text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Tiêm chủng Covid và các thông tin bạn cần nắm rõ
Trong vài năm trở lại đây, dịch Covid -19 bùng phát và trở thành đại dịch trên toàn thế giới. Đây là nguyên nhân khiến nhiều người tử vong hoặc sức khỏe suy giảm nghiêm trọng. Để có thể ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh, cách tốt nhất đó là tiêm chủng Covid. Vậy trước khi tiêm vắc xin này, chúng ta cần lưu ý những vấn đề gì?
1. Giới thiệu về vắc xin phòng Covid - 19
Sau khi dịch Covid - 19 bùng phát và đe dọa tới toàn bộ thế giới, vắc xin phòng bệnh đã nhanh chóng được nghiên cứu và công bố nhằm giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh, hạn chế sự lây lan mất kiểm soát của virus. Loại vắc xin này giúp cơ thể bạn sản sinh ra kháng thể và chống lại virus gây ra đại dịch Covid - 19.
Với tình trạng dịch Covid - 19 lây lan quá nhanh, rất nhiều loại vắc xin khác nhau đã được nghiên cứu và đưa vào sử dụng rộng rãi. Trên thị trường Việt Nam hiện nay, một số dòng vắc xin phổ biến có thể kể đến như: Moderna, Pfizer hoặc Astra Zeneca,… Nhìn chung, mỗi dòng vắc xin sẽ được sản xuất dựa theo một cơ chế riêng biệt, song tất cả đều đảm bảo một mục tiêu chung đó là kiểm soát sự lây lan của virus gây dịch Covid - 19.
Thông thường, sau khi tiêm chủng Covid, bạn sẽ đối mặt với tác dụng phụ của thuốc. Đa phần các triệu chứng này đều không gây hại tới sức khỏe, vì vậy bạn có thể yên tâm khi tiêm phòng. Tuy nhiên, chúng ta vẫn nên tìm hiểu về những tác dụng phụ sau khi tiêm phòng Covid và chủ động chăm sóc sức khỏe nhé!
2. Đối tượng nên tiêm chủng Covid
Một trong những vấn đề được quan tâm nhất là: những ai nên đi tiêm vắc xin phòng Covid? Trên thực tế, virus gây bệnh tấn công mọi đối tượng, bất kể độ tuổi và giới tính nào. Do đó, toàn xã hội được khuyến khích tiêm vắc xin phòng bệnh.
Trong đó, những người có sức khỏe kém cần được ưu tiên tiêm chủng Covid trước, bởi vì họ là đối tượng rất dễ nhiễm virus. Sau khi virus xâm nhập vào cơ thể, chúng sẽ khiến sức khỏe của người có bệnh nền trở nên yếu hơn, tính mạng bị đe dọa nghiêm trọng. Do đó, người già, người có tiền sử mắc bệnh thường được ưu tiên tiêm phòng trước.
Hiện nay, chiến dịch tiêm phòng cho trẻ nhỏ cũng đã được khởi động, nhằm tăng cường sức đề kháng cho các bé, hạn chế sự lây lan nhanh, mất kiểm soát của virus gây dịch Covid - 19. Nếu cơ thể bạn dị ứng với các thành phần trong vắc xin, hãy chủ động thông báo với bác sĩ để có kế hoạch tiêm chủng hợp lý, tránh ảnh hưởng xấu xảy ra đối với sức khỏe.
3. Những điều bạn cần chuẩn bị khi đi tiêm chủng Covid
Vậy trước khi đi tiêm chủng Covid, chúng ta cần chuẩn bị những gì? Sau khi tiêm vắc xin, hầu hết các bạn đều có thể gặp 1 số tác dụng phụ của thuốc. Vì vậy, trước khi đi tiêm, chúng ta cần đảm bảo tình trạng sức khỏe tốt nhất. Bác sĩ khuyên chúng ta nên duy trì chế độ ăn uống đủ chất, bổ sung thêm thực phẩm giàu protein vào thực đơn hàng ngày. Đồng thời, các bạn đừng quên bổ sung đủ nước cho cơ thể.
Đặc biệt, trước khi đi tiêm vắc xin phòng Covid - 19, chúng ta nên dành thời gian nghỉ ngơi, đi ngủ sớm thay vì làm việc quá sức, thức đêm muộn. Điều này sẽ ảnh hưởng ít nhiều tới tinh thần của bạn, dễ gây căng thẳng, mệt mỏi.
Đặc biệt, trước khi tiêm phòng, bạn đừng bỏ qua bước kiểm tra sức khỏe, theo dõi các chỉ số cơ bản như: huyết áp, nhiệt độ cơ thể nhé!
4. Những phản ứng thường gặp sau khi tiêm vắc xin phòng Covid - 19
Vậy sau khi tiêm chủng Covid, chúng ta có thể gặp phải những phản ứng sau tiêm? Một số triệu chứng phổ biến nhất là: đau cánh tay, đau nhức toàn bộ cơ thể, sốt kèm theo cảm giác đau đầu và ớn lạnh… Tùy từng người, các triệu chứng sẽ có thể xuất hiện ở mức độ nhẹ tới trung bình. Tuy nhiên các bạn không cần quá lo lắng, vì phản ứng sau tiêm vắc xin thường tự biến mất sau vài ngày. Vắc xin phòng Covid an toàn song chúng ta cũng không nên chủ quan trước những tình huống bất thường.
5. Một số lưu ý dành cho người đi tiêm chủng Covid
Kể từ khi chiến dịch tiêm chủng Covid được triển khai, khá nhiều người quan tâm tới vấn đề này. Dưới đây là một số lưu ý dành cho bạn khi đi tiêm vắc xin phòng Covid - 19 nhé!
Hiện nay, nhiều bạn thắc mắc nếu họ đã nhiễm bệnh và khỏi rồi thì có phải tiêm vắc xin hay không? Câu trả lời là có, chúng ta có thể lây nhiễm và mắc bệnh rất nhiều lần, do đó việc tăng cường khả năng miễn dịch là vô cùng cần thiết. Người mới mắc Covid - 19 thì không nên đi tiêm ngay mà hãy đợi một thời gian sau khi khỏi bệnh rồi hãy đi tiêm.
Bên cạnh đó, một mũi tiêm Covid không thể bảo vệ bạn hoàn toàn khỏi sự tấn công của virus. Các bác sĩ khuyến khích chúng ta nên đi tiêm nhắc lại sau một thời gian. Chúng ta nên chủ động tham khảo ý kiến của bác sĩ để nắm được lịch tiêm chủng phù hợp nhất.
Vậy tiêm trộn các loại vắc xin khác nhau có được hay không? Như đã phân tích ở trên, có khá nhiều loại vắc xin phòng Covid - 19 đã được sản xuất và đưa vào sử dụng. Nhìn chung, vấn đề có được tiêm trộn vắc xin hay không sẽ phụ thuộc vào chính sách của mỗi đất nước. Để biết thêm thông tin chi tiết, bạn nên hỏi bác sĩ chuyên khoa.
Mong rằng qua bài viết này các bạn đã hiểu hơn về tầm quan trọng của việc tiêm chủng Covid. Đồng thời, chúng ta cũng giải đáp được một số thắc mắc thường gặp khi đi tiêm phòng dịch bệnh Covid - 19. | medlatec | 1,115 |
Công dụng của Alpyren
Alpyren thuộc nhóm khoáng chất và vitamin, được dùng cho những trường hợp bệnh nhân thiếu dưỡng chất selen và vitamin C, thiếu máu do thiếu sắt, mệt mỏi.... Để sử dụng Alpyren an toàn và có kết quả tốt thì người dùng cần nắm rõ những thông tin về thuốc dưới đây.
1. Alpyren là gì?
Alpyren là dược phẩm được sản xuất tại Công ty TNHH Phil Inter Pharma, Việt Nam, thuộc nhóm Khoáng chất và Vitamin với thành phần chính là men khô có chứa Selen, vitamin C, DL alpha tocopherol và hỗn dịch beta carotene. Alpyren thường được dùng trong trường hợp thiếu vitamin C, thiếu máu do thiếu sắt, mệt mỏi và giúp chống oxy.Alpyren được bào chế dạng viên nang mềm và đóng gói theo hộp 2 gói x 5 vỉ x 10 viên, mỗi viên có chứa các thành phần chính và tá dược vừa đủ.
2. Công dụng của Alpyren
2.1. Alpyren có tác dụng gì?Thành phần Selenium là một khoáng chất mà cơ thể không thể tự sinh sản được, cần phải bổ sung thông qua thức ăn hoặc các chế phẩm bổ sung Selenium.Tác dụng quan trọng nhất của Selenium là chống oxy hóa và đặc biệt Selenium dưới dạng selenocysteine sẽ liên kết chặt chẽ với enzyme glutathione peroxidase. Enzyme này đảm nhiệm vai trò chính là chống các gốc tự do và tổn thương oxy hóa trong cơ thể.Selenium cũng là một chất đối kháng của các loại kim loại nặng như thủy ngân, chì, nhôm và cadmium.Selenium cũng giúp phục hồi lại vitamin C sau khi nó bị oxy hóa, tái thiết lại vitamin C từ những mảnh giáp nhỏ sau phản ứng oxy hóa, từ đó giúp quá trình trao đổi chất có hiệu quả hơn. Nhiều nghiên cứu cho thấy nếu dùng vitamin C và Selenium cùng lúc thì hiệu quả sẽ cao hơn, nhất là với người đang bệnh.Còn thành phần khoáng chất vitamin C trong Alpyren có tác dụng tham gia tạo collagen và một số thành phần khác tạo nên mô liên kết ở xương, răng và mạch máu.Ngoài ra, vitamin C còn tham gia các quá trình chuyển hoá lipid, protid, glucid và quá trình tổng hợp catecholamin, hormon vỏ thượng thận.Bên cạnh đó, vitamin C còn tham gia xúc tác cho quá trình chuyển Fe+++ thành Fe++ nên giúp hấp thu sắt tốt hơn, phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt. Vitamin C cũng tăng tạo interferon và làm giảm nhạy cảm của cơ thể với histamin, chống stress nên giúp tăng sức đề kháng cho cơ thể.Vitamin C cũng tham gia vào quá trình chống oxy hoá bằng cách trung hòa các gốc tự do sản sinh từ các phản ứng chuyển hoá, nhờ vậy giúp bảo vệ được tính toàn vẹn của màng tế bào.2.2. Chỉ định dùng Alpyren. Alpyren thường được dùng cho những trường hợp sau:Bổ sung Selenium chống oxy hóa cho cơ thể.Phòng và điều trị thiếu vitamin C (bệnh scorbut) và các chứng chảy máu do thiếu vitamin C.Tăng sức đề kháng cho cơ thể khi mắc các bệnh nhiễm khuẩn, nhiễm độc, mệt mỏi, cảm cúm.Thiếu máu do thiếu sắt.2.3. Chống chỉ định dùng Alpyren. Alpyren chống chỉ định đối với một số trường hợp dưới đây:Mẫn cảm với vitamin C, selen và các thành phần khác có trong thuốc.Không dùng vitamin C liều cao cho người bị thiếu hụt glucose - 6 - phosphat dehydrogenase.Không dùng cho người có tiền sử sỏi thận, tăng oxalat niệu và loạn chuyển hóa oxalat, bị bệnh thalassemia.
3. Cách sử dụng, liều dùng Alpyren
Alpyren nên dùng theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ, chuyên viên y tế.Cách dùng:Alpyren được dùng theo đường uống, nuốt nguyên viên với nước sôi để nguội hoặc nước đã qua tinh lọc. Không nên dùng cùng với bia, rượu, đồ uống có cồn, café, nước ngọt, nước có gas... vì có thể làm thay đổi thành phần và tác dụng của Alpyren.Liều dùng:Đối với Selenium thì nên dùng khoảng 50 – 200mcg mỗi ngày cho người lớn, còn trẻ em dùng 3,3mcg/kg cân nặng.Còn liều dùng cho bệnh thiếu vitamin C dự phòng là 25 - 75mg mỗi ngày (người lớn và trẻ em), còn liều điều trị cho người lớn là 250 - 500mg/ngày chia thành nhiều liều, trẻ em uống 100 - 300mg/ngày chia thành nhiều liều nhỏ.Phối hợp với Desferrioxamin để tăng thêm đào thải sắt liều vitamin C là 100 - 200mg/ngày.Lưu ý: Cần áp dụng đúng cách dùng và liều dùng theo sự tư vấn, kê đơn của bác sĩ, người có chuyên môn.
4. Tác dụng phụ của Alpyren
Tác dụng phụ khi dùng chế phẩm từ Selenium bao gồm: Tiêu chảy, hơi thở và mồ hôi có mùi tỏi, móng tay yếu, rụng tóc, ngứa da, buồn nôn và ói mửa, mệt mỏi bất thường, yếu.Còn tác dụng phụ khi dùng vitamin C bao gồm: Tăng oxalat - niệu, buồn nôn, nôn, ợ nóng, mệt mỏi, nhức đầu, chóng mặt, đỏ bừng, mất ngủ, tiêu chảy, suy tim, thiếu máu tan máu.Chú ý: Nếu có các tác dụng phụ nào khi sử dụng Alpyren thì người dùng hãy tư vấn ý kiến bác sĩ để được xử trí kịp thời.
5. Tương tác với các thuốc khác
Alpyren có thể tương tác với một số loại thuốc hay thực phẩm chức năng bảo vệ sức khỏe gây ảnh hưởng đến các tác dụng của những loại thuốc đang dùng. Vì thế, để tránh tương tác thuốc thì bạn nên thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang dùng, bao gồm thuốc chữa bệnh được kê đơn hay không kê đơn, thực phẩm chức năng để bác sĩ tư vấn về cách dùng an toàn, hiệu quả nhất.
6. Lưu ý và thận trọng khi dùng Alpyren
Để đạt được hiệu quả sử dụng tốt nhất và an toàn nhất, hạn chế tối đa các tác dụng phụ có thể xảy ra thì khi sử dụng Alpyren, người dùng cũng cần thận trọng và lưu ý như sau:Cần dùng Alpyren theo đúng chỉ định, kê đơn của bác sĩ, chuyên viên y tế và của nhà sản xuất. Không được tự ý tính toán và thay đổi liều lượng của Alpyren vì có thể làm giảm tác dụng điều trị hoặc gia tăng tác dụng phụ.Phụ nữ có thai, cho con bú thì cần thận trọng khi dùng Alpyren, nên tư vấn bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng để được tư vấn tốt nhất về việc có nên dùng Alpyren hay không nhằm tránh ảnh hưởng tới thai kỳ và trẻ nhỏ.Bên cạnh đó, mọi người cũng cần có chế độ ăn uống khoa học, bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng cho cơ thể nhằm tăng cường sức đề kháng và tránh thiếu chất.
7. Xử lý quên liều, quá liều Alpyren
Quên liều: Thông thường thì các loại thuốc có thể uống trong vòng 1-2h so với quy định. Vì thế, nếu bạn quên một liều thì hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra, nhưng nếu gần với thời gian uống liều tiếp theo thì bỏ qua liều quên mà dùng liều tiếp theo theo đúng kế hoạch. Không nên uống gấp đôi liều quy định để bù liều quên vì rất dễ dẫn đến tình trạng quá liều hoặc làm gia tăng tác dụng phụ.Quá liều: Nếu có những triệu chứng bất thường nghi ngờ quá liều thì bạn hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn về cách xử trí. Còn trong trường hợp khẩn cấp và nguy hiểm thì đưa người bệnh đến trung tâm y tế để được cấp cứu và có biện pháp xử trí kịp thời.
8. Cách bảo quản Alpyren
Bạn nên bảo quản Alpyren ở nơi khô ráo và thoáng mát với nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp chiếu vào và tránh ẩm.Để Alpyren tránh xa tầm với của trẻ.Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng hoặc còn thừa mà không sử dụng nữa thì bạn không nên vứt vào toilet hay xả dưới vòi nước sinh hoạt của gia đình. Tốt nhất là nên hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc công ty xử lý rác thải của địa phương để được tư vấn tốt nhất về cách tiêu hủy an toàn.Toàn bộ những thông tin về Alpyren được cung cấp trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không nhằm mục đích chẩn đoán hay điều trị y tế chuyên nghiệp. Đây là một dạng thực phẩm chức năng bảo vệ sức khỏe vì thế không có tác dụng thay thế cho thuốc chữa bệnh. Mọi người không được tự ý sử dụng Alpyren khi chưa có sự chỉ định từ bác sĩ có chuyên môn. | vinmec | 1,489 |
Điều trị viêm âm đạo do tạp khuẩn
Viêm âm đạo là bệnh phụ khoa phổ biến, có tới 90% phụ nữ mắc phải. Có rất nhiều nguyên nhân gây ra viêm âm đạo, trong đó phổ biến có viêm âm đạo do tạp khuẩn. Có nhiều sai lầm trong cách điều trị và dự phòng tái phát dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho bệnh nhân.
1. Viêm âm đạo do tạp khuẩn là gì?
Bình thường trong âm đạo người phụ nữ có 1 lượng vi khuẩn có lợi có tên khoa học là lactobacilli. Vi khuẩn này ưu thế hơn so với các loại vi khuẩn khác góp phần bảo vệ âm đạo tránh khỏi các tác nhân gây bệnh khác. Vì một lý do nào đó, vi khuẩn kỵ khí phát triển quá mức sẽ gây mất cân bằng hệ vi khuẩn âm đạo. Khi đó lượng vi khuẩn có lợi giảm sút, tạo điều kiện thuận lợi cho số lượng vi khuẩn gây hại phát triển và tấn công dẫn đến nhiễm khuẩn âm đạo.Viêm âm đạo do tạp khuẩn thường xảy ra ở người hoạt động tình dục, đặc biệt nếu phụ nữ có nhiều bạn tình. Tuy nhiên bệnh vẫn có thể xảy ra ở phụ nữ không hoạt động tình dục.Nguyên nhân gây viêm âm đạo do tạp khuẩn là do vi khuẩn kỵ khí, hay gặp nhất là Gardnerella vaginalis. Ngoài ra có thể kể đến Mycoplasma hominis, vi khuẩn kỵ khí khác,...
Nguyên nhân gây viêm âm đạo do tạp khuẩn là do vi khuẩn kỵ khí, hay gặp nhất là Gardnerella vaginalis
2. Dấu hiệu nhận biết viêm âm đạo do tạp khuẩn
Thay đổi màu sắc khí hư. Bình thường khí hư có 1 lượng nhỏ, màu trong suốt, không mùi. Khi thấy âm đạo có nhiều khí hư có màu đục, trắng xám, có mủ hoặc lẫn ít máu có thể đây là dấu hiệu của viêm âm đạo.Âm đạo có mùi hôi, đặc biệt rõ sau khi quan hệ tình dục. Người bệnh cảm thấy khó chịu, ngứa râm ran, nóng rát ở âm đạo, đau rát sau giao hợp. Ngoài ra có thể có biểu hiện của nhiễm khuẩn tiết niệu như tiểu buốt, tiểu rắt,...
3. Biến chứng của viêm âm đạo do tạp khuẩn
Ảnh hưởng đến chức năng sinh sản như: vô sinh, sảy thai, ối vỡ non, nhiễm trùng ối, sinh non, thai ngoài tử cung,..Ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt vợ chồng. Các tạp khuẩn có hại sẽ gây lây lan viêm nhiễm ra toàn bộ cơ quan sinh dục gây viêm âm hộ, tấn công ngược dòng lên gây viêm cổ tử cung, viêm tắc vòi trứng, ống dẫn trứng, viêm nội mạc tử cung...Tăng khả năng mắc HIV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác. Gây viêm đường tiết niệu do niệu đạo gần với âm đạo nên vi khuẩn dễ xâm nhập vào niệu đạo và gây viêm đường tiết niệu.
4. Yếu tố nguy cơ mắc viêm âm đạo do tạp khuẩn
Cách vệ sinh vùng kín chưa đúng là yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến viêm âm đạo
Hoạt động tình dục; Phụ nữ hoạt động tình dục mất đi màng trinh là màng bảo vệ khỏi vi khuẩn xâm nhập ngược dòng. Ngoài ra cách vệ sinh chưa đúng là yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến viêm âm đạo. Suy giảm miễn dịch; Phụ nữ bị HIV, sử dụng corticoid lâu ngày, mắc các bệnh tự miễn, đái tháo đường không kiểm soát.Thuốc; Sử dụng thuốc kháng sinh lâu dài, thuốc tránh thai,...Thường xuyên thụt rửa âm đạo hoặc sử dụng thuốc đặt âm đạo lâu dài. Trong thời kỳ mang thai. Dụng cụ tránh thai
5. Chẩn đoán viêm âm đạo do tạp khuẩn
Lâm sàng: huyết trắng nhiều, màu trắng xám, rất hôi, nhất là sau giao hợp kèm ngứa bộ phận sinh dục, âm đạo có những nốt đỏ. Cận lâm sàng. Lấy dịch âm đạo làm xét nghiệm soi tươi và nhuộm soi đánh giá. Viêm âm đạo do tạp khuẩn có các biểu hiện sau:Nhuộm soi cho kết quả là trực khuẩn gram âm, cầu khuẩn gram âm, cầu khuẩn gram dương,...Whiff test (+): Nhỏ KOH 10% sẽ có mùi hôi như cá ươn.Phết âm đạo soi tươi thấy nhiều “Clue cell”, nhuộm gram có nhiều Cocobacille nhỏ (Clue cell có > 20% trong quang trường) đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán viêm âm đạo do tạp khuẩn.
6. Điều trị viêm âm đạo do tạp khuẩn
Người bệnh sẽ được kê thuốc kháng sinh đường uống, đường đặt âm đạo hoặc thuốc dạng bôi để điều trị
Nguyên tắc điều trịĐiều trị kháng sinh đường uống, đường đặt âm đạo. Sử dụng kháng sinh đủ liều theo đúng chỉ định của người thầy thuốc. Kiêng quan hệ tình dục trong thời gian điều trị hoặc quan hệ tình dục có dùng bao cao su.Trong trường hợp có thai sử dụng các loại kháng sinh không ảnh hưởng đến bé. Vệ sinh đúng cách. Không thụt rửa âm đạo, không lau chùi từ sau ra trước, sử dụng các sản phẩm vệ sinh hỗ trợ, giữ vùng kín luôn khô thoáng, sử dụng quần lót chất liệu cotton, giặt ngay sau khi sử dụng, phơi dưới ánh nắng mặt trời.Điều trị cụ thể bằng thuốc uống metronidazole (Flagyl), gel hoặc kem metronidazole (Metro. Gel) hoặc kem clindamycin (Cleocin) bôi vào âm đạo.Dùng đường uống hay đặt âm đạo. Metronidazole 500mg x 2 lần/ngày x 7 ngày (uống trong bữa ăn), hoặc. Metronidazole gel 0.75 (5g)/ngày trong 5 ngày bơm âm đạo, hoặc. Clindamycin 300mg x 2 lần/ngày x 7 ngày (uống), hoặc. Clindamycin 100mg x 1 lần/ngày x 3 ngày (đặt âm đạo).Tái phát có thể dùng 2 đợt
7. Phòng bệnh
Hạn chế tắm bồn tắm, bồn nước nóng và bồn tạo sóng.Không sử dụng các loại xà phòng có tính tẩy rửa mạnh, khử mùi, có chất tạo mùi, nên sử dụng xà phòng vệ sinh dịu nhẹ và không mùi thơm.Tránh các chất kích thích đường âm đạo như tampon vệ sinh, miếng đệm, vòi hoa sen, xà phông. Không thụt rửa âm đạo.Vệ sinh sạch sẽ vùng sinh dục ngoài sau khi tắm và làm khô vùng này để ngăn ngừa kích ứng. Lau từ trước ra sau sau khi đi vệ sinh để tránh lây lan vi khuẩn từ hậu môn đến âm đạo của bạn.Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục.Nếu nhận thấy các vấn đề bất thường khách hàng nên đến thăm khám và tư vấn với các bác sĩ chuyên khoa. | vinmec | 1,116 |
Viêm phế quản phổi ở trẻ em: Nguyên nhân và cách phòng ngừa
Viêm phế quản phổi ở trẻ em là căn bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp thường gặp. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời thì viêm phế quản phổi sẽ dẫn tới những biến chứng nguy hiểm tới tính mạng. Trong bài viết bên dưới, chúng tôi sẽ chia sẻ với bố mẹ tất cả những thông
1. Đôi nét về bệnh viêm phế quản phổi ở trẻ em
Viêm phế quản phổi là bệnh lý nhiễm trùng phổi. Khi các túi khí bên trong phổi chứa nhiều mủ cùng các chất dịch khác sẽ khiến cho oxy khó tiếp cận được với máu. Phế quản phổi bị viêm sẽ gây ra tình trạng viêm bên trong phổi, khiến các phế nang chứa nhiều dịch lỏng. Những chất dịch này làm suy yếu chức năng phổi và gây ra những vấn đề về đường hô hấp.
Thông thường, các dấu hiệu của bệnh viêm phế quản phổi ở trẻ nhỏ ở nhiều mức độ khác nhau, từ nhẹ cho tới nặng. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do nhiễm trùng ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi.
Viem phế quản phổi là căn bệnh nhiều trẻ em gặp phải
2. Dấu hiệu cảnh báo trẻ bị viêm phế quản phổi
Tùy vào độ tuổi và nguyên nhân gây ra bệnh viêm phế quản phổi mà trẻ sẽ có những dấu hiệu khác nhau. Một số triệu chứng phổ biến nhất của bệnh viêm phế quản phổi ở trẻ là: thở rất nhanh, thở phát ra tiếng rên rỉ, thở khò khè, sốt, ho, nghẹt mũi, ớn lạnh, ói mửa, ngực bị đau, đau bụng, trẻ ít hoạt động, trẻ mất cảm giác thèm ăn hoặc ăn kém,… Ngoài ra, những trẻ bị viêm phế quản phổi nặng còn xuất hiện những dấu hiệu như môi và móng tay chuyển sang màu xanh hoặc xám. Nếu bị viêm phế quản ở phần dưới của phổi gần với vùng bụng, trẻ nhỏ có thể bị đau bụng, sốt hoặc nôn nhưng không có vấn đề gì về đường hô hấp.
3. Nguyên nhân gây ra bệnh viêm phế quản phổi ở trẻ nhỏ
Bệnh viêm phế quản phổi thường do các loại virus, vi khuẩn, ký sinh trùng và nấm gây ra. Phần lớn các trường hợp trẻ nhỏ bị viêm phế quản phổi đều là do những loại virus như Rhinovirus, Adenovirus, virus hợp bào hô hấp, virus cúm, virus Parainfluenza.
Về cơ bản, bệnh viêm phế quản phổi ở trẻ nhỏ thường bắt đầu sau khi bé bị nhiễm trùng đường hô hấp trên. Các triệu chứng của bệnh thường bắt đầu sau khi virus xâm nhập và tấn công khoảng 2 – 3 ngày và gây ra hiện tượng đau họng, cảm lạnh. Sau đó, nó sẽ lan tới phổi khiến trẻ bị sốt cao đột ngột và thở nhanh một cách bất thường.
Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh viêm phế quản phổi ở trẻ em
4. Cách phòng ngừa bệnh viêm phế quản phổi ở trẻ
Khi trẻ bị viêm phế quản phổi, bố mẹ cần chăm sóc đúng cách và thực hiện những biện pháp sau để phòng ngừa bệnh cho con:
– Cần đảm bảo cho trẻ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng và cho bé uống nhiều nước. Trong 6 tháng đầu sau sinh, mẹ nên cho trẻ bú hoàn toàn bằng sữa mẹ và bổ sung kẽm, vitamin D cho con.
– Đảm bảo nơi ở của con phải thoáng mát và hợp vệ sinh.
– Giữ gìn môi trường sống của trẻ sạch sẽ và không được để con tiếp xúc với khói thuốc lá, khói bụi.
– Tiêm chủng phòng bệnh viêm phổi đầy đủ và đúng lịch.
– Thường vệ sinh mũi và họng cho trẻ bằng nước muối sinh lý.
– Giữ ấm cho trẻ khi trời trở lạnh, mùa đông.
– Phát hiện và điều trị sớm, dứt điểm các bệnh về đường hô hấp cấp và mãn tính ở trẻ nhỏ.
– Tránh cho trẻ tiếp xúc với những người bị viêm đường hô hấp cấp tính.
5. Cách điều trị bệnh viêm phế quản phổi ở trẻ nhỏ
Tùy thuộc vào nguyên nhân, dấu hiệu và mức độ nặng hay nhẹ của bệnh viêm phế quản phổi trẻ nhỏ, bác sĩ sẽ đưa ra hướng điều trị phù hợp. Với những trường hợp viêm phế quản phổi nhẹ và chưa có biến chứng, bố mẹ có thể chăm sóc tại nhà theo sự tư vấn của bác sĩ. Theo đó, bố mẹ cần cho con ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng và uống nhiều nước để tránh tình trạng mất nước.
Ngoài ra, bố mẹ cũng cần phải thông mũi cho con bằng cách nhỏ 2 – 3 giọt nước muối sinh lý theo sự hướng dẫn của bác sĩ. Đặc biệt, bố mẹ cần tránh cho trẻ tiếp xúc với khói bụi và thuốc lá để hạn chế bệnh trở nên nặng hơn.
Khi trẻ có dấu hiệu như: sốt cao, hạ thân nhiệt, bỏ bú, chán ăn, thở khò khè, thở rít, ngủ li bì, quấy khóc, tím tái, thậm chí là co giật,… bố mẹ nên nhanh chóng đưa con tới bệnh viện để được bác sĩ điều trị kịp thời.
Bố mẹ nên đưa trẻ tới bệnh viện thăm khám để được bác sĩ tư vấn cách điều trị viêm phế quản phổi | thucuc | 935 |
Kiểm soát chứng đau nửa đầu do kinh nguyệt
Kinh nguyệt đến mang theo nhiều vấn đề làm ảnh hưởng tới cuộc sống của phụ nữ. Trong đó, đau nửa đầu do kinh nguyệt là một vấn đề phổ biến mà nhiều chị em phải đối mặt. Hãy cùng tìm hiểu cách nhận biết và kiểm soát chứng đau nửa đầu do kinh nguyệt để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.
1. Thế nào là đau nửa đầu do kinh nguyệt?
Đau nửa đầu có nhiều loại và do nhiều nguyên nhân khác nhau. Nếu cơn đau nửa đầu xảy ra trong khoảng thời gian từ 2 ngày trước khi có kinh đến 3 ngày sau đó thì gọi là đau nửa đầu do kinh nguyệt. Bên cạnh đó, cơn đau nửa đầu do kinh nguyệt thường có xu hướng kéo dài và nghiêm trọng hơn những kiểu đau nửa đầu khác. Người bị đau nửa đầu do kinh nguyệt thường sẽ nhạy cảm với ánh sáng vào khoảng thời gian có kinh nguyệt hơn so với các loại đau nửa đầu khác.
2. Nguyên nhân dẫn đến chứng đau nửa đầu do kinh nguyệt là gì?
Trong suốt chu kỳ bình thường, nồng độ estrogen trong cơ thể người phụ nữ tăng cho đến khoảng ngày 14 của chu kỳ, đó là khi bạn bắt đầu rụng trứng và tạo ra nhiều progesterone hơn. Vào khoảng ngày 27 hoặc 28 của chu kỳ kinh nguyệt, cả hai loại hormone này (estrogen và progesterone) đều giảm trở lại mức bình thường. Sự sụt giảm đột ngột của estrogen dẫn tới sự xáo trộn nội tiết, đây là nguyên nhân gây ra chứng đau nửa đầu cho nhiều phụ nữ khi tới kỳ kinh nguyệt.Xem ngay: Hiểu biết của bạn về các cơn đau do kinh nguyệt
Sự sụt giảm đột ngột của estrogen dẫn tới sự xáo trộn nội tiết là nguyên nhân gây đau nửa đầu do kinh nguyệt
3. Kiểm soát chứng đau nửa đầu do kinh nguyệt như thế nào?
Có rất nhiều cách để kiểm soát và điều trị chứng đau nửa đầu do kinh nguyệt, bao gồm ba loại chính: điều trị dự phòng nhỏ, điều trị cấp tính và điều trị dự phòng liên tục bằng nội tiết tố.
3.1 Điều trị dự phòng nhỏ là gì?
Điều trị dự phòng nhỏ là phương thức điều trị trước khi kỳ kinh nguyệt diễn ra để ngăn chặn hoặc làm giảm bớt mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng tiền kinh nguyệt, bao gồm cả vấn đề đau nửa đầu do kinh nguyệt.Các thuốc được sử dụng để điều trị dự phòng nhỏ chứng đau nửa đầu do kinh nguyệt phổ biến nhất là các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như ibuprofen, naproxen hoặc fenoprofen canxi (Nalfon). Thuốc được sử dụng hai lần một ngày trong vòng 5 đến 7 ngày, bắt đầu từ 2-3 ngày trước khi bắt đầu kỳ kinh nguyệt cho đến hết kỳ kinh nguyệt diễn ra.Ngoài ra, một lựa chọn khác để điều trị dự phòng nhỏ chứng đau nửa đầu do kinh nguyệt là bổ sung estrogen. Các bạn gái có thể sử dụng thuốc viên, gel bôi âm đạo hoặc miếng dán có chứa estrogen trước và trong kỳ kinh nguyệt để ngăn chặn sự suy giảm estrogen tự nhiên gây ra chứng đau nửa đầu do kinh nguyệt.
3.2 Làm gì để điều trị cấp tính?
Điều trị cấp tính là việc dùng thuốc giảm đau khi đang gặp phải cơn đau nửa đầu do kinh nguyệt. Dùng thuốc giảm đau càng sớm khi có dấu hiệu của cơn đau nửa đầu do kinh nguyệt thì càng hiệu quả.Triptan tác dụng nhanh hoặc chất chủ vận thụ thể serotonin có chọn lọc được sử dụng để điều trị cấp tính cơn đau nửa đầu do kinh nguyệt. Hầu hết triptan là thuốc viên nhưng một số có sẵn dưới dạng tiêm dưới da hoặc thuốc xịt mũi, ví dụ: Almotriptan (Axert), Eletriptan (Relpax), Frovatriptan (Frova), Naratriptan (Amerge), Rizatriptan (Maxalt), Sumatriptan (Imitrex), Zolmitriptan (Zomig),... Bác sĩ cũng có thể đề nghị người bệnh phối hợp dùng NSAID với triptan hay vừa dùng thuốc giảm đau vừa sử dụng miếng đệm nóng để kiểm soát các triệu chứng kinh nguyệt, bởi vì phương pháp đa trị liệu cũng có thể hữu ích.Các chất đối kháng CGRP (peptide liên quan đến gen calcitonin) là một lựa chọn khác để điều trị chứng đau nửa đầu do kinh nguyệt. Thuốc đối kháng CGRP bao gồm rimegepant (Nurtec ODT) và ubrogepant (Ubrelvy), ngăn chặn tác dụng của CGRP sẽ làm giảm nhẹ mức độ đau nửa đầu do kinh nguyệt mà phụ nữ gặp phải.
Ăn uống lành mạnh đã được chứng minh là làm giảm các triệu chứng kinh nguyệt
3.3 Thế nào là điều trị dự phòng liên tục bằng nội tiết tố?
Nếu bạn đã thử các phương pháp khác mà không hiệu quả hoặc nếu kinh nguyệt diễn ra không đều nên khó xác định ngày bắt đầu để thực hiện điều trị dự phòng nhỏ, bác sĩ có thể đề xuất tiến hành điều trị dự phòng liên tục để kiểm soát chứng đau nửa đầu do kinh nguyệt gây ra.Một trong các cách điều trị dự phòng liên tục bệnh đau nửa đầu do kinh nguyệt là uống thuốc tránh thai hoặc sử dụng vòng âm đạo không ngắt quãng trong nhiều tháng. Điều này giúp duy trì lượng hormone trong cơ thể, không gây ra xáo trộn nội tiết tố do chu kỳ kinh nguyệt nên sẽ giúp phòng ngừa chứng đau nửa đầu do kinh nguyệt. Bạn cũng có thể làm điều này với vòng âm đạo.Ngoài ra, bác sĩ có thể giới thiệu dùng thuốc làm thay đổi nồng độ hormone như leuprolide (Lupron) hoặc sử dụng estrogen ở liều lượng thấp nhất có thể để thực hiện điều trị dự phòng liên tục bằng nội tiết tố.
4. Cần lưu ý gì để phòng tránh đau nửa đầu do kinh nguyệt?
Trước khi phải sử dụng đến những biện pháp điều trị chứng đau nửa đầu do kinh nguyệt trên, tốt nhất bạn hãy tránh những tác nhân gây ra hoặc làm nặng cơn đau nửa đầu do kinh nguyệt như: rượu, mất nước và căng thẳng, nhiệt độ cao và ánh sáng,... Dưới đây là một số mẹo cụ thể mà bạn có thể áp dụng để kiểm soát cơn đau nửa đầu do kinh nguyệt:Tránh uống rượu trong kỳ kinh nguyệt, cố gắng uống 1,5 lít đến 2 lít nước mỗi ngày.Nên nghỉ ngơi tối đa ở nơi yên tĩnh, ít ánh sáng, mát mẻ khi đến kỳ kinh nguyệt.Tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống lành mạnh đã được chứng minh là làm giảm các triệu chứng kinh nguyệt nói chung và có thể giúp giảm các cơn đau nửa đầu do kinh nguyệt nói riêng.Ngoài ra, bạn cần học cách quản lý căng thẳng tốt hơn bằng cách thử các kỹ thuật thư giãn như yoga, thiền, tập hít thở. Việc làm này sẽ giúp điều hòa hormone và làm hạn chế chứng đau nửa đầu do kinh nguyệt.com, my.clevelandclinic.org | vinmec | 1,207 |
Xơ gan mất bù và những triệu chứng điển hình nhất của bệnh
Xơ gan mất bù là một trong những bệnh lý nghiêm trọng có thể dẫn đến ung thư gan và có nguy cơ tử vong cao nếu không được phát hiện và điều trị.
1. Xơ gan mất bù là gì?
Đây là giai đoạn cuối của xơ gan, khi đó các mô gan gần như là bị xơ hóa hoàn toàn 80 - 90%. Ở giai đoạn này gan không còn khả năng tái tạo lại tế bào mới và những tế bào gan chưa bị tổn thương quá ít và không thể bù chức năng gan cho những tế bào, mô gan đã bị xơ hóa. Vì vậy mà gọi là xơ gan mất bù.
2. Phân biệt xơ gan mất bù và xơ gan còn bù
Khác với xơ gan mất bù, xơ gan còn bù thuộc những giai đoạn đầu của bệnh xơ gan được xem là xơ gan nhẹ. Khi đó chức năng gan vẫn có thể được phục hồi. Tuy nhiên ở giai đoạn còn bù, tình trạng cơ thể thường không có những biểu hiện rõ rệt của bệnh lý, hoặc có những biểu hiện như những loại bệnh thông thường.
Vì vậy, phần lớn những người phát hiện mắc xơ gan thường là ở giai đoạn cuối (giai đoạn mất bù) hoặc cũng là đang ở giai đoạn gần cuối.
3. Triệu chứng, dấu hiệu điển hình của bệnh xơ gan mất bù
Xơ gan mất bù có các triệu chứng rất điển hình. Cụ thể là các triệu chứng, dấu hiệu dưới đây:
Xuất huyết nội tạng
Theo một vài thông kê cho thấy có đến 50% các bệnh nhân mắc bệnh nhân mắc xơ giai đoạn mất bù có dấu hiệu xuất huyết nội tạng. Nguyên nhân của hiện tượng này là do áp lực tại tĩnh mạch cửa của gan, huyết áp cao nội bộ khiến cho hệ thống tĩnh mạch ở dạ dày và ruột chịu áp lực, giãn ra.
Thành của các tĩnh mạch này lại rất mỏng nên rất dễ bị vỡ và dẫn đến hiện tượng xuất huyết nội tạng.
Chướng bụng
Trong số những bệnh nhân mắc xơ gan mất bù thì có đến 85% bệnh nhân bị cổ trướng. Tình trạng này là do sự tích tụ quá nhiều dịch ở trong ổ bụng. Huyết tương, dịch lympho tích tụ nhiều ở trong ổ bụng lâu ngày bị kẹt lại ở làm tăng áp lực gây ra cảm giác đau tức, bụng phình to, đầy hơi, khó thở.
Phù
Phù nề là một trong những biểu hiện dễ nhận thấy nhất ở những người mắc xơ gan mất bù. Lúc đầu hiện tượng này xuất hiện ở chân, tay sau đó là lan ra toàn thân. Khi lấy ngón tay ấn vào có thể bị lún 1-2 cm và phải mất vài giây mới trở lại như ban đầu.
Vàng da
Da vàng là dấu hiệu dễ nhận thấy nhất ở những bệnh nhân mắc xơ gan giai đoạn mất bù. Màu sắc sẽ chuyển từ vàng nhạt qua vàng đậm tùy theo mức độ nặng nhẹ của bệnh, và xuất hiện ở mắt và móng tay đầu tiên, sau đó lan dần ra toàn thân.
Nguyên nhân của hiện tượng này là do mất chức năng gan dẫn đến hoạt động của ống mật và chức năng năng giải độc của gan không còn gây tích tụ bilirubin. Bilirubin chính là nguyên nhân trực tiếp khiến cho cho mắt, móng tay, da có màu vàng.
Chứng não gan
Gan là một bộ phận rất quan trọng trong cơ thể, thực hiện các chức năng như: tổng hợp protein, lọc máu, thải độc ... Ở giai đoạn xơ gan mất bù, gan bị suy giảm chức năng một cách nghiêm trọng và gần như là không còn khả năng thải độc, dẫn đến những độc tố ở trong cơ thể người, đặc biệt là amoniac bị tích tụ trong máu gây ra chứng não gan.
Những bệnh nhân bị mắc chứng não gan có những biểu hiện mất ý thức về hành vi, lời nói của mình, có thể bị hôn mê hoặc lúc tỉnh lúc mê.
Một số triệu chứng khác
Ngoài những triệu chứng nêu trên, bệnh nhân mắc xơ gan mất bù còn có thể có những triệu chứng như: suy thận, thiếu máu, chán ăn, buồn nôn, tiêu chảy, xuất huyết dưới da...
4. Nguyên nhân dẫn đến bệnh xơ gan mất bù
Những mô xơ, sẹo xuất hiện ở gan là do một số bệnh về gan gây ra, điển hình nhất gồm: Viêm gan B, C, bệnh gan nhiễm mỡ và các bệnh gan liên quan đến rượu.
Ngoài ra còn một số nguyên nhân khác như:
Hemochromatosis – bệnh thừa sắt khi hàm lượng sắt ở trong cơ thể quá cao
Xơ nang
Bệnh Wilson
Bệnh viêm đường ống mật
Hội chứng Alagille- rối loạn tiêu hóa do di truyền
Bệnh viêm đường mật tiên phát
Viêm đường mật xơ cứng tiên phát
Lạm dụng quá mức các loại thuốc:
amiodarone (Cordarone), methotrexate (Rheumatrex) và methyldopa (Aldomet).
5. Điều trị bệnh xơ gan giai đoạn mất bù như thế nào cho hiệu quả?
Đây là giai đoạn mà chức năng gan không thể phục hồi lại được và dĩ nhiên là cũng không thể chữa khỏi bệnh xơ gan ở giai đoạn này. Các biện pháp điều trị phổ biến như: uống thuốc lợi tiểu, chọc dịch cổ trướng, ghép gan... Những phương pháp này chỉ có thể ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm và ngăn chặn bệnh tiến triển thành ung thư, hoặc giảm đau.
Tuy nhiên, người bệnh cũng không nên bi quan quá mà cần kiên trì điều trị theo phác đồ điều trị của bác sĩ kết hợp với chế độ ăn uống và nghỉ ngơi hợp lý, không uống bia rượu, không ăn quá nhiều dầu dầu mỡ, chiên rán, đồ cay nóng, đồ mặn.
Những người mắc xơ gan mất bù cần phải tuân thủ theo đúng pháp đồ điều trị của bác sĩ. Tuyệt đối không tùy ý sử dụng các loại thuốc đông y, hoặc tây y, những loại thuốc không có chỉ định của bác sĩ, không được tự ý mua thuốc đặc biệt là tránh là các loại thuốc có hai thêm cho gan.
6. Người mắc bệnh xơ gan giai đoạn mất bù có thể sống được trong thời gian bao lâu?
Những người mắc xơ gan giai đoạn mất bù thường chỉ kéo dài tuổi thọ từ 1 đến 3 năm. Tuy nhiên, còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: sức khỏe, tuổi tác, các biến chứng tiềm ẩn của bệnh, mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Một tin đáng mừng là với phương pháp ghép gan, người bệnh có thể sống một cuộc sống bình thường trong khoảng 20 năm hoặc nhiều hơn thế. Ngoài ra, tỷ lệ bệnh nhân sống hơn 5 năm chiếm tới 75%. Tuy nhiên phương pháp này có hạn chế là nguồn gan để ghép cho người bệnh rất ít.
Xơ gan mất bù là bệnh lý nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong. Việc phát hiện bệnh sớm và điều trị đúng cách sẽ giúp tăng cơ hội sống cho bệnh nhân. | medlatec | 1,198 |
Trẻ bị sốt nên làm gì? 7 mẹo hạ sốt an toàn và hiệu quả tại nhà
Khi trẻ bị sốt, nhiều bố mẹ cảm thấy vô cùng lo lắng và bối rối, không biết phải làm sao để con nhanh chóng hạ sốt. Vậy khi trẻ bị sốt nên làm gì để con bớt mệt mỏi, khó chịu và phòng ngừa những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra? Cùng chúng tôi tìm hiểu 7 mẹo hạ sốt an toàn và hiệu quả tại nhà với bài viết ở bên dưới đây nhé.
1. Trẻ bị sốt nên làm gì? Cho con uống nhiều nước
Sốt có thể khiến con bị mất nước. Do đó, bố mẹ hãy cố gắng khuyến khích trẻ nạp vào cơ thể các chất lỏng như nước ép trái cây, cháo loãng, súp, nước lọc, sữa, các loại trà thảo dược,… Hơn nữa, bố mẹ cũng nên cho con uống thêm các loại nước bù chất điện giải bằng đường uống như hydrite và oresol,… Những loại nước này có tác dụng bù nước và thanh lọc cơ thể, giúp con yêu mau hạ sốt và cảm thấy đỡ khó chịu.
Với những trẻ sơ sinh còn quá nhỏ và đang bú mẹ, cách hạ sốt hiệu quả và an toàn nhất là mẹ nên cho con bú nhiều hơn, thường xuyên hơn. Còn với những trẻ đã bắt đầu ăn dặm, bố mẹ nên
Bố mẹ hãy cho con uống nhiều nước khi trẻ bị sốt
2. Giữ nhiệt độ trong phòng con ở mức vừa phải
Khi con bị sốt, bố mẹ nên duy trì nhiệt độ trong phòng của con ở mức vừa phải, tức là không quá lạnh cũng không quá nóng. Tốt nhất, bố mẹ hãy mở cửa sổ và bật quạt để không khí lưu thông, làm thoáng mát không gian ở trong phòng, giúp con yêu không bị bí bách và cảm thấy dễ chịu.
3. Cho trẻ mặc quần áo rộng rãi và thoáng mát
Trong trường hợp trẻ bị sốt nhưng vẫn ăn tốt, chơi đùa linh hoạt, uống đủ nước và đi tiểu, đi tiêu bình thường thì bố mẹ không cần cho con uống thuốc. Lúc này, bố mẹ hãy cho con mặc quần áo rộng rãi và thoáng mát để cơ thể giảm bớt nhiệt, giúp con hạ sốt nhanh chóng. Bên cạnh đó, bố mẹ cũng có thể dán miếng hạ sốt cho con để giúp bé bớt khó chịu.
Cho con mặc quần áo rộng rãi và thoải mái
4. Lau mát người cho con bằng nước ấm
Lau mát người cho con bằng nước ấm cũng là một trong những cách hạ sốt an toàn và hiệu quả tại nhà. Lúc này, bố mẹ hãy cởi bỏ hết quần áo của con rồi lấy khoảng 5 chiếc khăn nhỏ nhúng vào trong chậu nước ấm. Sau đó, vắt hơi ráo nước rồi đặt vào 2 bên háng và 2 bên nách của trẻ. Tiếp đến, bố mẹ lấy những chiếc khăn còn lại nhúng vào nước ấm để lau khắp người cho con.
Vì nước ấm sẽ bốc hơi và làm giãn mạch máu giúp cơ thể trẻ mát hơn. Do đó, bố mẹ nên tiếp tục lau người cho con tới khi nhiệt độ bé hạ xuống 37 độ C. Về cơ bản, nhiệt độ cơ thể của trẻ sẽ hạ trong khoảng từ 30 – 45 phút. Ngoài ra, những trẻ trong độ tuổi từ 6 tháng tới 5 tuổi khi sốt quá cao có thể dẫn tới co giật nên bố mẹ phải tích cực hạ sốt cho con.
5. Lau người cho con bằng giấm táo
Mặc dù ít được phổ biến rộng rãi hơn những cách trên, nhưng lau người cho con bằng giấm táo cũng là một trong những mẹo hay giúp trẻ hạ sốt nhanh chóng tại nhà. Khi thân nhiệt của con tăng cao, bố mẹ pha loãng giấm táo với nước theo tỷ lệ 1:2. Sau đó, nhúng khăn sạch vào hỗn hợp này rồi đắp lên bụng và trán của trẻ. Ngoài ra, bố mẹ cũng có thể sử dụng khăn thấm giấm táo rồi quấn xung quanh lòng bàn chân của con.
6. Bổ sung các loại thực phẩm giàu vitamin C khi trẻ bị sốt cao
Các loại nước ép trái cây chứa nhiều vitamin C như cam, quýt, bưởi,… là những thức uống vô cùng tốt giúp con yêu tăng sức đề kháng để chống lại những tác nhân gây bệnh từ bên ngoài. Bên cạnh đó, các loại trái cây như dưa hấu, nho, thanh long,… ướp lạnh cũng cung cấp nước giúp trẻ hạ sốt một cách nhanh chóng.
Cho con uống nước cam để bổ sung vitamin C
7. Bổ sung canxi cho trẻ khi con bị sốt
Theo các bác sĩ, canxi có khả năng làm giảm thời gian trẻ bị sốt. Trên thực tế, loại khoáng chất này được hấp thụ tốt nhất từ thực phẩm hoặc thuốc chuyên dụng. Tốt nhất, bố mẹ nên bổ sung canxi cho con qua khẩu phần ăn hàng ngày bằng việc cho trẻ ăn thêm những món ăn được chế biến từ các loại rau có màu xanh đậm, cá, yến mạch,… | thucuc | 889 |
Cách chữa đau răng cho trẻ em ơn đau răng vô cùng khó chịu
Sâu răng ở trẻ em là một trong những bệnh lí cơ bản, thường gặp gây cho trẻ những cơn đau răng vô cùng khó chịu. Điều này thường khiến các bậc phụ huynh lo lắng, lúng túng tìm cách chữa đau răng cho trẻ. Để giúp các bậc phụ huynh có thêm kiến thức trong việc này, bài viết dưới đây sẽ chia sẻ tới các bạn một vài thông tin hữu ích về bệnh sâu răng ở trẻ và cách chữa đau răng cho trẻ.
Sâu răng khiến trẻ đau nhức, khó chịu, ảnh hưởng lớn tới sức khỏe và sự phát triển của trẻ.
Bệnh sâu răng ở trẻ
Sâu răng ở trẻ em là bệnh răng miệng phổ biến, thường gặp mà hầu hết chúng ta đều chủ quan và nghĩ nó không nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu không được điều trị kịp thời, sẽ khiến cho răng sâu bị hủy hoại toàn bộ đồng thời tủy răng cũng bị tổn thương, dẫn đến viêm tủy gây đau, nhức. Viêm tủy răng có thể tiến triển đến hoại tử, vi khuẩn xâm lấn xương ổ răng và gây áp xe răng. Nhiễm trùng răng sữa có thể ảnh hưởng đến quá trình mọc răng vĩnh viễn sau này của trẻ. Một số trường hợp nhiễm trùng răng sữa có gây ra nhiễm trùng huyết hoặc nhiễm trùng vùng mặt khá nguy hiểm.
Ăn nhiều đồ ngọt và thói quen vệ sinh răng miệng không tốt là nguyên nhân hàng đầu gây sâu răng ở trẻ.
Nguyên nhân và dấu hiệu của sâu răng sớm ở trẻ
Sâu răng sữa ở trẻ thường khởi đầu ở các hố và rãnh của răng. Các triệu chứng nhỏ khó có thể phát hiện bằng mắt thường, nhưng các triệu chứng lớn thường có biểu hiện là lỗ thủng ở mặt nhai. Biểu hiện sâu răng ban đầu có dạng các điểm trắng đục trên men răng và lỗ sâu răng sẽ xuất hiện khi tình trạng mất khoáng càng nhiều. Điều này dễ khiến trẻ gặp phải cảm giác đau, nhức răng khi ăn các đồ ăn nóng, lạnh hoặc chua, ngọt… Nguyên nhân gây sâu răng ở trẻ chủ yếu là do thói quen vệ sinh răng miệng chưa tốt. Sau mỗi bữa ăn trẻ không đánh răng, để thức ăn bám vào răng, lên men thối rữa. Vi khuẩn xuất hiện gây viêm chân răng, chảy máu chân răng. Ngoài ra việc ăn nhiều chất ngọt như bánh kẹo, đồ uống có ga, dùng nguồn nước thiếu Fluor cũng là tác nhân gây sâu răng
Nên tập cho trẻ thói quen vệ sinh răng miệng đúng cách để phòng tránh bệnh sâu răng.
Cách chữa đau răng cho trẻ em
Sâu răng thường khiến trẻ cảm thấy đau nhức, khó chịu, đặc biệt là khi ăn. Việc này diễn ra thường xuyên sẽ khiến trẻ có biểu hiện chán ăn, bỏ ăn để tránh bị đau… Để giúp trẻ làm giảm các cơn đau do sâu răng, các bậc phụ huynh có thể áp dụng một số cách chữa đau răng cho trẻ bằng những nguyên liệu sẵn có như: tỏi; hành tây; chanh hoặc nước đá…Cha mẹ có thể dùng đá lạnh bọc vào miếng vải mỏng và chườm ngoài má (chỗ bị đau) cho trẻ hoặc dùng nước ép tỏi; hành tây; chanh… để chấm vào chân răng sâu giúp giảm đau cho trẻ.
Nên đưa trẻ đi khám bác sỹ chuyên khoa để được chẩn đoán và có phương pháp điều trị thích hợp nhất. | thucuc | 613 |
Cách chữa bệnh quai bị nhanh nhất
Quai bị là bạn có thể xảy ra ở bất kỳ lứa tuổi nào dân thường hay gặp nhất ở trẻ em với nhiều biến chứng nguy hiểm.
1. Vài nét cần biết về bệnh quai bị
Bệnh quai bị là bệnh rất phổ biến, xuất hiện ở nhiều quốc gia trên thế giới với tỷ lệ mắc cao ở những vùng dân cư đông, có điều kiện sống kém hoặc những nơi có khí hậu lạnh. Ở nước ta bệnh quai bị có thể xảy ra quanh năm, tuy nhiên bệnh thường tập trung mạnh vào những tháng thu đông ở các tỉnh miền Bắc và Tây Nguyên tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 10 đến 40 ca trên 100 ngàn dân. Quai bị đã có vắc xin phòng ngừa, tuy nhiên việc tiêm phòng vẫn chưa được phổ biến rộng rãi, do đó tỷ lệ mắc bệnh gần như không khi giảm trong vòng 10 năm trở lại đây.Bệnh quai bị không phải là bệnh gây nguy hiểm đến tính mạng, tuy nhiên bệnh vẫn có khả năng gây ra những biến chứng nguy hiểm nếu người bệnh chủ quan, chậm trễ trong việc điều trị. Bệnh gây ra bởi virus Mumps, thuộc họ Paramyxoviridae, lây qua đường hô hấp, qua dịch tiết mũi họng khi khạc nhổ, hắt hơi... Vào khoảng 2 ngày trước khi xuất hiện triệu chứng và 6 ngày khi triệu chứng biến mất là giai đoạn bệnh quai bị dễ dàng lây nhất. Bệnh quai thông thường sẽ trải qua các giai đoạn sau:Giai đoạn ủ bệnh: không xuất hiện triệu chứng, kéo dài khoảng 2 - 3 tuần kể từ khi cơ thể bị nhiễm virus,Giai đoạn khởi phát: xuất hiện các triệu chứng như đau ở góc hàm, sốt, đau đầu, sưng đau một hoặc 2 tuyến nước bọt mang tai, kéo dài khoảng 3 ngày.Giai đoạn toàn phát: triệu chứng rầm rộ, tuyến mai tai sưng to ở cả 2 bên, sốt nhẹ hoặc sốt cao, cơ thể mệt mỏi, da tại vùng sưng có màu đỏ, kéo dài khoảng 5 - 7 ngày.Giai đoạn phục hồi: triệu chứng toàn thân sẽ thuyên giảm, giảm sốt, tuyến tai bớt sưng, sau đó khỏi hẳn.Virus paramyxo gây bệnh quai bị có khả năng tồn tại lâu ở môi trường bên ngoài cơ thể: từ 30 - 60 ngày ở nhiệt độ 15 - 20 độ C, tồn tại từ 1 đến 2 năm ở nhiệt độ – 25 đến -70 độ C nhưng có thể bị diệt nhanh chóng ở nhiệt độ trên 56 độ C hoặc dưới ánh sáng mặt trời, hóa chất khử khuẩn chứa Clo, chất khử khuẩn bệnh viện...Quai bị lây lan trực tiếp qua đường hô hấp khi người lành hít phải các virus từ người bệnh, sau đó virus sẽ bám vào niêm mạc mũi miệng và di chuyển đến nội tạng của người mắc thông qua đường máu rồi gây bệnh. Trong các giai đoạn của bệnh quai bị kể trên, giai đoạn khởi phát là thời kỳ có khả năng lây lan mạnh mẽ nhất. Trong một số trường hợp người mang virus quai bị tuy không có triệu chứng mắc bệnh nhưng vẫn có khả năng lây truyền virus cho người khác.
2. Chẩn đoán bệnh quai bị như thế nào?
Khi tìm hiểu cách chữa bệnh quai bị như thế nào chúng ta cần biết làm thế nào để chẩn đoán và phát hiện chính xác bệnh quai bị. Đối với bệnh quai bị các kết quả xét nghiệm đóng vai trò không mấy quan trọng trong việc chẩn đoán bệnh, hầu hết các bác sĩ chẩn đoán bệnh quai bị thông qua các triệu chứng lâm sàng điển hình của bệnh.Virus gây bệnh quai bị có thể phân lập được thông qua các mẫu bệnh phẩm như mẫu máu, mẫu nước bọt, mẫu dịch não tủy. Trong đó, mẫu máu và dịch não tủy được thu thập ở giai đoạn sớm, khi bệnh nhân nhiễm virus từ 0 đến 7 ngày hoặc ở giai đoạn muộn hơn từ 14 đến 21 ngày để thực hiện các xét nghiệm tìm kháng thể Ig. M hoặc biến động hiệu giá của kháng thể Ig. G. Những phương pháp xét nghiệm bệnh quai bị là:CI – cố định bổ thể;NT – trung hòa đám hoại tử,ELISA – miễn dịch gắn men, có khả năng phát hiện kháng thể của virus quai bị trong máu hoặc dịch não tủy,IFA – miễn dịch huỳnh quang gián tiếp, có khả năng phát hiện kháng nguyên và kháng thể đặc hiệu.
3. Cách chữa bệnh quai bị nhanh nhất
Cho đến thời điểm hiện tại bệnh quai bị là bệnh chưa có thuốc điều trị đặc hiệu và hầu hết cách chữa bệnh quai bị thường tập trung điều trị triệu chứng. Người bệnh sau khi phát hiện mắc quai bị sẽ được cách ly trong khoảng 2 tuần. Đối với những trường hợp bệnh nhân mắc quai bị mức độ nhẹ có thể được cách ly và điều trị tại nhà theo hướng dẫn, hạn chế tiếp xúc với người khác và thường xuyên đeo khẩu trang. Khi điều trị bệnh quai bị, đồ dùng cá nhân của người bệnh và các dụng cụ y tế sử dụng cho người bệnh cần phải được khử khuẩn bằng dung dịch Cloramin 2% hoặc sử dụng các chất khử khuẩn khác để tiêu diệt virus bám dính bên trên. Cách chữa bệnh quai bị nhanh nhất nhằm vào việc đẩy lùi các triệu chứng bệnh một cách nhanh chóng thông qua những thói quen sinh hoạt hàng ngày:Trong thời gian mắc bệnh quai bị ở người bệnh cần được nghỉ ngơi đầy đủ và tránh thực hiện các hoạt động mạnh;Bệnh nhân mắc bệnh quai bị cần uống nhiều nước, tuy nhiên lưu ý tránh sử dụng các loại nước ép trái cây có vị quá chua, vì vị chua có thể làm kích thích tuyến nước bọt, khiến tình trạng bệnh xấu đi;Bệnh nhân có thể chườm lạnh ở các vị trí bị sưng đau để xoa dịu;Một số trường hợp bệnh nhân có thể chườm ấm hoặc dùng thêm thuốc giảm đau hạ sốt Paracetamol;Nên giữ vệ sinh vòm họng bằng cách sử dụng nước muối sinh lý nước muối ấm hoặc các loại nước súc miệng để vệ sinh vòm họng (súc miệng bằng nước muối 0,9% hoặc dung dịch axit boric 4%),Trong suốt thời gian mắc bệnh quai bị, người bệnh nên ăn những thức ăn mềm hoặc lỏng, chia nhỏ các bữa ăn trong ngày và tránh các thức ăn có tính axit mạnh, những thức ăn cay hoặc thức ăn làm từ nếp và thịt gà, nên bổ sung những loại rau xanh hoặc dưa đỏ...Giữ cho khu vực cách ly được thông thoáng và có ánh nắng mặt trời;Trong trường hợp bệnh nhân quai bị có viêm tinh hoàn, lúc này người bệnh cần mặc quần lót nâng tinh hoàn để giảm đau, sử dụng thêm thuốc kháng viêm steroid liều cao ngay từ đầu, cụ thể là Prednisolon 60mg/ ngày, sau đó giảm dần trong 7 – 10 ngày. Lưu ý cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho bệnh nhân quai bị sử dụng thuốc.Dùng thuốc hạ sốt (paracetamol, ibuprofen) nếu sốt trên 38,5 độ C;Có thể dùng thêm thuốc an thần nhẹ (rotunda) và các vitamin nhóm B, C;Nằm nghỉ tại giường, hạn chế đi lại khi còn sốt, còn sưng tuyến mang tai (thường trong 7 - 8 ngày đầu), ăn uống riêng bát đũa tối thiểu 10 ngày;Sau khi tinh hoàn đỡ sưng đau, bệnh nhân có thể dùng thêm vitamin E từ 1-2 tháng để tăng sinh tinh trùng.Cách chữa bệnh quai bị nhanh nhất là đưa bệnh nhân đi khám để được chẩn đoán chính xác và sử dụng thuốc phù hợp nhất. Lưu ý đối với bệnh quai bị không được phép sử dụng kháng sinh, do quai bị là bệnh do virus gây ra, bệnh sẽ không đáp ứng với kháng sinh trừ những trường hợp quai bị bội nhiễm vi khuẩn. Nên tiến hành tiêm vắc xin phòng ngừa bệnh quai bị cho những người đang sống tại ổ dịch, đặc biệt là đối tượng trẻ em là đối tượng vị thành niên để phòng chống bệnh quai bị.Phụ nữ đang trong lứa tuổi sinh sản nên hoàn tất lịch tiêm phòng bệnh quai bị trước khi có thai ít nhất 3 tháng. Trong trường hợp người phụ nữ lỡ tiêm vắc-xin sau đó biết mình mang thai thì cần thông báo ngay với Bác sĩ sản khoa để được tư vấn và theo dõi thai kỳ. Việc tiêm vắc xin sởi quai bị Rubella trong thai kỳ không phải là yếu tố tiên quyết để đưa ra quyết định chấm dứt thai kỳ. | vinmec | 1,496 |
Bảng cân nặng thai nhi theo tuần tuổi chuẩn quốc tế
Bảng cân nặng thai nhi theo tuần tuổi được nhiều cha mẹ tìm kiếm nhằm đối chiếu, theo dõi sự phát triển của con.
1. Quy ước để xác định các chỉ số trong bảng cân nặng thai nhi theo tuần tuổi
Bảng cân nặng của thai nhi theo tiêu chuẩn quốc tế 2020 sẽ giúp nhiều người có thể theo dõi được sự phát triển của con mỗi ngày dù đang ở trong bụng mẹ. Một số quy ước để tạo tính thống nhất khi xác định các chỉ số phát triển của thai nhi theo tiêu chuẩn của WHO bao gồm:
Đối với cân nặng
Từ tuần đầu tiên đến tuần thứ 7, hình ảnh siêu âm của thai nhi chỉ là một điểm nhỏ trên màn hình, vì vậy mà cân nặng của thai chỉ được tính từ tuần thứ 8. Sau thời điểm này, phôi thai đã được hình thành một cách toàn diện và liên tục có sự tăng trưởng về chiều dài, cân nặng.
Đối với chiều dài
Tùy vào từng giai đoạn qua các giai đoạn khác nhau mà người ta đo chiều dài của thai nhi, cụ thể như sau:
Khi thai ở trong giai đoạn trước 20 tuần tuổi, phôi thai sẽ cuộn tròn trong bụng mẹ nên việc xác định chiều dài theo quy ước là tính từ đầu cho đến mông.
Ở giai đoạn từ tuần thứ 20 cho đến 29 tuần tuổi, thai nhi sẽ có sự thay đổi về hướng nằm và liên tục phát triển tăng dần đều cả chiều dài lẫn cân nặng, vì vậy việc đo chiều dài của thai sẽ tính từ đầu đến gót chân.
Khi thai đã bước sang tuần thứ 30, thai tăng tốc tối đa về kích thước để chuẩn bị ra ngoài.
2. Bảng cân nặng thai nhi theo tuần tuổi chuẩn 2020
Thông thường, khi thai đạt đến tuần thứ 12, 20 và 32 thì các mẹ sẽ đi siêu âm để theo dõi quá trình phát triển của con. Dựa vào bảng cân nặng thai nhi theo tuần tuổi dưới đây, các mẹ sẽ có thể biết được thai nhỏ hay lớn hơn theo tiêu chuẩn của các chuyên gia.
Bảng cân nặng của thai nhi theo tuần tuổi cũng như chiều dài nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo dành cho các mẹ và ở mức tương đối. Mỗi một cơ thể mang thai cũng như là em bé trong bụng sẽ có sự phát triển khác nhau. Do đó mà các kích thước nói trên cũng thay đổi tùy mỗi người, tuy nhiên, không nên có sự chênh lệch quá lớn. Trường hợp chỉ số của thai quá thấp hay quá cao so với mức quy định nói trên thì các mẹ cần có sự cân nhắc và nhớ bác sĩ tư vấn cụ thể hơn để có chế độ chăm sóc sức khỏe phù hợp.
3. Làm gì để các chỉ số đạt chuẩn như bảng cân nặng thai nhi theo tuần tuổi?
Các chỉ số theo dõi của thai nhi càng gần với mức quy định chứng tỏ thai đang phát triển bình thường và khỏe mạnh. Chính vì vậy các bậc cha mẹ luôn cố gắng để các chỉ số có thể gần giống nhất với bảng đã quy ước. Tuy nhiên họ lại không biết làm cách nào để phù hợp và an toàn cho con.
Tìm hiểu và quan tâm nhiều hơn đến các yếu tố có thể làm ảnh hưởng chiều cao, cân nặng thai nhi như di truyền , chủng tộc, sức khỏe các mẹ bầu, vóc dáng và cân nặng của mẹ, thứ tự của con, số lượng bào thai trong bụng,...
Để em bé phát triển và được cung cấp đầy đủ các dưỡng chất thì chế độ ăn uống của mẹ đóng vai trò quyết định. Do đó, các gia đình cần theo dõi chặt chẽ chế độ ăn uống của mẹ trong thời kỳ mang thai, nhất là ở giai đoạn thai đang phát triển mạnh.
Kiểm soát cân nặng chặt chẽ để tránh trường hợp tăng cân quá nhiều hoặc thiếu ký. Nếu mẹ chỉ tăng từ 5 - 8 kg khi mang thai sẽ có nguy cơ cao bé sinh ra sẽ nhẹ ký hơn so với mức quy định. Thông thường thì cả quá trình mang thai 9 tháng 10 ngày, cân nặng của mẹ có thể tăng từ 10 - 12 kg thì đảm bảo sự ổn định của thai nhi.
Chế độ luyện tập, làm việc và nghỉ ngơi của mẹ, cần tránh trường hợp mẹ quá căng thẳng hay làm việc quá sức vì điều đó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự phát triển của bé.
Chế độ thai giáo, thư giãn ngay từ khi bé còn trong bụng sẽ giúp kích thích hệ thần kinh và hỗ trợ cho quá trình phát triển của thai kỳ theo từng giai đoạn.
Siêu âm định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ sẽ giúp các bậc cha mẹ theo dõi được sức khỏe cũng như sự phát triển của bé theo thời gian. Nhờ đó mà khi có dấu hiệu bất thường nào cũng có thể phát hiện sớm để có sự cân nhắc trong việc
thay đổi chế độ chăm sóc đối với mẹ bầu. | medlatec | 892 |
Sàng lọc ung thư đại trực tràng
Lợi ích của khám sàng lọc ung thư đại trực tràng
Sàng lọc ung thư đại trực tràng hay còn gọi là tầm soát ung thư đại trực tràng là vũ khí quan trọng nhất trong chẩn đoán sớm và điều trị ung thư đại-trực tràng. Tỷ lệ tử vong do ung thư đại-trực tràng đã giảm trong vài chục năm gần đây và một trong những lý do là sự phát hiện sớm các polyp ở đại-trực tràng khi sàng lọc trước khi chúng phát triển thành ung thư.
Sàng lọc ung thư đại trực tràng hay còn gọi là tầm soát ung thư đại trực tràng là vũ khí quan trọng nhất trong chẩn đoán sớm và điều trị ung thư đại-trực tràng.
Một polyp đại-trực tràng cần thời gian 10-15 năm để phát triển thành ung thư. Việc sàng lọc thường xuyên giúp phát hiện và cắt bỏ các polyp trước khi phát triển thành ung thư và do đó có thể dự phòng nhiều trường hợp ung thư đại-trực tràng. Sàng lọc thường xuyên cũng giúp phát hiện sớm ung thư đại-trực tràng khi khối u còn nhỏ, chưa xâm lấn, di căn và việc điều trị sẽ dễ dàng hơn.
Các phương pháp sàng lọc ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng không thể phòng ngừa tuyệt đối nhưng có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách sàng lọc và kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được.
Xét nghiệm tìm máu trong phân đơn giản, dễ làm với chi phí thấp
Nội soi đại tràng giúp đánh giá toàn bộ khung đại tràng và trực tràng,
| thucuc | 284 |
Mức độ nguy hiểm của nhổ răng cấm bị sâu nặng
Sâu răng là một bệnh lý thường gặp về răng miệng. Đặc biệt, răng cấm là vị trí rất dễ xảy ra tình trạng sâu. Sâu răng cấm cần được kiểm tra, điều trị sớm nếu không răng cấm bị sâu nặng có thể biến chứng, gây nhiều hậu quả nghiêm trọng
1. Nguyên do gây ra tình trạng sâu răng cấm
Có nhiều nguyên do dẫn tới tình trạng sâu răng. Trong đó, những nguyên do phổ biến nhất là:
1.1 Không thực hiện tốt vệ sinh răng miệng
Người bệnh có thể bị sâu răng nếu không thực hiện vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng, nhất là vào thời điểm sau khi ăn. Khi không vệ sinh kỹ, những chiếc răng nằm ở vị trí trong sâu như răng cấm sẽ thường bị bỏ qua, không được đảm bảo sạch sẽ. Lâu dài, vi khuẩn sẽ tích tụ, tạo thành mảng bám và tập hợp nhiều vi khuẩn gây ra sâu răng.
1.2 Thức ăn mắc vào răng lâu ngày
Răng cấm là vị trí rất dễ bị mắc thức an do đây là răng đóng vai trò chủ đạo trong việc ăn nhai thức ăn. Bên cạnh đó, cấu tạo của răng cấm có bề mặt không bằng phẳng, nhiều rãnh nên dễ mắc thức ăn sau khi ăn. Đặc biệt, với những người có niềm đam mê với đồ ngọt hay thức uống có ga thì tình trạng răng cấm bị sâu càng dễ xảy ra. Đường và axit từ những loại thức ăn này sẽ nhanh chóng phá hủy răng.
1.3 Đặc điểm răng cấm dễ bị sâu
Đặc điểm của răng cấm thường có sự khác biệt với những răng khác. Cụ thể là về diện tích mặt nhai rộng cùng cấu tạo nhiều hố rãnh để có thể dễ dàng nghiền nát thức ăn. Vì vậy, nếu răng cấm có hố, rãnh quá sâu sẽ là điều kiện thuận lợi để thức ăn kẹt lại, vi khuẩn xâm nhập gây sâu răng.
2. Có nên nhổ bỏ răng cấm bị sâu nặng?
Có thể nhiều người chưa biết rằng răng cấm là những răng có vai trò quan trọng trên cung hàm. Đây không chỉ là những răng đảm nhận vai trò ăn nhai chủ đạo, đó còn là những răng tác động tới cấu trúc hàm. Điều này là bởi đây là chiếc răng vũng viễn đầu tiên mọc ở trên cung hàm. Do đó, nếu răng này mọc bị lệch hay sai vị trí sẽ gây ảnh hưởng tới toàn hàm. Thậm chí tình trạng sai khớp cắn có thể xảy ra.
Việc mất răng cấm sẽ gây thiếu hụt răng, hình thành khoảng trống ở vị trí răng đã bị mất. Điều này sẽ tác động tiêu cực tới toàn hàm. Những răng khác sẽ mọc ngày càng xô lệch, có xu hướng bị đổ nghiêng về phía khoảng trống. Từ đó, những biến chứng cấu trúc hàm sẽ xảy ra.
Ngoài ra, sau một thời gian nhổ răng cấm hay bất kỳ răng nào cũng sẽ gây nên hiện tượng bị tiêu xương hàm. Hiện tượng này xuất phát từ việc lực ăn nhai suy giảm nghiêm trọng. Từ đó dẫn tới tiêu xương hàm và nhiều biến chứng khác.
Chính vì những lý do trên, thông thường bác sĩ sẽ ưu tiên điều trị theo hướng bảo tồn răng. Nhổ răng cấm là biện pháp cuối cùng được chỉ định khi răng cấm bị sâu nặng, không thể điều trị phương pháp khác.
3. Những lưu ý sau khi nhổ răng cấm bị sâu nặng
Sau đây là những điều cần chú ý để đảm bảo quá trình phục hồi sau nhổ răng:
– Không sử dụng thuốc lá: Hút thuốc lá có thể gây tình trạng kích ứng khu vực răng vừa nhổ. Bệnh nhân sẽ tăng nguy cơ bị nhiễm trùng.
– Không sử dụng ống hút: Điều này có thể gây nên tình trạng đánh bật cục máu đông và tăng nguy cơ dẫn tới nhiễm trùng.
– Tránh súc miệng quá mạnh: Việc súc miệng mạnh có thể khiến cục máu đông bật ra, nguy cơ nhiễm trùng tăng cao.
– Không thực hiện ăn nhai tại vị trí răng mới nhổ: Hành động này sẽ gây áp lực lên vị trí vừa nhổ răng. Từ đó, bệnh nhân có thể bị đau, chảy máu và nhiễm trùng.
– Tránh thực hiện vận động mạnh: Vận động mạnh có thể khiến tăng lưu lượng máu lên vị trí mới nhổ răng. Từ đó, bệnh nhân sẽ dễ bị chảy máu ở vị trí mới nhổ răng,
– Không sử dụng các loại thức uống có cồn: Cồn trong đồ uống có thê gây tình trạng kích ứng vị trí răng vừa nhổ. Hiện tượng bị nhiễm trùng có thể xảy ra.
Bên cạnh đó, để quá trình hồi phục diễn ra nhanh chóng, bệnh nhân nên nghỉ ngơi nhiều hơn. Hãy ăn những món ăn mềm, uống nhiều nước, vệ sinh răng miệng nhẹ nhàng, tái khám đúng hẹn.
4. Những cách điều trị răng cấm bị sâu khác
Để điều trị răng cấm bị sâu dứt điểm, việc điều trị nha khoa là không thể tránh khỏi. Đầu tiên, bác sĩ cần kiểm tra tổng quát để xác định tình trạng răng miệng. Nếu cần thiết, người bệnh cần tiến hành chụp X-quang để có thể đánh giá thương tổn.
Tiếp đến, tùy theo tình trạng, bác sĩ sẽ xây dựng một phác đồ điều trị phù hợp. Thông thường, quá trình điều trị sâu răng sẽ gồm 2 giai đoạn:
4.1 Xử lý phần răng bị sâu
Ở giai đoạn thứ nhất, bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ chuyên dụng để loại bỏ phần răng bị sâu. Trong trường hợp răng sâu đã vào tới tủy gây viêm tủy, hoại tử, bác sĩ sẽ áp dụng phương pháp lấy tủy răng. Phần các mô bị viêm sẽ được làm sạch.
4.2 Phục hình thẩm mỹ
Hiện tại có 2 phương pháp phục hình thẩm mỹ răng thường được áp dụng:
Nếu răng sâu không quá nghiêm trọng, bác sĩ sẽ loại bỏ phần sâu sau đó mới hàn trám
– Trám răng thẩm mỹ: Với những trường hợp răng cấm sâu không quá nặng, bác sĩ sau khi đã nạo vết sâu có thể tiến hành trám răng bằng vật liệu chuyên dụng. Việc hàn trám răng giống như tạo một tấm chắn bảo vệ cho mô răng tránh khỏi vi khuẩn. Từ đó, nguy cơ tái sâu sẽ được hạn chế.
Với trường hợp răng sâu quá nghiêm trọng, việc bọc sứ sẽ giúp đảm bảo không tái sâu và cả tính thẩm mỹ
– Bọc răng sứ: Đối với trường hợp răng cấm sâu đã chết tủy, sau khi điều trị răng sẽ không còn chắc khỏe như trước. Răng khá giòn và trở nên dễ gãy, vỡ. Trong những trường hợp đó, bệnh nhân nên thực hiện bọc răng sứ. Điều này giúp bảo vệ cho răng thật, tránh tình trạng bị mất răng.
Như vậy, răng cấm bị sâu nặng có thể xử lý bằng nhiều cách tùy theo tình trạng cụ thể. Để tìm ra phương pháp phù hợp, bệnh nhân nên tới gặp bác sĩ chuyên khoa. Bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra, tư vấn cụ thể. | thucuc | 1,252 |
Hậu sản là gì và những điều cần biết về bệnh hậu sản
Làm mẹ là niềm hạnh phúc khôn tả của người phụ nữ. Tuy nhiên, quá trình thai nghén và sinh nở cũng khiến cho cơ thể của nữ giới phải trải qua nhiều biến động, sức khỏe giảm sút. Vì thế, sau sinh nếu không có những điều kiện tốt nhất để cơ thể hồi phục, nữ giới rất dễ bị bệnh hậu sản. Vậy bệnh hậu sản là gì, nguy hiểm như thế nào, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu qua những chia sẻ dưới đây.
1. Hậu sản và bệnh hậu sản là gì?
Hậu sản vốn là thuật ngữ không quá xa lạ với nhiều sản phụ nhưng thực chất khi được hỏi hậu sản và bệnh hậu sản là gì thì không ít người lại không trả lời chính xác được. Thuật ngữ hậu sản và bệnh hậu sản được giải thích như sau:
- Hậu sản: đây là khoảng thời gian được tính vào 6 tuần sau sinh. Lúc này các cơ quan trong cơ thể sản phụ sẽ dần dần trở về trạng thái bình thường như trước khi mang thai (trừ tuyến vú tiếp tục phát triển với nhiệm vụ tiết sữa).
- Bệnh hậu sản: đây là nhóm bệnh lý bao gồm cả thể chất và tâm lý mà sản phụ sẽ mắc phải trong khoảng thời gian ở cữ, (chủ yếu là 42 ngày tính từ ngày sinh xong).
Như vậy, sau khi sinh xong, bất cứ người phụ nữ nào cũng đều bước vào thời kỳ hậu sản. Tuy nhiên, nếu thời gian này họ không được chăm sóc đặc biệt thì rất dễ mắc phải một số bệnh lý gọi là bệnh hậu sản.
2. Nguyên nhân gây ra bệnh hậu sản là gì?
Có không ít sản phụ không biết nguyên nhân mình bị bệnh hậu sản là gì. Đây là nhóm bệnh lý xuất hiện chủ yếu do các yếu tố sau:
- Trước khi sinh phụ nữ đã trải qua một thời gian dài mệt mỏi căng thẳng, cơ thể không hấp thụ được chất dinh dưỡng nên sau sinh bị suy nhược và kiệt sức.
- Chăm sóc sức khỏe trước sinh không được tốt như: thiếu chất dinh dưỡng, thể lực kém,...
- Bị mệt mỏi và căng thẳng do chăm sóc con sau sinh.
- Không được nghỉ ngơi chăm sóc sức khỏe tốt nên cơ thể không được hồi phục.
3. Bệnh lý xảy ra với người phụ nữ ở thời kỳ hậu sản
Dưới sự tác động của các yếu tố nêu trên, không ít phụ nữ đã gặp phải bệnh hậu sản gây ra những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe. Vậy các biến chứng của bệnh hậu sản là gì? Phổ biến nhất là:
Nhiễm trùng sau sinh
Nhiễm trùng hậu sản là nhiễm trùng xuất phát từ đường sinh dục nữ như cổ tử cung, âm đạo, tử cung. Tình trạng này vô cùng nguy hiểm bởi nó có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng sản phụ.
Các hình thái nhiễm trùng hậu sản dễ gặp nhất là viêm tử cung, viêm tắc tĩnh mạch, nhiễm khuẩn tầng sinh môn, viêm niêm mạc tử cung, viêm phúc mạc tiểu khung, nhiễm trùng huyết,... Những biến chứng này khiến nữ giới xuất hiện triệu chứng:
+ Ra sản dịch có mùi hôi.
+ Sốt.
+ Tử cung bị đau và co chậm.
Băng huyết
Nếu sau khi sinh lượng huyết chảy ra ngoài âm đạo vượt mức 500 - 1000ml được xem là băng huyết. Triệu chứng nhận diện biến chứng hậu sản này là:
+ Sốc: tím tái, mệt lử, xanh xao, mạch nhanh, khát nước, huyết áp tụt xuống thấp,...
+ Máu chảy ồ ạt từ tử cung ra khỏi âm đạo.
+ Chảy máu với những hình thái và mức độ khác nhau.
+ Có trường hợp máu không chảy nhiều ở âm đạo nhưng tạo thành khối huyết tụ hoặc đọng lại ở buồng tử cung.
Tắc tia sữa
Tắc tia sữa là hiện tượng rất phổ biến ở sản phụ nhưng do không biết bệnh hậu sản là gì nên nhiều người không biết đây cũng là một dạng của hậu sản. Nếu không xử lý kịp thời, tắc tia sữa có thể gây ra áp xe vú, nhiễm trùng hoặc xơ tuyến vú.
Triệu chứng cho thấy sản phụ bị tắc tia sữa là:
+ Bầu vú căng cứng và đau nhức vô cùng khó chịu.
+ Sờ vào ngực sẽ thấy có một hoặc nhiều cục cứng.
+ Không thể tiết sữa hoặc có tiết sữa nhưng rất ít.
+ Đôi khi có thể gây sốt.
Áp xe vú
Bệnh áp xe vú xảy ra khi sâu trong tuyến vú có ổ viêm do vi khuẩn gây ra. Vi khuẩn thường xuất phát từ đầu vú rồi thông qua các vết thương để đi vào ống dẫn sữa và bên trong tuyến vú gây viêm nhiễm.
Sản phụ sau sinh bị áp xe vú sẽ có triệu chứng:
+ Rét run, sốt cao.
+ Vú bị nóng, sưng, đỏ, đau.
+ Xuất hiện hạch ở nách, ấn vào hạch sẽ cảm thấy đau đớn.
+ Có lẫn mủ vàng ở trong sữa.
- Không tự chủ đại/tiểu tiện
Tình trạng này thường chỉ xuất hiện một khoảng thời gian ngắn, chủ yếu là do đáy bàng quang bị kéo giãn trong thời kỳ mang thai và sinh nở; cơ xương chậu bị suy yếu, đáy chậu bị rách và cơ vòng quanh hậu môn bị tổn thương trong khi sinh. Sản phụ thường không thể tự chủ đại/tiểu tiện được khi căng thẳng, ho hoặc cười.
Trầm cảm
Trầm cảm sau sinh rất dễ xảy ra, nó là kết quả của những suy nghĩ tiêu cực, mệt mỏi, rối loạn cảm xúc, buồn chán với nhiều vấn đề của cuộc sống. Đây là một bệnh lý không thể xem thường bởi ở mức độ nặng nhất nếu không được can thiệp nó sẽ không tự khỏi được và sản phụ có thể tự tử vì những áp lực đang phải trải qua.
Vậy triệu chứng nhận biết biến chứng hậu sản là gì khi sản phụ bị trầm cảm? Hầu hết những người bị trầm cảm sau sinh sẽ:
+ Suy nhược cơ thể: do bị rơi vào trạng thái đau khổ, vô vọng, có cảm giác bị bỏ rơi,... trong suốt thời gian dài nên cơ thể của phụ nữ sau sinh bị mệt mỏi triền miên và rơi vào tình trạng suy nhược.
+ Đau và lo lắng mà không rõ nguyên nhân: sau khi sinh, không ít phụ nữ cảm thấy phải trải qua rất nhiều mối lo về kinh tế, con cái, gia đình, bản thân,... và thấy bị đau dữ dội ở nhiều vùng của cơ thể như ngực, lưng, đầu, cổ,... mà không rõ nguyên nhân.
+ Hoảng hốt: do bị trầm cảm sau sinh nên nhiều sản phụ cảm thấy hoảng hốt trước những điều gặp phải hàng ngày và họ rất khó bình tĩnh lại.
+ Có cảm giác ám ảnh: những người bị trầm cảm sau sinh thường cảm thấy bị ám ảnh với một hành động, một việc nào đó và đi kèm với nó là cảm giác tội lỗi không có căn nguyên.
+ Rối loạn giấc ngủ: khó đi vào giấc ngủ và dễ thức giấc giữa đêm hoặc gặp ác mộng mà không thể ngủ lại được.
+ Mất tập trung: khó tập trung để làm bất cứ việc gì và cảm thấy trí nhớ trở nên kém đi, không thể sắp xếp được suy nghĩ và ngày càng cảm thấy bản thân trở nên tồi tệ.
+ Tình dục: bị mất hoàn toàn ham muốn tình dục.
Tất cả những biến chứng của bệnh hậu sản đều cần được thận trọng bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của người mẹ và thậm chí nếu không được nhận biết và điều trị ngay nó còn dễ khiến họ đánh mất đi sự sống. Biết được bệnh hậu sản là gì sẽ giúp người thân của sản phụ hiểu được tầm quan trọng của việc chăm sóc sản phụ trong khoảng thời gian 6 tuần sau sinh để giúp họ có được khoảng thời gian hồi phục tốt nhất, tránh gặp phải những biến chứng không đáng có. | medlatec | 1,374 |
Hội chứng tĩnh mạch chủ trên: Triệu chứng và cách điều trị
Hội chứng tĩnh mạch chủ trên là tình trạng lưu lượng máu trong tĩnh mạch bị cản trở khiến người bệnh gặp nguy hiểm. Tuy nhiên, hầu hết các ca bệnh được cấp cứu kịp thời đều đáp ứng tốt và phòng tránh được những biến chứng nghiêm trọng.
1. Nguyên nhân gây ra hội chứng tĩnh mạch chủ trên
Vị trí của tĩnh mạch chủ trên là ở phần ngực trên, có vai trò mang máu từ phần đầu, cổ, cánh tay và ngực về tâm nhĩ phải của tim. So với thành động mạch thì thành tĩnh mạch thường mỏng hơn vì không có lớp cơ bao bọc. Bên cạnh đó, áp lực trong tĩnh mạch thấp nên về cấu tạo không cần nhiều lớp như động mạch.
Tình trạng tĩnh mạch chủ bị những cấu trúc bên ngoài, khối u hay những cục máu đông trong lòng mạch chèn ép khiến cho lưu lượng máu về tâm nhĩ phải bị cản trở được gọi là hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên hoặc hội chứng tĩnh mạch chủ trên.
Các bệnh lý ung thư là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra căn bệnh này. Đặc biệt thường gặp ở những trường hợp ung thư thùy trên phổi nguyên phát hay một số bệnh lý ung thư khác di căn đến phổi. Ngoài ra, các trường hợp có khối u ở trung thất, bệnh ung thư hạch bạch huyết cũng có thể gây ra hội chứng nguy hiểm này.
Bên cạnh đó, hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên còn có thể do một số nguyên nhân như các bệnh về mạch máu(viêm mạch, phình động mạch chủ,... ), bệnh viêm nhiễm (giang mai, bệnh lao,... ), trung thất bị xơ hóa,...
Trong một số trường hợp hiếm gặp hơn, tình trạng tắc nghẽn tĩnh mạch chủ trên có thể do những cục máu đông trong lòng mạch gây ra. Hiện nay, rất nhiều trường hợp bệnh nhân được điều trị bệnh bằng các thủ thuật xâm lấn chẳng hạn như máy chạy thận, máy điều hòa nhịp tim, ống thông tĩnh mạch,... Những biện pháp này có tác dụng điều trị bệnh hiệu quả nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ hình thành những cục máu đông trong lòng mạch.
2. Hội chứng tĩnh mạch chủ trên gây ra những triệu chứng như thế nào?
Đây là một hội chứng có tốc độ phát triển chậm. Thời gian đầu bị bệnh, người bệnh thường không có quá nhiều triệu chứng, những biểu hiện thường chỉ thoáng qua và rất khó nhận biết. Tuy nhiên, nếu không phát hiện sớm, bệnh sẽ ngày càng phát triển. Theo thời gian, tình trạng chèn ép tĩnh mạch chủ trên sẽ ngày càng nghiêm trọng và những triệu chứng bệnh sẽ rõ ràng hơn.
Dưới đây là một số biểu hiện bệnh thường gặp:
- Người bệnh hay bị đau đầu, chóng mặt, rối loạn thị giác, khó ngủ, khi phải làm việc trí óc sẽ rất dễ bị mệt mỏi,...
- Ban đầu, người bệnh chỉ bị tím ở môi, má và tai. Tuy nhiên, khi gắng sức hoặc khi ho, cả gương mặt của người bệnh sẽ có dấu hiệu tím tái khá rõ ràng. Nghiêm trọng hơn, người bệnh có thể bị tím hoặc đỏ cả phần nửa người trên
- Nửa trên của cơ thể như lồng ngực và khuôn mặt của người bệnh có thể bị phù, phần cổ cũng trở nên to bạnh,...
- Tĩnh mạch cổ, tĩnh mạch dưới lưỡi nổi lớn. Ở phần dưới da những tĩnh mạch nhỏ cũng nở lớn ra. Khi quan sát, có thể dễ dàng nhận thấy những đường ngoằn ngoèo có màu tím hay màu đỏ. Khi người bệnh ngồi hoặc đứng đều có thể quan sát rõ tính trạng tĩnh mạch nổi lên.
- Ngoài ra, người bệnh còn xuất hiện một số triệu chứng khác như khàn tiếng, ho, đau tức phần ngực, có cảm giác khó thở,...
Đây là những triệu chứng rất nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu được cấp cứu kịp thời, rất nhiều trường hợp bệnh nhân đáp ứng tốt và phòng tránh được những biến chứng nghiêm trọng.
3. Chẩn đoán hội chứng tĩnh mạch chủ trên
Ngoài việc thăm khám các triệu chứng lâm sàng, các bác sĩ còn có thể yêu cầu người bệnh thực hiện những phương pháp sau:
- Chụp X-quang ngực: Đây là phương pháp có thể giúp các bác sĩ phát hiện được tình trạng trung thất giãn bất thường, hoặc nhận biết được sự xuất hiện của những khối u tại vùng ngực.
- Chụp CT ngực: Đây là phương pháp có thể giúp các chuyên gia quan sát được vị trí tắc nghẽn hay những khối u ở lồng ngực. Để biết chính xác tính chất của khối u là lành tính hay ác tính, các bác sĩ có thể thực hiện sinh thiết hoặc phẫu thuật nội soi trung thất.
- Siêu âm: Thường được chỉ định để nhận biết những cục máu đông ở mạch máu cánh tay đi xuống ngực.
- Chụp tĩnh mạch cản quang: Đây cũng là phương pháp có thể giúp nhận biết cục máu đông và tình trạng tĩnh mạch chủ bị chèn ép.
4. Phương pháp điều trị hội chứng tĩnh mạch chủ trên
Với những trường hợp những triệu chứng của bệnh ở mức độ nhẹ, đồng thời khí quản chưa bị chặn, lưu lượng máu trong lòng tĩnh mạch chủ vẫn chảy tốt thì người bệnh có thể chưa cần điều trị ngay. Với những trường hợp nghiêm trọng hơn thì mục tiêu điều trị là giảm nhẹ triệu chứng và thu nhỏ các khối u gây chèn ép, đồng thời điều trị các nguyên nhân gây bệnh.
Phần lớn các trường hợp bị chèn ép tĩnh mạch chủ trên đều là do ung thư. Chính vì thế, phương pháp điều trị bệnh sẽ phụ thuộc vào loại ung thư mà người bệnh mắc phải. Một số phương pháp có thể được áp dụng đó là xạ trị và hóa trị. Bên cạnh đó, một số phương pháp khác có tác dụng ngắn hạn cũng có thể được áp dụng như:
- Ngẩng cao đầu: Việc chăm sóc, điều trị cho bệnh nhân cần phải ưu tiên đảm bảo đường thở của người bệnh được thông thoáng, đảm bảo huyết áp và nhịp tim của người bệnh ổn định. Trong đó, tư thế ngẩng cao đầu hoặc tư thế đứng sẽ giúp bệnh nhân có cảm giác thoải mái nhất.
- Sử dụng một số loại thuốc như thuốc corticosteroid hỗ trợ giảm kích thước khối u và giảm sưng, thuốc lợi tiểu, thuốc hỗ trợ làm tan cục máu đông,...
- Đặt stent nong tĩnh mạch thường được áp dụng với tình trạng khẩn cấp. | medlatec | 1,139 |
Bí kíp giúp vú căng tròn sau sinh
Sau quá trình mang thai, sinh nở và cho con bú, cơ thể chị em thay đổi rất nhiều, đặc biệt là tình trạng vòng một chảy xệ. Điều này khiến phái đẹp vô cùng tự ti. Tuy nhiên, chị em không nên lo lắng quá. Hãy tham khảo những công thức giúp vú căng tròn trong bài viết dưới đây để lấy lại vẻ tự tin của chính mình.
1. Nguyên nhân nào khiến ngực chảy xệ sau sinh?
Khi chưa sinh em bé, bầu ngực của chị em thường căng tròn, săn chắc. Trong giai đoạn cho con bú, bầu ngực thường căng lên. Tuy nhiên, sau giai đoạn này, hai bên vú của các bà mẹ có hiện tượng nhăn nheo hơn, tính đàn hồi kém hơn rất nhiều và ngực bắt đầu chảy xệ.
Nguyên nhân khiến ngực chảy xệ sau sinh có thể kể đến như sau:
- Do quá trình mang thai và cho con bú: Đây là những giai đoạn mà cơ thể chị em có rất nhiều thay đổi. Khi tuyến sữa hoạt động để tạo sữa cho em bé, lượng sữa về đầy 2 bầu ngực khiến cho vòng một của chị em tròn và to hơn rất nhiều. Trong quá trình nuôi con, tình trạng này diễn ra thường xuyên và gây ra những áp lực lớn lên cơ ngực và dây chằng. Cứ như vậy sau vài tháng đến 1 năm cho con bú, dây chằng và cơ ngực của người mẹ mất đi tính đàn hồi và giảm khả năng nâng đỡ mô ngực. Chính vì thế, phần ngực của chị em có hiện tượng chảy xệ hơn so với thời con gái.
- Do chế độ dinh dưỡng không đảm bảo: Tăng cân mang thai là vấn đề khiến nhiều chị em lo lắng bởi tăng quá ít thì không đảm bảo sức khỏe và sự phát triển của thai, nhưng nếu tăng quá nhiều có thể dẫn tới những nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng cho cả mẹ và bé. Một số chị em đã áp dụng phương pháp ăn kiêng quá mức, tuyệt đối tránh những thực phẩm như mỡ động vật,... Điều này khiến cho cơ thể không được đảm bảo vệ dinh dưỡng và ảnh hưởng trực tiếp đến các mô ngực, làm tăng quá trình lão hóa. Đó cũng là lý do khiến ngực của các mẹ bỉm dễ bị chảy xệ hơn.
- Do những thay đổi quá lớn của cơ thể: Sau sinh, ngoại hình của chị em có nhiều thay đổi, da nhăn hơn, xuất hiện nhiều tàn nhang,... Đây là những vấn đề lớn đối với phụ nữ và rất dễ khiến họ lo lắng, stress và tự ti về bản thân mình, từ đó dẫn đến sụt cân, giảm mô mỡ của vòng một gây ra tình trạng chảy xệ.
- Do không mặc áo ngực: Khi mặc áo ngực, việc cho con bú sẽ gặp nhiều rắc rối hơn. Do đó nhiều chị em đã lựa chọn từ bỏ thói quen mặc áo ngực để thuận tiện hơn trong việc cho bé bú. Tuy nhiên, ngực không được nâng đỡ trong một thời gian dài sẽ rất dễ bị chảy xệ.
- Cho con bú không đúng cách: Việc cho con bú là thói quen mỗi ngày của các mẹ bỉm sữa. Tuy nhiên, không phải bà mẹ nào cũng biết cho con bú đúng cách. Một số sai lầm trong quá trình cho con bú sẽ ảnh hưởng đến vẻ đẹp của bầu ngực trong tương lai. Chẳng hạn, không cho con bú đều 2 bên ngực, có thói quen vắt sữa cho con hoặc cho con bú ở tư thế nằm. Hiện nay, nhiều mẹ bỉm cũng có thói quen sử dụng máy vắt sữa. Loại máy này rất tiện lợi. Tuy nhiên, lực hút quá mạnh của máy có thể làm tăng nguy cơ chảy xệ vòng một.
- Do nhưng thay đổi về nội tiết: Trong giai đoạn mang thai, estrogen được cơ thể sản sinh ra nhiều hơn nhằm kích thích tuyến sữa phát triển. Tuy nhiên, sau sinh, lượng estrogen sẽ giảm đi rất nhiều và đồng thời prolactin sẽ được tiết ra nhiều hơn. Khi mẹ cho trẻ cai sữa thì lượng estrogen lại không đủ lớn để kích thích phát triển tế bào ngực do đó, ngực sẽ mềm hơn, chảy xệ hơn.
2. Tham khảo bí kíp giúp vú căng tròn sau sinh
Dưới đây là những bí kíp giúp vú căng tròn sau sinh mà chị em có thể tham khảo:
- Hãy mát xa vòng một mỗi ngày: Tác dụng của những động tác mát xa là giúp cơ ngực được cải thiện khả năng đàn hồi, các mô liên kết trở nên dẻo dai hơn, đồng thời kích thích lưu thông máu. Tuy nhiên, cần thực hiện động tác đúng cách và đều đặn trong một thời gian mới có thể đạt được kết quả như mong muốn. Mát xa nhẹ nhàng theo kiểu xoay tròn, từ trên xuống hay từ ngoài vào trong.
- Nên mặc áo ngực thường xuyên để giúp nâng cơ ngực và cải thiện tình trạng chảy xệ. Nên lựa chọn những loại áo ôm ngực và vừa vặn với kích thước vòng một của bạn.
- Nên ăn uống đa dạng dưỡng chất, tránh kiêng khem quá mức. Ưu tiên các loại rau xanh và trái cây. Tránh xa các loại thức uống có gas, thực phẩm chế biến sẵn.
- Uống ít nhất 2 lít nước mỗi ngày.
- Kiểm soát cân nặng. Không nên giảm cân quá đột ngột để tránh tình trạng mô ngực bị lỏng lẻo.
- Khi cho con bú, mẹ nên ngồi thẳng lưng và cho bé bú đều 2 bên ngực. Cho bé ngậm đúng khớp bú để tránh tình trạng kéo vú.
- Có thể bổ sung estrogen để kích thích các mô mỡ phát triển giúp vòng một căng tràn, săn chắc hơn.
- Thực hiện các bài tập riêng cho vòng một để cải thiện tình trạng chảy xệ.
Những thông tin trên đây đã giúp bạn hiểu hơn về nguyên nhân khiến vòng một chảy xệ sau sinh và một số bí kíp giúp vú căng tròn sau sinh. Chị em có thể tham khảo lựa chọn một hoặc kết hợp nhiều phương pháp và kiên trì thực hiện trong một thời gian dài để có thể đạt được hiệu quả như mong muốn. | medlatec | 1,084 |
Điều trị trĩ nội sớm để ngăn ngừa biến chứng sau này
Điều trị trĩ nội được khuyến cáo nên được thực hiện càng sớm càng tốt, để lâu bệnh thêm nặng cùng nguy cơ xuất hiện biến chứng và gây ra nhiều phiền phức cho người bệnh. Bài viết sau sẽ giúp bạn dừng ngay suy nghĩ trì hoãn và chủ động điều trị trĩ. Đây là bệnh lý vùng hậu môn trực tràng phổ biến nhất.
1. Sẽ ra sao khi để trĩ nội trở nặng?
Khẳng định đầu tiên: Bệnh trĩ nội không thể tự khỏi, búi trĩ không tự triệt tiêu nên việc điều trị trĩ là bắt buộc cần được thực hiện.
Khẳng định thứ 2: Búi trĩ nội không “đứng im” một chỗ, bệnh sẽ diễn biến nặng dần theo 4 cấp độ, các triệu chứng nghiêm trọng dần cùng nguy cơ xuất hiện biến chứng.
1.1. 4 cấp độ tiến triển của trĩ nội
– Trĩ độ 1: Có triệu chứng đi ngoài ra máu dù không có cảm giác đau đớn hay khó chịu gì, búi trĩ còn nằm trong thành trực tràng, chưa sa ra ngoài hậu môn.
– Trĩ độ 2: Búi trĩ bắt đầu sa ra ngoài mỗi khi đại tiện nhưng có thể tự co lên. Bắt đầu có cảm giác ngứa ngắn, khó chịu vùng hậu môn.
– Trĩ độ 3: Búi trĩ to dần và sa ra ngoài nhiều hơn khi đại tiện, phải dùng tay đẩy lên chứ không tự co lên. Triệu chứng đau rát, ngứa ngáy và xuất huyết ngày một nghiêm trọng.
– Trĩ độ 4: Búi trĩ sa hẳn ra ngoài mất kiểm soát, dùng tay đẩy cùng không lên. Búi trĩ sưng đau, chảy máu, ra mủ cùng mùi hôi khó chịu, nguy cơ viêm nhiễm nặng, gây ảnh hưởng tới mọi hoạt động của người bệnh.
Trĩ nội được diễn biến theo 4 cấp độ nặng dần của bệnh.
1.2. Biến chứng bệnh trĩ nội
Bệnh trĩ nội không gây ra những biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng người bệnh, song tuyệt đối không thể chủ quan. Những biến chứng thường gặp của bệnh như sau:
– Thiếu máu do mất máu qua búi trĩ: Trĩ nội gây ra tình trạng chảy máu cấp tính hoặc mạn tính. Người bệnh khi thiếu máu sẽ thường xuyên mệt mỏi, chán ăn, suy giảm trí nhớ, làm việc thiếu tập trung,..
– Nghẹt búi trĩ: Búi trĩ sa ra ngoài và bị mắc kẹt làm cho mạch máu máu đi tới búi trĩ bị tắc, gây ra nhiều đau đớn cho người bệnh. Khi dùng tay ấn nhẹ vào sẽ cảm giác cộm cộm do có cục máu đông bao bên ngoài.
– Tắc mạch: Khi mạch máu bị giãn phồng và ứ máu do chịu áp lực lâu ngày như thường xuyên rặn, bưng vác nặng, trải qua giai đoạn thai kỳ, chơi thể thao cường độ mạnh,… sẽ tạo điều kiện thuận lợi hình thành cục máu đông gây ra tắc mạch. Tắc mạch trĩ nội thì có cảm giác đau và lấn cấn trong sâu (triệu chứng thường sẽ không rầm rộ như ở trĩ ngoại).
– Viêm nhiễm khuẩn vùng da quanh hậu môn: Khi búi trĩ chảy máu, ra mủ là cơ hội cho vi khuẩn xâm nhập và phát triển gây lở loét kèm theo các triệu chứng ngứa ngáy, nóng rát.
2. Lợi ích của điều trị trĩ nội sớm
Việc điều trị bệnh trĩ nội ở những giai đoạn đầu của bệnh (trĩ độ 1, độ 2) sẽ có nhiều lợi thế hơn, búi trĩ lúc này mới hình thành và chưa gây ra nhiều đau đớn hay khó chịu gì cho người bệnh nên hầu như không gặp phải nhiều cản trở trong suốt quá trình thực hiện điều trị, cụ thể như sau:
– Hiệu quả điều trị tốt, tỷ lệ khỏi bệnh cao.
– Hạn chế đau đớn và nguy cơ biến chứng.
– Tỷ lệ tái phát thấp.
– Tiết kiệm thời gian và tiền bạc
Tuy nhiên, hầu hết các ca bệnh đều không được điều trị sớm, lúc đến thăm khám với bác sĩ, bệnh đã ở độ 3, độ 4. Người bệnh trĩ do tâm lý chủ quan, “nước đến chân mới nhảy”, cắn răng chịu đựng cơn đau trĩ hành hạ, chỉ khi không chịu nổi nữa mới nghĩ tới việc điều trị. Lúc này trĩ đã trở nặng và chỉ có phẫu thuật cắt bỏ búi trĩ mới hết.
Vì thế, người bệnh nên chủ động thăm khám sớm khi nhận thấy những dấu hiệu đầu tiên của trĩ để bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng bệnh và chỉ định phương pháp điều trị phù hợp.
Điều trị bệnh trĩ nội nên được tiến hành càng sớm càng tốt, cho hiệu quả tốt, tỷ lệ khỏi bệnh cao.
3. Phương pháp điều trị bệnh trĩ nội phổ biến
Như đã nói ở trên, chỉ định điều trị trĩ nội được quyết định sau khi người bệnh đã thăm khám chi tiết, xác định cấp độ bệnh, mức độ triệu chứng. Thông thường bác sĩ sẽ chỉ định 2 phương án như sau:
– Điều trị trĩ nội độ 1, độ 2: Điều trị nội khoa bằng thuốc kết hợp chế độ ăn uống và điều chỉnh thói quen sinh hoạt đúng cách.
– Điều trị trĩ nội độ 3, độ 4: Phẫu thuật loại bỏ búi trĩ.
Bệnh trĩ nội có thể được chữa khỏi nếu áp dụng đúng phương pháp và tuân thủ chỉ định điều trị từ bác sĩ.
3.1. Điều trị trĩ nội độ 1, độ 2
Điều trị bằng thuốc cho kết quả tốt với các trường hợp trĩ độ 1, độ 2. Thuốc sẽ có tác dụng giúp tăng cường thành mạch, giảm đau, chống sưng, chống viêm hiệu quả (thuốc uống) và giải quyết các triệu chứng như ngứa rát, khó chịu (thuốc bôi ngoài da).
Lưu ý, những thông tin về thuốc điều trị trên đây chỉ mang tính chất để tham khảo, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc mà chỉ được thực hiện điều trị khi có chỉ định từ bác sĩ sau khi đã thực hiện thăm khám chi tiết.
Bên cạnh đó, người bệnh trĩ nội cũng cần kết hợp thực hiện chế độ ăn uống và điều chỉnh thói quen sinh hoạt đúng cách. Việc này sẽ được bác sĩ hoặc điều dưỡng viên hướng dẫn chi tiết cùng với chỉ định dùng thuốc, người bệnh cần tuân thủ và duy trì thực hiện để đảm bảo hiệu quả điều trị.
3.2. Điều trị trĩ nội độ 3, độ 4
Với trĩ độ 3, độ 4 hoặc một số trường hợp trĩ độ 2 không đáp ứng yêu cầu điều trị nội khoa thì bắt buộc thực hiện phẫu thuật cắt trĩ mới hết.
Hiện nay, các phương pháp mổ trĩ ít xâm lấn, ít đau, cho hiệu quả điều trị tốt trở thành lựa chọn tối ưu cho người bệnh trĩ sợ mổ, sợ đau. Tiêu biểu có thể kể tới là phương pháp mổ trĩ Longo.
– Áp dụng cho nhiều loại trĩ và nhiều đối tượng. Mổ trĩ Longo có thể áp dụng cho cả những người bệnh bị huyết áp, tiểu đường, nhiễm trùng…vv
– Giải pháp an toàn, triệt tiêu hoàn toàn búi trĩ.
– Không gây nhiều đau đớn cả trong và sau mổ vì các thao tác được thực hiện trên đường lược – nơi có ít các cơ quan thụ cảm.
– Hạn chế biến chứng.
– Ngăn ngừa nguy cơ tái trĩ.
– Thực hiện mổ trĩ chỉ khoảng 30 phút, rút ngắn thời gian nằm viện, có thể về nhà sau 24-48h.
– Người bệnh hồi phục nhanh chóng, sớm trở lại sinh hoạt bình thường (khi được chăm sóc đúng cách, người bệnh có thể hồi phục sau 7-10 ngày thay vì 4-5 tuần như khi mổ mở truyền thống). | thucuc | 1,354 |
Bị phù não có hồi phục được không?
Phù não hay còn gọi là sưng não là tình trạng áp lực bên trong não bị tăng. Đây là 1 tình trạng khá nguy hiểm, có thể dẫn đến tình trạng thiếu oxy não hoặc thậm chí tử vong. Tùy theo độ nặng nhẹ mà bệnh phù não có các phương pháp điều trị khác nhau.
1. Nguyên nhân gây phù não
Phù não có thể liên quan đến chấn thương sọ não, thiếu máu cục bộ dẫn đến đột quỵ, khối u não, nhiễm trùng virus/ vi khuẩn, xuất huyết dưới nhện, yếu tố địa lý (như ở độ trên đồi núi cao), hoặc các nguyên nhân ít gặp hơn như ngộ độc CO, nhiễm nọc độc từ động vật và sử dụng chất kích thích.2. Phù não có nguy hiểm không?Não bộ được bao bọc bởi lớp hộp sọ cố định không co giãn, khi não bị phù sẽ tăng áp lực bên trong hộp sọ, làm áp lực tưới máu giảm đến khi máu không còn tuần hoàn sẽ gây chết não. Ngoài ra, phù não còn dẫn đến thoát vị các tổ chức não, gây liệt thần kinh, tăng huyết áp và giảm sút thị lực.
3. Bệnh phù não có chữa được không?
Bệnh phù não hoàn toàn có thể chữa được nếu phát hiện kịp thời. Các trường hợp phù não do chấn động nhẹ thường có thể chữa trong vòng vài ngày, nhưng đa số ca đều cần thêm biện pháp chuyên môn. Bằng việc kết hợp giữa phẫu thuật và điều trị y tế kịp thời, bệnh nhân sẽ được đảm bảo phục hồi nhanh và an toàn hơn. Các bác sĩ có thể kết hợp nhiều phương pháp chữa trị để đạt kết quả mong muốn, bao gồm:Kê thuốc: Thuốc có thể được dùng để làm giảm đau, chậm phản ứng sưng hoặc giải máu đông.Chất dịch IV: Cho thuốc qua dây thần kinh ròng rọc (IV) để tăng huyết áp trong não, đảm bảo máu vẫn tuần hoàn trong não và cơ thể. Biện pháp này cần phải thận trọng, vì thuốc không hợp hoặc quá liều sẽ làm não sưng nặng hơn.Biện pháp oxy: Cung cấp oxy qua mặt nạ hoặc ống thông mũi để cung cấp thêm oxy cho não.Hạ thân nhiệt: Biện pháp này không phổ biến vì sử dụng không đúng cách sẽ không hiệu quả. Giảm thân nhiệt giúp não dần hồi phục nhờ quá trình làm chậm sưng.Cắt thông khí: Khoan một lỗ nhỏ để nối 1 ống nhựa vào trong, giúp dịch tủy thoát ra và giảm áp lực não.Phẫu thuật: Có thể cắt một phần hộp sọ để giảm áp lực hoặc cắt bỏ nguồn sưng, bao gồm động mạch tĩnh mạch bị tổn hại. Bài viết đã cung cấp các thông tin để giúp bạn đọc giải đáp được thắc mắc “bị phù não có chữa được không?”. Nếu không may gặp phải tình trạng này, bạn cần nhanh chóng đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và có biện pháp điều trị kịp thời, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm đến tính mạng. | vinmec | 531 |
Bị sỏi bàng quang điều trị thế nào nhanh khỏi?
Sỏi bàng quang là một bệnh lý phổ biến trong hệ tiết niệu và có thể dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm. Sỏi bàng quang điều trị sớm sẽ giúp người bệnh có sức khỏe tốt và hạn chế nhiều nguy cơ biến chứng. Người bệnh tham khảo những lưu ý để điều trị sỏi bàng quang hiệu quả trong bài viết dưới đây nhé!
1. Tại sao người bệnh bị sỏi bàng quang?
Sỏi bàng quang là tinh thể cứng trong bàng quang của người bệnh do liên kết từ chất khoáng và cặn bã trong nước tiểu.
Sỏi bàng quang hình thành từ nhiều nguyên nhân, trong đó nguyên nhân điển hình nhất là sỏi từ thận và niệu quản rơi xuống. Ngoài ra, còn có một số nguyên nhân gây sỏi bàng quang có thể kể đến như:
– Nước tiểu bị ứ đọng lâu ngày, nước tiểu ứ đọng có thể do dị dạng đường niệu: chít hẹp cổ bàng quang, viêm tiền liệt tuyến…
– Bệnh sa bàng quang ở nữ giới. Căn bệnh này khiến người bệnh bị sa thành bàng quang xuống âm làm tắc dòng tiểu gây sỏi bàng quang.
– Nhiều trường hợp bàng quang có dị vật hoặc hẹp niệu đạo
– Chế độ ăn uống, sinh hoạt thiếu khoa học: uống ít nước; lười ăn rau; bổ sung nhiều canxi, phốt pho; lười vận động, hay nhịn tiểu…
– Một số thiết bị y tế dễ gây tắc dòng tiểu như thiết bị tránh thai, ống thông tiểu…
Ống thông nước tiểu có thể làm ngăn chặn dòng tiểu dẫn tới sỏi bàng quang
2. Bị sỏi bàng quang có triệu chứng gì?
Sỏi bàng quang là một bệnh lý chủ yếu nam giới bởi đường niệu của nam giới thường phức tạp hơn so với nữ giới. Trong đó, sỏi bàng quang thường khó phát hiện hơn ở giai đoạn đầu bởi triệu chứng thường “nghèo nàn”. Nhưng nếu để sỏi phát triển về kích thước thì sẽ gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm thận, suy thận, nhiễm trùng đường niệu…
Một số dấu hiệu điển hình của bệnh sỏi bàng quang như sau:
– Đi tiểu ra máu nhạt, nước tiểu có mùi khó chịu và màu đậm khác thường
– Đau bụng dưới, đau dương vật khi đi tiểu, căng tức sau khi đi tiểu.
– Đi tiểu khó, đi tiểu nhiều lần, đi tiểu buốt hoặc đi tiểu ngắt quãng, gián đoạn dòng nước tiểu.
– Đau hông lưng, đau mạn sườn phía thận.
– Cơ thể người bệnh mệt mỏi, sốt cao không dứt, buồn nôn, ớn lạnh…
3. Chữa sỏi bàng quang thế nào nhanh khỏi?
Bởi những triệu chứng khó chịu, đau đớn và nhiều bất tiện, sỏi bàng quang điều trị sớm và không nên để kéo dài. Hiện nay có 3 phác đồ điều trị sỏi bàng quang chính, gắn với tùy từng trường hợp cụ thể khác nhau. Mỗi phương pháp sẽ có những ưu và nhược điểm nhất định, người bệnh có thể tham khảo:
3.1 Sỏi bàng quang điều trị nội khoa
Điều trị nội khoa được chỉ định cho các trường hợp bệnh nhân có sỏi nhỏ, có nhiều khả năng tự đào thải ra ngoài cùng nước tiểu và tính chất của sỏi không phức tạp. Theo đó, bệnh nhân sẽ được bác sĩ kê một số dòng thuốc lợi tiểu, giảm đau, giãn cơ trơn… để tăng cường khả năng sỏi đào thải ra ngoài.
Bệnh nhân sẽ điều trị liên tục trong khoảng từ 2-5 tháng cho đến khi khám lại sỏi đã hết hẳn. Trường hợp sỏi chỉ tan mà khó đào thải ra ngoài hoặc sỏi tan chậm, người bệnh sẽ được chỉ định điều trị với tán sỏi công nghệ cao.
3.2 Sỏi bàng quang được điều trị tán sỏi
Tán sỏi bàng quang là sự lựa chọn được ưu tiên hàng đầu hiện nay bởi tính hiệu quả, an toàn và nhanh chóng mà phương pháp này mang lại. Bởi tán sỏi không chỉ không xâm lấn đến cơ thể, không cần mổ, không gây đau đớn mà còn giúp người bệnh tiết kiệm được nhiều thời gian và công sức hơn.
Thay vì điều trị kéo dài, khi điều trị tán sỏi người bệnh chỉ cần điều trị với một liệu trình duy nhất và mang lại hiệu quả vô cùng tốt. Đây là công nghệ hiện đại được đánh giá là thay thế nhiều phương pháp truyền thống.
Bác sĩ điều chỉnh công cụ để tán sỏi ngược dòng cho bệnh nhân sỏi bàng quang
Đối với sỏi bàng quang, người bệnh sẽ được chỉ định Tán sỏi nội soi ngược dòng. Phương pháp này sử dụng dây laser và công cụ nội soi đi vào cơ thể người bệnh qua đường nước tiểu, tiếp cận sỏi ở cự li gần rồi tiến hành tán vỡ sỏi bằng năng lượng laser cực lớn. Sau khi sỏi đã vụn, bác sĩ sẽ bơm rửa trực tiếp và đưa vụn sỏi ra ngoài, trả lại một hệ tiết niệu thông thoáng.
Năng lượng laser được sử dụng hoàn toàn vô hại với cơ thể người, do đó, người bệnh có thể hoàn toàn yên tâm khi điều trị với phương pháp này. Tán sỏi bàng quang thường áp dụng với sỏi bàng quang có kích thước lớn hơn hoặc nhỏ hơn 1cm.
3.3 Sỏi bàng quang và phương pháp điều trị mổ mở
Ngoài hai phương pháp trên, giải pháp quen thuộc trong điều trị sỏi bàng quang nói riêng và sỏi tiết niệu nói chung là phương pháp mổ mở. Hiện nay, mổ mở được can thiệp trong trường hợp:
– Sỏi quá lớn, khó can thiệp nội khoa hoặc tán sỏi.
– Sỏi với kết cấu quá cứng hoặc quá mềm, sỏi với tính chất phức tạp.
– Sỏi can thiệp các phương pháp khác nhưng không thành công.
– Sỏi dính chặt vào thành bàng quang
Tuy nhiên khi điều trị sỏi bàng quang với mổ mở, người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ biến chứng hậu phẫu như: nhiễm trùng, chảy máu…
Sau khi mổ, người bệnh có thể gặp phải những biến chứng nhất định
Tùy vào từng trường hợp của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Bên cạnh đó, dù điều trị với phương pháp nào, người bệnh cũng nên chú ý chăm sóc cơ thể thật tốt để hạn chế nguy cơ mắc bệnh:
– Khi thấy dấu hiệu bất thường nghi sỏi bàng quang, người bệnh nên đi thăm khám sớm để điều trị kịp thời trước khi sỏi phát triển về kích thước.
– Trong và sau quá trình điều trị, người bệnh nên chú ý ăn uống, sinh hoạt điều độ và lành mạnh để tránh nguy cơ tạo sỏi, cụ thể:
+ Không nên ăn quá mặn, quá ngọt, không nên ăn đồ dầu mỡ, đồ ăn/ uống chứa nhiều oxalat…
+ Nên uống nhiều nướ mỗi ngày, ăn nhiều rau củ va hoa quả, đặc biệt là dòng cam, quýt, bưởi…
+ Không nên vận động mạnh, quá sức trong và sau quá trình điều trị.
+ Nên tái khám đều đặn theo lịch của bác sĩ chuyên khoa.
+ Nên chú ý theo dõi sức khỏe của cơ thể để điều trị hiệu quả nhất.
Trên đây là những thông tin cần thiết để người bệnh có thể điều trị sỏi bàng quang hiệu quả nhất, người bệnh nên lưu tâm để phòng và chống bệnh sỏi bàng quang. | thucuc | 1,297 |
Trĩ nội độ 2 điều trị thế nào?
Trĩ nội độ 2 là tình trạng búi trĩ sa ra ngoài khi đi vệ sinh nhưng vẫn có khả năng tự co lên được. Trĩ nội độ 2 có chữa được không? Nếu có thì điều trị như thế nào để hiệu quả và không bị tái phát.
1. Trĩ nội độ 2
Phân độ trĩ chỉ áp dụng cho trĩ nội, không áp dụng phân độ cho trĩ ngoại. Trường hợp khối trĩ bị sa giãn toàn bộ được gọi là sa trĩ vòng.Theo phân độ trĩ nội của bộ Y tế, trĩ nội độ 2 là tình trạng búi trĩ sa ra ngoài khi đi đại tiện nhưng vẫn tự co lên được.Cũng tương tự như các phân độ trĩ khác, trĩ nội độ 2 có 2 triệu chứng chính trên lâm sàng:Chảy máu: Triệu chứng sớm nhất và thường gặp ở các bệnh nhân trĩ. Máu có thể chảy nhỏ giọt, thành vệt bám theo phân hoặc chảy thành tia khi bệnh nhân đi vệ sinh, đặc biệt là lúc ngồi xổm. Máu chảy ra có thể là máu tươi hoặc máu cục.Sa búi trĩ: Thường xảy ra chậm hơn, sau một thời gian đi đại tiện có máu. Ở trĩ độ 2, khi khối trĩ sa xuống có thể tự co lên được.Nhưng nếu không điều trị, càng để lâu búi trĩ càng sa xuống và sau sẽ không thể tự co lên được. Lúc này trĩ đã thành độ 4.Ngoài ra bệnh nhân còn có thể kèm theo triệu chứng đau rát khi đi vệ sinh, táo bón, ngứa quanh hậu môn...
Các mức độ trĩ nội
2. Điều trị trĩ nội độ 2
Có rất nhiều câu hỏi đặt ra rằng điều trị trĩ nội độ 2 có cần phẫu thuật hay không. Việc lựa chọn điều trị theo phương pháp nào còn tùy theo phân độ trĩ và từng giai đoạn cũng như kích thước của búi trĩ.Đối với điều trị trĩ nội độ 2, có thể áp dụng cả điều trị nội khoa và điều trị bằng thủ thuật.2.1.Điều trị nội khoa. Vệ sinh búi trĩ thường xuyên bằng phương pháp ngâm nước lạnh 2-3 lần/ngày, mỗi lần khoảng 15 phút.Dùng thuốc:Thuốc có tác nhân trợ tĩnh mạch, dẫn xuất từ flavonoid: làm gia tăng trương lực tĩnh mạch, bảo vệ vi tuần hoàn, giảm phù nề qua cơ chế kháng viêm, chống nhiễm trùng.Sử dụng thuốc tại chỗ: Thuốc mỡ (pommade), viên đạn dược (suppositoire) có tác dụng kháng viêm, vô cảm tại chỗ và tăng dẫn xuất trợ tĩnh mạch.2.2.Điều trị bằng các thủ thuật. Với những trường hợp điều trị nội khoa không có tác dụng thì cần kết hợp cả nội khoa và thủ thuật.Phẫu thuật Longo. Mổ trĩ Longo là một phẫu thuật sử dụng một máy khâu vòng để cắt một khoanh niêm mạc trên đường lược khoảng từ 3-5cm và khâu vòng bằng máy bấm khâu tự động.Nguyên tắc áp dụng của phương pháp này là cắt và khâu khoanh niêm mạc vùng có búi trĩ để làm giảm lưu lượng máu đến đám rối tĩnh mạch trĩ từ đó làm giảm thể tích búi trĩ đồng thời treo được đệm hậu môn vào ống hậu môn.Ưu điểm của phương pháp này:Không mất nhiều thời gian nghỉ dưỡng, thời gian nằm viện ngắn.Phương pháp này áp dụng tốt cho điều trị các trường hợp sa trực tràng và trĩ nội.Phẫu thuật Longo sử dụng chỉ tự tiêu nên có thể đảm bảo tính thẩm mỹ và hạn chế được nhiễm trùng vết mổ khi chỉ khâu tiếp xúc với bên ngoài môi trường.Bệnh nhân có thể trở lại sinh hoạt và lao động bình thường sau một thời gian ngắn.Nhược điểm:Chi phí cao.Tỷ lệ tái phát cao, có thể tái phát lại trong thời gian ngắn.Có thể gặp một số biến chứng khi làm phẫu thuật như chảy máu thứ phát, thủng trực tràng, hẹp đoạn trực tràng thứ phát.Phương pháp cải biên của phẫu thuật Longo là phương pháp khâu treo trĩ bằng tay.Phương pháp chích xơ
Phương pháp chích xơ
Là phương pháp điều trị áp dụng cho trĩ độ 1 và độ 2, sử dụng thuốc bơm trực tiếp vào gốc búi trĩ nhằm mục đích làm giảm lượng máu đến búi trĩ, tạo một mô sẹo xơ dính vào lớp cơ dưới niêm mạc để giúp hạn chế triệu chứng chảy máu do búi trĩ gây nên.Ưu điểm:Kỹ thuật đơn giản, dễ thực hiện.Thời gian tiến hành ngắn, thủ thuật nhanh chóng nên không gây áp lực cho người thực hiện và bệnh nhân.Là phương pháp an toàn.Nhược điểm:Kỹ thuật đơn giản nhưng đòi hỏi phải có bác sĩ chuyên khoa có tay nghề cao mới có thể cho kết quả tốt và tránh được biến chứng.Có thể xảy ra biến chứng như chảy máu tại chỗ chích xơ, chích vào tuyến tiền liệt gây viêm tuyến tiền liệt, rõ hậu môn, âm đạo...Quang đông hồng ngoại. Mục tiêu sử dụng là làm cho mô bị đông lại bởi tác động của sức nóng để tạo nên sẹo xơ làm giảm lưu lượng máu đến búi trĩ và cố định trĩ vào ống hậu môn.Ưu điểm:Không gây ảnh hưởng đến các thiết bị khác trên bệnh nhân như máy điều hòa nhịp tim hay các dụng cụ điện tử khác.An toàn, và có khả năng cầm máu cao.Nhược điểm:Chi phí cao, thường phải làm thủ thuật nhiều lần.Thắt trĩ bằng vòng cao su. Nguyên tắc sử dụng của phương pháp này là qua việc cột búi trĩ chung với da quanh hậu môn để làm giảm lưu lượng máu đến búi trĩ, tạo mô sẹo xơ dính vào lớp cơ dưới lớp niêm mạc. Do đó sẽ cố định ống hậu môn đúng với nguyên tắc bảo tồn lớp đệm hậu môn.Tuy nhiên, do kỹ thuật thực hiện thắt chung các búi trĩ vào vùng da hậu môn nên kỹ thuật này thường gây cảm giác đau rát khó chịu cho bệnh nhân. Hiện nay phương pháp này không được sử dụng phổ biến rộng rãi như các phương pháp khác.Ngoài các phương pháp trên còn một số phương pháp khác mà ngày nay ít sử dụng như:Phẫu thuật cắt khoanh niêm mạc: ít sử dụng do để lại nhiều biến chứng và vẫn có nguy cơ tái phát cao, chi phí cao.Phẫu thuật cắt búi trĩ chỉ áp dụng cho trĩ độ 2 khi búi trĩ có kích thước lớn, đa búi trĩ hay bệnh nhân bị chảy máu nhiều và liên tục.2.3.Chế độ chăm sóc. Trong điều trị trĩ, chế độ ăn uống sinh hoạt giữ một vai trò rất quan trọng.Cần tập thói quen đi vệ sinh đều đặn hằng ngày.
Cần tập thói quen đi vệ sinh đều đặn hằng ngày
Điều chỉnh thói quen ăn uống tránh các chất kích thích như rượu chè cà phê, tránh ăn đồ cay nóng, ăn tăng bổ sung chất xơ.Tăng vận động thể dục thể thao để rèn luyện sức khỏe.Điều trị các bệnh lý mạn tính như viêm phế quản, giãn phế quản, bệnh lý đường tiêu hóa như táo bón.Trĩ nội độ 2 không phải là không thể điều trị được. Nếu bệnh được phát hiện sớm vẫn có thể điều trị triệt tiêu hoàn toàn đồng thời hạn chế được tối đa các biến chứng có thể xảy ra. | vinmec | 1,242 |
Khởi động trước khi chạy như thế nào?
Đối với những người có thói quen tập thể dục hàng ngày thì việc khởi động khi tập sẽ giúp việc tập luyện trở nên dễ dàng hơn, tránh được phần lớn các chấn thương.
Một số động tác khởi động trước chạy sai mà nhiều người hay mắc phải chính là:Xoay khớp sai: Xoay khớp gối để khởi động khi chạy là lỗi mà rất nhiều người mắc phải. Việc xoay khớp gối quá nhiều để khởi động khi tập có thể làm suy yếu các cấu trúc giữ vững khớp gối trước khi chạy. Giãn cơ tĩnh: Là động tác giãn 1 nhóm cơ và giữ tư thế đó trong vòng 15-30 giây. Động tác khởi động khi tập này có thể làm tăng nguy cơ chấn thương, gây hại cho cơ thể. Đặc biệt là các môn thể thao tốc độ, sức mạnh...Mọi người không nên áp dụng giãn cơ tĩnh để khởi động trước chạy mà nên thực hiện sau mỗi buổi tập để giúp phục hồi cơ thể nhanh hơn. Đây là động tác khởi động toàn thân an toàn cho người tập.Đứng lên - ngồi xuống: Người tập chi cần xuống đùi song song mặt đất, không cần xuống quá thấp. Hạ gối tại chỗ: Động tác khởi động trước chạy này thực hiện bằng cách đứng thẳng, bước 1 chân lên trước, chân sau hạ gối. Mỗi bên thực hiện 5-10 lần.Nhảy đập tay trên đầu: Đứng thả lỏng, 2 chân khép nhẹ rồi sau đó nhảy bung 2 chân rộng hơn vai 1 chút, đưa tay lên trên. Bật nhảy về tư thế ban đầu. Nhảy cao chân tại chỗ: Đưa cao chân, đùi song song mặt đất, nhảy luân phiên từng chân 1. Động tác khởi động khi chạy này thực hiện từ 15-20 lần.Chạy gót chạm mông: Chạy tại chỗ, động tác khởi động trước chạy này sẽ giúp khởi động phần đùi sau. Trên đây là những động tác khởi động khi tập rất đơn giản mà bất kỳ ai cũng có thể thực hiện được. Mỗi người nên thực hiện trước khi bước vào các bài tập để giúp hạn chế các chấn thương thể thao có thể gặp phải.
Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây. | vinmec | 393 |
Điều trị viêm loét đại trực tràng gây chảy máu
Viêm loét đại trực tràng chảy máu là bệnh về đường tiêu hóa hay gặp nhất. Bệnh gây tổn thương lan tỏa lớp niêm mạc và dưới niêm mạc, vị trí chủ yếu là ở trực tràng và giảm dần cho đến đại tràng.Do viêm loét đại trực tràng có các biểu hiện giống như bệnh thông thường khác nên người bệnh thường chủ quan nhập viện muộn khiến cho việc điều trị khó khăn. Chính vì vậy việc phát hiện sớm, điều trị kịp thời là điều vô cùng cần thiết để tránh gây các biến chứng nguy hiểm.Viêm loét đại trực tràng chảy máu là bệnh viêm mạn tính, có tính chất tự miễn, gây loét và xuất huyết đại tràng, làm tổn thương lan tỏa lớp niêm mạc và dưới niêm mạc, vị trí chủ yếu ở trực tràng và giảm dần cho đến đại tràng phải.
1. Nguyên nhân gây viêm loét đại trực tràng
Đại tràng là đoạn cuối của đường tiêu hóa, là nơi hình thành và chứa đựng phân trước khi bài xuất ra ngoài cơ thể. Đại tràng bao gồm: manh tràng là đoạn nối với đoạn cuối ruột non, tiếp đến là đại tràng lên (đại tràng phải), đại tràng góc gan, đại tràng ngang, đại tràng góc lách, đại tràng xuống (đại tràng trái), đại tràng sigma, trực tràng và cuối cùng là hậu môn.Nguyên nhân viêm loét đại trực tràng đến nay cũng chưa rõ, nhưng bệnh có liên quan tới quá trình đáp ứng miễn dịch. Viêm loét đại tràng chảy máu và bệnh Crohn được gọi chung là nhóm bệnh viêm ruột (Inflammatory Bowel Disease - IBD). Bệnh lúc đầu có thể chỉ khu trú tại trực tràng, về sau lan dần vào trong, tổn thương có thể toàn bộ đại tràng, đôi khi có thể lan cả sang một phần của đoạn cuối ruột non.Nam và nữ đều có thể mắc bệnh như nhau và thường gặp ở người trong khoảng 15-30 tuổi và 60-70 tuổi.
2. Điều trị viêm loét đại trực tràng chảy máu như thế nào?
2.1 Nguyên tắc điều trị
Đối với các trường hợp chưa từng điều trị: Khởi đầu 1 loại thuốc, đánh giá đáp ứng dựa vào triệu chứng lâm sàng sau 10- 15 ngày;Đối với trường hợp đã hoặc đang điều trị có đợt tiến triển nặng: Bắt đầu lại điều trị bằng 2 loại thuốc đang điều trị và kết hợp thêm 1 loại thuốc khác;Trường hợp đã được điều trị và ngừng điều trị lâu: Điều trị khởi đầu như trường hợp chưa được điều trị, nên bắt đầu điều trị bằng loại thuốc khác;Trường hợp thể nhẹ tổn thương tối thiểu ở trực tràng và đại tràng sigma nên kết hợp thêm thuốc điều trị tại chỗ viên đặt hậu môn và thuốc thụt;Điều trị gồm có điều trị tấn công và điều trị duy trì.
2.2 Điều trị nội khoa
Người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định và sự hướng dẫn của bác sĩ
Sử dụng thuốc theo chỉ định và sự hướng dẫn của bác sĩ;Truyền máu cho bệnh nhân nếu như đại trực tràng bị xuất huyết nặng gây ra thiếu máu, tụt huyết áp để bù vào lượng máu đã mất;Chế độ ăn uống cần được điều chỉnh, cần tuân thủ chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng, lựa chọn thức ăn mềm, dễ tiêu hóa. Kiêng các loại thức ăn nhiều dầu mỡ, rau sống, đồ uống có cồn, thức ăn cay nóng.
2.3 Chế độ dinh dưỡng và điều trị triệu chứng
Mức độ nhẹ hoặc vừa: Nên chọn thức ăn mềm, hạn chế chất xơ tạm thời;Mức độ nặng:Nhịn ăn hoàn toàn;Nuôi dưỡng đường tĩnh mạch bằng đạm toàn phần, dung dịch acid béo, đường, đảm bảo 2500 Kcalo/ngày;Bổ sung sắt, axit folic 1mg/ngày nếu dùng thuốc 5- ASA kéo dài;Bồi phụ nước điện giải.Phân lỏng: Dùng các thuốc bọc niêm mạc;Đau bụng: Dùng các thuốc giảm co thắt.
2.4 Điều trị ngoại khoa
Cắt đoạn đại tràng hay cắt toàn bộ đại tràng chỉ định khi:Thủng đại tràng;Phình giãn đại tràng nhiễm độc;Chảy máu ồ ạt mà điều trị nội khoa thất bại;Ung thư hóa hoặc dị sản mức độ nặng.
3. Lưu ý cho người bệnh
Bệnh nhân nên ăn thức ăn mềm khi điều trị bệnh
Người bệnh cần kiểm tra sức khỏe định kỳ. Tránh để đến tình trạng muộn như đi đại tiện 2 – 3 ngày liền, mất máu thì việc điều trị sẽ trở nên khó khăn, tốn kém hơn. Theo dõi thường xuyên 6 tháng một lần bằng nội soi đại tràng, sinh thiết đại tràng, đại tràng sigma để phát hiện giai đoạn đầu của tiến triển ung thư.Cần quan tâm tới chế độ ăn uống hàng ngày. Bệnh nhân nên ăn những thức ăn mềm, ít chất xơ như cơm nhão, cháo, thịt nạc, cá, sữa đậu nành, lưu ý tránh ăn rau sống, bắp...Hạn chế căng thẳng quá mức khiến bệnh thêm trầm trọng, nên thư giãn, không sử dụng các chất kích thích, uống đủ nước. Đây cũng là những biện pháp giảm nguy cơ mắc bệnh đối với những người khỏe mạnh.Cho tới nay, chưa có thuốc điều trị khỏi bệnh hoàn toàn viêm loét đại trực tràng chảy máu mà việc điều trị chỉ giúp lui bệnh. Chính vì vậy, bên cạnh việc điều trị theo chỉ định của bác sĩ, bệnh nhân cần thực hiện các chế độ dinh dưỡng tốt cho hệ tiêu hóa, tránh stress và khám sức khỏe định kỳ. Ngay khi có triệu chứng, cần đi khám bệnh sớm và điều trị kịp thời khi tổn thương chưa lan rộng.Bác sĩ Chuyên khoa I Võ Thị Thùy Trang được đào tạo về chuyên ngành nội tiêu hóa, gan mật tụy và nội soi tiêu hóa; liên tục cập nhật và được đào tạo nội soi nâng cao từ các giáo sư và các chuyên gia nội soi đến từ Thụy Sĩ và Nhật Bản; tham gia nhiều hội nghị tiêu hóa, nội soi trong nước và quốc tế.Với gần 20 năm làm việc tại Bệnh viện Đa khoa Đà Nẵng trong chuyên ngành nội tiêu hóa - Gan mật tụy, mỗi năm bác sĩ Võ Thị Thùy Trang tham gia nội soi hơn 1500 ca bao gồm: nội soi chẩn đoán các bệnh lý dạ dày, đại tràng như: phát hiện viêm, loét, polyp, ung thư, tìm vi khuẩn HP, phát hiện ung thư sớm đường tiêu hóa...; Nội soi điều trị như: Cầm máu trong xuất huyết tiêu hóa, thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản trong xơ gan, cắt polype ống tiêu hóa qua nội soi... | vinmec | 1,125 |
Tìm hiểu về chi phí niềng răng móm tại các nha khoa hiện nay
1. Nguyên nhân gây nên hiện tượng móm răng
Răng móm là hiện tượng thường thấy ở mọi người, dù là già trẻ hay lớn bé. Trong lĩnh vực nha khoa, răng móm là một dạng sai lệch khớp cắn, gây mất cân bằng tương quan giữa hàm. Nếu như răng hô có hàm trên chìa ra ngoài, thì răng móm đặc trưng với kiểu hàm trên quặp vào trong, hay còn gọi là khớp cắn ngược.
Hiện tượng móm ở răng có thể hình thành do di truyền hoặc trong thói quen ăn uống, vệ sinh răng miệng hằng ngày:
– Do di truyền: Các thế hệ trước như ông bà, cha mẹ bị móm răng thì con cái sinh ra cũng có nguy cơ cao bị móm.
– Do thiếu răng: Răng cửa hàm trên mọc chậm hoặc không mọc sẽ làm giảm chiều dài cung răng, khiến cung hàm dưới trượt ra ngoài gây nên hiện tượng móm.
– Do mất răng sớm: Răng cối sữa hàm dưới bị mất cũng có thể là một nguyên nhân gây móm răng do hàm dưới trượt ra trước để thực hiện chức năng nhai.
– Do thay đổi nội tiết: Chức năng của tuyến yên bị rối loạn trong thời kỳ phát triển của trẻ có thể gây nên sự sai lệch trong quá trình phát triển của xương hàm răng.
– Do lưỡi hoạt động quá mức khiến hàm dưới bị đẩy ra trước, cơ môi, má và lưỡi mất cân bằng khiến tình trạng móm xảy ra.
– Khớp lỏng lẻo dây chằng thái dương hàm cũng có thể khiến hàm dưới dễ bị đẩy ra, làm cho tình trạng móm trở nên nghiêm trọng.
Móm răng có thể hình thành do di truyền hoặc trong thói quen ăn uống, vệ sinh răng miệng hằng ngày
Móm răng có thể làm giảm hiệu quả nhai thức ăn của mọi người trong quá trình sinh hoạt hằng ngày. Bên cạnh đó, cơ mặt mất cân đối do hàm răng bị móm khiến nhiều người thấy thiếu tự tin khi giao tiếp. Hiện nay có rất nhiều phương pháp được sử dụng để chỉnh nha, cải thiện tình trạng móm. Tuy nhiên, niềng răng vẫn được xem là phương pháp thông dụng, mang lại hiệu quả vượt trội nhất.
2. Niềng răng móm có hiệu quả thế nào?
Có rất nhiều phương pháp niềng răng được áp dụng hiện nay nhằm khắc phục tình trạng móm răng ở nhiều người. Phương pháp truyền thống và phổ biến nhất phải kể đến chính là niềng bằng mắc cài. Ngoài ra, niềng răng không mắc cài (sử dụng khay niềng trong suốt, linh hoạt) cũng nhận được rất nhiều sự quan tâm của mọi người.
Các phương pháp niềng răng được nhiều người đánh giá cao trong việc mang lại:
– Hiệu quả thẩm mỹ cho hàm răng nhờ điều chỉnh khớp cắn, mang lại tính cân bằng cho cơ hàm và khuôn mặt tổng thể.
– Nâng cao khả năng nhai, cắn thức ăn do hàm răng sau khi niềng đã không còn bị lệch khớp cắn.
– Bảo tồn răng thật tối đa trước tình trạng viêm nhiễm hoặc mắc bệnh lý do hiện tượng móm gây ra.
– Giúp mọi người dễ dàng chăm sóc, vệ sinh răng miệng mỗi ngày đẻ bảo vệ sức khỏe hàm răng.
Niềng răng giúp cải thiện hiệu quả tình trạng móm, mang lại nụ cười rạng ngời tự tin
4. Quy trình niềng răng móm được thực hiện ra sao?
Quy trình niềng răng móm trải qua rất nhiều công đoạn khác nhau với thời gian được xác định dựa trên phương pháp niềng và đặc trưng khuôn hàm của từng người.
– Giai đoạn thăm khám: Bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra tổng quan, chi tiết về tình trạng răng miệng của bệnh nhân bằng các biện pháp chuyên môn để có thể đánh giá chính xác mức độ móm. Dựa trên tình trạng hàm răng, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp niềng, thời gian niềng hiệu quả nhất với từng người. Tùy thuộc vào mức độ nặng, nhẹ của tình trạng móm mà thời gian cần niềng của mỗi người có thể chênh lệch với nhau.
– Giai đoạn kéo hàm dưới: Kéo hàm là thủ thuật được thực hiện nhằm mục đích điều chỉnh cung hàm dưới về phía sau so với hàm trên, hoặc ít nhất là ngang bằng so với hàm trên. Không nhất thiết phải lắp khí cụ chỉnh nha ngay ở giai đoạn này. Có trường hợp, bác sĩ sẽ điều chỉnh vị trí của từng chiếc răng, sau đó mới lắp thêm lò xo để điều chỉnh lại hàm.
– Giai đoạn lắp khí cụ niềng: Được thực hiện sau khi kéo hàm dưới để căn chỉnh độ tương ứng của hai hàm. Khí cụ có thể là kim loại, sức hoặc khay niềng trong suốt tùy thuộc vào phương pháp bạn lựa chọn để chỉnh nha. Bạn sẽ phải đợi khoảng từ 12-36 tháng để có thể tháo khí cụ niềng khi răng đã được cải thiện hiệu quả tình trạng móm.
– Giai đoạn đeo hàm duy trì để ổn định vị trí của cung hàm và theo dõi thường xuyên để có thể kiểm soát một số vấn đề sau khi niềng răng. | thucuc | 919 |
Viêm đại tràng cấp tính và những điều cần biết
Viêm đại tràng cấp tính cần được điều trị kịp thời để tránh biến thành viêm đại tràng mạn tính. Lúc này, bệnh rất khó điều trị và có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm.
1. Viêm đại tràng cấp tính là gì?
Viêm đại tràng là tình trạng viêm nhiễm gây tổn thương khu trú hoặc lan tỏa. Tổn thương tại niêm mạc đại tràng ở nhiều mức độ khác nhau.
Viêm đại tràng cấp tính là hiện tượng viêm trong khoảng thời gian ngắn, xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng. Đây là dấu hiệu khác biệt với viêm đại tràng mãn tính. Trong trường hợp nhẹ viêm đại tràng khiến lớp niêm mạc viêm xung huyết. Trường hợp nặng hơn xuất hiện tình trạng viêm loét, hình thành những ổ áp xe đại tràng.
Người từng bị viêm đại tràng đã được chữa khỏi trước đó nhưng lại bùng lên thì cũng gọi là viêm đại tràng cấp. Bệnh hoàn toàn có thể chữa khỏi nếu như tuân thủ đúng hướng dẫn cảu bác sĩ. Trong trường hợp chữa bệnh không triệt để, tình trạng bệnh kéo dài hơn 3 tháng có nguy cơ chuyển thành mãn tính. Viêm đại tràng cấp khởi phát đột ngột, trong khi viêm đại tràng mãn tính sẽ diễn tiến âm thầm và kéo dài theo năm tháng.
Viêm đại tràng là tình trạng tổn thương ở đại tràng
2. Nguyên nhân viêm đại tràng cấp
Viêm đại tràng cấp tính gây ra chủ yếu do vấn đề vệ sinh thực phẩm và môi trường. Bệnh có thể xảy ra do ăn hoặc uống phải thực phẩm nhiễm vi sinh vật gây bệnh. Do nhiễm ký sinh trùng loại hay gặp nhất là lỵ amip với vi khuẩn có thể là trực khuẩn, vi khuẩn thương hàn, vi khuẩn tả, vi khuẩn E. coli, vi khuẩn lao… Nhiễm virus chủ yếu là virus Rota.
Ngoài ra viêm đại tràng cấp còn có thể do dị ứng thức ăn. Tùy theo tác nhân mà triệu chứng của bệnh cũng có thể khác nhau tùy theo từng người, ở mỗi người bệnh.
3. Triệu chứng của bệnh
3.1 Đau bụng do viêm đại tràng cấp tính
Đau bụng là triệu chứng đặc trưng của viêm đại tràng cả cấp và mãn tính. Cơn đau có đặc điểm là đau quặn thắt ở bụng dưới hoặc dọc khung đại tràng. Đôi khi có thể đầy hơi, cứng bụng, bụng căng tức,…
3.2 Tiêu chảy
Viêm đại tràng gây rối loạn đại tiện trong đó có tiêu chảy. Đặc trưng là tiêu chảy nhiều lần trong ngày có thể lên tới chục lần. Phân thường nát hoặc toàn nước, có thể kèm máu. Tiêu chảy khiến người bệnh mất nước, đi xong vẫn không thoải mái. Điều này sẽ thể hiện rõ ràng đặc biệt là khi ăn thức ăn lạ, đồ tái sống, thực phẩm cay nóng hoặc hải sản.
3.3 Chán ăn do viêm đại tràng cấp tính
Viêm đại tràng gây chán ăn, ăn không ngon, khó tiêu. Triệu chứng toàn thân cũng có thể gặp là cơ thể mệt mỏi, sốt nhẹ, không muốn làm việc…
3.4 Triệu chứng khác
Tùy theo nguyên nhân mà viêm đại tràng cấp có thể xuất hiện các triệu chứng khác:
– Viêm đại tràng do lỵ Amip: Đặc trưng với những cơn đau quặn dọc khung đại tràng, đặc biệt là đại tràng Sigma. Kèm với đau quặn là cảm giác mót rặn nhiều lần. Mỗi lần đại tiện rất ít, phân lẫn với mủ và chất nhầy.
– Viêm đại tràng cấp do lỵ Shigella: Hậu môn đau, đi ngoài phân lỏng. Viêm đại tràng nhiễm khuẩn nặng còn gây đau quặn bụng, đi ngoài ra máu. Các dấu hiệu nhiễm trùng như sốt cao, mệt mỏi, mất nước, rối loạn điện giải.
Các triệu chứng viêm đại tràng cấp thường dễ tái phát. Nếu không được điều trị sớm sẽ tiến triển thành mạn tính.
Viêm đại tràng cấp tính gây ra triệu chứng khó chịu
4. Biện pháp ngừa viêm đại tràng cấp tính
Viêm đại tràng cấp tính chủ yếu do thực phẩm không đảm bảo vệ sinh. Bởi vậy bạn nên hạn chế các loại thực phẩm chưa nấu chín như tiết canh, nem chua, nem chạo, gỏi, rau sống… Không nên uống nước chưa đun sôi, đặc biệt là nước đá không rõ nguồn gốc.
Trong gia đình có người mắc bệnh kiết lỵ, thương hàn, tả… cần tiệt khuẩn các dụng cụ ăn uống bằng cách luộc với nước đun sôi. Thực hiện vệ sinh chặt chẽ nơi ở.
5. Cách đẩy lùi viêm đại tràng cấp tính
Có hai phương pháp điều trị viêm đại tràng là Đông y và Tây y. Mục tiêu của điều trị chủ yếu là làm giảm triệu chứng, phòng ngừa biến chứng, chưa trị được triệt để. Quan trọng là cần kiên trì kết hợp với các phương pháp kiểm soát bệnh như thay đổi lối sống.
5.1 Tập thể dục thường xuyên
Thể dục thể thao không chỉ tăng cường sức khỏe mà còn bảo vệ hệ miễn dịch và hệ tiêu hóa. Các viêm nhiễm và tổn thương ở niêm mạc đại tràng cũng được khắc phục hiệu quả hơn, giảm triệu chứng bệnh.
5.2 Sử dụng thuốc điều trị
Hiện có nhiều loại thuốc điều trị viêm đại tràng. Phần lớn thuốc sẽ giảm viêm sưng, ngăn nhiễm trùng, củng cố hệ miễn dịch. Sử dụng nhiều và liên tục các loại thuốc điều trị dễ gặp tác dụng phụ. Bởi vậy người bệnh cần uống thuốc đúng theo toa và liều được kê để có hiệu quả cao.
5.3 Ăn uống đủ chất
Người bệnh viêm đại tràng thường có vấn đề về dinh dưỡng. Cơ thể khó hấp thu một số vitamin và khoáng chất như: Vitamin A, D, E, K, B12, Acid folic. Ngoài ra, cơ thể cũng có phản ứng nhạy cảm hơn với một số nhóm thực phẩm.
Cần tham khảo bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để lập chế độ dinh dưỡng phù hợp. Đáp ứng nhu cầu cơ thể đồng thời đẩy lùi bệnh.
5.4 Giải tỏa căng thẳng
Người bị viêm đại tràng nặng sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần. Gây trạng thái lo âu kéo dài, tạo gánh nặng cho sinh hoạt và cuộc sống. Người bệnh nên dành ra một khoảng thời gian nhất định trong ngày để xả stress, hít thở sâu, giảm mệt mỏi và căng thẳng.
Tăng cường miễn dịch để hỗ trợ điều trị viêm đại tràng
5.5 Sử dụng thực phẩm chức năng
Viêm đại tràng cấp tính khiến cơ thể khó hấp thu dưỡng chất hơn bình thường. Bởi vậy nên nhiều người lựa chọn bổ sung vitamin và khoáng chất bằng thực phẩm chức năng. Tuy nhiên, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các loại thực phẩm bổ sung. Vì có thể gây tương tác với thuốc điều trị. Uống không đúng cách còn có thể khiến viêm đại tràng nặng hơn. | thucuc | 1,209 |
Bệnh đái tháo đường trong dịch bệnh COVID-19 cần lưu ý điều gì?
Người bệnh đái tháo đường trong dịch bệnh COVID-19 diễn biến phức tạp như hiện nay cần đặc biệt lưu ý đến sức khỏe và cách phòng chống. Đây được coi là bệnh nền phức tạp có thể tiến triển rất xấu nếu không may nhiễm virus SARS-Co. V-2. Vậy người bệnh cần làm gì trong mùa dịch?
1. Những nguy cơ tiềm ẩn của người tiểu đường với virus SARS-Co
V-2
Mỗi ngày khi nghe tin tức về dịch bệnh COVID-19, chúng ta đều thấy nhắc đến mức độ tiến triển ngày càng nặng của những bệnh nhân có bệnh lý nền. Trong đó, đái tháo đường cũng được coi là bệnh nền có nguy cơ hàng đầu khiến cho bệnh nhân trở nặng và khó điều trị nếu mắc COVID-19. Do vậy, những bệnh nhân tiểu đường cần lưu ý những vấn đề sau:
Người tiểu đường nhiễm COVID-19 dễ biến chứng
Người bệnh tiểu đường thường có sức đề kháng kém do hệ miễn dịch suy giảm. Đây là nguyên nhân chính khiến bệnh nhân dễ mắc các bệnh thông thường khác kèm theo. Vì thế, cũng dễ hiểu khi bệnh nhân tiểu đường nhiễm virus SARS-Co
V-2 sẽ có nguy cơ bị biến chứng cao. Theo thống kê, hơn 25% số bệnh nhân tiểu đường bị biến chứng nặng khi mắc COVID-19.
Những bệnh nhân mắc COVID-19 bị tiểu đường thường sẽ bị biến chứng đái tháo đường rất lớn. Điển hình là nhiễm ceton do đái tháo đường, nhiễm trùng huyết và nhiều biến chứng khác nếu bệnh nhân không đáp ứng được phác đồ điều trị. Như vậy có thể thấy bệnh đái tháo đường trong dịch bệnh COVID-19 luôn có nguy cơ tiềm ẩn nhiều nguy hiểm.
Khả năng nhiễm virus SARS-Co
V-2 của bệnh nhân tiểu đường?
Nhiều người thắc mắc, bệnh nhân tiểu đường liệu có dễ mắc COVID-19 hơn những người bình thường hay không? Điều này là hoàn toàn có thể. Nếu cùng một yếu tố nguy cơ tiếp xúc với nguồn lây thì người bệnh tiểu đường hoàn toàn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn những đối tượng khác. Có nhiều nghiên cứu đã giải thích cho hiện tượng này. Cơ chế xoay quanh vấn đề về sự suy giảm miễn dịch của cơ thể. Tính ái lực của niêm mạc đường hô hấp người tiểu đường với virus cũng cao hơn người khác do tăng glucose trong chất lỏng bề mặt đường thở. Cùng các cơ chế khác liên quan đến khả năng bám dính của virus SARS-Co
V-2 trong niêm mạc đường thở.
2. Tại sao bệnh đái tháo đường trong dịch bệnh COVID-19 dễ gặp biến chứng?
Bệnh nhân đái tháo đường trong dịch bệnh COVID-19 luôn phải cẩn trọng về sức khỏe. Về bản chất, bệnh nhân tiểu đường thường có sức khỏe không tốt do hệ miễn dịch suy giảm. Do vậy, nguy cơ biến chứng luôn ở mức độ cao đối với các bệnh nhân tiểu đường khi nhiễm virus SARS-Co
V-2. Nguyên nhân là do những yếu tố sau:
Do hệ miễn dịch suy giảm
Nguyên nhân lớn nhất khiến bệnh nhân tiểu đường mắc COVID-19 bị biến chứng nặng là do hệ miễn dịch bị suy giảm. Như đã nói, hệ miễn dịch kém khiến cho sức đề kháng suy giảm với các loại vi khuẩn, virus nên có thể dễ mắc bệnh hơn. Glucose trong máu tăng cao gây rối loạn điều hòa phản ứng miễn dịch, tạo điều kiện cho cơn bão cytokin và hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS) bùng phát. Nồng độ Glucose máu cao có tác dụng hiệp đồng với việc bất hoạt men chuyển (ACE2) phụ thuộc SARS Co
V 2 để làm bệnh chuyển biến thành suy đa cơ quan và các biến cố huyết khối. Do vậy, quá trình điều trị thường phải kéo dài, khó khăn hơn.
Khó kiểm soát đường huyết
Đường huyết cao ở người bệnh sẽ là môi trường tốt cho virus phát triển. Trong khi đó, người bệnh tiểu đường trong dịch bệnh COVID-19 thường khó có điều kiện để kiểm soát đường huyết cơ thể. Nguyên nhân là do chế độ ăn uống thay đổi, bệnh nhân phải ở trong khu cách ly. Điều kiện không cho phép khiến người bệnh không tự chăm sóc được bản thân theo chế độ nghiêm ngặt của người tiểu đường.
Thiếu hoặc không còn thuốc hỗ trợ hoặc bệnh nhân đang cần điều trị thêm bằng thuốc chứa glucocorticoid, thuốc giảm đau, kháng viêm,... khiến cho tình trạng đường huyết tăng cao. Tạo điều kiện cho virus phát triển. Các yếu tố ngoại cảnh tác động khiến bệnh nhân lo âu, stress, viêm nhiễm, biến chứng làm cho bệnh trở nặng hơn.
3. Chăm sóc bệnh nhân tiểu đường trong mùa dịch
Người bệnh tiểu đường luôn có nguy cơ biến chứng rất cao nếu nhiễm COVID-19. Do vậy, trong mùa dịch, bệnh nhân đái tháo đường cần có kế hoạch cải thiện và chăm sóc sức khỏe đúng cách để phòng bệnh:
Duy trì thói quen tốt cho người tiểu đường
Người bệnh cần đặc biệt lưu ý duy trì thói quen tốt để “sống chung với lũ” một cách “hòa bình”. Luôn theo dõi bệnh hàng ngày. Duy trì thói quen tập thể dục đều đặn, thường xuyên để tăng đề kháng và sức khỏe của bản thân. Luôn ngủ đủ giấc, tránh thức khuya. Tránh hoàn toàn các chất kích thích có hại cho sức khỏe như rượu, bia, thuốc lá. Uống thuốc đều đặn theo hướng dẫn của bác sĩ.
Chế độ ăn uống đủ dinh dưỡng
Làm sao để tăng sức đề kháng cơ thể là yếu tố sống còn của người bệnh tiểu đường trong mùa dịch. Ngoài việc duy trì các thói quen tốt để giữ ổn định đường huyết thì người bệnh cần xây dựng chế độ ăn uống hợp lý, tăng cường dinh dưỡng để tăng sức khỏe cho bản thân.
Chế độ ăn uống có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của bệnh nhân tiểu đường. Chế độ ăn phải đảm bảo đúng theo hướng dẫn của bác sĩ, hạn chế tối đa các loại thức ăn chứa nhiều đường và chất béo. Tăng cường rau xanh và uống nhiều nước mỗi ngày.
Thực hiện nghiêm chế độ “5K”
Người bệnh đái tháo đường trong dịch bệnh COVID-19 cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định phòng bệnh. Trong đó, không thể bỏ qua quy định “5K” đã được Bộ Y tế khuyến cáo. Tránh tụ tập nơi đông người, tránh xa những nơi tập trung nhiều người lạ. Rửa tay thường xuyên, giữ vệ sinh cơ thể. Khi ra ngoài cần phải đeo khẩu trang. Nên chọn cách làm việc tại nhà trong thời điểm dịch bệnh có diễn biến phức tạp.
Có thể thấy, người bệnh đái tháo đường trong dịch bệnh COVID-19 luôn có những nguy cơ phức tạp về biến chứng, gây nguy hiểm đến sức khỏe và tính mạng. Do vậy, cách tốt nhất để phòng bệnh là thực hiện đúng các phải pháp phòng dịch theo hướng dẫn. Đồng thời giữ tâm lý thoải mái, lạc quan trong mùa dịch, tránh những lo âu và phiền muộn không đáng có, ảnh hưởng đến sức khỏe bản thân. | medlatec | 1,220 |
Phát hiện "nút điều chỉnh" đồng hồ sinh học của cơ thể người
Những chuyến bay qua nhiều múi giờ, việc làm ca và các hoạt động thức khuya hay xuyên đêm đều có thể làm đảo lộn nhịp điệu sinh học thường nhật của cơ thể bạn. Suốt nhiều năm qua, giới nghiên cứu đã dần dần tìm ra các thành phần của chiếc "đồng hồ sinh học" đang vận hành những nhịp điệu này.
Hiện các nhà khoa học đã khám phá được thứ đóng vai trò như "nút điều chỉnh" đồng hồ sinh học ở chuột. Đột phá này rốt cuộc có thể giúp họ phát triển các phương pháp hiệu chỉnh sự không tương thích giữa môi trường với các đồng hồ bên trong cơ thể của người.
Các nhịp điệu sinh học là những thay đổi sinh lý, tâm lý và hành vi tuân theo một chu kỳ kéo dài gần 24 tiếng đồng hồ, vốn chủ yếu chịu sự điều khiển của các thay đổi về ánh sáng trong môi trường. Các thay đổi này bắt nguồn từ các nhóm phân tử tương tác bên trong cơ thể, gọi chung là các đồng hồ sinh học, và "máy chủ" tọa lạc trong bộ não chịu trách nhiệm điều phối và quản lý chúng để đảm bảo cơ thể vận hành đồng bộ hóa.
Một số nghiên cứu trước đây từng phát hiện, "máy chủ" là một bó tế bào thần kinh trong một vùng não có tên gọi nhân trên trao đổi chéo (SCN). Tuy nhiên, các nhà khoa học đã không biết liệu thay đổi cách kích thích các tế bào này có làm biến đổi cách chúng vận hành hay không.
Hiện, các chuyên gia thuộc Đại học Vanderbilt (Mỹ) đã chứng minh rằng, thực tế có thể kiểm soát các đồng hồ sinh học thông qua việc lựa chọn bật hoặc tắt số tế bào nói trên, giả lập hiệu quả các hoạt động vào ban ngày và ban đêm của chúng.
Để thao túng hoạt động của các tế bào thần kinh trong vùng SCN, các nhà nghiên cứu đã sử dụng một kỹ thuật phức tạp có tên gọi optogenetics. Nó bao gồm việc chèn các gen mã hóa những protein nhạy sáng vào các tập hợp tế bào khu biệt, tạo ra một bó tế bào thần kinh phản ứng với ánh sáng theo một cách nhất định. Tiếp đến, sau khi cấy một sợi quang học vào bộ não, họ có thể sử dụng các tia laser để kích thích (bật) hoặc ức chế (tắt) những tế bào này.
Như mô tả trên tạp chí Nature Neuroscience, nhóm nghiên cứu nhận thấy, thông qua kích thích nhân tạo các tế bào thần kinh SCN, họ đã có thể thao túng nhịp điệu ngủ/thức của các con chuột, tức là điều chỉnh được máy chủ. Đột phá này mở ra triển vọng về việc dùng optogenetics để chữa trị các rối loạn nhịp điệu sinh học ở người. | medlatec | 503 |
Xét nghiệm tiểu đường thai kỳ Long An: Chi phí và địa chỉ uy tín
Tuy nhiên, chất lượng máy móc cùng với trình độ của đội ngũ kỹ thuật viên sẽ ảnh hưởng khá lớn đến kết quả, cũng như sự hài lòng của người bệnh. Vậy đâu là nơi cung cấp xét nghiệm tiểu đường thai kỳ đảm bảo chất lượng, có thể tin tưởng được?
1. Vì sao mẹ bầu cần xét nghiệm tiểu đường thai kỳ?
Phụ nữ mang thai từ giữa tháng thứ 3 hoặc 3 tháng cuối của thai kỳ thường có nguy cơ cao bị mắc tiểu đường. Tình trạng tiểu đường ở phụ nữ mang thai không rõ rệt giữa type 1 hay type 2.
Với phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu, nếu lượng glucose tăng cao thì bác sĩ có thể dựa vào đây chẩn đoán tình trạng đái tháo đường. Tuy nhiên nếu chỉ dựa vào tiêu chí này cũng vẫn chưa đủ để đưa ta khẳng định người bệnh đã tiểu đường.
Tình trạng glucose tăng cao ở đây thường là do lượng hormone nhau thai tăng, phục vụ quá trình phát triển của thai nhi. Lượng hormone này dễ gây ảnh hưởng đến hoạt động của Insulin.
Trường hợp cơ thể người mẹ không tạo đủ Insulin cần thiết, lượng đường trong máu vẫn không đổi. Thế nhưng, đường lại không thể chuyển hóa thành năng lượng có ích cho tế bào. Thậm chí, nó còn vô tình trở thành năng lượng dư thừa, chống lại Insulin.
Trường hợp không can thiệp kịp thời, cả mẹ và thai nhi đều có nguy cơ gặp phải nhắc đến chứng nguy hiểm.
Biến chứng nguy hiểm ở người mẹ: Có nguy cơ sinh non, tăng tỷ lệ sảy thai, rối loạn hệ tuần hoàn, chảy máu sau sinh, co giật,... Thậm chí, nhiều trường hợp người mẹ còn bị hôn mê, nguy hiểm đến tính mạng.
Biến chứng nguy hiểm cho thai nhi: Tỷ lệ mắc dị tật tăng, có thể gặp phải tình trạng rối loạn tăng trưởng, chết lưu bởi lượng đường huyết quá cao.
Chính bởi mức độ nghiêm trọng như vậy nên phụ nữ mang thai cần đặc biệt chú ý kiểm tra chỉ số đường huyết. Thông qua xét nghiệm đường thai kỳ, bác sĩ sẽ chẩn đoán khá chính xác tình trạng của chị em. Từ đó đưa ra phương pháp can thiệp điều trị kịp thời, hạn chế biến chứng nguy hiểm cho cả mẹ và con.
2. Thời điểm lý tưởng để làm xét nghiệm tiểu đường thai kỳ
Xét nghiệm tiểu đường thai kỳ đúng thời điểm cực kỳ cần thiết cho cả mẹ và và thai nhi.
Đối với thai phụ chưa được chẩn đoán tiểu đường từ trước, thời gian thích hợp để thực hiện xét nghiệm tiểu đường là từ tuần thứ 24 đến tuần thứ 28 của thai kỳ.
Trường hợp chị em mang thai sau kỳ sinh từ khoảng 4 đến 12 tuần, thời điểm làm xét nghiệm có thể rơi vào giai đoạn này. Khi đó, bác sĩ thường chỉ định phương pháp nạp glucose kết hợp chẩn đoán lâm sàng để đưa ra kết quả.
Còn với phụ nữ mang thai từng có tiền sử đái tháo đường, xét nghiệm nên được thực hiện định kỳ mỗi năm một lần. Đặc biệt nếu đã lên kế hoạch mang thai, chị em cần chủ động thực hiện xét nghiệm cần thiết. Đồng thời cố gắng duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh, phòng ngừa biến chứng tiểu đường trong thời gian mang thai.
3. Các bước thực hiện xét nghiệm tiểu đường thai kỳ
Hiện nay để xét nghiệm tiểu đường thai kỳ, người ta có thể áp dụng 2 phương pháp chính. Bao gồm phương pháp 1 bước và phương pháp 2 bước.
3.1. Phương pháp xét nghiệm 1 bước
Đối với phương pháp xét nghiệm 1 bước, chị em cần hấp thụ Glucose theo đường uống (khoảng 75g). Sau đó, tiến hành đo nồng độ glucose trong huyết tương.
Thời điểm đo nồng độ để thực hiện vào lúc 1 đến 2 giờ kể từ khi hấp thụ Glucose. Phương pháp này phù hợp áp dụng cho đối tượng phụ nữ mang thai ở tuần tuổi thứ 24 đến tuần tuổi thứ 28, chưa được chẩn đoán tiểu đường.
Ngoài ra, chị em cần lưu ý rằng phương pháp xét nghiệm 1 bước cần phải thực hiện vào thời điểm buổi sáng. Cụ thể là lúc sáng sớm, chưa ăn bất kỳ thứ gì, vừa trải qua giấc ngủ 8 tiếng.
3.2. Phương pháp xét nghiệm 2 bước
Với phương pháp 2 bước, chị em cần tác dụng quy trình thực hiện sau đây.
3.2.1. Bước 1: Dung nạp glucose theo đường uống lần 1
Trong lần dung nạp lần thứ nhất, chị em cần hấp thụ khoảng 50g glucose. Thời điểm dung nạp lý tưởng là lúc bụng đói (lưu ý là chị em không nhịn đói trước đó).
Sau khi hấp thụ glucose khoảng 1 giờ, chị em bắt đầu tiến hành đo đường huyết.
3.2.2. Bước 2: Dung nạp glucose theo đường uống lần 2
Trường hợp nồng độ glucose đo lần thứ nhất chưa giúp xác định chính xác, chị em cần tiếp tục dung nạp glucose lần 2.
Trong lần dung nạp lần thứ 2, lượng glucose cần dung nạp sẽ tăng lên 100g. Lúc này chị em cần nhịn đói, uống đủ 100g glucose pha với khoảng 300ml nước. Sau đó, lần lượt đo lượng đường huyết vào thời điểm 1 giờ, 2 giờ và 3 giờ kể từ khi dung nạp 100g glucose.
4. Cập nhật chi phí dịch vụ xét nghiệm tiểu đường thai kỳ
Chi phí xét nghiệm tiểu đường thai kỳ nhìn chung không quá cao.
Theo như cập nhật mới nhất thì mức chi phí trung bình cho mỗi đợt xét nghiệm tiểu đường thai kỳ Long An hiện dao động từ 300.000đ đến 500.000đ.
Lưu ý rằng mức chi phí đề cập trên đây chỉ mang tính chất tham khảo.
5. Nên làm xét nghiệm tiểu đường thai kỳ ở đâu tại Long An uy tín? | medlatec | 1,014 |
Công dụng thuốc Tranbleed 250
Thuốc Tranbleed 250 là một loại thuốc kê đơn thường được sử dụng trong điều trị một số tình trạng xuất huyết. Vậy thuốc Tranbleed 250 là thuốc gì và cách sử dụng loại thuốc này như thế nào?
1. Thuốc Tranbleed 250 là thuốc gì?
Thuốc Tranbleed 250 là một loại thuốc cầm máu được bào chế dưới dạng viên nang cứng với thành phần chính trong mỗi viên thuốc là Tranexamic acid 250 mg.Tranexamic acid gắn mạnh vào vị trí liên kết lysine là vị trí có ái lực với fibrin của plasmin và plasminogen, qua đó gây ức chế sự liên kết của plasmin và plasminogen vào phân tử fibrin. Do đó, sự phân hủy fibrin bởi plasmin sẽ bị ức chế mạnh. Plasmin tăng quá mức sẽ gây ra ức chế sự kết tụ tiểu cầu, sự phân hủy của các tác nhân đông máu. Trong các trường hợp chảy máu bình thường, sự có mặt của tranexamic acid giúp cầm máu bằng cách ức chế sự phân hủy fibrin.Ngoài ra tranexamic acid còn gây ức chế quá trình sản xuất kinin và những peptide có hoạt tính khác liên quan tới plasmin. Các chất này có thể gây ra sự tăng tính thấm thành mạch, gây dị ứng và các tổn thương viêm. Do đó thuốc cũng có tác dụng chống dị ứng và chống viêm.Thuốc Tranbleed 250 được chỉ định trong các trường hợp sau:Chảy máu bất thường trong và sau phẫu thuật, trong sản phụ khoa, chảy máu đường tiết niệu.Bệnh xuất huyết.Rong kinh. Chảy máu trong bệnh lý tiền liệt tuyến. Tan huyết do lao phổi. Chảy máu thận. Chảy máu mũi.Thuốc Tranbleed 250 chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người quá mẫn với acid tranexamic.Người có tiền sử mắc bệnh huyết khối.Trường hợp phẫu thuật tại hệ thần kinh trung ương.Chảy máu hệ thần kinh trung ương, chảy máu dưới màng nhện và các trường hợp chảy máu não khác.Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Tranbleed 250 trong các trường hợp sau:Bệnh nhân suy thận, do có nguy cơ tích lũy tranexamic acid.Người bị tiểu máu có nguồn gốc từ đường tiết niệu trên, có nguy cơ bị tắc trong thận.Người có tiền sử huyết khối.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Tranbleed 250
Thuốc Tranbleed 250 được sử dụng bằng đường uống. Liều dùng thuốc Tranbleed 250 cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, liều thuốc được khuyến cáo như sau: Người lớn sử dụng liều hàng ngày từ 250 - 4000mg, chia làm 3 - 4 lần.Liều thuốc Tranbleed 250 cho viên nén 250mg như sau:Liều thông thường: 2 viên/lần x 2-3 lần/ngày.Đái ra máu: Sử dụng liều 4 viên/lần x 2-3 lần/ngày cho đến khi không còn thấy đái ra máu nữa.Chảy máu mũi nặng: Sử dụng liều 4 viên/lần x 3 lần/ngày trong vòng 4-10 ngày.Rong kinh: Sử dụng liều 4 viên/lần x 2-3 lần/ngày trong 3-4 ngày.Phẫu thuật cắt bỏ phần cổ tử cung: Sử dụng liều 4 viên/lần x 3 lần/ngày trong 12-14 ngày sau phẫu thuật.
3. Tác dụng phụ của thuốc Tranbleed 250
Trong quá trình sử dụng thuốc Tranbleed 250 có thể gặp phải một số tác dụng phụ của thuốc, bao gồm:Chóng mặt. Rối loạn tiêu hóa với các biểu hiện như buồn nôn, nôn, ỉa chảy.Tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc Tranbleed 250 gồm có: Thay đổi nhận thức màu của mắt.Bên cạnh đó cần lưu ý, thuốc Tranbleed 250 xảy ra tương tác khi sử dụng cùng với thuốc uống tránh thai chứa estrogen. | vinmec | 599 |
Bị thủy đậu phải làm sao và cách phòng tránh hiệu quả
Thủy đậu là căn bệnh phổ biến, xảy ra với bất cứ ai và có khả năng lây lan nhanh chóng. Thủy đậu rất bùng phát thành dịch, đặc biệt là vào tiết trời mùa xuân, ấm áp nhưng nồm ẩm như hiện nay. Vậy khi bị thủy đậu phải làm sao, bị thủy đậu kiêng gì và cách phòng tránh bệnh như thế nào. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!
1. Khái niệm, triệu chứng bệnh thủy đậu
Bệnh thủy đậu là gì?
Để biết khi bị thủy đậu phải làm sao thì chúng ta hãy cùng tìm hiểu những thông tin cơ bản về căn bệnh này.
Bệnh thủy đậu hay còn gọi được gọi với tên khác là trái rạ, đây là căn bệnh do virus Varicella Zoster Herpes gây ra. Bệnh có thể xuất hiện vào bất cứ thời gian nào trong năm và với bất cứ ai. Tuy nhiên vào thời tiết mùa xuân, trời nồm sẽ tạo điều kiện cho virus phát triển mạnh mẽ và đối tượng dễ mắc bệnh nhất là trẻ em do khả năng đề kháng yếu.
bệnh thủy đậu sẽ lây lan qua đường hô hấp hoặc qua tiếp xúc trực tiếp với da người bệnh. Khi một người bị bệnh thủy đậu chỉ cần ho, hắt hơi, sổ mũi,... thì virus sẽ theo nước bọt, nước mũi bắn ra ngoài khiến cho những người tiếp xúc gần với bệnh nhân sẽ bị lây nhiễm.
Đối với người bình thường, bệnh thủy đậu tuy không nguy hiểm đến tính mạng nhưng nếu để nặng có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm. Còn đối với phụ nữ đang trong giai đoạn mang thai, nếu mắc bệnh thủy đậu sẽ rất nguy hiểm.
Cụ thể, nếu bị trong 3 tháng đầu đặc biệt tuần thứ 8 - 12 của thai kỳ, nguy cơ thai nhi bị hội chứng thủy đậu bẩm sinh là 0.4%. Biểu hiện trẻ có những sẹo ở da, có thể có dị tật như tật đầu nhỏ, bệnh lý võng mạc, đục thủy tinh thể nhẹ cân, chi ngắn, chậm phát triển tâm thần vận động.
Trong 3 tháng giữa (đặc biệt từ tuần thứ 13 - 20) nguy cơ hội chứng thủy đậu bẩm sinh là 2%. Sau tuần 20 gần như ít ảnh hưởng thai nhi. Nếu mẹ bị nhiễm thủy đậu trước ngày sinh 5 ngày (tức lúc sinh vẫn đang bị hoặc đang điều trị chưa hết đợt) và sau sinh 2 ngày, thì bé sơ sinh dễ bị thủy đậu lan tỏa do mẹ chưa có đủ thời gian truyền cho con. Nguy có tử vong ở trẻ lúc này cao khoảng 25 - 30% trường hợp bị nhiễm thủy đậu sơ sinh.
Những biểu hiện của bệnh thủy đậu là gì?
Khi bị thủy đậu, người bệnh sẽ phải trải qua 4 giai đoạn đó là giai đoạn ủ bệnh, giai đoạn khởi phát, giai đoạn toàn phát và giai đoạn bình phục. Tuy nhiên khi phát hiện sớm những biểu hiện của bệnh sẽ giúp cho việc điều trị nhanh chóng và hiệu quả hơn. Dưới đây là một số triệu chứng cụ thể của bệnh thủy đậu:
Người bị nhiễm virus Varicella Zoster Herpes gây bệnh thủy đậu sẽ có triệu chứng sau 7 - 21 ngày, biểu hiện đó là sốt, sổ mũi, đau đầu, ho nhẹ, mệt mỏi và chán ăn.
Khi có những biểu hiện trên chỉ 2 - 3 ngày bệnh nhân sẽ xuất hiện những nốt ban, chấm đỏ hồng trên cơ thể rồi mẩn ngứa. Sau đó sẽ xuất hiện mụn nước có kích thước bằng hạt đậu, có dịch đặc hoặc mủ bên trong.
Những nốt mụn đó sẽ xép xuống, khô và đóng vảy sau 4 - 5 ngày tiếp theo.
Nếu được điều trị tốt và kịp thời, bệnh sẽ khỏi sau 1 tuần, tuy nhiên nếu không được điều trị kịp thời bệnh sẽ kéo dài từ 2 -3 tuần và để lại sẹo ở những vùng xuất hiện mụn, gây mất thẩm mỹ.
2. Khi bị thủy đậu phải làm sao?
Thủy đậu là bệnh dễ mắc phải và lây lan nhanh chóng, vì thế bị thủy đậu phải làm sao là thắc mắc của không ít người. Thời gian khỏi bệnh phụ thuộc rất lớn vào chế độ sinh hoạt và chăm sóc cá nhân của từng người. Do vậy để bệnh nhanh khỏi và hạn chế tối đa những biến chứng, bạn nên lưu ý những điều sau:
Điều trị hiệu quả
Để thủy đậu nhanh chóng mất đi thì bạn không nên chữa trị tại nhà mà hãy đến gặp bác sĩ để được khám, chẩn đoán. Trường hợp bạn bị dị ứng với thành phần nào của thuốc thì hãy thông báo ngay với bác sĩ.
Đối với trẻ em sức đề kháng yếu, khi bị thủy đậu bên cạnh lên các nốt mụn sẽ kèm theo hiện tượng sốt. Vì thế có thể sử dụng thuốc giảm sốt không chứa aspirin như acetaminophen có thể làm giảm triệu chứng sốt. Ngoài ra có thể dùng thuốc trị dị ứng, kem thoa như calamine,...
Bên cạnh đó, với những người có nguy cơ nhiễm trùng cao, hoặc người bị suy giảm hệ miễn dịch có thể sử dụng thuốc kháng virus để giảm biến chứng do thủy đậu gây ra.
Chế độ sinh hoạt phù hợp
Bên cạnh việc dùng thuốc thì chế độ sinh hoạt phù hợp cũng rất quan trọng, ảnh hưởng đến thời gian khỏi bệnh. Hãy áp dụng những chia sẻ dưới đây:
- Tuyệt đối không sờ hay gãi các nốt mụn bị phồng lên bởi mụn có thể vỡ ra, dịch mủ có thể lây lan ra các khu vực khác.
Vậy bị thủy đậu có nên tắm không? câu trả lời là không nên kiêng bởi như vậy càng làm cơ thể ngứa ngáy, khó chịu. Hãy sử dụng nước ấm để tắm rửa cho cơ thể.
- Nên mặc quần áo rộng rãi, thoải mái để tránh cọ xát vào nốt mụn.
- Tuyệt đối không tự ý mua thuốc mà hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Hạn chế tiếp xúc với người khác để tránh bệnh lây lan.
- Bổ sung các vitamin và khoáng chất giúp cơ thể tăng sức đề kháng, chống chọi lại bệnh.
3. Cách phòng ngừa bệnh thủy đậu an toàn, hiệu quả
Thủy đậu là căn bệnh lây lan, truyền nhiễm qua tiếp xúc trực tiếp và qua đường hô hấp. Để phòng ngừa bệnh hiệu quả và an toàn đó là thực hiện tiêm phòng vacxin phòng ngừa thủy đậu. Đặc biệt là đối với những người chưa từng bị thủy đậu hoặc trẻ nhỏ và phụ nữ có kế hoạch mang thai cần tiêm phòng để bảo vệ sức khỏe.
Theo thống kê, có hơn 90% người
tiêm vắc xin thủy đậu đã phòng tránh được bệnh. Vì thế hãy chủ động bảo vệ sức khỏe của mình và người thân trong gia đình bằng cách tiêm vắc xin ngừa thủy đậu. | medlatec | 1,184 |
Công dụng thuốc Esofar 20
Thuốc Esofar với thành phần chính là Esomeprazole, thường được chỉ định trong điều trị loét dạ dày – tá tràng và một số bệnh khác của đường tiêu hóa. Cùng
1. Công dụng thuốc Esofar
Thuốc Esofar thường được chỉ định trong các trường hợp sau:Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD): GERD gây viêm xước thực quản; dự phòng tái phát ở bệnh nhân viêm thực quản đã chữa lành, điều trị triệu chứng của GERDPhối hợp với thuốc kháng khuẩn khác để tiêu diệt H.pylori và chữa lành loét tá tràng có H.pylori gồm: Dự phòng tái phát loét dạ dày – tá tràng ở bệnh nhân có nhiễm H.pylori và dự phòng loét dạ dày – tá tràng do dùng thuốc kháng viêm không steroid ở bệnh nhân có nguy cơ.Điều trị duy trì sau khi đã dự phòng tái chảy máu do loét dạ dày – tá tràng bằng đường tĩnh mạch.Hội chứng Zollinger-Ellison. Với trẻ em từ 12 tuổi trở lên, Esofar 20 được chỉ định trong các tình huống sau:Trào ngược dạ dày thực quản (GERD)Phối hợp với các thuốc kháng sinh khác trong điều trị loét tá tràng do H.pylori. Tuyệt đối không sử dụng thuốc Esofar trong các trường hợp dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
2. Liều lượng và cách dùng Esofar 20
2.1. Liều lượng. Loét tá tràng: 20mg/ngày, uống trong 2 – 4 tuần.Loét dạ dày và viêm thực quản do trào ngược: 20mg/ngày, uống trong 4 – 8 tuần.Hội chứng Zollinger-Ellison: 60mg/ngày. Phòng ngừa tái phát loét dạ dày – tá tràng: 20 – 40mg/ngày2.2. Cách dùng. Vì sinh khả dụng của Esofar 20 bị ảnh hưởng bởi thức ăn, nên cần uống thuốc ít nhất 1 giờ trước bữa ăn. Nuốt cả viên, không nhai hoặc nghiền nát. Bạn nên uống thuốc cùng nước lọc, không uống cùng các loại chất lỏng khác như nước ép trái cây, nước chè, nước trà, cà phê, ...Khi quên liều thuốc Esofar, bạn hãy uống ngay một liều Esofar khác ngay khi nhớ ra. Thông thường có thể uống cách 1 – 2 giờ so với giờ được yêu cầu và cách bữa ăn ít nhất 1 giờ. Nếu thời điểm đó gần với thời điểm dùng thuốc tiếp theo thì hãy bỏ qua liều đã quên. Không uống gấp đôi liều vào lần kế tiếp để bù liều.Chưa có báo cáo về các trường hợp quá liều Esofar 20. Để thuận tiện cho việc chẩn đoán nguyên nhân, hãy mang theo tất cả thuốc đang sử dụng và hồ sơ sức khỏe của bản thân. Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Esofar 20. Biện pháp điều trị chính là điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng.
5. Tác dụng không mong muốn
Trong quá trình sử dụng thuốc Esofar, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn như:Thường gặp: chóng mặt, đau đầu, nổi ban, rối loạn tiêu hóa, nôn mửa, buồn nôn, đầy hơi, khô miệng.Ít gặp: cơ thể mệt mỏi, buồn ngủ, ngứa, rối loạn thị giác. Hiếm gặp: sốt, ra mồ hôi, phù, nhạy cảm ánh sáng, phản ứng dị ứng, kích động, trầm cảm, ảo giác, lú lẫn, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, tăng men gan, viêm gan, vàng da, đau cơ khớp, viêm thận kẽ, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, nhiễm khuẩn đường tiêu hóa.Ngoài ra, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn chưa được liệt kê ở trên hoặc chưa được nghiên cứu. Cần ngưng ngay thuốc và báo cáo với bác sĩ để được xử trí kịp thời khi xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào do dùng Esofar 20.
6. Tương tác thuốc
Các thuốc có thể tương tác với Esofar 20 như:Ketoconazol, digoxin, muối sắt. Clarithromycin, erythromycin, amoxicillin. Warfarin. Diazepam
7. Một số lưu ý khi sử dụng Esofar
Chỉ dùng thuốc Esofar khi thật sự cần thiết trong thời kỳ mang thai và phải có sự chỉ định của bác sĩ.Chưa biết Esofar 20 có đi qua sữa mẹ hay không, do đó cần ngưng cho bú khi sử dụng thuốc.Thuốc này gây chóng mặt, đau đầu, do đó cần thận trọng khi dùng thuốc ở người lái xe, điều khiển máy móc, làm việc trên cao.Esomeprazole không được khuyến khích dùng cho trẻ em.Cần loại trừ bệnh lý ác tính của dạ dày trước khi dùng thuốc vì thuốc có thể làm mờ đi triệu chứng, làm chậm trễ quá trình chẩn đoán ung thư.Thận trọng khi sử dụng cho người bệnh gan.Thận trọng khi dùng kéo dài vì Esofar 20 có thể gây viêm teo dạ dày.Cần bảo quản thuốc Esofar trong bao bì gốc của nhà sản xuất, để ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời, nhiệt độ tốt nhất dưới 30 độ C. | vinmec | 823 |
Cảm giác nghẹn cổ họng khó thở có nguyên nhân do đâu?
Cảm giác nghẹn cổ họng khó thở là tình trạng nhiều người gặp phải, ảnh hưởng không ít đến sức khỏe và cuộc sống hàng ngày. Để khắc phục triệt để tình trạng này, trước hết, ta cần tìm ra chính xác nguyên nhân.
1. Cảm giác nghẹn cổ họng khó thở như thế nào?
Cảm giác này khiến người bệnh có cảm giác nghẹn ở cổ, khó nuốt thức ăn.
Một số người còn cảm giác rõ ràng như khối u vướng trong cổ họng. Khối u này có thể không gây đau hoặc gây cảm giác ngứa, căng cứng, đau nhói khi ăn uống, nuốt nước bọt. Tuy nhiên thực tế hầu hết các trường hợp này trong cổ họng không thực sự xuất hiện khối u mà chỉ là tình trạng sưng, viêm cổ họng khiến kích thước hẹp lại.
Tình trạng này thường được tạm thời cải thiện sau khi ăn uống hoặc kéo dài ngày càng nặng hơn, cần theo dõi kĩ các tiến triển này để thông tin cho bác sĩ chẩn đoán khi cần thiết.
2. Nguyên nhân gây cảm giác nghẹn cổ họng khó thở
Nghẹn cổ họng và khó thở thường khiến người bệnh lo lắng về những bệnh lý mình có thể mắc phải là khối u ung thư. Tuy nhiên trong đa số trường hợp, nguyên nhân thường do viêm nhẹ ở cổ họng và phần sau miệng, đôi khi kết hợp với triệu chứng lo âu, hồi hộp quá mức gây ra.
Với triệu chứng này, không thể kết luận bạn đang mắc bệnh lý gì và nguy hiểm như thế nào. Cần dựa trên các dấu hiệu khác, kết hợp thăm khám và xét nghiệm để chẩn đoán. Cảm giác này có thể bắt nguồn từ các nguyên nhân sau:
2.1. Viêm họng mạn tính
Tình trạng này là khi vùng niêm mạc họng tái phát sưng và viêm tấy nhiều lần, khiến người bệnh bị khô nóng họng, ngứa rát, luôn có cảm giác vướng họng, muốn khạc nhổ. Cổ họng sưng viêm cũng gây khó khăn khi nuốt.
Khi viêm họng mạn tính biến chứng nặng hơn, gây áp xe họng, viêm amidan, viêm xoang,… tình trạng vướng họng khó thở có thể tăng lên.
2.2. Viêm amidan
Amidan là một tổ chức bạch huyết nằm ngay ở cổ họng, nó có thể bị sưng viêm do nhiễm khuẩn, nấm hay kí sinh trùng. Lúc này, amidan bị sưng to, chèn ép khiến cổ họng bị vướng víu, tuy nhiên ít trường hợp cùng xuất hiện cảm giác khó thở. Triệu chứng đi kèm để nhận biết là khó nuốt, đau rát cổ họng, sốt cao, soi thấy amidan sưng to.
2.3. Viêm xoang
Xoang khiến người bệnh thấy khó thở, vướng víu ở cổ họng, đau đầu, nghẹt mũi, đau vùng xương mặt,…
Căn bệnh này nếu không được điều trị kịp thời và triệt để có thể tiến triển nặng, mạn tính gây ra biến chứng nguy hiểm như: chứng ngưng thở khi ngủ, suy giảm thị lực,…
2.4. Khối u thực quản hoặc niêm mạc họng
Xuất hiện khối u lồi ở niêm mạc thực quản hoặc niêm mạc họng có thể là dấu hiệu tiền ung thư thực quản. Khi khối u phát triển với kích thước ngày càng lớn sẽ chèn ép cổ họng, làm hẹp kích thước cổ họng, gây ra cảm giác khó thở, vướng cổ họng, khó nuốt,…
Khi dùng tay sờ có thể cảm nhận được khối u, cần thăm khám sớm để xác định khối u là lành tính hay ác tính. Cần điều trị loại bỏ hoặc giảm kích thước khối u mới có thể cải thiện được triệu chứng bệnh.
2.5. Trào ngược dạ dày thực quản
Đây là bệnh lý do dịch vị dạ dày bị trào ngược lên thực quản, gây ra cảm giác ợ nóng, ợ chua, buồn nôn, vướng ở cổ họng. Thông thường ở giai đoạn đầu, tình trạng trào ngược acid chỉ xảy ra khi ăn quá no, vận động hoặc nằm ngay sau khi ăn.
Trào ngược dạ dày nếu không điều trị tích cực sẽ ngày càng diễn tiến nặng, dẫn đến biến chứng hẹp thực quản, thậm chí là ung thư thực quản.
2.6. Ung thư hạ họng
Đây là một trong những bệnh ung thư phổ biến của vùng xoang họng với triệu chứng gây ra chủ yếu là: cảm giác vướng cổ họng, khó thở, nuốt đau, sờ thấy hạch ở cổ,… Dù hiếm trường hợp cảm giác nuốt nghẹn khó thở do bệnh lý này gây ra song không nên chủ quan.
2.7. Viêm phổi, viêm phế quản
Viêm phổi, viêm phế quản khiến đường thở bị viêm nhiễm, thu hẹp lại, hậu quả là cảm giác khó thở và nuốt nghẹn. Tình trạng này thường gặp hơn ở trẻ em, người có sức đề kháng kém hoặc người cao tuổi, vì thế cần điều trị bệnh sớm và tích cực tránh biến chứng nặng xảy ra.
2.8. Bệnh lý tuyến giáp
Tuyến giáp cũng nằm trong khu vực cổ họng, các bệnh lý liên quan như bướu giáp, nhân tuyến giáp, đặc biệt là ung thư tuyến giáp có thể gây triệu chứng cho vùng hầu họng. Nếu do bệnh lý này, dấu hiệu nuốt nghẹn, khó thở, vướng ở cổ,… thường xuất hiện muộn, cần sớm phát hiện và điều trị.
3. Cần làm gì khi có cảm giác nghẹn cổ họng khó thở?
Triệu chứng nghẹn cổ họng khó thở khá phổ biến, để xác định nguyên nhân bạn nên đi khám sớm nhất tại chuyên khoa tai mũi họng. Hãy cung cấp đầy đủ nhất thông tin về triệu chứng cũng như các vấn đề sức khỏe khác có thể liên quan đến triệu chứng bệnh để chẩn đoán nhanh chóng, chính xác hơn.
Đặc biệt nếu cảm giác nghẹn cổ họng khó thở đi kèm với triệu chứng sau thì nguy cơ bệnh lý cần điều trị là khá cao:
Nôn nhiều.
Đau ở cổ hoặc họng.
Sụt cân nhanh.
Nuốt đau.
Sờ thấy khối u vùng cổ họng hoặc xung quanh cổ.
Dấu hiệu nhiễm trùng với sốt, sưng hạch,…
Để giảm triệu chứng vướng cổ họng khó nuốt này, bạn có thể áp dụng 1 số cách sau:
Ngậm chanh đào mật ong.
Ngậm tỏi tươi trong 5 - 10 phút rồi nhai nuốt từ từ.
Uống nước ấm để làm dịu cổ họng.
Uống trà ấm mỗi ngày vào buổi sáng, vừa giúp làm sạch thanh lọc cổ họng vừa giúp bạn tỉnh táo cả ngày.
Súc miệng bằng nước muối để làm sạch, sát khuẩn cổ họng. | medlatec | 1,094 |
Tìm hiểu về giá mũi tiêm uốn ván và lựa chọn địa chỉ tiêm vắc xin
Khi quyết định tiêm vắc xin phòng bệnh uốn ván, giá cả và địa chỉ tiêm chủng luôn là chủ để được nhiều người quan tâm. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giúp bạn tìm hiểu về mũi tiêm uốn ván bao nhiêu tiền, đồng thời gợi ý cho bạn địa chỉ tiêm chủng giá cả tốt, dịch vụ uy tín và chất lượng.
1. Thông tin chung về vắc xin uốn ván
Bệnh uốn ván là một tình trạng nhiễm trùng cấp tính, gây ra bởi độc tố Tetanus exotoxin của vi khuẩn Clostridium tetani dưới điều kiện yếm khí. Bệnh thường xuất hiện khi cơ thể có các tổn thương như xước da, rách da, hoặc trầy da và có vi khuẩn Clostridium tetani trong môi trường xâm nhập vào cơ thể thông qua vết thường.
Biểu hiện của bệnh uốn ván bao gồm đau đớn và co cứng cơ, thường bắt đầu từ cơ hàm sau đó lan rộng ra khắp cơ thể. Các tư thế đặc biệt như cong ưỡn, gập người, hay thậm chí cảm giác cơ thể như tấm ván là điều không lạ khi bệnh uốn ván phát triển. Khi không được điều trị kịp thời, tỷ lệ tử vong của bệnh uốn ván có thể lên đến 95%. Đáng chú ý rằng, hiện vẫn chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu cho bệnh uốn ván.
Để bệnh uốn ván không trở thành mối đe dọa đối với sức khỏe, tiêm vắc xin uốn ván là biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng hiệu quả.
Vắc xin uốn ván, hay còn được biết đến là vắc xin giải độc tố uốn ván, là sản phẩm y tế được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của bào tử uốn ván, mang lại hiệu quả phòng bệnh lên đến 95%.
Tiêm vắc xin uốn ván mang lại hiệu quả phòng bệnh lên đến 95%
CDC Hoa Kỳ khuyến cáo mọi người, từ trẻ em đến người lớn, nên tiêm vắc xin uốn ván để bảo vệ sức khỏe. Điều này giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do bệnh uốn ván và giảm đau đớn, nguy hiểm cho những người nhiễm bệnh.
Vắc xin uốn ván mang lại hiệu quả bảo vệ trong thời gian dài, tuy nhiên không phải là mãi mãi, theo thời gian lượng kháng thể có thể bị suy giảm, vì thể người tiêm chủng cần tiêm nhắc lại mỗi 5 – 10 năm/lần để duy trì khả năng phòng ngừa. Đối với phụ nữ mang thai,cần tiêm nhắc lại ở mỗi lần mang thai mà không cần quan tâm đến khoảng cách của mỗi lần có thai.
Hãy chắc chắn rằng bạn và gia đình đều thực hiện tiêm chủng đầy đủ để bảo vệ sức khỏe và an toàn trước vi khuẩn uốn ván.
2. Tìm hiểu mũi tiêm uốn ván bao nhiêu tiền và lịch tiêm các mũi uốn ván
2.1. Mũi tiêm uốn ván bao nhiêu tiền
Một yếu tố quan trọng khi quyết định tiêm chủng vắc xin uốn ván là chi phí.
Mũi tiêm uốn ván bao nhiêu tiền là câu hỏi nhiều người quan tâm
2.2. Lịch tiêm các mũi uốn ván
Lịch tiêm các mũi uốn ván được thiết kế để đảm bảo rằng người tiêm chủng có đủ khả năng để chống lại bệnh uốn ván và duy trì hiệu quả bảo vệ trong thời gian dài sau khi tiêm vắc xin. Dưới đây là lịch tiêm chủng uốn ván cơ bản được khuyến nghị rộng rãi cho các đối tượng.
* Áp dụng cho người chưa tiêm uốn ván bao giờ:
– Mũi 1: Lần tiêm đầu tiên.
– Mũi 2: 1 tháng sau mũi 1.
– Mũi 3: 6 tháng sau mũi thứ hai.
– Mũi 4: 1 năm sau mũi thứ ba.
– Mũi 5: 1 năm sau mũi thứ tư.
Chú ý: Nên tiêm liều nhắc lại mỗi 5-10 năm/lần để đảm bảo cơ thể có đủ kháng thể phòng bệnh.
* Áp dụng cho người bị phơi nhiễm với uốn ván (người bị thương):
– Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng vết thương, lịch sử tiêm uốn ván, thời gian tiêm uốn ván trước đó, và tình trạng sức khỏe hiện tại để chỉ định tiêm ngừa phù hợp cho khách hàng.
– Nếu đã tiêm các mũi vắc xin uốn ván cơ bản trước đó, chỉ cần tiêm 1 mũi và không cần tiêm SAT.
– Nếu chưa tiêm các mũi vắc xin uốn ván cơ bản trước đó, tiêm theo lịch cơ bản và tiêm SAT cùng ngày với mũi 1.
* Áp dụng cho phụ nữ mang thai lần đầu tiên:
– Mũi 1: Lần đầu tiên tiêm.
– Mũi 2: Ít nhất 1 tháng sau lần đầu tiên, và trước ngày dự sinh ít nhất 1 tháng.
* Áp dụng cho phụ nữ mang thai từ lần thứ 2 trở đi:
– Tiêm 1 mũi và lưu ý tiêm trước ngày dự sinh ít nhất 1 tháng.
Việc thực hiện đúng lịch trình và đầy đủ các mũi tiêm uốn ván là quan trọng để đạt được sự bảo vệ tối đa trước bệnh uốn ván.
3 | thucuc | 895 |
Sàng lọc hội chứng DiGeorge bằng cách nào? Ở đâu?
Hội chứng Di. George xảy ra do đột biến vi mất đoạn gen trên NST 22 trong tế bào. Hội chứng này là nguyên nhân dẫn đến hàng loạt các vấn đề sức khỏe nguy hiểm nên ba mẹ cần phải trang bị kiến thức cần thiết để có biện pháp can thiệp nếu chẳng may bé nhà mình bị bệnh.
1. Khái niệm và nguyên nhân gây ra hội chứng Di
George
Trong khoảng 4000 - 6000 em bé được sinh ra thì sẽ có 1 trường hợp mắc hội chứng Di
George. Trẻ mắc hội chứng này phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe nguy hiểm làm ảnh hưởng đến tương lai và chất lượng cuộc sống. Hội chứng Di
George là gì?
Hội chứng Di
George là hiện tượng mất một đoạn khoảng từ 30 - 40 gen trên NST số 22 nằm ở vị trí q11.2 gây ra những tác động đến hầu hết các cơ quan trong cơ thể. Do đó mà hội chứng này còn có thể gọi là hội chứng mất đoạn 22q11.2.
Nguyên nhân dẫn đến hội chứng mất đoạn 22q11.2Cặp NST số 22 của người con sẽ được thừa hưởng 1 nửa từ bố và 1 nửa từ mẹ. Hầu hết các trường hợp mất đoạn gen ở vị trí q11.2 trên NST 22 xảy ra trong quá trình thành tế bào trứng của mẹ hoặc tinh trùng của bố. Đôi khi, thai nhi phát triển sớm cũng gây ra trường hợp mất đoạn gen 22q11.2.
Hiếm gặp bệnh nhân bị hội chứng mất đoạn 22q11.2 do di truyền trội từ bố hoặc mẹ (chỉ khoảng 10%). Nếu xuất hiện tình trạng di truyền thì các thành viên khác cũng có nguy cơ mắc bệnh. Ngoài hội chứng Di
George, mất đoạn gen 22q11.2 còn có thể gây hội chứng Velocardiofacial hoặc các rối loạn khác. Tuy nhiên, sẽ có một vài đặc điểm thay đổi. Mất đoạn trên NST số 22 thường có liên quan đến các vấn đề nhiều nhiễm trùng tái phát nhiều lần, dị tật tim, hở hàm ếch và làm hạ canxi máu khiến trẻ chậm phát triển.
2. Triệu chứng hội chứng Di
George
Tùy từng trường hợp mà mức độ nghiêm trọng và biểu hiện của hội chứng Di
George sẽ có sự khác nhau. Tuy nhiên, trong trường hợp nào thì cũng cần phải có sự can thiệp từ y khoa trong nhiều lĩnh vực để hỗ trợ điều trị bệnh. Một số trẻ có thể dễ dàng nhận biết thông qua biểu hiện lâm sàng ngay từ khi sinh nhưng cũng có trường hợp triệu chứng rõ ràng khi trẻ lớn. Biểu hiện của hội chứng mất đoạn 22q11.2 có thể gặp bao gồm:
Trẻ gặp một số dị tật như tai nhỏ, mặt dài, vòm miệng không thể khép hoàn toàn dẫn đến hở hàm ếch, rảnh hẹp ở môi trên, mắt to, khoảng cách giữa hai mắt xa,…
Khả năng vận chuyển máu kém nên da xanh xao, tim đập nhanh, đánh trống lồng ngực.
Trẻ ăn uống khó khăn, khó bú, nhẹ cân, gặp các vấn đề về tiêu hóa.
Bị một số khuyết tật ở tim như thông liên thất, tứ chứng Fallot, ống động mạch thân chung (chỉ có 1 động mạch vào mà không có mạch ra),…
Hệ miễn dịch nên kém nên trẻ thường xuyên tái phát tình trạng nhiễm trùng.
Trương lực cơ yếu, trẻ chậm phát triển về tầm vóc, trí tuệ, chậm nói hoặc khả năng vận động, nói ngọng, khả năng tiếp thu và tập trung kém,…
Rối loạn hành vi, dễ bị động kinh, tự kỷ, trầm cảm.
Một số trẻ còn có thể bị suy giảm chức năng gan, thận, suy tuyến cận giáp, giảm thị lực, thính lực, mắc các vấn đề về hô hấp.
3. Làm sao để sàng lọc hội chứng mất đoạn 22q11.2?
Trẻ bị hội chứng mất đoạn 22q11.2 sẽ phải đối mặt với các vấn đề sức khỏe suốt đời do chưa có biện pháp điều trị triệt để tình trạng. Tuy nhiên, việc phát hiện và can thiệp điều trị sớm có thể giúp giảm triệu chứng và mức độ nguy hiểm. Đồng thời, quá trình điều trị sẽ giúp trẻ có thể tự kiểm soát hành vi, nâng cao nhận thức và độc lập sớm. Hội chứng Di
George có thể gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho bản bản thân người bệnh và gia đình, vì vậy việc sàng lọc bệnh trước là điều cần thiết để có biện pháp can thiệp sớm nhằm giảm nguy cơ tử vong ở thai nhi đồng thời bảo đảm sự an toàn cho mẹ bầu.
Hiện nay có nhiều phương pháp sàng lọc trước sinh giúp phát hiện sớm những trường hợp mất đoạn gen trên NST số 22 như siêu âm, chọc ối, MLPA, xét nghiệm NIPT,…
Một trong những biện pháp an toàn và hiệu quả nhất được các chuyên gia khuyến cáo mẹ bầu thực hiện để sàng lọc dị tật thai nhi là xét nghiệm NIPT. Đây là một trong những phương pháp không xâm lấn, đảm bảo độ an toàn cho mẹ bầu và thai nhi, có thể sàng lọc được hầu hết các dị tật với độ chính xác lên đến 99,98%.
Ngoài ra, phương pháp này cũng được thực hiện sớm, ngay khi thai ở tuần thứ 10. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc theo dõi sự phát triển của thai nhi đồng thời có thể áp dụng các biện pháp can thiệp nhằm hạn chế các tổn thương não gây ra tình trạng rối loạn hành vi, nhận thức của trẻ sau này. Hơn nữa, phát hiện dị tật sớm sẽ giúp bạn mẹ lên kế hoạch chăm sóc hiệu quả và tốt nhất sau khi em bé ra đời. Để thực hiện sàng lọc hội chứng Di
Điều này sẽ giúp các mẹ bầu yên tâm về độ chính xác của kết quả sau khi kiểm tra. Đồng thời các bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm sẽ trực tiếp tư vấn kết quả và đưa ra lời khuyên tốt nhất để đảm bảo quá trình phát triển của em bé. Nếu các bậc phụ huynh thấy con mình có biểu hiện lạ nghi ngờ mắc hội chứng Di | medlatec | 1,051 |
Vắc xin MMR là gì và có cần thiết phải tiêm loại vắc xin này?
Hiện nay, có rất nhiều loại vắc xin khác nhau được đưa vào chương trình tiêm chủng nhằm phòng bệnh truyền nhiễm, trong đó có vắc xin MMR.
1. Vắc xin MMR là gì? Tác dụng ra sao khi tiêm vào cơ thể?
Vắc xin MMR là gì? Các bác sỹ và chuyên gia y tế đã giải thích đây là loại vắc xin phối hợp của sởi, quai bị, rubella. Vắc xin này được tiêm vào cơ thể nhằm mục đích chống lại các virus gây bệnh sởi, quai bị, rubella trong cơ thể người.
Để trả lời cho câu hỏi vắc xin MMR là gì, chúng ta cùng tiếp tục theo dõi bài viết.
Sởi là một bệnh truyền nhiễm có thể lây từ người này sang người khác với tốc độ nhanh chóng mặt. Sởi có thể gây các biến chứng như: viêm phổi nặng, viêm tai giữa cấp, viêm não - màng não, cam tẩu mã - hoại tử loét niêm mạc miệng, loét giác mạc, suy dinh dưỡng. Đặc biệt ở phụ nữ mang thai có thể gây sẩy thai, sinh non...
Quai bị là một bệnh truyền nhiễm vô cùng đáng sợ và có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Nam giới trong độ tuổi sinh sản mắc quai bị có thể dẫn tới vô sinh. Đối với phụ nữ mang bầu khi mắc quai bị sức khỏe của thai nhi sẽ suy giảm rõ rệt có thể gây sảy thai, đặc biệt là trong 3 tháng đầu.
Rubella cũng giống như bệnh sởi. Đây là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có thể gây sẩy thai, thai lưu và dị tật bẩm sinh cho thai ở phụ nữ mang thai bị nhiễm bệnh.
Chính vì những tác hại đáng sợ của sởi, quai bị, rubella mà vắc xin tổng hợp MMR được khuyến cáo tiêm cho tất cả các đối tượng có tuổi trên 12 tháng, đặc biệt là phụ nữ đang trong giai đoạn sinh nở.
Phần trên của bài viết đã giúp bạn lý giải vắc xin MMR là gì. Nhưng để hiểu đúng và hiểu sâu để trả lời cặn kẽ cho câu hỏi đó thì bạn hãy đọc ngay phần tiếp theo của bài viết nhé!
2. Cách tiêm vắc xin MMR
Vậy là chúng ta đã phần nào hiểu được vắc xin MMR là gì. Nhưng biết vậy thôi chưa đủ, bạn cần tìm hiểu xem cách dùng loại vắc xin này như thế nào để mang lại hiệu quả.
Vắc xin MMR để đạt hiệu quả cần tiêm đúng , đủ liệu trình gồm 2 mũi. Mũi tiêm đầu tiên được thực hiện trong giai đoạn từ 12 - 15 tháng tuổi, mũi tiêm thứ 2 khi trẻ được 4 - 6 tuổi.
Đối với người lớn chưa được thực hiện tiêm vắc xin MMR lúc bé, cần tiêm 2 liều cách nhau 4 năm theo định của bác sỹ.
Ngoài cách dùng vắc xin MMR như trên, trong nhiều trường hợp các bác sỹ sẽ tư vấn bạn chuyển lịch tiêm đến một khoảng thời gian khác để đảm bảo về mặt sức khoẻ. Vì vậy, khi tiêm vắc xin này hãy nhớ kỹ bạn không được tùy tiện mà nhất định phải thông quá bác sỹ nhé!
3.
Không để vắc xin tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng vì ánh sáng mạnh có thể làm vô hiệu hoá các virus.
Trước khi pha chế vắc xin cần thực hiện bảo quản vắc xin đông khô với điều kiện nhiệt độ từ 2 - 8 độ C. Chất pha loãng tuyệt đối không để đông lạnh mà có thể để ở nhiệt độ phòng.
Sau khi đã pha chế, vắc xin cần sử dụng sớm để phát huy hiệu quả. Cần bảo quản vắc xin đã pha chế trong lọ chuyên đựng vắc xin ở nơi tối từ 2 - 8 độ C.
4. Tác dụng phụ khi sử dụng vắc xin MMR
Vắc xin MMR là một loại vắc xin cần thiết tiêm vào cơ thể để phòng tránh các bệnh sởi, quai bị rubella. Nhưng khi tiêm vắc xin này do cơ thể đang trong quá trình tiếp nhận thuốc, bạn có thể gặp phải một số tác dụng phụ như sau:
Phát ban;
Khó thở;
Sưng tấy mặt, môi hoặc lưỡi và họng.
Các tác dụng phụ trên đều là những tác dụng phụ rất nhẹ, có thể sẽ kết thúc sau một vài giờ hoặc vài ngày. Bên cạnh đó các tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng vắc xin MMR là gì, bạn đã nhận được những lời cảnh báo này?
Gặp vấn đề bất lợi về các bộ phận của cơ thể đặc biệt là thị giác và thính giác;
Buồn ngủ, người mệt nhoài và ngất xỉu;
Bầm tím chân tay, chảy máu, nôn ra máu và cơ thể suy nhược trong thời gian ngắn;
Có biểu hiện co giật hoặc động kinh;
Sốt cao không dứt.
5. Tiêm vắc xin MMR ở đâu đảm bảo uy tín? | medlatec | 835 |
Trực tràng dài bao nhiêu cm?
Hiện nay theo thống kê tỷ lệ người mắc các bệnh lý về trực tràng như viêm trực tràng, ung thư trực tràng, polyp trực tràng… ngày càng tăng lên tuy nhiên không phải ai cũng biết rõ về trực tràng. Vậy trực tràng là gì, trực tràng dài bao nhiêu cm và các bệnh trực tràng phổ biến là gì? Mời các bạn cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây
XEM THÊM:
>> Viêm trực tràng mãn tính
>> Bệnh sa trực tràng là gì?
>> Mổ trực tràng nên ăn gì và kiêng ăn gì?
Trực tràng là gì?
Các bác sĩ cho biết trực tràng là một trong 4 bộ phận cấu thành nên đại tràng-ruột già, gồm: manh tràng, kết tràng, trực tràng và hậu môn.
Trực tràng là một trong 4 bộ phận cấu thành nên đại tràng-ruột già
Trực tràng là phần ruột thẳng và nằm ở cuối đại tràng, đây là cầu nối giữa đại tràng và ống hậu môn.
Trực tràng gồm 5 lớp:
+ Lớp niêm mạc.
+ Lớp dưới niêm mạc.
+ Lớp cơ gồm cơ vòng ở trong và cơ dọc ở ngoài.
+ Lớp dưới thanh mạc.
+ Lớp thanh mạc.
Trực tràng dài bao nhiêu cm?
Vị trí trực tràng ở nữ giới và nam giới khác nhau: ở nam giới trực tràng nằm sau bàng quang, còn ở nữ giới trực tràng nằm ngay sau tử cung.
Độ dài trực tràng ở từng cơ thể là khác nhau và ở độ dài trực tràng của nam giới cũng khác nữ giới. Ở người trưởng thành trực tràng thường dài khoảng 11-15cm.
Tuy là bộ phận nhỏ bé nhưng trực tràng đảm nhiệm vai trò khá quan trọng trong hệ tiêu hóa, đó là tiếp nhận và đảo thải phân ra khỏi cơ thể. Trực tràng sẽ tiết dịch nhầy để bôi trơn ống hậu môn, giúp phân đi ra ngoài một cách dễ dàng hơn
Các bệnh trực tràng phổ biến là gì?
Khi trực tràng gặp vấn đề, việc tiêu hóa của chúng ta sẽ bị rối loạn, dẫn đến tình trạng táo bón hoặc đau bụng, tiêu chảy, đi ngoài ra máu, mót rặn nhưng không đi được, sốt, người mệt mỏi.
Các bệnh lý về trực tràng mà mọi người có thể gặp phải đó là:
Các bệnh lý trực tràng không chỉ gây đau đớn, phiền toái, khó chịu cho người bệnh mà chúng còn có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng người bệnh nếu không được xử lý sớm. Do đó các bác sĩ khuyến cáo khi thấy các triệu chứng bất thường nghi ngờ bị bệnh trực tràng người bệnh cần đi khám bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được chẩn đoán nguyên nhân và có cách điều trị phù hợp, kịp thời.
Khi thấy các triệu chứng bất thường nghi ngờ bị bệnh trực tràng người bệnh cần đi khám bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được chẩn đoán nguyên nhân và có cách điều trị phù hợp, kịp thời
Thường trước khi đưa ra kết luận và tư vấn cách điều trị bác sĩ sẽ khám lâm sàng và cận lâm sàng chỉ định người bệnh làm một số xét nghiệm hoặc nội soi hình ảnh trực tràng.
Các bệnh trực tràng rất dễ mắc phải nhưng cũng hoàn toàn có thể phòng tránh được với một chế độ sinh hoạt, một lối sống lành mạnh: | thucuc | 586 |
Xét nghiệm TPHA giúp phát hiện bệnh giang mai giai đoạn sớm
Giang mai là bệnh lây nhiễm qua đường tình dục phổ biến. Hiện nay, xét nghiệm TPHA là phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng hữu hiệu để phát hiện bệnh, từ đó có phương pháp điều trị kịp thời.
1. Xét nghiệm TPHA là gì?
TPHA là viết tắt của cụm từ Treponema pallidum, đây cũng là tên của loài xoắn khuẩn gây nên bệnh giang mai lây truyền qua đường tình dục. Xét nghiệm này được thực hiện như xét nghiệm huyết thanh bình thường. Bệnh nhân được y bác sĩ lấy mẫu máu để tiến hành xét nghiệm bằng những phương tiện và hóa chất đạt chuẩn.
Cơ chế của xét nghiệm dựa trên nguyên lý của phản ứng ngưng kết hồng cầu thụ động. Dựa vào cơ chế này để phát hiện các kháng thể khuẩn giang mai có mặt trong huyết thanh như Ig
M hoặc Ig
G đôi lúc còn xuất hiện trong dịch não tủy của bệnh nhân.
Thực hiện xét nghiệm này sẽ giúp sàng lọc bước đầu của giang mai cũng như chẩn đoán các giai đoạn tiến triển của bệnh.
2. Các phương pháp Xét nghiệm TPHA
2.1. Xét nghiệm TPHA định tính
Kết quả xét nghiệm TPHA định tính chỉ cho ta biết được trong cơ thể có kháng thể TPHA hay không mà không thể định lượng một cách chính xác được. Do vậy kết quả xét nghiệm chỉ mang tính chẩn đoán mà không có ý nghĩa trong quá trình điều trị giang mai.
Quy trình xét nghiệm:
- Đảm bảo mẫu sinh phẩm được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
- Lấy mẫu huyết thanh của bệnh nhân và pha loãng với tỷ lệ 1:20 (190 giọt dung dịch pha với 10 giọt huyết thanh).
- Sau khi pha loãng huyết thanh ở ống nghiệm số 1 thì ta tiến hành nhỏ vào ống nghiệm số 2 và số 3.
- Nhỏ tế bào không gắn kháng nguyên control cell vào ống nghiệm số 2 (lúc này nồng độ huyết thanh ở ống nghiệm số 2 được pha loãng với tỉ lệ 1:80).
- Nhỏ dung dịch có chứa tế bào gắn kháng nguyên vào ống nghiệm số 3 (pha loãng 1:80 như ống nghiệm số 2).
- Lắc nhẹ bằng tay hoặc sử dụng máy rung với tốc độ ổn định trong thời gian 5 phút.
- Đậy hai mẫu xét nghiệm lại rồi chờ trong khoảng thời gian 45 đến 60 phút để được kết quả.
Ý nghĩa kết quả xét nghiệm
- Ở ống nghiệm số 2, có chứa tế bào không gắn kháng nguyên. Nếu như có nút đỏ lắng xuống thành ống xét nghiệm thì kết quả là âm tính.
- Khi làm xét nghiệm thì cần làm đồng thời với các mẫu chứng, kết quả cho ra phải giống nhau. Nếu như mẫu xét nghiệm chứng dương phải dương tính, tương tự như vậy với mẫu xét nghiệm chứng âm.
2.2. Xét nghiệm TPHA định lượng
Xét nghiệm TPHA định lượng được chỉ định nếu kết quả xét nghiệm TPHA định tính của bạn là dương tính. Cơ chế của xét nghiệm TPHA định lượng chúng tôi đã trình bày ngay đầu bài viết đó là “ngưng kết hồng cầu thụ động” giúp chẩn đoán được các kháng thể chống lại tác nhân gây bệnh giang mai và định lượng chúng có trong máu.
Kết quả xét nghiệm có giá trị trong quá trình điều trị bệnh.
Quy trình xét nghiệm
- Pha loãng tỷ lệ huyết thanh theo tỷ lệ 1:20 (hướng dẫn pha như xét nghiệm định tính) sau đó cho vào ống nghiệm số 1.
- Ở các ống nghiệm có đánh số từ 4 đến 10 ta nhỏ lần lượt mỗi ống 25 giọt dung dịch huyết thanh được pha loãng.
- Ở các ống nghiệm số 2, 3 và 4 ta tiến hành nhỏ 25 giọt huyết thanh đã được pha loãng vào mỗi ống.
- Lấy 25 giọt đã pha ở ống nghiệm trên rồi cứ tiếp tục đến khi hết ống nghiệm số 10.
- Sau khi kiểm tra thấy test cell và control cell đã được bao phủ hoàn toàn thì nhỏ thêm 75 giọt control cell vào ống nghiệm số 2, nhỏ test cell vào các ống nghiệm tiếp theo.
- Để trộn đều các hỗn hợp ta tiến hành gõ nhẹ các tấm vi lọc, lắc nhẹ bằng tay sau đó bảo quản ở nhiệt độ phòng trong vòng 45 đến 60 phút để đợi kết quả.
Ý nghĩa của xét nghiệm
Nếu kết quả là dương tính yếu:
- Ống chứa tế bào có gắn kháng nguyên: tế bào ngưng kết tạo màng mỏng bao phủ tầm ⅓ phần đáy ống nghiệm.
- Trong ống nghiệm có chứa tế bào không gắn kháng nguyên: các tế bào sẽ lắng đọng tạo nên một lỗ nhỏ ở dưới đáy của ống nghiệm.
Nếu kết quả là dương tính mạnh:
- Ống chứa tế bào không gắn kháng nguyên: tương tự như kết quả dương tính yếu, các tế bào lắng đọng tạo một lỗ nhỏ dưới đáy ống nghiệm.
- Trong ống nghiệm có chứa dung dịch tế bào gắn kháng nguyên thì sẽ có một lớp mỏng bao phủ phần đáy của ống nghiệm do các tế bào ngưng kết lại.
Kết quả âm tính:
Cả hai ống nghiệm đều xuất hiện lỗ nhỏ do tế bào lắng đọng dưới đáy.
Không xác định được kết quả:
- Ống chứa tế bào không gắn kháng nguyên: hiện tượng tương tự như kết quả dương tính.
- Ống chứa tế bào có gắn kháng nguyên: các tế báo sẽ lắng đọng và tạo thành chiếc nhẫn bao quanh thành trong ống nghiệm.
Nếu như kết quả xét nghiệm không đặc hiệu thì ta phải tiến hành làm lại như sau:
- Nhỏ vào ống nghiệm khoảng 100 microlit mẫu bệnh phẩm, đồng thời cho 400 microlit control cell.
- Trộn đều và bảo quản ở nhiệt độ phòng trong khoảng thời gian 1 tiếng.
- Thực hiện trên bàn quay ly tâm 1000 vòng trong khoảng thời gian 15 phút.
- Sử dụng pipet để lấy phần nước nổi trên bề mặt dung dịch đã pha trộn với tỷ lệ 1:5 để đem đi xét nghiệm.
Xét nghiệm định tính giúp ta chẩn đoán và sàng lọc lâm sàng các trường hợp bị giang mai. Tiếp đến ta tiến hành xét nghiệm TPHA định lượng để biết rõ lượng kháng thể có trong máu. Căn cứ vào kết quả xét nghiệm để có kết quả chẩn đoán chính xác và phương pháp điều trị hợp lý nhất. | medlatec | 1,090 |
Công dụng thuốc Dasrogin
Dasrogin là sự phối hợp giữa 2 loại kháng sinh Spiramycin và Metronidazol. Thuốc được chỉ định trong điều trị các loại nhiễm khuẩn răng miệng.
1. Dasrogin là thuốc gì?
Thuốc Dasrogin có thành phần chính là Spiramycin với hàm lượng 750000UI và Metronidazol với hàm lượng 125 mg. Trong đó:Metronidazol là 1 kháng sinh có phổ hoạt tính rộng trên động vật nguyên sinh như amip, Giardia và vi khuẩn kị khí. Nhóm 5 - nitro của Metronidazol sẽ bị khử thành các chất trung gian độc với tế bào. Các chất này liên kết với cấu trúc xoắn của phân tử DNA, phá vỡ các sợi này và làm tế bào chết.Spiramycin là kháng sinh nhóm macrolid có phổ kháng khuẩn tương tự như Erythromycin và Clindamycin. Spiramycin có tác dụng kìm khuẩn trên vi khuẩn đang phân chia tế bào. Nhưng khi đạt nồng độ cao ở mô, thuốc có thể có hiệu lực diệt khuẩn. Cơ chế tác dụng của Spiramycin là ức chế các tiểu đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn và ngăn cản vi khuẩn tổng hợp protein.
2. Công dụng của thuốc Dasrogin
Thuốc Dasrogin được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn sau:Nhiễm trùng răng miệng cấp, mạn tính hoặc tái phát như áp-xe răng, viêm mô tế bào quanh xương hàm, viêm tấy, viêm tuyến mang tai, viêm quanh thân răng, viêm nha chu, viêm nướu, viêm miệng và viêm dưới hàm...Phòng ngừa nhiễm khuẩn răng miệng sau phẫu thuật.Thuốc Dasrogin chống chỉ định ở bệnh nhân mẫn cảm với Metronidazol, dẫn xuất Imidazol hoặc Acetyl Spiramycin và phụ nữ đang cho con bú3. Liều dùng và cách dùng của Dasrogin. Thuốc Dasrogin được dùng bằng đường uống. Liều dùng sẽ thay đổi tùy theo mức độ nặng của bệnh nhân. Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến nhân viên y tế để biết liều dùng thích hợp. Sau đây là liều thuốc Dasrogin tham khảo:Người lớn: Khuyến cáo dùng 4 - 6 viên/ ngày, chia 2 - 3 lần.Trẻ 10 - 15 tuổi: Khuyến cáo dùng 1 viên x 3 lần/ ngày.Trẻ 5 - 10 tuổi: Khuyến cáo dùng 1 viên x 2 lần/ ngày. Quá liều: Triệu chứng quá liều thuốc Dasrogin bao gồm buồn nôn, nôn và mất điều hòa. Bệnh nhân cũng có thể gặp phải các tác dụng độc thần kinh như: Co giật, viêm dây thần kinh ngoại biên. Không có thuốc giải độc đặc hiệu trong trường hợp ngộ độc thuốc Dasrogin. Cách xử trí là điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ.
4. Tác dụng phụ của thuốc Dasrogin là gì?
Bệnh nhân sử dụng thuốc Dasrogin có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn bao gồm:Rối loạn tiêu hóa, nổi mề đay, vị kim loại trong miệng, viêm miệng, nước tiểu có màu đỏ, viêm lưỡi và giảm bạch cầu.Tác dụng phụ hiếm gặp gồm: Chóng mặt, dị cảm và mất điều hoà vận động.Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn khác gặp phải khi dùng thuốc Dasrogin.5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Dasrogin. Cần thận trọng khi dùng thuốc Dasrogin cho người bệnh nghi ngờ loét dạ dày, viêm ruột hồi hoặc viêm ruột kết mạn.Viên nén bao phim, giải phóng chậm trong cơ thể và có nguy cơ gây độc cho người cao tuổi hoặc người chuyển vận ruột chậm.Không uống thuốc Dasrogin khi nằm.Metronidazol có tác dụng ức chế aldehyd dehydrogenase. Do vậy thuốc có thể gây ra các phản ứng kiểu disulfiram như đỏ bừng, nóng bừng mặt, đau đầu, buồn nôn, nôn, co cứng bụng và ra mồ hôi.Metronidazol có thể gây bất động vi khuẩn Treponema pallidum tạo nên phản ứng dương tính giả của nghiệm pháp Nelson.Dùng liều cao Metronidazol để điều trị các nhiễm khuẩn kỵ khí và điều trị bệnh do amip, Giardia có thể gây rối loạn tạng máu và các bệnh thần kinh thể hoạt động.Thận trọng khi dùng thuốc có chứa Spiramycin cho người rối loạn chức năng gan vì có thể gây độc gan.Phụ nữ có thai: Các nghiên cứu trên động vật cho thấy Metronidazol không gây quái thai và không gây độc cho thai nhi. Nghiên cứu trên nhiều phụ nữ có thai sử dụng Metronidazol trong 3 tháng đầu cho thấy không có trường hợp nào bị dị dạng. Spiramycin đi qua nhau thai nhưng nồng độ thuốc trong nhau thai thấp hơn trong máu người mẹ, Spiramycin không gây tai biến cho người đang mang thai. Tuy nhiên, vẫn nên thận trọng khi dùng thuốc Dasrogin cho phụ nữ mang thai.Phụ nữ cho con bú: Spiramycin và Metronidazol đều đi qua sữa mẹ, do vậy nên tránh sử dụng thuốc Dasrogin trong lúc nuôi con bú.
6. Tương tác thuốc của Dasrogin
Sử dụng Dasrogin với một số thuốc có thể gây tương tác và ảnh hưởng tới hiệu quả điều trị của thuốc. Vì vậy, người bệnh cần thông báo cho nhân viên y tế tất cả các loại thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và vitamin đang sử dụng. Dưới đây là một số tương tác thuốc cần lưu ý khi sử dụng Dasrogin:Dasrogin có chứa Spiramycin, do vậy không nên dùng đồng thời với thuốc uống ngừa thai vì có khả năng làm mất tác dụng của thuốc tránh thai.Thuốc có chứa Metronidazol dùng đồng thời với Disulfiram có thể gây ra triệu chứng như đỏ bừng, hạ huyết áp, loạn thần và lú lẫn.Dasrogin có thể làm tăng độc tính của các thuốc chống đông đường uống như Warfarin và tăng nguy cơ xuất huyết do giảm sự chuyển hóa ở gan. Khi dùng phối hợp phải kiểm tra thường xuyên Prothrombin và điều chỉnh liều dùng của thuốc chống đông khi cần thiết.Khi dùng đồng thời thuốc Dasrogin với Lithi làm tăng nồng độ Lithi trong máu có nguy cơ gây độc.Dasrogin có thể làm tăng độc tính của fluorouracil do làm giảm sự thanh thải.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Dasrogin, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Dasrogin điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn. | vinmec | 1,067 |
Hỗng tràng: Cấu tạo, vị trí, chức năng
Ruột non là một bộ phận của hệ tiêu hóa, nó kết nối dạ dày và ruột già. Về mặt giải phẫu ruột non được chia thành ba phần đó là tá tràng, hỗng tràng và hồi tràng. Hỗng tràng giúp tiêu hóa thêm thức ăn từ dạ dày xuống, đồng thời hấp thu các chất dinh dưỡng từ thức ăn.
1. Hỗng tràng là gì?
Hỗng tràng là phần giữa của ruột non, nó nằm giữa tá tràng (phần đầu tiên của ruột non) và hồi tràng (phần cuối của ruột non). Ruột non là một phần của hệ tiêu hóa, nó đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu hóa thức ăn, hấp thu các chất dinh dưỡng. Ruột non kéo dài từ cơ thắt môn vị của dạ dày cho đến van hồi tràng nối ruột non với ruột già.
2. Cấu tạo của hỗng tràng
Hỗng tràng bắt đầu từ điểm nối tá - hỗng tràng (điểm uốn duodenojejunal) và kết thúc tại điểm tiếp giáp với hồi tràng. Không giống như điểm tiếp giáp giữa tá tràng và hỗng tràng, ranh giới giữa hỗng tràng và hồi tràng là không rõ ràng.Hỗng tràng cùng với hồi tràng có chiều dài khoảng 6m, đường kính giảm dần từ trên xuống dưới, đường kính ở đoạn đầu hỗng tràng là 3cm, và ở đoạn cuối hồi tràng là 2cm.Hỗng tràng và hồi tràng cuộn lại thành các cuộn có hình chữ U được gọi là quai ruột, tổng cộng có khoảng 14 - 16 quai ruột. Các quai ruột đầu nằm ngang, các quai ruột cuối thẳng đứng. Hỗng tràng có màu đỏ do số lượng lớn các mạch máu cung cấp, nuôi dưỡng cho nó. Nó được hỗ trợ và giữ ở một vị trí trong khoang màng bụng bởi một cơ quan khác gọi là mạc treo.
Vị trí của hỗng tràng trong hệ tiêu hoá
Từ ngoài vào trong, cấu tạo của hỗng tràng gồm có 5 lớp như cấu tạo chung của ống tiêu hóa, bao gồm:Lớp thanh mạc. Lớp dưới thanh mạc. Lớp cơLớp dưới niêm mạc. Lớp niêm mạc. Lớp niêm mạc có cấu tạo giúp tối ưu hóa việc hấp thu các chất dinh dưỡng: Nếp gấp: là những đường vân đặc biệt trên bề mặt niêm mạc của ruột non, nó giúp tăng diện tích bề mặt của thành ruột. Các nếp gấp này cũng giúp định hướng và làm chậm sự dịch chuyển của thức ăn qua ruột non, điều này cho phép việc hấp thu đạt hiệu quả cao nhất. Nhung mao (villi): nằm trên các nếp gấp của niêm mạc, có hình trụ với chiều dài khoảng 1 mm. Nó trông giống như những lợi sợi lông nhỏ, giúp tăng diện tích bề mặt ruột non để hấp thu chất dinh dưỡng. Nhung mao chứa các mạch máu nhỏ, gọi là mao mạch cho phép các chất dinh dưỡng như đường, axit amin,... được hấp thu trực tiếp vào máu. Vi nhung mao (microvilli): đúng như tên của nó, vi nhung mao thậm chí còn nhỏ hơn nhung mao rất nhiều. Chúng là những sợi nhỏ trên bề mặt các tế bào trên niêm mạc của ruột non. Mỗi milimet vuông trong hỗng tràng nói riêng và ruột non nói chung có khoảng 200 triệu vi nhung mao.Các enzyme trên bề mặt vi nhung mao có thể giúp tiêu hóa thêm đường và axit amin.
3. Chức năng của hỗng tràng
Thức ăn sau khi được nhào trộn ở dạ dày sẽ đi xuống ruột non. Khi đi qua tá tràng, thức ăn sẽ được trộn với các enzyme của tuyến tụy và dịch mật do gan sản xuất trước khi đi vào hỗng tràng.Hỗng tràng chỉ chiếm khoảng 2/5 chiều dài ruột non, nhưng nó lại đảm nhiệm chức năng quan trọng đó là:Giúp tiêu hóa thêm thức ăn từ dạ dày xuống.
Hỗng tràng chiếm khoảng 2/5 chiều dài ruột non
Hấp thu các chất dinh dưỡng trong thức ăn để cho cơ thể sử dụng, gồm có:Carbohydrate. Chất béo. Protein. Vitamin và khoáng chất. Nước Nhu động ruột và sự co thắt của cơ trơn một cách tự nhiên giúp di chuyển các chất dinh dưỡng qua hỗng tràng rất mạnh mẽ và nhanh chóng. Các chất dinh dưỡng được hấp thu ở hỗng tràng sẽ đi vào máu, từ đó chúng được phân phối đến các cơ quan trong cơ thể một cách hợp lý.
4. Các bệnh lý liên quan đến hỗng tràng
4.1. Viêm hỗng hồi tràng. Viêm hỗng hồi tràng thường liên quan đến bệnh Crohn.Viêm hỗng hồi tràng thường có các triệu chứng như:Bệnh nhân bị đau bụng từ nhẹ đến nặng.Bệnh nhân cảm giác co rút cứng bụng sau bữa ăn.Tiêu chảy.Những bệnh nhân bị viêm hỗng hồi tràng có nguy cơ phát triển lỗ rò, đây là một kết nối bất thường giữa hai bộ phận của cơ thể. Điều này có thể ảnh hưởng đến việc hấp thu chất dinh dưỡng hoặc khiến cho thức ăn và dịch từ ruột non chảy ra bên ngoài, tình trạng này rất nguy hiểm.Điều trị viêm hỗng hồi tràng cần tập trung vào việc làm giảm viêm và ngăn ngừa các biến chứng như lỗ rò. Ngoài ra, thay đổi chế độ ăn uống cũng giúp làm giảm các triệu chứng của bệnh.
Viêm hỗng hồi tràng thường gây ra triệu chứng tiêu chảy ở người bệnh
4.2. Bệnh Celiac Hỗng tràng thường bị ảnh hưởng bởi bệnh celiac, đây là căn bệnh mà hệ thống miễn dịch của cơ thể phản ứng với gluten - một thành phần có trong nhiều loại ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch.Phản ứng miễn dịch này dẫn đến viêm hỗng tràng, gây ra một loại các triệu chứng, gồm có:Tiêu chảy. Giảm cân. Thiếu hụt dinh dưỡng. Thiếu máu. Viêm da Herpetiformis: một loại phát ban, ngứa ngoài da.Điều trị bệnh celiac bằng cách loại trừ tất cả các loại thực phẩm chứa gluten khỏi chế độ ăn uống hàng ngày. Bổ sung dinh dưỡng như sắt, vitamin D và axit folic cũng có ích cho việc điều trị.4.3. Viêm túi thừa. Túi thừa là những túi nhỏ hình thành bên trong thành của đường tiêu hóa. Khi túi thừa hình thành trong hỗng tràng nó được gọi là túi thừa hỗng tràng. Có thể hình thành nhiều túi thừa với các kích thước khác nhau từ vài mm cho đến vài cm.Viêm túi thừa hỗng tràng không phải lúc nào cũng gây ra các triệu chứng, song bệnh nhân có thể xuất hiện một số triệu chứng như:Đau bụng theo chu kỳ. Có tiếng ồn phát ra từ trong bụngĐầy hơi. Tiêu chảy. Cảm thấy no sau khi ăn, dù chỉ mới ăn một lượng nhỏ.
Viêm túi thừa hỗng tràng khiến người mắc gặp các cơn đau bụng theo chu kỳ
Nếu các túi thừa không gây ra bất kỳ triệu chứng nào thì không cần điều trị. Nhưng nếu túi thừa gây ra các tình trạng bệnh nặng hơn, hoặc gây thủng hay tắc nghẽn ruột thì cần phải được điều trị bằng phẫu thuật.4.4. Jejunal atresia. Jejunal atresia là một tình trạng bệnh bẩm sinh hiếm gặp, nó liên quan đến việc thiếu một phần hoặc tất cả mạc treo, bộ phận nối ruột non với thành bụng. Điều này sẽ khiến cho hỗng tràng bị xoắn quanh một động mạch cung cấp máu cho ruột, dẫn đến tắc nghẽn ruột.Các triệu chứng của Jejunal atresia ở trẻ sơ sinh có thể bao gồm:Khó cho ăn. Bụng chướng. Nôn ra mậtÍt đi ngoài. Trong một số trường hợp, tình trạng này có thể được phát hiện trước khi sinh thông qua siêu âm khi mang thai. Sau khi sinh, tình trạng này được chẩn đoán dựa vào các triệu chứng lâm sàng đáng chú ý nêu trên. Khi được trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc Jejunal atresia thường được điều trị bằng phẫu thuật ngay sau khi sinh. Triển vọng cho trẻ sơ sinh được điều trị là tốt, với tỷ lệ sống sót đạt tới 90%. | vinmec | 1,368 |
Những điều nên biết về bệnh khí hư ở phụ nữ
Khí hư vốn là một trong những đặc điểm sinh lý bình thường của người phụ nữ. Tuy nhiên khí hư có hai dạng là dịch tiết sinh lý và khí hư bệnh lý. Những điều nên biết về bệnh khí hư ở phụ nữ sẽ giúp bạn phát hiện sớm.
Triệu chứng thường gặp và dấu hiệu bệnh lý về bệnh khí hư ở phụ nữ
Ở thời điểm rụng trứng trước vài ngày, âm đạo thường tiết nhiều dịch trắng hay còn gọi là khí hư. Tuy nhiên nếu xuất hiện những triệu chứng dưới đây thì bạn không được chủ quan:
– Khí hư âm đạo ra nhiều, kéo dài trong nhiều ngày, thậm chí là trong suốt chu kỳ
– Khí hư có màu vàng xanh, hoặc trắng đục như mủ hoặc trắng đục bẩn.
Khí hư có màu vàng xanh là dấu hiệu bệnh
– Dịch thường có mùi hôi.
– Khí hư có kèm theo máu.
– Có kèm theo những cơn đau vùng bụng, đau rát hoặc ngứa gáy vùng âm đạo.
– Thường kèm theo rối loạn kinh nguyệt.
Khí hư có hai dạng là dịch tiết sinh lý và khí hư bệnh lý. Do đó, nguyên nhân bệnh khí hư xuất phát do sinh lý và bệnh lý. Tuy nhiên, bài viết sẽ chia sẻ với chị em về khí hư do bệnh lý.
– Khí hư ra nhiều sau khi quan hệ tình dục vài ngày là dấu hiệu niêm mạc tử cung đang bị viêm.
– Khí hư ra nhiều và xuất hiện máu, nguyên nhân có thể do trong tử cung xuất hiện khối nhân xơ, hoặc các tổ chức tế bào cổ tử cung bị ưng thư.
Khí hư ra nhiều và xuất hiện máu
– Khí hư ra nhiều, không màu, nhưng dính và liên tục trong suốt thời kỳ kinh nguyệt, kèm các triệu chứng đau lưng và vùng hạ vị thì có thể bạn đang gặp vấn đề do viêm nhiễm.
– Khí hư ra nhiều có mùi hôi, kèm biểu hiện dịch tiết âm đạo có dạng giống như bị mủ, âm đạo có biểu hiện bị ngứa, thường là do bị nhiễm trùng gây ra.
– Khí hư ra nhiều, có màu vàng hoặc hơi chuyển sang màu đỏ, có mùi lạ có thể do trong cơ thể đang có một số cơ quan bị hoại tử hoặc biến tính.
cách Phòng và điều trị
Để phòng ngừa khí hư ra nhiều chị em có thể thực hiện các biện pháp đơn giản như sau:
– Vệ sinh vùng kín đúng cách: Không thụt rửa âm đạo để tránh vi khuẩn xâm nhập sâu vào bên trong, chỉ nên vệ sinh bên ngoài âm hộ, giữ cho âm hộ luôn được khô thoáng.
– Mặc quần không quá bó sát vào da, chất liệu mềm có tính thông thoáng và thấm mồ hôi tốt.
– Sử dụng dung dịch vệ sinh đã được bộ y tế khuyên dùng, vệ sinh vùng kín đúng cách đặc biệt là trước và sau khi quan hệ tình dục.
Đi khám để biết nguyên nhân của tình trạng bệnh khí hư | thucuc | 545 |
Những điều cần biết về thuốc kháng viêm Ibuprofen
Khi
điều trị các cơn đau, bệnh nhân thường được chỉ định dùng thuốc kháng viêm Ibuprofen. Vậy đây là thuốc gì, tác dụng và liều dùng như thế nào? Để hiểu rõ hơn về thuốc cũng như biết cách sử dụng đúng cách, đảm bảo an toàn, hãy cùng tìm hiểu trong bài viết sau đây.
1. Thuốc kháng viêm Ibuprofen là gì?
Ibuprofen là thuốc thuộc nhóm kháng viêm không steroid (NSAID), thường được sử dụng trong điều trị các cơn đau, giảm đau do một số bệnh gây ra.
Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, viên nang, viên bao phim và bao đường.
2. Công dụng của thuốc kháng viêm Ibuprofen
Loại thuốc kháng viêm không steroid này được sử dụng rộng rãi trong bệnh viện, có những công dụng sau:
2.1. Giảm đau
Thuốc có tác dụng giảm đau với cơ chế làm giảm khả năng tổng hợp prostaglandin E2α. Giúp giảm tính cảm thụ, ngăn ngừa các cơn đau xuất phát từ sợi thần kinh cảm giác.
Khác với nhóm thuốc giảm đau chứa steroid, loại thuốc này không gây nghiện, không gây khoái cảm, không có tác dụng giảm đau do nội tạng. Thuốc chỉ có tác dụng khi điều trị ở trường hợp đau khu trú, đau vừa và nhẹ.
Thuốc chỉ định dùng trong hỗ trợ giảm các cơn đau nhẹ như: Cảm lạnh, cảm cúm, nhức đầu, đau bụng kinh, đau răng, đau nhức cơ bắp hat viêm khớp.
2.2. Hạ sốt
Khi dùng thuốc kháng viêm không steroid, chúng sẽ ức chế men Cyclooxygenase (COX) - tác nhân hình thành PGE1, E2. Từ đó, mang lại tác dụng hạ sốt ở bệnh nhân bị sốt, hoàn toàn không làm hạ thân nhiệt ở người bình thường.
2.3. Chống viêm
Dùng thuốc vừa ức chế men COX vừa ức chế quá trình sinh tổng hợp PG - một chất trung gian hóa học gây ra phản ứng viêm trong cơ thể. Bên cạnh đó, thuốc bảo vệ màng lysosom, ngăn ngừa giải phóng enzyme ở quá trình thực bào.
Ngoài ra, thuốc còn ức chế quá trình di chuyển của bạch cầu, ngăn chặn phản ứng kháng nguyên và kháng thể, làm cho quá trình viêm giảm đi đáng kể.
Phù hợp trong điều trị viêm và giảm đau ở bệnh nhân bị viêm khớp, gout cấp tính, viêm thấp khớp,...
3. Cách sử dụng thuốc kháng viêm Ibuprofen an toàn, hiệu quả
Nhóm thuốc kháng viêm không chứa steroid sử dụng sai cách có thể gây hại cho gan, thận, gây tác dụng ngược. Do đó, bệnh nhân cần tham khảo và sử dụng Ibuprofen theo chỉ định của bác sĩ.
3.1. Những trường hợp chỉ định dùng thuốc
Thuốc chỉ định dùng trong điều trị các bệnh lý sau:
Người bị viêm khớp mạn tính, gout cấp tính.
Người đang gặp các triệu chứng, cơn đau vừa và nhẹ.
Người đang bị sốt do các nguyên nhân không có chống chỉ định.
3.2. Những trường hợp chống chỉ định dùng thuốc
Bệnh nhân bị suy thận, suy gan, viêm loét dạ dày.
Bệnh nhân xuất huyết do các nguyên nhân, không dùng thuốc hạ sốt nếu chưa loại trừ do sốt xuất huyết gây ra.
Những đối tượng cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng: Người có tiền sử dị ứng nhóm thuốc kháng viêm steroid, đái tháo đường, hen suyễn, tăng huyết áp, phụ nữ mang thai và mẹ bỉm sữa cho con bú.
3.3. Liều dùng tham khảo
Liều dùng dành cho trẻ em: Trẻ em là đối tượng nhạy cảm, do đó việc sử dụng thuốc luôn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ. Đặc biệt, liều lượng luôn được tính toán dựa theo cân nặng, do đó bạn cần nắm được cân nặng của trẻ để đảm bảo bé được sử dụng thuốc đủ liều.
Liều dùng cho người lớn: Tùy theo mục đích điều trị để giảm đau, hạ sốt,... và cơ quan cần điều trị (khớp, răng,... ) mà liều lượng và đường dùng khác nhau. Cần có sự tham vấn của nhân viên y tế, đặc biệt là bác sĩ trước khi sử dụng thuốc để đảm bảo đúng liều lượng và đủ để điều trị bệnh.
Lưu ý: Bệnh nhân bị sốt cần được cung cấp đầy đủ nước trước khi tiêm thuốc qua đường tĩnh mạch. Ngoài ra, các liều dùng để an toàn cần theo chỉ định của bác sĩ.
4. Tác dụng phụ không mong muốn khi sử dụng thuốc
Khi sử dụng thuốc qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch, người bệnh có thể gặp tác dụng phụ không mong muốn, bao gồm:
Gây viêm loét dạ dày, tá tràng do khả năng ức chế tổng hợp PG làm giảm lượng chất nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày. Tuy nhiên, tác dụng phụ này khá nhẹ so với người sử dụng các nhóm thuốc kháng viêm không steroid khác.
Sử dụng thuốc trong thời gian dài sẽ làm giảm lưu lượng máu cung cấp cho thận. Làm cho mức lọc cầu thận bị giảm kèm theo rối loạn chức năng thận. Người bệnh thường có biểu hiện: Tiểu ít, tiểu rắt, không đi tiểu hoặc phù nề.
Dị ứng: Phát ban, nổi mẩn đỏ trên da, gây phù mặt, cảm giác bứt rứt khó thở,...
Tác động tới thần kinh gây chán ăn, ăn không ngon, buồn nôn, nôn, ngứa da, vàng da, đau đầu nặng,...
Một vài bệnh nhân có thể gặp biểu hiện: Suy nhược cơ thể, giảm thị lực, đau tức ngực, xuất hiện cơn hen giả.
Tác dụng phụ nhẹ thường gặp nhất: Chóng mặt, ù tai, đầy hơi, rối loạn tiêu hóa.
5. Một vài điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc kháng viêm Ibuprofen
Để phát huy tối đa công dụng và giảm đáng kể những tác dụng phụ không mong muốn khi dùng thuốc, bệnh nhân cần lưu ý:
Trước khi sử dụng thuốc, bạn nên khai báo với bác sĩ các vấn đề sau: Tiền sử dị ứng, tiền sử bệnh tật (hen suyễn, bệnh tự miễn, bệnh gan thận, huyết áp, rối loạn đông máu,... ) và một số loại thuốc kể cả vitamin đang sử dụng, nhằm tránh tương tác với thuốc.
Nếu bạn đang sử dụng thuốc kháng viêm thì trước khi phẫu thuật, kể cả làm nha khoa cũng nên nói cho bác sĩ/nha sĩ biết để có cách điều trị an toàn.
Bạn không nên tự ý mua thuốc khi chưa có đơn, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị. Bởi dùng loại thuốc này có thể gây tác dụng phụ, nguy hiểm tới sức khỏe ở một số đối tượng.
Thuốc gây tác động tới đường tiêu hóa, do đó trước khi uống thuốc bạn nên ăn no hoặc kết hợp cùng với thuốc bảo vệ dạ dày.
Trong quá trình dùng thuốc nếu thấy cơ thể có phản ứng nghiêm trọng, tốt nhất bạn nên ngưng thuốc và tới bệnh viện để kiểm tra càng sớm càng tốt.
Tuyệt đối không dùng thuốc kháng viêm Ibuprofen với các loại thuốc khác thuộc nhóm NSAID. Chẳng hạn như: Aspirin, Celecoxib, Lithium, Methotrexate, thuốc chống đông máu, thuốc lợi tiểu và thuốc điều trị huyết áp, tim mạch.
Phụ nữ đang mang thai ở tháng đầu và tháng cuối, mẹ bỉm cho con bú hoặc người dự định có thai muốn sử dụng thuốc kháng viêm Ibuprofen để giảm đau, kháng viêm nên hỏi ý kiến bác sĩ sản khoa.
Thuốc không dùng hết, cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nơi ẩm ướt. Bạn cũng nên đọc kỹ hạn sử dụng, tránh uống thuốc để quá hạn.
Trên đây là những thông tin chia sẻ về nhóm thuốc kháng viêm Ibuprofen, hy vọng sẽ giúp ích cho bạn khi cần tìm hiểu rõ hơn về loại thuốc này cũng như sử dụng đúng cách và an toàn. | medlatec | 1,307 |
Công dụng thuốc Idarubicin
Thuốc Idarubicin được sử dụng phối hợp trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy ở người lớn và bệnh bạch cầu cấp dòng lympho ở trẻ em hay bệnh ung thư vú giai đoạn muộn. Thuốc thuộc nhóm thuốc chống ung thư anthracycline, có tác dụng hiệu quả trong điều trị các bệnh ung thư hệ tạo máu và ung thư tạng đặc.
1. Thuốc Idarubicin có tác dụng gì?
Idarubicin được sử dụng phối hợp với các loại thuốc khác trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy ở người lớn và dùng trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho ở trẻ em, và ung thư vú giai đoạn muộn sau thất bại với hóa trị (không gồm anthracycline).
2. Chống chỉ định Idarubicin
Theo khuyến cáo, thuốc được chống chỉ định như sau:Quá mẫn với Idarubicin hoặc các thuốc nhóm anthracycline hoặc anthracenediones khác.Suy tim sung huyết, suy gan, suy thận nặng.Nhiễm trùng không kiểm soát.Bệnh cơ tim nặng, nhồi máu cơ tim gần đây, loạn nhịp tim nghiêm trọng. Suy tủy dai dẳng. Từng điều trị liều tích lũy tối đa của idarubicin hydrochloride và/hoặc các anthracycline và anthracenediones khác.Phụ nữ mang thai và cho con bú
3. Cách dùng thuốc Idarubicin
Pha thuốc idarubicin lọ 5mg, 10mg, 20mg tương ứng với dung dịch tiêm natri clorid 0,9% 5ml, 10ml, 20ml, truyền tĩnh mạch chậm từ 10 - 15 phút. Không pha vào dung môi có chất kìm khuẩn và nên chọn vị trí có tĩnh mạch lớn và sử dụng kim bướm trong quá trình tiêm truyền.
4. Liều dùng thuốc Idarubicin
Thuốc Idarubicin được dùng với liều như sau:Trẻ em mắc bệnh bạch cầu: 10 – 12 mg/m2 diện tích cơ thể, 1 lần/ngày, dùng trong 3 ngày, cứ 3 tuần nhắc lại.Tre em mắc các bệnh u đặc: 5 mg/m2 diện tích cơ thể, 1 lần/ngày, dùng trong 3 ngày, cứ 3 tuần dùng nhắc lại.Người lớn: 12 mg/m2/ngày, trong 3 ngày, tiêm tĩnh mạch chậm (10 – 15 phút) phối hợp với cytosin arabinosid. Thuốc cytosin arabinosid 100 mg/m2/ngày truyền liên tục 7 ngày hoặc với liều đầu tiên 25 mg/m2 tiêm cả liều rồi tiếp theo truyền liên tục 200 mg/m2/ngày, trong 5 ngày.Người lớn đường uống: Bệnh bạch cầu cấp không phải lympho liều 30 mg/m2/ngày, trong 3 ngày (đơn trị liệu); hoặc liều 15 - 30 mg/m2/ngày, trong 3 ngày (trị liệu kết hợp)Người lớn ung thư vú tiến triển: Uống 45 mg/m2/ngày trong 1 ngày hoặc 15 mg/m2/ngày trong 3 ngày liên tiếp, lặp lại sau 3 - 4 tuần (đơn trị liệu).Người suy thận: Nồng độ creatinin huyết thanh ≥ 2 mg/decilít, liều giảm xuống còn 75% so với liều tiêu chuẩn.Người suy gan: Bilirubin 1,5 – 5 mg/decilít hoặc aspartat transaminase 60 – 180 đơn vị thì giảm 1⁄2 liều dùng; nếu bilirubin > 5 mg/decilít hoặc aspartat transaminase > 180 đơn vị thì không được dùng thuốc.
5. Thận trọng khi sử dụng thuốc Idarubicin
Trong quá trình sử dụng thuốc cần kiểm tra chức năng tim, gan, thận và máu tổng quát. Chỉ số tống máu từ thất trái được coi là cách phát hiện bệnh cơ tim sớm nhất. Giám sát nồng độ acid uric và sử dụng allopurinol để tránh gây biến chứng về thận.Idarubicin thoát khỏi mạch máu có thể gây hoại tử mô tại chỗ nặng, kèm theo cảm giác buốt, bỏng rát. Do đó, khi có dấu hiệu phồng ven thì cần ngừng tiêm truyền và đặt lại ở tĩnh mạch khác.Tại chỗ tĩnh mạch (vein) bị phồng cần chườm đá ngay trong 30 - 60 phút liên tục, sau đó cứ cách 15 phút/lần trong 1 ngày đầu. Chườm đá sẽ giúp hạn chế độc tính của thuốc lan rộng. Tuyệt đối không chườm nóng và dùng natri bicarbonat vì có thể gây tổn thương mô tại chỗ.
6. Tác dụng phụ thuốc Idarubicin
Một vài phản ứng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc như:Thường gặp: Ðau đầu, sốt, co giật, rụng tóc, ban đỏ, mày đay, viêm niêm mạc, buồn nôn, nôn, ỉa chảy, viêm miệng, nước tiểu đỏ, chảy máu, thiếu máu, ức chế tủy xương, giảm bạch cầu (thấp nhất: 8 – 29 ngày), hoại tử chỗ thoát mạch, bệnh thần kinh ngoại vi, nhiễm khuẩn.Ít gặp: Loạn nhịp tim, biến đổi điện tim, bệnh cơ tim, suy tim sung huyết, nhiễm độc cơ tim, loạn nhịp tim cấp, tăng acid uric máu, tăng bilirubin máu, rối loạn nặng chức năng thận, viêm ruột - đại tràng nặng.Bên cạnh đó một vài tương tác thuốc có thẻ xảy ra như:Làm tăng nguy cơ suy tủy khi kết hợp điều trị bạch cầu với các thuốc khác. Tăng độc tính cho tim ở người đã điều trị bằng thuốc kìm tế bào gây độc tim. Một số thuốc có tương tác với các anthracyclin đã được nghiên cứu như vinca alcaloid (kháng chéo), amphotericin B (tăng hấp thu thuốc) và cyclosporin và streptomicin (giảm độ thanh thải thuốc và tăng độc tính).Không dùng thuốc idarubicin với fluorouracil, etoposid, dexamethason, heparin, hydrocortison, methotrexat, vincristin.Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Idarubicin. | vinmec | 864 |
Tìm hiểu 2 kỹ thuật tán sỏi ngoài cơ thể và tán sỏi qua da
Sỏi tiết niệu gây nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe nếu để lâu không chữa trị. Người bệnh có thể gặp các triệu chứng gây ảnh hưởng cuộc sống như đau thắt lưng, tiểu buốt, tiểu rắt… Biến chứng xa hơn là viêm nhiễm, giãn đài bể thận, suy thận. Vì vậy bạn cần thăm khám để phát hiện bệnh từ đó có phương pháp điều trị kịp thời. Hiện nay có rất nhiều phương pháp điều trị tân tiến, không cần mổ hay rạch lớn mà tỷ lệ sạch sỏi cao trong đó có phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể và tán sỏi qua da.
1. Tổng quan phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng điện từ
Đây là phương pháp điều trị sỏi không xâm lấn, không mổ mà sử dụng sóng điện từ chiếu ngoài da để làm vỡ sỏi để sỏi có thể trôi ra ngoài thông qua đường nước tiểu.
Nội soi tán sỏi qua da là phương pháp dùng sóng điện từ tác động từ ngoài cơ thể để làm vỡ sỏi, đưa vụn sỏi ra ngoài khi đi tiểu
1.1 Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng điện từ – Đối tượng áp dụng và không áp dụng
Chỉ định tán sỏi ngoài cơ thể đối với:
– Người bệnh có sỏi thận kích thước <1.5cm
– Bệnh nhân mắc sỏi niệu quản ⅓ trên sát bể thận và kích thước < 1cm
Chống chỉ định tán sỏi ngoài cơ thể bằng laser đối với:
– Phụ nữ có thai, bệnh lý liên quan đến tim, não, gan, tai biến…
– Bệnh nhân gặp tình trạng tắc nghẽn đường tiết niệu, nhiễm trùng tiết niệu nặng, hẹp niệu quản đoạn dài phía dưới sỏi…
1.2 Quy trình tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng điện từ
– Bệnh nhân được chỉ định tán sỏi bằng phương pháp này, đầu tiên sẽ được nằm trên máy tán sỏi theo hướng dẫn của bác sĩ
– Dựa vào vị trí của sỏi trên máy X-Quang, bác sĩ sẽ điều khiển máy tán sỏi chiếu sóng điện từ qua da đến vị trí sỏi.
– Dưới tác động của sóng điện từ viên sỏi sẽ vỡ ra, khi sỏi đã đủ nhỏ để có thể trôi ra ngoài, bác sĩ sẽ kết thúc quá trình tán sỏi.
– Sau khi tán sỏi bác sĩ sẽ để bệnh nhân nghỉ ngơi tại viện và sau đó có thể cho xuất viện luôn trong ngày
– Trong vòng 1-2 tuần các mảnh sỏi vụn sẽ trôi ra ngoài qua quá trình đi tiểu.
1.3 Ưu điểm của tán sỏi ngoài cơ thể
– Phương pháp này rất an toàn cho bệnh nhân, bệnh nhân hoàn toàn không có sẹo, không đau, có thể khỏe mạnh như bình thường bởi không mổ, không mất máu
– Người bệnh có thời gian lưu viện rất ngắn, có thể ra viện ngay trong ngày
– Không cần chăm sóc hay lo lắng vì chảy máu hay nhiễm trùng vết mổ
– Tỷ lệ sạch sỏi cao lên đến 85%, bảo tồn chức năng thận không bị suy giảm.
Tuy nhiên, phương pháp này cũng có nhược điểm là người bệnh có thể phải tán lại 2-3 lần đối với những loại sỏi cứng hoặc chưa vỡ hết. Mỗi liệu trình chỉ sử dụng từ 3000 nhịp sóng trở xuống, nên nếu sỏi chưa vỡ hết sẽ cần tán lại vào những lần tiếp theo để bảo toàn nhu mô thận.
2. Tổng quan phương pháp tán sỏi qua da đường hầm nhỏ
Là phương pháp yêu cầu kỹ thuật cao, sử dụng máy nội soi luồn vào đường hầm nhỏ được tạo từ da tới thận bởi bác sĩ phẫu thuật, và lấy sạch sỏi thông qua con đường này.
Tán sỏi nội soi qua da là phương pháp lấy sỏi đạt hiệu quả cao với sỏi thận và sỏi niệu quản 1/3 trên
2.1 Tán sỏi nội soi qua da – Đối tượng áp dụng
Chỉ định áp dụng tán sỏi bằng phương pháp nội soi tán sỏi qua da đối với:
– Bệnh nhân có sỏi thận kích thước >2cm, sỏi san hô, sỏi bán san hô, sỏi thận hình dáng phức tạp, sỏi nằm tại đài thận, bể thận
– Sỏi niệu quản ⅓ trên và kích thước >1.5cm
– Sỏi thận nằm tại các vị trí có dị dạng như túi thừa đài – bể thận, hẹp khúc nối bể thận, hẹp cổ đài thận
– Bệnh nhân đã tán sỏi thận, sỏi niệu quản trên bằng phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể nhưng thất bại
– Bệnh nhân đã phẫu thuật mở lấy sỏi thận thận hoặc sỏi niệu quản trên nhưng vẫn còn sót sỏi hoặc tái phát.
Chống chỉ định áp dụng tán sỏi nội soi qua da đối với các trường hợp rối loạn đông máu, phình động mạch thận, có nguy cơ chảy máu nặng khó cầm máu…
2.2 Quy trình thực hiện tán sỏi nội soi qua da
Sau khi bệnh nhân được chỉ định tán sỏi bằng kỹ thuật này, bác sĩ sẽ đưa ra những yêu cầu cần làm gì và không nên làm gì trước khi tán sỏi. Điều này giúp quá trình phẫu thuật nội soi đạt hiệu quả tốt mà không có bất kỳ biến chứng gì phát sinh.
– Bước đầu tiên bác sĩ sẽ gây mê toàn thân và đưa bệnh nhân nằm ở tư thế lấy sỏi phù hợp dựa trên vị trí sỏi.
– Bác sĩ sẽ rạch một đường nhỏ trên da khoảng 0.5-1cm, để chọc dò và nong đường hầm dẫn vào thận .
– Khi đường hầm đã đủ kích thước cho máy nội soi, bác sĩ sẽ đưa máy nội soi có kèm đầu laser vào theo đường hầm để quan sát và tiếp cận đến vị trí của sỏi.
– Khi đã xác định được sỏi sẽ sử dụng laser bắn phá sỏi thành các mảnh nhỏ và bơm rửa hút sạch sỏi ra bên ngoài.
– Cuối cùng bệnh nhân được đặt ống thông tiểu và kết thúc quá trình nội soi tán sỏi.
– Sau khoảng 24h tình trạng bệnh nhân ổn định, bác sĩ sẽ rút ống thông tiểu và bệnh nhân tiếp tục nghỉ ngơi theo dõi sức khỏe tại phòng bệnh.
2.3 Ưu điểm của tán sỏi nội soi qua da bằng đường hầm nhỏ
– Phương pháp phẫu thuật nội soi xâm lấn tối thiểu, do đó sẹo rất nhỏ, ít chảy máu, ít đau nên khả năng bình phục rất nhanh
– Thời gian nằm viện ngắn chỉ khoảng 3 ngày, không dài như phẫu thuật mổ mở truyền thống
– Đặc biệt tỷ lệ sạch sỏi cao lên đến hơn 90% và chức năng thận không bị ảnh hưởng
3. Chăm sóc bệnh nhân sau tán sỏi bằng kỹ thuật tán sỏi ngoài cơ thể và nội soi tán sỏi qua da
Có một số lưu ý dành cho bệnh nhân sau tán sỏi bạn cần nắm vững để cải thiện nhanh tình trạng sức khỏe, hạn chế tối đa nguy cơ tái phát như sau:
– Bắt buộc người bệnh phải uống nhiều nước 2 – 3 lít nước mỗi ngày. Không chỉ duy nhất nước lọc mà bạn có thể uống nước canh, nước ép rau củ quả tươi để quá trình đi tiểu thuận lợi, đào thải sỏi còn sót triệt để.
– Lưu ý không uống nước có gas, nước ngọt, rượu, bia, cà phê, trà sẽ làm giảm khả năng đào thải sỏi
– Hạn chế các thực phẩm nhiều muối, đường, dầu mỡ, thực phẩm lên men, thức ăn nhanh, thuốc lá, chất kích thích…
– Vận động và luyện tập rèn luyện sức khỏe là rất cần thiết. Đối với mỗi kỹ thuật tán sỏi bạn nên tham vấn bác sĩ kỹ hơn dựa trên tình hình sức khỏe của mỗi người.
– Cần thăm khám định kỳ để kịp thời để kiểm tra đánh giá kết quả điều trị và phát hiện sỏi tái phát.
Trên đây là thông tin chi tiết về 2 phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể và tán sỏi nội soi qua da. Đây là những phương pháp áp dụng công nghệ và kỹ thuật tân tiến mang lại hiệu quả sạch sỏi cao, tuy nhiên bạn cần lựa chọn bệnh viện có bác sĩ giỏi và trang thiết bị y khoa hiện đại để đảm bảo kết quả mang lại là tối ưu nhất. | thucuc | 1,457 |
Sau tắm gội, trẻ bị nước vào tai có sao không?
Nước vào tai trong khi tắm gội là một vấn đề thường gặp và gây ra cảm giác ù tai khó chịu. “Trẻ bị nước vào tai có làm sao không?” là câu hỏi nhiều người thắc mắc. Nước vào tai có thể dễ dàng xử trí, tuy nhiên nếu không xử trí đúng cách, ngoáy tai nhiều có thể làm tổn thương biểu bì bảo vệ ống tai tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập dẫn tới viêm ống tai ngoài. Vậy làm gì khi trẻ bị nước vào tai?
1. Trẻ bị nước vào tai có sao không?
Nước vào ống tai ngoài sau khi tắm gội xong là một vấn đề hay gặp đối với trẻ nhỏ, nếu nước vào ít thì chỉ cần nghiêng đầu đồng thời kéo vành tai xuống và lắc nhẹ nước sẽ chảy ra ngoài. Một phần nước phía trong tai còn lại sẽ được hấp thu bởi tổ chức dưới da của ống tai ngoài. Nước vào ống tai sẽ gây cảm giác ù tai, buồn nôn và khiến cho trẻ cảm thấy khó chịu.Khi nước vào ống tai ngoài nếu không được xử trí đúng cách, ngoáy tai nhiều có thể làm cho lớp biểu bì bảo vệ ống tai bị tổn thương, tạo điều kiện môi trường thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập vào ống tai. Điều này dẫn tới bệnh viêm ống tai ngoài với biểu hiện ban đầu bao gồm:Ngứa taiĐau nhức. Sưng taiÙ tai. Bởi vì khi nước vào tai, nút ráy tai đang khô gặp nước sẽ nở ra và chèn ép vào ống tai ngoài gây ù tai, tai chảy dịch, nghe kém và đau tai. Trong trường hợp màng nhĩ bị thủng sẵn do viêm tai giữa, khi tắm nước vào tai sẽ tái phát viêm tai. Lúc này biểu hiện của bệnh đó là chảy mủ tai vàng xanh, giảm mức độ nghe. Trẻ sơ sinh bị nước vào tai có sao không? Đối với trẻ sơ sinh, khi nước vào tai sau khi tắm gội, trẻ không thể nói ra như trẻ lớn mà chỉ quấy khóc. Điều này làm tăng tỷ lệ viêm tai và chỉ phát hiện khi trẻ có những triệu chứng nặng. Ngoài ra, trong trường hợp trẻ bú mẹ bị sặc sữa hay bú không đúng tư thế có thể làm cho sữa chảy vào ống tai cũng gây nên tình trạng tương tự với nước vào tai sau tắm gội.
Giải đáp trẻ bị nước vào tai có sao không?
2. Làm gì khi trẻ bị nước vào tai?
Sau khi tắm gội, nếu nước vào tai trẻ cha mẹ cần xử trí đúng cách như:Sử dụng khăn mềm và sạch để lau khô phần bên ngoài của ống tai. Lau khô nước ở phía bên ngoài cửa tai, cha mẹ cần lưu ý không đưa khăn vào quá sâu trong ống tai.Nghiêng đầu trẻ sang một bên, đồng thời lắc nhẹ và kéo dái tai lên trên và ra sau để cho nước chảy ra.Cho trẻ nằm nghiêng về phía bên tai bị nước vào trong vòng vài phút để nước tự chảy. Cha mẹ có thể kê cho trẻ một chiếc khăn bông mềm dưới tai giúp thấm nước.Sử dụng máy sấy tóc ở chế độ nhiệt và gió nhẹ nhất, giữ khoảng cách phù hợp ít nhất 30 phút để tránh làm nóng tai quá mức, rồi hướng về phía tai để hong cho nhanh khô.Sử dụng loại thuốc nhỏ tai có tác dụng làm khô tai. Tuy nhiên, không được tự ý mua thuốc nhỏ tai nếu tình trạng của trẻ đã tiến triển thành viêm tai giữa hoặc thủng nhĩ.Ngoài ra, cha mẹ cũng nên lưu ý những phương pháp xử trí sai cách khi trẻ bị nước vào tai như tự dùng tăm bông ngoáy tai bởi vì điều này làm cho ráy tai bị đẩy sâu vào bên trong hơn, đồng thời làm cho tai mất đi lớp biểu bì bảo vệ, tạo môi trường lý tưởng cho vi khuẩn xâm nhập.Tóm lại, trẻ bị nước vào tai sau khi tắm gội là vấn đề thường gặp, nếu không được xử trí đúng cách, ngoáy tai nhiều có thể làm cho lớp biểu bì bảo vệ ống tai bị tổn thương, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào ống tai và dẫn tới viêm tai. Vì vậy, khi trẻ bị nước vào tai cần theo dõi và xử trí đúng cách. Nếu xuất hiện những dấu hiệu bất thường như đau và sưng tai, tai chảy mủ, trẻ sơ sinh quấy khóc nhiều,... | vinmec | 784 |
Megaduo - Sản phẩm hỗ trợ trị mụn hiệu quả, an toàn
Mụn là nỗi ám ảnh của nhiều chị em, đây là nguyên nhân khiến gương mặt chúng ta trông kém sắc hơn và khiến nhiều người cảm thấy tự ti. Để điều trị dứt điểm tình trạng mụn, các bạn cần xác định được nguyên nhân và sử dụng sản phẩm phù hợp. Một trong những sản phẩm hỗ trợ điều trị mụn hiệu quả nhất chính là gel bôi Megaduo.
1. Gel bôi Megaduo
Để điều trị mụn, chúng ta phải kết hợp sử dụng những sản phẩm phù hợp nhất. Thông thường, các sản phẩm bôi ngoài da sẽ được ưu tiên với mục đích chính là làm khô cồi mụn, cải thiện tình trạng viêm trên bề mặt da. Một gợi ý dành cho các bạn đang điều trị mụn đó là gel bôi Megaduo, đây là sản phẩm được nhiều chuyên gia khuyên dùng trong quá trình tiêu diệt mụn, ngăn ngừa thâm.
Sản phẩm này được nghiên cứu và sản xuất bởi công ty Gamma Chemicals đến từ Việt Nam với bảng thành phần “vàng”, hỗ trợ điều trị mụn cực kỳ hiệu quả. Cụ thể, hai thành phần chính của loại gel bôi này là: glycolic acid và Azelaic acid. Ngoài ra, một số thành phần phụ khác có thể kể đến như sodium hydroxide, carbomer hoặc EDTA,… Nếu kiên trì và sử dụng đúng cách, chắc chắn tình trạng mụn viêm của bạn sẽ được cải thiện đáng kể.
Các bác sĩ cho biết azelaic acid trong Megaduo có khả năng chống lại sự tấn công của vi khuẩn hình thành mụn, nhờ vậy chúng ta có thể kiểm soát sự hình thành mụn mới, hạn chế tình trạng viêm nhiễm xảy ra. Đồng thời, glycolic acid giúp quá trình loại bỏ da chết diễn ra nhanh chóng hơn, tăng tốc độ tái tạo của làn da. Chắc hẳn phần lớn các bạn đều biết glycolic acid là dẫn xuất của AHA và được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm có tác dụng tẩy da chết nhẹ nhàng.
Những thành phần phụ trong gel bôi hỗ trợ cấp ẩm cho làn da và cân bằng độ p
H tương đối tốt. Thông thường, khi sử dụng sản phẩm trị mụn, chúng ta sẽ có cảm giác da khô và khó chịu, tuy nhiên khi dùng Megaduo thì có cảm giác dịu nhẹ và dễ chịu hơn.
2. Sử dụng gel bôi Megaduo trong điều trị những loại mụn nào?
Trên thực tế, có nhiều rất nhiều loại mụn hình thành với những nguyên nhân khác nhau. Tùy tình trạng của từng bệnh nhân, bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn sử dụng sản phẩm điều trị phù hợp và đem lại hiệu quả cao nhất. Vậy gel bôi Megaduo thường được dùng trong những trường hợp nào?
Sản phẩm kem bôi này có thể hỗ trợ điều trị mụn đầu trắng, mụn bọc, thậm chí là mụn mủ hoặc các loại mụn đầu đen. Trong đó, công dụng chính của sản phẩm là giúp chín nhân mụn và nhanh chóng tiêu diệt mụn trên bề mặt da. Để tăng hiệu quả điều trị, các bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ và kết hợp sử dụng thêm các sản phẩm chăm sóc da khác.
Song song với khả năng gom cồi mụn, Megaduo cũng hỗ trợ trị thâm và sẹo do mụn để lại cực kỳ tốt. Tuy nhiên, lượng glycolic acid trong sản phẩm không quá cao, vì vậy quá trình tái tạo và điều trị thâm sẽ diễn ra lâu. Các bạn nên kiên trì sử dụng để cảm nhận những thay đổi của làn da nhé!
3. Hướng dẫn bôi Megaduo dành cho các bạn đang điều trị mụn
Một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu là cách sử dụng Megaduo để điều trị mụn và thâm, sẹo do mụn để lại. Chúng ta cần nắm được thông tin này để thực hiện đúng, đảm bảo quá trình chữa trị mụn đạt hiệu quả cao nhất.
Trước tiên, các bạn nhớ vệ sinh tay và vùng da bị mụn thật sạch sẽ, để khô ráo trước khi bôi thuốc lên bề mặt da. Như vậy, vi khuẩn sẽ không tích tụ và khiến tình trạng mụn viêm trở nên nghiêm trọng, tồi tệ hơn. Khi sử dụng gel bôi, chúng ta nên thoa đều và chú trọng tới vùng da nổi nhiều mụn. Tốt nhất, các bạn hãy bôi Megaduo lượng vừa phải, tránh tình trạng bôi quá nhiều gây bí da.
Thông thường, bác sĩ sẽ hướng dẫn người bị mụn bôi thuốc 2 lần mỗi ngày để quá trình điều trị diễn ra thuận lợi và hiệu quả nhất. Cụ thể, sáng và tối là 2 thời điểm thích hợp để bôi gel trị mụn. Một lưu ý nhỏ trong quá trình sử dụng gel trị mụn đó là bạn cần sử dụng kem chống nắng thường xuyên để hạn chế tình trạng bắt nắng cho làn da. Ngoài ra, các chị em phụ nữ đang mang bầu tuyệt đối không được sử dụng Megaduo để tránh những ảnh hưởng xấu đối với sức khỏe và sự phát triển của thai nhi.
4. Tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng Megaduo
Thực tế, một vài trường hợp đã và đang đối mặt với tác dụng phụ không mong muốn xảy ra trong quá trình sử dụng gel bôi trị mụn kể trên. Trong thời gian đầu, do da chưa quen với sản phẩm, bạn có thể gặp phải tình trạng da khô, có dấu hiệu bong da kèm cảm giác ngứa rát, khó chịu. Thông thường, những dấu hiệu này chỉ diễn ra trong một thời gian ngắn sau đó kết thúc, vì vậy bạn không cần quá lo lắng.
Nếu như các triệu chứng trên vẫn tiếp tục kéo dài, bạn nên cẩn trọng, tạm ngưng sử dụng Megaduo và đi kiểm tra da liễu càng sớm càng tốt. Bác sĩ sẽ đánh giá tình hình da và đưa ra phác đồ điều trị thích hợp dành cho bạn.
Tốt nhất, các bạn không nên tự ý dùng Megaduo mà hãy đi khám và tuân theo đơn thuốc do bác sĩ kê. Như vậy, việc điều trị mụn của bạn sẽ được theo dõi bởi các bác sĩ chuyên khoa, sớm cải thiện tình trạng da.
Hy vọng rằng những chia sẻ trên sẽ giúp mọi người biết cách sử dụng gel bôi Megaduo để điều trị mụn, thâm và sẹo do mụn để lại. Nếu kiên trì sử dụng, kết hợp với các sản phẩm dưỡng da khác, làn da của bạn sẽ được cải thiện đáng kể, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp. | medlatec | 1,128 |
Nguyên nhân bệnh đậu mùa khỉ là gì?
Những năm gần đây, sự bùng phát trở lại của bệnh đậu mùa khỉ trên phạm vi toàn cầu đã khiến Tổ chức Y tế thế giới ra không ít khuyến cáo về việc đối phó và phòng ngừa bệnh.
1. Nguyên nhân
bệnh đậu mùa
khỉ là gì, ai có nguy cơ cao với bệnh?
1.1. Nguyên nhân gây nên bệnh đậu mùa khỉ
Virus monkeypox là tác nhân gây ra bệnh đậu mùa khỉ. Bệnh lý này có mối liên hệ mật thiết đến việc tiếp xúc với virus gây bệnh qua người hoặc động vật chủ trung gian là một số loài gặm nhấm và khỉ. Nguyên nhân bệnh đậu mùa khỉ chính là do tiếp xúc với virus gây bệnh qua: máu, dịch tiết hoặc các tổn thương ở niêm mạc và da của người bệnh; tiếp xúc với giọt bắn hô hấp của người bệnh. Điều này có nghĩa là, bất cứ hoạt động tiếp xúc gần nào với mầm bệnh đều có thể bị lây nhiễm đậu mùa khỉ:- Mắc bệnh do tiếp xúc với động vật bị đậu mùa khỉ
Các loài động vật gặm nhấm và khỉ nhiễm virus đậu mùa khỉ chính là trung gian lây bệnh nên nếu con người tiếp xúc với chúng dù gián tiếp hay trực tiếp thì đều có thể lây bệnh.
Điển hình nhất cho việc lây bệnh là tiếp xúc với mủ, máu, thịt, mô của động vật chứa virus đậu mùa khỉ. Ngoài ra, nếu ăn thịt động vật bị nhiễm đậu mùa khỉ chưa nấu chín kỹ thì đây cũng là nguyên nhân bệnh đậu mùa khỉ ở người. - Mắc bệnh do tiếp xúc với người bị đậu mùa khỉ
Có tiếp xúc trực tiếp và gần gũi với người đang mắc bệnh đậu mùa khỉ cũng có thể khiến người bình thường bị lây bệnh. Đặc biệt, nếu tiếp xúc với dịch tiết từ tổn thương da do mắc đậu mùa khỉ thì nguy cơ lây nhiễm càng nhanh.
Việc nắm bắt được các con đường lây nhiễm là nguyên nhân bệnh đậu mùa khỉ xuất hiện ở người sẽ giúp mỗi cá nhân chủ động thực hiện biện pháp kiểm soát, phòng ngừa nguy cơ bị lây bệnh.
1.2. Đối tượng có nguy cơ cao bị mắc bệnh đậu mùa khỉ
Từ các nguyên nhân bệnh đậu mùa khỉ nêu trên có thể thấy rằng, các trường hợp sau đây sẽ có nguy cơ cao bị lây nhiễm bệnh lý này:- Người có tiếp xúc gần hoặc sống chung với người đang bị đậu mùa khỉ. - Người thường xuyên tiếp xúc với động vật thuộc nhóm tác nhân trung gian lây truyền đậu mùa khỉ. - Nhân viên y tế không thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi thăm khám và điều trị cho bệnh nhân mắc đậu mùa khỉ. Các trường hợp có hệ miễn dịch yếu, trẻ nhỏ bị đậu mùa khỉ thường có triệu chứng nghiêm trọng hơn và thuộc nhóm có thể tử vong do biến chứng của bệnh lý này. Những người đã tiêm vắc xin phòng bệnh đậu mùa nếu bị bệnh đậu mùa khỉ thì triệu chứng thường đơn giản hơn và tránh được nguy cơ biến chứng.2. Chủ động phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh đậu mùa khỉ bằng cách nào?
Biết được nguyên nhân bệnh đậu mùa khỉ thì sẽ biết cách phòng ngừa tránh nguy cơ lây nhiễm bệnh lý này:- Phòng ngừa nguy cơ lây nhiễm bệnh từ người:+ Không tiếp xúc da - da, tiếp xúc gần với người có triệu chứng nghi ngờ đậu mùa khỉ hoặc đang bị đậu mùa khỉ. + Không tiếp xúc với bất cứ đồ dùng nào của người bị bệnh đậu mùa khỉ. + Luôn chú ý sát trùng tay khi tiếp xúc với các bề mặt có nghi ngờ chứa virus gây bệnh. - Phòng ngừa nguy cơ lây nhiễm bệnh từ động vật+ Không nên tiếp xúc với loài linh trưởng, động vật gặm nhấm, nhất là động vật đã bị chết do bệnh. + Cách ly động vật nuôi có nghi ngờ nhiễm bệnh với động vật khác và theo dõi triệu chứng của bệnh trong 30 ngày nếu không thấy xuất hiện triệu chứng đậu mùa khỉ thì mới chấm dứt cách ly. + Chỉ ăn thịt từ động vật rõ nguồn gốc, được kiểm định an toàn vệ sinh thực phẩm và cần phải nấu chín kỹ.3. Không nên hoang mang với bệnh đậu mùa khỉ
Sự xuất hiện của ca nhiễm bệnh đậu mùa khỉ đầu tiên ở nước ta trong thời gian gần đây khiến không ít người hoang mang tìm hiểu nguyên nhân bệnh đậu mùa khỉ và lo lắng về nguy cơ lây bệnh. Mặc dù có rất nhiều cách thức để bệnh đậu mùa khỉ lây nhiễm sang người bình thường nhưng cũng không nên quá lo lắng, hoang mang trước bệnh lý này vì:- Đây không phải là căn bệnh lần đầu tiên xuất hiện trong lịch sử y học. Trước đó, bệnh đã từng được xóa sổ vào những năm 1980 nên các chuyên gia y tế đã có nghiên cứu và biết cách đối phó với bệnh lý này. - Tuy bệnh có khả năng lây nhiễm nhưng khó lây qua tiếp xúc thông thường mà chủ yếu lây qua tiếp xúc gần với người bệnh. - Bệnh đậu mùa khỉ không lây qua không khí vì nó chỉ lây qua giọt bắn hô hấp có kích thước lớn và phạm vi tiếp xúc gần. - Tỷ lệ tử vong của bệnh đậu mùa khỉ thấp hơn so với thủy đậu. Hiện mới phát hiện ra 2 chủng gây đậu mùa khỉ ở Congo và Tây Phi nhưng chủng ở Tây Phi tỷ lệ tử vong chỉ khoảng 1%. Nguyên nhân gây tử vong khi bị đậu mùa khỉ chủ yếu là do bội nhiễm vi khuẩn vì chăm sóc, vệ sinh da trong thời gian nhiễm bệnh không được thực hiện tốt nên người bệnh bị nhiễm trùng huyết, viêm đa cơ quan. Nhìn chung, các trường hợp tử vong là do biến chứng chứ không phải do bị đậu mùa khỉ. Bên cạnh việc chủ động phòng ngừa của mỗi cá nhân thì việc tuyên truyền để nâng cao ý thức cộng đồng trong thực hiện các biện pháp phòng tránh bệnh cũng là việc nên làm. Nếu thực hiện tốt điều này thì sẽ giảm thiểu tối đa rủi ro lây nhiễm đậu mùa khỉ trong cộng đồng, tránh tạo gánh nặng cho chăm sóc y tế và nguy cơ gây tổn hại đến kinh tế xã hội. | medlatec | 1,120 |
Tiên lượng điều trị ung thư phổi giai đoạn cuối
Nếu người bệnh biết được những tiên lượng về khả năng sống sau khi mắc ung thư phổi, sẽ có được cách phòng ngừa, thay đổi lối sống và chăm sóc điều trị tốt hơn.
1. Giai đoạn của bệnh cho chúng ta biết được tế bào ung thư đã phát triển như thế nào, để từ đó xác định phương hướng điều trị và cho người bệnh biết được thời gian sống là bao lâu để chuẩn bị tâm lý trước.Phương pháp điều trị bệnh: Nếu như ung thư gặp phải có thể áp dụng được biện pháp phẫu thuật thì thời gian sống của người bệnh sẽ dài hơn. Nhưng nếu người bệnh chữa trị bằng việc áp dụng phương pháp xạ trị, hóa trị hoặc thậm chí là không thể áp dụng được 2 phương pháp này thì thời gian sống chỉ còn lại rất ngắn.Sức khỏe và thể trạng của người bệnh: Nếu người bệnh có thể trạng và sức khỏe tốt thì thời gian sống có thể kéo dài hơn so với người có thể trạng và sức khỏe yếu. Trường hợp này so sánh khi 2 người bệnh có cùng tình trạng bệnh là như nhau.Đây là ba yếu tố chính được bác sĩ dựa vào để giúp người bệnh tiên lượng xem thời gian sống cụ thể của người bệnh như thế nào.
2. Ung thư phổi giai đoạn cuối sẽ sống được trong bao lâu?
Ung thư phổi được chia làm 2 thể chính đó là: ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không tế bào nhỏ. Trong đó, ung thư phổi không tế bào nhỏ chiếm khoảng 80% trên tổng số ca bệnh.Ở thể này ung thư phổi tế bào nhỏ có tốc độ phát triển nhanh gấp đôi và di căn xa. Người bệnh khi mắc phải thường có triệu chứng ho khan hoặc ho có đờm, sụt cân bất thường, khó thở và đau tức ngực... ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe.
Ung thư phổi lành tính có thể sống thêm được khoảng 5 năm
Thời gian sống của người mắc bệnh ung thư phổi đa phần sẽ phụ thuộc vào tình trạng hiện tại của bệnh như: Ung thư tế bào nhỏ hay không tế bào nhỏ, lành tính hay ác tính.Từ đó, trong trường hợp người bệnh ung thư phổi lành tính thì có thể sống thêm được khoảng 5 năm. Tuy nhiên, nếu người bệnh bị ung thư phổi tế bào nhỏ di căn thì cho dù có duy trì áp dụng các biện pháp điều trị cũng chỉ sống thêm được từ 6 - 18 tháng (tùy thể trạng).Bên cạnh đó, những trường hợp sống trên 5 năm của người mắc bệnh ung thư phổi chỉ được xét trong các giai đoạn bệnh như:Ở giai đoạn khu trú tỷ lệ sống của người bệnh trên 5 năm chiếm khoảng 52%.Khi ung thư lan tới các hạch bạch huyết lân cận người bệnh sống được trên 5 năm chỉ còn chiếm tỷ lệ là 25%.Với trường hợp xuất hiện di căn xa thì tỷ lệ sống trên 5 năm của người bệnh lúc đó chỉ còn khoảng 4%.Hiện nay đã xuất hiện loại thuốc có thể làm ức chế tế bào ung thư phổi nhưng đây cũng chỉ là biện pháp nhằm giúp kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân, chứ không thể chữa khỏi dứt điểm được bệnh.Bên cạnh đó, 80% ca ung thư phổi liên quan tới thói quen hút thuốc lá, 20% nguyên nhân còn lại là do di truyền, tiếp xúc trực tiếp với khí radon, hút thuốc lá thụ động hay do ô nhiễm môi trường... Bởi vậy, các bác sĩ cũng khuyến cáo mỗi người cần đề phòng ngừa ung thư phổi không hút thuốc lá và tiếp xúc với khói thuốc, bởi đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới các bệnh lý hô hấp như viêm phế quản mãn tính, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và ung thư phổi.Ngoài ra, cần giữ thói quen sống và sinh hoạt lành mạnh như: rèn luyện thể dục hàng ngày, ăn uống đầy đủ, khoa học, ăn nhiều trái cây tươi và rau xanh để tăng cường sức đề kháng, phòng chống lại bệnh tật. Bên cạnh đó, nên tầm soát ung thư phổi để sàng lọc và bảo vệ bản thân trước nguy cơ nhiễm bệnh.
Cứu sống người bệnh ung thư phổi bằng thuốc đích thế hệ mới | vinmec | 758 |
Niềng răng mắc cài trong suốt và những điều cần biết
Ngày nay, khi công nghệ nha khoa ngày càng phát triển, khách hàng có sự lựa chọn đa dạng các phương pháp niềng răng. Trong đó, phương pháp niềng răng mắc cài trong suốt được rất nhiều khách hàng ưa chuộng bởi mang lại hiệu quả cao đồng thời vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ. Cùng
1. Giới thiệu khái quát về phương pháp niềng răng bởi mắc cài trong suốt
Niềng răng mắc cài trong suốt hay còn được biết đến với những tên gọi khác như niềng răng mắc cài pha lê, sứ là phương pháp chỉnh nha sử dụng hệ thống mắc cài và dây cung được gắn lên mặt răng để tác động tạo lực kéo, đưa răng di chuyển đến vị trí mong muốn trên cung hàm.
Cấu tạo của phương pháp này khá giống so với mắc cài kim loại, bên cạnh đó hiệu quả chỉnh nha đạt được cũng không hề kém cạnh nếu so với những loại mắc cài khác. Không chỉ có vậy, với phương pháp này thì bạn sẽ không phải e ngại về tính thẩm mỹ bởi chất liệu sứ hay pha lê có màu giống với răng tự nhiên. Phương pháp này có thể áp dụng đối với những trường hợp kể dưới đây:
– Răng bị hô, móm, hoặc răng lệch lạc ở mức độ nhẹ
– Răng khấp khểnh, mọc chen chúc
– Khớp cắn sâu, cắn chéo, cắn hở hoặc cắn đối đỉnh đầu
– Khách hàng có yêu cầu cao về tính thẩm mỹ
Niềng răng với mắc cài trong suốt là phương pháp à phương pháp chỉnh nha sử dụng hệ thống mắc cài và dây cung để đưa răng về vị trí mong muốn trên cung hàm
2. Ưu điểm của phương pháp niềng răng bằng mắc cài trong suốt
Không chỉ đảm bảo về mặt thẩm mỹ cũng như độ hiệu quả, chỉnh nha bằng mắc cài trong suốt còn sở hữu rất nhiều ưu điểm vượt trội như:
2.1. Giảm thiểu lực ma sát tối đa
Một trong những nỗi lo của khách hàng trước khi quyết định chỉnh nha là cảm giác vướng víu, đau nhức, đặc biệt là trong giai đoạn mới đeo mắc cài.
Tuy nhiên, với mắc cài trong suốt thì những hiện tượng này có thể được cải thiện đáng kể. Nguyên do là thiết kế mắc cài trong suốt thường nhẵn hơn so với kim loại, do đó hạn chế được tối đa lực ma sát đồng thời giảm thiểu những tác động xấu đến các mô mềm trong khoang miệng.
2.2. Vệ sinh răng miệng dễ dàng
So với niềng răng kim loại thì ở việc vệ sinh răng miệng ở mắc cài trong suốt thường dễ dàng hơn. Do thiết kế cải tiến, hạn chế được sự bám dính của thức ăn, do đó, hạn chế tối đa được sự phát triển của các loại vi khuẩn gây hại ở bên trong khoang miệng.
2.3. Chi phí hợp lý hơn so với niềng răng không mắc cài Invisalign
Nếu như bạn muốn tìm kiếm phương pháp niềng răng vừa đảm bảo tính thẩm mỹ vừa có chi phí hợp lý thì niềng răng mắc cài trong suốt sẽ là lựa chọn phù hợp dành cho bạn. Bởi nếu như so với niềng răng không mắc cài Invisalign, mắc cài trong suốt có mức giá thấp hơn rất nhiều. Đó cũng chính là lý do vì sao phương pháp niềng răng này ngày càng trở nên phổ biến.
Chỉnh nha mắc cài trong suốt thường được áp dụng trong các trường hợp: Hô, móm, khấp khểnh ở mức độ không quá phức tạp
3. Quy trình niềng răng bằng mắc cài trong suốt
Nếu như bạn đang thắc mắc quy trình chỉnh nha mắc cài trong suốt như thế nào thì có thể tham khảo quy trình cụ thể với các bước như sau:
3.1. Thăm khám và tư vấn
Trước tiên, bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám, chụp X-quang răng để đánh giá chính xác về tình trạng răng miệng của bạn. Từ đó, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp niềng phù hợp với yêu cầu cá nhân cũng như tài chính của từng trường hợp.
3.2. Lấy dấu mẫu hàm
Nếu như đã đạt được thỏa thuận giữa khách hàng và bác sĩ, lúc này, bác sĩ sẽ lập phác đồ chỉnh nha chi tiết và chính xác nhất. Trước tiên, bạn sẽ được lấy dấu mẫu hàm mô phỏng chính xác tình trạng răng. Từ đó có thể thiết kế mắc cài phù hợp với giai đoạn niềng răng
3.3. Tiến hành đeo mắc cài
Trước khi đeo mắc cài, khách hàng sẽ được vệ sinh răng miệng sạch sẽ, đồng thời để đảm bảo quá trình chỉnh nha đạt hiệu quả thì khách hàng sẽ được điều trị những bệnh lý về răng miệng nếu có. Công đoạn đeo mắc cài cảm tiến hành đúng kỹ thuật để răng có thể dịch chuyển tốt cũng như không gây ảnh hưởng đến nướu.
3.4. Tái khám định kỳ với bác sĩ
Trong mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ kiểm tra lại một lần nữa về tiến độ dịch chuyển của răng cũng như đưa ra những can thiệp nếu có. Ở một số trường hợp, để răng có khoảng trống di chuyển thì khách hàng sẽ được chỉ định nhổ răng hoặc nong hàm. Ngoài ra, ở mỗi lần tái khám bác sĩ cũng sẽ siết dây để tăng lực kéo giúp răng dịch chuyển tốt hơn.
3.5. Hoàn thành quá trình niềng răng
Sau khi niềng răng đã phát huy hiệu quả tối đa, răng đã về đúng vị trí mong muốn trên cung hàm đồng thời khớp cắn đạt chuẩn thì lúc này khách hàng sẽ được tiến hành tháo mắc cài. Lúc này, bạn cần đeo hàm duy trì để đảm bảo răng không bị xô lệch về vị trí ban đầu trước khi niềng.
4. Hướng dẫn chăm sóc răng miệng khi đeo mắc cài trong suốt
Đừng quên rằng, quá trình chỉnh nha có đạt hiệu quả hay không còn phụ thuộc vào cách chăm sóc răng miệng của bạn. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng về chăm sóc răng miệng khi đeo mắc cài bạn cần ghi nhớ:
– Đánh răng thường xuyên, đều đặn 2 lần/ngày, đặc biệt sau khi ăn xong cũng cần vệ sinh răng miệng bằng bàn chải kẽ hoặc tăm nước để loại bỏ các mảng bám trên răng
– Sử dụng đồng thời cả chỉ nha khoa và nước sát khuẩn để làm sạch răng hiệu quả. Đặc biệt cần chú ý làm sạch thức ăn bám ở trên mắc cài, dây cung bởi đây là các vị trí mà vi khuẩn rất dễ hình thành, phát triển.
– Trong khoảng thời gian đeo mắc cài, tốt hơn hết bạn không nên sử dụng quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn. Bởi đặc điểm chung của những loại thực phẩm này là chứa nhiều đường cũng như tính axit cao làm mòn men răng.
– Không sử dụng chất kích thích như thuốc lá, rượu, bia bởi đây là những thủ phạm hàng đầu gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe răng miệng
– Không ăn những thực phẩm có kết cấu cứng hơn bởi chúng có thể gây đau nhức. Ngoài ra, có thể bạn cũng cần điều chỉnh cách nhai và chỉ nên ăn thức ăn mềm, dễ nhai trong giai đoạn đầu mới niềng răng.
– Áp dụng tất cả các phương pháp niềng răng hiện đại như: Niềng răng mắc cài kim loại, niềng răng mắc cài trong suốt, niềng răng mặt trong, niềng răng không mắc cài Invisalign
– Hệ thống trang thiết bị máy móc tối tân được nhập khẩu 100% từ nước ngoài
– Nắn chỉnh răng bằng kỹ thuật hiện đại nhất hiện nay
– Đội ngũ bác sĩ đầu ngành, có trình độ và chuyên môn cao sẽ trực tiếp thực hiện chỉnh nha
– Hiệu quả vĩnh viễn, không ảnh hưởng đến chức năng răng
– Hệ thống phòng nha vô trùng, đạt tiêu chuẩn của Bộ Y tế | thucuc | 1,399 |
Giải đáp 8 thắc mắc về vắc xin 6 trong 1, không phải cha mẹ nào cũng biết
Tiêm vắc xin là biện pháp đơn giản và hiệu quả nhất để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở trẻ. Trong đó, vắc xin 6 trong 1 chính là loại đang được các bậc cha mẹ “săn lùng” nhiều nhất, bởi sự an toàn và những công dụng mà nó mang lại. Vắc xin 6 trong 1 phòng ngừa những bệnh gì?
Khác với những mũi tiêm lẻ, vắc xin 6 trong 1 sẽ tích hợp 6 công dụng phòng ngừa các bệnh nguy hiểm, đều có khả năng gây tử vong ở trẻ.
Bạch hầu: Sau những triệu chứng thường gặp như sốt, nhức đầu, đau họng nếu không được phát hiện kịp thời, trẻ có thể bị viêm cơ tim, thoái hóa thận,... thậm chí là tử vong;
Viêm gan B: Là bệnh truyền nhiễm qua đường máu, mẹ sang con và đường tình dục. Trong đó, lây từ mẹ sang con chiếm tỷ lệ lớn nhất. Virus HBV gây tổn thương gan nghiêm trọng, nguy cơ dẫn tới xơ gan và ung thư tế bào gan.
Ho gà: Bệnh dễ lây trong quá trình giao tiếp với người mang vi khuẩn Bordetella pertussis. Các biến chứng điển hình của ho gà là viêm phổi và tổn thương não;
Bại liệt: Virus Polio gây bại liệt tấn công và làm tổn thương hệ thần kinh của người bệnh, hậu quả dẫn tới suy đường hô hấp và bại liệt;
Uốn ván: Bệnh có thể khiến trẻ rơi vào tình trạng co cứng, co giật, thậm chí gây tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
Hib: Các bệnh do Haemophilus influenzae type B gây ra như viêm màng não mủ, viêm phổi. Những triệu chứng dễ gây nhầm lẫn với nhiều bệnh lý thông thường nhưng vô cùng nguy hiểm.
2.
Tại sao nên lựa chọn vắc xin 6 trong 1?
An toàn: Vắc xin 6 trong 1 sử dụng vi khuẩn ho gà vô bào thay cho toàn bào nên độ an toàn cũng tăng lên;
Giảm các phản ứng phụ không mong muốn sau tiêm;
Giảm đau đớn cho trẻ do giảm số mũi cần tiêm;
Tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại cho bố mẹ so với tiêm mũi lẻ.
3. Phản ứng phụ của trẻ khi tiêm vắc xin 6 trong 1?
Sau khi tiêm, một số trẻ có thể bị sưng, đau, đỏ tại vị trí tiêm, sốt dưới 38 độ C, kém ăn, quấy khóc… nhưng sẽ tự khỏi trong vòng 24 – 48 giờ. Do đó, trẻ cần ở lại nơi tiêm phòng ít nhất là 30 phút để theo dõi phản ứng.
Khi về nhà, cha mẹ vẫn nên tiếp tục chú ý tới trẻ trong vòng 24h, không đè hay chườm vào vết tiêm, cho con mặc đồ thoáng mát, uống nhiều nước và tăng cường số lần bú đối với trẻ chưa cai sữa.
Nếu trẻ bị sốt, cha mẹ không tự ý cho con uống thuốc, nếu không có sự chỉ định của bác sĩ.
4. Cần tiêm Vắc xin 6 trong 1 bao nhiêu mũi?
Theo khuyến cáo của Bộ Y tế, trẻ cần tiêm đủ 4 mũi vắc xin 6 trong 1 để đảm bảo hiệu quả phòng bệnh là tốt nhất. Lộ trình tiêm khoa học là:
Mũi chính: 3 mũi tiêm lần lượt khi trẻ được 2,3 và 4 tháng tuổi;
Mũi 4 nhắc lại khi trẻ 16 đến 18 tháng tuổi.
Lưu ý: Khoảng cách giữa các mũi tiêm tối thiểu là 1 tháng. Với mũi nhắc tối thiểu là 6 tháng so với mũi thứ 3.
5. Có bao nhiêu loại vắc xin 6 trong 1 tại Việt Nam?
Hiện nay, Việt Nam đang có 2 loại vắc xin 6 trong 1 nhập khẩu từ 2 nhà sản xuất nổi tiếng trên thế giới, bao gồm:
Infanrix Hexa của Glaxo
Smith
Kline (Bỉ) có mặt ở Việt Nam vào năm 2006. Trước khi tiêm cần phải pha bột Hib đông khô với huyền dịch gọi là pha hoàn nguyên vắc xin.
Hexaxim của Sanofi Pasteur (Pháp) đã được cấp phép lưu hành trên 113 quốc gia. Vắc xin có thể sử dụng ngay dưới dạng hỗn dịch tiêm pha sẵn do đó tránh nhiễm khuẩn trong quá trình thao tác.
6. Trường hợp trẻ không nên tiêm vắc xin 6 trong 1?
Trẻ đang cảm cúm, sốt, co giật hoặc mắc các bệnh cấp tính;
Trẻ đang suy giảm miễn dịch;
Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của vắc xin;
Từng sốc phản vệ khi tiêm vắc xin có thành phần gần giống vắc xin 6 trong 1.
7. Lưu ý quan trọng khi tiêm vắc xin 6 trong 1?
Ngoài việc tuân thủ đúng pháp đồ tiêm do bác sĩ chỉ định thì sử dụng đồng nhất 1 loại vắc xin theo cả lộ trình cũng là một lưu ý quan trọng, cha mẹ không nên bỏ qua.
8. Cùng với đó là quy trình tiêm khoa học phải đầy đủ 3 bước:
Bước 1: Bác sĩ khám sàng lọc, đánh giá trẻ đủ điều kiện sức khỏe tiêm vắc xin 6 trong 1;
Bước 2: Tiến hành tiêm vắc xin cho trẻ.
Tiêm vắc xin tại đây, trẻ được thăm khám bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm: PGS. TS Trịnh Thị Ngọc - Nguyên Trưởng khoa Truyền nhiễm, Bệnh viện Bạch Mai; Phó Chủ tịch Hội Gan mật Việt Nam; Th
S. BS CKII Nguyễn Hồng Hà - Nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Nhiệt đới Trung ương, Phó Chủ tịch Hội Truyền nhiễm Việt Nam,... Cùng với đó là đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Nhi tận tâm như Th
S. BS Hoàng Thị Năng, Th
S. BS Trần Tuấn Anh, BS Dương Thị Thủy, BS Trần Thị Kim Ngọc, BSCKI. Lâm Quốc Hiệu,... | medlatec | 959 |
Công dụng thuốc Nitindal
Nitindal là thuốc kê đơn, dùng để điều trị cơn đau cấp và mãn tính khi những thuốc giảm đau khác không đáp ứng. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng thuốc Nitindal, người bệnh cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
1. Công dụng thuốc Nitindal là gì?
1.1. Thuốc Nitindal là thuốc gì?Nitindal thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, nhóm chống viêm không Steroid, thuốc điều trị bệnh Gút và các bệnh xương khớp, có số đăng ký VD-1675-06, do Công ty Dược Vật tư Y tế Tiền Giang sản xuất. Với thành phần hoạt chất chính là Nefopam hydrochloride hàm lượng 30mg.Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang, vỉ 15 viên, hộp 2 vỉ.Thuốc Nitindal khuyến cáo sử dụng cho người trưởng thành.1.2. Thuốc Nitindal có tác dụng gì?Hoạt chất Nefopam hydrochloride trong Nitindal là một loại thuốc giảm đau mạnh với tác dụng nhanh chóng. Thuốc hoàn toàn khác biệt với các thuốc giảm đau tác dụng lên trung ương khác như Codein, Pentazocine, Morphin và Propoxyphen. Ngoài ra, Nefopam không gây ức chế hô hấp nên sẽ hạn chế được những tác dụng phụ lên hệ hô hấp khi dùng cho những bệnh nhân sau phẫu thuật.Thuốc Nitindal được kê đơn chỉ định trong các trường hợp:Giảm đau nhanh trong trường hợp cơn đau cấp và mạn tính do thần kinh, đau đầu, chứng co thắt, đau cơ, đau răng, đau bụng kinh, đau do chấn thương, đau sau phẫu thuật, viêm tụy mạn tính, cơn đau quặn thận, cơn đau sỏi mật, đau do ung thư.Chống chỉ định:Bệnh nhân bị dị ứng với thành phần hoạt chất chính Nefopam hay bất cứ thành phần tá dược nào được liệt kê trên đây của thuốc Nitindal.Trẻ nhỏ.Bệnh nhân có tiền sử co giật.Bệnh nhân bị chứng tăng nhãn áp, glaucoma góc đóng.Bệnh nhân có khối u xơ tiền liệt tuyến, bí tiểu.Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc thuộc nhóm IMAO.
2. Cách sử dụng của thuốc Nitindal
2.1. Cách dùng thuốc Nitindal. Thuốc Nitindal dùng đường uống, vì là thuốc giảm đau nên uống thuốc sau khi ăn để giảm kích ứng niêm mạc dạ dày.Uống nguyên viên Nitindal, không làm vỡ kết cấu viên thuốc, không trộn với dung dịch hoặc hỗn hợp nào khác để uống.Dùng đúng theo kê đơn của bác sĩ, không uống nhiều hơn có thể gia tăng tác dụng phụ hay ít hơn liều chỉ định dẫn đến nồng độ thuốc trong máu không đủ để phát huy hết tác dụng.2.2. Liều dùng của thuốc Nitindal. Người lớn: liều dùng khuyến cáo 1 viên/lần uống 3 đến 4 lần một ngày. Trường hợp đau trầm trọng có thể dùng đơn liều đến 90 mg (3 viên một lần). Chỉ uống tối đa 300 mg trong 24 giờ.Người cao tuổi: Do chuyển hóa ở nhóm đối tượng mày chậm hơn nên những bệnh nhân cao tuổi có thể cần giảm liều. Khuyến cáo nên áp dụng liều khởi đầu không vượt quá 3 viên mỗi ngày. Do đã có ghi nhận các tác dụng phụ đến hệ thần kinh trung ương của Nefopam và một số trường hợp gây ảo giác và nhầm lẫn.Suy thận: Bệnh nhân bị bệnh thận ở giai đoạn cuối có thể bị tăng nồng độ đỉnh trong huyết thanh khi điều trị với Nitindal. Nên khuyến cáo giảm liều cho nhóm đối tượng này.Xử lý khi quên liều:Để đạt được hiệu quả chống viêm và giảm đau khớp thì cố gắng để không quên thuốc, nếu lỡ quên thuốc thì uống ngay khi nhớ ra. Đặc biệt với chỉ định dùng hai lần trong ngày thì thời gian giữa 2 liều cách nhau ít nhất 6 giờ. Nếu đã gần đến thời gian uống liều tiếp theo thì không dùng liều bạn đã bỏ lỡ và chờ đến thời gian đúng theo lịch trình của liều tiếp theo.Không dùng liều gấp đôi liều Nitindal để bù cho liều bạn đã quên.Xử trí khi quá liều:Triệu chứng: Đã có ghi nhận trên lâm sàng của ngộ độc Nefopam khi dùng quá liều chủ yếu trên hệ thần kinh (ảo giác, co giật, hôn mê và kích động) và hệ tim mạch (tuần hoàn tăng động, nhịp tim nhanh).Xử trí: Cần thực hiện các biện pháp hỗ trợ thường xuyên, điều trị triệu chứng và nhanh chóng loại bỏ thuốc Nitindal đã uống bằng cách rửa dạ dày. Than hoạt dùng đường uống cũng có thể giúp ngăn cản sự hấp thu thuốc vào cơ thể. Co giật và ảo giác cần được kiểm soát (bằng cách dùng Diazepam tiêm tĩnh mạch hoặc trực tràng). Các thuốc thuộc nhóm thuốc chẹn beta-adrenergic có thể giúp kiểm soát các biến chứng tim mạch.
3. Lưu ý khi dùng thuốc Nitindal
Các tác dụng phụ của Nitindal có thể phụ thuộc vào tác dụng phụ của các thuốc khác có hoạt tính kháng cholinergic hoặc cường giao cảm. Nitindal không nên được sử dụng trong điều trị nhồi máu cơ tim vì không có kinh nghiệm lâm sàng về chỉ định này. Bệnh nhân bị suy gan và suy thận có thể cản trở sự chuyển hóa và bài tiết của nefopam.Không dùng thuốc Nitindal khi đã quá hạn sử dụng ghi trên bao bì, viên thuốc chảy nước, đổi màu, có dấu hiệu của nấm mốc, vỉ thuốc bị hở niêm phong.Thận trọng khi sử dụng Nitindal đối với bệnh nhân có triệu chứng của bệnh về đường tiêu hóa do nguy cơ gây tổn thương nặng thêm. Nefopam nên được sử dụng thận trọng cho những bệnh nhân bị bệnh tăng nhãn áp góc đóng. Do có nhiều trường hợp báo cáo bị phụ thuộc và lạm dụng nefopam.Nitindal nên được sử dụng thận trọng cho những bệnh nhân có hoặc có nguy cơ bị bí tiểu. Hiếm khi xảy ra hiện tượng nước tiểu đổi màu hồng tạm thời.Nefopam có thể gây buồn ngủ ở một số bệnh nhân. Nếu bạn gặp phải tác dụng phụ này thì không nên lái xe hoặc vận hành máy móc có thể gây tai nạn.Tránh dùng Nicelralgin trong thời kỳ mang thai trừ khi không có phương pháp điều trị nào an toàn hơn.
4. Tác dụng phụ của thuốc Nitindal
Thường gặp:Lo lắng, đổ mồ hôi, chóng mặt, nhức đầu, buồn ngủ, nôn.Khô miệng, đánh trống ngực, nhịp nhanh cảm giác như đánh trống ngực..Ít gặp:Co giật, trạng thái bối rối, ảo giác, mất ngủ. Phản ứng dị ứng, phản ứng phản vệNgất, loạn cảm, run, hôn mê, huyết áp thấp,Nhìn mờ.Phù mạch, đổ mồ hôi.Gây bí tiểu ở một số bệnh nhân.
5. Tương tác thuốc Nitindal
Cũng giống như các thuốc nhóm giao cảm và kháng tiết cholin, Nitindal tác dụng với các thuốc trị Parkinson, thuốc chống co thắt có tác động giống atropin, thuốc kháng histamin H1, Disopyramide.Cần thận trọng khi dùng chế phẩm có chứa Nefopam đồng thời với thuốc chống trầm cảm ba vòng.Cần lưu ý rằng hoạt chất Nefopam có thể gây thay đổi kết quả cho một số xét nghiệm sàng lọc Benzodiazepine và Opioid. Các xét nghiệm này đối với Benzodiazepin và Opioid có thể cho kết quả dương tính giả đối với bệnh nhân dùng Nitindal
6. Cách bảo quản thuốc Nitindal
Thời gian bảo quản thuốc Nitindal là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.Bảo quản sản phẩm thuốc ở nhiệt độ phòng phù hợp dưới 30 độ C, không để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời, các vị trí có nguồn nhiệt cao như cạnh bên tủ lạnh, máy sưởi hoặc tivi dễ dẫn đến việc viên thuốc bị biến đổi.Tránh để thuốc ở những nơi ẩm ướt như trong nhà tắm, hay những nơi có độ ẩm cao dưới 70% dễ nảy sinh nấm mốc. Nên để thuốc trên cao khỏi tầm với của trẻ nhỏ.Những thông tin cơ bản về thuốc Nitindal trong bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì Nitindal là thuốc kê đơn nên người bệnh không tự ý sử dụng, mà cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để có đơn kê phù hợp, đảm bảo an toàn cho sức khỏe. | vinmec | 1,377 |
Đau thượng vị dữ dội: Triệu chứng cảnh báo xuất huyết dạ dày
Xuất huyết dạ dày là bệnh lý nguy hiểm, bệnh nhân có thể tử vong hoặc gặp nhiều biến chứng nếu không được điều trị kịp thời. May mắn thay các triệu chứng của bệnh xuất huyết dạ dày khá dễ nhận biết. Một trong số đó là đau thượng vị dữ dội mà bạn cần đặc biệt lưu ý.
1. Chảy máu dạ dày là bệnh gì?
Xuất huyết dạ dày là tình trạng niêm mạc dạ dày bị chảy máu dẫn đến nôn ra máu hoặc đại tiện lẫn máu trong phân. Chảy máu dạ dày là một biến chứng cấp tính rất nguy hiểm liên quan đến các bệnh lý về dạ dày.Chảy máu dạ dày là một tình trạng nguy hiểm có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị nhanh chóng, kịp thời. Ngoài ra, vết thương ở dạ dày chủ yếu do viêm loét dạ dày gây ra nên rất khó cầm máu.Nam giới có tỷ lệ chảy máu dạ dày nhiều hơn so với nữ giới. Lứa tuổi có mắc bệnh cao nhất là từ 20-50 tuổi. Ngoài ra, trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh cũng có thể bị chảy máu dạ dày với nguyên nhân do vi khuẩn và vi rút gây ra.
2. Triệu chứng của bệnh xuất huyết dạ dày
2.1 Đau thượng vị. Chảy máu dạ dày do niêm mạc dạ dày bị tổn thương có thể gây ra những cơn đau bụng trên dữ dội (tương ứng với vị trí của dạ dày) và lan ra khắp vùng bụng. Đau bụng dữ dội, chướng bụng khiến người bệnh xanh xao, vã mồ hôi lạnh... Đây là những dấu hiệu nguy hiểm, người bệnh cần được đưa đi cấp cứu càng sớm càng tốt.2.2 Nôn ra máu. Những bệnh nhân bị chảy máu dạ dày thường có cảm giác buồn nôn, kèm theo đó là cảm giác khó chịu ở cổ họng.Nôn ra máu hoặc ra chất có màu nâu như cà phê được coi là một trong những triệu chứng kinh điển của bệnh xuất huyết dạ dày. Bệnh nhân có thể nôn ra máu tươi hoặc máu đen, và đôi khi có lẫn thức ăn trong đó. Hoặc nôn ra máu đen lẫn với với cục máu đông, bởi đây là máu lưu trong dạ dày một khoảng thời gian trước khi nôn ra ngoài.Nôn ra máu là một trong những triệu chứng xuất huyết dạ dày kinh điển. Khi thấy dấu hiệu nguy hiểm này, bạn cần đi khám càng sớm càng tốt để được điều trị kịp thời.2.3 Màu sắc da thay đổi. Chảy máu dạ dày là biến chứng của các vấn đề về dạ dày, chẳng hạn như viêm loét hoặc nhiễm trùng, do đó khả năng chuyển hóa chất dinh dưỡng cũng có thể bị ảnh hưởng. Trước đó, người bệnh có thể bị chảy máu nhẹ dẫn đến mất máu, khiến người bệnh yếu ớt, mệt mỏi, da xanh xao, thiếu sức sống hơn.
Đau thượng vị là một trong các triệu chứng xuất huyết dạ dày
2.4 Đại tiện có lẫn máuĐại tiện có lẫn máu có nguyên nhân là do khi chảy máu dạ dày, máu trộn với thức ăn sẽ chảy xuống ruột và được thải ra ngoài theo phân. Quan sát sẽ thấy phân có màu đen như bã cà phê. Tuy nhiên, do phân có lẫn máu được phân hóa nên chúng có thể khiến phân có mùi tanh vô cùng khó chịu.Trường hợp chảy máu dạ dày nặng có thể gây ra máu đỏ tươi trong phân. Đây cũng là một triệu chứng của bệnh xuất huyết dạ dày điển hình. Bác sĩ sẽ dựa vào tình trạng phân lỏng có lẫn máu tươi hoặc máu đông đen để chẩn đoán lâm sàng về tình trạng xuất huyết dạ dày.2.5 Mệt mỏi do thiếu máu. Chảy máu dạ dày nhiều, lâu ngày sẽ khiến cơ thể bị thiếu máu, đồng thời xuất hiện hàng loạt các triệu chứng bệnh như: Hoa mắt, chóng mặt, mệt mỏi, tụt huyết áp, vã mồ hôi trộm...Nếu xuất hiện các triệu chứng xuất huyết dạ dày trên hãy đến bệnh viện để khám và điều trị càng sớm càng tốt.
3. Vì sau đau thượng vị dữ dội cảnh báo chảy máu dạ dày?
Vùng thượng vị là vùng bụng từ rốn lên đến dưới xương ức. Những cơn đau bụng vùng thượng vị có thể thường xuyên xảy ra. Trong một số trường hợp, dấu hiệu này là cảnh báo cơ thể đang mắc một số bệnh lý như viêm thực quản, trào ngược dạ dày, viêm loét dạ dày và đặc biệt đây là triệu chứng xuất huyết dạ dày bạn không nên coi thường..Vì vậy, khi có hiện tượng căng tức vùng bụng trên, bạn không thể giả định mà phải đi khám ngay để tìm ra nguyên nhân gây ra tình trạng đau tức vùng bụng trên. Từ đó, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả. Nhất là trong trường hợp đau thượng vụ dữ dội, khác với các bệnh lý tiêu hóa khác, đau dữ dội thường gặp ở bệnh nhân chảy máu dạ dày. Vì vậy bạn càng cần phải quan tâm đến dấu hiệu này hơn.
Sau đau thượng vị dữ dội là triệu chứng của bệnh xuất huyết dạ dày
4. Xuất huyết dạ dày và cách điều trị
Hầu hết các trường hợp chảy máu dạ dày là rất đột ngột (cấp tính) và cần phải điều trị ngay lập tức. Tuy nhiên, cũng có nhiều trường hợp xuất huyết dạ dày mãn tính diễn ra không thường xuyên và kéo dài gây ảnh hưởng đến cuộc sống của người bệnh. Đặc biệt đối với các trường hợp mãn tính, các triệu chứng thường không rõ ràng nên khó nhận biết. Vì vậy người bệnh càng phải lưu ý các triệu chứng của bệnh xuất huyết dạ dày hơn.Nếu gặp các triệu chứng chảy máu dạ dày như đã kể trên, đặc biệt là đau thượng vị dữ dội, bạn cần đi khám ngay để được chẩn đoán chính xác và đưa ra phương pháp điều trị kịp thời, hiệu quả.Đối với những trường hợp chảy máu nhẹ, người bệnh thường được bác sĩ chỉ định dùng thuốc và sử dụng điều trị, theo dõi tại nhà.Trong trường hợp xuất huyết nghiêm trọng, người bệnh cần được cầm máu ngay lập tức để tránh mất máu quá nhiều. Trong trường hợp mất máu nhiều, bệnh nhân có thể bị sốc hoàn toàn, có dấu hiệu mạch nhanh, huyết áp tụt bất thường, lú lẫn, vã mồ hôi và thậm chí là tử vong nhanh chóng. Đặc biệt người nhà không tự ý chữa trị hoặc chậm trễ cứu chữa sẽ rất nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh.Bên cạnh đó, để điều trị xuất huyết dạ dày hiệu quả, người bệnh cần tuyệt đối tuân theo lời dặn của bác sĩ, uống thuốc điều trị dứt điểm, đúng liều lượng, thăm khám tình trạng bệnh thường xuyên đúng hẹn.Xuất huyết dạ dày là bệnh lý nguy hiểm, đặc biệt là trong trường hợp cấp tính cần được hỗ trợ y tế điều trị ngay lập tức. Việc nhận biết các triệu chứng xuất huyết dạ dày giúp bệnh nhân nhanh chóng đến bệnh viện kiểm tra và điều trị kịp thời. | vinmec | 1,252 |
Thực phẩm gây trào ngược axit
Khi các axit dư thừa trong dạ dày chảy ngược vào ống dẫn thức ăn (thực quản), kích thích các niêm mạc trong thực quản sẽ gây ra cảm giác nóng trong lồng ngực, ợ chua, đau ngực khó nuốt và ho khan… Các chuyên gia ẩm thực hàng đầu của Pháp đã chỉ ra rằng, trong số các nguyên nhân gây trào ngược axit dạ dày một phần là do thực phẩm hàng ngày.
Sô cô la: Theo các chuyên gia dinh dưỡng, sô cô la có chứa nhiều caffeine, chất béo và ca cao. Đây là những chất gây trào ngược axit trong dạ dày cao hơn tất cả. Sô cô la đen có nhiều lợi ích hơn sô cô la sữa vì nó có ít chất béo hơn, nhưng nên thận trọng dùng sô cô la khi đang mắc chứng trào ngược axit dạ dày.
Soda: Soda và một số loại đồ uống có ga khác là nguyên nhân chính gây trào ngược axit. Các bong bóng khí có chứa carbonate sẽ nở ra trong dạ dày làm gia tăng áp lực của ổ bụng và dễ gây trào ngược. Các loại đồ uống có chứa nhiều caffeine hoặc axit sẽ càng làm cho tình trạng trào ngược axit tồi tệ hơn.
Đồ ăn rán: Đồ ăn rán được các chuyên gia dinh dưỡng đưa vào danh sách đen để ngăn ngừa một số bệnh nguy hiểm trong đó có chứng đau dạ dày và trào ngược axit vì trong nó có hàm lượng chất béo cao. Loại đồ ăn này đã được các nhà khoa học chứng minh có liên quan nhiều nhất đến chứng ợ nóng và trào ngược axit.
Rượu, bia: Bia, rượu và rượu vang được cho là làm tình trạng trào ngược axit trở nên trầm trọng hơn. Các đồ uống có chứa cồn là tác nhân chính gây trào ngược vì cồn sẽ làm giãn van ở đáy thực quản gây ra hiện tượng trào ngược. Các chuyên gia khuyên chúng ta nên kiêng rượu trong trường hợp này. Với người khỏe mạnh nên chỉ uống 1 ly
cocktail hay 1 ly vang, tuyệt đối không được pha rượu với các loại đồ uống có chứa axit, nước cam hay soda.
Sản phẩm từ sữa: Sản phẩm chính từ sữa là bơ và pho-mát rất giàu chất béo. Nếu bạn hay bị trào ngược axit thì không nên dùng nhiều thực phẩm này trong thực đơn của mình.
Các loại thịt giàu chất béo: Thịt lợn, thịt bò hay thịt cừu đều chứa hàm lượng chất béo cao. Các loại thịt này nếu lưu lại trong dạ dày sẽ tạo ra các axit từ chất béo, kích thích nhanh các đợt trào ngược dạ dày. Vì vậy, nên hạn chế dùng các loại thịt này, chỉ nên ăn chúng khoảng 1 tuần 1 bữa.
Cà phê: Một hoặc 2 tách cà phê một ngày rất có lợi cho sức khỏe, nếu uống nhiều ly cà phê trong 1 ngày và kéo dài liên tục bạn sẽ làm tăng nguy cơ trào ngược axit dạ dày, thậm chí viêm dạ dày trong một thời gian ngắn. Nếu nghiện cà phê bạn nên tìm biện pháp thay thế bằng các loại trà thảo mộc, hoặc trà xanh, nó sẽ có lợi cho sức khỏe của bạn. | medlatec | 560 |
Viêm đường hô hấp trên - 1 trong những bệnh lý phổ biến nhất
Viêm đường hô hấp trên là bệnh lý như thế nào? Bệnh có những triệu chứng gì? Để có thêm nhiều thông tin cơ bản về căn bệnh này, bạn có thể tham khảo nội dung được đề cập trong bài viết sau đây. Hiểu rõ về bệnh sẽ giúp bạn phòng tránh và chăm sóc sức khỏe bản thân một cách tốt hơn.
1. Thông tin về bệnh viêm đường hô hấp trên
Viêm đường hô hấp trên là một loại bệnh lý phổ biến. Bệnh có thể xuất hiện bất cứ thời điểm nào, phổ biến nhất là khi giao mùa, trời vào thu hoặc vào đông.
Nguyên nhân chính của bệnh thường là do sự xâm lấn của những loại virus hoặc các vi khuẩn vào trong vùng niêm mạc của đường hô hấp trên. Để khiến bệnh xuất hiện, những tác nhân này cần phải vượt qua được rất nhiều các hàng rào vật lý cùng hệ miễn dịch của cơ thể. Phần lông ở trên niêm mạc mũi chính là lớp hàng rào đầu tiên bẫy những yếu tố có hại này. Bên cạnh đó, lớp nhầy có ở trong lòng mũi cũng có thể bắt giữ được các vi khuẩn và virus khi tấn công vào cơ thể.
Các tổ chức nhung mao có ở phế quản di chuyển ngược lên phía trên của hầu họng nhằm tống khứ được những vật thể lạ có thể đi vào trong đường tiêu hóa.
Bên cạnh các hàng rào vật lý trong cơ thể, hệ miễn dịch cũng là một lá chắn để bảo vệ sức khỏe của con người tránh khỏi những xâm nhập gây hại vào trong đường hô hấp trên. VA và cả amidan chính là những cơ quan miễn dịch có khả năng chống lại được sự tấn công của virus và vi khuẩn. Những hoạt động chuyên biệt của các tế bào, các kháng thể và cả những hoạt chất trong hạch bạch huyết sẽ tấn công và bắt đầu tiêu diệt những vật thể xâm nhập.
Thế nhưng, những virus và vi khuẩn này cũng tồn tại một cơ chế có thể chống lại được hàng rào vật lý bên trong cơ thể. Chúng sẽ sản sinh ra được những chất độc nhằm điều chỉnh được hệ thống phòng ngự bên trong cơ thể. Chúng cũng có thể biến đổi được hình dạng, cấu trúc của các protein được bao bọc ở bên ngoài nhằm tránh bị hệ miễn dịch trong cơ thể phát hiện.
2. Một vài triệu chứng điển hình của bệnh
Những triệu chứng của bệnh lý viêm đường hô hấp trên thường là kết quả đến từ những chất độc tiết ra do những yếu tố gây bệnh. Cộng thêm đó là đáp ứng viêm của hệ thống miễn dịch trong cơ thể. Dưới đây là những triệu chứng phổ biến nhất của căn bệnh này, gồm có:
Nghẹt mũi, chảy nước mũi.
Thường xuyên hắt hơi.
Cảm thấy đau rát họng.
Cảm thấy đau cổ họng khi nuốt.
Ho nhiều.
Cảm thấy mệt mỏi, bị đau đầu hoặc đau mỏi khắp các cơ khớp.
Sốt cao.
Một vài triệu chứng khác ít thấy hơn ví dụ như bị khó thở, bị đau ở vùng xoang, bị ngứa mắt và bị chảy nước mắt, buồn nôn, bị tiêu chảy,...
Những triệu chứng này thường diễn ra trong khoảng từ 3 ngày đến 14 ngày. Trong trường hợp, chúng kéo dài hơn thời gian trên thì có thể bạn đang bị một số căn bệnh như viêm dị ứng, bị viêm phổi hoặc bị viêm phế quản. Với bệnh viêm thanh quản do virus gây nên, người bệnh sẽ bị khàn, bị mất tiếng vì dây thanh âm đang bị viêm nhiễm và bị phù nề.
Bệnh có thể thuyên giảm sau khoảng 5 - 6 ngày và tự biến mất trong khoảng 2 tuần sau đó. Dù cho những triệu chứng của bệnh không quá nặng nhưng chúng cũng sẽ ảnh hưởng ít nhiều đến đời sống sinh hoạt hàng ngày của người bệnh.
Nếu đồng nhiễm với tình trạng viêm đường hô hấp dưới thì bệnh sẽ nghiêm trọng hơn rất nhiều. Một số trường hợp nguy hiểm có thể dẫn đến tử vong. Đối với những người bị mắc bệnh ở thể nặng, vi khuẩn gây bệnh cũng có thể làm xuất hiện một số biến chứng nguy hiểm ví dụ như bị viêm màng não, bị viêm cơ tim hoặc bị viêm cầu thận cấp.
3. Những đối tượng có nguy cơ bị viêm đường hô hấp trên
Một vài đối tượng có những đặc điểm sau đây sẽ có tỷ lệ cao bị viêm đường hô hấp trên, bao gồm:
Những người tiếp xúc trực tiếp với người đang bị bệnh.
Không vệ sinh và rửa tay kỹ càng sau khi mới tiếp xúc với người bệnh.
Người thường xuyên hút thuốc (ở cả trạng thái chủ động và bị động): Khói thuốc có thể làm giảm khả năng miễn dịch và bảo vệ của lớp nhầy ở phần niêm mạc của đường hô hấp. Chúng cũng có thể làm hỏng lớp nhung mao có ở phần đường hô hấp trên.
Những trường hợp bị suy giảm hệ miễn dịch đối với bệnh nhân bị nhiễm HIV, bệnh nhân ghép tạng hoặc bệnh nhân sử dụng corticoid để điều trị trong thời gian dài.
Người có xuất hiện một số bất thường về giải phẫu hoặc hệ thống sinh lý của đường hô hấp ví dụ như bị chấn thương ở vùng mặt, đường hô hấp trên hay polyp mũi,...
4. Những phương pháp phòng tránh bệnh viêm đường hô hấp trên
Một vài biện pháp thường được áp dụng khá hiệu quả để phòng tránh trường hợp bị viêm đường hô hấp trên. Một trong số đó có thể kể đến như: không hút thuốc lá, giảm stress, bổ sung đầy đủ nguồn dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, thường xuyên rèn luyện sức khỏe,... Đây đều là những giải pháp có thể tăng cường được hệ miễn dịch và giúp cơ thể phòng tránh được nguy cơ bị mắc bệnh.
Đối với các em bé, sữa mẹ chính là một nguồn dinh dưỡng an toàn và giúp cho hệ thống miễn dịch trong cơ thể của con được khỏe mạnh hơn, chắc chắn hơn. Bởi lẽ, những kháng thể tự nhiên trong sữa mẹ sẽ được cơ thể của con hấp thụ một cách trọn vẹn nhất.
Bên cạnh đó, để phòng tránh và bảo vệ cơ thể khỏi sự tấn công của các tác nhân gây bệnh có thể kể đến như:
Bạn cần rửa tay và vệ sinh thật sạch sẽ, thường xuyên, nhất là khi trời trở lạnh hoặc sau khi tiếp xúc trực tiếp với người mang bệnh
Hạn chế tiếp xúc với bệnh nhân trong suốt thời gian ủ bệnh, phát bệnh và thời kỳ khỏi bệnh
Nên vệ sinh sạch sẽ các vật dụng và đồ dùng cá nhân, đồ dùng chung để loại bỏ các tác nhân gây bệnh
Người bệnh nên che miệng và che mũi cẩn thận mỗi khi ho hoặc hắt xì hơi để tránh phát tác vi khuẩn, virus gây bệnh trong không khí
Nên tiêm vắc xin phòng bệnh cúm được khuyến cáo riêng đối với một số trường hợp như người cao tuổi, những người mắc bệnh mạn tính, những nhân viên y tế có tần suất tiếp xúc thường xuyên với người bệnh,...
Nhìn chung, bệnh viêm đường hô hấp trên không quá mức nguy hiểm đối với người mang bệnh. Thế nhưng, các triệu chứng mà bệnh gây nên có thể làm ảnh hưởng đối với sức khỏe và đời sống hàng ngày của người bệnh. Không những thế, trong một số trường hợp, bệnh có thể để lại những biến chứng nguy hiểm đe dọa đến tính mạng của người bệnh. Vì vậy, | medlatec | 1,317 |
Phân biệt căng cơ - bong gân, hướng dẫn cách sơ cứu
Bong gân và căng cơ có các triệu chứng gần giống nhau nên người bệnh rất hay nhầm lẫn. Vậy phân biệt chúng như thế nào và các phương pháp sơ cứu bong gân, căng cơ như thế nào?
1. Như thế nào là bong gân và căng cơ?
Bong gân là tình trạng các dây chằng - mô khớp nối hai hoặc nhiều xương với nhau bị chấn thương. Khi bị bong gân, một hoặc nhiều dây chằng sẽ bị dãn hoặc bị rách. Bong gân thường gặp nhất ở cổ chân, thỉnh thoảng gặp ở cổ tay.Căng cơ là tình trạng các cơ căng giãn vượt quá giới hạn chịu đựng của cơ. Căng cơ thường gặp nhất là cổ tay, cổ chân, thắt lưng, cổ, cơ bụng chân và cơ đùi.
2. Triệu chứng khi bị bong gân và căng cơ
Triệu chứng bong gân thường gặp là: Đau, sưng, bầm tím, không thể cử động được vùng khớp bị bong gân. Người bị bong gân có thể bị từ mức độ nhẹ đến nặng hoặc rất nặng.Triệu chứng căng cơ thường gặp là: Đau, cơ bị co thắt, yếu, sưng, khó cử động, chuột rút. Nếu căng cơ mức độ nặng tức cơ hoặc gân bị đứt hoàn toàn thì người bệnh sẽ rất đau và không cử động được.
Bong gân và căng cơ khác nhau như thế nào?
3. Hướng dẫn cách sơ cứu khi bị bong gân và căng cơ
Khi bị bong gân và căng cơ, người bệnh cần dừng cử động và thực hiện các cách sơ cứu sau trong vòng 48 giờ:Nghỉ ngơi: Hạn chế hoàn toàn các cử động để vùng bị thương nghỉ ngơi đến khi giảm đau.Chườm lạnh: Chườm lạnh vùng bị thương ngay lập tức, thực hiện 4 - 8 lần/ngày và khoảng 10 - 15 phút/lần. Cách này sẽ giúp giảm sưng. Sau khoảng 2 ngày chườm lạnh thì chuyển sang ngâm nước ấm.Cố định khớp: Sử dụng loại băng vải có độ đàn hồi cao băng vùng bị bong gân và căng cơ khoảng 2 ngày, lưu ý không nên băng quá chặt. Cách này giúp giảm sưng.Nâng cao vùng bị thương: Nâng hoặc kê cao vùng bị thương so với tim để làm giảm tình trạng sưng phù.
Cách sơ cứu khi bị bong gân và căng cơ
4.Chỗ bị thương bị bầm tím với mức độ tăng dần.Cảm thấy tê vùng bị chấn thương.Xuất hiện dấu hiệu nhiễm trùng chỗ bị bong gân và căng cơ.Phần xương, khớp bị thương có hiện tượng biến dạng hoặc cong.Gặp vấn đề khi khuân vác vật nặng và kéo dài tình trạng.Bong gân và căng cơ là những chấn thương thường gặp. Điểm khác biệt giữa bong gân và căng cơ đó là bong gân khiến vùng bị thương bầm tím. Khi gặp phải một trong hai tình trạng này, người bệnh cần được sơ cứu đúng cách để tránh gây ra hậu quả nghiêm trọng. | vinmec | 503 |
Hỏi đáp: Viêm gan B cấp có biểu hiện như thế nào
Viêm gan B là gì?
Trước khi tìm hiểu về viêm gan B cấp, chúng ta hãy cùng điểm lại kiến thức viêm gan B là gì.
Viêm gan B là một bệnh gây ra bởi virus HBV. Loại bệnh này rất nguy hiểm, có thể gây ra những biến chứng xấu và có khả năng lây nhiễm cao. Khi bệnh có hơn 6 tháng tồn tại và phát triển trong cơ thể thì có thể dẫn đến các biến chứng như xơ gan, suy thận và ung thư gan. Nếu viêm gan B không được điều trị kịp thời khi còn nhẹ thì rất có thể dẫn đến tử vong.
Virus viêm gan B dễ dàng xâm nhập và lây truyền qua đường máu, qua hoạt động tình dục không sử dụng biện pháp an toàn hoặc lây từ mẹ sang con.
2. Các giai đoạn của viêm gan B
Viêm gan B được chia làm 2 giai đoạn viêm gan B cấp tính và viêm gan B ở giai đoạn mạn tính.
Viêm gan B cấp
Viêm gan B giai đoạn cấp tính hay còn được gọi một cách dễ hiểu là viêm gan B nhẹ. Ở giai đoạn này xác suất chữa khỏi bệnh rất cao.
Các triệu chứng của viêm gan B cấp thường không rõ rệt và rất khó để nhận biết. Ở giai đoạn này, người bệnh thường lười ăn, mệt mỏi do chức năng gan bị suy giảm và hệ tiêu hóa không ổn định. Ngoài ra, khi nhiễm viêm gan B, bạn có thể gặp các triệu chứng như sốt, nôn mửa và cảm cúm hoặc có thể cảm nhận được sự đau nhức ở gan và xương khớp.
Khi mắc viêm gan B, khoảng 90% người bệnh sẽ được điều trị khỏi bệnh và 10% số người còn lại sẽ chuyển từ giai đoạn viêm gan B nhẹ sang viêm gan B nặng.
Một số trường hợp nhiễm virus viêm gan B nhẹ có thể trở thành viêm gan B nặng như:
80% đến 90% trẻ em trong 12 tháng đầu phơi nhiễm với virus HBV và bệnh chuyển từ viêm gan B nhẹ sang viêm gan B nặng;
30% - 50% trẻ em dưới 6 tuổi;
10% người trưởng thành khỏe mạnh nhưng khi nhiễm virus HBV thì rất nhanh chóng chuyển sang giai đoạn viêm gan B nặng;
20% - 30% người ở độ tuổi trưởng thành khi viêm gan B nhẹ chuyển sang viêm gan B nặng sẽ tiếp tục phát triển thành xơ gan hoặc ung thư gan.
Chính vì những biến chứng có thể xảy ra mà người mắc bệnh viêm gan B cần được điều trị sớm. Ở giai đoạn viêm gan B nhẹ người bệnh bắt buộc phải thực hiện đúng lịch tiêm phòng và lịch khám bệnh định kỳ theo chỉ định của bác sĩ.
Viêm gan B mạn tính
Khi viêm gan B chuyển sang viêm gan B nặng tức là từ giai đoạn từ cấp tính sang mạn tính thì bạn rất dễ dàng cảm nhận được những triệu chứng của bệnh:
Hệ tiêu hóa của bạn sẽ bị ảnh hưởng một cách tiêu cực: Mệt mỏi, đau bụng, tiêu chảy,...
Một số biểu hiện ngoài da: Mắt vàng, da vàng là một trong những triệu chứng thường gặp khi viêm gan B chuyển sang giai đoạn cấp tính. Khi chuyển sang giai đoạn này, người bệnh phải lập tức điều trị ngay thì mới đem lại kết quả tốt.
Mặc dù viêm gan B nặng đã có những biểu hiện rõ ràng hơn so với viêm gan B nhẹ nhưng trong y khoa thì những triệu chứng đó vẫn rát mờ nhạt. Vì vậy, để xác định chính xác về bệnh, bạn cần thực hiện khám bệnh định kỳ 1 đến 2 lần trong 1 năm.
3. Làm cách nào để biết mình có bị viêm gan B không
Sợ bệnh nhưng lại lười đi khám sức khỏe chính là “bệnh nặng” của người Việt Nam. Nhưng với viêm gan B thì chỉ có một cách duy nhất để xác định đó chính là thực hiện xét nghiệm.
Xét nghiệm máu sẽ giúp bạn nhanh chóng phát hiện ra virus viêm gan B trong cơ thể và là cách chính xác nhất để bác sĩ có thể biết bạn đang mắc viêm gan B ở giai đoạn nào. Thông qua kết quả xét nghiệm nếu bạn mắc viêm gan B nhẹ sẽ được các bác sĩ chỉ định dùng thuốc và theo dõi bệnh thường xuyên. Nếu xét nghiệm cho thấy bạn đang trong tình trạng viêm gan B nặng thì bạn sẽ được yêu cầu làm thêm các xét nghiệm nồng độ để có phác đồ điều trị tốt nhất.
Trong một số trường hợp sau, bạn cần lập tức gác lại mọi công việc và đến ngay bệnh viện để được làm xét nghiệm viêm gan B:
Đang sinh sống ở các nước có viêm gan B là một căn bệnh rất phổ biến;
Có bố mẹ hoặc những người thân trong gia đình từng bị mắc viêm gan B;
Từng xảy ra quan hệ tình dục với người mắc viêm gan B nhưng không sử dụng bao cao su;
Bàn chải răng, dao cạo râu hoặc những vật dụng cá nhân bị dính máu của người nhiễm viêm gan B. | medlatec | 886 |
Tìm hiểu: Lấy cao răng nhiều có tốt không?
Không chỉ gây mất thẩm mỹ, cao răng còn là môi trường lý tưởng để vi khuẩn phát triển gây ra các bệnh lý răng miệng. Do vậy, các bác sĩ luôn khuyến cáo mọi người cần phải lấy cao răng thường xuyên để ngăn chặn các tác nhân có hại tấn công. Vậy lấy cao răng nhiều có tốt không, hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn qua bài viết sau đây!
1. Vì sao nên lấy cao răng?
Cao răng là mảng bám, vụn thức ăn thừa còn sót lại bị vôi hóa bởi vi khuẩn, muối canxi cacbonat, calcium phosphate trong nước bọt. Cao răng thường lắng đọng và bám chắc vào thân răng, dưới vạt nướu với màu trắng đục, vàng nâu hoặc thậm chí là màu đỏ thẫm.
Cao răng bám lâu ngày trên thân răng sẽ ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe răng miệng, gây ra tình trạng:
– Hôi miệng
– Sâu răng
– Viêm nha chu
– Chảy máu chân răng
– Ê buốt răng
– Tụt nướu
– Lung lay răng
– Răng ngả màu…
Sức khỏe răng miệng bị ảnh hưởng lớn nếu cao răng không được loại bỏ thường xuyên. Thậm chí, các bệnh lý răng miệng hình thành từ cao răng có thể ảnh hưởng tới sức khỏe toàn thân, gây ra các bệnh về đường tiêu hóa, hệ hô hấp, tim mạch… Bởi vậy, các bác sĩ nha khoa luôn khuyến cáo mọi người cần lấy cao răng thường xuyên hoặc ngay khi phát hiện cao răng bám dày trên thân răng để bảo vệ sức khỏe răng miệng.
Cao răng là tác nhân gây ra một số bệnh lý nha khoa nên cần được loại bỏ thường xuyên
2. Lấy cao răng nhiều có tốt không?
Lấy cao răng là phương pháp loại bỏ mảng bám, cao răng trên bề mặt răng và dưới mép lợi. Tuy nhiên, lạm dụng lấy cao răng có thể làm răng dễ bị suy yếu, làm tổn thương răng. Đối với những người có men răng láng bóng, sức khỏe răng miệng đảm bảo và cao răng hình thành không quá nhiều thì có thể lấy cao răng khoảng 6 tháng/lần. Đối với những người có men răng sần sùi, răng mắc bệnh lý hoặc những người thường xuyên sử dụng đồ uống có cồn, hút thuốc lá thì thời gian cần lấy cao răng định kỳ là từ 3-4 tháng/lần.
Đối với cao răng ở thân răng, bác sĩ tiến hành lâu cao chỉ từ 10-20 phút, không ê buốt, không chảy máu chân răng. Đối với cao răng ở dưới mép lợi, việc lấy cao răng đòi hỏi bác sĩ phải thao tác nhẹ nhàng, cẩn thận hơn để tránh làm chảy máu chân răng. Về cơ bản, lấy cao răng không gây đau đớn hay khó chịu cho mọi người.
Nếu như trước đây bác sĩ nha khoa thường dùng dụng cụ lấy cao răng cầm tay hoặc máy thổi cát để làm sạch cao răng thì hiện nay, máy lấy cao răng bằng sóng siêu âm được ưa chuộng sử dụng hơn.
Máy có cấu tạo 2 đầu, một đầu là tay cầm, một đầu là đầu tăm, chuyển động linh hoạt để loại bỏ cao răng. Lấy cao răng bằng máy siêu âm có thể rút ngắn thời gian thực hiện, không gây ê buốt, không gây chảy máu hay làm tổn thương răng.
Lấy cao răng nhiều có tốt không tùy thuộc vào tình trạng răng miệng của từng người nhưng không quá 4 lần/năm
3. Lưu ý sau khi lấy cao răng
Sau khi lấy cao răng, mô nướu và men răng rất nhạy cảm nên cần được chăm sóc với một chế độ đặc biệt để ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập gây bệnh. Theo các bác sĩ nha khoa, mỗi người cần lưu ý trong việc vệ sinh và chăm sóc răng miệng thông qua:
– Đánh răng mỗi ngày bằng bàn chải lông mềm, mảnh và sử dụng kem đánh răng chứa lượng flour vừa phải.
– Tần suất đánh răng từ 2-3 lần mỗi ngày vào lúc trước khi đi ngủ, sau khi ăn 30 phút, sau khi thức dậy…
– Chải răng nhẹ nhàng, hạn chế chải mạnh vào vùng nướu trong 1-2 ngày đầu lấy cao răng.
– Súc miệng kỹ bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch súc miệng có thể hỗ trợ làm sạch khoang miệng sau khi đánh răng
– Đối với những vị trí khó chải răng như kẽ răng, bạn có thể sử dụng tăm nước hoặc chỉ nha khoa.
– Không nên ăn các thực phẩm quá cay, nóng, lạnh… vì có thể gây tổn hại men răng, khiến răng bị ê buốt.
– Không sử dụng nhiều các loại thức ăn nhanh, chứa nhiều dầu mỡ, nhiều đường hoặc đồ uống có gas.
– Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, cân bằng các chất dinh dưỡng, tăng cường rau xanh, trái cây tươi.
– Uống đủ nước, có thể uống nước trái cây, sinh tố để cân bằng môi trường vi sinh vật trong khoang miệng.
– Thăm khám sức khỏe ngay khi phát hiện các dấu hiệu bất thường như chảy máu chân răng, đau nhức răng, xuất hiện dịch mủ, răng lung lay… để được bác sĩ nha khoa xử trí kịp thời. | thucuc | 916 |
Nguyên tắc sử dụng thuốc trợ tim bạn nên biết
Đối với bệnh nhân gặp vấn đề liên quan tới tim mạch, việc sử dụng thuốc để điều hòa hoạt động của tim là vô cùng cần thiết. Trong đó, thuốc trợ tim là một trong những dược phẩm không quá xa lạ đối với người mắc bệnh tim mạch. Chúng ta cần tuân thủ những nguyên tắc nào khi sử dụng loại thuốc này để đảm bảo an toàn cũng như hiệu quả tốt nhất?
1. Thuốc trợ tim là gì?
Chắc hẳn người bệnh tim mạch không còn quá xa lạ với các loại thuốc trợ tim, đặc biệt là bệnh nhân suy tim. Đây là loại dược phẩm hỗ trợ cải thiện hoạt động co bóp của tim, ngăn ngừa những biến chứng xấu do tình trạng suy tim gây ra.
Trên thị trường hiện nay, có 2 nhóm thuốc được sử dụng phổ biến nhất, đó là nhóm thuốc glycosid, được chỉ định cho bệnh nhân suy tim mạn và các loại thuốc còn lại dùng để điều trị tình trạng suy tim cấp tính.
Thông thường, loại thuốc trợ tim sẽ được dùng theo chỉ định của bác sĩ, đặc biệt tại khoa cấp cứu hồi sức để xử lý kịp thời những tình huống khẩn cấp liên quan tới tim mạch. Để xác định xem bệnh nhân có phù hợp sử dụng loại thuốc này hay không, trước hết họ cần được kiểm tra tổng quát, nhờ vậy bác sĩ điều trị sẽ nắm được tình hình và đưa ra phác đồ điều trị thích hợp nhất.
Đối với bệnh nhân suy tim, họ thường đối mặt với tình trạng tụt huyết áp, cung lượng tim giảm đáng kể, lúc này các loại thuốc glycosid trợ tim sẽ được sử dụng nhằm tăng khả năng co bóp của cơ tim. Nhờ vậy, chỉ số huyết áp trung bình cũng như cung lượng tim của người bệnh sẽ được cải thiện rõ rệt, giúp bệnh nhân vượt qua cơn nguy kịch.
Nhìn chung, nếu biết cách sử dụng với liều lượng thích hợp, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân sẽ được kiểm soát tốt, đồng thời đảm bảo an toàn sức khỏe. Đó là lý do vì sao chúng ta cần nắm được nguyên tắc điều trị bằng các loại dược phẩm có tác dụng trợ tim.
2. Lợi ích khi sử dụng thuốc trợ tim
Không thể phủ nhận rằng thuốc trợ tim sở hữu những công dụng tuyệt vời và hỗ trợ điều trị bệnh suy tim cực kỳ hiệu quả.
Như đã phân tích ở trên, công dụng chính của thuốc đó là tăng khả năng co bóp của cơ tim, kết quả là tăng chỉ số huyết áp cũng như cung lượng tim. Có thể nói đây là ứng dụng lâm sàng quan trọng nhất của các loại dược phẩm trợ tim. Tuy nhiên, khả năng đáp ứng thuốc của mỗi người là khác nhau và phụ thuộc vào những biến đổi của thụ thể giao cảm. Đó là lý do vì sao bạn cần điều trị, theo dõi dưới sự hướng dẫn của bác sĩ để đạt hiệu quả cao nhất.
Bên cạnh đó, khi sử dụng thuốc hỗ trợ tim mạch, nhịp tim sẽ được kiểm soát, tránh hiện tượng tim đập quá nhanh, loạn nhịp tim. Đây là những vấn đề hết sức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe cũng như tâm lý của bệnh nhân.
Đồng thời, rất nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng thuốc trợ tim hỗ trợ duy trì lượng nước tiểu của bệnh nhân ở mức ổn định, giúp giãn mạch phổi, mạch toàn thân. Đặc biệt, khi sử dụng thuốc với liều lượng khoa học, chức năng tâm trương sẽ được cải thiện theo chiều hướng tích cực hơn. Nhờ sử dụng dược phẩm có tác dụng trợ tim, bệnh nhân suy tim sẽ giảm bớt phần nào nỗi lo về tình hình sức khỏe, yên tâm duy trì cuộc sống sinh hoạt hàng ngày.
3. Nguyên tắc sử dụng thuốc trợ tim
Khi gặp vấn đề về tim mạch, chúng ta chỉ được phép sử dụng thuốc dưới sự hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn sức khỏe và đạt hiệu quả điều trị cao nhất. Vậy bệnh nhân cần tuân thủ những nguyên tắc nào khi điều trị với thuốc trợ tim.
3.1. Chỉ sử dụng khi có sự cho phép của bác sĩ
Tất cả các loại thuốc điều trị bệnh tim mạch đều là thuốc kê đơn và có liều lượng cao, chính vì thế người bệnh chỉ được phép sử dụng thuốc khi có sự cho phép của bác sĩ chuyên khoa. Việc tự ý điều trị khi chưa có hướng dẫn cụ thể sẽ để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe của bệnh nhân.
Nếu bạn sử dụng thuốc trợ tim khi chưa nắm rõ tình trạng sức khỏe và dùng với liều lượng không phù hợp, bạn có nguy cơ bị ngộ độc hoặc rơi vào trạng thái loạn nhịp tim. Đây là vấn đề sức khỏe hết sức nghiêm trọng, nếu không được cấp cứu kịp thời, bệnh nhân có thể tử vong.
Tốt nhất, người bệnh suy tim nên tuân thủ theo phác đồ điều trị, đơn thuốc do bác sĩ chuyên khoa kê, bởi vì họ là người hiểu rõ nhất tình trạng sức khỏe của bạn và loại thuốc nào có lợi cho bệnh nhân.
3.2. Không được tự ý ngưng thuốc, đổi thuốc
Để đạt hiệu quả điều trị cao nhất, bệnh nhân phải duy trì sử dụng thuốc trợ tim với liều lượng đã được chỉ định trước. Nhiều người cho rằng khi tình trạng sức khỏe đã được kiểm soát, họ không cần duy trì sử dụng thuốc. Đây là quan niệm chưa chính xác, chúng ta vẫn phải duy trì điều trị với thuốc để ngăn ngừa những tình huống xấu xảy ra đối với sức khỏe. Đặc biệt, người mắc bệnh suy tim cần đi kiểm tra sức khỏe thường xuyên để nắm được những thay đổi của sức khỏe tim mạch, kịp thời điều chỉnh phác đồ điều trị khi thực sự cần thiết.
Bên cạnh đó, bệnh nhân không được phép đổi thuốc mà chưa có sự đồng ý của bác sĩ để tránh gặp phải những hậu quả nghiêm trọng. Tùy tình trạng của từng bệnh nhân, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc thích hợp nhất. Việc sử dụng bừa bãi thuốc trợ tim tiềm ẩn nhiều rủi ro, có thể ảnh hưởng xấu tới sức khỏe của chúng ta. | medlatec | 1,107 |
Chuyên gia giải đáp: Tràn dịch màng phổi có lây không?
Tràn dịch màng phổi là bệnh lý có diễn biến khá nhanh và có nguy cơ cao gây ảnh hưởng đến tính mạng của con người. Bởi thế, câu hỏi tràn dịch màng phổi có lây không được rất nhiều người quan tâm.
1. Tìm hiểu tổng quát về chứng bệnh tràn dịch màng phổi
Trước khi trả lời được câu hỏi tràn dịch màng phổi có lây không, chúng ta cần hiểu rõ về chứng bệnh này.
Bạn biết gì về chứng bệnh tràn dịch màng phổi?
Phổi là cơ quan hô hấp có vai trò đặc biệt quan trọng đối với cơ thể của con người. Phổi được bao bọc bởi hai lớp màng phổi: màng phổi lá thành là lớp sát với phổi, màng phổi lá tạng là lớp lót vào khoang ngực. Khoang màng phổi là một khoang ảo nằm giữa hai lớp màng này.
Thông thường, trong khoang phổi có chứa từ 10 - 15m chất dịch sinh lý có vai trò bôi trơn giúp phổi có thể di chuyển và thực hiện hoạt động hô hấp một cách dễ dàng hơn. Tuy nhiên, khi lượng dịch này tăng lên quá mức sinh lý cho phép của con người tức là hiện tượng tràn dịch màng phổi đã xảy ra.
Như vậy, tràn dịch màng phổi còn được hiểu là tình trạng tích tụ dịch trong khoang phổi (có thể là tích tụ máu hoặc khí). Tình trạng tích tụ quá mức đó khiến chức năng hô hấp của phổi bị cản trở, lượng oxy không đủ để cung cấp cho cơ thể khiến người bệnh cảm thấy khó chịu, đau tức ngực và có thể ảnh hưởng đến tính mạng.
Các tác nhân làm tăng nguy cơ dẫn đến tràn dịch màng phổi là gì?
Tràn dịch màng phổi do nhiễm trùng: nhiễm trùng phổi sau khi bị viêm phổi, áp-xe phổi vỡ vào khoang màng phổi,... hoặc từ các cơ quan lân cận như gan, màng tim, trung thất,… Nhiễm trùng này có thể do các vi khuẩn gây tràn mủ màng phổi, lao (lao màng phổi) hoặc ký sinh trùng gây nên. Đây là một trong những nguyên nhân thường gặp nhất của chứng tràn dịch màng phổi ở trẻ em.
Tràn dịch màng phổi còn có thể do các bệnh ung thư như: ung thư phế quản, ung thư phổi, màng phổi tiên phát hoặc di căn,...
Do nồng độ protein trong máu thấp: nồng độ protein trong máu thấp không thể ngăn cản được các chất lỏng trong phổi thấm ra khỏi các thành mạch máu. Điều này làm cho lượng dịch ở trong phổi tăng lên bất thường. Trong đó, bệnh thận và xơ gan là hai nguyên nhân chủ yếu khiến nồng độ protein trong máu bị suy giảm và dẫn đến hiện tượng tràn dịch màng phổi.
Một số nguyên nhân khác như: chấn thương lồng ngực, gãy xương sườn, sai sót trong các thủ thuật như chọc dò, nội soi phế quản, dẫn lưu màng phổi,… khiến phổi bị thương, bị thủng khiến một số cơ quan lân cận bị áp xe và vỡ, gây nên tràn dịch màng phổi.
Do biến chứng của các bệnh lý của phổi và đường hô hấp dưới như: lao phổi, viêm phổi, ung thư phổi, hen suyễn nặng,… nếu không điều trị kịp thời sẽ gây tràn dịch màng phổi. Khi mắc phải những chứng bệnh này, chức năng hô hấp của phổi bị yếu kém đi rất nhiều và kèm theo tình trạng tiết nhiều dịch ra khoang ngực. Vì thế, những người mắc bệnh này cần được theo dõi sát sao và điều trị tích cực để tránh hiện tượng trên xảy ra.
Những triệu chứng chủ yếu của chứng bệnh này là gì?
Ho: có thể là ho khan hoặc ho có đờm, tần suất ho tăng lên khi bạn vận động mạnh hoặc trở mình. Những người bị mắc bệnh lao sẽ ho nhiều hơn, những người mắc áp xe gan hoặc áp xe cơ hoành,… có tần suất ho thưa hơn.
Người bệnh cảm thấy đau tức ngực, đặc biệt là khi ho, hắt hơi hoặc hít thở sâu, cơn đau sẽ rõ rệt khi nằm nghiêng về phía đối diện, đau âm ỉ ở bên tràn dịch,…
Sốt: khi bệnh chuyển sang giai đoạn nặng, bị viêm hay nhiễm trùng phổi và các cơ quan xung quanh sẽ dẫn đến bị sốt cao (39 - 40 độ C).
Kèm theo những triệu chứng trên, người bệnh còn luôn cảm thấy mệt mỏi, chán ăn, thiếu sức sống, sút cân.
2. Mức độ nguy hiểm của tràn dịch màng phổi
Tràn dịch màng phổi là căn bệnh gây ảnh hưởng rất lớn đến quá trình hô hấp: chức năng hô hấp của phổi bị cản trở, thiếu lượng oxy đi nuôi dưỡng cơ thể, làm người bệnh luôn cảm thấy mệt mỏi, khó thở, tức ngực.
Mức độ nguy hiểm của bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, đặc biệt là nguyên nhân gây bệnh và tình trạng cũng như mức độ tràn dịch. Ví dụ như: những người bị tràn dịch màng phổi do ung thư phổi thường khó có thể điều trị vì bệnh hoàn toàn có thể tái phát trở lại sau khi đã hút dịch ở khoang phổi. Những người để tình trạng tràn dịch xảy ra quá lâu khiến phổi bị nhiễm trùng cũng điều trị vô cùng khó khăn. Những người mắc tràn dịch màng phổi cấp tính hoặc ác tính có nguy cơ bị chèn ép gây thiếu oxy nuôi dưỡng cơ thể nên cần được điều trị kịp thời để tránh tử vong.
Bệnh còn có nguy cơ đem lại các di chứng nguy hiểm nếu không điều trị bệnh dứt điểm như: viêm dày - dính màng phổi, viêm mủ màng phổi, vôi hóa màng phổi,… thậm chí là có thể tử vong.
3. Vậy tràn dịch màng phổi có lây không?
Tràn dịch màng phổi có lây không là thắc mắc cũng như lo lắng của rất nhiều người. Để trả lời cho câu hỏi này còn căn cứ vào tác nhân gây nên bệnh. Ví dụ như:
Tràn dịch màng phổi xuất phát từ ung thư phổi:
Thông thường, những người bị ung thư phổi ở giai đoạn 3 và 4 mới xảy ra hiện tượng tràn dịch màng phổi. Có nhiều nguyên nhân gây ung thư phổi và bệnh không có khả năng lây lan.
Tràn dịch màng phổi xuất phát từ lao phổi:
Lao phổi là bệnh có khả năng lây lan nhanh chóng khi nói chuyện, ho, hắt hơi, dùng chung bát đĩa,… Vì thế, những người bị tràn dịch màng phổi do lao phổi có khả năng lây nhiễm rất cao. Người bệnh cần tự cách ly điều trị bệnh triệt để để tránh lây lan sang người thân, bạn bè. | medlatec | 1,145 |
Những lưu ý khi chăm sóc trẻ nhỏ bị viêm phổi
Khi bị viêm phổi, trẻ cần được điều trị kịp thời và đúng cách để phòng tránh những biến chứng nguy hiểm. Vậy bố mẹ cần lưu ý gì khi chăm sóc trẻ nhỏ bị viêm phổi để bệnh nhanh khỏi và không gây biến chứng. Câu trả lời sẽ có trong bài viết dưới đây.
1. Nguyên nhân và triệu chứng của bệnh viêm phổi
Viêm phổi ở trẻ em là bệnh xảy ra khi xuất hiện tình trạng phổi bị nhiễm trùng. Lúc này, những túi khí trong phổi sẽ chứa nhiều dịch vì thế cơ thể của chúng ta không được hấp thụ lượng oxy cần thiết.
1.1. Những nguyên nhân gây viêm phổi:
Virus: Virus thường sinh trưởng mạnh khi thời tiết thay đổi, đặc biệt vào thời gian chuyển mùa. Nó cũng chính là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng viêm phổi. Một số loại virus phổ biến là virus hợp bào hô hấp (RSV), virus cúm, Adenovirus.
Vi khuẩn, ký sinh trùng, nấm: Ngoài virus, nhiều loại vi khuẩn, các loại ký sinh trùng, nấm,… cũng chính là nguyên nhân khiến trẻ mắc viêm phổi.
Môi trường sống bị ô nhiễm, nguồn nước kém vệ sinh, nhà ở quá đông đúc, chật chội, thiếu tiện nghi,… cũng là những yếu tố thuận lợi cho khuẩn bệnh phát triển và tăng nguy cơ gây viêm phổi.
Những trẻ em sống trong gia đình có người bị bệnh lao, người nghiện thuốc lá,… cũng có nguy cơ mắc viêm phổi cao hơn.
Người mẹ không biết cách chăm sóc con, chẳng hạn như không cho trẻ bú mẹ, để trẻ trong tình trạng thiếu dinh dưỡng, thiếu vitamin A và nhiều loại dưỡng chất khác, không cho trẻ tiêm phòng đầy đủ,…
Những trẻ sinh non, nhẹ cân khi sinh, mắc dị tật bẩm sinh đường hô hấp, có vấn đề về hệ miễn dịch,… thì cũng nên cẩn trọng với bệnh viêm phổi.
1.2. Những triệu chứng của bệnh viêm phổi là gì?
Triệu chứng của bệnh viêm phổi rất đa dạng, có thể ở mỗi giai đoạn bệnh, trẻ lại xuất hiện những triệu chứng khác nhau. Cha mẹ cần theo dõi tình trạng của con và kịp thời đưa con đi khám nếu con mắc phải những biểu hiện như sau:
Ở giai đoạn đầu: Trẻ có thể sốt nhẹ, ho húng hắng, có hiện tượng chảy nước mắt và nước mũi, kèm theo thở khò khè, trẻ hay quấy khóc, có thể bỏ bú, chán ăn,…
Ở giai đoạn sau: Khi ở giai đoạn đầu, mẹ không kịp thời đưa trẻ đi khám và điều trị, bệnh của bé có thể tiến triển nặng hơn và gây ra những triệu chứng nghiêm trọng hơn như sau: sốt cao, bé ho nhiều và ho có đờm, tình trạng khó thở rõ ràng hơn, trẻ thở nhanh, có tình trạng rút lõm lồng ngực, ăn kém, có thể xuất hiện tình trạng tím môi, tím đầu chi, trẻ quấy khóc nhiều hơn do mệt mỏi, có thể bị đau bụng, tiêu chảy,…
Một lưu ý dành cho các bà mẹ như sau: Để biết trẻ thở nhanh hay không, mẹ có thể đếm nhịp thở của trẻ trong một phút. Nhịp thở của trẻ được gọi là thở nhanh, nếu:
Trẻ dưới 2 tháng tuổi, nhịp thở trên 60 lần/phút.
Trẻ từ 2 tháng đến 11 tháng tuổi, nhịp thở trên 50 lần/phút.
Trẻ 12 tháng đến 60 tháng tuổi, nhịp thở trên 40 lần/phút.
2. Cách chăm sóc trẻ nhỏ bị viêm phổi
Khi phát hiện trẻ có những dấu hiệu bất thường, nghi ngờ bị viêm phổi, mẹ cần đưa con đi khám để được bác sĩ kịp thời thăm khám, chẩn đoán bệnh và điều trị. Thông thường, bác sĩ sẽ cần tìm nguyên nhân gây bệnh và điều trị theo nguyên nhân, mức độ bệnh của trẻ.
Nếu bệnh do virus gây ra thì thuốc kháng sinh sẽ không có tác dụng. Vì thế, bố mẹ không nên tự ý mua thuốc kháng sinh điều trị cho con để tránh gây ra những hậu quả không mong muốn. Bên cạnh đó, cha mẹ cần hiểu rằng, khi bị mắc bệnh viêm phổi, ho là một phản ứng rất tốt đối với người bệnh, giúp giảm đờm, tiết đờm ra khỏi đường thở. Cũng chính vì lý do này, nếu cho con uống thuốc giảm ho khi không có chỉ định của bác sĩ sẽ khiến tình trạng sức khỏe của trẻ ngày càng nghiêm trọng hơn.
Bên cạnh việc tuân thủ theo những chỉ định của bác sĩ, cha mẹ có thể kết hợp chăm sóc trẻ nhỏ bị viêm phổi theo những gợi ý dưới đây:
Hạ sốt cho trẻ bằng cách chườm ấm. Nếu trẻ sốt cao, cần cho trẻ uống thuốc hạ sốt theo hướng dẫn của bác sĩ.
Để giúp trẻ bài tiết đờm, mẹ có thể áp dụng phương pháp vỗ lưng cho trẻ. Nên thực hiện trước bữa ăn hoặc sau ăn một tiếng, để tránh làm trẻ bị nôn. Vỗ lưng là một cách rất hiệu quả giúp phổi lưu thông tuần hoàn máu, khiến đờm trong phế quản long ra ngoài, giúp đường thở của trẻ nhanh chóng được thông thoáng. Tuy nhiên, mẹ cần lưu ý, nên khum bàn tay lại, để ngón cái và ngón trỏ sát nhau, không vỗ vào vùng dạ dày, vùng xương sống hay xương ức.
Bên cạnh đó, mẹ cũng nên hướng dẫn trẻ ho để có thể khạc đờm ra ngoài. Nhưng nếu trẻ quá nhỏ và không tự khạc đờm ra được, mẹ có thể nhờ nhân viên y tế sử dụng máy hút đờm cho trẻ.
Mẹ nên chú ý đến vấn đề vệ sinh của trẻ: Nên dùng khăn mềm để lau sạch nước mũi cho trẻ, chú ý không được tái sử dụng mà nên vứt bỏ sau 1 lần sử dụng. Nếu mẹ dùng khăn xô thì cần giặt sạch sẽ, phơi dưới ánh nắng trực tiếp để đảm bảo khăn được sạch khuẩn trong lần sử dụng tiếp theo. Bên cạnh đó, mẹ cần lưu ý đến việc vệ sinh nhà cửa và đồ chơi của bé. Trước khi chăm sóc trẻ hoặc nấu ăn cho trẻ, mẹ cũng cẩn vệ sinh tay sạch sẽ.
Chế độ ăn: Khi bị viêm phổi trẻ thường chán ăn, vì thế mẹ nên cho trẻ ăn những loại thực phẩm nhiều dinh dưỡng, dễ ăn, dễ tiêu. Có thể chia thành nhiều bữa nhỏ để trẻ dễ ăn hơn, không nên ép trẻ ăn khiến trẻ sợ và càng chán ăn.
Trên đây là những hướng dẫn chi tiết cho các bậc phụ huynh về cách chăm sóc trẻ nhỏ bị viêm phổi. Để phòng ngừa bệnh hiệu quả nhất, cha mẹ nên bổ sung đầy đủ dưỡng chất cho con và đưa con đi tiêm phòng vắc xin đầy đủ. | medlatec | 1,155 |
Các giai đoạn bệnh trĩ nội - dấu hiệu nhận biết cụ thể
Trĩ là căn bệnh gây nhiều phiền toái đối với những người không may mắc phải. Đây cũng là căn bệnh khá phức tạp trong điều trị. Các giai đoạn bệnh trĩ nội sẽ phải áp dụng những cách chữa trị khác nhau. Bệnh càng được phát hiện và điều trị sớm thì hiệu quả đạt được càng khả quan.
1. Phân loại bệnh trĩ
Bệnh trĩ là tình trạng các búi trĩ bị giãn quá mức và căng phồng lên do một nguyên nhân nào đó. Máu ở các tĩnh mạch bị ứ động khiến chúng phồng lên và sa ra ngoài. Bệnh trĩ được phân loại thành:
Bệnh trĩ nội
Bệnh trĩ nội hình thành do các đám rối tĩnh mạch bên trong ống hậu môn bị căng phồng do ứ đọng máu. Các đám rối này ban đầu còn nằm trên đường lược hậu môn. Về sau khi tình trạng bệnh ngày càng nặng lên thì chúng bị sa ra ngoài hậu môn.
Bệnh trĩ ngoại
Là tình trạng các búi trĩ bị phồng to và hình thành ngay bên ngoài hậu môn. Các búi trĩ được bao bọc bên ngoài bởi một lớp da mỏng. Quan sát bằng mắt thường có thể thấy các đám búi trĩ giống như những cục thịt thừa mọc xung quanh hậu môn.
Trĩ hỗn hợp
Là sự kết hợp của cả 2 dấu hiệu trĩ nội và trĩ ngoại kể trên.
2. Các giai đoạn bệnh trĩ nội
Khi nói đến các giai đoạn của bệnh trĩ thì người ta thường nói đến bệnh trĩ nội nhiều hơn. Theo đó, trĩ nội được chia thành 4 giai đoạn từ nhẹ đến nặng với các tình trạng cụ thể như sau:
Giai đoạn 1 (giai đoạn đầu của bệnh)
Đây là giai đoạn đầu hình thành bệnh. Lúc này do cơ thể chịu áp lực từ những nguyên nhân khá nhau mà khiến cho các đám rối tĩnh mạch vùng ống hậu môn có những bất thường nhất định. Chúng phình to từ bên trong, nằm trong đường lược. Giai đoạn này, người bệnh chưa có dấu hiệu gì rõ rệt. Chưa có cảm giác đau đớn hay ngứa ngáy vùng hậu môn. Tuy nhiên thỉnh thoảng đi cầu có thể ra máu tươi. Máu đỏ dính ở phân hoặc phát hiện ra ở giấy vệ sinh.
Giai đoạn 2
Đến giai đoạn này, người bệnh đã có những dấu hiệu rõ ràng. Do bệnh đã tiến triển nặng hơn, búi trĩ có thể sa ra ngoài. Người bệnh xuất hiện hiện tượng chảy máu rõ ràng hơn. Máu không còn lẫn vào phân mà chảy thành giọt. Máu đỏ tươi nên dễ nhận ra. Búi trĩ có hiện tượng sa ra bên ngoài và không tự co lại được, chưa cần có sự can thiệp nào. Vùng hậu môn xuất hiện thêm hiện tượng có dịch nhầy, cảm giác ướt át và khó chịu và ngứa ngáy.
Giai đoạn 3
Đây là một trong các giai đoạn bệnh trĩ nội mà bệnh đã tiến triển thành nặng và gây rất nhiều khó khăn trong việc điều trị. Các búi trĩ sa hẳn ra bên ngoài, không tự co lại nếu người bệnh không dùng tay đẩy búi trĩ vào trong. Người bệnh cảm nhận rõ sự đau đớn, khó chịu ngay cả khi không đi đại tiện. Búi trĩ sa ra ngoài có kích thước to hơn, cọ sát vào quần áo gây đau đớn, chảy máu và viêm nhiễm. Khi đại tiện, tình trạng chảy máu càng nghiêm trọng hơn. Dịch nhầy nhiều hơn khiến người bệnh luôn ướt át, ngứa ngáy và khó chịu, mất tự tin trong sinh hoạt, giao tiếp.
Giai đoạn 4
Đây là giai đoạn nặng nhất của bệnh. Tình trạng chảy máu nghiêm trọng khi bệnh nhân đi đại tiện và rặn mạnh. Máu có thể chảy thành tia. Nhiều bệnh nhân chảy nhiều máu dẫn đến hiện tượng mất máu.
Người bệnh không chỉ khó chịu vùng hậu môn mà còn bị suy nhược cơ thể, mệt mỏi, thiếu máu, chóng mặt, hoa mắt,... Búi trĩ sa hẳn ra bên ngoài, có dùng tay ấn vào trong cũng không được. Búi trĩ lớn dễ bị tổn thương, viêm nhiễm nặng. Nhiều trường hợp nặng có thể gây hoại tử búi trĩ gây đau đớn, mệt mỏi cho người bệnh, thậm chí gây nguy hiểm đến tính mạng nếu búi trĩ nhiễm trùng nặng dẫn đến nhiễm trùng máu.
3. Làm sao để điều trị bệnh trĩ?
Các giai đoạn của bệnh trĩ mỗi giai đoạn sẽ phải áp dụng những giải pháp điều trị khác nhau. Việc phát hiện bệnh càng sớm sẽ càng dễ dàng hơn trong quá trình điều trị. Theo đó, sẽ phải điều trị theo giai đoạn như sau:
Điều trị trĩ giai đoạn 1 và giai đoạn 2
Ở giai đoạn bệnh còn nhẹ, việc điều trị sẽ đơn giản hơn. Người bệnh có thể áp dụng các biện pháp điều trị bệnh tại nhà bằng cách thay đổi thói quen sinh hoạt, hạn chế tối đa tình trạng táo bón. Cắt đứt các nguyên nhân gây bệnh nhất là nguyên nhân từ thói quen sinh hoạt không lành mạnh. Cùng với đó, có thể điều trị bằng thuốc bôi làm teo búi trĩ theo sự chỉ định của bác sĩ.
Điều trị bệnh trĩ giai đoạn 3 và giai đoạn 4
Giai đoạn bệnh càng nặng thì việc điều trị bệnh sẽ càng khó khăn hơn. Hầu hết các bệnh nhân trĩ giai đoạn 3 và 4 đều phải chữa trị bằng cách tác động phẫu thuật ngoại khoa. Tùy theo tình trạng, mức độ bệnh và khả năng điều trị của bệnh nhân mà có thể áp dụng những phương pháp phẫu thuật phù hợp.
Cách phòng bệnh trĩ tái phát
Khi điều trị bệnh trĩ, để phòng bệnh trĩ tái phát, người bệnh cần tuân thủ sự hướng dẫn của bác sĩ về chăm sóc hậu phẫu. Đồng thời cần thực hiện những việc sau:
Tăng cường chất xơ trong bữa ăn hàng ngày để tránh tối đa tình trạng táo bón.
Uống đủ 2 lít nước mỗi ngày.
Thể dục thường xuyên, phù hợp với thể trạng sức khỏe để tăng cường sức khỏe phòng tránh bệnh tật.
Tránh ngồi quá lâu một chỗ gây áp lực lên vùng hậu môn.
Làm việc và nghỉ ngơi hợp lý, tránh bị căng thẳng và stress.
Không ăn đồ cay nóng hoặc uống nhiều rượu bia.
4. Điều trị bệnh trĩ ở đâu hiệu quả? | medlatec | 1,088 |
Công dụng thuốc Zylene Nanogel
Zylene Nanogel có thành phần chính chính là Adapalene, một loại retinoid sử dụng để bôi ngoài da có công dụng hiệu quả trong việc trị mụn và chống viêm. Do đó, thuốc Zylene Nanogel được sử dụng để điều trị mụn trứng cá ở thanh thiếu niên và người lớn.
1. Zylene Nanogel có tác dụng gì?
Zylene Nanogel có thành phần chính là Adapalen với hàm lượng là 0,1%. Thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh như sau:Thành phần Zylene Nanogel là một loại retinoid tại chỗ được FDA chấp thuận để điều trị mụn trứng cá ở mức độ nhẹ và trung bình.Ngoài ra, Adapalen còn được sử dụng trong phương pháp điều trị hiệu quả đối với bệnh dày sừng pilaris và mô sẹo. Do thuốc có khả năng ức chế các tế bào sừng và giảm sự lắng đọng keratin.Cơ chế tác động:Zylene Nanogel có công dụng hiệu quả trong việc làm giảm số lượng và mức độ nghiêm trọng của mụn trứng cá, thúc đẩy nhanh chóng làm lành các vết mụn đang phát triển. Thành phần thuốc Adapalene thuộc nhóm thuốc được gọi là retinoids. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của các tế bào gây mụn và giảm sưng, viêm.
2. Liều lượng và cách dùng Zylene Nanogel
Thuốc Zylene Nanogel là dạng kem bôi và được thoa lên vùng da cần điều trị. Trước khi sử dụng người bệnh nên rửa mặt sạch sẽ. Bệnh nhân nên rửa mặt bằng chất tẩy rửa nhẹ nhàng và để mặt khô hoàn toàn. Dùng 1 lần mỗi ngày vào buổi sáng hoặc trước khi đi ngủ. Sau đó, thoa một lượng Adapalene bằng hạt đậu, lớp mỏng lên toàn bộ phần da, tránh thoa lên mí mắt, môi và niêm mạc. Bệnh nhân có thể thoa kem dưỡng ẩm không chứa dầu thay vì Adapalene để giúp giảm nguy cơ kích ứng.Lưu ý: Trong thời gian sử dụng thuốc, người bệnh cần hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
3. Chống chỉ định thuốc Zylene Nanogel
Không sử dụng Zylene Nanogel cho bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn với Adapalene hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.Không sử dụng Zylene Nanogel cho các bệnh nhân bị dị ứng với các loại thuốc nằm trong nhóm thuốc retinoid khác.Không sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai, rối loạn cảm quang, chàm, cháy nắng hoặc sử dụng đồng thời các sản phẩm chăm sóc da có khả năng gây kích ứng khác.Người bệnh bị chảy máu âm đạo. Không dùng thuốc cho người bệnh bị ung thư vú đã được chẩn đoán hoặc nghi ngờ.Quá liều và cách xử lý:Nếu dùng thuốc Zylene Nanogel quá liều lượng cho phép, người bệnh có thể gặp phản ứng như mẩn đỏ vùng da dùng thuốc, đóng vảy hoặc khó chịu trên da.Xử lý: Điều trị theo triệu chứng.
4. Phản ứng phụ của thuốc Zylene Nanogel
Các phản ứng không mong muốn khi sử dụng thuốc Zylene Nanogel bao gồm: Nhạy cảm với ánh sáng, kích ứng, mẩn đỏ, khô, ngứa và bỏng rát.Các phản ứng dị ứng nghiêm trọng với các biểu hiện đặc trưng là ngứa, phù mặt, sưng môi và sưng mí mắt. Nếu bệnh nhân gặp phản ứng phản vệ với các triệu chứng, bao gồm sưng mặt, phát ban, đau ngực hoặc khó thở thì nên ngừng dùng adapalene và bệnh nhân nên đến các cơ thể y tế để thăm khám.
5. Thận trọng khi dùng Zylene Nanogel
Thận trọng dùng thuốc đối với người bệnh có tiền sử hoặc hiện tại bị u gan (lành tính hoặc ác tính).Thận trọng dùng thuốc đối với người bệnh mắc bệnh gan nặng.Người bệnh gặp đang hoặc có tiền sử gặp các rối loạn huyết khối tĩnh mạch sâu thể hoạt động hoặc huyết khối tắc mạch.Với phụ nữ đang mang thai: Thành phần Adapalene có trong thuốc thuộc nhóm thai kỳ C theo hệ thống phân loại thai kỳ trước đây của FDA và nên tránh dùng ở bệnh nhân mang thai.Cân nhắc cho con bú: Các bà mẹ đang cho con bú được bác sĩ khuyến cáo không nên bôi adapalene vào vùng núm vú và đảm bảo rằng da của trẻ sơ sinh không tiếp xúc trực tiếp với các vùng da được điều trị bằng adapalene.Người bệnh nên sử dụng kem chống nắng và quần áo bảo vệ trên các khu vực được điều trị bằng thuốc adapalene khi bệnh nhân tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
6. Tương tác thuốc
Tương tác thuốc là sự thay đổi công dụng hiệu quả của thuốc hoặc làm tăng phản ứng phụ dụng phụ của thuốc do việc sử dụng kết hợp đồng thời thuốc Zylene Nanogel với thực phẩm, đồ uống, thực phẩm bổ sung hoặc cùng với các thuốc khác. Do vậy mà, trước khi sử dụng thuốc, người bệnh nên thông báo với bác sĩ các loại thuốc mình đang sử dụng hoặc đã sử dụng trong thời gian gần đây để tránh sự tương tác thuốc.Các tương tác với thuốc Zylene Nanogel bao gồm:Resorcinol: Nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ có thể tăng lên khi Resorcinol được kết hợp với Adapalene. Axit salicylic: Nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ có thể tăng lên khi axit Salicylic được kết hợp với Adapalene.Thuốc kháng sinh Clindamycin: Adapalene đã được chứng minh sẽ làm tăng hiệu quả của clindamycin tại chỗ và đồng thời các tác dụng phụ cũng tăng lên.Những thông tin cơ bản về thuốc Zylene Nanogel trong bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì Zylene Nanogel là thuốc kê đơn nên người bệnh không tự ý sử dụng, mà cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để có đơn kê phù hợp, đảm bảo an toàn cho sức khỏe. | vinmec | 996 |
Hội chứng ống cổ tay – nguyên nhân và cách điều trị
Hội chứng ống cổ tay là một bệnh lý phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi tuy nhiên gặp nhiều nhất ở người từ 45-60. Tỷ lệ mắc bệnh ở nữ gấp 3 lần nam giới. Vậy nguyên nhân nào dẫn đến hội chứng ống cổ tay, triệu chứng bệnh như thế nào? Bạn có thể tham khảo những thông tin dưới đây:
1. Nguyên nhân gây hội chứng ống cổ tay
Những người làm công việc nhẹ nhàng nhưng sử dụng tay nhiều, lặp đi lặp lại như đánh máy, sử dụng chuột vi tính,… có nguy cơ cao mắc hội chứng ống cổ tay
Hầu hết các trường hợp hội chứng ống cổ tay không rõ nguyên nhân. Hội chứng này có thể kết hợp với bất kỳ lý do nào gây chèn ép lên dây thần kinh giữa ở ống cổ tay.
Bên cạnh đó, các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh hội chứng ống cổ tay là: Bệnh béo phì, viêm khớp, tiểu đường, đường huyết cao, chấn thương…
Ngoài ra, những công việc nhẹ nhàng nhưng sử dụng tay nhiều, lặp đi lặp lại một công việc như đánh máy, sử dụng chuột vi tính, chạy xe máy, cầm vô lăng xe 4 bánh… Cũng gây áp lực làm chèn ép dây thần kinh giữa và vùng ống cổ tay.
2. Triệu chứng hội chứng ống cổ tay
Khi dây thần kinh giữa chạy trong ống cổ tay bị chèn ép sẽ dẫn đến các triệu chứng : Đau, tê bàn tay làm ảnh hưởng ngón cái, trỏ, giữa và nửa ngón đeo nhẫn. Tình trạng tê tay thường xuất hiện nhiều vào ban đêm có thể do tư thế ngủ đè một bên người hoặc tư cổ tay, tê nhiều khiến người bệnh phải giật mình tỉnh dậy.
Khi dây thần kinh giữa chạy trong ống cổ tay bị chèn ép sẽ dẫn đến các triệu chứng : Đau, tê bàn tay làm ảnh hưởng ngón cái, trỏ, giữa và nửa ngón đeo nhẫn
Ở mức độ trung bình, người bệnh bị tê tay khi cầm nắm, thả lỏng duỗi bàn tay thì hết tê.
Nếu ở mức độ nặng, chèn ép thần kinh lâu dài không được xử lý, người bệnh sẽ bị tê bàn tay liên tục kể cả khi không cầm nắm đồ vật gì. Thậm chí, có thể xảy ra tình trạng cầm nắm đồ vật yếu, đánh rơi đồ vật, nhìn thấy bắp thịt ở gò cái bị teo ( liệt cơ vùng mô cái).
3. Điều trị bệnh hội chứng ống cổ tay
Việc điều trị hội chứng ống cổ tay bao gồm hai bước. Đầu tiên là thay đổi lối sống: Người bệnh cần ngừng làm bất cứ điều gì gây ra hội chứng ống cổ tay. Sự thay đổi này có thể khó khăn nếu như nó làm ảnh hưởng đến công việc, tuy nhiên hãy cố gắng thương lượng với cấp trên của bạn. Bạn cũng có thể dùng một miếng đệm tay khi đánh máy để cổ tay bạn ở một vị trí tốt hơn.
Bước thứ hai là giảm áp lực cho các dây thần kinh giữa: Thuốc, nẹp cổ tay và phẫu thuật là các phương pháp phổ biến thường được sử dụng để điều trị hội chứng ống cổ tay. Nẹp cổ tay vào ban đêm là tốt nhất, một số người thường đeo nẹp cả ngày. Thuốc có thể giúp giảm đau trong một thời gian ngắn bằng cách giảm viêm, sưng ở cổ tay. Thuốc cũng có thể được tiêm trực tiếp vào cổ tay giúp giảm đau trong một khoảng thời gian dài hơn.
Phẫu thuật giải ép các dây thần kinh là cách tốt nhất để giảm áp lực lên các dây thần kinh khi những phương pháp điều trị khác không hiệu quả. Sau phẫu thuật, triệu chứng biến mất nhanh chóng. Bạn nên cho cổ tay nghỉ ngơi ít nhất 6 tuần để thúc đẩy việc lành bệnh và tránh các triệu chứng mới. | thucuc | 690 |
Tìm hiểu nguyên nhân chủ yếu gây đau nửa đầu vai gáy
Đau nửa đầu thường là các cơn đau cấp tính và đa số là lành tính. Theo thống kê, 51% người bị đau nửa đầu vai gáy là do căng thẳng mệt mỏi, 14% bị mắc chứng đau nửa đầu, 4% số người bệnh bị phát triển thành mạn tính và chỉ có 1% người bệnh cần cấp cứu.
1. Nguyên nhân gây đau nửa đầu sau gáy
Đau nửa đầu vai gáy là một căn bệnh rất phổ biến hiện nay. Đôi khi, những cơn đau không chỉ dừng lại ở đau đầu, vai, gáy mà còn có thể lan xuống cánh tay và cẳng tay. Ngoài ra, người bị đau nửa đầu vai gáy còn có thể xuất hiện những triệu chứng khác như: sợ âm thanh, tiếng ồn, sợ ánh sáng, cơ thể mệt mỏi, suy nhược, dễ cáu gắt và căng thẳng.
Những cơn đau nửa đầu sau gáy cấp tính thường xuất hiện do những nguyên nhân khách quan như thói quen sinh hoạt hay các yếu tố cơ học. Chẩn đoán đúng nguyên nhân là yếu tố quan trọng để bác sĩ có thể đưa ra hướng điều trị đúng.
1.1. Đau nửa đầu vai gáy do chấn thương cổ
Những chấn thương vùng cổ do tai nạn hay do chơi thể thao và tập luyện quá sức có thể ảnh hưởng đến vùng cổ và cột sống gây ra những cơn đau nửa đầu sau gáy. Nguyên nhân chính của những cơn đau dạng này là do máu lưu thông kém cùng với những tổn thương sụn khớp, dây chằng rất khó lành lại trong thời gian ngắn.
1.2. Ngồi, làm việc sai tư thế
Đối với nhân viên văn phòng, tư thế ngồi làm việc ảnh hưởng rất nhiều đến cơ thể, đây cũng là nhóm đối tượng dễ bị mắc chứng đau nửa đầu sau gáy nhất.
Nếu bạn đang ngồi một chỗ quá lâu với tư thế cổ cúi sát vào màn hình máy tính thì đó rất có thể là nguyên nhân gây ra những cơn đau nửa đầu sau gáy.
1.3. Thói quen sinh hoạt
Những thói quen sinh hoạt hằng ngày cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến tình trạng đau nửa đầu sau gáy.
1.4. Căng thẳng trong cuộc sống
Hiện tượng đau đầu do căng thẳng là hiện tượng rất phổ biến, đặc biệt là ở người trẻ tuổi. Những áp lực, stress trong công việc và cuộc sống gây ra hiện tượng co cơ, nếu kéo dài tình trạng này, cơ thể sẽ phải đối mặt với cơn đau nửa đầu vai gáy, đau cổ gây khó chịu.
1.5. Sử dụng chất kích thích
Rượu, bia, thuốc lá và các chất kích thích cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến những cơn đau nửa đầu sau gáy. Các chất kích thích khi được nạp vào cơ thể sẽ cản trở sụn khớp hấp thu các chất dinh dưỡng và đẩy nhanh quá trình thoái hóa sụn khớp khiến cơ thể đau nhức và gây ra đau nửa đầu sau gáy.
2. Đau nửa đầu sau gáy có thể là biểu hiện của bệnh lý nào?
Ngoài những yếu tố cơ học gây đau nửa đầu thì còn có những nguyên nhân bệnh lý khác. Nếu phát hiện có những biểu hiện bất thường, bạn cần nhanh chóng tới gặp bác sĩ để thăm khám kịp thời.
Dưới đây là một số bệnh lý phổ biến cũng gây ra chứng đau nửa đầu khó chịu.
2.1. Đau nửa đầu sau gáy do tăng huyết áp
Triệu chứng đau nửa đầu sau gáy với tính chất đau như bị bó chặt lấy đầu là một biểu hiện rất phổ biến của những cơn tăng huyết áp. Đối với người có tiền sử bệnh huyết áp cao, cần phải hết sức lưu ý những cơn đau nửa đầu sau gáy như vậy.
2.2. Đau do cảm cúm, sốt xuất huyết, sốt siêu vi
Các hội chứng nhiễm siêu vi này thường khiến người bệnh cảm thấy mệt mỏi và đau nhức khắp người, đặc biệt là đau đầu. Khi bị mắc những bệnh này, người bệnh sẽ có cảm giác đau mỏi vùng cổ, vai và gáy, kèm theo đau đầu, sợ ánh sáng và mệt mỏi toàn thân.
2.3. Thoái hóa đốt sống cổ, lao xương khớp và các bệnh lý về đốt sống cổ
Những bệnh lý như gai đốt sống cổ, thoát vị đĩa đệm, quá phát mỏm ngang C7 hay lao xương khớp và hàng loạt bệnh lý liên quan đến đốt sống cổ cũng là nguyên do dẫn đến những cơn đau nửa đầu sau gáy. Những cơn đau do bệnh lý thường là đau vùng sau đầu, cơn đau có thể lan xuống cổ, tay,…
2.4. Viêm màng não
Những cơn đau đầu dữ dội kèm theo các triệu chứng như cứng gáy, đau mỏi vùng cổ gáy có thể là biểu hiện của bệnh viêm màng não.
3. Cách điều trị triệt để đau nửa đầu sau gáy
Đối với những cơn đau cấp tính, người bệnh có thể chỉ cần dùng các loại thuốc giảm đau thông thường để làm giảm triệu chứng đau và ngăn chặn cơn đau tái phát. Tuy nhiên đối với những trường hợp nặng, mạn tính, cơn đau tái phát thường xuyên thì người bệnh cần đến gặp bác sĩ để được kiểm tra và chẩn đoán chính xác. Nguyên nhân gây ra những cơn đau đầu thứ phát do bệnh lý cần phải được điều trị theo đúng phác đồ trị bệnh.
Bên cạnh việc dùng thuốc, đau nửa đầu vai gáy còn có thể được điều trị bằng vật lý trị liệu kết hợp với một chế độ ăn uống, làm việc và nghỉ ngơi hợp lý. Người bị đau đầu sau gáy có thể áp dụng những bài tập như yoga, thiền và các môn thể thao phù hợp để duy trì sức khỏe, đẩy lùi cơn đau đầu khó chịu.
Ngoài ra, bạn cũng nên đi khám sức khỏe định kỳ để đảm bảo mình có một sức khỏe tốt nhất và có thể phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh lý và có phương án điều trị kịp thời. | medlatec | 1,035 |
Bệnh đau dạ dày có bị lây không?
Đây là đối tượng thường xuyên tiếp xúc với người bệnh do vậy họ sẽ có những lo ngại về vấn đề lây nhiễm bệnh.
1. Bệnh đau dạ dày là gì?
Đau dạ dày là căn bệnh phổ biến hiện nay ở Việt Nam, nguyên nhân là do lớp niêm mạc dạ dày bị tổn thương trong thời gian dài. Người bị đau dạ dày sẽ xuất hiện những cơn đau âm ỉ kéo dài rất khó chịu. Những triệu chứng phổ biến của bệnh như: đau vùng thượng vị, đầy hơi khó tiêu, ợ chua, mệt mỏi chán ăn, buồn nôn, thần kinh căng thẳng...Ngày nay tỷ lệ mắc bệnh đau dạ dày tại Việt Nam ngày càng tăng lên, đối tượng mắc bệnh không có giới hạn về giới tính hay độ tuổi. Nếu như không phát hiện sớm và điều trị kịp thời sẽ gây nên những biến chứng nghiêm trọng như: ung thư dạ dày, xuất huyết dạ dày, thủng dạ dày,...
2. Bệnh đau dạ dày có lây không?
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng đau dạ dày như chế độ sinh hoạt và ăn uống không khoa học, sử dụng chất kích thích như rượu bia,... Tuy nhiên nguyên nhân chính gây nên bệnh đau dạ dày và chiếm đến hơn 80% số ca bệnh đó là vi khuẩn Helicobacter pylori (Hp). Đây là loại vi khuẩn sinh sống trong môi trường acid ở dạ dày cơ thể người.
Vi khuẩn Hp gây ra bệnh đau dạ dày
Nhiễm vi khuẩn HP thuộc dạng phổ biến nhất trên thế giới, người bị nhiễm không hề có biểu hiện bất thường nào. Trong quá trình lâu dài về sau sẽ gây nhiều bệnh lý về dạ dày nguy hiểm như: viêm loét dạ dày, bệnh dạ dày mãn tính, ung thư dạ dày,...Trong tất cả những nguyên nhân gây đau dạ dày thì chỉ có nhiễm khuẩn HP mới lây nhiễm.
3. Đau dạ dày lây nhiễm thông qua con đường nào?
Theo nghiên cứu thì có 3 con đường lây nhiễm Helicobacter Pylori như sau:3.1 Đau dạ dày lây truyền qua đường miệng - miệngĐường miệng - miệng là con đường lây nhiễm thường gặp nhất do khuẩn Hp còn có thể được tìm thấy trong nước bọt của những bệnh nhân đau dạ dày. Do đó việc tiếp xúc trực tiếp hay gián tiếp với nước bọt hoặc nước dịch tiêu hóa của người bệnh là nguyên nhân lây nhiễm đau dạ dày. Chính vì thế, ăn uống chung đụng với người bệnh mà không sử dụng bát đũa riêng, chấm cùng một bát nước mắm, uống chung cốc,... là nguyên nhân lây nhiễm khuẩn Hp cao nhất. Ngoài ra việc hôn nhau với người bệnh cũng tạo điều kiện cho việc lây lan bệnh.
Đau dạ dày do vi khuẩn Hp lây truyền qua đường miệng - miệng
3.Nhiều trường hợp bệnh nhân bị trào ngược dạ dày thực quản gây cảm giác bỏng rát khó chịu, đây còn là điều kiện thuận lợi để khuẩn Hp từ dạ dày đưa ngược lên miệng.Khi thực hiện nội soi dạ dày, đầu ống nội soi sẽ đưa qua miệng bệnh nhân xuống dạ dày, nếu không sát khuẩn đầy đủ sẽ khiến khuẩn Hp bám lại, từ đó tạo điều kiện lây lan cho những người khám chữa sau này.3.3 Lây nhiễm qua đường phân - miệng. Vi khuẩn HP trong đường ruột sẽ được đào thải trực tiếp cùng với phân, đây là nguồn lây lan nguy hiểm và rất khó kiểm soát. Sau khi đi vệ sinh, nếu không vệ sinh sạch sẽ hoặc tiếp xúc gián tiếp với phân của người bệnh thì nguy cơ nhiễm khuẩn hp là rất cao. Việc sử dụng phân để tưới rau cũng là nguyên nhân lây nhiễm vi khuẩn HP mà bạn cần chú ý.
Đau dạ dày do vi khuẩn Hp có thể lây truyền gián tiếp thông qua động vật trung gian
4. Những biện pháp phòng ngừa lây bệnh đau dạ dày
Việc ăn uống chung trong gia đình là điều khó có thể tránh khỏi, tuy nhiên đây chính là lý do chính lây nhiễm Helicobacter Pylori. Do đó nên có những biện pháp chủ động phòng ngừa để ngăn chặn nguy cơ lây nhiễm của bệnh.Sử dụng riêng những vật dụng cá nhân, bát đũa, muỗng thìa, cốc chén,... với người bệnh cho đến khi được điều trị dứt điểm. Tốt nhất có một khẩu phần ăn riêng đối với người bệnh đau dạ dày để hạn chế tối đa việc tiếp xúc.Không nên nhai mớm cơm cho con trẻ nếu bản thân đang bị đau dạ dày để tránh lây nhiễm.Rửa tay sạch sẽ sau khi ăn và đi vệ sinh.Bảo quản thức ăn cẩn thận để tránh nguy cơ lây nhiễm từ những nguồn trung gian.Đau dạ dày có thể lây từ người sang người nhưng không phải trường hợp nào cũng lây nhiễm. Trong tất cả những nguyên nhân gây đau dạ dày thì chỉ có nhiễm Helicobacter Pylori mới lây nhiễm. Còn lại các lý do như chế độ sinh hoạt, ăn uống, sử dụng rượu bia, thuốc lá, thuốc... không có khả năng lây nhiễm. Do đó người bệnh cần xác định được chính xác nguyên nhân gây bệnh để có những biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời.
Bạn đã nhìn thấy dạ dày qua nội soi bao giờ chưa? | vinmec | 916 |
Bệnh mộng mắt: Biểu hiện, nguyên nhân và cách điều trị
Bệnh mộng mắt là bệnh lý nhãn khoa phổ biến, thường gặp ở các quốc gia nhiệt đới và cận nhiệt đới. Bệnh không chỉ gây nên sự khó chịu, ảnh hưởng đến thị lực của người mắc mà còn gây mất thẩm mỹ và dẫn đến một số biến chứng nguy hiểm không ngờ.
1. Bệnh mộng mắt là bị làm sao?
Mộng mắt từ lâu được biết đến là bệnh lành tính nhưng khi phát triển có khả năng làm ảnh hưởng đến thị lực và gây nên loạn thị và các kích thích khác cho mắt. Nếu bệnh không được điều trị có thể gây nên nhiều biến chứng, thậm chí dẫn đến mù loà.
Mộng thịt khá phổ biến tại Việt Nam và thường gặp ở người lớn tuổi
Hiện tại, Việt Nam có tỷ lệ mắc bệnh mộng mắt khá cao, cụ thể mộng thịt một mắt chiếm 5,2% – 19,56%, tỷ lệ mắc mộng thịt hai mắt là 7,99%.
Nhiều ý kiến cho rằng tỷ lệ bệnh có thể khác nhau do vị trí địa lý và vùng quanh xích đạo khoảng 37 độ có tỷ lệ mộng mắt cao hơn. Vậy thực hư bệnh mộng mắt là gì và có nguyên nhân do đâu?
1.1 Định nghĩa cơ bản của bệnh mộng mắt
Mộng thịt là bệnh xảy ra khi kết mạc mắt phát triển quá mức hay nói cách khác mộng thịt chính là một khối u ở mắt. Mộng thường có màu hồng trắng hoặc hồng nhạt, dễ dàng nhận biết, nó xuất phát từ góc mắt và có thể lan đến khu vực giác mạc, che phủ một phần hoặc toàn bộ giác mạc và làm suy giảm thị lực.
Mặc dù là 1 khối u và có bề ngoài trông đáng sợ, nhưng thực tế đây lại là dạng u lành, không phải là ung thư. Sự tăng trưởng của tình trạng bệnh có thể chậm, từ từ trong suốt cuộc đời người bệnh hoặc dừng lại sau một thời điểm nhất định. Trong trường hợp mộng thịt phát triển mạnh và nặng hơn, nó có thể che phủ vào đến đồng tử của người bệnh và gây ra các vấn đề về thị lực.
1.2 Các phân loại của bệnh mộng mắt
Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh mộng thịt có 4 cấp độ, tương ứng với mức độ xâm lấn của mộng đối với đồng tử:
– Độ 1 – Mộng thịt mắt mới lan đến rìa của giác mạc.
– Độ 2 – Mộng thịt mắt lan vào điểm giữa của rìa giác mạc và bờ đồng tử.
– Độ 3 – Mộng thịt mắt xâm lấn vào một phần đồng tử.
– Độ 4 – Mộng thịt mắt xâm lấn và bao phủ toàn bộ đồng tử người bệnh.
Phân loại mộng thịt cơ bản
Bên cạnh đó, bệnh mộng thịt ở mắt còn được chia làm nhiều cấp độ khác nhau dựa theo nhiều yếu tố:
– Dựa theo mức độ xâm lấn vào giác mạc: Khi đối chiếu với trung tâm của giác mạc, mộng mắt chia thành 3 cấp là độ 1 (nhỏ hơn 2mm), độ 2 (từ 2 – 4mm) và độ 3 (lớn hơn 4mm).
– Dựa theo giải phẫu: Dựa vào bán kính giác mạc chưa bị mộng che, người ta chia thành 4 cấp độ gồm độ 1 – Đầu mộng xâm lấn qua rìa giác mạc; độ 2 – Đầu mộng lan chưa quá nửa bán kính giác mạc; độ 3 – Đầu mộng lan vượt quá nửa bán kính giác mạc. Độ 4 – Đầu mộng xâm lấn vượt qua trung tâm giác mạc.
– Theo mức độ tiên lượng: Dựa vào khả năng tiên lượng bệnh, mộng mắt chia thành 2 loại là mộng mắt tiến triển và mộng mắt xơ. Mộng mắt thể tiến triển có đầu mộng hình răng cưa, thân dày và có nhiều mạch máu, có khả năng tái phát cao. Mộng mắt thể xơ có đầu mộng tròn, màu trắng đục, không tiến triển nặng hơn và ít tái phát lại sau phẫu thuật.
2. Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết mộng thịt mắt
2.1 Triệu chứng của bệnh mộng thịt
Mộng thịt là loại bệnh về mắt không có triệu chứng rõ rệt hoặc đặc trưng nào khác ngoài việc có một lớp màng kết mạc mọc lan ở nhãn cầu. Nếu có biểu hiện khác thì thường là những triệu chứng thường gặp khi bị mộng thịt khá phổ biến như:
– Đỏ mắt không nguyên do, không tác động
– Mắt nhìn mờ hơn bình thường
– Hay cảm thấy ngứa, hơi cộm mắt
– Kích ứng, cay mắt
– Mắt thường xuyên cảm thấy khô, khó chịu
2.2 Nguyên nhân dẫn đến mộng thịt
Thực tế là đến nay, các chuyên gia vẫn chưa thể khẳng định được đâu là nguyên nhân dẫn đến bệnh mộng thịt ở mắt. Mặc dù vậy nhưng một số nghiên cứu cho thấy có những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm:
– Tia cực tím
Đây là nguy cơ chính thuộc về yếu tố môi trường gây bệnh đã được nhiều nhà nghiên cứu công bố. Mộng thịt cũng thuộc nhóm bệnh về mắt có liên quan tới ánh sáng mặt trời, tương tự như đục thủy tinh thể. Một số nghiên cứu cụ thể về tỷ lệ mắc mộng mắt trên một số nhóm người có thời gian tiếp xúc nhiều với ánh sáng mặt trời cho thấy tỷ lệ bị mộng mắt rất cao.
– Yếu tố gen
Nghiên cứu số liệu tại một số bệnh viện, chuyên gia thấy rằng bệnh mộng mắt có tính chất gia đình, có thể là có di truyền gen lặn. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu này quá nhỏ nên yếu tố này thường được xếp cùng môi trường sống và chịu ảnh hưởng từ tác động của tia cực tím.
– Các yếu tố nguy cơ khác
Các biểu hiện viêm kết mạc mãn tính cũng có thể làm cho mộng mắt xuất hiện và phát triển nặng dần. Bụi, độ ẩm thấp, các vi chấn thương cho bề mặt nhãn cầu như cát, khói cũng là các yếu tố nguy cơ cao gây nên mộng mắt đã được chứng minh.
3. Điều trị mộng thịt
3.1 Điều trị nội khoa
Mộng thịt thông thường khá nhẹ nhưng khi nó gây khó chịu cho người bệnh hoặc gây ảnh hưởng đến thị lực của mắt ở mức độ nhẹ, người bệnh cần đến thăm khám bác sĩ để được tư vấn sử dụng các loại thuốc tra mắt để giảm triệu chứng như:
-Thuốc nhỏ mắt giúp bôi trơn, nước mắt nhân tạo
– Thuốc mỡ cung cấp độ ẩm cho mắt.
-Thuốc nhỏ mắt chứa steroid làm dịu viêm, sử dụng trong thời gian ngắn.
Mộng mắt nhẹ có thể điều trị bằng thuốc nhỏ, tra mắt
Tuy nhiên, người bị mộng thịt cần lưu ý, việc lạm dụng thuốc nhỏ mắt có thể khiến mắt mắc thêm tình trạng co mạch.
3.2 Phẫu thuật loại bỏ mộng mắt
Khi mộng mắt phát triển mạnh và xâm lấn vào bề mặt lòng đen của mắt, người bệnh cần đến bệnh viện chuyên khoa mắt để được kiểm tra và phẫu thuật loại bỏ. Phương pháp này giúp loại bỏ hoàn toàn mộng, trả lại đôi mắt ban đầu và làm thông thoáng tầm nhìn, khôi phục thị lực, ngăn ngừa xuất hiện biến chứng nặng nề gây mất thị lực. Đặc biệt sau khi phẫu thuật, người bệnh sẽ làm giảm nguy cơ tái phát.
Có nhiều phương pháp phẫu thuật cắt bỏ mộng như: cắt bỏ đơn thuần, ghép kết mạc, phẫu thuật kết hợp các biện pháp điều trị bổ sung như chiếu tia laser, tia X, dùng thuốc có chứa corticoid, thuốc chống chuyển hóa. Tùy vào phương pháp được lựa chọn điều trị sẽ có tỷ lệ tái phát bệnh khác nhau.
Để phòng bệnh, hạn chế hoặc tránh để mắt tiếp xúc nhiều và thường xuyên với ánh nắng mặt trời hoặc gió, bụi.
Để phòng bệnh và hạn chế sự phát triển mộng mắt, chúng ta nên sử dụng kính râm khi đi ngoài trời,hạn chế tối đa gió bụi, ánh nắng trực tiếp đến mắt. Hàng ngày, nhất là những ngày phải làm việc quá nhiều ở bên ngoài nên sử dụng nước muối sinh lí hoặc nước mắt nhân tạo để rửa mắt và bổ sung dinh dưỡng, làm khỏe mắt. | thucuc | 1,461 |
Nguyên nhân bệnh trĩ là gì, điều trị như thế nào?
1. Cơ chế hình thành bệnh trĩ
Trĩ là căn bệnh đường tiêu hóa cực kỳ phổ biến. Khoảng 55% dân số hiện nay đối mặt với nguy cơ bệnh trĩ. Bệnh hình thành do hiện tượng tĩnh mạch hậu môn cũng như trực tràng dưới giãn nở ra.
Có hai giả thuyết được đưa ra để lý giải cơ chế bệnh sinh của bệnh trĩ. Giả thuyết đầu tiên cho rằng, các dây chằng cố định đám rối tĩnh mạch bị đứt. Từ đó, các tĩnh mạch hậu môn cùng đệm hậu môn bị ứ máu, giãn ra và trượt ra ngoài. Giả thuyết thứ hai, bệnh trĩ là hệ quả của rối loạn thần kinh vận mạch. Điều này tạo nên đáp ứng bất thường mở thông cầu nối thông động tĩnh mạch ở đệm hậu môn. Lưu lượng máu đột ngột lớn và ồ ạt. Từ đó, dẫn tới tăng áp lực máu ở đám rối tĩnh mạch gây chảy máu và sa búi trĩ.
2. Phân loại bệnh trĩ
Thông thường, bệnh trĩ được chia làm hai loại: Trĩ nội và trĩ ngoại.
– Trĩ nội, tên tiếng anh là internal hemorrhoids. Búi trĩ xuất phát phía trên đường lược, được bao phủ bởi niêm mạc và lớp biểu mô chuyển tiếp.
– Trĩ ngoại, tên tiếng anh là external hemorrhoids. Búi trĩ xuất phát phía dưới đường lược. Chúng được bao phủ bởi lớp biểu mô vảy, nằm bên dưới lớp da bao quanh hậu môn.
Hình ảnh trĩ nội và trĩ ngoại
Trong trường hợp bệnh có cả dấu hiệu của bệnh trĩ nội và trĩ ngoại thì được gọi là trĩ hỗn hợp.
Ngoài ra, bệnh trĩ còn được phân chia theo cấp độ. Có 4 cấp độ bệnh trĩ. Trong đó, ở cấp độ 1,2, búi trĩ có thể co lên được. Lúc này, triệu chứng bệnh không quá nặng nề. Ở cấp độ 3,4, búi trĩ sa ra ngoài và không thể tự co lên được. Khi đó, người bệnh cần can thiệp ngoại khoa. Các phương pháp như dùng thủ thuật, phẫu thuật cắt trĩ thì mới điều trị triệt để được bệnh.
3. Nguyên nhân bệnh trĩ
Hiện chưa thể xác định được nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh trĩ. Tuy nhiên, những yếu tố sau được coi như những câu trả lời cho câu hỏi về nguyên nhân gây ra bệnh trĩ, vì chúng có ảnh hưởng rất lớn đến nguy cơ một người có mắc bệnh trĩ hay không.
3.1. Táo bón mạn tính – lời giải đáp đầu tiên khi nhắc đến “Nguyên nhân bệnh trĩ là gì?”
Khi rặn làm áp lực trong ống hậu môn tăng cao, gây ra tình trạng ứ trệ máu trong các đám rối tĩnh mạch trĩ, tổn thương các dây chằng cố định dần gây ra bệnh trĩ. Cơ thể bị thiếu hụt chất xơ do không đủ rau xanh, hoa quả, dẫn đến đi đại tiện khó khăn. Ngoài ra, thói quen uống không đủ nước, ăn đồ cay nóng cũng dẫn đến táo bón, tăng nguy cơ bị bệnh trĩ.
Táo bón là yếu tố điển hình gây ra bệnh trĩ
3.2. Tăng áp lực trong ổ bụng
Ho nhiều, kéo dài, lao động nặng, bí đái do u xơ tiền liệt tuyến, những công việc đòi hỏi đứng lâu, ngồi nhiều… làm cho áp lực trong ổ bụng tăng kéo dài, cản trở sự hồi lưu tĩnh mạch vùng hậu môn làm bệnh trĩ sẽ dần xuất hiện. Điều này hình thành do thói quen ít vận động, thường xuyên ngồi lâu một tư thế. Đối tượng mắc bệnh trĩ này thường là người làm công việc văn phòng. Ngoài ra, khuân, bê vác quá nặng quá lâu, trong thời gian dài cũng là nguyên nhân bệnh trĩ.
3.3. Nguyên nhân bệnh trĩ là gì – do thai kỳ của phụ nữ
Khi thai nhi khi lớn dần lên sẽ tạo ra các áp lực lên tĩnh mạch hậu môn và trực tràng. Ngoài ra, thai kỳ còn Gây cản trở dòng máu tĩnh mạch gây ứ máu ở các đệm hậu môn. Từ đó gây nên triệu chứng bệnh trĩ.. Đối với những sản phụ sinh thường, rặn không đúng cách khi sinh có thể gây ra bệnh trĩ.
3.4. Những nguyên nhân khác
Ngoài ra, một số yếu tố khác như quan hệ tình dục bằng cách xâm nhập hậu môn, tăng trương lực cơ thắt trong, sử dụng chất kích thích, chất có cồn,… cũng là những nguyên nhân gây ra bệnh trĩ.
Khi bước vào tuổi trung niên, bệnh có thể sẽ dễ mắc hơn. Đa số người bị bệnh trĩ nằm trong độ tuổi từ 30-60 tuổi. Tỷ lệ bệnh ở nữ cũng cao hơn nam giới, chiếm tỷ lệ khoảng 60%.
4. Các triệu chứng thông thường của bệnh trĩ
– Cảm giác bị ngứa ngáy ở hậu môn
– Đi đại tiện phân có lẫn máu nhưng không có triệu chứng đau bụng như các bệnh tiêu hóa khác. Tình trạng chảy máu có thể nặng thêm theo từng cấp độ.
– Hậu môn luôn bị ẩm ướt, đau, vướng víu. Đặc biệt là sau khi táo bón kéo dài bắt buộc bệnh nhân phải rặn mạnh mới có thể đẩy chất thải ra ngoài, sưng ống hậu môn, khó đại tiện.
– Búi trĩ sa ra ngoài, có thể sờ được, cọ vào trang phục khi ngồi hoặc đi lại
– Cảm giác đau nhức ở hậu môn khi ngồi hoặc nằm ngửa
Giai đoạn đầu, trĩ nội rất khó nhận biết bởi các dấu hiệu không rõ ràng. Ngoài các biểu hiện chung, trĩ nội ở cấp độ 1,2 không gây ảnh hưởng quá nhiều đến đời sống của người bệnh. Tuy bệnh trĩ nội nhẹ hơn trĩ ngoại, nhưng nhận biết và điều trị trĩ nội thường gặp nhiều khó khăn hơn vì bệnh nhân nhận biết muộn.
Đối với trĩ ngoại, chúng nguy hiểm và dẫn đến nhiều biến chứng hơn. Tuy nhiên, trĩ ngoại lại dễ nhận biết hơn. Trong thời gian đầu, có thể thấy các nốt màu đỏ, kích thước khá nhỏ ở xung quanh lỗ hậu môn. Theo thời gian các nốt này sẽ to ra, gây vướng víu và đem lại nhiều bất tiện trong sinh hoạt của người bệnh.
5. Cách điều trị bệnh trĩ
– Điều trị nội khoa. Ở mức độ nhẹ như 1, 2, các bác sĩ sẽ cắt thuốc bôi ngoài da hoặc thuốc uống để cải thiện tình trạng tuần hoàn máu đến hậu môn. Thuốc có khả năng hạn chế tắc mạch và hỗ trợ làm teo nhỏ búi trĩ. Tuy nhiên việc sử dụng thuốc cần phải đặc biệt tuân theo chỉ định của bác sĩ.
– Điều trị bằng phẫu thuật. Khi bệnh đã đến giai đoạn nặng, cấp độ 3,4 thì việc điều trị bằng thuốc không còn hiệu quả nữa. Lúc đó, phẫu thuật cắt trĩ là bắt buộc. Ngày nay có nhiều phương pháp cắt trĩ hiện đại như Phương pháp cắt trĩ Longo, Phương pháp cắt trĩ Milligan Morgan và Ferguson,…
– Một số phương pháp khác có thể kể đến như thắt mạch, đông tụ, tiêm xơ búi trĩ làm búi trĩ khô đi và teo dần trong khoảng 10 ngày. Thủ thuật thắt dây cao su cho khả năng điều trị bệnh trĩ đối với các bệnh nhân có tình trạng nhẹ. Cách làm này cũng có thể làm cho búi trĩ khô và rụng đi.
Thăm khám để được chẩn đoán và điều trị hiệu quả
Ngoài ra, người bệnh còn cần kết hợp các chế độ ăn uống và tập luyện lành mạnh trong quá trình điều trị cũng như trong cuộc sống hàng ngày.
Trên đây là các thông tin trả lời cho câu hỏi “Nguyên nhân bệnh trĩ là gì?” cùng những triệu chứng thường gặp và cách điều trị căn bệnh phiền toái này. Hãy đi khám ngay khi các biểu hiện bệnh còn nhẹ để điều trị hiệu quả căn bệnh phiền toái này. | thucuc | 1,375 |
Tìm hiểu về nội soi dạ dày gây mê
Nội soi dạ dày gây mê là phương pháp nội soi không gây cảm giác đau đớn, buồn nôn cho người bệnh. Cùng tìm hiểu về phương pháp nội soi dạ dày gây mê qua bài viết dưới đây.
Thực tế cho thấy, đại đa số người bệnh dạ dày đi khám khi có các triệu chứng như đau bụng không thể chịu đựng được, gầy sút cân nhanh chóng, ăn uống kém… Không ít trường hợp đau dạ dày đi khám bị chẩn đoán là ung thư dạ dày thì cảm thấy rất bất ngờ vì nghĩ mình chỉ bị viêm loét dạ dày thông thường chứ không nghĩ bệnh tình nặng đến vậy.
Bệnh dạ dày cần đi khám sớm.
Theo thống kê, có khoảng 70% người Việt Nam mắc phải các bệnh lý về dạ dày. Bệnh dạ dày nếu phát hiện muộn, không chữa trị dứt điểm có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm (ung thư dạ dày) thậm chí đe dọa đến tính mạng của người bệnh.
Không những thế, viêm dạ dày và ung thư dạ dày giai đoạn sớm thường có các dấu hiệu giống nhau, rất khó phân biệt nếu không thực hiện nội soi dạ dày. Các bệnh lý về dạ dày càng phát hiện và chữa trị sớm hiệu quả điều trị càng cao.
Nội soi giúp tầm soát bệnh ung thư dạ dày.
Các chuyên gia khuyến cáo, cần nội soi dạ dày ngay khi có cảm giác đau thượng vị, buồn nôn sau khi ăn; giảm cân không rõ nguyên nhân; nôn ra máu, thiếu máu, đi ngoài phân đen; ợ chua, ợ hơi và chậm tiêu; nuốt nghẹn; đau ngực; mắc hội chứng kém hấp thu; có tiền sử dùng thuốc chống viêm, giảm đau; từng cắt 2/3 dạ dày sau 10 năm; bệnh polyp gia đình…
Nội soi bằng phương pháp truyền thống, bệnh nhân sẽ có cảm giác khó chịu, buồn nôn; kích thích nhiều khiến cho nhu động ruột co kéo, gây khó khăn trong việc quan sát cho bác sĩ và nhiều trường hợp thấy đau họng sau khi soi.
Còn khi nội soi dạ dày gây mê, người bệnh không còn cảm giác đau, khó chịu và sợ hãi trong suốt cả quá trình. Qua đó, thủ thuật nội soi trở nên nhẹ nhàng, thoải mái hơn rất nhiều. Đặc biệt, nội soi gây mê giúp bác sĩ quan sát được kĩ hơn toàn bộ những tổn thương nhỏ nhất ở những vị trí khuất. Thời gian gây mê phụ thuộc vào thời gian nội soi, bệnh nhân tỉnh ngay sau khi kết thúc soi. Thời gian gây mê ngắn, lượng thuốc mê ít nên không ảnh hưởng đến sức khỏe. | thucuc | 469 |
Dị ứng tã giấy ở trẻ sơ sinh
Dị ứng tã giấy ở trẻ sơ sinh là tình trạng khá phổ biến, đặc biệt là vào những ngày hè nóng oi bức hay ngày mưa ẩm ướt. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khoẻ mà còn gây khó chịu trong sinh hoạt của trẻ. Vì vậy, việc lựa chọn, sử dụng tã giấy đúng cách và xử trí khi trẻ bị dị ứng tã giấy là điều ba mẹ cần phải quan tâm và phòng ngừa cho trẻ .
1. Dấu hiệu dị ứng tã giấy
Dị ứng tã giấy ở trẻ sơ sinh là bệnh ngoài da ở khu vực da tiếp xúc trực tiếp với tã giấy. Các dấu hiệu dị ứng tã giấy có thể xuất hiện ngay từ lần đầu tiên trẻ sử dụng hoặc nhưng lần sau đó với các đặc điểm sau:Da của trẻ sẽ xuất hiện các nốt mẩn đỏ hoặc mụn ở vùng mông, bẹn, dưới bụng hoặc toàn bộ các vùng tiếp xúc với tã giấy.Tại vị trí tiếp xúc trẻ sẽ có cảm giác đau rát, ửng đỏ hoặc bong tróc da.Hậu môn thường xuyên đỏ, thậm chí có thể bị lở loét gây khó chịu và đau cho trẻ. Đồng thời ảnh hưởng đến việc đi tiểu và đi đại tiện của trẻ.Một số trường hợp trẻ bị dị ứng tã giấy nặng còn có thể sốt, nổi mẩn khắp người khiến trẻ quấy khóc dữ dội.Dị ứng tã giấy ở trẻ sơ sinh bắt nguồn chủ yếu từ chính loại tã giấy không đảm bảo chất lượng. Bởi vì làn da của trẻ sơ sinh cực kỳ mỏng manh và rất dễ bị tác động bởi các yếu tố kích thích. Khi sử dụng các loại tã giấy kém chất lượng, hoặc là hàng giả, hàng nhái sẽ khiến cho da của trẻ dễ dàng bị kích ứng và gây ra các phản ứng khó chịu. Khi trẻ bị dị ứng tã giấy có thể gây đau đớn, tổn thương da, ảnh hưởng đến sinh hoạt của trẻ đồng thời để lại các hậu quả nghiêm trọng như sẹo, rộp da... Nếu không được điều trị kịp thời sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
Dấu hiệu dị ứng tã giấy tại vị trí tiếp xúc
2. Xử trí khi trẻ bị dị ứng tã giấy
Trường hợp trẻ sơ sinh bị dị ứng tã giấy thì cần phải làm việc sau:Vệ sinh và rửa sạch vùng da trẻ bị dị ứng để loại bỏ các hoá chất có trong tã giấy-là nguyên nhân gây dị ứng cho da bé.Theo dõi tình trạng của bé, nếu tình trạng nổi mẩn lặn thì không cần điều trị. Ba mẹ nên cho trẻ đi xét nghiệm để tìm ra nguyên nhân gây dị ứng tã giấy ở trẻ nếu tre bị tái phát hiện lần. Nhờ đó có thể giúp tìm ra loại tã giấy phù hợp và an toàn cho trẻ.Trong trường hợp trẻ dị ứng nặng, nổi mẩn toàn thân gây ngứa và khó chịu cho trẻ khiến trẻ quấy khóc dữ dội. Lúc này, ba mẹ hãy đưa trẻ đến bác sĩ để thăm khám và có phác đồ điều trị kịp thời.Ba mẹ trẻ lưu ý tuyệt đối không được tự ý mua thuốc để điều trị cho trẻ. Điều này có thể gây nguy hiểm nặng nề hơn cho trẻ.
Cha mẹ tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc bôi cho bé
3. Một số biện pháp phòng dị ứng tã giấy ở trẻ sơ sinh
Chọn mua tã giấy ở địa chỉ uy tín, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đảm bảo chất lượng. Đặc biệt là loại tã giấy mua phải có giấy phép kiểm duyệt chất lượng.Tuyệt đối không ham rẻ để mua các loại tã giấy kém chất lượng, chứa nhiều hoá chất độc hại gây tổn thương làn da của trẻ.Thường xuyên thay tã cho trẻ khi trẻ tiêu, tiểu ướt.Lựa chọn tã giấy đúng kích cỡ và độ tuổi của trẻ. Không sử dụng xà phòng, sữa tắm hay khăn ướt để vệ sinh da cho bé. Đây là những sản phẩm có chứa hoá chất dễ gây tổn thương cho làn da mỏng manh của bé. Ngoài ra, không nên sử dụng phấn rôm cùng với tã giấy để tránh tình trạng da bị bít lỗ chân lông khiến cho tình trạng dị ứng trở nên nghiêm trọng hơn.
Video đề xuất:
Hướng dẫn tắm cho trẻ sơ sinh an toàn, đúng cách | vinmec | 762 |
Công dụng thuốc Bivicarbo
Bivicarbo là thuốc được chỉ định trong điều trị bệnh tiểu đường. Để thuốc phát huy hiệu quả tốt nhất, người bệnh phải thực hiện đúng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Dưới đây là một số thông tin quan trọng liên quan đến loại thuốc mà người dùng không thể bỏ qua.
1. Thuốc Bivicarbo có tác dụng gì?
Thuốc Bivicarbo có chứa thành phần chính là hoạt chất Acarbose 50mg. Hoạt chất này được biết đến là pseudo tetrasaccharide, chất ức chế alpha-glucosidase và Alpha-amylase tuyến tụy, có hoạt tính chống tăng đường huyết hiệu quả.Theo đó, cơ chế hoạt động của Acarbose là liên kết và ức chế alpha-glucosidase, thủy phân oligosaccharide và disaccharide thành Glucose cũng như một số monosaccharide khác. Điều này sẽ góp phần ngăn chặn sự phân hủy các carbohydrate lớn hơn thành glucose hiệu quả. Đặc biệt làm giảm sự gia tăng mức đường huyết sau ăn.Ngoài ra, một tác dụng nữa của hoạt chất Acarbose mà chúng ta không thể không nhắc đến đó là khả năng ức chế men alpha-amylase của tuyến tụy thủy phân tinh bột phức tạp thành oligosaccharide trong ruột non. Với những tác dụng trên, thuốc Bivicarbo được sử dụng phổ biến trong việc kiểm soát bệnh tiểu đường loại 2.
2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Bivicarbo
2.1. Chỉ định. Thuốc Bivicarbo được chỉ định sử dụng trong những trường hợp sau:Sử dụng điều trị đơn độc ở người mắc đái đường typ II khi chế độ ăn kiêng và luyện tập thể dục không phát huy tốt hiệu quả.Sử dụng kết hợp Sulfonylure trong điều trị bệnh nhân tiểu đường typ II ở người tăng nồng độ glucose máu không kiểm soát được bằng Bivicarbo hoặc Sulfonylure đơn trị liệu.2.2. Chống chỉ định. Không sử dụng thuốc Bivicarbo trong các trường hợp:Những người có tiền sử dị ứng với hoạt chất Acarbose hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc Bivicarbo.Người mắc viêm nhiễm đường ruột khi bị loét, người thoát vị, hạ đường máu.Bệnh nhân bị suy gan, suy thận nặng, đái tháo đường nhiễm toan thể ceton, phụ nữ có thai hoặc cho con bú.
3. Tác dụng phụ thuốc Bivicarbo
Các tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng thuốc Bivicarbo gồm:Ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa gây đau bụng, đầy bụng, tiêu chảy, đầy hơi, khó tiêu.Gây ngứa da, ban đỏ, vàng da, viêm gan, đôi khi xuất hiện hiện tượng phù.Trong quá trình sử dụng thuốc Bivicarbo, nếu thấy xuất hiện các tác dụng không mong muốn người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ để xử lý kịp thời.
4. Tương tác thuốc Bivicarbo
Sử dụng Bivicarbo với các chất hấp phụ đường ruột hay các chế phẩm có chứa enzym tiêu hóa sẽ làm giảm tác dụng của Bivicarbo.Bivicarbo tương tác với Cholestyramin và gia tăng tác dụng Bivicarbo, giảm đáng kể insulin sau bữa ăn.Sử dụng chung với thuốc Neomycin có thể làm tăng tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.Không nên dùng đường mía hoặc các sản phẩm chứa đường khi dùng thuốc Bivicarbo, vì sẽ dẫn đến hiện tượng khó chịu bụng và tiêu chảy.Sử dụng chung với Digoxin sẽ làm ảnh hưởng sinh khả dụng của Digoxin.Để tránh tương tác thuốc, bạn cần thông báo cho bác sĩ những loại thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng trước khi uống Bivicarbo.
5. Thận trọng khi dùng Bivicarbo
Trước khi sử dụng thuốc người bệnh nên kiểm tra hạn sử dụng, nếu thuốc hết hạn thì không được uống.Khi sử dụng Bivicarbo cần định kỳ kiểm tra chức năng gan do đây có thể là nguyên nhân gây rối loạn enzym gan ảnh hưởng đến chức năng sinh lý bình thường của gan.Cần thận trọng khi phối hợp Bivicarbo với các loại thuốc điều trị đái tháo đường để tránh nguy cơ gây hạ đường máu quá mức sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.Nếu dùng Bivicarbo quá liều sẽ làm tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ như đầy bụng, tiêu chảy, khó chịu ở bụng. Lúc này, bệnh nhân chú ý không được ăn các loại carbohydrat trong thời gian từ 4 đến 6 giờ và liên lạc với thầy thuốc để xử lý kịp thời.Trên đây là một số thông tin cơ bản về thuốc Bivicarbo. Người bệnh có thể tham khảo để hiểu thêm về loại thuốc này trước khi sử dụng. | vinmec | 744 |
Công dụng thuốc Cimetidin Stada 200 mg
Thuốc Cimetidin Stada 200mg thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa. Thuốc có hoạt chất Cimetidin 200mg và các tá dược khác povidon K30, croscarmellose natri, magnesi stearat, acid stearic, tinh bột ngô vừa đủ 1 viên. Vậy thuốc Cimetidin Stada 200mg có tác dụng gì?
1. Công dụng của thuốc Cimetidin Stada 200mg
Dùng thuốc Cimetidin Stada 200mg điều trị ngắn hạn các bệnh:Viêm loét tá tràng tiến triển. Hỗ trợ duy trì viêm loét tá tràng sau khi ổ loét đã lành với liều thấp. Bệnh loét dạ dày tiến triển lành tính. Triệu chứng trào ngược dạ dày thực quản gây loét. Các bệnh lý tăng tiết dịch vị như bệnh đa u tuyến nội tiết, hội chứng Zollinger - Ellison.Điều trị bệnh chảy máu đường tiêu hóa do bị loét dạ dày tá tràng. Hỗ trợ phòng ngừa chảy máu đường tiêu hóa trên ở bệnh nhân nặng. Dùng cho người bệnh hít phải dịch dạ dày, bị sặc vào phổi khi chuyển dạ hoặc khi gây mê sâu.Làm giảm bớt sự phân hủy của chế phẩm bổ sung lượng enzym ở bệnh nhân bị suy tụy, giảm sự kém hấp thu và mất nước ở người bệnh bị các hội chứng ruột.Người bệnh tuyệt đối không được sử dụng Cimetidin Stada 200mg khi:Người dùng bị dị ứng hoặc quá mẫn cảm với cimetidin hoặc bất cứ thành phần nào có trong thuốc.Người dùng là phụ nữ đang mang thai hoặc đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ.
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Cimetidin Stada 200mg
2.1 Cách dùng. Thuốc Cimetidin Stada 200mg được điều chế dưới dạng viên nén nên được sử dụng bằng đường uống. Người dùng nên uống thuốc với một lượng nước vừa đủ. Thời gian dùng khuyến cáo vào bữa sáng và trước khi đi ngủ.2.2 Liều dùngĐối với người lớn dùng:Điều trị loét dạ dày và tá tràng lành tính: dùng 1 liều duy nhất 800mg vào buổi tối trước khi đi ngủ, dùng liên tục ít nhất 4 tuần với trường hợp mắc bệnh loét tá tràng. Với bệnh loét dạ dày, dùng tối thiểu 6 tuần với liều duy nhất 400mg/ngày trước khi đi ngủ hoặc có thể chia 2 lần/ngày vào buổi sáng và trước khi đi ngủ.Điều trị chứng trào ngược dạ dày - thực quản: dùng liều 400mg x 4 lần/ngày vào các bữa ăn và trước khi đi ngủ.Điều trị hội chứng Zollinger - Ellison: liều dùng thông thường 300 - 400mg x 4 lần/ngày. Trong trường hợp cần thiết có thể tăng liều để đạt được hiệu quả tốt.Người có nguy cơ bị loét đường tiêu hóa trên do stress: dùng liều 200 - 400mg mỗi 4 đến 6 giờ.Người có nguy cơ hít phải dịch dạ dày bị sặc vào phổi khi chuyển dạ hoặc gây mê toàn thân: dùng một liều 400mg. Thời gian uống từ 90 - 120 phút trước khi gây mê hoặc bắt đầu chuyển dạ.Với người bị suy tụy, xơ nang: dùng liều Cimetidin Stada 800 - 1600mg/ngày x 4 lần, thời gian 60- 90 phút trước bữa ăn giúp làm giảm sự phân hủy của chế phẩm bổ sung enzyme.Với người bị suy thận: Điều chỉnh liều lượng theo chỉ số:CC > 50ml/phút: dùng liều bình thường. CC 30 - 50 ml/phút: dùng liều 200mg x 4 lần/ngày. CC 15 - 30 ml/phút: dùng liều 200mg x 3 lần/ngày. CC 0 - 15ml/phút: dùng liều 200mg x 2 lần/ngày. Lưu ý: Bệnh nhân cần áp dụng đúng chính xác liều lượng và thời gian sử dụng Cimetidin Stada 200mg được ghi trên bao bì, tờ hướng dẫn sử dụng hoặc đơn thuốc chỉ định của bác sĩ, dược sĩ. Nghiêm cấm tuyệt đối người bệnh tự ý xác định, áp dụng hay thay đổi liều lượng, gây ảnh hưởng đến sức khỏe.Trong trường hợp quên liều, người dùng hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên nếu quá gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều quên đó và dùng liều tiếp theo đúng với thời gian chỉ định. Người dùng tuyệt đối không được sử dụng gấp đôi liều để bổ sung cho liều đã quên.Khi bệnh nhân sử dụng quá 12g Cimetidin Stada 200mg có thể gây ra các triệu chứng như nhịp mạch cao, loạn ngôn, giãn đồng tử, lo âu, mất phương hướng và bị suy hô hấp... Phương pháp cần được áp dụng là làm rỗng dạ dày như rửa dạ dày với điều kiện là không quá 4 giờ sau khi uống thuốc. Không khuyến cáo sử dụng thuốc lợi tiểu vì không làm tăng thải trừ Cimetidin Stada ra khỏi cơ thể. Ngoài ra, Cimetidin Stada có thể loại trừ bằng thẩm tách máu, nhưng không loại trừ đáng kể nếu thẩm tách qua màng bụng.
3. Tác dụng phụ không mong muốn của Cimetidin Stada 200mg
Khi sử dụng Cimetidin Stada 200mg, người dùng có thể gặp một số tác dụng phụ không mong muốn như:Rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy. Gây mệt mỏi, chóng mặt, nhức đầu, phát ban. Có thể gây thay đổi kết quả xét nghiệm chức năng gan. Gây độc tính gan. Gây ra tình trạng nhầm lẫn có thể hồi phục, đặc biệt là ở người lớn tuổi, bệnh nhân mắc bệnh nặng, suy thận.Sốt, đau cơ, đau khớp. Rối loạn máu: mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, viêm tụy cấp, gây ảo giác và suy nhược cơ thể.Rối loạn tim mạch: blook tim, nhịp tim chậm.Lưu ý: Cimetidin Stada 200mg gây ra chứng vú to và kháng androgen yếu, bất lực đôi khi xảy ra ở nam giới uống liều cao khi điều trị hội chứng Zollinger - Ellison.
4. Tương tác thuốc Cimetidin Stada 200mg
Trong quá trình sử dụng thuốc Cimetidin Stada 200mg, thuốc có thể tương tác với các loại thức ăn, thực phẩm chức năng và một số loại thuốc khác như:Những thuốc mà sự hấp thu phụ thuộc vào độ p. H dạ dày, ketoconazol, itraconazol: làm giảm sự hấp thu của thuốc.Tránh sử dụng các thuốc phenytoin, carbamazepin, thuốc trị đái tháo đường (biguanid, lidocain, nifedipin), thuốc giảm đau (opioid, procainamid, theophylin), thuốc chống trầm cảm ba vòng (amitriptylin, warfarin), thuốc chống đông đường uống (zalcitabine, zolmitriptan)... với Cimetidin Stada 200mg hoặc được theo dõi thận trọng các tác dụng hoặc nồng độ của thuốc trong huyết tương, giảm liều khi cần thiết.Thuốc kháng muscarin, propanthelin: Làm chậm hoạt động làm rỗng dạ dày, giảm nhu động ruột và làm giảm tính khả dụng của Cimetidin Stada.Thuốc prokinetic, metoclopramid: Có khả năng làm giảm tính khả dụng của Cimetidin do giảm thời gian qua dạ dày ruột.Giúp hạn chế tối đa những triệu chứng không mong muốn, người bệnh cần nói với bác sĩ, dược sĩ về những thực phẩm chức năng hoặc các loại thuốc mà mình đang dùng để được tư vấn điều chỉnh liều lượng hoặc thời gian sử dụng thuốc cho hợp lý và an toàn.
5. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Cimetidin Stada 200mg
Khi sử dụng thuốc Cimetidin Stada 200mg người dùng cần lưu ý:Thuốc Cimetidin Stada 200mg có thể che lấp đi triệu chứng của bệnh ung thư, do đó cần thận trọng khi sử dụng thuốc có nguy cơ.Với bệnh nhân suy giảm chức năng thận cần thận trọng và chú ý giảm liều khi cần thiết. Người dùng cần sử dụng đúng liều, đúng thời gian và tuyệt đối không tăng liều sử dụng để tránh gây ra những hiệu quả không mong muốn.Với phụ nữ có thai và người đang cho con bú: chống chỉ định dùng thuốc cho các trường hợp này.Lưu ý bảo quản thuốc: cần bảo quản ở nơi thoáng mát, cao ráo, tránh nơi ẩm mốc và tránh xa tầm với của trẻ con, tránh uống nhầm.Hy vọng với những thông tin chia sẻ trên về công dụng - chỉ định, liều dùng và một số lưu ý của thuốc Cimetidin Stada 200mg sẽ giúp cho người dùng nắm được thông tin và cảm thấy an toàn hơn khi sử dụng. | vinmec | 1,363 |
Viêm đường hô hấp cấp SARS phòng tránh bệnh
Viêm đường hô hấp cấp SARS là một bệnh hô hấp truyền nhiễm và có khả năng gây tử vong cao. Vì vậy, tìm hiểu về bệnh cũng như các phương pháp điều trị, phòng tránh bệnh giữ vai trò quan trọng.
Sốt là triệu chứng thường gặp của viêm đường hô hấp cấp sars
1. Triệu chứng viêm đường hô hấp cấp SARS
SARS có dấu hiệu giống như cúm với các triệu chứng như bị sốt, người ớn lạnh, đau, nhức mỏi bắp thịt và tiêu chảy thường xuyên. Sau một tuần, SARS xuất hiện các dấu hiệu và triệu chứng như:
Người bệnh sốt cao, khó thở, ho khan.
Những người đã từng tiếp xúc gần với người bị nhiễm bệnh, như thành viên gia đình và nhân viên y tế có nguy cơ nhiễm SARS cao hơn người bình thường.
Người bệnh phát tán mầm bệnh khi hắt hơi, khi ho
Những người thường xuyên mắc bệnh về đường hô hấp, viêm phổi.
SARS là bệnh lý về đường hô hấp nguy hiểm, có tính chất lây lan nhanh. Do đó, nếu phát hiện đồng loạt các triệu chứng nêu trên, người bệnh nên trực tiếp tới bệnh viện để kiểm tra và xác định tình trạng sức khỏe.
Để chẩn đoán SARS hiện tại chưa có xét nghiệm cụ thể có sẵn nào, tùy từng trường hợp cụ thể các bác sĩ có thể tiến hành một số xét nghiệm giúp phát hiện virus.
2. Điều trị bệnh viêm đường hô hấp cấp SARS
Hiện tại, các nhà khoa học vẫn chưa tìm thấy phương pháp điều trị hiệu quả đối với bệnh SARS. Do đó, công tác phòng ngừa bệnh đóng vai trò quan trọng và cần đẩy mạnh.
Đeo khẩu trang và vệ rửa tay thường xuyên bằng xà phòng giúp phòng bệnh hiệu quả
SARS có nguyên nhân từ một dòng coronavirus, cùng nhóm của virus gây cảm lạnh. SARS lây lan qua nước bọt của người bệnh khi ho, hắt hơi, nói chuyện.
Sử dụng khẩu trang y tế, che miệng và mũi
Đảm bảo khử trùng các bề mặt bằng thuốc khử trùng để lau chùi các bề mặt như bàn, giường chiếu, nền nhà, bếp,…có thể đã bị ô nhiễm bởi mồ hôi, nước bọt, dịch nhầy, chất ói mửa, phân hay nước tiểu.
Duy trì thực hiện tất cả các biện pháp phòng ngừa bệnh ít nhất 10 ngày kể từ ngày có dấu hiệu và triệu chứng đã biến mất.
Thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ, và tuân thủ mọi hướng dẫn của chuyên gia y tế. | thucuc | 450 |
Nhận biết dấu hiệu bị dị ứng tinh dịch
Dị ứng tinh dịch là hiện tượng một trong các thành phần của tinh dịch (tinh trùng, protein, enzym) bị tấn công và bắt giữ bởi hệ miễn dịch của chính mình hoặc của người khác giới...
Quá trình tấn công và bắt giữ này có thể gây nên các phản ứng quá kích trên lâm sàng như hiếm muộn, vô sinh, bỏng rát, ngứa, mề đay, khó thở.
Biểu hiện của dị ứng tinh dịch
Ở nam giới:
Dị ứng tinh dịch là quá trình phản ứng chống lại chính tinh trùng
của mình, dị ứng tự thân, tức trong máu xuất hiện kháng thể kháng tinh trùng nguyên nhân do hàng rào máu tinh hoàn bị phá hủy. Các tình trạng chấn thương cơ quan sinh dục, cắt bỏ hay phẫu thuật cơ quan sinh dục, yếu tố viêm nhiễm đường tiết niệu, sinh dục đặc biệt là mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục như nhiễm Chlamydia, lậu... đều có thể xuất hiện và hình thành các kháng thể chống tinh trùng.
Các tổn thương hàng rào máu tinh trùng
có thể xảy ra tại tinh hoàn và tại mào tinh hoàn - nơi tinh trùng được tôi luyện đến chín muồi, hàng rào máu tinh hoàn và mào tinh hoàn lành lặn đảm bảo cho việc hoạt động sinh tinh bình thường. Khi hàng rào này bị tổn thương tức các tế bào bạch cầu, hồng cầu và các thành phần trong máu sẽ xâm nhập môi trường sinh tinh, một số tế bào bạch cầu không nhận biết được tinh trùng
là “người quen” mà coi nó như kẻ xâm phạm - kháng nguyên, nên chúng ra tay tấn công những con tinh trùng này, mức độ tấn công có thể từ nhẹ tới nặng như làm hỏng màng bọc ngoài tinh trùng
(màng plasma), tới nặng hơn có thể là thực bào tinh trùng.
Trên vi thể, thấy hình ảnh kết tụ tinh trùng thành đám - ngưng kết, trên kính hiển vi điện tử có thể thấy hình ảnh của lớp màng ngoài tinh trùng không còn trơn nhẵn mà xuất hiện các vết “xước” ghồ ghề hay các kháng thể kháng tinh trùng bám vào màng này. Trên lâm sàng, biểu hiện đau tức tinh hoàn dai dẳng không rõ nguyên nhân, viêm mào tinh hoàn, quá phát mào tinh hoàn, viêm tắc ống dẫn tinh là những triệu chứng gợi ý đến dị ứng tinh trùng.
Ở phụ nữ:
Dị ứng tinh dịch hay còn gọi là hiện tượng tăng nhạy cảm với tinh dịch. Biểu hiện trên lâm sàng cũng rất đa dạng từ biểu hiện nhẹ xuất hiện tại chỗ các dấu hiệu đỏ ngứa, bỏng rát, phồng rộp ngay tại nơi tiếp xúc cả trong âm đạo hay ngoài âm đạo như da, miệng. Một số ít người có thể xuất hiện nặng hơn và có biểu hiện hệ thống như mẩn ngứa, mề đay khó thở, cá biệt có trường hợp xuất hiện cơn hen...
Bệnh nhân bị tình trạng này ngoài những khó chịu về mặt cơ thể, đôi khi cũng gặp những rắc rối tế nhị trong mối quan hệ vợ chồng, vì mỗi khi “gặp gỡ” lại xuất hiện tình trạng này nên rất dễ sinh nghi cho bạn tình của mình đi bồ bịch bên ngoài mang bệnh về. Một biểu hiện lâm sàng nữa hay gặp là các cặp vợ chồng này thường muộn có con, họ thường được phát hiện khi đi khám hiếm muộn.
Chẩn đoán với những trường hợp này không khó, một mẫu tinh dịch của bạn đời cho tiếp xúc với phần niêm mạc lành lặn có thể phát hiện ngay, một xét nghiệm nữa cũng có giá trị trong trường hợp dị ứng mà không có biểu hiện lâm sàng bằng cách soi dịch nhầy cổ tử cung sau giao hợp 6 - 12 giờ có thể thấy tinh trùng bị ngưng kết.
Ðiều trị thế nào?
Đối với thể dị ứng tinh dịch tự thân:
Mục đích của điều trị này thường là để có tinh trùng khỏe cho nam giới. Để đạt được đích này, nam giới trước tiên phải được phát hiện và điều trị dứt điểm các bệnh viêm tắc đường ống sinh dục sinh sản, các bất thường về giải phẫu như giãn tĩnh mạch thừng tinh... Sau khi đã điều trị các bệnh lý nói trên, bệnh nhân tiếp tục dùng các thuốc ức chế miễn dịch để giảm bớt việc tăng sinh kháng thể kháng tinh trùng, các thuốc nhóm corticoid thường được lựa chọn cho việc điều trị dị ứng khá tốt nhưng nhược điểm phải dùng một thời gian dài với nhiều tác dụng phụ mà hiện nay hiệu quả để cho bệnh nhân nam này có thể có con tự nhiên được thì vẫn còn hạn chế.
Đối với thể dị ứng xảy ra ở phía nữ:
Với thể nhẹ và trung bình, phương pháp điều trị tốt nhất là phương pháp giải mẫn cảm, bệnh nhân được tiếp xúc dần dần mỗi ngày một lượng nhỏ mẫu tinh dịch của chồng đã được lọc rửa đem đặt ở bên trong âm đạo, hoặc tiêm vào dưới da để cơ thể làm quen dần, sau đó tăng dần số lượng mẫu tinh dịch này cho đến khi một lượng như tự nhiên mà không xuất hiện tượng mẫn cảm nữa là được. Như vậy, người phụ nữ có thể dung nạp được với tinh dịch của chồng, khi đó họ có thể có quan hệ tình dục một cách tự nhiên và có thể có con.
Trường hợp nặng có biểu hiện hệ thống thì ngưng tiếp xúc và dùng các nhóm thuốc kháng histamin, nhóm corticoid đều có tác dụng chữa ngay tức thì các triệu chứng. Trong các trường hợp dị ứng xảy ra khi mà các kháng thể kháng tinh trùng của người phụ nữ tấn công rất mạnh các tế bào tinh trùng nhưng không có biểu hiện lâm sàng của dị ứng bệnh nhân nếu muốn có con nên được dùng phương pháp thụ tinh nhân tạo IUI bơm tinh trùng đã rửa vào buồng tử cung hoặc dùng phương pháp IVF. | medlatec | 1,041 |
Xét nghiệm hiv 6 tháng an toàn chưa? Xét nghiệm HIV ở đâu chính xác
HIV là căn bệnh thế kỷ, là nỗi sợ hãi của bất kỳ ai. Chính vì thế đi xét nghiệm để biết mình có bị mắc bệnh HIV hay không là nhu cầu của nhiều người. Vậy xét nghiệm HIV bao nhiêu lâu thì có kết quả chính xác? xét nghiệm HIV 6 tháng an toàn chưa và nên xét nghiệm ở đâu? Trong bài viết dưới đây chúng ta sẽ cùng đi tìm câu trả lời nhé!
1. Xét nghiệm HIV là gì? Tầm quan trọng của việc xét nghiệm HIV
Xét nghiệm HIV là gì?
Trước khi đi trả lời cho câu hỏi xét nghiệm HIV 6 tháng an toàn chưa chúng ta hãy cùng tìm hiểu xét nghiệm HIV là gì nhé.
HIV là căn bệnh nguy hiểm, để chẩn đoán bệnh HIV thì xét nghiệm HIV là cách tốt duy nhất giúp bạn biết được mình có bị mắc căn bệnh thế kỷ này hay không. Xét nghiệm HIV nhằm xác định trong máu người bệnh có mang kháng nguyên hoặc kháng thể HIV hay không. Thông thường, kháng nguyên HIV xuất hiện sớm nhất trong máu người bệnh từ 1 tuần trở ra, còn kháng thể HIV xuất hiện trong máu từ 4 - 6 tuần trở ra, kể từ thời điểm có hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV.
Tầm quan trọng của việc xét nghiệm HIV
HIV là căn bệnh chủ yếu lây qua đường tình dục hoặc mẹ - con, đã có không ít người chủ quan và đã mắc phải căn bệnh thế kỷ này. Có những người vô tình bị mắc bệnh như bác sĩ tiếp xúc với máu bệnh nhân, công an bộ đội bị phơi nhiễm HIV trong quá trình tác nghiệp,…
Ở giai đoạn đầu, khi mới nhiễm virus HIV, người bệnh thường không có biểu hiện hay dấu hiệu nào đặc biệt. Đa phần những người bị nhiễm HIV thường không có triệu chứng hoặc có triệu chứng trùng lặp giống với các bệnh lý nhiễm virus thông thường khác (đau đầu, đau cơ, sốt nhẹ thoáng qua,... ). Chính vì vậy mà việc xét nghiệm HIV rất quan trọng giúp bạn phát hiện bệnh sớm.
Việc phát hiện HIV sớm giúp bạn giải quyết được những lo lắng, băn khoăn rằng mình có bị nhiễm HIV hay không, đặc biệt là những người có yếu tố nguy cơ quan hệ tình dục không lành mạnh, dùng chung bơm kim tiêm,... ). Ngoài ra việc xét nghiệm sớm giúp bạn được chẩn đoán sớm, giảm bớt căng thẳng lo âu hoặc nếu có nhiễm thì cũng sẽ được quản lý và điều trị sớm sẽ rất tốt cho quá trình tiên lượng bệnh sau này. Đưa ra được cách đối phó với bệnh, trong trường hợp không may bị lây nhiễm bạn có thể dùng thuốc hoặc các biện pháp can thiệp khác nhằm hạn chế, làm chậm sự phát triển của virus HIV. Đồng thời nếu kết quả xét nghiệm rằng bạn bị HIV bạn có thể chủ động phòng ngừa, không lây nhiễm cho người khác.
2. Những đối tượng nên đi xét nghiệm HIV
Không phải ai cũng cần đi xét nghiệm HIV, dưới đây là những đối tượng nên làm xét nghiệm HIV:
Người bị phơi nhiễm HIV
- Đối tượng có hành vi nguy cơ cao: có quan hệ tình dục đồng giới, quan hệ tình dục với gái mại dâm, quan hệ tình dục với nhiều đối tượng không có biện pháp bảo vệ.
Người bị phơi nhiễm HIV là người có tiếp xúc với máu của người nhiễm HIV vào những khu vực bị trầy xước, đâm phải kim tiêm dính máu của người bị HIV, quan hệ tình dục không an toàn với người bị nhiễm HIV.
Phơi nhiễm HIV không phải lúc nào cũng xuất hiện triệu chứng, vì thế có những người sẽ không biết rằng mình bị phơi nhiễm HIV. Và người bị phơi nhiễm HIV sẽ chưa thể kết luận họ có bị nhiễm HIV hay không, vì thế bạn nên đi xét nghiệm để có kết quả chính xác.
Người đã từng xét nghiệm 1 lần khi bị phơi nhiễm HIV
Khi xét nghiệm lần đầu dù kết quả là âm tính thì bạn cũng chưa thể chắc chắn rằng mình không bị nhiễm HIV. Vì vậy để biết kết quả chính xác bạn nên đi xét nghiệm HIV lại sau 3 và 6 tháng để chắc chắn rằng mình âm tính với HIV.
3. Xét nghiệm HIV 6 tháng an toàn chưa?
Xét nghiệm HIV 6 tháng an toàn chưa là thắc mắc được nhiều người quan tâm đặt ra. Chúng tôi sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc nhé.
Virus của HIV thường được nhân lên nhanh chóng vào tuần đầu sau khi xâm nhập vào cơ thể người, khi đó virus sẽ lan ra khắp cơ thể. Sau đó khoảng 3 đến 6 tuần thì nhiễm trùng sẽ giảm, đa phần người bị nhiễm virus trong những tuần đầu sẽ không có biểu hiện gì và vẫn nghĩ rằng mình khỏe mạnh.
Và sau đó tình trạng nhiễm trùng sẽ diễn ra trong thầm lặng và người bị bệnh vẫn không hề hay biết.
Xét nghiệm HIV trong 1 tháng đầu (4 - 6 tuần), một kết quả âm tính không đảm bảo chắc chắn rằng bạn không bị lây nhiễm kể từ thời điểm có hành vi nguy cơ. Bởi thời điểm này (giai đoạn cửa sổ) lượng kháng nguyên hoặc kháng thể có thể chưa đủ mạnh để xét nghiệm có thể phát hiện được.
Khi đó người bệnh cũng nên xét nghiệm lại xét nghiệm sau 3 tháng, lúc này kết quả xét nghiệm sẽ chính xác lên đến > 90%. Tuy nhiên vẫn còn <10% là bạn có thể mắc bệnh HIV. Vì vậy để chắc chắn hơn các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân xét nghiệm lại sau 6 tháng.
Vậy xét nghiệm HIV 6 tháng an toàn chưa? Khi bạn xét nghiệm sau 6 tháng, lúc này cơ thể đã sản sinh ra các kháng thể kháng lại virus HIV sẽ đủ mạnh để có khả năng phát hiện chính xác. Bởi thực chất của việc xét nghiệm HIV là đi tìm kháng nguyên hoặc kháng thể chống virus HIV, nên xét nghiệm sau 6 tháng sẽ cho kết quả chính xác nhất. Ở thời điểm này, nếu một kết quả xét nghiệm HIV âm tính thì chắc chắn rằng bạn không bị lây nhiễm HIV từ khi có hành vi nguy cơ.
4. Xét nghiệm HIV ở đâu bảo mật, đảm bảo chính xác?
Bên cạnh thắc mắc xét nghiệm HIV 6 tháng an toàn chưa thì địa chỉ khám, xét nghiệm HIV ở đâu đảm bảo an toàn, chính xác cũng là câu hỏi được nhiều người đặt ra.
Để xét nghiệm HIV bạn cần lựa chọn đơn vị y tế uy tín để đảm bảo kết quả chính xác, được các bác sĩ đưa ra lời khuyên và có phương pháp điều trị phù hợp.
Tại đây khách hàng sẽ được thực hiện xét nghiệm bởi đội ngũ y bác sĩ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm, y đức với nghề, đảm bảo đem lại sự hài lòng cho bạn. | medlatec | 1,216 |
Công dụng thuốc Colvagi
Thuốc Colvagi thuộc nhóm thuốc phụ khoa được bào chế dưới dạng viên nang mềm đặt hậu môn với thành phần chính là Nifuratel 500mg và Nystatin 200.000 IU. Vậy công dụng thuốc Colvagi là gì?
1. Thuốc Colvagi có tác dụng gì?
Chỉ định sử dụng thuốc Colvagi trong những trường hợp điều trị viêm nhiễm âm đạo gây ra bởi các chủng nhạy cảm như:Vi khuẩn. Nhiễm nấm Candida. Trichomonas. Bên cạnh những công dụng trên, thuốc Colvagi có thể còn được sử dụng điều trị một số bệnh lý khác mà không được liệt kê ở trên. Do vậy, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng thuốc để được tư vấn cách sử dụng thuốc sao cho hiệu quả.Chống chỉ định sử dụng thuốc Colvagi với những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
2. Cách dùng và liều lượng sử dụng thuốc Colvagi
Thuốc Colvagi được bào chế dưới dạng viên nang đặt âm đạo. Trước khi sử dụng thuốc hãy để viên thuốc vào ngăn đá tủ lạnh khoảng 5-10 phút và rửa sạch âm đạo. Sau đó đặt viên thuốc vào sâu bên trong âm đạo mỗi tối trước khi đi ngủ, lưu ý đặt càng sâu càng tốt sẽ đem lại hiệu quả điều trị cao. Liều lượng sử dụng thuốc Colvagi sẽ phụ thuộc vào tình trạng bệnh và độ tuổi của bệnh nhân. Liều lượng được khuyến cáo là 1 viên/ngày, điều trị trong 10-12 ngày liên tiếp. Đối với trường hợp nhiễm nấm âm đạo điều trị trong 14 ngày.Sử dụng thuốc Colvagi thường xuyên để có được nhiều lợi ích nhất từ nó. Để dùng thuốc an toàn hãy uống thuốc Colvagi theo đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ, không sử dụng quá liều, nhỏ hơn hoặc lâu hơn so với chỉ định. Tuyệt đối không được tự ý tăng liều lượng của thuốc hay lạm dụng thuốc quá lâu trong thời gian dài. Bởi vì điều này không chỉ làm cho tình trạng bệnh của bạn diễn biến xấu đi mà còn làm tăng nguy cơ mắc phải những tác dụng không mong muốn.
3. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Colvagi
Một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Colvagi bao gồm:Ngứa vùng kín. Cảm giác rát bỏng. Kích ứng âm đạo. Khi có những dấu hiệu bất thường sau khi uống thuốc đặc biệt là khi xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng, người bệnh hoặc người nhà cần thông báo ngay cho nhân viên y tế để được xử trí ngay lập tức.
4. Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Colvagi
Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Colvagi bao gồm:Thông báo cho bác sĩ biết về tiền sử quá mẫn, dị ứng với Colvagi hay bất kỳ dị ứng nào khác. Colvagi có thể chứa các thành phần của thuốc không hoạt động và có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc các vấn đề nghiêm trọng khác.Thông báo các loại thuốc bạn đang sử dụng bao gồm thuốc được kê đơn, thuốc không kê đơn, thảo dược và thực phẩm chức năng, các loại thực phẩm, chất bảo quản hay thuốc nhuộm.Không nên sử dụng thuốc Colvagi khi quan hệ tình dục. Chỉ sử dụng thuốc tại chỗ đặt âm đạo, không được uống. Khi điều trị kéo dài có thể xảy ra phản ứng nhạy cảm. Nếu xuất hiện tình trạng này thì cần dừng sử dụng thuốc và thay thế bằng liệu pháp điều trị sao cho phù hợp. | vinmec | 611 |
Nhận diện đau bụng do viêm tụy cấp
Bệnh viêm tụy cấp là tình trạng viêm tuyến tụy đột ngột trong một thời gian ngắn với các triệu chứng từ nhẹ đến nặng có thể đe dọa tính mạng. Hầu hết những người bị viêm tụy cấp đều hồi phục hoàn toàn nếu như được điều trị đúng và kịp thời.
1. Triệu chứng của bệnh viêm tụy cấp
Đau bụng: Hầu hết bệnh nhân bị viêm tụy cấp đều khởi phát cấp tính đau bụng vùng trên rốn kéo dài. Ở một số bệnh nhân, cơn đau có thể ở góc phần tư phía trên bên phải hoặc ở bên trái. Trong khoảng 50 phần trăm bệnh nhân, cơn đau lan ra sau lưng. Cơn đau kéo dài trong vài giờ đến vài ngày và có thể giảm một phần bằng cách ngồi lên hoặc cúi về phía trước.Buồn nôn và nôn: Khoảng 90 phần trăm bệnh nhân có buồn nôn và nôn.Khó thở: Bệnh nhân bị viêm tụy cấp nặng có thể bị khó thở do viêm cơ hoành thứ phát sau viêm tụy, tràn dịch màng phổi hoặc hội chứng suy hô hấp cấp tính.Chướng bụng và âm ruột giảm.Vàng da: Bệnh nhân có thể bị vàng da do sỏi mật gây tắc nghẽn hoặc phù đầu tụy.
Người bệnh có thể xuất hiện triệu chứng vàng da
Bệnh nhân bị viêm tụy nặng có thể bị sốt, thở nhanh, thiếu oxy và hạ huyết áp, dấu hiệu của Cullen (bầm tím quanh rốn), dấu hiệu Gray Turner ( bầm tím hai bên mạn sườn).Ngoài ra một số dấu hiệu có thể gợi ý nguyên nhân viêm tụy. Ví dụ, gan to có thể xuất hiện ở bệnh nhân viêm tụy do rượu, xanthomas trong viêm tụy tăng lipid máu.
2. Nguyên nhân nào dẫn đến viêm tụy cấp?
Sỏi mật (bao gồm cả sỏi nhỏ) là nguyên nhân phổ biến nhất của viêm tụy cấp chiếm 40 đến 70 phần trăm các trường hợp.Rượu: Khoảng 25 đến 35 phần trăm các trường hợp viêm tụy cấp ở Hoa Kỳ.Tăng triglyceride máu - Nồng độ triglyceride huyết thanh trên 1000 mg/d. L (11 mmol/L) có thể gây viêm tụy cấp. Tăng triglyceride máu có thể chiếm 1 đến 14 phần trăm các trường hợp viêm tụy cấp. Cả rối loạn tiên phát (di truyền) và thứ phát (mắc phải) của chuyển hóa lipoprotein đều liên quan đến viêm tụy do tăng triglyceride máu. Các nguyên nhân gây tăng triglyceride máu bao gồm béo phì, đái tháo đường, suy giáp, mang thai và thuốc.Chụp đường mật ngược dòng sau nội soi (ERCP) - Viêm tụy cấp xảy ra ở khoảng 3% bệnh nhân làm ERCP chẩn đoán, 5% trải qua ERCP điều trị và lên đến 25% trong các nghiên cứu về sinh lý học của Oddi.Nguy cơ di truyền - Bệnh nhân có nguy cơ di truyền viêm tụy có thể xuất hiện dưới dạng viêm tụy cấp tái phát hoặc viêm tụy ở trẻ em mà không biết nguyên nhân và cuối cùng tiến triển thành viêm tụy mãn tính. Phần lớn các trường hợp "vô căn" dường như có nguy cơ di truyền, đặc biệt là ở những bệnh nhân trẻ tuổi (tuổi <35).
Di truyền là một trong các yếu tố dẫn đến viêm tụy cấp
Nguyên nhân hiếm gặp khác: bùn mật, viêm tụy tự miễn, tăng calci máu, virus (Quai bị, coxsackievirus, viêm gan B, cytomegalovirus, varicella-zoster, herpes simplex, virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV), vi khuẩn (Mycoplasma, Legionella, Leptospira, Salmonella), Nấm (Aspergillus), Ký sinh trùng ( Toxoplasma, Cryptosporidium, Ascaris), bất thường về mặt giải phẫu tụy hoặc đường mật ( u nang đường mật, tụy hình khuyên, tụy divisum...)Viêm tụy cấp vô căn. Nguyên nhân của viêm tụy cấp được xác định ở gần 75 phần trăm bệnh nhân3. Biến chứng của viêm tụy cấp. Bệnh nhân bị viêm tụy cấp thường xuất hiện với cơn đau cấp vùng trên rốn và tăng amylase và lipase huyết thanh. Với điều trị hỗ trợ, hầu hết bệnh nhân hồi phục mà không có biến chứng tại chỗ, toàn thân hoặc suy tạng và không tái phát. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân bị viêm tụy cấp có hoại tử tuyến tụy và các biến chứng do viêm tụy. Những bệnh nhân này có tỷ lệ tử vong cao.Ở hầu hết bệnh nhân bị viêm tụy cấp, bệnh nhẹ và bệnh nhân hồi phục sau ba đến năm ngày mà không có biến chứng hoặc suy tạng. Tuy nhiên, 20 phần trăm bệnh nhân bị viêm tụy cấp nặng có các biến chứng tại chỗ hoặc toàn thân hoặc suy tạng.
Tỷ lệ tử vong chung trong viêm tụy cấp là khoảng 5%.Biến chứng tại chỗ của viêm tụy cấp bao gồm dịch quanh tụy, giả nang tụy, và hoại tử tại chỗ.Huyết khối tĩnh mạch lách có thể thấy ở khoảng 50 phần trăm bệnh nhân bị viêm tụy cấp hoại tử.Biến chứng toàn thân của viêm tụy cấp được xác định bởi sự trầm trọng của bệnh kèm theo (ví dụ, bệnh động mạch vành hoặc bệnh phổi mãn tính)
Biến chứng toàn thân của viêm tụy cấp nghiêm trọng hơn khi người bệnh mắc bệnh lý mạch vành
Suy tạng có thể thoáng qua tự hết trong vòng 48 giờ ở bệnh nhân viêm tụy nặng vừa phải hoặc kéo dài> 48 giờ ở bệnh nhân viêm tụy cấp nặng.Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm bệnh tật, từ đó có kế hoạch điều trị đạt kết quả tối ưu. Gói khám sức khỏe tổng quát Vip. Gói khám sức khỏe tổng quát đặc biệt. Gói khám sức khỏe tổng quát toàn diện. Gói khám sức khỏe tổng quát tiêu chuẩn. Kết quả khám của người bệnh sẽ được trả về tận nhà. Sau khi nhận được kết quả khám sức khỏe tổng quát, nếu phát hiện các bệnh lý cần khám và điều trị chuyên sâu, Quý khách có thể sử dụng dịch vụ từ các chuyên khoa khác ngay tại Bệnh viện với chất lượng điều trị và dịch vụ khách hàng vượt trội. | vinmec | 1,032 |
“Cấp cứu” kịp thời một trường hợp nhổ răng số 8 còn sót chân răng
1. Trải nghiệm “nhớ đời” khi nhổ răng khôn
Răng khôn là nỗi ám ảnh của rất nhiều người, trong đó có anh Đ.S.Đ đến từ Hà Nội. Răng khôn mọc ngầm và lệch ở hàm dưới đã lâu, cứ ăn là đau nên anh đã quyết định đi nhổ. Anh đã lựa chọn một phòng nha gần nhà vì cho rằng, nhổ răng ở đâu mà chả như nhau, tội gì phải tốn mấy triệu vào bệnh viện. Tuy nhiên, bác sĩ hì hục vật lộn cả nửa tiếng nhưng chỉ lấy được thân răng ra ngoài. Phần chân răng bị sót không thể xử lý được còn anh S.Đ thì đau nhức, mệt mỏi dù đã tiêm nhiều thuốc tê. Cuối cùng anh đành phải chấp nhận từ bỏ chiếc chân răng đó và đi về nhà.
2. “Cấp cứu” kịp thời bằng công nghệ Piezotome
Đối với những trường hợp răng số 8 phức tạp như anh S.Đ, các bác sĩ đã tư vấn anh lựa chọn xử lý bằng máy Piezotome. Việc ứng dụng công nghệ Piezotome vào lĩnh vực nha khoa khiến cho nhổ răng khôn không còn là “nỗi ám ảnh” đối với nhiều người nhờ:
– Hỗ trợ phẫu thuật, mở xương hàm và còn có thể tạo hình xương, nâng xoang hàm trên để bác sĩ có thể tiến hành nhổ răng một cách dễ dàng.
– Bước sóng âm tần 28 – 36 KHz, đi quanh răng, giúp tách nướu dễ dàng, nhanh chóng nhưng vẫn có thể bảo toàn được các mô quanh răng tối đa.
– Đường cắt chính xác, có chọn lọc và tránh tổn thương nhiệt, hạn chế chảy máu tối đa trong quá trình phẫu thuật.
– Giảm tỷ lệ tê bì môi má, tổn thương dây thần kinh xương hàm trong quá trình nhổ răng.
– Giảm thời gian phải há miệng, giảm tỷ lệ sưng nề sau khi nhổ răng khôn.
Nhờ đó, quá trình loại bỏ chân răng cho anh S.Đ chỉ diễn ra trong vòng chưa tới 10 phút. Để quá trình lành thương diễn ra nhanh chóng, bác sĩ tư vấn có anh Đ cách vệ sinh và chăm sóc răng miệng khoa học và hẹn lịch tái khám ngay khi có các dấu hiệu bất thường.
Loại bỏ chân răng số 8 bị sót một cách dễ dàng chỉ sau chưa đầy 10 phút nhờ thực hiện bằng công nghệ Piezotome
3. Nhổ răng khôn không đơn giản như lời đồn
Răng khôn thường mọc trong cùng của hàm khi mọi người đã độ tuổi trưởng thành và mọc đủ số răng cần thiết. Do đó, cung hàm thường không đủ chỗ trống để răng khôn mọc và dẫn tới tình trạng mọc ngầm, mọc lệch. Đa phần mọi người khi mọc răng khôn thường gặp phải tình trạng sưng tấy nướu, đau và viêm nhiễm quanh răng.
Răng khôn mọc ngầm, mọc lệch nếu không được xử trí kịp thời sẽ dẫn tới rất nhiều hệ lụy như:
– Sâu răng số 7
– Viêm lợi
– Viêm nha chu
– Viêm lợi trùm răng số 8
– Xô lệch răng khác
– Tiêu xương
– U, nang thân răng
– Bệnh lý toàn thân…
Đã có rất nhiều trường hợp chủ quan trong việc lựa chọn nha khoa nhổ răng khôn, dẫn tới việc người bệnh gặp nhiễm trùng nghiêm trọng, tổn thương nướu và mô xương, sót chân răng, tổn thương dây thần kinh xương hàm… Do vậy, các bác sĩ nha khoa luôn khuyến cáo mọi người lựa chọn nhổ bỏ răng khôn sớm tại nha khoa uy tín, bác sĩ chuyên môn cao để để tránh nguy cơ gặp biến chứng.
Vị trí mọc và hình thể của răng số 8 thường khá phức tạp dẫn tới việc xử trí vô cùng khó khăn, đặc biệt là những răng mọc gần dây thần kinh xương hàm, dây thần kinh mắt. Có rất nhiều phương pháp được áp dụng để nhổ răng khôn hiện nay nhưng không phải trường hợp nào cũng có thể nhổ bỏ dễ dàng. Mọi người cần tới nha khoa để được bác sĩ chuyên môn thăm khám, tư vấn xử lý bằng phương pháp phù hợp để tránh những trường hợp đáng tiếc. | thucuc | 736 |
Tác dụng của thuốc Darunavir
Thuốc Darunavir là thuốc gì? Công dụng và cách dùng thuốc như thế nào? Darunavir có tác dụng phụ hay không? Mời bạn đọc tham khảo thông tin trong bài viết sau đây.
1. Thuốc Darunavir là thuốc gì?
Thuốc Darunavir có chứa hoạt chất chính là Darunavir - một chất ức chế HIV Protease. Dạng bào chế và hàm lượng của thuốc là 800mg
2. Công dụng Darunavir
Thuốc Darunavir được sử dụng với thuốc tăng cường dược động học, là loại thuốc làm tăng lượng thuốc khác trong cơ thể, ví dụ như Ritonavir (Norvir) hoặc Cobicistat (Tybost) và một số loại thuốc khác để điều trị nhiễm vi rút suy giảm miễn dịch (HIV) ở người lớn và trẻ em 3 tuổi trở lên.Darunavir nằm trong nhóm thuốc được gọi là chất ức chế protease. Nó hoạt động bằng cách giảm lượng HIV trong máu. Mặc dù darunavir không chữa khỏi HIV. Nhưng nó có thể làm giảm nguy cơ phát triển hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) và các bệnh liên quan đến HIV, ví dụ như nhiễm trùng nghiêm trọng hoặc ung thư.Khi dùng các loại thuốc này, cần lưu ý việc quan hệ tình dục an toàn hơn và thực hiện các thay đổi khác trong lối sống để giảm nguy cơ truyền virus HIV sang người khác.Darunavir đôi khi cũng được sử dụng để ngăn ngừa lây nhiễm cho nhân viên y tế hoặc những người khác vô tình bị phơi nhiễm HIV. Hãy nói chuyện với bác sĩ về những rủi ro khi sử dụng thuốc này cho tình trạng của bạn.
3. Cách dùng thuốc Darunavir
Thuốc Darunavir có dạng viên nén và hỗn dịch uống (dạng lỏng).Liều dùng như sau:Dùng cùng thức ăn và Ritonavir với liều 1 hoặc 2 lần mỗi ngày. Hoặc cùng thức ăn và Cobicistat 1 lần mỗi ngày.Bạn nên dùng Darunavir vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Thực hiện theo các hướng dẫn trên nhãn thuốc một cách cẩn thận và yêu cầu bác sĩ hoặc dược sĩ giải thích bất kỳ phần nào bạn không hiểu. Tuân thủ dùng Darunavir chính xác theo chỉ dẫn. Không dùng nhiều hoặc ít hơn hay thường xuyên hơn so với chỉ định của bác sĩ.Không dùng Darunavir khi không có Ritonavir hoặc Cobicistat. Nuốt cả viên nang, không tách, nhai hoặc nghiền nát chúng. Lắc đều hỗn dịch ngay trước mỗi lần sử dụng để trộn đều thuốc. Sử dụng ống tiêm định lượng uống đi kèm với thuốc để rút đúng lượng hỗn dịch ra khỏi chai. Bạn có thể nuốt hỗn dịch ngay từ ống tiêm. Rửa ống tiêm bằng nước và để khô hoàn toàn sau khi sử dụng.Thuốc Darunavir kiểm soát HIV nhưng không chữa khỏi. Darunavir cũng không điều trị nhiễm HIV đơn thuần và phải luôn được cung cấp theo phác đồ hoàn chỉnh. Điều quan trọng nhất là tất cả các loại thuốc do bác sĩ kê toa để điều trị nhiễm HIV phải được dùng cùng nhau để thuốc tiếp tục có tác dụng kiểm soát nhiễm trùng. Cần tiếp tục dùng Darunavir ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe. Không nên ngừng dùng Darunavir mà không hỏi ý kiến của bác sĩ. Nếu bạn ngừng dùng Darunavir hoặc bỏ liều, tình trạng của bạn có thể trở nên khó điều trị hơn.
4. Một số tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp. Nôn, buồn nôn, tiêu chảy.Phát ban da, ngứa, hội chứng Stevens-Johnson, mày đay.Tăng cholesterol huyết thanh, tăng cholesterol LDL, tăng glucose huyết thanh.Tăng triglycerid huyết thanh, tăng amylase, đái tháo đường.Tăng ALT và AST huyết thanh, viêm gan, tăng phosphatase kiềm trong huyết thanh.Đau bụng, chán ăn, tăng lipase huyết thanh, chướng bụng, khó tiêu, đầy hơi, viêm tụy cấp.Nhức đầu, mệt mỏi, mơ bất thường.Phù mạch, phản ứng quá mẫn. Yếu, đau cơ, hoại tử xương.Tác dụng phụ ít gặp. Mụn mủ ngoại ban tổng quát cấp tính,Phản ứng da liễu, hội chứng DRESS, hồng ban đa dạng,Bệnh gan, nhiễm độc gan, tăng bilirubin máu,Tái phân bố cơ thể chất béo, hoại tử biểu bì độc hại.
5. Một số điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc Darunavir
Trước khi dùng thuốc Darunavir:Cung cấp thông tin cho bác sĩ và dược sĩ biết nếu bạn từng bị dị ứng với Darunavir, thuốc Sulfa hay bất kỳ loại thuốc nào khác; bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong viên nén hoặc hỗn dịch Darunavir.Cung cấp thông tin cho bác sĩ biết nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào sau đây: Alfuzosin (Uroxatral); Cisapride (Propulsid), Elbasvir/grazoprevir (Zepatier); thuốc có chứa thành phần Dihydroergotamine (DHE 45, Migranal), Ergotamin và Methylergonovine (Methergine); Lomitapide (Juxtapid); Lovastatin (Mevacor, trong Advisor); Lurasidone (Latuda), Midazolam (uống); Pimozide (Orap); Ranolazine (Ranexa); Rifampin; Sildenafil, Simvastatin (Zocor, ở Vytorin) hoặc Triazolam (Halcion).Nếu bạn đang sử dụng Didanosine (Videx), hãy dùng nó 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi uống Darunavir.Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn bị hoặc đã từng bị tiểu đường hoặc lượng đường trong máu cao; bệnh máu khó đông; viêm gan (sưng gan do vi-rút), xơ gan hoặc bất kỳ bệnh gan nào khác; nhiễm trùng không biến mất hoặc đến rồi đi, chẳng hạn như cytomegalovirus, bệnh phức hợp mycobacterium avium, viêm phổi, bệnh lao.Thuốc Darunavir có thể làm giảm hiệu quả của các biện pháp tránh thai nội tiết tố (thuốc tránh thai, miếng dán, vòng, thuốc tiêm hoặc que cấy). Nói chuyện với bác sĩ của bạn về biện pháp tránh thai không có nội tiết tố, chẳng hạn như phương pháp rào cản (thiết bị ngăn tinh trùng xâm nhập vào tử cung như bao cao su hoặc màng ngăn) để tránh mang thai trong khi bạn đang dùng thuốc này. Hãy hỏi bác sĩ của bạn để giúp bạn lựa chọn một phương pháp ngừa thai phù hợp.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Darunavir. Lưu ý, Darunavir là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không tự mua mua thuốc điều trị tại nhà. | vinmec | 1,024 |
Bệnh thủy đậu ở trẻ em và những điều cha mẹ cần lưu ý?
Bệnh thủy đậu ở trẻ em là bệnh có tính truyền nhiễm và có thể bùng phát thành dịch bệnh. Thủy đậu có tính chất lành tính và thường được theo dõi tại nhà, tuy nhiên nếu không được chăm sóc đúng cách, bệnh cũng có thể gây biến chứng nguy hiểm và ảnh hưởng đến tính mạng, nhất là trẻ em. Vậy khi chăm sóc trẻ bị thủy đậu, cha mẹ cần lưu ý những gì?
1. Giúp bố mẹ tìm hiểu chung về bệnh thủy đậu
1.1 Thế nào là bệnh thủy đậu ở trẻ?
Thủy đậu là nhóm bệnh truyền nhiễm ở da và được gây ra bởi virus có tên khoa học là Varicella Zoster. Bệnh thường xuất hiện vào mùa xuân ở các đối tượng chủ yếu là trẻ nhỏ dưới 10 tuổi. Tuy nhiên, cũng có trường hợp bệnh có thể xuất hiện ở người lớn, đặc biệt là phụ nữ có thai, sức đề kháng và miễn dịch kém.
Bệnh thủy đậu ở trẻ em có tốc độ lây truyền nhanh chóng, truyền trực tiếp từ người này sang người kia. Con đường lây lan của thủy đậu thường thông qua các con đường như: không khí hay nước bọt của người bệnh khi họ hắt hơi, ho… Bệnh nếu không được ngăn chặn kịp thời có thể lây lan thành ổ dịch.
Bên cạnh đó, thủy đậu có thể lây từ vết thương bị bỏng khi chúng to và vỡ ra, hoặc vùng da tổn thương, lở loét từ bệnh nhân thủy đậu. Phụ nữ có thai bị thủy đậu sẽ có nguy cơ lây cho thai nhi rất cao thông qua nhau thai.
Bệnh thủy đậu ở trẻ em là bệnh có tính truyền nhiễm và có thể bùng phát thành dịch bệnh
1.2 Bệnh thủy đậu trẻ em có triệu chứng như thế nào?
Bệnh thủy đậu trẻ em được chia làm 2 giai đoạn:
– Giai đoạn đầu khởi phát: Tương tự như những trường hợp bị nhiễm virus khác, trẻ cũng sẽ có các triệu chứng như: sốt cao, đau đầu, đau mỏi cơ… Đặc biệt, bệnh thủy đậu ở bé thường không có dấu hiệu cảnh báo bệnh.
– Giai đoạn trẻ phát bệnh: Lúc này, người trẻ sẽ nổi những “nốt rạ. Những nốt rạ này có kích thước nhỏ, màu đỏ, hình tròn và xuất hiện trong khoảng từ 12 đến 24 tiếng đồng hồ. Sau đó, chúng sẽ phát triển nhanh thành mụn nước, bóng nước. Những nốt rạ này có thể xuất hiện trên khắp cơ thể của trẻ hoặc rải rác vài nơi với số lượng trung bình ở trẻ bị thủy đậu là thường từ 100 đến 500 nốt.
Các nốt rạ này có chứa virus, vì thế nên khi tiếp xúc trực tiếp với dịch trong nốt rạ sẽ bị nguy cơ lây nhiễm thủy đậu rất cao.
Với những trường hợp mụn nước tự khô biến thành vảy sẽ tự hết trong khoảng từ 4 đến 5 ngày. Bệnh thủy đậu thường kéo dài từ 5 đến 10 ngày và sẽ tự thuyên giảm.
Bệnh nếu không được kiểm soát và chữa trị đúng cách sẽ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho trẻ như: nhiễm trùng da, nhiễm trùng máu, thậm chí là viêm phổi, viêm não…
Trẻ bị thủy đậu sẽ nổi những “nốt rạ, những nốt rạ này có kích thước nhỏ, màu đỏ, hình tròn và xuất hiện trong khoảng từ 12 đến 24 tiếng đồng hồ.
2. Bệnh thủy đậu có thể gây những biến chứng nào cho trẻ?
Bệnh thủy đậu được xem là bệnh lành tính và có thể tự theo dõi tại nhà, tuy nhiên, nếu không được chăm sóc đúng cách bệnh vẫn có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, dưới đây là các biến chứng cha mẹ cần lưu ý:
– Nhiễm trùng mụn nước và xuất huyết bên trọng: Đây là tình trạng thường gặp ở các trường hợp thủy đậu ở trẻ, bởi trẻ thường khó kiểm soát hoạt động và gây vỡ mụn nước hay bong tróc làm nhiễm trùng, nổi mụn và lở loét.
– Nguy cơ viêm não và viêm màng não: Đây là biến chứng nguy hiểm ở xảy ra ở cả người lớn và trẻ nhỏ. Thế nhưng người lớn sẽ có nguy cơ mắc biến chứng cao hơn trẻ nhỏ. Nếu không được xử lý và phát hiện kịp thời, bệnh sẽ gây ảnh hưởng đến tính mạng, thậm chí là tử vong.
– Thủy đậu gây ra viêm phổi ở trẻ: Bệnh với nhiều dấu hiệu như ho nhiều, thậm chí là ho ra máu, đau ngực, khó thở.
– Nếu trẻ được sinh ra từ mẹ mắc bệnh thủy đậu trước và sau sinh từ 2 đến 5 ngày thì trẻ sẽ có nguy cơ lây nhiễm cao và bị nguy cơ khuyết tật cao.
– Thủy đậu gây ra bệnh zona thần kinh: Bệnh thủy đậu nếu đã khỏi nhưng virus thủy đậu vẫn còn bám rễ ở dây thần kinh. Nếu hệ thần kinh của suy yếu, virus sẽ hoạt động trở lại và gây nên bệnh zona thần kinh.
Thủy đậu gây ra viêm phổi ở trẻ: Bệnh với nhiều dấu hiệu như ho nhiều, thậm chí là ho ra máu, đau ngực, khó thở.
3. Chăm sóc trẻ bị thủy đậu, cha mẹ cần lưu ý những gì?
– Trẻ bị thủy đậu cần nghỉ nghỉ ngơi ở phòng cách ly lực âm để ngăn ngừa lây nhiễm cho người lành. Bên cạnh đó, sau khi xuất viện trẻ vẫn cần cách ly cho đến khi bệnh khỏi hẳn.
– Cha mẹ có thể sử dụng dung dịch màu xanh có tên là methylen hay castellani để bôi lên mụn nước hoặc vết phỏng đã vỡ.
– Tuyệt đối không cho trẻ gãi mụn nước và chảy dịch nước ra vùng da lân cận. Tốt nhất là nên cho trẻ đeo bao tay vải để tránh đụng chạm vào mụn nước.
– Kết hợp cho trẻ dùng thuốc kháng sinh hoặc thuốc hạ sốt theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý cho trẻ sử dụng khi chưa được hướng dẫn của bác sĩ.
– Nên vệ sinh mũi họng sạch sẽ cho trẻ mỗi ngày bằng nước muối sinh lý 0.9%
– Khi trẻ bị thủy đậu, cần cho trẻ mặc quần áo mềm mại, thấm hút mồ hôi, đặc biệt là giữ vệ sinh cho da để giúp trẻ phòng tránh những biến chứng không mong muốn.
– Cho trẻ ăn các thực phẩm mềm, lỏng và dễ tiêu hóa, đặc biệt cho trẻ tăng cường uống nước trái cây, hoa quả.
– Khi trẻ bị bệnh thủy đậu, cần cho trẻ sử dụng các đồ riêng biệt như: khăn, muỗng, bát, đũa…
– Cần tránh tiếp xúc cho trẻ để ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm.
– Hạn chế cho trẻ ra gió vì cơ thể trẻ lúc này dễ bị nhiễm lạnh và càng làm cho tình trạng bệnh càng trở nên nặng nề.
Trẻ bị thủy đậu cần nghỉ nghỉ ngơi ở phòng cách ly lực âm để ngăn ngừa lây nhiễm cho người lành
Với những thông tin chúng tôi vừa chia sẻ, chắc hẳn cha mẹ đã bỏ túi cho mình được những thông tin bổ ích về bệnh thủy đậu ở trẻ để từ đó có thể phát hiện và xử lý kịp thời đúng cách. Do đó, bố mẹ hãy chăm sóc cho trẻ cũng như bản thân thật kỹ lưỡng để nhằm phòng tránh nguy cơ lây nhiễm. | thucuc | 1,303 |
Chế độ ăn kiêng trong viêm loét ruột kết (Phần 1)
Đối với nhiều người bị viêm loét đại tràng, việc tìm ra kế hoạch ăn kiêng phù hợp là một quá trình loại bỏ. Không có một chế độ ăn kiêng nào được chứng minh là có thể giúp chữa bệnh viêm loét đại tràng, nhưng một số kế hoạch ăn uống có thể giúp một số người mắc bệnh này ngăn chặn các triệu chứng của họ.
1. Viêm loét đại tràng là gì?
Viêm loét đại tràng (UC) là một loại bệnh viêm ruột (IBD) . Bệnh viêm ruột bao gồm một nhóm các bệnh ảnh hưởng đến đường tiêu hóa.Viêm loét đại tràng xảy ra khi lớp niêm mạc của ruột già (còn gọi là ruột kết), trực tràng hoặc cả hai bị viêm. Tình trạng viêm này tạo ra các vết loét nhỏ gọi là loét trên niêm mạc ruột kết của bạn. Nó thường bắt đầu ở trực tràng và lan dần lên trên. Nó có thể liên quan đến toàn bộ ruột kết của bạn.Tình trạng viêm khiến ruột di chuyển nhanh chóng và làm rỗng ruột thường xuyên. Khi các tế bào trên bề mặt của niêm mạc ruột của bạn chết đi, các vết loét hình thành. Các vết loét có thể chảy máu, chảy dịch nhầy và mủ.Trong khi bệnh này ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi, hầu hết mọi người được chẩn đoán trong độ tuổi từ 15 đến 35. Sau tuổi 50, một sự gia tăng nhỏ khác về chẩn đoán bệnh này được thấy, thường là ở nam giới.
2. Chế độ ăn ít dư lượng
The low-residue diet - “Chất cặn bã - residue” trong tên của chế độ ăn kiêng này đề cập đến các loại thực phẩm mà cơ thể bạn không thể tiêu hóa tốt và cuối cùng sẽ tồn tại trong phân của bạn. Nó đôi khi được sử dụng thay thế cho thuật ngữ “chế độ ăn ít chất xơ”.Chế độ ăn ít dư lượng có ít chất xơ, nhưng cả hai không hoàn toàn giống nhau.Thực phẩm ít chất xơ giúp cơ thể bạn dễ tiêu hóa. Chúng có thể giúp làm chậm nhu động ruột và hạn chế tiêu chảy. Bạn vẫn có thể ăn nhiều thực phẩm mà bạn thường ăn, trong khi vẫn giữ mức tiêu thụ chất xơ xuống khoảng 10 đến 15 gam mỗi ngày.
Bạn có thể bổ sung những loại thực phẩm ít chất xơ vào chế độ ăn hàng ngày
Cơ thể bạn vẫn sẽ nhận đủ protein, khoáng chất, chất lỏng và muối. Nhưng vì tiêu chảy mãn tính và chảy máu trực tràng có thể dẫn đến thiếu hụt chất dinh dưỡng và khoáng chất, bác sĩ có thể muốn bạn bổ sung vitamin tổng hợp hoặc các chất bổ sung khác vào chế độ ăn uống của bạn.Những gì bạn có thể ăn theo chế độ ăn ít dư lượng:Sữa, pho mát, bánh pudding hoặc sữa chua. Bánh mì trắng tinh chế, mì ống, bánh quy giòn và ngũ cốc khô có ít hơn 1/2 gam chất xơ mỗi khẩu phần. Thịt nấu chín mềm và mềm, chẳng hạn như thịt gia cầm, trứng, thịt lợn và cá. Bơ đậu phộng và hạt mịn. Nước trái cây không có bã. Trái cây đóng hộp và nước sốt táo, không bao gồm dứa. Sống, chuối chín, dưa, dưa đỏ, dưa hấu, mận, đào và mơXà lách sống, dưa chuột, bí ngòi và hành tây. Rau bina nấu chín, bí đỏ, bí vàng không hạt, cà rốt, cà tím, khoai tây, đậu xanh và sáp. Bơ, bơ thực vật, sốt mayonnaise, dầu, nước sốt mịn và nước xốt (không phải cà chua), kem đánh bông và gia vị mịn. Bánh thường, bánh quy, bánh nướng và Jell-O
Những gì bạn không thể ăn:Thịt nguội. Trái cây sấy. Quả mọng, quả sung, mận khô và nước ép mận khô. Rau sống không được đề cập trong danh sách trên. Nước sốt cay, nước sốt, dưa chua và các món ăn ngon với các miếng. Quả hạch, hạt và bỏng ngô. Thực phẩm và đồ uống có chứa caffeine, cacao và rượu
Trái cây sấy là một trong những thực phẩm bạn không nên ăn khi bị viêm loét đại tràng
3. Ăn kiêng
Chế độ ăn kiêng thời kỳ đồ đá cũ, hay chế độ ăn uống cổ điển như nó thường được biết đến, đưa chế độ ăn kiêng của con người trở lại vài nghìn năm.Tiền đề của nó là cơ thể chúng ta không được thiết kế để ăn một chế độ ăn hiện đại dựa trên ngũ cốc và chúng ta sẽ khỏe mạnh hơn nếu chúng ta ăn nhiều hơn giống như tổ tiên săn bắn hái lượm của mình.Chế độ ăn kiêng này có nhiều thịt nạc, chiếm ít nhất 30% tổng lượng calo hàng ngày. Chất xơ trong chế độ ăn uống đến từ trái cây, rễ cây, các loại đậu và các loại hạt chứ không phải từ ngũ cốc.Những gì bạn có thể ăn trong chế độ ăn kiêng nhạt:Trái cây. Hầu hết các loại rau. Thịt bò nạc ăn cỏ. Gà và gà tây. Trứng. Cá. Quả hạch. Mật ong. Những gì bạn không thể ăn:Khoai tây. Cây họ đậu. Hạt ngũ cốc. Sản phẩm bơ sữa. Nước ngọtĐường tinh luyện. Mặc dù một số người tuyên bố rằng họ cảm thấy tốt hơn khi ăn kiêng theo chế độ palo, nhưng không có bằng chứng nào từ các thử nghiệm lâm sàng cho thấy nó có tác dụng với bệnh viêm ruột. Thêm vào đó, chế độ ăn này có thể dẫn đến thiếu hụt vitamin D và các chất dinh dưỡng khác. Nếu bạn muốn dùng thử, hãy hỏi bác sĩ xem bạn có cần uống bổ sung hay không.
Người bệnh viêm loét đại tràng nên gặp bác sĩ để được tư vấn về chế độ dinh dưỡng phù hợp
Người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ và sự tư vấn của chuyên gia dinh dưỡng để tìm được chế độ ăn uống phù hợp với tình trạng bệnh viêm đường ruột của mình.
| vinmec | 1,038 |
Các dấu hiệu của bệnh phụ khoa qua khí hư
Có những dấu hiệu của bệnh phụ khoa biểu hiện qua khí hư mà bạn nữ cần nắm được. Hãy xem thông tin hữu ích mà chúng tôi cung cấp đến bạn ở bài viết ngay sau đây.
Các dấu hiệu của bệnh phụ khoa qua khí hư
1. Phân biệt dịch âm đạo bình thường và bất thường
Dịch âm đạo ở chị em có tác dụng giữ ẩm cho âm đạo, là chất bôi trơn, tạo môi trường thuận lợi để tinh trùng vào tử cung kết hợp với trứng. Bình thường, dịch âm đạo có màu trắng, trong như lòng trắng trứng, dai, có thể kéo thành sợi, không mùi, hoặc hơi tanh. Dịch âm đạo xuất hiện từ độ tuổi trưởng thành, thường nhiều ở trước khi rụng trứng, trước kinh nguyệt.
Trong khi đó, bệnh khí hư ở phụ nữ có thể gây những ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe của chị em. Nếu khi hư có biểu hiện bất thường về số lượng, màu sắc, mùi… thì là dấu hiệu mắc bệnh phụ khoa mà chị em đang mắc phải.
2. Dấu hiệu của bệnh phụ khoa biểu hiện qua khí hư
2.1. Dấu hiệu khí hư cảnh báo viêm âm hộ – âm đạo
Với tình trạng viêm âm hộ âm đạo, lúc này dấu hiệu từ khí hư sẽ là sự thay đổi về màu sắc: Nếu như có khí hư loãng, màu xanh nhạt có bọt, dịch ra rất nhiều, đây là dấu hiệu viêm âm hộ âm đạo do trichomonas vaginalis chiếm 20% số trường hợp viêm âm đạo.
Nếu khí hư đặc, màu trắng lợn cợn như sữa chua, đóng từng mảng, đi kèm là cảm giác ngứa, rát, âm hộ viêm đỏ, ứ đọng huyết trắng.. thì là dấu hiệu có thể bị viêm âm hộ âm đạo do nấm candida lây truyền qua đường tình dục hoặc qua tiếp xúc quần lót… với người bệnh.
Dịch tiết âm đạo nhiều, màu trắng xám, hơi loãng, khí hư có mùi trứng thối hôi và tanh rất khó chịu là một dấu hiệu bị bệnh phụ khoa do nhiễm tạp khuẩn.
Dấu hiệu khí hư cảnh báo viêm âm hộ – âm đạo
2.2. Dấu hiệu khí hư cảnh báo viêm cổ tử cung
Viêm cổ tử cung do lậu cầu: Khí hư vàng là một dấu hiệu có thể cảnh báo.
Viêm cổ tử cung do chlamydia trachomatic: 60 % mắc bệnh này gặp dấu hiệu là khí hư giống như mủ. Ngoài ra, còn có thể có máu, tiểu khó.
Viêm cổ tử cung cấp tính: Biểu hiện khí hư lúc này là có chất nhầy, có mủ, cùng với cổ tử cung bị phù nề sung huyết. Đây là tình trạng thường gặp sau khi sinh, sau sảy thai.
Viêm cổ tử cung mạn tính: Khí hư lúc này là chất nhầy từ cổ tử cung chảy ra đặc sánh có mủ, đôi khi bị ra máu, khí hư có mùi hôi không ngứa, không đau.
2.3. Những dấu hiệu bị viêm nhiễm phụ khoa khác từ khí hư:
Khí hư loãng như nước, trong, trắng, nhày dính, không hôi: Có thể là dấu hiệu u xơ tử cung, lộ tuyến cổ tử cung, polyp cổ tử cung, quá sản nội mạc tử cung do cường Estrogen.
Khí hư vàng, trong, trắng, loãng, váng như sữa là dấu hiệu rối loạn tâm lý, rối loạn thần kinh thực vật.
Khí hư lẫn máu, ra máu bất thường là một dấu hiệu ung thư tử cung. | thucuc | 600 |
Giải đáp thắc mắc vì sao càng lớn tuổi càng khó ngủ?
Chất lượng giấc ngủ là một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá tình hình sức khỏe. Tuy nhiên, nhiều người tuổi càng cao thì chất lượng giấc ngủ lại càng giảm sút. Vậy vì sao càng lớn tuổi càng khó ngủ, điều này có ảnh hưởng tới sức khỏe hay không?
1. Tại sao giấc ngủ ngon lại đóng vai trò quan trọng?
Không thể phủ nhận rằng chất lượng giấc ngủ ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và sự phát triển của cơ thể. Rất nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng hormone sinh trưởng sẽ được sản xuất ra nhiều hơn trong giấc ngủ của bạn. Nhờ vậy, cơ thể phát triển với tốc độ ổn định, đem lại vẻ đẹp cho làn da. Cụ thể, một giấc ngủ ngon sẽ giúp làn da của bạn đã cung cấp thêm nhiều dưỡng chất tự nhiên và oxy.
Bên cạnh đó, một số chất thải, chất có hại sẽ được đào thải, loại bỏ ra khỏi cơ thể khi chúng ta đang ngủ. Nếu không đảm bảo chất lượng giấc ngủ, chắc chắn những chất kể trên sẽ ứ đọng trong cơ thể và để lại những ảnh hưởng xấu đối với sức khỏe.
Ngoài ra, tinh thần của mọi người cũng chịu nhiều ảnh hưởng từ giấc ngủ. Nếu như bạn ngủ ngon, ngủ đủ giấc, bạn sở hữu tinh thần thoải mái, vui vẻ và minh mẫn. Nhờ vậy, chúng ta có thể tập trung làm việc, sinh hoạt mà không cảm thấy mệt mỏi, khó chịu.
Trong quá trình tìm hiểu vì sao càng lớn tuổi càng khó ngủ, bạn cũng biết được rằng giấc ngủ có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch và giúp bạn trẻ hóa. Chính vì thế mọi người nên quan tâm tới chất lượng giấc ngủ của bản thân, dành thời gian để nghỉ ngơi, thư giãn sau một ngày làm việc căng thẳng, mệt mỏi.
2. Yếu tố tạo nên giấc ngủ ngon
Chắc hẳn khá nhiều bạn quan tâm tới những yếu tố tạo nên giấc ngủ ngon. Trên thực tế, tiêu chí đầu tiên để đánh giá chất lượng giấc ngủ đó là số giờ bạn ngủ. Đối với những người trưởng thành, chúng ta nên cố gắng dành ít nhất từ 7 - 8 tiếng mỗi ngày để ngủ, nghỉ ngơi. Tuy nhiên, ngủ đủ giấc chưa phải là tất cả, bạn cần bố trí thời gian nghỉ ngơi hợp lý. Tốt nhất, mọi người nên đi ngủ trước 10 giờ tối để cơ thể được thư giãn, các hormone được tiết ra với hàm lượng cao nhất.
Bên cạnh đó, một số yếu tố khác cũng ảnh hưởng tới chất lượng giấc ngủ đó là: ánh sáng xung quanh bạn, mức độ trong lành của không khí, tiếng ồn hoặc chế độ sinh hoạt, ăn uống,… Để giải đáp thắc mắc vì sao càng lớn tuổi càng khó ngủ, chúng ta không nên bỏ qua việc tìm hiểu các yếu tố kể trên.
3. Giải đáp thắc mắc: vì sao càng lớn tuổi càng khó ngủ?
Một vấn đề khá nhiều người đang phải đối mặt đó là họ bị mất ngủ khi tuổi tác càng tăng. Vậy hiện tượng trên xảy ra do những nguyên nhân nào?
Đầu tiên, hiện tượng khó ngủ xuất hiện khi bạn lớn tuổi là do cơ thể già đi, sức khỏe của bạn cũng giảm xuống so với những ngày trẻ. Điều này là nguyên nhân chính ảnh hưởng tới chất lượng giấc ngủ của mỗi chúng ta.
Các bác sĩ đã nghiên cứu và chỉ ra rằng ở người lớn tuổi, nồng độ melatonin mà cơ thể tiết ra có xu hướng giảm xuống. Chính vì thế chúng khiến giấc ngủ của bạn bị đảo lộn, bạn sẽ mất nhiều thời gian hơn để đi vào giấc ngủ. Thậm chí, hàm lượng melatonin không ổn định còn khiến chúng ta ngủ không sâu.
Một trong những lời giải đáp cho câu hỏi vì sao càng lớn tuổi càng khó ngủ đó là do ảnh hưởng của một số căn bệnh mãn tính tuổi già. Điển hình đó là các bệnh lý liên quan tới tim mạch, xương khớp hoặc thần kinh,… Đó là lý do vì sao chúng ta nên chủ động chăm sóc, theo dõi sức khỏe thường xuyên.
Đặc biệt, tỷ lệ phụ nữ lớn tuổi bị mất ngủ chiếm phần đông, một phần nguyên nhân là do họ bắt đầu bước vào giai đoạn mãn kinh. Biểu hiện thường gặp của chị em phụ nữ trong giai đoạn này đó là khó ngủ do sự thay đổi đột ngột về nội tiết.
4. Dấu hiệu cho biết bạn bị khó ngủ
Bên cạnh việc tìm hiểu vì sao càng lớn tuổi càng khó ngủ, mọi người cũng nên nắm được những dấu hiệu thường gặp. Đa số người cao tuổi đều phải đối mặt với tình trạng ngủ không ngon, không sâu. Họ thường tỉnh giấc từ 2 - 4 lần trong đêm và rất khó để chìm vào giấc ngủ trở lại. Có thể nguyên nhân là do bạn cảm thấy không được thư giãn, thoải mái khi ngủ, hoặc ánh sáng quá gắt, có nhiều tiếng ồn xung quanh,…
Một dấu hiệu thường gặp của người khó ngủ đó là mất rất nhiều thời gian để chìm vào giấc ngủ. Tình trạng trằn trọc, khó ngủ khiến bạn cảm thấy khá mệt mỏi vào buổi sáng hôm nay, rất dễ cáu gắt, không kiểm soát được cảm xúc. Có thể bạn sẽ thức dậy khá sớm vào ngày hôm sau do không thể tiếp tục giấc ngủ.
5. Làm thế nào để cải thiện chất lượng giấc ngủ?
Không thể phủ nhận rằng chất lượng giấc ngủ kém là nguyên nhân khiến sức khỏe của chúng ta suy giảm đáng kể, hình thành những căn bệnh nghiêm trọng. Vậy mọi người nên làm gì để cải thiện chất lượng giấc ngủ, đặc biệt là những người lớn tuổi. Sau khi nghiên cứu câu hỏi vì sao càng lớn tuổi càng khó ngủ, chắc hẳn bạn có thể dễ dàng trả lời thắc mắc trên.
Trước khi đi khám, xin lời khuyên từ bác sĩ, bạn nên chủ động thay đổi chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng của mình. Cụ thể, các bác sĩ luôn khuyến khích mọi người rèn luyện thể dục thể thao hàng ngày. Đây là cách tốt nhất giúp bạn cải thiện chất lượng giấc ngủ. Bạn nên lựa chọn môn thể thao nhẹ nhàng, phù hợp với sức khỏe của mình.
Chế độ dinh dưỡng cũng ảnh hưởng đến giấc ngủ của mọi người. Nếu bạn thường xuyên sử dụng các sản phẩm chứa chất kích thích, hãy giảm bớt tần suất sử dụng. Chất kích thích vốn là tác nhân chính gây ra hiện tượng mất ngủ, ngủ không sâu.
Chúng ta cũng đừng quên sắp xếp các yếu tố ngoại cảnh, ví dụ như ánh sáng, không khí và âm thanh xung quanh mình. Tốt nhất bạn hãy lựa chọn không gian yên tĩnh, trong lành với ánh sáng nhẹ nhàng làm phòng ngủ nhé!
Nếu đã thử mọi cách kể trên mà tình trạng không được cải thiện, chúng ta cần tới bác sĩ để được theo dõi, điều trị kịp thời.
Hy vọng rằng qua bài viết này mọi người đã giải đáp phần nào thắc mắc vì sao càng lớn tuổi càng khó ngủ. Để cải thiện chất lượng giấc ngủ, mọi người nên thay đổi thói quen sống, chế độ dinh dưỡng hàng ngày nhé! Nếu tình trạng không khá lên, bạn hãy chủ động đi kiểm tra sức khỏe. | medlatec | 1,289 |
Công dụng thuốc Oxnas
Thuốc Oxnas có thành phần chính là Amoxicillin Trihydrate và Potassium Clavulanate được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc Oxnas được sử dụng điều trị trong một số bệnh lý nhiễm trùng, nhiễm khuẩn. Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn, đồng thời tham khảo ý kiến tư vấn của bác sĩ, dược sĩ tư vấn để sử dụng thuốc sao cho hiệu quả nhất.
1. Thuốc Oxnas là thuốc gì?
Thuốc Oxnas là thuốc gì? Thuốc Oxnas là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm penicillin nhóm III. Theo đó, trong thuốc có chứa 2 thành phần chính là:Amoxicillin Trihydrate: 875mg (hoạt tính) (Amoxicillin Trihydrate 1.004,43mg sẽ tương đương Amoxicillin 875mg).Potassium Clavulanate: 125mg (hoạt tính) (Potassium Clavulanate 150,86mg tương đương Clavulanic acid 125mg).Ngoài các thành phần chính, trong thuốc còn chứa các loại tá dược vừa đủ một viên. Thuốc Oxnas được bào chế dưới dạng viên nén bao phim.Amoxicilin thực chất là kháng sinh bán tổng hợp thuộc penicillin, đây là có phổ diệt khuẩn rộng đối với rất nhiều các loại vi khuẩn, cụ thể là vi khuẩn Gram dương và vi khuẩn Gram âm theo cơ chế làm ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. Tuy nhiên, do amoxicilin rất dễ bị phá hủy bởi beta – lactamase, vì vậy thuốc không có tác dụng đối với những chủng vi khuẩn sinh ra các enzym này.Acid Clavulanic do sự lên men của Streptomyces clavuligerus và có cấu trúc beta – lactam nên khá giống với penicilin. Theo đó, có khả năng ức chế beta – lactamase do phần lớn là các vi khuẩn Gram âm và Staphylococcus sản sinh ra. Ðặc biệt, nó có tác dụng ức chế rất mạnh các beta – lactamase truyền qua plasmid, từ đó gây kháng các penicilin và các Cephalosporin.Sự kết hợp giữa 2 hoạt chất là acid clavulanic và amoxicillin giúp cho amoxicilin không bị beta – lactamase làm phá hủy. Bên cạnh đó, còn giúp mở rộng thêm phổ kháng khuẩn của amoxicillin hiệu quả đối với nhiều vi khuẩn thông thường đã kháng lại amoxicillin, penicilin và các cephalosporin.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Oxnas
2.1. Chỉ định. Thuốc Oxnas chữa bệnh gì?Thuốc Oxnas có tác dụng điều trị các bệnh nhiễm khuẩn, nhiễm trùng nên được bác sĩ kê đơn, chỉ định điều trị các bệnh lý sau đây:Điều trị bệnh viêm tai giữa, viêm họng, viêm amidan, , viêm thanh quản, viêm xoang, viêm phế quản và viêm phổi.Điều trị bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu.Điều trị nhiễm trùng da.Điều trị bệnh lậu.2.2. Chống chỉ định. Chống chỉ định sử dụng thuốc Oxnas trong những trường hợp sau đây:Người bệnh có tiền sử bị dị ứng với bất kỳ loại kháng sinh penicillin hay bị dị ứng chéo với cephalosporin.Người bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng hoặc mắc bệnh leukemia dòng lympho.Người bệnh có tiền sử bị vàng da ứ mật và rối loạn chức năng gan.Chống chỉ định sử dụng thuốc Oxnas ở những người bệnh có độ thanh thải creatinin <30ml/ phút và người bệnh chạy thận nhân tạo.Chống chỉ định ở đây cần được hiểu là chống chỉ định tuyệt đối, nghĩa là không vì lý do nào khác mà những đối tượng thuộc chống chỉ định có thể linh động để sử dụng thuốc Oxnas.
3 Liều dùng và cách dùng thuốc Oxnas
3.1 Liều dùng. Thuốc Oxnas được sử dụng với liều lượng như sau:Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Sử dụng liều lượng 1 viên/lần x 2 lần/ngày x 7-10 ngày.Trẻ 2 - 12 tuổi: Sử dụng liều lượng 30 - 60 mg/kg/ngày.Trẻ < 2 tuổi: Sử dụng liều lượng 30 - 40 mg/kg/ngày.Cần lưu ý: Liều lượng thuốc trên chỉ mang tính chất tham khảo. Người bệnh, đặc biệt là những người bệnh suy gan, suy thận cần thực hiện giảm liều thuốc. Tốt nhất người bệnh chỉ nên sử dụng thuốc sau khi được bác sĩ kê đơn và chỉ định.3.2 Cách dùng. Thuốc Oxnas được bào chế dưới dạng viên nén bao phim nên người bệnh cần sử dụng thuốc bằng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc với 1 ly nước lọc. Người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý tính toán, thay đổi liều dùng.Quên liều: Nếu quên sử dụng một liều thuốc Oxnas thì người bệnh cần sử dụng thuốc ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian quên uống thuốc đã quá dài, đến gần với liều tiếp theo thì người bệnh cần bỏ qua liều đó và sử dụng liều thuốc mới như bình thường. Tuyệt đối không sử dụng gấp đôi liều với mong muốn bù lại hay đẩy nhanh quá trình điều trị bệnh.Quá liều: Việc sử dụng quá liều thuốc có thể gây ra những tác dụng phụ. Vì vậy, trong trường hợp sử dụng quá liều thuốc Oxnas, người bệnh xuất hiện các biến chứng nguy hiểm thì cần ngưng sử dụng ngay và thông báo cho bác sĩ được biết. Trong trường hợp khẩn cấp cần đưa người bệnh đến ngay trung tâm y tế để thăm khám và xử trí kịp thời.
4. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Oxnas
Trong quá trình sử dụng thuốc Oxnas, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ sau đây:Rối loạn tiêu hóa: Táo bón, tiêu chảy, đau dạ dày, buồn nôn, nôn,...Phản ứng dị ứng: Đỏ da, phát ban da, nổi mề đay, mẩn ngứa. Khó thở, khó nuốt, thở khò khè, tiết dịch âm đạo, vàng da, vàng mắt.Ngoài những tác dụng phụ kể trên, nếu người bệnh gặp bất kỳ phản ứng phụ nào khác thì hãy thông báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn về cách xử trí phù hợp, tránh để những tác dụng phụ làm ảnh hưởng đến sức khỏe và quá trình điều trị.
5. Tương tác thuốc
Tương tác thuốc Oxnas có thể xảy ra trong quá trình sử dụng như sau:Dùng đồng thời kháng sinh Amoxicillin kết hợp đồng thời với Methotrexat có thể làm tăng nồng độ trong máu của hoạt chất Methotrexat. Từ tương tác này có thể dẫn đến tăng tác dụng phụ của thuốc.Kháng sinh Amoxicillin, axit Clavulanic làm ảnh hưởng đến hệ vi khuẩn trong đường ruột. Từ đó dẫn đến làm giảm tái hấp thu Estrogen, đồng thời làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống.Sử dụng đồng thời kết hợp thuốc chống đông máu đường uống cùng với thuốc Oxnas có thể làm kéo dài bất thường thời gian Prothrombin.Vì thế, để tránh tương tác thuốc xảy ra, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ được biết về các loại thuốc, thảo dược, thực phẩm chăm sóc sức khỏe để bác sĩ được biết. Từ đó, các bác sĩ sẽ cân nhắc và kê đơn thuốc phù hợp.
6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Oxnas
6.1 Những lưu ý và thận trọng khi sử dụng thuốc Oxnas. Người bệnh suy gan và suy thận cần thận trọng khi sử dụng thuốc Oxnas. Chỉ nên sử dụng khi có sự tư vấn và chỉ định của bác sĩ.Tránh sử dụng thuốc Oxnas nếu bạn nghi ngờ bị tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn khi có các báo cáo xuất hiện ban đỏ đi kèm với sốt nổi hạch (tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn).Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng thuốc Oxnas.6.2 Khuyến cáo sử dụng thuốc Oxnas cho phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú. Phụ nữ có thai: Phụ nữ đang mang thai muốn sử dụng thuốc thì cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Bởi vì, việc sử dụng an toàn kháng sinh Amoxicilin trong thời kỳ mang thai hiện chưa có nghiên cứu cụ thể và rõ ràng.Phụ nữ cho con bú: Thuốc Oxnas được bài tiết vào sữa mẹ. Do vậy, người mẹ nên ngừng cho con bú hoặc hỏi ý kiến bác sĩ, dược sĩ trước khi sử dụng thuốc Oxnas.Bảo quản thuốc Oxnas ở những nơi khô ráo, tránh xa tầm tay của trẻ em và vật nuôi trong gia đình. Khi thuốc đã hết hạn, biến dạng, chảy nước thì tuyệt đối không được sử dụng. Bạn có thể tham khảo cách xử lý thuốc từ các công ty môi trường.Thuốc Oxnas có thành phần chính là Amoxicillin Trihydrate và Potassium Clavulanate được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc Oxnas được sử dụng điều trị trong một số bệnh lý nhiễm trùng, nhiễm khuẩn. Để đảm bảo hiệu quả điều trị, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn, đồng thời tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa tư vấn. | vinmec | 1,475 |
Xương cá có tan không và lưu ý khi bị hóc xương cá
Mắc xương cá là một tình trạng thường gặp nhưng nếu không được xử lý kịp thời sẽ vô cùng nguy hiểm. Vậy xương cá có tan không? Đây là câu hỏi nhận được khá nhiều sự quan tâm, hãy cùng tìm hiểu ngay qua bài viết sau:
1. Có thể tự khỏi hóc xương cá không?
Hóc xương cá có thể gây ra nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng cả với người lớn và trẻ nhỏ
Theo nhiều nguồn khảo sát cho thấy tỉ lệ mắc xương cá khi ăn là khá cao. Nếu như thông thường ta nghĩ trường hợp này thường chỉ xảy ra với trẻ nhỏ thì trên thực tế lại hoàn toàn khác. Ngay cả những đối tượng người lớn cũng có khả năng bị mắc xương cá ở cổ họng. Chỉ một vài phút vô ý khi ăn, ta có thể hoàn toàn bị kẹt lại một chiếc xương.
Trước thực trạng này, nhiều người đã nghi vấn rằng liệu hóc xương cá có thể tự khỏi được không, xương cá có tan không, … Điều này còn phụ thuộc vào nhưng yếu tố khác như:
1.1 Kích thước xương cá bị hóc
Trong trường hợp may mắn, bản thân chỉ bị mắc một mẩu xương cá kích thước nhỏ thì ta có thể yên tâm. Mẩu xương “oái oăm” ấy sẽ biến mất chỉ sau một vài tiếng. Chậm nhất sẽ chỉ mất từ 1-2 ngày để mẩu xương cá tự “bay màu”.
Ngược lại, trong trường hợp kích thước của xương bị mắc khá to sẽ không thể tự lành. Khi đó, xương cá đã cắm vào bên trong và gây những tác động khiến các bộ phận trong cổ họng bị tổn thương.
1.2 Vị trí xương cá bị mắc
Với những mẩu xương nhỏ thì yếu tố về vị trí mắc không quá quan trọng. Mẩu xương cá có thể tự biến mất và không gây ra vấn đề nghiêm trọng gì với cổ họng.
Tuy nhiên, nếu mẩu xương cá lớn thì đó lại là vấn đề khác. Lúc này, vị trí xương bị mắc rất quan trọng. Điều này là bởi cấu tạo cứng cùng những cạnh sắc nhọn của xương có thể gây ra tổn thương. Khi ấy, những hoạt động của cổ họng như nuốt nước bọt có thể tác động khiến mẩu xương bị đâm thẳng vào họng. Thậm chí nguy hiểm hơn, xương cá có thể đâm thủng vách thực quản.
Thông thường, tỉ lệ bệnh nhân bị mắc xương cá to may mắn xương lọt được qua cổ họng xuống dạ dày là rất thấp. Lý do là bởi cấu tạo của xương cá thường dài và cứng. Vì vậy khi nuốt nhầm xương sẽ nằm chắn ngang cổ họng.
1.3 Cấu trúc của xương cá bị mắc
Cấu trúc xương cá tác động đến việc bệnh nhân bị hóc xương cá có tự khỏi không
Việc bệnh nhân bị hóc xương cá có tự khỏi không cũng có thể chịu ảnh hưởng từ cấu trúc của chính chiếc xương cá đang bị mắc. Hình dạng cùng kích thước của mảnh xương nếu nhỏ và mảnh sẽ có khả năng tự lành cao hơn.
Nhiều trường hợp, những mảnh xương bị mắc ở cổ mà cấu trúc phức tạp hơn. Ví dụ như xương cá dạng cong, xương cá dạng chữ Y, … Điều này sẽ khiến diện tích xương tiếp xúc với cổ họng tăng lên. Đồng thời, khả năng xương bám dính vào phần niêm mạc cổ họng cũng cao hơn.
1.4 Các yếu tố bên ngoài
Có những yếu tố bên ngoài, sự tác động của chính người bệnh sẽ ảnh hưởng tới khả năng tự khỏi của người bị hóc xương. Những yếu tố này rất quan trọng và có khả năng thay đổi tình trạng lớn.
Thứ nhất, người bệnh thành công thực hiện khiến xương cá tự khỏi. Hoặc trường hợp như người bệnh có thể xử lý tốt tổn thương ở họng do hóc xương cá. Trường hợp ngược lại, nếu vết thương do mắc xương cá không được điều trị phù hợp, tổn thương sẽ càng thêm nghiêm trọng. Và tình huống này là rất dễ xảy ra khi thông thường, phản ứng tự nhiên của con người khi bị mắc xương cá sẽ là khạc nhổ, dùng lực để lấy xương cá ra ngoài.
Nếu người bệnh may mắn, xương cá chưa xuyên sâu vào cổ họng thì có thể tự thực hiện loại bỏ. Ví dụ như ho khạc, tự gắp ra, … có thể đem lại hiệu quả. Thế nhưng khi không may mẩu xương đã mắc quá sâu sẽ khó xử lý. Và trường hợp xấu nhất là đầu nhọn của xương cá đã đâm sâu vào cổ họng thì việc cố tác động lực lấy xương ra chỉ khiến cổ họng bị tổn thương nhiều hơn.
2. Xương cá có tan không?
Thực tế đã có nhiều người cho rằng xương cá vướng trong cổ họng có thể tự tiêu đi theo thời gian. Tuy nhiên, nhận định này chỉ đúng với những trường hợp mắc xương cá kích thước nhỏ.
Bổ sung vitamin C khi bị hóc xương giúp xương cá mau mềm hơn
Trong những trường hợp ấy, bệnh nhân hãy nhanh chóng bổ sung cho cơ thể các món ăn giàu vitamin C. Ví dụ như nước cam, chanh, viên sủi vitamin C, … Như vậy, xương cá có thể được hỗ trợ làm mềm ra. Lưu ý, phương pháp này sẽ cần một lượng vitamin C lớn trong thời gian khá dài.
Do phải đợi một thời gian, những mẫu xương nhỏ mới có thể tan, vậy nên với những mẫu xương lớn hơn, phương pháp này càng không thể áp dụng. Nếu đợi một thời gian quá lâu xương mới tan thì cổ họng đã chịu tổn thương rất nghiêm trọng. Thậm chí điều này còn có thể gây ảnh hưởng tới tính mạng bệnh nhân
3. Những lưu ý đối với bệnh nhân bị hóc xương cá
Bệnh nhân bị hóc xương cá nếu biết xử lý đúng cách sẽ giúp loại bỏ xương khỏi cổ họng an toàn, hiệu quả. Ngược lại, chỉ cần một thao tác sai cũng có thể khiến người bệnh phải đối mặt với những nguy cơ nghiêm trọng. Sau đây là một số lưu ý bệnh nhân bị mắc xương cá cổ họng cần thực hiện:
– Dừng việc ăn uống ngay khi phát hiện bản thân bị mắc xương cá gây đau, khó chịu.
– Nhổ hết những thức ăn còn trong miệng, không nuốt thêm bất kì thứ gì.
– Không tự ý thực hiện các phương pháp dân gian khi chưa xác định được tình trạng cụ thể.
– Súc miệng kĩ với nước lọc. Ta hãy ngâm nước trong miệng rồi thực hiện ngửa đầu, thè lưỡi nói a thật dài hơi. Điều này sẽ tạo ra lực giúp đẩy xương ra ngoài. | thucuc | 1,190 |
Làm thế nào khi bị co thắt thực quản kéo dài
Co thắt thực quản là bệnh lý rối loạn liên quan đến tăng co thắt cơ thực quản hiếm gặp. Nguyên nhân bệnh sinh chưa rõ ràng, chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị còn khó khăn.
1. Thế nào là chứng co thắt thực quản?
Co thắt thực quản là chứng rối loạn co giãn cơ trơn ở thực quản – ống nối giữa miệng và dạ dày – gây khó khăn trong việc di chuyển thức ăn xuống dạ dày. Khi bị co thắt thực quản, phần cơ nằm giữa thực quản và dạ dày hoặc cơ vòng dưới thực quản của người bệnh sẽ không hoạt động và làm thức ăn không trôi xuống được.
2. Triệu chứng của co thắt thực quản
Triệu chứng chính của co thắt thực quản là khó nuốt đặc, lỏng, cảm giác thức ăn mắc nghẹn ở trong ngực, trào ngược hoặc đau tức ngực khi nuốtĐau ngực có thể xảy ra khi nghỉ, khi nuốt hoặc stress, đau ngực thường sau xương ức nhưng có thể lan ra sau lưng, lồng ngực, cánh tay và hàm, đau có thể từ vài giây đến vài phút và có thể giống đau thắt ngực. Người bệnh cũng có thể sụt cân vì ăn uống khó khăn hoặc bị đau.
Triệu chứng chính của co thắt thực quản là khó nuốt hoặc đau tức ngực khi nuốt
3. Nguyên nhân gây bệnh
Nguyên nhân gây co thắt thực quản là không rõ. Tuy nhiên, nhiều bác sĩ đặt giả thiết là có thể do sự tổn thương hệ thần kinh ức chế bên trong ở thực quản làm mất khả năng giãn cơ trơn thực quản ở thân thực quản hoặc cơ vòng dưới thực quản, biên độ co thắt có thể thay đổi, tổn thương này có thể thứ phát do tự miễn hoặc nhiễm trùng.Yếu tố nguy cơ khởi phát có thể gặp phải như huyết áp cao, stress, trầm cảm, uống bia rượu hoặc thức ăn quá nóng, lạnh, tuổi lớn và trào ngược dạ dày thực quản..
4. Những kỹ thuật chẩn đoán
Để chẩn đoán, bác sĩ có thể chỉ định chụp X-quang nuốt barit (trước khi chụp X-quang, bạn sẽ uống một chất lỏng trắng được gọi là barit hoặc nuốt một chất lỏng phản quang có thể nhìn thấy được trên X-quang). Chụp X-quang nuốt barit sẽ cho thấy độ hẹp của phần thực quản dưới và độ rộng của phần thực quản trên của người bệnh. Thủ thuật này còn gọi là X-quang đường tiêu hóa trên có cản quang.Bác sĩ cũng dùng phương pháp đo lường áp suất để xác định cơ ở thực quản có hoạt động hay không và độ tăng áp ở cơ vòng thực quản.Phương pháp nội soi (sử dụng một ống nhỏ có gắn đèn sáng, kèm theo một máy quay nhỏ ở đầu ống) có thể kiểm tra xem các bất thường khác của thực quản như hẹp thực quản, vòng thắt, viêm loét thực quản hoặc u bên trong hoặc bên ngoài chèn, túi thừa .. bên cạnh đó bác sĩ có thể yêu cầu sinh thiết, tức là lấy một mẫu mô và kiểm tra dưới kính hiển vi.
5. Điều trị
Co thắt thực quản không có thuốc chữa, tuy nhiên liệu pháp điều trị có thể cải thiện tình trạng bệnh và giúp ngăn ngừa biến chứng.Nếu bị co thắt thực quản, người bệnh cần được làm giảm sức ép ở phần cơ vòng thực quản dưới bằng các biện pháp giãn nở cơ hoặc phẫu thuật nong bằng bóng. Tuy nhiên, sau khi đã được làm giãn nở, thực quản có nguy cơ không hoàn toàn cử động lại được bình thường. Liệu trình giãn nở cơ có thể sẽ phải lặp lại nhiều lần nếu triệu chứng tái phát.Những thuốc như nitrate hoặc thuốc chẹn kênh canxi (chặn dòng canxi), làm giảm sức ép ở cơ vòng thường được sử dụng nếu người bệnh không có khả năng tiến hành làm giãn nở cơ vòng được.Bác sĩ có thể tiêm Botox (botulinum toxin) vào cơ vòng làm căng thực quản.Nếu những phương pháp điều trị khác đều thất bại, bác sĩ có thể sẽ tiến hành phẫu thuật để làm giảm sức ép ở cơ vòng, được gọi là phẫu thuật cắt cơ vòng thực quản dưới. Việc phẫu thuật có thể được tiến hành theo kiểu soi ổ bụng. Khi mổ soi ổ bụng, bác sĩ phẫu thuật chỉ cần rạch một đoạn nhỏ thay cho đường rạch lớn ở phẫu thuật thông thường, do đó không để lại sẹo hoặc chỉ là sẹo mờ.Nếu bệnh không được trị kịp thời có thể sẽ dẫn đến biến chứng sang rách (thủng) thực quản, trào ngược dạ dày thực quản, và viêm phổi. Nghiêm trọng nhất là dẫn đến ung thư thực quản.
Co thắt thực quản không có thuốc chữa, tuy nhiên liệu pháp điều trị có thể cải thiện tình trạng bệnh và giúp ngăn ngừa biến chứng
6. Thói quen sinh hoạt giúp hạn chế co thắt thực quản
Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế triệu chứng bệnh co thắt thực quản bao gồm:Chọn thức ăn ít gây kích thích co thắt thực quản. Không ăn thức ăn quá nóng hoặc quá lạnh. Kiểm soát stress. Tái khám đúng lịch hẹn để được theo dõi diễn tiến các triệu chứng cũng như tình trạng sức khỏe. Nghe theo hướng dẫn của bác sĩ, không được tự ý uống thuốc không được chỉ định hoặc tự ý bỏ thuốc trong toa được kê. Gọi cho bác sĩ nếu bị chứng khó nuốt trong thời gian dài, bị đau khi nuốt hoặc có các triệu chứng còn sót lại sau khi đã điều trị. Gọi cho bác sĩ nếu nôn ra máu hoặc có những triệu chứng mới.Co thắt thực quản lan tỏa có thể được điều trị nội khoa hay ngoại khoa, có thể kết hợp điều trị tâm lý. Những bệnh nhân bị nuốt nghẹn nên tránh sự căng thẳng trong bữa ăn. Nếu có dấu hiệu trào ngược dạ dày - thực quản hoặc có bằng chứng về test chức năng thực quản thì nên điều trị trào ngược dạ dày - thực quản, chú ý dùng thức ăn mềm, lỏng và chia nhỏ miếng sẽ giúp cho bệnh nhân dễ dàng nuốt hơn. | vinmec | 1,076 |
Dấu hiệu và triệu chứng nhiễm khuẩn HP
Vi khuẩn HP là yếu tố nguy cơ chính gây viêm, loét niêm mạng dạ dày – tá tràng và nguy hiểm hơn là ung thư dạ dày. Hiểu được các dấu hiệu và triệu chứng nhiễm khuẩn HP giúp bạn đọc cảnh giác, chủ động phát hiện sớm các bất thường của cơ thể và thăm khám kịp thời.
Vi khuẩn HP là gì?
Vi khuẩn Helicobacter pylori (Hp) là loại vi khuẩn có khả năng tồn tại trong môi trường axit đậm đặc. Chúng sinh sống ở lớp niêm mạc dạ dày và sản sinh ra catalase – một chất có khả năng làm tổn thương niêm mạc dạ dày, dẫn tới một số bệnh lý về dạ dày như: viêm dạ dày – tá tràng, loét dạ dày và ung thư dạ dày. Theo thống kê, có tới 70% dân số Việt Nam nhiễm khuẩn HP.
Vi khuẩn Helicobacter pylori (Hp) là loại vi khuẩn có khả năng tồn tại trong môi trường axit đậm đặc
Helicobacter pylori lây chủ yếu qua đường ăn uống, nước bọt, phân, dịch tiêu hóa, trong những gia đình có thói quen ăn uống chung. Lây nhiễm xảy ra khi dùng thức ăn, nước uống không sạch có chứa vi khuẩn.
Tham khảo: vi khuân HP lây qua đường nào
Dấu hiệu và triệu chứng nhiễm khuẩn HP
70-80% những người nhiễm H. pylori không có bất kỳ triệu chứng nào. Khi nhiễm trùng dẫn đến loét, các triệu chứng có thể bao gồm đau bụng, đặc biệt là khi dạ dày đang trống vào ban đêm hoặc vài giờ sau bữa ăn. Cơn đau thường day dứt không yên, đến và đi nhanh chóng. Dùng thuốc kháng acid có thể giúp giảm cơn đau.
Một số triệu chứng khác khi nhiễm vi khuẩn HP là:
Một số trường hợp nhiễm HP có thể thấy ợ nóng, chướng bụng, buồn nôn…
Nhiễm khuẩn HP có nguy hiểm không?
HP nếu sống trong điều kiện bình thường sẽ không gây hại cho dạ dày. Tuy nhiên, nếu có các tác nhân như: căng thẳng, mệt mỏi, rượu bia, đồ ăn cay nóng… sẽ gây các tổn hại cho dạ dày.
Thông thường trong những năm đầu nhiễm vi khuẩn HP người bệnh sẽ mắc các bệnh về viêm loét dạ dày tá tràng.
Nếu tình trạng nhiễm trùng HP không được điều trị thì sau 10-20 năm sẽ khiến niêm mạc dạ dày bị tổn thương sâu, các tế bào bị xơ, viêm teo và bị thay thế bằng các mô sản ruột (di sản ruột). Sự viêm teo mạn tính kết hợp với mô sản ruột lan tỏa lâu ngày khiến sản sinh ra các tế bào ung thư ở dạ dày.
Nhiễm HP có thể dẫn tới ung thư dạ dày
Để phòng ngừa lây nhiễm HP, cần lưu ý: | thucuc | 487 |
Nên tầm soát ung thư bao lâu một lần?
Ung thư được xem là một trong những căn bệnh vô cùng nguy hiểm, đe dọa đến tính mạng con người nếu không được phát hiện và chữa trị sớm. Vì vậy, tầm soát ung thư là cần thiết giúp sớm phát hiện những mầm mống bệnh, tăng tỷ lệ điều trị thành công. Khái niệm về tầm soát ung thư
Tầm soát ung thư là phương pháp giúp phát hiện ra bệnh lý ung thư, hoặc những khối u vẫn còn rất nhỏ, ngay từ khi bệnh chưa có biểu hiện rõ ràng. Khám tầm soát ung thư có thể gồm xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, chụp CT, chụp X - quang hay thực hiện các thủ thuật nội soi,…
2. Tầm soát ung thư quan trọng như thế nào?
Bạn có biết, ung thư là căn bệnh rất nguy hiểm, có thể xảy ra ở mọi đối tượng, mọi lứa tuổi. Thống kê cho thấy, mỗi năm nước ta tiếp nhận khoảng hơn 150.000 ca ung thư và trong số đó có đến 75.000 người tử vong. Thế nhưng, một điều đáng báo động là qua mỗi năm, con số này không những không giảm đi hay dừng lại mà còn tiến triển rất nhanh. Ung thư xuất phát từ rất nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó là kể đến như lạm dụng các chất kích thích, hút thuốc lá, làm việc trong môi trường ô nhiễm độc hại, gia đình có tiền sử người thân từng mắc phải,…
Vì sao số lượng bệnh nhân mắc bệnh ung thư ngày càng tăng lên đáng kể? Hầu hết người mắc bệnh phát hiện rất muộn, chỉ khi có dấu hiệu mới tiến hành khám, xét nghiệm. Lúc này, bệnh đã diễn biến đến giai đoạn cuối, rất khó có khả năng chữa khỏi. Do đó, chẩn đoán sớm ung thư là vô cùng cần thiết, là chiếc phao cứu sinh giúp bệnh nhân thoát khỏi tay tử thần.
Tầm soát ung thư sớm giúp bệnh nhân nắm được tình trạng sức khỏe và chăm sóc bản thân tốt hơn. Nếu mắc bệnh thì tỷ lệ sống sẽ cao hơn, tăng cơ hội chữa bệnh thành công. Bên cạnh đó, thông thường ung thư ở giai đoạn đầu chưa di căn sang các bộ phận khác nên ít gây nguy hiểm hay đau đớn cho bệnh nhân, từ đó giảm tỷ lệ tử vong ở mức đáng kể.
3. Tầm soát ung thư bao lâu một lần là tốt nhất?
Bất kì ai trong chúng ta cũng có nguy cơ mắc bệnh ung thư do môi trường sống ngày một ô nhiễm nặng nề, thực phẩm bẩn tràn lan trên thị trường, chế độ ăn uống không khoa học,… Bởi vậy, dù bạn đang khỏe mạnh, bất kể độ tuổi, tình trạng sức khỏe ra sao thì tầm soát ung thư là việc nên làm.
Tầm soát ung thư bao lâu một lần thì không thể có câu trả lời nhất định bởi còn phụ thuộc vào từng trường hợp, từng đối tượng cụ thể. Tuy nhiên, nếu bạn thuộc đối tượng đặc biệt như có người thân từng mắc bệnh ung thư; thường xuyên hút hoặc hít phải khói thuốc; uống rượu, bia; người làm việc trong môi trường độc hại; sống ở những nơi ô nhiễm, bụi bẩn thì càng cần đến bệnh viện tiến hành tầm soát ung thư.
Ngoài ra, đối với những bệnh nhân phát hiện một số dấu hiệu bất thường trong quá trình khám như phát hiện viêm gan B, nhiễm HPV, xét nghiệm Pap bất thường,… thì bác sĩ sẽ yêu cầu khám thường xuyên hơn, khoảng 6 tháng/lần. Bên cạnh đó, người bệnh cần đến làm tầm soát ngay nếu phát hiện thấy trong người có những triệu chứng lạ, nghi ngờ ung thư như:
+ Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân;
+ Ho ra máu, khàn tiếng, ho dai dẳng không dứt;
+ Thường xuyên tiểu ra máu;
+ Xuất huyết âm đạo bất thường, chu kỳ kinh nguyệt không đều;
+ Phát hiện thấy khối u cục ở vú;
+ Khó nuốt, tức ngực, cảm thấy vướng ở họng;
…. . | medlatec | 698 |
Lưu ý khi chăm sóc bệnh nhân sốt xuất huyết đảm bảo an toàn
Bệnh nhân sốt xuất huyết cần được chẩn đoán, điều trị sớm và chăm sóc phù hợp để ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Bài viết sau đây hướng dẫn cách chăm sóc người bị sốt xuất huyết sao cho đúng, an toàn.
1. Thông tin tổng quan cần biết về bệnh sốt xuất huyết
1.1. Tìm hiểu tổng quan về bệnh sốt xuất huyết
Bệnh sốt xuất huyết là bệnh truyền nhiễm cấp tính, bệnh lây truyền qua đường máu. Sốt xuất huyết do virus có tên Dengue gây ra. Cụ thể, muỗi vằn sẽ truyền virus từ người bệnh sang người khỏe, khiến cơ thể mắc bệnh. Khi bị nhiễm bệnh, việc điều trị tích cực kết hợp chăm sóc phù hợp tại nhà sẽ giúp người bệnh sớm phục hồi, phòng tránh biến chứng nặng.
Bệnh sốt xuất huyết thường bùng phát khi bước vào mùa mưa, ẩm ướt
1.2. Các cấp độ của bệnh
Sốt xuất huyết được chia thành 3 mức độ với biểu hiện khác nhau:
– Giai đoạn sốt
Các triệu chứng bệnh thường dễ nhầm lẫn với các loại sốt do virus thông thường. Người bệnh bị sốt cao 39-40 độ C, thời gian kéo dài từ 2-7 ngày và khó hạ sốt.
– Giai đoạn nguy hiểm
Từ ngày thứ 3 cho đến ngày thứ 7 kể từ khi bị sốt, đây là giai đoạn đặc biệt nguy hiểm. Một số triệu chứng nghiêm trọng bắt đầu xuất hiện, bao gồm:
– Xuất huyết dưới da (thường ở mặt trước 2 cẳng chân hoặc mặt trong cánh tay, bụng, …)
– Chảy máu cam
– Chảy máu chân răng
Bệnh nhân sốt xuất huyết có thể đối mặt với một số biến chứng nặng hơn như: chảy máu nội tạng, tràn dịch màng phổi, xuất huyết tiêu hóa và nghiêm trọng hơn là xuất huyết não.
– Giai đoạn hồi phục
Người bệnh hết sốt và cảm thấy khỏe hơn, thể trạng tốt lên. Họ bắt đầu có cảm giác thèm ăn, huyết động dần ổn định. Người bệnh đi tiểu nhiều, các xét nghiệm tiểu cầu tăng lên và trở về như bình thường.
2. Cảnh báo biến chứng nguy hiểm do sốt xuất huyết gây ra
Sốt xuất huyết Dengue thường xuất hiện ở các nước khí hậu nhiệt đới như Việt Nam. Thời tiết ẩm ướt là điều kiện cho bệnh diễn biến phức tạp và bùng phát thành dịch. Do đó, mùa mưa từ tháng 7 đến tháng 11 hàng năm là thời điểm số người bị sốt xuất huyết tăng mạnh.
Sốt xuất huyết nhẹ có thể chăm sóc, theo dõi sức khỏe tại nhà. Tuy nhiên, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng thậm chí dẫn đến tử vong. Chuyên gia cảnh báo nếu không được điều trị phù hợp, sốt xuất huyết dẫn đến một số di chứng như sau:
– Suy tạng
– Suy gan cấp
– Suy thận cấp
– Sốc do mất máu
– Xuất huyết não
– Tràn dịch màng phổi
– Hôn mê
– Viêm cơ tim, suy tim
– Rối loạn tri giác
– Sinh non, sẩy thai với phụ nữ mang thai
Xuất huyết não là một trong những biến chứng nghiêm trọng do sốt xuất huyết gây ra
3. Chuyên gia lưu ý một số điều khi chăm sóc bệnh nhân sốt xuất huyết
3.1. Điều trị bệnh nhân sốt xuất huyết nhẹ
Với người bệnh không có nhu cầu truyền dịch tĩnh mạch, bệnh nhân độ I có khả năng bù dịch thông qua đường uống, bệnh nhân độ II có khả năng bù dịch bằng đường uống đồng thời không xuất hiện tình trạng xuất huyết là những đối tượng có thể điều trị sốt xuất huyết tại nhà.
Lưu ý trong quá trình điều trị cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để sức khỏe sớm cải thiện. Các phương pháp điều trị sốt xuất huyết tại nhà như sau:
– Nghỉ ngơi
– Chườm mát
– Uống thuốc hạ sốt nếu sốt cao (trên 38,5 độ C)
– Uống nhiều nước (nước lọc, nước ép hoa quả, Oresol theo liều lượng phù hợp)
– Bổ sung vitamin
– Ăn uống đầy đủ, đa dạng món và tăng cường các món bổ dưỡng
Paracetamol là thuốc hạ sốt thường được chỉ định trong điều trị chứng sốt xuất huyết. Tuy nhiên, loại thuốc này có khả năng gây độc cho gan nếu dùng liều cao hoặc dùng đúng chỉ định nhưng kéo dài hơn 7 ngày. Do đó, để đảm bảo an toàn, người bệnh cần xin ý kiến của bác sĩ về liều lượng, thời gian uống để tránh gây hại tới sức khỏe. Người nhà nên túc trực và kiểm tra thân nhiệt thường xuyên để có hướng xử lý kịp thời.
Kiểm tra nhiệt độ cơ thể thường xuyên để theo dõi tình hình sức khỏe và có hướng xử trí phù hợp
3.2. Các lưu ý với bệnh nhân sốt xuất huyết nặng
Nếu người bệnh xuất hiện một trong các dấu hiệu trở nặng, cần nhanh chóng đưa đến bệnh viện. Các dấu hiệu cảnh báo sốt xuất huyết nặng thường xuất hiện từ 3-7 ngày sau khi bệnh khởi phát. Chuyên gia cảnh báo một số dấu hiệu đặc trưng mà tất cả mọi người cần lưu ý như:
– Đau bụng dữ dội, cơn đau quặn dồn dập, đau nhất ở vùng gan.
– Đau mỏi cơ nghiêm trọng.
– Nôn mửa liên tục.
– Chảy máu lợi, chân răng.
– Chảy máu mũi.
– Nôn ra máu.
– Da niêm tím.
– Thở nhanh, khó thở, tức nặng ngực.
– Mệt mỏi, bồn chồn, lừ đừ, không thể tỉnh táo.
Ngoài những triệu chứng trở nặng trên, bệnh nhân sốt xuất huyết nên nhập viện nếu thuộc các nhóm đối tượng sau đây:
– Sống một mình, không có người chăm sóc và theo dõi sức khỏe.
– Gia đình không có khả năng theo dõi liên tục.
– Người bệnh là trẻ em, chưa biết cách thông báo về tình trạng sức khỏe.
– Người béo phì
– Phụ nữ có thai
– Người lớn tuổi
– Người mắc nhiều bệnh lý mạn tính kèm theo.
3.3. Lưu ý quan trọng
Trong quá trình chăm sóc người bị sốt xuất huyết, chúng ta cần lưu ý không thực hiện các hành động sau đây:
– Không tự ý truyền dịch tại nhà vì có thể gây phù nề, suy hô hấp, đe dọa tính mạng.
– Không cạo gió vì làm đau người bệnh, gây chảy máu và nhiễm trùng.
– Không tự ý dùng kháng sinh vì uống sai liều lượng có thể khiến bệnh trở nặng, khó điều trị.
– Người bệnh điều trị bệnh sốt xuất huyết tại nhà cần được theo dõi chặt chẽ, tái khám đúng lịch hẹn với bác sĩ; cần xét nghiệm công thức máu và tiểu cầu hàng ngày để đánh giá kết quả và thay đổi phác đồ điều trị phù hợp. Lưu ý tái khám đúng lịch hẹn để tránh biến chứng đáng tiếc xảy ra.
Gần đây, dịch sốt xuất huyết đang có xu hướng tăng nhanh, đáng lưu ý đây chỉ mới là thời kỳ bắt đầu đỉnh dịch. Chuyên gia dự báo số ca mắc tiếp tục gia tăng và diễn biến vô cùng phức tạp trong những tuần tới. Tất cả mỗi người nên nâng cao nhận thức về bệnh để có cách phòng ngừa, chăm sóc sức khỏe phù hợp. Ngay khi có dấu hiệu cảnh báo, cần thăm khám để được tư vấn điều trị phù hợp, an toàn, cải thiện sức khỏe. | thucuc | 1,312 |
U vú BIRADS 4A có phải là tình trạng nguy hiểm?
U vú birads 4A là khối u bất thường trong tuyến vú được nghi ngờ ác tính với tỷ lệ 2-10%. Bác sĩ thường khuyến khích bệnh nhân kết hợp sinh thiết để chẩn đoán xác định.
1. Ý nghĩa u vú BIRADS 4A
BIRADS là hệ thống dữ liệu và báo cáo hình ảnh vú được Hiệp hội điện quang Mỹ (ARC) đưa ra nhằm mã hóa các tổn thương trên siêu âm, chụp X-quang, MRI vú theo nguy cơ ung thư. Hệ thống này bao gồm 7 thang điểm đánh giá từ 0-6.
– BIRADS 0: Có điểm bất thường nhưng không rõ ràng, cần thêm hình ảnh đánh giá bổ sung.
– BIRADS 1: Âm tính, không có bất thường hoặc không tìm thấy gì mới.
– BIRADS 2: Tổn thương lành tính, không có dấu hiệu ung thư.
– BIRADS 3: Tổn thương có thể lành tính, khả năng là ung thư <2%, đề xuất theo dõi trong thời gian ngắn.
– BIRADS 4: Bất thường nghi ngờ ác tính, không chắc giống ung thư nhưng có thể là ung thư, nên xem xét sinh thiết.
– BIRADS 4A: Khả năng ung thư hóa thấp (2-10%)
– BIRADS 4B: Khả năng ung thư hóa vừa phải (10%-50%)
– BIRADS 4C: Khả năng mắc ung thư cao (50%- 95%), nhưng không cao bằng BIRADS 5.
– BIRADS 5: Tổn thương rất gợi ý nguy cơ ác tính, cần thực hiện sinh thiết để chẩn đoán xác định.
– BIRADS 6: Tổn thương ác tính đã được kết luận, cần thực hiện kế hoạch chẩn đoán và điều trị.
Như vậy với kết quả BIRADS 4A, người bệnh được nghi ngờ có tổn thương tuyến vú với nguy cơ ung thư hóa thấp (2-10%).
Nguyên nhân gây bệnh thường là do sự rối loạn nội tiết tố. Bên cạnh đó, yếu tố di truyền, gen, chế độ ăn uống, môi trường sống… cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của khối u.
2. Tổn thương u vú BIRADS 4A có nguy hiểm?
Theo hệ thống phân loại BIRADS, các trường hợp có BIRADS từ 1 đến 3 được xếp vào nhóm tổn thương lành tính, không có khả năng là ung thư. Từ BIRADS 4 trở lên, mức độ nguy hiểm tỉ lệ với nguy cơ ung thư hóa.
Với u vú BIRADS 4A, khả năng tiến triển ác tính từ 2 – 10%, được đánh giá là ít nguy cơ trở thành ung thư vú nhất trong 3 loại u vú BIRADS 4. Do đó, người bệnh không cần quá lo lắng. Các bác sĩ khuyến khích người bệnh nên tiến hành sinh thiết để chẩn đoán chính xác mức độ nguy hiểm.
Mặt khác, vú BIRADS 4A cũng có thể tiến triển lên 4B, 4C theo thời gian. Do đó kết quả nhũ ảnh chỉ có giá trị tại thời điểm thăm khám. Người bệnh cần thực hiện tầm soát ung thư vú định kỳ để kiểm soát sự phát triển của khối u và có hướng điều trị kịp thời.
Người bệnh mắc u vú BIRADS 4A cũng có thể gặp phải các triệu chứng khó chịu, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống như: đau nhức, tiết dịch núm vú mỗi khi đến kỳ kinh nguyệt, u to gây biến dạng vú, mất thẩm mỹ vùng ngực…
3. Lưu ý về chẩn đoán u vú BIRADS 4A
Khi nhận kết quả u vú BIRADS 4A, người bệnh cần lưu ý, có những tổn thương chỉ thấy đơn thuần trên một phương tiện hình ảnh (siêu âm, nhũ ảnh hoặc MRI).
Bác sĩ cần đánh giá hình ảnh 2 bên mô vú dù người bệnh chỉ có bệnh lý ở 1 bên vì phần lớn mật độ mô vú không cân xứng trong cùng một vú hoặc 2 bên.
Dữ liệu hình ảnh vú có vai trò quan trọng trọng tầm soát ung thư vú nhưng để xác định đúng tính chất khối u, mức độ nguy hiểm thì cần kết hợp với khám lâm sàng và giải phẫu mô bệnh học.
Kết quả BIRADS đôi khi có thể xuất hiện tình trạng dương tính giả hoặc âm tính giả (Tổn thương được đánh giá là lành tính theo phân loại BIRADS trên thực tế lại là ung thư và ngược lại).
Trên từng tổn thương, từng mô vú, bác sĩ cần đánh giá chi tiết từng loại BIRADS, xác định rõ tổn thương vú này ở vị trí nào, BIRADS mấy, được thấy qua đâu…
Kết quả hình ảnh u vú BIRADS 4A chỉ có giá trị tại thời điểm chẩn đoán. Sau thời gian này, người bệnh cần kiểm tra lại theo mục đích tầm soát hoặc chẩn đoán.
Hình ảnh tuyến vú rất có giá trị để theo dõi sự phát triển u vú trong các lần khám sau đó, người bệnh nên giữ lại và mang theo khi đi tái khám.
4. Phương pháp điều trị
Dựa trên phân độ BIRADS 4A và kết quả sinh thiết, bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán u vú là lành tính hay có tế bào ung thư, từ đó có định hướng xử trí và lên phác đồ điều trị phù hợp.
4.1 Trường hợp u vú BIRADS 4A là lành tính
Các phương pháp điều trị có thể áp dụng bao gồm sử dụng thuốc, thực hiện kỹ thuật VABB hoặc phẫu thuật.
Là phương pháp được nhiều bệnh nhân lựa chọn khi mới phát hiện mắc u lành tuyến vú. Tuy nhiên cho đến nay, vẫn chưa có thuốc đặc trị khiến khối u biến mất hoàn toàn. Các loại thuốc được chỉ định chỉ nhằm mục tiêu thuyên giảm các triệu chứng và hạn chế một phần sự tăng sinh của khối u, như: thuốc tránh thai điều hòa nội tiết tạm thời, thuốc uống và bôi có tác dụng giảm đau nhức vú…
Sinh thiết u vú dưới hướng dẫn siêu âm và lực hút chân không (VABB) là kỹ thuật hiện đại được áp dụng nhằm loại bỏ khối u tuyến vú mà không cần phẫu thuật. Bác sĩ sẽ đưa một đầu kim nhỏ 3-5mm vào vị trí khối u, tiếp đến sử dụng máy sinh thiết dao cắt quay để cắt nhỏ khối u và hút ra ngoài thông qua lõi kim. Với phương pháp này, người bệnh không cần gây mê, chỉ gây tê tại chỗ, quá trình thực hiện ít đau đớn, không để lại sẹo, đảm bảo tính thẩm mỹ cho vùng ngực.
Đối với các khối u có kích thước lớn (> 5cm), tính chất phức tạp, phẫu thuật có thể được chỉ định để loại bỏ khối u đảm bảo hiệu quả tối ưu.
4.2 Trường hợp u vú BIRADS 4A là ác tính
Đối với các khối u ác tính, phẫu thuật là phương pháp được chỉ định trong hầu hết các trường hợp. Tùy vào tình trạng người bệnh, bác sĩ có thể tư vấn phẫu thuật bảo tồn vú (cắt bỏ khối u hoặc 1 phần vú) hoặc cắt bỏ toàn bộ tuyến vú (đoạn nhũ). Đối với phương án phẫu thuật bảo tồn vú, người bệnh thường phải tiếp tục xạ trị sau phẫu thuật.
Hai phương pháp trong phẫu thuật ung thư vú.
Để đảm bảo tự tin và thẩm mỹ cho người bệnh, sau phẫu thuật cắt bỏ vú, người bệnh có thể cân nhắc thực hiện tái tạo vú (tạo ra bộ ngực mới).
Một số phương pháp điều trị khác có thể bao gồm: hóa trị, xạ trị, liệu pháp nhắm trúng đích, liệu pháp nội tiết tố và liệu pháp miễn dịch. | thucuc | 1,302 |
Vai trò to lớn của insulin với bệnh đái tháo đường
Bệnh ĐTĐ được hiểu như thế nào?
Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh rối loạn chuyển hoá do nhiều nguyên nhân khác nhau gây nên, đặc trưng của bệnh là tăng đường máu mạn tính cùng với rối loạn chuyển hoá carbonhydrate (chất đường), lipid (chất béo), protein (chất đạm). Nguyên nhân của bệnh do thiếu insulin có kèm hoặc không kèm kháng insulin với các mức độ khác nhau. Hệ quả của tăng đường máu mạn tính là tổn thương nhiều cơ quan như: mắt, thận, thần kinh...
Như vậy có thể thấy rằng khắc phục sự thiếu insulin và giảm đề kháng insulin là mấu chốt cực kỳ quan trọng trong phòng và điều trị bệnh ĐTĐ.
Năm 1922, Fred Banting và Charles Best thuộc Đại học Tổng hợp Toronto (Canada) thông báo họ đã tìm ra insulin và ứng dụng thành công chất này trong điều trị bệnh ĐTĐ ở người. Vào thời điểm đó, người bị bệnh ĐTĐ phải vật lộn với căn bệnh để tồn tại và chưa có biện pháp điều trị hiệu quả nào. Bệnh nhân nhanh chóng trở nên gầy mòn và thường chết sớm do bị sút cân nghiêm trọng.
Ban đầu, thuốc tiêm insulin lẫn nhiều tạp chất và thường gây những tai biến nguy hiểm. Các nhà khoa học đã phối hợp nghiên cứu và tạo ra được dịch chiết từ tụy bảo đảm đủ độ tinh khiết để thử nghiệm trên người bệnh. Vào tháng 5/1922, Leonard Thompson, 14 tuổi, đã được điều trị thành công ở Bệnh viện Toronto bằng tinh chất này (được gọi là insulin).
 
Tuyến tụy bình thường.
Dùng insulin như thế nào?
Tất cả bệnh nhân và bác sĩ cần biết rằng khôi phục đúng lượng insulin cho từng thời điểm cụ thể của từng bệnh nhân riêng biệt chắc chắn sẽ giúp ổn định đường máu. Vì mỗi loại bệnh ĐTĐ týp 1 và týp 2 có sự thiếu hụt insulin khác nhau nên cách bù insulin cũng rất khác nhau.
Insulin và ĐTĐ týp 1: bởi vì tụy của bệnh nhân không còn khả năng tiết insulin nữa nên bắt buộc phải đưa insulin từ ngoài vào một cách đều đặn. Bình thường cứ 12 phút tụy lại bơm vào máu một ít insulin ngay cả khi ta không ăn gì, lượng insulin này giúp cho việc chuyển hoá đường liên tục được sản xuất ra bởi gan. Khi ăn tụy tiết thêm nhiều insulin. Do đó khi dùng insulin ta nên nhớ 2 điểm quan trọng:
1) Tiêm insulin trước bữa ăn.
2) Không bao giờ được ngừng tiêm insulin kể cả không ăn gì (phải giảm liều insulin).
Việc sử dụng insulin một cách đúng đắn đòi hỏi hiểu biết cặn kẽ về:
- Các loại insulin khác nhau, thời gian bắt đầu có tác dụng; lúc có tác dụng cực đại và lúc nào hết tác dụng. Bác sĩ điều trị sẽ chọn cho bạn số lần tiêm insulin, bạn không được thay đổi loại insulin và số lần tiêm nếu không có ý kiến của bác sĩ.
- Cách lấy insulin, cách tiêm đúng kỹ thuật, cách bảo quản.
- Cách theo dõi, đánh giá hiệu quả sau khi tiêm insulin.
Nếu biết sử dụng insulin đúng cách, cuộc sống của người ĐTĐ týp 1 hoàn toàn có thể kéo dài được rất lâu (hơn 70 năm). Thông thường bệnh nhân cần nhiều mũi tiêm/ngày. Dường như chất lượng cuộc sống của bệnh nhân tùy thuộc vào sự sẵn sàng tiêm insulin.
 
Người bệnh ĐTĐ týp 2 có nên dùng insulin?
Insulin và ĐTĐ týp 2: ĐTĐ týp 2 được hiểu là có sự thiếu insulin tương đối và gia tăng đề kháng insulin. Điều trị bệnh ĐTĐ týp 2 cơ bản dựa vào chế độ ăn, tập thể dục và thuốc uống. Tuy nhiên có nhiều tình thế bắt buộc phải sử dụng insulin như:
- Khi bị hôn mê tăng đường máu, nhiễm trùng nặng.
- Bị tai biến mạch máu não, tắc mạch.
- Khi điều trị phẫu thuật.
- Khi có thai, cho con bú.
- Khi có biến chứng suy gan, thận, suy tim.
- Khi cần chụp Xquang có thuốc cản quang tĩnh mạch...
- Khi thuốc uống không còn hiệu lực: có từ 10-15% bệnh nhân ĐTĐ týp 2 ngay từ đầu đã không đáp ứng với thuốc uống, hằng năm có thêm chừng 5-10% người ĐTĐ không thể kiểm soát được đường máu bằng thuốc uống. Sau 5 năm mắc bệnh có 30-40% người ĐTĐ buộc phải dùng insulin nếu muốn có đường máu ổn định tốt, sau 10 năm mắc bệnh chỉ còn khoảng 15% số bệnh nhân điều trị được bằng các loại thuốc uống hạ đường máu.
Vậy mà nhiều bệnh nhân rất ngần ngại dùng insulin, đây chính là nguyên nhân khiến cho một số người ĐTĐ dù có cố ăn kiêng đến đâu cũng không thể làm giảm được đường máu.
Cách xác định người cần tiêm insulin: bệnh nhân ĐTĐ týp 2 có chế độ ăn uống tập luyện hợp lý, dùng thuốc uống đến liều tối đa nhưng đường máu vẫn luôn luôn cao (lúc đói > 7,8mmol/l, sau ăn > 10mmol/l; Hb
A1c > 8%), điều này chứng tỏ rằng tụy tiết rất ít insulin mặc dù đã được kích thích tối đa bởi thuốc uống.
Việc điều trị lúc này hoặc là chuyển hoàn toàn sang dùng insulin hoặc là dùng thuốc uống trước các bữa ăn kết hợp tiêm thêm liều nhỏ insulin bán chậm hoặc chậm trước khi đi ngủ (có thể không cần phải ăn sau tiêm). Sau một thời gian điều trị bằng insulin hãy bàn bạc với bác sĩ của bạn khả năng có thể quay trở lại với chế độ dùng thuốc uống đơn độc được không.
Tiêm insulin càng sớm càng có cơ hội quay trở lại với thuốc uống hạ đường máu.
Việc sử dụng insulin để điều trị không có nghĩa là bệnh nặng lên, chỉ đơn giản là cơ thể của bạn cần thêm một lượng insulin từ bên ngoài để duy trì cân bằng đường máu.
 
Tuyến tụy của người bệnh ĐTĐ.
Tác dụng phụ của insulin
Như bất kỳ một loại thuốc chữa bệnh nào khác, insulin cũng có tác dụng phụ của nó. Rất may là tác dụng phụ này ít gặp (0,1-3%) và thường không để lại hậu quả nặng nề.
Các tác dụng phụ rất khác nhau giữa người này và người khác, có người gặp, có người không gặp. Trong đó thường gặp nhất là:
- Hạ đường máu: do bỏ ăn, do ăn ít, do vận động quá nhiều bất thường, do dùng quá liều thuốc, do tương tác với các thuốc gây hạ đường máu khác... Nếu bị hạ đường máu, chỉ cần đưa đường máu trở lại bình thường bằng cách ăn thêm chất đường, quả ngọt là các triệu chứng sẽ qua đi nhanh chóng.
- Nổi mẩn đỏ và ngứa nơi tiêm: các triệu chứng này rất nhẹ, bệnh nhân chỉ có khó chịu chút ít. Làm ấm lại lọ insulin bằng nhiệt độ trong phòng hoặc dùng thêm thuốc chữa dị ứng theo chỉ dẫn của bác sĩ có thể dễ dàng giải quyết vấn đề. Nếu không cần tìm cách đổi thuốc.
- Dị ứng insulin: có thể ở mức độ trung bình. Các triệu chứng bao gồm mẩn ngứa, sưng nề chỗ tiêm. Nếu nặng hơn: mạch nhanh, huyết áp tụt, khó thở. Trong trường hợp này cần phải đưa bệnh nhân đi bệnh viện ngay.
- Tăng cân: cũng như bất kỳ thuốc làm giảm đường máu nào khác, bệnh nhân thường sẽ tăng vài cân khi đường máu hạ xuống về mức bình thường. Điều chỉnh thật phù hợp liều insulin và chế độ ăn sẽ hạn chế được tác dụng phụ này.
 
Một số yếu tố gia tăng đề kháng insulin
- Bệnh đái tháo đường týp 2.
- Gan nhiễm mỡ.
- Bệnh mạch máu: suy mạch vành, đột qụy, tắc mạch ngoại biên.
- Tăng mỡ máu.
- Tăng huyết áp.
- Hút thuốc lá.
- Chứng gai đen: trên da vùng cổ, nách có những vùng da thâm đen.
- Bệnh đa nang buồng trứng. Khó có thai, rối loạn kinh nguyệt.
Th
S. BS. Nguyễn Huy Cường - Sức khỏe và đời sống
  | medlatec | 1,375 |
Suy tim độ 2: Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị
Trong các cấp độ suy tim, suy tim độ 2 được coi là giai đoạn “chuyển giao” giữa suy tim mức độ nhẹ và mức độ nặng. Nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, suy tim độ 2 có thể trở nặng và gây ra những biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, đột quỵ,… Cùng tìm hiểu đặc điểm, dấu hiệu nhận biết và cách điều trị bệnh suy tim ở giai đoạn này qua bài viết sau đây.
1. Suy tim độ 2 là gì?
Suy tim độ 2 là một trong các dạng suy tim được phân theo phân độ của Hiệp hội Tim mạch New York (NYHA), đánh giá dựa trên sự hạn chế mức độ nhẹ các hoạt động thể chất. Cụ thể, ở cấp độ suy tim này, người bệnh cảm thấy thoải mái khi nghỉ ngơi nhưng khi thực hiện các hoạt động thể chất thông thường họ lại xuất hiện tình trạng mệt mỏi, đánh trống ngực, khó thở – những biểu hiện điển hình của suy tim.
Ở giai đoạn 2 của suy tim, người bệnh cảm thấy thoải mái khi nghỉ ngơi nhưng khi thực hiện các hoạt động thể chất thông thường họ lại xuất hiện các triệu chứng suy tim.
2. Các dấu hiệu của suy tim giai đoạn 2
Mệt mỏi, đánh trống ngực, khó thở khi phải đi bộ, leo cầu thang, tập thể dục, khuân vác các vật nặng… là những dấu hiệu thường gặp nhất của các bệnh nhân này. Ngoài ra, người bệnh suy tim giai đoạn 2 còn có thể xuất hiện các triệu chứng như:
– Ho khan, có lúc kéo dài dai dẳng
– Tim đập nhanh
– Giảm sự tập trung, chú ý
– Sưng mắt cá chân hoặc chân
– Tiểu đêm nhiều hơn
– Chóng mặt, hoa mắt thường xuyên, choáng váng
– Nặng ngực
– Tê bì chân tay, lạnh đầu chi
Các triệu chứng ở giai đoạn này thường nhẹ và thuyên giảm nhanh chóng khi người bệnh nghỉ ngơi.
Mệt mỏi, đánh trống ngực, khó thở khi phải đi bộ, leo cầu thang, tập thể dục, khuân vác các vật nặng… là những dấu hiệu của bệnh nhân suy tim cấp độ 2.
3. Suy tim độ 2 có nguy hiểm không?
Tuy vẫn nằm ở giai đoạn nhẹ nhưng bệnh đã có thể làm hạn chế các hoạt động thể chất, do vậy vẫn gây ảnh hưởng ít nhiều đến cuộc sống và sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân. Nếu không được điều trị tốt, tim sẽ ngày càng suy yếu khiến bệnh nhanh chóng tiến triển sang suy tim độ 3.
Khi bệnh trở nặng, người bệnh có thể xuất hiện những dấu hiệu sau:
– Đau tức ngực, khó thở, mệt mỏi, đè ép ở tim… một cách thường xuyên hơn, ngay cả những lúc nghỉ ngơi
– Thể lực suy giảm nghiêm trọng
– Nhịp tim không đều
– Sưng chân, đặc biệt là mắt cá chân, bàn chân
– Ho, thở khò khè do phổi bị tắc nghẽn
– Tăng cân
– Tăng đi tiểu vào ban đêm
Cùng với đó là nguy cơ cao gặp các biến chứng nghiêm trọng như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, tử vong,…
4. Khả năng sống của bệnh nhân suy tim giai đoạn 2
Tiên lượng cho bệnh nhân suy tim giai đoạn này không thể xác định chính xác bởi còn phụ thuộc vào việc cơ tim có tổn thương hay không. Bên cạnh đó là các yếu tố tuổi tác, lối sống, các bệnh lý mắc kèm, khả năng đáp ứng điều trị của người bệnh.
Thông thường tiên lượng của người bệnh suy tim giai đoạn 2 sẽ tốt hơn những người bị suy tim độ 3, 4. Người trẻ tuổi thường có sức khỏe tốt và ít mắc các bệnh lý khác kèm theo nên sẽ có tiên lượng tốt hơn những người cao tuổi, sức khỏe đã “xuống cấp” và có nhiều bệnh lý nền.
Để kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh, hạn chế các biến chứng thì khi chức năng của cơ tim vẫn còn tốt, cần điều trị một cách nghiêm túc, đúng phương pháp với sự theo dõi và giám sát của các bác sĩ chuyên khoa Tim mạch, đồng thời thay đổi lối sống lành mạnh.
5. Điều trị suy tim ở giai đoạn 2 như thế nào?
Cũng như suy tim nói chung, suy tim giai đoạn 2 không thể chữa khỏi và cũng không thể đảo ngược. Mục tiêu điều trị là ở giai đoạn này là cải thiện triệu chứng, ngăn bệnh tiến triển sang giai đoạn nặng hơn, phòng ngừa biến chứng, từ đó kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân và duy trì chất lượng cuộc sống.
Việc điều trị bệnh suy tim phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Điều trị càng sớm thì các triệu chứng được cải thiện một cách nhanh chóng. Các phương pháp điều trị gồm:
5.1 Điều trị suy tim độ 2 bằng thuốc
Thuốc được sử dụng để điều trị trong giai đoạn 2 của suy tim là các loại thuốc này có khả năng cải thiện khả năng bơm máu của tim, ngăn sự hình thành hoặc phá vỡ cục máu đông, giảm nhịp tim, đào thải natri dư thừa và bổ sung kali, giảm cholesterol…
Các loại thuốc này được kê dựa vào tình trạng bệnh thực tế của bệnh nhân bao gồm mức độ suy tim, tiền sử bệnh nền, dị ứng thuốc,… Người bệnh cần tuân thủ đơn thuốc và báo với bác sĩ chuyên khoa khi muốn thay đổi bất cứ thành phần nào trong đơn thuốc.
Trường hợp thuốc không đáp ứng, các bác sĩ có thể cân nhắc việc thực hiện các biện pháp can thiệp, phẫu thuật.
Suy tim giai đoạn này có thể kiểm soát bằng các loại thuốc.
5.2 Thay đổi lối sống để kiểm soát tình trạng suy tim độ 2
Duy trì lối sống lành mạnh, từ bỏ các thói quen xấu có ý nghĩa rất lớn đối với việc điều trị suy tim giai đoạn 2. Các biện pháp cải thiện lối sống được khuyến cáo cho bệnh nhân suy tim gồm:
– Kiểm tra cân nặng hàng ngày, báo cho bác sĩ nếu cân tăng quá nhanh
– Từ bỏ việc hút thuốc lá
– Ăn ít muối để tránh giữ nước
– Ăn nhiều rau, hoa quả tươi
– Hạn chế nạp chất béo xấu (chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa), thay thế bằng chất béo không bão hòa đơn và không bão hòa đa lành mạnh
– Hạn chế cồn, cafein, nước có ga
– Hãy tập thể dục mỗi ngày, tuy nhiên cần hỏi ý kiến bác sĩ về các bài tập phù hợp với tình trạng tim mạch của bạn
5.3 Thăm khám thường xuyên
Những thông tin trong bài viết trên hi vọng đã giúp bạn hiểu thêm về bệnh suy tim độ 2 và những nguy cơ tiềm ẩn. Hãy luôn chủ động theo dõi sức khỏe, đặc biệt là khi có các yếu tố nguy cơ tim mạch để phát hiện và điều trị bệnh kịp thời. | thucuc | 1,249 |
Biểu hiện, biến chứng và chẩn đoán viêm loét hành tá tràng
Viêm loét hành tá tràng là bệnh lý phổ biến do rất nhiều nguyên nhân, trong đó nhiễm khuẩn HP là nguyên nhân chủ yếu kết hợp với chế độ ăn uống, sinh hoạt hay dùng thuốc thiếu khoa học. Triệu chứng bệnh gây nhiều ảnh hưởng tới sức khỏe và sinh hoạt cho người mắc. Chẩn đoán viêm loét hành tá tràng sớm giúp điều trị và ngăn ngừa biến chứng hiệu quả.
1. Biểu hiện viêm loét tá tràng điển hình
Viêm loét hành tá tràng gây ra những triệu chứng đặc trưng, tuy nhiên ở giai đoạn đầu của bệnh thì triệu chứng mờ nhạt rất khó nhận biết. Điều này khiến hầu hết bệnh nhân phát hiện và điều trị ở giai đoạn muộn dẫn đến nhiều biến chứng ảnh hưởng tới sức khỏe.
Những biểu hiện thường gặp của viêm loét hành tá tràng bao gồm:
1.1. Đầy hơi, buồn nôn, khó tiêu
Những triệu chứng này xuất hiện ở bệnh nhân viêm loét hành tá tràng do dạ dày tiết nhiều acid dẫn đến hiện tượng trào ngược dịch dạ dày, dịch trào ngược lên thực quản gây kích thích buồn nôn. Ngoài ra, viêm loét hành tá tràng còn khiến việc tiêu hóa thức ăn khó khăn hơn kết hợp với lượng acid dạ dày lớn gây đầy hơi, khó chịu, biếng ăn.
1.2. Đau, nóng rát phần thượng vị
Đây cũng là triệu chứng điển hình của viêm loét hành tá tràng song thường bị nhầm lẫn với những cơn đau bụng thông thường. Cơn đau thường xuất hiện ở vị trí thượng vị phía bên phải, đau từng đợt âm ỉ gây nhiều khó chịu. Đau và nóng rát phần thượng vị sẽ tăng lên nếu người bệnh ăn uống loại thực phẩm khó tiêu hóa, gây kích thích vết loét hành tá tràng.
1.3. Khó ngủ, mất ngủ
Viêm loét hành tá tràng không chỉ ảnh hưởng tới hoạt động tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng mà những cơn đau bụng, đầy bụng khó chịu còn ảnh hưởng tới giấc ngủ của người bệnh. Nhiều bệnh nhân cho biết bản thân hay bị khó ngủ, mất ngủ, ngủ không sâu giấc cùng những triệu chứng bụng khó chịu xuất hiện vào ban đêm.
1.4. Rối loạn chức năng tiêu hóa
Triệu chứng này biểu hiện bằng hiện tượng thường xuyên đau bụng, táo bón hoặc tiêu chảy xen kẽ do viêm loét hành tá tràng khiến chức năng tiêu hóa suy giảm. Tình trạng rối loạn tiêu hóa này cũng ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng hấp thu dinh dưỡng của người bệnh, bệnh nhân bị gầy rút, xanh xao do thiếu máu, thiếu dinh dưỡng.
1.5. Xuất huyết tiêu hóa
Các ổ viêm loét hành tá tràng có thể gây xuất huyết tiêu hóa với triệu chứng như đi ngoài phân đen, nôn ra máu, mất máu nhiều dẫn đến thiếu máu thiếu sắt, tụt huyết áp, sốc,...
2. Biến chứng của viêm loét hành tá tràng
Các triệu chứng do viêm loét hành tá tràng ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe và sinh hoạt của người bệnh. Nguy hiểm hơn nếu không được điều trị tốt, không kiêng khem thực phẩm thức uống gây hại, người bệnh có thể gặp phải biến chứng đe dọa đến tính mạng như:
2.1. Xuất huyết nghiêm trọng
Khi ổ loét bị kích thích dẫn đến chảy máu liên tục, nguy hiểm khi bệnh nhân liên tục nôn ra máu tươi, có dấu hiệu tụt huyết áp, mệt lả,...
2.2. Thủng ổ loét
Ổ loét loét hành tá tràng sâu có thể gây thủng ổ loét, bệnh nhân sẽ xuất hiện các triệu chứng như đau bụng dữ dội như bị dao đâm, nôn mửa, bụng cứng,... Nếu không kịp thời cấp cứu ngoại khoa, bệnh nhân có thể tử vong do mất máu và tổn thương nội tạng.
2.3. Hẹp môn vị
Hẹp môn vị là biến chứng viêm loét hành tá tràng xảy ra khi vết loét rộng, sát với môn vị dạ dày. Triệu chứng bệnh nhân gặp phải bao gồm: đau bụng, chậm tiêu, đầy bụng, nôn ra thức ăn cũ nhiều lần kèm theo dịch vị màu xanh đen.
Những biến chứng viêm loét hành tá tràng trên nếu phát hiện chậm trễ rất nguy hiểm cho sức khỏe và tính mạng của người bệnh.
2.4. Ung thư dạ dày
Bệnh viêm loét hành tá tràng nếu không được điều trị triệt để, tái đi tái lại nhiều lần có thể nguy cơ biến chứng thành ung thư dạ dày. Đây là biến chứng nguy hiểm, có thể đe dọa đến tính mạng người bệnh.
3. Phương pháp chẩn đoán viêm loét hành tá tràng
Chẩn đoán viêm loét hành tá tràng cần thực hiện khi có các dấu hiệu bệnh nghi ngờ, ngoài chẩn đoán xác định cần chẩn đoán biến chứng để xử trí nhanh.
3.1. Chẩn đoán xác định viêm loét hành tá tràng
Thông tin về triệu chứng và tiền sử bệnh là những thông tin hữu ích để chẩn đoán viêm loét hành tá tràng bước đầu. Hãy cung cấp các thông tin triệu chứng một cách chi tiết cho bác sĩ khi thăm khám bệnh như: triệu chứng, tần suất và vị trí đau bụng, rối loạn tiêu hóa,...
Để chẩn đoán xác định viêm loét hành tá tràng, các phương pháp chẩn đoán được chỉ định bao gồm:
Nội soi chẩn đoán hình ảnh qua vị trí, kích thước, hình dạng, số lượng, màu sắc của ổ viêm loét.
Sinh thiết tìm vi khuẩn hoặc tế bào ung thư bất thường ở vết viêm loét hành tá tràng.
Dựa trên đặc điểm của vết viêm loét có thể chẩn đoán được giai đoạn của bệnh bao gồm: giai đoạn hoạt động, giai đoạn lành ổ loét và giai đoạn liền sẹo.
3.2. Chẩn đoán biến chứng viêm loét hành tá tràng
Biến chứng viêm loét hành tá tràng phát triển nhanh có thể nguy hiểm cho sức khỏe, tính mạng của người bệnh nên cần chẩn đoán sớm để xử trí.
Chẩn đoán xuất huyết đường tiêu hóa
Bệnh nhân có những triệu chứng xuất huyết tiêu hóa như thiếu máu, đi ngoài phân đen, nôn ra máu,... Có thể nội soi đường tiêu hóa để kiểm tra xuất huyết cùng với xét nghiệm công thức máu, xét nghiệm đông máu cơ bản,...
Chẩn đoán thủng dạ dày - tá tràng
Bệnh nhân có triệu chứng đau bụng dữ dội, cơ cứng thành bụng dựa trên chẩn đoán viêm loét hành tá tràng trước đó để chỉ định phẫu thuật khâu lỗ thủng hoặc cắt dạ dày để khắc phục.
Chẩn đoán ung thư thạ dày
Các phương pháp cận lâm sàng được sử dụng để chẩn đoán, tầm soát ung thư dạ dày là nội soi dạ dày ống mềm bấm sinh thiết, siêu âm nội soi dạ dày, chụp CT,...
Chẩn đoán hẹp môn vị
Ngoài triệu chứng hẹp môn vị, bệnh nhân được chẩn đoán dựa trên nội soi hình ảnh thấy hẹp môn vị, tá tràng hoặc sinh thiết mô bệnh học. | medlatec | 1,178 |
Có nên cho trẻ uống vắc xin Rota ngừa tiêu chảy cấp không?
Tiêu chảy cấp là bệnh thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh do virus Rota. Cha mẹ có thể ngăn ngừa bệnh tiêu chảy cấp do virus Rota gây ra bằng cách bằng cách cho trẻ uống vắc xin Rota. Vậy sử dụng vắc xin Rota thế nào mới là đúng cách? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
1. Vắc xin Rota là gì?
Đây là một loại vắc xin được sử dụng nhằm ngăn ngừa và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh tiêu chảy cấp ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ.
Bệnh thường bắt gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi. Virus Rota có thể lây lan qua đường hô hấp, đường phân hoặc qua tiếp xúc với các đồ vật có nhiễm virus.
Thời gian ủ bệnh của tiêu chảy cấp thường là từ 2 - 3 ngày và bệnh có thể kéo dài từ 5 - 7 ngày. Trong khoảng 3 ngày đầu tiên, người bệnh có thể có một số dấu hiệu khởi phát một cách đột ngột như nôn mửa, sau đó là tiêu chảy và thậm chí là co giật.
Triệu chứng tiêu chảy do virus gây ra thường có biểu hiện sau: phân lỏng toàn nước, có lúc màu xanh dưa cải, có thể có đờm, nhớt nhưng không có máu, đây là đặc điểm quan trọng để chẩn đoán phân biệt với ỉa chảy do vi khuẩn. Tiêu chảy ngày càng tăng trong vài ngày, sau đó giảm dần, kéo dài từ 3 - 9 ngày.
Do vừa bị nôn và tiêu chảy nhiều, trẻ bị nhiễm virus Rota rất dễ bị mất nước nếu không được chăm sóc thích hợp. Biến chứng nguy hiểm và trầm trọng của bệnh là khô kiệt do mất nước và mất muối, dễ dẫn đến trụy mạch và tử vong nếu không được bù nước kịp thời.
Theo bộ Y tế, cho đến thời điểm hiện tại vẫn chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu. Uống Vắc xin Rota là một trong các cách phòng bệnh tiêu chảy cấp hiệu quả nhất.
2. Vắc xin Rota được sử dụng như thế nào?
Hầu hết các loại vắc xin được sử dụng qua đường tiêm. Tuy nhiên, khác với các loại vắc xin thông thường, vắc xin này được sử dụng qua đường uống.
Để cơ thể có thời gian tạo ra kháng thể, một liệu trình uống vắc xin này ở trẻ nhỏ nên bắt đầu khi trẻ được 6 tuần tuổi và kết thúc trước khi trẻ đủ 6 tháng tuổi. Tùy thuộc vào từng loại vắc xin mà thời gian và liều sử dụng có thể khác nhau. Hiện có 2 loại được áp dụng tại Việt Nam là Rotarix và Rotateq.
2.1. Vắc xin Rotarix
Đối với vắc xin Rotarix, trẻ cần uống 2 liều. Trong đó, liều đầu tiên nên cho trẻ uống khi đủ 6 tuần tuổi và liều thứ hai sau đó 4 tuần. Cần lưu ý liệu trình uống của trẻ cần kết thúc trước khi trẻ đủ 6 tháng tuổi.
2.2. Vắc xin Rotateq
Vắc xin này có 3 liều, trong đó cho trẻ uống liều thứ nhất khi đủ 7 - 8 tuần tuổi, những liều tiếp theo cần được sử dụng cách nhau tối thiểu 4 tuần. Liều uống vắc xin Rotateq của trẻ cần kết thúc trước khi trẻ được 32 tuần tuổi.
Đặc biệt, cần có sự thống nhất về loại vắc xin sử dụng giữa các liều, nên dùng cùng 1 loại vắc xin để tránh tình trạng xảy ra tương tác giữa các loại vắc xin khác nhau. Nếu trẻ có hiện tượng nôn trớ sau khi uống vắc xin thì không cần uống lại liều khác thay thế.
3. Các trường hợp chống chỉ định sử dụng
Không phải ai cũng có thể uống vắc xin Rota. Có một số trường hợp chống chỉ định sử dụng như:
- Trẻ đã từng xảy ra tình trạng dị ứng nghiêm trọng trong các liều sử dụng vắc xin Rota trước đó.
- Trẻ đang sốt.
- Trẻ có các vấn đề về đường tiêu hóa hoặc hệ miễn dịch.
- Trẻ đang mắc bệnh cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chờ đến khi khỏi hẳn mới cho uống vắc xin.
- Trẻ cần được kiểm tra hệ miễn dịch trước khi uống vắc xin.
4. Tác dụng phụ có thể gặp phải khi sử dụng
Đây là một loại vắc xin tương đối an toàn. Hiện tại, hầu như chưa có ghi nhận nào về các trường hợp xảy ra tác dụng phụ nghiêm trọng ở trẻ. Tuy nhiên, trẻ cũng có thể gặp một số tác dụng phụ nhưng chỉ ở mức độ nhẹ như phát ban, khó thở, sốt nhẹ, nôn mửa,...
5. Lưu ý khi uống vắc xin Rota
Sau khi uống vắc xin, cha mẹ cần lưu ý theo dõi sức khỏe của trẻ trong vòng 2 - 3 ngày.
Đối với trẻ đang trong quá trình điều trị bệnh và có sử dụng thuốc thì cần tham khảo ý kiến bác sĩ về phản ứng tương tác có thể xảy ra.
Đặc biệt lưu ý không cho trẻ sử dụng vắc xin này cùng thời điểm với vắc xin bại liệt bởi có thể gia tăng nguy cơ mắc các vấn đề về đường tiêu hóa do phản ứng tương tác giữa 2 loại vắc xin gây ra. | medlatec | 914 |
TPHCM: Khẩn cấp phòng chống cúm A/H5N1
Cúm A/H5N1 từ Campuchia đã tràn qua biên giới đe dọa bùng phát tại các tỉnh thuộc khu vực phía Nam. Trước tình hình trên, thành phố đã yêu cầu các ban ngành tăng cường công tác phòng chống dịch bệnh, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm.
Theo tổ chức Y tế thế giới (WHO), trong tháng 1 năm 2013 tại Campuchia phát hiện 5 trường hợp bị cúm A/H5N1, trong đó có 4 người đã tử vong. Đồng thời tổ chức Lương nông của Liên hiệp quốc cảnh báo cúm gia cầm vẫn có nguy cơ bùng phát trên thế giới nếu không có biện pháp tăng cường kiểm soát dịch bệnh nguy hiểm trên động vật.
Cúm gia cầm tại Campuchia đã tràn sang Việt Nam. Theo cơ quan thú y vùng VI, tại vùng giáp ranh giữa tỉnh Tây Ninh với nước bạn phát hiện hai ổ dịch cúm tại xã Tiên Thuận và Bình Minh huyện Bến Cầu. Nguy cơ lây lan, bùng phát dịch tại các tỉnh phía Nam đang ở mức cao đặc biệt ở các tỉnh giáp ranh với Campuchia như Tây Ninh, Bình Phước, Long An.
Cúm gia cầm lây lan tại các tỉnh phía Nam, kết hợp với việc buôn bán giết mổ gia cầm lậu diễn ra tràn lan khắp các quận huyện vùng ven làm tăng nguy cơ xảy ra dịch bệnh và an toàn thực phẩm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tình hình dịch tễ đàn gia súc và sức khỏe cộng đồng trên địa bàn TPHCM.
Chim phóng sinh đầu năm có nguy cơ mang mầm bệnh cao
Trước tình hình trên, UBND thành phố đã gửi công văn khẩn yêu cần các sở ngành và UBND các quận huyện tăng cường công tác phòng chống dịch bệnh trên gia súc, gia cầm. Theo đó, UBND thành phố yêu cầu các ban ngành liên quan quản lý chặt chẽ tình hình chăn nuôi, buôn bán, giết mổ gia súc, gia cầm nhằm phát hiện sớm ổ dịch, kịp thời xử lý không để lây lan trên diện rộng; xử lý triệt để tình hình buôn bán vận chuyển gia cầm mắc bệnh, không rõ nguồn gốc không đúng quy định.
UBND thành phố kêu gọi người dân không nuôi, giết mổ, kinh doanh và sử dụng các sản phẩm gia súc, gia cầm không rõ nguồn gốc, không đảm bảo quy định về thú y và an toàn thực phẩm trên địa bàn thành phố. Khi phát hiện tình trạng buôn bán gia cầm không rõ nguồn gốc hoặc gia cầm bệnh, gia cầm chết cần báo ngay với chính quyền địa phương để xử lý dứt điểm.
| medlatec | 453 |
Cập nhật đầy đủ giá tiêm phòng cúm cho trẻ
1. Tầm quan trọng của việc tiêm phòng cúm cho trẻ
Tính đến thời điểm hiện tại, y học vẫn chưa có thuốc đặc trị bệnh cúm mà chỉ có thuốc điều trị triệu chứng. Chính vì thế, việc tiêm phòng được khuyến cáo đối với mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ nhỏ vì bệnh cúm có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm hơn so với người lớn. Trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên được khuyến cáo tiêm phòng cúm dù có bệnh nặng hay không để chủ động bảo vệ sức khỏe.
Các chuyên gia y tế đã chỉ ra 6 nhóm trẻ có nguy cơ nhiễm cúm cao là:
– Trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên đến khoảng 5 tuổi.
– Trẻ không giữ vệ sinh chân tay, có tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với người bị bệnh cúm.
– Trẻ chưa từng tiêm vaccine phòng cúm hoặc không tiêm đủ liều.
– Trẻ có hệ miễn dịch kém do có tiền sử mắc một số bệnh lý nền như thiếu hụt miễn dịch, rối loạn tim mạch, tiểu đường, ung thư,…
– Trẻ mắc các bệnh về thần kinh hoặc rối loạn phát triển thần kinh như bại não, chậm phát triển trí tuệ mức độ nặng, động kinh,…
– Trẻ bị bệnh béo phì.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc tiêm phòng vaccine cúm làm giảm tỷ lệ tử vong do cúm đến 70 – 80% và có hiệu lực bảo vệ lên tới 80 – 90%. Tỷ lệ này có thể thay đổi tùy theo độ tuổi và khả năng đáp ứng miễn dịch của mỗi người. Tuy nhiên, không thể phủ nhận tầm quan trọng mà vaccine phòng cúm mang lại. Trẻ được tiêm phòng đầy đủ sẽ kích thích cơ thể sinh ra kháng thể đặc hiệu, chống lại virus cúm, từ đó giúp giảm khả năng nhiễm bệnh và nguy cơ biến chứng nặng nếu không may mắc bệnh.
Tiêm phòng cúm là giải pháp bảo vệ sức khỏe chủ động cho trẻ
2. Cập nhật giá tiêm phòng cúm cho trẻ
2.1. Giá tiêm phòng cúm cho trẻ không đắt như tưởng tượng
Phải nói rằng, chi phí tiêm phòng cúm cho trẻ chỉ dao động ở mức trung bình, nằm trong khả năng đáp ứng của mọi đối tượng. Lưu ý rằng, chi phí này còn phụ thuộc vào một số yếu tố khác như loại vaccine, liều lượng vaccine. Trung bình, chi phí tiêm phòng cúm cho trẻ sẽ dao động từ 225.000 đồng – dưới 400.000 đồng. Trong đó, vaccine nhập khẩu sẽ có chi phí cao hơn các loại vaccine trong nước.
2.2.000 đồng.
– Vaccine Influvac Tetra (xuất xứ Hà Lan): 360.000 đồng.
– Vaccine GCFLU Quadrivalent (xuất xứ Hàn Quốc): 350.000 đồng.
– Vaccine Ivacflu-S (xuất xứ Việt Nam): 200. Gói tiêm chủng được thiết kế đa dạng, cho nhiều nhóm trẻ em thuộc các giai đoạn khác nhau như: 0 đến dưới 12 tháng, 0 đến dưới 24 tháng,…
Lợi ích dễ thấy khi đăng ký tiêm chủng trọn gói là đầy đủ các mũi tiêm cần thiết cho trẻ theo từng giai đoạn (được nghiên cứu và xây dựng bởi đội ngũ y bác sĩ đầu ngành). Không chỉ tiêm phòng cúm, trẻ đăng ký gói tiêm chủng sẽ được tiêm đầy đủ các mũi vaccine phòng sởi, quai bị, thủy đậu, viêm gan A, viêm gan B, viêm não Nhật Bản,… Đặc biệt, chi phí tiết kiệm hơn so với việc tiêm lẻ.
Chi phí tiêm phòng cúm tùy thuộc vào loại vaccine và liều lượng tiêm
3. Bỏ túi các lưu ý trước khi tiêm phòng cúm cho trẻ
Bên cạnh những quan tâm về chi phí, cha mẹ cần bỏ túi một số lưu ý dưới đây để buổi tiêm phòng của trẻ được diễn ra an toàn. Cụ thể như sau:
– Không bỏ qua bước khám sàng lọc trước tiêm. Ngoài ra, cha mẹ cần thông báo với bác sĩ về tình trạng sức khỏe của trẻ, bao gồm bệnh sử và đơn thuốc đang sử dụng. Thông báo ngay với bác sĩ nếu trẻ có tiền sử dị ứng hoặc sốc phản vệ với bất kỳ loại vaccine nào.
– Nếu gặp trường hợp vết tiêm bị sưng đỏ, đau thì cha mẹ không nên quá lo lắng vì đây là phản ứng bình thường và rất dễ gặp. Thông thường, tình trạng sưng đỏ tại nốt tiêm có thể tự khỏi sau một thời gian ngắn.
Phụ huynh hãy nhớ thực hiện bước khám sàng lọc trước tiêm cho bé | thucuc | 792 |
Có phải tất cả các loại vi khuẩn đều có hại hay không?
Vi khuẩn thuộc nhóm sinh vật đơn bào có kích thước siêu nhỏ và có sức phát triển mạnh mẽ trong nhiều môi trường khác nhau. Khi nhắc đến chúng người ta thường cho rằng đây là loài gây hại thế nhưng có nhiều lợi khuẩn rất cần cho sự sống con người.
1. Vi khuẩn là gì?
Vi khuẩn hay còn gọi là vi trùng, đây là loại vi sinh vật nhân sơ đơn bào siêu nhỏ trong đó có nhiều loại thuộc nhóm ký sinh trùng. Chúng thuộc nhóm sinh vật đơn bào, không là thực vật cũng không là động vật với kích thước hiển vi. Chúng có cấu trúc tế bào không phức tạp, có bộ khung tế bào, nhân tế bào và những bào quan giống ty thể và lục lạp.
Đây là nhóm có số lượng cực kì đông đảo trong sinh giới. Chúng có mặt khắp nơi trong đất, nguồn nước hay bên trong những sinh vật khác, thậm chí có trong chất thải phóng xạ. Đây là loài sinh vật có mặt trước tiên trên trái đất vào khoảng 4 tỷ năm về trước.
Mảnh hóa thạch cổ nhất được đánh giá là của loài sinh vật giống với vi trùng. Cứ 1g đất thường có khoảng 40 triệu tế bào vi trùng. 1ml nước ngọt thường có đến 1 triệu các tế bào vi khuẩn. Trái đất được dự đoán có ít nhất 5 tỷ vi trùng và đa phần sinh khối của trái đất được cho rằng tạo nên từ loài này.
Khi nói đến vi khuẩn, người ta thường cho rằng chúng là loài vi sinh vật có hại thế nhưng nhiều loại được sử dụng với nhiều lợi ích cần thiết cho con người. Chúng hỗ trợ dưới nhiều dạng sống, thực vật và động vật. Ngoài ra, chúng còn được dùng trong những quy trình công nghiệp và dược phẩm.
2. Dinh dưỡng của vi khuẩn
Vi khuẩn sinh sống theo nhiều cách khác nhau, cụ thể:
Loại dị dưỡng: chúng thu thập năng lượng bằng cách hấp thụ cacbon hữu cơ. Đa số, chúng hấp thu từ các vật chất hữu cơ chế, cụ thể như phân hủy thịt.
Loại tự dưỡng: chúng sẽ tự tạo ra món ăn riêng cho chúng bằng cách quang hợp, dùng ánh nắng mặt trời, nước và khí CO2. Ngoài ra, chúng sẽ tổng hợp hóa học, dùng CO2, nước,… các loại hóa chất như amoniac, khí nitơ, lưu huỳnh,…
Loại quang dưỡng: chúng sử dụng cách quang hợp. Những loại như vi khuẩn lam, chúng tạo ra oxy và có vai trò quan trọng chính là tạo nên oxy cho bầu khí quyển.
Loại hóa dưỡng: chúng thu thập năng lượng từ những tổng hợp hóa học.
3. Thế nào là vi khuẩn có lợi?
Nhiều loài vi khuẩn có trong cơ thể con người góp phần vào việc duy trì sự sống cho con người. Vi trùng có trong hệ tiêu hóa hỗ trợ con người hấp thụ các dưỡng chất ví dụ như đường phức tạp sẽ được lợi khuẩn chuyển hóa thành những dạng cơ thể sử dụng được.
Ngoài ra, một số loài giúp phòng ngừa bệnh tật bằng cách xâm chiếm những vị trí mà hại khuẩn gây bệnh muốn bám vào. Chúng còn giúp bảo vệ con người khỏi bệnh tật bằng việc tấn công vào những mầm bệnh.
Số lượng các tế bào vi trùng nhiều gấp 10 lần so với những tế bào có trong cơ thể con người. Một số loài có lối sống cộng sinh hay “thân thiện”, chia sẻ nơi sinh sống và nguồn tài nguyên bên trong cơ thể chúng ta mà không gây hại đến vật chủ mà còn đem lại sức khỏe tốt.
Theo nhiều nghiên cứu cho thấy rằng ruột là nơi được tìm thấy vi sinh vật có số lượng lớn nhất. Ruột người được cho là một môi trường sống tốt cho các loài vi trùng với nhiều dưỡng chất có sẵn. Trên tạp chí Gastroenterology tại Mỹ, tác giả đã thông tin rằng vi trùng đường ruột và một số vi sinh vật khác như E. Coli và Streptococcus đem lại nhiều lợi ích cho con người.
Chúng hỗ trợ cho hoạt động tiêu hóa, ngăn ngừa sự xâm chiếm của các mầm bệnh có hại, hỗ trợ cho hệ miễn dịch. Cụ thể, một bệnh nhân mang bệnh Crohn gia tăng phản ứng miễn dịch chống lại những vi khuẩn đường ruột, theo 1 đánh giá được đưa ra vào năm 2003 trên tạp chí The Lancet.
Bên cạnh lợi ích dành cho con người, lợi khuẩn còn phục vụ cho nhiều lĩnh vực quan trọng khác.
Đối với ngành công nghệ thực phẩm, những vi khuẩn như acid lactic là Lactobacillus và Lactococcus kết hợp nấm men, nấm mốc,… được dùng để sản xuất thực phẩm như phô mai, nước tương, giấm, sữa chua.
Ngoài ra, một số loại vi trùng có khả năng phá vỡ những hợp chất hữu cơ, điều này rất có lợi cho hoạt động xử lý chất thải, chất độc hại, làm sạch vấn nạn dầu tràn trên biển,… Những ngành công nghiệp như dược phẩm và hóa chất cũng lựa chọn vi trùng cho việc sản xuất một số loại hóa chất.
Vi trùng được dùng trong sinh học phân tử, trong sinh hóa và các nghiên cứu về di truyền do chúng có khả năng phát triển nhanh chóng và dễ dàng thao tác. Những nhà khoa học sử dụng chúng cho việc nghiên cứu quá trình hoạt động của gen và enzym. Lợi khuẩn cũng là nhân tố quan trọng để điều chế thuốc kháng sinh.
4. Vi khuẩn có hại là gì?
Bên cạnh những lợi ích kể trên thì đa phần vi trùng là loài vi sinh vật gây hại cho con người bởi chúng có khả năng gây bệnh và làm lây lan dịch bệnh. Trên cơ thể con người không có cơ quan nào mà hại khuẩn không thể tấn công. Một vài hại khuẩn có thể đem đến mầm bệnh cho con người, cụ thể như bệnh tả, bệnh bạch hầu, bệnh kiết lỵ, dịch hạch hay viêm phổi, bệnh lao,…
Nếu cơ thể chúng ta tiếp xúc với những loại vi trùng nhưng cơ thể nhận biết được đó là có hại thì hệ miễn dịch sẽ tiến hành tấn công chúng. Những phản ứng này có thể gây ra nhiều biểu hiện như sưng, viêm mà mắt thường có thể quan sát được như vết thương bị nhiễm trùng.
Hại khuẩn có thể tấn công con người nhờ có nội và ngoại độc tố có trong chúng. Để kháng lại sự xâm nhập của hại khuẩn, con người đã chế tạo ra nhiều loại thuốc kháng sinh. Đây là thuốc được dùng cho việc chữa trị nhiễm khuẩn. Thế nhưng, nhiều năm gần đây con người dần sử dụng thuốc kháng sinh sai cách và không cần thiết dẫn đến việc thúc đẩy sự lây lan của những chủng kháng kháng sinh.
Đối với trường hợp này, vi trùng truyền nhiễm không còn nhạy cảm đối với kháng sinh hiệu quả như trước đây. Chính vì thế mà nhiều nhà khoa học và các cơ quan y tế ra sức khuyến cáo bác sĩ không nên lạm dụng thuốc kháng sinh, chỉ khi nào thật sự cần thiết. Thay vào đó hướng dẫn người dân thực hiện nhiều phương pháp khác giúp phòng bệnh như giữ vệ sinh an toàn thực phẩm, vệ sinh cơ thể sạch sẽ, tiêm phòng,…
Kết luận, không phải tất cả các loài vi khuẩn đều gây hại cho con người mà một số loài đem lại lợi ích cho chúng ta. Việc tìm hiểu kỹ về các loại vi trùng cũng là 1 cách để bảo vệ sức khỏe của chính chúng ta. | medlatec | 1,320 |
Nàng Á khôi Huyền Giang xinh đẹp và cuộc vượt cạn đẹp như mơ
Phòng lưu viện cho mẹ sau sinh là điều khiến Giang hài lòng nhất. Phòng khép kín theo tiêu chuẩn hai mẹ 1 phòng, có phòng vệ sinh riêng và đầy đủ tiện nghi: tủ lạnh, tivi, tủ đồ, nôi em bé… thiết kế sang trọng, hiện đại.
Sáng hôm đó mình thấy có “dấu hiệu lạ” nhưng cũng không nghĩ là đang chuyển dạ, định bụng sẽ tắm gội sạch sẽ, rủ chồng đi ăn sáng rồi sẽ qua viện khám. Nhưng hình như bé Hiêu không chịu ở trong bụng mẹ nữa rồi, bước ra khỏi phòng tắm mình thấy đau nhiều hơn nên bảo chồng đưa vào viện ngay.
Cũng may mọi đồ dùng cho mẹ và bé đều được bệnh viện chuẩn bị, nên cứ thế tay không đi đón con. Đến viện, từ bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên… mọi người ai cũng niềm nở và hỗ trợ mình rất nhiệt tình. Cảm giác đi đẻ mà vui lắm ấy, mọi người trò chuyện, động viên nên mình cũng chẳng còn cảm giác đau đẻ nữa.
Khi vừa nhập viện, Bác sĩ thông báo mở 5 phân và đưa mình vào phòng sinh luôn. Bác sĩ William và các cô điều dưỡng liên tục hướng dẫn mình cách rặn, cách thở sao cho đúng, rồi lại động viên để củng cố tinh thần. Cứ như vậy mình thực hiện theo… Và quá bất ngờ khi chỉ rặn 2-3 hơi là em bé đã ra rồi!
Cảm giác khi con ra đời và bỗng dưng người nhẹ hẳn đi, mọi đau đớn muộn phiền tan hết, con dược da kề da nằm trên bầu ngực mẹ ấm áp. Chắc chắn cảm giác ấy sẽ không bao giờ quên được nếu các mẹ đã từng trải qua khoảnh khắc này.
Lần đầu sinh đẻ cũng là lần đầu cả bố và mẹ được da kề da với con để cảm nhận được tình mẫu tử, tình phụ tử thiêng liêng, ấm áp. Bố Hiêu hạnh phúc còn rưng rưng nước mắt nữa!
Sau sinh, mình được lưu viện 24h, không quá dài nhưng cũng đủ để mình hồi phục và hiểu được sự tận tâm, nhiệt tình của các bác sĩ, điều dưỡng tại đây. Các bác sĩ vào kiểm tra, thăm khám cho 2 mẹ con liên tục, các cô điều dưỡng cũng sẵn sàng hỗ trợ nếu 2 mẹ con cần giúp đỡ. Vệ sinh cho mẹ, bỉm cho con, cơm bưng nước rót… tất cả đều được phục vụ chu đáo. Mình không bao giờ nghĩ hành trình vượt cạn lại nhẹ nhàng đến như thế.
Nàng Á khôi Huyền Giang xinh đẹp và cuộc vượt cạn đẹp như mơ
Có lẽ may mắn đã giúp cho Giang có một cuộc vượt cạn “như mơ”, vừa nhanh chóng, dễ dàng và thuận lợi đến như vậy! | thucuc | 587 |
Xét nghiệm OD có phát hiện bệnh nhiễm sán chó hay không?
Chó là loài vật nuôi được nhiều người yêu thích nhưng chúng có thể tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây bệnh cho con người, trong đó bao gồm bệnh nhiễm sán chó do ký sinh trùng Toxocara canis gây ra. Vậy căn bệnh này có nguy hiểm hay không? Xét nghiệm OD có phát hiện được bệnh hay không và cách điều trị như thế nào?
1. Bệnh nhiễm sán chó nguy hiểm như thế nào?
Đây là căn bệnh có thể gặp ở bất cứ đối tượng nào nhưng thường gặp ở trẻ từ 3 đến 10 tuổi. Loại ký sinh trùng Toxocara canis thường tồn tại trong ruột của loài chó và có nguy cơ lây truyền từ chó sang người.
Khi chó bị nhiễm sán, loại ký sinh trùng này sẽ phát triển và có thể được đào thải ra bên ngoài qua chất thải của chó. Đồng thời, hậu môn của chó sẽ là nơi có chứa nhiều sán và trứng sán. Khi chó liếm hậu môn và liếm lên thân thể của chúng hoặc cũng có thể liếm vào một số đồ dùng sinh hoạt trong nhà sẽ tạo cơ hội cho trứng sán phát tán khắp mọi nơi và tiềm ẩn nguy cơ gây bệnh.
Nếu vuốt ve chó hoặc vô tình tiếp xúc với những vật dụng có dính trứng sán thì bạn sẽ bị nhiễm sán. Loại ký sinh trùng này xâm nhập vào cơ thể người và sẽ phát triển thành giun trưởng thành, đồng thời có thể di chuyển đến và sống ký sinh tại nhiều cơ quan trong cơ thể. Sau đó, chúng có thể gây tổn thương và những hậu quả vô cùng nghiêm trọng cho những cơ quan này. Cụ thể là:
- Bệnh gây tổn thương da, nhiễm trùng da, hiện tượng nổi ban trên da,…
- Nang sán có thể chèn ép các cơ quan nội tạng. Tùy thuộc vào các vị trí nang sán sống ký sinh sẽ gây ra những mức độ nghiêm trọng khác nhau. Chẳng hạn như:
+ Gan to, lách to.
+ Suy giảm hô hấp.
+ Viêm thận.
+ Viêm cơ tim.
- Ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gây ra một số bệnh lý về não.
- Gây suy giảm thị lực, thậm chí có thể dẫn đến mù lòa.
- Với một số trường hợp, nang sán bị vỡ sẽ có thể gây nhiễm độc, dị ứng cho cơ thể, đầu sán có thể tràn ra ngoài gây ra nang sán thứ phát. Một số trường hợp, khoảng 2 đến 5 năm sau, nang sán thứ phát mới xuất hiện và có gây nguy hiểm cho người bệnh.
2. Một số triệu chứng của bệnh sán chó
Khi bị nhiễm sán chó, bệnh nhân sẽ có thể gặp phải một số triệu chứng như sau:
- Thường xuyên cảm thấy mệt mỏi, lờ đờ.
- Đau bụng.
- Chán ăn, khó tiêu.
- Người nóng hoặc sốt.
- Có dấu hiệu viêm mắt, trên mí mắt nổi những đường ngoằn ngoèo.
- Trên da có hiện tượng nổi ban, gây ngứa khó chịu,…
Do đó, nếu cơ thể xuất hiện những triệu chứng này thì bạn không nên chủ quan mà cần đi khám sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
3. Xét nghiệm OD có phát hiện bệnh nhiễm sán chó hay không?
Hiện nay xét nghiệm OD ELISA hay còn gọi là xét nghiệm tìm kháng thể chống toxocara trong máu. Kết quả là dương tính nghĩa là trong cơ thể của người bệnh có tồn tại kháng thể Toxocara, không hoàn toàn là do có sán chó đang tồn tại trong cơ thể người bệnh.
Lý do là kháng thể sẽ xuất hiện sau khi bạn đã nhiễm sán chó trong khoảng 2 tuần. Đặc biệt, loại kháng thể này sẽ có thể tồn tại khá lâu trong cơ thể. Sau 2 đến 5 năm, cho dù loại ký sinh trùng này đã chết và được đào thải từ rất lâu nhưng kháng thể này vẫn có thể tồn tại trong cơ thể người bệnh.
Do đó, để chẩn đoán bệnh, ngoài thực hiện xét nghiệm OD, các bác sĩ còn cần thực hiện khám lâm sàng, khai thác tiền sử bệnh nhân, chẳng hạn như:
- Bệnh nhân có gặp phải một số triệu chứng của bệnh như ngứa da, đau đầu, sốt, rối loạn tiêu hóa, mệt mỏi,… hay không.
- Bác sĩ khai thác một số thông tin về người bệnh như bệnh nhân có thường xuyên tiếp xúc với chó mèo hay không, bệnh nhân có thói quen ăn rau sống hay không, bệnh nhân có thường xuyên làm vườn, tiếp xúc với đất cát hay không, hàng xóm có ai bị nhiễm sán chó hay không,….
- Bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh giun đũa, giun sán hay không.
Kết hợp kết quả xét nghiệm OD cùng với các triệu chứng lâm sàng và các thông tin thu thập được từ người bệnh, bác sĩ mới có thể đưa ra được chẩn đoán cuối cùng.
Tùy vào từng trường hợp cụ thể các bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Phần lớn bệnh nhân bị nhiễm sán chó thường được điều trị nội khoa. Bác sĩ thường kê thuốc theo đợt. Mỗi đợt dùng thuốc có thể kéo dài trong khoảng 7 đến 15 ngày. Sau mỗi đợt dùng thuốc, bệnh nhân cần đến tái khám theo chỉ định của bác sĩ. Nếu được điều trị kịp thời, bệnh nhân đảm bảo uống thuốc đúng chỉ định của bác sĩ thì bệnh có thể khỏi sau 3 tháng điều trị.
4. Một số phương pháp giúp bạn phòng tránh bệnh sán chó
Để phòng ngừa bệnh sán chó, bạn cần thực hiện một số lưu ý dưới đây:
- Nên đảm bảo về vấn đề vệ sinh thực phẩm. Tốt nhất hãy ăn chín uống sôi. Đây cũng là quy tắc để phòng tránh nhiều bệnh lý khác.
- Hạn chế ăn rau sống, nếu ăn rau sống cần rửa kỹ bằng nước muối trước khi ăn.
- Sau khi tiếp xúc, chơi đùa với chó cần đảm bảo vệ sinh chân tay, sạch sẽ.
- Nếu trong gia đình có nuôi chó mèo, nên đưa chúng đi khám thú y định kỳ để đảm bảo vật nuôi của gia đình bạn luôn khỏe mạnh. Nếu có bệnh sẽ được phát hiện và điều trị kịp thời, từ đó tránh nguy cơ lây truyền bệnh sang cho người.
Mặc dù nhiễm sán chó là bệnh ít gặp nhưng mỗi chúng ta cần có ý thức phòng ngừa bệnh, tuyệt đối không nên chủ quan để xảy ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. | medlatec | 1,116 |
Lý giải việc sốt xuất huyết vì sao khỏe rồi tử vong?
Khi bị sốt xuất huyết, người bệnh có thể trải qua nhiều giai đoạn với những triệu chứng, dấu hiệu riêng. Trong đó, có những giai đoạn các triệu chứng lâm sàng thoái lui nhưng tiểu cầu bắt đầu giảm một cách âm thầm, khiến người bệnh tưởng rằng mình đã khỏi, dẫn đến chủ quan. Vì thế, không ít người vẫn hoang mang tự hỏi sốt xuất huyết vì sao khỏe rồi tử vong.
1. Các giai đoạn và triệu chứng đi kèm
Sốt xuất huyết là bệnh được ghi nhận ngay từ thế kỷ XIII với nguyên nhân gây ra bởi virus Dengue. Bản thân loại virus này không có khả năng lây truyền trực tiếp từ người này sang người khác qua bất cứ sự tiếp xúc nào, kể cả rất gần như ôm hôn hoặc quan hệ tình dục.
Tuy nhiên, chúng lại sống được trong cơ thể của loại muỗi cái Aedes aegypti và truyền từ người bệnh sang người khác qua việc bị muỗi đốt. Bởi muỗi cái Aedes aegypti có thể đẻ một lần tới cả trăm trứng, lại thường sống nơi ẩm thấp, xó tối, trứng của chúng nở rất nhanh khi gặp nước nên mùa mưa ở các quốc gia thuộc khí hậu nhiệt đới là điều kiện lý tưởng để chúng sinh sôi và gây bệnh.
Khi bị sốt xuất huyết, sau thời kỳ ủ bệnh, người bệnh thường trải qua các giai đoạn với những triệu chứng như:
Giai đoạn đầu tiên
Với dấu hiệu nhận biết rõ ràng nhất là sốt và thường là sốt cao, dẫn tới mất nước, cơ thể mệt mỏi, rã rời, có thể xuất hiện các nốt ban đỏ và một vài trường hợp bị xuất huyết gây chảy máu cam hoặc khiến chân răng chảy máu,...
Giai đoạn thứ hai
Triệu chứng sốt giảm dần, có thể là hết nhưng các nốt ban lại mọc dày thêm, tình trạng ngứa, khó chịu xuất hiện và sự mệt mỏi nặng hơn, một số người có thể rơi vào trạng thái li bì, không muốn ăn uống. Những trường hợp nặng hơn có thể vẫn tiếp tục chảy máu cam, thậm chí cả tiểu ra máu.
Lúc này, nếu không được khắc phục kịp thời, có thể khiến cơ thể rơi vào tình trạng xuất huyết não, dạ dày, viêm gan, cơ tim,...
Giai đoạn thứ ba là lúc cơ thể hồi phục dần
Lúc này, các nốt ban sẽ không nổi thêm nữa và vết cũ mờ dần đi, sự khó chịu theo đó cũng giảm, cơ thể bớt mệt mỏi và cảm giác muốn ăn, thèm ăn, ăn thấy ngon xuất hiện.
2. Vậy sốt xuất huyết vì sao khỏe rồi tử vong?
Nhiều người vẫn băn khoăn rằng sốt xuất huyết vì sao khỏe rồi tử vong bởi vì trên thực tế, với những người bị bệnh, có những lúc cảm thấy cơ thể dường như đã ổn định nhưng sau đó lại chuyển biến xấu.
Điều này có thể lý giải thông qua quá trình diễn tiến của bệnh. Thực ra, hiện tượng sốt xuất huyết vì sao khỏe rồi tử vong không xảy ra mà chỉ là sự nhầm tưởng của người bệnh.
Trong quá trình nhiễm bệnh, thời gian khoảng từ ngày thứ 3 tới ngày thứ 7 mới là lúc bệnh nguy hiểm hơn cả và cũng là thời gian mà biến chứng nếu có sẽ xuất hiện.
Lúc này, triệu chứng sốt của người bệnh đã đỡ hơn nên hầu như chúng ta đều yên tâm mà cho rằng cơ thể bắt đầu bước sang trạng thái hồi phục. Tuy nhiên, điều này là không chính xác.
Ở giai đoạn này, tiểu cầu của bệnh nhân bắt đầu giảm dần một các âm thầm mà phải xét nghiệm máu mới có thể biết được. Vì vậy, nếu như không theo dõi bằng xét nghiệm tế bào máu hàng ngày, người bệnh chỉ có thể biết được tình trạng bệnh diễn biến nặng khi cơ thể xuất hiện tình trạng xuất huyết như: xuất huyết dưới da, chảy máu chân răng, chảy máu cam, xuất huyết tiêu hóa hay xuất huyết não,... Khi đó, có thể tiểu cầu của bệnh nhân đã giảm xuống ở mức rất thấp và nguy hiểm.
Một mối đe dọa nữa cũng có thể đến với người bệnh trong giai đoạn này là hiện tượng suy đa tạng, đó là viêm một số bộ phận như não, cơ tim, gan,... mà nếu không được cấp cứu ngay cũng dẫn đến tử vong.
Các trường hợp nguy hiểm nhất là hiện tượng xuất huyết xảy ra trầm trọng ở đường tiêu hóa hoặc dưới da, có thể dẫn tới cả chảy máu não, ảnh hưởng xấu tới một số cơ quan như tim, gan, phổi. Cùng với đó, huyết áp sẽ giảm mạnh, đột ngột gây sốc.
Ngoài ra tình trạng thành mạch bị tăng thấm dẫn tới thoát dịch và máu cô đặc lại, gây sốc.
Tóm lại, mặc dù bệnh được gọi là sốt xuất huyết song không phải cứ hết sốt là hết bệnh mà mà giai đoạn sốt chỉ là giai đoạn đầu của bệnh, khi bệnh nhân hết sốt thì sẽ bước sang giai đoạn nguy hiểm hơn là giai đoạn giảm tiểu cầu. Vì vậy, người bệnh không nên chủ quan, mất cảnh giác trước bệnh tật.
3. Có thể nhận biết việc khỏi bệnh hay bệnh nặng hơn qua các dấu hiệu nào?
Với việc lý giải sốt xuất huyết vì sao khỏe rồi tử vong như trên, hẳn không ít người sẽ trở nên hoang mang và lo lắng. Tuy nhiên, theo dõi cụ thể các dấu hiệu giúp chúng ta phòng tránh và ngăn ngừa diễn biến xấu có thể xảy ra.
Sốt xuất huyết vẫn là mối đe dọa tới tính mạng người bệnh trong các trường hợp:
Xuất huyết dưới da, chảy máu tại răng, lợi, máu cam vẫn tiếp diễn, với những phụ nữ đến tháng, có thể gặp tình trạng rong kinh, rong huyết, băng kinh,... . thậm chí ra máu kinh khi chưa đến kỳ.
Bụng đau, đại tiện ra máu hoặc phân đen.
Li bì, khó thở, mất ý thức, co giật.
Da tím tái, chân tay lạnh, ẩm.
Cổ nổi hạch và sưng gan.
Một số trường hợp sốt cao không thể hạ trong nhiều ngày.
Bệnh được xem là giảm nhẹ và sắp khỏi khi:
Nốt ban mới không còn nổi thêm nữa, vết cũ thì dần mờ đi.
Cả đại tiện và tiểu tiện đều nhiều hơn.
Thèm ăn, ăn thấy ngon miệng và người giảm mệt mỏi.
Nhìn chung, thông thường, có thể căn cứ thêm vào các giai đoạn của bệnh như sau khi cắt sốt, cần theo dõi chặt chẽ thêm khoảng 1 tuần nữa và lưu ý tới tất cả các dấu hiệu không bình thường khác có thể diễn ra với cơ thể.
Để sốt xuất huyết không còn là mối đe dọa đối với chúng ta, việc nâng cao ý thức tiêu diệt muỗi Aedes aegypti (muỗi vằn), hạn chế các điều kiện thuận lợi để chúng sinh sôi là việc làm rất cần thiết.
Với những người không may mắc bệnh, cần được theo dõi chặt chẽ với sự hướng dẫn từ bác sĩ. Việc tự ý mua thuốc uống, kể cả thuốc hạ sốt có thể dẫn tới những hậu quả đáng tiếc. | medlatec | 1,230 |
Proctolog là thuốc chữa bệnh gì? Cách sử dụng như thế nào?
Proctolog được dùng với tác dụng chính làm giảm đau rát vùng hậu môn và hỗ trợ điều trị bệnh trĩ. Bài viết dưới đây sẽ đề cập đến công dụng, thành phần, cách sức dụng loại thuốc này cho độc giả tham khảo.
1. Thông tin cơ bản của thuốc Proctolog
- Nhóm thuốc: Thuốc đường tiêu hóa.
- Quy cách đóng gói: Dạng hộp sẽ có 2 vỉ/ hộp, 5 viên/1 vỉ; dạng tuýp sẽ có trọng lượng 20 gr/ tuýp.
- Thành phần: Ruscogenine, Trimebutine, tá dược vừa đủ.
- Công dụng: Thuốc có tác dụng tác động và tăng trương lực tĩnh mạch, chống co thắt, bảo vệ mạch, làm tăng sự cản của các mạch nhỏ.
2. Cách sử dụng thuốc Proctolog
Với những thành phần chính trên đây, thuốc Proctolog được chỉ định cho các trường hợp và cách sử dụng như sau:
Các trường hợp chỉ định dùng thuốc Proctolog
Thuốc Proctolog được chỉ định cho các trường hợp sau:
Bị đau rát hậu môn không rõ nguyên do.
Đau và ngứa hậu môn do bệnh trĩ.
Bị nứt hậu môn.
Bệnh nhân bị bệnh trĩ cấp tính.
Các trường hợp chống chỉ định
Loại thuốc này chống chỉ định đối với các trường hợp sau:
Người có cơ địa mẫn cảm với các hoạt chất trong thuốc: Trimebutine, Ruscogenine; hoặc bất cứ thành phần nào có trong thuốc.
Người có tiền sử dị ứng với các thành phần của kem bôi trực tràng, nhất là hoạt chất propylen glycol.
Người có tiền sử dị ứng với viên đặt hậu môn.
Cách sử dụng
- Với viên đặt hậu môn: Sử dụng viên đặt hậu môn Proctolog bằng cách dùng tay đặt thuốc thật sâu vào hậu môn. Thời gian đặt thuốc là buổi tối, nên đặt trước khi đi ngủ và sau khi đã đi đại tiện xong.
Cách đặt như sau: Vệ sinh tay thật sạch sẽ, nằm trên giường với tư thế nằm nghiêng, sau đó có đầu gốt ở trên lên, dùng ty đặt viên thuốc sâu vào hậu môn. Nên giữ nguyên tư thế mộ lúc để thuốc không bị tuột ra ngoài.
- Với kem bôi: Vệ sinh sạch vùng hậu môn rồi lấy một lượng thuốc vào đầu ngón tay, bôi nhẹ nhàng vào hậu môn. Nên bôi trực tiếp vào búi trĩ hoặc vị trí bị nứt, đang sưng tấy.
Liều dùng khuyến cáo
Với viên đặt: Nên sử dụng từ 1 – 2 viên/ngày.
Với kem bôi: Bôi hậu môn từ 1 – 2 lần/ngày.
Thời gian sử dụng thuộc tùy theo chỉ định của bác sĩ và khả năng đáp ứng thuốc của bệnh nhân.
Cách bảo quản
Thuốc vỉ viên Proctolog nên bảo quản trong vỉ, để ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh để trẻ em với tới. Nhiệt độ bảo quản thích hợp từ 20 – 30 độ C. Tránh để thuốc ở nơi có ánh nắng hoặc nơi ẩm ướt, không bảo quản thuốc trong tủ lạnh.
Giá bán
Thuốc Proctolog có xuất xứ từ Pháp. Hiện tại, theo khảo sát thì thuốc này đang được bán tại các hiệu thuốc với giá khoảng 55.000 VNĐ/hộp 2 vỉ x 5 viên và 45.000 VNĐ/tuýp 20 gram.
3. Những lưu ý cần biết khi sử dụng thuốc Proctolog
Việc sử dụng thuốc Proctolog trong điều trị các vấn đề ở hậu môn cần lưu ý những điều sau đây:
Khuyến cáo người bệnh khi dùng Proctolog
Người bệnh khi dùng Proctolog hỗ trợ điều trị trĩ, nứt hậu môn hoặc đau rát hậu môn cần lưu ý:
Thuốc Proctolog chỉ hỗ trợ điều trị các bệnh về hậu môn mà không phải là giải pháp thay thế hoàn toàn những phương pháp điều trị bệnh khác.
Không kéo dài thời gian sử dụng Proctolog. Liều dùng và thời gian sử dụng phải theo chỉ định của bác sĩ.
Chỉ sử dụng thuốc Proctolog dài hạn khi không còn giải pháp nào có thể thay thế.
Nếu có bất cứ phản ứng nào trong thời gian sử dụng thuốc, bệnh nhân cần báo ngay với bác sĩ để có hướng khắc phục kịp thời.
Trong thời gian sử dụng thuốc, tránh quan hệ tình dục bằng đường hậu môn.
Sử dụng thuốc đúng liều, đúng thời gian chỉ định và thực hiện đúng cách để tăng hiệu quả hỗ trợ điều trị của thuốc.
Lưu ý một số tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Proctolog, bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng phụ như: khô miệng, có dấu hiệu rối loạn tiêu hóa, đau đầu, mệt mỏi, buồn ngủ, đau rát hậu môn nhiều hơn,… Nếu các triệu chứng này xuất hiện nhiều và trầm trọng, bệnh nhân cần dừng thuốc và đi khám chuyên khoa để được xử lý đúng cách.
4. Một số loại thuốc hỗ trợ điều trị bệnh đường hậu môn
Ngoài Proctolog còn có một số loại thuốc khác cũng có thành phần gần giống giúp hỗ trợ điều trị các vấn đề đau rát hậu môn, nứt kẽ hậu môn, trĩ. Ví dụ như:
Tetracycline
Đây là một loại kháng sinh dạng bôi rất phổ biến. Chúng được dùng để bôi các vùng ngoài da bị sưng, viêm nhằm kháng viêm, tiêu diệt vi khuẩn, giảm sưng, giảm ngứa. Tetracyclin dùng bôi hậu môn có tác dụng giảm viêm, giảm sưng đau vùng hậu môn bị nứt.
Anusol – HC
Đây cũng là một loại thuốc chuyên dùng để bôi nứt kẽ hậu môn hiệu quả. Thuốc có thành phần chính là dầu khoáng, pramoxine, oxit kẽm giúp lưu thông máu ở vết nứt, hỗ trợ điều trị nứt kẽ hậu môn để vết thương nhanh lành.
Nitroglycerin
Thuốc có tác dụng làm giãn tĩnh mạch, lưu thông máu ở vết nứt hậu môn, làm giảm áp lực lên vết nứt nên có tác dụng giảm đau, chống viêm, nhanh lành vết thương. Thuốc có thể có một số tác dụng phụ như: đau đầu, chóng mặt, buồn nôn,. . Vì thế cần sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ.
Glyceryl Trinitrate (GTN)
Thuốc này được chỉ định dùng cho người từ 18 tuổi. Thành phần trong thuốc có tác dụng làm giãn cơ vòng, lưu thông máu, hạn chế vết nứt lan rộng. Đây là một loại thuốc có tác dụng mạnh nên không dùng cho trẻ nhỏ.
Việc sử dụng Proctolog và các loại thuốc điều trị nứt kẽ hậu môn khác đều phải thận trọng và theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Không tự ý dùng thuốc khi thấy các triệu chứng tương tự như đau rát hậu môn. | medlatec | 1,082 |
Bị chảy máu cam một bên mũi khi mang thai có nguy hiểm không?
Chảy máu cam một hoặc cả hai bên mũi là hiện tượng thường gặp đối với phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, có nhiều chị em vẫn lo lắng bị chảy máu cam 1 bên mũi khi mang thai có nguy hiểm không và cần làm gì nếu tình huống này xảy ra. Những thông tin dưới đây sẽ giúp các chị em yên tâm hơn và biết cách xử trí nếu bị chảy máu cam khi đang mang thai.
1. Nguyên nhân
Bà bầu bị chảy máu cam có thể là do những thay đổi của cơ thể trong quá trình mang thai hoặc là dấu hiệu cảnh báo một số vấn đề sức khỏe.
Nguyên nhân bà bầu bị chảy máu cam
Khi mang thai, hệ thống mạch máu trong mũi giãn nở, thành mạch trở nên mỏng trong khi lượng máu tăng lên gây ra áp lực khiến chúng dễ vỡ. Chính vì vậy mà hầu hết các trường hợp khi phụ nữ mang thai đều thường xuyên xuất hiện tình trạng chảy máu cam. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp chảy máu cam là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý mà các mẹ bầu cần lưu ý:
Mẹ bầu bị cảm lạnh, viêm mũi, nhiễm trùng mũi, dị ứng, thời tiết thay đổi, ở phòng máy lạnh quá lâu, đi máy bay,…
Mũi bị chấn thương do va đập, tác động mạch hoặc thói quen ngoáy mũi bằng tay.
Bà bầu bị cao huyết áp, rối loạn đông máu cũng có thể gặp hiện tượng chảy máu cam một hoặc cả hai bên mũi.
Thay nội tiết tố khiến niêm mạc mũi sưng, gây tình trạng nghẹt mũi kéo dài và dẫn đến chảy máu cam.
Một số tác dụng phụ của thuốc như aspirin, warfarin, thuốc thông xịt mũi,… cũng có thể là lý do khiến bà bầu bị chảy máu mũi. Bị chảy máu cam 1 bên mũi khi mang thai có nguy hiểm không?
Đa số các trường hợp, bị chảy máu cam 1 bên mũi khi mang thai là vô hại. Bà bầu có thể gặp tình trạng chảy máu cam một vài lần trong suốt chu kỳ mang thai. Mặc dù vậy, việc chảy máu cam khi mang thai cũng cảnh bảo nguyên nhân bệnh lý bất thường. Đa số các trường hợp chảy máu cam khi mang thai là hiện tượng nhất thời và sẽ tự khỏi sau khi kết thúc thai kỳ. Tuy nhiên, nếu thấy những dấu hiệu sau thì tốt nhất mẹ bầu nên đi khám để kiểm tra sức khỏe:
Chảy máu cam thường xuyên với tần suất tăng dần. Máu cam chảy liên tục trên 30 phút và không có dấu hiệu ngừng.
Máu chảy quá nhiều gây ra hiện tượng chóng mặt, khó thở, đau tức ngực, da nhợt nhạt, đau đầu, mất phương hướng.
Chảy máu cam một hoặc cả hai bên mũi sau khi bị chấn thương đầu. 2. Biện pháp xử lý và phòng tránh bị chảy máu cam 1 bên mũi khi mang thai
Mặc dù không gây nguy hiểm nhưng khi bị chảy máu cam, bà bầu cần phải có biện pháp xử lý để ngăn máu chảy liên tục.
Cách xử lý khi bà bầu bị chảy máu cam
Nếu xảy ra tình trạng chảy máu cam 1 bên mũi, bà bầu có thể xử lý như sau:
Khi thấy máu chảy, bạn nên ngồi xuống đồng thời hơi nghiêng người về phía trước. Trường hợp máu chảy nhiều và có hiện tượng chóng mặt thì bạn có thể nằm nghiêng sang một bên.
Dùng ngón tay cái và ngón trỏ bịt chặt mũi để ngăn máu chảy, khi đó bạn có thể thở bằng miệng.
Siết chặt mũi trong khoảng thời gian từ 10 - 15 phút, ngồi hoặc nằm yên tại chỗ sau đó kiểm tra xem máu có còn chảy hay không. Nếu máu vẫn chưa ngưng chảy thì bạn tiếp tục siết chặt mũi tiếp tục cho đến khi hình thành máu đông và ngưng thấy máu chảy ra ngoài.
Chườm đá lạnh ở bên mũi bị chảy máu cam để làm hẹp mạch máu, ngăn cản máu chảy quá nhiều.
Không ngửa đầu ra sau khi bị chảy máu cam để tránh máu chảy xuống cổ họng và dạ dày. Điều này sẽ khiến mẹ bầu cảm thấy buồn nôn, nôn ói hoặc kích thích đường thở gây nguy hiểm.
Biện pháp phòng tránh bị chảy máu cam 1 bên mũi khi mang thai Mặc dù không thể phòng tránh tuyệt đối nhưng bà bầu có thể hạn chế tình trạng bị chảy máu cam bằng các biện pháp sau:
Uống nhiều nước mỗi ngày để đảm bảo niêm mạc mũi không bị khô. Giảm áp lực hoặc tác động đến mũi bằng cách mở miệng mỗi lần hắt hơi, xì mũi nhẹ nhàng, không dùng ngón tay để ngoáy mũi thường xuyên,…
Nếu không khi bị khô, có thể sử dụng máy tạo độ ẩm trong phòng ngủ hoặc đặt một tô nước trong phòng.
Luôn giữ ấm cơ thể khi trời chuyển lạnh.
Giữ phòng ngủ và môi trường xung quanh sạch sẽ, khô thoáng, loại bỏ các tác nhân gây dị ứng như phấn hoa, lông thú cưng,…
Không nên đến những khu vực bị ô nhiễm, không khí có nhiều khói thuốc lá, bụi bẩn, chất độc hóa học, tia bức xạ,…
Mỗi khi ra đường hoặc đến những nơi công cộng nên đeo khẩu trang thường xuyên. Cân bằng chế độ làm việc và nghỉ ngơi, không làm việc quá nặng hoặc gắng sức bao gồm cả vận động mạnh, tập thể thao cường độ cao.
Xây dựng chế độ dinh dưỡng cân đối và đầy đủ chất, ăn uống khoa học, không sử dụng các chất kích thích khi đang mang thai.
Xịt, rửa mũi với nước muối loãng.
Nếu sử dụng các loại thuốc thông xịt mũi, cần phải đảm bảo theo hướng dẫn và chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. Xông mũi với các loại thảo dược lành tính.
Như vậy, bị chảy máu cam 1 bên mũi khi mang thai là hiện tượng không quá nguy hiểm nhưng tuyệt đối không được chủ quan. Khi bị chảy máu cam, bà bầu cần nhanh chóng xử lý để ngăn dòng máu chảy liên tục. | medlatec | 1,052 |
Trẻ quấy khóc cả đêm – Biết để chăm con tốt hơn mẹ nhé
Trẻ quấy khóc cả đêm là một trong số những hiện tượng thường gặp. Điều này khiến cho các cha mẹ không khỏi lo lắng. Đây vừa có thể là một dấu hiệu sinh lý bình thường nhưng cũng có thể là dấu hiệu của bệnh lý nào đó của trẻ.
1. Những nguyên nhân khiến trẻ quấy khóc cả đêm
Việc trẻ sơ sinh khóc quấy khóc thường xuyên vào ban đêm có thể là một điều hoàn toàn bình thường và tần suất sẽ giảm bớt khi con lớn lên. Sau đây là một số lý do khiến con hay quấy khóc ban đêm.
1.1. Có thể con đang cảm thấy đói bụng
Dạ dày của trẻ em có kích thước nhỏ hơn người lớn. Do đó, cha mẹ nên cho con ăn thành nhiều bữa vào các khung giờ đều đặn mỗi ngày, khoảng 2 – 3 giờ một bữa.
Quấy khóc, mút tay, tém môi… chính là những biểu hiện của đói bụng. Nếu thấy con có những biểu hiện này, mẹ hãy cho con ăn hoặc bú thêm, để đảm bảo con được no bụng trước khi đi ngủ nhé.
Dạ dày của trẻ em có kích thước nhỏ hơn người lớn. Do đó, cha mẹ nên cho con ăn thành nhiều bữa vào các khung giờ đều đặn mỗi ngày.
1.2. Mệt mỏi, khó chịu cũng là nguyên nhân khiến trẻ quấy khóc cả đêm
Cha mẹ chớ vội nóng giận thì thấy con quấy khóc, bởi có thể con đang thấy mệt mỏi hoặc khó chịu ở đâu đó. Đặc biệt, đối với những trẻ hiếu động, ban ngày con hoạt động nhiều nên ban đêm dễ bị mệt mỏi. Tuy nhiên, mệt mỏi cũng có thể là biểu hiện của bệnh lý nào đó, mẹ cũng đừng chủ quan nhé.
Bên cạnh đó, một vài nguyên nhân khiến con cảm thấy khó chịu là do con bị đầy hơi, chướng bụng, rối loạn tiêu hóa… Để hạn chế tình trạng này, các mẹ lưu ý đừng nên cho con ăn quá no, đặc biệt là trước khi ngủ nhé. Ngoài ra, có một số loại thuốc cho bé có tác dụng phụ gây chướng bụng. Mẹ hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về vấn đề này, cũng như các khắc phục nhé.
1.3. Trẻ cần được thay tã
Nhiều em bé có thể không phản ứng gì với việc tã hoặc bỉm của mình bị ướt, bị bẩn. Nhưng ngược lại, rất nhiều bé lại có phản ứng vô cùng dữ dội với chuyện tã hoặc bỉm bị ướt, bị bẩn. Vậy nên, nếu mẹ thấy con quấy khóc ban đêm thì đừng quên kiểm tra tã và bỉm cho con xem sao nhé.
Nếu mẹ thấy con quấy khóc ban đêm thì đừng quên kiểm tra tã và bỉm cho con xem sao nhé.
1.4. Con muốn được vỗ về, an ủi
Nhiều gia đình cho con ngủ riêng từ khá sớm. Điều này có thể khiến trẻ cảm thấy lo sợ và tủi thân khi không có cha mẹ ở bên, dẫn đến việc nửa đêm bị giật mình. Vì vậy, quấy khóc chính là cách mà trẻ thể hiện cảm xúc, mong muốn được cha mẹ vỗ về, an ủi.
1.5. Trẻ quấy khóc cả đêm vì cảm thấy quá nóng hoặc quá lạnh
Khả năng biểu đạt của trẻ chưa hoàn thiện nên trẻ thường khóc khi gặp bất cứ vấn đề nào khiến bản thân không thoải mái. Vậy nên, khi cảm thấy quá nóng hoặc quá lạnh, trẻ cũng đều quấy khóc.
Vì vậy cha mẹ hãy thường xuyên kiểm tra nhiệt độ phòng, nếu lạnh quá thì hãy đắp thêm chăn cho con hoặc dùng các loại đèn sưởi để cải thiện tình hình nhé. Còn nếu quá nóng, hãy cởi bớt quần áo cho con, dùng khăn thấm mồ hôi nếu có và mở quạt hoặc cửa sổ để có thêm gió, lưu thông không khí.
Khi cảm thấy quá nóng hoặc quá lạnh, trẻ cũng đều quấy khóc.
1.6. Con mọc răng
Nếu thấy bé yêu khóc mà không rõ nguyên do, rất có thể bé đang trong quá trình mọc răng. Cơn đau nướu do mọc răng khiến con quấy khóc và mất ngủ vào ban đêm là điều cực kỳ dễ hiểu. Không những thế, bé còn cáu kỉnh, bỏ ăn… đi kèm với các dấu hiệu như chảy dãi, nướu sưng tấy… Vì vậy, mẹ hãy chủ ý để quan tâm đến con nhiều hơn nhé.
1.7. Trẻ bị kích thích quá mức
Nếu con được đưa đến nhiều nơi công cộng, có đông người lạ như các trung tâm mua sắm, các khu vui chơi hay xem các bộ phim kịch tính hoặc nghe các bài nhạc tiếu tấu mạnh, nhanh… thì bé sẽ bị kích thích quá mức. Việc này cũng có thể gây ra hiện tượng con trẻ quấy khóc ban đêm.
Lý giải cho điều này, các chuyên gia cho rằng không gian nhiều người lạ, những bộ phim hay bài nhạc kịch tính đều khiến não bộ trẻ bị kích động, gây ám ảnh và giật mình, quấy khóc ban đêm. Đây còn là minh chứng cho tình trạng quá tải cảm xúc của trẻ em.
1.8. Một số nguyên nhân khác
Một số nguyên nhân khác cũng có nguy cơ khiến trẻ quấy khóc vào ban đêm, như:
– Thiếu hụt dinh dưỡng, nhất là canxi
– Côn trùng đốt hoặc giun kim quấy rầy.
– Phân bố thời gian ngủ không hợp lý.
– Chịu sự tác động từ nhiều loại tiếng ồn (tivi, còi xe…)
2. Trẻ hay khóc đêm có sao không?
Nhiều phụ huynh cho rằng việc trẻ thường xuyên quấy khóc trong khi ngủ là điều hoàn toàn bình thường, không cần lo ngại. Tuy nhiên, nghiên cứu của nhiều chuyên gia đa chỉ ra rằng: Những bé thường xuyên quấy khóc về đêm sẽ có xu hướng chậm lớn, kém phát triển cả về thể chất lẫn trí tuệ.
Giấc ngủ có vai trò lớn trong việc khôi phục năng lượng và sức khỏe cho trẻ. Khi bé có được ngủ yên giấc, cơ thể sẽ sản sinh ra hormone tăng trưởng, giúp con cao lớn hơn bình thường rất nhiều. Không những thế, hormone này còn giúp bé lớn lên có được cân nặng và chiều cao tối ưu hơn các bạn cùng trang lứa.
Giấc ngủ có vai trò lớn trong việc khôi phục năng lượng và sức khỏe cho trẻ.
3. Cha mẹ nên làm gì khi trẻ quấy khóc cả đêm?
Dưới đây là một số lời khuyên của các chuyên gia, giúp các bậc cha mẹ hạn chế được tình trạng trẻ hay khóc đêm:
– Bình tĩnh, kiểm tra và tìm hiểu lý do con khóc
– Ôm con vào ngực để con có thể ngửi thấy mùi cơ thể quen thuộc của mẹ, đồng thời tạo cảm giác an toàn cho trẻ.
– Không nên cho trẻ bú quá nhiều hoặc quá nói, nhất là trước khi ngủ.
– Giữ cho cơ thể của bé luôn khô thoáng, thay tã thường xuyên sau khi trẻ đi tiểu tiện hoặc đại tiện.
– Đảm bảo chăn, ga, gối luôn được giặt và phơi sạch sẽ, hạn chế sử dụng các loại xà phòng giặt gây kích ứng.
– Cùng trẻ xây dựng một lối sống khoa học, ăn uống, vui chơi, đi ngoài… đúng giờ trong ăn uống, đại tiểu tiện, vui chơi, ngủ nghỉ.
– Hạn chế đưa bé đến nơi công cộng, đông người, nhiều hoạt động vui chơi quá mức hoặc nói to, ồn ào khiến trẻ giật mình.
Cùng trẻ xây dựng một lối sống khoa học, ăn uống, vui chơi, đi ngoài… đúng giờ trong ăn uống, đại tiểu tiện, vui chơi, ngủ nghỉ để hạn chế tình trạng trẻ quấy khóc cả đêm.
Trên đây là những thông tin về nguyên nhân và cách xử trí, giúp cha mẹ có thêm kiến thức để chăm sóc cho con yêu tốt hơn. Chúc bé yêu của các cha mẹ có một giấc ngủ thật ngon, mau ăn chóng lớn! | thucuc | 1,396 |
Các triệu chứng của bệnh giang mai không thể bỏ qua
1. Bệnh giang mai – mối nguy hại cho toàn xã hội
– Bệnh giang mai là một căn bệnh lây truyền qua đường tình dục do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, bệnh giang mai có thể gây ra nhiều hậu quả nguy hiểm cho sức khỏe và cuộc sống của con người.
– Khi mắc bệnh giang mai, người bệnh sẽ có những triệu chứng khó chịu như vết loét, nốt sần chảy dịch, mụn ở cơ quan sinh dục hoặc trên các vị trí khác của cơ thể. Tình trạng này không chỉ gây ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh mà còn dễ lây truyền sang cho bạn tình.
Những biến chứng của bệnh giang mai ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của chúng ta
– Đặc biệt, phụ nữ mang thai mắc bệnh giang mai, xoắn khuẩn giang mai sẽ xâm nhập vào thai nhi gây nên tình trạng sinh non, sảy thai hoặc thai chết lưu… Trẻ mới sinh ra cũng có nguy cơ mắc bệnh giang mai bẩm sinh.
– Bệnh giang mai không chỉ gây ra các triệu chứng ở bên ngoài cơ thể mà còn có thể xâm nhập vào trong mạch máu và lan truyền đến tất cả các bộ phận khác của cơ thể. Xoắn khuẩn giang mai tấn công vào hệ thần kinh sẽ gây nên viêm màng não, các tổn thương đến mạch máu não dẫn đến động kinh, đột quỵ. Giang mai tấn công vào hệ tim mạch sẽ gây phình mạch, gây tổn thương mô và nội tạng, phá hoại hệ xương khớp dẫn đến bại liệt, tàn tật và thậm chí có thể dẫn đến tử vong.
Ngoài ra, bệnh giang mai còn có thể kèm theo các bệnh viêm nhiễm ở hệ thống đường tiết niệu và đường sinh dục, nguy cơ cao mắc các bệnh lây truyền khác. Tình trạng này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và hạnh phúc gia đình. Vợ chồng có nguy cơ đổ vỡ hôn nhân do nghi kỵ, mất niềm tin lẫn nhau.
2. Làm thế nào để nhận biết được mình mắc bệnh giang mai?
2.1 Các triệu chứng phổ biến của bệnh giang mai sớm
– Giang mai giai đoạn I:
Là giai đoạn bệnh nhân chưa có bất kỳ triệu chứng nào và vẫn có thể tiếp tục sinh hoạt bình thường. Tuy nhiên, đây lại là thời điểm mà bệnh giang mai dễ lây nhiễm nhất và cả giai đoạn tiếp theo. Thông thường, sau khoảng 3-4 tuần (khoảng 9 – 90 ngày) từ khi bị nhiễm vi khuẩn, người bệnh sẽ xuất hiện một vết loét tròn nhỏ được gọi là săng.
Mặc dù không đau nhưng vết loét này lại có khả năng lây nhiễm cao. Săng có thể xuất hiện ở bất cứ nơi nào vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể, chẳng hạn như miệng, bộ phận sinh dục hoặc hậu môn (hoặc có thể ở những vị trí ngoài sinh dục). Tổn thương này sẽ tự lành trong khoảng 3-10 tuần, dù có điều trị hay không. Người bệnh có thể không nhận ra vết loét hoặc thấy nó tự mất. Nếu không được chẩn đoán và điều trị trong giai đoạn này, bệnh sẽ tiến triển sang giai đoạn II của giang mai.
– Giang mai giai đoạn II:
Biểu hiện của bệnh giang mai qua da và niêm mạc
Là giai đoạn bệnh nhân có nguy cơ lây nhiễm cao cho người khác. Bệnh giang mai thời kỳ này thường dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác như dị ứng thuốc, vảy nến. Những triệu chứng của giang mai giai đoạn II bao gồm phát ban trên da và đau họng. Các nốt phát ban này không gây ngứa và thường xuất hiện ở lòng bàn tay, lòng bàn chân và cũng có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể. Nhiều trường hợp sẽ không nhận thấy các nốt phát ban trước khi chúng biến mất.
Ngoài ra, giang mai giai đoạn II còn có thể gây ra đau đầu, sưng hạch bạch huyết, mệt mỏi, sốt, giảm cân, rụng tóc, đau nhức khớp và các triệu chứng thần kinh như điếc một bên, liệt thần kinh mắt, viêm màng bồ đào và viêm màng não. Các triệu chứng của giang mai trong giai đoạn này có thể tự biến mất, tuy nhiên nếu không được điều trị thì bệnh sẽ phát triển sang giai đoạn tiềm ẩn.
– Giang mai giai đoạn tiềm ẩn:
Giai đoạn này không có các triệu chứng lâm sàng nên chỉ có thể phát hiện bằng xét nghiệm huyết thành. Trong giai bệnh phát triển tiềm ẩn, căn cứ vào mức độ có thể chia thành 2 giai đoạn: giai đoạn tiềm ẩn sớm (< 2 năm) và giai đoạn tiềm ẩn muộn (> 2 năm).
2.2 Các triệu chứng của căn bệnh giang mai giai đoạn muộn
Bệnh giang mai trong thời kỳ này thường xuất hiện từ 5, 10, 15 năm kể từ khi có xăng và một vài triệu chứng khác nhưng không điều trị. Lúc này sẽ xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng như: nổi gôm ở da, nội tạng, thần kinh, tim mạch, săng lúc này cũng tổn thương sâu hơn. Khả năng lây nhiễm cho bạn tình trong giai đoạn này giảm đi đáng kể với xoắn khuẩn đã xâm nhập và cư trú sâu trong phủ tạng chứ không còn ở da và vùng niêm mạc nữa.
3. Một số lưu ý giúp bạn phòng ngừa bệnh giang mai tốt hơn
Các cặp vợ chồng nên thường xuyên kiểm tra sức khỏe để chủ động phát hiện các bệnh lây truyền qua đường tình dục
– Nên có đời sống tình dục an toàn: Nên chung thủy quan hệ 1 vợ 1 chồng, không quan hệ tình dục với nhiều người. Tuyệt đối không thực hiện những hành vi mua dâm, bán dâm, đảm bảo luôn sử dụng bao cao su khi quan hệ.
– Không tiếp xúc với các bệnh nhân khi họ có những vết xước.
– Không thực hiện truyền máu nếu máu đó có chứa vi khuẩn hoặc xoắn khuẩn giang mai
– Không sử dụng chung đồ với người mắc bệnh: chăn gối, quần áo, khăn mặt, dao cạo, bơm kim tiêm…, sắp xếp đồ dùng gọn gàng, ngăn nắp khi ở chung với người bệnh.
– Kiểm tra sức khỏe định kỳ 6 tháng/ lần để kịp thời phát hiện bệnh giang mai và điều trị sớm. | thucuc | 1,140 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.