóa lâu ngày sản phẩm chứa chì.
Da tăng sắc tố và đổi màu
Ánh nắng mặt trời không phải là nguyên nhân duy nhất dẫn đến tăng sắc tố. Khi da của bạn có nhiều nốt mẩn màu nâu xám trên da, đặc biệt là quanh cổ, nách, háng, có thể là một dấu hiệu sớm của bệnh tiểu đường, bác sĩ Raj giải thích.
Da xám
Bác sĩ Kim Laudati cho rằng da màu xám có thể do một số lý do như cơ thể không nhận đủ oxy - một dấu hiệu của bệnh khí thũng. Nó cũng có thể cảnh báo một cơn đau tim sắp xảy ra. Vấn đề khác còn bao gồm lao phổi, viêm phổi và một số bệnh ung thư. Một lý do ít được biết đến khi làn da màu xám là bệnh viêm phúc mạc - viêm một lớp mô mỏng bên trong ổ bụng - gây ra bởi vi khuẩn hoặc nấm.
Da khô hoặc móng tay khô
Nếu làn da của bạn trở nên khô, tóc và móng tay của bạn giòn, dễ gãy, bạn có thể đang gặp vấn đề ở tuyến giáp, Simzar nói. Làn da khỏe mạnh luôn láng mịn, không phát ban, sưng tấy hoặc tróc vảy. Da khô có thể là do thiếu vitamin A, axit béo thiết yếu như omega-3, hoặc kẽm, bác sĩ Tori Holthaus nói.
Da nhạy cảm với ánh nắng mặt trời
Da đặc biệt nhạy cảm với ánh nắng mặt trời có thể là một dấu hiệu của bệnh lupus ban đỏ, bác sĩ da liễu Dina D. Strachan, cho biết.
Phát ban ngứa, phồng rộp
Triệu chứng này là một dấu hiệu của bệnh viêm da dạng herpes
khi hệ thống tiêu hóa của bạn nhạy cảm với gluten, theo bác sĩ Raj. Tổn thương xuất hiện bất cứ nơi nào, nhưng xảy ra thường xuyên nhất xung quanh đầu gối, khuỷu tay, da đầu, lưng và mông,
bắt đầu bằng cảm giác nóng bỏng.
Biểu hiện lâm sàng là các bọng nước căng, khó vỡ.
Da chuyển sang màu cam
Nếu làn da chuyển sang màu cam, bạn có thể đã ăn quá nhiều cà rốt hoặc các loại rau chứa nhiều carotene, Simzar nói.
Da chuyển sang màu đồng
Khi làn da chuyển sang màu đồng không phải vì tắm nắng, có thể là biểu hiện của một rối loạn di truyền gọi là hiện tượng thừa sắt trong cơ thể, Simzar nói.
Lông mặt rậm
Lông, râu không mong muốn ở phụ nữ chủ yếu dọc theo đường viền hàm dưới, cằm và môi trên là biểu hiện của hội chứng buồng trứng đa nang, một sự mất cân bằng nội tiết tố, trong đó mức độ nội tiết tố nam cao hơn mức bình thường, theo Raj.
Môi nứt nẻ
Môi nứt nẻ là biểu hiện cơ thể thiếu hụt các vitamin nhóm B như niacin, riboflavin và vitamin B6. Bổ sung niacin từ cá ngừ, riboflavin từ rau chân vịt và B6 từ đậu xanh, bác sĩ Holthaus khuyên. | medlatec | 720 |
Khi nào nên thực hiện siêu âm tầm soát dị tật thai nhi?
Việc siêu âm tầm soát dị tật thai nhi là một việc rất quan trọng mà mẹ bầu nên thực hiện trong suốt thai kỳ của mình. Bởi việc phát hiện sớm dị tật giúp mẹ và gia đình có tiên lượng để can thiệp tốt hơn, đồng thời có sự chuẩn bị giúp em bé chào đời an toàn. Vậy các tuần quan trọng để thực hiện siêu âm sàng lọc dị tật là những tuần nào, cần làm các xét nghiệm gì, cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
1. Tầm quan trọng của việc siêu âm sàng lọc dị tật thai nhi
Dị tật thai nhi là việc em bé xuất hiện các biến đổi và bất thường trong bộ nhiễm sắc thể ngay từ khi còn trong bào thai. Việc này chỉ có thể được phát hiện ra qua hình thức xét nghiệm và siêu âm sàng lọc dị tật.
1.1. Một số bệnh lý dị tật thai nhi thường gặp
Đây là một trong số các dị tật bẩm sinh phổ biến. Biểu hiện của bệnh lý này là việc các mô miệng, môi không phát triển thích hợp trong suốt thai kỳ. Dị tật này sẽ làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt của bé khi sinh ra.
Dị tật này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như:
– Mẹ tiếp xúc với hóa chất, các loại tia độc hại.
– Mẹ bầu gặp một số bệnh lý thai kỳ như: nhiễm trùng thai kỳ.
Siêu âm định kỳ giúp mẹ bầu phát hiện sớm các bệnh dị tật thai nhi thường gặp.
Tim là bộ phận được hình thành và phát triển vào khoảng 3 tháng đầu thai kỳ. Các dị tật bẩm sinh về tim là hiện tượng xảy ra một số rối loạn, thay đổi làm ảnh hưởng đến quá trình hình thành cấu trúc cũng như mạch máu của tim. Một số dị tật về tim như: hẹp van động mạch, hẹp eo động mạch chủ, thông liên nhĩ, thông liên thất…
Dị tật này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như:
– Mẹ mắc các bệnh do virus gây ra trong 3 tháng đầu thai kỳ.
– Mẹ sử dụng các loại thuốc, sản phẩm độc hại.
– Mẹ tiếp xúc với hóa chất, các loại tia độc hại.
– Gia đình có người đã từng mắc bệnh lý tim.
Đây là dị tật xảy ra do thừa nhiễm sắc thể 21 (Trisomy 21). Dị tật này là một trong những dị tật phổ biến ở trẻ em. Theo thống kê, trong 1000 trẻ sinh ra thì có 1 trẻ bị mắc dị tật này.
Một số loại dị tật chân thường gặp là: khoèo chân sơ sinh, bàn chân bẹt,…
Lý do gây nên dị tật này:
– Trong quá trình mang thai, bé bị chèn ép trong tử cung của người mẹ.
– Một số yếu tố về xương chậu của mẹ hẹp.
– Mẹ mang đa thai.
– Di truyền từ gia đình: ông bà, cha mẹ.
…
1.2. Tầm quan trọng của việc siêu âm sàng lọc dị tật thai nhi
Thực hiện siêu âm định kỳ có vai trò rất quan trọng trong việc tầm soát dị tật thai nhi. Khi có sự thăm khám và phát hiện kịp thời, các mẹ bầu sẽ nắm được tình hình phát triển của em bé, từ đó có cách xử trí phù hợp.
Do vậy, theo các bác sĩ chuyên khoa khuyến cáo, mẹ bầu nên thăm khám, siêu âm thai định kỳ theo các mốc Bộ Y tế đưa ra, đặc biệt là đối với các tuần quan trọng để kịp thời tầm soát dị tật thai nhi.
2. Một số tuần thai quan trọng cần thực hiện siêu âm sàng lọc dị tật
Siêu âm định kỳ kết hợp với chẩn đoán hình ảnh và thực hiện xét nghiệm cần thiết, sẽ giúp phát hiện các dị tật thai nhi có độ chính xác lên tới 90%.
2.1. Siêu âm tầm soát dị tật thai nhi – Giai đoạn 12 – 14 tuần
Đây là một trong những mốc siêu âm thai quan trọng mẹ bầu cần nhớ để tầm soát dị tật thai nhi. Trong lần siêu âm này, các bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra độ mờ da gáy thai nhi và chỉ định mẹ bầu làm xét nghiệm Double Test.
Độ mờ da gáy là hình dạng siêu âm của vùng chất lỏng dưới da phía sau cổ thai nhi trong 3 tháng đầu thai kỳ, xuất hiện dưới dạng hình ảnh màu đen hoặc mờ trên màn hình siêu âm.
Thông qua kết quả đo độ mờ da gáy, chúng ta có thể xác định được thai nhi có bị dị tật bẩm sinh hay không.
Ở những thai nhi có dấu hiệu bất thường nhiễm sắc thể, các khiếm khuyết tim hoặc một số hội chứng di truyền, độ mờ da gáy sẽ cao hơn bình thường: trên 3mm thay vì 2,8mm đối với thai nhi 13 tuần tuổi.
Siêu âm đo độ mờ da gáy thường được thực hiện như một phần của xét nghiệm sàng lọc, xác định các nguy cơ gây ra bất thường nhiễm sắc thể, bao gồm hội chứng Down.
Trong trường hợp nếu phát hiện trẻ có nguy cơ mắc hội chứng Down, thai phụ sẽ được chỉ định làm thêm các xét nghiệm như: chọc ối, lấy mẫu nhung màng đệm,…
Siêm âm độ mờ da gáy nên làm tốt nhất ở tuần 11 – 13, bởi sau tuần 13, độ mờ da gáy đã trở về mức bình thường, lúc này việc siêu âm không còn ý nghĩa nữa.
Đây là một xét nghiệm thường được bác sĩ chỉ định mẹ bầu thực hiện cũng vào mốc tuần thai này. Xét nghiệm này là xét nghiệm không xâm lấn, thực hiện dựa trên việc lấy mẫu máu tĩnh mạch của mẹ để phân tích, đánh giá các chỉ số cần thiết. Từ đó, xác định được khả năng em bé có bất thường trong bộ nhiễm sắc thể hay không.
2.2. Siêu âm tầm soát dị tật thai nhi – Giai đoạn 21 – 24 tuần
Đây là tuần siêu âm quan trọng giúp tầm soát các dị tật thai nhi từ sớm. Những tuần này, em bé đã phát triển lớn hơn, do vậy có thể thực hiện siêu âm để quan sát hình thái, chuyển động ở nhiều góc độ khác nhau. Việc siêu âm định kỳ ở mốc này sẽ giúp phát hiện được các dị tật nếu có như: sứt môi, hở hàm ếch, các bệnh về tim, não,…
Tuy nhiên, việc siêu âm ở giai đoạn này cũng chỉ mang tính chẩn đoán hình ảnh, chứ không phát hiện được các bất thường trong chức năng hoạt động của cơ thể.
Mẹ bầu cần thường xuyên đi thăm khám thai định kỳ theo chỉ định của bác sĩ, để có thể theo dõi sức khỏe toàn diện, chuẩn bị tốt nhất cho cuộc sinh.
2.3. Siêu âm tầm soát dị tật – Giai đoạn 30 – 32 tuần
Ở giai đoạn này, em bé đã phát triển gần như hoàn thiện cả về hình thái cơ thể cũng như khuôn mặt. Do vậy, việc siêu âm ở mốc này sẽ giúp phát hiện sớm các bất thường về tim mạch, não,…Bên cạnh đó, siêu âm cũng giúp tính toán, ước lượng được cân nặng của em bé so với tuổi thai, đánh giá được em bé có bị chậm phát triển hay không. Ngoài ra, siêu âm ở giai đoạn này còn giúp bác sĩ kiểm tra được lượng ối, vị trí bám dây rốn và những bất thường khác như: dây rốn quấn cổ.
Kiểm tra được sớm các bất thường kể trên có thể giúp đưa ra được những cách xử lý kịp thời để đảm bảo em bé sinh ra an toàn.
Ngoài những giai đoạn quan trọng kể trên, mẹ bầu cũng cần thường xuyên đi thăm khám thai định kỳ theo chỉ định của bác sĩ, để có thể theo dõi sức khỏe toàn diện, chuẩn bị tốt nhất cho cuộc sinh. | thucuc | 1,399 |
Tắc tia sữa sau sinh mổ và cách phòng ngừa dành cho mẹ
Tắc tia sữa sau sinh mổ là hiện tượng phổ biến và thường gặp hơn nhiều so với các mẹ sinh con bằng phương pháp tự nhiên. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin để mẹ hiểu rõ về tình trạng này và có biện pháp phòng tránh, cải thiện hiệu quả.
1. Tại sao sau sinh mổ thường bị tắc tia sữa?
Hiện tượng tắc sữa thường xảy ra trong vòng vài ngày đầu sau sinh, cũng có nhiều trường hợp bà mẹ bị tắc tia sữa trong suốt thời kỳ cho con bú.
Tắc tia sữa phần lớn xảy ra ở những bà mẹ sau sinh mổ, gây ra cảm giác căng tức, đau đớn và làm ảnh hưởng đến chu trình tạo sữa cũng như việc chăm sóc em bé. Thậm chí các bà mẹ lần đầu có con không nhận ra từ sớm những biểu hiện của việc tắc tia sữa sau sinh khiến cho tình trạng diễn tiến nặng hơn dẫn đến áp xe vú. Vậy đâu là nguyên nhân khiến cho mẹ sau sinh mổ thường bị tắc tia sữa?
1.1 Tắc tia sữa sau sinh mổ do ảnh hưởng từ thuốc gây tê và kháng sinh
Trong quá trình mổ lấy thai và sau đó, các mẹ phải dùng đến thuốc gây tê tủy sống. Điều này ít nhiều làm ảnh hưởng đến tuyến vú và ống dẫn sữa khiến cho việc điều tiết sữa của mẹ trở nên kém lưu thông, khiến sữa non dễ bị tắc, gây ra tình trạng sưng tấy và đau tức ngực.
Ảnh hưởng từ quá trình gây tê tủy sống có thể là nguyên nhân gây nên tình trạng tắc tia sữa sau sinh mổ
Bên cạnh đó việc tiêm truyền kháng sinh bắt buộc đối với các bà mẹ sau sinh mổ cũng làm ảnh hưởng đến quá trình hình thành sữa mẹ, khiến cho bầu ngực chậm về sữa hơn. Và khi sữa về thì sẽ về ồ ạt, rất dễ gây nên hiện tượng tắc tia sữa do bầu ngực bị quá tải.
1.2 Tắc tia sữa sau sinh mổ do bé không được bú sớm
Thời gian phục hồi đối với các mẹ sau sinh mổ thường lâu hơn sinh thường. Nếu như các mẹ sinh thường chỉ mất 1 ngày để có thể ngồi dậy và tập đi lại thì với mẹ sinh mổ đòi hỏi mất nhiều thời gian và công sức hơn. Sau sinh mẹ không thể ngay lập tức ngồi dậy để cho bé bú, khiến cho lượng sữa trong bầu ngực bị ứ đọng lại dẫn đến nguy cơ tắc sữa. Ngoài ra khi mẹ nằm để cho bé bú sẽ dẫn đến việc trẻ bú không đúng cách hoặc không đúng khớp ngậm, cũng rất dễ gây ra tình trạng tắc tia sữa.
1.3 Chế độ dinh dưỡng sau sinh chưa khoa học
Với nhiều bà mẹ sau sinh, nhất là những bà mẹ sinh con lần đầu còn thiếu kinh nghiệm, thường bồi bổ quá nhiều chất với quan niệm để mau lành vết mổ, dẫn đến việc sữa về quá nhiều mà bé bú không hết, mẹ chủ quan không hút hết sữa ra khiến lượng sữa đọng lại trong bầu ngực lâu ngày gây ra tình trạng viêm tắc tia sữa sau sinh.
1.4 Các nguyên nhân khách quan khác gây tắc tia sữa
Ngoài các nguyên nhân kể trên thì cũng còn một số nguyên nhân khác gây nên tình trạng tắc tia sữa sau sinh mổ như mẹ chưa biết cách vệ sinh bầu ngực sạch sẽ khiến cho vi khuẩn có cơ hội xâm nhập vào núm vú gây viêm tắc ống dẫn sữa, hoặc có thể do cấu trúc đầu ti mẹ quá lớn hoặc bị thụt núm vú khiến trẻ khó bú, ngoài ra tâm lý của các mẹ sau sinh mổ thường lo lắng vì phải vừa chăm con, vừa stress vì những vết mổ dài cũng là nguyên nhân ảnh hưởng đến chất lượng sữa cũng như viêm tắc tia sữa ở người mẹ.
2. Mẹ sau sinh mổ bị tắc tia sữa có nên cho trẻ bú?
Trong quá trình nuôi con bằng sữa mẹ, chắc chắn không ít lần mẹ sẽ gặp cảm giác căng tức ở bầu ngực, nổi nhiều cục cứng, thậm chí là nóng sốt, lúc này mẹ nên nghĩ đến nguy cơ bị tắc tia sữa sau sinh và nên có biện pháp xử lý càng sớm càng tốt.
Dấu hiệu đầu tiên của tắc tia sữa đó là căng cứng bầu ngực, thậm chí sưng đỏ, sau đó là gây sốt
Khi gặp phải tình trạng trên, cách tốt nhất là mẹ vẫn nên cho trẻ tiếp tục bú mẹ và với tần suất nhiều lần hơn bình thường. Trong trường hợp trẻ bú không hết sữa mẹ thì mẹ cần phải hút sạch sữa ra để làm trống bầu ngực, hạn chế lưu lại cặn sữa trong ngực. Nếu sờ thấy bầu ngực xuất hiện các cục cứng, trước khi cho bé bú mẹ nên xoa bóp hoặc chườm với nước ấm để làm tan bớt các cục cứng, giúp ống dẫn sữa được lưu thông, khiến cho việc bú sữa của trẻ dễ dàng và thuận lợi hơn.
3. Giải pháp phòng ngừa tình trạng tắc tia sữa đối với sản phụ sinh mổ
Viêm tắc tuyến vú sau sinh có thể xảy ra đối với trường hợp cả sinh thường lẫn sinh mổ vào bất kỳ khoảng thời gian nào sau sinh. Không chỉ vậy, việc tắc tia sữa có thể sẽ tái đi tái lại nhiều lần nếu như mẹ không có các biện pháp phòng ngừa cũng như cải thiện vấn đề này. Các triệu chứng khi bị tắc tia sữa thường rất đau đớn và gây ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ. Bời vậy mẹ sinh mổ hãy lưu ý một số mẹo sau đây để bảo vệ bầu ngực và hạn chế việc tắc tia sữa sau sinh:
– Cố gắng tập cho trẻ bú mẹ sớm nhất có thể. Nếu được hãy để cho bé được tiếp xúc với bầu ngực từ ngay sau khi sinh. Việc da tiếp da với bé sẽ giúp kích hoạt tuyến sữa từ mẹ, và giúp cho các ống dẫn sữa làm việc hiệu quả hơn, tránh được tình trạng tắc tia sữa.
Tập cho bé bú mẹ sớm nhất có thể để cải thiện tình trạng tắc tia sữa sau sinh
– Trước khi cho bé bú, mẹ hãy massage bầu ngực để đem lại cảm giác thoải mái, giảm bớt tình trạng căng cứng khi sữa về. Các động tác massage cũng góp phần đánh tan các cục sữa bị vón trong bầu ngực mẹ.
– Nhờ đến sự trợ giúp của máy hút sữa: Không phải tự nhiên máy hút sữa được coi là vật bất ly thân của các bà mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Mục đích của việc sử dụng máy hút sữa chính là đảm bảo lượng sữa được tiêu thụ mỗi ngày ngay cả khi bé lười bú mẹ, đồng thời làm trống bầu ngực không để lưu lại cặn sữa. Việc dùng máy hút sữa cũng sẽ kích thích tuyến vú của mẹ tiết lượng sữa nhiều hơn.
– Ngoài ra sau sinh mẹ cũng nên vận động thường xuyên và luôn giữ tinh thần tích cực, lạc quan trong suốt thời gian chăm sóc em bé, tránh để tâm trạng rơi vào trạng thái stress. Mẹ nên xây dựng cho mình một chế độ và thực đơn ăn uống khoa học, vừa đủ và đa dạng các vitamin, khoáng chất cần thiết cho cơ thể. | thucuc | 1,316 |
Chấn thương đám rối thần kinh cánh tay có nguy hiểm không? Điều trị bằng cách nào?
Các dây thần kinh cánh tay còn được gọi là đám rối dây thần kinh cánh tay. Vai trò của nó là gửi những tín hiệu từ cột sống đến vai, cánh tay, bàn tay. Khi xảy ra chấn thương đám rối thần kinh cánh tay có thể khiến cho vùng vai và cánh tay bị tê liệt, mất cảm giác, gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của người bệnh. Hãy cùng tìm hiểu các phương pháp điều trị bệnh trong bài viết dưới đây.
1. Chấn thương đám rối thần kinh cánh tay là gì?
Chấn thương đám rối thần kinh cánh tay là tình trạng đám rối dây thần kinh cánh tay bị đè nén hoặc kéo căng.
- Với những trường hợp chấn thương nhẹ, người bệnh sẽ có cảm giác nóng rát hoặc đau như bị châm chích. Tình trạng này thường gặp ở những người tham gia các bộ môn thể thao có tính đối kháng, nhất là môn bóng đá.
- Với những trường hợp chấn thương nghiêm trọng, khi những dây thần kinh này bị đứt rời khỏi tủy sống, người bệnh có thể bị tê liệt cánh tay, mất chức năng vận động và cảm giác ở vùng cánh tay.
2. Những biểu hiện của chấn thương đám rối thần kinh cánh tay
Biểu hiện của chấn thương đám rối thần kinh cánh tay phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như vị trí của chấn thương hay mức độ của chấn thương. Thông thường, người bệnh chỉ bị ảnh hưởng ở một bên cánh tay.
- Một số triệu chứng phổ biến ở các chấn thương nhẹ:
+ Người bệnh cảm thấy đau như bị châm chích hoặc cảm giác nóng rát ở dọc suốt cánh tay.
+ Bị tê vùng cánh tay.
+ Cảm giác cánh tay yếu hơn.
Những triệu chứng này có thể chỉ xảy ra trong một vài giây, vài phút. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp có thể kéo dài trong nhiều ngày hoặc cũng có thể lâu hơn.
- Ở những trường hợp gặp phải chấn thương nghiêm trọng khiến cho dây thần kinh có thể bị rách hoặc đứt, thậm chí là rễ thần kinh bị tách ra khỏi tủy sống, thì triệu chứng của bệnh cũng sẽ nghiêm trọng hơn. Cụ thể như sau:
+ Cơ vai, cơ cánh tay hay bàn tay của bệnh nhân rất yếu, gặp nhiều khó khăn khi vận động vùng cơ này.
+ Trong một số trường hợp, bệnh nhân còn có thể hoàn toàn mất cảm giác và không thể cử động được cả vai, cánh tay và bàn tay.
+ Người bệnh có biểu hiện đau dữ dội vùng cánh tay, vai và bàn tay.
Ngoài những biểu hiện nêu trên, người bị chấn thương đám rối thần kinh cánh tay cũng có thể gặp phải một số triệu chứng bất thường khác.
3. Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay là do đâu?
Khi vai bị ép xuống và cổ bị kéo căng thì bạn sẽ có nguy cơ cao xảy ra tổn thương ở vùng đám rối thần kinh cánh tay. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến dẫn đến những chấn thương dạng này:
- Các môn thể thao đối kháng: Khi chơi các môn thể thao đối kháng chẳng hạn như bóng đá, quần vợt, bóng rổ, karate,… các vận động viên có nguy cơ phải đối mặt với các chấn thương do va chạm với người khác hoặc do các dây thần kinh bị kéo quá giới hạn. Trong số các chấn thương thường gặp bao gồm cả chấn thương ở các dây thần kinh cánh tay.
- Gặp khó khăn trong quá trình chuyển dạ: Trên thực tế, nhiều trường hợp trẻ sơ sinh bị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay và nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tình trạng này là quá trình sinh thường gặp nhiều khó khăn và phải diễn ra quá lâu. Trong trường hợp vai của trẻ bị kẹt quá lâu bên trong ống sinh thì trẻ sẽ có nguy cơ cao bị tổn thương dây thần kinh vùng cánh tay và có thể dẫn tới liệt cơ.
- Một số nguyên nhân khác cũng có thể khiến đám rối thần kinh cánh tay bị tổn thương là do tai nạn giao thông, do va đập, vấp ngã hoặc do có vết thương do súng đạn.
4. Điều trị chấn thương đám rối thần kinh cánh tay bằng cách nào?
Để có thể đưa ra phương pháp điều trị tốt nhất, phù hợp nhất với người bệnh, các bác sĩ sẽ dựa vào nhiều yếu tố như mức độ nghiêm trọng của chấn thương như thế nào, loại chấn thương đó là gì, xảy ra chấn thương từ bao giờ và thể trạng của người bệnh đang như thế nào,…
- Đối với những trường hợp đám rối thần kinh cánh tay chỉ bị kéo căng, người bệnh sẽ không cần phải điều trị mà bệnh có thể tự phục hồi. Nếu cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện các bài tập vật lý trị liệu với mục đích giữ cho khớp và cơ được hoạt động bình thường, giữ được phạm vi chuyển động đồng thời hạn chế nguy cơ bị cứng khớp.
- Với những trường hợp tổn thương nặng gây ra những triệu chứng vô cùng đau đớn, người bệnh có thể được kê thuốc giảm đau ở thời gian đầu.
- Một số trường hợp có thể gặp phải tình trạng mô sẹo trong quá trình điều trị. Do đó, cần tiến hành phẫu thuật để loại bỏ mô sẹo, từ đó cải thiện chức năng dây thần kinh một cách hiệu quả nhất. Nếu cần thiết cần thực hiện phẫu thuật để khắc phục đám rối dây thần kinh trong vòng 6 đến 7 tháng tính từ thời điểm xảy ra chấn thương. Nếu để để quá muộn sẽ khiến cơ khó hoặc không thể phục hồi chức năng của chúng.
- Ghép thần kinh: Là phương pháp loại bỏ đám rối thần kinh bị thương và thay vào đó bằng dây thần kinh của các bộ phận khác của cơ thể. Từ đó, chức năng của cánh tay sẽ được phục hồi.
- Chuyển đổi dây thần kinh: Thường được áp dụng với những trường hợp rễ thần kinh bị rách. Đây là cách các bác sĩ lấy một dây thần kinh vẫn còn dính vào tủy sống để kết nối lại với dây thần kinh đã bị tách ra khỏi tủy sống.
- Chuyển cơ: Là phương pháp lấy cơ hoặc gân từ một phần khác của cơ thể để đưa vào cánh tay và kết nối trở lại với các dây thần kinh và mạch máu tại cánh tay.
Khi có những biểu hiện nghi ngờ chấn thương đám rối thần kinh cánh tay như có cảm giác như châm chích, nóng rát, yếu cánh tay hoặc bàn tay sau chấn thương, bạn không nên chủ quan, hãy đến thăm khám bác sĩ để được điều trị kịp thời và phòng tránh những biến chứng nguy hiểm. | medlatec | 1,204 |
Những loại thuốc điều trị hậu Covid nào được sử dụng hiện nay?
Hậu Covid khiến cơ thể gặp nhiều tổn thương, vì vậy, bên cạnh việc hình thành chế độ ăn uống, làm việc và nghỉ ngơi hợp lý, một số trường hợp bệnh phải sử dụng một số loại thuốc để điều trị hậu Covid. Bài viết sau cung cấp những thông tin hữu ích về hậu Covid và giải đáp thắc mắc “những loại thuốc điều trị hậu Covid nào được sử dụng hiện nay?”
1. Hậu Covid khiến cơ thể gặp phải những tổn thương gì?
Hậu Covid là những triệu chứng xuất hiện sau khi đã điều trị khỏi bệnh Covid-19, do sự ảnh hưởng của virus khiến cho phổi và một số cơ quan khác bên trong cơ thể bị tổn thương. Các trường hợp hậu Covid kéo dài trong vòng 2 tháng, tuy nhiên cũng có một số bệnh nhân gặp phải các triệu chứng, di chứng nặng cần được điều trị hậu Covid kịp thời tránh những diễn biến xấu.
Hậu quả của hậu Covid-19 đến các cơ quan bên trong cơ thể con người là:
Virus tấn công phổi đầu tiên khi xâm nhập vào cơ thể người, vậy nên ở bất kỳ đối tượng nào khi nhiễm Covid đều có những tổn thương ở phổi hoặc ít hoặc nhiều. Các biểu hiện cho thấy phổi bị tổn thương hậu Covid là khó thở , nói hụt hơi, thở nông hoặc thở sâu, ho. Ngoài ra, hậu Covid-19 làm tăng tỷ lệ mắc xơ phổi, xẹp phổi, đông đặc phổi.
Người bệnh có tỷ lệ mắc các bệnh về tim mạch.
Xuất hiện các triệu chứng hậu Covid về thần kinh, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời thì có thể dẫn đến đột quỵ, đột quỵ não.
Hệ tiêu hóa bị tổn thương và dấu hiệu để nhận biết tình trạng này là người bệnh ăn không ngon, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy,…
Virus còn tác động đến cơ dẫn đến cơ bị yếu gây gặp khó khăn khi làm việc dùng sức và dễ mắc bệnh về xương khớp.
Ngoài ra, những đối tượng đã từng mắc Covid còn bị rụng tóc, cơ thể luôn ở trong trạng thái mệt mỏi, khả năng sinh sản có vấn đề. Hậu Covid ở trẻ em tăng khả năng mắc viêm đa hệ cơ quan, một di chứng, bệnh lý nguy hiểm.
Hậu Covid khiến các cơ quan bên trong chịu tổn thương ít hoặc nhiều, vì thế mà những đối tượng đã từng mắc Covid cần quan tâm và chú ý đến các biểu hiện sức khỏe của mình, nên thăm khám hậu Covid khi có những triệu chứng kéo dài.
2. Nhóm đối tượng có nguy cơ cao đối mặt với những triệu chứng nặng cần được thăm khám hậu Covid
Bất cứ ai đều có khả năng mắc hậu Covid, bên cạnh đó có một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao đối mặt với những triệu chứng nặng, cần thăm khám hậu Covid
là:
Người bệnh phải nhập viện để chữa trị do có những triệu chứng Covid nặng.
Trong giai đoạn bệnh nhân mắc Covid, khi xét nghiệm máu, bác sĩ phát hiện một số điểm không bình thường.
Bệnh nhân thuộc nhóm người cao tuổi, có tiền sử mắc các bệnh liên quan đến huyết áp, tim mạch, hô hấp, gan, thận,…
Người bệnh đã từng điều trị bệnh mãn tính.
Người bệnh từng áp dụng liệu pháp oxy, hỗ trợ máy thở trong quá trình chữa trị Covid-19.
Để chẩn đoán chính xác bệnh, người bệnh cần nêu rõ những triệu chứng hậu Covid, tiền sử mắc các bệnh nền nếu có và tiến hành các xét nghiệm liên quan đến những biểu hiện sức khỏe của bản thân.
Đa số các trường hợp hậu Covid được phát hiện sớm thì thường không đáng lo ngại, bệnh nhân được điều trị hậu Covid tại nhà cùng với sử dùng thuốc điều trị hậu Covid do bác sĩ kê đơn. Nếu các triệu chứng đã tiến triển đến giai đoạn nặng và không thể tự điều trị tại nhà thì người bệnh cần phải nhập viện để chữa trị.
3. Những loại thuốc điều trị hậu Covid được sử dụng hiện nay?
Như chúng ta đã biết, hậu Covid ảnh hưởng đến không chỉ một mà là nhiều cơ quan trong cơ thể. Sự ảnh hưởng còn phụ thuộc vào sức đề kháng và yếu tố bệnh nền của mỗi người. Vì vậy, hiện nay, không có loại thuốc điều trị hậu Covid nào đáp ứng tiêu chí chữa trị tất cả các triệu chứng hậu Covid cùng một lúc.
Phương án điều trị hậu Covid hiện nay là điều trị triệu chứng hậu Covid. Tương ứng với các triệu chứng là những tổn thương của một cơ quan nhất định, các bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc nhằm phục hồi và cải thiện chức năng của cơ quan bị ảnh hưởng đó. Ngoài ra, các bác sĩ sẽ cho lời khuyên về việc sử dụng thêm những loại thuốc nhằm tăng khả năng miễn dịch của cơ thể.
Người bệnh không nên tự ý mua thuốc điều trị hậu Covid khi chưa có sự thăm khám và cho phép của các bác sĩ chuyên khoa. | medlatec | 881 |
Nguyên nhân hình thành sỏi thận Những yếu tố nào
Sỏi thận là bệnh đường tiết niệu thường gặp nhất. Sỏi có thể ở bất kỳ vị trí nào trong đường tiểu như thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo nam giới. Vậy nguyên nhân hình thành sỏi thận là gì?
1.Sỏi thận là gì?
Sỏi thận là những tinh thể rắn hình thành trong thận từ các chất trong nước tiểu. Quá trình này được gọi là quá trình tạo sỏi thận. Sỏi thận có thể nhỏ hoặc lớn đến vài cm. Những viên sỏi lớn lấp đầy bể thận và các ống mang nước tiểu từ thận đến bàng quang (niệu quản) được gọi là sỏi san hô. Bệnh sỏi thận có nhiều nguyên nhân và có thể ảnh hưởng bất kỳ phần nào của đường tiết niệu – từ thận đến bàng quang của bạn.
Sỏi thận là bệnh lý đường tiết niệu phổ biến nhiều người mắc phải
2.Nguyên nhân hình thành sỏi thận
Những viên sỏi có thể hình thành nếu nước tiểu có chứa quá nhiều các hóa chất nhất định, chẳng hạn như canxi, axit uric, cystine hay sỏi struvite (một hỗn hợp của phosphate, magnesium và amoni). Chế độ ăn uống có lượng protein cao và uống quá ít nước có thể làm tăng nguy cơ bị sỏi thận. Khoảng 85% sỏi thận được hình thành từ canxi. Ngoài ra, còn có sỏi axit uric xảy ra thường xuyên hơn nếu có bệnh gút, sỏi struvite hình thành thường xuyên hơn trong nước tiểu bị nhiễm trùng (sỏi nhiễm trùng).
3.Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ mắc sỏi thận?
Bạn sẽ có nguy cơ mắc bệnh này nếu bạn:
Sỏi thận gây đau đớn cho người bệnh cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời hiệu quảNguyên nhân hình thành sỏi thận
4.Biện pháp điều trị sỏi thận là gì?
Điều trị bệnh sỏi thận phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chẳng hạn như kích thước và số lượng, vị trí của những viên sỏi thận và liệu có xảy ra nhiễm trùng hay không. Hầu hết những viên sỏi thận nhỏ có thể đi tiểu ra tự nhiên mà không cần sự giúp đỡ của bác sĩ.
Cách đơn giản nhất để điều trị những viên sỏi thận nhỏ là uống nhiều nước để cơ thể tự thải ra. Bác sĩ có thể kê toa các loại thuốc giúp giảm đau và thuốc kháng sinh nếu có dấu hiệu nhiễm trùng.
Nếu viên sỏi thận không thể tự thải ra ngoài, bạn phải đến bệnh viện để bác sĩ tiến hành các phương pháp chữa trị khác bao gồm:
| thucuc | 453 |
Ung thư phổi giai đoạn muộn – chưa phải dấu chấm hết!
Ung thư phổi là bệnh lý ác tính ở phổi. Khoảng 85%-90% các trường hợp có liên quan đến tình trạng hút thuốc lá, bao gồm hút thuốc lá chủ động hay thụ động. Đó chính là lý do khiến ung thư phổi trở thành bệnh ung thư thường gặp và có tỉ lệ tử vong cao đứng thứ hai (sau ung thư gan) ở Việt Nam. Nhiều trường hợp phát hiện bệnh ung thư phổi khi đã ở giai đoạn nặng nhưng liệu có phải dấu chấm hết. Tìm hiểu về ung thư phổi và giai đoạn mắc bệnh
Ung thư phổi được chia ra hai loại chính là ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ. Mỗi loại được chẩn đoán giai đoạn hoàn toàn khác nhau. Quyết định chọn lựa phương pháp điều trị phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh, loại ung thư, tuổi và tình trạng sức khỏe khác của người bệnh.Hiện nay, điều trị ung thư phổi gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, điều trị nhắm đích và miễn dịch. Trong 2 loại ung thư phổi thì ung thư phổi loại không tế bào nhỏ chiếm hơn 80% trường hợp, bao gồm ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô gai và một số ít là ung thư tế bào lớn. Bệnh thường diễn tiến âm thầm và tiên lượng xấu. Người bệnh có thể đến khám vì ho kéo dài, ho ra máu, khó thở, đau ngực, đau xương...Và khi đó, hơn 50% trường hợp bệnh đã ở giai đoạn di căn, tức là các tế bào ung thư đã lan tràn ở phổi và các cơ quan khác của cơ thể và tiên lượng khả năng sống được 5 năm của các trường hợp này rất thấp, chỉ khoảng 6%.Mục tiêu điều trị bệnh ung thư phổi giai đoạn di căn là nhằm giảm nhẹ triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống, làm chậm diễn tiến của khối bướu và kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân. Trước khi ra đời phương pháp điều trị nhắm trúng đích, hóa trị là phương pháp điều trị đặc hiệu duy nhất cho bệnh ở giai đoạn di căn.
Ung thư phổi và những điều cần biết
2. Liệu pháp nhắm trúng đích EGFR là gì?
Trong vòng 30 năm trở lại đây, nghiên cứu về hồ sơ di truyền học trong bệnh lý ung thư, đặc biệt là ung thư phổi đã thật sự “bùng nổ”. Một trong số những thành tựu là phát hiện các loại đột biến gen quan trọng có ảnh hưởng đến ung thư, hay còn gọi là “Driver mutation”.Từ đó, các nhà khoa học đã nghiên cứu ra một dạng thuốc có khả năng ức chế hoạt động của những con đường tín hiệu liên quan đến những đột biến gen này, ngăn không cho tế bào ung thư phát triển, thúc đẩy quá trình chết tự nhiên của tế bào.Phương pháp điều trị bằng cách sử dụng các thuốc có cơ chế hoạt động nêu trên, nhắm vào các đích nhắm phân tử được gọi là điều trị nhắm trúng đích.Đối với ung thư phổi, thụ thể EGFR (Epidermal growth factor receptor - thụ thể của yếu tố tăng trưởng biểu bì) là đích nhắm điều trị đầu tiên được chấp thuận và hiện vẫn tiếp tục được nghiên cứu đến ngày nay.Đột biến gen EGFR là loại đột biến gen thường gặp nhất ở bệnh nhân ung thư phổi, đặc biệt là trên dân số Châu Á, bệnh nhân nữ, không hút thuốc lá và tế bào ung thư phổi có nguồn gốc từ biểu mô tuyến. Theo nghiên cứu ở Việt Nam, cứ 100 bệnh nhân ung thư phổi có khoảng 60 người mang đột biến gen EGFR.Khi đột biến gen EGFR xảy ra, phần tyrosine kinase trên thụ thể EGFR này tự bản thân có khả năng kích hoạt con đường nội bào mà không cần có chất gắn EGF, dẫn đến quá trình tăng sinh một cách vô tổ chức của các tế bào ung thư.
3. Các thuốc điều trị nhắm trúng đích EGFR có hiệu quả như thế nào ở bệnh nhân ung thư phổi di căn?
Thuốc nhắm trúng đích EGFR là các thuốc ức chế tyrosine kinase trên thụ thể EGFR (EGFR-TKI), giúp ngăn bướu phát triển. Tùy vào tình trạng của mỗi bệnh nhân, bác sĩ sẽ quyết định lựa chọn nhóm thuốc nhắm trúng đích EGFR thế hệ nào, vì mỗi thế hệ thuốc sẽ có hiệu quả khác nhau như: giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, tăng tỉ lệ đáp ứng bướu, kéo dài thời gian bệnh không tiến triển.Khi mẫu tế bào bướu hoặc mẫu máu của người bệnh được xét nghiệm có sự hiện diện của đột biến gen EGFR thì việc sử dụng nhóm thuốc này sẽ mang lại hiệu quả cho người bệnh. Tuy nhiên, không phải tất cả trường hợp ung thư phổi đều có thể điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích EGFR. Đối với những trường hợp không mang đột biến EGFR, chúng ta có thể tìm kiếm các loại đột biến gen khác như ALK, ROS1, BRAF, MET, RET. Nếu có các loại đột biến gen này, người bệnh có thể sử dụng các thuốc nhắm trúng đích tùy vào từng loại đột biến.Ung thư phổi đã có thêm nhiều hy vọng tươi sáng hơn trong điều trị cùng với đà phát triển của y học. Tuy nhiên, tránh xa thuốc lá, và tầm soát phát hiện sớm ung thư vẫn là việc cơ bản nhất giúp chúng ta chiến thắng bệnh tật. | vinmec | 962 |
Tìm hiểu nguyên nhân gây đau tức ngực khó thở
Đau tức ngực khó thở là tình trạng thường gặp đối với tất cả mọi người. Không chỉ phổ biến ở người cao tuổi mà hiện nay tình trạng này cũng đang xuất hiện phổ biến ở người trẻ. Vậy, nguyên nhân gây đau tức ngực khó thở xuất phát từ đâu?
Nguyên nhân gây đau tức ngực khó thở gồm những gì?
Hiện nay, nhiều người thường gặp những bất thường về sức khỏe với dấu hiệu đau tức ngực khó thở. Đây là tình trạng gây cảm giác khó chịu và ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe cũng như quá trình vận động hàng ngày của mọi người. Khi có biểu hiện đau tức ngực khó thở, nguyên nhân luôn được các bác sĩ nghĩ đến đầu tiên đó là do:
Nguyên nhân gây đau tức ngực khó thở xuất phát chủ yếu là do bệnh lý tim mạch
Đau tức ngực: Nguyên nhân chủ yếu do bệnh tim mạch
Đau ngực có thể xảy ra do bệnh phổi hoặc bệnh xương, bệnh thực quản hoặc các bệnh đường tiêu hóa, kích thích rễ dây thần kinh cổ ngực hoặc do tình trạng lo lắng cũng như nhiều bệnh tim mạch gây nên. Biểu hiện của cơn đau tức ngực thường là đau âm ỉ, nhức nhối hoặc như cảm giác ép vào, siết chặt, thắt chặt hoặc ngột ngạt hơn là đau như dao đâm hoặc co thắt lại, và nó thường được nhận thức như một cảm giác bứt rứt hơn là đau.
Khó thở: Nguyên nhân chủ yếu do bệnh phổi và bệnh tim mạch
Tình trạng này thông thường được biểu hiện bằng dấu hiệu khởi phát hoặc nặng lên bởi gắng sức và gây ra tăng áp lực nhĩ trái và tĩnh mạch phổi hoặc giảm oxy máu. Khó thở cũng là một triệu chứng thường gặp trong các bệnh phổi và khó thở cũng có thể gặp ở người ít đi lại hoặc người béo, người trong tình trạng lo lắng, thiếu máu và nhiều bệnh khác.
Đau tức ngực khó thở là nguyên nhân của nhiều bệnh lý gây ra
Nguyên nhân gây đau tức ngực khó thở xuất phát chủ yếu từ nhiều bệnh lý gây ra. Bởi vậy để sớm phát hiện dấu hiệu cũng như nguyên nhân gây bệnh, mọi người nên chủ động thăm khám sức khỏe để kịp thời phòng tránh cũng như điều trị tốt nhất.
Cần làm gì khi bị đau tức ngực khó thở?
Khi bị đau tức ngực khó thở nhiều người thường chủ quan cho rằng do bản thân căng thẳng vì công việc hoặc có thể do tuổi tác ngày càng nhiều nên dễ bị gặp phải tình trạng này.
Đau tức ngực khó thở mọi người nên thăm khám sức khỏe theo định kỳ
Theo các chuyên gia y tế, khi bị đau tức ngực mọi người cần phải tạm dừng ngay công việc để nghỉ ngơi, không làm việc nặng, không cố gắng sức. Mọi người nên xây dựng thói quen tập thể dục và vận động cơ thể hàng ngày bằng các động tác nhẹ nhàng. Đồng thời cân bằng chế độ dinh dưỡng bằng cách tích cực ăn rau xanh và thực phẩm dinh dưỡng giàu chất xơ, hạn chế đồ chiên rán có nhiều dầu mỡ ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe.
Đặc biệt tích cực nâng cao vấn đề thăm khám sức khỏe theo định kỳ từ 1 – 2 lần/năm để sớm phát hiện mầm mống bệnh và từ đó sớm đưa ra giải pháp phòng tránh cũng như điều trị bệnh hiệu quả.
Nên kiểm tra sức khỏe khi bị đau tức ngực khó thở ở đâu? | thucuc | 637 |
Công dụng thuốc Rabera
Thuốc Rabera được bào chế dưới dạng viên nén bao tan trong ruột với thành phần chính trong mỗi viên thuốc là Rabeprazole 20mg dưới dạng vi hạt Natri Rabeprazol 13,33%. Vậy thuốc Rabera 20 là thuốc gì, thuốc Rabera có tác dụng gì và cách sử dụng như thế nào?
1. Thuốc Rabera có tác dụng gì?
Thuốc Rabera 20 là một loại thuốc đường tiêu hóa. Thuốc có tác dụng ức chế tiết acid dạ dày và chống loét.Thành phần chính của thuốc Rabera là Rabeprazole sodium, trong thực nghiệm trên thỏ cho thấy thuốc có tác dụng ức chế tiết acid dạ dày được kích thích bởi dibutyl cyclic AMP trong các tuyến dạ dày của thỏ.Rabeprazole sodium có tác dụng ức chế mạnh sự tiết acid dạ dày được kích thích bởi histamin hoặc pentagastrin ở chó bị bệnh dạ dày mạn tính cũng như sự tiết acid dạ dày trong điều kiện bình thường hoặc bị kích thích bởi histamine ở chuột.Tác dụng đảo ngược hoạt động chống bài tiết của Rabeprazole sodium nhanh hơn và sự tăng mức gastrin trong máu, do Rabeprazole sodium gây ra thấp hơn so với các chất ức chế bơm proton khác.Thử nghiệm trên chuột, đã chứng tỏ Rabeprazole sodium có tác dụng chống loét mạnh đối với nhiều loại vết loét khác nhau và cải thiện các tổn thương niêm mạc dạ dày trên thực nghiệm gây stress do nhiễm lạnh, stress do bị nhúng trong nước, dùng cysteamine hoặc ethanol-HCl, thắt môn vị.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Rabera 20
Thuốc Rabera 20 được chỉ định trong các trường hợp sau:Loét dạ dày - tá tràng. Loét miệng nối. Viêm thực quản hồi lưu. Hội chứng Zollinger-Ellison. Thuốc Rabera 20 chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người quá mẫn với thành phần thuốc Rabera 20.Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Rabera 20:Cần phải loại trừ khả năng ác tính của loét dạ dày.Phụ nữ có thai. Phụ nữ đang cho con bú.Người suy gan
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Rabera 20
Thuốc Rabera 20 được sử dụng bằng đường uống. nuốt nguyên viên thuốc, không được nghiền hay nhai viên thuốc. Liều dùng thuốc Rabera 20 cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, liều thuốc tham khảo cho người lớn như sau:Liều thường dùng là 10 mg/ngày, có thể tăng liều lên 20mg/ngày tùy theo mức độ bệnh.Thời gian điều trị:Loét tá tràng: 4 - 8 tuần.Loét dạ dày và viêm thực quản hồi lưu: 6 - 12 tuần.
4. Tác dụng phụ của thuốc Rabera 20
Trong quá trình sử dụng thuốc Rabera 20, bạn có thể gặp phải một số tác dụng phụ của thuốc, bao gồm:Nổi mẩn. Mề đay. Thay đổi huyết họcẢnh hưởng đến chức năng gan. Táo bón. Tiêu chảy. Cảm giác chướng bụng, nặng bụng.Nhức đầu.
5. Tương tác của thuốc Rabera 20 với các loại thuốc khác
Sử dụng thuốc Rabera 20 cùng với Digoxin sẽ làm tăng nồng độ digoxin trong máu.Sử dụng thuốc Rabera 20 cùng với Phenytoin có thể kéo dài thời gian chuyển hóa và bài tiết phenytoin.Hy vọng với những tổng hợp và chia sẻ về thuốc Rabera 20 sẽ giúp quá trình sử dụng ở bệnh nhân đạt được kết quả tốt hơn. Nếu có bất cứ thắc mắc gì người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ nhằm có chỉ định phù hợp. | vinmec | 575 |
Công dụng thuốc Acedanyl
Thuốc Acedanyl có thành phần chính là Acetyl leucin hàm lượng 500 mg, thuộc nhóm thuốc hướng thần kinh. Thuốc Acedanyl được sử dụng phổ biến trong điều trị chóng mặt và hỗ trợ điều trị buồn nôn, nôn. Tìm hiểu các thông tin khái quát như thành phần, chỉ định, chống chỉ định, liều dùng và tác dụng phụ của thuốc Acedanyl sẽ giúp cho bệnh nhân và người nhà nâng cao hiệu quả điều trị.
1. Acedanyl là thuốc gì?
Thuốc Acedanyl được bào chế dưới viên nén, với thành phần chính bao gồm:Hoạt chất : Acetyl leucin (Acetyl-DL-leucine) hàm lượng 500 mg.Tá dược : Vừa đủ 1 viên nén 500 mg.Acetyl-DL-leucine tác dụng trực tiếp trên tế bào tiền đình ốc tai của hệ thần kinh trung ương ở mức trung bình, thông qua tác động lên các Nơron thần kinh trong điều kiện bất thường như khử cực hay tăng phân cực, từ đó giúp phục hồi các tế bào thần kinh tiền đình ốc tai trung ương trở về trạng thái điện cực nghỉ bình thường của nó.
2. Thuốc Acedanyl có tác dụng gì?
Thuốc Acedanyl được chỉ định điều trị trong các trường hợp chóng mặt và hỗ trợ điều trị buồn nôn, nôn trong gặp trong ngộ độc thuốc, ngộ độc thực phẩm, tăng huyết áp, rối loạn tiêu hóa hay phù tạng, hoặc trong bất kỳ bệnh cảnh nào...Tuy nhiên, trong các trường hợp sau đây, thuốc Acedanyl không được phép kê đơn:Dị ứng quá mẫn với bất cứ thành phần của thuốc Acedanyl.Tiền sử dị ứng với các thuốc khác có chứa hoạt chất Acetyl-DL-leucine.Phụ nữ có thai hay phụ nữ đang cho con bú.
3. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Acedanyl
Liều dùng. Người lớn. Liều khuyến cáo : Uống 2 viên (1000 mg)/lần x 2 lần/ngày uống vào bữa ăn sáng và tối.Tăng liều : Uống 3 – 4 viên (1500 – 2000 mg)/lần x 2 lần/ngày.Thời gian điều trị: Từ 10 đến 5 hoặc 6 tuần tùy vào đáp ứng của bệnh nhân.Trẻ em. Không khuyến cáo sử dụng
4. Tác dụng phụ gặp phải khi sử dụng Acedanyl
Sử dụng các thuốc có chứa hoạt chất Acetyl leucin thường ít xảy ra các tác dụng phụ. Tuy nhiên, sử dụng thuốc Acedanyl với liều cao hoặc kéo dài, có thể gây ra các tác dụng phụ như sau:Hiếm gặp: Rối loạn tiêu hóa nhẹ như chán ăn, khó tiêu. Dị ứng quá mẫn như phát ban, đỏ da, nổi mày đay, mẩn ngứa, nặng nhất có thể dẫn đến sốc phản vệ. Rối loạn thần kinh nhẹ như hoa mắt, đau đầu, buồn ngủ và giảm thị lực.Nên ngừng thuốc khi phát hiện các tác dụng phụ trên hoặc các triệu chứng bất thường khác sau khi uống thuốc Acedanyl, đồng thời nhanh chóng thông báo với bác sĩ điều trị về việc sử dụng thuốc Acedanyl hay đến ngay trung tâm y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
5. Lưu ý sử dụng thuốc Acedanyl ở các đối tượng
Thận trọng khi sử dụng thuốc Acedanyl ở trẻ em, vì những nghiên cứu về tính an toàn khi sử dụng thuốc vẫn còn hạn chế.Phụ nữ có thai: Các nghiên cứu về tác dụng có hại của Acetyl-DL-leucine có trong thuốc Acedanyl trên phụ nữ mang thai còn khá hạn chế. Vì thế, chỉ sử dụng thuốc Acedanyl trên đối tượng này khi thật sự cần thiết.Phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu tin cậy về việc hoạt chất Acetyl-DL-leucine có thể đi qua sữa mẹ hay không. Vì thế, tránh sử dụng thuốc Acedanyl ở phụ nữ đang cho con bú.Người làm nghề lái xe hay công nhân vận hành máy móc thường ít gặp phải những tác dụng phụ như hoa mắt, đau đầu, buồn ngủ và giảm thị lực... sau khi sử dụng thuốc Acedanyl.
6. Tương tác thuốc Acedanyl | vinmec | 658 |
Hoạt động hàng ngày cho bệnh ung thư phổi: Tập thể dục và hơn thế nữa
Khi bị bệnh ung thư phổi, bạn có thể không muốn tập thể dục. Tuy nhiên, bạn có thể ngạc nhiên khi biết rằng, một số triệu chứng của ung thư phổi như khó thở, mệt mỏi... có thể được cải thiện khi tập thể dục.
1. Ung thư phổi là gì?
Ung thư phổi gồm 2 loại, đó là ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) và ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC). Trong đó, SCLC chiếm 80 - 85% tất cả các trường hợp ung thư phổi. 30% các trường hợp này bắt đầu từ các tế bào tạo thành lớp niêm mạc của khoang cũng như bề mặt của cơ thể.SCLC chiếm 15 - 20% các trường hợp ung thư phổi. SCLC phát triển và lây lan nhanh hơn so với NSCLC. Điều này cũng làm cho nó có nhiều khả năng đáp ứng với phương pháp hóa trị hơn. Tuy nhiên, nó cũng ít có khả năng được chữa khỏi khi tiến hành điều trị.Trong một số trường hợp, bệnh ung thư phổi chứa cả tế bào NSCLC và SCLC. U trung biểu mô là một loại bệnh ung thư phổi khác, nó thường liên quan đến việc tiếp xúc với amiăng.
2. Lợi ích của việc tập thể dục trong điều trị bệnh ung thư phổi
Tập thể dục là một ý tưởng tốt cho bất kỳ ai. Khi bạn đang sống với bệnh ung thư phổi, tập thể dục có thể giúp:Cải thiện nhịp thở. Tăng mức năng lượng. Giảm nguy cơ tái phát ung thư. Ngăn ngừa hoặc quản lý các tình trạng sức khỏe khác, bao gồm huyết áp cao và bệnh tiểu đường. Quản lý căng thẳng và lo lắng. Tuy nhiên, hãy nói chuyện với bác sĩ trước khi bạn bắt đầu một quá trình luyện tập nào đó.
Tập thể dục giúp người bệnh ung thư phổi cải thiện nhịp thở
3. Bài tập thể dục tốt nhất cho người bị ung thư phổi
Cố gắng kết hợp các loại hoạt động khác nhau vào thói quen của bạn để nhận được nhiều lợi ích nhất cho sức khỏe. Có bốn bài tập chính đối với người bệnh ung thư, đó là:Thở. Kéo dài. Thể dục nhịp điệu. Rèn luyện sức mạnh. Mỗi loại cung cấp những lợi ích khác nhau, như cải thiện tính linh hoạt và cân bằng; tăng cường sức khỏe tim, phổi; xây dựng và duy trì cơ bắp để giúp bạn khỏe khoắn hơn.Hãy nói chuyện với bác sĩ nếu bạn có câu hỏi hoặc thắc mắc về việc tăng mức độ tập thể dục.
3.1. Tập thở
Bài tập thở có thể giúp tăng cường các cơ khi bạn hít vào và thở ra. Cơ hoành là cơ bên dưới phổi giúp kiểm soát độ sâu cũng như độ mạnh của hơi thở. Tăng cường cơ hoành có thể giúp bạn thở hiệu quả và dễ dàng hơn.Hít thở sâu cũng có thể là một cách hiệu quả để kiểm soát căng thẳng và lo âu. Các bài tập thở có thể tăng sức bền, hỗ trợ bạn thực hiện các hình thức tập thể dục khác.Làm theo các bước sau để thở bằng cơ hoành:Tìm một vị trí thoải mái hoặc ngồi, đứng hoặc nằm.Đặt một tay lên ngực trên, tay còn lại đặt trên bụng.Hít vào từ từ bằng mũi.Khi cảm thấy bụng đầy không khí thì thở ra chậm hơn bằng miệng với đôi môi mím chặt, như thể bạn đang thổi tắt một ngọn nến.Khi thở ra, bạn sẽ thấy bụng xẹp xuống khi không khí rời khỏi cơ thể.Lặp lại các bước này ít nhất 3-4 lần hoặc cho đến khi bạn nhận thấy mình cảm thấy thư giãn hơn và kiểm soát được nhịp thở của mình.
3.2. Kéo dãn cơ
Các động tác co duỗi giúp bạn trở nên linh hoạt hơn. Nó rất tốt cho sự ổn định và cân bằng, đồng thời cho phép bạn trở nên năng động hơn.Giãn cơ giúp cải thiện phạm vi chuyển động, tuần hoàn trong cơ thể và tư thế của bạn. Tư thế, cơ ngực và cơ lưng tốt có thể làm tăng dung tích phổi, điều này rất có lợi cho người bệnh ung thư phổi.Căng cơ là bước quan trọng sau khi tập thể dục, nhưng nó cũng được coi là một loại bài tập riêng. Điều quan trọng là phải kéo căng tất cả các bộ phận của cơ thể và giữ trong 10 đến 30 giây.Mọi người thường nín thở khi kéo căng, nhưng điều quan trọng là thở qua mỗi lần kéo căng. Kiểm tra bản thân trong khi duỗi người để đảm bảo rằng bạn đang thở tốt.Dưới đây là một số ví dụ về các hoạt động kéo giãn cơ mà bạn có thể thử:Tập yoga. Làm vườn. Nếu bạn ngồi hầu hết thời gian trong ngày, hãy sắp xếp thời gian nghỉ ngơi mỗi giờ để đứng dậy và duỗi thẳng tay chân.
3.3. Thể dục nhịp điệu
Tập aerobic khiến cho nhịp tim của bạn tăng lên. Nó rất tốt cho sức khỏe tim mạch và tăng dung tích phổi. Một số bài tập thể dục nhịp điệu bao gồm:Đi dạo. Bơi lội. Khiêu vũĐạp xe
Đạp xe là giúp cải thiện sức khỏe người bệnh ung thư phổi
Nếu hiện tại bạn không hoạt động thì nên bắt đầu với cường độ thấp. Bạn có thể đi bộ tại hành lang trong nhà hoặc chung cư, diễu hành tại chỗ trong phòng khách.Dưới đây là một số hoạt động aerobic bạn nên thực hiện mỗi ngày:Cắt cỏ, cào lá trong vườnĐi bộ cùng thú cưng của bạn. Học lớp khiêu vũ trực tuyến. Sử dụng máy đếm bước chân để theo dõi các bước hàng ngày của bạn, sau đó dần dần cố gắng tăng số bước bạn đi.
3.4. Hoạt động rèn luyện sức mạnh
Các hoạt động rèn luyện sức mạnh giúp xây dựng hoặc duy trì cơ bắp. Có cơ bắp khỏe thì sẽ hỗ trợ tư thế và sức bền tốt hơn.Tập luyện sức mạnh cũng đóng một vai trò trong việc xây dựng khối lượng xương. Bạn nên bắt đầu với mức tạ nhẹ nếu mới tập luyện sức bền. Cụ thể:Nâng tạ tay nhẹ, chai nước hoặc thực phẩm đóng hộp.Sử dụng băng cản lực cho cánh tay và phần trên cơ thể của bạn.Kiễng chân nâng người lên, bám vào ghế hoặc bàn để giữ thăng bằng.Thử tập yoga hoặc Pilates.
4. Vật lý trị liệu
Một nhà trị liệu vật lý có thể giúp bạn tìm ra cách hoạt động phù hợp nhất đối với tình hình sức khỏe hiện tại. Điều này hữu ích nếu bạn không biết bắt đầu như thế nào, có những lo lắng về sức khỏe khác hoặc đang đối mặt với những chấn thương trong quá khứ.Đảm bảo rằng, bác sĩ vật lý trị liệu biết tiền sử bệnh của bạn trước khi bạn bắt đầu một chương trình tập luyện.
5. Kết luận
Hoạt động tích cực có lợi cho bệnh ung thư phổi. Nó có thể cải thiện tâm trạng và năng lượng của bạn, giúp giữ sức cho các phương pháp điều trị.Có nhiều hình thức tập thể dục khác nhau và tất cả đều có lợi. Các hoạt động trong cuộc sống thường ngày cũng có thể cải thiện sức khỏe tổng thể và chất lượng cuộc sống của bạn. Nếu bạn không biết bắt đầu tập thể dục từ đâu, hãy nói chuyện với bác sĩ vật lý trị liệu để có phương pháp phù hợp với sức khỏe bản thân. | vinmec | 1,289 |
Hướng dẫn cha mẹ các bước vệ sinh vùng kín cho bé gái đúng cách
Phần lớn các bậc cha mẹ đầu sẽ tập trung quan tâm đến các vấn đề ăn uống, ngủ nghỉ hay vui chơi,... của con mà lơ là trong việc vệ sinh vùng kín cho bé gái. Trên thực tế không chỉ phụ nữ trưởng thành mà các bé gái nhỏ tuổi cũng có nguy cơ bị viêm nhiễm vùng kín nếu không biết vệ sinh và chăm sóc khu vực này đúng cách.
1. Tầm quan trọng của việc vệ sinh vùng kín cho bé gái
Trước giờ nhiều người vẫn thường quan niệm rằng vệ sinh vùng kín cho bé gái không phải là việc quan trọng, thường chỉ khi các bé bước vào độ tuổi dậy thì, phụ nữ trưởng thành hay những người đã lập gia đình mới thực sự quan tâm đến vấn đề này. Tuy nhiên theo các bác sĩ Chuyên khoa Phụ sản thì các bé gái cũng cần được chú ý chăm sóc vùng kín như người lớn.
Nguyên nhân là vì mặc dù cơ quan sinh dục của các bé vẫn đang trên đà phát triển nhưng cũng gần tương tự như người trưởng thành và cũng có nguy cơ viêm nhiễm cao. Việc vệ sinh đúng cách vùng kín sẽ giúp khu vực này được bảo vệ tránh khỏi các tác nhân gây bệnh xâm nhập - nguyên nhân dẫn đến tình trạng viêm nhiễm khó chịu và nhiều hệ lụy.
2. Gợi ý các cách vệ sinh vùng kín cho bé gái mẹ nên ghi nhớ
2.1. Đối với bé gái sơ sinh
Bước 1: mẹ cần rửa tay sạch sẽ trước khi tắm rửa cho bé. Tiếp theo chuẩn bị 2 chậu nước ấm (nhiệt độ nước khoảng 35 - 38 độ C);
Bước 2: sử dụng khăn xô mềm để lau xung quanh vùng kín cho bé thật nhẹ nhàng;
Bước 3: dùng khăn mềm sahcj khác, quấn quanh ngón tay của mình rồi nhúng nước để lau các nếp gấp vùng kín và bẹn của bé, lau từ âm đạo ra hậu môn và tuyệt đối không thụt rửa sâu vào trong âm đạo. KHông lau theo chiều ngược lại vì sẽ khiến vi khuẩn vùng hậu môn xâm nhập vào âm đạo;
Bước 4: vệ sinh xong mẹ có thể tiến hành tắm cho bé như bình thường. Sau đó dùng khăn mềm sạch thấm khô cơ thể bé và vùng kín rồi mới đóng bỉm và mặc quần áo cho bé.
Lưu ý: Hãy vệ sinh vùng kín cho bé mỗi ngày nhất là sau khi thay bỉm để tránh tình trạng bị hăm tã, ngứa ngáy khó chịu. Ngoài ra mẹ nên thay bỉm cho bé khoảng 3 tiếng một lần và nên dùng những loại bỉm có bề mặt khô thoáng, mềm mịn và độ thấm hút tốt.
2.2. Vệ sinh vùng kín cho bé gái 3 tuổi
Bước 1: hãy rửa sạch tay trước khi vệ sinh vùng kín cho bé để tránh vi khuẩn lây từ tay mẹ sang cơ quan sinh dục bé;
Bước 2: nhẹ nhàng vệ sinh ngoài vùng kín bằng nước sạch theo chiều từ trước ra sau và không thụt rửa sâu vào âm đạo sẽ khiến niêm mạc bộ phận này bị tổn thương;
Bước 3: vệ sinh xong hay lau sạch sẽ bằng khăn mềm khô từ trước ra sau;
Bước 4: mặc quần cho bé. Chất liệu quần lót bên trong nên là loại mềm mại, vừa vặn không thít chặt hoặc quá lỏng, thông thoáng, dễ thấm hút mồ hôi.
2.3. Đối với bé gái 4 tuổi
Tùy thuộc vào sự phát triển của mỗi bé mà cách chăm sóc vùng kín sẽ thay đổi theo độ tuổi. Khi bước sang tuổi thứ 4, nhiều cô bé rất độc lập có thể tự vệ sinh vùng kín hàng ngày mà không cần đến sự trợ giúp từ cha mẹ, nhưng một số khác thì vẫn cần mẹ giúp đỡ.
Các bước vệ sinh vùng kín cho bé gái 4 tuổi mẹ nên lưu ý:
Bước 1: dùng nước mát để rửa sạch xung quanh phần âm đạo. Chỉ dùng nước bình thường không được cho thêm bất cứ hương liệu hay hóa chất gì;
Bước 2: sử dụng vòi sen hoặc gáo múc nước dội vào vùng kín của bé với lực nước vừa phải. Không cần tách môi bé và môi lớn ở âm đạo ra để rửa;
Bước 3: dùng khăn khô mềm thấm nước từ trước ra sau rồi mặc quần cho trẻ.
Bên cạnh việc vệ sinh vùng kín hàng ngày, cha mẹ cũng cần quan tâm tới các biện pháp chăm sóc vùng kín cho bé ở độ tuổi này. Điển hình là chế độ ăn uống cũng như lựa chọn chất liệu vải quần. Đồng thời chú ý hơn đến sức khỏe sinh sản của bé để có những biện pháp xử lý kịp thời, phù hợp.
2.4. Đối với bé gái 5 tuổi
Ở lứa tuổi này hầu hết các bé đã có thể tự mình vệ sinh vùng kín và dùng được các sản phẩm vệ sinh cá nhân dành cho trẻ em. Điều quan trọng là các mẹ cần hướng dẫn trẻ vệ sinh đúng cách và lựa chọn các sản phẩm phù hợp, lành tính đúng chức năng sử dụng.
Trước tiên mẹ cần hướng dẫn trẻ các bước vệ sinh vùng kín đúng cách, khi dùng thêm nước rửa phụ khoa cho trẻ cần nghiên cứu kỹ bảng thành phần cũng như phương pháp sử dụng để tránh tình trạng kích ứng cho làn da của bé.
Nếu nhận thấy vùng kín của trẻ có mụn hoặc mẩn ngứa. Mẹ cần bình tĩnh kiểm tra, tìm hiểu nguyên nhân và không nên tự ý điều trị. Không nên rửa bằng dung dịch vệ sinh quá nhiều lần trong ngày vì dễ gây mất cân bằng độ p
H vùng âm đạo của bé.
3. Một số sai lầm khi vệ sinh vùng kín cho bé gái
Dùng sữa tắm để vệ sinh vùng kín cho bé: đây là sai lầm rất nhiều mẹ mắc phải khi lúc tắm thường tận dụng xà phòng hoặc sữa tắm để làm sạch vùng kín cho trẻ. Thực tế trong các sản phẩm này có thể chứa nhiều chất tẩy rửa, chất kiềm và chỉ dùng cho vùng da khác trên cơ thể. Điều này dễ tiêu diệt các vi khuẩn có lợi ở vùng kín và gây kích ứng ở cơ quan này;
Vệ sinh vùng kín cho bé gái bằng nước muối: nước muối mang tính kiềm cao trong khi độ p
H bình thường trong môi trường âm đạo là trung tính. Vì vậy việc dùng nước muối để vệ sinh vùng kín cho trẻ sẽ làm mất cân bằng độ p
H tại đây;
Dùng lá chè, lá trầu không rửa vùng kín cho trẻ: khi vùng kín của trẻ có các triệu chứng như tiết dịch, hăm đỏ và có mùi hôi do đóng bỉm cả ngày, hoặc chưa được vệ sinh tốt khi ở trường thì nhiều mẹ đã rửa vùng kín cho bé bằng lá chè, lá trầu không. Những loại lá có đặc tính kháng khuẩn mạnh, khó pha loãng theo đúng tỷ lệ nên sẽ khiến các bé bị mất cân bằng độ p
H âm đạo;
Dùng dung dịch vệ sinh của mẹ để rửa cho bé: tương tự như xà phòng hay sữa tắm, dung dịch vệ sinh mà các mẹ dùng cũng không phù hợp và an toàn cho trẻ. Bởi vì các sản phẩm này thường chứa chất tạo màu, tạo mùi, tạo bọt và đặc tính sát khuẩn cao dễ làm tăng nguy cơ viêm nhiễm vùng kín cho các bé gái. | medlatec | 1,291 |
Triệu chứng tắc ống dẫn tinh nhiều nam giới quan tâm
Triệu chứng tắc ống dẫn tinh là vấn đề được nhiều nam giới quan tâm. Điều này giúp người bệnh chủ động trong việc thăm khám, xử trí bệnh kịp thời.
1. Nguyên nhân tắc ống dẫn tinh
Tắc ống dẫn tinh là một trong những nguyên nhân gây ra hiện tượng vô sinh ở nam giới. Vì một lý do nào đó mà ống dẫn tinh bị tắc nghẽn, điều này đồng nghĩa với việc đường di chuyển của tinh trùng bị cản trở, tinh trùng không thể di chuyển và gặp trứng.
Dưới đây là một vài nguyên nhân gây tắc ống dẫn tinh mà nam giới cần hết sức lưu ý:
– Lao mào tinh. Đây là một bệnh nam khoa nguy hiểm. Khi mắc bệnh, hiện tượng viêm nhiễm có thể khiến cho ống dẫn tinh bị dày và cứng lên, khiến chức năng của ống dẫn tinh bị suy giảm.
Triệu chứng tắc ống dẫn tinh là điều được nhiều nam giới quan tâm
– Tổn thương niệu đạo. Khi bị tổn thương, niệu đạo sẽ bị co thắt và thu hẹp lại. Bên cạnh đó, niệu đạo viêm nhiễm cũng khiến ống dẫn tinh bị viêm nhiễm theo và tắc nghẽn.
– Mào tinh và ống dẫn tinh bị tách biệt.
– Ống dẫn tinh bị khuyết hoặc bị hẹp. Nguyên nhân gây ra hiện tượng này có thể do di truyền hoặc bị ô nhiễm hóa chất, phóng xạ…
– Do bẩm sinh không có ống dẫn tinh.
– Do thắt ống dẫn tinh.
2. Triệu chứng tắc ống dẫn tinh
Tắc ống dẫn tinh là bệnh lý gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt là liên quan đến sức khỏe sinh sản của nam giới. Vì vậy, việc nắm được những triệu chứng tắc ống dẫn tinh sẽ giúp người bệnh có hướng xử trí kịp thời.
Dưới đây là một vài biểu hiện lâm sàng mà nam giới có thể gặp phải khi bị tắc ống dẫn tinh:
– Một hoặc cả hai bên tinh hoàn bị thu hẹp, kích thước nhỏ hơn so với bình thường.
Tắc ống dẫn tinh là bệnh nam khoa nguy hiểm, có thể gây vô sinh cho nam giới
– Có cảm giác căng tức, khó chịu khi sở, nắn tại vị trí mào tinh hoàn hoặc ống dẫn tinh.
– Hai vợ chồng có quan hệ thường xuyên, không sử dụng biện pháp tránh thai nhưng sau hơn 1 năm vẫn chưa có con mà vợ hoàn toàn khỏe mạnh.
Trên đây chỉ là những triệu chứng tắc ống dẫn tinh điển hình. Dù vậy, để xác định chính xác tình trạng bệnh và tìm ra vị trí tắc ống dẫn tinh, người bệnh cần tới bệnh viện để thăm khám, thực hiện một số xét nghiệm cần thiết như tinh dịch đồ, xét nghiệm sinh hóa máu.
Ngay khi có triệu chứng tắc ống dẫn tinh, người bệnh cần tới bệnh viện thăm khám để có hướng xử trí kịp thời
Tắc ống dẫn tinh có thể xảy ra ở 1 hoặc cả 2 bên, nếu tắc ống dẫn tinh quá nặng, người bệnh buộc phải tiến hành phẫu thuật cắt bỏ đoạn bị tắc. Tùy vào trường hợp cụ thể của từng bệnh nhân, mà các bác sĩ sẽ đưa ra hướng xử trí phù hợp.
Trên đây là triệu chứng tắc ống dẫn tinh cùng một số lưu ý liên quan đến căn bệnh này mà nam giới cần biết và nắm rõ. Bệnh nhân không nên chủ quan, để bệnh kéo dài, gây khó khăn cho quá trình xử trí bệnh.
Đồng thời, việc xử trí bệnh chậm trễ cũng có thể gây ra những ảnh hưởng xấu tới sức khỏe sinh sản của nam giới, thậm chí có thể gây vô sinh. Vì vậy, nam giới cần có kiến thức để phát hiện bệnh sớm và có hướng xử trí kịp thời. | thucuc | 663 |
Tác dụng thuốc Bacizim
Bacizim là thuốc thường được chỉ định cho các trường hợp khó bài xuất đàm, viêm xoang mạn tính, khắc phục tình trạng chảy máu trong hoặc dùng trong các cuộc tiểu phẫu. Việc nắm rõ thông tin về thành phần, tác dụng thuốc Bacizim sẽ giúp người bệnh sử dụng thuốc một cách an toàn và hiệu quả.
1. Thuốc Bacizim là thuốc gì?
Bacizim là thuốc chứa thành phần chính là Lysozym clorid 90mg, được sản xuất bởi Công ty dược phẩm OPV - Việt Nam.Tên dược phẩm: Thuốc Bacizim.Nhóm thuốc: Thuộc nhóm giảm đau, hạ sốt, thuốc điều trị bệnh Gút và các bệnh về xương khớp, nhóm chống viêm không steroid.Thành phần: Lysozym clorid 90mg.Quy cách đóng gói: Đóng gói mỗi hộp gồm 10 vỉ, mỗi vỉ gồm 10 viên nén.
2. Tác dụng thuốc Bacizim
Hoạt chất Lysozym clorid được biết đến là một loại men mucopolysaccharidase, với đặc tính là kháng khuẩn trên các mầm bệnh gram dương. Ngoài ra, Lysozym clorid còn có khả năng tham gia vào cùng những phản ứng kháng viêm có tác động kháng histamin. Quá trình này diễn ra là nhờ vào cơ chế tạo nên các phức hợp nhằm ức chế, đồng thời vô hiệu hoá hoạt động của các yếu tố gây viêm tại tổ chức, mà cụ thể là peptide và protein.Bên cạnh đó Lysozym clorid còn có khả năng củng cố và tăng cường hệ thống miễn dịch trên các tế bào tại chỗ và thể dịch. Đây cũng là một hoạt chất mang điện dương, tác dụng là phụ trợ thông qua một trong hai hướng sau đây: Một là bảo vệ các tế bào trước sự xâm nhập của virus hai là tạo các phức hợp với virus mang điện dương.Chính vì vậy mà thuốc Bacizim thường được chỉ định để điều trị cho các trường hợp:Viêm xoang mạn tính.Khó bài xuất đàm.Người bệnh gặp phải tình trạng chảy máu trong hoặc sau những cuộc tiểu phẫu.
3. Liều dùng và cách dùng thuốc Bacizim
Liều dành cho người trưởng thành: Mỗi lần uống 1 viên, ngày uống 3 lần.Liều dành cho trẻ em: Dùng thuốc theo sự chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Bacizim
4.1. Chống chỉ định. Không sử dụng thuốc cho các trường hợp người bệnh bị dị ứng với lòng trắng trứng hoặc mẫn cảm với bất cứ thành phần hoạt chất, tá dược nào có trong thuốc.4.2. Tác dụng phụ. Trong thời gian điều trị với Lysozym clorid, người bệnh có thể gặp phải các phản ứng phụ như: Chán ăn, buồn nôn, nôn ói, ợ hơi, tiêu chảy, khó chịu ở dạ dày.4.3. Thận trọng khi sử dụng. Trước khi sử dụng thuốc Bacizim, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết về thông tin bệnh lý cũng như tình trạng sức khỏe của bản thân. Đặc biệt là những ai đang gặp phải một trong những trường hợp sau đây:Đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ đang trong thời gian thai kỳ và nuôi con bằng sữa mẹ.Thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh và gia đình đã từng hoặc đang gặp phải các tình trạng dị ứng như bệnh hen phế quản, viêm da dị ứng, dị ứng với thức ăn hoặc thuốc bất kỳ.Chúng ta vừa cùng tìm hiểu về thành phần, tác dụng thuốc Bacizim và những thông tin quan trọng cần biết. Tuy nhiên, nhằm đảm bảo độ an toàn và hiệu quả khi dùng thuốc, người bệnh cần tham khảo ý kiến và sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ. | vinmec | 614 |
Kiến thức cơ bản về u xơ tử cung chị em nào cũng cần biết
U xơ tử cung là bệnh phổ biến ở nữ giới, đặc biệt ở những phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và phụ nữ giai đoạn mãn kinh. Phần lớn các trường hợp mắc bệnh đều là dạng lành tính. Nhưng không vì thế mà chủ quan không điều trị vì căn bệnh này gây ảnh hưởng rất nhiều đến đời sống sinh hoạt của chị em, thậm chí một số trường hợp khối u ác tính có thể khiến người bệnh gặp nguy hiểm đến tính mạng.
1. Bệnh u xơ tử cung là gì?
Đây là những khối u phát triển ở thành của tử cung. Nó có thể là một hoặc nhiều khối u với những kích thước khác nhau và có thể tăng dần kích thước theo thời gian.
Phần lớn những trường hợp này đều là u lành tính. Tuy nhiên, u xơ tử cung cũng gây nhiều biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe của phụ nữ.
Ở lứa tuổi trước dậy thì, rất hiếm trường hợp mắc u xơ ở tử cung. Tỉ lệ mắc bệnh sẽ tăng dần theo lứa tuổi. Bệnh thường gặp nhất ở những phụ nữ khoảng từ 30 đến 50 tuổi, là nhóm phụ nữ đang trong tuổi sinh sản và giai đoạn mãn kinh.
Một số trường hợp mắc đa u xơ tử cung. Về bản chất đây vẫn là những khối u xơ xuất hiện ở tử cung, tuy nhiên những khối u này xuất hiện nhiều hơn nên được gọi là đa nhân xơ.
2. Nguyên nhân gây bệnh u xơ tử cung
Hiện nay, các chuyên gia vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác gây ra căn bệnh này. Tuy nhiên, một nguyên nhân được xem xét nhiều hơn cả chính là nội tiết tố estrogen. Loại nội tiết tố này được cho là có những tác động khá rõ ràng lên nhân xơ, nhưng cần tìm thêm nhiều căn cứ khác mới có thể đưa ra kết luận chính xác.
Bên cạnh nguyên nhân nói đến phía trên, các chuyên gia cũng đưa ra một số yếu tố nguy cơ gây bệnh u xơ tử cung như sau:
Yếu tố di truyền: Rất nhiều khảo sát thống kê và nghiên cứu đã chỉ ra những người mắc bệnh u xơ tử cung có sự thay đổi gen ở tế bào tử cung và nếu trong gia đình có mẹ hoặc chị em gái mắc bệnh, thì nguy cơ mắc bệnh của bạn cũng cao hơn.
Estrogen và Progesterone: Nhân xơ có xu hướng chứa nhiều thụ thể estrogen và progesterone. Sau thời kỳ mãn kinh do sự suy giảm hormone chúng có thể bị teo lại.
Thừa cân, béo phì: Những phụ nữ thừa cân béo phì sẽ gặp những vấn đề về tuyến giáp vì thế dễ bị mất cân bằng nội tiết tố nữ và từ đó làm tăng nguy cơ mắc u xơ tử cung.
Bên cạnh những yếu tố kể trên thì một số yếu tố khác cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh như dậy thì sớm, cơ thể không được cung cấp nhiều vitamin D, ăn quá nhiều thịt đỏ, ăn ít rau, uống rượu bia quá nhiều.
3. Các triệu chứng u xơ tử cung
Hầu hết, phụ nữ mắc u xơ tử cung không có các triệu chứng lâm sàng rõ rệt và dễ gây nhầm lẫn với các bệnh phụ khoa khác. Triệu chứng của bệnh có thể ở nhiều mức độ khác nhau, từ nhẹ đến nặng, tùy thuộc vào tình trạng bệnh.
Dưới đây là một số dấu hiệu thường gặp mà chị em cần lưu ý:
Triệu chứng cơ bản nhất là đau bụng trước và trong thời kỳ kinh nguyệt
Người bệnh thường xuyên mắc tiểu do bị tăng áp lực lên bàng quang hoặc trực tràng
Hay bị táo bón hoặc đau bụng
Đau lưng
Một số trường hợp, u xơ tử cung to có thể chèn ép lên dạ dày, khiến bụng của bệnh nhân to hơn bình thường.
Những bệnh nhân bị nặng hơn có thể đau bụng thường xuyên hơn. Lượng kinh nguyệt nhiều hơn và có thể xuất hiện nhiều cục máu đông bất thường, đôi khi xuất hiện hành kinh giữa chu kỳ mà không rõ nguyên nhân.
Đau khi quan hệ tình dục.
4. Phương pháp điều trị nhân xơ tử cung
U xơ tử cung thường được phát hiện tình cờ khi đi khám sức khỏe bằng các phương pháp như : siêu âm tử cung - phần phụ, xét nghiệm máu, chụp MRI.
Thường xuyên theo dõi u xơ bằng phương pháp siêu âm định kỳ: Một số trường hợp phụ nữ bị u xơ tử cung nhưng chưa có biến chứng, có thể theo dõi bằng phương pháp siêu âm và khám phụ khoa định kỳ.
Các phương pháp điều trị phổ biến hiện nay bao gồm:
Điều trị bằng thuốc: Các loại thuốc điều trị u xơ tử cung nhắm tới các hormone điều chỉnh chu kỳ kinh nguyệt, điều trị các triệu chứng như chảy máu kinh nguyệt nặng và áp lực vùng chậu.
Một số loại có thể giúp teo nhỏ kích thước của u xơ, chẳng hạn như nhóm thuốc Progestins tổng hợp, các loại thuốc chất đồng vận Gn
RH, các loại thuốc cầm máu và chống tiêu sợi huyết Axit Tranexamic:
Phẫu thuật là cách có thể điều trị u xơ triệt để. Trong đó, phẫu thuật mở được áp dụng với trường hợp u xơ có kích thước to và phẫu thuật nội soi phù hợp với những bệnh nhân có số lượng u xơ ít và có kích thước nhỏ.
Phẫu thuật được đánh giá là phương pháp điều trị u xơ tử cung hiệu quả và lâu dài.
Trên đây là những thông tin chi tiết về bệnh u xơ tử cung. Như vậy, bạn đã có thể dễ dàng trả lời câu hỏi nhân xơ tử cung là gì, dấu hiệu của bệnh như thế nào và phương pháp điều trị bệnh ra sao. Nếu thấy cơ thể có những biểu hiện bất thường, bạn nên đi khám càng sớm càng tốt. Khám phụ khoa định kỳ ngay cả khi không có triệu chứng chính là cách phát hiện bệnh sớm nhất và tăng hiệu quả điều trị. | medlatec | 1,055 |
Giải đáp: Bọc răng sứ bị ê buốt phải làm sao?
Ê buốt răng là tình trạng phổ biến của những người mới bọc sứ. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến ê buốt răng sau bọc sứ và cũng có nhiều biện pháp để cải thiện tình trạng này. Vậy, tại sao bọc sứ xong lại bị ê buốt răng và bọc răng sứ bị ê buốt phải làm sao? Nếu bạn là một trong những người mới bọc sứ và bị ê buốt răng, bài viết sau chắc chắn sẽ hữu dụng với bạn, đọc ngay bạn nhé!
1. Tại sao bọc sứ xong lại bị ê buốt răng?
1.1. Bọc sứ là gì?
Bọc sứ là một phương pháp thẩm mỹ – bệnh lý nha khoa tương đối toàn diện. Phương pháp này có thể cải thiện hầu hết các khiếm khuyết của răng, bao gồm cả khiếm khuyết bệnh lý như răng sứt, mẻ, nứt, vỡ; răng sâu, chết một phần hoặc toàn bộ tủy, mô răng yếu; mất một hoặc nhiều răng;… và khiếm khuyết thẩm mỹ như răng nhỏ; răng không đồng đều; răng thưa; răng khấp khểnh nhẹ; răng hô, móm nhẹ; răng ố vàng, xỉn màu;…
1.2. Đâu là những lý do bọc sứ xong bị ê buốt răng?
Sau bọc sứ, bạn có thể bị ê buốt răng, vì một số lý do như sau:
– Cơ thể chưa thích ứng với vật liệu chế tác mão sứ hoặc các vật liệu nha khoa chuyên dụng được sử dụng trong bọc sứ khác: Sau bọc sứ, răng và niêm mạc miệng cần một thời gian để thích ứng với vật liệu mới và cảm giác ê buốt có thể là một phần của quá trình này.
– Tiêu thụ thực phẩm có nhiệt độ cực đoan: Men răng yếu là nguyên nhân dẫn đến tình trạng ê buốt răng khi ăn uống thực phẩm quá nóng hoặc quá lạnh. Để bọc sứ, chúng ta buộc phải mài men răng. Như vậy, nguy cơ ê buốt răng sau bọc sứ đã tăng một phần. Đồng thời với đó, sứ là vật liệu dẫn nhiệt tốt, khi bạn ăn uống thực phẩm quá nóng hoặc quá lạnh, nhiệt truyền qua sứ đến cùi răng bên dưới một cách dễ dàng và làm bạn có cảm giác ê buốt.
Răng bọc sứ có thể bị ê buốt khi bạn uống nước lạnh.
– Kích ứng với vật liệu chế tác mão sứ hoặc các vật liệu nha khoa chuyên dụng được sử dụng trong bọc sứ khác: Ê buốt răng có thể là một trong nhiều triệu chứng của tình trạng kích ứng này.
– Mão sứ không khớp với cùi răng: Nếu giữa cùi răng và mão sứ có khoảng trống, không khí, chất lỏng có thể lọt vào những khoảng trống này và bạn có thể cảm thấy ê buốt răng.
– Nhiễm trùng: Nếu mão sứ không khớp với cùi răng hoặc nếu bạn không vệ sinh răng miệng sau bọc sứ cẩn thận, bên dưới mão sứ có thể phát sinh tình trạng nhiễm trùng, gây đau và ê buốt.
2. Giải đáp chi tiết thắc mắc: Bọc răng sứ bị ê buốt phải làm sao?
Để giảm cảm giác ê buốt sau bọc sứ, bạn nên thảo luận với nha sĩ. Nha sĩ sẽ kiểm tra để xác định chính xác nguyên nhân gây ê buốt răng sau bọc sứ và thực hiện các điều chỉnh thích hợp lên mão sứ nếu nguyên nhân đến từ mão sứ và kỹ thuật chụp mão. Trường hợp răng ê buốt sau bọc sứ vì những nguyên nhân còn lại, nha sĩ sẽ tư vấn các biện pháp giảm cảm giác ê buốt để bạn thực hiện tại nhà, trong quá trình sinh hoạt. Những biện pháp đó có thể là:
Để giảm cảm giác ê buốt sau bọc sứ, bạn nên thảo luận với nha sĩ.
– Sử dụng gel làm giảm mức độ nhạy cảm dành cho răng sau bọc sứ: Có sẵn các loại gel làm giảm mức độ nhạy cảm dành cho răng sau bọc sứ tại các nhà thuốc. Bạn có thể bôi nó trực tiếp lên răng hoặc bôi theo hướng dẫn của nha sĩ.
– Tránh tiêu thụ thực phẩm cực đoan: Tránh tiêu thụ đồ ăn thức uống quá nóng hoặc quá lạnh, ít nhất là trong thời gian đầu sau bọc sứ. Việc này có thể hạn chế kích thích răng, giảm cảm giác ê buốt. Ngoài đồ ăn thức uống quá nóng hoặc quá lạnh, đồ ăn thức uống quá ngọt hoặc quá chua cũng có thể làm gia tăng cảm giác ê buốt răng bọc sứ. Chúng cũng là thứ bạn nên tránh tiêu thụ. Bên cạnh đó, nước cũng có thể làm răng bọc sứ bị ê buốt. Uống nước bằng ống hút có thể cải thiện tình trạng này.
– Vệ sinh răng miệng cẩn thận: Vệ sinh răng miệng bằng bàn chải 2 – 3 lần một ngày, mỗi lần vệ sinh trong 2 – 3 phút, việc vệ sinh nên thực hiện sau ăn ít nhất nửa giờ. Sử dụng bàn chải mềm và kem đánh răng chứa các thành phần dành riêng cho răng nhạy cảm. Những loại kem đánh răng này có thể giúp giảm cảm giác ê buốt bằng cách tạo lớp bảo vệ cho răng. Khi vệ sinh răng miệng bằng bàn chải, chỉ chải tròn hoặc dọc, không chải ngang. Thao tác chải nên nhẹ nhàng để tránh làm gia tăng tổn thương cho răng và nướu. Ngoài bàn chải, bạn nên sử dụng chỉ nha khoa để vệ sinh những vùng răng miệng mà bàn chải không thể vệ sinh. Bên cạnh đó, bạn cũng nên sử dụng thêm nước súc miệng không cồn để tăng cường hiệu quả vệ sinh răng miệng.
Sử dụng bàn chải mềm và kem đánh răng chứa các thành phần dành riêng cho răng nhạy cảm.
– Tuân thủ các hướng dẫn chăm sóc răng miệng khác của nha sĩ: Tuân thủ mọi hướng dẫn chăm sóc răng miệng của nha sĩ, bao gồm việc thăm khám định kỳ với nha sĩ để đảm bảo chất lượng răng sứ vẫn ổn định, không gây cảm giác ê buốt không cần thiết.
Nếu cảm giác ê buốt không thuyên giảm hoặc trở nên trầm trọng hơn sau một thời gian, bạn nên thảo luận với nha sĩ một lần nữa. Nha sĩ sẽ kiểm tra và tiến hành các điều chỉnh cần thiết khác để giải quyết tình trạng này.
Phía trên là câu trả lời cho hai câu hỏi tại sao bọc sứ xong lại bị ê buốt răng và bọc sứ bị ê buốt phải làm sao. Theo đó, bọc sứ xong bị ê buốt răng có thể là do bạn chưa thích ứng với mão sứ và các vật liệu nha khoa khác; tiêu thụ thực phẩm quá nóng hoặc quá lạnh; kích ứng với mão sứ và/hoặc các vật liệu nha khoa khác; mão sứ không khớp với cùi răng và nhiễm trùng. Để cải thiện tình trạng ê buốt răng sau bọc sứ, bạn nên thăm khám với nha sĩ. Nếu nguyên nhân của tình trạng này là nhiễm trùng, mão sứ hoặc kỹ thuật chụp mão, nha sĩ sẽ tiến hành điều chỉnh chúng. Nếu tình trạng này phát sinh do những nguyên nhân còn lại, nha sĩ sẽ hướng dẫn bạn các phương pháp điều trị tại nhà. | thucuc | 1,267 |
Các nguyên nhân gây rò hậu môn
Rò hậu môn là một trong những bệnh lý thường gặp ở vùng hậu môn trực tràng, có mức độ phổ biến chỉ sau bệnh trĩ. Mặc dù bệnh không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng lại mang đến rất nhiều phiền toái cho người bệnh. Vậy nguyên nhân gây rò hậu môn là gì? Các bạn có thể tìm hiểu những thông
1. Rò ở hậu môn là tình trạng gì?
Trước khi tìm hiểu nguyên nhân rò hậu môn, các bạn đã hiểu rõ về tình trạng này hay chưa?Đây thực chất là một dạng nhiễm khuẩn mạn tính ở vị trí hậu môn trực tràng, xuất hiện đường rò giống như một đường hầm nhỏ. Rò hậu môn thường phát triển khi các tuyến bã nằm trong hậu môn bị nhiễm trùng, thường gặp do quá trình viêm nhiễm xảy ra. Sau một thời gian ủ bệnh, đường rò này sẽ bị phá hủy và nối thông với lớp da bên ngoài hậu môn được gọi là rò hậu môn.Trong một số trường hợp, rò hậu môn còn có thể hình thành do các đám áp xe quanh hậu môn trực tràng khi không được điều trị hiệu quả, triệt để. Lúc này, áp xe chính là giai đoạn cấp tính, còn rò hậu môn là giai đoạn mãn tính của bệnh.Mặc dù rò hậu môn có thể gặp ở bất cứ ai, trong mọi độ tuổi. Tuy nhiên bệnh thường xuất hiện phổ biến ở những người từ 30 -50 tuổi và được phân loại như sau:Rò hậu môn hoàn toàn: Đây là tình trạng lỗ rò xuất hiện 2 đầu thông từ trong lòng hậu môn ra ngoài bề mặt da nằm gần hậu môn.Rò hậu môn đơn giản: Trong trường hợp này, đường rò phát triển theo một đường thẳng, thường không có nhiều ngóc ngách nên việc điều trị cũng đơn giản hơn.Rò hậu môn phức tạp: Do lỗ rò xuất hiện quanh co, hình thành nhiều nhánh thông ra ngoài bề mặt da nên việc điều trị thường khá khó khăn.Rò trong cơ thắt: Đây là hậu quả của tình trạng áp xe dưới da cạnh hậu môn và là một lỗ rò nông, phát triển ngay dưới da bên cạnh hậu môn.Rò hậu môn qua cơ thắt: Xuất hiện đường rò nằm cắt ngang cơ co thắt hậu môn và là hậu quả của ổ áp xe tại vị trí hố ngồi trực tràng.
2. Điểm danh những nguyên nhân rò hậu môn thường gặp
Thực tế, có nhiều nguyên nhân gây rò hậu môn nhưng chủ yếu được chia thành 2 nguyên nhân chính gồm nguyên nhân chủ quan và nguyên nhân khách quan.Nguyên nhân chủ quan (Do cá nhân người bệnh):Những người có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh viêm nhiễm sinh dục, điều trị không dứt điểm hoặc thường xuyên tái phát sẽ có nguy cơ cao mắc rò hậu môn.Người có hệ miễn dịch và sức đề kháng kém sẽ dẫn đến chức năng bảo vệ cơ thể hoạt động không hiệu quả, tạo sự thuận lợi cho sự xâm nhập của các tác nhân gây bệnh.Người quan hệ tình dục không an toàn, quan hệ mạnh bạo dẫn đến tổn thương vùng sinh dục, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn, vi trùng phát triển dẫn đến viêm nhiễm gây rò hậu môn.Việc vệ sinh cá nhân kém cũng sẽ tạo môi trường phát triển cho vi khuẩn gây bệnh.Nguyên nhân rò hậu môn khách quan (yếu tố môi trường):Người gặp chấn thương khi vận động, thể dục thể thao sẽ dẫn đến căng và rách một số phần cơ trong đó có cơ hậu môn.Người bị táo bón kéo dài sẽ gây tổn thương phần hậu môn, dẫn đến viêm nhiễm và mưng mủ.Người mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa như đại tràng, tiêu chảy, trĩ sẽ gây kích ứng và tăng co bóp cũng là một yếu tố gián tiếp dẫn đến các điểm rò hậu môn.
3. Những giải pháp phòng tránh rò hậu môn hiệu quả
Sau khi tìm hiểu nguyên nhân rò hậu môn, bạn nên áp dụng những giải pháp sau để có thể phòng tránh bệnh này hiệu quả nhất:Xây dựng chế độ ăn uống hợp lý mỗi ngày bằng cách thường xuyên bổ sung chất xơ, các loại vitamin từ rau củ quả để hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn. Hạn chế sử dụng các đồ ăn cay nóng, đồ uống có chứa kích thích như rượu bia, thuốc lá.Thường xuyên thể dục thể thao mỗi ngày để giải phóng năng lượng dư thừa trong cơ thể, hỗ trợ quá trình trao đổi chất và lưu thông tuần hoàn. Điều này sẽ giúp các cơ quan trong cơ thể hoạt động hiệu quả, ngăn chặn được các mầm bệnh xâm nhập đến từ môi trường. Điều này là nguyên nhân dẫn đến nhiều bệnh lý khác nhau, trong đó có rò hậu môn.Thường xuyên theo dõi, chú ý đến các dấu hiệu bất thường của cơ thể để thăm khám kịp thời và điều trị hiệu quả.Trên đây là một số thông tin giúp các bạn giải đáp thắc mắc nguyên nhân rò hậu môn là gì cũng như giải pháp giúp ngăn ngừa vấn đề này hiệu quả. Bạn nên dành thời gian thăm khám, kiểm tra sức khỏe định kỳ tối thiểu 6 tháng một lần để phát hiện kịp thời các bệnh lý nguy hiểm, trong đó có rò hậu môn. | vinmec | 934 |
Mách mẹ cách xử lý khi trẻ sơ sinh bị sôi bụng đi ngoài nhiều lần
Trẻ sơ sinh bị sôi bụng đi ngoài nhiều lần khiến nhiều bậc phụ huynh lo lắng. Bởi đây là tình trạng nguy hiểm và có có thể ảnh hưởng tới sức khỏe và sự phát triển của trẻ trong tương lai. Bài viết bên dưới, chúng tôi sẽ chia sẻ với bố mẹ nguyên nhân và cách xử lý khi trẻ sơ sinh bị đi ngoài hiệu quả, an toàn.
1. Trẻ sơ sinh bị sôi bụng đi ngoài nhiều do những nguyên nhân nào?
Tình trạng sôi bụng đi ngoài ở trẻ thường do nguyên nhân gây ra. Dưới đây là những nguyên nhân mà cha mẹ cần lưu ý:
1.1 Trẻ bị nhiễm khuẩn đường ruột
Nguyên nhân có thể là do các loại virus hoặc vi khuẩn như khuẩn có tên là: Salmonella, Shigella, khuẩn coli. Các loại vi khuẩn này phát triển rất mạnh mẽ và có thể lấn át vi khuẩn có lợi, từ đó gây rối loạn hệ vi sinh đường ruột của trẻ và dẫn tới việc sôi bụng, đi ngoài.
Trẻ sơ sinh bị sôi bụng đi ngoài nhiều lần khiến nhiều bậc phụ huynh lo lắng. Bởi đây là tình trạng nguy hiểm và có có thể ảnh hưởng tới sức khỏe và sự phát triển của trẻ trong tương lai
1.2 Trẻ sơ sinh bị đi ngoài nhiều lần do không dung nạp đường lactose
Trẻ nhỏ có thể bị sôi bụng, đi ngoài do không dung nạp đường lactose khi bú sữa công thức. Nguyên nhân được cho là do cơ thể không tiết đủ lượng enzyme lactase cần thiết để hấp thụ hết lượng đường Lactose có trong sữa công thức này.
1.3 Trẻ bị đi ngoài do chế độ ăn uống của mẹ
Trẻ sơ sinh nhận nguồn thực phẩm chủ yếu từ sữa mẹ. Do đó, chế độ ăn uống của mẹ cũng ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng sữa cũng như sức khỏe của trẻ, nhất là đối với những trẻ đang bú sữa mẹ hoàn toàn. Hay nói cách khác, nếu mẹ ăn phải thức ăn bị nhiễm khuẩn, hoặc đồ ăn ôi thiu hoặc để lâu ngày… sẽ khiến cho vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng tấn công và khiến cho bé bị sôi bụng, đầy hơi, đi ngoài.
1.4 Trẻ dùng thuốc kháng sinh trong khoảng thời gian dài
Trẻ sơ sinh nếu phải điều trị bằng thuốc kháng sinh trong khoảng thời gian dài sẽ khó tránh khỏi những tác dụng phụ ngoài ý muốn của thuốc. Trong đó có hiện tượng tiêu chảy, sôi bụng, táo bón…
Bên cạnh đó, việc trẻ bị sôi bụng, đi ngoài cũng có thể do nguyên nhân bị nhiễm khuẩn từ núm vú, bình sữa, gặm nướu không được vệ sinh sạch sẽ.
Trẻ sơ sinh nếu phải điều trị bằng thuốc kháng sinh trong khoảng thời gian dài sẽ khó tránh khỏi những tác dụng phụ ngoài ý muốn của thuốc. Trong đó có hiện tượng tiêu chảy, sôi bụng, táo bón…
2. Cách xử lý trẻ sơ sinh bị sôi bụng đi ngoài nhiều
2.1 Cho trẻ sử dụng men vi sinh
Việc bổ sung men vi sinh được xem là giải pháp an toàn và nhiều người lựa chọn khi gặp các vấn đề về tiêu hóa. Bởi khi bị tiêu chảy, số lượng vi khuẩn có lợi ở đường ruột của trẻ bị suy giảm nghiêm trọng. Trong khi đó vi khuẩn có hại lại phát triển không ngừng và gây rối loạn hệ vi sinh đường ruột.
2.2 Điều chỉnh chế độ ăn uống với trẻ ăn dặm
– Nếu như trẻ sơ sinh đang trong quá trình ăn dặm, cha mẹ nên chú ý về chế độ dinh dưỡng của trẻ. Nên cho trẻ dùng những loại thực phẩm có tính ngọt dịu và có chứa tinh bột, chế biến thức ăn ở dạng lỏng như: cháo, súp… vừa giúp trẻ dễ tiêu hóa vừa có thể bù nước cho trẻ.
– Hạn chế cho trẻ dùng các thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ, đồ ăn nhanh, đồ ăn đóng hộp, nước uống có ga, bánh, kẹo, đồ ngọt…
2.3 Bổ sung cho trẻ dùng các sản phẩm lợi khuẩn Probiotics
Probiotics là thành phần có chứa những lợi khuẩn rất cần thiết cho hệ tiêu hóa non nớt của trẻ sơ sinh. Do đó, cha mẹ có thể cho con sử dụng các loại sữa bổ sung có chứa Probiotics. Trong những trường hợp cần thiết, cha mẹ cũng có thể cho bé ăn thêm sữa chua. Đây là nguồn bổ sung lợi khuẩn tự nhiên dồi dào và rất an toàn và giúp bé tiêu hóa dễ dàng hơn.
2.4 Chú ý đổi tư thế bế trẻ
– Nếu trẻ có hiện tượng bị sôi bụng, đi ngoài, quấy khóc, cha mẹ nên thay đổi tư thế bế bé. Bên cạnh đó, cha mẹ có thể vuốt nhẹ lên lưng để bé ợ hơi ra.
– Nên đặt bé nằm ngửa xuống giường sau đó có thể nâng gối của bé lên và gập đầu gối bé liên tục để giúp bé giảm triệu chứng sôi bụng, đầy hơi từ đó hỗ trợ tiêu hóa cho trẻ được tốt hơn.
2.5 Chú ý thay đổi sữa cho trẻ
Đối với trẻ dùng sữa công thức, cha mẹ nên chọn loại sữa không chứa đường thành phần lactose. Bởi thành phần này là một trong những nguyên nhân khiến trẻ bị sôi bụng, tiêu chảy…. Ngoài ra, cha mẹ cũng cần lưu ý pha sữa theo đúng hướng dẫn của từng loại sữa. Chú ý rửa sạch và tiệt trùng bình sữa, dụng cụ pha, núm vú và tay trước khi cho bé bú.
Ngoài ra, với những trẻ bú mẹ hoàn toàn thì mẹ nên thực hiện chế độ ăn uống dinh dưỡng và khoa học. Bởi các loại thực phẩm mẹ ăn hàng ngày cũng sẽ góp phần khiến trẻ sơ sinh bị sôi bụng như: giá đỗ, món ăn chiên rán, nước có gas, đồ ngọt… Chính vì vậy mà mẹ nên hạn chế ăn những thực phẩm này để giúp giảm lượng khí sinh ra trong bụng trẻ khi trẻ bú sữa từ mẹ.
cha mẹ cũng cần lưu ý, ngay khi trẻ có dấu hiệu của bệnh, cha mẹ nên nhanh chóng đưa con tới bệnh viện để được bác sĩ tư vấn thăm khám và điều trị đúng cách. | thucuc | 1,105 |
Lối sống ít vận động có hại cho sức khỏe tim mạch như thế nào?
Theo các nghiên cứu, lối sống ít vận động có hại cho sức khỏe tim mạch ở mọi độ tuổi và làm tăng nguy cơ xảy ra nhiều biến chứng nguy hiểm đến tính mạng người bệnh.
1. Tìm hiểu về lối sống ít vận động có hại cho sức khỏe tim mạch
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, để duy trì sức khỏe của trái tim, người bệnh không thể đơn thuần đo lường bằng cân nặng. Mặc dù nhiều người biết rằng giữ cân nặng ổn định là yếu tố quan trọng để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, nhưng các thói quen sinh hoạt thường ngày cũng có thể đóng góp vào việc gây hại cho sức khỏe tim của bạn.
Bác sĩ tư vấn về việc thói quen lười hoặc ít vận động có hại cho sức khỏe tim mạch như thế nào
Dựa trên dữ liệu nghiên cứu ở nhóm người lớn từ 40 đến 79 tuổi với chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức từ bình thường đến thừa cân, nghiên cứu đã phát hiện ra rằng người có chỉ số BMI khỏe mạnh (18,5-24,9), nhưng ít vận động và có vòng eo lớn hơn, cũng đối diện với nguy cơ cao mắc các vấn đề tim mạch, tương tự như những người thừa cân.Để đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim, các chuyên gia phải hiểu rõ tác động hàng ngày của thói quen sống, không chỉ là số liệu trên thang đo thông thường.Điều quan trọng là mọi người cần thêm hoạt động thể chất một cách đều đặn và giảm thời gian ngồi yên một chỗ để không gặp những triệu chứng của bệnh tim. Thực sự, đây là kết quả của sự tích tụ của tất cả các hoạt động thể chất và thói quen sinh hoạt của bạn, và chúng ta cần tạo ra một lối sống lành mạnh cho tim. Điều này thể hiện bằng cách phân chia hoạt động thể chất cho cả tuần và lên kế hoạch để tăng cường vận động hàng ngày.Bạn có thể xem xét việc tích hợp hoạt động thể dục vào cuộc sống hàng ngày, thay vì tập trung vào một khoảng thời gian cố định để điều trị bệnh tim. Nếu bạn làm việc cơ bản trong 8 giờ mỗi ngày và thực hiện việc đi bộ khoảng 5 phút mỗi giờ, tổng cộng bạn có thể tích lũy được khoảng 40 đến 50 phút tập thể dục đi bộ mà không cần dành thêm thời gian đặc biệt cho nó.Các chuyên gia nhấn mạnh điểm quan trọng là nhận ra rằng lối sống lành mạnh cho tim không chỉ phụ thuộc vào một con số hay yếu tố cụ thể nào đó - đó là một tư duy và chúng ta cần duy trì sự nhất quán trong các thói quen.
Mọi người cần giữ thói quen tập luyện thể thao đều đặn để đẩy lùi bệnh tim mạch
Mọi người nên thực hiện những bước thay đổi nhỏ và tiến triển để thực hiện nhiều mục tiêu cùng một lúc, bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh, hoạt động thể dục, và giảm thời gian ngồi yên một chỗ nhiều hơn.
2. Tập thể dục bao nhiêu là đủ để duy trì sức khỏe cho trái tim?
Theo các nghiên cứu đề xuất, tất cả người lớn khỏe mạnh nên thực hiện hoạt động ngoài trời ở cường độ trung bình (như đi bộ nhanh) ít nhất 30 phút, ít nhất 5 ngày trong tuần, hoặc hoạt động ngoài trời ở cường độ mạnh (như chạy bộ) ít nhất 20 phút, ít nhất 3 ngày trong tuần nếu phát hiện những triệu chứng của bệnh tim ban đầu. Ngoài ra, nên thêm hoạt động tập thể dục kháng lực ít nhất 2 ngày trong tuần. Đối với những người mong muốn giảm cân hoặc cải thiện cân đối trong trọng lượng cơ thể, chuyên gia cũng khuyến nghị tăng cường hoạt động tập thể dục để chủ động điều trị bệnh tim.
Miễn là không ngồi yên một chỗ, bất kỳ hình thức tập luyện thể thao nào cũng giúp ích cho sức khỏe của bạn
Một điểm quan trọng là tập thể dục không nhất thiết phải được thực hiện trong một khoảng thời gian liên tục. Thay vào đó, có thể xen kẽ những thời gian tập luyện ngắn mỗi lần, chẳng hạn như 10 hoặc 15 phút, suốt cả ngày. Điều này cũng được coi là một phương tiện hiệu quả để đạt được kết quả tập thể dục hàng ngày. | vinmec | 783 |
Thuốc sinh học có thể điều trị bệnh vẩy nến không?
Thuốc điều trị vẩy nến đã được nghiên cứu qua nhiều năm. Điều trị bệnh vẩy nến nói riêng, da liễu nói chung đều đã từng khiến các nhà nghiên cứu gặp nhiều khó khăn. Sau đó, các nghiên cứu về tính khả thi của thuốc sinh học được hy vọng mang lại hiệu quả. Dưới đây là một số thông tin về nghiên cứu sử dụng thuốc sinh học điều trị bệnh vẩy nến.
1. Khái quát về thuốc sinh học
Thuốc sinh học là một loại thuốc có dược tính làm thay đổi một vài bộ phận trong hệ thống miễn dịch. Thuốc này sẽ sử dụng bằng cách tiêm vào tĩnh mạch. Vì đặc điểm riêng biệt thuốc này cần tiêm tại bệnh viện hoặc phòng khám thay vì tiêm ở nhà. Hiện nay tổ chức FDA đã công nhận một số loại thuốc sinh học được sử dụng điều trị bệnh vẩy nến.Mức độ nghiêm trọng của bệnh vẩy nến thường khá phức tạp. Đây là bệnh da liễu có thể diễn biến khó ngờ theo từng thể trạng cơ thể. Do vậy thuốc sinh học chỉ được sử dụng kê đơn và dùng khi có hướng dẫn chi tiết từ bác sĩ kết hợp dữ liệu bệnh án. Liều dùng của thuốc sẽ được bác sĩ chỉ định theo quy định y học chứ không thể tự ý điều chỉnh theo cảm nhận cá nhân. Sau sử dụng thuốc sinh học, làn da người bệnh sẽ được làm sạch, đồng thời lượng thuốc tiêm vào cơ thể giúp bảo vệ tim mạch và cơ xương khớp khỏi nguy cơ gây viêm.Nhắc tới thuốc sinh học là nhắc đến một loại thuốc điều trị toàn thân. Chúng có công dụng từ sâu bên trong rồi biểu hiện ra ngoài. Chính vì lý do này thuốc sinh học được nghiên cứu với hy vọng không chỉ điều trị vẩy nến trên da mà còn có khả năng giúp giảm viêm từ sâu bên trong cơ thể.
2. Những đặc điểm nổi bật của thuốc sinh học
Thuốc sinh học được tiêm tĩnh mạch vào cơ thể gây thay đổi các bộ phận của hệ miễn dịch. Điều này làm cho các bệnh nhân có phần e ngại vì không phải mọi biến đổi đều tốt với cơ thể.Ưu điểm. Làm dịu đi các triệu chứng khó chịu của bệnh vẩy nến. Có nhiều loại thuốc khác nhau dành cho từng bệnh lý. Công dụng phủ rộng cho nhiều tình trạng bệnh. Giải độc làm đẹp cho da. Cải thiện sức khỏe da đáng kể. Nhược điểm. Bệnh nhân e ngại khi thuốc sinh học được tiêm tĩnh mạch làm ảnh hưởng hệ miễn dịch. Nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ khó lường. Thuốc có nguy cơ gây nguy hiểm khi bệnh nhân vô tình dùng thuốc khác có gây tương tác. Thuốc có thể ảnh hưởng nếu dùng cho bệnh nhân có chỉ số cholesterol bất ổn. Bệnh nhân mắc chứng tăng huyết áp tiềm ẩn có thể ảnh hưởng công dụng của thuốc. Có khả năng thúc đẩy nguy cơ mắc bệnh viêm ruột hay ung thư sau khi dùngĐôi khi thuốc sinh học không thể khống chế được bệnh thể nặng khiến bệnh vẫn tiếp tục bùng phát
3. Điều trị bệnh vẩy nến bằng thuốc sinh học
Hầu hết các loại thuốc sinh học đều được nghiên cứu dựa trên tiêu chuẩn an toàn cao nhất cho khách hàng. Chính vì thế bạn không cần quá đặt nặng tâm lý những vẫn phải đảm bảo nắm rõ thông tin tương tác thuốc và bệnh lý bản thân để phòng những tương tác xấu xảy ra. Những công dụng ưu thế của thuốc sinh học vẫn được nhiều nhà nghiên cứu hy vọng và đặt niềm tin khi tiến hành thí nghiệm. Vấn đề đáng chú ý là thuốc này không có ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và công việc.Mỗi người có thể sẽ cần dùng một loại thuốc khác nhau để đảm bảo công dụng cần. Ngoài thuốc sinh học, người bệnh vẫn có thể dùng một phương pháp điều trị khác như chiếu đèn hoặc bôi kem. Để đảm bảo an toàn của thuốc, bạn nên chăm sóc sức khỏe và kiểm tra định kỳ 6 tháng một lần cho khớp cùng xét nghiệm máu hàng năm. Bạn cũng nên lưu ý nguy cơ mắc bệnh viêm khớp khi có chẩn đoán vẩy nến. Do các nghiên cứu đã thống kê khoảng 30% bệnh nhân vẩy nến có thể kèm viêm khớp.
4. Khó khăn khi dùng của thuốc sinh học cần chú ý
Chuyện bệnh nhân có thể tự tiêm thuốc là không xảy ra. Vì thuốc sinh học là thuốc chỉ định và chỉ sử dụng tại phòng khám hay bệnh viện. Trong khi nghiên cứu, kết quả của thuốc sinh học khó đạt giá trị như mong muốn vì chúng có nhiều loại cần phân tích các đối tượng cùng biểu hiện bệnh lý mới dễ đưa ra so sánh. Số mũi tiêm cũng khó xác định cụ thể có thể 2 lần/ tuần hoặc cách tuần cách tháng.... Tùy từng loại thuốc sinh học khác nhau mà cách dùng sẽ không giống nhau.Đối với thuốc sinh học, lưu ý khi tiêm cần vệ sinh dụng cụ và tay sạch sẽ. Do bệnh lý vẩy nến có thể bị ảnh hưởng nếu các dụng cụ y tế không được sát khuẩn trước khi dùng. Trở ngại về thuốc có thể là chế độ bảo hiểm chi trả bao nhiêu phần giá thành. Tuy nhiên, chúng có thể được nghiên cứu và khắc phục dần trong tương lai để cải thiện tối đa công dụng cũng như tính tiện lợi.Điều trị bệnh vẩy nến bằng thuốc sinh học đạt hiệu quả bao nhiêu phụ thuộc vào thể trạng mỗi người. Bạn có thể tham khảo thêm những thông tin chi tiết về sản phẩm bằng cách liên hệ cho bác sĩ điều trị.com | vinmec | 1,017 |
Lồi mắt và sung huyết kết mạc - Bệnh không ở mắt
Có những bệnh khi có triệu chứng lại không thể hiện tại chính nơi bị bệnh. Lồi mắt và sung huyết kết mạc là một trong những bệnh như vậy.
Có những bệnh khi có triệu chứng lại không thể hiện tại chính nơi bị bệnh. Lồi mắt và sung huyết kết mạc là một trong những bệnh như vậy. Căn nguyên của nó không phải bệnh từ mắt mà ở chính mạch máu sau nhãn cầu, đó là: bệnh thông động mạch cảnh – xoang hang!
Thông động mạch cảnh xoang hang là sự thông nối bất thường từ động mạch cảnh qua xoang tĩnh mạch hang (xoang hang). Có hai xoang tĩnh mạch hang ở nền sọ, mỗi xoang bao bọc một đoạn động mạch cảnh ngay trước khi vào trong não nhưng không có sự nối thông với nhau. Khi có sự thông thương giữa dòng máu động mạch cảnh với xoang hang, được gọi là bệnh “Thông động mạch cảnh – xoang hang” (TĐMC-XH).
Bệnh TĐMC-XH được chia thành 2 loại chính:
Thông trực tiếp: khi dòng thông lớn đổ trực tiếp từ động mạch cảnh trong vào xoang hang. Nguyên nhân thường là chấn thương sọ não trong tai nạn giao thông hoặc trong sinh hoạt hàng ngày.
Thông gián tiếp: khi dòng thông do các nhánh mạch rất nhỏ trên thành xoang hang đổ vào trong xoang. Loại bệnh này khó xác định nguyên nhân, thường xuất hiện ngẫu nhiên.
Khi bị dòng máu động mạch đổ vào thì áp lực trong xoang tăng lên, làm dòng máu chảy ngược về phía tĩnh mạch mắt gây ứ trệ tuần hoàn của mắt và hốc mắt, đó là nguồn gốc của các triệu chứng.
Lồi mắt, sung huyết kết mạc, ù tai: tam chứng điển hình
Sau khi bị chấn thương (hoặc tức khắc, hoặc sau một khoảng thời gian), bệnh nhân nghe thấy tiếng ù ù liên tục trong đầu phía bên chấn thương, ban đêm rõ hơn ban ngày, kèm theo là hiện tượng mắt lồi (đẩy lồi phần niêm mạc mi mắt, thường là mi mắt dưới) và sung huyết đỏ kết mạc với các mức độ khác nhau.
Loại thông gián tiếp thường không có tiếng ù trong đầu, chỉ có biểu hiện ở mắt nhưng mức độ lồi và sung huyết thường nhẹ hơn. Thông thường, bệnh nhân nghĩ rằng mình bị bệnh mắt nên đi khám và điều trị mắt, trong đó rất nhiều trường hợp không được chẩn đoán đúng bệnh, mất nhiều thời gian và công sức chữa mắt nhưng không có kết quả.
Phân biệt sung huyết kết mạc của TĐM-XH với viêm kết mạc thông thường
Khi bị TĐMC-XH: kết mạc đỏ, phù nề kèm theo phần mềm xung quanh mi mắt cả trên và dưới đều căng lên, nóng và nếu nặng thì chuyển màu đỏ. Khi kết mạc phù và sung huyết mạnh có thể sẽ bị lòi ra ngoài mi mắt (thường là mi mắt dưới) khiến cho không nhắm kín được mắt. Bệnh khác với viêm kết mạc thông thường: kết mạc chỉ đỏ và phù nề nhẹ, không gây sưng nề mi mắt xung quanh.
Khác với tụ máu sau chấn thương: máu tụ màu tím đen (như đeo kính râm), chuyển dần sang nâu, xanh, vàng, rồi nhạt dần.
Quan trọng nhất là: bệnh nhân nghe tiếng ù ù theo nhịp tim ở trong tai cùng bên. Nếu nghe bằng ống nghe trước nhãn cầu sẽ thấy “tiếng thổi liên tục”. Siêu âm mạch máu sau nhãn cầu: tĩnh mạch mắt bị giãn và có phổ “động mạch” vì bị động mạch hóa.
Sẽ chuyển thành cả bệnh mắt nếu không điều trị đúng
Bệnh TĐMC-XH nếu không được điều trị sẽ gây sung huyết phù nề kết mạc nặng, có thể làm cho mắt không nhắm kín dẫn đến viêm loét kết - giác mạc. Lồi (mi) mắt nặng lâu ngày gây căng giãn và tổn thương dây thần kinh thị giác, làm lệch trục nhãn cầu. Sung huyết, thậm chí xuất huyết ở đáy mắt cũng là nguyên nhân làm giảm thị lực. Lỗ thông lớn lâu dài có thể gây suy tim vì làm tăng nhanh và nhiều dòng máu đổ về tim. Hơn nữa, càng để lâu càng khó điều trị, thậm chí không thể điều trị triệt để vì xoang hang bị giãn quá lớn.
Giải pháp điều trị tối ưu
Nếu có các biểu hiện trên, bệnh nhân cần đến khám tại chuyên khoa ngoại thần kinh. Khi nghi ngờ TĐMC-XH, bác sĩ sẽ cho làm 2 xét nghiệm: siêu âm mắt và chụp Xquang mạch não (DSA).
Sau khi có chẩn đoán xác định TĐMC-XH, bệnh nhân sẽ được tư vấn về phương pháp điều trị. Có nhiều phương pháp điều trị, nhưng đến nay chỉ có phương pháp “nút thông động mạch cảnh xoang hang qua ống thông” là giải pháp tối ưu, được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới, người bệnh không cần phải mổ, ra viện sau vài ngày điều trị. | medlatec | 847 |
Tại sao sợ hãi có thể khiến bạn ngất xỉu?
Bạn có thể hét lên khi nhìn thấy thứ gì đó đáng sợ hoặc có lẽ bạn sẽ cười, nhưng bạn đã bao giờ ngất chưa? Tại sao lo sợ hồi hộp có thể dẫn đến ngất xỉu?
1. Tại sao sợ hãi lo lắng có thể khiến bạn ngất xỉu
Rất nhiều người xem vở kịch Broadway “1984” đã bất tỉnh khi xem một số cảnh tra tấn của vở kịch. Trên thực tế, Robert Icke - đồng đạo diễn của vở kịch thông báo với các phương tiện truyền thông rằng khán giả đã bị ngất kể từ khi vở kịch bắt đầu chiếu cách đây vài năm ở London. Mặc dù những người xem kịch đã được cảnh báo rằng vở kịch có “những hình ảnh miêu tả bạo lực và tra tấn”. Đạo diễn tin rằng việc ngất xỉu xảy ra là do trí tưởng tượng của khán giả.Khi ai đó nhìn thấy thứ gì đó đáng sợ, kinh tởm, cơ thể sẽ kích hoạt trung tâm cảm xúc trong não, sau đó gửi tín hiệu đến thân não, nơi kết nối não và tủy sống. Khi chúng được kết nối với nhau, cơ thể sẽ nhận được tín hiệu làm giãn mạch máu và khiến tim hoạt động chậm lại, dẫn đến tình trạng ngất xỉu xảy ra.Loại ngất xỉu này còn được gọi là ngất vasovagal - ngất xỉu nguyên nhân phổ biến nhất, thường xảy ra khi nhìn thấy máu hoặc kim tiêm hoặc khi ai đó sợ hãi, mất nước hoặc nhiệt độ quá nóng.
2. Nghịch lý của phản ứng “chống trả hay bỏ chạy”
Mặc dù có vẻ như phản ứng “chống trả hay bỏ chạy” của cơ thể sẽ bảo vệ chúng ta khỏi bị ngất xỉu, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Với một số người gặp phải phản ứng “chống trả hay bỏ chạy”, nhịp tim của họ tăng nhanh hoặc quá nhanh, và thay vì giảm xuống từ từ như bình thường, bộ não sẽ hãm phanh đột ngột khiến tim chuyển từ đập nhanh sang đập chậm và gây ngất xỉu, điều này được gọi là ngất phản xạ. Nếu chúng ta sợ hãi hoặc lo sợ hồi hộp, chúng ta sẽ giải phóng adrenaline (epinephrine) - một trong những hormon có tác dụng giúp chúng ta chạy trốn những điều xấu thông qua việc đưa máu đến chân. Nếu chúng ta không chạy trốn (vì sự căng thẳng của chúng ta là về mặt cảm xúc chứ không phải thể chất), thì máu sẽ dồn đến chân nhiều hơn và ít dồn lên đầu dẫn đến dễ bị ngất xỉu.Trên thực tế những trường hợp nhìn thấy máu dẫn đến ngất xỉu xảy ra ở 3 - 4% dân số: Những người ngất xỉu khi nhìn thấy máu cũng có thể ngất xỉu do các tác nhân gây đau khác như chấn thương hoặc tiêm chủng. Cơ chế của loại ngất xỉu này vẫn còn khó nắm bắt. Nó thường bắt đầu với sự gia tăng nhịp tim và huyết áp, sau đó là sự giảm huyết áp và nhịp tim tại thời điểm ngất xỉu. Mọi người thường cảm thấy buồn nôn trước khi ngất xỉu (được cho là do não sau không được cung cấp đủ máu) và có thể nôn.Ngất xỉu có thể xảy ra nhanh chóng đối với một số người, đặc biệt là khi có tác nhân gây đau. Một số suy nghĩ cho rằng tình trạng này có thể là sự kết hợp giữa tác dụng của epinephrine, cùng với những thay đổi sinh lý do tác động của phản ứng cảm xúc đối với sự sợ hãi lo lắng hoặc ghê tởm, dẫn đến thay đổi nhịp tim và huyết áp.
3. Ngất xỉu nguy hiểm như thế nào?
Các chuyên gia cho biết có tới 50% dân số sẽ ngất xỉu vào một thời điểm nào đó trong đời, điều này khiến họ lo lắng về tình trạng hay bị ngất xỉu là bệnh gì? Ngất xỉu có thể không liên tục và chỉ xảy ra tạm thời như trong trường hợp ngất do thần kinh phế vị hoặc do các vấn đề về điều hòa huyết áp gặp ở 70% người bị ngất.Ngất xỉu do vấn đề về điều hòa huyết áp có thể nghiêm trọng nếu người đó ngất xỉu trong tình huống nguy hiểm, chẳng hạn như khi đang lái xe hoặc nếu bị ngã và bị thương. Nhưng bản thân tình trạng này không đe dọa đến tính mạng.Ngất xỉu được xem là nghiêm trọng trong khoảng 10 - 15% các trường hợp ngất do bệnh tim như: nhịp tim nhanh hoặc chậm bất thường, các tình trạng cản trở dòng máu chảy từ tim (ví dụ: hẹp động mạch chủ và bệnh cơ tim phì đại). Nguyên nhân đáng lo ngại nhất là ngất xỉu xảy ra trong khi tập thể dục hoặc khi nằm xuống, hoặc ngất xỉu ở những người có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc bệnh tim.Mặc dù ngất do do thần kinh phế vị là phổ biến, tuy nhiên các chuyên gia vẫn chưa biết chính xác lý do tại sao một số người bị ngất và những người khác thì không.Hầu hết các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng những người dễ bị ngất xỉu thường tập trung máu ở chân và xương chậu nhiều hơn, vì vậy khi họ đứng, máu sẽ dồn đến chân nhiều hơn và ít dồn lên đầu. Họ có nhiều khả năng ngất xỉu hơn nếu thời tiết ấm áp, vì cơ thể chúng ta có xu hướng nới lỏng các mạch máu để đưa máu đến gần da nhằm cố gắng làm mát cơ thể. Điều này cũng có nghĩa là các mạch máu sẽ không co lại để đưa máu trở lại tim sau đó tim bơm đi khắp cơ thể. Những người bị ngất do do thần kinh phế vị rất có thể có khuynh hướng di truyền, mặc dù không có gen cụ thể nào được xác định. Vì vậy nếu bạn có tiền sử gia đình có người mắc, bạn có nhiều khả năng mắc bệnh này. Chứng ngất do do thần kinh phế vị sẽ lên đến đỉnh điểm trong thời thơ ấu và thanh thiếu niên, sau đó trở nên ít phổ biến hơn khi trưởng thành.Những bệnh nhân có hiện tượng ngất xỉu khi nhìn thấy máu hoặc khi xem một bộ phim kinh dị thường ở độ tuổi 20, 30 và 40. Các nghiên cứu dài hạn cũng cho thấy còn có một bộ phận người ở độ tuổi 50, đó thường là khi họ bị ốm hoặc chuẩn bị phẫu thuật. Ví dụ, nếu ai đó ở độ tuổi 50 phải phẫu thuật thoát vị hoặc phải cắt bỏ ruột thừa, họ có nhiều khả năng bị ngất trong 48 - 72 giờ đầu sau phẫu thuật vì căng thẳng. Ngoài ra, khi chúng ta già đi, chúng ta có nhiều khả năng phải dùng thuốc hơn. Nếu chúng ta bị huyết áp cao và đang dùng thuốc điều trị bệnh đó, chúng ta sẽ dễ bị giãn mạch máu. Vì vậy khi bị căng thẳng hoặc quá nóng hoặc phải phẫu thuật, chúng ta sẽ dễ bị ngất hơn.
4. Phải làm gì nếu bạn cảm thấy sắp ngất?
Nếu bạn dễ bị ngất xỉu do do thần kinh phế vị nhưng vẫn muốn thử thách bản thân trước những thứ đáng sợ, bạn nên:Uống nhiều nước và ăn một cái gì đó mặn, chúng sẽ làm tăng thể tích huyết tương, dù xảy ra hiện tượng làm giãn mạch máu và làm tim đập chậm lại khi sợ hãi, nhưng bạn vẫn có thể không bị tụt huyết áp.Nếu bạn đang ngồi, hãy cúi người về phía trước và siết chặt cơ chân và mông. Việc căng cơ chân giúp máu ở trên vòng eo của bạn và kết quả là bạn không bị ngất đi.Không ngồi được thì ngồi xổm xuống cũng giúp dồn máu từ chân và bụng lên đầu. Trong trường hợp bạn chứng kiến ai đó ngất xỉu, hãy đặt họ nằm xuống ngay lập tức. Sau đó nâng cao và bắt chéo chân, điều này sẽ đưa máu trở lại tim và có thể ngăn chặn tình trạng ngất xỉu.Hãy lưu ý rằng một số người có thể co giật khi ngất xỉu, điều này không có nghĩa là họ đang lên cơn động kinh. Sự co giật thường là nỗ lực của cơ thể để quay trở lại trạng thái tỉnh táo. | vinmec | 1,457 |
Chất ức chế PARP: Hướng đi mới trị ung thư
Mọi người đều biết ung thư là căn bệnh nan y, có tỷ lệ tử vong cao, nhưng đến nay con người
vẫn quanh quẩn những liệu pháp truyền thống. Muốn có thuốc tốt, trước tiên phải hiểu rõ về cơ chế hưởng ứng cấp phân tử với thuốc thì mới tạo được loại thuốc đặc trị. Một trong những hướng đi mới trong việc tìm ra thuốc ung thư hiệu quả cao là nhóm thuốc đi từ chất ức chế PARP.
Chất ức chế PARP là gì?
PARP (Poly ADP ribose polymerase hay PARP inhibitors) là chất ức chế y học, một loại protein khối u lệ thuộc vào để tự sửa chữa khuyết tật, hay nói cách khác PARP là một enzym đóng vai trò phục hồi tổn thương ADN và ngăn chặn quá trình tự hủy của tế bào trong cơ thể. Khi cơ thể bị ung thư, các tế bào tiếp quản cả chức năng này của PARP và lợi dụng nó để giúp cho khối u phát triển. Nếu con người hiểu sâu được cơ chế nói trên hay lợi dụng PARP để tiêu diệt tế bào ung thư sẽ có tác dụng chữa khỏi bệnh.
Theo các chuyên gia Trung tâm Nghiên cứu Protein Nordisk (NFC) thuộc Đại học Copenhagen, Đan Mạch - nơi đang thực hiện dự án sản xuất thuốc đi từ chất ức chế PARP cho biết, nếu hiểu kỹ cơ chế nói trên, trong tương lai con người sẽ cho ra đời một thế hệ thuốc chữa ung thư mới đầy hứa hẹn. Trong nghiên cứu, NFC đã tìm ra một phương pháp mới để xác định các loại prtein này khi chúng được tăng cường ADP-ribossylation. Phương án tăng cường sinh học tác động tới khả năng chỉnh sửa ADN bị tổn thương. Kết quả bước đầu vừa công bố trên tạp chí Molecular Cell.
Điều trị ung thư bằng PARP sẽ diễn ra như thế nào?
Theo GS. M. Nielsen, Chủ nhiệm Dự án Nghiên cứu protein ở FNC, thì phần lớn những ca ung thư đều dẫn đến tử vong, nhưng nếu dùng chất ức chế PARP, đặc biệt là cho những căn bệnh ung thư mang tính di truyền như ung thư vú và ung thư buồng trứng sẽ mang lại kết quả rất cao, kéo dài tuổi thọ cho người bệnh. Tuy nhiên, việc điều trị bằng chất ức chế PARP không đơn giản bởi phải hiểu rõ chức năng sinh học của PARP. Thông thường, hệ ADN của con người hàng ngày phơi ra môi trường dễ bị tổn thương nhưng tế bào khỏe mạnh của cơ thể lại có khả năng khắc phục những nhược điểm này và giữ cho ADN luôn luôn ở trạng thái khỏe mạnh, trong khi đó khả năng sửa chữa ADN của một số tế bào ung thư lại rất hạn chế. Vì vậy, người ta mới nghĩ đến giải pháp sử dụng chất ức chế PARP cho việc phong bế quá trình sửa chữa tế bào của các khối ung thư cho dù chất ức chế PARP lại làm tổn thương các tế bào ung thư lẫn tế bào khỏe mạnh. Trong thực tế, các tế bào khỏe mạnh có cơ chế tồn tại khác với các tế bào ung thư nên chất ức chế PARP có tác dụng "lợi nhiều hơn hại" trong việc trị bệnh ung thư. Giải pháp điều trị ung thư bằng chất ức chế PARP được gọi là điều trị có mục tiêu, lợi dụng sự suy yếu của tế bào ung thư để tiêu diệt chính tế bào ung thư, làm cho chúng mất khả năng di căn.
Cho đến nay, đã có nhiều sản phẩm được ra đời từ chất ức chế nhưng phần lớn là mang tính thử nghiệm. Trong các phép thử nghiệm này, người ta dùng cả các loại thuốc được sản xuất từ PARP kết hợp với các liệu pháp truyền thống như hóa trị liệu và chiếu xạ cho nhóm bệnh nhân ung thư vú và buồng trứng. Phương pháp chiếu xạ bản thân nó để lại nhiều phản ứng phụ nhưng nếu dùng kết hợp với chất ức chế thì giảm được đáng kể những phản ứng phụ nói trên và tăng cường hiệu quả, giúp người bệnh kéo dài tuổi thọ. Trong thử nghiệm, các nhà khoa học đã cho bệnh nhân chiếu xạ và dùng các thành phần hóa chất, sau đó xuất hiện tình trạng ADN trong tế bào bị tổn thương. Tiếp tục cách ly lấy protein, tăng cường với ADP-ribosylation và phát hiện được cơ chế này để xác định danh tính của protein và các vị trí các hóa chất diễn ra. Nhờ ADP-ribosylation, các nhà khoa học biết được mức độ sửa chữa ADN của tế bào và nếu không có ADP-ribosylation thì tế bào ung thư không thể tồn tại được. Bằng việc ức chế protein PARP thông qua ADP-ribosylation, người ta có thể chặn đứng cơ chế tự sửa chữa nói trên của tế bào ung thư.
Sản phẩm thuốc đi từ chất ức chế PARP
Như trên đã đề cập, ngoài dự án của FNC, hiện nay một số nơi người ta đã sản xuất được loại thuốc này. Tiên phong có sản phẩm mang tên thuốc iniparib do Trung tâm Ung thư Texas Oncology-Baylor Charles A. Sammons sản xuất thử nghiệm. Loại thuốc này có thể kéo dài gần gấp đôi thời gian sống của bệnh nhân ung thư vú giai đoạn toàn phát. Iniparib vừa được thử nghiệm ở 120 bệnh nhân ung thư vú giai đoạn di căn kết hợp với hóa trị liệu. Kết quả, iniparib đã kéo dài thời gian sống cho người bệnh thêm gần 5 tháng, từ mức bình quân 7,7 tháng lên 12,3 tháng. Lợi thế khác của iniparib là làm teo khối u, giảm chậm quá trình tiến triển bệnh và nhiều tác dụng khác có lợi cho người bệnh so với nhóm dùng liệu pháp truyền thống bằng hóa trị liệu. Thuốc iniparib hiện đang được thử nghiệm ở giai đoạn 3. Ngoài trị ung thư vú, iniparib có thể áp dụng cho các bệnh nhân khác như ung thư phổi và ung thư buồng trứng. | medlatec | 1,052 |
Gợi ý thực đơn cho bà bầu tiểu đường 3 tháng cuối
Tiểu đường thai kỳ có thể gây ra nhiều biến chứng rất nguy hiểm đối với cả thai nhi và mẹ bầu. Tuy nhiên, nếu phát hiện sớm, điều trị đúng cách kết hợp với điều chỉnh chế độ dinh dưỡng hợp lý thì có thể hạn chế nguy cơ biến chứng. Chị em có thể tham khảo một số gợi ý thực đơn cho bà bầu tiểu đường 3 tháng cuối trong bài viết dưới đây.
1. Tiểu đường thai kỳ 3 tháng cuối có biểu hiện gì?
Ở giai đoạn 3 tháng cuối, mẹ bầu mắc tiểu đường thai kỳ thường gặp phải những triệu chứng như sau:
- Dù không phải vận động nhiều hay không ăn quá nhiều đồ cay, mặn nhưng mẹ bầu vẫn thường xuyên bị khát nước, miệng khô.
- Khi mang bầu, nhất là ở giai đoạn 3 tháng cuối, chị em thường có cảm giác mệt mỏi. Tuy nhiên, nếu mắc tiểu đường ở giai đoạn cuối thai kỳ, mẹ bầu sẽ cảm thấy mệt mỏi, uể oải thường xuyên hơn dù đã có chế độ nghỉ ngơi đầy đủ.
- Đi tiểu nhiều hơn: Đây là vấn đề khá thường gặp ở các mẹ bầu, nhất là vào giai đoạn 3 tháng cuối khi thai nhi phát triển và tăng cân nhanh chóng có thể gây chèn ép lên bàng quang. Tuy nhiên, đi tiểu nhiều cũng là một dấu hiệu thường gặp ở các mẹ bầu mắc tiểu đường thai kỳ trong 3 tháng cuối.
- Ngoài những triệu chứng nêu trên, mẹ bầu còn có thể gặp phải một số biểu hiện khác như sụt cân không rõ nguyên nhân, mắt mờ, vùng kín thường xuyên bị ngứa,…
2. Một số biến chứng do tiểu đường thai kỳ 3 tháng cuối
Nếu không có những phương pháp điều trị kịp thời, tiểu đường thai kỳ có thể gây ra những biến chứng sản khoa nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cả mẹ bầu và cả thai nhi. Dưới đây là một số biến chứng có thể xảy ra khi mẹ bầu mắc tiểu đường thai kỳ ở 3 tháng cuối:
- Một số biến chứng có thể xảy ra đối với mẹ bầu:
+ Tăng huyết áp, tai biến mạch máu não và nguy cơ tiền sản giật.
+ Nguy cơ sinh non: Khi mắc bệnh tiểu đường, tình trạng rối loạn kiểm soát glucose trong máu chính là nguyên nhân gây ra một số vấn đề như tiền sản giật, huyết áp tăng, từ đó làm tăng nguy cơ sinh non.
+ Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Mẹ bầu bị tiểu đường thai kỳ có thể phải đối mặt với tình trạng nhiễm khuẩn đường tiết niệu, chức năng bài tiết suy giảm, mắc chứng viêm đài bể thận cấp, đáng lo ngại hơn là tình trạng nhiễm trùng ối và sinh non,…
+ Khi mắc tiểu đường trong thời gian mang thai, mẹ bầu có nguy cơ cao phải đẻ mổ.
+ Mẹ bầu bị tiểu đường thai kỳ có nguy cơ mắc chứng tiểu đường type 2 sau sinh.
+ Bệnh tiểu đường thai kỳ còn ảnh hưởng đến thị lực và hệ thần kinh của mẹ bầu.
- Một số biến chứng có thể xảy ra đối với thai nhi:
+ Thai nhi có nguy cơ mắc phải một số dị tật bẩm sinh.
+ Thai quá to: Nguyên nhân là lượng đường huyết dư thừa trong cơ thể mẹ có thể được vận chuyển vào thai nhi khiến tuyến tụy của thai nhi phải tăng cường hoạt động chuyển hóa. Do đó, thai nhi có nguy cơ to hơn bình thường.
+ Nguy cơ sinh non.
+ Trẻ sinh ra có nguy cơ bị suy hô hấp, bệnh vàng da sơ sinh và một số vấn đề về tim mạch.
+ Sau khi chào đời, trẻ có nguy cơ mắc các bệnh về rối loạn chuyển hóa trong tương lai.
2. Thực đơn cho bà bầu tiểu đường 3 tháng cuối
2.1. Nguyên tắc về chế độ ăn của bà bầu tiểu đường 3 tháng cuối
Nếu mắc tiểu đường thai kỳ trong giai đoạn 3 tháng cuối, người bệnh cần thực hiện chế độ ăn lành mạnh để đảm bảo kiểm soát đường huyết và hạn chế rủi ro cho cả mẹ bầu và thai nhi. Cụ thể, chị em cần lưu ý một số vấn đề sau:
- Mỗi ngày, nên cung cấp 1.800 – 2.500 calo cho cơ thể.
- Không nên ăn quá no hoặc để cơ thể quá đói. Do đó, mẹ bầu hãy chia nhỏ các bữa ăn. Nên ăn 6 bữa một ngày.
- Cho dù loại thực phẩm đó có tốt đến mấy thì cũng không nên ăn quá nhiều. Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên mẹ bầu nên bổ sung đa dạng thực phẩm.
- Mẹ bầu nên ưu tiên các loại thực phẩm có nhiều chất xơ, ít chất béo, có nhiều vitamin và khoáng chất, không nên ăn quá nhiều tinh bột.
- Ngoài ra, mẹ bầu cũng nên hạn chế một số thực phẩm có chứa nhiều tinh bột, các loại đồ ăn chế biến sẵn, các loại bánh kẹo và nước ngọt có gas,…
2.2. Gợi ý thực đơn cho bà bầu tiểu đường 3 tháng cuối
- Thực đơn bữa sáng: Mẹ bầu có thể lựa chọn:
+ Bún bò, phở.
+ Cháo yến mạch, thịt nạc hoặc trứng gà, cải bó xôi.
+1 cái ngô luộc, 1 quả trứng luộc, salad trộn với 1/3 quả bơ.
+ 2 quả trứng luộc, 2 lát bánh mì nướng ngũ cốc.
+ Sữa tươi không đường, 1 nửa quả táo và 1 đến 2 lát bánh mì nước ngũ cốc.
- Thực đơn bữa trưa:
+ 1 chén cơm gạo lứt với cá hồi áp chảo và một chút salad trộn.
+ 1 bát cơm trắng, gà nướng, súp bí đỏ, bông cải xanh luộc.
+ 1 bát cơm gạo lứt, canh mồng tơi nấu tôm, trứng luộc.
+ 1 phần cá nướng, 1 của khoai lang nướng hoặc có thể thay khoai lang nước bằng salad trộn.
+ Thịt bò áp chảo, măng tây luộc hoặc khoai tây nghiền.
+ 1 bát cơm gạo lứt , ức gà, 1 quả táo hoặc salad trộn.
+ 1 bát cơm trắng với 150g thịt heo(lưu ý chọn thịt nạc) và 1 phần salad trộn.
- Bữa phụ mẹ bầu có thể lựa chọn:
Sữa chua ít đường, các loại hạt, bột yến mạch với sữa chua không đường, salad bơ, các loại trái cây ít đường, tạo trộn sữa hạt,…
- Bữa tối:
+ Một phần thịt thăn heo nước, 1 lát bánh mì ngũ cốc và một phần salad.
+ 1 bát cơm trắng, canh rau cải thịt băm, tôm nướng.
+ 1 bát cơm gạo lứt, canh hẹ và lườn gà áp chảo.
+ Cháo yến mạch nấu với tôm, 1 bắp ngô, 1 phần salad.
+ Bún gạo lứt, salad thịt nạc.
+ 1 bát cơm gạo lứt, 1 phần cá hồi nướng.
+ 1 bát cơm gạo lứt, thịt bò thăn áp chảo, măng tây luộc.
Ngoài chế độ dinh dưỡng, mẹ bầu cũng cần nghỉ ngơi đầy đủ và tập luyện nhẹ nhàng, đồng thời tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ. | medlatec | 1,191 |
Tác dụng thuốc nhỏ mắt Efticol
Thuốc nhỏ mắt Efticol chứa thành phần hoạt chất là Natri clorid 0,09g/ 10ml và được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt và mũi. Tuân thủ chỉ định, liều dùng thuốc Efticol sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị và tránh được những tác dụng phụ không mong muốn.
1. Công dụng của thuốc Efticol 0,9% là gì?
Efticol 0,9% là dung dịch nước muối sinh lý vô trùng, đẳng trương, có tính sát trùng nhẹ. Thuốc Efticol được sử dụng trong các trường hợp:Nhỏ mắt, rửa mắt, chống kích ứng mắt, sát trùng mắt nhẹ;Điều trị nghẹt mũi, chảy nước mũi;Viêm mũi dị ứng.Thuốc nhỏ mắt cho trẻ sơ sinh Efticol, người lớn, người cao tuổi.2. Cách sử dụng thuốc nhỏ mắt Efticol hiệu quả. Thuốc Efticol được sử dụng tương tự như những thuốc nhỏ mắt và mũi khác. Các bước sử dụng thuốc nhỏ mắt Efticol như sau:Rửa sạch tay sạch sẽ;Mở nắp lọ thuốc;Dùng ngón tay nhẹ nhàng kéo mi mắt dưới xuống;Tay còn lại cầm chai thuốc và bóp nhẹ ( tránh để đầu nhỏ chạm vào mí mắt hay bất kỳ bộ phận nào của mắt) để thuốc nhỏ vào trong mi mắt dưới;Nhắm mắt lại;Có thể lặp lại nhỏ thuốc nếu cần thiết.Lưu ý: Khi nhỏ thuốc xong nên đậy kín chai thuốc để tránh chạm đầu chai thuốc vào các bề mặt khác gây nhiễm khuẩn. Nếu người bệnh có thắc mắc gì về cách dùng thuốc, có thể hỏi lại dược sĩ hoặc bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.Liều dùng thuốc nhỏ mắt mũi Efticol như sau:Nhỏ mỗi lần 2 - 3 giọt, 3-4 lần/ ngày hoặc nhiều hơn.Không sử dụng thuốc nếu đã mở nắp sau 15 ngày.Nếu người bệnh sử dụng quá liều thuốc nhỏ mắt mũi Efticol, thuốc cũng không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khoẻ.Những thông tin được cung cấp trên đây không thể thay thế cho lời khuyên của dược sĩ hay bác sĩ. Người bệnh hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc Efticol.
3. Thuốc nhỏ mắt Efticol gây ra những tác dụng phụ nào?
Trong thời gian dùng thuốc Efticol, người bệnh có thể gặp phải phản ứng dị ứng tại chỗ khi nhỏ thuốc.Nếu người bệnh gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn nào khi dùng thuốc Efticol, hãy ngưng dùng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ.4. Thận trọng khi dùng thuốc nhỏ mắt Efticol. Không sử dụng thuốc Efticol cho người bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Tránh làm nhiễm bẩn đầu chai thuốc vì có thể gây nhiễm khuẩn dung dịch bên trong. Không sử dụng thuốc Efticol sau khi đã mở nắp 15 ngày.Nếu cần thêm thông tin gì về thuốc, người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ hoặc dược sĩ.Thuốc Efticol không gây ảnh hưởng cho phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú, khi lái xe hay vận hành máy móc.Bảo quản thuốc Efticol nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30o. C, tránh ánh sáng, tránh xa tầm tay trẻ em.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Efticol, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn. | vinmec | 596 |
Công dụng thuốc Traphalucin
Thuốc Traphalucin được chỉ định trong điều trị triệu chứng ở người mắc bệnh lý ngoài da như Eczema hình đĩa, Eczema tiết bã, viêm da dị ứng, viêm da thần kinh, viêm da tiếp xúc, bệnh vảy nến,... Cùng tìm hiểu về công dụng, các lưu ý khi sử dụng thuốc Traphalucin qua bài viết dưới đây.
1. Công dụng của thuốc Traphalucin
“Traphalucin là thuốc gì?”. Thuốc Traphalucin bào chế dưới dạng thuốc mỡ bôi ngoài da chứa hoạt chất Fluocinolon Acetonid.Fluocinolon Acetonid là Corticosteroid tổng hợp có nguyên tử Fluor gắn vào nhân Steroid. Cơ chế tác dụng tại chỗ của thuốc là phối hợp 3 tính chất quan trọng gồm chống ngứa, chống viêm và co mạch. Tác dụng chống viêm thông qua cơ chế ổn định màng Lysosom của bạch cầu, ức chế tập trung đại thực bào tại vùng viêm, giảm sự bám dính của bạch cầu với nội mô mao mạch, giảm thành phần bổ thể, giảm tính thấm thành mao mạch, kháng tác dụng histamin và giảm phóng kinin từ chất nền, giảm tăng sinh các nguyên bào sợi, lắng đọng collagen và tạo thành sẹo ở mô.Thuốc Traphalucin được chỉ định trong những trường hợp sau:Điều trị bệnh Eczema ngoài da như Eczema tiết bã, Eczema hình đĩa, Eczema dị ứng;Điều trị viêm da tiếp xúc, viêm da dị ứng, vảy nến, viêm da thần kinh, Liken phẳng và Lupus ban đỏ hình đĩa.
2. Liều dùng của thuốc Traphalucin
Traphalucin thuộc nhóm thuốc kê đơn, liều thuốc sử dụng được chỉ định bởi bác sĩ dựa vào tình trạng bệnh. Người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.Liều thuốc Traphalucin khuyến cáo là bôi một lớp mỏng lên vùng da bị bệnh, bôi khoảng 2 - 4 lần/ ngày phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh.
3. Tác dụng phụ của thuốc Traphalucin
Thuốc Traphalucin có thể gây ra một số tác dụng phụ như sau:Thường gặp: Mẫn cảm, phản ứng kích ứng tại vùng da bôi thuốc;Ít gặp: Nhiễm khuẩn thứ phát, vết rạn, teo da, trứng cá đỏ, quá mẫn, viêm da mặt;Hiếm gặp: Mẫn cảm, rậm lông, suy vỏ tuyến thượng thận.Nguy cơ gặp tác dụng phụ toàn thân tăng lên khi dùng thuốc trong thời gian dài, bôi thuốc trên diện rộng hoặc điều trị ở vùng da bị hăm, băng kín chỗ bôi thuốc.Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các triệu chứng không mong muốn gặp phải khi điều trị bằng thuốc Traphalucin.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Traphalucin
4.1. Chống chỉ định
Chống chỉ định sử dụng thuốc Traphalucin trong những trường hợp sau đây:Người bệnh mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của Traphalucin;Người mắc bệnh viêm da có mủ, nấm da, viêm da do virus, lao da;Người mắc trứng cá đỏ, hăm bẹn.
4.2. Lưu ý khi sử dụng
Lưu ý khi sử dụng thuốc Traphalucin trong những trường hợp sau:Thận trọng khi sử dụng Traphalucin ở người bệnh đái tháo đường;Không dùng thuốc kéo dài quá 3 - 4 tuần, không bôi thuốc lên da cổ, da mặt, vùng tầng sinh môn;Thận trọng khi dùng Traphalucin ở phụ nữ đang mang thai, phụ nữ đang cho con bú. Việc sử dụng thuốc trên các đối tượng này cần được chỉ định bởi bác sĩ điều trị dựa trên lợi ích và nguy cơ.Bảo quản thuốc Traphalucin ở điều kiện nhiệt độ phòng, tránh nơi có ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.
5. Tương tác thuốc
Hiện chưa có thông tin về khả năng tương tác giữa Traphalucin và các thuốc dùng cùng. Tuy nhiên tương tác thuốc có thể xảy ra làm giảm tác dụng điều trị của thuốc, tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Vì vậy người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi điều trị bằng Traphalucin để đảm bảo an toàn, hiệu quả khi điều trị. | vinmec | 670 |
Chàm thể tạng - căn bệnh viêm da khiến trẻ khổ sở
5 tháng tuổi, bé Hiếu (Hà Tĩnh) mọc nhiều nốt đỏ li ti trên mặt. Tưởng con bị muỗi đốt, mẹ bé thoa kem mát da cho con.
Vài hôm sau, khi tắm cho Hiếu, chị tá hỏa vì thấy các vết ban đã lan thành từng mảng đỏ ở tay, đùi, bụng.
Ròng rã suốt một năm,
người mẹ đã đưa con đi khám ở nhiều nơi, áp dụng cả những phương pháp dân gian nhưng bệnh của bé chỉ đỡ được một thời gian lại tái phát với những tổn thương còn nặng nề hơn. Gầy đây, khi con một tuổi rưỡi, chị
đưa bé đi khám da liễu ở Bệnh viện Nhi Trung Ương mới biết bé bị viêm da cơ địa (chàm thể tạng) - một bệnh mạn tính tái phát.
“Bị bệnh này khổ nhất là vào mùa thu - đông vì mụn nước mọc thành từng đám trên khắp cơ thể. Thằng bé ban ngày mải chơi quên đi cơn ngứa nhưng cứ tối đến quấy khóc ngằn ngặt. Trông con mà thấy xót ruột”, mẹ bé Hiếu thổ lộ.
Bé Hiếu là một trong rất nhiều bệnh nhi phải cầu cứu các bác sĩ da liễu vì chứng ngứa, khô da do bị chàm. Thời tiết các dịp chuyển mùa như thu - đông là thời điểm phòng khám da liễu, Bệnh viện Nhi trung ương có số lượng bệnh nhân mắc bệnh này tăng vọt.
Bé gái 2 tuổi con chị Luyến (Linh Lang, Hà Nội) là bệnh nhi “quen mặt” của phòng khám da liễu hơn một năm nay. Từ khi 10 tháng tuổi, bé đã phải chung sống với những cơn ngứa do chàm. Chị Luyến tìm đủ mọi cách để chữa bệnh cho bé. Ai mách gì chị cũng làm từ bôi lá chè mạn, chè xanh đến lá trầu không mà tình trạng bệnh của bé vẫn không tiến triển khả quan. “Các vết chàm tập trung quanh mắt và miệng khiến con rất khó chịu và gãi nhiều đến khi chảy cả máu", chị Luyến chia sẻ. Bệnh này thường liên quan đến yếu tố cơ địa, các bệnh dị ứng như hen phế quản, mày đay, viêm mũi dị ứng. Trong gia đình, nếu cả hai bố mẹ đều bị viêm da cơ địa thì 80% con sinh ra mắc bệnh này. Nếu một trong hai người bị thì xác xuất bệnh ở con giảm xuống còn 50%.
Có nhiều tác nhân kích thích có thể gây ra tình trạng chàm, trong đó có thể kể đến:
- Tác nhân bên trong cơ thể: Thần kinh, sang chấn tâm lý, thay đổi nội tiết, rối loạn chuyển hóa.
- Tác nhân môi trường:
+ Dị nguyên hô hấp: bụi, phấn hoa, dị nguyên thức ăn (sữa, lạc, tôm cua... )
+ Môi trường, khí hậu: Đa số trẻ hay bị bệnh vào mùa thu đông, một số ít vào mùa hè.
Chàm có thể gặp ở bất kỳ độ tuổi nào song tất cả các đối tượng mắc bệnh này đều có chung một triệu chứng là ngứa.
Viêm da cơ địa ở giai đoạn ấu thơ thường gặp ở trẻ 2-3 tháng tuổi với biểu hiện thương tổn cơ bản là xuất hiện mụn nước tập trung thành đám ở những vị trí như má, trán, cằm, tay, chân, lưng, bụng. Bệnh tiến triển qua các giai đoạn: tấy đỏ - sẩn - mụn nước - chảy nước - đóng vảy - bong vảy.
Viêm da cơ địa ở trẻ em (2-12 tuổi) thường gặp ở lứa tuổi 2-5 tuổi. Bệnh biểu hiện khi trẻ xuất hiện những nốt sẩn cao hơn mặt da, tập trung thành mảng hoặc rải rác, mụn có thể mọc thành từng đám ở mặt duỗi, khuỷu tay, khoeo chân, cổ tay, mi mắt.
Ngoài ra, trẻ mắc chàm có thể biểu hiện triệu chứng không điển hình như khô da, chứng da vẽ nổi, viêm da lòng bàn tay, bàn chân. Hạn chế dùng xà phòng, các chất tẩy rửa quá mạnh.
- Không tắm trẻ bằng nước nóng quá lâu.
- Sau khi tắm cho bé, có thể sử dụng các loại kem làm ẩm da thích hợp, có khả năng lưu kem trên da cả ngày, nhất là mùa đông:
Đặc biệt cần tuyệt đối tránh:
- Các kích thích bệnh: Chà xát, gãi, sang chấn thần kinh…
- Bụi nhà, lông súc vật, len, tơ…
- Côn trùng đốt, chó mèo...
Trong trường hợp bé bị mắc viêm da cơ địa, gia đình cần đưa trẻ đến bác sĩ chuyên khoa da liễu để được thăm khám, tuyệt đối không tự ý chữa bệnh cho con bằng các phương pháp dân gian truyền miệng để tránh tình trạng viêm nhiễm trầm trọng thêm. | medlatec | 795 |
Ợ nóng - coi chừng mắc bệnh tim
Tuy nhiên nếu bị ợ nóng thường xuyên người bệnh coi chứng mắc bệnh tim!Thực tế thì ợ hơi nóng là 1 vấn đề của hệ tiêu hóa. Ợ nóng, ợ chua có thể do nhiều nguyên nhân gây ra. Xảy ra khi axit của dịch vị di chuyển từ dạ dày lên thực quản. Bên cạnh cảm giác ợ hơi nóng trong lồng ngực, bạn cũng có thể gặp các triệu chứng khác như: Đau ngực, đặc biệt là sau mỗi khi cúi, nằm hoặc ăn; Nóng rát cổ họng; Cảm thấy chất lỏng ở cổ họng có vị chua, mặn và ấm; Có thể ho lâu kéo dài, đau họng hoặc khàn giọng.Chứng ợ nóng cũng có nhiều biểu hiện giống với các cơn đau thắt ngực nên nhiều người bị nhầm lẫn. Ngoài các biểu hiện phân biệt ợ nóng kể trên thì bạn có thể nhận biết dấu hiệu đau thắt ngực thông qua những biểu hiện như:cảm giác căng tức, đau ở ngực và cánh tay, có thể lan lên cổ, sau hàm hoặc sau lưng, buồn nôn, đầy hơi, ợ nóng hoặc đau bụng, khó thở, vã mồ hôi lạnh, mệt mỏi, chóng mặt đột ngột.... | vinmec | 209 |
Dùng bisacodyl chữa táo bón như thế nào?
Bisacodyl là một trong những thuốc nhuận tràng được dùng trong điều trị táo bón kích thích. Tác dụng của thuốc là làm tăng nhu động ruột do tác động trực tiếp lên thần kinh chức năng vận động bài tiết của ruột, gây co bóp các cơ thành ruột tạo nhu động ruột đẩy phân ra ngoài.
Tuy nhiên, khi sử dụng thuốc này cần chú ý: đối với loại viên bao được sản xuất để chỉ phân rã ở ruột, do đó không được nhai thuốc trước khi uống. Thuốc dùng cho mọi lứa tuổi, nhưng trẻ em dưới 6 tuổi không nên dùng dạng uống, do phải nuốt cả viên (khó nuốt). Dùng dạng viên đạn đặt trực tràng phải theo chỉ định của bác sĩ.
Khi uống thuốc điều trị các bệnh khác cần chú ý khoảng cách uống các thuốc điều trị này với bisacodyl, nếu không các thuốc này chưa kịp tác dụng đã bị tống ra ngoài. Dùng thuốc dài ngày có thể dẫn đến đại tràng mất trương lực, không hoạt động và chứng giảm kali máu. Người bệnh có thể còn bị đau quặn bụng và tiêu chảy. Vì vậy không nên dùng thuốc 1 tuần, trừ khi có hướng dẫn của bác sĩ.
Đối với trường hợp như phẫu thuật ổ bụng, tắc ruột, viêm ruột thừa, chảy máu trực tràng, viêm dạ dày - ruột không được dùng thuốc này. Các tác dụng không mong muốn thường xảy ra ở đường tiêu hóa, chiếm khoảng 15-25% số người dùng thuốc. Thường gặp là đau bụng, buồn nôn hay kích ứng trực tràng (ít gặp hơn). Có thể khắc phục các tác dụng phụ trên bằng cách giảm liều dùng.
Khi dùng thuốc này cần chú ý tới sự tương tác với các thuốc khác. Ví dụ, đối với thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc các chất bổ sung kali, dùng các thuốc nhuận tràng lâu dài hoặc quá liều có thể làm giảm nồng độ kali huyết thanh do làm mất kali quá nhiều qua đường ruột; thuốc nhuận tràng có thể ảnh hưởng đến tác dụng giữ kali của các thuốc lợi tiểu nói trên.
Dùng phối hợp các thuốc kháng acid, các thuốc đối kháng thụ thể H2 như cimetidin, famotidin, nizatidin và ranitidin hoặc sữa với biscodyl trong vòng 1 giờ, sẽ làm cho dạ dày và tá tràng bị kích ứng do thuốc bị tan quá nhanh.
Bisacodyl làm giảm nồng độ digoxin trong huyết thanh chút ít, không quan trọng về mặt lâm sàng, có thể tránh được bằng cách uống bisacodyl 2 giờ trước digoxin.
Ngoài dùng thuốc có thể dùng phương pháp điều trị hỗ trợ khác: dùng sữa chua hoặc sữa bột có bổ sung chất xơ, trà thảo dược,
Đối với bisacodyl nói riêng và các thuốc nhuận tràng nói chung không nên dùng dài ngày (quá 1 tuần). Sử dụng thuốc phải có chỉ định của bác sĩ. Sau khi điều trị bằng thuốc giúp cơ thể vượt qua giai đoạn bất bình thường trong bài tiết, cần điều chỉnh lại lối sống, chế độ ăn uống, luyện tập cho phù hợp để phòng tránh táo bón. | medlatec | 537 |
Góc giải đáp: Yếu tố nào làm tăng nguy cơ mắc viêm mống mắt?
Nếu không được điều trị sớm, bệnh viêm mống mắt có thể gây ra những biến chứng như đục thủy tinh thể, khiến đồng tử có hình dạng bất thường, tình trạng tăng nhãn áp, phù võng mạc hoặc tích tụ canxi ở giác mạc dẫn đến mất thị lực. Vì thế, mỗi chúng ta cần có những hiểu biết cơ bản về bệnh để hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng. Vậy triệu chứng bệnh là gì, những yếu tố nào làm tăng nguy cơ viêm mống mắt và phòng bệnh như thế nào? Mời bạn cùng tham khảo bài viết dưới đây.
1. Những triệu chứng viêm mống mắt thường gặp
Tình trạng viêm mống mắt chính là viêm phần giữa của mắt, vì thế mà bệnh này còn được gọi là viêm màng bồ đào trước. Bệnh được chia làm 2 dạng, viêm mống mắt cấp tính (bệnh chỉ kéo dài trong khoảng 3 tháng) và viêm mống mắt mạn tính (thời gian bị bệnh kéo dài hơn 3 tháng).
Những triệu chứng viêm mống mắt có thể chỉ xảy ra ở một bên mắt, nhưng bên cạnh đó cũng nhiều trường hợp bệnh xảy ra ở cả hai mắt. Dưới đây là những triệu chứng thường gặp:
Bệnh nhân bị đau mắt dai dẳng.
Thị lực của người bệnh bị giảm sút.
Xuất hiện tình trạng chảy nước mắt nhiều bất thường.
Bệnh nhân trở nên nhạy cảm với ánh sáng.
Nhìn rõ mạch máu trong mắt bệnh nhân vì chúng có xu hướng giãn to và chuyển sang màu đậm hơn với hình dạng ngoằn ngoèo. Tránh chủ quan, ủ bệnh lâu ngày dẫn đến những hậu quả đáng tiếc.
2. Yếu tố nào làm tăng nguy cơ mắc viêm mống mắt?
Tình trạng viêm mống mắt có thể do một nguyên nhân hoặc nhiều nguyên nhân gây ra. Thông thường, để nhận biết chính xác nguyên nhân của bệnh cũng là một vấn đề phức tạp. Dưới đây là một số nguyên nhân gây bệnh phổ biến nhất:
Người bệnh bị chấn thương liên quan đến mắt: Một số chấn thương ở mắt được cho là nguyên nhân gây ra bệnh viêm mống mắt cấp tính. Đó có thể là chấn thương do lực cùn, chấn thương xuyên thấu hoặc chấn thương do bệnh nhân bị bỏng từ hóa chất hay lửa,...
Nhiễm trùng: Một số bệnh nhân bị nhiễm virus, vi khuẩn cũng dẫn đến tình trạng viêm mống mắt. Chẳng hạn bệnh nhân bị bệnh giời leo, bị nhiễm toxoplasmosis, histoplasma, bị bệnh lao hay mắc bệnh giang mai,…
Di truyền: Một số bất thường dẫn đến thay đổi gen ở những người có bệnh tự miễn
cũng chính là nguyên nhân gây bệnh viêm mống mắt. Một số bệnh tự miễn có thể kể đến như bệnh viêm khớp vẩy nến, bệnh viêm ruột, viêm cột sống dính khớp,…
Bệnh Behcet: Đây là căn bệnh phổ biến với những vấn đề như viêm loét miệng, loét sinh dục hay những vấn đề về khớp. Tình trạng này có nguy cơ gây viêm mống mắt nhưng tỉ lệ hiếm gặp.
Viêm khớp dạng thấp ở thanh thiếu niên.
Do thuốc: Một số loại thuốc kháng sinh để điều trị HIV, điều trị loãng xương,… cũng có thể gây ra tác dụng phụ là viêm mống mắt. Để cải thiện triệu chứng bệnh, bạn nên dừng thuốc hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ để có được lời khuyên hợp lý cho tình trạng sức khỏe hiện tại.
Vậy yếu tố nào làm tăng nguy cơ mắc viêm mống mắt? Những trường hợp có những yếu tố dưới đây thì nguy cơ bị viêm mống mắt của họ sẽ cao hơn những người khác:
Người bệnh có sự thay đổi, có những bất thường trong gen.
Trong cơ thể đã mắc phải một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục, chẳng hạn như bệnh giang mai, bệnh HIV,…
Những trường hợp có hệ miễn dịch yếu hoặc có biểu hiện rối loạn tự miễn.
Bên cạnh đó, những người thường xuyên hút thuốc lá cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn những người không hút thuốc.
3. Phương pháp điều trị và phòng ngừa bệnh viêm mống mắt
3.1. Phương pháp điều trị
Mỗi bệnh nhân mắc bệnh đều cần được điều trị sớm để được cải thiện triệu chứng bệnh, giảm đau, giảm viêm và bảo tồn thị lực. Những phương pháp điều trị viêm mống mắt thường được áp dụng bao gồm:
Dùng thuốc nhỏ mắt steroid.
Điều trị giảm viêm bằng thuốc Glucocorticoid.
Dùng thuốc giãn đồng tử để giúp giảm cơn đau do viêm và phòng ngừa nguy cơ gây ra những biến chứng ở đồng tử.
Lưu ý: Bệnh nhân cần thực hiện theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ và uống thuốc theo đúng đơn thuốc của bác sĩ. Tránh lạm dụng thuốc, sử dụng thuốc không đúng quy định gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Nếu có những bất thường xảy ra, cần liên hệ với bác sĩ để được xử trí kịp thời, thay đổi phác đồ,… để có hiệu quả tốt hơn.
Nếu các triệu chứng của bệnh nhân không rõ ràng hoặc có vẻ tồi tệ hơn, bác sĩ có thể kê toa thuốc uống bao gồm steroid hoặc các chất chống viêm khác, tùy thuộc vào tình trạng chung tại thời điểm điều trị.
3.2. Phòng ngừa bệnh viêm mống mắt như thế nào
Để phòng ngừa bệnh hiệu quả, bạn nên thực hiện theo những lưu ý dưới đây:
Đối với những trường hợp bị viêm do bệnh tự miễn gây ra sẽ không thể phòng ngừa được.
Nên thực hiện vệ sinh sạch sẽ, nên rửa tay trước khi chế biến thực phẩm, rửa tay trước khi ăn, nên thực hiện ăn chín uống sôi để tránh nhiễm ký sinh trùng phòng ngừa viêm mống mắt và nhiều bệnh khác.
Không nên sử dụng nguồn nước ô nhiễm.
Sử dụng kính khi ra ngoài đường hoặc sử dụng đồ bảo hộ nếu phải tiếp xúc với môi trường khói bụi.
Nếu có biểu hiện bất thường thì nên đi khám càng sớm càng tốt.
Viêm mống mắt dễ bị tái phát vì thế người bệnh nên kiên trì điều trị. | medlatec | 1,040 |
Nếu bạn thuộc nhóm đối tượng này, cần tầm soát sớm ung thư phổi
Ung thư phổi là bệnh lý ung thư nguy hiểm và thường gặp nhất ở cả nam và nữ. Nếu bạn thuộc nhóm đối tượng sau đây cần chủ động tầm soát sớm ung thư phổi để kịp thời phát hiện và điều trị đúng cách.
1. Nhóm người hút thuốc lá lâu năm
Hút thuốc lá là nguyên nhân chính gây ra các bệnh lý về đường hô hấp, trong đó có ung thư phổi. Lý do là bởi trong thuốc lá có chứa nhiều chất độc hại. Khi hút thuốc trong thời gian dài, chất độc tích tụ lại trong cơ thể làm phát hủy các tế bào DNA, làm tăng nguy cơ gây nhiều bệnh lý ung thư.
Bên cạnh đó, những người hít phải khói thuốc lá thụ động trong thời gian dài cũng có nguy cơ cao mắc ung thư phổi.
Những người hút thuốc lá lâu năm có nguy cơ cao mắc ung thư phổi
Thường xuyên tiếp xúc với hóa chất độc hại
Radon là một loại khí tự nhiên xuất hiện có trong đá và bụi bẩn và có thể có trong nhà. Radon không màu, không mùi, không vị. Theo Cơ quan bảo vệ môi trường Hoa Kỳ (EPA), radon gây ra khoảng 20.000 ca ung thư phổi mỗi năm, là nguyên nhân thứ hai gây ra ung thư phổi.
Ngoài ra, nếu bạn làm việc trong môi trường không khí bị ô nhiễm cũng có nguy cơ cao mắc ung thư phổi.
2. Người có tiền sử gia đình bị ung thư phổi
Nếu trong gia đình có cha, mẹ, anh chị em mắc ung thư phổi thì bạn sẽ có nguy cơ cao mắc bệnh.
3. Mắc bệnh phổi mạn tính
Sự hiện diện một số bệnh của phổi, đặc biệt là lao phổi có nguy cơ làm tăng sự phát triển của ung thư phổi gấp 4 – 6 lần so với nguy cơ của một người bình thường.
Bệnh ung thư phổi cũng xuất hiện ở những người bị bệnh phổi mạn tính
4. Nghiện rượu bia
Hút thuốc lá đi kèm với rượu bia sẽ làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi. Vì thế nếu có thói quen này bạn cần chủ động tầm soát ung thư phổi càng sớm càng tốt.
Ung thư phổi là bệnh lý nguy hiểm và có tỷ lệ tử vong cao nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Chính vì thế, nếu bạn thuộc nhóm có nguy cơ mắc bệnh nêu trên, cần chủ động tầm soát sớm ung thư phổi.
Chủ động tầm soát ung thư phổi định kỳ là phương pháp hiệu quả giúp phát hiện sớm bệnh
Người bệnh sẽ được thăm khám với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm. Hệ thống trang thiết bị y tế hiện đại sẽ giúp chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe trong thời gian sớm nhất.
Đặc biệt nếu có dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh, người bệnh sẽ được tư vấn và điều trị trực tiếp với các chuyên gia ung bướu hàng đầu Singapore như TS. BS Lim Hong Liang – nổi tiếng trong điều trị ung thư phổi và các bệnh ung thư đầu – mặt – cổ. Với phác đồ điều trị chuẩn 100% Singapore sẽ giúp kéo dài cơ hội sống cho người bệnh ung thư. | thucuc | 582 |
Nguyên nhân, triệu chứng của bệnh Osgood Schlatter là gì? Bệnh có nguy hiểm không?
Bệnh Osgood Schlatter còn có được biết đến với cái tên viêm lồi củ trước xương chày là một tổn thương mạn tính khi phần sụn lồi củ chày gặp phải tình trạng viêm phì đại. Bệnh ảnh hưởng chủ yếu đến bệnh nhi trong độ tuổi từ 10 - 15 và gây ra nhiều triệu chứng khó chịu.
1. Bệnh Osgood Schlatter là gì và dấu hiệu nhận biết Osgood Schlatter
Sở dĩ có tên gọi là bệnh Osgood Schlatter bởi vì bệnh là tên ghép giữa tên của Robert B Osgood - một bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình người Mỹ (1873 - 1956) và Carl Schlatter - giáo sư phẫu thuật người Thụy Sĩ (1864 - 1934).
Bệnh xảy ra trong giai đoạn khớp gối bắt đầu phát triển mạnh gây ra đau đớn ở phần xương lồi nằm ở khu vực dưới xương bánh chè. Đây là vị trí neo bám của gân cơ tứ đầu đùi.
Sau khi trẻ chơi thể thao với cường độ mạnh hoặc gặp phải chấn thương khi tham gia thể thao thì các triệu chứng của bệnh có thể sẽ xuất hiện. Phần lớn các trường hợp bị bệnh Osgood Schlatter đều có khả năng hồi phục hoàn toàn và không gây ra biến chứng nghiêm trọng hay tổn thương vĩnh viễn.
Trong quá trình phát triển vượt bậc của tuổi thiếu niên, một số cơ và gân nhất định phát triển nhanh chóng và không phải lúc nào cũng ở cùng một tốc độ. Với hoạt động thể chất, sự khác biệt về kích thước và sức mạnh của cơ tứ đầu có thể gây căng thẳng nhiều hơn lên đĩa tăng trưởng gần đầu xương ống quyển. Mảng tăng trưởng yếu hơn và dễ bị chấn thương hơn các phần khác của xương. Kết quả là, nó có thể bị kích thích khi căng thẳng về thể chất và hoạt động quá mức. Kích ứng có thể dẫn đến một cục đau bên dưới xương bánh chè. Đây là dấu hiệu chính của bệnh Osgood-Schlatter.
Bệnh Osgood-Schlatter thường được chẩn đoán ở thanh thiếu niên trong giai đoạn bắt đầu phát triển vượt bậc. Tốc độ tăng trưởng thường bắt đầu từ 8 đến 13 tuổi đối với trẻ em gái và từ 10 đến 15 tuổi đối với trẻ em trai. Các vận động viên thanh thiếu niên chơi các môn thể thao liên quan đến nhảy và chạy có nhiều khả năng mắc bệnh hơn.
Trong hầu hết các trường hợp, bệnh Osgood-Schlatter có thể được điều trị thành công bằng các biện pháp đơn giản, chẳng hạn như nghỉ ngơi và dùng thuốc không kê đơn.
Các bậc phụ huynh cần hết sức lưu ý những biểu hiện của trẻ khi bị bệnh osgood schlatter:
Sưng đau ống quyển nằm dưới một hoặc cả hai bên đầu gối;
Khi lồi củ dưới đầu gối gặp tình trạng bị chèn ép mạnh hay vận động đầu gối quá sức sẽ càng khiến cho biểu hiện đau nghiêm trọng hơn;
Đối với những trẻ bị nhẹ thì sau khoảng 6 tuần, các triệu chứng sẽ giảm dần;
Thường thì bệnh sẽ chấm dứt khi đã nối lại các mảnh xương vỡ và khi trẻ ngừng tăng trưởng.
Ngay khi phát hiện ra trẻ có triệu chứng sưng đỏ, đau đầu gối, không cử động được bộ phận này kèm theo sốt thì cần phải đưa trẻ đi nhập viện ngay vì đây là những biểu hiện khi bệnh đang diễn tiến xấu.
2. Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ dẫn đến bệnh Osgood Schlatter
là gì?
Nguyên nhân khiến cho trẻ bị viêm lồi củ trước xương chày là do hàng ngày trẻ thường xuyên tham gia vào các vận động mạnh gây áp lực lớn lên hệ thống cơ xương khớp, dần dần khiến đầu gối gặp tổn thương trong khi đó những cơ quan này chưa được phát triển một cách hoàn thiện ở trẻ.
Không chỉ có vậy, các chuyên gia cũng cho rằng khi cấu trúc và độ dẻo dai của xương chưa hoàn chỉnh, vận động mạnh sẽ kéo rút gân xương bánh chè ra khỏi vị trí ở lồi củ xương chày dẫn tới hiện tượng sưng đau và viêm.
Bên cạnh nguyên nhân chính nêu trên, một số yếu tố sau cũng góp phần làm tăng rủi ro mắc bệnh Osgood Schlatter:
Nghề nghiệp: những vận động viên thể thao thường gặp phải chấn thương đau đầu gối do vận động mạnh liên tục;
Độ tuổi: bệnh xảy ra nhiều khi trẻ em bước vào giai
đoạn dậy thì. Ở bé gái là từ 11 - 12
tuổi, bé trai từ 13 - 14 tuổi;
Giới tính: bé trai có nguy cơ bị Osgood Schlatter so với các bé giá. Tuy nhiên nếu trẻ thường xuyên chơi thể thao thì nguy cơ bị bệnh là tương đương nhau ở hai giới;
Một số bộ môn thể thao có liên quan đến bệnh Osgood Schlatter: bóng đá, bóng chuyền, bóng rổ, tập gym, chạy nước rút,...
3. Một số phương pháp được ứng dụng trong điều trị bệnh Osgood Schlatter
Để chẩn đoán bệnh viêm lồi củ trước xương chày, bác sĩ cần khai thác các triệu chứng lâm sàng và kiểm tra thực thể vùng bị tổn thương. Kỹ thuật chụp X-quang đầu gối cũng được áp dụng để phân biệt với bệnh lý khác.
Khi trẻ ngừng phát triển chiều cao thì bệnh sẽ biến mất, tuy nhiên cần có các biện pháp để giúp trẻ giảm triệu chứng đau:
Trẻ cần nghỉ ngơi và không nên chơi các môn thể thao đòi hỏi vận động mạnh trong vài tuần;
Dùng miếng băng keo cao su để băng ép đầu gối bị đau;
Chườm lạnh từ 2 - 4 lần/ngày vào chỗ đau để giúp giảm đau và sưng;
Khi nằm hoặc ngồi nên nâng cao bên chân bị tổn thương;
Sử dụng thuốc kháng viêm kết hợp thuốc giảm đau. Trường hợp hiếm gặp hơn là bệnh diễn tiến nặng thì cần phải phẫu thuật;
Áp dụng những bài tập vật lý trị liệu để tăng sức mạnh cơ, kéo dãn cơ, tăng sự linh hoạt và dẻo dai cho khớp, rút ngắn thời gian phát triển của bệnh đồng thời ngăn cản nguy cơ bệnh tái phát;
Nhìn chung các phương pháp điều trị thường hướng đến mục tiêu bảo tồn chức năng vận động khớp, gồm chườm đá, nghỉ ngơi, điều chỉnh các hoạt động giúp căng giãn gân bánh chè, các bộ môn thể thao như nhảy, lắc đồng thời phối hợp với các bài tập tăng cường độ dẻo dai cho gân kheo và cơ tứ đầu.
Bệnh Osgood Schlatter có tiên lượng khá tốt và có khả năng tự phục hồi nhưng thời gian phục hồi đòi hỏi người bệnh phải kiên nhẫn hàng tháng, thậm chí là hàng năm cho đến khi hết tuổi phát triển chiều cao. Đặc biệt trong con số 10% người bệnh thì đến độ tuổi trưởng thành vẫn có thể tiếp tục gặp các triệu chứng của bệnh Osgood Schlatter. Điều này xảy ra
khi trước đó người bệnh không được điều trị hoặc không tích cực tuân theo các hướng dẫn điều trị. Cơn đau do bệnh Osgood Schlatter có khi còn dai dẳng tới vài năm.
Đối với những trường hợp người trưởng thành mắc bệnh Osgood Schlatter và các biện pháp điều trị bảo tồn cho kết quả thất bại thì cần xét đến phương án phẫu thuật. Bệnh nhân sẽ thực hiện loại bỏ các mạnh sụn và mảnh xương tự do để chấm dứt các cơn đau dày vò.
4. Chế độ sinh hoạt cho bệnh nhân Osgood Schlatter
Để ngăn chặn sự phát triển của bệnh viêm củ lồi trước xương chè cho trẻ, các bậc phụ huynh nên ghi nhớ một số lưu ý sau:
Nếu bé thừa cân, hãy động viên bé giảm cân để giảm áp lực khối lượng cơ thể lên đầu gối;
Bé không được vận động mạnh, trước và sau khi hoạt động hay chơi thể thao cần thực hiện kỹ các
bài tập vận động;
Vùng tổn thương cần được cố định và có chế độ nghỉ ngơi hợp lý;
Trẻ cần uống thuốc đúng giờ, đồng thời tập luyện các bài tập vật lý để
cải thiện bệnh theo hướng dẫn của bác sĩ. | medlatec | 1,392 |
Xét nghiệm T3 và những điều cần biết về chức năng tuyến giáp
Hiện nay số lượng người mắc các bệnh lý về tuyến giáp đang ngày một gia tăng, đặc biệt là những người trong độ tuổi trung niên. Các bệnh lý tuyến giáp tuy lành tính nhưng nếu không được phát hiện sớm và điều trị đúng cách có thể dẫn đến ung thư tuyến giáp. Một trong những xét nghiệm hormone tuyến giáp phổ biến hiện nay đó chính là xét nghiệm T3.
1. Xét nghiệm T3 là gì?
T3 (Triiodothyronine) là một hormone được tiết ra bởi tuyến giáp cùng với T4 (thyroxine). Hai loại hormone này đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của cơ thể, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất và chuyển hóa giữa các tế bào.
Hầu hết T3 tồn tại dưới dạng liên kết với protein, một phần nhỏ tự do lưu thông trong máu. Xét nghiệm T3 có thể đo hàm lượng T3 toàn phần, T3 tự do hoặc T3 đảo ngược (ít có giá trị lâm sàng).
Khi có bất thường tại tuyến giáp, nồng độ các hormone T3 và T4 sẽ có sự thay đổi Thông qua việc đo hàm lượng 2 hormone này bác sĩ sẽ đánh giá được chức năng của tuyến giáp đồng thời phát hiện những rối loạn bất thường.
2. Xét nghiệm T3 được thực hiện khi nào?
Trên lâm sàng khi một người nào đó xuất hiện những dấu hiệu bất thường nghi ngờ bệnh lý tuyến giáp thì bác sĩ sẽ yêu cầu thực hiện các xét nghiệm T3 cùng với các hormone tuyến giáp khác. Qua đó bác sĩ có thể chẩn đoán các bệnh như cường giáp, suy giáp nguyên phát hoặc thứ phát, suy tuyến yên (sản xuất hormone TSH có vai trò kích thích tuyến giáp),...
Tình trạng rối loạn tuyến giáp có thể gây ra các triệu chứng như:
- Vùng cổ cảm thấy khó chịu, vướng mắc, các hoạt động ăn, nhai, nuốt gặp khó khăn, đau khi uống nước hoặc nuốt.
- Giọng bị khàn kéo dài.
- Gầy sút cân không rõ nguyên nhân.
- Bệnh nhân bị ho khan, ho khản tiếng.
- Khi đi ngủ thường bị ra mồ hôi trộm, vã mồ hôi ngay cả khi ngồi trong phòng máy lạnh điều hòa.
- Thân nhiệt cơ thể thay đổi đột ngột, có thể bị tiêu chảy do thân nhiệt lạnh.
- Da khô hoặc phù nề, mắt dễ bị kích ứng, sưng húp.
- Tinh thần thường hay lo lắng, bất an, nhịp tim tăng, hai tay thường xuyên bị run lập cập.
- Cơ thể rơi vào trạng thái mệt mỏi, suy nhược trầm trọng, khó ngủ.
- Tóc và da mỏng, dễ gãy rụng, trầy xước, nữ giới có thể bị rối loạn kinh nguyệt.
Bạn cần phải đi xét nghiệm ngay lập tức nếu thấy xuất hiện những triệu chứng bất thường kể trên. Qua đó phát hiện sớm bệnh và những rối loạn tuyến giáp nếu có.
3. Xét nghiệm T3 chẩn đoán chức năng tuyến giáp như thế nào?
Giá trị bình thường của hormone T3 toàn phần trong máu trong khoảng 1,3 - 3,1 nmol/L, T3 tự do là 3.1 - 6.8 pmol/L. Khi chỉ số T3 tăng cao hoặc giảm thấp là dấu hiệu nghi ngờ mắc các bệnh lý tuyến giáp, đặc biệt là bệnh cường giáp.
Hàm lượng T3 tăng
Nồng độ T3 tăng thường phản ánh các vấn đề bất thường tuyến giáp như:
- Bệnh Basedow.
- Chứng cường giáp.
- Liệt chu kỳ nhiễm độc tuyến giáp.
- Viêm tuyến giáp.
Ngoài ra cần phải phân biệt với một số trường hợp không phải bệnh lý tuyến giáp nhưng T3 vẫn tăng cao như phụ nữ mang thai, sử dụng thuốc tránh thai, thuốc chứa androgen, estrogen, người mắc bệnh gan.
Hàm lượng T3 giảm
Trong những trường hợp bệnh nhân bị suy giáp nồng độ T3 thường giảm mạnh. Ngoài ra tình trạng suy dinh dưỡng, thiếu ăn, cơ thể bị ốm mệt mỏi kéo dài cũng là nguyên nhân khiến cho T3 bị thấp hơn so với bình thường.
Tuy nhiên, nếu chỉ thực hiện duy nhất xét nghiệm T3 sẽ không thể chẩn đoán chính xác các bệnh lý về tuyến giáp được. Do đó bác sĩ thường sẽ yêu cầu bệnh nhân thực hiện xét nghiệm T3 kết hợp với T4, TSH . | medlatec | 724 |
Công dụng thuốc Apidogrel
Thuốc Apidogrel thuộc nhóm thuốc tim mạch có thành phần chính là Clopidogrel và được chỉ định trong kiểm soát và dự phòng các rối loạn do nghẽn mạch huyết khối với bệnh nhồi máu cơ tim, đột quỵ... Người bệnh cần tìm hiểu kỹ thông tin và tuân thủ điều trị để đạt được hiệu quả cao nhất.
1. Cơ chế tác dụng của thuốc Apidogrel
Thuốc Apidogrel có chứa thành phần clopidogrel có tác dụng ức chế chọn lọc việc gắn của adenosin diphosphate lên thụ thể của nó ở tiểu cầu và dẫn đến hoạt hoá qua trung gian adenosin diphosphate của phức hợp glycoprotein. Vì vậy, hợp chất này có tác dụng ức chế sự ngưng tụ tiểu cầu. Sinh chuyển hoá của hợp chất này cần cho việc tạo ra sự ức chế ngưng tập tiểu cầu, nhưng chất chuyển hoá có hoạt tính của thuốc đã không được phân lập. Hơn nữa, clopidogrel tác động bằng sự biến đổi không hồi phụ thụ thể adenosin diphosphate tiểu cầu và làm cho tiểu cầu gắn vào clopidogrel tác lên lên giai đoạn sau.
2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Apidogrel
Thuốc Apidogrel có tác dụng gì? Thuốc Apidogrel được chỉ định sử dụng trong dự phòng nguyên phát các rối loạn do nghẽn mạch huyết khối như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, và bệnh động mạch ngoại biên. Hoặc sử dụng trong kiểm soát và dự phòng thứ phát bệnh nhân xơ vữa động mạch mới bị đột quỵ, hoặc nhồi máu cơ tim hoạt động mạch ngoại biên đã xác định.
3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Apidogrel
Thuốc Apidogrel được sử dụng bằng đường uống, người bệnh có thể cùng hoặc không cùng bữa ăn. Liều lượng sử dụng thuốc tùy thuộc vào mức độ bệnh của từng bệnh nhân.Trong điều trị bệnh nhân có tiền sử xơ vữa động mạch thì liều sử dụng thuốc khuyến nghị là 1 viên 75mg cho mỗi ngày. Liều sử dụng trong dự phòng để ngăn ngừa rối loạn huyết khối tắc mạch như nhồi máu cơ tim, bệnh động mạch ngoại biên, đột quỵ là 1 viên 75mg cho mỗi ngày.Điều trị cho hội chứng mạch vành cấp tính với các chứng đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim không có sóng Q liều khởi đầu sử dụng là 300mg cho l một lần sử dụng duy nhất và liều duy trì là 75 mg mỗi ngày.Cần lưu ý: Liều điều trị khuyến cáo ở trên cho thuốc Apidogrel chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Apidogrel, người bệnh cần được chỉ định của bác sĩ.
4. Xử trí quên liều và quá liều của thuốc Apidogrel
Nếu quên liều Apidogrel, người bệnh hãy sử dụng liều quên khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Tuy nhiên, khoảng cách giữa liều Apidogrel quên và liều tiếp theo quá gần nhau hãy bỏ qua liều quên. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều thuốc Apidogrel, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc. Để khắc phục tình trạng bỏ lỡ liều, người bệnh có thể thực hiện đặt chuông báo thức hoặc nhờ người thân nhắc nhở.Trong trường hợp vô tình sử dụng thuốc Apidogrel quá liều so với quy định và xuất hiện một số dấu hiệu của không mong muốn cần đưa người bệnh đi cấp cứu hoặc đến gặp bác sĩ điều trị ngay lập tức để được xử trí trong thời gian sớm nhất.
5. Tác dụng phụ không mong muốn khi sử dụng thuốc Apidogrel
Thuốc Apidogrel có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, với mỗi trường hợp thuốc Apidogrel có thể xảy ra ở mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng.Một số tác dụng phụ thường gặp do Apidogrel gây ra bao gồm: rối loạn đường tiêu hóa với tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu và buồn nôn, dị ứng da với ban đỏ và ngứa, ... Những tác dụng phụ này có thể xảy ra lúc bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều lượng thuốc Apidogrel. Thông thường những phản ứng phụ do thuốc Apidogrel có thể thoáng qua hoặc giảm dần theo thời gian.Tuy nhiên, với một số trường hợp, thuốc Apidogrel có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn nghiêm trọng với các phản ứng hiếm gặp. Những phản ứng này có thể xuất hiện chỉ sau vài phút khi sử dụng thuốc Apidogrel hoặc có thể lâu hơn trong vòng một vài ngày. Khi xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng như: tức ngực, chảy máu cam, xuất huyết đường tiêu hoá, tình trạng loét dạ dày, giảm bạch cầu trung tính hoặc chứng mất bạch cầu không hạt nghiêm trọng, giảm tiểu cầu, ban xuất huyết do giảm tiểu cầu, thiếu máu bất sản, bệnh thận như hội chứng viêm thận, mất vị giác, viêm khớp cấp tính... thì người bệnh nên ngừng sử dụng thuốc Apidogrel và cần được đưa đi hỗ trợ y tế ngay lập tức.Một số lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc ApidogrelĐối với phụ nữ có thai và nuôi con bú nên thận trọng khi sử dụng thuốc Apidogrel. Người bệnh cần được tư vấn từ bác sĩ, đồng thời phân tích kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro trước khi sử dụng thuốc.Thuốc Apidogrel có thể thay đổi khả năng hoạt động cũng như gia tăng ảnh hưởng tác dụng phụ. Vì vậy để tránh tình trạng này, người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ danh sách thuốc sử dụng trước đó bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thảo dược...Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Apidogrel, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và dùng theo liều lượng đã được bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả tốt nhất. | vinmec | 1,004 |
Suy thận ở nam giới
Suy thận ở nam giới không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn ảnh hưởng đến đời sống hôn nhân. Phát hiện sớm những dấu hiệu của suy thận giúp nam giới chủ động trong việc phòng tránh và điều trị bệnh.
1. Triệu chứng suy thận ở nam giới
-Thường xuyên hoa mắt, chóng mặt: Nguyên nhân là do lượng oxy trong máu giảm do chức năng lọc máu của thận bị suy giảm.
– Đau lưng: Đây là biểu hiện chính của bệnh suy thận. Thận nằm ở vùng thắt lưng, nên khi thận gặp phải vấn đề gì thì biểu hiện đau lưng cũng chính là biểu hiện của bệnh suy thận gây nên. Tuy nhiên, đau lưng cũng có thể là biểu hiện của bệnh xương khớp hoặc một số bệnh khác nên nhiều thường nhầm lẫn.
-Tiểu nhiều về đêm.
-Mắc bệnh táo bón: Những người bị suy thận thường gặp phải tình trạng táo bón kéo dài..
Suy thận ở nam giới không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn ảnh hưởng đến đời sống hôn nhân.
2. Nguyên nhân gây suy thận ở nam giới
-Tiểu đường ngày nay được xem là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận ở các nước đã phát triển và đang có xu hướng tăng nhanh ở Việt Nam. Tiểu đường còn gây nhiều biến chứng lên các hệ cơ quan khác như tim mạch, mắt, thần kinh… Số người mắc bệnh tiểu đường ngày càng tăng thì tỷ lệ người tiểu đường có biến chứng thận (suy thận) càng cao.
– Huyết áp cao không được kiểm soát tốt đầu tiên sẽ gây tiểu ra đạm (đạm niệu), sau đó gây suy thận.
Phát hiện sớm những dấu hiệu của suy thận giúp nam giới chủ động trong việc phòng tránh và điều trị bệnh.
– Một số thuốc như: Thuốc kháng viêm không steroid; kháng sinh nhóm aminoglycoside; thuốc kháng lao; thuốc, hoá chất điều trị ung thư; thuốc cản quang; một số thuốc đông y không rõ nguồn gốc… có thể gây tổn thương thận, đặc biệt là khi dùng dài ngày, liều không thích hợp.
– Một số bệnh thận – niệu, như: Sỏi thận, trướng nước thận, viêm thận bể thận…
-Một số bệnh lý nhiễm trùng có thể gây biến chứng thận và suy thận, như: Viêm cầu thận sau nhiễm khuẩn liên cầu, nhiễm khuẩn nặng do các vi khuẩn có độc lực cao có thể gây sốc nhiễm khuẩn và suy thận cấp.
– Chấn thương nặng, dập nát cơ có thể gây suy thận cấp tính.
– Ong đốt, rắn cắn, ngộ độc mật cá trắm cỏ… vẫn còn là các nguyên nhân gây suy thận cấp ở một số vùng nông thôn ở nước ta.
– Một số đặc điểm về thay đổi lối sống có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến chức năng thận như ăn nhiều muối, đường, chất đạm, chất mỡ; ăn ít rau quả; ít vận động; stress; thuốc lá; thực phẩm, nước, môi trường…
– Tuổi cao.
3. Phòng ngừa suy thận ở nam giới
Nếu có bệnh tiểu đường, cần điều trị tốt đường máu và thường xuyên kiểm tra chất đạm trong nước tiểu. Điều trị tốt bệnh lý tăng huyết áp. Điều trị tốt bệnh tăng mỡ máu. Không hút thuốc lá. Không uống nhiều rượu. Nên ăn các thức ăn có lợi như ít muối, ít chất béo, ăn nhiều cá, rau quả… Uống đủ nước: 2 – 3 lít/ngày tuỳ mức vận động, thời tiết. Thể dục đều đặn. Không tự ý dùng thuốc bừa bãi. | thucuc | 607 |
Bị ung thư vú sống được bao lâu?
(Nguyễn Thơm – Hoàng Mai, Hà Nội)
Trả lời:
Đầu tiên, xin được chia sẻ những lo lắng và khó khăn mà bạn và gia đình đang phải trải qua. Hàng ngày, chúng tôi tiếp xúc với rất nhiều bệnh nhân và hoàn toàn thấu hiểu được tâm trạng của họ khi nhận tin mình mắc bệnh lý ác tính này. Bạn và gia đình cần động viên người bệnh nhiều hơn để có đủ sức khỏe và niềm tin để đáp ứng điều trị.
Ung thư là bệnh lý nguy hiểm nhưng với sự phát triển của y học hiện đại, nhiều bệnh ung thư có thể chữa khỏi, ung thư vú cũng vậy. Do chưa rõ dì bạn mắc ung thư vú giai đoạn nào, loại bệnh gì, tuổi tác, thể trạng dì bạn lúc này ra sao nên chúng tôi chưa thể đưa ra tư vấn cụ thể. Nếu là giai đoạn sớm, khả năng điều trị thành công và sống sau 5 năm là 96%. Ở giai đoạn muộn, tỉ lệ này giảm thấp hơn tuy nhiên nhờ các phương pháp điều trị giảm nhẹ mà người bệnh vẫn có thể nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài sự sống.
Tiên lượng ung thư vú theo từng giai đoạn cụ thể như sau:
Có thể bạn quan tâm: dấu hiệu ung thư vú giai đoạn đầu
Chúc dì bạn sớm hồi phục! | thucuc | 246 |
Những dấu hiệu nhận biết có thai sau 1 tuần
Những dấu hiệu nhận biết có thai sau 1 tuần thường không rõ ràng, khó nhận biết nên thường bị các mẹ bầu bỏ qua. Vậy làm thế nào để biết được mình đã mang thai? Hãy theo dõi những chia sẻ dưới đây của chúng tôi là hiểu rõ hơn về vấn đề này.
1. Phát hiện có thai sau 1 tuần bằng cách nào?
Như đã chia sẻ ở trên những dấu hiệu có thai sau 1 tuần thường không rõ ràng và khó phát hiện. Theo các bác sĩ sản khoa, để phát hiện mang thai trong giai đoạn này chỉ có một phương pháp duy nhất đó là thực hiện xét nghiệm máu.
Xét nghiệm máu có thể đo được khối lượng tăng rất nhỏ của hoocmon hCG khoảng 6-8 ngày sau khi thụ thai, từ đó dự đoán khả năng mang thai. Lượng hCG sau mỗi ba ngày sẽ tăng lên gấp đôi và cao nhất khi ở tuần 15-16 của thai kỳ, sau đó giảm dần rồi biến mất trong vòng vài tuần sau sinh.
Ngoài ra, sau khi quan hệ 1 tuần bạn cũng có thể dùng que thử thai để kiểm tra xem mình đã mang thai hay chưa chưa. Hiện nay, có nhiều loại que thử thai tốt giúp phát hiện thai kỳ từ rất sớm. Sau khi quan hệ từ 7-10 ngày mà không sử dụng biện pháp bảo vệ nào thì bạn có thể dùng que thử thai để biết mình đã có thai hay chưa.
2. Những dấu hiệu mang thai sớm nhất
Theo các bác sĩ sản khoa, những dấu hiệu có thai sau 1 tuần quan hệ rất khó phát hiện. Các mẹ nên đợi khoảng 14 ngày, khi đó cơ thể sẽ bắt đầu những dấu hiệu thụ thai thành công. Cụ thể:
2.1. Nhiệt độ cơ thể tăng lên
Khi bắt đầu mang thai, do tác động của hoocmon progesterone nên nhiệt độ cơ thể bạn sẽ tăng nhẹ.
2.2. Mệt mỏi
Khi mang thai, cơ thể người mẹ sẽ thường xuyên cảm thấy mệt mỏi, bởi phải tăng cường độ làm việc để cung cấp dưỡng chất cho bào thai đang hình thành và phát triển. Sau khi quan hệ 10-14 ngày, nếu bỗng thấy cơ thể uể oải khác thường thì rất có thể bạn đã mang thai.
2.3. Đau đầu
Hoocmon progesterone tăng đột ngột trong khi lượng máu cung cấp cho não giảm vì phải cung cấp cho phôi thai sẽ khiến mẹ bầu bị đau đầu. Vì vậy, sau khi quan hệ không sử dụng biện pháp an toàn nếu thường xuyên cảm thấy đau đẩu, bạn không nên uống các loại thuốc giảm đau ngay mà hãy đến bệnh viện, phòng khám để kiểm tra.
2.4. Tăng kích thước vòng 1
Sau khi thụ tinh, nồng độ các hoocmon trong cơ thể sẽ bị thay đổi một cách nhanh chóng, các tuyến sữa sẽ bắt đầu hoạt động để chuẩn bị cho hành trình làm mẹ, máu sẽ đổ dồn về bầu ngực nên sẽ có những lúc mẹ bầu cảm thấy ngực bị nóng ran, căng tức.
2.5. Buồn nôn và nôn
Hiện tượng này sẽ tùy thuộc vào cơ địa của từng người mà xuất hiện sớm hay muộn. Đây là dấu hiệu ốm nghén thường thấy ở giai đoạn mang thai 3 tháng đầu. Khi ốm nghén, cơ thể phụ nữ thường mệt mỏi, chán ăn, thường xuyên có cảm giác buồn nôn, nôn khan hoặc nôn thực sự, hiện tượng này sẽ xuất hiện chủ yếu vào buổi sáng.
2.6. Ra máu hồng và tiết nhiều dịch âm đạo
Sau 1-2 tuần gần gũi với chồng bạn phát hiện ở quần lót có chút dịch màu hồng nhạt hoặc nâu đậm thì đừng vội lầm tưởng mình sắp “đến tháng”. Bởi đây có thể là dấu hiệu cho thấy trứng đã làm tổ thành công trong buồng tử cung. Ngoài ra chị em sẽ thấy vùng kín xuất hiện nhiều khí hư màu trắng. đặc quánh… Tuy nhiên trong trường hợp khí hư bất thường kèm mùi hôi, màu khác lạ thì cần phải đi khám phụ khoa ngay.
2.7. Chậm kinh
Đây là một trong những dấu hiệu có thai sớm và dễ nhận biết. Sau khi quan hệ mà không sử dụng biện pháp kế hoạch, nếu không thấy “chị nguyệt” ghé thăm thì rất có thể bạn đã mang thai thành công. | thucuc | 760 |
Đau bụng dưới ở nam giới cần lưu ý gì?
Nhiều nam giới thường chủ quan khi nghĩ rằng đau bụng dưới chỉ là những triệu chứng bình thường. Tuy nhiên hiện tượng đau bụng dưới cả bên trái và phải đều phản ánh một tình trạng bệnh lý nguy hiểm.
1. Thế nào là đau bụng dưới?
Bụng được phân chia thành 9 vùng do hai đường thẳng đi từ giữa xương đòn đi xuống cắt vuông goác với 2 đường ngang mà đường ngang thứ nhắt tạo bởi đường nối hai gai chậu trước trên và đường ngang thứ hai nối điểm cắt của đường thảng vơi hai bờ sườn. Gồm các vùng sau:Vùng trên rốn ( thượng vị) gồm có các cơ quan: Dạ dày, gan trái, tụy, đại tràng ngang. Vùng quanh rốn tương ứng vơi ruột non. Vùng dưới rốn tương ứng với bàng quang, tử cung, trực tràng. Vùng dưới sườn phải tương ứng với tá tràng, túi mật, gan , thận phải. Vùng mạng sườn phải tương ứng với đại tràng lên, niệu quản phải. Vùng hố chậu phải tương ứng với ruột thừa, manh tràng, phần phụ phải. Vùng dưới sườn trái tương ứng với đuôi tụy, lách, đại tràng góc lách, thận trái.Vùng mạng sườn trái tương ứng với đại tràng xuống và niệu quản trái. Vùng hố chậu trái tương ứng với đại tràng Sigma, phần phụ trái. Phần bụng dưới nam giới chứa các cơ quan quan trọng bao gồm:Đại tràng sigma, manh tràng. Trực tràng. Ruột thừa. Niệu quản dưới, bàng quang, tiểu khung. Vì vậy, một khi bất kỳ cơ quan nào thuộc phần bụng dưới gặp vấn đề thì đều thể hiện bằng triệu chứng đau bụng.Lưu ý với một số trường hợp khi cùng một lúc có hơn một bộ phận trong bụng dưới bị đau, chúng tác động qua lại và gây nên đau bụng dưới (ví dụ như chèn ép bàng quang gây viêm và cả hai bệnh đều gây đau bụng dưới).
2. Những nguyên nhân gây đau bụng dưới?
2.1 Viêm ruột thừa. Khi ruột thừa bị viêm sẽ gây ra những cơn đau bụng dưới bên phải nam với mức độ đau tức dữ dội cho người bệnh. Cơn đau có thể bắt đầu từ vùng xung quanh rốn, sau đó dần dần chuyển sang đau phần bụng dưới (bên phải bụng dưới) hay còn được gọi theo cách thông thường là đau ruột thừa. Bệnh còn gây rối loạn tiêu hóa, mệt mỏi, sốt cao. Bệnh này để lâu sẽ vô cùng nguy hiểm nên cần được điều trị sớm.
Viêm ruột thừa gây nên đau bụng ở nam giới
2.2 Viêm đại tràng. Viêm ruột nhiễm trùng là bệnh thường do các loại vi khuẩn đường ruột gây nên. Biểu hiện thường thấy của bệnh là đau quặn bụng từng cơn kèm theo triệu chứng mót rặn, phân nhầy mũi, hoặc phân lỏng, sốt2.3 Thoát vị. Nếu nâng tạ nặng trong lúc tập luyện hay nâng vật nặng, bạn có thể bị thoát vị, đó là khi một mô hoặc cơ quan nhô ra khỏi thành của một cơ.Triệu chứng của thoát vị thường là gây đau nhức khó chịu khi nâng vật nặng, và ở đàn ông có thể nhận thấy nhờ một khối u lên ở háng. Trường hợp này cần được đến bệnh viện khám và điều trị ngay.2.4 Dùng quá nhiều thuốc kháng viêm. Thuốc kháng viêm như ibuprofen có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, gây cảm giác nóng rát. Ngoài triệu chứng thường gặp là đau bụng, còn bị khó tiêu, ợ nóng hoặc đầy hơi.Cơn đau có thể xuất hiện phía trên bụng. Để tránh rắc rối, hãy làm theo hướng dẫn của bác sĩ về thời gian và cách sử dụng những loại thuốc này.
3. Khi bị đau bụng dưới nên làm gì?
Bụng dưới là nơi chứa đựng rất nhiều các cơ quan khác nhau. Do đó khi một trong các cơ quan đó gặp vấn đề chúng sẽ gây bệnh không chỉ tại cơ quan đó, mà còn làm ảnh hưởng đến các cơ quan khác như chèn ép hay lây lan mầm bệnh gây viêm nhiễm. Nếu không am hiểu về chuyên môn, tự chẩn đoán và điều trị thì sẽ rất nguy hiểm cho bản thân hoặc người nhà bị đau bụng dưới.Bác sĩ Hương có kinh nghiệm trên 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Nội Tiêu hóa trong đó với với gần 20 năm giữ chức vụ Phó khoa, trưởng khoa Bệnh viện Trung ương Huế.
Điều trị viêm ruột thừa thế nào? | vinmec | 772 |
Chìa khóa giúp phòng ngừa và kiểm soát bệnh cao huyết áp
Ăn nhiều rau, quả việt quất, ca cao, ngủ đủ giấc, bỏ thuốc lá... sẽ giúp phòng ngừa và kiểm soát bệnh cao huyết áp.
Huyết áp cao (hoặc tăng huyết áp), không chỉ phán ánh tình trạng sức khỏe có vấn đề mà còn là một loại bệnh lý nguy hiểm. Mức độ căng thẳng trong các mạch máu được phản ánh qua huyết áp, mạch càng căng, huyết áp càng cao, khiến tim phải hoạt động cật lực hơn.
Huyết áp cao làm tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ, nếu không được kiểm soát tốt có thể dẫn đến suy thận. Huyết áp cao được xếp cùng nhóm với các yếu tố nguy hiểm cho sức khỏe khác như cholesterol cao, béo phì, tiểu đường tuýp 2, hút thuốc lá và các bệnh di truyền. Đáng lo ngại hơn, khoảng trên 50% người từ 60 tuổi mắc bệnh cao huyết áp, hầu hết là do di truyền.
Mặc dù huyết áp cao có thể điều trị bằng thuốc, song theo các chuyên gia, lối sống lành mạnh có thể mang lại kết quả tốt cho bệnh nhân cao huyết áp, kể cả với các trường hợp di truyền. Dưới đây là 13 cách ngăn chặn và kiểm soát chứng tăng huyết áp.
1. Nắm rõ chỉ số huyết áp của bản thân
Những người khỏe mạnh có huyết áp khoảng 120/80 mmhg. Tuy nhiên, theo báo cáo mới đây đăng trên tạp chí của Hiệp hội Y khoa Mỹ vào năm 2013, chỉ số 140/90 mmhg hoặc thấp hơn mới là an toàn cho bệnh nhân cao huyết áp. Nếu bạn bị huyết áp cao, có thể bác sĩ sẽ yêu cầu đo huyết áp hàng ngày, trong khi những người khỏe mạnh chỉ cần đo vài lần một năm là đủ.
Ảnh: .
2. Tự đo huyết áp tại nhà
Nhiều người mắc chứng lo sợ khi đến bệnh viện, cho đến khi huyết áp tăng cao đột ngột mới chịu đi. Thế nên, cách tốt nhất để kiểm soát huyết áp là tự đo ở nhà. Thời điểm lý tưởng nhất là vào buổi sáng ngay sau khi thức dậy.
3. Chú ý thực phẩm chế biến sẵn
Theo khuyến cáo của bác sĩ, người bị cao huyết áp chỉ nên cung cấp lượng muối trong khoảng 2.000 mg hoặc ít hơn trong một ngày. Trong khi đó, thực phẩm chế biến sẵn rất nhiều muối. Đó là lý do tại sao bạn cần gạch bỏ đồ ăn chế biến sẵn ra khỏi thực đơn hàng ngày.
4. Ăn nhiều rau
Nhiều nghiên cứu cho thấy khẩu phần ăn chứa càng nhiều kali thì huyết áp càng thấp. Các chuyên gia sức khỏe khuyên nên ăn nhiều rau quả chứa hàm lượng lớn kali sẽ rất tốt cho sức khỏe.
5. Giảm cân
Người thừa cân hoặc bị béo phì có nguy cơ mắc chứng tăng huyết áp cao hơn bình thường. Nếu bạn thuộc nhóm hoảng sợ khi lên bàn cân, hãy thử áp dụng chế độ ăn kiêng DAS, chế độ đặc biệt theo nguyên lý ít tinh bột được chứng minh có kết quả trong việc kiểm soát nồng độ máu. Thêm vào đó, hãy kiên trì tập thể dục hai tiếng rưỡi mỗi tuần để tăng cường sức khỏe.
6. Ngủ đủ giấc
Mất ngủ cũng có liên quan đến chứng tăng huyết áp, theo nghiên cứu gần đây đăng trên tạp chí .
7. Tránh xa stress
Căng thẳng dù ít hay nhiều, tạm thời hay mãn tính đều có thể khiến huyết áp tăng vọt. Tốt hơn hết, hãy chèn vào thời gian biểu hàng ngày của bạn những giờ tập luyện hít thở sâu, ngồi thiền, tập thể dục và luôn giữ tâm trạng thư thái, vui vẻ.
8. Nói không với caffeine
Caffeine khiến huyết áp tăng cao đột ngột. Bạn không cần phải hoàn toàn từ bỏ thói quen nhâm nhi cà phê sáng ngay lập tức, nhưng phải cố gắng hạn chế lượng caffeine cung cấp cho cơ thể từ cà phê, trà, soda, nước uống thể thao và chocolate.
9. Giải quyết bệnh ngáy ngủ
Ngáy ngủ hoặc ngừng thở là do khí quản bị tắc nghẽn, khiến cơ thể căng thẳng và làm tăng huyết áp. Ngáy cũng là nguy cơ của chứng rung tâm nhĩ hoặc khiến nhịp tim bị rối loạn. Nếu bạn bị chồng/vợ than phiền về bệnh ngủ ngáy hoặc cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức sau khi thức dậy, hãy tìm đến bác sĩ để được tư vấn.
10. Ăn nhiều việt quất
Theo báo cáo trên Tạp chí của Mỹ, quả việt quất có hiệu quả tích cực trong việc cải thiện chế độ ăn giàu chất béo, giảm ảnh hưởng tiêu cực đối với sức khỏe bệnh nhân cao huyết áp.
11. Ăn ca cao
Nghiên cứu cho thấy chất flavanol có nhiều trong ca cao có thể giúp giảm huyết áp hiệu quả. Song chỉ nên ăn một mẩu chocola đen nhỏ mỗi ngày là đủ, không nên ăn quá nhiều.
12. Cung cấp đủ magie
Magie có tác dụng làm dịu thành mạch máu và trí óc. Các loại thực phẩm có lá xanh đậm, quả bơ, các loại hạt đậu là nguồn magie tuyệt vời cho sức khỏe. Thêm vào hai khẩu phần cá chứa chất béo omega 3 mỗi tuần cũng có tác dụng tương tự.
13. Bỏ hút thuốc lá
Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe trong nhiều mặt, kể cả bệnh tăng huyết áp. Chỉ số huyết áp sẽ bị rối loạn ngay sau khi bạn hút một điếu thuốc. Lên kế hoạch cai thuốc lá và thực hiện nghiêm ngặt là điều cấp thiết bạn nên làm để bảo vệ sức khỏe của mình. | medlatec | 959 |
Vì sao động mạch bị xơ vữa?
Xơ vữa động mạch là tình trạng thành các động mạch bị xơ cứng và có các mảng bám trong lòng mạch gây hẹp lòng hay tắc nghẽn các động mạch. Các mảng bám này được tạo ra do từ sự lắng đọng cholesterol, các chất béo, canxi, fibrin và các chất lắng đọng khác...Biến chứng của bệnh thường là những cơn đau tim, đột quỵ, bệnh máu ngoại biên... Xơ vữa động mạch là một căn bệnh rất nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời. Tuy nhiên, để dự phòng được bệnh này nên khám sức khỏe định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh.
1. Xơ vữa động mạch là gì?
Xơ cứng động mạch xảy ra khi các mạch máu mang oxy và chất dinh dưỡng từ tim đến phần còn lại của cơ thể (động mạch) trở nên dày và cứng. Đôi khi hạn chế lưu lượng máu đến các cơ quan và mô. Các động mạch khỏe mạnh là mềm mại và đàn hồi, nhưng theo thời gian, các thành mạch trong các động mạch có thể cứng lại, một tình trạng thường được gọi là xơ cứng động mạch.Xơ vữa động mạch là một loại xơ cứng động mạch đặc thù, nhưng các thuật ngữ này đôi khi được sử dụng hoán đổi cho nhau. Xơ vữa động mạch đề cập đến sự tích tụ chất béo, cholesterol và các chất khác trong và trên thành động mạch (mảng bám), có thể hạn chế lưu lượng máu.Các mảng bám có thể vỡ ra, gây ra cục máu đông. Mặc dù xơ vữa động mạch thường được coi là một vấn đề về tim, nhưng nó có thể ảnh hưởng đến các động mạch ở bất cứ đâu trong cơ thể. Xơ vữa động mạch có thể phòng ngừa được và có thể điều trị được.
2. Triệu chứng xơ vữa động mạch
Xơ vữa động mạch tiến triển một cách thầm lặng. Bệnh nhân thường sẽ không có triệu chứng của bệnh cho đến khi động mạch bị hẹp đáng kể hoặc tắc nghẽn đến mức nó không thể cung cấp đủ máu cho các cơ quan và mô. Đôi khi một cục máu đông cũng có thể ngăn chặn hoàn toàn lưu lượng máu, hoặc thậm chí vỡ ra và gây ra cơn đau tim hoặc đột quỵ.Các triệu chứng xơ vữa động mạch từ trung bình đến nặng phụ thuộc vào các động mạch bị ảnh hưởng. Ví dụ:● Nếu bị xơ vữa động mạch trong động mạch vành tim, có thể có các triệu chứng chẳng hạn như đau ngực hoặc áp lực (đau thắt ngực).● Nếu bị xơ vữa động mạch trong các động mạch dẫn đến não, có thể có các dấu hiệu và triệu chứng như tê hoặc yếu đột ngột ở tay hoặc chân, khó nói hoặc nói chậm, mất thị lực tạm thời ở một mắt hoặc cơ mặt bị chùng xuống. Những tín hiệu này là một cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA), nếu không được điều trị có thể tiến triển thành đột quỵ.Nếu bị xơ vữa động mạch ở động mạch ở tay và chân, có thể có các triệu chứng của bệnh động mạch ngoại biên, chẳng hạn như đau chân khi đi bộ (claudication).
Xơ vữa động mạch gây đau ngực
3. Nguyên nhân của xơ vữa động mạch
Xơ vữa động mạch là một bệnh tiến triển chậm, có thể bắt đầu sớm nhất là thời thơ ấu. Mặc dù nguyên nhân chính xác vẫn chưa được biết, xơ vữa động mạch có thể bắt đầu bằng tổn thương ở lớp bên trong của thành động mạch. Xơ vữa động mạch có thể được gây ra bởi:● Huyết áp cao● Cholesterol cao● Triglyceride cao - một loại chất béo (lipid) trong máu● Hút thuốc và các nguồn thuốc lá khác● Kháng insulin, béo phì hoặc tiểu đường● Viêm từ các bệnh chẳng hạn như viêm khớp, lupus hoặc nhiễm trùng hoặc viêm không rõ nguyên nhân. Một khi thành trong của động mạch bị tổn thương, các tế bào máu và các chất khác thường sẽ đóng cục tại vị trí chấn thương và tích tụ trong lớp lót bên trong của thành động mạch. Theo thời gian, các mảng bám được hình thành từ cholesterol và các sản phẩm tế bào khác cũng tích tụ tại vị trí chấn thương và làm cứng và hẹp lòng các động mạch. Các cơ quan và mô có liên quan đến các động mạch bị nghẽn sẽ không nhận đủ máu để hoạt động bình thường.Thêm vào đó, lớp lót mịn của mảng bám có thể vỡ, làm tràn cholesterol và các chất khác vào máu. Điều này có thể gây ra cục máu đông, có thể chặn lưu lượng máu đến một bộ phận cụ thể của cơ thể, chẳng hạn như xảy ra khi dòng máu bị chặn đến tim gây ra cơn đau tim. Một cục máu đông cũng có thể di chuyển đến các bộ phận khác trên cơ thể, gây nghẽn dòng chảy đến cơ quan khác.
4. Các yếu tố nguy cơ của xơ vữa động mạch
Sự cứng lại của các động mạch xảy ra theo thời gian. Bên cạnh lão hóa, các yếu tố làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch bao gồm:Huyết áp cao. Cholesterol cao. Bệnh tiểu đường. Béo phì. Hút thuốc và sử dụng thuốc lá khác. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch. Thiếu tập thể dục. Một chế độ ăn uống không lành mạnh.
Béo phì là yếu tố làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch
5. Biến chứng của xơ vữa động mạch
Các biến chứng của xơ vữa động mạch phụ thuộc vào các động mạch bị nghẽn. Ví dụ:Bệnh động mạch vành:Khi xơ vữa động mạch làm hẹp các động mạch vành tim sẽ gây bệnh động mạch vành và có thể gây đau ngực (đau thắt ngực), đau tim hoặc suy tim, rối loạn nhịp tim.Bệnh động mạch cảnh:Khi xơ vữa động mạch làm hẹp các động mạch gần não, có thể bị bệnh xơ vữa động mạch cảnh và có thể gây ra cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) hoặc đột quỵ.Bệnh động mạch ngoại vi:Khi xơ vữa động mạch thu hẹp các động mạch ở cánh tay hoặc chân, có thể giảm tưới máu ở cánh tay và chân được gọi là bệnh động mạch ngoại biên. Điều này có thể làm cho cơ thể ít nhạy cảm hơn với nóng và lạnh, làm tăng nguy cơ bị bỏng hoặc tê cóng. Trong một số ít trường hợp, tuần hoàn kém ở tay hoặc chân có thể gây chết mô (hoại tử).Chứng phình động mạch:Xơ vữa động mạch cũng có thể gây phình động mạch, một biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra ở bất cứ đâu trong cơ thể. Chứng phình động mạch là một chỗ phình ra trong thành động mạch. Hầu hết những người bị phình mạch không có triệu chứng. Đau và nhói ở vùng phình động mạch có thể xảy ra và là tình trạng cần cấp cứu. Nếu chứng phình động mạch vỡ, có thể phải đối mặt với chảy máu bên trong đe dọa tính mạng. Mặc dù, đây thường là một sự kiện bất ngờ, biến cố thảm khốc, nhưng sự rò rỉ có thể chậm. Nếu cục máu đông trong phình động mạch bị bong ra, nó có thể gây tắc nghẽn động mạch ở một điểm xa.Bệnh thận mãn tính:Xơ vữa động mạch có thể làm cho các động mạch dẫn máu đến thận của bạn bị hẹp, ngăn không cho máu đến cung cấp oxy và dưỡng chất cho chủ mô thận. Theo thời gian, điều này có thể ảnh hưởng đến chức năng thận.
Bệnh thận mãn tính là một trong nhiều biến chứng do xơ vữa động mạch gây ra
6. Phòng ngừa xơ vữa động mạch
Những thay đổi lối sống lành mạnh được đề nghị để điều trị xơ vữa động mạch cũng giúp ngăn ngừa bệnh. Bao gồm:Bỏ hút thuốcĂn thực phẩm lành mạnh. Tập thể dục thường xuyên. Duy trì cân nặng khỏe mạnh. Chỉ cần thực hiện thay đổi trên từng bước một thì có thể quản lý được bệnh về lâu dài.Nếu có triệu chứng bất thường, bạn nên được thăm khám và tư vấn với bác sĩ chuyên khoa.org; healthline.com; webmd.com.
Điều trị hiệu quả bệnh mạch vành
Đau ngực có phải bị bệnh động mạch vành hay không? | vinmec | 1,434 |
Ảnh hưởng của hạ đường huyết sau ăn đến sức khỏe con người
Hạ đường huyết là tình trạng không hiếm gặp ở bất cứ đối tượng nào, từ người già đến trẻ nhỏ. Tình trạng này xảy ra khi nồng độ đường trong máu quá thấp, làm thiếu hụt năng lượng cho các hoạt động của cơ thể và thường xảy ra khi bị đói. Thế nhưng, khi ăn no vẫn có thể bị hạ đường huyết và ảnh hưởng rất nhiều đến sức khỏe. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu hơn về ảnh hưởng của hạ đường huyết sau ăn đến với sức khỏe con người.
1. Khái niệm và nguyên nhân dẫn đến tình trạng hạ đường huyết sau ăn
Trước khi tìm hiểu các ảnh hưởng của chứng hạ đường huyết sau ăn đến sức khỏe con người như thế nào, chúng ta cần phải được những khái niệm liên quan đến việc cơ thể bị hạ đường huyết sau khi ăn và nguyên nhân dẫn đến tình trạng này.
Về cơ bản, hạ đường huyết thường gặp trong tình trạng do đói hoặc do kiệt sức, đây là những tình trạng phổ biến và thường gặp nhất. Thế nhưng, hạ đường huyết cũng có thể xảy ra sau ăn, nguyên nhân đến từ việc cơ thể sản sinh quá nhiều insulin. Điều này có nghĩa là nếu tình trạng đường huyết giảm không được kiểm soát, sức khỏe con người có thể đối mặt với nhiều bệnh lý nguy hiểm, không lường trước được hiệu quả.
Để có thể kiểm soát được tình trạng hạ đường huyết nói chung và hạ đường huyết sau ăn nói riêng, tìm hiểu nguyên nhân gây ra tình trạng rất quan trọng để có biện pháp phòng ngừa, ngăn chặn hiệu quả. Chủ yếu hạ đường huyết sau khi ăn đến từ các nguyên nhân sau:
1.2. Do dinh dưỡng
Hạ đường huyết sau khi ăn hoàn toàn có thể xảy ra từ việc cơ thể con người đã bị hạ đường huyết chức năng đến từ các vấn đề, yếu tố về dinh dưỡng.
Các yếu tố liên quan đến dinh dưỡng có thể kể đến như: đau đầu, run kéo dài, đói sau bữa ăn, lo lắng, mệt mỏi, dễ kích động, kém tập trung, yếu ớt hay giảm tình dục. Đây là những hội chứng dẫn đến tình trạng hạ đường huyết sau khi ăn dưới dạng phản ứng do dinh dưỡng sớm nếu không giải thích được tình trạng này xuất phát do phẫu thuật.
Hạ đường huyết chức năng xảy ra khi con người dung nạp cùng lúc quá nhiều glucose bừa bãi, điều này có thể dẫn đến việc làm dụng trong chẩn đoán của hạ đường huyết chức năng. Tình trạng này sẽ hiển thị số đo của chỉ số đường huyết sau bữa ăn xuống mức thấp nhất và có thể xuất hiện triệu chứng hoặc không xuất hiện triệu chứng trong khoảng 4 giờ sau khi kiểm tra.
1.2. Sau phẫu thuật cắt dạ dày
Sau phẫu thuật cắt dạ dày có thể xuất hiện tình trạng hạ đường huyết sau ăn. Nếu bệnh nhân sau khi phẫu thuật cắt dạ dày xuất hiện tình trạng hạ đường huyết sau khi dùng bữa ăn, có thể khắc phục bằng cách chia thành nhiều bữa ăn nhỏ trong ngày. Điều này sẽ giúp cho việc các chất dinh dưỡng, chất béo, protein trong thức ăn hấp thụ chậm hơn và lượng carbohydrate với khả năng làm chậm tiêu hóa hơn.
1.3. Hạ đường huyết muộn
Những người bị béo phì hoặc sống trong gia đình có tiền sử về bệnh hạ đường huyết cũng có thể hạ đường huyết sau khi ăn, đây còn được gọi là tình trạng hạ đường huyết muộn.
Nguyên nhân này đến từ việc tế bào β giải phóng insulin sớm gây nên tình trạng đường huyết tăng cao quá mức cho phép trong khoảng thời gian đầu khi người bệnh thực hiện test dung nạp glucose. Người bệnh hoàn toàn có thể đáp ứng sự tăng đường huyết quá mức cho phép do việc giải phóng insulin gây ra hạ đường huyết sau ăn sau khi tiếp nhận glucose trong khoảng 4 đến 5 giờ.
2. Ảnh hưởng của hạ đường huyết sau ăn đến với sức khỏe con người
Tìm hiểu những khái niệm cơ bản liên quan đến hạ đường huyết sau khi ăn và nguyên nhân dẫn đến tình trạng này, chúng ta có thể hiểu được phần nào tầm quan trọng của việc duy trì chỉ số đường huyết ổn định và mức độ nguy hiểm của tình trạng này.
Đối với hạ đường huyết sau ăn, đây không đơn giản chỉ là một triệu chứng thông thường do phẫu thuật, do dinh dưỡng hay di truyền mà tình trạng này có thể gây nên những biến chứng nghiêm trọng, làm ảnh hưởng đến sức khỏe, cuộc sống của người bệnh với mức độ không thể tưởng tượng được. Cụ thể:
Người bị hạ đường huyết sau khi ăn có thể gặp hậu quả nghiêm trọng thông qua việc mất ý thức nặng nề sau đó dẫn đến hôn mê. Đây là cảnh báo cho những ai có biểu hiện hạ đường huyết, cần đến bác sĩ kiểm tra sớm để tránh những điều không mong muốn xảy ra.
Một số biến chứng khác của hạ đường huyết sau khi ăn khác, rất nguy hiểm không thể không nhắc đến như: mất ý thức, động kinh và thậm chí là tử vong. Tử vong là tình trạng thường gặp ở những người mắc bệnh tiểu đường.
Đối với những người bị đái tháo đường, nếu gặp phải tình trạng hạ đường huyết sau khi ăn không nên được tự ý điều trị, đặc biệt không được tự ý hấp thụ một lượng đường lớn, rất nguy hiểm cho tính mạng. Điều này sẽ góp phần làm tăng lượng đường trong máu, tổn thương đến hệ thần kinh và những cơ quan khác trong cơ thể.
3. Chúng ta cần làm gì nếu gặp phải tình trạng hạ đường huyết sau ăn?
Thông qua việc tìm hiểu ảnh hưởng của hạ đường huyết sau bữa ăn tác động rất lớn đến sức khỏe con người, tác động đến an toàn tính mạng thì việc có những biện pháp chăm sóc, điều trị đúng đắn rất quan trọng. Điều này giúp người bệnh giảm thiểu những rủi ro không mong muốn xảy ra. Vậy chúng ta cần làm gì nếu gặp phải tình trạng hạ đường huyết sau ăn?
Đầu tiên, khi nhận biết được cơ thể đang có dấu hiệu, xuất hiện tình trạng hạ đường huyết sau khi ăn cần phải đến thăm khám bác sĩ ngay lập tức. Điều này rất quan trọng để bác sĩ đưa ra những biện pháp chữa trị đúng đắn, kịp thời và chính xác nhất.
Hạ đường huyết sau bữa ăn cũng có thể xảy ra do tác dụng phụ của thuốc thì cần trao đổi với bác sĩ để đổi được loại thuốc phù hợp và có tác dụng tương đương. Nếu hạ đường huyết sau bữa ăn do xuất hiện khối u tụy thì cần liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn và cắt bỏ khối u.
Cần thực hiện chế độ ăn, chế độ dinh dưỡng theo hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt với những người có các bệnh lý như tiểu đường, đái tháo đường đảm bảo cho công tác điều trị có hướng đi đúng đắn, có hiệu quả.
Hạ đường huyết rất nguy hiểm khi để lại những hậu quả vô cùng nghiêm trọng. Cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe của mình là nên chủ động kiểm tra chỉ số đường huyết của bản thân và thực hiện khám tổng quát định kỳ để theo dõi tình hình sức khỏe bản thân.
Hạ đường huyết nói chung và hạ đường huyết sau ăn nói riêng là căn bệnh nguy hiểm, có thể để lại những biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến cuộc sống, sức khỏe và an toàn tính mạng của người bệnh. Do đó, nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng gì liên quan đến hạ đường huyết, hãy đến thăm khám bác sĩ sớm để nhận những hướng dẫn điều trị kịp thời, chính xác. | medlatec | 1,389 |
Biphosphonat điều trị loãng xương: Thuốc bắt buộc phải dùng theo đơn
Loãng xương là bệnh của tuổi già đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh. Ở những người này, quá trình hủy xương lớn hơn quá trình tạo xương. Khi bị loãng xương cần bổ sung bằng chế độ ăn và thuốc uống... Biphosphonat là một trong các nhóm điều trị loãng xương.
1. Tác dụng điều trị loãng xương của Biphosphonat
Biphosphonat là nhóm chất có cấu trúc đặc biệt gắn kết với chất khoáng xương, rồi phóng thích rất chậm, làm giảm tập trung và hoạt động của các tế bào hủy xương (hủy cốt bào), ức chế sự gắn hủy cốt bào vào bè xương, ngăn cản quá trình tiêu xương. Ngoài ra, biphosphonat cũng có tác dụng gián tiếp kích hoạt các tạo cốt bào làm tăng khoáng hóa xương, tăng độ bền của xương làm cho xương cứng có sức chịu lực lớn; sau khi ngừng thuốc khá lâu vẫn duy trì được hiệu quả. Thuốc ít độc, có hiệu lực cao, cho nên được dùng cho mọi trường hợp loãng xương không phân biệt giới tính, tuổi tác.
Hiện nay biphosphonat có loại tiêm và uống. Với đường uống, nó hấp thu thấp qua hệ tiêu hóa với tỷ lệ 3%. Nếu dùng thuốc đồng thời với thức ăn, rượu, bia, thì sự hấp thu suy giảm. Người ta thấy biphosphonat vẫn còn tồn tại nhiều tuần trên bề mặt xương, trước khi chuyển hóa thành xương và có trong xương nhiều năm và dần dần được bài tiết.
2. Trường hợp nào nên dùng Biphosphonat?
Biphosphonat là thuốc được chỉ định rộng rãi trên bệnh nhân bị loãng xương (sau mãn kinh, sau dùng corticoid kéo dài). Hiện nay có 3 thuốc biphosphonat là alendronat (fosamax), risedronat (actonel) và ibandronat (boniva) được Cục Quản lý thuốc và thực phẩm Mỹ FDA cho phép điều trị loãng xương, nhưng ở Việt Nam chỉ có alendronat có mặt trên thị trường dược phẩm. Chỉ định thường gặp thứ hai của biphosphonat là điều trị các trường hợp ung thư di căn xương.
Trong bệnh đa u tủy xương, một dạng ung thư máu gây tổn thương xương nghiêm trọng gây tăng canxi máu, thuốc được dùng để làm giảm đau xương, giảm nguy cơ loãng xương và hạ canxi máu. Một số dạng tổn thương xương thứ phát sau các bệnh máu cũng có thể điều trị bằng biphosphonat. Đó là trường hợp hoại tử xương do thalassemia và bệnh bạch cầu thể tủy do thuốc có tác dụng độc với tế bào. Thuốc cũng được ứng dụng để điều trị bệnh tạo xương bất toàn, hay còn gọi là xương thủy tinh và bệnh Paget xương. Chỉ định khác nữa của thuốc là điều trị
u nguyên bào thần kinh.
3. Không nên tự ý sử dụng
Biphosphonat do đây là
thuốc bắt buộc dùng theo đơn
Biphosphonat là thuốc bắt buộc dùng theo đơn do bên cạnh những công dụng thì thuốc này
cũng có một số tác dụng phụ nên không phải ai cũng có thể sử dụng được
Tác dụng phụ như viêm loét, trợt, thậm chí gây thủng thực quản, dạ dày và hoại tử xương hàm. Bởi vậy, khi uống cần uống với nhiều nước, nuốt chửng viên thuốc (không được nhai hay ngậm lâu) và không được nằm (ít nhất là 30 phút sau khi uống) để giảm thiểu nguy cơ kích ứng loét niêm mạc thực quản.
Nếu bị loãng xương, bạn có thể dùng biphosphonat, nhưng cần đi khám để được cho đơn thuốc. Bởi mỗi người có đáp ứng với thuốc khác nhau, thuốc có thể tốt với người này, nhưng lại không tác dụng với người khác. Và bởi thuốc còn có những chống chỉ định, cần có những chỉ dẫn đặc biệt khi dùng để tránh tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và tránh những tương tác bất lợi với thức ăn, hay các thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc sẽ dùng.
Nó là loại thuốc bắt buộc phải dùng theo đơn, ngay cả lúc có sẵn đơn thuốc của lần trước, nếu muốn dùng lại cũng cần tham khảo ý kiến và cần thầy thuốc theo dõi, không nên tự ý sử dụng khi không có chỉ định của bác sĩ. | medlatec | 717 |
Thực hiện sáu bước để hồi phục hoàn toàn sau phẫu thuật cắt ruột thừa
Đau ruột thừa là một trong những lý do hàng đầu cần phẫu thuật ổ bụng khẩn cấp. Phẫu thuật cắt ruột thừa là cách duy nhất để bảo vệ bạn khỏi tình trạng nhiễm trùng nguy hiểm nếu ruột thừa bị vỡ. Sau khi phẫu thuật bạn cần thực hiện 6 bước sau để hồi phục sức khỏe.
1. Cho phép bản thân nghỉ ngơi
Sau phẫu thuật cắt ruột thừa bạn cần chú ý nghỉ ngơi đầy đủ.
1.1 Tại sao cần nghỉ ngơi sau phẫu thuật cắt ruột thừa?
Ruột thừa là một túi nhỏ kéo dài từ đại tràng của bạn ở phía dưới bên phải của bụng. Cắt ruột thừa khẩn cấp là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho viêm ruột thừa.
Khi bị bệnh, phản hồi tự nhiên của cơ thể là tập trung vào việc chữa bệnh. Vì vậy khi một người được phẫu thuật, cơ thể sẽ có sự đáp ứng lại. Tức là mọi hoạt động sinh lý của cơ thể đều tập trung vào việc phục hồi tổn thương. Điều đó có nghĩa là bạn có thể ngủ nhiều hơn bình thường. Tình trạng này có thể kéo dài trong ít nhất một tuần đầu tiên sau khi phẫu thuật.
Giai đoạn nghỉ ngơi này rất quan trọng, đặc biệt là khi phẫu thuật vùng bụng (mổ hở hoặc mổ nội soi). Đó là bởi vì bác sĩ phẫu thuật của bạn đã phải tác động vào các cơ bên ngoài (mà bạn có thể nhìn thấy) cũng như lớp trong cùng của thành bụng. Vì thế việc nghỉ ngơi, tránh hoạt động mạnh là hết sức cần thiết để không làm ảnh hưởng đến vùng tổn thương.
1.2 Không nghỉ ngơi đủ sau phẫu thuật cắt ruột thừa có nguy cơ gì?
Nếu người bệnh quay trở lại làm việc, vận động quá sớm trước khi lớp bên trong lành lại thì rất dễ dẫn tới nguy cơ hình thành khối thoát vị mới. Một phần ruột của bạn có thể bị ép ra khỏi khoang bụng. Điều này có thể dẫn đến hậu quả phẫu thuật bụng lần nữa để điều trị khối thoát vị .
2. Làm theo hướng dẫn của bác sĩ
Bạn cần tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn chăm sóc tại nhà để quá trình phục hồi diễn ra suôn sẻ.
Bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn cách chăm sóc tại nhà khi bạn xuất viện. Những hướng dẫn này rất có thể sẽ bao gồm:
– Chăm sóc vết thương.
– Một số lưu ý trong chế độ ăn uống, sẽ có một số thực phẩm bạn không nên ăn.
– Các dấu hiệu của các biến chứng có thể xảy ra liên quan cụ thể đến phẫu thuật.
– Các hoạt động thể chất nên và không nên thực hiện sau khi mổ.
Hướng dẫn cụ thể của mỗi bác sĩ phẫu thuật khác nhau. Bạn càng tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn chăm sóc tại nhà thì quá trình phục hồi của bạn càng suôn sẻ.
3. Kiểm soát cơn đau của bạn (dùng thuốc giảm đau đúng cách)
Bụng của bạn có thể bị sưng nề (chướng) và có thể bị đau. Nếu bạn phẫu thuật nội soi, bạn có thể bị đau vai trong khoảng 24 giờ. Bạn cũng có thể cảm thấy đau bụng và tiêu chảy, táo bón, đầy hơi hoặc đau đầu. Tình trạng này thường biến mất sau vài ngày.
Tuân theo các hướng dẫn về thuốc giảm đau một cách chính xác
Tuy nhiên, bị đau khiến cơ thể bạn thêm căng thẳng và có thể làm chậm quá trình tự chữa bệnh. Hướng dẫn chăm sóc tại nhà của bác sĩ có thể sẽ bao gồm các đề xuất về cách kiểm soát cơn đau do phẫu thuật.
Thực hiện theo các hướng dẫn về thuốc giảm đau một cách chính xác. Bạn cần dùng liều nhỏ nhất có thể trong thời gian ngắn nhất mà vẫn giảm đau.
Hãy gọi cho bác sĩ nếu sau khi dùng thuốc bạn vẫn đau nhiều.
4. Tăng dần các hoạt động thường ngày của bạn
Nghỉ ngơi là quan trọng, nhưng hoạt động nhẹ nhàng cũng có vai trò tương đương. Bạn cần lên kế hoạch để tập vận động trở lại.
Tăng dần vận động hỗ trợ quá trình hồi phục của bạn diễn ra nhanh chóng hơn.
Khi bạn đã sẵn sàng, hãy bắt đầu từ từ và tăng cường hoạt động khi bạn cảm thấy hứng thú. Đi bộ ngắn, thậm chí chỉ cần đi dạo quanh nhà. Đây là một cách tuyệt vời để bắt đầu vận động và giúp làm giảm nguy cơ biến chứng viêm phổi hoặc hình thành cục máu đông. Một lợi ích nữa của việc thường xuyên vận động đó là sẽ giúp hệ tiêu hóa của bạn sớm trở lại bình thường. Bên cạnh đó. nếu gặp phải triệu chứng táo bón hãy đi bộ khi, uống nhiều nước. Thậm chí bạn cần uống thuốc làm mềm phân nếu bác sĩ kê đơn.
5. Biết các dấu hiệu nhiễm trùng
Nhiễm trùng là nguy cơ lớn nhất sau khi phẫu thuật cắt ruột thừa.
Bạn có thể giảm thiểu nguy cơ này bằng cách làm theo hướng dẫn chăm sóc vết thương của bác sĩ một cách cẩn thận.
– Bạn cũng nên tự theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng bao gồm:
– Đỏ và sưng quanh vết mổ
– Sốt trên 37.5 độ C đo tại nách, có thể kèm ớn lạnh
– Nôn ói, chán ăn
– Co thắt dạ dày và tiêu chảy
Hiểu biết cơ bản về các dấu hiệu nhiễm trùng sau phẫu thuật sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều, đặc biệt giúp bạn đi khám kịp thời tránh hậu quả phẫu thuật lại.
6. Tái khám đúng hẹn và xác định thời gian có thể sinh hoạt bình thường
Bác sĩ của bạn thường sẽ kiểm tra sự tiến triển của bạn khi tái khám khoảng 2 đến 3 tuần sau phẫu thuật. Bạn cần được đảm bảo rằng cơ thể mình đang hồi phục tốt. Đồng thời bạn cần thảo luận với bác sĩ về thời gian có thể quay lại sinh hoạt bình thường.
Kết luận
Cắt ruột thừa được coi là một phẫu thuật khẩn cấp. Nhưng đây cũng là một trong những phẫu thuật ổ bụng phổ biến nhất trên thế giới nói chung. Vì vậy khi bạn kết thúc cuộc phẫu thuật vài tuần, cuộc sống sẽ trở lại bình thường, gần như không có ảnh hưởng gì. Uống nhiều nước mỗi ngày để giúp bạn phòng tránh táo bón. Hãy đảm bảo bạn được nghỉ ngơi đầy đủ. Một lối sống nhanh, cùng với chế độ ăn uống không điều độ có thể sẽ làm chậm quá trình hồi phục của bạn. Tránh nâng vật nặng và leo cầu thang để không bị căng cơ bụng. Tuân thủ sáu bước trên sẽ hỗ trợ cơ thể bạn hồi phục nhanh chóng. | thucuc | 1,207 |
Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu
Bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu có cơ hội chữa khỏi rất cao, gần như tuyệt đối nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
Dấu hiệu ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn I
Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh lý ác tính thường gặp ở nam giới trên 50 tuổi. Bệnh khởi phát từ sự phát triển bất thường của các tế bào tại tuyến tiền liệt, cơ quan thuộc bộ phận sinh dục nam nằm dưới bàng quang, bao quanh niệu đạo có chức năng sản xuất tinh dịch. Dấu hiệu ung thư tiền liệt tuyến giai đoạn I không có biểu hiện rõ ràng và thường dễ bị bỏ qua. Càng về giai đọan sau, biểu hiện bệnh càng rõ với mức độ nặng hơn rất nhiều.
Đặc điểm của tế bào ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu là khối u có kích thước nhỏ, vẫn nằm trong tuyến tiền liệt và chưa có sự lây lan sang các hạch bạch huyết hay các cơ quan xa. Nồng độ PSA
Đau lưng, đau hông là biểu hiện thường gặp ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt
Một số dấu hiệu ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn sớm có thể gặp:
Chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu
Sinh thiết tuyến tiền liệt
Có rất nhiều phương pháp chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt như thăm khám trực tràng bằng ngón tay, xác định nồng độ PSA trong máu, siêu âm qua trực tràng, sinh thiết tuyến tiệt liệt, chụp cắt lớp vi tính… Tuy nhiên, do đặc điểm của khối u tuyến tiền liệt giai đoạn đầu thường rất nhỏ và dễ bị bỏ sót nên xác định nồng độ PSA trong máu kết hợp với sinh thiết và chụp cắt lớp trực tràng được xem là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất tình trạng bệnh.
Tìm hiểu: tổng quan ung thư tuyến tiền liệt
Điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu
Phẫu thuật ung thư tuyến tiền liệt là phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu được đánh giá cao
Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu có tiên lượng sống rất tốt nếu có phương pháp điều trị tích cực. Một số phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu phổ biến: | thucuc | 413 |
Cách tính liều lượng thuốc theo cân nặng trẻ
Sốt là tình trạng rất hay gặp ở trẻ nhỏ khiến các bậc phụ huynh lo lắng. Tuy nhiên, trong những trường hợp như bé mọc răng, thay đổi thời tiết, sau khi tiêm phòng hoặc tự nhiên bé sốt, các mẹ có thể cho con mình uống thuốc hạ sốt tại nhà và theo dõi thêm. Không giống như người lớn có liều cố định, để sử dụng thuốc ở trẻ nhỏ, các mẹ cần biết tính liều lượng thuốc dựa vào cân nặng của trẻ.
1. Vì sao lựa chọn hạ sốt cho trẻ bằng Paracetamol?
Có nhiều nhóm thuốc có tác dụng hạ sốt, tuy nhiên, theo các bác sĩ, ở trẻ nhỏ, thuốc hạ sốt an toàn nhất nên được sử dụng là Paracetamol. Paracetamol là thuốc hạ sốt không cần kê đơn, tuy nhiên, việc sử dụng đúng cách cũng hết sức quan trọng vì nguy cơ gây độc cho gan của trẻ nếu phụ huynh dùng quá liều. Vì vậy, cha mẹ khi quyết định sử dụng thuốc hạ sốt cho trẻ cần đặc biệt lưu ý cách dùng, liều lượng và tần suất uống thuốc hàng ngày.Ngoài thị trường hiện nay, các loại thuốc hạ sốt dùng cho người lớn thường chứa hàm lượng 500mg dược chất Paracetamol. Tuy nhiên, ở trẻ em thường dùng là loại chứa 1⁄2 liều so với người lớn là 250mg Paracetamol.Theo các chuyên gia y tế, khi dùng Paracetamol để hạ sốt hay sử dụng với tác dụng khác của thuốc thì các mẹ đều cần áp dụng cách tính liều lượng thuốc cho trẻ theo cân nặng. Đặc biệt, khi dùng thuốc hạ sốt cho trẻ, nên ưu tiên sử dụng thuốc ở dạng lỏng. Việc lấy thuốc viên nén Paracetamol dành cho người lớn để bẻ nhỏ 1/2, 1/3, 1/4...rồi sử dụng cho trẻ em không được khuyến cáo. Lời khuyên dành cho các mẹ là sử dụng thuốc Paracetamol dạng lỏng, đọc thật kỹ bản hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến dược sĩ để biết cách sử dụng và tính liều lượng cho trẻ.
2. Cách tính liều lượng thuốc theo cân nặng trẻ
Cách sử dụng thuốc hạ sốt cho trẻ đúng cách:Cha mẹ nên cho trẻ sử dụng thuốc hạ sốt khi trẻ có tình trạng sốt với nhiệt độ từ 38,5 độ C trở lên.Liều dùng thuốc hạ sốt được tính dựa vào cân nặng của trẻ: Từ 10 – 15mg Paracetamol cho 1 kg cân nặng của trẻ.Tần suất sử dụng: Cha mẹ cho trẻ uống thuốc hạ sốt từ 4-6 tiếng một lần. Nếu sau khi uống thuốc và chưa đến giờ uống lại mà trẻ không hạ sốt thì cũng không được uống thêm thuốc. Lúc này, cha mẹ cần chườm mát vào trán, bẹn, lòng bàn tay, chân, cho trẻ mặc đồ thoáng, uống nhiều nước để hỗ trợ thêm cho trẻ.Ví dụ: Trẻ bị sốt nặng 5 kg, cha mẹ cần dùng từ 50mg đến 75mg Paracetamol là tối đa mỗi lần. Nếu sau 4 -6 giờ mà trẻ còn sốt thì cho trẻ uống với liều tương tự và tiếp tục theo dõi. Không được sử dụng quá liều dùng này, cũng như không được rút ngắn khoảng thời gian nghỉ giữa 2 lần uống thuốc, nếu không sẽ gây hại cho gan của bé.
3. Tính liều lượng thuốc theo cách khác
Tính liều lượng thuốc theo cân nặng khi sử dụng sử dụng thuốc cho trẻ nhỏ là cách phổ biến nhất cũng như giúp đảm bảo an toàn cho trẻ. Tuy nhiên, còn một số cách tính liều lượng thuốc cho trẻ cũng hay được sử dụng mà các mẹ có thể tham khảo.3.1 Tính liều lượng theo độ tuổi của trẻ. Liều dùng thuốc hạ sốt Paracetamol của trẻ là 10-15mg/kg mỗi lần dùng. Tuy nhiên, số lần dùng của trẻ trong ngày có thể khác nhau và khi tính liều dùng cho cả ngày 24 giờ thì phải tùy thuộc vào độ tuổi của trẻ. Tính liều thuốc hạ sốt dựa vào độ tuổi của trẻ nghĩa là ở độ tuổi khác nhau thì mức độ sử dụng thuốc cho trẻ cũng sẽ khác nhau. Đây cũng là một cách tính liều lượng thuốc hạ sốt cho trẻ các mẹ cần ghi nhớ.Ví dụ ở trường hợp trẻ sơ sinh bị sốt, liều dùng của Paracetamol là 10-15mg/kg/lần và khoảng cách giữa 2 lần uống là 6-8 giờ. Như vậy, tần suất sử dụng thuốc hạ sốt ở trẻ sơ sinh là 3-4 lần một ngày. Trong khi đó, ở nhóm trẻ lớn hơn, mặc dù liều lượng thuốc cũng tương tự trẻ sơ sinh là 10-15mg/kg/lần nhưng nhịp dùng thuốc lại gần hơn. Cụ thể, trong vòng 24 giờ, trẻ có thể được uống từ 4-6 lần, nghĩa là cứ 4-6 giờ dùng một lần, tuy nhiên, tốt nhất không nên uống quá năm liều hạ sốt trong một ngày.3.2 Tính liều lượng thuốc theo diện tích da của trẻĐây là cách tính khá phức tạp không được sử dụng hàng ngày tại nhà. Phương pháp này chủ yếu áp dụng trong các trường hợp sử dụng thuốc có độc tính cao như thuốc trị ung thư. Thực tế, để áp dụng cách tính liều lượng thuốc dựa vào diện tích da trong các bệnh viện, các nhà chuyên môn sẽ dựa vào chiều cao và cân nặng của trẻ cũng như kết hợp công thức hoặc bảng tính sẵn để suy ra diện tích da của trẻ. Đây được xem là cách tính liều lượng thuốc chính xác nhất nhưng nó lại khá phức tạp, đòi hỏi các bác sĩ phải có kinh nghiệm cũng như trong những trường hợp cần sự an toàn và hiệu quả tuyệt đối của thuốc đối với trẻ.
4. Một số lưu ý khi chăm sóc trẻ bị sốt
Khi chăm sóc trẻ bị ốm, bên cạnh việc cho uống thuốc đúng cách, đúng liều, cha mẹ cần lưu ý những lời khuyên dưới đây để hỗ trợ, giúp trẻ mau hạ sốt cũng như tăng cường sức khỏe cho trẻ:Khi trẻ bị sốt, cha mẹ không được chườm đá lạnh hay ủ trẻ quá kỹ.Lau mát cho trẻ, đặc biệt tại các vị trí các vị trí nách, bẹn, lòng bàn tay, bàn chân.Để cửa nhà thoáng mát, không có gió lùa. Cho trẻ mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát. Cho trẻ uống nhiều nước, kết hợp thêm vitamin C để tăng cường sức đề kháng và Oresol để bù nước.Trong quá trình chăm sóc con, các mẹ sẽ không ít lần phải đối mặt với tình trạng trẻ sốt cao do nhiều nguyên nhân khác nhau. Nắm được cách tính liều lượng thuốc theo cân nặng sẽ giúp các mẹ sử dụng thuốc cho trẻ hợp lý, đúng cách và an toàn hơn. | vinmec | 1,157 |
Tìm hiểu về xét nghiệm tuyến yên
1. Xét nghiệm tuyến yên là gì?
Xét nghiệm tuyến yên là quá trình tiến hành các phương pháp thử nghiệm và kiểm tra để đánh giá chức năng và tình trạng của tuyến yên, một cơ quan nội tiết quan trọng nằm trong não. Xét nghiệm này thường được thực hiện khi có nghi ngờ về rối loạn nội tiết hoặc vấn đề liên quan đến hoạt động của tuyến yên.
2. Xét nghiệm tuyến yên như thế nào?
Có một số xét nghiệm thường được sử dụng để đánh giá tuyến yên:
2.1. Xét nghiệm máu
Đo lượng hormone có mặt trong máu để kiểm tra chức năng của tuyến yên. Các xét nghiệm máu thường bao gồm đo lượng hormone tăng trưởng (GH), hormone kích thích tuyến giáp (TSH), hormone kích thích folicle (FSH), hormone kích thích luteinizing (LH), prolactin và nhiều hormone khác.
Xét nghiệm máu để đo lượng hormone trong máu
2.2. Xét nghiệm nước tiểu
Xét nghiệm nước tiểu nhằm đo lượng hormone hoặc các chất liên quan đến hormone trong nước tiểu để kiểm tra cân bằng nước và chức năng của tuyến yên sau tiền đình.
2.3. Chụp cộng hưởng từ MRI
Sử dụng hình ảnh y học như cắt lớp (MRI) để xem cấu trúc của tuyến yên. MRI có thể cung cấp thông tin chi tiết về kích thước, hình dạng và vị trí của tuyến yên, giúp đánh giá sự tồn tại của các khuyết tật hoặc bất thường.
2.4. Kiểm tra thị lực
Nếu có vấn đề liên quan đến thị giác, một số xét nghiệm thị giác có thể được thực hiện để kiểm tra tình trạng của tuyến yên và cơ thể người bệnh.
Kiểm tra thị lực
3. Khi nào cần xét nghiệm tuyến yên?
3.1. Rối loạn nội tiết
Nếu có nghi ngờ về các rối loạn nội tiết liên quan đến tuyến yên, như tăng prolactin, suy thượng thận, suy tuyến giáp, hay bất cứ rối loạn nào ảnh hưởng đến chức năng của tuyến yên tiền đình và sau tiền đình, xét nghiệm tuyến yên có thể được thực hiện để đánh giá mức độ hoạt động và khả năng sản xuất hormone của tuyến yên.
3.2. Rối loạn thị giác
Một số bệnh liên quan đến tuyến yên có thể gây ra triệu chứng thay đổi thị giác như hẹp thị, thị lực kém, hay thậm chí mất thị lực. Trong trường hợp này, xét nghiệm có thể được thực hiện để kiểm tra nếu có bất kỳ tổn thương nào đối với tuyến yên gây ra các vấn đề thị giác này.
3.3. Tăng áp lực trong sọ
Tuyến yên nằm trong một khu vực nhạy cảm của não và nếu có tăng áp lực trong sọ, có thể ảnh hưởng đến tuyến yên và hoạt động của nó. Xét nghiệm có thể được thực hiện để kiểm tra sự tác động của tăng áp lực trong sọ lên tuyến yên.
4. Kết quả xét nghiệm nói lên điều gì?
Kết quả xét nghiệm tuyến yên có thể nói lên nhiều điều quan trọng về tình trạng hoạt động và chức năng của tuyến yên, cũng như tình trạng sức khỏe tổng thể của cơ thể. Dựa trên kết quả này, các chuyên gia y tế có thể đưa ra các đánh giá và quyết định về chẩn đoán, điều trị và theo dõi tình trạng sức khỏe. Dưới đây là một số thông tin mà kết quả xét nghiệm có thể cung cấp:
4.1. Chức năng tuyến yên
Kết quả xét nghiệm sẽ cho biết liệu tuyến yên hoạt động bình thường hay có sự bất thường trong sản xuất và tiết ra hormone. Nếu có sự thay đổi lớn trong mức độ hormone so với mức bình thường, điều này có thể chỉ ra rằng tuyến yên đang gặp vấn đề hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
4.2. Rối loạn nội tiết
Kết quả có thể xác định các rối loạn nội tiết như tăng prolactin, suy thượng thận, suy tuyến giáp, hay các tình trạng khác ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến yên và các tuyến nội tiết khác.
4.3. Tình trạng nước và điện giải
Kết quả xét nghiệm sau tiền đình (ADH) trong nước tiểu có thể chỉ ra cân bằng nước trong cơ thể. Nếu có sự thay đổi lớn trong nồng độ ADH, điều này có thể liên quan đến vấn đề về cân bằng nước và nước tiểu.
4.4. Tình trạng thị giác
Nếu có vấn đề về thị giác liên quan đến tuyến yên, kết quả xét nghiệm có thể cho thấy sự ảnh hưởng của tuyến yên đối với thị giác.
4.5. Có mắc u tuyến yên không?
Xét nghiệm có thể phát hiện và xác định sự có mặt của khối u trong tuyến yên. Khối u tuyến yên có thể là một biểu hiện của nhiều vấn đề khác nhau, bao gồm các khối u lành tính (không ung thư) hoặc ác tính (ung thư). Xét nghiệm này giúp xác định vị trí, kích thước, tính chất của khối u, và có thể được sử dụng để đưa ra chẩn đoán chính xác và lập kế hoạch điều trị phù hợp.
4.6. Điều chỉnh liệu pháp
Dựa trên kết quả, các chuyên gia y tế sẽ đưa ra quyết định về cách điều chỉnh liệu pháp hoặc điều trị, bao gồm việc sử dụng thuốc, can thiệp phẫu thuật hoặc các biện pháp khác để điều trị các vấn đề liên quan đến tuyến yên.
5. Các bệnh về tuyến yên
Có nhiều loại bệnh có thể ảnh hưởng đến tuyến yên, bao gồm các bệnh liên quan đến chức năng hoặc cấu trúc của tuyến yên. Dưới đây là các bệnh thường gặp liên quan đến tuyến yên:
5.1. Tăng prolactin (hyperprolactinemia)
Đây là tình trạng khi mức độ hormone prolactin tăng cao trong cơ thể. Nó có thể gây ra triệu chứng như suy thượng thận, chu kỳ kinh nguyệt không đều ở phụ nữ, giảm ham muốn tình dục, và trong một số trường hợp, tiết sữa ở nam giới.
Tình trạng kinh nguyệt không đều khi mức độ Hormone prolactin tăng cao trong cơ thể
5.2. Bệnh to đầu chi (acromegaly)
Bệnh này là kết quả của tăng sản xuất hormone tăng trưởng (GH) sau khi giai đoạn phát triển đã kết thúc, gây ra tăng kích thước của xương và mô liên quan, gây ra các vấn đề về tăng trưởng và hình dáng.
5.3. Suy giảm chức năng tuyến yên (hypopituitarism)
Suy giảm chức năng tuyến yên xảy ra khi tuyến yên không sản xuất đủ lượng hormone cần thiết. Nó có thể dẫn đến suy giảm tăng trưởng, thiếu hormone tuyến giáp, thiếu hormone sinh dục và các vấn đề khác.
5.4. Bệnh đái tháo nhạt (Diabetes insipidus)
Bệnh này gây ra sự giảm khả năng cơ thể duy trì nước, dẫn đến tiểu nhiều và uống nước liên tục.
5.5. Khối u tuyến yên
Có thể có các loại khối u lành tính (không ung thư) hoặc ác tính (ung thư) trong tuyến yên. Các khối u này có thể gây áp lực lên các cấu trúc xung quanh và ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến yên.
Tóm lại, kết quả xét nghiệm tuyến yên cung cấp thông tin quan trọng về hoạt động của cơ quan này và ảnh hưởng của nó đối với sức khỏe tổng thể. Kết quả này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá, chẩn đoán và quản lý các tình trạng nội tiết và sức khỏe liên quan.
| thucuc | 1,299 |
Thể lệ cuộc thi “Cháy cùng AFF Cup 2018"
THỂ LỆ CHƯƠNG TRÌNH:
"CHÁY
CÙNG AFF CUP 2018"
1. Phần thưởng
Tặng TV Sam sung 55 inch cho người đoạt giải nhất cuộc thi
“Cháy cùng AFF Cup 2018".
2. Tham gia chương trình
Thí sinh dự thi chụp ảnh khoảnh khắc cổ vũ cho đội tuyển Quốc gia Việt Nam trong mùa AFF Cup 2018 rồi đăng lên facebook cá nhân với các yêu cầu sau:
- Ảnh có mặt của bạn tham gia cổ động cho đội tuyển Việt Nam mùa AFF CUP 2018 tại một địa điểm bất kỳ trên toàn quốc;
- Ảnh chụp phải có cờ đỏ sao vàng hoặc áo cờ tổ quốc hoặc hình cờ đỏ sao vàng;
- Ảnh gửi dự thi phải là ảnh nguyên bản (có thể cắt theo ý đồ bố cục của tác giả), Ảnh không được can thiệp chỉnh sửa ánh sáng, mầu sắc, ghép thêm hình, tẩy xóa,… bằng các phần mềm chỉnh sửa ảnh.
- Ảnh chưa được bất kỳ phương tiện truyền thông nào đăng tải.
Thi sinh đạt giải là thí sinh có bài đăng có tổng lượt like + share nhiều nhất (Thí sinh có nhiều bài đăng, Ban tổ chức chỉ tính bài đăng có tổng lượt like + share nhiều nhất)
3. Thời gian tham dự
- Từ 20h ngày 10/12 đến hết
ngày 13/12/2018: Thí sinh đăng ảnh theo yêu cầu của Ban tổ chức.
- Ngày từ 14h-17h ngày
14/12: Liên hệ và trao giải cho thí sinh thắng cuộc (Thí sinh ở xa có thể nhờ người đến nhận giải hoặc đề nghị Ban tổ chức chuyển phần thưởng về nhà (thí sinh chịu chi phí vận chuyển).
4. Những ai có thể tham gia
- Tất cả người dân Việt Nam trên cả nước, mọi lứa tuổi.
5. Cách thức tham gia
- Bước 1: Like Fanpage:
- Bước 2:
Đăng ảnh lên Facebook cá nhân có thể một bức ảnh hoặc nhiều ảnh, mỗi ảnh trong bài đăng phải có sự xuất hiện của bạn cổ động cho đội tuyển Việt Nam trong mùa AFF CUP 2018 (không giới hạn số bài đăng).
- Bước 4: Kêu gọi bạn bè like, share ảnh (Mỗi tài khoản chỉ được like, share 1 lần lên tường facebook của mình).
6. YÊU CẦU VỚI TÀI KHOẢN FACEBOOK DỰ THI
- Facebook cá nhân là facebook thật, đã hoạt động trên 6 tháng, có ít nhất 100 bạn bè.
- Ảnh đại diện Facebook là ảnh thật của thí sinh để đối chiếu với ảnh bài đăng.
7. TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ
- Ảnh đẹp, nước ảnh rõ, nét. Ưu tiên ảnh độc, lạ, nội dung đăng tải có thông điệp truyền tải rõ ràng, sáng tạo.
- Tài khoản dự thi là tài khoản thật, hoạt động trên 6 tháng, ít nhất 100 bạn bè.
- Tài khoản facebook like, share là tài khoản thật, để chế độ công khai
(Tài khoản có thông tin đủ thuyết phục Ban tổ chức), hoạt động trên 6 tháng, có ít nhất 100 bạn bè.
- Tài khoản dự thi phải like Fanpage:
8. TRƯỜNG HỢP PHẠM QUY
- Không chấp nhập Facebook ảo hoặc không hoạt động
tham gia dự thi
- Không sử dụng hình ảnh phản cảm, ngôn từ trái với quy định pháp luật, đạo đức, thuần phong mỹ tục Việt Nam.
- Không chấp nhận bài dự thi có hành vi mua like, mua share, tự share nhiều lần,
mua
comment hoặc có từ 10 like trở lên đến từ trang Facebook ảo, facebook không hoạt động.
Quy ước
- Facebook ảo là facebook có ít hơn 100 bạn bè, được khởi tạo từ 1/6/2018 đến nay, facbook không có đủ thông tin, hình ảnh không đủ thuyết phục Ban Tổ chức chứng minh facebook đang hoạt động.
- Facebook không hoạt động là facebook có thể được thành lập trước ngày 1/6/2018 có đầy đủ thông tin chủ sở hữu tài khoản, nhưng trong khoảng thời gian từ 1/6/2018 đến nay không có bài đăng.
- BTC có quyền từ chối trao giải cho những bài viết có dấu hiệu vị phạm các quy định trên mà không cần báo cho thí sinh biết và cũng không chịu trách nhiệm trước mọi hành vi khứu nại vì không đạt giải của thi sinh dưới mọi hình thức.
9. CHẤM ĐIỂM
- Người dự thi chia sẻ ảnh kèm nội dung trên trang Facebook cá nhân có gắn hashtag theo đúng yêu cầu của Ban tổ chức để bạn bè người thân like, share;
- Kết quả cuộc thi sẽ dựa trên tổng lượt like, share;
- Bài nhận giải thưởng là: bài thi có tổng lượt like + share nhiều nhất. Trong trường hợp các bài trùng nhau về tổng lượng like + share, Ban tổ chức sẽ bình chọn theo mức độ sáng tạo, nội dung của bài, ảnh dự thi (Tiêu chí theo Ban tổ chức mà không cần công bố cụ thể)
10. THÀNH PHẦN BAN GIÁM KHẢO: | medlatec | 806 |
Công dụng thuốc Asmenide 0.5
Thuốc Asmenide 0.5 chứa hoạt chất Entecavir được chỉ định trong điều trị viêm gan B mạn tính. Cùng tìm hiểu về công dụng và các lưu ý khi sử dụng thuốc Asmenide 0.5 qua bài viết dưới đây.
1. Công dụng của thuốc Asmenide 0.5
“Thuốc Asmenide 0.5 có tác dụng gì?”. Thuốc Asmenide 0.5 chứa hoạt chất Entecavir được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Asmenide được chỉ định trong các trường hợp sau:Người trưởng thành: Điều trị viêm gan siêu vi B mạn tính ở người bệnh bị suy gan như sau:Xơ gan còn bù có bằng chứng về hoạt động sao chép của virus viêm gan B, có tình trạng tăng dai dẳng enzyme alanin aminotransferase huyết thanh và có triệu chứng về mặt mô học viêm hoạt động hoặc xơ hóa;Xơ gan mất bù.Phác đồ điều trị ở cả hai trường hợp này dựa trên dữ liệu thử nghiệm lâm sàng ở người bệnh chưa từng được điều trị bằng nucleosid có kết quả xét nghiệm HBe. Ag dương tính hoặc người bệnh đã đề kháng với Lamivudin.Trẻ em: Asmenide 0.5 được chỉ định trong điều trị HBV mạn tính ở trẻ em 2 tuổi đến dưới 18 tuổi chưa từng điều trị bằng nucleosid bị xơ gan còn bù có bằng chứng về hoạt động sao chép của virus viêm gan B, có tình trạng tăng dai dẳng enzyme ALT huyết thanh và có triệu chứng về mặt mô học viêm hoạt động hoặc xơ hóa.
2. Liều dùng của thuốc Asmenide 0.5
Liều dùng khuyến cáo của thuốc Asmenide 0.5 như sau:Người trưởng thành xơ gan còn bù:Đối với người bệnh chưa từng dùng Nucleosid: Dùng liều 0.5mg/ ngày uống cùng hoặc không cùng với thức ăn;Đối với người bệnh đề kháng với Lamivudin: Dùng liều 1mg/ ngày uống lúc bụng đói (2 giờ trước bữa ăn hoặc sau bữa ăn). Trường hợp có sự đột biến LVDr cần xem xét sử dụng kết hợp Entecavir với thuốc khác virus thứ hai (không đề kháng chéo với Entecavir hoặc Lamivudin).Người trưởng thành xơ gan mất bù:Liều thuốc khuyến cáo là 1mg/ lần/ ngày uống vào lúc bụng đói;Đối với người bệnh có HBe. Ag dương tính: Thời gian điều trị bằng thuốc ít nhất là 12 tháng đến khi có kết quả chuyển đổi huyết thanh hoặc đến khi có chuyển đổi huyết thanh HBs hoặc đến khi thuốc bị mất hiệu quả;Đối với người bệnh có Hbe. Ag âm tính: Thời gian điều trị bằng thuốc đến khi có chuyển đổi huyết thanh HBs hoặc khi có bằng chứng mất hiệu quả. Trường hợp điều trị kéo dài hơn 2 năm, người bệnh cần thường xuyên đánh giá xác định xem việc điều trị tiếp có hiệu quả không.Trẻ em: Phác đồ điều trị ở trẻ em cần dựa vào việc xem xét các nhu cầu của từng người bệnh và tham khảo hướng dẫn điều trị hiện hành cho trẻ em như thông số thông tin mô học ban đầu,...
3. Tác dụng không mong muốn của thuốc Asmenide
Thuốc Asmenide 0.5 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn sau:Thường gặp: Đau đầu, mất ngủ, chóng mặt, mơ màng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, ăn không tiêu, tăng transaminase, mệt mỏi;Ít gặp: Rụng tóc, phát ban;Hiếm gặp: Phản ứng phản vệ, nhiễm toan lactic (liên quan đến xơ gan mất bù).
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Asmenide
4.1. Chống chỉ định
Chống chỉ định sử dụng thuốc Asmenide ở người bệnh quá mẫn với Entecavir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Asmenide.
4.2. Thận trọng khi sử dụng
Chứng to gan trầm trọng và nhiễm acid lactic đã được báo cáo khi dùng ở các chất tương tự Nucleosid đơn lẻ hoặc phối hợp với thuốc kháng retrovirus.Đã có báo cáo về tình trạng bệnh trở nặng hơn ở người bệnh ngưng liệu pháp chống viêm gan B, kể cả với Entecavir.Trong thời gian điều trị bằng thuốc Asmenide, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ chức năng gan.Trẻ em: Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy, các bệnh nhi ban đầu có HBV DNA ≥ 8.0 log10 IU/ml có khả năng đáp ứng virus thấp hơn. Vì vậy khuyến cáo chỉ sử dụng Entecavir ở những người bệnh này khi lợi ích điều trị lớn hơn hẳn nguy cơ, một số bệnh nhân nhi có thể phải điều trị viêm gan B mạn tính hoạt động lâu dài, thậm chí là suốt đời và cần xem xét Entecavir đến những lựa chọn trong tương lai.Đối với phụ nữ có thai: Các nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi chưa được nghiên cứu cụ thể. Vì vậy cần thận trọng khi sử dụng thuốc Asmenide trong điều trị ở phụ nữ đang mang thai.Đối với phụ nữ đang cho con bú: Hiện chưa có nghiên cứu cụ thể chứng minh khả năng bài tiết vào sữa mẹ của Entecavir. Tuy nhiên các dữ liệu trên động vật đã cho thấy khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Vì vậy, khuyến cáo cần ngưng cho con bú trong thời gian điều trị bằng Asmenide.
5. Tương tác thuốc
Thận trọng khi sử dụng đồng thời Asmenide với các thuốc cạnh tranh đào thải qua ống thận hoặc các thuốc làm suy giảm chức năng thận do Entecavir được đào thải chủ yếu qua thận.Sử dụng cùng lúc Asmenide và Adefovir Disoproxil, Lamivudin hoặc Tenofovir Disoproxil Fumarate không gây tương tác nghiêm trọng về mặt động học. Thuốc Asmenide không gây cảm ứng hay ức chế enzym cytochrom P450 nên các tương tác qua trung gian CYP450 không xảy ra với Asmenide.Tương tác thuốc có thể xảy ra làm giảm tác dụng điều trị của Asmenide, tăng nguy cơ gặp phải tác dụng không mong muốn. Vì vậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh cần thông báo với bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi điều trị bằng thuốc Asmenide. | vinmec | 1,015 |
Rối loạn kinh nguyệt sau sinh: Nguyên nhân và cách khắc phục
Rối loạn kinh nguyệt sau sinh với những hiện tượng như sớm có kinh, rong kinh, trễ kinh sau sinh… là chủ đề khiến nhiều chị em bàn tán về nó. Vậy đâu là nguyên nhân và cách khắc phục hiện tượng này như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc này
1. Nguyên nhân gây rối loạn kinh nguyệt sau sinh
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến rối loạn kinh nguyệt sau sinh
Rối loạn kinh nguyệt sau sinh được biết là hiện tượng chu kỳ kinh nguyệt ở nữ sau khi đã trải qua giai đoạn sinh nở không còn ổn định nữa, có tháng thì kinh nguyệt xuất hiện sớm, có tháng lại chậm. Lượng máu kinh cũng không đều có khi nhiều, có khi ít, màu sắc kinh nguyệt cũng thay đổi bất thường, ngoài ra chị em còn gặp phải tình trạng đau bụng kinh dữ dội, rong kinh kéo dài… Đây là những hiện tượng hoàn toàn bình thường của chị em phụ nữ sau khi sinh và sau một thời gian sẽ ổn định lại như bình thường. Nguyên nhân gây nên hiện tượng Những biểu hiện của hiện tượng rối loạn kinh nguyệt
Thay đổi nội tiết tố: Trong quá trình mang thai và sinh con, nội tiết tố estrogen trong cơ thể nữ giới có sự biến đổi nhất định, điều này khiến cho chu kỳ kinh nguyệt của chị em thường xuyên bị xáo trộn, thậm chí là cả trường hợp bị mất kinh, từ đó mà chị em thường xuyên phải đối mặt với tình trạng kinh nguyệt không đều. Trong quá trình nuôi con bằng sữa mẹ, cơ thể mẹ sẽ tiết ra một lượng lớn prolactin, chính những hoocmon này đã khiến cho hoạt động của tuyến đồi dưới, tuyến yên, buồng trứng bị chậm lại, từ đó trực tiếp tác động đến chu kỳ kinh nguyệt và khiến cho chúng trở nên bất thường.
Tham khảo bài đọc sau: Ca sinh mổ mất bao lâu
Yếu tố tâm lý sau sinh cũng là một phần dẫn tới hiện tượng rối loạn kinh nguyệt.
Đặc điểm cơ thể của mẹ: Tùy theo từng đặc điểm về sức khỏe và sinh lý, mà từ đó mỗi chị em phụ nữ sẽ xuất hiện kinh nguyệt vào những thời điểm khác nhau. Có người đến sớm và nhanh chóng ổn định, có người thì lại đến chậm và phải rất lâu mới có thể ổn định lại. Với những mẹ bầu không cho con bú thì sau khoảng 6 tuần là kinh nguyệt có thể trở lại. Tuy nhiên, việc kinh nguyệt xuất hiện trở lại không có nghĩa chúng sẽ nhanh chóng hồi phục mà cần phải có một khoảng thời gian nhất định để có thể điều hòa và cân bằng trở lại.
>> Tìm hiểu: Cách điều trị rối loạn kinh nguyệt hiệu quả cho các chị em
Tâm lý bản thân: Những áp lực từ quá trình sinh con, nuôi con khiến cho chị em phụ nữ luôn trong tình trạng căng thẳng và mệt mỏi. Tình trạng này kéo dài sẽ khiến cho nhiều cơ quan bên trong cơ thể chị em bị trì trệ và các cơ quan trong hệ sinh sản cũng không ngoại lệ, điều này dẫn đến tình trạng rối loạn kinh nguyệt thường gặp ở phái nữ.
Các mẹ nên duy trì lối sống, chế độ ăn uống, tập luyện lành mạnh để cải thiện tình trạng rối loạn kinh nguyệt sau sinh.
2. Biện pháp khắc phục tình trạng rối loạn kinh nguyệt sau khi sinh
Không tự ý thay đổi cân nặng một cách đột ngột trong thời gian sau sinh, bởi sự thay đổi cân nặng có thể kéo theo các hệ lụy như sự thay đổi hoocmon và khiến cho mẹ bầu bị rối loạn kinh nguyệt.
Các mẹ nên bổ sung vào thực đơn ăn uống hàng ngày những thực phẩm có chứa omega 3, kẽm, vitamin C, E… các loại rau xanh giàu chất xơ, ngoài ra chị em nên tích cực vận động cơ thể bằng những bài tập vừa sức, điều này sẽ giúp điều hòa kinh nguyệt.
Thông tin bài đọc:Viêm lộ tuyến cổ tử cung
Đến gặp bác sĩ nếu tình trạng rối loạn kinh nguyệt sau sinh trầm trọng.
| thucuc | 749 |
Phẫu thuật bệnh trĩ hết bao nhiêu tiền?
Trả lời
Trĩ là một bệnh lý ở vùng hậu môn trực tràng rất phổ biến. Theo số liệu thống kê cho biết tỷ lệ người bị bệnh trĩ ở Việt Nam là rất lớn, khoảng 75% trong số chúng ta sẽ mắc bệnh tại một thời điểm nào đó trong cuộc đời.
Phẫu thuật bệnh trĩ hết bao nhiêu tiền?
Bệnh trĩ được chia thành 4 cấp độ với 2 loại chính là trĩ nội và trĩ ngoại. Tùy vào loại bệnh và mức độ bệnh cụ thể của từng người mà có phương pháp chữa trị phù hợp. Thông thường trĩ độ 1 và 2 thì có thể điều trị bằng thuốc. Trĩ độ 3 và 4 thì cần phải được phẫu thuật nhằm cắt búi trĩ đã bị sa ra ngoài. Bệnh trĩ nếu không được điều trị kịp thời và đúng phương pháp sẽ khó chữa khỏi. Ngược lại chúng còn gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe, tái phát lại, khó điều trị triệt để.
Phẫu thuật bệnh trĩ hết bao nhiêu tiền?
Nhiều người khi được chỉ định phẫu thuật trĩ đều có chung thắc mắc phẫu thuật bệnh trĩ hết bao nhiêu tiền? Chi phí cắt trĩ còn phụ thuộc vào mức độ tiến triển của bệnh trĩ và việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật và các dịch vụ khác. Vì vậy muốn biết cắt trĩ hết bao nhiêu tiền người bệnh cần đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và điều trị kịp thời hiệu quả.
Ngoài chi phí phẫu thuật người bệnh còn phải chi trả thêm các phí vật tư tiêu hao, tiền thuốc, tiền giường (đối với trường hợp nằm điều trị chăm sóc tại viện sau phẫu thuật).
Bệnh viện còn áp dụng thanh toán BHYT và bảo hiểm phi nhân thọ, giúp hỗ trợ tối đa chi phí khám chữa bệnh cho người bệnh. Do đó bạn và gia đình hoàn toàn yên tâm điều trị bệnh trĩ sớm để tránh bệnh tiến triển nặng hơn, ảnh hưởng xấu tới sức khỏe.
XEM THÊM:
>> Bài thuốc chữa khỏi bệnh trĩ nội trĩ ngoại
>> Sau khi phẫu thuật trĩ nên ăn gì và kiêng gì?
>> Khi nào nên mổ bệnh trĩ nội? | thucuc | 385 |
[] CHÚNG TÔI TIẾP TỤC TRẢI THẢM ĐỎ ĐÓN ĐIỀU DƯỠNG, KỸ THUẬT VIÊN
Nếu bạn tốt nghiệp Cao đẳng trở lên chuyên ngành Điều dưỡng, Kỹ thuật viên xét nghiệm đang loay hoay tìm kiếm những cơ hội việc làm hấp dẫn cho bản thân mình và nếu bạn chưa có kinh nghiệm thì chúng tôi sẵn sàng đào tạo, chỉ cần bạn có sức khỏe tốt, trung thực, nhanh nhẹn, kỹ năng giao tiếp tốt...
Có điều kiện được tham gia các khóa đào tạo trong và ngoài nước, tham gia hội thảo quốc tế
Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà và trả kết quả cho khách hàng.
Tư vấn xét nghiệm cho khách hàng.
Tiếp xúc và ghi nhận thông tin khách hàng.
Công việc chuyên môn tại chi nhánh.
YÊU CẦU
Tốt nghiệp Cao đẳng trở lên chuyên ngành Điều dưỡng, Kỹ thuật viên xét nghiệm.
Chưa có kinh nghiệm sẽ được đào tạo
Có sức khỏe tốt, trung thực, nhanh nhẹn, kỹ năng giao tiếp tốt.
QUYỀN LỢI
Thu nhập: từ 150.000.000/ năm
Môi trường chuyên nghiệp, nhiều cơ hội thăng tiến.
Thưởng theo hiệu quả kinh doanh của Công ty, thưởng các dịp Lễ Tết, tháng lương 13++;
Phụ cấp tiền ăn: 40.000 VNĐ/bữa, phụ cấp trách nhiệm, xăng xe…;
Chế độ du lịch trong và ngoài nước cho CBNV;
Chế độ chăm sóc sức khỏe cho bản thân và cả gia đình
Các chế độ BHXH, BHYT theo đúng quy định của Luật lao động;
Được đào tạo bài bản về nghiệp vụ và các kỹ năng mềm;
CÁCH THỨC ỨNG TUYỂN
Liên hệ: 0392622993 (Ms Hà - Phụ trách tuyển dụng đơn vị)/Ms Uyến - 0914351291 (Phụ trách tuyển dụng Tập đoàn) | medlatec | 269 |
Nguyên nhân khủng hoảng tuổi trung niên
Khủng hoảng tuổi trung niên là khi một người nào đó phải vật lộn với danh tính và sự tự tin của họ khi bước vào độ tuổi từ 49 đến 60 tuổi. Không phải tất cả mọi người đều có thể gặp phải tình trạng này. Vậy nguyên nhân gây khủng hoảng tâm lý tuổi trung niên là gì?
1. Khủng hoảng tuổi trung niên là gì?
Khủng hoảng tuổi trung niên là gì? Định nghĩa về khủng hoảng tuổi trung niên là một giai đoạn chuyển tiếp trong cuộc đời mà một người nào đó phải vật lộn với danh tính và sự tự tin của họ. Nó xảy ra ở bất cứ đâu từ 40 tuổi đến 60 tuổi và ảnh hưởng đến nam giới và phụ nữ. Khủng hoảng tuổi trung niên không phải là một chứng rối loạn mà chủ yếu là do tâm lý. Nó xảy ra khi ai đó nhìn vào vị trí của họ trong cuộc sống so với vị trí mà họ nghĩ rằng họ nên đạt được ở một độ tuổi nhất định.
2. Dấu hiệu nhận biết khủng hoảng tâm lý tuổi trung niên
Dưới đây là các triệu chứng phổ biến của khủng hoảng tuổi trung niên ở nam và nữ:Cảm thấy buồn hoặc thiếu tự tin, đặc biệt là sau một thành tựu quan trọng hoặc sinh nhật. Buồn chán, mất ý nghĩa hoặc mục đích trong cuộc sống. Cảm thấy không thỏa mãn. Hoài niệm. Suy nghĩ quá nhiều về quá khứ. Các hành động bốc đồng. Cảm giác tiếc nuối. Liên tục so sánh bản thân với người khácỞ phụ nữ, những triệu chứng này có thể trở nên tồi tệ hơn do mãn kinhỞ đàn ông, cảm xúc có thể tức giận hoặc cáu kỉnh hơn. Phân biệt khủng hoảng tâm lý tuổi trung niên và trầm cảm?Cả hai đều có các triệu chứng tương tự và có thể bị nhầm lẫn với nhau. Khủng hoảng tâm lý tuổi trung niên xảy ra định kỳ và có thể kéo dài trong một thời gian ngắn. Trầm cảm sẽ kéo dài lâu hơn và nhất quán hơn. Dù bằng cách nào thì cả hai tình trạng đều có thể gây xúc động và khó hiểu, đó là lý do tại sao bạn nên tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc lời khuyên.
3. Nguyên nhân khủng hoảng tâm lý tuổi trung niên
Sự tiêu cực về quá trình lão hóa có thể khiến bạn cảm thấy tuyệt vọng hoặc giảm sút lòng tự trọng khi bước vào tuổi trung niên. Những yếu tố gây căng thẳng hoặc thất bại rất cụ thể trong thời kỳ trưởng thành cũng có thể làm trầm trọng thêm hoặc kích hoạt tình trạng khủng hoảng tuổi trung niên. Những nguyên nhân khủng hoảng tâm lý tuổi trung niên này có thể liên quan đến những thay đổi đối với sức khỏe thể chất, các mối quan hệ xã hội, sự nghiệp hoặc tài chính của bạn.3.1 Thay đổi vật lý. Có lẽ bạn không còn nhanh nhẹn như trước nữa hay thậm chí có thể dễ mắc bệnh hơn hoặc được chẩn đoán mắc một tình trạng như huyết áp cao. Những thay đổi về thể chất này có thể khiến bạn chán nản hoặc lo sợ về tương lai.Phụ nữ sẽ trải qua thời kỳ mãn kinh, đi kèm với một loạt các triệu chứng, chẳng hạn như dễ nổi giận, thay đổi tâm trạng và khó ngủ. Tất cả những điều này có thể góp phần làm tăng căng thẳng tổng thể.Đàn ông có thể bị suy giảm dần testosterone khi họ bước qua tuổi 30 hoặc 40. Tuy nhiên, các yếu tố như bệnh tật, lạm dụng rượu , tác dụng phụ của thuốc và tăng mỡ cơ thể cũng có thể làm giảm testosterone. Testosterone thấp có thể dẫn đến các triệu chứng khó chịu như trầm cảm, ham muốn tình dục thấp, rối loạn cương dương và khó ngủ .3.2 Thay đổi động lực gia đìnhỞ tuổi trung niên, nhiều bậc cha mẹ có thể cảm giác đau buồn gắn liền với việc con cái họ rời khỏi nhà. Bạn có thể cảm thấy cô đơn hoặc cảm giác trống rỗng khi đánh giá lại vai trò làm cha mẹ và tập trung trở lại vào bản thân.Bạn cũng có thể trải nghiệm những thay đổi trong mối quan hệ với cha mẹ. Đảm nhận vai trò chăm sóc cha mẹ già có thể gây căng thẳng về thể chất và tinh thần. Bên cạnh đó, sự ra đi của cha mẹ có thể vô cùng đau lòng.Ly hôn là một sự kiện khác có thể góp phần tạo nên một cuộc sống hỗn loạn ở tuổi trung niên. Tách khỏi người bạn đời lâu năm có thể dẫn đến những cảm xúc mâu thuẫn như buồn bã, tức giận và bối rối. Nếu đã có con, ly hôn cũng có thể làm phức tạp thêm nhiều vấn đề trong gia đình của bạn.3.3 Thay đổi nghề nghiệp. Sự chuyển đổi nghề nghiệp hay thay đổi vị trí trong công việc hiện tại, ngay cả khi những vị trí đó có chức vụ cao hơn, được trả lương cao hơn cũng sẽ đi kèm với những trách nhiệm mới khiến bạn căng thẳng hơn .Những người trung niên khác thấy rằng, sự nghiệp của họ đang đi xuống. Sự lặp đi lặp lại trong các công việc hàng ngày có thể góp phần khiến bạn không hoàn thành công việc tại nơi làm việc.3.4 Những thay đổi trong tình hình tài chính. Nhiều sự kiện nói trên có thể ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của bạn. Bạn có thể cần phải chi nhiều tiền hơn khi đóng vai trò là người chăm sóc cho cha mẹ. Hoặc có lẽ việc chuyển đổi nghề nghiệp yêu cầu phải giảm chi tiêu. Mất việc làm và những thay đổi đột ngột trên thị trường lao động cũng có thể gây ra căng thẳng tài chính vào thời điểm mà bạn cảm thấy mình nên an tâm hơn.Ngoài ra, nếu có con trưởng thành đang gặp khó khăn về tài chính, bạn có thể phải đối mặt với căng thẳng thêm.3.5 Nghịch cảnh thời thơ ấu. Một số trải nghiệm thời thơ ấu có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe ngay cả khi bạn đến tuổi trưởng thành. Những yếu tố sức khỏe này sau đó có thể góp phần làm tăng khả năng khủng hoảng tâm lý tuổi trung niên.Ví dụ, trải qua cái chết của cha mẹ khi còn nhỏ có thể làm tăng khả năng trầm cảm sau này trong cuộc sống. Lớn lên trong nghèo đói có thể làm tăng nguy cơ bị căng thẳng mãn tính và bệnh tim ở tuổi trưởng thành. Bị cha mẹ đối xử tệ bạc hoặc nhìn thấy họ trải qua một cuộc ly hôn có thể gây ra những tác động tiêu cực tương tự.Tuy nhiên, những hậu quả này không cố định. Các chiến lược đối phó khác nhau có thể giúp kiểm soát các yếu tố gây căng thẳng ở tuổi trung niên cũng như thấy được cách giải thích tiêu cực của xã hội trước đây về quá trình lão hóa.Không phải ai cũng trải qua khủng hoảng tuổi trung niên, nhưng việc trang bị những kỹ năng đối phó và tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần từ những người xung quanh để nhanh chóng vượt qua cuộc khủng hoảng hiện tại, tìm thấy sự hài lòng sau này trong cuộc sống. | vinmec | 1,286 |
Đi khám sức khỏe tổng quát ở đâu đầy đủ uy tín chất lượng nhất hiện nay?
Theo khuyến cáo của Bộ Y tế, người dân nên đi khám sức khỏe tổng quát định kỳ nếu được 6 tháng một lần để phát hiện sớm những nguy cơ gây bệnh từ đó có biện pháp điều trị kịp thời. Nên đi khám sức khỏe tổng quát ở đâu đầy đủ và uy tín là câu hỏi được nhiều khách hàng đặt ra.
1. Khám sức khỏe tổng quát là gì?
Khám sức khỏe tổng quát là kiểm tra sức khỏe toàn diện của cơ thể. Thông qua Khám sức khỏe tổng quát có thể phát hiện được những bệnh lý ngay cả khi chưa có những dấu hiệu cụ thể.
Khám sức khỏe định kỳ là điều nên làm, không nên đợi có những biểu hiện của bệnh rồi mới đi khám. Việc phát hiện sớm các bệnh lý sẽ có những phương án điều trị mang lại khả năng khỏi bệnh cao hơn, ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. Quan trọng hơn nữa là tiết kiệm thời gian và tiền bạc cho khách hàng.
Không những thế, thông qua việc khám sức khỏe, khách hàng còn được bác sĩ tư vấn và điều chỉnh về chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt một cách khoa học nhất nhằm tăng cường sức đề kháng, cải thiện chất lượng cuộc sống và phòng ngừa bệnh hiệu quả.
2. Cùng với sự hỗ trợ đắc lực của hệ thống trang thiết bị tiên tiến hiện đại, việc khám sức khỏe hiện nay diễn ra khá nhanh chóng.
Hơn nữa khi khám sức khỏe tổng quát tại những bệnh viện công lập bạn sẽ phải tốn thời gian xếp hàng chờ, các thủ tục khám rườm rà mất thời gian. Nhất là những ngày cao điểm, bạn đăng ký buổi sáng nhưng đến chiều hoặc ngày mai mới được khám.
3. Khám sức khỏe tổng quát bao gồm những gì?
3.1. Khám lâm sàng tổng quát các thông số cơ bản của cơ thể
- Đo cân nặng, chiều cao, huyết áp, đánh giá thông số BMI.
- Kiểm tra toàn diện các cơ quan trong cơ thể như hệ hô hấp, tiêu hóa, tuần hoàn, thần kinh, tim mạch, mắt, tai - mũi - họng,...
Kiểm tra với mục đích phát hiện những bất thường của cơ thể để có thể đăng ký những xét nghiệm chuyên khoa đặc hiệu để kiểm tra chính xác.
3.2. Xét nghiệm
Thông qua việc xét nghiệm có thể phát hiện được những bệnh lý nguy hiểm mặc dù bản thân bạn không có dấu hiệu cụ thể của bệnh.
Xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu là phương pháp cơ bản nhưng cũng quan trọng nhất để kiểm tra những thông tin về máu, những bất thường xuất hiện bên trong tế bào máu và những bệnh lý tiềm ẩn bên trong cơ thể. Xét nghiệm sinh hóa máu còn được sử dụng để đánh giá chức năng hoạt động của một số bộ phận bên trong cơ thể người.
Ví dụ:
- Xét nghiệm các chỉ số GGT, ALT (GPT), AST, định lượng Bilirubin: Đánh giá chức năng và chẩn đoán một số bệnh lý gan mật.
- Xét nghiệm các chỉ số creatinin, ure máu để đánh giá và chẩn đoán những bệnh lý về thận.
- Xét nghiệm triglycerid và cholesterol để đánh giá tình trạng mỡ máu.
- Xét nghiệm Acid Uric để kiểm tra Gout. Thông qua việc xét nghiệm và kiểm tra các chỉ số trong nước tiểu bạn sẽ biết được bản thân có bị viêm đường tiết niệu, bệnh lý về thận hay không. Bên cạnh đó có thể phát hiện ra một số bệnh lý về rối loạn chuyển hóa.
Xét nghiệm khác
Tùy thuộc vào nhu cầu của khách hàng hoặc đăng ký gói khám sức khỏe tổng quát nâng cao sẽ có những xét nghiệm sau: xét nghiệm nội tiết tố, tầm soát ung thư cổ tử cung, gan, dạ dày, xét nghiệm nội tiết tố,...
3.3. Chẩn đoán hình ảnh
Siêu âm, chụp X-quang, chụp cắt lớp CT đang là những phương pháp chẩn đoán hình ảnh được sử dụng nhiều nhất hiện nay để khám sức khỏe tổng quát.
3.4 Thăm dò chức năng
Các phương pháp thăm dò chức năng: đo điện não đồ, đo loãng xoang, đo điện tâm đồ,... Tùy thuộc vào thể trạng và tình hình sức khỏe của bệnh nhân để thực hiện thăm dò chức năng sao cho phù hợp.
4. Đi khám sức khỏe tổng quát ở đâu uy tín
nhất hiện nay?
Bên cạnh đó, đội ngũ y bác sĩ thực hiện khám đều là những chuyên gia có trình độ chuyên môn giỏi, nhiều kinh nghiệm, tâm huyết đối với khách hàng. Hệ thống máy móc xét nghiệm hiện đại cho kết quả nhanh và độ chính xác tuyệt đối. | medlatec | 810 |
Công dụng thuốc Acinmuxi
Thuốc Acinmuxi là một loại thuốc kê đơn thường được sử dụng trong điều trị bệnh lý đường hô hấp. Vậy thuốc Acinmuxi là thuốc gì và cách sử dụng loại thuốc này như thế nào?
1. Thuốc Acinmuxi là thuốc gì?
Thuốc Acinmuxi là một loại thuốc tác dụng trên đường hô hấp, thuốc được bào chế dưới dạng thuốc bột với thành phần chính trong mỗi gói thuốc là Acetylcysteine 200mg.Acetylcystein là dẫn chất N - acetyl của L - cystein, đây là một amino - acid tự nhiên. Acetylcystein được sử dụng làm thuốc tiêu chất nhầy và là thuốc giải độc khi sử dụng quá liều paracetamol. Hoạt chất này có tác dụng làm giảm độ quánh của chất nhầy ở phổi có hoặc không có mủ bằng cách tách đôi cầu nối disulfua trong phân tử mucoprotein. Qua đó tạo thuận lợi cho việc tống đờm ra ngoài qua phản xạ ho, dẫn lưu tư thế hoặc bằng các phương pháp cơ học.Ngoài ra, Acetylcystein cũng được sử dụng tại chỗ để điều trị tình trạng không có nước mắt. Acetylcystein cũng được sử dụng để bảo vệ chống gây độc cho gan do quá liều paracetamol, thông qua tác dụng duy trì hoặc khôi phục nồng độ của glutathion ở gan. Vì thế đây là chất cần thiết để làm bất hoạt chất chuyển hóa trung gian của paracetamol gây độc cho gan.Trong trường hợp sử dụng quá liều paracetamol, một lượng lớn chất chuyển hóa của paracetamol được tạo ra, vì đường chuyển hóa chính (liên hợp glucuronid và sulfat) trở thành bão hòa. Acetylcystein được chuyển hóa thành cystein kích thích gan tổng hợp glutathion, vì vậy acetylcystein có thể bảo vệ được gan nếu như bắt đầu điều trị trong vòng 12 giờ sau khi dùng quá liều paracetamol. Chính vì vậy cần bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt.Thuốc Acinmuxi được sử dụng để tiêu nhầy trong các bệnh phế quản-phổi cấp và mạn tính có tình trạng tăng tiết chất nhầy.Thuốc Acinmuxi chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người quá mẫn với acetylcystein hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Acinmuxi trong các trường hợp sau:Phụ nữ có thai. Phụ nữ đang cho con bú.Trẻ < 2 tuổi không nên dùng thuốc Acinmuxi.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Acinmuxi
Thuốc Acinmuxi được sử dụng bằng đường uống, hòa thuốc với một lượng nước vừa đủ.Liều lượng thuốc Acinmuxi cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, liều thuốc tham khảo trong các trường hợp cụ thể như sau:Tiêu nhày:Người lớn và trẻ > 14 tuổi: Sử dụng liều 1 gói/lần x 2 - 3 lần/ngày.Trẻ 6 - 14 tuổi: Sử dụng liều 1 gói/lần x 2 lần/ngày hoặc nửa gói/lần x 3 lần/ngày.Trẻ 2 - 5 tuổi: Sử dụng liều nửa gói/lần x 2 - 3 lần/ngày.Tăng tiết dịch nhầy:Trẻ > 6 tuổi: Sử dụng liều 1 gói/lần x 3 lần/ngày.Trẻ 2 - 5 tuổi: Sử dụng liều nửa gói/lần x 4 lần/ngày.
3. Tác dụng phụ của thuốc Acinmuxi
Thuốc Acinmuxi tương đối an toàn, rất hiếm khi xảy ra tác dụng phụ, bao gồm:Rối loạn tiêu hóa. Viêm miệngÙ tai.
4. Tương tác của thuốc Acinmuxi với các loại thuốc khác
Thuốc Acinmuxi có thể xảy ra tương tác khi sử dụng cùng với các loại thuốc sau:Nitroglycerin. Tetracycline. Thuốc trị ho.Trên đây là những thông tin về công dụng của thuốc Acinmuxi, người bệnh trước khi dùng cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ để đạt được kết quả điều trị tốt nhất. | vinmec | 607 |
Kén khí phổi có nguy hiểm không? Phương pháp điều trị bệnh ra sao?
Kén khí phổi hay còn gọi là kén khí ở phổi là bệnh lý ít gặp và thường không gây ra những triệu chứng rõ ràng. Trường hợp không được điều trị kịp thời có thể xảy ra vỡ kén, dẫn tới tràn dịch màng phổi và gây nguy hiểm cho người bệnh.
1. Kén khí ở phổi là bệnh như thế nào?
Bệnh kén khí phổi là căn bệnh do dị tật bẩm sinh ở phổi gây ra hoặc cũng có thể do mắc phải:
- Kén khí phổi bẩm sinh: Tình trạng dị tật bẩm sinh ở phổi này khá hiếm gặp. Quá trình cấu tạo thành phổi đã xảy ra lỗi ngay từ khi còn là bào thai. Trong phổi có nhiều nang tuyến nhỏ nhưng không có nhu mô. Phần lớn những nang này đều có cấu trúc đơn giản, chỉ có một lớp bao bọc kén khí bên trong. Chính vì cấu trúc đơn giản nên những nang này không thực hiện được các chức năng hô hấp.
Đến nay, khoa học vẫn chưa tìm ra nguyên nhân dẫn đến nay khoa học vẫn chưa tìm ra được nguyên nhân dẫn tới dị tật bẩm sinh này là gì và kén khí phổi cũng được cho là không liên quan đến yếu tố di truyền.
- Kén khí phổi do một số bệnh lý mắc phải: Là những trường hợp mắc bệnh thứ phát do một số bệnh lý như:
+ Áp xe phổi hoặc rách phổi vì chấn thương tai nạn hay chấn thương lao động,
+ Nhiễm trùng có tạo kén do nhiễm sán chó, do bệnh nấm phổi, lao phổi …
+ Khí phế thũng phổi do các bệnh lý như COPD,...
2. Phương pháp chẩn đoán kén khí phổi
- Phần lớn những trường hợp bị kén khí phổi đều không có triệu chứng gì đặc biệt, thậm chí có những bệnh nhân đã sống chung với bệnh trong nhiều năm mà không hề hay biết. Rất nhiều người bệnh tình cờ được chẩn đoán trong các cuộc khám sức khỏe định kỳ.
- Tuy nhiên, một số kén to có thể gây chèn ép vào các cơ quan lân cận hoặc bị nhiễm khuẩn gây mủ, khiến người bệnh cảm thấy bất thường và đi khám. Lúc này, mới phát hiện ra bệnh.
- Một số phương pháp chẩn đoán bệnh kén khí phổi:
+ Chụp X-quang:
Bằng phương pháp chụp X-quang, các bác sĩ có thể thấy rõ được hình ảnh kén khí phổi, đó chính là bóng khí sáng, hình tròn hoặc hình bầu dục và có đường mỏng cản quang bao quanh. Tùy từng trường hợp mà các kén khí sẽ có những kích thước khác nhau, có kén 2 đến 3 cm và có những kén khí lên tới vài chục cm.
Tuy nhiên, tránh nhầm lẫn kén khí phổi với một số bệnh về phổi khác, có thể kể đến như tràn khí màng phổi, giãn phế quản, lao phổi hoặc áp xe phổi. Để phân biệt, bệnh nhân cần được chụp phế quản hoặc chụp CT cắt lớp.
+ Siêu âm
Khi mang thai cũng là một phương pháp có thể phát hiện kén khí phổi ở thai nhi. Chính vì thế, mẹ bầu cần khám thai theo đúng lịch hẹn của bác sĩ để giúp phát hiện sớm những bất thường ở thai nhi, trong đó bao gồm một số dị tật ở phổi.
+ Bệnh có thể nhận biết qua một số triệu chứng lâm sàng: Nhiễm trùng, ho ra máu, vỡ kén gây tràn khí phổi,…
3. Điều trị kén khí phổi như thế nào?
3.1. Biến chứng của bệnh kén khí phổi
Nếu không điều trị dứt điểm bệnh có thể gây ra một số biến chứng nguy hiểm như:
- Tình trạng kén bị nhiễm khuẩn và vỡ ra thông với phế quản.
- Nếu chỗ vỡ thủng vào màng phổi có thể dẫn đến tràn mủ màng phổi.
- Những trường hợp kén khí có kích thước lớn gây chèn ép vào các vùng lân cận.
- Kén khí phổi đè vào khí quản gây khó thở, xẹp phổi. Những thùy phổi bị xẹp sẽ tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.
- Kén khí đè vào thực quản sẽ khiến bệnh nhân bị khó nuốt, ảnh hưởng đến tiêu hóa.
- Gây suy hô hấp, khi vỡ ra gây tràn khí màng phổi và dẫn đến tử vong.
3.2. Phương pháp điều trị
Bệnh kén khí phổi tuy là bệnh hiếm gặp và có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng nhưng có thể được điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm. Bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị cụ thể với từng bệnh nhân như sau:
+ Với những trường hợp bệnh nhân có kén khí kích thước lớn, có biến chứng ho ra máu và bệnh hay tái phát, các bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật để cắt bỏ kén khí.
Mục đích của phương pháp này là loại bỏ phần phổi bị tổn thương và không còn chức năng, đồng thời giúp cải thiện chức năng hô hấp cho bệnh nhân, tránh nguy cơ biến chứng như khó thở kéo dài, áp xe phổi, tràn dịch màng phổi,… từ đó tránh tình trạng nguy kích cho bệnh nhân.
+ Với những trường hợp kén khí bị nhiễm khuẩn, bệnh nhân cần được điều trị bằng thuốc kháng sinh.
Các loại máy chụp X-quang, chụp CT, chụp cộng hưởng từ MRI,... và nhiều loại máy khác của bệnh viện đều được nhập khẩu từ các quốc gia có nền y học hiện đại trên thế giới. Chính vì thế, kết quả chụp phổi luôn đảm bảo chính xác và rõ nét.
Đội ngũ bác sĩ của bệnh viện đều là các chuyên gia đầu ngành, có nhiều năm kinh nghiệm khám chữa bệnh. Không chỉ giỏi chuyên môn, các bác sĩ còn luôn tận tâm hết mình vì người bệnh. | medlatec | 988 |
U tuyến giáp thể nang là gì? Có điều trị được không?
U tuyến giáp thể nang là một trong những bệnh lý ung bướu phổ biến hiện nay. Phần lớn những trường hợp bị u tuyến giáp thể nang đều không đe dọa đến tính mạng nhưng ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe người bệnh. Do đó mỗi người nên tìm hiểu các kiến thức liên quan đến căn bệnh này để chủ động phòng tránh cũng như điều trị bệnh. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản về u tuyến giáp thể nang và cách điều trị bệnh.
1. U tuyến giáp thể nang là gì?
U tuyến giáp thể nang còn được biết đến với tên gọi là bướu giáp nhân. Đây là một loại u ở tuyến giáp khá phổ biến. Khối u ở tuyến giáp hình thành khi các tế bào tại đây phát triển dị sản, loạn sản mất kiểm soát. Kích thước của khối u có thể là từ vài mm cho tới vài cm tùy thuộc vào giai đoạn bệnh. Hiện nay tỷ lệ bệnh nhân mắc u tuyến giáp thể nang khá nhiều, trải rộng trong độ tuổi từ 18 đến 65.
Theo các chuyên gia y tế thì phần lớn trường hợp bị u tuyến giáp thể nang là dạng lành tính, còn lại là ác tính. Nếu trong khối u chỉ chứa dịch bình thường thì đó không được coi là ung thư. Tuy nhiên thay vì dịch đó lại là các mô đặc thì nguy cơ cao bệnh nhân đang bị ung thư. Do đó để xác định được chính xác tình trạng mà bệnh nhân đang gặp phải thì cần tiến hành xét nghiệm.
2. Biểu hiện khi bị u tuyến giáp thể nang
2.1. Đối với trường hợp u lành tính
Quá trình u nang tuyến giáp hình thành và phát triển đều diễn ra trong âm thầm với biểu hiện mơ hồ, không rõ rệt nên khiến bệnh nhân khó nhận ra, nhất là khi bệnh còn ở giai đoạn đầu. Thường thì bệnh chỉ được phát hiện khi bệnh nhân đi khám sức khỏe định kỳ, thực hiện sàng lọc bệnh lý tuyến giáp hoặc xét nghiệm máu có danh mục chỉ số nồng độ hormone tuyến giáp. Giai đoạn khối u phát triển lớn hơn về kích thước thì bệnh nhân có thể phát hiện ra khối u bằng cách nhìn thấy khối u trong gương hoặc sờ lên cổ. Một số triệu chứng bất thường cũng bắt đầu xuất hiện, điển hình là:
Ho kéo dài không khỏi;
Nổi hạch ở vùng cổ;
Thường xuyên bị đau họng, khàn giọng;
Nuốt nghẹn, khó nuốt hoặc có cảm giác khó thở.
2.2. Đối với trường hợp u ác tính
U tuyến giáp ác tính (ung thư tuyến giáp) thì có tỷ lệ mắc thấp hơn so với thể lành tính. Trong trường hợp này bệnh nhân có thể gặp phải các triệu chứng như sau:
Khàn tiếng, đau họng, khó chịu vùng họng và ảnh hưởng đến hoạt động giao tiếp hàng ngày;
Nổi u hạch lớn ở vùng cổ;
Khối u chèn ép vào thực quản khiến người bệnh khó nuốt, việc ăn uống khó khăn hơn và khó hấp thu thức ăn;
Khối u còn có thể chèn ép vào khí quản khiến bệnh nhân bị khó thở.
3. U tuyến giáp thể nang là do đâu gây ra?
Dưới đây là những yếu tố làm tăng nguy cơ hình thành u tuyến giáp thể nang:
Do tuổi tác: người lớn tuổi thì rủi ro bị u tuyến giáp sẽ cao hơn so với người trẻ bởi vì tuổi càng cao sức đề kháng càng kém, khả năng chống chọi với bệnh tật của cơ thể sẽ càng yếu;
Yếu tố giới tính: tỷ lệ nữ giới bị u tuyến giáp thể nang thường cao hơn so với nam giới. Nguyên nhân là do trong độ tuổi sinh sản nữ giới dễ bị rối loạn nội tiết tố do những thay đổi của cơ thể ở giai đoạn này. Điều đó vô tình kích thích sự đột biến của các tế bào tuyến giáp;
Do di truyền: nếu người thân trong gia đình có cha mẹ hay anh chị em ruột bị u nang tuyến giáp hay các bệnh lý về nội tiết thì tỷ lệ mắc phải căn bệnh này của bạn cũng cao hơn so với người bình thường;
Tiếp xúc nhiều với bức xạ: tia xạ độc hại có khả năng làm dị biến các tế bào và gen trong cơ thể, do đó đây cũng là một trong những yếu tố dẫn đến sự hình thành của u tuyến giáp thể nang.
4. Cách điều trị u tuyến giáp thể nang
Phương pháp điều trị u nang tuyến giáp sẽ dựa trên kết quả chẩn đoán, phụ thuộc vào mức độ tiến triển, xâm lấn của khối u, tính chất u nang, kích thước của khối u lớn hay nhỏ và hiện trạng sức khỏe người bệnh. Sau đây là một số phương pháp được áp dụng trong điều trị u tuyến giáp thể nang bạn có thể tham khảo:
4.1. Phương pháp tiêm cồn tuyệt đối
Khối u nang thường sẽ chứa dịch bên trong nên trước tiên bác sĩ sẽ chọc hút dịch nang. Tiếp theo là tiêm cồn vào khối u, loại cồn tuyệt đối này có khả năng khiến khối u bị hoại tử theo cơ chế làm đông máu, các cục máu đông sẽ được hình thành và làm vón cục protein. Tình trạng mất nước và cắt đi nguồn cung cấp dinh dưỡng sẽ khiến hoại tử, tiêu dịch và xơ hóa mô khối u.
Đây là biện pháp an toàn, dễ thực hiện, không gây ảnh hưởng quá lớn tới chức năng tuyến giáp sau điều trị nên đang được ứng dụng rộng rãi trong điều trị u tuyến giáp thể nang. Ngoài ra kỹ thuật này sẽ không gây đau đớn nên không cần gây mê, bệnh nhân có thể yên tâm vì hậu phẫu không để lại sẹo hay chảy máu, chi phí điều trị thấp không quá tốn kém.
4.2. Phương pháp đốt sóng cao tần
Bên cạnh tiêm cồn tuyệt đối thì đốt sóng cao tần cũng là phương pháp điều trị u tuyến giáp không cần phẫu thuật. Thay vào đó bác sĩ sẽ vận dụng một dạng nhiệt lượng được tạo thành từ dòng điện xoay chiều để đốt khối u. Phương pháp này tuy mới được ứng dụng nhưng lại có hiệu quả cao nhờ sở hữu các ưu điểm như thực hiện nhanh chóng, không gây đau đớn, giúp bảo tồn chức năng tuyến giáp cũng như không gây ảnh hưởng tới các cơ quan khác, không để lại sẹo nên bảo vệ được tính thẩm mỹ cho bệnh nhân.
4.3. Phương pháp phẫu thuật
Trong trường hợp khối u có kích thước quá lớn không thể áp dụng các cách trên và nó còn có dấu hiệu xâm lấn, chèn ép sang những cơ quan lân cận thì phẫu thuật sẽ được chỉ định để loại bỏ khối u. Hiện nay có 2 hình thức phẫu thuật được cân nhắc trong điều trị u nang tuyến giáp đó là mổ mở và mổ nội soi.
Hy vọng là những thông tin trên đây đã giúp bạn hiểu thêm về căn bệnh u tuyến giáp thể nang, bao gồm cả loại u lành tính và ác tính. Phương pháp điều trị căn bệnh này sẽ được quyết định bởi nhiều yếu tố nhưng nhìn chung nếu được phát hiện sớm thì cơ hội chữa khỏi bệnh sẽ rất cao. | medlatec | 1,272 |
6 cách giảm phù mặt hiệu quả sau khi ngủ dậy
Phù mặt sau khi ngủ dậy có rất nhiều nguyên nhân, có thể là hiện tượng sinh lý, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của bệnh lý nào đó. Các triệu chứng phù mặt
Phù mặt có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau, tùy vào nguyên nhân mà mặt bị sưng phù có thể có những biểu hiện khác nhau. Tuy nhiên, những triệu chứng chung thường gặp khi mặt bị sưng phù bao gồm:
Mặt bị phồng lên và có vẻ to hơn bình thường.
Khuôn mặt bị thay đổi hình dạng, có thể bị biến dạng hoặc không đều.
Da trên mặt có thể trở nên căng và sáng bóng hơn.
Cảm giác đau hoặc khó chịu trên mặt, đặc biệt khi chạm vào khu vực bị sưng phù.
Mắt, miệng hoặc cổ cũng có thể bị sưng phù.
Khó khăn khi nói hoặc nuốt.
Ngoài ra, các triệu chứng nghiêm trọng của sưng phù mặt có thể bao gồm:
Khó thở hoặc ngạt thở.
Đau ngực hoặc cơn đau tim.
Sự thay đổi đột ngột trong tần suất hoặc nhịp tim.
Tình trạng ù tai hoặc khó nghe.
Các triệu chứng đau đầu nghiêm trọng hoặc hoa mắt.
Sưng phù lan tỏa từ mặt xuống cổ và các cơ quan khác trên cơ thể.
2. Nguyên nhân phù mặt
Mặt bị phù có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, phổ biến nhất là:
Tiết chất: Mặt bị phù thường do sự tích tụ chất lỏng trong cơ thể. Nguyên nhân này thường liên quan đến bệnh tim, thận hoặc gan.
Viêm nhiễm: Viêm nhiễm trong mắt, tai hoặc răng có thể gây ra sưng phù ở mặt.
Dị ứng: Dị ứng do thực phẩm, thuốc hoặc hóa chất có thể gây phản ứng trên mặt và dẫn đến sưng phù.
Chấn thương: Sưng phù có thể là dấu hiệu của chấn thương khuôn mặt, chẳng hạn như chấn thương khi chơi thể thao, tai nạn giao thông hoặc đánh nhau.
Hormone: Hormone có thể làm thay đổi lượng nước trong cơ thể và dẫn đến sự tích tụ chất lỏng, gây ra sưng phù trên mặt.
Tác động từ bên ngoài: Mặt bị phù có thể do sự tác động từ bên ngoài, chẳng hạn như tiếp xúc với hơi nước hoặc khí độc.
Tình trạng chuyển hóa: Sự thay đổi trong cơ chế chuyển hóa của cơ thể cũng có thể gây ra sưng phù trên mặt, như tiểu đường hoặc bệnh tăng huyết áp.
Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc có thể gây ra phản ứng dị ứng trên mặt hoặc gây ra tích tụ chất lỏng trong cơ thể, dẫn đến sưng phù.
Bệnh lý khác: Bệnh lý thận, gan, tăng huyết áp, tim mạch.
Lão hóa: Sự lão hóa cũng có thể là nguyên nhân của sự sưng phù trên mặt, khi các mô và cơ bắt đầu mất tính đàn hồi và sự thay đổi cơ chế chuyển hóa của cơ thể.
3. Các biện pháp giảm sưng phù mặt
Sử dụng băng giá
Đặt băng giá hoặc khăn lạnh lên khu vực sưng phù trong khoảng 10 đến 15 phút mỗi lần, và lặp lại sau 2 đến 3 giờ.
Điều chỉnh chế độ ăn uống
Hạn chế sử dụng muối và các thực phẩm có chứa natri để giảm lượng nước bị giữ lại trong cơ thể. Nên tăng cường uống nước và các loại nước ép để giúp đẩy nhanh quá trình loại bỏ chất độc ra khỏi cơ thể.
Nghỉ ngơi đầy đủ
Tránh làm việc quá sức và nghỉ ngơi đầy đủ để giúp cơ thể phục hồi và giảm sưng phù.
Nâng cao đầu khi nằm
Đặt một gối dưới đầu khi nằm để giúp tăng độ cao và hỗ trợ lưu thông máu.
Sử dụng lá bạc hà
Lá bạc hà có tính chất làm mát và giúp giảm sưng phù. Bạn có thể đập nhuyễn lá bạc hà và đắp lên khu vực mặt sưng phù khoảng 10 đến 15 phút, và lặp lại 2 đến 3 lần mỗi ngày.
Sử dụng nha đam
Nha đam chứa thành phần hoạt tính giúp giảm sưng phù và làm dịu da. Bạn có thể lấy một miếng nha đam, cắt bỏ lớp vỏ và thoa dịu lên khu vực mặt sưng phù. Để cho tác dụng trong khoảng 10 đến 15 phút, sau đó rửa sạch bằng nước.
Uống nước ép dưa chuột
Nước ép dưa chuột là một loại thực phẩm giàu nước và có tính chất làm mát. Nó giúp giảm sưng phù và cung cấp các chất dinh dưỡng giúp phục hồi cơ thể. Bạn nên uống nước ép dưa chuột thường xuyên để giảm sưng phù mặt.
Xét nghiệm máu và nước tiểu: giúp tìm nguyên nhân vì sao bị phù mặt.
Thực hiện các phương pháp thăm dò như: siêu âm , chụp X-quang, chụp CT,...
4. Cách phòng ngừa bệnh sưng phù mặt
Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục giúp cơ thể duy trì sự cân bằng nước và muối, từ đó giảm nguy cơ sưng phù mặt.
Hạn chế sử dụng muối: Sử dụng quá nhiều muối trong chế độ ăn uống hàng ngày là một trong những nguyên nhân chính gây sưng phù mặt. Hạn chế sử dụng muối trong thực đơn là một cách hiệu quả để phòng ngừa sự sưng phù mặt.
Hạn chế tiếp xúc với các chất gây dị ứng: Nếu bạn biết rõ ràng các chất gây dị ứng, bạn cần hạn chế tiếp xúc với chúng để tránh sự sưng phù mặt.
Tăng cường giấc ngủ và tránh stress: Giấc ngủ đủ giờ và tránh stress giúp cơ thể phục hồi và ngăn ngừa sự sưng phù mặt.
Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Ánh nắng mặt trời là một trong những nguyên nhân gây sưng phù mặt, do đó bạn nên tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài. | medlatec | 980 |
Trẻ hay đái dầm có thể chữa được không?
Khi trẻ được 3 tuổi, sẽ bước vào giai đoạn khô ráo, đa số sẽ hết đái dầm ở giai đoạn này. Hành vi đái dầm của trẻ từ 3 - 5 tuổi có thể tạm chấp nhận, bởi trẻ có thể chưa phát triển hoàn thiện về thần kinh, phản xạ chưa được thiết lập đầy đủ. Nhưng khi trên 5 tuổi mà trẻ hay đái dầm bạn cần đưa trẻ đi khám.
1. Nguyên nhân trẻ hay đái dầm khi ngủ
Đái dầm ở trẻ có hai loại:Đái dầm tiền phát: Là tình trạng đái dầm diễn ra từ nhỏ, tiếp tục kéo dài đến sau 5 tuổi không hết.Đái dầm thứ phát: Là tình trạng trẻ đã khỏi đái dầm ở giai đoạn khô ráo (ba tuổi) nhưng đến 6 - 7 tuổi thì trẻ lại bị đái dầm.Nguyên nhân gây đái dầm tiên phát là do trẻ không thiết lập được phản xạ đi tiểu, hoặc quá trình thiết lập phản xạ không tốt. Bình thường, bàng quang khi đầy sẽ kích thích não và trẻ sẽ dậy đi tiểu. Nhưng với những đứa trẻ không thiết lập được phản xạ này vẫn tiếp tục đái dầm. Cũng có trẻ hay đái dầm khi ngủ là do bàng quang không trưởng thành, đây là một dạng của rối loạn bài tiết.Đái dầm thứ phát thường là một triệu chứng của nhiều căn bệnh khác nhau, thường có liên quan đến viêm đường tiết niệu như viêm bàng quang và bệnh về tâm lý.Nguyên nhân thường gặp gây đái dầm ở trẻ em gồm có:Di truyền: Nếu bố hoặc mẹ thuở nhỏ bị đái dầm thì 40% con cái cũng sẽ mắc bệnh này. Nếu như cả bố và mẹ đều từng bị đái dầm lúc nhỏ thì nguy cơ trẻ đái dầm khi ngủ lên tới 70% - 75%.Rối loạn giấc ngủ: Trẻ em có thể ngủ mơ đã đi tiểu ở ngoài mà không ý thức được rằng mình đang đái dầm trên giường.Trẻ chậm phát triển hệ thần kinh trung ương: Điều này khiến cho não bộ của trẻ không nhận được thông báo khi bàng quang đầy, làm cho quá trình tiểu tiện diễn ra tự động.Rối loạn nội tiết, tiểu đường, nghẹt đường tiểu, nhiễm khuẩn tiết niệu,...Dị dạng bàng quang, bàng quang không trưởng thành có dung tích quá nhỏ, không kiểm soát được hoạt động của ống dẫn tiểu hay của chính bàng quang.Đái dầm do trẻ quá căng thẳng: Chứng đái dầm ở trẻ em tuổi học đường (trên 5 tuổi) hay gặp nhất là dạng tiền phát, chủ yếu do yếu tố tâm lý. Áp lực từ bố mẹ, hoặc học tập căng thẳng... có thể khiến trẻ lo lắng, dẫn tới loạn tâm lý và đái dầm.Đôi khi do thay đổi môi trường học (như chuyển từ mẫu giáo lên lớp một), trẻ chưa thể thích nghi ngay được, dẫn đến tình trạng lo lắng, sợ sệt, bị bạn bè bắt nạt... và gây ra tình trạng đái dầm.Trẻ trên 5 tuổi vẫn hay đái dầm cũng có thể do không được chăm sóc, hay bị chú ý quá mức, bị căng thẳng, buồn rầu, trẻ không thích chơi với những trẻ khác. Tâm tính của trẻ sẽ trở nên bất thường, khó chịu vì cảm thấy mình không kiểm thể soát được chính mình. Chính điều này lại tác động ngược trở lại tâm lý trẻ, khiến cho trẻ càng căng thẳng hơn, tạo thành một vòng luẩn quẩn khó khắc phục.
Trẻ hay đái dầm có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra
Các chuyên gia khuyến cáo bạn không nên đánh mắng, chế giễu, hạ thấp trẻ vì căn bệnh này. Bản thân trẻ không muốn tình trạng này xảy ra và vốn trẻ đã rất xấu hổ, mặc cảm. Nếu trẻ bị đánh hoặc mắng, thì bé sẽ vừa lo lắng về chuyện đái dầm, vừa sợ bố mẹ nên trẻ càng mất tự tin, căng thẳng, càng khó điều trị.Bạn cần phải nhớ rằng đái dầm là một vấn đề sức khỏe mà bé không thể tự giải quyết được, vì vậy việc bạn mắng nhiếc, trách móc không đem lại lợi ích gì. Thay vì làm như vậy, bạn nên động viên trẻ, khuyến khích trẻ, giúp bé tự tin tập luyện theo liệu pháp tâm lý mà bác sĩ hướng dẫn.
2. Cách chữa trẻ hay đái dầm
Nếu trẻ sau 5 tuổi vẫn đái dầm với mức độ ít, tức là mỗi tháng hay vài tháng một lần thì không sao, còn nếu tần suất đái dầm nhiều, như mỗi tuần, mỗi ngày thì bạn nên đưa trẻ đi khám vì ba mục đích:Thứ nhất là để tìm nguyên nhân khiến trẻ hay đái dầm.Thứ hai là để kiểm tra xem trẻ có phát triển bình thường về tâm vận động không.Thứ ba là để tìm hiểu xem có yếu tố tâm lý dẫn đến hiện tượng trẻ đái dầm khi ngủ hay không.Dựa vào mỗi nguyên nhân khiến trẻ đái dầm, bác sĩ sẽ có phương pháp điều trị thích hợp. Nếu trẻ đái dầm là triệu chứng của một bệnh cơ thể nào đó thì chỉ cần điều trị dứt điểm căn bệnh đó thì tự nhiên trẻ cũng sẽ hết đái dầm. Những trường hợp đái dầm do tâm lý thì cần được điều trị bằng các liệu pháp tâm lý.Trước khi đưa trẻ đi khám bệnh, bạn cần động viên, an ủi, thể hiện tình cảm với trẻ để trẻ không bị mặc cảm, không bị căng thẳng thần kinh làm cho bệnh nặng thêm. Tránh việc quát mắng trẻ, đổ lỗi cho trẻ gây ảnh hưởng đến bạn bởi phải giặt giũ quần áo do trẻ đái dầm ra.Bạn cần kiên trì nhắc nhở trẻ đi tiểu vào thời điểm trẻ hay đái dầm, tốt nhất bạn nên đặt chuông báo thức và chịu khó đánh thức trẻ dậy đi tiểu.Luôn nhắc nhở trẻ vệ sinh sạch sẽ bộ phận sinh dục ngoài để tránh bị viêm nhiễm đường tiết niệu, đặc biệt là với trẻ em gái. Bởi vì ở trẻ em gái có cấu tạo lỗ tiểu rất gần với hậu môn và niệu đạo ngắn hơn bé trai nên rất dễ bị nhiễm trùng ngược dòng, đây có thể nguyên nhân gây đái dầm. Bạn cần hướng dẫn cho trẻ cách vệ sinh bộ phận sinh dục ngoài đó là phải dội nước từ trước ra sau.Trẻ đái dầm khi ngủ do viêm đường tiết niệu, ngoài việc trẻ đái dầm thì còn bị viêm tiết niệu ngược dòng gây ảnh hưởng rất lớn đến chức năng của đường tiết niệu, thậm chí có thể gây nguy hiểm cho trẻ.Nếu đái dầm ở bé trai khi bị hẹp bao quy đầu cần được điều trị sớm bằng kỹ thuật nong bao quy đầu hoặc lộn bao quy đầu,...
Trẻ đái dầm khi ngủ kéo dài cha mẹ nên đưa trẻ tới gặp bác sĩ để được thăm khám | vinmec | 1,190 |
Tác dụng của thuốc Enbrel
Thuốc Enbrel được bào chế dưới dạng bột pha dung dịch tiêm, có thành phần chính là Etanercept. Thuốc được sử dụng để làm giảm triệu chứng viêm khớp tiến triển của người bệnh viêm khớp vảy nến.
1. Công dụng của thuốc Enbrel
1 lọ bột thuốc Enbrel có chứa 25mg Etanercept và các tá dược khác. Đây là 1 loại thuốc ức chế yếu tố hoại tử khối u (TNF). Nó hoạt động bằng cách làm giảm TNF - 1 loại protein được sản xuất bởi hệ thống miễn dịch, giúp cơ thể chống lại tình trạng nhiễm trùng. Ở những người bị rối loạn tự miễn dịch, hệ thống miễn dịch của cơ thể tạo ra quá nhiều TNF và tấn công nhầm các tế bào khỏe mạnh.Chỉ định sử dụng thuốc Enbrel:Làm giảm triệu chứng viêm khớp tiến triển ở người trưởng thành bị viêm khớp vảy nến. Thuốc Enbrel có thể dùng phối hợp với methotrexate cho bệnh nhân không đáp ứng với methotrexate;Điều trị triệu chứng của viêm cứng khớp đốt sống tiến triển ở người bệnh trưởng thành không có đáp ứng với các phương pháp trị liệu thông thường;Điều trị cho người bệnh mảng vảy nến từ trung bình đến nặng, không đáp ứng hoặc có chống chỉ định, không dung nạp với các trị liệu hệ thống có methotrexate, cyclosporine hoặc PUVA.Chống chỉ định sử dụng thuốc Enbrel:Người bị nhạy cảm với hoạt chất chính hoặc một trong các tá dược của thuốc;Nhiễm trùng máu hoặc có nguy cơ bị nhiễm trùng máu.
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Enbrel
Việc dùng thuốc Enbrel 25mg phải được chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm trong chẩn đoán và điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến, viêm cứng khớp đốt sống.Cách dùng: Mỗi ống thuốc Enbrel được pha trong 1ml nước để pha tiêm trước khi tiêm dưới da. Trước khi pha tiêm, bột thuốc phải được bảo quản ở tủ lạnh trong điều kiện nhiệt độ từ 2 - 8 độ C, không làm đông băng. Sau khi pha tiêm, nên dùng thuốc ngay lập tức.Liều dùng:Người bệnh trưởng thành 18 - 64 tuổi:Viêm khớp dạng thấp: Liều khuyến cáo là 25mg/lần x 2 lần/tuần. Có thể thay thế bằng 50mg/lần/tuần (tiêm 2 mũi 25mg cùng lúc);Viêm khớp vảy nến và viêm cứng khớp đốt sống: Liều khuyến cáo là 25mg/lần x 2 lần/tuần hoặc 50mg/lần/tuần;Mảng vảy nến: Liều khuyến cáo là 25mg/lần x 2 lần/tuần. Liều 50mg/lần x 2 lần/tuần trong 12 tuần tiếp theo; nếu cần thiết có thể xen kẽ với liều 25mg/lần x 2 lần/tuần. Nên điều trị với thuốc Enbrel liên tục tới khi thuyên giảm cho tới 24 tuần. Nên ngưng dùng thuốc ở bệnh nhân không có đáp ứng sau 12 tuần điều trị;Nếu có chỉ định tái điều trị với thuốc Enbrel, người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn điều trị trên. Liều dùng là 25mg/lần x 2 lần/tuần;Bệnh nhân lớn tuổi (trên 65 tuổi): Không cần điều chỉnh liều dùng thuốc. Cách sử dụng và tiêm thuốc giống như ở người trưởng thành;Trẻ em và thanh thiếu niên 4 - 18 tuổi: Dùng liều 0.4mg/kg (tối đa 25mg/liều) sau khi pha 25mg Enbrel trong 1 ml nước để pha tiêm. Nên tiêm dưới da 2 lần/tuần với khoảng cách giữa các liều là 3 - 4 ngày;Bệnh nhân suy thận và suy gan: Không cần điều chỉnh liều dùng thuốc.Quên liều, quá liều: Khi quên liều hoặc dùng thuốc Enbrel quá liều, người bệnh nên gọi cho bác sĩ ngay. Tùy từng trường hợp cụ thể, bác sĩ sẽ cho bệnh nhân lời khuyên phù hợp nhất.
3. Tác dụng phụ của thuốc Enbrel
Khi sử dụng thuốc Enbrel, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ như:Nhiễm trùng nghiêm trọng: Gồm bệnh lao;Các vấn đề về thần kinh, co giật hoặc viêm dây thần kinh mắt. Các triệu chứng gồm tê hoặc ngứa ran, các vấn đề về thị giác, yếu tay và chân, chóng mặt;Các vấn đề về máu: Trong một số trường hợp, cơ thể không tạo ra đủ tế bào máu để chống nhiễm trùng hoặc làm ngừng chảy máu. Tình trạng này có thể dẫn đến tử vong. Các triệu chứng gồm sốt, bầm tím, dễ chảy máu, da nhợt nhạt;Suy tim: Mắc bệnh suy tim hoặc bệnh suy tim càng thêm trầm trọng. Các triệu chứng gồm khó thở, sưng mắt cá chân và bàn chân;Phản ứng dị ứng: Mặt sưng, phát ban nặng, khó thở;Phản ứng miễn dịch: Hội chứng giống lupus. Các triệu chứng có thể biến mất khi người bệnh ngừng dùng thuốc Enbrel;Lymphoma: Bệnh nhân viêm khớp dạng thấp hoặc bệnh vảy nến có nguy cơ bị ung thư hạch cao hơn;Tác dụng phụ khác: Phản ứng tại chỗ tiêm (mẩn đỏ, ngứa, sưng, phát ban, bầm tím), nhiễm trùng đường hô hấp trên (nhiễm trùng xoang), nhức đầu.Khi gặp các tác dụng phụ của thuốc Enbrel, người bệnh nên báo cho bác sĩ để được tư vấn, can thiệp kịp thời.
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Enbrel
Một số lưu ý người bệnh cần nhớ trước và trong khi dùng thuốc Enbrel:Trước khi bắt đầu điều trị bằng Enbrel, người bệnh có thể được chỉ định thực hiện các xét nghiệm để đảm bảo không bị nhiễm trùng;Không sử dụng nếu dung dịch thuốc bị đục, thay đổi màu sắc hoặc có các hạt bên trong;Thận trọng khi sử dụng thuốc Enbrel ở bệnh nhân nhiễm trùng huyết, suy tim, suy gan, suy thận;Thận trọng khi sử dụng thuốc Enbrel cho những bệnh nhân đang điều trị với các thuốc có tương tác với Etanercept;Thuốc Enbrel ảnh hưởng tới hệ thống miễn dịch. Người bệnh có thể dễ bị nhiễm trùng hơn hoặc bị nhiễm trùng nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến tử vong. Bác sĩ sẽ cần kiểm tra sức khỏe của bệnh nhân thường xuyên trong thời gian dùng loại thuốc này. Nếu có dấu hiệu nhiễm trùng như sốt, ho, ớn lạnh, đau nhức cơ thể, đổ mồ hôi, lở loét, đỏ da, nóng rát khi đi tiểu, tiêu chảy, khó thở, mệt mỏi,... thì bệnh nhân nên báo cho bác sĩ ngay;Nếu bệnh nhân từng bị viêm gan B thì việc sử dụng thuốc Enbrel có thể khiến virus HBV hoạt động hoặc bệnh tiến triển nặng hơn. Người bệnh có thể cần xét nghiệm chức năng gan thường xuyên trong thời gian dùng thuốc và trong vòng vài tháng sau khi ngừng thuốc;Sử dụng thuốc Enbrel có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư hạch. Nguy cơ này chủ yếu xảy ra ở thanh thiếu niên dùng Enbrel hoặc các thuốc tương tự để điều trị viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn. Người bệnh nên liên hệ ngay với bác sĩ nếu có các triệu chứng sau: Sốt, ngứa da, đổ mồ hôi ban đêm, mệt mỏi, sụt cân, nhanh cram thấy no, đau ở bụng trên có thể lan lên vai, buồn nôn, da nhợt nhạt, dễ bị bầm tím hoặc chảy máu, cảm thấy khó thở hoặc choáng váng, nhịp tim nhanh, phân màu đất sét, nước tiểu sẫm màu, vàng da hoặc vàng mắt;Người bệnh sử dụng thuốc Enbrel nên báo cho bác sĩ nếu bản thân đang mang thai hoặc dự định có thai. Nếu đang mang thai, người bệnh sẽ được theo dõi thai kỳ chặt chẽ, đánh giá ảnh hưởng của Enbrel đối với sức khỏe của thai nhi;Thành phần Etanercept trong thuốc Enbrel có thể đi vào sữa mẹ, gây hại cho trẻ bú mẹ. Do đó, bệnh nhân nên ngừng cho con bú nếu đang sử dụng thuốc này.
5. Tương tác thuốc Enbrel
Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng tới hiệu quả điều trị hoặc gia tăng tác dụng phụ của các loại thuốc. Một số tương tác thuốc của Enbrel gồm:Sử dụng đồng thời Etanercept và sulfasalazine làm giảm số lượng bạch cầu so với khi điều trị đơn thuần bằng 1 trong 2 loại thuốc trên;Những người bệnh điều trị với Etanercept và anakinra có tỷ lệ nhiễm trùng nặng hơn so với người chỉ điều trị đơn thuần bằng 1 trong 2 loại thuốc trên. Sự kết hợp của 2 loại thuốc này không làm tăng hiệu quả lâm sàng. Do đó, không nên dùng kết hợp 2 loại thuốc.Khi được chỉ định sử dụng thuốc Enbrel, bệnh nhân nên tuân thủ đúng theo mọi hướng dẫn chi tiết của bác sĩ. Điều này đảm bảo hiệu quả điều trị tốt nhất cho các tình trạng viêm khớp, mảng vảy nến,... và hạn chế tối đa nguy cơ xảy ra những phản ứng bất lợi đối với sức khỏe. | vinmec | 1,478 |
Công dụng thuốc Pantopil
Thuốc Pantopil tab là thuốc thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton, được ưu tiên chỉ định dùng để điều trị trào ngược dạ dày – thực quản, viêm loét dạ dày – tá tràng lành tính, dự phòng loét dạ dày... Để đảm bảo hiệu quả sử dụng thuốc Pantopil, người dùng cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ, đồng thời tham khảo thêm nội dung thông tin trong bài viết về công dụng thuốc Pantopil sau đây.
1. Công dụng thuốc Pantopil là gì?
1.1. Thuốc Pantopil là thuốc gì?Thuốc Pantopil thuộc nhóm thuốc ức chế bơm Proton, thuốc ức chế tiết acid dạ dày.Thuốc Pantopil bao gồm các thành phần:Pantoprazol (dạng vi nang 8,5%) hàm lượng 40 mg. Tá dược: HPMC E 5, crospovidone, mannitol, sucrose, HPMC phthalate, diethyl phthalate.Thuốc được bào chế dưới dạng viên bao tan trong ruột hàm lượng 40mg, vỉ 10 viên, hộp 1 vỉ hoặc 2 vỉ.Thuốc Pantopil được khuyến cáo sử dụng cho người trưởng thành.1.2. Thuốc Pantopil có tác dụng gì?Thuốc Pantopil được sử dụng điều trị trong các trường hợp sau:Trào ngược dạ dày – thực quản. Viêm loét dạ dày – tá tràng lành tính.Dự phòng loét dạ dày, tá tràng do dùng thuốc chống viêm không steroid.Các tình trạng tăng tiết acid bệnh lý như hội chứng Zollinger — Ellison.Chống chỉ định:Bệnh nhân bị dị ứng với thành phần hoạt chất chính Pantoprazol hay bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.
2. Cách sử dụng của Pantopil
2.1. Cách dùng thuốc Pantopil. Thuốc Pantopil dùng đường uống. Dùng mỗi ngày 1 lần vào buổi sáng, trước hoặc sau bữa ăn đều được. Thuốc kháng acid có thể uống đồng thời với thuốc này.Khi uống thuốc chú ý không được nghiền, nhai, bẻ viên thuốc, phải uốngmột viên nguyên vẹn do đây là dạng bào chế bao tan trong ruột. Nếu không,thuốc sẽ bị phá hủy bởi dịch vị dạ dày, khi đến ruột sẽ không còn tác dụngđiều trị.Không trộn chung thuốc với bất kỳ hỗn hợp nào khác.2.2. Liều dùng của thuốc PantopilĐiều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản: uống mỗi ngày một lần 20 — 40 mg vào buổi sáng trong 4 tuần, có thể tăng lên 8 tuần. Ở những người có vết loét thực quản không liền sau 8 tuần điều trị, có thể kéo dài đợt điều trị tới 16 tuần. Điều trị duy trì: 20 — 40 mg mỗi ngày. Độ an toàn và hiệu quả dùng liều duy trì trên 1 năm chưa được xác định.Điều trị loét dạ dày lành tính: uống 1 lần 40 mg/ngày x 4 — 8 tuần.Loét tá tràng: uống 1 lần 40mg/ ngày x 2 – 4 tuần.Điều trị Helicobacter Pylori, phác đồ hiệu quả: pantoprazol: 40mg/ lần x 2 lần/ngày (buổi sáng và buổi tối) + clarithromycin 500mg x 2 lần/ngày + amoxicillin 1,0 g x 2 lần/ngày hoặc metronidazol 400mg x 2 lần/ngày.Dự phòng loét dạ dày & tá tràng do dùng thuốc kháng viêm không chứa steroid-NSAIDs: 20 mg, 1 lần/ngày.Điều trị hội chứng Zollinger — Ellison: 40 mg/ lần/ngày, điều chỉnh theo đáp ứng của bệnh nhân.Xử lý khi quên liều:Nếu bạn lỡ quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp thì hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều đã quy định. Xử trí khi quá liều:Các số liệu về quá liều của các thuốc ức chế bơm proton ở người còn hạn chế. Các dấu hiệu và triệu chứng của quá liều có thể là: nhịp tim hơi nhanh, giãn mạch, ngủ gà,lú lẫn, đau đầu, nhìn mờ, đau bụng, buồn nôn và nôn.
3. Lưu ý khi dùng thuốc Pantopil
Thận trọng khi sử dụng thuốc cho:Trước khi dùng thuốc ức chế bơm proton, phải loại trừ khả năng ung thư dạ dày vì thuốc có thể che lấp triệu chứng, làm chậm chẩn đoán ung thư. Thận trọng khi dùng ở người bị bệnh gan (cấp, mạn hoặc có tiền sử), nhưng không cần điều chỉnh liều.Tránh dùng khi bị xơ gan, hoặc suy gan nặng. Nếu dùng phải giảm liều hoặc cho cách 1 ngày 1 lần.Phải thận trọng khi ở người suy thận, người cao tuổi. Chưa có nghiên cứu đầy đủ khi dùng pantoprazol ở người mang thai, vì vậy chỉ sử dụng pantoprazol khi thật cần thiết trong thời kỳ mang thai.Phụ nữ cho con bú có thể cân nhắc để sử dụng thuốc trong trường hợp cần thiết và ngừng cho con bú khi sử dụng thuốc.
4. Tác dụng phụ của thuốc Pantopil
Thường gặp:Mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, khô miệng, buồn nôn, nôn, đầy hơi, đau bụng, táo bón, ỉa chảy, nổi ban da, mày đay, đau cơ, đau khớp.Ít gặp:Suy nhược, chóng mặt, choáng váng, mắt ngủ, tăng enzym gan, ngứa.Hiếm gặp:Phù ngoại biên, toát mồ hôi, tình trạng khó chịu, phản vệ. Ban dát sẩn, rụng tóc, trứng cá, viêm da tróc vảy, phù mạch, hồng ban đa dạng. Viêm miệng, rối loạn tiêu hóa, ợ hơi.
5. Tương tác thuốc Pantopil
Làm ảnh hưởng đến sinh khả dụng của các thuốc hấp thu phụ thuộc p. H: ketoconazol, itraconazol.Khi dùng methotrexate cùng với pantoprazol có thể xảy ra đau cơ nặng và đau xương.
6. Cách bảo quản thuốc Pantopil
Thời gian bảo quản thuốc Pantopil là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát, nhiệt độ không quá 15 - 30°C, trong bao bì gốc và tránh ánh sáng, tránh môi trường có tính acid.Để xa tầm tay trẻ em.Tóm lại, thuốc Pantopil dùng trong điều trị các bệnh lý về đường tiêu hóa. Trước khi sử dụng bệnh nhân cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo thêm ý kiến của các bác sĩ, dược sĩ để quá trình sử dụng thuốc tốt nhất. | vinmec | 1,000 |
Công dụng của thuốc Cetecoribavir
Thuốc Cetecoribavir là sản phẩm chống nấm, kháng khuẩn, được sử dụng trong trường hợp bị nhiễm khuẩn. Bạn cần tuân thủ chỉ định hướng dẫn của bác sĩ để tránh ảnh hưởng do phản ứng phụ của thuốc Cetecoribavir gây ra. Sau đây là một số thông tin giúp hiểu rõ thuốc Cetecoribavir có tác dụng gì.
1. Thuốc Cetecoribavir có tác dụng gì?
Thuốc Cetecoribavir được sử dụng trong trường hợp bệnh nhân nhiễm khuẩn do một số loại vi khuẩn cụ thể như:Herpes Simplex;Herpes đường sinh dục có thể là tái nhiễm hoặc nhiễm lần đầu những diễn biến trở nặng không kịp kiểm soát;Suy giảm chức năng hệ miễn dịch;Phòng ngừa nguy cơ nhiễm khuẩn Herpes, đặc biệt là vi khuẩn trên đường sinh dục.Hầu hết các dạng nhiễm khuẩn của Herpes đều gây ảnh hưởng nghiêm trọng cho sức khỏe của người bệnh. Nhưng không phải mọi bệnh nhân nhiễm khuẩn Herpes đều được sử dụng điều trị Cetecoribavir. Để đảm bảo dùng thuốc đúng bệnh thì bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Cetecoribavir
Cetecoribavir là thuốc chống và điều trị vi khuẩn dùng cho đường uống. Liều lượng chỉ định cho từng lứa tuổi cũng như đối tượng bệnh nhân luôn cần thay đổi để phù hợp. Nếu bạn chưa kiểm tra và được bác sĩ kê đơn thì tuyệt đối không tự ý mua thuốc Cetecoribavir để sử dụng. Sau đây là một số trường hợp cụ thể được chỉ định liều dùng Cetecoribavir cho bạn tham khảo:Người lớn:Bệnh nhân nhiễm Herpes simplex nên sử dụng thuốc Cetecoribavir 5 lần mỗi ngày. Liều dùng chỉ định cho nhiễm khuẩn Herpes thường là 200mg/ lần. Kéo dài điều trị trong 5 ngày và liên tục theo dõi. Phòng và điều trị nhiễm khuẩn do Herpes sinh dục nên cân nhắc theo mức độ mắc bệnh. Liều dùng chỉ định là 200mg/ lần số lần sử dụng dao động trong khoảng 2 - 4 lần.Điều trị nhiễm zona sử dụng thuốc Cetecoribavir 5 lần mỗi ngày. Mỗi lần sử dụng thuốc cần tăng liều lên 800mg.Phòng ngừa cho bệnh nhân có nguy cơ nhiễm Zona giảm liều dùng còn 400mg và chỉ uống 4 lần/ ngày.Bệnh nhân chẩn đoán suy giảm hệ miễn dịch dùng theo liều thông thường 200mg/ lần. Mỗi ngày người bệnh sử dụng thuốc Cetecoribavir 4 lần. Trẻ em. Trẻ từ 2 tuổi trở lên có thể cân nhắc sử dụng cùng liều chỉ định với người lớn.Trẻ dưới 2 tuổi cần điều chỉnh liều dùng sao cho phù hợp. Thường trẻ em dưới 2 tuổi sẽ giảm nửa liều dùng so với lượng thuốc dành cho người lớn.Cần lưu ý: Liều điều trị với thuốc Cetecoribavir theo khuyến cáo trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Cetecoribavir, bạn cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.
3. Xử trí quên liều và quá liều thuốc Cetecoribavir
Nếu quên liều Cetecoribavir thì hãy sử dụng khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Tuy nhiên, khoảng cách giữa liều Cetecoribavir quên và liều tiếp theo quá gần nhau hãy bỏ qua liều quên. Bạn không nên sử dụng gấp đôi liều Cetecoribavir, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc. Để khắc phục tình trạng bỏ lỡ liều thuốc Cetecoribavir, người bệnh có thể thực hiện đặt chuông báo thức hoặc nhờ người thân nhắc nhở.Trong trường hợp vô tình sử dụng thuốc Cetecoribavir quá liều so với quy định và xuất hiện một số dấu hiệu không mong muốn thì cần đi cấp cứu ngay.
4. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Cetecoribavir
Thuốc Cetecoribavir có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, với mỗi trường hợp tác dụng phụ của thuốc Cetecoribavir có thể xảy ra ở mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng.Một số tác dụng phụ thường gặp do Cetecoribavir gây ra bao gồm: Rối loạn tiêu hoá, buồn nôn và nôn... Những tác dụng phụ này có thể xảy ra lúc bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều lượng thuốc Cetecoribavir. Thông thường, những phản ứng phụ do thuốc Cetecoribavir có thể thoáng qua hoặc giảm dần theo thời gian.Tuy nhiên, một số trường hợp thuốc Cetecoribavir có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn nghiêm trọng với các phản ứng hiếm gặp. Những phản ứng này có thể xuất hiện chỉ sau vài phút khi sử dụng thuốc Cetecoribavir hoặc lâu hơn trong vòng 1 vài ngày. Khi xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng như: Nổi mẩn, chóng mặt, lú lẫn và ảo giác...Một số lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc Cetecoribavir:Đối với phụ nữ đang mang thai và nuôi con bú nên thận trọng khi sử dụng thuốc Cetecoribavir. Đối tượng này cần được tư vấn sử dụng Cetecoribavir từ bác sĩ, đồng thời phân tích kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro trước khi sử dụng thuốc.Thuốc Cetecoribavir có thể thay đổi khả năng hoạt động cũng như gia tăng ảnh hưởng tác dụng phụ. Vì vậy, để tránh tình trạng tương tác thuốc Cetecoribavir thì người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ danh sách thuốc sử dụng trước đó, bao gồm thuốc kê đơn và không kê đơn, thảo dược,...Sử dụng thuốc Cetecoribavir cần lưu ý khi các các biểu hiện dị ứng. Đồng thời bạn cần báo bác sĩ để có thể điều trị kịp thời các phản ứng tác dụng phụ của thuốc.Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Cetecoribavir, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và dùng theo liều lượng đã được bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả tốt nhất. Lưu ý, Cetecoribavir là thuốc kê đơn bởi bác sĩ chuyên khoa, bạn tuyệt đối không được tự ý sử dụng. | vinmec | 998 |
Trồng răng có đau không và những điều cần biết
Hiện nay, việc trồng răng giả không còn là điều xa lạ tại Việt Nam. Nhiều khách hàng đã tin dùng phương pháp này để cải thiện khả năng ăn nhai và tăng tính thẩm mỹ. Một câu hỏi phổ biến mà nhiều người quan tâm khi có ý định trồng răng giả là liệu quá trình trồng răng có đau không?
1. Thắc mắc về cơn đau khi trồng răng giả
1.1. Trồng răng có đau không?
Các dịch vụ về trồng răng giả thường có thể gây ra cảm giác đau nhức hoặc khó chịu đối với nhiều bệnh nhân. Mức độ đau này có thể thay đổi tùy theo phương pháp phục hồi được sử dụng. Thực tế, khi thực hiện trồng răng giả, thường không gây ra đau đớn hay khó chịu quá mức. Điều này là nhờ vào sự hỗ trợ của các kỹ thuật hiện đại giúp giảm đau cho người bệnh.
Tại thời điểm hiện tại, có ba phương pháp phổ biến để phục hồi răng đã mất. Mức độ đau có thể thay đổi tùy thuộc vào lựa chọn phương pháp:
Tùy vào việc chọn loại trồng răng kiểu gì thì cơn đau cũng khác nhau
– Hàm giả tháo lắp
Phương pháp này thường được sử dụng khi bệnh nhân đã mất một hoặc nhiều răng. Quá trình gắn hàm giả tháo lắp bao gồm việc cố định răng giả (chế tạo từ nhựa hoặc sứ) lên nền hàm (thường là nhựa dẻo) thông qua móc kim loại. Quá trình này thường không gây đau vì nền hàm được cố định bằng móc kim loại, và khách hàng không cảm thấy đau đớn quá nhiều.
– Cầu răng sứ
Phương pháp này bao gồm việc đặt nhiều răng sứ liền nhau lên vùng mất răng, được gắn vào hai trụ răng thật. Để thực hiện cầu răng sứ, các răng kế cận cần phải được mài nhằm tạo trụ nâng đỡ. Quá trình này có thể gây ra tê buốt và cảm giác ê ẩm trong 1-2 ngày đầu, nhưng sẽ giảm dần sau 4-5 ngày.
– Trồng răng Implant
Trồng răng Implant là phương pháp phục hồi răng mất hiện đang tiên tiến nhất, giúp khôi phục khả năng ăn nhai và thẩm mỹ tương tự răng thật. Trước khi cấy ghép Implant, bệnh nhân sẽ được gây tê cục bộ tại vị trí cấy. Quá trình cấy ghép không gây đau đớn trong thời gian thực hiện, và bệnh nhân chỉ cảm thấy đau nhẹ sau khi tác dụng của thuốc tê mất đi, tuy nhiên cảm giác đau này cũng sẽ giảm dần trong 7-10 ngày.
Phương pháp trồng răng Implant thường được khuyên dùng vì tuổi thọ lên đến 25 năm hoặc cả đời nếu được chăm sóc đúng cách. Đặc biệt, trụ Implant có thể thay thế chân răng thật, ngăn ngừa tình trạng tiêu xương hiệu quả và không ảnh hưởng đến các răng kế cận, giúp bảo tồn răng thật tốt nhất.
1.2. Trồng răng bao lâu thì hết cảm giác đau?
Mặc dù sử dụng thuốc gây tê để hỗ trợ, nhưng không ít người vẫn cảm thấy lo lắng về khả năng gặp đau nhức khi trồng răng, đặc biệt là thời gian mà khi thuốc tê tan hết và họ có thể cảm nhận được cơn đau.
Tất nhiên, điều này sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau và đặc biệt liên quan đến phương pháp thực hiện.
Mỗi phương pháp cũng có thời gian đau khác nhau
– Hàm giả tháo lắp
Trồng răng giả bằng phương pháp hàm giả tháo lắp thường không gây ra đau đớn đối với khách hàng. Vì kỹ thuật này khá nhẹ nhàng và không ảnh hưởng mạnh đến các phần khác trong miệng.
Tuy nhiên, việc phải thích nghi với việc có một dụng cụ lạ trong miệng có thể gây ra cảm giác khó chịu nhất thời. Nhưng sau vài ngày, khi miệng đã quen với hàm giả, cảm giác này sẽ giảm dần và biến mất mà không cần sử dụng thuốc.
– Cầu răng sứ
Như đã đề cập ở trên, việc đặt cầu răng sứ nếu áp dụng đúng kỹ thuật, thường chỉ tạo ra cảm giác tê buốt ở răng chứ không gây đau.
Tình trạng tê buốt thường kéo dài trong 2-3 ngày, cao nhất vào ngày đầu, sau đó nhanh chóng giảm đi. Nếu không có vấn đề nghiêm trọng, không cần sử dụng thuốc để giảm đau sau khi mài răng sứ.
– Trồng răng Implant
Sau khi cấy trụ Implant, hoặc cụ thể hơn sau khi tác dụng của thuốc tê mất đi, cảm giác đau thường sẽ xuất hiện.
Tuy nhiên, tình trạng này sẽ giảm dần trong vòng 5-7 ngày nếu quá trình thực hiện được thực hiện đúng kỹ thuật và không có sự cố gì xảy ra.
2. Những cách để trồng răng giả hạn chế đau nhức
Có thể thấy rằng, tình trạng đau nhức khi trồng răng giả vẫn có thể xuất hiện một cách ít nhiều. Đặc biệt, trong phương pháp cấy ghép Implant, tình trạng này có thể khá phổ biến do tác động xâm lấn.
Do đó, để giảm đau khi thực hiện trồng răng, có một số biện pháp bạn có thể thực hiện, như sau:
2.1. Đến phòng nha uy tín
2.2. Không vận động mạnh
Đối với phương pháp trồng răng Implant, bạn cần nghỉ ngơi và hạn chế hoạt động mạnh trong khoảng 2-3 ngày sau khi cấy trụ. Việc thư giãn và tránh vận động quá mạnh giúp giảm đau nhanh chóng và hỗ trợ quá trình lành.
2.3. Vệ sinh răng
Vệ sinh răng miệng đúng cách sau khi trồng răng giả rất quan trọng để tránh nhiễm trùng và các vấn đề khác. Bắt đầu từ việc chải răng nhẹ nhàng và súc miệng bằng nước muối loãng hoặc nước muối sinh lý. Đừng quên sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch các kẽ răng một cách kỹ lưỡng.
2.4. Chườm đá
Chườm đá là một biện pháp có hiệu quả trong việc giảm đau và tê dây thần kinh tạm thời. Để thực hiện, bạn có thể bọc vài viên đá vào một miếng vải mềm và áp túi chườm lên vùng răng mới trồng. Điều này sẽ giúp xoa dịu đau và sưng tấy một cách hiệu quả. Tuy nhiên, hãy giới hạn thời gian chườm đá và không sử dụng quá lâu.
Nhớ rằng, các biện pháp trên chỉ là gợi ý và không thay thế cho lời khuyên và hướng dẫn của chuyên gia nha khoa. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì hoặc cảm thấy đau đớn kéo dài, hãy đến gặp bác sĩ của bạn để được thăm khám cụ thể. | thucuc | 1,162 |
Đột quỵ khi ngủ và biện pháp phòng tránh
Đột quỵ khi ngủ khó phát hiện, cấp cứu kịp thời và có thể để lại di chứng nặng nề, nghiêm trọng hơn là gây tử vong.
1. Dấu hiệu đột quỵ khi ngủ
Nhìn chung, các triệu chứng, dấu hiệu đột quỵ khi ngủ cũng giống với triệu chứng đột quỵ xảy ra hằng ngày. Thế nhưng, điểm đáng lo ngại hơn là các triệu chứng có thể không được phát hiện cho đến khi người bệnh thức giấc. Lấy ví dụ như người bị đột quỵ lúc ngủ khi thức giấc sẽ cảm thấy thị lực mờ dần, ngồi dậy khó khăn, không cởi ga trải giường một cách thuận tiện…
Nhận biết sớm các dấu hiệu có vai trò quan trọng, để chúng ta không bỏ qua “thời gian vàng” trong phòng ngừa, cấp cứu đột quỵ, tránh gặp các biến chứng nguy hiểm. Dưới đây là một số dấu hiệu cảnh báo bệnh đột quỵ trong khi ngủ có thể xảy ra mà bạn cần chú ý. Các dấu hiệu đột quỵ có thể nhận biết trong khi ngủ (hoặc đang ngủ thức giấc mới nhìn thấy) hoặc sau khi tỉnh dậy.
1.1. Cơ thể tê cứng là dấu hiệu đột quỵ khi ngủ
Tay chân bị tê trong khi nằm cũng là một trong những dấu hiệu đột quỵ khi ngủ đáng chú ý. Người bệnh phải hết sức cẩn thận nếu triệu chứng tê xuất hiện ở một bên của cơ thể. Ngoài ra, người bệnh cũng có thể gặp triệu chứng không cầm, nắm đồ vật được.
Tay chân bị tê trong khi nằm cũng là một trong những dấu hiệu đột quỵ khi ngủ.
1.2. Chảy nước dãi một bên là dấu hiệu đột quỵ khi ngủ
Vùng lưỡi sẽ bị tác động bởi việc thiếu oxy, thiếu máu. Từ đó làm chức năng dưới lưỡi suy yếu, dẫn đến tình trạng chảy nước dãi một bên, mắt trợn, há miệng. Đặc biệt, người bệnh có thể hay ngáp ngủ khi bị thiếu máu não, thiếu oxy trầm trọng, xơ vữa động mạch.
1.3. Các dấu hiệu bất thường cảnh báo đột quỵ khi ngủ
Để phòng ngừa đột quỵ khi ngủ, bạn cũng cần cẩn thận với các dấu hiệu như khó thở, nói ngọng bất thường, nhìn kém, suy giảm thị lực đột ngột…
2. Yếu tố nguy cơ gây đột quỵ khi ngủ
Chúng ta đã biết dấu hiệu đột quỵ khi ngủ hoặc các dấu hiệu khác cảnh báo tình trạng đột quỵ ra làm sao. Tiếp theo chúng ta sẽ tìm hiểu về các yếu tố nguy cơ có thể xảy ra đột quỵ trong khi ngủ. Từ đó, mỗi người có thể chủ động phòng ngừa, giảm thiểu nguy cơ gặp phải bệnh lý nguy hiểm này.
2.1. Tắm đêm trước khi ngủ
Nhiệt độ cơ thể sẽ đột ngột thay đổi nếu bạn tắm đêm trước khi ngủ, khiến các mạch máu co lại. Điều này cũng sẽ tác động xấu đến việc tuần hoàn máu lên não, làm nguy cơ mắc đột quỵ tăng.
2.2. Sử dụng rượu bia trước khi ngủ
Thường xuyên uống rượu bia trước lúc ngủ cũng là nguy cơ tiềm ẩn cao xảy ra bệnh. Thói quen này có thể làm tắc nghẽn mạch máu, tăng khả năng bị xơ vữa động mạch, sinh ra cục máu đông.
Ngoài ra, sử dụng rượu bia trước khi ngủ cũng có thể làm huyết áp tăng đột ngột trong thời gian ngắn, dẫn đến nguy cơ đột quỵ.
2.3. Thói quen ăn đêm
Ăn khuya sẽ không có lợi đối với cơ thể. Đặc biệt là khi bạn chọn những thức ăn có nhiều chất béo, thức ăn nhanh, nước có gas… Nếu bạn giữ thói quen này sẽ dễ dàng gây ra hiện tượng tăng huyết áp, khiến nồng độ mỡ máu tăng cao, kích thích quá trình xơ vữa động mạch, hình thành những cục máu đông dẫn đến hiện tượng đột quỵ.
Ăn khuya không có lợi đối với cơ thể và có thể gây nguy cơ đột quỵ.
2.4. Căng thẳng, lo lắng
Lo lắng, căng thẳng quá độ cũng là yếu tố làm gia tăng nguy cơ xuất hiện triệu chứng đột quỵ khi ngủ. Hệ thần kinh trung ương sẽ bị ảnh hưởng khi tình trạng lo âu, stress kéo dài. Lúc này, cơ thể sẽ tiết nhiều hormone làm huyết áp tăng, có thể bị co thắt mạch máu não trong một khoảng thời gian ngắn. Từ đó làm nguy cơ đột quỵ tăng cao hơn nữa.
2.5. Đây cũng chính là lý do khiến cơ thể mỏi mệt, thường xuyên bị khó thở, làm tăng nguy cơ mắc đột quỵ.
3. Biện pháp phòng tránh đột quỵ khi ngủ
Ngoài việc biết được những dấu hiệu, bạn cần biết cách phòng ngừa chứng đột quỵ nhằm đảm bảo sức khỏe cho bản thân. Dưới đây là một vài gợi ý giúp bạn phòng ngừa hoặc hạn chế đột quỵ, cụ thể như sau:
3.1. Thực hiện lối sống lành mạnh
Áp dụng một lối sống khoa học sẽ giúp bạn có thêm sức khoẻ, giảm nguy cơ mắc phải các bệnh nguy hiểm trong đó có đột quỵ lúc ngủ. Bạn được khuyến khích nên làm những việc sau:
– Ngủ đủ giấc, nâng cao chất lượng giấc ngủ và không thức khuya thường xuyên.
– Tránh căng thẳng, lo lắng và dành thời gian nghỉ ngơi, thư giãn sau khi làm việc.
– Tắm gội nhiều với nước lạnh, khăn lạnh. .. trước khi ngủ không phải là điều đáng lo ngại, bạn cần tránh.
– Luyện tập thể thao hằng ngày với tần suất và mức độ vừa phải.
– Khi thời tiết trở lạnh, nên chủ động bảo vệ sức khỏe bằng việc mặc ấm nhằm phòng tránh cảm lạnh và huyết áp tăng.
– Trước khi ngủ, bạn nên tránh sử dụng thiết bị điện tử.
3.2. Ăn uống khoa học
Bổ sung cho cơ thể đủ những dưỡng chất thiết yếu bằng chế độ ăn uống hợp lý, khoa học.Việc làm này sẽ giúp bạn cải thiện trí nhớ, tăng cường hệ miễn dịch, hạn chế nguy cơ mắc phải các bệnh nền liên quan đột quỵ khi ngủ như cao huyết áp, tim mạch, tiểu đường…
Cụ thể, bạn cần ăn đúng, đủ bữa mỗi ngày. Bạn không nên ăn vào ban đêm, hạn chế ăn đồ ngọt hay mặn quá, tránh xa thức ăn nhanh, chế biến sẵn, có nhiều dầu mỡ… Song song đó, bạn cần thêm vào thực đơn nhiều loại hoa quả, rau củ, uống nhiều nước lọc, tránh các đồ uống có chứa chất kích thích, rượu bia. ..
3.3. Điều trị các bệnh tim mạch
3.4. Tầm soát nguy cơ đột quỵ
Tầm soát sớm nguy cơ đột quỵ giúp phát hiện các bệnh lý liên quan.
Để biết rõ về tình trạng sức khỏe của bản thân và đánh giá nguy cơ đột quỵ, bạn nên tầm soát sớm nguy cơ đột quỵ. Thông qua thăm khám, bác sĩ có thể kịp thời phát hiện những yếu tố nguy cơ gây đột quỵ. Ngoài ra, nếu nhận thấy cơ thể có những biểu hiện bất thường, bạn nên đến bệnh viện càng sớm càng tốt. | thucuc | 1,243 |
Khám phụ khoa sau sinh và những điều cần lưu ý
Cơ thể phụ nữ sau sinh có nhiều thay đổi và nhạy cảm nên dễ mắc những vấn đề liên quan phụ khoa. Vì vậy việc thăm khám phụ khoa sau sinh rất quan trọng trong việc kiểm tra và chữa trị.
1. Thăm khám phụ khoa sau sinh là gì?
Khám phụ khoa sau sinh là khám cơ quan sinh dục và sinh sản sau khi sinh nở. Đây là một việc vô cùng cần thiết và quan trọng giúp sản phụ kiểm tra được những dấu hiệu bất thường nhanh chóng biết được những vấn đề mình gặp phải và chữa trị kịp thời.
2. Những lý do hàng đầu khiến phụ nữ bị viêm nhiễm phụ khoa sau sinh
Có nhiều nguyên nhân khiến chị em phụ nữ cần phải khám phụ khoa sau sinh
2.1 Do âm đạo bị tổn thương
Trong quá trình vượt cạn của mình, người phụ nữ bị ảnh đến sức khỏe khiến họ gặp nhiều mệt mỏi. Hơn thế sau sinh sinh vùng kín bị giãn rộng hơn trước đặc biệt một số mẹ phải trải qua việc rạch và khâu tầng sinh môn. Nên việc bị vi khuẩn tấn công dễ gây ra viêm nhiễm rất xảy ra.
2.2 Nội tiết tố có nhiều thay đổi
Nội tiết tố thay đổi đột ngột sau khi sinh con sẽ khiến cho môi trường trong âm đạo gặp nhiều thay đổi và xáo trộn, mất cân bằng độ pH. Tình trạng này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn có hại phát triển, gây viêm nhiễm.
2.3 Hệ miễn dịch suy giảm
Sau khi sinh con hệ miễn dịch của mẹ bị ảnh hưởng rất nhiều, các bác sĩ đều nói rằng sau mỗi lần mang thai vượt cạn sức khỏe của mẹ sẽ bị suy yếu đi. Điều đó có thể thấy rõ ràng nhất khi chuyển mùa, thời tiết đột ngột thay đổi mẹ sẽ bị nhiễm bệnh hơn. Đặc biệt sau sinh, cơ thể còn đang yếu nên khó có thể chống đỡ những mầm bệnh lạ xuất hiện trong cơ thể, đây cũng là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng viêm nhiễm phụ khoa.
2.4 Vệ sinh âm đạo không đúng cách
Sau khi sinh, nhất là đối với những mẹ sinh thường thì tình trạng sản dịch ra nhiều là điều không thể tránh khỏi, khiến cho vùng âm đạo của các bà bầu sau sinh thường xuyên có cảm giác ẩm ướt, khó chịu,… Sản dịch có thể hết chỉ vài tuần sau sinh nhưng nếu không được vệ sinh đúng cách, sạch sẽ, không thay băng vệ sinh thường xuyên thì đây chính là nguyên nhân khiến cho vùng kín của mẹ bầu sau sinh bị ngứa và gây những mùi hôi khó chịu.
2.5 Quan hệ tình dục sớm
Phụ nữ sau sinh chắc hẳn có những ham muốn nhất định nhưng sau sinh cơ thể nhất là vùng kín vẫn còn những tổn thương nhất định, cần thời gian để phục hồi. Lúc này nếu sản phụ quan hệ sau sinh quá sớm thì rất dễ dẫn đến viêm nhiễm đồng thời ảnh hưởng đến sức khỏe về sau. Thông thường với những sản phụ sinh thường nên kiêng quan hệ trong 6-8 tuần sau sinh, còn sản phụ sinh mổ cần kiêng tối thiểu 3 tháng sau sinh.
3. Những bệnh phụ khoa phổ biến gặp ở phụ nữ sau sinh là gì?
Biểu hiện của một số bệnh phụ khoa hay gặp ở phụ nữ sau sinh có thể rõ ràng hoặc dễ nhầm lẫn với những dấu hiệu bất thường khác của cơ thể, nên chị em phụ nữ cần đặc biệt chú ý đến cơ thể mình sau sinh nhé. Dưới đây là những bệnh phụ khoa thường gặp nhất sau sinh cùng những dấu hiệu dễ nhận biết.
3.1 Viêm âm đạo sau sinh
Viêm âm đạo sau sinh là một bệnh thường gặp, do sự xâm nhập của các tác nhân như nấm, trùng roi, ký sinh trùng, vi khuẩn. Khi bị viêm âm đạo cơ thể xuất hiện một số triệu chứng sau đây: khí hư ra nhiều có mùi hôi, có thể có những màu lạ như xanh, vàng, cảm giác ngứa ngáy, khó chịu và đau rát vùng kín. Viêm âm đạo nếu không được chữa trị kịp thời và dứt điểm sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển ngược dòng, gây ra nhiều bệnh viêm nhiễm phụ khoa nguy hiểm khác như viêm vùng chậu, viêm niêm mạc tử cung…
3.2 Viêm niêm mạc tử cung
Viêm niêm mạc tử cung xảy ra do vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng xâm nhập vào lớp nội mạc tử cung gây nên. Khi bị viêm niêm mạc tử cung cấp tính sản phụ sẽ bị sốt (nhưng nhiệt độ thường không quá cao, chỉ dưới 38 độ C), người khó chịu, khí hư có màu vàng, xanh, mùi hôi, có thể lẫn nhiều máu, đau bụng dưới. Tình trạng viêm nhiễm lan rộng thì thân nhiệt của sản phụ cũng tăng cao hơn, đau bụng nhiều hơn và các triệu chứng toàn thân cũng nặng hơn.
Tình trạng viêm niêm mạc tử cung nếu không được điều trị sớm sẽ dẫn đến nhiều biến chứng như viêm phúc mạc, nhiễm trùng huyết, vô sinh…
3.3 Sa tử cung
Sau khi sinh cơ sàn chậu và dây chằng căng ra quá mức, dẫn đến suy yếu và không nâng đỡ được cho tử cung, làm tử cung sa vào trong âm đạo. Sa tử cung không phải trường hợp hiếm gặp và có nhiều mức độ khác nhau. Bệnh có diễn biến từ nhẹ đến nặng. Nếu bệnh không được phát hiện và chữa trị sớm thì sẽ khiến cho tử cung dễ bị viêm nhiễm, thậm chí phải thực hiện phẫu thuật cắt bỏ vì không có khả năng tự co lại vị trí ban đầu.
4. Tại sao nên đi thăm khám phụ khoa sau sinh
Khám phụ khoa sau sinh sẽ giúp chị em tránh được những biến chứng có thể xảy ra với cơ quan sinh sản
Thăm khám phụ khoa sau sinh giúp phát hiện sớm vấn đề của sản phụ, từ đây tầm soát được những tai biến nguy hiểm có thể xảy ra và chữa trị kịp thời trước khi bệnh có những diễn biến xấu. Một số tình trạng nguy hiểm có thể được kiểm soát nếu mẹ thăm khám phụ khoa sớm:
– Giảm nguy cơ vô sinh – hiếm muộn: Những bệnh viêm nhiễm phụ khoa có thể gặp phải sau sinh là những bệnh có thể gây ảnh hưởng đến quá trình sinh nở của phụ nữ. Đặc biệt bệnh nếu không được điều trị có thể trở thành nguyên nhân vô sinh, hiếm muộn của nhiều cặp đôi.
– Chuyện chăn gối vợ chồng: Khi bị viêm nhiễm phụ khoa, nhiều phụ nữ có cảm giác đau rát. Nếu không được phát hiện và điều trị sẽ ảnh hưởng không chỉ tới sức khỏe của bản thân mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống tình dục của hai vợ chồng.
– Biến chứng muộn: Một số bệnh phụ khoa có diễn biến nghiêm trọng có thể dẫn đến ung thư trong tương lai.
5. Những biện pháp phòng ngừa tình trạng viêm nhiễm phụ khoa sau sinh
Để hạn chế được tình trạng viêm nhiễm phụ khoa sau sinh thì các chị em nên chú ý một số vấn đề sau:
– Vệ sinh sạch sẽ vùng kín 1 -2 lần/ngày với dung dịch vệ sinh phụ nữ có độ pH phù hợp.
– Trong những ngày có sản dịch nếu chị em phụ nữ dùng băng vệ sinh cần thay khoảng 3 -4 tiếng/lần.
– Sau sinh phụ nữ nên kiêng quan hệ tình dục từ 2 – 4 tháng, khi nào nhận thấy vết thương ở âm hộ đã lành hẳn, vết mổ không còn cảm giác đau thì hai vợ chồng mới nên sinh hoạt tình dục lại bình thường.
– Không thụt rửa âm đạo, bởi việc tự ý thụt rửa không đúng cách sẽ khiến cho tình trạng viêm nhiễm ngày một nặng. Đồng thời việc này có thể là nguyên nhân đưa vi khuẩn có hại từ ngoài vào trong âm đạo,
– Thăm khám phụ khoa định kỳ giúp bác sĩ có thể phát hiện bệnh và điều trị kịp thời.
Sau sinh chị em nên khám phụ khoa theo lịch hẹn của bác sĩ | thucuc | 1,456 |
Ruột thừa có tác dụng gì? Đau ruột thừa có dấu hiệu nào?
Tuy nhiên quan điểm này có hoàn toàn chính xác về ruột thừa và khi đau ruột thừa người bệnh thường có biểu hiện gì?
Ruột thừa nằm ở đáy manh tràng gần chỗ tiếp nối với ruột non và đại tràng bên phải. Ruột thừa là một ống nhỏ hình ngón tay hình con giun dài từ 3 tới 13 cm. Thông thường ruột thừa nằm ở bụng dưới bên phải, tuy nhiên chúng ta cũng có thể gặp ruột thừa ở những phần khác như giữa ổ bụng và nằm bên trái bụng dưới. Khoa học đã xác định tác dụng của ruột thừa là giúp tăng khả năng miễn dịch con người.Khi người bệnh bị đau ruột thừa thường xuất hiện những biểu hiện như:Đau bụng: Có thể đau ngẫu nhiên và thường bắt đầu tư nhiều vị trí đau khác nhau trong ổ bụng hoặc một số trường hợp có thể đau vùng thắt lưng phải.Đi tiểu thường xuyên: Nguyên nhân do viêm và nhiễm trùng ruột thừa ảnh hưởng lên quá trình bài tiết cơ thể.Bụng cồn cào kèm theo nôn ói. Run và sốt: Bệnh nhân đau ruột thừa có thể sốt từ 38 độ C kèm theo đó là cơ thể ớn lạnh và run.Chán ăn: Những người đang có vấn đề về tiêu hóa không muốn bổ sung chất gì vào cơ thể, lúc này người bệnh thường có xu hướng chán ăn.Thành bụng co cứng: Đi kèm các cơn đau một số người còn bị co cứng thành bụng.Khi được xác định đau ruột thừa, bệnh nhân thường được xác định cắt ruột thừa để tránh những biến chứng nguy hiểm. Hiện nay mổ ruột thừa nội soi luôn là một lựa chọn tốt do tính thẩm mỹ và độ hồi phục nhanh. | vinmec | 313 |
Bệnh xuất huyết tiêu hóa: Cách ngăn ngừa nguy cơ tái phát
Bệnh xuất huyết tiêu hóa là cấp cứu y tế cần được can thiệp kịp thời để ngăn chặn nguy cơ đe dọa tính mạng. Người bệnh được chẩn đoán, đánh giá và chăm sóc như thế nào? Đâu là cách để phòng tránh xuất huyết tiêu hóa tái phát? Bài viết về chảy máu tiêu hóa dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp những câu hỏi trên.
1. Khái niệm và phân loại xuất huyết tiêu hóa
1.1. Định nghĩa bệnh xuất huyết tiêu hóa
Xuất huyết tiêu hóa (hay chảy máu tiêu hóa) là tình trạng máu chảy vào trong ống tiêu hóa sau khi thoát ra khỏi lòng mạch. Bất cứ phân đoạn nào của đường tiêu hóa cũng có thể bị xuất huyết, như thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già hay hậu môn.
Hiện tượng chảy máu tại đường tiêu hóa thường là hệ quả của việc không kiểm soát các bệnh lý có liên quan đến hệ thống cơ quan tiêu hóa. Mức độ chảy máu nhẹ hay nặng tùy thuộc vào tổn thương tại niêm mạc đường tiêu hóa.
Chảy máu tiêu hóa là một trong những tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng. Người bệnh có thể bị sốc trong trường hợp xuất huyết nặng. Bệnh có thể đe dọa đến tính mạng nếu không được can thiệp xử trí kịp thời.
Xuất huyết tiêu hóa là cấp cứu y tế nghiêm trọng, cần can thiệp điều trị kịp thời
1.2. Phân loại bệnh xuất huyết tiêu hóa
Xuất huyết tiêu hóa được chia thành 2 dạng, căn cứ vào vị trí chảy máu trong ống tiêu hóa, gồm:
– Xuất huyết đường tiêu hóa trên: Tình trạng chảy máu kích hoạt giữa khu vực thực quản và vị trí D4 trên dây chằng Triez. Ranh giới này cũng chính là đường phân chia tá tràng và hỗng tràng.
– Xuất huyết đường tiêu hóa dưới: Chảy máu trong đoạn từ dây chằng Triez đến hậu môn.
2. Chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa
Chảy máu tiêu hóa có thể được chẩn đoán dựa vào các triệu chứng lâm sàng. Bác sĩ sẽ hỏi và thăm khám trực tiếp, trường hợp điển hình sẽ có các biểu hiện: nôn ra máu, xuất hiện các dấu hiệu mất máu cấp, đi ngoài phân đen.
Trong khi đó, ở trường hợp không điển hình, người bệnh chỉ có biểu hiện mất máu cấp. Các triệu chứng điển hình khác không được nhận thấy. Lúc này, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm chẩn đoán cận lâm sàng như:
– Đặt ống thông dạ dày, không loại trừ chẩn đoán nếu không có máu.
– Kiểm tra trực tràng để tìm triệu chứng phân đen.
– Kết hợp nội soi dạ dày – tá tràng trong trường hợp nghi ngờ xuất huyết tiêu hóa trên. Mặt khác, thực hiện nội soi đại trực tràng nếu nghi ngờ xuất huyết tiêu hóa dưới.
3. Đánh giá tình trạng bệnh và nguy cơ chảy máu tái phát
Hướng điều trị của tình trạng xuất huyết tiêu hóa phụ thuộc vào mức độ nặng của từng trường hợp. Do đó, bác sĩ sẽ thực hiện thăm khám để xác định mức độ của bệnh. Bên cạnh đó, nguy cơ tái phát của bệnh cũng có thể được phát hiện. Bác sĩ đưa ra kết luận dựa vào các dấu hiệu sau:
– Tình trạng xuất huyết đang tiếp diễn hoặc tái phát: Mạch có dấu hiệu tăng dần; huyết áp có sự dao động, bị kẹt hoặc tụt dần bảng phân loại Forrest hoặc thang điểm Rockall.
Nội soi dạ dày – đại tràng là cách hiệu quả để đánh giá mức độ xuất huyết tiêu hóa
4. Lưu ý đối với người nghi ngờ bị xuất huyết tiêu hóa
Thêm vào đó, người bệnh cần dừng sử dụng một số loại thuốc Tây khiến tình trạng chảy máu trở nên trầm trọng hơn. Các loại thuốc được khuyến cáo ngừng sử dụng gồm:
– Thuốc làm loãng máu như Warfarin: Đây là nhóm thuốc có thể làm quá trình đông máu tự nhiên bị gián đoạn. Điều này làm tăng nguy cơ xuất huyết cũng như khiến mức độ xuất huyết nghiêm trọng hơn.
– Aspirin là loại thuốc có thể làm gián đoạn quá trình lưu thông tiểu cầu. Nó cũng chính là nguyên nhân làm trầm trọng thêm tình trạng xuất huyết tiêu hóa. Vì vậy, người bệnh cần ngừng dùng thuốc cho đến khi các triệu chứng chảy máu tiêu hóa đã được chữa khỏi hoàn toàn.
– Ibuprofen và các loại NSAID khác có thể là nguyên nhân dẫn đến tình trạng chảy máu tiêu hóa ở nhiều người bệnh. Hãy trao đổi kỹ với bác sĩ nếu thường xuyên phải dùng các loại thuốc này, cân nhắc ngừng sử dụng hoặc thay đổi loại thuốc.
5. Điều cần nhớ khi chăm sóc người bệnh xuất huyết tiêu hóa
Người bị xuất huyết tiêu hóa cần lưu ý các vấn đề như sau trong việc chăm sóc:
– Dành thời gian nghỉ ngơi, nằm ngửa trên giường phẳng, giữ thẳng lưng, không kê gối trên đầu.
– Chườm khăn ấm lên bụng là cách đơn giản giúp giảm đau gây ra bởi triệu chứng của bệnh hoặc phẫu thuật.
– Đi lại nhẹ nhàng khi vết thương bắt đầu ổn định để thoải mái và thư giãn cơ thể. Cần chú ý tuyệt đối không di chuyển nhiều hoặc vận động mạnh.
– Hạn chế tối đa áp lực, giữ cho tinh thần được thư giãn, tránh căng thẳng cũng như các suy nghĩ tiêu cực. Người bệnh có thể thư giãn bằng cách đọc sách báo, nghe nhạc hoặc trò chuyện cùng người thân, bạn bè.
– Sử dụng các loại thức ăn dễ tiêu hóa như cháo loãng, canh hầm nhừ, súp, các loại sữa. Người bệnh cần tránh để bụng quá đói hoặc quá no, chỉ nên ăn lượng thức ăn ít trong mỗi bữa để giảm áp lực tiêu hóa.
Người bệnh cần nghỉ ngơi hợp lý và có chế độ ăn uống khoa học
6. Giải pháp ngăn ngừa nguy cơ xuất huyết tiêu hóa tái phát
Mặc dù có thể được khắc phục hoàn toàn, nguy cơ tái phát tiêu hóa vẫn rất cao. Tình trạng chảy máu đặc biệt dễ lặp lại trong trường hợp các tổn thương ở niêm mạc đường tiêu hóa chưa lành hẳn.
Sau đây là các biện pháp dự phòng bệnh tái phát:
– Không dùng các chất kích thích và các thức uống chứa cồn (thuốc lá, rượu bia, trà đặc, cà phê,…). Các loại thức ăn nhanh, đồ chế biến sẵn, thực phẩm nhiều dầu mỡ/gia vị, đồ ăn quá lạnh/quá nóng cần được hạn chế tiêu thụ.
– Khẩu phần ăn cần bổ sung chất xơ bằng các loại rau củ quả tươi.
– Đáp ứng lượng nước mà cơ thể cẩn, tốt nhất uống đủ 2 – 2.5 lít nước mỗi ngày để hệ tiêu hóa làm việc tối ưu.
– Ăn uống đúng giờ, đủ bữa, tuy nhiên nên chia nhỏ thành 5 – 6 bữa mỗi ngày thay vì 3 bữa chính để giảm áp lực cho hệ thống tiêu hóa.
– Sử dụng các thực phẩm đã được nấu chín hoàn toàn.; ưu tiên các món mềm loãng như cháo, súp khi niêm mạc tiêu hóa đang tổn thương.
– Duy trì lối sống lành mạnh cũng là việc cần làm để phòng bệnh tái phát: Ngủ đủ giấc, đúng giờ, tránh thức khuya sau 11 giờ đêm; rèn luyện thể dục, thể thao mỗi ngày để nâng cao đề kháng;…
Trên đây là cách chẩn đoán và chăm sóc bệnh xuất huyết tiêu hóa. Ngay khi phát hiện các triệu chứng chảy máu tiêu hóa, người bệnh cần thăm khám ngay với bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh hãy áp dụng các biện pháp đã nêu trên đây để nhanh hồi phục và ngăn ngừa nguy cơ tái phát. | thucuc | 1,370 |
Vì sao trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản?
Trong bệnh trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em, chức năng cơ thắt thực quản dưới chưa trưởng thành được biểu hiện bằng việc giãn thực quản dưới thoáng qua thường xuyên, dẫn đến xuất hiện dòng chảy ngược của các chất trong dạ dày vào thực quản.
1. Chứng trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em là gì?
Tình trạng trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ sơ sinh được đặc trưng bởi dòng chảy trở lại của thức ăn trong dạ dày vào thực quản. Đó là một quá trình sinh lý bình thường, có thể diễn ra nhiều lần trong ngày. Có từ 20 - 30% trẻ sơ sinh bị trào ngược hơn 3 lần mỗi ngày trong vài tháng đầu đời.May mắn là phần lớn các trường hợp trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em là lành tính và sẽ tự khỏi khi trẻ lớn hơn. Hầu hết trẻ sơ sinh bị nôn trớ không cần thăm khám chuyên biệt và điều trị.
2. Các nguyên nhân trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản
Hiện tượng trào ngược sau bữa ăn xảy ra ở cả những người khỏe mạnh. Một số giả thiết được đặt ra là do dung tích trong dạ dày của trẻ sơ sinh nhỏ dẫn đến trào ngược dạ dày thực quản. Tuy nhiên, nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ thật sự gây trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em thường là do kết hợp nhiều yếu tố.Các yếu tố giải phẫu khiến trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản bao gồm:Góc tạo bởi thực quản và trục của dạ dày là góc tù ở trẻ sơ sinh. Góc này sẽ giảm dần khi trẻ phát triển, đảm bảo một rào cản hiệu quả hơn chống lại chứng trào ngược dạ dày thực quản.Sự hiện diện của thoát vị hoành có thể di chuyển cơ thắt thực quản dưới vào khoang ngực, nơi áp lực nội lồng ngực thấp hơn có thể tạo điều kiện cho trào ngược dạ dày thực quản. Tuy nhiên, bản thân sự hiện diện của khối thoát vị không dự báo được trào ngược dạ dày thực quản, có nghĩa là nhiều trẻ thoát vị hoành không bị trào ngược dạ dày.Khi trẻ bị liệt dạ dày, tắc nghẽn đường ra dạ dày và hẹp môn vị có thể cản trở dòng chảy của dạ dày và làm tăng áp lực trong dạ dày dẫn đến trào ngược, nôn.Các yếu tố khác khiến trẻ dễ bị trào ngược dạ dày thực quản bao gồm:Thuốc, ví dụ diazepam, theophylline, methylxanthines làm trầm trọng thêm tình trạng trào ngược thứ phát do giảm trương lực cơ vòng. Tiếp xúc với khói thuốc lá. Rượu. Thói quen ăn uống kém, như trẻ ăn quá nhiều, ăn khuya, nằm ngửa ngay sau khi ăn. Dị ứng thực phẩm. Một số loại thực phẩm nhiều dầu mỡ, có tính axit cao. Rối loạn vận động đường ruột làm chậm thời gian làm rỗng dạ dày. Giãn cơ thắt thực quản dưới thoáng qua. Béo phì. Khuyết tật phát triển thần kinh, như trẻ bị bại não, hội chứng Down và các hội chứng di truyền khác liên quan đến chậm phát triển có nguy cơ đi kèm chứng trào ngược dạ dày thực quản cao. Chế độ ăn uống chất lỏng làm giảm độ nhớt và tăng thể tích dạ dày.
Một số loại thuốc có thể gây trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em
3. Trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản có biểu hiện như thế nào?
Các triệu chứng của trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em thường liên quan trực tiếp đến hậu quả của việc nôn trớ như trẻ tăng cân kém....Bệnh nhi bị trào ngược dạ dày thực quản thường quấy khóc, rối loạn giấc ngủ và giảm cảm giác thèm ăn. Các dấu hiệu và triệu chứng phổ biến khác ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ khi bị trào ngược dạ dày thực quản bao gồm:Khóc từng cơn, hay cáu gắt. Ngưng thở. Nhịp tim chậmĂn không ngon miệng. Giảm cân hoặc tăng trưởng kém. Nôn mửa. Thở khò khèĐau bụng hoặc đau ngực. Viêm phổi tái phátĐau họng, khàn giọng hoặc viêm thanh quản. Ho mãn tính.Các dấu hiệu và triệu chứng của trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em lớn hơn thường bao gồm tất cả những điều trên kèm theo chứng ợ nóng và tiền sử nôn mửa, nôn trớ, sâu nhiều răng và chứng hôi miệng.
4. Làm cách nào để chẩn đoán và điều trị trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em?
Hầu hết các trường hợp trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em được chẩn đoán dựa trên biểu hiện lâm sàng. Từ đó, các biện pháp điều trị có thể được bắt đầu theo kinh nghiệm. Tuy nhiên, nếu biểu hiện không điển hình hoặc nếu đáp ứng điều trị là tối thiểu, cần phải đánh giá thêm qua các công cụ hỗ trợ như dùng áp kế thực quản, soi thực quản hay chụp thực quản, nghiên cứu điện sinh lý.Mục tiêu của các liệu pháp điều trị cho trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản là giảm tiết axit và trong nhiều trường hợp, giảm thời gian làm rỗng dạ dày.Các liệu pháp không dùng thuốc có thể áp dụng sớm cho trẻ nhỏ, bắt đầu ngay từ lứa tuổi sơ sinh:Chia nhỏ cữ bú ở trẻ nhỏ hay cung cấp các loại thức ăn nhỏ được làm đặc với ngũ cốc cho trẻ lớn hơn. Giữ tư thế thẳng cho trẻ trong một khoảng thời gian sau khi cho ăn. Nâng cao đầu giườngĐối với trẻ lớn hơn, cần áp dụng thêm các biện pháp như sau:Chế độ ăn kiêng, tránh các thức ăn có chứa cà chua và cam quýt, nước ép trái cây, bạc hà, sô cô la và đồ uống có chứa caffeine. Chia nhỏ bữa ăn. Thực hiện chế độ ăn tương đối ít chất béo vì chất béo sẽ làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày. Duy trì thói quen ăn uống hợp lý, đều đặn hằng ngày. Giảm cân. Tránh tiếp xúc trực tiếp và gián tiếp rượu, thuốc lá. Các loại thuốc được sử dụng cho trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản:Thuốc trung hòa axit trong dạ dày (ví dụ: nhôm hay magie hydroxit)Thuốc đối kháng histamine H2 (ví dụ: nizatidine, cimetidine, ranitidine, famotidine)Thuốc ức chế bơm proton (ví dụ: lansoprazole, omeprazole, esomeprazole, dexlansoprazole, rabeprazole natri, pantoprazole).
Chia nhỏ bữa ăn giúp hạn chế trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em
Nếu các biện pháp nêu trên đem lại hiệu quả điều trị rất ít, các bác sĩ có thể đưa ra chỉ định can thiệp duy nhất là cho ăn liên tục vào dạ dày qua ống thông mũi-dạ dày. Đây là một biện pháp thay thế cho phẫu thuật.Trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em là một rối loạn phổ biến. Vì nguyên nhân khá đa dạng, từ các bất thường giải phẫu và cơ năng cùng với các yếu tố kích thích từ bên ngoài, việc chẩn đoán và điều trị còn là một thách thức. Tuy các triệu chứng trong bệnh lý này không đặc hiệu từ giai đoạn sơ sinh đến tuổi vị thành niên, nếu trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ em không được phát hiện và điều chỉnh sớm, thói quen ăn uống cũng như sự phát triển của trẻ sẽ bị ảnh hưởng.Do đó, ngay khi trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản trong thời gian dài mà áp dụng các phương pháp điều trị thông thường (như thay đổi lối sống, ăn uống, sinh hoạt,...medscape.com, journals.lww.com, hopkinsmedicine.org, nuh.com.sg | vinmec | 1,323 |
Khám sức khỏe đi học phòng tránh bệnh học đường
Thời gian gần đây, bệnh học đường đang có nguy cơ gia tăng và trở thành mối lo ngại lớn của nhiều phụ huynh. Vì thế, để phòng tránh và hạn chế ảnh hưởng của bệnh học đường tới sức khỏe và công việc học tập của trẻ, các nhà trường cùng với phụ huynh đặc biệt chú trọng tới vấn đề khám sức khỏe đi học.
1. Những bệnh học đường thường gặp
1.1. Tỉ lệ học sinh bị tật khúc xạ ngày càng tăng
Theo một số liệu thống kê gần đây, hơn 3 triệu học sinh Việt Nam (độ tuổi 6 - 15) đang mắc các tật khúc xạ cần phải điều trị. Khoảng 2/3 trường hợp bị cận thị và những học sinh này chủ yếu sống và học tập tại các đô thị, thành phố. Độ tuổi bị tật khúc xạ chủ yếu trong khoảng 6 tuổi đến hơn 18 tuổi.
Tổ chức Y tế thế giới (WHO) cũng khẳng định rằng, tiếp xúc với các thiết bị điện tử chính là nguy cơ chính dẫn tới các bệnh về mắt. Cụ thể, tiếp xúc trên 3 giờ mỗi ngày với màn hình điện tử thì đôi mắt của chúng ta sẽ có nguy cơ suy giảm thị lực lên tới 90%.
Đáng lo ngại hơn khi ở Việt Nam, tình trạng lạm dụng các thiết bị điện tử ngày càng gia tăng.
Các chuyên gia giải thích, tật khúc xạ có thể do nhiều nguyên nhân gây ra. Một trong những nguyên nhân chính là các em học tập trong điều kiện thiếu ánh sáng, ngồi không đúng tư thế, thời gian học tập quá nhiều khiến mắt không được nghỉ ngơi. Bên cạnh đó, một nguyên nhân cũng rất quan trọng được cho là nhiều trẻ đang sử dụng máy tính, chơi game và xem tivi quá nhiều.
Một số dấu hiệu bệnh học đường có thể dễ nhận biết như trẻ hay kêu đau, mỏi mắt, nhìn không rõ và hay nheo mắt hoặc nghiêng đầu khi nhìn, thường phải ghé sát mắt vào sách mới thấy rõ chữ, không thích tham gia những trò chơi cần nhìn xa như cầu lông hoặc bóng đá. Những trường hợp trẻ bị nặng, các con sẽ có thể bị kèm theo tình trạng lác mắt.
1.2. Cong vẹo cột sống
Cột sống của trẻ còn mềm và độ cong cũng ít hơn người lớn. Vì thế nếu tình trạng ngồi sai tư thế học tập lâu ngày như cúi gập, vẹo sang một bên,... sẽ rất dễ gây ra tình trạng cong lưng hay vẹo cột sống,...
Khi cột sống bị cong vẹo, trọng tâm của cơ thể cũng bị lệch và khiến người bệnh gặp nhiều khó khăn khi hoạt động và đồng thời, lồng ngực có thể bị biến dạng làm ảnh hưởng đến sự phát triển của tim, phổi và khung chậu - gây khó khăn cho việc sinh nở của học sinh nữ khi các em đến tuổi làm mẹ
Không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe, cong vẹo cột sống còn khiến người bệnh bị mặc cảm về ngoại hình và sau này rất khó hòa nhập với xã hội. Vì thế, cách tốt nhất là nên phòng tránh bệnh.
1.3. Rối loạn tâm thần
Cùng với sự phát triển không ngừng của xã hội hiện đại, ngày ngay, rất nhiều phụ huynh đầu tư cho việc học hành của con cái mình và đương nhiên, họ luôn đặt ra rất nhiều kỳ vọng.
Điều này khiến các em sẽ phải chịu nhiều áp lực học tập. Khối lượng bài vở quá tải, các em phải học thêm, bồi dưỡng ngoài giờ và không có thời gian nghỉ ngơi, khiến tâm lý của trẻ luôn căng thẳng. Vì thế, số lượng học sinh có biểu hiện rối loạn tâm thần (rối loạn cảm xúc và hành vi) đang ngày càng gia tăng.
Tình trạng rối loạn tâm thần của học sinh có nhiều mức độ. Trong đó, nhẹ là các em cảm thấy rất khó tập trung, đau đầu và hay chóng mặt, nặng hơn là biểu hiện trầm cảm và thậm chí là hoang tưởng và có ý định tự sát.
2. Khám sức khỏe định kỳ cho học sinh là giải pháp hiệu quả
Khám sức khỏe đi học được cho là một chương trình rất thiết thực trong hoạt động y tế học đường. Thông qua những chương trình khám bệnh như thế này, bệnh viện, gia đình và nhà trường sẽ biết rõ được tình trạng sức khỏe của các em học sinh và lên kế hoạch chăm sóc hiệu quả.
Theo các bác sĩ, Khám sức khỏe định kỳ sẽ giúp nhà trường phát hiện được những bệnh như tình trạng thừa cân, béo phì, suy dinh dưỡng, bệnh về tật khúc xạ, các bệnh răng miệng, bệnh tim và một số bệnh xương khớp,… thậm chí là một số bệnh mà gia đình chưa phát hiện vì bệnh không có biểu hiện rõ rệt.
Một số nội dung khám cơ bản như đo cân nặng, chiều cao, đo thị lực, đo huyết áp, khám răng, kiểm tra hệ tiêu hóa, hệ hô hấp, cơ xương và những bệnh ngoài da,… Từ những kết quả khám, các bác sĩ sẽ tư vấn cho nhà trường và các bậc phụ huynh về tình trạng sức khỏe của các em, đồng thời tư vấn về chế độ dinh dưỡng và tập luyện với mong muốn tất cả học sinh đều có được một sức khỏe tốt để học tập hiệu quả.
Thông qua khám sức khỏe định kỳ cho các em học sinh, các bác sĩ còn tuyên truyền về các dịch bệnh để các em có nhận thức tốt và thực hiện tốt các biện pháp phòng chống hiệu quả. Từ đó, nhà trường, phụ huynh cũng như các em học sinh đều yên tâm về một môi trường giáo dục an toàn, hiệu quả. | medlatec | 999 |
Trẻ mọc răng sốt 38 5 độ cha mẹ cần lưu ý những gì?
Trẻ mọc răng sốt 38 5 độ là tình trạng phổ biến khiến nhiều phụ huynh lo lắng. Tuy nhiên, nhiều trường hợp trẻ sốt cao, liên tục nôn mửa… là do trẻ đã bị các bệnh lý khác mà không phải do sốt mọc răng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt được hai hiện tượng trên cũng như các lưu ý chăm sóc trẻ khi bị sốt mọc răng.
1. Tìm hiểu về thời điểm trẻ mọc răng?
Thông thường, với những trẻ phát triển bình thường, chiếc răng đầu tiên sẽ xuất hiện khi trẻ được 4 đến 7 tháng tuổi.
Trên thực tế, có một số trẻ mọc răng sớm hơn hoặc muộn hơn so với bình thường nhưng đây không phải là vấn đề lo ngại. Trừ khi trẻ 18 tháng mà con vẫn chưa mọc chiếc răng nào thì bạn cần đưa trẻ đi kiểm tra.
Răng cửa dưới của trẻ thường sẽ là chiếc răng mọc đầu tiên. Trẻ mọc răng sẽ có các hiện tượng như: sốt, hay chảy nước dãi, gặm các đồ vật xung quanh, quấy khóc, bỏ bú… Đây là những hiện tượng bình thường và cha mẹ không cần quá lo lắng.
Trẻ mọc răng sốt 38,5 độ là tình trạng phổ biến khiến nhiều phụ huynh lo lắng.
2. Cách phân biệt trẻ mọc răng sốt 38 5 độ và sốt thông thường?
Cơ thể của trẻ nhỏ rất nhạy cảm dễ bị sốt, ốm vặt do đó cha mẹ không để ý kỹ sẽ dễ bị nhầm lẫn giữa hiện tượng sốt mọc răng với sốt thông thường. Điều này sẽ dẫn đến việc chăm sóc trẻ chưa đúng cách. Do đó, việc phân biệt rõ ràng giữa hai hiện tượng trên là vô cùng quan trọng và cần thiết.
Hai hiện tượng trên đều có điểm chung là thân nhiệt của trẻ cao hơn bình thường, cơ thể trẻ mệt mỏi và liên tục quấy khóc, trẻ biếng ăn, bỏ bú. Tuy nhiên, hai hiện tượng trên cũng có những điểm khác biệt giúp cha mẹ có thể nhận biết để phân biệt qua các biểu hiện dưới đây:
2.1 Hiện tượng trẻ mọc răng sốt 38 5 độ
Tình trạng trẻ sốt mọc răng 38 5 độ là tình trạng không quá hiếm gặp ở trẻ nhỏ, vậy phải làm sao để chúng ta có thể phân biệt được tình trạng này với trẻ ốm vặt, sốt thông thường?
– Trẻ nhỏ khi mọc răng thường sẽ có các triệu chứng rất đặc trứng như: chảy nước dãi nhiều, nướu răng sưng, đau nhức, khó chịu, sốt cao… Chính vì thế, trong thời gian trẻ mọc răng, bé thường tỏ ra cáu kỉnh, quấy khóc, đờ đẫn…
– Trẻ nhỏ mọc răng cũng có thói quen cắn hoặc gặm các đồ vật xung quanh bởi lúc này trẻ đang cảm thấy ngứa răng và khó chịu ở nướu răng. Mọc răng cũng sẽ gây ảnh hưởng đến giấc ngủ của trẻ khiến trẻ ngủ không ngon giấc và hay thức giấc…
– Trẻ mọc răng sốt thường không sốt quá cao và cha mẹ có thể dễ dàng chăm sóc. Các hiện tượng khác như: sổ mũi, ho, tiêu chảy… gần như không xảy ra.
Với những dấu hiệu kể trên, chắc chắn cha mẹ đã phần nào nắm được các biểu hiện của trẻ khi mọc răng để từ đó có thể chăm sóc trẻ sao cho đúng cách.
Trẻ nhỏ mọc răng cũng có thói quen cắn hoặc gặm các đồ vật xung quanh bởi lúc này trẻ đang cảm thấy ngứa răng và khó chịu ở nướu răng.
2.2 Trẻ sốt thông thường do các bệnh lý khác
Khi trẻ bị sốt thông thường, thân nhiệt của trẻ thường sẽ dao động từ 38 độ C trở lên và kèm theo đó là các triệu chứng như: trẻ rét run người, đổ mồ hôi trộm. Trong trường hợp này, tình trạng trẻ sốt cao có thể khiến cho trẻ bị mất nước và cơ thể trở nên mệt mỏi, uể oải vô cùng.
Khác với trẻ sốt khi mọc răng, trong trường hợp này, trẻ có thể bị đau họng, sổ mũi… Trẻ biếng ăn hơn so với bình thường vì lúc này cơ thể của trẻ mệt mỏi, đắng miệng và trẻ mất cảm giác ngon miệng khi ăn uống.
Có nhiều nguyên nhân khiến cho trẻ bị sốt, trẻ có thể bị sốt nhẹ hoặc sốt cao tùy vào tác nhân gây bệnh. Trong đó nguyên nhân chính khiến trẻ bị sốt thường là do virus hoặc vi khuẩn tấn công.
Bên cạnh đó, còn một số lý do khác khiến trẻ sốt như: rối loạn hệ miễn dịch, rối loạn trung tâm điều hòa thân nhiệt, tác dụng phụ sau khi tiêm chủng vắc xin….
Trong từng trường hợp khác nhau, cha mẹ cần tìm ra phương pháp chăm sóc trẻ sao cho phù hợp nhất để cải thiện tình trạng sức khỏe của trẻ.
3. Trẻ mọc răng sốt 38 5 độ C cha mẹ cần lưu ý gì khi chăm sóc trẻ?
Nhiều cha mẹ lo lắng khi thấy trẻ bị sốt mọc răng, dưới đây là những lưu ý khi chăm sóc trẻ mà cha mẹ cần lưu ý:
– Khi trẻ số 38 5 độ C cha mẹ cần tìm cách hạ sốt cho trẻ bằng cách lấy khăn ấm và lau cho trẻ. Cha mẹ cũng có thể cho trẻ uống thuốc hạ sốt, tuy nhiên liều lượng cần có sự hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ.
– Khi bị sốt cao, có thể của trẻ sẽ mất nhiều nước, cha mẹ cần tăng cường bổ sung nước cho trẻ bằng cách cho trẻ bú sữa, uống thêm nước hoa quả, nước oresol để bù điện giải cho trẻ.
– Nên lựa chọn cho trẻ những trang phục thoải mái và thấm hút mồ hôi để trẻ thoải mái, dễ chịu.
– Để xoa dịu cảm giác khó chịu và sưng lợi ở trẻ, cha mẹ có thể cho trẻ ăn chuối xắt lát lạnh bởi chuối sẽ có tác dụng giúp trẻ có cảm giác dễ chịu và không quấy khóc.
– Nếu trẻ bị sưng nướu to, đau và quấy khóc thì cha mẹ có thể cho trẻ uống thuốc giảm đau tuy nhiên cần có sự chỉ dẫn của bác sĩ.
– Bên cạnh đó, trong thời gian trẻ mọc răng, cha mẹ đừng quên bảo vệ răng cho trẻ thật kỹ bằng cách vệ sinh răng cho trẻ sau khi trẻ bú hoặc ăn bằng khăn mềm và lau nước dãi cho trẻ.
Nhìn chung thì hiện tượng trẻ mọc răng sốt 38 5 độ thường không quá nghiêm trọng, do đó các bậc phụ huynh không cần quá lo lắng.
Nhìn chung thì hiện tượng trẻ mọc răng sốt 38,5 độ thường không quá nghiêm trọng, do đó các bậc phụ huynh không cần quá lo lắng. | thucuc | 1,195 |
Bệnh đau đầu và cách chữa trị hiệu quả ở người lớn tuổi
Bệnh đau đầu và cách chữa trị hiệu quả ở người lớn tuổi đang là vấn đề được rất nhiều người quan tâm, do số lượng người bị mắc phải bệnh này ngày càng nhiều. Vậy làm cách nào để có thể cải thiện được tình trạng này? Hãy tìm hiểu ngay những thông tin cần thiết qua bài viết sau đây.
1. Một số thông tin cơ bản về căn bệnh đau đầu ở người lớn tuổi
Đau đầu là một căn bệnh phổ biến hầu như ai cũng sẽ gặp phải vào một thời điểm nào đó trong đời, nhưng không phải lúc nào cũng báo hiệu bệnh tật. Tần suất, mức độ nghiêm trọng và loại đau đầu không thể đoán được nguyên nhân gây ra cơn đau. Các cơn đau có thể xuất hiện từ nhẹ đến nặng, tại một vị trí cụ thể (chẳng hạn như sau đầu, cổ hoặc trán) hoặc tỏa ra theo bất kỳ hướng nào. Vì thế, các phương pháp chữa đau đầu cũng khác nhau tùy thuộc vào thời gian xuất hiện và nguyên nhân gây bệnh kể từ khi khởi phát và vị trí của cơn đau.
Đau đầu là một căn bệnh phổ biến hầu như ai cũng sẽ gặp phải vào một thời điểm nào đó với rất nhiều nguyên nhân khác nhau.
1.1. Các dạng đau đầu thường gặp ở người lớn tuổi
– Dạng đau nửa đầu
Bệnh thường chỉ xuất hiện ở một bên đầu có thể đau nửa đầu bên trái hoặc đau nửa đầu bên phải. Đây là dạng đau nguyên phát, bệnh nhân có cảm giác đầu đau như búa bổ, đau nhói, và thường đi kèm với các triệu chứng: Mờ mắt, cảm giác lâng lâng, buồn nôn, nôn mửa, rối loạn thần kinh, cảm giác, trở nên nhạy cảm với ánh sáng, tiếng ồn,…
– Đau đầu theo chuỗi
Đau đầu theo chuỗi thường kéo dài từ 15 phút cho đến 3 giờ và xảy đến một cách bất ngờ, trung bình sẽ khoảng 1–8 lần/ngày, có thể diễn ra trong vài tuần thậm chí đến vài tháng. Giữa các cơn nhức đầu, bệnh nhân có thể không có triệu chứng và biểu hiện gì, giai đoạn này có khi kéo dài nhiều tháng đến nhiều năm. Cơn đau đầu theo chuỗi thường có triệu chứng sau:
Đau nhiều, có thể diễn biến nghiêm trọng
Cơn đau với cảm giác đau buốt hoặc nóng rát
Thường xuyên xuất hiện ở bên trong hoặc xung quanh một bên mắt
Bộ phận bị ảnh hưởng sẽ trở nên đỏ và sưng, mí mắt có khi rủ xuống, ở bên đầu bị đau có thể xuất hiện tình trạng nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi.
– Đau đầu dữ dội “sét đánh”
Đây là cơn đau bất chợt không dự đoán được trước, một cơn đau đầu bắt đầu ngay với sự rất dữ dội, liên quan trực tiếp đến một số quá trình lưu thông máu trong não. Cơn nhức đầu kéo dài ở mức tối đa trong vòng 1 phút và thậm chí đến hơn 5 phút.
1.2. Tại sao bệnh đau đầu thường xuyên xuất hiện ở người lớn tuổi ?
Bệnh đau đầu được biết đến là một loại bệnh lý khá phổ biến gặp ở mọi lứa tuổi đặc biệt ở người cao tuổi, do nhiều nguyên nhân gây ra. Trong đó, hai nguyên nhân chính là chứng đau đầu sau tai biến mạch máu não và đau đầu do thiểu năng tuần hoàn não.
Càng lớn tuổi con người càng dễ mắc chứng tai biến mạch máu não, di chứng để lại thường là méo miệng, nói khó, giảm khả năng vận động,…bên cạnh đó đau đầu cũng là di chứng thường gặp. Người cao tuổi sẽ có cảm giác đau nửa đầu hoặc đau toàn bộ khu vực đầu, thậm chí đau nhức như có kim châm trong đầu rất khó chịu trong thời gian dài.
Nhiều trường hợp bệnh nhân bị đau đầu do thiểu năng tuần hoàn não, ngoài triệu chứng đau đầu sẽ kèm theo một số triệu chứng điển hình như: mệt mỏi, hoa mắt, choáng váng, mất thăng bằng tạm thời,…
Ngoài ra, tình trạng mất ngủ ở phần lớn người lớn tuổi ví dụ như ngủ chập chờn, ngủ không say giấc, giấc ngủ không liền mạch, bị đứt quãng nhiều lần, khi thức dậy cơ thể mệt mỏi uể oải cũng là một yếu tố gây nên bệnh đau đầu.
2. Cách chữa trị đau đầu hiệu quả ở người lớn tuổi
Nhận biết dấu hiệu của bệnh đau đầu và cách điều trị sớm giúp người bệnh tránh khỏi biến chứng nặng nề từ căn bệnh này.
Việc chăm sóc sức khỏe cho người già cần được lưu ý và cẩn thận hơn so với người trẻ vì thể chất của họ yếu và sức đề kháng kém. Vì vậy, ngoài việc sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong quá trình điều trị bệnh đau đầu ở người già thì bạn có thể tham khảo một số biện pháp hỗ trợ khác như:
2.1. Bệnh đau đầu và cách chữa trị bằng chế độ dinh dưỡng hợp lý
Đầu tiên trong quá trình điều trị bệnh đau đầu ở người lớn tuổi, chúng ta phải quan tâm tới chế độ ăn uống hằng ngày, phải duy trì đều đặn 3 bữa ăn trong ngày kết hợp với đầy đủ các dưỡng chất cần thiết cho cơ thể. Hạn chế các chất kích thích như: bia, rượu, thuốc lá, cafe,…Tuy nhiên đối với những trường hợp bệnh nhân đang mắc thêm các bệnh liên quan như rối loạn chuyển hóa (bị tiểu đường, cao huyết áp, bệnh béo phì, rối loạn mỡ trong máu) thì cần thiết lập chế độ ăn riêng biệt.
2.2. Bệnh đau đầu và cách chữa trị hiệu quả bằng tập thể dục nâng cao sức khỏe
Đối với người cao tuổi, việc thường xuyên luyện tập thể dục sẽ giúp rèn luyện sức khỏe và nâng cao sức đề kháng của cơ thể. Bên cạnh đó, sau một thời gian tập thể dục với các bài tập nhẹ nhàng như: ngồi thiền, tập yoga, đi bộ,… cũng có tác dụng thư giãn tinh thần, tạo cảm xúc tích cực, thoải mái tư tưởng cho người cao tuổi và hạn chế được những cơn đau đầu xảy ra.
2.3. Dành nhiều thời gian thư giãn, nghỉ ngơi
Không chỉ cần được chăm sóc về cơ thể, người cao tuổi cũng cần được quan tâm, chăm sóc về mặt tinh thần. Họ cần được chia sẻ, trò chuyện nhiều hơn để duy trì trạng thái tâm lý vui vẻ, lạc quan, đặc biệt cần tránh những căng thẳng, lo lắng, buồn rầu, những sự xúc động thái quá.
3. Bệnh đau đầu ở người lớn tuổi có nguy hiểm không?
Như chúng ta đã biết, bệnh đau đầu xuất hiện do thiếu máu não là hiện tượng thiếu hụt oxy và các chất dinh dưỡng cần thiết cho các hoạt động của não. Lúc này, các tế bào thần kinh không được cung cấp đầy năng lượng để có thể hoạt động bình thường. Điều nay dẫn tới xuất hiện một số triệu chứng như: ù tai, chóng mặt, cơ thể luôn mệt mỏi, dễ nóng nảy…
Hiện nay, nhiều người chưa hiểu rõ về bệnh đau đầu và cách chữa trị nên thường không điều trị dứt điểm các triệu chứng.
Nếu không được phát hiện kịp thời bệnh có thể gây ra những biến chứng như làm tổn hại mô não, thiếu máu cục bộ, có nguy cơ cao bị đột quỵ (cao gấp 2,16 lần so với người bình thường) và có thể dẫn đến tử vong hoặc để lại nhiều di chứng xấu.
Bệnh đau đầu còn dẫn tới suy giảm trí nhớ gây nhớ nhớ quên quên hay mất trí nhớ, mất tập trung do rối loạn khả năng kết nối của não…
Trên đây là những thông tin cơ bản về bệnh đau đầu và cách chữa trị hiệu quả ở người lớn tuổi, người bệnh có thể tham khảo tuy nhiên vẫn cần đi khám chuyên khoa nội thần kinh để được chẩn đoán và tư vấn phương án tối ưu giúp cải thiện được những cơn đau đầu dai dẳng hằng ngày. | thucuc | 1,430 |
Hội chứng thận hư: triệu chứng và phương pháp điều trị hiệu quả
Hội chứng thận hư là một tập hợp nhóm triệu chứng đặc trưng bởi tiểu trên 3,5g/1,73m3 da trong 24 giờ, giảm albumin máu, phù và tăng lipid máu. Màng lọc cầu thận trong hội chứng thận hư bị tổn thương, dẫn đến tăng tính thấm và tăng kích thước lỗ lọc gây thoát đạm vào nước tiểu. Bệnh gây ra những ảnh hưởng nhất định cho sức khỏe, dần giảm chất lượng cuộc sống nên cần điều trị sớm, tránh tiến triển thành mãn tính.
1. Hội chứng thận hư là gì?
Vai trò của thận với cơ thể là lọc và thải bỏ các chất thải, chất hoặc dịch dư thừa ra khỏi máu và đưa vào nước tiểu để thải ra ngoài. Bộ phận có vai trò như bộ lọc để thận thực hiện chức năng này là các cấu thận.
Hội chứng thận hư có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể là nhiễm trùng, nhiễm độc hoặc ảnh hưởng từ thuốc điều trị khiến màng lọc cầu thận bị tổn thương, dẫn đến chức năng lọc gặp phải vấn đề. Khi đó, protein máu thoát nhiều qua cầu thận và đi vào nước tiểu, gây ra các triệu chứng lâm sàng của hội chứng thận hư.
Hội chứng thận hư là hội chứng bao gồm tập hợp một nhóm các triệu chứng đặc trưng bởi tiểu trên 3,5 g/1,73 m2 da trong 24 giờ, giảm albumin máu, phù và tăng lipid máu. Cụ thể:
Tăng lipid máu
Triệu chứng này rất thường gặp ở hội chứng thận hư và tỉ lệ nghịch với mức độ giảm albumin trong máu.
Tăng albumin niệu
Đây là tình trạng điển hình nhất, màng lọc cầu thận bị tổn thương dẫn tới thoát đạm vào nước tiểu. Trung bình bệnh nhân đưa từ 3g protein trở lên vào nước tiểu trong vòng 24 giờ, gấp 20 lần lượng Albumin niệu thông thường.
Albumin máu thấp
Việc tăng đào thải Albumin vào nước tiểu khiến nồng độ chất này trong máu xuống thấp.
Bình thường gan sẽ tổng hợp 10 - 12g albumin/ngày. Do lượng albumin trong nước tiểu vượt quá khả năng sinh tổng hợp albumin của gan nên sẽ làm giảm albumin máu < 30g/L.
Tuy nhiên, điều này còn phụ thuộc và nhiều yếu tốt khác như tuổi tác, tình trạng dinh dưỡng cũng nhưng bệnh lý tại gan của từng bệnh nhân.
2. Triệu chứng và biến chứng của hội chứng thận hư
Hội chứng thận hư không gây đau trực tiếp song bệnh nhân sẽ có nhiều triệu chứng ảnh hưởng. Bệnh diễn ra trong thời gian càng dài, không được can thiệp điều trị thì nguy cơ biến chứng càng cao.
2.1. Triệu chứng của hội chứng thận hư
Các triệu chứng sau của bệnh sẽ ngày càng nặng dần, bao gồm:
Tình trạng tích nước, phù toàn thân, đầu tiên là ở mặt. Tình trạng phù xuất hiện nhiều vào buổi sáng lúc thức dậy với đặc điểm là phù mềm, trắng, ấn lõm, không đau và đối xứng hai bên. Nếu bệnh nhân thì bệnh nhân có thể bị tràn dịch đa màng dẫn tới khó thở.
Xuất hiện bọt trong nước tiểu do nồng độ protein quá lớn.
Cơ thể thường xuyên mệt mỏi, kém ăn, ăn không ngon, da xanh xao do protein trong máu thấp.
Khi thực hiện xét nghiệm thấy:
Protein trong máu thấp, giảm dưới 60 g/l.
Protein trong nước tiểu ở mức cao, trên 3,5 g/24h.
Xuất hiện hạt hoặc trụ mỡ trong nước tiểu.
Lipid và cholesterol trong máu tăng.
Có thể kiểm tra thêm các chỉ số điện giải đồ, albumin, mức lọc cầu thận, máu lắng,… cho kết quả bất thường.
2.2. Biến chứng của hội chứng thận hư
Hội chứng thận hư có thể gây ra những biến chứng sau:
Suy dinh dưỡng
Protein trong máu có vai trò rất quan trọng trong nuôi dưỡng các tế bào của cơ thể, việc thiếu hụt lượng lớn protein máu dễ dẫn đến suy dinh dưỡng. Điều này có thể khiến bệnh nhân bị giảm cân, song khi cân có thể không thấy sụt hoặc thậm chí tăng do cơ thể tích nước.
Triệu chứng rõ nhất của suy dinh dưỡng do hội chứng thận hư là cơ thể mệt mỏi, xanh xao, thiếu năng lượng. Khi xét nghiệm sẽ thấy giảm lượng tế bào hồng cầu trong máu, Vitamin D và canxi cũng đồng thời giảm.
Tăng cholesterol và triglycerid trong máu
Khi nồng độ Protein Albumin trong máu giảm do thất thoát từ thận, để bù đắp gan sẽ sản xuất nhiều albumin hơn, điều này cũng làm tăng cholesterol và chất béo trung tính trong máu. Khi chất béo trong máu tăng, nguy cơ hình thành cục máu đông và các biến chứng tim mạch khác cũng cao hơn.
Cao huyết áp
Hội chứng thận hư càng nghiêm trọng thì cơ thể càng tích nước và ứ muối, huyết áp cao dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, đặc biệt là tim mạch. Bệnh nhân cao huyết áp cần được theo dõi ngừa biến chứng đột quỵ, suy tim,…
Suy thận cấp
Tổn thương cầu thận kéo dài có thể khiến thận mất khả năng lọc máu, khiến chất thải trong máu tăng lên trở thành chất độc cho toàn cơ thể. Bệnh nhân xuất hiện tình trạng suy thận cấp phải lọc máu nhân tạo khẩn cấp.
Nhiễm trùng
Ở bệnh nhân mắc hội chứng thận hư, sự thiếu hụt một số protein giữ vai trò như kháng thể chống lại nhiễm trùng của cơ thể mất đi, khiến nguy cơ nhiễm trùng cao hơn. Đặc biệt khi đối tượng mắc bệnh là trẻ em thì nguy cơ biến chứng do nhiễm trùng rất nguy hiểm.
Bệnh thận mãn tính
Hội chứng thận hư thường tiến triển từ từ, khiến thận dần mất chức năng lọc máu, đến mức độ nào đó suy thận sẽ khiến bệnh nhân buộc phải lọc máu nhân tạo thường xuyên hoặc ghép thận thay thế.
3. Điều trị cho bệnh nhân hội chứng thận hư thế nào?
Điều trị hội chứng thận hư cần đạt được mục tiêu: điều trị bệnh lý nguyên nhân gây tổn thương cầu thận, phục hồi chức năng cầu thận và điều trị triệu chứng, hạn chế biến chứng. Một số thuốc được kê trong điều trị bệnh này bao gồm:
Kiểm soát huyết áp đạt hiệu quả tối ưu.
Thuốc lợi tiểu: có tác dụng giảm sưng, giảm phù, tăng bài tiết nước tiểu ở thận.
Điều trị rối loạn chuyển hóa lipid nếu có.
Thuốc chống đông máu: Ngăn ngừa nguy cơ hình thành cục máu đông.
Thuốc ức chế miễn dịch: kiểm soát hệ miễn dịch, giảm hiện tượng viêm do hội chứng thận hư.
Hội chứng thận hư là bệnh làm suy giảm chức năng lọc protein của cầu thận, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Do đó, bệnh nhân cần được chẩn đoán và điều trị càng sớm càng tốt, tránh biến chứng không thể phục hồi. | medlatec | 1,160 |
Bệnh mạch vành uống thuốc gì và các tác dụng phụ có thể gặp?
Bệnh mạch vành là một bệnh lý tim mạch thường xảy ra ở người lớn tuổi, đặc trưng bởi sự hẹp của một hay nhiều nhánh của động mạch vành, dẫn đến giảm lưu lượng máu đến tim. Hãy cùng tìm hiểu bệnh mạch vành uống thuốc gì qua bài viết dưới đây.
1. Thế nào là bệnh mạch vành?
Bệnh mạch vành là tình trạng các mạch máu chính cung cấp máu cho tim bị hẹp hoặc tắc nghẽn do các mảng xơ vữa, dẫn đến giảm lưu lượng máu nuôi tim. Bệnh mạch vành có hai thể là hội chứng vành cấp và bệnh mạch vành mạn:Hội chứng vành cấp bao gồm cơn đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim cấp do động mạch vành bị tắc hoàn toàn, cấp tính do mảng xơ vữa hoặc do huyết khối.Bệnh mạch vành mạn xảy ra âm thầm và diễn tiến qua nhiều năm, triệu chứng xuất hiện tăng dần khi mạch vành hẹp theo thời gian.Bệnh mạch vành gây ra một số triệu chứng điển hình như đau thắt ngực, khó thở, hụt hơi, mệt mỏi, chóng mặt, tim đập không đều, hồi hộp,... Trong đó, cơn đau thắt ngực hoặc khó thở khi gắng sức là dấu hiệu thường gặp. Người bệnh có cảm giác nặng, bóp nghẹt lồng ngực, thường là ngực trái và sau xương ức. Cơn đau này thường kéo dài 3 - 5 phút, nếu kéo dài trên 15 phút và xảy ra lúc nghỉ ngơi thì có khả năng bị nhồi máu cơ tim, người bệnh cần đến ngay trung tâm cấp cứu.Nguyên nhân của bệnh mạch vành là do mảng xơ vữa làm hẹp, tắc nghẽn động mạch vành. Các yếu tố làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch là cao huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá,... Ngoài ra, những người có các tình trạng dưới đây có nguy cơ dễ bị bệnh mạch vành: Tuổi cao, tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm, thừa cân - béo phì, lối sống tĩnh tại, thường xuyên căng thẳng, chế độ ăn không lành mạnh, chứng ngưng thở lúc ngủ, có bệnh nội khoa (suy thận mãn, bệnh tự miễn,...).Điều trị bệnh mạch vành phụ thuộc vào mức độ của bệnh, bao gồm dùng thuốc trị bệnh mạch vành, thay đổi lối sống, điều trị can thiệp mạch vành qua da (nong mạch vành, đặt stent mạch vành,...).
2. Bệnh mạch vành được điều trị như thế nào?
Bệnh mạch vành nếu không được phát hiện và điều trị sớm có khả năng dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như suy tim, đột tử, hở van tim, rối loạn nhịp tim,... Có nhiều phương pháp điều trị bệnh mạch vành, trong đó điều trị cơ bản và tối ưu nhất là thay đổi lối sống và dùng thuốc trị bệnh mạch vành.Người bệnh mạch vành uống thuốc gì là mối quan tâm của nhiều bệnh nhân khi tìm hiểu về căn bệnh này. Thuốc trị bệnh mạch vành được sử dụng hiện nay gồm thuốc chống kết tập tiểu cầu (prasugrel, aspirin, ticagrelor, clopidogrel,...), thuốc hạ mỡ máu (pravastatin, rosuvastatin, atorvastatin,...), thuốc chống đau thắt ngực, thuốc điều trị bệnh kèm,... Thuốc trị bệnh mạch vành cần được sử dụng đúng cách, đều đặn, người bệnh phải tái khám định kỳ mới có hiệu quả điều trị và kiểm soát tốt bệnh mạch vành.Ngoài ra, người bệnh có thể được can thiệp động mạch vành qua da và đặt stent nhằm mở rộng lòng mạch bị hẹp và giúp nó không bị tắc trở lại; hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành. Sau khi can thiệp mạch vành, người bệnh cần thay đổi lối sống và uống thuốc trị bệnh mạch vành đều đặn để tránh bị tắc, hẹp mạch vành trở lại.
3. Người bệnh mạch vành uống thuốc gì?
Kết hợp thuốc trị bệnh mạch vành và thay đổi lối sống là điều trị cơ bản và tối ưu nhất trong bệnh mạch vành. Vậy bệnh mạch vành uống thuốc gì để có hiệu quả?3.1. Thuốc chẹn beta. Là nhóm thuốc trị bệnh mạch vành đầu tay, đặc biệt ở người có bệnh nền như tăng huyết áp, suy tim. Thuốc chẹn beta ức chế hoạt động của adrenalin và noradrenalin, qua đó làm giãn mạch, hạ huyết áp, giảm nhịp tim, giảm đau thắt ngực, kết quả là giảm áp lực lên tim ở người bệnh mạch vành. Một số loại thuốc chẹn beta như atenolol, bisoprolol, metoprolol, propranolol, timolol,... đa số các thuốc này được dùng đường uống, vào buổi sáng hoặc lúc đi ngủ. Tuy nhiên, các thuốc này có thể gây ra một số tác dụng phụ như mệt mỏi, tăng cân, ho, khó thở, lạnh bàn chân, bàn tay, nhịp tim chậm, đau ngực, nặng ngực, hạ huyết áp quá mức,...Lưu ý khi sử dụng thuốc trị bệnh mạch vành nhóm chẹn beta:Không dùng cho phụ nữ có thai, cho con bú, hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, suy tim sung huyết, suy gan, nhịp tim chậm,...Không tự ý ngưng thuốc, đổi thuốc. Khi gặp các tác dụng phụ, cần hỏi ý kiến bác sĩ về việc có nên tiếp tục dùng thuốc trị bệnh mạch vành hay không.Không dùng nước ép bưởi trước và sau khi uống thuốc.Uống thuốc vào một giờ cố định trong ngày.Theo dõi nhịp tim trong quá trình dùng thuốc.3.2. Thuốc nhóm Statin. Các thuốc nhóm Statin cũng là một trong những thuốc trị bệnh mạch vành thường được sử dụng với tác dụng giảm Cholesterol máu và bảo vệ thành mạch qua cơ chế ức chế quá trình viêm.Thuốc nhóm Statin được sử dụng cho người bệnh mạch vành có Cholesterol máu cao hoặc không. Statin giúp ngăn ngừa hình thành mảng xơ vữa, giảm tình trạng xơ vữa đang có, dự phòng các biến chứng nguy hiểm do bệnh mạch vành gây ra như suy tim, đột quỵ, loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim,...Một số thuốc trị bệnh mạch vành nhóm Statin được dùng phổ biến như: atorvastatin, pravastatin, lovastatin, simvastatin,...Tuy nhiên, các thuốc trị bệnh mạch vành nhóm Statin có thể gây ra một số tác dụng phụ trong quá trình sử dụng như: Đau đầu, đau cơ, đau khớp, buồn nôn, tổn thương gan, tăng đường huyết, tiêu cơ vân,...Lưu ý khi sử dụng thuốc trị bệnh mạch vành nhóm Statin:Không dùng cho trẻ em dưới 10 tuổi, phụ nữ mang thai, cho con bú, tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân.Thận trọng khi sử dụng cho người có bệnh đái tháo đường, bệnh về tuyến giáp, cơ, gan, thận.Không uống nước ép bưởi hoặc ăn bưởi khi uống thuốc.Không sử dụng rượu bia khi dùng các thuốc nhóm Statin.Người bệnh cần xét nghiệm chức năng gan định kỳ.Khi Cholesterol máu đã về mức bình thường, không ngưng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
4. Dự phòng bệnh mạch vành như thế nào?
Ngoài việc dùng thuốc trị bệnh mạch vành, người bệnh cần có lối sống lành mạnh để hạn chế sự tiến triển của bệnh và ngăn ngừa biến chứng:Chế độ ăn: Ăn đủ chất và cân đối, hạn chế ăn mặn, tránh các thực phẩm chứa nhiều Cholesterol, thức ăn nhanh, thực phẩm đóng hộp. Nếu có bệnh đái tháo đường kèm theo thì nên giảm ăn đồ ngọt và tinh bột. Nên ăn cá, thịt gia cầm bỏ da, nhiều trái cây, rau củ, các loại hạt,...Tập thể dục, thể thao thường xuyên, tối thiểu 30 - 45 phút/ ngày, tất cả các ngày trong tuần. Có thể chọn các hình thức vận động nhẹ nhàng như đạp xe, đi bộ, bóng bàn, tập yoga, thể dục nhịp điệu,... giúp tăng cường sức khỏe, giảm nguy cơ mắc các bệnh khác của hệ tim mạch.Người bệnh cần giảm cân nếu có có cân nặng ở mức thừa cân, béo phì.Thay đổi lối sống theo hướng tích cực: Tránh căng thẳng, hạn chế rượu bia, bỏ thuốc lá, tránh xa khói thuốc lá,...Điều trị tốt các bệnh kèm như tăng huyết áp, đái tháo đường, mỡ máu cao,...Thực hiện đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ về sử dụng thuốc trị bệnh mạch vành, tái khám đúng hẹn. | vinmec | 1,413 |
Cách điều trị nấm tai phổ biến và hiệu quả
Nấm tai là bệnh lý tai mũi họng phổ biến, đặc biệt tại những vùng khí hậu nóng ẩm. Căn bệnh viêm nhiễm này có thể xảy ra ở mọi độ tuổi, mọi đối tượng. Vậy cách điều trị nấm tai thế nào cho hiệu quả và nhanh chóng?
1. Những thắc mắc xung quanh vấn đề điều trị nấm tai
Nấm tai (hay nhiễm trùng tai) là tình trạng viêm nhiễm tai do nấm gây ra. Bệnh chủ yếu xảy ra ở ống tai ngoài, đôi khi là phần tai giữa.
1.1. Tầm quan trọng của việc chữa nấm tai dứt điểm
Trước hết cần khẳng định, nấm tai là bệnh phổ biến, chiếm 5-10% tổng số ca bệnh viêm tai ngoài. Những người hay bơi lội ở bể bơi công cộng, ao, hồ, người có thói quen lấy ráy tai ở các tiệm cắt tóc gội đầu, phụ nữ bị nấm âm đạo không chữa dứt điểm đều là đối tượng dễ mắc phải căn bệnh này. Nguyên lý chung là do việc vệ sinh tai mũi họng không sạch sẽ, tạo điều kiện cho nấm sinh sôi. Đặc biệt khí hậu nóng ẩm của Việt Nam chính là môi trường phát triển lý tưởng của mầm bệnh.
Nấm tai là bệnh phổ biến, chiếm 5-10% tổng số ca bệnh viêm tai ngoài
Tuy vậy, nhiều người lại xem nhẹ căn bệnh này. Nấm tai nếu không được chữa trị dứt điểm sẽ ảnh hưởng tới sức khỏe, gây ra nhiều biến chứng về sau. Khả năng nghe của bệnh nhân bị giảm sút. Bệnh ủ lâu sẽ kéo theo chứng viêm ống tai, viêm tai giữa, thủng màng nhĩ,… Việc chữa trị lúc này trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Nguy hiểm hơn, bệnh chuyển nặng tới ác tính, làm giảm miễn dịch của bệnh nhân, lan rộng toàn thân gây ảnh hưởng sức khỏe trầm trọng.
Vì những lý do trên, khi có dấu hiệu nấm tai, bệnh nhân cần chữa sớm và chữa dứt điểm, phòng ngừa hệ quả về sau.
1.2. Khi nào cần tới bệnh viện điều trị nấm tai?
Người bị nhiễm trùng tai sẽ có những biểu hiểu rõ ràng, cụ thể. Phổ biến nhất là cảm giác ngứa tai. Cơn ngứa tăng dần khiến người bệnh ngoáy tai liên tục. Kèm theo đó là cảm giác ù tai, nghe kém, nhất là khi bị nấm cả hai bên tai.
Hình ảnh mô phỏng bệnh nấm tai
Sau 1-2 ngày, các triệu chứng này tăng dần lên. Cảm giác đau nhức và căng tai xuất hiện ngay cả khi bệnh nhân nhai, nuốt. Vùng da tai đỏ lên. Khi tai có hiện tượng chảy dịch, chảy mủ tức là bệnh đã sự thực nghiêm trọng.
Khi người bệnh thấy đau ngứa vùng tai kéo dài không dứt, hãy tới gặp bác sĩ càng sớm càng tốt. Sau khi thăm khám và chẩn đoán, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp và dứt điểm, tránh tái phát về sau.
2. Phòng ngừa và điều trị bệnh nấm ống tai như thế nào?
Vệ sinh sạch sẽ, khô thoáng và diệt nấm là những nguyên tắc cơ bản khi phòng và chữa bệnh nấm tai.
2.1. Quy trình điều trị nấm tai
Tại bệnh viện, ban đầu bác sĩ sẽ khám tổng quát, dùng ống soi để kiểm tra màng nhĩ, ống tai. Song song với thực hiện khám xét, bác sĩ sẽ lấy thông tin về tiền sử bệnh lý để lưu ý các bất thường nếu có. Từ đó chẩn đoán sơ bộ tình trạng bệnh.
Bác sĩ dùng ống soi để kiểm tra màng nhĩ, ống tai bệnh nhân
Trước khi sử dụng thuốc, làm sạch và khô tai là bước tiên quyết để ngăn chặn sự sinh sôi của nấm và phát huy tác dụng của thuốc. Bằng dụng cụ chuyên dụng và cồn, bác sĩ sẽ hút rửa hết những mảnh vụn cùng nấm, dịch tụ ở ống tai và vành tai. Do nấm phát triển nhanh nên quá trình này cần thực hiện liên tục từ 1-3 tuần tùy theo mức độ nặng nhẹ của bệnh. Đồng thời bệnh nhân cần giữ tai khô thoáng, tránh nước lọt vào tai tạo điều kiện cho nấm tái phát.
Trường hợp bệnh nhân bị nhiễm nấm tai độ nặng, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc kháng sinh chống nấm dạng nhỏ, uống hoặc bôi tùy loại nấm. Thuốc nhỏ tai chuyên dụng có thành phần axit axetic, clotrimazole và fluconazol. Thuốc uống cần có traconazole (Sporanox). Thuốc bôi thường là ketonidazol. Nếu người bệnh có dấu hiệu đau nhức tai, bác sĩ sẽ chỉ định thêm thuốc giảm đau như Ibuprofen hay Paracetamol.
Bệnh nhân bị nhiễm trùng tai không được tự ý sử dụng thuốc kháng sinh
Tuy nhiên có những bệnh nhân bị suy yếu miễn dịch hay có các vấn đề bất thường về sức khỏe mà không thể đáp ứng được các phương pháp trên. Bác sĩ cần chỉ định theo dõi và điều trị tại viện với phác đồ chặt chẽ hơn.
2.2. Những lưu ý về phòng ngừa nấm ống tai
Để phòng ngừa nguy cơ mắc các bệnh viêm nhiễm và nấm tai, mọi người cần lưu ý như sau:
– Vệ sinh tai đúng cách, không ngoáy tai bằng dụng cụ không sạch sẽ
– Không dùng chung dụng cụ vệ sinh tai
– Giữ ống tai luôn khô ráo, sạch sẽ, tránh bị nước vào
– Không lạm dụng và tự ý dùng thuốc bừa bãi
– Kiểm tra sức khỏe thường xuyên, phát hiện bệnh sớm để điều trị kịp thời và dứt điểm
Nấm tai là bệnh không quá nghiêm trọng, nhưng nó ảnh hưởng tới sức khỏe và sinh hoạt đáng kể nếu không được chữa khỏi sớm. Mỗi người hãy có cho mình những bí kíp để phòng ngừa và điều trị nấm tai đúng lúc – đúng cách. | thucuc | 1,011 |
Ảnh hưởng của bệnh đa xơ cứng trên cơ thể
Bệnh đa xơ cứng biến chứng sẽ gây nguy hiểm ra sao? Nguyên nào khiến cơ thể bị đa xơ cứng? Bệnh đa xơ cứng có chữa được không? Hãy cùng bài viết dưới đây tìm hiểu về những ảnh hưởng của bệnh đa xơ cứng.
1. Khái quát về đa xơ cứng
Cơ thể được xác định đa xơ cứng khi tình trạng miễn dịch với tác nhân gây viêm và tấn công hệ thần kinh xuất hiện. Theo một số kiểm tra và thí nghiệm, vỏ myelin bị phá vỡ được cho là nguyên nhân. Lớp vỏ bảo vệ xung quanh dây thần kinh này bị tấn công sẽ dẫn đến suy giảm dẫn truyền thông tin khiến cơ thể và não bộ giảm tương tác. Tuy nhiên đó chỉ là dự đoán trong kết quả thu được. Thực sự nguyên nhân chính gây nên đa xơ cứng vẫn còn là bí ẩn của y học.Một vài số liệu phân tích ghi lại, độ tuổi 20 - 40 là nhóm có nguy cơ mắc bệnh cao. Khi chẩn đoán mắc bệnh, cơ thể sẽ có biểu hiện thoái hóa thần kinh lâu dần sẽ ảnh hưởng rộng đến toàn bộ các cơ quan. Như vậy đa xơ cứng có nguy hiểm đặc biệt là đến giai đoạn đa xơ cứng biến chứng.
2. Biểu hiện có thể nhận biết bệnh đa xơ cứng
Biểu hiện rõ nhất của đa xơ cứng là suy thoái hệ thần kinh. Bên cạnh đó có những tranh cãi cho rằng sự vận động chậm lại của hệ thần kinh có thể ngăn đa xơ cứng biến chứng và ảnh hưởng sức khỏe. Thật không may đa xơ cứng là một hội chứng thứ phát nên dù không có tổn thương thần kinh chúng vẫn âm thầm sinh sôi phát triển.Người bệnh nhiễm trùng đường tiểu hoặc mất trương lực cơ khó khăn đi lại sẽ cần chú ý nguy cơ mắc bệnh. Theo nghiên cứu, các triệu chứng thứ phát sau khi điều trị đúng gốc rễ sẽ kiểm soát được. Bạn cũng cần lưu ý đến biểu hiện khác khi bệnh nặng lên. Với triệu chứng thứ phát, thuốc và phương pháp vật lý trị liệu sẽ phần nào cải thiện tình trạng.
3. Bệnh đa xơ cứng biến chứng ảnh hưởng đến cơ thể
3.1 Hệ thần kinh. Hệ thần kinh là bộ phận chịu nhiều tổn thương từ bệnh đa xơ cứng biến chứng nhất. Những suy giảm trí nhớ, hay thường xuyên chóng mặt biến đổi tâm trạng có thể là biểu hiện tổn thương do bệnh đa xơ cứng biến chứng. Đặc biệt người có tiền sử bệnh tâm lý sẽ đối mặt với nguy hiểm khi mắc bệnh. Hệ thần kinh suy yếu sẽ dẫn đến thị lực và thính giác suy giảm theo. Bạn có thể tạm thời mất thị lực, thính lực hoặc vĩnh viễn nếu tổn thương nghiêm trọng khó hồi phục.Khi ảnh hưởng từ hệ thần kinh diễn biến xấu, các hoạt động ăn nhai hay giao tiếp cũng bị rối loạn. Trong trường hợp đó giọng nói sẽ thay đổi và khiến người nói khó thở, mất giọng.... Khi xuất hiện vấn đề khó thở, có thể xác định hệ thần kinh đã tổn thương nặng nề khiến cho hệ hô hấp cũng chịu ảnh hưởng. Bệnh đa xơ cứng biến chứng lên hệ hô hấp sẽ gây ra nguy hiểm khiến tình trạng bệnh phức tạp các hoạt động khớp hàm hay nhai nuốt đều chịu ảnh hưởng. Nếu không may thức ăn rơi và phổi sẽ dẫn đến nhiễm trùng viêm phổi .Mạch máu là sợi dây truyền tin gắn kết hệ thần kinh với khối cơ. Khi hệ thần kinh không thể thực hiện nhiệm vụ, các khối cơ cũng suy yếu cơ thể dần mất đi thăng bằng và gặp khó khăn lúc chuyển động. Khi bệnh phát triển sức tàn phá lớn hơn, bạn có thể bị liệt tứ chi phải ngồi xe lăn.3.2 Hệ cơ xương khớp. Bệnh đa xơ cứng biến chứng có thể dẫn đến loãng xương. Sau đó sức khỏe xương không còn tốt như ban đầu nên dễ xảy ra tai nạn gây ra gãy xương do cơ lý. Tuy nhiên những ảnh hưởng này có thể tạm thời xử lý nếu chế độ dinh dưỡng được cân bằng. Đặc biệt là vitamin D cần được bổ sung đầy đủ để tăng sức khỏe miễn dịch cho hệ xương khớp.3.3 Hệ tiêu hóa. Biểu hiện táo bón, tiêu chảy, tăng nhu động ruột đầu là ảnh hưởng cần lưu ý. Nếu cải thiện được bằng dinh dưỡng bạn sẽ được kết hợp các khẩu phần ăn hợp lý đồng thời bác sĩ có thể cho can thiệp sử dụng thuốc khi cần thiết. Vấn đề tiểu tiện khi gặp khó khăn có thể đặt ống thông nhưng cần lưu ý tránh nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc thận. Bệnh đa xơ cứng biến chứng ở hệ tiêu hóa sẽ gây nhiễm trùng nghiêm trọng nên có thể sẽ cần vệ sinh để bảo vệ bàng quang và ruột.3.4 Hệ sinh sản. Theo nhận định rút ra từ các nghiên cứu thì bệnh đa xơ cứng không trực tiếp ảnh hưởng đến cơ quan sinh sản. Hầu hết kết quả cho thấy phụ nữ giảm nguy cơ mắc trong thai kỳ và có thể tái phát ở thời kỳ sau sinh. Những rối loạn chức năng tình dục như suy giảm ham muốn, mất cảm giác... sẽ xuất hiện. Điều này được lý giải do ảnh hưởng từ hệ thần kinh khiến cảm giác mất đi và tâm lý tiêu cực gây ra bệnh tâm lý.3.5 Hệ tuần hoàn. Các cơ quan trong hệ tuần hoàn sẽ giúp cân bằng ổn định hoạt động và mang thông tin từ não đi khắp nơi. Những biểu hiện khó thở hoặc tâm lý tiêu cực sẽ khiến nguy cơ mắc bệnh tim mạch tăng cao. Bệnh đa xơ cứng có thể tăng nguy cơ đau tim, đột quỵ hoặc khiến suy tim. Một vài đề xuất đã chọn phương pháp vật lý trị liệu để cải thiện và giảm bớt tối đa các biểu hiện của bệnh đến cơ tim mạch.3.6 Hệ miễn dịch. Hệ miễn dịch có vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe và tăng cường đề kháng cơ thể. Khi tổn thương xuất hiện ở hệ thần kinh đồng nghĩa hệ miễn dịch đã bị tấn công. Sự suy yếu đó sẽ dẫn đến viêm sưng và suy giảm chức năng cơ quan. Để đảm bảo chức năng hệ miễn dịch cũng như bảo vệ cơ thể cần duy trì thói quen sinh hoạt và dung nạp dưỡng chất đầy đủ.Bài viết trên đã phần nào cho bạn đáp án của câu hỏi: bệnh đa xơ cứng có nguy hiểm không? Mỗi bệnh nhân bệnh đa xơ cứng biến chứng khác nhau. Phương pháp điều trị cũng thay đổi cho phù hợp. Vì thế, bạn cần được giúp đỡ hỗ trợ từ bác sĩ chuyên khoa để có thể nhanh chóng kiểm soát và điều trị bệnh. | vinmec | 1,211 |
Có thai ăn vú sữa được không?
Là loại một loại quả thơm ngon lại giàu chất dinh dưỡng, vú sữa là món khoái khẩu của nhiều người. Vậy phụ nữ có thai ăn vú sữa được không? Hãy cùng tìm hiểu thông tin trong bài viết dưới đây.
1. Có thai ăn vú sữa được không?
Hiện nay, người ta nói rằng vú sữa là một loại quả giúp bồi bổ trí thông minh, mẹ bầu ăn vú sữa sẽ đẻ ra em bé có làn da hồng hào. Trong thực tế, vú sữa là một loại trái cây có hàm lượng dinh dưỡng cao, cần thiết cho thai nhi và phụ nữ mang thai. Trong thai kỳ, mẹ bầu đừng quên bổ sung vú sữa vào trong thực đơn của mình.
Vú sữa là một nguồn vitamin và khoáng chất dồi dào, cực kỳ tốt cho mẹ bầu và thai nhi.
1.1. Vú sữa bổ sung sắt và canxi
Vú sữa có hàm lượng canxi cao, rất tốt cho sự phát triển của thai nhi và hệ xương của bé. Hàm lượng sắt trong vú sữa giúp ngăn nhi không bị thiếu máu còn mẹ bầu thì không mệt mỏi.
Theo nhiều nghiên cứu, 1 quả vú sữa chứa 14,65 mg canxi và 2,33 mg sắt. Do đó, các chuyên gia khuyên mẹ bầu sử dụng từ 100-200g vú sữa mỗi ngày để bổ sung lượng sắt và canxi “tự nhiên, lành mạnh” cho cơ thể cũng như sự phát triển của thai nhi.
1.2. Vú sữa tốt cho tiêu hóa
Lượng chất xơ trong vú sữa giúp ngăn ngừa tình trạng táo bón khi mang thai. Hệ tiêu hóa hoạt động tốt và dễ dàng loại bỏ độc tố khỏi cơ thể thông qua hoạt động của gan. Nhờ đó, bà bầu sẽ cảm thấy thèm ăn hơn, cơ thể khỏe mạnh và sảng khoái mỗi ngày.
Hàm lương canxi cao có trong vú sữa rất cần thiết cho sự phát triển của hệ xương thai nhi.
1.3. Vú sữa là nguồn gluxit dồi dào
Gluxit chứa trong vú sữa cũng là một nguồn thực phẩm bổ sung cho cơ thể.
Nồng đồ glucose trong mỗi cơ thể là khoảng 60%. Nếu thiếu gluxit, cơ thể sẽ bị mệt mỏi, thiếu sức sống và các tế bào thần kinh bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Đặc biệt, mẹ bầu cần phải bổ sung lượng axit glutamic hàng ngày bằng cách ăn nhiều loại trái cây. Vú sữa là loại quả chứa hàm lượng axit glutamic tự nhiên cao.
1.4. Vú giữa giúp đẹp da, giữ dáng
Đây là loại quả chứa vitamin, nước, khoáng chất với nồng độ cao. Nhờ đó, mẹ bầu sẽ cảm thấy thèm ăn hơn. Vì vậy, vú sữa phù hợp với những mẹ bầu không muốn tăng cân quá nhiều. Ngoài ra, các dưỡng chất, vitamin có tác dụng chăm sóc da, giúp da tươi trẻ, tràn đầy sức sống. Nó cũng cung cấp các dưỡng chất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi.
2. Những lưu ý cho bà bầu khi ăn vú sữa
Tuy có nhiều tác dụng tích cực nhưng các chuyên gia vẫn khuyến cáo mẹ bầu chỉ nên ăn vú sữa với hàm lượng nhất định, không được lạm dụng.
– Mặc dù vú sữa rất là ngon và có nhiều tác dụng kỳ diệu nhưng mẹ bầu vẫn chỉ nên sử dụng với một lượng nhất định, không lạm dụng nó bởi điều này sẽ gây ra hậu quả cho sức khỏe của mẹ, sự phát triển của thai nhi.
– Mẹ bầu có thể ăn vú sữa trực tiếp hoặc chế biến thành các món ăn hấp dẫ khác. Khi ăn, mẹ hãy nắn cho quả mềm chảy hết nhựa ra.
– Chỉ nên ăn khi vú sữa đã chín. Mẹ hãy dùng thìa múc ruột quả ra rồi ăn, không nhấm nháp trực tiếp bởi vỏ quả có chứa nhựa, mang lại cảm giác khó chịu khi chạm vào. Ngoài ra, hạt vú sữa rất cứng, không ăn được. sinh mổ 8 có thai lại
Chọn mua được vú sữa tươi sẽ quyết định nhiều đến chất lượng thơm ngon của loại trái cây này.
3. Cách chọn mua vú sữa
Để chọn mua được vú sữa thơm ngon, đảm bảo, mẹ bầu cần lưu ý một số điều sau đây:
– Chọn quả bóng nhã, màu sáng đục, quả đều màu, vỏ mỏng. Khi chín, vú sữa sẽ chuyển sang màu kem, đáy quả màu nâu sẫm.
– Nên chọn vú sữa chín ửng hổng, hột già, cuống còn tươi thì vị quả mới thơm ngon.
– Không lựa chọn vú sữa để lâu bởi sẽ bị mất mùi thơm và vị ngọt.
– Khi cầm vú sữa trên tay bóp nhẹ mà quả có sự đàn hồi, không mềm nhũn thì sẽ tươi ngon. | thucuc | 822 |
Bác sĩ Sản phụ khoa giải đáp: Tại sao chưa quan hệ lại mất trinh?
Ngoài quan hệ tình dục, rất nhiều nguyên nhân khác cũng có thể gây rách màng trinh hay nhiều người vẫn thường gọi là “mất trinh”. Do đó, không thể coi đây là “thước đo” để đánh giá “trinh tiết” của người phụ nữ. Vậy tại sao chưa quan hệ lại mất trinh?
1. Màng trinh và những thông tin chị em không nên bỏ qua
Màng trinh nằm bên trong âm đạo. Đây là một lớp màng mỏng và rất dễ bị rách. Một số ít trường hợp trẻ em gái đã không có màng trinh ngay từ khi sinh ra.
Ở giữa màng trinh sẽ có một hoặc vài lỗ nhỏ để máu kinh có thể thoát ra ngoài một cách dễ dàng và tùy theo cơ địa của từng người mà kích thước của những lỗ này sẽ khác nhau.
Tuy rằng chỉ là một lớp màng mỏng và không có cấu tạo đặc biệt nhưng màng trinh vẫn có những tác dụng quan trọng như sau:
- Góp phần giảm nguy cơ mắc một số bệnh phụ khoa ở nữ giới do khuẩn bệnh gây ra. Trên thực tế, tỷ lệ phụ nữ đã từng quan hệ tình dục mắc các bệnh phụ khoa cao hơn những phụ nữ chưa bị rách màng trinh.
- Những lỗ nhỏ trên bề mặt của màng trinh có tác dụng giảm tình trạng ứ tắc kinh nguyệt trong những ngày “đèn đỏ”, từ đó hiện tượng đau bụng kinh cũng được giảm đi đáng kể.
- Có tác dụng bảo vệ “cô bé”, ngăn chặn dị vật và bụi bẩn tấn công môi trường âm đạo, từ đó giảm đáng kể nguy cơ nhiễm trùng và tổn thương vùng kín.
Màng trinh cũng có nhiều hình dáng khác nhau, cụ thể như sau
- Dạng hình khuyên.
- Màng trinh dạng vòng, có thể là hình tròn hay hình lưỡi liềm,… Thậm chí có một số trường hợp đặc biệt, hình dạng của màng trinh chỉ giống như những đường viền và sát với thành âm đạo, do đó âm đạo mở rộng giống như đã mất trinh.
- Màng trinh có dạng sàng cùng nhiều lỗ nhỏ: Đối với những trường hợp này, việc “cậu bé” thâm nhập vào “cô bé” trở nên khó khăn hơn. Đôi khi cần nhiều lần quan hệ mới có thể phá vỡ được tấm lá chắn này.
- Màng trinh dạng vách: Là dạng màng trinh có một đường chia đôi ở giữa khiến cho âm đạo như có 2 lỗ nhỏ sát nhau.
2. Tại sao chưa quan hệ lại mất trinh?
Phần lớn lớp màng trinh của chị em sẽ bị rách và dẫn đến đau, chảy máu trong lần quan hệ đầu tiên. Tuy nhiên cũng có nhiều trường hợp, nữ giới không bị chảy máu trong lần quan hệ đầu tiên. Vậy tại sao chưa quan hệ lại mất trinh? Dưới đây chuyên gia Sản phụ khoa sẽ đưa ra một số nguyên nhân gây rách màng trinh để bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này:
- Màng trinh quá mỏng: Do cơ địa, nhiều chị em có màng trinh quá mỏng và không thể che phủ toàn bộ âm đạo. Chính vì thế, nó thường không gây ra nhiều ảnh hưởng đến lần quan hệ tình dục đầu tiên. Khi quan hệ, âm đạo có thể bị ra máu nhưng với số lượng ít và có thể ở lại trong âm đạo, do đó không thấy máu sau khi quan hệ.
- Màng trinh co giãn tốt: Trong một số trường hợp khác, màng trinh của chị em lai có thể co giãn rất tốt. Do đó, dù đau khi quan hệ nhưng lại không thấy ra máu. Nguyên nhân là do màng trinh co giãn tốt, chỉ bị ép sang một bên và chưa bị rách nên không có hiện tượng chảy máu.
- Màng trinh đã bị rách nhưng không biết: Tình trạng này xảy ra ở rất nhiều trường hợp nữ giới, nhất là những chị em có màng trinh nhỏ và mỏng. Một số tác động từ bên ngoài như tai nạn giao thông, vận động mạnh, thói quen thủ dâm, chơi thể thao(đặc biệt là một số bộ môn như đua ngựa, khiêu vũ, đạp xe,…),...
- Không có màng trinh bẩm sinh: Dù ít gặp nhưng cũng có những trường hợp chị em không có màng trinh bẩm sinh và do đó sẽ không có hiện tượng chảy máu trong lần quan hệ tình dục đầu tiên.
Ngoài thắc mắc “tại sao chưa quan hệ lại mất trinh” nhiều người lại lo lắng về vấn đề bị chảy máu quá nhiều khi làm “chuyện ấy”. Trường hợp này thường xảy ra đối với những chị em có màng trinh quá hẹp và trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định cắt rộng màng trinh để ngăn chặn tình trạng chảy máu. Tuy nhiên, cũng có thể đây là biểu hiện của bệnh phụ khoa hoặc một số bệnh lý khác, vì thế bạn không nên chủ quan mà cần đi khám sớm để được tìm nguyên nhân chính xác và phương pháp điều trị phù hợp.
3. Một số lưu ý khi quan hệ lần đầu tiên
- Về thời điểm quan hệ: Điều này phụ thuộc hoàn toàn vào chính bản thân bản. Hãy cân nhắc, tìm hiểu kỹ để chuẩn bị cho “chuyện ấy”. Hãy nói chuyện một cách nghiêm túc với đối phương để có được sự tin tưởng và cùng nhau xây dựng một mối quan hệ lâu dài.
- Nên tham khảo một số biện pháp tránh thai trong lần đầu quan hệ, trong đó sử dụng bao cao su là phương pháp đơn giản và giúp bạn phòng tránh các bệnh lây qua đường tình dục.
- Hãy quan tâm đến cảm xúc của đối phương để cả hai cùng có một khoảng thời gian hạnh phúc nhất. Quan hệ tình dục còn là sự đồng điệu của hai tâm hồn và góp phần xây dựng một cuộc sống hôn nhân viên mãn.
- Nam giới cần có sự hiểu biết về màng trinh: Nhiều nam giới nghi ngờ bạn gái khi không thấy chảy máu trong lần quan hệ đầu tiên, điều này gây ảnh hưởng không nhỏ đến hạnh phúc lứa đôi. Tuy nhiên, với những thông tin phía trên, bạn sẽ hiểu rõ vì tại sao chưa quan hệ lại mất trinh và biết cách bảo vệ tình yêu của mình. | medlatec | 1,093 |
Nhiều tín hiệu khả quan trong cuộc chiến chống ung thư vú
Y học đã có nhiều bước tiến mới trong việc phát hiện sớm và điều trị căn bệnh ung thư vú nguy hiểm ở phụ nữ.
Trong một công trình nghiên cứu mới công bố trong tuần (22/7), các nhà khoa học tại Trung tâm Ung thư quốc gia Singapore đã phát hiện một loại gen có tên gọi MED12, xuất hiện phổ biến ở các khối u vú lành (còn gọi là fibroadenoma) thường gặp nhất ở phụ nữ. Đây được đánh giá là phát hiện quan trọng khi nó có thể giúp các bác sĩ chẩn đoán chính xác u lành và u ác tính.
Nghiên cứu cho thấy gen MED12 có mặt trong gần 60% các khối u vú lành. Vì thế, chỉ cần kiểm tra loại gen này của bệnh nhân trong các mẫu xét nghiệm là phân biệt u lành với u gây ung thư. Trước đó, đây là thách thức đối với các bác sĩ lâm sàng, bởi ngay cả đối với mẫu xét nghiệm sinh thiết, lượng mô vú thu được cũng không đủ để thể hiện tình trạng của toàn bộ khối u. Theo thống kê, mỗi năm tại Singapore, có khoảng 3.000 trường hợp phát triển gen fibroadenoma được ghi nhận.
Giáo sư Tan Puay Hoon - Trưởng khoa Bệnh lý học thuộc Bệnh viện đa khoa Singapore cho rằng, việc bổ sung thao tác kiểm tra gen MED12 trong chẩn đoán u vú có thể giảm khả năng phải phẫu thuật cũng như chi phí điều trị nội trú, thậm chí có thể không cần tới các biện pháp chẩn đoán khác, giúp giải tỏa tâm lý lo lắng của bệnh nhân.
Trong một nỗ lực để tầm soát ung thư vú, Singapore cũng đã thành lập ngân hàng tế bào ung thư vú đầu tiên của nước này. Đại diện của Viện Khoa học Ung thư Singapore (CSI) thuộc Trường đại học Quốc gia Singapore (NUS) cho biết, ngân hàng tế bào ung thư vú Singapore sẽ lưu trữ các dòng tế bào biểu mô của bệnh nhân tại Singapore. Nguồn tế bào này sẽ được dùng cho công tác nghiên cứu ung thư ở tất cả các trung tâm liên quan tại Singapore và các nước khác trong khu vực. Các hoạt động nghiên cứu sẽ xác định phương thuốc có khả năng khắc phục những hạn chế hiện nay, để từ đó tăng khả năng điều trị bệnh nhân ung thư vú.
Liên quan tới cuộc chiến chống căn bệnh nguy hiểm này, các nhà khoa học Mỹ cũng đã phát hiện 17 loại hóa chất có nguy cơ gây ung thư vú cao, trong đó có chất benzene và butadiene có trong khí thải từ động cơ ôtô và xe máy, khói thuốc lá và khói từ thức ăn bị cháy; các dung dịch tẩy rửa như methylene chloride; một số chất chống cháy; hóa chất trong ngành dệt chống bẩn và thậm chí là chất khử trùng có trong nước uống. Theo các nhà khoa học, những chất độc hại trên xuất hiện phổ biến trong cuộc sống hàng ngày và những người thường xuyên tiếp xúc với chúng có nhiều khả năng mắc ung thư vú.
Thống kê công bố trên tạp chí “Triển vọng Sức khỏe môi trường” số ra mới đây cho biết tỷ lệ người mắc ung thư vú đang gia tăng nhanh trên toàn cầu. Theo dự báo, mỗi năm trên thế giới có khoảng 12 triệu trường hợp mắc ung thư, trong đó có 1,4 triệu ca là ung thư vú, có 450.000 trường hợp tử vong vì căn bệnh này. Tổ chức Y tế Thế giới đưa ra cảnh báo nếu không kịp thời tăng cường các biện pháp phòng ngừa, chẩn đoán sớm và thay đổi lối sống phù hợp thì đến năm 2025, cả thế giới sẽ có 19 triệu phụ nữ mắc bệnh ung thư vú. Do đó, việc phát hiện sớm và điều trị căn bệnh nguy hiểm này sẽ có ý nghĩa rất lớn.
Liệu pháp hiệu quả được các chuyên gia khuyến cáo hiện nay để phòng tránh căn bệnh ung thư vú, đó là phụ nữ cần duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục thường xuyên và giảm đồ uống có cồn. Kết quả 26 nghiên cứu từ Mỹ, châu Âu và châu Á đã phát hiện bổ sung 0,1g hay 0,1% năng lượng mỗi ngày từ nguồn axít béo omega-3 có trong cá có thể giảm 5% nguy cơ ung thư vú. Xét tổng thể, nguồn cung cấp axít béo này giúp giảm 14% nguy cơ ung thư vú. Để đạt mức này, mỗi tuần phụ nữ nên ăn 1 - 2 khẩu phần cá nhiều tinh dầu như cá hồi, cá ngừ hay cá mòi. | medlatec | 812 |
Công dụng thuốc Pecrandil 10
Thuốc Pecrandil 10 được sử dụng điều trị và hỗ trợ điều trị cơn đau thắt ngực, xuất hiện ở hầu hết các hiệu thuốc trên toàn quốc. Cùng tìm hiểu chi tiết hơn về công dụng và cách sử dụng thuốc Pecrandil 10 qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Pecrandil 10 là thuốc gì?
Thuốc Pecrandil 10 thuộc nhóm thuốc tim mạch giúp phòng và điều trị cơn đau thắt ngực. Thuốc có thành phần chính là hoạt chất Nicorandil hàm lượng 10 mg và các tá dược khác như: Microcrystalline cellulose, Natri starch glycolat, Lactose, Crospovidon, bột talc, Magnesi stearat, Colloidal silicon dioxid. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén đóng gói theo hộp 6 vỉ x 10 viên.
2. Chỉ định dùng thuốc Pecrandil 10
Thuốc Pecrandil 10 được sử dụng điều trị cơn thắt ngực ổn định lâu dài. Giảm nguy cơ hoặc kiểm soát bệnh mạch vành cấp ở những người bệnh có nguy cơ cao.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Pecrandil 10
Thuốc Pecrandil 10 được sử dụng cho đường uống.Liều dùng thuốc:Người lớn: 10mg Nicorandil x 2 lần/ngày, nếu dễ bị nhức đầu dùng 5mg Nicorandil x 2 lần/ngày, tăng liều theo đáp ứng, thông thường 10-20mg Nicorandil x 2 lần/ngày, tối đa 40mg Nicorandil x 2 lần/ngày.Không cần chỉnh liều Nicorandil ở người lớn tuổi.Không khuyến cáo dùng Nicorandil cho trẻ em.
4. Chống chỉ định dùng thuốc Pecrandil 10
Thuốc Pecrandil 10 không nên sử dụng trong các trường hợp người bệnh:Bị sốc tim. Suy tim thất trái với áp lực đổ đầy thấp. Hạ huyết áp.Giảm thể tích tuần hoàn. Phù phổi cấp. Người bệnh bị K(+) máu, loét niêm mạc mắt, loét đường tiêu hóa.Người bệnh giảm G6PDNgười bệnh quá mẫn với Nicorandil hoặc bất cứ thành phần nào trong thuốc.
5. Tương tác thuốc Pecrandil 10
Thuốc Pecrandil 10 sử dụng đồng thời với một số loại thuốc khác có thể gây tương tác như:Sử dụng chung Nicorandil với thuốc kích thích Guanylate( Riociguat) có thể làm tụt huyết áp.Sử dụng chung Nicorandil với thuốc ức chế 5-Phosphodiesterase (Tadalafil, Sildenafil, Vardenafil) có thể dẫn đến tụt huyết áp nghiêm trọng.Những người bệnh bị huyết áp thấp khi dùng Nicorandil ở liều điều trị cũng có thể gây tụt huyết áp.Nicorandil dùng cùng lúc với thuốc tăng huyết áp hoặc các chất có tác dụng làm hạ huyết áp như: thuốc giãn mạch, thuốc chống trầm cảm 3 vòng, rượu có thể làm tác dụng hạ huyết áp tăng lên.Thận trọng khi dùng Nicorandil với Dapoxetin vì có thể làm hạ huyết áp tư thế đứng.Khi dùng đồng thời Nicorandil với Corticosteroid làm thủng đường tiêu hóa đã được báo cáo.Sử dụng đồng thời với NSAID (kể cả Aspirin) dùng tại liều phòng ngừa bệnh tim mạch và đông máu sẽ gia tăng biến chứng thủng, loét, chảy máu đường tiêu hóa.Thận trọng dùng chung Nicorandil với các thuốc tăng kali huyết.
6. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Pecrandil 10
Trong quá trình sử dụng Pecrandil 10 điều trị, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như:Đau đầu (thường nhẹ và gặp khi mới bắt đầu điều trị)Giãn mạch dưới da.Nôn, chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ, yếu cơ.Đau cơ, ban đỏ trên da, loét miệng (có thể xuất hiện muộn và thường xuất hiện khi dùng liều cao)Phù mạch, giảm huyết áp, tăng nhịp tim, rối loạn chức năng gan (gặp khi dùng ở liều cao)Khi người bệnh gặp phải tác dụng phụ nguy hiểm như xuất hiện loét hậu môn dai dẳng, đau đầu kéo dài, giảm huyết áp và nhịp tim nhanh thì nên ngừng thuốc hoặc giảm liều. Ngoài ra hãy thông báo cho bác sĩ để có hướng xử lý tốt nhất.
7. Chú ý đề phòng khi dùng thuốc Pecrandil 10
Thận trọng dùng thuốc Pecrandil 10 cho những người bệnh:Bị nhồi máu cơ tim, giảm huyết áp, bệnh van tim có rối loạn huyết động. Bởi vì thuốc có nguy cơ giảm huyết áp hoặc thiếu máu.Bị rối loạn dẫn truyền nhĩ thất.Người bệnh mới bị chấn thương sọ não hoặc bị xuất huyết não.Mắc bệnh lý gan nặng.Đang điều trị với các thuốc dẫn xuất Nitrat khác vì có thể tăng độc tính khi dùng.Không sử dụng Nicorandil trên người bệnh không dung nạp Glucose, thiếu hụt lactase, kém hấp thu Glucose - galactose.Không nên lái xe, vận hành máy móc, làm những công việc yêu cầu độ tập trung cao độ khi dùng Nicorandil.Thận trọng sử dụng Nicorandil ở phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú. Bởi vì chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả khi sử dụng. Hãy cân nhắc thật kỹ và tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng thuốc Pecrandil 10 trong thời kỳ này. | vinmec | 813 |
Bệnh viêm tai giữa cấp tính chữa trị thế nào?
Đột ngột đau nhức bên trong tai có thể là dấu hiệu bệnh viêm tai giữa cấp tính. Bệnh viêm tai giữa cấp tính chữa trị thế nào là vấn đề nhiều người băn khoăn cần được giải đáp cụ thể. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một số thông tin hữu ích bạn đọc nên tham khảo để hiểu rõ hơn về bệnh lý này.
Bệnh viêm tai giữa cấp nguyên nhân do đâu?
Viêm tai giữa là tình trạng mà toàn bộ hệ thống hòm nhĩ và xương chũm đều bị viêm nhiễm còn bên trong hòm nhĩ có dịch (có thể nhiễm trùng hoặc vô trùng). Bệnh viêm tai giữa cấp có thể gây ra do một số nguyên nhân như sau:
– Viêm nhiễm vùng tai mũi họng bởi vi trùng hoặc siêu vi
– Tắc vòi nhĩ do sùi, u vòm họng hoặc viêm mũi xoang mủ gây ra
– Viêm đường hô hấp ảnh hưởng do thời tiết thay đổi hoặc làm việc trong môi trường ô nhiễm bị.
– Tai bị tổn thương và nhiễm khuẩn do dùng vật cứng nhọn ngoáy tai hay dùng chung dụng cụ vệ sinh tai với người khác.
Đột nhiên đau tai có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh viêm tai giữa
Nhận biết tình trạng viêm tai giữa cấp như thế nào?
Triệu chứng đầu tiên là sốt, nhưng không phải tất cả bệnh nhân bị viêm tai giữa đều có sốt mà chỉ có khoảng 66% trẻ bị viêm tai giữa, có thể sốt nhẹ hay cao. Trước khi bị viêm tai giữa, thường có biểu hiện của viêm hô hấp trên như ho, sổ mũi… Đối với trẻ lớn và người lớn thì dễ nhận ra hơn, thường cảm giác đau tai, nghe kém, than phiền cảm giác đầy trong tai, đôi khi ù tai, chóng mặt. Nhưng với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, biểu hiện rất nghèo nàn, có khi chỉ là các dấu hiệu kích thích, quấy khóc, bứt rứt, bú kém, đôi khi có mủ chảy ra ngoài mới biết. Trẻ lớn hơn chút nữa thì biểu hiện đau tai bằng cách quấy khóc, lấy tay sờ tai, giật tai…
Chữa bệnh viêm tai giữa cấp tính như thế nào?
Điều trị nội khoa bằng kháng sinh theo đường uống là phương pháp được lựa chọn chủ yếu để chữa trị viêm tai giữa. Dựa trên kết quả kháng sinh đồ cấy mủ tai, bác sĩ sẽ xác định chính xác loại vi khuẩn gây bệnh để lựa chọn loại kháng sinh phù hợp đối với từng trường hợp.
Trung bình, thời gian để điều trị viêm tai giữa ít nhất là 8 ngày, có thể kết hợp cùng thuốc nhỏ tai nếu tai không bị thủng màng nhĩ. Trong trường hợp người bệnh có màng nhĩ bị thủng có thể nhỏ thuốc từ 3-4 ngày đầu để ngăn chặn mủ, tiếp đó rửa tai bằng nước muối sinh lý hoặc oxy già. Người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa về liều dùng và thời gian chữa trị để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Trường hợp người bệnh điều trị bằng kháng sinh không thấy hiệu quả có thể được bác sĩ tai mũi họng chỉ định đặt ống thông nhĩ, nạo VA hoặc phẫu thuật hòm nhĩ, khoét xương chũm nếu bệnh có dấu hiệu của biến chứng.
Bên cạnh việc điều trị viêm tai giữa cấp ở người lớn, chúng ta cũng cần phòng bệnh bằng cách tăng cường sức khỏe, và giữ vệ sinh môi trường xung quanh luôn sạch sẽ. Nên giữ tai luôn khô sạch, nhất là khi vào mùa bơi lội. Nếu phát hiện hoặc nghi ngờ có bệnh, cần giải quyết điều trị sớm để không xảy ra biến chứng đáng tiếc.
Khi có dấu hiệu viêm tai giữa người bệnh cần nhanh chóng đến bệnh viện để được thăm khám chẩn đoán. điều trị sớm
Phòng ngừa viêm tai giữa cấp bằng cách nào?
Phòng ngừa viêm tai giữa cho trẻ em
Có nhiều cách để làm giảm nguy cơ bị nhiễm trùng tai:
Cách phòng tránh viêm tai giữa ở người lớn
Đối với người lớn, để phòng bệnh viêm tai giữa cần lưu ý: | thucuc | 735 |
Xét nghiệm sàng lọc trước sinh: an toàn cho mẹ, sức khỏe cho bé
Giúp trẻ sinh ra khỏe mạnh, giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội, chuyên gia sản khoa khuyên mẹ bầu nên làm xét nghiệm sàng lọc trước sinh. Công tác này quan trọng trong chẩn đoán, điều trị cho các bác sỹ chuyên khoa phụ sản, đặc biệt ở những phụ nữ mang thai có nguy cơ dị tật bẩm sinh cao.
Các xét nghiệm sàng lọc trước sinh có rất nhiều, nhưng an toàn và độ tin cậy cao, phổ biến nhất hiện nay là Double test (Free beta
HCG, PAPP-A) và Triple test (Estriol, Alpha Fetoprotein, Free beta
HCG). Đây là bộ xét nghiệm giúp tầm soát nguy cơ bị hội chứng Down (3 NST 21), Hội chứng Patau (3 NST 13), Hội chứng Edwards (3 NST 18), nguy cơ dị tật ống thần kinh (cột sống đóng không kín) và thai vô sọ (thai không có não bộ).
Bộ xét nghiệm này là cần thiết để sàng lọc, dựa vào kết quả thu được là nguy cơ cao hay thấp, loại dị tật nguy cơ cao là gì mà có định hướng các xét nghiệm chuyên sâu để chẩn đoán.
Tại sao phụ nữ mang thai cần làm xét nghiệm sàng lọc trước sinh?
Nếu có một trong những yếu tố sau đây, bạn nên tiến hành làm xét nghiệm này khi mang thai:
Vợ chồng bạn muốn sinh con, một người thân cùng huyết thống gần nhất của bạn hoặc chồng mắc bệnh liên quan đến yếu tố di truyền.
Bạn từng sinh con bị khuyết tật. Không phải tất cả trẻ sinh ra bị khuyết tật đều do yếu tố di truyền. Bé bị khuyết tật có thể do sự tác động của hóa chất, nhiễm trùng hoặc bị chấn thương thể chất trước khi chào đời. Đôi khi, một đứa trẻ sinh ra bị khuyết tật mà các bác sĩ không thể tìm ra nguyên nhân.
Bạn từng bị sẩy thai nhiều lần. Nguyên nhân là bởi một số bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi có thể gây sẩy thai. Việc nhiều lần sẩy thai có thể
dẫn đến rối loạn di truyền.
Bạn từng sinh con song bé đã mất và có các dấu hiệu liên quan đến rối loạn di truyền.
Bạn trên 35 tuổi. Khả năng sinh con mang những bất thường nhiễm sắc thể tăng theo độ tuổi của người mẹ.
Bạn đã làm xét nghiệm chẩn đoán sàng lọc và kết quả xét nghiệm cho thấy có những bất thường về di truyền, bác sĩ sẽ chỉ định bạn làm xét nghiệm chẩn đoán di truyền để có chẩn đoán chính xác nhất về tình trạng sức khỏe thai nhi.
Dựa vào đâu mà có các bộ xét nghiệm này?
- Double test bao gồm hai chất: PAPPA-A (PAA) và free beta
HCG (FBC). PAA do nhau thai tiết ra, FBC do lá nuôi của trứng tiết ra giai đoạn thụ tinh, về sau do nhau thai tiết. Cả hai chất này đều có trong
máu của người mẹ.
- Triple test bao gồm: AFP, beta
HCG và u
E3. AFP do túi noãn hoàng tiết giai đoạn đầu sau đó do gan thai nhi tiết. beta
HCG do lá nuôi của thai tiết, bắt đầu xuất hiện từ tuần thứ 8 thai kỳ. u
E3 có nguồn gốc từ nhau thai.
Những ai nên làm xét nghiệm sàng lọc trước sinh?
Theo khuyến cáo của Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh của Mỹ thì tất cả các bà mẹ mang thai nên đi xét nghiệm để tầm soát nguy cơ cho em bé của mình. Đối với những thai phụ có một hoặc nhiều hơn các yếu tố dưới đây thì khuyến cáo lại là bắt buộc:
- Tiền sử gia đình có người bị dị tật bẩm sinh.
- Thai phụ đã trên 35 tuổi.
- Đang sử dụng các chất có hóa chất gây hại cho thai nhi.
- Thai phụ bị tiểu đường và sử dung insulin.
- Thai phụ bị nhiễm virus trong quá trình mang thai.
- Thai phụ đã từng tiếp xúc với chất phóng xạ liều lượng cao.
- Thai phụ có tiền sử sinh non, sảy thai, thai lưu chưa rõ nguyên nhân.
- Thai phụ hút thuốc lá.
- Thai phụ có nghi ngờ hình ảnh dị tật trên kết quả siêu âm.
Xét nghiệm sàng lọc trước sinh được thực hiện khi nào?
- Double test: thực hiện vào 11 tuần 2 ngày đến 13 tuần 6 ngày.
- Triple test: thực hiện vào tuần thứ 14 đến tuần 22, tốt nhất vào tuần thứ 16 đến 18 tuần.
Xét nghiệm sàng lọc trước sinh, có lấy mẫu tận nơi không?
Có. vn
cán bộ sẽ đến tận nơi lấy mẫu theo yêu cầu.
Chi phí lấy mẫu xét nghiệm tận nơi có cao không?
Không. Khách hàng chỉ trả phí 10.000 đồng/lần lấy mẫu và trả kết quả tận nơi, phí này được duy trì suốt 20 năm qua.
Xét nghiệm sàng lọc trước sinh tại nhà có bảo đảm độ tin cậy?
.
Hoàn toàn bảo đảm độ tin cậy về chất lượng và sự chuyên nghiệp.
- Bảo quản và vận chuyển mẫu: thực hiện nghiêm ngặt quy định của Bộ Y tế từ bảo quản đến vận chuyển mẫu.
- Máy phân tích mẫu xét nghiệm: là hệ thống trang thiết bị của các hãng hàng đầu trên thế giới như Abbott (Mỹ), Roche (Thụy Sĩ), Siemen (Đức),… Đặc biệt, hàng ngày tất cả xét nghiệm này được kiểm soát theo ISO 15189: 2012 - tiêu chí quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng xét nghiệm hiện nay.
Sử dụng dịch vụ xét nghiệm sàng lọc trước sinh tại nhà, mẹ bầu có cần lưu ý gì?
- Xét nghiệm này lấy qua máu của mẹ, không gây nguy hại cho thai nhi và không gây đau cho mẹ.
- Lấy máu làm xét nghiệm
Double test,
Triple test không cần nhịn ăn sáng và lấy vào bất kỳ thời gian nào trong ngày.
- Khi cán bộ đến lấy mẫu, mẹ bầu vui lòng điền đầy đủ thông tin vào "Phiếu yêu cầu khai thác xét nghiệm sàng lọc trước sinh", gồm thông tin: họ tên, ngày sinh, địa chỉ, chiều cao cân nặng, ngày đầu kỳ sinh cuối,… và thông tin bắt buộc là kết quả đo độ mờ da gáy, chiều dài đầu mông thông qua siêu âm.
Sử dụng dịch vụ xét nghiệm sàng lọc trước sinh tại nhà cần bao nhiêu bước?
Lấy mẫu xét nghiệm tận nơi phục vụ ở những đâu?
- Phục vụ người dân ở nội, ngoại thành của Thủ đô Hà Nội.
Để có kết quả xét nghiệm chính xác, bạn nên đi thăm khám và cần tham vấn bác sĩ chuyên khoa về các nguy cơ, lợi ích và những hạn chế mà các xét nghiệm đó mang lại để lựa chọn phương pháp tốt nhất cho mình.
Xét nghiệm sàng lọc trước sinh là bước cần thiết để xác định nguy cơ con sinh ra không mắc phải nhiều chứng bệnh di truyền ảnh hưởng nghiêm trọng đến thể chất và trí não. Bạn có thể tham khảo những thông tin trên để đưa ra lựa chọn xét nghiệm phù hợp nhất. | medlatec | 1,194 |
Công dụng thuốc Carnexiv
Thuốc Carnexiv được bào chế dưới dạng thuốc tiêm, với thành phần chính là Dibenzazepine Carboxamide. Người bệnh có thể theo dõi bài viết dưới đây để biết công dụng thuốc Carnexiv là gì và cách sử dụng như thế nào?
1. Công dụng thuốc Carnexiv
Thuốc Carnexiv với thành phần chính là Carbamazepine, được sử dụng như 1 liệu pháp thay thế cho Carbamazepine uống để điều trị người lớn mắc một số loại co giật (động kinh). Carbamazepine hoạt động trong não và hệ thần kinh để kiểm soát các cơn co giật. Carnexiv là thuốc chống co giật.Thuốc Carnexiv chỉ được cung cấp bởi bác sĩ hoặc dưới sự giám sát trực tiếp của bác sĩ.Trước khi quyết định sử dụng bất kỳ một loại thuốc nào thì các rủi ro của việc dùng thuốc phải được cân nhắc với những lợi ích mà nó mang lại. Đối với thuốc Carnexiv, cần xem xét những điều sau:Dị ứng: Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn đã từng có bất kỳ phản ứng bất thường hoặc dị ứng nào với thuốc Carnexiv hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác. Cũng nói với bác sĩ của bạn nếu bạn có bất kỳ loại dị ứng nào khác, chẳng hạn như với thực phẩm, thuốc nhuộm, chất bảo quản hoặc động vật.Nhi khoa: Nghiên cứu thích hợp đã không được thực hiện trên các mối quan hệ của tuổi với tác dụng của việc tiêm carbamazepine ở trẻ em. An toàn và hiệu quả của thuốc Carnexiv với trẻ em chưa được thiết lập.Lão khoa: Mặc dù các nghiên cứu thích hợp về mối quan hệ của tuổi tác với tác dụng của việc tiêm carbamazepine chưa được thực hiện ở người già, các vấn đề cụ thể về lão khoa không được cho là sẽ làm hạn chế tính hữu ích của việc tiêm carbamazepine ở người cao tuổi. Tuy nhiên, bệnh nhân cao tuổi dễ bị hạ natri máu nên cần thận trọng khi sử dụng thuốc Carnexiv.Các vấn đề y tế khác: Sự hiện diện của các vấn đề y tế khác có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc Carnexiv. Hãy chắc chắn rằng bạn đã nói với bác sĩ của bạn nếu bạn có bất kỳ vấn đề y tế nào khác, đặc biệt là:Thiếu máu. Các vấn đề về hành vi hoặc tâm trạng. Trầm cảm. Bệnh tăng nhãn áp. Hạ natri máu. Bệnh gan. Porphyria (một bệnh di truyền)Tổ tiên là người châu Á (ví dụ: Philippines, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan) có thể làm tăng nguy cơ mắc các phản ứng da nghiêm trọng. Bác sĩ của bạn có thể yêu cầu một xét nghiệm đặc biệt trước khi kê đơn thuốc Carnexiv.Suy tủy. Bệnh thận từ trung bình đến nặng: Không nên dùng thuốc Carnexiv cho những bệnh nhân bị tình trạng này.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Carnexiv
Thuốc Carnexiv được sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch, y tá hoặc nhân viên y tế được đào tạo sẽ cung cấp cho bạn thuốc Carnexiv trong bệnh viện.Thuốc Carnexiv là liệu pháp thay thế carbamazepine đường uống. Điều trị carbamazepine nói chung nên được bắt đầu bằng công thức carbamazepine đường uống.Tổng liều thuốc Carnexiv hàng ngày bằng 70% tổng liều carbamazepine uống hàng ngày mà bệnh nhân đang được sử dụng. Tổng liều hàng ngày của thuốc Carnexiv nên được chia đều trong bốn lần truyền trong 30 phút, cách nhau 6 giờ.Bệnh nhân nên được chuyển sử dụng carbamazepine đường uống trở lại với tổng liều uống hàng ngày trước đó và tần suất sử dụng càng sớm càng tốt về mặt lâm sàng. Việc sử dụng thuốc Carnexiv trong thời gian hơn 7 ngày chưa được nghiên cứu.Cách xác định tổng liều hàng ngày để truyền thuốc Carnexiv như sau:
Tổng Liều Carbamazepine Uống Hàng ngày (mg/ngày)
Tổng liều tương ứng hàng ngày của CARNEXIV(mg/ngày)
Liều lượng CARNEXIVđược quản lý mỗi 6 giờ (mg)
400
280
70
600
420
105
800
560
140
1.000
700
175
1.200
840
210
1.400
980
245
1.600
1.120
280
3. Tác dụng phụ của thuốc Carnexiv
Cùng với những tác dụng cần thiết, thuốc Carnexiv có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Mặc dù không phải tất cả các tác dụng phụ của thuốc Carnexiv đều có thể xảy ra, nhưng nếu chúng xảy ra, bạn có thể cần được chăm sóc y tế.Báo cho bác sĩ hoặc y tá của bạn ngay lập tức nếu xảy ra bất kỳ tác dụng phụ nào sau đây của thuốc Carnexiv:Tác dụng phụ ít phổ biến bao gồm:Đau lưng. Tức ngựcỚn lạnh. SốtĐỏ bừng mặtĐau đầu. Buồn nôn và ói mửa. Da nhợt nhạt. Khó thở. Khó thở khi gắng sức. Chảy máu hoặc bầm tím bất thường. Mệt mỏi hoặc suy nhược bất thường. Tác dụng phụ hiếm gặp gồm có:Hôn mê. Sự hoang mang. Co giật. Giảm lượng nước tiểu. Chóng mặt. Nhịp tim nhanh hoặc không đều. Cơn khát tăng dầnĐau cơ hoặc chuột rút. Sưng mặt, sưng mắt cá chân hoặc tay.Tác dụng phụ có tỷ lệ mắc phải không được biết, gồm có:Chảy máu nướu răng. Phồng rộp, bong tróc da. Máu trong nước tiểu. Phân có máu, đen hoặc hắc ín. Thay đổi trong hành vi. Tưc ngực. Ho hoặc khàn giọng. Nước tiểu sẫm màu. Giảm lượng nước tiểu. Bệnh tiêu chảy. Ngất xỉu. Cảm giác mệt mỏi hoặc suy nhược. Sốt cao. NgứaĐau khớp hoặc đau cơPhân màu sáng. Cảm giác lâng lângĐau lưng dướiĐau một bên lưng.Đi tiểu đau hoặc khó khăn. Các đốm đỏ trên da. Thở nhanh, nông. Tổn thương da đỏ, thường có vùng trung tâm màu tím.Mắt đỏ, khó chịu. Viêm họng. Vết loét hoặc đốm trắng ở trên môi hoặc trong miệng. Cứng cổ hoặc lưngĐau dạ dàyÝ nghĩ tự sát. Tức ngực. Vàng mắt hoặc da vàng. Một số tác dụng phụ của thuốc Carnexiv có thể xảy ra mà thường không cần chăm sóc y tế. Các tác dụng phụ này có thể biến mất khi cơ thể bạn thích nghi với thuốc Carnexiv. Ngoài ra, bác sĩ có thể cho bạn biết về các biện pháp để ngăn ngừa hoặc giảm một số tác dụng phụ này. Kiểm tra với bác sĩ của bạn nếu bất kỳ tác dụng phụ nào sau đây của thuốc Carnexiv tiếp tục hoặc gây khó chịu hoặc nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về chúng:Các tác dụng phổ biến gồm có:Buồn ngủ hoặc buồn ngủ bất thường. Tác dụng phụ ít phổ biến gồm có:Nhìn đôi. Tác dụng phụ có tỷ lệ mắc phải không được biết, gồm có:Đau bụng hoặc đau dạ dày.Bỏng, khô hoặc ngứa mắt.Bệnh tiêu chảy. Khó đi tiêu (phân)Tiết dịch, chảy nước mắt nhiều.Khô miệngĂn mất ngonĐỏ, đau hoặc sưng mắt hay mí mắt hoặc lớp lót bên trong của mí mắtĐỏ, sưng hoặc đau lưỡi. Sưng hoặc viêm miệng. Giảm cân
4. Tương tác của thuốc Carnexiv với các loại thuốc khác
Thuốc Carnexiv có thể xảy ra tương tác với nhiều loại thuốc khác nhau. Vì vậy để đảm bảo an toàn khi sử dụng thuốc Carnexiv, bạn cần cho bác sĩ biết tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng bao gồm cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn. | vinmec | 1,212 |
Tỉ lệ ung thư đường tiêu hóa đang có xu hướng gia tăng
Ung thư đường tiêu hóa là 1 trong 4 loại ung thư gây tử vong nhiều nhất. Điều đặc biệt nguy hiểm là bệnh khó phát hiện sớm và tỉ lệ ung thư đường tiêu hóa đang có xu hướng gia tăng tại Việt Nam.
XEM THÊM:
>> Phòng ngừa các rối loạn tiêu hóa thường gặp trong mùa hè
>> Tuyệt chiêu phòng tránh rối loạn tiêu hóa mùa hè
>> Khám cận lâm sàng ống tiêu hóa
Ung thư đường tiêu hóa là bệnh lý ác tính xuất phát từ trong lòng hoặc thành đường tiêu hóa. Hệ thống tiêu hóa được tạo thành bởi một hệ thống ống rỗng (thực quản, dạ dày, ruột non, ruột thừa, đại tràng, trực tràng và hậu môn) và một vài cơ quan đặc khác (chẳng hạn như tụy, gan và mật).
Ung thư có thể phát triển ở bất kỳ cơ quan bộ phận nào, tuy nhiên, nguy cơ cao nhất là thực quản, dạ dày, đại tràng, trực tràng và hậu môn.
1. Mức độ phổ biến của ung thư đường tiêu hóa
Trên thế giới mỗi năm có 14 triệu người mắc ung thư và hơn 8 triệu người tử vong vì căn bệnh này, trong đó ung thư đường tiêu hóa đứng thứ 3 trong các loại ung thư gây tử vong trên thế giới. Tại Việt Nam, các bệnh lý đường tiêu hóa cũng đứng đầu trong nhóm bệnh nội khoa, nguy hiểm nhất là ung thư đường tiêu hóa. Đặc biệt, tỉ lệ ung thư đường tiêu hóa đang có xu hướng gia tăng.
Tỉ lệ ung thư đường tiêu hóa đang có xu hướng gia tăng.
2. Nguyên nhân ung thư đường tiêu hóa
Đến nay, vẫn chưa xác định một cách chính xác nguyên nhân cụ thể của ung thư đường tiêu hóa. Những yếu tố dưới đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh:
Sử dụng nhiều đồ chế biến sẵn làm tăng nguy cơ ung thư đường tiêu hóa
3. Triệu chứng ung thư đường tiêu hóa
Ung thư đường tiêu hóa thuộc loại ung thư nguy hiểm bởi bệnh thường khởi phát với các triệu chứng không rõ ràng, dễ nhầm lẫn với những bệnh thông thường khiến đa số người bệnh chủ quan, đến khi phát hiện ung thư đã ở giai đoạn muộn. Các dấu hiệu nếu có thường là:
4. Phòng bệnh hơn chữa bệnh
Tầm soát ung thư giúp giảm tỷ lệ ung thư hơn 90% các trường hợp ung thư đường tiêu hóa phát triển từ polyp u tuyến.
Theo các chuyên gia ung thư, tầm soát ung thư giúp giảm tỷ lệ ung thư hơn 90% các trường hợp ung thư đường tiêu hóa phát triển từ polyp u tuyến. Việc khám sàng lọc, kiểm tra định kỳ rất quan trọng, đặc biệt ở những người đã từng có bệnh lý về đường tiêu hóa.
Người dân cần nâng cao ý thức phát hiện bệnh sớm, nên đi khám bệnh định kỳ, nếu phát hiện sớm việc điều trị sẽ đem lại hiệu quả cao. Ví dụ như với bệnh ung thư đại trực tràng, ngay cả khi không có triệu chứng gì thì người bình thường từ 50 tuổi trở lên nên khám sàng lọc. Còn với người có sẵn bệnh lý viêm đại trực tràng chảy máu hoặc người có tiền sử gia đình như bố mẹ, anh chị em, cô dì chú bác bị bệnh ung thư đại trực tràng thì nên khám sàng lọc phát hiện sớm từ 40 tuổi. | thucuc | 609 |
U ruột non: Sự hình thành và biến chứng
U ruột non có thể gây tắc dòng di chuyển của thức ăn và ảnh hưởng đến sự tiêu hóa. Khi khối u lớn có thể gây tắc ruột khiến người bệnh bị đau bụng. Ngoài ra sự chảy máu khối u lâu dần sẽ gây ra tình trạng thiếu máu.
1. Tìm hiểu về u ruột non
U ruột non thường hiếm gặp. U ruột non có thể là một hoặc nhiều u cùng một lúc. U ruột non chia thành 2 loại:U lành tính: Chiếm 25%, bao gồm: U mỡ, bệnh đa polyp ruột.U ác tính: Ung thư tuyến ở tá tràng và hỗng tràng; u lympho ruột; u sarcoma; u đường tiêu hóa (là dạng ung thư có thể phát sinh ở các vị trí khác ở dạ dày, ruột kết).Đa số u ruột non thường không biểu hiện triệu chứng về mặt lâm sàng trong thời gian dài. Một nửa số u ruột non lành tính thường chỉ được phát hiện tình cờ qua nội soi hoặc phẫu thuật. Triệu chứng có thể bao gồm:Bạn sẽ bị đau ruột non, buồn nôn, sụt cân, xuất huyết.U lớn sẽ gây triệu chứng tắc ruột.U có thể loét và chảy máu.Nổi cục ở bụng.
2. Sự hình thành u ruột non
U ruột non hình thành khi nhiều tế bào trong ruột dần phát triển ngoài tầm kiểm soát
U ruột non bắt đầu khi các tế bào trong ruột non bắt đầu phát triển ngoài tầm kiểm soát. Ruột non là một ống dài (chiều dài trung bình là 6.5m), cuộn tròn có nhiệm vụ tiêu hóa thức ăn từ dạ dày chuyển xuống. Ruột non là phần ống tiêu hóa nằm giữa dạ dày và ruột già.Mặc dù ruột non chiếm phần lớn cửa đường tiêu hóa, nhưng ung thư ruột non ít phổ biến hơn các loại ung thư cùng nhóm tiêu hóa như: Ung thư đại tràng, ung thư trực tràng, ung thư dạ dày và ung thư thực quản.
3. Biến chứng u ruột non
Các biến chứng u ruột non có thể kể đến như sau:Khối u ở ruột non có thể gây tắc dòng di chuyển của thức ăn và ảnh hưởng đến sự tiêu hóa.Khối u lớn hơn có thể gây tắc ruột, cần phải được cấp cứu ngoại khoa.Chảy máu khối u lâu dần sẽ gây ra tình trạng thiếu máu.U ruột non có biến chứng gây vỡ thủng tạng rỗng.Suy giảm hệ miễn dịch: Tình trạng đau bụng, cơ thể mệt mỏi khiến bạn ăn uống kém hấp thu gây nên suy giảm hệ miễn dịch. Từ đó dẫn đến các bệnh lý khác.
Ruột thừa nằm bên phải hay bên trái ổ bụng? | vinmec | 456 |
Thận trọng với những dấu hiệu cảnh báo viêm khớp nhiễm khuẩn cấp tính
Viêm khớp nhiễm khuẩn cấp tính có thể gặp ở nhiều đối tượng, trong đó người già và trẻ sơ sinh là những trường hợp có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, bệnh có thể gây nhiễm khuẩn máu, viêm xương, dính khớp và thoái hóa khớp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng sống của người bệnh.
1. Viêm khớp nhiễm khuẩn cấp tính có triệu chứng như thế nào?
Viêm khớp nhiễm khuẩn cấp tính là tình trạng nhiễm trùng khớp do vi khuẩn xâm nhập nội khớp. Các khớp có nguy cơ cao bị nhiễm trùng bao gồm khớp hông, khớp gối, khớp mắt cá chân, khớp vai, khớp cổ tay và khớp khuỷu tay. Cụ thể:
- Với người trưởng thành: Khớp gối, khớp chân và khớp tay được cho là có nguy cơ nhiễm trùng cao nhất.
- Với trẻ em: Khớp hông là vùng dễ bị bệnh nhất.
- Trong một số trường hợp ít gặp, có thể xuất hiện nhiễm khuẩn ở khớp cổ, đầu và lưng.
Bệnh có thể gây ra một số biến chứng nguy hiểm như viêm xương khớp, biến dạng khớp dẫn tới phải phẫu thuật tái tạo khớp,… Bên cạnh đo, người bệnh gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt thường ngày, giảm chất lượng cuộc sống.
Dưới đây là một số triệu chứng của bệnh:
- Đau ở các khớp bị viêm, khi vận động hoặc chỉ cần cử động cũng sẽ cảm thấy đau hơn rất nhiều.
- Ở các vùng khớp bị viêm có tình trạng ấm, nóng hơn bình thường.
- Người bệnh có thể bị sốt.
- Đối với trẻ em, khi bị nhiễm trùng khớp có thể gặp phải một số biểu hiện như sau:
+ Hay chán ăn, bỏ bú.
+ Sức khỏe kém, có dấu hiệu mệt mỏi. Với trẻ nhỏ hơn thì thường hay khó chịu, quấy khóc.
+ Tim trẻ đập nhanh hơn.
2. Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng viêm khớp nhiễm khuẩn cấp tính?
Các loại vi khuẩn, virus và nấm là các tác nhân dẫn tới viêm khớp nhiễm khuẩn cấp tính, trong đó chủ yếu là do staphylococcus aureus. Thông thường, khi cơ thể xuất hiện tình trạng nhiễm khuẩn ở da hay đường tiết niệu, nó có thể lây lan qua máu đến khớp và gây bệnh. Hoặc cũng có thể do vết thương xuyên qua khớp, do tác dụng của thuốc, sau phẫu thuật khớp,… Tuy nhiên những nguyên nhân này rất ít gặp.
Màng hoạt dịch khớp rất dễ bị tấn công bởi các tác nhân gây bệnh. Khi xảy ra sự thay đổi bất thường ở các khớp như chấn thương khớp, cấy ghép khớp nhân tạo, bệnh tiểu đường, bệnh thận, các loại thuốc đặc trị ung thư,… cũng có thể ảnh hưởng lên các khớp và gây bệnh.
Ngoài ra, cũng cần lưu ý đến một số yếu tố làm tăng nguy cơ gây bệnh dưới đây:
- Những vấn đề tại khớp: Những trường hợp mắc bệnh về khớp sẽ có có nguy cơ cao bị viêm khớp chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp, chấn thương khớp, khớp nhân tạo, phẫu thuật vào khớp,…
- Sử dụng thuốc trong điều trị viêm khớp dạng thấp: Những loại thuốc này có khả năng làm ức chế hoạt động của hệ miễn dịch, chính vì thế rất dễ gây ra tình trạng nhiễm khuẩn.
- Người mắc bệnh da liễu hoặc gặp phải các vấn đề về da: Một làn da không khỏe mạnh sẽ tạo cơ hội cho vi khuẩn xâm nhập cơ thể và gây bệnh, đồng thời làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Hệ miễn dịch kém: Một số trường hợp có hệ miễn dịch suy yếu chẳng hạn như người mắc các bệnh về gan, thận, bệnh tiểu đường,… và người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch sẽ có nguy cơ cao với nhiễm trùng khớp.
3. Phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm khớp nhiễm khuẩn cấp tính
Ngoài việc thăm khám các triệu chứng lâm sàng, các bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân thực hiện một số phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh để có thể đưa ra những kết luận cuối cùng. Cụ thể như sau:
-
Xét nghiệm dịch khớp: Khi bị nhiễm khuẩn, dịch khớp sẽ có sự thay đổi về màu sắc và thành phần. Do đó việc xét nghiệm dịch khớp là rất cần thiết và hữu ích trong công tác chuẩn đoán bệnh.
Mẫu xét nghiệm sẽ là phần dịch khớp được chọc hút từ khớp bị viêm. Qua phân tích, các bác sĩ còn dự đoán được loại vi khuẩn gây bệnh và từ đó có hướng điều trị phù hợp.
- Xét nghiệm máu: Mục đích của xét nghiệm máu là xác định dấu hiệu nhiễm khuẩn.
- Chụp X-quang và một số biện pháp chẩn đoán hình ảnh khác.
Mỗi trường hợp bệnh nhân sẽ được áp dụng các phương pháp điều trị khác nhau, có thể kết hợp nhiều phương pháp để có được kết quả cao nhất. Dưới đây là một số phương pháp điều trị phổ biến:
Sử dụng kháng sinh
Kháng sinh sẽ giúp tiêu diệt vi khuẩn gây ra tình trạng viêm khớp. Sau khi đã xác định được loại vi khuẩn gây bệnh, các bác sĩ sẽ lên phác đồ kháng sinh phù hợp. Người bệnh lưu ý không được tự ý sử dụng thuốc để tránh tình trạng kháng thuốc kháng sinh và gây ra những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng.
Có thể sử dụng thuốc kháng sinh bằng đường uống hoặc đường truyền tĩnh mạch. Thông thường quá trình điều trị sẽ kéo dài 2 đến 6 tuần. Khi sử dụng thuốc, bệnh nhân có thể gặp phải một số phản ứng phụ như buồn nôn, nôn và tiêu chảy.
Thoát dịch khớp
Nếu viêm nhiễm tái tiết dịch quá nhanh, các bác sĩ có thể phải tháo dịch khớp bằng phương pháp nội soi khớp để loại bỏ vi khuẩn, giảm áp lực lên khớp.
Có thể dùng kim hút arthrocentesis để hút dịch khớp, thực hiện đến khi loại bỏ toàn bộ vi khuẩn trong khớp. Một số trường hợp bị nhiễm trùng tạ khớp hông, các bác sĩ có thể tính đến phương pháp phẫu thuật mở để thoát dịch.
Sau khi đã hút hết dịch, bệnh nhân cần vận động nhẹ nhàng để duy trì chức năng khớp, tránh nguy cơ cứng cơ, yếu khớp. Hơn nữa khi vận động, máu sẽ được lưu thông dễ dàng khiến cho quá trình hồi phục bệnh nhanh chóng hơn. Sau điều trị, bệnh nhân vẫn cần chủ động tái khám để theo dõi tình trạng sức khỏe và xử trí nếu có dấu hiệu bất thường. | medlatec | 1,141 |
Bệnh trĩ ra máu và cách xử lý hiệu quả
Bệnh trĩ ra máu là một bệnh lý thường gặp ở con người, xảy ra ở vùng hậu môn, khi các búi trĩ xuất hiện do nhiều nguyên nhân mà lượng máu bị tiết ra nhiều hay ít. Bệnh trĩ ra máu và cách xử lý hiệu quả nào được áp dụng, bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin cho người đọc tham khảo và hiểu rõ hơn về bệnh lý này.
1. Nguyên nhân, dấu hiệu bệnh trĩ ra máu
Bệnh trĩ ra máu là hiện tượng người bệnh bị chảy máu khi đi vệ sinh trong quá trình mắc trĩ. Máu có thể ra rất ít ở giai đoạn đầu và trở nên nhỏ giọt nhiều hơn khi trĩ chuyển giai đoạn nặng.
1.1. Nguyên nhân
– Táo bón thường xuyên: Táo bón là một trong số những nguyên nhân thường gặp nhất gây trĩ. Táo bón kéo dài làm cho quá trình đại tiện gặp khó khăn, người bệnh phải dùng nhiều sức lực khiến áp lực trong ống hậu môn tăng lên, làm các mạch máu và tĩnh mạch bị giãn nở, theo thời gian tạo nên các búi trĩ.
– Chế độ ăn uống thiếu khoa học: ăn uống không hợp lý, sử dụng quá nhiều đồ ăn nhanh, thức ăn cay, nóng, uống không đủ nước làm cho phân khô cứng và làm rối loạn hệ thống tiêu hóa.
– Tính chất công việc: Đứng hay ngồi thường xuyên, làm việc quá sức, mang vác vật nặng quá sức gây áp lực lớn cho cơ thể cũng là nguyên nhân dẫn tới bệnh trĩ ra máu.
– Tuổi tác: Theo Sức khỏe suy giảm, các cơ quan trong cơ thể hoạt động kém hiệu quả có thể gây ra nhiều chứng bệnh trong đó có trĩ ra máu.
– Mang thai và sinh con: Ở những tháng cuối của thai kỳ, trọng lượng thai nhi lớn dần sẽ vô tình dồn sức nặng xuống vùng xương chậu và làm các tĩnh mạch vùng hậu môn người phụ nữ bị chèn ép, giãn nở và gây bệnh trĩ. Trong quá trình sinh con, người mẹ cũng cần dùng nhiều sức, rặn mạnh để đẩy thai nhi ra ngoài, điều này sẽ làm cho các tĩnh mạch bị tác động lớn và có thể gây bệnh trĩ ra máu.
– Thường xuyên căng thẳng: Theo nghiên cứu của các chuyên gia, những người rơi vào tình trạng căng thẳng, stress thường xuyên sẽ kích thích hệ thần kinh trung ương, cơ thể hình thành nhiều chất độc làm giảm khả năng co giãn của các cơ ở vùng hậu môn.
– Thói quen sinh hoạt: Đại tiện không theo giờ giấc hàng ngày, nhịn đại tiện quá lâu cũng là nguyên nhân gây nên trĩ ra máu.
Bệnh trĩ ra máu thường do nhiều nguyên nhân liên quan đến sinh hoạt, ăn uống không điều độ
1.2. Triệu chứng
– Triệu chứng của bệnh trĩ ra máu là chảy máu ở vùng bị trĩ: Tình trạng chảy máu ở vùng trĩ theo mức độ của bệnh, ban đầu khi mới bị trĩ có thể phát hiện máu với lượng nhỏ khi vệ sinh, khi bệnh nặng hơn máu chảy thành từng giọt hoặc ra tia máu mỗi khi đi đại tiện. Khối búi trĩ sa sẽ nằm ngoài hậu môn, dùng tay có thể cảm nhận được.
– Cảm giác đau rát khi đi đại tiện, thấy ngứa và ẩm ướt, khó chịu quanh hậu môn (có thể bị rỉ máu).
2. Cách xử lý khi bị trĩ ra máu
2.1. Điều trị trĩ chảy máu bằng phương pháp nội khoa
Theo tây y, đối với từng mức độ bệnh khác nhau sẽ sử dụng thuốc điều trị cho phù hợp.
– Khi trĩ chảy máu ở mức nhẹ: tuân theo chỉ thị của bác sĩ người bệnh có thể dùng thuốc dạng uống, thuốc bôi, những thuốc có công dụng sát khuẩn, kháng viêm, chống phù nề, cầm máu…
– Sử dụng các loại thuốc nhuận tràng (loại thuốc làm tăng khả năng đào thải phân,khiến phân không bị rắn quá)
– Cần xây dựng chế độ ăn uống, sinh hoạt: Không ăn đồ ăn nhiều dầu mỡ, chiên xào với nhiều gia vị, thường xuyên vận động cơ thể, uống đủ nước.
Bệnh trĩ ra máu giai đoạn nhẹ có thể điều trị bằng thuốc
2.2. Điều trị bệnh trĩ ra máu bằng phương pháp ngoại khoa
Phương pháp Longo: Cắt trĩ bằng phương pháp Longo là thực hiện đồng thời việc cắt và khâu nối nhờ một chiếc máy tự động. Hoạt động của máy theo nguyên lý đưa búi trĩ trở lại vị trí bình thường. Sau đó tiến hành cắt và khâu phần mạch máu cung cấp cho búi trĩ, làm cho búi trĩ teo dần, nhỏ lại.
Ưu điểm của phương pháp Longo:
– Phẫu thuật trong thời gian ngắn chỉ chưa đầy 30 phút.
– Cảm giác đau đớn rất ít: do vị trí thao tác phẫu thuật trên đường lược, là vùng có ít dây thần kinh cảm giác.
– Phục hồi nhanh, tỷ lệ tái phát sau mổ rất thấp.
– An toàn và hiệu quả, kể cả đối với những trường hợp mắc trĩ hỗn hợp
Điều trị trĩ ra máu bằng phương pháp Milligan Morgan là phương pháp phẫu thuật trước đây. Mục đích là nhằm cắt bỏ từng búi trĩ riêng rẽ, để lại những mảng da và lớp niêm mạc rồi tiến hành khâu lại. Việc chừa lại cầu da niêm có tác dụng chống hẹp hậu môn, nhất là trong trường hợp bị trĩ vòng.
Điều trị bệnh trĩ ra máu bằng phương pháp Longo đang được ứng dụng rất thành công và hiệu quả
3. Lời khuyên cho bệnh nhân bị bệnh trĩ ra máu và sau khi điều trị
– Không tác động nhiều vào vết mổ.
– Cung cấp đầy đủ vitamin và khoáng chất cho cơ thể
– Thường xuyên vận động để các cơ quan được điều hòa.
– Bệnh nhân sau khi điều trị trĩ nên ăn uống nhẹ nhàng, ưu tiên những món ăn mềm, thanh mát, tốt cho tiêu hóa và hạn chế sử dụng các thực phẩm cay nóng.
– Thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau hoặc thuốc đặt hậu môn hay bôi cần theo đúng hướng dẫn của bác sĩ điều trị.
Bệnh trĩ ra máu nếu điều trị ở giai đoạn sớm sẽ đỡ tốn kém và nhanh chóng hơn nhiều. Bệnh nhân không nên kéo dài, chần chừ trong điều trị dẫn đến những hậu quả đáng tiếc. Tuân thủ điều trị và lời khuyên của bác sĩ là giải pháp vàng giúp người bệnh sớm thoát khỏi nỗi ám ảnh mang tên trĩ. | thucuc | 1,155 |
Giải đáp IVF là gì và những lưu ý khi thụ tinh nhân tạo
Hiện nay, một số cặp vợ chồng gặp phải tình trạng hiếm muộn, đây là điều khiến họ không khỏi lo lắng. Song, với sự phát triển của y học, các cặp vợ chồng có thể tìm hiểu một số phương pháp hỗ trợ sinh sản. Trong đó, phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm được ưa chuộng nhất hiện nay, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu IVF là gì nhé!
1. Tìm hiểu IVF là gì?
Không phải ai cũng biết đến tên gọi IVF - In Vitro Fertilization, đây là tên viết tắt của phương pháp hỗ trợ sinh sản: thụ tinh trong ống nghiệm. Phương pháp này thực hiện bằng cách để trứng của người phụ nữ và tinh trùng của nam giới kết hợp ở bên ngoài cơ thể, cụ thể là ở trong môi trường của phòng thí nghiệm. Để đem lại hiệu quả cao nhất, trước khi cho trứng kết hợp với tinh trùng, các bác sĩ sẽ tiến hành lọc rửa tinh trùng, lựa chọn sản phẩm tốt và khỏe mạnh.
Sau khi thụ tinh thành công, phôi thai mới bắt đầu được đưa vào tử cung của nữ giới. Phương pháp này tỏ ra khá hiệu quả bởi vì sau khi phôi đã làm tổ ở buồng tử cung người phụ nữ thì chúng sẽ phát triển như một bào thai bình thường. Hy vọng rằng, qua phần giải thích trên đây, các bạn đã phần nào hiểu được IVF là gì.
2. Những ai nên đi thụ tinh trong ống nghiệm
Trên thực tế, mỗi phương pháp hỗ trợ mang thai lại phù hợp, đem lại hiệu quả cao với từng đối tượng nhất định. Vì thế, trước khi quyết định thực hiện, các cặp vợ chồng nên tìm hiểu kĩ, đồng thời dựa vào lời khuyên của các bác sĩ chuyên khoa.
Bên cạnh câu hỏi IVF là gì, có rất nhiều người thắc mắc không biết phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm phù hợp với những đối tượng nào?
Đối với phụ nữ, những người gặp phải tình trạng tắc cả hai vòi trứng hoặc lạc nội mạc tử cung nên nghiên cứu và thực hiện phương pháp trên để có cơ hội mang thai. Ngoài ra, một số người không thể xác định được nguyên nhân gây hiếm muộn, dù đã thử rất nhiều kỹ thuật khác rồi nhưng vẫn không đem lại kết quả như mong đợi. Vậy thì bạn hãy tìm tới phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm.
Đối với nam giới, đối tượng được bác sĩ khuyên nên áp dụng kĩ thuật trên đó là người không có tinh trùng ở trong tinh dịch. Để lấy được tinh trùng của họ, phục vụ quá trình thụ tinh trong ống nghiệm, các bác sĩ cần phẫu thuật mào tinh hoặc tinh hoàn. Bên cạnh đó, những người có chất lượng tinh trùng kém hoặc bị xuất tinh ngược cũng nên thử áp dụng kỹ thuật kể trên.
3. Một số trường hợp đặc biệt khác
Tại nhiều quốc gia trên thế giới, người ta không chỉ áp dụng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm cho các cặp vợ chồng hiếm muộn. Một số trường hợp khác cũng được khuyến khích tiến hành phương pháp này.
Đầu tiên, các cặp vợ chồng bị rối loạn di truyền và có khả năng truyền sang con thì nên thụ tinh trong ống nghiệm. Sau khi thực hiện kỹ thuật này, phôi thai đảm bảo sức khỏe sẽ được lựa chọn để đưa vào buồng tử cung. Nhờ vậy, họ hạn chế được nguy cơ mắc bệnh di truyền nghiêm trọng. Khi nghiên cứu IVF là gì, chắc hẳn bạn rất bất ngờ về hiệu quả của biện pháp này.
Các bệnh nhân bị ung thư hoặc bệnh hiểm nghèo khác nếu muốn bảo vệ khả năng sinh sản thì cũng nên thực hiện kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm. Trong đó, trứng, tinh trùng sẽ được lấy ra trước khi họ tiến hành điều trị bệnh.
Nếu gặp các vấn đề kể trên, bạn cũng có thể tham khảo phương pháp IVF để đảm bảo khả năng sinh sản và em bé có sức khỏe tốt nhất.
4. Khả năng thành công của phương pháp trên
Chắc hẳn, các cặp vợ chồng rất muốn biết nếu thực hiện phương pháp trên thì khả năng thành công có cao hay không? Nếu tìm hiểu kĩ IVF là gì, bạn sẽ biết rằng tỷ lệ thành công còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác nhau. Trong đó, chúng ta có thể kể đến như độ tuổi của người phụ nữ, nguyên nhân gây tình trạng hiếm muộn, chế độ sinh hoạt, chất lượng của quá trình thực hiện IVF.
Đặc biệt, các bác sĩ khuyến khích phụ nữ dưới 35 tuổi nên thực hiện phương pháp này, bởi vì chất lượng trứng của họ đảm bảo hơn. Nhìn chung, khả năng thành công của đối tượng này là 41 - 43%. Trong khi đó, những người càng lớn tuổi thì tỷ lệ thành công càng giảm xuống.
Ngoài ra, nguyên nhân gây hiếm muộn cũng quyết định khả năng thành công của phương pháp này. Những người phụ nữ bị lạc nội mạc tử cung thì tỷ lệ thành công sẽ thấp hơn so với các đối tượng khác.
Đặc biệt, các cặp vợ chồng cũng nên lưu ý thay đổi chế độ sinh hoạt lành mạnh, điều độ thì sẽ tăng khả năng thụ thai. Cụ thể, bạn nên hạn chế tối đa việc sử dụng các sản phẩm có chứa chất kích thích hoặc caffeine. Ngoài ra, chúng ta nên kiểm soát cân nặng của mình ở mức nhất định để không ảnh hưởng đến việc mang thai. Đó là những lưu ý bạn không thể bỏ qua khi nghiên cứu, tìm hiểu IVF là gì.
5. Những tác dụng phụ không mong muốn có thể xảy ra
Nhìn chung, phương pháp hỗ trợ mang thai nào cũng sẽ tiềm ẩn một số tác dụng phụ không mong muốn. Trước khi quyết định thực hiện, bạn nên nắm được những điều này và cân nhắc thật kỹ.
Một trong những tác dụng phụ có thể gặp phải đó là người phụ nữ sẽ mang đa thai, theo nghiên cứu thì 20% phụ nữ sẽ mang đa thai sau khi tiến hành phương pháp IVF. Ngoài ra, một tỷ lệ nhỏ phụ nữ gặp phải tình trạng mang thai bên ngoài tử cung, đây là vấn đề khá nghiêm trọng và bạn cần lưu ý.
Nếu như người phụ nữ đã có tuổi mà vẫn thực hiện phương pháp này thì khả năng bị sảy thai tăng cao. Những người sử dụng phôi đông lạnh để thực hiện kỹ thuật IVF cũng cần cẩn thận, tránh tình trạng sảy thai.
Nếu như tiến hành phương pháp này đã lâu mà vẫn chưa thấy hiệu quả, chắc chắn bạn sẽ cảm thấy căng thẳng, mệt mỏi và nhạy cảm hơn. Trong khoảng thời gian này, các cặp vợ chồng nên được nghỉ ngơi, thư giãn và giữ một tinh thần thoải mái. Như vậy, việc điều trị mới đem lại hiệu quả cao. | medlatec | 1,209 |
Những thông tin cơ bản về bệnh viêm tuyến giáp De Quervain
Viêm tuyến giáp De Quervain là một bệnh lý tương đối ít gặp. Mặc dù có thể phát hiện và chẩn đoán ở giai đoạn cấp tính, nhưng trong một số trường hợp, bệnh tiến triển sang giai đoạn muộn và dễ nhầm lẫn với một số bệnh cảnh tuyến giáp khác, đặc biệt là bướu giáp. Việc phân biệt và nhận biết sớm dấu hiệu vì thế là rất quan trọng, nhằm đưa ra hướng điều trị phù hợp.
1. Bệnh viêm tuyến giáp De Quervain là gì?
Viêm tuyến giáp De Quervain hay còn gọi là viêm tuyến giáp mô hạt bán cấp, là một trong 03 dạng viêm bán cấp gây ra các bệnh cảnh cường giáp hoặc suy giáp. Thông thường, với bệnh lý viêm tuyến giáp sẽ có 03 dạng chủ yếu là: viêm tuyến giáp mô hạt bán cấp, viêm tuyến giáp Lymphocytic bán cấp và viêm tuyến giáp bán cấp sau sinh.
Bệnh xuất hiện ở nữ giới với tỷ lệ cao hơn nam giới gấp 5 lần và thường rơi vào độ tuổi từ 20 - 50 tuổi. Có nhiều nguyên nhân được đưa ra nhưng phần lớn được cho là do bị phơi nhiễm với virus. Tuy nhiên kết luận này còn chưa được xác thực cụ thể và mặc dù các loại kháng thể kháng virus như cúm, Adenovirus, Coxsackievirus thường tăng giảm sau vài tháng nhưng không tìm thấy kháng thể trong các tế bào tuyến giáp và rất ít các trường hợp cho xét nghiệm dương tính.
2. Triệu chứng
Một số chuyên gia cho rằng bệnh sẽ bước vào giai đoạn khởi phát sau vài tuần phơi nhiễm với virus và gây ra các tình trạng viêm nhiễm ở đường hô hấp trên. Thường thì tỷ lệ mắc bệnh gia tăng vào mùa hè, thời điểm có tỷ lệ bệnh nhân nhiễm Enterovirus cao.
Biểu hiện lâm sàng
Ở giai đoạn mới phát bệnh, người bị viêm tuyến giáp De Quervain sẽ thấy sốt nhẹ, đau họng và đau mỏi cơ thể.
Sau đó tuyến giáp dần sưng to hơn bình thường, bệnh nhân thấy đau họng, cảm giác đau xuất hiện từ từ và tăng dần, đau nhiều khi nuốt. Cơn đau xuất hiện một bên hoặc hai bên, sau đó lan sang mép tai, hàm và vùng thái dương.
Trong trường hợp bị nhiễm độc giáp bệnh nhân sẽ vã mồ hôi nhiều, tim đập nhanh, hồi hộp, run tay đi kèm với một số triệu chứng của bệnh cường giáp như mệt mỏi, sụt cân,... Giai đoạn này có thể kéo dài từ 1 - 2 tháng sau đó trở về trạng thái bình thường, có thể có dấu hiệu suy giáp thoáng qua.
Biểu hiện cận lâm sàng
Xét nghiệm máu cho thấy số lượng tế bào bạch cầu bình thường hoặc tăng, tế bào lympho bình thường, tốc độ máu lắng tăng.
Điện di protein thấy tăng lượng σ và globulin, phản ứng protein C tăng.
Các xét nghiệm đánh giá chức năng của tuyến giáp cho các chỉ số hiển thị như TSH giảm, FT3, FT4 tăng ở giai đoạn cấp tính và đến giai đoạn sau thì trở về bình thường.
Siêu âm tuyến giáp cho hình ảnh giảm âm và các nhu mô tuyến giáp hiển thị không đều.
Ở giai đoạn muộn, hình ảnh có thể có nốt đơn độc ở thùy tuyến giáp, hoặc nhu mô không đều.
Tuyến giáp sẽ không bắt màu iod 131 nếu xạ hình tuyến giáp.
3. Các phương pháp chẩn đoán
Chẩn đoán xác định bệnh
Để tiến hành chẩn đoán bệnh, các bác sĩ có thể dựa trên triệu chứng lâm sàng chủ yếu là các cơn đau vùng cổ đi kèm với các xét nghiệm cận lâm sàng để đưa ra đánh giá chính xác tình trạng bệnh lý.
Đối với chẩn đoán bệnh bằng phương pháp tế bào học và mô bệnh học thì dựa vào các tiêu chuẩn:
Tế bào khổng lồ nhiều nhân và tế bào mô biểu mô dạng hạt xuất hiện ở tiêu bản nhuộm.
Sự thâm nhiễm hỗn hợp của các tế bào viêm và tế bào bình thường.
Tế bào nang bị thoái hóa và chất nền có những mảnh vụn tế bào ở dạng keo.
Sự xuất hiện của các u hạt hay không có sự hiện diện của các tế bào nang tăng hoạt và dạng chuyển hóa của các lympho bào.
Chẩn đoán phân biệt
Thông thường, bệnh viêm tuyến giáp De Quervain có các biểu hiện dễ bị nhầm lẫn với các bệnh vùng cổ hoặc bệnh tuyến giáp khác. Do đó mà cần phải chẩn đoán phân biệt với các bệnh như:
Viêm tuyến giáp do vi khuẩn sinh mủ: các cơn sốt xuất hiện nhiều hơn và thường là sốt cao, các biểu hiện của nhiễm trùng rõ ràng hơn, lượng bạch cầu tăng cao.
Trường hợp xuất huyết trong nang tuyến giáp, bệnh nhân sẽ thấy đau vùng khu trú, không có biểu hiện sốt, tốc độ máu lắng không tăng cao, hình ảnh siêu âm có thể thấy nang lớn để chẩn đoán loại trừ.
Phân biệt viêm tuyến giáp De Quervain với Basedow thì dựa vào các biểu hiện như không đau vùng cổ ở bệnh nhân Basedow nhưng có thể phù mắt, phù niêm trước vùng xương chày, độ tập trung iod 131 cao hơn viêm tuyến giáp bán cấp.
4. Điều trị
Đôi khi bệnh nhân bị viêm tuyến giáp De Quervain có thể tự khỏi với những người có sức đề kháng tốt và hệ miễn dịch khỏe mạnh. Trong trường hợp cần can thiệp điều trị, các bác sĩ có thể sử dụng một số loại thuốc sau để giảm triệu chứng, bao gồm:
Các loại thuốc giảm đau như Paracetamol, Aspirin hoặc các thuốc kháng viêm không steroid được áp dụng với các bệnh nhân để hạn chế các cơ, đau vùng cổ và tình trạng viêm.
Trường hợp nặng, bệnh nhân có thể được chỉ định với thuốc Glucocorticoid như Prednisolone (20 - 40mg/ngày). Sau đó giảm liều dần và ngưng sau khi sử dụng trong vòng 4 - 6 tuần.
Các thuốc Propranolol hau Atenolol được chỉ định để giảm các triệu chứng của bệnh cường giáp, được sử dụng cho đến khi xét nghiệm FT4 trở lại bình thường.
Một số ít trường hợp có thể sử dụng thuốc Levothyroxine để khôi phục chức năng tuyến giáp với bệnh nhân có biểu hiện suy giáp. | medlatec | 1,076 |
Có bao nhiêu cách tẩy trắng răng? Tẩy trắng răng có hại không?
Răng ố vàng, không đều màu là tình trạng mà rất nhiều người gặp phải do nhiều nguyên nhân như: chế độ ăn uống, chế độ chăm sóc, vệ sinh răng miệng….Chính vì vậy, một trong những phương pháp được ưa chuộng để điều trị hiệu quả tình trạng này là tẩy trắng răng. Vậy tẩy trắng răng có hại không?
1. Tẩy trắng răng là phương pháp gì?
Tẩy trắng răng là phương pháp sử dụng chất oxy hoá để thấm qua lớp men răng, kết hợp với năng lượng của ánh sáng để giúp tạo ra phản ứng oxy hoá với tác dụng cắt đứt được những chuỗi phân tử màu trong ngà răng, để răng trắng sáng và không gây tổn hại cho bề mặt răng.
Tẩy trắng răng giúp khắc phục tình trạng răng ố vàng, không đều màu và giúp mang đến hàm răng trắng sáng tự nhiên
2. Các phương pháp tẩy trắng răng
2.1 Tẩy trắng răng bằng miếng dán
Trên thị trường có rất nhiều miếng dán để người dùng có thể lựa chọn để giúp cho răng sáng bóng hơn. Cách sử dụng của phương pháp này cũng khá đơn giản, chỉ cần dán lên 2 hàm và giữ trong vòng 30 phút để răng trắng lên. Tuy nhiên, mỗi loại miếng dán lại phù hợp với tình trạng răng khác nhau nên người dùng có thể dễ bị nhầm lẫn. Hơn thế nữa, có quá nhiều loại miếng dán trên thị trường, có những loại không rõ nguồn gốc xuất xứ, chất lượng kém, không những không giúp tẩy trắng mà còn gây hại cho sức khoẻ răng miệng của người dùng.
2.2 Tẩy trắng răng bằng máng
Phương pháp này được sử dụng tại nhiều phòng khám nha khoa. Sau khi thực hiện thăm khám và kiểm tra tình trạng răng miệng, nha sĩ sẽ lấy dấu hàm để sản xuất máng tẩy trắng được làm bằng chất liệu plastic cho bệnh nhân. Sau đó, thuốc tẩy trắng được bơm vào máng và đeo vào răng một cách nhanh chóng và an toàn. Cuối cùng, bác sĩ sẽ hướng dẫn bệnh nhân kỹ lưỡng cách thực hiện tẩy trắng răng bằng máng tại nhà. Phương pháp này phù hợp nếu răng bị sậm màu ở mức nhẹ và người dùng muốn tiết kiệm về mặt tài chính.
2.3 Tẩy trắng răng bằng laser
Tẩy trắng răng bằng laser là phương pháp an toàn và hiệu quả, được sử dụng phổ biến hiện nay
Đây là phương pháp tân tiến nhất, kết hợp giữa thuốc tẩy trắng và tia laser, tạo nên một phản ứng giúp bẻ gãy được những phân tử ố vàng và xỉn màu trên răng, giúp mang đến một hàm răng trắng sáng và đều màu chỉ sau 30 phút. Tẩy trắng răng bằng laser được đánh giá là phương pháp an toàn, giúp răng trắng sáng lên 4 – 5 tông, không gây hư hại đến men răng cũng như an toàn với sức khoẻ.
3. Tẩy trắng răng có hại không?
– Bị ê buốt răng.
– Răng trắng lên nhưng không đều màu.
– Bị chết tuỷ, viêm lợi, hoại tử lợi, ung thư lưỡi, ung thư vòm họng…
– Hỏng men răng.
Nếu tự thực hiện tẩy trắng răng tại nhà và sử dụng các loại thuốc tẩy trắng kém chất lượng, người dùng sẽ gặp rất nhiều biến chứng nguy hiểm
4. Quy trình tẩy trắng răng Laser đúng chuẩn
4.1 Kiểm tra tình trạng răng miệng tổng quát
Bác sĩ tiến hành kiểm tra răng miệng tổng quát của bệnh nhân để xem chính xác tình hình ố màu, không đều màu của răng để có phương án tẩy trắng phù hợp. Bên cạnh đó, việc kiểm tra tổng quát còn giúp bác sĩ phát hiện được những bệnh lý răng miệng để điều trị sớm, không ảnh hưởng đến chất lượng tẩy trắng răng.
4.2 Vệ sinh răng miệng
Bước tiếp theo, bác sĩ sẽ vệ sinh sạch sẽ khoang miệng cho bệnh nhân bằng dung dịch sát khuẩn y tế chuyên dụng. Sau đó sẽ tiến hành cách ly môi, nướu với răng bằng cách đeo dụng cụ banh miệng, đặt bông gòn ngăn giữa răng và phần trong của khoang miệng.
4.3 Bôi thuốc tẩy trắng và chiếu đèn
Bệnh nhân sẽ được bôi thuốc tẩy trắng lên bề mặt của răng. Đây là một bước vô cùng quan trọng vì những bác sĩ có tay nghề chuyên môn cao sẽ tính toán chính xác được lượng thuốc cần bôi để không gây hỏng men răng cũng như khiến cho hàm răng bị mất màu sắc tự nhiên. Tiếp theo, bác sĩ sẽ chiếu đèn trực tiếp lên răng và bảo vệ mắt bệnh nhân bằng kính chuyên dụng.
4.4 Làm sạch răng miệng
Bước cuối cùng, bệnh nhân sẽ được lau sạch thuốc trên bề mặt răng, vệ sinh sạch sẽ khoang miệng và súc miệng với nước sạch. Bên cạnh đó, bác sĩ cũng sẽ hướng dẫn bệnh nhân về chế độ ăn uống khoa học và chế độ chăm sóc phù hợp để giữ răng trắng sáng. | thucuc | 885 |
11 cách chữa dạ dày hiệu quả nhất
Bệnh lý dạ dày đang ngày càng có xu hướng gia tăng trong xã hội hiện nay. “Có những cách chữa dạ dày như thế nào?” là vấn đề nhiều người bệnh quan tâm. Bài viết tổng hợp các phương pháp trị bệnh dạ dày hiệu quả. Người bệnh có thể tham khảo để có phương án điều trị, đảm bảo chất lượng cuộc sống.
1. Bệnh đau dạ dày và nguyên nhân
Trước khi tìm hiểu về cách chữa dạ dày bạn nên xác định rõ bệnh dạ dày là gì. Bệnh dạ dày là tình trạng xuất hiện các tổn thương trên bề mặt của niêm mạc dạ dày. Đây là dạng bệnh lý phổ biến ở hệ tiêu hóa và có thể gặp ở mọi độ tuổi khác nhau.
Bệnh đau dạ dày có thể do nhiều nguyên nhân gây ra như:
– Vi khuẩn HP tấn công dạ dày
– Ăn uống, sinh hoạt không điều độ
– Uống rượu bia, thuốc lá
– Căng thẳng kéo dài
Dạ dày là bệnh lý phổ biến ở hệ tiêu hóa
2. Các triệu chứng đau dạ dày
Bệnh đau dạ dày gây ra nhiều biểu hiện khác nhau. Có người thường bị đau thượng vị, người lại bị chướng bụng, ợ hơi,…Mọi người cần có kiến thức về các dấu hiệu khi mắc bệnh nhằm giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.
2.1 Đau ở thượng vị
Bệnh nhân có thể xuất hiện cơn đau âm ỉ hoặc đau bụng dữ dội. Bệnh càng nặng thì mức độ đau càng diễn ra mạnh và thường xuyên hơn. Cảm giác đau tức vùng bụng trên là dấu hiệu điển hình khi bị viêm dạ dày. Cơn đau sẽ thường xuất hiện khi ăn quá no hoặc quá đói.
2.2 Cảm giác đầy bụng
Khi bị đau dạ dày ở mức độ nhẹ bạn sẽ thường cảm thấy đầy bụng sau khi ăn. Bạn cần theo dõi những thay đổi bất thường của cơ thể để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Nếu để kéo dài tình trạng này sẽ khiến bệnh phát triển sang giai đoạn nặng hơn.
2.3 Ợ hơi, ợ chua
Người bệnh sẽ thường xuyên bị ợ, đôi khi ợ ra vị đắng như mật. Hiện tượng này do sự vận động của dạ dày bị rối loạn làm thức ăn bị khó tiêu dẫn tới lên men và sinh ra hơi.
2.4 Buồn nôn
Nôn và buồn nôn là hiện tượng thức ăn trong dạ dày bị đẩy ra ngoài. Đây là biểu hiện của đau dạ dày ở giai đoạn nhẹ. Người bệnh có nguy cơ rách thực quản, làm tổn thương niêm mạc dẫn tới bệnh đau dạ dày.
2.5 Xuất huyết dạ dày
Trường hợp bệnh nặng có thể dẫn tới chảy máu dạ dày. Biểu hiện là người bệnh có thể nôn hoặc đi ngoài ra máu. Bệnh nhân khi gặp triệu chứng này thì nên tới bệnh viện để bác sĩ kịp thời xử lý. Người bệnh còn kèm theo các dấu hiệu: Chóng mặt, choáng váng, mệt mỏi do mất máu.
2.6 Thay đổi thói quen đại tiện
Khi dạ dày gặp vấn đề sẽ làm rối loạn các chức năng của hệ tiêu hóa. Vì vậy người bệnh sẽ bị thay đổi thói quen đại tiện. Ví dụ lúc trước người bệnh thường đi đại tiện vào một khung giờ cố định thì bây giờ người bệnh có thể buồn đi đại tiện bất cứ lúc nào, không kiểm soát được.
Đau thượng vị là dấu hiệu của bệnh dạ dày
3. Hướng dẫn cách chữa đau dạ dày
Thực tế đau dạ dày là bệnh lý khá phổ biến vì vậy hiện nay đã có nhiều cách khác nhau để chữa bệnh. Phần lớn các trường hợp mắc bệnh dạ dày sẽ được điều trị bằng thuốc. Kết hợp với dùng thuốc là việc thay đổi thói quen ăn uống, sinh hoạt, dùng các dược liệu thiên nhiên,….
3.1 Điều trị nội khoa
Người bệnh sẽ sử dụng một số loại thuốc để điều trị bệnh như:
– Thuốc kháng sinh
– Thuốc kháng hoặc giảm acid
– Thuốc nhuận tràng
– Thuốc giảm đau
– Thuốc bảo vệ dạ dày
– Thuốc trung hòa acid
Điều trị bằng thuốc là cách chữa dạ dày hiệu quả
3.2 Thay đổi thói quen ăn uống là cách chữa dạ dày hiệu quả
Tình trạng đau dạ dày có thể được cải thiện tốt bằng việc xây dựng chế độ ăn phù hợp. Người bệnh nên ăn các thực phẩm nhạt ( không chứa muối và gia vị), ít chất xơ, dễ tiêu hóa. Các thực phẩm chính của chế độ này gồm: Bánh mì nướng, cơm, táo, chuối,…Ngoài ra còn có các thực phẩm bổ sung như: Cà rốt, thịt gà, khoai tây, sữa chua,…
Mặc dù chế độ ăn uống này có khả năng hỗ trợ điều trị đau dạ dày nhưng không nên áp dụng trong thời gian dài vì dễ gây thiếu chất. Bạn chỉ nên ăn các loại thực phẩm trên trong vài ngày sau đó quay về chế độ ăn uống đầy đủ nhóm dinh dưỡng.
3.3 Xoa bóp bụng
Xoa bóp bụng là phương pháp vật lý trị liệu có thể thực hiện tại nhà. Xoa bóp đúng cách sẽ giúp xoa dịu và làm giảm cơn co thắt.
– Bước 1: Xoa thật nóng 2 lòng bàn tay. Bạn có thể sử dụng thêm vài giọt dầu nóng để tăng hiệu quả
– Bước 2: Áp tay vào bụng và xoa từ trái sang phải và lên xuống
Chỉ nên thực hiện xoa bóp sau ăn 1 tiếng và thời gian thực hiện trong vòng 10 – 15 phút. Không nên xoa bóp sau khi ăn no sẽ khiến dạ dày càng đau hơn.
3.4 Uống nhiều nước
Khi hệ tiêu hóa gặp vấn đề việc uống nước là vô cùng cần thiết. Thiếu nước khiến các hoạt động của hệ tiêu hóa kém hơn và làm tăng nguy cơ đau dạ dày. Uống nước còn làm giảm tình trạng ợ nóng. Người lớn cần bổ sung ít nhất 2 lít nước mỗi ngày và số lượng ít hơn đối với trẻ em.
3.5 Chườm ấm
Cơn đau ở mức độ nhẹ bạn có thể dùng cách chườm ấm. Nhờ hơi ấm các mạch máu ở vùng thượng vị được giãn ra và giảm sự co bóp. Việc này còn thúc đẩy hệ tiêu hóa hoạt động thuận lợi hơn. Bạn nên sử dụng nước ấm trong khoảng 50 độ C và chườm trong thời gian 10 tới 20 phút.
3.6 Hít thở đều
Trường hợp bị đau dạ dày do căng thẳng bạn cần hít thở sâu và đều sẽ nhanh chóng giúp giảm đau. Lý do phải hít thở sau là khi này dạ dày sẽ giảm tiết dịch vị và giải phóng Endorphins. Endorphins là chất dẫn truyền thần kinh giúp giảm đau tự nhiên.
3.7 Không ăn thức ăn khó tiêu
Khi bị đau dạ dày bạn không nên ăn các thực phẩm khó tiêu như: Thức ăn chứa nhiều dầu mỡ, thức ăn cay nóng, đồ ăn có vị chua chứa nhiều acid. Các loại thực phẩm này sẽ khiến tình trạng bệnh của bạn trở nên trầm trọng hơn.
3.8 Gừng
Bạn có thể chữa đau dạ dày bằng gừng. Gừng có thể ăn tươi hoặc hoặc chế biến cùng thức ăn, uống trà giúp giảm đau bụng. Tuy nhiên chỉ nên dùng gừng ở mức độ vừa phải vì khi sử dụng quá nhiều có thể gây tác dụng phụ: Khó tiêu, đầy bụng.
3.9 Dùng nghệ và mật ong là cách chữa dạ dày hiệu quả
Nghệ và mật ong vốn được biết tới là chất chống viêm tự nhiên giúp giảm đau dạ dày. Người bệnh có thể dùng bột nghệ hòa tan cùng nước ấm và mật ong để uống. Bạn nên duy trì phương pháp này hàng ngày sẽ thấy cơn đau dạ dày giảm đi đáng kể.
Nghệ và mật ong là phương thuốc tự nhiên giúp dạ dày khỏe mạnh
Mong rằng với những cách chữa dạ dày kể trên sẽ giúp bạn cải thiện tình trạng đau dạ dày. Bạn có thể sử dụng một hoặc kết hợp nhiều phương pháp để nâng cao tính hiệu quả.
| thucuc | 1,421 |
Phương pháp xét nghiệm các bệnh lây qua đường tình dục?
Phương pháp xét nghiệm các bệnh lây qua đường tình dục giúp bác sĩ có sự chẩn đoán và tiên lượng đối với tình hình bệnh của bệnh nhân. Từ đó, tùy vào từng loại bệnh lý và tình trạng bệnh nặng hay nhẹ, bác sĩ sẽ có thể đưa ra chỉ định điều trị bệnh cụ thể. Cùng đọc bài viết dưới đây để tìm hiểu những loại bệnh lý tình dục thường gặp và phương pháp chẩn đoán bệnh hiệu quả nhé.
1. Khái niệm các bệnh lây qua đường quan hệ tình dục là gì?
Các bệnh lý tình dục là các loại bệnh có thể lây truyền khi thực hiện quan hệ tình dục. Nguyên nhân gây ra các bệnh này là do sự tồn tại của các loại ký sinh trùng và vi khuẩn sinh sống trên da hoặc trong dịch tiết, máu, vùng kín,…của người mắc bệnh.
Khi thực hiện quan hệ tình dục với người mắc bệnh, sự tiếp xúc trực tiếp với cơ quan sinh dục, da, máu hay những vết loét thì khả năng cao chúng ta sẽ bị lây nhiễm bệnh. Các loại vi khuẩn gây bệnh xâm nhập vào cơ thể thông qua các cách thức kể trên, từ đó ủ bệnh và phát bệnh, để lại những biến chứng nguy hiểm cho cơ thể. Do đó, chúng ta cần chủ động đi thăm khám bác sĩ để có sự phát hiện và điều trị bệnh kịp thời.
Các bệnh lý tình dục là các loại bệnh có thể lây truyền khi thực hiện quan hệ tình dục
2. Các bệnh lý tình dục và phương pháp chẩn đoán
2.1. Xét nghiệm bệnh lý Chlamydia
Bệnh lý Chlamydia là một loại bệnh có khả năng lây nhiễm sang người khác thông qua con đường quan hệ tình dục. Bệnh này xuất phát từ một loại virus gây bệnh có rất ít triệu chứng, thậm chí không có triệu chứng. Tới một thời điểm ủ bệnh và phát bệnh nhất định, bệnh sẽ có thể biểu hiện ra như: gặp khó khăn khi đi vệ sinh, đau phần bụng dưới, đối với nữ giới có hiện tượng khí hư tiết ra nhiều bất thường, dịch âm đạo có màu sắc, mùi hôi khó chịu, đối với nam giới thì phần tinh hoàn có hiện tượng đau, xung quanh bẹn có nổi hạch,…
Bệnh lý Chlamydia sẽ được bác sĩ xét nghiệm để chẩn đoán thông qua việc xét nghiệm nước tiểu, hoặc sử dụng tăm bông lấy dịch bên trong cơ quan sinh dục nam giới/nữ giới để phân tích bệnh lý.
2.2. Chẩn đoán bệnh lý lậu
Lậu là một trong những loại bệnh lý có khả năng lây truyền qua đường quan hệ tình dục. Bên cạnh việc lây lan qua cơ quan sinh dục, bệnh còn có thể phát triển ở khu vực khoang miệng, cổ họng, xung quanh hậu môn,…Sau khi có sự tiếp xúc với người mắc bệnh thông qua đường quan hệ tình dục, vi khuẩn sẽ có thời gian ủ bệnh và xuất hiện thành triệu chứng dễ nhận thấy sau khoảng 10 ngày. Một số biểu hiện khi mắc bệnh lý lậu đó là:
– Cơ quan sinh dục có dấu hiệu chảy dịch. Các chất dịch có màu trắng đục, khá nhầy, hoặc có lẫn máu.
– Cảm thấy đau buốt mỗi lần đi vệ sinh. Đôi lúc còn có hiện tượng nóng rát.
– Đối với nữ giới, xảy ra hiện tượng chảy máu âm đạo, hoặc chảy máu giữa các chu kỳ kinh nguyệt.
– Đối với nam giới có hiện tượng đau nhức phần tinh hoàn hoặc xung quanh tinh hoàn.
– Một số trường hợp còn bị mắc hiện tượng ngứa rát vùng hậu môn,..
Để chẩn đoán bệnh lý lậu, các bác sĩ sẽ thực hiện xét nghiệm nước tiểu, hoặc thực hiện lấy dịch mẫu ở cơ quan sinh dục nam giới/nữ giới để phân tích bệnh lý, từ đó đưa ra phương pháp điều trị bệnh.
Lậu là một trong những loại bệnh lý có khả năng lây truyền qua đường quan hệ tình dục
2.3. Xét nghiệm bệnh viêm gan B và viêm gan C
Viêm gan B và viêm gan C là những loại bệnh có thể lây truyền qua đường tình dục. Bệnh này nếu mắc phải sẽ gây ảnh hưởng xấu tới gan. Sau một thời gian mắc phải, bệnh có thể biểu hiện với những triệu chứng như: mệt mỏi, buồn nôn, đau nhức cơ, vàng da,…
Để tìm ra phương pháp điều trị bệnh, bác sĩ sẽ cần thực hiện lấy máu bệnh nhân để phân tích, chẩn đoán tình trạng bệnh lúc đó.
2.4. Phát hiện bệnh lý giang mai
Giang mai cũng là một trong những loại bệnh nguy hiểm có khả năng lây truyền qua đường quan hệ tình dục. Bệnh lý này có ảnh hưởng xấu tới các bộ phận trong cơ thể như: cơ quan sinh dục, phần da, niêm mạc da, não, tim, hệ thần kinh,…Giang mai là bệnh bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau trong đó có giai đoạn ủ bệnh và giai đoạn phát bệnh. Khi phát bệnh sẽ xảy ra những biểu hiện như: mọc các nốt săng giang mai, nặng hơn có thể sẽ bị phát ban, sốt, mọc hạch, tê liệt,…Bệnh giang mai nếu không được nhanh chóng chữa trị sẽ có thể dẫn tới tổn thương đa cơ quan, thậm chí gây tử vong.
Để phát hiện và chẩn đoán bệnh, bác sĩ sẽ tiến hành lấy máu, hoặc lấy dịch tiết từ các vết loét để kiểm tra và phân tích kết quả.
2.5. Bệnh lý Herpes được phát hiện như thế nào?
Herpes là bệnh lý có khả năng lây truyền rất nhanh thông qua các vết xước hoặc vết thương trên da
Theo đó, herpes là bệnh lý có khả năng lây truyền rất nhanh thông qua các vết xước hoặc vết thương trên da. Những biểu hiện nổi bật của bệnh lý này đó là: nổi mụn nước, loét ở cơ quan sinh dục, xung quanh cơ quan sinh dục, đau rát hoặc ngứa,…Một số trường hợp còn có thể xuất hiện triệu chứng: đau đầu, đau nhức cơ, sốt, nổi hạch,…
Để chẩn đoán xem người bệnh có mắc herpes hay không, các bác sĩ sẽ thực hiện lấy dịch ở các nốt mụn hoặc vết loét. Ngoài ra, bác sĩ còn có thể tiến hành lấy máu để xét nghiệm bệnh.
2.6. Xét nghiệm bệnh HIV
HIV là một loại bệnh lý nguy hiểm, có khả năng gây tác động suy giảm miễn dịch ở người, khiến cho cơ thể mất khả năng chống lại các loại virus, vi khuẩn gây hại, đồng thời còn có khả năng gây ra bệnh AIDS.
Bệnh lý HIV thường được phát hiện ra thông qua việc xét nghiệm máu. Do đó, để chẩn đoán bệnh này, bác sĩ sẽ tiến hành lấy máu để xác định virus trong máu hoặc trong nước bọt của người bệnh. Xét nghiệm này sẽ giúp các bác sĩ xác định được loại HIV mà người bệnh mắc phải. Từ đó, có biện pháp điều trị và phòng ngừa khả năng lây bệnh sang cho người khác. | thucuc | 1,240 |
Cách giảm bắp chân để có chân thon nhỏ
Bắp chân to, thô khiến nhiều chị em phụ nữ cảm thấy kém tự tin và ngần ngại khi diện những chiếc váy ngắn. Thực tế, có rất nhiều biện pháp đơn giản giúp đốt cháy mỡ thừa và mang lại đôi chân thon gọn, săn chắc.
1. Nguyên nhân gây tình trạng bắp chân to
Cách làm giảm bắp chân sẽ tùy thuộc vào nguyên nhân khiến bắp chân to. Nhìn chung, có nhiều nguyên dẫn tới bắp chân to và thô cứng. Dưới đây là những nguyên nhân gây to bắp chân thường gặp:Di truyền: Bắp chân hay bắp đùi to có thể là do gen di truyền. Bắp chân to do di truyền thường sẽ xảy ra ở nhiều thành viên trong gia đình.Thói quen sinh hoạt không lành mạnh: Lối sống tĩnh tại, không vận động là nguyên nhân khiến bắp chân to, thô. Ngoài ra, chế độ ăn uống không lành mạnh, ăn nhiều dầu mỡ, thức ăn nhanh cũng sẽ dẫn tới tình trạng bắp chân to.Tập luyện không đúng cách: Việc tập luyện không đúng cách, tập sai tư thế có thể khiến bắp chân ngày càng to hơn.Cấu trúc cơ thể: Mỗi người sẽ có một cơ địa khác nhau, do đó nếu bắp chân to do cấu trúc cơ thể thì rất khó khắc phục. Trong trường hợp này, bạn có thể khắc phục bằng cách mặc quần hoặc váy dài để che bắp chân.
2. Các cách giảm mỡ ở bắp chân hiệu quả
2.1 Chạy bộ hoặc đạp xe. Các phương pháp cơ bản giúp giảm mỡ bắp chân và đùi chính là chạy bộ và đạp xe. Hai phương pháp này đem lại hiệu quả tốt trong việc giảm bắp chân, kích thích hoạt động tim mạch và tăng cường trao đổi chất, nhờ đó thúc đẩy quá trình đốt mỡ thừa trên toàn cơ thể và nâng cao sức khỏe tổng thể.2.2 Nhảy dây. Nhảy dây là một bài tập đơn giản nhưng hiệu quả trong việc đốt mỡ thừa, tăng cường sức bền và sự dẻo dai của cơ bắp. Bài tập này đòi hỏi sự kết hợp của nhiều nhóm cơ cùng một lúc, trong đó quan trọng nhất là cơ bắp chân và cơ đùi. Do vậy, kiên trì tập luyện nhảy dây mỗi ngày sẽ giúp bạn nhanh chóng sở hữu một đôi chân thon gọn và săn chắc.2.3 Luyện tập động tác nhón gót. Với bài tập này bạn sẽ không cần tốn quá nhiều năng lượng như khi chạy bộ, đạp xe hay nhảy dây, nhưng nó lại tác động mạnh lên vùng cơ bắp chân. Bạn có thể luyện tập nhón gót bất cứ lúc nào, chỉ cần lặp đi lặp lại động tác nhón gót rồi từ từ hạ xuống nhiều lần liên tục.2.4 Leo cầu thang. Leo cầu thang là một bài tập đốt cháy mỡ thừa và làm thon gọn chân rất hiệu quả. Bạn nên luyện tập ít nhất 15 phút mỗi ngày để mang lại hiệu quả tốt nhất.2.5 Chế độ dinh dưỡng phù hợp. Một chế độ dinh dưỡng lành mạnh, hợp lý là nền tảng quan trọng giúp duy trì sức khỏe và giảm lượng mỡ thừa trên cơ thể, bao gồm cả vùng bắp chân và đùi. Trong khẩu phần ăn, bạn cần cắt giảm lượng chất béo, tinh bột, đường, tăng lượng vitamin, chất khoáng, chất xơ để bổ sung nguồn dinh dưỡng thiết yếu, nhằm nâng cao hiệu quả trao đổi chất, đốt mỡ.2.6 Massage bắp chân và đùi. Massage bắp chân là một biện pháp để làm giảm bắp chân. Massage giúp chuyển hóa mô mỡ cứng tích tụ lâu năm ở bắp chân, từ đó tạo điều kiện đốt cháy và đào thải lượng mỡ thừa ra bên ngoài. Bạn có thể sử dụng dầu oliu hoặc dầu dừa để thực hiện massage, nên hướng theo vòng đùi, vòng bắp chân một cách nhẹ nhàng, đều đặn và kéo dài khoảng 30 phút mỗi ngày. Kết hợp massage với các bài tập kể trên sẽ đem lại hiệu quả nhanh chóng.2.7 Tập tư thế ngồi đúng cáchNgồi vắt chéo hoặc khoanh chân quá lâu sẽ khiến bắp chân tích tụ mỡ thừa và ngăn cản máu lưu thông khiến bắp chân dễ nhức mỏi. Ngoài ra, bạn cũng cần đi và đứng một cách hợp lý để chân không phải chịu sức nặng quá lớn. Thông thường, những người hay đi kiểu nhón chân sẽ có bắp chân nhỏ hơn những người hay đi kiểu gót chân chạm đất.2.8 Bài tập đóng mở chân. Bài tập đóng mở chân là cách giảm mỡ ở bắp chân đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả vì nó có nhiều tác động đến vùng cơ bụng và bắp đùi, hỗ trợ giúp chân thon gọn, săn chắc. Cách thực hiện bài tập như sau:Nằm xuống thảm tập, giơ hai chân lên vuông góc với sàn.Từ từ mở rộng hai chân sang ngang rộng nhất có thể rồi lại khép trở về tư thế ban đầu.Lưu ý cần giữ chân thẳng khi thực hiện động tác đóng mở chân. Bạn nên kiên trì luyện tập động tác này mỗi ngày để nhận được kết quả tốt nhất.2.9 Bài tập ngồi gập người về phía trướcĐây là một cách làm giảm bắp chân khá đơn giản. Các bước tiến hành như sau:Ngồi trên sàn, 2 chân duỗi thẳng và đưa 2 tay lên cao. Hít sâu rồi từ từ thở ra và cúi gập người xuống. Bụng lúc này sẽ sát với đùi, lưng duỗi thẳng, 2 bàn tay nắm 2 lòng bàn chân. Nên giữ nguyên tư thế với 10 nhịp thở đều và sâu, rồi trở lại tư thế ban đầu. Thực hiện lại động tác trên 3 lần. Nếu thực hiện đúng tư thế, bạn sẽ cảm nhận bắp chân từ từ căng và nóng lên. Bài viết trên đây đã giới thiệu một số cách làm giảm mỡ bắp chân đơn giản. Bạn cần kiên trì luyện tập các bài tập trên kết hợp với xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh, hợp lý để sở hữu đôi chân thon gọn, săn chắc. | vinmec | 1,049 |
Chị em nên cẩn trọng khi phát hiện tình trạng khí hư bã đậu
Khí hư bã đậu là một trong những biểu hiện bất thường cảnh báo nguy cơ bị viêm nhiễm âm đạo, nếu không nhanh chóng đi khám và xử trí thì bệnh có thể tiến triển thành viêm cổ tử cung, tử cung thậm chí là lan đến vòi trứng. Những bệnh lý này ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe sinh sản của chị em phụ nữ về sau.
1. Tìm hiểu về khí hư âm đạo nữ giới
Khí hư còn được biết đến với cái tên huyết trắng là một loại dịch do âm đạo và cổ tử cung tiết ra. Thông thường âm đạo của phụ nữ sẽ luôn duy trì một lượng khí hư sinh lý nhất định, giúp giữ độ ẩm trong môi trường này, đồng thời cân bằng độ p
H, bôi trơn hoạt động quan hệ tình dục và bảo vệ âm đạo trước sự xâm nhập của vi khuẩn gây bệnh.
Khí hư khi ở trạng thái bình thường sẽ mang những đặc điểm như sau:
Trong suốt, không màu như lòng trắng trứng hoặc hơi trắng đục;
Không vón cục, không dính, không quá đặc hoặc quá loãng;
Không có mùi hoặc hơi mùi nhẹ nhưng tuyệt đối không phải là mùi hôi khó chịu;
Khí hư tiết ra ít trong những ngày bình thường, nó chỉ tiết ra nhiều vào ngày rụng trứng, ngày hành kinh hoặc có kích thích tình dục.
Nếu khí hư tiết ra nhiều hơn bình thường mà không phải đang trong những thời điểm kể trên, cùng với đó là hình thái màu sắc giống như bã đậu thì chị em cần hết sức lưu ý vì có thể “cô bé" đang bị viêm nhiễm tấn công.
2. Khí hư bã đậu là do nguyên nhân gì?
Nấm men Candida là tác nhân chính xuất hiện trong phần lớn các trường hợp bị viêm âm đạo ở nữ giới. Nó có thể ký sinh ở những khu vực ẩm ướt trên cơ thể người như vùng miệng, da, đường ruột và âm đạo nữ giới. Ở trạng thái bình thường nó có thể tồn tại trong âm đạo mà không gây nên tác động tiêu cực nào. Lúc này số lượng nấm Candida vẫn ở ngưỡng chấp nhận được, chúng chúng sống hòa bình với các vi sinh vật khác tại đây. Tuy nhiên nếu độ p
H ở âm đạo bị mất cân bằng, sức đề kháng của bệnh nhân bị suy giảm sẽ làm mất đi một lượng lớn lợi khuẩn tạo điều kiện để nấm men phát triển và bùng phát sự viêm nhiễm.
Một số yếu tố làm tăng rủi ro nấm Candida phát triển mất kiểm soát đó là:
Không sử dụng biện pháp bảo vệ an toàn khi quan hệ tình dục;
Vệ sinh vùng kín sai cách;
Niêm mạc âm đạo bị trầy xước hoặc tổn thương;
Tác dụng phụ khi điều trị bằng kháng sinh kéo dài;
Phụ nữ bị thay đổi nội tiết tố trong khi mang thai và sau sinh tạo cơ hội để nấm men sinh sôi;
Người mắc các bệnh mạn tính khiến hệ miễn dịch bị suy yếu như suy thận, viêm gan, nhiễm khuẩn huyết, tiểu đường, nhiễm trùng, viêm khớp,...
3. Các triệu chứng xuất hiện kèm theo khí hư bã đậu
Đặc điểm của khí hư bã đậu cùng các dấu hiệu điển hình khác khi phụ nữ bị viêm âm đạo do nấm men Candida:
Khí hư có màu trắng đục như sữa, ra nhiều với tính chất giống bã đậu, sủi bọt hoặc đóng cặn, có mùi hôi;
Ngứa rát và nóng ran âm đạo;
Sưng đỏ niêm mạc âm đạo;
Tiểu tiện khó;
Đau và thậm chí là chảy máu khi giao hợp.
Khí hư bã đậu cùng với những biểu hiện khó chịu nêu trên không những ảnh hưởng xấu tới sinh hoạt hàng ngày mà còn tác động tiêu cực tới tâm lý của chị em phụ nữ. Nếu không có biện pháp điều trị triệt để tình trạng viêm âm đạo, nấm men sẽ dần xâm nhập vào hệ thống các cơ quan sinh dục phía trên dẫn tới các bệnh lý phụ khoa nghiêm trọng khác như viêm vùng chậu, viêm tử cung, thậm chí có thể gây vô sinh, hiếm muộn. Trong trường hợp bệnh nhân là phụ nữ mang thai mà bị viêm âm đạo thì sẽ làm tăng nguy cơ sinh non, sảy thai,...
4. Xử trí ra sao khi khí hư ra nhiều như bã đậu?
Khi nhận thấy sự khác thường của khí hư, đặc biệt là khí hư bã đậu thì phụ nữ hãy nhanh chóng chủ động đi thăm khám phụ khoa tại bệnh viện. Lúc này các bác sĩ sẽ chỉ định tiến hành những chẩn đoán cần thiết như soi tươi dịch âm đạo, xét nghiệm dịch âm đạo kiểm tra các bệnh truyền nhiễm khác có thể như Chlamydia,... để xác định xem nguyên nhân dẫn tới khí hư bã đậu là do nấm, tạp khuẩn hay vi khuẩn gây ra. Khi đã có kết quả bệnh nhân cần được điều trị theo phác đồ phù hợp.
Kháng sinh đường uống, kem bôi trị nấm và viên đặt âm đạo là những phương án được áp dụng chủ yếu đối với những trường hợp bị viêm âm đạo do nấm men. Thời gian dùng thuốc thường kéo dài từ 7 - 14 ngày tùy từng trường hợp.
Đặc biệt, khi bị nhiễm nấm Candida thì tỷ lệ tái phát là rất cao. Ngoài ra, có những bệnh nhân còn bị dị ứng, gặp tác dụng phụ hoặc kháng thuốc, số khác bị viêm âm đạo là do bội nhiễm cao, nội tiết tố suy giảm và viêm ở tuổi tiền mãn kinh nên dễ bị tái phát bệnh. Do đó để phòng tránh nguy cơ bệnh quay trở lại, chị em cần lưu ý tới những điều sau:
Tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ về việc dùng thuốc. Không tự ý thay đổi liều lượng, loại thuốc và tự ý ngừng sử dụng khi chưa tái khám và có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa;
Duy trì sự ổn định trong môi trường âm đạo bằng cách ăn uống đủ chất với chế độ dinh dưỡng lành mạnh, khoa học, ngủ đủ giấc, tránh xa rượu bia và thuốc lá, nghỉ ngơi hợp lý, rèn luyện thể dục thể thao mỗi ngày,... ;
Nếu phụ nữ bị viêm âm đạo do lây nhiễm từ chồng/bạn tình thì cả hai đều phải đồng thời điều trị và kiêng quan hệ trong thời gian trị bệnh;
Đi khám phụ khoa định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, nhờ đó điều trị bệnh ngay từ sớm;
Giữ gìn vệ sinh vùng kín mỗi ngày: nên rửa theo chiều từ trước ra sau hoặc không ngâm mình quá lâu trong bồn tắm để tránh tình trạng vi khuẩn từ hậu môn lan tới âm đạo, không thụt rửa sâu vào trong vì dễ khiến âm đạo bị tổn thương. Ngoài ra cần mặc trang phục thoáng mát, rộng rãi và lựa chọn dung dịch vệ sinh phụ nữ dịu nhẹ, phù hợp với cơ địa của mình. | medlatec | 1,207 |
Phẫu thuật thay khớp vai khi nào cần tiến hành?
Thay khớp vai được nhắc tới là phương pháp tối ưu cho bệnh nhân bị thoái hóa phần khớp vai nặng nề. Tuy nhiên, không phải lúc nào, và ai cũng có thể thực hiện biện pháp này.
1. Tìm hiểu về phương pháp mổ thay khớp vai?
Phẫu thuật khớp vai nhân tạo, hay chính là việc thay thế phần khớp vai bị hư hỏng bằng khớp nhân tạo, có thể gắn thêm xi măng xương.
1.1. Trường hợp nào thay khớp vai được chỉ định?
Giống như các bệnh lý khớp khác thì ở khớp vai, khi phương pháp điều trị nội khoa, tại chỗ hay dùng thuốc không đem lại hiệu quả cần thiết, phẫu thuật thay khớp sẽ được cân nhắc thực hiện. Bởi khớp hư hại nhiều sẽ khiến cho khả năng vận động và cuộc sống của người bệnh bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
02 nguyên nhân gây hỏng khớp vai là thoái hóa khớp hoặc gãy xương cổ và chỏm xương cánh tay (gãy xương phức tạp vùng đầu trên xương cánh tay).
Hình ảnh mô tả cấu tạo khớp vai
Thoái hóa khớp vai thường xảy ra khi người bệnh bị chấn thương do sai khớp kéo dài. Tùy từng mức độ mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Nếu độ thoái hóa nghiêm trọng, người bệnh không thể kiểm soát cơn đau, không thể cử động vai trong hoạt động thường nhật thì thay khớp là biện pháp đáng lưu tâm.
Với trường hợp gãy xương, mức độ gãy từ I tới IV tăng dần, cơ bản dựa vào số mảnh gãy để chuyên gia đưa ra phương án xử lý phù hợp. Nếu tổn thương tới độ IV, bệnh nhân chỉ có thể phẫu thuật hoặc can thiệp bằng kết xương thông thường để duy trì vận động khớp vai.
Trên thực tế, bác sĩ sẽ căn cứ vào tình trạng của người bệnh và quyết định của họ để đưa ra phương pháp phù hợp nhất.
1.2. Phân tích ưu, nhược điểm của phẫu thuật thay khớp
Kỹ thuật thay thế khớp vai có tỷ lệ thành công trên 98% nên được ứng dụng rộng rãi hiện nay. Bệnh nhân có thể giảm bớt đau nhức một cách rõ rệt, nhanh chóng lấy lại khả năng vận động cũng như phục hồi chức năng khớp bị hỏng. Cùng với đó, cánh tay và vai dễ dàng cử động mà không gây ảnh hưởng tới các dây hay khoang khớp lân cận. Ngoài ra, phương pháp này cũng làm giảm nguy cơ nhiễm trùng và hạn chế tàn tật cho người bệnh.
Bệnh nhân cần tham khảo kỹ ý kiến chuyên gia trước khi thay khớp
2. Phẫu thuật thay khớp vai được thực hiện ra sao?
Hãy cùng tìm hiểu xem một quy trình thay thế khớp vai nhân tạo được tiến hành như thế nào nhé!
2.1. Quy trình mổ thay thế khớp vai
Sau khi hoàn tất thăm khám, chẩn đoán cũng như có chỉ định phẫu thuật, các bác sĩ sẽ tiến hành thay khớp lần lượt theo các bước.
Đầu tiên, bệnh nhân nằm ngửa trên bàn phẫu, vai kê cao. Chuyên gia sẽ gây mê và gây tê phần vai, cánh tay nhằm giảm đau kéo dài sau phẫu thuật. Tiếp đó, bác sĩ rạch trên mặt trước của vai. Vết rạch cong dài khoảng 10cm, để lộ khớp và đầu trên xương cánh tay. Đồng thời, cơ Delta được tách, các cơ và thần kinh mạch máu được vén sang một bên.
Khớp vai cần được phẫu thuật thay thế
Để nhìn thấy khớp, bác sĩ cắt vào bao khớp, lấy ra phần chỏm xương cánh tay. Lòng tủy xương sẽ được dũa bớt để đặt vừa với dụng cụ nhân tạo, phần sụn hư hại của ổ chảo xương cánh tay cũng sẽ được mài bỏ đi và khoan lỗ phù hợp. Bác sĩ sẽ lắp phần xương cánh tay, ổ chảo nhân tạo vào chỏm khớp. Sau cùng, nếu mức độ vừa khíp đã đạt chuẩn, bao khớp sẽ được khâu lại. Các cơ cũng sẽ được nắn chỉnh đúng vị trí. Phẫu thuật kết thúc là lúc lớp da đã được khâu hoàn thiện.
Khi đã kết thúc phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được chuyển sang các bước theo dõi cũng như phục hồi tiếp theo.
2.2. Hậu phẫu thuật thay khớp vai như thế nào?
Ở trạng thái bình thường sau mổ, người bệnh có thể thấy phần khớp vai mới bị sưng đau, huyết áp tăng hoặc giảm. Tuy nhiên nếu cơn sưng đau, phù nề nghiêm trọng, hoặc lỏng, trật khớp, hay nhiễm trùng khớp vai, bệnh nhân cần tái khám và xử lý ngay.
Nếu sưng đau, phù nề nghiêm trọng, hoặc lỏng, trật khớp, bệnh nhân cần tái khám ngay
Ngoài ra, ngay sau khi mổ, bệnh nhân sẽ được bác sĩ hướng dẫn tập luyện nhằm phục hồi chức năng. Các bài tập hướng tới kiểm soát cơn đau, sưng phù nề. Mức độ tập luyện tăng dần nhằm cải thiện sức mạnh, biên độ vận động cho khớp vai. Hiệu quả đạt được là khi bệnh nhân có thể dần trở lại hoạt động cuộc sống bình thường. Dù vậy, họ vẫn cần tránh những vận động mạnh, sai tư thế, mang tính chất lặp đi lặp lại,… Bệnh nhân cũng nên tái khám thường xuyên sau phẫu thuật. Mục đích việc này nhằm theo dõi được tình trạng, kịp thời phát hiện các bất thường nếu có.
Cuối cùng, để đảm bảo việc phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo được diễn ra thành công, mong mọi người có đủ kiến thức để cân nhắc, lựa chọn rõ ràng trước khi đưa ra quyết định. | thucuc | 987 |
Nhai mớm cho trẻ, lợi bất cập hại
Đây là cách ăn mà người ăn được người khác nhai mớm cho trẻ. Cách ăn này không phổ biến nhưng vẫn xảy ra ở nhiều nơi...
Vừa qua, trong chuyến đi thực địa, chúng tôi có đến thăm một gia đình ở vùng nông thôn. Gia đình có cháu bé hơn 1 tuổi, trao đổi với bà mẹ mới biết từ 4 - 5 tháng nay cháu không lên cân, thỉnh thoảng lại ho sốt. Tôi có hỏi thêm về cách chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ, người mẹ nói liên hồi rằng: “Tôi cho cháu ăn đầy đủ các chất, thứ gì cũng có: thịt, cá, trứng… rau xanh và hoa quả”. Qua cuộc trò chuyện, điều làm tôi nhớ nhất và băn khoăn khi mẹ cháu nói: “Tôi nhai cơm cho cháu với các loại thức ăn thịt, cá, tôm…”. Ăn cơm mớm (cơm nhai) là người lớn xúc một thìa cơm cho vào miệng nhai, khi cơm đã được nghiền nát thì lấy thêm thức ăn và nhai tiếp cho thức ăn nghiền nát rồi bón cho trẻ ăn. Cơm nhai khô hay ướt hoàn toàn phụ thuộc vào kỹ thuật người nhai. Người lớn nhai cơm cho trẻ, vì trẻ chưa có răng, chưa đến nhóm tuổi ăn cơm. Khi trẻ ăn cơm mớm, thức ăn dễ tiêu hóa hơn, vì nó đã được nghiền nát và có men tiêu hóa của người nhai (men tiêu hóa có trong nước bọt) trước khi trẻ ăn. Ngoài nhai cơm, một số người còn mớm uống nước và nước hoa quả cho trẻ. Thói quen cho trẻ ăn cơm mớm không đảm bảo vệ sinh, không tốt cho sức khỏe của trẻ. Khi trẻ ăn cơm mớm, cơm nhai vô hình trung đã bị lây nhiễm một số bệnh truyền nhiễm của người nhai cơm qua con đường ăn uống, đường hô hấp. Một số bệnh điển hình có thể lây truyền qua con đường này:
Bệnh lỵ amíp: bệnh lỵ lây truyền trực tiếp hoặc gián tiếp qua đường tiêu hoá. Bệnh lây trực tiếp từ người bệnh sang người lành khi họ tiếp xúc với nhau. Những người mang mầm lỵ amíp ở kẽ móng tay. Khi cho trẻ ăn cơm mớm, cơm nhai người nhai cơm hay dùng tay để bón cho trẻ.
Bệnh viêm gan: viêm gan lây truyền chủ yếu qua phân, miệng, dịch tá tràng… Khi nhai cơm nước bọt, dịch tá tràng của người bị viêm gan có thể truyền bệnh cho trẻ qua con đường ăn uống.
Bệnh màng não cầu: một loại song cầu khuẩn khư trú ở mũi, họng. Bệnh lây theo đường hô hấp khi hít phải bụi, nước bọt, đờm dãi chứa màng não cầu được thải ra từ mũi họng người bệnh và người mang mầm bệnh.
Vì vậy, không nên cho trẻ ăn cơm mớm, cơm nhai mà cho trẻ ăn các thức ăn chế biến phù hợp với từng nhóm tuổi, lứa tuổi sao cho dễ tiêu hóa và hấp thu.
Lứa tuổi thanh niên thỉnh thoảng, thậm chí cũng xảy ra hiện tượng giống như ăn nhai, ăn mớm. Hành động đó, thường xảy ra với những đôi thanh niên (nam, nữ) đang có tình cảm thân thiết với nhau, đang khẳng định họ có thể chung sống và sống chết cùng nhau. Việc làm đó cũng không tốt cho sức khỏe.
Lỵ amíp do ký sinh trùng Entamoeba histolytica gây nên
Một số người cao tuổi nghiện ăn trầu cau, nhưng răng đã yếu và rụng, không thể nhai được. Người trẻ hơn có răng tốt, chắc và khỏe đã nhai hộ cho đến khi trầu cau dập nát thì đưa cho người cao tuổi nhai tiếp. Thói quen này cũng thường xảy ra ở những vùng nông thôn và không có lợi cho sức khỏe. Người muốn ăn trầu cau mà răng yếu, nên có cối giã trầu riêng của mình, nếu vì tay yếu không thể nghiền trầu cau được thì có thể nhờ người khác giã hộ. Khi giã trầu cau dập nát phù hợp với răng của người ăn trầu thì có lấy ra từ cối để ăn. Mỗi lần giã trầu xong phải rửa sạch cối để đảm bảo vệ sinh. Người ăn trầu như vậy mới đảm bảo cho sức khỏe của mình. | medlatec | 728 |
Bệnh viêm gan C là gì?biến chứng nguy hiểm như xơ gan
Bệnh viêm gan C thường tiến triển trong âm thầm và hầu như không gây ra bất kỳ triệu chứng nào nhưng lại dẫn tới những biến chứng nguy hiểm như xơ gan và ung thư gan.
Viêm gan C là gì?
Viêm gan C là bệnh gan do vi rút viêm gan C (HCV) gây ra.
Viêm gan C là bệnh gan do vi rút viêm gan C (HCV) gây ra. Vi rút viêm gan C chủ yếu lây truyền qua đường máu và mẹ truyền sang con. Nhiều người bị nhiễm vi rút viêm gan C nhưng không có triệu chứng và có thể phục hồi hoàn toàn. Trong khi đó những trường hợp khác lại có thể phát triển thành viêm gan cấp tính với các triệu chứng là mệt mỏi, chán ăn, da và mắt chuyển sang màu vàng (chứng vàng da). Viêm gan C cấp tính nếu không chữa kịp thời, rất dễ chuyển thành viêm gan C mạn tính. Theo thống kê có khoảng 75% bệnh nhân viêm gan C cấp tính chuyển thành mạn tính. Trong số này có khoảng 10 – 20% bệnh nhân viêm gan C bị biến chứng thành bệnh xơ gan, 5% bị biến chứng thành bệnh ung thư gan. Người bệnh hoàn toàn có thể bị tử vong với 1 trong 3 biến chứng trên.
Triệu chứng của viêm gan C là gì?
Ở giai đoạn đầu của viêm gan C nhiều người không có triệu chứng. Những người bị viêm gan C cấp tính có thể gặp phải các triệu chứng như:
– Mệt mỏi
– Chán ăn
– Đau nhức bắp thịt
– Sốt
– Da và mắt có màu vàng
Vàng da và mắt có thể là triệu chứng của bệnh viêm gan C cấp tính.
Khi viêm gan C đã tiến triển thành mạn tính, xét nghiệm máu cho thấy men gan tăng cao bất thường – một dấu hiệu của tổn thương gan. Bệnh nhân dễ bị mệt và có các triệu chứng không đặc hiệu khác.
Khi xơ gan phát triển, các triệu chứng bắt đầu trở nên tồi tệ hơn:
– Yếu ớt
– Chán ăn
– Giảm cân không chủ ý
– Vú to ở nam giới
– Phát ban ở lòng bàn tay
– Máu khó đông
– Xuất hiện tĩnh mạch mạng nhện trên da
Khi viêm gan C đã tiến triển thành xơ gan giai đoạn cuối, người bệnh có thể bị lú lẫn và thậm chí là hôn mê (bệnh não gan).
Ở những bệnh nhân xơ gan giai đoạn cuối, chức năng gan đã suy giảm nghiêm trọng. Người bệnh có thể bị lú lẫn và thậm chí là hôn mê (bệnh não gan) do gan không còn khả năng loại bỏ các độc tố ra khỏi máu.
Tăng huyết áp trong mạch máu của gan có thể gây ra tình trạng chất lỏng tích tụ ở bụng (cổ trướng) và giãn tĩnh mạch thực quản dễ gây chảy máu đột ngột và ồ ạt.
Ngoài ra bệnh nhân xơ gan giai đoạn cuối còn bị vàng da và mắt do gan bị hư hỏng không thể loại trừ được sản phẩm phụ tự nhiên là kết quả từ sự phân hủy bình thường của các tế bào máu đỏ.
Chẩn đoán phát hiện viêm gan C
Trước hết bác sĩ sẽ hỏi người bệnh về tiền sử bệnh tật, khám lâm sàng và kiểm tra men gan.
Trước khi thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán cần thiết, bác sĩ sẽ tiến hành:
– Hỏi người bệnh về tiền sử bệnh tật.
– Khám lâm sàng
– Kiểm tra men gan: men gan cao có thể là dấu hiệu cảnh báo có vi rút viêm gan C.
Các xét nghiệm chẩn đoán viêm gan C bao gồm:
– Các thử nghiệm kháng thể HCV: giúp phát hiện kháng thể HCV.
– Thử nghiệm số lượng siêu vi: dùng để đo số lượng HCV lưu truyền trong máu.
– Thử nghiệm phân định loại: dùng để xác định bạn bị nhiễm loại vi rút HCV nào.
– Thử nghiệm chức năng và sinh hóa gan: đo lường sức hoạt động của gan.
– Sinh thiết gan: để đo lường mức độ viêm, số lượng sẹo, và tình trạng sức khỏe của gan.
BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM DO VIÊM GAN C
Theo các thống kê 10 – 20% bệnh nhân viêm gan C bị biến chứng thành bệnh xơ gan, 5% bị biến chứng thành bệnh ung thư gan. Xét trên tổng thể, người bệnh viêm gan vi rút C sẽ phải đối mặt với ba biến chứng rất nguy hại là xơ gan, ung thư gan và suy gan. Từ ba biến chứng này có khoảng cách không xa với giới hạn tử vong. Nhưng nguy hiểm hơn là viêm gan C diễn ra âm thầm, không có triệu chứng gì cho đến khi nó gây ra những tổn hại nghiêm trọng đến gan.
Hỗ Trợ Điều trị viêm gan C
Người bệnh viêm gan C thường được chữa bằng thuốc.
Một trong những phương pháp hỗ trợ điều trị phổ biến nhất là sử dụng thuốc. Người bệnh cần tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và tái khám đúng hẹn khi hết thuốc. Theo đó, mỗi lần tái khám bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện các xét nghiệm cần thiết để theo dõi mức độ tiến triển của bệnh, số lượng virus và khả năng đáp ứng thuốc của bệnh nhân và điều chỉnh thuốc phù hợp để có hiệu quả tốt nhất.
Bên cạnh đó, người bệnh sẽ được tư vấn về chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh giúp ích cho quá trình hỗ trợ điều trị bệnh hiệu quả, hạn chế những độc tố vào gan, phục hồi chức năng gan nhanh nhất.
Trang thiết bị y tế hiện đại góp phần giúp phát hiện sớm và hỗ trợ điều trị hiệu quả bệnh viêm gan C.
Đội ngũ nhân viên y tế nhiệt tình, chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng hỗ trợ mọi nhu cầu về y tế của người bệnh.
Chi phí hợp lý, áp dụng thanh toán Bảo hiểm theo quy định của Bộ Y tế.
CÁCH PHÒNG NGỪA BỆNH
Người bị viêm gan C tuyệt đối không được hiến máu. Viêm gan C không lây lan qua đường ăn uống và các tiếp xúc thông thường nên không cần thiết phải ăn uống riêng hoặc cách ly người bệnh.
Để phòng tránh tốt bệnh viêm gan C, chúng ta nên:
Hiện nay vẫn chưa có vaccine phòng ngừa viêm gan C, vì vậy mọi người cần đề cao cảnh giác để không mắc phải căn bệnh này. Duy trì lối sống lành mạnh để tăng cường sức đề kháng và chống chọi lại mọi bệnh tật. Nếu thấy có bất cứ dấu hiệu khác lạ nào trên cơ thể cần đi khám sức khỏe ngay để kịp thời phát hiện và chữa bệnh, tránh gây ra những hậu quả nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng của mình. | thucuc | 1,208 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.