text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Sử dụng cần sa thường xuyên tăng nguy cơ tim mạch
Việc sử dụng cần sa đã trở nên phổ biến hơn ở Hoa Kỳ và trên toàn cầu. Tuy nhiên, liệu sự thường xuyên này có ảnh hưởng gì đối với sức khỏe tim mạch? Nghiên cứu mới đây đã tiết lộ thông tin lo ngại về tác động của cần sa đối với tim mạch, đặc biệt đối với nhóm người trẻ.
1. Tác động của cần sa đối với sức khỏe tim mạch
Tăng huyết áp: cần sa có thể gây tăng áp huyết, điều này có thể dẫn đến căng thẳng cho tim và mạch.Tăng nhịp tim: Sử dụng thường xuyên có thể tăng nhịp tim, làm suy yếu tim.Gây tổn thương mạch máu: cần sa có thể gây tổn thương cho mạch máu, làm tăng nguy cơ sự cố tim mạch.Làm tắc nghẽn động mạch: Các cần sa có thể gây tắc nghẽn động mạch, ngăn luồng máu đến tim.
Cần sa gây ảnh hưởng tiêu cực đến tim mạch
2. Nghiên cứu về việc sử dụng cần sa và nguy cơ đột quỵ
Một nghiên cứu mới được trình bày tại Hội nghị Khoa học Hiệp hội Tim mạch Mỹ đã làm sáng tỏ rằng người trẻ sử dụng chất kích thích thường xuyên có nguy cơ đột quỵ gấp đôi so với những người không sử dụng. Kết quả này đặc biệt đáng chú ý đối với những người sử dụng cả cần sa và thuốc lá điện tử cùng lúc, khi đó, nguy cơ đột quỵ gần gấp ba lần so với người không sử dụng.
3. Nghiên cứu về việc sử dụng cần sa và rối loạn nhịp tim
Nghiên cứu thứ hai xem xét tình trạng của hơn nửa triệu người đã nhập viện do rối loạn nhịp tim và phát hiện rằng những người mắc rối loạn sử dụng cần sa có nguy cơ nhập viện do rối loạn nhịp tim cao hơn 50%. Đặc biệt là đối với những người trẻ, ở độ tuổi 15-24.
4. Kết luận
Mặc dù cần nhiều nghiên cứu khác để hiểu rõ hơn về tác động của cần sa đối với sức khỏe tim mạch, những kết quả từ những nghiên cứu này đã đặt ra một biển đèn cảnh báo cho người sử dụng chúng, đặc biệt là người trẻ. Vì vậy, thảo luận về việc sử dụng chất này với người dùng và giáo dục họ về nguy cơ tiềm năng liên quan đến các vấn đề tim mạch là vô cùng quan trọng.
5. Cách bảo vệ sức khỏe tim mạch cho người trẻ
Sức khỏe tim mạch là quan trọng đối với mọi người, đặc biệt là đối với người trẻ. Dưới đây là một số cách bạn có thể bảo vệ sức khỏe tim mạch của mình:● Thực hiện một chế độ ăn lành mạnh: Ăn nhiều rau quả, ngũ cốc nguyên hạt, thực phẩm ít chất béo, và giảm tiêu thụ thức ăn nhanh chóng và thức ăn chứa nhiều đường.● Vận động thường xuyên: Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tim mạch. Thời gian tập luyện hàng ngày từ 30 phút đến 1 giờ có thể là một mục tiêu hợp lý.● Tránh sử dụng cần sa và thuốc lá: Như đã đề cập trong nghiên cứu, sử dụng chất này có thể tăng nguy cơ tim mạch. Hãy tránh chúng hoàn toàn.● Kiểm tra y tế định kỳ: Điều này giúp phát hiện sớm bất kỳ vấn đề sức khỏe tim mạch nào và thực hiện biện pháp phòng ngừa kịp thời.
6. Cách kiêng cần sa
Việc sử dụng cần sa như một thói quen ngày càng phổ biến, có thể gây hại cho sức khỏe tim mạch và cả cơ thể. Để bảo vệ sức khỏe tim mạch của bạn và có thể ngừng sử dụng, hãy thực hiện các biện pháp sau:
6.1 Giáo dục bản thân
Hiểu rõ tác động của cần sa lên sức khỏe tim mạch và cơ thể. Đọc và tìm hiểu về nguy cơ, bao gồm tăng huyết áp, tăng nhịp tim, và nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
6.2 Tìm sự hỗ trợ tâm lý
Nếu bạn đã sử dụng cần sa và muốn kiêng, hãy xem xét tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý từ một chuyên gia, như một nhà tâm lý học hoặc một nhóm hỗ trợ. Họ có thể giúp bạn xử lý các thách thức và cung cấp cách thức để vượt qua.
Tư vấn chuyên gia để hỗ trợ quá trình kiêng cần sa
6.3 Xác định mục tiêu bản thân
Đặt mục tiêu cho mình và nêu rõ lý do bạn muốn kiêng cần sa. Có mục tiêu rõ ràng có thể giúp bạn tập trung và thúc đẩy sự quyết tâm.
6.4 Tránh các tình huống kích thích
Tránh các môi trường hoặc tình huống mà khiến bạn tiêu thụ cần sa. Nếu bạn biết mình dễ bị kích thích trong một tình huống cụ thể, hãy tránh nó.
6.5 Hãy tìm sự thay thế
Tìm các hoạt động và sở thích khác có thể thay thế việc sử dụng cần sa. Điều này có thể bao gồm tập thể dục, tham gia vào các hoạt động xã hội, hoặc tìm sở thích sáng tạo.
Thể dục thể thao cũng là một sự lựa chọn để kiêng cần sa
6.6 Xem xét sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè
Hãy nói chuyện với gia đình và bạn bè về quyết định của bạn để kiêng cần sa. Họ có thể cung cấp sự hỗ trợ và động viên.
6.7 Kiểm tra y tế định kỳ
Nếu bạn đã chất này trong một thời gian dài, hãy tham khảo bác sĩ để kiểm tra sức khỏe tim mạch của bạn. Bác sĩ có thể kiểm tra các tác động tiềm năng của cần sa lên tim mạch và đề xuất liệu pháp hoặc biện pháp phòng ngừa.
6.8 Thực hiện chiến lược tự quản lý
Học cách tự quản lý cảm xúc và cảm giác khi bạn cảm thấy cần sử dụng cần sa. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật thư giãn hoặc tập trung vào các hoạt động tích cực khác.
6.9 Nhớ rằng điều quan trọng nhất là sức khỏe của bạn
Hãy luôn nhớ rằng sức khỏe của bạn quan trọng hơn bất kỳ lợi ích ngắn hạn nào từ việc sử dụng các chất kích tạm thời. Hãy tập trung vào việc bảo vệ sức khỏe tim mạch và cơ thể của bạn.Kiêng cần sa có thể là một quá trình khó khăn, nhưng với ý chí mạnh mẽ và hỗ trợ thích hợp, bạn có thể đạt được mục tiêu của mình và bảo vệ sức khỏe tim mạch.Mặc dù cần nhiều nghiên cứu thêm để tìm hiểu rõ hơn về tác động của cần sa đối với sức khỏe tim mạch, những kết quả từ những nghiên cứu này đang cung cấp thông tin quan trọng về mối liên quan giữa việc sử dụng cần sa thường xuyên và nguy cơ tim mạch. Điều này cũng là một lý do tại sao cộng đồng khoa học cần tiếp tục nghiên cứu về vấn đề này và cung cấp sự quan tâm cần thiết để làm rõ cơ chế tác động. | vinmec | 1,217 |
Đột quỵ từ cơn đau đầu vận mạch (đau nửa đầu)
Đau đầu vận mạch không chỉ khiến người bệnh khó chịu, mà còn tiềm ẩn nguy cơ đột quỵ não. Rất nhiều người đang bị đau đầu vận mạch nhưng vẫn chủ quan. Cùng tìm hiểu bài viết để biết đột quỵ từ cơn đau đầu vận mạch diễn ra như thế nào? Xử trí như thế nào khi bị đau đầu vận mạch?
1. Đau đầu vận mạch là gì?
Đau đầu vận mạch hay còn gọi là bệnh đau nửa đầu migraine. Thường xảy ra ở một bên đầu, đau theo cơn và giật “thon thót” như nhịp mạch đập, có thể kèm theo buồn nôn, nôn và nhạy cảm với ánh sáng hoặc âm thanh.
Đây là bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, thường rất hay gặp ở phụ nữ làm văn phòng, người trẻ tuổi, lứa tuổi học sinh.
Nguyên nhân gây đau đầu vận mạch hiện nay chưa được làm rõ, nhưng người ta thấy rằng yếu tố gen di truyền và yếu tố môi trường có nguy cơ làm khởi phát cơn đau nửa đầu migraine.
Theo một nghiên cứu cho thấy, sự mất cân bằng của một số chất hóa học trong não như serotonin sẽ dẫn tới giảm nồng độ trong cơn đau, kích thích dây thần kinh sinh ba và dẫn tới phát sinh cơn đau đầu.
Ngoài ra, người ta còn nhận thấy các yếu tố sau có thể làm khởi phát cơn đau đầu migraine như:
– Thay đổi chu kỳ hormone nữ: rối loạn nội tiết trong thời kỳ mang thai, tiền mãn kinh, mãn kinh, tác dụng phụ của thuốc tránh thai,…
– Stress, căng thẳng
– Ăn đồ ăn hoặc đồ uống dễ gây kích thích đau đầu như chocolate, phomai, monosodium hoặc glutamate có trong một số chất phụ gia, có thể gây đau đầu, rượu vang, đồ uống có chứa nhiều cafein,…
– Cơ thể ốm yếu dễ bị đau đầu vận mạch hơn.
– Thời tiết thay đổi (nóng, lạnh đột ngột) hoặc áp suất không khí thay đổi.
– Thay đổi nhịp thức ngủ (ngủ quá nhiều hoặc quá ít).
– Vận động thể lực quá mạnh.
Đau đầu vận mạch hay còn gọi là chứng đau nửa đầu migraine.
2. Đột quỵ từ cơn đau đầu vận mạch
2.1 Lý do đột quỵ từ cơn đau đầu vận mạch
Đau đầu vận mạch không chỉ đơn thuần gây khó chịu, ảnh hưởng tới công việc của bạn mà còn có thể dẫn đến nguy cơ đột quỵ (tai biến mạch máu não). Nếu không được điều trị đúng và kịp thời có thể dẫn đến trầm cảm, suy nhược cơ thể, giảm trí nhớ, mất tập trung, đột quỵ,…
Sở dĩ đau đầu vận mạch gây đột quỵ là do: cơn đau đầu vận mạch khiến mạch máu não co giãn bất thường, điều này khiến oxy và các dưỡng chất trong tế bào não bị thiếu hụt. Gây ra các biểu hiện như chóng mặt, run rẩy tay chân, đau đầu,… Nếu thiếu oxy từ 4-5 phút có thể gây tổn thương vĩnh viễn các tế bào não dẫn đến đột quỵ não. Biến chứng có thể gặp phải là tử vong hoặc để lại một loại di chứng nặng nề như: mất trí nhớ, liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ, teo não, giảm chức năng tuần hoàn não, trầm cảm, u não,…
2.2 Đột quỵ từ cơn đau đầu vận mạch diễn ra như thế nào?
Tình trạng đau nửa đầu là dấu hiệu phổ biến hàng đầu của bệnh đau đầu vận mạch. Cơn đau có thể kéo dài từ vài giờ tới vài ngày. Khi bị đau đầu người bệnh có thể kèm theo một số biểu hiện như: đau nhói một bên đầu, buồn nôn lo lắng, chóng mặt, thị lực giảm, bồn chồn, ăn không ngon,…
Đau nửa đầu migraine nếu không được điều trị đúng và kịp thời dễ gây trầm cảm, suy nhược cơ thể, suy giảm trí nhớ, đột quỵ, mất tập trung,…
Mạch máu não co giãn bất thường, khiến oxy và các dưỡng chất trong tế bào não bị thiếu hụt gây đột quỵ.
3. Xử trí cơn đau đầu vận mạch
Theo các chuyên gia khuyến cáo, nếu có biểu hiện đau đầu, đau nửa đầu tuyệt đối không được chủ quan mà nên đi khám. Đặc biệt, những người có tiền sử cao huyết áp, mắc bệnh tim mạch, thiếu máu não,… cần thăm khám ngay.
Lợi ích của việc thăm khám với bác sĩ là bạn không chỉ xác định đúng có phải đau đầu vận mạch không, mà còn loại trừ được các nguyên nhân do bệnh lý khác có triệu chứng tương tự cũng có thể xảy ra.
Sau đó dựa trên kết quả khám lâm sàng và cận lâm sàng, bác sĩ sẽ tư vấn phác đồ điều trị phù hợp, loại thuốc phù hợp với tình hình sức khỏe của người bệnh. Sau khi đã cân nhắc các yếu tố như: tuổi tác, tình hình sức khỏe, bệnh nền hiện có và thậm chí là cả hoàn cảnh gia đình người bệnh.
4. Phòng ngừa cơn đau đầu vận mạch
Để phòng tránh cơn đau đầu vận mạch, các chuyên gia khuyến cáo bạn NÊN;
– Ăn nhiều rau xanh và bổ sung các loại chất như: kẽm, sắt, magie, vitamin K, B6,…
– Tập thể dục đều đặn mỗi ngày, với các bài tập phù hợp với sức khỏe như: yoga, dưỡng sinh, đi bộ, đạp xe,…
– Suy nghĩ tích cực, ngủ đủ giấc, ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, nên uống nước lọc và uống đủ 1,5-2 lít nước mỗi ngày.
– Kiểm tra huyết áp thường xuyên.
Hạn chế hoặc từ bỏ những thói quen xấu sau:
– Ăn thức ăn nhanh, không đủ chất
– Lười uống nước
– Ít vận động thể dục thể thao
– Ăn nhiều muối
– Uống bia, rượu, các đồ uống có cồn
– Lạm dụng chất kích thích như thuốc lá,… | thucuc | 1,034 |
Rối loạn tiêu hóa ở trẻ khiến bé đầy hơi, khó tiêu
Con bị rối loạn tiêu hóa khiến rất nhiều bậc cha mẹ ăn không ngon, ngủ không yên vì lo lắng. Những triệu chứng rối loạn tiêu hóa ở trẻ là bị nôn ói, đầy bụng ăn khó tiêu, đi ngoài sống phân hoặc táo bón, tiêu chảy kéo dài, tái đi tái lại nhiều lần khiến trẻ lười ăn, suy dinh dưỡng…
1. Lý do cần chú trọng tới hệ tiêu hóa của trẻ
Các chuyên gia y tế cho rằng, trong 3 năm đầu đời ở trẻ được đánh giá là giai đoạn “vàng” cho sự phát triển cả thể chất lẫn tinh thần của không chỉ một đứa trẻ mà còn phát triển trong tương lai. Theo đó, các cơ quan đều phát triển tối ưu, đặc biệt là hệ tiêu hóa. Tuy nhiên, nhiều bậc cha mẹ thường tìm các loại sữa tốt, các loại vitamin, thuốc bổ chỉ để con thông minh, phát triển chiều cao, chứ chưa chú ý nhiều đến hệ tiêu hóa của bé.
Mẹ lưu ý trẻ bị bệnh rối loạn tiêu hóa kéo dài dễ gây nên suy dinh dưỡng, thiếu cân
Bé có hệ tiêu hóa khỏe mạnh thì sẽ ăn ngon, ngủ ngoan, và khi đó bé sẽ phát triển chiều cao, cân nặng, sức đề kháng được tăng cường, chống lại nhiều bệnh tật. Đây là điều mà không phải bậc phụ huynh nào cũng quan tâm và hiểu rõ.
Đối với trẻ nhỏ, đặc biệt là các em bé dưới 12 tháng đều có hệ tiêu hóa rất “nhạy bén” với thực phẩm. Thông thường chỉ một tác động nhỏ từ đồ ăn và thực phẩm cũng có thể dẫn tới tình trạng đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy… Đặc biệt, nếu để tình trạng này kéo dài quá lâu, các bé khó hấp thụ được chất dinh dưỡng dẫn tới suy dinh dưỡng.
2. Phòng tránh triệu chứng rối loạn tiêu hóa ở bé
Những triệu chứng rối loạn tiêu hóa ở bé hoàn toàn có thể dễ dàng phòng tránh được bằng một chế độ dinh dưỡng hợp lý và khoa học.
2.1 Phòng tránh rối loạn tiêu hóa ở trẻ bằng chế độ ăn khoa học
Một chế độ ăn uống khoa học với thực đơn rõ ràng, có kế hoạch không chỉ giúp mẹ chăm con hiệu quả hơn, con hấp thụ chất dinh dưỡng tốt hơn mà còn đảm bảo con có được hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Theo đó, mẹ cần lưu ý như sau:
– Xây dựng cho bé một chế độ ăn uống phù hợp với độ tuổi, chỉ nên cho bé ăn dặm khi đã được 6 tháng tuổi trở lên.
– Khi mẹ muốn bé làm quen với một món ăn mới, mẹ nên cho bé ăn từng ít một, từ từ để bộ máy tiêu hóa của bé kịp thời bắt nhập và làm quen nếu để bé ăn ngay với số lượng nhiều thì cơ thể sẽ khó hấp thu dẫn đến tình trạng nôn trớ, ăn không tiêu, tiêu chảy hoặc táo bón.
– Mẹ cũng nên cho bé ăn những thực phẩm dễ tiêu, không nên cho bé ăn liên tục một loại thực phẩm giống nhau để cân bằng chất dinh dưỡng.
– Mẹ cũng không nên “nuông chiều” theo khẩu vị của bé mà hãy rèn luyện để bé ăn đa dạng thực phẩm khác nhau mà vẫn đảm bảo an toàn và cân đối.
2.2 Phòng tránh rối loạn tiêu hóa với vấn đề an toàn vệ sinh ở trẻ
Việc giữ gìn vệ sinh đóng một vai trò vô cùng quan trọng. Môi trường sống xung quanh bé phải đảm bảo sạch sẽ, rửa tay bằng xà phòng cho bé trước và sau mỗi bữa ăn. Mẹ cũng cần lưu ý đảm bảo thật vệ sinh trong quá trình chế biến đồ ăn cho bé.
Mẹ nên hình thành cho bé thói quen vệ sinh sạch sẽ, rửa tay trước khi ăn
Đối với các em bé nhỏ tuổi, để hạn chế vi khuẩn và bụi bẩn, mẹ nên thiết kế một khu riêng đựng dụng cụ và khu vực để đồ ăn cho bé.
Đồng thời, mẹ cũng nên vệ sinh dụng cụ nấu nướng, khay ăn, thìa, bát đũa… của bé thường xuyên và tráng với nước sôi/ tráng với nước muối pha loãng để đảm bảo sạch sẽ.
2.3 Phòng tránh rối loạn tiêu hóa bằng cách điều trị kịp thời triệu chứng ở trẻ
Đặc biệt, để hệ tiêu hóa của bé an toàn, khỏe mạnh, mẹ nên cho bé thăm khám ngay nếu có dấu hiệu bất thường. Bên cạnh đó, mẹ cũng thường xuyên đưa bé đi khám sức khỏe định kỳ để phòng ngừa nguy cơ mắc phải rối loạn tiêu hóa nói riêng và bệnh lý khác nói chung.
Nếu bé không may mắc phải các chứng về rối loạn tiêu hóa thì mẹ nên đưa bé đến bác sĩ chuyên khoa Nhi để được bác sĩ kiểm tra một cách toàn diện, tránh tự ý mua thuốc về cho con.
Trên đây là những thông tin quan trọng mẹ cần biết về rối loạn tiêu hóa cho trẻ nhỏ, các mẹ hãy tìm hiểu thông tin để kịp thời thay đổi chế độ phù hợp và điều trị sớm nếu con có dấu hiệu bệnh để con có sức khỏe tốt nhất nhé! | thucuc | 925 |
Điều trị viêm mủ màng ngoài tim ở trẻ em
Viêm mủ màng ngoài tim là một bệnh phổ biến của nước ta, gặp khoảng 30 -50% trong bệnh lý viêm màng ngoài tim ở trẻ em. Trẻ bị viêm mủ màng ngoài tim có thể dẫn đến ép tim và tử vong nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm.
1. Viêm mủ ngoài màng tim là gì?
Viêm mủ màng ngoài tim (Purulent Pericarditis) là tình trạng viêm do vi khuẩn sinh mủ trong khoang màng ngoài tim. Viêm mủ màng ngoài tim thường gặp ở lứa tuổi nhỏ, tuổi trung bình bị bệnh là 6 – 7 tuổi. Bệnh đứng đầu trong các bệnh lý màng ngoài tim và đứng hàng thứ 2 sau các bệnh tim bẩm sinh.
2. Nguyên nhân gây viêm mủ ngoài màng tim ở trẻ em
Nguyên nhân gây viêm mủ ngoài màng tim ở trẻ em tiên phát hiếm gặp, thường do nhiễm khuẩn ở cơ quan khác như nhiễm khuẩn hô hấp cấp bội nhiễm, tràn mủ màng phổi, viêm tủy xương, viêm màng não mủ, mụn nhọt ngoài da và mô mềm. Vi khuẩn gây bệnh thường gặp nhất là tụ cầu vàng, Hemophilus Influenza, liên cầu, phế cầu, não mô cầu... Vi khuẩn thường được đi theo đường máu từ các ổ nhiễm trùng tiên phát như viêm phổi, tràn mủ màng phổi, viêm tủy xương ... đôi khi có trường hợp sau viêm nội tâm mạc. Hay gặp sau khi trẻ mắc các bệnh vi rút như: sởi, thuỷ đậu. Những nguyên nhân khác như gây viêm mủ màng ngoài tim như nhiễm khuẩn trực tiếp từ ngoài vào qua các vết thương, áp xe gan vỡ qua cơ hoành vào màng tim, thường gặp là áp xe gan thuỳ trái.
viêm mủ ngoài màng tim do tác nhân vi khuẩn gây ra
3. Chẩn đoán viêm mủ màng ngoài tim ở trẻ em
3.1 Triệu chứng lâm sàng
Sốt : Nhiệt độ tăng cao, dao động là triệu chứng lâm sàng đầu tiên, biểu hiện của nhiễm khuẩn. Thời gian của sốt kéo dài hàng tuần.Khó thở: Sau khoảng 1- 2 tuần sốt cao, thì trẻ bắt đầu cảm thấy khó thở.Phù: Biểu hiện của suy tim, thường xảy ra sau khó thở và bắt đầu từ phù 2 chi dưới, hoặc phù kín đáo mi mắtĐau vùng trước tim (đối với trẻ lớn) gặp 15 – 80% các trường hợp, đặc điểm của đau ngực thường xuất hiện đột ngột, khi ho, hít vào sâu, hoặc thay đổi tư thế. Đau ngực thường lan ra sau lưng do 1/3 dưới màng ngoài tim có dây thần kinh hoành. Khám tim: tiếng tim xa xăm, tiếng cọ màng ngoài tim. Các triệu chứng khác: khó thở, phù, gan to, mạch nhanh, tĩnh mạch cổ nổi và khi có dấu hiệu ép tim bệnh nhi có dấu hiệu mạch nghịch là khi đo huyết áp thì huyết áp tâm thu giảm ≥ 10mm. Hg trong thì hít vào so với thì thở ra.
viêm mủ ngoài màng tim
3.2 Cận lâm sàng
Chụp Xquang tim phổi: Hình tim to, bè, các cung tim không rõ, cuống tim ngắn tạo cho hình tim tròn như quả bầu nậm, góc tâm hoành mờ, bờ tù, cơ hoành ít di động và bị đẩy xuống thấp. Có thể thấy hình ảnh tràn dịch màng phổi cả 2 bên. Hai trường phổi, vùng rốn phổi đậm do ứ đọng.Điện tim: Rối loạn tái cực với thay đổi đoạn ST và sóng T ở các chuyển đoạn ngoại biên và trước tim.Siêu âm tim : Xác định được khối lượng dịch trong màng ngoài tim, có hiện tượng tăng âm của dịch và Fibrin hóa, dấu hiệu chèn ép tim.Xét nghiệm máu: bạch cầu tăng cao, tốc độ máu lắng tăng, công thức bạch cầu chuyển trái.Cấy máu. Chọc hút màng ngoài tim, cấy mủ trong khoang màng ngoài tim có thể tìm thấy bằng chứng vi khuẩn gây bệnh. Chụp CT: Là xét nghiệm nên làm cùng với siêu âm tim, giúp xác nhận độ dày của tràn dịch màng tim, đánh giá dày màng ngoài tim và cũng giúp xác định các bất thường khác.
4. Điều trị viêm mủ màng ngoài tim ở trẻ em
4.1 Nguyên tắc điều trị
Kháng sinh theo kháng sinh đồ, khi chưa có kháng sinh đồ thì dựa vào đặc điểm lâm sàng mà lựa chọn kháng sinh phù hợp. Điều trị theo kháng sinh đồ khi cấy máu hoặc dịch khoang màng ngoài tim theo vi khuẩn gây bệnh. Thời gian điều trị kháng sinh thường điều trị từ 2 -4 tuần.Điều trị mủ, nhiễm khuẩn màng ngoài tim bằng các kỹ thuật như chọc hút dịch màng ngoài tim, dẫn lưu hoặc phẫu thuật.Trợ tim: khi có dấu hiệu suy tim. Lợi tiểu: khi có dấu hiệu suy tim hoặc ép tim.
4.2 Kỹ thuật làm sạch mủ màng ngoài tim
Các kỹ thuật này sẽ được cân nhắc tùy vào bệnh cảnh mắc phải, thể trạng bệnh nhi cũng như sẵn có các phương tiện cần thiết và tay nghề của phẫu thuật viên. Theo đó, những thủ thuật hay phẫu thuật để giải quyết mủ trong khoang màng ngoài tim bao gồm chọc hút hoặc dẫn lưu màng ngoài tim tại chỗ, mở “cửa sổ” trên màng ngoài tim hay phẫu thuật cắt bỏ màng ngoài tim.Dù lựa chọn phương pháp nào, mục tiêu cần đạt được là giải quyết trọn vẹn ổ mủ, tránh để nhiễm trùng lan ra toàn thân cũng như phòng tránh biến chứng viêm màng ngoài tim co thắt về sau cho trẻ.Chọc hút màng ngoài tim được chỉ định cho những trường hợp viêm mủ ngoài màng tim cấp tính, khó thở nặng, suy tim nặng, không cho phép làm các thủ thuật khác, đe dọa ngừng tim do chèn ép tim. Kết quả của phương pháp này thường không tốt lắm, để lại di chứng vì không hút được triệt để, sau một thời gian chọc hút tình trạng suy tim vẫn không giảm, tình trạng nhiễm khuẩn vẫn không giảm có thể vẫn nghiêm trọng và nguy hiểm tính mạng của bệnh nhân. Nếu có đỡ thì cũng diễn biến thành viêm màng ngoài tim co thắt.Dẫn lưu mủ màng ngoài tim được chỉ định cho những trường hợp đã chọc hút không kết quả hoặc kết quả không tốt. Toàn trạng bệnh nhân có cải thiện và cho phép làm được thủ thuật. Kỹ thuật này đem lại kết quả khả quan hơn, tuy nhiên thời gian điều trị vẫn kéo dài (dẫn lưu 5-7 ngày).Phẫu thuật cắt bỏ màng tim (Phẫu thuật nội soi hoặc phẫu thuật mở): Chỉ định phẫu thuật phải chọn thời điểm tốt, chờ cho bệnh nhân thoát khỏi giai đoạn nguy hiểm, sau đó ít ngày hồi sức tốt lên có chỉ định cắt bỏ màng ngoài tim. Mở cắt màng ngoài tim càng sớm càng tốt. Khi viêm mủ màng ngoài tim đã diễn biến đến giai đoạn viêm màng ngoài tim co thắt thì kết quả đem lại không tốt hơn và kỹ thuật khó khăn hơn. | vinmec | 1,199 |
Goldprofen là thuốc gì?
Thuốc Goldprofen thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc có thành phần chính là Ibuprofen. Thuốc được dùng để giảm đau, chống viêm trong các trường hợp đau đầu, đau răng, đau khớp, đau cơ,.... Để đảm bảo hiệu quả điều trị, tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ tư vấn.
1. Thuốc Goldprofen là thuốc gì?
Thuốc Goldprofen (Ibuprofen) là thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được dùng điều trị các chứng đau như: đau cơ khớp, đau lưng, viêm quanh khớp vai, đau bụng kinh, đau đầu, đau răng,... mức độ nhẹ và trung bình. Thuốc Goldprofen bào chế dưới dạng viên nén, hàm lượng 400mg.Thuốc Goldprofen có hoạt chất chính là ibuprofen, một loại kháng viêm không steroid (NSAID) thuộc nhóm acid propionic trong tập hợp các dẫn xuất của acid aryl carboxylic. Tuy nhiên, tác dụng hạ sốt của Goldprofen rất kém nên ít khi chỉ định hạ sốt đơn thuần. Ngoài ra, thuốc có tác dụng chống viêm, giảm đau mạnh nên thường xuyên được áp dụng trong điều trị.Cơ chế tác dụng chống viêm của Goldprofen là ức chế tổng hợp các chất trung gian hoá học gây viêm, đặc biệt là prostaglandin bằng cách ức chế enzym cyclooxygenase (COX), đây là một enzym tổng hợp prostaglandin. Không những thế thuốc Goldprofen ( ibuprofen) còn đối kháng hệ enzym phân huỷ protein, ngăn cản quá trình biến đổi protein làm bền vững màng lysosom và đối kháng tác dụng của các chất trung gian hoá học như bradykinin, serotonin, histamin, ức chế hoạt động bạch cầu, ức chế sự di chuyển của bạch cầu tới tổ chức bị viêm.Về cơ chế giảm đau của Ibuprofen, chúng có tác dụng giảm đau nhẹ và vừa bằng cách làm giảm tổng hợp prostaglandin F2, đồng thời làm giảm tích cảm thụ của ngọn dây thần kinh cảm giác với các chất gây đau của phản ứng viêm như Bradykinin, serotonin...Về tác dụng chống ngưng tập tiểu cầu của Goldprofen yếu hơn aspirin.Với liều thấp, thuốc có tác động giảm đau, hạ sốt.Với liều cao (> 1200mg/ngày) thì thuốc có tác động kháng viêm.Với khả năng hấp thu: nồng độ đạt đỉnh tối đa trong huyết thanh là 90 phút sau khi uống thuốc. Theo đó, thuốc Goldprofen bị ảnh hưởng bởi thức ăn nên có thể làm giảm tác dụng của thuốc.Thời gian bán thải của thuốc Goldprofen là 1-2 giờ.Khả năng chuyển hoá: Thuốc chuyển hoá 90% dưới dạng không hoạt động.Khả năng thải trừ chủ yếu của thuốc Goldprofen là qua nước tiểu.
2. Chỉ định của thuốc Goldprofen
Thuốc Goldprofen được chỉ định điều trị các trường hợp đau và viêm mức độ nhẹ và vừa như: đau đầu, đau vai gáy, đau lưng, viêm quanh khớp vai, viêm gân, đau răng, đau bụng kinh, đau khớp, đau mô mềm trong chấn thương và đau sau phẫu thuật.
3. Liều lượng - Cách dùng thuốc Goldprofen
Liều lượng: Người lớn uống 1 viên/ lần x 2-3 lần/ ngày.Liều dùng thuốc Goldprofen có thể thay đổi phụ thuộc vào mức độ và tình trạng bệnh của từng bệnh nhân. Vì vậy, để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ.Cách dùng: Thuốc Goldprofen được uống tốt nhất sau bữa ăn
4. Chống chỉ định thuốc Goldprofen
Thuốc Goldprofen chống chỉ định dùng trong các trường hợp sau:Trường hợp bệnh nhân dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc hay với aspirin hoặc các NSAID khác.Không dùng thuốc cho bệnh nhân loét dạ dày-tá tràng đang tiến triển.Trường hợp suy gan/thận nặng, hen phế quản hay co thắt phế quản, rối loạn chảy máu, bệnh tim mạch, bệnh tạo keo, suy tim sung huyết, giảm khối lượng tuần hoàn không nên chỉ định dùng thuốc.Chống chỉ định với phụ nữ mang thai ở 3 tháng đầu và 3 tháng cuối.Không dùng thuốc cho trẻ dưới 12 tuổi.
5. Tác dụng phụ của thuốc Goldprofen
Tác dụng không mong muốn hay gặp khi dùng thuốc Goldprofen: Sốt, mỏi mệt, chướng bụng, buồn nôn, nôn, nhức đầu, hoa mắt chóng mặt, bồn chồn, mẩn ngứa, ngoại ban.Để tránh những tác dụng không mong muốn, cũng nhưng tránh tình trạng tương tác thuốc xảy ra bạn hãy báo ngay với bác sĩ về tình trạng bệnh lý, tiền sử khám bệnh, tiền sử thuốc hiện tại đang dùng kể cả thực phẩm bảo vệ sức khoẻ,... Không tự ý dùng thuốc hay thay đổi liều thuốc để hạn chế các biến chứng có thể xảy ra.Thuốc Goldprofen thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc có thành phần chính là Ibuprofen. Thuốc được dùng để giảm đau, chống viêm trong các trường hợp đau đầu, đau răng, đau khớp, đau cơ,.... Để đảm bảo hiệu quả điều trị, tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ tư vấn. | vinmec | 845 |
Phác đồ điều trị loãng xương phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay
Bệnh loãng xương nếu không được thăm khám và điều trị đúng cách sẽ có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm, chẳng hạn như gãy xương, lún xẹp đốt sống, suy giảm khả năng vận động, tàn phế, tắc mạch chi,… ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của bệnh nhân. Do đó, nếu có biểu hiện nghi ngờ bệnh, cần đi khám sớm để được bác sĩ chẩn đoán và lên phác đồ điều trị loãng xương hiệu quả.
1. Phác đồ điều trị loãng xương
Trước hết, các bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng và thực hiện một số phương pháp để chẩn đoán bệnh như sau:
- Đo mật độ xương: Đây là phương pháp sử dụng tia X hoặc chụp CT để có thể xác định được hàm lượng canxi hoặc khoáng chất trong xương, từ đó có thể chẩn đoán được tình trạng xương mỏng, xương yếu hay giảm khối lượng xương.
- Xét nghiệm máu và nước tiểu: Bên cạnh việc đo mật độ xương, tùy vào từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân thực hiện xét nghiệm máu và xét nghiệm nước tiểu. Đây là những xét nghiệm cần thiết để kiểm tra nội tiết tố và xác định một số nguyên nhân gây loãng xương, chẳng hạn như do thiếu hụt các loại khoáng chất hay vitamin.
Sau khi đã chẩn đoán bệnh và xác định nguyên nhân gây bệnh, các bác sĩ sẽ lên phác đồ điều trị loãng xương phù hợp với từng bệnh nhân. Dưới đây là một số phương pháp điều trị phổ biến:
Phương pháp không sử dụng thuốc
+ Điều chỉnh chế độ ăn uống cho người bệnh: Canxi là loại khoáng chất mà người bệnh cần bổ sung để cải thiện tình trạng loãng xương. Một số thực phẩm có chứa nhiều canxi như sữa chua, phô mai, các loại cá, tôm, các loại đậu, hạnh nhân, rau lá xanh,… Bên cạnh đó, bệnh nhân cần tránh uống rượu bia, hút thuốc lá, không sử dụng chất kích thích. Đồng thời, tránh để xảy ra tình trạng thừa cân hay thiếu cân, nên giữ trọng lượng ở mức vừa phải.
+ Thay đổi chế độ sinh hoạt: Nên vận động, tập luyện thường xuyên để tăng sự dẻo dai cho cơ bắp và giúp hệ thống xương của bạn luôn chắc khỏe. Người bệnh cũng cần thận trọng khi lao động, sinh hoạt, tránh để xảy ra té ngã.
+ Đối với một số trường hợp, các bác sĩ có thể dùng các dụng cụ nẹp chỉnh với mục đích làm giảm áp lực lên cột sống, vùng xương hông hay các đầu xương,…
Phương pháp dùng thuốc
Bệnh nhân có thể bổ sung canxi bằng viên uống theo chỉ định của bác sĩ. Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần được bổ sung vitamin D để cơ thể tăng hấp thụ canxi. Ngoài ra, tùy từng trường hợp, các bác sĩ có thể kê thêm một số loại thuốc chống hủy xương, thuốc tăng cường tạo xương,…
Điều trị các biến chứng
Với những bệnh nhân đã xảy ra biến chứng, tùy vào cấp độ biến chứng, các bác sĩ sẽ lên phác đồ điều trị loãng xương phù hợp. Một số phương pháp điều trị biến chứng thường được áp dụng như sau:
+ Điều trị giảm đau
+ Điều trị gãy xương bằng cách đeo nẹp, phẫu thuật, thay đốt sống nhân tạo, bơm xi măng sinh học vào thân đốt sống,…
Điều trị lâu dài
Bên cạnh những phương pháp trên, bệnh nhân có thể được kết hợp điều trị bằng những phương pháp lâu dài như sau:
+ Người bệnh cần thực hiện theo dõi và tuân thủ tuyệt đối những chỉ định của bác sĩ trong quá trình điều trị.
+ Cần kiểm tra để đánh giá mật độ xương, từ đó đánh giá hiệu quả điều trị.
+ Người bệnh nên được điều trị trong khoảng vài năm, sau đó kiểm tra đánh giá về sự tiến triển của bệnh cũng như mức độ đáp ứng với thuốc điều trị.
2. Một số lưu ý khi chăm sóc người bệnh loãng xương
Trong quá trình chăm sóc người bệnh loãng xương, cần lưu ý những vấn đề sau:
- Chế độ dinh dưỡng: Nên đảm bảo tuân thủ đúng theo hướng dẫn của bác sĩ, áp dụng chế độ ăn lành mạnh và đầy đủ dưỡng chất cho bệnh nhân. Từ đó kiểm soát bệnh tốt và ngăn chặn bệnh tiến triển nghiêm trọng. Nên chọn những thực phẩm tươi ngon, có nguồn gốc rõ ràng, nên sơ chế sạch sẽ trước khi chế biến.
Đối với bệnh nhân lớn tuổi, có thể chia thành nhiều bữa ăn trong ngày thay vì 3 bữa chính. Có thể nghiền nhỏ thức ăn để người bệnh tiêu thụ một cách dễ dàng. Trong những trường hợp cần thiết, có thể bổ sung một số loại thuốc bổ cho người bệnh theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Vận động cơ thể: Bệnh nhân có thể chú ý tập luyện để tăng cường sức khỏe xương, nhưng nên tập các bài tập phù hợp và lưu ý cần khởi động kỹ trước khi tập. Đối với bệnh nhân cao tuổi, không nên tập những bài tập có cường độ mạnh hãy thường xuyên thay đổi tư thế đột ngột.
- Phòng tránh té ngã: Đối với người bệnh loãng xương nói chung và đặc biệt là người bệnh loãng xương cao tuổi nói riêng, té ngã là một tình huống rất nguy hiểm. Nó có thể gây ra những hậu quả vô cùng nghiêm trọng đến sức khỏe của bệnh nhân. Do đó, cần phòng tránh tối đa rủi ro này. Cụ thể, trong quá trình chăm sóc người bệnh cần chú ý:
+ Không để bệnh nhân ra ngoài một mình hoặc vận động, di chuyển trên những con đường nguy hiểm như đường nền đất có nguy cơ trơn trượt, đường gập ghềnh nhiều sỏi đá,…
+ Các khu vực trong nhà cần đảm bảo ánh sáng đầy đủ để tránh nguy cơ vấp ngã.
+ Lưu ý luôn bảo đảm sàn nhà khô ráo và gọn dàng. Nếu sàn nhà bằng nền đá hoa có nguy cơ trơn trượt cao, nên trải thảm để hạn chế nguy cơ té ngã cho người bệnh.
+ Có thể trang bị một số tay vịn ở cầu thang, nhà tắm cho người bệnh để đảm bảo an toàn.
+ Đối với bệnh nhân cao tuổi, nên hỗ trợ người bệnh trong quá trình di chuyển lên xuống cầu thang hoặc trong các trường hợp cần thiết khác.
+ Người bệnh nên lựa chọn giày có đế chống trượt.
+ Thận trọng khi sử dụng một số loại thuốc có nguy cơ gây hoa mắt, chóng mặt. | medlatec | 1,143 |
3 biến chứng của bệnh viêm họng
Viêm họng bệnh phổ biến và không nguy hiểm vì thế không ít người chủ quan khi mắc phải căn bệnh này mà không biết rằng bệnh hoàn toàn có thể diễn tiến xấu và tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm. Dưới đây là 3 biến chứng không ngờ từ bệnh viêm họng bạn cần biết.
1. Gây viêm tai giữa
Viêm họng dễ dẫn đến bệnh viêm tai do vi khuẩn lan truyền qua đường liên thông từ họng đến lỗ vòi nhĩ và tai giữa.
Viêm họng dễ dẫn đến bệnh viêm tai do vi khuẩn lan truyền qua đường liên thông từ họng đến lỗ vòi nhĩ và tai giữa. Trẻ em dễ mắc viêm tai giữa vì hệ miễn dịch yếu, sụn vòi nhĩ mềm… Bệnh thường xuất hiện sau viêm họng. Trẻ bị viêm tai giữa thường quấy khóc, bỏ bú, sốt; nghiêng đầu và quờ tay vào tai. Trong quá trình tắm rửa hay vì một nguyên nhân nào đó tai bị va chạm, bé sẽ khóc thét. Lúc này cần đưa bé đi khám để bác sĩ can thiệp, dẫn lưu mủ trong tai. Trẻ viêm tai giữa, phụ huynh cần chăm sóc bé thật kỹ; tái khám để biết chắc chắn bệnh đã khỏi, vì nếu chăm sóc không kỹ, bé sẽ bị viêm tai xương chũm.
Viêm tai xương chũm nếu không điều trị đúng cách sẽ dẫn đến tình trạng viêm tai xương chũm hồi viêm với triệu chứng sốt cao, hốc hác do nhiễm độc, đau tai, nghe kém, tai có thể chảy mủ. Biến chứng nặng có thể dẫn đến tử vong.
2. Dẫn đến viêm phổi
Khi bị viêm họng vi trùng từ đường hô hấp trên sẽ nhanh chóng tiến vào phế quản, phổi.
Vào mùa nắng nóng, các bé thường thích ăn kem, uống nước lạnh… dễ bị sốt, ho, chảy nước mũi. Trường hợp bệnh nhẹ, bé bị nhiễm lạnh, vi trùng từ đường hô hấp trên sẽ nhanh chóng tiến vào phế quản, phổi.
3. Gây bệnh ở tim
Liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A khi xâm nhập vào họng, nếu không được chữa trị triệt để sẽ gây thấp tim, thấp khớp, viêm cầu thận
Có nhiều vi khuẩn gây viêm họng, trong đó, liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A (Streptococcus A) khi xâm nhập vào họng, nếu không được chữa trị triệt để sẽ gây thấp tim, thấp khớp, viêm cầu thận. Vỏ của vi khuẩn này có phần cấu tạo giống cơ tim, thận, khớp. Khi vi khuẩn xâm nhập, cơ thể sẽ tạo kháng thể tấn công vi khuẩn. Chính kháng thể này phá hủy mô nội mạc tim, gây bệnh thấp tim, bệnh van tim. Điều này cũng xảy ra tương tự với thận và khớp.
Khoảng 2-3 tuần sau khi viêm họng, bệnh nhân có thể bị viêm các khớp: khuỷu tay, đầu gối, cổ chân… Cơn đau kéo dài khoảng 1 tuần. Nếu bệnh tái đi tái lại, gây tổn thương van tim, làm cho các lá van dày lên, xơ cứng và có thể dẫn đến hẹp van hai lá, hở van động mạch chủ | thucuc | 539 |
Phải làm gì khi bị côn trùng chui vào tai?
Nếu bị côn trùng chui vào tai, nạn nhân và người nhà cần phải bình tĩnh xử lý, nếu không sẽ rất dễ bị tổn thương màng nhĩ do côn trùng gây ra và do con người tác động vào.
Bị côn trùng chui vào tai khi đang vui chơi hoặc đang ngủ là tai nạn rất hay xảy ra không chỉ với trẻ nhỏ mà ngay cả đối với những người trưởng thành. Đối với những trường hợp này, nếu không biết cách sơ cứu thì nguy cơ bị hỏng tai hoặc tổn thương màng nhĩ là điều khó tránh khỏi.
Theo các bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng, trong nhiều trường hợp bị côn trùng chui vào tai, nếu không nhanh chóng đưa ra các biện pháp sơ cứu kịp thời và chính xác thì sẽ để lại nhiều hậu quả khôn lường.
Nếu bị côn trùng chui vào tai, nạn nhân và người nhà cần phải bình tĩnh xử lý. Trường hợp không thể lấy côn trùng ra, cần phải đưa nạn nhân đến viện càng nhanh càng tốt. (Ảnh minh họa).
Thậm chí, nhiều trường hợp do quá cẩn thận nên đưa nạn nhân vào viện để cấp cứu, nhưng trong trường hợp côn trùng là loại bọ cánh cứng, có chân cứng hoặc chân sắc nhọn như: bọ cánh cam, mọt…thì khi đưa đến viện cũng dễ xảy ra những tổn thương đáng tiếc.
Vậy, nếu gặp trường hợp côn trùng chui vào tai, cần phải làm những động tác gì? Chia sẻ về vấn đề này, BS Nguyễn Thành Nam (Viện Tai Mũi Họng) cho biết, khi bị côn trùng chui vào tai, trước hết nạn nhân cũng như người nhà phải hết sức bình tĩnh để xử lý, bởi nếu cuống cuồng chọc ngoáy để cố lấy côn trùng ra, không những không có kết quả mà còn làm tổn thương đến màng nhĩ.
Theo đó, biện pháp đầu tiên khi sơ cứu là phải nhỏ ôxy già hoặc nước ấm vào tai (có thể nhỏ rượu nhẹ, nhưng hạn chế sử dụng), dùng biện pháp này sẽ xảy ra hai trường hợp. Thứ nhất, côn trùng khi bị sặc nước sẽ tự tìm đường ra. Thứ hai, côn trùng có thể sẽ chết trong tai vì bị sặc.
Trong trường hợp côn trùng chết trong tai vì bị sặc nước, nạn nhân cần phải từ từ dốc hết nước ở trong tai ra, sau đó dùng đèn dọi vào tai rồi dùng kẹp y tế để gặp côn trùng ra.
Lưu ý, không nên dùng tăm bông hoặc vật nhọn để khều côn trùng từ trong tai ra, vì như vậy sẽ khiến côn trùng bị nát hoặc đẩy côn trùng vào sâu trong tai.
Để phòng tránh tai nạn do côn trùng chui vào tai, BS Nam khuyến cáo, cần phải vệ sinh sạch sẽ nhà ở, đặc biệt là không ăn ở giường ngủ. Bởi, những đồ ăn rơi ra giường sẽ thu hút các loại côn trùng đặc biệt là kiến.
Ngoài ra, khi ngủ nên mắc màn, không ngủ dưới sàn nhà, cần phải để ý phản hoặc thang giường tránh bị mối mọt. Bởi mối mọt cũng là loại côn trùng rất nhỏ, có thể chui vào tai được khi ngủ. | medlatec | 554 |
Viêm ruột và những kiến thức cơ bản cần biết
Viêm ruột là một trong các bệnh lý ở hệ tiêu hóa khá thường gặp. Nếu bệnh không được điều trị kịp thời sẽ dễ xảy ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Tại nước ta, tỷ lệ người mắc bệnh viêm loét ở đường ruột ngày càng có xu hướng gia tăng.
1. Viêm ruột là gì ? Phân loại bệnh
Bệnh viêm ruột được xác định khi trên lớp thành ruột xuất hiện các tổn thương, viêm loét ăn sâu vào niêm mạc. Viêm loét ruột bao gồm bệnh viêm loét đại trực tràng và bệnh Crohn.
– Bệnh Crohn ảnh hưởng tới thành phần của hệ tiêu hóa, nhất là phần cuối của ruột non ( hồi tràng) và đầu đại tràng. Bệnh Crohn gây ra biến chứng cho đường tiêu hóa như: Dính ruột, rò ruột, thủng ruột tái đi tái lại nhiều lần.
– Trong khi bệnh Crohn ảnh hưởng tới bất kỳ thành phần nào của hệ tiêu hóa thì viêm loét đại trực tràng chỉ liên quan tới đại tràng. Bệnh thường khởi phát từ trực tràng và tiến dần lên trên với các tổn thương tương tự tiếp nối. Dấu hiệu nhận biết là người bệnh thường đi ngoài ra máu.
Viêm ruột là bệnh phổ biến ở hệ tiêu hóa
2. Nguyên nhân gây bệnh viêm ruột thường gặp
Hiện nay, nguyên nhân gây bệnh viêm ruột chưa được xác định chính xác. Tuy nhiên có một số yếu tố được đánh giá là nguyên nhân gây bệnh như:
2.1 Yếu tố di truyền
Có thể bạn chưa biết các bệnh ở đường tiêu hóa có yếu tố di truyền. Nếu trong gia đình của bạn từng có người mắc bệnh viêm ruột thì bạn cũng có nguy cơ cao đối với bệnh lý này. Nguy cơ mắc bệnh Crohn cao hơn bệnh viêm loét đại tràng.
2.2 Yếu tố môi trường và chế độ ăn uống gây viêm ruột
Môi trường sống cũng được xem là một trong những nguyên nhân gây bệnh. Với khí hậu nóng ẩm như miền Bắc sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với khu vực miền Nam. Bên cạnh đó thì chế độ ăn uống cũng ảnh hưởng không nhỏ tới đường ruột. Nếu bạn thường xuyên ăn các thực phẩm tinh chế, đồ ăn chứa nhiều chất béo sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Căng thẳng cũng gây ra ảnh hưởng tới hệ tiêu hóa.
2.3 Do virus, vi khuẩn
Bệnh viêm ruột có thể bắt nguồn từ nhiều loại virus gây ra. Một số loại virus, vi khuẩn, ký sinh trùng phải kể đến như:
– Vi khuẩn Salmonella: Gây các bệnh như thương hàn, nhiễm trùng máu, viêm ruột, ngộ độc thức ăn,…
– Escherichia coli (hay E. coli): Chúng sống chủ yếu trong đường ruột và không gây hại. Tuy nhiên khi gặp điều kiện thuận lợi chúng sẽ tiết ra độc tố gây tiêu chảy, sốt, đau bụng,…
– Vi khuẩn S. aureus
– Vi khuẩn Campylobacter jejuni (C. jejuni)
– Vi khuẩn Shigella: là vi khuẩn lỵ được xem là tác nhân hàng đầu gây bệnh tiêu chảy
2.4 Bất thường trong hệ thống miễn dịch
Hệ thống miễn dịch của cơ thể có nhiệm vụ tấn công và tiêu diệt các yếu tố xâm lược cơ thể đến từ bên ngoài như: Vi khuẩn, virus, các vi sinh vật,…Tuy nhiên khi hệ thống này gặp vấn đề sẽ tấn công ngược những tế bào có lợi trong cơ thể. Điều này dẫn tới tình trạng viêm loét ở ruột.
Các yếu tố khác làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm ruột: Bệnh lý gây ảnh hưởng, nguồn nước ô nhiễm,…
Vi khuẩn là một trong các nguyên nhân gây bệnh
3. Dấu hiệu nhận biết bệnh viêm ruột cần biết
Khi mắc bệnh viêm loét ruột có thể gây ra nhiều dấu hiệu khác nhau ở mỗi người. Bạn cần nắm được các dấu hiệu mắc bệnh điển hình nhằm giúp phát hiện bệnh dễ dàng hơn.
3.1 Tiêu chảy là dấu hiệu của bệnh viêm ruột
Người mắc bệnh thường bị tiêu chảy đôi khi kèm cả máu và đau bụng. Cơn đau bụng xảy ra ở nhiều mức độ khác nhau từ âm ỉ tới dữ dội. Người bệnh đi tiêu chảy nhiều lần trong ngày không có dấu hiệu thuyên giảm. Trong trường hợp đi ngoài quá nhiều sẽ dẫn tới mất nước, mất máu khiến người bệnh tụt huyết áp, tim đập nhanh,…
3.2 Táo bón
Một triệu chứng khác báo hiệu đường ruột của bạn đang gặp vấn đề chính là táo bón. Tình trạng này thường xuất hiện ở những người bị bệnh Crohn do sự tắc nghẽn một phần nào đó ở đường ruột.
3.3 Sốt, mệt mỏi do viêm ruột
Đôi khi người bệnh sẽ có biểu hiện bị sốt. Mức độ sốt sẽ tùy thuộc vào tình trạng viêm loét bên trong đường ruột. Bạn có thể thực hiện hạ sốt bằng cách chườm ấm, uống thuốc giảm sốt,…Bên cạnh đó người bệnh luôn cảm thấy mệt mỏi dù không vận động.
3.4 Chán ăn, sụt cân nhanh chóng
Vị giác của bệnh nhân cũng giảm sút khiến ăn uống không còn ngon miệng, chán ăn. Tình trạng này kéo dài khiến cơ thể không được nạp đủ chất dinh dưỡng gây giảm cân nhanh chóng.
4. Những biến chứng của bệnh viêm ruột có thể xảy ra
Bệnh viêm ruột sẽ gây viêm loét ở hệ tiêu hóa. Ngoài ra bệnh còn gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm khác nếu không được điều trị đúng cách.
4.1 Tắc nghẽn đường ruột
Viêm loét tác động đến độ dày của thành đường ruột khiến lòng ruột bị thu hẹp ngăn cản dòng chảy của ống tiêu hóa. Tình trạng này nếu tái nhiễm nhiều lần sẽ buộc phải cắt bỏ phần ruột bị viêm.
4.2 Suy dinh dưỡng
Viêm loét ở ruột gây ra nhiều biến chứng tiêu chảy, táo bón làm cản trở quá trình hấp thu dinh dưỡng tại ruột. Người bệnh bị sụt cân nhanh chóng do cơ thể không được cung cấp đủ dưỡng chất. Tình trạng này diễn ra trong thời gian dài dẫn tới suy dinh dưỡng.
4.3 Ung thư
Ung thư là một trong các biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh viêm loét ở ruột. Nếu bệnh không được phát hiện kịp thời có thể lây sang trực tràng, thậm chí gây ung thư hậu môn.
Ung thư là biến chứng nguy hiểm bệnh của viêm ruột
5. Phương pháp điều trị
Hiện nay vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh viêm ruột. Các phương pháp điều trị chủ yếu tập trung làm giảm triệu chứng, giảm nguy cơ gây ra biến chứng. Trường hợp bệnh nhân bị tiêu chảy sẽ bị mất nước thì cần cần bổ dung dịch điện giải, uống thuốc chống tiêu chảy. Tùy theo tình trạng viêm loét và từng giai đoạn bệnh mà bác sĩ sẽ đưa ra đơn thuốc phù hợp. Bệnh nhân cần tuân thủ theo các yêu cầu của bác sĩ để việc điều trị mang lại hiệu quả cao hơn.
6. Phương pháp phòng ngừa bệnh
Viêm ruột là căn bệnh dai dẳng và có diễn biến phức tạp. Chính vì vậy thay vì chữa bệnh bạn cần có các biện pháp để phòng ngừa bệnh từ sớm.
– Rửa tay cùng xà phòng trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh
– Uống nước lọc
– Thực phẩm cần được bảo quản ở nhiệt độ thích hợp, nấu chín trước khi ăn
– Hạn chế ăn các thực phẩm không có lợi cho hệ tiêu hóa: Đồ ăn chua cay, đồ chiên rán, nước ngọt, đồ uống có cồn,…
Mọi người cần nhớ rửa tay sạch sẽ trước khi ăn
Bệnh viêm ruột thường xảy ra do nhiễm trùng hệ tiêu hóa. Do vậy bạn cần thận trọng trong khâu lựa chọn thực phẩm và nên chế biến sạch sẽ. Ngay khi phát hiện các dấu hiệu của bệnh bạn cần tới bệnh viện thăm khám ngay để có hướng điều trị kịp thời. | thucuc | 1,391 |
Đau thần kinh tọa nên ăn gì? góp phần loại bỏ bệnh
Điều trị đau thần kinh tọa cần kết hợp các phương pháp, ngoài điều trị bằng thuốc men theo chỉ định của bác sĩ, chế độ ăn uống phù hợp cũng góp phần loại bỏ bệnh. Vậy đau thần kinh tọa nên ăn gì?
Đau thần kinh tọa nên ăn gì? Là mối quan tâm của nhiều người mắc bệnh, bởi chế độ dinh dưỡng phù hợp không chỉ giúp cơ thể tăng cường chất đề kháng giúp ngừa bệnh, đồng thời dinh dưỡng tốt còn giúp rút ngắn tối đa thời gian điều trị, nâng cao hiệu quả điều trị.
Đau thắt lưng là triệu chứng đặc trưng bệnh đau thần kinh tọa
Các chuyên gia khuyến cáo, người đau thần kinh tọa cần xây dựng chế độ ăn uống hợp lý, nên bổ sung một số loại vitamin giúp giảm bớt áp lực thần kinh, giảm viêm, bớt khó chịu dây thần kinh bị viêm, đau, hay tổn thương, …
1. Vitamin B-6
Có tác dụng giảm đau thần kinh hông, làm giảm cảm giác tê ngứa ran ở dây thần kinh hông, hỗ trợ quá trình sản xuất hồng cầu, giúp tổng hợp protein và tăng sản xuất dopamine và serotonin, vitamin B-6 là chất dẫn truyền thần kinh có hỗ trợ hệ thống trung tâm thần kinh.
Lựa chọn thực phẩm phù hợp có vai trò quan trọng giúp người bệnh nhanh chóng phục hội
Nhóm thực phẩm giàu vitamin B6 như: chuối, lạc, nước ép cà chua, rau bina, đậu nành, quả óc chó, hạt hướng dương, thịt gia cầm và cám lúa mì.
2. Bổ sung Vitamin B-9
Vitamin B-9 hay còn được gọi là axit folic, có tác dụng làm tăng sản xuất tế bào máu đỏ, viện trợ trong việc tái tạo tế bào, tổng hợp DNA, đặc biệt với người đau thần kinh tọa vitamin B-9 giúp giảm đau dây thần kinh hông ở lưng và chân tay. Ngoài ra, vitamin B-9 có tác dụng cải thiện phối hợp cơ, bảo vệ dây thần kinh hông khi nó bị tổn thương, hỗ trợ phát triển thần kinh phôi thai và việc hình thành ống thần kinh, cuối cùng phát triển thành hệ thống thần kinh trung ương trong một bào thai đang phát triển.
Thực phẩm giàu vitamin B-9 tốt cho người đau thần kinh tọa gồm: măng tây, đậu, đậu Hà Lan, ngũ cốc, nấm, bông cải xanh, nước cam, quả bơ.
3. Vitamin B-12
Vitamin B-12 còn được gọi là cobalamin, giúp cải thiện chức năng của hệ thần kinh, hỗ trợ việc tái tạo tế bào, tăng cường cơ yếu và ngăn ngừa co cơ không cố ý, cải thiện hoạt động phối hợp cơ, giảm viêm và kích thích thần kinh, giảm nguy cơ bệnh thần kinh và giảm đau dây thần kinh hông ở lưng và các chi dưới.
Nhóm thực phẩm giàu vitamin B-12 bao gồm cua, cá ngừ, con hàu, cá hồi, thịt bò, tôm hùm, thịt cừu, gan, trứng.
Thực phẩm phù hợp giúp người bệnh vừa nâng cao kháng thể và nhanh chóng phục hồi
Đau thần kinh tọa nên ăn gì? Ngoài nhóm vitamin nêu trên, người đau thần kinh tọa cần bổ sung Vitamin C giúp cơ thể tăng cường hệ thống miễn dịch và bảo vệ dây thần kinh hông. Vitamin C có tác dụng làm giảm bớt đau dây thần kinh, cải thiện chức năng hệ thống thần kinh và giảm viêm dây thần kinh. Thực phẩm chứa nhiều vitamin C bao gồm cam, bưởi, ổi, dứa, cà chua, rau bina, mù tạc, dâu tây, anh đào, dưa đỏ và bắp cải,…
Chế độ ăn uống khoa học kết hợp với hoạt động thể dục thể thao và điều trị thuốc theo chỉ định của bác sĩ là 3 yếu tố quan trọng, chủ yếu quyết định hiệu quả điều trị đau thần kinh tọa. | thucuc | 666 |
Công dụng thuốc Zofarin
Zofarin thuộc nhóm thuốc tim mạch, chứa thành phần chính Warfarin natri hàm lượng 5mg, bào chế dạng viên nén không bao, hộp 1 lọ chứa 100 viên. Zofarin là thuốc kê đơn được sử dụng trong điều trị nghẽn mạch, huyết khối ở mạch máu.
1. Zofarin là thuốc gì?
Thuốc Zofarin 5mg có dược chất chính là Warfarin cùng các tá chất khác, có tác dụng chống đông máu kháng vitamin K nhóm dẫn xuất Coumarin.Dược chất ngăn cản sự tổng hợp tạo prothrombin (còn gọi là yếu tố đông máu II), yếu tố proconvertin (yếu tố VII), yếu tố anti hemophilia B (yếu tố IX), yếu tố Stuart-Prower (còn gọi là yếu tố X) bằng cách ngăn cản hoạt động của vitamin K, chất cần thiết cho quá trình tổng hợp những yếu tố đông máu này tại gan.Zofarin dễ tan trong nước nên khi dùng bằng đường uống, sự hấp thu thuốc diễn ra nhanh chóng và hoàn toàn. Về phân bố, thuốc liên kết mạnh với protein có trong máu khoảng 98-99%. Thuốc Zofarin được chuyển hoá qua gan bởi enzym cytochrom P450. Chuyển hóa này bị ức chế bởi một vài thuốc như Cimetidin hay Propafenone. Sự thải trừ thuốc diễn ra chủ yếu ở thận, thời gian bán thải từ 22 giờ đến 35 giờ.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Zofarin
Chỉ định dùng thuốc Zofarin như sau:Người bệnh thay van tim nhân tạo có huyết khối mạch máu hoặc nghẽn mạch.Dùng trong thời gian người bệnh ngừng uống thuốc Heparin.Trong bệnh lý nhồi máu cơ tim giai đoạn cấp nhằm dự phòng huyết khối tĩnh mạch, trong phẫu thuật và hỗ trợ các thuốc khác điều trị tiêu cục huyết khối.Chống chỉ định dùng thuốc Zofarin:Không dùng thuốc Zofarin khi người bệnh dị ứng với Warfarin natri và các tá dược.Người có bệnh lý cao huyết áp độ 2 trở lên mức độ nặng.Người bệnh có các bệnh lý sau: Viêm màng trong tim nhiễm khuẩn, loét dạ dày, suy gan thận mức độ nặng.Phụ nữ có thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu và 2 tuần cuối trước khi sinh.
3. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Zofarin
Cách dùng: Thuốc Zofarin được dùng đường uống sau bữa ăn chính trong ngày, người bệnh cần uống trọn viên nén không bao của thuốc.Liều dùng: Thời gian đông máu (qua xét nghiệm cận lâm sàng) quyết định liều lượng và thời gian dùng thuốc, có thể tham khảo liều như sau:Liều tấn công: Uống ngày từ 30 đến 50mg, chia 3 lần trong ngày.Liều duy trì: Uống ngày từ 3mg đến 10 mg.
4. Tác dụng phụ của thuốc Zofarin trong khi sử dụng
Có thể gặp các tác dụng không mong muốn sau trên lâm sàng sau khi dùng thuốc Zofarin:Thường gặp: Chảy máu.Ít gặp: Tiêu chảy, nổi ban da, rụng tóc.Hiếm gặp: Dấu hiệu hoại tử da, viêm mạch.Nếu bạn gặp bất cứ dấu hiệu, triệu chứng bất thường nào khác trên đây trong thời gian dùng thuốc Zofarin, hãy thông báo lại cho bác sĩ điều trị.
5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Zofarin
Thận trọng dùng thuốc Zofarin trên đối tượng là người cao tuổi, mắc nhiều bệnh nền hoặc người bệnh dùng một số thuốc khác có tương tác dược lý với Warfarin như: Cimetidin (gây nguy cơ chảy máu), thuốc kháng sinh...Người bệnh cần được theo dõi chỉ số INR thường xuyên trên cận lâm sàng.Trong thời gian dùng thuốc, người bệnh không nên uống rượu và ăn nhiều nhóm thực phẩm có chứa vitamin K.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Zofarin. Thuốc được sử dụng cho người mắc các bệnh lý tuần hoàn khi được bác sĩ kê đơn. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, người bệnh chỉ sử dụng Zofarin theo chỉ dẫn từ bác sĩ, không tự ý tăng liều hay kết hợp thuốc. | vinmec | 656 |
Hội chứng suy hô hấp cấp ở người lớn
Hội chứng suy hô hấp cấp ở người lớn là biểu hiện rối loạn nặng nề của sự trao đổi oxy máu. Suy hô hấp cấp là các trường hợp suy hô hấp cấp nghiêm trọng xảy ra trên các bệnh nhân không có tiền căn bệnh lý hô hấp và tim mạch.
Có 2 loại suy hô hấp cấp: Suy hô hấp cấp với thiếu oxy máu kèm ứ khí cácbonic và suy hô hấp cấp với thiếu oxy máu kèm giảm khí cácbonic.
Hội chứng suy hô hấp cấp ở người lớn là căn bệnh cần can thiệp cấp cứu càng nhanh càng tốt.
Nguyên nhân gây bệnh
Nguyên nhân tại phổi: Nhiễm trùng phế quản – phổi, thuyên tắc động mạch phổi, tràn khí màng phổi, hen phế quản, tắc nghẽn phế quản cấp…
Nguyên nhân ngoài phổi: Tắc nghẽn thanh – khí quản, tràn dịch màng phổi, chấn thương lồng ngực, tổn thương lồng ngực, tổn thương cơ hô hấp, tổn thương thần kinh trung ương,
Chẩn đoán
Chẩn đoán suy hô hấp cấp là một chẩn đoán lâm sàng, dễ xác định. Tuy nhiên, xác định thể loại suy hô hấp câp có thể khó khăn hơn vì phải dựa vào xét nghiệm. Theo đó, phương án giải quyết tốt nhất là xác định nguyên nhân rồi từ đó tìm ra cơ chế sinh bệnh để quyết định phương án xử trí. Chẩn đoán phân biệt cũng rất quan trọng để tránh việc xử trí không đúng.
Suy hô hấp cấp là một cấp cứu thường gặp nhất, cần phải can thiệp ngay để tránh tử vong và biến chứng.
Suy hô hấp cấp là một cấp cứu thường gặp nhất, cần phải can thiệp ngay để tránh tử vong và biến chứng. Trường hợp nặng phải can thiệp bằng thuốc là chủ yếu, có thể giải quyết được bằng thuốc hoặc một số thủ thuật không đáng kế. Trường hợp nguy kịch phải can thiệp ngay bằng các thủ thuật sau đó mới dùng thuốc hoặc phải sử dụng song song (đặt ống nội khí quản bóp bóng, thỗ…)
Điều trị như thế nào?
Các bác sĩ nhấn mạnh, khi cấp cứu bệnh nhân bị suy hô hấp cấp, biện pháp hồi sức hô hấp cần phải được thực hiện ngay lập tức, càng khẩn trương thì khả năng cứu sống bệnh nhân càng nhiều.
Thuốc dùng trong hồi sức hô hấp, bao gồm: thuốc cắt cơn hen; Các thuốc dự phòng có tác dụng tốt nhất trong viêm phế quản mạn, thường dùng dạng xịt hay khí dung;
Trong hồi sức hô hấp, các thuốc kể trên thường có tác dụng nếu được dùng sớm.
Ngoài việc dùng thuốc, bệnh nhân suy hô hấp cấp cần được khai thông đường dẫn khí, rửa phế quản, thở máy… | thucuc | 482 |
5 cách loại bỏ đờm trong cổ họng hiệu quả
Có nhiều nguyên nhân khiến đờm xuất hiện trong cổ họng, chúng gây cảm giác khó chịu cho người bệnh. Để giúp bạn bỏ đờm trong cổ họng nhanh chóng và hiệu quả, bạn có thể áp dụng những cách loại bỏ đờm trong cổ họng sau đây.
1. Vì sao có đờm trong cổ họng?
Đờm là những chất tiết ra trong hốc mũi tới phế nang và đưa ra ngoài miệng. Đờm cũng là dấu hiệu của bệnh hô hấp rất nguy hiểm và có thể dẫn tới nhiều bất tiện cho người bệnh. Những nguyên nhân nào dẫn tới có đờm ở trong cổ họng?
– Dị ứng: Đây là nguyên nhân phổ biến gây đờm cổ họng. Những nhân tố có thể là tác nhân dị ứng ảnh hưởng đến tạo đờm gồm: khói thuốc, phấn hoa, bụi bẩn, khói…
– Hút thuốc lá: Thuốc có ảnh hưởng trực tiếp đến phổi là cơ quan hô hấp của con người, hút thuốc trong thời gian dài có thể dẫn tới viêm và tăng sản xuất đờm trong mũi và ở trong cổ họng. Nếu người bệnh vừa nghiện thuốc lá, vừa uống rượu và sử dụng chất kích thích, nguy cơ bệnh sẽ cao hơn.
– Nhiễm trùng: Sản sinh ra đờm là cơ chế để kháng viêm giúp cơ thể chống lại xâm nhập của vi khuẩn hay virus có hại. Nhưng nếu quá nhiều đờm thì có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.
– Do yếu tố sinh lý: Nếu chức năng sinh lý của họng và mũi giảm sẽ khiến đờm bị tắc nghẽn, điều này cũng khiến cho vách ngăn lệch dẫn tới đường lưu thông của đờm sai hướng tắc nghẽn.
– Ảnh hưởng bởi virus: Những virus gây bệnh cũng là nguyên nhân hình thành đờm, đặc biệt là sởi, thủy đậu, ho gà… Hoặc phản ứng với các thực phẩm như trứng, ngũ cốc, thực phẩm từ sữa… dẫn tới nhiều đờm và khó thở…
2. Những cách trị đờm cổ họng hiệu quả
2.1 Cách loại bỏ đờm ở trong cổ họng hiệu quả tại nhà
Nuốt chanh muối để trị đờm trong cổ họng
Chanh là một thực phẩm giúp loại bỏ đờm hiệu quả, an toàn mà ít người biết đến
Để trị đờm, buổi tối trước khi đi ngủ bạn ngậm 1/8 trái chanh muối, nuốt từ từ đến khi hết trái chanh muối rồi ngủ, không được uống nước trong quá trình ngậm vì sẽ làm trôi miếng chanh.
Dùng bắp cải giúp long đờm trong cổ họng
Trong bắp cải có chứa hợp chất sulfur – có tác dụng làm loãng đờm.
Trong bắp cải có chứa hợp chất sulfur – có tác dụng làm loãng đờm. Vì thế, bắp cải có thể giúp đường thở trở nên thông thoáng hơn. Nếu như đờm quá đặc, bắp cải giúp làm lỏng đờm và dễ khạc ra đờm hơn.
Nước nóng giúp long đờm
Nước nóng là một trong những cách tốt nhất giúp bạn làm loãng đờm hiệu quả.
Nước nóng là một trong những cách tốt nhất giúp bạn làm loãng đờm hiệu quả. Buổi sáng thức dậy bạn thấy cổ họng tắc nghẽn, thậm chí nói không ra tiếng, luc này một cốc nước ấm sẽ giúp giọng nói sẽ tự nhiên trở lại.
Chữa đờm trong cổ họng bằng cam và rượu
Rất ít người biết cam có công dụng long đờm hiệu quả
Đây là cách ít sử dụng nhất tuy nhiên nó lại rất hữu ích để loại trừ đờm trong cổ họng của bạn. Hãy xắt cam ra thành từng lát nhỏ và đem ngâm trong rượu vang qua đêm. Sau khi cam đã ngâm đủ, bạn nấu miếng cam cho mềm ra và sau đó ăn chúng. Cách này không chỉ giúp loại trừ đờm mà còn cung cấp cho cơ thể bạn hàm lượng vitamin C cần thiết.
Hoa hồng trắng trị ho có đờm hiệu quả
Hoa hồng trắng có công dụng trị ho đờm rất tốt.
Hoa hồng trắng có công dụng trị ho đờm rất tốt. Bạn lấy cánh hoa hồng bạch rửa sạch trộn với một ít đường phèn, cộng với một ít nước lọc, đem hấp cách thủy. Mỗi lần uống vài thìa, ngày dùng 3-4 lần.
Gừng
Gừng là một loại thuốc thông mũi tốt, có tác dụng chống lại nhiễm trùng hay viêm họng.
Gừng là một loại thuốc thông mũi tốt, có tác dụng chống lại nhiễm trùng hay viêm họng. Ngoài ra, gừng có thể long đờm, kháng khuẩn, có đặc tính kháng virus, giúp bạn thở dễ dàng hơn. Bạn có thể thực hiện bằng cách: Kết hợp một ly nước đun sôi và vài lát gừng tươi. Ngâm nó trong một vài phút và có thể thêm một chút mật ong để uống vài lần trong ngày. Nhai gừng trực tiếp hoặc sử dụng gừng trong các bữa ăn hàng ngày cũng giúp long đờm.
2.2 Loại bỏ đờm trong cổ họng thông qua cách phòng ngừa từ sớm
Để loại bỏ hoàn toàn tình trạng đờm trong cổ họng và ngăn ngừa khó chịu khi có đờm cổ họng, người bệnh cần phòng ngừa như sau:
– Uống ít nhất 2 lít nước mỗi ngày, uống trà nóng, ăn cháo gà… để làm thông thoáng đường thở, loãng đờm và tiêu đờm.
– Sử dụng thêm một số thực phẩm cay để long đờm hiệu quả.
– Hạn chế nạp các thực phẩm chế biến sẵn. dầu mỡ, thực phẩm từ sữa hoặc nhiều đường giúp gia tăng chất nhầy.
– Tránh ăn những loại thức ăn gây dị ứng.
– Không hút thuốc lá thuốc lào và uống nhiều chất kích thích như rượu, cà phê…
– Hạn chế tiếp xúc với các loại chất độc hại, có nguy cơ gây dị ứng như: bụi, khói thuốc, hóa chất…
– Thổi mũi thường xuyên để tránh chất đờm chảy vào bên trong.
– Tập hít thở mỗi ngày, tập ài xuất chất đờm ra ngoài.
Trên đây những thông tin quan trọng cần biết về cách loại bỏ đờm cổ họng khi mắc bệnh hô hấp. Nếu các triệu chứng kéo dài và có xu hướng nặng hơn thì nên đi thăm khám tìm hiểu nguyên nhân để chữa nhanh khỏi. | thucuc | 1,079 |
Đặc điểm các thuốc tăng dẫn truyền thần kinh
Các thuốc dẫn truyền thần kinh có tác dụng tăng dẫn truyền thần kinh qua liên kết tĩnh điện, tăng tích luỹ và kéo dài hoạt hoá tác dụng của acetylcholin nội sinh, được biểu hiện qua tăng cường và kéo dài thời gian trung hoà màng tế bào hậu sinap. Vậy các thuốc tăng chất dẫn truyền thần kinh có tác dụng như thế nào?
1. Thuốc tăng cường dẫn truyền thần kinh có tác dụng thế nào?
Dẫn truyền thần kinh là cơ chế thông tin được truyền đi trong hệ thần kinh, di chuyển nhanh từ tế bào thần kinh này sang tế bào thần kinh khác bằng cách vượt qua các khe xinap giữa chúng. Điều này được tác động qua các phân tử gọi là chất dẫn truyền thần kinh, trong đó quan trọng nhất là acetylcholin.Do đó các thuốc tăng dẫn truyền thần kinh sẽ hoạt động thông qua liên kết tĩnh điện với vị trí hoạt hóa enzym cholinesterase. Liên kết có thể nghịch đảo, như vậy nó tác động như một chất ức chế nghịch đảo của cholinesterase vào kéo dài thuỷ phân của acetylcholin nội sinh, làm tăng tích luỹ và kéo dài hoạt hoá thuỷ phân của acetylcholin nội sinh, làm tăng tích luỹ và kéo dài thời gian trung hoà ở màng tế bào hậu sinap. Ngoài ra, thuốc còn có hiệu lực trực tiếp lên một số cấu trúc hệ thần kinh cholinergic và tác động lên hệ thần kinh trung ương qua đường phản xạ, hoạt hoá xung hướng tâm từ một số vùng gây phản xạ hoạt vi.
2. Sử dụng thuốc tăng cường dẫn truyền thần kinh khi nào?
Thuốc tăng dẫn truyền thần kinh thường được chỉ định trong các trường hợp sau:Các bệnh não: di chứng liệt, rối loạn ngôn ngữ, trí nhớ sau đột quỵ, chấn thương sọ não, liệt não do viêm não, liệt não ở trẻ mới sinh. Trị liệu tăng cường trí nhớ, tăng mạnh trí nhớ, chống lại bệnh Alzheimer. Các bệnh tuỷ sống: bại liệt do các bệnh tuỷ sống. Các bệnh hệ thần kinh ngoại vi: tổn thương thần kinh mặt, viêm đa dây thần kinh, sa mi, tổn thương thần kinh do các nguyên nhân khác nhau. Các bệnh thiếu hụt dẫn truyền thần kinh: loạn dưỡng cơ tiến triển, nhược cơ, tăng trương lực cơ loạn dưỡng, teo thần kinh cơ, teo cơ tủy sống và tăng trương lực cơ bẩm sinh, xơ cứng rải rác. Các tình trạng mệt mỏi mãn tính và chứng đau sợi cơGây mê, sau phẫu thuật. Thuốc được sử dụng để điều trị liệt ruột sau phẫu thuật, biến chứng bàng quang.Lưu ý một số chống chỉ định của thuốc tăng dẫn truyền thần kinh gồm có:Bệnh nhân hen phế quản. Tim đập chậm, tim mất bùĐộng kinh. Khi xảy ra các tác dụng phụ hoặc sử dụng quá liều phải giảm liều hàng ngày, ngừng điều trị 2-3 ngày rồi tiếp tục dùng ở liều thấp. Phụ nữ có thai, cho con bú.Thuốc tăng cường dẫn truyền thần kinh như galantamine thường được dùng tiêm bắp hoặc tiêm dưới da, liều dùng tăng dần:Người lớn: 5-15mg/ngày. Trẻ em: dùng 0,25- 5mg/ngày tùy theo tuổi. Thời gian điều trị tùy thuộc vào đặc điểm bệnh lý, thông thường trong khoảng 40-60 ngày, có thể lặp lại 2-3 lần cách nhau 1-1,5 tháng. Liều cao nên chia 2-3 lần/ngày. Trong phẫu thuật: 12 giờ sau phẫu thuật dùng liều duy nhất 5-10mg/ngày, nếu cần có thể lặp sau 3-6 lần. Liều chuẩn tối ưu là 0,3mg/kg/ngày.
3. Tác dụng phụ của thuốc tăng dẫn truyền thần kinh
Ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc tăng dẫn truyền thần kinh có thể gặp các tác dụng phụ như:Tăng tiết phế quản. Chảy nhiều nước bọtĐổ mồ hôi. Chảy nước mũi.Trên đây là thông tin về thuốc tăng dẫn truyền thần kinh, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, thuốc tăng dẫn truyền thần kinh là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà. | vinmec | 720 |
Công dụng thuốc Nefitaz
Thuốc Nefitaz được dùng bằng đường tiêm bắp hoặc tĩnh mạch nhằm điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn như viêm màng não, viêm phổi, nhiễm trùng ổ bụng,... Khi sử dụng thuốc Nefitaz, bệnh nhân cần tuân thủ đúng theo phác đồ trị liệu của bác sĩ để đảm bảo an toàn và sớm đạt hiệu quả.
1. Thuốc Nefitaz là thuốc gì?
Nefitaz thuộc nhóm thuốc chống nhiễm khuẩn và trị ký sinh trùng, được dùng cho các trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm màng não, áp xe và một số tình trạng viêm nhiễm khác. Thuốc Nefitaz có xuất xứ từ Ấn Độ, hiện đã có mặt rộng rãi tại Việt Nam dưới dạng thuốc kê đơn.Nefitaz được bào chế dưới dạng bột pha tiêm với thành phần chính là Ceftazidime hàm lượng 1g. Ngoài ra, thuốc Nefitaz còn có sự kết hợp của các tá dược khác, giúp nâng cao hiệu lực của hoạt chất chính.
2. Thuốc Nefitaz có tác dụng gì?
2.1. Công dụng của hoạt chất chính Ceftazidime. Ceftazidime là một chất có tác dụng diệt khuẩn, giúp ức chế quá trình tổng hợp các enzyme thành vách tế bào vi khuẩn. Nhìn chung, Ceftazidime bền vững với đa số các loại Beta lactamase của vi khuẩn, ngoại trừ enzyme của Bacteroides. Theo nghiên cứu cho thấy, Ceftazidime nhạy cảm với một số chủng vi khuẩn Gram âm kháng Aminoglycosid và Gram dương kháng Cephalosporin cũng như một số Ampicillin khác.Hoạt chất Ceftazidime trong thuốc Nefitaz có phổ kháng khuẩn rộng như sau:Một số vi khuẩn Gram âm ưa khí như E.Coli, Pseudomonas, Haemophilus influenzae, Salmonella, Shigella, Klebsiella, Proteus,...Các chủng Moraxella catarrhalis, Pneumococcus, Streptococcú viridans, Streptococcus tan máu beta.Một số chủng vi khuẩn Gram dương kỵ khí.Ceftazidime thuộc nhóm kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3, có đặc tính dược động học sau:Hấp thu: Hoạt chất Ceftazidime không hấp thu qua đường tiêu hoá, vì vậy thường được sử dụng bằng đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.Phân bố: Ước tính, có khoảng 10% Ceftazidime gắn kết với protein huyết tương. Thuốc có khả năng thấm sau vào các mô và dịch màng bụng, đồng thời có thể vượt qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào đường sữa mẹ.Chuyển hoá và thải trừ: Ceftazidime không chuyển hoá, được bài tiết chủ yếu qua đường nước tiểu sau khoảng 24 giờ. Chỉ khoảng dưới 1% Ceftazidime bài tiết qua mật.2.2. Chỉ định – Chống chỉ định sử dụng thuốc Nefitaz. Hiện nay, thuốc Nefitaz được dùng theo đơn của bác sĩ để điều trị cho các trường hợp sau:Nhiễm trùng huyết.Viêm màng não.Áp xe phổi.Viêm phổi, nhiễm trùng đường hô hấp dưới.Nhiễm trùng đường niệu.Nhiễm trùng da và mô mềm.Nhiễm trùng ở những người bị suy giảm hệ miễn dịch.Nhiễm trùng xương khớp, gan mật, đường tiêu hoá và ổ bụng.Nhiễm trùng phụ khoa.Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương.Trong một số trường hợp cụ thể dưới đây, cần tránh sử dụng thuốc Nefitaz khi chưa có chỉ định của bác sĩ:Người có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với hoạt chất Ceftazidime hay bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm Cephalosporin.Chống chỉ định tương đối thuốc Nefitaz đối với bệnh nhân đang mang thai hoặc bà mẹ đang nuôi con bú.
3. Nên dùng thuốc Nefitaz như thế nào cho hiệu quả?
Thuốc Nefitaz được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, có thể dùng bằng đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, tuỳ thuộc vào chỉ định của bác sĩ. Thông thường, tiêm bắp sâu hoặc tiêm truyền tĩnh mạch thuốc Nefitaz sẽ được thực hiện tại phần bên của bắp đùi hoặc góc phần tư phía trên của mông. Dưới đây là hướng dẫn pha bột tiêm Nefitaz theo đúng quy trình y khoa:Dung dịch tiêm bắp: Pha 1g Ceftazidime cùng với 3ml nước cất pha tiêm hoặc dung dịch lidocain hydroclorid 0,1% hay 0,5%.Dung dịch tiêm tĩnh mạch: Pha 1g Ceftazidime cùng với dung dịch Dextrose 5% hay Natri clorid 0,9% hoặc 10ml nước cất pha tiêm.Dung dịch tiêm truyền: Pha 1g Ceftazidime cùng với các dung dịch tương tự như trong tiêm tĩnh mạch, tuy nhiên cần điều chỉnh nồng độ từ 10 – 20mg /ml (tương ứng 1 – 2g Ceftazidime trong 100ml dung môi).Sau khi pha thuốc, bệnh nhân có thể dùng Nefitaz với liều lượng khuyến cáo chung sau:Người lớn: Tiêm 1g / 8 giờ / lần hoặc 2g / 12 giờ / lần theo đường bắp hoặc đường tĩnh mạch. Đối với trường hợp suy giảm chức năng gan không cần phải điều chỉnh liều.Bệnh nhi: Tiêm tĩnh mạch liều 30mg/ kg thể trọng/ 12 giờ/ lần cho trẻ từ 0 – 4 tuần tuổi, tiêm 30 – 50mg/ kg thể trọng/ 8 giờ/ lần (tối đa 6g/ ngày) cho trẻ từ 1 tháng – 12 tuổi.Người suy thận: Tiêm 1g/ 12 giờ/ lần (mức thanh thải creatinin từ 50 – 31ml/ phút); liều 1g/ 24 giờ/ lần (mức creatinin từ 30 – 16ml/ phút); liều 500mg/ 24 giờ / lần (mức creatinin từ 15 – 6ml/ phút).Người cao tuổi: Không dùng quá 3g Ceftazidime/ ngày, nhất là người trên 70 tuổi.Trong quá trình tiêm hoặc truyền thuốc Nefitaz, bệnh nhân cần được theo dõi kỹ lưỡng bởi bác sĩ. Tránh tự ý dùng thuốc hoặc điều chỉnh liều dùng khi chưa được chấp thuận bởi người phụ trách y khoa.
4. Thuốc Nefitaz gây ra các tác dụng phụ gì khi sử dụng?
Trong quá trình điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn bằng thuốc Nefitaz, bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng phụ bất lợi như thay đổi huyết học, rối loạn tiêu hoá hoặc các phản ứng quá mẫn (ngứa, nổi mày đay, nổi ban đỏ, khó thở, dị ứng, sốc phản vệ). Một số bệnh nhân cũng có thể gặp phải các tác dụng phụ ngoại ý khác.Tốt nhất, khi xảy ra bất kỳ phản ứng nào trong quá trình dùng thuốc Nefitaz, bạn cần báo cho bác sĩ sớm. Việc phát hiện và điều trị kịp thời các triệu chứng liên quan đến Nefitaz sẽ giúp bệnh nhân ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm khác.
5. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng thuốc Nefitaz
Nhằm đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả cao khi điều trị bằng thuốc Nefitaz, bạn cần lưu ý một số điều dưới đây:Thận trọng khi dùng Nefitaz đối với những người có tiền sử quá mẫn với các Penicillin hoặc Cephalosporin.Có nguy cơ gây phản ứng chéo giữa Cephalosporin với Penicillin.Nguy cơ xảy ra hiện tượng viêm ruột kết giả mạc khi dùng Nefitaz.Nên cân nhắc giảm tổng liều thuốc Nefitaz hàng ngày cho những bệnh nhân bị suy thận.Dùng thuốc Nefitaz ở nồng độ cao có nguy cơ gây bệnh lão, co giật, kích thích thần kinh cơ và mất thăng bằng.Thuốc Nefitaz có thể làm giảm hoạt tính của Prothrombin đối với những bệnh nhân bị suy dinh dưỡng, suy gan / thận.Thận trọng khi điều trị bằng Nefitaz cho người có tiền sử mắc bệnh lỵ hoặc một số bệnh về đường tiêu hoá khác.Chỉ dùng thuốc Nefitaz cho phụ nữ có thai và người mẹ nuôi con bú trong trường hợp thật sự cần thiết.Kiểm tra chất lượng của bột pha tiêm, nếu có dấu hiệu lẫn tạp chất, đổi màu hoặc chảy nước cần loại bỏ ngay.Xem hạn sử dụng của Nefitaz trước khi dùng nhằm ngăn ngừa nguy cơ dùng thuốc đã quá hạn.Báo cho bác sĩ biết danh sách các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thực phẩm chức năng, thuốc bổ, thảo dược, vitamin,... Thuốc Nefitaz có thể đối kháng với Chloramphenicol, do đó cần thận trọng khi kết hợp 2 loại thuốc này.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Nefitaz, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Nefitaz là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà. | vinmec | 1,365 |
Mách bạn cách chăm sóc da sau sinh đơn giản mà hiệu quả
Sau khi trải qua thời kỳ mang thai và sinh nở, da của chị em dễ bị tổn thương hơn rất nhiều. Chính vì thế, đây là thời điểm mà phụ nữ cần cân nhắc thật kỹ trước khi áp dụng bất cứ phương pháp làm đẹp nào. Tốt nhất, bạn nên lựa chọn những phương pháp cơ bản, tự nhiên để hạn chế những rủi ro không đáng có cho da. Bài viết dưới đây là những hướng dẫn về các cách chăm sóc da sau sinh đơn giản mà bất cứ ai cũng có thể áp dụng.
1. Những vấn đề của làn da sau khi trải qua quá trình mang thai và sinh nở
Sau sinh, phụ nữ có sự thay đổi nhất định về nội tiết tố, đặc biết là làn da có thể bị biến đổi nhiều do sự thay đổi của hàm lượng collagen. Dưới đây là những vấn đề về da thường gặp ở phụ nữ sau sinh:
Dễ bị nổi mụn
Phụ nữ đã rất vất vả khi mang thai và khi “vượt cạn”, nhưng đó mới chỉ là bước đầu bởi khi chăm sóc con nhỏ, chị em sẽ phải đối mặt với nhiều khó khăn hơn nữa khiến bạn thường xuyên căng thẳng, mệt mỏi. Bên cạnh đó, tình trạng tăng nhanh lượng hormone progesterone và estrogen cũng khiến da tiết nhiều dầu hơn, gây tắc lỗ chân lông và gây mụn.
Da khô, mỏng hơn
Mất cân bằng nội tiết khiến da của phụ nữ sau sinh thường khô và mỏng hơn, đồng thời cũng dễ tổn thương với những tác nhân bên ngoài, đặc biệt là khi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
Da xuất hiện các vết rạn
Những vết rạn da có thể xuất hiện từ khi chị em đang mang thai và tình trạng này sẽ càng trở nên rõ rệt hơn sau sinh. Ban đầu những vết rạn này là những tia màu đỏ tím và lâu ngày sẽ chuyển thành màu trắng. Tùy vào cơ địa và sự thay đổi nội tiết tố mà tình trạng rạn da của mỗi người sẽ ở các mức độ khác nhau.
Xuất hiện nám và tàn nhang
Tình trạng nám và tàn nhang có thể do nhiều nguyên nhân gây ra nhưng nguyên nhân phổ biến là do sự thay đổi của nội tiết tố, đặc biệt là khi hắc tố melanin tăng sinh quá mức. Những trường hợp tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời hoặc bụi bẩn thì tình trạng nám và tàn nhang có thể nghiêm trọng hơn.
Da chảy xệ, nhiều nếp nhăn
Sự thay đổi nội tiết tố sau sinh cũng khiến cho các cơ nâng đỡ da mặt của chị em không còn hoạt động tốt, đồng thời lỗ chân lông cũng to hơn, kết cấu da lỏng lẻo tạo điều kiện cho các nếp nhăn hình thành.
Lúc đầu, những nếp nhăn thường xuất hiện ở khóe mắt, vòm miệng nhưng sau đó nó sẽ dần lan sang cả những vùng như trán, cổ,… Đây cũng chính là nguyên nhân khiến chị em kém sắc hơn và già đi trông thấy.
Có thể nói rằng, làn da của chị em phải chịu nhiều tác động sau quá trình mang thai và sinh nở, đặc biệt là da mặt. Vì thế, phụ nữ nên chú ý chăm sóc da để bảo vệ làn da, giúp làn da được cải thiện và ngăn ngừa tình trạng lão hóa.
2. Gợi ý những cách chăm sóc da sau sinh
Dưới đây là một số cách chăm sóc da sau sinh mà các mẹ có thể áp dụng ngay tại nhà để bảo vệ và làm đẹp làn da của mình:
Làm sạch da
Làm sạch da cũng được cho là một trong những phương pháp chăm sóc da sau sinh vì khi da có sạch thì mới khỏe và đẹp được. Đặc biệt đối với da mặt, việc làm sạch da càng quan trọng hơn.
Chị em có thể dùng nước ấm để làm sạch da, đẩy lùi bụi bẩn và bã nhờn trên da. Làm sạch da, loại bỏ tế bào chết sẽ giúp lỗ chân lông được thông thoáng, giúp da giữ ẩm tốt và khỏe mạnh hơn
Hiện nay, rất nhiều sản phẩm tẩy da chết dành cho da mặt và tẩy da chết dành cho da toàn thân, chị em có thể tham khảo ý kiến chuyên gia để lựa chọn sản phẩm phù hợp cho mình. Vì nếu sử dụng sản phẩm không phù hợp thì có thể khiến da bị kích ứng, yếu hơn và dễ bị tổn thương. Các mẹ bầu hãy thận trọng khi lựa chọn mỹ phẩm.
Bên cạnh đó, chị em cũng nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ làn da của mình, đặc biệt cần thiết khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Đồng thời, bạn có thể tham khảo ý kiến của chuyên gia về một số sản phẩm dưỡng da phù hợp với lứa tuổi.
Lựa chọn phương pháp xông hơi, mát xa
Xông hơi cũng là một cách chăm sóc da sau sinh đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả. Đây là cách giúp làm sạch da, thông thoáng lỗ chân lông và giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn, đồng thời tăng cường lưu thông máu dưới da, giữ ẩm cho da rất tốt.
Sau khi xông hơi, bạn có thể mát xa da mặt và mát xa da toàn thân với tinh dầu từ thiên nhiên để cải thiện những vùng da bị chảy xệ, tăng tính đàn hồi cho da, đồng thời giúp da mịn và sáng hơn rất nhiều. Bên cạnh đó, mát xa cũng là cách giúp bạn cảm thấy thư giãn, xua tan mệt mỏi vì nó kích thích quá trình lưu thông máu, đồng thời giúp các mẹ phấn chấn, vui vẻ hơn sau thời gian vất vả chăm sóc con yêu.
Đắp mặt nạ cho da
Trong số các cách chăm sóc da sau sinh, đặc biệt là da mặt thì phương pháp đắp mặt nạ cho da là phương pháp không thể thiếu. Chị em có thể tham khảo một số cách đắp mặt bằng mặt nạ tự nhiên như sau:
Đắp mặt nạ bằng cám gạo giúp cải thiện tình trạng da tiết dầu và khắc phục nám, tàn nhang hiệu quả.
Sữa tươi không đường: Trong sữa tươi có chứa nhiều protein giúp da được tái tạo nhanh chóng, tăng độ ẩm và làm mịn da.
Dưỡng bằng sữa mẹ: Sữa mẹ rất an toàn và cũng có thể trở thành nguyên liệu dưỡng da hiệu quả. Tác dụng của sữa mẹ là tẩy sạch tế bào chết, làm sạch mụn và dưỡng da trắng mịn, đồng thời làm chậm quá trình lão hóa da.
Dưỡng trắng da bằng tinh bột nghệ: Trong tinh bột nghệ có chứa curcumin - chất chống oxy hóa giúp làm da trắng và ngăn ngừa lão hóa da hiệu quả.
Bên cạnh các cách chăm sóc da sau sinh kể trên, bạn cũng nên kết hợp với thói quen uống nhiều nước, bổ sung nhiều loại rau củ, trái cây trong chế độ ăn và nên lựa chọn các thực phẩm chứa nhiều vitamin C, E , kẽm,… để có một làn da khỏe đẹp. | medlatec | 1,223 |
Làm thế nào để thoát khỏi cơn chóng mặt?
Chóng mặt là một triệu chứng do rất nhiều nguyên nhân gây ra. Triệu chứng này có thể khiến bạn cảm thấy khó chịu, đôi khi bị chấn thương do ngã và khó khăn trong các hoạt động sống. Vì vậy, khi thường xuyên chóng mặt, bạn cần có phương pháp cải thiện tình trạng này.
1. Chóng mặt là gì?
Chóng mặt là cảm giác mất cân bằng hoặc lâng lâng, như thể sắp ngất đi hay thấy mọi thứ xung quanh đang chuyển động xung quanh bạn.Chóng mặt thường kèm theo cảm giác buồn nôn hoặc nôn. Đây là những triệu chứng do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, chứ không phải là một bệnh. Một số nguyên nhân có thể dẫn tới chóng mặt bao gồm:Do thay đổi tư thế: Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra chóng mặt. Người ta chưa tìm được nguyên nhân cụ thể gây ra tình trạng này. Có thể thấy được mối liên quan giữa chóng mặt và chứng đau nửa đầu;Hạ đường huyết: Khi bạn bị hạ đường huyết thì các phần trong cơ thể không được cung cấp năng lượng cho sự hoạt động tối thiểu. Từ đó có thể cũng dẫn tới chóng mặt. Hạ đường huyết có thể do bạn quá đói, không cung cấp đủ năng lượng cho cơ thể hoặc sử dụng các thuốc hạ đường huyết khi đói hay không đúng liều;Hạ huyết áp: Khi huyết áp dưới ngưỡng cho phép cũng khiến cho bạn không được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng tới não. Huyết áp thấp có thể do việc sử dụng một số loại thuốc có tác dụng an thần...;Các bệnh lý về tai trong: Một số bệnh lý về tai trong cũng là nguyên nhân gây ra chóng mặt như nhiễm trùng hoặc tích tụ chất lỏng, có thể ảnh hưởng đến sự thăng bằng;Mất nước: Khi mất nước, sẽ làm giảm khối lượng tuần hoàn ảnh hưởng tới việc cung cấp chất dinh dưỡng cho cơ thể;Bị say nóng: Khi làm việc hay hoạt động trong môi trường nhiệt độ quá cao ở thời gian dài có thể dẫn tới say nóng với các biểu hiện như chóng mặt, buồn nôn, nôn,...;Chấn thương vùng đầu cổ;Bệnh lý cột sống cổ như thoái hóa, thoát vị cũng làm giảm lượng máu cung cấp cho cơ thể. Từ đó gây ảnh hưởng tới vùng tiền đình ốc tai dẫn tới chóng mặt.Bệnh thiếu máu: Thiếu máu là một nguyên nhân bệnh lý có thể gây ra chóng mặt, nhất là chóng mặt do thay đổi tư thế. Ngoài ra còn thấy da xanh, niêm mạc nhợt, hồi hộp trống ngực...Một số bệnh lý khác cũng gây ra chóng mặt như: Rối loạn lo âu, parkinson, rối loạn chức năng thần kinh, đau nửa đầu mạn tính...;Các loại thuốc cũng gây ra chóng mặt như chống động kinh, chống trầm cảm...;Nói chung, chóng mặt là một triệu chứng bệnh gặp ở nhiều bệnh khác nhau. Để điều trị hiệu quả nhất thì cần tìm được nguyên nhân gây bệnh.
Thường xuyên chóng mặt có thể do bệnh hạ huyết áp gây ra
2. Khi bị chóng mặt phải làm sao?
Đầu tiên, khi bạn bắt đầu cảm thấy chóng mặt thì bạn cần nằm xuống càng sớm càng tốt. Nếu bạn bị chóng mặt quá mức, hãy nhắm mắt khi nằm xuống. Nếu đang bị quá nóng, hãy uống một ly nước mát và di chuyển đến khu vực có bóng râm, điều hòa nhiệt độ.Tiếp theo, có thể sử dụng một số biện pháp như dùng một số thực phẩm, thuốc và các biện pháp tập luyện để hạn chế sự chóng mặt.2.1. Những biện pháp cải thiện chóng mặt. Bạn có thể dùng một số thực phẩm dưới đây để cải thiện một phần cảm giác chóng mặt, bao gồm:Nước: Mất nước là nguyên nhân phổ biến gây ra chóng mặt. Nếu cảm thấy mệt mỏi, đói, khát nước và đi tiểu ít hơn khi chóng mặt, hãy thử uống nước ấm để bổ sung đủ nước cho cơ thể.Dùng gừng: Gừng là một loại gia vị và vị thuốc được dùng để làm ấm bụng, giảm cảm giác buồn nôn. Ngoài ra, gừng có thể giúp tránh tình trạng chóng mặt do hạ huyết áp, hạ đường huyết và giảm nuôi dưỡng cho não bộ. Bạn có thể dùng gừng dưới nhiều cách như thêm vào thức ăn hàng ngày hoặc làm trà uống. Đặc biệt, khi bị chóng mặt bạn có thể pha một cốc trà gừng thêm chút đường uống để giảm cảm giác buồn nôn.Vitamin C: Sử dụng vitamin C có thể làm giảm chóng mặt nếu bạn mắc bệnh Meniere (một rối loạn tai trong gây ra triệu chứng chóng mặt). Thực phẩm giàu vitamin C bao gồm quả họ cam quýt, bưởi, dâu tây, ổi...Vitamin E: Vitamin E giúp duy trì độ đàn hồi của các mạch máu. Từ đó giúp ngăn ngừa các vấn đề liên quan tới tuần hoàn. Vitamin E có thể được tìm thấy trong các thực phẩm như mầm lúa mì, các loại hạt, kiwi, rau bina. Vitamin D: Vitamin D đã được chứng minh là có thể giúp bạn cải thiện sau các cuộc tấn công của cơn chóng mặt lành tính do thay đổi tư thế đầu. Bạn nên tiếp xúc với ánh sáng mặt trời mỗi ngày để giúp cơ thể tổng hợp đủ vitamin D cần thiết cho cơ thể.Bổ sung sắt cho cơ thể: Nếu như nguyên nhân gây thiếu máu do thiếu sắt thì nên sử dụng các loại thực phẩm có chứa chất sắt để bổ sung cho cơ thể. Sắt có thể được tìm thấy trong các loại thực phẩm như các loại thịt đỏ, đậu, thịt gia cầm, gan động vật, rau có màu xanh đậm... Nguồn cung cấp sắt từ động vật sẽ dễ hấp thu hơn so với từ thực vật.
2.2. Dùng thuốc khi thường xuyên chóng mặt. Khi tình trạng không cải thiện, bạn có thể sử dụng một số loại thuốc để điều trị tình trạng chóng mặt thường gặp. Việc sử dụng thuốc sẽ tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra bệnh. Thiếu máu thì cần dùng các loại thuốc bổ sung sắt, mất nước cần bổ sung thêm nước...2.3. Một số phương pháp khác. Bài tập Epley có thể thực hiện tại nhà giúp điều trị chóng mặt. Các bước thực hiện như sau:Ngồi trên giường và quay nửa đầu sang bên phải. Sau đó, nằm ngửa trên giường trong khi vẫn quay đầu. Bạn chỉ nên kê một chiếc gối dưới vai với tư thế ngả đầu ra sau. Giữ tư thế này trong khoảng 30 giây.Quay đầu mà không ngẩng cao để nhìn sang trái và giữ trong 30 giây. Giữ đầu quay, xoay người sang trái để nằm nghiêng. Chờ 30 giây.Ngồi lên theo hướng phía bên trái. Nên thực hiện bài tập này mỗi ngày để nâng cao hiệu quả.Phòng ngừa nguy cơ té ngã:Nếu bạn thường xuyên chóng mặt hãy nói với bác sĩ để biết tình trạng của mình do đâu, điều này khiến bạn cảm thấy yên tâm hơn. Hơn nữa, cần biết rằng bạn có thể bị ngã bất cứ lúc nào khi bị chóng mặt. Vì vậy, cần chuẩn bị kỹ hơn để tránh bị chấn thương.Xoa bóp bấm huyệt và châm cứu:Châm cứu là một biện pháp có thể giúp giảm chóng mặt. Bạn có thể dùng một số huyệt như ấn đường, bách hội, phong trì, thái dương, xuất cốc, thần đình... day ấn hay châm cứu giúp giảm chóng mặt.Vật lý trị liệu:Phục hồi chức năng tiền đình cũng rất hữu hiệu để cải thiện chức năng thăng bằng của cơ thể.
Người bệnh thường xuyên chóng mặt có thể tham khảo phương pháp xoa bóp bấm huyệt
3. Ngăn ngừa chóng mặt
Một lối sống lành mạnh có thể giúp điều trị và ngăn ngừa chóng mặt. Dưới đây là các biện pháp thay đổi giúp hạn chế chóng mặt:Cố gắng giảm bớt căng thẳng bằng các bài tập hay thư giãn;Chế độ ăn uống đủ dinh dưỡng, bổ sung đủ nước và tránh các thức ăn nhiều dầu mỡ, đồ ăn sẵn hay thức uống có chứa cồn;Sắp xếp thời gian ngủ và nghỉ ngơi hợp lý, tránh làm việc khuya khiến cơ thể mệt mỏi;Nên tập các bài tập cải thiện chức năng tiền đình, thường xuyên vận động giúp tăng cường lưu thông máu đến cơ quan.Trên đây là một số biện pháp giúp bạn cải thiện triệu chứng chóng mắt.com | vinmec | 1,459 |
Gỉ mũi nên lấy như thế nào mới đúng?
Lấy gỉ mũi bằng tay là thói quen của rất nhiều người mà ít ai biết rằng việc làm đó tiềm ẩn nhiều mối nguy hại cho đường hô hấp nói riêng và sức khỏe nói chung. Vậy nên lấy gỉ mũi như thế nào cho đúng? Bài viết dưới đây sẽ cùng bạn tìm hiểu cách lấy gỉ mũi đúng để tránh gây hại cho đường thở.
1. Sự hình thành gỉ mũi
Gỉ mũi là kết quả của bụi bẩn và chất nhầy bên trong mũi. Sự xuất hiện của gỉ mũi chính là lớp màng bảo vệ để bụi bẩn không có cơ hội xâm nhập vào sâu bên trong mũi từ đó có điều kiện gây ra các bệnh lý đường hô hấp. Quá trình thở của con người cũng đồng thời làm cho các tác nhân dị ứng, vi trùng, vi khuẩn, bụi bẩn,... được hít vào bên trong qua đường mũi. Nếu những tác nhân này tiến vào phổi sẽ làm cho hoạt động của các cơ quan hô hấp trở nên khó khăn hơn.
Muốn phổi hoạt động tự do mà không bị cản trở bởi những tác nhân đó thì cần có một lớp chất nhầy bám vào chúng để ngăn chặn hoặc làm chậm tiến trình di chuyển của chúng. Chất nhầy cũng chính là sản phẩm giúp cho đường thở không bị khô. Nếu môi trường bên trong mũi bị khô thì các tác nhân gây hại rất dễ có điều kiện xâm nhập vào sâu bên trong đường hô hấp.
Trong quá trình thực thi nhiệm vụ bảo vệ đường hô hấp của mình, c sợi lông mũi nhỏ và chất nhầy sẽ ngăn chặn mọi tác nhân tiến vào mũi. Sự kết hợp của các tác nhân đó cùng chất nhầy tạo nên gỉ mũi. Gỉ mũi của mỗi người và mỗi thời điểm đều có sự khác nhau. Gỉ mũi có thể là chất lỏng, nhờn dính nhưng cũng có thể ở dạng vón cục khô. Nếu tăng tiết gỉ mũi hay có sự thay đổi màu sắc gỉ mũi thì đây có thể là dấu hiệu cảnh báo đường hô hấp đang gặp vấn đề.2. Hướng dẫn lấy gỉ mũi đúng cách2.1. Vì sao cần lấy gỉ mũi đúng cách?
Lấy gì mũi bằng tay thành thói quen là việc làm tiềm ẩn nhiều mối nguy hại cho sức khỏe:- Tổn thương mũiĐây không chỉ là hành vi không đảm bảo vệ sinh mà còn ảnh hưởng đến hệ miễn dịch. Nếu dùng tay chọc sâu vào trong mũi để lấy gỉ mũi rất dễ làm trầy xước da vùng bên trong mũi, chưa kể đến việc thực hiện động tác tay quá mạnh có thể làm tăng nguy cơ gây lệch vách ngăn mũi. - Gây hại cho đường hô hấp
Bàn tay của mỗi người đều là nơi trú ngụ của nhiều loại vi khuẩn. Nếu tay chưa được vệ sinh sạch sẽ mà đưa vào trong mũi để lấy gỉ mũi rất dễ tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, tấn công đường hô hấp. - Nổi mụn bên trong mũi
Mặt khác, có nhiều người cơ địa nhạy cảm trước các kích thích dù ở mức độ nhẹ. Nếu dùng tay hay lấy gỉ mũi không đúng cách rất dễ bị đau đớn, gây kích ứng da mũi và làm cho mụn xuất hiện ở nang lông mũi. - Viêm xoang
Nếu đang bị ngạt mũi, cảm lạnh nhưng lại thường xuyên lấy gỉ mũi thì rất dễ tiến triển bệnh viêm xoang. Nguyên nhân của tình trạng này là do lấy gỉ mũi bằng tay khiến cho vi khuẩn tấn công vào sâu trong mũi và gây viêm nhiễm. Không những thế, vi khuẩn còn xâm nhập vào xoang và nếu không đủ thoát nước thì vi khuẩn sẽ nhân lên nhanh chóng và gây viêm xoang.2.2. Lấy gỉ mũi như thế nào là đúng cách?
Mặc dù việc lấy gỉ mũi sẽ tạo cảm giác sạch sẽ, bớt đi sự khó chịu trong những trường hợp nhất định nhưng nếu không biết cách lấy gỉ mũi đúng có thể gặp phải nhiều mối nguy hại như đã kể đến ở trên. Vì thế, khi muốn lấy gỉ mũi bạn nên:- Rửa sạch tay
Việc làm này giúp loại bỏ các loại vi khuẩn trú ngụ trên tay để chúng không có cơ hội tấn công mũi khi bạn lấy gỉ mũi. Vì thế, nếu có ý định dùng tay để lấy gỉ mũi thì trước đó hãy nhớ rửa sạch tay bằng xà phòng diệt khuẩn. - Lấy gỉ mũi bằng khăn giấy
Lấy gỉ mũi bằng tay tiềm ẩn nhiều nguy hại như đã được kể ở trên nên tốt nhất bạn hãy dùng khăn giấy sạch để lấy gỉ mũi. Công cụ này không chỉ giúp gỉ mũi được lấy ra dễ dàng mà còn giúp bạn tránh được tình trạng bẩn tay do lấy gỉ mũi. - Không đưa ngón tay vào quá sâu bên trong mũiĐây là việc làm dễ gây tổn thương mũi và có thể vô tình đẩy dị vật đang vướng trong mũi vào sâu bên trong hơn. - Không dùng tăm bông để lấy gỉ mũiĐầu tăm bông thường cứng và nhọn nên nếu đưa sâu vào trong mũi để lấy gỉ mũi cũng có thể làm tổn thương mũi. - Xử lý gỉ mũi đã được lấy ra đúng cách
Sau khi đã lấy xong gỉ mũi thì cần xì mũi sạch để chất nhầy và bụi bẩn được tống hết ra ngoài. Gỉ mũi và giấy dùng lấy gỉ mũi cần được cho vào thùng rác để đảm bảo vệ sinh.3. Nên làm gì khi có nhiều gỉ mũi?
Sự xuất hiện của gỉ mũi là hết sức bình thường và còn là lớp màng để bảo vệ đường thở. Tuy nhiên, nếu gỉ mũi tiết ra nhiều quá mức bình thường khiến bạn khó chịu thì bạn nên:- Uống nhiều nước hơn để mũi không bị khô, gỉ mũi được làm mềm và hình thành ít hơn. - Dùng máy tạo độ ẩm để giảm thiểu nguy cơ khô mũi do độ ẩm trong không khí xuống thấp. - Đeo khẩu trang khi ra ngoài để tránh hít phải các tác nhân từ môi trường bên ngoài gây kích thích mũi tăng tiết chất nhầy và gỉ mũi. - Điều trị bệnh lý: gỉ mũi tích tụ nhiều cũng có thể xuất phát từ bệnh viêm xoang, viêm mũi dị ứng,... Nếu các bệnh lý này được kiểm soát tốt và mũi được vệ sinh đúng cách thì tình trạng nhiều gỉ mũi sẽ chấm dứt. Về cơ bản, lấy gỉ mũi đúng cách rất đơn giản, chỉ cần bạn ý thức được vấn đề vệ sinh và cẩn thận trong từng thao tác thực hiện là có thể vệ sinh mũi một cách an toàn. Mong rằng những chia sẻ trên đây sẽ hữu ích với bạn trong quá trình vệ sinh cá nhân để vừa có được cảm giác dễ chịu vừa bảo vệ tốt nhất cho đường thở của mình. | medlatec | 1,200 |
Các bệnh mạch vành tim thường gặp và cách phòng tránh
Mạch vành tim hay động mạch vành là cơ quan giúp cung cấp máu chứa oxy và các dưỡng chất nuôi cơ tim. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng của mạch vành và những nguy cơ bệnh lý có thể xảy ra với cơ quan này nhé.
1. Mạch vành tim là gì?
1.1 Cấu tạo của hệ thống mạch vành
Mạch vành tim là tên gọi khác của động mạch vành – hệ thống mạch máu duy nhất mang máu, oxy và các dưỡng chất đến nuôi cơ tim, nhờ vậy đảm bảo năng lượng cho tim hoạt động, co bóp để bơm máu đi nuôi toàn cơ thể.
Có hai động mạch vành là động mạch vành trái và động mạch vành phải. Hai động mạch này đều xuất phát ở gốc động mạch chủ qua các xoang Valsalva, và chạy trên bề mặt của tim.
Riêng động mạch vành trái chạy một đoạn ngắn (khoảng 1 – 3cm) rồi chia thành hai nhánh lớn là động mạch liên thất trước và động mạch mũ. Như vậy, hệ thống động mạch vành tim gồm ba nhánh lớn làm nhiệm vụ nuôi dưỡng trái tim. Từ 3 nhánh này, máu sẽ được phân chia ra nhiều nhánh động mạch nhỏ hơn, đảm bảo nuôi dưỡng toàn bộ quả tim.
Mạch vành tim là hệ thống mạch đưa máu đi nuôi cơ tim
1.2 Vai trò của mạch vành tim
Thông thường, các động mạch sẽ đảm nhận nhiệm vụ cung cấp máu theo tỉ lệ sau:
– Động mạch vành phải cấp máu cho thất phải và 25 – 35% thất trái
– Động mạch liên thất trước cấp máu cho 45 – 55% thất trái
– Động mạch mũ cấp máu cho 15 – 25% thất trái
Bên cạnh vòng tuần hoàn lớn còn tồn tại gọi là vòng tuần hoàn bàng hệ nối giữa các nhánh của một thân hoặc giữa hai thân động mạch vành. Khi tuần hoàn vành bình thường thì các vòng nối này đóng lại. Nhưng khi xảy ra hẹp hoặc tắc một nhánh hoặc một thân, những vòng nối này mở ra nhằm tưới máu cho vùng cơ tim bị thiếu máu. Nhờ vậy, cơ tim được nuôi dưỡng và đảm bảo hoạt động.
2. Các bệnh lý thường gặp ở mạch vành tim
Có vai trò quan trọng đối với hoạt động của tim nên những bất thường ở mạch vành đều sẽ tiềm ẩn những nguy cơ ảnh hưởng đến tim nói riêng và toàn cơ thể nói chung.
Các bệnh lý ở mạch vành thường gặp là:
2.1 Dị dạng mạch vành
Dị dạng mạch vành hay còn gọi là động mạch vành dị thường. Thuật ngữ này dùng để chỉ là một khiếm khuyết (kích thước hoặc hình dạng bất thường) trong một hoặc nhiều động mạch vành. Dị tật này có thể do bẩm sinh hoặc thể liên quan đến cơ quan và động mạch chảy đến.
Dị dạng mạch vành có thể được tìm thấy ở những bệnh nhân mắc các bệnh tim bẩm sinh khác.
2.2 Xơ vữa mạch vành
Là hiện tượng lòng động mạch vành bị hẹp lại do sự hình thành của các mảng bám trên thành mạch, làm dòng máu đi tới cơ tim bị cản trở, lượng máu nuôi tim bị giảm sút. Lúc này, cơ tim không nhận đủ oxy và người bệnh xuất hiện triệu chứng đau thắt ngực. Xơ vữa mạch vành là nguyên nhân dẫn tới nhiều biến cố tim mạch rất nguy hiểm.
Xơ vữa động mạch là một trong những nguyên nhân gây hàng loạt biến cố tim mạch
2.3 Co thắt mạch vành tim
Co thắt mạch vành là hiện tương xuất hiện những cơn đau thắt ngực do lòng mạch bị tắc hẹp, khiến máu lưu thông kém. Nếu tình trạng co thắt xảy ra ở người bệnh không có mảng xơ vữa, thời gian diễn ra ngắn thì thường không nguy hiểm. Nhưng nếu các cơn co thắt diễn ra thường xuyên, kéo dài thì bạn cần hết sức cảnh giác. Đó có thể là cảnh báo của nhiều biến chứng nghiêm trọng như: rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim, ngừng tim, đột tử.
2.4 Cầu cơ mạch vành
Bình thường động mạch vành nằm ở mặt trên cơ tim của chúng ta. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể xuất hiện một dải cơ tim nằm vắt qua động mạch vành, thay vì nằm dưới động mạch vành. Đoạn cơ tim này được gọi là cầu cơ mạch vành.
Dị tật này thường gặp nhất ở nhánh động mạch vách liên thất trước và chỉ khoảng 5% người bình thường có dị tật này. Hầu hết các trường hợp là vô hại và không có triệu chứng. Nhưng theo thời gian, đặc biệt là sau 30 tuổi, cùng với sự lão hóa của các cầu cơ và tác động của các bệnh lý liên quan, người bệnh có thể có các triệu chứng như: đau ngực; đau lan ra tay trái hoặc lên phía dưới hàm; khó thở; mệt mỏi.
2.5 Nhồi máu cơ tim
Nhồi máu cơ tim là hiện tượng động mạch vành đột ngột bị tắc sự xuất hiện của cục huyết khối. Hiện tượng này làm cho máu không chảy được đến để nuôi cơ tim và làm một phần cơ tim bị chết đi. Nếu sự tắc nghẽn chỉ xảy ra ở những mạch máu nhỏ thì chỉ gây ảnh hưởng đến hoạt động co bóp của tim. Trong khi đó, tắc những mạch máu lớn có thể khiến tim ngừng đập dẫn đến tử vong.
3. Làm sao để nuôi dưỡng mạch vành tim khỏe mạnh?
Bên cạnh những nguyên nhân bẩm sinh, các bệnh lý cùng với những thói quen, lối sống thiếu lành mạnh là những yếu tố nguy cơ gây tổn hại nghiêm trọng đến mạch vành. Để có một hệ thống mạch vành khỏe mạnh, đảm bảo cung cấp đủ máu cho tim, bạn cần lưu ý thực hiện các biện pháp sau:
– Hạn chế muối và đường trong khẩu phần ăn
– Tăng cường chất xơ bằng các loại rau củ quả, bổ sung các loại hạt bởi chúng giàu vitamin và các chất béo không no tốt cho tim mạch.
– Thường xuyên vận động, tập thể dục đều đặn giúp máu lưu thông tốt hơn. Đồng thời giúp cơ thể khỏe mạnh, tránh các bệnh lý.
– Uống nhiều nước
– Hạn chế uống rượu bia, hút thuốc lá vì những chất này làm tăng cholesterol xấu, tăng áp lực lên thành mạch và tim, dễ dẫn đến các biến chứng tim mạch.
Lưu ý rằng, các biện pháp trên chỉ mang tính tham khảo. Để bảo vệ mạch vành và phòng tránh các bệnh lý liên quan, bạn hãy duy trì thăm khám tim mạch định kỳ. Việc này giúp bạn kiểm tra tình trạng mạch vành của mình và kiểm soát bệnh huyết áp, mỡ máu,… – những yếu tố gây ảnh hưởng không tốt đến mạch vành.
Chế độ dinh dưỡng khoa học giúp nuôi dưỡng hệ mạch vành khỏe mạnh | thucuc | 1,222 |
Bé 9 tháng tuổi tiêm sởi quai bị rubella được chưa? Cần lưu ý gì?
1. Tìm hiểu về vắc xin sởi quai bị rubella
Hiện nay có nhiều loại vắc xin phòng bệnh sởi, quai bị, rubella, trong đó vắc xin kết hợp 3 trong 1 Sởi – Quai bị – Rubella là được tin tưởng và lựa chọn nhiều nhất.
Vắc xin kết hợp 3 trong 1 Sởi – Quai bị – Rubella là được tin tưởng và lựa chọn nhiều nhất
Tiêm phòng đầy đủ vắc xin sởi quai bị rubella đúng lịch và đầy đủ mũi giúp cơ thể tạo ra kháng thể bảo vệ sức khỏe trước virus gây bệnh và ngăn ngừa những biến chứng có thể xảy ra.
– Biến chứng của bệnh sởi: có thể gây viêm tai giữa, viêm màng não, viêm thanh quản, viêm phế quản, viêm phổi, tiêu chảy, khô loét giác mạc mắt, đôi khi có biến chứng viêm não sau sởi, đặc biệt là ở trẻ em suy dinh dưỡng,…
– Biến chứng của bệnh quai bị: ở nam giới bệnh có thể gây viêm tinh hoàn, viêm mào tinh hoàn, ở nữ giới có thể gây viêm buồng trứng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
– Biến chứng của rubella: với phụ nữ mang thai bệnh có thể gây dị tật nặng nề cho thai nhi như khuyết tật tim bẩm sinh, đục thể thủy tinh bẩm sinh, chậm phát triển trí tuệ, nguy hiểm hơn cả là thai nhi có thể ngừng phát triển.
2. Độ tuổi tiêm vắc xin sởi quai bị rubella, bé 9 tháng tiêm sởi quai bị rubella chưa?
Tùy thuộc vào từng loại vắc xin sẽ có độ tuổi và đối tượng tiêm chủng khác nhau. Vì thế độ tuổi tiêm vắc xin sởi quai bị rubella là bao nhiêu, trẻ em từ 9 tháng tuổi tiêm sởi quai bị rubella chưa là câu hỏi nhiều bố mẹ hiện đại quan tâm, nhất là bố mẹ lần đầu chưa có kinh nghiệm.
Trẻ em từ 9 tháng tiêm sởi quai bị rubella chưa là câu hỏi nhiều bố mẹ hiện đại quan tâm
Để trả lời cho câu hỏi trên, các chuyên gia y tế cho biết, trẻ em từ 9 tháng tuổi có thể tiêm vắc xin sởi đơn (MVVAC) để tạo nên miễn dịch chủ động phòng bệnh sởi cho trẻ. Vắc xin sởi đơn tiêm cho trẻ từ 9 tháng tuổi trở lên và người lớn chưa có kháng thể để chống lại virus sởi. Lịch tiêm chủng vắc xin sởi đơn cụ thể như sau:
– Mũi 1: tiêm khi trẻ từ 9 tháng tuổi
– Mũi 2: Tiêm nhắc lại khi trẻ được 15 tháng tuổi đến 18 tháng tuổi, mũi 2 có thể kết hợp với quai bị và rubella trong MMR II
Trẻ em từ 12 tháng tuổi trở lên nên tiêm vắc xin sởi quai bị rubella MMR II, vắc xin này cũng có thể tiêm cho cả người lớn chưa từng được tiêm phòng hoặc chưa tiêm đầy đủ những mũi cơ bản. Lịch tiêm chủng vắc xin sởi quai bị rubella cụ thể như sau:
Trẻ từ 12 tháng tuổi – dưới 7 tuổi lịch tiêm 2 mũi.
– Mũi 1: lần tiêm đầu tiên.
– Mũi 2: 3 tháng sau khi tiêm mũi 1 hoặc tiêm mũi 2 lúc trẻ 4-6 tuổi.
Trẻ từ 7 tuổi và người lớn, lịch tiêm 2 mũi.
– Mũi 1: lần tiêm đầu tiên.
– Mũi 2: 1 tháng sau mũi 1.
Như vậy với câu hỏi bé 9 tháng tiêm sởi quai bị rubella chưa câu trả lời là ở độ tuổi này trẻ nên tiêm vắc xin sởi đơn (MVVAC) để tạo nên miễn dịch đầy đủ cho trẻ, khi trẻ trên một tuổi sẽ thực hiện tiêm mũi 2, mũi 2 có thể kết hợp với quai bị và Rubella trong MMR II .
3. Những lưu ý khi đi tiêm phòng cho trẻ em
Để đảm bảo an toàn cho trẻ khi thực hiện tiêm chủng vắc xin, bố mẹ nên chú ý đến một số vấn đề dưới đây.
– Cho trẻ tiêm chủng tại những trung tâm tiêm chủng uy tín, nơi có đội ngũ bác sĩ giỏi, nguồn vắc xin chất lượng có nguồn gốc rõ ràng, vắc xin được bảo quản theo đúng tiêu chuẩn của bộ y tế, đơn vị tiêm có đầy đủ trang thiết bị, chức năng cấp cứu để hạn chế rủi ro xảy ra khi tiêm chủng.
– Sau 24h tiêm vắc xin sởi quai bị rubella hay bất cứ vắc xin nào, trẻ có thể sẽ có biểu hiện sốt nhẹ, vùng tiêm có cảm giác đau nhức, vùng tiêm bị nổi ban đỏ và lan xung quanh khiến trẻ cảm thấy khó chịu và quấy khóc. Những phản ứng thường gặp này có thể biến mất sau 1 đến 2 ngày, bố mẹ nên giúp con giảm triệu chứng bằng cách nghe tư vấn của bác sĩ.
– Sau tiêm vắc xin, một số ít trẻ có thể gặp phải tình trạng sốt cao không đáp ứng thuốc hạ sốt, sốt cao kéo dài, bỏ ăn, khó thở, tím tái, quấy khóc liên tục, co giật, li bì, hôn mê… Trong trường hợp này, bố mẹ nên đưa trẻ đến bệnh viện ngay để được khám và xử trí. | thucuc | 914 |
Thuốc nhét hậu môn hạ sốt Efferalgan 300mg: cách dùng và lưu ý
Efferalgan có thành phần chính là paracetamol, có tác dụng giảm đau và hạ sốt hiệu quả. Tuy là loại thuốc không cần kê đơn nhưng người bệnh cần lưu ý một số vấn đề, từ liều lượng cho đến cách dùng để đảm bảo thuốc phát huy tác dụng, hạn chế tác dụng phụ. Efferalgan có nhiều dạng khác nhau, trong đó có thuốc nhét hậu môn hạ sốt Efferalgan 300mg. Vậy loại thuốc này được sử dụng như thế nào?
1. Thông tin về thuốc hạ sốt Efferalgan
Thành phần chính của thuốc Efferalgan là Paracetamol và nhiều hoạt chất hỗ trợ điều trị khác như Vitamin C hay codein,... Efferalgan có thể hạ sốt và giảm đau, thường dùng trong các trường hợp như sốt, đau đầu, đau nhức, đau bụng,... từ nhẹ cho đến trung bình.
Tùy thuộc vào từng trường hợp mà liều lượng Efferalgan được sử dụng sẽ khác nhau.
2. Hướng dẫn sử dụng thuốc nhét hậu môn hạ sốt Efferalgan 300mg
Efferalgan có nhiều dạng thuốc khác nhau, từ viên uống, viên sủi cho đến thuốc nhét hậu môn. Trong đó, dạng thuốc nhét hậu môn thường được sử dụng cho trẻ với các liều lượng khác nhau. Để đảm bảo an toàn, ba mẹ nên cho con thăm khám để các bác sĩ chẩn đoán và tư vấn sử dụng thuốc theo liều lượng phù hợp, đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
Một trong những loại thuốc Efferalgan cho trẻ đang được dùng nhiều hiện nay là thuốc nhét hậu môn hạ sốt Efferalgan 300mg. Thuốc này được sử dụng cho trẻ từ 3 đến 9 tuổi hoặc từ 15 đến 30kg. Cách sử dụng tham khảo như sau:Vệ sinh hậu môn cho bé thật sạch sẽ. Cho bé ổn định ở tư thế mông dốc lên trên để có thể dễ đưa thuốc Efferalgan vào trong hậu môn.
Một tay banh nhẹ hai mông của bé để lộ ra hậu môn, tay còn lại nhẹ nhàng đẩy viên thuốc vào sâu bên trong hậu môn. (Lưu ý: Bạn cần đẩy phần đầu nhọn của thuốc vào trong hậu môn trước).
Cuối cùng, dùng tay để khép giữ hai nếp mông của bé trong khoảng 2 - 3 phút để đảm bảo viên thuốc không bị đẩy ngược ra bên ngoài.
3. Những lưu ý khi dùng thuốc nhét hậu môn hạ sốt Efferalgan 300mg cho trẻ
Khi sử dụng thuốc nhét hậu môn hạ sốt Efferalgan 300mg cho bé, ba mẹ cần phải lưu ý đến một số vấn đề cụ thể như sau:Chỉ sử dụng thuốc khi bé bị sốt trên 38.5o
C và đặc biệt lưu ý đây không phải là thuốc uống. Khi chưa sử dụng thuốc, thuốc cần được bảo quản nơi thoáng mát, nhiệt độ khoảng 2 - 8 độ C (có thể để trong ngăn mát của tủ lạnh).
Trong Efferalgan có thành phần chính là Paracetamol nên ba mẹ tuyệt đối không cho bé sử dụng thêm thuốc hạ sốt dạng uống để tránh gây nên các tác dụng phụ vì dùng thuốc quá liều.
Khi sử dụng thuốc nếu bé không có dấu hiệu hạ sốt thì ba mẹ có thể cho bé dùng nhắc lại sau ít nhất 4 giờ đồng hồ hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
Các thao tác đặt thuốc hạ sốt vào trong hậu môn cho bé cần thực hiện thật nhẹ nhàng và đảm bảo hợp vệ sinh để tránh gây ảnh hưởng đến hậu môn của bé.
Khi nhét thuốc vào hậu môn, ba mẹ không bẻ nhỏ thuốc và tuyệt đối không đặt 2 - 3 viên thuốc vào trong hậu môn cùng lúc.
Khi dùng thuốc nhét hậu môn để hạ sốt nếu bé có bất cứ tác dụng phụ nào thì nên dừng sử dụng và đưa bé đến gặp bác sĩ để được kiểm tra và xử lý kịp thời.
Ngoài ra, khi ba mẹ sử dụng Efferalgan với tác dụng hạ sốt cho bé cần lưu ý đến những loại thuốc khác bé đang dùng (nếu có). Tốt nhất, ba mẹ nên đưa con đi thăm khám, thông báo với bác sĩ toàn bộ các thuốc đang sử dụng để bác sĩ kiểm tra và tư vấn phác đồ điều trị an toàn, phù hợp.
4. Những tác dụng phụ có thể gặp khi sử dụng Efferalgan | medlatec | 732 |
Triệu chứng ung thư vòm họng giai đoạn IV
Ung thư vòm họng giai đoạn cuối phát triển với kích thước bất kì, đã lan rộng đến hạch bạch huyết, các cơ quan đầu cổ và ở xa. Một số triệu chứng ung thư vòm họng giai đoạn IV điển hình là có hạch lớn sưng dưới cổ, cổ họng đau rát, khó nuốt, chảy máu mũi, cơ thể sút cân, mệt mỏi, chán ăn…
Triệu chứng ung thư vòm họng giai đoạn cuối
Ung thư vòm họng là một trong những bệnh ung thư thường gặp nhất ở vùng đầu cổ. Bệnh thường gặp ở những người có chế độ sống không khoa học (hút nhiều thuốc lá, uống rượu bia), chế độ ăn thiếu rau xanh, hoa quả tươi, nhiễm vi rút HPV, EBV và mang một số gen đột biến di truyền…
Ung thư vòm họng giai đoạn cuối có khả năng di căn đến các bộ phận ở xa
Giai đoạn cuối là giai đoạn mà các tế bào ung thư ở vòm họng có khả năng di căn rộng đến các hạch bạch huyết, các cơ quan lân cận và ở xa như gan, phổi, xương, não… Triệu chứng ung thư vòm họng giai đoạn muộn là tập hợp dấu hiệu ở nhiều vị trí mà khối u khởi phát và di căn. Dưới đây là một số triệu chứng ung thư vòm họng giai đoạn IV điển hình:
Hạch sưng to ở cổ, dưới xương hàm
Hạch sưng to dưới hàm gây đau đớn cho bệnh nhân ung thư vòm họng giai đoạn cuối
Hạch có thể sưng ở ngay từ những giai đoạn đầu của bệnh và kích thước lớn dần theo thời gian. Hạch thường cứng, dính chặt vào cổ không gây đau nhưng đến khi hạch sưng quá lớn, bị vỡ gây chảy máu sẽ làm cho người bệnh có cảm giác khó chịu như nuốt nghẹn và rất đau đớn.
Xuất hiện dịch mũi có máu
Vòm họng có vị trí nằm sát với cửa mũi sau. Khi khối u phát triển và di căn đến hốc mũi sẽ gây ra một loạt các triệu chứng như nghẹt mũi, mũi chảy mủ, có mùi hôi, dễ bị hoại tử và chảy máu.
Chảy mủ tai, giảm thính lực
Khi khối u lan đến một hoặc cả hai bên tai sẽ dẫn đến hiện tượng ù tai, giảm thính lực. Nguy hiểm hơn, tai còn xuất hiện dịch, chảy mủ khiến cho người bệnh có cảm giác đau đớn và nhức trong tai. Cảm giác đau nhức ở tai có thể xuất hiện bất chợt và dễ lan đến các vị trí khác khiến người bệnh có cảm giác đau nửa đầu, đau đầu…
Liệt các dây thần kinh, tế cứng mặt
Bệnh nhân có cảm giác đau nhức vùng trán khi khối u lan đến vùng sọ
TS. BS Lim Hong Liang có quan tâm đặc biệt đến các bệnh ung thư đầu cổ | thucuc | 503 |
Nên điều trị vô sinh tại bệnh viện trong nước hay ra nước ngoài?
Các cặp vợ chồng hiếm muộn vô sinh hiện nay đều băn khoăn cân nhắc xem liệu mình nên điều trị vô sinh tại bệnh viện nào. Có nên ra nước ngoài hay không.
1. Có nên điều trị vô sinh tại bệnh viện ở nước ngoài?
Chúng ta khó lòng mà phủ nhận được tâm lý sính đồ ngoại, dịch vụ ngoại đã bám rễ lâu nay trong tiềm thức của người Việt. Cứ bất cứ khi nào chỉ cần liên quan đến các vấn đề về y tế và chăm sóc sức khỏe là người Việt lại muốn ra nước ngoài. Thậm chí cả khi trong nước hoàn toàn có thể đáp ứng được việc chữa trị thì nhiều bệnh nhân vẫn yêu cầu được tự ra nước ngoài điều trị. Nhưng đó đã là việc của nhiều năm về trước. Ngày nay, khi mà nền y học nước nhà đã tân tiến và hiện đại hơn rất nhiều thì liệu việc điều trị vô sinh tại bệnh viện tại nước ngoài có còn là sự lựa chọn tốt nữa hay không?
Chi phí đắt đỏ
Khi thực hiện điều trị vô sinh tại bệnh viện ở các quốc gia như Nhật, Singapore, Thái Lan, thậm chí là Mỹ,... việc bạn phải chi trả một khoản phí khổng lồ là điều không thể tránh khỏi. Thậm chí cả khi dịch vụ y khoa cũng như trang thiết bị máy móc bạn sử dụng không khác gì các bệnh viện đầu ngành ở Việt Nam thì chi phí điều trị vẫn rất cao.
Đó là chưa kể bạn phải vất vả tìm cách đổi ngoại tệ vì có thể không phải bệnh viện nào ở nước ngoài cũng chấp nhận thanh toán bằng visa đâu.
Thủ tục phức tạp
Các thủ tục thông quan cũng như xin visa để được ở lại một quốc gia nào đó không phải với mục đích du lịch như điều trị vô sinh tại bệnh viện là bắt buộc. Tuy nhiên các thủ tục hành chính này để hoàn thành lại là điều không dễ dàng gì. Nhiều khi bạn còn phải đợi thời gian rất lâu. Không chỉ vậy, thời gian điều trị vô sinh không ai nói trước được, nên nếu bạn đã hết hạn visa mà vẫn chưa hoàn thành quá trình điều trị thì xin gia hạn visa cũng cực kỳ rắc rối.
Bất đồng ngôn ngữ
Đây có thể nói là bất lợi lớn nhất khi điều trị vô sinh tại bệnh viện ở nước ngoài. Các vấn đề liên quan đến y khoa trao đổi trực tiếp đã khó chưa kể bạn phải dùng một ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ để giao tiếp. Dù bạn có thuê thông dịch viên thì chắc chắn việc điều trị cũng gặp rất nhiều bất cập.
Ngoài ra các vấn đề về ngôn ngữ cũng có thể gây cản trở ngay từ giai đoạn đầu khi bạn chọn bệnh viện và dịch vụ.
2. Các thiết bị y học dùng trong điều trị vô sinh tại bệnh viện của chúng ta hiện nay đều được nhập khẩu từ nước ngoài. Như vậy các bạn hoàn toàn có thể yên tâm về vấn đề ứng dụng công nghệ hiện đại vào khám chữa bệnh của nước ta.
Ngày càng nhiều các trung tâm xét nghiệm, trung tâm hỗ trợ sinh sản được thành lập và được trang bị điều kiện vật chất tốt nhất để hỗ trợ cho các gia đình hiếm muộn. Hàng năm các mô hình trung tâm thụ tinh đều được nâng cấp cũng như bổ sung các trang thiết bị y học mới. Bạn muốn xét nghiệm hormone, phẫu thuật hỗ trợ sinh sản hay chuyển phôi, nuôi trứng trong ống nghiệm thì nước ta hiện nay đều đã thực hiện được rất tốt.
Đội ngũ y bác sĩ lành nghề
Yếu tố tiên quyết làm nên thành công của việc điều trị vô sinh tại bệnh viện chắc chắn phải kể đến năng lực chuyên môn của các y bác sĩ. Đặc biệt trong đó có cả trường hợp người nước ngoài đến Việt Nam với mong muốn được khám, xét nghiệm chữa vô sinh đến từ các nước Ấn Độ, Philippin,... đang làm việc tại Việt Nam
Đội ngũ y bác sĩ của chúng ta ngày nay đều có trình độ chuyên môn sâu, được đào tạo và cập nhật kiến thức hàng năm từ các hội nghị chuyên ngành lớn nhỏ trong và ngoài nước,... Với kinh nghiệm dày dặn, các bác sĩ tại Việt Nam hoàn toàn đủ khả năng để làm an tâm cả những cặp vợ chồng khó tính nhất hiện nay.
Chi phí hợp lý
Giữa việc điều trị vô sinh tại bệnh viện trong nước và ra nước ngoài: tỉ lệ thành công tương đương nhau nhưng một bên chi phí có thể đắt gấp hai, gấp ba thì bạn sẽ chọn phương án nào?
Việc thực hiện điều trị vô sinh trong nước sẽ giúp bạn không những giảm viện phí mà còn không mất các phụ phí đi kèm như tiền vé máy bay đi lại, tiền sinh hoạt và ăn uống rất đắt đỏ tại nước ngoài,...
3. Điều trị vô sinh tại bệnh viện nào uy tín và chất lượng?
Trên đây là những tư vấn liên quan đến vấn đề nên điều trị vô sinh tại bệnh viện trong nước hay nước ngoài. Hi vọng các thông tin vừa rồi sẽ có ích cho quyết định chẩn trị của bạn! | medlatec | 929 |
Cách nhận biết ung thư gan làm tăng cơ hội sống
Cách nhận biết ung thư gan chủ yếu là qua các dấu hiệu lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán bệnh. Việc phát hiện sớm sẽ giúp điều trị kịp thời bệnh, làm tăng cơ hội sống cho người ung thư gan.
1. Cách nhận biết ung thư gan
1.1. Các dấu hiệu lâm sàng
Thông thường khi bị ung thư gan, người bệnh sẽ thấy xuất hiện các triệu chứng như:
Vàng da… là một trong những dấu hiệu cảnh báo ung thư gan
Bên cạnh các dấu hiệu cảnh báo ung thư gan vừa nêu trên, khi tới khám tại các bệnh viện có khoa Ung bướu, bác sĩ sẽ chỉ định làm thêm các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh khác để nhận biết ung thư gan.
1.2. Các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh cần thiết
Xét nghiệm máu tìm dấu ấn ung thư AFP.
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp CT cũng là cách phát hiện ung thư gan
Ung thư gan nếu được phát hiện và điều trị ở giai đoạn sớm khả năng sống trên 5 năm đạt 70%. Ngược lại nếu phát hiện và điều trị bệnh ở giai đoạn cuối, tỷ lệ sống sau 5 năm giảm đi ½. Vì thế các cách nhận biết ung thư gan vừa nêu trên sẽ giúp chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời bệnh.
2. Tầm soát ung thư định kỳ giúp phát hiện sớm ung thư gan
Người bệnh cần tiến hàng tầm soát ung thư định kỳ nhằm phát hiện sớm ung thư gan để điều trị kịp thời bệnh
Đặc biệt, bệnh viện có hợp tác chuyên môn với các bác sĩ giỏi đến từ Singapore sẽ trực tiếp tư vấn điều trị cho người bệnh ngay tại Việt Nam với chi phí phù hợp. | thucuc | 321 |
Nguyên nhân viêm túi mật ngoài ra còn có thể nhiễm khuẩn
Nguyên nhân gây viêm túi mật là thông tin mà nhiều người không biết dù đây là căn bệnh khá phổ biến. Viêm túi mật là tình trạng túi mật bị viêm, phần lớn là do sỏi, ngoài ra còn có thể nhiễm khuẩn, nhiễm trùng, chấn thương hoặc u. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, viêm túi mật có thể gây ra nhiều biến chứng nặng nề cho sức khỏe của người bệnh.
1. Tìm hiểu nguyên nhân viêm túi mật
Nguyên nhân viêm túi mật chủ yếu là do sỏi mật – được hình thành do sự mất cân bằng các thành phần có trong dịch mật.
Các nguyên nhân gây viêm túi mật thường gặp bao gồm:
2. Biến chứng nguy hiểm của viêm túi mật
Ngoài ra còn có các biến chứng khác như viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn huyết, mật rò ri vào ống tiêu hóa.
3. Điều trị viêm túi mật
Phẫu thuật là một trong những phương pháp điều trị chính của viêm túi mật mạn tính.
Cách điều trị tùy thuộc vào nguyên nhân gây viêm túi mật. Bác sĩ sẽ xem xét tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh khi lựa chọn phương pháp điều trị.
Bác sĩ điều trị cũng sẽ tư vấn cho bệnh nhân về chế độ ăn uống và sinh hoạt phù hợp với tình trạng bệnh.
4. Làm thế nào để phòng ngừa viêm túi mật?
Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và kiểm soát cân nặng cân nặng giúp phòng chống viêm túi mật.
Để phòng ngừa viêm túi mật, cách đơn giản nhất là kiểm soát các yếu tố nguy cơ dẫn tới sỏi mật (vì đây là nguyên nhân viêm túi mật chủ yếu). Cụ thể: | thucuc | 317 |
Hiện tượng đau mắt đỏ sau sinh là nguyên nhân do đâu?
1. Nguyên nhân đau mắt đỏ sau sinh là gì?
Hầu hết, triệu chứng đau mắt đỏ sau khi sinh thường xảy ra nhiều ở những mẹ trải qua giai đoạn vượt cạn bằng phương pháp sinh thường, còn đối với những người mẹ sinh mổ thì khá là ít. Nguyên nhân của triệu chứng đỏ mắt này là do:
– Khi sinh thường, người mẹ sẽ phải rặn một lực rất mạnh để đẩy em bé ra bên ngoài tử cung. Quá trình rặn đẻ gây ra một lực tác động rất lớn đến hệ thống các mao mạch máu ở mắt. Khi lực tác động này đạt đến ngưỡng cực đỉnh sẽ làm phá vỡ các mao mạch máu, dẫn đến tình trạng xuất huyết khiến cho mắt bị đỏ. Vì lúc này, máu sẽ tụ lại ở trên phần kết mạc của nhãn cầu.
– Ngoài ra, với những mẹ sinh con lần đầu chưa có kinh nghiệm trong việc hít thở cũng như rặn đẻ đúng cách cũng là một trong những nguyên nhân khiến cho mẹ dễ mắc phải tình trạng này hơn. Thông thường, các mẹ sẽ rặn xuống thì sẽ đỡ hơn, nhưng nếu như mẹ rặn lên sẽ khiến cho toàn bộ vùng mắt có cảm giác bị căng, nhức và đó cũng chính là lúc các mao mạch máu đang bị ảnh hưởng.
Những mẹ sinh thường là đối tượng rất dễ mắc phải đau mắt đỏ sau sinh
2. Hiện tượng đau mắt đỏ sau sinh có phải là một vấn đề nguy hiểm không?
Thật may là tình trạng mẹ xuất hiện triệu chứng đỏ mắt sau sinh không phải là một vấn đề quá nguy hiểm và gây suy giảm đến thị lực. Tình trạng tụ máu này hầu như sẽ dần tan đi trong những ngày đầu và sẽ tự biến mất mà mẹ không cần phải can thiệp y tế cũng như sử dụng thuốc. Để mắt có thể trở lại được bình thường thì mẹ sẽ mất khoảng thời gian từ 1 đến 2 tuần. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc mẹ chủ quan khi bị đau mắt đỏ.
Nếu như, mẹ cảm thấy mắt của mình có triệu chứng đỏ mặt nặng hơn hẳn so với những mẹ khác, đi kèm cùng với dấu hiệu đau rát, nhặm mắt, dễ chảy gỉ mắt,… và tình trạng không có dấu hiệu tự thuyên giảm thì cần thăm khám ngay với bác sĩ nhãn khoa càng sớm càng tốt để được điều trị và thăm khám kịp thời. Bởi mắt là một bộ phận vô cùng nhạy cảm, khi các mao mạch máu bị tổn thương nếu như không được phát hiện và điều trị sớm, sẽ dễ gây ra những biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là nguy cơ ảnh hưởng đến thị lực của mắt. Vì vậy, những mẹ bầu sau sinh cần phải đặc biệt chú ý đến tình trạng này.
Các mẹ sau sinh cần thăm khám càng sớm càng tốt nếu như thấy mắt có những dấu hiệu bất thường như đỏ rát, nhặm mắt diễn ra trong một thời gian dài.
3. Làm thế nào giúp các mẹ bầu phòng ngừa vấn đề này?
Việc phòng ngừa được tình trạng đau mắt đỏ sau khi sinh chỉ có thể thực hiện khi mẹ đang trong thời kỳ mang thai hoặc đang chuẩn bị cho kế hoạch mang thai. Để bảo vệ sức khỏe đôi mắt cho mẹ sau khi vượt cạn, phòng ngừa trước những biến chứng xảy ra, có một vài phương pháp sau đây mà mẹ có thể dụng như là:
3.1 Tích cực tham gia các lớp học tiền sản
Lớp học tiền sản không còn quá xa lạ nữa đối với các mẹ bầu phải không nào? Đây là lớp học mà không chỉ những người mẹ đang mang thai mà những chị em đang có kế hoạch mang thai đều hết sức quan tâm. Bởi vì, các mẹ sẽ học được vô vàn những kiến thức thai sản thiết thực tại đây mà đôi khi trên sách vở hay mạng internet đều rất khó có thể tìm thấy.
Đặc biệt, để phòng ngừa nguy cơ vỡ mạch máu khi rặn đẻ làm xuất hiện tình trạng đỏ mắt sau sinh thì các mẹ cần học thật kỹ cách điều chỉnh nhịp thở cũng như rặn đẻ đúng cách.
3.2 Khám võng mạc thai nghén
Đứng trước những hệ lụy nguy hiểm có nguy cơ ảnh hưởng đến mắt sau sinh thì việc thăm khám võng mạc thai nghén là phương pháp tầm tiềm soát rất hiệu quả mà mẹ không nên bỏ qua. Đặc biệt, với những mẹ bầu mắc phải tật khúc xạ ở mắt hay mắc phải các bệnh lý như tiểu đường thai kỳ, cao huyết áp, từng bị chấn thương ở mắt thì nguy cơ bong võng mạc cao gấp 4 lần so với những mẹ bầu thông thường.
Trong quá trình khám võng mạc thai nghén, bác sĩ nhãn qua sẽ giúp mẹ thăm khám tổng thể từ bên ngoài đến bên trong cấu trúc của mắt để kiểm tra xem tình trạng mắt của mẹ hiện tại có mắc phải bệnh lý nào hay không. Quá trình thăm khám thông thường sẽ được diễn ra như sau: Thử thị lực, thăm khám với bác sĩ nhãn khoa nhằm phát hiện ra các vấn đề bán cầu trước nhãn cầu, đo khúc xạ máy nhằm phát hiện tật khúc xạ, chụp OTC bán cầu sau nhãn cầu, chụp đáy mắt không huỳnh quang giúp phát hiện các bệnh lý võng mạc.
Khám võng mạc thai nghén mà phương pháp tầm kiểm soát hiệu quả nguy cơ đỏ mắt sau khi sinh
3.2 Hạn chế để mắt hoạt động quá căng thẳng
Vào thời kỳ mang thai, võng mạc của mẹ bầu nhạy cảm hơn bất kỳ một thời điểm nào khác và võng mạc bị suy yếu cũng chính là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng vỡ các mao mạch máu khi mẹ rặn đẻ quá sức. Vì vậy, để phòng ngừa được tình trạng này xảy ra thì mẹ cần phải bảo vệ võng mạc, bảo vệ đôi mắt luôn trong tình trạng khỏe mạnh.
Mẹ nên hạn chế việc để đôi mắt hoạt động quá căng thẳng, điển hình như ngồi quá nhiều giờ đồng hồ trước màn hình máy tính, đọc sách trong môi trường thiếu ánh sáng,… Nếu như, tính chất công việc yêu cầu mẹ phải tiếp xúc nhiều với máy tính thì hãy cố gắng tạo ta cho mình một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi. Ví dụ, cứ trung bình 20-30 phút sẽ cho mắt nghỉ một lần, đưa mắt nhìn ra xa để mắt được thư giãn, trong thời gian làm việc cố gắng chớp mắt liên tục để tránh tình trạng khô mắt.
Tránh tình trạng làm việc với máy tính quá nhiều giờ đồng hồ làm ảnh hưởng đến sức khỏe của đôi mắt | thucuc | 1,201 |
Quy trình bảo lãnh viện phí khi khám chữa bệnh tại
Khi sử dụng dịch vụ
này, khách hàng sẽ giảm bớt nỗi lo về vấn đề viện phí, yên tâm điều trị bệnh. Nếu bạn đang quan tâm tới quy trình bảo lãnh viện phí thì đừng bỏ qua bài viết này nhé!
2. Bên cạnh việc hỗ trợ chi phí trong suốt quá trình khám và điều trị, khách hàng tham gia gói bảo lãnh viện phí cũng có cơ hội nhận được nhiều ưu đãi hấp dẫn.
2.1. Cụ thể, những khách hàng đã sử dụng dịch vụ bảo lãnh viện phí sẽ được tặng một trong những dịch vụ dưới đây:
Gói xét nghiệm tầm soát ung thư gan AFP.
Gói xét nghiệm HBs
Ab để xác định nguy cơ mắc bệnh viêm gan B.
Gói chụp X-quang tim phổi, điện tim đồ. .020.660 để được tư vấn và hướng dẫn kịp thời.
2.2.000 VNĐ. Trong đó, voucher quà tặng này cho phép bạn sử dụng các dịch vụ khám, chăm sóc sức khỏe răng miệng. Chúng ta có thể sử dụng một trong ba dịch vụ chăm sóc dưới đây:
- Thăm khám nha khoa tổng quát và lấy cao răng, đánh bóng răng.
- Thăm khám nha khoa tổng quát và chụp CT 3D.
- Thăm khám nha khoa tổng quát và hàn răng sâu.
3. Chỉ phải chi trả
chi phí y tế không thuộc phạm vi bảo hiểm hoặc vượt quá hạn mức, trách nhiệm bảo hiểm;
Khách hàng có thể sử dụng kết hợp cả thẻ bảo hiểm y tế (cả đúng tuyến và trái tuyến) nhằm giảm khả năng phải tự thanh toán, tiết kiệm hạn mức của thẻ bảo hiểm sức khỏe cho người bệnh;
Danh mục thẻ bảo hiểm chấp nhận bảo lãnh viện phí tất cả các đơn vị bảo hiểm;
Bệnh viện trang bị hệ thống máy móc hiện đại, đồng bộ với các chuyên khoa như: Nội, Ngoại, Ung bướu, Tiêu hóa, Sản khoa, Nhi khoa, Cơ Xương Khớp, Chẩn đoán hình ảnh - Thăm dò chức năng, các chuyên khoa lẻ (Mắt, Tai mũi họng, Răng hàm mặt,…),…;
Quy trình khám khoa học, nhanh gọn, tiết kiệm thời gian;
Được hỗ trợ giải quyết thủ tục Bảo lãnh viện phí ngoài giờ hành chính; tất cả các ngày trong tuần, kể cả ngày Lễ, Tết. | medlatec | 382 |
Chuyển vị đại động mạch: Nguyên nhân hình thành
Chuyển vị các động mạch lớn là một khiếm khuyết bẩm sinh hiếm gặp ở tim. Đa số trẻ được phát hiện và điều trị sớm chuyển bị các đại động mạch bằng phương pháp phẫu thuật trong vài tháng đầu sau sinh.
1. Chuyển vị đại động mạch là gì?
Chuyển vị đại động mạch là một bệnh lý tim mạch bẩm sinh xảy ra ở trẻ sơ sinh. Trong bệnh lý này, hai động mạch có chức năng vận chuyển máu từ tim đến phổi và đến các cơ quan trong cơ thể không được kết nối như bình thường, chúng bị đảo vị trí (chuyển vị).Trong chuyển vị đại động mạch, các hiện tượng sau sẽ xảy ra:Động mạch chủ nối với tâm thất phải, trong khi bình thường nó phải nối với tâm thất trái.Động mạch phổi được kết nối với tâm thất trái, trong khi bình thường phải nối với tâm thất phải.Điều này có nghĩa là:Máu nghèo oxy (màu xanh) được cung cấp cho các cơ quan trong cơ thể thay vì đến phổi.Máu giàu oxy (màu đỏ) trở lại phổi thay vì cung cấp cho các cơ quan trong cơ thể.Điều này trái ngược với hoạt động bình thường của tim. Tính mạng của trẻ sẽ gặp nguy hiểm nếu không được điều trị.Chuyển vị đại động mạch có thể xuất hiện một mình hoặc kèm theo các vấn đề tim mạch khác như tắc nghẽn dòng máu chảy từ tâm thất phải đến động mạch chủ, bất thường cấu trúc động mạch vành và thông liên thất.
Bệnh chuyển vị đại động mạch là tình trạng động mạch chủ và động mạch phổi bị hoán đổi vị trí với nhau.
2. Triệu chứng của chuyển vị đại động mạch
Các triệu chứng của chuyển vị đại động mạch bao gồm:Da tím tái. Hơi thở ngắn. Thiếu cảm giác thèm ăn. Tăng cân kém. Chuyển vị đại động mạch thường được phát hiện ngay khi em bé được sinh ra hoặc trong tuần đầu tiên sau sinh. Nếu các triệu chứng bệnh như màu da bé tím tái, đặc biệt là trên khuôn mặt, xuất hiện sau khi trẻ đã ra viện thì cần đưa bé đi khám trở lại ngay lập tức.
3. Nguyên nhân gây chuyển vị đại động mạch
Chuyển vị đại động mạch xảy ra ở giai đoạn thai nhi đang trong thời kỳ phát triển, trong đó có hoàn thiện cấu trúc và chức năng của tim. Đa số các trường hợp không tìm thấy nguyên nhân gây bệnh. Tuy nhiên, các yếu tố như di truyền, rubella hoặc các bệnh do virus khác mắc phải trong thai kỳ, tuổi mẹ trên 40, mẹ mắc bệnh tiểu đường đều có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Mẹ bầu mắc bệnh tiểu đường làm tăng nguy cơ thai nhi bị chuyển vị đại động mạch
4. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc chuyển vị đại động mạch
Một số các yếu tố sau có thể làm tăng nguy cơ mắc chuyển vị đại động mạch ở trẻ sơ sinh:Bà mẹ mắc bệnh rubella hoặc bệnh virus khác trong thời kỳ mang thai. Bà mẹ uống rượu bia khi mang thai. Bà mẹ hút thuốc lá khi mang thai. Bà mẹ quản lý bệnh tiểu đường kém.
Phẫu thuật giúp điều trị bệnh chuyển vị đại động mạch
5. Biến chứng của chuyển vị đại động mạch
Các biến chứng tiềm ẩn của chuyển vị đại động mạch bao gồm:Thiếu oxy đến các mô cơ quan: Các cơ quan trong cơ thể bé sẽ nhận được rất ít oxy (thiếu oxy). Trừ khi có sự pha trộn giữa máu giàu oxy và nghèo oxy, nếu không trẻ sẽ có nguy cơ tử vong cao.Suy tim: Suy tim là tình trạng tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Nó có thể phát triển theo thời gian vì tâm thất phải được bơm dưới áp lực cao hơn bình thường. Các cơ tim có thể yếu và cứng theo thời gian.Tổn thương phổi: Quá nhiều máu giàu oxy có thể gây tổn thương phổi, khiến việc hô hấp trở nên khó khăn.
Hở van tim là một biến chứng nguy hiểm sau phẫu thuật chuyển vị đại động mạch
6. Phẫu thuật thường diễn ra vào tuần đầu đời của bé.
Trong suốt phẫu thuật, động mạch chủ và động mạch phổi sẽ được di chuyển đến đúng vị trí của nó: động mạch chủ gắn với tâm thất trái và động mạch phổi gắn với tâm thất phải. Động mạch vành sẽ được gắn nối với động mạch chủ.Nếu trẻ có thông liên thất hoặc thông liên nhĩ, những lỗ thông này sẽ được đóng trong phẫu thuật. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể lỗ thông liên thất nhỏ tự đóng lại mà không can thiệp tới nó.Các biến chứng có thể gặp sau phẫu thuật chuyển vị đại động mạch gồm có:Hẹp động mạch vành. Rối loạn nhịp tim. Cơ tim yếu hoặc cứng cơ dẫn đến suy tim. Hẹp ở các vị trí kết nối các động mạch lớn. Hở van tim
7. Phòng ngừa chuyển vị đại động mạch
Nếu gia đình có tiền sử có dị tật tim hoặc đã sinh em bé có khiếm khuyết tim bẩm sinh, bạn cần tìm đến bác sĩ chuyên về di truyền và tim mạch để được tư vấn trước khi mang thai.Ngoài ra, bạn cũng cần chuẩn bị tốt nhất để có một kỳ mang thai khỏe mạnh. Ví dụ, trước khi mang thai, bạn cần tiến hành tiêm chủng vắc-xin để phòng ngừa bệnh tật cho trẻ và bắt đầu uống vitamin tổng hợp axit folic hàm lượng 400 microgam.org, stanfordchildrens.org
Bị tim bẩm sinh: Khi nào không phải mổ?
Hở van tim nhẹ có cần điều trị? | vinmec | 981 |
Điều trị thành công ca trĩ nội bằng sóng cao tần (rfa trĩ) đầu tiên
Trong quãng thời gian đó, bệnh trĩ đã gây cho tôi không ít những phiền toái, khó khăn trong sinh hoạt như chảy máu, khó chịu. Sợ mất máu nhiều và để lâu bệnh sẽ dẫn đến biến chứng nặng nên tôi đã quyết định đi điều trị.
Được nằm nghỉ ngơi và theo dõi sau 30 phút điều trị, anh Long chia sẻ: “Trước khi thực hiện đốt trĩ, tôi cảm thấy lo lắng, hồi hộp, nhưng được ê-kíp chuyên gia làm việc tận tâm, chu đáo, nhẹ nhàng nên rất an tâm. Quá trình đốt tôi không đau đớn và chỉ có cảm giác hơi nóng chút. Do không gây ảnh hưởng gì tới sức khỏe nên tôi được ra viện luôn”. Cơ chế chính là dùng năng lượng sóng RF làm đông tụ mạch trĩ giãn. Nhờ đó, sự xâm lấn tác động vào cơ thể là ít nhất và hiệu quả nhất, giảm thiểu các biến chứng, sự đau đớn và thời gian hồi phục”.
So với phẫu thuật thì can thiệp RFA điều trị trĩ có những ưu điểm vượt trội đã và đang nhận được sự đánh giá rất cao từ các chuyên gia, hiệp hội chuyên môn, bác sĩ bởi nó giải quyết được rất nhiều hạn chế của phẫu thuật:
- . Đây là lựa chọn cho những người bận rộn, có ít thời gian, thậm chí RFA đốt trĩ có thể sử dụng cho cả phụ nữ có thai.
- : trĩ nội, trĩ ngoại, trĩ hỗn hợp. Tất cả mức độ trĩ nội: từ độ 1 đến độ 4.
- Quan sát trực quan hệ tĩnh mạch trĩ, giúp đạt hiệu quả tốt nhất bằng cách xác định và .
- Công nghệ RFA tác động đông tụ trực tiếp búi trĩ, làm trĩ hết chảy máu ngay lập tức. Can thiệp tiếp tục với việc làm đông tụ mạch máu nuôi và giúp kết dính lớp niêm mạc với thành trực tràng, .
- Công nghệ RFA làm so với thắt búi trĩ hoặc phẫu thuật, do tác động phá hủy mô thấp của RF nên biểu hiện sưng nề và nguy cơ nhiễm trùng sau can thiệp được giảm thiểu.
Trước những ưu điểm nổi bật trên, can thiệp RFA điều trị trĩ đang là xu thế thay thế phương pháp phẫu thuật cho người bệnh. Với dịch vụ can thiệp RFA điều trị trĩ, Bệnh viện luôn bảo đảm sự hài lòng của khách hàng qua các thế mạnh như:
- Có đội ngũ chuyên gia đầu ngành giàu kinh nghiệm tận tâm phục vụ khách hàng như:
+ – Chủ nhiệm Bộ môn – Khoa Phẫu thuật lồng ngực – Tim mạch, Bệnh viện 103, Học viện Quân Y;
+ – Chuyên khoa Ngoại khoa;
+ – Chuyên khoa Ngoại chung, gây mê;
+ – Chuyên khoa Ngoại - Ung bướu - Giải phẫu bệnh tế bào;
+ – Chuyên khoa Nội tiêu hóa.
+ Bên cạnh đó, bệnh viện còn liên kết, hợp tác với các bệnh viện đầu ngành như Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Việt Đức,…
- Trang bị đồng bộ hệ thống máy móc, thiết bị hiện đại của các hãng uy tín trên thế giới, đặc biệt, máy RFA là thế hệ máy hiện đại nhất thế giới hiện nay.
- Giá điều trị hợp lý và chất lượng dịch vụ cao cấp...
Với những thế mạnh về đội ngũ chuyên gia và việc đón đầu một trong những kỹ thuật hiện đại
người dân dễ dàng có cơ hội
tiếp cận và được phục vụ tốt nhất khi có nhu cầu. | medlatec | 606 |
Tắc lỗ chân lông là gì và nguyên nhân dẫn đến tình trạng này
Tắc lỗ chân lông là một trong những nguyên nhân chính khiến da bạn nổi mụn, nguyên nhân gây ra tình trạng này rất đa dạng nhưng trong đó có những thói quen hàng ngày không tốt. Khi bụi bẩn, tế bào da chết tích tụ trong lỗ chân lông, vệ sinh da không tốt sẽ khiến làn da yếu đi và xuất hiện mụn. Vậy cụ thể tắc lỗ chân lông là gì?
1. Tắc lỗ chân lông là gì?
Tắc lỗ chân lông là tình trạng lỗ chân lông bị tắc nghẽn do các tế bào chết, bụi bẩn cùng với dầu nhờn tích tụ lại. Bình thường, lỗ chân lông là những lỗ nhỏ trên da có chứa dầu và mồ hôi, khi bị bít tắc bản thân lỗ chân lông sẽ trở thành mụn đầu đen, mụn đầu trắng hoặc mụn trứng cá.
Như vậy, có thể nhận biết dấu hiệu tắc lỗ chân lông là khi trên da xuất hiện các loại mụn hoặc da xỉn màu hơn. Tắc lỗ chân lông trên da mặt thường được quan tâm do gây mất thẩm mỹ, ngoài ra tình trạng này cũng có thể xuất hiện trên da toàn thân.
Trên da cơ thể, tắc lỗ chân lông có thể biểu hiện nặng hơn ở dạng mụn nhọt lớn, bên trong chứa mủ hay xuất hiện ở các vị trí da bị cọ xát như bẹn hay nách. Ở nữ giới, tắc lỗ chân lông thường gặp ở đùi trên, bộ phận sinh dục hoặc dưới ngực còn nam giới thường bị ở vùng bộ phận sinh dục và xung quanh hậu môn.
Tắc lỗ chân lông gây ra tổn thương trực tiếp trên da, đến khi trong nang lông bị tắc không còn bị viêm và mưng mủ, nhân mụn gây tắc được lấy ra ngoài tổn thương mới dần lành lại. Tùy vào mức độ viêm cũng như khả năng hồi phục da mà tổn thương do tắc lỗ chân lông gây ra có thể mất từ vài tuần đến vài tháng để lành lại hoàn toàn.
Tắc lỗ chân lông kéo dài, liên tục tái phát không được xử lý triệt để còn gây ra nhiều hậu quả như:
Gây mụn nhọt đâm sâu, viêm nặng trong da gây đau nhức khó chịu
Mụn trên da mưng mủ, chảy dịch viêm có mùi hôi.
Mụn do tắc lỗ chân lông thường để lại sẹo hoặc viêm nặng sau khi lành vết thương, tái phát càng nhiều lần sẹo càng dày và gây mất thẩm mỹ.
Tắc lỗ chân lông khiến các lỗ chân lông trên da lớn hơn.
Mặc dù không phổ biến nhưng viêm tắc lỗ chân lông thường xuyên có thể làm tăng nguy cơ gặp phải ung thư da.
2. Nguyên nhân gây tắc lỗ chân lông thường gặp
Sự tích tụ của dịch nhờn do da tiết ra cùng với bụi bẩn, tế bào chết da là nguyên nhân trực tiếp gây bít tắc lỗ chân lông. Có rất nhiều yếu tố dẫn đến tình trạng này trong đó có nhiều thói quen xấu mà bạn không biết, cần khắc phục và loại bỏ mới có thể cải thiện tình trạng tắc lỗ chân lông và mụn trên da.
2.1. Thói quen chạm tay lên mặt nhiều lần
Tay bạn chứa rất nhiều vi khuẩn bởi hầu hết hoạt động hàng ngày đều sử dụng đến tay, từ đó nhiễm vi khuẩn khi chạm vào đồ đạc, vật liệu xung quanh. Nếu bạn chạm tay lên mặt liên tục, vi khuẩn, virus, bụi bẩn cùng những chất gây dị ứng đều có thể truyền vào da mặt. Đây là nguyên nhân phổ biến gây tắc lỗ chân lông và khiến da mặt nổi nhiều mụn trứng cá.
Do đó, nên tránh thường xuyên chạm tay lên mặt, khi rửa mặt hoặc cần chạm tay thì nên rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng sát khuẩn.
2.2. Do làm sạch da không tốt
Trong một ngày dài khi da tiếp xúc với không khí môi trường, không thể tránh khỏi việc khói bụi, mồ hôi bám trên da mặt. Nếu không vệ sinh da hàng ngày sạch sẽ, bụi bẩn và dầu dờn trong lỗ chân lông tích tụ nhiều dần sẽ gây tắc nghẽn.
Vì thế, cần làm sạch da mặt tốt từ 1 - 2 lần mỗi ngày tùy vào tình trạng da mặt và mức độ tiếp xúc với bụi bẩn của bạn.
2.3. Do không tẩy tế bào da chết thường xuyên
Rửa mặt thông thường không thể loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn hay tế bào da chết, cần tẩy tế bào da chết từ 1 - 2 lần mỗi tuần để loại bỏ hoàn toàn da chết tích tụ trong lỗ chân lông, từ đó giảm tắc nghẽn và hình thành mụn. Do đó, nếu đang không có thói quen này, hãy thêm bước tẩy da chết định kỳ để cải thiện tắc nghẽn lỗ chân lông.
2.4. Do không dưỡng ẩm hoặc dưỡng ẩm không tốt
Nhiều người cho rằng khi da bị tắc lỗ chân lông thì không nên dưỡng ẩm do cấp thêm dầu và nước khiến mụn nổi nhiều hơn. Song thực tế, kem dưỡng ẩm có thể giúp nới lỏng dầu, giảm tiết dầu nhờn trên da và loại bỏ chất bẩn tích tụ trong lỗ chân lông.
Tuy nhiên không phải kem dưỡng ẩm nào cũng có tác dụng tốt và làm giảm tắc lỗ chân lông. Nếu bạn có lỗ chân lông to, làn da dầu nhờn thì nên sử dụng kem dưỡng ẩm có hàm lượng chất làm mềm thấp. Chất làm mềm sẽ sử dụng dầu trên da để tạo lớp bảo vệ da, khiến da tăng tiết dầu nhờn và dễ bít tắc lỗ chân lông hơn.
2.5. Do ảnh hưởng của ánh nắng mặt trời
Ánh nắng mặt trời là cần thiết cho sự sống cũng như cung cấp Vitamin D cho cơ thể, tuy nhiên việc tiếp xúc với tia nắng quá lâu hoặc cường độ mạnh sẽ khiến collagen của da bị phá hủy. Từ đó, làn da sẽ trở nên chảy xệ, lỗ chân lông lớn, tạo điều kiện cho bụi bẩn và dầu nhờn tích tụ làm tắc nghẽn lỗ chân lông.
Do đó, không nên đi dưới nắng quá lâu nhất là thời gian ánh nắng mạnh mà không che kín mặt hay sử dụng kem chống nắng bảo vệ. Không chỉ gây tắc lỗ chân lông, ánh nắng mặt trời trực tiếp còn là nguyên nhân gây phát triển những vấn đề da như nám, tàn nhang, sạm da, đốm đồi mồi,…
Ngoài ra, những thói quen xấu khác cũng có thể dẫn đến tắc lỗ chân lông và hình thành mụn như vệ sinh gối không tốt, không tẩy trang trước khi ngủ hay nặn mụn không đúng cách. Cần loại bỏ những thói quen xấu này trước tiên để da khỏe mạnh và lỗ chân lông thông thoáng. | medlatec | 1,167 |
Công dụng thuốc Arthrobic 7,5
Thuốc Arthrobic 7,5 chứa hoạt chất Meloxicam được chỉ định trong điều trị triệu chứng viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp... Cùng tìm hiểu về công dụng, các lưu ý khi sử dụng thuốc Arthrobic 7,5 qua bài viết dưới đây.
1. Arthrobic 7,5 là thuốc gì?
Thuốc Arthrobic 7,5 chứa hoạt chất Meloxicam. Meloxicam thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), tác dụng thông qua cơ chế ức chế tổng hợp prostaglandin – chất hóa học trung gian có vai trò trong cơ chế bệnh sinh của sốt, viêm, đau...Thuốc Arthrobic 7,5 được chỉ định trong điều trị triệu chứng của các cơn viêm đau mạn tính trong viêm xương khớp như thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp dạng thấp...
2. Liều dùng của thuốc Arthrobic 7,5
Arthrobic 7,5 được dùng bằng đường uống, liều thuốc được chỉ định bởi bác sĩ điều trị dựa vào tình trạng, độ tuổi và khả năng dung nạp của người bệnh. Một số khuyến cáo về liều thuốc Arthrobic 7,5 như sau:Người trưởng thành:Viêm cột sống dính khớp, viêm khớp dạng thấp: Uống 15mg/ lần x 1 lần/ ngày. Trường hợp phải điều trị bằng thuốc lâu dài ở người bệnh có nguy cơ bị tai biến phụ, liều thuốc khuyến cáo là 7,5mg/ lần/ ngày;Đợt đau của thoái hóa khớp: Uống 7,5mg/ lần/ ngày, trường hợp cần thiết có thể tăng liều lên 15mg/ lần/ ngày;Liều thuốc Arthrobic khuyến cáo mỗi ngày là 15mg.Người cao tuổi:Liều thuốc Arthrobic khuyến cáo là 7,5mg/lần/ngày.Người bệnh suy thận nhẹ đến trung bình, suy gan:Không cần hiệu chỉnh liều Arthronic.Người bệnh suy thận có chạy thận nhân tạo:Liều thuốc sử dụng không quá 7,5mg/lần/ngày.Người bệnh cần uống thuốc sau bữa ăn nhằm giảm tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa, liều dùng nên thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể.
3. Tác dụng không mong muốn của thuốc Arthronic
Thuốc Arthrobic 7,5 có thể gây ra một số tác dụng phụ như sau:Thường gặp: Buồn nôn, nôn, rối loạn tiêu hóa, táo bón, đau bụng, tiêu chảy, chướng bụng, thiếu máu, đau đầu, ngứa, phù;Ít gặp: Bilirubin, tăng nhẹ Transaminase, viêm thực quản, ợ hơi, chảy máu đường tiêu hóa, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, viêm miệng mày đay, đánh trống ngực, đỏ bừng mặt, tăng ure và creatinin máu, ù tai, chóng mặt, buồn ngủ...;Hiếm gặp: Loét thủng dạ dày – tá tràng, viêm đại tràng, viêm dạ dày, viêm gan, tăng nhạy cảm với ánh sáng, hội chứng Lyell, hội chứng Stevens – Johnson, cơn hen phế quản.Trường hợp gặp phải các tác dụng không mong muốn, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc Arthrobic 7,5 và thông báo cho bác sĩ điều trị để được thăm khám kịp thời.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Arthronic
Chống chỉ định sử dụng thuốc Arthobic 7,5 trong những trường hợp sau đây:Người bệnh mẫn cảm với Meloxicam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Arthrobic;Người bệnh có tiền sử dị ứng với Aspirin, thuốc kháng viêm không steroid khác (NSAID);Người bệnh có triệu chứng polyp mũi, hen phế quản, phù mạch thần kinh, phù Quincke, nổi mày đay sau khi sử dụng Aspirin hoặc các thuốc kháng viêm không steroid khác;Người mắc bệnh chảy máu dạ dày, viêm loét dạ dày – tá tràng tiến triển, chảy máu não;Người bệnh bị suy thận nặng, suy gan nặng;Trẻ em chưa đủ 18 tuổi.Thận trọng khi sử dụng trong các trường hợp sau:Ngưng điều trị bằng thuốc Arthrobic 7,5 nếu người bệnh có triệu chứng bất thường ở niêm mạc, da hoặc có dấu hiệu loét, chảy máu đường tiêu hóa, thông số đánh giá chức năng gan tăng cao quá giới hạn bình thường hoặc tăng kéo dài.Thận trọng khi sử dụng Arthrobic 7,5 ở người bệnh có tiền sử bị viêm loét dạ dày – tá tràng, người bệnh đang điều trị bằng thuốc chống đông máu.Thận trọng ở người bệnh bị suy giảm dòng máu đến thận, giảm thể tích máu như hội chứng thận hư, suy tim, bệnh thận nặng, xơ gan, đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu hoặc tiến hành các phẫu thuật lớn cần kiểm tra chức năng thận, thể tích nước tiểu trước khi điều trị bằng Meloxicam.Người bệnh cao tuổi suy giảm chức năng thận, gan và tim không nên điều trị bằng Meloxicam.Phụ nữ đang mang thai, phụ nữ đang cho con bú: Không sử dụng thuốc Arthrobic ở các đối tượng này.
5. Tương tác thuốc
Chống chỉ định sử dụng phối hợp thuốc Arthrobic 7,5 với các thuốc sau:Thuốc chống viêm không steroid khác: Tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn;Thuốc chống đông máu dạng uống (Heparin, Wafarin) và thuốc làm tan huyết khối: Tăng nguy cơ chảy máu;Lithium: Meloxicam làm tăng nồng độ Lithium trong máu;Methotexate: Meloxicam làm tăng nồng độ của Methotrexate trên hệ huyết học;Vòng tránh thai: Meloxicam làm giảm hiệu quả của vòng tránh thai tử cung;Thuốc lợi tiểu: Tăng nguy cơ suy thận cấp ở người bệnh bị mất nước;Thiazide và Furosemide: Giảm tác dụng lợi tiểu của các thuốc này;Thuốc điều trị tăng huyết áp: Giảm tác dụng hạ huyết áp, giãn mạch;Colestyramine: Tăng thải trừ, giảm hấp thu Meloxicam;Cyclosporine: Tăng độc tính trên thận.Tương tác thuốc có thể xảy ra làm giảm tác dụng điều trị của Arthrobic, tăng nguy cơ gặp phải tác dụng không mong muốn. Vì vậy để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh cần thông báo với bác sĩ các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi điều trị bằng thuốc Arthrobic. | vinmec | 953 |
Chi phí nối ống dẫn trứng hết bao nhiêu tiền?
Nối ống dẫn trứng là một phương pháp giúp cho những phụ nữ đã tiến hành thắt ống dẫn trứng có thể mang thai tự nhiên trở lại. Tuy nhiên, hiệu quả từ phương pháp này mang lại sẽ cần phải phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau và khó có thể kết luận được 100% về khả năng mang thai tự nhiên. Cùng với đó, vấn đề chi phí nối ống dẫn trứng hết bao nhiêu tiền luôn khiến chi em đặc biệt quan tâm. Vậy nối ống dẫn trứng được tiến hành như thế nào, chi phí có cao không sẽ được chúng tôi giải đáp trong bài viết hôm nay.
1. Nối ống dẫn trứng là gì?
Nếu như thắt ống dẫn trứng là cách giúp chị em phụ nữ tránh thai bằng cách ngăn chặn sự thụ tinh giữa trứng và tinh trùng thì nối ống dẫn trứng chính là phương pháp tháo gỡ nút thắt đó để giúp cho người phụ nữ có thể mang thai tự nhiên. Bệnh nhân sau khi tiến hành thắt ống dẫn trứng thì đường di chuyển của trứng tới buồng tử cung sẽ bị gián đoạn và quá trình thụ thai không thể diễn ra. Vì vậy, nếu như muốn tiếp tục mang thai và có con tự nhiên thì bắt buộc bạn cần phải tiến hành nối ống dẫn trứng.
Hiệu quả của phương pháp nối ống dẫn trứng sẽ khó có thể kết luận được rằng 100% những người thực hiện tiểu phẫu sẽ đều có khả năng mang thai trở lại. Bởi vì, nó cần phải phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian thắt ống dẫn trứng, độ tuổi hiện tại của người phụ nữ, vị trí nơi vòi trứng bị thắt,… Khi thời gian thắt ống dẫn trứng càng lâu thì khả năng mang thai sau khi nối ống dẫn trứng càng thấp.
Bên cạnh đó, độ tuổi thích hợp để mang thai sau khi nối ống dẫn trứng là những người phụ nữ dưới 40 tuổi. Nếu như thời gian thắt ống dẫn trứng càng dài thì khả năng có con cũng thấp hơn rất nhiều. Ngoài ra, có một số trường hợp không được phép tiến hành phương pháp này như là vòi trứng có tổn thương ứ dịch, ứ mủ,… Bởi vì khi đó vòi trứng của bạn đã bị tổn thương cho nên nếu có thực hiện nội soi vi phẫu thì chức năng hoạt động của vòi tử cung cũng không còn được đảm bảo.
Nối ống dẫn trứng giúp chị em có thể mang thai trở lại sau thi thực hiện phẫu thuật thắt ống dẫn trứng
2. Nối ống dẫn trứng được tiến hành như thế nào?
Các bước tiến hành như sau:
– Bước 1: Bệnh nhân được gây mê toàn thân để hôn mê sâu và không còn cảm thấy đau trong suốt quá trình phẫu thuật.
– Bước 2: Bác sĩ sẽ luồn thiết bị nội soi qua rốn của bệnh nhân, sau đó đi vào khu vực xương chậu để quan sát ống dẫn trứng và quyết định xem có thể tái thông được hay không.
– Bước 3: Nếu như khả năng phục hồi của ống dẫn trứng cao, bác sĩ sẽ tiến hành rạch một vết mổ nhỏ gần lông mu vùng kín của bệnh nhân, được gọi nôm na là “đường cắt bikini”. Thông qua lớp kính hiển vi đã được gắn vào đầu ống nội soi, tất cả các clip hoặc vòng đang kẹp và thắt vòi trứng sẽ được bác sĩ tháo ra.
– Bước 4: Các đầu của ống dẫn trứng được nối lại với tử cung bằng những mũi khâu rất nhỏ.
Nối ống dẫn trứng được xem là cuộc phẫu thuật rất khó và yêu cầu bác sĩ có trình độ chuyên môn cao
3. Nối ống dẫn trứng có đắt không, hết bao nhiêu tiền?
Chắc hẳn rằng, bất kể những ai có ý định thực hiện cuộc phẫu thuật nều đều sẽ rất quan tâm đến vấn đề nối ống dẫn trứng hết bao nhiêu tiền. Theo khảo sát từ các bệnh viện, phòng khám cho thấy rằng, chi phí phẫu thuật nối ống dẫn trứng sẽ thường dao động từ 12,000,000 – 23,000,000 đồng. Mức chi phí này chưa bao gồm tiền phòng lưu viện và một số xét nghiệm phát sinh.
Thông thường, một ca phẫu thuật nối ống dẫn trường sẽ kéo dài từ 2-3 giờ. Và sau khoảng 2 ngày, bệnh nhân đã có thể xuất viện và nhanh chóng trở lại với công việc thường nhật vì đường mổ nhỏ ít gây đau đớn và chảy máu. Tuy vậy, khả năng thành công của việc nối ống dẫn trứng sẽ còn tùy thuộc vào vị trí đã đoạn sản (cắt) trên của ống dẫn trứng. Có những ống dẫn trứng bị cắt ở một số vị trí không thể nối lại, điều này khó có thể xác định được trước khi quan sát trong ổ bụng bằng camera nội soi. Những trường hợp như thế này cần phải thụ tinh ống nghiệm nếu như bạn muốn có thai.
3.1 Quá trình phục hồi sau phẫu thuật
Thời gian phục hồi sau phẫu thuật phụ thuộc vào phương pháp mà bác sĩ đã tiến hành. Nối ống dẫn trứng là một trong những phẫu thuật ổ bụng phức tạp và khó khăn nhất, mất nhiều thời gian thực hiện hơn so với phương pháp thắt ống dẫn trứng mà bệnh nhân đã từng thực hiện trước đây.
Trước đây, bệnh nhân sẽ cần ở lại bệnh viện để theo dõi hậu phẫu trong khoảng từ 1 đến 3 ngày. Nhưng hiện nay, phẫu thuật nối ống dẫn trứng tiên tiến hơn với những kỹ thuật vi phẫu đã giúp người bệnh không cần ở bệnh viện qua đêm và sẽ được về nhà trong ngày, thời gian nằm viện chỉ mất khoảng từ 2 – 4 giờ tính từ lúc ca mổ hoàn tất.
Cuối cùng, bác sĩ sẽ kê toa thuốc giảm đau để giúp bệnh nhân kiểm soát được các triệu chứng khó chịu hậu phẫu. Hầu hết, bệnh nhân có thể sinh hoạt bình thường trở lại trong vòng 2 tuần.
3.2 Những biến chứng và rủi ro của nối ống dẫn trứng
Tất cả những ca phẫu thuật đều có nguy cơ xảy ra các biến chứng và rủi ro. Đối với vi phẫu nối ống dẫn trứng, mặc dù rất hiếm song chị em có thể bị các tình trạng như:
– Bị chảy máu, nhiễm trùng và tổn thương các cơ quan ở vùng lân cận.
– Cơ thể phản ứng lại với thuốc mê
– Tăng nguy cơ mang thai ngoài tử cung trạng đe dọa đến tính mạng.
– Đôi khi sẽ hình thành mô sẹo và gây nên hiện tượng tắc ống dẫn trứng.
Ngoài ra, phụ nữ nếu như muốn mang thai trở lại sau thủ thuật thắt ống dẫn trứng có thể lựa chọn phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm thay thế cho phẫu thuật nối ống dẫn trứng. Hơn nữa, phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) cũng là một gợi ý trong trường hợp người bệnh vẫn không thể có thai sau khi đã tiến hành phẫu thuật nối ống dẫn trứng.
Biến chứng của phẫu thuật nối ống dẫn trứng có thể làm tăng nguy cơ mang thai ngoài tử cung | thucuc | 1,269 |
tuyển dụng kỹ sư điện nước tháng 02.2020 ( Đã đủ chỉ tiêu)
Tuyển dụng vị trí Kỹ sư điện nước (SL:01, Mức lương: 10-12 triệu)
MÔ TẢ CÔNG VIỆC:
Xây dựng quy trình sử dụng điện hợp lý trong công ty;
Kiểm tra, đánh giá hệ thống điện;
Tư vấn trang thiết bị máy móc sử dụng điện hợp lý cho quản lý phòng;
Tham gia trực tiếp bảo trì, sửa chữa hệ thống điện nước tòa nhà;
Vận hành máy phát điện, hệ thống bơm, hệ thống PCCC,…;
Các công việc khác theo sự phân công của cán bộ quản lý
YÊU CẦU CÔNG VIỆC:
Kinh nghiệm ít nhất 1 năm vị trí tương đương.
Tin học văn phòng, thành thạo word, excel.
Sức khỏe tốt, chịu áp lực cao trong công việc.
Khả năng làm việc độc lập, chủ động trong công việc.
Trung thực, năng động, tâm huyết, cẩn thận, trách nhiệm
QUYỀN LỢI ĐƯỢC HƯỞNG:
Lương cứng: 10.000.000 - 12.000.000 VNĐ
Được hưởng đầy đủ các chế độ BHXH – BHYT – BHTN theo quy định của Nhà nước
Được hưởng các chế độ đãi ngộ bao gồm: Chăm sóc sức khỏe cho bản thân và gia đình, nghỉ lễ tết, hiếu hỷ, thăm quan, nghỉ mát, sinh nhật…
Đề xuất khen thưởng, đề bạt khi bản thân và cá nhân khác có thành tích tốt
Đề xuất được tham gia đào tạo trong và ngoài công ty nhằm phát triển trong công việc
Tham gia đóng góp ý kiến trong các cuộc họp của công ty
Đưa ra kiến nghị, đề xuất, cải tiến phương pháp làm việc và những tồn tại của phần hành mình đảm nhận và các phần hành khác nhằm phát triển công ty.
ĐỊA CHỈ LÀM VIỆC: Số 5 Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân - Hà Nội.
CV gửi về theo một trong các cách sau:
-
tiêu đề:MED - Vị trí ứng tuyển - Họ và tên
- Hoặc nộp trực tiếp tại Ban Tổ chức pháp chế - Tầng 3 nhà 66 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội | medlatec | 325 |
30 tuổi có thể bị tiểu đường không?
Đái tháo đường là bệnh lý mạn tính thường gặp nhất và là nguyên nhân tử vong thứ 3 trong số các bệnh không lây nhiễm tại Việt Nam sau tim mạch và ung thư. Nếu như trước đây bệnh thường gặp ở người bệnh trên 40 tuổi thì nay có trường hợp từ 25 – 30 tuổi đã bị tiểu đường mà bản thân và gia đình không hề hay biết.
1. Đái tháo đường là bệnh gì?
Tiểu đường là bệnh rối loạn chuyển hóa không đồng nhất có đặc điểm tăng glucose huyết do khiếm khuyết về tiết insulin, về tác động của insulin hoặc cả 2. Tăng glucose máu mạn tính trong thời gian dài gây nên những rối loạn chuyển hóa carbonhydrate, protid, lipid dẫn đến tổn thương nhiều cơ quan trong cơ thể như tim, mạch máu, thận, mắt và thần kinh.Tiểu đường được phân thành 2 loại gồm tuýp 1 và tuýp 2:Tiểu đường tuýp 1: Thường gặp ở người trẻ, liên quan đến cơ thế tự miễn gây thiếu hụt insulin là chất có tác dụng giảm đường máu.Tiểu đường tuýp 2: Thường gặp ở người lớn vì bệnh tiến triển theo thời gian do tăng đề kháng insulin hoặc mức đường huyết không được kiểm soát. Tuy nhiên gần đây một số nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng bệnh tiểu đường tuýp 2 ở trẻ em và thanh thiếu niên.Nguy cơ mắc bệnh tiểu đường theo độ tuổi:Trẻ em và thanh thiếu niên: Nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường tuýp 1 ở nhóm tuổi này phụ thuộc vào các yếu tố như tiền sử gia đình mắc đái tháo đường tuýp 1, mắc bệnh nhiễm trùng, bệnh tự miễn dịch và chế độ dinh dưỡng,... Yếu tố nguy cơ của bệnh đái tháo đường típ 2 trong độ tuổi này là thừa cân, béo phì, mẹ bị tiểu đường thai kỳ và các yếu tố làm tăng kháng insulin khác.Thanh niên: Nhóm tuổi 18 – 35 có tỷ lệ chẩn đoán bệnh tiểu đường thấp và thường là đái tháo đường týp 2. Bệnh khởi phát ở nhóm tuổi này phụ thuộc vào lối sống, chế độ ăn uống không lành mạnh, ít vận động, thừa cân, béo phì, tiền sử gia đình.Trung niên: Nguy cơ khởi phát bệnh tiểu đường tuýp 2 tăng lên từ 35 – 45 tuổi. Thói quen ăn uống và sinh hoạt trong nhiều năm tác động đến khả năng điều chỉnh đường huyết kém dẫn đến mắc bệnh đái tháo đường.Người cao tuổi: Hầu hết các trường hợp mắc bệnh trong nhóm tuổi này là đái tháo đường tuýp 2. Nguyên nhân do cơ thể không sản xuất đủ hoặc sử dụng insulin không hiệu quả. Các yếu tố nguy cơ bao gồm chế độ ăn và lối sống không lành mạnh, béo phì, hạn chế vận động, tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường, tiểu đường thai kỳ và tác động của một số loại thuốc.
2. Người trẻ tuổi có bị tiểu đường không?
Trước đây bệnh đái tháo đường thường được phát hiện ở độ tuổi trung và cao niên (40 tuổi trở lên). Hiện nay, đang có sự gia tăng nhanh bệnh tiểu đường ở người trẻ, thậm chí với trẻ em. Nhiều báo cáo cho thấy độ tuổi của người mắc bệnh tiểu đường ngày càng trẻ, đặc biệt là tiểu đường tuýp 2. Không khó để phát hiện những trường hợp 30 tuổi bị tiểu đường, thậm chí ở tuổi vị thành niên.Những yếu tố nguy cơ dẫn đến trẻ hóa bệnh tiểu đường là thói quen ăn đồ ăn nhanh, uống trà sữa, lối sống tĩnh tại và ô nhiễm môi trường khiến giới trẻ tích tụ nhiều mỡ, tăng tỷ lệ béo phì. Một số bạn trẻ thường xuyên sử dụng các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá, ăn uống không điều độ, bỏ bữa vì chơi game gây nên tình trạng đề kháng insulin và rối loạn chuyển hóa dẫn tới bệnh tiểu đường.Thời kỳ mới phát béo thì sự đề kháng hormon insulin tăng lên làm giảm sút hiệu quả giảm đường huyết của insulin. Để khắc phục tình trạng này tuyến tụy phải hoạt động liên tục khiến chức năng nội tiết của tuyến tụy suy giảm và lâu dần không đủ để duy trì chuyển hóa đường trong máu dẫn đến đái tháo đường tuýp 2 ở người trẻ.3. Biến chứng đái tháo đường ở người trẻ. Người trẻ tuổi mắc bệnh tiểu đường sẽ có tỉ lệ biến chứng rất cao, thời gian dẫn đến biến chứng sớm và tiến triển nặng hơn. Những biến chứng nguy hiểm của bệnh tiểu đường bệnh nhân có thể gặp bao gồm:Tổn thương mắt giảm thị lực.Tăng huyết áp.Tổn thương thần kinh ngoại biên gây tê bì tay chân. Tổn thương thận dẫn đến suy thận. Xơ vữa mạch máu gây nhồi máu cơ tim, đột quỵ.Phụ nữ mang thai có nguy cơ mắc đái tháo đường thai kỳ rất lớn nếu không kiểm soát tốt đường huyết.Phụ nữ mang thai bị tiểu đường những tuần đầu có nguy cơ sảy thai, thai chết lưu.4. Biện pháp kiểm soát và phòng ngừa bệnh tiểu đườngĐể giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau:Chế độ ăn uống khoa học: Duy trì chế độ ăn giàu chất xơ, vitamin từ rau xanh, trái cây tươi. Hạn chế dầu mỡ, phủ tạng động vật, đồ ăn vặt, thức ăn nhanh, giảm khẩu phần ăn bữa tối. Tránh xa đồ uống có cồn và chất kích thích.Tăng cường vận động: Tập luyện tối thiểu 30 phút mỗi ngày, 5 ngày trong tuần.Kiểm soát cân nặng trong giới hạn chỉ số BMI an toàn.Kiểm soát căng thẳng để giảm mức độ hormone cortisol.Duy trì lịch trình ngủ đều đặn giúp giảm giải phóng các hormone căng thẳng.Khám sức khỏe định kỳ: Giúp phát hiện và điều trị sớm bệnh tiểu đường, ngăn chặn và làm giảm các biến chứng nguy hiểm. | vinmec | 1,029 |
Lý giải tình trạng ăn muối đột quỵ
Tại sao ăn muối đột quỵ? Việc ăn mặn sẽ gây nguy hại đến sức khỏe rất nhiều, trong đó có cả bệnh đột quỵ. Do vậy mọi người nên chú ý và điều chỉnh lượng muối hằng ngày để đảm bảo sức khỏe cho gia đình và người thân nhé. Đặc biệt mỗi người nên chủ động thăm khám sức khỏe định kì để có thể tầm soát các bệnh không loại trừ tình trạng đột quỵ có thể xảy ra.
1. Giải đáp: Tại sao ăn muối đột quỵ
Vậy việc ăn muối nhiều có liên quan gì đến nguy cơ đột quỵ ? Nếu nồng độ ion natri tăng cao cơ thể sẽ phải giữ nước để làm loãng nồng độ các chất. Từ đó giúp duy trì ổn định nồng độ dịch thể trong cơ thể. Điều này sẽ khiến cảm giác khát nước nhiều hơn khi ăn mặn, dẫn đến thể tích tuần hoàn tăng lên. Lúc này, tim sẽ phải hoạt động nhiều hơn bình thường để có thể bơm đủ lượng máu. Việc bị áp lực trong thời gian dài sẽ dễ dẫn đến tình trạng tăng huyết áp và mạch máu tổn thương, xơ cứng hơn. Từ đó, nguy cơ bị đột quỵ, đau tim hay suy tim dễ có nguy cơ tăng lên cao.
Thói quen ăn mặn kéo dài sẽ làm cho huyết áp tăng cao, dễ gây nguy cơ đột quỵ
2. Việc ăn mặn gây những tác hại gì đến sức khỏe
Muối là một chất cần thiết đối với cơ thể. Tuy nhiên nếu sử dụng quá nhiều sẽ gây tác động xấu đến sức khỏe cả ngắn hạn và dài hạn.
2.1. Tác động ngắn hạn
Cơ thể tích nước:
Việc dung nạp nhiều muối khiến lượng natri trong cơ thể tăng cao, lúc này cơ thể cần tích nước để cân bằng nồng độ các chất luôn ổn định. Một số biểu hiện cho thấy cơ thể đang giữ nước như sưng phù ở tay chân, tăng cân…
Tăng huyết áp tạm thời:
Ăn mặn lâu dài sẽ gây giữ nước và làm tăng thể tích máu trong các mạch máu, đồng thời huyết áp cũng tăng lên tại thời điểm đó. Tuy nhiên không phải ai cũng bị tăng huyết áp khi ăn mặn bởi mức độ nhạy cảm với muối ở thể trạng mỗi người không giống nhau.
Cảm giác rất khát:
Ăn quá mặn sẽ khiến miệng khô và khát nước. Lúc này, cần uống nhiều nước để cơ thể duy trì được tỷ lệ giữa natri/ nước ổn định. Nhưng nếu tăng natri máu nhanh sẽ gây ra các triệu chứng như bồn chồn, khó thở, khó ngủ.
Ăn quá mặn sẽ cần uống nhiều nước để duy trì tỷ lệ giữa natri/ nước ổn định
2.2. Tác động dài hạn
Tăng huyết áp:
Theo các nghiên cứu, việc ăn mặn sẽ gây nguy cơ tăng huyết áp đáng kể. Nhưng nếu cắt giảm lượng muối trong chế độ ăn hằng ngày thì mức huyết áp sẽ giảm xuống. Tác động này mạnh hơn ở những người cao tuổi.
Tăng nguy cơ ung thư dạ dày:
Các nghiên cứu chỉ ra rằng chế độ ăn nhiều muối lâu ngày có thể dẫn đến nguy cơ gây ung thư dạ dày. Lý giải tình trạng này là do chế độ ăn mặn có thể gây loét hoặc viêm niêm mạc dạ dày, từ đó dẫn đến ung thư.
Nguy cơ mắc bệnh tim mạch:
Hằng ngày bạn vẫn nên chú ý đến lượng muối trong khẩu phần ăn để hạn chế ảnh hưởng đến tim mạch.
3. Bổ sung lượng muối hàng ngày như nào để tránh gây đột quỵ
Để tránh việc ăn mặn gây ra tình trạng đột quỵ cùng nhiều ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, bạn cần phải chú ý và thay đổi lượng muối ăn hàng ngày sao cho phù hợp. Tùy vào từng độ tuổi mà lượng muối tiêu thụ sẽ khác nhau. Do vậy để có thể biết lượng muối phù hợp với bản thân thì người bệnh hãy thăm khám và tham khảo ý kiến của các bác sĩ chuyên khoa nhé
Lượng muối được quy định bởi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo mọi người nên sử dụng mỗi ngày như sau:
– Đối với mỗi người trưởng thành khỏe mạnh không nên tiêu thụ quá 5g muối mỗi ngày. Đây là mức muối được khuyến cáo để ngăn ngừa các bệnh tim mạch, đột quỵ.
– Đối với những trường hợp từng bị tăng huyết áp hoặc đã từng bị đột quỵ thì không nên tiêu thụ quá 2g muối mỗi ngày.
Chế độ ăn nhạt sẽ giúp mọi người có thể phòng ngừa nguy cơ đột quỵ và giúp cơ thể luôn khỏe mạnh. Bên cạnh muối, một số những loại gia vị khác sử dụng trong chế biến hằng ngày như nước mắm, hạt nêm, xì dầu, bột canh, chúng ta cũng cần tính đến hàm lượng trong chế độ ăn tương đương như các loại muối.
Để tránh việc ăn mặn gây ra tình trạng đột quỵ cần phải chú ý và thay đổi lượng muối ăn hàng ngày sao cho phù hợp
4. Lưu ý về thói quen ăn mặn hằng ngày
– Ưu tiên chọn thực phẩm tươi thay vì các món ăn được chế biến sẵn như thịt muối, cá hộp, thịt xông khói, xúc xích, dưa muối, cà muối, mì ăn liền, bim bim, ,… Nguyên nhân bởi đây là các thực phẩm chế biến sẵn thường chứa nhiều muối để có thể bảo quản được lâu. Trong trường hợp vẫn muốn ăn các thực phẩm này, bạn nên chọn sản phẩm có hàm lượng muối thấp hơn (xem thành phần muối ghi trên nhãn dinh dưỡng thực phẩm).
– Chọn cách chế biến: Ưu tiên chế biến món luộc, hấp thay vì món cần nhiều gia vị mặn như món kho, xào, tẩm ướp, rim, rang,… Điều này sẽ giúp làm giảm tối đa lượng muối ăn vào hằng ngày.
– Khi nấu nướng, nên nêm nếm trước khi cho bột canh để đảm bảo cho vào lượng vừa đủ, không quá nhiều. Bên cạnh đó, mì chính là gia vị có vị ngọt nhưng trong thành phần chứa natri – tương tự thành phần của muối nên cũng nên hạn chế sử dụng trong khi chế biến món ăn.
– Không nên ăn ngoài hàng quá nhiều, tránh không kiểm soát được lượng muối trong thức ăn. Nên tự nấu ăn ở nhà để có thể chủ động kiểm soát lượng muối một cách tốt nhất.
– Khi ăn các loại nước chấm người dùng nên pha loãng. Dùng thêm chanh, ớt, tỏi để tăng vị giác, bù cho vị mặn bị bớt đi..
Qua những thông tin nêu trên, bạn đã biết tình trạng ăn muối đột quỵ nguy hiểm như thế nào chưa? Dẫu biết rằng muối cũng đóng vai trò nhất định tuy nhiên việc sử dụng quá nhiều muối thì sẽ gây phản tác dụng nhé. | thucuc | 1,207 |
Cách nhận biết có thai bằng que thử
Để biết mình có đang mang thai hay không, ngoài sự thay đổi của cơ thể, trước khi xét nghiệm, cách nhận biết có thai bằng que thử cũng được nhiều bạn nữ lựa chọn. Không quá phức tạp, tiết kiệm chi phí, kết quả chính xác đến trên 90%, đây là lý do thử thai bằng que thử được áp dụng phổ biến.
Cách nhận biết có thai bằng que thử
Cách nhận biết có thai bằng que thử
Để có thể biết mình có thai, que thử thai là một dụng cụ giúp bạn gái nhận biết. Phương pháp này cũng khá chính xác nếu tuân thủ đúng.
Thông thường các loại que tránh thai có cách sử dụng tương tự nhau, thường thực hiện theo cách:
– Lấy nước tiểu cho vào cốc.
– Xé bao đựng que thử thai.
– Nhúng que thử vào cốc đựng nước tiểu theo chiều mũi tên, lưu ý không được nhúng que nhôm quá vạch max.
– Để trong 3 – 5 phút, rồi đọc kết quả thử thai.
+ Nếu có 2 vạch: cho thấy có thể bạn đã có thai (vạch đậm hay nhạt tùy vào độ tuổi của thai.)
+ Nếu có 1 vạch: Không có thai
+ Nếu không có vạch nào: Bạn test sai cách hoặc là do que thử bị hỏng, thử thai quá sớm, mẫu nước tiểu quá loãng do uống nhiều nước trước khi thử…
– Có loại que thử, hiển thị bằng dấu “+/-“. Nếu là dương tính, bạn đã có thai và ngược lại. Các dụng cụ thử thai điện tử hiển thị thông báo bằng chữ trên màn hình “có thai” hay “không có thai”.
Một số loại que thử sẽ hiển thị kết quả “+” hoặc “-“
Trường hợp hiếm gặp, có thể có kết quả dương tính giả, không có thai nhưng vẫn cho kết quả dương tính, hiện tượng này xảy ra khi nước tiểu lẫn máu và protein hoặc đang dùng thuốc an thần, thuốc chống co giật…
Với phương pháp thử thai bằng que thử, hãy thử 2 lần, lần thứ 2 cách 1 tuần sau lần thử thai đầu. Nếu kết quả khác nhau, hãy đi khám bác sĩ. Lúc này, xét nghiệm máu là phù hợp, để xác nhận kết quả thai.
Kết quả thử thai bằng que nếu sau 2 lần có sự khác biệt, lúc này xét nghiệm sẽ cho bạn kết quả chính xác.
Những lưu ý khi dùng que thử thai
– Nếu không biết chu kỳ kinh nguyệt của bạn bắt đầu từ khi nào thì ít nhất 1 tuần sau khi quan hệ tình dục mới nên dùng que thử thai.
– Có thể thử thai bằng que bất cứ thời điểm nào trong ngày nhưng tốt nhất nên thử thai vào buổi sáng để kết quả chính xác hơn.
– Không uống nước trước khi thử làm nước tiểu loãng, thay đổi nồng độ hormone trong cơ thể. | thucuc | 498 |
Điều trị bệnh tim bằng thuốc lợi tiểu
Thuốc lợi tiểu được xem là một phương thuốc “cứu cánh” cho những bệnh nhân suy tim bị ứ trệ tuần hoàn. Ngoài ra, thuốc cũng hữu ích trong việc điều trị các bệnh lý khác, chẳng hạn như bệnh gan thận và tăng huyết áp. Tuy nhiên, loại thuốc này đôi khi có thể gây ra một số tác dụng phụ bất lợi cho người bệnh.
1. Tìm hiểu về thuốc lợi tiểu điều trị bệnh tim
Thuốc lợi tiểu là loại thuốc nước, được sử dụng chủ yếu để điều trị cho bệnh tim. Cơ chế hoạt động chủ yếu của loại thuốc này là giúp loại bỏ muối và lượng nước không cần thiết ra bên ngoài cơ thể thông qua đường nước tiểu. Điều này sẽ giúp tim hoạt động nhẹ nhàng hơn, dễ dàng bơm máu, đồng thời kiểm soát tốt được mức huyết áp.Một số loại thuốc lợi tiểu phổ biến nhất, bao gồm Bumex (bumetanide), Lasix (furosemide), Esidrix (hydrochlorothiazide), Aldactone (spironolactone), Demodex (torsemide) và Zaroxolyn (metolazone)Thuốc lợi tiểu thường được phân thành những loại sau đây:Thuốc lợi tiểu thiazid: giúp đào thải một lượng nước vừa phải ra khỏi cơ thể. Loại thuốc lợi tiểu này có thể được sử dụng lâu dài.Thuốc lợi tiểu quai: có tác dụng mạnh hơn và đặc biệt hữu ích đối với các trường hợp khẩn cấp.Thuốc lợi tiểu giữ kali: giúp cơ thể giữ lại kali, trong khi đó đào thải muối và nước. Ở một số trường hợp nhất định, bạn có thể sử dụng kết hợp loại thuốc lợi tiểu này với cả hai loại thuốc đã được đề cập trên.
2. Thuốc lợi tiểu được sử dụng cho những trường hợp nào?
Bác sĩ có thể yêu cầu bạn sử dụng thuốc lợi trong những trường hợp sau đây:Cao huyết áp: sử dụng thuốc lợi tiểu thiazid có thể làm giảm tình trạng cao huyết áp, từ đó ngăn ngừa được nguy cơ bị đau tim hoặc đột quỵ.Phù nề: sử dụng thuốc lợi tiểu để làm giảm tình trạng sưng tấy ở chân.Suy tim: các trường hợp suy tim sẽ cần được điều trị bằng thuốc lợi tiểu quai. Ngoài ra, cũng giúp làm dịu sưng và tắc nghẽn ở phổi.Các vấn đề về gan: những người bị xơ gan có thể sử dụng thuốc lợi tiểu để làm giảm sự tích tụ của các chất lỏng dư thừa trong cơ thể.Các vấn đề về thận: giúp cơ thể ít tích nước hơn.Tăng nhãn áp: thuốc lợi tiểu có tác dụng làm giảm áp lực trong mắt.
Sử dụng thuốc lợi tiểu thiazid có thể làm giảm tình trạng cao huyết áp
3. Nên sử dụng thuốc lợi tiểu như thế nào?
Trước khi sử dụng thuốc lợi tiểu kê đơn, bạn nên cho bác sĩ biết về bất kỳ tình trạng y tế nào mà bạn đang gặp phải, chẳng hạn như bệnh gút, bệnh thận, bệnh gan hoặc tiểu đường.Khi sử dụng thuốc, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn trên nhãn thuốc và tuân thủ theo đúng liều lượng được chỉ định bởi bác sĩ. Nếu bạn uống thuốc lợi tiểu mỗi ngày một liều, nên uống vào cùng hoặc sau khi ăn sáng. Trong trường hợp sử dụng hơn một liều mỗi ngày, bạn nên uống liều cuối cùng trước 4 giờ chiều.Nhìn chung, số liều và thời gian sử dụng giữa các liều thuốc lợi tiểu sẽ phụ thuộc vào từng loại thuốc được bác sĩ kê đơn, cũng như tình trạng sức khỏe của bạn tại thời điểm đó.Ngoài ra, bạn cũng nên theo dõi cân nặng của mình vào cùng một thời điểm cố định mỗi ngày. Nếu bạn đã tăng 3 cân trong một ngày, hoặc tăng 5 cân trong vòng một tuần, bạn nên liên hệ với bác sĩ để được tư vấn cụ thể cho tình trạng này.
Bên cạnh đó, việc kiểm tra huyết áp và sức khỏe của thận cũng là một điều vô cùng cần thiết khi bạn đang sử dụng thuốc lợi tiểu. Vì loại thuốc này có thể làm thay đổi nồng độ magie và kali trong máu. Bạn cũng nên đi thăm khám đúng lịch hẹn với bác sĩ để có thể theo dõi chặt chẽ những phản ứng của cơ thể đối với các loại thuốc lợi tiểu.
Bạn nên đi thăm khám đúng lịch hẹn với bác sĩ để có thể theo dõi chặt chẽ những phản ứng của thuốc lợi tiểu.
4. Những tác dụng phụ thường gặp của thuốc lợi tiểu đối với cơ thể
Giống như bất kỳ loại thuốc nào, thuốc lợi tiểu cũng có thể dẫn đến những tác dụng phụ không mong muốn đối với một số trường hợp nhất định, bao gồm:Đi tiểu thường xuyên: tình trạng này có thể kéo dài tới bốn giờ sau khi sử dụng mỗi liều thuốc. Nếu bạn uống thuốc lợi tiểu sau 4 giờ chiều có thể làm ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ ban đêm, vì bạn phải thức dậy để đi tiểu.Gây mệt mỏi hoặc suy nhược quá mức: khi cơ thể bạn đã thích nghi dần với thuốc, tình trạng mệt mỏi và suy nhược sẽ được giảm bớt. Nếu các triệu chứng này không có dấu hiệu thuyên giảm, bạn nên liên hệ ngay với bác sĩ để tìm ra biện pháp khắc phục phù hợp.Yếu cơ hoặc bị chuột rút: việc bổ sung kali sai cách có thể dẫn đến tình trạng này.Khát nước: đây là một trong những dấu hiệu của tình trạng mất nước. Nếu bạn cảm thấy khát nước liên tục, hãy đến gặp bác sĩ càng sớm càng tốt.Choáng váng và chóng mặt: khi gặp phải tình trạng này, bạn nên đứng dậy chậm hơn từ tư thế ngồi hoặc nằm.Mờ mắt, nhầm lẫn, tăng tiết mồ hôi, đau đầu và bồn chồn: nếu các triệu chứng này không thuyên giảm hoặc trở nên nghiêm trọng, bạn nên báo ngay với bác sĩ để có hướng can thiệp kịp thời.Mất nước: bạn có thể nhận biết một số dấu hiệu của mất nước, bao gồm khát nước cực độ, chóng mặt, khô miệng quá mức, nước tiểu sẫm màu, lượng nước tiểu ít hơn bình thường và táo bón.Sốt, ho, ù tai, đau họng, chảy máu, bầm tím bất thường hoặc bị giảm cân nhanh chóng: khi gặp những triệu chứng trên, hãy liên hệ ngay với bác sĩ.Phát ban: nếu có dấu hiệu phát ban trên da, bạn nên ngừng sử dụng thuốc và liên hệ với bác sĩ càng sớm càng tốt.
5. Sự tương tác của thuốc lợi tiểu với các loại thực phẩm hoặc thuốc khác
Nhằm hạn chế gây ra các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn do sự tương tác giữa các loại thuốc với nhau, bạn nên cho bác sĩ biết về tất cả những loại thuốc mà bạn đang uống:Thuốc không kê đơn. Các chế phẩm thảo dược. Chất bổ sung dinh dưỡng. Vitamin
Bạn nên thông báo với bác sĩ các loại thuốc đang dùng để hạn chế tương tác với thuốc lợi tiểu
Thông thường, thuốc lợi tiểu sẽ được kê đơn cùng với một số loại thuốc khác. Nếu bạn cảm thấy có một số tác dụng phụ xảy ra khi sử dụng chúng cùng nhau, bạn nên báo cáo tình trạng của mình cho bác sĩ biết để điều chỉnh cách thức hoặc thời gian sử dụng từng loại thuốc.Trước khi uống thuốc lợi tiểu kê đơn, bạn nên thông báo cho bác sĩ biết nếu bạn đang sử dụng:Digoxin. Thuốc điều trị cao huyết áp. Indomethacin. Corticosteroid. ProbenecidĐôi khi, một số loại thuốc lợi tiểu có thể yêu cầu bạn tránh tiêu thụ một số loại thực phẩm nhất định. Các bác sĩ khuyến cáo rằng, khi sử dụng thuốc lợi tiểu, bạn cần thực hiện theo một chế độ ăn ít muối, đồng thời ăn những loại thực phẩm được bổ sung hoặc giàu kali tự nhiên, chẳng hạn như nước cam và chuối.Khi đã hiểu rõ về cách dùng thuốc lợi tiểu cho bệnh nhân suy tim, người bệnh nên chú ý dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của các bác sĩ chuyên môn. Việc dùng thuốc đúng liều luôn mang đến kết quả tốt trong quá trình điều trị.Bên cạnh đó những người bệnh tim cần có lối sống lành mạnh, không thuốc lá, rượu bia, chất kích thích. Tập thể dục và các môn thể thao vừa sức tránh lối sống trì trệ. Đặc biệt nên chủ động Khám sức khỏe định kỳ để bác sĩ quản lý tình trạng sức khỏe theo hướng tốt nhất.com | vinmec | 1,454 |
Khi nào bạn đã sẵn sàng tập thể dục sau sinh?
Thời gian bắt đầu thực hiện các bài tập thể dục sau sinh sẽ phụ thuộc vào việc bạn sinh thường hay sinh mổ, cũng như mức độ vận động của bạn trước và trong thai kỳ. Nếu khỏe mạnh và sinh thường, bạn có thể vận động nhẹ nhàng ngay sau khi bé chào đời, tránh động tác mạnh.
Công nghệ Plasma lạnh giúp nhanh liền vết thương sau sinh đẻ
1. Sau sinh bao lâu thì tôi có thể tập thể dục?
Trung tâm Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) cho biết bạn có thể dần bắt đầu các bài tập thể dục sau sinh khi được bác sĩ hoặc nữ hộ sinh hướng dẫn, miễn là bạn cảm thấy có hứng thú.Nhìn chung, nếu đã quen với việc tập thể dục trong suốt thai kỳ và vừa trải qua cuộc sinh thường không biến chứng, bạn có bắt đầu vận động nhẹ nhàng - như đi bộ, chống đẩy và vươn vai, ngay trong những ngày đầu sau sinh một cách an toàn, miễn là bạn không bị đau.Tuy nhiên nên cẩn thận và đừng lạm dụng tập luyện sau sinh. Nếu bạn không quen vận động trong khi mang thai hoặc đã giảm dần thói quen tập thể dục thời gian qua, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc nữ hộ sinh trước khi bắt đầu hoạt động thể chất trở lại.
2. Những bài tập tốt nhất cho người mới làm mẹ
Nên bắt đầu chậm rãi với một hoạt động nhẹ nhàng, chẳng hạn như đi bộ. Khi đã dần lấy lại sức, bạn có thể tăng chiều dài hoặc số lần đi bộ trong này. Cách tốt nhất để giảm béo sau sinh là thực hiện một số hình thức tập thể dục tốt cho tim mạch để tăng nhịp tim, như đi bộ nhanh, chạy, bơi lội hoặc đi xe đạp.
Những hoạt động nhẹ nhàng sẽ là bài tập tốt nhất để tập luyện sau sinh
Nếu vừa trải qua cuộc sinh mổ, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước và chờ cho đến khi bạn phục hồi hoàn toàn mới bắt đầu một chương trình tập thể dục sau sinh. Vết mổ bụng bắt con phải mất ít nhất vài tuần để lành lại và người mẹ phải chờ thêm một thời gian sau đó nữa mới cảm thấy khỏe hơn. Tuy nhiên, đi bộ chậm vẫn được khuyến khích vì sẽ thúc đẩy quá trình chữa lành và giúp ngăn ngừa cục máu đông, cũng như tránh được các biến chứng hậu sản khác.Nếu bạn muốn tham gia một lớp tập thể dục, hãy cố gắng tìm huấn luyện viên có kinh nghiệm hướng dẫn cho phụ nữ sau sinh, hoặc ít nhất là bản thân huấn luyện viên nữ đã từng trải qua giai đoạn này. Nhiều trung tâm thể dục và phòng tập yoga chuyên cung cấp các chương trình tập luyện sau sinh cho những người mới làm mẹ. Bạn có thể thử chọn một lớp và bắt đầu với những động tác nhẹ nhàng, giúp săn chắc và giãn duỗi cơ.Mặc dù tập thể dục là rất tốt, nhưng bạn cũng cần lắng nghe cơ thể mình và không tập quá sức trong vài tháng đầu sau khi sinh. Không chỉ cơ thể bạn cần thời gian để phục hồi hoàn toàn, mà với vai trò là một người mẹ, bạn cũng cần thời gian để thích nghi và gắn kết với em bé mới sinh.
3. Lưu ý phục hồi cơ bụng sau khi sinh
Nhiều phụ nữ bị xổ bụng sau sinh do cơ bụng giãn quá mức trong khi mang thai và chuyển dạ. Tình trạng này để lại một khoảng trống giữa bụng, đôi khi không thể đóng lại và hồi phục hoàn toàn dù em bé đã đời. Nhưng trong hầu hết các trường hợp, xổ bụng sau sinh không gây ra bất kỳ vấn đề ngắn hoặc dài hạn nào.Bạn có thể vận động cơ bụng nhẹ nhàng và thoải mái, nhưng không được thực hiện bất kỳ động tác gập bụng truyền thống nào trong vài tháng đầu sau khi sinh. Những động tác này tạo ra quá nhiều áp lực lên các cơ, cũng không có tác dụng hồi phục lại sức mạnh vùng bụng.Thay vào đó, hãy yêu cầu chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn hoặc huấn luyện viên thể dục có chuyên môn hướng dẫn các bài tập nhẹ nhàng hơn, giúp phục hồi và tăng cường sức mạnh cơ bụng. Các bài tập bụng sau sinh nên giảm thiểu áp cho lưng dưới và đường chính giữa cơ thể (phần trung tâm của bụng, chạy dọc từ xương ức đến xương chậu).Lưu ý, một số phụ nữ nói rằng nịt bụng (hay còn gọi là đai quấn bụng) giúp lấy lại vóc dáng nhanh hơn. Tuy nhiên các chuyên gia thể hình thường không đồng ý quan điểm này. Theo họ, việc bó buộc các cơ bụng vô tình làm giảm bớt công việc mà các cơ đó đáng lẽ phải làm, kết quả là chúng sẽ trở nên yếu hơn. Phụ nữ sau sinh chỉ nên dùng đai nịt bụng như một trang phục hỗ trợ khi có vấn đề ở lưng.
4. Tập luyện sau sinh có ảnh hưởng đến khả năng cho con bú không?
Câu trả lời là không. Miễn là bạn uống nhiều nước, ngay cả vận động mạnh cũng không ảnh hưởng đáng kể đến số lượng hoặc thành phần của sữa mẹ. Nhưng bạn nên tránh các bài tập khiến ngực bị đau.Hãy nhớ mặc áo lót thể thao hỗ trợ trong khi tập luyện và cố gắng cho bé bú trước khi tập thể dục để ngực không bị căng tức khó chịu. Nếu ngực của bạn cảm thấy đau khi tập luyện sau sinh, hãy thử mặc hai chiếc áo lót thể dục để được hỗ trợ thêm.
Tập thể dục sau sinh không gây ảnh hưởng tới số lượng cũng như thành phần sữa của mẹ
5. Dấu hiệu cho thấy mẹ đã vận động quá sớm
Hoạt động thể chất quá nhiều trong vài tuần đầu sau khi sinh có thể gây ra các vấn đề buộc bạn phải đến bác sĩ. Một số dấu hiệu cho thấy cơ thể vẫn chưa sẵn sàng tập thể dục sau sinh là:Sản dịch trở nên đỏ hơn và bắt đầu chảy nhiều hơn.Bắt đầu chảy máu lại sau khi đã ngừng.Đau dưới bất kỳ hình thức nào khi tập luyện sau sinh, từ khớp đến các cơ.Nên giảm cường độ hoặc tạm dừng tập luyện nếu bạn:Bạn cảm thấy kiệt sức thay vì được tiếp thêm năng lượng.Cảm thấy đau nhức cơ bắp bất thường trong thời gian dài sau khi tập luyện, ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của cơ thể.Cơ bắp bị run khi được dùng đến.Nhịp tim khi nghỉ ngơi buổi sáng tăng hơn 10 nhịp/phút so với bình thường.Kiểm tra nhịp tim buổi sáng trước khi ra khỏi giường mỗi ngày là một chỉ báo hữu ích về sức khỏe chung của bạn. Tăng cao hơn mức bình thường là dấu hiệu bạn đang làm quá nhiều và cần nghỉ ngơi nhiều hơn.Tóm lại, phụ nữ nên đợi ít nhất 6 tuần và tốt nhất là vài tháng trước khi nỗ lực giảm béo sau sinh. Không đặt mục tiêu giảm hơn 0,5 kg mỗi tuần, đặc biệt nếu bạn đang cho con bú. Bắt đầu chương trình tập thể dục sau sinh và chế độ ăn kiêng quá sớm có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, mức năng lượng, khả năng hồi phục và nguồn sữa của bạn. Nếu kiên nhẫn và cho cơ thể thời gian, bạn vẫn có thể giảm béo sau sinh đáng kể một cách tự nhiên.com | vinmec | 1,320 |
Các triệu chứng sau khi tiêm vắc xin cúm là gì?
1. Tổng quan về bệnh cúm và vắc xin phòng bệnh cúm
1.1. Bệnh cúm là gì?
Cúm là một loại bệnh có tính truyền nhiễm nhanh chóng. Cúm thường lây qua đường hô hấp giữa việc tiếp xúc người với người. Bệnh lý này gây ra do virus cúm (bao gồm các chủng A,B,C). Trong số 3 chủng cúm này thì cúm A được coi là lý do của nhiều đợt đại dịch trên khắp thế giới như: H1N2, H5N5,…
Bệnh cúm thường lây truyền chủ yếu qua việc tiếp xúc hô hấp giữa người với người. Sau khi dính phải virus thông qua các đồ vật, bắt tay,…kể trên, chúng ta lại đưa tay lên gần mắt, mũi, miệng, từ đó có khả năng nhiễm bệnh.
Cúm là một loại bệnh có tính truyền nhiễm nhanh chóng, thường lây qua đường hô hấp giữa việc tiếp xúc người với người.
Dịch cúm hay phát triển và bùng phát theo các đợt mỗi năm. Triệu chứng của cúm thường khá giống với biểu hiện của cảm lạnh, nên trong nhiều trường hợp chúng ta thường khá chủ quan với bệnh lý này.
1.2. Tiêm chủng vắc xin phòng cúm là gì?
Theo đó, tổ chức Y tế thế giới WHO đã khuyến cáo rằng việc tiêm chủng vắc xin định kỳ hàng năm, áp dụng cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên là biện pháp hiệu quả để hạn chế tốc độ lây nhiễm và phòng tránh các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra sau khi mắc cúm. Đặc biệt là với đối tượng trẻ em, sức đề kháng còn yếu thì càng không thể bỏ qua mũi tiêm này.
Việc tiêm chủng vắc xin phòng bệnh cúm sẽ tạo ra miễn dịch, sức đề kháng trong cơ thể, từ đó cơ thể xây dựng nên hàng rào bảo vệ, sản sinh ra các kháng thể giúp chống lại sự tấn công của virus.
Tiêm vắc xin phòng cúm định kỳ và đúng lộ trình cũng giúp đem lại khả năng nâng cao sức khỏe cho toàn cộng đồng. Khi 1 cá nhân có kháng thể thì sẽ giúp ngăn chặn sự lây lan bệnh lý sang cho người khác. Từ đó cả cộng đồng sẽ dần dần được miễn dịch và đem lại 1 sức khỏe xanh cho toàn xã hội.
Vắc xin phòng cúm cũng đặc biệt có ý nghĩa với đối tượng: phụ nữ trước mang thai, đang mang thai. Tiêm vắc xin phòng cúm giúp bảo vệ sức khỏe cho mẹ bầu, đồng thời cung cấp sẵn đề kháng cho thai nhi ngay từ khi còn trong bụng mẹ.
2. Những điều cần biết về tiêm chủng vắc xin phòng cúm và những phản ứng sau tiêm
2.1. Hiện tượng sốt
Sốt có thể là một trong những phản ứng sẽ xảy ra sau khi tiêm vắc xin phòng cúm. Tuy nhiên hiện tượng này nếu có cũng chỉ là phản ứng bình thường của cơ thể sau khi tiêm. Do vậy, bố mẹ không nên quá lo lắng về tình trạng này.
Cơ thể xảy ra hiện tượng sốt là do lúc này vắc xin được tiêm vào người, đồng nghĩa với việc cơ thể đang phải tiếp nhận sự xâm nhập, tấn công của các tác nhân bên ngoài. Cơ thể sản sinh cơ chế tự bảo vệ, từ đó gây ra hiện tượng thân nhiệt nóng dần lên (gọi là sốt). Đi kèm với sốt trẻ cũng dễ trở nên quấy khóc, khó chịu.
Sốt có thể là một trong những phản ứng sẽ xảy ra sau khi tiêm vắc xin phòng cúm. Tuy nhiên hiện tượng này nếu có cũng chỉ là phản ứng bình thường của cơ thể sau khi tiêm.
Thông thường, nếu có hiện tượng sốt xảy ra thì chúng cũng sẽ nhanh chóng biến mất dần sau khoảng vài ngày sau tiêm vắc xin. Bố mẹ cần để ý chăm sóc, quan sát các dấu hiệu bất thường (nếu có) của trẻ để kịp thời xử lý.
2.2. Hiện tượng sưng đau tại chỗ tiêm
Sau khi tiêm vắc xin cúm, trẻ cũng rất có thể sẽ xảy ra tình trạng sưng đau tại khu vực tiêm và vùng xung quanh đó. Đây cũng là hiện tượng hết sức bình thường có thể xảy ra. Nên hoàn toàn không có gì đáng lo nếu như trẻ em hoặc người lớn xảy ra tình trạng này. Trong lúc này, tuyệt đối không nên chườm đắp bất cứ thứ gì lên vết tiêm và xung quanh vết tiêm.
Theo đó các hiện tượng kể trên thường hay xảy ra hơn ở đối tượng trẻ em, do đề kháng của các con còn yếu. Đối với người lớn khi tiêm vắc xin cúm thì đa số thường không xảy ra triệu chứng gì quá đáng lo. Các hiện tượng nhẹ nếu có cũng sẽ nhanh chóng biến mất sau 1-2 ngày sau khi tiêm chủng.
3. Một số phương pháp chăm sóc cho trẻ sau khi tiêm vắc xin phòng cúm
Nếu trẻ sốt thì nên theo dõi và lau người bằng nước ấm, chườm khăm mặt ấm lên trán
Đối với trẻ em, các phản ứng sau tiêm xảy ra là vôp cùng bình thường, do đó bố mẹ cần hết sức bình tĩnh để chăm sóc sức khỏe cho trẻ theo một số phương pháp dưới đây:
– Cho trẻ nghỉ ngơi ở phòng mát mẻ, thông thoáng.
– Cho trẻ mặc quần áo rộng rãi, trang phục rộng rãi, thoải mái, không bó sát
– Nếu trẻ sốt thì nên theo dõi và lau người bằng nước ấm, chườm khăm mặt ấm lên trán
– Chuẩn bị sẵn sàng các loại thuốc hạ sốt dành cho trẻ em và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng về liều lượng uống ứng với số cân nặng, độ tuổi. Lưu ý chỉ nên cho trẻ uống thuốc hạ sốt trong trường hợp trẻ sốt trên 38 độ 5
– Cho trẻ uống nhiều nước ấm, nước bù điện giải, cháo muối nấu loãng,…để tránh tình trạng mất nước trong cơ thể trẻ
– Bổ sung cho trẻ các loại thực phẩm giúp tăng đề kháng như: nước cam, nước trái cây, sữa chua,…
– Cho trẻ ăn các loại đồ ăn nóng, loãng để dễ ăn và dễ tiêu hóa: cháo, súp, sữa,… | thucuc | 1,086 |
Công dụng thuốc Ampica
Thuốc Ampica có thành phần chính là Ampicilin dưới dạng Ampicilin trihydrat. Thuốc được kê đơn điều trị một số tình trạng nhiễm khuẩn như viêm tai giữa, viêm xoang, viêm phế quản,... Vậy thuốc Ampica là thuốc gì và cách sử dụng loại thuốc này như thế nào?
1. Thuốc Ampica là thuốc gì?
Ampica là một loại thuốc kháng sinh được bào chế dưới dạng thuốc bột, với thành phần chính trong mỗi gói thuốc là 250mg Ampioilin dưới dạng Ampicilin trihydrat.Ampicilin là một loại kháng sinh nhóm beta - lactam, phân nhóm penicilin A, nó tác động vào quá trình nhân lên của vi khuẩn, gây ức chế sự tổng hợp mucopeptid của màng tế bào vi khuẩn.Ampicilin có phổ kháng khuẩn rộng, nó có tác dụng trên cả cầu khuẩn Gram dương và Gram âm như là: Pneumococcus, Streptococcus và Staphylococcus không sinh penicilinase.Ampicilin cũng có tác dụng trên Gonococcus, Meningococcus và có tác dụng tốt trên một số chủng vi khuẩn Gram âm ở đường ruột như là E.coli, Proteus mirabilis, Salmonella, Shigella.Ampicilin không có tác dụng trên một số chủng vi khuẩn Gram âm như là: Proteus, Pseudomonas, Klebsiella và các vi khuẩn kỵ khí gây áp xe và ác vết thương nhiễm khuẩn trong khoang bụng.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Ampica
Thuốc Ampica được chỉ định trong điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với thuốc gây ra, như là:Viêm xoang;Viêm tai giữa;Viêm phế quản mạn tính bộc phát;Viêm nắp thanh quản;Viêm đường tiết niệu.Thuốc Ampica chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người mẫn cảm với Penicilin.Thận trọng khi sử dụng thuốc Ampica trong các trường hợp sau:Người dị ứng chéo với Penicilin hoặc kháng sinh nhóm Cephalosporin. Không được sử dụng hoặc tuyệt đối thận trọng khi sử dụng Ampica cho người đã bị mẫn cảm với kháng sinh nhóm Cephalosporin.Thời gian điều trị bằng thuốc Ampica dài (hơn 2 - 3 tuần) cần kiểm tra chức năng gan và chức năng thận.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Ampica
Thuốc Ampica được sử dụng bằng đường uống, pha gói thuốc với một lượng nước vừa đủ. Uống thuốc Ampica trước bữa ăn 20 phút hoặc uống sau ăn 2 giờ.Liều lượng thuốc Ampica cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, liều thuốc tham khảo cho trẻ em trong các trường hợp cụ thể như sau:Nhiễm khuẩn đường hô hấp hoặc nhiễm khuẩn ngoài da: Trẻ cân nặng < 40kg sử dụng liều 25 - 50mg/kg/ngày, chia đều nhau, 6 giờ/lần.Viêm đường tiết niệu: Sử dụng liều 50 - 100mg/kg/ngày, chia uống 6 giờ/lần.Thời gian điều trị: Phụ thuộc vào loại bệnh và mức độ nặng của nhiễm khuẩn. Đa số các trường hợp nhiễm khuẩn, cần tiếp tục điều trị ít nhất 48 - 72 giờ sau khi hết các triệu chứng.
4. Tác dụng phụ của thuốc Ampica
Trong quá trình sử dụng thuốc Ampica, bạn có thể gặp phải một số tác dụng phụ của thuốc, bao gồm:Tiêu chảy;Viêm lưỡi;Viêm miệng;Buồn nôn, nôn;Viêm đại tràng;Viêm đại tràng giả mạc;Mẩn đỏ;Mày đay;Thiếu máu;Giảm tiểu cầu;Tăng bạch cầu ưa eosin;Giảm bạch cầu;Mất bạch cầu hạt;Phản ứng phản vệ hiếm khi xảy ra;Viêm da tróc vảy;Ban đỏ đa dạng;Phản ứng dị ứng ở da kiểu “ban muộn".
5. Tương tác của Ampica với các loại thuốc khác
Thuốc Ampica có thể xảy ra tương tác với Methotrexat và Probenecid khi sử dụng chung.Sử dụng thuốc Ampica cùng với Allopurinol làm tăng cao khả năng mẩn đỏ da.Sử dụng thuốc Ampica cùng với các loại kháng sinh kìm khuẩn như là Cloramphenicol, các loại Tetracyclin, Erythromycin sẽ làm giảm khả năng diệt khuẩn của Ampicilin trong thuốc.Bài viết đã cung cấp thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Ampica. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Ampica theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. | vinmec | 670 |
Phẫu thuật nội soi với Robot hỗ trợ điều trị ung thư thận
Ung thư thận là loại ung thư nguy hiểm, có tỉ lệ tử vong cao và đang ngày càng gia tăng. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính của bệnh. Phẫu thuật nội soi điều trị u ung thư thận với Robot hỗ trợ là một bước phát triển mới, mang đến hiệu quả cao, đầy triển vọng cho bệnh nhân.
1. Ung thư thận là gì?
Ung thư thận (hay còn gọi là u ác ở thận) là một loại ung thư nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới WHO năm 2018, Việt Nam có khoảng 2400 ca mắc ung thư thận, trong đó số ca tử vong là 1300 ca, chiếm hơn 55%. Ung thư thận xếp vị trí 17 trong bảng xếp loại các bệnh ung thư thường gặp ở Việt Nam năm 2018, tỉ lệ mắc bệnh trong dân số là 1,5/100.000 dân.Ung thư thận gồm nhiều loại khác nhau như:Ung thư biểu mô tế bào thận (viết tắc là RCC), chiếm tỉ lệ từ 80-85%. Trong ung thư biểu mô tế bào thận còn được chia thành nhiều thể bệnh khác nhau;Ung thư tế bào chuyển tiếp (TCC) chiếm tỉ lệ 8%;Bướu Wilms và Sarcoma ở thận thường gặp ở trẻ em, chiếm tỉ lệ 5-6%.Các bệnh nhân có nguy cơ mắc bệnh cao là những người hút thuốc lá nhiều, người béo phì, người thường xuyên tiếp xúc với các hóa chất chứa benzyl acetate, bệnh nhân có rối loạn gen VHL... Nam giới có tỉ lệ mắc bệnh cao hơn nữ giới do tỉ lệ nam hút thuốc lá và tiếp xúc hóa chất nhiều hơn.
Ung thư thận là một loại ung thư rất nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao.
2. Các phương pháp phẫu thuật ung thư thận
Phẫu thuật là phương pháp điều trị ung thư thận chủ yếu. Các loại phẫu thuật ung thư thận bao gồm:Phẫu thuật cắt thận triệt căn nhằm loại bỏ khối u, toàn bộ thận và mô mỡ quanh thận. Nếu ung thư thận đã di căn đến các cơ quan gần đó như tuyến thượng thận hay mạch máu thì các cơ quan này cũng cần phải loại bỏ;Phẫu thuật cắt thận bán phần: Thường áp dụng với các khối u nhỏ, nằm vùng ngoại vi thận. Phẫu thuật sẽ cắt bỏ khối u và một phần mô lành, một phần thận được giữ lại để bảo tồn chức năng thận nhằm giảm nguy cơ mắc các bệnh thận mãn tính sau phẫu thuật.Tùy theo đặc điểm của khối u mà bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phẫu thuật cắt triệt căn hay cắt bán phần, dùng phương pháp mổ hở hay mổ nội soi.
3. Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư thận với Robot
Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư thận với Robot hỗ trợ là một phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, mang đến nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp phẫu thuật thông thường.Phẫu thuật nội soi cắt thận hoặc cắt thận bán phần với Robot hỗ trợ giúp tránh được tối đa các biến chứng do va chạm, tổn thương các cơ quan nội tạng, giảm nguy cơ dính ruột do trầy xước, tắc ruột. Cánh tay Robot linh hoạt, cử động chính xác theo sự điều khiển của bác sĩ, góc phẫu thuật rộng mà không bàn tay người nào có thể thực hiện được. Hình ảnh từ camera 3D sắc nét có độ phân giải cao, giúp bác sĩ nắm được chính xác tình hình cuộc mổ | vinmec | 617 |
Kết quả của xét nghiệm gen ung thư di truyền có ý nghĩa gì?
Hiện nay, với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ sinh học và di truyền y học, các xét nghiệm di truyền nói chung và xét nghiệm gen ung thư di truyền nói riêng ngày càng phổ biến và có ý nghĩa hết sức quan trọng trong việc tầm soát, phát hiện sớm và điều trị ung thư. Tuy nhiên, kết quả của các xét nghiệm di truyền không phải lúc nào cũng đơn giản và dễ hiểu.Bài viết sau sẽ giải đáp về những ý nghĩa tiềm ẩn của xét nghiệm di truyền, cụ thể là xét nghiệm gen ung thư di truyền.
1.
Ung thư di truyền và xét nghiệm ung thư di truyền
Hầu hết ung thư bắt đầu khi những thay đổi di truyền được gọi là đột biến xảy ra một cách tình cờ trong các tế bào của cơ thể trong suốt cuộc đời của chúng ta. Chúng được gọi là đột biến mắc phải. Ngoài ra, trong những gia đình có người bị ung thư di truyền, một đột biến gen làm tăng nguy cơ phát triển một số bệnh ung thư sẽ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đây được gọi là đột biến dòng mầm. Chỉ một tỷ lệ nhỏ ung thư là do di truyền. Đây cũng có thể được gọi là ung thư di truyền.
Xét nghiệm gen ung thư di truyền nhằm phát hiện những thay đổi di truyền cụ thể (đột biến) trong gen của một người . Các đột biến này có thể có tác hại, có lợi, trung tính (không ảnh hưởng), hoặc chưa xác định về nguy cơ phát triển bệnh. Các đột biến có hại trong một số gen được biết là có liên quan đến việc tăng nguy cơ phát triển ung thư. Các đột biến này được cho là góp phần gây ra khoảng 5 đến 10% các loại ung thư. .
2.
Kết
quả của xét nghiệm gen ung thư di truyền có ý nghĩa gì?
Xét nghiệm gne ung thư di truyền có thể cho một số kết quả có thể xảy ra:
- Dương tính
- Âm tính: Âm tính thực sự hoặc âm tính không thông tin
- Đột biến có ý nghĩa không chắc chắn
- Đột biến lành tính (vô hại).
Kết quả dương tính
Một
kết quả xét nghiệm gen ung thư di truyền dương tính nghĩa là đã phát hiện một đột biến di truyền được tìm thấy trong một gen (hoặc đôi khi nhiều hơn một gen) có mối liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư.
Nếu bạn dương tính với một đột biến di truyền, nguy cơ ung thư suốt đờicủa bạn có thể tăng lên so với người không có đột biến di truyền. Nguy cơ mắc bệnh ung thư của bạn sẽ phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm:
Gen nào bị đột biến
Giới tính của bạn
Tuổi của bạn
Tiền sử y tế cá nhân và gia đình của bạn
Một kết quả dương tính có thể:
Đối với một người bị ung thư, xác nhận rằng ung thư có thể là do một đột biến di truyền di truyền gây ra và giúp hướng dẫn các lựa chọn điều trị
Cho biết nguy cơ gia tăng phát triển (các) bệnh ung thư nhất định trong tương lai và có những biện pháp giảm nguy cơ phát triển ung thư trong tương lai
Cung cấp thông tin quan trọng có thể giúp các thành viên khác trong gia đình đưa ra quyết định về việc chăm sóc sức khỏe của chính họ, chẳng hạn như có nên làm xét nghiệm di truyền để xem liệu họ có di truyền đột biến này hay không.
Kết quả âm tính
Một kết quả xét nghiệm gen ung thư di truyền âm tính nghĩa là không phát hiện đột biến cụ thể được kiểm tra. Kết quả này hữu ích nhất khi một đột biến gây bệnh cụ thể được biết là có di truyền trong một gia đình. Trong trường hợp như vậy, kết quả âm tính có thể cho thấy thành viên gia đình được xét nghiệm không thừa hưởng đột biến có trong gia đình họ và do đó người này không mắc hội chứng nhạy cảm với ung thư di truyền đang được kiểm tra. Kết quả xét nghiệm như vậy được gọi là âm tính thực sự . Một kết quả âm tính thực sự không có nghĩa là không có nguy cơ ung thư, mà là nguy cơ mắc ung thư đó thường tương đương với nguy cơ mắc ung thư của quần thể dân số chung.
Khi một người có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư nhưng gia đình không được hoặc chưa được phát hiện có đột biến đã biết có liên quan đến hội chứng ung thư di truyền , kết quả xét nghiệm âm tính được phân loại là âm tính không thông tin (nghĩa là nó thường không cung cấp thông tin hữu ích).
Trong trường hợp kết quả xét nghiệm âm tính, điều quan trọng là bác sĩ và chuyên gia tư vấn di truyền của người đó đảm bảo rằng người được xét nghiệm đang được sàng lọc ung thư phù hợp dựa trên tiền sử cá nhân và gia đình của người đó và bất kỳ yếu tố nguy cơ nào khác mà họ có thể có.
Đột biến có ý nghĩa không chắc chắn
Nếu xét nghiệm di truyền cho thấy một đột biến mà trước đây không liên quan đến ung thư, thì kết quả xét nghiệm của người đó có thể báo cáo một đột biến có ý nghĩa không chắc chắn, hay còn gọi là VUS (variant of uncertain significance). Kết quả này có thể được hiểu là không chắc chắn, có nghĩa là thông tin không giúp làm rõ nguy cơ của họ và thường không được xem xét khi đưa ra các quyết định chăm sóc sức khỏe.
Một số đột biến gen có thể được phân loại lại khi các nhà nghiên cứu
Đột biến lành tính
Nếu xét nghiệm cho thấy một thay đổi di truyền phổ biến trong dân số chung giữa những người không bị ung thư, thì thay đổi đó được gọi là một biến thể lành tính. Mọi người đều có các biến thể lành tính thường xảy ra mà không liên quan đến bất kỳ nguy cơ gia tăng bệnh tật nào.
Kết quả xét nghiệm di truyền dựa trên thông tin khoa học tốt nhất hiện có tại thời điểm xét nghiệm. Mặc dù rất tiếc là không có thử nghiệm nào có thể không có lỗi 100%, nhưng hầu hết các xét nghiệm di truyền đều khá chính xác. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xét nghiệm và được tư vấn di truyền theo chỉ định của chuyên gia và bác sĩ có hiểu biết về di truyền ung thư. | medlatec | 1,161 |
5 tác dụng của dầu dừa với da mặt và cách sử dụng hiệu quả
Trong các phương pháp làm đẹp tự nhiên, an toàn và lành tính, dầu dừa là cái tên không thể bỏ qua. Bài viết hôm nay sẽ bật mí cho chị em 5 tác dụng của dầu dừa với da mặt cũng như cách sử dụng sao cho hiệu quả nhất, cùng tham khảo ngay sau đây nhé!
1. Tác dụng của dầu dừa với da mặt
Tác dụng của dầu dừa với da mặt là rất nhiều, trong đó, không thể không kể đến những tác dụng “thần kỳ” sau.1.1. Tẩy trang, làm sạch da mặt
Khả năng tẩy trang và làm sạch da mặt của dầu dừa không hề thua kém các loại nước tẩy trang hay sữa rửa mặt. Bạn có thể sử dụng dầu dừa đơn thuần, hoặc kết hợp dầu dừa với các nguyên liệu khác (bã cà phê) để loại bỏ lớp trang điểm, lớp tế bào chết trên da, đồng thời, làm sạch bụi bẩn, mồ hôi và chất nhờn trên mặt hiệu quả.1.2. Giữ ẩm và dưỡng da mặt
Nhắc đến tác dụng của dầu dừa với da mặt, đương nhiên không thể bỏ qua khả năng giữ ẩm và dưỡng da. Thậm chí, dầu dừa còn được xem là kem dưỡng da tự nhiên được rất nhiều chị em ưa chuộng. Bằng cách thoa một lớp dầu dừa mỏng lên da mặt trước khi đi ngủ, bạn sẽ cảm được sự mềm mại và mịn màng của làn da vào sáng hôm sau.1.3. Làm mờ vết thâm do mụn
Kết hợp dầu dừa với sữa chua không đường, bạn sẽ tạo nên một mặt nạ dưỡng da an toàn, đặc biệt là làm mờ vết thâm do mụn hiệu quả. Nếu bạn có làn da thâm xỉn do mụn thì đừng quên đắp mặt nạ nạ dầu dừa và sữa chua không đường mỗi ngày để làn da trắng sáng và đều màu hơn.1.4. Làm mờ vết nám, tàn nhang
Dầu dừa chứa nhiều vitamin và dưỡng chất, đặc biệt là vitamin E và phytosterol, phenol,… Các thành phần này mang đến nhiều lợi ích nổi bật cho da mặt như dưỡng ẩm, làm mờ vết thâm do mụn và làm mờ vết nám, tàn nhang. Kết hợp dầu dừa với kem dưỡng da phù hợp với từng loại da sẽ giúp bạn sở hữu làn da trắng sáng và đều màu.1.5. Phòng chống lão hóa tự nhiên
Theo thời gian, trên da mặt sẽ xuất hiện những nếp nhăn, nhất là tại trán, đuôi mắt và khóe miệng. Nếp nhăn khiến chị em trông già hơn tuổi thật, trở nên kém sắc và mất tự tin. Để phòng chống và cải thiện tình trạng lão hóa da, chị em có thể dưỡng da bằng dầu dừa vào mỗi tối trước khi đi ngủ. Dầu dừa giúp bổ sung collagen để da căng mịn, đàn hồi tốt.2. Các công thức dưỡng da mặt hiệu quả với dầu dừa
Biết được tác dụng của dầu dừa với da mặt là chưa đủ, bạn cần biết cách sử dụng dầu dừa sao cho mang lại hiệu quả cao nhất.2.1. Kết hợp dầu dừa với sữa chua
Như đã nói ở trên, dầu dừa với sữa chua không đường là giải pháp giúp làm mờ vết thâm do mụn triệt để, giúp da trở nên đều màu và ngày càng trắng sáng. Cách thực hiện như sau: Trộn 1 thìa canh dầu dừa với 2 thìa cà phê sữa chua không đường; Rửa mặt sạch với sữa rửa mặt rồi thoa hỗn hợp này lên; Nằm nghỉ ngơi trong 30 phút, sau đó rửa lại mặt với nước sạch.2.2. Kết hợp dầu dừa với mật ong
Mật ong được xem là “thần dược” với sức khỏe, khi kết hợp với dầu dừa sẽ mang đến một công thức cấp ẩm và dưỡng da đặc biệt an toàn, hiệu quả. Nếu bạn có làn da thô ráp, nứt nẻ, hãy thử ngay công thức này để da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Trộn 1 thìa canh dầu dừa với 1 thìa canh mật ong nguyên chất; Thoa hỗn hợp lên mặt sau khi đã rửa sạch mặt với sữa rửa mặt; Vừa thoa vừa massage nhẹ nhàng trong 20 phút; Cuối cùng là rửa mặt sạch với nước.2.3. Kết hợp dầu dừa với bột nghệNếu da bạn bị thâm, sẹo do mụn thì có thể sử dụng dầu dừa với bột nghệ để cải thiện tình hình. Bột nghệ có đặc tính kháng viêm, kết hợp với các dưỡng chất trong dầu sẽ giúp da được mịn màng, làm mờ vết thâm và sẹo do mụn một cách tích cực. Cách thực hiện: Trộn 1 muỗng canh dầu dừa với 1 muỗng canh bột nghệ; Rửa mặt với nước và lau thật khô rồi thoa hỗn hợp này lên; Massage nhẹ nhàng trong 5 phút và nằm nghỉ ngơi trong 20 phút; Rửa mặt sạch với nước mát.2.4. Kết hợp dầu dừa với bã cà phê
Công thức dưỡng da này mang đến một làn da sạch sẽ, loại bỏ bụi bẩn, dầu nhờn hiệu quả, nhờ đó, ngăn ngừa sự hình thành mụn. Bạn thực hiện theo các bước đơn giản sau: Trộn 1 thìa canh dầu dừa với ¼ chén bã cà phê thành hỗn hợp đặc sệt; Rửa mặt bằng nước ấm để lỗ chân lông giãn nở, sau đó thoa hỗn hợp này lên mặt; Nằm nghỉ ngơi, thư giãn đến khi hỗn hợp thì rửa lại mặt với nước mát.2.5. Kết hợp dầu dừa với nha đam
Công thức này giúp phòng chống lão hóa tự nhiên, ngăn ngừa hình thành nếp nhăn trên mặt do tuổi tác. Ngoài ra, mặt nạ dầu dừa và nha đam còn giúp đẩy lùi vết thâm nám và tàn nhang hiệu quả. Cách thực hiện: Trộn 7 muỗng canh dầu dừa với 7 muỗng canh nha đam xay nhuyễn; Rửa mặt bằng nước ấm rồi thoa hỗn hợp lên mặt; Để mặt nạ trên mặt trong khoảng 1 giờ, sau đó dùng khăn mềm lau mặt là được.
Ngoài ra, bạn có thể kết hợp dầu dừa với các nguyên liệu khác, chẳng hạn như chanh tươi, giấm táo, viên vitamin E,… Tùy thuộc vào sở thích, mục đích cũng như đặc điểm, cơ địa của làn da mà bạn có sự kết hợp cho phù hợp. | medlatec | 1,078 |
Công dụng thuốc Osbacal
Osbacal chứa nguyên tố Calcium dưới dạng calcium triphosphate. Thuốc Osbacal là sản phẩm của Công ty liên doanh Meyer-BPC, được chỉ định cho các trường hợp thiếu hụt canxi máu.
1. Thuốc Osbacal là thuốc gì?
Thuốc Osbacal là thuốc gì? Osbacal bào chế dạng bột pha nước uống, thành phần trong mỗi gói 2g bao gồm nguyên tố Calcium hàm lượng 0.6g (dưới dạng Tricalcium phosphate hàm lượng 1.650mg).Thuốc Osbacal được sản xuất và phân phối bởi Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam), đóng gói mỗi hộp 30 gói x 2g.Calcium triphosphate dạng uống trong thuốc Osbacal được sử dụng chủ yếu trong điều trị chứng thiếu canxi huyết mạn tính hoặc hạ canxi máu. Trong đó, thiếu canxi huyết mạn tính thường xảy ra trong những bệnh lý như suy tuyến cận giáp mạn hoặc giả suy cận giáp, nhuyễn xương, còi xương, suy thận mạn, do dùng các thuốc điều trị co giật hoặc cung cấp thiếu vitamin D.Hạ canxi thường xảy ra khi chế độ dinh dưỡng hàng ngày không cung cấp đủ nhu cầu canxi hằng ngày, đặc biệt ở các đối tượng như thiếu nữ, người già, phụ nữ trước và sau thời kỳ mãn kinh hoặc trẻ thiếu niên. Trong đó, trẻ em và phụ nữ là đối tượng nguy cơ cao nhất do nhu cầu canxi của cơ thể thường cao hơn bình thường.Hạ canxi huyết có thể dẫn đến một số vấn đề như:Co giật;Cơn tetani;Rối loạn hành vi và nhân cách;Chậm phát triển thể chất và trí não;Biến dạng xương, hay gặp nhất là còi xương ở trẻ em và nhuyễn xương ở người lớn.Những thay đổi xảy ra trong tình trạng nhuyễn xương bao gồm mềm xương, đau kiểu thấp tại xương chân và thắt lưng, yếu toàn thân kèm đi lại khó và gãy xương tự phát. Do đó, việc bổ sung canxi bằng Osbacal được xem là một phần của việc phòng và điều trị bệnh loãng xương ở người có chế độ ăn uống thiếu canxi.
2. Chỉ định của thuốc Osbacal
Thuốc Osbacal được chỉ định trong các trường hợp sau đây:Thuốc Osbacal hỗ trợ điều trị bệnh loãng xương (thường gặp ở phụ nữ sau khi mãn kinh, người cao tuổi hoặc bệnh nhân điều trị bằng corticoid thường xuyên);Osbacal điều trị bệnh còi xương bên cạnh liệu pháp vitamin D đặc hiệu;Osbacal còn sử dụng để điều trị thiếu canxi cho đối tượng đang trong thời kỳ tăng trưởng, phụ nữ mang thai hoặc bà mẹ đang cho con bú.
3. Liều dùng thuốc Osbacal
Liều dùng của thuốc Osbacal được khuyến cáo sử dụng như sau:Người lớn: Uống 2 gói Osbacal một ngày;Trẻ em dưới 5 tuổi: 1⁄2 gói Osbacal mỗi ngày;Trẻ em trên 5 tuổi: 1 hoặc 2 gói Osbacal mỗi ngày;Bệnh nhân suy gan: Không điều chỉnh liều dùng thuốc Osbacal;Bệnh nhân suy thận: Không chỉ định Osbacal cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận nặng.Cách dùng thuốc Osbacal:Bệnh nhân hãy đổ bột trong gói Osbacal vào 50ml nước sạch, sau đó khuấy đều rồi uống.Quá liều Osbacal và cách xử trí:Triệu chứng quá liều Osbacal có thể bao gồm khát nước, tiểu nhiều, buồn nôn, nôn ói, đau bụng, yếu cơ, tăng huyết áp, rối loạn vận mạch, táo bón, rối loạn tâm thần, sỏi thận và trong trường hợp nặng có thể xảy ra tình trạng rối loạn nhịp tim;Tăng canxi huyết quá mức có thể dẫn đến hôn mê và tử vong. Tình trạng tăng cao nồng độ canxi máu liên tục có thể dẫn đến tổn thương thận không hồi phục và vôi hóa mô mềm;Cách xử trí: Ngưng sử dụng Osbacal và liệu pháp vitamin D (nếu có), đồng thời nếu bệnh nhân có sử dụng các thuốc như lợi tiểu thiazid, lithium, vitamin A và glycosid tim cũng cần ngừng ngay lập tức. Sau đó tiến hành bù nước và tùy theo mức độ nặng nhẹ của việc ngộ độc Osbacal mà có các biện pháp điều trị thích hợp như dùng thuốc lợi tiểu, corticosteroid, calcitonin hay thẩm tách phúc mạc;Bệnh nhân cần được xét nghiệm theo dõi nồng độ các chất điện giải trong huyết thanh, chức năng thận và chức năng bài niệu. Những trường hợp ngộ độc nặng và nghiêm trọng có thể phải được theo dõi chặt chẽ ECG (điện tâm đồ) và CVP (áp lực tĩnh mạch trung tâm).
4. Tác dụng phụ của thuốc Osbacal
Bệnh nhân bổ sung canxi bằng thuốc Osbacal có thể mắc phải một số tác dụng ngoại ý như sau:Buồn nôn, nôn ói hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ;Đầy hơi;Táo bón;Tăng canxi huyết hoặc canxi niệu. Tình trạng dư thừa canxi trong nước tiểu có thể dẫn đến hình thành sỏi thận.
5. Tương tác thuốc của sản phẩm Osbacal
Những thuốc sau đây ức chế thải trừ canxi qua thận, bao gồm lợi tiểu thiazid, Clopamid, Ciprofloxacin, Chlorthalidone và thuốc chống co giật. Do đó, nên thận trọng khi phối hợp với thuốc Osbacal.Cần thận trọng khi phối hợp Osbacal do canxi có thể làm giảm hấp thu các thuốc đó, bao gồm Demeclocycline, Doxycyclin, Minocyclin, Oxytetracycline, Tetracycline, Enoxacin, Fleroxacin, Levofloxacin, Lomefloxacin, Norfloxacin, Ofloxacin, Pefloxacin, chế phẩm bổ sung sắt, kẽm và các khoáng chất thiết yếu khác.Canxi làm tăng độc tính đối với tim của các glycosid digitalis do làm tăng nồng độ canxi máu. Do đó, cần thận trọng khi phối hợp Osbacal với glycosid trợ tim.Glucocorticoid, Phenytoin làm giảm hấp thu Osbacal qua đường tiêu hóa. Đồng thời chế độ ăn có phytate và oxalat cũng làm giảm hấp thu canxi do tạo thành các phức hợp khó hấp thu, do đó người bệnh nên uống thuốc Osbacal tránh xa bữa ăn có thành phần này.
6. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Osbacal
Đặc biệt thận trọng khi dùng Osbacal cho bệnh nhân mắc một số bệnh lý tim mạch. Trong đó tác dụng của các glycosid tim có thể được làm nổi bật khi uống đồng thời với Canxi và Vitamin D. Các trường hợp bắt buộc phải sử dụng cần được giám sát y tế nghiêm ngặt, trong đó quan trọng là theo dõi điện tâm đồ và nồng độ canxi huyết.Khi dùng thuốc Osbacal điều trị kéo dài, bệnh nhân phải được kiểm tra định kỳ nồng độ canxi niệu và phải giảm liều hay ngưng thuốc nếu canxi niệu trên 300mg/24 giờ (khoảng 7.5mmol/24 giờ). Những bệnh nhân phối hợp Osbacal với vitamin D liều cao cần được kiểm tra hằng tuần canxi niệu và canxi huyết bằng xét nghiệm phù hợp.Thuốc Osbacal không gây hại cho bà bầu, thai nhi và trẻ bú mẹ khi dùng đúng liều lượng khuyến cáo thông thường hằng ngày.Thuốc Osbacal bào chế dạng bột pha nước uống, thành phần trong mỗi gói 2g bao gồm nguyên tố Calcium hàm lượng 0.6g. Thuốc được được chỉ định cho các trường hợp thiếu hụt canxi máu. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn. | vinmec | 1,195 |
Công dụng thuốc Metsav 500
Thuốc Metsav 500 là một lọai thuốc dùng điều trị đái tháo đường type II. Để biết rõ hơn về loại thuốc này, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu kỹ hơn về công dụng, liều dùng và những lưu ý khi dùng thuốc qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Metsav 500 là gì?
Thuốc Metsav 500 thuộc nhóm thuốc hormon, nội tiết tố, dùng điều trị đái tháo đường type II. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Sa. Vi - VIỆT NAM, đóng gói 10 viên 1 vỉ, hộp 10 vỉ. Thuốc có dạng viên nén bao phim với thành phần chính là Metformin hydroclorid 500mg, cùng các tá dược Povidon K30, magnesi stearat, Opadry AMB white vừa đủ 1 viên.
2. Thuốc Metsav 500 có tác dụng gì?
Dược lực học: Metformin hydrochloride thuộc nhóm biguanide, với tên hoá học là 1,1-dimethyl biguanide hydrochloride. Đây là thuốc uống hạ đường huyết khác hẳn và hoàn toàn không có liên hệ với các sulfonylurea về cấu trúc hoá học hoặc phương thức tác dụng.Dược động học. Hấp thu và sinh khả dụng: Khi dùng liều đơn Glumeform, Cmax đạt được sau 4 - 8 giờ (trung bình 7 giờ). Nồng độ đạt đỉnh trong huyết tương thấp hơn khoảng 20% khi uống liều tương đương metformin phóng thích tức thời. Nhưng mức độ hấp thu (đo bằng AUC) tương tự metformin phóng thích tức thời. Khi dùng liều trong khoảng 500 - 2000 mg 1 lần/ ngày, ở trạng thái cân bằng, các thông số AUC và Cmax thu được có giá trị nhỏ hơn tỉ lệ giữa các liều dùng. Sự tăng mức độ hấp thu metformin phóng thích kéo dài khi ở liều 2000 mg, 1 lần/ ngày tương tự với liều 1000 mg 2 lần/ ngày. Việc uống lặp lại liều Glumeform 500 XR không làm tích tụ nồng độ trong huyết tương. Sự thay đổi AUC và Cmax của metformin phóng thích kéo dài thì tương tự với dạng phóng thích tức thời. Thức ăn làm tăng mức độ hấp thu (AUC) metformin hơn 50%. Tuy nhiên không ảnh hưởng đến Cmax và Tmax. Khẩu phần ăn giàu hay ít chất béo đều có tác động như nhau đến dược động học của Glumeform.Phân bố: Khác với các chất nhóm sulfonylurea, metformin liên kết được với protein huyết tương không đáng kể. Metformin sẽ phân chia vào hồng cầu. Nồng độ ở trạng thái cân bằng đạt được sau 24 - 48 giờ là < 1 μg/ ml.Chuyển hóa và thải trừ: Metformin được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu. Nhưng không chuyển hóa qua gan hay bài tiết qua mật (không có chất chuyển hóa nào được tìm thấy ở người). Độ thanh thải của thận cao hơn khoảng 3,5 lần so với độ thanh thải creatinin. Điều này chứng tỏ metformin được thải trừ chủ yếu qua ống thận. Khoảng 90% lượng thuốc hấp thu được bài tiết qua đường thận trong vòng 24 giờ đầu tiên. Với thời gian bán thải xấp xỉ 6,2 giờ. Trong máu, thời gian bán thải xấp xỉ 17,6 giờ, điều này đã cho thấy rằng tế bào hồng cầu có thể là một ngăn phân bố thuốc.Tác dụng. Thành phần chính trong thuốc là Metformin hydrochloride – một loại thuốc uống giúp hạ đường huyết. Ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp II, khi cơ thể đói hoặc sau bữa ăn, Metformin làm giảm nồng độ glucose trong huyết tương. Metformin gây ức chế tổng hợp glucose ở gan, đồng thời làm giảm hấp thu glucose ở ruột, cũng như tăng sử dụng glucose ở tế bào. Nhờ đó, cải thiện liên kết của insulin với các thụ thể, kích thích phân hủy glucose theo đường kỵ khí.Với những tác dụng trên, thuốc Metsav 500 được chỉ định trong các trường hợp:Người bị đái tháo đường type II, đặc biệt ở bệnh nhân thừa cân khi chế độ ăn và tập luyện không kiểm soát được lượng đường huyết.Với người lớn: Có thể dùng riêng thuốc này hoặc kết hợp thuốc trị đái tháo đường dạng uống hoặc insulin.Với trẻ em từ 10 tuổi trở lên: Có thể dùng riêng thuốc này hoặc kết hợp insulin..
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Metsav 500
Thuốc Metsav 500 là thuốc được bào chế dưới dạng viên nên được dùng bằng đường uống.Đối với người lớn: Liều bắt đầu là 1 viên 1 lần, ngày 2 lần vào bữa ăn. Sau đó, tăng dần liều lên 2 viên, tối đa là 5 viên, chia đều uống vào các bữa ăn trong ngày.Đối với người cao tuổi: Liều bắt đầu và liều duy trì cần cẩn trọng hơn, vì có thể gây suy giảm chức năng thận. Tóm lại, với những người bệnh cao tuổi, không nên điều trị tới liều tối đa metformin là 5 viên 500mg (tức 2500mg) 1 ngày. Đặc biệt, khi dùng phải có sự giám sát của bác sĩ hoặc nhân viên y tế.Đối với người chuyển từ thuốc chống đái tháo đường khác sang: Bệnh nhân chỉ cần lưu ý khi chuyển từ thuốc clorpropamid sang Metsav 500, cần cẩn thận cách nhau 2 tuần. Bởi sự tồn tại của elorpropamid trong cơ thể tại thời điểm này có thể dẫn đến tương tác thuốc gây hạ đường huyết.
4. Thận trọng, cảnh báo và lưu ý khi dùng thuốc Metsav 500
Chống chỉ định thuốc Metsav 500 với những trường hợp dưới đây:Người bị tổn thương thận hoặc gan, suy thận, suy gan. Người mẫn cảm với những thành phần có trong thuốc. Người bị suy tim, người vừa bị nhồi máu cơ tim, suy hô hấp, sốc. Người bị nhiễm độc rượu cấp tính, nghiện rượu. Phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai và cho con bú.Trẻ em dưới 10 tuổi.Bảo quản thuốc ở những nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm thấp và ánh nắng trực tiếp. Không để thuốc ở gần tầm với của trẻ em, tránh để trẻ cho vào miệng rất nguy hiểm.Với những thông tin cơ bản trên, chắc chắn đã giúp bạn hiểu rõ về thuốc Metsav 500 là thuốc gì, tác dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc. Bài viết được tổng hợp và biên tập từ nhiều nguồn, mang tính chất tham khảo. Khi phải sử dụng thuốc, bạn phải tuân thủ những hướng dẫn của dược sĩ, bác sĩ hoặc người có chuyên môn để đạt hiệu quả cao nhất. | vinmec | 1,097 |
Doanh nghiệp tìm địa chỉ khám sức khỏe toàn diện ở đâu tốt?
1. Băn khoăn của mọi doanh nghiệp
Tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động là trách nhiệm của mọi cơ quan, doanh nghiệp. Hoạt động này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng đời sống, tinh thần cho người lao động, mà còn thể hiện sự quan tâm từ phía ban lãnh đạo, giúp doanh nghiệp ghi điểm trong mắt ứng viên tương lai.
– Thăm khám trong môi trường sạch sẽ, rộng rãi, nhất là đối với các đoàn có số lượng nhân viên đông
– Hưởng trọn dịch vụ chăm sóc y tế cao cấp, chuyên nghiệp, đem lại sự hài lòng cho mỗi cán bộ nhân viên
– Quy trình khám nhanh gọn, kết quả chính xác, tư vấn phù hợp giúp cải thiện tình trạng sức khỏe toàn đoàn
Địa chỉ thăm khám cho người lao động là quan tâm hàng đầu của các công ty
2.1. Các tiêu chí tìm kiếm
– Sở hữu công nghệ tiên tiến: Giúp quy trình thăm khám diễn ra suôn sẻ, hạn chế sai lệch về kết quả. Sự hỗ trợ của máy móc hiện đại còn giúp quá trình thăm khám được rút ngắn, tiết kiệm thời gian thăm khám cho người lao động và hạn chế ảnh hưởng đến lao động sản xuất.
– Tay nghề bác sĩ: Có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của buổi khám sức khỏe định kỳ. Bằng kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn, từ việc thăm khám đến kết luận bệnh, xây dựng phác đồ điều trị, tư vấn chăm sóc sức khỏe sẽ do bác sĩ trực tiếp thực hiện. Do vậy, việc lựa chọn địa chỉ sở hữu đội ngũ y bác sĩ giỏi, có nhiều năm kinh nghiệm là rất cần thiết.
Chất lượng dịch vụ là tiêu chí tìm kiếm hàng đầu
2.2. Phương thức tìm kiếm
– Review thực tế: Từ trải nghiệm thực tế của các đoàn khám trước, bạn sẽ có cái nhìn tổng quan về một địa chỉ y tế nào đó, căn cứ vào phản hồi của các doanh nghiệp khác. Tuy nhiên, trải nghiệm của mỗi người là khác nhau, do vậy bạn nên cân nhắc sau khi đọc các đánh giá này.
Trải nghiệm từ các công ty khác là nguồn thông tin hữu ích
3. Khám sức khỏe toàn diện ở đâu tốt?
– Xây dựng gói khám riêng theo đặc thù nghề nghiệp, vừa đáp ứng gói khám tiêu chuẩn theo Thông tư 14, vừa giúp phòng ngừa bệnh nghề nghiệp.
– Quy trình thăm khám nhanh gọn, khép kín, có sự hỗ trợ của công nghệ và máy móc tiên tiến, cho hiệu quả chẩn đoán chính xác.
– Đội ngũ y bác sĩ giỏi, có nhiều năm kinh nghiệm trực tiếp thăm khám và tư vấn sức khỏe. Để buổi thăm khám diễn ra suôn sẻ, nhanh chóng, người lao động hãy thông báo tiền sử bệnh và thuốc đang sử dụng cho bác sĩ. Ngoài ra, hãy chuẩn bị sẵn các câu hỏi thắc mắc để được bác sĩ giải đáp đầy đủ.
– Triển khai lấy mẫu xét nghiệm tại trụ sở doanh nghiệp, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại, không gây gián đoạn hoạt động sản xuất kinh doanh.
– Chi phí cạnh tranh, phù hợp với tình hình tài chính của từng doanh nghiệp. Đặc biệt, chiết khấu cao cho đoàn có số lượng nhân viên đông | thucuc | 598 |
Những thông tin dành cho những ai đang có dự định lấy tủy răng
Tủy răng là một tổ chức có nhiều dây thần kinh và các mạch máu bên trong lớp ngà răng. Khi tủy bị viêm nhiễm sẽ ảnh hưởng tới sức khỏe răng miệng, khiến răng bị yếu dần. Lấy tủy răng là một quy trình nhằm loại bỏ những phần mô tủy răng bị chết, bị hoại tử hoặc viêm nhiễm giúp giải quyết tình trạng đau nhức và bảo vệ răng tốt hơn.
1. Tìm hiểu về lấy tủy răng
1.1. Tủy răng
Tủy răng là bộ phận bên trong lõi răng có vai trò cung cấp chất dinh dưỡng cho răng và bên trong nó là các dây thần kinh, mạch máu được bao bởi ngà răng và men răng. Tủy răng bao gồm 2 bộ phận: buồng tủy và ống tủy. Khi tủy răng bị viêm nhiễm sẽ tác động xấu đến cấu tạo nâng đỡ răng và về lâu dài sẽ không cung cấp đủ dưỡng chất cho răng. Lúc này răng bạn sẽ bị yếu dần cần được thăm khám và lấy bỏ tủy viêm.
1.2. lấy tủy răng
Lấy tủy răng là quy trình tiến hành hút lấy tủy răng chết, viêm hoặc hoại tử và vệ sinh sạch bên trong ống tủy sau đó hàn lấp những lỗ trống của tủy bằng các vật liệu chuyên dụng để trám răng là xi măng, nhựa Composite hoặc sứ,… Khi tủy răng bị viêm mà không thực hiện lấy tủy răng sẽ khiến bạn phải chịu các cơn đau âm ỉ và lâu dài răng sẽ bị rụng.
Khi tiến hành lấy tủy răng, các bạn sẽ được làm tê cục bộ tại khu vực răng cần lấy tủy vì thế bạn không phải lo ngại về các cơn đau. Sau khi hoàn thành, bạn sẽ không còn cảm thấy đau răng nữa bởi chúng không còn liên kết với hệ thần kinh. Nếu sau khi lấy tủy bạn thấy đau nhức hãy đến gặp nha sĩ để được kiểm tra và xử lý kịp thời các biến chứng nếu có.
2. Tại sao cần phải lấy tủy răng?
Việc lấy tủy răng xuất phát từ việc tủy răng của bạn đang bị tổn thương bởi sự tấn công của các vi khuẩn hoặc răng bị hoại tử do những tổn thương ở răng (như răng bị vỡ, mẻ răng,... ), răng bị mòn (ở người lớn tuổi), chứng viêm quanh răng và ở 1 số trường hợp dị tật bẩm sinh. Trong trường hợp này nếu bệnh nhân chủ quan không lấy tủy và trám lại có thể gặp nhiều hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe.
Các cơn đau trong miệng sẽ lan lên tận thái dương, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày cũng như các cơ quan khác trong cơ thể. Bên cạnh đó, tủy răng bị viêm nhiễm sẽ tạo ra mùi hôi khó chịu cho người đối diện và về sau có thể bị rụng răng.
3. Khi nào bạn nên lấy tủy răng?
Tủy răng được xem là bộ phận có vai trò rất quan trọng bởi đây là nguồn cung cấp dưỡng chất cho răng. Thế nhưng, nếu tủy răng bị vi khuẩn tấn công chúng ta cần phải tiến hành lấy tủy nếu có các triệu chứng sau đây:
Mức độ đau nhức sẽ tăng dần theo thời gian và khi chạm vào bạn cảm nhận được răng đang bị lung lay.
Cảm giác răng đau nhức lan tận đến thái dương dù cho có sử dụng thuốc vẫn không thuyên giảm cơn đau, nhất là cơn đau xuất hiện vào buổi tối.
Răng nhạy cảm quá mức với các thực phẩm nóng, lạnh, chua, ngọt hay thức ăn rơi vào chỗ răng sâu sẽ cảm thấy đau.
Nướu bị sưng tấy và mất vẻ hồng hào như bình thường.
Xuất hiện các ổ mủ trắng ở dưới chân răng nhưng không khiến bạn đau đớn. Nếu dùng tay chạm vào sẽ thấy đau, thậm chí thấy mủ chảy quanh chân răng. Nếu không xử lý sớm tình trạng này sẽ khiến hơi thở của bạn có mùi khó chịu, mất vẻ thẩm mỹ.
Răng bị bể, sứt bởi sâu răng hoặc bị ngã, tai nạn khiến tủy răng bị lộ ra. Điều này sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn tấn công vào tủy.
4. Các bước lấy tủy răng
Quy trình lấy tủy răng được thực hiện nghiêm ngặt theo các bước sau đây:
4.1. Bước 1
Thăm khám tổng quát và khám răng là công việc đầu tiên. Răng cần lấy tủy cần được chụp phim. Thông qua phim chụp các nha sĩ sẽ đánh giá tổng quát tình trạng của răng: lỗ sâu, chất trám cũ, hệ thống ống tủy, nhiễm trùng ở cuống răng, hiện trạng của xương giữ răng,… để có kết luận chính xác và đưa ra phác đồ điều trị thích hợp.
Nha sĩ sẽ trao đổi với bạn kỹ càng về phác đồ chữa trị. Việc trao đổi trước khi thực hiện rất cần thiết bởi điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ về quy trình thực hiện, sắp xếp kế hoạch về mặt thời gian và tài chính để đạt kết quả điều trị tốt nhất.
4.2. Bước 2
Nha sĩ sẽ tiến hành gây tê để bạn không thấy đau và Cảm thấy thoải mái nhất khi thực hiện lấy tủy răng.
Tuy nhiên không phải tất cả trường hợp lấy tủy đều phải gây tê. Nếu trường hợp tủy bị chết lâu ngày, răng bị mất cảm giác thì không cần phải gây tê.
4.3. Bước 3
Răng được cách ly hoàn toàn khỏi những vật dụng, thuốc cùng dung dịch rửa ống tủy để chúng không rơi trúng miệng. Ngoài ra, nước bọt cũng là nguồn chứa vi khuẩn trong miệng thế nên cũng cần hút sạch để đảm bảo vô trùng tuyệt đối cũng như răng luôn khô và sạch.
4.4. Bước 4
Nha sĩ sẽ sử dụng dụng cụ chuyên dùng để tạo lối vào buồng tủy, đi vào hệ thống ống tủy để loại bỏ hoàn toàn tủy bị viêm và phần tủy còn lại, vệ sinh sạch sẽ và tạo hình cho ống tủy. Ở bước này, những dung dịch chuyên dụng bơm rửa được dùng để vệ sinh cho ống tủy.
Tùy theo các yếu tố như mức độ nhiễm trùng ở răng, hệ thống ống tủy phức tạp, khó xâm nhập,… Các bước lấy tủy, vệ sinh, tạo hình cho ống tủy có thể tiến hành trong nhiều buổi khác nhau. Giữa các buổi hẹn, nha sĩ sẽ đặt thuốc sát trùng trong ống tủy và trám răng tạm thời để ngăn thức ăn chui vào răng khiến mức độ nhiễm trùng gia tăng.
Tùy theo mức độ viêm nhiễm ở răng mà nha sĩ sẽ chỉ định bạn sử dụng thuốc kháng sinh, giảm đau hay nước súc miệng.
4.5. Bước 5
Khi toàn bộ ống tủy được vệ sinh sạch sẽ, tạo hình thích hợp và đánh bay cơn đau nhức,… ống tủy sẽ được trám kín với chất liệu nha khoa chuyên dụng.
Sau khi hoàn thành quá trình lấy tủy, phần thân răng phía trên được khôi phục với chất hàn mới sau khi loại bỏ hết phần sâu răng còn sót hoặc chất hàn cũ kém chất lượng. Một số trường hợp lắp chốt vào phía trong ống tủy chân răng giúp hỗ trợ chống đỡ miếng hàn mới.
Cuối cùng, 1 chụp răng hoặc mão răng được tiến hành nhằm che phủ hoàn toàn thân răng, bảo vệ răng khỏi tình trạng vỡ, nứt, khôi phục khả năng nhai tốt và kéo dài tuổi cho cho chiếc răng đã lấy tủy.
5. Chăm sóc răng miệng sau khi lấy tủy
Theo dõi các cơn đau: sau khi lấy tủy bạn không thể tránh khỏi tình trạng khó chịu.
Hạn chế sử dụng răng vừa lấy tủy để nhai và cắn. Tốt nhất không nên nhai sau khi lấy tủy vài giờ để bảo vệ chất hàn không bị bong. Bạn chỉ nên nhai sau khi răng được bảo vệ bằng chụp hoặc mão răng.
Nên ăn món ăn mềm, lỏng và nên cắt thành miếng nhỏ để hạn chế áp lực lên răng.
Sử dụng đúng toa thuốc được kê bởi nha sĩ không nên tự ý dùng thuốc.
Chỉ nên chải răng nhẹ nhàng và lựa chọn nước súc miệng kháng khuẩn được chỉ định.
Tái khám đúng hẹn hoặc liên hệ ngay với nha sĩ khi chất hàn bị bong, vỡ.
Điều trị tủy răng là một thủ thuật phức tạp đối với nha khoa. Vì thế nếu muốn lấy tủy răng an toàn, chất lượng cần lựa chọn những trung tâm nha khoa uy tín để thực hiện điều trị tủy. | medlatec | 1,455 |
Tìm hiểu chi tiết cách làm răng giả tháo lắp
Trả lời:
Răng giả tháo lắp được nhiều người lựa chọn để phục hình hàm răng
Có hai loại răng giả hiện nay là: Răng giả tháo lắp và răng giả cố định. So với răng giả cố định, răng giả tháo lắp có giá thành rẻ hơn nhiều, có thể tháo lắp tùy ý mà vẫn đảm bảo chức năng nhai và yếu tố thẩm mỹ cho hàm răng. Do đó, răng giả tháo lắp được nhiều người lựa chọn sử dụng khi bị mất răng. Tuy nhiên, nhược điểm của hàm tháo lắp là sức nhai yếu, chọn nhiều thể tích khoang miệng, không tiện dụng… và phải tháo ra vệ sinh sau khi ăn.
Nếu anh quyết định chọn làm răng giả tháo lắp thì có hai loại răng giả tháo lắp sau đây cho anh lựa chọn: Răng gải tháo lắp bằng sợi nhựa tổng hợp và răng giả tháo lắp bằng hợp kim (loại này đắt hơn).
Cách làm răng giả tháo lắp không quá phức tạp như nhiều người vẫn nghĩ. Trong quá trình làm, bác sĩ hầu như không sửa soạn gì trên răng hoặc chỉ điều chỉnh rất ít. Chúng tôi sẽ lấy dấu và gửi đến cho các kỹ thuật viên phục hình răng làm hàm sơ khởi bằng sáp và đúc khung kim loại. Hàm sáp hoặc khung với các răng sơ khởi sẽ được thử và điều chỉnh trên miệng một vài lần trước khi gửi trở lại labo làm thành hàm chính thức.
Quá trình làm răng giảtháo lắp toàn hàm thường kéo dài hơn và phức tạp hơn làm răng giả thá lắp bán phần.
Răng giả tháo lắp giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo ăn nhai và tính thẩm mỹ
Hàm giả mới luôn cần một thời gian thích nghi. Ban đầu, khi mới đeo hàm giả tháo lắp, ai cũng sẽ có cảm giác vướng, nói ngọng, tăng tiết nước bọt… Tuy nhiên, vấn đề này sẽ được khắc phục dần dần.Việc ăn uống sẽ quen dần sau vài ngày hoặc vài tuần.
Tuổi thọ trung bình của một hàm tháo lắp thường là khoảng 05 năm.Sau thời gian đó, nếu hàm trở nên lỏng lẻo, có mùi hôi nhiều, hàn gắn lại nhiều lần… anh nên thay thế bằng một hàm tháo lắp mới. | thucuc | 400 |
Chế độ ăn của người đau dạ dày
Các bệnh lý ở dạ dày như viêm loét dạ dày, đau dạ dày… có liên quan tới chế độ ăn uống. Vậy chế độ ăn của người đau dạ dày như thế nào phù hợp là câu hỏi được nhiều người quan tâm, tìm hiểu.
Theo các chuyên gia y tế, đau dạ dày là bệnh lý khá phổ biến do nhiều nguyên nhân, trong đó có việc ăn uống không phù hợp. Chính vì thế, để cải thiện tình trạng đau dạ dày, người bệnh nên chú ý tới chế độ ăn uống của mình.
Vậy chế độ ăn cho người đau dạ dày như thế nào?
Ăn ít thực phẩm chiên rán
Những thực phẩm chiên rán nhiều dầu mỡ như khoai lang chiên, đùi gà rán, xúc xích rán… làm tăng gánh nặng cho dạ dày. Những thực phẩm này không dễ tiêu hóa. Ngược lại chúng còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh như béo phì, máu nhiễm mỡ, không tốt cho sức khỏe.
Trong chế độ ăn uống của người đau dạ dày nên hạn chế thực phẩm chiên rán
Ăn ít thực phẩm ngâm muối
Trong các thực phẩm như dưa, cà muối, mắm, cá khô… chứa nhiều muối hoàn toàn không tốt cho dạ dày, khiến dạ dày phải làm việc nhiều hơn sẽ gây đau.
Mặt khác, những thực phẩm này còn chứa một số chất gây ung thư nên bạn không nên ăn.
>> Tham khảo: Nội soi xong nên ăn gì?
Hạn chế thực phẩm sống, đồ đông lạnh
Những đồ ăn sống, đồ đông lạnh có tác dụng kích thích mạnh đối với niêm mạc đường tiêu hóa, nhất là niêm mạc dạ dày nên dễ gây tiêu chảy hoặc viêm dạ dày.
Uống nước đúng cách
Thời điểm uống nước tốt nhất là lúc ngủ dậy vào sáng sớm và một giờ trước khi ăn. Uống nước ngay sau bữa ăn sẽ làm loãng dịch vị dạ dày, càng dễ gây ra chứng đau dạ dày. Uống quá nhiều nước canh cũng sẽ ảnh hưởng tới việc tiêu hóa thức ăn trong và sau bữa ăn.
Người bệnh cũng cần chú ý uống nước đúng cách để không ảnh hưởng tới dạ dày
Tránh các chất kích thích
Không hút thuốc lá bởi hút thuốc khiến mạch máu trong hệ tiêu hóa bị co lại, ảnh hưởng tới việc cung cấp máu cho tế bào thành dạ dày, khiến sức đề kháng của niêm mạc dà dày giảm.
Bên cạnh đó, bạn cũng nên uống ít rượu, ăn ít các món cay như ớt, hạt tiêu… để bảo vệ dạ dày.
Bổ sung vitamin C
Duy trì hàm lượng vitamin C bình thường trong dịch dạ dày có thể giúp tăng cường sức đề kháng cho dạ dày. Bạn nên bổ sung vitamin C từ các loại rau củ quả như cam, bưởi…
Để chế độ ăn uống của người đau dạ dày hợp lý hơn thì người bệnh cũng cần chú ý tới một số vấn đề sau:
Ăn uống điều độ
Nhiều nghiên cứu cho thấy, ăn uống điều độ đúng giờ, số lượng phù hợp sẽ hình thành phản xạ có điều kiện, hỗ trợ bài tiết tuyến tiêu hóa, có lợi cho tiêu hóa. Bạn cần ăn đầy đủ 3 bữa/ ngày và ăn đúng giờ, cho dù đói hay không đói. Tuyệt đối không được để dạ dày quá đói hoặc quá no vì khi đó các axit trong dạ dày sẽ tiết ra, gây ảnh hưởng đến hoạt động tiêu hóa.
Việc ăn uống điều độ, khoa học sẽ góp phần cải thiện tình trạng đau dạ dày
Điều này có tác dụng làm giảm bớt gánh nặng cho dạ dày: Khi bạn nhai kỹ, nước bọt cũng sẽ tiết ra nhiều hơn. Điều này rất có lợi cho việc bảo vệ niêm mạc dạ dày.
Vùng bụng sau khi bị lạnh sẽ khiến chức năng dạ dày kém đi. Vì vậy, người bị bệnh dạ dày nên chú ý giữ ấm cơ thể nhất là vùng bụng, đừng để nhiễm lạnh.
Trên đây là những lưu ý về chế độ ăn uống của người đau dạ dày. Việc tuân thủ theo đúng nguyên tắc ăn uống nêu trên kết hợp vận động phù hợp vừa sức hàng ngày, nghỉ ngơi đúng lúc… sẽ giúp cải thiện dần tình trạng đau dạ dày.
XEM THÊM:
>> 3 cách chữa bệnh đau dạ dày bằng phương pháp dân gian
>> Những cách chữa đau dạ dày hiệu quả không cần dùng thuốc | thucuc | 774 |
Công dụng thuốc Sermion
Thuốc Sermion có tác dụng tăng cường chuyển hoá của tế bào thần kinh trung ương, ức chế kết tập tiểu cầu và có tác dụng có ích với sự lưu thông máu, hạ huyết áp. Bài viết dưới đây cung cấp cho bạn đọc thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Sermion.
1. Công dụng thuốc Sermion
Thuốc Sermion có hoạt chất chính là Nicergoline, thuốc được bào chế dưới dạng viên bao đường với hàm lượng 10mg hoặc 30mg.Nicergoline là dẫn xuất tổng hợp của alkaloid cựa lõa mạch. Nicergoline có tác dụng tăng cường chuyển hoá của tế bào thần kinh trung ương. Ngoài ra, Nicergoline cũng có đặc tính ức chế kết tập tiểu cầu và có tác dụng có ích với sự lưu thông máu, hạ huyết áp.Thuốc Sermion được sử dụng trong các trường hợp sau:Triệu chứng sinh lý và thần kinh liên quan đến thiểu năng tuần hoàn não.Chứng mất trí.Rối loạn thoáng qua do chứng thiếu máu não cục bộ.Tai biến mạch máu não.Rối loạn tuần hoàn ở võng mạc và màng mạch mắt.Các rối loạn về thính giác và thăng bằng do thiếu máu cục bộ não.Rối loạn tuần hoàn ngoại vi ở chi dưới.Thuốc Sermion còn được sử dụng trong dự phòng và điều trị chứng đau nửa đầu nếu cơn đau nghiêm trọng, kéo dài và xảy ra nhiều hơn 1 lần/tháng.
2. Chống chỉ định thuốc Sermion
Thuốc Sermion được chống chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Dị ứng hoặc quá mẫn với Nicergoline hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Sermion.Chảy máu cấp.Nhồi máu cơ tim thời gian gần đây. Hạ huyết áp.Phụ nữ có thai và đang cho con bú.Nhịp tim chậm nặng.Hiện không có dữ liệu về việc sử dụng Nicergoline cho trẻ em, do đó không nên sử dụng thuốc Sermion ở đối tượng này.
3. Cách dùng thuốc Sermion
Thuốc Sermion dùng đường uống. Thuốc Sermion được uống trước bữa ăn hoặc uống thuốc ngay trong bữa ăn nếu xuất hiện đau dạ dày.Liều dùng thuốc Sermion: liều khởi đầu 1 viên 10mg/ lần x 3 lần/ ngày.Khi xảy ra quá liều thuốc Sermion có thể xuất hiện các triệu chứng tương tự như tác dụng không mong muốn. Các triệu chứng này sẽ giảm bớt khi ngừng sử dụng thuốc Sermion. Trong trường hợp quá liều thuốc Sermion, điều trị triệu chứng là cần thiết.Nếu bạn quên dùng một liều thuốc Sermion, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều thuốc Sermion kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch điều trị. Không được dùng gấp đôi liều thuốc Sermion đã quy định.
4. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Sermion
Sử dụng Sermion có thể gây hạ huyết áp thế đứng và ngất.Các tổn thương ở da như mày đay, ban đỏ, các phản ứng quá mẫn, khó chịu cũng có thể gặp.Rối loạn liên quan đến hệ thần kinh trung ương như: đổ mồ hôi quá mức, choáng ngất, kích thích, rối loạn giấc ngủ, ngủ gà, lo lắng, chóng mặt, đỏ bừng, giảm sự ngon miệng.Một số tác dụng phụ trên đường tiêu hoá như buồn nôn, tiêu chảy, tăng tiết acid dạ dày, đau dạ dày.
5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Sermion
Thận trọng khi sử dụng đồng thời thuốc Sermion với thuốc chống đông, thuốc chống ngưng tập tiểu cầu, thuốc hạ huyết áp.Thuốc Sermion gây nên tác dụng phụ liên quan đến hệ thần kinh trung ương như chóng mặt, ngủ gà... có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Thận trọng khi sử dụng thuốc Sermion ở đối tượng này.
6. Tương tác thuốc
Sermion có thể làm tăng tác dụng của thuốc hạ huyết áp, thuốc chống đông.Không sử dụng đồng thời thuốc Sermion với thuốc chẹn thụ thể α và β.Sermion có thể làm tăng tác dụng suy cơ tim của Propranolol. | vinmec | 676 |
Tìm hiểu về thuốc Tizanidine
Thuốc Tizanidine là thuốc kê đơn, được sử dụng để điều trị co cứng cơ, giảm đau do co cơ. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng thuốc Tizanidine, ngoài việc cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa, người bệnh cũng cần
1. Thuốc Tizanidine công dụng là gì?
1.1. Thuốc Tizanidine là thuốc gì?Thuốc Tizanidine thuộc nhóm thuốc giãn cơ xương, tác động hệ thần kinh trung ương. Thuốc có nhiều dạng biệt dược và dạng bào chế khác nhau như:Viên nén hàm lượng 2 mg và 4 mg (Zanaflex, Tizalon); Viên nang hàm lượng 2mg, 4mg và 6mg. Thuốc Tizanidine khuyến cáo sử dụng cho người trưởng thành trên 17 tuổi.1.2. Thuốc Tizanidine có tác dụng gì?Tizanidin phát huy hiệu quả trong trường hợp co thắt cơ gây đau cấp tính cũng như tình trạng co cứng mạn tính có nguồn gốc do não và tủy sống. Thuốc làm giảm sự đề kháng lại của các động tác thụ động, làm dịu các cơn co giật và co thắt, có thể cải thiện các động tác chủ động.Thuốc Tizanidine được bác sĩ kê đơn chỉ định trong các trường hợp:Làm giảm các triệu chứng của tình trạng co cứng cơ do thần kinh: bệnh xơ cứng rải rác, bệnh thoái hóa tủy sống, bệnh tủy sống mạn tính, tai biến mạch máu não và liệt não.Điều trị triệu chứng co thắt cơ gây đau mà nguyên nhân là do các rối loạn cân bằng và chức năng ở vùng cột sống (hội chứng ở cổ hoặc thắt lưng, như chứng vẹo cổ hoặc chứng đau lưng mạn tính); Giảm đau cơ sau phẫu thuật như phẫu thuật thoát vị đĩa đệm hoặc viêm xương khớp ở háng..Chống chỉ định:Bệnh nhân bị dị ứng với thành phần hoạt chất chính Tizanidine hydrochloride hay bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.Bệnh nhân bị suy gan nặng.
2. Cách sử dụng của thuốc Tizanidine
2.1. Cách dùng thuốc Tizanidine. Thuốc Tizanidine dùng đường uống, có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng với bữa ăn. Nuốt nguyên viên thuốc với nước lọc hoặc có thể bẻ đôi nhưng không nghiền nát hoặc bẻ nhỏ.Do thuốc có tác dụng tương đối ngắn nên để thuốc phát huy tốt cần phải uống nhiều lần trong ngày (3 - 4 lần/ngày) hoặc phụ thuộc vào nhu cầu của người bệnh. Có thể điều chỉnh liều tùy theo đáp ứng của người bệnh. Nhưng không được vượt quá liều cho tác dụng điều trị mong muốn.2.2. Liều dùng của thuốc Tizanidine. Liều dùng cho người lớn (từ 18 tuổi trở lên)Điều trị co cứng cơLiều khởi đầu thông thường: 1 liều đơn 2 mg. Sau đó, tùy theo đáp ứng của từng người bệnh cụ thể, liều có thể tăng lên 2 mg mỗi lần, cứ cách nhau ít nhất 3 - 4 ngày có một lần tăng, thường dùng tới 24mg/ngày chia làm 3 - 4 lần. Liều tối đa khuyến cáo trong một ngày là 36 mg.Điều trị đau do co cơUống 2 đến 4 mg mỗi lần, 3 lần trong 1 ngày.Đối với người bệnh suy thận có độ thanh thải creatinin < 25 ml/phút:Liều khởi đầu duy nhất 2 mg/lần/ngày, sau đó tăng dần cho tới khi đạt được tác dụng mong muốn. Không được quá 2 mg cho mỗi lần tăng. Nên tăng chậm từ liều 1 lần/ngày trước khi tăng số lần dùng trong một ngày.Người cao tuổi:Liều uống thông thường như người trẻ tuổi. Có thể sẽ phải điều chỉnh liều vì độ thanh thải thận ở người cao tuổi có thể giảm bốn lần so với người trẻ.Xử lý khi quên liều:Để thuốc Tizanidine phát huy được hiệu quả giãn cơ thì cố gắng để không quên liều. Có thể đặt ghi nhớ để uống thuốc do số lần uống thuốc trong ngày nhiều.Nếu lỡ quên uống một liều thì cần uống ngay khi nhớ ra và thời gian uống liều sau sẽ được dịch từ liều vừa uống.Xử trí khi quá liều:Quá liều tizanidine có thể gây buồn nôn, nôn, hoa mắt, tụt huyết áp, co đồng tử, hôn mê và đặc biệt là biểu hiện của suy hô hấp.Sử dụng các biện pháp điều trị ngộ độc chung để loại trừ thuốc ra khỏi cơ thể như dùng than hoạt, rửa dạ dày và thuốc lợi tiểu như furosemid, manitol. Đồng thời sử dụng các biện pháp hỗ trợ hô hấp, tim mạch, bù nước và điện giải.
3. Lưu ý khi dùng thuốc Tizanidine
Không dùng thuốc Temazepam khi đã hết hạn sử dụng trên bao bì, thuốc bị đổi màu, nấm mốc, có mùi lạ, kết cấu viên thuốc không như ban đầu.Cảnh báo huyết áp thấp. Tizanidine có thể gây ra huyết áp rất thấp dẫn đến chóng mặt hoặc ngất xỉu. Để giúp giảm nguy cơ này, bác sĩ có thể kê đơn với liều thấp nhất của Tizanidine hay Tizanidine thuốc biệt dược phù hợp với bạn. Nếu bạn đã dùng thuốc hạ huyết áp, sẽ phải kiểm tra huyết áp của bạn thường xuyên hơn.Thời kỳ mang thai và cho con bú: do chưa có nhiều nghiên cứu khi sử dụng Tizanidine cho nhóm đối tượng này nên chỉ dùng thuốc khi thực sự cần thiết và đã cân nhắc kỹ lợi ích cao hơn nguy cơ rủi ro.
4. Tác dụng phụ của thuốc Tizanidine
Thường gặp. Hạ huyết áp, ngủ gà, suy nhược, chóng mặt, khô miệng, buồn ngủ, mệt mỏi, trầm cảm, lo lắng, ảo giác/hoang tưởng, rối loạn lời nói, kích động, sốt, nhịp tim chậm, đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu... là những tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc này.Ít gặp. Một vài triệu chứng ít gặp hơn có thể kể đến như: Giãn mạch, ngất, đau nửa đầu, loạn nhịp tim, hạ huyết áp thế đứng, khó nuốt, đầy hơi, chảy máu tiêu hóa, sỏi mật, viêm gan.
5. Tương tác thuốc Tizanidine
Khi sử dụng chúng với Tizanidine, những loại thuốc này có thể tương tác gây ra tác dụng phụ nguy hiểm cho cơ thể. Một số loại thuốc này bao gồm:Fluvoxamine và ciprofloxacin (Cipro). Sử dụng các loại thuốc này với tizanidine có thể gây ra huyết áp rất thấp. Nó cũng có thể gây buồn ngủ nhiều hơn hoặc giảm kiểm soát cơ bắp.Các loại thuốc chủ vận alpha-2 khác như clonidine, methyldopa hoặc guanfacine. Sử dụng các loại thuốc này với tizanidine có thể gây ra huyết áp rất thấp.Tốt nhất người bệnh chỉ nên dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Trước khi sử dụng cần đọc kỹ hướng dẫn để có được kết quả điều trị tốt nhất. | vinmec | 1,126 |
Glôcôm là bệnh gì? Làm sao để ngăn ngừa mất thị lực do Glôcôm?
Bệnh Glôcôm còn có tên gọi khác là thiên đầu thống, bệnh này gây ảnh hưởng lớn tới thị lực của người bệnh và nghiêm trọng hơn còn khiến cho người mắc phải nó có nguy cơ bị mù lòa vĩnh viễn. Vậy những dấu hiệu để nhận biết Glôcôm là gì và làm sao để ngăn ngừa mất thị lực do Glôcôm?
1. Từ điển định nghĩa bệnh Glôcôm
Thuật ngữ Glôcôm - thiên đầu thống hay bệnh tăng nhãn áp dùng để chỉ bệnh lý liên quan đến đầu dây thần kinh thị giác, triệu chứng điển hình là lõm teo đĩa thị, tổn hại thị trường và nhãn áp cao.
Tại Việt Nam, Glôcôm được phân thành 2 loại:
Glôcôm nguyên phát:
Glôcôm góc mở nguyên phát;
Glôcôm góc đóng nguyên phát (thường gặp);
Glôcôm thứ phát: xảy ra sau những bất thường ở mắt và toàn thân như do viêm màng bồ đào, do chấn thương, bệnh lý thể thủy tinh,...
Glôcôm được coi là một bệnh lý hết sức nguy hiểm vì biến chứng nghiêm trọng do bệnh gây ra đó là mù vĩnh viễn. Do đó khi bị bệnh, nhiều người đều có chung nỗi lo lắng làm sao để ngăn ngừa mất thị lực do Glôcôm? Phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả hiện nay là gì?
2. Một số triệu chứng khi mắc Glôcôm
Tùy vào thể bệnh mắc phải mà bệnh nhân sẽ có những biểu hiện khác nhau. Cụ thể như sau:
Đối với Glôcôm góc đóng cơn cấp:
Thường là các triệu chứng xảy ra dữ dội, đột ngột:
Nhãn cầu đột nhiên căng cứng như viên bi;
Mắt đau đột ngột, có thể lan lên phía đỉnh đầu;
Thị lực suy giảm nhanh chóng, nhìn mờ hoặc không nhìn thấy gì. Nếu nhìn vào vật gì phát sáng thì chỉ thấy quầng xanh đỏ;
Mi nề, mắt đỏ, sợ ánh sáng, chảy nước mắt;
Triệu chứng toàn thân: buồn nôn, nôn, vã mồ hôi, đau bụng, tiêu chảy,... Nhiều khi bệnh nhân tưởng đó là biểu hiện của cảm sốt và tự điều trị tại nhà không đi viện. Tới lúc đi khám thì đã bị ảnh hưởng đến thị lực hoặc mù lòa vĩnh viễn.
Glôcôm góc đóng bán cấp:
Dấu hiệu gần như tương tự với Glôcôm góc đóng cơn cấp nhưng mức độ đỡ dữ dội hơn, đôi khi thoáng qua cơn nhức mắt, nhức đầu kèm theo chứng nhìn mờ. Khi đã qua cơn, thị lực lại trở về bình thường nhưng mức độ và tần suất tái diễn tăng dần và càng lúc càng bị suy giảm thị lực.
Glôcôm góc đóng mạn tính:
Tình trạng này hiếm khi gặp, ít biểu hiện triệu chứng rõ ràng nên phần lớn người bệnh khi thăm khám đã bị giảm thị lực nặng hoặc mù hoàn toàn.
Glôcôm góc mở:
Bệnh tiến triển âm thầm, mạn tính theo từng giai đoạn. Cũng như Glôcôm góc đóng mạn tính, bệnh nhân khó phát hiện ra tình trạng giảm sút thị lực và phải khi đi khám mới biết bệnh đã ở giai đoạn muộn. Đa phần bệnh nhân không thấy bị nhức đầu hay nhức mắt mà có các dấu hiệu như:
Nặng, căng tức vùng mắt nhưng biểu hiện thoáng qua;
Nhìn vật phát sáng nhưng chỉ thấy quầng xanh đỏ;
Nhìn mờ như thấy màn sương phủ trước mắt;
Dấu hiệu bệnh xảy ra trong thời gian ngắn rồi tự biến mất.
3. Làm sao để ngăn ngừa mất thị lực do Glôcôm gây ra?
Để điều trị đối với những trường hợp bị Glôcôm, bệnh nhân cần được xác định chính xác mình đã bị mắc thể nào để áp dụng phương án xử lý phù hợp.
3.1. Điều trị Glôcôm góc đóng
Đối với các ca bị Glôcôm góc đóng cơn cấp thì cần phải tiến hành điều trị khẩn trương để giảm đau, hạ nhãn áp và giúp bệnh nhân ổn định tinh thần. Có 2 phương án thường được áp dụng trong điều trị Glôcôm góc đóng đó là:
Điều trị nội khoa: dùng thuốc để cấp cứu nhãn cầu theo chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ, mục đích chính là bảo tồn thị lực cho người bệnh:
Uống từ 2 - 4 viên Acetazolamid 0,25 g trong 24h;
Tại mắt: mỗi giờ 1 lần tiến hành tra pilocarpin 1% - 2%, cho tới khi hạ nhãn áp thì dùng duy trì 3 - 4 lần/ngày;
Uống hoặc tiêm tĩnh mạch Diamo x 500 mg x 1 ống (tiêm trong trường hợp bệnh nhân nôn nhiều không uống được).
Điều trị ngoại khoa: dựa trên mức độ nghiêm trọng và giai đoạn của bệnh sẽ lựa chọn biện pháp phẫu thuật phù hợp:
Mổ Glôcôm bằng cách cắt bè củng giác mạc: phương pháp này đã được thực hiện từ rất lâu. Cách tiến hành: bác sĩ sẽ cắt bỏ một phần mống mắt và bè củng giác mạc để tạo đường thoát cho thủy dịch, giúp mắt ổn định được áp suất;
Mổ Glôcôm thông qua cấy ghép ống thoát thủy dịch: một chiếc ống dài khoảng 1,3cm được làm từ silicon sẽ được ghép vào mắt bệnh nhân, có vai trò là ống thoát thủy dịch. Hạn chế của biện pháp này là sẽ phải băng mắt sau khi mổ khiến bệnh nhân cảm thấy khó chịu, ngoài ra mất tới vài tuần để theo dõi thêm;
Mổ Glôcôm bằng laser: không cần tới dao kéo, bác sĩ sẽ chiếu tia laser vào vùng bè củng giác mạc, tạo ra nhiều lỗ nhỏ giúp thủy dịch thoát ra ngoài. Đây là phương pháp tiên tiến, hiện đại được ứng dụng phổ biến vì ưu điểm thực hiện nhanh chóng (15 - 20 phút), để lại ít biến chứng và hiệu quả điều trị cao. Tuy nhiên để phòng ngừa bệnh tái phát thì bệnh nhân vẫn cần phải được theo dõi trong khoảng 2 - 5 năm sau khi mổ.
3.2. Điều trị Glôcôm góc mở
Mục tiêu của điều trị Glôcôm góc mở là hạn chế tối đa mức độ tổn hại của bệnh đối với chức năng thị giác và thần kinh. Do vậy cần phải áp dụng phương án điều trị tối ưu, an toàn và ít ảnh hưởng nhất đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Trước tiên người bệnh sẽ được điều trị nội khoa bằng các thuốc như: nhóm cường adrenergic, nhóm prostaglandin, nhóm huỷ beta-adrenergic, nhóm cường cholinergic. Theo đó, bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ theo phác đồ do bác sĩ đưa ra trong suốt cuộc đời và phải tái khám định kỳ theo lịch hẹn. Trong trường hợp điều trị nội khoa không hiệu quả, phẫu thuật sẽ là phương pháp thay thế.
Người bệnh cần lưu ý là sau khi phẫu
thuật cần phải tái khái kiểm tra mắt
3 tháng/lần trong năm đầu, những năm sau định kỳ 6 - 12 tháng/lần. Có những người bệnh đã được chẩn đoán và điều trị Glôcôm nhưng không tuân thủ lịch tái khám và theo dõi nên bệnh đã tái phát âm thầm, dẫn tới mất thị lực vĩnh viễn. Do đó để bảo tồn được hiệu quả sau điều trị và bảo vệ đôi mắt trước căn bệnh Glôcôm, bệnh nhân cần kiểm tra thường xuyên và kiên trì kiểm soát diễn biến của bệnh.
Hy vọng rằng với những chia sẻ trên đây, quý bạn đọc đã có câu trả lời cho thắc mắc làm sao để ngăn ngừa mất
khám phù hợp nhất cho bạn. | medlatec | 1,253 |
Phẫu thuật cắt lọc nhu mô gan
Gan là cơ quan quan trọng trong cơ thể có vai trò chuyển hoá, giải độc, tổng hợp protein,... Khi cơ quan này bị tổn thương do các nguyên nhân khác nhau sẽ ảnh hưởng đến các chức năng này. Để cải thiện và phục hồi gan, bệnh nhân có thể được chỉ định cắt bỏ mô gan hoại tử.
1. Phẫu thuật cắt bỏ mô gan hoại tử là gì?
Trường hợp người bệnh có chức năng gan bị tổn thương do chấn thương, bệnh lý hoặc áp xe gan gây hoại tử gan cần thực hiện phẫu thuật cắt lọc nhu mô gan. Bởi thực tế, các phần hoại tử này cũng có không chức năng gì, thậm chí nó có thể lan rộng ảnh hưởng đến toàn bộ gan.Khi thực hiện cắt lọc nhu mô gan, bác sĩ sẽ loại bỏ hoàn toàn tổ chức bệnh lý nhưng cũng đảm bảo tiết kiệm tối đa tổ chức gan lành bị cắt bỏ.Bệnh nhân được chỉ định áp dụng phương pháp này thuộc một trong các trường hợp sau:Bệnh nhân bị chấn thương gan không thể điều trị bảo tồn tổ chức gan này và cần được cấp cứu ngay. Cắt lọc nhu mô gan sẽ thực hiện tại tổ chức gan không có khả năng phục hồi (mất cuống mạch) hoặc cắt lọc nhằm bộc lộ rõ tổn thương mạch (tĩnh mạch gan, ĐM gan...) đang chảy máu giúp việc xử lý cầm máu được tốt.Người bệnh bị áp xe gan nhưng thất bại trong việc điều trị nội khoa và chọc hút áp xe.Phương pháp này chống chỉ định đối với bệnh nhân có các tổ chức gan bị tổn thương ác tính.
2. Quy trình cắt lọc nhu mô gan
2.1. Chuẩn bị. Trước khi tiến hành phẫu thuật loại bỏ mô gan hoại tử, cần chuẩn bị:Về phía bệnh viện yêu cầu một phẫu thuật viên chuyên khoa tiêu hoá - gan mật. Đây là những bác sĩ có ít nhất 5 năm kinh nghiệm trong phẫu thuật gan mật hoặc cắt gan. Ngoài ra, cần có thêm điều dưỡng, dụng cụ viên hỗ trợ quá trình cắt mô gan hoại tử.Một số dụng cụ, thiết bị y tế bắt buộc gồm: Khung van xích kéo thành bụng; Bộ phẫu thuật tiêu hoá thông thường; Chỉ khâu vết thương 2.0 trở lên để khâu cầm máu nhu mô...Về phía người bệnh, cần chuẩn bị tâm lý trước khi bước vào phẫu thuật. Bệnh nhân và người nhà sẽ được bác sĩ giải thích kỹ càng về bệnh lý, các bước phẫu thuật và các rủi ro có thể xảy ra.Trước ngày mổ, bệnh nhân được hướng dẫn vệ sinh cơ thể sạch sẽ, loại bỏ lông vùng xương mu, chuẩn bị đại tràng. Trong trường hợp mổ cấp cứu, người bệnh cần được đặt một vein truyền tĩnh mạch để đáp ứng được yêu cầu truyền dịch và máu tốt nhất. Theo các chuyên gia, cấp cứu chấn thương gan cần chuẩn bị đường truyền tĩnh mạch trung ương.2.2. Các bước thực hiện. Bước 1:Bệnh nhân được đưa vào phòng phẫu thuật vô trùng, nằm ngửa, để hai tay vuông góc với người. Tiến hành vô cảm người bằng các kỹ thuật gây mê nội khí quản, đặt sonde dạ dày, đặt sonde tiểu, vein ngoại vi và trung ương. Sát trùng vùng ổ bụng kéo dài từ dưới núm vú đến xương mu là một bước quan trọng.Bước 2: Mở bụng. Bác sĩ có thể lựa chọn đường mở bụng hoặc đường trắng giữa trên dưới rốn hoặc đường dưới sườn mở rộng lên mũi ức (đường Mercedes) hoặc đường chữ dưới sườn bên phải. Đường mổ sẽ phục thuộc vào kích thước thương tổn mà thực hiện.
Đường Mercedes có thể sử dụng trong phẫu thuật cắt lọc nhu mô gan
Bước 3: Đánh giá thương tổn gan và thăm khám các bộ phận khác. Bác sĩ thăm dò vùng thương tổn đại thể của toàn bộ lá gan, chèn gạc đối với tổ chức gan đang chảy máu. Đồng thời đánh giá tình trạng của các bộ phận lân cận như: dạ dày, ruột, non,...Bước 4: Giải phóng gan. Tiến hành giải phóng gan bằng việc cắt dây chằng tròn, dây chằng liềm, dây chằng tam giác.Bước 5: Kiểm soát cuống gan. Có thể kiểm soát toàn bộ cuống hoặc chọn lọc nửa cuống gan bằng cách luồn dây kiểm soát toàn bộ cuống gan trước khi tiến hành cắt lọc nhu mô gan.Bước 6: Phẫu thuật cắt lọc nhu mô gan. Cắt mô gan hoại tử bằng pincer, bằng dao siêu âm.Thực hiện cặp cuống gan toàn bộ 15 phút/lần và giữa các lần cặp nghỉ 5 phút.Dùng dao lưỡng cực, clip mạch máu loại bỏ các nhánh mạch ở diện cắt gan. Sử dụng dao siêu âm để cầm máu các nhánh nhỏ.Kiểm tra cầm máu diện cắt gan. Bệnh nhân mắc phải tình trạng rối loạn đông máu phải chèn gạc ở diện cắt gan hoặc khâu ép toàn bộ diện cắt gan.Bước 7: Đặt dẫn lưu tại diện cắt, ổ áp xe và đóng bụng theo lớp giải phẫu.
3. Theo dõi và xử trí tai biến sau phẫu thuật cắt lọc nhu mô gan
3.1. Theo dõi. Phẫu thuật kết thúc, người bệnh sẽ được rút ống nội khí quản và đưa về phòng bệnh thở oxy từ khoảng 2 - 3 ngày. Việc cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể được thực hiện bằng việc truyền tĩnh mạch đến khi người bệnh trung tiện.Bên cạnh đó, bác sĩ sẽ luôn kiểm tra, đánh giá các chỉ số xét nghiệm sinh hoá máu. Nếu có bất thường gì về chỉ số này sẽ được chẩn đoán và xử lý ngay lập tức.3.2. Xử trí biến chứng. Suy gan sau mổ sẽ được xử trí bằng cách chống nhiễm trùng, đảm bảo chức năng thận, bồi phụ Albumin, thuốc hỗ trợ chức năng gan, thuốc lợi mật.Chảy máu trong ổ bụng: chảy máu qua dẫn lưu, hematocrite giảm, mạch nhanh và huyết áp giảm phải truyền máu và can thiệp mổ lại cầm máu.Rò mật: khi dịch mật qua dẫn lưu > 50ml/ngày trong 3 ngày. Theo dõi và điều trị nội khoa, giữ lại dẫn lưu ổ bụng thời gian dài và luôn mở dẫn lưu mật để giảm áp đường mật.Tràn dịch ổ bụng sẽ được thực hiện điều trị nội khoa bằng bù Albumin, thuốc lợi tiểu...Một số biến chứng khác có thể gặp như: nhiễm trùng vết mổ, viêm phổi, nhiễm khuẩn tiết niệu... Các rủi ro này chủ yếu sẽ được chỉ định dùng thuốc kháng sinh để điều trị.
Sau phẫu thuật cắt lọc nhu mô gan người bệnh cần được theo dõi và chăm sóc
Việc kết hợp các thiết bị chẩn đoán hình ảnh ngay trong phòng mổ sẽ giúp tránh được việc phải vận chuyển bệnh nhân tới các khu vực chiếu chụp khác nhau ở bệnh viện. Bệnh nhân được chẩn đoán và phẫu thuật ngay trong phòng mổ, chất lượng của các ca phẫu thuật sẽ được đảm bảo tốt nhất, giúp tiết kiệm thời gian, tăng cường an toàn cho người bệnh, đặc biệt là ngăn ngừa nhiễm khuẩn, giúp người bệnh phục hồi nhanh hơn.Trong phòng mổ Hybrid là sự kết hợp giữa môi trường phẫu thuật vô trùng với hệ thống chẩn đoán hình ảnh nói trên, giúp giảm thời gian phẫu thuật và đem lại hiệu quả phẫu thuật tốt nhất cho người bệnh ở những chuyên khoa sâu như tim mạch, thần kinh, ngoại gan mật, tiết niệu, cơ xương khớp.Phẫu thuật nội soi và can thiệp ít xâm lấn hơn.Giảm thời gian phẫu thuật và đem lại hiệu quả phẫu thuật tốt nhất cho người bệnh.Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn vì không cần phải vận chuyển bệnh nhân giữa khoa chẩn đoán hình ảnh và phòng mổ.Tỷ lệ biến chứng thấp, rút ngắn thời gian nằm viện cho bệnh nhân.Cho phép bộc lộ rõ thương tổn, tiếp cận, xử lý những thương tổn của mạch máu lớn và ở các vị trí khó, xa một cách nhanh chóng, hiệu quả và an toàn.Phòng mổ Hybrid với hệ thống tích hợp thông tin hiện đại giúp kết nối phòng mổ với hệ thống thông tin bệnh viện, cho phép các bác sĩ truy xuất bệnh án của bệnh nhân, các kết quả xét nghiệm cận lâm sàng và các kết quả chụp chiếu để hội chẩn trước, trong và sau ca phẫu thuật ngay tại phòng mổ. | vinmec | 1,442 |
Công dụng thuốc Pedfotaz
Thuốc Pedfotaz có thành phần chính là Cefotaxime sodium và các tá dược khác với lượng vừa đủ. Đây là loại thuốc kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3, có phổ kháng khuẩn rộng.
1. Thuốc Pedfotaz là thuốc gì?
Thuốc Pedfotaz là thuốc gì? Thuốc Pedfotaz có thành phần chính là Cefotaxime sodium và các tá dược khác với lượng vừa đủ. Đây là loại thuốc kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3, có phổ kháng khuẩn rộng.Thuốc Pedfotaz được bào chế dưới dạng bột pha tiêm. Quy cách đóng gói là hộp thuốc gồm 1 lọ và 1 ống nước pha tiêm 5ml.1.1. Dược lực học của hoạt chất Cefotaxim. Hoạt chất chính Cefotaxim là kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3, có phổ kháng khuẩn rộng.1.2. Dược động học của hoạt chất Cefotaxim:Khả năng hấp thu: Hoạt chất chính Cefotaxime hấp thu nhanh sau đường tiêm.Khả năng phân bố: Khoảng 40% thuốc được gắn vào protein huyết tương. Loại thuốc này phân bố rộng khắp cơ thể vào các mô và dịch. Nồng độ thuốc trong dịch não tuỷ đạt mức có tác dụng điều trị, nhất là trong điều trị viêm màng não. Hoạt chất Cefotaxim đi qua nhau thai và có trong sữa mẹ.Khả năng chuyển hóa: Ở gan, hoạt chất Cefotaxim chuyển hoá một phần thành desacetyl cefotaxime và các chất chuyển hoá không hoạt tính khác.Khả năng thải trừ: hoạt chất Cefotaxim được thải trừ ra ngoài chủ yếu qua thận, khoảng 40 - 60% dạng không biến đổi được tìm thấy trong nước tiểu. Probenecid làm chậm quá trình đào thải nên nồng độ của Cefotaxim và desacetyl cefotaxime trong máu cao hơn và kéo dài hơn. Hoạt chất Cefotaxim và desacetyl cefotaxime cũng còn có ở mật và phân với nồng độ tương đối cao.1.3. Tác dụng của hoạt chất Cefotaxim. Dược chất chính Cefotaxim là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3, có phổ kháng khuẩn rộng. Những loại vi khuẩn thường nhạy cảm với thuốc bao gồm Enterobacter, E.coli, Serratia, Shigella, Salmonella, P. mirabilis, P.vulgaris, Haemophilus influenzae, Haemophilus spp...Các loại vi khuẩn kháng với hoạt chất Cefotaxim bao gồm Enterococcus, Listeria, Staphylococcus kháng methicillin, Pseudomonas cepacia, Xanthomonas hydrophila,...
2. Thuốc Pedfotaz có tác dụng gì?
Thuốc Pedfotaz có tác dụng gì? Thuốc Pedfotaz có công dụng trong điều trị các bệnh lý cụ thể như sau:Điều trị nhiễm trùng máu, nhiễm khuẩn xương, khớp, viêm màng tim nguyên nhân do cầu khuẩn Gram dương và vi khuẩn Gram âm, viêm màng não.Điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm, ổ bụng, phụ khoa và sản khoa, hô hấp dưới, tiết niệu và điều trị lậu.Điều trị dự phòng nhiễm khuẩn sau khi can thiệp ngoại khoa.
3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Pedfotaz
Cách dùng và liều dùng của thuốc Pedfotaz như sau:3.1. Cách dùng của thuốc Pedfotaz. Thuốc Pedfotaz được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, thích hợp sử dụng theo đường tiêm bắp hay tiêm tĩnh mạch. Kỹ thuật tiêm cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có trình độ chuyên môn.3.2. Liều dùng của thuốc Pedfotaz. Liều dùng đối với người lớn:Điều trị nhiễm khuẩn không biến chứng dùng 1g trong thời gian 12 giờ, tiêm bắp hay tiêm tĩnh mạch.Điều trị nhiễm khuẩn nặng, viêm màng não dùng 2g trong thời gian 6 đến 8 giờ, tiêm bắp hay tiêm tĩnh mạch.Điều trị lậu không biến chứng liều duy nhất 1g, tiêm bắp.Điều trị dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật liều dùng 1g, tiêm 30 phút trước mổ.Liều dùng đối với trẻ em:Đối với trẻ 2 tháng đến nhỏ hơn 12 tuổi dùng liều 50 mg - 150 mg/kg/ngày, chia làm 3 đến 4 lần, Tiêm bắp hay tiêm tĩnh mạch.Đối với trẻ sơ sinh trên 7 ngày liều dùng 75 - 150 mg/kg/ngày, chia làm 3 lần, tiêm tĩnh mạch.Đối với trẻ sinh non và trẻ sơ sinh nhỏ hơn 7 ngày dùng liều 50mg/kg/ngày, chia làm 2 lần, tiêm tĩnh mạch.Đối với người suy thận với chỉ số Cl. Cr < 10 m. L: giảm nửa liều dùng.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Pedfotaz
Trong quá trình sử dụng thuốc Pedfotaz, người sử dụng có thể xuất hiện các tác dụng không mong muốn, cụ thể như sau:Phản ứng quá mẫn, sốt, tăng số lượng bạch cầu ái toan;Buồn nôn, nôn mửa, đau bụng hay tiêu chảy, viêm đại tràng giả mạc;Thay đổi các chỉ số trong xét nghiệm huyết học;Đau nhức đầu, hoa mắt kèm theo ảo giác;Rối loạn nhịp tim.Khi người bệnh gặp bất kỳ tác dụng phụ nào cần báo ngay cho bác sĩ và nhân viên y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.
5. Tương tác của thuốc Pedfotaz
Tương tác của thuốc Pedfotaz có thể xảy ra trong quá trình sử dụng như sau:Thuốc Pedfotaz có thể gây ra tương tác với các thuốc như Probenecid, azlocillin, fosfomycin.Tương tác của thuốc Pedfotaz có thể làm thay đổi khả năng hoạt động hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng không mong muốn. Bạn cần chủ động liệt kê cho các bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ biết tất cả các loại thuốc theo toa và thuốc không kê toa, các sản phẩm thảo dược, các loại vitamin và khoáng chất và thực phẩm chăm sóc sức khỏe mà bạn đang sử dụng để hạn chế tối đa các tương tác thuốc bất lợi có thể xảy ra với sức khỏe của bạn.
6. Một số chú ý khi sử dụng thuốc Pedfotaz | vinmec | 929 |
Xét nghiệm giang mai gồm những phương pháp nào?
Giang mai là một trong những căn bệnh nguy hiểm có thể dễ dàng lây lan qua đường quan hệ tình dục. Xét nghiệm giang mai là giải pháp hiệu quả duy nhất giúp sớm phát hiện được nguy cơ nhiễm bệnh cũng như áp dụng sớm các phương pháp điều trị, tránh để bệnh lây lan ra cộng đồng. Khái quát về bệnh giang mai
Xoắn khuẩn Treponema Pallidum là “thủ phạm” chính gây ra căn bệnh giang mai. Nó có thể lây truyền từ người bệnh sang người lành thông qua hoạt động quan hệ tình dục không an toàn. Dưới đây là 3 giai đoạn phát triển chính của giang mai trong cơ thể người:Giai đoạn 1: cơ thể người bệnh xuất hiện các dấu hiệu như các vết loét không ngứa, không có mủ, hình tròn hoặc bình bầu ở cơ quan sinh dục. Chúng còn được gọi là những săng giang mai, tồn tại từ 6 - 8 tuần rồi tự động biến mất;Giai đoạn 2: trên da bắt đầu nổi lên những nốt ban hồng như phỏng nước, vùng da ở cơ quan sinh dục bị lở loét kèm theo những nốt sẩn với đặc điểm đa dạng: sẩn màu đỏ hồng, sẩn dạng vảy nến, sẩn hoại tử hoặc dạng trứng cá, thâm nhiễm, có thể xung quanh sẩn có viền vảy,... ;Giai đoạn 3: ngoài cơ quan sinh dục, giang mai còn lan sang những cơ quan khác trên cơ thể như tim, cơ, gan,... và được coi là giai đoạn nghiêm trọng nhất của bệnh. Giang mai nếu không được phát hiện và điều trị từ sớm có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như sau:Viêm gan;Rối loạn tâm thần, sa sút trí tuệ;Phình động mạch chủ, đột quỵ;Bại liệt;Mất thính lực;Rối loạn chức năng tình dục;Trẻ sinh ra từ người mẹ bị giang mai có thể bị dị tật hoặc tử vong ngay sau sinh;Đe dọa đến tính mạng người mắc bệnh. Để xác định một người có đang bị bệnh giang mai hay không thì cần phải thực hiện giang mai. Phương pháp này có tác dụng giúp phát hiện ra bệnh ngay từ giai đoạn sớm, nhờ đó có thể áp dụng kịp thời các biện pháp điều trị, giảm thiểu nguy cơ xảy ra biến chứng và hạn chế tỷ lệ tử vong cho bệnh nhân.2. Những ai nên thực hiện xét nghiệm giang mai?
Đối tượng đầu tiên cần thực hiện giang mai đó là những người xuất hiện các triệu chứng cảnh báo nguy cơ mắc bệnh, bao gồm:Xuất hiện các vết loét nhỏ, không có mủ và không đau ở miệng, cơ quan sinh dục, hậu môn hay trực tràng;Sốt cao, nhức đầu;Phát ban ở lòng bàn chân và lòng bàn tay, đau cơ;Sút cân, mệt mỏi;Rụng tóc theo từng mảng. Ngoài ra, những người thuộc nhóm đối tượng dưới đây cũng nên đi xét nghiệm giang mai:Có nhiều bạn tình cùng lúc;Đang bị nhiễm HIV/AIDS nhưng vẫn thực hiện hành vi quan hệ tình dục;Không sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục;Đang mắc các bệnh xã hội khác như bệnh lậu. Theo khuyến cáo của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh, tất cả phụ nữ mang thai nên tiến hành xét nghiệm giang mai khi lần đầu tiên thăm khám tiền sản. Ở những trường hợp phụ nữ mang thai đang có nguy cơ cao bị giang mai thì nên xét nghiệm giang mai khi thai được 28 tuần và khi sinh nở.
3. Những loại xét nghiệm giang mai phổ biến3.1. Xét nghiệm soi kính hiển vi trường tốiĐây là phương pháp thường được chỉ định đối với những bệnh nhân mắc giang mai giai đoạn đầu. Lúc này xoắn khuẩn giang mai vẫn chưa gây bệnh cho những vùng cơ quan khác và triệu chứng của bệnh chưa nghiêm trọng. Mẫu bệnh phẩm cần thu thập là các mẫu vật ở dịch niệu đạo, vết loét, dịch âm đạo.
Phương pháp này có ưu điểm là độ nhạy cao, có thể xác định nhanh chóng xoắn khuẩn giang mai. Tuy nhiên phương pháp này cũng có một số nhược điểm đó là sẽ cho kết quả âm tính giả nếu mẫu bệnh phẩm lấy sai vị trí. Ngoài ra có thể chẩn đoán nhầm Treponema Pallidum với những loại xoắn khuẩn khác trong họ Treponema.3.2. Xét nghiệm RPRXét nghiệm RPR thích hợp áp dụng cho những trường hợp bệnh nhân bị giang mai giai đoạn 2. Cơ chế của phương pháp này đó là giúp tìm ra loại kháng thể để chống lại xoắn khuẩn gây bệnh. Mẫu bệnh phẩm sẽ là mẫu máu dưới tĩnh mạch. Cách đọc kết quả xét nghiệm sẽ như sau:Kết quả dương tính (+): bệnh nhân có thể đã mắc bệnh giang mai;Kết quả âm tính (-): bệnh nhân không bị giang mai. Tuy nhiên vẫn có những trường hợp bị âm tính/dương tính giả là do:Kết quả dương tính giả: bệnh nhân đang gặp phải các vấn đề liên quan đến rối loạn miễn dịch tự nhiên như đang mang thai, ung thư,... Kết quả âm tính giả: khi bệnh nhân đang bị giang mai giai đoạn 1. Vì vậy bên cạnh xét nghiệm giang mai, để chắc chắn hơn bác sĩ sẽ chỉ định cho bệnh nhân thực hiện thêm các xét nghiệm cần thiết khác để đảm bảo chắc chắn về kết quả xét nghiệm.
3.3. Xét nghiệm tìm kháng thể đặc hiệu của bệnh
Mẫu bệnh phẩm cần sử dụng đối với phương pháp này đó là mẫu máu và dịch não tủy. Xét nghiệm sẽ giúp kiểm tra sự xuất hiện của các kháng thể đặc hiệu do cơ thể sản sinh ra để chống lại xoắn khuẩn giang mai. Những xét nghiệm này bao gồm:Xét nghiệm miễn dịch theo phương pháp hóa phát quang - CLIA. Xét nghiệm hấp thụ kháng thể Treponema huỳnh quang - FTA-abs. Xét nghiệm miễn dịch theo phương pháp điện hóa phát quang - ECLIA. Xét nghiệm TPHA định tính, định lượng. Xét nghiệm miễn dịch enzyme - EIA.4. Nên thực hiện xét nghiệm giang mai ở đâu uy tín, chính xác? | medlatec | 1,048 |
Người bệnh nên làm gì để chữa thoái hóa khớp háng?
Thoái hóa khớp háng là trạng thái mà các mô liên kết và xương trong khớp háng bị suy giảm chất lượng, gây đau nhức, giảm khả năng cử động của người bệnh. Vì vậy, bệnh nhân cần chữa thoái hóa khớp háng kịp thời, đúng cách để cải thiện chất lượng cuộc sống. Tham khảo các biện pháp kiểm soát triệu chứng từ chuyên gia, ngăn những nguy cơ gây hại sức khỏe qua bài viết sau đây.
1. Điều trị thoái hóa khớp háng không phẫu thuật
1.1. Sử dụng phương pháp nội khoa chữa thoái hóa khớp háng
Các phương pháp nội khoa có thể giúp giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bệnh. Dưới đây là một số phương pháp nội khoa thường được sử dụng trong điều trị thoái hóa khớp háng:
– Giảm đau và viêm: Bác sĩ có thể kê đơn thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) hoặc thuốc giảm đau để giảm triệu chứng do thoái hóa khớp gây ra. Thuốc thường có hiệu quả trong khoảng thời gian từ 4 – 6 tiếng tùy thuộc vào tình trạng người bệnh. Các loại thuốc như Diclofenac Ibuprofen, Naproxen,…không có tính gây nghiện, giúp hạn chế vấn đề phụ thuộc vào thuốc.
– Tiêm corticoid: Tiêm corticoid trực tiếp vào khớp háng là biện pháp hữu hiệu để giảm viêm và đau. Tuy nhiên, đây là giải pháp tạm thời và không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của thoái hóa khớp háng.
– Tiêm dịch khớp: Quá trình tiêm dịch khớp sẽ giúp bôi trơn và cung cấp đệm cho khớp háng. Thuốc tiêm gồm chất tương tự dịch khớp tự nhiên, có thể giúp giảm đau và cải thiện sự linh hoạt của khớp.
Bệnh nhân cần lưu ý rằng việc sử dụng thuốc cần tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ, không nên tự ý thay đổi liều lượng hoặc đơn thuốc khác, tránh gây những tác dụng phụ nguy hiểm đến sức khỏe.
Việc sử dụng thuốc điều trị thoái hóa khớp háng cần tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ
1.2. Vật lý trị liệu và thiết bị hỗ trợ chữa thoái hóa khớp háng
– Vật lý trị liệu: Các bài tập vật lý có thể được áp dụng để tăng cường cơ xung quanh khớp háng, cải thiện khả năng di chuyển và giảm đau. Các phương pháp vật lý trị liệu phổ biến bao gồm liệu pháp nhiệt, điện trị liệu, laser và xoa bóp để giảm viêm và tăng cường tuần hoàn máu.
– Hỗ trợ bằng thiết bị: Sử dụng các thiết bị hỗ trợ như ống đặt vào khớp háng (khớp nhân tạo) hoặc nạng để giữ cho các bộ phận trong khớp ổn định và giảm đau.
Tuy nhiên, khi thoái hóa khớp háng đã tiến triển đến mức nghiêm trọng và gây hạn chế trong hoạt động hàng ngày, bác sĩ có thể xem xét phương pháp phẫu thuật.
Các bài tập vật lý giúp cải thiện khả năng di chuyển và giảm đau khớp háng
2. Điều trị thoái hóa khớp háng bằng phương pháp ngoại khoa
Phương pháp ngoại khoa thường được áp dụng trong trường hợp thoái hóa khớp háng nghiêm trọng và việc điều trị nội khoa không còn hiệu quả. Một số phương pháp ngoại khoa thường được sử dụng để chữa thoái hóa khớp háng gồm thay khớp háng, cắt bỏ gai xương,…
Việc lựa chọn phương pháp ngoại khoa sẽ phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân, mức độ thoái hóa khớp háng và những yếu tố cá nhân khác. Biện pháp này cần được thực hiện bởi các bác sĩ, chuyên gia tại các bệnh viện uy tín.
3. Các thực phẩm hỗ trợ chữa thoái hóa khớp háng
3.1. Người bệnh thoái hóa khớp háng nên ăn gì?
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát thoái hóa khớp háng và giảm triệu chứng liên quan. Duy trì một chế độ ăn lành mạnh và tập thể dục đều đặn giúp giữ cân nặng ổn định hoặc giảm cân. Điều này giúp giảm áp lực lên khớp háng, nhờ đó giảm nguy cơ thoái hóa khớp.
Dưới đây là một số nguyên tắc dinh dưỡng cơ bản mà người bị thoái hóa khớp háng nên áp dụng:
– Tăng cường tiêu thụ chất chống oxy hóa: Các chất chống oxy hóa có tác dụng giảm viêm và bảo vệ khớp. Hãy tăng cường tiêu thụ thực phẩm giàu vitamin C (quả kiwi, dứa), vitamin E (hạt óc chó, dầu thực vật) và các chất chống oxy hóa khác như beta-carotene (cà rốt, cà chua).
– Cung cấp đủ canxi và vitamin D: Canxi và vitamin D là chất vô cùng quan trọng cho sức khỏe xương khớp. Hãy tăng cường thực phẩm giàu canxi như sữa, sản phẩm từ sữa không béo, hạt chia, cá hồi và rau xanh (rau cải, rau bina) trong chế độ ăn hàng ngày. Ngoài ra, có thể bổ sung vitamin D nếu cần thiết.
– Tăng cường tiêu thụ axit béo omega-3: Axit béo omega-3 có tác dụng chống viêm và giảm triệu chứng thoái hóa khớp. Nên bổ sung cá hồi, hạt chia, hạt lanh và dầu cá trong các bữa ăn hàng ngày.
Chế độ dinh dưỡng giúp kiểm soát tình trạng thoái hóa khớp háng và giảm triệu chứng liên quan
3.2. Thực phẩm cần kiêng nếu bị thoái hóa khớp
Người bị thoái hóa khớp háng nên hạn chế những loại thực phẩm sau trong chế độ ăn hàng ngày:
– Thực phẩm giàu chất béo bão hòa: Các thực phẩm như thịt đỏ, đồ chiên xào bằng mỡ động vật cần được hạn chế. Bởi chất béo bão hòa làm tăng mức độ viêm và gây áp lực lên khớp.
– Thực phẩm chứa chất béo xấu: Chất béo xấu thường được tìm thấy trong thực phẩm chế biến sẵn, thức ăn nhanh. Chúng có thể gây viêm và tăng nguy cơ thoái hóa khớp.
– Đồ ăn có nhiều đường: Các thức ăn chứa lượng đường cao có thể gây tăng viêm và khiến triệu chứng thoái hóa khớp trở nên nghiêm trọng hơn. Bệnh nhân bị thoái hóa khớp nên hạn chế tiêu thụ đường, đồ ngọt, nước ngọt có ga, bánh mì trắng và các sản phẩm từ bột mì trắng.
– Thực phẩm có hàm lượng kali cao: Thực phẩm chứa nhiều kali cao gồm một số loại cá, cà rốt, khoai tây, nấm, cà chua, nước dừa và dứa, có thể gây áp lực lớn lên khớp, gây viêm.
Hạn chế các thực phẩm trên có thể giúp cải thiện tình trạng thoái hóa khớp háng. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là duy trì một chế độ ăn cân đối và đa dạng, bao gồm nhiều loại thực phẩm tươi, giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất để bảo vệ sức khỏe tổng quát và hỗ trợ cho quá trình điều trị thoái hóa khớp háng hiệu quả.
4. Vì sao thoái hóa khớp háng cần điều trị kịp thời?
Thoái hóa khớp háng là bệnh lý cơ xương khớp phổ biến mà nhiều người mắc phải. Nếu không được điều trị kịp thời, thoái hóa khớp háng có thể gây ra các biến chứng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh như tăng cân, rối loạn giấc ngủ, teo cơ vùng cạnh khớp háng, hạn chế vận động, thậm chí mất khả năng xoay, gập người.
Ngoài ra, thoái hóa khớp háng có thể gây viêm, biến dạng khớp khiến người bệnh không thể di chuyển, tàn phế, trở thành gánh nặng cho người thân.
Để điều trị bệnh kịp thời căn bệnh này, ngay khi phát hiện triệu chứng, người bệnh nên đến bệnh viện để được bác sĩ thăm khám và có phương pháp điều trị. Lưu ý, không nên tự điều trị tại nhà để tránh những ảnh hưởng tới sức khỏe. | thucuc | 1,377 |
Các bệnh về tim ở trẻ em hưởng rất nhiều đến sức khỏe
Tim mạch là bệnh lý phổ biến ở trẻ nhỏ.Các bệnh lý tim mạch ảnh hưởng rất nhiều đến sức khỏe và cuộc sống của trẻ. Bài viết dưới đây đề cập đến các bệnh về tim ở trẻ em
Các bệnh về tim ở trẻ em thường gặp nhất là: Bệnh tim bẩm sinh, thấp tim và bệnh Kawasaki.
Các bệnh về tim ở trẻ em cần được phát hiện và điều trị sớm
Bệnh tim bẩm sinh
Bệnh tim bẩm sinh là những di tật tim được hình thành trong quá trình hình thành quả tim ử bào thai. Nguyên nhân gây bệnh tim bẩm sinh thường là: Bất thường cấu trúc gen (di truyền hoặc không di truyền); người mẹ trong quá trình mang thai bị nhiễm siêu vi (Rubella, sởi, quai bị, cúm..), nhiễm độc chất (rượu, thuốc lá, thuốc an thần, hóa chất, tia xạ…) hoặc mắc bệnh mạn tính như tiểu đường, lupus ban đỏ…
Có 3 loại tật tim bẩm sinh chính là:Hẹp các thành phần trong tim như hẹp van tim hoặc hẹp các mạch máu ngoài tim; Có các lỗ thủng ở vách ngăn giữa các buồng tim (thông liên nhĩ, thông liên thất); Các mạch máu chính xuất phát từ tim ở những vị trí bất thường như dị tật hoán vị đại động mạch.
Bệnhtim bẩm sinh nếu không điều trị sẽ dẫn tới tim to, suy tim, tím tái nặng do thiếu oxy… Trẻ thường xuyên bị nhiễm trùng phổi, chậm lớn, chậm phát triển tâm thần, vận động, nếu nặng có thể dẫn tới tử vong.
Tim bẩm sinh là một trong những bệnh tim mạch phổ biến ở trẻ nhỏ
Hiện nay có thể phát hiện bệnh tim bẩm sinh sớm qua siêu âm tim bào thai lúc thai 14-16 tuần.
Sau khi bị viêm họng do vi trùng liên cầu khuẩn tan huyết bê – ta nhóm A, trẻ có thể bị bệnh thấp tim. Bệnh thấp tim gây tổn thương tim, khớp, thần kinh, da và mô dưới da. Bệnh thường xảy ra ở lứa tuổi từ 5 – 15 tuổi.
Các triệu chứng nhận biết bệnh thấp tim là: Sưng, nóng đỏ, đau một hoặc nhiều khớp; Nổi những nốt cục dưới da nhỏ như hạt đậu, ở cùi chỏ, đầu gối, ống quyển, dọc cột sống, da đầu; Tay chân yếu, cầm đồ đạc và cử động trở nên vụng về, dễ đánh rơi và làm bể đồ đạc, viết chữ xấu đi, dễ té, có những cử động múa may tự phát không kiềm chế được; Mệt, khó thở, đau ngực, xanh xao, vã mồ hôi, phù, tiểu ít, hồi hộp, tim đập nhanh, tim to, sưng; Nổi những mảng hồng ban hình tròn ở thân người; Chảy máu cam, đau bụng, biếng ăn…
Bệnh thấp tim nếu không được phát hiện và chữa trị kịp thời, trẻ có nguy cơ bị suy tim cấp, nguy hiểm đến tính mạng và để lại di chứng hở hẹp các van tim dẫn tới suy tim mạn tính.
Bệnh Kawasaki
Bệnh Kawasaki làm viêm các mạch máu, có thể gây tổn thương tạm thời đến tim. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp nhất ở trẻ nhỏ dưới 3 tuổi. Các triệu chứng thường gặp là:Sốt cao liên tục, khó hạ sốt; Kết mạc mắt sung huyết, khô, đỏ; Môi khô, đỏ, nứt nẻ, chảy dịch, chảy máu; Lưỡi đỏ giống quả dâu tây; Niêm mạc vùng hầu họng đỏ rực; Hồng ban ở da; Hạch cổ sưng; Lòng bàn ta, bàn chân sưng đỏ…
Bệnh có thể gây biến chứng làm viêm, tắc động mạch vành, dãn phình động mạch vành dẫn tới suy tim rất nguy hiểm. | thucuc | 636 |
Những thắc mắc về việc sử dụng men vi sinh cho trẻ em
Men vi sinh là gì? Vì sao trẻ bị rối loạn tiêu hóa cần bổ sung men vi sinh?
“Có rất nhiều bậc phụ huynh sử dụng men vi sinh cho trẻ chỉ nghĩ rằng vì men vi sinh có lợi cho hệ tiêu hóa (đường ruột) của trẻ nhưng chưa thực sự hiểu rõ bản chất của men vi sinh.
Về bản chất men vi sinh còn gọi là probiotic, chúng chứa những vi khuẩn có lợi cho đường ruột giúp cân bằng tỷ lệ lợi khuẩn trong đường ruột (bình thường hệ tiêu hóa khỏe mạnh tỷ lệ lợi khuẩn trong đường ruột là 85%, còn hại khuẩn là 15%.) Nếu bé bị rối loạn tiêu hóa hay hệ tiêu hóa của con gặp vấn đề (nhiễm virus, vi khuẩn, …) thì tỷ lệ lợi khuẩn giảm còn lợi khuẩn tăng.
Việc bổ sung men vi sinh khi này giúp làm tăng tỷ lệ lợi khuẩn trong đường ruột lên giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn có hại, hạn chế nhiễm trùng, loạn khuẩn đường ruột và giúp bé tiêu hóa, hấp thu thức ăn tốt hơn”.
Men vi sinh có giúp tăng cường hệ miễn dịch của trẻ không thưa bác sĩ?
“Thực chất là có, chúng tác động gián tiếp thông qua việc sử dụng men vi sinh sẽ giúp làm hệ tiêu hóa của bé khỏe mạnh hơn. Dó đó con có thể chống lại một số vi khuẩn có hại xâm nhập vào đường ruột.
Mặt khác với trẻ nhỏ từ 0-3 tháng tuổi đây là giai đoạn hình thành hệ vi sinh đường ruột. Ở trong giai đoạn này sức đề kháng và hệ miễn dịch của con còn kém. Đa phần hệ miễn dịch của trẻ ở giai đoạn đầu đời là được mẹ truyền sang trong quá trình mang thai.
Vì vậy việc bổ sung men vi sinh giúp tăng cường hệ miễn dịch đường tiêu hóa cho con, từ đó giúp tạo sự khởi đầu tốt cho hệ tiêu hóa của con sau này. Đây cũng chính là lý do vì sao mà men vi sinh thường được sử dụng cho trẻ nhỏ đặc biệt là trẻ sơ sinh hơn là những trẻ lớn”.
Các trường hợp nào thì trẻ nên bổ sung men vi sinh?
“Sau khi thăm khám, các bác sĩ có thể chỉ định bổ sung men vi sinh cho trẻ trong các trường hợp sau:
Ngoài ra việc bổ sung men vi sinh có thể cân nhắc trong trường hợp ngăn ngừa hay làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh tiêu chảy cấp ở trẻ, bệnh tiêu chảy do nhiễm vi khuẩn,…”
Cần lưu ý gì khi Sử dụng men vi sinh cho trẻ thưa bác sĩ?
“Men vi sinh cần được sử dụng đúng và đủ thì mới có hiệu quả, nếu không sẽ chỉ tốn thời gian, công sức vô ích mà trẻ vẫn còi cọc, biếng ăn”.
Để sử dụng đúng men vi sinh ba mẹ cần biết cách chọn đúng và dùng đúng cách, cụ thể như:
Việc lạm dụng men vi sinh có gây nguy hiểm gì không thưa bác sĩ?
“Hiện nay rất nhiều bậc phụ huynh cho rằng men vi sinh có lợi cho hệ tiêu hóa của trẻ nên lạm dụng bổ sung “vô tội vạ” men vi sinh cho trẻ. Tuy nhiên việc bổ sung men vi sinh không đúng cách, đặc biệt là việc nhầm lẫn giữa men vi sinh với men tiêu hóa sẽ không mang lại tác dụng vốn có của men vi sinh mà chỉ tốn thời gian và gây tốn kém chi phí cho ba mẹ.
Việc lạm dụng men vi sinh có thể khiến các vi khuẩn có lợi do cơ thể bé sản xuất ra bị hạn chế, thụ động do phụ thuộc vào lợi khuẩn được bổ sung bên ngoài. Việc bổ sung sai cách sẽ không giúp cải thiện tình hình của trẻ được tốt hơn mà còn có thể gây tác dụng ngược đến hệ tiêu hóa của trẻ.
Vì vậy, việc sử dụng men vi sinh loại nào, số lượng và liều lượng ra sao để an toàn cho sức khỏe của trẻ phải do các bác sĩ chỉ định và theo dõi sau khi thăm khám. Tuyệt đối ba mẹ không nên tự ý mua men vi sinh về tự dùng cho trẻ khi con chưa được thăm khám”. | thucuc | 750 |
Rối loạn kinh nguyệt sau IVF có nguy hiểm không?
1. IVF (thụ tinh trong ống nghiệm) là như thế nào? Sau IVF bao lâu thì có kinh?
1.1 Chọc hút trứng trong quy trình thụ tinh trong ống nghiệm là gì?
Vì một lý do nào đó, người phụ nữ có thể tạo ra trứng nhưng không thể gặp tinh trùng, nghĩa là không thể thụ thai tự nhiên, công nghệ hỗ trợ sinh sản có thể giúp thụ tinh, thụ tinh trong ống nghiệm và cấy phôi trở lại tử cung.
Phụ nữ được tiêm hormone kích thích buồng trứng trong nửa đầu của chu kỳ kinh nguyệt. Bình thường, buồng trứng chỉ tạo ra một trứng chín và rụng, tuy nhiên, dưới tác động của nội tiết tố, nhiều nang noãn sẽ phát triển đồng thời với nhau. Tiếp đó, bác sĩ kiểm tra sự hình thành và phát triển của nang trứng bằng siêu âm, quyết định thời điểm chọc hút trứng.
IVF là tên viết tắt của phương pháp hỗ trợ sinh sản thụ tinh trong ống nghiệm
IVF hay chọc hút trứng là thủ thuật dùng kim đưa vào âm đạo, vào buồng trứng và lần lượt hút toàn bộ dịch trong từng nang noãn. Bằng cách này, bác sĩ sẽ đánh giá và chọn những quả trứng chất lượng cao và thụ tinh cho chúng với tinh trùng đã được thu thập trước đó trong ống nghiệm. Sau một hoặc hai ngày, trứng đã thụ tinh được cấy vào tử cung, quá trình làm tổ và mang thai bắt đầu.
1.2 Sau IVF bao lâu thì có kinh?
Nếu vì một lý do nào đó, người phụ nữ chỉ có trứng nhưng chưa sẵn sàng mang thai thì chu kỳ kinh nguyệt của cô ấy vẫn diễn ra bình thường ngay sau khi rụng trứng.
Trong một chu kỳ kinh nguyệt bình thường 28 ngày, rụng trứng thường xảy ra vào ngày thứ 14. Tương tự, nếu ngắn hơn hoặc dài hơn thì ngày rụng trứng cũng là ngày thứ 14 sau ngày cuối cùng của chu kỳ kinh nguyệt. Nói cách khác, nếu sự thụ tinh và mang thai không xảy ra thì sau 14 ngày trứng rụng, nội mạc tử cung bong ra và hết co bóp tử cung thì người phụ nữ mới có kinh nguyệt.
Vì vậy, ngay cả khi IVF được thực hiện và các hormone thu được nhiều trứng trong nửa đầu của chu kỳ kinh nguyệt, nếu phôi không được chuyển trở lại để mang thai, thì kinh nguyệt của người phụ nữ sẽ bắt đầu lại trong vòng 14 ngày kể từ ngày chọc hút, sớm hơn chu kì trước. Sự khác biệt có thể là chị em sẽ chảy máu nhiều hơn trong chu kỳ này so với những tháng bình thường. Đồng thời, một số phụ nữ có thể cảm thấy mệt mỏi, buồn nôn, nôn, đau bụng dưới âm ỉ, căng tức ngực và tăng cân. Tuy nhiên, điều này khá phổ biến và được cho là tác dụng phụ của thuốc kích thích buồng trứng. Ở chu kỳ tiếp theo, cơ thể sẽ hoàn toàn trở lại bình thường.
Ngoài ra, một số phụ nữ nhận thấy chảy máu âm đạo ngay sau ngày lấy trứng hoặc một hoặc hai ngày sau. Điều này là do có sự rụng trứng, không có kinh nguyệt, lượng máu ít và nó sẽ biến mất nhanh chóng. Vào ngày thứ 14 sau khi chọc hút trứng, bạn sẽ thấy máu kinh có đặc điểm quen thuộc chảy ra từ âm đạo.
Khoảng 14 ngày sau chọc hút trứng thì kinh nguyệt trở lại
Tóm lại, khi quá trình làm tổ của phôi bị gián đoạn, khoảng 14 ngày sau khi chọc hút trứng, người phụ nữ bắt đầu hành kinh trở lại. Mặt khác, xuất hiện máu kinh cũng là một dấu hiệu phải được theo dõi cẩn thận sau chuyển phôi, chứng tỏ chuyển phôi thất bại. Lúc này, người phụ nữ phải thông báo cho bác sĩ biết để có thể nhanh chóng chuẩn bị hormone kích thích buồng trứng cho chu kỳ tiếp theo.
2. Nguyên nhân gây rối loạn kinh nguyệt sau IVF? Có nguy hiểm không?
Nguyên nhân khiến phụ nữ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) thường bị kinh nguyệt không đều là do tác dụng phụ của các loại thuốc nội tiết được tiêm vào cơ thể. Ngoài việc kích thích sự phát triển của trứng, những loại thuốc này còn có thể phá vỡ sự cân bằng nội tiết tố của phụ nữ, dẫn đến thay đổi chu kỳ kinh nguyệt bình thường của phụ nữ. Tình trạng rối loạn chu kỳ kinh nguyệt này sẽ nhanh chóng qua đi khi cơ thể dần ổn định nên bạn không cần quá lo lắng. Sự xáo trộn là bình thường trong trường hợp này, chúng qua nhanh và ổn định khi hết thuốc. Do đó, chị em không nên quá lo lắng nếu sau khi thụ tinh ống nghiệm mà thấy kinh nguyệt không đều.
Rối loạn kinh nguyệt sau IVF là do tác dụng phụ của các loại thuốc nội tiết được tiêm vào cơ thể
Tuy nhiên, nếu chu kỳ kinh nguyệt vẫn không ổn định và bình thường sau khi sử dụng lâu dài các loại thuốc này, nên hỏi ý kiến bác sĩ. Rất có thể, đây là triệu chứng của một số bệnh phụ khoa như u nang tử cung, u xơ tử cung,…
Nếu rối loạn kinh nguyệt vì điều này ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe của chị em phụ nữ. Nghiêm trọng hơn, nó còn gây phức tạp cho quá trình chuyển phôi vào buồng tử cung sau quá trình nuôi cấy trong ống nghiệm.
3. Chăm sóc sức khỏe như thế nào sau khi IVF?
Theo các bác sĩ sản phụ khoa, chị em có thể áp dụng một số biện pháp để điều trị rối loạn kinh nguyệt sau chọc hút trứng như:
3.1 Điều trị tâm sinh lý
Với các biện pháp như:
– Chế độ ăn uống: Ăn nhiều ngũ cốc nguyên hạt, trái cây, rau và thực phẩm giàu protein và canxi
– Vận động: thực hiện các bài tập nhẹ nhàng, chẳng hạn như đi bộ khoảng 30-40 phút, có thể áp dụng 4-6 lần/ngày.
– Luôn giữ tâm tĩnh lặng
– Vệ sinh vùng kín
– Bổ sung dinh dưỡng, nội tiết tố cho cơ thể
3.2 Điều trị tại nhà thông qua các bài thuốc dân gian
– Hiện nay, rất nhiều chị em sử dụng các phương pháp điều trị rối loạn kinh nguyệt sau khi uống thuốc phá thai được làm từ các loại thảo dược như ngải cứu, mùi tây, gừng,… Ưu điểm của phương pháp điều hòa kinh nguyệt này là an toàn, lành tính và chi phí hợp lý. Tuy nhiên khi áp dụng phương pháp dân gian chị em nên hết sức lưu ý là các phương pháp này chưa được kiểm chứng và không có bằng chứng khoa học về hiệu quả. Chị nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng bất cứ phương pháp nào để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả với sức khỏe.
Sau khi chọc hút trứng mà thấy kinh nguyệt không đều kéo dài thì bạn nên đi khám ngay và điều trị. | thucuc | 1,248 |
Nước chlorhexidine súc miệng có tác dụng gì?
Chlorhexidine là một hoạt chất kháng khuẩn được sử dụng trong nhiều loại nước súc miệng. Nước súc miệng có chứa chlorhexidine được quảng cáo với vai trò giúp chống lại nhiều loại vi khuẩn gây bệnh răng miệng. Vậy tác dụng cụ thể của nước chlorhexidine súc miệng là gì?
1. Nước súc miệng chlorhexidine là gì?
Chlorhexidine là một hoạt chất kháng khuẩn với tên đầy đủ là Chlorhexidine gluconate được sản xuất với nhiều loại nồng độ, trong đó nồng độ thường gặp nhất là 0,12%. Chất này tương đối lành tính với khả năng diệt khuẩn tốt nên được sử dụng phổ biến trong nha khoa. Theo một số thông tin in trên nhãn sản phẩm nước/dung dịch súc miệng Chlorhexidine, hoạt chất Chlorhexidine sẽ phát huy hiệu quả tốt trong điều trị viêm nướu, sưng nướu và chảy máu chân răng. Tuy nhiên, Chlorhexidine súc miệng không có khả năng loại bỏ hay phòng ngừa việc hình thành của các mảng bám trên răng (cao răng).
2. Nước chlorhexidine súc miệng có tác dụng gì?
Chlorhexidine được sử dụng để điều trị bệnh viêm nướu, sưng nướu và chảy máu chân răng nhờ vào tác dụng giảm viêm (đỏ) và sưng nướu, đồng thời giảm chảy máu ở nướu. Viêm nướu thường do vi khuẩn ở mảng bám răng xâm nhập vào nướu gây viêm. Chlorhexidine sẽ tiêu diệt vi khuẩn giúp điều trị phòng bệnh viêm nướu hiệu quả. Nước súc miệng Chlorhexidine chỉ được bán theo đơn của bác sĩ nha khoa.Kết quả nghiên cứu cho thấy, Nước súc miệng Chlorhexidine có khả năng tiêu diệt rất nhiều loại virus, vi khuẩn, thậm chí có thông tin cho rằng Chlorhexidine còn diệt luôn cả Virus Corona đang bùng phát trong cộng đồng thời gian vừa qua.Thật vậy, theo kết quả nghiên cứu, khi Chlorhexidine súc miệng được sử dụng với nồng độ thấp, nước súc miệng có khả năng ức chế sự phát triển của các vi khuẩn có hại trong khoang miệng. Khi dùng Chlorhexidine súc miệng nồng độ cao, Chlorhexidine sẽ tiêu diệt hoàn toàn các vi khuẩn có hại đồng thời ngăn ngừa sự quay trở lại của chúng.Nước Chlorhexidine súc miệng còn đánh bay virus khu trú ở khoang miệng như: Virus HSV, virus thủy đậu, virus cúm A, virus viêm gan B... Các loại virus này đều bị loại bỏ khá hiệu quả bởi Chlorhexidine súc miệng với hiệu lực lên đến 93%.
3. Chỉ định những ai nên sử dụng nước súc miệng Chlorhexidine?
Nước súc miệng Chlorhexidine với khả năng kháng khuẩn mạnh do đó thường được kê đơn trong trường hợp người bệnh gặp các vấn đề về nhiễm trùng răng miệng như:Bệnh nhân viêm nướu, sâu răng;Người vừa thực hiện các thủ thuật nhổ răng, trồng răng, niềng răng...;Dùng nước súc miệng Chlorhexidine trong thời gian ngắn với những bệnh nhân bị nhiệt miệng, loét miệng;Dùng nước súc miệng Chlorhexidine để phòng ngừa một số bệnh lý khoang miệng do virus, vi khuẩn gây ra.
4. Cách dùng nước súc miệng Chlorhexidine
Nước súc miệng Chlorhexidine là dung dịch pha sẵn được sử dụng ngay, vô cùng tiện lợi, bệnh nhân chỉ cần dùng 15ml nước súc miệng Súc mạnh trong khoảng 30 giây, đảm bảo nước súc miệng tiếp xúc với toàn bộ khoang miệng và các kẽ răng. Tiếp tục ngậm nước súc miệng Chlorhexidine thêm 30 giây để Chlorhexidine phát huy hiệu quả tiêu diệt các loại virus, vi khuẩn trong khoang miệng, sau đó nhổ bỏ.Nước súc miệng Chlorhexidine được sử dụng 2 lần một ngày, trước khi đi ngủ và sau khi ngủ dậy. Trường hợp mới niềng răng, nhổ răng hoặc thực hiện các thủ thuật khác về răng miệng có thể tăng tần suất sử dụng lên 3 – 5 lần/ngày theo chỉ định của bác sĩ.
5. Trẻ em có dùng nước nước súc miệng Chlorhexidine được hay không?
Khuyến cáo của Hiệp hội nha khoa Hoa Kỳ, nước súc miệng Chlorhexidine không nên sử dụng cho trẻ dưới 18 tuổi. Tuy nhiên nhiều chuyên gia Việt Nam cho rằng, những trẻ > 12 tuổi là đã có thể sử dụng loại nước súc miệng này rồi.Tuy nhiên để an toàn hơn cả, các bậc cha mẹ nên chọn mua cho con những dòng nước súc miệng lành tính chuyên biệt, thay sử dụng chung nước súc miệng với cha mẹ.
6. Một số tác dụng phụ có thể gặp khi sử dụng Chlorhexidine
Nước súc miệng Chlorhexidine có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như:Khiến răng ố vàng: dung dịch chlorhexidine thường có màu vàng hoặc cam, một vài trường hợp có thể khiến răng xỉn màu, vì vậy cần cân nhắc việc sử dụng nước súc miệng Chlorhexidine nếu bạn mới làm thẩm mỹ răng.Mất vị giác: Khác với các nước súc miệng lấy cao răng vị bạc hà hoặc trà xanh, nước súc miệng Chlorhexidine có vị đắng khá mạnh khiến một vài phút sau khi sử dụng bệnh nhân có thể bị mất vị giác tạm thời.Kích ứng niêm mạc: Nước súc miệng Chlorhexidine khá mạnh nên tránh sử dụng hàng ngày với người có răng nhạy cảm, răng ê buốt hoặc gặp phải tình trạng kích ứng, nóng rát niêm mạc.
7. Lưu ý khi dùng nước súc miệng chứa Chlorhexidine
Nước súc miệng Chlorhexidine có thể dùng cho phụ nữ có thai và đang cho con bú. Tuy nhiên, để sản phẩm phát huy hiệu quả tốt nhất và hạn chế tối đa các tác dụng không mong muốn, bệnh nhân chỉ nên sử dụng Nước súc miệng Chlorhexidine khi có đơn của bác sĩ. Dừng ngay việc sử dụng nếu cơ thể xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào;Thời gian sử dụng nước súc miệng Chlorhexidine điều trị tùy thuộc vào chỉ định trong đơn của nha sĩ hoặc bác sĩ. Nha sĩ hoặc bác sĩ của bạn sẽ kê đơn cho bạn loại nước súc miệng Chlorhexidine cụ thể và thời gian điều trị phù hợp;Không có phương pháp điều trị răng miệng nào có thể thay thế cho việc vệ sinh đúng cách. Lựa chọn bàn chải đánh răng với bàn chải cong và phần lông ngoài mềm mại để làm sạch đường viền nướu, phần lông cứng hơn ở bên trong giúp làm sạch răng hiệu quả;Thường xuyên làm sạch các kẽ răng bằng chỉ nha khoa, tăm nước hoặc các dụng cụ làm sạch kẽ răng khác. | vinmec | 1,091 |
Phòng khám chuyên sâu về suy tim nào tốt nhất tại Hà Nội?
Bệnh lý suy tim (suy tim cấp hay suy tim mạn tính) là tình trạng tim hoạt động không hiệu quả, không cung cấp đủ nhu cầu oxy cho các cơ quan trong cơ thể, là hậu quả của nhiều bệnh lý tim mạch, làm giảm khả năng bơm máu của tim dẫn đến không cung cấp đủ nhu cầu oxy cho cơ thể. Mặc dù suy tim là chặng đường cuối của các bệnh lý tim mạch nhưng có một số trường hợp nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách có thể khỏi hoàn toàn.Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và suy tim cấp tính hay suy tim mạn tính mà bệnh có thể điều trị khỏi hoàn toàn hay không. Nếu nguyên nhân suy tim do hẹp hở van tim nếu điều trị thay van tim sớm người bệnh có thể phục hồi hoàn toàn hay trong bệnh lý tim bẩm sinh nếu được phẫu thuật sớm.Khi bị suy tim cấp hoặc suy tim mạn tính, người bệnh có thể không xuất hiện triệu chứng hay triệu chứng có thể từ nhẹ tới nặng. Các triệu chứng có thể dai dẳng hoặc xuất hiện rồi lại giảm đi, bao gồm:Khó thở khi gắng sức hoặc khó thở kể cả khi nghỉ, nhất là khi nằm đầu bằng. Ứ huyết phổi có thể gây ho khan hoặc khò khè.Phù mắt cá, chân, chướng bụng và tăng cân. Có thể có triệu chứng tăng nhu cầu đi tiểu đêm.Ứ huyết ở dạ dày có thể gây nên chán ăn hoặc buồn nôn. Chóng mặt, mệt mỏi, yếu. Tim đập nhanh và không đều. Ngày nay, nếu người bệnh được chẩn đoán suy tim sớm thì trong một số trường hợp có thể khỏi hoàn toàn. Chính vì thế, việc tư vấn giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân suy tim cấp tính, suy tim mạn tính rất quan trọng, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị kéo dài thời gian tiến triển của bệnh, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh.Để góp phần nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân suy tim cấp và suy tim mạn tính thì việc lựa chọn được địa chỉ khám chuyên sâu về suy tim rất quan trọng. Khi khám suy tim ở phòng khám chuyên sâu, người bệnh sẽ được đánh giá toàn diện (tình trạng suy tim, mức độ suy tim, nguyên nhân gây suy tim, và các bệnh đi kèm) và phương pháp điều trị toàn diện. | vinmec | 438 |
Điều trị HP kháng thuốc như thế nào?
Tình trạng vi khuẩn HP kháng thuốc ngày càng gia tăng khiến nhiều người không khỏi lo lắng và e ngại vì có nguy cơ phải chung sống cả đời với tác nhân hàng đầu gây bệnh viêm loét dạ dày, ung thư dạ dày… Điều trị HP kháng thuốc là cần thiết để ngăn chặn biến chứng, đảm bảo chất lượng đời sống của người bệnh.
1. Hiểu về tình trạng vi khuẩn HP kháng thuốc
Nhiễm khuẩn Helicobacter Pylori (Hp) là một trong những nhiễm khuẩn phổ biến nhất ở người, chiếm hơn 50% dân số thế giới. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh lý liên quan đến đường tiêu hóa trên như viêm loét dạ dày – tá tràng, thậm chí ung thư hóa.
Điều trị kịp thời vi khuẩn HP là cần thiết để ngăn các biến chứng, đảm bảo chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Vi khuẩn HP kháng thuốc là tình trạng vi khuẩn tạo ra kháng thể khiến các loại kháng sinh khi được được vào cơ thể bị vô hiệu hóa.
Ở Việt Nam, việc điều trị vi khuẩn HP phổ biến với phác đồ gồm 2 loại kháng sinh + 1 loại thuốc ức chế acid dạ dày. Thời gian đầu, tỷ lệ diệt vi khuẩn HP có thể đạt > 95%. Tuy nhiên, một vài năm trở lại đây, tỷ lệ này giảm xuống còn chưa đến 60%. Nguyên nhân được cho là do vi khuẩn HP kháng thuốc – tình trạng vi khuẩn tạo ra kháng thể nhằm vô hiệu hóa các loại kháng sinh nhạy cảm.
So với thời gian đầu, giai đoạn HP kháng thuốc gây nhiều khó khăn trong điều trị triệt để loại vi khuẩn này. Chưa kể nếu không có phác đồ thay thế, người bệnh dễ rơi vào vòng luẩn quẩn: nhiễm khuẩn – uống thuốc – bị kháng thuốc – tiếp tục uống thuốc và có thể tiếp diễn cả đời, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
2. Sai lầm trong điều trị HP khiến vi khuẩn kháng thuốc
Có rất nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến tình trạng HP kháng thuốc, có thể kể đến các yếu tố như:
2.1 Bệnh nhân không tuân thủ phác đồ điều trị
Đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng vi khuẩn HP kháng kháng sinh. Việc người bệnh uống thuốc không đủ liều, quên uống thuốc, uống không đúng giờ, tự ý dừng liệu trình mà không được tư vấn bởi bác sĩ… đã tạo điều kiện cho vi khuẩn HP tồn tại và kháng thuốc.
2.2 Lạm dụng kháng sinh để điều trị các bệnh khác
Người bệnh khi gặp các tình trạng như: đau đầu, viêm họng, cảm cúm… thường có thói quen tự mua kháng sinh để điều trị. Tuy nhiên, sử dụng quá nhiều kháng sinh hay dùng kháng sinh trong thời gian dài có thể khiến cho vi khuẩn có cơ hội tiếp xúc với loại thuốc đó. Từ đó hình thành cơ chế tránh được những tác động của thuốc, hoặc sinh ra đề kháng hoàn toàn.
Vi khuẩn HP sản sinh cơ chế “né” các loại kháng sinh mà lẽ ra có thể tiêu diệt được chúng
2.3 Được chỉ định phác đồ không phù hợp
2.4 Thói quen sống thiếu lành mạnh
Trong quá trình điều trị vi khuẩn HP, không ít trường hợp đáp ứng tốt với thuốc và điều trị thành công. Tuy nhiên lại tái nhiễm chỉ sau một khoảng thời gian do bị lây nhiễm vi khuẩn HP thông qua đường miệng – miệng, miệng – phân, dạ dày – miệng. Do đó, gia đình có thành viên mắc vi khuẩn HP, tỷ lể mắc phải cũng cao hơn người bình thường.
3. Hệ quả
Trước đây, tiêu diệt triệt để vi khuẩn HP vốn đã là bài toán khó. Đến khi vi khuẩn HP kháng thuốc, việc điều trị còn khó khăn hơn nhiều lần. Những người có khả năng miễn nhiễm với HP dạ dày (tỷ lệ rất nhỏ) sẽ không gặp vấn đề gì. Nhưng cũng có người bệnh sẽ phải sống với loại vi khuẩn này cả đời.
Nhiễm khuẩn HP không được điều trị hoặc điều trị không đạt hiệu quả có thể biến chứng nguy hiểm. Viêm loét dạ dày – tá tràng là tình trạng phổ biến nhất. Các ổ viêm loét khi không được quản lý có thể dẫn tới xuất huyết dạ dày. Nghiêm trọng nhất, bệnh nhân có thể đối mặt với nguy cơ ung thư hóa. Lý giải cho điều này, các chuyên gia cho biết, các ổ viêm có sự hiện diện của vi khuẩn HP và tiến triển trên 10 năm có nguy cơ chuyển sản ruột (hay tiền ung thư). Tỷ lệ này cao hơn nhiều so với những người không mắc loại vi khuẩn này.
Điều trị HP kháng thuốc cần thực hiện kịp thời để ngăn biến chứng ung thư
4. Điều trị vi khuẩn HP kháng thuốc như thế nào?
4.1 Sử dụng phác đồ 4 thuốc
Thường được áp dụng khi phác đồ 3 thuốc dành cho bệnh nhân điều trị lần đầu thất bại hoặc bệnh nhân đã từng sử dụng kháng sinh clarithromycin. Với phác đồ này, người bệnh sẽ dùng thuốc liên tục trong 2 tuần. Các loại thuốc được kê đơn bao gồm: PPI, Tetracyclin, Metronidazole hoặc Amoxicillin và Bismuth.
4.2 Dùng phác đồ điều trị HP nối tiếp
Khi không đạt hiệu quả ở phác đồ 4 thuốc, phác đồ điều trị HP nối tiếp sẽ được chỉ định. Thời gian điều trị cũng rút xuống 10 ngày. Trong đó 5 ngày đầu, người bệnh sử dụng PPI và Amoxicilin. 5 ngày tiếp theo, các loại thuốc được kê đơn gồm: PPI, Clarithromycin, Tinidazole.
4.3 Ứng dụng phác đồ có levofloxacin điều trị HP kháng thuốc
4.2 Điều trị HP kháng thuốc bằng phác đồ cứu vãn
Như tên gọi, đây là phác đồ được đề nghị sau cùng khi quá trình điều trị HP bằng tất cả các liệu pháp khác thất bại. Phác đồ sử dụng thuốc furazolidone hoặc rifabutin, kết hợp với kháng sinh khác và thuốc ức chế axit dạ dày.
Để kiểm tra tính hiệu quả của các phác đồ diệt HP kháng thuốc, người bệnh sẽ được kiểm tra thông qua test hơi thở HP, xét nghiệm phân hoặc nội soi sinh thiết dạ dày.
Phác đồ điều trị HP kháng thuốc đối với mỗi người bệnh là khác nhau do đó, bạn tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc kê đơn bên ngoài hay sử dụng theo liệu trình của bất kỳ người nào khác. Đặc biệt để việc tiêu diệt vi khuẩn HP được hiệu quả, điều quan trọng là người bệnh cần nhận thức được tầm quan trọng của việc hoàn thành đơn thuốc và về các tác dụng phụ có thể xảy ra của thuốc. Cũng như cân nhắc khả năng kháng kháng sinh khi lựa chọn phác đồ điều trị. | thucuc | 1,200 |
Để không lạc trong “rừng” thuốc viên
Nếu so sánh với những màu sắc của hoa lá thì thuốc cũng đa dạng như vậy. Các dạng viên bao, viên nang mềm hay nang cứng có nhiều kiểu dáng đẹp long lanh như những hạt ngọc trai giúp cho nhiều người thân thiện hơn với thuốc nếu bắt buộc phải dùng đến dược phẩm.
Viên nang đóng vỉ
Là dạng thuốc hay gặp nhất trên thị trường và được dùng phổ biến trong cộng đồng vì đây là dạng thuốc dễ bảo quản, người bệnh tự sử dụng theo hướng dẫn của thầy thuốc, không cần có sự hỗ trợ của các dụng cụ y tế khác như thuốc tiêm. Viên nang có thể là nang rắn hay mềm được phân liều chính xác và được bào chế dưới dạng thích hợp (dung dịch, bột, hạt) đựng trong vỏ nang làm bằng gelatin hay tinh bột. Với dạng bào chế này, thuốc có thể che giấu được mùi vị khó chịu, làm cho thuốc dễ uống, tránh được các tác động bên ngoài, bảo vệ thuốc không bị dịch vị phá hủy. Vì vậy, không nên nhai để tránh làm hỏng vỏ nang, không tách bỏ vỏ nang để lấy phần dược chất bên trong để uống. Riêng đối với người lớn tuổi, phản xạ nuốt có thể giảm và có hiện tượng giảm tiết nên khi uống người bệnh có thể ngậm viên thuốc trong miệng để làm mềm vỏ nang rồi nuốt với nước nhằm tránh hiện tượng thuốc dính ở thực quản. Người ta thường đựng viên thuốc trong vỉ thiếc hoặc lọ thủy tinh, lọ nhựa... Việc sắp xếp viên thuốc thẳng hàng hoặc nằm chéo trên vỉ, số lượng viên trong mỗi vỉ thuốc cũng đã được nghiên cứu rất kỹ để tiện lợi cho việc sử dụng theo liệu trình điều trị của người bệnh. Ta thấy có những vỉ thuốc có 1, 2, 5 viên, 10 viên, 12 viên, 30 viên hoặc nhiều hơn nữa là để phù hợp với từng loại thuốc. Số viên thuốc trên vỉ hoặc trong lọ không nhất thiết phải chẵn chục. Chẳng hạn như thuốc chữa viêm loét dạ dày tá tràng có những phác đồ điều trị 14 ngày nên số thuốc thường là 14 hoặc 28 tùy theo từng loại. Một dược sĩ làm công nghiệp dược đã đề xuất đóng vỉ 12 viên thay vì đóng 10 viên/vỉ mặc dù phải chi thêm kinh phí để cải tiến dây chuyền sản xuất. Như vậy, vỉ 12 viên sẽ dùng chẵn cho 3 ngày (4 viên/ngày) giúp bệnh nhân dễ phân liều và khỏi quên thuốc.
Viên nén
Cũng là dạng thuốc chiếm số đông trên các quầy hàng, kệ thuốc ở các nhà thuốc hiện nay. Có nhiều hình dạng, kích thước cho mỗi dạng thuốc viên nén; có thể được điều chế bằng cách nén một hay nhiều dược chất. Mỗi viên nén là một đơn vị liều, do đó rất dễ sử dụng, dễ vận chuyển và dễ bảo quản. Tốt nhất nên uống với nhiều nước (nước đun sôi để nguội, khoảng 200ml, tức là một ly to). Tuy nhiên, viên nén có tác dụng chậm hơn thuốc tiêm, khó uống đối với trẻ em, người lớn tuổi, người đang bị hôn mê. Người ta thường bao bọc viên nén bằng một lớp màng thích hợp nhằm mục đích che giấu mùi vị khó chịu của dược chất, tránh được các tác động bên ngoài, bảo vệ thuốc không bị dịch vị phá hủy, hay kiểm soát sự giải phóng dược chất (giúp giải phóng thuốc chậm). Viên ngậm thường được dùng để sát khuẩn, chống viêm trong khoang miệng. Dược chất được phóng thích từ từ. Viên ngậm dưới lưỡi thường được dùng khi cần tác dụng nhanh của thuốc hoặc tránh sự phân hủy ở dịch vị và ở gan. Dược chất phải được phóng thích nhanh và nhanh chóng cho tác dụng toàn thân.
Viên sủi
Là một trong những dạng viên pha dung dịch hay hỗn dịch dùng để uống hoặc dùng ngoài với ưu điểm là rất thích hợp cho những người khó nuốt viên nén, giảm kích ứng niêm mạc cho một số dược chất, tăng sinh khả dụng cho một số viên nén, che giấu mùi vị. Nhưng viên sủi bọt phải được điều chế và bảo quản trong điều kiện tránh ẩm do chứa một lượng muối kiềm khá lớn (natri carbonat, natri hydrocarbonat, kali carbonat) nên không dùng viên sủi cho người kiêng muối. Một số trường hợp viên sủi gây kiềm hóa máu làm ảnh hưởng đến hấp thu một số chất. Với người bị tăng huyết áp có thể vẫn dùng thuốc viên sủi được nếu sử dụng muối tạo khí là KHCO3, vì kali trong máu có vai trò hạ áp. Mặt khác, acid sử dụng là vitamin C (acid ascorbic) để tạo khí có vai trò làm bền vững thành mạch, ổn định huyết áp. Hai loại tá dược: KHCO3 và ascorbic được sử dụng nhiều trong bào chế viên sủi cho người tăng huyết áp. Viên sủi bọt thường có kích thước khá lớn vì không phải để uống trực tiếp vào miệng mà phải pha thành dung dịch rồi mới uống. Các kệ hàng dược phẩm thường bày các týp tròn mỗi lọ có 10-20 viên sủi và bán không cần đơn. Cũng lưu ý các nhà thuốc, quầy thuốc chú ý cảnh giác vì với những lọ viên sủi này thường hay để trên mặt quầy thuốc như một hình thức quảng cáo đôi khi lại gây tò mò cho những người mua thuốc. Họ có thể tiện tay cầm xem và bóc mở nắp hộp nhiều lần ảnh hưởng đến chất lượng thuốc. | medlatec | 971 |
Những nguyên nhân gây chậm kinh thường gặp nhất
Rối loạn chu kỳ kinh nguyệt là vấn đề khiến nhiều chị em lo ngại. Bởi đây có thể được xem là dấu hiệu nhận biết tình trạng sức khỏe sinh sản ở chị em phụ nữ. Cùng tìm hiểu những nguyên nhân gây chậm kinh thường gặp nhất qua bài viết dưới đây để có thể chủ động ngăn ngừa, khắc phục hiệu quả vấn đề này.
1. Thế nào là chậm kinh nguyệt?
Hiện nay, vấn đề rối loạn kinh nguyệt thường khá phổ biến và dễ bắt gặp ở nhiều chị em phụ nữ. Trong đó, vấn đề chậm kinh nguyệt đang là thắc mắc, nỗi lo được nhiều người quan tâm. Thông thường, một chu kỳ kinh nguyệt được cho là chậm nếu vượt quá 35 ngày tính từ ngày hành kinh của chu kỳ trước mà vẫn chưa có kinh nguyệt trở lại.
2. Những nguyên nhân gây chậm kinh phổ biến nhất
Xác định chính xác nguyên nhân gây chậm kinh được xem là một trong những bước quan trọng giúp khắc phục tình trạng này. Hiện nay có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến vấn đề này. Phần lớn đối với phụ nữ đã lập gia đình vấn đề chậm kinh được cho là dấu hiệu của việc mang thai. Tuy nhiên, tình trạng chậm kinh còn có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác và được xem là dấu hiệu cảnh báo một số bệnh lý nguy hiểm.
Theo các chuyên gia trong lĩnh vực phụ khoa, một số nhóm nguyên nhân gây chậm kinh phổ biến nhất là:
Chu kỳ kinh nguyệt bị rối loạn
Rối loạn kinh nguyệt được xem là nguyên nhân phổ biến dẫn đến vấn đề chậm kinh ở chị em phụ nữ. Tình trạng này thường có các dấu hiệu phổ biến như chu kỳ kinh nguyệt diễn ra không ổn định dẫn đến chậm kinh, có 2 lần kinh nguyệt trong cùng một chu trình, rong kinh, vô kinh,... Đây được xem là dấu hiệu cảnh báo cho một số bệnh lý nguy hiểm.
Đang mắc một số bệnh phụ khoa
Ngày này, tình trạng mắc các bệnh phụ khoa ở nữ giới đang ngày càng phổ biến. Vấn đề này có thể diễn ra ở cả cơ quan sinh dục trên và cơ quan sinh dục dưới, đặc biệt là tại tử cung, cổ tử cung, âm đạo, âm hộ,... Nếu không sớm có biện pháp can thiệp phù hợp sẽ dẫn đến nhiều di chứng, biến chứng có hại cho sức khỏe, trong đó bao gồm vấn đề chậm kinh.
Sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp
Thuốc tránh thai khẩn cấp bản chất sẽ hoạt động với phương pháp cung cấp nồng độ cao Hormone nữ, từ đó dẫn đến ức chế quá trình rụng trứng. Vì vậy, việc thường xuyên lạm dụng thuốc tránh thai khẩn cấp sẽ dẫn đến vấn đề thay đổi, rối loạn Hormone, gây rối loạn chu kỳ kinh nguyệt.
Thay đổi cân nặng đột ngột
Một số nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng, cân nặng cũng được xem là một trong những nguyên nhân gây chậm kinh. Tình trạng tăng giảm cân nặng đột ngột trong thời gian ngắn sẽ làm thay đổi một số Hormon trong cơ thể, bao gồm cả Hormon sinh dục nữ. Do đó, nên tránh việc thay đổi cân nặng một cách nhanh chóng để hạn chế gây ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt.
Rối loạn tâm lý kéo dài
Vấn đề tâm lý gây ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe nói chung và chu kỳ kinh nguyệt nói riêng. Cơ thể thường xuyên rơi vào trạng thái căng thẳng, stress, áp lực,... sẽ là yếu tố làm gia tăng khả năng chậm kinh, thậm chí trong nhiều trường hợp không mong muốn có thể dẫn đến vô kinh.
Lý giải nguyên nhân của vấn đề này, các bác sĩ cho rằng, tâm lý không ổn định sẽ gây nên những tác động nhất định đến vùng dưới của đồi não. Trong khi đó, đây được xem là cơ quan ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sản sinh Hormon điều tiết chu kỳ kinh nguyệt. Hormon bị rối loạn sẽ dẫn đến vấn đề rụng trứng diễn ra muộn hơn so với bình thường và hình thành tình trạng chậm kinh.
Nguy cơ mắc hội chứng đa nang ở buồng trứng
Tình trạng xuất hiện nhiều nang nhỏ ở buồng trứng được gọi là hội chứng đa nang buồng trứng. Vấn đề này kéo dài sẽ là nguyên nhân dẫn đến việc chậm kinh ở nhiều chị em phụ nữ. Ngoài ra, hội chứng đa nang buồng trứng nếu kéo dài còn có thể gây tác động tiêu cực đến khả năng sinh sản ở nữ giới. Do đó, nên sớm nhận biết các dấu hiệu cảnh báo nguy cơ mắc bệnh và tiến hành thăm khám, điều trị kịp thời.
Vận động quá sức gây mệt mỏi
Với mong muốn lấy lại vóc dáng thon gọn một cách nhanh chóng nhất, nhiều người đã tiến hành tập luyện quá sức và kéo dài liên tục. Vấn đề này kéo dài sẽ gây nên những ảnh hưởng nhất định đến sức khỏe cơ thể và chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ. Do đó, để đảm bảo quá trình tập luyện được diễn ra một cách hiệu quả và hạn chế tác dụng phụ nhất, nên thực hiện điều độ, đúng cách theo sự hướng dẫn của người có chuyên môn.
Triệu chứng báo hiệu đã mang thai
Một trong những nguyên nhân gây chậm kinh khiến nhiều người nghĩ đến nhất đó chính là mang thai. Quá trình trứng gặp tinh trùng và tiến hành thụ tinh, làm tổ ở tử cung sẽ làm cho lớp niêm mạc không được bong ra. Từ đó dẫn đến phần lớn chị em phụ nữ trong quá trình mang thai sẽ không xuất hiện vấn đề kinh nguyệt.
3. Một số biện pháp hỗ trợ ngăn ngừa vấn đề chậm kinh
Chậm kinh là vấn đề không mong muốn ở mọi chị em phụ nữ. Chúng không chỉ gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống do tâm lý lo lắng mà còn có thể dẫn đến nhiều vấn đề nguy hiểm về sức khỏe. Do đó, mỗi cá nhân cần có những phương pháp phòng tránh bệnh hiệu quả thông qua một số hướng dẫn sau:
Luyện tập thể dục điều độ mỗi ngày với các bài tập phù hợp.
Duy trì cân nặng ổn định, phù hợp với vóc dáng cơ thể; tránh giảm hoặc tăng cân đột ngột.
Có chế độ ăn uống lành mạnh, cung cấp đầy đủ những dưỡng chất cần thiết.
Duy trì tâm lý thoải mái, hạn chế căng thẳng, áp lực kéo dài.
Có thói quen vệ sinh sạch sẽ thân thể nói chung và cơ quan sinh dục nói riêng.
Tránh lạm dụng thường xuyên các chất kích thích, thuốc tránh thai,...
Nên thực hiện thăm khám phụ khoa định kỳ để sớm phát hiện vấn đề bất thường nếu có. | medlatec | 1,179 |
Xịt chống hăm tã Bimunica DIAPER RASH SPRAY: Chăm sóc làn da mịn màng của bé
Xịt chống hăm tã Bimunica DIAPER RASH SPRAY được chiết xuất từ các thành phần tự nhiên có công dụng làm giảm hăm tã, kích ứng, lành lành vết thương, dưỡng ẩm. Bên cạnh đó, sản phẩm còn có tác dụng củng cố hàng rào biểu bì, giúp da trẻ dần thích nghi với bên ngoài môi trường. Bimunica DIAPER RASH SPRAY là sản phẩm dành cho trẻ sơ sinh từ 0 tháng tuổi dạng xịt.
1. Bimunica DIAPER RASH SPRAY - bảo vệ vùng da dễ bị hăm tã của bé
Bimunica là nhãn hiệu sản phẩm chăm sóc da trẻ em đầu tiên được cộng đồng khoa học Hoa Kỳ nghiên cứu và sản xuất để làm tăng khả năng miễn dịch, giúp làn da mỏng manh của bé sớm được thích nghi và bảo vệ trước những tác nhân của môi trường.Tất cả các sản phẩm Bimunica đều được làm hoàn toàn từ các thành phần tự nhiên và được chứng nhận theo luật pháp của Hoa Kỳ và Liên bang Nga, bao gồm các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm về đặc tính không gây dị ứng và an toàn cho làn da của em bé.Thực tế, da của trẻ sơ sinh rất mỏng, dễ thấm nước và dễ bị khô nên nguy cơ bị tổn thương rất lớn. Bên cạnh đó, hệ miễn dịch của trẻ còn khá non nớt, khi đứng trước các tác nhân xung quanh môi trường có thể gây ra dị ứng, mẩn ngứa. Vì vậy, nếu trẻ được hỗ trợ, nâng cao miễn dịch thì cơ thể sẽ hình thành các phản ứng làm tác động đến các chất kích thích ngoại sinh.Bimunica DIAPER RASH SPRAY là sản phẩm dùng để xịt dưỡng vùng da mặc tã dành cho em bé. Sản phẩm có công dụng chăm sóc vùng da, ngăn ngừa hăm tã, tránh để trẻ bị kích ứng, củng cố hàng rào biểu bì. Nhờ có vòi xịt tiện lợi mà mẹ không cần thiết phải phân bổ lại trên da, từ đó mang đến công dụng làm ẩm, hỗ trợ hăm tã hiệu quả.
2. Thành phần, công dụng của sản phẩm xịt hăm tã Bimunica DIAPER RASH SPRAY
Thành phần trong sản phẩm xịt hăm tã Bimunica DIAPER RASH SPRAY gồm có:Nước tinh khiết, Caprylyl Caprylate/Caprate, Isopropyl Palmitate, Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2, Sorbitan Stearate, Sorbityl Laurate, Panthenol, dầu hạnh nhân (Prunus Amygdalus Dulcis Oil), Glycerin, Caprylic/Capric Triglyceride, Acrylates/Beheneth-25 Methacrylate Copolymer, chiết xuất vỏ cam Ôn Châu (Citrus Unshiu Peel Extract), Allantoin, chiết xuất từ bông (Gossypium Herbaceum Extract), chiết xuất hoa cúc La Mã (Chamomilla Recutita. Flower Water), Tocopherol, Beta-Sitosterol, Squalene, Xanthan Gum, Propanediol, Sodium Hydroxide, Caprylyl Glycol, Phenoxyethanol, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate.Công dụng của các thành phần chính như sau:EOSIDINTMSản phẩm Bimunica DIAPER RASH SPRAY có thành phần chính là EOSIDINTM được chiết xuất từ cây quýt Ôn Châu xanh (Citrus Unshiu) tại đảo Jeju Hàn Quốc, chứa công thức hợp chất có nguồn gốc tự nhiên được cấp bằng sáng chế. EOSIDINTM được phát triển bởi công ty Clariant của Thụy Sĩ và hiệu quả đã được chứng minh lâm sàng về:Hỗ trợ khả năng miễn dịch tự nhiên của da bằng cách tăng cường quá trình sừng hóa của lớp biểu bì; hàng rào biểu bì được hỗ trợ thông qua việc tăng cường các chất bảo vệ của nó.Giảm thiểu các phản ứng dị ứng trên da bằng cách giảm tổng hợp các chất trung gian gây viêm (IL-4, histamin), giảm các yếu tố góp phần gây dị ứng, khô da và quá mẫn.Chiết xuất từ quả quýt Ôn Châu xanh còn được sử dụng để điều trị, ngăn ngừa các bệnh viêm da như viêm da dị ứng, chàm da, ... Do đó, sản phẩm Bimunica DIAPER RASH SPRAY có tác dụng chống viêm tốt, an toàn vì đều có nguồn gốc tự nhiên.Thúc đẩy khả năng miễn dịch, bảo vệ trẻ khỏi các yếu tố bên ngoài môi trường.Ngoài thành phần chính kể trên, xịt hăm tã Bimunica DIAPER RASH SPRAY còn chứa các thành phần tự nhiên có nhiều công dụng cho làn da như:Chất làm mềm da tự nhiên Cetiol® RLF: Duy trì chức năng rào cản của da;Panthenol: Chữa lành và làm mịn da.Allantoin: Một thành phần từ rễ của cây comfrey dược liệu – một chất làm mềm và dưỡng ẩm tự nhiên.Chamomile hydrolat: Có đặc tính chống viêm, khử trùng và chữa bệnh.Đặc biệt, trong sản phẩm Bimunica DIAPER RASH SPRAY KHÔNG CHỨA: sulfate, parabens, silicones, chất tạo màu, hương liệu tổng hợp và dầu khoáng nên rất phù hợp sử dụng cho làn da mỏng manh của bé.
3. Cách dùng và các lưu ý khi sử dụng xịt hăm tã Bimunica DIAPER RASH SPRAY
Đối tượng sử dụng: Sản phẩm dùng cho trẻ nhỏ và trẻ có làn da nhạy cảm. Cách sử dụng: Lắc đều và thoa một lớp mỏng xịt lên da ở vùng mặc tã và để cho da hấp thụ. Cha mẹ không cần dùng tay trải rộng sản phẩm thêm trên da và có thể sử dụng mỗi lần thay tã.Cảnh báo: Chỉ sử dụng sản phẩm bên ngoài, không thụt sâu vào bên trong của bé.Bảo quản: Bảo quản ở nơi trẻ em không thể tiếp cận, ở nhiệt độ từ +5°C (41°F) đến +25°C (77°F). Trong trường hợp tiếp xúc với mắt thì cần rửa sạch bằng nước sạch.Tóm lại, xịt hăm tã Bimunica DIAPER RASH SPRAY là sản phẩm của thương hiệu chăm sóc da cho bé từ Hoa Kỳ - BIMUNICA. Sản phẩm được sản xuất tại Nga và đã được kiểm định chất lượng, đảm bảo sự an toàn cho bé.Hy vọng những thông tin trong bài viết trên đã giúp độc giả hiểu rõ hơn về thành phần, công dụng và cách sử dụng của sản phẩm Bimunica DIAPER RASH SPRAY - xịt hăm tã chăm sóc làn da cho bé. Để nâng cao hiệu quả sử dụng, cha mẹ hãy đọc kỹ hướng dẫn bên trong hộp hoặc tham khảo ý kiến của những người có chuyên môn. | vinmec | 1,034 |
Điều trị và ngăn ngừa tình trạng tiết nhiều mồ hôi chân
Mồ hôi chân liên quan đến nhiều bệnh lý khác nhau, trong đó, đa số người bệnh gặp phải tình trạng này khi mắc chứng tăng tiết mồ hôi. Bài viết sau tìm hiểu rõ hơn về việc tiết mồ hôi chân nhiều so với bình thường, hướng điều trị và các biện pháp ngăn ngừa.
1. Mồ hôi chân liên quan đến bệnh lý nào?
Mồ hôi chân là kết quả của sự hoạt động bởi các tuyến mồ hôi nằm dưới bàn chân, điều này có thể trở thành một sự khó chịu thực sự, khi lượng mồ hôi tiết ra quá mức và lặp lại mỗi ngày.
Đổ mồ hôi là điều bình thường, thậm chí đây còn là một hiện tượng tất yếu của cơ thể. Tuyến mồ hôi eccrine và apocrine nằm ở lớp sâu, dưới bề mặt da, giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể đến 37 độ. Không phải ngẫu nhiên mà chúng ta dễ đổ mồ hôi ở bàn chân, bàn tay, bẹn, nách và trán, mà do các tuyến eccrine tập trung ở các vị trí đó. Các tuyến mồ hôi được kết nối với hệ thần kinh, kích hoạt bởi các tác động như: cảm xúc mạnh, lo lắng, căng thẳng hoặc trong trường hợp bàn chân bị nóng (chẳng hạn như hoạt động thể chất).
Mùi hôi từ đâu ra?
Mùi hôi đôi khi có thể xuất hiện khi bạn đổ mồ hôi, nhưng, nguyên nhân chính không phải do mồ hôi. Bởi vì, mùi hôi được sinh ra bởi vi khuẩn hiện diện trên bề mặt da, những vi khuẩn này tiêu thụ mồ hôi và tạo ra mùi.
Đổ mồ hôi chân quá nhiều
Mồ hôi chân là hoàn toàn bình thường, nhưng khi mồ hôi ra quá nhiều, nó có thể trở thành nguồn gốc gây khó chịu. Trong y học, chứng đổ mồ hôi quá nhiều được gọi là chứng tăng tiết mồ hôi, bệnh có thể ảnh hưởng đến các vùng khác nhau của cơ thể, bao gồm cả bàn chân. Đổ mồ hôi quá nhiều ở bàn chân, được đặc trưng bởi các tuyến mồ hôi hoạt động quá mức.
Ngoài ra, việc ra mồ hôi chân nhiều cũng liên quan đến một số bệnh lý khác như: một số hàm lượng vitamin và khoáng chất cần thiết trong cơ thể bị thiếu, bệnh cường giáp, u tuyến yên, lao phổi, nhiễm độc,… hay thậm chí là ung thư máu.
2. Những biểu hiện sức khỏe của bệnh tăng tiết mồ hôi gây mồ hôi chân nhiều
Những biểu hiện sức khỏe của bệnh tăng tiết mồ hôi như đỏ mặt, đổ mồ hôi tay. Đối với bàn chân: trở nên nóng, đổ mồ hôi, đặc biệt là ở lòng bàn chân và giữa các ngón chân và có thể xuất hiện mùi hôi khó chịu.
Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ của mồ hôi chân
Một số yếu tố có thể gây ra mồ hôi chân quá nhiều: di truyền, thừa cân hoặc sự khác biệt về chế độ ăn uống, căng thẳng hoặc lo lắng dữ dội, rối loạn chức năng nội tiết tố,… Một số yếu tố khác cũng có thể tạo ra mồ hôi nhiều ở bàn chân: gắng sức, đi giày kín,…
3. Hướng điều trị đối với bệnh nhân mắc chứng tăng tiết mồ hôi
Có nhiều hướng điều trị đối với bệnh nhân mắc chứng tăng tiết mồ hôi, việc áp dụng phương án nào phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe riêng của bệnh nhân và nguyên nhân chính gây bệnh.
Sử dụng thuốc trong điều trị tăng tiết mồ hôi
Sử dụng thuốc là hướng điều trị đối với những bệnh nhân ở mức độ nhẹ, bệnh được phát hiện sớm, kịp thời. Những loại thuốc dùng để điều trị chứng tăng tiết mồ hôi bao gồm: thuốc chống giao cảm (Propranolol SR, Propantheline bromua,…) hay những chất có khả năng chống sự bài tiết mồ hôi (Drysol, Mitchum Clear Gel Sport,…).
Chuyển ion
Phương pháp chuyển ion được thực hiện sau khi bệnh nhân điều trị bằng thuốc nhưng tình trạng bệnh vẫn tiến triển và không có dấu hiệu chấm dứt. Chuyển ion như sau: áp 1 một dòng điện cường độ thấp áp vào lòng bàn tay, bàn chân người bệnh (không áp dụng với các vị trí khác như nách, mặt).
Phẫu thuật nội soi nhằm cắt dây thần kinh giao cảm
Phẫu thuật nội soi nhằm cắt dây thần kinh giao cảm, đây là phương pháp điều trị hiệu quả đối với bệnh nhân mắc bệnh tăng tiết mồ hôi từ 18 tuổi trở lên. Hiện nay, phương pháp này được áp dụng phổ biến và mang lại nhiều chuyển biến tốt cho người bệnh.
Tiêm Botulinum
Tiêm Botulinum ở nách, lòng bàn tay, với mục đích tác động lên chất dẫn truyền thần kinh, gây tê liệt dây giao cảm tiết mồ hôi, nhờ vậy mà các triệu chứng của bệnh tăng tiết mồ hôi dần chấm dứt. Tuy nhiên, cần phải tiêm hai lần/năm để tránh sự tái phát bệnh, vì thuốc chỉ mang tính tạm thời trong một khoảng thời gian và không có tác dụng lâu dài.
4. Những biện pháp giúp ngăn chặn mồ hôi chân
Dưới đây là một số mẹo giúp ngăn chặn và phòng tránh đổ mồ hôi chân tiết quá nhiều:
Tránh mang những đôi giày mà bên trong làm bằng vật liệu tổng hợp.
Ưu tiên mang tất với chất liệu là sợi tự nhiên.
Tránh đi giày quá chật khiến bàn chân và ngón chân bị khó chịu.
Thay giày thường xuyên và tất mỗi ngày, điều này giúp thông thoáng, ngăn chặn mùi hôi và đặc biệt là sự phát triển của vi khuẩn.
Đối với các vận động viên, nên sử dụng các loại tất có sợi được xử lý đặc biệt, giúp thoát mồ hôi, bằng cách giữ cho bàn chân khô ráo và tránh hình thành mùi hôi nhờ được xử lý diệt khuẩn.
Ngoài ra, có thể áp dụng một số biện pháp nhằm hạn chế mồ hôi chân như sau:
Trà: hãy ngâm chân bằng trà, trà có nhiều lợi ích, bao gồm cả việc giải phóng axit tannic, là giải pháp lý tưởng để hạn chế mồ hôi.
Phấn rôm em bé với công dụng là hút ẩm, kiềm dầu, khử mùi, an toàn với mọi làn da, là một giải pháp giúp khắc phục mồ hôi chân, tay.
Giấm táo: hạn chế dầu thừa và mồ hôi ở tay chân, trộn giấm táo với nước để ngâm tay, chân 2 lần mỗi ngày, sau đó rửa sạch.
Lên thực đơn dinh dưỡng hợp lý, lành mạnh: cần bổ sung Magie, Vitamin B vào mỗi bữa ăn hằng ngày, hạn chế ăn thức ăn cay nóng, chế biến sẵn. | medlatec | 1,137 |
Lưu ý khi dùng thuốc Uloric
Thuốc Uloric là thuốc được sử dụng để điều trị bệnh Gout. Thuốc Uloric chứa hoạt chất Febuxostat, hàm lượng 40mg hoặc 80mg, được bào chế dưới dạng viên nén. Thuốc Uloric được dùng cho bệnh nhân Gout không đáp ứng với allopurinol hoặc không dùng được allopurinol. Thông tin chi tiết của và những lưu ý khi dùng thuốc Uloric được trình bày trong bài viết dưới đây.
1. Uloric là thuốc gì?
Uloric là thuốc gì? Uloric có chứa hoạt chất là Febuxostat, là thuốc được dùng để điều trị bệnh Gout. Thuốc Uloric được bào chế dưới dạng viên nén với hàm lượng là 40mg, 80mg.Cơ chế của thuốc Uloric: Bệnh gout biểu hiện bằng các cơn đau, sưng, đỏ và đột ngột ở một hoặc nhiều khớp do sự tích tụ axit uric quá nhiều trong cơ thể gây nên. Bình thường axit uric hòa tan trong máu và đào thải ra ngoài qua đường nước tiểu. Khi bị gout, máu không thể hòa tan hết axit uric, dần hình thành các tinh thể rắn ở khớp gây nên đau, viêm. Uloric ngăn chặn sản xuất urate, do vậy giảm làm mức độ urate trong huyết thanh, tạo điều kiện cho các tinh thể bắt đầu hòa tan và ngăn ngừa bệnh gout tiến triển trong thời gian dài.Thuốc Uloric và thuốc Allopurinol đều có cơ chế hoạt động tương tự nhau, nhưng chỉ dùng thuốc Uloric khi bệnh nhân không đáp ứng với Allopurinol hoặc bị tác dụng không mong muốn quá nhiều từ thuốc.
2. Thuốc Uloric có tác dụng gì?
Thuốc Uloric được dùng để điều trị bệnh Gout, cơn Gout cấp, tình trạng tăng axit uric máu mạn tính ở bệnh nhân gout. Thuốc Uloric có tác dụng ngăn ngừa tổn thương cho khớp, ngăn chặn sự tiến triển của bệnh gout. Thuốc Uloric giúp làm giảm kích thước cục, khối u gout, giảm ảnh hưởng của bệnh gout đến sinh hoạt hàng ngày. Thuốc Uloric được chỉ định điều trị gout không đáp ứng với Allopurinol hoặc không dung nạp với Allopurinol.
3. Liều dùng và cách dùng của thuốc Uloric
Liều lượng dùng thuốc Uloric được tính toán theo từng thể trạng bệnh nhân. Hãy uống thuốc Uloric theo liều dùng khuyến cáo của bác sĩ dành cho bạn.Liều dùng của thuốc Uloric. Liều ban đầu: 40mg/ ngày. Sau đó có thể tăng lên 80mg/ ngày sau 2 tuần nếu không đạt được nồng độ acid uric huyết thanh dưới 6 mg/d. L.Liều dùng thuốc Uloric với người bị suy thận. Suy thận từ nhẹ đến trung bình (Cr. Cl 30-89 m. L/phút): giữ nguyên liều như bình thường.Suy thận nặng (Cr. Cl <30 m. L/phút): liều không vượt quá 40mg /ngày.Liều dùng thuốc Uloric với người bị suy gan. Suy gan từ nhẹ đến trung bình (Child-Pugh class A hoặc B) : giữ nguyên liều như bình thường.Suy gan nặng (Child-Pugh class C): chưa có báo cáo về trường hợp này, nên cẩn thận trước khi sử dụng.Cách dùng của thuốc Uloric. Thuốc Uloric được bào chế dưới dạng viên nén, thuốc được sử dụng bằng đường uống, khi dùng người bệnh hãy uống thuốc với nước lọc. Các báo cáo chỉ ra rằng, thức ăn không ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc. Bệnh nhân không được tự ý ngừng thuốc Uloric mà không hỏi ý kiến của bác sĩ vì có thể làm cho tình trạng bệnh gout trở nên tồi tệ hơn.
4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Uloric
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng thuốc Uloric: đau khớp, phát ban nhẹ, buồn nôn, các vấn đề về gan.Tác dụng phụ nghiêm trọng khi dùng thuốc Uloric: phản ứng dị ứng (nổi mề đay, khó thở, sưng mặt hoặc cổ họng). Phản ứng da nghiêm trọng (đau họng, nóng rát ở mắt, đau da, nổi mẩn đỏ, tím da lây lan, phồng rộp, bong tróc da). Phản ứng toàn thân: sốt, phát ban da, sưng hạch, triệu chứng giống cúm, đau cơ, yếu cơ, bầm tím bất thường, vàng da, vàng mắt.Người bệnh hãy thông báo ngay cho bác sĩ của bạn nếu: Có cảm giác nhẹ đầu, có thể ngất đi; Xuất hiện đau tim, tim đập nhanh, không đều, đau ngực, khó thở, đau lan đến hàm hoặc vai, nhịp tim nhanh; Đau bụng phía bên phải chỗ gan, đau dạ dày, mệt mỏi nhiều, nước tiểu sẫm màu, vàng da, vàng mắt; Triệu chứng của đột quỵ: tê tay chân đột ngột hoặc yếu, nói khó, đau đầu dữ dội; Vấn đề về giữ thăng bằng hoặc thị lực.
5. Những lưu ý khi dùng thuốc Uloric
Trước khi dùng thuốc Uloric: hãy thông báo cho bác sĩ của bạn nếu có bất cứ vấn đề về tim mạch, đau tim, tai biến, bệnh về gan hoặc bệnh về thận, ung thư, hội chứng Lesch-Nyhan, có tiền sử ghép tạng, đang mang thai hoặc cho con bú. Những trường hợp này cần cân nhắc giữa lợi ích và tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Uloric để điều trị Gout.Khi bắt đầu dùng Uloric, bạn có thể bị bùng phát bệnh gout nhiều hơn, lúc này bạn nên tiếp tục sử dụng thuốc Uloric. Để điều trị triệu chứng, bác sĩ có thể kê thêm các loại thuốc giảm đau chống viêm non-steroid hoặc colchicine để ngăn ngừa cơn đau bùng phát.Trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Uloric, bạn nên làm các xét nghiệm kiểm tra chức năng gan. Nếu chỉ số thay đổi bất thường, có thể ngưng điều trị bằng thuốc Uloric.Thuốc Uloric có thể gây ra các vấn đề về tim mạch, dẫn đến đau tim. Các triệu chứng có thể bao gồm: đau ngực, chóng mặt đột ngột, khó chịu, khó thở, đổ mồ hôi lạnh, buồn nôn, nôn, mệt mỏi.Thuốc Uloric có thể ảnh hưởng đến việc lưu thông của máu đến não, có thể dẫn đến đột quỵ não. Các triệu chứng có thể bao gồm: đột ngột tê, yếu ở mặt, cánh tay hay chân, đột ngột đau đầu dữ dội, khó nói, nhầm lẫn, chóng mặt, khó nhìn, đi khó, mất thăng bằng.Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa kỳ (FDA) dựa trên dữ liệu kết quả thu được của các thử nghiệm lâm sàng về tính an toàn khi sử dụng thuốc Uloric đã đưa ra kết luận: có nguy cơ gia tăng tử vong khi sử dụng thuốc Uloric so với các thuốc điều trị Gout khác như thuốc Allopurinol. Kết luận này cho thấy việc sử dụng thuốc Uloric làm tăng nguy cơ tử vong do các vấn đề về tim mạch và các nguyên nhân khác. Do đó, FDA đang cập nhật thông tin cần có một cảnh báo được đóng trên hộp thuốc và nổi bật để hướng dẫn sử dụng thuốc Uloric cho bệnh nhân.
6. Tương tác của thuốc Uloric
Khi dùng đồng thời thuốc Uloric với các thuốc chuyển hóa bởi azathioprine, xanthine oxidase, hoặc mercaptopurine có thể làm tăng nồng độ của các thuốc này và gây độc tính nghiêm trọng.Vì thế, để tránh tương tác thuốc, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc, thảo dược, thực phẩm chức năng đang sử dụng để bác sĩ cân nhắc và kê đơn thuốc phù hợp.Thuốc Uloric là thuốc dùng để điều trị bệnh gout. Tuy nhiên, thuốc có nhiều tác dụng không mong muốn, người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc mà phải tuân theo lời của bác sĩ chỉ định. Đối với bệnh Gout, ngoài việc dùng thuốc, bạn cũng nên thay đổi chế độ ăn uống và lối sống để nâng cao hiệu quả điều trị. | vinmec | 1,299 |
Mẹo chữa đau bụng đi ngoài cho bà bầu hiệu nghiệm tức thì
Đau bụng đi ngoài là tình trạng thường xuyên xảy ra đối với bà bầu khiến không ít người lo lắng. Nếu các chị em đang quan tâm đến vấn đề này thì hãy tham khảo ngay mẹo chữa đau bụng đi ngoài cho bà bầu đơn giản nhưng hiệu quả ngay tại nhà bằng những nguyên liệu dễ tìm dưới đây.
1. Bà bầu đau bụng đi ngoài có nguy hiểm không?
Trước khi tìm hiểu những mẹo chữa đau bụng đi ngoài cho bà bầu thì bạn cần phải biết nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là do đâu? Bà bầu bị đi ngoài thì có nguy hiểm gì không?
Nguyên nhân bà bầu thường xuyên đau bụng đi ngoài?
Bà bầu có thể trải qua các cảm giác đau bụng và tiêu chảy trong thai kỳ vì nhiều lý do khác nhau, trong đó phổ biến thường là:
Thay đổi hormone: Hormone progesterone tăng cao trong thai kỳ có thể làm chậm quá trình tiêu hóa dẫn đến tình trạng tiêu chảy và đau bụng. Sự căng thẳng: Cảm giác căng thẳng, lo lắng, hoặc các vấn đề về tâm lý lúc mang thai có thể gây ra các triệu chứng đau bụng đi ngoài thường xuyên. Thay đổi chế độ ăn uống: Bà bầu thường phải thay đổi chế độ ăn uống để đảm bảo sự phát triển của thai nhi. Điều này có thể gây rối loạn tiêu hóa dẫn đến đau bụng và tiêu chảy.
Ngộ độc thực phẩm: Một số trường hợp như ngộ độc, dị ứng thức ăn hoặc ăn quá nhiều thực phẩm có lượng nước cao cũng sẽ gây ra đau bụng đi ngoài. Bệnh lý: Bà bầu bị viêm loét dạ dày, viêm đại tràng, hội chứng kích thích ruột, viêm ruột,… cũng có thể dẫn đến hiện tượng rối loạn tiêu hóa gây tiêu chảy.
Bà bầu bị đau bụng đi ngoài có nguy hiểm không?
Nếu tình trạng bà bầu đau bụng đi ngoài liên tục, kéo dài có thể gây ảnh hưởng sức khỏe của người mẹ và sự phát triển thai nhi.
Mất nước, mệt mỏi: Tiêu chảy liên tục đi kèm những cơn đau bụng, buồn nôn, nôn khiến mẹ bầu mất sức, mất nước và cảm thấy mệt mỏi. Lúc này, bà bầu cần được bổ sung nước và chất điện giải kịp thời để tránh những vấn đề nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi.
Kích thích tử cung: Đau bụng, tiêu chảy phân lỏng có thể kích thích tử cung co bóp dữ dội, đe dọa sự an toàn của thai nhi, nguy cơ sảy thai nếu tình trạng kéo dài.
Thai nhi phát triển chậm: Tình trạng rối loạn tiêu hóa, đau bụng khiến mẹ bầu ăn uống kém, sụt cân đồng thời quá trình hấp thụ các chất cũng bị cản trở khiến thai nhi không được cung cấp đủ các dưỡng chất cần thiết. Em bé có nguy cơ suy dinh dưỡng, chậm phát triển hay thậm chí là chết lưu.2. Mẹo chữa đau bụng đi ngoài cho bà bầu ngay tại nhà
Các phương pháp chữa đau bụng đi ngoài tại nhà an toàn, lành tính được nhiều bà bầu tìm kiếm. Nếu bạn đang gặp rắc rối với tình trạng này thì có thể tham khảo một số mẹo chữa đau bụng đi ngoài cho bà bầu ngay tại nhà đơn giản nhưng hiệu quả dưới đây. Búp ổi
Búp ổi hay đọt ổi từ xưa đến nay là vị thuốc chữa đau bụng tiêu chảy hiệu quả được nhiều người áp dụng. Có 2 cách để sử dụng búp ổi chữa đau bụng đi ngoài cho bà bà bầu là:
Nhai trực tiếp khoảng 3 - 5 búp ổi với một ít muối hạt.
Cho khoảng 20g búp ổi hoặc lá ổi non đã rửa sạch vào nồi cùng 500ml nước lọc, có thể thêm gừng hoặc vỏ quýt và một ít muối. Đun sôi khoảng 10 phút sau đó để nguội và uống 2 lần/ngày trước bữa ăn.
Uống nước gạo rang
Một trong những mẹo chữa đau bụng đi ngoài cho bà bầu mà ít ai biết đó là uống nước gạo rang. Gạo bạn có thể rang vàng sau đó giã hoặc xay thành bột mịn và hòa với nước cơm uống 2 - 3 lần mỗi ngày. Ngoài ra, bạn cũng có thể cho gạo rạng, đường đỏ và lá ngải cứu khô theo tỷ lệ 1:1:1 vào nồi rồi cho thêm 500ml nước lọc, đun sôi khoảng 10 phút rồi để nguội và uống 2 lần/ngày.
Uống trà gừng
Gừng có tính ấm, là một vị thuốc Đông Y được sử dụng để chữa đau bụng và thanh lọc, giải độc cho cơ thể. Đồng thời, giảm các triệu chứng buồn nôn, nôn ói ở bà bầu. Bà bầu có thể pha trà xanh như bình thường sau đó thêm vào vài lát lừng, để khoảng 5 phút cho gừng tiết các chất ra nước ra và uống như bình thường. Cho thể cho thêm một ít giấm gạo để tăng hiệu quả cầm tiêu chảy, giảm các cơn đau bụng.
Lá mơ và trứng gà
Một mẹo chữa đau bụng đi ngoài cho bà bầu nữa mà bạn không nên bỏ qua là kết hợp trứng gà với lá mơ. 100g lá mơ rửa sạch cắt sợi.
Đập một quả trứng gà vào lá mơ, cho thêm một ít muối và tiêu xay.
Khuấy đều hỗn hợp rồi đem chưng cách thủy hoặc chiên.
Mẹ bầu có thể ăn món này liên tục trong 3 - 4 ngày để giảm triệu chứng đau bụng, đi ngoài.
Mật ong
Pha 1 muỗng mật ong uống với nước ấm vào mỗi buổi sáng cũng là cách giúp cơ thể giảm các vấn đề về hệ tiêu hóa. Đồng thời, cách này còn hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch, giúp giải độc, thanh lọc cơ thể hiệu quả đối với bà bầu. Mẹ bầu nếu không bị các vấn đề về dạ dày thì có thể cho thêm 1 ít nước cốt chanh để tăng hương vị và bổ sung Vitamin C cho cơ thể.
Bên cạnh việc tìm hiểu mẹo chữa đau bụng đi ngoài cho bà bầu thì các chị em cần phải tìm đến bác sĩ chuyên khoa để thăm khám, kiểm tra sức khỏe và tư vấn biện pháp điều trị thích hợp. Trước khi áp dụng những mẹo trên thì tốt nhất bạn vẫn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế để chắc chắn rằng những cách này phù hợp với thể trạng và sức khỏe của mình. | medlatec | 1,112 |
Công dụng thuốc Asthmastop 5
Asthmastop 5 là thuốc được dùng trong hen phế quản và viêm mũi dị ứng. Vậy khi sử dụng thuốc Asthmastop 5 cần lưu ý điều gì để đạt hiệu quả và an toàn? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết sau đây.
1. Asthmastop 5 là thuốc gì?
Thuốc Asthmastop 5 là sản phẩm của công ty cổ phần dược phẩm OPV. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén tròn, màu hồng với hoạt chất chính là Montelukast (dưới dạng montelukast natri), hàm lượng 5 mg.Montelukast là chất đối kháng chọn lọc thụ thể leukotrien. Montelukast ức chế thụ thể leukotriene cysteinyl, từ đó ức chế sự co thắt phế quản do LTD4 gây ra.
2. Chỉ định của thuốc Asthmastop 5
Thuốc Asthmastop 5 được chỉ định trong các trường hợp sau:Phòng và điều trị hen phế quản mạn tính ở trẻ em từ 6 tháng tuổi và người lớn, bao gồm phòng các triệu chứng hen ban ngày, ban đêm;Dự phòng cơn co thắt phế quản do gắng sức, điều trị hen ở người nhạy cảm với Aspirin.Cải thiện triệu chứng của viêm mũi dị ứng (viêm mũi dị ứng quanh năm ở người lớn và trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và viêm mũi dị ứng theo mùa ở trẻ từ 2 tuổi trở lên và người lớn)
3. Chống chỉ định của thuốc Asthmastop 5
Không sử dụng Asthmastop 5 trong trường hợp bệnh nhân quá mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
4. Liều dùng và cách dùng của thuốc
Cách dùng:Ngậm trong miệng vài phút cho đến khi thuốc phân tán hết, sau đó bệnh nhân uống một ít nước.Thuốc Asthmastop 5 thường được dùng ngày 1 lần trước hoặc sau ăn.Về thời điểm uống thuốc: Để kiểm soát hen, nên uống thuốc vào buổi tối. Với bệnh viêm mũi dị ứng, thời gian uống thuốc tùy thuộc vào nhu cầu của từng bệnh nhân. Nếu bệnh nhân bị viêm mũi dị ứng và hen, nên uống thuốc vào buổi tối.Liều dùng: Để kiểm soát hen và/hoặc viêm mũi dị ứng, liều dùng thuốc tùy thuộc vào độ tuổi của bệnh nhân:Bệnh nhân từ 15 tuổi trở lên: 1 viên 10 mg hoặc 2 viên 5 mg mỗi ngày;Trẻ em từ 6 đến 14 tuổi: 1 viên 5 mg mỗi ngày;Trẻ em từ 6 tháng đến 5 tuổi: 1 viên 4 mg mỗi ngày;Bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình, suy thận, người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.Khuyến cáo chung: Hiệu lực điều trị của thuốc Asthmastop 5 đạt được trong vòng 1 ngày trên các thông số kiểm tra hen. Tuy nhiên, cần khuyên bệnh nhân tiếp tục dùng Asthmastop 5 mặc dù cơn hen đã được kiểm soát, cũng như trong thời kỳ hen trở nặng.Ngoài ra, thuốc Asthmastop 5 còn được dùng phối hợp để giảm liều các thuốc khác (ví dụ như thuốc giãn phế quản, corticosteroid dạng hít hoặc uống) trong kiểm soát hen.
5. Tác dụng không mong muốn của thuốc
Khi sử dụng thuốc Asthmastop 5, bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như sau:Phản ứng quá mẫn bao gồm ngứa, phát ban, mày đay, phù mạch, phản ứng phản vệ và một số trường hợp hiếm gặp bị thâm nhiễm bạch cầu ưa eosin tại gan;Các rối loạn hệ thần kinh: Nhức đầu, chóng mặt, ảo giác, buồn ngủ, giấc mộng bất thường, kích động, mất ngủ, dị cảm hoặc giảm cảm giác, có giật (rất hiếm);Các rối loạn hệ tiêu hóa: Khó tiêu, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn;Các rối loạn gan, mật: Tăng men gan AST và ALT, viêm gan ứ mật (rất hiếm);Các rối loạn hệ cơ – xương khớp: Đau khớp, đau cơ (gồm co rút cơ);Các rối loạn da và mô dưới da: Tăng khả năng chảy máu, chảy máu dưới da;Các rối loạn lồng ngực: Đánh trống ngực;Các rối loạn toàn thân: mệt mỏi/suy nhược, khó chịu, sốt, phù.Bệnh nhân nên hỏi ý kiến bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn trong quá trình uống thuốc.
6. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Asthmastop 5
Trong thời gian dùng thuốc Asthmastop 5, nếu triệu chứng hen hoặc khó thở trở nặng, bệnh nhân cần báo cho bác sĩ ngay lập tức.Không nên dùng Asthmastop 5 để điều trị cơn hen cấp. Bệnh nhân cần có sẵn thuốc cắt cơn hen thích hợp trong trường hợp này.Trong điều trị dự phòng: Cần đánh giá kết quả điều trị sau 2 – 4 tuần dùng thuốc, cân nhắc phương án điều trị bổ sung hoặc điều trị khác nếu đáp ứng trên lâm sàng không thỏa đáng.Trong điều trị thay thế: Không thay thế đột ngột corticosteroid dạng uống hoặc hít bằng Asthmastop 5, cần giảm liều corticosteroid từ từ dưới sự giám sát của bác sĩ.Trong thời gian dùng thuốc Asthmastop 5, cần cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu nào của hội chứng Churg – Strauss.Tránh dùng các thuốc kháng viêm không steroid hoặc Aspirin nếu các thuốc này làm nặng hơn tình trạng hen.Tính đến nay vẫn chưa có bất kỳ nghiên cứu nào về hiệu lực và an toàn của thuốc Asthmastop 5 trên trẻ em dưới 6 tháng tuổi.Chưa có nghiên cứu về việc dùng Asthmastop 5 trong thời kỳ mang thai. Vì vậy, chỉ dùng Aasthmastop 5 cho phụ nữ có thai khi đã cân nhắc kỹ giữa nguy cơ và lợi ích.Chưa rõ Montelukast có qua sữa mẹ hay không nên chỉ dùng thuốc này cho phụ nữ cho con bú khi đã cân nhắc giữa nguy cơ và lợi ích. Điều này có thể ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc của bệnh nhân.
7. Tương tác thuốc
Asthmastop 5 có thể được dùng chung với những thuốc khác trong dự phòng và điều trị hen mãn tính và viêm mũi dị ứng.Theo các nghiên cứu về tương tác thuốc, Montelukast liều khuyến cáo không ảnh hưởng đáng kể đến quá trình dược động học của các thuốc sau: prednisolone, prednisone, Theophylline, thuốc ngừa thai (Norethindron 1mg/ Ethinyl estradiol 35 mcg), Warfarin và Digoxin.Montelukast được chuyển hóa bởi CYP3A4, vì vậy cần thận trọng khi dùng montelukast đồng thời với các thuốc cũng chuyển hóa qua CYP3A4 (ví dụ như Phenytoin, Rifampicin và Phenobarbital), nhất là ở trẻ em.Phenobarbital làm giảm khoảng 40% thể tích dưới đường cong (AUC) của Montelukast.Montelukast ức chế CYP2C8 đáng kể trong các nghiên cứu in vitro
8. Bảo quản thuốc
Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 0C, tránh ánh sáng.Bài viết đã cung cấp thông tin về công dụng liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Asthmastop 5. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Asthmastop 5 theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. | vinmec | 1,160 |
Nạo sinh thiết buồng tử cung điều trị các bệnh lý phụ khoa
Nạo sinh thiết nội mạc tử cung là việc bác sĩ tiến hành đưa một thìa nhỏ vào khoang tử cung lấy ra vài mảnh nội mạc tử cung dùng để xét nghiệm và chẩn đoán bệnh.
1. Ý nghĩa của nạo sinh thiết nội mạc tử cung
Nạo sinh thiết nội mạc tử cung sẽ giúp chẩn đoán:Phát hiện được ung thư tử cung.Nguyên nhân dẫn đến tình trạng xuất huyết âm đạo bất thường.Đối với những chị em khó mang thai, thủ thuật này sẽ giúp phát hiện các lớp niêm mạc tử cung có phù hợp để mang thai hay không.Sự tăng sản quá mức của niêm mạc tử cung.
Sinh thiết nội mạc tử cung có thể giúp chẩn đoán bệnh ung thư tử cung
2. Khi nào nên thực hiện nạo sinh thiết nội mạc tử cung?
Sinh thiết nội mạc tử cung sẽ được các bác sỹ chỉ định khi cần thiết. Các chị em có những triệu chứng sau thường được chỉ định làm kỹ thuật này.Bị rối loạn chu kỳ kinh nguyệt như kinh nguyệt kéo dài hoặc không có kinh nguyệt....Có hiện tượng chảy máu vùng kín bất thường mặc dù đã mãn kinh.Có hiện tượng chảy máu âm đạo bất thường khi điều trị một số bệnh bằng hormone.Phát hiện niêm mạc tử cung quá dày sau khi siêu âm.Khi có sinh hoạt tình dục bình thường nhưng không mang thai.Kết quả xét nghiệm Pap có nhiều bất thường.
3. Quy trình thực hiện nạo sinh thiết nội mạc tử cung
Nạo sinh thiết nội mạc tử cung thường do những bác sĩ phụ khoa, bác sĩ y học gia đình, những người có nhiều kinh nghiệm và được đào tạo bài bản thực hiện và thực hiện ở chị em trên 3 tuổi.Quá trình nạo sinh thiết nội mạc tử cung được thực hiện như sau:Đầu tiên bạn sẽ được chỉ định cởi bỏ đồ bên dưới thắt lưng và quấn lớp vải quanh eo.Nằm ngửa trên bàn khám, nâng cao chân và đạp chân lên bàn đạp để giữ chân lại.Bác sỹ tiến hành gây tê cục bộ tử cung.Bác sĩ sẽ dùng mỏ vịt để tách rộng vách âm đạo, từ đó có thể quan sát chính xác bên trong tử cung.Đưa một thìa nạo nhỏ vào khoang tử cung và tiến hành lấy các mảnh nội mạc tử cung.Sau khi đã lấy được các mảnh tử cung sẽ kết thúc thủ thuật, vệ sinh sạch sẽ bộ phận sinh dục cho nữ giới.Đây là thủ thuật không quá phức tạp và thường sẽ kéo dài khoảng 5 - 15 phút. Lưu ý khi thực hiện nạo sinh thiết nội mạc tử cung
Người bệnh cần lưu ý khi nạo sinh thiết nội mạc tử cung để quá trình thực hiện diễn ra an toàn như sau:Trước khi thực hiện thủ thuật:Thực hiện khi không mang thai, không bị viêm nhiễm âm đạo.Không thực hiện khi đang trong thời kỳ kinh nguyệt. Không thực hiện sau khi mãn kinh, trừ khi bị chảy máu âm đạo bất thường. Không sử dụng các loại kem hoặc thuốc khác trong âm đạo. Sau khi thực hiện thủ thuật:Vệ sinh vùng kín sạch sẽ, đúng cách, thay băng vệ sinh thường xuyên. Sau thủ thuật người bệnh có thể cảm thấy hơi đau và khó chịu ở âm đạo trong khoảng 1, 2 ngày. Có hiện tượng chảy máu âm đạo hoặc xuất tiết trong vòng 1 tuần. Bạn không cần quá lo lắng bởi đây là hiện tượng bình thường.Không nên thụt rửa âm đạo, bởi có thể gây nhiễm trùng âm đạo hoặc tử cung.Tuyệt đối không nên quan hệ tình dục, cần kiêng cho đến khi âm đạo ngừng chảy máu.Tránh những hoạt động mạnh hay mang vác vật nặng.Trường hợp có bất kỳ điều gì bất thường cần nhanh chóng báo cho bác sĩ để có biện pháp xử lý kịp thời. | vinmec | 670 |
Xét nghiệm EOS là gì và ý nghĩa của kết quả xét nghiệm EOS
Xét nghiệm EOS là một trong những xét nghiệm máu cơ bản trong khám sức khỏe thông thường, chỉ ra số lượng bạch cầu ái toan có trong cơ thể. Dù thường được sử dụng song còn không ít bệnh nhân không biết về ý nghĩa hay cách đọc kết quả xét nghiệm EOS.
1. Tìm hiểu về chỉ số EOS và ý nghĩa với sức khỏe con người
Chỉ số EOS (Eosinophile), hay còn gọi là chỉ số bạch cầu ái toan là một trong những chỉ số thường được phân tích trong xét nghiệm công thức máu. Giá trị bình thường của chỉ số EOS là <5% hoặc <300 tế bào/mm3, nếu chỉ số EOS vượt quá mức bình thường có thể cảnh báo một số vấn đề sức khỏe nguy hiểm.
Trong cơ thể con người, bạch cầu ái toan là một dạng của tế bào bạch cầu có vai trò quan trọng với hệ miễn dịch. Hoạt động của bạch cầu ái toan là chống lại ký sinh trùng xâm nhập vào cơ thể và gây hại.
Ngoài ra, bạch cầu ái toan cũng xuất hiện với vai trò là chất trung gian quan trọng của phản ứng dị ứng và bệnh hen suyễn. Vì thế nồng độ của bạch cầu ái toan, hay chỉ số EOS sẽ thể hiện mức độ nghiêm trọng của dị ứng, nhằm đánh giá bệnh hen suyễn, dị ứng hay sự xâm nhập của vi sinh vật, ký sinh trùng gây bệnh.
Bạch cầu ái toan cũng tham gia vào nhiều quá trình sinh học trong cơ thể chúng ta, do đó, chỉ số EOS bất thường cũng có thể tiết lộ những rối loạn liên quan. Tuy nhiên để chẩn đoán chính xác bệnh lý gây tăng, giảm chỉ số EOS bất thường cần dựa trên nhiều xét nghiệm chẩn đoán khác. Chỉ số EOS bất thường do rất nhiều nguyên nhân và bệnh lý nên không thể kết luận chính xác tình trạng mà người bệnh gặp phải.
2. Xét nghiệm EOS là gì?
Xét nghiệm EOS là xét nghiệm định lượng số lượng tế bào bạch cầu ái toan trong cơ thể, thường được chỉ định khi bệnh nhân có kết quả xét nghiệm máu và bạch cầu bất thường. Ngoài ra, xét nghiệm EOS cũng chỉ định trong chẩn đoán các bệnh nguy cơ liên quan đến bạch cầu ái toan như: phản ứng dị ứng cực đoan, nhiễm ký sinh trùng hay giai đoạn đầu của bệnh Cushing.
Để làm xét nghiệm EOS, bác sĩ sẽ lấy mẫu máu từ cánh tay của người bệnh để đưa đến phòng xét nghiệm phân tích. Chỉ số này có thể không phản ánh chính xác nếu bệnh nhân đang dùng thuốc điều trị làm tăng số lượng bạch cầu ái toan như: thuốc kháng sinh, thuốc interferon điều trị nhiễm trùng, thuốc an thần, nhuận tràng hoặc thuốc gây chán ăn.
Khi có kết quả định lượng EOS có thể kết hợp với các kết quả xét nghiệm khác, có thể chẩn đoán nguyên nhân gây tăng bạch cầu ái toan. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm:
Nhiễm ký sinh trùng
Nhiễm ký sinh trùng là nguyên nhân phổ biến nhất làm tăng cao nồng độ bạch cầu ái toan trong máu một cách bất thường. Cần điều trị nhiễm ký sinh trùng, khi đó nồng độ EOS trong máu sẽ giảm.
Bệnh dị ứng
Chỉ số EOS trong máu cũng tăng cao ở các bệnh nhân mắc bệnh dị ứng như: hen suyễn, sốt dị ứng, viêm mũi dị ứng, bệnh mề đay mạn tính, chàm da, bệnh da bóng nước, viêm huyết quản dị ứng, phù toàn thân, hồng ban đa dạng,…
Các bệnh tạo keo
Các bệnh tạo keo như xơ cứng bì, viêm khớp dạng thấp cũng là nguyên nhân gây tăng chỉ số EOS hay số lượng bạch cầu ái toan trong máu.
Ung thư
Trong bệnh ung thư, đặc biệt là ung thư máu với các rối loạn hoạt động sản xuất máu, chỉ số EOS trong máu cũng thường tăng cao bất thường.
Bệnh lý đường ruột
Ngoài những nguyên nhân trên, chỉ số EOS trong máu tăng cao có thể do các bệnh đường ruột như bệnh Crohn, bệnh viêm đại tràng xuất tiết,…
Cần phân biệt chỉ số EOS tăng cao do bệnh lý hay do sử dụng thuốc điều trị để chẩn đoán chính xác. Kết quả EOS tăng cao do thuốc không phản ánh chính xác tình trạng bệnh, gây chẩn đoán sai và khó khăn khi điều trị.
3. Ý nghĩa của kết quả xét nghiệm EOS
Chỉ số EOS bình thường khi < 5% hoặc nhỏ hơn 300 tế bào/mm3 máu, sức khỏe của người bệnh bình thường không liên quan đến các vấn đề gây tăng bạch cầu ái toan.
Khi kết quả xét nghiệm EOS bất thường, thường là chỉ số EOS tăng cao hơn 350 tế bào/mm3 máu, cần dựa trên triệu chứng, tiền sử bệnh và có thể xét nghiệm thêm để chẩn đoán các nguyên nhân gây bệnh.
Ở trường hợp chỉ số EOS thấp, nghĩa là số lượng bạch cầu ái toan trong máu thấp bất thường, nguyên nhân thường do nhiễm độc rượu hoặc sản xuất cortisol quá mức.
Với những bệnh nhân EOS bất thường đã chẩn đoán được nguyên nhân, bác sĩ sẽ kê thuốc hoặc liệu trình điều trị để giảm triệu chứng. Khi bệnh được kiểm soát, số lượng tế bào máu trắng cũng sẽ trở về mức bình thường. Ví dụ như bệnh dị ứng, bệnh nhân cần được dùng thuốc kiểm soát giảm phản ứng quá mức của cơ thể. Bệnh nhiễm ký sinh trùng cần điều trị loại bỏ, giảm triệu chứng và phục hồi số lượng bạch cầu trở về mức bình thường.
Chỉ số EOS thấp hay cao nguy hiểm như thế nào còn phụ thuộc vào nguyên nhân bệnh lý và mức độ bất thường của chỉ số. Bệnh nhân không nên chủ quan mà cần điều trị tích cực nguyên nhân bệnh lý, đặc biệt là các bệnh lý ký sinh trùng hoặc phản ứng dị ứng cực đoan có thể đe dọa đến tính mạng. Vì vậy, không nên chủ quan nếu kết quả xét nghiệm của bạn có chỉ số EOS bất thường, hãy trao đổi với bác sĩ về nguy cơ bệnh lý và điều trị nếu cần thiết. Hệ thống trang thiết bị hiện đại, đạt tiêu chuẩn ISO 15189:2012 và CAP (từ ngày 7/1/2022) đảm bảo quá trình thực hiện xét nghiệm kiểm tra sức khỏe được diễn ra nhanh chóng và chính xác.
Áp dụng bảo lãnh viện phí với thẻ bảo hiểm sức khỏe của nhiều đơn vị khác nhau như bảo hiểm Dầu khí PVI, bảo hiểm Bảo Việt,...
Có dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà, tiết kiệm thời gian đi lại và chờ đợi cho bệnh nhân.
Lưu trữ và bảo mật thông tin của khách hàng trong quá trình thăm khám.
Được tư vấn miễn phí nếu kết quả xét nghiệm cho thấy khách hàng đang có vấn đề về sức khỏe. | medlatec | 1,192 |
Tổng hợp phương pháp giúp giảm men gan hiệu quả
Giảm men gan là một trong những biện pháp giúp giảm những thương tổn cho gan cũng như ngăn ngừa được những biến chứng nguy hiểm cho cơ thể do men gan tăng cao. Men gan cao phản ánh tình trạng gan đang bị tổn thương, làm suy giảm chức năng gan và ảnh hưởng tới sức khỏe.
1. Men gan cao là bệnh gì?
Men gan là một loại enzym nằm trong các tế bào gan, chúng tham gia vào các quá trình chuyển hóa trong cơ thể. Vì một lý do nào đó mà tế bào gan bị tổn thương đồng nghĩa lượng enzym trong gan sẽ được giải phóng vào máu nhiều hơn bình thường gọi là tăng men gan.
Tùy thuộc vào nguyên nhân gây tăng men gan mà mức độ nguy hiểm của bệnh khác nhau. Mặt khác nồng độ men gan trong máu khác nhau cũng phản ánh mức độ tổn thương gan khác nhau.
Để đánh giá nồng độ men gan cao hay thấp dựa vào 4 loại chỉ số enzym sau:
– AST: <= 37 IU/L bình thường.
– ALT: <= 40 IU/L bình thường.
– ASP: 30 – 110 IU/L bình thường.
– GGT: 7 – 32 IU/L bình thường.
Một trong những chỉ số xét nghiệm men gan
Một trong những chỉ số xét nghiệm men gan
2. Tăng men gan gây nguy hiểm như thế nào?
Khi nồng độ men gan trong cơ thể tăng dưới 2 lần thì hầu như người bệnh không có biểu hiện triệu chứng nào, nên nếu không đi xét nghiệm thì hoàn toàn không thể nhận biết được. Tuy nhiên đây lại là giai đoạn vô cùng nguy hiểm, bởi nếu bạn sử dụng rượu bia, chất kích thích quá liều lượng cho phép thì hàm lượng chất độc sản sinh và phá hủy các tế bào gan rất nhanh.
Tình trạng men gan cao nếu kéo dài và không điều trị kịp thời sẽ dẫn tới viêm gan, xơ gan hoặc thậm chí là ung thư gan.
3. Top những cách giảm men gan hiệu quả
Khi nồng độ men gan tăng cao cũng là lúc mà người bệnh cần phải điều chỉnh lại thói quen sinh hoạt, lối sống của mình một cách khoa học nhất. Đồng thời kết hợp thêm một số cách giảm men gan để ngăn chặn tình trạng men gan tăng quá cao gây biến chứng nguy hiểm. Dưới đây là một số cách làm hạ men gan bạn có thể tham khảo:
3.1. Tích cực tập luyện thể dục thể thao hàng ngày
Luyện tập thể dục thể thao không chỉ giúp cải thiện sức khỏe mà còn hỗ trợ chức năng gan. Các chuyên gia khuyên rằng: đối với những người có nồng độ men gan cao cần duy trì thói quen luyện tập ít nhất 30 phút mỗi ngày. Một số bài tập như: chạy bộ, yoga, đạp xe,…
Ngoài ra, việc tập thể dục thể thao hàng ngày còn giúp hạn chế mắc một số bệnh lý khác, giảm cân, lấy lại vóc dáng như mong muốn, ngăn ngừa béo phì làm giảm men gan hiệu quả.
Bảo vệ sức khỏe gan mỗi ngày
Bảo vệ sức khỏe gan mỗi ngày
3.2. Giảm men gan bằng bổ sung đủ nước mỗi ngày
Nước là yếu tố quan trọng góp phần đào thải các độc tố và hạ men gan hiệu quả. Kết hợp với luyện tập thể thao uống nhiều nước còn giúp thúc đẩy khả năng tuần hoàn máu và trao đổi chất.
3.3. Bổ sung thực phẩm dinh dưỡng hàng ngày giảm men gan
Bạn nên lựa chọn những loại thực phẩm tươi sống, chưa qua chế biến, hàm lượng dinh dưỡng cao tốt cho cơ thể. Đây cũng là cách giảm men gan không cần dùng thuốc vô cùng hiệu quả:
Bổ sung rau xanh: Trong rau xanh chứa hàm lượng vitamin, chất xơ dồi dào để cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể mà không làm tăng hàm lượng calo hấp thụ vào cơ thể mỗi ngày. Ngoài ra bổ sung rau xanh còn giúp loại bỏ các độc tố, hàm lượng mỡ thừa. Một số loại rau xanh tốt cho sức khỏe như: cải xoăn, bắp cải, bông cải,…
Bổ sung vitamin C: Vitamin C có vai trò hỗ trợ hệ miễn dịch trong cơ thể, tăng sức đề kháng, men gan giảm, lành những tổn thương gan. Một số loại hoa quả giàu vitamin C như: chanh, bưởi, dâu tây,…
Bổ sung thực phẩm giàu chất chống oxy hóa: Các chất chống oxy hóa có tác dụng làm giảm nồng độ men gan, tối ưu hóa các hoạt động chức năng gan. Một số thực phẩm giàu chất chống oxy hóa như: bơ, củ cải đường,…
3.4. Không sử dụng rượu bia – đồ uống có cồn
Gan làm nhiệm vụ đào thải các chất độc trong cơ thể, từ các loại thực phẩm nạp vào cơ thể và cả rượu bia. Khi bạn sử dụng rượu bia quá hàm lượng cho phép sẽ gây áp lực lên tế bào gan, tình trạng này kéo dài sẽ khiến gan bị tổn thương, suy giảm chức năng gan.
Khi gan bị suy yếu các chất độc có trong rượu bia sẽ tăng cường tấn công gan và làm men gan tăng, tăng nguy cơ mắc một số bệnh về gan như xơ gan, ung thư gan. Chính vì vậy cách để hạ men gan tốt nhất là hạn chế sử dụng rượu bia mức tối đa nhất.
Không sử dụng rượu bia giúp giảm men gan
Không sử dụng rượu bia giúp giảm men gan
3.5. Hạn chế sử dụng đồ ăn nhanh giúp giảm men gan
Đồ ăn nhanh và những thực phẩm chế biến sẵn thường chứa nhiều dầu mỡ, chất phụ gia, bảo quản không tốt cho sức khỏe. Những loại thực phẩm đóng hộp thường chứa nhiều muối, không chỉ ảnh hưởng tới gan mà còn tác động tiêu cực tới thận. Do đó thay vì sử dụng đồ ăn chế biến sẵn bạn nên lựa chọn những loại thực phẩm tươi sống có tác dụng hạ men gan và tăng cường chức năng gan.
3.6. Không tự ý sử dụng thuốc
Một số loại thuốc kháng sinh, kháng viêm, giảm đau,… thường chứa những thành phần ảnh hưởng tới gan. Vì vậy khi bạn sử dụng tùy tiện trong thời gian dài không theo chỉ định của bác sĩ có thể gây suy gan, suy thận.
3.7. Ngủ đủ giấc mỗi ngày
Ngủ đủ giấc là một trong những cách hạ men gan hiệu quả. Một giấc ngủ ngon sẽ giúp cơ thể thư giãn, thoải mái, giải tỏa căng thẳng, mệt mỏi. Theo các chuyên gia bạn nên ngủ đủ 8 tiếng mỗi ngày để đảm bảo sức khỏe tốt nhất, hơn nữa còn giúp gan hoạt động hiệu quả.
3.8. Giữ gìn môi trường sống sạch sẽ
Môi trường cũng là yếu tố ảnh hưởng tới gan, đặc biệt là khói bụi trong môi trường như: khói xe, khói thuốc lá, bụi bẩn,… Việc hít phải những loại khí này sẽ gây ngộ độc và tích tụ trong gan khiến tăng men gan. Do đó khi ra đường cần đeo khẩu trang giảm thiểu lượng khí gây hại hít vào, không nên sống trong môi trường nhiều khói bụi, chất độc hại.
Lưu ý: những phương pháp trên đây chỉ mang tính chất tham khảo và chỉ có tác dụng hỗ trợ hạ men gan. Để hạ men gan hiệu quả người bệnh cần đến chuyên khoa để được bác sĩ thăm khám và tư vấn cụ thể dựa vào tình trạng men gan và sức khỏe của bạn. | thucuc | 1,317 |
Cần chuẩn bị những gì trước khi mang thai
Mang thai và sinh nở là thiên chức của người phụ nữ. Nhưng để thực hiện thiên chức này một cách xuất sắc là một điều không dễ dàng. Với những chị em chuẩn bị mang thai, một sức khỏe tốt và một tinh thần thoải mái vững vàng sẽ giúp đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh. Những thông tin hữu ích dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những điều quan trọng cần chuẩn bị trước khi mang thai.
1. Nên khám sức khỏe trước khi mang thai
Việc khám sức khỏe trước khi mang thai là hết sức quan trọng. Đây là cách chính xác nhất để bạn biết về tình trạng sức khỏe của mình, đồng thời phát hiện ra những yếu tố có thể làm ảnh hưởng đến sức khỏe thai kỳ. Khi đó, bạn sẽ tăng cơ hội mang thai và có thể sinh ra được những em bé khỏe mạnh hơn.
Khi đến thăm khám, bạn nên cung cấp cho các bác sĩ về toàn bộ những thông tin về tiền sử bệnh của bạn và gia đình, chế độ ăn uống, chế độ sinh hoạt, các loại thuốc bạn đang sử dụng và bạn đã từng mang thai hay chưa.
Trong trường hợp, chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt của bạn chưa phù hợp với việc mang thai. Bác sĩ sẽ tư vấn để bạn điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, thói quen sống và điều trị bệnh cần thiết để có thể đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh.
Những trường hợp mắc các bệnh đái tháo đường, bệnh huyết áp cao, rối loạn co giật hay trầm cảm có thể mang lại rất nhiều rủi ro nếu có ý định mang thai. Nếu mong muốn có thai khi tình trạng sức khỏe chưa tốt hoặc mắc phải những vấn đề kể trên, bạn hãy liên hệ với bác sĩ đề tìm ra một cách giải quyết phù hợp giúp kiểm soát và cải thiện sức khỏe hiệu quả trước khi mang thai.
2. Nên có một chế độ ăn lành mạnh và đủ dinh dưỡng
Chế độ ăn rất quan trọng với tất cả chúng ta và đặc biệt quan trọng đối với sức khỏe bà bầu. Chính vì thế, khi có ý định mang thai, bạn cần phải tìm hiểu và lên kế hoạch cho một chế độ ăn không chỉ lành mạnh mà còn đầy đủ chất dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe của cả mẹ và bé. Có thể nhờ đến sự tư vấn của chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo chính xác nhất.
Phụ nữ có cần bổ sung vitamin trước khi mang thai không?
Nếu có kế hoạch mang thai, bạn cũng nên chú ý đến chế độ dinh dưỡng. Đặc biệt là về việc bổ sung các loại vitamin cho cơ thể. Khi được bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất, cơ thể của mẹ sẽ luôn khỏe mạnh trong suốt thai kỳ và bé sẽ được phát triển toàn diện hơn.
Ngoài bổ sung vitamin, chị em cũng nên bổ sung axit folic để phòng ngừa dị tật cho bé, đặc biệt là giảm nguy cơ khuyết tật ống thần kinh.
3. Tránh để tình trạng thừa cân, thiếu cân trước khi mang thai
Thừa cân
Cân nặng là một yếu tố rất quan trọng mà bạn cần phải chuẩn bị trước khi mang thai. Những người thừa cân, béo phì khi mang thai có thể gặp phải những biến chứng nguy hiểm. Trong đó có thể kể đến tình trạng tiểu đường thai kỳ, huyết áp cao, nguy cơ sinh non, tiền sản giật.
Bên cạnh đó, những phụ nữ béo khi mang thai cũng dễ gây ra hội chứng Macrosomia nghĩa là em bé có trọng lượng lớn bất thường và làm tăng nguy cơ chấn thương khi sinh, thậm chí trong một số trường hợp có thể gây đột tử cho thai nhi.
Hơn nữa, phụ nữ thừa cân khi mang thai sẽ bị tăng nguy cơ sinh con dị tật. Lượng mỡ tích tụ trong cơ thể của mẹ sẽ khiến việc siêu âm và theo dõi nhịp tim của thai nhi trở nên khó khăn hơn.
Nếu thừa cân, bạn nên giảm cân để chuẩn bị mang thai. Cách tốt nhất đó là điều chỉnh chế độ ăn uống và vận động, tập luyện nhiều hơn.
Thiếu cân
Không chỉ thừa cân mà tình trạng thiếu cân cũng nguy hiểm đối với những phụ nữ đang có kế hoạch mang thai. Phụ nữ quá gầy cũng có thể gặp phải rủi ro khi mang thai như tăng nguy cơ sinh con nhẹ cân, tăng nguy cơ sinh non. Những em bé này có thể gặp phải nhiều vấn đề về sức khỏe khác trong suốt cuộc đời về sau.
Vì sao phụ nữ mang bầu cần được bổ sung sắt?
Sắt không thể thiếu đối với cơ thể phụ nữ khi mang thai. Sắt rất cần thiết trong quá trình tạo thêm lượng máu nhằm cung cấp oxy cho thai nhi. Mẹ bầu không được cung cấp đủ sắt sẽ có thể gặp phải các vấn đề sức khỏe đáng lo ngại, đặc biệt là tình trạng thiếu máu và nguy cơ sinh non.
4. Lối sống và môi trường sống
Nếu có ý định mang thai, bạn nên duy trì một lối sống lành mạnh và khoa học. Thói quen hút thuốc lá, uống rượu bia có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn và ảnh hưởng đến sức khỏe của thai nhi sau này. Trong ba tháng đầu, nếu mẹ sử dụng các chất kích thích này, thai nhi sẽ rất dễ bị tổn thương
và tăng nguy cơ mắc dị tật.
Bạn nên sống trong môi trường lành mạnh. Điều này không chỉ có lợi cho sức khỏe mà còn giúp tăng cơ hội mang thai. Ngược lại một môi trường sống ô nhiễm sẽ khiến phụ nữ khó mang thai hơn hoặc nếu có thai thì sẽ gây hại cho sức khỏe thai nhi. Ngoài ra bạn nên hạn chế tiếp xúc với một số loại hóa chất như chì có trong son môi, thủy ngân từ cá biển, phóng xạ, thuốc trừ sâu,…
5. Tiêm vắc xin khi chuẩn bị mang thai
Khi lên kế hoạch mang thai, bạn cũng hãy lên kế hoạch tiêm phòng một số loại vắc-xin cần thiết để ngăn ngừa một số loại bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có thể gây hại đến sức khỏe của mẹ và bé, thậm chí có thể gây dị tật thai nhi, chẳng hạn như vắc-xin phòng cúm, sởi, quai bị, rubella, thủy đậu,... | medlatec | 1,109 |
3 Môn Thể Thao Tốt Cho Người Đau Lưng giúp Giảm Đau hiệu quả
Tập thể dục thể thao là cách tốt nhất để khắc phục tình trạng đau lưng. Tuy nhiên không phải môn thể thao nào cũng phù hợp với người mắc căn bệnh này. Dưới đây là 3 môn thể thao tốt cho người đau lưng vừa đơn giản vừa có tác dụng cải thiện chứng đau lưng mà bạn nên tham khảo.
Đi bộ
Đi bộ sẽ giúp các cơ, khớp được vận động nhịp nhàng giúp giảm tình trạng đau lưng được hiệu quả.
Đây là môn thể thao có lẽ là nhẹ nhàng nhất trong các môn thể thao mà bất kỳ ai cũng có thể tập luyện và rất phù hợp với người mắc bệnh đau lưng.
Tác dụng: Đi bộ sẽ giúp các cơ, khớp được vận động nhịp nhàng giúp cơ thể dẻo dai, từ đó phòng tránh bệnh tật cũng như giảm tình trạng đau lưng được hiệu quả.
Thời gian tập luyện: 30-45 phút mỗi ngày
Tư thế đi: mắt nhìn thẳng, mặt ngẩng cao, lưng thẳng, hai vai thả lỏng, đánh tay nhẹ nhàng, đi nhịp nhàng, không đi quá nhanh, quá chậm
Bơi lội
Bơi lội giúp toàn bộ phần xương cột sống được kéo dãn, từ đó giảm quá trình thoái hóa khớp cũng như giảm đau lưng hiệu quả.
Tác dụng: Giúp các nhóm cơ lưng, các khớp được nuôi dưỡng dẻo dai, mạnh khỏe hơn, toàn bộ phần xương cột sống được kéo dãn, từ đó giảm quá trình thoái hóa khớp cũng như giảm đau lưng hiệu quả.
Tập luyện: 3 buổi/tuần, mỗi lần kéo dài từ 25-30 phút. Lúc đầu có thể bơi chậm nhẹ nhàng, sau đó tăng tốc độ dần dần trong những buổi tập tiếp theo.
Yoga
ười tập yoga thường xuyên sẽ ít bị đau lưng hơn so với người không tập yoga.
Theo nghiên cứu gần đây, ngoài việc giúp cơ thể khỏe mạnh, linh hoạt, tinh thần luôn vui vẻ, thoải mái, những người tập yoga thường xuyên sẽ ít bị đau lưng hơn so với người không tập yoga.
Tác dụng: co giãn gân cơ, khớp, xương sống toàn bộ cơ thể từ đó giúp cơ thể nhanh nhẹn, linh hoạt, khỏe mạnh, các cơn đau lưng cũng nhờ thế mà biết mất.
Tập luyện: kiên trì tập luyện hàng ngày, lúc đầu bạn có thể đến học các lớp yoga sau đó tự học và tập tại nhà để tiết kiệm tiền bạc cũng như thời gian.
Trên đây là 3 môn thể thao rất tốt cho sức khỏe, đặc biệt là những người mắc đau lưng. Người bệnh cần kiên trì tập luyện, bên cạnh đó nên khám sức khỏe định kỳ để phát hiện những bất thường về cơ xương khớp. | thucuc | 477 |
Con đường lây bệnh cúm A/H5N1, cách phòng tránh
Bệnh cúm A/H5N1 là bệnh truyền nhiễm do một virus cúm type A gây nên. Cúm A/H5N1 là bệnh đặc biệt nguy hiểm nhưng có thể kiểm soát và phòng tránh được. Cùng tìm hiểu về loại cúm này và cách phòng chống qua bài viết sau đây.
1. Cúm A/H5N1 và con đường lây nhiễm
1.1 Bệnh cúm A/H5N1 là gì?
Bệnh cúm A/H5N1 là một bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm ở gia cầm. Bệnh do virus cúm A, chủng H5N1, họ Orthomyxoviridae gây nên.
Chủng H5N1 đặc biệt nguy hiểm bởi những đặc điểm đáng chú ý như:
– Virus có tính biến dị nhanh, khả năng sinh bệnh cao
– Chứa gen của nhiều loại virus lây nhiễm từ nhiều loại động vật khác
– Tốc độ lan truyền cao
– Có khả năng lây nhiễm trực tiếp từ các loại gia cầm sang người
– Sống tới 6 ngày trong phân gia cầm ở 37 độ C, ít nhất 35 ngày ở nhiệt độ 4 độ C và trong nhiều năm nếu ở môi trường đóng băng.
Đặc biệt, virus có khả năng lây sang người và gây bệnh ở nhiều mức độ khác nhau, đe dọa sức khỏe và tính mạng của người bệnh.
Cúm A/H5N1 có thể lây từ gia cầm sang người và từ người sang người quan đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp.
1.2 Con đường lây bệnh của cúm A/H5N1 ở người
– Tiếp xúc trực tiếp với gia cầm: Cúm A/H5N1 dễ dàng lây lan khi con người tiếp xúc trực tiếp với gia cầm và chất thải của gia cầm nhiễm bệnh khi chăn nuôi, vận chuyển, giết mổ… Thậm chí, khi tiếp xúc với gia cầm khỏe mạnh nhưng đã mang virus A/H5N1, bạn cũng có thể bị nhiễm bệnh.
– Đường ăn uống: Nếu không thực hiện đúng các quy định về đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm thì nguy cơ mắc bệnh cũng rất cao. Khi ăn tiết canh, trứng, thịt và các chế phẩm khác của gia cầm mắc bệnh thì bạn cũng có nguy cơ mắc bệnh này.
– Lây qua đường không khí: Là một căn bệnh do virus gây ra, cúm A/H5N1 có khả năng lây truyền trong không khí, qua những giọt nước li ti khi người bệnh hắt hơi, tiết dịch nhày mũi…chứa virus.
Mùa đông thời tiết trở lạnh là điều kiện thuận lợi virus cúm A/H5N1 dễ lây lan, khiến bệnh dễ bùng phát thành dịch.
2. Các dấu hiệu cúm A chủng H5N1 ở người
Các triệu chứng của cúm A/H5N1 thường giống với cúm thông thường hoặc kèm theo một số dấu hiệu nguy hiểm hơn. Các dấu hiệu sớm của cúm A/H5N1 thường bắt đầu trong vòng 2 – 5 ngày kể từ ngày bị nhiễm trùng, điển hình nhất là:
– Sốt cao đột ngột, người bệnh có thể sốt trên 38 độ C
– Đau ngực
– Khó thở
Ngoài ra, các triệu chứng khác của bệnh cúm A/H5N1 có thể gặp là:
– Ho khan
– Đau họng
– Đau đầu
– Đau nhức cơ
– Mệt mỏi rã rời
– Đau bụng
– Nôn ói
– Tiêu chảy
3. Biến chứng của cúm A/H5N1
Cúm A chủng H5N1 diễn biến nhanh và có thể gây các biến chứng như:
– Tổn thương kết mạc
– Tổn thương hệ hô hấp (bội nhiễm phế quản – phổi, viêm phổi, bội nhiễm tai mũi họng, suy hô hấp…)
– Tổn thương hệ thần kinh (phù não, viêm màng não lympho…)
– Suy đa tạng
– Suy giảm hệ miễn dịch
– Viêm màng ngoài tim
– Viêm cơ tim
– Đông máu nội mạch
Bởi vậy, khi có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào của cúm A/H5N1 như sốt, ho, đau họng, mệt mỏi,… bạn nên tới bác sĩ để kiểm tra xem mình có thật sự bị nhiễm cúm A hay không, để điều trị đúng nguyên nhân, theo dõi và chăm sóc hiệu quả hơn; ngăn nguy cơ xảy ra biến chứng, tránh gây nguy hiểm tới tính mạng.
Bệnh cúm A/H5N1 nếu không được điều trị có thể gây các biến chứng về phổi, suy đa tạng,…
4. Điều trị bệnh cúm A chủng H5N1 như thế nào?
Khi phát hiện nhiễm bệnh cúm A/H5N1, người bệnh cần được chăm sóc y tế càng sớm càng tốt trong 48 giờ từ khi khởi phát dấu hiệu. Điều này giúp hạn chế nguy cơ bệnh trở nặng. Thuốc kháng virus oseltamivir (Tamiflu) thường được sử dụng trong điều trị cúm A/H5N1 bởi thuốc có khả năng giúp giảm mức độ nguy hiểm của bệnh, giảm nguy cơ tử vong.
Nếu có các triệu chứng như sốt cao, ho có đờm, đau khớp,… người bệnh sẽ dùng thêm thuốc để giảm các triệu chứng. Các thuốc thường được kê theo chỉ định bác sĩ gồm thuốc hạ sốt, chống viêm corticosteroid, kháng sinh…
Nếu được điều trị tại nhà, người bệnh vẫn cần tuân thủ đơn thuốc của bác sĩ, đồng thời thực hiện một số việc làm dưới đây:
– Dành nhiều thời gian hơn để nghỉ ngơi
– Chú ý duy trì môi trường thoáng khí, nhiệt độ phòng vừa phải, không quá nóng hoặc lạnh, hạn chế nằm trong phòng máy lạnh
– Giữ vệ sinh cá nhân, thường xuyên sát khuẩn họng bằng nước muối loãng nhiều lần trong ngày; xịt mũi đúng cách để hạn chế viêm nhiễm đường hô hấp
– Ăn chín uống sôi, bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng nhưng ưu tiên các món dễ tiêu
– Uống nhiều nước
5. Cách phòng ngừa căn bệnh cúm A/H5N1
Hiện tại, thuốc đặc trị hay phòng ngừa cúm A/H5N1 vẫn đang được nghiên cứu. Do đó để phòng ngừa H5N1, chúng ta cần tập trung vào các yếu tố vệ sinh cá nhân, vệ sinh ăn uống, tránh tiếp xúc với người mắc bệnh, gia cầm nhiễm bệnh và nâng cao sức khỏe.
– Hạn chế đến mức tối đa việc tiếp xúc với bệnh nhân đã được xác định nhiễm virus cúm A/H5N1
– Sử dụng các phương tiện như khẩu trang, kính, mũ, quần áo phòng hộ khi tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân hoặc tiếp xúc với các đồ dùng, bề mặt môi trường liên quan đến bệnh nhân
Tùy vào tình trạng thực tế của bệnh nhân, các bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phụ hợp và khuyến cáo phòng tránh lây lan.
5.2 Biện pháp phòng tránh bệnh cúm A/H5N1 trong cộng đồng
– Vệ sinh, sát khuẩn đường mũi họng hàng ngày
– Không sử dụng thịt hoặc các sản phẩm của gia cầm mắc bệnh
– Nấu chín thịt gia cầm và các sản phẩm từ gia cầm
– Tránh tiếp xúc với người bệnh hoặc gia cầm mắc bệnh
– Đeo khẩu trang y tế, đeo kính, mũ, áo, rửa tay bằng xà phòng hoặc sát khuẩn trước và sau khi tiếp xúc với người bệnh
– Ăn uống, nghỉ ngơi hợp lý và rèn luyện thân thể là cách phòng bệnh cúm A/H5N1 hiệu quả. | thucuc | 1,203 |
Bị chóng mặt buồn nôn khi có kinh nguyệt: Nguyên nhân và cách khắc phục
Là phụ nữ chắc hẳn ai cũng đã từng trải qua cảm giác mệt mỏi, đau bụng mỗi lần đến tháng. Vậy bị chóng mặt buồn nôn khi có kinh nguyệt do nguyên nhân gì và cách khắc phục như thế nào? Hãy cùng chúng tôi theo dõi bài viết dưới đây, để cùng tìm hiểu những biện pháp hữu ích giúp giảm thiểu tình trạng này nhé!
1. Bị chóng mặt, buồn nôn khi có kinh nguyệt do nguyên nhân nào?
Kể từ khi bước vào chu kỳ kinh nguyệt cho đến khi kết thúc, bạn sẽ gặp phải những cơn đau bụng dữ dội kèm theo cảm giác căng tức vùng ngực. Tâm trạng của bạn sẽ trở nên bất ổn, dễ nổi giận với những người xung quanh.
Ngoài ra, bạn còn có thể bị chóng mặt buồn nôn khi có kinh nguyệt. Dưới đây là những nguyên nhân dẫn đến tình trạng này, mà bạn nên biết:
Đau bụng kinh:
Triệu chứng chóng mặt buồn nôn khi đến tháng, có thể xuất phát từ những cơn đau bụng kinh nguyên phát hoặc thứ phát. Cơn đau nguyên phát thường xảy ra từ 1 - 2 ngày đầu của chu kỳ. Ngược lại đau bụng thứ phát là do bạn đang gặp phải những vấn đề bất thường ở vùng chậu, điển hình như các bệnh phụ khoa: lạc nội mạc, u xơ tử cung,…
Thiếu máu:
Sau mỗi chu kỳ kinh nguyệt, do mất đi một lượng lớn máu nên bạn dễ bị thiếu máu, thiếu sắt. Điều này khiến quá trình sản xuất hồng cầu trong cơ thể suy giảm. Do đó chức năng vận chuyển oxy lưu thông đến các cơ quan của hồng cầu sẽ bị ảnh hưởng.
Vì vậy, nếu mất nhiều máu thì bạn sẽ bị chóng mặt, buồn nôn khi có kinh nguyệt.
Stress căng thẳng kéo dài:
Cuộc sống bận rộn khiến bạn phải gánh chịu nhiều áp lực từ gia đình, công việc. Nếu để căng thẳng, stress kéo dài thì hoạt động của các hormon trong cơ thể sẽ bị rối loạn. Điều này sẽ ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt và gây ra các triệu chứng chóng mặt, buồn nôn,…
Hormon thay đổi:
Trước khi đến tháng một vài ngày, lượng hormon trong cơ thể người phụ nữ sẽ có sự thay đổi. Đặc biệt hormon giới tính có tác dụng điều hòa huyết áp và lượng đường trong máu. Khi nồng độ Estrogen, Progesterone tăng cao thì hai chỉ số này sẽ giảm xuống.
Lượng đường trong máu thấp, huyết áp thấp có thể khiến bạn bị chóng mặt buồn nôn khi có kinh nguyệt.
Hội chứng tiền kinh nguyệt:
Phụ nữ đang trong độ tuổi sinh đẻ thường có những thay đổi về tâm lý và thể chất trước khi bắt đầu hành kinh. Lo âu, hay cáu gắt, nổi mụn, tiêu chảy,… đều là những biểu hiện thường gặp của hội chứng tiền kinh nguyệt. Không chỉ vậy, người mắc hội chứng này còn bị hoa mắt, chóng mặt buồn nôn.
Rối loạn tiền kinh nguyệt:
Sự thay đổi hormon đột ngột là nguyên nhân khiến chị em bị rối loạn tiền kinh nguyệt. Các triệu chứng đều giống với hội chứng tiền kinh nguyệt nhưng mức độ ảnh hưởng nặng nề hơn, tác động xấu đến cuộc sống sinh hoạt hàng ngày.
Do đó, tâm lý của bạn sẽ thay đổi kèm với tình trạng bị chóng mặt, buồn nôn khi có kinh nguyệt.
Bệnh phụ khoa:
Nguyên nhân khiến bạn bị chóng mặt, buồn nôn khi có kinh nguyệt có thể là các bệnh phụ khoa như: lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung,…
Trong đó lạc nội mạc tử cung là hiện tượng niêm mạc phát triển mạnh ra bên ngoài tử cung, không chỉ vậy chúng còn lan rộng đến buồng trứng, ống dẫn trứng. Do đó sự lưu thông máu trong chu kỳ kinh sẽ bị cản trở bởi lớp mô nội mạc này.
Máu bị ứ lại, không thể chảy ra ngoài nếu để lâu sẽ dẫn đến viêm nhiễm. Đồng thời các cơn đau lạc nội mạc cũng bắt đầu xuất hiện, dữ dội đến mức khiến bạn bị hoa mắt, chóng mặt. Đặc biệt nếu nội mạc phát triển gần ruột thì sẽ gây ra hiện tượng buồn nôn,…
2. Bị chóng mặt buồn nôn trong kỳ kinh nên đi khám khi nào?
Bị chóng mặt buồn nôn khi có kinh nguyệt nguy hiểm hay không là thắc mắc của nhiều chị em. Đây chỉ là những triệu chứng bình thường mỗi khi tới tháng, chúng sẽ biến mất ngay sau khi kết thúc chu kỳ kinh.
Tuy nhiên trong một số trường hợp, triệu chứng này có thể do các bệnh phụ khoa gây ra. Do đó khi xuất hiện các biểu hiện dưới đây, bạn nên thăm khám bác sĩ càng sớm càng tốt, từ đó đưa ra biện pháp can thiệp kịp thời:
Nôn ói, đau bụng dữ dội và kéo dài
Huyết áp giảm đột ngột khiến bạn bị hoa mắt chóng mặt.
Máu kinh có màu đen và có mùi hôi khó chịu
Âm đạo ngứa ngáy hoặc tiết dịch có màu bất thường
Đau bụng có thể kèm theo tiêu chảy.
Nếu để kéo dài, bạn có thể gặp phải biến chứng ảnh hưởng đến khả năng sinh sản như: vô sinh.
3. Bị chóng mặt buồn nôn khi có kinh nguyệt nên làm gì?
Vậy nếu bị chóng mặt buồn nôn khi có kinh nguyệt thì bạn nên làm gì để khắc phục? Dưới đây là một số biện pháp giúp bạn giảm thiểu tình trạng khó chịu ngay tại nhà:
Bổ sung dinh dưỡng:
Khi bước vào chu kỳ kinh nguyệt, cơ thể bạn sẽ rất nhạy cảm với yếu tố bên ngoài. Để nâng cao sức đề kháng, bạn nên bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng bằng các loại thực phẩm giàu vitamin, khoáng chất. Đặc biệt thực phẩm chứa nhiều sắt như: thịt bò, rau bó xôi, hải sản,… sẽ thúc đẩy quá trình tái tạo máu. Do đó, bạn sẽ nhanh chóng bù lại lượng máu đã mất và giảm thiểu được tình trạng hoa mắt chóng mặt, buồn nôn.
Ngoài ra, trong thời điểm này bạn cũng nên tránh sử dụng các chất kích thích như: rượu, bia, thuốc lá,…
Tập thể dục nhẹ nhàng:
Trong những ngày hành kinh, bạn nên hạn chế tập các bài vận động mạnh. Thay vào đó, một số động tác yoga nhẹ nhàng sẽ giúp bạn vừa thư giãn vừa lưu thông máu trong tử cung. Nhờ đó các cơn đau bụng kinh sẽ giảm xuống, đồng thời những hiện tượng chóng mặt buồn nôn cũng giảm theo.
Sử dụng thảo dược thiên nhiên:
Gừng, lá bạc hà đều có tác dụng làm giảm hàm lượng hormon Prostaglandin. Do đó, nếu bị chóng mặt buồn nôn khi có kinh nguyệt thì bạn có thể sử dụng những thảo dược này để pha trà uống. Ngoài ra, để thư giãn bạn cũng có thể dùng tinh dầu lá bạc hà xông phòng.
Chắc hẳn sau khi đọc xong bài viết, bạn đã nắm được nguyên nhân bị chóng mặt buồn nôn khi có kinh nguyệt. Mặc dù đây là những triệu chứng bình thường nhưng nếu ảnh hưởng đến công việc và cuộc sống sinh hoạt thì bạn nên gặp bác sĩ để thăm khám. Đồng thời để giảm nhẹ cơn đau bụng kinh, cảm giác buồn nôn, bạn nên ăn uống đủ chất, tập luyện thể dục nhẹ nhàng. | medlatec | 1,260 |
Hỏi đáp: Test nhanh Covid ở đâu chính xác và thuận tiện?
Các ca nhiễm Covid-19 vẫn tăng cao trên cả nước, đặc biệt tỷ lệ lây nhiễm cộng đồng rất cao khiến các cơ quan chức năng rất khó khăn trong việc truy vết nguồn lây nhiễm. Do đó, người dân cần chủ động phòng tránh bệnh và phát hiện sớm bệnh để được kịp thời điều trị và cách ly nhằm hạn chế lây nhiễm. Một phương pháp được áp dụng phổ biến để phát hiện virus SARS-Co. V-2 là test nhanh Covid-19 hay còn gọi là xét nghiệm nhanh kháng nguyên. Vậy test nhanh Covid ở đâu chính xác và thuận tiện nhất?
1. Dịch bệnh Covid-19 vẫn đang diễn biến rất phức tạp
Cũng như nhiều quốc gia trên thế giới, Việt Nam đang phải đối mặt với những diễn biến rất phức tạp của đại dịch Covid-19. Tính từ đầu dịch đến nay, nước ta đã có hơn 2,5 triệu ca mắc bệnh. Trong đó, đợt dịch thứ 4 (được tính từ ngày 27/4/2021 đến nay) bùng phát mạnh tại một số địa phương như Hồ Chí Minh với 516.136 ca, Bình Dương với 293.363, Hà Nội với 172.021.
Theo số liệu của worldometers. info, tính đến 6 giờ sáng 15/2/2022 (theo giờ Việt Nam), thế giới đã ghi nhận 413.665.118 ca mắc Covid-19, trong đó có 5.842.452 trường hợp đã tử vong vì dịch bệnh. Hiện tại, Nga là quốc gia có tỷ lệ ca mắc mới cao nhất thế giới với hơn 180.000 trong vòng 24 giờ và đồng thời số ca tử vong mới do dịch bệnh của nước này cũng xếp vị trí số 1 trên thế giới.
Mỹ, Ấn Độ và Brazil là 3 quốc gia đang phải chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ đại dịch. Tại Mỹ đã ghi nhận hơn 79 triệu ca mắc và gần 1 triệu ca tử vong vì virus SARS-Co
V-2. Số ca mắc Covid-19 tại Ấn Độ là 42.665.534 ca, trong đó có hơn 500 nghìn ca tử vong. Xếp sau Ấn Độ là Brazil với 27.483.031 ca mắc và hơn 600 nghìn ca tử vong.
2. Một số thông tin về phương pháp test nhanh Covid
Hiện nay, test nhanh để phát hiện virus SARS-Co
V-2 đang được thực hiện phổ biến trong cộng đồng góp phần kiểm soát dịch nhanh và hiệu quả hơn. Cụ thể, phương pháp này có nhiều ưu điểm như sau:
- Khi test nhanh Covid, các bác sĩ sẽ lấy mẫu bệnh phẩm đường hô hấp là dịch tỵ hầu. Phương pháp này không cần sử dụng đến máy móc mà chỉ cần một bộ kit nhỏ với thao tác đơn giản.
- Kết quả test nhanh sẽ có sau khoảng 15 - 30 phút vì thế bạn không cần phải chờ đợi quá lâu.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, test nhanh sẽ tồn tại những sai số nhất định và nếu như bạn không thực hiện đúng thao tác, đặc biệt những trường hợp test nhanh tại nhà có thể cho ra kết quả xét nghiệm không chính xác. Do đó, Bộ Y tế không khuyến khích người dân tự xét nghiệm tại nhà. Cụ thể như sau:
- Thao tác lấy mẫu không đúng khi tự test nhanh Covid tại nhà: Tuy rằng quy trình lấy mẫu xét nghiệm khá đơn giản nhưng chỉ cần lấy không đúng vị trí cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả. Do đó, kỹ thuật này cần được thực hiện bởi chuyên gia đã có kinh nghiệm và đã qua đào tạo. Các chuyên gia sẽ biến chính xác vị trí lấy mẫu, đưa bông tăm vào mũi với độ sau ra sao và lượng dịch thấm vào bông tăm đã đủ chưa,…
- Chất lượng bộ kit cũng rất quan trọng và góp phần ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. Trên thị trường hiện nay có bán rất nhiều bộ kit nên nếu như bạn mua phải hàng giả, kém chất lượng thì rất khó có thể cho ra được kết quả chính xác. Điều này dẫn đến sự hoang mang hoặc có thể gây chủ quan, mất cảnh giác với dịch bệnh. Do đó, cần sử dụng nhưng bộ kit đã được Bộ Y tế công bố, cấp phép lưu hành.
- Về vấn đề vệ sinh: Đây là vấn đề rất quan trọng. Khi thực hiện test nhanh tại nhà, nhiều người đã không thực hiện đúng quy trình và bỏ qua bước vệ sinh. Cụ thể là, bạn cần để khay test và que lấy mẫu đã qua sử dụng xong vào túi dán kín miệng, sau đó mới đem vứt. Đồng thời, cần làm sát khuẩn tay và bề mặt bàn cũng như một số nơi vừa tiếp xúc để khử khuẩn. Nếu như không thực hiện đúng bước này, có thể khiến cho mầm bệnh phát tán nhanh chóng trong cộng đồng.
3. Test nhanh Covid ở đâu chính xác và thuận tiện?
Không nên tự test Covid tại nhà để tránh kết quả bị sai lệch. | medlatec | 842 |
Mổ nội soi điều trị viêm dính khớp vai
Nếu viêm dính khớp vai gây đau dai dẳng sử dụng thuốc và vật lý trị liệu không giúp giảm đau. Thì phương pháp phẫu thuật tiên tiến nhất hiện nay là mổ nội soi điều trị viêm dính khớp vai có thể đề nghị phẫu thuật để giảm đau vai, cứng khớp, cải thiện phạm vi chuyển động, giúp duy trì hoạt động.
1. Nguyên nhân gây viêm dính khớp vai
Vai là một trong những khớp được sử dụng phổ biến nhất trong cơ thể. Vì lý do này, các hoạt động mạnh sai tư thế khác nhau dễ dẫn đến đau buốt khớp vai, sưng, khó khăn khi di chuyển vai sang các hướng khác nhau, giảm vận động,... Đau vai xảy ra khi khớp vai gặp vấn đề hoặc các mô xung quanh nó.Có nhiều dạng viêm dính khớp vai khác nhau, và tất cả đều có thể ảnh hưởng đến khớp vai.Viêm xương khớp phát triển theo tuổi tác vì sụn trong khớp bị mòn do sử dụng quá mức. Dạng viêm khớp này cũng dẫn đến viêm và đau khi khớp bị di chuyển, và cũng có thể là nguyên nhân gây đau vai.Chấn thương: Khớp vai được bao quanh bởi cơ, gân và dây chằng, tất cả đều cho phép chuyển động của cánh tay. Khi các mô này bị tổn thương do các va chạm chấn thương, sau đó chúng có thể dẫn đến đông cứng khớp vai.Lạm dụng vận động quá mức: Mặc dù khớp vai có tác dụng là để di chuyển và hỗ trợ hoạt động việc lạm dụng quá mức có thể gây đau vai.Vì khớp vai liên quan đến xương, sụn, gân, dây chằng và cơ cho phép một phạm vi chuyển động rộng như vậy, xác định nguyên nhân chính xác của đau vai đòi hỏi kinh nghiệm và chuyên môn.
Lạm dụng vận động quá mức có thể gây đau vai
2. Mổ nội soi điều trị viêm dính khớp vai
Phẫu thuật nội soi viêm dính khớp vai là phương pháp đột phá trong điều trị bệnh lý khớp vai của chuyên ngành chấn thương chỉnh hình. Là phẫu thuật ít xâm lấn giúp quan sát tổng thể các tổn thương của khớp vai qua hình ảnh truyền từ camera nội soi. Rút ngắn thời gian điều trị, phục hồi chức năng nhanh.
2.1 Chẩn đoán viêm dính khớp vai
Bệnh nhân thường cảm thấy đau âm ỉ chung quanh khớp, lúc đầu kéo dài vài tuần rồi giảm, sau tái lại và kéo đến vài tháng rồi cả năm, bệnh nặng hơn vào đêm và trời lạnh, những ngày mưa ẩm đau nhiều hơn ban ngày.Viêm dính khớp vai đơn thuần:Đau ở mõm phía trong cùng, đau mặt trước và mặt ngoài vai.Đau tăng lên khi vận động dang tay ra ngoài, giơ tay lên trên và động tác gãi lưng.Viêm quanh khớp vai thể đông cứng (đông cứng khớp vai):Triệu chứng đau buốt khớp vai và hạn chế vận động khớp vai do co cứng bao khớp.Khi triệu chứng đau giảm, thì hạn chế vận động lại tăng.Đau lâu ngày có thể thấy teo cơ nhẹ.Hội chứng vai-tay:Nghẽn tắt và rối loạn thần kinh vận mạch ở bàn tay.Phù bàn tay lan lên một phần cẳng tay, bàn tay phù cứng, màu da đỏ tía hoặc tím, da lạnhĐau nhức cả bàn tay suốt ngày đêm.Móng tay mỏng, giòn, dễ gãy. Các cơ bàn tay teo thấy rõ, vận động các ngón tay khó khăn.Hẹp mỏm cùng vai:Cận lâm sàng: X-quang, CT scanner, cộng hưởng từ (MRI).
Chụp X-quang khớp vai giúp chẩn đoán viêm dính khớp vai
2.2 Chỉ định điều trị viêm dính khớp vai
Điều trị không phẫu thuật:Áp dụng tiêm Corticosteroid (Diprospan) vào bao khớp vai để giảm đau và cải thiện biên độ vận động khớp vai.Uống Steroid có thể được chỉ định. Thuốc giảm đau nhóm không steroid có thể dùng kèm theo chỉ định của bác sĩ.Người bệnh được tập phục hồi chức năng để cải thiện biên độ vận động khớp vai.Chỉ định phẫu thuật nội soi:Nếu người bệnh không đáp ứng điều trị hay bệnh nặng hơn làm đông cứng khớp vai, bệnh cần được chỉ định phẫu thuật nội soi giải phóng bao khớp vai.Đông cứng khớp vai trên 4 tháng và không đáp ứng với tập phục hồi chức năng. Chương trình tập phục hồi chức năng cần ít nhất 6 tuần để đánh giá tiến triển, nếu người bệnh còn đau, hạn chế vận động ảnh hưởng đến sinh hoạt, công việc, giấc ngủ thì được chỉ định phẫu thuật nội soi giải phóng bao khớp vai.Người bệnh nên được mổ hở giải phóng bao khớp vai trong các trường hợp sau:Người bệnh đã từng được phẫu thuật hở cho bệnh lý mất vững khớp vai.Người bệnh đã trải qua phẫu thuật thay khớp vai.
Phẫu thuật nội soi được chỉ định đối với bệnh nhân đông cứng khớp vai
2.3 Các bước chuẩn bị
Về người thực hiện: Là bác sĩ chuyên khoa có chứng chỉ mổ nội soi.Về phương tiện:Bơm nước: Sử dụng dung dịch muối sinh lý với epinephrine theo tỉ lệ 1 : 300.000 đơn vị giúp hạn chế chảy máu. Camera và optic. Các Canula. Dao đốt điện (Arthro. Care)Dao mài (Shaver)Các dụng cụ phẫu thuật nội soi: cây chuyển đổi, hook...Về người bệnh:Tư thế nửa ngồi. Tư thế nằm nghiêng. Hồ sơ bệnh án chuẩn bị đầy đủ và phải được xem xét kỹ lưỡng.
2.4 Các bước tiến hành
Kiểm tra hồ sơ: Đầy đủ theo quy định Bộ Y tế.Kiểm tra người bệnh: Đúng người (tên, tuổi,...), đúng bệnh.
2.5 Thực hiện kỹ thuật
Cắt bao hoạt dịch. Giải phóng khoang gân chóp xoay và bao khớp trước trên. Giải phóng bao khớp dướiĐổi cổng camera để giải phóng bao khớp sau trên. Bẻ vận động nhẹ nhàng khớp vai để giải phóng hoàn toàn bao khớp.
Mổ nội soi là phương pháp có nhiều ưu điểm trong điều trị viêm dính khớp vai
2.6 Chăm sóc hậu phẫu
Áp dụng liệu pháp tâm lý: giải thích với người bệnh về tình trạng khớp vai đã được giải phóng hoàn toàn và không còn gây đau, do đau buốt khớp vai trong một thời gian dài nên bệnh nhân thường không dám vận động khớp vai.Đề nghị tập phục hồi chức năng sau mổ.Dùng giảm đau và kháng viêm theo chỉ định của bác sĩ.Mang đai vải treo tay có gối kê để tránh xu hướng xoay trong và khép vai.Tập vật lý trị liệu ngoại trú hay tại nhà từ 6 đến 8 tuần.Phương pháp mổ nội soi điều trị viêm dính khớp vai là một trong những phương pháp điều trị các bệnh liên quan tới khớp vai một cách hiệu quả và nhanh trong mang lại kết quả tốt nhất cho bệnh nhân, giúp nhanh chóng phục hồi cử động cho khớp vai. | vinmec | 1,162 |
Viêm họng mạn tính là gì? quánh dính hoặc trắng nhầy
Viêm họng mạn tính là một bệnh thường gặp, nó được mô tả là tình trạng quá phát của niêm mạc gây cảm giác vướng víu, ngứa rát thường xuyên trong họng; quánh dính hoặc trắng nhầy) thường xuyên.
Viêm họng mạn tính là gì?
Họng là ngã tư đường ăn và đường thở, là cửa ngõ của không khí, thức ăn và nước uống. Vì vậy họng là nơi rất thuận lợi cho các yếu tố ngoại lai, virus và vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể. Viêm họng mạn tính là một bệnh thường gặp, nó được mô tả là tình trạng quá phát của niêm mạc gây cảm giác vướng víu, ngứa rát thường xuyên trong họng; ho và khạc đờm (quánh dính hoặc trắng nhầy) thường xuyên.
Nguyên nhân viêm họng mạn tính
– Nhiễm khuẩn tái phát đi tái phát lại của vùng mũi họng như viêm họng, viêm xoang. Dịch nhầy xuất tiết luôn chảy xuống họng và là nguyên nhân thường gây nhiễm khuẩn họng dẫn đến làm quá phát tổ chức lypho ở thành họng.
– Ô nhiễm môi trường, khói bụi, khói công nghiệp, khói thuốc lá,… cũng gây viêm họng mạn tính.
– Viêm amidan mạn tính và nhiễm trùng răng lợi gây đau họng.
– Thở bằng miệng: không khí thở trực tiếp vào miệng không qua mũi sẽ không được lọc sạch bụi bẩn, đồng thời không được làm ấm, làm ẩm nên rất dễ nhiễm khuẩn họng. Nguyên nhân thở bằng miệng thường là: Tắc mũi: do polyp mũi, viêm mũi dị ứng, viêm mũi vận mạch, quá phát cuốn mũi, vẹo vách ngăn mũi hoặc u vùng mũi; tắc ở vùng vòm họng (do u vòm hoặc VA quá phát); do vẩu răng, làm môi khép không kín,…
– Yếu tố cơ địa: thể địa dị ứng, suy gan, đái đường,…
Triệu chứng viêm họng mạn tính
Bệnh viêm họng mạn tính gồm 4 thể, mỗi thể bệnh có một triệu chứng khác nhau:
Điều trị viêm họng mạn tính
Bệnh viêm họng mạn tính nếu không điều trị tích cực và kiên trì sẽ rất khó khỏi. Điều trị viêm họng mạn tính bác sĩ cần:
– Khi xác định được nguyên nhân gây viêm họng mạn tính cần phải điều trị loại trừ hết nguyên nhân gây bệnh.
– Cần điều trị dứt điểm các nguyên nhân gây viêm họng như viêm mũi, viêm xoang, viêm A, viêm VA nếu có.
– Giải quyết sự lưu thông của mũi: dị hình vách ngăn, polyp mũi, thoái hóa cuốn mũi dưới.
– Loại bỏ các chất kích thích như thuốc lá, rượu bia, giữ gìn vệ sinh sạch sẽ, tránh nơi khói bụi.
– Hạn chế nói để giảm thiểu khó chịu và những thay đổi của giọng nói. Súc họng vệ sinh thường xuyên.
– Súc họng hoặc khí dung nước muối ấm vào buổi sáng làm giảm khó chịu cho vùng họng.
– Điều trị dị ứng (nếu do thể địa).
– Cùng với việc dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, bệnh nhân cần nhỏ mũi, rửa mũi ngày 2 – 3 lần. Người bệnh cần đến các chuyên khoa tai mũi họng để thăm khám và có cách điều trị hợp lý.
Phòng tránh bệnh viêm họng mạn tính
– Tránh hút thuốc và uống rượu bia, sử dụng các chất kích thích.
– Tránh những nơi khói bụi, ô nhiễm, khí độc hại.
– Tránh thói quen ăn uống không tốt.
– Nâng cao thể trạng: cho uống các vitamin A, D, uống nươc suối, nước khoáng. | thucuc | 604 |
Di truyền trong vô sinh nam: đúng hay không? Nơi trị vô sinh hiệu quả
Vô sinh là nỗi lo chung của nhiều đấng mày râu hiện nay. Bên cạnh đó, yếu tố di truyền đã khiến cho bệnh lý này trở nên ngày càng phổ biến. Vậy vô sinh có thật sự di truyền không? Tuy nghe có vẻ khó tin nhưng sự thật đằng sau có thể sẽ khiến bạn bất ngờ đấy. Hãy cùng theo dõi bài viết về yếu tố di truyền trong vô sinh nam sau đây để tìm hiểu kỹ hơn nhé.
1. Vô sinh ở nam giới là bệnh gì?
Các chuyên gia cho biết, bệnh vô sinh dùng để chỉ tình trạng không có khả năng sinh con ở nam giới. Trong thống kê của các cặp vợ chồng vô sinh, kết quả có khoảng 20% nguyên nhân đến từ người chồng. Đến nay, các nguyên nhân gây nên bệnh lý này ở đàn ông rất khó xác định và hạn chế. Gần như xét nghiệm tinh dịch đồ là biện pháp duy nhất đánh giá được khả năng sinh sản ở phái mạnh.
2. Tình trạng di truyền trong vô sinh nam ngày nay
Tổ chức Y tế Thế giới WHO đã có một cuộc khảo sát các cặp vợ chồng bị vô sinh và kết quả thống kê cho thấy, tỷ lệ vô sinh ở nam giới tương đương với nữ giới, cụ thể tỷ lệ này là khoảng 40%. Qua quá trình nghiên cứu, các chuyên gia đã kết luận rằng gen và nhiễm sắc thể là yếu tố gây vô sinh thường gặp nhất ở nam, bên cạnh đó thì có số ít trường hợp bị vô tinh và còn lại do thiểu tinh có các vấn đề bất thường về mặt di truyền.
3. Có mấy loại vô sinh ở nam giới thường gặp?
Bệnh lý này được chia thành 2 nhóm chính:
Vô sinh nam nguyên phát: Ở trường hợp này, cặp vợ chồng chưa từng có con và hiện đang không áp dụng bất kỳ biện pháp tránh thai nào nhưng vì nguyên nhân từ chồng nên vẫn không sinh được con.
Vô sinh nam thứ phát: Khác với trường hợp trên, đây là tình trạng khi hai vợ chồng đã từng đậu thai trước đó rồi (có thể là có con hoặc có thai nhưng bị mất), sau đó không thể có con nữa dù không dùng bất cứ biện pháp tránh thai nào, nguyên do chủ yếu đến từ phía nam giới.
4. Yếu tố nào làm cho nam giới bị vô sinh?
Bệnh lý này có thể đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Nhưng hầu hết các trường hợp vô sinh ở nam giới đều bắt nguồn từ các yếu tố sau đây:
Những vấn đề liên quan đến quá trình xuất tinh như xuất tinh ngược, xuất tinh sớm hoặc vài bệnh làm cho tinh hoàn bị teo nhỏ, giãn tĩnh mạch, xoắn thừng tinh,…
Chất lượng tinh trùng thấp: có đến 13% đến 50% những bệnh nhân vô sinh đến từ nguyên nhân này, có thể do sự chuyển động và hình dạng bất thường của tinh trùng.
Người chồng mắc các bệnh lý viêm như: viêm bao quy đầu, viêm tuyến tiền liệt, viêm tinh hoàn,… cũng là nguyên nhân dẫn đến vô sinh của nam giới.
Chức năng sản xuất tinh trùng có vấn đề: có thể bắt nguồn từ các tật di truyền, quai bị, tinh hoàn co rút và các bệnh lý như tiểu đường, có tiền sử phẫu thuật vùng bẹn hoặc tinh hoàn trước đó.
Hút thuốc lá: đây cũng là một trong những lý do phổ biến gây ra bệnh vô sinh ở nam giới. Thói quen hút thuốc thường xuyên làm cho tinh trùng bị suy yếu, teo hoặc dị dạng tinh hoàn.
Stress, căng thẳng: những ai làm việc trong môi trường có nhiều áp lực, luôn trong trạng thái căng thẳng sẽ làm nội tiết tố bị rối loạn, chuyện chăn gối không được viên mãn, khả năng vô sinh là rất cao.
Nhóm đối tượng có thói quen uống nhiều rượu bia: loại đồ uống này sẽ làm cho chất lượng tinh trùng lẫn ham muốn bị suy giảm. Trong rượu bia có chứa nhiều chất độc gây rối loạn cương dương và tác động lớn lên khả năng có con ở người đàn ông.
Quần áo quá chật, bó sát: trang phục này sẽ khiến cho nhiệt độ của tinh hoàn tăng lên, gây khó khăn trong quá trình sinh tinh.
Quan hệ tình dục không an toàn: cách quan hệ tình dục nhiều lần hoặc quá thô bạo làm tổn thương dương vật gây nhiều trở ngại cho quá trình sinh sản ở phái mạnh.
Thường xuyên tiếp xúc với nhiều hóa chất độc hại như: bức xạ, cần sa, thuốc trừ sâu,… và steroid (bao gồm testosterone).
Bị nhiều tổn thương do tiền sử bệnh lý ung thư trước đó.
Di truyền trong vô sinh nam cũng là một nguyên nhân gây nên tình trạng này.
5. Lý giải yếu tố di truyền trong vô sinh nam
Ngày nay, nhờ vào nhiều phương pháp điều trị vô sinh mà các cặp vợ chồng đã tìm lại được hạnh phúc và niềm vui trong đời sống hôn nhân. Bằng các kỹ thuật như: kích trứng, thụ tinh nhân tạo, thụ tinh ống nghiệm, tiêm tinh trùng vào bào tương, phẫu thuật lấy tinh trùng,… họ đã có khả năng sinh con như bình thường. Tuy nhiên, nhiều người không tránh khỏi lo lắng không biết yếu tố di truyền trong vô sinh nam có đúng không? Sự thật là có đấy, nhưng tỷ lệ này là rất ít.
Theo kết quả của những lần thống kê trên thế giới thì tỷ lệ di truyền trong vô sinh nam trong số tất cả những trường hợp vô sinh chiếm khoảng từ 10 đến 15%. Các chuyên gia cho biết, nguyên nhân cụ thể gây ra tình trạng di truyền trong vô sinh nam chính là:
Rối loạn nhiễm sắc thể, di truyền đơn gen, rối loạn di truyền đa yếu tố, đột biến DNA ty thể,… làm nội tiết tố ở người đàn ông bị rối loạn, suy giảm gây tăng nguy cơ vô sinh.
Rối loạn di truyền đến từ sự biến mất của đoạn nhiễm sắc thể Y: đây là nguyên nhân đặc biệt của các trường hợp di truyền trong vô sinh nam. Những người chồng bị mất đoạn dài nhiễm sắc thể Y sẽ bị thiết tinh (chiếm khoảng 1 đến 7%) và vô tinh (chiếm khoảng 13%), tổn thương tinh hoàn phát (chiếm 5%). Do đó, di truyền trong vô sinh nam hoàn toàn có thể xảy ra.
6. Điều trị vô sinh nam ở đâu cho uy tín? | medlatec | 1,128 |
Tất tần tật những điều nên biết về tụt canxi máu
Canxi là một loại khoáng chất không thể thiếu đối với sự hoạt động của nhiều cơ quan trong cơ thể. Cũng vì thế mà tình trạng tụt canxi máu được cảnh báo có thể gây nên nhiều nguy hiểm cho sức khỏe. Cụ thể về hiện tượng này là như thế nào, nguyên nhân do đâu, nhận diện và xử lý thế nào, bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.
1. Nguyên nhân và triệu chứng nhận diện tụt canxi máu
1.1. Như thế nào là tụt canxi máu
Tụt canxi máu tức là sự thấp đi một cách bất thường của nồng độ canxi trong huyết thanh. Nói một cách dễ hiểu hơn thì nó chính là hiện tượng nồng độ canxi trong huyết thanh toàn phần duy trì ở mức ≤ 8.8 mg/dl (2.2 mmol/l) với điều kiện nồng độ canxi ion hóa ở mức dưới 4.7 mg/dl (1.17mmol/l) hoặc protein huyết tương bình thường.
1.2. Tụt canxi máu - nguyên nhân do đâu
Tình trạng tụt canxi máu có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau mà ra và có xu hướng gia tăng theo độ tuổi. Trong số đó, các nguyên nhân phổ biến gồm:
- Suy cận giáp.
- Thiếu vitamin D.
- Mắc bệnh thận, gan tiến triển.
- Dùng một số loại thuốc điều trị bệnh như: động kinh, loãng xương, lợi tiểu, hóa trị,...
Ngoài ra, người có bệnh lý nền nặng được xem là có nguy cơ bị tụt canxi máu cao hơn do các vấn đề về rối loạn điện giải, rối loạn chuyển hóa, mất cân bằng kiềm - toan,... ảnh hưởng đến nồng độ canxi có trong huyết thanh. Bên cạnh đó, bệnh lý này cũng có nguy cơ cao với các đối tượng sau:
- Người bị thiếu magie.
- Có tiền sử bị rối loạn tiêu hóa.
- Bị chứng rối loạn lo âu.
- Mắc bệnh viêm tụy.
- Bị suy gan, suy thận.
- Trẻ sơ sinh cũng có nguy cơ bị tụt canxi máu tương đối cao vì cơ chế điều hòa canxi của cơ thể trẻ chưa hoàn thiện.
1.3. Triệu chứng tụt canxi máu là gì
Hầu hết các trường hợp bị tụt canxi máu ở mức độ nhẹ không có triệu chứng. Nếu bị ở mức độ nặng có thể gây ra một số triệu chứng sau:
- Tay, chân có cảm giác tê bì.
- Yếu cơ, co giật các cơ nhỏ, chuột rút.
- Dễ bị gãy móng tay.
- Thở khó, thở khò khè.
- Co giật.
- Mệt mỏi.
- Có triệu chứng rối loạn tâm thần như: bối rối, lo âu.
- Có vấn đề về nhịp tim.
2. Tính chất nguy hiểm và hướng xử trí khi bị tụt canxi máu
2.1. Mức độ nguy hiểm của bệnh
Thiếu canxi máu với trẻ nhỏ là bệnh không được xem thường bởi nó có thể gây ra sự kém phát triển về chiều cao, nhuyễn xương, xương mềm yếu, suy dinh dưỡng, tổn thương não, chậm phát triển chức năng vận động,... Với người lớn, tụt canxi máu có thể dẫn đến các biến chứng: kém phát triển, loãng xương, cơn tetani,...
Cơn tetani là hiện tượng xuất hiện ở những người bị hạ canxi máu mức độ nặng hoặc người có canxi toàn phần bình thường nhưng lại hạ canxi ion hóa. Điển hình như trường hợp bị kiềm hóa máu, cơn tetani sẽ có triệu chứng cảm giác như đang bị dị cảm ở đầu chi, môi, lưỡi, đau cơ lan tỏa hoặc bị co cứng tay chân và vùng mặt.
Nhìn chung, thiếu canxi máu gây ra những ảnh hưởng nhất định đến sức khỏe của người bệnh, đặc biệt là với trẻ nhỏ. Các ảnh hưởng phổ biến nhất do bệnh gây ra phải kể đến: kém phát triển, loãng xương, các cơn tetani, rối loạn chức năng vận động và thần kinh,...
2.2. Hướng xử trí
Để chẩn đoán chính xác bệnh tụt canxi máu thì điều đầu tiên người bệnh cần làm là xét nghiệm máu để xác định nồng độ canxi có trong màu. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể dùng các bài kiểm tra tinh thần và thể chất để phát hiện triệu chứng của bệnh. Người bệnh cũng có thể sẽ cần phải tiến hành kiểm tra sức khỏe để đánh giá chính các hơn. Thông qua khám sức khỏe, bác sĩ sẽ tiến hành thực hiện một số kiểm tra cần thiết như: cơ bắp, da, tóc,... để tìm dấu hiệu của chứng hạ canxi máu.
Ngoài ra, người bệnh cũng có thể sẽ được chỉ định làm một số xét nghiệm như: ảo giác, nhầm lẫn, mất trí nhớ, co giật, cáu gắt,... Nếu thấy cần thiết, bác sĩ cũng sẽ kiểm tra 2 dấu hiệu có liên quan đến tụt canxi máu là: Chvostek và Trousseau. :
- Chvostek là phản ứng co giật được tạo nên khi có sự kích thích ở một tập hợp dây thần kinh mặt được tạo nên bằng cách vỗ nhẹ vào vị trí nằm trước tai 2cm, ngay bên dưới xương gò má. Lúc này, cơ mặt sẽ bị co lại.
- Trousseau là phản ứng co thắt ở bàn chân, bàn tay do lượng máu đi nuôi các mô còn hạn chế. Với kiểm tra này thì co giật hay co thắt được coi là phản ứng tích cực. Dấu Trousseau được thực hiện bằng cách bơm máy đo huyết áp trên 20mm
Hg so với huyết áp tâm thu rồi giữ khoảng 3 phút, nếu bàn tay gập lại tức là phản ứng dương tính. So với dấu Chvostek thì Trousseau có độ đặc hiệu cao hơn.
Không phải tất cả trường hợp bị tụt canxi máu đều cần điều trị vì có trường hợp bệnh tự hết. Tuy nhiên, bị tụt canxi máu nghiêm trọng thì cần điều trị hiệu quả ngay từ đầu để tránh nguy hiểm cho tính mạng.
Để khôi phục tụt canxi máu đồng thời giúp bổ sung lượng canxi bị thiếu hụt, người bệnh cần được điều trị bằng truyền canxi tĩnh mạch. Ngoài ra, canxi cũng có thể bổ sung thông qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Trường hợp bị tụt canxi máu thứ phát do bệnh lý thì cần điều trị dứt điểm bệnh lý đó mới có thể hy vọng cải thiện canxi máu.
Để phòng ngừa tình trạng tụt canxi máu, người bệnh cần có chế độ khám sức khỏe định kỳ. Việc làm này sẽ giúp phát hiện bệnh từ sớm để có hướng xử trí sao cho hiệu quả. Ngoài ra, người bệnh cũng cần có một chế độ ăn đa dạng, đầy đủ chất dinh dưỡng trong đó ưu tiên thức ăn chứa nhiều canxi. Trẻ em cần tăng cường vận động, tắm nắng ngoài trời để bổ sung vitamin D, ngăn ngừa thiếu hụt canxi,... | medlatec | 1,140 |
Phục hồi chức năng và điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Nếu không chữa thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đúng, sớm có thể dẫn tới nhiều biến chứng, ảnh hưởng đến cuộc sống và sinh hoạt của người bệnh. Nếu phát hiện sớm và điều trị bằng phương pháp phục hồi chức năng hoặc phẫu thuật thì người bệnh có thể vận động bình thường.
1. Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là bệnh gì?
Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là bệnh lý khá phổ biến, nguyên nhân do nhân nhầy đĩa đệm vùng thắt lưng bị lệch khỏi vị trí ban đầu của nó và lồi hay thoát vị ra sau, sang bên. Lâu dần bệnh khiến cho các tổ chức cơ thần kinh vùng thắt lưng bị chèn ép gây ra đau do lồi hay thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Khi bị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng người bệnh sẽ gặp một số triệu chứng như:Cứng khớp cột sống: Các cơ vùng lưng bị co thắt gây cứng khó vận động vùng thắt lưng, đau đớn thường xuyên, sức khỏe giảm sút, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.Đau lưng: Cơn đau chỉ thoáng qua ở giai đoạn đầu, nhưng về sau tình trạng đau nhức, khó chịu ở phần thắt lưng tăng lên và có thể lan ra xuống dọc một hay hai bên chân. Tê bì: Ngoài triệu chứng đau vùng cột sống thắt lưng, người bệnh còn có triệu chứng tê bì hay tê buốt một hay hai chân khiến khó vận động đi lại sinh hoạt.
Khi bị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng, người bệnh sẽ thường xuyên cảm thấy đau lưng
Mất cảm giác: Ở giai đoạn nặng, người bệnh sẽ bị mất cảm giác, không cử động được cột sống thắt lưng hay đi lại khó khan, người bệnh dễ bị teo cơ mông chân một hay hai bên nếu không chữa thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng kịp thời.Hạn chế trong vận động: Mọi hoạt động của người bệnh bị ảnh hưởng, các cơn đau ở nhiều vị trí khiến người bệnh khó vận động, khó ngủ, người mệt mỏi, suy nhược.
2. Phục hồi chức năng và điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Nếu không chữa thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đúng, sớm có thể dẫn tới nhiều biến chứng như: Chèn ép rễ thần kinh, teo cơ, giảm vận động đi lại,thậm chí có thể đại tiểu tiện khó khăn nên người bệnh có thể phải thụt tháo và thông tiểu.Nghiêm trọng hơn, thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng gây liệt, tàn phế, làm ảnh hưởng đến cuộc sống và sinh hoạt của người bệnh. Tuy nhiên nếu phát hiện sớm và điều trị bằng phương pháp phục hồi chức năng hoặc phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng thì người bệnh có thể vận động bình thường.
2.1. Phục hồi chức năng thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Giai đoạn cấp:Người bệnh nên nằm nghỉ ngơi tại chỗ, trên đệm cứngĐiều trị vật lý trị liệu bằng các phương pháp như: siêu âm, sóng ngắn, điện phân, hồng ngoại, paraphin, điện xung, giao thoa...Tập các bài tập nhẹ nhàng thụ động, chủ động, có kháng và co cơ đẳng trường.
Để phục hồi chức năng thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng, người bệnh cần chú ý nằm nghỉ ngơi
Sau giai đoạn cấp:Điều trị thêm kéo giãn cột sống thắt lưng giảm chèn ép rễ. Sau phẫu thuật 1-7 ngày: Người bệnh cần tập thở, ho, gồng cơ tứ đầu và các cơ chi dưới.Sau 2 tuần ngồi nẹp thắt lưng và sau 3 tuần có thể ngồi thẳng nhưng người bệnh phải mặc áo nẹp trong vòng 3 tháng và tập các bài tập tại nhà để giữ cột sống, tư thế lao động tốt.
2.2. Điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Điều trị nội khoa: Dùng thuốc giảm đau theo bậc thang của WHO; Thuốc giảm đau thông thường, thuốc chống viêm không steroid, thuốc giãn cơ Myonal, Mydocalm, thuốc giảm đau nguyên nhân thần kinh Neurontin, Lyrica; nhóm thuốc vitamin B....Điều trị giải ép bằng Laser hoặc sóng Radio cao tần: Áp dụng cho trường hợp nhẹ lồi đĩa đệm và thoát vị dưới dây chằng dọc sau.Phẫu thuật: Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng trong trường hợp điều trị nội khoa không có kết quả khả quan hoặc liệt teo cơ, rối loạn cơ vòng, để giải ép thần kinh. Các phương pháp bao gồm:-Mổ hở thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng có tỷ lệ thành công cao, phẫu thuật ít xâm lấn lối sau ,cổ điển.-Mổ qua kính hiển vi có kết quả tương tự mổ mở thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng.-Mổ thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng qua nội soi là phương pháp an toàn, tỷ lệ thành công cao, không mất máu nhiều.
Phẫu thuật là một phương pháp điều trị triệt để thoát vị đĩa đệm
3. Phòng ngừa thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Một số phương pháp sau có thể giúp bạn phòng ngừa thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng:Khi bê hoặc nâng vật nặng từ dưới đất lên cần chú ý đến tư thế của cột sống và thân mình, khoảng cách giữa đồ vật với cơ thể và sự phối hợp nhịp nhàng của động tác.Khi muốn lấy đồ vật ở độ cao trên vai trở lên thì cần dùng bục, ghế nếu đồ vật quá cao; không cố để với lấy đồ vật.Nên dùng cách đẩy hơn là kéo trong trường hợp có thể, nhất là với những đồ vật to, nặng, tuy nhiên cũng cần chú ý đến tư thế của cột sống và các khớp.Khi đứng cần phải đứng thẳng, cân xứng, trọng lượng cơ thể dồn đều lên hai chân, giữ độ cong bình thường của cột sống và không đứng ở những tư thế cố làm cho thân mình dài ra hoặc giày cao gót.Khi ngồi cần ngồi trên ghế có chiều cao phù hợp, hai bàn chân đặt sát mặt đất. Các khớp chân, háng, gối vuông góc; lưng thẳng và tựa vào thành ghế phía sau; dồn trọng lượng lên hai bên mông và hai chân. | vinmec | 1,079 |
Điều trị polyp mũi như thế nào?
Điều trị polyp mũi như thế nào?
Polyp mũi là hậu quả của viêm niêm mạc mũi và các xoang. Bệnh có thể gặp ở nhiều đối tượng khác nhau nhưng phổ biến hơn cả ở người lớn tuổi (thường trên 40 tuổi). Trẻ em bị các chứng hen phế quản, viêm xoang mãn tính. bệnh xơ nang phổi…
Polyp mũi là hậu quả của viêm niêm mạc mũi và các xoang
Trường hợp polyp nhỏ có thể không gây ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt người bệnh nhưng nếu polyp phát triển với kích thước lớn hay có nhiều polyp nhỏ thành chùm thì việc điều trị cần được xem xét.
Điều trị bệnh polyp mũi như thế nào còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, điển hình là kích thước khối polyp. Điều trị polyp mũi có thể bao gồm điều trị nội khoa hay điều trị ngoại khoa.
Điều trị nội khoa
Điều trị thuốc là hướng điều trị thường dùng nhất đối với các polyp nhỏ. Liều lượng và loại thuốc như thế nào còn tùy thuộc theo chỉ định của bác sĩ dựa trên tình trạng cụ thể của người bệnh. Một số loại thuốc có thể được chỉ định bao gồm:
Điều trị ngoại khoa
Điều trị polyp mũi bằng ngoại khoa thường áp dụng trong trường hợp điều trị nội khoa tích cực không hiệu quả. Đối với bệnh nhân xơ nang phổi kháng với corticoids thì phẫu thuật cắt polyp gần như là lựa chọn duy nhất. Lựa chọn phương pháp phẫu thuật nào còn phụ thuộc vào vị trí, số lượng polyp…
Một số hướng điều trị ngoại khoa thường được bác sĩ xe xét là:
Nên điều trị bệnh polyp mũi ở đâu? | thucuc | 290 |
Công dụng thuốc Uphacefdi
Thuốc Uphacefdi có thành phần hoạt chất là Cefdinir, được dùng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, viêm phế quản, viêm amidan. Vậy cách sử dụng thuốc Uphacefdi nên được thực hiện như thế nào?
1. Thuốc Uphacefdi là gì?
Thuốc Uphacefdi là kháng sinh có thành phần hoạt chất chính là Cefdinir 125mg. Một kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ thứu 3. Cefdinir có tác dụng chặn đứng sự phát triển của các virus gây bệnh đường hô hấp như: viêm phế quản, viêm amidan. Uphacefdi có tác dụng trực tiếp trong điều trị các nhiễm trùng gây ra do vi khuẩn và không có tác dụng đối với các bệnh nhiễm trùng do virus gây ra. Do đó, cần lưu ý không nên sử dụng Uphacefdi trong điều trị cảm lạnh và cúm thông thường.
2. Tác dụng của thuốc Uphacefdi
Uphacefdi được dùng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nhẹ và vừa ở đường hô hấp, da.2.1 Chỉ định dùng thuốc uphacefdi. Viêm họng, viêm amidan bởi vi khuẩn streptococcus pyogenes;Viêm phổi cộng đồng do vi khuẩn Moraxella catarrhalis, Haemophilus influenzae, streptococcus pneumoniae;Viêm phế quản cấp tính, mạn tính gây ra bởi Moraxella catarrhalis, Haemophilus influenzae, streptococcus pneumoniae;Viêm tai giữa cấp bởi Moraxella catarrhalis, Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae;Nhiễm khuẩn da bởi Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes;Viêm nang lông, nhọt, chốc lở, viêm quần, viêm hạch bạch huyết, viêm móng tay, viêm da mủ mãn tính;Viêm thận, viêm bàng quang.2.2 Chống chỉ định dùng Uphacefdi. Quá mẫn với nhóm Cephalosporin;Không dùng thuốc Uphacefdi cho trẻ dưới 6 tháng tuổi;
3. Liều dùng thuốc Uphacefdi
Uphacefdi được bào chế dưới dạng bộ pha hỗn dịch uống, mỗi gói chứa 125mg Cefdinir. Cách dùng, hòa tan 125g bột với với 15ml nước sôi để nguội trước khi uống.Đối với người lớn: Uống 2 lần/ ngày, mỗi lần 2 gói.Đối với trẻ em: Liều dùng 14mg/kg/ngày, liều tối đa 600mg/ngày.Đối với bệnh nhân suy thận có độ thanh thải Creatinin dưới 30ml/phút: tối đa 2 gói/ngày.Bệnh nhân thẩm tách máu: Liều bắt đầu là 7mg/kg, 2 ngày uống 1 lần ở trẻ em. Tại thời điểm kết thúc đợt thẩm tách máu nên dùng liều bổ sung 7mg/kg, liều sau tiếp theo dùng 2 ngày/lần.
4. Lưu ý khi sử dụng Uphacefdi
Thuốc Uphacefdi thuộc nhóm thuốc kháng sinh, thuốc kháng vi khuẩn, do đó có một số lưu ý khi sử dụng mà người bệnh cần nắm rõ, cũng như khai báo với bác sĩ.Uống thuốc Uphacefdi cách 2 giờ với thuốc kháng acid chứa Magie hoặc Al và chế phẩm chứa sắt. Lưu ý, khi dùng kết hợp với thuốc Probenecid sẽ làm tăng nồng độ thuốc Uphacefdi trong máu gây quá liều.Uphacefdi không dùng trong điều trị virus cảm lạnh, cảm cúm thông thường. Với người bệnh dị ứng Penicilin hoặc có tiền sử dị ứng Penicilin cũng nên hỏi ý kiến bác sĩ. Nếu có phản ứng dị ứng xảy ra trong quá trình dùng thuốc Uphacefdi, nên dừng ngay việc dùng thuốc và điều trị bằng epinephrin, corticosteroid, duy trì oxy và thông khí.Cẩn trọng dùng thuốc Uphacefdi cho người bị viêm đại tràng, phụ nữ mang thai, không dùng thuốc cho trẻ em dưới 6 tháng tuổi, người bị suy gan, suy thận, người bệnh đang dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch.Nên dùng đủ liều, không nên dừng thuốc khi thấy đỡ triệu chứng nhưng vẫn còn liều. Vì như vậy sẽ tăng khả năng kháng thuốc của vi khuẩn.Với người lái xe và vận hành máy móc, cần chú ý khí sử dụng thuốc Uphacefdi vì có thể gây nhức đầu và chóng mặt.
5. Cách xử lý khi quá liều thuốc Uphacefdi
Theo báo cáo từ các nghiên cứu cụ thể về việc quá liều Uphacefdi, cụ thể là quá liều do Cefdinir được ghi nhận là buồn nôn, đau thượng vị, tiêu chảy và co giật. Hiện nay chưa có thuốc giải độc đặc hiệu do quá liều Uphacefdi, do đó cần tiến hành súc rửa dạ dày để loại phần thuốc chưa hấp thu ra ngoài.
6. Tác dụng phụ của thuốc uphacefdi
Dưới đây là một số tác dụng phụ khi dùng Uphacefdi mà người dùng cần lưu ý. Thường gặp: Ngứa, dị ứng, tiêu chảy.Hiếm gặp: Buồn nôn, đau bụng, rối loạn tiêu hóa, một số trường hợp bị táo bón, nhức đầu, nặng tức lồng ngực, viêm miệng, thiếu vitamin K, B, giảm bạch cầu, tặng men gan, BUNTác dụng phụ hiếm gặp: Quá mẫn, viêm ruột cấp, viêm phổi kẽ do kháng sinh. Thuốc Uphacefdi là một trong những thuốc chống vi khuẩn đường hô hấp phổ biến nhất hiện nay. Để sử dụng thuốc một cách hiệu quả, người bệnh nên tuân thủ toa thuốc mà bác sĩ đã kê, tránh dùng quá liều, quên liều để thuốc đạt được hiệu quả tốt nhất. | vinmec | 814 |
Bọc răng sứ bị hôi miệng do đâu, xử trí như thế nào?
Bọc sứ là giải pháp hàng đầu giúp khắc phục khiếm khuyết hàm răng, cải thiện thẩm mỹ và độ chắc khỏe của răng. Bọc răng sứ bị hôi miệng là một trong những vấn đề khiến nhiều người lo ngại. Hãy cùng tìm hiểu về nguyên nhân và cách xử trí tình trạng này ngay sau đây!
1. Bọc răng sứ là gì?
Bọc sứ là kỹ thuật phục hình răng thông qua việc gắn mão sứ lên trên bề mặt răng thật. Cụ thể, bác sĩ sẽ tiến hành mài cùi răng thật và gắn cố định mão sứ lên trên cùi răng thật bằng một loại keo dán nha khoa đặc biệt. Thông qua đó, mão sứ được cố định chắc chắn trên răng thật, phục hình cả về thẩm mỹ và chức năng của răng.
Đây là phương pháp được đánh giá cao trong việc cải thiện hình thể cũng như chức năng ăn nhai của răng. Bọc răng sứ được khuyến khích thực hiện đối với những người đang gặp phải tình trạng:
– Răng sứt mẻ
– Răng gãy vỡ lớn
– Răng thưa
– Răng hở kẽ
– Răng ngả màu nặng
– Răng khấp khểnh lớn
– Kích thước răng không đều
– Răng suy yếu chân răng
– Kết hợp trồng Implant…
Bọc sứ là kỹ thuật phục hình răng thông qua việc gắn mão sứ lên trên bề mặt răng thật
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra, bọc răng sứ không chỉ cải thiện thẩm mỹ mà còn có thể bảo vệ răng thật, ngăn ngừa một số bệnh lý nguy hiểm có thể xảy ra. Thông qua bọc sứ, mọi người có thể tự tin giao tiếp, sinh hoạt với hàm răng hoàn hảo điểm 10.
2. Bọc răng sứ bị hôi miệng vì sao?
Về bản chất, bọc răng sứ hoàn toàn không gây ra tình trạng hôi miệng nếu được thực hiện đúng cách và mọi người chăm sóc răng miệng khoa học theo chỉ dẫn của bác sĩ nha khoa. Bọc răng sứ chỉ gây ra tình trạng hôi miệng do các nguyên nhân sau:
2.1. Chất lượng mão sứ kém
Mão sứ được chế tác từ rất nhiều chất liệu có độ bền, độ cứng chắc và thẩm mỹ khác nhau để đáp ứng nhu cầu sử dụng của nhiều người. Tuy nhiên, việc ham rẻ lựa chọn chất lượng mão sứ kém có thể khiến răng sứ bị biến chất, oxy hóa trong quá trình sử dụng. Không chỉ gây ra mùi hôi khó chịu mà tình trạng này còn có thể dẫn tới kích ứng nướu, tổn thương cùi răng thật.
2.2. Bọc sứ sai cách
2.3. Nứt răng sứ
Mão sứ kém chất lượng bị nứt sau một thời gian sử dụng hoặc chấn thương dẫn tới nứt mão sứ cũng có thể khiến cho việc làm sạch răng miệng bị hạn chế, dễ dàng tạo điều kiện cho vi khuẩn trú ngụ và tạo ra mùi hôi khó chịu.
2.4. Bệnh lý nha khoa
Người mắc bệnh lý nha khoa không điều trị dứt điểm bệnh sẽ khiến sức khỏe của răng giảm đi, đồng thời còn gây ra mùi hôi cho khoang miệng. Do đó, các bác sĩ luôn khuyến khích mọi người cần phải điều trị bệnh lý nha khoa dứt điểm trước khi tiến hành phục hình bằng việc bọc sứ, dán sứ.
2.5. Không vệ sinh răng miệng
Sau khi ăn, trên răng hình thành một lớp màng mỏng gọi là mảng bám, chúng sẽ trở thành cao răng bám chắc trên thân răng nếu không được vệ sinh răng miệng kịp thời. Vi khuẩn có hại tạo ra các hợp chất lưu huỳnh với đặc trưng là mùi hôi, thố. Do vậy, những người không vệ sinh răng miệng thường xuyên sẽ thường có mùi hôi khó chịu trong khoang miệng. Nghiêm trọng hơn, nếu cao răng hình thành quá dày và không được loại bỏ kịp thời, người bệnh sẽ rất dễ mắc viêm lợi, viêm nha chu, sâu răng…
2.5. Bệnh lý toàn thân
Một số bệnh lý toàn thân như đau dạ dày, rối loạn tiêu hóa, trào ngược họng – thanh quản, trào ngược dạ dày – thực quản, tiểu đường, cao huyết áp… cũng có thể là yếu tố khiến sức khỏe răng miệng giảm đi, dễ dàng bị hôi miệng và mắc các bệnh lý nha khoa nguy hiểm sau khi bọc răng sứ.
Bọc răng sứ bị hôi miệng do rất nhiều nguyên nhân như chất lượng mão sứ kém, vệ sinh sai cách, bệnh nha khoa…
3. Khắc phục hôi miệng sau khi bọc sứ
3.1. Thăm khám nha khoa
Khi phát hiện hôi miệng không thể cải thiện được bằng việc chải răng, người bệnh cần tới ngay nha khoa để bác sĩ kiểm tra, đánh giá nguyên nhân gây bệnh. Thông qua đó, bác sĩ sẽ tiến hành phân tích và đưa ra các giải pháp xử trí phù hợp.
– Bọc lại răng sứ, đảm bảo mão sứ khít, ôm sát cung răng, không tạo ra khoảng trống để tránh thức ăn bị đọng lại.
– Sử dụng thuốc hoặc các biện pháp nội khoa để điều trị tình trạng viêm lợi, viêm nha chu, sâu răng…
– Lấy cao răng, làm sạch bề mặt và kẽ răng bằng các dụng cụ nha khoa chuyên sâu…
– Chỉ định điều trị bệnh lý toàn thân để làm giảm ảnh hưởng của bệnh tới sức khỏe răng miệng.
Thăm khám nha khoa kịp thời để được bác sĩ xử trí hôi miệng sau khi bọc sứ bằng các biện pháp khoa học
3.2. Vệ sinh đúng cách
Để giảm thiểu nguy cơ mắc hôi miệng sau khi bọc răng sứ, mọi người cần vệ sinh đúng cách theo nguyên tắc:
– Đánh răng đều đặn mỗi ngày từ 2-3 lần bằng bàn chải lông mảnh, mềm, với kem đánh răng chứa Flour.
– Chải răng kỹ lưỡng và nhẹ nhàng ở tất cả các mặt theo chiều dọc hoặc xoay tròn trong khoảng thời gian không quá 3 phút.
– Súc miệng bằng nước sạch hoặc nước muối sinh lý để làm sạch khoang miệng sau khi chải răng.
– Ăn những thực phẩm không quá dai cứng, cay nóng để tránh làm tổn thương mão sứ.
– Không hút thuốc lá, hạn chế uống rượu bia, hạn chế ăn những thực phẩm nhiều đường, nhiều dầu mỡ, tính axit cao…
– Tránh nghiến răng, va chạm gây chấn thương vùng răng hoặc sử dụng răng để cắn mở nắp chai, cắn móng tay…
Vệ sinh răng miệng đều đặn mỗi ngày để làm sạch mảng bám, cao răng có thể gây hôi miệng
Về cơ bản, bọc răng sứ đúng cách và vệ sinh răng miệng khoa học sẽ không gây hôi miệng. Bọc răng sứ bị hôi miệng do các nguyên nhân kể trên cần được xử trí kịp thời bởi bác sĩ có chuyên môn để bảo toàn thẩm mỹ cũng như độ bền của răng một cách tối ưu. | thucuc | 1,209 |
Những loại ung thư có khả năng chữa được cao nhất ?
Do khoảng thời gian được sống thêm kể từ lúc xác định bệnh đến khi tử vong của đa số các trường hợp ung thư giai đoạn cuối thường không quá 6 tháng nên nhiều người vẫn quan niệm rằng: khi chẩn đoán một trường hợp bị mắc bệnh ung thư thì có nghĩa là đã có một án tử cho bệnh nhân. Nhưng thực tế, có một số loại ung thư có khả năng chữa khỏi khá cao. Dưới đây là 5 loại ung thư có khả năng chữa khỏi cao nhất.
1. Ung thư tuyến tiền liệt
Ung thư tuyến tiền liệt là một trong các bệnh ung thư có khả năng chữa khỏi cao khi được phát hiện sớm
Tỷ lệ bệnh nhân sống qua 5 năm sau khi được chẩn đoán là 100%.Yếu tố làm tăng khả năng bình phục: Nhiều khối u tiền liệt tuyến phát triển chậm hoặc không ảnh hưởng lớn đến mức cần điều trị. Bệnh nhân thường tử vong vì những lí do khác chứ không phải do bệnh ung thư tuyến tiền liệt.Khả năng chữa khỏi thấp khi nào: nếu ung thư di căn, thì điều trị khó khăn hơn nhiều, chỉ 28% nam giới sống trên 5 năm sau chẩn đoán. May mắn rằng các bác sĩ thường chẩn đoán ra ung thư tiền liệt tuyến trước khi chúng di căn. Hiện nay, có nhiều phương pháp điều trị ung thư tiền liệt tuyến, tùy thuộc vào từng giai đoạn, tình trạng người bệnh như: Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt toàn bộ, Cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt qua niệu đạo, xạ trị, điều trị nội tiết,...Sàng lọc: Có hai cách chính để sàng lọc ung thư tiền liệt tuyến. Thăm trực tràng hoặc xét nghiệm định lượng PSA trong máu. Nếu bạn gặp khó khăn khi đi tiểu hoặc thấy có máu trong nước tiểu thì nên đi khám bác sĩ vì đây có thể là triệu chứng của bệnh ung thư tuyến tiền liệt hoặc những vấn đề khác về tuyến tiền liệt.Xem thêm: Chỉ số PSA bao nhiêu cảnh báo nguy cơ ung thư tiền liệt tuyến?
2. Ung thư tuyến giáp
Sàng lọc ung thư tuyến giáp để phát hiện và điều trị kịp thời
Nếu được phát hiện sớm tỷ lệ bệnh nhân sống thêm 5 năm sau chẩn đoán đạt gần 100%.Yếu tố làm tăng khả năng bình phục: Ung thư tuyến giáp phổ biến nhất là thể nhú (PTC, papillary thyroid carcinoma), thường phát triển chậm. Ngay cả khi khối u lớn và bắt đầu phát triển sang các mô lân cận thì bác sĩ vẫn có thể điều trị, thậm chí có thể chữa khỏi bệnh bằng việc cắt bỏ tuyến giáp. Trong điều trị ung thư tuyến giáp, phẫu thuật đóng vai trò quan trọng nhất có tính chất quyết định đến kết quả điều trị. Sau phẫu thuật cắt giáp toàn bộ, bệnh nhân được điều trị bằng I131 và hormon thay thế vừa có tác dụng bổ sung hormon duy trì hoạt động của cơ thể vừa có tác dụng làm giảm nồng độ TSH giúp duy trì bệnh ổn định lâu dài. Sau phẫu thuật thì bệnh nhân phải dùng thuốc thay thế hormone tuyến giáp.Khả năng chữa khỏi thấp khi nào: Một loại ung thư tuyến giáp hiếm gặp là carcinoma thể không biệt hóa (anaplastic), có tỉ lệ sống trên 5 năm chỉ dưới 7%.Sàng lọc ung thư tuyến giáp. Các bệnh về tuyến giáp thường bị bỏ sót không được chẩn đoán từ 20-60% trong tổng số người mắc bệnh. Vì vậy nên khám chuyên khoa để chẩn đoán ở giai đoạn sớm các bệnh lý về tuyến giáp phổ biến như: bướu cổ đơn thuần, cường giáp, suy giáp, viêm tuyến giáp, nhân tuyến giáp, ung thư tuyến giáp, ... từ đó có biện pháp điều trị thích hợp, kịp thời. Không có xét nghiệm nào được khuyến cáo để sàng lọc ung thư tuyến giáp. Hãy đi khám bác sĩ nếu bạn cảm thấy sưng ở cổ hay có bất kỳ triệu chứng nào như khó thở hay khó nuốt.
3. Ung thư tinh hoàn
Tỷ lệ bệnh nhân sống thêm 5 năm sau khi được chẩn đoán: 95,3%.Yếu tố làm tăng khả năng bình phục: Ở giai đoạn đầu khi khối u chưa di căn đến các bộ phận khác, các bác sĩ có thể chữa khỏi bệnh ung thư tinh hoàn bằng phẫu thuật loại bỏ 1 hoặc cả 2 tinh hoàn có khối u.Khả năng chữa khỏi thấp khi nào: Với những bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn muộn hơn, phương pháp điều trị thường kết hợp phẫu thuật với xạ trị hoặc hóa trị. Tuy nhiên, tỷ lệ sống thêm 5 năm ở giai đoạn này là 73%.Sàng lọc: Không có xét nghiệm nào được sử dụng để sàng lọc ung thư tinh hoàn. Nam giới nên thường xuyên kiểm tra bộ phận tinh hoàn. Nếu phát hiện một bên to bất thường, một bên nhỏ, thì bạn nên đi khám bác sĩ.
4. Ung thư da
Khả năng điều trị khỏi ung thư da khi phát hiện sớm
Tỷ lệ bệnh nhân sống thêm 5 năm sau khi được chẩn đoán là 91,5%.Yếu tố làm tăng khả năng bình phục: Ung thư da thường có các loại: ung thư da loại tế bào vảy (squamous cell carcinoma), loại tế bào đáy (basal cell carcinoma) và tế bào hắc tố (melanoma). Đa số các dạng ung thư da đều có thể phát hiện bằng mắt thường nhưng để xác định cần có giải phẫu bệnh (thường là mổ tiểu phẫu, mẫu bệnh phẩm sẽ được đọc dưới kính hiển vi để xem xét đặc điểm tế bào). Nếu chưa di căn thì có thể điều trị bằng cách phẫu thuật loại bỏ.Khả năng chữa khỏi thấp khi nào: Nếu không điều trị sớm, ung thư da có nhiều khả năng xâm lấn hoặc di căn sang các bộ phận khác của cơ thể hoặc nhiễm trùng, chảy máu. Khi đó, việc điều trị sẽ rất khó khăn. Khả năng sống trên 5 năm chỉ còn 15-20%.Sàng lọc: Thường xuyên kiểm tra kích thước, màu sắc, hình dáng bất thường ở da và sự gia tăng của các nốt ruồi. Đặc biệt cần kiểm tra ở phần quanh lưng, da đầu, bìu và ở các kẽ chân.
5. Ung thư vú
Phát hiện sớm và điều trị kịp thời nhờ sàng lọc ung thư vú
Cần biết rằng có nhiều loại ung thư vú (khác nhau về loại tế bào, kiểu biểu hiện thụ thể nội tiết, kiểu gen). Tỷ lệ bệnh nhân sống thêm 5 năm sau khi được chẩn đoán tính chung ở giai đoạn sớm (giai đoạn 0 và 1) đạt gần 100%.Yếu tố làm tăng khả năng bình phục: Y học hiện đại đã có những bước tiến lớn trong việc điều trị căn bệnh ung thư vú ở phụ nữ. Thuốc sử dụng trong điều trị ung thư vú có tác dụng tiêu diệt các tế bào ung thư hay ngăn chặn sự phát triển các tế bào ung thư. Các bác sĩ chuyên khoa sẽ chọn lựa phương pháp điều trị thích hợp tùy thuộc vào loại ung thư, mức độ lan rộng và mức độ phát triển của ung thư vú.Khả năng chữa khỏi thấp khi nào: Ung thư vú đã di căn sẽ giảm khả năng chữa khỏi bệnh so với lúc ung thư còn ở giai đoạn sớm. Mặt khác khi đó cũng không bảo tồn được tuyến vú nữa mà phải phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú. Sàng lọc: Khám sàng lọc và phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm được xem là chìa khóa trong điều trị thành công ung thư vú. Bởi bằng các biện pháp điều trị đặc hiệu như phẫu thuật, xạ trị, hóa chất và kết hợp với các phương pháp tiên tiến khác: liệu pháp nội tiết tố, sinh học (điều trị nhắm trúng đích), bệnh nhân ung thư vú có thể được cứu sống. Ung thư vú giai đoạn 1 thường có tỷ lệ sống cao (trên 5 năm) đạt 80-90%.
Cận cảnh điều trị ung thư tiền liệt tuyến bằng phẫu thuật nội soi robot | vinmec | 1,394 |
Người bị rối loạn tiền đình nên ăn gì và kiêng gì?
Bên cạnh sử dụng thuốc, chế độ dinh dưỡng cũng đóng vai trò quan trọng trong điều trị chứng rối loạn tiền đình. Vì vậy mà bị rối loạn tiền đình nên ăn gì và kiêng gì là thắc mắc của rất nhiều người bệnh? Hãy cùng tìm hiểu những thực phẩm dành cho bệnh nhân tiền đình trong bài viết sau đây.
1. Tìm hiểu về bệnh rối loạn tiền đình
Rối loạn tiền đình là một hội chứng gây ra bởi sự rối loạn quá trình truyền dẫn và tiếp nhận thông tin của hệ thống tiền đình hoặc do tắc nghẽn dây thần kinh số 8. Bộ phận tiền đình bị rối loạn khiến các bộ phận cử động như mắt, tay, chân, thân mình… 3không thể phối hợp nhịp nhàng. Hậu quả là tình trạng mất thăng bằng, hoa mắt, chóng mặt, ù tai, giảm thị lực,…
Người bị rối loạn tiền đình thường cảm thấy đau đầu, căng thẳng và có nguy cơ bị đột qụy cao.
Hiện nay, nội khoa vẫn là phương pháp chủ yếu để điều trị căn bệnh này. Bên cạnh việc sử dụng thuốc, chế độ dinh dưỡng thích hợp cũng góp phần tăng hiệu quả điều trị bệnh.
Rối loạn tiền đình là một hiện tượng phổ biến mà rất nhiều người gặp phải, đặc trưng bởi tình trạng mất thăng bằng, hoa mắt, chóng mặt, ù tai, giảm thị lực,…
2. Bị rối loạn tiền đình nên ăn gì để cải thiện bệnh?
Các vitamin và khoáng chất có vai trò quan trọng đối với sự vững chãi của hệ thống tiền đình. Các dưỡng chất có thể đươc bổ sung qua các thực phẩm tự nhiên dưới đây.
2.1 Vitamin B6
Vitamin B6 có vai trò rất quan trọng trong việc xây dựng hệ thống thần kinh khỏe mạnh. Thiếu vitamin B6 chính là một trong những nguyên nhân gây ảnh hưởng đến hệ tiền đình, gây ra các triệu chứng chóng mặt, buồn nôn. Vì vậy, việc bổ sung vitamin này sẽ giúp những người mắc bệnh rối loạn tiền đình cải thiện nhanh chóng các triệu chứng trên.
Các thực phẩm giàu vitamin B6 thường được lựa chọn gồm:
– Cá, thịt gà (lưu ý bỏ da khi sử dụng)…
– Các loại quả: táo, chuối, cam, đu đủ, bơ, óc chó, hạnh nhân,…
– Các loại ngũ cốc, khoai tây, khoai lang, đậu, các loại hạt, cà chua, bí ngô, rau bina,…
2.2 Vitamin C
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nếu sử dụng 600mg vitamin C mỗi ngày, kết hợp với một số hợp chất khác trong 8 tuần có thể giúp kiểm soát bệnh rối loạn tiền đình. Vitamin C cũng có tác dụng làm giảm bớt các triệu chứng đau đầu, chóng mặt do rối loạn tiền đình gây nên.
Vitamin C có nhiều trong các rau như súp lơ xanh, rau cải xoăn và trái cây có múi như cam, chanh, bưởi,…, kiwi, dứa, dâu tây, đu đủ, ổi…, ớt đỏ, cà chua,…
2.3 Vitamin D
Vitamin D có tác dụng cải thiện tình trạng xơ cứng tai – một triệu chứng của những người bị rối loạn tiền đình. Bổ sung đủ lượng vitamin D cần thiết cho cơ thể không chỉ giúp tăng khả năng hấp thu can-xi mà còn rất có ý nghĩa đối với những người đang điều trị bệnh tiền đình.
Bạn có thể bổ sung vitamin D bằng cách tăng cường các loại thực phẩm như cá, trứng, sữa, các loại ngũ cốc. Ngoài ra, các chế phẩm từ đậu nành như đậu phụ, sữa đậu nành,… cũng rất giàu loại vitamin này. Nước cam ép, nấm,…cũng là nguồn cung cấp vitamin D dồi dào cho cơ thể.
Vitamin B6 có vai trò quan trọng trong việc xây dựng hệ thống tiền đình cần bổ sung cho những người mắc bệnh rối loạn tiền đình
2.4 Acid folic
Acid folic có tác dụng rất lớn trong việc sửa chữa những khiếm khuyết của hệ thống tiền đình. Bởi vậy, bổ sung chất này giúp giảm bớt các vấn đề về thăng bằng cho người bệnh, đặc biệt là ở những người lớn tuổi.
Acid folic được tìm thấy nhiều trong các loại thực phẩm sau:
– Rau màu xanh đậm, có thể kể tới như bông cải xanh, măng tây, đậu bắp, súp lơ,…
– Các loại hạt hạnh nhân, đậu phộng, hướng dương,…
– Các loại đậu xanh, đậu đen, đậu lăng,…
– Các loại quả quen thuộc họ cam, quýt
3. Bị rối loạn tiền đình nên kiêng các thực phẩm vào?
Ngoài tích cực bổ sung các loại dưỡng chất cần thiết, người bệnh cũng nên tránh các loại thực phẩm không tốt.
3.1 Các loại thực phẩm quá ngọt hoặc quá mặn
Người bị rối loạn tiền đình nên chú ý ăn nhạt, tránh các thực phẩm nhiều đường và muối vì chúng có thể làm tăng huyết áp, làm tổn thương thành mạch và hệ thông thần kinh, gây ảnh hưởng không tốt cho hệ tiền đình.
3.2 Chất béo
Nạp quá nhiều chất béo vào cơ thể sẽ khiến chỉ số cholesterol trong máu tăng cao. Những thực phẩm chứa nhiều chất béo no, dễ làm tắc tĩnh mạch. Điều này gây ảnh hưởng không tốt đến bệnh tiền đình. Do vậy, quá trình điều trị bệnh này, người bệnh nên kiêng chất béo.
Các thực phẩm giàu chất béo bao gồm: mỡ động vật, da của các loại gia cầm, kem sữa bò,… Nếu vẫn muốn sử dụng sữa và các chế phẩm từ sữa thì nên chọn loại tách béo hoặc làm từ sữa gầy.
Ngoài ra, nên hạn chế dùng các loại dầu cọ, dầu dừa, bánh kem, chocolate,…
3.3 Các loại đồ uống chứa cafein
Đồ uống có chứa chất kích thích như cafein sẽ làm triệu chứng ù tai ở người bị rối loạn tiền đình tăng lên. Những người bị rối loạn tiền đình tốt nhất không nên dùng các loại đồ uống này.
Ngoài ra, không nên sử dụng rượu, bia vì chúng sẽ tác động lên hệ thần kinh. Hậu quả là làm khởi phát hoặc tăng nặng các cơn đau đầu, ảnh hưởng xấu đến quá trình điều trị bệnh.
Bạn nên đi khám để được các bác sĩ tư vấn chế độ dinh dưỡng hợp lý để hỗ trợ điều trị bệnh rối loạn tiền đình
3.4 Các loại thuốc
Các loại thuốc kháng axit có thể chứa nhiều natri gây tăng huyết áp. Thuốc kháng viêm như Ibuprofen có thể gây ứ nước và mất cân bằng điện giải. Nicotine trong thuốc lá làm giảm lượng máu được cung cấp đến tai. Đây là những loai thuốc không tốt cho hệ tiền đình mà những người mắc bệnh này nên tránh.
Như vậy, có rất nhiều loại thực phẩm nên cân nhắc sử dụng khi điều trị bệnh tiền đình. Tuy nhiên, chúng chỉ mang tính tham khảo và có tác động khác nhau trên mỗi bệnh nhân. Tốt nhất, bạn nên đi khám để tìm ra nguyên nhân gây bệnh và được tư vấn rối loạn tiền đình ăn gì, kiêng gì là tốt nhất cho qua trình điều trị cũng như phương pháp chữa bệnh hiệu quả nhất. | thucuc | 1,245 |
Xét nghiệm nội tiết tố nữ ở đâu, bao gồm những gì?
Rối loạn nội tiết tố không chỉ gây ảnh hưởng tới sức khỏe và sắc đẹp mà còn là rào cản khiến cho quá trình thực hiện thiên chức thiêng liêng của người phụ nữ trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Do đó, việc theo dõi và thăm khám sức khỏe định kỳ là vô cùng quan trọng. Vậy xét nghiệm nội tiết tố nữ ở đâu? Bài viết dưới đây sẽ cho bạn câu trả lời thỏa đáng nhất!
1. Như thế nào là rối loạn nội tiết tố nữ?
Có thể bạn đã biết, nội tiết tố nữ đặc biệt estrogen là hormone được sinh ra chủ yếu ở buồng trứng, đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Thế nhưng, theo thời gian, quá trình sản xuất estrogen có thể gặp gián đoạn, gây mất cân bằng nội tiết tố.
Cụ thể, rối loạn nội tiết tố là tình trạng hormone được sản xuất quá ít hoặc quá nhiều so với mức cho phép dẫn đến những biểu hiện bất thường trong cơ thể như: rối loạn kinh nguyệt, xuất hiện nám da, mụn trứng cá dai dẳng, âm đạo khô rát, suy giảm ham muốn trong chuyện “chăn gối” thậm chí là mệt mỏi và mất ngủ kéo dài.
Xét nghiệm nội tiết tố nữ ở đâu, bao gồm những gì là những câu hỏi mà rất nhiều chị em phụ nữ đặt ra ngay khi phát hiện những triệu chứng rối loạn nội tiết tố. Thông thường, ngoài tuổi 30 và sau khi sinh em bé là giai đoạn dễ khiến cho nội tiết tố ở nữ giới mất cân bằng nhất.
Điều này kéo theo một loạt những hậu quả nghiêm trọng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống.
2. Ảnh hưởng “khôn lường” do rối loạn nội tiết tố nữ
Những bất thường của cơ thể do rối loạn nội tiết tố luôn là nỗi lo của rất nhiều chị em phụ nữ. Thế nhưng cũng không ít chị em tỏ ra chủ quan vì nghĩ rằng tình trạng này sẽ không gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe.
Dưới đây là một số tác hại “khôn lường” do rối loạn nội tiết tố mà bạn cần lưu lại để chủ động xây dựng biện pháp phòng tránh an toàn, hiệu quả.
“Tàn phá” làn da
Nám là một trong những “kẻ thù” của làn da khiến cho nhan sắc phái đẹp ngày một “xuống cấp” trầm trọng. Đây cũng là hệ quả do rối loạn nội tiết tố để lại. Quá trình sản sinh estrogen bị gián đoạn khiến cho việc tổng hợp collagen bị “trì trệ”, từ đó xuất hiện những vết nám sạm, đồi mồi, tàn nhang.
Đây cũng chính là lý do vì sao rất nhiều chị em băn khoăn không biết xét nghiệm nội tiết tố nữ ở đâu để theo dõi sức khỏe và có thể lấy lại làn da căng bóng, sáng mịn. Bên cạnh đó, rối loạn nội tiết tố cũng là tác nhân gây rụng tóc, khô xơ, chẻ ngọn, làm mất đi nét tự tin vốn có của phái đẹp.
Tác động trực tiếp đến sức khỏe
Một số biểu hiện cho thấy cơ thể đang gặp phải rối loạn nội tiết tố phải kể đến như đau đầu, mệt mỏi, mất ngủ thường xuyên. Điều này khiến cho nữ giới luôn trong trạng thái uể oải, không tập trung, kém sắc.
Đồng thời, nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, sự suy giảm estrogen cũng là nguyên nhân gây ra các vấn đề xương khớp và hệ tim mạch. Kéo theo đó là một số bệnh lý như cao huyết áp, suy giảm trí nhớ thậm chí góp phần đẩy nhanh quá trình ung thư.
Sức khỏe sinh lý suy giảm
Rối loạn kinh nguyệt là hệ quả rõ ràng nhất của rối loạn nội tiết tố nữ với những biểu hiện dễ thấy như chậm kinh, rong kinh, kinh nguyệt quá nhiều/quá ít.
Khi buồng trứng suy giảm, chức năng của tử cung cũng sẽ bị ảnh hưởng. Đây là nguyên nhân gây ra tình trạng khô rát âm đạo, đau khi quan hệ và suy giảm ham muốn tình dục. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến quan hệ vợ chồng mà còn gián tiếp gây vô sinh ở nữ giới.
3. Xét nghiệm nội tiết tố nữ bao gồm những gì?
Trước khi tìm hiểu xét nghiệm nội tiết tố nữ ở đâu, chị em cần hiểu rõ về các bước tiến hành xét nghiệm để có cái nhìn bao quát hơn cũng như tầm quan trọng của việc thăm khám kịp thời.
Đây là một việc đòi hỏi kết quả của rất nhiều xét nghiệm nhỏ nhằm theo dõi chức năng cũng như đánh giá hoạt động của buồng trứng từ đó kịp thời phát hiện những bất thường hay rối loạn nội tiết tố nữ nếu có.
Khi đến bệnh viện, bạn sẽ được trải qua 4 bước tiến hành xét nghiệm như sau:
Bước 1: Thăm khám và chỉ định.
Bước 2: Khám lâm sàng các triệu chứng bên ngoài.
Bước 3: Lấy máu xét nghiệm và tiến hành phân tích chỉ số. Xét nghiệm nội tiết được thực hiện vào ngày đang có kinh (ngày thứ 2 - 3 chu kỳ).
Bước 4: Kiểm tra kết quả xét nghiệm và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.
Ngoài ra, dưới đây là kết quả của những xét nghiệm nhỏ mà bạn sẽ nhận được khi đi xét nghiệm nội tiết tố nữ:
Prolactin: Đây là xét nghiệm đánh giá hoạt động của tuyến yên, tuyến có vai trò chính trong việc điều hòa nội tiết và nồng độ an toàn sẽ từ từ 127 - 637 μU/m
L.
AMH: Chỉ số đánh giá dự trữ nang noãn của buồng trứng. Trong đó, nồng độ an toàn là từ 2 - 6,8 ng/ml.
FSH: Đánh giá khả năng dự trữ nang noãn của buồng trứng và sự phát triển của nang noãn trong chu kỳ. chỉ số bình thường ở giai đoạn ngày 2 chu kỳ: 2.4-12IU/L.
LH: Đánh giá sự trưởng thành của nang noãn và sự rụng trứng. Chỉ số bình thường: 3 - 12.
Estrogen: Giúp làm dày nội mạc tử cung, hỗ trợ sự phát triển của thai.
Progesterone: Giống Estrogen, giúp làm dày nội mạc tử cung, hỗ trợ sự phát triển của thai.
4. Xét nghiệm nội tiết tố nữ ở đâu?
Sức khỏe sinh sản vẫn luôn là mối quan tâm hàng đầu của chị em phụ nữ. Do đó, để theo dõi hoạt động của nội tiết tố nữ một cách tốt nhất, phòng tránh những rối loạn nội tiết có thể xảy ra, chị em phụ nữ cần thăm khám và tiến hành xét nghiệm nội tiết tố nữ sớm nhất có thể.
Hy vọng bài viết trên đây đã giúp bạn có câu trả lời thỏa đáng nhất cho thắc mắc “xét nghiệm nội tiết tố nữ ở đâu?
”. Hãy chủ động thăm khám cũng như chăm sóc sức khỏe bản thân mình thật tốt để luôn rạng rỡ theo thời gian nàng nhé! | medlatec | 1,199 |
Thách thức bản thân: Ngồi yên 5 phút mỗi ngày
Cuộc sống của chúng ta luôn bị cuốn theo nhịp sống hối hả để làm việc nhanh hơn và nhiều hơn. Làm việc nhiều thì dễ nhưng để ngồi yên một chỗ thì lại là điều khó khăn với rất nhiều người. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn biết cách tập thiền để có thể ngồi yên 5 phút mỗi ngày.
1. Thiền là gì?
Trước kia người ta cho rằng thiền giúp con người đi sâu hơn vào thế giới tâm linh huyền bí. Ngày nay, thiền được biết đến là phương pháp giúp giảm căng thẳng và lo âu, mang đến sự bình yên cho tâm hồn chỉ với vài phút mỗi ngày.Trong khi thiền, bạn nên tập trung sự chú ý và loại bỏ đi tất cả những suy nghĩ trong đầu mình làm cho bạn bị bí bách và căng thẳng. Điều này giúp cho sức khỏe tâm lý của bạn được cải thiện, xây dựng những quan điểm tích cực, hình thành tính kỷ luật cho bản thân và có thể tăng ngưỡng chịu đựng cơn đau.
2. Làm thế nào để tập trung ngồi thiền?
Khi mới bước vào thế giới thiền định, bạn nên quên đi việc mình đang thiền mà hãy nghĩ là mình cần phải ngồi yên lặng, ngưng hết mọi suy nghĩ để nghỉ ngơi bằng cách giảm thiểu tất cả những yếu tố có thể khiến bạn mất tập trung. Nếu như thật sự bắt đầu một cách nghiêm túc thì bạn sẽ làm được theo thời gian.Bạn nên tập thiền 5 phút mỗi sáng trước khi đi làm hoặc bất cứ khoảng thời gian nào trong ngày phù hợp với bạn. Khi đã làm quen được nhịp sống này thì có thể tăng thời gian thiền lên để có được sự hiệu quả.Không gian để thiền cần là một nơi yên tĩnh, không có gió lùa và có thể thắp lên một chiếc nến thơm hay một ít tinh dầu chanh sả để có ánh sáng mà mùi hương dễ chịu. Có thể thấy không gian và thời gian đóng vai trò rất quan trọng trong việc thực hành ngồi yên một chỗ 5 phút mỗi ngày.Có nhiều phương pháp để tập thiền hiệu quả, nhưng nguyên lý cơ bản khi thiền định là giúp con người đạt được trạng thái tỉnh táo, não bộ tập trung bằng cách cố chú ý đến những suy nghĩ và cảm giác nhưng không phán xét về nó. Điều này giúp tâm trí chúng ta tập trung vào thời điểm hiện tại.Bạn hãy ngồi trong trạng thái tĩnh lặng để tập trung vào hơi thở bằng cách hít thở sâu để mở rộng bụng và sau đó từ từ thở ra. Hãy chú ý tập trung vào hơi thở của mình mỗi khi bạn thấy tâm trí mình đang lang thang đi suy nghĩ điều gì khác. Mục đích của thiền là giúp cho bạn tập trung vào suy nghĩ của mình nhưng không phán xét hay phân tích chúng.
Thiền định được biết đến là phương pháp giúp giảm căng thẳng và lo âu
3. Những tác dụng của thiền định đến sức khỏe
Về mặt sinh lý, khi ngồi thiền 5 phút mỗi ngày giúp giảm trạng thái kích thích thể chất, giảm nhịp tim, giảm căng thẳng và thay đổi mô hình sóng não.Về mặt tâm lý và sức khỏe của thiền gồm có:Thiền giúp giảm căng thẳng, kiểm soát được những cơn giận giữ hay stress;Tăng cường sự tập trung giúp nâng cao hiệu quả trong học tập và công việc;Giúp kiểm soát các tình trạng rối loạn lo âu, rối loạn giấc ngủ, các bệnh tim mạch;Thiền giúp não giải phóng Endorphin, một chất giảm đau tự nhiên cho cơ thể. Các mô cơ sẽ được thư giãn hơn và làm giảm cảm giác đau;Có nhiều nghiên cứu cho rằng thiền kết hợp với yoga có hiệu quả tương tự như thuốc để giảm đau thắt lưng mãn tính.Khi bắt đầu thử thách 5 phút ngồi yên mỗi ngày tưởng chừng như rất khó khăn, nhưng nếu kiên trì luyện tập thì phương pháp này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe của bạn.com, healthline.com | vinmec | 716 |
Công dụng thuốc Fluotin 20
Fluotin 20 có thành phần chính là Fluoxetin 20mg, thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng, hộp 2 vỉ x 10 viên. Để nâng cao hiệu quả điều trị, phòng tránh các tác dụng phụ không mong muốn người bệnh cần phải hiểu rõ tác dụng cũng như tuân thủ đúng chỉ định và liều dùng thuốc Fluotin 20.
1. Thuốc Fluotin 20 là thuốc gì? Công dụng thuốc Fluotin 20
Hoạt chất Fluoxetine trong thuốc Fluotin 20 là thuốc chống trầm cảm hai vòng, có tác dụng chống trầm cảm bằng cơ chế ức chế tái hấp thu có chọn lọc serotonin của các tế bào thần kinh trung ương. Từ đó, thuốc Fluotin giúp chống trầm cảm, chống chứng ăn vô độ và rối loạn xung lực cưỡng bức ám ảnh.Nhờ tác động đặc hiệu lên các nơron tiết serotonin, Fluoxetin giảm nguy cơ gặp các tác dụng phụ thường thấy ở các thuốc chống trầm cảm 3 vòng cổ điển, các thuốc tác dụng theo cơ chế đối kháng thụ thể α-adrenergic, muscarin, histamin. Từ đó dẫn đến tác dụng đối kháng cholinergic, an thần, tim mạch.Tuy nhiên, thuốc Fluotin 20 có thời gian tác dụng chậm, thông thường phải cần từ 3 - 5 tuần mới có tác dụng điều trị đầy đủ. Vì vậy ở những bệnh nhân trầm cảm nặng thì khó có thể thuyên giảm ngay bằng thuốc Fluotin.
2. Chỉ định của thuốc Fluotin 20
Thuốc Fluotin 20 được chỉ định điều trị các bệnh lý sau đây:Trầm cảm. Chứng ăn vô độ. Rối loạn xung lực cưỡng bức – ám ảnh. Hội chứng hoảng sợ. Rối loạn tiền kinh nguyệt
3. Chống chỉ định của thuốc Fluotin 20
Thuốc Fluotin 20 không được sử dụng trong những trường hợp:Người bệnh quá mẫn với Fluoxetin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc;Người bệnh đang sử dụng các thuốc ức chế Monoamine oxidase (MAOI): không nên kết hợp 2 thuốc này với nhau hoặc cần ngưng điều trị MAOI tối thiếu 2 tuần trước khi bắt đầu điều trị bằng Fluotin 20.Bệnh nhân đang điều trị với thuốc Pimozid. Người đang dùng Thioridazin không nên dùng đồng thời với Fluoxetin, hoặc phải ngưng Fluoxetin ít nhất 5 tuần mới được dùng Thioridazin.Bệnh nhân suy thận nặng, độ thanh thải creatinine dưới 10 ml/phút
3. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Fluotin 20
Cách sử dụng: Thuốc Fluotin 20 được sử dụng bằng đường uống. Bệnh nhân nên uống toàn bộ viên thuốc Fluotin 20mg, không nên nhai, bẻ, nghiền nát vì có thể làm giảm hiệu quả của thuốc. Thuốc thường được sử dụng một lần vào buổi sáng.Liều dùng trong từng trường hợp như sau:Trầm cảm:Người lớn: liều khởi đầu 20mg/lần/ngày. Có thể tăng đến liều 80 mg/ngày (60 mg/ngày ở người lớn tuổi) nếu không đáp ứng sau nhiều tuần. Khi liều trên 20 mg/ngày nên chia làm 2 lần buổi sáng và buổi trưa.Trẻ em từ 8 tuổi trở lên: liều khởi đầu 10 mg/lần/ngày, tăng liều lên 20 mg/ngày sau 1 tuần.Chứng ăn vô độ: Dùng liều 60 mg/ngày. Rối loạn xung lực cưỡng bức – ám ảnh:Người lớn: liều khởi đầu 20 mg/lần/ngày. Có thể tăng đến liều 60 - 80mg/ngày nếu không đáp ứng sau nhiều tuần.Trẻ em từ 7 tuổi trở lên: trẻ nhẹ cân liều khởi đầu 10 mg/lần/ngày, tăng liều lên 20 -30mg/ngày sau vài tuần nếu cần thiết; thanh thiếu niên cân liều khởi đầu 20 mg/lần/ngày, có thể tăng lên đến liều 60mg/ngày sau 2 tuần.Hội chứng hoảng sợ: liều khởi đầu 20 mg/lần/ngày, có thể tăng liều lên 20 mg/ngày sau 1 tuần và tối đa 60mg/ngày sau vài tuần.Rối loạn tiền kinh nguyệt: Liều dùng 20 mg/ngày, dùng 14 ngày trước khi bắt đầu chu kỳ kinh đến ngày đầu chu kỳ kinh sau, điều trị tối đa đến 6 tháng, không nên dùng liên tục thời gian dài.Cần lưu ý: Liều lượng dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần tuân thủ theo đúng liều lượng và chỉ dẫn của bác sĩ.
3. Cách xử trí khi quên thuốc, quá liều thuốc Fluotin 20
Quên liều thuốc:Trường hợp bệnh nhân vừa quên thuốc so với quy định trong đơn thuốc thì có thể nhanh chóng uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Nếu đã đến thời gian dùng liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, uống liều kế tiếp như dự định, không dùng liều gấp đôi. Các triệu chứng thường gặp là nôn, buồn nôn, rối loạn nhịp tim không triệu chứng, động kinh, ngưng tim. Bệnh nhân sử dụng thuốc quá liều cần phải điều trị các triệu chứng và điều trị hỗ trợ. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu của Fluotin.
4. Tác dụng phụ của thuốc Fluotin 20
Khi dùng thuốc Fluotin 20 người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ không mong muốn như:Thường gặp: Mệt mỏi, tiểu chảy, buồn nôn, khô miệng, rối loạn vị giác, giảm thèm ăn, nhức đầu, mất ngủ, liệt dương, cảm giác lo sợ, thao thức, căng thẳng, thờ ơ;Ít gặp: Khó chịu, khó nuốt, suy nghĩ bất thường, co giật cơ, rối loạn vận động, mất điều hòa, rối loạn cân bằng, rụng tóc, khó tiểu;Hiếm gặp: Đau thực quản, phản ứng phản vệ, hạ natri máu, giãn đồng tử, viêm mạch, tiết sữa.Nếu bệnh nhân gặp các triệu chứng trên khi sử dụng thuốc Fluotin 20 thì cần ngưng dùng thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ để có hướng xử trí thích hợp.
5. Tương tác của thuốc Fluotin 20
Fluotin 20 có thể tương tác nếu dùng đồng thời với những thuốc và chất sau:Các thuốc chuyển hóa bởi isoenzyme thuộc cytochrome CYP2D6 ở gan như Flecainid, Encainid, Carbamazepin;Các chất ức chế monoamine oxidase (MAOI) như Furazolidon, Procarbazin và Selegilin. Liệu pháp sốc điện: có thể gây cơn co giật kéo dài nếu điều trị đồng thời với Fluotin;Thuốc chống trầm cảm 3 vòng, Diazepam, Phenytoin;Thuốc gắn kết với protein.
6. Thận trọng khi sử dụng thuốc Fluotin 20
Thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử hoặc đang mắc động kinh;Bệnh nhân bị tiền sử rối loạn đông máu hoặc bị bệnh tim cần được tư vấn kĩ và chỉ được điều trị nếu có chỉ định của bác sĩ.Bệnh nhân tăng nhãn áp, đặc biệt là tăng nhãn áp góc đóng không nên điều trị đồng thời với thuốc Fluotin. Bệnh nhân đái tháo đường khi dùng thuốc Fluotin có thể bị thay đổi việc kiểm soát đường huyết;Thận trọng ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan, chức năng thận, cần điều chỉnh liều ở những bệnh nhân này. Thận trọng ở những người lái xe và vận hành máy móc vì gây tình trạng buồn ngủ;Tính an toàn của thuốc Fluotin 20 cho phụ nữ có thai chưa được thiết lập, cho nên không khuyến cáo sử dụng thuốc này;Phụ nữ cho con bú: Fluoxetin trong thuốc Fluotin 20 có thể phân bố vào sữa mẹ, vì thế không nên dùng thuốc ở phụ nữ đang hoặc có dự định cho con bú;Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc nhức đầu khi thay đổi tư thế đột ngột.Trên đây là toàn bộ thông tin về công dụng thuốc Fluotin 20, liều dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng. Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tuân thủ chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ để đạt hiệu quả khi điều trị và phòng tránh các tác dụng phụ. | vinmec | 1,272 |
Lắng đọng canxi ở khớp gây đau nhức
Lắng đọng canxi ở khớp có thể ở nhiều dạng khác nhau như là canxi pyrophosphate dihydrate (CPPD), canxi apatit hay canxi oxalat. Trong đó phổ biến hơn cả là tình trạng lắng đọng canxi pyrophosphate dihydrate (CPPD) còn được gọi là bệnh giả gout gây đau nhức các khớp bị tổn thương.
1. Lắng đọng canxi ở khớp
Bệnh lắng đọng tinh thể canxi pyrophosphate dihydrat (CPPD) là tình trạng lắng đọng của các tinh thể CPPD bên trong hoặc bên ngoài khớp. Các biểu hiện là không giống nhau và có thể chỉ rất nhẹ hoặc có các cơn viêm khớp cấp tính, gọi là giả gout hoặc bệnh tinh thể canxi pyrophosphat cấp tính.Tình trạng lắng đọng tinh thể CPPD (canxi hóa sụn khớp) cho dù có hay không có triệu chứng đều tăng dần theo tuổi. Bệnh canxi hóa sụn khớp không triệu chứng thường hay gặp ở khớp gối, khớp cổ tay, khớp bàn ngón chân, khớp mu và cột sống. Nam giới và nữ giới đều có nguy cơ bị bệnh như nhau.Nguyên nhân của bệnh lắng đọng tinh thể CPPD cho đến nay vẫn được biết chưa rõ. Bệnh này thường liên quan đến các tình trạng khác, chẳng hạn như chấn thương khớp (bao gồm cả phẫu thuật), hạ magie máu, bệnh gout, bệnh thừa sắt (hemochromatosis) và tuổi già. Điều đó cho thấy tình trạng lắng đọng các tinh thể CPPD là thứ phát sau quá trình thoái hóa hoặc những biến đổi về chuyển hóa ở các mô bị tổn thương.Trong một số trường hợp có yếu tố gia đình, thường là di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, với các biểu hiện của bệnh xuất hiện hoàn toàn ở tuổi 40.Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng protein ANK là một yếu tố quan trọng trong việc sản xuất quá mức pyrophosphat ngoại bào, làm thúc đẩy sự hình thành tinh thể CPPD. Protein ANK như là một chất vận chuyển pyrophosphat nội bào ra ngoại bào, nơi hình thành các tinh thể CPPD.Bệnh lắng đọng canxi apatit: Apatit chính là khoáng chất căn bản của xương và răng. Sự tích tụ bất thường của Apatit là yếu tố quan trọng trong chứng khớp vai Milwaukee, một bệnh phá hủy khớp của người già xảy ra ở khớp vai và khớp gối.Các tinh thể apatit nhỏ, lắng đọng tạo thành các khối có thể có màu tím khi nhuộm Wright và màu đỏ sáng khi nhuộm alizarin red S. Để xác định được tinh thể này đòi hỏi kính hiển vi điện tử hoặc nhiễu xạ tia X.Bệnh lắng đọng canxi oxalat: Tinh thể canxi oxalat có thể bị lắng đọng ở khớp tiên phát do nhiễm độc oxalat (hiếm gặp) hoặc thứ phát do một biến chứng của bệnh thận giai đoạn cuối. Biểu hiện lâm sàng tương tự như bệnh gout và bệnh lắng đọng CPPD.
Khớp cổ tay và một số ổ khớp thường gặp tình trạng lắng đọng canxi ở khớp
2. Các biểu hiện của lắng đọng canxi ở khớp
Tình trạng lắng đọng canxi ở khớp có thể gây viêm khớp cấp, bán cấp hoặc mạn tính, thường là ở khớp gối hoặc các khớp lớn khác ở ngoại vi. Vì vậy tình trạng lắng đọng canxi ở khớp có thể giống với nhiều loại viêm khớp khác.Các cơn đau cấp tính đôi khi tương tự như bệnh gút nhưng thường ít nghiêm trọng bằng. Có thể không có triệu chứng của bệnh lắng đọng tinh thể CPPD giữa các cơn đau cấp hoặc các triệu chứng chỉ ở mức độ nhẹ và diễn ra liên tục ở nhiều khớp, giống như bệnh viêm khớp dạng thấp hoặc thoái hóa khớp.Với các cơn đau riêng lẻ của bệnh lắng đọng tinh thể CPPD cấp tính thường có tiên lượng là rất tốt. Tuy nhiên, tình trạng viêm khớp mãn tính có thể xảy ra gây hủy hoại khớp nặng đôi khi xảy ra tình trạng tương tự bệnh khớp thần kinh (bệnh khớp Charcot).
3. Chẩn đoán bệnh lắng đọng canxi ở khớp
Để chẩn đoán loại bệnh lắng đọng canxi ở khớp cần làm:Xét nghiệm dịch khớp. Xác định các tinh thể bằng kính hiển vi. Bệnh lắng đọng tinh thể canxi pyrophosphate dihydrat nên được nghĩ đến ở những bệnh nhân cao tuổi bị đau khớp, đặc biệt các tình trạng khớp viêm.Chẩn đoán xác định bệnh lắng đọng tinh thể CPPD cần phải tìm thấy các tinh thể hình thoi hoặc hình trụ trong dịch khớp không lưỡng chiết hoặc lưỡng chiết yếu dưới kính hiển vi phân cực.Dịch khớp trong các cơn đau cấp tính là dịch viêm điển hình, do đó, giống với viêm khớp nhiễm khuẩn và bệnh gút cũng phải được loại trừ. Để loại trừ bệnh viêm khớp nhiễm khuẩn cần dựa vào kết quả nhuộm Gram và nuôi cấy tìm vi khuẩn. Bệnh gút thường được loại trừ bởi sự không xuất hiện của tinh thể urat trong dịch khớp viêm.Chụp X-quang hoặc siêu âm được chỉ định trong trường hợp không lấy được dịch khớp để xét nghiệm. Trên phim chụp X-quang hoặc khi siêu âm có thể thấy sự xuất hiện của đường đôi hoặc nốt canxi hóa ở phần sụn khớp, đặc biệt là vùng xơ sụn giúp ích cho việc chẩn đoán nhưng không giúp loại trừ bệnh gút hoặc nhiễm khuẩn.
Hình ảnh bệnh lắng đọng canxi ở khớp trên kết quả XQuang
4. Điều trị lắng đọng canxi ở khớp
Điều trị tình trạng lắng đọng canxi ở khớp bằng:Tiêm nội khớp corticosteroid. NSAIDs. Duy trì colchicinĐể giảm các triệu chứng của tràn dịch cấp tính bác sĩ có thể tiến hành hút dịch và tiêm corticosteroid dạng este vi tinh thể vào ổ khớp. Indomethacin, naproxen, hoặc một thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác được dùng ở liều kháng viêm thường chặn đứng các cơn cấp tính nhanh chóng. Colchicin điều trị các cơn đau cấp tính tương tự như bệnh gút. Colchicin 0,6 mg uống 1-2 lần/ngày có thể làm giảm tần suất tái phát các đợt cấp tính. Không nên để tình trạng này kéo dài, bởi để lâu có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe. | vinmec | 1,055 |
Bệnh lậu mạn tính có chữa trị được không?
Bệnh lậu mạn tính có chữa trị được không là vấn đề được rất nhiều người quan tâm tìm hiểu. Vậy, bệnh lậu mạn tính có chữa trị được không?
Lậu là một trong những bệnh xã hội phổ biến, có tỷ lệ người mắc đông, dễ dàng lây lan, khó điều trị triệt để khi chuyển sang giai đoạn mạn tính. Bệnh lậu do song khuẩn lậu gây nên, lây lan chủ yếu qua đường quan hệ tình dục không an toàn… và có thể gây nên những biến chứng khó lường nếu không điều trị.
Bệnh lậu mạn tính có chữa trị được không là quan tâm của rất nhiều người.
Bệnh lậu mạn tính có chữa trị được không? Đây là băn khoăn của rất nhiều người bệnh. Những bệnh nhân chuyển sang giai đoạn mạn tính thường khó điều trị triệt để hơn. Đây chính là lý do vì sao, người bệnh lậu cần đi khám và tiến hành điều trị càng sớm càng tốt.
Lậu là bệnh xã hội. Những người không may bị nhiễm căn bệnh này thường mang nặng tâm lý mặc cảm, tự ti, chán nản thậm chí là tuyệt vọng. Nhiều người vì e ngại nên trì hoãn việc khám chữa khiến bệnh tình ngày càng trầm trọng hơn.
Để việc điều trị lậu được hiệu quả, người bệnh cần chủ động khám chữa và hợp tác cùng bác sĩ. Thực hiện điều trị một cách tích cực và nghiêm túc theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý mua thuốc về dùng, dùng thuốc theo kê đơn của bệnh nhân khác, tự ý ngừng hoặc tăng – giảm liều lượng thuốc.
Người bệnh lậu cần chủ động khám chữa để tránh những biến chứng nguy hiểm.
Tuyệt đối không được quan hệ tình dục trong thời gian điều trị bệnh để tránh lây bệnh sang cho người khác và khiến bệnh tình thêm trầm trọng.
Bên cạnh việc điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ, người bệnh cần giữ tâm trạng lạc quan, thoải mái, không nên có thái độ chán nản, bi quan vì như vậy bệnh sẽ không được điều trị triệt để mà còn có nguy cơ ảnh hưởng xấu tới tâm lí và tình trạng sức khỏe.
Các phương pháp điều trị bệnh lậu
– Điều trị bệnh lậu mạn tính bằng phương pháp truyền thống: Bằng thuốc và bằng cách tiêm thuốc.
– Điều trị bệnh lậu mạn tính bằng phương pháp hiện đại: Phương pháp bức xạ nhiệt.
Tùy vào từng tình trạng của bệnh nhân đang ở mức độ nào mà có thể sử dụng các phương pháp điều trị bệnh tốt nhất.
– Phương pháp điều trị bằng thuốc uống: bác sĩ sẽ chỉ định các loại thuốc kháng sinh liều cao hoặc sẽ kết hợp với nhiều loại kháng sinh khác nhau để chống lại sự phát triển vủa vi khẩn lậu.
– Phương pháp tiêm thuốc: bác sĩ sẽ kết hợp thuốc tiêm và thuốc uống để điều trị, các loại thuốc này đều có tác dụng ngăn ngừa tốc độ phát triển và sự phát triển của vi khuẩn lậu trong cơ thể người.
… | thucuc | 535 |
Cơ chế hình thành phồng động mạch chủ
Phồng động mạch chủ là tình trạng thành động mạch bị giãn không phục hồi với đường kính lớn hơn 50% so với đường kính bình thường của đoạn động mạch đó. Nếu phồng động mạch càng lớn thì nguy cơ bị vỡ càng cao, cá túi động mạch đều có xu hướng phát triển to dần chứ không thể tự trở lại bình thường. Vậy cơ chế hình thành phình động mạch chủ là gì?
Người bị phình động mạch chủ ở mức độ ít sẽ không có triệu chứng điển hình, khó nhận biết. Tuy nhiên khi động mạch chủ phình to sẽ gây nên các triệu chứng chèn ép cơ quan xung quanh chỗ phồng, chèn ép bản thân động mạch, giảm lượng máu nuôi dưỡng các cơ quan do động mạch bị phồng chi phối. Bên cạnh đó, dòng máu chảy vào túi phồng sẽ trở thành dòng chảy xoáy nên dễ tạo thành cục máu đông trong lòng túi phồng. Các cục máu đông này có thể bị bong ra và trôi theo dòng máu, gây tắc động mạch ở vị trí khác trong cơ thể.
1. Cơ chế hình thành phồng động mạch chủ
Tùy vào vị trí động mạch bị phồng mà người bệnh sẽ có triệu chứng chẩn đoán cụ thể như sau:Đoạn O: từ vòng van động mạch chủ cho tới hết gốc 2 mạch vành.Đoạn I: từ phía trên động mạch vành tới gốc của thân động mạch cánh tay đầu, túi phồng có thể chèn ép vào tĩnh mạch chủ gây nên phù áo khoác, tuần hoàn bàng hệ vùng cổ ngực, túi phồng có thể vỡ vào màng tim gây chèn ép tim cấp.Đoạn II: từ thân động mạch cánh tay đầu đến động mạch dưới đòn trái, túi phồng chèn vào tĩnh mạch chủ trên, chèn khí quản, phế quản gốc gây khó thở theo tư thế, ho.... Túi phồng có thể vỡ vào khí quản hay trung thất gây ho ra máu nặng, chèn ép trung thất cấp.Đoạn III: từ động mạch dưới đòn trái tới cơ hoành, túi phồng chèn vào thực quản gây biểu hiện khó nuốt, chèn ép dây thần kinh quặt ngược trái khiến người bệnh nói khàn, giọng đôi, chèn ép gây giảm cấp máu cho động mạch Adamkiewicz. Bên cạnh đó gây thiếu máu tủy, liệt hai chi dưới, túi phồng có thể vỡ vào phổi, màng phổi gây ho ra máu, tràn máu màng phổi cấp.Đoạn IV: từ dưới cơ hoành đến gốc 2 động mạch thận, túi phồng có thể chèn ép gây ảnh hưởng đến cấp máu cho thận khiến thiểu niệu, tăng huyết áp, chèn ép các tạng ống tiêu hóa gây rối loạn tiêu hóa. Ngoài ra túi phồng có thể vỡ vào ổ bụng, khoang sau phúc mạc gây hội chứng bụng cấp.Đoạn V: từ dưới động mạch thận đến chỗ phân chia ra các động mạch chậu gốc, nhìn thấy khối phồng đập nẩy theo nhịp tim, có thể sờ thấy khối phồng, nghe trên khối phồng có tiếng thổi tâm thu, túi phồng có thể vỡ vào trong ổ bụng hoặc khoang sau phúc mạc.
Phồng động mạch chủ ngực gây chèn ép tim
Phồng động mạch ngoại vi: hay gặp là phồng động mạch khoeo và động mạch đùi. Tình trạng này là do bệnh xơ vữa động mạch, chấn thương hoặc nhiễm khuẩn. Triệu chứng lâm sàng có thể nhận biết là:Phần chi bên dưới túi phồng: Thường có các biểu hiện đau, tê, vận động chóng mỏi và hay bị chuột rút. Khám thấy mạch đập yếu hơn so với bên lành, có các hiện tượng thiểu dưỡng như: đau nhức tăng lên khi cho vận động, phù nề, tím, giảm khả năng vận động, có các vết loét...Khối phồng: Nằm ngay trên đường đi của động mạch, có ranh giới thường rõ, đập nẩy và có thể thấy khối đập co giãn theo nhịp tim. Có thể nghe trên khối phồng thấy có tiếng thổi tâm thu, khi ép lên đoạn động mạch ở phần đầu trung tâm của khối phồng thì thấy khối phồng nhỏ lại, hết đập nẩy và không còn tiếng thổi.Các cận lâm sàng có thể nhận biết phồng động mạch chủ gồm:Chụp X-quang thường có thể thấy hình lắng đọng canxi ở túi phồng động mạch. Siêu âm và nghiên cứu Doppler động mạch để xác định hình dáng, kích thước, độ dày thành túi, tình trạng cục máu trong lòng túi phồng, đồng thời xác định tốc độ, lưu lượng, kiểu dòng chảy của dòng máu lưu thông trong túi phồng. Chụp động mạch nhằm xác định chính xác các đặc điểm về hình thái của túi phồng. Bên cạnh đó, cho biết rõ ràng tình trạng tuần hoàn bên, hình toàn bộ động mạch ở trên và dưới túi phồng và cả hệ tĩnh mạch song hành với động mạch đó.Chụp cắt lớp vi tính hoặc MRI đánh giá giá chính xác đặc điểm của khối phồng, xác định tương quan giải phẫu của túi phồng với các cơ quan xung quanh túi phồng.
2. Biến chứng của phồng động mạch chủ
Túi phồng động mạch chủ nếu không được điều trị kịp thời sẽ dần to lên gây ra các biến chứng nguy hiểm như:Vỡ túi phồng: là biến chứng nguy hiểm và luôn luôn có nguy cơ xảy ra. Túi phồng càng ở đoạn động mạch gần tim thì mức độ cấp tính và đe doạ tính mạng bệnh nhân của biến chứng vỡ túi phồng càng nặng.Chèn ép các cơ quan xung quanh: khối phồng to ra sẽ tăng mức độ chèn ép.Ngoài việc ảnh hưởng đến hoạt động chức năng của các cơ quan xung quanh, sự chèn ép của khối phồng còn làm thiếu máu nuôi dưỡng vùng tổ chức phía ngoại vi của khối phồng.Nhiễm khuẩn: khối phồng bị nhiễm khuẩn có thể gây vỡ khối phồng đột ngột.Tắc mạch phía ngoại vi: do cục máu đông trong túi phồng bị tách ra và theo dòng máu động mạch đến gây tắc các động mạch ở phía ngoại vi khối phồng.
3. Điều trị phồng động mạch chủ
Để điều trị phình động mạch chủ, người bệnh cần phẫu thuật để cắt bỏ khối phồng và ghép mạch. Có hai cách ghép mạch là ghép tự thân và ghép mạch đồng loại. Ghép mạch tự thân là dùng một đoạn tĩnh mạch của chính bệnh nhân để ghép. Ghép mạch đồng loại là dùng động mạch của người khác để ghép.
4. Phòng ngừa phồng động mạch chủ
Phẫu thuật điều trị phình động mạch chủ khá phức tạp, khó khăn và có thể đe dọa đến tính mạng người bệnh nên việc phòng tránh bệnh cần được lưu ý đặc biệt là đối với các trường hợp:Người bệnh xơ cứng động mạch, hoại tử thành động mạch do tác dụng phụ của một số loại thuốc chữa bệnh, bệnh loạn sản tổ chức xơ, thoái hoá thành động mạch do thai nghén...;Người bệnh nhiễm khuẩn thông thường, giang mai, nhiễm virus;Người bị hẹp động mạch, sau chấn thương và vết thương, sau phẫu thuật nối thông mạch máu, ghép đoạn động mạch;Người có bệnh bẩm sinh như hội chứng Ehlers-Danlos, hội chứng Marfan, phồng động mạch não...Bên cạnh đó chúng ta cần chú ý thực hiện các biện pháp để phòng ngừa bệnh như:Thường xuyên tập thể dục để giúp lưu thông khí huyết, làm dẻo dai thành mạch máu, hạn chế nguy cơ bị phồng mạch;Không ăn mỡ động vật vì có thể bị vỡ xơ mạch máu gây ra chỗ xơ cứng chỗ yếu dễ bị phồng mạch;Nên dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để tránh bị hoại tử thành động mạch do thuốc;Giữ vệ sinh trong ăn uống, sinh hoạt, phòng các bệnh nhiễm khuẩn, nhiễm virus;Phụ nữ có thai cần khám định kỳ để được bác sĩ theo dõi, tránh bị thoái hoá thành động mạch liên quan đến thai nghén. | vinmec | 1,349 |
Mẹ bầu bị đau mắt đỏ cần kiêng gió không và những điều cần lưu ý!
Có nhiều quan niệm được truyền miệng về việc kiêng cử khi bị đau mắt đỏ, đặc biệt là tình trạng đau mắt đỏ gặp phải ở mẹ bầu. Một trong những vấn đề được nhiều mẹ quan tâm là đau mắt đỏ kiêng gió không. Xem ngay bài viết này để được giải đáp và lưu ý những điều quan trọng mẹ nhé!
1. Tổng quan bệnh đau mắt đỏ
Triệu chứng của bệnh đau mắt đỏ, còn được gọi là viêm kết mạc, là sự viêm đỏ của mô trong suốt lót bề mặt phía trong mí mắt và lớp bao phủ ngoài cùng của mắt. Nguyên nhân của tình trạng này có thể là do virus, vi khuẩn, các chất gây dị ứng và nhiều yếu tố khác.
Nguyên nhân của tình trạng đau mắt đỏ có thể là do virus, vi khuẩn, các chất gây dị ứng và nhiều yếu tố khác
Khi bị mắc bệnh đau mắt đỏ, mạch máu trên bề mặt mắt (màng nhãn cầu) sẽ có màu hồng nhạt hoặc đỏ, mí mắt sưng và nhô ra. Mắt viêm có thể có dịch chảy ra hoặc tạo thành vảy trên lông mi hoặc ở góc mắt.
Bệnh đau mắt đỏ có thể ảnh hưởng đến mọi nhóm tuổi, từ trẻ em đến người lớn, người già và cả phụ nữ đang mang thai. Bệnh có thể xảy ra quanh năm và dễ lây lan, đặc biệt trong giai đoạn chuyển từ mùa hè sang mùa thu. Vậy mẹ bầu bị đau mắt đỏ cần kiêng gì và có cần kiêng gió cho nhanh khỏi bệnh không?
2. Mẹ bầu đau mắt đỏ kiêng gió không?
Đối với mẹ bầu bị đau mắt đỏ, không có quy tắc cụ thể rằng cần kiêng gió hoàn toàn hay không. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, gió mạnh có thể làm tăng khó chịu và kích thích tiết nước mắt, gây cảm giác khó chịu và làm tăng triệu chứng của bệnh đau mắt đỏ.
Một trong những vấn đề được nhiều mẹ quan tâm là đau mắt đỏ kiêng gió không
Trong quá trình mang bầu, phụ nữ thường trở nên nhạy cảm hơn với các yếu tố môi trường như gió, ánh sáng mạnh và bụi bặm. Để giảm triệu chứng đau mắt đỏ, mẹ bầu có thể hạn chế tiếp xúc với gió mạnh thổi vào mắt bằng cách đeo kính bảo vệ hoặc che mắt bằng mũ hoặc khăn. Hoặc nếu không có việc gì quá quan trọng, mẹ bầu nên ở nhà nhà thay vì ra đường để hạn chế sự tiếp xúc và làm việc quá nhiều của mắt. Đồng thời, giảm thiểu việc tiếp xúc với các chất kích thích khác như hóa chất, khói hoặc bụi gây nguy cơ bội nhiễm thêm vi khuẩn cho mắt.
Bên cạnh đó, điều quan trọng là tuân theo chỉ định của bác sĩ và thực hiện các biện pháp chăm sóc mắt đúng cách, bao gồm rửa sạch mắt và sử dụng thuốc phù hợp cho bà bầu để điều trị đau mắt đỏ.
3. Những lưu ý khi mẹ bầu bị đau mắt đỏ
3.1. Mẹ bầu kiêng tự ý sử dụng thuốc
Theo khuyến cáo từ các chuyên gia Y tế, mẹ bầu bị đau mắt đỏ tuyệt đối không nên tự ý sử dụng thuốc nhỏ mắt và các loại thuốc điều trị khác, đặc biệt là thuốc có chứa thành phần corticoid. Việc tự ý sử dụng thuốc nhỏ mắt không chỉ làm vô hiệu quá trình phục hồi mà còn có thể gây tổn thương nghiêm trọng, kéo dài thời gian bệnh, tăng nguy cơ nhiễm trùng. Thậm chí nếu sử dụng phải những loại thuốc chống chỉ định với bà bầu còn có thể gây ảnh hưởng tới thai nhi.
Đồng thời, khi bị đau mắt đỏ, mẹ bầu nên tránh sử dụng các phương pháp đông y được lưu truyền dân gian, không có sự kiểm định rõ ràng như xông lá trầu không hoặc đắp lá vào mắt để chữa bệnh đau mắt đỏ. Những phương pháp này có thể gây bội nhiễm, viêm loét giác mạc và thậm chí có thể gây mù lòa.
Ví dụ, một trường hợp bệnh nhân nữ 65 tuổi ở Bắc Giang đã tự ý sử dụng xông mắt bằng lá trầu không để chữa bệnh đau mắt đỏ. Kết quả, tình trạng đau rát mắt của bệnh nhân gia tăng, khó mở mắt và bệnh nhân phải đến bệnh viện cấp cứu trong đêm. Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị bỏng kết giác mạc độ 2 và cần điều trị bỏng mắt.
3.2. Mẹ bầu nên kiêng sử dụng kính áp tròng
Sử dụng kính áp tròng không đảm bảo vệ sinh đúng cách có thể làm tăng tình trạng đau mắt đỏ, gây viêm nhiễm nặng hơn. Do đó, khi đang gặp tình trạng đau mắt đỏ, mẹ bầu nên tạm dừng sử dụng kính áp tròng.
Mẹ bầu nên kiêng sử dụng kính áp tròng khi bị đau mắt đỏ
Bởi đặc tính của kính áp tròng là tiếp xúc trực tiếp với mắt và trong trường hợp mắt đang bị tổn thương hoặc nhiễm trùng, việc tiếp xúc này nên được hạn chế. Thay vào đó, mẹ lựa chọn sử dụng kính gọng sẽ là phương pháp thích hợp hơn, còn giúp tránh bụi, tránh gió cho mắt.
3.3. Bị đau mắt đỏ khi mang thai nên kiêng trang điểm
Mẹ bầu bị đau mắt đỏ nên tuyệt đối kiêng việc trang điểm, ít nhất cho đến khi các triệu chứng của bệnh đau mắt đỏ biến mất. Trong quá trình trang điểm, phấn và các sản phẩm trang điểm khác, đặc biệt là những sản phẩm trang điểm vùng mí mắt, quanh mắt có thể vô tình bay vào trong mắt, gây ra tình trạng bệnh nặng hơn. Do đó, hạn chế việc trang điểm sẽ là việc làm cần thiết để mẹ giảm nhẹ cho mắt cũng như tình trạng đau mắt đỏ.
3.4. Kiêng các chất kích thích khi bị đau mắt đỏ
Rượu, bia, thuốc lá, cà phê, trà và các chất kích thích khác khi tiếp xúc với cơ thể sẽ tạo ra các gốc tự do gây hại cho sức khỏe. Đặc biệt, đối với mẹ bầu bị đau mắt đỏ, hệ thống miễn dịch của cơ thể thường yếu hơn, việc lạm dụng các chất kích thích vừa không tốt cho thai nhi vừa có khả năng làm cho tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
Cồn là một thành phần có trong rượu và bia và sự lạm dụng quá mức có thể gây kích thích hệ thần kinh thị giác. Điều này có thể dẫn đến suy giảm tầm nhìn và khả năng kiểm soát hành vi của người bệnh.
3.5. Cho mắt sự nghỉ ngơi
Khi bị đau mắt đỏ, mẹ bầu nên hạn chế làm việc và hoạt động đòi hỏi mắt phải làm việc quá nhiều. Tạo điều kiện cho mắt được nghỉ ngơi và hồi phục. Tiếp xúc với ánh sáng xanh liên tục có thể làm tăng cảm giác khó chịu cho người bị đau mắt đỏ.
Tóm lại, trong trường hợp bị đau mắt đỏ, tốt nhất là các mẹ nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp, đặc biệt là khi đang mang thai cần kiêng cử nhiều. | thucuc | 1,279 |
Công dụng thuốc Crisapla
Crisapla là thuốc chống ung thư và tác động vào hệ miễn dịch. Cùng tìm hiểu rõ hơn công dụng, cách dùng và một số thận trọng khi dùng Crisapla,... trong bài viết sau.
1. Crisapla là thuốc gì?
Crisapla là thuốc dùng trong hỗ trợ điều trị ung thư dùng theo chỉ định. Thuốc Crisapla được sản xuất bởi hãng dược phẩm Quality Pharma S.A - ÁC HEN TI NA. Crisapla được đăng ký trong nước bởi Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp theo số đăng ký VN – 15847 – 12.Thành phần chính có trong Crisapla gồm hoạt chất Oxaliplatin với hàm lượng 50mg đối với Crisapla 50 và hàm lượng 100mg đối với Crisapla 100. Ngoài ra, thuốc Crisapla còn có một số tá dược khác.Crisapla bào chế dạng bột đông khô pha tiêm, đóng gói 1 hộp x 1 lọ chứa bột thuốc pha tiêm.
2. Công dụng Crisapla
Crisapla 50 hay Crisapla 100 cùng đều có chứa Oxaliplatin, chỉ khác nhau ở phần hàm lượng. Công dụng của hoạt chất Oxaliplatin – thành phần có trong Crisapla là thuốc chống tân sinh thuộc nhóm các hợp chất platinium mới. Trong Crisapla có platinium nguyên tử tạo phức hợp với 1,2 - diaminocyclohexane ("DACH") và nhóm oxalate.Oxaliplatin là hoạt chất có trong Crisapla có phổ tác dụng rộng trong in vitro gây ra độc tế bào. Ngoài ra, thuốc Crisapla in vivo có hoạt tính kháng u trên nhiều loại u bao gồm u đại tràng và trực tràng.Giữa Oxaliplatin là hoạt chất có trong thuốc Crisapla Crisapla và 5 – fluorouracil trong in vitro và in vivo có hoạt tính độc tế bào. Bệnh cạnh đó, Crisapla cũng cho thấy hoạt tính trong in vitro và in vivo của nó trên các loại ung thư đề kháng với cisplatin.Một số nghiên cứu về Oxaliplatin cũng cho thấy nó có sự tương tác với DNA khiến phá vỡ khả năng tổng hợp của DNA từ đó kháng u và gây động tế bào hiệu quả.Các kinh nghiệm trên lâm sàng ở những đối tượng ung thư đại tràng, trực tràng chưa từng điều trị cho thấy, khi sử dụng Crisapla kết hợp với 5-Fluorouracil/folinic axit có hiệu quả gấp đôi khi dùng đơn độc.Tuy nhiên, mức độ an toàn khi dùng Crisapla có khác nhau giữa các chế độ điều trị.
3. Chỉ định Crisapla
Thuốc Crisapla được chỉ định cho các đối tượng:Ung thư đại tràng;Ung thư trực tràng;Để an toàn khi dùng Crisapla, bạn cần dùng theo chỉ định.
4. Liều dùng - Cách dùng Crisapla
Thuốc Crisapla 50 và Crisapla 100mg được bào chế dạng bột đông khô pha tiêm. Do đó, cách dùng Crisapla theo đường tiên, truyền tĩnh mạch theo chỉ định, thực hiện của cán bộ y tế.Liều dùng Crisapla theo khuyến cáo là từ 85mg/ m2 cơ thể. Truyền IV 2-6h trong 250-500 m. L glucose 5%, mỗi 2 tuần;Điều chỉnh liều dùng thuốc Crisapla theo khả năng dung nạp của người bệnh. Ngoài ra, khi truyền Crisapla kết hợp với 5 - fluorouracil thì cần truyền Crisapla trước.
5. Chống chỉ định Crisapla
Không dùng Crisapla cho các đối tượng:Quá mẫn với các thành phần của thuốc Crisapla;Suy tuỷ;Thần kinh ngoại biên;Suy thận nặng;Có thai;Cho con bú;...Để an toàn khi dùng Crisapla không dùng cho nhóm chống chỉ định.
6. Tác dụng phụ Crisapla
Một số tác dụng phụ có thể gặp khi dùng Crisapla gồm:Rối loạn tiêu hoá;Rối loạn tạo máu;Thần kinh cảm giác;Loạn cảm giác hầu họng;Dị ứng;Độc tính tai;Độc tính thận;...Theo dõi và thông báo cho bác sĩ các tác dụng phụ khi dùng Crisapla.
7. Thận trọng Crisapla
Theo khuyến cáo từ nhà sản xuất, cần thận trọng khi dùng Crisapla. Bản thân thuốc Crisapla là nhóm thuốc dùng trong chuyên khoa ung thư. Do đó, trước khi chỉ định dùng Crisapla cần khám thần kinh, khi dùng cũng cần kiểm tra thần kinh định kỳ sau một liệu trình dùng thuốc.Ngoài ra, người bệnh cũng cần được kiểm tra công thức máu trước khi điều trị bằng Crisapla
8. Bảo quản Crisapla
Crisapla bảo quản trong nhiệt độ phòng.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Crisapla, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Crisapla là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn. | vinmec | 748 |
Nhận biết và điều trị viêm xoang mãn tính
Điều trị viêm xoang mãn tính muốn hiệu quả tốt cần được thực hiện sớm. Chính vì thế, bản thân người bệnh nên chủ động để nhận biết bệnh lý này. Chữa viêm xoang mạn tính khi bệnh mới hình thành sẽ tạo những ưu thế cho người điều trị. Đồng thời, hạn chế các biến chứng mà bệnh gây nên.
1. Nhận biết bệnh viêm xoang mạn tính bằng cách nào?
1.1. Phân biệt viêm xoang cấp tính và viêm xoang mạn tính
Viêm xoang – tình trạng viêm nhiễm, bít tắc vùng xoang được chia thành nhiều dạng, tùy thuộc vào tính chất, nguyên nhân, biểu hiện bệnh. Trong đó, xét về thời gian kéo dài của bệnh, chúng ta thường thấy hai dạng cơ bản là viêm xoang cấp tính và viêm xoang mạn tính.
Với viêm xoang cấp, triệu chứng viêm xoang thường kéo dài không quá 8 tuần. Một số tài liệu có thể phân chia khoảng thời gian này thành viêm xoang bán cấp và viêm xoang cấp tính với mốc thời gian 4 tuần.
Còn viêm xoang mạn tính là bệnh viêm xoang có triệu chứng kéo dài trên 8 tuần dù đã điều trị. Tình trạng bệnh lý này thường do các nguyên nhân như:
– Tình trạng viêm xoang cấp không được điều trị đúng cách và kịp thời.
– Biến chứng từ thể viêm xoang dị ứng.
– Các yếu tố môi trường
– Tình trạng cấu trúc giải phẫu bất thường của mũi.
– Hội chứng trào ngược.
Phân biệt viêm xoang mạn tính và viêm xoang cấp tính
1.2. Nhận biết viêm xoang mạn tính để điều trị hiệu quả
Biểu hiện viêm xoang mạn tính gần tương tự như viêm xoang cấp tính với một số điểm khác biệt nhỏ. Các triệu chứng bệnh thường bắt đầu sau đợt cảm lạnh hoặc viêm mũi, viêm nhiễm hệ hô hấp trên. Các biểu hiện thường thấy nhất báo hiệu viêm xoang mạn tính là:
– Tình trạng tắc mũi, ngạt mũi quen thuộc của bệnh hệ hô hấp.
– Thường xuyên xì mũi. Mũi có dịch đặc màu vàng hoặc xanh. Đặc điểm này giúp phân biệt với viêm xoang cấp. Với viêm xoang cấp, tình trạng chủ yếu là hắt hơi, sổ mũi, ngạt mũi, chảy dịch trong.
– Đau nhức vùng mặt ở vị trí má, trán.
– Khứu giác giảm hoặc mất năng lực cảm nhận mùi.
– Các triệu chứng có thể kèm theo: đau đầu, ho, mệt mỏi, hơi thở có mùi, sốt,…
Khi đi khám, có thể thấy: Dịch mủ nhầy, đặc ở mũi cùng tình trạng phù nề niêm mạc mũi… Hình ảnh nội soi sẽ là căn cứ quan trọng để bác sĩ chẩn đoán nguyên nhân và đánh giá tình trạng viêm xoang. Từ đó, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp cho người bệnh.
2. Chữa viêm xoang mạn tính sớm, phòng ngừa biến chứng
2.1. Nguyên tắc chung khi chữa viêm xoang mạn
Khi điều trị bệnh viêm xoang mạn tính, các bác sĩ đều hướng đến mục đích an toàn, hiệu quả, nhanh chóng, tránh biến chứng cho người bệnh. Việc trị viêm xoang dựa trên các nguyên tắc như:
– Mục đích hạn chế và loại bỏ các triệu chứng bệnh.
– Hạn chế vấn đề can thiệp cấu trúc mũi trong điều trị
– Loại bỏ các tác nhân gây bệnh như nấm, vi khuẩn, siêu vi,…
– Ngăn ngừa biến chứng viêm xoang mạn tính gây ra cho người bệnh
– Phẫu thuật trong các tình huống viêm xoang mạn tính do cấu trúc mũi.
– Điều trị các bệnh lý liên quan như: trào ngược, viêm tai,…
2.2. Phác đồ khi điều trị viêm xoang mạn
Với mỗi trường hợp viêm xoang mạn tính, các bác sĩ sẽ có những phác đồ điều trị phù hợp. Trong đó, điều trị nội khoa là phương pháp ưu tiên chữa bệnh.
Sau khi kiểm tra tác nhân gây bệnh và tình trạng bệnh lý, các bác sĩ có thể kê một số loại thuốc như:
+ Thuốc kháng sinh kê trong 2-3 tuần.
+ Corticosteroid dạng uống, dạng xịt
+ Thuốc điều trị tại chỗ
+ Thuốc co mạch
+ Nước rửa mũi, rửa mũi xoang.
Sử dụng thuốc chữa xoang mạn tính cần tuân theo sự chỉ dẫn của bác sĩ
Lưu ý rằng, với mỗi trường hợp viêm xoang mạn tính, thì việc chỉ định dùng thuốc sẽ khác nhau. Điều này phụ thuộc vào nguyên nhân cũng như tình trạng bệnh lý của từng người. Do đó, không nên tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Ngay cả khi bản thân bị tái viêm xoang mạn tính, cũng không được tự dùng đơn thuốc cũ để điều trị bệnh.
Việc phẫu thuật viêm xoang không phải là lựa chọn cho mọi trường hợp. Phẫu thuật chỉ được chỉ định khi tình trạng viêm mũi xoang của bệnh nhân đã điều trị nội khoa tối đa nhưng không có kết quả như mong muốn. Hoặc, người bệnh viêm xoang do vấn đề dị hình giải phẫu mũi. Ngoài ra, nếu xuất hiện thoái hóa polyp mũi xoang thì cũng cần cân nhắc thực hiện phẫu thuật.
Các phẫu thuật nội soi mũi xoang có:
– Phẫu thuật nội soi chức năng dạng tối thiểu
– Phẫu thuật nội soi xoang mở sàng – hàm
– Phẫu thuật nội soi xoang mở sàng – hàm – trán – bướm.
Trong những trường hợp nặng, phẫu thuật là phương pháp chữa viêm xoang cần thiết
Sau điều trị, người bệnh cần tuân thủ theo hướng dẫn điều trị của bác sĩ:
– Rút merocel mũi sau điều trị
– Sử dụng kháng sinh khoảng 1 đến 2 tuần.
– Các thuốc corticosteroid dạng uống, dạng xịt
– Thuốc co mạch
– Thuốc vệ sinh mũi, xoang
– Thực hiện chế độ ăn uống hợp lý, nâng cao đề kháng và thể trạng.
3. Những phương pháp kết hợp khi điều trị viêm xoang mãn tính
Trong quá trình điều trị viêm xoang mạn tính, người bệnh nên chú ý thực hiện những lưu ý sau để việc điều trị và phục hồi được thuận lợi:
– Bảo vệ hệ hô hấp bằng các hình thức như: súc miệng, rửa họng, đeo khẩu trang.
– Tránh các yếu tố nguy cơ gây dị ứng cho mũi xoang.
– Giữ ấm cơ thể phù hợp. Không chỉ trong mùa đông, mà mùa hè cũng cần chú ý điều này. Đặc biệt, khi dùng quạt hay điều hòa, tránh để không khí lạnh trực tiếp phả lên đầu và cổ họng.
– Vệ sinh phòng ốc, nơi ở, nơi làm việc và các thiết bị như quạt, điều hòa thường xuyên.
– Tăng cường rèn luyện thể thao để nâng cao sức khỏe điều độ, hợp lý. Cần xây dựng chế độ ăn uống xanh, khoa học. Đồng thời, nên bổ sung vitamin và các khoáng chất cần thiết để nâng cao thể trạng và sức đề kháng của bản thân.
Điều quan trọng cần nhớ là, điều trị viêm xoang mãn tính cần thực hiện sớm và theo sát chỉ định của bác sĩ. Điều này sẽ giúp ngăn ngừa các biến chứng phát sinh từ bệnh. Đồng thời, cũng giúp việc điều trị được thuận lợi hơn. Vì vậy, đừng nên bỏ lỡ thời điểm chữa viêm xoang mạn tính cần thiết cho mình. Hãy nâng cao cảnh giác, phát hiện bệnh sớm để điều trị hiệu quả. | thucuc | 1,290 |
Địa chỉ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà Phú Thọ tiện lợi và uy tín
Xét nghiệm tại nhà là dịch vụ hiện nay đang được nhiều người lựa chọn vì những ưu điểm mà nó mang lại, chẳng hạn như: nhanh chóng, tiết kiệm, an toàn, hiệu quả,... Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho quý khách địa chỉ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà Phú Thọ tiện lợi và uy tín.
3. vn để hẹn lịch, địa điểm lấy mẫu.
Chẳng hạn khi muốn thực hiện xét nghiệm máu tại nhà Phú Thọ, tùy vào từng loại xét nghiệm quý khách sẽ được dặn dò không ăn uống trong khoảng thời gian 8 tới 10 tiếng trước khi lấy mẫu, thông thường mẫu máu được lấy vào buổi sáng.
Bước 2: Lấy mẫu
Cán bộ y tế đến tận địa chỉ đã đăng ký của quý khách để tiến hành việc lấy mẫu. Quy trình thực hiện đảm bảo đúng chuẩn về kỹ thuật, yêu cầu và bảo quản theo các chế độ khác nhau, phụ thuộc vào mục đích thực hiện.
Chẳng hạn cùng là việc thực hiện lấy máu tại nhà Phú Thọ, tùy mục đích mẫu máu đó dùng để phân tích bệnh gì mà có cách bảo quản thích hợp. Từ sự tư vấn này, quý khách sẽ lựa chọn cho bản thân kế hoạch tiến hành điều trị hoặc dinh dưỡng phù hợp.
Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp cho quý khách tìm được địa chỉ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà Phú Thọ tiện lợi và uy tín. | medlatec | 262 |
Xét nghiệm INR là xét nghiệm gì? Có quan trọng không?
Không ít lần bạn đã nghe bác sĩ nhắc đến xét nghiệm INR. Bác sĩ thường chỉ định bệnh nhân thực hiện xét nghiệm trước khi tiến hành phẫu thuật nào đó.
1. Tìm hiểu xét nghiệm INR là gì?
Xét nghiệm INR là một loại xét nghiệm máu liên quan đến quá trình đông máu. INR là viết tắt của International Normalized Ratio - xét nghiệm đánh giá mức độ hình thành các cục máu đông, tức biểu thị thời gian đông máu của bệnh nhân xét nghiệm.
Xét nghiệm này thường được được bác sĩ chỉ định trước khi tiến hành phẫu thuật hoặc một thủ thuật quan trọng nào đó chính vì tốc độ đông máu ảnh hưởng lớn đến mức độ thành công của ca phẫu thuật. Dựa vào kết quả xét nghiệm, nếu chỉ số này nằm ngoài ngưỡng chỉ tiêu bình thường thì bác sĩ sẽ xem xét lại và có thể sẽ điều trị rồi mới tiến hành phẫu thuật.
Vậy xét nghiệm INR để làm gì?
Xét nghiệm này thường được sử dụng khi:
Trước khi bệnh nhân thực hiện các thủ thuật nha khoa hoặc các loại phẫu thuật.
Các bệnh nhân vừa thay van tim, xét nghiệm này để theo dõi sức khoẻ của bệnh nhân liên quan đến máu, đông máu.
Khi bệnh nhân bắt đầu hoặc kết thúc sử dụng các thực phẩm chức năng, thuốc chống đông máu (đặc biệt là thuốc kháng vitamin K loại Coumadin).
Xét nghiệm INR được sử dụng để giám sát tốc độ đông máu của bệnh nhân. Do đó, xét nghiệm này có vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến đông máu.
Các chỉ số INR bình thường và bất thường:
Ở người bình thường, chỉ số INR thường nằm trong khoảng 0,8 đến 1,2.
Ở những người có sử dụng thuốc chống đông máu, chỉ số INR phải nằm trong khoảng 2 đến 3.
Nếu chỉ số này < 2 thì chứng tỏ tác dụng của thuốc chống đông không đủ.
Nếu chỉ số này >3 thì chứng tỏ tác dụng của thuốc quá lớn.
Trong một số trường hợp, chỉ số INR có thể lên đến 4,5.
Khi chỉ số INR > 5 thì luôn kèm theo nguy cơ chảy máu cao.
2. Xét nghiệm INR được tiến hành như thế nào?
Thông thường, xét nghiệm INR luôn được tiến hành cùng lúc với xét nghiệm PT (Prothrombin Time - xét nghiệm kiểm tra quá trình đông máu) và xét nghiệm PTT (Partial Thromboplastin Time - xét nghiệm đông máu từng phần).
Khi một bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu warfarin thì xét nghiệm PT/INR được tiến hành định kỳ để kiểm tra quá trình đông máu của người này.
Tần suất kiểm tra INR:
Kiểm tra lần đầu: kiểm tra trong vòng 36 giờ đến 60 giờ sau khi uống liều thuốc đầu tiên. Kiểm tra này để xác định mức độ nhạy cảm của cơ thể bệnh nhân với từng loại thuốc. Nếu kiểm tra cho kết quả INR > 2 thì phải giảm thuốc do mức độ nhạy cảm cao.
Kiểm tra lần 2: thực hiện sau 3 đến 6 ngày sau khi kiểm tra lần đầu. Tuỳ thuộc vào kết quả lần kiểm tra đầu tiên mà thời gian kiểm tra lần 2 có thể thay đổi nhằm xác định hiệu lực chống đông của thuốc.
Kiểm tra các lần sau: thực hiện mỗi 2 đến 4 ngày đến khi chỉ số INR được ổn định. Sau khi INR ổn định thì tiến hành kiểm tra hàng tuần, hoặc hai tuần một lần, tối đa là mỗi tháng một lần để đạt được chỉ số INR cân bằng.
Trong trường hợp thay đổi liều thuốc sử dụng thì phải tiến hành kiểm tra mỗi 2 đến 4 ngày và lặp lại cho đến khi INR ổn định.
3. Những lưu ý khi xét nghiệm INR
Cần lưu ý các yếu tố sau có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm:
- Rượu, bia, thuốc lá, các chất kích thích có thể làm thay đổi chỉ số INR.
- Thuốc kháng sinh có tác dụng làm tăng chỉ số PT/ INR.
- Thuốc an thần, thuốc tránh thai, hormon thay thế, vitamin K có tác dụng làm giảm chỉ số PT/INR.
- Một số thực phẩm như thịt bò, gan lợn, trà xanh, bông cải xanh, đậu tương, củ cải,… có tác dụng thay đổi kết quả PT / INR.
Ở những bệnh nhân có sử dụng thuốc warfarin, kiểm tra chỉ số INR không nhất thiết phải thực hiện cùng một thời điểm trong ngày (ví dụ sáng nay bạn kiểm tra lúc 9 giờ sáng, thì 2 ngày sau bạn không nhất thiết phải kiểm tra INR vào lúc 9 giờ sáng). Tuy nhiên, thuốc mà bạn sử dụng thì phải uống vào cùng một thời điểm trong ngày.
Đôi khi kết quả INR có thay đổi biến động có thể do một trong các nguyên nhân đã kể trên. Ngoài ra kỹ thuật lấy máu xét nghiệm cũng có khả năng làm thay đổi kết quả xét nghiệm INR.
4.
Phong cách làm việc nhanh linh động: chủ động trong việc khám, chữa bệnh giúp cho kết quả xét nghiệm được nhanh chóng.
Thái độ làm việc đúng đắn, phục vụ bệnh nhân tận tình, chu đáo. Lương y như từ mẫu.
Chi phí khám chữa bệnh hợp lý, phù hợp với mọi đối tượng bệnh nhân. | medlatec | 909 |
Hỏi đáp: Đẻ thường rạch tầng sinh môn bao lâu thì lành?
1. Khái niệm rạch tầng sinh môn khi đẻ thường?
Rạch tầng sinh môn khi đẻ thường là khái niệm của thủ thuật tạo đường ra rộng và thoải mái hơn cho em bé trong cuộc sinh. Đa số các mẹ bầu khi sinh thường đều đã từng trải qua cảm giác này.
Để tiến hành thủ thuật này, các bác sĩ sẽ dùng kéo chuyên dụng cắt một đường từ vị trí 7 giờ từ vành âm hộ kéo dài xuống tầng sinh môn, chếch 45 độ từ trên xuống dưới.
Trong quá trình sinh, ngay trước giai đoạn em bé chuẩn bị ra bên ngoài, các bác sĩ sẽ tiên lượng nên tiến hành cắt vết rạch dài bao nhiêu là đủ để em bé chào đời an toàn. Việc rạch tầng sinh môn cho sản phụ giúp mẹ đỡ chảy máu, cũng như bớt cảm giác đau đớn khi rặn đẻ, đồng thời giúp âm đạo của mẹ bớt sưng nề hơn.
Rạch tầng sinh môn khi đẻ thường là khái niệm của thủ thuật tạo đường ra rộng và thoải mái hơn cho em bé trong cuộc sinh.
2. Các vấn đề cần lưu ý khi chăm sóc vết thương tầng sinh môn?
2.1. Giải đáp câu hỏi: Đẻ thường rạch tầng sinh môn bao lâu thì lành?
Sau khi thực hiện khâu xong tầng sinh môn, có đến 80% các mẹ sẽ cảm thấy khó chịu, bứt rứt. Vết khâu có thể sẽ xảy ra tình trạng sưng đỏ, hơi phù nề tùy cơ địa. Tuy nhiên, chỉ khoảng 7-8 ngày sau đó, vết rạch này thường sẽ dần dần lành lại và hết sưng.
Sưng nề là hiện tượng tự nhiên của cơ thể khi phát sinh vết thương, do vậy mẹ không nên quá lo lắng về điều này. Điều các mẹ cần làm là chú ý chăm sóc vết thương thật cẩn thận để vết thương mau chóng lành lại.
2.2. Đẻ thường rạch tầng sinh môn bao lâu thì lành – Một số cách chăm sóc mẹ cần biết
Mặc dù rạch tầng sinh môn là một thủ thuật phổ biến và hay được áp dụng đối với các mẹ sinh thường. Tuy nhiên vẫn có một số trường hơp các mẹ sẽ xảy ra tình trạng nhiễm trùng vết thương hoặc vết thương lâu lành. Do đó, việc chăm sóc tầng sinh môn sau sinh là điều vô cùng quan trọng mẹ nên biết. Nếu như có chế độ chăm sóc tốt, vết rạch tầng sinh môn sẽ bớt sưng và giảm đau chỉ trong vòng 2 – 3 ngày.
Một số cách chăm sóc vết thương tầng sinh môn đúng mẹ nên biết đó là:
– Sau ngày đầu tiên mẹ sinh em bé, vết rạch tầng sinh môn có thể vẫn đau và sưng đỏ. Do đó, mẹ có thể chăm sóc vết thương này bằng việc sử dụng gạc lạnh, hay đắp khăn lạnh, chườm mát để giúp giảm sưng, giảm đau. Việc này sẽ giúp mẹ cảm thấy dễ chịu, thoải mái hơn, cũng như giúp quá trình hồi phục vết thương của cơ thể diễn ra nhanh hơn. Mẹ cũng sẽ cảm thấy việc đi lại, vận động bình thường dễ dàng hơn.
– Sau khi chườm lạnh, mẹ nên sử dụng một chiếc khăn sạch để thấm lại vết thương, giúp vết thương được khô thoáng. Ngoài ra, nếu mẹ cảm thấy đau quá nhiều và không thể chịu đựng được, mẹ đừng ngần ngại mà hãy nhờ sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa. Bác sĩ sẽ kê cho mẹ một số loại thuốc giảm đau để giúp mẹ cảm thấy dễ chịu hơn.
Mẹ có thể chăm sóc vết thương này bằng việc sử dụng gạc lạnh, hay đắp khăn lạnh, chườm mát để giúp giảm sưng, giảm đau.
– Thông thường, khi có vết thương rạch tầng sinh môn, khi đứng lên hoặc ngồi xuống các mẹ thường sẽ cảm thấy khó khăn và đau đớn. Do vậy, mẹ có thể chọn lựa các tư thế ngồi, tư thế nằm làm cho mẹ cảm thấy dễ chịu nhất. Ngoài ra, mẹ cũng có thể lựa chọn sử dụng thêm một số dụng cụ hỗ trợ như: đệm, gối kê, vải mềm lót hai bên mông.
– Vết rạch tầng sinh môn thông thường sẽ bớt đau sau khoảng 3 – 4 ngày, hoàn toàn lành lại sau khoảng 3 – 4 tuần sau đó. Thậm chí sau này các mẹ còn hoàn toàn không cảm nhận được vết thương đó.
– Mẹ nên lau sạch vùng xung quanh vết thương cũng như trực tiếp lên vết thương 2 lần/ngày để giúp vết thương lành nhanh hơn, cũng như làm giảm tình trạng nhiễm trùng.
– Vệ sinh sạch sẽ mỗi khi đi đại tiện hoặc tiểu tiện. Sử dụng nước ấm xịt rửa nhẹ nhàng theo chiều từ trước ra sau.
– Nên sử dụng một số loại băng gạc y tế để thấm, lau vết thương cũng như vùng xunh quanh vết thương. Khi lau mẹ cũng nên lau theo chiều từ trước ra sau.
– Mẹ nên thay băng vệ sinh 4 tiếng/lần để tránh việc tích tụ vi khuẩn, cũng như lây lan vi khuẩn lên vùng vết thương.
– Mẹ cũng không nên tự ý thụt rửa vùng kín khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Bổ sung chế độ dinh dưỡng đầy đủ giúp vết thương mau lành.
– Đối với các mẹ sinh mổ thì chúng ta nên hạn chế đi bộ vào thời gian đầu sau sinh, bởi nó sẽ dễ khiến bục, rách vết mổ. Tuy nhiên đối với các mẹ đẻ thường và phải rạch tầng sinh môn thì điều này lại ngược lại. Việc đi bộ sau khi sinh sẽ giúp vết thương tầng sinh môn nhanh lành hơn. Do khi mẹ vận động và đi bộ nhẹ nhàng, quá trình vận chuyển máu, tưới máu lên vết thương tầng sinh môn sẽ diễn ra dễ dàng hơn.
– Mẹ nên đi bộ nhẹ nhàng, đi từng đoạn ngắn, sau đó nghỉ ngơi 1 chút rồi lại tiếp tục. Nếu cảm thấy mệt mỏi, mẹ nên giữ sức và dừng việc đi bộ ngay. Mẹ chú ý không nên vận động quá sức bởi cơ thể mẹ lúc này còn yếu.
– Ngoài ra, việc đi bộ còn giúp mẹ hạn chế tình trạng cứng khớp xảy ra do việc nằm, ngồi nhiều một chỗ.
– Mặc dù ban đầu có thể việc đi bộ sẽ gây cho mẹ một chút khó khăn, tuy nhiên mẹ nên duy trì mỗi ngày. Mẹ nên đi với tư thế thẳng lưng, hai chân dang rộng ra một chút.
– Mẹ không nên ăn kiêng khem quá ngặt nghèo sau khi sinh, chỉ trừ những thực phẩm mà mẹ có tiền sử dị ứng trước đó.
– Thay vào đó, mẹ nên bổ sung chế độ dinh dưỡng khoa học giúp cung cấp đủ dưỡng chất bồi bổ cho cơ thể, đẩy nhanh quá trình trao đổi chất, khiến vết thương mau lành và hồi phục nhanh chóng.
– Mẹ đẻ thường nên ăn nhiều chất xơ, hoa quả trái cây, uống nhiều nước (2-3 lít nước/ngày) không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn thúc đẩy việc cơ thể sản xuất nguồn sữa chất lượng cho em bé bú. Ngoài ra, việc bổ sung nhiều chất xơ còn giúp phòng tránh, cải thiện tình trạng táo bón sau sinh. | thucuc | 1,279 |
Cần chuẩn bị gì khi có dấu hiệu sắp sinh mẹ đã biết chưa?
Bắt đầu từ tuần thai thứ 37 trở đi, mẹ và gia đình cần luôn trong trạng thái chuẩn bị sẵn sàng cho cơn chuyển dạ sắp sinh có thể đến bất cứ lúc nào. Đa phần với thai phụ khỏe mạnh bình thường sẽ có các dấu hiệu sắp sinh báo trước. Vậy cần chuẩn bị gì khi có dấu hiệu sắp sinh? Lưu ý những gì để mẹ trải qua cuộc vượt cạn an toàn và nhanh chóng?
1. Các dấu hiệu sắp sinh cần ghi nhớ
Mặc dù không thể biết chính xác thời điểm thai phụ chuyển dạ sắp sinh song các dấu hiệu sắp sinh xuất hiện sớm dưới đây sẽ giúp mẹ bầu có sự chuẩn bị tốt hơn cả về sức khỏe lẫn tâm lý.
1.1. Sa bụng
Giai đoạn cuối thai kỳ, đầu thai nhi sẽ dần dịch chuyển xuống khu vực khung xương chậu và ổn định tại vị trí này khi mẹ sắp sinh. Tùy từng trường hợp mà sa bụng có thể xảy ra sớm trước một vài tuần hay chỉ vài giờ trước khi mẹ chuyển dạ sinh thực sự.
Với mẹ sinh lần đầu và ít chú ý đến vị trí bụng bầu, kiểm tra sa bụng có thể không dễ dàng. Bạn có thể nhận biết bằng sự thay đổi như đau nhiều ở xương mu, đi tiểu nhiểu hơn, hoặc đi lại thấy nặng nề, khó khăn hơn.
1.2. Cơn gò tử cung
Cơn co thắt tử cung có thể đã xuất hiện rải rác từ giữa đến cuối thai kỳ, tuy nhiên khi sắp sinh, tần suất của cơn gò tử cung sẽ liên tục và đều đặn hơn. Dấu hiệu sắp sinh là khi cơn gò tử cung xuất hiện liên tục mỗi 5 - 15 phút, mỗi lần kéo dài khoảng 30 giây đến 1 phút, sau đó tăng dần lên 2 - 3 phút/1 cơn.
1.3. Tiết dịch nhầy tử cung nhiều hơn
Từ khoảng tuần thai thứ 37 trở đi, mẹ bầu sẽ thấy âm đạo tiết nhiều dịch nhờn hơn do nút nhầy cổ tử cung bong ra. Dấu hiệu này cho thấy cổ tử cung đã bắt đầu mở để sẵn sàng cho bé yêu chào đời sau từ 1 - 2 tuần.
1.4. Mệt mỏi, ngủ nhiều hơn
Nhiều mẹ bầu cho rằng đây là dấu hiệu nguy hiểm khi ngày sinh đang chuẩn bị đến, song các chuyên gia cho rằng đây là hiện tượng sinh lý bình thường. Khi chuẩn bị sinh, bụng bầu lớn và chèn ép bàng quang khiến mẹ phải đi tiểu nhiều hơn, cộng với tâm lý căng thẳng lo lắng nên khó ngủ yên giấc hơn. Vì thế mà cơn buồn ngủ thường xuất hiện cùng với sự mệt mỏi vào ban ngày.
Thay vì lo lắng, mẹ bầu nên thư giãn và ngủ đủ giờ, đủ giấc để đảm bảo sức khỏe tốt nhất cho quá trình sinh. Song ở một số mẹ bầu, càng gần ngày sinh thì tinh thần càng trở nên phấn chấn, hoạt bát hơn bình thường do bản năng làm mẹ khiến bạn hạnh phúc và mong chờ.
2. Vậy mẹ cần chuẩn bị gì khi có dấu hiệu sắp sinh?
Khi mẹ bầu thấy xuất hiện các dấu hiệu sắp sinh như trên, thời điểm chuyển dạ không còn xa nữa, hãy thu xếp công việc, hành trang và vật dụng để sẵn sàng đi sinh bất cứ lúc nào. Thông thường chỉ sau khoảng 1 tuần khi các dấu hiệu sắp sinh xuất hiện để mẹ có thể chuẩn bị mọi thứ cả về hành trang lẫn tâm lý để đón bé yêu chào đời. Ngoài ra, nên hạn chế vận động mạnh, làm việc nặng trong thời gian dài tránh vỡ ối gây nguy hiểm đến cả mẹ và bé. Các trường hợp đã quá ngày dự sinh, cần đi khám để kiểm tra thai nhi có khỏe mạnh hay không.
Những dấu hiệu sắp sinh thường khiến mẹ bầu lo lắng, mệt mỏi, đặc biệt khi các cơn co tử cung tăng dần cả về cường độ lẫn tần suất. Những việc sau sẽ giúp giảm bớt tâm trạng lo lắng, đau đớn và giúp quá trình sinh nở dễ dàng hơn.
2.1. Ăn nhẹ
Dấu hiệu sắp sinh và chuyển dạ có thể kéo dài nhiều ngày, vì thế mẹ bầu cần lưu ý vẫn phải ăn uống đầy đủ để giữ sức khỏe, chuẩn bị năng lượng cho quá trình vượt cạn thành công. Mẹ bầu nên lựa chọn các loại thức ăn nhẹ, dễ tiêu hóa, uống đủ nước và đảm bảo đủ chất dinh dưỡng cho cơ thể.
2.2. Thư giãn, vận động nhẹ nhàng
Việc thư giãn, vận động nhẹ nhàng, tập thở khi xuất hiện những cơn co tử cung là rất quan trọng để giảm bớt đau đớn, giúp cơn co đều đặn để sinh bé dễ dàng hơn. Ngoài ra, giữ nhịp thở còn đặc biệt quan trọng trong quá trình sinh, giúp em bé được cung cấp đủ oxy và khỏe mạnh hơn.
2.3. Nghe nhạc, massage nhẹ nhàng
Thực tế đã chứng minh, mẹ bầu được người thân nhất là chồng ở bên cạnh massage vùng thắt lưng sẽ giúp mẹ bầu giảm đau đớn và cảm thấy được hỗ trợ tinh thần hơn rất nhiều.
2.4. Hỗ trợ giảm đau
Nếu cơn đau trước sinh trở nên nghiêm trọng quá mức chịu đựng, ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần của bạn, hãy nhờ đến sự hỗ trợ của bác sĩ. Bác sĩ có thể thực hiện các biện pháp giảm đau để đảm bảo sức khỏe cho mẹ trong quá trình chuẩn bị chuyển dạ sắp sinh này.
3. Những vấn đề cần lưu ý khi chuyển dạ sắp sinh
Bắt đầu từ tuần thai thứ 37 trở đi, nhất là từ khi xuất hiện các dấu hiệu sắp sinh kể trên, mẹ bầu và người nhà nên theo dõi tình hình sức khỏe, các dấu hiệu và đặc biệt lưu ý các biểu hiện nguy hiểm sau:
3.1. Ra máu âm đạo
Mẹ sẽ thấy dịch âm đạo có màu đỏ tươi, không phải màu hồng hay nâu thì cần đi khám bác sĩ càng sớm càng tốt để chuẩn bị sinh.
3.2. Vỡ ối
Dịch ối có màu nâu hoặc xanh có thể là dấu hiệu của phân su trong nước ối, lúc này cần can thiệp sinh càng sớm càng tốt để tránh gây nguy hiểm cho trẻ.
3.3. Mờ mắt, đau đầu, phù nề bất thường
Các dấu hiệu trên có thể là triệu chứng tiền sản giật gây nguy hiểm cho mẹ và bé, cần được chăm sóc y tế đặc biệt. | medlatec | 1,122 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.