text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Đặc điểm giấc ngủ của trẻ sơ sinh từ 0-3 tháng Đặc điểm giấc ngủ của trẻ sơ sinh từ 0-3 tháng có rất nhiều đặc điểm khác so với trẻ lớn và người lớn. Việc tìm hiểu đặc điểm giấc ngủ trẻ sơ sinh ở từng độ tuổi, cụ thể là giấc ngủ của trẻ từ 0 - 3 tháng sẽ giúp việc chăm sóc trẻ trở nên dễ dàng và khoa học hơn. 1. Vì sao trẻ sơ sinh 1 tháng ngủ nhiều? Trẻ sơ sinh ngủ trung bình khoảng 16-17 giờ mỗi ngày. Tuy nhiên, thời gian mỗi giấc ngủ lại kéo dài khá ngắn. Trong vòng 3 tháng đầu tiên, một giấc ngủ của trẻ sơ sinh sẽ không quá bốn giờ, dù là ngày hay đêm.Có nhiều nguyên nhân dẫn đến giấc ngủ của trẻ sơ sinh rất thất thường, khó dự đoán. Đầu tiên có thể kể đến là do trẻ chưa phát triển nhịp sinh học ngủ/thức. Nhịp sinh học là một đồng hồ sinh lý trong cơ thể, xoay vòng theo thời gian đều đặn giữa buồn ngủ và tỉnh táo. Do chưa phát triển nhịp sinh học nên trẻ sơ sinh không phân biệt được ngày và đêm, thời gian trẻ ngủ vào ban đêm sẽ tương đương với ban ngày.Khoảng từ 6 tuần đến 3 tháng, nhiệt độ cốt lõi và melatonin (một hormone giúp điều chỉnh chu kỳ giấc ngủ) sẽ bắt đầu phát triển, giúp trẻ bắt đầu phát triển chu kỳ ngủ/thức và nhận ra sự khác biệt giữa ngày và đêm.Một nguyên nhân quan trọng khác khiến trẻ 1 tháng tuổi ngủ nhiều đó là do nhu cầu dinh dưỡng của trẻ. Khi mới chào đời, dạ dày của trẻ còn rất nhỏ, lượng sữa bú mỗi lần ít nên trẻ rất nhanh đói. Trong tháng đầu tiên, khoảng thời gian giữa hai cữ bú chỉ từ 2-3 giờ. Trẻ sẽ liên tục thức dậy để đòi bú. Qua tháng thứ 2, thời gian giữa các cữ bú có thể giãn ra, khoảng 3-4 giờ trẻ sẽ thức giấc để bú một lần.Tình trạng giấc ngủ ngắn, thất thường của trẻ sẽ không kéo dài lâu. Hầu hết trẻ em, giấc ngủ sẽ ổn định khi trẻ được 3-4 tháng. Giấc ngủ của trẻ sơ sinh thường thất thường và khó dự đoán 2. Đặc điểm giấc ngủ của trẻ sơ sinh khác với người lớn như thế nào? Giấc ngủ của trẻ sơ sinh ngắn hơn nhiều so với giấc ngủ của người lớn, nhưng cũng chia thành giấc ngủ REM (rapid eye movement) gọi là giấc ngủ cử động mắt nhanh và giấc ngủ non-REM, gọi là giấc ngủ không cử động mắt nhanh.Trong giai đoạn ngủ REM, trẻ hay vặn mình, rên è è, mắt chuyển động bên dưới mi mắt nhắm, nhịp thở thường không đều.Giai đoạn ngủ non REM, trẻ nằm yên, không ngủ động, ngủ sâu, khó đánh thức. Trong giấc ngủ của trẻ sơ sinh, một nửa thời gian trong chu kỳ ngủ là giấc ngủ REM.Còn với trẻ lớn và người lớn, thời gian của giai đoạn ngủ non REM dài hơn nhiều so với giai đoạn ngủ REM. Các nghiên cứu cho rằng, giai đoạn REM ở trẻ sơ sinh kéo dài giúp cho sự phát triển não bộ của trẻ, đồng thời trẻ dễ thức tỉnh nên giúp bảo vệ trẻ khỏi nguy cơ hội chứng đột tử khi ngủ ở trẻ sơ sinh (hội chứng SIDS). 3. Có nên xếp trẻ sơ sinh vào một lịch ngủ cố định? Mẹ không cần đặt trẻ vào một lịch trình ngủ cố định, đặc biệt là vào những tuần đầu tiên. Trẻ sơ sinh 1 tháng ngủ nhiều là bình thường, xuất phát từ nhu cầu sinh lý tự nhiên của trẻ. Tuy nhiên, mẹ có thể nghiên cứu, sắp xếp một lịch sinh hoạt khoa học cho trẻ.Khi giấc ngủ trẻ 2 tháng tuổi, giấc ngủ trẻ 3 tháng tuổi bắt đầu vào nhịp và dần ổn định, mẹ có thể cho con ăn, ngủ, sinh hoạt theo lịch, tập dần con theo những thói quen ngủ tốt. Giấc ngủ của trẻ 2-3 tháng tuổi bắt đầu vào nhịp và dần ổn định 4. Mẹ có nên đánh thức trẻ sơ sinh để cho bú? Trong hầu hết các trường hợp, mẹ không cần phải đánh thức khi trẻ đang ngủ để cho trẻ bú. Trẻ sơ sinh 1 tháng ngủ nhiều nhưng trẻ sẽ tự thức dậy khi đói. Tuy nhiên, mẹ hãy hỏi ý kiến bác sĩ về các lần bú vào ban đêm trong tháng đầu tiên nếu trẻ có các biểu hiện như:Không tăng trưởng và tăng cân đều đặn.Không thức dậy để bú sau khi ngủ hơn 4-5 giờ.Trẻ bú ít hơn 8-12 lần mỗi ngày.Số lần tã ướt ít hơn 4 tã và đi tiêu ít hơn 3 lần mỗi ngày. 5. Một số thói quen ngủ tốt mẹ nên dạy trẻ Dưới đây là một số thói quen ngủ lành mạnh mà mẹ có thể tập cho trẻ:5.1 Hãy để trẻ ngủ thường xuyên. Trẻ sơ sinh 1 tháng ngủ nhiều đây là sinh lý bình thường. Trong 6-8 tuần đầu tiên, hầu hết trẻ sơ sinh không thể thức lâu hơn 2 giờ. Nếu bé thức quá lâu, bé sẽ bị mệt và khó đi vào giấc ngủ. Do đó, mẹ hãy chú ý cho trẻ ngủ thường xuyên.5.2 Dạy trẻ sự khác biệt giữa ngày và đêm. Một số trẻ sơ sinh sẽ thức thường xuyên vào ban đêm và sẽ ngủ nhiều vào ban ngày, điều này làm cha mẹ vô cùng vất vả.Trong những tuần đầu tiên, bạn không thể làm gì nhiều để thay đổi điều này. Tuy nhiên khi bé được khoảng 2 tuần tuổi, bạn có thể bắt đầu dạy bé phân biệt ngày và đêm. Vào ban ngày, khi bé tỉnh táo, bạn có thể chơi với trẻ nhiều hơn, giữ cho ngôi nhà và phòng của cô bé luôn sáng sủa, để cho trẻ tiếp xúc với tiếng ồn xung quanh. Vào ban đêm, bạn cần giữ yên lặng, vặn đèn thấp, hạn chế trò chuyện, chơi đùa với trẻ,... để trẻ bắt đầu nhận ra ban đêm là thời gian để ngủ. Khi bé được khoảng 2 tuần tuổi mẹ nên dạy trẻ sự khác biệt giữa ngày và đêm 5.3 Nhận biết các dấu hiệu trẻ buồn ngủ. Nhận biết các dấu hiệu trẻ buồn ngủ như trẻ dụi mắt, quấy khóc hơn bình thường, tỏ vẻ mệt mỏi,... Khi thấy trẻ có các dấu hiệu này, hãy cho trẻ đi ngủ càng sớm càng tốt. Vì nếu càng mệt mỏi, trẻ sẽ khó đi vào giấc ngủ hơn.5.4 Bạn có thể tạo một số thói quen trước khi đi ngủ. Bạn có thể tạo một số thói quen trước khi đi ngủ như: cho trẻ bú mẹ hoặc bú bình, vặn tắt đèn, cho trẻ dùng ti giả, hát ru trẻ hoặc cho trẻ nghe nhạc, đọc sách, vỗ về con trước khi ngủ...Khi trẻ được 6-8 tuần, khi giấc ngủ trẻ sơ sinh 2 tháng tuổi, giấc ngủ trẻ sơ sinh 3 tháng tuổi đã dần ổn định, bạn hãy thử đặt trẻ vào nôi khi đến giờ ngủ mặc dù trẻ vẫn còn tỉnh táo. Tập dần để trẻ theo một lịch ngủ cố định. Nếu điều này không hiệu quả, bạn hãy thử lại khi trẻ lớn hơn một chút.Nhiều mẹ thắc mắc là khi nào em bé của mình sẽ ngủ được xuyên đêm, điều này rất khác nhau giữa các bé. Một số trẻ có thể ngủ giấc ngủ dài vào ban đêm khi chỉ 3 tháng tuổi. Nhưng phần lớn trẻ sẽ có khả năng ngủ từ 8-12 giờ vào ban đêm khi được 6 tháng tuổi, trẻ có thể có những lần thức ngắn nhưng không cần bú.Nếu bé khó ngủ hoặc ngủ không sâu giấc không loại trừ ảnh hưởng của bệnh lý. Bố mẹ cần tiếp tục theo dõi và quan sát các biểu hiện khác của con để chủ động đưa bé đi thăm khám sớm nếu thấy dấu hiệu bất thường.com Hướng dẫn tắm cho trẻ sơ sinh an toàn, đúng cách
vinmec
1,380
Công dụng thuốc Biolac Fort Thuốc Biolac Fort là thuốc gì? Thuốc Biolac Fort thuộc nhóm thực phẩm chức năng được bào chế ở dạng viên cứng. Thuốc Biolac Fort có thành phần chủ yếu là lactocacillus acidophilus, Bacillus clausii, L-Lysine được chỉ định trong trường hợp bổ sung men vi sinh cho đường ruột. Tuy nhiên, trước khi sử dụng thuốc Biolac Fort người bệnh cần tìm hiểu kỹ lưỡng thông tin của thuốc và tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ. 1. Thuốc Biolac Fort là thuốc gì? Lactobacillus acidophilus trong thuốc Biolac Fort thuộc nhóm vi khuẩn gram dương, có khả năng lên men đường thành acid lactic và phát triển dễ dàng ở p. H thấp. Khi thành phần này sẽ đi vào ruột và gắn lên thành ruột, phát triển chống lại vi khuẩn gây bệnh thông qua cơ chế: cạnh tranh chỗ trú với vi khuẩn gây bệnh, thay đổi p. H đường ruột, tiết ra các chất có tính kháng khuẩn và kháng sinh, tác động kháng enterotoxine, kích thích hệ miễn nhiễm của cơ thể. Từ đó giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột.Thành phần bacillus clausii là vi khuẩn hiếu khí có khả năng tạo bào tử và khá bền trong môi trường acid của dịch vị dạ dày. Vì thế nó có thể đi qua dạ dày một cách an toàn. Khi sử dụng thuốc Biolac Fort có chứa thành phần này sẽ cung cấp thêm chất dinh dưỡng và tạo hệ vi khuẩn có lợi cho hệ tiêu hoá. 2. Thuốc Biolac Fort có tác dụng gì? Thuốc Biolac Fort được chỉ định sử dụng điều trị hỗ trợ trong các trường hợp trẻ suy dinh dưỡng, trẻ biếng ăn, trẻ chậm lớn, hoặc các vấn đề khác liên quan đến rối loạn tiêu hoá như táo bón, tiêu chảy, đầy bụng, khó tiêu...Tuy nhiên thuốc Biolac Fort có thể chống chỉ định với các trường hợp mẫn cảm với thành phần của thuốc. 3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Biolac Fort Thuốc Biolac Fort được sử dụng cho cả người lớn và trẻ em. Tuy nhiên với từng đối tượng sẽ có công dụng cũng như cách thức sử dụng khác nhau.Liều lượng sử dụng thuốc Biolac Fort cho trẻ em phụ thuộc vào từng độ tuổi của trẻ:Trẻ có độ tuổi từ 2 đến 6 tuổi thì sử dụng thuốc Biolac Fort với liều từ 2 đến 3 viên /ngày.Trẻ có độ tuổi trên 6 tuổi thì sử dụng thuốc Biolac Fort với liều từ 3 đến 4 viên /ngày.Trẻ có độ tuổi dưới 2 tuổi thì sử dụng thuốc Biolac Fort với liều từ 1 đến 2 viên /ngày.Người lớn thì sử dụng thuốc Biolac Fort với liều từ 2 đến 3 viên /ngày.Thuốc Biolac Fort có thể sử dụng cùng với các sản phẩm đường uống như sữa... có thể mang lại hiệu quả sử dụng tốt hơn cho trẻ em. Thuốc Biolac Fort nên uống trước hoặc sau bữa ăn. Do hiệu quả của thuốc không phụ thuộc vào bữa ăn vì vậy có thể sử dụng thuốc trực tiếp hoặc pha cùng với các loại nước đồng thời sử dụng trong bữa ăn. Tuy nhiên, thuốc Biolac Fort không nên sử dụng cùng với các đồ uống quá lạnh, hoặc quá nóng hoặc có chứa các chất kích thích. Vì có thể sẽ làm giảm hiệu lực lợi khuẩn của thuốc.Cần lưu ý: Liều điều trị khuyến cáo ở trên cho thuốc Biolac Fort chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Biolac Fort, người bệnh cần được chỉ định của bác sĩ.Nếu người bệnh sử dụng Biolac Fort quên liều hãy sử dụng liều quên khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Tuy nhiên, khoảng cách giữa liều Biolac Fort quên và liều tiếp theo quá gần nhau thì hãy bỏ qua liều quên. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều thuốc Biolac Fort, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc. Để khắc phục tình trạng bỏ lỡ liều sử dụng thuốc Biolac Fort, người bệnh có thể thực hiện đặt chuông báo thức hoặc nhờ người nhà nhắc nhở.Trong trường hợp người bệnh vô tình sử dụng thuốc Biolac Fort quá liều so với quy định và xuất hiện một số dấu hiệu của không mong muốn thì cần đưa người bệnh đến gặp bác sĩ ngay. 4. Tác dụng phụ không mong muốn và một số lưu ý khi sử dụng thuốc Biolac Fort Thuốc Biolac Fort vẫn chưa được ghi nhận các tác dụng phụ của thuốc trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên, những tác dụng phụ của thuốc vẫn có thể xảy ra ở những trường hợp đặc biệt. Vì vậy, nếu có những dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng thuốc Biolac Fort thì cần báo ngay cho bác sĩ để được hỗ trợ y tế kịp thời.Hiện vẫn chưa có báo cáo nào về tương tác thuốc Biolac Fort với các thuốc khác trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị, người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ danh sách thuốc bao gồm cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thảo dược, hoặc thực phẩm chức năng để bác sĩ có lựa chọn phù hợp cho quá trình điều trị.Mặc dù chưa có nghiên cứu nào về tác động của thuốc Biolac Fort trên đối tượng phụ nữ có thai và đang nuôi con bú. Tuy nhiên, để chắc chắn về lợi ích cũng như rủi ro mà hai đối tượng này có thể gặp, thì cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng thuốc Biolac Fort trước khi sử dụng.
vinmec
962
"Thuốc" nào tăng tetosterone cho nam giới? Theo thời gian lượng hormon này sẽ bị suy giảm. Vậy nam giới cần làm gì? 1. Những lưu ý để đảm bảo nồng độ tetosterone được tốt nhất Cung cấp đầy đủ vitamin, đặc biệt là vitamin D. Khi có một chế độ ăn đầy đủ chất khoáng sẽ giúp sức khỏe nam giới luôn được ổn định. Trong trường hợp cơ thể bị thiếu vitamin, đặc biệt là vitamin D sẽ dẫn đến suy giảm tetosterone.Ngủ đủ giấc. Một nghiên cứu đã nhận thấy những nam giới ít ngủ thường có thể tích tinh hoàn nhỏ hơn những nam giới thường xuyên ngủ đủ giấc. Vì thế nam giới trong độ tuổi trưởng thành nên ngủ từ 7 tới 9 tiếng là lý tưởng nhất.Thể thao thường xuyên là một cách hữu hiệu nhất nhất để tăng cường sức khỏe và tăng nồng độ tetosterone. Tuy nhiên nên tránh việc tập luyện quá sức vì có thể phản tác dụng.Chế độ ăn lành mạnh không thiếu chất béo. Một chế độ ăn đầy đủ đảm bảo đủ các chất đường bột, chất béo, chất khoáng.... Điều này giúp cơ thể được khỏe mạnh hơn.Tinh thần thoải mái: Khi cơ thể bị căng thẳng sẽ ức chế việc tiết tetosterone. Trong trường hợp bị căng thẳng kéo dài còn khiến nam giới gặp nhiều hệ lụy khác về vấn đề sức khỏe.Vì thế nên chủ động kết hợp đầy đủ những yếu tố trên để sức khỏe cũng như tetosterone không bị thụt giảm quá nghiêm trọng theo thời gian.
vinmec
265
Công dụng thuốc Sanbecomp Thuốc sanbecomp là thuốc đường tiêu hoá có tác dụng giảm đau trong viêm loét dạ dày tá tràng, tăng tiết và co thắt ống tiêu hoá, hội chứng đại tràng kích thích hoặc co thắt, tiêu chảy, viêm đại tràng, rối loạn tiêu hoá,... Vậy công dụng thuốc sanbecomp là gì? 1. Công dụng thuốc sanbecomp Thuốc sanbecomp thuộc nhóm thuốc đường tiêu hoá với thành phần chính là chlordiazepoxide 5mg và clidinium bromide 2,5mg. Trong đó:Chlordiazepoxide thuộc nhóm thuốc benzodiazepin có tác dụng làm dịu não và dây thần kinh, tăng cường những tác dụng của một số hoá chất tự nhiên nhất định trong cơ thể.Clidinium bromide có tác dụng đối kháng acetylcholin làm giảm nhu động ruột và hạn chế tiết acid dạ dày. Do đó, thuốc có tác dụng làm giảm đau ở người bệnh viêm loét dạ dày. 2. Chỉ định và chống chỉ định 2.1 Chỉ định sử dụng thuốc sanbecomp. Thuốc sanbecomp được chỉ định điều trị trong những trường hợp sau:Giảm đau trong viêm loét dạ dày tá tràng, tăng tiết và co thắt ống tiêu hoá. Rối loạn tiêu hoá do thần kinh. Rối loạn vận động bài tiết mật. Hội chứng đại tràng kích thích hoặc co thắt. Viêm đại tràng. Tiêu chảy. Co thắt niệu quản và rối loạn vận động. Bàng quang kích thích. Thống kinhĐái dầm2.2 Chống chỉ định sử dụng thuốc sanbecomp. Chống chỉ định sử dụng thuốc sanbecomp bao gồm:Glaucoma góc đóng. Bí tiểu do phì đại tuyến tiền liệt. Suy hô hấp nặng. Quá mẫn với benzodiazepine. Hội chứng ngưng thở khi ngủ. Trẻ em < 6 tuổi. Bệnh nhân suy gan nặng. Phụ nữ mang bầu hoặc đang cho con bú 3. Cách sử dụng thuốc sanbecomp Thuốc sanbecomp được bào chế dưới dạng viên nén bao phim nên thuốc được sử dụng bằng đường uống. Liều lượng sử dụng từ 2-4 viên/ngày. Sử dụng thuốc trước khi đi ngủ hoặc khi có cơn đau. Thời gian điều trị tối đa 8-12 tuần và phải giảm liều từ từ trước khi dừng sử dụng thuốc. 4. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc sanbecomp Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp phải khi sử dụng thuốc sanbecomp bao gồm:Khô miệng. Quánh đờm. Giảm tiết nước mắt. Rối loạn điều tiết mắt. Nhịp nhanh. Hồi hộp. Táo bón. Bí tiểu. Kích động. Lú lẫn. Mệt mỏi. Loạng choạng. Nhược cơ 5. Tương tác thuốc Tương tác thuốc là tình trạng làm giảm hiệu quả mà thuốc mang lại khi sử dụng cùng lúc hai hay nhiều loại thuốc khác nhau. Một số loại thuốc có thể gây tương tác với sanbecomp bao gồm:Thuốc điều trị loét dạ dày cimetidine. Thuốc ức chế thần kinh trung ươngĐồ uống có cồn 6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc sanbecomp Những lưu ý khi sử dụng thuốc sanbecomp bao gồm:Thận trọng sử dụng thuốc sanbecomp ở người bệnh suy giảm chức năng gan thận, người bệnh viêm phế quản, suy mạch vành hoặc cường giáp, người bệnh trong tình trạng phình đại tràng hoặc tắc ruột, mất trương lực ruột,...Không sử dụng thuốc quá hạn. Bảo quản thuốc trong điều trị nhiệt độ dưới 30 độ C, nơi khô ráo thoáng mát và có độ ẩm thích hợp, tránh những nơi ẩm thấp và có ánh nắng trực tiếp.Tóm lại, thuốc sanbecomp là thuốc đường tiêu hoá có tác dụng giảm đau trong viêm loét dạ dày tá tràng, tăng tiết và co thắt ống tiêu hoá, hội chứng đại tràng kích thích hoặc co thắt, tiêu chảy, viêm đại tràng, rối loạn tiêu hoá,...
vinmec
607
Nấm da Tinea là bệnh gì? Nấm da Tinea là một thuật ngữ được sử dụng để mô tả tình trạng nhiễm nấm da được điều chỉnh bằng steroid tại chỗ. Nó được gây ra bởi việc sử dụng steroid tại chỗ kéo dài, đôi khi được kê đơn do chẩn đoán không chính xác. Steroid tại chỗ ức chế phản ứng miễn dịch tại chỗ và cho phép nấm phát triển dễ dàng. 1. Nấm da Tinea là bệnh gì? Steroid tại chỗ đã mang lại một bước tiến đáng kể trong điều trị nhiều bệnh da liễu kể từ khi chúng được phát triển vào những năm 1950. Những lợi ích này phần lớn là kết quả của các hoạt động chống viêm và chống nhiễm trùng của thuốc. Tuy nhiên, sự ra đời của các công thức có hiệu lực cao hơn cũng làm tăng khả năng xảy ra các tác dụng phụ do điều trị.Tinea incognita hay Nấm da Tinea là tên gọi của bệnh lý về da do nhiễm nấm khi biểu hiện lâm sàng bị thay đổi do điều trị không thích hợp, thường là bôi kem steroid.Thông thường, bệnh nhân sử dụng kem bôi chứa steroid do họ nghĩ mình bị viêm da. Steroid sẽ giúp làm dịu tình trạng da viêm nên người bệnh sẽ cảm thấy dễ chịu hơn. Nhưng khi ngừng bôi kem vài ngày thì tình trạng ngứa da trở nên trầm trọng hơn nên họ lại phải tiếp tục dùng kem trở lại. Càng dùng nhiều loại thuốc này, tình trạng nhiễm nấm càng lan rộng và càng khó nhận biết. 2. Nguyên nhân gây ra Tinea incognito Tinea incognito là do nhiễm nấm dermatophyte (nấm da), thường xảy ra nhất khi nó ảnh hưởng đến thân và/hoặc các chi (nấm da). Trichophyton rubrum là sinh vật phổ biến nhất gây ra bệnh nấm da và nấm da ẩn ở New Zealand. Các loại kem chống viêm có thể gây ra nấm bao gồm: Steroid tại chỗ, thuốc mỡ Tacrolimus, Kem Pimecrolimus.Tinea incognito cũng có thể được gây ra bởi thuốc steroid toàn thân. Các bệnh tiềm ẩn có thể khiến bệnh nhân bị nhiễm trùng, đặc biệt là:Thuốc ức chế miễn dịch. Nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)Đái tháo đường.Các yếu tố như đổ mồ hôi, mài mòn và ngâm nước cũng góp phần vào sự phát triển của nhiễm trùng.3. Triệu chứng của bệnh nấm da Tinea. So với nấm da không được điều trị thì nấm da Tinea sẽ có các biểu hiện sau:Bờ sang thương thường ít nhô cao;Ít vảy hơn;Nhiều mụn mủ hơn;Lan rộng hơn;Gây kích ứng nhiều hơn.Cũng có thể có những thay đổi thứ phát do sử dụng steroid tại chỗ trong thời gian dài như:Teo (da mỏng, vết rạn ở các nếp gấp da);Giãn mạch và vết bầm tím ở da.4. Chẩn đoán bệnh nấm da Tinea. Cách chẩn đoán nấm da Tinea là cạo tìm nấm trên da để soi trên kính hiển vi và nuôi cấy một vài ngày sau khi ngừng sử dụng tất cả các loại thuốc bôi.Sau khi ngừng sử dụng kem steroid, nấm da Tinea sẽ rất dễ bị viêm và có thể nhìn thấy nhiều phần tử nấm trên kính hiển vi hơn bình thường.5. Điều trị bệnh nấm da Tinea như thế nào?Đầu tiên, bệnh nhân cần ngưng sử dụng các loại thuốc bôi chứa steroid và ức chế calcineurin tại chỗ;Bác sĩ có thể kê đơn thuốc chống ngứa tại chỗ;Điều trị kháng nấm bằng thuốc chống nấm tại chỗ (như Miconazole, Ketoconazole, Econazole), nếu điều trị không hiệu quả, có thể cân nhắc dùng thuốc chống nấm đường uống, bao gồm Terbinafine và Itraconazole. 6. Cách phòng tránh bệnh Tinea incognita Nấm da Tinea có thể phòng ngừa được nếu:Không tự ý sử dụng thuốc bôi chứa steroid để điều trị các bệnh lý da chưa được chẩn đoán.Các bác sĩ lâm sàng nên xem xét chẩn đoán nhiễm nấm da ở bất kỳ sang thương da có vảy hoặc phát ban mụn mủ nào có viền nổi rõ và không đều, phân bố đơn lẻ hoặc không đối xứng.Soi và cấy nấm nên được thực hiện khi nghi ngờ chẩn đoán đối với các sang thương da có vảy hoặc mụn mủ.
vinmec
720
Thiếu máu ở trẻ em nguyên nhân và cách điều trị 1. Thiếu máu ở trẻ là gì? Trẻ em bị thiếu máu là tình trạng bất thường của hồng cầu (hay còn gọi là hồng huyết cầu) hoặc những trẻ có lượng hemoglobin thấp hơn bình thường (hemoglobin là nguyên liệu tạo nên hồng cầu). 2. Nguyên nhân gây thiếu máu ở trẻ Hồng cầu được sinh ra từ tủy xương. Đời sống hồng cầu trung bình là 120 ngày. Do đó, tủy xương liên tục sinh ra hồng cầu để bù đắp số hồng cầu già bị chết. Vì vậy, nguyên nhân gây thiếu máu bao gồm: thiếu máu thiếu sắt, thiếu máu bệnh lý, mất máu do chảy máu. 2.1 Trẻ bị thiếu máu thiếu sắt Thường gặp nhất là trẻ bị thiếu máu do thiếu sắt. Khi không có sắt, cơ thể không tạo được hemoglobin, nên cũng không tạo được hồng cầu. Hồng cầu lại đảm nhiệm như một “chiếc xe” cung cấp oxy đến các cơ quan và vận chuyển CO2 từ các cơ quan ngược trở về phổi để đào thải ra bên ngoài. Trẻ bị thiếu máu có thể do tủy xương sản sinh hồng cầu không phù hợp. Những trẻ thường bị suy dinh dưỡng, nhiễm trùng, có bệnh lý mãn tính tủy xương sản sinh hồng cầu ít hơn bình thường. 2.2 Thiếu máu do bệnh lý về máu Có nhiều lý do làm cho đời sống của hồng cầu ngắn hơn bình thường, làm cho hồng cầu chết nhiều hơn gây ra thiếu máu. Một trong những lý do đó là bệnh lý làm thay đổi hình dạng hồng cầu. Một bệnh lý di truyền có thể làm biến đổi hình dạng hồng cầu thường gặp nhất là bệnh hồng cầu hình liềm. Hồng cầu hình liềm khi đi qua những mạch máu nhỏ, hẹp sẽ bị vỡ gây thiếu máu. 2.3 Thiếu máu do chảy máu Nếu trẻ bị mất máu ít như bị đứt tay, chảy máu mũi thì tủy xương có thể tạo máu để bù lại. Nhưng nếu trẻ bị mất máu nhiều như nôn, ói ra máu, bị tai nạn thì tủy xương không thể tạo ra đủ hồng cầu để bù đắp lượng máu mất một cách nhanh chóng. Do đó, lâu dài sẽ dẫn đến tình trạng thiếu máu ở trẻ. 3. Biểu hiện khi trẻ em bị thiếu máu 90% bệnh trẻ em bị thiếu máu là do thiếu sắt 90% bệnh trẻ em bị thiếu máu là do thiếu sắt Trẻ em bị thiếu máu chủ yếu xảy ra do trẻ bị thiếu sắt, nhưng các dấu hiệu nhận biết trẻ bị thiếu máu, thiếu sắt thường không có các biểu hiện cụ thể nên rất khó nhận biết. Sau đây là một số biểu hiện giúp ba mẹ nhận biết trẻ bị thiếu máu: 4. Điều trị bệnh thiếu máu ở trẻ Điều trị bệnh thiếu máu ở trẻ cần đưa đến bệnh viện uy tín Điều trị bệnh thiếu máu ở trẻ cần đưa đến bệnh viện uy tín Điều trị thiếu máu phụ thuộc vào nguyên nhân. Ở trẻ em, nguyên nhân thiếu máu thường gặp nhất là do thiếu sắt trong chế độ ăn. Vì vậy, cần cho trẻ chế độ ăn giàu sắt như: thịt, trứng, các loại đậu, rau xanh. Một số trẻ cần phải bổ sung viên sắt để giúp cơ thể tạo máu nhiều hơn. Một số trường hợp khác, bác sĩ nhận thấy có những nguyên nhân đặc biệt và cần thiết phải làm xét nghiệm kiểm tra trước khi điều trị. Trẻ bị thiếu máu có thể hoàn toàn khỏe mạnh nếu ba mẹ cho bé đi thăm khám sớm, có biện pháp điều trị hiệu quả kết hợp với một chế độ dinh dưỡng tốt bổ sung lượng sắt trong máu của trẻ. Khi hồng cầu được tạo ra nhiều, oxy sẽ chuyển đến mô đầy đủ, cơ thể bé sẽ khỏe mạnh trở lại.
thucuc
654
10 lời khuyên để giúp con bạn ngừng khóc Khóc là cách trẻ sơ sinh giao tiếp. Theo một nghiên cứu năm 2017, trẻ sơ sinh khóc khoảng 2 tiếng mỗi ngày trong vài tuần đầu tiên sau sinh. Nó tăng lên và đạt ngưỡng từ 2 đến 3 giờ mỗi ngày sau 6 tuần. Khi trẻ được 4 tháng tuổi, tiếng khóc của trẻ có thể chỉ kéo dài hơn 1 tiếng một ngày. Đến lúc đó, bạn sẽ có nhiều kinh nghiệm hơn trong việc đọc các tín hiệu và tiếng khóc của con mình. Bên cạnh đó, áp dụng một vài lời khuyên dưới đây có thể hữu ích trong việc làm cho em bé nín khóc. 1. Tại sao trẻ nhỏ lại khóc? Trẻ sơ sinh có nhiều điều quan trọng để nói với bạn. Trong vài tháng đầu đời, lý do thường khiến chúng khóc là:Đói bụng. Trẻ sơ sinh bú sau mỗi vài giờ, hoặc 8 đến 12 lần trong khoảng thời gian 24 giờ. Một số dấu hiệu đói khác ngoài khóc như nhếch môi, đưa tay lên miệng .Chướng bụng. Việc nuốt nhiều chất lỏng có thể khiến không khí đọng lại trong bụng của trẻ, khiến trẻ khó chịu và quấy khóc.Tã ướt hoặc bẩn. Trẻ sơ sinh làm ướt sáu cái tã hoặc hơn mỗi ngày, vì vậy hãy kiểm tra chiếc tã nhỏ của trẻ thường xuyên.Mệt mỏi. Từ ngày một đến tháng thứ ba, trẻ sơ sinh ngủ khoảng 14 đến 17 giờ trong một ngày với thời gian mỗi giấc từ hai đến bốn giờ.Choáng ngợp. Hãy để trẻ trong môi trường yên tĩnh, tránh xa mọi người và tiếng ồn.Nóng hay lạnh. Mang áo quần thành từng lớp có tác dụng tốt cho bé, nhưng quá ít hoặc quá nhiều đều khiến bé khó chịu và khóc.Đau ốm. Cuối cùng, đôi khi khóc là dấu hiệu cho thấy em bé không được khỏe, hãy đưa trẻ đến khám bác sĩ nhi khoa. 2. 10 lời khuyên để giúp trẻ ngừng khóc 2.1.Quấn trẻ bằng một chiếc khănĐối với bạn, quấn khăn cảm thấy như đang mặc chiếc áo khoác bó. Nhưng đối với đứa trẻ hay quấy khóc, nó mang lại cảm giác như được trở lại trong bụng mẹ. Bạn nên quấn trẻ chặt đến mức nào là phù hợp? Gọn gàng vừa đủ để trẻ không thể tự do vặn vẹo tay và chân. Đảm bảo luôn để trẻ nằm ngửa. Không nên áp dụng biện pháp này khi trẻ đã có thể tự lật. Cách làm cho em bé nín khóc với một chiếc khăn quấn trẻ 2.2.Thay đổi tư thế trẻ. Cha mẹ thường bế ẵm trẻ đau bụng trên tay với ngửa mặt hướng lên, nhưng điều này thường không giúp ích được nhiều. Thay vào đó, hãy ôm trẻ nằm sấp lại - với bàn tay bạn đặt dưới bụng trẻ và đầu trẻ tựa trên cẳng tay của bạn. Cách này làm tăng áp lực lên bụng trẻ giúp giảm bớt khí khó chịu.2.3. Bật tiếng ồn trắng (White noise)Một chút tiếng ồn trắng cũng là cách làm cho em bé nín khóc, nó giúp trẻ cảm thấy như được trở lại trong bụng mẹ. Để tạo lại những âm thanh nhẹ nhàng này, hãy bật quạt, đặt nôi gần máy rửa bát, chạy máy hút bụi, bật vòi hoa sen hoặc điều chỉnh radio ở chế độ tĩnh. Bạn nên dùng âm thanh ở mức nhỏ nhưng liên tục.2.4. Núm vú giả. Trẻ sơ sinh có bản năng bú mạnh mẽ, vì vậy, núm vú giả có thể làm dịu cơn khóc của bé. Thêm vào đó, nghiên cứu cho thấy núm vú giả giúp ngăn ngừa hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (Sudden Infant Death Syndrome SIDS). 2.5. “Suỵt!”Phát âm thanh này ngay bên tai đứa trẻ đang không ngừng khóc. Đừng tạo ra âm thanh quá nhỏ. Suỵt đủ lớn để bé nghe thấy rõ bạn thay vì tiếng khóc của chính em bé.2.6.Đưa trẻ đi dạo. Khi còn trong bụng mẹ, trẻ đã quen với việc được chuyển động nhiều. Thử đặt trẻ vào một chiếc xích đu hay trên ghế bập bênh. Hay bạn có thể đặt vào chiếc ghế rung dành cho trẻ sơ sinh. Cho trẻ di chuyển nhẹ nhàng, cách làm này giúp trẻ hết khóc và đi ngủ ngay.2.6. Massage cho bé. Sức mạnh của sự tiếp xúc nhẹ nhàng có thể làm nên điều ngạc nhiên đối với một em bé quấy khóc. Và các nghiên cứu cho thấy trẻ sơ sinh được massage dường như ít khóc hơn và ngủ ngon hơn. Bạn nới lỏng quần áo cho trẻ, vuốt nhẹ và chậm rãi lên người trẻ. Điều này cũng có thể giúp bạn bình tĩnh lại. Trước khi sử dụng bất kỳ loại dầu hoặc kem dưỡng da nào cho em bé của bạn, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ nhi khoa.Đối với trẻ đang bị chướng bụng, xoa bụng theo chuyển động theo chiều kim đồng hồ hoặc xoay chân trẻ đạp nhẹ để giảm bớt áp lực.2.7. Địu em bé của bạnỞ một số nền văn hóa khác nhau, trẻ sơ sinh được địu phần lớn thời gian trong ngày trên lưng hoặc ngực của mẹ. Khi bạn đặt một đứa trẻ quấy khóc vào địu, trẻ sẽ xích lại gần bạn hơn và được ru ngủ bởi cử động của bạn. Dây đeo giúp tay bạn được nghỉ ngơi hoặc giúp bạn rảnh tay để làm việc khác. Luôn nhớ rằng không nên nấu, ăn hoặc uống bất cứ thứ gì nóng trong khi bế trẻ.2.8. Khiến cho trẻ ợ hơi. Trẻ khóc sẽ nuốt nhiều không khí, khiến trẻ đầy hơi và chướng bụng - và làm cho cơn khóc của trẻ trở nên tồi tệ hơn. Bằng những cú vỗ nhẹ vào lưng có thể khiến cho trẻ ợ hơi, xoa dịu trẻ làm cho em bé nín khóc. Tư thế cổ điển với đầu của em bé trên vai của bạn, tuy nhiên trẻ có thể nôn trớ xuống lưng của bạn. Bạn thử bằng cách đặt con bạn úp mặt vào lòng bạn hoặc ngồi dậy, nâng đỡ ngực và cổ của trẻ bằng cánh tay của bạn. Làm trẻ ợ hơi là một trong các cách làm em bé nín khóc 2.9. Hít thở. Thức hàng đêm với con quấy khóc là việc làm khó các bậc cha mẹ. Cảm thấy quá tải, thất vọng và không đạt được điều mình mong muốn là bình thường. Đưa em bé cho chồng, một thành viên khác trong gia đình hay người trông trẻ chăm sóc hộ. Nếu không có sự lựa chọn nào khác, hãy nhớ rằng bạn có thể để con bạn khóc trong nôi một chút.2.10.Gặp bác sĩ. Nếu bạn lo lắng về việc trẻ quấy khóc, hãy đưa trẻ đến bác sĩ. Bác sĩ nhi khoa hướng dẫn và loại trừ bất kỳ nguyên nhân y tế nào. Một vài em bé chỉ khóc nhiều hơn những trẻ khác. Vì vậy, lần tới khi tiếng khóc của con khiến bạn khó chịu, hãy nhớ hai điều: Đó không phải lỗi của bạn và chuyện này sẽ không như thế này mãi mãi.com
vinmec
1,219
Tác dụng của thuốc Impory Impory là thuốc thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần, có tác dụng hỗ trợ trong việc điều trị các bệnh về tổn thương não, rối loạn não, tai biến, suy giảm chức năng nhận thức hoặc chứng khó học ơ trẻ em. Bài viết dưới đây sẽ đi vào chi tiết hơn những thông tin về Impory. 1. Thông tin về thuốc Impory Thuốc Impory có thành phần chính là Piracetam hàm lượng 1200 mg cùng các tá dược vừa đủ. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương và lưu hành theo số đăng ký VD-30645-18 trên thị trường.Thuốc được bào chế dạng dung dịch uống, đóng hộp theo quy cách 1 hộp 10 ống hoặc 20 ống; 30 ống x 6ml. 2. Công dụng thuốc Impory Impory có công dụng hỗ trợ điều trị các vấn đề về tổn thương não như:Ở người cao tuổi: Hỗ trợ điều trị suy giảm trí nhớ; chóng mặt, kém tập trung, hoặc thiếu tỉnh táo, rối loạn hành vi, thay đổi khí sắc, kém chú ý đến bản thân;Điều trị nghiện rượu;Hỗ trợ trong điều trị bệnh thiếu máu hồng cầu liềm;Hỗ trợ điều trị chứng khó đọc ở trẻ em;Tác dụng đến não bộ và thần kinh:Có khả năng kháng lại những rối loạn chuyển hóa do tình trạng thiếu máu cục bộ gây ra;Giúp làm tăng quá trình huy động và sử dụng glucose;Hỗ trợ thuận lợi quá trình đường phân theo con đường pentose;Hỗ trợ sự tổng hợp năng lượng tại não được duy trì;Giải phóng dopamin được tăng lên. 3. Liều dùng và cách sử dụng Impory Mỗi loại thuốc sẽ tùy thuộc vào thể trạng cơ thể cũng như độ tuổi để có những liều lượng sao cho phù hợp. Một số liều có thể tham khảo:Liều thường dùng: 30-160 mg/ kg/ ngày. Uống chia đều thành nhiều lần ( 2 đến 4 lần);Người bị suy giảm nhận thức sau chấn thương não: Liều khởi đầu 7-10 ống/ ngày. Tăng giảm liều phù hợp rồi duy trì là 2 ống/ ngày, thời gian dùng ít nhất là 2-3 tuần;Người nghiện rượu: Uống 10 ống/ ngày trong những ngày đầu cai rượu, sau đó duy trì liều 2 ống/ ngày;Điều trị bệnh thiếu máu hồng cầu liềm: Dùng 160 mg/ kg/ ngày/ 4 lần;Điều trị chứng khó đọc cho trẻ: Dùng 2,5 đến 3 ống/ ngày/ 2 lần uống vào trước lúc ăn sáng và ăn tối; dùng liên tục và đều đặn để có hiệu quả tối ưu;Người cao tuổi với hội chứng tâm thần thực thể: Dùng từ 1 đến 2 ống/ngày có thể tối đa 4 ống những ngày đầu;Lưu ý điều chỉnh liều với người suy gan, suy thận:Nếu Clcr 50 – 79 ml/ phút: Dùng 2/3 liều bình thường, chia thành 2 – 3 lần/ ngày;Clcr 30 – 49 ml/phút: Dùng 1/3 liều bình thường, 2 lần/ ngày;Nếu Clcr 20-29ml/phút: Dùng 1/6 liều bình thường, 1 lần/ngày.Nếu mức lọc cầu thận < 20ml/ phút thì tốt nhất không nên dùng thuốc. 4. Những tác dụng phụ khi dùng thuốc Impory Với mỗi loại thuốc hoặc thực phẩm, việc xảy ra một vài tác dụng phụ không mong muốn là điều có thể xảy ra. Vì vậy để bổ sung thêm thông tin về những triệu chứng này, bạn đọc tham khảo dưới đây:Tác dụng phụ thường gặp: ADR >1/100Toàn thân cảm thấy mệt mỏi;Gặp vấn đề về tiêu hóa: Nôn, buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, trướng bụng;Dễ bị kích động, mất ngủ, nhức đầu, bồn chồn, ngủ gà.Ít gặp hơn: 1/1000<ADR< 1/100Tăng cân, suy nhược cơ thể;Run, căng thẳng, kích thích tình dục, tăng vận động, trầm cảm;Rối loạn đông máu hoặc xuất huyết nặng;Viêm da, mày đay hoặc nổi mẩn ngứa.Một số lưu ý và thận trọng khác. Người bị suy thận nên theo dõi chức năng thận và theo dõi cả ở người bệnh cao tuổi;Tránh việc dừng thuốc đột ngột với bệnh nhân rung giật cơ do nguy cơ gây co giật;Bệnh nhân loét dạ dày, có tiền sử đột quỵ do xuất huyết, dùng cùng các thuốc gây chảy máu do tăng nguy cơ gây chảy máu cần thận trọng và lưu ý;Do khả năng rối loạn đông máu tiềm tàng nên cần cẩn trọng trong phẫu thuật lớn;Đặc biệt: Không dùng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú vì có thể gây những ảnh hưởng không mong muốn.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Impory, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Impory là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn.
vinmec
810
Biến chứng có thể gặp sau thay khớp háng nhân tạo Thay khớp háng nhân tạo giúp cải thiện khả năng đi lại và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Tuy nhiên, đây vẫn là một phẫu thuật phức tạp, cần thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa Chấn thương- Chỉnh hình. Phẫu thuật thay khớp có tỷ lệ biến chứng nhất định, trong đó có biến chứng nặng nề đến chứng năng của khớp, thậm trí có trường hợp nguy hiểm đến tính mạng. 1.>>> Nhiễm trùng sau thay khớp háng nhân tạo. Sau phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo, bệnh nhân phải nằm bất động, mọi sinh hoạt đều diễn ra tại giường, hạn chế cử động, hạn chế hô hấp tạo điều kiện thuận lợi cho sự tấn công của các chủng vi khuẩn ngoại lai lẫn thường trú gây ra biến chứng nhiễm khuẩn sau mổ.Bên cạnh đó, do thay khớp háng nhân tạo là phẫu thuật lớn cần gây mê thở máy nội khí quản. Trong khi đối tượng là người bệnh lớn tuổi, chức năng hô hấp tim mạch đã phần nào hạn chế, khả năng cai máy thở đôi khi gặp nhiều khó khăn. Khi rút ống thở thất bại, bệnh nhân lại lệ thuộc máy, càng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện với các chủng vi khuẩn đa kháng cực độc.Hơn nữa thay khớp háng có đường mổ lớn, thời gian mổ dài, kỹ thuật phức tạp và có sử dụng vật liệu nhân tạo từ bên ngoài đưa vào. Như vậy, hoàn toàn không thể tránh khỏi nguy cơ nhiễm khuẩn xảy ra trên bề mặt vết thương cũng như bên trong mô cơ thể, xung quanh bộ phận cấy ghép. Tình trạng xuất hiện có thể trong vài ngày đầu sau mổ, tức vẫn còn nằm viện hay xuất hiện muộn, sau mổ vài tháng đến vài năm. Nếu ổ nhiễm lan theo dòng máu, gây ra nhiễm trùng huyết sẽ nhiều nguy cơ dẫn đến sốc nhiễm trùng và tử vong. 2. Hình thành cục máu đông Hình thành cục máu đông là một trong những biến chứng sau thay khớp háng Sau phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo, bệnh nhân sẽ được yêu cầu nằm bất động vài tiếng đến 1-2 ngày tại giường nhằm ổn định vết mổ tùy thuộc sức khỏe của người bệnh. Mọi sinh hoạt thường ngày đền phải diễn ra tại giường bệnh. Chính yếu tố này làm máu ứ trệ trong hệ tuần hoàn ở chi dưới, làm cho khả năng hồi lưu máu về tim kém và thúc đẩy hình thành các cục máu đông.Các cục máu đông được tạo lập và phát triển lớn dần trong hệ thống tĩnh mạch sâu ở chi dưới như tĩnh mạch chậu là những trường hợp thường gặp sau phẫu thuật thay khớp háng nói riêng và các phẫu thuật lớn vùng chậu nói chung, khi người bệnh cần bất động tại giường bệnh.Các cục máu đông có nguy cơ gây tắc nghẽn tĩnh mạch, làm chân sưng to, đau nhức và chèn ép hệ động mạch chạy song song, có thể gây thiếu máu kéo dài dẫn đến hoại tử chân. Mặt khác, nếu cục máu đông di chuyển trong hệ tỉnh mạch sâu đến phổi sẽ làm thuyên tắc tỉnh mạch phổi, gây suy hô hấp cấp tính dẫn tới đột tử. 3. Độ dài chân không đều Độ dài chân không đều là một mối lo cần cân nhắc trước khi quyết định thay khớp háng nhân tạo. Phẫu thuật tác động trên một chân, sau khi vết thương lành hẳn, ổ khớp ổn định, bệnh nhân bắt đầu đứng và đi lại sẽ có nguy cơ chân này dài hơn hoặc ngắn hơn chân đối bên.Nếu ở mức độ chênh lệch thấp, bệnh nhân có thể cố gắng dung nạp được bằng cách đi giày tăng giảm chiều cao. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân khó dung nạp với những điều chỉnh từ bên ngoài hay mức độ chênh lệch quá nhiều, khả năng giữ vững cân bằng cơ thể sẽ không còn bảo toàn, làm tăng áp lực chống đỡ, gây tổn thương thoái hóa trên các khớp lớn khác 4. Di lệch ổ khớp Biến chứng này xảy ra khi khối cầu của khớp háng nhân tạo bị rơi ra khỏi ổ cối. Nguy cơ xảy ra biến chứng di lệch lớn nhất trong vài ngày đến vài tuần đầu tiên sau phẫu thuật. Sau thời gian này, các mô nâng đỡ quanh ổ khớp đã lành lặn, tạo được tính trương lực thì nguy cơ di lệch ổ khớp sẽ ít gặp hơn.Nếu khối cầu rơi ra khỏi ổ cối trong giai đoạn sớm, mô cơ xung quanh khớp còn lỏng lẻo, thủ thuật nắn kín có thể giúp đưa khối cầu trở về vị trí ban đầu mà không cần phẫu thuật lại. Nếu biến cố xảy ra muộn hơn, thủ thuật này khó thực hiện hơn hay thực hiện không thành công thì đòi hỏi cần phải phẫu thuật lại. 5. Ổ khớp nhân tạo bị bào mòn Ổ khớp nhân tạo bị bào mòn Mặc dù sử dụng vật liệu nhân tạo, nhưng theo thời gian, các hoạt động sống của cơ thể, nhu cầu đi lại, trong lực của thân mình, áp lực đè nén đặt lên ổ khớp cũng sẽ khiến cho bộ phận này bị lỏng lẻo hoặc bào mòn.Không chỉ như thế, cấu trúc xương bên dưới cũng có nguy cơ tiêu mỏng đi hay trở nên xốp hơn do loãng xương. Điều này càng khiến cho trụ khớp mất tính ổn định, di lệch, dễ bị bào mòn và đôi khi còn gây đau đớn, hạn chế khả năng đi lại của người bệnh. 6. Các biến chứng khác Bên cạnh những biến chứng nêu trên, phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo cũng có nguy cơ làm tổn thương các cơ quan lân cận như thần kinh, mạch máu, sang chấn trên xương, dây chằng... Những biến cố này có thể gây hạn chế cử động khớp ngay sau phẫu thuật hay trong thời gian về lâu dài. 7. Giải pháp xử lý các biến chứng sau thay khớp háng nhân tạo
vinmec
1,046
Công dụng thuốc Bidizem 60 Thuốc Bidizem 60 được sản xuất và đăng ký bởi Công ty cổ phần Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar), thuốc được dùng trong điều trị tăng huyết áp và đau ngực. Thuốc Bidizem có tác dụng gì, sử dụng như thế nào, hãy cùng tìm hiểu công dụng thuốc Bidizem qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Bidizem là thuốc gì? Thuốc Bidizem 60 chứa hoạt chất chính là Diltiazem hydroclorid hàm lượng 60mg, Bidizem thuộc nhóm thuốc tim mạch, được bào chế dưới dạng viên nén, đóng gói dạng hộp 3 vỉ (1 vỉ có 10 viên), 10 vỉ (1 vỉ có 10 viên). 2. Công dụng của thuốc Bidizem 60 Tác dụng của Bidizem: là một thuốc ức chế dòng calci thuộc dẫn xuất của Benzothiazepine, hoạt chất Diltiazem ức chế dòng calci đi qua màng tế bào để vào cơ tim và cơ trơn mạch máu, giúp làm giảm nồng độ calci có trong tế bào:Giúp tăng lưu lượng mạch vành.Làm giảm kháng lực của động mạch và làm chậm nhịp tim vừa phải, giúp cho tim làm việc ít lại.Khi phối hợp với các loại thuốc chẹn Beta, không có tác dụng inotrope âm tính.2.1. Chỉ định. Thuốc Bidizem 60 được chỉ định sử dụng cho bệnh nhân tăng huyết áp vô căn (từ mức nhẹ đến trung bình).Bidizem giúp phòng ngừa cơn đau thắt ngực như đau ngực Prinzmetal, đau thắt ngực tự nhiên nhưng chủ yếu trong đau thắt ngực do gắng sức.2.2. Chống chỉ định. Thuốc Bidizem 60 chống chỉ định cho những đối tượng sau:Người bệnh có tiền sử quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của Bidizem. Người bệnh suy tim trái hoặc phù phổi, tim sung huyết mức độ nghiêm trọng, việc sử dụng Bidizem có thể gây trầm trọng thêm các triệu chứng của bệnh.Bệnh nhân có block nhĩ – thất độ 2, độ 3 không đặt máy tạo nhịp, hoặc có rối loạn hoạt động của nút xoang.Không sử dụng Bidizem trên đối tượng phụ nữ đang mang thai và đang cho con bú.Thuốc Bidizem 60 không sử dụng trên bệnh nhân đang truyền Dantrolen, hoặc Ivabradin. 3. Liều dùng – Cách dùng thuốc Bidizem 60 Thuốc Bidizem 60 uống cùng với nước không được nhai, tốt nhất là nên uống trước hoặc trong bữa ăn.Đối với người lớn: uống 60mg (tương đương 1 viên)/1 lần, ngày uống 3 lần. Trong các trường hợp nặng có thể tăng liều lên đến 240mg (4 viên) hoặc 360mg (6 viên) mỗi ngày, việc điều chỉnh liều tùy thuộc vào độ tuổi cũng như triệu chứng bệnh của bệnh nhân, có thể cụ thể như sau:Người cao tuổi và bệnh nhân suy thận, suy gan: cần phải theo dõi nhịp tim, trong trường hợp nhịp tim giảm thấp dưới 50 nhịp/phút thì không được tăng liều.Trẻ em: Bidizem 60 không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em.Xử trí khi quá liều:Khi sử dụng thuốc Bidizem 60 quá liều có thể dẫn đến ngộ độc cấp tính với các dấu hiệu như: hạ huyết áp dẫn đến trụy tim mạch, chậm nhịp xoang, các rối loạn dẫn truyền nhĩ – thất. Hướng xử trí là đưa bệnh nhân đến ngay cấp cứu để rửa dạ dày, uống than hoạt tính để giảm sự hấp thu của hoạt chất Diltiazem và bài niệu thẩm thấu. Một số loại thuốc giải độc được đề xuất như: glutagon, atropine, calcium gluconate, adrenaline. 4. Tương tác thuốc Bidizem 60 Chống chỉ định phối hợp Bidizem 60 với:Thuốc tiêm, truyền Dantrolene: có các nghiên cứu chứng minh việc phối hợp một thuốc ức chế calci và dantrolene là có thể gây nguy hiểm.Không nên phối hợp: Việc phối hợp Bidizem 60 với Esmolol gây rối loạn tính tự động như ngưng xoang, chậm nhịp tim quá mức hoặc suy tim, rối loạn dẫn truyền nhĩ-thất do có sự hiệp đồng tác dụng của 2 loại thuốc trên.Thuốc chống loạn nhịp: bản thân Bidizem 60 là một thuốc có đặc tính của thuốc chống loạn nhịp và trên phương diện tương tác thuốc Bidizem 60 được xem như là một thuốc thuộc nhóm này. Vì vậy việc sử dụng chung Bidizem 60 với thuốc chống loạn nhịp có thể gây tăng các tác dụng ngoại ý.Thận trọng khi phối hợp: tất cả các thuốc sau khi phối hợp với Bidizem 60 đều cần phải tăng cường theo dõi lâm sàng chặt chẽ, đồng thời kiểm tra điện tâm đồ, đặc biệt trên đối tượng người lớn tuổi và người mới điều trị.Thuốc chẹn alpha: khi phối hợp Bidizem 60 với thuốc này sẽ làm tăng tác dụng hạ huyết áp và đặc biệt có thể gây hạ huyết áp tư thế nặng.Khi phối hợp Bidizem 60 với Amiodarone làm tăng nguy cơ block nhĩ thất hoặc bị chậm nhịp tim, nhất là ở người lớn tuổi.Thuốc chẹn bêta: làm rối loạn tính tự động, suy tim, rối loạn dẫn truyền xoang-nhĩ và nhĩ-thất.Ciclosporine: hoạt chất Diltiazem ức chế sự chuyển hóa của ciclosporine làm tăng nồng độ ciclosporine trong máu, tương tự đối với thuốc Carbamazepine do có sự ức chế chuyển hóa ở gan.Midazolam (đường tĩnh mạch): tăng các dấu hiệu an thần, tăng nồng độ midazolam trong huyết tương do giảm chuyển hóa ở gan.Rifampicine: do tăng chuyển hóa ở gan nên làm giảm nồng độ thuốc đối kháng calci trong máu.Baclofene: khi dùng với Bidizem 60 làm tăng tác dụng hạ huyết áp.Nên lưu ý khi phối hợp với Bidizem 60: Thuốc trị trầm cảm nhóm imipramine và thuốc an thần kinh: do có sự hiệp đồng tác dụng nên làm tăng tác dụng hạ huyết áp đặc biệt nguy cơ bị hạ huyết áp tư thế. 5. Tác dụng không mong muốn thuốc Bidizem 60 Các tác dụng phụ thường gặp khi dùng Bidizem 60 như: phát ban da, đau đầu, chóng mặt, phù chi dưới, buồn ngủ, mất ngủ, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, táo bón, block nhĩ – thất.Các tác dụng phụ ít gặp hơn như: mày đay, nhịp tim chậm. Hiếm gặp khi dùng Bidizem 60 như: phù Quincke, ban đỏ đa dạng, ban ở mặt, tụt huyết áp, tim đập nhanh, đánh trống ngực, viêm gan, lú lẫn, đau khớp, đau cơ.Khi gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, khuyến cáo bệnh nhân cần báo ngay cho bác sĩ để có hướng xử trí kịp thời.Hy vọng với những chia sẻ trên sẽ mang đến cho bạn những thông tin hữu ích về thuốc Bidizem 60 cũng như biết làm thế nào để có thể sử dụng thuốc đạt hiệu quả, an toàn nhất trong quá trình điều trị bệnh.
vinmec
1,120
Ung thư tuyến tụy nguy hiểm như thế nào mà ai cũng sợ? Ung thư tụy không phải là loại ung thư phổ biến nhưng lại nằm trong nhóm bệnh ung thư nguy hiểm hàng đầu. Phần lớn bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn muộn, gây khó khăn cho quá trình điều trị, đồng thời nguy cơ tái phát và tỷ lệ tử vong rất cao. Những thông tin dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mức độ nguy hiểm của căn bệnh này. 1. Ung thư tụy nguy hiểm thế nào? Tuyến tụy có chức năng tạo ra các enzyme tiêu hóa và hormone. Trong đó, phần tuyến tụy sản sinh ra hormone được gọi là tuyến tụy nội tiết và phần tuyến tụy sản sinh ra enzyme tiêu hóa được gọi là tuyến tụy ngoại tiết. Đa số những bệnh nhân bị ung thư tuyến tụy đều hình thành từ tế bào tuyến tụy ngoại tiết. Theo mức độ lan rộng của khối u, ung thư tụy còn gọi là ung thư tuyến tụy sẽ được phân loại như sau: - Ung thư tuyến tụy sớm: Là giai đoạn những tế bào ung thư xuất hiện trong tuyến tụy, chỉ gây tổn thương cho bộ phận này và không gây tổn thương cho bất cứ cơ quan nào khác trong cơ thể. Thông thường, khối u trong giai đoạn sớm có kích thước nhỏ, chỉ dưới 2cm và không gây ra triệu chứng điển hình do đó người bệnh rất khó để nhận biết bệnh. - Ung thư tuyến tụy tại vùng: Là giai đoạn mà những khối u ung thư tuyến tụy đã lan tới các hạch bạch huyết hoặc các mô xung quanh nhưng chưa lan sang các bộ phận khác. - Ung thư tuyến tụy di căn: Là giai đoạn mà những tế bào hay những khối u ung thư có thể đạt tới kích thước rất lớn và đã lan đến những cơ quan khác trong cơ thể, chẳng hạn như gan, phổi,… ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh. Nếu được phát hiện ở giai đoạn này, tỷ lệ bệnh nhân sống được trên 5 năm là rất thấp. Như vậy có thể thấy rằng, ung thư tụy là bệnh vô cùng nguy hiểm vì triệu chứng bệnh khá mơ hồ. Rất ít bệnh nhân có thể nhận biết bệnh ở giai đoạn sớm. Trên thực tế, những trường hợp mắc bệnh thường được phát hiện tình cờ khi đi khám sức khỏe tổng quát và đa số bệnh nhân đều rất bất ngờ, hoang mang khi được chẩn đoán bệnh. Ngoài ra, căn bệnh này còn tiến triển rất nhanh, quá trình điều trị phức tạp, nguy cơ tử vong và tái phát bệnh cũng cao hơn so với những bệnh ung thư khác. 2. Một số triệu chứng của bệnh ung thư tụy Ung thư tụy rất khó phát hiện ở giai đoạn sớm vì không có triệu chứng điển hình. Do đó các chuyên gia khuyên bạn không nên chủ quan với căn bệnh này và hãy đi khám sớm khi cơ thể xuất hiện những triệu chứng sau: - Đầy hơi: Đây là dấu hiệu sinh lý bình thường, hay gặp khi bạn ăn quá no hoặc gặp ở những phụ nữ đang trong kỳ kinh nguyệt,… Tuy nhiên, nếu tình trạng đau bụng kéo dài thì rất có thể đây chính là triệu chứng của một số bệnh lý về đường tiêu hóa, bao gồm ung thư tuyến tụy. - Đau bụng: Đây là biểu hiện thường gặp ở bệnh nhân mắc ung thư tụy. Những cơn đau thường diễn ra ở vùng thượng vị hoặc vùng hạ sườn phải, một số trường hợp còn bị đau vùng quanh lưng. Giai đoạn đầu, những cơn đau thường âm ỉ và không kéo dài. Nhưng càng về sau, mức độ đau càng tăng dần, nhất là vào ban đêm. - Vàng da: Đây là một trong những biểu hiện bất thường của cơ thể mà bạn không nên chủ quan. Theo các chuyên gia, vàng da có thể là dấu hiệu của các bệnh ung thư, chẳng hạn như ung thư gan, ung thư tụy,… Những khối u ung thư có thể xâm lấn đường mật, gây chặn ống dẫn giải phóng mật vào ruột, từ đó khiến cho các bilirubin tích tụ trong máu, theo đường máu đi đến hầu hết các cơ quan trong cơ thể và gây vàng da. Phần lớn các trường hợp có khối u ung thư phần đầu tụy sẽ có biểu hiện vàng da. Những trường hợp có khối u ở thân và đuôi tụy thì ít gặp phải triệu chứng này hơn, tình trạng vàng da tắc mật thường tiến triển chậm. Bên cạnh vàng da, bệnh nhân còn có thể gặp phải tình trạng ngứa da và lòng trắng mắt chuyển vàng. - Phân nhạt màu và nước tiểu đậm màu hơn: Nước tiểu đậm màu có thể do bạn đã bị mất nước và phân nhạt màu cũng có thể do chế độ ăn của bạn. Nhưng nếu tình trạng này kéo dài thì rất có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư tuyến tụy. Nguyên nhân là do những khối u ung thư phát triển và gây tắc dịch mật dẫn đến phân nhạt màu và nước tiểu đậm màu hơn. - Ăn không ngon hay buồn nôn và ói mửa: Như đã nói ở phía trên, tuyến tụy có nhiệm vụ tạo ra những enzyme tiêu hóa để hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn. Vì thế khi cơ quan này bị tổn thương, sẽ ảnh hưởng lớn đến quá trình tiêu hóa thức ăn, đồng thời kích thước khối u lớn cũng ảnh hưởng đến dạ dày. Từ đó gây cảm giác chán ăn, buồn nôn, ợ nóng và trào ngược axit thực quản. - Sụt cân: Nếu bạn bị sụt khoảng 5% trọng lượng cơ thể mà chưa rõ nguyên nhân thì đừng nên chủ quan vì đây rất có thể là triệu chứng của bệnh ung thư tuyến tụy. Những khối u ung thư có xu hướng giải phóng các cytokine vào máu và khiến cơ thể đốt cháy nhiều calo hơn so với bình thường. - Bị tiểu đường có thể là triệu chứng của ung thư tụy: Tuyến tụy cũng là cơ quan giúp kiểm soát lượng đường trong máu. Khi tuyến tụy bị tổn thương hoặc xuất hiện những tế bào ung thư thì sẽ ảnh hưởng đến việc sản xuất insulin và gây ra bệnh tiểu đường. Theo các chuyên gia, để phát hiện bệnh ung thư tuyến tụy sớm, chúng ta cần đi khám sức khỏe định kỳ. Trong trường hợp cơ thể xuất hiện triệu chứng bất thường thì càng nên đi khám sớm.
medlatec
1,133
Đau bao tử: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị Đau bao tử hay còn gọi là đau dạ dày, là một trong những bệnh đường tiêu hóa phổ biến, ước tính có đến 70% người dân Việt Nam mắc phải căn bệnh này. Bệnh không chỉ gây đau và khó chịu mà còn dẫn tới viêm dạ dày mạn tính với các biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị đúng cách. 1. Đau bao tử là gì và đâu là nguyên nhân gây bệnh Đây là hiện tượng do lớp niêm mạc dạ dày bị tổn thương viêm, loét dẫn đến đau. Người bệnh thường xuất hiện những cơn bụng kéo dài, có thể âm ỉ hoặc dữ dội tùy thuộc vào tình trạng viêm loét. Cơn đau thường xuất hiện vào ban đêm và rạng sáng hoặc khi người bệnh đói, ăn đồ cay nóng, đồ chua. 1.1. Những nguyên nhân chính gây đau bao tử – Nhiễm khuẩn Hp: Theo thống kê thì có đến 80% bệnh nhân bị đau dạ dày là do vi khuẩn Helicobacter Pylori (Hp) tấn công. – Uống quá nhiều rượu bia: Rượu bia và các đồ uống có cồn khác rất có hại cho đường tiêu hóa. Các chất có trong rượu bia khiến lớp niêm mạc bảo vệ dạ dày bị bào mòn, tổn thương dẫn đến viêm loét. – Khói thuốc lá: Người hút thuốc hoặc hít phải khói thuốc lá cũng có khả năng cao bị đau bao tử. Do trong khói thuốc lá có rất nhiều chất độc hại, kích thích sản sinh HCL và Pepsin – những chất tham gia vào quá trình bào mòn lớp niêm mạc dạ dày. – Những thói quen xấu trong sinh hoạt và ăn uống: bệnh đau dạ dày có liên quan chặt chẽ với chế độ ăn uống và sinh hoạt bất hợp lý. Ăn quá no hoặc để bụng quá đói, ăn đêm, bỏ bữa sáng, ăn uống không đúng giờ; ăn nhiều đồ chua và cay nóng, tiêu thụ nhiều đồ ăn chiên rán, thực phẩm giàu chất béo… – Căng thẳng và trầm cảm: Nhưng lo âu, mệt mỏi, stress về cuộc sống, công việc và học tập gây ra hiện tượng co thắt dạ dày và bệnh viêm loét dạ dày tá tràng. – Lạm dụng thuốc giảm đau chống viêm cũng là nguyên nhân dẫn đến viêm loét dạ dày gây ra triệu chứng đau. Đau bao tử hay còn gọi là đau dạ dày là bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến nhất, ước tính có đến 70% người trưởng thành Việt Nam mắc phải căn bệnh này 1.2. Vị trí, đặc điểm, tính chất của cơn đau bao tử Bệnh đau bao tử có vị trí đau ở 3 vùng đặc trưng là vùng thượng vị, vùng bụng giữa và vùng bụng phía trên bên trái. Trong đó đau thượng vị là vị trí phổ biến nhất. – Đau vùng thượng vị: Khi dạ dày bị tổn thương, người bệnh sẽ cảm thấy những cơn đau âm ỉ, căng tức và khó chịu ở thượng vị. Những cơn đau này thường duy trì trong thời gian dài. Tính chất cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội tùy thuộc vào tổn thương viêm loét ở dạ dày nặng hay nhẹ. Nếu ăn nhiều đồ cay nóng, đồ chua hoặc uống bia rượu thì cơn đau sẽ khởi phát dữ dội hơn. – Đau vùng bụng giữa: Cơn đau tập trung vùng giữa bụng đôi khi lan ra hai bên. – Đau dạ dày ở phía trên bên trái: Xuất hiện tình trạng đau âm ỉ hoặc đau theo cơn. Các cơn đau sẽ thường xuất hiện ở vùng thượng vị rồi sau đó lan rộng ra hai bên, lan ra sau lưng, đặc biệt đau nhiều ở vùng bụng phía trên bên trái. Tình trạng đau thường đi kèm cảm giác đói, xót ruột và nóng bụng. Ngoài triệu chứng đau bụng, người bệnh xuất hiện thâm triệu chứng nôn và buồn nôn, ợ chua, ăn không tiêu, cơ thể mệt mỏi… 2. Biến chứng của bệnh đau bao tử/đau dạ dày Nếu tổn thương viêm loét lâu dài không được chữa trị, đau dạ dày cấp tính sẽ chuyển sang giai đoạn mãn tính và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh. – Biến chứng thủng dạ dày: Khi các vết loét rộng và ngày càng ăn sâu vào lớp thành dạ dày sẽ khiến dạ dày bị thủng. Thủng dạ dày là một biến chứng rất nguy hiểm, bởi dịch vị và thức ăn sẽ tràn vào ổ bụng gây viêm phúc mạc, nhiễm độc toàn thân. Khi dạ dày bị thủng người bệnh sẽ có biểu hiện đau bụng dữ dội, sốt cao, môi khô, lưỡi bẩn. Đây là biến chứng phải được cấp cứu càng sớm càng tốt. Đau bao tử/đau dạ dày có thể tiến triển thành ung thư nếu không được điều trị – Đau dạ dày có thể tiến triển thành ung thư dạ dày: Đau dạ dày mãn tính với những tổn thương kéo dài có thể tiến triển thành ung thư. Ung thư dạ dày rất nguy hiểm bởi dấu hiệu nhận biết rất mờ nhạt như mệt mỏi, chán ăn… Nhiều người bệnh phát hiện ung thư khi đã ở giai đoạn muộn. Vì vậy, các bác sĩ khuyến cáo mọi người không nên chủ quan với bệnh lý đau dạ dày. Khi có triệu chứng bất thường cần thăm khám ngay và điều trị dứt điểm, tránh biến chứng. Nếu bạn trên 40 tuổi thì nên thực hiện nội soi dạ dày định kỳ để tầm soát các bệnh lý trong đó có ung thư để đảm bảo dạ dày luôn khỏe. 3. Các phương pháp chẩn đoán đau dạ dày Để biết chính xác triệu chứng đau dạ dày gây ra bởi nguyên nhân nào và tình trạng bệnh ra sao, các bác sĩ sẽ dựa vào các phương pháp sau: – Nội soi đường tiêu hóa trên: Phương pháp này bác sĩ dùng một ống soi mềm đi từ miệng hoặc mũi người bệnh vào bên trong đường tiêu hóa để quan sát thực quản, dạ dày, và tá tràng. Nội soi là một phương pháp an toàn, giúp cung cấp những hình ảnh rõ nét và chính xác trong dạ dày. Thông qua nội soi, lấy mẫu sinh thiết giúp phát hiện chính xác tổn thương là viêm loét hay ung thư. Ngoài ra nội soi còn giúp phát hiện người bệnh có nhiễm vi khuẩn HP hay không và cùng với những dụng cụ đặc biệt còn giúp bác sĩ lấy dị vật, cầm máu tổn thương hoặc cắt polyp… – Ngoài nội soi tiêu hóa, tùy vào trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ chỉ định thêm các phương pháp như xét nghiệm hơi thở, xét nghiệm máu, xét nghiệm phân, chụp CT hoặc MRI dạ dày. Nội soi dạ dày là phương pháp chẩn đoán chính xác các bệnh lý tại dạ dày trong đó có ung thư sớm 4. Cách điều trị bệnh đau bao tử/đau dạ dày hiệu quả – Thông thường, bệnh nhân bị đau dạ dày sẽ được bác sĩ kê cho các loại thuốc nhằm tiêu diệt vi khuẩn HP, thuốc trung hòa acid, thuốc bảo vệ dạ dày… – Ngoài ra, người bệnh cần có chế độ ăn uống tốt như chia thành nhiều bữa ăn nhỏ trong ngày, ăn kỹ nhai lâu, ăn các đồ dễ tiêu có lợi cho dạ dày, tăng cường rau xanh, hoa quả tươi để cung cấp vitamin… Đồng thời giữ tâm lý thoải mái, tránh xa căng thẳng thần kinh. Đau bao tử/đau dạ dày là bệnh lý vô cùng phổ biến và tiềm ẩn nhiều nguy hiểm nếu người bệnh chủ quan không điều trị. Do đó, khi có bất cứ dấu hiệu đau hoặc khó chịu tại cơ quan tiêu hóa, người bệnh cần thăm khám ngay để điều trị kịp thời đạt hiệu quả cao.
thucuc
1,368
Đau đầu dữ dội: Nguyên nhân và cách điều trị bệnh Đau đầu dữ dội không chỉ gây ảnh hưởng đến cuộc sống sinh hoạt thường ngày mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý nguy hiểm. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên nhân gây ra tình trạng này và một số phương pháp điều trị bệnh hiệu quả. 1. Đau đầu dữ dội có nguy hiểm không? Những cơn đau đầu dữ dội xảy ra giống như bạn đang bị tác động vật lý rất mạnh vào vùng đầu. Cơn đau đầu có thể chỉ xuất hiện ở một bên đầu nhưng cũng có khi xuất hiện đau ở cả hai bên, nhất là vùng trán và gáy. Trong một số trường hợp, người bệnh cảm nhận rõ cơn đau đầu ở gần góc mắt. Cơn đau đầu có thể nghiêm trọng hơn vào một số thời điểm trong ngày. Người bệnh có thể gặp phải một số triệu chứng kèm theo như nhạy cảm với ánh sáng, giảm thị lực, buồn nôn, nói khó, mất thăng bằng, cảm giác tê liệt ở một phần cơ thể,... Cơn đau đầu không chỉ khiến người bệnh gặp phải cảm giác khó chịu, nghiêm trọng mà còn có thể là dấu hiệu của những bệnh lý nguy hiểm như đột quỵ, vỡ mạch máu não, viêm màng não hay tình trạng chấn thương sọ não,... Những trường hợp đau đầu dữ dội và những cơn đau xảy đến đột ngột cần được cấp cứu điều trị ngay, nếu không người bệnh có thể gặp nguy hiểm. 2. Nguyên nhân gây đau đầu dữ dộiĐau đầu dữ dội có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến: - Dị dạng mạch máu não: Tình trạng này có thể tạo ra khối máu nhỏ. Khi khối máu này gây áp lực lên những cấu trúc xung quanh não sẽ gây ra tình trạng đau đầu. Thậm chí khi những khối máu này bị vỡ có thể khiến người bệnh bị đột quỵ, tử vong. Vì có nguy cơ tử vong cao nên dị dạng mạch máu não được đánh giá là một bệnh lý nguy hiểm. Ngoài những cơn đau đầu dữ dội, người bệnh còn có thể xuất hiện một số triệu chứng như mờ mắt hoặc co giật,... - Viêm màng não: Là hiện tượng viêm ở màng não hoặc viêm ở vùng khoang dưới nhện. Nguyên nhân gây viêm màng não có thể là do virus, vi khuẩn hay ký sinh trùng và nấm,... Ngoài biểu hiện đau đầu dữ dội, bệnh nhân còn có thể xuất hiện một số triệu chứng như sốt, đau cổ và khá nhạy cảm với ánh sáng,... Người bệnh cần được chăm sóc và điều trị kịp thời, nếu không sẽ có thể gặp phải những biến chứng vô cùng nguy hiểm, thậm chí có thể dẫn đến tử vong. - U não: Là tình trạng rất nguy hiểm với nguy cơ tử vong cao. Người bệnh có một số biểu hiện như đau đầu dữ dội, suy giảm thị lực, giảm tỉnh táo, co giật, sụp mí mắt, loạng choạng, mất thăng bằng,... - Đột quỵ xuất huyết não: Là hiện tượng máu máu não bị vỡ và dẫn tới chảy máu ở trong hoặc xung quanh não, làm tăng áp lực lên những vùng xung quanh, tổn thương tế bào não. Đó chính là lý do khiến nhiều người bệnh cảm thấy đau đầu dữ đội. Bệnh cũng có thể gây ra một số triệu chứng khác như liệt một bên người, rối loạn thị giác, mất khả năng nói,... - Tăng huyết áp đột ngột cũng là nguyên nhân khiến bạn đau đầu dữ dội. Tình trạng này cần được xử lý nhanh chóng để tránh gây ra những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng. - Chấn thương sọ não: Là tình trạng đầu bị tác động một lực mạnh, gây ra những tổn thương trực tiếp đến não bộ. Chấn thương sọ não có thể là do tai nạn giao thông, tai nạn trong thể thao, vấp ngã trong sinh hoạt,... Ngoài biểu hiện đau đầu dữ dội, người bệnh cũng có thể gặp phải một số triệu chứng khác như mất ý thức, có hành vi bất thường,...3. Điều trị đau đầu dữ dội bằng cách nào? 3.1. Những trường hợp cần đi khám sớm- Cơn đau đầu dữ dội và kèm theo những biểu hiện nghiêm trọng khác như nôn, buồn nôn, mất thăng bằng, mất trí nhớ, mất thị lực, rối loạn ngôn ngữ,... - Đau đầu sau chấn thương. - Đau đầu kèm theo sốt cao. - Đau đầu dữ dội và kéo dài. Trước hết, bác sĩ sẽ thực hiện chẩn đoán bệnh bằng cách thăm khám triệu chứng, đo huyết áp, khám tim mạch, khai thác thông tin của người bệnh (về tiền sử bệnh lý cá nhân, thói quen sống,... ). Chỉ định cho người bệnh chụp cộng hưởng từ hoặc chụp CT để xác định rõ những tổn thương trong não. Trong một số trường hợp cần thiết, bác sĩ cũng có thể chỉ định thăm dò dịch não tủy để chẩn đoán và tìm nguyên nhân gây bệnh. Tùy theo từng trường hợp, bác sĩ sẽ lên phác đồ điều trị cụ thể. 3.2. Một số biện pháp khắc phục đau đầu tại nhà- Sử dụng thuốc giảm đau theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc một số loại thuốc giảm đau không kê đơn nhưng cần sử dụng theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. - Nghỉ ngơi trong phòng yên tĩnh và tránh ánh sáng mạnh để giảm căng thẳng và đau đầu hiệu quả. - Tập yoga, thiền, nghe nhạc nhẹ nhàng. - Tránh các loại đồ uống như bia rượu, cà phê,... - Tập thể dục nhẹ nhàng. - Ngoài ra, còn có một số biện pháp khác như châm cứu, bấm huyệt, uống trà thảo dược,...4. Phòng ngừa đau đầu dữ dội bằng cách nào? Dưới đây là một số phương pháp giúp giảm đau đầu hiệu quả: - Duy trì lối sống khoa học, lành mạnh chẳng hạn như ngủ đúng giờ, ngủ đủ giấc, không thức quá khuya. - Điều chỉnh chế độ ăn đa dạng, đầy đủ dưỡng chất, tránh ăn đồ ngọt trước khi đi ngủ, hạn chế sử dụng các chất kích thích. - Tập thể dục thường xuyên cũng là cách giúp giảm căng thẳng và giảm nguy cơ đau đầu. - Hạn chế tiếp xúc với những yếu tố làm tăng nguy cơ đau đầu như ánh sáng quá chói, tiếng ồn, môi trường quá nóng hoặc quá lạnh.
medlatec
1,116
Nên làm gì khi tiếp xúc gần với người nhiễm Covid-19 để phòng tránh nguy cơ? Virus SARS-Co. V-2 là nguyên nhân gây bệnh viêm đường hô hấp cấp tính. Chủng này được phát hiện lần đầu tiên vào năm 2019 tại thành phố Vũ Hán, Trung Quốc. Cho đến hiện tại, thế giới vẫn đang nỗ lực để kiểm soát và đưa ra các phương hướng điều trị. Vậy mỗi người nên làm gì khi tiếp xúc gần với người nhiễm Covid-19? 1. Tình hình dịch bệnh Covid-19 trong nước và quốc tế Hiện nay trên thế giới đã xuất hiện những vaccine phòng bệnh đầu tiên đến từ các hãng dược hàng đầu như Pfizer (Mỹ), Bio NTech (Đức),… Tuy nhiên tỷ lệ phổ biến của nó lên toàn cầu vẫn chưa cao. Cùng với các biến chủng mới có độ nguy hiểm cao hơn đang có dấu hiệu bùng phát mạnh, khiến nhiều quốc gia gặp khó khăn trong việc kiểm soát dịch bệnh. Việt Nam của chúng ta cũng đang đối mặt với loại virus này này với số ca nhiễm mới không ngừng tăng lên từng ngày. Vì vậy, việc tự trang bị kiến thức để phòng ngừa, xử lý khi mắc bệnh và nên làm gì khi tiếp xúc gần với người nhiễm Covid-19 là hết sức cần thiết trong giai đoạn căng thẳng như hiện nay. 2. Dấu hiệu nhiễm bệnh và những lưu ý Covid-19 là bệnh viêm đường hô hấp cấp tính có thời gian ủ bệnh từ 2 - 14 ngày, trung bình 5 - 7 ngày hoặc lâu hơn tùy thuộc vào sức đề kháng của người bệnh. Những triệu chứng của bệnh cũng tương tự như các bệnh liên quan đến hô hấp khác, có thể khiến người bệnh chủ quan và dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng. Cho nên, bạn hãy ghi nhớ một số dấu hiệu sau đây: Dấu hiệu khởi phát: bệnh nhân có các dấu hiệu của sốt nhẹ hoặc không, mệt mỏi, đau họng, ho khan, đau mỏi cơ nhưng vẫn có sinh hoạt như bình thường. Một số trường hợp có dấu hiệu khác như đau đầu, nôn ói, đi ngoài phân lỏng, nghẹt mũi, tiêu chảy. Tuy nhiên, cũng có người mang kết quả nhiễm virus nhưng cơ thể không có biểu hiện gì Khoảng 80% bệnh nhân có dấu hiệu thuyên giảm và tự hồi phục sau khoảng 7 ngày. Nhưng vẫn có nhiều trường hợp bệnh tiến triển nặng hơn, thậm chí cần được điều trị tại khoa hồi sức và có nguy cơ tử vong cao, đặc biệt với người cao tuổi và người đã mắc bệnh lý nền từ trước. Trẻ em trong tình trạng nhẹ chỉ ghi nhận một số biểu hiện như viêm phổi nhẹ, sốt hoặc ho. Tuy nhiên, với trường hợp nghiêm trọng trẻ có thể sốt cao, nổi ban xung huyết, rối loạn tiêu hóa, suy giảm chức năng tuần hoàn dẫn đến tổn thương tim, rối loạn đông máu,… 3. Nên làm gì khi tiếp xúc gần với người nhiễm Covid-19? Khi nhận được thông tin bản thân là một trong những người có nguy cơ lây nhiễm do tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với nguồn bệnh. Nhằm hỗ trợ cơ quan chức năng xác định số lượng và khoanh vùng ổ dịch. Các nhân viên y tế cũng sẽ hướng dẫn bạn những điều cần làm trong thời gian chờ đợi kết quả.9095. Cách ly tại nhà Người nghi nhiễm sẽ được lấy mẫu xét nghiệm để chẩn đoán có nhiễm virus SARS-Co V-2 không. Vì vậy, trong thời gian chờ đợi kết quả sau cùng, bạn không được rời khỏi nơi cư trú. Luôn đeo khẩu trang, giữ khoảng cách với những người xung quanh trong khoảng phạm vi 2m. Đánh dấu không gian riêng hoặc chỉ sống trong phòng riêng, sử dụng nhà vệ sinh riêng nếu có thể. Đảm bảo không gian nơi ở luôn thông khí, tránh không gian kín. Các vật dụng cần được khử khuẩn sạch sẽ với xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn. Chuẩn bị nhu yếu phẩm Bạn nên chuẩn bị sẵn sàng thực phẩm và vật dụng cá nhân trong thời gian cách ly tại nhà. Đồng thời nó cũng góp giúp bạn yên tâm hơn nếu phải đi cách ly tập trung. Để tránh nguy cơ lây lan cho cộng đồng, việc mua sắm nên thực hiện bằng các dịch vụ vận chuyển hoặc nhờ người mua hộ. Đồng thời, bạn cũng cần phải nhớ giữ khoảng cách an toàn lúc giao nhận hàng hóa. Theo dõi các dấu hiệu sức khỏe Hãy luôn cảnh giác với những dấu hiệu bất thường trên cơ thể bạn, nhất là các biểu hiện tại đường hô hấp. Nếu bạn nhận thấy các triệu chứng như sốt, ho, khó thở, mất khứu giác,… Hãy thông báo cho nhân viên y tế ở địa phương để được thăm khám và chỉ định thuốc điều trị giảm nhẹ. Vì hiện nay chưa có loại thuốc đặc trị, nên bệnh nhân chỉ có thể tự theo dõi và điều trị triệu chứng. Chú trọng về dinh dưỡng Bạn nên tăng cường các loại rau xanh và trái cây, giúp cơ thể bổ sung nhiều lượng vitamin và chất khoáng, giúp tăng cường hệ miễn dịch. Đồng thời, bạn nên uống nhiều nước để quá trình thanh lọc và tái tạo diễn ra thuận lợi hơn. Từ đó giúp cơ thể có đủ khả năng loại các tác nhân gây hại. Hạn chế các thực phẩm nghèo dinh dưỡng, quá nhiều dầu mỡ như xúc xích rán, snack, khoai tây chiên,… và tuyệt đối không sử dụng các chất kích thích như thuốc lá, thuốc lào, shisa, rượu bia,… Vận động Bạn nên siêng năng, kiên trì với những bài tập thể dục tại nhà. Vừa giúp bạn kiểm soát cân nặng tốt, vừa hỗ trợ nâng cao sức đề kháng. Ngoài ra, tập luyện còn khả năng cải thiện tinh thần, giúp bạn cảm thấy thoải mái hơn và tránh được những cảm xúc tiêu cực. Ngoài ra, khách hàng cũng có thể tải về ứng dụng Med On
medlatec
1,021
Tầm quan trọng của xét nghiệm sinh hóa dịch màng phổi Tràn dịch màng phổi là hiện tượng dịch trong khoang màng phổi xuất hiện nhiều hơn mức bình thường. Khi lượng dịch quá nhiều sẽ gây ra những nguy hiểm đe dọa đến tính mạng, do vậy việc xác định nguyên nhân và thực hiện xét nghiệm sinh hóa dịch màng phổi là điều vô cùng quan trọng. 1. Hiện tượng tràn dịch màng phổi là như thế nào? Khoang màng phổi nằm giữa lá thành và lá tạng, giữa phổi và thành ngực. Bình thường giữa 2 lá này sẽ có khoảng 10 - 15ml dịch sinh lý tự nhiên được gọi là dịch màng phổi. Dịch này có tác dụng bôi trơn, giúp 2 lá trượt lên nhau dễ dàng, hoạt động của phổi cũng linh hoạt hơn. Khi lượng dịch màng phổi nhiều hơn mức bình thường sẽ gây áp lực cho lá phổi và khiến người bệnh cảm thấy khó thở. Tình trạng nặng và kéo dài sẽ khiến cho phổi bị chèn ép, cơ thể thiếu oxy để hoạt động, hô hấp giảm và đe dọa đến tính mạng. Nguyên nhân của tràn dịch màng phổi Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hiện tượng tràn dịch màng phổi, có thể chia theo cơ chế bệnh sinh và theo phân loại dịch. Theo cơ chế bệnh sinh: - Do tăng sự chênh lệch giữa áp lực trong lòng mạch và áp lực khoang màng phổi dẫn đến tăng hình thành dịch. Thường gặp trong: suy tim, tràn dịch màng ngoài tim,... - Do giảm áp lực thẩm thấu keo, giảm albumin trong bệnh xơ gan, hội chứng thận hư,... - Do giảm tái hấp thu dịch màng phổi: hệ thống dẫn máu của khoang màng phổi, hệ bạch huyết bị các khối u xơ chèn ép dẫn đến bị tắc. - Do tăng áp lực tĩnh mạch trung tâm. - Do tăng áp lực khoang màng phổi, xẹp phổi giai đoạn đầu. - Do tăng tính thấm mao mạch gặp trong viêm, bệnh lao, ung thư,... Theo phân loại dịch: - Dịch thấm: thường gặp trong suy thận, hội chứng thận hư, suy giáp, suy dinh dưỡng, xơ gan cổ trướng,... - Dịch tiết: gặp trong bệnh lao, ung thư, các trường hợp nhiễm trùng do ký sinh trùng, nấm, lỵ amip, sán lá gan lớn, sán lá phổi,... bệnh lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp,... 2. Những dấu hiệu của tràn dịch màng phổi Khi bạn có một số những biểu hiện bất thường như dưới đây, hãy đến kiểm tra y tế ngay bởi có thể bạn đã bị tràn dịch màng phổi: Biểu hiện đặc trưng và dễ nhận biết nhất đó là người bệnh cảm thấy khó thở. Mức độ khó thở sẽ phụ thuộc vào lượng dịch bị tràn nhiều hay ít. - Vùng lưng, ngực và sườn cảm giác đau âm ỉ, đặc biệt tăng khi hít thở sâu. - Người bệnh có thể bị ho khan, ho kéo dài, ho ra máu. - Khi cơ thể nằm nghiêng về bên tràn dịch, người bệnh sẽ cảm thấy khó thở, tức ngực và ho tăng. 3. Xét nghiệm sinh hóa dịch màng phổi có ý nghĩa chẩn đoán như thế nào? Xét nghiệm sinh hóa dịch màng phổi được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bệnh tràn dịch màng phổi. Mẫu bệnh phẩm là dịch màng phổi được hút ra bằng kỹ thuật chuyên sâu do các bác sĩ có chuyên môn trực tiếp thực hiện. Dịch sau khi lấy sẽ được bảo quản và vận chuyển về phòng xét nghiệm để phân tích thành phần, tìm tế bào ác tính nếu có, xác định nguyên nhân gây tràn dịch,... Với mẫu dịch thu được, tùy từng trường hợp bác sĩ sẽ yêu cầu thực hiện các xét nghiệm sinh hóa dịch màng phổi tương ứng: Xét nghiệm tế bào dịch Nếu dịch có màu vàng chanh: - Xét nghiệm thấy nhiều lymphocyte và tế bào biểu mô có trong dịch: nguyên nhân có thể do bệnh lao, tim hoặc giang mai. - Nếu thấy có nhiều tế bào biểu mô nhưng ít lymphocyte và hồng cầu, có thể nghi ngờ nguyên nhân do các bệnh lý về thận, phổi. - Nhiều tế bào bạch cầu trung tính còn nguyên chưa bị phá hủy là một gợi ý đến bệnh viêm màng phổi. - Đặc biệt nếu thấy các tế bào ung thư và hồng cầu thì đây là một gợi ý đến bệnh ung thư màng phổi. Nếu dịch có màu đục có mủ: Xét nghiệm dịch xuất hiện nhiều bạch cầu trung tính khả năng là do lao phổi, viêm màng phổi. Nếu dịch có màu đỏ hồng: Những bệnh nhân bị xuất huyết dịch màng phổi thường có màu đỏ hồng. Nguyên nhân có thể do chấn thương phổi, ung thư phổi và màng phổi. Nếu dịch có màu trắng đục: Nguyên nhân có thể do ống ngực bị vỡ, khi đó xét nghiệm dịch sẽ thấy xuất hiện hạt mỡ và các mảnh tế bào. Xét nghiệm tế bào bạch cầu Xét nghiệm này đặc biệt có giá trị trong những trường hợp nhiễm khuẩn. Khi đó số lượng tế bào dịch màng phổi sẽ tăng cao. Điển hình trong bệnh lao, số lượng tế bào bạch cầu lymphocyte sẽ tăng cao từ 70 - 90% so với bình thường. Nếu xét nghiệm thấy số lượng tế bào bạch cầu đoạn trung tính tăng cao hoặc thoái hóa thì đây là dấu hiệu nghi ngờ tràn dịch màng phổi do tác nhân vi khuẩn. Ngược lại nếu số lượng bạch cầu acid tăng cao khả năng tràn dịch màng phổi do ký sinh trùng gây nên. Xét nghiệm tế bào ác tính Đối với hiện tượng tràn dịch màng phổi ác tính, xét nghiệm dịch màng phổi có thể quan sát thấy các tế bào ác tính. Nguyên nhân có thể do ung thư màng phổi nguyên phát hoặc các bệnh ung thư bị di căn vào phổi. Bên cạnh đó, người bệnh có thể thực hiện thêm xét nghiệm soi AFB dịch màng phổi, PCR dịch giúp chẩn đoán lao phổi, xét nghiệm mô bệnh học, nuôi cấy dịch để tìm ký sinh trùng, phế cầu, tụ cầu, nấm,... Để chẩn đoán chính xác tình trạng tràn dịch màng phổi, ngoài chọc dò màng phổi có dịch được coi là tiêu chuẩn vàng và một số xét nghiệm dịch màng phổi đã kể trên nhằm định hướng nguyên nhân, bác sĩ có thể yêu cầu bệnh nhân làm thêm một số kỹ thuật hỗ trợ khác như: chụp X-quang phổi, siêu âm màng phổi,... Tình trạng tràn dịch màng phổi nếu không được phát hiện sớm và có biện pháp can thiệp kịp thời sẽ gây nguy hiểm đến tính mạng. Chính vì vậy xét nghiệm sinh hóa dịch màng phổi lại càng có ý nghĩa quan trọng.
medlatec
1,130
Công dụng thuốc Viatrinil Thuốc Viatrinil thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa được dùng để phòng và điều trị buồn nôn, nôn do xạ trị hoặc hóa trị liệu. Thuốc Viatrinil là loại thuốc được sử dụng dưới sự chỉ định của bác sĩ. Cùng tìm hiểu kỹ hơn thuốc Viatrinil có tác dụng gì qua bài viết dưới đây. 1. Thuốc Viatrinil là thuốc gì? Thuốc Viatrinil có thành phần chính là Granisetron 1mg dưới dạng Granisetron hydroclorid và các tá dược khác vừa đủ. Thuốc được điều chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, đóng gói thành hộp 5 ống x 3ml. 2. Công dụng thuốc Viatrinil 2.1. Công dụng - chống chỉ định Thuốc Viatrinil được sử dụng điều trị cho các trường hợp sau:Điều trị các chứng buồn nôn, nôn cấp tính do liên quan đến việc xạ trị và hóa trị.Điều trị chứng buồn nôn, nôn sau các ca phẫu thuật. 2.2. Chống chỉ định Thuốc Viatrinil chống chỉ định sử dụng cho các trường hợp sau: Người bị dị ứng và quá mẫn cảm với hoạt chất Granisetron hydroclorid hoặc bất cứ thành phần khác có trong thuốc. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc Viatrinil Cách dùng: Thuốc được điều chế dưới dạng dung dịch tiêm nên được sử dụng bằng đường tiêm truyền tĩnh mạch.Tiêm tĩnh mạch: Pha loãng 1ml thành 5ml, tiêm chậm ít nhất 30 giây.Truyền tĩnh mạch: Pha loãng 1ml với 20 - 50ml dịch, truyền chậm ít nhất trong vòng 5 phút. Một số dung dịch có thể dùng để kết hợp pha loãng như: Glucose 5%, Natri Clorid 0.9%.Lưu ý: Dung dịch cần được sử dụng ngay sau khi pha loãng.Liều dùng:Dùng để phòng ngừa buồn nôn cấp tính và xảy ra muộn: Sử dụng liều 1 - 3mg dung dịch tiêm bằng cách tiêm/ truyền tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch dung dịch pha loãng 5 phút trước khi bắt đầu thực hiện hóa trị. Trong trường hợp cần thiết có thể lặp lại, mỗi liều cách nhau ít nhất 10 phút, chỉ được sử dụng tối đa 9mg/ ngày.Điều trị chứng buồn nôn cấp: Sử dụng liều 1 - 3mg dung dịch tiêm/ truyền Viatrinil. Khuyến cáo dùng bằng cách tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch dung dịch pha loãng và truyền trên 5 phút và dung dịch nên được pha loãng thành 5ml mỗi mg.Với trẻ em: Không có đủ dữ liệu khuyến cáo cho trẻ em sử dụng dung dịch tiêm để phòng và điều trị chứng buồn nôn và nôn sau phẫu thuật.Với người lớn tuổi và người đang bị suy thận: Hiện tại không có khuyến cáo phòng ngừa đặc biệt nào đối với những trường hợp này.Trong trường hợp quá liều: Khi phát hiện mình sử dụng quá liều và thấy những triệu chứng bất thường xảy ra, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ về tình trạng của bản thân để có cách xử trí đúng và nhanh nhất. 4. Tác dụng phụ của thuốc Viatrinil Trong quá trình sử dụng, ngoài công dụng chính mà Viatrinil mang lại, người dùng còn có thể gặp phải một số triệu chứng khác không mong muốn như:Các trường hợp thường gặp: Tiêu chảy, đau đầu, mất ngủ.Các trường hợp ít gặp: Phát ban, phản ứng ngoại tháp, kéo dài khoảng QT. 5. Tương tác thuốc Viatrinil Khi sử dụng thuốc, người dùng cần ghi nhớ một số tương tác giữa thuốc Viatrinil với các loại thuốc khác như sau: khi kết hợp với một số loại thuốc khác hoặc các thành phần có trong đồ uống, thức ăn có thể sẽ gây ra một số phản ứng tương tác. Vì thế, người dùng cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để tiến hành kiêng khem nếu cần thiết trong quá trình sử dụng hoặc thông báo trước những loại thuốc, thực phẩm chức năng để không xảy ra các phản ứng tương tác không mong muốn. 6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Viatrinil Người dùng cần lưu ý một số vấn đề sau:Cần phải để thuốc Viatrinil tránh xa tầm tay của trẻ em.Không nên sử dụng cho trẻ nhỏ dưới 2 tuổi.Thận trọng khi sử dụng thuốc Viatrinil cho người bị suy gan, bệnh nhân bị loạn nhịp tim, người đang điều trị với thuốc chống loạn nhịp hoặc chẹn beta.Khi sử dụng thuốc Viatrinil có thể gây ra hiện tượng giảm nhu động ruột nên cần theo dõi nếu người bệnh bị tắc nghẽn ruột bán cấp.Hy vọng với những thông tin chia sẻ trên sẽ giúp cho người dùng có thêm được các thông tin hữu ích về công dụng thuốc Viatrinil trong việc phòng và điều trị buồn nôn, nôn do xạ trị hoặc hóa trị liệu. Lưu ý, thuốc Viatrinil là loại thuốc kê đơn, người bệnh trước khi sử dụng thuốc cần phải được thăm khám và chẩn đoán để liệu trình điều trị phù hợp với tình trạng bệnh của cơ thể.
vinmec
841
Cầu cơ động mạch vành: Dị tật tim bẩm sinh hiếm gặp Cầu cơ động mạch vành là một dị tật bẩm sinh ở tim. Căn bệnh này hiếm gặp, chỉ chiếm khoảng 5% số ca bệnh liên quan đến tim mạch. Tuy nhiên bệnh tim bẩm sinh này thường bị hiểu nhầm là bệnh mạch vành. Vậy dị tật bẩm sinh này là gì? Cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây. 1. Cầu cơ động mạch vành là gì? Cầu cơ động mạch vành hay cầu cơ mạch vành là tình trạng một đoạn mạch vành đi xuyên vào cơ tim. Động mạch gồm hai mạch là động mạch vành phải và trái, bắt đầu từ gốc động mạch chủ. Bình thường, động mạch vành thường nằm bên ngoài quả tim, dẫn máu chứa oxy và chất dinh dưỡng nuôi dưỡng tim. Tuy nhiên ở những bệnh nhân mắc bênh này, một đoạn động mạch vành lại nằm sâu trong lớp cơ tim. Khi tim co bóp, mạch vành sẽ bị bóp nghẹt gây nghẽn mạch. Hiện tượng này xảy ra nhiều nhất ở thì tâm thu, khi tim co lại tống máu ra các động mạch. Máu chỉ có thể mang các chất dinh dưỡng đến tim ở thì tâm trương khi tim giãn để các tĩnh mạch đưa máu về tim. Cầu cơ chính là tên gọi của dải cơ tim nằm trên đoạn mạch vành này. Đoạn cầu cơ thường dài từ 1-3cm, dày từ 1mm – 1cm. Bệnh này thường xảy ra ở nam giới hơn là nữ giới. Hình ảnh cầu cơ mạch vành 2. Triệu chứng của bệnh Theo thống kê trên thế giới, chỉ có khoảng 2/3 số bệnh nhân mắc cầu cơ mạch vành có triệu chứng. Những bệnh nhân còn lại không có bất cứ biểu hiện rõ ràng nào liên quan đến bệnh, vì tim của họ đã thích ứng với trạng thái đặc biệt này trong một khoảng thời gian dài. Họ chỉ thỉnh thoảng cảm thấy tức ngực, khó thở. Theo các chuyên gia đây là bệnh bẩm sinh lành tính. Nhưng khi xuất hiện triệu chứng nghĩa là đã có tình trạng thiếu máu cơ tim. Vì vậy, với những bệnh nhân có triệu chứng, các dấu hiệu của bệnh khá giống với chứng thiếu máu cơ tim cục bộ như: – Tức ngực Bệnh nhân lúc nào cũng cảm thấy tức ngực. Cảm giác khó chịu tăng lên khi thời tiết thay đổi hay khi lo lắng, stress. – Đau thắt ngực Đau thắt ngực là triệu chứng điển hình của bệnh b thiếu máu cơ tim. Cơn đau thắt ngực có thể lan ra vai, cánh tay trái, cổ, lưng hoặc dưới hàm. – Khó thở – Nhịp tim nhanh – Cảm giác mệt mỏi Những triệu chứng này thường không xuất hiện trước năm 30 tuổi do cơ tim khi còn trẻ vẫn dẻo dai, mềm mại. Nhưng đến sau năm 30 tuổi, mạch vành thường có các mảng xơ vữa, cơ tim dày lên chèn ép thành mạch. Do vậy, tuổi càng cao, triệu chứng bệnh càng xuất hiện rõ ràng và thường xuyên. Đau thắt ngực là triệu chứng điển hình của tình trạng thiếu máu cơ tim ở những người có cầu cơ mạch vành 3. Bệnh cầu cơ động mạch vành nguy hiểm như thế nào? Theo thời gian, triệu chứng bệnh ngày càng rõ rệt và gây ảnh hưởng đến việc sinh hoạt hàng ngày của người bệnh. Nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách, bệnh nhân dễ gặp phải các biến chứng như: – Block nhĩ thất Khi tình trạng thiếu máu cơ tim trở nên nghiêm trọng, nhịp tim sẽ bị rối loạn. – Suy thất trái Suy thất trái là biến chứng của bệnh khi cơ tim bị thiếu máu nuôi dưỡng trong một thời gian dài. Khi mạch vành bị xơ vữa nặng kết hợp với cầu cơ, suy thất trái rất dễ xảy ra. – Đột tử Người bệnh cũng có khả năng bị ngưng tim đột ngột gây nguy hiểm đến tính mạng. Tuy nhiên, bệnh nhân mắc cầu cơ mạch vành ít bị nhồi máu cơ tim. Nếu chỉ mắc bệnh này, nguy cơ bị nhồi máu cơ tim là rất thấp. 4. Phương pháp phát hiện bệnh cầu cơ mạch vành Cầu cơ thường được chẩn đoán thông qua hình ảnh. Một vài phương pháp giúp phát hiện bệnh là: – Điện tim – Siêu âm nội mạch – Chụp động mạch vành Trong đó, chụp động mạch là tiêu chuẩn quan trọng nhất trong chẩn đoán bệnh. Người bệnh sẽ được tiêm chất cản quang và đo lưu lượng máu trong buồng tim và mạch vành. Việc chụp mạch vành sẽ giúp kiểm tra và phát hiện được vị trí cầu cơ. Ngoài ra, bệnh nhân có thể được kiểm tra chức năng tim hoặc chức năng tim hạt nhân khi tập thể dục. Với kiểm tra chức năng tim hạt nhân, người bệnh có thể được sử dụng tali hay sestamibi, những chất phóng xạ lành tính với cơ thể. Phương pháp này giúp xác định những triệu chứng còn ẩn giấu có thể bộc lộ sau này. 5. Điều trị bệnh cầu cơ động mạch vành 5.1. Điều trị nội khoa Theo các chuyên gia, với những người bệnh không có triệu chứng bệnh thì không cần dùng thuốc. Nhưng khi xuất hiện triệu chứng, nghĩa là có tình trạng thiếu máu cơ tim, bệnh nhân sẽ được chỉ định các loại thuốc giúp làm giảm triệu chứng. Ưu tiên các thuốc nhóm chẹn beta hay chẹn kênh canxi khi điều trị. Chúng sẽ giúp thư giãn tim, giảm rối loạn nhịp tim và giúp hạ huyết áp. Bệnh nhân tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc giãn mạch nitrate. Vì loại thuốc này sẽ làm trầm trọng hơn tình trạng thiếu máu cơ tim. Bệnh nhân tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc giãn mạch nitrate 5.2. Điều trị ngoại khoa Các bác sĩ có thể thực hiện tháo cầu cơ mạch vành bằng cách phẫu thuật. Tuy nhiên, phương pháp này khó thực hiện và khả năng thành công thấp. Thay vào đó, bác sĩ có thể cắt cầu cơ và thực hiện bắc cầu động mạch vành sau đó. Biện pháp này đơn giản hơn và cũng có tỷ lệ thành công cao hơn. Điều trị ngoại khoa chỉ được áp dụng khi các loại thuốc điều trị không có kết quả và các triệu chứng ngày càng nghiêm trọng. 5.3. Điều chỉnh lối sống Nhiều bệnh nhân mắc cả xơ vữa mạch vành và cầu cơ mạch vành. Hai bệnh lý trên kết hợp có thể gây trầm trọng hơn tình trạng thiếu máu cơ tim. Vì vậy, những bệnh nhân này cần điều chỉnh lại để có một lối sống lành mạnh hơn. Cần bỏ hút thuốc lá, có một chế độ ăn dinh dưỡng, hợp lý, tập thể dục thể thao ít nhất nửa tiếng mỗi ngày để ngăn chặn béo phì. Đồng thời, bệnh nhân nên thường xuyên đến bệnh viện kiểm tra lại tình hình sức khỏe để có thể phát hiện kịp thời các biến chứng nếu có.
thucuc
1,225
Gan nhiễm mỡ nhẹ là gì và những thông tin ít người biết Gan là bộ phận quan trọng của cơ thể nhưng không phải ai cũng có một lá gan khỏe mạnh. Trong các bệnh thường gặp ở gan thì nhiễm mỡ là căn bệnh phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Vậy gan nhiễm mỡ có bao nhiêu cấp độ? Gan nhiễm mỡ nhẹ có dấu hiệu như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp Quý vị giải đáp thắc mắc. 1. Gan và vai trò của gan trong cơ thể Gan là bộ phận quan trọng của cơ thể, đóng vai trò chủ chốt trong quá trình chuyển hóa và được biết đến với tên gọi “nhà máy hóa chất” của cơ thể. Gan là nơi dự trữ glycogen, tổng hợp protein huyết tương, tạo ra dịch mật đóng vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa. Vì vậy, một lá gan khỏe mạnh rất cần thiết cho cơ thể. Nhưng ngày nay, bệnh lý về gan rất nhiều, các biến chứng về bệnh gan ảnh hưởng rất lớn đến cơ thể. Vì vậy, bạn nên tìm cho mình những thông tin hữu ích về các căn bệnh về gan. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu, gan nhiễm mỡ, gan nhiễm mỡ nhẹ là gì? 2. Gan nhiễm mỡ là gì? Gan nhiễm mỡ là tình trạng dư thừa lượng mỡ trong gan dẫn đến những tổn thương cho cơ thể. Một lá gan khỏe mạnh sẽ có 3 – 5% lượng mỡ trong gan, nhưng nếu chỉ số đó vượt quá 5% trọng lượng lá gan thì bạn đang gặp phải vấn đề gan nhiễm mỡ đấy. Tùy theo lượng mỡ tích tụ trong gan mà người ta phân thành 3 mức độ tổn thương: - Gan nhiễm mỡ nhẹ: Mỡ chiếm từ 5 - 10% trọng lượng gan, người ta gọi đây là gan nhiễm mỡ cấp 1. - Mức độ vừa: Mỡ chiếm 10 - 25% trọng lượng gan, gọi là gan nhiễm mỡ cấp 2. - Mức độ nặng: Mỡ chiếm >= 30% trọng lượng gan, được gọi là gan nhiễm mỡ cấp 3. 3. Gan nhiễm mỡ do đâu? Gan là bộ phận quan trọng của cơ thể, nếu không được chăm sóc và bảo vệ thì những tổn thương của gan sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Ngày nay, xã hội phát triển, bệnh lý về gan càng nhiều. Bệnh gan nhiễm mỡ trở nên phổ biến, vậy nguyên nhân là do đâu? Các chuyên gia đã khẳng định, bệnh lý về gan chủ yếu do thói quen sinh hoạt của con người. Trong đó, gan nhiễm mỡ chủ yếu do chế độ ăn uống không hợp lý và thói quen sinh hoạt thiếu khoa học. Bên cạnh hai lý do trên, gan nhiễm mỡ còn do: - Uống nhiều rượu bia. - Cơ thể thừa cân, béo phì hoặc suy dinh dưỡng, không tập thể dục. - Virus viêm gan. - Do các di chứng của các bệnh lý khác hay ảnh hưởng của thuốc. - Rối loạn nội tiết và do di truyền… Dù gan nhiễm mỡ do nguyên nhân nào, chúng ta cũng cần lưu ý để bản thân có một chế độ sinh hoạt, ăn uống hợp lý để phòng ngừa, bảo vệ lá gan của mình. 4. Triệu chứng gan nhiễm mỡ nhẹ Gan nhiễm mỡ nhẹ là giai đoạn đầu của bệnh lý gan nhiễm mỡ. Giai đoạn này, gan chỉ mới tích tụ một lượng mỡ nhỏ nên các chức năng của gan chưa bị ảnh hưởng. Nếu bạn phát hiện bệnh khi bệnh đang ở giai đoạn này thì thật may mắn. Đây là giai đoạn bệnh nhẹ và chỉ cần tìm ra nguyên nhân dẫn đến bệnh thì cơ hội chữa khỏi là rất lớn. Ở giai đoạn gan nhiễm mỡ nhẹ, cơ thể thường sẽ có những dấu hiệu sau: - Chán ăn, ăn uống không ngon miệng, ăn vào dễ đầy hơi, khó tiêu. - Cơ thể mệt mỏi, muốn nôn. - Đau bụng vùng dưới sườn bên phải. - Khi siêu âm thấy kích thước gan lớn hơn bình thường. Gan nhiễm mỡ nhẹ là giai đoạn đầu của bệnh nên các triệu chứng chưa rõ rệt, nhưng nếu không phát hiện sớm bệnh sẽ diễn biến phức tạp và gây nguy hiểm cho cơ thể. Cơ thể khỏe mạnh là điều ai cũng mong muốn. Khi cơ thể bị tổn thương hay gan bị nhiễm mỡ, cơ thể sẽ báo động đến bạn với những triệu chứng khó chịu như trên. Phát hiện bệnh gan nhiễm mỡ nhẹ là rất quan trọng, vì vậy, bạn cần thật tinh ý để nghe tiếng gọi từ cơ thể của mình. 5. Cần làm gì khi bị gan nhiễm mỡ nhẹ Nguyên nhân chủ yếu gây nên gan nhiễm mỡ là thói quen sinh hoạt và chế độ ăn uống. Vì vậy, chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để điều trị gan nhiễm mỡ ở mức độ nhẹ. Bên cạnh đó, chế độ ăn uống còn giúp bạn có một cơ thể khỏe mạnh, tránh xa các bệnh tật khác. Khi bị gan nhiễm mỡ nhẹ, người bệnh cần: - Ăn nhiều thực phẩm chứa đạm, vitamin như rau xanh, hoa quả tươi, các loại củ… - Tránh các thực phẩm ăn nhanh, đồ chiên, đồ rán… - Sử dụng các loại thảo mộc thiên nhiên để giải độc gan như lá sen, a-ti-sô, trà xanh… - Tránh xa mỡ động vật, các thực phẩm có nhiều tinh bột, dễ tích tụ mỡ, tránh các thực phẩm có nhiều cholesterol, tránh thịt màu đỏ. - Tránh đồ ăn cay, nóng và tránh rượu bia, đồ uống có cồn. - Có chế độ sinh hoạt hợp lý, tập thể dục thường xuyên, tạo một cơ thể cân đối, khỏe, đẹp, tánh béo phì, thừa cân. - Kiểm tra sức khỏe định kỳ, đi khám ngay khi có các dấu hiệu bất thường của cơ thể. Gan nhiễm mỡ nhẹ là giai đoạn đầu của bệnh gan nhiễm mỡ. Nếu có các biểu hiện như đã nói ở trên, bạn hãy đi khám ngay để sớm phát hiện bệnh lý này nhé!
medlatec
1,036
Tình trạng đau đầu nhói từng cơn là bệnh gì? Tình trạng đau đầu nhói từng cơn không chỉ tác động đến sức khỏe mà cả tâm trạng của bệnh nhân. Đặc biệt, nếu không được thăm khám và điều trị sớm, bệnh lý này có thể dẫn đến những cơn đau dai dẳng làm ảnh hưởng đến các sinh hoạt đời sống và khả năng làm việc của người bệnh. Vậy đau đầu nhói từng cơn là bệnh gì? 1. Sơ lược về bệnh đau đầu nhói từng cơn - Đau đầu nhói từng cơn là bệnh gì? Khá nhiều bệnh nhân thắc mắc đau đầu nhói từng cơn là bệnh gì? Trong y khoa, đau đầu nhói từng cơn được xem là một trong số những biểu hiện của bệnh đau đầu vận mạch hay còn gọi là bệnh đau nửa đầu. Theo bác sĩ, tình trạng đau đầu này xuất phát từ sự bất thường ở mạch máu não. Hệ thống mạch máu não có biểu hiện co giãn bất thường đã gây ra những cơn đau. Tuy nhiên, đến thời điểm hiện tại vẫn chưa có nghiên cứu nào xác định được nguyên nhân cụ thể của cơ chế gây ra bệnh lý này. Theo bác sĩ, sự rối loạn tuần hoàn được lý giải do cơ chế co giãn của hệ thống mạch máu não hoạt động bất thường. Chính vì thế, người bệnh thường cảm thấy đau đầu kèm theo một số triệu chứng khác như mờ mắt, chóng mặt. Trong thời gian đầu, bệnh thường không gây ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, với những đối tượng đã xuất hiện biến chứng thần kinh thường rất nguy hiểm đến tính mạng. 2. Các dấu hiệu của bệnh đau đầu từng cơn Ngoài việc thắc mắc đau đầu nhói từng cơn là bệnh gì thì bạn đọc còn muốn Cơ thể xuất hiện triệu chứng đau một bên. Luôn cảm thấy bồn chồn, khó chịu. Vùng xung quanh mắt, bên trong hoặc phía sau mắt xuất hiện những cơn đau dữ dội. Cơn đau còn có thể lây lan sang một số vùng khác gần mặt, chẳng hạn như cổ, đầu. Vùng quanh mắt bị ảnh hưởng còn có thể có biểu hiện sưng. Sắc da người bệnh trở nên xanh xao, nhợt nhạt hoặc làn da bị đỏ ửng. Nếu cơn đau tiến triển nặng có thể gây ảnh hưởng xuống mắt và bên mắt bị tác động thường sụp mí. Bệnh nhân thường xuyên bị nghẹt mũi hoặc bị chảy nước mũi nếu tình trạng đau đầu đã diễn tiến nặng và gây ảnh hưởng đến mũi. Vùng mặt hoặc trán chịu ảnh hưởng bởi bệnh đau đầu thường xuyên đổ mồ hôi hơn bình thường. Ngoài những triệu chứng kể trên thì bệnh nhân bị đau đầu từng cơn còn gặp phải một số biểu hiện khác như nhạy cảm hơn với âm thanh, ánh sáng. Khi đối diện với âm thanh hơi lớn hoặc ánh sáng hơi chói có thể khiến họ bị đau đầu dữ dội. Tuy nhiên, cơn đau thường chỉ xuất hiện một bên đầu. 3. Thời điểm nên đi khám bác sĩ khi bị đau đầu từng cơn Đau đầu nhói từng cơn là bệnh gì không phải là thắc mắc duy nhất ở bạn đọc. Thực tế, mọi người muốn được tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề xoay quanh bệnh lý này. Điển hình như thời điểm nên đi khám bác sĩ khi bị đau đầu từng đợt? Theo lời khuyên của bác sĩ thì bệnh nhân nên thăm khám sớm khi nhận thấy những đầu bị đau từng cơn. Việc phát hiện và điều trị sớm sẽ giúp bệnh nhân ngăn chặn những bệnh lý nghiêm trọng và chữa trị bệnh hiệu quả. Trong y khoa, triệu chứng đau đầu được xem là dấu hiệu cảnh báo của một vài căn bệnh nguy hiểm, điển hình như phình động mạch, u não. Do đó, bệnh nhân không nên chủ quan và tự điều trị tại nhà bằng thuốc giảm đau. Trong thời gian đầu, thuốc giảm đau có thể giúp giảm bớt cơn đau nhưng nếu người bệnh không được khám và sử dụng thuốc không theo chỉ định của bác sĩ sẽ làm tình trạng bệnh nghiêm trọng hơn. Đặc biệt, bệnh nhân cần phải thăm khám sớm khi nhận thấy cơ thể xuất hiện những triệu chứng dưới đây: Bệnh nhân bị nhức đầu từng cơn kèm theo một số biểu hiện khác như buồn nôn, nôn ói, sốt cao, co giật, cứng cổ, tê hoặc khó nói, tâm thần rối loạn,… Những triệu chứng này có thể liên quan đến một số bệnh lý nguy hiểm như viêm màng não, đột quỵ, u não, viêm não. Người bệnh thường xuyên bị đau đầu một cách đột ngột, cơn đau đầu dữ dội. Cơn đau đầu trở nên nghiêm trọng hơn khi người bệnh gặp phải một số chấn thương ở đầu mặc dù chỉ là va chạm nhẹ, té ngã không quá nghiêm trọng. Sau một thời gian, những cơn đau đầu ngày một tồi tệ hơn, đồng thời chu kỳ và tính chất cơn đau cũng thay đổi. 4. Khám và điều trị bệnh đau đầu từng cơn ở đâu? Với hơn 26 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y khoa, bệnh viện này đã được cấp chứng chỉ là Trung tâm Xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế ISO 15189:2012. Ngoài ra, đội ngũ y, bác sĩ của bệnh viện cũng là những người có trình độ cao, kinh nghiệm làm việc nhiều và luôn được bồi dưỡng, nâng cao kiến thức. Trên đây là một số thông tin giúp bạn đọc giải đáp thắc mắc đau đầu nhói từng cơn là bệnh gì? Ngoài ra, mọi người còn được chia sẻ thêm một số vấn đề xoay quanh bệnh lý này cũng như gợi ý địa điểm thăm khám uy tín, chất lượng tại Hà Nội.
medlatec
998
5 nguyên tắc trị lẹo mắt, ai cũng cần biết 1. Lẹo mắt là gì? Lẹo ở mắt là một hội chứng viêm nhiễm cấp tính xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào tuyến chân lông mi của mắt. Khi bị lẹo, mi mắt trở nên sưng đỏ, đau và nhạy cảm hơn. Chỗ sưng lẹo nổi lên khối mủ giống như mụn nhọt. Người bệnh sẽ luôn có cảm giác cộm và khó chịu giống như có sạn ở trong mắt. Người bị lẹo sẽ luôn có cảm giác cộm và khó chịu giống như có sạn ở trong mắt Các yếu tố làm tăng nguy cơ lẹo mắt thường gặp có thể kể đến như: – Tiếp xúc với môi trường ô nhiễm, khói bụi và hóa chất nhiều – Rửa mặt bằng khăn hoặc nước không sạch sẽ – Thường xuyên có thói quen đưa tay lên để dụi mắt – Trang điểm và để qua đêm hoặc không tẩy trang sạch – Sử dụng mỹ phẩm không đảm bảo (hoặc đã hết hạn) – Dùng chung vật dụng cá nhân với người đang/đã bị lẹo – Người từng có tiền sử viêm mí mắt hoặc viêm mí mắt mãn tính – ….. Lẹo có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai mắt và có tính tái phát cao. Tùy vào hình thái, người ta chia lẹo mắt thành 3 loại: Lẹo trong (nằm ở mặt trong mí mắt), lẹo ngoài (mọc ở bờ mi) và đa lẹo (nhiều đầu lẹo cùng lúc). Phần lớn các trường hợp lẹo mắt thường không quá nguy hiểm và có thể tự xẹp sau khoảng 3 – 4 ngày. Tuy nhiên, bệnh lý lại gây ra không ít phiền phức và cảm giác khó chịu cho người bệnh. Việc chủ động chăm sóc và có các biện pháp điều trị đúng sẽ giúp lẹo nhanh khỏi hơn. Vậy trong quá trình điều trị lẹo mắt cần lưu ý những gì? Bỏ túi ngay những nguyên tắc dưới đây để tránh tình trạng lẹo ngày càng nặng hơn nhé! 2. Nguyên tắc trị lẹo mắt 2.1 Giữ vệ sinh mắt Việc giữ gìn vệ sinh sạch sẽ cho mắt là rất cần thiết trong quá trình bị lẹo. Nếu không vệ sinh cẩn thận, các dịch tiết đọng lại trên mi có thể gây ra bít tắc và khiến tình trạng viêm càng trở nên nặng hơn. Tuy nhiên, khi vệ sinh, người bệnh cần thực hiện hết sức nhẹ nhàng để tránh làm tổn thương mắt. Tốt nhất nên dùng khăn mềm, sạch hoặc bông gạc để thấm nhẹ, kết hợp sử dụng nước muối sinh lý (loại dành riêng cho mắt). Trong thời gian này, hãy hạn chế để mắt tiếp xúc với khói bụi hoặc các hóa chất độc hại. Nếu bắt buộc phải đi ra ngoài, bạn có thể đeo kính râm hoặc kính bảo hộ để bảo vệ mắt tốt hơn. Ngoài ra, cũng nên hạn chế trang điểm trong thời gian mắt bị lẹo. Bởi lớp phấn trang điểm có thể bám vào vị trí sưng, rất khó để vệ sinh và dễ gây ra bít tắc. Người bệnh nên hạn chế trang điểm trong thời gian trị lẹo mắt 2.2 Dùng riêng vật dụng cá nhân Khi bị lẹo, bạn tuyệt đối không nên dùng chung vật dụng cá nhân như khăn mặt, đồ trang điểm với người khác. Điều này có thể vô tình làm lây vi khuẩn từ mắt bạn sang người khác hoặc ngược lại. Tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào vị trí lẹo và khiến viêm tiến triển nặng hơn. Bên cạnh đó, hãy lưu ý rằng lẹo mắt có thể lây nhiễm từ người này sang người khác nếu tiếp xúc với dịch lẹo. Vì vậy, sau mỗi lần vệ sinh mắt, bạn nên vứt các rác thải, bông gạc đúng nơi quy định. Tránh để người khác tiếp xúc phải và gây ra lây lan. 2.3 Không tự ý nặn lẹo Một điều nghiêm cấm khi điều trị lẹo là không được tự ý nặn lẹo. Đây là một hành động rất nguy hiểm, có thể gây ra ảnh hưởng nặng nề tới mắt. Để phòng tránh vô tình quệt tay phải và làm vỡ lẹo, bạn tốt hơn nên hạn chế đưa tay lên gãi hay dụi mắt. Ngoài ra, trước mỗi lần đưa tay lên mắt để vệ sinh, hãy cố gắng rửa tay thật sạch sẽ. Nếu không sẽ rất dễ tạo cơ hội đưa vi khuẩn vào mắt và vị trí viêm. 2.4 Không tự ý dùng thuốc Để giảm đau, giảm viêm do lẹo, người bệnh có thể dùng thêm thuốc dạng nhỏ hoặc dạng uống. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần tuân theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Tuyệt đối không nên sử dụng bừa bãi hoặc quá lạm dụng. Nếu không có thể dẫn đến những tác dụng phụ không mong muốn cho mắt. 2.5 Thăm khám khi cần thiết Sau khoảng một tuần điều trị, nếu cảm thấy mắt không tiến triển tốt hơn thì người bệnh nên đi thăm khám ngay. Việc thăm khám sẽ giúp bác sĩ nắm được tình trạng và nguyên nhân gây lẹo. Từ đó có phương án điều trị phù hợp nhất, giúp lẹo nhanh khỏi hơn. Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ tư vấn người bệnh chích lẹo để loại bỏ yếu tố viêm. Đây là phương pháp khá hiệu quả đối với các trường hợp nặng để giúp bệnh khỏi nhanh hơn và tránh nguy cơ tái phát. Nếu cảm thấy quá trình trị lẹo mắt không tiến triển tốt thì người bệnh nên đi thăm khám ngay 3. Cách phòng tránh lẹo mắt Dù không quá nguy hiểm nhưng lẹo mọc ở mắt sẽ gây ra khá nhiều phiền toái cho người bệnh. Để ngăn ngừa lẹo xảy ra, người bệnh có thể áp dụng thực hiện theo các biện pháp sau: – Hạn chế dùng tay đưa lên dụi mắt hoặc chà mắt. Bởi mắt là bộ phận tương đối nhạy cảm, vi khuẩn từ tay có thể xâm nhập vào và gây nhiễm trùng mắt. – Thường xuyên rửa tay sạch sẽ với dung dịch sát khuẩn hoặc xà phòng. Đặc biệt là trước khi chạm tay lên mắt hoặc khi trang điểm ở vùng mắt. – Tuyệt đối không dùng chung khăn mặt, mỹ phẩm, kính hay vật dụng cá nhân với người khác. Nhất là những người đang bị lẹo hoặc đã có tiền sử từng bị lẹo mắt. – Nếu có thói quen trang điểm, hãy sử dụng các loại mỹ phẩm uy tín và đảm bảo chất lượng. Giữ cho cọ trang điểm luôn sạch sẽ và hợp vệ sinh. Tuyệt đối không dùng mỹ phẩm để quá lâu hoặc hết hạn sử dụng. – Khi ra ngoài hoặc đi đến nơi có khói bụi, ô nhiễm, hãy bảo vệ mắt bằng kính râm hoặc kính bảo vệ. – Ngoài ra, khi có tình trạng viêm hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường nào ở mắt, hãy đi khám mắt ngay để kiểm tra và có phương án điều trị kịp thời.
thucuc
1,205
Biến chứng tăng huyết áp xảy ra với người bệnh là gì? Khi không được phát hiện và điều trị kịp thời, các biến chứng tăng huyết áp hoàn toàn có thể gây nguy hiểm tới sức khỏe, tính mạng của người bệnh. Vậy các biến chứng của tăng huyết áp có thể xảy ra là gì? Làm thế nào để phòng ngừa nguy cơ tăng huyết áp? Cùng tìm hiểu ngay thông qua các thông tin chi tiết trong bài viết dưới đây! 1. Thông tin về tăng huyết áp Tăng huyết áp hay cao huyết áp là tình trạng xảy ra khi áp lực các dòng chảy của máu lên thành động mạch có xu hướng cao và liên tục. Theo WHO, độ tăng huyết áp được phân loại như sau: Tăng huyết áp độ I: có mức huyết áp tâm trương là 90 - 99 mm Hg hoặc huyết áp tâm thu trong khoảng 140 - 159 mm Hg. Tăng huyết áp độ II: với mức huyết áp tâm trương trong khoảng 100 - 109 mm Hg hoặc 160 - 179 mm Hg với huyết áp tâm thu. Tăng huyết áp độ 3: xảy ra khi huyết áp tâm trương đạt mức ≥ 110 mm Hg và huyết áp tâm thu đạt khoảng ≥ 180 mm Hg. Tăng huyết áp tâm thu đơn độc: xảy ra khi huyết áp đạt mức tối đa ≥ 140 mm Hg và huyết áp tối thiểu ở mức < 90 mm Hg. 2. Các biến chứng tăng huyết áp xảy ra với người bệnh Cao huyết áp được ví như “kẻ giết người thầm lặng” bởi các triệu chứng bệnh lý là không rõ ràng, do đó người bệnh thường chủ quan và không phát hiện kịp thời. Đặc biệt là dễ gây ra các biến chứng tăng huyết áp nguy hiểm như: Suy tim Khi tình trạng cao huyết áp xảy ra, suy tim là một trong những biến chứng nguy hiểm hàng đầu mà người bệnh có thể gặp phải. Nguyên nhân là do tim cần co bóp liên tục với công suất cao hơn để có thể bơm máu ra tới mạch ngoại biên. Khi tình trạng này kéo dài, cơ tim có xu hướng phì đại, khả năng đàn hồi kém hơn so với bình thường, các chức năng bơm hút máu về tim giảm mạnh. Bên cạnh nguy cơ bị suy tim, người bệnh cũng có thể gặp phải các bệnh lý hay vấn đề về tim mạch khác như nhồi máu cơ tim, bệnh mạch vành,... Các vấn đề liên quan tới động mạch ngoại biên Huyết áp tăng thường xuyên khiến các động mạch ngoại biên như động mạch chi trên - dưới, động mạch cảnh, động mạch thận bị ảnh hưởng. Theo thời gian trở nên cứng, xơ vừa và vôi hóa, thậm chí là tắc nghẽn. Biến chứng tăng huyết áp này khiến người bệnh thường xuyên gặp phải tình trạng đau nhức, tê bì chân tay, di chuyển mất nhiều sức, hoặc không thể di chuyển trong thời gian dài được. Biến chứng tăng huyết áp tại mắt Người bị cao huyết áp có nguy cơ gặp các biến chứng tăng huyết áp tại mắt với bệnh lý võng mạc. Nguyên nhân là do các mạch máu tại võng mạc bị tổn thương. Các mạch máu này thường có xu hướng bị co thắt hoặc phù nề, hình dạng bất thường. Nặng nhất có thể xảy ra tình trạng xuất huyết võng mạc khiến người bệnh nhìn mờ hoặc không thể nhìn thấy nữa. Chính vì vậy, theo khuyến cáo của các chuyên gia, người bị cao huyết áp cần đi kiểm tra mắt định kỳ để nhanh chóng phát hiện các dấu hiệu bất thường và kịp thời phát hiện. Bóc tách và phình động mạch chủ Bóc tách hoặc phình động mạch chủ có thể xảy ra với người bị cao huyết áp dưới ảnh hưởng của áp lực lên thành động mạch. Phình động mạch xảy ra khi kích thước động mạch chủ là >45mm. Trong trường hợp kích thước tăng lên > 55mm, người bệnh cần được can thiệp phẫu thuật kịp thời hoặc tiến hành đặt stent động mạch. Để theo dõi thường xuyên nguy cơ gặp phải biến chứng tăng huyết áp này, người bệnh cần chủ động kiểm tra, tiến hành siêu âm tim hoặc chụp CT cho động mạch chủ. Suy giảm trí nhớ Suy giảm trí nhớ có thể xảy ra khi cao huyết áp không được phát hiện và điều trị kịp thời. Biến chứng tăng huyết áp này thường gặp phổ biến ở người già, người cao tuổi. Tình trạng này cũng có nguy cơ gây ra các bệnh lý về về não bộ khác như Alzheimer. Các biến chứng khác Huyết áp cao cũng gây ra các vấn đề khác như: Rối loạn cương dương ở nam giới. Bệnh lý tiểu đường. Các bệnh lý liên quan đến thận. 3. Cách phòng ngừa tăng huyết áp cho người bệnh Với những biến chứng nguy hiểm với sức khỏe mà tăng huyết áp gây ra, cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa như sau: Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh với các yếu tố như giảm ăn mặn, ưu tiên sử dụng hoa quả và rau củ xanh, hạn chế sử dụng các thực phẩm với hàm lượng cao chất béo bão hòa,. . Tăng cường các vận động thể dục, thể chất. Với người cao tuổi có thể duy trì thực hiện các bài tập nhẹ nhàng như tập thiền, yoga, dưỡng sinh, đi bộ,... Hạn chế hút thuốc lá, uống rượu bia, đồ ngọt hoặc sử dụng các chất kích thích. Có thể độ nghỉ ngơi hợp lý, ngủ đúng giờ và đủ giấc. Giảm các căng thẳng, stress kéo dài. Duy trì và kiểm soát cân nặng ở mức hợp lý, giảm cân nếu bạn đang gặp phải tình trạng béo phì, thừa cân. Thường xuyên thực hiện các kiểm tra sức khỏe định kỳ. Biến chứng tăng huyết áp có thể xảy ra với người bệnh khi bệnh lý không được phát hiện và can thiệp kịp thời. Do đó, để tránh các rủi ro có thể xảy ra, người bị cao huyết áp cần chủ động kiểm tra và nắm bắt tình trạng sức khỏe một cách định kỳ. Đồng thời thực hiện các điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
medlatec
1,044
Tìm hiểu cụ thể nguyên nhân tăng huyết áp cùng chuyên gia Tăng huyết áp đang ảnh hưởng đến sức khỏe của rất nhiều người, bệnh thường tiến triển âm thầm, triệu chứng không rõ rệt cho đến khi biến chứng nặng. 1. Cao huyết áp là gì? Huyết áp là chỉ số thể hiện áp lực máu tác động lên thành động mạch, áp lực này là cần thiết để máu được tuần hoàn đều đặn khắp cơ thể. Tuy nhiên cao huyết áp lại làm tăng áp lực cho tim, là căn nguyên của nhiều biến chứng nghiêm trọng như: suy tim, nhồi máu cơ tim, bệnh mạch vành, tai biến mạch máu não,… Tỉ lệ mắc bệnh cao huyết áp đang ở mức báo động, nhất là các quốc gia phát triển. Ở Việt Nam, theo thống kê, cứ 5 người trưởng thành thì 1 người bị cao huyết áp. Với nguy cơ cao này, nhiều người chủ động tìm hiểu nguyên nhân tăng huyết áp và phòng ngừa. 2. Nguyên nhân tăng huyết áp Bệnh có nhiều nguyên nhân gây nên. Tuy nhiên ở không ít người, cao huyết áp không tìm thấy nguyên nhân, vì thế việc phòng ngừa và kiểm soát bệnh cũng gặp nhiều khó khăn. Dựa theo nguyên nhân, cao huyết áp cũng được chia thành các thể bệnh sau: 2.1. Tăng huyết áp vô căn Tăng huyết áp vô căn chiếm đến 90 - 95% trường hợp mắc bệnh, do không xác định được chính xác nguyên nhân nên điều trị và kiểm soát huyết áp khó khăn hơn. Đặc điểm của bệnh là tiến triển thầm lặng, biến chứng từ từ. Nếu không được điều trị đúng, đầy đủ, bệnh có thể tiến triển đến nhiều biến chứng nặng nề, đe dọa sức khỏe và tính mạng cho bệnh nhân. Tuy không xác định được nguyên nhân nhưng một số yếu tố sau có thể dẫn đến tăng huyết áp Sử dụng nhiều đồ uống có cồn và Cafein Các chuyên gia khuyến cáo mỗi người chỉ nên uống đủ lượng các thức uống này mỗi ngày. Với Cafein, lượng tiêu thụ khuyến cáo mỗi ngày là dưới 30 mg, tương đương với 2 - 3 ly cà phê. Với rượu, phụ nữ cần giới hạn 1 ly/ngày và nam giới là dưới 2 ly mỗi ngày. Thói quen ăn uống không hợp lý Những thực phẩm sau chứa hàm lượng Tyramine cao cũng góp phần làm tăng huyết áp, nhất là khi tương tác với 1 số thuốc điều trị: chế phẩm từ đậu nành, thịt ướp muối, phô mai,… Ngoài ra cũng cần cẩn trọng khi sử dụng thực phẩm chức năng bổ sung dinh dưỡng, nên ưu tiên thực phẩm có nguồn gốc tự nhiên hơn. Yếu tố di truyền Thực tế tăng huyết áp có tính chất di truyền, nghĩa là người có tiền sử gia đình mắc bệnh, có thể là bố, mẹ hoặc anh chị em thì nguy cơ tăng huyết áp cũng cao hơn bình thường. Giới tính Nam giới được cho là có nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp cao hơn phụ nữ, song còn phụ thuộc vào độ tuổi và thói quen sinh hoạt, dinh dưỡng,… 2.2. Tăng huyết áp thứ phát Đây là tình trạng tăng huyết áp do ảnh hưởng của các bệnh lý khác. Tỉ lệ này khá thấp, chỉ khoảng 10% bệnh nhân cao huyết áp nằm trong nhóm nguyên nhân này. So với tăng huyết áp vô căn,tuy biết rõ nguyên nhân nhưng tăng huyết áp thứ phát thường do các bệnh có tổn thương khó điều trị hoàn toàn. Liệu trình điều trị thường kết hợp điều trị tận gốc nguyên căn và kiểm soát huyết áp, giúp phòng ngừa tốt các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn như: suy thận, đột quỵ, bệnh tim mạch,… Cụ thể, tăng huyết áp thứ phát thường tiến triển từ các nguyên nhân sau: Bệnh lý ở thận Các bệnh lý ở thận, nhất là bệnh thận mãn tính làm tổn thương mô thận thường khiến áp lực máu tăng lên. Hơn nữa, thận cũng là cơ quan đặc biệt có chức năng kiểm soát huyết áp với cơ chế như sau: Khi máu được truyền qua thận, tế bào đảm nhiệm thực hiện kiểm tra huyết áp cơ bản. Thông tin chỉ số huyết áp được thận tiếp nhận để điều chỉnh lượng hormone renin tiết ra phù hợp. Đây là loại hormone có vai trò kiểm soát sản sinh 2 nội tiết tố aldosterone và angiotensin ảnh hưởng đến điều chỉnh huyết áp. Bệnh lý ở thận, nhất là bệnh thận mãn tính thường ảnh hưởng đến chức năng này, khiến tình trạng tăng huyết áp thường không được kiểm soát. Bệnh lý tuyến giáp Tuyến giáp là nơi sản sinh ra nhiều loại hormone cần thiết với cơ thể, trong đó có những hormone có vai trò kiểm soát huyết áp. Vì thế, bệnh lý tuyến giáp như: cường giáp, suy giáp,… gây giảm hoặc tăng quá mức một số loại hormone liên quan sẽ khiến áp lực máu thay đổi. Đây cũng là cơ chế được giải thích cho tình trạng tăng huyết áp do tinh thần căng thẳng kéo dài. Lúc này cơ thể giải phóng hormone adrenaline nhiều hơn, tăng nhu cầu oxy và dinh dưỡng tạm thời, tim phải bơm nhiều máu đến cơ quan này hơn và kết quả là tình trạng tăng huyết áp đột ngột. Xơ vữa động mạch Xơ vữa động mạch là nguyên nhân tiềm ẩn gây ra nhiều biến chứng sức khỏe, trong đó có chứng tăng huyết áp. 2.3. Tăng huyết áp thai kỳ Khoảng 5 - 10% phụ nữ mang thai bị tăng huyết áp thai kỳ, nguyên nhân do sự thay đổi hormone và nội tiết tố trong cơ thể người phụ nữ. Tăng huyết áp thai kỳ nếu trong mức kiểm soát không gây nguy hiểm, tuy nhiên cần theo dõi phòng ngừa biến chứng như: tiền sản giật, sinh non, sinh con thiếu cân,… 2.4. Tăng huyết áp do tác dụng phụ của thuốc Một số loại thuốc có thể là nguyên nhân tăng huyết áp đột ngột như: Thuốc chống viêm không kê toa Aleve, Advil,… Thuốc chữa bệnh về mũi. Thuốc tránh thai đường uống. Thuốc điều trị tâm thần. Thuốc ức chế miễn dịch. Thuốc điều trị ung thư,... Việc sử dụng thuốc theo đúng khuyến cáo của bác sĩ sẽ giúp kiểm soát tình trạng tăng huyết áp đột ngột này. Nếu bệnh nhân có tiền sử cao huyết áp hoặc nguy cơ biến chứng, bác sĩ sẽ xem xét sử dụng loại thuốc thay thế phù hợp. Với những nguyên nhân tăng huyết áp có thể phòng ngừa được, các chuyên gia khuyên mỗi chúng ta nên chủ động thực hiện các biện pháp tại nhà như: Duy trì trọng lượng khỏe mạnh, tránh thức uống chứa cồn, tiêu thụ vừa đủ muối, thường xuyên rèn luyện thể chất và thận trọng khi sử dụng thuốc hoặc thực phẩm chức năng,…
medlatec
1,152
Bé bị cúm A bao lâu thì khỏi và nên chăm sóc như thế nào? Để có được câu trả lời cho câu hỏi, bé bị cúm A bao lâu thì khỏi, trước tiên cha mẹ cần hiểu rõ về bệnh cúm A cũng như các triệu chứng cùng tình trạng bệnh hiện tại của con. Bởi phụ thuộc vào mức độ trẻ mắc virus cúm A nặng hay nhẹ mà thời gian khỏi bệnh cũng khác nhau. 1. Cúm A nguy hiểm như thế nào đối với trẻ nhỏ? Cúm A là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính rất dễ mắc ở trẻ nhỏ, đặc biệt với những trẻ dưới 5 tuổi. Virus cúm A có tốc độ lây lan rất nhanh và dễ phát triển thành dịch do loại virus này có thể tồn tại lâu trong không khí và trên các bề mặt lên tới 48 giờ. Trẻ em là đối tượng có nguy cơ mắc cúm A nhiều nhất, phổ biến thường ở những trẻ dưới 5 tuổi. Nguyên nhân được xác định là do trẻ chưa biết tự bảo vệ mình khi tiếp xúc với mọi người và môi trường xung quanh, trẻ cũng được xác định là có hệ miễn dịch kém và con chưa được tiêm vacxin phòng bệnh đầy đủ nên vào thời điểm dịch bệnh bùng phát trẻ thường là đối tượng đầu tiên mắc bệnh. Cũng như người lớn, virus cúm A ở trẻ thường lây từ người lành sang người bệnh khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện… hoặc trẻ thường có thói quen ngậm đồ chơi, cho chân tay vào miệng cũng đều tạo điều kiện là cho virus lây lan và tăng nguy cơ mắc bệnh. Trong tất cả các bệnh cúm mùa thì cúm A là bệnh lý nguy hiểm nhất. Trên thế giới đã từng ghi nhận hàng trăm nghìn trường hợp tử vong do bệnh gây ra những biến chứng như: viêm phổi, viêm tai giữa, viêm cơ tim, viêm não, hen phế quản …. Vì thế khi trẻ được xác định mắc cúm A, cha mẹ hoặc người chăm sóc nên cho trẻ tới bệnh viện để con được thăm khám và điều trị theo chỉ định của bác sĩ chuyên môn. Trẻ nhỏ là đối tượng có nguy cơ mắc cúm A nhiều nhất 2. Trẻ mắc cúm A nên được chăm sóc và điều trị như thế nào? Để hỗ trợ quá trình điều trị bệnh ở trẻ được tốt hơn, cha mẹ nên kết hợp điều trị tại nhà và chăm sóc trẻ theo hướng dẫn sau: 2.1 Điều trị cúm A ở trẻ Lúc này nếu bệnh ở giai đoạn nhẹ, bác sĩ sẽ thăm khám và kê thuốc về điều trị tại nhà. Thuốc sử dụng trong điều trị cúm A thường là thuốc kháng virus, giúp ngăn chặn hiệu quả sự tấn công của virus cúm A để bé nhanh chóng khỏi bệnh. Những loại thuốc này có tác dụng giúp làm giảm các triệu chứng của bệnh và rút ngắn thời gian nhiễm bệnh. Ngược lại với trường hợp trẻ mắc cúm A nặng con sẽ được chỉ định nhập viện điều trị để giảm thiểu tối đa những biến chứng không đáng có. Cha mẹ cần lưu ý rằng, dù điều trị theo bất cứ hình thức nào trẻ mắc virus cúm A cũng nên thực hiện theo đúng tư vấn của bác sĩ chuyên môn để bệnh ở trẻ nhỏ sớm được thuyên giảm. Khi trẻ mắc cúm A con cần được đưa tới viện để thăm khám sức khỏe 2.2 Chăm sóc trẻ mắc cúm A như thế nào? Một chế độ chăm sóc hợp lý cũng hỗ trợ quá trình điều trị bệnh ở trẻ được tốt hơn rất nhiều. Vì thế cha mẹ cần lưu ý một vài vấn đề sau: – Dùng thuốc đúng và đủ: Với những loại thuốc trẻ được bác sĩ kê đơn, cha mẹ nên cho trẻ dùng đúng và đủ liều lượng, không tự ý tăng hoặc giảm liều. – Cách lý trẻ: Trẻ mắc cúm A nên được cách ly nằm phòng riêng để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm chéo. phòng chăm sóc trẻ nên thoáng khí, để bé cảm thấy dễ chịu. – Hạn chế tiếp xúc: Trong thời gian con mắc bệnh cha mẹ nên hạn chế tối đa để người lớn tiếp xúc với trẻ. Việc này có thể làm chậm tiến trình hồi phục sức khỏe ở trẻ do gia tăng nguy cơ lây nhiễm chéo. – Chế độ ăn đủ chất: Trẻ mắc cúm A con thường có xu hướng chán ăn hoặc bỏ ăn. Nếu trẻ còn đang bú mẹ trong thời điểm này mẹ nên cho bú bé làm nhiều cữ trong ngày. Bên cạnh đó để chất lượng sữa được nâng cao, mẹ nên bổ sung nhiều các loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng từ thịt, cá, trứng, sữa, phô mai, hoa quả tươi trong bữa ăn hàng ngày. Còn với những trẻ đã có thể ăn được cơm, mẹ nên cho bé ăn cháo, súp, canh hoặc đồ hầm nhiều. Bởi những món ăn này hỗ trợ hệ tiêu hóa rất tốt cho bé đồng thời giúp bé dễ ăn hơn. – Chú ý tới vấn đề vệ sinh: Không chỉ trong thời gian mắc bệnh trẻ mới cần chú ý tới vấn đề vệ sinh mà bình thường cha mẹ cũng cần vệ sinh sạch sẽ cho con để giảm nguy cơ mắc các bệnh lây nhiễm từ vi khuẩn, virus. Còn trong thời gian con mắc cúm A, mẹ lưu ý hàng ngày nên vệ sinh cho con bằng nước muối phần mũi và họng để loại bỏ đờm, dãi giúp trẻ thông thoáng đường thở. Khi trẻ ra ngoài về con cần được vệ sinh chân tay sạch sẽ với xà phòng để loại bỏ vi khuẩn. Trong thời gian con cúm A bé vẫn cần được tắm rửa, tuy nhiên nên vệ sinh trong phòng kín gió với nước ấm và tắm không quá 10 phút để đảm bảo trẻ không bị cảm lạnh. Bé bị cúm A bao lâu thì khỏi? 3. Bé bị cúm A bao lâu thì khỏi? Thực tế thì thời gian khỏi bệnh cúm A ở trẻ sẽ phụ thuộc sức đề kháng, hệ miễn dịch và cách chăm sóc của từng gia đình. Thông thường, cúm A ở trẻ sẽ khỏi sau 1 – 2 tuần, tuy nhiên những vấn đề như chảy nước mũi, ho, người mệt mỏi thì có thể kéo dài từ 15 tới 20 ngày. Mặc dù lúc này tình trạng sức khỏe của trẻ đã ổn định hơn nhưng cha mẹ vẫn chú ý nhiều hơn trong cách chăm sóc để con sớm được khỏe mạnh hoàn toàn.
thucuc
1,152
Bị hẹp hậu môn sau khi mổ trĩ: Những điều cần biết Hẹp hậu môn sau mổ trĩ là một trong số các biến chứng được nhắc đến sau phẫu thuật trĩ. Đây là biến chứng gây ảnh hưởng lớn đến chức năng hậu môn của người bệnh. 1. Hẹp hậu môn sau mổ trĩ là bệnh gì? Bị hẹp hậu môn sau mổ trĩ là dạng biến chứng khá thường gặp đối với các trường hợp bệnh trĩ nặng sau khi được điều trị bằng phẫu thuật. Đối mặt với biến chứng này khiến người bệnh gặp khó khăn trong đại tiện và cũng là nguyên nhân khiến bệnh trĩ nhanh tái phát lại sau phẫu thuật.Hẹp hậu môn là tình trạng hậu môn không thể mở ra bình thường để đưa chất thải ra ngoài, việc đi đại tiện trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Hẹp hậu môn khiến thời gian đi đại tiện kéo dài là tác nhân trực tiếp khiến trĩ tái phát trở lại. Đây chính là điều kiện thuận lợi để trĩ phát triển nặng hơn theo thời gian và cản trở cũng như khó khăn cho các lần điều trị trĩ tiếp theo sau đó.Ngoài ra, biến chứng hẹp hậu môn sau mổ trĩ còn khiến quan hệ của những người đồng tính khó khăn hơn. Điều này tạo ra các vết rách, tổn thương đến niêm mạc ống hậu môn. Kéo dài tình trạng này sẽ khiến nhiều bệnh nguy hiểm, nghiêm trọng khác phát triển ở vùng hậu môn như nứt kẽ hậu môn, áp xe hậu môn, rò hậu môn... 2. Nguyên nhân gây hẹp hậu môn sau khi mổ trĩ Phương pháp phẫu thuật cắt trĩ không đảm bảo an toàn, hiệu quả. Chẩn đoán, đánh giá mức độ, tính chất bệnh trĩ không đúng. Kỹ thuật cắt trĩ không đúng cách, không an toàn, không đảm bảo vệ sinh. Trang thiết bị y tế phẫu thuật trĩ không đảm bảo an toàn, vệ sinh. Bác sĩ phẫu thuật trĩ tay nghề còn non, chưa có kinh nghiệm. Điều này giúp tối đa hiệu quả điều trị, hạn chế biến chứng của phẫu thuật trĩ về sau. Điều trị hẹp hậu môn bằng phẫu thuật hoặc điều trị nội khoa 3. Điều trị hẹp hậu môn sau mổ trĩ Tình trạng hẹp hậu môn ở mỗi người là không giống nhau. Đối với tình trạng nhẹ, người bệnh chỉ cần điều chỉnh chế độ ăn uống bằng cách bổ sung nhiều chất xơ, uống nhiều nước, tập thể dục thường xuyên phù hợp và đi khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên trị. Bên cạnh đó, bác sĩ có thể sẽ kê thêm thuốc nhuận tràng cho bệnh nhân và kết hợp nong hậu môn bằng tay hoặc cao su để hiệu quả điều trị tốt.Nếu điều trị không mang lại hiệu quả, bác sĩ sẽ tư vấn và dựa trên tình trạng của bệnh nhân để thực hiện phẫu thuật nới hậu môn bằng với kích thước ban đầu, giúp người bệnh thoát khỏi những khó chịu trong sinh hoạt đại tiện về sau.
vinmec
523
12 DẤU HIỆU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN BỆNH TIM MẠCH Các bệnh lý về tim mạch được mệnh danh là những “kẻ sát nhân thầm lặng”. Diễn biến trong âm thầm chính là điều làm nên sự nguy hiểm của bệnh. Vì vậy, việc nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh tim mạch cũng chính là bảo vệ cho bản thân và người thân trong gia đình bạn tránh những biến chứng nguy hiểm. 1. Ngừng thở khi ngủ Khi ngủ ngáy làm gián đoạn đường thở, khi đó não có thể bị thiếu oxy, tín hiệu này sẽ được đến hệ thống tim mạch yêu cầu duy trì dòng tuần hoàn. Điều này làm tăng nguy cơ bị tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim, đột quỵ, thậm chí suy tim. Nhưng rất may, ngừng thở khi ngủ lại có thể điều trị được. Do vậy, nếu có hiện tượng này bạn cần khám bác sỹ để được tư vấn điều trị. 2. Nổi ban sần màu vàng cam Khi lượng triglycerid tăng rất cao có thể làm cho da vùng khớp ngón tay, chân, mông rộp lên. Nhiều chất béo này trong máu sẽ đóng vai trò gây cứng động mạch, mà phần đông trong số những người này đều có liên quan đến bệnh tim mạch, cũng như đột quỵ. Ban màu vàng cam ở khớp ngón tay, chân, mông nhũng người có lượng triglycerid rất cao 3. Giảm sức mạnh của đôi tay Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng khả năng siết chặt đồ vật của đôi tay càng khỏe có thể chứng minh nguy cơ mắc bệnh tim mạch càng thấp. Nếu việc làm động tác siết tay khó khăn đối với ban, khả năng cao là bạn có thể có bệnh hoặc có một bệnh lý nào đó đang tiến triển. Nhưng việc cải thiện chỉ một động tác này cũng không chắc chắn giúp cho bệnh tim mạch tốt hơn. 4. Những đốm đen dưới móng tay Nếu gần đây bạn không bị va đập vào đâu mà làm đau ngón tay, thì những đốm máu nhỏ dưới móng có thể là dấu hiệu gợi ý một tình trạng nhiễm trùng ở nội mạc hoặc van tim. Đó được gọi là viêm nội tâm mạc. Bạn cũng có thể gặp những đốm này khi bị bệnh đái tháo đường, và những người có đốm này có nguy cơ bị bệnh tim mạch, đột quỵ cao gấp 2 đến 4 lần bình thường. 5. Chóng mặt Cảm giác choáng váng thường là kết quả trực tiếp của một tình trạng từ tim của bạn, do không đưa đủ máu lên não. Chóng mặt có thể là triệu chứng bất thường về nhịp tim gọi là rối loạn nhịp. Suy tim, hay sự suy yếu của khối cơ tim, có thể làm bạn chếnh choáng. Cảm giác buồn nôn cũng là một dấu hiệu ít được chú ý của cơn đau tim. 6. Trục trặc trong quan hệ tình dục Một số rắc rối trong phòng ngủ có thể bạn bị bệnh tim mạch, và có nguy cơ bị cơn đau tim và đột quỵ cao hơn. Nam có rối loạn cương dương có thể có vấn đề về hệ tuần hoàn liên quan đến cao huyết áp hoặc hẹp động mạch do tăng cholesterol. Việc giảm lượng máu do hẹp động mạch này cũng làm giảm ham muốn tình dục ở nữ. 7. Thay đổi màu sắc da Ngón tay, chân có màu xanh hoặc tím có thể do máu kém lưu thông, tình trạng này có thể bạn bị bệnh tim bẩm sinh có hẹp hoặc bị nghẽn mạch máu. Khi có những đốm màu tím, bờ rõ xuất hiện thường do các mảng cholesterol vỡ ra và gây tắc các mạch máu nhỏ. Bạn có thể thấy những vệt máu khô ngay dưới da lòng bàn tay, lòng bàn chân khi bị viêm nội tâm mạc. 8. Chảy máu ở lợi Các nhà khoa học cũng chưa biết rõ được mối liên quan giữa chảy máu ở lợi và bệnh tim mạch, nhưng những nghiên cứu cho thấy khi lợi bị chảy máu, bị sưng, hoặc bị nề có thể là dấu hiệu bất thường trong cơ thể. Giả thuyết cho rằng, vi khuẩn từ lợi đã vào máu và gây nhiễm trùng trong tim. Khi có bệnh ở lợi dẫn đến rụng răng, cũng làm gia tăng nguy cơ đột quỵ. 9. Mảng da tối màu Bạn có thể tìm thấy những đám dày như trên, gọi là sẩn gai đen trên nếp gấp da vùng cổ, nách, bẹn khi cơ thể đang có rối loạn về sử dụng hormone Insulin. Những mảng da như trên cũng là những dấu hiệu bệnh lý, nếu bạn chưa từng được điều trị hội chứng chuyển hóa kháng Insulin, hoặc đái tháo đường, bạn cần khám bác sĩ để giúp bạn điều chỉnh đường máu và bảo vệ trái tim của bạn. 10. Khó thở Cảm giác khó thở có thể là triệu chứng của suy tim, một bất thường của nhịp tim, hoặc có cơn đau tim, hãy báo cho bác sĩ của bạn biết tình trạng khó thở của bạn sau khi làm những việc mà trước đây vẫn bình thường, hoặc khó thở khi nằm. Hoặc cũng có đau ngực, hãy gọi cấp cứu nhé. Khó thở có thể là triệu chứng của suy tim - một bệnh lý tim mạch suy hiểm 11. Sưng (phù) hai chân Điều này xảy ra khi bạn đứng, hoặc ngồi lâu, và cũng thường thấy khi mang thai. Ứ dịch có thể do suy tim, cũng có thể do dịch kém lưu thông ở chân. Hiện tượng phù chân cũng còn do cục máu đông cản trở dòng máu trở về tim trong hệ tĩnh mạch. Hãy gọi ngay cho bác sĩ (đến bệnh viện ngay) nếu đột ngột phù chân. 12. Mệt mỏi Thường xuyên khó ngủ, suy tim cũng làm cho bạn mệt và đi tiểu nhiều, bởi vì cơ tim không còn đủ sức để bơm đủ lượng máu mà cơ thể cần. Bạn hãy tìm những triệu chứng khác như ho, phù. Bạn cảm thấy hụt hơi, mệt xỉu, đó có thể là những triệu chứng cảnh báo của những tình trạng khác bao gồm: Thiếu máu, ung thư, suy nhược.Nếu nhận thấy các vấn đề bất thường về sức khỏe bạn nên thăm khám và tư vấn với các bác sĩ chuyên khoa.
vinmec
1,068
Rối loạn tiền đình là gì? Khái niệm và cách phòng tránh Rối loạn tiền đình là một hội chứng thường gặp phải ở người cao tuổi và gây ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, căn bệnh này ngày càng phổ biến và tăng mức độ nghiêm trọng ở những người trẻ tuổi. Vậy rối loạn tiền đình là gì? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu khái niệm và cách phòng tránh căn bệnh này trong bài viết dưới đây. 1. Rối loạn tiền đình là gì? Hệ thống tiền đình là hệ thống nằm ở phía sau ốc tai. Vai trò của nó là nhằm duy trì sự thăng bằng của cơ thể và phối hợp các cử động giữa mắt, đầu và thân mình. Đường dẫn truyền thông tin của hệ thống tiền đình là qua dây thần kinh thính giác. Vì vậy, rối loạn tiền đình là tình trạng dây thần kinh thính giác bị tổn thương do nhiều nguyên nhân dẫn đến thông tin dẫn truyền đến hệ thống tiền đình bị sai lệch. Do thông tin dẫn truyền bị ảnh hưởng, cơ thể mất khả năng giữ thăng bằng, bệnh nhân cảm thấy hoa mắt, chóng mặt, buồn nôn… Ngoài ra, tình trạng thiếu máu não cũng khiến hệ thống tiền đình tiếp nhận thông tin chậm hơn bình thường, gây nên bệnh rối loạn tiền đình. Nguyên nhân gây rối loạn tiền đình là gì? Một trong số đó là bệnh đau nửa đầu. 2. Nguyên nhân của bệnh rối loạn tiền đình là gì? – Viêm dây thần kinh thính giác – U dây thần kinh thính giác – Dị vật ở ống tai ngoài – Đau nửa đầu – Viêm tai giữa do virus hoặc vi khuẩn – Chấn thương sọ não – Nhiễm trùng não – Xuất huyết não – U não – Tắc động mạch tiền đình – Co thắt động mạch ở cột sống Ngoài ra, bệnh cũng có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố di truyền hoặc môi trường sống. 3. Phân loại rối loạn tiền đình Rối loạn tiền đình bao gồm 2 dạng: rối loạn tiền đình trung ương và ngoại biên. 3.1. Rối loạn tiền đình là gì với rối loạn tiền đình ngoại biên Rối loạn tiền đình ngoại biên chiếm tới 90 – 95% ca rối loạn tiền đình. Triệu chứng của bệnh đặc trưng là các cơn chóng mặt, nhẹ hoặc nặng. Chóng mặt có thể gặp thoáng qua, thường xuất hiện khi ngồi dậy hay lắc đầu. Bệnh nhân cũng có thể xuất hình tình trạng chóng mặt nghiêm trọng và kéo dài. Cơn chóng mặt khiến bệnh nhân không đi lại bình thường được và gặp khó khăn trong việc thay đổi tư thế. Đặc biệt, chóng mặt kèm theo nôn mửa nhiều, kéo dài, giảm thính lực, khó tập trung, nặng đầu… 3.2. Rối loạn tiền đình là gì với rối loạn tiền đình trung ương Rối loạn tiền đình trung ương thường xảy ra do nguyên nhân tổn thương nhân tiền đình hay thiểu năng tuần hoàn não do xơ vữa thành mạch. Rối loạn tiền đình trung ương có các triệu chứng gần giống với chứng thiểu năng tuần hoàn não. Các triệu chứng ban đầu của bệnh thường nhẹ như mất ngủ, mệt mỏi. Khi bệnh tiến triển nặng, bệnh nhân khó đi lại, đứng không vững, chóng mặt khi thay đổi tư thế, đặc biệt là khi ngồi dậy và vào buổi sáng sớm. Rối loạn tiền đình trung ương có các triệu chứng gần giống với chứng thiểu năng tuần hoàn não. 4. Các yếu tố nguy cơ gây bệnh – Tuổi tác Nghiên cứu cho thấy có hơn 1/3 người trưởng thành từ 40 tuổi trở lên bị rối loạn tiền đình. Ngoài ra, rối loạn tiền đình chiếm đến hơn 50% những trường hợp trên 65 tuổi gặp phải các cơn chóng mặt. Đặc biệt, trong những năm gần đâu, hơn 50% số ca tử vong do tai nạn ở người cao tuổi là do các vấn đề về chóng mặt và khó giữ thăng bằng. Đây chính là những triệu chứng đặc trưng của bệnh rối loạn tiền đình. – Do môi trường sống và làm việc Ô nhiễm tiếng ồn kéo dài ở môi trường sống và làm việc có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thống thính giác – tiền đình ở tai. Ngoài ra, những người làm các công việc văn phòng, phải ngồi nhiều như dân công sở, học sinh, sinh viên cũng dễ bị rối loạn tiền đình. Nguyên nhân là do việc ngồi nhiều, ít vận động gây ảnh hưởng đến cột sống và các động mạch ở cột sống, từ đó ảnh hưởng đến hệ thống tiền đình. – Stress Stress trong thời gian dài gây ảnh hưởng đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần của người bệnh. Những người có mức độ stress cao thường gặp các vấn đề về cao huyết áp, tiểu đường hay đau nửa đầu… Những yếu tố này đều có thể là nguyên nhân hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến tình trạng bệnh. 6. Cách điều trị bệnh rối loạn tiền đình là gì? Dựa trên tiền sử bệnh, các kết quả lâm sàng và cận lâm sàng, bác sĩ sẽ lựa chọn những phương pháp điều trị phù hợp với từng bệnh nhân. – Liệu pháp giúp phục hồi chức năng tiền đình Liệu pháp này bao gồm các bài tập phối hợp mắt, đầu và thân mình. Mục đích của những bài tập này là nhằm rèn luyện khả năng nhận biết, xử lý và phối hợp các vận động trên cơ thể của hệ thống tiền đình và não bộ. – Thuốc Điều trị nội khoa bằng thuốc là phương pháp sử dụng ở giai đoạn cấp tính (5 ngày đầu tiên) hoặc có thể ở giai đoạn mạn tính. – Phẫu thuật Phẫu thuật chỉ được chỉ định khi các phương pháp khác không đem lại hiệu quả rõ rệt và những triệu chứng bệnh gây ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Ngoài ra, việc điều chỉnh lối sống cũng như chế độ ăn cũng góp phần to lớn đến công tác điều trị bệnh. Trong đó quan trọng nhất là tăng cường vận động và cải thiện chế độ ăn. Vận động điều độ và hợp lý không chỉ giúp cải thiện sức khỏe tinh thần của người bệnh. Nó còn giúp tăng cường lưu thông máu trong cơ thể và rèn luyện khả năng phối hợp vận động của não. Bên cạnh đó, chế độ ăn hợp lý là “chìa khóa” để phòng tránh hầu hết các loại bệnh tật. Chế độ ăn hợp lý sẽ giúp cải thiện tuần hoàn máu, đặc biệt là tuần hoàn máu não và giúp giảm các cơn đau nửa đầu. Cách điều trị bệnh rối loạn tiền đình là gì? Ngoài điều trị theo chỉ định của bác sĩ, tập thể dục là biện pháp hàng đầu. 6. Phòng tránh bệnh rối loạn tiền đình Những thói quen sinh hoạt lành mạnh có thể giúp phòng tránh và làm giảm tình trạng rối loạn tiền đình, như: – Tránh ngồi nhiều. Tăng cường vận động, ít nhất 1 lần sau mỗi giờ ngồi làm việc. – Tập thể dục, thể thao, vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày. – Thực hành các phương pháp giúp thư giãn, giảm stress như yoga, thiền định, chánh niệm… – Hạn chế tiếng ồn chỗ làm và môi trường sống. Nếu không thể điều chỉnh được tiếng ồn do ngoại cảnh thì chúng ta có thể tham khảo các sản phẩm nút bịt tai giúp giảm tiếng ồn. – Nghe nhạc với âm lượng nhỏ, không vượt quá 2/3 mức âm lượng cực đại
thucuc
1,332
Nám da là gì? Nám da có điều trị được không? Nám da là một trong những vấn đề khiến nhiều chị em cảm thấy tự ti về làn da của mình. Tuy nhiên, tình trạng này khá phổ biến khi phụ nữ bước vào độ tuổi trung niên. Vậy nám da là gì? Hiện tượng này có cảnh báo bất kỳ vấn đề sức khỏe nào không? Làm thế điều trị bệnh lý này? 1. Sơ lược về tình trạng nám da Nám da không phải hiện tượng quá xa lạ đối với phụ nữ nhưng không phải ai cũng hiểu rõ về vấn đề sức khỏe này của da. Vậy nám da là gì? Thực tế, khi da xuất hiện những đốm nấu hoặc mảng xám nâu thường được chẩn đoán là nám da. Trong đó, nám da mặt là tình trạng thường gặp nhất và chủ yếu xuất phát từ sự rối loạn sắc tố của da do melanin phát triển quá mức và không đều giữa các vùng da. Những vùng da mặt dễ bị nám gồm có trán, sóng mũi, gò má, môi, cằm. Mặt khác, những vùng da hay tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, nhất là vùng da cổ và cánh tay. Mặc dù, tình trạng nám da có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào nhưng theo một số thống kê cho thấy đối tượng dễ mắc phải bệnh lý này chủ yếu là phụ nữ trong độ tuổi từ 20 đến 50. Đặc biệt, những chị em đang mang thai hoặc vừa sinh em bé thường rất dễ bị nám da. Ngược lại, nam giới là nhóm đối tượng thường ít có khả năng bị nám da hơn. Một số nghiên cứu trên phạm vi châu Á cho thấy, những phụ nữ da trắng thường có tỷ lệ nám da thấp hơn so với phụ nữ da màu. 2. Phân loại các dạng nám da Ngoài thắc mắc nám da là gì thì bạn đọc còn muốn 2.1. Nám da thông thường (hay gọi là nám mảng) Theo bác sĩ, bệnh nhân sẽ được chẩn đoán bị nám da thông thường khi các triệu chứng của bệnh nảy sinh do những yếu tố bên ngoài tác động. Trong đó, nguyên nhân chủ yếu là do da không được bảo vệ và chăm sóc. Ngoài ra, một số tác nhân khác cũng làm tăng khả năng hình thành nám da, cụ thể gồm: Cách chăm sóc và bảo vệ da không đúng: phổ biến nhất là tình trạng các chị em sử dụng mỹ phẩm không rõ nguồn gốc, chất lượng thấp trong quá trình chăm sóc hoặc điều trị các vấn đề về da. Điển hình như những sản phẩm chứa hàm lượng lớn thành phần hóa học như acid mạnh hoặc thường xuyên sử dụng khiến da bị bào mòn. Điều này cũng khiến da trở nên yếu hơn và dễ bị ảnh hưởng dưới sự tác động của tia UV. Ánh sáng xanh có chứa tia UV: những tế bào hắc sắc tố trên gia có nhiệm vụ hấp thụ tia UV trong ánh sáng để thực hiện vai trò chuyển hóa năng lượng cũng như hạn chế sự ảnh hưởng của tia cực tím. Tuy nhiên, nếu các hắc sắc tố này tập trung tại một vùng da quá nhiều sẽ hình thành nên hàng rào bảo vệ da khiến. Do đó, phần da này thường bị sạm màu đi khi tiếp xúc với ánh nắng thường xuyên nhưng da không được chăm sóc và bảo vệ. Ngoài ra, sự ô nhiễm của môi trường cũng yếu tố khiến da trở nên dễ dàng bị nám. 2.2. Nám da nội tiết Tình trạng nám da nội tiết hay nám da chân sâu là hiện tượng trên da xuất hiện nhiều mảng nám hoặc đốm màu nâu chủ yếu do nội tiết tố bên trong cơ thể bị rối loạn. Điều này cũng khiến hàm lượng hormone bị mất cân bằng và khiến bề mặt da xuất hiện nhiều nốt tăng sắc tố. Thực tế, sự xuất hiện của các đốm nám trên da phần lớn là do sự thiếu hụt nồng độ Estrogen vì loại hormone này có nhiệm vụ ức chế sự điều tiết của hormone MSH. Vậy nguyên nhân nào gây ra hiện tượng nám da nội tiết là gì? Thực tế, các chị em có thể gặp vấn đề này do một số yếu tố dưới đây: Sự thay đổi nội tiết tố của cơ thể trong quá trình mang thai hoặc sau khi sinh đẻ cũng là yếu tố khiến da dễ bị nám. Phụ nữ ở độ tuổi trung niên từ 40 tuổi trở đi cũng là đối tượng thường bị nám da vì đây là thời điểm nữ giới bước vào giai đoạn tiền mãn kinh hoặc trong thời kỳ mãn kinh. Một số trường hợp phụ nữ bị nám da liên quan đến sự rối loạn kinh nguyệt. Thường xuyên sử dụng thuốc tránh thai cũng khiến xuất hiện các đốm nám trên da, nhất là những loại thuốc có chứa thành phần Progestin. Tuy nhiên, hiện tượng nám da có thể xuất hiện ngay sau khi dùng thuốc hoặc cũng có thể sau một thời gian dài khoảng 2 đến 3 tháng. Thường xuyên đối diện với căng thẳng, áp lực, stress cũng tác động nhiều đến khả năng làm việc của não bộ. Điều này cũng là nguyên nhân gây ra sự rối loạn trong quá trình sản xuất một vài loại hormone và nhất là Estrogen. Tuy nhiên, sự thiếu hụt các loại hormone cũng dễ dẫn đến việc hình thành nám da. 3. Các triệu chứng của nám da là gì? Hầu hết mọi người thường nhận biết nám da dựa trên sự xuất hiện của những đốm màu nâu trên da. Tuy nhiên, làm thế nào để phân biệt biểu hiện nám da bình thường hay nám da nội tiết. Thực tế, dấu hiệu nhận biết của mỗi dạng nám da còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như hình thái, mức độ nám, vị trí xuất hiện nám,v. v. Vậy các triệu chứng của nám da là gì? Để giúp bạn đọc hiểu rõ hơn, sau đây là một số chia sẻ chi tiết nhất về biểu hiện đối với từng loại nám da. 3.1. Đối với nám da thông thường Theo bác sĩ, việc nhận biết nám da thông thường có thể dựa trên một số yếu tố như sau: Về hình thái nám: bạn có thể dễ dàng nhận thấy nám da dưới dạng mảng do các tế bào hắc sắc tố Melanin phân tán rộng rãi trên da nên các đốm nám cũng xuất hiện rải rác ở nhiều nơi trên bề mặt da. Về vị trí nám: phần lớn nám da thông thường sẽ mọc chủ yếu ở vùng da mặt, cụ thể như trán, hai bên gò má, vầng thái dương. Một số trường hợp hiếm gặp, nám có thể xuất hiện ở cả cánh tay. Đặc trưng: tình trạng nám da thông thường ít khi đi kèm với bất kỳ biểu hiện nào liên quan đến sự rối loạn nội tiết tố. 3.2. Đối với nám da nội tiết Với những trường hợp bị nám da nội tiết, bác sĩ cần xem xét một số biểu hiện dựa trên các yếu tố sau đây: Về hình thái nám: các đốm nâu xuất hiện do nám da nội tiết thường có màu sắc khá đậm, đặc biệt khi soi dưới ánh đèn có thể dễ dàng xác định được những vùng trung tâm do các tế bào sắc tố đậm màu hơn, tập trung nhiều hơn. Mặt khác, kích thước của các mảng nám hoàn toàn không đồng đều mà to, nhỏ xen kẽ với nhau. Về vị trí nám: tình trạng nám nội tiết phần lớn xuất hiện ở vùng da hai bên gò má. Tuy nhiên, một vài trường hợp vẫn có thể mọc ở trán, vùng thái dương hoặc cánh tay. Ngoài ra, nếu tình trạng nám nội tiết không được điều trị sớm có thể tạo cơ hội để chúng phát triển và lan tỏa sang nhiều vùng da lân cận một cách nhanh chóng. Đặc trưng: bệnh nhân bị nám da nội tiết thường đi kèm với một số dấu hiệu của tình trạng rối loạn nội tiết tố bên trong cơ thể. Chẳng hạn như rối loạn giấc ngủ, mọc mụn, rối loạn kinh nguyệt,...
medlatec
1,405
Bệnh trĩ ở phụ nữ: Những điều cần biết Nhiều thống kê chỉ ra rằng tỷ lệ mắc bệnh trĩ ở phụ nữ cao gấp hai lần so với nam giới. Cùng tìm hiểu những nguyên nhân đằng sau bệnh trĩ ở nữ giới, những biến chứng nguy hiểm cũng như cách điều trị nỗi ám ảnh này. 1. Nguyên nhân dẫn đến bệnh trĩ ở nữ giới 1.1. Những nguyên nhân chung Bệnh trĩ ở nữ giới có một số nguyên nhân giống như các đối tượng khác. Về cơ bản, bệnh trĩ liên quan mật thiết đến chế độ ăn uống và tập luyện. Chính vì vậy, các nguyên nhân hình thành bệnh trĩ có thể kể đến như sau: – Thói quen và chế độ ăn uống không lành mạnh: Đây là nguyên nhân điển hình dẫn đến bệnh trĩ. Thực đơn thiếu chất xơ, uống quá ít nước khiến cho quá trình tiêu hóa không được vận hành trơn tru. Thiếu chất xơ từ rau củ quả cũng làm cho phân bị cứng, khô, khó đại tiện. Ngoài ra, chế độ ăn quá nhiều đồ cay nóng, chiên rán, dầu mỡ cũng dẫn đến hiện tượng nóng trong, tác động xấu đến trực tràng. Điều này dẫn đến đi đại tiện khó khăn. Khi đó, tĩnh mạch ở hậu môn sẽ chịu một áp lực rất lớn. Tình trạng này kéo dài dẫn đến hình thành các búi trĩ. – Các thói quen trong sinh hoạt hàng ngày. Thói quen không vận động, rặn mạnh khi đại tiện, đi đại tiện quá lâu, quan hệ tình dục bằng đường hậu môn,.. Ngoài ra, nguyên nhân còn bắt nguồn từ tính chất công việc. Phụ nữ đa phần làm công việc văn phòng, ít vận động và thường ngồi lâu một chỗ. Tình trạng này kéo dài và lặp lại sẽ khiến hậu môn và trực tràng liên tục chịu áp lực. Bên cạnh đó, thói quen ít vận động còn làm giảm nhu động ruột, gây ra khó khăn khi đi đại tiện. Hình ảnh mô tả bệnh trĩ 1.2. Nguyên nhân đặc trưng dẫn đến bệnh trĩ ở phụ nữ Ở phụ nữ, do đặc trưng về giới nên nguyên nhân dẫn đến bệnh trĩ không chỉ dừng lại ở chế độ ăn uống và sinh hoạt. Những nguyên nhân có thể đến như sau: – Quá trình mang thai: Trong giai đoạn này, vị trí của thai nhi là ở rất gần các tĩnh mạch hậu môn và trực tràng. Ngoài ra, khi em bé phát triển, kích thước và cân nặng cũng tăng dần tạo áp lực lớn dần lên vùng xương chậu. Tình trạng này kéo dài còn làm cho các mạch máu ở trực tràng phình ra, tạo nên búi trĩ. – Quá trình sinh nở: Đặc biệt là đối với phụ nữ sinh thường. Khi sinh con, người mẹ bắt buộc phải rặn để đẩy em bé ra bên ngoài. Rặn quá mạnh hoặc rặn không đúng cách sẽ khiến áp lực trong ống hậu môn tăng đột ngột. Các búi trĩ nếu đã hình thành trong hậu môn sẽ bị phình và sa ra bên ngoài. Mang thai là một trong các nguyên nhân gây ra bệnh trĩ ở nữ giới 2. Triệu chứng và biến chứng của bệnh trĩ ở nữ giới 2.1. Triệu chứng Ở nữ giới, các triệu chứng bệnh trĩ cũng giống như ở các đối tượng khác. Các biểu hiện chung thường là: – Hậu môn ngứa ngáy, đau rát: Triệu chứng này là điển hình đối với bệnh nhân bị trĩ. Người bệnh luôn cảm thấy ngứa ngáy khó chịu. Đặc biệt, khi đi đại tiện, búi trĩ bên ngoài hậu môn tiếp xúc với nước, giấy vệ sinh,.. gây cảm giác đau đớn – Chảy máu khi đại tiện. Bệnh trĩ ở giai đoạn nhẹ, có thể nhìn được trong phân hoặc giấy vệ sinh sẽ có lẫn máu tươi. Lượng máu lúc này chưa nhiều. Nếu không được điều trị, những tia máu với lượng máu khá lớn sẽ xuất hiện. Đây không chỉ là dấu hiệu bệnh trĩ mà còn có thể là dấu hiệu của những căn bệnh tiêu hóa nguy hiểm khác. – Cảm giác cộm ở hậu môn, có thể tự co vào hoặc không: Đây là biểu hiện đặc trưng của người bệnh trĩ. Đối với từng mức độ bệnh khác nhau, mức độ sa của búi trĩ sẽ khác nhau, gây khó chịu và đau đớn theo các cấp độ khác nhau cho người bệnh. – Chảy dịch hậu môn, gây nhớp nháp và ngứa ngáy. 2.2. Biến chứng của bệnh trĩ ở phụ nữ Đối với nữ giới, những biểu hiện trên không chỉ đem lại cảm giác khó chịu, phiền toái mà còn có khả năng gây ra các biến chứng nguy hại cho sức khỏe. – Mất máu nặng: Bệnh trĩ kéo dài gây ra tình trạng mất máu nặng nề. Điều này là cực kỳ nguy hiểm với phụ nữ. Sức khỏe suy giảm, sa sút trí nhớ và ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng. – Nhiễm trùng hậu môn dẫn đến viêm nhiễm phụ khoa. Khác với nam giới, vùng niêm mạc tử cung ở phụ nữ nằm rất gần với hậu môn. Nhiễm trùng hậu môn do trĩ có thể dẫn đến tình trạng vi khuẩn xâm nhập vào tử cung gây viêm và ảnh hưởng đến chức năng của nó. – Khó khăn trong hoạt động tình dục. Không chỉ đau đớn, người bệnh đặc biệt là phụ nữ còn cảm thấy rất tự ti khi sinh hoạt. Bệnh nhân đôi khi suy giảm ham muốn. Ngoài ra, đôi khi quan hệ cũng có thể khiến bệnh nặng hơn. – Ung thư các bộ phận liên quan: đặc biệt là trực tràng. Mặc dù biến chứng này không quá phổ biến nhưng cũng được cảnh báo. Ung thư trực tràng nguy hiểm và có thể di căn gây tử vong. 3. Bệnh trĩ ở nữ giới và phương pháp điều trị Cần nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh trĩ, đặc biệt là bệnh trĩ ở nữ giới. Nên đi khám để có phương hướng điều trị càng sớm càng tốt. Đối với bệnh trĩ ở giai đoạn nhẹ, hoàn toàn có thể điều trị nội khoa bằng các thuốc được các bác sĩ chỉ định. Người bệnh không nên để bệnh đến mức độ quá nặng rồi mới đến khám chữa. Lúc này, các bác sĩ buộc phải can thiệp ngoại khoa bằng các thủ thuật, phẫu thuật. Một số phương pháp cắt trĩ như: phẫu thuật Longo, phẫu thuật cắt trĩ kinh điển Milligan Morgan và Ferguson, thủ thuật tiêm xơ búi trĩ,.. Trong đó, phương pháp mổ trĩ Longo rất được các bệnh nhân, đặc biệt là nữ bệnh nhân ưa chuộng. Phương pháp này ít xâm lấn, ít đau, thời gian hồi phục cực kỳ nhanh chóng. Cắt trĩ bằng súng Longo ít xâm lấn, hiệu quả cao 4. Những điều bệnh nhân cần lưu ý Bệnh nhân cần chú ý thay đổi thói quen ăn uống và sinh hoạt ngay cả trong và sau quá trình điều trị trĩ. Đó cũng là cách để chúng ta phòng ngừa bệnh trĩ hiệu quả. Ngoài ra, cần đặc biệt giữ vệ sinh vùng hậu môn. Với phụ nữ, vệ sinh sau đại tiện cần được thực hiện đúng cách. Nên dùng nước ấm và giấy vệ sinh sạch sẽ, lau theo chiều từ trước ra sau. Điều này hạn chế việc mang vi khuẩn từ búi trĩ và vùng hậu môn sang vùng kín gây viêm nhiễm phụ khoa. Phụ nữ nên ngâm hậu môn bằng nước ấm để hậu môn dịu đi sau cơn đau trĩ. Bên cạnh đó, một vài bài tập nhẹ nhàng như tập kegel cũng được khuyến khích để cải thiện sức khỏe và giảm áp lực lên hậu môn gây ra bệnh trĩ.
thucuc
1,345
Liều dùng và tác dụng phụ của thuốc Sulfasalazine Sulfasalazine là thuốc thuộc nhóm Sulfonamid được sử dụng trong điều trị một số bệnh về đường tiêu hóa. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến bạn đọc một số thông tin và tác dụng thuốc Sulfasalazine. 1. Thuốc Sulfasalazine có tác dụng gì? Sulfasalazine là một sulfonamid được hình thành bằng cách tổng hợp diazo hoá sulfapyridin và ghép đôi muối diazoni cùng với acid salicylic.Hiệu lực tác dụng điều trị ở ruột có thể nhờ vào do tác dụng kháng khuẩn sulfapyridin hoặc khả năng chống viêm tại chỗ của acid 5 – aminosalicylic tại đại tràng. Ngoài ra, thuốc phát huy tác dụng nhờ vào sự tác động của sulfasalazin bằng cách làm thay đổi cách hoạt động hệ vi sinh vật trong đường ruột giúp làm giảm Clostridium và E .coli, ức chế tổng hợp prostaglandin giúp hạn chế tình trạng tiêu chảy. Ngoài ra thuốc còn có tác dụng trong quá trình vận chuyển chất nhầy, từ đó làm thay đổi sự bài tiết và hấp thu các dịch, chất điện giải ở đại tràng hoặc ức chế miễn dịch. 2. Chỉ định của thuốc Sulfasalazine Thuốc được chỉ định sử dụng trong một số trường hợp như:Bệnh nhân mắc phải viêm loét đại tràng.Bệnh Crohn thể đang hoạt động.Người mắc viêm khớp dạng thấp và không đáp ứng điều trị với các thuốc giảm đau và thuốc kháng viêm không steroid. 3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Sulfasalazine Thuốc được sử dụng bằng đường uống, nên uống sau hoặc cùng bữa ăn. Bệnh nhân nên uống thuốc với một cốc nước đầy và bổ sung đầy đủ nước cho cơ thể.Bệnh nhân mắc viêm loét đại tràng:Người lớn sử dụng liều khởi đầu từ 0,5 – 1g, uống 3 – 4 lần/ ngày. Khi thuốc có tình trạng giảm tác dụng ở đường tiêu hoá cần bắt đầu với liều thấp trong khoảng 1 – 2g/ ngày, chia làm 3 – 4 lần hoặc sử dụng viên bao tan trong ruột 0,5 – 1g/ ngày. Sau đó có thể sử dụng với liều duy trì từ 1 – 2g/ ngày chia làm 3 – 4 lần;Đối với trẻ em trên 2 tuổi thường khởi đầu với liều 40 – 60mg/ kg, chia 3 – 4 lần. Sau đó dùng liều duy trì 20 – 30mg/ kg, chia làm 4 lần.Bệnh Crohn:Uống 1 – 2g chia ra 3 – 4 lần/ ngày.Viêm khớp dạng thấp:Khởi đầu đầu với liều 500mg/ ngày và uống trong một tuần, sau đó tăng lên 500mg mỗi tuần cho đến liều tối đa 3g/ ngày. 4. Chống chỉ định của thuốc Sulfasalazine Thuốc Sulfasalazine có chống chỉ định sử dụng trong một số trường hợp như:Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với Sulfonamid, Sulfasalazin, hoặc Salicylat.Bệnh nhân mắc chứng rối loạn chuyển hóa porphyrin.Người suy gan hoặc thận, tắc nghẽn đường tiểu hoặc trẻ em dưới 2 tuổi. 5. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Các đối tượng cần lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc:Bệnh nhân có tiền sử rối loạn thành phần như giảm bạch cầu hạt, thiếu máu không tái tạo.Bệnh nhân mắc chứng thiếu hụt glucose – 6 phosphat dehydrogenase.Bệnh nhân mắc phản ứng dị ứng nặng.Phụ nữ đang mang thai và cho con bú.Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc khác như thuốc chống đông Coumarin hoặc dẫn chất Indandion, các thuốc điều trị huyết khối, thuốc giải độc gan và Methotrexat.Để đảm bảo an toàn, trước khi sử dụng cần cho bệnh nhân kiểm tra công thức máu, chức năng gan, chức năng thận và lặp lại lần nữa trong 3 tháng đầu điều trị. 6. Tương tác giữa Sulfasalazin và các thuốc khác Sử dụng thuốc Sulfasalazin cùng với Digoxin có thể làm giảm sinh khả dụng của digoxin do Sulfasalazin ức chế sự hấp thu và làm giảm hiệu quả chuyển hoá của acid folic nên có thể gây ra giảm nồng độ acid folic trong huyết thanh. Do đó, khi sử dụng sulfasalazin thì cần bổ sung thêm acid folic.Các thuốc chống đông hoặc chống co giật có thể bị đẩy ra khỏi vị trí gắn protein bị ức chế bởi các Sulfonamid dẫn đến tăng hoặc kéo dài tác dụng hoặc độc tính. Do đó, cần phải điều chỉnh liều trong và sau khi điều trị bằng Sulfasalazin.Bài viết đã cung cấp thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Sulfasalazin. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Sulfasalazin theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
777
Công dụng thuốc Captazib Captopril là thuốc nhóm ức chế men chuyển Angiotensin được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp, thuốc có thể phối hợp với lợi tiểu Hydrochlorothiazide. Sự kết hợp này có mặt trong thuốc Captazib. Vậy thuốc Captazib có tác dụng gì và cần sử dụng như thế nào? 1. Thuốc Captazib có tác dụng gì? Thành phần Captopril trong thuốc Captazib thuộc nhóm ức chế men chuyển Angiotensin I thành Angiotensin II. Theo đó Angiotensin II là một chất có tác dụng co mạch và kích thích vỏ thượng thận bài tiết Aldosteron. Do đó khi sử dụng Captopril sẽ giúp cơ thể giảm bài tiết aldosteron, đồng thời tăng cường hoạt động của renin huyết tương do Aldosterone đã không còn vai trò feedback âm tính.Một công dụng khác của Captopril là giảm sức cản ngoại vi toàn phần do giãn mạch nhưng không gây giữ muối nước hoặc nhịp tim nhanh phản xạ. Captopril có hiệu quả giảm huyết áp ở mọi giai đoạn và mức độ (nhẹ, vừa và nặng). Theo nghiên cứu Captopril làm giảm huyết áp cả tâm thu lẫn tâm trương, ở tư thế nằm và tư thế đứng.Thành phần còn lại trong thuốc Captazib là Hydroclorothiazid cũng có tác dụng hạ huyết áp, cơ chế đầu tiên có lẽ là do giảm thể tích huyết tương và dịch ngoại bào do tăng bài niệu natri. Sau đó trong quá trình sử dụng, tác dụng hạ huyết áp của Hydrochlorothiazide thay đổi tùy thuộc vào sự giảm sức cản ngoại vi, thông qua sự thích nghi dần của các mạch máu trước tình trạng giảm nồng độ natri huyết tương.Do đó tác dụng hạ huyết áp của Hydrochlorothiazide thường xuất hiện chậm sau 1 - 2 tuần dùng thuốc, trong khi tác dụng lợi tiểu xảy ra nhanh sau vài giờ. Đáng chú ý Hydroclorothiazid làm tăng tác dụng của các thuốc hạ huyết áp khác, trong đó có Captopril.Tổng kết lại sự phối hợp 2 hoạt chất Captopril và Hydrochlorothiazide trong thuốc Captazib mang lại tác dụng kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn là đơn trị liệu với từng hoạt chất. 2. Chỉ định, chống chỉ định của thuốc Captazib Như đã đề cập ở trên, thuốc Captazib được chỉ định chủ yếu trong điều trị tăng huyết áp.Tuy nhiên, một số trường hợp không được sử dụng sản phẩm Captazib này do có chống chỉ định với từng thành phần. Cụ thể chống chỉ định sử dụng Captopril với những bệnh nhân sau:Cơ địa mẫn cảm với Captopril;Hẹp động mạch chủ nặng;Hạ huyết áp, bao gồm các trường hợp có tiền sử hạ huyết áp;Tiền sử phù Quincke khi dùng thuốc nhóm ức chế men chuyển;Bệnh nhân mang thai 6 tháng cuối;Hẹp động mạch thận 2 bên hoặc 1 bên với bệnh nhân chỉ có 1 quả thận;Chống chỉ định tương đối khi phối hợp Captopril với lợi tiểu tiết kiệm Kali, muối kali và Lithium;Chống chỉ định tương đối ở bệnh nhân có tăng kali huyết, phụ nữ mang thai 3 tháng đầu hoặc đang cho con bú.Chống chỉ định sử dụng Hydrochlorothiazide bao gồm:Bệnh nhân mẫn cảm với Hydrochlorothiazide và các lợi tiểu thiazid khác;Mẫn cảm với dẫn xuất sulfonamide;Gout, tăng acid uric máu;Chứng vô niệu, bệnh Addison;Chứng tăng calci huyết;Suy gan và suy thận nặng. 3. Liều dùng của thuốc Captazib Liều khuyến cáo thông thường của Captazib là uống 1-2 viên mỗi ngày.Liều thông thường của Captopril trong điều trị tăng huyết áp được khuyến cáo là 50mg/ngày, chia làm 2 lần uống cách nhau 12 giờ. Trong khi liều ban đầu điều trị tăng huyết áp của Hydrochlorothiazide là 12.5-25mg trong 24 giờ, uống 1-2 lần. Tuy nhiên Hydrochlorothiazide chỉ nên sử dụng ở liều thấp nhất có thể được vì hiệu quả hạ huyết áp không tăng khi tăng liều trong khi nguy cơ tác dụng có hại lại tăng lên, do đó khuyến cáo không dùng Hydrochlorothiazide liều cao hơn 50mg/ngày. 4. Tác dụng phụ của thuốc Captazib Tác dụng ngoại ý khi sử dụng Captazib liên quan đến những phản ứng không mong muốn của từng thành phần có trong thuốc. Trong đó những tác dụng không mong muốn khi sử dụng Captopril bao gồm:Đau đầu, suy nhược cơ thể hoặc chóng mặt;Hạ huyết áp, có thể so tư thế hoặc không;Phát ban ngoài da;Ðau thượng vị, chán ăn, buồn nôn, thay đổi vị giác;Ho khan: Tác dụng này được ghi nhận với hầu hết nhóm thuốc ức chế men chuyển với tính chất dai dẳng và sẽ tự khỏi khi ngưng thuốc;Phù mạch (phù Quincke);Tăng ure và creatinin huyết tương, có thể hồi phục khi ngưng điều trị. Tác dụng phụ này hay xảy ra ở bệnh nhân hẹp động mạch thận, đã điều trị tăng huyết áp bằng thuốc lợi tiểu hoặc bệnh nhân có suy chức năng thận;Tăng kali máu, thường là thoáng qua;Thiếu máu: Ghi nhận ở bệnh nhân dùng thuốc ức chế men chuyển sau ghép thận hoặc lọc máu;Tác dụng ngoại ý của lợi tiểu Hydrochlorothiazide bao gồm:Gây mất kali quá mức: Phụ thuộc liều dùng và có thể cải thiện khi dùng ở liều tối ưu nhất;Mệt mỏi;Hoa mắt, chóng mặt;Đau đầu;Tăng acid uric máu;Tăng đường huyết hoặc tăng lipid huyết (khi dùng ở liều cao);Hạ huyết áp tư thế;Loạn nhịp tim; 5. Một số chú ý khi sử dụng Captazib Thận trọng khi phối hợp Captazib với những thuốc sau đây do có nguy cơ xảy ra tương tác thuốc bất lợi;Các thuốc điều trị tăng huyết áp khác;Thuốc lợi tiểu giữ kali;Thuốc giảm đau kháng viêm;Lithium;Heparin;Insulin và các thuốc uống điều trị đái tháo đường.Thận trọng khi sử dụng thuốc Captazib ở những bệnh nhân sau:Xét nghiệm nước tiểu có Protein niệu;Bệnh nhân suy giảm miễn dịch;Bệnh nhân giảm thể tích máu;Mắc bệnh đái tháo đường hoặc thống phong (Gout);Bệnh nhân làm nghề lái xe hoặc vận hành máy móc phức tạp.
vinmec
993
Xét nghiệm máu chẩn đoán bệnh ung thư dạ dày Xét nghiệm máu có thể được sử dụng để sàng lọc ung thư dạ dày. Bên cạnh các chỉ số về tế bào máu, chất điện giải, chỉ số đánh giá chức năng gan, thận thì xét nghiệm máu tìm chất chỉ điểm ung thư được xem là có ý nghĩa trong chẩn đoán sớm ung thư dạ dày. 1. Xét nghiệm máu trong sàng lọc ung thư dạ dày 1.1. Xét nghiệm máu tìm chất chỉ điểm ung thư. Chất chỉ điểm ung thư là các chất hóa học có thể xuất hiện trong máu ở một số loại ung thư. Do đó, loại xét nghiệm máu này có thể được chỉ định để sàng lọc ung thư dạ dày. Ví dụ, các kháng nguyên carcinoembryonic (CEA) và kháng nguyên CA 19-9 có thể tăng lên trong ung thư dạ dày, cũng như các bệnh ung thư khác.Định lượng Pepsinogen I và II, và tỷ lệ giữa chúng cũng được sử dụng để đánh giá nguy cơ và phát hiện sớm ung thư dạ dày ở bệnh nhân có nguy cơ.Tuy nhiên, một số người bị ung thư dạ dày không tăng nồng độ các chất chỉ điểm ung thư hoặc tăng nhưng với tình trạng bệnh lý khác không phải ung thư. Trong trường hợp tăng nồng độ các chất chỉ điểm ung thư, người bệnh vẫn cần thực hiện thêm các xét nghiệm khác để hỗ trợ chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe đang gặp phải.1.2. Tổng phân tích tế bào máu (FBC)Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu (FBC) được sử dụng với mục đích kiểm tra số lượng từng loại tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu).Hồng cầu có nhiệm vụ mang oxy đi khắp cơ thể. Nếu số lượng hồng cầu thấp, rất có thể bạn bị thiếu máu, đặc biệt là khi có biểu hiện mệt mỏi, khó thở hoặc chóng mặt.Bạch cầu có vai trò chống lại nhiễm trùng. Bạch cầu có nhiều loại khác nhau như bạch cầu trung tính, tế bào lympho.Tiểu cầu có tác dụng làm đông máu. Số lượng tiểu cầu thấp có thể gây chảy máu bất thường, chẳng hạn như chảy máu chân răng và chảy máu cam.Xét nghiệm công thức máu không có phạm vi bình thường chính xác hoàn toàn. Kết quả xét nghiệm có thể chênh lệch nhau một chút giữa các phòng xét nghiệm và cũng khác nhau giữa nam và nữ.Sơ đồ bảng thể hiện giá trị công thức máu bình thường của nam và nữ Nữ trưởng thành Nam trưởng thành Hồng cầu 3.9 - 5.6 M/u. L 4.5 - 6.5 M/u. L Haemoglobin 11.5 - 16 g/d. L 13 - 18 g/d. L Bạch cầu 4 - 11 K/u. L 4 - 11 K/u. L Neutrophils 2 - 7.5 K/u. L 2 - 7.5 K/u. L Lymphocytes 1 - 4.5 K/u. L 1- 4.5 K/u. L Tiểu cầu 150 - 400 K/u. L 150 - 400 K/u. L 1.3. Urê và chất điện giải. Urê là chất thải được thận loại bỏ khỏi máu và thải ra ngoài theo nước tiểu. Xét nghiệm xác định chỉ số urê trong máu giúp đánh giá chức năng thận đang hoạt động như thế nào. Các chất điện giải như natri, kali, clorua, bicacbonat cũng được thực hiện để xác định mức độ cân bằng điện giải trong cơ thể.1.4. Kiểm tra chức năng gan (LFTs)Xét nghiệm chức năng gan (LFTs) giúp kiểm tra hoạt động của gan bằng việc xác định nồng độ của các loại enzym, protein được tạo ra hoặc đào thải bởi gan, chúng gồm có:Alanine aminotransferase (ALT)Aspartate aminotransferase (AST)Phosphatase kiềm (ALP)Gamma-glutamyl transferase (Gamma GT)Bilirubin toàn phần, trực tiếp, gián tiếp.Các xét nghiệm về chức năng đông máu, albumin máu.Các chỉ số này giúp xác định các tình trạng suy , hủy hoại tế bào gan, tắc nghẽn ở gan hoặc ống mật, lạm dụng rượu. Xét nghiệm cũng có thể giúp xác định chỉ số bilirubin, chỉ số này sẽ tăng lên khi gặp các vấn đề về gan hoặc túi mật. Nồng độ bilirubin cao trong cơ thể có thể gây vàng da và mắt.LFTs cũng có thể đo nồng độ albumin, một loại protein trong máu. Nồng độ albumin thường thấp trong một số loại ung thư, suy dinh dưỡng hoặc ăn uống kém. Xét nghiệm máu có vai trò quan trọng trong y học lâm sàng 2. Ý nghĩa tổng quát của xét nghiệm máu Xét nghiệm máu được sử dụng với mục đích:Kiểm tra sức khỏe tổng quát bao gồm cả chức năng gan và thận. Kiểm tra số lượng tế bào máu. Giúp chẩn đoán nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau. Mẫu máu sẽ được gửi đến phòng xét nghiệm để kiểm tra số lượng các tế bào máu, các loại hóa chất và protein khác nhau trong máu. Từ đó, giúp bác sĩ phát hiện các bất thường trong cơ thể bạn. 3. Chuẩn bị gì trước khi làm xét nghiệm máu Đối với hầu hết các loại xét nghiệm máu, bạn có thể ăn uống bình thường trước khi đến xét nghiệm. Tuy nhiên, đối với một số loại xét nghiệm máu, bác sĩ sẽ dặn trước bạn cần nhịn ăn trong một khoảng thời gian nào đó trước khi làm xét nghiệm. 4. Xét nghiệm máu được thực hiện như thế nào? Bạn có thể được lấy máu ở tư thế ngồi hoặc tư thế nằm. Điều dưỡng sẽ chọn tĩnh mạch tốt để lấy máu, chủ yếu là ở cánh tay hoặc bàn tay. Trường hợp sợ kim tiêm, cảm thấy không khỏe khi nhìn thấy máu, bị dị ứng với băng gán, v.v. thì hãy nói với nhân viên y tế để được chăm sóc tốt.Sau khi đã chọn vein, điều dưỡng viên sẽ đặt một dải băng (garô) quanh cánh tay phía trên khu vực cần lấy mẫu. Bạn có thể cần nắm chặt tay để tìm tĩnh mạch dễ dàng hơn.Điều dưỡng sẽ làm sạch da, đưa kim tiêm vào tĩnh mạch và rút máu theo đúng số lượng yêu cầu rồi rút dây garô, rút kim tiêm, dán băng cá nhân lên vùng tiêm. Sau khi rút kim, máu sẽ được đổ đầy vào các ống xét nghiệm.Nếu sợ máu, bạn có thể cần nhìn ra chỗ khác trong khi lấy máu. Nói với bác sĩ hoặc điều dưỡng nếu bạn cảm thấy không khỏe.Sau khi lấy máu xong, hãy hỏi thời gian chờ kết quả. Một số loại xét nghiệm chỉ cần thực hiện trong thời gian ngắn, nhưng cũng có loại phải mất vài tuần. Xét nghiệm máu được thực hiện theo đúng quy trình 5. Rủi ro khi làm xét nghiệm máu Xét nghiệm máu là một loại xét nghiệm an toàn. Tuy nhiên, sau khi lấy máu bạn có thể gặp các vấn đề sau:Chảy máu và bầm tím có thể giảm bằng việc ấn mạnh vào vùng tiêm sau khi rút kim tiêm. Cảm thấy đau nhẹ, thường kéo dài trong vài phút. Sưng nề cánh tay, nhờ bác sĩ tư vấn cách để giảm sưng. Choáng váng hoặc ngất xỉu, nói với nhân viên y tế nếu bạn có cảm giác này. Nhiễm trùng, rủi ro này rất hiếm gặp. Xét nghiệm máu có thể được sử dụng để sàng lọc ung thư dạ dày, cùng nhiều các bệnh lý khác. Vì thế để chẩn đoán bệnh lý chính xác, người bệnh cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ.org
vinmec
1,246
Cạo vôi răng giá bao nhiêu – Tìm hiểu ngay Là một trong những dịch vụ quen thuộc và phổ biến của nha khoa, nhưng cạo vôi răng giá bao nhiêu là điều mà còn nhiều người vẫn chưa biết. Trong khi đó, việc không hiểu về giá của cạo vôi răng có thể khiến chúng ta mải mê chạy theo những quảng cáo lấy vôi răng rẻ tiền mà không hề chú ý đến phương pháp, công nghệ thực hiện lấy cao răng cho bản thân mình. 1. Cạo vôi răng giá dịch vụ như thế nào? 1.1. Vấn đề vôi răng Vôi răng hay vẫn được quen gọi là cao răng, là lớp vôi hóa cứng bao phủ quanh răng, được tiến triển từ các mảng bám do vi khuẩn trong nước bọt tác động cùng tàn dư của thức ăn và các yếu tố khác trong môi trường khoang miệng hình thành. Vôi răng được phân loại thành 2 dạng cơ bản: – Vôi răng thường: thường màu vàng ngà, ở giai đoạn đầu sau tiến trình hình thành cao răng, có thể gây viêm lợi, chảy máu chân răng. – Vôi răng huyết thanh: hình thành sau giai đoạn chảy máu chân răng thường xuyên, khiến lắng đọng hemoglobin với màu nâu đen tạo thành vôi răng huyết thanh. Vấn đề này thường là biểu hiện của bệnh lý viêm quanh chân răng. Vôi răng gây nhiều vấn đề về thẩm mỹ và sức khỏe răng miệng 1.2. Cạo vôi răng giá thành hiện nay như thế nào? Hiện nay, vì vấn đề giá thành mà rất nhiều người trì hoãn việc lấy vôi răng. Bên cạnh đó, việc chưa hiểu hết về vôi răng, tác hại của vôi răng mà không ít người không có ý định cạo vôi răng hoặc khám nha sĩ, thường lấy vôi răng ở các địa chỉ không được xác định có phải là nơi hoạt động được cấp phép không. Đây cũng là điều hết sức đáng lo hiện nay. Về vấn đề chi phí cạo vôi răng giá hiện nay bao nhiêu, nếu đang lo sợ vấn đề này, bạn có thể an tâm, bởi, mức chi phí này không hề đắt đỏ. Tùy theo nhân sự, công nghệ, thiết bị, dụng cụ lấy cao răng mà giá lấy cao răng mỗi nơi mỗi khác. Bên cạnh đó, chi phí này cũng phụ thuộc lớn vào tình trạng cao răng và lựa chọn trong khi lấy cao răng của mỗi người. Thông thường, đánh giá mức độ vôi răng được phân thành 3 cấp độ: độ 1, độ 2 và độ 3. Tùy thuộc vào mức độ vôi răng của bạn đang ở cấp độ nào mà giá thành dịch vụ cũng sẽ khác. Ngoài ra, khi lấy vôi răng, việc nha khoa có dịch vụ đánh bóng 2 hàm nhằm ngăn ngừa mảng bám trở lại hay không cũng ảnh hưởng đến chi phí chung. 2. Vì sao chúng ta cần định kỳ đi lấy vôi răng? Như chúng ta đã biết, vôi răng là nguồn gốc của nhiều bệnh lý răng miệng. Chính vì thế, loại bỏ vôi răng là điều cần thiết nhằm bảo vệ sức khỏe của bản thân. Nhìn chung, việc lấy vôi răng định kỳ mang lại nhiều lợi ích thiết thực: 2.1. Đảm bảo thẩm mỹ Vôi răng đi kèm những tình trạng như hơi thở có mùi, răng có màu, tình trạng tụt nướu,… gây mất thẩm mỹ trực tiếp cho bệnh nhân. Việc lấy vôi răng là điều kiện cần thiết để loại bỏ chứng hôi miệng, cải thiện màu sắc răng cũng như giúp hàm răng giữ được vẻ chắc chắn. 2.2. Ngừa bệnh nha chu Cao răng tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn trú ngụ và hoạt động, khiến nguy cơ viêm lợi tiêu xương ngày càng cao. Đây là nguyên nhân khiến chân răng dần bị mất các chỗ bám, gây bệnh nha chu cùng chứng tụt lợi, cảm giác ê buốt, khó chịu. Việc lấy cao răng định kỳ sẽ giúp chúng ta kiểm tra và phát hiện các dấu hiệu viêm, mất xương hay nhiễm trùng của nướu. Vôi răng để lại nhiều hệ lụy cho răng miệng 2.3. Ngừa sâu răng Vi khuẩn tích tụ ở cao răng cũng là nguyên nhân khiến hỏng men răng và sâu răng. Việc lấy cao răng định kỳ giúp giảm lượng vi khuẩn có hại này, nhờ đó ngừa sâu răng hiệu quả hơn. 2.4. Ngừa bệnh hô hấp Viêm nhiễm từ nướu lợi cho cao răng gây nên cùng mật độ vi khuẩn trong khoang miệng khi cao răng hình thành có thể gây các vấn đề viêm nhiễm với các cơ quan lân cận như nhiễm trùng họng miệng, viêm họng, viêm amidan, viêm mũi xoang,… 2.5. Tiết kiệm chi phí Phòng ngừa bệnh luôn là cách tiết kiệm chi phí hiệu quả nhất với sức khỏe. Việc lấy cao răng định kỳ giúp chúng ta bảo vệ xương hàm và chân răng hiệu quả, phòng ngừa được các bệnh lý phức tạp đòi hỏi điều trị kéo dài, nhất là nguy cơ mất răng với tác hại ảnh hưởng đến sinh hoạt và chi phí điều trị đắt đỏ. Trong khi đó, dịch vụ cạo vôi răng giá hiện nay lại khá phổ thông và dễ dàng trong tầm với của mọi đối tượng. 3. Thời điểm thích hợp cho việc lấy cao răng Trên thực tế, mỗi đối tượng sẽ có một chu kỳ lấy cao răng riêng, tùy thuộc vào vấn đề sinh hoạt, mức độ phát triển của cao răng cũng như tùy đối tượng được lấy cao răng trực tiếp. Theo đó: – Người có thói quen vệ sinh răng miệng tốt nên lấy cao răng 6 tháng 1 lần. – Người thường hút thuốc, cà phê, bia rượu nên dành 3 đến 4 tháng 1 lần lấy cao răng. – Những người trẻ hoặc trẻ em có vấn đề cao răng nên thực hiện theo chỉ định của các sĩ. Bên cạnh đó, cần quan tâm đến việc chăm sóc sức khỏe răng miệng, vệ sinh hằng ngày điều độ và đúng cách, hạn chế các thực phẩm có hại cho răng. Điều này giúp hạn chế việc hình thành vôi răng, làm chi phí cạo vôi răng giá tiết kiệm hơn do không cần tăng cường số lần điều trị, lại luôn an tâm kiểm soát sức khỏe răng miệng cho bản thân.
thucuc
1,094
Mổ dây chằng cổ chân và khả năng hồi phục Chấn thương cổ chân trong khi chơi thể thao là bệnh lý thường gặp ở trẻ em và người lớn khi tham gia vận động, tập luyện. Một số trường hợp nhẹ chỉ cần nắn chỉnh và cố định cổ chân là có thể hồi phục. Tuy nhiên đối với các chấn thương đứt dây chằng cổ chân cộng với tình trạng bệnh nhân đến muộn thì cần phẫu thuật điều trị. Bài viết này cung cấp những thông tin về mổ dây chằng cổ chân và khả năng hồi phục sau phẫu thuật. 1. Tổng quan về đứt dây chằng cổ chân Đứt dây chằng cổ chân là bệnh lý khá phổ biến, thường gặp nhiều ở trẻ em – đối tượng năng động và chưa nắm vững kỹ thuật chơi thể thao và người trẻ độ tuổi 20 đến 30 – vì đây là giai đoạn vận động, tham gia các hoạt động thể thao với tần suất cao nhất, do đó dễ dàng dẫn đến tổn thương.Tùy thuộc vào mức độ tổn thương dây chằng, đứt dây chằng cổ chân được phân thành 3 cấp độ, cụ thể như sau:Cấp độ 1: Dây chằng cổ chân bị giãn nhưng không bị rách. Tổn thương có thể giảm nhẹ sau vài ngày và lành hẳn trong vòng 2 tuần. Chân có thể cử động bình thường sau khi tổn thương giảm.Cấp độ 2: Dây chằng tổn thương và bị rách một phần, khớp lỏng lẻo, khó đứng dậy và có bất thường khi di chuyển mắt cá chân. Bệnh nhân mất từ 6 đến 8 tuần để phục hồi.Cấp độ 3: Dây chằng cổ chân bị rách hoàn toàn, bệnh nhân không thể đứng hoặc di chuyển chân tổn thương, đau nhức nghiêm trọng và kéo dài, khớp sưng to. Thông thường bệnh nhân cần mất từ 3 đến 6 tháng để điều trị tích cực và phục hồi khả năng vận động. 2. Đứt dây chằng cổ chân khi nào nên phẫu thuật? Đứt dây chằng cổ chân có nhiều cấp độ khác nhau, nếu đứt dây chằng cấp độ 1 và được xử trí kịp thời, đúng cách thì có thể hồi phục khả năng vận động hoàn toàn. Tuy nhiên, đứt dây chằng cổ chân cấp độ 2 nên cân nhắc giữa lợi ích và tác hại của việc mổ dây chằng cổ chân, cần cá nhân hóa và tư vấn để lựa chọn biện pháp điều trị phù hợp nhất cho bệnh nhân. Đối với đứt dây chằng cổ chân cấp độ 3 thì cần mổ càng sớm càng tốt vì bệnh để lâu sẽ ảnh hưởng rất nghiêm trọng đến bệnh nhân. Không chỉ gây cảm giác đau đớn mà lâu ngày làm mất chức năng vận động của vùng chi bị tổn thương, có thể gây thoái hóa khớp, áp xe hoặc các bệnh lý mạch máu kèm theo. Lúc này điều trị liên quan đến nhiều chuyên khoa khác nhau và sẽ rất phức tạp, khó khăn, chi phí điều trị cao. Chấn thương dây chằng cổ chân tùy vào trường hợp mà bác sĩ chỉ định phẫu thuật 3. Kỹ thuật phẫu thuật đứt dây chằng cổ chân: Trước đây, khi muốn phẫu thuật điều trị đứt dây chằng cổ chân chi có phương pháp mổ hở để tái tạo dây chằng vùng tổn thương, kích thước đường mổ là 5 -10cm.Hiện nay, cùng với các tiến bộ về khoa học kỹ thuật trong lĩnh vực y học, chỉ với một đường mổ kích thước 0,5 cm là có thể tiếp cận vùng tổn thương và điều trị. Điều này giúp cho bệnh nhân giảm được các biến chứng trong và sau khi mổ, giúp bệnh nhân sớm hoạt động bình thường trở lại.Kỹ thuật mới áp dụng phương pháp mổ nội soi và tái tạo dây chằng bị đứt bằng cách sử dụng một vật liệu gia cố bên trong để bảo tồn các dây chằng đã tổn thương, tạo sự vững chắc tạm thời trong lúc chờ dây chằng liền hoàn toàn. Kỹ thuật này hiện này được áp dụng rất rộng rãi và cho thấy kết quả hồi phục ở nhiều bệnh nhân là rất tốt, bệnh nhân có thể cử động được cổ chân 3 ngày sau phẫu thuật, đặc biệt có những bệnh nhân sau khi phẫu thuật 5 tháng đã có thể luyện tập thể thao trở lại với cường độ cao và không bị đau hay áp xe vùng cổ chân sau phẫu thuật. 4. Tập phục hồi chức năng sau đứt dây chằng cổ chân Sau khi mổ tái tạo dây chằng cổ chân, để bệnh nhân sớm hoạt động thể thao trở lại thì tập hồi phục chức năng sau mổ tái tạo dây chằng khớp cổ chân là điều bắt buộc ở tất cả các bệnh nhân. Các bác sĩ điều trị cần tư vấn và giới thiệu cho bệnh nhân với bác sĩ phục hồi chức năng để thăm khám cũng như đề trang một liệu trình luyện tập thích hợp nhất cho bệnh nhân.Quá trình tập luyện tiếp cận từ thấp đến cao, từ động tác đơn giản đến phức tạp. Từ tập tầm độ khớp cổ chân, đến tập sức mạnh cho toàn bộ nhóm cơ vùng cẳng chân và cổ chân có thể mất khá nhiều thời gian. Nếu tuân thủ đúng quá trình tập vật lý trị liệu và phục hồi chức năng, bệnh nhân có thể sinh hoạt hoặc chơi thể thao sau 8 đến 10 tháng. Tập hồi phục chức năng sau mổ dây chằng cổ chân cần tham vấn ý kiến bác sĩ 5. Cần xử trí như thế nào khi bị chấn thương cổ chân? Phương pháp RICE (phương pháp sơ cứu chấn thương hiệu quả): rest = nghỉ ngơi, ice = chườm đá, compress = băng ép, elevate = kê chân cao là cách làm đúng nhất khi mới bị chấn thương khớp cổ chân.Đặc biệt, người chơi thể thao khi gặp chấn thương, cảm thấy đau và hạn chế vận động thì nên đến các bệnh viện hoặc phòng khám uy tín, có đầy đủ trang thiết bị để được khám và điều trị kịp thời. Đặc biệt, không nên chủ quan, tự ý đi mua thuốc về dùng, không dùng thuốc lá, thuốc nam không rõ nguồn gốc đắp, hoặc xoa bóp... Vì làm vậy không những làm việc điều trị bị chậm trễ mà còn gây ra các tổn thương rách sụn chêm thứ phát, nhiễm trùng, áp xe vùng cổ chân...
vinmec
1,102
Que thử thai 1 vạch có thai hay không có thai? Thử que là cách đơn giản mà chị em thường áp dụng để xác định việc mang thai sau khi quan hệ không dùng biện pháp bảo vệ an toàn. Có nhiều chị em băn khoăn que thử thai 1 vạch có thai hay không, liệu có trường hợp nào que thử 1 vạch mà có thai không, hãy tìm câu trả lời ở thông tin sau đây. Que thử thai 1 vạch có thai hay không có thai? Que thử thai 1 vạch nghĩa là gì? Que thử thai là dụng cụ xét nghiệm định tính phát hiện nồng độ hormone hCG – một chất do nhau thai tiết ra, chỉ được sản sinh sau khi trứng đã được thụ tinh. Lượng hormone này tăng lên cực nhanh sau khi trứng được thụ tinh và que thử thai dựa trên nồng độ hormone này để kết luận bạn có mang thai hay không. Mỗi loại que thử có ký hiệu khác nhau, gồm 1 vạch, 2 vạch; loại dấu “+” hoặc”-“; hoặc chữ “mang thai” – “không mang thai”,… Loại que thử thai có vạch là loại khá phổ biến, được sử dụng nhiều nhất hiện nay. Đầu tiên, khi thử nghiệm với nước tiểu, que thử thai sẽ chưa có vạch gì, sau khoảng vài phút sẽ xuất hiện 1 vạch báo hiệu que thử thai đã và đang tiến hành kiểm tra nồng độ hormone hCG trong nước tiểu. Nếu trong vài phút nữa không thấy vạch nào khác nữa xuất hiện thì nghĩa là có thể bạn không mang thai. Nhưng nếu thêm 1 vạch nữa, que thử có 2 vạch thì nghĩa là bạn đã mang thai. Loại que thử thai có vạch là loại khá phổ biến, được sử dụng nhiều nhất hiện nay. Phương pháp này cho kết quả chính xác lên đến 97% nhưng để đảm bảo chính xác cần phải làm theo hướng dẫn sử dụng và lựa chọn thời điểm thử thai thích hợp. Thử thai sau khi chậm kinh 7 -10 ngày và nên thử vào buổi sáng khi chưa ăn gì lúc nước tiểu đậm đặc nhất. Que thử thai 1 vạch đậm 1 vạch mờ là sao? Que thử thai 1 vạch đậm 1 vạch mờ khiến nhiều người hoang mang không biết mình có thai không. Trường hợp này là do những nguyên nhân sau: – Có thai nhưng do nồng độ hormone hCG trong nước tiểu có quá thấp, do thử thai quá sớm, nước tiểu bị loãng,… – Sẩy thai sớm, trứng đã được thụ tinh nhưng không phát triển thành phôi hoặc phôi bị hỏng do nhiễm sắc thể bất thường. – Không có thai nhưng que thử có thêm vạch mờ là do uống một số loại thuốc như thuốc trị trầm cảm, thuốc kích thích có thai… – Que thử không chất lượng cho kết quả không chính xác.
thucuc
498
Tình trạng cholesterol máu cao thường xuất phát do đâu? Sự gia tăng hàm lượng Cholesterol trong máu thường tạo kiện thuận lợi cho quá trình động mạch xơ vữa diễn ra. Trong khi đó, phần lớn mọi người thường cho rằng bệnh lý này không gây ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe. Tuy nhiên, hiện tượng Cholesterol máu cao có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, cao huyết áp, đột quỵ, mạch máu ngoại biên và đau thắt lưng. 1. Nồng độ Cholesterol trong máu là gì? Cholesterol là một thành phần không thể thiếu đối với quá trình làm việc của các tế bào sợi thần kinh. Ngoài ra, Cholesterol còn tham gia vào quá trình sản sinh một vài loại hormone cần thiết để duy trì sức khỏe và giúp cơ thể hoạt động bình thường. Dựa trên một số đặc tính riêng, trong y khoa đã phân loại Cholesterol thành hai loại là Cholesterol tốt (ký hiệu là LDL) và Cholesterol xấu (ký hiệu là HDL). Nồng độ Cholesterol máu cao liên tục trong một thời gian dài sẽ gây ra tình trạng thành mạch máu lắng đọng nhiều mỡ khiến cho động mạch bị xơ vữa. Trong khi đó, các mảng xơ vữa này thường gây tắc nghẽn hoặc hẹp mạch máu khiến cho quá trình lưu thông máu bị cản trở. Nghiêm trọng hơn nữa có thể dẫn đến hiện tượng vỡ mạch máu đột ngột kèm theo nhiều biến chứng nguy hiểm đến tính mạng bệnh nhân. Hàm lượng Cholesterol trong máu có thể được sản sinh từ thức ăn hoặc do cơ thể tổng hợp. Trong đó, một số bộ phận cơ thể và chủ yếu là gan đã có thể sản xuất được khoảng 75% Cholesterol và 25% còn lại thường được tích trữ từ thức ăn. Những thực phẩm giàu Cholesterol thường có nguồn gốc từ động vật, chẳng hạn như phù tạng của động vật, sữa, thịt và lòng đỏ trứng. 2. Cholesterol máu cao do đâu? Mặc dù, hàm lượng Cholesterol có ý nghĩa quan trọng đối để cơ thể duy trì sức khỏe và hoạt động. Tuy nhiên, nồng độ Cholesterol trong máu quá cao sẽ gây ra nhiều ảnh hưởng đến chức năng của một số cơ quan trong cơ thể. Vậy tình trạng Cholesterol máu cao thường xuất phát do những nguyên nhân nào? Để giúp bạn đọc hiểu rõ hơn, dưới đây là một số chia sẻ chi tiết từ bác sĩ, cụ thể gồm: 2.1. Yếu tố di truyền Theo một vài nghiên cứu cho thấy, những đối tượng có người thân từng bị tăng cao hàm lượng Cholesterol thường có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Bởi vì các gen có nhiệm vụ điều khiển cơ thể chuyển hóa và xử lý chất béo cũng như thành phần Cholesterol trong cơ thể truyền từ bố mẹ sang con. 2.2. Thói quen sinh hoạt và ăn uống Cholesterol không chỉ được sản xuất từ một vài cơ quan trong cơ thể mà còn được tích trữ từ nguồn thức ăn. Do đó, một số thói quen trong chế độ ăn uống và sinh hoạt có thể làm gia tăng nồng độ Cholesterol trong máu. Chẳng hạn như: Ít hoặc lười vận động: việc nằm hoặc ngồi quá nhiều sẽ làm tăng nguy cơ bị Cholesterol máu cao. Chế độ ăn uống không lành mạnh: khi ăn quá nhiều thực phẩm giàu Cholesterol hoặc chứa nhiều chất béo no, điển hình như phô mai, kem, gan, bơ, sữa, bánh ngọt hoặc các món ăn chiên như gà rán, khoai tây chiên hoặc các loại thức ăn được chế biến từ chocolate và cacao. Thói quen hút thuốc lá: những đối tượng thường xuyên hút thuốc lá sẽ khiến nồng độ Cholesterol tốt giảm đi rất nhiều. Thường xuyên uống rượu, bia: đây là hai loại thức uống khá phổ biến ở những người trẻ tuổi, trung niên nhưng chúng thường gây ảnh hưởng xấu đến các chức năng của gan cũng như làm tăng hàm lượng Cholesterol trong máu. Giới tính và độ tuổi: những phụ nữ bước qua thời kỳ mãn kinh thường có nồng độ Cholesterol cơ thể cao hơn. Thuốc: một vài loại thuốc có tác dụng phụ làm tăng hàm lượng Triglycerid. Bệnh lý nền: những đối tượng đã mắc phải một bệnh lý nền nào đó như suy tuyến giáp, đái tháo đường, bệnh thận,… thường khiến cho hàm lượng Cholesterol trong máu tăng cao. 3. Một số biến chứng có thể xảy ra do Cholesterol tăng cao Nhiều người cho rằng sự gia tăng của hàm lượng Cholesterol không gây ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe. Tuy nhiên, đây lại là một suy nghĩ hoàn toàn sai lầm vì khi Cholesterol máu cao sẽ tác động đến nhiều cơ quan và tạo điều kiện gây ra nhiều bệnh lý hoặc biến chứng nghiêm trọng khác. Điển hình như: 3.1. Xơ vữa động mạch Khi nồng độ Cholesterol trong máu tăng cao vượt quá mức cho phép thường dẫn đến hiện tượng xơ vữa động mạch kèm theo biểu hiện thành động mạch có nhiều mảng bám tích tụ. Thực tế, các mảng bám này chủ yếu được tạo ra do chất béo, Cholesterol và canxi. Trong khi đó, sự xuất hiện các mảng bám trong thành động mạch khiến cho lòng động mạch bị hẹp lại và cản trở quá trình lưu thông máu, Oxy. Hậu quả nghiêm trọng nhất có thể xảy ra chính là đau tim và đột quỵ. 3.2. Sỏi mật Theo một vài thống kê cho thấy, có khoảng 80% bệnh nhân mắc bệnh sỏi mật xuất phát từ tình trạng nồng độ Cholesterol trong máu tăng cao vượt quá mức cho phép. Ngoài ra, bệnh nhân còn có thể gặp phải một số vấn đề sức khỏe khác như đau tức hạ sườn phải, đầy bụng, khó tiêu,… 3.3. Đau thắt ngực và tim Tình trạng đau thắt ngực thường xảy ra do quá trình vận chuyển máu từ các cơ quan về tim bị tắc nghẽn. Bên cạnh đó, sự tích tụ các chất béo bên trong động mạch cũng khiến khả năng lưu thông máu giảm đi. Tình trạng này kéo dài có thể gây ảnh hưởng đến tim do tim không được tiếp nhận đủ oxy và máu làm tăng nguy cơ dẫn đến các cơn đau tim. Khi bệnh nhân xuất hiện triệu chứng đau tim cũng là thời điểm các mảng bám ở động mạch vỡ ra tạo thành nhiều cục máu đông gây cản trở cho động mạch hạn chế nhận máu và oxy. 3.4. Đột quỵ Tình trạng động mạch bị tắc nghẽn do sự nồng độ Cholesterol máu cao sẽ khiến não không nhận đủ oxy và máu. Trong khi đó, sự thiếu hụt máu và oxy sẽ khiến cho não bắt đầu chết dần và dẫn đến đột quỵ. Một số triệu chứng thường xuất hiện ở bệnh nhân khi bị đột quỵ là líu lưỡi, tê và dẫn đến liệt một bên cơ thể hoặc một bên mặt, khó khăn trong vận động, mắt mờ,... Ngoài ra, người bệnh có thể bị đau đầu dữ dội kèm theo cảm giác buồn nôn, chóng mặt và sa sút khả năng nhận thức. 3.5. Động mạch ngoại biên Theo bác sĩ, khi trong máu có chứa một hàm lượng lớn Cholesterol sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh động mạch ngoại biên. Bởi vì bệnh lý này chủ yếu nảy sinh do các động mạch ở chân tích tụ nhiều mảng bám dẫn đến tình trạng tắc nghẽn máu và thiếu hụt oxy nuôi dưỡng chân. Ngoài những tác động trực tiếp đến chân thì bệnh động mạch ngoại biên còn đe dọa đến sức khỏe tim mạch. 3.6. Tăng huyết áp Tình trạng tăng huyết áp có thể nảy sinh do hàm lượng Cholesterol xấu tăng cao. Trong khi đó, Cholesterol tốt có nhiệm vụ cân bằng chỉ số huyết áp ở mức bình thường. Do đó, sự tồn tại một hàm lượng quá cao của Cholesterol xấu trong thành động mạch hoặc các mạch máu khác sẽ gây cản trở sự lưu thông máu. Vì thế, tim sẽ cần phải hoạt động nhiều hơn. Mặt khác, tình trạng cao huyết áp cũng có thể xảy ra khi có sự xuất hiện của một lực máu mạnh hơn tác động trên thành động mạch. Với những chia sẻ trên đây, hy vọng bạn đọc đã nhận thức rõ ràng hơn về những ảnh hưởng do hàm lượng Cholesterol máu cao. Từ đó, mọi người sẽ nâng cao ý thức bảo vệ sức khỏe và chủ động phòng tránh bệnh để giảm thiểu nguy cơ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm.
medlatec
1,450
Lấy tủy răng có ảnh hưởng đến thai nhi không? Phụ nữ mang thai dễ bị viêm tủy răng do sự thay đổi của hormone trong thời gian mang bầu. Câu hỏi được nhiều bà bầu quan tâm là mẹ bầu có lấy tủy răng được không, lấy tủy răng có ảnh hưởng đến thai nhi không? 1. Viêm tủy răng ở bà bầu có nguy hiểm không? Viêm tủy răng ở thai phụ được chia thành 2 giai đoạn: Cấp tính và mãn tính với những biểu hiện cụ thể như:Giai đoạn viêm tủy răng cấp tính: Người bệnh có cảm giác đau nhói từng cơn, kéo dài từ 5 - 10 phút. Răng và nướu sẽ phản ứng ngay khi tiếp xúc với nhiệt độ quá lạnh hoặc quá nóng, khi ăn đồ quá chua hoặc quá ngọt;Giai đoạn viêm tủy răng mãn tính: Bệnh nhân có mức độ đau nặng hơn so với giai đoạn cấp tính, cơn đau có thể kéo dài hàng giờ đồng hồ. Cơn đau thường xuất hiện với tần suất dày, cường độ mạnh hơn vào ban đêm.Bà bầu bị viêm tủy răng có thể ảnh hưởng gián tiếp tới sự phát triển của thai nhi. Cụ thể, tình trạng đau nhức khiến người mẹ ăn không ngon, ngủ không ngon giấc. Từ đó, bà bầu dễ bị thiếu chất, tinh thần không thoải mái và suy giảm sức đề kháng.Thực tế, viêm tủy răng không gây ảnh hưởng trực tiếp tới tính mạng của mẹ và bé nhưng nếu không được điều trị thì nó có nhiều tác động tiêu cực cho cả thai phụ và thai nhi. Nguyên nhân vì viêm tủy răng không thể tự lành nên nếu không được điều trị đúng cách thì tình trạng nhiễm trùng có thể lan ra toàn bộ khoang miệng, vi khuẩn có thể theo máu tới tấn công các cơ quan khác trên cơ thể. 2. Việc lấy tủy răng có ảnh hưởng đến thai nhi không? Theo các bác sĩ nha khoa, lấy tủy răng là phương pháp điều trị viêm tủy răng hiệu quả. Kỹ thuật này giúp loại bỏ toàn bộ phần tủy răng bị hỏng, làm sạch các khoảng trống khi tủy răng bị viêm.Bà bầu lấy tủy răng có ảnh hưởng gì không? Điều trị viêm tủy răng khi mang thai tồn tại một số yếu tố gây ảnh hưởng tới sức khỏe của mẹ và bé. Cụ thể:Việc thăm khám trước khi điều trị bắt buộc phải chụp X-quang để giúp bác sĩ xác định tình trạng viêm tủy. Các tia bức xạ khi chụp phim có thể gây sảy thai hoặc khiến thai nhi chậm phát triển. Tuy nhiên, điều này có thể khắc phục bằng cách điều chỉnh liều chiếu xạ và tần suất chiếu xạ;Sử dụng thuốc tê trong quá trình chữa tủy cũng gây một số tác động tiêu cực cho bà bầu. Cụ thể, loại thuốc tê được sử dụng cho nha khoa là Lidocain - 1 loại thuốc tê tại chỗ nhóm amid, không gây ảnh hưởng tới thai nhi. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm gặp, nó có thể gây ra một số tác dụng phụ như: Hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim, đau nhức, suy hô hấp, khó thở, hôn mê, co giật cơ, kích động, ngứa, tê môi/đầu lưỡi,...Có bầu có nên lấy tủy răng? Câu trả lời là có. Tuy nhiên, không phải giai đoạn nào trong thai kỳ cũng phù hợp để chữa tủy răng. Theo các bác sĩ, những mẹ bầu bị viêm tủy răng nên điều trị tủy ở tháng thứ 3 - tháng thứ 6 của thai kỳ.Các thai phụ không nên điều trị tủy ở 2 mốc thời gian còn lại của thai kỳ. Nguyên nhân vì trong 3 tháng đầu, thai nhi đang hình thành, những thay đổi về sức khỏe của mẹ có thể ảnh hưởng tới em bé. Còn ở 3 tháng cuối, em bé cần nhiều dưỡng chất để phát triển nên việc điều trị tủy răng có thể gây cản trở. Đồng thời, ở giai đoạn trước sinh, bất cứ việc điều trị nào liên quan tới sức khỏe cũng đều phải đặc biệt cẩn thận. 3. Phương pháp điều trị viêm tủy răng khi mang thai Khi thai phụ tới bệnh viện để điều trị tủy răng sẽ được thăm khám cẩn thận. Khi bác sĩ xác định mẹ và bé đủ điều kiện an toàn thì mới tiến hành điều trị tủy. Nếu sức khỏe không đảm bảo, các bác sĩ sẽ hướng dẫn mẹ bầu những biện pháp tự chăm sóc răng miệng tại nhà để giảm viêm nhiễm, đau nhức. Và đợi tới khi mẹ bầu sinh song mới thực hiện chữa tủy.Một số phương pháp tại nhà có thể hỗ trợ điều trị viêm tủy răng là:Sử dụng muối: Muối có tác dụng khử trùng, giảm đau răng nhanh chóng. Để trị viêm tủy răng bạn hãy thực hiện như sau: Sau khi đánh răng sạch sẽ, mẹ bầu súc miệng bằng nước muối ấm, ngậm trong miệng khoảng 30 giây. Nước muối thâm nhập vào trong khoang miệng sẽ giúp diệt khuẩn, giảm đau họng, xử lý các khu vực viêm tủy răng. Mẹ bầu nên sử dụng nước muối sinh lý có bán tại các hiệu thuốc để phát huy công dụng tốt nhất;Sử dụng lá lốt: Lá lốt có tác dụng ức chế sự phát triển của sâu răng, giảm đau nhức cho mẹ bầu. Một số nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng lá lốt có chứa nhiều tinh dầu, ancaloit, benzyl axetat,... có tác dụng kháng khuẩn rất tốt. Mẹ bầu hãy rửa sạch lá, thân, rễ lá lốt rồi đem đi sắc lấy nước đặc. Sau đó, bạn ngậm hỗn hợp này trong miệng, áp dụng 3 - 4 ngày để giảm viêm, đau.Như vậy, với câu hỏi lấy tủy răng có ảnh hưởng đến thai nhi không thì đáp án là có hoặc không tùy từng thời điểm điều trị. Nếu bắt buộc phải lấy tủy răng, mẹ bầu sẽ được điều trị trong 3 tháng giữa của thai kỳ để hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe của mẹ và bé.
vinmec
1,048
Nhịn ăn tối có giảm cân không và những lưu ý để bảo vệ sức khỏe Nhịn ăn tối là cách giảm cân được nhiều người áp dụng với mong muốn giảm cân nhanh chóng hơn. Tuy nhiên, cũng rất nhiều người còn hoài nghi về phương pháp này. Vậy nhịn ăn tối có giảm cân không? Phương pháp này có gây hại cho sức khỏe hay không? 1. Nhịn ăn tối có giảm cân không? Hành trình giảm cân chưa bao giờ là dễ dàng. Rất nhiều phương pháp giảm cân được được áp dụng nhưng không phải phương pháp nào cũng mang lại hiệu quả và bảo đảm sức khỏe. Rất nhiều người đã quyết tâm cắt bữa tối để giảm cân. Nhưng thực chất, đây không phải là phương pháp giảm cân khoa học, do đó, rất khó mang lại hiệu quả lâu dài và có thể gây ra nhiều nguy cơ rủi ro về sức khỏe cho những người áp dụng. Khi bạn nhịn ăn tối, cơ thể sẽ bị đói và tăng cảm giác thèm ăn. Nếu như không thể chịu được cơn đói, bạn sẽ có xu hướng ăn đêm và thường sẽ ăn nhiều hơn bình thường. Đó chính là lý do khiến bạn không những không giảm cân mà còn tăng cân đáng kể. Như vậy, câu trả lời cho câu hỏi “nhịn ăn tối có giảm cân không” là hoàn toàn không. Thậm chí đây còn là một phương pháp giảm cân không khoa học, gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. 2. Những nguy cơ sức khỏe có thể gặp phải khi bỏ bữa tối Nhịn ăn tối không giảm cân hiệu quả như bạn lầm tưởng mà còn gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe như sau: - Tăng nguy cơ mắc bệnh về dạ dày: Khi bạn ngủ, dạ dày và một số cơ quan khác trong cơ thể vẫn cần có năng lượng để hoạt động. Khi nhịn ăn tối, dạ dày có xu hướng tiết nhiều axit hơn. Tình trạng này kéo dài có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về dạ dày, đặc biệt là ung thư dạ dày. - Rối loạn giấc ngủ: Khi bạn để bụng đói khi đi ngủ, bạn sẽ có cảm giác cồn cào, khó ngủ, ngủ không sâu giấc, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất. Nếu tình trạng này xảy ra thường xuyên, cơ thể sẽ không có đủ thời gian để tái tạo năng lượng, luôn trong trạng thái mệt mỏi và không thể tập trung làm việc vào ngày hôm sau. - Suy giảm trí nhớ: Nhịn ăn tối còn có thể làm giảm khả năng ghi nhớ của bạn. Cụ thể là việc nhịn ăn tối có thể khiến làm giảm nồng độ glucose trong máu. Khi đó, sẽ gây ảnh hưởng đến chức năng của não bộ, tăng nguy cơ lão hóa và suy giảm trí nhớ, khó tập trung. Từ đó, ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt hàng ngày và chất lượng công việc. - Suy giảm hệ miễn dịch: Khi bạn cắt bỏ bữa tối, cơ thể sẽ không được cung cấp đủ dưỡng chất. Từ đó, hệ miễn dịch của cơ thể bị suy giảm, cơ thể có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do dễ bị virus, vi khuẩn tấn công. Như vậy, trước khi có ý định thực hiện phương pháp giảm cân này, bạn cần tìm hiểu thông tin, kiến thức cơ bản để cân nhắc kỹ càng và chỉ áp dụng những phương pháp giảm cân khoa học, hiệu quả. 3. Phải làm sao để ăn tối mà vẫn có thể giảm cân hiệu quả? Bạn không cần nhịn ăn tối nhưng vẫn có thể giảm cân hiệu quả nếu thực hiện một số lưu ý sau: - Ăn tối trước 19 giờ: Thời gian ăn tối cũng là một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến cân nặng cũng như sức khỏe của bạn. Bạn không nên ăn tối quá sớm vì nếu ăn quá sớm sẽ dễ bị đói và gây ra tình trạng rối loạn giấc ngủ. Tuy nhiên, cũng không nên ăn tối quá muộn vì thức ăn đi vào cơ thể sẽ không kịp tiêu hóa và dễ tích tụ lại, chuyển thành mô mỡ, gây béo phì. Tốt nhất, bạn nên ăn tối trong khoảng từ 18 đến 19 giờ. - Tạo thói quen ăn chậm, nhai kỹ: Ăn chậm có thể làm kích thích cơ thể sản xuất các loại hormone tạo cảm giác no, giúp giảm lượng calo bổ sung vào cơ thể. Bên cạnh đó, ăn chậm, nhai kỹ còn có thêm nhiều lợi ích khác như giúp bạn thưởng thức hương vị của các món ăn trong bữa ăn một cách trọn vẹn, hỗ trợ hoạt động và cải thiện hệ tiêu hóa, giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng một cách tốt hơn, giúp chúng ta điềm tĩnh và giảm căng thẳng hiệu quả. - Lưu ý về chế độ dinh dưỡng:+ Ưu tiên thịt trắng như thịt gà, thịt ngan, cá,…: Những loại thịt này có ít calo hơn thịt đỏ, dễ tiêu hóa hơn và giúp bạn có cảm giác no lâu hơn. Bên cạnh đó, lượng protein trong thịt trắng cũng cao hơn giúp giảm nguy cơ tích tụ mỡ và hỗ trợ tăng cơ. + Nên ăn nhiều rau xanh: Vào bữa tối, bạn nên ăn nhiều rau xanh để giúp cơ thể no lâu hơn và giảm cảm giác thèm ăn. Các loại rau xanh thường có lượng calo rất thấp, chính vì thế, có thể hạn chế tình trạng dư thừa năng lượng sau bữa tối. Đặc biệt, trong các loại rau xanh còn chứa nhiều chất xơ, thúc đẩy quá trình trao đổi chất và giúp cơ thể đốt cháy mỡ thừa nhanh chóng hơn. + Bổ sung nước: Trước và sau bữa tối bạn vẫn cần bổ sung nước để tăng cường trao đổi chất và loại bỏ mỡ thừa. Chỉ cần đảm bảo không uống quá nhiều nước trong khoảng 2 giờ trước khi đi ngủ thì bạn sẽ không cần phải lo lắng về tình trạng đi vệ sinh vào ban đêm. + Hạn chế thức ăn cay nóng, thức ăn được tẩm ướp nhiều gia vị để tránh tình trạng kích ứng dạ dày, rối loạn tiêu hóa. + Hạn chế tinh bột: Thay vì ăn cơm trắng, bún phở vào bữa tối, bạn có thể ăn một số thực phẩm như khoai lang hay ngô,…
medlatec
1,087
Nguyên nhân viêm quanh cuống răng là do đâu? Viêm quanh cuống răng là bệnh lý nguy hiểm có thể dẫn tới những biến chứng nghiêm trọng đối với sức khỏe răng miệng. Để có thể điều trị bệnh đúng cách, việc tìm hiểu nguyên nhân viêm quanh cuống răng là vô cùng cần thiết, giúp các bác sĩ có thể đưa ra phác đồ điều trị phù hợp với từng người. 1. Nguyên nhân viêm quanh cuống răng Viêm quanh cuống răng là bệnh lý thường gặp ở nhiều người với các biểu hiện như sưng đau nướu, chảy máu chân răng, hôi miệng… Bệnh hình thành do rất nhiều nguyên nhân khác nhau, đe dọa tới sức khỏe răng miệng nếu như không được điều trị kịp thời. 1.1. Viêm quanh cuống răng vì nhiễm khuẩn Thức ăn thừa không được loại bỏ kịp thời sau khi ăn sẽ trở thành những mảng bám cứng đầu ở chân và kẽ răng. Việc vệ sinh răng miệng không đúng cách khiến các mảng bám tích tụ càng nhiều, trở thành môi trường lý tưởng để vi khuẩn có hại phát triển. Chúng làm mất cân bằng hệ vi sinh vật trong khoang miệng, gây nên các bệnh lý vô cùng nguy hiểm như viêm lợi, viêm nha chu… Trong điều kiện vệ sinh răng miệng kém và không điều trị dứt điểm, bệnh tiến triển nặng gây nên tình trạng viêm tủy, hoại tử tủy và dẫn tới biến chứng viêm cuống răng. Quá trình vi khuẩn xâm nhập làm giải phóng hàng loạt chất có hại vào vùng mô quanh cuống như: nội độc tố, ngoại độc tố, enzyme gây tiêu protein, enzyme tiêu hủy cấu trúc sợi chun và sợi tạo keo, prostaglandin và interleukin 6 gây tiêu xương… Nguyên nhân viêm quanh cuống răng là do cao răng không được loại bỏ thường xuyên khiến vi khuẩn tích tụ gây bệnh 1.2. Viêm quanh cuống do sang chấn răng Sang chấn cấp tính: Sang chấn mạnh khiến các mạch máu ở cuống răng bị đứt. Điều này khiến vi khuẩn dễ dàng xâm nhập gây viêm quanh cuống răng cấp tính. Sang chấn mãn tính: Sang chấn khớp cắn, núm phụ hoặc sang chấn do nghiến răng… cũng khiến cuống răng bị tổn thương và dẫn tới viêm quanh cuống. 1.3. Sai sót trong điều trị dẫn tới viêm quanh cuống Nguyên nhân gây bệnh bắt nguồn từ các chất hàn thừa, chụp quá cao khiến khớp cắn bị sang chấn hoặc sai sót trong quá trình điều trị tủy như: – Chất bẩn bị đẩy ra vùng cuống răng trong quá trình lấy và làm sạch ống tủy. – Tắc ống tủy do các tác nhân cơ học như gãy dụng cụ, nạo nút ngà mùn trong lòng ống tủy. – Mở rộng hoặc dịch chuyển các lỗ cuống răng. – Sợi cellulose từ côn giấy, bột tan từ găng tay… vô tình bị đẩy vào vùng cuống trong quá trình điều trị tủy. – Thủng ống tủy do thao tác chưa chính xác. – Vi khuẩn kháng lại các chất sát khuẩn ống tủy trong quá trình điều trị. – Sử dụng thuốc sát khuẩn quá mạnh hoặc kích thích mạnh vùng cuống răng. – Chất hàn quá cuống khiến vi khuẩn dễ tích tụ và phát triển mạnh mẽ gây bệnh. 2. Nhận biết các triệu chứng viêm cuống răng Khi bị viêm quanh cuống răng, người bệnh thường có các triệu chứng rất dễ nhận biết như sau: – Sốt cao, sốt cao trên 39 độ C kéo dài. – Môi khô, lưỡi bẩn, phản ứng hạch ở vùng dưới cằm, dưới hàm. – Đau nhức răng nhẹ hoặc liên tục dữ dội tùy vào tình trạng bệnh. – Cơn đau lan lên nửa đầu, nghiêm trọng hơn khi nhai. – Xuất hiện cảm giác chồi răng gây khó chịu và cản trở khả năng ăn nhai. – Nướu có màu đỏ, sưng tấy và có cảm giác đau nhức khó chịu. – Vùng má sưng nề, ấn vào thấy có cảm giác đau hoặc nổi hạch. – Răng có thể đổi sang màu vàng, mất thẩm mỹ. – Răng có thể xuất hiện tình trạng tụt lợi, lung lay khi bệnh ở mức độ nghiêm trọng. Khi bị viêm quanh cuống răng, người bệnh thường có các triệu chứng rất dễ nhận biết như sưng nề vùng nướu, đau nhức, sốt cao… Bệnh viêm quanh cuống chân răng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời thì có thể dẫn đến nhiều biến chứng vô cùng nguy hiểm như mất răng, áp xe, viêm hạch, viêm xương tủy… Biến chứng toàn thân của viêm quanh cuống răng có thể dẫn tới các bệnh lý về tim mạch, thận, khớp và ảnh hưởng tới dây thần kinh. 3. Phòng ngừa bệnh viêm quanh cuống răng – Chải răng đều đặn hằng ngày với tần suất từ 2-3 lần vào các thời điểm: Sau khi thức dậy, sau khi ăn… – Kết hợp sử dụng chỉ nha khoa để loại bỏ thức ăn thừa tại các vị trí bàn chải không tác động tới như kẽ răng. – Sử dụng tăm nước để làm sạch kẽ răng và khoang miệng hiệu quả hơn. – Súc miệng thật sạch sau khi hoàn tất quá trình chải răng để tránh gây hôi miệng. – Súc miệng đều đặn bằng các dung dịch chuyên dụng như nước muối sinh lý 0,9% để làm sạch khoang miệng. – Ăn những thực phẩm lành mạnh, tránh đồ ngọt, có tính axit cao, đồ uống có cồn, nhiều dầu mỡ… – Tránh ăn đồ quá cứng hoặc quá dai, quá cay nóng để không làm tổn thương các mô quanh răng. – Thường xuyên lấy cao răng và thăm khám sức khỏe răng miệng định kỳ với bác sĩ chuyên khoa. Thường xuyên lấy cao răng và thăm khám sức khỏe răng miệng định kỳ với bác sĩ chuyên khoa Có rất nhiều nguyên nhân viêm quanh cuống răng khiến mọi người gặp phải nhiều bất tiện trong quá trình sinh hoạt. Cách tốt nhất để khắc phục bệnh lý này chính là phòng ngừa bằng một chế độ chăm sóc răng miệng khoa học và điều trị với bác sĩ chuyên khoa.
thucuc
1,065
Chi phí tán sỏi tiết niệu và 4 phương pháp thực hiện 1. Chi phí tán sỏi tiết niệu Trước đây, điều trị sỏi tiết niệu bệnh nhân phải mổ mở, thời gian phục hồi lâu gây ra rất nhiều tốn kém về tiền bạc và thời gian cho người bệnh. Tuy nhiên, hiện nay với những đột phá và đổi mới trong công nghệ trị sỏi, bệnh nhân có thể loại sạch sỏi bằng các phương pháp tán sỏi tiết niệu an toàn, không đau, thời gian phục hồi nhanh chóng, dễ dàng thực hiện, mà chi phí lại hợp lý. Chi phí tán sỏi tiết niệu phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: mức độ bệnh, phương pháp tán sỏi, tình trạng sức khỏe và thời gian nằm viện của bệnh nhân. Ngoài ra, việc phát hiện sỏi tiết niệu khi sỏi mới hình thành, kích thước sỏi còn nhỏ sẽ làm cho điều trị sỏi hiệu quả cao mà tiết kiệm chi phí tán sỏi. Bên cạnh đó việc được bảo hiểm hỗ trợ thì chi phí tán sỏi sẽ phù hợp với khả năng chi trả của đa số người bệnh. 2. Phương pháp tán sỏi tiết niệu Tùy vào phương pháp khác nhau mà chi phí tán sỏi tiết niệu cũng khác nhau. Hiện nay, với sự ra đời của các phương pháp tán sỏi tiết niệu hiện đại và những đột phá trong công nghệ trị sỏi có thể giúp bệnh nhân loại sạch sỏi, thời gian phục hồi nhanh, thời gian nằm viện ngắn, thậm chí không phải nằm viện giúp bệnh nhân giảm được rất nhiều chi phí phát sinh sau khi tán sỏi. Căn cứ vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân qua việc thăm khám và làm các xét nghiệm cần thiết, bác sĩ sẽ tư vấn cách điều trị phù hợp và phương pháp tán sỏi với từng đối tượng: 2.1 Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng điện từ không mổ Đây là phương pháp sử dụng máy tán sỏi phát ra tia laser hoặc sóng xung kích từ bên ngoài cơ thể, tập trung vào vị trí có sỏi rồi tán sỏi thành những mảnh vụn nhỏ, để sỏi dễ dàng đào thải qua đường tiểu. Kỹ thuật này phù hợp với sỏi thận <2cm, sỏi niệu quản 1/3 trên và <1,5cm. Bệnh nhân tán sỏi bằng phương pháp này không cần phẫu thuật, không đau, không nằm viện (có thể ra về ngay sau khi tán sỏi). 2.2 Tán sỏi qua da đường hầm nhỏ bằng laser Với phương pháp này bác sĩ sẽ tạo một vết rạch nhỏ (khoảng 5mm) ở vùng lưng, hông để tạo một đường hầm vào đến nơi có sỏi, sau đó tán vụn sỏi bằng laser và lấy sỏi ra. Tán sỏi qua da thường được áp dụng cho sỏi thận >2cm, sỏi niệu quản 1/3 trên và >1,5cm. Bệnh nhân có thể loại sạch sỏi chỉ với vết rạch nhỏ, ít xâm lấn, ít đau, thời gian nằm viện chỉ khoảng 3 ngày. 2.3 Tán sỏi nội soi ống mềm bằng laser Tán sỏi nội soi ống mềm là phương pháp bác sĩ đưa ống nội soi mềm qua đường tiểu lên niệu quản, vào đài thận và sử dụng năng lượng laser để làm vụn sỏi. Phương pháp này giúp loại sạch sỏi thận mọi vị trí, mọi kích thước mà không đau, không vết mổ và người bệnh có thể phục hồi nhanh chóng và ra viện sau 1-2 ngày. 2.4 Tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser Phương pháp này bác sĩ sử dụng ống nội soi từ đường tiểu, niệu đạo lên bàng quang và niệu quản để tiếp cận và phá vỡ viên sỏi bằng laser, rồi bơm rửa lấy hết sỏi. Với sỏi niệu quản 1/3 giữa, 1/3 dưới, sỏi bàng quang >1cm và <1cm nhưng không thể ra ngoài theo đường tiểu thì có thể áp dụng tán sỏi nội soi ngược dòng (không đau, không vết mổ và có thể ra viện sau 24h).
thucuc
668
Sự đặc biệt của cơ tim Cơ tim là một bộ phận quan trọng có ý nghĩa sống còn của tim. Chúng thực hiện hoạt động co giãn không ngừng nghỉ nhằm bơm máu đến các cơ quan trong cơ thể. Do đó, các bệnh lý về cơ tim là bệnh nguy hiểm, cần được phát hiện và điều trị sớm. 1. Khái quát về cơ tim Tương tự như cơ trơn, cơ tim được điều khiển bởi hệ thống thần kinh tự động (autonomic nervous system), các hormone và một phần có thể co giãn tự nhiên. Cơ tim tạo thành một lớp trung gian dày giữa lớp ngoài của thành tim (màng ngoài tim) và lớp bên trong (màng trong tim), với máu được cung cấp qua lưu thông mạch vành. Các tế bào cơ tim (cardiomyocytes) kết hợp với nhau bằng đĩa xen kẽ, được bọc bởi các sợi collagen và các chất khác tạo thành ma trận ngoại bào.Các co duỗi cơ tim gần tương tự với cơ xương. Một kích thích điện dưới hình thức một điện áp hoạt động tim được phân phối theo một mô hình nhịp nhàng sẽ kích thích giải phóng canxi từ khu chứa canxi bên trong của tế bào - mạng lưới sarcoplasmic. Lượng canxi tăng lên làm cho myofilaments của tế bào trượt qua nhau trong một quá trình gọi là khớp nối co giãn kích thích. 2. Nhiệm vụ của cơ tim Chức năng chính của cơ tim là tự co giãn theo một thể thống nhất do sự gắn kết chặt chẽ giữa các sợi cơ. Trong quá trình co giãn, cơ tim có nhiệm vụ đẩy máu lưu thông trong hệ tuần hoàn.Các sợi cơ tim phản ứng theo cùng một cách thức trong trường hợp bệnh lý như cùng phì đại khi hoạt động quá tải hoặc hoại tử thành những mô xơ khi thiếu cung cấp máu. Cơ tim có nhiệm vụ đẩy máu lưu thông trong hệ tuần hoàn 3. Cấu trúc sinh lý của cơ tim Tế bào cơ tim có tính chất trung gian giữa tế bào cơ vân và tế bào cơ trơn. Đó là các tế bào nhỏ, có vân, chia nhánh và chỉ một nhân. Khác với cơ vân, các tế bào cơ tim có các cầu nối giúp gắn kết với nhau thành một khối vững chắc, có các đoạn màng tế bào hòa với nhau. Các sợi cơ tim mang tính hợp bào, hoạt động như một thể thống nhất khi đáp ứng với kích thích, lan truyền điện thế giữa các sợi cơ tim nhanh chóng qua các cầu nối. Sự lan truyền điện thể từ tâm nhĩ xuống tâm thất được dẫn qua một đường dẫn truyền đặc biệt gọi là bộ nối nhĩ - thất.Các sợi cơ tim chứa nhiều ty lạp thể và mạch máu rất phù hợp với đặc tính hoạt động ái khí của tim. Thành phần chủ yếu của tế bào cơ tim là các tơ cơ (myofibrille), các sợi dày (myosin) và sợi mỏng (actin, tropomyosin, troponin), các sợi cơ co rút gây ra co rút toàn bộ tế bào cơ tim. Bao quanh các sợi cơ có mạng nội sinh cơ chất (reticulum sarcoplasmique) là nơi dự trữ canxi.Cơ tim cũng có vân, nhưng khác với cơ vân, các tế bào cơ tim có cầu nối kết hợp lại với nhau thành một khối vững chắc. Nhờ đó, cơ tim có tính chất tự co rút đẩy máu đi khắp cơ thể mà không chịu tác động của bộ não. 4. Hoạt động của cơ tim có gì đặc biệt? Cơ tim hoạt động không ngừng nghỉ đến khi nó chết. Trung bình, mỗi phút tim co bóp với tốc độ từ 60 - 100 lần, và nó hoạt động như vậy trong suốt một đời người.Sở dĩ có được khả năng hoạt động bền bỉ như vậy là do cơ tim có cấu trúc đặc biệt. Cơ tim thực sự được cung cấp nhiều năng lượng hơn so với các loại cơ khác. Trong đó phải nhắc đến vai trò của ty thể. Tất cả các tế bào trong cơ thể trong đó có tế bào cơ, đều lấy năng lượng từ ty thể, bào quan chuyển hóa các chất hữu cơ thành năng lượng mà tế bào có thể sử dụng được (ATP). Trong khi ty thể tại các cơ vân chỉ chiếm 1 – 2% ty thể, thì lượng ty thể trong cơ tim chiếm gấp nhiều lần, từ 30 – 35%. Điều đó có nghĩa. nếu ở trạng thái bình thường, tim không bao giờ phải nghỉ ngơi, vì luôn có nguồn cung năng lượng cho cơ tim.Tim là một cơ quan đặc biệt trong cơ thể. Nó là cơ quan hoạt động bền bỉ nhất, có thể hoạt động suốt đời mà không biết mệt mỏi. Tất nhiên, nó không phải là một động cơ vĩnh cửu. Do đó, bạn nên tập luyện thường xuyên để tăng sức khỏe, nhưng cũng không nên tập luyện quá sức tránh ảnh hưởng đến tim. Cơ tim hoạt động không ngừng nghỉ đến khi nó chết 5. Các bệnh tật mắc phải liên quan đến cơ tim Giống như các loại cơ khác, cơ tim cần được nuôi dưỡng bằng lượng máu cung cấp máu từ hệ tuần hoàn, thông qua động mạch vành. Khi lượng máu đến nuôi cơ tim giảm, cơ tim sẽ phản ứng lại bằng triệu chứng đau thắt ngực.Động mạch cung cấp máu nuôi dưỡng cơ tim được gọi là động mạch vành. Nguyên nhân thường gặp gây ra cơn đau thắt ngực là hẹp một hoặc nhiều nhánh của động mạch vành. Lượng máu đến nuôi cơ tim có thể vẫn đủ khi bạn nghỉ ngơi, không hoạt động gắng sức. Tuy nhiên, cơ tim cần một lượng máu và oxy nhiều hơn khi nó làm việc nhiều hơn. Ví dụ, khi bạn đi nhanh hoặc leo cầu thang, nhịp tim sẽ tăng lên để cung cấp nhiều máu hơn cho cơ tim. Nếu có hẹp động mạch vành, lượng máu bổ sung này không đến được cơ tim, biểu hiện bằng cơn đau thắt ngực. Gói khám giúp phát hiện sớm nhất các vấn đề của tim mạch thông qua các xét nghiệm và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Gói khám dành cho mọi độ tuổi, giới tính và đặc biệt rất cần thiết cho những người có yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim mạch. 10 thú vị cực kỳ bất ngờ về trái tim của bạn
vinmec
1,101
Hen phế quản và những kiến thức mọi người cần nắm rõ Hen phế quản là bệnh lý đường hô hấp đã được mô tả từ lâu trong y văn. Đây là bệnh lý khá thường gặp và có thể gây ra các nguy cơ biến chứng đường hô hấp nặng nề nếu không được kiểm soát tốt. 1. Một số thông tin cần biết về bệnh hen phế quản Hen phế quản hay còn được biết đến là bệnh suyễn - một dạng bệnh liên quan đến đường hô hấp thường gặp. Bệnh có thể xuất hiện ở cả người trưởng thành lẫn trẻ nhỏ. Bệnh thường xuất hiện khi cơ thể con người phản ứng với các dị nguyên từ môi trường xung quanh hoặc do tình trạng gắng sức, viêm nhiễm đường hô hấp, thay đổi nhiệt độ môi trường hoặc thời tiết,... Đây có thể là do tính di truyền hoặc một vài tác động khác đến từ môi trường. Hiện nay, số lượng bệnh nhân mắc bệnh hen suyễn đang có xu hướng tăng cao tại nhiều quốc gia trên toàn cầu. Căn bệnh này có thể khiến cho người bệnh gặp phải khá nhiều điều phiền toái trong đời sống sinh hoạt hàng ngày lẫn các hoạt động về thể lực. Hiện tại, mặc dù vẫn chưa có được phương pháp nào có thể điều trị bệnh dứt điểm, thế nhưng, khi bệnh nhân tuân theo quy trình điều trị nghiêm túc có thể cải thiện được các triệu chứng. Bệnh sẽ được kiểm soát tốt hơn, hạn chế những triệu chứng khiến bệnh nhân khó chịu. 2. Những nguyên nhân gây bệnh là gì? Những nguyên nhân có khả năng gây bệnh cao vẫn chưa được chứng thực một cách rõ ràng. Tuy nhiên, theo ý kiến từ các chuyên gia, hen phế quản xuất hiện có thể là do sự phối hợp từ những yếu tố di truyền cùng những tác nhân khác đến từ môi trường. Bệnh nhân có thể phơi nhiễm với những dị nguyên và là nguyên nhân khiến cho những triệu chứng của bệnh khởi phát lâm sàng. Những yếu tố khởi phát sẽ làm cho cơ thể của bệnh nhân xuất hiện những dấu hiệu phản ứng lại. Do đó, những dấu hiệu bất thường liên quan đến hệ hô hấp có thể xảy ra như chứng viêm phế quản, tăng tiết dịch nhầy, xuất hiện các triệu chứng co thắt phế quản,... Ngoài ra, cơ thể có thể khởi phát do nhiều yếu tố gây hen khác điển hình như: Căng thẳng hoặc xuất hiện những cảm xúc mạnh. Nhiễm khuẩn ở đường hô hấp vì các loại vi khuẩn và virus gây bệnh. Do tập luyện các bài thể lực hoặc lao động quá sức cho phép. Cơ thể nhiễm không khí lạnh. Do các hạt bụi mịn, các loại hóa chất độc hại hoặc do khói thuốc lá có ở trong không khí. Những người mắc chứng trào ngược dạ dày. Những người đang trong quá trình điều trị và sử dụng những loại thuốc ví dụ như aspirin, thuốc ức chế beta, thuốc naproxen,... Một số loại thức ăn cũng có khả năng gây nên những triệu chứng của bệnh hen ví dụ như đồ uống có cồn, các loại trái cây sấy, tôm, hải sản,... 3. Một vài triệu chứng phổ biến của bệnh Các triệu chứng của bệnh hen phế quản có thể thay đổi tùy thuộc vào từng trường hợp bệnh nhân khác nhau. Sẽ có một vài trường hợp xuất hiện những cơn hen thường xuyên, tuy nhiên, cũng sẽ có những trường hợp hen suyễn sau khi hoạt động nặng. Dưới đây là những biểu hiện lâm sàng của bệnh: Người bệnh thở nhanh, thở dốc hoặc thở rít và thở khò khè. Các triệu chứng thở rít thường xuất hiện vào ban đêm. Người bệnh đau ngực hoặc có cảm giác bị bóp nghẹt vô cùng khó chịu. Trong cơn khó thở, bác sĩ nghe phổi sẽ thấy ran rít, ran ngáy... Những cơn ho, khạc ra đờm hoặc nặng hơn thì sẽ bị nhiễm trùng đối với đường hô hấp trên. Người bệnh rối loạn giấc ngủ, khó thở và có thể gây ra các tiếng ngáy. Những cơn hen suyễn xuất hiện ngày một nhiều và bệnh ngày càng nặng hơn. Người bệnh sẽ cảm thấy khó thở hơn và cần sử dụng các loại thuốc điều trị cắt cơn đường hít thường nhiều hơn. Ngoài ra, bệnh nhân cũng cần lưu ý đến một số những triệu chứng nặng hơn như: Khi bệnh nhân đang nghỉ ngơi hoặc chỉ vận động nhẹ mà các triệu chứng đột ngột xuất hiện. Người bệnh thở rít hoặc thở dốc và phát triển ngày một nhanh hơn, nặng nề hơn so với trạng thái bình thường. Khi người bệnh đã sử dụng thuốc thông qua đường hít để giãn phế quản nhưng các triệu chứng vẫn không có dấu hiệu thuyên giảm. 4. Những biến chứng nguy hiểm của bệnh Trên thực tế, những triệu chứng phổ biến của bệnh lý hen phế quản có thể kiểm soát được khi áp dụng nghiêm túc phác đồ điều trị. Thế nhưng, nếu không lưu ý và điều trị cẩn thận thì bệnh có thể để lại một vài biến chứng khá nghiêm trọng. Vì vậy, bệnh nhân cần phải để ý và theo dõi tình trạng đường thở của mình mỗi ngày cũng như tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị được chỉ định. Ngược lại, nếu người bệnh không thể kiểm soát được các triệu chứng thì những biến chứng nguy hiểm có thể xuất hiện, ví dụ như: Tình trạng căng thẳng, lo âu và có thể khiến người bệnh trầm cảm. Cơ thể luôn cảm thấy mệt mỏi, không có sức lực hoặc không cảm nhận được sự hứng thú khi làm việc. Viêm phổi hoặc cũng có thể nhiễm trùng phổi. Trong trường hợp nặng hơn sẽ khiến cho đời sống sinh hoạt đời thường của bệnh nhân bị ảnh hưởng với các triệu chứng như ngủ không ngon giấc, không thể hoạt động thể lực tốt như bình thường và công việc hàng ngày cũng sẽ gặp phải những cản trở. Khi cơn hen trở nặng hơn có thể khiến cho người bệnh phải vào viện để theo dõi. Những trẻ em bị chứng hen suyễn và không được kiểm soát tốt thì có nguy cơ chậm phát triển. Một vài biến chứng khác có thể xuất hiện do các tác dụng phụ đến từ những loại thuốc điều trị bệnh hen phế quản. Những cơn hen nặng có thể khiến cho tính mạng của người bệnh bị đe dọa.
medlatec
1,098
Thiếu máu thiếu sắt ảnh hưởng thế nào tới sức khỏe? Máu làm nhiệm vụ cung cấp oxy nuôi dưỡng tất cả các cơ quan trong cơ thể, do vậy nếu bị thiếu máu thì cũng đồng nghĩa với việc rất nhiều cơ quan trong cơ thể bị ảnh hưởng. Trong cuộc sống, bất kỳ ai cũng có thể bị thiếu máu, trong đó thiếu máu thiếu sắt là phổ biến. Những đối tượng dễ bị thiếu máu thiếu sắt bao gồm:Thanh thiếu niên đang tuổi lớn;Phụ nữ mang thai và cho con bú;Người mắc các bệnh đường ruột, viêm dạ dày;Phụ nữ có chu kỳ kinh nguyệt kéo dài;Bị u xơ tử cung.Theo thống kê, có khoảng 36-40% phụ nữ Việt Nam có nguy cơ bị thiếu máu thiếu sắt. Tình trạng này có thể gặp phải ở mọi lứa tuổi, các triệu chứng của thiếu máu thiếu sắt bao gồm:Da xanh xao;Lòng bàn tay, niêm mạc mắt, lưỡi, môi nhợt hơn;Thở dốc khi đi cầu thang;Thở dốc khi lao động;Đau đầu, khó ngủ, ăn uống không ngon.Ở phụ nữ mang thai nếu bị thiếu máu thiếu sắt nghiêm trọng sẽ dẫn đến thai chậm phát triển, thai nhẹ cân, nguy cơ băng huyết khi sinh nở...Ở thanh thiếu niên, thiếu máu thiếu sắt sẽ làm:Chậm lớn;Chậm tăng chiều cao;Rụng tóc;Niêm mạc khô, nhợt;Giảm khả năng ăn uống.Những người ốm bị thiếu máu thiếu sắt sẽ khó hồi phục. Tình trạng thiếu máu thiếu sắt lâu ngày sẽ dẫn tới giảm sức đề kháng, dễ bị nhiễm trùng và virus, vi khuẩn tấn công. Tình trạng nghiêm trọng có thể dẫn tới suy tim, suy giảm chức năng thận, gan, đối với trẻ nhỏ thì chậm phát triển về tinh thần, thể chất.“Thiếu máu thiếu sắt nên ăn gì?” là thắc mắc của nhiều người, trên thực tế, chế độ dinh dưỡng bổ sung sắt cần tuân thủ nguyên tắc đảm bảo cân đối và đủ nhu cầu các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Theo đó, chế độ dinh dưỡng cần cân đối giữa protein động vật và protein thực vật. Bên cạnh đó, việc bổ sung thực phẩm chứa sắt phải đảm bảo theo nhu cầu và khuyến nghị về tuổi, giới của người bệnh. Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây.
vinmec
393
Hướng dẫn cách uống thuốc tránh thai hàng ngày và một số lưu ý Uống thuốc tránh thai hàng ngày là biện pháp ngăn ngừa thai đơn giản, được sử dụng phổ biến hiện nay. Tuy nhiên, nếu sử dụng thuốc sai cách sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bạn, đặc biệt là khả năng sinh sản. Thông qua bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giúp bạn tìm hiểu cách sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày hiệu quả, nhằm tránh những tác dụng phụ không mong muốn. 1. Cơ chế và phân loại thuốc tránh thai hàng ngày Việc uống thuốc tránh thai hàng ngày đúng cách, sẽ giúp bạn giảm thiểu tình trạng mang thai ngoài ý muốn với hiệu quả lên tới 99%. Trong thành phần của thuốc tránh thai hàng ngày thường chứa hai loại hormone sinh dục nữ: Estrogen và Progesterone. Cơ chế hoạt động của thuốc là ngăn cản sự rụng trứng, làm dày lớp màng nhầy cổ tử cung. Do đó, trứng và tinh trùng sẽ không gặp nhau, khiến quá trình thụ tinh không thể xảy ra. Đồng thời, thành tử cung bị biến đổi làm cho trứng không làm tổ được ở tử cung. Vì vậy, thuốc sẽ có tác dụng tránh thai hiệu quả khi sử dụng đúng cách. Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại thuốc tránh thai hàng ngày, mỗi loại sẽ có cách sử dụng khác nhau. Dựa theo hình thức sử dụng, mà chia thuốc thành hai loại sau: - Vỉ 21 viên: Đối với dạng vỉ 21 viên thì mỗi vỉ thuốc sẽ có 21 viên thuốc tránh thai và bên trong mỗi viên chỉ chứa Estrogen. - Vỉ 28 viên: Giống với vỉ 21 viên, thì ở mỗi vỉ 28 viên cũng có 21 viên thuốc tránh thai, nhưng có thêm 7 viên giả dược (chứa đường hoặc sắt). Thành phần chứa trong một viên thuốc tránh thai là: Estrogen và Progesterone. 2. Hướng dẫn cách uống thuốc tránh thai hàng ngày hiệu quả Việc uống thuốc tránh thai hàng ngày không đúng cách, không chỉ làm giảm tác dụng của thuốc mà còn gây ra những tác dụng phụ không mong muốn. Sau đây, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng hiệu quả hai loại thuốc tránh thai: Vỉ 21 viên: Với vỉ đầu tiên, bạn nên uống mỗi ngày một viên, tính từ ngày thứ nhất của chu kỳ kinh nguyệt và uống liên tục như vậy trong 21 ngày. Đối với những chị em đã xuất hiện kinh nguyệt trong 5 ngày, thì nên bắt đầu uống thuốc từ ngày thứ 5 cho đến khi hết vỉ. Sau khi đã uống hết vỉ đầu tiên, bạn nên nghỉ thuốc 7 ngày, rồi mới tiếp tục uống vỉ thuốc thứ hai. Lúc này, bạn không cần quan tâm đến chu kỳ kinh nguyệt sẽ xuất hiện vào ngày nào. Vỉ 28 viên: Cách uống tương tự như vỉ 21 viên, bắt đầu uống viên đầu tiên từ ngày thứ nhất của chu kỳ kinh nguyệt và tiếp tục uống mỗi ngày cho đến khi hết vỉ. Sau khi uống hết vỉ thứ nhất, bạn có thể chuyển sang uống vỉ thứ hai mà không cần tạm ngưng thuốc một thời gian. Bởi vì, dạng thuốc này sản xuất thêm 7 viên giả dược, nhằm giúp người dùng uống liên tục, tránh tình trạng quên uống thuốc. Để dễ phân biệt, các viên thuốc giả dược thường có màu khác so với các viên còn lại. 3. Một số lưu ý khi uống thuốc tránh thai hàng ngày Để thuốc phát huy tốt hiệu quả, trong quá trình uống thuốc tránh thai hàng ngày, bạn nên lưu ý một số điều dưới đây: Thời gian uống thuốc cố định trong ngày: Để tránh tình trạng quên uống thuốc, bạn nên uống thuốc vào một giờ cố định trong ngày. Bạn có thể tạo thói quen uống thuốc vào mỗi buổi sáng, để nếu quên thì bạn có thể uống bù vào buổi chiều hoặc tối. Khi đã tạo được thói quen, bạn nên duy trì theo suốt quá trình uống. Nếu muốn thay đổi giờ uống, bạn nên bắt đầu thay đổi khi uống vỉ thuốc mới, sao cho thời gian trì hoãn không quá 12 tiếng. Đặc biệt, đối với những người thường xuyên di chuyển giữa các nước có lệch múi giờ, thì nên duy trì thời gian uống của mỗi viên khoảng 24 giờ. Nên uống theo từng vỉ: Việc uống thuốc tránh thai hàng ngày theo từng vỉ sẽ giúp bạn theo dõi được tiến độ dùng thuốc, có thể biết ngày nào dừng thuốc và ngày nào tiếp tục uống. Đồng thời, bạn nên uống thuốc theo chiều mũi tên chỉ dẫn hoặc viết tắt trên vỉ. Điều này sẽ giúp bạn uống thuốc đều đặn và kiểm soát được số lượng thuốc mà mình đã uống. Kiêng quan hệ tình dục 7 ngày từ khi bắt đầu uống thuốc: Khi mới bắt đầu uống thuốc tránh thai, bạn nên kiêng quan hệ tình dục trong 7 ngày. Bởi vì lúc này, thuốc vẫn chưa phát huy công dụng hoàn toàn. Nên làm gì khi quên uống một liều thuốc: Nếu quên uống một liều thuốc sau khoảng thời gian dưới 12 tiếng so với giờ uống thuốc hàng ngày, thì bạn nên uống ngay viên đó. Mặc dù, trong một ngày bạn có thể phải uống hai viên thuốc. Như vậy, lần uống đó vẫn sẽ đúng với thời gian cố định từ trước, nên bạn không cần phải sử dụng thêm các biện pháp tránh thai khác khi quan hệ tình dục. Trong trường hợp, bạn quên uống thuốc quá 12 tiếng so với giờ uống hàng ngày, thì bạn phải uống ngay viên đó và tiếp tục uống viên khác theo đúng định kỳ. Nếu 5 ngày trước đó bạn có quan hệ tình dục thì cần phải có biện pháp tránh thai khẩn cấp. Thuốc sẽ không còn tác dụng nếu bạn quên uống từ 2 viên trở lên. Lúc này, bạn nên sử dụng biện pháp tránh thai khác trong tháng đó. Nếu thấy chậm kinh hoặc thay đổi chu kỳ kinh nguyệt, bạn nên tiến hành test thử thai để kiểm tra. Nên làm gì khi uống thuốc tránh thai hàng ngày bị nôn: Khi uống thuốc tránh thai hàng ngày, nhiều người có thể bị nôn ngay hoặc sau 3 - 4 giờ. Trong trường hợp này, bạn nên uống ngay một viên bổ sung và tiếp tục uống các viên khác theo lịch trình. Nếu vẫn bị nôn hoặc tiêu chảy, thì bạn nên sử dụng thêm các biện pháp tránh thai khác khi quan hệ tình dục. Uống thuốc tránh thai hàng ngày đúng cách sẽ giúp bạn giảm thiểu tình trạng mang thai ngoài ý muốn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi vừa chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày. Để phát huy công dụng của thuốc, bạn nên tạo thói quen uống thuốc đều đặn, uống theo giờ cố định. Đồng thời, nếu đang sử dụng các loại thuốc khác cùng một lúc, thì bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ về việc sử dụng thuốc tránh thai.
medlatec
1,214
Nguyên nhân bệnh xơ phổi, chuẩn đoán điều trị bệnh xơ phổi Bệnh xơ phổi là tình trạng tổn thương mạn tính mô ở sâu bên trong phổi làm cho mô phổi bị dày lên, cứng hơn do mất tính đàn hồi và tạo sẹo. 1.Bệnh xơ phổi do nguyên nhân gì? Có nhiều nguyên nhân gây ra xơ phổi gồm: Bệnh xơ phổi là tình trạng tổn thương mạn tính mô ở sâu bên trong phổi làm cho mô phổi bị dày lên Các nhà chuyên môn cho biết có một số yếu tố nguy cơ gây xơ phổi là: do dùng thuốc, do môi trường và nghề nghiệp, người hút thuốc lá, thuốc lào, hay có tiền căn hút thuốc trước đây. Bệnh nhân mắc bệnh trào ngược dạ dày – thực quản, mắc các bệnh nhiễm khuẩn… Có 3 dạng xơ phổi là: xơ phổi thứ phát sau khi có tổn thương phổi như sau lao phổi, viêm phổi, nhồi máu phổi; Xơ phổi khu trú do hít phải các chất gây kích thích như bụi than, silica; Bệnh phổi mô kẽ lan tỏa, xơ phổi vô căn và bệnh viêm phế nang dị ứng ngoại lai. 2.Chẩn đoán bệnh xơ phổi Để chẩn đoán xơ phổi có thể dựa vào các triệu chứng lâm sàng như: khó thở, thở mệt, ho kéo dài, khò khè, ho ra máu, đau ngực. Người bệnh bị xơ phổi thường có triệu chứng ho kéo dài, ho ra máu, đau tức ngực… Bệnh nhân có dấu hiệu tím trung ương, ngón tay dùi trống, tăng áp phổi, suy tim phải nếu bệnh ở giai đoạn muộn. Xét nghiệm cận lâm sàng như: Bệnh xơ phổi cần phân biệt với các bệnh phổi khác có dấu hiệu giống với xơ phổi như: bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, hen – giãn phế quản, suy tim sung huyết, bệnh ung thư phổi… 3.Biện pháp điều trị bệnh xơ phổi Đến nay, hầu như không có điều trị hiệu quả cho bệnh xơ phổi. Một số can thiệp có thể làm cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Người bệnh cần đi khám để bác sĩ xác định mức độ bệnh, từ đó có biện pháp điều trị phù hợp Các biện pháp hỗ trợ trong điều trị xơ phổi gồm: ngưng thuốc lá, tránh nhiễm các hóa chất, khói, bụi, ngưng dùng các thuốc có liên quan hay là nguyên nhân gây ra bệnh; Tiêm phòng bệnh cúm và phòng bệnh do phế cầu; Thực hiện một chế độ dinh dưỡng đầy đủ. Phẫu thuật ghép phổi là phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh xơ phổi. Tuy nhiên, phẫu thuật ghép phổi có nhiều nguy cơ và biến chứng và chỉ áp dụng được cho số ít bệnh nhân.
thucuc
466
Cách phòng giãn phế quản bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân Để phòng giãn phế quản cần dựa vào các nguyên nhân gây bệnh. Tuy nhiên không phải ai cũng có những kiến thức và kinh nghiệm cần thiết để bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây giãn phế quản.  Thông thường, khi bị giãn phế quản, người bệnh thường có biểu hiện như: sổ mũi, hắt hơi, rát họng, ho khan. Ở giai đoạn đầu thường hơi sốt hoặc có thể sốt cao trên 39 độ C. Người bệnh ho khan, ho từng cơn, nhức đầu, mệt mỏi cơ thể. Người bệnh có cảm giác khó thở nhẹ, đau rát bỏng sau xương ức giảm dần rồi mất hẳn. Đờm đôi khi có mùi hôi. Ở giai đoạn này đờm mủ xuất tiết nhiều, ho ra máu. Giãn phế quản là bệnh lý về đường hô hấp gây ảnh hưởng không tốt tới sức khỏe Ngoài ra bệnh nhân thường bị viêm phổi tái đi tái lại, có thể sụt cân, thiếu máu. Bệnh giãn phế quản có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng tới sức khỏe vì thế ngay từ bây giờ hãy tự trang bị cho mình những kiến thức thực tế nhằm phòng tránh nguy cơ mắc bệnh giãn phế quản. Cách phòng giãn phế quản Để phòng giãn phế quản cần dựa vào các nguyên nhân gây bệnh: Nếu bị giãn phế quản do nguyên nhân lây nhiễm thì cần giữ gìn vệ sinh sạch sẽ hệ hô hấp. Nếu trẻ bị nhiễm khuẩn phế quản cần được điều trị triệt để. Cần phát hiện sớm và điều trị tốt các bệnh cúm, sởi, ho gà khi còn nhỏ; Điều trị tốt các bệnh đường hô hấp trên như: viêm xoang, viêm họng, viêm amidan; Điều trị tốt lao phổi như lao sơ nhiễm, lao thâm nhiễm, lao phế quản. Tiêm vắc xin là cách giúp bảo vệ cơ thể trẻ khỏi những bệnh lý về hô hấp, trong đó có viêm phế quản Cha mẹ cần cho bé tiêm phòng đầy đủ, đúng lịch cũng là một biện pháp phòng bệnh hữu hiệu. Bệnh giãn phế quản có thể khắc phục và không để lại di chứng nếu được chẩn đoán, điều trị và chăm sóc một cách đúng mức. Vì vậy, ngoài việc tuân thủ điều trị của bác sĩ thì người bệnh cần được nghỉ ngơi, yên tĩnh và chăm sóc đúng cách. Khi ngủ nằm nghỉ ở tư thế nằm ngửa, đầu cao, đảm bảo thông thương đường hô hấp. Luôn giữ ấm cơ thể bệnh nhân, tránh gió lùa. Người bệnh cần đi khám ngay khi có những dấu hiệu giãn phế quản để kịp thời điều trị (ảnh minh họa) Hằng ngày vệ sinh răng miệng và tắm rửa để tránh các ổ nhiễm khuẩn, phát hiện sớm các ổ nhiễm trùng để có hướng điều trị cho bệnh nhân, áo quần, vải trải giường và các vật dụng khác phải luôn được sạch sẽ. Nếu bệnh nhân ho nhiều phải hướng dẫn cho bệnh nhân nằm đầu cao, nghiêng về một bên, cho bệnh nhân uống nhiều nước ấm, làm ấm và ẩm không khí để bệnh nhân dễ thở.
thucuc
537
Biện pháp tốt nhất để điều trị táo bón mãn tính là gì Táo bón mãn tính không những gây ra nhiều sự khó chịu cho người bệnh mà còn trở thành tác nhân ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe. Muốn chấm dứt tình trạng này cần tìm ra nguyên nhân gây ra nó thì mới có biện pháp điều trị táo bón mãn tính hiệu quả được. 1. Táo bón mãn tính - nguyên nhân và triệu chứng bệnh 1.1. Nguyên nhân gây táo bón mãn tính Táo bón mãn tính là tình trạng xảy ra khi một người đi đại tiện mỗi tuần ít hơn 3 lần và thường xuyên diễn ra trong nhiều tháng. Có rất nhiều nguyên nhân gây ra bệnh lý này, điển hình là: - Chế độ ăn và lối sống không phù hợp Khi lối sống và chế độ ăn không phù hợp trong thời gian dài có thể gây rối loạn đường ruột từ đó dẫn đến táo bón kéo dài. Những trường hợp này thường: + Ăn quá nhiều sản phẩm từ sữa hoặc thịt. + Lạm dụng đồ chế biến sẵn, đường và chất béo. + Ăn ít chất xơ. + Uống nước ít nên cung cấp cho cơ thể một lượng chất lỏng không đủ. + Ít vận động thể thao. + Lạm dụng đồ uống có cồn và caffeine. + Thường xuyên nhịn đại tiện. - Mắc bệnh lý tiềm ẩn Bệnh đường ruột và một số bệnh lý tiềm ẩn có thể liên quan đến táo bón mãn tính như: tiểu đường, bệnh tuyến giáp, hội chứng ruột kích thích,... Ngoài ra, một số điều kiện khác cũng có thể gây táo bón mãn tính như: canxi, bệnh tắc ruột, bệnh Parkinson, bệnh đa xơ cứng,... - Trầm cảm, căng thẳng Khi tâm lý phải trải qua sự căng thẳng, bệnh trầm cảm trong một thời gian dài sẽ làm cho hệ thống thần kinh giao cảm hoạt động và tác động tới hệ tiêu hóa. Ví dụ như: người trầm cảm thường có chế độ ăn nhiều đường và các loại chất béo , sự rối loạn trong lối sống và sinh hoạt của họ là tác nhân gây ra táo bón mãn tính. - Sử dụng thuốc Đang sử dụng một số loại thuốc cũng có thể gây táo bón mãn tính, như: thuốc trầm cảm, thuốc động kinh, thuốc giảm đau opioid, thuốc lợi tiểu, thuốc chống tiêu chảy,... 1.2. Dấu hiệu cho thấy bị táo bón mãn tính Người bị táo bón mãn tính sẽ có các hiện tượng sau: - Đi ngoài dưới 3 lần/tuần. - Phân vón cục, cứng, khô. - Luôn trong tình trạng đã đi ngoài nhưng lại có cảm giác phân không được thải hết ra ngoài, bị tắc nghẽn. - Thời gian ngồi trong nhà vệ sinh rất lâu nhưng không thể hoặc khó đi đại tiện. 2. Phương pháp điều trị táo bón mãn tính 2.1. Tăng vận động thể thao, thể dục Để hỗ trợ điều trị táo bón, người bệnh nên cố gắng tăng cường tập thể dục thể thao, ít nhất mỗi ngày 30 phút. Việc làm này sẽ giúp cho chất rắn di chuyển trơn tru hơn trong đường ruột nhờ đó mà dễ bị tống xuất ra ngoài hơn. Người bệnh có thể tham khảo một số tư thế yoga hữu ích cho bệnh lý này như: Ardha Matsyendrasana, Balasana,... 2.2. Điều chỉnh chế độ ăn uống Chế độ ăn có ý nghĩa rất quan trọng đối với những người bị táo bón mãn tính nên thay đổi nó cũng sẽ góp phần cải thiện tình trạng này. Theo đó, mỗi ngày người bệnh nên ăn 2 - 3 phần trái cây và 6 - 7 phần rau xanh để giúp phân dễ dàng bị tống xuất ra ngoài. Trong các loại thực phẩm thì ngũ cốc và đậu rất giàu chất xơ, vừa tốt cho hệ tiêu hóa vừa tăng cường sức khỏe. Muốn hỗ trợ điều trị táo bón mãn tính đạt hiệu quả tốt hơn, hãy bổ sung chúng vào khẩu phần ăn hàng ngày. Bên cạnh đó, uống đủ nước cũng là một việc không nên bỏ qua. Nước ở đây có thể là nước lọc, nước ép, mỗi ngày nên uống ít nhất 2 lít nước để cải thiện nhu động ruột. Ngoài ra, người bị táo bón mãn tính cần tránh ăn: chất béo, đồ ăn nhanh, sử dụng chất kích thích, đồ uống chứa cồn,... 2.3. Dùng thuốc đặc trị Việc dùng thuốc điều trị táo bón nên có sự thăm khám và chỉ định từ phía bác sĩ để đạt được hiệu quả tốt nhất đồng thời tránh được các hệ lụy xấu cho sức khỏe do việc dùng sai thuốc, sai liều lượng gây ra. Tùy từng nguyên nhân gây táo bón mà bác sĩ sẽ chỉ định thuốc phù hợp cho từng bệnh nhân và việc dùng thuốc hầu như chỉ áp dụng đối với bệnh nhân táo bón mãn tính vô căn hoặc bị hội chứng ruột kích thích. Các loại thuốc trị táo bón mãn tính có thể được bác sĩ cân nhắc sử dụng. Bên cạnh đó, một số chất bổ sung cũng có thể được cân nhắc để giúp việc đại tiện trở nên dễ dàng hơn như: thuốc làm mềm phân, thuốc thẩm thấu,... Bản thân táo bón thường xuất phát từ một bệnh lý khác nên việc điều trị nó chỉ là điều trị triệu chứng, muốn dứt điểm cần phải giải quyết nguyên nhân gây ra nó. Nhiều người không hiểu điều này nên lạm dụng thuốc nhuận tràng để nhanh chóng chấm dứt tình trạng táo bón mà không biết việc làm này tiềm ẩn nhiều hệ lụy nguy hiểm. Hầu hết các loại thuốc nhuận tràng đều có chung cơ chế là tăng hoạt động cơ đường ruột ép buộc nên khi dùng trong thời gian dài chúng sẽ làm giảm khả năng tự co bóp của các cơ đường ruột sinh ra phụ thuộc vào thuốc. Việc dùng thuốc điều trị táo bón mãn tính chỉ có tác dụng trong những khoảng thời gian nhất định. Nếu dùng thuốc trong thời gian dài rất dễ ảnh hưởng không tốt cho sức khỏe. Vì thế người bệnh chỉ nên thực hiện đúng chỉ định về liều lượng, thời gian sử dụng của bác sĩ mà thôi. 2.4. Phẫu thuật Điều trị táo bón mãn tính bằng phương pháp phẫu thuật chỉ nên thực hiện khi các biện pháp điều trị nội khoa không đem lại tác dụng. Phẫu thuật thường được chỉ định ở những trường hợp táo bón mãn tính do tắc nghẽn ruột, nút hậu môn, sa trực tràng,... Có trường hợp táo bón mãn tính do một phần của đại tràng hoạt động bất thường nên phải phẫu thuật để ngăn ngừa biến chứng và cải thiện táo bón. Phương pháp điều trị táo bón mãn tính bằng phẫu thuật sẽ được bác sĩ cân nhắc và chỉ định khi thấy phù hợp. Bệnh táo bón mãn tính nhìn chung không gây ra những nguy hiểm cho tính mạng nhưng càng kéo dài nó càng ảnh hưởng xấu cho sức khỏe, gây ra nhiều bệnh lý khác như: nứt hậu môn, trĩ, sa trực tràng,... Vì thế, trước khi xuất hiện những hệ lụy này, tốt nhất người bệnh nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa và ngoại khoa để thăm khám và tìm ra hướng điều trị tối ưu.
medlatec
1,234
Dấu hiệu đau khi bị viêm tụy cấp do rượu Nghiện rượu bia là một trong những thói quen không tốt làm tăng nguy cơ mắc phải bệnh viêm tụy cấp tính. Đa số các bệnh nhân nhập viện điều trị viêm tụy cấp do rượu bia đều trong tình trạng tổn thương phổi, gan, thận ở mức độ nặng, trụy mạch, rối loạn đông máu... vô cùng nguy hiểm đến tính mạng. 1. Bệnh viêm tụy là gì? Viêm tụy là một bệnh trong đó tuyến tụy bị viêm. Tổn thương tụy xảy ra khi các enzyme tiêu hóa được kích hoạt trước khi chúng được giải phóng vào ruột non và bắt đầu tấn công tuyến tụy.Tùy vào tình trạng, người bệnh có thể mắc phải bệnh viêm tụy cấp tính và viêm tụy mãn tính.Viêm tụy cấp: là một cuộc tấn công bất ngờ gây viêm tụy và thường liên quan đến đau bụng trên nghiêm trọng. Cơn đau có thể nghiêm trọng và kéo dài vài ngày. Các triệu chứng khác của viêm tụy cấp bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi và sốt.Viêm tụy mạn tính là tình trạng viêm tụy kéo dài, là rối loạn tiến triển liên quan đến sự phá hủy tuyến tụy, thường xảy ra sau một đợt viêm tụy cấp tính. Nguyên nhân chính là do người bệnh có thói quen uống nhiều rượu, bệnh gây ra những tổn hại đến tuyến tụy nghiêm trọng. 2. Triệu chứng viêm tụy cấp do rượu Có rất nhiều nguyên nhân gây ra bệnh viêm tụy cấp trong đó do rượu bia là một trong những nguyên nhân chính. Triệu chứng viêm tụy cấp do rượu, bia xảy rất nhanh chóng và diễn biến phức tạp. Gần như 100% bệnh nhân đều có biểu hiện đau bụng, điển hình là cơn đau bụng xuất hiện đột ngột và rất dữ dội ở vùng trên rốn, cơn đau lan dần lên ngực và sang hai bên mạng sườn rồi xiên ra sau lưng.Theo thống kê thì có đến phần nhiều bệnh nhân mắc phải bệnh viêm tụy cấp do rượu, bia đều có biến chứng xuất huyết hoại tử, trụy tim mạch và suy thận. Cơn đau bụng khi bị viêm tụy cấp do rượu thường dữ dội nhưng chỉ kéo dài sau vài giờ, đặc biệt ở những người bệnh béo phì thì rất hay có cơn đau khởi phát tự nhiên sau khi uống rượu, ăn thịt.Ngoài đau bụng, người bệnh còn có dấu hiệu nôn và buồn nôn, bí trung đại tiện do bị liệt ruột cơ năng.... Các triệu chứng viêm tụy cấp do rượu này thường dễ bị nhầm sang các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa nên bệnh nhân thường chủ quan, nhập viện muộn và có nguy cơ tử vong cao. Triệu chứng viêm tụy cấp do rượu, bia xảy rất nhanh chóng và diễn biến phức tạp 3. Bệnh viêm tụy do rượu có chữa được không? Bệnh nhân muốn điều trị viêm tụy do rượu bia gây ra thì cần phải nhập viện, khi tình trạng bệnh ổn định và được kiểm soát, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị nguyên nhân gây ra bệnh.Ban đầu, người bệnh sẽ được yêu cầu nhịn ăn trong vài ngày để giúp cho tuyến tụy có thời gian phục hồi, khi tình trạng viêm được kiểm soát thì người bệnh có thể bắt đầu uống chất lỏng trong suốt, ăn thức ăn nhạt và sau đó là ăn uống như bình thường. Tuy nhiên, nếu tình trạng bệnh vẫn không khả quan và người bệnh vẫn bị đau bụng thì bác sĩ có thể chỉ định cho sử dụng dung dịch dinh dưỡng tĩnh mạch để giúp người bệnh có được chế độ dinh dưỡng tốt trong thời gian điều trị bệnh.Ngoài ra, người bệnh có thể sử dụng thuốc giảm đau để làm giảm các cơn đau bụng dữ dội, thuốc truyền tĩnh mạch đối với bệnh nhân bị viêm tụy nặng có thể bị tràn dịch ổ bụng....Một số phương pháp điều trị viêm tụy theo nguyên nhân gây ra bệnh bao gồm:Điều trị bệnh nghiện rượu;Bổ sung các enzyme để cải thiện tiêu hóa;Những thay đổi trong chế độ ăn uống;Chế độ sinh hoạt phù hợp. 4. Phòng ngừa bệnh viêm tụy hiệu quả Nói không với thuốc lá Mặc dù rất đơn giản nhưng bằng cách thay đổi thói quen sinh hoạt có thể giúp kiểm soát bệnh viêm tụy cấp an toàn, hiệu quả. Để không mắc phải căn bệnh nguy hiểm này chúng ta cần phải:Từ bỏ thói quen nghiện rượu bia;Nói không với thuốc lá;Xây dựng một chế độ ăn uống khoa học, lành mạnh, ít chất béo, ăn nhiều các loại trái cây và rau quả, ngũ cốc...;Uống nhiều nước;Để hỗ trợ điều trị viêm tụy do rượu tốt, người bệnh phải kiên trì khi tuân thủ theo phác đồ điều trị của bác sĩ đưa ra, đặc biệt là việc từ bỏ thói quen uống rượu bia. Nếu quá trình kiêng cữ không nghiêm túc, viêm tụy cấp có thể tiến triển thành viêm tụy mạn và để lại những hậu quả khó lường... Khi người bệnh có yêu cầu, TS.BS cao cấp Lê Văn Thành – Chủ nhiệm Khoa phẫu thuật Gan mật tụy – Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 sẽ trực tiếp mổ. Lịch khám vào thứ 7, lịch mổ vào ngày Chủ nhật để khách hàng dễ dàng sắp xếp thời gian cá nhân và có thêm thời gian phục hồi sau can thiệp. Hướng dẫn cách phát hiện và sơ cứu ngộ độc rượu
vinmec
944
Công dụng của thuốc Levaked Levaked là thuốc thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần, thường được dùng trong điều trị bệnh lý động kinh, co giật cục bộ,... Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về thuốc Levaked, mời bạn đọc cùng tham khảo. 1. Thuốc Levaked là gì? Levaked thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần, thường được dùng trong điều trị bệnh lý động kinh, co giật cục bộ hoặc co cứng - co giật toàn thể,... Levaked thuốc biệt dược có thành phần chính là Levetiracetam 500mg, thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng, hàm lượng 500mg mỗi viên, đóng gói 1 hộp 3 vỉ hoặc hộp 5 vỉ x 10 viên. 2. Thuốc Levaked có tác dụng gì? Thuốc Levaked được dùng trong điều trị các bệnh lý như:Động kinh mới được chẩn đoán ở người lớn hoặc ở trẻ trên 16 tuổi.Điều trị bệnh lý động kinh cục bộ nguyên phát có thể có hoặc không có toàn thể hóa thứ phát.Điều trị co giật cục bộ nguyên phát ở các đối tượng từ trẻ sơ sinh 1 tháng tuổi trở lên cho tới người lớn.Điều trị triệu chứng co giật cơ trong bệnh lý động kinh giật cơ thiếu niên ở người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên.Điều trị chứng co cứng - co giật toàn thể nguyên phát trong bệnh lý động kinh toàn thể hóa thứ phát ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi. 3. Liều dùng - cách dùng thuốc Levaked Cách dùng: Thuốc Levaked dùng dạng uống, bạn nên uống thuốc với 1 cốc nước đầy, có thể uống trước hoặc sau ăn tùy ý vì thức ăn không ảnh hưởng đến công dụng cũng như hấp thu của thuốc Levaked, bạn nên uống thuốc vào các thời điểm cố định trong mỗi ngày để tránh quên uống thuốc.Liều dùng: Thuốc Levaked được dùng theo chỉ định của bác sĩ, liều dùng thuốc được thay đổi tùy theo tình trạng bệnh lý của mỗi người bệnh, do đó bạn cần liên hệ với bác sĩ để được tư vấn sử dụng thuốc Levaked, bạn không nên tự ý điều chỉnh liều thuốc để đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị. Bạn có thể tham khảo thêm liều khuyến cáo dưới đây:Đối với người lớn và trẻ trên 16 tuổi: Dùng đơn độc Levaked, liều khởi đầu khuyến kháo là 250mg/ ngày, chia 02 lần. Sau 2 tuần điều trị có thể tăng liều lên 500mg/ ngày, chia 02 lần. Tùy theo đáp ứng của từng bệnh nhân có thể tăng thêm 250mg sau mỗi 2 tuần điều trị. Liều tối đa có thể tăng đến 1500mg/ ngày, chia 02 lần.Đối với người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên với cân nặng trên 50kg: Trong trường hợp điều trị kết hợp có thể khởi đầu với liều 500mg/ ngày, chia 02 lần. Tùy vào sự dung nạp của từng bệnh nhân mà có thể tăng hoặc giảm 500mg sau mỗi 2 đến 4 tuần điều trị. Liều tối đa là 1500mg/ ngày, chia 02 lần. Đối với trẻ từ 4 đến 17 tuổi, có cân nặng dưới 50kg: Dùng liều từ 10mg/ kg cân nặng/ ngày, chia làm 02 lần. Tùy vào từng đáp ứng của bệnh nhân có thể tăng hoặc giảm liều tối đa 10mg sau mỗi 2 tuần điều trị. Tối đa có thể tăng liều tới 30mg/ kg cân nặng/ ngày, chia 02 lần.Đối với bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: Không cần giảm liều ở bệnh nhân bị suy gan từ mức độ trung bình trở xuống. Với bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinin dưới 70ml/ phút, nên chỉnh liều duy trì xuống 50% so với liều khuyến cáo. 4. Chống chỉ định của thuốc Levaked Tuyệt đối không được dùng thuốc để điều trị trong các trường hợp mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc Levaked. 5. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Levaked Khi sử dụng thuốc Levaked có thể gặp các tác dụng ngoài ý muốn trên các hệ thống cơ quan trong cơ thể như:Các triệu chứng toàn thân: Thường thấy là mệt mỏi hoặc suy nhược.Các triệu chứng rối loạn trên hệ thần kinh: Rất thường gặp là triệu chứng buồn ngủ, ngoài ra hay gặp các triệu chứng như mất trí nhớ, suy giảm trí nhớ, co giật, mất thăng bằng, đau đầu, rung giật cơ, mất tập trung,...Các triệu chứng về tâm thần: Hay gặp nhất là kích động, trầm cảm, rối loạn hành vi, buồn ngủ, hành vi không bình thường, hay giận dữ, có ý định tự tử hoặc tự tử, lo âu, sợ hãi,...Các triệu chứng trên tiêu hóa như: Đau bụng, tiêu chảy, nôn hoặc buồn nôn, viêm tụy, suy gan, viêm gan, chán ăn,...Các triệu chứng trên hệ hô hấp như: Ho nhiều, viêm mũi họng. Các triệu chứng về tai mắt: Choáng váng, song thị, nhìn mờ,...Các triệu chứng về cơ: Đau cơ.Các triệu chứng về da: Ban đỏ, mẩn ngứa, eczema, rụng lông - tóc.Các triệu chứng về máu: Giảm tiểu cầu.Các tác dụng phụ của thuốc Levaked xuất hiện rất nhiều, trên hầu hết các cơ quan trong cơ thể, do đó bạn cần theo dõi thật kỹ trong quá trình sử dụng thuốc để kịp thời báo với bác sĩ và có hướng điều trị phù hợp cho bạn. 6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Levaked Khi sử dụng thuốc Levaled bạn cần lưu ý một số điểm sau:Levaled có thể làm giảm khả năng lái xe hay vận hành máy móc.Không sử dụng Levaled cho phụ nữ có thai và cho con bú.Trẻ sơ sinh và trẻ em dưới 6 tuổi không thích hợp sử dụng dạng thuốc viên.Bảo quản Levaked: Ở nơi khô thoáng, tránh nóng ẩm, nhiệt độ thích hợp dưới 30 độ C, tránh ánh nắng trực tiếp. 7. Tương tác thuốc Levaked Khi kết hợp Levaked cùng với thuốc khác hoặc một số thực phẩm có thể gây ra một số phản ứng. Do vậy, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để trước và trong quá trình sử dụng Levaked.Levaked thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần được sử dụng để điều trị động kinh, co giật. Khi sử dụng thuốc Levaked cần tuyệt đối nghe theo chỉ định của bác sĩ. Nếu còn bất cứ thắc mắc gì về thuốc Levaked, hãy liên hệ ngay với bác sĩ.
vinmec
1,089
Tìm hiểu chi tiết kỹ thuật bơm tinh trùng vào buồng tử cung Bơm tinh trùng vào buồng tử cung là một phương pháp hỗ trợ sinh sản rất phổ biến, ngày càng được nhiều người quan tâm. Vậy phương pháp này diễn ra như thế nào, những ai có thể dùng được phương pháp này… Mời bạn cùng tìm hiểu qua bài sau! 1. Kỹ thuật bơm tinh trùng là gì? Bơm tinh trùng là phương pháp thụ tinh nhân tạo, còn được gọi là IUI (Intrauterine Insemination), nhằm hỗ trợ khả năng thụ thai, sinh sản cho các cặp đôi bị vô sinh, hiếm muộn, giúp tiết kiệm được thời gian và chi phí. Bơm tinh trùng là một phương pháp hỗ trợ sinh sản rất phổ biến. 2. Những đối tượng có thể sử dụng phương pháp bơm tinh trùng Bơm tinh trùng là một phương pháp có thể chữa vô sinh và hiếm muộn, giúp đem lại niềm vui cho nhiều cặp đôi. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ có thể sử dụng được với những cặp đôi một số đối tượng nhất định sau: 2.1. Đối với nam giới – Có hiện tượng rối loạn xuất tinh: Là tình trạng nam giới bị rối loạn cương dương hoặc xuất tinh ngược dòng hoặc tình trạng đóng thấp ở lỗ tiểu… – Tinh trùng kém chất lượng: Tinh trùng loãng, mật độ tinh trùng thấp, số lượng tinh trùng không đủ, nhiều tinh trùng bị dị dạng… 2.2. Đối với nữ giới – Rối loạn kinh nguyệt: Chu kỳ kinh nguyệt không đều gây ảnh hưởng tới chu kỳ rụng trứng, đồng thời làm giảm số lượng trứng rụng. – Bị lạc nội mạc tử (mức độ từ nhẹ cho đến trung bình). – Những cặp đôi không rõ nguyên nhân gây vô sinh, hiếm muộn – Cổ tử cung có những bất thường. 3. Điều kiện có thể bơm tinh trùng Đây là một phương pháp thụ tinh nhân tạo, có sự can thiệp của một bên thứ 3, tác động đến quá trình thụ thai của hai người nên điều kiện đầu tiên đó là hai người phải có đăng ký kết hôn, được sự cho phép của Pháp luật. Muốn thực hiện IUI phải có đăng ký kết hôn hoặc Pháp luật cho phép. Ngoài ra, hai người phải đảm bảo các yếu tố sau: – Người vợ cần có ít nhất một trong 2 ống dẫn trứng không bị tắc, đảm bảo tinh trùng có “đường đi” vào gặp trứng. – Buồng trứng vẫn còn hoạt động tốt và không có vấn đề gì. – Tinh trùng của người chồng có vấn đề bất thường nhưng chỉ ở mức độ nhẹ đến trung bình. 4. Khi nào thì bắt đầu thực hiện quy trình bơm tinh trùng Tỷ lệ thành công của việc bơm tinh trùng không chỉ phụ thuộc vào chất lượng trứng và chất lượng tinh trùng mà còn có các yếu tố khác. Do đó, sẽ có những thời điểm ”vàng” khiến phương pháp này đạt tỷ lệ thành công cao nhất: – Nên bơm ngay trong khoảng thời gian từ 32 – 38 giờ đồng hồ kể từ sau khi tiêm kích thích rụng trứng – Nên bơm ngay sau khi tinh trùng được lọc rửa, giúp loại bỏ được một số những chất có hại hoặc gây dị ứng có ở trong tinh dịch của người chồng; Loại trừ được những con tinh trùng chết và những vi sinh vật gây hại tồn tại ở trong tinh trùng. 5. Tỷ lệ thành công của kỹ thuật bơm tinh trùng vào tử cung là bao nhiêu? So với phương pháp tiêm kích trứng và thả tự nhiên thì IUI có tỷ lệ thành công cao hơn rất nhiều, khoảng 6 – 26%, thậm chí là 30%. Tuy nhiên, tỷ lệ thành công của phương pháp IUI này không chỉ phụ thuộc vào chất lượng trứng và chất lượng tinh trùng, mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác. IUI có tỷ lệ thành công lên đến 30%. – Tình trạng sức khỏe của 2 vợ chồng. – Tùy thuộc vào nguyên nhân dẫn đến tình trạng vô sinh, là nguyên phát hay thứ phát. – Số lượng noãn chín – Chất lượng tinh trùng 6. Quy trình bơm tinh trùng như thế nào? Để thực hiện phương pháp này, cần có hai giai đoạn: 6.1. Giai đoạn chuẩn bị: – Đối với nữ giới: Từ ngày thứ 2 của chu kỳ kinh nguyệt, bác sĩ sẽ tiến hành làm xét nghiệm nội tiết, kết hợp phương pháp siêu âm đầu dò để kiểm tra buồng trứng. Sau đó, bác sĩ sẽ chỉ định kích trứng (tiêm hoặc uống thuốc) để giúp tăng các nang noãn hoặc kích thích trứng phát triển. Song song giai đoạn này, người nữ cần để ý đến chế độ ăn uống và tập luyện phù hợp để tăng chất lượng trứng. Đồng thời, cần tuân thủ lịch khám đều đặn theo lịch hẹn của bác sĩ để theo dõi sát sao tình trạng phát triển của trứng. Khi trứng đã đạt tiêu chuẩn (có kích thước > 17mm/ quả), tùy vào thời điểm và sức khỏe của người nữ mà bác sĩ sẽ chỉ định tiêm rụng trứng hay để rụng tự nhiên. – Đối với nam giới: Để quá trình thực hiện IUI đạt hiệu quả tối đa, người nam cũng cần có sự chuẩn bị để tinh trùng đạt chất lượng tốt nhất. Hạn chế rượu bia, thuốc lá, các chất kích thích và các thực phẩm không lành mạnh (đồ ăn nhanh, đồ ăn đóng hộp…), xây dựng chế độ ăn lành mạnh, giàu đạm, kết hợp tập thể dục đều đặn để tăng chất lượng tinh trùng. Song song với thời điểm trứng của người nữ đạt chất lượng, bác sĩ tiến hành lấy tinh trùng của người nam và thực hiện lọc rửa tinh trùng của người nam trong phòng xét nghiệm, chọn ra những con tinh trùng khỏe nhất, chất lượng nhất đem cô đặc lại để chuẩn bị bơm vào buồng tử cung người nữ. 6.2. Tiến hành bơm Để thực hiện phương pháp này, bác sĩ sẽ sử dụng một dụng cụ chuyên dụng có tên là Catheter (Ống thông y tế) để bơm tinh trùng vào buồng tử cung. Ống thông này được làm từ chất liệu nhựa mềm, dẻo, kích thước nhỏ và có đầu tròn nên hoàn toàn không đau đớn cũng như không gây ảnh hưởng gì đến âm đạo và buồng tử cung của người nữ. Việc bơm tinh trùng vào thẳng buồng tử cung giúp tiết kiệm quãng đường mà tinh trùng phải “tự bơi” vào qua cổ tử cung. Bên cạnh đó, tinh trùng khi được bơm vào sẽ tránh được việc phải “đối mặt” với những vi khuẩn, nấm ở âm đạo. Từ đó giúp tăng cơ hội thụ thai. 7. Nên thực hiện bơm tinh trùng vào tử cung ở đâu? 8. Địa chỉ có quy trình bơm tinh trùng đạt chuẩn Bên cạnh việc tìm hiểu đầy đủ và chi tiết về phương pháp này thì một địa chỉ với quy trình bơm tinh trùng đạt chuẩn cũng là điều vô cùng quan trọng.
thucuc
1,229
Niềng răng mắc cài sứ và những điều cần biết Nếu muốn tìm một phương pháp niềng răng mắc cài giúp giảm tình trạng lộ niềng, màu sắc gần tương tự với màu răng, vậy thì niềng răng mắc cài sứ sẽ là lựa chọn phù hợp. Sau đây là những điều cần biết về phương pháp niềng này. 1. Tổng quan về niềng răng bằng mắc cài sứ Niềng răng bằng mắc cài sứ là một trong những phương pháp chỉnh nha thông dụng. Phương pháp này sử dụng loại mắc cài làm từ sứ cùng dây chun nha khoa chuyên dụng. Hệ thống khí cụ này sẽ được gắn lên bề mặt ngoài của răng, tạo nên lực chỉnh nha ổn định. Từ đó, răng sẽ được điều chỉnh về đúng vị trí mong muốn. Các khuyết điểm của răng như răng thưa, răng hô, móm, … sẽ được cải thiện. Khác với phương pháp niềng răng mắc cài kim loại, mắc cài sứ được đề cao hơn về tính thẩm mỹ. Nhiều người cho rằng đây sẽ là phương pháp niềng có khả năng thay thế cho niềng răng kim loại truyền thống. Thời gian trung bình hoàn thành quá trình niềng răng bằng mắc cài sứ là 18 – 24 tháng. Có một số trường hợp sẽ kéo dài tới 36 tháng. Điều này còn phụ thuộc vào những yếu tố như tình trạng răng miệng và độ tuổi thực hiện của khách hàng. 2. Có bao nhiêu loại mắc cài sứ? 2.1 Các loại mắc cài sứ Hiện nay, người dùng có thể lựa chọn giữa 2 loại mắc cài sứ: Loại mắc cài sứ thông thường được xem là giải pháp cơ bản nhất trong quá trình niềng răng mắc cài. Chúng có nguyên lý tương tự với niềng răng mắc cài kim loại. Phần dây thun buộc giúp giữ cho mắc cài không bị ma sát, gây tổn hại cho răng. Nhược điểm của loại mắc cài này chính là không có tính đàn hồi. Mắc cài không chắc chắn và dễ bị bung sút trong quá trình niềng răng. Loại mắc cài sứ tự buộc được đánh giá là phiên bản cải tiến hơn. So với mắc cài sứ thông thường, những nhược điểm đã được cải thiện rõ rệt. Phần chun buộc đã được thay bằng chốt tư động để cố định dây cung trong mắc cài. Nhờ vậy, mắc cài sứ có thể trượt tự động trên hàm răng. Cảm giác đau nhức và khó khăn khi vệ sinh cũng được giảm thiểu tối đa. Tình trạng bung nút cài cũng được khắc phục. 2.2 Các loại dây cung để niềng răng mắc cài sứ Khi thực hiện niềng bằng mắc cài sứ, người dùng có thể lựa chọn một trong hai loại dây cung. Niềng bằng mắc cài sứ sử dụng dây cung kim loại – Dây cung kim loại: Loại dây cung này sở hữu độ cứng cao. Khả năng tạo lực kéo giúp chỉnh nha mạnh. Tuy nhiên, chúng lại hiện rõ trên bề mặt của răng gây nhiều trở ngại. Điển hình là trong quá trình giao tiếp của người dùng, khiến người dùng giảm đi sự tự tin. Niềng răng bằng mắc cài sứ sử dụng dây cung niken trong suốt – Dây cung niken trong suốt: Đây là loại dây cung có màu trắng tương đối giống với màu răng. Do đó, tính thẩm mỹ của loại dây cung này được đánh giá cao hơn. Khi nhìn bằng mắt thường, ta rất khó có thể nhận ra niềng răng. 3. Những đối tượng nên niềng bằng mắc cài sứ Sau đây là những đối tượng nên lựa chọn sử dụng mắc cài sứ để niềng: – Tình trạng răng khấp khểnh, răng hô vẩu, răng móm, răng thưa, … – Tình trạng những đối tượng có khớp cắn bị sai lệch. – Những trường hợp có liên quan tới hàm như méo hàm, hàm lệch, hàm hẹp, … – Những đối tượng có công việc cần giao tiếp nhiều. Niềng răng mắc cài bằng sứ sẽ đảm bảo tính thẩm mỹ, giúp người dùng không bị mất đi sự tự tin. 4. Những ưu điểm và hạn chế của niềng răng bằng mắc cài sứ 4.1 Ưu điểm 4.1.1 Hiệu quả niềng răng được đảm bảo Niềng răng bằng mắc cài sứ giúp khắc phục các vấn đề về thẩm mỹ của hàm răng So sánh thấy nguyên lý hoạt động của niềng răng bằng mắc cài sứ và mắc cài kim loại là giống nhau. Do đó, hiệu quả mà 2 phương pháp này đem lại cũng tương tự nhau. Niềng răng bằng mắc cài sứ sẽ giúp khắc phục các khuyết điểm của hàm răng cũng như khớp cắn nếu thực hiện đúng cách. 4.1.2 Không ảnh hưởng tới tính thẩm mỹ Nhờ chất liệu sứ có màu sắc trong gần như trùng với màu răng nên tình trạng lộ niềng được hạn chế. Nếu không đứng quá gần, ta sẽ khó nhận ra niềng răng bằng mắt thường. 4.1.3 An toàn với người sử dụng Vật liệu được sử dụng để sản xuất mắc cài sứ là loại sứ nguyên chất. Chất liệu này đảm bảo độ lành tính với người sử dụng. Khi đeo, người dùng sẽ tránh được tình trạng bị kích ứng, bị viêm nướu, … 4.2 Hạn chế 4.2.1 Chất liệu sứ dễ vỡ Có lợi thế là tính thẩm mỹ nhưng mắc cài sứ lại dễ bị nứt, vỡ khi có tác động mạnh. Do đó, người sử dụng sẽ luôn cần giữ gìn cẩn thận, tránh gây hại với mắc cài. Hiện nay, khoa học phát triển rất nhanh, mắc cài sứ cũng đã được cải thiện nhiều hơn về độ bền. Do đó, vấn đề dễ vỡ cũng không còn đáng ngại như trước. 4.2.2 Mắc cài có thể khiến người dùng khó chịu Thời gian đầu khi chưa quen, niềng bằng mắc cài sứ sẽ dễ gây cảm giác khó chịu. Điều này là do mắc cài bị va chạm với phần mềm ở trong miệng. Nó có thể gây ra những vết thương, cộm hay vướng víu. Thế nhưng, sau một thời gian sử dụng, người dùng sẽ dần quen với cảm giác này. 5. Lưu ý khi niềng răng mắc cài sứ Để hiệu quả niềng được như mong muốn không chỉ phụ thuộc vào quy trình thực hiện và tay nghề của bác sĩ. Người dùng cũng cần tuân theo những lưu ý và chế độ chăm sóc phù hợp: – Ăn những loại thực phẩm dễ nhai, mềm, dễ nuốt để hạn chế nguy cơ gây đau nhức răng và khiến nút cài bung ra. – Hạn chế tối đa ăn những thực phẩm dễ gây sâu răng: Đồ ngọt, nước uống có ga, … – Thực hiện chế độ vệ sinh răng miệng cẩn thận: đánh răng đều đặn 2 – 3 lần mỗi ngày, thao tác chải răng nhẹ nhàng, kết hợp làm sạch bằng nước súc miệng và chỉ nha khoa, …
thucuc
1,195
Nguyên nhân hen phế quản khởi phát, cách phòng tránh Hen phế quản là căn bệnh hô hấp mạn tính gây nhiều khó chịu cho người bệnh và có thể gây tử vong nếu không được cung cấp đủ oxy kịp thời. Nguyên nhân hen phế quản khởi phát thường liên quan đến các yếu tố môi trường và di truyền. 1. Tổng quan về hen phế quản Hen phế quản (hen suyễn) là tình trạng viêm mạn tính đường thở, dẫn tới tăng tiết đờm và co thắt đường thở. Điều này gây tắc nghẽn và hạn chế luồng khí ra – vào phổi. Các trường hợp hen phế quản nhẹ, người bệnh có thể chỉ cảm thấy khó chịu ở cổ họng ho và gặp những bất tiện nhỏ trong sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên, với những trường hợp nặng, hoạt động hàng ngày của bệnh nhân có thể bị cản trở. Thậm chí nếu không được cung cấp oxy kịp thời, người bệnh có thể bị suy hô hấp, hôn mê, mất ý thức, thậm chí gặp nguy hiểm tính mạng. Một số triệu chứng báo trước cơn hen phế quản gồm hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi hoặc mắt, ho khan hoặc buồn ngủ. Triệu chứng của bệnh hen phổ biến nhất là ho, khó thở thành cơn, thường gặp về đêm hoặc khi thay đổi thời tiết. Cơn khó thở thường kéo dài 5-15 phút, sau đó giảm dần và kết thúc bằng một trận ho, bệnh nhân khạc đờm dãi màu trong quánh và dính. Sau khi hết cơn hen thì các triệu chứng biến mất hoặc khi thở ra, bệnh nhân sẽ phát ra tiếng cò cừ mà bản thân và người khác cũng có thể nghe thấy. Các bệnh lý đường hô hấp có thể gây ra cơn hen. 2. Nguyên nhân hen phế quản khởi phát do đâu? 2.1 Tác nhân gây kích thích đường mũi họng – Nguyên nhân hen phế quản khởi phát Các tác nhân gây kích thích đường mũi họng là nguyên nhân chủ yếu gây bệnh hen phế quản. Tiếp xúc với các tác nhân kích thích khác nhau, đặc biệt các chất gây ra dị ứng (dị nguyên) sẽ gây kích hoạt bệnh hen suyễn. Các tác nhân này bao gồm: Bao gồm phấn hoa, mạt bụi, nấm mốc, vảy da, lông thú cưng chất thải của gián… Bên cạnh các dị nguyên, các chất ô nhiễm và chất kích thích trong không khí như khói, hóa chất có thể làm tăng đáp ứng đường thở, gây ra bệnh hen. Các bệnh lý liên quan đến nhiễm trùng đường hô hấp như cảm lạnh, cảm cúm, viêm mũi họng, viêm xoang, viêm thanh quản,… không được điều trị đúng cách có thể gây viêm nhiễm ở phế quản và gây ra cơn hen. Cơn hen dễ khởi phát khi người bệnh tập thể thao, vì lúc này nhu cầu oxy thường rất cao, nếu không được đáp ứng đủ có thể gây ra các cơn hen cấp. Môi trường lạnh ẩm tạo điều kiện cho các vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh sinh sôi và gây viêm nhiễm đường hô hấp, dễ làm phát sinh cơn hen. Một số loại thuốc ức chế beta, aspirin, ibuprofen, naproxen có thể có tác dụng phụ, khiến bệnh hen dễ khởi phát Căng thẳng và một số trạng thái cảm xúc quá mức như vui, buồn, phấn khích, tức giận,… đều có thể gây cơn hen cấp. Tình trạng axit dạ dày trào ngược lên thực quản có thể gây kích thích đường thở, làm khởi phát cơn hen. Hhen phế quản có thể khởi phát do các yếu tố như khói thuốc lá, khói bụi, phấn hoa, thuốc,… 2.2 Nguyên nhân hen phế quản có liên quan đến di truyền? Hen phế quản là một căn bệnh có tính di truyền. Khoảng 35 – 70% ở người mắc bệnh hen phế quản có liên quan tới gen. Nhiều nghiên cứu cho thấy con cái của những người mắc bệnh hen hoặc người có cơ địa dị ứng có khả năng mắc bệnh cao hơn rất nhiều so với những người khác. Cụ thể, con của cặp vợ chồng có bố hoặc mẹ có cơ địa dị ứng thì tỷ lệ mắc bệnh này là 33%. Nếu cả bố và mẹ đều có cơ địa dị ứng thì nguy cơ bị hen và các bệnh lý dị ứng khác lên tới 60%. 2.3 Các yếu tố nguy cơ khác – Người bệnh mắc phải một tình trạng dị ứng khác, như viêm da dị ứng hoặc viêm mũi dị ứng – Gặp tình trạng thừa cân – Hút thuốc hoặc thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc lá – Tiếp xúc với khói thải công nghiệp hoặc các loại ô nhiễm khác – Tiếp xúc với các hóa chất được sử dụng trong nông nghiệp, làm tóc và sản xuất 3. Bệnh hen có lây không? Tuy gây nhiều ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống của người bệnh nhưng bệnh hen suyễn không lây từ người này sang người khác. Vì bệnh hen suyễn thuộc nhóm bệnh viêm đường hô hấp mạn tính vô khuẩn. Bệnh hen suyễn cũng không lây qua đường tiếp xúc thông thường như nắm tay, ăn uống chung hay hô hấp. 4. Các biến chứng của của bệnh hen Nếu không được kiểm soát, người mắc bệnh hen có thể gặp phải các biến chứng như: – Tràn khí màng phổi, trung thất, chiếm khoảng 5% – Nhiễm khuẩn phổi – phế quản – Xẹp phổi – Tâm phế mạn, khí thũng phổi – Suy hô hấp mạn tính, kèm biến dạng lồng ngực Hen phế quản có thể được kiểm soát bằng các loại thuốc và việc thay đổi lối sống. 5. Phòng tránh bệnh hen phế quản như thế nào? Dựa vào các tác nhân gây bệnh hen phế quản, có thể rút ra những biện pháp phòng ngừa như sau: – Hạn chế tiếp xúc với các tác nhân dị ứng như bụi nhà, lông động vật, phấn hoa, thực phẩm… – Vệ sinh nhà cửa thường xuyên, giữ không gian sống sạch sẽ – Phòng tránh hoặc điều trị dứt điểm nhiễm khuẩn đường hô hấp – Thư giãn, tránh lo âu quá mức, căng thẳng kéo dài – Không hút các loại thuốc lá, thuốc lào, cố gắng tránh xa khói thuốc – Giữ ấm cơ thể vào mùa đông – Tránh những loại thức ăn dễ gây dị ứng, theo dõi và ghi chép lại các thực phẩm bản thân thường dị ứng khi ăn để tránh – Thận trọng khi sử dụng thuốc như: kháng sinh, thuốc giảm đau Aspirin… – Luyện tập thể dục hàng ngày, hàng tuần để nâng cao sức khỏe Tóm lại, hen phế quản có thể do nhiều nguyên nhân gây ra và gây ảnh hưởng đến sinh hoạt, chất lượng cuộc sống của người bệnh. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể được kiểm soát nếu điều trị đúng cách, theo dõi chặt chẽ, dùng thuốc dự phòng đều đặn. Khi thấy các dấu hiệu của bệnh hen phế quản, hãy chủ động thăm khám sớm để được nhận chẩn đoán và điều trị kịp thời.
thucuc
1,229
Nguyên nhân gây viêm mũi dị ứng là gì? Viêm mũi dị ứng là một trong những bệnh lý tai mũi họng khá phổ biến nhiều người mắc phải. Vậy nguyên nhân gây viêm mũi dị ứng là gì? 1. Viêm mũi dị ứng là gì? Viêm mũi dị ứng là phản ứng của cơ thể trước những chất lạ xâm nhập vào cơ thể đặc biệt là qua đường hô hấp. Cơ thể khi đó sẽ tạo ra các kháng thể để chống lại các kháng nguyên. Và phản ứng giữa kháng nguyên và kháng thể tạo ra chất histamin – đây là một chất gây ra bệnh viêm mũi dị ứng. Viêm mũi dị ứng là bệnh lý phổ biến nhiều người mắc phải Viêm mũi dị ứng là bệnh khá phổ biến hiện nay đặc biệt là sự biến đổi khí hậu cũng như tình trạng ô nhiễm môi trường ngày một gia tăng làm số lượng người bị viêm mũi dị ứng ngày một nhiều hơn. 2. Nguyên nhân gây viêm mũi dị ứng là gì? Hiện tượng viêm mũi dị ứng biểu hiện khi có các dị nguyên xung đột với kháng thể. Các dị nguyên thường gặp trong cuộc sống được liệt kê dưới đây: Ngoài ra, yếu tố để bệnh phát triển thuận lợi đó chính là  sự dị hình của mũi, vách ngăn như vẹo, gai, mào vách ngăn. Một số yếu tố tiền sử của gia đình cũng là nguyên nhân gây bệnh: 3. Phòng ngừa bệnh viêm mũi dị ứng như thế nào? Người bệnh viêm mũi dị ứng cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời hiệu quả Để phòng tránh, bạn cần hạn chế tối đa việc nuôi chó, mèo trong nhà hoặc cho chúng ngủ trên giường; cần giặt giũ định kỳ chăn, ga, gối, đệm, vải bọc ghế, bọc đệm, màn cửa. Môi trường sống, học tập, làm việc cần thoáng, mát, sạch sẽ, tránh ẩm ướt để hạn chế nấm mốc phát triển. Vệ sinh răng miệng hằng ngày, đánh răng sau khi ăn, trước và sau khi ngủ dậy; hạn chế tối đa việc hút thuốc lá; tránh hoặc hạn chế tiếp xúc với bụi. Mọi người cần đeo khẩu trang khi quét dọn nhà và khi ra đường. Đồng thời giữ ấm cơ thể khi nhiệt độ cơ thể thay đổi hoặc khi chuyển mùa.
thucuc
403
Mẹ đẻ thường ăn được những gì? Không nên ăn những gì? 1. Hậu quả của chế độ dinh dưỡng sau sinh không phù hợp Chế độ sinh dưỡng sau sinh tốt giúp vết thương ở tầng sinh môn mau lành, những tổn thương trong cơ thể và sức khỏe mẹ nhanh chóng hồi phục. Ngược lại, việc có chế độ dinh dưỡng không hợp lý có thể sẽ dẫn đến nhiều hệ quả không tốt cho sức khỏe của mẹ và bé bao gồm: – Vết thương sau đẻ lâu phục hồi – Nguy cơ bị nhiễm trùng vết rạch tầng sinh môn – Mẹ ít sữa, mất sữa, hoặc bị tắc tia sữa nguy cơ cao dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm tuyến vú, áp xe vú, u xơ tuyến vú,.. – Bé không có sữa bú, quấy khóc, cáu gắt, nguy cơ suy dinh dưỡng – Mẹ có nguy cơ gặp phải các bệnh hậu sản như tiền sản giật sau sinh, băng huyết, nhiễm khuẩn hậu sản, sản dịch, nhiễm trùng đường tiết niệu sau sinh,… – Mẹ mệt mỏi, kiệt sức – Có thể dẫn đến trầm cảm sau sinh em bé Chế độ dinh dưỡng sau sinh không phù hợp có thể khiến sức khỏe mẹ lâu phục hồi, nguy cơ mất sữa, nhiễm trùng, mắc các bệnh hậu sản,… Để có sức khỏe tốt nhất, sau sinh mẹ nên duy trì kiêng cữ khoảng 1 tháng, tuân thủ một số điều về chế độ dinh dưỡng, chế độ sinh hoạt, chế độ vận động. Ngoài ra, người thân, chồng và gia đình cũng cần cố gắng giúp mẹ bầu trong giai đoạn này để sức khỏe nhanh chóng phục hồi nhất. 2. Mẹ đẻ thường ăn được những gì? Sau sinh mẹ cần ăn uống đủ chất, mỗi ngày cần nạp vào cơ thể khoảng 2200 đến 2500 calo để sức khỏe mẹ nhanh chóng phục hồi và giúp bé được hưởng trọn nguồn dinh dưỡng quý giá từ mẹ trong khoảng thời gian đầu đời để phát triển, tăng cường hệ miễn dịch,… Tuy nhiên, không phải thực phẩm nào cũng tốt cho mẹ sinh thường, bởi vậy có rất nhiều mẹ sau sinh thắc mắc mình nên ăn gì để tốt nhất cho sức khỏe. Sau đẻ thường ăn được những gì là câu hỏi nhiều mẹ quan tâm và hỏi bác sĩ chuyên khoa Những thực phẩm mẹ sau sinh thường nên ăn là: – Cá hồi: Trong cá hồi có nhiều DHA, một  rất có lợi cho sự phát triển hệ thần kinh của bé. Bên cạnh đó cá hồi giúp mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe của mẹ như cải thiện tâm trạng, ngăn ngừa trầm cảm. Mặc dù cá hồi tốt nhưng mỗi tuần mẹ chỉ nên bổ sung 336 gram vì trong cá có một hàm lượng thủy ngân nhất định, mẹ ăn nhiều sẽ không tốt cho bé. – Sữa và các sản phẩm từ sữa: Nhóm thực phẩm này cung cấp cho mẹ một lượng vitamin D dồi dào giúp xương của cả mẹ và bé đều chắc khỏe hơn. Ngoài ra, nhóm thực phẩm này còn cung cấp cho mẹ nhiều protein, vitamin B và canxi. Lượng sữa mỗi ngày mẹ nên uống là ít nhất 705ml để bổ sung đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể. Sau sinh mỗi ngày mẹ nên uống là ít nhất 705ml để bổ sung đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể – Thịt bò: Trong thịt bò có chứa nhiều chất sắt giúp mẹ duy trì năng lượng cho cơ thể, đồng thời đáp ứng được nhu cầu dinh dưỡng cho con. Bên cạnh đó, thịt bò còn giúp cung cấp cho mẹ nhiều protein và vitamin B12, tốt cho sức khỏe của cả mẹ và em bé. – Rau củ: Các loại rau xanh cung cấp cho mẹ nhiều dưỡng chất giúp hồi phục sức khỏe như vitamin A, canxi, vitamin C, sắt, chất oxy hóa có lợi cho tim. Mẹ nên bổ sung các loại rau như cải bó xôi, cải cầu vồng, súp lơ xanh,… – Trái cây: mỗi ngày mẹ nên bổ sung ít nhất khoảng 150g trái cây hoặc nước ép trái cây. Một số loại trái cây tốt cho mẹ sau sinh là trái cây họ cam quýt có nhiều vitamin C, quả việt quất có chứa nhiều vitamin và khoáng chất,… – Trứng: trứng là thực phẩm rất tốt đối với phụ nữ sau sinh, mẹ nên chọn mua trứng kĩ càng để mua được trứng sạch có nhiều dưỡng chất nhất. – Ngũ cốc nguyên hạt: ngũ cốc nguyên hạt là thực phẩm rất giàu dinh dưỡng tốt cho mẹ sau sinh và sự phát triển của bé. 3. Mẹ sau đẻ thường không nên ăn những gì? Sau sinh cơ thể mẹ thường rất yếu vì thế những thực phẩm không tốt có thể làm mẹ lâu hồi phục hơn và đặc biệt không có lợi cho sự phát triển của bé. Một số lưu ý về thực phẩm cho mẹ sau sinh thường là: – Mẹ nên tránh những thực phẩm dễ gây đầy hơi như: tinh bột, sữa đậu nành, thực phẩm lên men như dưa muối, cải muối,… – Mẹ không nên ăn các loại quả chua như khế, me, xoài chua,… – Mẹ không nên ăn những thực phẩm khiến vết mổ dễ viêm nhiễm, dễ sưng hoặc để lại sẹo như: rau muống, lòng trắng trứng gà, đồ nếp,… – Mẹ không nên ăn quá nhiều các món chiên xào, món có nhiều dầu mỡ – Tránh các sản phẩm chứa chất kích thích như: nước tăng lực, nước ngọt, cà phê, bia rượu, thuốc lá,… – Những gia vị mạnh như ớt tiêu mẹ cũng nên tránh Bên cạnh chế độ dinh dưỡng hợp lý, nên ăn những thực phẩm có lợi và tránh những thực phẩm có hại, phụ nữ sau sinh mổ cũng cần thực hiện một số lưu ý trong sinh hoạt để sức khỏe được phục hồi nhanh nhất và tránh những ảnh hưởng đến sức khỏe của bé yêu. – Trong 12 giờ đầu sau sinh mẹ nên tránh ngồi dậy vì có thể gây tụt huyết áp. – Trong ngày đầu tiên sau sinh này mẹ nên cố gắng cho con bú càng sớm càng tốt để gọi sữa về, tránh mất sữa. – Ngày thứ hai sau sinh mẹ có thể ngồi dậy và đi lại nhẹ nhàng để giúp cơ thể đỡ mệt mỏi hơn. Ngày thứ 2 sau sinh, mẹ nên ngồi dậy và đi lại nhẹ nhàng để đỡ mệt hơn và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe – Sau sinh giấc ngủ đối với mẹ là vô cùng quan trọng, mẹ nên ngủ khoảng 8 đến 9 tiếng mỗi ngày. – Trong khoảng 5 đến 6 tuần sau sinh nên kiêng quan hệ tình dục vì có thể dẫn tới nhiễm khuẩn. – Sau sinh mẹ không nên vận động quá mạnh hoặc lao động nặng ít nhất trong hai tháng đầu.
thucuc
1,198
Ung thư tuyến tiền liệt di căn sống được bao lâu? Ung thư tuyến tiền liệt di căn xảy ra ở giai đoạn cuối, khi ung thư không còn giới hạn ở tuyến tiền liệt mà đã di căn rộng đến các hạch bạch huyết hay di căn xa. Ung thư tuyến tiền liệt di căn sống được bao lâu là băn khoăn của nhiều bệnh nhân ung thư. 1. Bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt di căn sống được bao lâu? Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn cuối có khả năng di căn rộng đến các cơ quan ở xa Ung thư tuyến tiền liệt là ung thư xảy ra ở tuyến tiền liệt – một tuyến nhỏ ở nam giới có nhiệm vụ nuôi dưỡng và vận chuyển tinh trùng. Trong số các bệnh ung thư thường gặp ở nam giới, ung thư tuyến tiền liệt được đánh giá là bệnh ung thư có thời gian tiến triển chậm, người bệnh dễ dàng phát hiện sớm nếu thăm khám định kì. Tuy nhiên, vẫn có nhiều người chủ quan hay biểu hiện bệnh không rõ ràng mà dẫn đến phát hiện bệnh khi ung thư đã ở giai đoạn muộn, di căn. Ung thư tuyến tiền liệt di căn xảy ra ở giai đoạn IVB. Lúc này, ung thư đã phát triển với kích thước bất kì, lan đến bất kì hạch bạch huyết và di căn đến ít nhất một cơ quan ở xa như phổi, gan, xương. Bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt di căn sống được bao lâu là quan tâm của nhiều người bệnh. Thực tế, ngoài giai đoạn tiến triển ung thư, tiên lượng sống cho bệnh nhân ung thư như thế nào còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, bệnh nhân ung thư giai đoạn di căn chỉ có khoảng 29% cơ hội sống nhưng nếu được điều trị tích cực bệnh nhân ung thư giai đoạn này vẫn có cơ hội kéo dài thời gian sống. 2. Điều trị ung thư tuyến tiền liệt di căn như thế nào? Điều trị ung thư tuyến tiền liệt di căn chủ yếu nhằm mục đích điều trị triệu chứng bệnh, kéo dài thêm thời gian sống cho bệnh nhân ung thư. Hóa chất trị liệu, điều trị triệu chứng chống đau, chống tắc đường tiết niệu… có thể được bác sĩ xem xét cho bệnh nhân ung thư giai đoạn này.
thucuc
418
Những xét nghiệm PCR thường dùng để chẩn đoán bệnh lý nhiễm trùng Xét nghiệm PCR đã và đang ngày càng ứng dụng phổ biến trong y học, giúp chẩn đoán chính xác nhiều bệnh lý, trong đó có bệnh nhiễm trùng. Dưới đây chúng tôi sẽ cùng bạn tìm hiểu về kỹ thuật thực hiện và một số loại xét nghiệm PCR chẩn đoán bệnh lý nhiễm trùng. 1. Tổng quan về xét nghiệm PCR 1.1. Thế nào là kỹ thuật xét nghiệm PCR PCR (Polymerase Chain Reaction) là xét nghiệm sinh học phân tử dựa vào các chu kỳ nhiệt để tạo ra một lượng lớn bản sao DNA mục tiêu trong ống nghiệm. Kết quả của xét nghiệm này có độ chính xác tương đối cao. Kỹ thuật PCR học theo những gì xảy ra trong các tế bào khi chúng sao chép DNA trước khi phân chia tế bào, chỉ khác là môi trường diễn ra của nó ở trong phòng thí nghiệm. Toàn bộ quá trình thực hiện kỹ thuật diễn ra trong máy đo nhiệt hoặc máy PCR, tùy từng bước của quy trình mà máy sẽ thay đổi nhiệt độ cho phù hợp. Để thiết lập một PCR cần có 5 thành phần cơ bản: - Mẫu DNA cần sao chép. - Một đoạn DNA ngắn được thiết kế để liên kết với hai bên của phần DNA cần sao chép để bắt đầu phản ứng PCR. - Enzyme DNA polymerase có khả năng chịu nhiệt. - Các loại muối có thể tạo ra môi trường thích hợp để enzyme hoạt động. 1.2. Quy trình thực hiện kỹ thuật xét nghiệm PCR Xét nghiệm PCR thường gồm một chuỗi 20 - 40 lần biến đổi nhiệt độ được lặp đi lặp lại trong đó mỗi chu kỳ gồm khoảng 2 - 3 giai đoạn nhiệt độ riêng. Mỗi chu kỳ thường sẽ bắt đầu bằng giai đoạn nhiệt độ cao (>90°C) sau đó dừng lại ở nhiệt độ thấp để lưu trữ sản phẩm PCR trong một thời ngắn hoặc khi sản phẩm cuối cùng được tổng hợp. Quy trình này sẽ diễn ra qua các bước sau đây: - Bước 1: Khởi đầu Đây là giai đoạn chỉ cần thiết đối với các enzym ADN polymerase cần kích hoạt bằng nhiệt độ. Nhiệt độ phù hợp ở giai đoạn này là 94 - 96 độ C, tiến hành khoảng 1 - 9 phút. - Bước 2: Biến tính Nếu không có giai đoạn trên thì đây được xem là bước đầu tiên của chu kỳ. Nhiệt độ phù hợp là 94 - 98 độ C, thực hiện trong 20 - 30 giây. Trong quá trình này, bằng cách phá vỡ liên kết hidro giữa các bazơ mà ADN sẽ được biến tính thành phân tử ADN sợi đơn. - Bước 3: Gắn mồi Nhiệt độ ở giai đoạn này chỉ khoảng 50 - 65 độ C. Đây là khoảng nhiệt độ vừa phù hợp để cho phép mồi bắt cặp với sợi ADN vừa đảm bảo cho quá trình bắt cặp đặc hiệu. Nhiệt độ để quá thấp thì mồi gắn không đặc hiệu mà quá cao thì có thể mồi lại không gắn. Toàn bộ quá trình diễn ra trong 20 - 40 giây. - Bước 4: Kéo dài Tùy thuộc các ADN polymerase được đưa vào sử dụng mà setup nhiệt độ. Ở bước này, bằng cách thêm d NTP, ADN polymerase tổng hợp sợi ADN mới sẽ bổ sung cùng với ADN khuôn. Thời gian tiến hành quá trình phụ thuộc vào ADN polymerase cũng như độ dài của đoạn DNA cần khuếch đại. - Bước 5: Kết thúc kéo dài Đôi khi bước này sẽ được thực hiện ở nhiệt độ 70 - 74 độ C với thời gian 5 - 15 phút sau chu kỳ PCR cuối cùng. Mục đích đạt được là tổng hợp được tất cả ADN sợi đơn còn lại. - Bước 6: Bảo quản Nhiệt độ phù hợp vào khoảng 4 - 15 độ C để bảo quản ngắn hạn sản phẩm có được từ phản ứng. 2. Một số loại xét nghiệm PCR thường dùng để chẩn đoán bệnh lý nhiễm trùng 2.1. Xét nghiệm PCR Dengue Đây là loại xét nghiệm nhằm chẩn đoán sớm 4 chủng của bệnh sốt xuất huyết. Xét nghiệm PCR Dengue có khả năng phát hiện virus Dengue gây sốt xuất huyết trong máu từ ngày đầu tiên đến ngày thứ 5 kể từ khi người bệnh có dấu hiệu sốt. Sở dĩ xét nghiệm trở nên hữu ích bởi vì kháng thể Ig M và Ig G trong máu xuất hiện chậm. Nếu kết quả xét nghiệm âm tính trong 5 ngày đầu thì xem như chưa xác định và người bệnh cần được lấy mẫu máu thứ 2 cách sau đó 5 ngày để định lượng Dengue Ig M và Ig G nhằm xác định chính xác có nhiễm virus Dengue hay không. 2.2. Xét nghiệm PCR lao Nhiễm trùng trong bệnh lao do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây nên. Xét nghiệm PCR lao có khả năng xác định vi khuẩn lao trực tiếp trong bệnh phẩm chỉ trong vài giờ. Thậm chí ngay cả khi ở nồng độ rất thấp (khoảng 1 - 3 vi khuẩn/m L bệnh phẩm) vẫn có thể tìm thấy vi khuẩn lao. Xét nghiệm có ý nghĩa đặc biệt trong việc tìm vi khuẩn lao ở nơi mà lượng vi khuẩn thường rất thấp như các mẫu bệnh phẩm: dịch màng tim, dịch ổ khớp, dịch não tủy,… 2.3. Xét nghiệm PCR HLA-B27 HLA là một hệ kháng nguyên có chủ yếu trên bạch cầu và tiểu cầu. HLA-B27 là kháng nguyên có mối liên quan chặt chẽ với bệnh viêm cột sống dính khớp. Vì thế xét nghiệm PCR HLA-B27 cho phép chẩn đoán sớm bệnh lý này. Mẫu bệnh phẩm được thực hiện xét nghiệm là 2ml máu toàn phần chống đông EDTA, bảo quản ở nhiệt độ phòng trong vòng 24h hoặc 2 - 8 độ C, trong 72 giờ. Bằng kỹ thuật SHPT, xét nghiệm giúp phát hiện gen quy định kháng nguyên HLA-B27 trên nhiễm sắc thể số 6 của người có nguy cơ bị viêm cột sống dính khớp. 2.4. Xét nghiệm QF-PCR QF-PCR là một loại xét nghiệm PCR huỳnh quang định lượng dùng để sàng lọc trước sinh nhằm kiểm tra liều gen. Xét nghiệm giúp tìm rối loạn nhiễm sắc thể cho trường hợp thai có nguy cơ cao với hội chứng Down, Edwards, Turner,... Mẫu bệnh phẩm được sử dụng có thể là: dây rốn, máu dây rốn, dịch ối, máu, gai nhau,... Dù là loại xét nghiệm PCR với mục đích gì thì đây cũng là kỹ thuật cần có sự đầu tư nghiêm túc từ trang thiết bị, môi trường phòng thí nghiệm cho đến đội ngũ nhân lực thực hiện giàu kinh nghiệm. Tất cả các thiết bị y tế phục vụ cho xét nghiệm này đều phải nhập khẩu từ nước ngoài với mức chi phí khá đắt. Trong số các thiết bị ấy có thể kể đến một số thiết bị như: máy đọc kết quả điện di, máy PCR Mastercycler X50s, máy ủ nhiệt Thermomixer F1.5, tủ thao tác PCR UVP, tủ âm sâu Eppendorf và tủ lạnh, máy vortex,... Phòng tiến hành xét nghiệm PCR đạt tiêu chuẩn phải gồm 6 phòng riêng biệt. Để tránh nhiễm chéo từ sản phẩm sau khuếch đại thì phòng cần thiết kế hoạt động theo một chiều.
medlatec
1,230
Những mẹo trị viêm họng cho bé cực hay Viêm họng có thể xảy ra ở mọi đối tượng, song dễ mắc phải nhất là ở trẻ nhỏ. Nhiều ba mẹ thường chủ quan khi trẻ có những biểu hiện viêm họng ban đầu và chỉ đưa đi khám khi bệnh nặng. Nhưng trên thực tế, ba mẹ hoàn toàn có thể trị viêm họng cho bé bằng những mẹo rất đơn giản dưới đây ngay từ những dấu hiệu ban đầu. 1.Viêm họng ở trẻ em và những dấu hiệu ban đầu Đau rát cổ họng, vướng đờm ở cổ,… là dấu hiệu đầu tiên cho thấy niêm mạc họng bị tổn thương Viêm họng là tình trạng niêm mạc họng bị tổn thương do tấn công của vi khuẩn. Ở trẻ em, sức đề kháng còn yếu. Mặc dù có hệ thống bạch huyết, các lympho bảo vệ, chống lại virus, vi khuẩn nhưng khi gặp các điều kiện thuận lợi, các tác nhân gây bệnh vẫn có thể dễ dàng tấn công trẻ. Một số yếu tố xúc tác thường gặp nhất làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh viêm họng ở trẻ là: – Thời tiết lạnh và vùng tai mũi họng không được giữ ấm. – Di chuyển trong vùng nhiều khói bụi không có vật dụng bảo vệ – Vệ sinh miệng họng hằng ngày kém, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. – Thói quen ăn đồ lạnh vô tình khiến vùng họng bị bỏng lạnh, tổn thương. – Trẻ gặp phải tình trạng trào ngược dạ dày thực quản. Khi trẻ bị viêm họng, không khó để nhận ra các dấu hiệu ban đặc trưng như: – Đau rát cổ họng: Đây là dấu hiệu đầu tiên mà trẻ gặp phải. Đối với trẻ lớn, các bé có thể tự mình biểu đạt vấn đề với bố mẹ. Tuy nhiên với trẻ nhỏ, bạn có thể theo dõi thông qua cử chỉ của bé khi ăn. Chính sự đau rát này sẽ khiến bé khó khăn khi bú mẹ hoặc khi ăn thức ăn. – Ngứa cổ họng: Tình trạng ngứa cho thấy vi khuẩn đang tích cực hoạt động và làm tổn thương họng. Tình trạng ngứa thường kích thích một loạt các phản ứng ho, khạc ở trẻ. – Nhầy trắng, đờm ở cổ họng: Khi trẻ bị viêm họng, họng sẽ tiết ra chất nhầy bao bọc để tiêu diệt vi khuẩn. Tình trạng viêm càng nhiều, lớp nhầy càng gia tăng. Vì thế mà trẻ luôn có xu hướng khạc nhổ ra ngoài những chất nhầy màu trắng. Chất nhầy này khác hoàn toàn với tình trạng đờm, đờm đặc, màu vàng và có mùi tanh. Khi trẻ khạc ra đờm cũng đồng nghĩa với việc tình trạng viêm họng đang trở nên trầm trọng hơn. – Niêm mạc họng sưng tấy kèm theo những nốt đỏ. – Amidan có thể sưng to và gây đau, nuốt vướng. – Có thể đi kèm tình trạng sổ mũi – Trẻ khản giọng, ho kéo dài. – Tình trạng sốt nhẹ kéo dài hoặc sốt cao có thể xuất hiện, phụ thuộc vào tình trạng bệnh của bé. 2. Mẹo hay trị viêm họng cho bé Khi trẻ có những dấu hiệu viêm họng đầu tiên (đau rát họng, ngứa cổ họng, ho,…) cha mẹ cần chủ động có những biện pháp xử trí đúng để làm giảm những triệu chứng này sớm nhất. Dưới đây là một số mẹo mà cha mẹ cần áp dụng ngay khi trẻ chớm viêm họng: 2.1. Súc họng bằng nước muối loãng Súc miệng bằng nước muối loãng là cách trị viêm họng cho bé hiệu quả được nhiều cha mẹ áp dụng Biện pháp này tuy rất đơn giản song hiệu quả mang lại rất bất ngờ. Nước muối sinh lý 0.9% là tốt nhất, tuy nhiên nếu không thể mua nước muối này có thể chủ động pha loãng muối hạt và cho trẻ súc miệng trong ngày, nhất là sau khi ngủ dậy và trước đi ngủ. Cách làm này sẽ giúp rửa trôi đáng kể các vi khuẩn đang ẩn mình trong vùng miệng họng của trẻ, giúp làm dịu các cơn đau rát. Bên cạnh việc súc miệng nước muối loãng thì một số bài thuốc dân gian sau đây đã được chứng minh có hiệu quả đối với việc điều trị viêm họng tại nhà. Cha mẹ có thể tham khảo và lựa chọn một số cách được nêu dưới đây. 2.2. Trị viêm họng cho trẻ bằng quả cam Rửa sạch quả cam, thấm khô nước và cắt thành lát. Sau đó đem các lát cam này nướng trên lò vi sóng đến khi vỏ ngả màu xám nâu, sau đó để nguội và sử dụng, có thể dùng thêm muối để dễ dùng. Nếu không có lò vi sóng, cha mẹ có thể dùng vỉ hấp: cắt đầu quả cam tạo thành nắp đậy, bỏ muối vào bên trong và dằm nát, sau đó đậy quả cảm lại và đưa lên cách thủy, cho trẻ uống nước và tép cam lúc còn ấm. 2.3. Trị viêm họng cho trẻ bằng chanh Quả chanh thái lát để cả vỏ và hạt, thêm vào đó 5 thìa canh mật ong hoặc đường và hấp cách thủy đến khi vỏ chanh ngả màu héo. Cho bé sử dụng khi còn ấm. Nếu không có chanh, cha mẹ có thể thay thế bằng quất (quả tắc) cũng rất hiệu quả. Quả chanh hay quả quất hấp cách thủy cùng đường phèn/ mật ong có tác dụng trị viêm họng cho trẻ  2.4. Trị viêm họng cho trẻ bằng lá hẹ Lấy khoảng 200g lá hẹ, rửa sạch, cắt khúc, thêm vào 50g đường phèn hoặc đường thô đã được giá nhuyễn và đem hấp cách thủy đến khi đường tan hoàn toàn và lá hẹ đổi màu. Sau khi hỗn hợp chín lấy cho bé sử dụng khi còn ấm. 2.5. Trị viêm họng cho bé bằng trà gừng Gừng từ lâu được biết là loại thực phẩm có công dụng giảm viêm hiệu quả. Cha mẹ có thể làm trà gừng cho trẻ bằng cách băm nhỏ củ gừng đã cạo vỏ, làm sạch, sau đó cho gừng vào đun sôi và chắt lấy nước dùng dần. Khi cho trẻ uống cha mẹ có thể thêm một chút đường và nên dùng vào buổi sáng, trước khi di ngủ. 2.6. Trị viêm họng bằng diếp cá Cha mẹ chuẩn bị 1 bát nước cháo, 1 chút đường và lá diếp cá. Lá diếp cá sau khi làm sạch sẽ được xay nhuyễn và chắt lấy nước. Sau đó cho nước diếp cá vào cháo và đun, bổ sung một chút đường vừa ăn. Cho trẻ sử dụng sẽ làm giảm được các triệu chứng của viêm họng. 3. Khi nào nên đưa trẻ đi bệnh viện? Mặc dù việc trị viêm họng cho bé có rất nhiều kinh nghiệm dân gian được chia sẻ như đã nêu trên. Tuy nhiên khi bệnh viêm họng đã tiến triển với những dấu hiệu rõ ràng như đau cổ họng, khó nuốt, trẻ ho thành cơn hay có đờm vàng, cha mẹ cần đưa trẻ đến bệnh viện để thăm khám và điều trị. Đồng thời các mẹo nêu trên chỉ nên coi như các biện pháp hỗ trợ. Lưu ý đối với trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh, cha mẹ không nên tự ý sử dụng các bài thuốc dân gian cho trẻ mà cần điều trị theo phác đồ của bác sĩ. Hi vọng với những thông tin trên thì cha mẹ có thể áp dụng để trị viêm họng cho bé một cách kịp thời cũng như giúp bé phòng ngừa viêm họng một cách thật hiệu quả nhé.
thucuc
1,320
Laser Diode – Mổ trĩ không dao kéo Công nghệ mổ trĩ Laser Diode không dùng đến dao, không đau, không chảy máu, gọi là mổ nhưng không phải mổ. Một giải pháp hoàn hảo cho bệnh trĩ đang dần tiến triển. Chỉ một ngày can thiệp và lưu viện để giải quyết dứt điểm nỗi ám ảnh sống chung với trĩ!  1. Cẩn trọng với biểu hiện dần nặng lên của bệnh trĩ Bệnh trĩ giống như một cơn “ác mộng” thầm kín bởi những phiền toái, khó chịu chẳng dễ dàng chia sẻ. Thông thường, người bệnh thường gặp phải tình trạng búi trĩ bên trong hậu môn, sa ra ngoài khi bệnh nặng lên (trĩ nội) hoặc búi trĩ nằm hoàn toàn bên ngoài hậu môn ngay từ đầu, gây đau đớn (trĩ ngoại). Những biểu hiện của bệnh trĩ thường bắt đầu với tính chất rất nhẹ, đôi khi rất khó nhận biết. Đây được coi là cấp độ 1 của bệnh và người bệnh thường không mấy để tâm. Tuy vậy, trong khoảng thời gian sau đó, bệnh âm thầm tiến triển lên cấp độ cao hơn, bắt đầu đem lại những khó chịu cho người bệnh. Nhiều bệnh nhân trĩ nội gặp tình trạng chảy máu hậu môn, búi trĩ sa với mức độ tăng dần từ thi thoảng sa ra ngoài, tự co lên được (độ 2) đến thường xuyên sa ra ngoài mà không thể tự co, cần dùng tay đẩy lên (độ 3). Trong khi đó bệnh nhân trĩ ngoại gặp tình trạng búi trĩ tăng kích thước (độ 2) và sa trĩ nghẹt (độ 3) gây cản trở và đau đớn cho bệnh nhân. Hình ảnh búi trĩ qua mô tả Đối với bệnh trĩ, giai đoạn 1 của bệnh có thể điều trị bằng thuốc, giai đoạn 4 là khi bệnh nhân bắt buộc phải mổ để cắt bỏ hoàn toàn búi trĩ. Trong khi đó, trĩ độ 2, 3 thường gây ra nhiều khó khăn, băn khoăn trong việc quyết định. Bệnh không còn có thể chữa khỏi bằng thuốc, nhưng mổ thì vấp phải tâm lý sợ đau đớn, sợ mổ xẻ. Mổ thì sợ mà không mổ thì bệnh cứ thế nặng thêm, chuỗi ác mộng vẫn tiếp diễn. Bệnh nhân cảm nhận được sự phiền toái khó chịu của bệnh, song không dễ để quyết định giải pháp nào có thể chấm dứt ngay được nỗi ám ảnh, phiền toái đang ngày một tăng lên. Hiểu rõ tâm lý này, giải pháp hợp lý nhất cho bệnh nhân chính là ứng dụng một phương pháp mổ nhẹ nhàng, “mổ như không mổ”. Công nghệ Laser Diode ra đời như một “cứu tinh” cho người bệnh trĩ độ 2, độ 3 bởi những ưu điểm ít xâm lấn, xử lý được hoàn toàn nỗi lo lắng của bệnh nhân về đau đớn, chảy máu,…  Ngoài ra, thời điểm này cũng là thời điểm “vàng” để phương pháp Laser Diode phát huy hiệu quả tốt nhất, tránh nguy cơ người bệnh bắt buộc phải thực hiện một cuộc phẫu thuật dùng dao khi bệnh chuyển sang giai đoạn 4 – bệnh đã quá nghiêm trọng. 2. Laser Diode – Giải pháp đột phá chấm dứt ác mộng sống chung với trĩ 2.1. Cắt trĩ Laser Diode là gì? Từ lâu, tia laser được ứng dụng vào khám chữa bệnh cho nhiều chuyên khoa khác nhau, trong đó có trĩ. Phẫu thuật trĩ Laser Diode là phương pháp phẫu thuật không sử dụng dao mổ, dao điện hay bất kỳ thiết bị cắt bỏ trực tiếp mà áp dụng ảnh hưởng của tia laser trong việc loại bỏ búi trĩ và tạo hình trĩ. Với phương pháp Laser Diode, tia laser diode được dùng để tác động trực tiếp lên mô và mạch máu. Tia laser làm thoái hóa mô trĩ ở lớp dưới niêm mạc, làm co rút ngay lập tức các mô và các nhánh động mạch sâu khoảng 5mm. Búi trĩ bị cắt nguồn cung cấp mạch máu, kèm theo các mô trĩ bị đánh xẹp xuống, nên nhanh chóng co nhỏ lại. Ngay sau đó, bác sĩ sử dụng thao tác tạo sợi dưới lớp niêm mạc, cắt bỏ toàn bộ mô trĩ. 2.2. Ưu điểm của cắt trĩ Laser Diode Ưu điểm đầu tiên của phương pháp này chính là hiệu quả, can thiệp tốt cho trĩ độ 2,3. Laser Diode giải quyết được sự băn khoăn của người bệnh giữa việc lựa chọn có nên mổ hay không khi thuốc đã không còn tác dụng nhiều. Ngoài ra, điều trị trĩ bằng laser có nhiều ưu điểm mà đôi khi một số phương pháp cổ điển chưa đảm bảo được các tiêu chí đó. Điều đặc biệt nhất của phương pháp Laser Diode là hoàn toàn không sử dụng đến dao mổ – mổ trĩ không dao kéo. Nhờ đó, phương pháp này phát huy các đặc điểm ưu việt triệt bỏ cơn ác mộng bệnh trĩ: – Mổ trĩ không dao kéo, xâm lấn tối thiểu nên hoàn toàn không gây đau,  không gây chảy máu trong quá trình điều trị bệnh. – Thời gian nằm viện được rút ngắn tối đa: Thời gian nằm viện ở bệnh nhân điều trị bằng Laser Diode chỉ trong một ngày. Nhờ vậy người bệnh có thể tiết kiệm được rất nhiều chi phí và thời gian. – Triệt tiêu mạch trĩ triệt để: Các thao tác của bác sĩ trên các búi trĩ độ 2, 3 có thể triệt tiêu mạch trĩ triệt để và co nhỏ mô trĩ nhanh chóng. – Hạn chế biến chứng hẹp hậu môn: Hẹp hậu môn là biến chứng quan trọng sau mổ trĩ do ảnh hưởng đến sinh hoạt của bệnh nhân, thường phải nong hậu môn hoặc phẫu thuật tạo hình hậu môn nếu nong hậu môn thất bại. Theo nghiên cứu, hẹp hậu môn chỉ gặp ở nhóm người bệnh phẫu thuật bằng phương pháp truyền thống, không gặp trường hợp nào ở nhóm người bệnh điều trị bằng Laser Diode. Bác sĩ thực hiện mổ trĩ Laser Diode cho bệnh nhân Công nghệ Laser Diode “mổ trĩ không dao kéo” là một hướng đi mới, một giải pháp đột phá chấm dứt ác mộng sống chung với trĩ, giúp xóa bỏ nỗi lo về những cơn đau mổ trĩ của hàng ngàn người bệnh. 3. Đảm bảo quá trình mổ xâm lấn tối thiểu, không đau, không chảy máu, thời gian hồi phục nhanh. – Đội ngũ bác sĩ được đào tạo chuyên nghiệp, kinh nghiệm dày dặn và luôn cập nhật, ứng dụng kỹ thuật mới trong công tác khám chữa bệnh. – Bệnh nhân được chăm sóc tận tình, chu đáo trong suốt phẫu thuật cũng như hậu phẫu, đảm bảo quá trình hồi phục nhanh chóng, giảm thiểu biến chứng và tái phát. – Tối ưu tiết kiệm chi phí bởi giá thành cho phẫu thuật hợp lý, quá trình mổ nhanh nên thời gian lưu viện chỉ khoảng 1 ngày. Bệnh nhân nhanh chóng phục hồi 4. Trải nghiệm khách hàng Bệnh nhân L.T.H (50 tuổi) chia sẻ: “Tôi thấy phương pháp Laser Diode có một cái ưu việt rất là vượt trội so với các phương pháp khác, đó là thời gian. Thời gian phẫu thuật rất nhanh, không bị kéo dài. Thứ 2 là tổn thương vết mổ rất là hạn chế, rất là ít, do đó ít bị đau hơn, ít chảy máu hơn. Chính vì yếu tố ít đau, ít chảy máu thì tôi cảm nhận khả năng bình phục của tôi nhanh hơn. Như các bạn thấy trưa hôm qua tôi phẫu thuật, hôm nay gần như tôi đã khỏe hoàn toàn”. Trên đây là những thông tin giúp bạn có cái nhìn rõ nét hơn về công nghệ Laser Diode trong điều trị bệnh trĩ. Bệnh nhân trĩ, tốt hơn hết, cần đến khám chuyên khoa để được chẩn đoán và xác định phương pháp phù hợp với tình trạng bệnh trước khi bước vào phẫu thuật.
thucuc
1,363
Nhận diện ngay những triệu chứng HIV trước khi quá muộn Hiv được biết đến là căn bệnh thế kỷ gây ra nhiều nỗi ám ảnh đáng sợ cho con người. Nếu không được phát hiện kịp thời căn bệnh sẽ biến chuyển nặng nề rất nguy hiểm. Vậy nên, hãy đọc ngay bài viết này để nhận biết những triệu chứng HIV để kịp thời can thiệp và điều trị. 1. HIV là gì? HIV là tên gọi của một loại virus ảnh hưởng đến hệ miễn dịch của cơ thể và các cơ quan có chức năng chống nhiễm trùng. Nếu con người mắc phải HIV mà không được chữa trị kịp thời sẽ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Bởi lẽ, khi virus HIV xâm nhập vào cơ thể sẽ làm khả năng miễn dịch suy giảm không thể chống lại nhiễm trùng và ung thư. Tuy nhiên, những bệnh nhân mắc HIV hiện nay có thể được điều trị và có sức khỏe ổn định trong thời gian dài. Chúng ta có thể mắc HIV nếu như máu hoặc dịch cơ thể (tinh dịch và dịch âm đạo) của bệnh nhân HIV đi vào cơ thể. Một người khỏe mạnh có thể bị lây nhiễm HIV bằng các con đường sau: Quan hệ tình dục mà không có biện pháp bảo vệ an toàn như bao cao su sẽ khiến virus dễ dàng xâm nhập vào cơ thể. Sử dụng chung kim tiêm với bệnh nhân HIV. 2. Nhận biết triệu chứng HIV 2.1. Phát hiện những triệu chứng HIV sớm Dấu hiệu mệt mỏi: Mệt mỏi được xem là dấu hiệu của nhiều căn bệnh trong đó có HIV. Nếu như bạn có những dấu hiệu mệt mỏi cấp tính này thì cần lưu ý hơn: Mệt mỏi cấp tính không chỉ dừng lại ở việc bạn cảm thấy buồn ngủ. Nếu như bạn thường xuyên mệt mỏi và thậm chí là sau một đêm ngon giấc vẫn cảm thấy mệt thì cần lưu ý nhiều hơn. Dấu hiệu này kéo dài qua nhiều tuần hoặc nhiều tháng bạn nên đi kiểm tra xem có mắc HIV hay không. Sốt hoặc đổ mồ hôi vào ban đêm: tình trạng này sẽ xảy ra vào giai đoạn đầu của HIV và gọi là giai đoạn cấp tính. Sốt nhẹ, đổ mồ hôi nhiều vào ban đêm. Sưng ở cổ, nách, bẹn: triệu chứng hiv này xảy ra vì cơ thể có phản ứng với viêm nhiễm và là hiện tượng phổ biến ở các bệnh nhân nhiễm HIV. Hạch bạch huyết vị trí cổ thường sưng to hơn vị trí nách hoặc bẹn nếu nhiễm HIV. Hạch bạch huyết sưng có thể do nhiều nguyên nhân thế nhưng vẫn cần đi khám để loại trừ nguy cơ HIV. Buồn nôn, tiêu chảy: triệu chứng này cảnh báo bệnh HIV đang ở giai đoạn đầu, hãy đến khám ngay nếu triệu chứng kéo dài. 2.2. Phát hiện triệu chứng HIV nặng Tình trạng ho khan: triệu chứng này diễn ra vào giai đoạn cuối bệnh HIV. Triệu chứng hiv này rất dễ bị bỏ qua đặc biệt là khi chúng xảy ra vào các mùa dị ứng hoặc ho hoặc cảm cúm. Nếu như triệu chứng không thuyên giảm sau khi can thiệp bằng thuốc thì bạn nên đi kiểm tra HIV. Những điểm bất thường (có màu đỏ/hồng/nâu/tím) trên da: những bệnh nhân HIV vào giai đoạn cuối sẽ bị phát ban ở da đặc biệt là mặt và trên cơ thể. Ngoài ra, chúng còn xuất hiện ở miệng và mũi. Triệu chứng HIV này cho thấy bệnh đang chuyển dần sang AIDS. Da có vảy màu đỏ và các vết giống như bị loét hay nổi cục. Triệu chứng phát ban có đi kèm với cảm cúm. Vì vậy khi quan sát thấy tình trạng này bạn cần đi khám ngay lập tức. Viêm phổi: HIV làm ảnh hưởng xấu đến những người có khả năng miễn dịch kém. Bệnh nhân HIV vào giai đoạn cuối rất dễ bị viêm phổi. Tình trạng nhiễm nấm ở miệng: triệu chứng HIV giai đoạn cuối có xuất hiện nhiễm nấm trong miệng còn gọi là bệnh tưa miệng. Dấu hiệu của bệnh này là những vết đốm trắng hoặc những vết dị thường có trên lưỡi và trong miệng. Dấu hiệu này cảnh báo bạn rằng hệ miễn dịch bị suy giảm khả năng chống lại viêm nhiễm. Dấu hiệu nấm mốc trên móng tay: móng tay của bệnh nhân HIV giai đoạn cuối thường bị vàng hoặc nâu, bị nứt hoặc sứt mẻ. Móng của bệnh nhân dễ bị nhiễm nấm ngay cả trong điều kiện thường. Sút cân không rõ nguyên nhân: do giai đoạn đầu bệnh nhân bị tiêu chảy và đến giai đoạn cuối diễn ra hiện tượng gọi là “thải ra”. Đây là phản ứng mạnh của cơ thể trước sự có mặt của virus HIV trong cơ thể. Hiện tượng mất trí nhớ, trầm cảm: vào giai đoạn cuối HIV gây ra các tác động lên khả năng nhận thức của não bộ và đây là triệu chứng khá nghiêm trọng. 3. Con đường lây truyền HIV Bệnh nhân HIV được xem là nguồn gây nhiễm HIV duy nhất mà không có ổ nhiễm trùng nào trên động vật. HIV lây truyền qua 3 con đường chính: 3.1. HIV lây truyền qua đường máu HIV lây qua đường máu và từ các chế phẩm của bệnh nhân HIV. Sử dụng chung bơm kim tiêm. Sử dụng chung kim xăm trổ, xăm mày, châm cứu, lưỡi dao cạo,… Sử dụng chung dụng cụ phẫu thuật, dụng cụ khám chữa bệnh chưa qua khử trùng đúng cách. Lây qua các dụng cụ có máu (bàn chải đánh răng). Do tiếp xúc trực tiếp máu của bệnh nhân HIV ở nơi có vết thương hở. 3.2. HIV lây truyền qua đường Quan hệ tình dục HIV lây lan qua đường quan hệ tình dục khi có dịch thể như máu, tinh dịch, dịch âm đạo có virus HIV xâm nhập vào cơ thể của bạn tình. Mọi hình thức quan hệ tình dục không an toàn với người nhiễm HIV đều có khả năng mắc HIV, kể cả bằng đường hậu môn hay đường miệng. 3.3. HIV lây truyền từ mẹ sang con Khi mẹ mang thai thì virus HIV sẽ đi từ máu mẹ qua nhau thai rồi vào cơ thể thai nhi. Khi mẹ sinh thì virus HIV từ nước ối hoặc dịch âm đạo đi vào cơ thể em bé hoặc máu của mẹ dính vào niêm mạc của em bé. Khi mẹ cho con bú thì HIV có thể lây truyền qua sữa hoặc những vết nứt trên núm vú của mẹ và tiếp xúc với những tổn thương tại niêm mạc miệng của trẻ. 4. Biện pháp phòng ngừa bệnh HIV Một số biện pháp sau đây sẽ giúp cho chúng ta có thể phòng ngừa được bệnh HIV: Nắm vững con đường lây lan của virus HIV để hạn chế tiếp xúc với các nguồn lây nhiễm. Không sử dụng rượu bia và đặc biệt là ma túy làm ảnh hưởng đến khả năng nhận thức, suy nghĩ và hành động bản thân dẫn đến nguy cơ mắc HIV. Quan hệ tình dục đảm bảo các biện pháp an toàn: sử dụng bao cao su, nếu như bạn tình của bạn mắc HIV phải thường xuyên kiểm tra có lây nhiễm HIV hay không. Không nên chạm vào máu hoặc chất dịch của người khác bao gồm: tinh dịch, dịch âm đạo, dịch ối, sữa mẹ, dịch não tủy,... Không được dùng chung bơm kim tiêm với người khác. 5. Biện pháp chữa trị HIV Hiện nay chưa có vắc xin phòng ngừa lây truyền HIV và không có bất kì biện pháp nào chữa trị khỏi hoàn toàn HIV. Tuy nhiên, hiện nay đã có biện pháp chữa trị kháng virus bằng thuốc ARV có khả năng làm chậm sự phát triển của HIV và tăng cường hệ miễn dịch cho cơ thể. Với những chia sẻ trong bài viết hôm nay, chúng tôi mong rằng bạn đọc có thể nhận biết sớm những triệu chứng HIV và điều trị theo đúng phác đồ của bác sĩ.
medlatec
1,346
Ăn gì khi bị viêm dạ dày Ăn gì khi bị viêm dạ dày là vấn đề được nhiều người quan tâm và muốn tìm hiểu. Xây dựng chế độ ăn hợp lý cải thiện tích cực bệnh lý viêm dạ dày.  Viêm dạ dày mạn tính gây khó chịu cho người bệnh với những triệu chứng đau nhức, trướng bụng, chán ăn… Ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống.  1. Nguyên tắc ăn gì khi bị viêm dạ dày Khi bị viêm dạ dày, để giảm thiểu các cơn đau cũng như tránh cho bệnh phát triển nặng hơn, người bệnh cần chú ý một số điểm sau trong ăn uống: 1.1 Ăn gì khi bị viêm dạ dày: Thực phẩm mềm, dễ tiêu là ưu tiên Những thực phẩm dễ tiêu hóa, mềm sẽ giúp dạ dày hạn chế co bóp,  giảm tải gánh nặng cho dạ dày. Tính chất mềm mịn của thức ăn sẽ không làm các vết viêm loét, tổn thương trở nên nghiêm trọng hơn. Một số món ăn có thể bổ sung vào thực đơn hàng ngày như: cháo, bơ, khoai lang, sữa chua,… 1.2 Chế độ ăn uống khoa học Cần ăn đủ 3 bữa mỗi ngày, ăn đúng giờ, ăn chậm và nhai kỹ để thức ăn được tiêu hóa. Không được để bụng quá no hoặc quá đói hoặc quá no. Thực hiện chế độ ăn uống khoa học, không nên bỏ bữa. Không nên giảm cân theo phương pháp nhịn ăn tiêu cực có hại cho dạ dày và sức khỏe nói chung.  Hạn chế thức ăn thô, cứng gây kích thích niêm mạc dạ dày. 1.3 Ăn gì khi bị viêm dạ dày: Bổ sung đủ nước cho cơ thể Bổ sung đầy đủ lượng nước mỗi ngày giúp thanh lọc cơ thể, nhất là vào thời điểm buổi sáng sau khi thức dậy. Nên uống 1 ly nước ấm cách bữa ăn 1 giờ để thanh lọc cơ thể. Không nên uống nước ngay khi vừa ăn xong vì điều này sẽ làm cho thức ăn chưa được nghiền nát kỹ tại dạ dày bị trôi đi. Uống nước cũng làm loãng dịch vị dạ dày, gây khó khăn cho việc phân giải thức ăn. Có thể bổ sung các loại nước từ canh súp hoặc nước trái cây. Hạn chế sử dụng nước ngọt, nước có gas vì chúng chứa rất nhiều axit và đường, khiến các vết loét dạ dày có chiều hướng trở nên nghiêm trọng hơn. Uống đủ nước vào đúng thời điểm thích hợp giúp hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả hơn 1.4 Chú ý vệ sinh thực phẩm Hạn chế các loại đồ ăn sống như gỏi sống, cá sống, rau sống… Rửa tay kỹ càng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh để hạn chế các tác nhân gây hại xâm nhập vào cơ thể. Ăn đủ các chất dinh dưỡng nhưng hạn chế chất béo, gia vị đậm, hạn chế uống rượu bia và trà đặc. 2. Nên ăn gì khi bị viêm dạ dày – Thực phẩm Probiotic: được tìm thấy từ sữa chua. Đây là món ăn dồi dào lợi khuẩn rất tốt trong việc ổn định hệ tiêu hóa;  – Thực phẩm giàu Pectin: xuất hiện nhiều trong dâu tây, ổi, táo, lê,… giúp cân bằng hệ vi sinh và gia tăng lợi khuẩn; – Rau xanh: Rau xanh có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa rất hiệu quả nhờ chứa nhiều magie và chất xơ.  – Ngũ cốc: một số loại ngũ cốc như lúa mì, đậu, yến mạch chứa nhiều chất xơ. Đồng thời ăn ngũ cốc cũng giúp thấm hút bớt dịch vị, giúp cân bằng lượng axit dư thừa có trong dạ dày; – Thực phẩm bổ sung vitamin: Các loại vitamin A, B, C, E như thanh long, khoai tây, khoai lang,… có công dụng tái cấu trúc niêm mạc dạ dày và giúp cơ thể khỏe mạnh hơn. – Thực phẩm chống oxy hóa: thường tìm thấy trong đu đủ, nghệ, cà chua, bông cải xanh giúp các vết viêm loét chóng lành. – Thực phẩm giúp trung hòa axit trong dạ dày như sữa, trứng, bơ, pho mát… – Thực phẩm giàu đạm như thịt, cá nạc (nên chế biến luộc, hấp, om… để dễ hấp thu hơn). – Các loại rau củ phải ăn chín, có thể luộc hoặc nấu dạng súp – Thực phẩm ít mùi vị như tinh bột (cơm nấu mềm, cơm nếp nát, bánh mỳ, các loại khoai củ, cháo…). Trong sữa chua có chứa nhiều lợi khuẩn rất tốt cho hệ tiêu hóa 3. Nên tránh ăn gì khi bị viêm dạ dày Thức ăn có nhiều gia vị đậm như thịt quay, rán, nướng, thịt ướp muối, cá ướp muối và những thức ăn xào rán nhiều dầu mỡ: Khiến dạ dày tốn rất nhiều thời gian để tiêu hóa. Người bệnh dễ gặp tình trạng chướng bụng, đau bụng, đặc biệt ở người bị viêm loét dạ dày.  – Các loại thực phẩm chế biến sẵn như dăm bông, lạp xưởng, xúc xích và các loại nước sốt, nước thịt cá đậm đặc… Tạo gánh nặng cho dạ dày.  – Những thức ăn cứng, dai: Các đồ ăn dai cứng có khả năng gây cọ sát niêm mạc dạ dày như thịt nhiều gân, sụn, rau có nhiều xơ già, quả sống… – Gia vị, dấm tỏi, tiêu, ớt, dưa cà, hành muối: Thực phẩm lên men và đồ cay nóng có khả năng làm biến đổi axit trong dạ dày. Khiến bệnh viêm loét dạ dày trở nên nặng hơn và có khả năng tiến triển thành ung thư.  – Các loại quả có vị chua: Các loại trái cây họ cam chanh, đu đủ chín, chuối tiêu, táo… Tuy rất giàu vitamin nhưng cũng chứa hàm lượng axit cao khiến các vết loét dạ dày lan rộng hơn. Bởi vậy không nên thường xuyên ăn các loại trái cây nhiều axit khi bị bệnh tiêu hóa. Đặc biệt không nên ăn vào buổi sáng và khi bụng đói.  – Chè, cà phê đặc, rượu, thuốc lá: Chứa các chất kích thích có hại cho hệ tiêu hóa, đặc biệt là dạ dày.  Nên tránh các loại đồ uống có cồn, có gas vì chứa chất kích thích gây hại cho dạ dày 4. Cần làm gì khi bị viêm dạ dày? Trên đây là thông tin ăn gì khi bị viêm dạ dày để bạn tham khảo. Bệnh viêm loét dạ dày nếu không được thăm khám, điều trị đúng cách và kịp thời dễ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như: Xuất huyết dạ dày, thủng dạ dày, thậm chí là ung thư dạ dày.  Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
thucuc
1,150
Test tiểu đường thai kỳ ở tuần bao nhiêu là chính xác nhất? 1. Tiểu đường thai kỳ nguyên nhân do đâu? Tiểu đường thai kỳ hay còn gọi là đái tháo đường thai kỳ là tình trạng đường máu tăng cao trong thời kỳ mang thai. Phụ nữ có thai 3 tháng đầu được phát hiện tăng glucose huyết thì chẩn đoán là đái tháo đường. Những trường hợp đã phát hiện đái tháo đường trước khi có thai hoặc đường máu tăng cao đạt mức đái tháo đường tiêu chuẩn sẽ không được xếp vào nhóm này mà gọi là đái tháo đường mang thai. Nguyên nhân gây tiểu đường thai kỳ là do sự thay đổi hormone nhau thai, sản sinh nhằm giúp thai nhi phát triển, tuy nhiên mặt trái của hormone này là nó có thể ngăn chặn insulin thực hiện chức năng của nó. Khi cơ thể mẹ bầu không tạo ra đủ insulin, đường trong máu vẫn ở yên một chỗ khiến lượng đường này không chuyển hóa thành năng lượng tế bào, trở nên dư thừa và kháng insulin. Do đó nếu không kịp thời phát hiện và được điều trị tiểu đường thai kỳ, bệnh sẽ gây ra những biến chứng nguy hiểm cho cả thai sản và thai nhi. 2. Tiểu đường thai kỳ nguy hiểm như thế nào? Dấu hiệu nhận biết tiểu đường thai kỳ không rõ ràng, do vậy phụ nữ dễ lơ là, bỏ qua. Điều này rất nguy hiểm vì hậu quả, biến chứng của tiểu đường thai kỳ không chỉ ảnh hưởng đến mẹ bầu mà còn cả thai nhi. Tiểu đường thai kỳ có biểu hiện không rõ ràng nên thai phụ nên đi test tiểu đường để kịp thời phát hiện, phòng tránh Đối với mẹ bị tiểu đường dễ gặp phải nguy cơ sảy thai, sinh non, tiền sản giật, tăng huyết áp, gây tình trạng chuyển dạ kéo dài, sinh khó, tăng nguy cơ sang chấn, băng huyết sau sinh. Đối với thai nhi: tăng tỉ lệ dị tật bẩm sinh, rối loạn tăng trưởng, có nguy cơ nhiễm tiểu đường type 2 khi trưởng thành, tăng tỉ lệ tử vong chu sinh gấp 2-5 lần, thậm chí là bị chết lưu do ngạt thở,… 3. Thời điểm lý tưởng để test tiểu đường thai kỳ Để phòng tránh những hậu quả nguy hiểm mà tiểu đường thai kỳ gây ra, việc xét nghiệm tiểu đường thai kỳ là điều hết sức cần thiết và quan trọng. Để phòng, tránh những biến chứng bất lợi, mẹ bầu nên đi test tiểu đường thai kỳ Để phòng, tránh những biến chứng bất lợi, mẹ bầu nên đi test tiểu đường thai kỳ Các mốc thời điểm phù hợp để xét nghiệm tiểu đường thai kỳ – Đối với phụ nữ không được chẩn đoán đái tháo đường trước đó: Giai đoạn thích hợp là tuần thứ 24 đến 28 của thai kỳ. – Phụ nữ có thai kỳ sau sinh từ 4 – 12 tuần: Các bác sĩ sẽ dùng biện pháp glucose đường uống và các tiêu chuẩn chẩn đoán không mang thai phù hợp trên lâm sàng. – Phụ nữ có tiền sử đái tháo đường thai kỳ nên thực hiện xét nghiệm để phát hiện sự phát triển đái tháo đường hay tiền đái tháo đường ít nhất 3 năm một lần để kịp thời phát hiện và điều trị. 4. Những ai dễ mắc bệnh tiểu đường thai kỳ? Tiểu đường thai kỳ không cứ một trường hợp nào, thường những người có đặc điểm sau sẽ dễ mắc tiểu đường thai kỳ: – Người có tiền sử người trong gia đình bị tiểu đường – Người thừa cân, béo phì – Phụ nữ trên 25 tuổi. Tuổi càng cao khi mang thai, phụ nữ càng dễ có nguy cơ mắc tiểu đường thai kỳ. – Tiền sử mắc tiểu đường thai kỳ ở lần mang thai trước – Từng sinh em bé nặng hơn 4 kg – Thai chết lưu không rõ nguyên nhân 5. Xét nghiệm tiểu đường thai kỳ gồm những gì và diễn ra như thế nào? Xét nghiệm tiểu đường thai kỳ có thể thực hiện một trong hai phương pháp sau: 5.1. Phương pháp 1 bước (one-step strategy) Thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống: uống 75g (75-g OGTT): Tại thời điểm 1 giờ và 2 giờ sau uống đường, nhân viên y tế sẽ đo nồng glucose huyết tương. Phương pháp này áp dụng đối với những thai phụ không được chẩn đoán đái tháo đường trước đó ở tuần thứ 24 đến 28 của thai kỳ. * Một số lưu ý: Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống phải được thực hiện vào buổi sáng sau khi sản phụ nhịn đói ít nhất 8 – 14 giờ đồng hồ. Mẹ bầu được chẩn đoán tiểu đường thai kỳ khi giá trị glucose huyết thỏa mãn tiêu chuẩn sau: – Lúc đói: ≥ 92 mg/dL (5,1 mmol/L) – Ở thời điểm 1 giờ ≥ 180 mg/dL (10,0 mmol/L) – Ở thời điểm 2 giờ ≥ 153 mg/dL (8,5 mmol/L) 5.2. Phương pháp 2 bước (two-step strategy) Bước 1: Thực hiện nghiệm pháp uống glucose 50g hoặc uống glucose 50 gam (glucose loading test: GLT): Uống 50 gam glucose (trước đó không nhịn đói), để đo glucose huyết tương ở thời điểm 1 giờ. Phương pháp này cũng áp dụng ở tuần thứ 24 – 28 của thai kỳ đối với trường hợp thai phụ không được chẩn đoán đái tháo đường trước đó. Nếu mức glucose huyết tương đo được ở thời điểm 1 giờ sau uống là 130 mg/dL hoặc 140mg/dL thì tiếp tục với nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 100g. Bước 2: Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 100g được thực hiện khi bệnh nhân đang đói. Bệnh nhân phải nhịn đói, uống 100 gam glucose pha trong 250 – 300ml nước và đo glucose huyết lúc đói tại 3 mốc thời điểm: 1 giờ, 2 giờ, 3 giờ sáng. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ đối với phương pháp 2 bước: National Diabetes Data Group 6. Kết quả test tiểu đường thai kỳ như thế nào là bình thường? Bình thường: Khi kết quả đường huyết lúc đói ≤ 92 mg/dL (5,1 mmol/L), sau nghiệm pháp 1 giờ ≤ 180 mg/dL (10 mmol/L) và 2 giờ ≤153 mg/dL (8,5 mmol/L) Đái tháo đường mang thai: Nếu ít nhất một mẫu máu bằng hoặc cao hơn giới hạn trên thì sản phụ đã mắc tiểu đường thai kỳ. Trong trường hợp đường máu lúc đói ≥ 126mg/dL (7mmol/L) hoặc đường máu bất kì ≥ 200mg/dL (11,1 mmol/L) thì được chẩn đoán là đái tháo đường mang thai. Khi bị tiểu đường thai kỳ, bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên và xây dựng phác đồ hỗ trợ điều trị hợp lý, từ đó không làm ảnh hưởng đến mẹ, thai nhi. 7. Mẹ bầu cần làm gì hạn chế nguy cơ tiểu đường thai kỳ? Để phòng tránh hoặc hạn chế tối đa những biến chứng nguy hiểm của bệnh tiểu đường thai kỳ, mẹ bầu cần xây dựng một lối sống lành mạnh, tuân thủ chế độ ăn uống nghiêm ngặt theo chỉ dẫn của bác sĩ. Mẹ bầu nên bổ sung nhiều chất xơ, hạn chế thực phẩm có hàm lượng chất béo cao,  giảm tinh bột, hạn chế đường, tăng cường ngũ cốc nguyên hạt, trái cây, rau xanh,.. Và để đảm bảo chính xác, an toàn nhất, mẹ bầu nên xét nghiệm tiểu đường thai kỳ ở những bệnh viện, phòng khám uy tín, có tên tuổi. 8. Mẹ bầu nên test tiểu đường thai kỳở đâu? 9. – Cam kết kết quả trả về là chính xác – Đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, nhẹ nhàng,tư vấn chính xác, phù hợp nhất cho mẹ bầu. – Chi phí xét nghiệm dung nạp đường huyết hợp lý
thucuc
1,351
Khi nào khám tiểu đường thai kỳ? Mẹ bầu cần chú ý điều gì? 1. Tầm quan trọng của bước xét nghiệm tiểu đường thai kỳ cho mẹ bầu? 1.1. Khi nào khám tiểu đường thai kỳ – Định nghĩa “tiểu đường thai kỳ” Tiểu đường thai kỳ là hiện tượng đường huyết tăng quá cao trên ngưỡng cho phép trong tuần 24 – 28 của thai kỳ. Đặc biệt là tiểu đường thai kỳ xảy ra mà không có bất cứ dấu hiệu nào. Và nó có thể sẽ mất đi sau khi phụ nữ sinh em bé xong. Tuy nhiên không nên xem nhẹ các ảnh hưởng của tiểu đường thai kỳ bởi có thể nó sẽ gây ra những biến chứng gây nguy hiểm cho cả mẹ bầu và em bé. 1.2. Tiểu đường thai kỳ ảnh hưởng tới mẹ và em bé như thế nào? Tiểu đường thai kỳ có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm cho cả mẹ và em bé. Nếu không kiểm soát tốt lượng đường trong máu, tiểu đường thai kỳ có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm cho cả mẹ và em bé. Đối với em bé, lượng đường của mẹ cao trong thai kỳ sẽ gây ra tình trạng vàng da, những nguy cơ về dị tật bẩm sinh, suy hô hấp sau sinh. Đối với mẹ, tiểu đường thai kỳ sẽ dễ dẫn đến các biến chứng như: tiền sản giật, thai lưu, sinh non,…Do đó, việc kiểm soát lượng đường và xét nghiệm tiểu đường thai kỳ sẽ giúp các mẹ tầm soát được những nguy cơ cũng như kiểm soát được lượng đường của bản thân để giúp mẹ và bé có một thai kỳ khỏe mạnh. 2. Một số điều cần chú ý về việc khi khám tiểu đường thai kỳ? 2.1. Khám tiểu đường thai kỳ để làm gì? Xét nghiệm tiểu đường thai kỳ sẽ giúp xác định lượng đường huyết trong máu của mẹ. Mục đích của xét nghiệm này là để kiểm tra xem đường huyết của mẹ có vấn đề gì hay không, có vượt quá ngưỡng cho phép hay không. Do tiểu đường thai kỳ xuất hiện mà không có bất cứ dấu hiệu nào thể hiện ra bên ngoài nên chỉ có một cách duy nhất là cần thực hiện xét nghiệm để kịp thời phát hiện và có biện pháp điều chỉnh. 2.2. Khi nào khám tiểu đường thai kỳ – Áp dụng cho những mẹ bầu nào? Xét nghiệm tiểu đường thai kỳ được khuyến cáo cho tất cả các mẹ bầu khi mang thai. Tuy nhiên, sẽ có một số trường hợp được bác sĩ khuyến cáo nên xét nghiệm tiểu đường thai kỳ sớm, và tầm soát lượng đường càng sớm càng tốt. Một số trường hợp mẹ bầu sau nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để được xét nghiệm tiểu đường thai kỳ sớm đó là: – Các mẹ mang bầu trên 35 tuổi: thường sẽ có tỉ lệ mắc tiểu đường thai kỳ nhiều hơn các mẹ mang bầu dưới 35 tuổi. – Mẹ có tiền sử trong gia đình có người mắc tiểu đường thì sẽ có nguy cơ mắc tiểu đường thai kỳ nhiều hơn. – Mẹ bị mắc tiểu đường thai kỳ ở lần mang thai trước thì lần sau cũng sẽ dễ tái mắc tiểu đường. Do vậy, lời khuyên cho mẹ là nên đi xét nghiệm và tầm soát đúng thời gian quy định. – Các mẹ bầu có tiền sử sinh con nặng trên 4kg cũng là nhóm có nguy cơ mắc tiểu đường cao hơn khi mang bầu lần sau. – Mẹ có chỉ số BMI cao, thừa cân, béo phì khi mang thai cũng thuộc nhóm đối tượng cần phải lưu ý và tầm soát xét nghiệm tiểu đường thai kỳ. – Mẹ mắc hội chứng buồng trứng đa nang cũng phải xét nghiệm tầm soát tiểu đường thai kỳ càng sớm càng tốt. – Tình trạng tăng cân quá mức khi mang thai, không kiểm soát được cân nặng hoặc một số trường hợp có tiền sử thai lưu,…cũng là những trường hợp cần chú ý theo dõi, đi tầm soát tiểu đường thai kỳ càng sớm càng tốt. 3. Các loại xét nghiệm tiểu đường thai kỳ cho mẹ bầu đang áp dụng Hiện nay, thông thường sẽ có 2 loại xét nghiệm tiểu đường thai kỳ: một bước và hai bước. Thông thường sẽ có 2 loại xét nghiệm tiểu đường thai kỳ: một bước và hai bước. 3.1. Khám tiểu đường thai kỳ loại 2 bước Đầu tiên, bác sĩ chuyên khoa sẽ tiến hành chỉ định cho mẹ bầu thực hiện xét nghiệm thử glucose để kiểm tra xem mẹ bầu có cần kiểm tra các bước tiếp theo hay không. Kết quả cho ra nếu mức glucose trong đường huyết của mẹ có kết quả sau 1 giờ dung nạp là: 130mg/dL, 135 mg/dL, hoặc 140mg/dL, thì mẹ bầu sẽ cần thực hiện thêm một xét nghiệm nữa là xét nghiệm dung nạp glucose. Để thực hiện xét nghiệm dung nạp glucose này thì mẹ bầu cần phải nhịn ăn trong vòng 8 tiếng đồng hồ, bắt đầu từ tối hôm trước cho tới sáng hôm sau, sau khi thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose xong. Các bước thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose như sau: – Bác sĩ sẽ yêu cầu mẹ uống hết một chai dung dịch bao gồm 100g đường glucose trong khoảng thời gian 3 giờ đồng hồ. Sau khoảng 1 tiếng sau, mẹ bầu sẽ cần lấy màu từ đầu ngón tay để bác sĩ kiểm tra lượng đường huyết trong máu. – Mẹ sẽ được xác định là mắc tiểu đường thai kỳ nếu có các chỉ số như sau: Mức đường lúc chưa ăn: 95mg/dL Mức đường sau 1 giờ uống: >180mg/dL Mức đường sau 2 giờ uống: >155mg/dL Mức đường sau 3 giờ uống: >140mg/dL 3.2. Khám tiểu đường thai kỳ loại 1 bước – Bác sĩ sẽ lấy máu của mẹ để kiểm tra xem nồng độ glucose trong máu khi đói như nào. – Bác sĩ chỉ định mẹ uống hết một chai dung dịch bao gồm 75g đường glucose trong vòng 5 phút. – Sau đó, trong vòng 1 giờ và 2 giờ đồng hồ sau khi mẹ uống hết chai đường, các bác sĩ sẽ thực hiện lấy máu thêm 2 lần để kiểm tra đường huyết và khả năng chuyển hóa đường trong cơ thể mẹ. – Nếu sau 3 lần lấy máu, mẹ có kết quả như sau thì chứng tỏ mẹ đã bị mắc tiểu đường thai kỳ: Mức glucose trước khi uống đường >5,1mmol/L Mức glucose sau khi uống đường 1 giờ >=10,0mmol/L Mức glucose sau khi uống đường 2 giờ >=8,5mmol/L 4. Một số lưu ý cho mẹ khi khám tiểu đường thai kỳ Mẹ bầu buộc phải tuân theo chỉ định của bác sĩ và thực hiện nghiêm ngặt các bước xét nghiệm. Việc thực hiện dung nạp đường glucose có thể gây ra cho mẹ tình trạng buồn nôn, tuy nhiên mẹ nên cố gắng thực hiện bước này chuẩn chỉnh cả về thời gian và số lượng, nên uống hết chai đường trong thời gian quy định. Điều này sẽ giúp đưa ra được kết quả chính xác nhất. Khi đi xét nghiệm tiểu đường thai kỳ, mẹ nên mang theo một chút bánh hoặc kẹo ngọt để ăn ngay sau khi mẹ hoàn thành các bước xét nghiệm. Điều này tránh việc mẹ cảm thấy hạ đường huyết và mệt mỏi khi thực hiện xét nghiệm này. Mẹ bầu nên đi cùng người thân khi thực hiện xét nghiệm tiểu đường thai kỳ. Điều này giúp trấn an tinh thần của mẹ cũng như đảm bảo an toàn cho mẹ nếu như mẹ gặp phải một số tình trạng như: mệt mỏi, lạnh tay, lạnh chân,… Mẹ có thể đem theo một số đồ dùng để giải trí trong thời gian chờ đợi kết quả như: sách, máy nghe nhạc,… Ngoài ra, mẹ cần tuân thủ tuyệt đối yêu cầu và chỉ định của bác sĩ trong suốt thời gian thực hiện khám tiểu đường thai kỳ. Không nên trễ thời gian vào lấy máu hoặc chưa đủ thời gian đã lấy máu,…
thucuc
1,409
Hòa Bình: Địa chỉ xét nghiệm chính xác và nhanh chóng Những năm gần đây, người Việt đã chú trọng hơn đến việc kiểm tra sức khỏe định kỳ. Đây là một trong những cách hiệu quả và đơn giản giúp chúng ta bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình. 1. Kiểm tra sức khỏe định kỳ mang lại những lợi ích gì? Đừng chờ đến khi sức khỏe có vấn đề mới đi khám bệnh. Hãy đi kiểm tra sức khỏe định kỳ ngay cả khi cơ thể của bạn không có biểu hiện bất thường. Dưới đây là một số lợi ích của việc kiểm tra sức khỏe định kỳ: - Đánh giá tổng quát về sức khỏe và phát hiện bệnh sớm Thông qua các chỉ số kết quả xét nghiệm và kết quả hình ảnh chẩn đoán,… bác sĩ có thể đánh giá được tình trạng sức khỏe tổng quát của người bệnh, chẩn đoán được một số bệnh lý. Đối với những trường hợp có nghi ngờ bất thường, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu cần thiết để đưa ra kết quả chẩn đoán bệnh chính xác. Trên thực tế có rất nhiều người đi kiểm tra sức khỏe tổng quát và đã tình cờ phát hiện bệnh lý ngay cả khi cơ thể không có triệu chứng bất thường. Như vậy, ngay cả khi bạn cảm thấy cơ thể đang rất khỏe mạnh thì vẫn tiềm ẩn những mầm bệnh bên trong cơ thể mà chúng ta hoàn toàn không hay biết. Với những trường hợp không phát hiện thì việc kiểm tra sức khỏe cũng không phải là vô nghĩa, tốn kém hay mất thời gian. Đây chính là một cơ hội rất tốt để bạn biết rõ về tình trạng sức khỏe của bản thân, những nguy cơ tiềm ẩn trong tương lai. Trong buổi thăm khám này, bác sĩ cũng sẽ tư vấn cho bạn về cách điều chỉnh thói quen sống, chế độ ăn uống và tập luyện để cơ thể khỏe mạnh hơn và phòng ngừa bệnh tật hiệu quả. - Tăng cơ hội điều trị bệnh hiệu quả Trước đây, người Việt thường rất chủ quan về sức khỏe, chỉ đi khám khi bệnh đã trở nặng. Đây chính là lý do khiến bệnh ngày càng tiến triển, gây khó khăn khi điều trị và cơ hội khỏi bệnh gần như bằng “0”, nhất là đối với những trường hợp mắc bệnh ung thư giai đoạn cuối. Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể phát hiện bệnh mầm bệnh hoặc phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu giúp việc điều trị dễ dàng hơn rất nhiều và hiệu quả điều trị cũng tăng cao. Rất nhiều trường hợp bệnh nhân, bao gồm cả bệnh nhân ung thư đã được điều trị khỏi bệnh vì được phát hiện bệnh sớm và điều trị bệnh kịp thời. Hơn nữa, khi phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, tâm lý của người bệnh cũng ổn định hơn rất nhiều, người bệnh suy nghĩ tích cực và hy vọng được điều trị khỏi bệnh trong thời gian sớm nhất. Trong khi đó, các trường hợp phát hiện bệnh muộn thường có tâm lý chán nản, tiêu cực, thậm chí buông xuôi, không muốn điều trị. - Tiết kiệm thời gian và chi phí điều trị: Nếu được phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu thì việc điều trị sẽ dễ dàng hơn, thời gian điều trị cũng sẽ nhanh chóng hơn. Từ đó, chi phí điều trị cũng sẽ giảm đi đáng kể. Ngược lại, nếu để bệnh nặng mới đi khám thì phác đồ điều trị bệnh rất phức tạp, bệnh nhân cần được kết hợp nhiều phương pháp và thời gian điều trị có thể kéo dài, lên đến vài năm hoặc có thể là suốt đời. Do đó, chi phí điều trị cũng rất cao, có thể trở thành gánh nặng cho người bệnh và cả gia đình.
medlatec
668
Nhũn não có điều trị được không? Những tổn thương về não đều rất đáng lo ngại vì nó có thể gây ra những hậu quả sức khỏe vô cùng nghiêm trọng. Một trong số đó là tình trạng nhũn não. Vậy căn bệnh này có nguy hiểm không? Có điều trị khỏi được không và phải làm sao để điều trị bệnh hiệu quả? 1. Nhũn não là bệnh gì? Hiện tượng các mô não bị mềm ra do tình trạng viêm hay chảy máu não được gọi là nhũn não. Ban đầu, tình trạng này có thể chỉ xảy ra tại một vị trí trong não bộ nhưng sau đó có thể lan rộng ra vùng xung quanh. Sự tổn thương hay thoái hóa não khiến các chất bên trong não bị mềm ra. Tình trạng này có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các phần khác của não, làm tổn thương mô não ở các thùy não như thùy trán, thùy thái dương, thùy chẩm,…Bệnh nhũn não có thể xảy ra ở trẻ em, người lớn và thai nhi đang lớn lên trong bụng mẹ. Dựa vào vùng não bị ảnh hưởng, có thể chia nhũn não thành những loại sau: - Bệnh nhũn não gây ảnh hưởng đến chất trắng. - Bệnh gây ảnh hưởng đến chất xám. Dựa vào màu sắc cũng như giai đoạn tổn thương có thể chia nhũn não thành những loại sau: - Mềm não đỏ;- Mềm não vàng;- Mềm não trắng. Tất cả những tổn thương về não đều có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe vô cùng nghiêm trọng mà bạn không thể chủ quan, trong đó bao gồm tình trạng nhũn não. Cụ thể, bệnh nhũn não có thể dẫn đến một số di chứng nghiêm trọng như tê liệt chân tay, hoa mắt, khó khăn khi nói chuyện, làm giảm chất lượng sống và có thể gây tử vong. 2. Triệu chứng nhũn não Tùy theo vị trí não bị tổn thương và mức độ bệnh mà người bệnh có thể gặp phải những triệu chứng khác nhau. Dưới đây là một số triệu chứng thường gặp của bệnh nhũn não: - Khi ngủ dậy, bệnh nhân phát hiện liệt nửa người. Khi phát hiện bệnh, tinh thân của bệnh nhân vẫn tỉnh táo, huyết áp ở mức bình thường hoặc có thể hơi cao. - Trong một số trường hợp, bệnh tiến triển chậm. Ban đầu, bệnh nhân sẽ gặp phải một số biểu hiện như đau đầu, chóng mặt, giảm sút trí nhớ, chân tay bị tê hoặc yếu, khó nói chuyện,… Sau đó khoảng 1 đến 2 ngày, người bệnh mới có biểu hiện liệt nửa người. Nếu có những biểu hiện sau, người bệnh nên đi khám sớm để được kiểm tra, chẩn đoán bệnh và điều trị sớm:- Thường xuyên buồn ngủ. - Đau đầu. - Hay bị chóng mặt. - Khó giữ thăng bằng. Việc phát hiện sớm sẽ giúp phòng tránh nguy cơ bệnh tiến triển nặng và giúp bạn hồi phục sức khỏe nhanh hơn. 3. Nguyên nhân gây nhũn não và đối tượng có nguy cơ cao Nhiều nguyên nhân có thể gây ra bệnh nhũn não và dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất: - Do máu đông từ tim lên động mạch não. - Tình trạng máu đông di chuyển từ nhiều vị trí trong cơ thể khiến cho mạch máu não bị tắc nghẽn. - Mảng xơ vữa trong thành mạch bị bong ra. Chúng sẽ theo dòng máu làm tắc động mạch nuôi não. - Ngoài ra, một số nguyên nhân khác cũng có thể gây ra nhũn não, chẳng hạn như bệnh rung nhĩ, đa hồng cầu dẫn đến đông máu,…Bệnh nhũn não có thể xảy ra ở người lớn, trẻ nhỏ, kể cả thai nhi trong bụng mẹ,… Dưới đây là những nhóm đối tượng có nguy cơ bị bệnh: - Người từ 50 tuổi trở lên. - Nam giới có nguy cơ bị bệnh cao hơn nữ giới. - Người gặp phải chấn thương do ngoại lực tác động gây ảnh hưởng trực tiếp đến não. Chẳng hạn như một cú đấm mạnh vào đầu khiến hộp sọ và não bị tổn thương, bị ca đầu vào vật cứng hoặc tình trạng tổn thương trong quá trình phẫu thuật,…- Người cao tuổi có tiền sử bị xơ cứng động mạch, bị bệnh huyết áp cao,…4. Phương pháp điều trị nhũn nãoĐể chẩn đoán bệnh nhũn não, các bác sĩ cần kiểm tra các triệu chứng lâm sàng, khai thác thông tin tiền sử bệnh lý và chỉ định người bệnh thực hiện các phương pháp xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh cần thiết. Trong đó, phương pháp chẩn đoán hình ảnh não và mạch máu não phổ biến nhất là chụp cắt lớp bằng máy cắt lớp đa dãy và chụp cộng hưởng từ. Tùy thuộc vào từng trường hợp bệnh nhân, bác sĩ sẽ có những chỉ định cụ thể. Hiện nay, vẫn chưa có phương pháp nào có thể điều trị triệt để căn bệnh nhũn não. Nguyên nhân là những mô não đã bị phá hủy sẽ không thể hoạt động trở lại. Do đó, mục tiêu điều trị chủ yếu là tìm ra nguyên nhân tiềm ẩn và điều trị triệu chứng đúng cách. Một số phương pháp điều trị phổ biến có thể kể đến như sau: - Nếu người bệnh có biểu hiện hôn mê, phù não hay rối loạn hô hấp thì cần đặt ống nội khí quản, thông khí nhân tạo. - Nuôi dưỡng qua ống thông dạ dày và tĩnh mạch. - Điều trị các bệnh lý nguy cơ cao gây nhũn não, bao gồm bệnh tiểu đường, huyết áp, xơ vữa động mạch, bệnh tim có rung nhĩ,…- Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc dựa theo tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. - Người bệnh cần lưu ý một số vấn đề trong quá trình điều trị như sau:+ Tuân thủ đầy đủ theo hướng dẫn của bác sĩ. + Thường xuyên thăm khám sức khỏe đẻ được bác sĩ theo dõi tình trạng, sự tiến triển của bệnh để có hướng xử trí, điều chỉnh phác đồ kịp thời trong trường hợp bệnh chưa có dấu hiệu thuyên giảm. + Nếu cơ thể có những triệu chứng bất thường, cần liên hệ ngay với các bác sĩ để được xử trí kịp thời. + Ngoài những lưu ý kể trên, bệnh nhân cũng cần lưu ý một số vấn đề chế độ dinh dưỡng trong quá trình điều trị. Cụ thể: Người bệnh cần được cung cấp đầy đủ và cân bằng các dưỡng chất, bao gồm đạm, tinh bột, chất béo và các loại vitamin, khoáng chất. Không nên ăn quá mặn. Nên chia nhỏ các bữa ăn. Ưu tiên lựa chọn những món ăn mềm, dễ nhai nuốt. Như vậy, nhũn não là một bệnh nguy hiểm và không thể điều trị khỏi dứt điểm mà chỉ có thể làm chậm quá trình tiến triển của bệnh. Để phòng ngừa bệnh nhũn não, bạn hãy duy trì chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh, tránh nguy cơ bị va đập mạnh vào đầu gây ra những tổn thương nghiêm trọng đến não, nhất là khi tham gia những môn thể thao đối kháng.
medlatec
1,207
Cách dùng thuốc bôi viêm lợi hiệu quả Viêm lợi nếu không được điều trị triệt để và kịp thời có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng, thậm chí gây mất răng. Trong nhiều trường hợp, thuốc bôi viêm lợi có ưu điểm hơn so với thuốc uống trong điều trị viêm lợi. Hãy cùng tìm hiểu về cách dùng thuốc bôi viêm lợi hiệu quả trong bài viết dưới đây. 1. Thế nào là viêm lợi? Viêm lợi là 1 vấn đề răng miệng có thể gặp ở bất kỳ lứa tuổi nào. Tùy vào số lượng vi khuẩn và mảng bám tồn tại càng lâu thì tình trạng viêm lợi càng nặng. Viêm lợi mặc dù không gây nguy hiểm nhưng bệnh ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng và chất lượng cuộc sống của người bệnh.Lợi người bình thường khỏe mạnh thường có màu hồng nhạt, không sưng, không chảy máu khi đánh răng, ăn uống hoặc chạm nhẹ bằng tay. Khi bị viêm lợi, lợi thường có những dấu hiệu sau:Lợi có màu đỏ nhạt, đỏ thẫm, màu càng đậm thì tình trạng viêm càng nghiêm trọng.Lợi sưng to, phì đại.Mảng bám, cao răng xuất hiện nhiều ở các vị trí lợi bị viêm.Lợi tụt khỏi chân răng và khiến tổ chức chân răng lỏng lẻo.Hơi thở có mùi hôi.Lợi dễ chảy máu khi ăn uống, đánh răng hay khi chạm nhẹ.2. Điều trị viêm lợi. Khi mới hình thành, viêm lợi chưa có gì là nghiêm trọng. Tuy nhiên nếu không được phát hiện và điều trị triệt để, viêm lợi sẽ gây ra những biến chứng không thể tự hồi phục như mất răng, tụt lợi, tiêu xương ổ răng, ...Vì vậy, khi nhận thấy những dấu hiệu viêm lợi, người bệnh cần đến khám bác sĩ chuyên khoa để được vệ sinh răng miệng, loại bỏ ổ viêm cũng như hướng dẫn sử dụng thuốc uống, thuốc bôi viêm lợi để bệnh nhanh lành. 2.1. Vệ sinh tại chỗ. Trước một người bệnh viêm lợi, các bác sĩ sẽ thực hiện các thủ thuật vệ sinh làm sạch và làm khô các tổn thưởng, lấy bỏ giả mạc, cặn bẩn bám trên bề mặt tổn thương, ...2.2. Súc miệng họng. Người bệnh sẽ được chỉ định súc miệng họng bằng các dung dịch chuyên dụng như nước ấm pha với oxy già, dung dịch chlorhexidine mỗi ngày 2 lần. Sau 1 – 2 ngày, nếu tình trạng viêm lợi cải thiện, có thể ngưng sử dụng oxy già, lúc này chỉ cần súc miệng bằng dung dịch súc miệng chlorhexidine.2.3. Thuốc bôi viêm lợi2.3.1. Thuốc bôi viêm lợi nhóm sát khuẩn. Ngoài dạng dung dịch súc miệng thì Chlohexidine còn được bào chế dưới dạng gel bôi tại chỗ để điều trị viêm lợi. Gel Chlohexidine cho tác dụng mạnh, giảm cảm giác khó chịu và giúp chỗ viêm nhanh lành. Để thuốc phát huy tốt hiệu quả, người bệnh cần vệ sinh răng miệng trước khi bôi gel Chlohexidine và không súc miệng lại sau ít nhất 2 – 3 giờ. Thuốc bôi viêm lợi chỉ diệt được vi khuẩn trên bề mặt lợi. Vì vậy để điều trị triệt để viêm lợi cần phối hợp thêm thuốc kháng sinh, kháng viêm và làm sạch chuyên sâu.2.3.2. Thuốc bôi viêm lợi nhóm kháng sinh. Các thành phần trong thuốc bôi viêm lợi nhóm kháng sinh thường được giải phóng chậm vào các mạch máu dưới nướu để kiểm soát sự tăng sinh của vi khuẩn. Thuốc cũng có thể được cấy vào túi nha chu với mục đích giảm viêm, thu hẹp túi.Ưu điểm của thuốc bôi viêm lợi nhóm kháng sinh so với dạng uống là sự tác động trực tiếp vào vùng tổn thương, tránh những tác dụng không cần thiết lên toàn bộ cơ thể và giảm nguy cơ kháng kháng sinh.Thuốc bôi viêm lợi có thể chứa đồng thời thành phần kháng sinh và sát khuẩn, ví dụ như metronidazole và chlorhexidine. Sự kết hợp này nâng cao hiệu quả trong điều trị viêm nướu, viêm nha chu, viêm tủy răng, nhiễm trùng chân răng.Lưu ý: Để thuốc bôi viêm lợi phát huy tác dụng, cần hạn chế ăn uống ít nhất 2 – 3 giờ sau khi bôi thuốc. Thay vào đó, người bệnh có thể uống nước bằng ống hút.2.3.3. Thuốc bôi viêm lợi nhóm giảm đau. Nếu sau khi thực hiện các thủ thuật tại phòng khám mà người bệnh vẫn còn đau nhức, bác sĩ có thể kê đơn thuốc bôi đau răng cho người bệnh để giúp người bệnh thực hiện vệ sinh răng miệng hằng ngày.Thuốc bôi đau răng thường chứa các thành phần là paracetamol, lidocaine, xylocaine, ...Thuốc bôi viêm lợi thường được kết hợp giữa nhiều hoạt chất, ví dụ lidocaine, metronidazole, chlohexidine. Cơ chế giảm đau của lidocaine là giảm tình thấm Na ở màng noron, nhờ đó cảm giác đau không truyền về não, gây ra hiệu ứng gây tê. Thuốc kháng viêm NSAID với xylocaine lại tác dụng giảm đau nhanh chóng trong viêm lợi cấp.Ngoài ra, thuốc bôi viêm lợi còn có thể chứa chiết xuất thảo dược và được dùng trong các trường hợp nhiễm trùng răng miệng khác. 2.3.4. Thuốc bôi viêm lợi nhóm kháng viêm. Thuốc bôi viêm lợi nhóm kháng viêm không chứa steroid (NSAIDs) khá an toàn trong ức chế phản ứng viêm và giúp giảm đau nhanh chóng.Thành phần thuốc bôi viêm lợi nhóm kháng viêm thường là aspirin, diclofenac, ibuprofen, naproxen, indometacin, ...3. Cách dùng thuốc bôi viêm lợi hiệu quả. Viêm lợi không nhất thiết phải dùng thuốc uống, người bệnh có thể sử dụng các loại thuốc bôi viêm lợi để chữa trị. Tuy nhiên, để sử dụng thuốc hiệu quả, người bệnh cần thực hiện những điều sau:Không tự ý mua thuốc bôi viêm lợi để điều trị tại nhà. Dùng thuốc không đúng chỉ định, không đúng liều lượng, loại thuốc sẽ gây khó khăn cho việc điều trị và bệnh dễ tái đi tái lại nhiều lần.Khi có bất kỳ triệu chứng răng miệng khác thường nào, hãy đến gặp bác sĩ nha khoa để được tư vấn và hướng dẫn chăm sóc răng miệng đúng cách.
vinmec
1,054
Trẻ em biếng ăn phải làm sao? Mách bố mẹ 7 cách giúp trẻ ăn ngon miệng Tình trạng biếng ăn ở trẻ nhỏ nếu kéo dài sẽ gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng như chậm phát triển, suy dinh dưỡng, tư duy trí tuệ bị kém so với bạn bè đồng trang lứa, dễ mắc các bệnh mãn tính,… Vậy trẻ em biếng ăn phải làm sao để ngăn ngừa những hậu quả nghiêm trọng trên? Trong bài viết bên dưới, chúng tôi sẽ chia sẻ với bố mẹ 7 cách trị chứng biếng ăn của trẻ nhanh chóng. 1. Đôi nét về tình trạng trẻ biếng ăn Biếng ăn là tình trạng nhiều trẻ nhỏ gặp phải, nhất là những bé trong độ tuổi từ 1 – 6. Tuy nhiên, trên thực tế, sau khi trẻ 1 tuổi, tốc độ tăng trưởng của con sẽ giảm dần, dẫn tới số lượng thức ăn cần nạp vào cơ thể cũng giảm theo. Tình trạng này được gọi là biếng ăn sinh lý nên lúc này, con vẫn hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, tình trạng trẻ biếng ăn cũng có thể xuất pháp từ những nguyên nhân khác, gây ảnh hưởng xấu tới sự phát triển cả về thể chất lẫn trí tuệ của bé như: – Trẻ nhỏ mắc phải một số bệnh như đau họng, ho, rối loạn đường tiêu hóa, sốt,… – Trẻ nhỏ ham chơi nên quên ăn. – Trẻ nhỏ bị thay đổi môi trường sống hoặc xa mẹ. – Trẻ nhỏ sợ ăn vì từng bị tổn thương hệ tiêu hóa như hóc, sặc,… hoặc bị ép ăn. Đây là một trong những nguyên nhân rất khó để cải thiện tình trạng biếng ăn ở trẻ nhỏ. – Chế độ ăn uống của trẻ không phù hợp như uống nhiều sữa, ăn vặt quá nhiều,… – Thiếu sắt, thiếu máu cũng là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng trẻ biếng ăn và chậm lớn. Những nguyên nhân gây ra tình trạng trẻ biếng ăn có thể xảy ra cùng một lúc với những mức độ khác nhau. Do đó, khi thấy trẻ em có dấu hiệu biếng ăn, bố mẹ cần phải bình tĩnh để xử lý, tránh để tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn. Biếng ăn là tình trạng thường gặp ở trẻ nhỏ 2. Trẻ em biếng ăn phải làm sao để con ăn ngon miệng hơn? Rất nhiều bố mẹ lo lắng, băn khoăn không biết nên làm gì khi trẻ biếng ăn. Bởi lẽ nếu để tình trạng này kéo dài, nguy cơ trẻ bị suy dinh dưỡng sẽ rất cao. Một số cách giúp trị chứng biếng ăn ở trẻ nhỏ là: 2.1. Hãy để bữa ăn của trẻ trở nên vui vẻ Bên cạnh việc cho trẻ ngồi ăn chung với cả gia đình, bố mẹ hãy để con tự cảm nhận món ăn bằng việc tự chạm, sờ vào đồ ăn (với bé nhỏ) và hướng dẫn con sử dụng nĩa, muỗng (với bé lớn). Khi trẻ ăn ngon miệng, bố mẹ nên vỗ tay khen ngợi như để khuyến khích, động viên con, giúp bé cảm thấy thích thú và ăn ngoan hơn. Bố mẹ hãy để giờ ăn của trẻ trở nên vui vẻ hơn 2.2. Không nên làm trẻ nhỏ bị căng thẳng Khi cho trẻ ăn, bố mẹ tuyệt đối không được ép vì điều này sẽ khiến bé bị căng thẳng và dần hình thành nên cảm giác sợ ăn. Thay vào đó, vào mỗi bữa ăn, bố mẹ chỉ nên cho con ăn từng phần nhỏ. Sau khi con ăn hết một phần, bố mẹ lại tiếp tục cho trẻ ăn phần nữa. Khi ăn hết phần nhỏ này tới phần nhỏ khác, con sẽ học được cảm giác no bụng và không cảm thấy căng thẳng mỗi khi tới giờ ăn. 2.3. Chú ý tới thời gian cho trẻ ăn mỗi bữa Với những trẻ năng động, rất khó để con ngồi im trong suốt cả bữa ăn. Vì vậy, dù con có ăn ít đi chăng nữa, bố mẹ cũng chỉ nên cho trẻ ăn trong khoảng 30 phút. Điều này không chỉ giúp con tránh được áp lực tâm lý mà còn kích thích khả năng tự điều chỉnh số lượng thức ăn cần nạp vào cơ thể của bé. 2.4. Chú ý khoảng cách giữa các bữa ăn của trẻ Bố mẹ cần phải thiết kế giờ ăn của con một cách khoa học, tốt nhất là nên cách từ 4 – 5 tiếng vì: – Nếu khoảng cách giữa các bữa ăn của trẻ quá gần thì con sẽ chưa có cảm giác đói. – Nếu khoảng cách giữa các bữa ăn của trẻ quá xa hoặc bố mẹ để con đói thì sẽ làm tình trạng biếng ăn trở nên xấu đi vì bé đã cảm thấy mệt. Đặc biệt, bố mẹ phải lưu ý một điều là không được để trẻ nhỏ ăn vặt giữa các cữ để tránh làm xáo trộn giờ ăn của con. 2.5. Không sử dụng đồ ăn làm phần thưởng cho trẻ Việc sử dụng các món ăn vặt để làm phần thưởng cho bé là sai lầm cho nhiều bố mẹ khi giải quyết vấn đề “trẻ em biếng ăn phải làm sao?”. Bởi lẽ điều này sẽ khiến trẻ ăn đối phó vào bữa chính. Do đó, bố mẹ nên tìm những phần thưởng khác để khuyến khích con ăn ngoan như đọc truyện cho trẻ nghe, chơi cùng bé,… 2.6. Luôn kiên nhẫn với trẻ khi thử đồ ăn mới Việc giúp trẻ trải nghiệm những món ăn mới, đặc biệt là với những bé biếng ăn là điều không hề dễ dàng. Một trong những bí quyết tốt nhất để giải quyết vấn đề này là bố mẹ nên cùng con trải nghiệm. Khi thấy bố mẹ ăn ngon miệng thì trẻ sẽ tập theo. 2.7. Tham khảo ý kiến của bác sĩ Dinh dưỡng Ngoài việc thiết kế khẩu phần ăn của trẻ dựa vào tháp dinh dưỡng, bố mẹ cũng nên tham khảo ý kiến của bác sĩ Dinh dưỡng. Thông qua việc thăm khám và làm một số xét nghiệm, bác sĩ sẽ cho bố mẹ biết nguyên nhân khiến trẻ biếng ăn và nhu cầu dinh dưỡng của con ra sao. Từ đó, bố mẹ có thể điều chỉnh bữa ăn cho con một cách khoa học hơn. Bố mẹ nên cho trẻ đi khám dinh dưỡng khi con biếng ăn
thucuc
1,105
Các phương pháp điều trị trật khớp vai Khi bị trật khớp vai, phương pháp điều trị có thể là kéo nắn rồi băng bất động khoảng 2 - 4 tuần đối với trật khớp vai mới và dùng phẫu thuật điều trị đối với trật khớp vai cũ hoặc trật khớp vai tái đi tái lại. 1. Trật khớp vai là bệnh gì? Khớp vai là khớp có khả năng di động nhất và thường xuyên phải di chuyển theo nhiều hướng khác nhau nhất trong cơ thể. Khớp vai gồm ổ chảo của xương bả vai chứa chỏm cầu của xương cánh tay.Trật khớp vai xảy ra khi chỏm xương cánh tay bị trật khỏi ổ chảo xương bả vai.Người bị trật khớp vai có thể bị một phần hoặc hoàn toàn. Có nhiều người bị trật khớp vai tái đi tái lại nhiều lần. Một số nguyên nhân khiến khớp vai bị trật ra ngoài bao gồm:Do bị chấn thương khi đang chơi thể thao hoặc vận động.Do bị tai nạn xe cộ, đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra trật khớp vai.Do bị ngã cầu thang hoặc trượt ngã.Mang vác vật nặng đột ngột, sai tư thế sẽ có nguy cơ trật khớp vai cao. Tập luyện sai tư thế có thể gây ra tình trạng trật khớp vai Mặc dù trật khớp vai không gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh nhưng có thể gây đau, khó chịu. Tuy nhiên, mỗi người đều có thể kiểm soát tình trạng bằng cách giảm thiểu các yếu tố nguy cơ trên.Các triệu chứng của vai trật khớp có thể bao gồm:Biến dạng phần vai có thể nhìn thấy rõ bằng mắt thường; sờ vai thấy hõm khớp rỗng do chỏm xương cánh tay đã bật ra ngoài;Đau dữ dội ở khớp vai;Sưng hoặc bầm tím vùng vai, cánh tay;Không có khả năng di chuyển khớp vai.Trật khớp vai cũng có thể gây tê, ngứa ran ở gần vùng chấn thương. Cơ bắp tại vai có thể sẽ bị co thắt gây đau hơn.Biến chứng trật khớp vai thường xảy ra khi người bệnh không phát hiện ra tình trạng của bản thân và không có phương án điều trị kịp thời. Một số biến chứng trật khớp vai có thể xảy ra bao gồm:Trật khớp vai khiến động mạch nách có thể bị tắc do thương tổn lớp áo giữa và lớp áo trong.Các cơn đau khi bị trật khớp vai khiến những vận động ở vai bị kìm hãm, bởi khớp vai là một khớp có hoạt động lớn, đảm bảo các hoạt động linh hoạt, vận động của cơ thể như giữ thăng bằng, ném, nắm,...Biến chứng tổn thương thần kinh: khi trật khớp vai có thể gây tổn thương thần kinh, nhất là liệt dây thần kinh mũ. Khi bị biến chứng này, người bệnh sẽ bị mất cảm giác vùng cơ delta, sau khi nắn khớp vẫn không dạng được cánh tay. Nặng hơn có thể làm liệt hẳn đám rối thần kinh cánh tay.Thương tổn mạch máu. Gãy xương kèm theo Trật khớp vai gây ra những cơn đau dữ dội cho người bệnh Vỡ bờ ổ chảo. Thương tổn đai xoay vai. Người bị trật khớp vai nếu được điều trị đúng phác đồ và kịp thời thì sẽ nhanh chóng bình phục trở lại trạng thái bình thường. Tuy nhiên, khả năng bị trật khớp vai nhiều lần, tái đi tái lại rất dễ xảy ra nếu bạn hoạt động sai tư thế hoặc bị tổn thương thực thể bên trong khớp vai. 2. Bị trật khớp vai phải làm sao? Vậy khi bị trật khớp vai phải làm sao? Theo đó, trước khi đến bệnh viện, bạn nên hiểu rõ các bước chữa trật khớp vai tại nhà để tránh gặp di chứng sau này. Các bước xử lý bao gồm:Hạn chế di chuyển và cử động: Khi bị trật khớp vai, việc đầu tiên bạn nên làm là ngừng di chuyển hoặc cử động khớp vai để tránh tạo thêm lực lên khớp. Bởi các động tác lắc tay, xoay khớp hoặc nắn khớp có thể khiến khớp bị tổn thương; cơ, dây chằng, dây thần kinh và các mạch máu quanh khớp vai có thể bị ảnh hưởng nặng hơn so với ban đầu.Cố định khớp vai: Tiếp theo, bạn hãy dùng băng vải để cố định khớp vai nhằm nâng đỡ khớp bị tổn thương.Chườm mát: Chườm mát lên vùng khớp vai để làm dịu nhanh cơn đau và giảm sưng.Sau khi đã giảm đau thì bạn nên đến bệnh viện để kiểm tra khớp vai để được điều trị trật khớp vai phù hợp. Người bệnh có thể chườm mát giúp khắc phục tạm thời triệu chứng đau do trật khớp vai gây ra 3. Điều trị trật khớp vai Khi bị trật khớp vai, phương pháp điều trị có thể là kéo nắn rồi băng bất động khoảng 2 - 4 tuần đối với trật khớp vai mới và dùng phẫu thuật điều trị đối với trật khớp vai cũ hoặc trật khớp vai tái đi tái lại. Cụ thể:Nắn lại vai: Đây là cách chữa trật khớp vai phổ biến khi trật khớp mới và mức độ nhẹ, bác sĩ có thể nắn lại vai bị trật bằng một số thao tác nhẹ để giúp xương vai trở lại vị trí đúng. Tùy thuộc vào mức độ đau và sưng, bạn sẽ được chỉ định dùng thuốc đến khi xương vai trở lại vị trí ban đầu thì các triệu chứng sẽ được cải thiện ngay lập tức.Phẫu thuật: Bạn có thể sẽ phải làm phẫu thuật nếu khớp vai hoặc dây chằng yếu, có yếu tố mắc lại dù đã phục hồi và tăng cường chức năng. Trong một số trường hợp, có thể sẽ cần phẫu thuật nếu dây thần kinh hoặc mạch máu bị tổn thương. Cố định: phương pháp này sử dụng đai cố định để giữ vai ổn định trong vài tuần. Thời gian đeo đai cố định phụ thuộc vào tình trạng trật khớp vai của bạn.Thuốc: Bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau, giảm phù nề giúp cho bạn cảm thấy thoải mái trong khi chờ đợi khỏi bệnh.Phục hồi chức năng: Khi bạn được nẹp vai hoặc gỡ bỏ băng đeo, bạn sẽ bắt đầu quá trình phục hồi chức năng.Nếu tình trạng bệnh nhẹ, không ảnh hưởng đến các dây thần kinh lớn hoặc tổn thương bên trong khớp, khớp vai có thể sẽ được cải thiện trong một vài tuần. Nếu hoạt động quá sớm sau khi bị trật khớp vai thì có thể sẽ làm tổn thương khớp vai hoặc trật khớp thêm lần nữa. Phục hồi chức năng là một trong các phương pháp điều trị trật khớp vai hiệu quả hiện nay 4. Các phương pháp giúp kiểm soát và phòng ngừa trật khớp vai Giảm các hoạt động vùng vai: Khi bạn đã bị trật khớp vai, bạn không nên lặp lại các động tác làm tăng nguy cơ trật khớp, cố gắng tránh những cử động gây ra đau đớn. Không nâng vật nặng, đưa tay lên cao quá đầu cho tới khi khớp vai được cải thiện hoàn toàn.Chườm mát: Chườm mát quanh vùng vai để giúp giảm viêm, đau. Bạn nên sử dụng túi mát để chườm vết thương khoảng 15-20 phút. Nên chườm mát lặp lại nhiều lần trong ngày.Duy trì sự linh hoạt của khớp: Bạn nên thực hiện một số bài tập nhẹ nhàng theo sự chỉ dẫn của bác sĩ vật lý trị liệu. Việc này sẽ giúp duy trì phạm vi di chuyển ở vùng vai.Đối với những người khỏe mạnh, chưa bị trật khớp vai thì nên rèn luyện thân thể thường xuyên để hệ cơ bắp luôn săn chắc, các khớp hoạt động linh hoạt... Bác sĩ Lê Quang Minh đã được đào tạo tại các Trung tâm Chấn Thương Chỉnh hình lớn trong nước cũng như được đào tạo chuyên sâu về Thay khớp, Nội soi khớp, Phẫu thuật bàn tay... do các chuyên gia của Hội Chấn thương chỉnh hình Mỹ, Úc, Châu Âu giảng dạy. Là người có nhiều kinh nghiệm trong các lĩnh vực phẫu thuật. Hướng dẫn tập phục hồi chức năng khớp vai
vinmec
1,388
Hoang mang khi dương vật bị chảy mủ - nam giới cần xử trí ra sao? Tình trạng của “cậu nhỏ" ảnh hưởng rất lớn tới sức khỏe sinh sản của nam giới. Chính vì thế, nếu nhận ra những bất thường ở cơ quan này ví dụ như dương vật bị chảy mủ thì nam giới cần đi khám ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Bởi vì đây rất có thể là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý nguy hiểm tuyệt đối không nên xem thường. 1. Dương vật bị chảy mủ thường kèm theo những triệu chứng gì? Đối với nam giới thì dương vật đóng vai trò vô cùng quan trọng, có chức năng sinh sản, bài tiết nước tiểu và duy trì đời sống tình dục. Nếu dương vật bị chảy mủ thì người đàn ông phải hết sức lưu ý và cần theo dõi thêm các biểu hiện đi kèm như sau: Buổi sáng hay bị chảy mủ ở lỗ sáo: mủ có thể màu trắng hoặc vàng. Chất dịch này có khả năng xuất phát từ bàng quang, thận, tuyến tiền liệt, niệu quản hoặc niệu đạo; Dương vật đau nhức: nếu chảy mủ và có hiện tượng đau nhức dương vật thì rất có thể vi khuẩn đã tấn công vào nang tinh hoàn, lỗ sáo, tuyến tiền liệt,... ; Dương vật tấy đỏ kèm theo chảy mủ: khi bị chảy mủ, dương vật thường kèm theo triệu chứng sưng đỏ và xung quanh mọc các nốt sưng tấy, có thể kèm theo đau nhức hoặc không; Tiểu rắt, tiểu buốt, tiểu liên tục: mặc dù hay cảm thấy buồn tiểu nhưng mỗi lần đi thì lượng nước tiểu đào thải ra ngoài lại rất ít. Trong khi tiểu bệnh nhân sẽ cảm thấy đau nhức và nóng rát ở lỗ sáo, đau bụng dưới và đau khi xuất tinh. 2. Đọc tên các bệnh lý khi dương vật bị chảy mủ Dương vật bị chảy mủ có thể là biểu hiện của những bệnh lý sau đây: Bệnh nấm Chlamydia: căn bệnh nguy hiểm này thường lây truyền qua đường quan hệ tình dục. Thời gian ủ bệnh là trong vòng từ 1 - 3 tuần, sau đó bộc lộ các dấu hiệu gồm: tiết mủ trắng ở dương vật vào mỗi sáng, dịch có mùi hôi, đau tinh hoàn và đi tiểu hay bị đau nhức, đau vùng bụng dưới lan xuống háng và lưng; Bệnh nấm Candida: những khu vực có tính chất ẩm ướt trong cơ thể như cơ quan sinh dục, ống thực quản, miệng,... là nơi ưa thích của nấm Candida. Khi bị mắc bệnh này, nam giới sẽ xuất hiện những biểu hiện như: dương vật bị chảy mủ vàng hoặc trắng đục, mẩn đỏ và ngứa ngáy vùng bao quy đầu, nóng rát mỗi lần đi tiểu và đau khi giao hợp hoặc xuất tinh; Viêm bao quy đầu: phần lớn là do vệ sinh kém và có các biểu hiện như: sưng tấy, ngứa rát, nổi nốt nhỏ li ti thậm chí là loét bao quy đầu; dương vật bị chảy mủ màu trắng đục và có mùi hôi. Nếu để lâu tình trạng này có thể dẫn tới lở loét diện rộng, hoại tử bao quy đầu, thậm chí là bị ung thư; Bệnh lậu: là do vi khuẩn Neisseria Gonorrhoeae gây nên. Biến chứng của bệnh lậu bao gồm: viêm túi tinh, nhiễm trùng tinh hoàn, nhiễm trùng tụy,... Bệnh nhân có thể bị lậu cấp tính hoặc mạn tính với những dấu hiệu đặc trưng riêng như: dương vật bị chảy mủ, tiểu buốt có mủ, đau khi quan hệ hoặc khi xuất tinh, sốt cao,... ; Bựa sinh dục: là khi các tế bào chết và chất nhờn tích tụ dưới bao quy đầu và thường xuất hiện ở những nam giới chưa thực hiện cắt bao quy đầu. Mặc dù không hẳn là dương vật bị chảy mủ nhưng hai tình trạng này dễ gây nhầm lẫn cho người bệnh. Bựa sinh dục tuy lành tính nhưng nếu không được vệ sinh thường xuyên, đúng cách thì sẽ là ổ chứa vi sinh vật gây viêm nhiễm dương vật; Viêm đường tiết niệu: đây là bệnh phổ biến và có thể đem lại nguy cơ biến chứng cao: viêm đài bể thận, viêm bàng quang hay viêm niệu đạo nếu điều trị muộn. Một số biểu hiện điển hình đó là: sốt nhẹ, tiểu buốt, tiểu nhiều lần, đau lưng,... Ở giai đoạn nặng, dương vật có dấu hiệu bị chảy mủ, phát ra mùi hôi và có khả năng gặp phải các biến chứng nghiêm trọng; Viêm tiền liệt tuyến: khiến dương vật bị chảy mủ màu trắng đục, khó xuất tinh và khi xuất tinh được thì cảm thấy đau đớn, khó tiểu hoặc nước tiểu chảy ra yếu, nước tiểu hôi hoặc lẫn máu. Nên điều trị sớm để bệnh có cơ hội được chữa khỏi nhanh, vì nếu chuyển sang giai đoạn mạn tính thì có khi phải mất tới vài tháng mới điều trị được hết bệnh. 3. Nam giới cần xử trí ra sao trước tình trạng dương vật bị chảy mủ? Khi nhận ra các dấu hiệu của dương vật bị chảy mủ, tốt nhất nam giới hãy nhanh chóng đi khám để tìm ra nguyên nhân gây bệnh. Bên cạnh các triệu chứng lâm sàng, bác sĩ sẽ kết hợp với các kết quả xét nghiệm như xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm máu và dịch tiết từ dương vật để đưa ra kết luận chính xác. Dựa trên các nguyên nhân khiến dương vật bị chảy mủ, bác sĩ sẽ đề xuất các phương án điều trị cụ thể, phù hợp: Nếu nguyên nhân là do bị nhiễm trùng thì sẽ dùng thuốc kháng sinh để điều trị; Nguyên nhân là do bệnh lậu: kết hợp dùng thuốc và vật lý trị liệu để tăng hiệu quả của thuốc; Nếu là do bị viêm niệu đạo: kết hợp thuốc kháng sinh và thời gian điều trị có thể là khác nhau tùy vào nguyên nhân dẫn tới viêm niệu đạo; Trong trường hợp bị viêm bao quy đầu do bao quy đầu bị dài hoặc hẹp thì cần thực hiện cắt bao quy đầu. Như vậy, tình trạng dương vật bị chảy mủ tiết lộ nhiều vấn đề về sức khỏe sinh dục của cánh mày râu. Để hạn chế tối đa nguy cơ gặp phải hiện tượng này, hàng ngày nam giới cần vệ sinh vùng kín sạch sẽ và đúng cách, nếu có những dấu hiệu bất thường ở cơ quan sinh dục hãy kiêng quan hệ, tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ và tái khám đúng lịch hẹn.
medlatec
1,125
Thuốc rối loạn tiền đình - Giải pháp cho người chóng mặt kinh niên Rối loạn tiền đình là hiện tượng cơ thể bị mất khả năng giữ thăng bằng khiến người bệnh thường xuyên cảm thấy quay cuồng, chóng mặt, ù tai, hoa mắt, buồn nôn, đi đứng loạng choạng,... Để giải quyết tình trạng này, thuốc rối loạn tiền đình là biện pháp giúp người bệnh ổn định trạng thái cơ thể và quay trở về cuộc sống bình thường. 1. Tìm hiểu về rối loạn tiền đình Chức năng chính của hệ tiền đình là giúp cơ thể duy trì được trạng thái thăng bằng khi di chuyển và vận động như cúi người, xoay đầu, đi đứng,... Những động tác này đều là do các nhóm thần kinh trong não chỉ huy. Rối loạn tiền đình chính là nguyên nhân gây ra các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, mất thăng bằng, chóng mặt, muốn ngã, ngồi yên một chỗ vẫn thấy mọi vật xung quanh đang quay cuồng, mệt mỏi, yếu, dễ ngất xỉu,... Mọi lứa tuổi đều có thể bị rối loạn tiền đình nhưng gặp nhiều nhất ở người trưởng thành. Tuổi càng cao nguy cơ bị rối loạn tiền đình càng lớn. Sau đây là một số đối tượng dễ gặp phải tình trạng này: Nhân viên văn phòng thường xuyên phải làm việc với máy tính; Người phải chịu áp lực công việc lớn, môi trường làm việc ồn ào, ít vận động, ít di chuyển,... ; Bệnh nhân bị thoái hóa đốt sống cổ chèn ép vào động mạch cổ, từ đó gây cản trở tuần hoàn máu lên não gây rối loạn tiền đình. 2. Phương pháp điều trị chứng rối loạn tiền đình Hiện vẫn chưa có thuốc điều trị dứt điểm chứng rối loạn tiền đình và chủ yếu cần phải tập trung tìm hiểu căn nguyên gây bệnh để điều trị. Nếu người bệnh xuất hiện các triệu chứng bất thường như đi đứng chệnh choạng, ù tai, chóng mặt nghi ngờ dấu hiệu của rối loạn tiền đình thì cần đi khám ngay để được xác định và điều trị nguyên nhân từ sớm. Khi thăm khám bác sĩ có thể sẽ tiến hành khảo sát hệ mạch đốt sống thân nền. Trên thực tế có khoảng 30% các trường hợp bị hẹp tắc động mạch thân nền gây nhồi máu tiểu não, thân não với triệu chứng cảnh báo là rối loạn tiền đình trong thời gian dài trước đó. Dưới đây là một số loại thuốc rối loạn tiền đình được sử dụng phổ biến hiện nay: Thuốc kháng Histamin: bao gồm scopolamine, dimenhydrinate hoặc promethazine,... có tác dụng cải thiện tình trạng buồn nôn, chóng mặt nhưng lại khiến người bệnh có cảm giác buồn ngủ ngây ngất. Trong nhóm thuốc kháng Histamin thế hệ 1 có thuốc Cinnarizin thường áp dụng để điều trị triệu chứng chóng mặt, choáng váng, ù tai, hạn chế tình trạng say tàu xe. Tuy nhiên thuốc cũng tồn tại một số tác dụng phụ như gây buồn ngủ, mệt mỏi và rối loạn tiêu hóa nên người bệnh hãy dùng thuốc sau khi ăn no để hạn chế những tác dụng này. Thuốc giúp khắc phục tình trạng chóng mặt, buồn nôn: Acetyl leucin là một loại hoạt chất thường được ứng dụng trong các trường hợp buồn nôn, đau đầu, hoa mắt, chóng mặt. Lưu ý rằng bệnh nhân không được dùng thuốc mà chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa vì thuốc này có thể tương tác với thuốc khác; Nhóm thuốc ức chế canxi: Flunarizin trong nhóm thuốc này có công dụng giảm thiểu triệu chứng đau nửa đầu, chóng mặt hay thiểu năng tuần hoàn não. Nhưng thuốc cũng có tác dụng phụ là gây buồn ngủ rũ rượi, rối loạn tiêu hóa, nguy cơ trầm cảm, tác động tới hệ thần kinh và làm tăng các triệu chứng ở người bệnh Parkinson. Vì vậy đây là thuốc cần được kê đơn và chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa, bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý dùng thuốc; Nhóm benzodiazepines: đây là nhóm thuốc an thần có tác dụng giảm thiểu cảm giác lo lắng, giúp trấn tĩnh và ổn định tinh thần cho bệnh nhân nên có thể dùng được trong những ngày đầu. Nhưng không nên dùng thuốc này trong thời gian dài vì có khả năng sẽ khiến bệnh nhân bị lệ thuộc vào thuốc nên cần phải được kiểm soát quá trình sử dụng khi kê đơn. Hỗ trợ điều trị tăng tuần hoàn máu não: có thể dùng thêm piracetam, ginkor giloba,... Trong trường hợp bệnh nhân bị chóng mặt kèm theo các triệu chứng dưới đây thì nên đi khám để được chẩn đoán xác định bệnh: Mờ mắt, nhìn đôi, nhìn sự vật không rõ, thậm chí là mất thị lực; Đau đầu đột ngột; Giảm thính giác; Nói khó khăn; Mất định hướng về không gian, thời gian; Lảo đảo, chóng mặt, muốn ngã,... ; Đau thắt ngực, nhịp tim không bình thường,... Cần phải hết sức cảnh giác trước những dấu hiệu này vì đây có thể là triệu chứng của các bệnh lý nghiêm trọng như bệnh tim mạch, đột quỵ não, bệnh u não, Parkinson, bệnh đa xơ cứng,... Đối với việc điều trị chứng rối loạn tiền đình thì đa phần là sử dụng biện pháp nội khoa và phải tuân thủ chặt chẽ những hướng dẫn của bác sĩ về thời gian sử dụng thuốc. Bệnh nhân không được tự quyết định tăng giảm liều lượng, bỏ thuốc, đổi loại thuốc hay điều trị bằng phương pháp dân gian truyền miệng chưa được khoa học kiểm chứng về hiệu quả vì có thể khiến tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn. 4. Gợi ý cách phòng ngừa cơn chóng mặt kịch phát do rối loạn tiền đình Để tránh xảy ra các cơn chóng mặt cấp tính, bệnh nhân nên ghi nhớ những lưu ý sau: Không ngồi liên tục hàng giờ liền ở một vị trí (nhất là ngồi trước máy vi tính); Không nên ngồi xuống, đứng lên hoặc xoay cổ đột ngột; Hạn chế đọc sách báo hoặc quay ngang quay ngửa khi đang ngồi trên tàu xe; Không nên leo trèo lên những vị trí quá cao; Giữ tinh thần thoải mái, ổn định không nên quá lo âu, căng thẳng, hoảng hốt,... ; Khi cảm thấy bị chóng mặt nên từ từ ngồi hoặc nằm xuống để nghỉ ngơi; Nên tránh tiêu thụ những loại đồ ăn, thức uống quá mặn hoặc quá ngọt vì sẽ làm cơ thể và bộ phận tai trong dễ bị tích nước. Khi thành phần thể tích dị của tai trong có sự thay đổi sẽ làm khởi phát các cơn chóng mặt; Hạn chế việc dùng các loại đồ uống có cồn hay cà phê vì sẽ làm nghiêm trọng hơn tình trạng ù tai, gây mất nước do lợi tiểu. Đặc biệt nên giảm tần suất sử dụng những loại đồ ăn, đồ uống chứa acid amin tyramine như gan gà, rượu vang đỏ, chuối, sữa chua, chocolate, quýt, cam, phomai, quả sung và các loại hạt,... ; Từ bỏ thói quen hút thuốc lá vì hàm lượng chất nicotine khổng lồ có trong điếu thuốc sẽ hủy hoại thành mạch máu, giảm lưu lượng máu chảy tới vùng tai trong và gây biến chứng tăng huyết áp; Nếu bạn đang sử dụng thuốc có chứa thành phần aspirin thì cần thông báo cho bác sĩ vì chúng khiến tai dễ bị ù, còn thuốc chứa steroids thì khiến cơ thể bị giữ nước nhiều hơn, từ đó gây rối loạn điện giải. Trên đây là một số gợi ý về các thuốc rối loạn tiền đình. Hy vọng rằng sau khi nghiên cứu các thông tin trong bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về hội chứng rối loạn tiền đình và những loại thuốc phổ biến hiện nay giúp hỗ trợ điều trị tình trạng này. Khi cơ thể xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào của rối loạn tiền đình thì bạn nên đi khám để được bác sĩ kiểm tra và có chỉ định dùng thuốc phù hợp.
medlatec
1,363
Cách tốt nhất để phát hiện sớm ung thư cổ tử cung Ung thư cổ tử cung là bệnh ung thư hàng đầu thường gặp ở phụ nữ, tỷ lệ tử vong cao. Tuy nhiên, đây là một trong số ít bệnh ung thư có thể dễ dàng phát hiện bằng các xét nghiệm đơn giản với cơ hội thành công cao. Ung thư cổ tử cung có thể dễ dàng phát hiện thông qua các xét nghiệm đơn giản. Tỷ lệ tử vong do ung thư cổ tử cung trong những năm qua tại các nước phát triển đã giảm đáng kể, nhờ nhận thức tầm soát ung thư cổ tử cung được nâng cao, tăng cơ hội phát hiện bệnh sớm và thành công. Tuy nhiên, tại Việt Nam, tỷ lệ ung thư cổ tử cung ngày càng gia tăng, do nhiều phụ nữ không có thói quen sàng lọc bệnh định kỳ. Phát hiện sớm bệnh bằng xét nghiệm đơn giản Xét nghiệm Pap smear (Papanicolaou smear) Là xét nghiệm tế bào học để tìm những tế bào bất thường trong lớp biểu mô cổ tử cung, nhằm phát hiện sớm ung thư cổ tử cung. Trong xét nghiệm này, bác sĩ sẽ dùng mỏ vịt để mở rộng âm đạo phụ nữ, sau đó sẽ lấy một số mẫu mô ở cổ trong và cổ ngoài của tử cung và quan sát dưới kính hiển vi. Xét nghiệm HPV Phát hiện sự hiện diện của u nhú ở người, một loại virus có thể dẫn đến sự phát triển của mụn cóc sinh dục, hoặc dẫn tới sự thay đổi các tế bào cổ tử cung hoặc ung thư cổ tử cung. Nhiễm HPV là tình trạng rất phổ biến ở những người đã quan hệ tình dục và hầu hết tự biến mất và không gây ra vấn đề nào. Tuy nhiên, một số ít trường hợp nhiễm một số loại HPV có nguy cơ cao dẫn tới sự thay đổi tế bào và ung thư cổ tử cung. HPV 16 và HPV 18 là nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung, được tìm thấy trong hơn 99% trường hợp ung thư cổ tử cung. Cách thức thực hiện tương tự xét nghiệm Pap smear. Xét nghiệm HPV giúp phát hiện virus HPV – làm tăng khả năng thay đổi tế bào cổ tử cung, dẫn tới ung thư Khi nào nên sàng lọc ung thư cổ tử cung? Theo các bác sĩ, phụ nữ trong độ tuổi từ 21 – 29 nên làm xét nghiệm Pap 3 năm 1 lần, và không cần phải làm xét nghiệm HPV, trừ khi kết quả Pap bất thường. Phụ nữ trong độ tuổi từ 30 – 65 nên kết hợp xét nghiệm Pap và xét nghiệm HPV cùng lúc, 5 năm 1 lần hoặc xét nghiệm Pap 3 năm 1 lần. Phụ nữ trên 65 tuổi và những xét nghiệm trước đó đều bình thường thì có thể dừng tầm soát ung thư cổ tử cung. Những phụ nữ đã từng bị chẩn đoán tiền ung thư cổ tử cung và đã xử trí thì nên tiếp tục sàng lọc. Những phụ nữ đã phẫu thuật loại bỏ tử cung và cổ tử cung và không có tiền sử ung thư cổ tử cung hoặc tiền ung thư cổ tử cung thì không cần phải tầm soát. Những phụ nữ đã tiêm phòng HPV vẫn nên thực hiện theo các khuyến nghị sàng lọc cho nhóm tuổi của mình. Những phụ nữ có nguy cơ cao đối với bệnh ung thư cổ tử cung (bao gồm những người bị nhiễm HIV, ghép tạng, hoặc tiếp xúc với thuốc DES) có thể cần phải kiểm tra thường xuyên hơn. Vì vậy, những phụ nữ này nên nói chuyện với bác sĩ để được tư vấn cụ thể. Ngoài ung thư cổ tử cung, các bệnh ung thư khác phụ nữ nên sàng lọc như ung thư vú, ung thư phổi, ung thư đại trực tràng, ung thư đường tiêu hóa, ung thư buồng trứng,… Ngoài ung thư cổ tử cung, phụ nữ, đặc biệt là trên 40 tuổi nên tầm soát định kỳ các bệnh khác như ung thư vú, buồng trứng, phổi, đại trực tràng… Khi có nghi ngờ ung thư, hoặc bị chẩn đoán ung thư, người bệnh được tư vấn điều trị trực tiếp với các bác sĩ Singapore đang hợp tác tại đây.
thucuc
742
Bệnh động kinh cục bộ: phân loại và biểu hiện  Tỷ lệ người mắc bệnh động kinh trên thế giới hiện nay theo ước tính chiếm khoảng 0.5 đến 0.8% dân số. Gồm hai loại là động kinh cục bộ và động kinh toàn thể. Cùng tìm hiểu bài viết để biết về động kinh cục bộ và những biểu hiện của căn bệnh này.  1. Phân loại bệnh động kinh cục bộ Cơn động kinh cục bộ được phân thành hai nhóm là: động kinh cục bộ đơn giản (không gây ra rối loạn ý thức) và động kinh cục bộ phức tạp (có xảy ra rối loạn ý thức). Ý thức chỉ là một đặc điểm quan trọng của cơn động kinh. Nhưng là một điểm quan trọng mang tính thực hành để sử dụng nó như công cụ phân loại cơn động kinh. Với khởi phát cục bộ, một kiểu động kinh có thể bao gồm các mức độ ý thức khác nhau. 1.1 Bệnh động kinh cục bộ không gây rối loạn ý thức Còn ý thức có nghĩa rằng một người nhận biết được bản thân họ và môi trường xung quanh khi xảy ra cơn động kinh, kể cả khi họ bất động. Cơn động kinh còn ý thức (kèm hay không kèm các phân nhóm phụ của nó) tương ứng với thuật ngữ trước đó “động kinh từng phần đơn giản”. 1.2 Bệnh động kinh cục bộ gây rối loạn ý thức Một cơn động kinh  kèm suy giảm ý thức (kèm hay không kèm các phân nhóm phụ của nó). Tương ứng với thuật ngữ trước đó “động kinh cục bộ phức tạp”. Suy giảm ý thức trong bất kì giai đoạn nào của cơn động kinh làm nó trở thành cơn động kinh cục bộ suy giảm ý thức. Phân loại bệnh động kinh. 2. Những cách phân loại khác Thêm vào đó, động kinh cục bộ còn được phân nhóm nhỏ với triệu chứng vận động và không vận động và các triệu chứng tại thời điểm khởi phát. Nếu cả triệu chứng vận động và không vận động hiện diện tại thời điểm khởi phát động kinh, triệu chứng vận động thường sẽ ưu thế, trừ khi triệu chứng không vận động (ví dụ, cảm giác) nổi trội. Bảng phân loại cho từng cơn động kinh riêng biệt có thể dừng lại ở nhiều mức: động kinh “khởi phát cục bộ” hay “khởi phát toàn thể”, không có thêm thông tin khác, hay “cơn động kinh cục bộ cảm giác”, “cơn động kinh cục bộ vận động”, “cơn cục bộ co cứng”, hay “cơn cục bộ vận động tự động”, và tiếp tục như thế. Các yếu tố phân loại thêm vào được khuyến khích, và việc sử dụng chúng có thể dựa trên kinh nghiệm và mục đích của người phân loại cơn động kinh. Thuật ngữ khởi phát cục bộ hay khởi phát toàn thể dành cho mục đích phân nhóm. Không thể suy luận rằng mỗi loại động kinh tồn tại trong cả 2 nhóm; cơn vắng trong phân loại khởi phát toàn thể không ngụ ý sự tồn tại của “cơn vắng cục bộ”. 3. Các loại cơn động kinh mới Một số dạng động kinh được mô tả trước đó như các cơn động kinh toàn thể đơn thuần nay xuất hiện dưới dạng những cơn động kinh có khởi phát cục bộ, toàn thể hay không rõ khởi phát. Những nhóm này bao gồm cơn co thắt dạng động kinh, cơn co cứng, cơn co giật, cơn mất trương lực và cơn giật cơ. Danh sách các hành vi vận động tạo thành các loại động kinh thường gặp nhất là cơn cục bộ vận động, nhưng các dạng ít gặp hơn, ví dụ: co cứng- co giật cục bộ, có thể gặp phải. Cơn cục bộ vận động tự động, cơn thần kinh thực vật, cơn ngưng hành vi, cơn nhận thức, cơn xúc cảm và cơn tăng vận động là các kiểu cơn động kinh mới. Cục bộ thành co cứng co giật hai bên là dạng mới thay cho cơn toàn thể hóa thứ phát. Cơn động kinh với giật cơ mi mắt có thể được xếp loại một các hợp lý vào phân nhóm vận động, nhưng từ khi giật cơ mi mắt là một đặc điểm đáng chú ý của cơn vắng, cơn động kinh kèm giật cơ mi mắt được xếp vào bảng phân loại không vận động/ cơn vắng. Cơn động kinh kèm giật cơ mi mắt hiếm khi biểu hiện là đặc điểm cục bộ. Tương tự, cơn giật cơ cơn vắng có khả năng có cả đặc điểm của cơn vắng và cơn vận động, và có thể được xếp vào một nhóm khác. Cơn co thắt là cơn động kinh có biểu hiện phân loại cục bộ, toàn thể và không rõ khởi phát và sự khác nhau giữa các nhóm có thể cần bản ghi điện não video. Dấu hiệu bênh động kinh 4. Bệnh động kinh cục bộ khởi phát như thế nào? 4.1 Đối với cơn động kinh đơn giản Người bệnh có thể thay đổi về thị giác, thính giác, khứu giác, xúc giác. Nhưng không làm mất ý thức. Thông thường, cơn co giật sẽ xuất phát từ sự co thắt không kiểm soát của các nhóm cơ trên cơ thể. Chẳng hạn như tay, chân. Người bệnh sẽ bắt đầu xuất hiện cảm giác như ngứa ngáy, chóng mặt. 4.2 Đối với cơn động kinh phức tạp Người bệnh mất ý thức hoặc thay đổi ý thức. Các biểu hiện trên lâm sàng có thể diễn tả như sau: người bệnh nhìn chằm chằm, không tương tác với môi trường bên ngoài, không hiểu người xung quanh nói gì, có những hành vi lặp đi lặp lại như nhai, nuốt. 5. Chẩn đoán và điều trị bệnh động kinh 5.1 Chẩn đoán Lâm sàng: Căn cứ vào triệu chứng lâm sàng, thông qua việc thăm khám ban đầu và hỏi người bệnh. Tiền sử bệnh của bệnh nhân. Một số bài tập kiểm tra thần kinh, kiểm tra hành vi, ý thức, khả năng vận động của cơ thể, tinh thần,.. sẽ giúp bác sĩ khách quan hơn trong việc chẩn đoán và xác định lại động kinh mà người bệnh mắc phải. Cận lâm sàng: Xét nghiệm công thức máu, điện não đồ EEG (giúp phát hiện bất thường ở não) có ý nghĩa trong chẩn đoán bệnh động kinh, điện não đồ, chụp cắt lớp vi tính CT hoặc chụp cộng hưởng từ MRI. Việc chẩn đoán người bệnh thuộc loại động kinh nào sẽ có ý nghĩa vô cùng quan trọng để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả. Hỗ trợ chẩn đoán bệnh động kinh thông qua chụp cộng hưởng từ MRI não 5.2 Điều trị bệnh Điều trị bằng thuốc: thuốc chống co giật (làm giảm tần suất và cường độ của cơn co giật). Kết hợp sử dụng với các loại thuốc khác. Thuốc cần tuân thủ sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được lạm dụng thuốc. Đây là phương pháp thường được ưu tiên sử dụng. Điều trị bằng phẫu thuật: kích thích não bộ bằng cách cấy điện cực vào bên trong não.
thucuc
1,243
Nội soi tìm dị vật trong khớp gối Dị vật trong khớp gối là những mảnh xương, sụn di chuyển trong khớp gối. Phẫu thuật nội soi khớp gối giúp phát hiện và loại bỏ các dị vật bên trong khớp, giảm đau đớn, khó chịu cho bệnh nhân. 1. Cấu tạo của khớp gối Khớp gối đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong chuyển động cơ thể Khớp gối đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong chuyển động cơ thể. Cấu tạo của khớp gối gồm:Mặt khớp: Gồm 2 mặt khớp, đó là mặt khớp lồi cầu đùi - mâm chày và mặt khớp giữa lồi cầu đùi - bánh chè. Giữa mặt khớp lồi cầu đùi và mâm chày có cấu trúc sụn là sụn chêm. Sụn chêm có chức năng giảm gốc khi sụn khớp lồi cầu đùi và mâm chày tiếp xúc trong quá trình vận động. Bên cạnh đó, sụn chêm còn có tác dụng giữ cho khớp gối vững vàng khi vận động;Phương tiện nối khớp: Bao khớp (che chở, bảo vệ khớp) và dây chằng (dây chằng trong, ngoài, chéo trước và chéo sau, giúp giữ vững khớp khi thực hiện động tác);Bao hoạt dịch: Toàn bộ khớp gối được bao phủ bởi một lớp màng hoạt dịch có tác dụng tiết ra dịch khớp với lượng vừa đủ để bôi trơn quá trình vận động của khớp gối. Đồng thời, màng hoạt dịch còn có tác dụng chống viêm nhiễm. 2. Dị vật trong khớp gối là gì? Dị vật trong khớp gối là những mảnh xương, sụn hoặc cả hai, di chuyển tự do trong khớp. Có thể chia dị vật trong khớp gối thành 3 loại chính:Dị vật là các mảnh sụn: Do chấn thương gây ra vỡ sụn khớp hoặc do thoái hóa khớp gối;Dị vật là các mảnh xương sụn: Gây ra bởi chấn thương gãy xương, viêm xương sụn bóc tách, thoái hóa khớp hoặc u màng hoạt dịch lành tính;Dị vật là tổ chức xơ sợi: Do hậu quả của chảy máu trong khớp hoặc hoại tử các tế bào màng hoạt dịch, thường đi kèm lao khớp, thoái hóa khớp hoặc viêm khớp dạng thấp.Biểu hiện khi có dị vật trong khớp gối là bệnh nhân thấy đau khớp gối, sưng nề gối, có dấu hiệu kẹt khớp gối, có tiếng lạo xạo trong khớp khi cử động.Để chẩn đoán dị vật trong khớp gối, bệnh nhân thường được chỉ định chụp X-quang, CT Scanner hoặc chụp khớp cản quang. Chụp cộng hưởng từ (MRI) cũng có thể được thực hiện để chẩn đoán các tổn thương kèm theo. 3. Phương pháp điều trị dị vật trong khớp gối Mỗi trường hợp dị vật khớp gối đều cần được xác định rõ nguyên nhân gây dị vật khớp Để có phác đồ điều trị hợp lý, mỗi trường hợp dị vật khớp gối đều cần được xác định rõ nguyên nhân gây dị vật khớp. Với dị vật khớp nhỏ, người bệnh chỉ cần theo dõi và dùng thuốc điều trị triệu chứng. Với dị vật khớp gối đã gây ra các triệu chứng như đau nhiều, kẹt khớp,... thì cần được loại bỏ.Có 2 phương pháp phẫu thuật loại bỏ dị vật trong khớp gối là phẫu thuật mở và phẫu thuật nội soi. Phẫu thuật mở thường chỉ được áp dụng đối với số ít trường hợp có dị vật rất lớn và ở phía sau khớp gối. Hầu hết các trường hợp sẽ được chỉ định phẫu thuật nội soi.Phẫu thuật nội soi khớp gối là một thủ thuật ngoại khoa cho phép bác sĩ quan sát rõ hình ảnh bên trong khớp gối để điều trị bệnh hiệu quả. Sau khi rạch một đường nhỏ và sử dụng dụng cụ kính soi khớp luồn vào bên trong khớp gối, bác sĩ phẫu thuật có thể nhìn thấy hình ảnh bên trong khớp được truyền lên màn hình lớn. Tiếp theo, bác sĩ sẽ sử dụng các dụng cụ chuyên biệt để gắp các mảnh di vật ra hoặc tán nhỏ các mảnh dị vật và hút ra ngoài phối hợp với bơm rửa khớp gối.Ưu điểm của phẫu thuật nội soi loại bỏ dị vật khớp gối:Ít xâm lấn, chỉ cần rạch da khoảng 0,5cm, ít làm tổn hại đến các mô;Sẹo nội soi nhỏ, thẩm mỹ hơn và thời gian phục hồi ngắn hơn mổ mở;Bệnh nhân ít đau, có thể ra viện sau 1 - 2 ngày và đi lại sau 3 - 5 tuần.Dị vật trong khớp gối gây nhiều triệu chứng đau đớn, khó chịu cho bệnh nhân. Vì vậy, khi có triệu chứng đau đớn, cứng khớp, bệnh nhân nên đi thăm khám để được chẩn đoán chính xác, điều trị kịp thời. Phương pháp phẫu thuật nội soi khớp gối giúp chẩn đoán và loại bỏ dị vật khớp gối, mang lại những kết quả vượt bậc, giúp bệnh nhân sớm phục hồi sức khỏe và khả năng đi lại sau điều trị.
vinmec
841
Vắc xin GC Flu có tác dụng gì, nên tiêm khi nào, ở đâu? Vắc xin GC Flu là loại vắc xin chuyên dùng để điều trị các bệnh cúm mùa, được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết chính xác tác dụng và nên tiêm vắc xin này khi nào, liều lượng ra sao, cần lưu ý những gì. 1. Vắc xin GC Flu có tác dụng gì? Vắc xin GC Flu hay còn được gọi là vắc xin cúm bất hoạt Influenza. Sử dụng vắc xin này có tác dụng bảo vệ cơ thể và ngăn ngừa các bệnh cúm. Bên cạnh đó, bất cứ ai cũng cần tiêm loại vắc xin này để phòng ngừa virus và tiêm đúng thời điểm. Vắc xin phòng bệnh cúm được khuyến cáo tiêm hàng năm, nhất là khi có mùa dịch hoành hành. Người chưa từng tiêm vắc xin nên đi tiêm theo chỉ định của bác sĩ và tiêm đủ liều. Bởi nếu tiêm không đủ, cơ thể suy giảm miễn dịch dễ để lại nhiều biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể tiêm vắc xin cúm GC Flu. Và những trường hợp đặc biệt này cũng cần đến sự tư vấn của các bác sĩ. 2. Liều tiêm vắc xin cúm GC Flu mang lại hiệu quả cao Vắc xin phòng các chủng cúm áp dụng trên cả người lớn và trẻ em. Tùy vào độ tuổi mà có liều tiêm phù hợp. Cụ thể như sau: Vắc xin GC Flu được chỉ định cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi, dùng 1 liều 0,5ml - tiêm bắp. Đối với trẻ em dưới 9 tuổi chua bị nhiễm virus cúm hay chưa từng tiêm vắc xin cúm trước đó, nên tiêm thêm liều thứ 2 cách liều thứ nhất 4 tuần. Vắc xin GC Flu thường được tiêm vào bắp tay nhưng trong 1 số trường hợp bắt buộc cũng có thể tiêm ở vị trí khác. Mũi tiêm nhắc lại sẽ được tiêm ở vị trí khác với mũi tiêm đầu tiên. 3. Những tác dụng phụ gặp phải khi tiêm vắc xin cúm GC Flu Khi tiêm vắc xin phòng ngừa bệnh cúm, kể cả người lớn và trẻ nhỏ đều gặp một vài tác dụng phụ không mong muốn. Thông thường, sau khi tiêm vắc xin cúm GC Flu bạn sẽ gặp phải tác dụng phụ sau: Cơ thể mệt mỏi, uể oải Có 1 số phản ứng tại chỗ như vị trí tiêm bị sưng tấy, đỏ, nổi mẩn đỏ và đau nhức nhẹ Các cơ bị đau nhức, khó chịu Bên cạnh đó, bạn sẽ gặp các dấu hiệu dễ nhầm lẫn như: Buồn nôn, nhức đầu, chóng mặt, sốt rét, rét run. Ngoài ra, ở một số người gặp phải những trường hợp dị ứng với thành phần chứa trong vắc xin. Bao gồm tình trạng: Phát ban, ngứa, nổi mề đay, đau tức ngực, đau họng, khó thở và khàn giọng. Trong một số trường hợp rất hiếm gặp, đặc biệt là chưa được kiểm tra sức khỏe kỹ trước khi tiêm thì có thể gặp phải những triệu chứng nặng. Ví dụ như: viêm não, dị ứng hoặc bị sốc phản vệ. Đừng quá lo lắng bởi những phản ứng này rất hiếm, gần như không xảy ra khi công tác kiểm tra trước khi tiêm được đảm bảo đúng theo quy chuẩn. Các tác dụng phụ kể trên nếu khiến bạn cảm thấy khó chịu và không hết sau vài giờ thì bạn không nên chủ quan. Để giải quyết các tác dụng phụ không mong muốn, bạn nên tìm đến bệnh viện để được bác sĩ thăm khám và xử trí kịp thời. 4. Những trường hợp thận trọng khi tiêm vắc xin Ngoài các đối tượng cần tiêm vắc xin kể trên, một vài trường hợp được chỉ định cần thận trọng trước khi tiêm vắc xin. Sau đây là những trường hợp cần được bác sĩ tư vấn cụ thể: Phụ nữ mang thai, đang dự định có thai hoặc đang trong giai đoạn cho con bú cần trao đổi thật kỹ. Người đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh, thuốc thảo dược, thuốc kê toa hoặc các loại thuốc không kê đơn. Đặc biệt vắc xin cúm dễ dàng tương tác với thuốc chứa Corticosteroids, làm suy giảm miễn dịch ảnh hưởng tới tác dụng của vắc xin. Người có hệ miễn dịch yếu, dễ phản ứng với các thành phần trong vắc xin. Nếu bạn có tiền sử các dấu hiệu dị ứng cũng nên cân nhắc trước khi đi tiêm vắc xin cúm GC Flu. Những người bị dị ứng với mọi sản phẩm từ thịt gà, trứng gà,... nên đặc biệt lưu ý điều này. Người có triệu chứng động kinh trong thời gian 1 năm trước khi tiêm Người bị rối loạn thần kinh Bên cạnh đó, người đang áp dụng chế độ ăn uống riêng biệt cũng cần trao đổi khi tiêm vắc xin này. 5. Dịch vụ tiêm vắc xin GC Flu chất lượng, an toàn và đáng tin cậy Khi cần đi tiêm bất kỳ loại vắc xin nào, bạn nên tìm hiểu thật kỹ cũng như lựa chọn dịch vụ uy tín, đáng tin cậy. Bởi tiêm vắc xin ở nơi kém chất lượng không những ảnh hưởng đến sức khỏe mà không mang lại tác dụng. Đối với vắc xin cúm không thể tiêm 1 lần là ngăn chặn virus cúm suốt đời. Do đó, hàng năm người lớn và trẻ em cần đi tiêm vắc xin để đảm bảo ngăn ngừa các chủng cúm lâu dài. Tiêm vắc xin trước hoặc đúng mùa dịch để giảm tải dịch bệnh hoành hành cũng như bảo vệ sức khỏe tốt nhất.
medlatec
957
Đau dạ dày nên ăn hoa quả gì thì an toàn và tốt Đau dạ dày nên ăn hoa quả gì? – Đây là câu hỏi mà có lẽ bất cứ bệnh nhân đau dạ dày nào cũng luôn băn khoăn, bởi chế độ ăn uống hàng ngày là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình điều trị căn bệnh này. Hãy cùng tham khảo một số loại hoa quả được các bác sĩ và chuyên gia về tiêu hóa khuyên dùng dưới đây nhé! Đau dạ dày nên ăn hoa quả gì? 1. Chuối Tuy có nhiều ý kiến trái chiều về việc người bị đau dạ dày có nên ăn chuối hay không nhưng chuối luôn là một cái tên đứng đầu trong danh sách những loại hoa quả tốt cho hệ tiêu hóa. Các nghiên cứu thực tế đã chỉ ra rằng, trong chuối có chứa hàm lượng lớn pectin – một loại chất xơ hòa tan giúp giảm thiểu các triệu chứng khó tiêu và táo bón. Ngoài ra chuối còn giúp cơ thể bổ sung kali, magie cùng vitamin C, B6, protein và các loại chất xơ khác. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất thì những người bị đau dạ dày chỉ nên ăn chuối đã chín kĩ, hạn chế ăn chuối tiêu và không nên ăn chuối khi bụng còn đói. 2. Bơ Bơ thật sự là một đáp án hoàn hảo để trả lời cho câu hỏi “Đau dạ dày nên ăn hoa quả gì”. Giống như chuối, quả bơ cũng chứa rất nhiều kali, chất xơ và các chất béo không bão hòa. Ăn bơ sẽ giúp bạn nhanh chóng xoa dịu các cơn đau dạ dày, hỗ trợ chữa lành các vết loét và tác động tích cực lên quá trình nhu động của ruột. Ăn bơ sẽ giúp bạn nhanh chóng xoa dịu các cơn đau dạ dày 3. Táo Một loại “hoa quả vàng” khác vô cùng thân thiện với hệ tiêu hóa chính là táo. Trong thành phần của táo rất dồi dào pectin, chất xơ, kali, các loại vitamin và enzyme có lợi cho cơ thể. Ăn táo mỗi ngày giúp thức ăn được chuyển hóa nhanh hơn, nhờ đó mà giảm tải áp lực lên dạ dày, hạn chế các cơn đau và các triệu chứng rối loạn tiêu hóa. 4. Đu đủ chín Nổi tiếng với hàm lượng dinh dưỡng cao, đu đủ cũng là một loại hoa quả mà người bị đau dạ dày nên thêm vào thực đơn ăn uống hàng ngày. Hai loại enzyme papain và chymopapain có trong đu đủ thuộc nhóm enzyme phân giải protein. Chúng có tác dụng phá vỡ protein thành peptide và axit amin để cơ thể hấp thụ dễ dàng hơn, đồng nghĩa với việc dạ dày cũng sẽ có nhiều thời gian để nghỉ ngơi hơn. Bên cạnh đó, đu đủ cũng giúp cân bằng axit trong dạ dày, làm dịu bớt các cơn trào ngược và giảm nguy cơ táo bón. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý chỉ nên lựa chọn đu đủ chín, tuyệt đối không ăn đu đủ xanh vì chất nhựa có trong đu đủ xanh sẽ bào mòn dạ dày và khiến cho tình trạng bệnh càng thêm nghiêm trọng. 5. Thanh long Thanh long là loại hoa quả nhiệt đới vô cùng phổ biến ở Việt Nam. Các nhà khoa học đã nghiên cứu và kết luận được rằng thanh long có chứa oligosaccarit – một loại carbohydrate có tác dụng kích thích, sản sinh và nuôi dưỡng các vi khuẩn có lợi cho đường tiêu hóa. Thanh long còn rất giàu chất xơ hòa tan và các chất chống oxy hóa, góp phần giảm viêm, trung hòa axit trong dạ dày và tác động tích cực lên quá trình tiêu hóa thức ăn. Chính vì vậy mà thanh long là loại hoa quả mà người bị đau dạ dày rất cần bổ sung hàng ngày. Thanh long góp phần trung hòa axit trong dạ dày và giúp tiêu hóa thức ăn 6. Ổi Ổi cũng là một ứng cử viên sáng giá về sự an toàn cho người bị đau dạ dày. Thành phần dinh dưỡng của ổi giống như một nguồn cung cấp dồi dào các vitamin C, A, B6, kali, magie và các chất xơ cho cơ thể. Mặt khác, lượng axit hữu cơ trong ổi rất thấp nên loại quả này hoàn toàn thích hợp cho bệnh nhân đau dạ dày nói riêng và đường tiêu hóa nói chung. Khi sử dụng ổi trong bữa ăn thường ngày, bạn cũng cần lưu ý không nên ăn quá nhiều, tránh ăn ổi còn xanh và nên loại bỏ hạt vì có thể sẽ gây ra hiện tượng khó tiêu và táo bón. Cách tốt nhất được các chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích là dùng nước ép ổi nguyên vỏ. 7. Lựu Một loại hoa quả khác cũng thường thấy ở vùng nhiệt đới như Việt Nam và rất an toàn cho người đau dạ dày chính là lựu. Trong quả lựu cũng chứa nhiều vitamin, protein và chất xơ. Loại quả này góp phần điều hòa nhu động ruột và làm giảm các cơn đau dạ dày trong thời gian ngắn nếu được dùng điều độ. Vì vậy, nếu bạn còn băn khoăn nên ăn quả gì thì đừng ngần ngại mà chọn lựu nhé! Lựu cũng là một loại quả rất an toàn cho người bị đau dạ dày 8. Dâu tây Dâu tây là một loại quả giàu vitamin C, giàu khoáng chất như kali, magie và đặc biệt là giàu chất xơ. Kết quả nghiên cứu thực tế cho thấy, trong mỗi quả dâu tây sẽ có khoảng 3 gram chất xơ. Như vừa đề cập ở trên, chất xơ có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tạo ra và nuôi dưỡng các vi khuẩn có lợi cho đường ruột. Mặt khác, dù hàm lượng carbohydrate trong dâu tây khá cao nhưng chúng hầu như tồn tại ở dạng đường đơn, dễ dàng được cơ thể hấp thụ và chuyển hóa nên bệnh nhân đau dạ dày cũng không gặp phải nguy cơ gia tăng lượng đường huyết nếu ăn dâu tây mỗi ngày. 9. Việt quất Loại quả cuối cùng nếu không được nhắc đến thì có thể coi là một thiếu sót lớn cho câu trả lời về “đau dạ dày nên ăn hoa quả gì”, đó chính là việt quất. Việt quất được ví như một loại “siêu thực phẩm” vì dồi dào dinh dưỡng nhưng lại chứa rất ít calo. Tương tự như dâu tây, việt quất có hàm lượng chất xơ vô cùng cao. Chất xơ trong việt quất thúc đẩy quá trình chuyển hóa thức ăn diễn ra nhanh và thuận lợi hơn, giúp dạ dày có thời gian điều tiết hoạt động và ngăn ngừa táo bón, nhưng với điều kiện bạn ăn một lượng vừa đủ. Bởi nếu ăn quá nhiều loại quả này, bạn có thể gặp phải một số tác dụng ngược như đầy bụng, khó tiêu. Không chỉ giới hạn là ăn trực tiếp, việt quất cũng rất thích hợp để chế biến thành sinh tố, mứt hoặc làm bánh. Bạn hoàn toàn có thể sáng tạo rất nhiều cách dùng khác nhau đối với loại quả đầy công dụng tuyệt vời này. Ngoài những cái tên đã được kể tên trên đây thì vẫn còn rất nhiều loại hoa quả thân thiện và tốt cho bệnh dạ dày và hệ tiêu hóa, miễn là bạn biết dùng chúng một cách hợp lý. Một số lưu ý về chế độ ăn uống khi bị đau dạ dày Bên cạnh việc chọn các loại hoa quả thân thiện và có lợi cho hệ tiêu hóa thì người bị đau dạ dày cũng cần ghi nhớ một vài lưu ý khác trong chế độ ăn uống nói chung, ví dụ như:
thucuc
1,347
Tìm hiểu nguyên nhân và cách phòng ngừa những dị tật ở trẻ sơ sinh Có một số ý kiến cho rằng: “Người mẹ khi mang thai uống thuốc Tây dẫn tới việc xuất hiện những dị tật ở trẻ sơ sinh”. Vậy bạn đã hiểu như thế nào về tình trạng dị tật bẩm sinh? Nguyên nhân gây ra là gì? Hãy cùng chúng tôi làm rõ vấn đề này qua bài viết sau đây nhé! 1. Những dị tật ở trẻ sơ sinh là gì? Những dị tật ở trẻ sơ sinh (hay còn được gọi với cái tên là dị tật bẩm sinh, bất thường bẩm sinh) là hiện tượng trẻ mới sinh ra nhưng đã xuất hiện một số triệu chứng bệnh. Những bệnh lý bẩm sinh đôi lúc có thể phát hiện ngay khi trẻ vừa chào đời nhưng đôi khi lại mất một vài năm mới phát hiện ra bởi bệnh tiềm ẩn bên trong cơ thể mà ban đầu gia đình không thể phát hiện được. Các dị tật bẩm sinh cũng có thể được nhìn thấy bằng mắt thường bởi sự phát triển bất thường ở ngoại hình, và cũng có những bệnh lý bẩm sinh về dị tật ở nội tạng nên cần đến sự chẩn đoán chính xác hơn từ các bác sĩ. Một số dị tật bẩm sinh thường gặp hiện nay là: Dị tật về tim, dị tật về các chi (tay và chân), dị tật về môi (môi chẻ hoặc hở hàm ếch), dị tật về não bộ (như hội chứng Down),... 2. Nguyên nhân dẫn tới những dị tật ở trẻ sơ sinh? Khi một đứa trẻ được sinh ra thì chắc hẳn ai ai cũng mong muốn bé có một cơ thể khỏe mạnh và không bị dị tật. Tuy nhiên, không ít trường hợp các bé mới chào đời đã không may mắn bị mắc phải một số chứng bệnh bẩm sinh. Nguyên nhân dẫn đến những dị tật ở trẻ sơ sinh có thể bắt nguồn từ: Vấn đề di truyền học: Gen chính là mầm mống của những biểu hiện dị tật bẩm sinh khi xuất hiện hiện tượng đột biến di truyền. Trong gia đình nếu có bất kỳ ai có chung huyết thống ở thế hệ trước nếu có tiền sử bị dị tật bẩm sinh thì khả năng cao các đời con cháu về sau cũng sẽ bị. Thậm chí, nếu bố và mẹ đều khỏe mạnh nhưng đời ông bà có xuất hiện dị tật thì đời các cháu cũng sẽ có nguy cơ. Ngoài ra, việc đứa trẻ được sinh ra từ những người có chung huyết thống hay cận huyết thống đều sẽ có nguy cơ cao bị dị tật bẩm sinh, thậm chí có nguy cơ tử vong. Các mẹ bầu bị mắc bệnh truyền nhiễm trong thời kỳ đầu mang thai như: bị nhiễm virus Herpes, Rubella, Cytomegalo,... Hay bị mắc bệnh tiểu đường thai sản, Lupus ban đỏ cũng sẽ là yếu tố có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm cho trẻ cũng như xuất hiện những dị tật bẩm sinh. Có rất nhiều nghiên cứu uy tín cho thấy chất phóng xạ, các loại hóa chất độc hại và các chất kích thích sẽ làm ảnh hưởng đến cả tình trạng sức khỏe của người mẹ cũng như gây ra những dị tật ở trẻ sơ sinh. Trong giai đoạn thai kỳ, việc người mẹ tiếp xúc trực tiếp hay gián tiếp với các loại chất độc hại từ không khí, nguồn nước hay các loại thực phẩm đều đem đến những tai họa cho sức khỏe hiện tại và về sau. Độ tuổi mang thai cũng sẽ là yếu tố gây dị tật cho trẻ sơ sinh. Những người phụ nữ có độ tuổi trên 35 và người đàn ông có độ tuổi trên 50 nếu thụ thai sẽ có nguy cơ khiến tình trạng trẻ sơ sinh bị dị tật cao hơn bình thường. Những dị tật ở trẻ sơ sinh cũng có thể bắt nguồn từ việc sử dụng thuốc điều trị bệnh trong thời kỳ mang thai mà không được sự tư vấn từ các y bác sĩ chuyên khoa sản. Đã có không ít trường hợp, mẹ bầu lạm dụng các loại thuốc kháng sinh, thuốc biệt dược để chữa bệnh trong khi không tham khảo bất kì ý kiến nào từ các bác sĩ. Không những ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe mẹ và thai nhi mà còn có thể gây ra các dị tật cho bé sau này. Ngoài ra, Trong giai đoạn đang mang thai các chuyên gia về y tế cũng khuyến cáo không nên chụp X-quang vì có thể gây ra dị tật nghiêm trọng cho trẻ. Đặc biệt, một số loại thuốc Tây được các chuyên gia khuyến cáo tuyệt đối không nên dùng khi mang thai như: Thuốc thuộc nhóm X (Thuốc an thần Thalidomide, thuốc tránh thai, thuốc điều trị trứng cá, thuốc chữa bệnh động kinh, thuốc chống ung thư,... ) và thuốc thuộc nhóm D (Category D. Dry). 3. Có thể phòng ngừa các dị tật ở trẻ sơ sinh như thế nào? Một em bé được sinh ra khỏe mạnh không bị dị tật cần đến sự quan tâm rất nhiều từ cả người bố lẫn người mẹ trong gia đình. Cả gia đình phải có những kiến thức cơ bản về các rủi ro có thể gặp phải cho các bé trước khi xác định mang thai. Đặc biệt ở người mẹ, ngoài việc tìm hiểu kỹ các thông tin hữu ích thì việc thực hiện các chế độ ăn uống khoa học, vệ sinh, sinh hoạt lành mạnh cũng sẽ cần được quan tâm chú ý. Những dị tật ở trẻ sơ sinh có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố như các bạn đã được biết ở trên, tuy nhiên, không phải lúc nào các bậc phụ huynh cũng tránh được hết những tác nhân đó. Vậy nên, khi có ý định mang thai hoặc đang mang thai thì các ông bố bà mẹ hãy tuân thủ tuyệt tối những lời khuyên từ các bác sĩ có chuyên môn, tuyệt đối không lạm dụng bất kỳ loại thuốc nào. Hiện nay, ngành y khoa đã có phương pháp sàng lọc dị tật bẩm sinh ở cả giai đoạn trước và sau khi sinh. Chính vì vậy, các bậc phụ huynh cũng nên tham khảo phương pháp này để có phương hướng giải quyết tốt nhất. Phương pháp sàng lọc dị tật trước khi sinh có 2 loại xét nghiệm chính là: Xét nghiệm sàng lọc đánh giá nguy cơ thai nhi sinh ra bị khuyết tật bẩm sinh hoặc rối loạn di truyền cụ thể. Sau khi sinh từ 3 - 7 ngày, trẻ sẽ được lấy máu gót chân để tiến hành xét nghiệm, nhằm tầm soát các bệnh như: suy giảm thính lực bẩm sinh, tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh, suy giáp bẩm sinh, thiếu men G6PD,... Xét nghiệm chẩn đoán để phát hiện việc em bé sẽ được sinh ra có bị khuyết tật hay rối loạn di truyền hay không.
medlatec
1,198
Dấu hiệu hoại tử khớp gối Hoại tử khớp gối là tình trạng bệnh nguy hiểm, có để dẫn tới nguy cơ tàn tật. Vì vậy, mỗi người cần nắm được các dấu hiệu của bệnh để kịp thời phát hiện, điều trị bệnh hiệu quả. 1. Hoại tử khớp gối là gì? Theo các bác sĩ, bệnh lý hoại tử xương khớp gối rất hiếm gặp, ít được phát hiện. Hoại tử vô mạch (hoại tử vô khuẩn) vùng xương thường gặp ở vùng khớp háng hơn là vùng lồi cầu đùi. Bệnh lý này không giống với thoái hóa khớp. Cơ chế của bệnh hoại tử khớp gối là tình trạng tiêu xương dưới bề mặt lớp sụn. Nếu để lâu không phát hiện và điều trị, bề mặt sụn bị lún xuống thì người bệnh sẽ bị đau đớn, khó chịu, khó đi lại.Nguyên nhân của tình trạng tiêu xương kể trên là do vùng xương ở khu vực khớp gối bị thiếu máu nuôi dưỡng, dẫn đến tiêu đi. Cơ chế của bệnh là tổn thương mạch máu cung cấp cho xương, dẫn tới xương bị tắc mạch, cuối cùng là hoại tử. Từ đó, bệnh gây phù, làm các tế bào xương xung quanh bị tăng áp lực.Hoại tử vô mạch ở khớp gối thường xuất hiện sau khi người bệnh gặp một chấn thương. Tuy nhiên, những người mắc các bệnh xương khớp khác hoặc bệnh nhân loãng xương cũng có thể gặp phải tình trạng này mà chưa từng trải qua chấn thương nào. 2. Dấu hiệu hoại tử khớp gối Khi bị hoại tử khớp gối, người bệnh có thể gặp phải một số triệu chứng như:Đau khớp gối, đau cả lúc không vận động;Khớp gối đau nhức khi thực hiện động tác duỗi thẳng, uốn cong đầu gối;Đi lại khó khăn.Các triệu chứng của bệnh không điển hình, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác ở vùng khớp gối nên thường bị bỏ sót. Hơn nữa, bệnh hoại tử khớp gối không thể phát hiện với phim chụp X-quang thông thường mà cần chẩn đoán thông qua phương pháp chụp cộng hưởng từ. 3. Hoại tử khớp gối có nguy hiểm không? Nếu phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, khi người bệnh bị phù thì bác sĩ sẽ tiến hành phẫu thuật khoan giảm áp để dịch xung quanh khớp gối thoát ra, giúp các tế bào xương chưa bị chết không tiếp tục bị hoại tử nữa. Do đó, với căn bệnh này thì việc phát hiện và điều trị bệnh sớm là rất quan trọng.Nếu phát hiện ở giai đoạn sớm, 2 hoặc 3 thì người bệnh sẽ được điều trị bảo tồn, không cần phải thay khớp gối, vẫn giữ được khớp gối. Trường hợp người bệnh đã bước sang giai đoạn 4 - giai đoạn rất nặng của tiêu xương dưới sụn, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời thì bệnh nhân có thể bị tàn phế. Ở giai đoạn này, do vùng hoại tử nhiều, vỡ cấu trúc khớp nên bệnh nhân buộc phải thay thế khớp gối toàn phần. Sau đó, người bệnh cần một thời gian nữa để phục hồi chức năng vận động.Theo các nghiên cứu trên thế giới, bệnh hoại tử vô khuẩn vùng xương thường gặp ở nam giới nhiều hơn so với phụ nữ, tỷ lệ ở người trên 50 tuổi là khoảng 4%, người trên 60 tuổi là khoảng 9%. Tuy nhiên, đây là căn bệnh dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khớp gối khác như: Thoái hóa khớp, rách sụn chêm khớp gối ở người cao tuổi, người chơi thể thao,... nên thường bị bỏ sót. Mặc khác, nếu người bệnh không được thăm khám bởi các bác sĩ chuyên khoa thì cũng dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý về khớp khác, khiến bệnh tiến triển nặng hơn.Do đó, những người trên 40 tuổi nếu xuất hiện triệu chứng đau khớp gối về đêm và sáng, đau tăng lên khi đứng hoặc đi lại thì nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa để phát hiện bệnh sớm và điều trị hiệu quả. Với những người trung niên từ 40 - 50 tuổi trở lên, mức độ mất khoáng chất trong xương tăng lên, nguy cơ mắc bệnh xương khớp và hoại tử xương cũng tăng. Nếu thấy xuất hiện các dấu hiệu này, người bệnh nên đi thăm khám ở các bác sĩ chuyên khoa để chẩn đoán, điều trị bệnh hiệu quả.Hoại tử khớp gối là tình trạng hiếm gặp nhưng có thể gây đau đớn, tổn thương khớp vĩnh viễn hoặc tàn tật nếu không được phát hiện, chữa trị kịp thời. Do đó, người trung tuổi nên đi thăm khám định kỳ để kịp thời phát hiện các vấn đề xương khớp của mình và điều trị can thiệp ngay từ sớm.
vinmec
819
Tăng nhịp tim ở trẻ nhỏ được xem là tim đập nhanh Có nhiều nguyên nhân dẫn tới tình trạng tim đập nhanh ở trẻ nhỏ. Nguyên nhân Một số bênh lý có thể khiến tim phải hoạt động nhiều hơn để cung cấp oxy cho cơ thể. Nhịp tim của trẻ sẽ tăng lên khi trẻ tập thể dục hoặc chạy nhảy chơi đùa. Sốt cũng là nguyên nhân có thể khiến tim đập nhanh do nhu cầu năng lượng của các cơ quan tăng lên trong giai đoạn bệnh. Căng thẳng, đặc biệt là sự sợ hãi và lo lắng, cũng có thể gây ra nhịp tim cao. Những trường hợp trẻ bị khó thở do hen suyễn, các bệnh do virus như viêm thanh quản hoặc dị ứng, cha mẹ cũng có thể nhận thấy nhịp tim trẻ tăng lên. Cân nhắc Chế độ ăn uống hàng ngày cũng có thể ảnh hưởng đến nhịp tim của trẻ. Nhiều trường hợp trẻ mới tập đi bị thiếu sắt, dẫn tới thiếu máu – tình trạng đặc trưng bởi sự thiếu hụt của các tế bào máu đỏ.  Do các tế bào máu đỏ mang oxy ít hơn bình thường, trái tim của bé cần phải làm việc chăm chỉ hơn để cung cấp oxy cho não. Nếu con của bạn thường xuyên kinh nghiệm nhịp tim nhanh, điều quan trọng là phải tìm ra nguyên nhân. Nhận biết Nếu con của bạn thường xuyên kinh nghiệm nhịp tim nhanh, điều quan trọng là phải tìm ra nguyên nhân. Viện Tim mạch Mỹ cho thấy việc điều trị các rối loạn nhịp – hoặc nhịp tim bất thường – ở trẻ em phụ thuộc vào nguyên nhân. Nếu nhịp xoang nhanh sinh lý, do tập thể dục… không cần phải điều trị y tế. Tuy nhiên nếu tim nhanh bất thường do các bất thường ở tim có thể cần điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật.
thucuc
320
Bệnh đa xơ cứng và bộ não của bạn: 10 cách để duy trì sự nhạy bén Bệnh đa xơ cứng là một bệnh lý của hệ thần kinh trung ương gây tổn thương não, tủy sống và các dây thần kinh thị giác do sự hoạt động bất thường của hệ thống miễn dịch. Theo đó, các ảnh hưởng của bệnh đa xơ cứng do tổn thương trong não sẽ khiến người bệnh suy giảm trí nhớ, rối loạn ngôn ngữ và khả năng giải quyết vấn đề. Vì vậy, ngay từ khi phát hiện các dấu hiệu đa xơ cứng thần kinh, bên cạnh điều trị chuyên biệt, việc áp dụng các biện pháp luyện tập trí não sẽ duy trì sự nhạy bén lâu dài hơn. 1. Thiết lập bộ nhớ di động hỗ trợ Khi bệnh đa xơ cứng làm suy nghĩ của người bệnh bị xáo trộn, các công cụ phù hợp có thể giúp vượt qua hiện tượng “sương mù não bộ” và làm đúng công việc, đúng giờ, đạt hiệu suất như mong muốn.Các lập trình báo thức phát ra tiếng bíp khi cần làm một việc gì đó, như uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ, sẽ giúp việc điều trị bệnh dễ tuân thủ hơn. Ngoài ra, nhập các cuộc hẹn vào lịch và đặt lịch hẹn để thông báo trước thời gian bắt đầu cũng giúp cuộc sống được tổ chức tốt. 2. Sau này, khi cảm thấy thoải mái hơn, bạn có thể nghe và nhớ lại những gì cần làm.Một cách khác là mang theo máy ghi âm kỹ thuật số để thay thế. Người bệnh có thể sử dụng thiết bị này bất cứ lúc nào để ghi lại danh sách việc cần làm của mình trong ngày hoặc tên của một người bạn mới gặp, một thông tin quan trọng cần nhớ. 3. Giữ nhật ký hàng ngày Mang theo một cuốn sổ và một cây bút bên mình mỗi ngày. Liệt kê tất cả những việc cần làm, những nơi cần đến và những người cần gọi. Lưu ý khi thực hiện hoặc nhận cuộc gọi, tốt nhất là nên ghi chú lại, rằng bạn đã nói chuyện với ai và đã nói gì.Người bệnh cũng có thể ghi lại các ghi chú tại các cuộc hẹn với bác sĩ hay những điều quan trọng cần thực hiện. Bạn càng giữ các thông tin chi tiết ở một nơi, bạn sẽ càng dễ dàng tìm thấy chúng hơn sau đó. Điều này có thể giảm bớt lo lắng và căng thẳng, vốn là những khó khăn thách thức đối với người bị bệnh đa xơ cứng. Viết nhật ký là một cách đơn giản để ghi nhớ những điều quan trọng. 4. Thiết lập trung tâm thông tin Đôi khi, thật khó để theo dõi lịch trình của riêng người bệnh, chưa nói đến các hoạt động cho cả gia đình. Theo đó, nên chủ động tổ chức tất cả lại với nhau bằng cách sử dụng bảng trắng làm trung tâm liên lạc thông tin tại nhà. Liệt kê tất cả các công việc hàng tuần của mỗi người và đánh dấu chúng khi hoàn thành, bao gồm lịch gia đình với lịch trình của từng thành viên trên đó. Điều này sẽ khiến cho các thành viên chung sống với nhau hài hòa hơn. 5. Nói chuyện với chính mình Nói chuyện với chính mình, thật sự là như thế! Khi lặp lại các chi tiết cần ghi nhớ, bản thân mỗi người sẽ giúp não học chúng và cải thiện khả năng nhớ lại chúng sau này.Để thực hiện điều này một cách dễ dàng, hãy thử nói to với chính mình khi đang làm một số công việc nhất định. Nếu luôn lo lắng mình sẽ quên tắt bếp khi nấu ăn, hãy nói "tôi đang tắt bếp" mỗi khi nấu xong. Tốt nhất là cần làm điều này thành tiếng, lặp đi lặp lại để trí nhớ được khắc sâu. 6. Xây dựng hình ảnh trong trí tưởng tượng Một mẹo phổ biến để cải thiện khả năng ghi nhớ là tạo ra một mối liên kết suy nghĩ hoặc tên với một hình ảnh trong tâm trí. Để thực hiện điều này, cần tập trung vào một đặc điểm cụ thể của một người hoặc một sự kiện.Ví dụ, nếu trông thấy một đồng nghiệp mới đeo kính, hãy ghi nhớ tên và kính của họ. Để nhớ một lộ trình mới để khởi hành, nhìn vào bản đồ trước khi đi và hình dung các con đường và địa danh sẽ đi qua bằng cách tưởng tượng đang lái xe và những gì sẽ thấy được trên đường đi. 7. Tham gia vào các trò chơi trí óc Các trò chơi, chương trình rèn luyện trí não ngày nay rất phong phú và phổ biến trên mạng. Theo đó, các bác sĩ thường khuyến khích tham gia vì chúng thực sự giúp người bệnh đa xơ cứng xây dựng trí nhớ và tăng cường sự tập trung.Như vậy, người bệnh cần tạo thói quen giải ô chữ trên tờ nhật báo hay tham gia một số trò chơi điện tử hoặc máy tính để rèn giũa trí óc của mình. Đọc sách cũng là một cách tốt để duy trì hoạt động của não bộ. 8. Giải tỏa những thông tin lộn xộn trong não Tình trạng quá tải thông tin luôn có thể khiến bộ não của bất kỳ ai bị tiêu hao một cách nhanh chóng. Đối với người bệnh đa xơ cứng, tình trạng sương mù não thậm chí còn khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.Vì vậy, hãy học cách loại bỏ những phiền nhiễu trong đầu của mình. Tìm ra những thứ có thể làm rối loạn sự tập trung và học cách tránh chúng.Một số mẹo là không làm quá nhiều việc cùng lúc; thay vào đó, hãy gắn bó với một việc cho đến khi hoàn thành để đạt hiệu quả cao nhất. Đồng thời, nên dành cho mình một khoảng thời gian yên tĩnh trong ngày. 9. Biết tốc độ xử lý thông tin của chính mình Khi bạn đang xem xét nhiều chi tiết, hãy giảm tốc độ và đừng cố làm quá nhanh. Luôn đặt câu hỏi và lặp lại thông tin để ghi nhớ nó trong trí nhớ của mình. Nếu cảm thấy thoải mái hơn khi làm mọi việc theo tốc độ chậm hơn bình thường, hãy yêu cầu bạn bè và đồng nghiệp nói chậm lại.Ngoài ra, nên chủ động lên lịch cho những công việc phức tạp vào những thời điểm nhận thấy bản thân có nhiều năng lượng nhất và khi sự chú ý đạt tính nhạy bén cao nhất. 10. Rèn luyện cơ thể và trí não Những buổi tập đổ mồ hôi tại phòng tập thể dục cũng sẽ giúp các ảnh hưởng của bệnh đa xơ cứng trên não bộ bớt nặng nề. Nghiên cứu cho thấy rằng, tập thể dục có thể giúp tâm trí của người bệnh hoạt động tốt hơn.Cụ thể, khoảng thời gian 30 phút hoạt động bơm máu của tim ở cường độ cao ba lần một tuần sẽ giúp dẫn đến những thay đổi tích cực ở não, qua đó có thể tăng cường trí nhớ cho những người mắc bệnh. Tuy nhiên, hãy nghỉ ngơi khi đã cảm thấy mệt mỏi. Mệt mỏi đồng nghĩa với nhiều sương mù não hơn và có thể làm cho các triệu chứng khác bỗng nhiên tồi tệ hơn.Tóm lại, bệnh đa xơ cứng là một bệnh có khả năng gây tàn phế cho não và tủy sống. Các triệu chứng của bệnh đa xơ cứng rất khác nhau và phụ thuộc vào số lượng dây thần kinh bị tổn thương và dây thần kinh nào bị ảnh hưởng. Mặc dù không có cách chữa khỏi bệnh, các phương pháp tập luyện trí não nêu trên có thể giúp tăng tốc độ phục hồi sau những ảnh hưởng của bệnh đa xơ cứng, giúp người bệnh cũng có được một cuộc sống gần như bình thường.com thường xuyên để cập nhật nhiều thông tin hữu ích khác.Bài viết tham khảo: everydayhealth.com, mayoclinic.org, mstrust.org.uk, webmd.com
vinmec
1,378
Công dụng thuốc Daiticol Thuốc Daiticol thuộc nhóm thuốc nhãn khoa, được dùng để điều trị đau mắt đỏ, nhức mỏi mắt, khô mắt, ngứa mắt, nhìn mờ. Vậy thuốc Daiticol có tác dụng gì và được chỉ định dùng trong những trường hợp nào. 1. Công dụng của thuốc Daiticol Daiticol có thành phần chính là hoạt chất Diphenhydramine, kẽm và các tá dược khác như Natri tetraborat, Acid boric, Glycerin, Natri clorid, Nipagin, Nipasol, L-Menthol, nước cất vừa đủ vừa đủ 1 viên. Thuốc biệt dược Daicotil được sử dụng trong các trường hợp sau:Người dùng bị đỏ mắt, xốn mắt, ngứa mắt do tiếp xúc với môi trường bị ô nhiễm như khói, bụi trên đường, nước hồ bơi,...Người bị mỏi mắt, cay mắt do nhìn nhiều, đọc nhiều và làm việc nhiều trên máy tính. Giúp làm dịu mắt, chống mỏi mắt.Thuốc nhỏ mắt Daiticol chống chỉ định cho các trường hợp sau:Người bị dị ứng hoặc bị quá mẫn cảm với hoạt chất Diphenhydramine hoặc các thành phần có trong thuốc.Người bị viêm phổi mãn tính. Người bị Glaucoma góc đóng. Người mắc bệnh bí tiểu do rối loạn niệu đạo tuyến tiền liệt.Trẻ sơ sinh, trẻ bị sinh thiếu tháng. Phụ nữ đang cho con bú 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Daiticol Thuốc Daiticol được điều chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt nên được dùng bằng cách nhỏ trực tiếp vào mắt. Nhỏ vào mắt từ 2 đến 3 giọt mỗi lần dùng, mỗi ngày dùng vài lần. Lưu ý: Không được sử dụng thuốc sau 15 ngày mở nắp. Liều dùng trên chỉ có tính chất tham khảo, liều dùng cụ thể còn tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn biến bệnh của từng người dùng. Để có liều lượng phù hợp, người dùng cần phải tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.Trong trường hợp quên liều, người bệnh nên dùng ngay khi nhớ ra liều quên. Tuy nhiên nếu quá gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều quên đó và tiếp tục sử dụng liều kế tiếp theo đúng thời gian đã được chỉ định.Hiện chưa có thông tin báo cáo nào về trường hợp quá liều của loại thuốc này. 3. Tác dụng phụ không mong muốn của thuốc Daiticol Giống như các loại thuốc khác, khi sử dụng thuốc Daiticol, người dùng có thể sẽ gặp phải các tác dụng không mong muốn của thuốc sau:Gây cảm giác nóng tại chỗ nhỏ nhưng sau đó sẽ hết ngay. Có thể gây giãn đồng từ dẫn đến người dùng nhìn mờ, nhìn lóa. Lưu ý: Khi có những triệu chứng trên nghi do dùng thuốc, người dùng cần thông báo ngay đến bác sĩ để có được thông tin điều trị kịp thời. 4. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Daiticol Khi sử dụng Daiticol, người dùng nên nhớ một số lưu ý sau:Hiện tại, chưa có báo cáo nghiên cứu nào về các tương tác với thuốc Daiticol.Người dùng cần phải đậy kín lọ thuốc sau khi sử dụng. Thận trọng sau khi dùng, tránh làm nhiễm bẩn đầu nhọn của lọ thuốc. Người dùng nên cân nhắc sử dụng khi lái xe và vận hành máy móc vì thuốc có thể gây giãn đồng tử, gây nhìn mờ, nhìn lóa. Cần bảo quản thuốc ở nơi cao, thoáng, khô ráo, tránh ánh nắng mặt trời.Hy vọng với những thông tin chia sẻ về công dụng, cách dùng và một số lưu ý cần thiết về thuốc Daiticol sẽ giúp cho người sử dụng hiểu chi tiết hơn và có được hiệu quả tốt nhất khi dùng thuốc.
vinmec
616
Tìm hiểu về chỉ số nhịp tim và huyết áp Nhịp tim và huyết áp là hai chỉ số quan trọng để đo lường sức khỏe tim mạch nói riêng cũng như sức khỏe tổng quát của cơ thể nói chung. Vì vậy, việc kiểm tra và theo dõi hai chỉ số này là rất cần thiết, bài viết sau tìm hiểu về “chỉ số nhịp tim và huyết áp an toàn? Mức cảnh báo nguy hiểm là bao nhiêu?”. 1. Nhịp tim và huyết áp có phải là hai chỉ số giống nhau? Để đánh giá sức khỏe tim mạch, việc thực hiện kiểm tra chỉ số nhịp tim và huyết áp là rất quan trọng, dưới đây là sự phân biệt về điểm khác nhau của hai giá trị này. Nhịp tim được đo bằng số nhịp tim đập trong mỗi phút. Với mỗi nhịp đập, tim đẩy máu đã được oxy hóa đến các động mạch của cơ thể, qua động mạch chủ và đẩy máu đã được khử oxy đến phổi, qua động mạch phổi. Nhịp tim có thể thay đổi tùy vào cảm xúc, sự vận động mạnh,… điều này hoàn toàn không ảnh hưởng đến sức khỏe. Động mạch đưa máu từ tim đến các cơ quan, trong suốt hành trình đi qua tim, máu tạo áp lực lên các thành động mạch và huyết áp, chính là chỉ số giúp đo áp lực do máu tác động lên thành động mạch. Huyết áp được tạo thành từ hai thành phần: huyết áp tâm thu, được ghi lại khi huyết áp ở mức tối đa trong quá trình co bóp tâm thất trái, và huyết áp tâm trương, được đo khi huyết áp ở mức tối thiểu khi tim nghỉ giữa các nhịp đập. Do đó, huyết áp là tỷ số của hai phép đo này (tỷ số giữa huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương). Huyết áp cao bất thường được gọi là tăng huyết áp hoặc huyết áp cao. Tăng huyết áp có liên quan đến rất nhiều bệnh lý (xơ vữa động mạch, suy tim, đột quỵ, nhồi máu cơ tim, tổn thương thận,... ). Nếu không được điều trị, tăng huyết áp có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến tim và mạch máu. Những bệnh nhân bị tăng huyết áp có thể kiểm soát bệnh của mình thông qua các phương pháp điều trị cụ thể và cải thiện chế độ ăn uống, lối sống. 2. Chỉ số nhịp tim và huyết áp được xác định như thế nào Chỉ số nhịp tim và huyết áp được đo bởi hai cách khác nhau. Nhịp tim được xác định bởi hai cách sau: Cách 1: dùng hai ngón tay (ngón trỏ và ngón giữa) đặt ở vị trí cổ tay còn lại, mặt lòng bàn tay, gần với phía ngón cái để cảm nhận và đếm số lần mạch đập, đây cũng là số nhịp tim của cơ thể. Lưu ý bạn có thể đếm nhịp đập trong vòng 60 giây hoặc đếm trong vòng 10 giây rồi nhân với 6 để xác định được nhịp tim của mình. Cách 2: Ngoài việc đặt ngón tay ở vị trí cổ tay như cách 1, chúng ta có thể kiểm tra nhịp đập ở vị trí cổ, cạnh khí quản. Kết quả của cả hai cách đều giống nhau. Nhịp tim được đo rất đơn giản và dễ dàng thực hiện, vì vậy hãy tự kiểm tra nhịp đập mỗi ngày để đảm bảo rằng sức khỏe đang trong tình trạng tốt. Đặc biệt đối với các bệnh nhân đã hoặc đang mắc bệnh về tim mạch như rối loạn tim mạch, cần thường xuyên kiểm tra nhịp đập. Nhịp tim bình thường ở mức từ 60 – 100 nhịp/phút, khi vận động hoặc cảm xúc thay đổi, nhịp tim có thể tăng, tuy nhiên đây không phải là tình trạng xấu, dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm khi nhịp tim đập nhanh kèm tức ngực, đuối sức hay khó thở. 3. Những lưu ý về cách đo và xác định chỉ số huyết áp đúng Đối với huyết áp, để biết được chỉ số huyết áp của mình là bao nhiêu, cần sử dụng máy đo huyết áp. Lưu ý cách sử dụng và xác định huyết áp như sau: Huyết áp khi đo ở tay trái và tay phải có sự khác nhau, vì vậy để có được kết quả chính xác, cần đo nhiều lần ở cả hai tay. Trường hợp 1, trong lần đo đầu tiên, huyết áp tay trái cao hơn hoặc bằng tay phải, các lần đo sau, đo ở tay trái. Và ngược lại, huyết áp tay trái thấp hơn tay phải, các lần đo sau thì đo ở tay phải. Sau đó đo thêm vài lần, kết quả sẽ ổn định và xác định được chỉ số huyết áp chính xác. Nếu các thao tác đo đều đảm bảo đúng nhưng huyết áp hai tay bị chênh lệch lớn, đây là một dấu hiệu sức khỏe cảnh báo. Tư thế đo huyết áp: ngồi thoải mái, tâm lý thư giãn, không đo huyết áp khi đói và vừa mới thực hiện các hoạt động thể chất (chạy nhanh, chơi thể thao, làm việc nặng,…). Có 2 vị trí đo huyết áp, bao gồm bắp tay và cổ tay. Nếu đo ở bắp tay, đặt điểm cảm ứng của máy đo nằm phía trên cách nếp khuỷu tay 2 cm, còn đo ở cổ tay thì cánh tay gập 45 độ. Sau đó, mang bao quấn tay, ấn nút điều khiển, tư thế giữ nguyên, máy sẽ đưa ra kết quả về chỉ số huyết áp. Huyết áp bình thường dao động như sau: huyết áp tâm thu nhỏ hơn 120 mm Hg và huyết áp tâm trương nhỏ hơn 80 mm Hg. Huyết áp cao khi huyết áp tâm thu lớn hơn 140 mm Hg và huyết áp tâm trương lớn hơn 90 mm Hg. Đối với huyết áp thấp, huyết áp tâm thu nhỏ hơn 90 mm Hg. 4. Các biện pháp nhằm kiểm soát huyết áp Huyết áp cao có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, trong đó, một số yếu tố nguy cơ nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn, bao gồm tuổi tác và giới tính. Các yếu tố khác, chẳng hạn như chế độ ăn uống, hoạt động thể chất và hút thuốc có thể thay đổi nhằm cải thiện nguy cơ cao huyết áp. Từ 65 tuổi, phụ nữ dễ bị cao huyết áp hơn nam giới. Bởi vì, các tác nhân như biện pháp tránh thai, mang thai và mãn kinh có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh cao huyết áp. Dưới đây là một vài lời khuyên giúp kiểm soát huyết áp: Kiểm tra huyết áp thường xuyên. Nếu bác sĩ đã kê đơn thuốc, hãy uống theo chỉ dẫn. Ăn thực phẩm giàu kali, chẳng hạn như rau và trái cây tươi, các sản phẩm từ sữa ít béo, đậu và đậu lăng. Chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng, ít muối và chất béo bão hòa. Hoạt động thể chất ít nhất 150 phút mỗi tuần. Duy trì cân nặng hợp lý. Nếu bạn bị thừa cân, khi bạn giảm từ 5% đến 10% trọng lượng cơ thể, giúp giảm huyết áp, nguy cơ đột quỵ và đau tim. Không hút thuốc cũng như tránh khói thuốc thụ động. Hạn chế uống rượu. Quản lý căng thẳng, vì đây là một trong những nguyên nhân gây bệnh về huyết áp. Trên đây là những giải đáp về “Chỉ số nhịp tim và huyết áp an toàn? Mức cảnh báo nguy hiểm là bao nhiêu?
medlatec
1,269
Công dụng thuốc Asicurin 5000 Thuốc Asicurin 5000 được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền, có thành phần chính là L-Ornithin-L-Aspartat (LOLA). Đây là sản phẩm của Công ty cổ phần Dược phẩm TW2 với công dụng điều trị viêm gan cấp và mãn tính, hôn mê gan hoặc tiền hôn mê gan. 1. Công dụng của thuốc Asicurin 5000 Thuốc Asicurin 5000 có thành phần là L-Ornithin-L-Aspartat 5000mg/10ml. Thuốc Asicurin 5000 được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị các rối loạn khởi phát trong tiền hôn mê gan, hôn mê gan;Các tình trạng tăng amoniac huyết trong các bệnh gan như: viêm gan cấp, gan mạn tính, gan nhiễm mỡ và xơ gan...Chống chỉ định dùng Asicurin 5000 cho các đối tượng:Bệnh nhân nhiễm axit Lactic;Nhiễm độc Methanol;Không dung nạp Fructose, sorbitol;Thiếu men Fructose 1,6-diphosphatase.2. Liều lượng và cách dùng thuốc Asicurin 5000Cách dùng: Thuốc được dùng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch với liều lượng theo hướng dẫn cụ thể.Liều dùng: Liều dùng của thuốc Asicurin 5000 tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân và mức độ đáp ứng. Thông thường đối với tình trạng viêm gan cấp hay mãn tính, liều dùng tham khảo như sau: Tiêm tĩnh mạch chậm 1 - 2 ống/ ngày trong tuần đầu tiên, duy trì trong 3-4 tuần tiếp theo; Trong trường hợp nặng, có thể tăng lên 4 ống/ ngày;Chỉ dùng thuốc theo đơn chỉ định của bác sĩ. 3. Tác dụng phụ của thuốc Asicurin 5000Khi truyền thuốc Asicurin 5000, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn trên hệ thần kinh trung ước như: Buồn nôn, cảm giác nóng ở thanh quản. Người bệnh nên thông báo ngay cho bác sĩ điều trị nếu có các tác dụng phụ xảy ra sau khi truyền thuốc. 4. Lưu ý khi dùng thuốc Asicurin 5000 Trong trường hợp cần dùng thuốc Asicurin 5000 với liều cao thì cần thường xuyên kiểm tra nồng độ thuốc trong máu và nước tiểu.Khi cắt ống thuốc Asicurin 5000 cần cẩn thận để tránh nguy cơ các mảnh vỡ thuỷ tinh từ vỏ chai trộn lẫn vào dung dịch thuốc gây ảnh hưởng đến sức khỏe;Thận trọng nguy cơ sốc phản vệ thuốc khi dùng thuốc bằng đường tiêm truyền tĩnh mạch;Thận trọng lưu ý khi chỉ định dùng Asicurin 5000 cho trẻ em, phụ nữ đang nuôi con bú và người lớn tuổi. Do một số ảnh hưởng lên hệ thần kinh, thận trọng khi sử dụng Asicurin 5000 cho người lái xe và vận hành máy móc.5. Tương tác thuốc Asicurin 5000Hiện chưa có thông tin cụ thể về tương tác thuốc của L-ornithin-L-aspartat. Tuy nhiên thành phần L-Ornithin-L-aspartat không được khuyến cáo để tiêm truyền cùng với Vitamin K, Penicilin, Rifampicin, Diazepam, Meprobamat, Clomethiazol, Thiopental natri và Vincamin.Khi sử dụng thuốc Asicurin 5000, người bệnh cần tuân thủ mọi ý kiến bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị bệnh gan, tránh nguy cơ quá liều hoặc xảy ra các tác dụng phụ ngoài ý muốn. Lưu ý, Asicurin 5000 là thuốc kê đơn, cần sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, người bệnh không nên tự ý dùng vì có thể gặp phải tác dụng không mong muốn.
vinmec
549
Những loại vacxin viêm não Nhật Bản đang được sử dụng hiện nay Viêm não Nhật Bản là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm vì có thể đe dọa tính mạng của người bệnh. Hiện nay, tiêm vacxin viêm não Nhật Bản chính là cách phòng ngừa bệnh hiệu quả nhất. Chính vì thế, khi trẻ đủ tuổi, mẹ nên đưa trẻ đi tiêm để giúp con bảo vệ sức khỏe một cách tốt nhất. 1. Những loại vacxin viêm não Nhật Bản đang được sử dụng hiện nay 1.1. Viêm não Nhật Bản là gì? Bệnh viêm não Nhật Bản do Japanese Encephalitis Virus gây ra - loại virus này thường gặp ở những loài gia súc như bò, lợn hoặc một số loại động vật hoang dã, nhất là những loại chim hoang. Căn bệnh này có thể truyền từ người bệnh sang người khỏe qua đường muỗi đốt, phổ biến nhất là muỗi Culex Vishnui và Culex Tritaeniorhynchus. Muỗi mang mầm bệnh có nguồn gốc từ động vật sẽ có thể đốt và truyền sang cho người. Viêm não Nhật Bản được xếp vào nhóm những bệnh truyền nhiễm rất nguy hiểm vì bệnh có thể gây tổn thương trực tiếp đến hệ thần kinh trung ương của người bệnh. Rất nhiều trường hợp bệnh nhân đã tử vong vì căn bệnh này. Trong số những người mắc bệnh thì có đến khoảng một nửa bệnh nhân gặp phải những di chứng nặng nề, chẳng hạn như tình trạng bại não, liệt nửa người, rối loạn tâm thần, rối loạn ngôn ngữ. Ở thời gian đầu, căn bệnh này thường có dấu hiệu sốt cao dễ gây nhầm lẫn với những căn bệnh khác vì thế rất khó để phát hiện bệnh sớm. Hơn nữa, viêm não Nhật Bản lại dễ dàng tiến triển nhanh khiến cho bệnh nhân dễ rơi vào tình trạng nguy kịch khi không được cấp cứu kịp thời. Trên thực tế, rất nhiều trường hợp chỉ sau vài ngày nhiễm bệnh, bệnh nhân đã hôn mê hay bị co giật. Hiện nay, vẫn chưa tìm ra các loại thuốc đặc hiệu để điều trị hiệu quả căn bệnh này, vì thế việc phòng bệnh vẫn được ưu tiên hàng đầu. Trong đó tiêm vacxin viêm não Nhật Bản được đánh giá là phương pháp an toàn và hiệu quả nhất. 1.2. Những loại vắc xin viêm não Nhật Bản đang được sử dụng tại Việt Nam Hiện nay, có hai loại vacxin viêm não Nhật Bản đang được sử dụng tại Việt Nam đó là Jevax và Imojev. Trong đó, vacxin Jevax là do Việt Nam sản xuất còn vacxin Imojev do hãng Sanofi Pasteur của Pháp - sản xuất tại Thái Lan. Vacxin Jevax Loại vacxin này được tiêm cho trẻ từ 12 tháng tuổi trở lên. Lịch tiêm chủng của Vacxin Jevax như sau: Mũi 1: Mũi tiêm lần đầu tiên cho trẻ từ 12 tháng tuổi trở lên. Mũi 2: Mũi tiêm thứ 2 cách mũi tiêm thứ nhất sau 2 tuần. Mũi 3: Mũi thứ 3 cách mũi tiêm thứ 2 một năm. Tuy nhiên, để đảm bảo khả năng miễn dịch tốt nhất. Sau mũi tiêm thứ 3, trẻ cần được tiêm nhắc lại một mũi cách 3 năm/lần cho đến khi trẻ đủ 15 tuổi. Vacxin Imojev Loại vacxin Imojev bắt đầu sử dụng tại Việt Nam vào năm 2019. Vì thế, đây vẫn được cho là một loại vacxin khá mới. Tuy nhiên, bạn không nên quá lo lắng vì loại vacxin này được các chuyên gia đánh giá an toàn với cả trẻ em và người lớn. Để vacxin viêm não Nhật Bản Imojev đạt hiệu quả phòng ngừa bệnh cao nhất, mẹ cần cho bé đi tiêm đầy đủ và đúng lịch như sau: - Trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên đã có thể tiêm vacxin Imojev. Đối với trẻ từ 9 tháng đến dưới 18 tuổi nên được tiêm 2 mũi Imojev và mỗi mũi cách nhau 1 năm. - Đối với người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên thì chỉ cần tiêm một mũi Imojev. 2. Cần lưu ý những gì khi tiêm vacxin viêm não Nhật Bản Phản ứng phụ sau tiêm Cũng như một số loại vacxin khác, vacxin viêm não Nhật Bản cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ sau tiêm chẳng hạn như đau sưng tại chỗ tiêm, chóng mặt, sốt và cơ thể mệt mỏi sau tiêm. Tuy nhiên, những triệu chứng này sẽ giảm dần sau một vài ngày và không gây ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe. Thời gian có hiệu lực của vacxin viêm não Nhật Bản Nếu chỉ dừng ngay ở mũi tiêm thứ nhất thì khả năng miễn dịch gần như bằng không. Sau khi tiêm mũi thứ 2, hiệu quả bảo vệ của vacxin là 80% và sau khi tiêm mũi thứ 3 thì bạn có thể được bảo vệ khoảng 95% trước virus viêm não Nhật Bản. Tuy nhiên, cần tiêm nhắc lại sau mỗi 3 năm đối với Vacxin Jevax cho đến khi trẻ được 15 tuổi để duy trì khả năng miễn dịch. Một số trường hợp chống chỉ định với vacxin phòng ngừa viêm não Nhật Bản Những người dị ứng với các thành phần trong vacxin, những người đang có dấu hiệu sốt cao hoặc nhiễm trùng, những người đang mắc bệnh lý mạn tính hoặc một số bệnh lý ác tính, bệnh quá mẫn, người bị suy giảm miễn dịch, người đang điều trị với corticosteroid liều cao những trường hợp phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú. Nên tiêm vacxin viêm não Nhật Bản ở đâu?
medlatec
930
Công dụng thuốc Fenacus Nằm trong danh mục thuốc giảm đau, hạ sốt, nhóm chống viêm không Steroid, thuốc điều trị Gút và các bệnh xương khớp, hiện nay thuốc Fenacus được các bác sĩ, dược sĩ chỉ định trong điều trị các bệnh về viêm thấp khớp. Tuy nhiên, liều dùng thuốc nên được thực hiện thế nào và ai nên uống thuốc Fenacus? 1. Thành phần và công dụng thuốc Fenacus Thuốc Fenacus có thành phần chính gồm Diclofenac natri 50mg cùng các hoạt chất hay tá dược khác.Với thành phần cùng cơ chế hoạt động trên hiện thuốc được các bác sĩ, dược sĩ chỉ định trong việc điều trị những bệnh lý sau:Viêm thấp khớp mạn tính, viêm đa khớp dạng thấp, viêm xương khớp và viêm cứng khớp cột sống. Hội chứng liên kết như hội chứng Fiessiger-Leroy-Reiter và thấp khớp trong bệnh vẩy nến.Bệnh cứng khớp gây đau và tàn phế.Ngoài ra thuốc Fenacus cũng dùng trong điều trị một vài bệnh lý khác theo tư vấn của người có chuyên môn. 2. Liều lượng dùng thuốc Fenacus Trước khi sử dụng thuốc Fenacus người bệnh cần chia sẻ với bác sĩ về tất cả các loại thuốc mình đang dùng, kể cả thuốc kê đơn, không kê đơn hay thuốc bổ. Bởi căn cứ vào đó, bác sĩ sẽ tư vấn về liều dùng sao cho phù hợp với từng tình trạng sức khỏe bệnh nhân. Điều này giúp phần nào hạn chế được tình trạng kháng thuốc.Viêm đốt sống cứng khớp: Uống 100 – 125mg/ngày, chia làm nhiều lần. Mỗi lần có thể uống 25mg.Thoái hóa khớp: Uống 100 – 150mg/ngày, chia làm 3 lần. Ðiều trị dài ngày: 100mg/ngày; không nên dùng liều cao hơn.Viêm khớp dạng thấp: Người mắc viêm khớp dạng thấp nên uống 100 – 200mg/ngày uống làm nhiều lần. Tổng liều tối đa 200mg/ngày.Ðiều trị dài ngày viêm khớp dạng thấp: Liều khuyên nên dùng là 100mg/ngày và nếu cần tăng, lên tới 200mg/ngày, chia hai lần.Viêm đa khớp dạng thấp thiếu niên: Trẻ em từ 1 – 12 tuổi: 1 – 3mg/kg/ngày, chia làm 2 tới 3 lần.Người bị đau cấp hay thống kinh nguyên phát: Uống mỗi lần 1 viên. Ngày 3 viênÐau tái phát, thống kinh tái phát: Liều đầu là 100mg, sau đó 50mg. Thuốc uống mỗi ngày 3 viên. 3. Những vấn đề gì cần lưu ý khi uống thuốc Fenacus? 3.1 Những tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc Fenacus?Những tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc Fenacus có thể kể đến như:Buồn nôn và nôn mửaĐau thượng vị, rối loạn tiêu hóa. Chán ăn, mệt mỏi...Thông thường những phản ứng phụ này không thường xuyên xảy ra mà chỉ xuất hiện nhiều ở những đối tượng như: lạm dụng thuốc, dùng thuốc quá liều hoặc không tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ chuyên môn.Vì thế, người bệnh nên chủ động trao đổi với bác sĩ khi cơ thể xuất hiện những phản ứng lạ khi dùng thuốc,3.2 Đối tượng không nên dùng thuốc Fenacus. Theo khuyến cáo từ nhà sản xuất thì những đối tượng sau chống chỉ định với thuốc Fenacus:Người bị dị ứng với những thành phần của thuốc. Phụ nữ đang có thai và cho con bú không nên dùng thuốc, bởi có thể sẽ gây ra những ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ.Đối tượng người già và trẻ nhỏ nên hết sức thận trọng khi dùng thuốc. Người mắc bệnh suy gan, suy thận không nên dùng thuốc hoặc dùng trong liều nhất định.3.3 Lưu ý gì khi quên liều hoặc quá liều?Quên liều: Khi phát hiện ra quên liều cần uống bù liều đã quên, nếu thời gian quên liều khá xa, từ 2 tiếng trở lên người bệnh cần bỏ qua liều đã quên và dùng liều thuốc sau như bình thường.Quá liều: Quá liều là trường hợp khá nguy hiểm, khi nhận thấy quá liều bệnh nhân nên liên hệ bác sĩ để được tư vấn về cách xử trí, đồng thời theo dõi sức khỏe trong thời gian này thường xuyên.Bên cạnh đó để hạn chế tối đa tình trạng quên liều, quá liều người dùng nên chú ý đặt chuông báo thức và thời gian dùng thuốc trong ngày. Việc uống thuốc không theo đúng chỉ định có thể ảnh hưởng đến quá trình điều trị bệnh. Vì thế bệnh nhân cần hết sức lưu ý.Trên đây là những thông tin về thuốc Fenacus người dùng nên chủ động tìm hiểu kỹ để việc sử dụng thuốc được hiệu quả, an toàn cũng như mang đến kết quả điều trị tốt nhất.
vinmec
784
Viêm da tiết bã là bệnh gì, nguyên nhân và những triệu chứng thường gặp Hiện nay, trong điều kiện thời tiết giao mùa, vấn đề viêm da tiết bã là bệnh gì đang được nhiều người quan tâm. Bởi chúng xuất hiện phổ biến ở mọi lứa tuổi, đối tượng và gây ra tình trạng ngứa ngáy khó chịu, thậm chí ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ của làn da. 1. Viêm da tiết bã là bệnh gì Viêm da tiết bã là bệnh gì? Đây thực chất là bệnh mạn tính về da, phổ biến ở mọi đối tượng trong mọi độ tuổi khác nhau, đặc biệt ở những người có làn da dầu. Ngoài tên gọi là viêm da tiết bã, chúng thường được nhắc đến với một số tên khác như: viêm da dầu, chàm da,... Người bị viêm da tiết bã sẽ không thể điều trị bệnh dứt điểm và luôn ẩn chứa nguy cơ tái phát cao. Bệnh thường bộc phát mạnh tại những vùng da có tuyến bã dầu hoạt động mạnh mẽ hoặc khi thời tiết giao mùa. Đáng chú ý, mọi đối tượng đều có nguy cơ mắc căn bệnh này, tuy nhiên, ở mỗi đối tượng sẽ có những biểu hiện khác nhau. Phần lớn bệnh nhân mắc bệnh lý viêm da tiết bã sẽ không có nguy cơ đối diện với các biến chứng liên quan đến sức khỏe. Tuy nhiên, những vùng da bị viêm nếu không được điều trị kịp thời sẽ gây mất thẩm mỹ nghiêm trọng. Vùng da bị bệnh thường sẽ có dấu hiệu đỏ ửng, ngứa ngáy và bong tróc sau một khoảng thời gian nhất định. Tuyệt đối tránh tình trạng kéo dài dẫn đến hình thành bệnh lý mạn tính với nguy cơ tái phát cao. Ngoài ra cần lưu ý, tuyệt đối không sử dụng những phương thuốc truyền miệng hoặc chưa qua kiểm chứng để tránh kéo dài thời gian ủ bệnh, dẫn đến những hậu quả nguy hiểm, khó kiểm soát. 2. Viêm da tiết bã và những triệu chứng thường gặp Tùy thuộc vào từng đối tượng khác nhau, viêm da tiết bã sẽ có những biểu hiện khác nhau. Dấu hiệu viêm da tiết bã ở trẻ sơ sinh Ở trẻ sơ sinh, đỉnh đầu là vị trí thường xuyên xuất hiện vùng da bị viêm tiết bã (dân gian ta hay gọi với cái tên khác là “cứt trâu”). Tuy nhiên, bệnh lý này chỉ thường xuất hiện ở trẻ trong giai đoạn 3 tháng tuổi đầu tiên. Khi chúng bắt đầu được 6 tháng, triệu chứng bệnh sẽ dần thuyên giảm và biến mất ở tháng thứ 12 mà không cần can thiệp bởi phác đồ điều trị. Viêm da tiết bã ở trẻ sơ sinh thường sẽ có những biểu hiện sau: Da xuất hiện những mảng dày, bám chắc trên phía đỉnh đầu. Màu sắc của mang da viêm nhiễm có thể là màu trắng, màu đen hoặc màu nâu. Dấu hiệu viêm da tiết bã ở người trưởng thành Ở những người trưởng thành, bệnh thường sẽ có những biểu hiện, triệu chứng khác nhau theo giai đoạn và tình trạng tiến triển. Vùng da dầu như vùng chữ T ở mặt, sau tai, vùng nách,... là nơi dễ phát sinh các yếu tố thuận lợi và hình thành bệnh. Vùng da viêm tiết bã thường sẽ xuất hiện những vết hoặc mảng lớn có màu đỏ, thường dễ bị khô và có khả năng bong tróc cao hơn so với bình thường. Trong nhiều trường hợp, bệnh nhân còn có thể kèm theo cơn ngứa ngáy khó chịu. Đáng lưu ý hơn, viêm da tiết bã ở trẻ sơ sinh có khả năng tự phục hồi nhưng đối với người trưởng thành, bệnh lý thường có quá trình tiến triển nhanh chóng, nguy cơ tái phát cao. 3. Nguyên nhân hình thành bệnh Nhận thức rõ được vấn đề viêm da tiết bã là bệnh gì và xác định được nguyên nhân gây bệnh là một trong các bước đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị bệnh. Hiện nay, các nhà khoa học cho rằng, bệnh lý này xuất phát từ rất nhiều nguyên nhân. Tuy nhiên, nấm men Malassezia được xem là yếu tố chính dẫn đến viêm da tiết bã. Ngoài ra, một số nguyên nhân sau cũng có khả năng làm tăng nguy cơ mắc bệnh: Tổn thương lớp màn da Trên mỗi làn da luôn luôn tồn tại một lớp màng bảo vệ với tên gọi khoa học là lipid. Lớp màn này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ da khỏi những tổn thương do yếu tố tác động từ nội sinh và ngoại sinh. Thời tiết giao mùa, đặc biệt là khi bước vào mùa đông hanh khô, lớp màng lipid thường có nguy cơ mất nước và trở nên thô ráp. Lúc này, chức năng bảo vệ da của chúng cũng dần suy yếu và bị phá vỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tác nhân gây bệnh xâm nhập, phát triển. Mối quan hệ gen và di truyền Trong một số nghiên cứu và khảo sát gần đây cho thấy, phần lớn những bệnh nhân bị viêm da tiết bã thường sẽ có người thân cũng đã hoặc đang nhiễm căn bệnh này. Do đó có thể kết luận, viêm da tiết bã là bệnh lý có tính chất di truyền, khi các thế hệ trước trong gia đình đã từng bị nhiễm bệnh thì các thế hệ sau cũng có nguy cơ rất cao đối diện với viêm da tiết bã. Hệ miễn dịch thấp hoặc có dấu hiệu suy giảm Hệ miễn dịch không đảm bảo được xem là yếu tố thuận lợi để hình thành nhiều bệnh lý, trong đó có viêm da tiết bã. Đặc biệt, ở những người suy giảm hệ miễn dịch do HIV, ung thư, tổn thương nội tạng,... thì nguy cơ mắc bệnh sẽ càng cao hơn. Ngoài ra, việc điều trị kéo dài hoặc thói quen lạm dụng thuốc kháng sinh, thuốc có khả năng gây kích ứng da,... cũng có thể dẫn đến hình thành các tổn thương ở da cũng như mắc bệnh viêm da tiết bã. Sở hữu làn da dầu Như đã đề cập, da dầu là điều kiện thuận lợi cho việc hình thành bệnh lý này. Bởi đây được xem môi trường lý tưởng cho nấm men Malassezia xâm nhập, phát triển. Lâu dần khi đạt đến khoảng thời gian nhất định, loại nấm này sẽ bắt đầu tấn công cấu trúc da và hình thành bệnh viêm da tiết bã.
medlatec
1,101
Nhận biết sớm lao màng bụng, dễ hay khó? Tùy theo cơ địa, tuổi tác, độc lực và số lượng của vi khuẩn lao cũng như tình trạng phản ứng của cơ thể người bệnh mà trên lâm sàng có các thể lao màng bụng cấp tính, bán cấp và mạn tính với các biểu hiện mờ nhạt hay rầm rộ. Thực tế, thường khi bệnh đã thành mạn tính với những triệu chứng điển hình thì người bệnh mới đi khám và điều trị... Lao màng bụng mạn tính được chia thành 3 thể là cổ trướng, loét bã đậu, xơ dính. Biểu hiện đầu tiên là sốt nhẹ 37-38o C kéo dài, thường từ chiều và đêm, nhưng có thể sốt cao 39-40o C hoặc bệnh nhân không nhận ra là có sốt. Bệnh nhân thường ăn uống kém, chán ăn, đầy bụng, khó tiêu, mệt mỏi, ra mồ hôi trộm, gầy sút. Đau bụng âm ỉ kéo dài hoặc đau từng cơn với vị trí đau không rõ ràng, bụng trướng, rối loạn tiêu hóa (đại tiện phân táo lỏng thất thường). Bụng to dần lên thường ở mức độ vừa, cảm giác tức nặng. Bụng bè ngang, rốn lồi ở tư thế nằm. Khi bệnh nhân ngồi hoặc đứng, bụng xệ và lồi ra phía trước. Da bụng căng, nhẵn bóng, trắng như sáp nến. Khi thăm khám có thể thấy những mảng chắc, rải rác khắp bụng. Lao màng bụng thể cổ trướng là thể nhẹ, nếu được điều trị sớm, đúng phác đồ thì đa số diễn biến và tiên lượng tốt. Nếu không được điều trị tốt thì sẽ chuyển nhanh sang thể bã đậu hóa hoặc xơ dính hóa. Thể bã đậu hóa: Thường là giai đoạn tiếp theo của thể cổ trướng. Khá nhiều bệnh nhân đến điều trị ở giai đoạn này vì giai đoạn cổ trướng diễn biến kín đáo. Cũng như thể cổ trướng, bệnh nhân thường sốt nhẹ về chiều hoặc không sốt; nhiều người thì bị sốt liên tục kéo dài, có những đợt sốt 39-40o C. Tuy nhiên, ở thể bã đậu hóa, các triệu chứng rối loạn tiêu hóa rầm rộ hơn: cơ thể suy sụp, mệt mỏi, mạch nhanh nhỏ, huyết áp hạ; đau bụng từng cơn, có khi dữ dội; buồn nôn, nôn; bụng trướng to nhưng không đối xứng, hình bầu dục, sôi bụng; đi ngoài phân lỏng, màu vàng, xen kẽ những đợt táo bón, phân có thể lẫn máu; ở nữ giới có thể rối loạn kinh nguyệt: thống kinh, rong kinh, vô kinh. Khi thăm khám có thể thấy vùng cứng xen kẽ vùng mềm, ấn tay vào vùng cứng có thể nghe thấy tiếng lọc sọc của hơi di động trong ruột. Ấn tay vào thành bụng rồi bỏ tay đột ngột, bệnh nhân có cảm giác tăng đau. Ở thể này, đôi khi có vùng dính cứng lớn ở các vị trí đặc biệt như hạ sườn phải, vùng hạ vị thì dễ nhầm với gan to hoặc khối u trong ổ bụng. Lao màng bụng thể bã đậu hóa là một thể nặng, có thể gây ra những ổ áp-xe địa phương và có thể vỡ gây rò mủ ra thành bụng hoặc rò vào đại tràng chất bã đậu theo phân ra ngoài. Bệnh nhân có thể tử vong do suy mòn, do các biến chứng nặng ở đường tiêu hóa. Bệnh nhân càng trầm trọng hơn khi có dấu hiệu lao phổi, lao các cơ quan khác. Thể xơ dính: Đây là thể nặng nhất của lao màng bụng mạn tính, là giai đoạn tiếp theo của lao màng bụng cổ trướng hoặc loét bã đậu. Vì xơ dính với các đoạn ruột nên có thể làm thắt ruột, gây hội chứng bán tắc hoặc tắc ruột phải can thiệp bằng ngoại khoa. Ngoài ra, thể xơ dính còn có thể gây viêm dính quanh gan, mật, viêm tắc vòi trứng. Thể này thường diễn biến nặng, dễ dẫn đến tử vong. Tuy nhiên, thể bệnh này ngày càng hiếm gặp, đặc biệt từ khi có thuốc chống lao. Ở thể bệnh này màng ruột xơ dính, bệnh nhân thường có hội chứng nhiễm khuẩn, nhiễm độc mạn tính. So với thể cổ trướng và loét bã đậu, trong thể xơ dính các dấu hiệu sốt, mệt mỏi... , có xu hướng thuyên giảm. Tùy thuộc vào mức độ tổn thương xơ hóa màng bụng mà dẫn đến tình trạng có khi triệu chứng cơ năng rất ít như bụng trướng đau, bí trung đại tiện, trung tiện được thì đỡ đau; nhưng cũng có thể có triệu chứng của tắc ruột: đau bụng, trướng hơi. Khi thăm khám thấy bụng cứng, lõm lòng thuyền do xơ dính co kéo các cơ thành bụng, khi sờ khó xác định được các tạng trong ổ bụng, chỉ thấy các khối cứng, dài, nằm ngang như những sợi thừng do mạc nối lớn bị xơ cứng (còn gọi là dấu hiệu thừng phúc mạc).
medlatec
837
Ung thư cổ tử cung, nỗi ám ảnh của chị em Ung thư cổ tử cung là ung thư phổ biến đứng thứ 4 ở phụ nữ Việt Nam. Tại Việt Nam có thêm hơn 5.000 bệnh nhân ung thư cổ tử cung, trong có đến 50% số bệnh nhân bị cướp đi sự sống mỗi năm khiến ung thư cổ tử cung trở thành nỗi ám ảnh bệnh tật hàng đầu ở các chị em. Vì sao ung thư cổ tử cung trở thành nỗi ám ảnh? Hơn 99% các trường hợp UTCTC là do vi-rút HPV (Human Papilloma Viruses). - Là một trong những căn bệnh có tỷ lệ mắc cao hàng đầu ở phụ nữ các nước đang phát triển. Theo Tổ chức Ung thư Thế giới, ung thư cổ tử cung (UTCTC) là ung thư phổ biến hàng thứ 4 ở phụ nữ trên toàn thế giới. Tại Việt Nam hàng năm có hơn 5.000 ca mắc mới và 2.500 ca tử vong. - Hầu hết các trường hợp nhiễm HPV không gây triệu chứng, đến khi xuất hiện các triệu chứng bất thường như ra máu âm đạo bất thường, ra máu khi quan hệ,… đi khám bệnh đã ở giai đoạn muộn. - Hơn 99% các trường hợp UTCTC là do vi-rút HPV (Human Papilloma Viruses) gây ra. Vi-rút HPV chủ yếu lây truyền qua tiếp xúc da với da và đặc biệt là quan hệ tình dục. Bởi vậy, bất kỳ ai cũng có thể bị nhiễm HPV, ngay cả khi bạn chỉ có quan hệ lành mạnh một vợ một chồng. - UTCTC có thể được ngăn ngừa nếu phát hiện sớm. Tuy nhiên, hiện nay ở Việt Nam phụ nữ không có thói quen khám phụ khoa định kì nên có đến 54% ung thư CTC được chẩn đoán ở giai đoạn muộn (đã xâm lấn, di căn) nên hiệu quả điều trị không cao và gây tốn kém, đau đớn cho người bệnh. - Điều trị UTCTC là một quá trình lâu dài, tốn kém. - Người bệnh thường lo lắng, suy sụp tinh thần, có thể suy nghĩ tiêu cực, lo nghĩ về sự bình yên của bản thân, gia đình, về khả năng mang thai và khả năng tình dục sau khi điều trị. - Gánh nặng tâm lý mà toàn thể gia đình của người bệnh cũng phải gánh chịu. An tâm tầm soát với Gói sàng lọc ung thư cổ tử cung HPV lây truyền chính qua quan hệ tình dục. HPV (Human Papilloma) là nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung (99,7%), thường lây truyền qua tiếp xúc da qua da, đặc biệt là quan hệ tình dục. Hầu hết các trường hợp nhiễm HPV không gây triệu chứng và có thể tự khỏi, sau đó vài tháng đến 1 năm mà không cần điều trị. Nhiễm HPV dai dẳng là yếu tố nguy cơ dẫn đến tế bào phát triển không bình thường, thường mất 10-15 năm mới diễn tiến đến UTCTC. Là căn bệnh nguy hiểm, nhưng hoàn toàn có thể sàng lọc để phát hiện nhiễm HPV và phòng ngừa ung thư cổ tử cung. Vì vậy, theo các chuyên gia y tế, muốn phòng tránh ung thư CTC, chị em nên khám phụ khoa định kỳ và tầm soát ung thư cổ tử cung hàng năm. Chi phí sau giảm phí còn 999,000 VNĐ (giá gốc: 1,098,000 VNĐ). - , gồm: Khám phụ khoa, Cellprep, HPV High Risk, soi cổ tử cung. Chi phí sau giảm phí còn 1,499,000 VNĐ (giá gốc: 1,648,000 VNĐ). - , gồm: Khám phụ khoa, Thinprep, HPV High + Low Risk, Soi cổ tử cung. Chi phí sau giảm phí còn 1,699,000 VNĐ (giá gốc: 2,088,000 VNĐ). - Phạm vi áp dụng: + Khách hàng khám tại Bệnh viện và phòng khám; + Các đơn vị khám sức khỏe khi sử dụng Gói Sàng lọc ung thư cổ tử cung cơ bản. Mọi chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ: Địa chỉ: 42 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
medlatec
664
Đột quỵ là bị gì? Dấu hiệu và cách xử trí đột quỵ Đột quỵ là một dạng bệnh lý cấp tính cực kỳ nguy hiểm, còn được biết đến với tên gọi tai biến mạch máu não. Bài viết này sẽ cung cấp cho quý độc giả những điều cần biết về đột quỵ: Đột quỵ là bị gì, dấu hiệu như thế nào và xử trí ra sao khi gặp người bị đột quỵ. 1. Những điều cần biết xoay quanh cơn đột quỵ 1.1. Giải thích bệnh: Đột quỵ là bị gì? Đột quỵ là một hiện tượng cấp tính diễn ra khi đột ngột rối loạn tuần hoàn máu não dẫn đến tình trạng các tế bào não không nhận đủ oxy và các dưỡng chất cần thiết khác từ máu. Do vậy, các tế bào não sẽ chết đi, dẫn đến nhiều  hậu quả khôn lường hay thậm chí gây ra cái chết rất nhanh cho người mắc. Đột quỵ không được sơ cấp cứu kịp thời sẽ cực kỳ nguy hiểm. Người bệnh khó có thể phục hồi hoàn toàn sau khi may mắn sống sót qua cơn tai biến mạch máu não. Đột quỵ là tình trạng cấp tính nguy hiểm có thể cướp đi tính mạng bất cứ lúc nào 1.2. Đột quỵ là bị gì – Cơ chế hình thành của các cơn đột quỵ Cơ chế hình thành nên bệnh sẽ giải thích cho chúng ta đột quỵ là bị gì. Theo các chuyên gia, đột quỵ có thể chia thành hai nhóm chính như sau: – Đột quỵ do thiếu máu lên não- đây là nhóm phổ biến hơn, với khoảng 85% bệnh nhân thuộc nhóm này. Thiếu máu não có thể do nhiều căn nguyên, trong đó có thể kể đến như huyết khối, các mảng xơ vữa trong lòng động mạch làm thuyên tắc mạch. Sự tuần hoàn máu lên não cũng vì thế mà bị ảnh hưởng, bị ngắt quãng dẫn đến đột quỵ. – Đột quỵ do xuất huyết não – là nhóm ít phổ biến hơn với chỉ khoảng 15% ca bệnh thuộc nhóm này. Tình trạng này rất nguy hiểm khi mạch máu não bị vỡ, dẫn đến tình trạng máu chảy ồ ạt, đột quỵ sẽ đến nhanh. 2. Cần đặc biệt cẩn trọng với các yếu tố gây tăng nguy cơ đột quỵ Có rất nhiều tác nhân có thể thúc đẩy nguy cơ xảy ra các cơn đột quỵ. Những yếu tố tiêu biểu có thể kể đến chủ yếu bắt nguồn từ các bệnh lý nền hoặc do thói quen ăn uống, sinh hoạt không điều độ của người bệnh: – Các bệnh lý tim mạch như bị tình trạng hở van tim, rối loạn nhịp tim, chứng suy tim,.. – Tình trạng bệnh nhân bị cao huyết áp, tiểu đường lâu năm. Người có lượng mỡ máu cao, hoặc mắc chứng rối loạn mỡ máu,… – Người thân của người có tiền sử bị đột quỵ, người từng bị thiếu máu não thoáng qua có thể có nguy cơ đột quỵ cao hơn bình thường – Những người sử dụng chất kích thích quá độ, làm dụng rượu bia và hút thuốc lá. Một điều ít ai biết là khói thuốc có thể gây tác động đến hiện tượng mỡ tích tụ tại động mạch và tăng nguy cơ máu đông, tăng nguy cơ đột quỵ. – Những người thừa cân béo phì dễ bị đột quỵ và các bệnh lý khác hơn người gầy. Ngoài ra, người không vận động thường xuyên cũng rất dễ bị đột quỵ – Đặc biệt đột quỵ xảy ra ở người có chế độ ăn không lành mạnh, chế độ ăn có quá nhiều Cholesterol,.. – Nhóm tuổi từ 55 trở lên có nguy cơ đột quỵ cao hơn so với người trẻ tuổi. Ngoài ra, nam giới sẽ có tỷ lệ đột quỵ cao hơn. Hiểu được đột quỵ là bị gì, cần trang bị cho mình thêm những kiến thức về dấu hiệu nhận biết bệnh và cách xử trí khi gặp bệnh nhân đột quỵ. 3. Điểm danh các triệu chứng báo hiệu một cơn đột quỵ Nhiều quốc gia trên thế giới ghi nhận FAST là nguyên tắc để nhận biết đột quỵ nhanh chóng và hiệu quả. FAST là viết tắt chữ cái đầu của các từ Face- Arm – Speech- Time, trong đó: – Face nghĩa là mặt: Nhận biết đột quỵ qua mặt người bệnh. Nếu có triệu chứng tê liệt mặt hoặc méo mặt, cần cân nhắc đến trường hợp bệnh nhân bị đột quỵ. – Arm nghĩa là cánh tay: Khi nghi ngờ một người sắp bị đột quỵ, có thể yêu cầu họ giơ hai cánh tay cao lên đồng thời qua đầu. Nếu không thực hiện được thì rất có thể cơn đột quỵ sẽ ghé qua. – Speech nghĩa là lời nói: Nếu bệnh nhân gặp khó khăn trong khi nói, đột nhiên nói ngọng, nói không thành câu, kết hợp với các biểu hiện ở mặt và cánh tay, có thể chẩn đoán bệnh nhân sắp bị đột quỵ. – Time nghĩa là thời gian: Cần nhanh chóng đưa bệnh nhân đến bệnh viện sau các triệu chứng trên để cứu sống bệnh nhân. Ngoài ra, một số triệu chứng khác của đột quỵ có thể kể đến như nhức đầu nghiêm trọng không rõ lý do, chóng mặt hoa mắt, rối loạn trí nhớ, suy giảm thị lực, yếu cơ đột ngột,.. Khoảng thời gian đột quỵ diễn ra sẽ rất nhanh và nguy hiểm, chính vì vậy việc phát hiện sớm dấu hiệu là rất quan trọng để bảo vệ tính mạng bệnh nhân. Nguyên tắc FAST trong phát hiện đột quỵ 4. Xử trí khi gặp tình huống đột quỵ – những điều cần biết Việc quan trọng đầu tiên cần làm khi gặp bệnh nhân đột quỵ là gọi cấp cứu 114 ngay. Sau đó, cần thực hiện các bước sơ cứu như sau: Nếu bệnh nhân còn tỉnh táo: Cần kiểm tra mạch đập của người bệnh. Đặt bệnh nhân ở tư thế nằm nghiêng, nâng nhẹ và cố định đầu. Tháo bớt cúc áo, cà vạt, khăn quàng, mở cửa để bệnh nhân có thể hô hấp dễ dàng hơn. Tuyệt đối không cho bệnh nhân ăn uống gì, lau đờm và cố gắng lấy bất kỳ dị vật gì trong miệng bệnh nhân. Nếu bệnh nhân bị tê cứng/ liệt một bên, cần chuyển bệnh nhân nằm nghiêng về phần người không bị liệt. Có thể nói chuyện để trấn an bệnh nhân. Nếu bệnh nhân đã hôn mê: Cần sơ cứu các bước như trên, nếu bệnh nhân ngừng thở cần ngay lập tức hô hấp nhân tạo cho bệnh nhân. Cần thổi vào miệng bệnh nhân và ép tim ngoài lồng ngực. Ngoài ra, cần dùng khăn mềm hoặc bất cứ thứ gì có thể ngăn bệnh nhân cắn vào lưỡi. Việc cấp cứu kịp thời rất quan trọng và quyết định tính mạng cũng như sự hồi phục sau đột quỵ của bệnh nhân. Sơ cứu bệnh nhân kịp thời 5. Phòng ngừa đột quỵ xảy ra: Những điều cần ghi nhớ Đột quỵ có thể xảy ra ở bất cứ ai, chính vì vậy tất cả mọi người cần chủ động phòng ngừa nguy cơ đột quỵ. Cần cải thiện các bệnh lý nền nói riêng và sức khỏe nói chung. – Có cho mình một chế độ ăn lành mạnh, phù hợp, hạn chế các loại thịt đỏ, các thực phẩm chứa nhiều cholesterol,… – – Bổ sung nhiều loại rau củ quả, các loại hạt tốt cho tim mạch,… – Ngoài ra cần hạn chế sử dụng rượu bia, không hút thuốc lá, không sử dụng các chất kích thích. – Tăng cường tập thể dục, thể thao phù hợp giúp tuần hoàn ổn định hơn, giảm béo phì và các bệnh lý nền. – Chủ động tầm soát đột quỵ, khám sức khỏe định kỳ. Trên đây là thông tin giải đáp câu hỏi “Đột quỵ là bị gì” cùng những điều cần biết về dấu hiệu và cách xử trí khi đột quỵ ghé thăm.
thucuc
1,391
Công dụng thuốc Somavert Thuốc Somavert có cấu trúc giống 1 loại protein nhân tạo tương tự hormon tăng trưởng của con người, liên kết với cùng 1 thụ thể trong cơ thể như hormon tăng trưởng và ngăn chặn tác động của hormon tăng trưởng. Thuốc Somavert được sử dụng để điều trị bệnh to các viễn cực (rối loạn tăng trưởng gây ra bởi quá nhiều hormon tăng trưởng). 1. Thuốc Somavert có tác dụng gì? Bệnh to các viễn cực do tuyến yên ở não tạo ra quá nhiều hormon tăng trưởng, thường là do khối u lành tính (không phải ung thư) gây ra. Hormon tăng trưởng thúc đẩy sự phát triển của cơ thể ở giai đoạn đầu đời cũng như thanh thiếu niên. Việc sản xuất hormon tăng trưởng quá mức sẽ khiến xương phát triển quá mức, sưng mô mềm (như bàn tay và bàn chân), đặc điểm khuôn mặt to ra (hàm dưới hoặc mũi, ngáy nghiêm trọng, bướu cổ, bệnh tim và các rối loạn khác. Thuốc Somavert thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể hormon tăng trưởng, có thành phần chính là pegvisomant, rất giống với hormon tăng trưởng ở người nhưng được thiết kế để ngăn chặn các thụ thể mà hormon tăng trưởng thật gắn vào. Bằng cách này, Somavert ngăn chặn tác dụng của hormon tăng trưởng, do đó ngăn chặn sự phát triển không mong muốn và các rối loạn khác gặp trong bệnh to cực. Thuốc Somavert được chỉ định cho các trường hợp người lớn có nồng độ hormon tăng trưởng không được cải thiện đủ sau phẫu thuật hoặc xạ trị. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định ở bệnh nhân không thể phẫu thuật hoặc xạ trị để điều trị bệnh to cực.2. Liều sử dụng của thuốc Somavert. Somavert là thuốc kê toa, sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị bệnh to cực. Somavert có sẵn ở dạng bột và dung môi trộn với nhau để tạo thành dung dịch tiêm dưới da. Liều khởi đầu khuyến cáo là 80mg, sau đó Somavert được tiêm với liều 10mg/ ngày. Bệnh nhân hoặc người chăm sóc có thể tiêm Somavert sau khi được huấn luyện bởi bác sĩ hoặc y tá có kinh nghiệm. Nên kiểm tra phản ứng sau mỗi 4-6 tuần và điều chỉnh liều lượng khi cần thiết, liều tối đa của thuốc Somavert là 30mg/ ngày. Trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Somavert, bệnh nhân nên được làm các xét nghiệm kiểm tra men gan, nếu men gan quá cao bác sĩ có thể xem xét không bắt đầu hoặc ngưng điều trị bằng thuốc Somavert. Nếu người bệnh quên 1 liều Somavert, nên bỏ qua liều này và dùng liều tiếp theo đúng lộ trình, tuyệt đối không dùng gấp đôi liều. Chú ý, thuốc Somavert chưa được nghiên cứu sử dụng trên trẻ em, do đó chưa có đánh giá chính xác về việc lựa chọn điều trị này có an toàn cho trẻ em mắc bệnh to cực hay không. 3. Tác dụng phụ của thuốc Cefipron sachet Ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc Somavert có thể gặp các tác dụng phụ như:Phản ứng tại chỗ tiêm như đỏ hoặc đổi màu khác, sưng đau.Phản ứng dị ứng: Nổi mề đay, thở khò khè, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi, cổ họng.Vấn đề về gan: Vàng da, mắt, buồn nôn, đau dạ dày, ngứa, mệt mỏi, chán ăn, nước tiểu sẫm màu.Nhiễm trùng hô hấp.Đau đầu, ớn lạnh, triệu chứng cúm.Đau khớp.4. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Somavert. Một số lưu ý chung khi sử dụng thuốc Somavert gồm có:Một số thuốc đái tháo đường (có thể bao gồm insulin và các thuốc trị tiểu đường dạng uống, tiêm khác) làm giảm lượng đường trong máu. Khi dùng Somavert với các loại thuốc này có thể khiến lượng đường trong máu người bệnh giảm xuống mức không an toàn.Chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu về việc sử dụng thuốc Somavert trên phụ nữ mang thai và cho con bú, thậm chí các nghiên cứu trên động vật sử dụng Somavert còn có nguy cơ sảy thai. Do đó, bệnh nhân mang thai và đang cho con bú cần trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.Thuốc Somavert có thể làm tăng khả năng thụ thai ở phụ nữ.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Somavert, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Somavert là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn.europa.eu, pfizer.com, medicalnewstoday.com, drugs.com
vinmec
815
Ung thư dạ dày di căn sống được bao lâu? Ung thư dạ dày di căn sống được bao lâu? Ung thư dạ dày là bệnh ung thư đường tiêu hóa phổ biến ở cả nam giới và nữ giới. Nguyên nhân chính xác gây bệnh vẫn chưa được xác định rõ ràng nhưng các nhà nghiên cứu đã chỉ ra di truyền, nhiễm vi khuẩn HP, mắc bệnh dạ dày mạn tính, ăn uống không đảm bảo… là những yếu tố tăng nguy cơ mắc bệnh. Tiên lượng sống cho bệnh nhân ung thư dạ dày di căn không cao Ung thư dạ dày di căn ở giai đoạn IV, đã lan rộng đến các cơ quan xung quanh và di căn hạch trên diện rộng. Các chuyên gia ung bướu cho biết, có đến khoảng 80% bệnh nhân ung thư dạ dày phát hiện bệnh ở giai đoạn này khiến việc điều trị và cơ hội sống rất mong manh. Ung thư dạ dày di căn sống được bao lâu? Tiên lượng sống cho bệnh nhân ung thư phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như giai đoạn tiến triển ung thư, thể trạng người bệnh, lựa chọn phương pháp điều trị… So với ung thư giai đoạn đầu, ung thư dạ dày di căn có tiên lượng thấp hơn rất nhiều. Bệnh nhân ung thư dạ dày chỉ có khoảng 4% cơ hội sống sau 5 năm chẩn đoán bệnh. Các phương pháp bổ trợ điều trị ung thư dạ dày di căn Tuy cơ hội sống không cao nhưng nếu được điều trị với phác đồ tích cực bệnh nhân vẫn có cơ hội kéo dài sự sống, kiểm soát bệnh tốt hơn. Mục đích điều trị ung thư giai đoạn này là điều trị triệu chứng, duy trì dinh dưỡng nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Hóa trị thường là phương pháp chỉ định chính cho bệnh nhân ung thư dạ dày di căn, chủ yếu là qua đường tĩnh mạch. Phẫu thuật giai đoạn này không nhằm mục đích loại bỏ ung thư mà nhằm làm giảm một số dấu hiệu và triệu chứng khi khối u phát triển với kích thước lớn ở dạ dày. Xạ trị cũng có thể được xem xét nhằm giảm triệu chứng khối u lớn. TS. BS Zee Ying Kiat trực tiếp lên phác đồ điều trị cho bệnh nhân ung thư đường tiêu hóa  
thucuc
409
Viêm gan B kiêng ăn gì? cải thiện sức khỏe Một chế độ ăn uống khoa học, hợp lý sẽ giúp cải thiện sức khỏe và tăng cường khả năng phục hồi cho người bệnh viêm gan B. Vậy, viêm gan B kiêng ăn gì? Theo các bác sĩ, người bệnh viêm gan B cần ăn uống cân đối giữa các thành phần như đường, chất béo, chất đạm, vitamin và khoáng chất. Tăng cường lượng rau xanh, trái cây. Không nên ăn các món ăn chứa nhiều dầu mỡ.  Không ăn các loại gia vị kích thích như tiêu, ớt, gừng, tỏi, đại hồi, đinh hương, đậu khấu… và các chất nóng, cay, chua, mặn; các món ăn được chế biến chiên xào nhiều dầu mỡ khó tiêu; thức ăn nướng, thịt hun khói, thịt muối… Hạn chế ăn muối, mỗi ngày lượng muối dùng không quá 6g. Hạn chế chất ngọt… Bên cạnh đó, người bệnh gan không nên hút thuốc lá, uống rượu bia và ăn các thực phẩm sinh lạnh. Ngoài ra, việc nghỉ ngơi, điều tiết công việc, luyện tập thể dục thể thao phù hợp với sức khỏe cũng hết sức cần thiết nhằm giúp bệnh mau hồi phục. Ăn uống khoa học là cách phòng chống tốt các bệnh về gan. Kiểm tra sức khỏe định kỳ. Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
thucuc
230
Nguyên nhân đau bụng dưới bên trái ở nữ bạn cần biết Đau bụng dưới bên trái cảnh báo nhiều bệnh lý nguy hiểm. Đặc biệt là chứng đau bụng dưới bên trái ở nữ có thể là triệu chứng của các bệnh phụ khoa không nên xem nhẹ. Bụng dưới bên trái là khu vực từ rốn đến xương chậu của bạn. Góc bụng dưới bên trái chứa nhiều các mô khác nhau, bao gồm cả cơ bắp, mỡ và mô liên kết. Phần cuối của ruột già, bao gồm cả đại tràng sigma và trực tràng cũng nằm trong góc phần tư này. Đặc biệt, đau bụng dưới bên trái ở nữ còn chứa cả buồng trứng. Nguyên nhân đau bụng dưới bên trái do bệnh phụ khoa Rụng trứng cũng là một trong những nguyên nhân gây đau tức bụng dưới ở nữ Khi có triệu chứng đau bụng dưới bất thường chị em nên đi khám chuyên khoa để được tư vấn và điều trị kịp thời Nguyên nhân đau bụng dưới bên trái hệ tiêu hóa của bạn gặp vấn đề Bạn thường được chẩn đoán là mắc chứng viêm túi thừa cấp khi bị đau bụng. Bệnh này có liên quan đến tình trạng viêm nhiễm các túi nằm ngoài thành ruột kết gọi là túi thừa. Thông thường các túi thừa này không gây bất kì triệu chứng nào nhưng lại dẫn đến các cơn đau bụng dữ dội khi bị viêm. Thường thì các cơn đau này diễn ra chủ yếu ở đây vì bụng dưới bên trái là nơi hầu hết các túi thừa phát triển. Khi bị viêm túi thừa, ngoài bị đau bụng ra thì bạn thường gặp những triệu chứng khác đi kèm như sốt, buồn nôn, nôn mửa, táo bón. Ngoài ra, những bệnh về hệ tiêu hóa thường gặp khác có thể gặp như: Nguyên nhân đau bụng dưới khi hệ bài tiết gặp vấn đề Sỏi tiết niệu là hiện tượng sỏi kết lại ở thận và ống niệu – cơ quan vận chuyển nước tiểu từ thận đến bàng quang. Hiện tượng này xuất hiện khi các chất hóa học trong nước tiểu kết tinh lại thành những viên sỏi rắn. Sỏi ở thận trái hay sỏi ở tiết niệu có thể gây ra những cơn đau quặn ở bụng dưới ở bên này. Bạn nên lưu ý rằng những cơn đau này còn có thể lan đến lưng giữa ở bên trái và bẹn. Ngoài ra, những triệu chứng đi kèm còn bao gồm: buồn nôn, nôn mửa, đi tiểu buốt và ra máu. Nhiễm trùng đường niệu đôi khi có thể gây ra những cơn đau đột ngột ở vùng bụng dưới bên trái, đặc biệt khi có liên quan đến thận trái. Giống như khi gặp hiện tượng sỏi tiết niệu, những cơn đau này cũng có thể xảy ra tại các xương sườn nằm ở vùng lưng dưới hoặc nằm ở vị trí trung tâm chứ không hẳn là ở một bên nào đó của lưng. Dấu hiệu thường gặp là tiểu tiện nhiều lần và đau buốt. Đau bụng do một số nguyên nhân khác Các vết bầm hay khối máu tụ ở các cơ trong thành bụng có thể gây ra cơn đau bụng dưới bên trái. Những vấn đề có liên quan đến hệ tuần hoàn như phình động mạch chủ bụng (tình trạng động mạch chủ ở bụng phình ra như một trái bóng và có thể bị vỡ ra) cũng là một nguyên nhân của các cơn đau này. Ngoài ra, cục máu đông hoặc viêm các mạch máu ở vùng bụng dưới bên trái cũng có thể dẫn đến những cơn đau đột ngột tại vùng này. Từ những nguyên nhân gây đau bụng nêu trên, có thể thấy rằng đây là một hiện tượng rất nguy hiểm. Vì vậy cần phải đề cao cảnh giác đặc biệt là với nữ giới. Khi gặp phải các triệu chứng này thì cần đi khám bác sĩ sớm, để được điều trị kịp thời, đúng phương pháp. Tuyệt đối không tự ý uống thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
thucuc
705
Công dụng thuốc Benzamycin Thuốc Benzamycin là thuốc ngăn ngừa vi khuẩn gây mụn hay bệnh lý về da. Nếu sử dụng thuốc không đúng theo chỉ dẫn bạn có thể gây hại cho da. Sau đây là một vài thông tin về thuốc Benzamycin để bạn đọc tham khảo. 1. Công dụng thuốc Benzamycin Benzamycin là thuốc gì? Thuốc Benzamycin có thành phần chứa Benzoyl peroxide với công dụng chính là kháng khuẩn. Khi sử dụng thuốc Benzamycin da của bạn sẽ được làm khô nhưng không phải là gây ra khô da mà tránh sự ẩm ướt làm dầu hay bụi bẩn tụ bám trên da gây bít tắc lỗ chân lông dẫn đến viêm sưng.Ngoài ra trong thuốc Benzamycin còn chứa thành phần Erythromycin. Đây là một chất kháng sinh sử dụng bôi da giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn trên da. Ngoài ra, Erythromycin còn có thể kết hợp cùng một số loại thuốc khác theo hướng dẫn bác sĩ để điều trị mụn trứng cá.Tóm lại, thuốc Benzamycin được dùng điều trị cho các bệnh về da do vi khuẩn gây ra. Các vấn đề tổn hại đến da có thể được bác sĩ cân nhắc và kê đơn thuốc bôi thuốc Benzamycin. 2. Liều dùng và cách dùng thuốc Benzamycin Thuốc Benzamycin dạng bôi nên trước khi sử dụng bạn nên vệ sinh sạch sẽ tay và vùng da cần dùng thuốc. Mỗi ngày nên bôi thuốc 2 lần chia vào buổi sáng hay buổi tối. Khi chỉ định thuốc bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn về liều lượng và cách sử dụng sao cho đạt hiệu quả cao nhất.Bạn có thể dùng găng tay bảo hộ khi bôi thuốc để giảm tiếp xúc trực tiếp. Nếu không may để thuốc Benzamycin dính lên mắt, miệng... thì bạn hãy rửa sạch bằng nước. Nên tránh dùng thuốc lên cho vùng da nhạy cảm hay vùng da đang bị tổn thương. Vùng da được điều trị sẽ không cần che lại sau khi bôi thuốc.Thông thường, sau khi sử dụng thuốc Benzamycin bạn cần mất vài tuần để nhìn thấy hiệu quả. Khi cảm thấy vấn đề về da được cải thiện nhiều bạn cũng không nên chủ quan ngừng dùng thuốc ngay. Hãy báo cho bác sĩ để được tư vấn thay đổi liều hay dừng dùng thuốc. 3. Một vài lưu ý khi dùng thuốc Benzamycin Thuốc Benzamycin có nguy cơ gây ra dị ứng nghiêm trọng nhưng khá hiếm gặp. Dị ứng khi dùng thuốc Benzamycin sẽ gây kích ứng da hoặc nguy hiểm đến sức khỏe tính mạng người sử dụng. Bạn cần báo cho bác sĩ nếu có biểu hiện khó thở, nổi mề đay, choáng váng, sưng phù vùng mặt hay cơ quan vùng mặt.... để có hướng xử lý hay ngừng thuốc khi cần thiết.Nếu trước khi dùng thuốc Benzamycin đã xác định bạn có tiền sử dị ứng với thành phần cấu tạo của thuốc thì cần báo lại cho bác sĩ để được tư vấn hỗ trợ xử lý. Với phụ nữ đang mang thai, không chỉ định sử dụng thuốc Benzamycin. Một vài nghiên cứu phân tích đã cho thấy răng ảnh hưởng đến thai nhi của thuốc Benzamycin có thể nặng hoặc nhẹ tùy đối tượng nên cần có kế hoạch phòng tránh thai nếu phụ nữ được kê đơn thuốc Benzamycin khi đang lên kế hoạch mang thai.Sữa mẹ có thể sẽ bị hòa chung với thuốc Benzamycin nếu người mẹ uống thuốc. Tuy nhiên các nghiên cứu vẫn chưa xác định khả năng hòa vào sữa mẹ của thuốc Benzamycin. Nếu bạn đang nuôi con nhỏ nên báo lại cho bác sĩ để có giải pháp an toàn cho trẻ.Khi dùng thuốc Benzamycin da sẽ rất nhạy cảm nên tránh dùng cùng các chất làm da khô hay nhạy cảm hơn. Hóa chất hay các gia vị trong bếp cũng nên lưu ý tránh để tiếp xúc. Ngoài ra vùng da bị chàm hay có vết thương cần xử lý vết thương đó trước khi bôi thuốc.Sau khi dùng thuốc nên bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời vì tia sáng không tốt có thể tiếp tục làm da tổn thương. Bạn nên mặc đồ chống nắng hoặc sử dụng kem chống nắng để tránh vùng da yếu bị nhiễm hắc sắc tố khiến màu da sạm đi. Khi dùng thuốc Benzamycin nên tránh thuốc tiếp xúc với quần áo, tóc, khăn vì thuốc sẽ tẩy trắng chúng. 4. Phản ứng phụ của thuốc Benzamycin Thuốc Benzamycin có tác dụng phụ gây kích ứng cho da nên không thể chủ quan. Bạn cần luôn giữ vệ sinh tốt cho da và lưu ý những dấu hiệu dị ứng sau khi dùng thuốc nếu có. Ngoài dị ứng với thuốc bạn có thể cần ngừng lại quá trình điều trị bằng thuốc Benzamycin nếu có một hoặc một số phản ứng phụ sau:Người xuất hiện mẩn đỏ nhanh chóng lan rộng và không thể kiểm soát. Cảm giác bỏng rát hay châm chích trên vùng da dùng thuốc thậm chí là lan rộng ra vùng khác. Vùng da đang điều trị có dấu hiệu bong tróc. Tiêu chảy. Phân có kèm máu. Ngứa ngáy, sưng đỏ hay nóng rát ở trên khu vực da đang dùng thuốc. Những phản ứng phụ do thuốc Benzamycin gây ra sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến vùng da điều trị. Nếu không kịp thời phát hiện để ngăn chặn, phản ứng sẽ tiếp tục lan rộng và có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe của bạn.Ngoài phản ứng phụ được kể tên ở đây, bạn có thể gặp nhiều biểu hiện khác không phổ biến. Do vậy, nếu cơ thể không khỏe hay vùng da đang dùng thuốc có hiện tượng bất thường bạn nên kiểm tra tại bệnh viện để chẩn đoán phát hiện sớm nguy hiểm cho da. 5. Tương tác với thuốc Benzamycin Thuốc Benzamycin không được dùng khi người bệnh đang điều trị bằng Tretinoin. Nếu dùng dùng 2 loại này sẽ gây kích ứng da nghiêm trọng. Thuốc Benzamycin chỉ bôi da nên có thể không tương tác quá nhiều với thuốc uống hay tiêm tĩnh mạch. Để chắc chắn bạn nên báo lại cho bác sĩ về danh mục thuốc đang dùng để được tư vấn hỗ trợ những nguy cơ tương tác.Trên đây là một số thông tin về thuốc Benzamycin cho bạn đọc tham khảo. Hãy báo cho bác sĩ nếu bạn cảm thấy cơ thể có biểu hiện bất thường sau khi dùng thuốc Benzamycin.
vinmec
1,101
Bà bầu huyết áp 130/ 80 có cao không? Một số phụ nữ bị tăng huyết áp trong khi mang thai, điều này có thể khiến cho mẹ và con có nguy cơ gặp một số vấn đề trong thai kỳ. Sự tăng huyết áp này cũng gây ra cho phụ nữ mang thai các vấn đề trong và sau khi sinh. Vậy bà bầu huyết áp bao nhiêu là cao? 1. Tăng huyết áp thai kỳ là gì? Vào năm 2017, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và Đại học Tim mạch Hoa Kỳ (ACC) đã đưa ra các hướng dẫn mới hơn để đánh giá tình trạng huyết áp cao như sau:Huyết áp bình thường cao ở mức: 120 – 129/ < 80 mm. Hg.Tăng huyết áp độ 1: 130 – 139/ 80 – 89 mm. Hg.Tăng huyết áp độ 2: 3 140/ 90 mm. Hg.Trong đó, tăng huyết áp mạn tính là huyết áp tâm thu ≥ 140mm. Hg hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90mm. Hg trong 2 lần khi thai được 20 tuần tuổi.1.1. Nguyên nhân tăng huyết áp trong thai kỳ. Một số nguyên nhân có thể gây ra tăng huyết áp thai kỳ gồm:Phụ nữ thừa cân hoặc béo phì, phụ nữ mang thai trên 35 tuổi, những người có hút thuốc, uống rượu hay ít hoặc động thể chất.Ngoài ra, có những nguyên nhân khác như: Phụ nữ mang song thai hoặc đa thai, những người có thực hiện công nghệ trong hỗ trợ sinh sản (ví dụ như IVF hoặc thụ tinh nhân tạo), có tiền sử gia đình bị tăng huyết liên quan đến quá trình thai nghén, mắc một số bệnh tự miễn và đái tháo đường.1.2. Phân loại các tình trạng huyết áp liên quan đến thai kỳ. Tăng huyết áp mạn tính: Phụ nữ bị huyết áp trước khi mang thai hoặc trước mốc 20 tuần tuổi của thai được ghi nhận là tăng huyết áp mãn tính và được điều trị bằng các loại thuốc huyết áp. Khoảng 1 đến 5% các trường hợp mang thai xảy ra tăng huyết áp mạn tính.Tăng huyết áp thai kỳ: Sau 20 tuần tuổi thai và thường là sau 37 tuần. Tăng huyết áp phát triển và kéo dài đến 6 tuần sau sinh. Khoảng 5 đến 10% xảy ra ở các trường hợp mang thai và thường gặp nhiều hơn ở những phụ nữ mang đa thai. Khi được chẩn đoán tăng huyết áp trước mốc 30 tuần tuổi thai thì có nhiều khả năng tiến triển thành tiền sản giật. 2. Bà bầu huyết áp 130/80 có cao không? Huyết áp được xác định là bình thường ở khoảng 120/ 80 mm. Hg.Để xác định được huyết áp có bình thường hay không khi mang thai, bác sĩ sẽ tiến hành đo huyết áp cơ bản cho thai phụ trong lần đầu tiên khám và sẽ ghi nhận huyết áp ở mỗi lần khám sau đó.Nếu đo được huyết áp có chỉ số cao hơn 130/ 90 mm. Hg là tình trạng đáng lo ngại.Huyết áp cao khi mang thai được định nghĩa là huyết áp tâm thu 140 mm. Hg, huyết áp tâm trương 90 mm. Hg.Trong gần như hầu hết các trường hợp, bà bầu bị tăng huyết áp sẽ giảm sau khi đã sinh bé. Nhưng nếu tình trạng huyết áp vẫn tăng, thì thai phụ cần được theo dõi thường xuyên và trong trường hợp cần thiết có thể kê đơn để điều trị huyết áp trở lại mức bình thường. 3. Các biến chứng của bà bầu bị tăng huyết áp khi mang thai Cả 2 loại tăng huyết áp trong thai kỳ đều dẫn đến việc làm tăng nguy cơ các biến chứng sản khoa như tiền sản giật, sản giật và những tình trạng khác có thể gây tử vong ở người mẹ, như:Đột quỵ;Bệnh não tăng huyết áp;Suy tim trái;Suy thận;Hội chứng HELLP (tăng men gan, tan máu và số lượng tiểu cầu thấp).Đặc biệt, bà bầu bị tăng huyết áp cũng có thể gây ảnh hưởng đến tốc độ phát triển của thai nhi. Khiến cho trẻ sơ sinh nhẹ cân và có thể gặp các biến chứng khác bao gồm: Bong nhau thai, sinh non trước 38 tuần của thai kỳ và nhẹ cân sau sinh. 4. Ngoài ra, cần lập kế hoạch ăn uống phù hợp với bệnh lý, giữ cân nặng ở mức hợp lý và có các hoạt động thể chất thường xuyên.Trong khi mang thai:Khuyến cáo bà bầu bị tăng huyết áp cần tuân thủ nghiêm ngặt trong việc sử dụng các loại thuốc do bác sĩ chỉ định, không tự ý sử dụng bất cứ sản phẩm nào. Ngoài ra, thai phụ cũng cần theo dõi huyết áp tại nhà thường xuyên và cần thông báo ngay cho bác sĩ khi gặp tình trạng chỉ số huyết áp cao hơn bình thường hoặc có xuất hiện các triệu chứng của tiền sản giật. Tiếp tục thực hiện các kế hoạch lối sống lành mạnh, ăn nhiều rau xanh, hoa quả, uống đủ nước và có các bài tập thể chất nhẹ nhàng phù hợp với từng giai đoạn mang thai.Sau khi mang thai:Nếu bà bầu bị tăng huyết áp trong quá trình mang thai thì cần phải chú ý vì có thể gặp các nguy cơ cao trong đột quỵ và các vấn đề khác sau khi sinh. Sau khi sinh, nếu gặp bất cứ các triệu chứng bất thường nào hoặc các triệu chứng của tiền sản giật thì cần thông báo ngay cho bác sĩ để được hỗ trợ điều trị kịp thời. 5. Điều trị chứng tăng huyết áp khi mang thai Đối với tăng huyết áp ở mức nhẹ: Cần giảm huyết áp và nếu việc điều trị bằng thuốc là cần thiết thì hãy bắt đầu bằng các loại như: Thuốc chẹn beta, chẹn kênh canxi, Methyldopa. Cần tránh dùng các thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (ARB), thuốc ức chế men chuyển (ACE) và các thuốc đối kháng Aldosterone. Liều lượng và cách sử dụng của các loại thuốc này cần được tuân thủ theo sự chỉ định của bác sĩ, thai phụ không được tự ý sử dụng trong bất cứ trường hợp nào.Đối với tăng huyết áp ở mức vừa và nặng: Cần tiến hành điều trị tăng huyết áp, giám sát chặt chẽ và nếu khi tình trạng xấu đi cần có các chỉ định chấm dứt thai kỳ hoặc sinh con dựa vào tuổi thai.Các khuyến cáo về 2 loại tăng huyết áp trong thai kỳ là tương tự nhau và cần phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Tất cả bà bầu bị huyết áp cao mạn tính trong quá trình mang thai cần được hướng dẫn cách tự theo dõi các chỉ số huyết áp và cần được đánh giá các tổn thương có thể gặp phải trên các cơ quan đích. Việc đánh giá được tiến hành tại thời điểm ban đầu và các lần khám định kỳ sau đó, bao gồm:Xét nghiệm chức năng gan;Số lượng của tiểu cầu;Đánh giá protein nước tiểu;Soi đáy mắt;Chất điện giải, Creatinine huyết thanh và mức acid uric. 6. Các biện pháp ngăn ngừa tăng huyết áp khi mang thai Trong quá trình mang thai, thai phụ cần có chế độ ăn uống hợp lý, ăn nhiều trái cây, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, hạn chế muối, đường và các chất béo bão hòa trong quá trình chế biến thức ăn. Cần uống nước thường xuyên và đáp ứng đủ nhu cầu của cơ thể.Tránh uống rượu hoặc hút thuốc lá vì đây là những nguyên nhân gây ra tình trạng tăng huyết áp và các biến chứng khác trong quá trình mang thai.Trong quá trình mang thai, cơ thể có rất nhiều sự thay đổi, thay đổi về tâm lý, thể chất và các thay đổi về hormone. Các vấn đề này có thể gây ra tình trạng căng thẳng cho các bà mẹ đang mang thai, khiến cho tình trạng huyết áp cao khó kiểm soát hơn. Để khắc phục, cần dành thời gian để thực hiện những bài tập thể dục nhẹ nhàng, đều đặn hàng ngày như yoga, thiền để giúp làm giảm căng thẳng.Thai phụ cần tiến hành các cuộc khám thai định kỳ cũng như tuân theo lịch hẹn do bác sĩ chỉ định, cần theo dõi các chỉ số huyết áp tại nhà. Khi phát hiện có bất cứ sự bất thường nào cần liên hệ bác sĩ và đến ngay các phòng khám gần nhà nhất để được hỗ trợ điều trị kịp thời và hiệu quả, đảm bảo cho sức khỏe cho mẹ và con để có một thai kỳ khỏe mạnh.
vinmec
1,471
Bệnh động kinh là gì? Nguy hiểm như thế nào? Bệnh động kinh xảy ra do sự rối loạn của hệ thần kinh trung ương, khiến người bệnh có những bất thường trong hành vi, cảm xúc, ý thức,... Nếu được phát hiện sớm để tìm hướng điều trị phù hợp, người bệnh có thể cắt được cơn để trở về với cuộc sống bình thường. Ngược lại, nếu không được chữa trị, người bệnh có thể sẽ phải đối mặt với những hệ lụy khôn lường, thậm chí sự sống còn bị tổn hại. 1. Bệnh động kinh là gì và triệu chứng của động kinh 1.1. Như thế nào là bệnh động kinh? Động kinh là một thuật ngữ chung để nói về các rối loạn khác nhau trong đó người bệnh trải qua cơn động kinh. Những người có tối thiểu từ 2 cơn động kinh trở lên thì mới được gọi là bệnh động kinh. Vậy bệnh động kinh là gì? Đây là dạng rối loạn chức năng ở hệ thần kinh trung ương xảy ra do sự phóng điện đột ngột và không có kiểm soát của một nhóm tế bào thần kinh ở vỏ não khiến cho các cơn co giật xuất hiện với tần suất lặp đi lặp lại nhiều lần, gây nên những thay đổi về nhận thức, hành vi vận động đến cảm giác và chức năng của các cơ quan trong cơ thể. Cụ thể, bệnh động kinh có các đặc điểm: - Xuất hiện cơn động kinh, co giật có tính chất định hình và thường xuyên lặp lại. - Cơn động kinh chỉ xảy ra trong thời gian ngắn và đột ngột - Đi kèm các rối loạn khác về chức năng thần kinh. - Phát hiện các đợt sóng kịch phát bất thường qua điện não đồ. 1.2. Triệu chứng của bệnh động kinh là gì? Có không ít người vì không biết triệu chứng bệnh động kinh là gì nên hoang mang, nhận diện sai về bệnh lý này. Theo Liên đoàn Quốc tế Chống động kinh ILAE, có thể chia bệnh động kinh thành hai dạng và những triệu chứng của bệnh ở hai dạng này cũng có sự khác nhau: - Với dạng động kinh cục bộ: cơn động kinh chỉ xảy ra tại một số vùng nhất định của não bộ: + Động kinh cục bộ đơn giản: chỉ xuất hiện cơn co giật ở một số bộ phận của cơ thể kèm theo ảo giác về âm thanh, hình ảnh, mùi vị,… tồn tại khoảng 90 giây nhưng không làm mất ý thức ở người bệnh. + Động kinh cục bộ phức tạp: chỉ xuất hiện cơn co giật ở phạm vi lớn hơn so với động kinh cục bộ đơn giản như cả chân tay hoặc nửa người, tồn tại không quá 2 phút. Có khoảng 80% cơn động kinh kiểu này xuất phát từ vùng não gần tai là thùy thái dương làm cho người bệnh bị mất ý thức, nói lời vô nghĩa, khó kiểm soát hành vi, cảm xúc thất thường,… - Với dạng động kinh toàn thể: cơn động kinh xảy ra ở mọi vùng của não bộ, gồm 5 thể: + Động kinh co giật - co cứng: gồm hai giai đoạn của cơn co cứng. Giai đoạn đầu các cơ co lại đột ngột khiến cho người bệnh bị ngã xuống và mất hoàn toàn ý thức trong khoảng 10 - 20 giây. Giai đoạn sau đó là các cơn co giật liên tục khoảng 2 - 3 phút rồi giãn dần các cơ ra, người bệnh sẽ không còn cảm giác và không biết trước đó đã xảy ra điều gì. + Co giật đơn thuần hoặc động kinh co cứng: ít khi xảy ra, chỉ là các cơn co giật hoặc co cứng toàn thân đơn thuần. + Động kinh vắng ý thức: người bệnh bị mất ý thức đột ngột với các triệu chứng: đột nhiên dừng việc đang làm, mắt nhìn chăm chú vào một vật bất kỳ khoảng 3 - 30 giây rồi tỉnh lại và làm tiếp công việc trước đó mà không biết mình vừa trải qua chuyện gì. + Động kinh rung giật cơ: cơ bắp bị co giật đột ngột và không có khả năng tự chủ ở một phần cơ thể hoặc cũng có khi bị toàn thân. Triệu chứng của người bệnh tương đối giống với sốc điện. + Mất trương lực cơ: do một nhóm cơ bị mất trương lực đột ngột nên người bệnh bất ngờ ngã xuống đất, đầu gật về trước, mí mắt sụp xuống, đánh rơi hoặc buông bỏ đồ vật đang cầm trên tay,… trong khi ý thức vẫn còn. 2. Bệnh động kinh có nguy hiểm không? 2.1. Mức độ nguy hiểm của bệnh động kinh Ở trong những tình huống nhất định, cơn động kinh xuất hiện có thể khiến người bệnh rơi vào nguy hiểm: - Bị té ngã đột ngột nên dễ bị gãy xương hoặc chấn thương ở đầu. - Đuối nước nếu như cơn động kinh xuất hiện khi đang bơi hoặc tắm. - Tai nạn giao thông khi động kinh đi kèm suy giảm ý thức hoặc khiến cho các cơ ở tay chân bị mất kiểm soát. Lúc này, nếu người bệnh đang điều khiển phương tiện giao thông sẽ nguy hiểm vô cùng. - Với thai phụ, cơn động kinh sẽ gây nguy hiểm cho cả mẹ và bé, ngoài ra, việc dùng một số loại thuốc chống động kinh còn dễ tăng nguy cơ thai nhi bị dị tật bẩm sinh. - Gặp vấn đề về tâm lý, cảm xúc nên dễ có hành vi muốn tự tử. - Trạng thái động kinh xuất hiện liên tục trên 5 phút hoặc thường xuyên tái phát và bị mất ý thức giữa các cơn sẽ tăng nguy cơ bị tổn thương não hoàn toàn và tử vong. - Đột tử (1%), thường có liên quan đến bệnh đường hô hấp hoặc tim mạch. 2.2. Cách sơ cứu cho người bị động kinh Khi gặp người bị động kinh, hãy cố gắng bình tĩnh để giúp họ bằng cách: - Tìm mọi cách để họ cảm thấy dễ thở hơn như nới lỏng cà vạt, cổ áo,... - Đặt họ nằm nghiêng sang một bên và kê cao đầu cho họ bằng một vật gì đó. Lưu ý rằng cần phải cho họ nằm tránh xa những nơi dễ gây nguy hiểm như hồ nước, lòng đường, bếp núc,... Tuyệt đối không được trói bệnh nhân để giảm cơn co giật. - Khi họ có cơn co giật không được cho họ ăn uống gì vì họ không thể kiểm soát được nên dễ bị sặc hoặc gặp chấn thương khác. - Theo dõi và ghi nhận những hiện tượng mà họ đang gặp phải để về sau kể lại với bác sĩ hoặc kể lại cho họ biết. - Theo dõi đồng hồ để tính thời gian cơn co giật, gọi cấp cứu hoặc tìm nhân viên y tế nhờ giúp đỡ nếu thời gian co giật diễn ra nhanh trong 5 phút.
medlatec
1,175
Muốn tránh xa ung thư đại trực tràng, hãy làm ngay Hầu hết dấu hiệu sớm của bệnh ung thư đại trực tràng đều không được chú ý nên rất nhiều trường hợp chẩn đoán bệnh ở giai đoạn muộn, không thể cứu chữa. Tuy nhiên, nếu phát hiện sớm, người bệnh có cơ hội chữa khỏi bệnh. Dưới đây là 7 cách đơn giản giúp phòng ngừa ung thư đại trực tràng: 1. Tầm soát ung thư đại trực tràng Thường xuyên tầm soát ung thư đại trực tràng là một trong những biện pháp hiệu quả nhất trong việc phòng ngừa ung thư đại trực tràng. Thường xuyên tầm soát ung thư đại trực tràng là một trong những biện pháp hiệu quả nhất trong việc phòng ngừa ung thư đại trực tràng. Tầm soát bằng nội soi đại trực tràng giúp tìm và loại bỏ các polyp trước khi chúng phát triển thành ung thư hoặc phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm. 2. Không hút thuốc lá Hút thuốc là làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh ung thư, trong đó có ung thư đại trực tràng. Bỏ thuốc lá là cách tốt nhất để giảm nguy cơ mắc bệnh. 3. Ăn nhiều trái cây và rau xanh Để hạn chế nguy cơ mắc bệnh, nên ăn nhiều trái cây và rau quả, hạn chế thịt đỏ và thịt chế biến sẵn.Chế độ ăn uống giàu chất béo và cholesterol (từ động vật) có thể làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng. Để hạn chế nguy cơ mắc bệnh, nên ăn nhiều trái cây và rau quả, hạn chế thịt đỏ và thịt chế biến sẵn 4. Hạn chế uống rượu Để có một sức khỏe tốt, không nên uống quá 1 đơn vị rượu/ ngày. Thường xuyên uống rượu có thể làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng ở cả nam và nữ giới… 5. Duy trì trọng lượng hợp lý Béo phì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, ung thư đại trực tràng và nhiều bệnh lý nguy hiểm khác. Do vậy, cần kiểm soát cân nặng ở mức hợp lý nhằm giảm nguy cơ mắc bệnh. 6. Tập thể dục đều đặn Tập thể dục đều đặn giúp cơ thể khỏe mạnh, tăng sức đề kháng, phòng ngừa nhiều bệnh ung thư: ung thư thực quản, gan, phổi, thận, đại trực tràng…. Tập thể dục đều đặn giúp cơ thể khỏe mạnh, tăng sức đề kháng, phòng ngừa nhiều bệnh ung thư. 7. Tìm hiểu về tiền sử bệnh của gia đình Đối với những người tiền sử mạnh mẽ đối với ung thư đại trực tràng (có người thân mắc bệnh ung thư đại trực tràng hoặc mắc hội chứng đa polyp tuyến) hoặc polyp, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để có biện pháp phòng ngừa sớm hơn.    
thucuc
488
Nứt gót chân do đâu, cách cải thiện và phòng ngừa Tuy là một tình trạng thường gặp không gây nhiều nguy hiểm, nứt gót chân vẫn có thể gây ra cảm giác đau đớn cũng như tác động đến việc đi lại và sinh hoạt bình thường của người bị. "Bỏ túi" một số thông tin cần biết về tình trạng này thông qua bài viết dưới đây. 1. Tại sao lại xuất hiện tình trạng nứt gót chân? Nứt gót chân là một tình trạng không ít người phải đối diện do nhiều nguyên nhân gây ra gồm có: 1.1. Do một số thói quen Một số thói quen được duy trì thường xuyên như đứng trong nhiều giờ, đi giày không vừa chân hoặc đi chân trần hoặc sử dụng dép hở gót, tắm bằng nước nóng quá lâu và sử dụng loại sữa tắm hay xà phòng có tính sát khuẩn mạnh,... có thể tác động và làm gót chân không được bảo vệ. Từ đó, nó bị tổn thương và hình thành hiện tượng nứt. 1.2. Nguyên nhân bệnh lý Về nguyên nhân liên quan đến bệnh lý, các đối tượng mắc một số căn bệnh thường đối diện nguy cơ cao bị nứt gót chân. Cụ thể, đó là bệnh đái tháo đường, thừa cân, béo phì, suy giáp, viêm da dị ứng, bệnh vảy nến, dày sừng lòng bàn chân,... 1.3. Nguyên nhân khác Ngoài ra, tình trạng gót chân bị nứt còn có thể là do chịu ảnh hưởng bởi các tác nhân như: Không cung cấp đủ vitamin và các loại khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Yếu tố mãn kinh ở nữ giới hoặc sự lão hóa. Sự hanh khô của thời tiết hay khí hậu khiến da chân trở nên bị khô. Khi da khô mà không dùng những sản phẩm dưỡng ẩm dẫn đến tình trạng nứt nẻ. 2. Các triệu chứng đi kèm với tình trạng nứt gót chân Khi bị nứt gót chân, bạn có thể gặp phải một số triệu chứng kèm theo gồm có: Cảm giác ngứa ngáy, đau khó chịu. Bị bong tróc da. Có hiện tượng chảy máu. Xuất hiện vết loét. Da bị viêm, đỏ. Đi kèm với đó, nếu tình trạng này đã ở mức độ nặng, nguy cơ cao bạn sẽ phải đối diện với các biến chứng, nhất là khi nguyên nhân gây ra nó đến từ một trong số các bệnh lý đã kể đến. Cụ thể, đó là: Gót chân dần không còn cảm giác. Bị viêm mô tế bào, nhiễm trùng. Bệnh chàm tăng tình trạng nứt nẻ. Loét chân bởi bệnh đái tháo đường. Trong đó, đau, nóng, đỏ và sưng thường là dấu hiệu cảnh báo nhiễm trùng cần được thăm khám. 3. Bị nứt gót chân nên làm gì để cải thiện? Đừng để cảm giác khó chịu khi đi lại gây ra bởi tình trạng gót chân bị nứt nẻ khiến bạn mất tự tin trong hoạt động giao tiếp hay sinh hoạt. Thay vào đó, bạn có thể áp dụng một số biện pháp sau để góp phần cải thiện tình trạng này. 3.1. Dùng kem dưỡng ẩm gót chân Thoa kem dưỡng ẩm gót chân là biện pháp đầu tiên bạn nên thực hiện nếu muốn "xử lý" cảm giác khó chịu mà tình trạng này dẫn đến. Bởi trong chúng có các thành phần sở hữu công dụng dưỡng ẩm, làm mềm cũng như tẩy tế bào chết da. Tuy nhiên, muốn biện pháp này đạt được hiệu quả, bạn cần nên ghi nhớ một vài lưu ý như: Nên sử dụng những sản phẩm chứa các thành phần là: axit alpha-hydroxy, saccharide isomerate hay axit salicylic. Nên dưỡng ẩm cho gót chân mỗi ngày từ 2-3 lần. Trong đó, trước khi bắt đầu ngày mới đừng quên thoa kem dưỡng để tăng độ đàn hồi cho da ở gót chân. Quá trình sử dụng một số loại kem dưỡng có thể làm xuất hiện cảm giác châm chích hoặc kích ứng nhẹ. Mặc dù đây là hiện tượng bình thường, trong trường hợp nó gây ra các phản ứng nghiêm trọng, bạn nên tham khảo lời khuyên từ bác sĩ để xử lý. Ngoài ra, với tình trạng nặng, người bị nứt gót chân cần sử dụng kem steroid hoặc kem dưỡng có độ mạnh được bác sĩ kê đơn. 3.2. Ngâm chân và tẩy tế bào chết ở da chân Đây cũng là một cách làm có hiệu quả trong việc cải thiện tình trạng nứt da chân. Tương tự như khi dùng kem dưỡng ẩm, quá trình thực hiện ngâm chân và tẩy tế bào chết cho vùng da thường có biểu hiện thô ráp và dày dặn hơn các vùng da khác trên cơ thể này, bạn cũng nên lưu ý một số vấn đề liên quan, đó là: Sử dụng nước ấm để ngâm chân với thời gian chỉ nên kéo dài tối đa là khoảng 20 phút. Loại bỏ lớp da cứng dày, tẩy đi tế bào chết cho da bàn chân bằng cách sử dụng dụng cụ chà chân, đá bọt hay xơ mướp. Lưu ý không chà gót chân khi nó chưa được làm ướt, vẫn còn khô. Vỗ nhẹ để chân được ráo nước, sau đó lau khô lại. Dùng kem dưỡng gót chân thoa lên vùng da đang bị nứt nẻ. 3.3. Tận dụng một số sản phẩm từ thiên nhiên Cùng với đó, bạn cũng có thể tận dụng một số loại sản phẩm từ thiên nhiên như mật ong, dầu dừa, dầu ô liu,... Với công dụng trong dưỡng ẩm, làm mềm và đẹp da, chúng có thể đóng góp vào việc cải thiện tình trạng gót chân bị nứt nẻ. 4. Làm thế nào để ngăn ngừa tình trạng bị nứt gót chân xảy ra? Một số vấn đề sau bạn cần nên quan tâm đến trong quá trình sinh hoạt hàng ngày nhằm mục đích ngăn ngừa bị nứt gót chân. Đó là: Tránh dùng các loại giày dép có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến phần gót chân như: dép xỏ ngón, dép xăng đan, giày hở lưng hay giày có thiết kế gót cao và nhọn, giày có kích thước quá chật so với bàn chân. Không nên đứng hoặc khoanh chân quá lâu. Đảm bảo việc thoa kem dưỡng ẩm cho chân. Kiểm tra bàn chân hàng ngày, nhất là trường hợp bệnh nhân đái tháo đường hoặc mắc phải bệnh lý khác có nguy cơ làm da bị khô. Mang thêm đệm lót giày. Sau khi tắm có thể sử dụng đá bọt để giúp ngăn ngừa tình trạng da dày lên. Uống nhiều nước để hỗ trợ da giữ độ ẩm và không bị khô. Thực hiện điều trị các vấn đề bệnh lý liên quan có thể làm xuất hiện triệu chứng gót chân khô, nứt nẻ. Cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, bổ sung thêm vitamin.
medlatec
1,137
Bầu bị cúm: Nguyên nhân và cách giảm cảm cúm tại nhà hiệu quả Bệnh cúm thường gặp với biểu hiện sốt, ho và đau đầu. Đây không phải là bệnh nguy hiểm đối với hầu hết mọi người, tuy nhiên đối với phụ nữ mang bầu bị cúm lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của thai nhi. 1. Mẹ bầu bị cúm có ảnh hưởng đến thai nhi không? Virus cúm khi lây sang mẹ bầu có thể gây nguy hiểm cho thai nhi: – Gây ra nguy cơ dị tật bẩm sinh ở thai nhi, đặc biệt trong vòng 13 tuần đầu. Những dị tật thai có thể xảy ra khi mẹ bị cúm như: hở hàm ếch, tim bẩm sinh. Mẹ bầu cần lưu ý nếu phát hiện cúm trong thai kì, nhất là giai đoạn tam cá nguyệt thứ nhất – Mẹ bầu khi sốt cao cùng với độc tính của virus sẽ gây co bóp tử cung dẫn đến sảy thai, thai lưu hoặc sinh non. – Trí não thai nhi dễ bị ảnh hưởng có thể gây ra các rối loạn về tâm thần ở trẻ nếu mẹ bị cảm cúm, sốt trong những tháng đầu của thai kì. – Một số thuốc trị cúm cũng ảnh hưởng hệ thần kinh trung ương của bào thai. Tuy nhiên, không thể khẳng định mẹ bầu bị cảm cúm sẽ gây ảnh hưởng đến sức khỏe thai nhi. Mẹ hãy để ý sự thay đổi trong sức khỏe của mình để đi khám sớm nhằm phát hiện bệnh và có hướng điều trị kịp thời. 2. Nguyên nhân mẹ bầu bị cúm thường xuyên Phụ nữ mang thai có nguy cơ lây nhiễm cúm cao hơn và khi mắc cúm. Lúc này, mẹ bầu bị cảm cúm thường trải qua triệu chứng nặng hơn so với những người khác. Lý giải nguyên nhân là do cơ thể của thai phụ đặc biệt nhạy cảm với các tác nhân gây bệnh. Hơn nữa, khi mang thai, bạn sẽ bị suy giảm hệ miễn dịch, tăng khả năng bị nhiễm trùng, ho, cảm lạnh và cúm mùa. Bình thường, một trường hợp cúm kéo dài từ 3 đến 4 ngày. Tuy nhiên, mẹ bầu bị cảm cúm thì thời gian bệnh có thể kéo dài hơn một vài ngày. Đồng thời, mẹ bầu sẽ có nguy cơ tiềm tàng bị viêm phổi do virus và trở nặng nhanh hơn so với người bình thường. 3. Các biện pháp khắc phục cúm tại nhà cho mẹ bầu  Tuy nhiên, mẹ bầu bị cúm vẫn có thể áp dụng 1 số biện pháp sau để giảm triệu chứng khó chịu tại nhà: – Nghỉ ngơi: Hãy dành thời gian nghỉ ngơi nhiều để cho cơ thể hồi phục. – Uống đủ nước: Uống nhiều nước giúp làm dịu cơn đau họng và bổ sung các chất đã mất do sốt. – Súc miệng bằng nước muối ấm: Nếu bạn bị đau họng hoặc ho, súc miệng bằng nước muối ấm có thể giúp làm dịu cổ họng. – Ăn uống đầy đủ: Tập trung vào việc ăn nhiều thực phẩm giàu vitamin C để tăng cường sức đề kháng tự nhiên của cơ thể. Nếu các triệu chứng trở nên nặng hơn, bạn có thể thử các biện pháp sau: – Rửa mắt, mũi, súc miệng bằng nước muối, nước muối sẽ làm lỏng dịch nhầy trong mũi để bạn dễ xì mùi, giảm đờm họng, ngạt mũi. – Hít thở không khí ấm ẩm: Hít thở không khí ấm ẩm giúp làm thông thoáng đường hô hấp; bạn có thể sử dụng máy xông hơi mặt, máy phun sương nóng hoặc tắm nước nóng. – Súp gà: Súp gà có thể giúp giảm viêm và làm dịu tình trạng nghẹt mũi. – Mật ong hoặc chanh: Thêm mật ong hoặc chanh vào tách trà ấm (không có cafein) để giảm đau họng. – Túi chườm ấm: Chườm túi lên vùng cơ bị đau mỏi sẽ giúp bạn cảm thấy thư thái, dễ chịu hơn. – Dùng thuốc hạ sốt: Sử dụng thuốc hạ sốt như acetaminophen (Tylenol) là cách an toàn nhất. – Tắm nước ấm. – Uống đồ uống mát. – Tránh đắp chăn kín người, bạn nên có khoảng hở để nhiệt độ cơ thể không tăng quá cao. 4. Thực phẩm mẹ bầu bị cúm nên ăn Ngoài việc nghỉ ngơi và uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ, mẹ bầu bị cúm cần bổ sung những thực phẩm tốt cho cơ thể. Dưới đây là một số nguồn thực phẩm có thể tham khảo: – Trái cây giàu vitamin C: Những loại trái cây này có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch và sức đề kháng, đặc biệt quan trọng cho những người đang bị cúm. Ăn bưởi, cam hoặc ổi,.. là lựa chọn tuyệt vời để mẹ bầu bị cúm hồi phục nhanh chóng. Ngoài ra, chúng còn giúp cơ thể khỏe mạnh và làn da sáng hơn. – Cháo trứng, hành lá, tía tô: Nếu mẹ bầu cảm thấy chán ăn, đắng miệng, một bát cháo trứng với hành lá và tía tô không chỉ dễ tiêu hóa mà còn có tác dụng giải cảm hiệu quả. Hành lá có tác dụng thông khí và giảm cảm giác khó chịu. Tía tô có tính ấm, giúp giảm cảm giác buồn nôn và đau họng, làm cơ thể toát mồ hôi giải độc. Trứng giàu protein và chất dinh dưỡng để cung cấp sức khỏe và chống lại bệnh tật. Sự kết hợp của ba loại thực phẩm này mang lại món ăn ngon miệng và hỗ trợ mẹ nhanh khỏi cảm cúm. Bổ sung các thực phẩm giúp tăng đề kháng, hỗ trợ giải cảm sẽ giúp mẹ bầu nhanh chóng khỏi bệnh – Rau xanh đậm màu: Rau xanh luôn được khuyến khích, nhất là đối với mẹ bầu bị cúm. Rau xanh đậm màu chứa nhiều vitamin và khoáng chất, giúp tăng cường hệ miễn dịch và khôi phục nhanh chóng, giúp đánh bại tác nhân gây cúm. – Tỏi và gừng: Mặc dù nhiều bà bầu không ưa mùi của tỏi, nhưng nếu bị cúm, bạn nên bổ sung gừng và tỏi để hỗ trợ việc khỏi bệnh. Tỏi chứa các chất kháng vi khuẩn, chống virus và chống viêm nhiễm. Mẹ bầu bị cảm cúm có thể ăn tỏi sống, nghiền nước uống hoặc tận dụng tinh dầu tỏi để xông hơi, giúp đẩy lùi virus ra khỏi cơ thể. Có thể nói, bầu bị cúm hoàn toàn có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe thai nhi, thậm chí là dị tật thai. Vì thế mẹ bầu nên hết sức cẩn trọng phòng ngừa cúm. Nếu phát hiện bị cúm, bạn nên thông báo với gia đình để được chăm sóc sức khỏe và đưa đi khám càng sớm càng tốt.
thucuc
1,171
Cần lưu ý gì khi tiêm vắc xin 6 trong 1 của Pháp cho trẻ nhỏ Vắc xin 6 trong 1 của Pháp là loại vắc xin mới xuất hiện tại Việt Nam, có thể ngăn ngừa 6 bệnh nguy hiểm ở trẻ nhỏ. 1. Vắc xin 6 trong 1 của Pháp là gì, ưu điểm của loại vắc xin này Vắc xin 6 trong 1 của Pháp hay còn được gọi là Hexaxim. Đây là loại vắc xin tồn tại ở dạng hỗn dịch pha sẵn. Chỉ với một mũi tiêm 6 in 1 có thể cùng lúc chống lại 6 bệnh nguy hiểm ở trẻ nhỏ là bạch hầu, ho gà, bại liệt, uốn ván, viêm gan B và viêm não do HIB. Đây là loại vắc xin tổng hợp thế hệ mới với nhiều ưu điểm, đã được cấp phép sử dụng ở nhiều nước tiên tiến trên thế giới. Một số ưu điểm có thể kể đến khi sử dụng vắc xin 6 trong 1 của Pháp như sau: - Tiết kiệm thời gian tiêm chủng của trẻ nhỏ, giảm thiểu số lượng mũi tiêm từ 9 xuống còn 3 mũi. - Do số lần tiêm giảm đi nên sẽ làm giảm được tâm lý lo sợ của trẻ, rất nhiều trẻ bị sợ tiêm, sợ bệnh viện,... - Được bào chế dưới dạng hỗn hợp dịch pha sẵn có thể sử dụng được ngay và đảm bảo liều lượng của mỗi mũi tiêm cũng như giảm thiểu khả năng nhiễm khuẩn trong quá trình tiêm chủng. - Có thể tiêm đồng thời cùng các loại vắc xin khác mà không lo ngại việc phản ứng phụ hay giảm tác dụng của thuốc. Với hơn 50 triệu liều được sử dụng trên toàn thế giới, không có ghi nhận nào về vấn đề phản ứng phụ nghiêm trọng, Vắc xin 6 trong 1 của Pháp đang được nhiều bậc cha mẹ quan tâm và tin tưởng khi sử dụng. 2. Cần lưu ý điều gì khi tiêm vắc xin 6 trong 1 của Pháp? Giống như các mũi tiêm chủng thông thường, các bậc cha mẹ cần tuyệt đối nghe theo chỉ dẫn của bác sĩ. Lịch tiêm chủng của vắc xin 6 trong 1 của Pháp như sau: - Tiến hành 3 mũi tiêm cơ bản khi trẻ từ 2 đến 5 tháng tuổi, các mũi tiêm này cần thực hiện trước khi trẻ được 6 tháng tuổi. Mỗi mũi tiêm phải cách nhau thời gian tối thiểu 4 tuần. - Tiêm mũi tiêm nhắc lại khi trẻ được 16 đến 18 tháng tuổi. Lưu ý mũi tiêm nhắc lại cần cách mũi tiêm thứ 3 tối thiểu nửa năm. Phụ huynh cần lưu ý để đưa trẻ đi tiêm đúng lịch tiêm chủng theo lời hẹn của bác sĩ. Trong những trường hợp sau tuyệt đối không cho trẻ thực hiện tiêm vắc xin 6 trong 1: - Trẻ bị sốt cao, có vấn đề về bệnh thần kinh. - Có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần của thuốc có trong vắc xin 6 trong 1 Hexaxim. - Trước đây khi thực hiện tiêm chủng đã xảy ra tình trạng sốc phản vệ. Nếu có vấn đề bất thường thì đội ngũ y bác sĩ tại đó có thể xử trí kịp thời. - Sau khi về nhà phụ huynh cần theo dõi và kiểm tra thân nhiệt của bé trong 72 giờ sau tiêm. - Sau khi tiêm hiện tượng trẻ bị sốt nhẹ, sưng chỗ tiêm đều là phản ứng bình thường của cơ thể, có thể hết sau 1 đến 2 ngày. Do đó phụ huynh không cần phải quá lo lắng, tuy vậy không được chủ quan mà phải theo dõi sát sao tình trạng của trẻ. 3. Vắc xin 6 trong 1 của Pháp giá bao nhiêu tiền? Một vấn đề mà các bậc cha mẹ luôn quan tâm hàng đầu đó là giá của một mũi tiêm vắc xin 6 trong 1. Trước đây, do chưa được biết đến nhiều nên vắc xin luôn đủ dùng cho trẻ nhỏ có nhu cầu tiêm và giá cả ổn định. 4. Tiêm vắc xin 6 trong 1 của Pháp ở đâu tốt nhất? Tiêm chủng là điều cần thiết để bảo trẻ nhỏ trong những năm tháng đầu đời khỏi những tác nhân gây bệnh nguy hiểm. Tuy nhiên, bạn cần đặc biệt lưu ý chọn những địa chỉ tiêm chủng uy tín, đảm bảo hiệu quả khi tiêm cũng như hạn chế tối đa những rủi ro có thể xảy ra. - Theo dõi tình trạng sức khỏe của trẻ trong và sau khi tiêm. - Kiểm tra lại sức khỏe của trẻ.
medlatec
770
Công dụng thuốc Virnagza Được sử dụng riêng cho nam giới, thuốc Virnagza được kê đơn cho đối tượng mắc chứng rối loạn cương dương. Để đảm bảo hiệu quả khi sử dụng Virnagza, người dùng cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ, đồng thời tham khảo thêm nội dung thông tin về công dụng thuốc Virnagza. 1. Thuốc Virnagza có tác dụng gì? 1.1. Thuốc Virnagza là thuốc gì?Thuốc Virnagza thuộc nhóm thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ.Thuốc Virnagza bao gồm các thành phần:Hoạt chất chính: Tadalafil hàm lượng 10mg. Tá dược: Tinh bột ngô, lactose, PVP K30 (Polyvinylpyrrolidone), bột talc, magnesium stearate, DST (Natri starch glycolate), PEG 6.000, HPMC 615 (Hydroxypropyl methylcellulose), màu tartrazin, titan dioksid.Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phin màu vàng hàm lượng 10mg và viên nén bao phin màu xanh hàm lượng 20 mg. Thuốc Virnagza được khuyến cáo sử dụng cho nam giới tuổi từ 18 trở lên.1.2. Thuốc Virnagza chữa bệnh gì?Sự cương cứng của dương vật là do tăng lượng máu từ sự giãn động mạch dương vật và cơ trơn. Khi có kích thích tình dục sẽ dẫn tới giãn cơ trơn và làm tăng dòng máu vào trong mô dương vật, từ đó dẫn đến cương dương vật. Khi không có sự khơi dậy ham muốn tình dục, hoạt chất tadalafil không có tác dụng gì.Thuốc Virnagza được bác sĩ kê đơn sử dụng để điều trị rối loạn chức năng cương cứng của dương vật, trạng thái mất khả năng đạt được có kiểm soát và duy trì sự cương cứng đủ để tiến hành giao hợp.Chống chỉ định:Bệnh nhân bị dị ứng với thành phần hoạt chất chính tadalafil hay bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc Virnagza.Không sử dụng đồng thời Virnagza với bất kỳ hợp chất nitrat hữu cơ nào.Tăng cảm: Không sử dụng thuốc Virnagza cho các bệnh nhân tăng cảm với tadalafil hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.Trẻ em dưới 18 tuổi.Bệnh nhân suy gan mức độ nặng. Bệnh nhân đang dùng các thuốc hạ huyết áp dòng alpha-blocker (doxazosin, tamsulosin...)Bệnh võng mạc bẩm sinh kể cả viêm võng mạc sắc tố. Những trường hợp bệnh nhân bị đột quỵ, nhồi máu cơ tim, huyết áp thấp.Những bệnh nhân đã được bác sĩ khuyến cáo không nên sinh hoạt tình dục. 2. Cách sử dụng của Virnagza 2.1. Cách dùng thuốc Virnagza. Thuốc Virnagza dùng đường uống. Viên Virnagza 10mg: dùng trong bữa ăn hoặc ngoài bữa ăn, do thuốc có tác dụng tức thời nên uống trước khi quan hệ 30 phút.Viên Virnagza 20mg: uống trước khi quan hệ 3 đến 4 tiếng.2.2. Liều dùng của thuốc Virnagza. Liều thông thường của Virnagza 10mg ít nhất 30 phút trước khi giao hợp. Liều dùng có thể tăng đến 20 mg/lần mỗi ngày hoặc giảm xuống 5 mg/lần mỗi ngày tùy theo đáp ứng của từng người. Tuyệt đối KHÔNG được dùng quá 1 lần/ngày và cũng KHÔNG được dùng hàng ngày.Liều thông thường của Virnagza 20mg: Nam giới nên uống 1 viên thuốc trước khi quan hệ ít nhất 3 đến 4 tiếng để thuốc phát huy tác dụng cương cứng. Tác dụng của thuốc kéo dài trong 10 tiếng sau khi được sử dụng, do đó mỗi ngày chỉ được dùng 1 lần và khuyến cáo cách 3 đến 5 ngày mới dùng tiếp.Với người suy thận:Phải giảm liều đối với bệnh nhân suy thận nặng, liều dùng không quá 5 mg/lần mỗi ngày. Không cần thiết phải giảm liều ở những người suy thận mức độ nhẹ.Xử lý khi quên liều:Thuốc cần sử dụng đúng theo chỉ dẫn mới có thể phát huy tác dụng nên việc quên liều được hạn chế.Xử trí khi quá liều:Các triệu chứng do quá liều Virnagza cũng tương tự như các tác dụng không mong muốn (ngay cả khi dùng với liều 100 mg).Việc xử trí chủ yếu là thẩm tách máu để loại bỏ thuốc ra khỏi cơ thể. 3. Lưu ý khi dùng thuốc Virnagza Phải giảm liều ở những bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận (cụ thể ở phần liều dùng)Phải cân nhắc lợi ích của việc điều trị và tác dụng phụ mang đến cho bệnh nhân khi sử dụng cho những người suy giảm chức năng gan trầm trọng.Phải thận trọng cho bệnh nhân có giải phẫu bất thường hoặc người rối loạn cấp máu, vì có thể dẫn đến chứng cương dương vật.Với những bệnh nhân có tiền sử chóng mặt hoặc rối loạn thị giác nên tránh lái xe hay vận hành máy móc khi dùng thuốc Virnagza.Bệnh tim mạch: Thầy thuốc nên xem xét tình trạng tim mạch của bệnh nhân trước khi quyết định cho bệnh nhân sử dụng thuốc này.Nếu bệnh nhân bị cương đau dương vật trên 4 giờ, phải báo ngay cho thầy thuốc để xử trí kịp thời. Tính an toàn và hiệu quả khi dùng phối hợp Virnagza và các thuốc điều trị rối loạn cương dương khác hiện vẫn chưa được đánh giá.Đối tượng khuyến cáo sử dụng là nam giới nên không dùng cho phụ nữ có thai và đang cho con bú. 4. Tác dụng phụ của thuốc Virnagza Thường gặp: Đau đầu, đỏ mặt, ngạt mũi, đau lưng, đau cơ, khó tiêu, đau ở chi.Ít gặp:Hệ tim mạch: đau ngực, đau thắt ngực, hạ huyết áp hoặc tăng huyết áp, hạ huyết áp tư thế, hồi hộp, đánh trống ngực.Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng dưới, viêm dạ dày.Cơ xương: đau cổ, đau khớp.Hệ thần kinh: chóng mặt, buồn ngủ, mất ngủ, chứng dị cảm.Hô hấp: viêm họng, chảy máu cam. Da: nổi ban, sẩn ngứa, chảy mồ hôi.Mắt: nhìn mờ, đau mắt, chảy nước mắt, viêm màng kết, sưng mí mắt.Tiết niệu và sinh dục: tăng mức độ cương cứng, nhiễm trùng đường tiểu 5. Tương tác thuốc Virnagza Virnagza với hoạt chất chính Tadalafil là thuốc được chuyển hóa tại gan bởi CYP3A4, vì vậy nếu dùng chung với các thuốc ức chế CYP3A4 khác sẽ làm tăng hàm lượng của tadalafil trong huyết tương và dẫn đến tăng nguy cơ hạ huyết áp. Bởi vậy nếu dùng đồng thời với các thuốc được liệt kê trên đây với Virnagza thì liều Virnagza không được dùng quá 10 mg/lần trong 72 giờ.Dùng chung Virnagza với các thuốc cảm ứng CYP3A4 làm giảm hàm lượng tadalafil trong huyết tương, do đó hiệu lực của thuốc sẽ giảm. Nhóm antacid (nhôm hydroxyd, magnesi hydroxyd) làm giảm hấp thu của tadalafil vào cơ thể dẫn đến giảm tác dụng của thuốc.Hoạt chất Tadalafil làm tăng tác dụng hạ huyết áp của các dẫn xuất nitrat, vì vậy tuyệt đối không dùng đồng thời Virnagza với các dẫn xuất nitrat. 6. Cách bảo quản thuốc Virnagza Thời gian bảo quản thuốc Virnagza là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C, trong bao bì gốc và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.Để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi trong nhà.Trên đây là tất cả những thông tin quan trọng thuốc Virnagza, người bệnh trước khi dùng cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ chuyên môn nhằm đạt được kết quả điều trị tốt nhất.
vinmec
1,227
Phái đẹp nên tích cực ăn gì để tăng nội tiết tố nữ? Cân bằng hormone nội tiết tố nữ là một trong những bí kíp giúp chị em phụ nữ duy trì được nét thanh xuân hiệu quả. Tuy nhiên do những tác động của môi trường, tuổi tác khiến nội tiết tố nữ bị suy giảm như một điều tất yếu. 1. Khái quát về nội tiết tố nữ Nội tiết tố nữ sẽ bắt đầu được cơ thể sản sinh ra vào độ tuổi dậy thì, nó được gọi là estrogen. Loại hormone này sẽ do các nang trứng ở buồng trứng, nhau thai và tuyến thượng thận tiết ra. Khi các thiếu nữ bước vào tuổi dậy thì, buồng trứng hoạt động và khi có hiện tượng rụng trứng lần đầu tiên thì đó chính là dấu mốc nang trứng bắt đầu tiết ra estrogen. Estrogen là hormone chủ yếu định hình các đặc điểm đặc trưng ở phái nữ như eo thon, ngực nở, thân hình quyến rũ hơn,... Ngoài ra nội tiết tố còn tham gia vào quá trình tiêu hóa và trao đổi chất, kiểm soát tâm trạng và căng thẳng, kích thích sự tăng trưởng, phát triển và chức năng sinh sản ở nữ giới. Khi mất cân bằng nội tiết tố xảy ra (cơ thể sản xuất quá ít hoặc quá nhiều hormone nội tiết tố) có nguy cơ gây nên những bất thường về sức khỏe như tăng hoặc giảm cân, tiểu đường hay thậm chí là vô sinh. Khi đang trong độ tuổi sinh sản, chị em phụ nữ nên theo dõi chu kỳ kinh nguyệt của mình để sớm nhận ra các dấu hiệu của mất cân bằng nội tiết tố nữ. Các triệu chứng của sự suy giảm nội tiết tố nữ bao gồm: Khô da, kết cấu da bị chảy xệ và xuất hiện các nếp nhăn; Tim đập nhanh, hồi hộp, lo lắng, giảm độ tập trung, hay quên, tính cách thay đổi theo chiều hướng tiêu cực (dễ giận dỗi, cáu gắt); Rối loạn tiền đình: nhức đầu, chóng mặt do rối loạn thăng bằng, luôn có cảm giác say tàu xe; Âm đạo khô dễ viêm nhiễm, giảm tiết dịch nhờn âm đạo, khô rát và đau khi quan hệ, khó đạt khoái cảm,... ; Rối loạn kinh nguyệt: thiểu kinh, kinh thưa, kinh mau, lượng kinh ít và vòng kinh ngắn dần, có khi dừng hẳn; Xuất hiện tình trạng bốc hỏa, lo âu, mệt mỏi, stress; Loãng xương, đau nhức xương khớp, ngủ không ngon, mất ngủ; Tăng nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch, hình thành huyết khối, dễ bị viêm đường tiết niệu và són tiểu. 2. Ăn gì để tăng nội tiết tố nữ? Những gì chúng ta nạp vào cơ thể hàng ngày sẽ tác động tới việc sản sinh ra các hormone. Đối với nội tiết tố nữ, chị em nên tăng cường bổ sung các chất béo lành mạnh, chất xơ và protein, calo để điều chỉnh hoạt động tăng tiết hormone sinh dục. Sau đây là một số thực phẩm giúp tăng nội tiết tố nữ hiệu quả chị em nên thử ngay! 2.1. Quả bơ Trong bơ chứa một hàm lượng lớn chất xơ và béo lành mạnh, qua đó nó giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, khắc phục các vấn đề lão hóa trên da, duy trì vóc dáng cân đối. Mỗi ngày chị em nên tiêu thụ khoảng ¼ quả bơ sẽ rất có lợi cho sức khỏe. 2.2. Hạnh nhân Hạnh nhân có tác dụng kiểm soát tốt lượng đường trong máu. Nếu duy trì điều độ thói quen ăn hạnh nhân, phụ nữ sẽ giảm được nguy cơ phát triển bệnh tiểu đường tuýp 2, giảm cholesterol xấu trong cơ thể. Tuy nhiên không nên tiêu thụ quá nhiều hạnh nhân vì nó chứa hàm lượng calo cao sẽ khiến chị em dễ bị tăng cân. 2.3. Táo Táo là một loại quả cung cấp nhiều quercetin - một chất có công dụng chống lại quá trình oxy hóa giúp cơ thể giảm triệu chứng viêm, chống lại bệnh tăng huyết áp, ngăn ngừa nguy cơ nhiễm virus và bệnh ung thư. Đây có thể coi là loại trái cây hoàn hảo nên có mặt trong thực đơn giảm cân của phái đẹp vì nó đảm bảo đủ chất dinh dưỡng nhưng lại chứa ít calo và rất giàu chất xơ. 2.4. Đậu nành Đậu nành cũng các sản phẩm được làm từ đậu nành rất giàu protein và isoflavones với công dụng thúc đẩy sự sản sinh estrogen, từ đó giúp giảm tình trạng khô hạn và hạn chế viêm nhiễm “cô bé". Thêm vào đó, phụ nữ trong quá trình mang thai mà ăn những thực phẩm làm từ đậu nành sẽ rất có lợi cho sự phát triển của thai nhi, đồng thời chị em tiêu thụ đậu nành sẽ giúp ngăn ngừa tình trạng lão hóa và giải quyết vấn đề rối loạn nội tiết tố trong cơ thể trong thời kỳ tiền mãn kinh. Mỗi ngày phụ nữ nên bổ sung khoảng 100g đậu nành để tăng estrogen theo cách tự nhiên nhất. 2.5. Trứng Vitamin Choline chứa trong trứng có tác dụng sản xuất chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine ở cơ thể người, điều này rất cần thiết cho sức khỏe của não bộ, hoạt động của hệ thần kinh và giúp củng cố trí nhớ lưu trữ thông tin tốt hơn. Ngoài ra trứng là nguồn cung cấp axit béo omega 3 và chất béo chống viêm hỗ trợ não bộ, đảm bảo hệ thần kinh luôn ổn định từ đó kiểm soát căng thẳng tốt hơn. 2.6. Tỏi Tỏi được coi là nguyên liệu rất phổ biến có mặt trong nhiều gian bếp của các gia đình Việt. Tỏi không những được dùng để phòng chống các bệnh lý như viêm xoang, viêm họng,... mà còn giúp tăng cường nội tiết tố nữ. Nghiên cứu chỉ ra rằng cứ trong 100g tỏi sẽ sản xuất ra khoảng 60,3mcg phytoestrogen có tác dụng kích thích cơ thể sản sinh nội tiết tố, chống oxy hóa và tăng cường sức đề kháng cho cơ thể. Do đó chị em phụ nữ nên ăn từ 1 - 2 tép tỏi/ngày để đạt được những công dụng trên. 2.7. Cá béo Một số loại cá béo như cá thu, cá hồi,... không chỉ đảm bảo sự khỏe mạnh cho trái tim mà còn có tác dụng cải thiện nội tiết tố nữ. Trong cá béo có rất nhiều omega-3 giúp ngăn ngừa hội chứng buồng trứng đa nang (nguyên nhân dẫn tới sự mất cân bằng nội tiết tố) và giúp điều hòa kinh nguyệt. Nhìn chung, các hormone trong cơ thể có ảnh hưởng không nhỏ tới sự tăng trưởng, trao đổi chất và tiêu hóa, khả năng sinh sản, kiểm soát năng lượng, tâm trạng, cân nặng và căng thẳng. Nếu áp dụng một chế độ ăn nhiều rau xanh, ngũ cốc, trái cây, protein và chất béo lành mạnh sẽ giúp duy trì sự cân bằng của nội tiết tố. Còn luôn trong trạng thái căng thẳng, thiếu ngủ, mệt mỏi, ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn và uống rượu bia sẽ tác động tới việc sản sinh các hormone trong cơ thể.
medlatec
1,211
Người bị bệnh xơ gan mất bù sống được bao lâu? Xơ gan mất bù rất nguy hiểm bởi lúc này gan đã bị xơ hóa hoàn toàn, chức năng gan suy giảm và không có khả năng phục hồi. Bệnh gây nhiều biến chứng đe dọa đến tính mạng của người bệnh. Người bị xơ gan mất bù sống được bao lâu cùng tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây. 1. Xơ gan mất bù là gì ? Xơ gan mất bù là giai đoạn nguy hiểm của bệnh xơ gan. Lúc này, các tế bào gan đã bị thay thế hoàn toàn bằng các mô xơ (mô sẹo), các chức năng không thể hoạt động như bình thường. Những tế bào gan chưa bị xơ hóa nhưng không thể hoạt động đủ để bù lại phần đã bị xơ hóa. Ở giai đoạn này, gan không thể phục hồi và tái sinh tế bào mới. Do vậy, việc điều trị lúc này cũng chỉ để làm giảm các triệu chứng, ngăn ngừa các biến chứng xảy ra chứ không thể chữa khỏi hoàn toàn. Xơ gan mất bù là giai đoạn cuối của bệnh xơ gan, có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm đến tính mạng người bệnh 2. Biểu hiện xơ gan mất bù Bệnh xơ gan khi ở giai đoạn đầu, các tế bào lúc này vẫn chưa bị xơ hóa hết và có thể hoạt động bù lại phần đã bị xơ hóa nên gan có vẫn có hoạt động bình thường. Các triệu chứng lúc này chưa xuất hiện rõ ràng nên người bệnh thường chủ quan. Do không được phát hiện và điều trị kịp thời nên các mô xơ sẽ phát triển nhanh chóng và tiến triển nặng lên giai đoạn mất bù. Lúc này, các triệu chứng của xơ gan mất bù sẽ xuất hiện rõ rệt và nhanh chóng. 2.1 Xuất huyết nội tạng Xuất huyết nội tạng là một trong những triệu chứng phổ biến của xơ gan mất bù. Theo thống kê cho thấy, có đến hơn một nửa người bệnh xơ gan mất bù gặp phải triệu chứng này. Nguyên nhân là do các tĩnh mạch ở cửa gan bị giãn ra, phồng lên và vỡ gây xuất huyết. 2.2 Cổ trướng Thực tế, cổ trướng xuất hiện thậm chí trước cả giai đoạn cuối của bệnh, tuy nhiên khó có thể phát hiện cho đến khi bệnh tiến triển nặng hơn. Hầu hết những người bị xơ gan mất bù đều gặp phải triệu chứng này, gây trướng bụng, da bụng căng và khiến người bệnh cảm thấy khó chịu, đau đớn. Cổ trướng là triệu chứng phổ biến của xơ gan mất bù, ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe người bệnh 2.3 Phù nề Một triệu chứng khác cũng thường được nhận diện ở người bị xơ gan mất bù đó là phù nề. Do gan bị xơ hóa hoàn toàn, chức năng đào thải độc ở gan đã bị mất đi khiến độc tố không được đào thải ra ngoài. Các phần nước và dịch sẽ bị tích tụ ngày một nhiều hơn trong cơ thể, đặc biệt là phần chi dưới, thậm chí nặng hơn là có thể ở toàn thân. Nhận biết dễ nhất là khi ấn vào sẽ để lại một vết lõm và phải mất vài phút sau mới có thể trở lại bình thường. 2.4 Vàng da Dễ nhận biết và có thể phát hiện từ sớm đó chính là triệu chứng vàng da, mắt. Các bộ phận hay thậm chí toàn thân của người bệnh sẽ chuyển sang màu vàng nghệ. Nguyên nhân là do lượng bilirubin không được đào thải ra bên ngoài dẫn đến tích tụ nhiều ở da, niêm mạc gây vàng da và mắt, thậm chị cả ở móng tay móng chân. 2.5 Chứng não gan Khi bệnh xơ gan mất bù càng nặng, người bệnh sẽ xuất hiện triệu chứng não gan, hoặc gọi là bệnh não gan. Nguyên nhân là do gan mất đi khả năng lọc và đào thải độc khiến amoniac ứ đọng trong máu. Lượng amoniac đi cùng lượng máu lên não gây ra chứng não gan. Người bệnh khi gặp chứng não gan sẽ xuất hiện những thay đổi về hành vi, mất dần đi ý thức và suy nhược cơ thể, mờ mắt, mỏi mệt…Nếu không được can thiệp và điều trị kịp thời thì có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. 3. Nguyên nhân gây xơ gan mất bù Như đã nói ở trên, xơ gan mất bù là do xơ gan không được phát hiện từ sớm, tiến triển lên nặng hơn và thành xơ gan mất bù. Do vậy, xác định nguyên nhân xơ gan mất bù chính là xác định nguyên nhân hình thành bệnh xơ gan. Trong đó bao gồm: – Viêm gan do virus viêm gan siêu vi B, C. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến xơ gan hiện nay. – Sử dụng nhiều rượu, bia, thuốc lá khiến gan quá tải, hoạt động quá nhiều để thanh lọc chất độc dẫn tới suy giảm chức năng gan, phá hủy tế bào gan và tạo mô xơ gây xơ gan. – Xơ gan do gan nhiễm mỡ. – Mắc các bệnh liên quan đến đường mật như: tắc mật, viêm đường mật… – Do sử dụng các loại thuốc điều trị gây tổn thương gan, lâu dài tạo thành xơ gan. 4. Người bị xơ gan mất bù sống được bao lâu? Hiện nay chưa có phương pháp nào để chữa khỏi hoàn toàn bệnh xơ gan. Mọi biện pháp điều trị chủ yếu để giảm đau, giảm tốc độ tiến triển của bệnh và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm đến tính mạng. – Xơ gan đã chuyển sang giai đoạn mất bù, thì tiên lượng sự sống lúc này sẽ rất xấu, chỉ có thể sống từ 1 – 3 năm. Tuy nhiên, có đến hơn một nửa số trường hợp chỉ sống được từ 3 cho tới 4 tháng. – Nếu phát hiện từ giai đoạn sớm khi gan còn bù được thì các tế bào gan chưa bị xơ hóa hoàn toàn, người bệnh vẫn có cơ hội sống cao, tiên lượng sự sống và tuổi thọ có thể từ 10 – 20 năm. Tuy nhiên, có trường hợp nguy hiểm hơn là xơ gan mất bù biến chứng thành ung thư gan và di căn, thì tuổi thọ của người bệnh sẽ suy giảm và không thể sống quá 1 năm. Nếu được ghép gan và thích ứng, người bệnh có thể sống thêm từ 15 đến 20 năm 5. Phòng ngừa xơ gan mất bù bằng cách nào? Để phòng tránh xơ gan mất bù, các bác sĩ khuyên bạn nên: – Hạn chế tối đã sử dụng rượu bia, hút thuốc lá – Thay đổi chế độ dinh dưỡng, hạn chế đồ dầu mỡ chiên xào, ăn nhiều rau xanh, hoa quả, uống đủ nước trong ngày. – Tập thể dục thể thao thường xuyên, nghỉ ngơi tránh stress, căng thẳng kéo dài – Hạn chế hàm lượng muối có trong thức ăn – Trong trường hợp sử dụng thuốc điều trị bệnh, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo sức khỏe lá gan. – Thường xuyên thăm khám định kỳ tại các chuyên khoa gan mật uy tín để theo dõi và kiểm soát tình trạng bệnh. Trên đây là những thông tin giúp bạn trả lời câu hỏi xơ gan mất bù sống được bao lâu và những triệu chứng có thể phát hiện từ sớm. Bạn nên thăm khám tại chuyên khoa gan mật ít nhất từ 3 – 6 tháng một lần nếu mắc bệnh về gan hoặc có các dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh gan để được chẩn đoán, phát hiện sớm cũng như phòng ngừa hiệu quả.
thucuc
1,340