text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Mới nhất: Nội soi đại tràng có được bảo hiểm chi trả hay không? Một trong những vấn đề được thắc mắc nhiều nhất hiện nay của người dân đó là nội soi đại tràng có được bảo hiểm chi trả không. 1. Giới thiệu chung về hình thức nội soi đại tràng Đối với hình thức này, bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ chuyên dụng đó là ống nội soi đại tràng. Đây là một loại ống có hình dạng dài, mềm đường kính là 13mm. Ống soi nội tràng có gắn một chiếc camera nhỏ và đèn sáng để bác sĩ thuận tiện theo dõi trong quá trình nội soi cho người bệnh. Dụng cụ ống nội soi được đưa vào qua đường hậu môn, đi qua trực tràng, vào đại tràng và kết thúc tại manh tràng. Khi bác sĩ thực hiện nội soi, những hình ảnh có dấu hiệu bất thường tại niêm mạc đại tràng sẽ được camera thu lại. Với chất lượng hình ảnh rõ nét, chi tiết giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh một cách nhanh chóng và chính xác. 2. Yêu cầu đối với người bệnh trước khi nội soi đại tràng Bệnh nhân cần đáp ứng một số yêu cầu cơ bản trước khi tiến hành nội soi đại tràng bao gồm: Không ăn, không uống khoảng 6 tiếng trước khi nội soi; Đại tràng trước đó phải được làm sạch, tiện nhất nên thụt tháo tại nhà. Sau khi đã thực hiện xong các đáp ứng cần thiết trong nội soi đại tràng thì việc nội soi mới đem lại kết quả chuẩn xác cho người bệnh. 3. Trường hợp nào nên tiến hành nội soi đại tràng? Tại Việt Nam, số lượng người mắc bệnh về đường tiêu hóa, trong đó có đại tràng khá cao. Do đó, theo lời khuyên của các bác sĩ, những người ngoài 45 tuổi trở ra nên thực hiện phương pháp kiểm tra này ít nhất 1 lần, để từ đó có thể phát hiện ra những tổn thương (nếu có) của đại tràng sớm nhất, có biện pháp điều trị thích hợp. Ngoài ra, nhóm có nguy cơ cao mắc bệnh cần tiến hành nội soi bao gồm: Trong gia đình đã từng có người mắc bệnh về ung thư hệ tiêu hóa; Một số người có biểu hiện: Chán ăn, bụng đầy hơi, táo bón, tiêu chảy, đi ngoài xuất hiện máu, có chất nhầy, phân có màu đen; Người bệnh có triệu chứng đau khung đại tràng không rõ lý do; Thăm khám sức khỏe định kỳ phát hiện ra bệnh nhân có polyp dấu hiệu của ung thư đại tràng; 4. Nội soi đại tràng có được bảo hiểm chi trả không? Khi người bệnh thực hiện thăm khám nội soi đại tràng có được bảo hiểm chi trả. Đặc biệt, bạn sẽ được bảo hiểm y tế chi trả 1 phần nhất định. Bên cạnh đó, chi phí phát sinh cũng có thể được thanh toán cùng với bảo hiểm bảo lãnh của người bệnh. Bảo hiểm y tế sẽ thực hiện chi trả đúng mức cho bệnh nhân theo đúng quy định hiện hành. Bạn cần xác định bản thân thuộc trường hợp nào sau đây để nhận mức hỗ trợ tối ưu nhất: Bảo hiểm chi trả tối đa 80% chi phí nội soi đại tràng khi người bệnh thực hiện khám đúng tuyến; Bảo hiểm chi trả tối đa 40% chi phí nội soi đại tràng khi người bệnh khám khác tuyến. Còn với bảo hiểm bảo lãnh cũng có nhiệm vụ giúp chi trả cho việc nội soi đại tràng. Tuy nhiên, mức hỗ trợ thanh toán về cơ bản là khác nhau dựa trên chính sách của mỗi hãng bảo hiểm. Phương pháp nội soi đại tràng hiện đại ngày nay Hiện nay, có hai biện pháp chính trong nội soi đại tràng đó là nội soi thường và nội soi gây mê. Dưới đây là thông tin chi tiết về hai phương pháp nội soi đại tràng tiêu biểu: 5.1. Nội soi đại tràng thường Khi thực hiện nội soi thường bệnh nhân sẽ không cần gây mê nên chi phí thấp hơn gói gây mê. Vì vậy, bạn sẽ không cần lo lắng về việc dị ứng với thuốc hoặc sốc phản vệ. Tuy nhiên, khi thực hiện nội soi bạn sẽ có cảm giác khó chịu đặc biệt là lúc bác sĩ đưa ống soi đại tràng vào hậu môn. Khi tiến hành bơm không khí vào đại tràng, người bệnh thường sẽ buồn đi đại tiện. Ngoài ra, nhược điểm của nội soi thường khiến người bệnh bị ám ảnh, có tâm lý sợ hãi, mỏi mệt sau khi thực hiện xong nội soi đại tràng. 5.2. Nội soi đại tràng gây mê Một số ưu điểm của phương pháp gây mê trong quá trình nội soi đại tràng bao gồm: Bệnh nhân không cảm thấy đau, khó chịu đồng thời cơ thể hồi phục nhanh chóng sau khi nội soi đại tràng; Tinh thần người bệnh thoải mái, không căng thẳng, giảm bớt lo lắng; Trong suốt quá trình này, người bệnh sẽ nằm im do đã tiêm thuốc gây mê. Vì vậy mà cho ra hình ảnh nội soi cụ thể, việc chẩn đoán từ đó hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, bác sĩ có thể tiến hành thêm các thủ thuật như cắt polyp, sinh thiết,... cũng dễ dàng hơn cho bệnh nhân. Tuy vậy, nội soi đại tràng gây mê còn tồn tại một số nhược điểm như là: Chi phí nội soi gây mê cao hơn nhiều nội soi thường; Có những bệnh nhân mẫn cảm hoặc chống chỉ định với thành phần gây mê nên không áp dụng được đại trà; Một số gặp biến chứng, sốc phản vệ. Nhưng đây là trường hợp hiếm gặp vì trước khi thực hiện nội soi đại tràng, người bệnh cần được kiểm tra, xét nghiệm chuyên sâu. Điều này giúp bác sĩ căn cứ vào sức khỏe của người bệnh có đảm bảo không trước khi gây mê nội soi. Như vậy, những thông tin đã được chia sẻ trên đây hy vọng đã giúp bạn giải đáp được thắc mắc nội soi đại tràng có được bảo hiểm chi trả không. Cụ thể: Từ nay đến hết ngày 15/10/2022, khách hàng sẽ được miễn phí xét nghiệm CEA VÀ GIẢM 30% PHÍ NỘI SOI TIÊU HÓA. Lưu ý: - Ưu đãi 30% phí nội soi tiêu hóa chỉ áp dụng cho dịch vụ nội soi, chưa bao gồm chi phí gây mê, thuốc và các dịch vụ đi kèm khác.
medlatec
1,088
Vi khuẩn vùng quanh răng – Những điều cần biết 1. Tổng quan:Vi khuẩn vùng quanh răng là các loại vi khuẩn sống trong khoang miệng, bao gồm cả răng, nướu và lưỡi. Các loại vi khuẩn này gây ra các vấn đề về sức khỏe răng miệng và có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng nếu không được kiểm soát kịp thời. Số lượng vi khuẩn vùng quanh răng thường rất đông đảo và chúng có khả năng tương tác với nhau để tạo thành một môi trường sống lý tưởng cho chúng phát triển. Các loại vi khuẩn phổ biến trong vùng quanh răng bao gồm Streptococcus mutans, Porphyromonas gingivalis, Tannerella forsythia, Aggregatibacter actinomycetemcomitans và Fusobacterium nucleatum. Vi khuẩn vùng quanh răng có thể tạo thành màng sinh học trên bề mặt răng, gây ra sự bám dính và tăng khả năng gây ra viêm nướu. Việc kiểm soát và loại bỏ các vi khuẩn này là rất quan trọng để duy trì sức khỏe răng miệng và toàn thân. Hình ảnh minh họa 2. Các loại vi khuẩn thường gặp và gây bệnh trong vùng quanh răng: Streptococcus mutans: Đây là loại vi khuẩn thường gặp nhất trong khoang miệng của con người và là nguyên nhân chính gây ra sâu răng. S. mutans có khả năng chuyển đổi đường thành axit trong miệng, gây ra môi trường axit trong khoang miệng và làm giảm độ kiềm của nước bọt. Điều này dẫn đến ăn mòn men răng, tạo ra các lỗ trên bề mặt răng và gây ra sâu răng. S. mutans cũng có thể tạo thành màng sinh học trên bề mặt răng và gây tổn thương cho vùng nướu.Porphyromonas gingivalis: Đây là loại vi khuẩn gây ra viêm nướu và bệnh lợi nha chu. P. gingivalis có khả năng tấn công các tế bào bảo vệ của cơ thể và tạo ra các chất độc hại như lipopolysaccharide, gây tổn thương cho mô mềm xung quanh răng. Nó cũng có khả năng thay đổi diện mạo các tế bào bảo vệ, làm cho chúng khó bị phát hiện và tiêu diệt bởi hệ thống miễn dịch của cơ thể.Tannerella forsythia: Loại vi khuẩn này cũng gây ra viêm nướu và bệnh lợi nha chu. T. forsythia có khả năng tấn công các tế bào bảo vệ của cơ thể và tạo ra các chất độc hại, gây tổn thương cho mô mềm xung quanh răng. Nó cũng có khả năng tạo thành màng sinh học trên bề mặt răng, gây ra sự bám dính và tăng khả năng gây ra viêm nướu.Aggregatibacter actinomycetemcomitans: Đây là loại vi khuẩn gây ra bệnh lợi nha chu. A. actinomycetemcomitans có khả năng tấn công tế bào bảo vệ của cơ thể và gây tổn thương cho mô mềm xung quanh răng. Nó cũng có khả năng tạo ra các chất độc hại như lipopolysaccharide và endotoxin, gây ra tổn thương cho các tế bào bảo vệ và kích thích phản ứng viêm.Fusobacterium nucleatum: Loại vi khuẩn này có thể gây ra viêm nướu và bệnh lợi nha chu. F. nucleatum có khả năng kết hợp với các loại vi khuẩn khác để tạo thành màng sinh học trên bề mặt răng, gây ra sự bám dính và tăng khả năng gây ra viêm nướu. Nó cũng có khả năng tấn công các tế bào bảo vệ và gây tổn thương cho mô mềm xung quanh răng.Prevotella intermedia, Treponema denticola và Campylobacter rectus: Cơ chế gây bệnh tương tự nhau, đều là loại vi khuẩn này có khả năng tấn công và phá hủy các tế bào mô nướu, gây ra sự viêm nhiễm và tổn thương mô nướu. Chúng cũng có khả năng sản xuất các enzyme phá hủy mô, gây ra sự lỏng lẻo và tổn thương nướu.3. Tác động của vi khuẩn vùng quanh răng:Vi khuẩn vùng quanh răng có thể gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe răng miệng và toàn thân. Dưới đây là một số tác động của vi khuẩn vùng quanh răng:Sâu răng: Vi khuẩn vùng quanh răng, đặc biệt là Streptococcus mutans, có khả năng tạo thành màng sinh học trên bề mặt răng, gây ra sự bám dính và tăng khả năng gây ra sâu răng. Nếu không được điều trị kịp thời, sâu răng có thể lan ra các tầng của răng và khiến cho răng bị mất đi.Viêm nướu: Các loại vi khuẩn như Porphyromonas gingivalis, Tannerella forsythia và Aggregatibacter actinomycetemcomitans có khả năng gây ra viêm nướu. Nếu không được kiểm soát kịp thời, viêm nướu có thể trở nên nghiêm trọng và dẫn đến tổn thương mô nướu, lỏng lẻo răng và rụng răng.Bệnh lợi nha chu: Vi khuẩn vùng quanh răng, bao gồm cả Prevotella intermedia, Treponema denticola và Campylobacter rectus, có khả năng gây ra bệnh lợi nha chu. Bệnh này là một loại nhiễm trùng nướu và mô mềm xung quanh răng, dẫn đến sự mất mát mô nướu và răng.Hôi miệng: Các loại vi khuẩn trong vùng quanh răng có thể sản xuất các hợp chất khí độc và gây ra hôi miệng. Nếu không được điều trị kịp thời, hôi miệng có thể gây ra sự khó chịu và ảnh hưởng đến tâm lý và cuộc sống xã hội của người bệnh.Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, viêm nướu và bệnh lợi nha chu có thể tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, bệnh đái tháo đường và các bệnh khác. Viêm nướu và bệnh lợi nha chu có thể gây ra sự lan truyền của vi khuẩn và các chất độc hại tới các cơ quan và mô khác trong cơ thể, gây ra sự viêm nhiễm và tổn thương. Ví dụ, vi khuẩn Porphyromonas gingivalis trong nướu có khả năng vào máu và lan truyền đến các cơ quan khác, gây ra viêm khớp và bệnh Alzheimer.Bên cạnh đó, vi khuẩn trong vùng quanh răng cũng có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch. Vi khuẩn trong miệng có thể thải vào dạ dày và khí quản, gây ra nhiễm trùng và các vấn đề hô hấp. Nếu hệ miễn dịch bị suy yếu, vi khuẩn trong miệng có thể lan truyền và gây ra các bệnh nhiễm trùng khác trong cơ thể.4. Các cách phòng ngừa và điều trị:Để phòng ngừa và điều trị các vấn đề liên quan đến vi khuẩn vùng quanh răng, bạn có thể thực hiện các cách sau:Vệ sinh răng miệng đúng cách và đều đặn: Chải răng ít nhất hai lần mỗi ngày và sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch các kẽ răng. Sử dụng nước súc miệng giúp giảm số lượng vi khuẩn trong miệng.Hạn chế tiêu thụ đường và thực phẩm có chứa đường cao: Vi khuẩn trong miệng có thể dùng đường để sản xuất axit, gây ra sự bám dính và tăng khả năng gây sâu răng. Hạn chế tiêu thụ đường và thực phẩm có chứa đường cao có thể giúp giảm nguy cơ mắc các vấn đề răng miệng.Điều trị các vấn đề về sức khỏe răng miệng liên quan đến vi khuẩn vùng quanh răng: Điều trị sâu răng, viêm nướu và bệnh lợi nha chu kịp thời giúp ngăn ngừa các tổn thương mô nướu và lỏng lẻo răng.Khuyến khích thăm khám định kỳ tại nha sĩ: Thăm khám định kỳ giúp phát hiện các vấn đề về sức khỏe răng miệng kịp thời và điều trị sớm, ngăn ngừa các vấn đề tiềm ẩn phát triển thành tổn thương nghiêm trọng hơn.Ngoài ra, bạn cũng nên ăn uống đầy đủ dinh dưỡng để tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến vi khuẩn trong miệng.5. Kết luận:vi khuẩn vùng quanh răng là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề về sức khỏe răng miệng như sâu răng, viêm nướu, bệnh lợi nha chu và hôi miệng. Việc duy trì vệ sinh răng miệng đúng cách và định kỳ là cách phòng ngừa hiệu quả nhất để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn vùng quanh răng.Ngoài ra, việc hạn chế tiêu thụ đường và thực phẩm có chứa đường cao, điều trị các vấn đề về sức khỏe răng miệng liên quan đến vi khuẩn vùng quanh răng và thăm khám định kỳ tại nha sĩ cũng giúp ngăn ngừa và điều trị các vấn đề răng miệng hiệu quả. Việc chăm sóc răng miệng đúng cách không chỉ giúp ngăn ngừa các vấn đề về sức khỏe răng miệng mà còn giúp duy trì sức khỏe toàn thân. Do đó, chúng ta nên chú ý đến việc vệ sinh răng miệng và thực hiện các biện pháp phòng ngừa và điều trị khi có vấn đề để đảm bảo sức khỏe răng miệng và toàn thân tốt nhất.
vinmec
1,492
9 cách tăng cơ hội mang thai Một số phụ nữ có thai dễ dàng, nhưng cũng có nhiều người rất khó thụ thai. Các chuyên gia cho rằng đó có thể do cơ địa của từng người nhưng cũng có thể do ảnh hưởng từ lối sống. Vì vậy để tăng cơ hội thụ thai, bạn nên thay đổi một số thói quen và lối sống của mình. Hạn chế nước ngọt. Phụ nữ uống trên 2 lon nước ngọt mỗi ngày có tỷ lệ mang thai thấp hơn 16% so với những người không uống. Đi ngủ sớm. Nghiên cứu cho thấy phụ nữ trải qua phương pháp điều trị thụ tinh ống nghiệm thấy kết quả khả quan hơn khi họ thường xuyên ngủ từ 7-8 giờ một đêm. Răng miệng khỏe mạnh. Theo các nhà nghiên cứu Australia năm 2011, bệnh nướu răng có thể khiến quá trình thụ thai thêm khó khăn. Hãy chắc chắn rằng răng miệng khỏe mạnh trước khi thụ thai. Tập thể dục vừa phải. Phụ nữ tập luyện với cường độ mạnh (5 tiếng/tuần) hoặc nhiều hơn giảm 42% khả năng có thai so với những người tập thể dục vừa phải. Hạn chế xem tivi. Đàn ông xem ti vi 20 tiếng/tuần giảm 44% số lượng tinh trùng so với những đàn ông gần như không xem ti vi, một nghiên cứu năm 2013 của đại học Harvard cho thấy. Kiểm soát căng thẳng. Nếu mức độ căng thẳng cao, sẽ ngăn chặn quá trình rụng trứng. Giảm cân. Những người đàn ông thừa cân hoặc béo phì có nhiều nguy cơ lượng tinh trùng thấp hơn. Bỏ hút thuốc. Hút thuốc sẽ dẫn đến giảm chất lượng tinh trùng, bạn nên bỏ thuốc lá nếu muốn thụ thai.
medlatec
292
Bước tẩy tế bào chết cho da quan trọng như thế nào? Làn da có khả năng tự đào thải, tự phục hồi liên tục, vì thế các tế bào da cũ sẽ chết đi, bong ra và nhường chỗ cho tế bào da mới. Nếu lớp da chết này không được loại bỏ đúng cách, chúng có thể tích tụ vào lỗ chân lông gây mụn hoặc cản trở lớp da trong hấp thu dưỡng chất. Chính vì thế, tẩy tế bào chết với da là rất quan trọng. 1. Những điều cần biết về tẩy da chết Chăm sóc da hàng ngày gồm nhiều bước khác nhau, trong đó tẩy da chết được khuyến cáo nên thực hiện đều đặn 1 - 2 lần mỗi tuần. Việc tẩy da chết là phương pháp hiệu quả, có thể tự thực hiện để sở hữu làn da mịn màng, trắng sáng. 1.1. Tẩy da chết giúp ích gì cho làn da của bạn? Tẩy da chết định kỳ và đúng cách đem đến nhiều lợi ích cho làn da như: Giữ cho làn da luôn trắng sáng, mịn màng Điều cảm nhận chung sau khi chúng ta tẩy da chết là làn da mịn màng, khỏe mạnh và trắng sáng hơn. Nguyên nhân do da chết bị đào thải liên tục, thường tạo một lớp sần sùi phía bên ngoài làn da, khiến cảm nhận da không được mịn màng. Hơn nữa, tế bào da chết không còn được nuôi dưỡng nên màu sắc cũng đậm hơn da thật, khiến làn da nói chung xỉn màu hơn. Nhưng cũng vì điều này, nhiều chị em phụ nữ lạm dụng tẩy da chết quá nhiều lại không tốt, gây tổn thương và bào mòn lớp da trong. Giúp dưỡng da hiệu quả hơn Nguyên nhân do lớp da chết bị đào thải còn trên da sẽ ngăn cản sự tiếp xúc của tinh chất dưỡng da với làn da thực sự bên trong. Vì thế làm giảm hiệu quả dưỡng da. Tẩy da chết chính là bước mở đường để các sản phẩm chăm sóc da dễ dàng tác động vào các lớp da sâu hơn, đem đến làn da khỏe mạnh hơn. Ngăn ngừa hình thành mụn Mụn trứng cá hình thành trên da do cơ chế tích tụ da chết, bụi bẩn cùng bã nhờn trong các lỗ chân lông. Nhân mụn trứng cá chính là những sản phẩm này, gây ảnh hưởng đến tế bào da xung quanh, gây viêm: sưng, đau nhức. Vì thế tẩy tế bào chết đúng cách sẽ giải quyết được vấn đề này. Hơn nữa còn đẩy nhanh quá trình hồi phục, tái tạo tế bào da, kích thích sản sinh collagen khắc phục các tình trạng thâm, sẹo,… 1.2. Tẩy tế bào chết có những loại nào? Trên thị trường hiện có rất nhiều sản phẩm tẩy tế bào da chết đến từ nhiều thương hiệu mỹ phẩm, nhưng gồm 2 nhóm chính là: Tẩy tế bào da chết vật lý Tẩy tế bào chết vật lý chứa các hạt Scrub nhỏ, khi massage trên da sẽ cuốn theo lớp tế bào chết đi theo. Cùng với đó là dạng gel để dễ dàng cuốn lấy tế bào chết, giúp bảo vệ da khi các hạt Scrub này hoạt động. Bạn có thể tìm mua tẩy tế bào chết vật lý của các thương hiệu mỹ phẩm hoặc sử dụng nguyên liệu thiên nhiên như: bột gạo, bột đậu đỏ, đường (thường dùng tẩy tế bào chết cho môi), bột nghệ,… Lưu ý khi sử dụng những sản phẩm này là các hạt scrub nhỏ có thể gây tổn thương, xước da nếu chà xát quá mạnh. Vì thế cần massage nhẹ nhàng, theo vòng tròn hoặc vòng xoắn ốc để đạt hiệu quả loại bỏ da chết tốt nhất. Tẩy da chết hóa học Tẩy da chết hóa học gồm các chất như AHA, BHA,… khi tác dụng vào da sẽ lấy đi lớp da chết, cuốn ra ngoài trong quá trình rửa và làm sạch mặt sau đó. Ưu điểm của sản phẩm này là hiệu quả tẩy da chết cao, không có các hạt Scrub gây tổn thương da. Tuy nhiên các chất hóa học này tác động sâu vào da, có thể gây kích ứng nếu dùng hàm lượng và sản phẩm không phù hợp. Vì thế những người dùng mới bắt đầu nên thử tẩy da chết hóa học với các sản phẩm nồng độ thấp, nhẹ nhàng trước rồi tăng dần. Ngoài ra phải tuân thủ đúng thời gian tẩy da chết để tránh gây bào mòn da. 1.3. Thời điểm tẩy tế bào chết hợp lý? Da được phục hồi và tái tạo liên tục, vì thế tế bào da chết cũng được tạo ra liên tục. Không có tiêu chuẩn và thời điểm nào nên tẩy tế bào chết, bạn có thể thực hiện theo thói quen, phù hợp với thời gian và nhu cầu Chăm sóc da. Tẩy da chết khi bắt đầu ngày mới sẽ giúp bạn sở hữu làn da mịn màng, tự tin hơn, cho ngày mới năng động. Tuy nhiên da chết loại bỏ nên da cũng nhạy cảm hơn với ánh nắng cùng các yếu tố môi trường khác, nếu không bảo vệ tốt sẽ gây hại đến da. Tẩy da chết vào buổi tối giúp dưỡng chất dưỡng da chuyên sâu thẩm thấu tốt hơn, giảm nguy cơ gây bít tắc lỗ chân lông và hình thành mụn. Hơn nữa việc này cũng giúp da có thời gian phục hồi trước khi bước sang ngày mới. Ngoài ra cần lưu ý không nên tẩy tế bào da chết quá nhiều lần và sát nhau, khoảng 1 - 3 lần mỗi tuần cách đều nhau là phù hợp. Những vùng da có vết thương hở nên tránh tẩy tế bào chết vì có thể gây nhiễm trùng, tổn thương nặng hơn. 2. Chăm sóc làn da khi tẩy tế bào chết Làn da trong và sau quá trình tẩy tế bào chết cần được chăm sóc tốt để bảo vệ da, ngăn ngừa tổn thương từ mỹ phẩm hoặc các yếu tố môi trường. 2.1. Cân nhắc tẩy da chết với 1 số chất trong mỹ phẩm hoặc thuốc uống Một số loại mỹ phẩm hoặc thuốc uống chứa benzoyl peroxide, Retinoid khi tẩy da chết dễ bị kích ứng, nổi mụn hoặc khiến da khô hơn. Vì thế nên cẩn trọng khi sử dụng, ngưng dùng ngay khi da xuất hiện các dấu hiệu bất thường. 2.2. Dùng dưỡng ẩm phục hồi sau tẩy da chết Tẩy da chết xong thường khiến da bị khô và mất lớp bảo vệ bên ngoài, vì thế cần dùng kem dưỡng ẩm ngay sau đó. Nên bổ sung các loại Vitamin A, E,… tốt cho phục hồi da. 3. Làm gì khi da sau tẩy tế bào chết bị kích ứng? Tẩy da chết khiến da bị kích ứng là hoàn toàn có thể xảy ra. Nhẹ thì sẽ khiến da bị ngứa, đỏ, lúc này hãy dùng sữa rửa mặt nhẹ hoặc nước ấm sạch để làm dịu da. Đồng thời hạn chế dùng mỹ phẩm chăm sóc, trang điểm cho đến khi da trở lại bình thường. Nếu da bị kích ứng nặng gây sưng tấy, đau ngứa, đồng thời cơ thể có dấu hiệu khó thở, đau tức ngực,… thì cần sớm tới gặp bác sĩ. Như vậy, tẩy tế bào chết là cách hiệu quả để bạn sở hữu được làn da mịn màng, tươi sáng và khỏe khoắn. Tuy nhiên cần biết tẩy da chết đúng cách, tránh những tổn thương có thể xảy đến với làn da.
medlatec
1,267
Có chữa khỏi thoái hóa điểm vàng bằng thuốc? (SK&ĐS) - Về già, mắt sẽ bị thoái hoá điểm vàng (hoàng điểm). Có nhiều dạng thoái hóa điểm vàng, trong đó thoái hoá điểm vàng tiến triển nhanh đến giai đoạn cuối, hay còn gọi là dạng thoái hoá điểm vàng tân sinh mạch máu là rất nguy hiểm, dẫn tới mất thị lực hoàn toàn. Chỉ có khoảng 10% trong số người thoái hoá điểm vàng do tuổi già bị thoái hoá điểm vàng dạng này... Vai trò của thuốc Thoái hoá điểm vàng là sự hình thành các mạch máu mới dưới vùng trung tâm nhạy cảm nhất của võng mạc, tức là điểm vàng (macula). Các mạch máu này phát triển vô tổ chức, gây ra các xuất huyết nhỏ làm thoái hoá chức năng võng mạc dẫn tới mù. Trước đây, bệnh chưa có phương pháp chữa trị. Ngày nay, có các liệu pháp dựa trên nguyên tắc chung là ngăn chặn sinh ra tân mạch hoặc làm tắc nghẽn các mạch máu. Sử dụng liệu pháp dùng thuốc: Mạch máu muốn sinh ra phát triển được phải cần đến yếu tố tăng sinh mạch máu VEGF (vascular endothelial growth factor). Tiêm một kháng thể vào nhãn cầu, kháng thể này sẽ gắn kết với VEGF, không cho VEGF  bám vào các thụ thể nằm ở mặt  ngoài các tế bào bao phủ các mạch máu mới nên sẽ ức chế sự sản  sinh thêm các mạch máu mới và làm cho các mao mạch đã có từ trước trở lại hoạt động bình thường, điểm vàng và các chức năng của nó sẽ được hồi phục. . Thuốc lucentis là một kháng thể đơn dòng, được dùng chữa bệnh thoái hoá điểm vàng dựa trên nguyên lý trên. Trước đây thuốc đã được nghiên cứu trên 716 người. Sau một năm dùng, thị lực của 40% người bệnh được cải thiện rõ rệt trong khi các liệu pháp cũ, tỉ lệ này chỉ khoảng 6%. Tương tự còn có thuốc avastin được phép lưu hành từ năm 2004 để chống tăng sinh mạch máu điều trị ung thư ruột già, gần đây (năm 2005) mới phát hiện được công dụng mới chữa thoái hoá điểm vàng.   Trong một số bệnh như đái tháo đường có sự hình thành các mạch máu mới (tân mạch) ở dưới võng mạc mắt, gây ra các tổn thương, dễ thành sẹo, dẫn đến mù mắt. Chondroitin ức chế sự phát triển tân mạch làm cho sẹo khó hình thành phát triển nên dùng dự phòng mù mắt trong bệnh thoái hoá điểm vàng do đái tháo đường. Có nên sử dụng mật gấu? Trong thí nghiệm ở chuột, khi tiêm acid mật tổng hợp vào võng mạc bị viêm võng mạc sắc tố thì thấy sau 3 lần tiêm võng mạc  khỏi viêm, trở lại bình thường. Ngay  từ  năm 1902, Hammerstan thấy trong mật gấu ngựa có chlestrerol và các acid mật như cholic acid và ursodeoxycholic acid (UDCA). Từ đó các nhà khoa học suy ra có thể dùng UDCA (có ở mật gấu, hiện đã tổng hợp được) để chống lại việc tế bào "chết theo chương trình". Một số nghiên cứu mới cho biết, UDCA có tác dụng giải độc gan, giúp phục hồi bảo vệ gan (do xơ gan vì rượu), tăng cường sức khoẻ chống mệt mỏi, stress. Tuy nhiên FDA mới chính thức công nhận UDCA là thuốc phòng ngừa sỏi mật và xơ gan tắc mật nguyên phát, làm tan sỏi mật.   Chưa thấy tài liệu dùng mật gấu hay UDCA chữa bệnh mắt. Sách cổ có ghi, mài mật gấu vào nước đun sôi, để nguội, rỏ vào mắt  chữa mắt đỏ có màng, chưa kiểm tra, nhưng có người làm theo như thế bị mù mắt. Cần cảnh giác. Tế bào thần kinh mắt và các tế bào não liên quan có hiện tượng "chết theo chương trình" gây nên một số bệnh về mắt như thoái hoá sắc tố võng mạc. Về lí thuyết có thể dùng liệu pháp "khoá" các tác yếu tố gây "chết theo chương trình" này lại để làm chậm, ngăn chặn sự chết ấy. Song đến nay, chưa tìm được thuốc theo hướng  này. Và các thuốc bổ mắt  khác? Ở người già, do tác động của  gốc tự do, thuỷ tinh thể bị xơ cứng, giảm sút sự đàn hồi (bệnh lão thị), protein trong dịch thuỷ tinh thể bị đục dần đi, thị lực giảm dần, gây mù (mù đục nhân mắt); protein trong dịch mắt bị biến đối (gây thoái hoá điểm vàng). Có thể dùng các chất chống gốc tự do  để làm chậm sự xuất hiện tiến triển của bệnh này như  vitamin E , vitamin C, betacaroten và selen ... Cũng có thể dùng chondroitin, chiết xuất từ sụn cá mập. Chất này có trong hầu hết mô người, đặc biệt là trong mô liên kết mắt. Nó làm tăng và vững bền collagen nội bào duy trì tính co giãn của mô liên kết, nên duy trì tính đàn hồi của thuỷ tinh thể và thể mi, giúp cho sự điều tiết của mắt; ngăn ngừa các protein bị viêm thương tổn, làm chậm sự già hoá, đồng thời làm thay đổi nhanh các tế bào suy yếu nên phòng ngừa sự mờ đục của thuỷ tinh thể và giác mạc, đảm bảo cho sự trong suốt cho tổ chức này, cải thiện sức nhìn; làm chóng lành các tổn thương giác mạc, tái tạo lại lớp "phím" nước mắt trước giác mạc, làm cho mắt không bị khô, ức chế sự  thoát mạch và làm giảm sự sung huyết. Đây là những thuốc dự phòng hoặc làm chậm sự tiến triển bệnh, vẫn quen gọi là thuốc bổ mắt. Trong tất cả các trường hợp phải khám và dùng thuốc theo chỉ định, hướng dẫn của thầy thuốc. Không nên tự ý dùng các thuốc giới thiệu trên mạng hay theo mách bảo của người khác tránh những rắc rối do thuốc gây ra. DS. Bùi Văn Uy
medlatec
1,020
Các phương pháp chẩn đoán trước sinh mẹ bầu nên biết Sự phát triển và sức khỏe của thai nhi luôn là mối quan tâm hàng đầu của mẹ bầu trong suốt thai kỳ. Vì thế, thực hiện các phương pháp chẩn đoán trước sinh để phát hiện kịp thời các dị tật bẩm sinh ở thai nhi đã trở thành lựa chọn không thể bỏ qua trong chăm sóc thai kỳ của mẹ bầu. 1. Chẩn đoán trước sinh - mục đích và đối tượng thực hiện1.1. Chẩn đoán trước sinh là gì? Chẩn đoán trước sinh là hình thức sử dụng các phương pháp thăm dò trong thai kỳ để phát hiện các bất thường về hình thái hoặc nhiễm sắc thể của thai nhi. Thông qua kết quả của phương pháp chẩn đoán trước sinh mà bác sĩ có căn cứ đưa ra chẩn đoán sớm về dị tật bẩm sinh thai nhi có nguy cơ mắc phải để thai phụ chủ động đưa ra quyết định cho thai kỳ.1.2. Mục đích của chẩn đoán trước sinh- Phát hiện sớm nguy cơ dị tật bẩm sinh mắc phải ở thai nhi như: Trisomy 13, 18, 21; bệnh Thalassemia,... - Giúp thai phụ có định hướng can thiệp phù hợp đối với thai kỳ để giảm tỷ lệ tử vong chu sinh, giảm tỷ lệ trẻ bị khuyết tật nặng nề, cải thiện chất lượng dân số, giảm gánh nặng cho cả gia đình và xã hội. - Chẩn đoán sớm dị tật thai nhi có khả năng khắc phục sau sinh như: tay chân khoèo, chẻ vòm, sứt môi,... để các cặp vợ chồng chuẩn bị được tâm lý tốt nhất.1.3. Chẩn đoán trước sinh dành cho ai? Các hình thức chẩn đoán trước sinh hiện nay được khuyến khích thực hiện đối với:- Mọi thai phụ. - Thai phụ có tiền sử thai lưu nhiều lần không rõ căn nguyên. - Thai phụ sinh ra trong gia đình có người đã mắc dị tật di truyền. - Thai phụ từng sinh con mắc phải một trong các bệnh di truyền do bất thường nhiễm sắc thể. - Người mang thai bị nhiễm virus, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ. - Người mang thai khi đã ở độ tuổi trên 35. - Nghề nghiệp vợ hoặc chồng tiếp xúc với hoá chất, phóng xạ, chất độc màu da cam. - Song thai một buồng ối. - Các phương pháp sàng lọc trước sinh hoặc siêu âm nghi ngờ thai dị dạng.2. Các hình thức chẩn đoán trước sinh mẹ bầu nên biết2.1. Xét nghiệm tiền làm tổĐây là hình thức xét nghiệm được dùng với mục đích xác định bất thường di truyền của phôi IVF trước khi phôi được chuyển vào tử cung của người mẹ. Phương pháp chẩn đoán trước sinh này giúp bác sĩ chẩn đoán xác định bệnh di truyền liên kết nhiễm sắc thể X và giới tính của thai nhi.2.2. Siêu âm Siêu âm là hình thức chẩn đoán trước sinh không thể bỏ qua vì có thể phát hiện nhiều bất thường hình thái thai nhi:- Dị tật ở đầu: não úng thủy, giãn não thất, dị tật ống thần kinh, thai vô sọ. - Dị tật ở lồng ngực: phổi tuyến nang, thoát vị hoành. - Dị tật ở hệ tiêu hoá: thoát vị rốn, teo thực quản, khe hở thành bụng. - Dị tật ở hệ thận - tiết niệu: thận đa nang, thận ứ nước, u buồng trứng. - Dị tật ở tim: đảo gốc động mạch, thiểu sản thất trái, thiểu sản vách ngăn, tứ chứng Fallot, hội chứng Epstein. - Một số dị tật khác: khe hở đốt sống, thiểu sản sụn xương, loạn sản sụn xương, đo xương mũi và độ mờ da gáy tầm soát bất thường nhiễm sắc thể hoặc hội chứng Down.2.3. Sinh thiết gai rau Hình thức chẩn đoán trước sinh này áp dụng cho giai đoạn thai nhi 12 - 14 tuần tuổi. Để sinh thiết gai rau, bác sĩ sẽ dùng ống catheter hoặc kim chọc qua đường âm đạo hoặc đường bụng, dưới sự hướng dẫn của siêu âm để lấy mẫu bánh rau từ tử của người mẹ. Do tỷ lệ sảy thai khi thực hiện phương pháp này chiếm khoảng 9% nên sinh thiết gai rau chỉ được khuyến cáo áp dụng với thai phụ có nguy cơ cao sinh mang thai có rối loạn di truyền do bản thân bố mẹ cũng mắc bệnh di truyền hoặc thai phụ trên 35 tuổi có tiền sử sinh con mắc dị tật.2.4. Chọc hút nước ối Phương pháp chẩn đoán trước sinh này được thực hiện khi thai nhi từ 16 tuần tuổi trở lên. Để tiến hành chọc ối, bác sĩ sẽ dùng một kim rất nhỏ xuyên qua thành bụng để đến tử cung dưới hướng dẫn của siêu âm sau đó hút một lượng nhỏ nước ối đủ cho xét nghiệm chẩn đoán. Lượng ối đã hút ra sẽ được tự tái tạo trong suốt thai kỳ. Trong quá trình thực hiện, thai phụ có thể cảm thấy đau bụng nhẹ. Do nguy cơ sảy thai hoặc biến chứng rỉ ối khoảng dưới 0.5% nên phương pháp chẩn đoán trước sinh này cũng được khuyến cáo áp dụng với các trường hợp như sinh thiết gai rau.2.5. Chọc hút máu cuống rốn Mục đích của chọc dò lấy máu cuống rốn nhằm chẩn đoán bất thường di truyền của thai nhi, tốt nhất nên thực hiện khi thai nhi ở độ tuổi 11 - 13 tuần. Qua hướng dẫn của siêu âm, bác sĩ sẽ đưa đầu kim tiêm qua vách bụng để đến với tử cung của người mẹ, vào mạch máu trong dây rốn để lấy ra một lượng máu nhỏ làm xét nghiệm. Xét nghiệm chọc hút máu cuống rốn được khuyến cáo thực hiện với các trường hợp nghi ngờ thai nhi bị sởi, thiếu máu, mụn rộp, nhiễm toxoplasma hoặc chậm phát triển. Do đây là một kỹ thuật khó, có tỷ lệ tai biến đối với thai nhi vào khoảng 1 - 2% nên hạn chế thực hiện, thường chỉ dùng với trường hợp cần nghiên cứu huyết học ở thai nhi.2.6. Phương pháp định lượng các chất đánh dấuĐây là phương pháp lấy máu tĩnh mạch thai phụ, xét nghiệm định lượng các chất đánh dấu trong huyết thanh nhằm phát hiện sớm nguy cơ dị dạng thai. Tuổi thai từ 11 đến 13 tuần 6 ngày: Định lượng PAPP-A và βh CG tự do. Tuổi thai 14 đến 19 tuần 6 ngày: Định lượng alpha fetoprotein (αFP), βh CG toàn phần và/hoặc Estriol. - Kết quả xét nghiệm dương tính: chẩn đoán chính xác thai nhi có bị dị dạng nhiễm sắc thể hay không cần sử dụng các phương pháp lấy bệnh phẩm của thai để làm xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ. - Kết quả xét nghiệm âm tính: không đảm bảo khẳng định thai nhi sẽ bình thường mà chỉ cho biết xác suất thai nhi bị dị tật bẩm sinh là thấp. Vì vậy đây là những xét nghiệm tự nguyện, mang tính chất sàng lọc, nên không bắt buộc. 2.7. Xét nghiệm NIPTNIPT là xét nghiệm DNA của thai nhi có trong máu của người mẹ để sàng lọc các bất thường nhiễm sắc thể 21, 13, 18 cùng các bất thường nhiễm sắc thể khác gây nên bệnh lý nguy hiểm cho thai nhi. Xét nghiệm NIPT là chẩn đoán trước sinh không xâm lấn nên rất an toàn, có thể phát hiện ra dị tật thai nhi ngay từ tuần thứ 9 của thai kỳ. Trong số các hình thức chẩn đoán trước sinh trên đây thì xét nghiệm NIPT được đánh giá là phương pháp có nhiều ưu điểm vượt trội hơn cả. Xét nghiệm chỉ thực hiện qua mẫu máu của mẹ nên rất an toàn cho cả mẹ và thai nhi, độ đặc hiệu và độ nhạy lên đến 99.9%. - Kết quả xét nghiệm dương tính: chẩn đoán chính xác thai nhi có bị dị dạng nhiễm sắc thể hay không cần sử dụng các phương pháp lấy bệnh phẩm của thai để làm xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ. - Kết quả xét nghiệm âm tính: không đảm bảo khẳng định thai nhi sẽ bình thường mà chỉ cho biết xác suất thai nhi bị dị tật bẩm sinh là thấp.
medlatec
1,416
Đau cổ vai gáy: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị Với bệnh đau cổ vai gáy, ban đầu bệnh nhân có cảm giác đau nhẹ, mỏi vùng vai gáy và hạn chế vận động ở vùng cổ gáy, vùng đầu, tình trạng này thường xuất hiện tự phát hoặc sau khi lao động nặng. 1. Tổng quan bệnh đau cổ vai gáy Đau cổ vai gáy là tình trạng cơ vùng vai gáy co cứng gây đau, kèm theo các hạn chế vận động khi quay cổ hoặc quay đầu. Bệnh thường xuất hiện vào buổi sáng và có liên quan chặt chẽ đến hệ thống cơ xương khớp và mạch máu vùng vai gáy. 2. Nguyên nhân bệnh đau cổ vai gáy Bệnh đau cổ vai gáy khá phổ biến, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như: nguyên nhân hay gặp nhất do căng cơ sau chơi thể thao, sai tư thế, thoái hóa, thoát vị đĩa đệm các đốt sống cổ, trong 1 vài trường hợp có thể là dấu hiệu của nhồi máu cơ tim, u đỉnh phổi... Bệnh thường xuất hiện sáng sớm lúc ngủ dậy hoặc sau khi lao động nặng hoặc bị nhiễm lạnh. Bệnh sẽ tăng khi đứng, đi, ngồi lâu hoặc ho, hắt hơi, vận động cột sống cổ, khi thời tiết thay đổi; bệnh sẽ thuyên giảm khi nghỉ ngơi. 3. Triệu chứng bệnh đau cổ vai gáy Bệnh đau cổ vai gáy thường có các triệu chứng mang tính cơ học, đó là:Hiện tượng đau tăng lên khi đứng, đi lại, ngồi lâu, vận động cột sống cổ, các triệu chứng đau sẽ tăng lên khi thay đổi thời tiết.Các triệu chứng đau sẽ lan xuống cả bả vai, làm cho cánh tay, cẳng tay và ngón tay bị tê mỏi rất khó chịu, thậm chí chỉ cần sờ vào cũng có cảm giác như tê cứng bì, đây là biểu hiện tăng cảm giác. Khi bị đau quá mức, chỉ cần đi lại nhẹ nhàng cũng đủ gây ảnh hưởng, gây đau vùng cổ, vai, gáy. Bệnh đau cổ vai gáy nếu không được điều trị kịp thời sẽ ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt, ăn uống và giấc ngủ của người bệnh 4. Đường lây truyền bệnh đau cổ vai gáy Bệnh đau cổ vai gáy không lây truyền từ người này sang người khác. 5. Đối tượng nguy cơ bệnh Đau cổ vai gáy Các đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh đau cổ vai gáy như:Những người làm công việc văn phòng, lái xe, lao động nặng thường mắc phải bệnh này.Những đối tượng bị tác động từ bên ngoài, các tác động bệnh lý bên trong cơ thể như những người bị thoái hóa đốt sống cổ, thoát vị đĩa đệm, lao, ung thư vùng cổ cũng là nguyên nhân trực tiếp gây ra đau mỏi vai gáy triền miên cho người bệnh.Những người bị bị dị tật bẩm sinh vùng cổ, gáy, do thay đổi thời tiết. 6. Phòng ngừa bệnh đau cổ vai gáy Để phòng ngừa bệnh đau cổ vai gáy có thể kể đến một số biện pháp sau:Có chế độ tập luyện thể dục thể thao phù hợp, lựa chọn các bài tập vừa sức, phù hợp với sức khỏe của bản thân.Cần có chế độ làm việc hợp lý, nên vận động và nghỉ giải lao khi ngồi lâu.Có tư thế đúng khi ngồi đọc sách, học bài, đánh máy, cổ luôn thẳng, không cúi gập cổ quá lâu. Lựa chọn gối phù hợp, không nằm gối quá cao. Có chế độ dinh dưỡng phù hợp, cần ăn đủ chất, bổ sung một số khoáng chất thiết yếu cho cơ thể như: như canxi, kali, các vitamin nhóm B, C, E,... Cần bổ sung chế độ dinh dưỡng phù hợp để phòng ngừa đau cổ vai gáy 7. Các biện pháp chẩn đoán bệnh đau cổ vai gáy Để chẩn đoán bệnh có thể dựa vào các phương pháp sau:Kiểm tra tiền sử bệnh để loại trừ các khả năng bệnh khác;Khám lâm sàng. 8. Các biện pháp điều trị bệnh Đau cổ vai gáy Có nhiều cách để điều trị đau cổ vai gáy, tùy thuộc vào mức độ của bệnh để có phương pháp điều trị thích hợp, vậy đau cổ vai gáy phải làm sao?Khi bệnh mới ở giai đoạn đầu cần tránh cố gắng xoay đầu, xoay cổ, tạm dừng các môn thể thao hoặc động tác làm đau cổ nặng lên, khi đi ngủ, chườm ấm vùng cổ, chiếu đèn hồng ngoại hoặc xoa bóp nhẹ nhàng 10-15 phút, sau 2-3 ngày bệnh sẽ tự hết.Khi bệnh ở mức độ vừa, tức là mức độ kích thích dây thần kinh lớn hơn, các biểu hiện bị đau cổ vai gáy bên phải hoặc đau cổ vai gáy bên trái rõ ràng hơn cần phải dùng một số loại thuốc hỗ trợ như: thuốc giảm đau, chống viêm non-steroid thuốc giãn cơ và dùng miếng dán salonpas để giảm được triệu chứng vùng này.Ở mức độ bệnh nặng cần sử dụng các biện pháp tập phục hồi chức năng chuyên sâu kết hợp với thuốc giảm đau chống viêm NSAIDs, thuốc giãn cơ, thuốc giảm đau thần kinh. Đồng thời điều trị nguyên nhân (thoát vị đĩa đệm, thoái hóa khớp...). Bệnh đau cổ vai gáy không phải là bệnh khó chữa, cần điều trị sớm, nếu điều trị sai, điều trị muộn sẽ có nguy cơ cao phải nhập viện. Các bác sĩ Nội Cơ xương khớp cùng các bác sĩ tại Trung tâm Chấn thương chỉnh hình giàu chuyên môn và kinh nghiệm sẽ kết hợp hội chẩn, đồng thời thực hiện các phương pháp chẩn đoán tiên tiến nhất hiện nay để đánh giá tình trạng bệnh và chỉ định phác đồ điều trị cụ thể. Hướng dẫn các bài tập giảm đau cổ vai gáy
vinmec
980
Cách tiêu đờm hậu COVID cho trẻ Ho là một trong những triệu chứng của COVID-19, đặc biệt hay gặp ở đối tượng trẻ em. Ho có đờm COVID ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe của bé. Do đó, đa số phụ huynh đều mong muốn tìm ra biện pháp tiêu đờm giảm ho cho con mình. 1. Tại sao người bệnh COVID-19 bị ho? Ho bản chất là một phản xạ để bảo vệ cơ thể, có tác dụng tống xuất tác nhân gây bệnh ra khỏi đường hô hấp của con người và những người nhiễm SARS-Co. V-2 cũng không ngoại lệ. Mặc dù mang lại ý nghĩa tích cực nhưng mặt khác nếu tình trạng ho xảy ra liên tục sẽ gây phản ứng ngược, khiến người bệnh mệt mỏi, khó ngủ và đòi phải có biện pháp điều trị phù hợp. Người bệnh COVID-19 cần phân biệt rõ 2 loại ho, bao gồm ho khan và ho có đờm COVID, và dĩ nhiên mỗi loại ho sẽ có cách điều trị khác nhau. Người nhiễm virus SARS-Co. V-2 đa số chỉ ho khan và việc sử dụng các thuốc giảm ho đa phần mang lại hiệu quả. Ngược lại, người bệnh ho có đờm COVID thì không nên sử dụng các thuốc ức chế ho, thay vào đó là lựa chọn loại thuốc tiêu đờm COVID phù hợp, khi đờm loãng ra thì phản xạ ho sẽ dễ dàng tống xuất chúng ra khỏi cơ thể. Hầu hết triệu chứng ho có đờm COVID xuất phát từ nguyên nhân bội nhiễm vi khuẩn và dẫn đến tình trạng viêm phế quản hoặc/và viêm phổi nặng hơn. Do đó, người bệnh COVID-19 có biểu hiện ho đờm cần phải đến bệnh viện để được bác sĩ khám, chẩn đoán và điều trị thích hợp.Ngoài ra, cần lưu ý ho có thể do các nguyên nhân khác thay vì COVID-19 như: Cơ địa dễ bị dị ứng;Tiền căn hen suyễn;Bệnh lý trào ngược dạ dày thực quản sẵn có;Do kích thích trung khu thần kinh gây ho ở dọc đường hô hấp, khí quản, hầu họng... 2. Biện pháp tiêu đờm giảm ho ở trẻ nhiễm SARS-Co. V-2 Rất nhiều bậc phụ huynh có con nhiễm virus SARS-Co. V-2 lo lắng và cố gắng tìm hiểu các thông 3. Một số cách tiêu đờm giảm ho ở trẻ mắc COVID-19 Cần nhấn mạnh thêm là việc không sử dụng các thuốc tiêu đờm giảm ho thì các bệnh lý nhiễm siêu vi hô hấp ở trẻ, bao gồm COVID-19 vẫn sẽ tự khỏi bệnh theo thời gian. Tuy nhiên, để hỗ trợ trẻ nhanh khỏi bệnh hơn, cha mẹ có thể áp dụng một số biện pháp không dùng thuốc như sau:Vệ sinh mũi: Biện pháp được cho là hiệu quả nhất để tiêu đờm giảm ho ở trẻ nhiễm SARS-COV-2 chính là vệ sinh mũi trước khi ăn hoặc uống sữa. Với trẻ trên 6 tháng tuổi, cha mẹ có thể cho con uống một muỗng nước lọc ấm để hỗ trợ đờm ở cổ họng trôi xuống bụng;Muốn đờm nhanh tống xuất ra ngoài thì cha mẹ cần phải để con ho. Đồng thời, có biện pháp hỗ trợ làm loãng đờm bằng cách cho con uống nước ấm (với trẻ lớn) hoặc sữa ấm (với trẻ dưới 6 tháng tuổi). Nước ấm được xem là một yếu tố hỗ trợ làm loãng đờm hiệu quả;Súc miệng nước muối: Biện pháp truyền thống này được nhiều người bệnh COVID-19 áp dụng và mang lại hiệu quả, bao gồm cả đối tượng trẻ em. Súc họng nước muối giúp làm sạch đờm trong cổ họng, đồng thời hỗ trợ giảm nhanh cảm giác đau rát cổ họng. 4. Cách giảm ho tiêu đờm hậu COVID cho trẻ Ho đờm ngoài xảy ra trong giai đoạn mắc bệnh vẫn có thể tiếp diễn ở giai đoạn hậu COVID ở một số trẻ. Bên cạnh các biện pháp đã đề cập ở trên, cha mẹ có thể sử dụng một số loại thảo dược thiên nhiên để giảm ho tiêu đờm hậu COVID cho trẻ. Trong số đó, công dụng một số vị thảo dược được biết đến như sau:Mật ong: Mang tính bình, vị ôn, hơi ấm nên rất phù hợp để giảm ho do virus SARS-COV-2. Mật ong còn chứa nhiều chất dinh dưỡng, enzym tiêu hóa, một số axit amin... qua đó hỗ trợ làm lành niêm mạc họng, bổ sung dinh dưỡng và tăng cường hệ miễn dịch;Mạch môn: Tính bình, vị mát, có tác dụng nhuận phế, dưỡng âm, sinh tân dịch rất tốt. Mạch môn có thể hỗ trợ bồi bổ cơ thể, ức chế tác nhân gây bệnh hô hấp, giảm ho tiêu đờm hiệu quả, tuy nhiên nên có sự tham vấn của bác sĩ đông y trước khi chủ động điều trị cho trẻ;Gừng tươi: Vị ôn ấm, tính bình tương tự mật ong, do đó khi sử dụng sẽ phát huy khả năng tiêu đờm, giảm ho, giảm sốt;Quất: Vị ngọt chua, tính ấm, được biết đến với tác dụng tiêu đờm giảm ho, khai thông đường hô hấp...Hậu Covid-19 ở trẻ có nhiều diễn tiễn khác nhau. Vì thế, cha mẹ cần chú ý đến các dấu hiệu của trẻ để áp dụng các biện pháp hỗ trợ khi cần thiết. Trong trường hợp trẻ xuất hiện thêm các dấu hiệu bất thường khác thì cha mẹ cần sớm đưa trẻ đến các trung tâm y tế để thăm khám và điều trị.
vinmec
929
Chuyên gia tư vấn: Trĩ nội độ 3 có cần phẫu thuật không? Hiện nay, tỉ lệ người mắc bệnh trĩ nội ngày càng tăng. Nguyên nhân chủ yếu là do thói quen ăn uống không lành mạnh và lối sống sinh hoạt thiếu khoa học. Khi mắc trĩ nội, cuộc sống của người bệnh gặp phải rất nhiều phiền toái. Vậy những phương pháp nào có thể điều trị bệnh trĩ nội và các trường hợp trĩ nội độ 3 có cần phẫu thuật không? 1. Trĩ nội là gì? Bệnh có mấy cấp độ? Bệnh trĩ nội là gì? Bệnh trĩ xảy ra khi các tĩnh mạch ở các mô xung quanh hậu môn bị căng giãn quá mức khiến cho tuần hoàn tĩnh mạch bị đình trệ hoặc máu bị ứ đọng và sưng phồng lên. Trong đó, tình trạng trĩ nội là hiện tượng búi trĩ xuất hiện trên bề mặt của lớp niêm mạc bên trong ống hậu môn. Giai đoạn đầu, búi trĩ sẽ có kích thước nhỏ, nhưng càng về sau, búi trĩ có thể phát triển to lên và gây ảnh hưởng đến cuộc sống cũng như sức khỏe người bệnh. Một số nguyên nhân gây bệnh trĩ nội? + Chế độ ăn uống không lành mạnh: Chế độ ăn uống không lành mạnh, chẳng hạn như ăn quá ít hoặc không ăn chất xơ, ăn nhiều đồ ăn cay nóng, đồ chiên rán,… sẽ gây ảnh hưởng nhiều đến quá trình tiêu hóa, nhất là thói quen đi đại tiện và chính là nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh trĩ. + Tính chất công việc: Một số công việc cần phải ngồi quá nhiều, thậm chí ngồi liên tục nhiều giờ, chẳng hạn như thợ may, nhân viên văn phòng,… Thói quen ngồi nhiều và không vận động sẽ ảnh hưởng đến việc lưu thông máu đến các tĩnh mạch, khiến cho những tĩnh mạch này sưng phồng lên và làm tăng nguy cơ mắc bệnh trĩ. + Căng thẳng, mệt mỏi: Tình trạng căng thẳng kéo dài sẽ gây ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và làm tăng nguy cơ mắc bệnh trĩ. + Bị tiêu chảy hoặc táo bón lâu ngày: Các trường hợp bị tiêu chảy và táo bón lâu ngày, nhất là táo bón khiến người bệnh thường xuyên phải rặn sẽ làm cho thành ruột bị co thắt và gây áp lực lên các tĩnh mạch ở phần hậu môn và lâu ngày sẽ dẫn đến bệnh trĩ. + Một số nguyên nhân khác: Ngoài những nguyên nhân đã nhắc đến ở phía trên, trĩ nội có thể xảy ra ở những đối tượng như phụ nữ mang thai, phụ nữ sau sinh, người cao tuổi, người thừa cân, béo phì, hoặc do một số loại bệnh lý khác. Trĩ nội có thể phân thành 4 cấp độ, cụ thể là: + Trĩ nội độ 1: Đây là giai đoạn đầu của bệnh, búi trĩ đã xuất hiện nhưng khó quan sát bằng mắt thường và mới chỉ xuất hiện một số dấu hiệu nhẹ hoặc chưa rõ ràng. Bệnh nhân bị táo bón nhiều ngày, cảm giác đau rát, ngứa và khó chịu khi đi đại tiện, có thể xuất hiện máu tươi trên giấy vệ sinh. + Trĩ nội độ 2: Bước sang giai đoạn này, bệnh nhân bắt đầu xuất hiện những triệu chứng nặng hơn, chẳng hạn như lượng máu chảy nhiều hơn, cảm giác đau và rát ở hậu môn nhiều hơn, búi trĩ bắt đầu lòi ra khi đi đại tiện nhưng có thể co lại ngay sau đó. + Trĩ nội độ 3: Ở cấp độ 3, búi trĩ đã phát triển khá lớn về kích thước và không thể tự co lên được, do đó, ngay cả khi không đi đại tiện người bệnh cũng có thể bị đau rát, khó chịu, thậm chí ngồi cũng rất khó khăn. Tuy nhiên, người bệnh vẫn có thể dùng tay và đẩy búi trĩ vào trong. + Trĩ nội độ 4: Đây là giai đoạn cực kỳ nghiêm trọng của bệnh. Búi trĩ rất lớn và sa ra ngoài ngay cả khi bệnh nhân không đi đại tiện và lúc này bệnh nhân cũng không thể tự đẩy búi trĩ vào trong. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh nhân có thể bị nhiễm trùng hay hoại tử búi trĩ, nứt kẽ hậu môn,… 2. Trĩ nội độ 3 có cần phẫu thuật không? Rất nhiều bệnh nhân thắc mắc, trĩ nội độ 3 có cần phẫu thuật không. Tuy nhiên, các bác sĩ cần thăm khám và sau đó, tùy thuộc vào tình trạng của từng bệnh nhân mới có thể chỉ định điều trị cho bệnh nhân bằng thuốc hay phẫu thuật. Đối với những trường hợp trĩ nội độ 3, đây là giai đoạn khá nặng và nếu không được điều trị sớm, bệnh nhân có thể có nguy cơ bị biến chứng viêm nhiễm, mất máu,… Một số trường hợp, các bác sĩ sẽ kê đơn thuốc phù hợp. Sau một thời gian sử dụng thuốc nếu không đạt hiệu quả tốt, bệnh nhân xuất hiện tình trạng nghẹt búi trĩ và chảy máu hậu môn nhiều hay viêm nhiễm nặng, có thể áp dụng phẫu thuật cắt búi trĩ để điều trị bệnh hiệu quả hơn. Dù là phẫu thuật hay điều trị nội khoa đều có những ưu điểm riêng: - Với phương pháp điều trị nội khoa: Ưu điểm là chi phí thấp, an toàn và có thể điều trị bệnh dứt điểm. Tuy nhiên thời gian điều trị sẽ lâu và nếu bệnh nhân lạm dụng thuốc có thể gây ra tác dụng phụ. - Với phương pháp phẫu thuật: Ưu điểm là giúp bệnh nhân cải thiện bệnh nhanh chóng. Tuy nhiên, phương pháp này tốn kém hơn và bệnh nhân có thể phải đối mặt với nguy cơ rủi ro như nhiễm trùng, hẹp hậu môn, đồng thời búi trĩ có nguy cơ tái phát. Một số phương pháp phẫu thuật đang được áp dụng hiện nay là phương pháp đốt laser, chích xơ hóa búi trĩ và phương pháp Longo,… Trong đó, phương pháp longo là phương pháp đang được áp dụng khá phổ biến với nhiều ưu điểm như đem lại hiệu quả cao, hạn chế biến chứng sau mổ và giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng. Trên đây là những thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh trĩ nội và giúp bạn có thể hiểu rõ hơn về ưu nhược điểm của các phương pháp điều trị bệnh trĩ. Tuy nhiên, đối với thắc mắc trĩ nội độ 3 có cần phẫu thuật không, bạn nên đi khám để biết rõ về tình trạng bệnh của mình và nhờ các bác sĩ tư vấn trực tiếp để lựa chọn phương pháp điều trị tốt nhất.
medlatec
1,139
Giúp mẹ loại bỏ nỗi lo chướng bụng đầy hơi ở trẻ ngày Tết Trẻ bị chướng bụng đầy hơi thường rất khó chịu, quấy khóc, chán ăn, ảnh hưởng đến sức khỏe và tâm lý của bé khiến nhiều ba mẹ lo lắng. (ảnh minh họa) Nguyên nhân gây chướng bụng đầy hơi ở trẻ em Chướng bụng đầy hơi ở trẻ em thường gặp ở những trẻ gặp các vấn đề về đường tiêu hóa như rối loạn tiêu hóa, dị tật đường ruột; trẻ sinh non; trẻ có hệ miễn dịch kém đặc biệt là cấu tạo đường ruột chưa hoàn chỉnh. Tuy nhiên những trẻ khác cũng rất dễ bị chướng bụng đầy hơi do một số nguyên nhân sau đây. Chế độ ăn, uống Thức ăn nhanh là một trong những nguyên nhân khiến trẻ dễ bụi chướng bụng và đầy hơi, ba mẹ cần lưu ý hạn chế cho bé ăn các loại thức ăn nhanh, thức ăn chế biến sẵn, cân đối chế độ dinh dưỡng hợp lý cho con. (ảnh minh họa) Những loại thực phẩm, đồ ăn đã bị ôi thiu, chưa chin, nguội lạnh có thể khiến bé có nguy cơ bị chướng bụng đầy hơi. Bên cạnh đó trẻ tiêu thụ những loại thức ăn nhanh, chứa những loại chất béo lâu tan như súc xích, thịt nướng, các đồ chiên rán,… khiến bé khó tiêu gây chướng bụng đầy hơi cho con. Ở những trẻ còn đang bú mẹ thì chế độ ăn của mẹ có thể là nguyên nhân ảnh hưởng đến chứng đầy bụng khó tiêu ở trẻ em, do đó khi bé bị chướng bụng đầy hơi mẹ cần chú ý điều chỉnh lại chế độ ăn của mình sao cho hợp lý. Tiếp theo là đối với những trẻ đang ở giai đoạn tập ăn dặm, việc chuyển đổi từ bú sữa mẹ hoàn toàn sang ăn dặm hoặc uống thêm sữa ngoài cũng có thể khiến hệ tiêu hóa của bé bị thay đổi đột ngột dễ gây chướng bụng đầy hơi ở trẻ. Dị ứng  Trẻ bị dị ứng protein sữa hay không dung nạp đường lactose sẽ khiến sẽ đường lactose trong cơ thể (chủ yếu từ sữa) không được tiêu hóa, chúng sẽ bị vi khuẩn lên men tạo khí, gây ra hiện tượng đầy bụng ở trẻ. Trẻ bị dị ứng protein sữa có thể bị riêu chảy, nôn trớ và chướng bụng khó tiêu. Ngoài sữa thì những trẻ bị dị ứng thực phẩm trong thức ăn, cũng dễ khiến con bị đầy bụng. Bệnh đường tiêu hóa Rối loạn tiêu hóa, điển hình là táo bón đây là một trong những nguyên nhân khiến trẻ bị chướng bụng đầy hơi. (ảnh minh họa) Bệnh tiêu hóa thường gặp ở trẻ như trào ngược dạ dày thực quản, tiêu chảy, táo bón,… sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn lên men tạo khí, gây đầy hơi cho trẻ. Ngoài ra với những trẻ đang dùng thuốc kháng sinh có thể khiến rối loạn hệ vi sinh đường ruột vì kháng sinh có thể tiêu diệt cả những lợi khuẩn đường ruột, điều này khiến trẻ dễ bị tiêu chảy, đầy bụng, khó tiêu. biểu hiện chướng bụng đầy hơi ở trẻ em Trẻ bị chướng bụng đầy hơi thường có các biểu hiện như đau bụng âm ỉ, bụng căng khó chịu, có thể nôn mửa, mệt mỏi, khó chịu … ba mẹ cần chú ý theo dõi và chăm sóc con. (ảnh minh họa) Khi bị chướng bụng đầy hơi ở trẻ thường có các biểu hiện sau: – Bé quấy khóc, khó chịu ở bụng sau ăn khoảng 1-2 giờ, sờ bụng bé thấy căng tròn, đầy khí. Mẹ dùng bàn tay vỗ nhẹ vào bụng bé thì thấy phát ra âm thanh như tiếng trống. – Bé đau bụng râm ran, bỏ ăn hoặc chán ăn hơn bình thường. – Con có thể buồn nôn hoặc nôn mửa. – Bé xì hơi nhiều lần, đi ngoài phân lỏng hoặc sền sệt, phân sống hoặc phân táo bón. Giúp mẹ “giải quyết” chướng bụng đầy hơi ở trẻ Chướng bụng đầy hơi gây khó chịu, con quấy khóc nhiều khiến mẹ lo lắng “đứng ngồi không yên”. Để giải quyết chướng bụng đầy hơi ở trẻ hiệu quả mẹ cần tìm ra đúng nguyên nhân như trẻ bị chướng bụng đầy hơi do chế độ ăn chưa đảm bảo, chưa vệ sinh sạch sẽ, con bị dị ứng sữa, do chế độ ăn của mẹ hay bé đang gặp phải các vấn đề về đường tiêu hóa như tiêu chảy, táo bón, trào ngược dạ dày thực quản,… Để giải quyết triệt để chứng chướng bụng đầy hơi ở trẻ và tìm ra đúng nguyên nhân, ba mẹ nên cho bé đi thăm khám với bác sĩ Nhi khoa để các bác sĩ thăm khám cho con, chỉ ra đúng nguyên nhân và có cách xử trí tốt nhất cho trẻ, cũng như những tư vấn về chế độ ăn, chế độ dinh dưỡng cho trẻ như thế nào là phù hợp nhất với con. Bên cạnh đó, để giảm chướng bụng đầy hơi ở trẻ mẹ nên áp dụng thêm một số biện pháp như massage bụng cho bé, chườm nóng bụng cho bé và một số biện pháp giúp bé ợ hơi, xì hơi để làm giảm tình trạng đầy bụng.
thucuc
918
Viêm âm đạo do Gardnerella vaginalis Gardnerella vaginalis là một trong những tác nhân vi khuẩn gây viêm âm đạo. Mặc dù có mặt thường xuyên trong âm đạo nhưng ở điều kiện bình thường nó không gây ra các triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, khi vi khuẩn này tăng sinh quá mức sẽ gây nên tình trạng viêm âm đạo, viêm tiết niệu và viêm nội mạc tử cung,… 1. Đặc điểm của Gardnerella vaginalis Gardnerella vaginalis trước đây là Corynebacterium vaginale hoặc Haemophilus vagis là một trực khuẩn kỵ khí, không di động, không sinh bào tử. G. vaginalis thuộc nhóm Gram trung gian, có thành tế bào Gram dương nhưng, vì thành tế bào quá mỏng, nó có thể xuất hiện cả Gram dương hoặc Gram âm dưới kính hiển vi. Trên môi trường nuôi cấy, G. vaginalis phát triển thành những khuẩn lạc nhỏ, tròn, lồi, xám trên môi trường thạch sô cô la. Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán G. vaginalis trong phòng thí nghiệm là nhuộm Gram. 2. Khả năng gây bệnh của Gardnerella vaginalis Gardnerella vagis là một loại vi khuẩn kỵ khí cư trú trong hệ vi khuẩn âm đạo bình thường. Thông thường, hệ vi khuẩn âm đạo chiếm ưu thế bởi các loài Lactobacilli, nhưng khi các sinh vật như Gardnerella bắt đầu phát triển quá mức và trở thành loài chiếm ưu thế, dẫn đến viêm âm đạo. Biểu mô âm đạo khỏe mạnh thường chứa hydro peroxide và axit lactic được sản xuất lactobacilli, hoạt động như một lớp chất hoạt động bề mặt bảo vệ và làm cho p H âm đạo có tính axit. Qua đó, ức chế sự bám dính và phát triển của các vi khuẩn khác, bao gồm cả mầm bệnh cơ hội trên biểu mô âm đạo. Viêm âm đạo do vi khuẩn được gây ra bởi sự mất cân bằng trong hệ vi khuẩn tự nhiên. Bất kỳ thay đổi nào trong hệ vi khuẩn cư trú bao gồm giảm lượng vi khuẩn Lactobacilli đều cho phép các vi khuẩn kỵ khí khác nhau có được chỗ đứng và nhân lên và gây bệnh. G. vaginalis trong âm đạo sản xuất sialidase, một loại enzyme có khả năng phân hủy chất nhầy cổ tử cung, và vaginolysin - một cytolysin làm cho tế bào biểu mô âm đạo bị ly giải. Tỷ lệ mắc bệnh viêm âm đạo do vi khuẩn Gardnerella rất khó xác định. Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng nhiễm khuẩn âm đạo bao gồm tiền sử nhiều bạn tình, quan hệ tình dục với bạn tình mới, hút thuốc lá, thụt rửa âm đạo và sử dụng dụng cụ tránh thai trong tử cung,… Gardnerella vaginalis rất hiếm gặp ở nam giới và có các yếu tố nguy cơ có thể xảy ra với những người bị ức chế miễn dịch hoặc ở những người có bất thường về giải phẫu cơ quan sinh dục hoặc người nghiện rượu. G. vaginalis không được coi là một bệnh lây truyền qua đường tình dục nhưng có thể được truyền khi quan hệ tình dục. - Biến chứng do G. vaginalis gây ra: + Biến chứng thai kỳ như sinh non và sảy thai. + Nguy cơ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục cao hơn. + Bệnh viêm sinh dục - vùng chậu: Gây viêm nội mạc tử cung, viêm màng đệm, viêm tầng sinh môn và nhiễm trùng vết thương cắt tử cung, nhiễm trùng tử cung, và áp xe âm đạo. + Ở trẻ sơ sinh, G. vaginalis gây nhiễm trùng huyết, viêm màng não, viêm mô tế bào, viêm kết mạc, viêm phổi,… 3. Biểu hiện viêm âm đạo do Gardnerella vaginalis Viêm âm đạo do G. vaginalis có triệu chứng không điển hình: sốt, tiết dịch âm đạo, đau bụng và tăng bạch cầu,… Có tới 50% phụ nữ được chẩn đoán mắc bệnh viêm âm đạo do vi khuẩn không có triệu chứng. Khi gây bệnh, nó gây ra mùi âm đạo "tanh" khó chịu và dịch tiết âm đạo màu vàng hoặc trắng. Đối với một số phụ nữ, những triệu chứng này đặc biệt khó chịu trong hoặc sau khi giao hợp. Chất dịch tiết ra trong âm đạo do vi khuẩn có xu hướng mỏng hơn so với "dịch nhầy", cụ thể hơn: + Dịch tiết: trắng hoặc xám, mỏng, phủ trên thành âm đạo. + Kiểm tra p H của dịch tiết âm đạo cho thấy độ axit thấp (p H lớn hơn 4,5). + Dịch tiết mùi tanh. + Thăm khám: cổ tử cung và dịch cổ tử cung có hình dạng bình thường, tuy nhiên, có thể có dấu hiệu viêm cổ tử cung. Thành âm đạo tạo ra phản xạ ánh sáng tăng cường mà không bị viêm rõ rệt. Niêm mạc âm đạo được bao phủ bởi dịch tiết đồng nhất, lỏng. 4. Cách phòng và điều trị Gardnerella vaginalis - Cách thức phòng bệnh: + Vệ sinh sạch sẽ bộ phận sinh dục. + Không sử dụng xà phòng, dung dịch rửa có tính sát khuẩn mạnh. + Không sử dụng cung quần áo lót, khăn tắm,… + Không thụt rửa âm đạo. + Không sử dụng các loại thuốc đặt âm đạo khi không có chỉ định của bác sĩ. + Ăn uống lành mạnh, kết hợp tập thể dục thể thao thường xuyên. + Giữ cuộc sống cân bằng và thoải mái. + Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt phụ nữ ở độ tuổi sinh đẻ. + Khi có dấu hiệu nghi ngờ cần được thăm khám. - Phương pháp điều trị: Tất cả phụ nữ có triệu chứng viêm âm đạo do vi khuẩn nên được điều trị. Nên kiểm tra định kỳ ngay cả khi họ không có triệu chứng đặc biệt là phụ nữ có thai và/ hoặc có nguy cơ sinh non. Điều trị bằng metronidazole (Flagyl hoặc Metro Gel - Vaginal) hoặc clindamycin (Cleocin). Có thể sử dụng đường uống hoặc bôi dưới dạng kem hoặc gel âm đạo. Tuy nhiên, Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) khuyến nghị tất cả phụ nữ mang thai có triệu chứng nên được điều trị bằng thuốc uống vì thuốc an toàn và có tác dụng tốt hơn kem bôi hoặc gel âm đạo. Nếu xuất hiện bất cứ triệu chứng nào khiến bạn nghĩ mình bị viêm âm đao (có thể do Gardnerella vaginalis hay không), nên liên hệ ngay với bác sĩ hoặc bác sĩ phụ khoa của bạn. + 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội. + Số 03 Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, Hà Nội.
medlatec
1,084
Tránh thai tự nhiên bằng cách tính ngày an toàn Vỡ kế hoạch, có thai ngoài ý muốn không những ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống hôn nhân, hạnh phúc gia đình mà đôi khi còn dẫn đến những hành vi vô nhân đạo như nạo phá thai,… Có nhiều phương phải để tránh thai, nhưng phương pháp tự nhiên an toàn nhất, đó là tính ngày an toàn theo chu kỳ kinh nguyệt để tránh thai. 1. Cách tính chu kỳ kinh nguyệt như thế nào? Khi bước vào giai đoạn dậy thì ở nữ giới, hiện tượng hành kinh đó chính là cột mốc cho thấy cơ thể đã bắt đầu có khả năng sinh sản. Tuy nhiên trong khoảng từ 2 đến 3 năm đầu của giai đoạn dậy thì, buồng trứng vẫn chưa phát triển hoàn thiện nên chu kỳ kinh nguyệt thường bất ổn định. Một thời gian sau, buồng trứng dần dần hoàn thiện và kinh nguyệt cũng sẽ dần ổn định hơn, hình thành chu kỳ kinh nguyệt. Cách tính chu kỳ kinh nguyệt sẽ được tính bằng ngày đầu của kỳ kinh cho đến ngày đầu tiên của kỳ kinh tháng sau. Tùy theo cơ địa mỗi người phụ nữ, mà chu kỳ kinh nguyệt dài ngắn khác nhau. Có người có chu kỳ kinh nguyệt khoảng 20 ngày, nhưng cũng có người kéo dài tận 40 ngày. Nếu chu kỳ lặp lại ổn định là thì dấu hiệu bình thường. Để xác định đúng chu kỳ kinh nguyệt của bản thân, hội chị em phụ nữ nên ghi lại chu kỳ kinh trong một thời gian dài. Số ngày của một chu kỳ không chênh lệch nhau quá nhiều. Nếu không, việc tính chu kỳ kinh nguyệt sẽ không đúng và cũng ảnh hưởng đến độ chính xác của ngày an toàn. 2. Ngày an toàn là ngày gì? Ngày an toàn là thời điểm trứng đã rụng hết hoặc chưa rụng trứng. Lúc này trứng không thể gặp tinh trùng để thụ tinh, tỷ lệ mang thai dưới 10%. Nếu những cặp đôi không muốn có thai thì quan hệ trong thời điểm này sẽ tránh thai an toàn và hiệu quả nhất. 3. Cách tính ngày an toàn để tránh thai 3.1. Phương pháp tính theo lịch Để tiến hành phương pháp này, đầu tiên, các chị em phụ nữ nên ghi lại chu kỳ kinh nguyệt của mình trong khoảng ít nhất là 6 tháng. Ngày thứ nhất chính là ngày đầu tiên ra kinh hàng tháng. Cách làm này có vẻ hơi vất vả nhưng việc ghi lại chu kỳ kinh nguyệt như thế cũng giúp chị em theo dõi được tình trạng sức khỏe của mình. Sau đó, chúng ta áp dụng công thức tính ngày như sau : Trong 6 tháng qua, chu kỳ có mốc thời gian ngắn nhất, chúng ta lấy khoảng đó mà trừ cho 18. Ví dụ quãng thời gian giữa 2 chu kỳ kinh nguyệt của bạn ngắn nhất là 27 ngày thì lấy 27 trừ 18 bằng 9. Tức là từ ngày thứ 9 trở đi, khả năng thụ thai cao. Tiếp theo, lấy số ngày của chu kỳ kinh nguyệt dài nhất trừ cho 11. Ví dụ thời gian giữa 2 chu kỳ kinh nguyệt của bạn dài nhất là 31 ngày thì lấy 31 trừ 11 bằng 20. Vậy kết luận, khoảng thời gian dễ thụ thai nhất là từ ngày thứ 9 cho đến ngày thứ 20. Trong khoảng thời gian này, để tránh thai thì không nên quan hệ tình dục. Nhưng để đảm bảo, để an toàn hơn thì trong khoảng ngày nguy hiểm là từ ngày thứ 9 đến ngày thứ 20, ta lùi 3 ngày so với ngày đầu và cộng thêm 3 ngày so với ngày cuối. Tức là khoảng thời gian nguy hiểm sẽ tăng lên từ ngày thứ 6 đến ngày thứ 23. Kiêng quan hệ trong khoảng thời gian này, thì độ an toàn sẽ cao hơn. 3.2. Phương pháp tính theo ngày chuẩn Cần lưu ý phương pháp này chỉ áp dụng mang lại hiệu quả cao cho phụ nữ có chu kỳ kinh nguyệt từ 26 đến 32 ngày Ngày thứ nhất là ngày ra kinh đầu tiên trong chu kỳ kinh nguyệt. Khoảng thời gian nguy hiểm là từ ngày 8 đến ngày 19. Trừ những ngày đó ra, khoảng thời gian còn lại đều là các ngày an toàn. 4. Quan hệ vào ngày đèn đỏ có an toàn không ? Không ít người thắc mắc liệu quan hệ trong ngày đèn đỏ có thai không ? câu trả lời là quan hệ trong ngày đèn đỏ vẫn có khả năng thụ thai. Nguyên nhân là do chu kỳ kinh nguyệt của mỗi người có thời gian dài ngắn khác nhau và thời gian rụng trứng cũng như vậy. Do đó khả năng phụ nữ mang thai quan hệ trong những ngày hành kinh cũng khá cao. Tùy vào nội tiết tố từng người mà có nhiều trường hợp ngày kinh của chị em sẽ kéo dài hơn. Nhiều chị em tuy đã hết kỳ kinh nhưng vẫn còn một chút máu do cổ tử cung tiết ra mà họ lầm tưởng là vẫn còn trong kỳ kinh nguyệt. Khi đó nếu quan hệ tình dục thì khả năng thụ thai là rất cao. Tuy nhiên các bác sĩ phụ khoa không khuyến cáo nhiều về chuyện chăn gối trong ngày đèn đỏ. Bởi những lý do sau: Quan hệ vào ngày nhạy cảm này thì nguy cơ mắc những bệnh nhiễm trùng qua đường tình dục sẽ tăng lên. Vì đây là thời điểm cổ tử cung mở cho kinh nguyệt đi qua, các vi khuẩn sẽ thừa cơ hội đó mà xâm nhập vào khoang chậu. Phụ nữ dễ bị nấm do trong thời gian này, độ p H của âm đạo sẽ ít tính axit hơn. 5. Một số biện pháp tránh thai an toàn và hiệu quả Có thể nói, tính ngày an toàn là biện pháp tránh thai an toàn nhất. Nhưng đôi khi, do nhu cầu ham muốn tình dục, do điều kiện bên ngoài tác động nên không phải lúc nào cũng thực hiện được phương pháp này. Và một số biện pháp tránh thai khác an toàn như : Thuốc viên tránh thai: Thuốc này có tác dụng điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và ngăn ngừa rụng trứng. Tuy nhiên khi sử dụng thuốc tránh thai cần tham khảo hướng dẫn của các bác sĩ. Sử dụng bao cao su: Đây là biện pháp được sử dụng nhiều nhất hiện nay bởi tính nhanh, gọn và an toàn. Vòng tránh thai: Vòng tránh thai này được hầu hết các bác sĩ phụ khoa đưa vào âm đạo, có tác dụng trong vòng 5 đến 10 năm. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ dành cho phụ nữ đã từng sinh con. Đối với những bạn nữ chưa con, tử cung có thể bị tổn thương. “Áo mưa” dành cho nữ giới: Được làm bằng nhựa, không chỉ có tác dụng tránh những bệnh truyền nhiễm qua đường tình dục mà còn có tác dụng ngăn tinh trùng gặp trứng. Triệt sản: Phương pháp này chỉ dành cho những đối tượng đã có đủ số lượng con mong muốn. Đối với nữ thì sẽ thực hiện phẫu thuật thắt ống dẫn trứng. Đối với nam là phương pháp thắt ống dẫn tinh. Phương pháp tránh thai bằng cách tính ngày an toàn hiện được rất nhiều cặp đôi áp dụng và khá thành công. Thông qua bài biết này, hy vọng các bạn trẻ, những ai chưa sẵn sàng tâm lý để làm cha làm mẹ, có thêm nhiều kiến thức, thông tin bổ ích để quan hệ tình dục an toàn và khỏe mạnh.
medlatec
1,297
Góc giải đáp: Đo huyết áp vào thời gian nào trong ngày để bảo đảm kết quả chuẩn xác? Đo huyết áp là một trong những phương pháp kiểm tra sức khỏe dễ thực hiện. Chỉ với một chiếc máy đo huyết áp tại nhà, bạn có thể theo dõi tình trạng huyết áp của chính mình và những người thân trong gia đình. Tuy nhiên, một số sai sót trong quá trình đo có thể ảnh hưởng đến kết quả. Vậy nên đo huyết áp vào thời gian nào trong ngày và cần lưu ý những gì để có được chỉ số đo chính xác nhất? 1. Huyết áp có thể thay đổi như thế nào trong ngày? Huyết áp chính là áp lực máu trong động mạch được tạo ra từ sự co bóp của tim cùng với lực cản của động mạch nhằm mục đích đưa máu đến các cơ quan trong cơ thể. Trong quá trình đo huyết áp, bạn sẽ thấy máy huyết áp hiện lên 2 chỉ số, bao gồm huyết áp tâm thu hay còn gọi là huyết áp tối đa khi (tim co bóp), cần đạt 120 mm Hg và huyết áp tâm trương hay chính là chỉ số huyết áp tối thiểu (khi tim thư giãn) cần đạt từ 80 mm Hg. Nếu kết quả đo thấp hơn 90/60 mm Hg thì được đánh giá là tình trạng huyết áp thấp. Nếu kết quả đo cho thấy tâm thu lớn hơn hoặc bằng 140 mm Hg, tâm trương từ 90 mm Hg trở lên thì được cho là tình trạng cao huyết áp. - Tình trạng huyết áp cao hay huyết áp thấp đều có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe. Trong đó: + Huyết áp cao có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, suy tim, nhồi máu não, xuất huyết não, suy thận, phù nề mạch võng mạc gây mất thị lực, hẹp hay tắc mạch máu ở chân, rối loạn cương dương,… + Huyết áp thấp có thể gây suy giảm chức năng hệ thống thần kinh, không cung cấp đủ lượng oxy đến các cơ quan trong cơ thể như não, tim, thận,… dẫn đến tổn thương nghiêm trọng. Bên cạnh đó, huyết áp thấp cũng có thể gây tai biến mạch máu não. - Diễn biến huyết áp sẽ như thế nào trong một ngày: + Trong một ngày huyết áp của chúng ta thường không ổn định. Chỉ số này sẽ thay đổi khi chúng ta vận động, thay đổi cảm xúc hoặc thay đổi theo tình trạng sức khỏe tại thời điểm đó. + Trong ngày, buổi sáng là thời điểm huyết áp có xu hướng cao hơn so với những thời điểm khác. Khi chúng ta ngủ sâu thì huyết áp thường ở mức thấp nhất. Khi bạn vận động gắng sức, căng thẳng trong suy nghĩ hoặc gặp một vấn đề khiến bạn xúc động,… thì huyết áp có xu hướng tăng lên. Nhưng ngay sau đó, cơ thể có thể điều chỉnh để huyết áp cân bằng trở lại. + Nếu huyết áp luôn ở mức cao hoặc ở mức thấp tại nhiều thời điểm trong ngày thì rất có thể bạn đang gặp phải một số bệnh lý về huyết áp hay các vấn đề đề sức khỏe liên quan đến chỉ số huyết áp. 2. Nên đo huyết áp vào thời gian nào trong ngày để đảm bảo kết quả chính xác nhất? Hiện nay, máy đo huyết áp đã là dụng cụ kiểm tra sức khỏe quen thuộc trong mỗi gia đình. Do đó, mỗi chúng ta cũng cần tìm hiểu, cập nhật những kiến thức cơ bản để có thể đo huyết áp một cách chính xác nhất. Một kết quả chỉ số huyết áp chính xác sẽ giúp bạn và những người thân trong gia đình theo dõi sức khỏe của mình tốt hơn và xử trí kịp thời khi có vấn đề bất thường xảy ra. Với thắc mắc đo huyết áp vào thời gian nào trong ngày, các chuyên gia giải thích như sau: - Bạn nên đo huyết áp vào thời điểm buổi sáng, ngay sau khi thức dậy và trước khi bạn bước ra khỏi giường để thực hiện một số hoạt động sinh hoạt cá nhân. - Trong trường hợp cần được kiểm tra và theo dõi huyết áp nhiều lần mỗi ngày, bạn cần lưu ý chọn những thời điểm cố định để giúp việc so sánh sau khi tổng hợp kết quả sẽ thuận lợi và chính xác hơn. - Bên cạnh đó, cần nghỉ ngơi tối thiểu 15 phút đồng thời giữ tinh thần thoải mái trước khi đo. Trong quá trình đo, không nên nói chuyện. - Về tư thế đo: Khi đo huyết áp, bạn có thể nằm hoặc ngồi sao cho thoải mái nhất và vị trí đặt máy đo phải ở trên trên cổ tay hay bắp tay ngang với tim. Nếu ngồi đo, người bệnh nên ngồi ghế tựa và tay đặt trên bàn. Với những trường hợp nằm ngửa để đo huyết áp thì tay cần để xuôi theo thân mình. - Khi đo huyết áp, bạn không nên mặc những bộ đồ quá chật, bó sát vì nó có thể là nguyên nhân khiến huyết áp tăng, dẫn đến kết quả không chính xác. - Khi đo, nên đo khoảng 2 lần liên tiếp và khoảng cách giữa mỗi lần đo có thể là 5 phút. Có thể đo 2 tay hoặc chọn tay có kết quả cao hơn. - Lưu ý: Không nên đo huyết áp khi đang no, ngay sau bữa ăn hoặc khi bạn đang quá đói, quá mệt, đang buồn tiểu, đang căng thẳng, tức giận hoặc sau khi sử dụng một số chất kích thích như thuốc lá, cà phê,… Theo các chuyên gia, việc biết cách đo huyết áp và tự đo huyết áp tại nhà là rất quan trọng và có giá trị tin tưởng. Đồng thời đây cũng là cách theo dõi, kiểm tra sức khỏe về lâu dài ở cả những người khỏe mạnh và cả những trường hợp đang điều trị bệnh lý. Khi đo huyết áp tại phòng khám, chỉ số huyết áp của người bệnh thường có xu hướng cao hơn khi ở nhà, nhất là đối với những trường hợp gặp phải hội chứng tăng huyết áp áo choàng trắng. Hội chứng này là tình trạng bệnh nhân lo lắng, căng thẳng khi tiếp xúc với các bác sĩ, nhân viên y tế mắc áo blouse trắng dẫn tới tăng huyết áp đột ngột. Ngược lại cũng có những trường hợp chỉ số huyết áp tại nhà cao hơn tại phòng khám thì có thể do tình trạng tăng huyết áp giấu mặt. Đây là những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả chẩn đoán bệnh.
medlatec
1,140
Từ điển Y khoa: U bao hoạt dịch là gì? Có chữa được không? U bao hoạt dịch là một loại bệnh khá xa lạ đối với nhiều người. Chúng thường được phát hiện ở vị trí khớp bất kỳ trên cơ thể khiến người bệnh không khỏi đau nhức và lo lắng. Những thông tin dưới đây sẽ cùng bạn đi tìm hiểu thế nào là u bao hoạt dịch và tác động của chúng đối với sức khỏe con người. 1. Giải thích cho sự tồn tại của u bao hoạt dịch Có thể hiểu rằng u bao hoạt dịch là tình trạng dịch bị thoát ra ở các khớp, len lỏi vào những chẽ gân ở khớp đang bị u. Vị trí xác định u bao hoạt dịch là ở bao gân hoặc bao khớp cổ chân, cổ tay, khớp bàn ngón, khớp khuỷu, khoeo chân và khớp liên đốt ngón tay. Tốc độ gia tăng kích thước của những u này rất chậm, một số u thậm chí còn tự tiêu biến mà không cần điều trị. Đây là tình trạng không hiếm gặp có thể xảy ra ở cả nam và nữ trong bất kỳ độ tuổi nào. Sự xuất hiện của u bao hoạt dịch có khả năng là do những yếu tố sau: Chấn động khớp lặp đi lặp lại: điều này khiến lớp sụn khớp bị tổn thương và gây kích ứng bao hoạt dịch, dẫn tới chứng u bao hoạt dịch; Chấn thương: bệnh nhân đã từng bị chấn thương hay bong gân sẽ có nguy cơ cao bị viêm hoặc bị u bao hoạt dịch; Tính chất nghề nghiệp: nhất là những người làm nghề vận động viên thường xuyên phải cử động các khớp trong khi làm việc; Tuổi tác: tuổi càng lớn thì sụn càng suy yếu dần kéo theo sự mất ổn định của các khớp, từ đó tạo nên những bao chứa hoạt dịch tại khu vực này; Do bệnh lý: bị mắc các bệnh như gout, tiểu đường, viêm khớp,... . 2. Nhận biết u bao hoạt dịch qua những dấu hiệu nào? Để chẩn đoán u bao hoạt dịch cổ tay cần dựa trên những biểu hiện lâm sàng và kết quả xét nghiệm cận lâm sàng. Cụ thể: Một số triệu chứng lâm sàng: Ở khu vực gần các khớp có các khối cứng nhắc, di chuyển được và kích thước tăng dần theo thời gian; Vùng khớp viêm có dấu hiệu bầm tím hay sưng đỏ; Hay gặp phải tình trạng cứng khớp, khô khớp: dễ nhận ra mỗi lần di chuyển thường nghe thấy âm thanh răng rắc; Đau nhức vùng khớp bị viêm: đặc biệt là khớp cổ tay, cổ chân, khớp gối,... Cơn đau thường khó chịu, dữ dội nhất là khi vận động hoặc ấn tay vào; Triệu chứng toàn thân: sốt nhẹ hoặc sốt cao. Kết quả cận lâm sàng: Siêu âm: chẩn đoán phân biệt u bao hoạt dịch với bướu mỡ hay bướu bã; Chụp X-quang: kỹ thuật giúp loại trừ bệnh u xương; Chụp MRI: dùng để phát hiện những bao nang có kích thước nhỏ hoặc khó nhìn thấy. Nếu người bệnh có những biểu hiện nghiêm trọng sau thì cần đi gặp bác sĩ ngay: Đau nhiều, kéo dài trên 1 tuần mà không đỡ; Khớp tấy đỏ, sưng đau, phát ban hoặc bầm tím xung quanh; Sốt; Đột nhiên đau nhói, nhất là những khi đang tập thể dục. Trong trường hợp không tiếp nhận điều trị, u bao hoạt dịch sẽ phát triển chèn ép vào dây thần kinh khiến người bệnh đau đớn. Ngoài ra chúng cũng làm mất thẩm mỹ và ảnh hưởng tới cuộc sống sinh hoạt hàng ngày. 3. Khắc phục tình trạng u bao hoạt dịch bằng phương pháp nào? Phụ thuộc vào tình trạng riêng của từng bệnh nhân mà bác sĩ sẽ chỉ định phương án điều trị nội khoa hoặc ngoại khoa. 3.1. Điều trị nội khoa Đây là hình thức điều trị với mục đích bảo tồn cấu trúc khớp áp dụng đối với trường hợp bệnh nhân bị u nhỏ, không làm đau và không làm ảnh hưởng tới sinh hoạt cũng như khả năng vận động của bệnh nhân. Một số phương pháp điều trị nội khoa hay được sử dụng trong việc khắc phục u bao hoạt dịch: Dùng thuốc: các loại thuốc giảm đau, kháng viêm; Vật lý trị liệu: chườm đá kết hợp cố định khớp có tác dụng giảm sưng đau. Ngoài ra thực hiện những bài tập nhẹ nhàng cho khớp cũng giúp giảm bớt các triệu chứng khó chịu và phục hồi chức năng của khớp; Bất động: ổn định màng dịch, hạn chế sự chèn ép của các u nang lên dây thần kinh lân cận bằng cách cố định nẹp; Chọc dịch: dùng kim để làm chảy dịch từ khớp dưới hướng dẫn của siêu âm. 3.2. Điều trị ngoại khoa Phương pháp này được áp dụng nếu u bao hoạt dịch có kích thước lớn chèn ép vào dây thần kinh khiến bệnh nhân đau đớn nhiều, khối u gây mất thẩm mỹ và làm ảnh hưởng tới sinh hoạt hàng ngày. Các bước thực hiện: Gây tê bệnh nhân tại chỗ; Tại vị trí khối u, bác sĩ cần rạch da, bóc tách lớp cơ để lộ u bao hoạt dịch; Loại bỏ khối u sau đó cầm máu, khâu đóng vết rạch. Cần lưu ý những nguy cơ có thể xảy đến sau khi phẫu thuật cắt u bao hoạt dịch: Phản ứng với thuốc tê: tác dụng phụ đối với hệ hô hấp, tim mạch,... ; Chảy máu: nếu sau khi mổ vết thương vẫn còn rỉ máu thì cần ép lại bằng gạc vô khuẩn, giữ nguyên từ 10 - 15 phút; Nhiễm trùng vết mổ: biểu hiện sưng, đau, đỏ lên và phải can thiệp bằng kháng sinh, cắt chỉ vết khâu và chăm sóc vết thương kỹ lưỡng; Tụ máu: bầm tím có thể tự tiêu sau một vài ngày. Tuy nhiên nếu có khối máu tụ lớn dưới da thì cần phải báo ngay cho bác sĩ; Tổn thương dây thần kinh xung quanh, có nguy cơ bị yếu hay liệt cơ vĩnh viễn; Mất thẩm mỹ do sẹo mổ. Thời gian phẫu thuật và phục hồi: Sau khi thăm khám nếu thể trạng ổn định thì ngay trong ngày người bệnh có thể nhập viện và phẫu thuật. Sẽ mất khoảng 1 giờ để thực hiện ca mổ; Phẫu thuật xong, bệnh nhân cần lưu lại viện để theo dõi, chăm sóc vết thương và điều trị bằng thuốc thêm 2 - 3 ngày. Khi đã ổn định thì có thể xuất viện. Báo ngay cho nhân viên y tế nếu gặp phải các triệu chứng sau: Mất cảm giác, tê cứng, yếu liệt cơ bàn tay, ngón tay; Vết mổ có cảm giác sưng, đau nhiều không thể chịu nổi kèm theo sốt; Máu tươi chảy ra từ vết thương ướt đẫm băng gạc. 4. Chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật u bao hoạt dịch Sau khi xuất viện, người nhà và bệnh nhân cũng cần lưu ý chăm sóc cơ thể và vết mổ đúng cách: Uống thuốc như đã được kê đơn và cần đi bệnh viện xử trí ngay nếu gặp phải các tình huống như buồn nôn, ngứa phát ban, chóng mặt, khó thở, tức ngực,... ; Chăm sóc vết thương: Thay băng 1 lần/ngày theo hướng dẫn; Luôn giữ cho vết mổ khô thoáng, sạch sẽ, thay băng ngay nếu bị ướt; Thông thường có thể cắt chỉ vết khâu trong vòng 7 - 10 ngày sau mổ. Dinh dưỡng: Ăn uống đủ chất, tăng cường ăn những loại rau xanh, hoa quả và kiêng rượu bia, chất kích thích, đồ cay nóng và tránh hút thuốc lá trong thời gian này; Tập luyện: 2 - 3 tuần sau mổ không nên vận động mạnh ở vị trí khớp vừa phẫu thuật xong; Theo dõi và ghi nhớ lịch tái khám: sau khi hết thuốc hoặc có các triệu chứng bất thường như sốt, sưng đau, nóng đỏ, chảy dịch vết thương thì tái khám ngay. tiện hơn rất nhiều.
medlatec
1,326
Thắt ống dẫn tinh là gì? Có đau không? Khi nào nên thực hiện? Thắt ống dẫn tinh chắc hẳn không còn quá xa lạ đối với chúng ta đặc biệt là những người thường xuyên tìm hiểu về biện pháp tránh thai an toàn. Tuy nhiên hiện nay cũng còn nhiều người băn khoăn về thủ thuật này. Vậy thắt ống dẫn tinh là gì? Có đau không? 1. Thắt ống dẫn tinh 1.1. Ống dẫn tinh là gì? Ống dẫn tinh là một phần quan trọng trong bộ phận sinh dục của nam giới được cấu tạo bởi các lớp niêm mạc và lớp cơ vòng trong có độ dài từ 30 – 40cm và độ dày chỉ 3mm. Ống dẫn tinh có chức năng kết nối tinh hoàn, mào tinh và phóng tinh niệu đạo để vận chuyển tinh trùng khi quan hệ tình dục. Bên cạnh đó ống dẫn tinh cũng là nơi để lưu trữ một phần tinh trùng dự trữ từ mào tinh. 1.2. Thắt ống dẫn tinh là gì? Thắt ống dẫn tinh là thủ thuật y khoa được coi là một cách tránh thai có hiệu quả cao và an toàn. Khi thực hiện thủ thuật này ống dẫn tinh của nam giới sẽ được cắt và thắt lại nhằm để tinh trùng không được dẫn ra ngoài khi xuất tinh. Thắt ống dẫn tinh là quyết định phổ biến của nam giới hiện nay nhằm giúp cho phụ nữ có thể thoải mái trong việc quan hệ tình dục mà không cần sử dụng các biện pháp tránh thai khác như uống thuốc ngừa thai, đặt vòng tránh thai, mang bao cao su,… 2. Khi nào cần thắt ống dẫn tinh? Khi thực hiện thắt ống dẫn tinh sẽ không thể nối lại như bình thường chính vì thế việc thắt ống dẫn tinh cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định. Vậy khi nào nên thắt ống dẫn tinh? Đối với cặp vợ chồng không có dự định sinh con hoặc đã sinh đủ con theo kế hoạch thì có thể thắt ống dẫn tinh. Vợ hoặc chồng có bệnh truyền nhiễm hoặc bệnh di truyền và không muốn ảnh hưởng đến đứa trẻ khi sinh ra thì họ cũng lựa chọn không sinh con. Việc thắt ống dẫn tinh sẽ giúp họ có thể giải tỏa sự căng thẳng, lo lắng có thể mang thai khi quan hệ mặc dù đã sử dụng các biện pháp tránh thai. Một số cơ địa có thể bị dị ứng với nhựa của bao cao su hoặc có mong muốn quan hệ thoải mái thì việc thắt ống dẫn tinh sẽ khắc phục được tình trạng này. Phụ nữ dị ứng với các loại thuốc tránh thai hoặc không thực hiện được các biện pháp như đặt vòng tránh thai. 3. Quy trình thắt ống dẫn tinh 3.1. Bác sĩ tư vấn Trong quy trình thắt ống dẫn tinh thì bước tư vấn của bác sĩ là bước rất quan trọng để giúp nam giới có thể hiểu rõ về thủ thuật này. Đồng thời đây cũng là thời gian để họ có thể chuẩn bị tinh thần tốt nhất về quyết định quan trọng này của mình. Dựa trên những mong muốn cũng như tình hình sức khỏe của họ thì bác sĩ sẽ kiểm tra, phân tích cũng như tư vấn cho họ phương án tốt nhất. Mặc dù đây là thủ thuật đơn giản nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý của nam giới cũng như đời sống sinh hoạt sau này của họ. 3.2. Khám tiền thủ thuật Khám tiền thủ thuật giúp bác sĩ có thể đánh giá và đưa ra phác đồ thực hiện thủ thuật phù hợp, an toàn nhất cho mỗi người. Ngoài khám tình trạng của bộ phận sinh dục nam thì bác sĩ còn đánh giá về khả năng đáp ứng thuốc tê, tình trạng sức khỏe, tinh thần. Nếu phát hiện bất kỳ vấn đề gì về sức khỏe hoặc tinh thần của người nam chưa ổn định thì bác sĩ có thể chỉ định tạm hoãn thực hiện thủ thuật này để đảm bảo tốt nhất cho họ. 3.3. Tiến hành thủ thuật Sau khi người nam đã xác nhận về việc đồng ý thực hiện thủ thuật thắt ống dẫn tinh thì bác sĩ sẽ tiến hành gây tê cục bộ tại vùng bìu của bệnh nhân. Tại vùng bìu, bác sĩ sẽ tiến hành rạch vết nhỏ để có thể tiếp cận ống dẫn tinh. Bác sĩ đánh giá tình trạng của ống dẫn tinh để quyết định vị trí cắt và thắt ống dẫn tinh an toàn nhất. Tiến hành thực hiện cắt ống dẫn tinh và thắt lại. Khâu vết cắt và xử lý sát khuẩn, băng vùng bìu để tránh nhiễm trùng vết thương. Người bệnh sẽ được theo dõi sức khỏe trong vòng 30 phút sau khi thực hiện thủ thuật thắt ống dẫn tinh. 4. Những câu hỏi thường gặp 4.1. Thắt ống dẫn tinh có đau không? Theo kinh nghiệm thực hiện thủ thuật của y bác sĩ cũng như đánh giá sau khi thắt ống dẫn tinh của nhiều bệnh nhân thì thủ thuật này không gây quá đau. Do đây chỉ là thủ thuật đơn giản, thao tác nhanh với miệng vết thương nhỏ nên thường chỉ gây cảm giác hơi khó chịu, đau nhẹ vùng bìu sau khi hết thuốc tê. Trường hợp nếu người bệnh sau khi thực hiện thủ thuật xuất hiện đau nhiều thì có thể sử dụng các loại thuốc giảm đau để làm giảm các triệu chứng này. 4.2. Đàn ông có bị mất ham muốn nếu thắt ống dẫn tinh không? Đây là vấn đề khiến cho nhiều nam giới luôn chần chừ khi có dự định thắt ống dẫn tinh. Ống dẫn tinh chỉ là nơi lưu trữ và vận chuyển tinh trùng trong quá trình quan hệ tình dục chính vì vậy nếu thắt ống dẫn tinh thì vẫn không ảnh hưởng đến ham muốn. Sau khi thắt ống dẫn tinh thì người đàn ông vẫn có ham muốn quan hệ và xuất tinh như bình thường. Lúc này trong tinh dịch sẽ không còn tinh trùng như trước khi thực hiện. 4.3. Sau khi thực hiện thì phải kiêng quan hệ bao lâu? Lời khuyên của bác sĩ nên quan hệ sau khi vết thương thắt ống dẫn tinh lành hoàn toàn trong vòng từ 20 - 30 ngày kể từ ngày thực hiện thủ thuật. Để đảm bảo an toàn thì bạn nên quan hệ khi cảm thấy sinh hoạt đều bình thường không có biểu hiện đau nhức khi chạm hoặc khi đi vệ sinh. Bên cạnh đó sau khi thắt ống dẫn tinh thì chúng ta vẫn còn một số lượng tinh trùng nhất định và vì vậy trong 2 - 3 lần quan hệ lại sau khi thắt ống dẫn tinh thì bạn vẫn nên sử dụng bao cao su để bảo vệ tốt hơn nhé.
medlatec
1,155
Quai bị bao lâu thì khỏi hẳn? Bệnh quai bị khiến tuyến mang tai của trẻ bị sưng tấy, đau nhức, nếu không điều trị kịp thời có thể dẫn đến viêm tinh hoàn và vô sinh. Bệnh quai bị khiến tuyến mang tai của trẻ bị sưng tấy, đau nhức, nếu không điều trị kịp thời có thể dẫn đến viêm tinh hoàn và vô sinh. 1. Các giai đoạn của bệnh quai bị 1.1. Thời kỳ ủ bệnh Thời kỳ ủ bệnh đối với bệnh quai bị là khoảng 14-25 ngày sau khi cơ thể tiếp xúc với virus gây bệnh. Ở giai đoạn ngày người bệnh không có biểu hiện hay dấu hiệu cụ thể nào để sớm phát hiện ra mình có mắc bệnh quai bị hay không. 1.2. Thời kỳ khởi phát Đến thời kỳ khởi phát bệnh quai bị sẽ có các dấu hiệu đặc trưng giúp người bệnh có thể  nhận biết như: Đau họng và đau góc hàm, mệt mỏi toàn thân, khó chịu, đau đầu, sốt nhẹ, kém ăn, tuyến mang tai to sưng, to dần gây đau nhức, khó chịu. Thời kỳ này thường kéo dài khoảng 2-3 ngày. 1.3. Thời kỳ toàn phát Bệnh quai bị biểu hiện ở thời kỳ toàn phát tuyến mang tai sưng to, da tại vùng sưng, đỏ nhưng không nóng, ấn vào có cảm giác tê bì. Bệnh quai bị biểu hiện ở thời kỳ toàn phát tuyến mang tai sưng to, da tại vùng sưng, đỏ nhưng không nóng, ấn vào có cảm giác tê bì. Tuyến mang tai của người bệnh bị sưng to, kéo dài, ban đầu sẽ sưng một bên và sau đó chuyển sang cả hai bên. Tuyến mang tai sưng to làm cho tai phình ra ngoài. Da tại vùng sưng, đỏ nhưng không nóng, ấn vào có cảm giác tê bì. Thời kỳ này thường kéo dài khoảng 1 tuần. Tuy nhiên ở giai đoạn này mặc dù thấy tuyến mang tại bị sưng lên nhưng người bệnh thường lầm tưởng một số bệnh lý khác nên chủ quan không đi kiểm tra sớm. 1.4. Thời kỳ phục hồi Sau khi quai bị toàn phát những dấu hiệu trên sẽ được thuyên giảm, vùng hàm bệnh nhân không còn sưng to nữa và các triệu trứng đau nhức, sốt cũng giảm dần. 2. Quai bị bao lâu thì khỏi hẳn? Bệnh quai bị thường xuất hiện và khỏi trong khoảng 10 ngày, tuy nhiên bệnh có thể khỏi nhanh hơn nếu người bệnh được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Bệnh quai bị thường xuất hiện và khỏi trong khoảng 10 ngày, tuy nhiên bệnh có thể khỏi nhanh hơn nếu người bệnh được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Căn cứ theo các giai đoạn của bệnh quai bị nêu trên thì thời gian mà bệnh quai bị xuất hiện và khỏi dứt điểm là trong vòng khoảng 10 ngày kể từ khi bệnh bắt đầu khởi phát (không tính thời kỳ ủ bệnh). Tuy nhiên, thời kỳ này có thể rút ngắn hơn chỉ còn khoảng 7 ngày nếu như bệnh nhân có biện pháp chữa trị hiệu quả và kịp thời. Tùy vào thể trạng của từng người mà số ngày khỏi hẳn cũng khác nhau. Bệnh quai bị là một bệnh lành tính, tuy nhiên nếu không được điều trị đúng cách sẽ gây những biến chứng nguy hại đến sức khỏe, đặc biệt là gây viêm tinh hoàn ở nam giới và dẫn đến khả năng vô sinh rất cao. Do vậy khi phát hiện trẻ có các dấu hiệu nghi ngờ quai bị, phụ huynh cần đưa trẻ đến bệnh viện để khám và điều trị càng sớm càng tốt, tuyệt đối không tự ý mua thuốc cho trẻ uống hoặc bôi khi chưa có chỉ định. Lời khuyên tốt nhất là anh nên cho cháu đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và chữa trị hiệu quả, đồng thời giúp thời gian khỏi bệnh của cháu được rút ngắn hơn, tránh gây những biến chứng nguy hại đến sức khỏe và khả năng sinh sản.
thucuc
703
Kinh nguyệt màu đen cảnh báo điều gì? Một trong số những hiện tượng bất thường của chu kỳ kinh nguyệt khiến chị em lo lắng hiện nay là máu kinh màu đen. Thông thường, máu kinh trong chu kỳ kinh nguyệt của một người khỏe mạnh đều có màu đỏ tươi. Do đó khi kinh nguyệt màu đen chứng tỏ cơ thể đang có những chuyển biến bất thường. Vì vậy, khi xuất hiện biểu hiện này trong những ngày “bà dì” đến thì chị em cần phải làm gì? 1. Màu sắc kinh nguyệt khác nhau nói lên điều gì về cơ thể phụ nữ? kinh nguyệt là một biểu hiện sinh lý bình thường của phụ nữ, diễn ra mỗi tháng theo chu kỳ. Thông thường, với các chị em có kinh nguyệt đều đặn thì 1 chu kỳ sẽ diễn ra 28 ngày và thời gian có kinh dao động từ 3 đến 7 ngày. Một chu kỳ kinh nguyệt bình thường thì sẽ thấy máu màu đỏ chảy từ tử cung ra ngoài âm đạo. Tuy nhiên, một số trường hợp màu sắc của kinh nguyệt thay đổi, đó là các dấu hiệu cảnh báo cơ thể đang có những biến động. Kinh nguyệt màu hồng nhạt Đây là hiện tượng không quá nguy hiểm đối với cơ thể nhưng nếu kéo dài thì không được chủ quan. Nồng độ estrogen thấp sẽ khiến cho máu kinh có màu hồng nhạt. Nguyên nhân thường là do việc vận động quá mức hoặc chị em chạy bộ nhiều dẫn đến hàm lượng estrogen giảm. Kinh nguyệt màu trong Hiện tượng kinh nguyệt màu hồng rất nhạt, trong gần giống như nước là biểu hiện ở cơ thể thiếu chất. Trường hợp nếu là thiếu dưỡng chất thì cần phải bổ sung thông qua các bữa ăn hàng ngày hoặc dùng thêm thực phẩm chức năng. Còn đối với ung thư ống dẫn trứng thì phải nhanh chóng đến gặp bác sĩ để được khám và điều trị kịp thời. Kinh nguyệt màu đỏ đậm Màu đỏ đậm có thể xem là hiện tượng bình thường vì đó là lượng máu của chu kỳ trước còn sót lại. Chị em không cần quá lo lắng về vấn đề này, đến khi lượng máu thừa của chu kỳ trước hết thì màu sắc kinh nguyệt sẽ trở lại bình thường. Kinh nguyệt màu nâu hoặc xám có lẫn đỏ Khi mang thai, huyết kinh chảy ra ngoài sẽ có màu nâu hoặc màu xám có lẫn máu đỏ. Không phải tất cả các chị em khi mang thai đều có máu kinh màu nâu, trường hợp phôi thai di chuyển đến tử cung và tác động vào lớp niêm mạc dẫn đến bong tróc thì mới thấy huyết nâu xuất hiện. Còn trường hợp máu kinh màu xám lẫn đỏ là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ sảy thai cao. Còn nếu không có thai mà máu kinh có màu xám và đỏ lẫn lộn thì có thể là do các nhiễm trùng thông qua đường tình dục. Kinh nguyệt màu đen Một trong những dấu hiệu phổ biến của bệnh ung thư cổ tử cung là kinh nguyệt màu đen hoặc nâu đen. Đây là căn bệnh phụ khoa dễ gặp hiện nay và vô cùng nguy hiểm với các chị em phụ nữ. Tuy nhiên, nếu kinh nguyệt màu đen xuất hiện sau vài ngày của chu kỳ thì có thể yên tâm vì đó chỉ là biểu hiện rong kinh, hiện tượng này sẽ nhanh chóng kết thúc. 2. Phương pháp điều trị kinh nguyệt màu đen hiện nay như thế nào? Có nhiều nguyên nhân dẫn đến kinh nguyệt màu đen, trong đó phải kể đến là do cấu tạo của tử cung bị gập hoặc do rối loạn nội tiết tố nữ, áp lực và căng thẳng liên tục. Ngoài ra, một số bệnh phụ khoa cũng có thể dẫn đến kinh nguyệt màu đen như u xơ tử cung, polyp tử cung, ung thư cổ tử cung hoặc viêm nội mạc tử cung. Do đó, khi gặp phải tình trạng kinh nguyệt màu đen bạn nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa để xác định nguyên nhân chính xác và có phương pháp điều trị kịp thời. Hiện nay, trong y khoa có hai phương pháp chính để điều trị hiện tượng máu kinh màu đen là nội khoa và ngoại khoa. Nội khoa Phương pháp nội khoa nghĩa là sử dụng các thuốc có tác dụng điều hòa kinh nguyệt và tăng cường quá trình lưu thông của máu. Phương pháp này thường chỉ áp dụng với các trường hợp máu kinh màu đen do rối loạn nội tiết hay tắc kinh. Tuy nhiên, thường thì hiệu quả điều trị thuốc không rõ rệt, do đó bệnh nhân cần phải tuân thủ theo những chỉ định cũng như tư vấn của bác sĩ, tránh tự ý dùng thuốc dẫn đến các tác dụng không mong muốn. Ngoại khoa Trường hợp can thiệp ngoại khoa sẽ được chỉ định sau khi có những xét nghiệm cũng như quá trình thăm khám cụ thể, kỹ lưỡng của bác sĩ nhằm có được phương pháp điều trị bệnh triệt để nhất. Có thể điều trị hiện tượng kinh nguyệt màu đen bằng các máy trị liệu sóng ngắn, sóng không gian hoặc phương pháp Dao Leep, Oxygen,... Tùy vào mỗi trường hợp mà bác sĩ đưa ra phương pháp tác động nhằm hạn chế những đau đớn hay các tác dụng tổn thương không mong muốn, đảm bảo an toàn nhất cho bệnh nhân. 3. Một số cách phòng bệnh và trị bệnh tại nhà hiệu quả Kinh nguyệt là tấm gương phản chiếu chính xác nhất về các hoạt động của cơ quan sinh sản. Do đó khi có những bất thường như kinh nguyệt màu đen sẽ dẫn đến nhiều tác động đến sức khỏe của chị em phụ nữ. Kinh nguyệt không bình thường có thể dẫn đến những xáo trộn về tâm lý và nội tiết tố trong cơ thể, làm giảm ham muốn tình dục hoặc cản trở quá trình mang thai của chị em. Do đó, phòng và điều trị hiện tượng bất thường của kinh nguyệt là một điều hết sức cần thiết. Hạn chế hoặc có thể kiêng quan hệ tình dục trong những ngày hành kinh để tránh tình trạng viêm nhiễm xảy ra. Giữ âm đạo luôn khô ráo, vệ sinh sạch sẽ thường xuyên bằng nước ấm kể cả khi máu ra ít. Bổ sung các loại thực phẩm như củ cải, táo tàu, thịt bò, thịt gà, mùi tây, cà rốt,... trong bữa ăn hàng ngày nhằm hỗ trợ chu kỳ kinh nguyệt. Tâm lý ổn định, không lo lắng khi thấy hiện tượng máu bất thường, nên để cơ thể thư giãn nhiều hơn, vận động nhẹ nhàng, đi bộ, tập yoga, đọc sách,...
medlatec
1,147
Da đổi màu cảnh báo nhiều bệnh nguy hiểm Ở gáy xuất hiện mảng màu đen và nổi mẩn, có thể bạn bị bệnh tiểu đường hoặc dấu hiệu ung thư dạ dày, gan. Nhìn chung, một số bất thường của cơ thể có thể được phát hiện qua những biến đổi trên da. TrangPeachy của Nhật tổng hợp một dấu hiệu nhận biết bệnh toàn thân thông qua sự biến đổi sắc tố da như sau: Ảnh minh họa: Health Sina. Nổi mẩn trên da: Người ít bị dị ứng da đột nhiên phát ban trên da có thể là do cảm lạnh, đau khớp, bệnh tim gây ra. Đôi khi dùng thuốc không đúng cách gây ra dị ứng. Khi bạn bị tình trạng này nên đến gặp bác sĩ điều trị càng sớm càng tốt. Da sau cổ màu đen: Thông thường sau cổ không bị đen. Nếu bỗng nhiên phát hiện mặt sau của cổ màu đen và nổi mẩn, có thể bạn đã bị bệnh tiểu đường. Ngoài ra, đây cũng là dấu hiệu ung thư dạ dày hoặc gan. Chàm tím: Nếu phát hiện dưới chân có vết chàm tím, có thể bạn bị viêm gan C. Quan sát thấy vết chàm chưa phai màu thì nên đến bệnh viện khám càng sớm càng tốt. Da xanh: Nếu thấy da bị xanh, có thể là dấu hiệu của bệnh tiểu đường. Phần nửa dưới của khuôn mặt và cằm xuất hiện mụn trứng cá: Phụ nữ xuất hiện mụn trứng cá ở nửa dưới của khuôn mặt, cằm, có thể do những bất thường của buồng trứng. Theo Vnexpress
thucuc
274
Xét nghiệm Gout giúp phát hiện, điều trị bệnh Gout kịp thời Bệnh Gout gây ra do rối loạn chuyển hóa làm tăng lượng acid uric trong máu, dẫn đến các tình trạng đau nhức, sưng phù các khớp tay, chân. Xét nghiệm Gout giúp phát hiện và điều trị bệnh lý này kịp thời, tránh những biến chứng đáng tiếc của bệnh. 1. Xét nghiệm Gout là gì? Bệnh Gout hay còn gọi là bệnh thống phong do rối loạn các tác nhân chuyển hóa purin dẫn đến tăng lượng acid uric trong máu, lượng acid uric dư thừa không được đào thải ra ngoài, lắng đọng tại các khớp xương, gây viêm nhiễm, sưng đỏ, đau nhức. Cơn đau xuất hiện nhiều vào ban đêm khiến người bệnh mất ngủ, stress, căng thẳng kéo dài. Xét nghiệm gout là xét nghiệm kiểm tra nồng độ loại acid có trong máu hoặc nước tiểu để phát hiện sự bất thường từ đó chẩn đoán, phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Kết hợp với các xét nghiệm khác tiến hành kiểm tra mức độ chuyển biến và các biến chứng của bệnh lý. 2. Các loại xét nghiệm Gout cơ bản Xét nghiệm Gout gồm 4 xét nghiệm cơ bản sau: xét nghiệm nồng độ acid uric trong máu (UA), xét nghiệm UA niệu 24 giờ, xét nghiệm dịch khớp, xét nghiệm chức năng thận. 2.1. Xét nghiệm nồng độ acid uric trong máu (UA) Xét nghiệm này dùng để kiểm tra nồng độ acid uric trong máu bệnh nhân, đây là xét nghiệm chẩn đoán tình trạng bệnh lý, dựa vào kết quả xét nghiệm này, bác sĩ đưa ra các phương pháp điều trị tiếp theo. Có đến khoảng 40% bệnh nhân bị Gout, trong lần xét nghiệm nồng độ acid uric trong máu lần đầu tiên cho kết quả bình thường. Vì vậy, xét nghiệm này cần thực hiện nhiều lần để đảm bảo kết quả chính xác. 2.2. Xét nghiệm UA niệu 24 giờ Xét nghiệm này được chỉ định sau khi người bệnh thăm khám lâm sàng, nghi ngờ có khả năng mắc Bệnh Gout cao. Xét nghiệm này giúp theo dõi tốc độ đào thải acid uric qua đường tiểu, nhằm chẩn đoán nguyên nhân của nồng độ acid uric trong máu cao là do sản xuất nhiều hay do bài tiết kém, từ đó có các phương pháp điều trị thích hợp. 2.3. Xét nghiệm dịch khớp Xét nghiệm dịch khớp giúp kiểm tra tình trạng tổn thương của các khớp, được chỉ định đối với các bệnh nhân nghi ngờ mắc bệnh Gout hoặc những bệnh nhân mắc Gout lâu năm, chọc hút dịch khớp tại các khớp đau nhức kiểm tra sự xuất hiện của tinh thể urat, từ đó đánh giá được mức độ của bệnh lý, đưa ra các phương pháp điều trị kịp thời. 2.4. xét nghiệm chức năng thận Xét nghiệm chức năng thận dùng trong theo dõi biến chứng của bệnh Gout đối với thận, được chỉ định đối với bệnh nhân mắc bệnh gout lâu năm, nhằm đánh giá mức độ và tiến triển của bệnh lý. Các phương pháp xét nghiệm gout được kết hợp với một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như: chụp X- quang, CT các khớp, siêu âm,... để kết quả đảm bảo chính xác nhất. 3. Quy trình lấy mẫu xét nghiệm gout 3.1. Đối với mẫu bệnh phẩm máu Xét nghiệm gout sử dụng mẫu máu lấy từ tĩnh mạch trên tay người bệnh. Quy trình thực hiện lấy mẫu xét nghiệm được tiến hành tuần tự, cụ thể như sau: - Sát trùng vị trí lấy máu bằng cồn y tế. - Sử dụng miếng dây garo buộc xung quanh cánh tay để giúp duy trì áp lực, đồng thời hạn chế lượng máu lưu thông qua tĩnh mạch để vị trí tĩnh mạch lấy máu sẽ căng phồng lên do máu bị ứ lại. Từ đó giúp việc đâm kim vào tĩnh mạch lấy máu dễ dàng hơn. - Sử dụng kim y tế nhỏ đâm vào vị trí tĩnh mạch, sau đó lấy một lượng vừa đủ. - Gỡ dây garo để tuần hoàn máu trở lại bình thường. - Rút kim và dán miếng bông hoặc miếng băng cá nhân để cầm máu. - Mẫu máu cuối cùng thu được được bảo quản trong một xilanh hoặc trong lọ thủy tinh chân không đã được sát trùng. Mẫu máu của người bệnh được bảo quản trong ống có chứa chất chống đông để ngăn chặn sự hình thành của các cục máu đông. 3.2. Đối với mẫu bệnh phẩm nước tiểu Sử dụng ống vô trùng, khi lấy mẫu nước tiểu, bệnh nhân tránh sờ vào phía trong ống vô trùng, lấy nước tiểu giữa dòng nhằm hạn chế vi khuẩn sống trong lòng niệu đạo. Mẫu nước tiểu được ly tâm, lấy phần cặn và tiến hành xét nghiệm. 4. Ý nghĩa các chỉ số trong xét nghiệm Gout - Đối với người bình thường lượng nồng độ acid uric có trong máu như sau: + Nam giới: 210 - 420 μmol/L. + Nữ giới: 150 - 350 μmol/L. - Đối với người bình thường nồng độ acid uric có trong nước tiểu là 2,2 - 5,5 nmol/L/24h. Trường hợp kết quả xét nghiệm acid uric cao hơn bình thường cho thấy cơ thể đang tạo ra quá nhiều acid uric hoặc thận đang đào thải không đúng cách. Sau khi thực hiện xét nghiệm xác định nồng độ acid uric có trong máu và nước tiểu, kết quả xét nghiệm cho thấy nồng độ dưới 10 mg/m L thì bệnh nhân chỉ cần điều chỉnh chế độ ăn uống của mình sao cho phù hợp. Giảm bớt đi lượng purine nạp vào trong cơ thể là cách tốt nhất. 5. Những lưu ý khi tiến hành xét nghiệm Gout Trước khi tiến hành xét nghiệm gout, người bệnh cần: - Trong vòng 4 tiếng trước khi thực hiện xét nghiệm không nên ăn bất kỳ thứ gì. - Không sử dụng thuốc hoặc các thực phẩm chức năng mà bác sĩ không chỉ định. - Không uống rượu, bia, các đồ uống chứa cồn hoặc các chất kích thích như: cà phê, thuốc lá,... - Hạn chế ăn uống thức ăn chứa nhiều tinh bột, chất béo, nhiều đạm,... - Tránh ăn các thực phẩm có nhiều đường, bánh kẹo ngọt,... - Nếu đang sử dụng một số loại thuốc kháng sinh, cần hỏi ý kiến bác sĩ. - Uống đủ nước, nghỉ ngơi, tạo tinh thần thoải mái
medlatec
1,072
Mang thai 6 tuần bị ra máu có nguy hiểm không? “Mang thai 6 tuần bị ra máu có nguy hiểm không thưa bác sĩ? Cháu mới biết có thai và tính ra thai được khoảng 6 tuần rồi ạ. Bình thường cháu không nghén hay có gì bất thường nhưng sáng nay khi đi vệ sinh cháu lại thấy ra một chút máu, bụng hơi đau. Theo tìm hiểu thì được biết đây có thể là dấu hiệu dọa sẩy thai nên cháu rất lo lắng. Mong bác sĩ tư vấn nên làm gì bây giờ thưa bác sĩ.” Nguyễn Hà Anh (27 tuổi, Nam Từ Liêm, Hà Nội) Trả lời 1. Mang thai 6 tuần bị ra máu có nguy hiểm không? Mang thai 6 tuần tuổi bị ra máu khiến nhiều mẹ bầu lo lắng Mang thai 6 tuần tuổi bị ra máu khiến nhiều mẹ bầu lo lắng Tuy nhiên, chị em cũng không nên quá lo lắng bởi tình trạng mang thai 6 tuần tuổi bị ra máu do nhiều nguyên nhân gây ra. Mức độ nguy hiểm của biểu hiện này phụ thuộc vào nguyên nhân. Cụ thể: Mẹ bầu cần thăm khám sớm để xác định nguyên nhân và mức độ nguy hiểm của tình trạng mang thai 6 tuần bị ra máu Mẹ bầu cần thăm khám sớm để xác định nguyên nhân và mức độ nguy hiểm của tình trạng mang thai 6 tuần bị ra máu – Chị em đang bị viêm nhiễm phụ khoa, vùng kín (âm đạo, cổ tử cung, tử cung… bị viêm nhiễm và tổn thương). Hiện tượng này nếu được xử trí sớm cũng sẽ hạn chế những biến chứng và ảnh hưởng đến thai nhi nên chị em cũng không nên quá lo lắng. – Dịch máu được giải phóng từ nang hoàng thể thai nghén dẫn đến tình trạng ra máu nhẹ, ít nên không ảnh lớn đến sức khỏe của mẹ và bé. – Biểu hiện của sẩy thai, tử cung co bóp và đẩy phôi thai ra ngoài dẫn đến tình trạng chảy máu âm đạo. Tình trạng này rất nguy hiểm và thường kèm theo biểu hiện ra nhiều máu, ra máu ồ ạt, đau bụng dữ dội… Với tình trạng này cần được xử trí sớm để hạn chế sự nguy hiểm đến tính mạng. Sau khi thăm khám, xác định chính xác nguyên nhân các bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp xử trí hiệu quả Sau khi thăm khám, xác định chính xác nguyên nhân các bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp xử trí hiệu quả 2. Lời khuyên của chuyên gia Bên cạnh thăm khám, Hà Anh và các chị em mang thai 6 tuần bị ra máu khác nên nghỉ ngơi, hạn chế vận động mạnh, đi lại nhẹ nhàng, hạn chế leo cầu thang, với tay lên cao và kiêng quan hệ tình dục để đảm bảo an toàn cho sức khỏe bản thân và em bé trong bụng.
thucuc
503
Liệt dây thanh quản có chữa được không? Dây thanh quản thực hiện khá nhiều chức năng quan trọng, trong đó có tạo ra âm thanh và bảo vệ đường thở. Khi bị liệt dây thanh quản, khả năng nói và thở của người bệnh bị ảnh hưởng rất lớn. Vậy liệt dây thanh quản có chữa được không? Cùng tìm hiểu trong bài viết này để có câu trả lời chính xác nhé. 1. Liệt dây thanh quản là bệnh gì? Bình thường, liệt dây thanh xảy ra khi các xung thần kinh đến thanh quản bị làm gián đoạn. Khi gặp tình trạng này, người bệnh sẽ bị ảnh hưởng khả năng nói, thở và thanh quản bị giảm khả năng ngăn chặn thức ăn, đồ uống, thậm chí là nước bọt xâm nhập vào khí quản. Liệt dây thanh ảnh hưởng nghiêm trọng đến giọng nói của người bệnh 2. Dấu hiệu liệt dây thanh quản Khi bị bệnh lý này, các triệu chứng đặc trưng có thể kể đến như: – Giọng nói bị thay đổi. – Tiếng bị khàn. – Khi thở bị khò khè. – Khi ăn uống hay thậm chí nuốt nước bọt có thể bị nghẹn hoặc ho. – Thường xuyên có bị ngừng thở khi nói. – Không thể nói to. – Không có phản xạ nôn. – Khi ho thường yếu. – Nhiều khi phải hắng giọng. 3. Nguyên nhân dây thanh quản bị liệt 3.1 Chấn thương dây thanh quản trong quá trình phẫu thuật Khi thực hiện một số loại phẫu thuật liên quan đến cổ hoặc ngực thường gây tổn thương cho dây thanh quản. Các phẫu thuật có nguy cơ sẽ gây tổn thương cho thanh quản có thể kể đến như: phẫu thuật tuyến giáp, tuyến cận giáp, cổ họng và phần ngực trên. 3.2 Chấn thương ở cổ hoặc ngực Theo bác sĩ, chấn thương ở phần cổ hoặc ngực cũng có nguy cơ gây tổn thương đến vùng dây thần kinh thanh quản hoặc thanh quản. 3.3 Đột quỵ Đột quỵ có thể khiến cản trở dòng máu đến não, chính vì vậy sẽ khiến tổn thương những khu vực não sẽ truyền tín hiệu đến thanh quản. 3.4 Khối u Các khối u, dù là khối u lành tính hay ác tính sẽ phát triển ở trên hoặc xung quanh cơ, phần dây chằng và dây thần kinh kiểm soát thanh quản, khiến cho bộ phận này bị tổn thương. 3.5 Nhiễm trùng Một số loại bệnh nhiễm trùng sẽ gây ảnh hưởng trực tiếp đến dây thanh quản như Lyme, Epstein-Barr, Herpes…..Những bệnh lý này sẽ khiến dây thần kinh thanh quản bị viêm và tổn thương nghiêm trọng. Ngoài ra một số bệnh về thần kinh cũng tăng nguy cơ bị liệt dây thanh như đa xơ cứng, bệnh Parkinson…. 4. Phương pháp điều trị liệt dây thanh Nếu không thực hiện các phương pháp điều trị kịp thời khi bị liệt dây thanh quản, người bệnh có thể phải đối mặt với những biến chứng nguy hiểm đặc biệt là các bệnh lý về đường hô hấp, ảnh hưởng đến tính mạng. Một số bệnh nhân liệt thanh quản dẫn đến tình trạng nghẹt thở do đồ ăn, thức uống di chuyển sang đường thở, tác nhân gây nên viêm phổi, áp xe phổi trầm trọng. Để điều trị hiệu quả bệnh lý này, bác sĩ sẽ phụ thuộc vào tình trạng và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các phương pháp điều trị có thể là âm ngữ trị liệu, tiêm thanh quản, phẫu thuật hoặc kết hợp các phương pháp với nhau. 4.1. Âm ngữ trị liệu Đây là phương pháp thực hiện với các bài tập tăng cường hoạt động của dây thanh âm, giúp kiểm soát hơi thở khi nói cũng như ngăn chặn những tình trạng căng bất thường của các cơ khác xung quanh dây thanh và cũng giúp bảo vệ đường thở khi nuốt. 4.2. Phẫu thuật Phẫu thuật là một trong các phương pháp điều trị liệt dây thanh. Nếu liệt dây thanh nhưng không hồi phục được hoàn toàn, bác sĩ sẽ yêu cầu phẫu thuật để giúp cải thiện khả năng nói. Một số phẫu thuật được dùng có thể kể đến như: – Tiêm thanh quản: Khi bị liệt, dây thanh âm sẽ mỏng và yếu. Để khắc phục tình trạng này, bác sĩ sẽ tiến hành tiêm một số chất như mỡ cơ thể, collagen vào để giúp điều trị tạm thời hoặc vĩnh viễn. – Cắt bỏ khối u: Nếu nguyên nhân gây bệnh được xác định là khối u. – Phẫu thuật qua đường ngoài dây thanh quản: Phương pháp này giúp cố định sụn phễu hoặc thực hiện cắt bỏ sụn phễu và cố định phần dây thanh. – Phẫu thuật qua đường nội thanh quản. Hàng ngàn ca phẫu thuật liên quan đến dây thanh quản như: u thanh quản, polyp thanh quản, liệt dây thanh quản,… đã được thực hiện thành công tại đây. Bên cạnh đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và y đức, hệ thống trang thiết bị tối tân, được nhập khẩu từ các nước y khoa tiến bộ trên thế giới như Đức, Mỹ, Hàn Quốc,… giúp chẩn đoán bệnh chính xác và điều trị hiệu quả trong thời gian ngắn. Ngoài ra, không gian bệnh viện rộng lớn, tiện nghi, phòng lưu viện hiện đại, cung cấp đầy đủ đồ dùng cần thiết cho bệnh nhân và đội ngũ điều dưỡng phục vụ 24/7 sẽ tạo điều kiện thoải mái nhất cho bệnh nhân trong suốt quá trình lưu viện. Khách hàng còn được thanh toán nhanh các loại bảo hiểm như bảo hiểm y tế, bảo lãnh, giúp tiết kiệm tối đa chi phí. Liệt dây thanh quản có khả năng chữa khỏi cao nếu được phát hiện và điều trị đúng cách. Do đó, cần phải có sự theo dõi chặt chẽ của các bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng để đảm bảo kết quả điều trị. Thêm vào đó, thể trạng bệnh nhân cũng như mức độ bệnh sẽ ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
thucuc
1,043
Công dụng thuốc Acilis Thuốc Acilis thường được chỉ định sử dụng cho trường hợp bị rối loạn cương dương, có hiệu quả khi có kích thích tình dục và không sử dụng cho phụ nữ. Tham khảo bài viết dưới đây để hiểu thêm về thuốc Acilis. 1. Thuốc Acilis là gì? Thuốc Acilis có thành phần chính là Tadalafil hàm lượng 20mg, được bào chế dạng viên nén bao phim. Thuốc được sản xuất tại Công ty cổ phần dược Vacopharm - VIỆT NAM và lưu hành với số đăng ký VD-11800-10. 2. Công dụng của thuốc Acilis Acilis có công dụng chính là điều trị các trường hợp bị rối loạn cương dương hoặc u xơ tuyến tiền liệt. Thành phần chính Tadalafil là chất ức chế chọn lọc, có phục hồi guanosine monophosphate vòng (c. GMP), đặc biệt là trên men phosphodiesterase týp 5 (PDE5).Với cơ chế phóng thích Nitric oxide tại chỗ khi có kích thích tình dục thì nồng độ c. GMP trong thể hang tăng do sự ức chế PDE5 của Tadalafil. Dẫn tới làm giãn cơ trơn và tăng dòng máu vào trong mô dương vật. Từ đó gây cương dương vật. Tadalafil không có tác dụng gì khi không có kích thích tình dục. 3. Cách dùng và liều lượng của Acilis 3.1 Cách dùng. Thuốc Acilis bào chế dạng viên nén bao phim, thường được dùng uống trực tiếp. Thời điểm thường là trước khi dự tính sinh hoạt tình dục và việc uống thuốc không liên quan đến bữa ăn.3.2 Liều lượng. Theo khởi đầu thường là 10mg/ ngày. Tùy theo khả năng và mức độ đáp ứng của cơ thể mà có thể tăng liều lên đến 20mg/ ngày hoặc giảm liều tới 5mg/ ngày.Bạn có thể tham khảo một số liều sau đây:Dùng cho nam giới trưởng thành, người bị suy thận, suy gan: 10mg khởi đầu. Sau đó có điều chỉnh cho phù hợp.Bệnh nhân cao tuổi, tiểu đường: Không cần điều chỉnh liều.Không nên dùng thuốc cho những người dưới 18 tuổi và nữ giới.Lưu ý: Số lần có thể dùng là 1 lần/ ngày. Tuy nhiên, vì đảm bảo an toàn lâu dài, không nên sử dụng thuốc Acilis mỗi ngày. 4. Tác dụng phụ khi dùng Acilis Ở liều điều trị, thuốc Quinacar 5mg được dung nạp tốt. Tuy nhiên, quá trình sử dụng Acilis, người bệnh vẫn có thể gặp phải các tác dụng phụ như:Tác dụng phụ thường gặp: Nhức đầu và khó tiêu...Tác dụng phụ ít gặp: Đau tại mắt, sưng mí mắt, kết mạc sung huyết, ù tai, cương cứng kéo dài hơn 4 giờ, chóng mặt, mề đay, khó thở hoặc nuốt, sưng mặt, phồng rộp hoặc bong tróc da.Trường hợp dùng quá liều Acilis thì cần có các biện pháp hỗ trợ tiêu chuẩn. Nếu gặp tình trạng nghiêm trọng như hôn mê thì bạn cần gọi cấp cứu ngay để được xử lý kịp thời. 5. Tương tác thuốc của Acilis Khi kết hợp Acilis cùng một số loại thuốc hoặc thực phẩm khác cần lưu ý:Nồng độ huyết tương của Tadalafil và các tác dụng phụ sẽ bị tăng khi sử dụng đồng thời với nước ép quả nho, 1 vài chất ức chế men protease, Ritonavir, Saquinavir, chất ức chế CYP3A4 khác như Erythromycin, Clarithromycin và Itraconazol...Tadalafil làm tăng sinh khả dụng của Ethinylestradiol khi dùng đường uống.Tadalafil làm hạ huyết áp và tăng sự gia tăng nhịp tim gây ra bởi Nitrat. Vì vậy không kết hợp Acilis cùng Nitrat; 6. Chống chỉ định khi dùng thuốc Acilis Chống chỉ định dùng thuốc Acilis trong trường hợp:Bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim;Người bị cơn đau thắt ngực không ổn định;Người bị suy tim nặng hoặc loạn nhịp tim;Bệnh nhân huyết áp thấp hoặc cao huyết áp không kiểm soát được.Người bị tai biến mạch máu não;Quá mẫn với bất kì thành phần tá dược nào trong thuốc..Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Acilis, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Acilis là thuốc kê đơn, bạn tuyệt đối không được tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
713
Bệnh sởi ở trẻ: Toàn bộ thông tin hữu ích 1. Khái niệm Sởi là một bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp, có sự tồn tại được biểu hiện bằng các dấu hiệu nhận biết như: Sốt, viêm kết mạc, viêm long đường hô hấp, rối loạn tiêu hóa, phát ban,… Bệnh có nguyên nhân khởi phát là virus Sởi, thuộc Morbillivirus của họ Paramyxoviridae. Nguyên nhân gây bệnh sởi ở trẻ là virus Sởi, thuộc Morbillivirus của họ Paramyxoviridae Những năm gần đây, sởi không có mùa, bệnh truyền nhiễm cấp tính này có thể xuất hiện quanh năm. Mặc dù trước đó, bệnh thường hoành hành và reo rắc sợ hãi vào khoảng giao mùa Đông – Xuân. Là bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp, sởi muốn lây lan nhất định phải có vật thể trung gian là dịch tiết đường hô hấp (dịch tiết mũi họng). Có 2 cách để dịch tiết mũi họng tiếp xúc với trẻ không bệnh và gây bệnh cho trẻ, là trực tiếp và gián tiếp. Khả năng mắc sởi là không đồng đều giữa mọi trẻ. Theo đó, trẻ có các vấn đề sau: Suy giảm miễn dịch, chưa dự phòng vắc xin sởi, dưới 12 tháng tuổi, mẹ bị sởi trong thai kỳ,… có nguy cơ mắc sởi cao hơn những trẻ còn lại. Như vậy, chúng ta có thể hiểu, những vấn đề đó chính là yếu tố nguy cơ của bệnh lý này. 2. Dấu hiệu nhận biết 2.1. Dấu hiệu nhận biết bệnh sởi ở trẻ, thể điển hình Sởi thể điển hình vô cùng dễ nhận biết. Theo đó, những dấu hiệu bố mẹ có thể sử dụng để phỏng đoán sự tồn tại của sởi thể này là: – Giai đoạn ủ bệnh, dài 8 – 11 ngày: Ở giai đoạn này, sởi chưa biểu hiện rõ ràng, nhận biết sởi ở giai đoạn này là gần như không thể. – Giai đoạn khởi phát, còn gọi là giai đoạn viêm long đường hô hấp, dài 3 – 4 ngày: Trẻ sởi giai đoạn này thường sốt từ nhẹ đến cao; viêm kết mạc (sưng nề, đỏ, nhiều dử mắt); viêm xuất tiết mũi – họng; nước mắt – nước mũi chảy nhiều; ho; hạch ngoại biên nổi,… – Giai đoạn toàn phát, còn gọi là giai đoạn phát ban, dài 4 – 6 ngày: Ngoài các triệu chứng giai đoạn khởi phát, sởi còn có thêm triệu chứng phát ban; với các ban có màu đỏ, nhỏ, hơi nổi lên so với bề mặt da, có thể mọc thành chùm hoặc mọc rải rác, bắt đầu từ sau tai, rồi lan ra mặt, cổ, ngực, lưng và toàn thân. – Giai đoạn lui bệnh, còn gọi là giai đoạn bay ban: Mọi triệu chứng, bao gồm cả triệu chứng ở giai đoạn khởi phát và triệu chứng ở giai đoạn toàn phát, đều đồng loạt thuyên giảm. Riêng sự thuyên giảm triệu chứng phát ban, chúng cũng thuyên giảm ở tai đầu tiên và ở toàn thân cuối cùng. Sau khi biến mất, chúng để lại tình trạng thâm hoặc lột da. Một trong những biểu hiện không điển hình của sởi là sốt 2.2. Dấu hiệu nhận biết bệnh sởi ở trẻ, thể không điển hình Sởi thể không điển hình là sởi chỉ biểu hiện các dấu hiệu: Sốt, viêm long đường hô hấp nhẹ, phát ban ít hoặc không phát ban,…. Sởi thể này có thể nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác, đặc biệt là các bệnh lý viêm đường hô hấp trên – dưới. 3. Biến chứng Như đã đề cập phía trên, sởi, nếu không được chăm sóc tích cực, vẫn có thể diễn tiến đến nhiều biến chứng. Theo đó, chúng ta có thể kể đến một số biến chứng, từ đơn giản đến phức tạp, của sởi như sau: Tiêu chảy, nôn ói trầm trọng; viêm tai giữa (đe dọa mất thính lực vĩnh viễn); viêm giác mạc (đe dọa mất thị lực vĩnh viễn); viêm phổi (đây là biến chứng thường xảy ra do trẻ bội nhiễm các tụ cầu khuẩn Influenzae type B và Haemophilus); viêm não (khi bị biến chứng viêm não, trẻ sốt co giật, đau đầu dữ dội, nôn liên tục, cứng gáy, mệt mỏi, hôn mê,…; tỷ lệ xuất hiện của biến chứng này ở trẻ sởi là 0,1% – đây là tỷ lệ không thể thấp). 4. Điều trị Thực tế, sởi mang đặc điểm chung là các bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus, đó là không có thuốc điều trị đặc hiệu. Điều đó đồng nghĩa với việc, thuốc điều trị đặc hiệu sởi duy nhất mà chúng ta có là hệ miễn dịch của chính trẻ. Đây là lý do chúng ta thấy sởi ở trẻ tự biến mất sau 10 – 14 ngày mà không cần can thiệp y tế. Để được chỉ định điều trị triệu chứng sởi, cho trẻ thăm khám với chuyên gia 5. Dự phòng Có thể dự phòng đặc hiệu sởi, bằng chủng ngừa vắc xin. Theo đó, Bộ Y tế khuyến cáo, trẻ đủ 9 tháng tuổi nên được chủng ngừa vắc xin sởi đơn hoặc vắc xin sởi kết hợp quai bị – rebella càng sớm càng tốt.
thucuc
893
Công dụng thuốc Doraval 160 mg Thuốc Doraval 160 mg là thuốc có kê đơn và cần sự chỉ định của bác sĩ. Thuốc chuyên dùng để điều trị với trường hợp bệnh nhân bị tăng huyết áp và điều trị suy tim bằng cách làm chậm tiến triển của suy tim, giảm nhẹ độ suy tim và tăng khả năng bơm máu của tim. 1. Thuốc Doraval 160 mg là thuốc gì? Thuốc Doraval 160 mg là thuốc điều trị suy tim và giúp hạ huyết áp. Thuốc được sản xuất và phân phối tại Việt Nam bởi Công ty CP xuất nhập khẩu Y tế Domesco. Doraval có được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, bao gồm ba quy cách đóng gói là 10 vỉ một hộp, mỗi vỉ 14 viên; 2 vỉ một hộp, mỗi vỉ 14 viên và chai 100 viên.Thuốc Doraval 160 mg được cấu thành từ dược chất chính là Valsartan 160 mg, cùng các tá dược khác vừa đủ một viên. Valsartan là dược chất giúp chẹn thụ thể Angiotensin - vốn là thụ thể đặc hiệu có trong màng tế bào ở các mô. Valsartan có tác dụng giãn mạch máu, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn, bên cạnh đó giúp điều trị cao huyết áp và suy tim, tăng thời gian sống sau đau tim. 2. Thuốc Doraval 160 mg có tác dụng gì? Thuốc Doraval 160 mg được bào chế từ hoạt chất Valsartan 160 mg. Khi đi vào từ đường uống, Valsartan đối kháng đặc hiệu với thụ thể Angiotensin, từ đó giúp điều hòa huyết áp. Đối với suy tim, Valsartan giúp cải thiện áp lực mao mạch phổi, áp lực động mạch phổi trong, tăng sức bền thành mạch, tăng công suất tim.Tác dụng cụ thể của Doraval 160 mg bao gồm các tác dụng như sau:Giúp điều trị tăng huyết áp nguyên phát, có thể dùng đơn độc hoặc dùng song song phối hợp cùng các thuốc hạ huyết áp (HA) khác.Suy tim từ cấp độ II tới cấp độ IV theo phân loại của hội tim mạch New. York,Giúp tăng khả năng bơm máu, giãn mạch máu làm máu lưu thông dễ hơn, giảm nhẹ các triệu chứng của suy tim 3. Cách sử dụng của Doraval 160 mg 3.1. Cách sử dụng Doraval 160 mgĐối với thuốc Doraval 160 mg, bệnh nhân có thể sử dụng qua đường uống. Bệnh nhân nên hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ để được chỉ định liều dùng và cách dùng phù hợp.Bệnh nhân nuốt nguyên viên với nước sôi để nguội. Không được làm biến dạng thuốc qua những hành động như bẻ, nghiền hay nhai nát sản phẩm bởi có thể khiến dược động học của Doraval 160 mg bị mất đi.3.2. Liều dùng thuốc Doraval 160 mgĐiều trị cao huyết áp:Liều khuyến cáo cho bệnh nhân cần điều trị cao huyết áp là 80 mg mỗi ngày, khi đó tác dụng chống tăng huyết áp sẽ bộc lộ trong vòng 2 tuần và tác dụng tối đa của thuốc phát huy sau 4 tuần.Đối với các bệnh nhân có huyết áp chưa được điều hoà và kiểm soát hoàn toàn, có thể cân nhắc tăng liều dùng hàng ngày lên tới 160 mg hay/hoặc sử dụng thêm thuốc lợi tiểuĐiều trị và giảm nhẹ triệu chứng suy tim:Liều sử dụng khuyến cáo lúc đầu là 40 mg, chia làm 2 lần mỗi ngày. Sau đó, có thể tăng dần lên tới 80, thậm chí 160 mg, mỗi ngày 2 lần. Trường hợp bệnh nhân có kết hợp dùng thuốc lợi tiểu, có thể giảm liều. Liều tối đa thuốc Doraval được dùng là 320 mg một ngày.Đối với các bệnh nhân suy thận, suy gan không phải do nguyên nhân từ mật:Không cần chỉnh liều đối với hai đối tượng này. Có thể dùng Doraval 160 mg cùng các thuốc chống tăng huyết áp khác.3.3. Xử lý khi quên, quá liều. Quên liều: Trong trường hợp quên uống liều trong ngày, hãy uống ngay Doraval 160 mg khi nhớ ra. Nếu thời gian nhớ ra đã sát với lần dùng thuốc tiếp theo, bệnh nhân tiếp tục dùng liều tiếp theo như thường lệ. Không uống liều gấp đôi để bù vào liều đã quên do có thể gây quá liều.Quá liều: Hiện nay, chưa có báo cáo nào về các triệu chứng xảy ra khi quá liều valsartan, nhưng có thể dự đoán dấu hiệu của quá liều là hạ huyết áp nặng. Bệnh nhân nên gây nôn và truyền tĩnh mạch để tăng đào thoát thuốc ra ngoài qua nước tiểu.Valsartan không thể loại trừ bằng cách lọc máu.3.4. Chống chỉ định thuốc Doraval 160 mg. Bệnh nhân bị quá mẫn cảm với valsartan hay bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.Chống chỉ định sử dụng cho phụ nữ thai và cho con bú.Cần thận trọng khi sử dụng đối với trường hợp bệnh nhân bị thiếu natri và mất dịch nặng, các bệnh nhân sử dụng thuốc lợi tiểu liều cao kéo dài.Thận trọng với bệnh nhân bị hẹp động mạch thận và suy thận: khi hệ số thanh thải creatinine nhỏ hơn 10 4. Lưu ý khi dùng thuốc Doraval 160 mg 4. 1 Tác dụng phụ của Doraval 160 mg. Khi sử dụng thuốc Doraval 160 mg, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ thường gặp như:Cảm giác suy thần kinh trung ương như đau đầu, chóng mặt. Nhiễm trùng đường hô hấp trên, bao gồm các vấn đề như ho, viêm xoang, viêm họng,...Các vấn đề về xương khớp, các cơ như đau lưng, đau bụng, đau khớp, phù, suy nhược..Một số tác dụng phụ hiếm gặp có thể gặp phải khi dùng Doraval 160 mg bao gồm phù, mất ngủ, các vấn đề về da như phát ban, mề đay, các vấn đề về chức năng tình dục như yếu sinh lý,..Nếu gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, hãy thông báo với bác sĩ điều trị để được tư vấn và thay đổi kịp thời.4.2 Tương tác thuốc Doraval 160 mg. Bệnh nhân nên xem xét và thận trọng khi dùng đồng thời Doraval 160 mg với các thuốc lợi tiểu giữ Kali như spironolacton, triamteren hay amilorid. Các loại thuốc bổ sung Kali hay muối thay thế chứa Kali. Lý giải cho vấn đề này do thuốc Doraval kết hợp với Kali trong máu có thể dẫn tới tăng Kali huyết thanh.4.3 Bảo quản thuốc Doraval 160 mg. Bảo quản thuốc Doraval 160 mg tại những khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời chiếu vào sản phẩm do có thể làm hỏng dược tính của thuốc.Nhiệt độ bảo quản thích hợp cho thuốc Doraval 160 mg là dưới 30 độ CHạn sử dụng của thuốc Doraval 160 mg là từ 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Bảo quản thuốc và để thuốc tránh xa trẻ em và thú nuôi. Thuốc Doraval 160 mg là thuốc kê đơn chuyên trị các triệu chứng suy tim và tăng huyết áp, do vậy bệnh nhân cần đến gặp bác sĩ để được tư vấn trước khi sử dụng. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trong tờ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ tuyệt đối theo chỉ định và khuyến nghị của bác sĩ điều trị.
vinmec
1,233
Người bị viêm đường ruột có cần tầm soát định kỳ? Người bị viêm đường ruột có thể bị tiêu chảy thường xuyên hoặc gây viêm và ăn sâu các lớp của thành ruột (bệnh Crohn). Về lâu dài có thể gây ra các biến chứng viêm loét/tắc nghẽn đường tiêu hóa, suy dinh dưỡng, thậm chí là ung thư. Vì vậy, người bệnh nên tầm soát đường tiêu hóa định kỳ để phát hiện sớm các nguy cơ. 1. Tại sao cần tầm soát định kỳ khi bị viêm ruột? Viêm đường ruột làm tăng nguy cơ viêm loét đường tiêu hóa do đường ruột bị viêm, tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại tấn công. Bệnh viêm ruột mạn tính có thể gây ra bệnh viêm ruột kết gây loét và bệnh Crohn:Viêm ruột kết gây loét là căn bệnh viêm ở ruột già (ruột kết). Viêm ruột kết thường gây loét nặng nhất ở vùng trực tràng, có thể gây tiêu chảy thường xuyên, phân thường có máu và nước nhầy nếu ruột kết bị tổn thương.Bệnh Crohn có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trên hệ thống tiêu hóa nhưng ảnh hưởng nhiều nhất là đến phần cuối của ruột non (đoạn cuối ruột hồi). Bệnh gây viêm ăn sâu vào các lớp của thành ruột, nghiêm trọng hơn nhiều so với viêm ruột kết gây loét và thường ảnh hưởng tới toàn bộ thành ruột.Ngoài ra, bệnh viêm đường ruột có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được kiểm soát và điều trị đúng cách như sau:Tắc nghẽn đường ruột. Bệnh tác động đến độ dày của thành đường ruột. Thành ruột sẽ dày lên làm lòng ruột bị thu hẹp ngăn cản dòng chảy của ống tiêu hóa. Nếu tình trạng này tái diễn nhiều lần có thể phải cắt bỏ phần ruột bị viêm.Suy dinh dưỡng. Người bị viêm đường ruột thường xuất hiện các triệu chứng tiêu chảy, táo bón gây cản trở quá trình hấp thu chất dinh dưỡng tai ruột từ đó làm thiếu hụt chất dinh dưỡng khiến người bệnh sụt cân nhanh, cơ thể mệt mỏi.Ung thư. Bệnh làm gia tăng nguy cơ ung thư ruột kết. Đặc biệt, sau 8 năm không được điều trị, bệnh có khả năng lây lan sang cả đại trực tràng, thậm chí có nguy cơ ung thư hậu môn.Vì vậy, người bị viêm đường ruột nên khám kiểm tra định kỳ để tầm soát các bệnh lý đường tiêu hóa, tránh bệnh trầm trọng thêm và làm giảm khả năng xảy ra các biến chứng. Viêm đường ruột làm gia tăng nguy cơ ung thư ruột kết. 2. Dấu hiệu và triệu chứng của một đợt tại viêm đường ruột Các triệu chứng thường thấy nhất của viêm ruột là tiêu chảy và đau bụng.Tiêu chảy có thể xảy ra từ mức độ vừa phải cho đến nghiêm trọng (đi ngoài từ 20 lần/ngày trở lên). Tiêu chảy quá nhiều có thể dẫn tới mất nước, tim đập nhanh và tụt huyết áp. Nếu có máu trong phân và tiêu chảy kéo dài, người bệnh có thể bị bệnh thiếu máu.Táo bón cũng có thể là một triệu chứng của bệnh viêm ruột. Ở bệnh Crohn, táo bón xảy ra là kết quả của sự tắc nghẽn một phần nào đó ở ruột. Ở bệnh viêm ruột kết gây loét, táo bón có thể là một triệu chứng của viêm trực tràng (viêm ruột thẳng).Sốt, mệt mỏi và sụt cân cũng là một trong những dấu hiệu của bệnh viêm ruột do thiếu ăn, giảm khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng và mất nước vì tiêu chảy và viêm ruột mạn tính.Một số người bị viêm ruột có thể có các dấu hiệu viêm nhiễm ở các nơi khác như ở các khớp, mắt, gan và da. Ở trẻ mắc bệnh viêm ruột có thể bị chậm lớn. 3. Các biện pháp phòng ngừa và hạn chế viêm đường ruột tái phát Viêm đường ruột làm gia tăng nguy cơ ung thư ruột kết. Để kiểm soát viêm ruột nên áp dụng các biện pháp sau:Rửa tay cẩn thận trước, trong và sau khi nấu ăn và sau khi đi vệ sinh.Không uống nước chưa được đun sôi, và nước không đảm bảo vệ sinh như nước suối, nước giếng.Không dùng lại các dụng cụ dùng để chế biến các thực phẩm sống như trứng hoặc thịt gia cầm trong bữa ăn.Chỉ ăn thực phẩm đã được nấu chín kỹ và dự trữ thực phẩm trong ngăn mát tủ lạnh.Hạn chế hút thuốc lá và uống rượu bia.Viêm ruột có nguyên nhân phổ biến là do nhiễm trùng đường tiêu hóa. Do đó, người bệnh cần cẩn trọng khi lựa chọn thực phẩm, chế biến đúng quy cách và rửa tay trước khi ăn.Khi bệnh xảy ra, cần chú ý uống bổ sung đầy đủ các loại nước có chứa ion điện giải như nước khoáng hoặc dung dịch oresol. Nếu bệnh có biểu hiện nhẹ, người bệnh nên ăn uống bình thường với thức ăn chín bảo đảm vệ sinh. Khi có dấu hiệu trở nặng nên đến khám bác sĩ để được điều trị đúng cách. Kỹ thuật được sử dụng để phát hiện những thay đổi bất thường ở đại trực tràng, là phương pháp tốt nhất để tầm soát ung thư trực tràng hiện nay.Với kinh nghiệm 14 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Nội soi – Nội tiêu hóa, Bác sĩ Đồng Xuân Hà thực hiện thành thạo các kỹ thuật nội soi tiêu hóa chẩn đoán, can thiệp cấp cứu và can thiệp điều trị.Trước mỗi ca thực hiện, hệ thống máy nội soi đều được đảm bảo vô trùng, đem đến tính an toàn tuyệt đối đến người bệnh. Sau khi thủ thuật kết thúc, ống nội soi được vệ sinh bằng máy rửa dây soi tự động của chính hãng Olympus dưới hệ thống lọc nước RO.
vinmec
1,004
5 lý do khiến người Việt dễ mắc ung thư gan Theo thống kê, cứ 100.000 người Việt thì có 23,2 người bị ung thư gan, thuộc nhóm nước mắc ung thư gan cao nhất thế giới. Dưới đây là 5 lý do khiến người Việt dễ mắc ung thư gan mà bạn nên biết để có cách phòng ngừa hiệu quả. 1. Nhiễm virus viêm gan B hoặc C mạn tính Ung thư gan có liên quan tới 2 loại virus viêm gan B và C khi không điều trị triệt để khiến chúng tiến triển thành mạn tính, gây biến chứng xơ gan, theo thời gian gây ung thư gan nguyên phát. Theo thống kê, tại Việt Nam, 60-70% ca ung thư gan có nhiễm virus B, 20% nhiễm virus C. Nhiễm virus viêm gan B hoặc C mạn tính làm gia tăng nguy cơ mắc ung thư gan Để phòng ngừa ung thư gan do virus viêm gan B hoặc C chúng ta cần: 2. Uống rượu bia Rượu bia là thủ phạm làm gia tăng nguy cơ mắc ung thư gan. Cụ thể rượu gây xơ gan – tình trạng các tế bào lành ở gan được thay thế bằng các mô sẹo không hồi phục và dễ chuyển thành ung thư. Cơ chế gây ung thư do rượu là khi đi vào cơ thể, dưới tác dụng của một số loại enzyme, rượu có thể chuyển hóa thành chất acetaldehyde – một chất có liên quan đến nhiều bệnh ung thư khác nhau. Những người uống nhiều rượu bia sẽ có nguy cơ mắc ung thư gan cao. Thói quen uống rượu bia cũng là lý do khiến tỷ lệ mắc ung thư gan ở nước ta tăng cao Chính vì thế, cách đơn giản để bảo vệ cơ thể khỏi nguy cơ mắc ung thư gan và các bệnh ung thư khác là không uống rượu bia, đặc biệt là rượu trắng. Nếu có uống rượu, bạn nên kiểm soát lượng rượu đưa vào cơ thể, uống rượu ở mức độ vừa phải, đồng thời áp dụng các biện pháp kết hợp khác như ăn nhiều rau củ quả, thực phẩm bổ dưỡng, vận động thể dục thể thao hàng ngày… 3. Chất độc hại Aflatoxin trong nấm mốc Do đặc điểm khí hậu của nước ta nóng ẩm mưa nhiều nên dễ tạo điều kiện cho các loại nấm mốc phát triển ở các loại thực phẩm nông sản như gạo, ngô, lạc, đỗ… Trong một số loại nấm mốc bị nhiễm trong sản phẩm nông nghiệp có chất độc hại Aflatoxin. Chất độc này khi đưa vào cơ thể sẽ tấn công vào gan rất mạnh gây tổn thương gan nghiêm trọng và làm tăng nguy cơ mắc ung thư gan. Do đó khi thấy những sản phẩm nông nghiệp có hiện tượng mốc hoặc đã sử dụng trong thời gian nhất định thì bạn nên bỏ đi. Không ăn những thực phẩm có mùi, vị hoặc dấu hiệu khác lạ vì có thể gây hại cho cơ thể, hệ tiêu hóa… Những thực phẩm nông sản mốc chứa chất độc có thể gây ung thư gan nên chúng ta cần hết sức chú ý 4. Mắc bệnh tiểu đường Theo nghiên cứu của trung tâm nghiên cứu các vấn đề y khoa của Mỹ, bệnh nhân bị tiểu đường có nguy cơ mắc ung thư gan cao hơn 2 lần. Vì thế khi mắc bệnh tiểu đường bạn cần chú ý tuân thủ theo đúng phương pháp điều trị của bác sĩ, chú ý tới chế độ ăn uống và sinh hoạt khoa học, hợp lý để kiểm soát tình trạng sức khỏe, ngăn ngừa nguy cơ mắc ung thư gan. 5. Thừa cân/ béo phì Ít người biết rằng, việc dư thừa cân nặng có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư gan lên gấp 2 lần so với người bình thường. Người bệnh béo phì còn có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư khác như ung thư buồng trứng, cổ tử cung… Thừa cân, béo phì gây ảnh hưởng lớn tới sức khỏe do đó để  phòng tránh nguy cơ mắc ung thư gan do béo phì, bạn nên duy trì cân nặng và giảm cân theo hướng dẫn của các chuyên gia y tế. Đặc biệt cần chú ý ăn uống và luyện tập hàng ngày để tăng cường sức khỏe. Trên đây là 5 lý do khiến người Việt dễ mắc ung thư gan. Những người có các nguy cơ mắc bệnh nêu trên cần chủ động tầm soát ung thư gan định kỳ để kịp thời phát hiện sớm bệnh, tăng tỷ lệ chữa khỏi bệnh.
thucuc
790
Công dụng thuốc Arginin PMP Thuốc Arginin PMP là thuốc điều trị hỗ trợ rối loạn tiêu hoá, giải độc amoniac ở người bị bệnh về gan. Ngoài ra, thuốc còn có công dụng trong bổ sung dinh dưỡng cho người bị rối loạn chu trình urê. 1. Thuốc Arginin PMP là thuốc gì? Thuốc Arginin PMP thuộc nhóm thuốc điều trị bệnh lý đường tiêu hóa. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang, phù hợp sử dụng theo đường uống trực tiếp. Quy cách đóng gói là hộp thuốc bao gồm 10 vỉ, mỗi vỉ chứa 10 viên nang. Thành phần hoạt chất chính là L- Arginin hydroclorid và các tá dược khác với lượng vừa đủ 1 viên nang.1.1. Dược lực học của hoạt chất. L- Arginin hydroclorid là thuốc có tác động hướng gan, hạ chỉ số amoniac trong máu.1.2. Tác dụng của hoạt chất. Hoạt chất Arginin đóng vai trò kích hoạt tổng hợp N-acetyl glutamic acid, kích hoạt tổng hợp carbamoyl phosphate tham gia vào chu trình ure. Trong trường hợp sự tạo ure bị suy giảm do di truyền, sử dụng hoạt chất Arginin sẽ làm tăng sự giải độc và đào thải amoniac dưới dạng citrulline hoặc acid arginosuccinic. 2. Thuốc Arginin PMP có tác dụng gì? Thuốc Arginin PMP có công dụng trong điều trị bệnh lý như sau:Điều trị hỗ trợ các rối loạn tiêu hóa nguyên nhân do chức năng gan.Điều trị hỗ trợ nhằm cải thiện khả năng luyện tập đối với những người bị mắc các bệnh lý về tim mạch ổn định.Điều trị bổ sung dinh dưỡng đối với những người bị rối loạn chu trình Urê như tăng Amoniac máu type I và II, tăng Citrulin máu, Arginosuccinic niệu và thiếu men N-Acetyl Glutamate Synthetase. 3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Arginin PMP Cách dùng: Thuốc Arginin PMP được bào chế dưới dạng viên nang, phù hợp sử dụng theo đường uống trực tiếp.Liều dùng:Điều trị hỗ trợ các rối loạn tiêu hóa: Uống từ 3 đến 6 g/ngày.Điều trị hỗ trợ nhằm cải thiện khả năng luyện tập đối với những người bị bệnh tim mạch ổn định: Uống từ 6 đến 21g/ngày, mỗi lần dùng không quá 8 g.Điều trị bổ sung dinh dưỡng cho người bị rối loạn chu trình Urê như tăng Amoniac máu type I và II, tăng Citrulin máu, Arginosuccinic niệu và thiếu men N-Acetyl Glutamate Synthetase: Người lớn uống từ 3 đến 20 g/ngày tùy theo tình trạng bệnh.Trong trường hợp quên liều thuốc: Người bệnh không uống thuốc để bù liều đã quên, mà chỉ uống đúng liều lượng theo hướng dẫn của bác sĩ.Trong trường hợp quá liều thuốc: Sử dụng thuốc quá liều có thể dẫn đến nhiễm acid thoáng qua kèm thở nhanh. Vì vậy, người bệnh cần ngừng sử dụng và báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế. 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Arginin PMP Khi dùng liều cao thuốc Arginin PMP có thể gây ra tình trạng rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, buồn nôn. 5. Tương tác của thuốc Arginin PMP Dùng đồng thời thuốc Arginin PMP với Cyclosporin sẽ làm mất tác dụng của hoạt chất Cyclosporin. Thuốc Arginin PMP có thể làm tăng độ hấp thu của ibuprofen. 6. Một số chú ý khi sử dụng thuốc Arginin PMP Một số chú ý khi sử dụng thuốc Arginin PMP như sau:Sử dụng thuốc Arginin PMP cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú: Hiện nay vẫn chưa có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát tác dụng của thuốc Arginin PMP đối với phụ nữ có thai. Những loại Acid Amin được bài tiết qua sữa mẹ với lượng rất ít, không đủ để gây hại đối với thai nhi. Tuy nhiên, vẫn nên thận trọng khi sử dụng thuốc Arginin PMP cho phụ nữ có thai và cho con bú, chỉ sử dụng thuốc Arginin PMP khi thật sự cần thiết.Sử dụng thuốc thuốc Arginin PMP cho người lái xe và vận hành máy móc: Thuốc này có thể không gây ra ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.Thuốc Arginin PMP là thuốc điều trị hỗ trợ rối loạn tiêu hoá, giải độc amoniac ở người bị bệnh về gan. Ngoài ra, thuốc còn có công dụng trong bổ sung dinh dưỡng cho người bị rối loạn chu trình urê. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
767
Chụp cộng hưởng từ MRI là phương pháp như thế nào có nên chụp hay không? Chụp cộng hưởng từ MRI chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, không dùng tia X đang được sử dụng phổ biến trong y khoa. Nhờ có hình ảnh thu được từ đây mà bác sĩ quan sát được cấu trúc bên trong các bộ phận, đánh giá và đưa ra kết luận chính xác. 1. Chụp cộng hưởng từ MRI là như thế nào? 1.1. Thuật ngữ chụp cộng hưởng từ - MRI có nghĩa là gì? Chụp cộng hưởng từ - MRI là một kỹ thuật chẩn đoán bằng hình ảnh sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến radio. Nguyên lý của nó dựa trên tác động của 2 loại sóng này do thiết bị sản sinh ra khiến cho các mô trong cơ thể có sự hấp thụ và phóng thích năng lượng. Quá trình ấy được máy thu lại, xử lý và chuyển thành các tín hiệu hình ảnh. Điều đáng nói là MRI cho hình ảnh chi tiết, sắc nét, độ tương phản cao. Từ đây, bác sĩ có thể tái tạo 3D một cách dễ dàng. 1.2. Chỉ định chụp cộng hưởng từ - MRI Với độ chính xác cao, MRI có thể được chỉ định cho hầu hết các bộ phận ở cơ thể, điển hình là: - Chụp sọ não: phát hiện các bệnh tai biến mạch máu não, u dây thần kinh sọ não, u não, dị dạng mạch máu não, chảy máu não nhồi máu não, chấn thương sọ não, động kinh, bệnh lý viêm não, màng não, bệnh lý thoái hóa chất trắng, các dị tật bẩm sinh của não... - Chụp hốc mắt: phát hiện tổn thương nhãn cầu, dây thần kinh thị giác... - Chụp vùng cổ: phát hiện các tổn thương bệnh lý như viêm, hạch bạch huyết vùng cổ, khối u. - Chụp cột sống: phát hiện các bệnh lý đĩa đệm, cột sống, dây chằng, bệnh lý tủy sống,... - Chụp vùng bụng - chậu: phát hiện các bệnh lý gan, đường mật, lá lách, tuyến tụy, tuyến thượng thận, thận, bệnh lý vùng tiểu khung... Đặc biệt, đánh giá chính xác ung thư buồng trứng, cổ tử cung, tiền liệt tuyến, nội mạc tử cung,... - Chụp cơ xương khớp: phát hiện các cấu trúc sụn khớp, ổ khớp, xương, gân cơ, dây chằng, viêm nhiễm hoặc thoái hóa dây chằng, tràn dịch ổ khớp,... - Chụp tuyến vú: phát hiện sớm và chính xác các tổn thương ở tuyến vú như u lành hoặc ác tính, viêm nhiễm. 2. Đánh giá ưu – nhược điểm của chụp cộng hưởng từ MRI 2.1. Ưu điểm Đến nay, ghi nhận chụp cộng hưởng từ MRI có ưu điểm hơn hẳn so với các kĩ thuật chẩn đoán hình ảnh khác: - Không gây ảnh hưởng tia xạ và sinh học cho người bệnh. - Thu được hình ảnh đa mặt phẳng, phục vụ chẩn đoán bệnh lý dễ dàng và chính xác. - Độ phân giải chụp mô mềm cao, chất lượng hình ảnh hiển thị tốt hơn chụp cắt lớp vi tính (CT). - Thuốc tương phản hầu như hoặc rất ít tác dụng phụ. - Thời gian chụp nhanh, tiếng ồn được giảm thiểu ở mức tối đa. - Không cần tiêm thuốc cản quang vẫn có thể chụp được mạch. - Có giá trị cao trong chẩn đoán bất thường hay dị tật bẩm sinh của thai nhi. 2.2. Nhược điểm - Chi phí chụp còn hơi cao so với mức thu nhập chung tại Việt Nam. - Không dùng được với bệnh nhân mắc chứng sợ lồng kín hoặc nơi chật hẹp. - Tổn thương có calci và vỏ xương không khảo sát tốt bằng chụp CT hay X-quang. - Không chụp được với những trường hợp có thiết bị kim loại bên trong cơ thể như mô cấy ở mắt hoặc tai, máy tạo nhịp tim,... - Không được mang theo thiết bị hồi sức vào trong phòng chụp. 3. Chụp MRI có nên hay không? Khá nhiều người lo lắng về những tác hại có thể gây ra bởi chụp cộng hưởng từ MRI. Tuy nhiên thực tế thì đến nay chưa ghi nhận bất kỳ một tác hại nào do từ trường gây ra đối với sức khỏe cả. Vì thế, MRI là cần thiết nếu đã được bác sĩ chuyên khoa chỉ định. Nếu bác sĩ không yêu cầu thực hiện kĩ thuật này thì điều đó không có nghĩa là do nó gây hại cho cơ thể mà đơn giản chỉ là nó chưa cần thiết mà thôi. Mặc dù MRI không gây hại cho sức khỏe nhưng từ trường của máy lại không có lợi cho các thiết bị kim loại cấy ghép trong cơ thể nên để đảm bảo an toàn, người chụp nên: - Tuân theo sự hướng dẫn của kỹ thuật viên phòng chụp MRI. - Thông báo cho bác sĩ và kỹ thuật viên y tế phòng chụp các thông tin có đặt máy tạo nhịp tim, máy trợ thính, cấy ghép thiết bị điện tử, dụng cụ tránh thai trong cổ tử cung,... hay không. - Không mang các vật dụng có kim loại vào phòng chụp MRI. - Không nên cử động trong khi chụp MRI để máy thu được hình ảnh có chất lượng tốt nhất. - Nếu có yêu cầu não trong khi chụp MRI, hãy trao đổi trực tiếp với kỹ thuật viên điều khiển máy. - Nếu được tiêm thuốc tương phản, người chụp sẽ được hỏi về tiền sử dị ứng thuốc và bệnh thận trước khi chụp để dự phòng tác dụng phụ của thuốc. Tuy nhiên, không nên lo lắng về điều này vì tác dụng phụ là rất ít và sẽ mất ngay sau khi được dùng thuốc chống dị ứng. Hệ thống chụp MRI 1.5T cao cấp với công nghệ Silent Scan của bệnh viện có khả năng đưa tiếng ồn về bằng với môi trường, mang lại cảm giác thoải mái cho người chụp cộng hưởng từ. Ngoài ra, máy còn có thời gian chụp nhanh, độ chính xác cao hơn so với nhiều máy cùng thế hệ nên giúp bệnh nhân tiết kiệm được khá nhiều thời gian khám chữa bệnh. Toàn bộ quá trình chụp MRI được thực hiện vô cùng đơn giản, chuyên nghiệp, chỉ trong khoảng 20 – 40 phút tùy từng bộ phận chụp nên người bệnh không hề có chút áp lực nào.
medlatec
1,069
Công dụng thuốc Telotristat Thuốc Telotristat thuộc nhóm thuốc chống ung thư và được sử dụng kết hợp với một loại thuốc khác để điều trị tiêu chảy do khối u carcinoid ở bệnh nhân không được kiểm soát bởi một chất tương tự somatostatin. 1. Thuốc Telotristat có tác dụng gì? Telotristat được sử dụng kết hợp với một loại thuốc khác (một chất tương tự somatostatin [SSA] như lanreotide, octreotide, pasinreotide) để điều trị tiêu chảy do khối u carcinoid (khối u phát triển chậm giải phóng các chất tự nhiên có thể gây ra các triệu chứng như tiêu chảy) ở bệnh nhân tiêu chảy không được kiểm soát bởi một chất tương tự somatostatin. Telotristat nằm trong nhóm thuốc được gọi là thuốc chống tiêu chảy. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự hình thành của một số chất tự nhiên trong cơ thể được giải phóng bởi các khối u carcinoid và gây ra tiêu chảy. 2. Cách sử dụng của thuốc Telotristat Cách dùng:Telotristat có dạng viên uống. Nó thường được dùng với thức ăn 3 lần một ngày. Dùng Telotristat vào khoảng cùng thời điểm mỗi ngày. Thực hiện theo các hướng dẫn trên nhãn thuốc của bạn một cách cẩn thận và yêu cầu bác sĩ hoặc dược sĩ giải thích bất kỳ phần nào bạn không hiểu. Không dùng nhiều hơn hoặc ít hơn hoặc uống thường xuyên hơn so với quy định của bác sĩ.Liều dùng Telotristat ethyl 250mg/1:Cần áp dụng chính xác liều dùng thuốc Telotristat ethyl ghi trên bao bì, tờ hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Không tự ý tính toán, áp dụng hoặc thay đổi liều dùng.Những loại thuốc kê đơn cần phải có đơn thuốc của bác sĩ hoặc dược sĩ. Những loại thuốc không kê đơn cần có tờ hướng dẫn sử dụng từ nhà sản xuất. Đọc kỹ và làm theo chính xác liều dùng ghi trên tờ đơn thuốc hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. Khi dùng quá liều thuốc Telotristat ethyl 250mg/1 cần dừng uống, báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi có các biểu hiện bất thường 3. Chống chỉ định của thuốc Telotristat Thông thường người mẫn cảm, dị ứng với bất cứ chất nào trong thành phần của thuốc thì không được dùng thuốc. Các trường hợp khác được quy định trong tờ hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc đơn thuốc bác sĩ. Chống chỉ định thuốc Telotristat ethyl 250mg/1 phải hiểu là chống chỉ định tuyệt đối, tức là không vì lý do nào đó mà trường hợp chống chỉ định lại linh động được dùng thuốc. 4. Lưu ý khi sử dụng của thuốc Telotristat Trước khi dùng Telotristat:Hãy cho bác sĩ và dược sĩ biết nếu bạn bị dị ứng với Telotristat hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác.Cho bác sĩ và dược sĩ của bạn biết những loại thuốc kê đơn và không kê đơn, vitamin, chất bổ sung dinh dưỡng, các sản phẩm thảo dược bạn đang dùng. Bác sĩ có thể cần thay đổi liều lượng thuốc hoặc theo dõi cẩn thận về các tác dụng phụ.Nếu bạn đang sử dụng Octreotide tác dụng ngắn (Sandostatin), hãy sử dụng ít nhất 30 phút sau khi dùng Telotristat.Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn bị hoặc đã từng bị bệnh gan.Cho bác sĩ biết nếu bạn đang mang thai, dự định có thai hoặc đang cho con bú. Nếu bạn có thai trong khi dùng Telotristat, hãy gọi cho bác sĩ. Nếu bạn đang cho con bú trong khi dùng Telotristat, hãy gọi cho bác sĩ nếu con bạn bị táo bón.Nếu bạn đang phẫu thuật, bao gồm cả phẫu thuật nha khoa, hãy nói với bác sĩ hoặc nha sĩ rằng bạn đang dùng Telotristat. 5. Tác dụng phụ của thuốc Telotristat Một vài tác dụng phụ không mong muốn có thể bạn sẽ gặp phải:Cũng tương tự như nhiều loại thuốc khác, thuốc Teltristat Etiprate cũng có thể mang lại một số tác dụng phụ như: đau đầu, giảm cảm giác thèm ăn, đầy hơi hoặc táo bón.Nếu bạn thấy có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào như: đau bụng dữ dội hoặc không biến mất, táo bón nặng, sưng bàn tay, sưng mắt cá chân, sưng bàn chân... hãy thông báo cho bác sĩ ngay lập tức.Trường hợp dị ứng với thuốc Telotristat Etiprate cũng hiếm khi xảy ra. Tuy nhiên nếu thấy dấu hiệu của dị ứng nghiêm trọng như: chóng mặt nghiêm trọng, khó thở, phát ban, ngứa và sưng ở mặt, lưỡi, cổ họng,.... thì nên nhờ trợ giúp ý tế càng sớm càng tốt. 6. Cách bảo quản thuốc Telotristat Giữ thuốc này trong hộp đựng, đậy kín và xa tầm tay trẻ em. Bảo quản nó ở nhiệt độ phòng, tránh nhiệt độ và độ ẩm quá cao (không để trong phòng tắm).Những loại thuốc không cần thiết nên được xử lý theo những cách đặc biệt để đảm bảo vật nuôi, trẻ em và những người khác không thể tiêu thụ chúng. Tuy nhiên, bạn không nên xả thuốc này xuống bồn cầu. Thay vào đó, cách tốt nhất để thải bỏ thuốc của bạn là thông qua chương trình thu hồi thuốc.Trên đây là thông tin về thuốc Telotristat, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Khi không còn sử dụng thuốc thì bạn cần thu gom và xử lý theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
vinmec
924
Bị cúm ăn quả gì để tăng sức đề kháng và mau khỏi bệnh? Ăn hoa quả vốn là một lựa chọn tốt và lành cho người đang bị cảm cúm. Tuy nhiên không phải loại trái cây nào cũng nên ăn trong thời gian này, đặc biệt những quả có tính nóng. Vậy bị cúm nên ăn quả gì là tốt nhất? 1. Vì sao người ốm nên bổ sung trái cây vào trong chế độ ăn? Không chỉ dễ ăn, giúp làm đẹp da mà nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng trong hoa quả chứa nhiều thành phần dinh dưỡng có lợi cho sức khỏe. Vì thế không chỉ người ốm mà người khỏe bình thường cũng nên ăn trái cây hàng ngày. Riêng đối với người đang bị cúm, việc bổ sung hoa quả thường xuyên có tác dụng như: – Thúc đẩy hệ tiêu hóa: Trái cây khi được ăn lúc sáng sớm sẽ giúp hỗ trợ làm sạch đường ruột, cải thiện hệ tiêu hóa. Từ đó giúp người bệnh trở lên ăn ngon miệng hơn. – Giúp cải thiện tâm trạng: Các loại vitamin A, B, C, D, chất xơ trong hoa quả sẽ giúp nâng cao sức đề kháng, làm giảm lượng đường có trong máu và giúp gia tăng năng lượng. Điều này giúp tinh thần của người bệnh dần được cải thiện trở lên lạc quan và yêu đời hơn. – Trái cây giúp bổ sung nước: Bổ sung nước là điều cực kỳ quan trọng với người đang bị cảm cúm. Nếu ăn trái cây thường xuyên cơ thể sẽ chống được tình trạng háo nước, mất nước, miệng khô, da dẻ nhợt nhạt gây ra. Có thể thấy khi bị ốm ngoài việc uống thuốc thì thường xuyên ăn trái cây cũng là cách giúp cơ thể tăng sức đề kháng, hỗ trợ quá trình điều trị khỏi bệnh sau thời gian từ 3- 5 ngày. Chế độ ăn có vai trò rất quan trọng với người bị cúm 2. Bị cúm ăn hoa quả gì là tốt nhất? 2.1 Nên bổ sung những quả giàu vitamin C Cam, chanh, bưởi, ổi đều là những loại quả có hàm lượng vitamin C dồi dào, khi được bổ sung vào cơ thể giúp tăng sức đề kháng đồng thời hỗ trợ người bệnh được tỉnh táo hơn. Mặc dù được đánh giá rất cao về hiệu quả đối với người bị bệnh, tuy nhiên bạn không nên ăn quá nhiều trái cây vitamin C, bởi khi cơ thể hấp thụ nhiều sẽ gây nên các vấn đề về đường tiêu hóa. Lý tưởng nhất mỗi ngày người bị cảm cúm chỉ nên uống 1 cốc nước cam, bưởi hoặc ăn 1-2 trái ổi là được. Nên duy trì thói quen này đều đặn mỗi ngày để thấy được sức khỏe được cải thiện tốt nhất. 2.2 Những loại quả nhiều nước Dừa, nho, thanh long, lê… đều là những loại trái cây nhiều nước, rất giàu chất điện giải và glucose nên cần thiết cho người bị cúm. Không chỉ dễ ăn và ngon miệng, kali trong nước dừa cũng chứa chất chống oxy hóa tốt cho làn da, mái tóc của chị em phụ nữ. Nếu trong trường hợp bạn cúm kèm sốt việc ăn những loại trái cây giàu nước cũng giúp hạn chế tình trạng mất nước của cơ thể cực kỳ tốt. Khi bị cúm nên ưu tiên những loại quả nhiều nước 2.3 Nhóm quả giàu vitamin và bổ sung dưỡng chất Khi cúm nhiều người thường chán ăn nên dễ dẫn tới tình trạng cơ thể thiếu chất. Lúc này bạn nên chọn những loại quả chứa nhiều dưỡng chất, giàu hàm lượng vitamin như: chuối, kiwi, bơ, việt quất, xoài… Nếu được bổ sung đủ chất không chỉ giúp mau khỏi ốm hơn mà còn hạn chế tình trạng người xanh xao, thiếu sức sống. Do đó hãy nhớ bổ sung nhóm quả nhiều dưỡng chất trên vào trong thời gian đang bị cúm. 3. Lưu ý khi dùng trái cây cho người ốm Đối với những người ốm sức khỏe của họ đang bị suy giảm, cơ thể trở lên yếu hơn nên nếu ăn trái cây trong thời gian này người bệnh cần chú ý vài điều cơ bản sau: – Nên chọn loại quả có rõ nguồn gốc xuất sứ, mua tại nơi đảm bảo uy tín. Nếu chẳng may ăn phải loại quả có dùng chất bảo quản thì sẽ nguy hiểm hơn cho sức khỏe người ốm. – Trái cây trước khi ăn cần rửa sạch, ngâm nước muối và gọt vỏ để đảm bảo an toàn. – Nên ăn những trái cây tươi, vì chứa nhiều hàm lượng dưỡng chất hơn. – Chỉ nên ăn 1 lượng vừa đủ trong ngày. Bên cạnh đó cần đa dạng thêm các nguồn thực phẩm khác để giúp cơ thể mau khỏe. – Chú ý với những người mắc bệnh dạ dày, hạn chế ăn những loại quả giàu vitamin C lúc đói. Bởi sẽ gây nên tình trạng cồn cào ruột gan và có thể khiến bệnh trở nặng hơn. Hoa quả trước khi ăn cần được làm sạch cẩn thân Khi đã có được câu trả lời cho câu hỏi bị cúm ăn quả gì, bạn đã biết nên bổ sung loại quả gì để giúp người ốm mau khỏi bệnh. Cần lưu ý rằng hoa quả chỉ giúp hỗ trợ 1 phần nhỏ, để nhanh chóng khỏi cảm cúm, bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ dùng thêm thuốc, kết hợp chế độ nghỉ ngơi, ăn uống hợp lý để sức khỏe mau chóng hồi phục.
thucuc
961
IgA góp phần quan trọng như thế nào trong hệ miễn dịch của cơ thể Các Gamma globulin (Ig) có tất cả các đặc tính cơ bản về khả năng phản ứng đối với các kháng nguyên đặc hiệu cho nên chúng được gọi là globulin miễn dịch. Hiện nay người ta đã phát hiện ra 5 loại Ig là Ig. A, Ig. G, Ig. M, Ig. D, Ig. E. Vậy Ig. A có vai trò gì trong hệ thống miễn dịch. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp câu hỏi này. 1. Ig A là gì? Gamma globulin A còn được gọi là Immunoglobulin A hay globulin A (Ig A) là loại globulin miễn dịch có nồng độ cao thứ 2 trong máu sau Ig G, chúng chiếm khoảng 10 - 15% tổng lượng gamma globulin của cơ thể. Chúng được tiết ra chủ yếu ở niêm mạc đường hô hấp, tuyến nước bọt, dịch ruột, tuyến lệ, chất tiết đường tiết niệu sinh dục, tuyến tiền liệt, sữa mẹ,... Đây là kháng thể quan trọng mà trẻ sơ sinh nhận được từ mẹ. Globulin miễn dịch A đảm nhiệm vai trò miễn dịch tại chỗ, là tuyến phòng thủ đầu tiên trong khả năng chống nhiễm trùng, thông qua việc ức chế sự bám dính của vi khuẩn và virus vào các tế bào biểu mô và bằng cách trung hòa độc tố vi khuẩn và virus, cả ngoại bào và nội bào. Nó cũng loại bỏ mầm bệnh hoặc kháng nguyên thông qua con đường bài tiết qua trung gian Ig A, trong đó các tác nhân gây bệnh gắn với Ig A được theo sau bởi sự vận chuyển các phức hợp miễn dịch qua trung gian thụ thể poly immunoglobulin. Chúng không có khả năng hoạt hóa bổ thể và không đi được qua hàng rào nhau thai. Kháng thể này được bài tiết ngay từ khi sinh, nồng độ của globulin này tăng lên dần và đạt tới giá trị lớn như người trưởng thành khi trẻ được 12 tuổi. Globulin miễn dịch A là một phần của hệ thống miễn dịch. Nó tồn tại dưới 2 dạng bao gồm dạng Ig A1 tồn tại chủ yếu trong huyết thanh và Ig A2 tồn tại trong dịch tiết. Tỷ lệ hai loại này thay đổi tùy từng mô bạch huyết khác nhau trong cơ thể. Cơ thể tạo ra globulin A và các loại kháng thể khác để giúp chống lại bệnh tật. Thiếu hụt globulin A có nghĩa là cơ thể có mức độ thấp hoặc không có Ig A trong máu. Sự thiếu hụt dường như góp một phần gây ra bệnh hen suyễn và dị ứng. Việc thiếu hụt Immunoglobulin A cũng có liên quan đến vấn đề tự miễn dịch. Đây là những vấn đề sức khỏe khiến hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công chính cơ thể do nhầm lẫn. 2. Thiếu hụt Ig A có ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe? Ig A xuất hiện chủ yếu trong màng nhầy của đường hô hấp và tiêu hóa và đóng vai trò như tuyến phòng thủ đầu tiên, chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn. Khi cơ thể bị suy giảm, thiếu hụt Ig A sẽ tạo điều kiện cho các vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể và gây ra bệnh lý. Nhất là trong mùa lạnh và mùa dịch cúm, niêm mạc đường hô thường xuyên tiếp xúc với các vi khuẩn, virus gây bệnh. Hầu hết những người bị thiếu hụt globulin A không có bất kỳ triệu chứng nào. Và không có cách điều trị thiếu hụt globulin A. Liệu pháp miễn dịch không có tác dụng để điều trị tình trạng này. Các biến chứng do thiếu globulin A gây ra bao gồm: Viêm xoang. Viêm phế quản. Nhiễm trùng mắt. Nhiễm trùng tai. Viêm phổi. Rối loạn tự miễn dịch. Lây truyền qua da. Hen suyễn. Tiêu chảy. Phản ứng dị ứng với truyền máu hoặc sản phẩm máu. 3. Xét nghiệm Ig A huyết thanh được thực hiện khi nào? Xét nghiệm Ig A huyết thanh thường được chỉ định để: - Phát hiện và theo dõi các bệnh lý globulin miễn dịch đơn dòng và các tình trạng thiếu hụt miễn dịch. - Để trợ giúp cho chẩn đoán đa u tủy xương. - Theo dõi điều trị bệnh đa u tủy xương. - Đánh giá người bệnh có nghi ngờ thiếu hụt globulin A trước khi chỉ định truyền máu. - Đánh giá tình trạng phản vệ liên quan với truyền máu và các chế phẩm máu (kháng thể Ig A trong các chế phẩm máu xuất hiện ở các bệnh nhân có nồng độ Ig A thấp có thể gây ra tình trạng phản vệ). Giá trị bình thường của globulin A sẽ thay đổi theo độ tuổi: - Trẻ dưới 1 tuổi : 1 - 83 mg/dl. - Từ 1 - 4 tuổi : 14 - 152 mg/dl. - Từ 5 - 7 tuổi: 33 - 200 mg/dl. - Từ 8 - 9 tuổi: 45 - 234 mg/dl. - Từ 10 - 17 tuổi: 68 - 378 mg/dl. - > 18 tuổi: 70 - 400 mg/dl. Tăng nồng độ Immunoglobulin A thường gặp trong các trường hợp: - Các bệnh lý đa dòng như: xơ gan, nhiễm trùng mạn tính, các bệnh lý viêm mạn tính, bệnh ruột do viêm, viêm khớp dạng thấp với yếu tố RF tăng cao. - Lupus ban đỏ hệ thống. - Bệnh Sarcoidosis. - Hội chứng Wiskott - Aldrich. - Các bệnh lý đơn dòng như: Đa u tủy xương Ig A, bệnh chuỗi nặng alpha, u tương bào biểu hiện ngoài tủy xương, bệnh globulin miễn dịch đơn dòng không xác định. - U lympho. - Bệnh Leukemia mạn tế bào lympho. - Ung thư biểu mô. Nồng độ Immunoglobulin A giảm thường gặp ở các trường hợp: - Không có gamma globulin máu. - Giảm gammaglobulin máu. - Chứng giãn mao mạch thất điểu di truyền. - Rối loạn sản xuất gamma globulin máu. - Các bệnh lý về ruột do một tình trạng viêm. - Hội chứng giảm hấp thu. - Viêm tai giữa tái phát nhiều lần. - Đa u tủy xương không phải Ig A. - Bệnh xoang phế quản mạn tính. - Thiếu hụt miễn dịch dịch thể mắc phải. - Bệnh đại globulin máu Waldenstrom - Các nguyên nhân khác như: ung thư biểu mô dạ dày, có thai những tháng cuối, bệnh leukemia, hội chứng thận hư Xét nghiệm nồng độ Immunoglobulin A huyết thanh được đo theo nguyên lý điện hóa phát quang. Nhưng phương pháp này không giúp phân biệt giữa tăng Ig A đơn dòng hay đa dòng. Vì vậy để xác định được chính xác có thể tiến hành xét nghiệm điện di protein huyết thanh và làm test cố định miễn dịch để lượng hóa các protein miễn dịch. Các globulin miễn dịch đóng vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh từ ngoài xâm vào vì vậy khi cảm thấy có bất kỳ sự bất thường nào về vấn đề sức khỏe bạn cần đến ngay các trung tâm y tế để thăm khám và được tư vấn điều trị tránh để trường hợp bệnh phát triển nặng sẽ gây khó khăn hơn trong việc điều trị. - Gọi ngay đến số tổng đài 1900 565656 để được tư vấn các dịch vụ một cách nhanh chóng và chính xác
medlatec
1,197
Bị thiếu máu cơ tim nên ăn uống gì? Thiếu máu cơ tim là một bệnh lý tim mạch nguy hiểm và có nhiều biến chứng xảy ra khi nguồn cấp máu nuôi dưỡng cơ tim là động mạch vành bị tắc nghẽn. Vì thế, việc dự phòng thiếu máu cơ tim nói chung và áp dụng chế độ ăn hợp lý nói riêng ở những bệnh nhân có hoặc không có nguy cơ bệnh tim mạch là một biện pháp cần thiết giúp giảm tỷ lệ xuất hiện bệnh lý này. Vậy người bị thiếu máu cơ tim nên ăn uống gì? 1. Thiếu máu cơ tim là gì ? 1.1 Định nghĩa. Thiếu máu cơ tim là một bệnh lý tim mạch xảy ra khi có hiện tượng hẹp một phần động mạch vành, động mạch có chức năng cấp máu và dinh dưỡng nuôi tế bào cơ tim.Nguyên nhân của thiếu máu cơ tim thường là do cơ thể bệnh nhân đáp ứng với các yếu tố nguy cơ tim mạch, từ đó làm tăng nhịp tim, tăng huyết áp, các phản ứng hóa học khác... gây viêm mãn tính trong lòng động mạch vành. Các động mạch vành bị tổn thương sẽ tạo điều kiện hình thành các mảng bám xơ vữa, từ đó gây chít hẹp lòng mạch máu, thiếu máu cơ tim.1.2. Yếu tố nguy cơHiện nay, bệnh thiếu máu cơ tim này thường liên quan đến những yếu tố sau :Các yếu tố thay đổi được:Các vấn đề về tâm lý như căng thẳng, lo lắng, suy nghĩ tiêu cực, trầm cảm, ít hỗ trợ xã hội...Chế độ ăn không hợp lý.Hút thuốc lá.Thừa cân hay béo phì.Hạn chế vận động thể lực, lười vận động.Sử dụng nhiều rượu bia.Các bệnh lý như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu. Các yếu tố không thay đổi được:Người lớn tuổi.Thiếu máu cơ tim thường phổ biến và khởi phát sớm hơn ở nam giới.Mãn kinh: Phụ nữ sau mãn kinh có tỷ lệ bị thiếu máu cơ tim cao.Tiền sử gia đình.Chủng tộc: Tỷ lệ người gốc Đông và Nam Á có tỷ lệ bệnh thiếu máu cơ tim cao, người da đen có tỷ lệ bệnh thiếu máu cơ tim thấp hơn. 2. Triệu chứng lâm sàng thiếu máu cơ tim Đau ngực là triệu chứng thường liên quan đến tình trạng thiếu máu cơ tim. Một số bệnh nhân không có dấu hiệu đau ngực mà có những biểu hiện khác như hồi hộp, khó thở, rối loạn tri giác, mệt mỏi, ngất hoặc hôn mê, tăng đường huyết, tụt huyết áp...Các bất thường trên điện tâm đồ 12 chuyển đạo.Xét nghiệm dấu ấn sinh học men tim.Siêu âm tim giúp hỗ trợ chẩn đoán và phân biệt các tình trạng khác về chức năng tim.Các xét nghiệm khác như điện giải đồ, xét nghiệm lipid huyết thanh, chức năng gan thận ... 3. Chế độ ăn cho người thiếu máu cơ tim Chế độ ăn hợp lý là biện pháp dự phòng chính trong các bệnh tim mạch nói chung và thiếu máu cơ tim nói riêng. Biện pháp này làm giảm tử vong do mọi nguyên nhân và tử vong do thiếu máu cơ tim, đồng thời cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cơ thể.3.1. Thiếu máu cơ tim ăn gì?Các thực phẩm nhiều chất xơ: Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) khuyến cáo nên sử dụng 30 – 45 g chất xơ mỗi ngày trong dự phòng các bệnh lý tim mạch nói chung và thiếu máu cơ tim nói riêng. Tăng lượng chất xơ trong bữa ăn làm giảm Cholesterol toàn phần, LDL-C và nguy cơ biến cố thiếu máu cơ tim. Các loại thực phẩm giàu chất xơ bao gồm các loại ngũ cốc nguyên hạt như lúa mạch, yến mạch, các loại đậu...hoa quả tươi và rau xanh.Các thực phẩm chứa chất Axit béo không bão hòa (PUFA) như Omega-6, chủ yếu từ thực vật và Omega-3, chủ yếu từ dầu và mỡ... Là một thay thế tuyệt vời cho các chất béo bão hòa trong chiến lược giảm LDL Cholesterol. Lượng Axit béo không bão hòa loại Axit linoleic và Axit alpha-linolenic nên chiếm khoảng 6 - 11% tổng năng lượng hằng ngày. Các loại thực phẩm khuyến cáo sử dụng bao gồm dầu hạt cải, hạt lanh, dầu ô liu, dầu đậu nành, tảo, cá hồi, cá thu, cá ngừ...Các loại phụ liệu như tỏi, củ nghệ, gừng, hạt tiêu... cũng cho những tác dụng có lợi trong dự phòng các bệnh lý thiếu máu cơ tim.3.2. Thiếu máu cơ tim uống gì?Các loại sữa không chứa chất béo hoặc ít chất béo thường được khuyến cáo cho bệnh nhân thiếu máu cơ tim nhằm hạn chế lượng chất béo xấu.Sử dụng các loại đồ uống bằng trái cây hoặc rau củ xay.Trà xanh: Một báo cáo cho thấy trà xanh chữa các loại hoạt chất giúp ngăn ngừa sự tích tụ Cholesterol trong động mạch vành, từ đó làm giảm sự hình thành các mảng xơ vữa. Đồng thời hoạt động như một chất cải thiện sự giãn nở của mạch máu và chống đông máu cho phép tăng lưu lượng máu qua động mạch vành.Rượu vang đỏ giúp cải thiện sức khỏe tim mạch thông qua loại bỏ được nguồn LDL - C là loại Cholesterol xấu và tổng hợp HDL-C. Khuyến cáo sử dụng không quá 150 ml rượu vang đỏ mỗi ngày.Các loại đồ uống giàu Vitamin C như nước cam, chanh, tắc... Vitamin C giúp giảm độ cứng động mạch vành, giảm lượng Cholesterol trong máu và giữ cho vạch vành trở nên thông thoáng và dẻo dai.Các loại thực phẩm chức năng chứa Omega-3, Vitamin E, Vitamin A, Phytosterol ...có thể được sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ điều trị.3.3. Thiếu máu cơ tim kiêng gì?Chế độ ăn nhiều muối: Giảm tiêu thụ các thực phẩm chứa nhiều muối Natri vì các loại thức ăn này làm tăng nguy cơ tăng huyết áp hay các bệnh lý tim mạch khác, trong đó có thiếu máu cơ tim. Theo khuyến cáo của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) nên sử dụng dưới 5 g muối mỗi ngày để dự phòng bệnh tim mạch.Các loại thức ăn chế biến sẵn, thức ăn trong đồ hộp thường chứa hàm lượng muối cao và các chất bảo quản có hại cho cơ thể, cần tránh sử dụng các loại đồ ăn này hoặc lựa chọn các thực phẩm chưa qua chế biến để sử dụng.Các loại nước ngọt, nước có gas: Các loại đồ uống này làm tăng nồng độ Glucose máu từ đó tăng nồng độ Insulin máu, kết quả là tăng sự thèm ăn và dẫn đến thừa cân, béo phì, một trong những yếu tố nguy cơ của bệnh thiếu máu cơ tim.Các loại thực phẩm chứa các chất béo bão hòa có hại bao gồm các loại thịt đỏ như thịt lợn, thịt bò, thịt dê... da, phủ tạng, mỡ động vật, lòng đỏ trứng, tôm...Các loại đồ ăn nhanh như bắp rang bơ, snack, bánh rán, bánh quy...Các loại đồ ăn được chế biến bằng cách chiên, xào nhiều dầu mỡ, quay, nướng...Làm tăng Cholesterol xấu trong máu, từ đó làm tăng hình thành các mảng xơ vữa tại động mạch vành.Các thực phẩm chứa Carbohydrate hàm lượng cao như bánh mì trắng, gạo trắng, pizza...có thể làm tăng đường huyết sau khi ăn.Ngoài chế độ ăn lành mạnh thì còn có các biện pháp dự phòng thiếu máu cơ tim không dùng thuốc khác như:Kiểm soát và điều trị các vấn đề tâm lý như lo âu, trầm cảm, stress, thay đổi hành vi sinh hoạt, cải thiện chất lượng cuộc sống...Thường xuyên hoạt động thể lực, có thể tập bài tập nhẹ nhàng, tập Yoga, thái cực quyền...Tránh nằm, ngồi một chỗ lâu.Ngừng hút thuốc lá.Kiểm soát cân nặng thích hợp, tránh thừa cân béo phì.Thực hiện một chế độ ăn hợp lý và khoa học là một phương pháp thuận tiện và hiệu quả trong dự phòng bệnh lý thiếu máu cơ tim. Tuy nhiên, việc phối hợp các phương pháp dự phòng khác sẽ giúp bệnh nhân hạn chế được tỷ lệ mắc bệnh.
vinmec
1,394
Tiểu nhiều có phải là dấu hiệu của suy thận? Tiểu tiện là một hoạt động thiết yếu của cơ thể con người. Tuy vậy, có những trường hợp người bệnh tiểu nhiều hơn mức bình thường gây ra những bất cập trong cả sức khỏe con người và đời sống hàng ngày. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn đọc hiểu hơn về tình trạng này nhé! 1. Như thế nào được gọi là đi tiểu quá nhiều? Trung bình một ngày con người sẽ đi tiểu tiện bao nhiêu lần thì là bình thường? Theo các chuyên gia y tế cho rằng, một người trưởng thành bình thường sẽ đi tiểu khoảng 5 đến 8 lần trong một ngày, do đó nếu bạn đi tiểu nhiều hơn 8 lần sẽ được gọi là bị tiểu nhiều. Một số nghiên cứu khác lại cho thấy tần suất tiểu tiện của mỗi người có thể là khác nhau, vì vậy bạn cũng không nên tập trung vào con số tối đa 8 lần tiểu trong một ngày để xác định bạn có mắc phải tình trạng tiểu nhiều hay không. Có rất nhiều yếu tố có thể dẫn tới tần suất tiểu tiện của mỗi người, có thể là do thực phẩm, do đồ uống, do thói quen sinh hoạt, do bệnh nền, do các chất kích thích,... Vậy câu hỏi được rất nhiều người quan tâm đó là “Tiểu nhiều có gây nguy hiểm không? ” Ta có thể khẳng định một điều rằng bất kì cái gì quá nhiều cũng không hẳn là tốt, và tất nhiên việc đi tiểu nhiều cũng vậy. Tình trạng này có thể là dấu hiệu cho thấy người đang có triệu chứng tiểu nhiều đã hoặc đang mắc phải một số căn bệnh liên quan tới thận hay tiểu đường. Một trong số những bệnh lý liên quan đến thận khá phổ biến đó chính là suy thận. Vậy phải làm gì để biết được bạn có đang bị mắc phải căn bệnh nguy hiểm này hay không? 2. Lý giải nguyên nhân tiểu nhiều và danh sách những bệnh lý do tình trạng này gây nên Một số nguyên nhân gây ra tình trạng tiểu nhiều: Đi tiểu nhiều do thói quen sinh hoạt: Mức độ đi vệ sinh cũng phụ thuộc rất nhiều vào việc người đó có uống nước nhiều quá hay không? Có uống các loại nước có ga hay có cồn không? Sử dụng các chất kích thích, hay thậm chí do công việc gây căng thẳng, áp lực,... Phụ nữ đang mang thai cũng sẽ có nhu cầu đi tiểu nhiều hơn bình thường. Nguyên nhân chính là do nhau thai tiết ra nội tiết tố hoặc tử cung quá to đã đè lên bàng quang gây ra cảm giác buồn đi vệ sinh nhiều. Độ tuổi cũng có tác động ít nhiều đến tần suất tiểu tiện. Người lớn tuổi sẽ có khả năng tiểu nhiều hơn bởi chức năng thận đã không còn khỏe mạnh. Dùng một số loại thuốc với mục đích chính là điều trị bệnh tuy nhiên lại kéo theo tác dụng phụ là kích thích tiểu tiện. Một trong những loại thuốc lợi tiểu đó là thuốc điều trị bệnh cao huyết áp. Bên cạnh những nguyên nhân khách quan được kể trên thì ta không thể không nhắc tới những bệnh lý tiềm tàng có thể dẫn tới tình trạng tiểu nhiều. Các bệnh lý liên quan tới tình trạng tiểu nhiều: Các bệnh về đường tiết niệu: Viêm nhiễm đường tiết niệu do các vi khuẩn, virus gây ra có thể ảnh hưởng vào sâu trong hệ tiết niệu. Tình trạng này sẽ khiến cho người bệnh gặp các cơn đau bụng dưới, tiểu nhiều lần nhưng lượng nước tiểu mỗi lần lại ít. Bệnh lý về tuyến tiền liệt ở nam hay u xơ tử cung ở nữ giới. Những căn bệnh này khi bị phát triển nặng sẽ khiến kích thước lớn hơn và chèn ép lên bàng quang của người bệnh, bàng quang bị kích thích nhiều gây ra các cơn buồn đi tiểu nhiều. Tiểu nhiều cũng là triệu chứng ban đầu bệnh tiểu đường. Người bị bệnh tiểu đường có thể sẽ bị các biến chứng về hệ thần kinh, khiến cho việc kiểm soát bàng quang có vấn đề và dẫn tới tình trạng người bệnh đi tiểu nhiều. Một trong những căn bệnh được cho là rất nguy hiểm tới tính mạng người bệnh đó chính là sỏi thận, suy thận. Người mắc phải căn bệnh này hay cảm thấy chán ăn, mệt mỏi, thường xuyên bị sụt cân nhanh,... và tình trạng tiểu nhiều là một trong những triệu chứng nhận biết rõ ràng. 3. Cách chữa trị chứng đi tiểu nhiều Một số phương pháp phòng tránh và giảm thiểu tình trạng tiểu nhiều như: Mỗi người nên tự tạo cho mình thói quen đi vệ sinh một cách khoa học nhất: Tuyệt đối không nhịn đi vệ sinh (đặc biệt là nhịn tiểu) vì việc làm đó sẽ làm ảnh hưởng nghiêm trọng tới bàng quang, thận dẫn tới rối loạn tiểu tiện. Ngoài ra, việc vệ sinh sạch sẽ sau khi quan hệ tình dục cũng sẽ giúp cho các “cô bé”, “cậu bé” luôn được bảo vệ khỏi các căn bệnh viêm nhiễm đường tiểu. Cung cấp nguồn thực phẩm sạch sẽ, tốt và đặc biệt hạn chế các loại thực phẩm chứa axit vì những loại đồ ăn này sẽ khiến cho bạn đi tiểu nhiều. Một số loại thức ăn như: sữa, đường, nước có ga, các loại thịt tươi sống,... chứa nhiều axit. Bên cạnh đó, chúng ta nên ăn các thực phẩm chứa nhiều canxi sẽ giúp cơ thể cân bằng lượng axit trong cơ thể, giảm áp lực lên quả thận,... Thường xuyên tập thể dục thể thao cũng giúp ích không nhỏ tới tình trạng đi tiểu nhiều. Chính bởi các hoạt động vận động nhiều sẽ giúp các chất độc hại trong cơ thể sẽ được giải phóng thông qua việc tiết mồ hôi. Đặc biệt phải hạn chế tối đa các chất kích thích như thuốc lá hay các loại đồ uống có cồn, cafein vì chúng sẽ gây hại cho bàng quang và thận. Nếu tình trạng tiểu nhiều lần trong ngày kéo dài hoặc đi kèm theo các triệu chứng khác gây ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống của bạn thì người bệnh cần phải tìm hiểu và điều trị chứng bệnh này kịp thời.
medlatec
1,083
Rối loạn giấc ngủ và thông tin cần biết 1. Phân loại các loại rối loạn giấc ngủ Trong các loại rối loạn giấc ngủ, dưới đây là một số dạng bệnh mà nhiều người thường mắc phải: 1.1. Mất ngủ, khó ngủ là một dạng rối loạn giấc ngủ phổ biến Mất ngủ là tình trạng khó đi vào giấc ngủ ban đêm, kéo dài, lặp đi lặp lại trong nhiều ngày. Những người mất ngủ thường buồn ngủ vào ban ngày nhưng khó ngủ, trằn trọc vào ban đêm. Những người bị mất ngủ ít nhất 3 lần/tuần và diễn ra ít nhất 3 tháng được xem là mất ngủ mạn tính. 1.2. Hội chứng ngưng thở khi ngủ Chứng ngưng thở khi ngủ khiến người bệnh tắc nghẽn đường thở trên khi ngủ. Chứng ngưng thở khi ngủ khiến người bệnh ngưng thở nhiều lần, ảnh hưởng trực tiếp đến giấc ngủ. Giống như các chứng rối loạn khác, chứng ngưng thở làm người bệnh: – Buồn ngủ quá mức – Mệt mỏi – Uể oải – Suy giảm nhận thức 1.3. Chứng ngủ rũ Chứng ngủ rũ là một dạng rối loạn giấc ngủ làm người bệnh mệt mỏi quá mức vào ban ngày mặc dù đã ngủ nhiều đêm hôm trước. Tình trạng này khiến bạn luôn buồn ngủ và ngủ gà ngủ gật trong ngày. Luôn trong tình trạng buồn ngủ, uể oải là triệu chứng chất lượng giấc ngủ suy giảm 1.4. Hội chứng chân không yên – Ngứa ngáy, đau nhói ở chân – Cảm giác muốn di chuyển trong khi ngủ – Cảm thấy châm chích ở tay và một số bộ phận khác Tình trạng này khiến giấc ngủ người bệnh không trọn vẹn, bị gián đoạn, ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh. 1.5. Bệnh mất ngủ giả Mất ngủ giả là tình trạng khá phổ biến, người bệnh có thể gặp những hành vi bất thường trước khi ngủ hoặc trong giấc ngủ bao gồm: – Mộng du – Nói chuyện trong lúc ngủ – Gặp ác mộng – Tè dầm Những biểu hiện này thường xảy ra ở trẻ em nhiều hơn và đôi khi ở người lớn. 2. Nguyên nhân khiến giấc ngủ rối loạn bạn cần biết 2.1. Đang gặp phải các tình trạng bệnh lý Người bị dị ứng, cảm lạnh, nhiễm trùng đường hô hấp hay gặp các vấn đề hô hấp thường gặp phải các triệu chứng khó thở, thở khò khè. Đây là một trong những nguyên nhân khiến người bệnh không thể ngủ sâu, ngủ tròn giấc. Người mắc các bệnh lý sau đây cũng khó đi vào giấc ngủ, khó ngủ sâu như: – Bệnh tim mạch – Bệnh phổi – Bệnh dạ dày 2.2. Đi tiểu đêm thường xuyên Nguyên nhân khiến giấc ngủ bị rối loạn có thể bạn uống nhiều nước, ăn nhiều canh trước khi ngủ dẫn đến tình trạng tiểu đêm nhiều lần, làm gián đoạn giấc ngủ. Người mất cân bằng nội tiết tố, mắc bệnh lý đường tiết niệu, thận cũng có triệu chứng tiểu đêm gây ảnh hưởng tới giấc ngủ. 2.3. Các cơn đau mạn tính Các cơn đau liên tục có thể làm bạn khó ngủ, mất ngủ, thức giấc giữa đêm. Một số nguyên nhân gây nên các đơn đau kéo dài gồm: – Viêm khớp – Đau nửa đầu – Đau lưng 2.4. Căng thẳng, lo lắng Căng thẳng, lo lắng cũng là yếu tố tác động tiêu cực đến chất lượng giấc ngủ của bạn. Tình trạng này khiến đầu óc ức chế, khó đi vào giấc ngủ hoặc không ngủ được. Bên cạnh đó, người bị căng thẳng, lo lắng cũng có nguy cơ cao gặp ác mộng, làm chất lượng giấc ngủ suy giảm. Căng thẳng, áp lực trong công việc khiến đầu óc khó thư giãn, mất nhiều thời gian đi vào giấc ngủ 2.5. Tác dụng phụ của thuốc gây rối loạn giấc ngủ Một số loại thuốc điều trị cũng là nguyên nhân làm giấc ngủ rối loạn, ví dụ như khiến bạn ngủ nhiều hơn bình thường hoặc mất ngủ. 2.6. Di truyền Các nghiên cứu cho thấy nếu thành viên trong gia đình bị khó ngủ, mất ngủ thì nguy cơ mắc bệnh của bạn cũng cao hơn. 2.7. Các yếu tố khác Một số yếu tố có thể góp phần gây ra các vấn đề bất thường của giấc ngủ như: – Thường xuyên làm ca đêm. – Jet lag: tình trạng giấc ngủ do di chuyển nhanh qua các múi giờ khác, cơ thể chưa thích nghi được. – Sinh hoạt, làm việc, ăn uống thiếu lành mạnh. – Thường xuyên hút thuốc lá, uống đồ uống có cồn, sử dụng chất kích thích. 3. Giấc ngủ rối loạn ảnh hưởng thế nào đến người bệnh? Mất ngủ kéo dài khiến tinh thần uể oải, lâu dần gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống cũng như sức khỏe: – Giảm trí nhớ – Khó tập trung – Giảm khả năng, kết quả lao động, học tập Nếu không được chẩn đoán và điều trị phù hợp, hội chứng ngưng thở khi ngủ sẽ góp làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến bệnh tim mạch như: – Tăng huyết áp – Suy tim – Thiếu máu cơ tim – Rối loạn nhịp tim – Đột tử – Đột quỵ não Bạn nên đến gặp bác sĩ, thăm khám và tìm ra nguyên nhân khi có các triệu chứng sau đây: – Triệu chứng giấc ngủ rối loạn kéo dài, ngày càng trở nên nghiêm trọng. – Thường xuyên buồn ngủ vào ban ngày, làm ảnh hưởng đến công việc, khiến việc tham gia giao thông mất an toàn. – Người xung quanh thấy bạn thở hổn hển, nghẹt thở, ngưng thở khi ngủ. – Bạn ngủ quên vào những thời điểm không thích hợp, lúc đang sinh hoạt như ăn uống, tắm, … Thăm khám sớm để cùng tìm ra nguyên nhân và có phương án xử trí sớm, nâng cao chất lượng cuộc sống 4. Tìm hiểu cách khắc phục tình trạng giấc ngủ rối loạn Việc điều trị rối loạn giấc ngủ cần kiên trì, nghiêm túc tuân thủ các lưu ý của bác sĩ và tái khám đúng lịch hẹn. Bên cạnh sử dụng thuốc, người bệnh có thể áp dụng một số biện pháp sau để cải thiện chất lượng giấc ngủ, ví dụ như: – Thư giãn, dùng các loại trà thảo mộc để giúp dễ ngủ, ngủ ngon. – Ngâm chân với nước ấm trước khi ngủ khoảng 30 phút để khí huyết lưu thông. – Massage cơ thể, tập trung chủ yếu ở phần cổ – vai – gáy để tạo cảm giác thoải mái. – Tập thể dục, vận động 30 phút mỗi ngày, tránh tập sát giờ ngủ, – Vệ sinh phòng ngủ sạch sẽ, tạo không gian yên tĩnh, ít ánh sáng, nhiệt độ phù hợp. Ngay khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng mất ngủ, ngủ nhiều quá mức, … bạn nên thăm khám để tìm đúng nguyên nhân và điều trị phù hợp, ngăn chặn biến chứng.
thucuc
1,214
Chi phí phẫu thuật thay khớp gối bao nhiêu tiền? Phẫu thuật thay khớp gối nhân tạo được xem là phương pháp điều trị hiệu quả và cần thiết trong trường hợp khớp gối của bệnh nhân bị hư hỏng nặng. Do đó, người bệnh cần hiểu rõ về việc thay khớp gối bao nhiêu tiền và những vấn đề liên quan để chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe của mình. 1. Phẫu thuật thay khớp gối nhân tạo có vai trò ra sao? Phẫu thuật thay khớp gối được chỉ định cho đối với những trường hợp bị thoái hóa khớp gối nặng, sụn khớp bị ăn mòn, lệch trục chân nghiêm trọng hoặc bệnh viêm khớp dạng thấp gây phá hủy khớp mà việc tiến hánh điều trị nội khoa không thể khắc phục được. Có hai loại phẫu thuật thay khớp gối nhân tạo đó là phương pháp thay khớp gối bán phần và thay khớp gối toàn phần. Việc bác sĩ lựa chọn loại khớp gối nhân tạo nào sẽ phụ thuộc vào tình trạng và nhu cầu của bệnh nhân. 1.1. Kỹ thuật thay khớp gối nhân tạo bán phần Thay khớp gối bán phần là kỹ thuật thay thế một phần khớp gối của người bệnh. Kỹ thuật này thích hợp cho những người chỉ bị tổn thương ở một bộ phận bên trong ổ khớp. Phương pháp thay khớp gối bán phần sử dụng bộ phận nhân tạo để có thể thay thế cho cơ quan chịu tổn thương. Kỹ thuật này được thực hiện khá đơn giản và ít tạo ra biến chứng hơn so với kỹ thuật thay khớp gối toàn phần. 1.2. Kỹ thuật thay khớp gối nhân tạo toàn phần Thay khớp gối toàn phần thường được chỉ định với các trường hợp bị viêm hoặc thoái hóa khớp một cách nghiêm trọng. Với trường hợp này thì toàn bộ phần khớp gối sẽ được thay thế bằng các vật liệu nhân tạo. Do mức độ xâm lấn lớn hơn thay khớp gối bán phần cho nên kỹ thuật này thường ẩn chứa nhiều rủi ro và biến chứng hậu phẫu. Tuy nhiên, đa phần các trường hợp sau khi thực hiện thì người bệnh đều nhận thấy các cơn đau thuyên giảm hoàn toàn và khả năng vận động được phục hồi tới 80%. Bác sĩ sẽ căn cứ vào tình trạng của người bệnh để lựa chọn phương pháp phù hợp 2. Phẫu thuật thay khớp gối bao nhiêu tiền và các vấn đề liên quan 2.1. Giải đáp vấn đề thay khớp gối bao nhiêu tiền Thông thường, phương pháp phẫu thuật thay khớp gối nhân tạo thường có chi phí dao động trong khoảng từ 40 – 80.000.000 đồng. 2.2. Vấn đề bảo hiểm trong việc thay khớp gối bao nhiêu tiền Trong trường hợp thực hiện thay khớp gối tại các bệnh viện nhà nước thì bảo hiểm y tế có thể chi trả từ 70 đến 80% chi phí phẫu thuật của bệnh nhân. Tuy nhiên để biết thông tin chi tiết và cụ thể về vấn đề này, bạn nên trao đổi trực tiếp với nhân viên tư vấn của bệnh viện. Phương pháp phẫu thuật thay khớp gối có thể giúp bệnh nhân sửa chữa cơ quan bị hư hại, giảm triệu chứng và giúp phục hồi chức năng vận động. Tuy nhiên phương pháp này thường có chi phí điều trị cao và có thể gây nên biến chứng nguy hiểm. Do đó bạn cần trao đổi kỹ càng với bác sĩ trước khi quyết định thực hiện phẫu thuật. Chi phí phẫu thuật thay khớp gối phụ thuộc vào nhiều yếu tố 3. Cách chăm sóc tại nhà cho bệnh nhân sau khi thay khớp gối Sau khoảng vài ngày lưu viện, bệnh nhân có thể trở về nhà nếu nhận thấy không có dấu hiệu bất thường nào. Trong thời gian phục hồi tại nhà, bệnh nhân nên xây dựng chế độ chăm sóc hợp lý nhằm thúc đẩy cho quá trình hồi phục và làm giảm nguy cơ phát sinh các biến chứng. Chế độ chăm sóc tại nhà cho bệnh nhân sau khi thay khớp gối thường bao gồm: – Giữ sạch sẽ vùng khớp gối sạch và tránh gây áp lực lên cơ quan này. – Bổ sung vitamin, sắt và thực phẩm giàu dinh dưỡng nhằm giúp phục hồi thể trạng, thúc đẩy quá trình hồi phục của vết thương và giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp. – Không tiến hành mang vác nặng trong ít nhất khoảng 2 tuần sau khi phẫu thuật. – Nên tiến hành luyện tập thể dục đều đặn mỗi ngày nhằm phục hồi được khả năng vận động của phần khớp. – Hạn chế việc đứng quá lâu bởi hoạt động này có thể khiến cho máu bị dồn xuống đầu gối và gây nên hiện tượng sưng viêm. – Bệnh nhân nên sử dụng nạng và những thiết bị hỗ trợ nhằm giúp tránh tạo áp lực lên vùng khớp gối. – Tránh tình trạng bị tăng cân quá nhanh bởi trọng lượng cơ thể cao có thể khiến phần cho khớp gối chịu áp lực lớn và có xu hướng bị chậm lành hơn. Bệnh nhân cần chú ý chăm sóc sức khỏe sau khi phẫu thuật
thucuc
904
Bé bị cảm lạnh ăn cháo gì thì tốt? Bé bị cảm lạnh thường dễ mệt mỏi, quấy khóc và chán ăn. Khi đó, ba mẹ nên cho bé ăn các loại cháo dễ tiêu và tăng sức đề kháng. Vậy khi bé bị cảm lạnh ăn cháo gì thì tốt? Dưới đây là 4 gợi ý về món cháo dành cho bé bị cảm lạnh để phụ huynh tham khảo. 1. Cháo gà với cà rốt Thịt gà được biết đến là món ăn giàu dinh dưỡng và cực dễ chế biến. Đặc biệt khi nấu cháo gà với cà rốt sẽ giúp tăng vị giác và ăn ngon miệng hơn. Với các bé bị cảm lạnh cháo gà với cà rốt còn có tác dụng kháng viêm, tăng sức đề kháng để bé mau khỏi bệnh. 1.1 Nguyên liệu – Chuẩn bị khoảng 200g thịt gà – 1 củ cà rốt – 1/2 chén gạo trắng – Gia vị như muối, dầu ăn,… 1.2 Cách thực hiện Các bước đơn giản nấu cháo gà với cà rốt – Đầu tiên, hãy ninh cháo trắng trước rồi quay ra sơ chế nguyên liệu. – Ba mẹ nên ưu tiên chọn thịt gà tươi. Sau đó, rửa sạch thịt gà, luộc chín và vớt ra cho thịt nguội. Tiếp theo, xé lấy phần thịt rồi băm nhuyễn để riêng. – Cà rốt rửa sạch, luộc chín và vớt ra nghiền nhuyễn để riêng. Sau khi cháo chín nhừ, cho 2 nguyên liệu thịt gà và cà rốt đã sơ chế phía trên vào nồi khuấy đều. Cuối cùng, cho gia vị vừa vặn với khẩu vị bé rồi tắt bếp. 2. Cháo bí đỏ Ngoài cháo gà với cà rốt, một lựa chọn khác cho các mẹ khi bé bị cảm lạnh là món cháo bí đỏ. Bí đỏ là loại quả chứa hàm lượng rất cao sắt, vitamin và các chất hữu cơ. Bên cạnh đó, bí đỏ còn chứa hợp chất axit ascorbin giúp giải cảm cực tốt. Vitamin C trong bí đỏ giúp trẻ tăng sức đề kháng và khả năng chống lại virus. 2.1 Nguyên liệu – Chuẩn bị 100g bí đỏ – 100g gạo trắng – Vài cọng rau mùi (tùy theo sở thích của bé) – Gia vị như đường hoặc muối (nếu bé thích ăn ngọt thì chỉ cho đường) 2.2 Cách thực hiện – Đầu tiên, hãy ninh cháo trắng trước rồi quay ra sơ chế nguyên liệu. – Bí đỏ rửa sạch cắt miếng nhỏ sau đó cho vào nồi cháo ninh nhừ. – Khi cháo và bí đỏ đã hòa quyện lại, cho gia vị vừa khẩu vị của bé và tắt bếp. Cháo bí đỏ bắt mắt và dễ ăn cho bé – Lưu ý: quá trình nấu đảo liên tục tránh để cháo bị cháy đáy nồi. 3. Cháo tía tô Tía tô là một loại rau gia vị giải cảm cực tốt không chỉ cho trẻ em mà còn với người lớn. Loại cây này có mùi thơm đặc trưng, vị cay, tính ấm, thường dùng ăn kèm với các món ăn sống. Tinh dầu và mùi thơm từ tía tô còn giúp giảm buồn nôn, cải thiện tiêu hóa, giảm đầy bụng và chán ăn ở trẻ. 3.1 Nguyên liệu Cháo tía tô đơn giản mà hữu hiệu – Chuẩn bị 10 – 20 lá tía tô – 100 – 200g gạo trắng – Gia vị như mắm, muối,.. 3.2 Cách thực hiện – Đầu tiên rửa sạch lá tía tô và đun sôi với 1 lượng nước khoảng 400ml. – Đun kỹ tầm 5 – 10 phút lửa nhỏ chắt nước ra và đổ gạo đã vo sạch vào nấu chín. – Khi cháo nhừ cho gia vị và tắt bếp. 4. Cháo thịt bằm gừng tươi Gừng tươi là gia vị không thể thiếu trong bữa ăn của người Việt Nam. Đây là loại gia vị có tác dụng làm ấm phế quản, hạ sốt, giảm chứng buồn nôn và giảm ho. Gingerol trong gừng có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa mạnh. Khi kết hợp gừng tươi với thịt bằm sẽ có được món cháo vừa đủ dinh dưỡng vừa chữa cảm lạnh hữu hiệu cho bé. 4.1 Nguyên liệu – 200g gạo trắng – 100g thịt nạc băm – 1 nhánh gừng nhỏ, hành lá… – Gia vị như mắm, muối,… 4.2 Cách thực hiện Món cháo thịt băm với gừng tươi mẹ nào cũng nấu được – Đầu tiên, hãy ninh cháo trắng trước rồi quay ra sơ chế nguyên liệu. – Gừng thái sợi nhỏ để ra bát riêng. Sau đó, sơ chế thịt băm sạch sẽ. – Khi cháo mềm cho thịt vào vào nấu khoảng 5-10 phút nhỏ lửa. – Nêm nếm gia vị vừa vặn rồi cho gừng vào và tắt bếp.
thucuc
796
Gợi ý địa chỉ xét nghiệm lậu tại Hải Phòng uy tín, chính xác Bệnh lậu có thể được chữa khỏi nếu điều trị kịp thời. Ngược lại, để bệnh lâu ngày có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của người bệnh. Hơn nữa, nếu không kiên trì và điều trị đúng cách, bệnh có thể chuyển thành lậu mạn tính, rất nguy hiểm. Bài viết dưới đây là một số thông tin chi tiết về bệnh và gợi ý địa chỉ xét nghiệm lậu tại Hải Phòng. 1. Một số thông tin cơ bản về bệnh lậu Nguyên nhân gây ra bệnh lậu là song khuẩn Neisseria gonorrhoeae. Ở nữ giới, Neisseria có nhiều trong đường sinh dục (âm đạo, cổ tử cung,... . ). Ở nam giới, loại khuẩn này có nhiều trong niệu đạo. Ngoài gây bệnh lậu, loại vi khuẩn này còn có thể gây ra tình trạng nhiễm trùng mắt, niêm mạc miệng, cổ họng, hay trực tràng. Bệnh lậu có thể lây truyền nếu quan hệ tình dục không an toàn, quan hệ bằng miệng, hậu môn,… Khi mắc bệnh lậu, rất nhiều trường hợp không có biểu hiện hoặc những triệu chứng của bệnh dễ gây nhầm lẫn với các bệnh lý đường sinh dục. Chính vì thế, người bệnh thường có tâm lý chủ quan, e ngại và không đi khám bệnh kịp thời. Do đó, nếu thấy những biểu hiện sau, bạn không nên chủ quan vì rất có thể đó là những dấu hiệu cảnh bảo bệnh lậu: - Một số triệu chứng bệnh lậu ở nam giới sau từ 1 đến 14 ngày nhiễm vi khuẩn gây bệnh: + Chảy mủ bộ phận sinh dục: Nam giới quan sát thấy mủ có màu xanh hoặc vàng chảy từ niệu đạo. Lượng mủ nhiều hay ít, phụ thuộc vào mức độ nhiễm trùng. + Viêm toàn bộ niệu đạo với một số biểu hiện điển hình như khó tiểu, tiểu rắt, tiểu ra mủ ở đầu bãi, tiểu ra máu ở cuối bãi và có thể sốt. + Ngứa hậu môn, chảy máu, bị tiêu chảy và đau khi đi vệ sinh. + Đau họng: Thường gặp ở các trường hợp bị lậu ở miệng. + Đau hay sưng ở vùng bìu, tinh hoàn và có thể kèm theo đau háng. - Một số triệu chứng bệnh lậu ở nữ giới: + Âm đạo tiết dịch nhiều hơn bình thường. Tính chất dịch cũng có nhiều thay đổi, thường có màu trắng hay vàng nhạt. + Khi đi tiểu hay trong khi quan hệ vợ chồng, phụ nữ mắc bệnh lậu sẽ cảm thấy đau và buốt. + Người bệnh thường xuyên đau lưng và đau bụng. + Xuất huyết âm đạo dù không đang trong thời kỳ kinh nguyệt. + Ngoài ra, bệnh nhân còn có thể gặp phải một số triệu chứng như ngứa hậu môn, sốt, đại tiện đau,… 2. Bệnh lậu nguy hiểm như thế nào? Nguyên nhân nào làm tăng nguy cơ tái phát bệnh? 2.1. Mức độ nguy hiểm của bệnh lậu Nếu không được điều trị sớm, bệnh lậu có thể tiến triển và gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở cả nam giới và nữ giới. Cụ thể là: - Đối với nữ giới: Bệnh lậu có thể gây viêm vùng chậu, làm tổn thương ống dẫn trứng, tăng nguy cơ mang thai ngoài tử cung và vô sinh. Thai phụ mắc bệnh lậu sẽ có nguy cơ cao bị sảy thai và trẻ sinh ra từ người mẹ bị lậu cũng có nguy cơ bị lây nhiễm bệnh. - Đối với nam giới: Bệnh lậu có thể dẫn tới viêm mào tinh hoàn và làm tăng nguy cơ vô sinh. Bên cạnh đó, tình trạng nhiễm lậu mạn tính kéo dài có thể gây nhiễm lậu toàn thân, gây viêm khớp, viêm da và làm tăng nguy cơ mắc và lây truyền HIV/AIDS 2.2. Vì sao bệnh lậu tái phát? Bệnh lậu hoàn toàn có thể tái phát vì những nguyên nhân dưới đây: - Do người bệnh không kiên trì điều trị: Ngay cả khi bệnh đã có biểu hiện thuyên giảm, bệnh nhân cũng không nên tự ý dùng thuốc hoặc quan hệ tình dục trong quá trình điều trị. Đây là những nguyên nhân phổ biến gây tái phát bệnh. - Tự ý mua và dùng thuốc: Việc tự ý dùng thuốc hoặc mua thuốc không đúng theo đơn của bác sĩ, không sử dụng đúng liều lượng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ chính là nguyên nhân khiến bệnh khó điều trị dứt điểm. - Quan hệ tình dục không an toàn: Sau khi điều trị bệnh, người bệnh vẫn tiếp tục quan hệ tình dục không an toàn thì nguy cơ tái phát bệnh sẽ rất cao. 3.1. Những trường hợp được chỉ định xét nghiệm bệnh lậu - Những đối tượng quan hệ tình dục không an toàn, chẳng hạn như quan hệ tình dục không sử dụng bao cao su, quan hệ với nhiều bạn tình. - Những trường hợp có biểu hiện nghi ngờ bệnh lậu. - Trường hợp đang mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục khác như giang mai, sùi mào gà,... . 3.2. Một số loại xét nghiệm bệnh lậu thường được áp dụng - Xét nghiệm nhuộm soi: Mẫu bệnh phẩm là dịch/mủ sinh dục hoặc nước tiểu (được lấy vào buổi sáng sớm). - Xét nghiệm nuôi cấy: Có giá trị chẩn đoán bệnh và từ kết quả này, các bác sĩ có thể lên phác đồ điều trị phù hợp cho bệnh nhân. - Xét nghiệm PCR: Đây là xét nghiệm bằng kỹ thuật Real-time PCR để tìm vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae. Phương pháp này cho kết quả nhanh chóng và có độ chính xác cao.
medlatec
962
Kinh nguyệt màu đen: Nguyên nhân và cách cải thiện đơn giản Kinh nguyệt màu đen là một trong những dấu hiệu bất thường khá phổ biến mà chị em gặp phải trong ngày đèn đỏ. Vậy tình trạng kinh nguyệt màu đen nguyên nhân do đâu, có ảnh hưởng đến sức khỏe hay không? Làm gì để kinh nguyệt trở lại trạng thái bình thường? 1. Kinh nguyệt màu đen do nguyên nhân nào? Khi đến chu kỳ kinh nguyệt, thông thường kinh nguyệt là máu ở trạng thái lỏng hoặc kèm nhầy dai dính, màu đỏ sẫm. Kinh nguyệt thường kéo dài từ 3 - 7 ngày, máu kinh nguyệt ra nhiều nhất ở giữa chu kỳ, sau đó sẽ ít dần và có thể có màu sậm hơn. Tuy nhiên, khi kinh nguyệt màu đen hoặc màu nâu kéo dài suốt chu kỳ, kèm theo mùi hôi khó chịu thì đây là hiện tượng bất thường. Màu đen của máu kinh nguyệt chủ yếu là do bị ứ đọng nhiều ngày trong tử cung không được đẩy ra ngoài ở người bị rong kinh. Ngoài ra, có thể có 1 số nguyên nhân khác dẫn đến kinh nguyệt màu đen như: 1.1. Rối loạn nội tiết tố Rối loạn nội tiết tố có thể bắt nguồn từ chế độ dinh dưỡng thiếu lành mạnh, tinh thần căng thẳng, thường xuyên áp lực, mệt mỏi, thức khuya,... Tình trạng này gây ra rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, máu kinh bị dồn đọng trong tử cung lâu dẫn tới sự thay đổi về màu sắc. 1.2. Cấu tạo tử cung bất thường Ở một số chị em phụ nữ, tử cung có cấu tạo gập hơn so với bình thường khiến kinh nguyệt không ổn định, máu kinh khó đẩy ra ngoài hơn. Vì thế, những đối tượng này dễ gặp tình trạng kinh nguyệt màu đen và chu kỳ kinh nguyệt kéo dài hơn bình thường. 1.3. Do bệnh phụ khoa Cần cẩn thận với trường hợp kinh nguyệt màu đen đi kèm với các triệu chứng bệnh lý như: u xơ tử cung, viêm nội mạc tử cung, polyp buồng tử cung,... Những căn bệnh này sẽ khiến niêm mạc tử cung bong không đều nên kinh nguyệt cũng kéo dài hơn, càng về cuối chu kỳ thì máu kinh càng có sự thay đổi về màu sắc đậm dần. 1.4. Can thiệp phụ khoa Ngoài những nguyên nhân thường gặp trên, kinh nguyệt màu đen còn là triệu chứng do sẹo vết mổ hình thành khi can thiệp phụ khoa như: mổ đẻ, điều trị bệnh,... Khi bị kinh nguyệt màu đen kéo dài, chị em phụ nữ nên đi khám phụ khoa sớm để tìm ra nguyên nhân. Nếu do bệnh lý hoặc cấu tạo bất thường ở tử cung - phần phụ, cần điều trị để tránh tình trạng rong kinh tiếp tục xảy ra. Nhiều trường hợp kinh nguyệt màu đen để lâu không tìm cách điều trị gây ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản sau này. 2. Kinh nguyệt màu đen có ảnh hưởng đến sức khỏe không? Với sức khỏe sinh sản của người phụ nữ, chu kỳ kinh nguyệt và đặc điểm kỳ kinh là một trong những dấu hiệu thể hiện rõ nhất. Kinh nguyệt diễn ra đều đặn mỗi tháng là dấu hiệu cho thấy quá trình tái tạo lớp niêm mạc tử cung và bong đi đang diễn ra thuận lợi, hormone sinh dục nữ cũng được sản sinh đều đặn giúp buồng trứng phát triển, quá trình rụng trứng và phóng noãn bình thường. Bất cứ dấu hiệu chu kỳ kinh nguyệt bất thường nào đều cho thấy sức khỏe sinh sản của chị em phụ nữ đang gặp vấn đề. Với dấu hiệu kinh nguyệt màu đen, sức khỏe của chị em có thể bị ảnh hưởng như sau: 2.1. Ảnh hưởng đến sức khỏe và tâm lý Sự rối loạn nội tiết tố cơ thể là nguyên nhân dẫn đến kinh nguyệt màu đen, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất và tâm lý. Rối loạn quá mức còn có thể khiến người bệnh lo âu, cơ thể mệt mỏi, kém sắc, da dẻ xanh xao. 2.2. Giảm ham muốn tình dục Mặc dù kinh nguyệt màu đen chưa trực tiếp ảnh hưởng đến ham muốn tình dục song là nguyên nhân khiến chị em tự ti hơn về bản thân trong vấn đề tình dục. Bên cạnh đó, rối loạn nội tiết tố và chu kỳ kinh nguyệt cũng làm giảm ham muốn tình dục về lâu dài, giảm chất lượng đời sống tình dục và ảnh hưởng tới hạnh phúc gia đình. 2.3. Nguyên nhân gây hiếm muộn, vô sinh Kinh nguyệt màu đen có thể là dấu hiệu cho thấy nội tiết tố bất thường, các nang trứng không phát triển đầy đủ hoặc phóng noãn đúng chu kỳ. Đây là những nguyên nhân ngăn cản quá trình thụ thai của chị em phụ nữ, lâu dài dẫn đến hiếm muộn, vô sinh,... Với những ảnh hưởng sức khỏe trên, không nên chủ quan khi xuất hiện dấu hiệu kinh nguyệt màu đen, đặc biệt khi tình trạng này kéo dài đi kèm với các triệu chứng khác như: rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, giảm ham muốn, triệu chứng viêm nhiễm vùng kín,... 3. Làm gì để cải thiện tình trạng kinh nguyệt màu đen? Dựa trên nguyên nhân gây ra tình trạng này mà điều trị kinh nguyệt màu đen sẽ khác nhau, hiện phổ biến là hai phương pháp điều trị nội khoa và ngoại khoa. 3.1. Điều trị nội khoa Kinh nguyệt màu đen có thể điều trị bằng thuốc nếu nguyên nhân là do rối loạn nội tiết tố trong cơ thể. DÙng thuốc điều hòa kinh nguyệt, điều hòa nội tiết tố giúp chu kỳ diễn ra bình thường, máu kinh lưu thông ổn định hơn và từ đó kinh nguyệt màu đen sẽ được khắc phục. 3.2. Điều trị ngoại khoa Phương pháp điều trị ngoại khoa này sẽ điều trị triệt để các nguyên nhân gây kinh nguyệt màu đen là bệnh phụ khoa, bất thường cấu trúc phần phụ, tử cung,... Bên cạnh các phương pháp điều trị trên, chị em phụ nữ cũng nên chăm sóc, bảo vệ sức khỏe sinh sản của mình bằng cách: Không quan hệ tình dục trong ngày hành kinh: Làm tăng nguy cơ viêm nhiễm và mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục. Hạn chế dùng thuốc tránh thai khẩn cấp và các thuốc làm thay đổi nội tiết tố. Giảm căng thẳng tinh thần, thức khuya, nghỉ ngơi kém. Vệ sinh vùng kín sạch sẽ, trong chu kỳ kinh nguyệt cần thay băng vệ sinh 4 tiếng/lần. Khám phụ khoa định kỳ để kiểm tra sức khỏe sinh sản, phát hiện sớm các bệnh lý phụ khoa để điều trị.
medlatec
1,136
Các loại sỏi tiết niệu thường gặp và phương pháp điều trị Ở Việt Nam, có khoảng từ 5-12% dân số mắc bệnh sỏi tiết niệu. Sỏi tiết niệu có nhiều loại. Các loại sỏi tiết niệu khác nhau đều có nguyên nhân hình thành và phương pháp điều trị không giống nhau. 1. Sỏi tiết niệu là gì? Sỏi tiết niệu là những khối rắn hình thành trong đường tiết niệu. Chúng có thể xuất hiện ở bất kỳ bộ phần nào của hệ tiết niệu. Sỏi đường tiết niệu phần lớn hình thành bắt đầu từ thận, sau đó được di chuyển đến các vị trí khác như niệu quản, bàng quang và niệu đạo. Bệnh lý sỏi tiết niệu thường gặp nhất ở nam giới, đặc biệt là những người nằm trong độ tuổi trung niên. 2. Các loại sỏi tiết niệu thường gặp Sỏi tiết niệu được cấu tạo từ những thành phần khác nhau, trong đó các loại sỏi tiết niệu thường gặp nhất là: Các loại sỏi tiết niệu phân theo thành phần hóa học 2.1. Sỏi canxi: 2.2. Sỏi acid uric: 2.3. Sỏi struvite: 2.4. Sỏi cystin: 3. Những nguyên nhân của bệnh sỏi tiết niệu Quá trình hình thành sỏi đường tiết niệu phức tạp do nhiều yếu tố tác động tạo thành: 4. Triệu chứng sỏi tiết niệu thường gặp Người bị bệnh sỏi tiết niệu có những triệu chứng cơ bản sau: Cơn đau buốt ở hông sau lưng cùng tình trạng tiểu tiểu buốt, tiểu ra máu kéo là biểu hiện của sỏi tiết niệu Cơn đau buốt ở hông sau lưng cùng tình trạng tiểu tiểu buốt, tiểu ra máu kéo là biểu hiện của sỏi tiết niệu 5. Mức độ nguy hiểm của các loại sỏi tiết niệu Bệnh sỏi tiết niệu có thể được chữa khỏi hoàn toàn. Nhưng nếu không được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, sỏi tiết niệu có thể bị tăng lên về kích thước, số lượng và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, đó là: 6. Phương pháp điều trị 6.1. Điều trị nội khoa các loại sỏi tiết niệu: Dùng thuốc là giải pháp tạm thời, kiểm soát triệu chứng bệnh Dùng thuốc là giải pháp tạm thời, kiểm soát triệu chứng bệnh 6.2. Điều trị ngoại khoa các loại sỏi tiết niệu: Khi sỏi có kích thước lớn, không thể tự đào thải qua đường tiết niệu. Bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp phẫu thuật để tiến hành loại bỏ sỏi. 7. Phòng tránh sỏi tiết niệu Sỏi tiết niệu là một bệnh lý thường gặp. Các biện pháp giúp phòng tránh bệnh sỏi tiết niệu là: Qua bài viết trên, bạn đã có thể hiểu rõ hơn về sỏi tiết niệu và các loại sỏi tiết niệu thường gặp cũng như phương pháp điều trị bệnh hiệu quả. Mặc dù bệnh có thể điều trị khỏi nhưng mỗi người nên chủ động phòng tránh sỏi và kiểm tra sức khỏe định kỳ nhằm phát hiện sỏi sớm để tránh gây những biến chứng nặng nề.
thucuc
520
Thuốc gây tê ngoài màng cứng và tác dụng phụ trong sinh thường Gây tê ngoài màng cứng là phương pháp giảm đau khi sinh được sử dụng phổ biến trong sinh thường giúp quá trình chuyển dạ của mẹ trở nên nhẹ nhàng hơn, đồng thời cũng giúp sức khỏe sau sinh của mẹ nhanh chóng hồi phục hơn. Tuy nhiên, sau khi sử dụng thuốc gây tê ngoài màng cứng mẹ có thể gặp một số tác dụng không mong muốn. 1. Giới thiệu chung về thuốc gây tê ngoài màng cứng Đây là những loại thuốc có tác dụng làm giảm hoặc loại bỏ hoàn toàn đau trong quá trình sinh em bé. Nó hoạt động bằng cách chặn tín hiệu đau từ dây thần kinh đến não, từ đó giúp mẹ có thể trải qua quá trình sinh một cách thoải mái, nhẹ nhàng hơn. Thuốc gây tê ngoài màng cứng là thuốc có tác dụng làm giảm hoặc loại bỏ hoàn toàn đau trong quá trình sinh em bé Hiện có hai hình thức dùng thuốc gây tê thường được sử dụng trong gây tê ngoài màng cứng là: – Thuốc gây tê cơ bản: Dùng một loại thuốc tê thường là thuốc gây tê local như lidocaine hoặc bupivacaine. Thuốc được tiêm vào khoang gây tê, tạo hiệu ứng gây tê một cách cục bộ trong vùng lưng và các dây thần kinh xung quanh. Thuốc gây tê cơ bản thường cung cấp một sự giảm đau mạnh và có thể kéo dài trong thời gian dài. – Thuốc gây tê pha hỗn hợp: Thường là sự kết hợp của thuốc gây tê local và thuốc gây tê opioid như fentanyl hoặc sufentanil. Khi kết hợp, thuốc gây tê pha hỗn hợp cho hiệu quả giảm đau tốt hơn, giảm nhu cầu sử dụng thuốc gây tê local trong khi vẫn giữ được sự kiểm soát về mức độ gây tê. Tùy vào tình trạng sức khỏe và yêu cầu cụ thể của người mẹ, các bác sĩ sẽ có chỉ định gây tê phù hợp. Thủ thuật gây tê ngoài màng cứng cần được thực hiện bởi bác sĩ có sự am hiểu chuyên sâu về phẫu thuật và quá trình gây tê, và chỉ nên được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên môn có trình độ cao để đảm bảo an toàn và hạn chế tối đa các tác dụng phụ. 2. Tác dụng phụ của thuốc gây tê trong sinh thường Mặc dù dùng thuốc gây tê màng cứng là một biện pháp an toàn và hiệu quả, nhưng cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ. Dưới đây là một số tác dụng phụ phổ biến mà mẹ sau sinh thường có gây tê ngoài màng cứng gặp phải. – Hạ huyết áp: Một số phụ nữ có thể gặp tình trạng huyết áp thấp sau khi tiêm thuốc gây tê. Điều này có thể dẫn đến chóng mặt, buồn nôn hoặc mệt mỏi. – Giảm khả năng điều chỉnh cơ: Thuốc gây tê có thể làm giảm cảm giác và chức năng cơ tại vùng được gây tê. Điều này có thể dẫn đến giảm khả năng điều chỉnh cơ trong các vùng được gây tê. – Mất cảm giác đường ruột và bàng quang: Thuốc gây tê có thể làm giảm cảm giác và chức năng của đường ruột và bàng quang. Điều này có thể gây ra táo bón hoặc khó tiểu trong một thời gian ngắn sau sinh. Thường thì chức năng này sẽ phục hồi tự nhiên sau khi thuốc tê đã bị loại bỏ. – Kích ứng da: Một số phụ nữ có thể phản ứng với thuốc gây tê và gặp kích ứng da như đỏ, ngứa hoặc phồng. Một số phụ nữ có thể phản ứng với thuốc gây tê và gặp kích ứng da như đỏ, ngứa hoặc phồng – Các vấn đề về hô hấp: Tác dụng phụ này rất hiếm gặp nhưng vẫn có thể xảy ra. Mẹ cần được phát hiện và xử trí kịp thời để đảm bảo an toàn. – Hoạt động cơ tử cung bị ảnh hưởng: Thuốc gây tê có thể làm giảm sự cảm nhận và chức năng cơ tử cung khiến một số phụ nữ gặp khó khăn trong việc thúc đẩy tiến trình sinh. Khi này mẹ cần cố gắng phối hợp theo sự hướng dẫn của bác sĩ đỡ đẻ. – Đau lưng sau sinh: Một số phụ nữ có thể gặp đau lưng sau khi sinh và sau sinh do tác động của thuốc gây tê. Đau lưng này thường là tạm thời và sẽ giảm dần trong thời gian sau. Đa số các tác dụng phụ trên đều là tạm thời và sẽ giảm dần sau khi thuốc tê đã bị loại bỏ hoặc hiệu lực của thuốc kết thúc, vì thế mẹ không cần quá lo lắng. Trong trường hợp những tá c dụng phụ này kéo dài lâu và không thuyên giảm, mẹ hãy thảo luận với bác sĩ và nhận thông tin chi tiết về cách cải thiện. 3. Cách ngăn ngừa và quản lý tác dụng phụ của gây tê ngoài màng cứng Để ngăn ngừa và quản lý tác dụng phụ của thuốc gây tê ngoài màng cứng dùng trong sinh thường, dưới đây là một số biện pháp và lời khuyên cho mẹ: – Thảo luận với bác sĩ: Trước khi sử dụng thuốc gây tê, hãy thảo luận với bác sĩ về lịch sử y tế và tình trạng sức khỏe của bạn. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng và xác định liệu thuốc gây tê có phù hợp cho bạn hay không. – Thông báo cho bác sĩ về thuốc và dị ứng: Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm bổ sung và các loại dược phẩm khác mà bạn đang sử dụng. Ngoài ra, cũng cần thông báo về bất kỳ dị ứng nào bạn đã từng trải qua với thuốc hoặc chất gây tê trước đây. Trước sinh hãy thông báo cho bác sĩ về thuốc và tiền sử dị ứng của bạn để bác sĩ đưa ra chỉ định phù hợp – Thực hiện kiểm tra và xét nghiệm trước khi gây tê: Trước khi thực hiện gây tê ngoài màng cứng, bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra và xét nghiệm để đánh giá chức năng thần kinh và sức khỏe tổng quát của bạn. Điều này giúp xác định các yếu tố rủi ro và đưa ra quyết định an toàn về việc sử dụng thuốc. – Tuân thủ hướng dẫn chăm sóc sau gây tê: Bác sĩ sẽ cung cấp cho bạn các hướng dẫn chăm sóc sau khi sử dụng thuốc gây tê màng cứng. Hãy tuân thủ các hướng dẫn này để giảm nguy cơ tác dụng phụ và đảm bảo quá trình hồi phục suôn sẻ.
thucuc
1,184
Bị ngứa hậu môn là bệnh gì? Chào bác sĩ. Gần đây, mẹ tôi hay kêu thấy ngứa ở vùng hậu môn. Mẹ tôi năm nay 63 tuổi, bà luôn vệ sinh cơ thể rất cẩn thận và đều đặn. Vậy bị ngứa hậu môn là bệnh gì? Mẹ tôi cần làm gì để khắc phục tình trạng này, thưa bác sĩ? (Lê Thu Nga – Đông Anh, Hà Nội). Bị ngứa hậu môn là bệnh gì là thắc mắc của không ít người khi gặp vấn đề này Trả lời: Ngứa hậu môn cũng như các bệnh lý ở hậu môn trực tràng khác ở vị trí nhạy cảm nên phần lớn người bệnh không dám đi thăm khám mà thường tìm cách tự chữa bệnh tại nhà. Chính vì vậy, nhiều khi nguyên nhân gây bệnh không được phát hiện sớm và chính xác, dẫn đến những tác hại lớn hơn và điều trị khó khăn hơn. Bị ngứa hậu môn là bệnh gì? Ngứa hậu môn là hiện tượng ngứa vùng da xung quanh hậu môn. Cơn ngứa có thể nhẹ lúc đầu, nhưng lâu dần tình trạng ngứa ngáy sẽ tăng lên. Thậm chí ngứa lan sang cả bộ phận sinh dục như bìu (với nam), môi âm hộ (với nữ). Nguyên nhân gây ngứa hậu môn có thể là do bị kích ứng xà phòng, vệ sinh hậu môn không sạch sẽ…những người bị ngứa hậu môn do các yếu tố này sẽ nhanh chóng hết cơn ngứa. Tuy nhiên nếu bị ngứa hậu môn do nhiễm giun kim, trĩ, nứt kẽ hậu môn, áp xe hậu môn, rò hậu môn…thì cơn ngứa sẽ không thể tự khỏi được chỉ với việc vệ sinh sạch sẽ. Nếu không được phát hiện đúng bệnh và điều trị kịp thời, đúng cách, độ ngứa còn ngày càng tăng lên. Khi tình trạng ngứa hậu môn kéo dài liên miên từ 1 tháng trở lên cho thấy khả năng nguyên nhân do bệnh lý càng cao hơn. Khi đã biết bị ngứa hậu môn là bệnh gì, bạn nên nhắc mẹ đi khám sớm để xác định nguyên nhân. Thay đổi thói quen sinh hoạt giúp phòng, giảm ngứa Tránh xa những đồ ăn cay; thức ăn thuộc nhóm nhuyễn thể như sò, tôm, hến, hoặc các đồ uống dễ gây kích thích như rượu, cà phê,… Tránh táo bón bằng cách uống nhiều nước, ăn nhiều rau, trái cây, tăng cường vận động Tắm bằng nước ấm. Vệ sinh sạch sẽ vùng hậu môn sau khi đi đại tiện, vì nếu hậu môn bị dính phân, nước tiểu sẽ gây ngứa. Đối với phụ nữ càng nên cẩn trọng, sau khi đi vệ sinh cần lấy khăn khô thấm sạch. Thay đồ lót hàng ngày, không nên mặc đồ lót quá chật. Đối với nam, khi không cần thiết thì không nên mặc đồ lót. Đồ lót nên chọn những chất vải mềm mại như cotton. Khi bị ngứa, nên hạn chế tối đa việc gãi. Việc gãi sẽ khiến loét, dát, viêm nhiễm vùng hậu môn. Dùng thuốc chống ngứa. Các loại thuốc chống ngứa thông thường giúp làm giảm tình trạng ngứa. Khi đã biết bị ngứa hậu môn là bệnh gì, bạn nên nhắc mẹ đi khám sớm để xác định nguyên nhân. Việc chữa theo cách nào cần có sự chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Tuyệt đối mẹ bạn không được tự ý mua thuốc về dùng khi chưa có sự chỉ định của bác sĩ. Nguồn: bệnh tiêu hóa Xem thêm: >> Phẫu thuật nứt kẽ hậu môn >> Phẫu thuật rò hậu môn >> Ngứa hậu môn sau khi sinh
thucuc
605
Phẫu thuật cười hở lợi bao nhiêu tiền và thời gian hồi phục 1. Phẫu thuật cười hở lợi là gì? Có nguy hiểm không? Phẫu thuật cười hở lợi là một quy trình tiểu phẫu nha khoa, tập trung vào loại bỏ một phần mô lợi gắn liền với thân răng. Điều này nhằm tối ưu hóa vẻ đẹp của nụ cười thông qua việc làm dài thân răng. Quá trình chữa trị cười hở lợi đơn giản, ít xâm phạm và khá an toàn. Khi được thực hiện bởi các bác sĩ nha khoa và áp dụng các kỹ thuật cắt lợi tiên tiến, quy trình này thường mang lại hiệu quả cao, tốc độ phục hồi nhanh chóng và ít gặp vấn đề phức tạp. Thậm chí không ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Điều quan trọng, trước khi tiến hành phẫu thuật, việc kiểm tra và đánh giá tình trạng sức khỏe răng miệng sẽ được thực hiện một cách cẩn thận, đảm bảo rằng không có vấn đề về răng miệng nào còn tồn tại. 2. 4 Nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng cười hở lợi Có một số nguyên nhân chính gây ra hiện tượng cười hở lợi, bao gồm: 2.1 Nguyên nhân từ xương hàm: Khi xương hàm trên phát triển quá mức, có thể ảnh hưởng đến vị trí của nướu và làm cho nó bị đẩy ra phía trước, tạo nên vẻ cười hở lợi. 2.2 Nguyên nhân từ răng: Nếu chiều cao của răng quá ngắn, điều này có thể tạo ra sự chênh lệch giữa răng và lợi, khiến cho mỗi lần cười, lợi lộ ra nhiều hơn so với răng. 2.3 Nguyên nhân từ môi: Nếu cơ môi trên hoạt động mạnh mẽ và kéo cao môi lên nhiều hơn bình thường, điều này có thể khiến cho lợi bị lộ nhiều hơn so với răng, ngay cả khi tỷ lệ giữa lợi và răng là đồng đều. 2.4 Nguyên nhân từ nướu: Sự phát triển mạnh mẽ của nướu có thể làm tăng khả năng cười hở lợi, mặc dù chiều dài của răng có thể đạt chuẩn. 3. Phương pháp phẫu thuật cười hở lợi bao nhiêu tiền? Dưới đây là một số phương pháp phổ biến hiện nay để khắc phục tình trạng cười hở lợi và giá cả đi kèm: Hình ảnh cho thấy nụ cười của bệnh nhân đã cải thiện hơn sau khi phẫu thuật hở lợi. 3.1 Tiêm Filler 3.2 Niềng răng kết hợp đánh lún 3.3 Phương pháp cắt lợi thẩm mỹ Đây là một phương pháp đơn giản và ít xâm lấn để khắc phục vấn đề cười hở lợi, mang lại hiệu quả thẩm mỹ bằng cách làm cho thân răng trở nên rõ ràng hơn, giúp giảm khoảng cách từ răng đến viền môi. Quá trình phẫu thuật bao gồm việc tách và điều chỉnh thân răng để làm tăng diện tích mặt răng lộ ra ngoài. Trong suốt thời gian thực hiện phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được gây tê, giảm thiểu cảm giác đau đớn. Thời gian thực hiện phẫu thuật cắt lợi có thể kéo dài từ 30 đến 60 phút. Khi tác dụng của thuốc tê giảm nhẹ, nếu cần, bệnh nhân có thể sử dụng thuốc giảm đau theo hướng dẫn của bác sĩ. Sau phẫu thuật, việc khâu đường viền lợi sẽ được thực hiện bằng chỉ thẩm mỹ, đảm bảo không gây sẹo. 3.4 Phẫu thuật điều chỉnh vị trí môi trên Biên độ di động của môi trên từ vị trí tự nhiên đến vị trí cười lớn, thường có biên độ khoảng 7cm. Khi biên độ này quá lớn, có thể gây ra tình trạng cười hở lợi. Một trong những phương pháp chữa trị hiệu quả cho vấn đề này là phẫu thuật điều chỉnh vị trí môi trên, giúp thu hẹp ngách tiền đình hàm trên. Phạm vi của phẫu thuật này kéo dài từ răng thứ 6 ở một bên đến răng thứ 6 ở bên kia. Sau phẫu thuật, môi trên của bệnh nhân sẽ được khâu cố định và chỉ được cắt sau khoảng 2 tuần. Chi phí của quá trình này phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của từng người, và do đó, việc thăm trực tiếp nha khoa để kiểm tra, tư vấn, và nhận thông tin chi phí là quan trọng. 3.5. Phẫu thuật điều chỉnh hàm Thông tin trên đây mang tính chất tham khảo về chi phí của từng phương pháp chữa trị cười hở lợi. Tuy nhiên, giá cả có thể biến động tùy thuộc vào chính sách của từng nha khoa. Để có thông tin chính xác và chi tiết về phẫu thuật điều chỉnh hàm, bạn nên ghé các nha khoa uy tín để được thăm khám và tư vấn đầy đủ. 4. Thời gian để hồi phục sau phẫu thuật cười hở lợi là bao lâu? Ngoài vấn đề phẫu thuật cười hở lợi bao nhiêu tiền, mọi người còn quan tâm tới thời gian hồi phục. Thông thường, sau khi trải qua phẫu thuật cười hở lợi, bệnh nhân có thể trở lại sinh hoạt bình thường ngay từ ngày đầu tiên. Sau khoảng 7 – 10 ngày, vết thương thường sẽ lành và bệnh nhân sẽ được hẹn tái khám để cắt chỉ. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật cười hở lợi tùy cơ địa (minh họa). Thời gian hồi phục cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như cách chăm sóc răng miệng, chế độ ăn uống và điều kiện cơ địa của từng người. Để đảm bảo quá trình lành bệnh diễn ra nhanh chóng và hiệu quả, bệnh nhân cần tuân thủ đúng hướng dẫn và lời khuyên của bác sĩ. Một số điều lưu ý bao gồm: – Hạn chế ăn đồ cứng, dai, hoặc có độ sắc nhọn để tránh gây áp lực lên các điểm chỉ. – Tránh cử động mạnh khu vực môi và má để đảm bảo ổn định các điểm chỉ. – Không tác động mạnh vào vết thương hoặc khả năng khạc nhổ. Trong hai ngày đầu sau phẫu thuật, có thể xuất hiện tình trạng rỉ máu từ vết thương. Trong trường hợp này, cần ép chặt miếng gạc lên vùng rỉ máu và tránh tác động sẽ giúp kiểm soát tình trạng.
thucuc
1,089
Tưởng đau bụng bình thường, vào viện khám mới phát hiện mắc căn bệnh nguy hiểm Đau bụng là một triệu chứng bị xem nhẹ mà người dân vẫn thường chủ quan khi gặp phải. Sau chẩn đoán, các chuyên gia xác định đây là căn bệnh nhồi máu thận nguy hiểm. “Bàng hoàng” khi biết kết quả chẩn đoán Bệnh nhân Lê Văn T. , 41 tuổi, trú tại Thái Bình, nhập viện trong tình trạng đau bụng âm ỉ kéo dài hơn 3 ngày tại hố chậu phải và cạnh rốn phải. , cho biết bản thân bị đau trội lên ở bụng dữ dội và khó thở, đặc biệt khi vận động, gây ảnh hưởng không nhỏ tới đời sống sinh hoạt thường ngày. Ngoài ra, bệnh nhân không có biểu hiện bất thường nào. Trước đó, anh T. Để tìm ra nguyên nhân và chẩn đoán chính xác, anh T. , được bác sĩ BSCKI. Hồ Mạnh Linh - Trưởng Chuyên khoa Thận Tiết niệu chỉ định làm xét nghiệm máu, cắt lớp vi tính ổ bụng tiêm cản quang, chụp X-quang tim phổi. Sau khi chụp CT ổ bụng, các chuyên gia, bác sĩ phát hiện thấy thận phải bệnh nhân có kích thước khoảng 90x53mm, bờ đều. Nhu mô thận có hình ảnh đám giảm nhẹ tỷ trọng trước tiêm, không thấy gây hiệu ứng khối đẩy lồi bao thận, sau tiêm tổn thương không thấy ngấm thuốc. Kết quả chụp X quang tim phổi không thấy có bất thường. , mắc căn bệnh nhồi máu thận phải. Ngay sau đó, anh T. , được điều chuyển lên bệnh viện chuyên khoa để tiếp nhận điều trị, can thiệp thận. Nhờ việc phát hiện bệnh kịp thời giúp ngăn chặn nguy cơ biến chứng nguy hiểm khác như nhồi máu cơ tim, nhồi máu não…, đặc biệt là tử vong. Nếu người bệnh không được chẩn đoán kịp thời, hiện tượng thiếu máu thận sẽ làm chết phần thận bị nhồi máu, làm suy giảm chức năng thận”. Đồng thời, bác sĩ Tuyến cũng trao đổi thêm về tính nguy hiểm khó lường và biến chứng của bệnh nếu không được điều trị kịp thời: “Nguyên nhân gây ra căn bệnh nhồi máu thận thường là do huyết khối”. Huyết khối là quá trình các tế bào máu tập trung đến các mạch máu bị rách và làm ngừng chảy máu khi bị thương. Tuy nhiên nếu quá trình chảy máu xảy ra không do đứt rách mà ở trong lòng mạch, huyết khối sẽ trở thành bệnh lý nguy hiểm, tiềm ẩn nguy cơ tử vong cao. Bác sĩ Tuyến trao đổi thêm về ca bệnh: “Nếu không tìm ra nguyên nhân cụ thể và chẩn đoán chính xác bệnh kịp thời, điều này hoàn toàn có thể gây ra hiện tượng nhồi máu ở những cơ quan bộ phận khác nếu cục huyết khối trôi đi. Những biến chứng có thể gặp phải khi huyết khối trôi sang những vùng khác trong cơ thể bao gồm: Nhồi máu cơ tim, nhồi máu não… Khi đó, căn bệnh sẽ gây ra nguy cơ tử vong tăng cao”. Bệnh nhân cần được thăm khám, chẩn đoán, tư vấn chính xác nguyên nhân gây bệnh để được điều trị tốt nhất, ngăn chặn những biến chứng nguy hiểm, giảm thiểu tối đa nguy cơ tử vong.
medlatec
563
Hỏi đáp: Có thể tự gắp dị vật trong họng không? 1. Dị vật họng – Hiện tượng phải cảnh giác hằng ngày Dị vật họng là tên gọi chỉ hiện tượng các vật lạ từ bên ngoài cơ thể bị mắc lại khu vực họng. Dị vật ở trong họng phổ biến nhất là thông qua đường miệng. Hiện tượng này có thể xảy ra ở nhiều đối tượng, do nhiều tình huống và nguyên nhân khác nhau hình thành nên. 1.1. Nguyên nhân gây tình trạng dị vật họng Dị vật họng có thể bắt nguồn từ rất nhiều nguyên nhân: – Cười đùa, không tập trung trong ăn uống. Điều này có thể khiến hoạt động nhai bị giảm. Chúng ta dễ nuốt vội và gây tình trạng dị vật họng. Đó có thể là mảnh xương, các loại hạt, … – Trẻ em nghịch, ngậm đồ chơi. Trong quá trình đó, trẻ vô tình nuốt và bị hóc ở họng. – Người già và trẻ nhỏ không đủ răng, không nhai kỹ được đồ ăn. Do đó, dễ bị hóc xương hoặc các thực phẩm dai, khó tiêu hóa. – Người dùng răng giả vô tình nuốt phải răng giả. Dị vật trong họng hay bắt gặp có thể kể đến như: cúc áo, pin đồng hồ, xương cá, xương động vật, đồ chơi trẻ em,mảnh ghép lego,… Hình ảnh minh họa dị vật họng 1.2. Biểu hiện khi cổ họng vướng dị vật Khi có dị vật trong cổ họng, cảm giác của chúng ta khá rõ ràng. Tùy theo tình trạng dị vật như thế nào mà các cấp độ biểu hiện khi hóc dị vật cũng nhiều điểm khác biệt. Thông thường, chúng ta thấy nghẹn, khó nuốt, nuốt không trôi ở cổ. Nhiều người còn có thể kèm theo cảm giác muốn nôn, nôn khan, … Bên cạnh đó, dị vật trong họng có thể gây đau, sốt, mặt đỏ,… Dị vật kích thước lớn trong họng để lâu có thể gây viêm nhiễm, sưng tấy, áp xe. Vì thế nên điều trị sớm khi bị dị vật vướng trong cổ họng. Cũng cần chú ý rằng, trẻ em dưới 3 tuổi là một trong những đối tượng mắc nguy cơ dị vật họng. Trong khi đó, trẻ chưa biết nói, chưa thể thể hiện việc đang bị hóc một cách rõ ràng. Vì thế, cha mẹ nên chú ý để phát hiện tình trạng hóc dị vật của trẻ: – Khóc, nôn trớ. – Không chịu ăn tiếp khi đang ăn – Ho nhiều, mặt đỏ, … – Trẻ liên tục đưa tay lên cổ hoặc vào miệng để lôi gì đó ra – Một số trường hợp khác: nước dãi trẻ có màu hồng/đỏ, trẻ ho ra máu,… Dị vật trong họng luôn mang đến cảm giác khó chịu và ảnh hưởng ít nhiều đến sinh hoạt, ăn uống của người bệnh. Bên cạnh đó, nhiều tình huống hóc dị vật còn gặp tình trạng viêm mủ, áp xe, hoại tử niêm mạc do viêm nhiễm và ảnh hưởng đến các bộ phận khác. Chính vì thế, nên có các xử trí kịp thời, loại bỏ dị vật họng nhanh chóng để tránh những biến chứng bất thường có thể xảy ra. 2. Có thể tự gắp dị vật trong họng được không? 2.1. Hướng dẫn gắp dị vật họng Với vấn đề tự xử lý và gắp dị vật trong họng, các bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng cho biết: Có nhiều tình huống người bệnh có thể nhờ người hỗ trợ gắp dị vật cho mình. Để làm được điều này, hãy thực hiện theo các bước sau: – Nhờ một người hỗ trợ để kiểm tra và thực thực hiện thao tác này. – Người hỗ trợ ở vị trí cao hơn người bị dị vật họng. Khi đó, hãy dùng đèn pin nhỏ, đủ sáng để kiểm tra khu vực khoang họng của người bị hóc. Người đang bị mắc dị vật nên chú ý hạ lưỡi xuống để người hỗ trợ quan sát được rõ nhất. – Nếu người hỗ trợ có thể nhìn thấy dị vật trong họng của người bị hóc dị vật, thì có thể hỗ trợ lấy dị vật ra. Cách làm khá đơn giản: Hãy dùng kẹp y tế để gắp dị vật. Chú ý không va chạm vào các vùng niêm mạc khác. Khi đó, người bị hóc dị vật cũng cần chú ý phối hợp, giữ tư thế miệng để quá trình gắp dị vật được thuận lợi. Kiểm tra để gắp dị vật họng đúng cách 2.2. Lưu ý khi tự gắp dị vật họng Trong trường hợp người hỗ trợ không nhìn thấy dị vật, tuyệt đối không cố kẹp hay móc họng cho người bệnh. Điều này sẽ dẫn đến những tổn thương mới không đáng có. Đồng thời, có thể khiến dị vật đâm sâu và ở vị trí khó điều trị hơn. 3. Điều trị phù hợp khi bị dị vật họng Loại bỏ dị vật họng là điều rất quan trọng. Trong quá trình đó, có những tình huống hóc dị vật có cách xử lý rất đơn giản, như dùng phương pháp Heimlich, hoặc có khi là không làm gì. Tuy vậy, cũng rất nhiều trường hợp cần nhờ đến sự can thiệp của bác sĩ để gắp dị vật họng. Với việc gắp dị vật họng tại các phòng khám, chuyên khoa Tai Mũi Họng, sẽ có 3 hình thức như sau: – Gắp trực tiếp dị vật khi dị vật được nhìn thấy trực tiếp. – Gắp dị vật kết hợp ống nội soi – Mổ gắp dị vật. Sự can thiệp của bác sĩ là điều cần thiết trong nhiều trường hợp dị vật họng Tùy theo từng trường hợp và mức độ nguy hiểm của vấn đề dị vật họng của người bệnh mà các bác sĩ có thể đưa ra những phương án điều trị khác nhau. Bên cạnh đó, việc theo dõi, xử lý tình trạng nhiễm trùng là điều cần thiết với người bệnh để tránh nguy cơ sau điều trị. Có thể thấy, gắp dị vật trong họng có nhiều cấp độ. Người bệnh có thể được xử lý tại chỗ, nhưng cũng có những trường hợp cần đưa đến các chuyên gia y tế để được hỗ trợ. Điều quan trọng là, cần nhìn nhận vấn đề, tránh việc cố gắng và bất chấp tự gắp dị vật họng. Hành động này có thể ẩn chứa nhiều nguy hiểm và khó khăn trong điều trị sau này.
thucuc
1,094
Uống gì tốt cho thận? 5 loại thức uống tốt cho thận dễ làm tại nhà Thận là cơ quan đảm nhận những vai trò quan trọng đối với cơ thể. Bất kỳ nguyên nhân nào khiến chức năng thận bị suy yếu cũng gây nên những ảnh hưởng không tốt cho sức khỏe. Vậy uống gì để tốt cho thận? Dưới đây là 5 loại thức uống giúp thận khỏe mạnh với cách làm khá đơn giản, bạn có thể thực hiện ngay tại nhà. 1. Uống gì tốt cho thận? Thận là cơ quan giữ chức năng chính là lọc máu, tạo nước tiểu để đào thải các chất cặn bã đồng thời tái hấp thu các chất, điều hoà chức năng nội tiết, duy trì huyết áp, cân bằng chất điện giải. Cung cấp đủ nước cho cơ thể là biện pháp an toàn và hiệu quả để giúp thận khỏe mạnh. Vậy uống gì tốt cho thận? Nước lọc - Sự lựa chọn tốt nhất cho thận Nước lọc có vai trò quan trọng đối với sức khỏe thận và toàn bộ cơ thể. Mỗi ngày, cơ thể người cần phải bổ sung một lượng nước nhất định để thực hiện các quá trình chuyển hoá, đào thải độc và đảm bảo thận hoạt động bình thường. Những vai trò quan trọng của nước lọc đối với chức năng thận:Làm sạch thận, giúp thận loại bỏ chất thải và độc tố khỏi máu thông qua quá trình tạo nước tiểu. Duy trì cân bằng nước và điện giải. Hạn chế tình trạng lắng đọng các khoáng chất hay cặn bã trong nước tiểu, giảm nguy cơ hình thành sỏi thận và hệ tiết niệu. Duy trì áp lực máu, ổn định huyết áp. Nước giúp bảo vệ màng lọc thận khỏi các tác động tiêu cực, bảo vệ khỏi các chất cặn bã hoặc chất gây hại khác. Uống đủ nước giúp giảm nguy cơ viêm nhiễm đường tiểu và các vấn đề liên quan đến đường tiểu. Nước chanh ấm Chanh là một loại trái cây giàu vitamin C và chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe như Vitamin B, flavonoid, các khoáng chất (kali, magiê, và kali,…). Đối với thận, nước chanh ấm đóng vai trò thải độc, ức chế các phản ứng viêm tại thận, giảm nguy cơ nhiễm trùng. Ngoài ra, nước chanh cũng rất tốt cho sức khỏe với những công dụng: Tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh. Chống oxy hóa, giúp ngăn chặn tác động có hại của các gốc tự do trong cơ thể. Hỗ trợ tiêu hóa và giúp dịch tiêu hóa dễ dàng hơn. Uống gì tốt cho thận? - Nước ép dứa Nước ép dứa là một nguồn dinh dưỡng tốt cho sức khỏe như Vitamin C và khoáng chất, đặc biệt là enzyme bromelain có tác dụng chống viêm, bảo vệ các mô thận khỏi tác động của mầm bệnh, tăng cường hệ miễn dịch cho cơ thể. Ngoài ra, nước ép dứa còn có tác dụng hỗ trợ tiêu hoá, ngăn ngừa bệnh tim mạch và ung thư, hạn chế nguy cơ nhiễm trùng. Lưu ý với những người bị đau dạ dày, béo phì, huyết áp cao, phụ nữ mang thai thì không nên uống nhiều nước ép dứa. Nước ép dâu tây Nước ép dâu tây là một thức uống thơm ngon và bổ dưỡng cho sức khỏe, đặc biệt là thận. Dâu tây có chứa hàm lượng anthocyanins, ellagitannin và vitamin C dồi dào có tác dụng kháng viêm, bảo vệ thận, ngăn ngừa suy thận, chống ung thư và tăng cường sức đề kháng cho cơ thể. Bên cạnh đó, dâu tây còn chứa chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi hại từ các gốc tự do, duy trì sức khỏe của tế bào, hỗ trợ làm đẹp da. Thành phần chất xơ và enzyme tự nhiên trong dâu tây giúp cải thiện quá trình tiêu hóa và hấp thụ dưỡng chất. Để tận dụng tối đa lợi ích của nước ép dâu tây đối với sức khỏe của thận, bạn hãy kết hợp chúng với nhiều loại thực phẩm khác vào chế độ ăn uống hàng ngày. Nước đậu đen Nước đậu đen không chỉ là thức uống giải nhiệt mùa hè mà còn tốt cho sức khỏe của thận, giúp lợi tiểu, tăng cường khả năng đào thải chất độc trong thận. Ngoài ra, nước đậu đen còn có chứa nhiều dưỡng chất như vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hoá, chất xơ giúp tăng cường sức khỏe, thúc đẩy hoạt động của hệ tiêu hoá và quá trình chuyển hoá các chất trong cơ thể. Ngoài những thức uống kể trên, bạn cũng có thể uống nước ép lê, táo, cà rốt, việt quất, củ dền, nước râu ngô, mã đề, trà gừng, trà nghệ,… cũng rất tốt cho sức khỏe của thận. 2. Xây dựng các thói quen tốt cho thận Bên cạnh việc tìm hiểu uống gì tốt cho thận, bạn cũng cần xây dựng lối sống khoa học giúp bảo vệ sức khỏe nói chung và chức năng thận nói riêng. Uống đủ nước: Cung cấp đủ nước cho cơ thể mỗi ngày tối thiểu 2 lít nước lọc để giúp thận loại bỏ độc tố và duy trì chức năng tốt. Hạn chế muối và đường: Giảm tiêu thụ muối và đường có thể giảm nguy cơ tăng huyết áp và bệnh tiểu đường, hai yếu tố có thể gây hại cho sức khỏe thận. Chế độ ăn uống cân đối: Tiêu thụ thức ăn giàu protein có thể tạo áp lực lên thận. Hãy cân nhắc các nguồn protein lành mạnh như cá, đậu, thịt gà,… Đồng thời đa dạng các loại thực phẩm, tăng cường bổ sung chất xơ, vitamin và khoáng chất. Kiểm soát cân nặng: Duy trì cân nặng ở mức ổn định có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh thận và các vấn đề liên quan. Hạn chế sử dụng đồ uống có cồn: Thường xuyên uống rượu, bia và hút thuốc lá sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh thận. Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì cân nặng, kiểm soát áp lực máu và cải thiện lưu thông máu đến các cơ quan. Kiểm tra sức khỏe định kỳ để theo dõi chức năng thận và phát hiện sớm những bất thường, từ đó đưa ra biện pháp xử lý kịp thời. Khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào cũng cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh tác động tiêu cực đến chức năng thận. Giảm căng thẳng bằng cách tập yoga, thiền, thể dục, đọc sách,… nhằm tránh những tác động tiêu cực đến sức khỏe thận và cơ thể. Nếu bạn có tiền sử bệnh thận hoặc bất kỳ vấn đề bệnh lý nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để có kế hoạch chăm sóc sức khỏe toàn diện. Dựa vào tình trạng sức khoẻ của bạn, bác sĩ sẽ đưa ra tư vấn nên uống gì tốt cho thận đồng thời đưa ra lời khuyên về chế độ ăn uống, sinh hoạt phù hợp.
medlatec
1,207
Bệnh viêm tai giữa ở trẻ em và những điều bố mẹ nên biết Viêm tai giữa là bệnh lý vô cùng phổ biến ở trẻ em. Tuy nhiên, nếu không được điều trị dứt điểm, bệnh viêm tai giữa ở trẻ em có thể tái phát nhiều lần và gây ra những biến chứng nguy hiểm. Chẳng hạn như mất thính lực, nghe kém, chậm nói, chậm phát triển về ngôn ngữ, thủng màng nhĩ, nhiễm trùng lan rộng. Do đó, bố mẹ cần phải trang bị những thông tin cần thiết về nguyên nhân, dấu hiệu của bệnh để tìm được cách xử trí phù hợp nhất. 1. Nguyên nhân gây ra bệnh viêm tai giữa ở trẻ em là gì? Bệnh viêm tai giữa còn được biết đến với tên gọi là nhiễm trùng tai giữa. Căn bệnh này thường xuất phát từ một cơn cảm khiến phần tai giữa bị sưng lên và dịch nhầy tụ lại sau màng nhĩ. Ngoài ra, nguyên nhân gây ra viêm tai giữa ở trẻ em cũng có thể là do phần ống thông giữa tai và mũi bị nghẹt, sưng. Nhiệm vụ của ống thông này là làm áp suất phía ngoài và trong tai cân bằng nhau. Ống thông ở trẻ em thường ngắn và hẹp khiến dịch nhầy tiết ra dễ bị giữ lại trong tai giữa khi bộ phận này bị nghẹt, sưng do bệnh cảm. Bên cạnh đó, cục “thịt dư” ở phía trên họng và sau mũi cũng có thể gây ra bệnh viêm tai. Bình thường, cục “thịt dư” này có nhiệm vụ sản xuất bạch huyết cầu để ngăn ngừa tình trạng nhiễm trùng. Tuy nhiên, chúng cũng có thể bị sưng to lên và nhiễm trùng làm nghẽn ống thông tai. Đáng chú ý là nhiễm trùng cục “thịt dư” cũng có thể lan ra đến ống thông. Hơn nữa, sức đề kháng và hệ thống miễn dịch của trẻ em còn yếu. Do đó, các bé dễ bị mắc viêm tai giữa hơn người lớn. Có nhiều nguyên nhân khiến trẻ bị bệnh viêm tai giữa 2. Biểu hiện của bệnh viêm tai giữa ở trẻ em là gì? Viêm tai giữa là căn bệnh rất khó phát hiện ở những trẻ nhỏ chưa biết nói. Bởi vì lúc này, hầu như các bé chỉ biết khóc và quấy bố mẹ. Theo các chuyên gia y tế, đa số những trẻ bị viêm tai giữa thường xuất hiện những triệu chứng như sau: – Sốt có thể lên đến trên 39 độ C. – Sử dụng tay để kéo vành tai. – Khó ngủ, quấy khóc nhiều và trằn trọc. – Bị giảm thính lực hoặc không phản ứng với âm thanh. – Có mủ hoặc dịch chảy ra từ phía ống tai ngoài. Đây là triệu chứng cho thấy màng nhĩ của bé đã bị vỡ do phải chịu áp lực quá mức. – Các mảng mủ hoặc dịch đã khô và đóng vảy ở xung quanh tai. – Trẻ cảm thấy đau nhói khi bị kéo vành tai hoặc ấn vào vùng tai. – Không ăn được nhiều và không cảm thấy ngon miệng khi ăn uống. Hay kéo vành tai là dấu hiệu cho thấy trẻ bị viêm tai giữa 3. Hướng dẫn bố mẹ biện pháp điều trị bệnh viêm tai giữa đúng cách Theo các bác sĩ, viêm tai giữa thường được chia làm 3 giai đoạn là sung huyết, ứ mủ và vỡ mủ. Vì vậy, tùy theo từng giai đoạn cụ thể mà các phương pháp điều trị cũng sẽ khác nhau: – Nếu viêm tai giữa đang ở giai đoạn sung huyết, trẻ em chỉ cần điều trị nội khoa bằng thuốc kháng sinh toàn thân. – Vi khuẩn gây ra viêm tai giữa ở trẻ em chủ yếu là Haemophilus Influenzae, liên cầu, phế cầu,… Do đó, bác sĩ sẽ kê thuốc kháng sinh kết hợp với các loại thuốc chống phù nề, chống viêm, giảm đau, hạ sốt, đồng thời điều trị mũi họng cho bé. – Nếu viêm tai giữa ở trẻ em chuyển sang giai đoạn ứ mủ, bác sĩ có thể cân nhắc áp dụng phương pháp chích rạch màng nhĩ dẫn lưu mủ cùng với những loại thuốc điều trị toàn thân khác như giai đoạn sung huyết. – Nếu viêm tai giữa ở giai đoạn vỡ mủ, màng nhĩ của trẻ sẽ bị thủng. Lúc này, các bác sĩ sẽ tư vấn điều trị cho bé bằng phương pháp làm thuốc tai. Theo các bác sĩ, phần lớn trẻ bị viêm tai giữa đều có thể tự khỏi trong vòng 3 – 4 ngày khi sử dụng thuốc kháng sinh toàn thân. Tuy nhiên, khi thấy trẻ xuất hiện những triệu chứng bất thường, các bậc phụ huynh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc để chữa trị cho bé. Bởi vì chúng có thể gây ra những di chứng do tai biến nặng nề của các loại thuốc như điếc không thể phục hồi. Nguyên nhân là do một số loại thuốc có thể gây ngộ độc ốc tai. Do đó, khi con có biểu hiện bị viêm tai giữa, bố mẹ cần phải nhanh chóng đưa con đến bệnh viện uy tín để được các bác sĩ chuyên khoa Tai mũi họng thăm khám và xác định chính xác nguyên nhân, tình trạng bệnh. Từ đó, bác sĩ sẽ tư vấn và kê đơn điều trị phù hợp nhất với trẻ. Bố mẹ hãy đưa trẻ đi khám khi con có dấu hiệu bị viêm tai giữa 4. Cách phòng ngừa viêm tai giữa cho trẻ em – Nên nuôi con bằng sữa mẹ ít nhất là trong 6 tháng đầu vì trong sữa mẹ chứa nhiều kháng thể giúp bé chống lại bệnh tật. Do đó, mẹ không nên cho con cai bú sữa sớm. – Hạn chế cho bé tiếp xúc với khói thuốc lá và chất độc hại. – Tránh cho trẻ tiếp xúc với những bé khác để ngăn ngừa bệnh viêm đường hô hấp trên và viêm tai giữa. – Giữ vệ sinh thân thể cho trẻ luôn sạch sẽ, đặc biệt là mũi họng, bàn tay. – Sử dụng tăm bông thấm sạch tai cho trẻ. Trong trường hợp tai của con bị dính nước, bố mẹ có thể dùng tăm bông tẩm nước muối sinh lý để vệ sinh tai, mũi cho bé. Tuy nhiên, sau đó, phụ huynh phải sử dụng tăm bông sạch để thấm khô tai trẻ, tránh tích tụ nước và gây viêm nhiễm. – Đưa con đi tiêm chủng theo đúng lịch bởi vì một số loại vắc xin có thể giúp ngăn ngừa viêm tai giữa.
thucuc
1,136
Công dụng thuốc Esomaxcare 20 Tablet Esomaxcare 20 có thành phần hoạt chất chính là Esomeprazole, thuốc có tác dụng làm giảm tiết acid dịch vị giúp phòng và điều trị một số bệnh lý, hội chứng liên quan đến dạ dày,... Vậy thuốc Esomaxcare nên được sử dụng như thế nào? 1. Esomaxcare 20 tablet là thuốc gì? Esomaxcare 20 có thành phần chính là Esomeprazole hàm lượng 20mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao tan trong ruột.Esomeprazole là đồng phân của Omeprazol, có tác dụng làm giảm tiết axit dịch vị. Thuốc có tác dụng phòng và điều trị các bệnh lý và hội chứng dạ dày: viêm loét dạ dày tá tràng lành tính, trào ngược dạ dày – thực quản, hỗ trợ điều trị vi khuẩn Helicobacter Pylori (HP) khi phối hợp với các loại thuốc khác sinh, phòng trừ viêm loét dạ dày tá tràng ở những bệnh nhân sử dụng thuốc NSAIDs, corticoid,... 2. Công dụng của thuốc Esomaxcare 20 Tablet Thuốc Esomaxcare được chỉ định trong các trường hợp sau:Hội chứng trào ngược dạ dày - thực quản (GERD): Viêm thực quản trào ngược. Dự phòng cho bệnh nhân bị viêm thực quản đã điều trị ổn định để ngăn ngừa tái phátĐiều trị triệu chứng của bệnh (không có viêm thực quản).Kết hợp với các loại thuốc kháng sinh theo phác đồ để điều trị vi khuẩn Helicobacter pyloriĐiều trị và phòng ngừa tái phát vết loét dạ dày tá tràng liên quan đến Helicobacter pylori.Điều trị và phòng ngừa loét dạ dày và tá tràng liên quan đến điều trị NSAID ở những bệnh nhân có nguy cơ.Điều trị hội chứng Zollinger Ellison 3. Liều lượng – Cách dùng thuốc Esomaxcare 3.1. Cách dùng. Thuốc dùng đường uống, uống cả viên, không nghiền nát, uống thuốc trước khi ăn 1 giờ, uống với một cốc nước đầy.Lưu ý rằng nếu quên uống 1 liều Esomaxcare 20 bạn có thể uống ngay khi nhớ ra, tuy nhiên nếu gần với liều tiếp theo hãy bỏ qua liều đã quên để uống liều tiếp theo, không nên uống gấp đôi liều đã được bác sĩ kê đơn.3.2. Liều dùng. Tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng thuốc hoặc có thể tham khảo liều khuyến cáo sau:Người lớn:Hội chứng trào ngược dạ dày- thực quản (GERD): Uống 40 mg x 1 lần / ngày, uống trong 4 tuần. Khuyến cáo điều trị thêm 4 tuần cho những bệnh nhân viêm thực quản chưa lành trên nội soi hoặc có các triệu chứng dai dẳng.Dự phòng lâu dài cho bệnh bệnh nhân viêm thực quản đã điều trị ổn định để ngăn ngừa tái phát với liều 20 mg x 1 lần / ngày.Điều trị triệu chứng (chưa có viêm thực quản): 20mg x 1 lần / ngày.Kết hợp với các phác đồ điều trị kháng khuẩn thích hợp để diệt trừ Helicobacter pylori (HP): Uống 20mg Esomeprazole Tablet với 1g amoxicillin và 500mg clarithromycin, tất cả hai lần mỗi ngày trong 7 ngày.Bệnh nhân có điều trị bằng thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Điều trị vết loét dạ dày liên quan đến liệu pháp NSAID: Uống 20mg x 1 lần / ngày trong thời gian là 4-8 tuần.Phòng ngừa loét dạ dày và tá tràng liên quan đến điều trị NSAID ở những bệnh nhân có nguy cơ: Uống liều 20 mg x 1 lần / ngày.Điều trị hội chứng Zollinger Ellison: Liều khởi đầu theo các khuyến cáo là Esomeprazole 40 mg x 2 lần /ngày. Liều lượng sau đó nên được điều chỉnh cụ thể cho từng cá nhân.Đối với thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên. Hội chứng trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Liều khởi đầu là Esomeprazole 40 mg x 2 lần / ngày. Liều lượng sau đó nên được điều chỉnh cụ thể cho từng cá nhân.Viêm thực quản trào ngược: 40mg x 1 lần / ngày trong 4 tuần.Dự phòng lâu dài cho bệnh nhân viêm thực quản đã điều trị ổn định để ngăn ngừa tái phát với liều lượng 20 mg x 1 lần / ngày.Điều trị triệu chứng: 20 mg x 1 lần / ngày ở bệnh nhân không bị viêm thực quản.Điều trị loét dạ dày - tá tràng do vi khuẩn HP: Việc điều trị nên tham khảo ý kiến của các Bác sĩ chuyên khoa để hạn chế tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn và đạt hiệu quả điều trị tối đa.Trẻ em 1- 11 tuổi: Lựa chọn một chế phẩm có cùng dược chất ở dạng bào chế khác để tiện cho việc sử dụng thuốc.Lưu ý: Thuốc không được dùng ở trẻ dưới 1 tuổi. 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Esomaxcare Esomaxcare (Esomeprazol) có thể gây ra các tác dụng không mong muốn sau:Đau đầu. Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy hoặc táo bón, đầy hơi.Đối với trẻ em: Có thể gây nôn trớ hoặc tăng nhịp thở ở trẻ sơ sinh.Một số tác dụng phụ nghiêm trọng có thể gặp phải: Viêm teo dạ dày, Thiếu hụt vitamin B12 và Magie trong cơ thể, loãng xương. 5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Esomaxcare Không sử dụng thuốc nếu có tiền sử sử dị ứng với Esomeprazol và các thành phần khác trong thuốc.Tương tác thuốc: thông báo với bác sĩ các loại thuốc mà bạn đang sử dụng để được hướng dẫn cụ thể, vì một số loại thuốc không nên được sử dụng cùng với Esomaxcare như: Clopidogrel, Diazepam, Digoxin.Cân nhắc trước khi sử dụng thuốc Esomaxcare trong trường hợp đang mang thai và chỉ sử dụng thuốc khi thật cần thiết.Nên tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu đang cho con bú, vì thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ, việc ngưng sử dụng thuốc có thể được đưa ra trong trường hợp này.Thuốc có thể có thể gây ra các tác dụng không mong muốn như đau đầu, chóng mặt trong quá trình sử dụng thuốc do đó bạn nên cẩn trọng khi lái xe hoặc điều khiển các thiết bị, máy móc.Bạn nên để thuốc ở nơi khô thoáng và tránh ánh sáng.Trên đây là một số thông tin về thuốc Esomaxcare 20 Tablet, bạn nên tham khảo ý kiến trực tiếp của bác sĩ/ dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.
vinmec
1,073
Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà Bà Rịa - lựa chọn sáng suốt! Có thể nói hình thức lấy mẫu xét nghiệm tại nhà mang tính thuận tiện cao với nhiều ưu điểm riêng biệt. 1. Tuy nhiên nhiều khi do tính chất bận rộn của công việc và cuộc sống thường ngày nên chúng ta khó có thể dành thời gian để đi khám. Thêm vào đó ngày càng có nhiều dịch bệnh truyền nhiễm xuất hiện nên việc đến nơi đông người cũng cần phải hạn chế ít nhiều. Lúc này lựa chọn dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà là tối ưu hơn cả. Ưu điểm của phương pháp này đó là: Giúp rút ngắn thời gian và tiết kiệm công sức chờ đợi. Thủ tục tiến hành cũng hết sức đơn giản; Giảm nguy cơ lây nhiễm dịch bệnh khi đi khám tại viện; Kết quả cũng được gửi về tận nơi. Khi nhận được kết quả bệnh nhân sẽ được giải thích chi tiết và tư vấn tận tâm về các chỉ số và phương pháp điều trị trong trường hợp cần thiết. 3.1. 3.2. Trong trường hợp khách hàng muốn tư vấn hoặc giải đáp về tình trạng sức khỏe, thông tin xét nghiệm hoặc bệnh lý khác thì có thể trực tiếp trao đổi để được tư vấn kịp thời. Giá của các loại xét nghiệm được niêm yết tại viện, bạn chỉ cần chi trả thêm 10.000 đồng chi phí đi lại cho 1 lần lấy mẫu ở cùng một địa điểm. 3.3.
medlatec
254
Trẻ bị nổi hạch ở nách trái là biểu hiện của bệnh gì? Câu hỏi: Thưa bác sĩ, bé nhà em được hơn 2 tháng tuổi, em thấy bé bị nổi hạch ở nách trái. Bác sĩ cho em hỏi trẻ bị nổi hạch ở nách trái là biểu hiện của bệnh gì? và em nên làm gì để con mau khỏi ạ? (Nguyễn Thu Huyền – 28 tuổi, Tây Hồ, Hà Nội) 1. Trẻ bị nổi hạch ở nách trái là biểu hiện của bệnh gì? 1.1. Nổi hạch do phản ứng sau khi tiêm phòng vắc-xin lao Trẻ bị nổi hạch ở nách có thể chỉ là một phản ứng thường gặp của bé sau khi tiêm vắc-xin ngừa lao. Một số trẻ nhỏ sau khi tiêm vắc-xin BCG từ vài tuần đến vài tháng, có thể xuất hiện hạch nách bên trái (tương ứng với bên tiêm phòng). 1.2. Nổi hạch do bị nhiễm trùng (bệnh lao hạch) Ngoài ra, hạch ở nách cũng có thể xuất hiện khi cơ thể trẻ bị viêm nhiễm, nhiễm trùng. Đây là nguyên nhân thường gặp nhất, bao gồm cả nhiễm trùng cấp tính và mạn tính. Tình trạng viêm nhiễm, vết thương ngoài da tại nách và những khu vực lân cận như vú, cánh tay, bàn tay, đều có thể khiến hạch ở nách sưng to và đau, trường hợp này còn được gọi là hạch phản ứng. Trong trường hợp, trẻ bị nhiễm trùng mạn tính, phổ biến nhất là bệnh lao hạch. Thì những hạch này sẽ không biến mất mà tồn tại dai dẳng và có xu hướng tăng lên về số lượng và kích thước. Trường hợp này hạch thường dính với nhau thành chùm, dính vào tổ chức xung quanh gây hạn chế vận động. 1.3. Nổi hạch do một số bệnh lý ác tính Một số bệnh truyền nhiễm như HIV-AIDS, bệnh Brucella,.. cũng có thể là nguyên nhân gây hạch. Một điều đáng lưu ý nữa là hạch ở nách có thể là dấu hiệu của bệnh lý ác tính, điển hình là các bệnh ung thư như: ung thư Lympho ác tính, ung thư vú, ung thư hắc tố, ung thư bạch cầu cấp,… Tuy nhiên trường hợp này đa số gặp ở người lớn, ít gặp ở trẻ nhỏ. 2. Làm gì để bé không bị nổi hạch ở nách trái? 2.1. Nổi hạch sau khi tiêm phòng vắc-xin lao Nếu trẻ bị nổi hạch ở nách trái sau khi tiêm phòng vắc-xin ngừa lao nhưng hạch không sưng to, gây sốt hay đau nhức cho bé thì bạn Huyền không nên quá lo lắng, mẹ cứ chăm sóc tốt cho bé, bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng, vệ sinh cơ thể, vệ sinh môi trường sống sạch sẽ cho bé. Vài tháng sau hạch sẽ tự khỏi. 2.2. Nổi hạch do bị nhiễm trùng (bệnh lao hạch) Trong trường hợp trẻ bị nổi hạch sưng, đau, sốt không do tiêm phòng vắc-xin lao gây ra, rất có thể hạch này xuất hiện là bé bị viêm nhiễm, nhiễm trùng, nguy hiểm nhất là khi bị nhiễm trùng mạn tính gây ra bệnh lao hạch. 2.3. Nổi hạch do các bệnh lý ác tính Trong trường hợp hạch nổi ở nách nghi ngờ có dấu hiệu của bệnh lý ác tính, để xác định chính xác một hạch nách có tính chất ác tính hay không, bác sĩ thường dùng xét nghiệm chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) để lấy một số mẫu tế bào và quan sát dưới kính hiển vi, hoặc sinh thiết hạch làm giải phẫu bệnh. Tuy nhiên trường hợp này thường rất hiếm gặp ở trẻ nhỏ. 3. Trẻ bị nổi hạch nên khám ở đâu? Hi vọng những điều chia sẻ trên, có thể giúp bạn Thu Huyền có thêm những kiến thức hữu ích. Biện pháp an toàn và tốt nhất là ba mẹ nên cho con đi thăm khám với bác sĩ chuyên khoa.
thucuc
675
Chi phí đặt vòng tránh thai là bao nhiêu và thực hiện ở đâu? Với nhu cầu tránh thai lâu dài và an toàn, phù hợp với các cặp vợ chồng chưa có ý định sinh con hoặc đã đủ số con mong muốn, phương pháp đặt vòng tránh thai được nhiều người lựa chọn. 1. Tìm hiểu thông tin về phương pháp đặt vòng tránh thai Vòng tránh thai là một loại dụng cụ nhỏ được chế tạo đặc biệt, có dạng hình chữ T đặt trong lòng tử cung của người phụ nữ. Sự có mặt của vòng tránh thai có tác dụng ngăn tinh trùng tiếp xúc và thụ tinh thành công với trứng, trong trường hợp trứng đã được thụ tinh cũng bị cản trở khi làm tổ và phát triển thành bào thai. 1.1. Hiệu quả Hiệu quả của phương pháp đặt vòng tránh thai đạt tới 98 - 99% kể từ khi đặt vòng và có thể kéo dài đến 5 - 10 năm. Khác với đeo bao cao su hay các phương pháp tránh thai khác, đặt vòng tránh thai không ảnh hưởng đến việc quan hệ tình dục nhưng vẫn đạt hiệu quả tránh thai cao. Ngoài ra, phương pháp này cũng rất an toàn với sức khỏe của người phụ nữ, ít gây tác dụng phụ ảnh hưởng tới sức khỏe và nội tiết tố. 1.2. Thời điểm thích hợp nhất để đặt vòng là ngay sau khi hết kỳ kinh, các bước thực hiện như sau: Bước 1: Kiểm tra sức khỏe Không phải tất cả trường hợp người phụ nữ có thể đặt vòng tránh thai, bác sĩ sẽ kiểm tra sức khỏe để đảm bảo có thể đặt vòng mà không gây vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nào cho người phụ nữ. Ngoài ra, bạn có thể trao đổi thêm với bác sĩ về ưu nhược điểm cũng như hiểu rõ về phương pháp này. Bước 2: Đặt vòng tránh thai Quy trình đặt vòng tránh thai khá đơn giản và nhanh chóng, quy trình được thực hiện sau khi người phụ nữ sạch kinh từ 2 - 5 ngày, và đã kiêng quan hệ tình dục, khám phụ khoa không có viêm nhiễm đường sinh dục, cũng như siêu âm không thấy có bất thường gì về hình thái tử cung. Bác sĩ chuyên khoa sẽ dùng đến dụng cụ y tế hỗ trợ là mỏ vịt để mở âm đạo, sau đó vòng tránh thai được đưa vào lòng tử cung của người phụ nữ. Khi kết thúc thủ thuật, bác sĩ cũng sẽ làm sạch âm đạo để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng. Vòng tránh thai sau khi được luồn qua cổ tử cung, đưa vào tử cung sẽ mở ra thành hình chữ T và nằm cố định tại đó. Cả quá trình này diễn ra chỉ khoảng vài phút, hầu hết bạn sẽ cảm thấy thoải mái và trở lại các hoạt động hàng ngày một cách bình thường. Bước 3: Chăm sóc và theo dõi sau khi đặt vòng tránh thai Nếu không có vấn đề bất thường, sau khi đặt vòng tránh thai bạn có thể trở về nhà để tiếp tục theo dõi. Trong 1 số trường hợp bị tổn thương chảy máu không quá nghiêm trọng, bác sĩ sẽ đề nghị bạn sử dụng băng vệ sinh và theo dõi lượng máu chảy. Nếu máu chảy từ âm đạo nhiều sau khi đặt vòng tránh thai, cần thông báo với bác sĩ để được thăm khám. Ngoài ra, hãy tái khám định kỳ theo lịch hẹn để bác sĩ có thể kiểm tra vòng tránh thai vẫn ở đúng vị trí và đạt hiệu quả tránh thai tốt. 2. Chi phí đặt vòng tránh thai là bao nhiêu? Đặt vòng tránh thai cũng là phương pháp tránh thai được đánh giá cao do chi phí rẻ nhưng đem lại kết quả lâu dài. Trung bình, chi phí cho một lần đặt vòng tránh thai vào khoảng 300.000 - 500.000 đồng, các xét nghiệm chẩn đoán có thể có chi phí cao hơn. Tình trạng sức khỏe phụ khoa Chi phí đặt vòng tránh thai sẽ tăng cao nếu chị em gặp phải vấn đề sức khỏe phụ khoa và cần điều trị trước. Chi phí này cũng sẽ được bác sĩ tư vấn sau khi khám ban đầu và xác định có vấn đề sức khỏe bất thường. Khi sức khỏe bình thường bạn mới có thể đặt vòng tránh thai hiệu quả và an toàn. Loại vòng tránh thai Chi phí đặt vòng tránh thai cũng phụ thuộc vào loại vòng sử dụng và chất lượng, thực tế có nhiều loại vòng với mức giá khác nhau, ảnh hưởng bởi các yếu tố như: vật liệu, chất lượng, hiệu quả,… Bạn vẫn nên tham khảo và lựa chọn loại vòng tránh thai chất lượng tốt để có hiệu quả tránh thai tốt nhất và an toàn với sức khỏe dù chi phí có thể cao hơn. Đội ngũ chuyên gia, bác sĩ nhiều năm trong nghề, tận tâm với bệnh nhân. Chi phí đặt vòng tránh thai được niêm yết rõ ràng, không phát sinh phụ phí.
medlatec
858
Nhuộm tóc có hại không? Cần lưu ý vấn đề gì? Nhuộm tóc giúp che giấu những khuyết điểm của tóc và giúp bạn đẹp hơn, cá tính hơn. Ngày nay, nhuộm tóc đã trở nên phổ biến ở mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, nhiều người lo lắng về việc nhuộm tóc có thể gây hại cho sức khỏe. Vậy nhuộm tóc có hại không và cần lưu ý điều gì? 1. Vì sao nhiều người thích nhuộm tóc? Có rất nhiều lý do khiến nhiều người thích nhuộm tóc và thường xuyên nhuộm tóc, cụ thể như sau: - Thể hiện cá tính, tạo ra sự khác biệt: Nhuộm tóc là sở thích của rất nhiều người trẻ. Đây là một cách thể hiện cá tính của các bạn trẻ, giúp họ tạo nên sự khác biệt và cũng là cách thu hút sự quan tâm của mọi người xung quanh. - Làm đẹp: Khi nhuộm màu tóc phù hợp, bạn sẽ có vẻ ngoài trẻ trung hơn, năng động hơn và tự tin, vui vẻ hơn rất nhiều. - Phù hợp với kiểu tóc: Khi tạo kiểu tóc thì màu tóc cũng rất quan trọng. Có những kiểu tóc đẹp nhưng màu tóc lại không phù hợp dẫn tới mái tóc của bạn không thể có được vẻ đẹp trọn vẹn nhất. Do đó, có thể nói rằng chọn màu tóc cũng là một trong những yếu tố quyết định sự thành công cho kiểu tóc của bạn. - Che khuyết điểm: Người bị bạc tóc sớm thường nhuộm đen tóc để che khuyết điểm của tóc và giúp họ tự tin hơn với vẻ ngoài của mình. 2. Nhuộm tóc có hại không? Nhiều người rất thích nhuộm tóc để mình có một vẻ ngoài đẹp hơn, tự tin hơn và cá tính hơn nhưng lại băn khoăn về việc “nhuộm tóc có hại không”. Thực tế, nhuộm tóc có thể gây ra một số vấn đề về sức khỏe như sau: - Khiến tóc yếu, dễ hư tổn và gãy rụng: Đây là tác hại rõ ràng nhất khi nhuộm tóc mà bạn có cảm nhận được. Trong thuốc nhuộm có chứa nhiều hóa chất độc hại và khiến cho mái tóc bị giảm độ ẩm, bong tách các lớp mô và yếu dần đi, từ đó thường xuyên gãy rụng. Theo thời gian, mái tóc của bạn sẽ không còn được bóng mượt và bồng bềnh như trước. Để có thể khắc phục tình trạng này, bạn nên cắt đi phần tóc đã bị khô và hư tổn. - Gây hại cho da đầu, mắt: Không chỉ gây hại cho tóc, nhiều loại thuốc nhuộm còn có chứa những thành phần hóa học gây kích ứng da đầu và mắt. Vì thế nhiều người có cảm giác ngứa rát, ngứa như bị kiến đốt sau khi nhuộm tóc, da đầu trở nên nhạy cảm và yếu hơn. Bên cạnh đó, thuốc nhuộm tóc còn có thể khiến mắt bị đỏ và một số trường hợp nghiêm trọng còn gây ảnh hưởng đến thị lực. - Gây hen suyễn: Không chỉ người được nhuộm tóc mà những nhà tạo mẫu tóc cũng cần cẩn trọng khi sử dụng thuốc nhuộm tóc. Theo một số chuyên gia, nếu tiếp xúc với thuốc nhuộm tóc trong suốt một thời gian dài có thể gây ra nhiều nguy hại cho sức khỏe, đặc biệt làm tăng nguy cơ bị hen suyễn và dị ứng da. P-phenylenediamine là một loại hóa chất có tính kích ứng rất mạnh và chất độc hại này xuất hiện nhiều trong các sản phẩm thuốc nhuộm tóc. Khi được làm nóng, nó có thể đi vào các mao mạch, tủy xương và có thể gây ra dị da và tăng nguy cơ mắc bệnh hen suyễn. Bên cạnh đó, persulfate trong thuốc tẩy tóc cũng là loại hóa chất độc hại. Nếu tiếp xúc thường xuyên cũng có thể tăng nguy cơ mắc bệnh hen suyễn. - Thay đổi nội tiết cơ thể: Một số loại thuốc nhuộm tóc có chứa alkylphenol ethoxylate – loại hóa chất độc hại này thường được tìm thấy trong các loại thuốc trừ sâu. Loại hóa chất này có thể ngấm dần vào da đầu và gây ra sự thay đổi nội tiết tố của cơ thể. Không những vậy, isopropyl alcohol có chứa trong các loại thuốc nhuộm tóc cũng có thể gây đau đầu và thậm chí là một số triệu chứng trầm cảm. - Có thể ảnh hưởng xấu đến thai nhi: Khi mang thai, mẹ bầu cần chú ý rất nhiều đến sức khỏe và luôn phải cẩn trọng trong mọi hành động. Các chuyên gia khuyên rằng, trong thai kỳ, mẹ bầu không nên nhuộm tóc vì việc tiếp xúc với các thành phần độc hại từ thuốc nhuộm tóc có thể gây ảnh hưởng rất lớn đến thai nhi. - Tăng nguy cơ ung thư: Thường xuyên tiếp xúc với thuốc nhuộm tóc có thể làm tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư, chẳng hạn như ung thư bàng quang, ung thư hạch, ung thư vú,...3. Phải làm sao để nhuộm tóc an toàn? Để hạn chế những tác hại của thuốc nhuộm tóc đối với sức khỏe, bạn cần lưu ý một số vấn đề sau:- Không để thuốc nhuộm quá lâu để hạn chế những thành phần độc hại trong thuốc ảnh hưởng đến tóc và da đầu. - Khi đã nhuộm tóc xong, bạn nên xả tóc bằng nước ấm hoặc nước lạnh để hạn chế tối đa nguy cơ rụng tóc. - Trong quá trình nhuộm tóc cho khách, các nhà tạo mẫu tóc nên dùng gang tay để tránh việc thuốc nhuộm tóc gây ảnh hưởng đến da tay và dẫn tới nhiều vấn đề sức khỏe. - Khi nhuộm tóc, nên hạn chế để tóc tiếp xúc với nhiệt, chẳng hạn như sấy tóc hoặc ép tóc. - Không nên nhuộm tóc nhiều lần chỉ trong một thời gian ngắn. Nếu bạn muốn đổi màu tóc thì nên đợi ít nhất 6 tháng. - Nên lựa chọn những sản phẩm thuốc nhuộm tóc uy tín để hạn chế tối đa nguy cơ rủi ro sức khỏe từ những loại hóa chất độc hại. Lưu ý đến hạn sử dụng của sản phẩm và bảo quản thuốc nhuộm tóc đúng cách để đảm bảo chất lượng của thuốc. - Để đảm bảo an toàn cho da, trước khi nhuộm tóc, bạn nên kiểm tra xem loại thuốc đó có phù hợp với làn da của bạn không, có gây dị ứng không,... - Không dùng thuốc nhuộm tóc để nhuộm lông mi, lông mày để tránh ảnh hưởng đến mắt, trong một số trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến mù lòa. - Với những trường hợp đã nhuộm tóc thì nên thường xuyên dưỡng tóc hoặc gội đầu bằng dầu gội có thành phần dưỡng ẩm cho tóc để cải thiện tình trạng hư tổn và gãy rụng tóc. Hi vọng những thông tin trên đây đã giúp bạn hiểu rõ hơn về việc nhuộm tóc có hại không và một số lưu ý khi nhuộm tóc để bạn có thể làm đẹp cho mái tóc mà vẫn đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
medlatec
1,208
Xét nghiệm dị ứng bệnh viện da liễu nào uy tín? Xét nghiệm dị ứng là một trong những cách tìm kiếm nguyên nhân gây dị ứng nhanh chóng và chính xác để từ đó can thiệp điều trị bệnh kịp thời, phòng ngừa biến chứng gây nguy hiểm sức khỏe. Tuy nhiên, xét nghiệm dị ứng bệnh viện da liễu nào uy tín? Hiện nay có những phương pháp xét nghiệm dị ứng nào? Hãy cùng tìm hiểu qua nội dung trong bài viết dưới đây. 1. Tìm hiểu về dị ứng Trước khi tìm hiểu về xét nghiệm dị ứng bệnh viện da liễu nào đáng tin cậy thì bạn cần phải biết một số thông tin cơ bản về bệnh này. Dị ứng là gì? Dị ứng là phản ứng của hệ miễn dịch cơ thể đối với một chất lạ dẫn đến các triệu chứng bao gồm nổi mề đay, sưng, chảy nước mắt, chảy nước mũi, ho, khò khè, phát ban, khó thở hoặc đau bụng. Ngoài ra, trong các trường hợp nặng, dị ứng có thể gây ra các triệu chứng nguy hiểm như sưng phù cấp tính trên da và mô dưới da hoặc sốc phản vệ có thể gây tử vong. Nguyên nhân gây dị ứng Có nhiều nguyên nhân dẫn đến phản ứng dị ứng của cơ thể. Trong đó, có thể kể đến là: Môi trường: Các chất gây dị ứng có thể tồn tại trong môi trường xung quanh như phấn hoa, bụi bẩn, khói thuốc lá, nấm mốc, lông thú cưng, mũi nước hoa, hơi xăng dầu hoặc hóa chất có thể gây dị ứng thông qua tiếp xúc với da hoặc xâm nhập qua đường hô hấp. Thực phẩm: Các loại thực phẩm như đậu phộng, hải sản sữa bò, trứng, hạt ngũ cốc, lúa mì,… có thể gây dị ứng. Thuốc: Một số loại thuốc có thành phần phản ứng mẫn cảm với cơ thể. Di truyền: Nếu người thân trong gia đình bị dị ứng với chất nào thì khả năng bạn bị dị ứng với chất đó cao hơn người bình thường.2. Các xét nghiệm dị ứng phổ biến hiện nay Có thể dễ dàng nhận biết được tình trạng dị ứng thông qua các triệu chứng bất thường của cơ thể. Các xét nghiệm dị ứng phổ biến hiện nay bao gồm: Xét nghiệm Panel dị ứng Đây là phương pháp được thực hiện nhằm mục đích tìm nguyên nhân gây ra phản ứng dị ứng. Người bệnh chỉ cần lấy một một lần vào bất kỳ thời điểm nào. Kết quả thu được có độ chính xác lên đến 95%. Có thể tìm được nhiều tác nhân gây dị ứng bao gồm bụi bẩn, khói thuốc, phấn hóa, côn trùng, thực phẩm,… Điểm hạn chế của xét nghiệm Panel là chỉ phù hợp với những trường hợp dị ứng mạn tính. Hơn nữa chưa thực sự xác định được nguyên nhân cụ thể gây dị ứng bao gồm cả những trường hợp triệu chứng dị ứng biểu hiện rõ rệt. Test áp bì (Patch test) Phương pháp này được thực hiện nhằm mục đích thử nghiệm da có phản ứng dị ứng với một tác nhân cụ thể hay không, thường được chỉ định với bệnh nhân nghi viêm da dị ứng tiếp xúc. Test bì da được ứng dụng phổ biến trong thử nghiệm với các dị nguyên đã chế sẵn, đặc biệt là mỹ phẩm. Sau khi tạo phản ứng dị ứng tại chỗ, nếu sau 48 - 96 giờ, da xuất hiện các triệu chứng bất thường thì dị nguyên đó là nguyên nhân gây bệnh. Test lẩy da Để đảm bảo an toàn và chắc chắn cơ thể không phản ứng mẫn cảm với các thành phần của thuốc, đặc biệt là kháng sinh, trước khi đưa vào cơ thể, bác sĩ sẽ thực hiện test lẩy thuốc trong da. Bác sĩ hoặc nhân viên y tế sẽ tiêm dưới da 1 lượng thuốc nhỏ, sau đó khoanh tròn và yêu cầu bệnh nhân không dùng tay hay bất cứ vật gì chạm vào vị trí bên trong vào tròn. Quan sát phản ứng trên da và cơ thể trong khoảng 30 - 60 phút. Xét nghiệm máu Mục đích của xét nghiệm máu là tìm kháng thể Ig E. Những trường hợp bị dị ứng, kháng thể này sẽ tăng cao trong máu. Tuy nhiên, phương pháp này không xác định được nguyên nhân cụ thể gây bệnh nên thường ít được khuyến khích thực hiện trong chẩn đoán dị ứng. 3. Xét nghiệm dị ứng bệnh viện da liễu nào an toàn? Được các bác sĩ chuyên khoa, giàu kinh nghiệm trực tiếp thăm khám, chẩn đoán và điều trị bệnh, luôn tận tình với từng bệnh nhân. Hệ thống trang thiết bị y tế hiện đại, áp dụng công nghệ tiên tiến từ các nước phát triển trên thế giới, đảm bảo luôn cập nhật mới thường xuyên. Trung tâm Xét nghiệm đạt tiêu chuẩn quốc tế ISO 15189:2012 và là đơn vị đầu tiên đạt chứng chỉ CAP do Hiệp hội Bệnh học Hoa kỳ cấp.
medlatec
844
Cách chữa rối loạn tiêu hóa trong những ngày tết Nguyên nhân gây rối loạn tiêu hóa trong những ngày tết Rối loạn tiêu hóa đặc biệt là vào dịp lễ tết khiến cho những người mắc triệu chứng này mệt mỏi, khó chịu… làm cho niềm vui ngày tết trở nên không trọn vẹn. Nguyên nhân gây rối loạn tiêu hóa ngày tết Nguyên nhân gây rối loạn tiêu hóa ngày tết Vậy những nguyên nhân nào gây rối loạn tiêu hóa trong những ngày tết: Ăn không đúng bữa Trong dịp tết việc đi chơi, ăn uống chúc tết người thân gia đình khiến bạn ăn uống “vô tội vạ”, ăn quá nhiều bữa trong một ngày khiến hệ tiểu hóa của bạn phải làm việc quá sức gây nên tình trạng rối loạn. Ăn thức ăn thừa Việc ăn thức ăn dự trữ của ngày hôm trước hoặc đã để lâu, đặc biệt trong những ngày tết khiến hệ tiêu hóa của chúng ta gặp nhiều vấn đề. Do việc ăn thức ăn dư thừa qua mỗi bữa ăn sẽ dẫn đến tình trạng hệ men tiêu hóa không sản xuất kịp hoặc không đủ để tiêu hóa thức ăn… dẫn đến hiện tượng đầy hơi, trướng bụng, ậm ạch khó chịu, thậm chí gây phản xạ đi ngoài nhiều lần, phân lỏng hoặc nát (ở người lớn), phân xanh, có bọt, mùi tanh (ở trẻ nhỏ). Ăn quá nhiều chất Việc ăn quá nhiều chất béo, chất đạm, tinh bột… có trong thức ăn dịp tết trong khi đó lại ăn ít rau quả tươi, có thể bị rối loạn tiêu hóa. Uống quá nhiều đồ uống có chất kích thích Rối loạn tiêu hóa cũng có thể do uống quá nhiều rượu, đặc biệt là rượu tự nấu, tự pha chế. Vì vậy, những ngày tết nếu không biết tự kiềm chế, uống quá nhiều sẽ gây đau bụng, nôn mửa, thậm chí ngộ độc rượu, chảy máu đường tiêu hóa. Do dùng kháng sinh bừa bãi Nhiều người thường có thói quen tự ý mua thuốc dự phòng dịp tết mà không tham khảo ý kiến của bác sĩ. Việc dùng quá nhiều kháng sinh hoặc dùng kháng sinh bừa bãi làm mất cân bằng hệ sinh thái vi khuẩn đường ruột cho nên men của chúng sản xuất ra bị đình trệ không góp phần vào tiêu hóa thức ăn mà còn gây nên rối loạn tiêu hóa. Vì vậy, không nên tự ý mua kháng sinh dự phòng mà phải dùng thuốc dưới sự chỉ định của bác sĩ. Nguyên nhân rối loạn tiêu hóa vào ngày tết Nguyên nhân rối loạn tiêu hóa vào ngày tết Cách chữa rối loạn tiêu hóa trong những ngày tết Để phòng tránh và chữa rối loạn tiêu hóa trong những ngày tết thì điều quan trọng nhất là phải có chế độ ăn uống hợp lý: Không ăn thức ăn thừa Để tránh rối loạn tiêu hóa, nên tránh ăn thức ăn đã để nhiều giờ hoặc đã để qua đêm mà không được bảo quản cẩn thận. Hạn chế ăn thức ăn chế biến sẵn ngoài đường phố và tránh xa các loại thức ăn chưa nấu chín (tiết canh, gỏi…). Chọn mua các thực phẩm đảm bảo chất lượng Có chế độ ăn uống khoa học, điều độ Mọi người nên ăn uống điều độ, không nên ăn quá nhiều bữa, quá no. Nên ăn nhiều rau xanh, củ quả, hạn chế ăn quá nhiều thịt, tăng cường ăn cá. Tránh lạm dụng rượu, nhất là trong các ngày vui tết. Đi khám kịp thời Khi có những dấu hiệu rối loạn tiêu hóa như đầy hơi, trướng bụng, nôn kèm theo đau bụng thì cần đi khám bệnh càng sớm càng tốt. Do rối loạn tiêu hóa do nhiều nguyên nhân khác nhau, có từng mức độ khác nhau ở mỗi người, vì vậy, đi khám để xác định nguyên nhân và có biện pháp điều trị kịp thời và được tư vấn về chế độ dinh dưỡng hợp lý. Cách chữa rối loạn tiêu hóa trong những ngày tết Cách chữa rối loạn tiêu hóa trong những ngày tết Chúc các bạn một năm mới bình an và nhiều sức khỏe!
thucuc
692
Dịch tả lợn Châu Phi có nguồn gốc từ đâu và nguy hiểm thế nào? Dịch tả lợn châu Phi đã xuất hiện ở 20 quốc gia trên thế giới. Đây được xem là dịch bệnh nguy hiểm, tính chất lây lan nhanh, ảnh hưởng rất lớn đến ngành chăn nuôi, hiện không có vắc-xin phòng chống và không thể chữa trị. 1. Dịch tả lợn Châu Phi bùng phát ở nhiều nơi Virus gây bệnh dịch tả lợn châu Phi là loại virus gây bệnh sốt xuất huyết. Lợn một khi đã nhiễm virus này thì tỷ lệ tử vong là 100%. Hiện nay vẫn chưa tìm thấy loại vắc-xin phòng bệnh dịch tả lợn châu Phi. Tuy nhiên, rất may mắn là loại virus này không lây nhiễm sang người. Thế nhưng, dịch bệnh gây ra lại gây thiệt hại rất nặng nề đối với ngành chăn nuôi là nếu không có biện pháp để kiểm soát.Theo thống kê của Tổ chức Thú y Thế giới (OIE), tính từ năm 2017 đến ngày 18/2/2019, trên thế giới đã có 20 quốc gia báo cáo xuất hiện bệnh dịch tả lợn châu Phi, trong đó nơi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất là Trung Quốc, cũng là nhà sản xuất và tiêu thụ thịt lợn lớn nhất của thế giới.Thịt lợn hiện đang là nguồn thịt chủ yếu, được tiêu thụ rất nhiều tại các quốc gia châu Á. Do đó, gần như chắc chắn khả năng virus gây bệnh tả lợn sẽ xâm nhập vào các nước khác trong khu vực và lây lan nhanh chóng.Tại Việt Nam, ngày 19/2/2019, Chi cục Thú y (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) đã thông báo phát hiện ổ dịch tả lợn Châu Phi đầu tiên tại tỉnh Hưng Yên và Thái Bình. Ngày 5/3/2019, thông tin từ cơ quan chức năng cho biết đã có 202 hộ tại 7 tỉnh thành xuất hiện dịch, trong đó 4.200 con lợn nhiễm bệnh đã bị tiêu hủy.Tính đến ngày 29 tháng 3 năm 2019, dịch tả lợn Châu Phi đã lan rộng ra 23 tỉnh tại Việt Nam, bao gồm: Hải Phòng, Thanh Hóa, Hà Nội, Hà Nam, Hải Dương, Thái Bình, Hưng Yên, Hòa Bình, Điện Biên, Thái Nguyên, Ninh Bình, Nam Định, Quảng Ninh, Bắc Kạn, Sơn La, Nghệ An, Lạng Sơn, Bắc Ninh, Thừa Thiên - Huế, Lai Châu, Bắc Giang, Vĩnh Phúc và Quảng Trị. 2. Dịch tả lợn châu phi có nguồn gốc từ đâu? Sự tiến hóa của dịch tả lợn châu Phi trên thế giới trong thời gian 1.01.2018 - 22.09.2018 Năm 1921: Dịch tả lợn Châu Phi lần đầu tiên xuất hiện tại Kenya (châu Phi).Năm 1957: Dịch tả lợn châu Phi lần đầu được phát hiện và báo cáo tại châu Âu.Năm 2007: Dịch được phát hiện ở Armenia.Năm 2008: Azerbaijan bắt đầu có heo nhiễm bệnh.Từ cuối năm 2017 - 2018, đã có 12 quốc gia báo cáo có lợn nhiễm dịch tả châu Phi, bao gồm: Trung Quốc, Liên bang Nga, Tiệp Khắc, Hungary, Latvia, Moldova, Phần Lan, Rumani, Nam Phi, Ukraine và Zambia.Vào tháng 8/2018: Dịch tả lợn Châu Phi lần đầu xuất hiện ở Trung Quốc. Đã có hàng triệu con lợn nhiễm bệnh đã bị tiêu hủy tại quốc gia này.Còn tại Việt Nam, tỉnh Hưng Yên là nơi đầu tiên phát hiện ra ổ dịch.Tính đến nay, số liệu báo cáo của Bộ Nông nghiệp cho biết, dịch tả heo châu Phi đã có mặt tại 2.296 xã, 204 huyện của 29 tỉnh, với tổng số heo mắc bệnh và phải tiêu hủy lên đến hơn 1,2 triệu con, chiếm hơn 4% tổng đàn heo của cả nước. 3. Dịch tả lợn Châu Phi nguy hiểm như thế nào? Không giống như cúm lợn, dịch tả lợn Châu Phi không có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Bệnh tả lợn hiện không thể gây bệnh trên người nhưng có khả năng lây truyền sang các loài vật ruồi, muỗi, chuột, mèo, và gia cầm như gà, vịt. Lợn bị bệnh tả có thể mắc thêm những loại bệnh nguy hiểm khác, chẳng hạn như tai xanh, cúm, sốt thương hàn... Những bệnh này mới chính là tác nhân gây nguy hiểm cho người, bởi khả năng làm rối loạn hệ tiêu hóa, đặc biệt là khi ăn tiết canh, ăn thịt heo nhiễm bệnh nhưng chưa nấu chín kỹ.Khi lợn mắc bệnh tai xanh, liên cầu khuẩn gây bệnh trú ngụ trong miệng. Người bị trầy xước hoặc có vết thương, khi tiếp xúc với lợn nhiễm bệnh sẽ bị vi khuẩn xâm nhập. Khi nhiễm khuẩn, người bệnh thường xuất hiện dấu hiệu sốt cao, đau đầu, cảm giác buồn nôn, xuất huyết ở một số vị trí trên cơ thể. Một số trường hợp nghiêm trọng hơn, có thể xuất hiện triệu chứng nhiễm độc tiêu hóa, nặng hơn nữa là viêm màng não.Cho đến thời điểm hiện tại, dịch tả lợn Châu Phi vẫn chưa vắc xin phòng ngừa cũng như thuốc điều trị đặc hiệu. Đối với những người tham gia chăn nuôi: vệ sinh cá nhân sạch sẽ trước và sau khi tiếp xúc với lợn. Lập tức cách ly lợn nghi bị bệnh hoặc lợn bị bệnh.Tránh để mầm bệnh phát tán ra bên ngoài bằng cách diệt các sinh vật trung gian truyền bệnh như muỗi, ruồi,... vì chúng có khả năng là nguồn mang mầm bệnh từ nơi này sang nơi khác.Không mua bán lợn, thịt lợn khi chưa xác định được nguồn gốc xuất xứ. Người tiêu dùng nên tìm mua thịt lợn có nguồn gốc rõ ràng tại địa chỉ uy tín.Đảm bảo thức ăn hợp vệ sinh, ăn chín uống sôi. Bài viết tổng hợp từ nguồn: Wikipedia
vinmec
968
Đau Xương Chậu – CẢNH BÁO một số bệnh lý nguy hiểm đến sức khỏe Có rất nhiều nguyên nhân gây đau xương chậu mà chúng ta không biết. Tuy nhiên, không nên chủ quan với tình trạng này bởi nó có thể cảnh báo bệnh lý nguy hiểm. Đau xương chậu là tình trạng mà rất nhiều người gặp phải. Xương chậu nằm ở phần cuối của cột sống thắt lưng, nằm dưới thắt lưng bao quanh xương cột sống, xương cụt và nằm trên xương đùi, đan xen với xương hông và phần đầu xương đùi. Xương chậu là bộ phận lớn của cơ thể, giúp nâng đỡ toàn bộ phần trên của cơ thể. Vì thế mà vị trí này rất dễ bị đau nhức. Đau xương chậu có thể là do Mang thai Khi mang thai, cơ thể chị em sản xuất ra hormone relaxin khiến các dây chằng vùng chậu mềm và giãn ra hết mức có thể. Việc giãn các dây chằng vùng chậu là một quá trình bình thường để chuẩn bị cho sự chuyển dạ. Tuy nhiên, nó làm các khớp ở khung chậu mất ổn định và chuyển động không đồng đều. Chính vì thế, khi thai nhi phát triển to dần càng tăng thêm áp lực cho khung chậu, gây đau xương chậu khi mang bầu. Phụ nữ mang thai thường hay bị nhức vùng xương chậu Viêm ruột thừa Ruột thừa bị viêm có thể gây ra đau ở vùng xương chậu kèm theo các biểu hiện khác như buồn nôn, sốt, đau quặn vùng bụng. Viêm ruột thừa nếu không phát hiện và điều trị kịp thời có thể gây vỡ ruột thừa, nguy hiểm tới tính mạng. Hội chứng ruột kích thích Khi bị hội chứng ruột kích thích, bạn cũng sẽ có triệu chứng đau xương kèm theo đầy hơi, táo bón hoặc tiêu chảy. Căn bệnh này thường không nguy hiểm và có thể tự khỏi khi chúng ta điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt. Mang thai ngoài tử cung Khi mang thai ngoài tử cung, chị em sẽ có cơn đau vùng chậu rất dữ dội kèm theo chảy máu âm đạo, buồn nôn, chóng mặt. Nếu không phát hiện và xử trí sớm tình trạng mang thai ngoài tử cung sẽ rất nguy hiểm có thể gây chảy máu hoặc vỡ ống dẫn trứng. Đau vùng xương chậu còn có thể do nhiều bệnh lý khác Viêm vùng chậu Đây là bệnh viêm nhiễm trùng ở vùng chậu. Tình trạng này có thể là biến chứng của một bệnh lý lây truyền qua đường tình dục. Nếu không xử trí sớm, có thể ảnh hưởng tới ống dẫn trứng, buồng trứng và tử cung. Cơn đau ở vùng xương chậu khi bị viêm sẽ lan tới bụng và các vị trí khác xung quanh. Kèm theo dịch âm đạo tiết nhiều, đau khi giao hợp, đi tiểu thất thường… Nhiễm trùng đường tiết niệu Các cơn đau xương vùng chậu có thể xuất hiện khi bị nhiễm trùng đường tiết niệu. Ngoài triệu chứng này, bạn còn gặp phải tình trạng tiểu buốt, tiểu khó, thường xuyên muốn đi tiểu, đau bên sườn… Sỏi thận Sỏi thận hình thành trong thận hoặc niệu quản. Thông thường khi bị sỏi thận, bạn sẽ có cảm giác đau vùng chậu, đi tiểu ra máu… Sa vùng chậu Sa vùng chậu là trường hợp có một cơ quan vùng chậu như bàng quang hay tử cung bị rơi vào vị trí thấp hơn bình thường, có thể chạm vào ống âm đạo. Tình trạng này có thể dẫn đến đau xương vùng chậu, thường xảy ra ở nữ giới lớn tuổi. Đi khám ngay khi có dấu hiệu xương chậu bị đau
thucuc
637
Công dụng thuốc Isaias Hiện nay thuốc Isaias được chỉ định rất nhiều cho những người bệnh bị suy tĩnh mạch, đau chân, phù chân, chuột rút...Vậy thực chất thuốc Isaias có tác dụng gì và liều lượng sử dụng thuốc nên được sử dụng như thế nào? 1. Công dụng của thuốc Isaias Mỗi viên thuốc Isaias bao gồm thành phần chính là Diosmin 600mg cùng các tá dược vừa đủ cho viên thuốc như:Đối với thành phần Diosmin có tác dụng chống oxy hóa giúp bảo vệ mạch máu hỗ trợ tĩnh mạch co giãn tốt hơn, tăng cường chức năng mao mạch. Nhờ vậy mà thành phần này được dùng với mục đích làm giảm sự suy yếu của mao mạch, tĩnh mạch ở chi dưới và điều trị trĩ. Không những thế, Diosmin cũng có tác dụng làm giảm sự căng giãn trên các tĩnh mạch, tăng cường chức năng thành mạch một cách khá hiệu quả.Nhờ những công dụng của thành phần trong thuốc nên Isaias được dùng để điều trị những bệnh lý như:Điều trị người bị suy giãn tuần hoàn tĩnh mạch, mạch bạch huyết vô căn mạn tính ở chi dưới.Người dễ bị vỡ mao mạch, tự nhiên cơ thể xuất hiện những vết bầm tím.Điều trị người mắc trĩ cấp và trĩ mãn tính. 2. Liều dùng thuốc Isaias Thuốc Isaias được dùng cho cả người lớn và trẻ em. Với đối tượng trẻ em người dùng cần phải có sự chỉ định từ bác sĩ chuyên môn, bởi sẽ dựa vào độ tuổi, cân nặng cùng nhiều yếu tố khác để có thể kê liều sao cho phù hợp.Với đối tượng người lớn, có thể tham khảo liều dùng sau đây:Người suy giãn tĩnh mạch mạn tính: Uống 1 viên/lần, ngày uống 2 lần.Người bị trĩ: Trong 4 ngày đầu uống 2 viên/lần chia 3 lần/ ngày. Tổng là 6 viên cho 3 lần uống trong 1 ngày.3 ngày tiếp theo người bệnh cần uống 4 viên chia 2 lần/ ngày mỗi lần uống 2 viên.Cách sử dụng thuốc tốt nhất là nên uống cả viên. Có thể uống thuốc ngay trước, trong hoặc ngay sau bữa ăn đều được. 3. Những tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc Isaias Theo đánh giá những tác dụng phụ khi dùng thuốc Isaias xảy ra thường rất nhẹ, không ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh. Một vài tác dụng phụ điển hình như: rối loạn tiêu hóa, buồn nôn nặng hơn có thể là rối loạn thần kinh thực vật. Khi gặp những tác dụng phụ này người bệnh vẫn có thể tiếp tục dùng thuốc mà không cần ngừng lại.Chỉ trong trường hợp nếu tình trạng này kéo dài gây ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày, người bệnh nên trao đổi cùng bác sĩ kê đơn để có những chỉ định phù hợp. 4. Những vấn đề cần lưu ý khi dùng thuốc Isaias Một vài lưu ý quan trọng mà người dùng cần chú ý trước khi sử dụng thuốc:Thuốc Isaias không được khuyên dùng cho phụ nữ có thai và đang nuôi con bú. Bởi thuốc nếu uống, thuốc khi đi vào cơ thể có thể gây ra tình trạng dị tật thai nhi hoặc truyền qua đường sữa mẹ ảnh hưởng tới sự phát triển của bé. Vì thế nếu nằm trong trường hợp này chị em không nên dùng hoặc cần tham khảo ý kiến bác sĩ để có những chỉ định phù hợp.Người bệnh trĩ khi dùng thuốc nếu không nhận thấy sự tiến triển bắt buộc phải thăm khám hậu môn để có hướng điều trị phù hợp hơn. Không nên dùng thuốc trong thời gian quá dài khi bệnh không có sự cải thiện nhất định.Thuốc cần được dùng đúng liều, đủ lượng, để đảm bảo tốt quá trình điều trị. Vì thế bệnh nhân không nên tự ý chỉnh liều tăng hoặc giảm. Đặc biệt cần hạn chế tối đa tình trạng quên liều.Trong quá trình dùng thuốc điều trị người bệnh nên tránh xa đồ uống có cồn, rượu bia, chất kích thích bởi chúng sẽ tác động ảnh hưởng tiêu cực cho sức khỏe.Chú ý bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát tránh nơi ẩm ướt hoặc nhiều ánh nắng bởi sẽ ảnh hưởng đến kết cấu thuốc.Tóm lại, thuốc Isaias được chỉ định trong điều trị bệnh suy tĩnh mạch, đau chân, phù chân, chuột rút... khi có ý định sử dụng thuốc người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng và tham khảo thêm ý kiến bác sĩ để tuân thủ làm theo giúp việc điều trị bệnh được hiệu quả nhất.
vinmec
782
Đừng coi thường cơn đau khớp khuỷu tay Khớp khuỷu tay là bộ phận nhạy cảm và thường xuyên chịu tác động, dẫn tới các cơn đau nhức. Người bị đau khớp khuỷu tay sẽ gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống. Thậm chí nếu không được chữa sớm, bệnh có thể ảnh hưởng nghiêm trọng và lâu dài. 1. Hiểu về bản chất của đau khuỷu tay Với bệnh lý đau khuỷu tay, nếu không hiểu biết rõ ràng, bạn sẽ chỉ cảm nhận được những cơn đau mà không hề biết nó bắt đầu từ đâu, và nên xử lý như thế nào. 1.1. Đau khớp khuỷu tay là cơn đau như thế nào? Là phần khớp phức tạp trong cơ thể, khớp khuỷu tay nằm giữa cánh tay và cẳng tay. Nó tham gia cử động của tay với xương cánh tay, xương trụ và xương quay. Khớp có các cơ và gân nối xương cánh tay tại phần đầu tròn của xương cánh tay, nơi mà chúng ta vẫn thấy khuỷu tay có phần lồi ra. Chức năng của cấu trúc này là giúp cánh tay dễ dàng gập, duỗi nhịp nhàng. Và cơn đau khuỷu tay cũng bắt nguồn từ đây. Khớp khuỷu tay bị đau là khi viêm, rách, giãn hoặc đứt nhóm gân cơ duỗi. Có hai dạng thường gặp là: – Đau phần ngoài khớp khuỷu tay – Đau phần trong khớp khuỷu tay Hình ảnh khớp khuỷu tay 1.2. Nguyên nhân nào gây nên cơn đau khuỷu tay Tác nhân gây nên bệnh lý khuỷu tay đau khá đa dạng, nhưng được xếp vào 02 nhóm lớn là do bệnh lý và do tác động vật lý. Khi chúng ta dùng lực quá sức trong hoạt động nào đó, lực tác động vào khớp khuỷu tay có thể gây nên tổn thương và đau đớn. Một số hành động điển hình gồm: – Thể thao quá sức. – Sử dụng cánh tay sai cách khi cử động như chơi golf, tennis. – Bệnh nghề nghiệp: Do đặc thù công việc của một số nghề cần vận động khuỷu tay liên tục sẽ khiến khớp đau mỏi. Thợ mộc, thợ sửa ống nước,… là những nghề nghiệp dễ gặp phải tình trạng này. Người chơi tennis sai cách dễ bị đau khuỷu tay Khi các mô mềm như gân, dây chằng bị viêm hay căng sẽ dễ dẫn tới cơn đau khuỷu tay. Đây thường là hệ quả của các bệnh lý như: – Viêm khớp khuỷu tay. – Viêm gân, bao hoạt dịch: Bao hoạt dịch là phần nằm mặt sau của khớp khuỷu tay, dễ bị chấn thương trực tiếp. – Các bệnh lý xương khớp cánh tay khác: bong gân, trật khớp, viêm dây thần kinh cánh tay,… 1.3. Bệnh đau khuỷu tay có nguy hiểm không? Trên thực tế, đau khuỷu tay giai đoạn đầu không gây nguy hiểm tới tính mạng. Bệnh nhân chỉ cần nghỉ ngơi và điều chỉnh lại thói quen, chăm sóc đúng cách thì bệnh có thể được cải thiện. Tuy nhiên nếu không được phát hiện sớm cũng như điều trị đúng, những cơn đau này sẽ kéo theo những bệnh lý phức tạp và khó lường như viêm khớp, gout, lupus, lyme,… Đây là những bệnh ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe, có thể gây biến dạng khuỷu tay, dị tật, thậm chí tác động tới dây thần kinh. Do đó, người bệnh cần chú ý thăm khám khi có vấn đề bất thường và chữa bệnh kịp thời, phòng trừ trường hợp tệ nhất xảy tới. Đau khớp vùng khuỷu tay nếu không được chữa đúng cách có thể dẫn tới viêm bao dịch hoạt 2. Phát hiện và điều trị đau khớp khuỷu tay như thế nào? Khi bắt gặp những cơn đau nhức ở khuỷu tay, chúng ta cần làm gì? Làm thế nào để biết đó là bệnh đau khớp khuỷu tay, và cách điều trị bệnh như thế nào? 2.1. Nhận biết và chẩn đoán bệnh đau khuỷu tay Nếu cơn đau của bạn là đau khớp khuỷu tay, nó sẽ diễn ra như sau: – Cảm giác đau dữ dội, đau nhói khi di chuyển hay động vào cánh tay, khuỷu tay – Khớp khuỷu tay sưng tấy đỏ, nóng rát phần khớp – Chụp cộng hưởng từ MRI: Hình ảnh chi tiết về các mô mềm quanh khớp như sụn khớp, dây thần kinh, dây chằng, mao mạch sẽ được thể hiện rõ qua hình ảnh chụp. Nhờ đó mà bác sĩ phát hiện được mức độ gãy, giãn, tổn thương của khớp. – Chụp X-quang: Đây là phương pháp tìm kiếm các tổn thương về xương, tình trạng gãy xương hay viêm khớp. – Điện cơ: Thông qua bước này, chuyên gia sẽ đo lường được mức độ phản ứng của cơ khi dòng điện chạy qua. Kết thúc thăm khám, tùy thuộc vào nguyên nhân gây đau và mức độ tổn thương, bác sĩ sẽ đưa ra phương án điều trị đau khớp phù hợp. Chụp MRI chẩn đoán bệnh 2.2. Cách điều trị đau khớp khuỷu tay nào đang phổ biến? Với người bệnh đau khuỷu tay ở mức độ nhẹ sẽ chỉ cần điều trị tại nhà đơn giản, nhằm giảm tác động tay, thúc đẩy vết thương mau lành. Các biện pháp thường dùng là: – Nghỉ ngơi hợp lý – Chườm đá lạnh để giảm đau, giảm sưng, ngăn chặn mô bị tổn thương – Băng hoặc nẹp khuỷu tay: Cố định khớp để giảm áp lực và giữ ấm cho tay – Khuỷu tay kê cao để giảm đau, giảm sưng – Dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ: Thuốc có tác dụng giảm triệu chứng như thuốc giảm đau, thuốc chống viêm, thuốc giãn cơ,… Chườm đá lạnh để giảm đau, giảm sưng, ngăn chặn mô bị tổn thương Dù là phương pháp điều trị nào, người bệnh cũng cần tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ để bệnh chóng lành, an toàn, không để lại hệ quả. Như vậy, bệnh lý đau khớp vùng khuỷu tay là bệnh cơ bản, dễ cảm nhận và dễ điều trị. Tuy nhiên người bệnh không nên vì thế mà chủ quan, dẫn tới sự muộn màng trong phòng tránh, phát hiện, và chữa bệnh. Hãy hiểu biết và tỉnh táo để giữ bản thân khỏe mạnh, tránh tổn thương không đáng có.
thucuc
1,086
Công dụng thuốc Superkan-F Thuốc Superkan-F là thuốc có nguồn gốc từ thảo dược, được chỉ định để điều trị chứng suy giảm trí nhớ, kém tập trung hoặc trầm cảm. Sau đây là thông tin về công dụng, liều dùng, lưu ý sử dụng thuốc Superkan-F. 1, Superkan là thuốc gì? Superkan-F là thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim và được đóng gói ở dạng hộp 6 vỉ x 10 viên. Theo đó, thuốc Superkan-F được chỉ định điều trị trong các bệnh lý sau đây:Điều trị các chứng như suy giảm trí nhớ, kém tập trung, trầm cảm;Điều trị trạng thái lão suy, kể cả bệnh Alzheimer;Điều trị các hội chứng khập khiễng cách hồi; bệnh liên quan đến võng mạc như thoái hóa điểm vàng, bệnh võng mạc do đái tháo đường; các hội chứng thuộc thiểu năng tai trong như nhức đầu, mặt, ù tai, lãng tai ở người cao tuổi;Hỗ trợ điều trị các di chứng sau khi bị đột quỵ, chấn thương sọ não. 2, Liều dùng và cách dùng Superkan-F 2.1. Cách dùng. Thuốc Superkan-F được chỉ định sử dụng theo đường uống đưa vào cơ thể.2.2. Liều dùng. Người lớn và trẻ em lớn hơn 12 tuổi sử dụng 1 viên/ lần x 2 - 3 lần/ ngày. Người bệnh cần uống thuốc sau khi ăn, mỗi đợt dùng 4 - 6 tuần hoặc có thể dùng thuốc trong thời gian dài. 3. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Superkan-F 3.1.Chống chỉ định. Không sử dụng thuốc Superkan-F đối với những bệnh nhân bị mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc;Bệnh nhân không dùng đồng thời với thuốc chỉ huyết.3.2.Tác dụng phụ. Rối loạn tiêu hóa, bị nhức đầu hoặc dị ứng trên da là những tác dụng phụ rất hiếm gặp của thuốc Superkan-F;Thuốc Superkan-F có thể làm kéo dài thời gian chảy máu.Trong quá trình sử dụng thuốc, nếu bệnh nhân gặp bất cứ vấn đề sức khỏe nào thì cần báo ngay cho bác sĩ điều trị biết và để có tư vấn biện pháp hợp lý.3.3.Thận trọng. Thuốc Superkan-F không phải là thuốc hạ huyết áp, không thể dùng để điều trị thay thế cho các thuốc điều trị tăng huyết áp đặc trị;Thận trọng khi sử dụng thuốc trên bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu, chống kết tập tiểu cầu;Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang mang thai và trẻ em dưới 12 tuổi.Chưa có các nghiên cứu đầy đủ, không nên dùng thuốc Superkan-F khi đang có thai hoặc đang cho con bú nếu không có hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.Thuốc Superkan-F không làm ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc. 4. Tương tác thuốc Superkan-F Dùng đồng thời với các thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu có thể làm tăng nguy cơ rối loạn chảy máu.Hiện nay, chưa có các báo cáo về sử dụng quá liều. Để thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời, nhiệt độ dưới 30 độ C.Tóm lại thuốc Superkan-F là thuốc có nguồn gốc từ thảo dược, được chỉ định để điều trị chứng suy giảm trí nhớ, kém tập trung hoặc trầm cảm. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, người dùng cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
566
Xét nghiệm nước tiểu có biết mang thai không? Nước tiểu là mẫu xét nghiệm thường được sử dụng để chẩn đoán nhiều vấn đề sức khỏe. Vậy xét nghiệm nước tiểu có biết mang thai không và cần lưu ý những điều gì để có được kết quả xét nghiệm chính xác nhất. 1. Có thể nhận biết mang thai sau bao nhiêu ngày thụ thai? Nếu bạn có chu kỳ kinh đều và trong khoảng từ 28 đến 30 ngày thì việc nhận biết có thai sẽ dễ dàng hơn. Còn đối với những chị em có chu kỳ kinh không đều, vòng kinh dài thì việc nhận biết có thai sẽ khó khăn hơn. Để tăng khả năng đậu thai, những trường hợp này cần phải dùng đến một số biện pháp như soi trứng, dự báo ngày rụng trứng để lựa chọn quan hệ đúng thời điểm. Nếu quan hệ đúng ngày rụng trứng và không dùng bất cứ biện pháp tránh thai nào thì cơ hội đậu thai của bạn sẽ cao hơn. Thông thường, nếu bạn đã có thai, cơ thể sẽ xuất hiện những biểu hiện khác lạ từ sau khi quan hệ từ 7 đến 10 ngày. Những biểu hiện này sẽ rõ ràng hơn ở thời điểm 3 tuần đầu. 2. Xét nghiệm nước tiểu có biết mang thai không? 2.1. Quan sát nước tiểu để nhận biết có thai bằng kinh nghiệm dân gian Một số kinh nghiệm dân gian cho rằng, việc quan sát màu nước tiểu và ngửi mùi nước tiểu có thể nhận biết bạn có đang mang thai hay không. Cụ thể như sau: - Khi mang thai, progesterone tăng lên và tim sẽ phải làm việc nhiều hơn, đồng nghĩa với việc thận cũng gặp nhiều áp lực trong quá trình lọc máu. Khi thận tăng cường lọc máu thì sẽ sản xuất nhiều nước tiểu hơn. Chính vì thế mà mùi nước tiểu cũng có thể thay đổi. Thông thường, mùi nước tiểu sẽ hơi hăng và nồng hơn so với bình thường. Nếu mang thai lần đầu, chị em có thể khó phát hiện ra dấu hiệu này. Tuy nhiên, đến lần mang thai thứ 2, khi đã có nhiều kinh nghiệm hơn thì có thể dễ dàng cảm nhận được. - Theo kinh nghiệm dân gian, màu sắc của nước tiểu cũng là yếu tố giúp chị em nhận biết mình có đang mang thai hay không. Cụ thể, nếu nước tiểu có màu vàng nhạt hơn so với bình thường, thì rất có thể bạn đang mang thai. Những cách nhận biết có thai trên đây chỉ là những kinh nghiệm dân gian, chưa được khoa học kiểm chứng, do vậy không có tính chính xác cao. Vì thế, những cách này chỉ mang tính tham khảo. 2.2. Xét nghiệm nước tiểu có biết mang thai không? Nhiều người thắc mắc “xét nghiệm nước tiểu có biết mang thai không”, thực chất, xét nghiệm nước tiểu ở đây chính là việc dùng que thử thai – phương pháp thử thai đã rất quen thuộc đối với các chị em. - Khi nào nên dùng que thử thai? + Chị em nên dùng que thử thai trong khoảng 2 tuần từ sau khi quan hệ tình dục mà không dùng bất cứ phương pháp ngừa thai nào. Sở dĩ cần chờ đến 2 tuần là do sau khi thụ thai, cơ thể chị em cần có thời gian để sản sinh ra hormone h CG với một lượng đủ để que thử thai có thể phát hiện được. + Hoặc chị em có thể xét nghiệm nước tiểu khi thấy cơ thể có những dấu hiệu mang thai như đã chậm kinh trên 5 ngày, cơ thể mệt mỏi và buồn nôn, nhạy cảm hơn với các loại mùi vị, căng tức ngực, phần nhũ hoa đậm màu hơn bình thường, thường xuyên đi tiểu, có hiện tượng chuột rút ở vùng bụng,... - Que thử thai có thể sử dụng vào bất cứ thời điểm nào trong ngày. Tuy nhiên, nếu bạn muốn có được kết quả chính xác hơn thì nên thử vào buổi sáng sớm theo những bước sau: + Đầu tiên, bạn cho nước tiểu vào lọ đựng. + Sau đó, lấy que thử thai, đặt que thử thai và lọ, cắm que theo hướng mũi tên đi xuống. Không nên để nước tiểu vượt quá mũi tên. + Chờ đợi kết quả trong vòng 5 phút. + Nếu que thử thai xuất hiện 2 vạch đỏ thì là dấu hiệu cho thấy bạn đã mang thai. Nếu que thử thai cho 1 vạch thì nghĩa là bạn chưa có em bé. Trường hợp que thử thai không xuất hiện vạch nào thì có thể là do que thử đã bị hỏng hoặc lượng nước tiểu bạn cho vào lọ đựng chưa đủ. Nhiều chị em lựa chọn dùng que thử thai để chẩn đoán tình trạng mang thai vì phương pháp này đơn giản, có thể thực hiện ngay tại nhà, việc mua que thử thai cũng rất đơn giản và không cần bác sĩ kê đơn. Que thử thai có thể cho độ chính xác cao nếu chị em sử dụng đúng cách, đúng theo những hướng dẫn của nhà sản xuất. Tuy nhiên, nhiều trường hợp vẫn có thể nhận được kết quả không chính xác vì thử quá sớm hoặc có những sai sót trong quá trình thử thai hoặc mua phải loại que thử thai không đảm bảo chất lượng. Ngoài những phương pháp thử thai nêu trên còn có xét nghiệm máu và siêu âm. Hai phương pháp này được đánh giá là có độ chính xác khá cao, giúp chị em nhận biết chính xác mình có đang mang thai hay không.
medlatec
960
Những điều cần biết về áp xe phổi Theo thống kê tại Việt Nam, tỷ lệ người bị áp xe phổi chiếm khoảng 4,8% tổng các trường hợp mắc các bệnh lý liên quan đến phổi. Bệnh nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như giãn phế quản, viêm màng não, ho ra máu, suy kiệt các cơ quan đe dọa đến tính mạng… 1. Áp xe phổi là bệnh gì? Áp xe phổi hay ép xe phổi (Lung Abscess) là một bệnh lý nhiễm trùng xảy ra ở mô phổi, thường là hậu quả của các viêm nhiễm cấp tính như viêm phổi, tắc mạch phổi nhiễm khuẩn… Khi mắc bệnh này, nhu mô phổi của người bệnh sẽ bị hoại tử, hình thành các ổ áp xe. Các ổ áp xe này chứa mủ, xác bạch cầu chết và các vi sinh vật gây bệnh. Nguyên nhân gây áp xe phổi phổ biến: – Vi khuẩn kỵ khí: Nguyên nhân này chiếm tỷ lệ hơn 60% các trường hợp áp xe ở phổi. Những vi khuẩn thường gặp nhất gây áp xe ở phổi là Bacteroides melaninogenicus, Fusobacterium nucleatum, Bacteroid fragilis peptococcus, Peptostreptococcus… – Tụ cầu vàng: Gây tổn thương nhu mô phổi và màng phổi nặng nề, có nguy cơ gây hội chứng suy phổi, nhiễm trùng, nhiễm độc nặng… – Klebsiella Pneumoniae: Bệnh do vi khuẩn này gây nên tiến triển và lan rất nhanh, bệnh cảnh nặng và nguy cơ tử vong cao. – Các vi khuẩn khác: Những vi khuẩn như phế cầu khuẩn, liên cầu nhóm A hay tan máu, Pseudomonas aeruginosa, Haemophilus influenzae cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. – Ký sinh trùng: Loại thường gặp nhất là amip, đa số các trường hợp là thứ phát sau áp xe gan, ruột. Tổn thương này thường xuất hiện ở đáy phổi phải, sát với cơ hoành và kèm thương tổn màng phổi. Ngoài ra, kén phế quản bội nhiễm, kén phổi bẩm sinh, ung thư nguyên phát hoại tử, bệnh giãn phế quản, hang lao, chấn thương lồng ngực hở, đặt nội khí quản… cũng có thể biến chứng gây áp xe. Vi khuẩn kỵ khí là nguyên nhân tích tụ dịch mủ ở phổi. 2. Các giai đoạn bệnh và triệu chứng tương ứng Bệnh lý về phổi này thường trải qua 3 giai đoạn: 2.1 Giai đoạn ổ mủ kín Ở giai đoạn ổ mủ kín, các ổ mủ dần được hình thành và mở rộng do dịch mủ không ngừng được tạo ra. Lúc này, kích thước các ổ mủ vẫn nằm trong giới hạn cho phép nên chưa gây nhiều ảnh hưởng đến người bệnh, nhưng sẽ tăng dần với tốc độ rất nhanh nếu không được kiểm soát sớm. Triệu chứng của giai đoạn này tương đối mờ nhạt, bao gồm tình trạng ho, đau ngực. Người bệnh có thể sốt trên 39 – 40 độ C kèm theo khạc đờm nhiều, có thể cả biếng ăn hoặc giảm cân. 2.2 Giai đoạn ộc mủ Giai đoạn ộc mủ thường xảy ra sau 6 – 15 ngày kể từ khi khởi phát triệu chứng. Lúc này, ổ áp xe bị vỡ ra do dịch mủ tích tụ quá nhiều. Các triệu chứng của bệnh cũng ồ ạt và nguy hiểm hơn so với giai đoạn đầu. Đặc biệt, tình trạng ho, đau tăng lên. Trong cơn ho dữ dội, bệnh nhân có thể ộc ra nhiều mủ hoặc đờm có lẫn máu. Sau cơn ộc mủ, sức khỏe của bệnh nhân có thể bị suy giảm nghiêm trọng, người mệt lả, vã mồ hôi. Sau đó bệnh nhân có thể cảm thấy dễ chịu hơn trong chốc lát nhưng nếu không được điều trị triệt để, các triệu chứng sẽ tái phát thậm chí nguy hiểm hơn. 2.3 Giai đoạn ổ mủ thông với phế quản Khi chuyển sang giai đoạn này, người bệnh thường vẫn bị ho dai dẳng song triệu chứng bệnh không quá ồ ạt và nặng nề. Ho thường xảy ra nhiều hơn khi thay đổi tư thế hoặc xuất hiện các tác nhân kích thích gây ho. 3. Bệnh áp xe phổi có nguy hiểm không? Nếu không phát hiện sớm và điều trị kịp thời hoặc điều trị không đúng cách, áp xe phổi có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như: – Giãn phế quản, thường quanh ổ áp xe – Ứ dịch mủ ở màng phổi và màng tim do vỡ ổ áp xe – Nhiễm trùng máu – Áp xe não, viêm màng não – Ho ra máu nặng – Suy kiệt, thoái hóa nhiều cơ quan, đe dọa tính mạng người bệnh Tuy nhiên, nếu điều trị từ sớm, ngay khi phát hiện các triệu chứng bất thường, bệnh vẫn có thể được kiểm soát tốt. Người bệnh có phổi bị áp xe có thể bị ho ra máu nặng. 4. Phương pháp chẩn đoán Để chẩn đoán bạn có bị áp xe phổi hay không, bác sĩ sẽ tiến hành hỏi bệnh, khai thác bệnh sử, triệu chứng. Trong trường hợp cần thiết, các bác sĩ có thể chỉ định một số phương pháp cận lâm sàng như: – Xét nghiệm máu: Nhằm kiểm tra số lượng bạch cầu, dấu hiệu nhiễm trùng. – Xét nghiệm mẫu đờm hoặc mủ: Xét nghiệm này được thực hiện người bệnh có các dấu hiệu của bệnh. – Chụp X-quang hoặc CT scan: Tái hiện hình ảnh của phổi, nhận diện áp xe phổi (hình ảnh áp xe trên phim X-quang có dạng hình tròn có bờ không đều, khá dày, bên trong chứa dịch), xác định chính xác vị trí ổ áp xe nếu có. – Nội soi phế quản: Thường được sử dụng trong trường hợp nghi ngờ bít tắc đường thở hoặc suy giảm hệ miễn dịch, hoặc người bệnh điều trị thuốc kháng sinh nhưng không thuyên giảm. 5. Phương pháp điều trị phổi bị áp xe Tùy theo tình trạng và mức độ tổn thương mô phổi, sẽ có những phương pháp điều trị áp xe phổi khác nhau. 5.1 Điều trị áp xe phổi bằng phương pháp nội khoa Kháng sinh điều trị áp xe phổi thường được phối hợp từ 2 loại khác nhau, có thể dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch hoặc đường tiêm bắp với liều cao ngay từ đầu, sau khi lấy mẫu bệnh phẩm của người bệnh. Trong quá trình điều trị, các loại kháng sinh có thể thay đổi dựa vào đặc điểm lâm sàng và kháng sinh đồ theo chỉ định của bác sĩ. Thời gian sử dụng thuốc kháng sinh thường trong khoảng 4 – 6 tuần. Người bệnh phải phối hợp và tuân theo chỉ định điều trị của bác sĩ, không tự ý thay đổi loại thuốc hay liều lượng để đạt hiệu quả tốt nhất. Dẫn lưu là phương pháp hút dịch mủ ra khỏi ổ áp xe, có thể thực hiện bằng các phương pháp: – Dẫn lưu tư thế vỗ rung lồng ngực: Ở phương pháp này, các bác sĩ chọn tư thế dẫn lưu, vỗ rung lồng ngực cho người bệnh dựa vào phim chụp X-quang phổi thẳng nghiêng. Tùy từng trường hợp có thể dẫn lưu tư thế nhiều lần/ngày, tăng dần thời gian kết hợp với vỗ rung. – Nội soi phế quản ống mềm: Thực hiện hút mủ ở phế quản, dẫn lưu ổ áp xe thông qua nội soi phế quản ống mềm. Phương pháp này cũng giúp phát hiện các tổn thương làm tắc nghẽn, dị vật trong phế quản nếu có. – Chọc dẫn lưu mủ qua da: Thường áp dụng đối với những ổ áp xe không thông với phế quản, ở sát thành ngực hoặc dính với màng phổi. Chẩn đoán và điều trị áp xe phổi tại chuyên khoa hô hấp uy tín. 5.2 Điều trị phẫu thuật Khi ổ áp xe lớn hơn 10cm hoặc điều trị nội khoa nhưng không hiệu quả, bệnh nhân ho ra máu nhiều lần hoặc có biến chứng rò phế quản, bị ung thư phổi áp xe hóa, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật. Chỉ có hoảng 10% các trường hợp áp xe được chỉ định điều trị bằng phương pháp này (có thể cắt phân thùy phổi, hoặc cắt một bên phổi). 5.3 Các phương pháp hỗ trợ trong điều trị áp xe phổi Để tăng hiệu quả điều trị, người bệnh cần thực hiện chế độ ăn uống khoa học, đầy đủ chất dinh dưỡng và năng lượng, đặc biệt là protein và vitamin; bổ sung nước, điện giải; sử dụng liệu pháp thở oxy nếu cần.
thucuc
1,468
Công dụng thuốc Ciprofloxacin 250mg Thuốc Ciprofloxacin 250mg là kháng sinh bán tổng hợp, thuộc nhóm Quinolon. Do ức chế enzyme DNA girase, vì vậy thuốc ngăn chặn sự sao chép của chromosome khiến cho vi khuẩn không sinh sản được nhanh chóng. 1. Thành phần thuốc Ciprofloxacin 250mg Ciprofloxacin 250mg thuộc nhóm thuốc trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng nấm và virus.Thuốc Ciprofloxacin 250mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, quy cách đóng gói hộp 2 vỉ x10 viên nén bao phim. Thành phần chính có trong thuốc là Ciprofloxacin với hàm lượng 250mg cùng các tá dược khác vừa đủ viên thuốc. 2. Chỉ định sử dụng thuốc Ciprofloxacin 250mg Thuốc Ciprofloxacin 250mg được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn sau đây:Điều trị nhiễm khuẩn hô hấp;Nhiễm khuẩn tai mũi họng;Nhiễm khuẩn thận hoặc đường niệu, sinh dục (kể cả bệnh lậu);Nhiễm khuẩn tiêu hóa, ống mật;Nhiễm khuẩn xương khớp;Nhiễm khuẩn mô mềm;Nhiễm khuẩn sản phụ khoa;Nhiễm trùng máu;Viêm màng não, viêm phúc mạc;Nhiễm trùng mắt. 3. Liều lượng, cách dùng thuốc Ciprofloxacin 250mg Cách sử dụng:Nên uống thuốc Ciprofloxacin 250mg 2 giờ sau bữa ăn.Liều Ciprofloxacin 250mg tham khảo trong điều trị bệnh:Nhiễm khuẩn đường tiết niệu trên: Dùng 1-2 viên/ lần, ngày 2 lần.Điều trị bệnh lậu không có biến chứng: Dùng liều duy nhất 2 viên/ ngày.Chữa viêm tuyến tiền liệt mãn tính: Uống 2 viên/ lần, ngày 2 lần.Nhiễm khuẩn da và mô mềm, xương: Sử dụng 2 viên/ lần, ngày 2 lần.Viêm ruột vi khuẩn nặng: Liều điều trị là uống 2 viên/ lần, ngày 2 lần. Liều dự phòng là 2 viên/lần, ngày 1 lần.Phòng các bệnh do não mô cầu: Người lớn và trẻ em trên 20 kg uống 2 viên Ciprofloxacin 1 lần duy nhất/ ngày. Trẻ em dưới 20kg uống 1 viên Ciprofloxacin liều duy nhất hoặc 20mg/kg thể trong/ ngày.Phòng nhiễm khuẩn Gram âm ở người suy giảm hệ miễn dịch: Dùng 1 - 2 viên/ lần, ngày 2 lần.Nhiễm khuẩn máu tại bệnh viện hoặc người bị suy giảm miễn dịch: 2 - 3 viên/ lần, ngày uống 2 lần.Giảm liều Ciprofloxacin ở người suy gan hoặc suy thận:Độ thanh thải creatinin 31 - 60 ml/phút/1,73 m2: Liều > 750mg/ lần ngày 2 lần cần phải giảm xuống 500 mg/ lần, ngày 2 lần.Độ thanh thải creatinin 31 - 60 ml/phút/1,73 m2: Liều > 500mg/ lần, ngày 2 lần thì cần giảm xuống còn 500mg/ lần, ngày 1 lần. 4. Chống chỉ định sử dụng thuốc Ciprofloxacin 250mg Không sử dụng thuốc Ciprofloxacin 250mg trong trường hợp sau đây:Quá mẫn với thuốc Ciprofloxacin hay nhóm Quinolone.Phụ nữ có thai và đang cho con bú.Trẻ em.Người bệnh động kinh.Người có tiền sử đứt và viêm gân. 5. Tương tác thuốc Sử dụng đồng thời Ciprofloxacin 250mg với các thuốc sau đây có thể xảy ra tương tác không mong muốn:Theophylline;Thuốc chống viêm NSAID;Thuốc kháng acid;Sucrafate, ion kim loại;Cyclosporine. 6. Tác dụng phụ của thuốc Ciprofloxacin 250mg Thường gặp:Buồn nôn và nôn, tiêu chảy, đau bụng.Tăng nồng độ các transaminase tạm thời.Ít gặp:Đau đầu và sốt do thuốc.Tăng bạch cầu ưa eosin;Giảm bạch cầu lympho;Giảm bạch cầu đa nhân;Thiếu máu và giảm tiểu cầu.Nhịp tim đập nhanh.Kích động.Rối loạn tiêu hóa.Phát ban da, viêm tĩnh mạch nông.Tăng tạm thời nồng độ bilirubin, creatinin và phosphatase kiềm trong máu.Đau khớp, sưng khớp.Hiếm gặp:Sốc phản vệ.Thiếu máu tan máu, tăng bạch cầu và tiểu cầu.Thay đổi nồng độ prothrombin.Cơn co giật và lú lẫn.Rối loạn tâm thần.Hoang tưởng.Rối loạn thị giác, thính giác, khứu giác và vị giác.Mất ngủ.Trầm cảm.Tăng áp lực nội sọ.Viêm đại tràng màng giả.Viêm mạch;Hội chứng Lyell;Ban đỏ da thành nốt hoặc dạng tiết dịch.Hoại tử tế bào gan, viêm gan, vàng da ứ mật.Đau cơ, viêm gân và mô bao quanh.Tiểu ra máu, suy thận cấp và viêm thận kẽ.Nhạy cảm với ánh sáng, phù thanh quản và phổi, khó thở, co thắt phế quản.Trên đây là thông tin về thuốc Ciprofloxacin 250mg. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
689
Các vấn đề thường gặp khi sử dụng hàm giả tháo lắp 1. Các vấn đề thường gặp khi sử dụng hàm giả tháo lắp Hàm giả tháo lắp Sử dụng hàm giả tháo lắp là một giải pháp phổ biến cho những người đã mất răng hoặc có vấn đề về răng miệng. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, người dùng có thể gặp phải một số vấn đề như mùi hôi miệng, đau nhức hoặc hư hỏng hàm giả. Dưới đây là một số vấn đề thường gặp khi sử dụng hàm giả tháo lắp:Mùi hôi miệng khi sử dụng hàm giả là vấn đề phổ biến do vi khuẩn và thức ăn tích tụ trên bề mặt hàm giả. Để giải quyết vấn đề này, người dùng cần thường xuyên vệ sinh hàm giả bằng cách sử dụng bàn chải răng và kem đánh răng hoặc sử dụng các dung dịch sát khuẩn để làm sạch hàm giả.Đau nhức khi sử dụng hàm giả thường do sự không khớp hoàn hảo giữa hàm giả và nướu. Để giảm thiểu vấn đề này, người dùng có thể đến nha sĩ để điều chỉnh hàm giả hoặc sử dụng thuốc giảm đau để giảm cảm giác khó chịu.Hàm giả bị hư hỏng khi sử dụng thường là do sử dụng quá nhiều hoặc sử dụng không đúng cách. Để giải quyết vấn đề này, người dùng cần sửa chữa hoặc thay thế hàm giả bị hư hỏng để đảm bảo sự tiện lợi và an toàn trong quá trình sử dụng.Việc sử dụng hàm giả tháo lắp là một giải pháp thay thế răng miệng phổ biến. Tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả và đảm bảo sức khỏe răng miệng, người dùng cần lưu ý các vấn đề thường gặp khi sử dụng hàm giả tháo lắp và áp dụng các phương pháp giải quyết thích hợp để đảm bảo răng miệng luôn khỏe mạnh và đẹp mắt. 2. Cách giải quyết các vấn đề khi sử dụng hàm giả tháo lắp Khi sử dụng hàm giả tháo lắp, người dùng có thể gặp phải một số vấn đề như mùi hôi miệng, đau nhức hoặc hư hỏng hàm giả. Dưới đây là cách giải quyết các vấn đề này:a) Giải quyết vấn đề mùi hôi miệng khi sử dụng hàm giả:Thường xuyên vệ sinh hàm giả bằng cách sử dụng bàn chải răng và kem đánh răng.Sử dụng các dung dịch sát khuẩn để làm sạch hàm giả.Để hạn chế vi khuẩn và thức ăn tích tụ trên bề mặt hàm giả, người dùng có thể sử dụng viên sủi sát khuẩn hoặc miếng dán sát khuẩn.b) Giải quyết vấn đề đau nhức khi sử dụng hàm giả:Điều chỉnh hàm giả để đảm bảo khớp hoàn hảo giữa hàm giả và nướu.Sử dụng thuốc giảm đau để giảm cảm giác khó chịu.c) Giải quyết vấn đề hàm giả bị hư hỏng khi sử dụng:Nếu hàm giả bị hư hỏng do sử dụng quá nhiều, người dùng cần giảm tần suất sử dụng để tránh gây tổn thương cho răng và nướu.Nếu hàm giả bị hư hỏng do sử dụng không đúng cách, người dùng cần hỏi ý kiến của nha sĩ và sửa chữa hoặc thay thế hàm giả bị hư hỏng.Khi sử dụng hàm giả tháo lắp, người dùng có thể gặp phải một số vấn đề. Tuy nhiên, với các phương pháp giải quyết thích hợp như vệ sinh hàm giả đúng cách, điều chỉnh hàm giả và sử dụng thuốc giảm đau, người dùng có thể giải quyết các vấn đề này một cách dễ dàng và hiệu quả. 3. Lưu ý khi sử dụng hàm giả tháo lắp Việc sử dụng hàm giả tháo lắp là một giải pháp thay thế răng miệng phổ biến cho những người đã mất răng hoặc có vấn đề về răng miệng. Tuy nhiên, để đảm bảo sức khỏe răng miệng và sử dụng hiệu quả hàm giả, người dùng cần lưu ý các điểm sau:Sử dụng hàm giả đúng cách và theo hướng dẫn của nha sĩ. Các hướng dẫn này bao gồm cách làm sạch, cách sử dụng và cách bảo quản hàm giả. Việc làm theo các hướng dẫn này sẽ giúp người dùng sử dụng hàm giả một cách an toàn và hiệu quả.Tránh sử dụng hàm giả quá nhiều để tránh gây tổn thương cho răng và nướu. Trong trường hợp người dùng cảm thấy đau hoặc không thoải mái khi sử dụng hàm giả, họ cần điều chỉnh tần suất sử dụng hoặc thảo lắp hàm giả để giảm thiểu tác động xấu đến răng và nướu.Đảm bảo vệ sinh hàm giả đúng cách để tránh tình trạng viêm nướu và nhiễm trùng miệng. Người dùng nên vệ sinh hàm giả thường xuyên bằng cách sử dụng bàn chải răng và kem đánh răng hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn để giữ cho hàm giả luôn sạch sẽ.Lưu trữ hàm giả đúng cách để đảm bảo sự bảo quản và sử dụng hàm giả trong thời gian dài. Hàm giả cần được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa ánh nắng mặt trời. Người dùng cũng nên đưa hàm giả đến nha sĩ để kiểm tra định kỳ và làm mới khi cần thiết4. Kết luận.Để đảm bảo sức khỏe răng miệng và sự tiện lợi trong cuộc sống hàng ngày, người dùng cần lưu ý các yêu cầu và điều kiện khi sử dụng hàm giả, bao gồm sử dụng hàm giả đúng cách và theo hướng dẫn của nha sĩ, tránh sử dụng quá nhiều để tránh gây tổn thương cho răng và nướu, đảm bảo vệ sinh hàm giả đúng cách để tránh tình trạng viêm nướu và nhiễm trùng miệng và lưu trữ hàm giả đúng cách để đảm bảo sự bảo quản và sử dụng hàm giả trong thời gian dài. Khi sử dụng hàm giả cần đến nha sĩ để thăm khám và kiểm tra định kỳ.
vinmec
1,014
Suy giảm nhận thức: Tập thể dục giúp ích như thế nào? Suy giảm nhận thức là giảm một hoặc nhiều khả năng nhận thức, chẳng hạn như trí nhớ, nhận thức, phán đoán và khả năng tinh thần. Suy giảm nhận thức là một phần của quá trình lão hóa bình thường, nhưng sự suy giảm nhận thức nghiêm trọng có thể là triệu chứng của bệnh Alzheimer. Một nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng tập thể dục có thể giúp não bộ khỏe mạnh hơn và làm chậm quá trình tiến triển của chứng suy giảm nhận thức. 1. Suy giảm nhận thức là gì? Khi bạn già đi, bạn thường thấy mình quên nơi đặt chìa khóa hoặc không nhớ tên của những người bạn đã biết trong nhiều năm. Mặc dù hay quên có thể là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa, nhưng nó cũng có thể là dấu hiệu của sự suy giảm nhận thức nhẹ. Khoảng 15-20% người từ 65 tuổi trở lên bị một số dạng suy giảm nhận thức nhẹ. Các triệu chứng của suy giảm nhận thức có thể ổn định trong nhiều năm hoặc cải thiện theo thời gian, ít ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của bạn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, suy giảm nhận thức nhẹ có thể phát triển thành sa sút trí tuệ hoặc bệnh Alzheimer. Suy giảm nhận thức là một trong những quá trình lão hóa bình thường. Nó xảy ra vào những thời điểm khác nhau và ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Suy giảm nhận thức đơn giản có nghĩa là não của bạn không hoạt động tốt như trước đây. Đây là một phản ứng của cơ thể đối với sự lão hóa, làm giảm hoạt động của các tế bào thần kinh. 2. Các dấu hiệu của chứng suy giảm nhận thức là gì? Bạn có thể khó phát hiện ra các dấu hiệu suy giảm nhận thức khi chúng không có tác động đáng kể đến hoạt động xã hội, cuộc sống gia đình hoặc hiệu suất công việc của bạn. Trên thực tế, các dấu hiệu có thể rất nhỏ và dễ bị bỏ qua. Các dấu hiệu cho thấy bạn có thể đang bị suy giảm nhận thức bao gồm:Quên các cuộc hẹn và ngày tháng. Quên các cuộc trò chuyện và sự kiện gần đây. Ngày càng cảm thấy choáng ngợp khi đưa ra quyết định và kế hoạch. Gặp khó khăn trong việc hiểu chỉ đường hoặc hướng dẫn. Mất phương hướng. Mất khả năng tổ chức công việc. Trở nên bốc đồng hơn. Nhiều người bị suy giảm nhận thức nhẹ cũng có các triệu chứng rối loạn cảm xúc. Giận dữ và cáu kỉnh có thể là dấu hiệu cho thấy não của bạn không hoạt động bình thường. Khó chịu, hung hăng, lo lắng và trầm cảm cũng là những triệu chứng phổ biến của suy giảm nhận thức. 3. Tập thể dục giúp ích như thế nào cho chứng suy giảm nhận thức? Một nghiên cứu gần đây phát hiện ra rằng tất cả chúng ta đều có thể tiếp cận với một loại “thuốc” để giúp phòng ngừa suy giảm nhận thức, đó là tập thể dục. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, tập thể dục và vận động hàng ngày có thể giúp tránh hoặc giảm bớt sự suy giảm nhận thức. Các nhà nghiên cứu đã xem xét sức khỏe não bộ của hơn 400 người tham gia Dự án Trí nhớ và Lão hóa tại Đại học Rush ở Chicago, bao gồm thông tin từ những người đã chết và hiến tặng bộ não cho khoa học. Nghiên cứu nhận thấy rằng hoạt động thể chất, ngay cả ở những người lớn tuổi nhất, đã giúp não bộ xây dựng “các hành vi bảo vệ”, một điều đã được nghi ngờ từ lâu nhưng chưa được chứng minh trước đây. Đây là công trình đầu tiên sử dụng dữ liệu từ con người để chứng minh rằng sự điều hòa protein synap có liên quan đến hoạt động thể chất và có thể thúc đẩy nhận thức có lợi.Tập thể dục mang lại một loạt lợi ích sức khỏe ấn tượng. Nó giúp ngăn ngừa bệnh tim và bệnh tiểu đường, giảm nguy cơ cao huyết áp, ung thư ruột kết và ung thư vú, giúp giảm chứng mất ngủ, lo lắng và trầm cảm. Ngoài ra, nó có thể giúp ngăn ngừa chứng suy giảm nhận thức và chứng mất trí nhớ. Thêm vào đó, một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc tham gia vào một chương trình tập thể dục thường xuyên đã cải thiện chức năng nhận thức ở những người đã có vấn đề về trí nhớ. Tất cả các bài tập thể dục có thể giúp não hoạt động tốt hơn vì giúp hỗ trợ các hoạt động bình thường của synap. Nghiên cứu quan sát trên đã chỉ ra mối liên hệ tích cực giữa tập thể dục và sức khỏe nhận thức. Vậy hoạt động bao nhiêu là đủ. Các nhà nghiên cứu cho rằng khoảng 150 phút vận động mỗi tuần có vẻ là một khởi đầu tốt. Nghiên cứu đề nghị tất cả mọi người, đặc biệt là những người lớn tuổi, hãy ra ngoài và di chuyển, có thể là dắt chó đi dạo, đạp xe đến nhà bạn bè hoặc vận động theo bất kỳ cách nào họ thích. Vận động có thể là phương pháp điều trị hữu ích cho chứng suy giảm nhận thức.Tóm lại, suy giảm nhận thức là một phần của quá trình lão hóa bình thường, nhưng nó cũng có thể trở nên nghiêm trọng và là dấu hiệu của bệnh Alzheimer. Vận động thể chất thường xuyên, xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh, tham gia hoạt động xã hội và các bài tập kích thích trí tuệ có thể giúp tăng cường sức khỏe não bộ và làm chậm quá trình suy giảm nhận thức.healthline.com
vinmec
1,024
Bệnh viêm dạ dày: Nguyên nhân và các biện pháp chẩn đoán Viêm dạ dày là tổn thương gây viêm và loét trên niêm mạc dạ dày. Những tổn thương này xảy ra khi lớp niêm mạc bảo vệ cuối cùng của dạ dày bị bào mòn làm cho lớp mô bên dưới bị lộ ra. Viêm dạ dày gặp ở mọi lứa tuổi đặc biệt ở người già và chiếm 60% trong tổng số các trường hợp. Cùng tìm hiểu nguyên nhân và các biện pháp chẩn đoán bệnh viêm dạ dày qua bài viết dưới đây. Nguyên nhân gây nên bệnh Viêm loét dạ dày Có rất nhiều nguyên nhân gây viêm loét dạ dày, một số nguyên nhân chủ yếu đó là: Có nhiều nguyên nhân gây nên căn bệnh viêm dạ dày Biện pháp chuẩn đoán bệnh viêm dạ dày Hiện nay, phổ biến hai biện pháp chẩn đoán bệnh viêm dạ dày đó là: 1. Thông qua phương pháp Nội soi: Việc nội soi dạ dày sẽ giúp bác sĩ quan sát một cách rõ ràng và chi tiết đồng thời đánh giá chính xác mức độ bệnh. Từ đó cũng tiên lượng khả năng điều trị vì có những ổ loét đơn giản có thể điều trị nội khoa nhưng những ổ loét xấu, xù xì, lồi lõm, xơ chai có thể là ung thư dạ dày thể loét. Khi đó bác sĩ nội soi tiêu hóa sẽ sinh thiết bờ ổ loét để chẩn đoán ung thư dạ dày sớm. Nội soi là một trong những phương pháp hữu hiệu phát hiện bệnh lý tiêu hoá trong đó có viêm dạ dày 2. Thông qua Xét nghiệm máu, phân: Giúp đánh giá tình trạng thiếu máu, đặc biệt trong trường hợp viêm loét dạ dày có biến chứng xuất huyết tiêu hóa, nồng độ các enzym niêm mạc dạ dày và tình trạng hồng cầu trong phân. Thông qua Xét nghiệm máu, phân cũng giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh viêm dạ dày Đội ngũ bác sĩ giỏi, nhiều năm kinh nghiệm trực tiếp tư vấn cho người đi thăm khám
thucuc
357
Tìm hiểu xét nghiệm máu có phát hiện tiểu đường không? Xét nghiệm máu có phát hiện tiểu đường không? Xét nghiệm máu là một phương pháp quan trọng để đánh giá sức khỏe tổng thể của người bệnh và có thể sử dụng để phát hiện nhiều tình trạng bệnh lý, trong đó có tiểu đường. 1. Xét nghiệm phát hiện tiểu đường sớm, tránh biến chứng1.1. Bệnh tiểu đường là gì? tiểu đường là tình trạng cơ thể không thể duy trì mức đường trong máu ở mức bình thường do sự cản trở hoặc không sản xuất đủ insulin - một hormone có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát đường huyết. Insulin được sản xuất bởi tuyến tụy và có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát mức đường huyết. tiểu đường gồm 3 loại:Tiểu đường type 1 thường xuất hiện ở trẻ em và người trẻ, đây là dạng tiểu đường do hệ thống miễn dịch phá hủy tuyến tụy. Tiểu đường type 2 thường xuất hiện ở người lớn, nhưng có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào. Trong trường hợp này, cơ thể không sử dụng insulin đúng cách và dần dần không sản xuất đủ insulin. Tiểu đường loại 2 thường liên quan đến lối sống không lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống không cân đối, thiếu vận động và tăng cân. Tiểu đường thai kỳ xuất hiện khi cơ thể người phụ nữ mang thai không thể tạo ra đủ insulin để đáp ứng nhu cầu tăng về insulin trong cơ thể mang thai. Các nguyên nhân dẫn đến tình trạng tiểu đường như: Yếu tố di truyền, tăng cân và béo phì, lão hóa… 1.2. Vai trò xét nghiệm phát hiện tiểu đường sớm Nếu tiểu đường được phát hiện sớm, người bệnh có thể bắt đầu quá trình điều trị và quản lý tình trạng sức khỏe của họ ngay từ giai đoạn đầu. Bệnh tiểu đường làm gia tăng nhiều biến chứng nghiêm trọng như bệnh tim mạch, tổn thương thần kinh… Phát hiện sớm giúp ngăn chặn hoặc giảm thiểu rủi ro của những biến chứng này. Người mắc tiểu đường phát hiện bệnh sớm sẽ chủ động thay đổi lối sống và thực hiện các biện pháp phòng ngừa như: cải thiện chế độ dinh dưỡng, tăng cường hoạt động thể chất và duy trì cân nặng khỏe mạnh để có thể giúp kiểm soát tiểu đường. Việc phát hiện sớm bệnh có thể giúp bệnh nhân và gia đình hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe và chuẩn bị tâm lý cho quá trình điều trị. Đối với phụ nữ mang thai, phát hiện tiểu đường sớm giúp quản lý tình trạng sức khỏe và giảm nguy cơ gặp phải các biến chứng trong thai kỳ. Cuối cùng, phát hiện sớm bệnh tiểu đường tiết kiệm được chi phí điều trị biến chứng và cải thiện tình trạng sức khỏe ổn định hơn.2. Xét nghiệm máu có phát hiện tiểu đường không? Vậy “Xét nghiệm máu có phát hiện tiểu đường không? ”. Thực tế, xét nghiệm máu thường được chỉ định để chẩn đoán, phát hiện bệnh tiểu đường. Trong đó, các chỉ số đường huyết và Hb A1c là những yếu tố quan trọng để đánh giá tình trạng tiểu đường. Cụ thể: Chỉ số đường huyết lúc đói là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá tiểu đường. Nếu đường huyết bất kỳ (không cần nhịn ăn) lớn hơn hoặc bằng 11.1 mmol/l, đây là một dấu hiệu rõ rệt của bệnh tiểu đường. Nếu đường huyết sau khi thực hiện nghiệm pháp lớn hơn hoặc bằng 10 mmol/l, cũng là một dấu hiệu của bệnh tiểu đường. Chỉ số Hb A1c được sử dụng để đo lường mức đường huyết trung bình trong máu trong khoảng thời gian từ 2 đến 3 tháng trước đó. Nếu chỉ số Hb A1c lớn hơn hoặc bằng 6.5%, điều này có thể chỉ ra sự tăng cao của đường huyết trong thời gian dài và là một dấu hiệu tiểu đường. Dựa trên kết quả xét nghiệm bác sĩ đưa ra chẩn đoán về tình trạng tiểu đường và đưa ra phác đồ điều trị cho người bệnh. Việc kiểm tra định kỳ đường huyết đóng vai trò quan trọng để theo dõi và quản lý tình trạng tiểu đường một cách hiệu quả.3. Phát hiện tiểu đường bằng cách nào khác? Ngoài xét nghiệm máu, có một số phương pháp khác mà bác sĩ có thể chỉ định để phát hiện bệnh tiểu đường. Cụ thể:Xét nghiệm nước tiểu: Kiểm tra mức độ đường trong nước tiểu giúp đánh giá mức độ đường huyết trong cơ thể. Ngoài ra, đo albumin trong nước tiểu nhằm kiểm tra mức độ protein (albumin) trong nước tiểu để đánh giá tình trạng thận. Xét nghiệm đường huyết tự theo dõi: Những người có tiểu đường thường được yêu cầu tự đo đường huyết tại nhà sử dụng máy đo đường huyết. Xét nghiệm đường huyết không dung nạp (Oral Glucose Tolerance Test - OGTT): Bệnh nhân sẽ uống một lượng glucose được đo lường và sau đó, mẫu máu sẽ được lấy sau một khoảng thời gian nhất định. Phương pháp này có thể đánh giá khả năng cơ thể xử lý glucose và phát hiện các vấn đề về insulin. Xét nghiệm các bệnh lý rối loạn chuyển hóa có liên quan như: rối loạn mỡ máu, gout, bệnh lý tuyến giáp,... Xét nghiệm C-peptide là một trong những phương pháp được chỉ định để đánh giá chức năng của tuyến tụy trong quá trình sản xuất insulin. C-peptide là một phần của phân tử insulin, được tạo ra cùng lúc với insulin trong quá trình tổng hợp. Đo lường C-peptide có thể cung cấp thông tin về khả năng sản xuất insulin của cơ thể. Đối với những người mắc tiểu đường, xét nghiệm C-peptide có thể giúp xác định liệu họ mắc tiểu đường loại 1 (do thiếu insulin) hay tiểu đường loại 2 (do không đủ sử dụng insulin). Đồng thời, xét nghiệm C-peptide có giá trị trong việc đánh giá tình trạng đề kháng insulin của bệnh nhân. Từ đó đưa ra những quyết định quan trọng về điều trị bệnh tiểu đường.
medlatec
1,060
Niềng răng cho người lớn là gì? Nên thực hiện tại đâu? Niềng răng là phương pháp chỉnh nha hiện đại giúp sắp xếp lại vị trí của các răng trên cung hàm khiến hàm răng đều đẹp như mong muốn. Bất cứ ai có nhu cầu nắn chỉnh răng cũng có thể tiến hành niềng răng. Tuy nhiên, niềng răng cho người lớn thời gian đeo mắc cài sẽ kéo dài hơn… Những người bị các vấn đề về răng hô vẩu, răng móm, răng mọc lệch lạc, răng thưa… thường cảm thấy tự ti trong cuộc sống, mất tự tin trong giao tiếp, ngại gặp gỡ giao lưu. Phương pháp chỉnh nha hiện đại giúp khắc phục những khiếm khuyết nói trên, trả lại nét đẹp thẩm mỹ cho hàm răng. Niềng răng là giải pháp chỉ nha hiện đại giúp khắc phục các vấn đề, mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ cho hàm răng Theo các bác sĩ nha khoa, độ tuổi niềng răng lý tưởng là từ 14-16 tuổi. Càng niềng răng sớm, hiệu quả thẩm mỹ đem lại càng cao. Thời gian niềng răng thường kéo dài từ 18-24 tháng tùy thuộc vào mức độ phục hồi của răng. Độ tuổi càng cao thì thời gian đeo mắc cài càng dài.
thucuc
215
Mổ trĩ có nguy hiểm không? Chào bác sĩ. Chồng tôi bị trĩ, đã dùng thuốc mà không khỏi, vừa rồi đi khám được khuyên nên phẫu thuật cắt trĩ. Tôi đang băn khoăn và lo lắng không biết mổ trĩ có nguy hiểm không? Phẫu thuật trĩ bằng phương pháp nào hiệu quả? Trần Thị Thảo (35 tuổi, Hà Nội) Trả lời Mổ trĩ có nguy hiểm không? Trước tiên, chị không nên quá lo lắng về tình trạng bệnh của ông xã mà ảnh hưởng tới sức khỏe cũng như gây tâm lý lo lắng, sợ hãi cho người bệnh. Bệnh trĩ là bệnh thường gặp, tuy nguy hiểm nhưng nếu được điều trị đúng phương pháp sẽ giúp chữa khỏi bệnh. Mổ trĩ có nguy hiểm không là thắc mắc của nhiều người Trong trường hợp của chồng chị, được chỉ định nên phẫu thuật trĩ thì người bệnh nên tuân thủ theo. Bởi thông thường, bệnh trĩ mức độ nhẹ thì chỉ cần điều trị ngoại khoa, những mức độ nặng: trĩ đã xâm lấn ra bên ngoài, chảy máu, đau đớn… thì cần được phẫu thuật cắt bỏ trĩ. Vậy mổ trĩ có nguy hiểm không? Cũng giống bất cứ phương pháp phẫu thuật khác, sau mổ trĩ, người bệnh cũng có thể gặp phải một số rủi ro như: Đặc biệt, với hệ thống trang thiết bị y tế hiện đại, máy móc tiên tiến được nhập khẩu từ các nước lớn trên thế giới, phòng mổ vô khuẩn tuyệt đối… sẽ giúp phẫu thuật cắt trĩ an toàn, nhanh chóng. XEM THÊM: >> Ăn uống sau mổ trĩ >> Phẫu thuật trĩ có đau không? >> Các phương pháp phẫu thuật trĩ
thucuc
282
Tìm hiểu về bệnh trĩ và “cắt trĩ ở bệnh viện nào tốt?” Bệnh trĩ là bệnh phổ biến thường gặp ở nhiều lứa tuổi. Bệnh lý này không những ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn làm đời sống sinh hoạt của người bệnh gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, khi mắc phải bệnh trĩ, mọi người rất mong muốn chữa trị triệt để bệnh trĩ và tìm kiếm địa chỉ cắt trĩ ở bệnh viện nào tốt. Bài viết sau sẽ giải đáp thắc mắc và tìm ra bệnh viện cắt búi trĩ uy tín, an toàn. 1. Bệnh trĩ gây ra do đâu Bệnh trĩ xuất hiện do tình trạng co dãn quá mức các đám rối tĩnh mạch hay sự phình tĩnh mạch ở các mô xung quanh hậu môn làm cho các mô này sưng, viêm. Bệnh trĩ là bệnh thường gặp và bất cứ ai, đặc biệt là người trưởng thành đều có nguy cơ mắc bệnh. Một số nguyên nhân gây bệnh: Thói quen lao động và sinh hoạt: Tính chất công việc phải ngồi quá lâu, không vận động nhiều, các công việc lao động nặng, thường xuyên nhịn đi vệ sinh,… Điều này gây nên áp lực cho các dây thần kinh ở hậu môn, xuất hiện trình trạng khó có thể lưu thông máu, dần hình thành bệnh lý trĩ. Thói quen ăn uống: Uống ít nước trong một ngày, ăn thực phẩm chứa ít chất xơ, ăn các món ăn nhiều đạm, chiên xào, cay nóng, nhiều dầu mỡ. Đó là một trong những nguyên nhân gây bệnh trĩ. Người bệnh từng có tiền sử các bệnh lý về đường tiêu hóa như tiêu chảy, táo bón mãn tính, viêm đại tràng,… Đây là lý do làm cho thành ruột bị co thắt nhiều, gây áp lực cho các đám tĩnh mạch ở hậu môn, thực tràng, tạo điều kiện hình thành búi trĩ. Thường xuyên căng thẳng, áp lực và stress, ở trạng thái tinh thần không thoải mái, cơ thể bị áp lực và hệ tiêu hóa cũng nằm trong số đó. Một số nhóm đối tượng như phụ nữ mang thai, sinh con, người béo phì và người già cũng có nguy cơ mắc bệnh. 2. Khi nào người bệnh cần phải cắt trĩ? Bệnh trĩ được phát hiện kịp thời, ở giai đoạn nhẹ, có thể chữa khỏi bằng thuốc, các phương pháp điều trị nội khoa kết hợp với chế độ ăn uống cùng chế độ vận động hợp lý. Tuy nhiên, ở một số bệnh nhân khi có các dấu hiệu của bệnh trĩ nhưng không tìm đến các Trung tâm y tế để chẩn đoán và chữa trị đúng cách, bệnh sẽ tiến triển nặng hơn và có thể can thiệp bằng biện pháp phẫu thuật. Nhưng tùy vào từng trường hợp, bác sĩ lựa chọn phương án tốt nhất. Bệnh trĩ có 3 loại, đó là trĩ nội và trĩ ngoại và trĩ hỗn hợp Trĩ nội là tình trạng búi trĩ hình thành ở bên trong ống hậu môn, ở giai đoạn đầu, búi trĩ nhỏ, bệnh nhân khó phát hiện bằng mắt thường, đến khi bệnh nặng hơn thì búi trĩ lộ ra ngoài. Trĩ nội thường không gây đau, có chảy máu không liên tục khi đi đại tiện,… Nếu không được điều trị kịp thời sẽ gây tình trạng sa búi trĩ. Đối với trĩ ngoại, búi trĩ hình thành bên ngoài ống hậu môn, lộ ra và có thể quan sát được bằng mắt thường, khiến người bệnh thấy vướng, cộm. Triệu chứng: Ngứa ngáy, có thể xuất hiện chảy máu, ở vùng quanh hậu môn có cảm giác khó chịu. Trĩ ngoại phụ thuộc vào kích thước búi trĩ để biết được độ nặng, nhẹ của bệnh. Trĩ hỗn hợp hiển đơn giản là sự kết hợp của cả trĩ nội và ngoại. Phân độ trĩ nội: Trĩ độ 1: Các tĩnh mạch giãn nhẹ. Người bệnh có biểu hiện chảy máu tươi khi đi vệ sinh, cảm giác nặng nề hậu môn. Trĩ độ 2: Các tĩnh mạch giãn nhiều, tạo thành búi, vì vậy khi gắng sức búi trĩ sa ra ngoài và có thể co lên được. Ở 2 cấp độ trĩ nội này, do kích thước chưa lớn, không cần phẫu thuật. Trĩ độ 3: Búi trĩ sa ra ngoài, dùng tay ấn nhẹ hay nằm nghỉ thì búi trĩ co lên được Ở cấp độ 3, kích thước búi trĩ nhỏ vẫn có thể chữa bệnh theo phương pháp dùng thuốc nhưng nếu kích thước lớn, cần can thiệp phẫu thuật cắt búi trĩ. Cấp độ 4: Búi trĩ đã khá to và sa ra ngoài, không đẩy lên được. Cần phẫu thuật kết hợp chế độ sinh hoạt hợp lý và thực phẩm chức năng hỗ trợ. Ở trĩ cấp độ 3 và cấp độ 4, búi trĩ sa quá mức dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: tắc mạch, nứt, áp xe hậu môn hoặc trĩ ngoại bị nhiễm trùng, lở loét, xuất huyết vì chấn thương. Những trường hợp này cần được điều trị và phẫu thuật cắt búi trĩ kịp thời. Và lúc này câu hỏi đặt ra là “cắt trĩ ở bệnh viện nào tốt ? ” là thắc mắc của đa số các bệnh nhân. 3. Cắt trĩ ở bệnh viện nào tốt hiện nay? Quá trình phẫu thuật được thực hiện trong phòng vô trùng tuyệt đối theo tiêu chuẩn Bộ Y tế, cùng với đội ngũ các y bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm. Đảm bảo bệnh nhân sẽ khỏi hoàn toàn và tỷ lệ tái phát rất thấp, giúp hồi phục nhanh, hạn chế tối đa việc chảy máu khi phẫu thuật và không để lại sẹo.
medlatec
949
Lời giải đáp cho thắc mắc bơm tinh trùng vào tử cung như thế nào Các biện pháp hỗ trợ sinh sản hiện đang là một giải pháp hữu ích dành cho các cặp vợ chồng hiếm muộn. Phương pháp hỗ trợ sinh sản phổ biến nhất là bơm tinh trùng vào tử cung. Vậy bơm tinh trùng vào tử cung như thế nào? Các trường hợp nào được sử dụng phương pháp này và kết quả ra sao? Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải đáp cụ thể cho các bạn. 1. Bơm tinh trùng vào tử cung là gì? Bơm tinh trùng vào tử cung là một phương pháp hỗ trợ sinh sản thường gặp phổ biến trong cuộc sống hiện nay. Đây là phương pháp giúp tăng tỷ lệ thụ tinh thành công, mang lại niềm vui cho rất nhiều cặp vợ chồng. Với phương pháp này, tinh trùng sẽ được bơm vào tử cung của người phụ nữ. Do đó, tránh được các trường hợp tinh trùng bị chết do các điều kiện bất lợi trong môi trường âm đạo. Số tinh trùng đến được với trứng nhiều hơn làm tăng khả năng thụ tinh thành công. 2. Quá trình bơm tinh trùng vào tử cung như thế nào? Rất nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn còn đang băn khoăn bơm tinh trùng vào tử cung như thế nào? Thực chất, đây là một liệu trình điều trị, hỗ trợ thụ tinh kéo dài từ 10 đến 14 ngày. Quá trình này diễn ra như sau: Khi người phụ nữ đến chu kỳ kinh nguyệt, vào khoảng ngày thứ 2 hoặc thứ 3, bác sĩ sẽ cho sử dụng thuốc kích buồng trứng cho người phụ nữ. Mục đích của việc làm này là kiểm soát được kích thích nang noãn chín. Đến ngày thứ 6 hoặc thứ 7, các bác sĩ sẽ kiểm tra lại tình hình buồng trứng của người vợ để kê thuốc và kiểm soát tình hình của buồng trứng. Đến ngày thứ 11 - 14, khi đã có nang noãn chín xuất hiện thì bác sĩ tiếp tục tiêm thuốc rụng trứng cho người phụ nữ. Việc bơm tinh trùng sẽ được tiến hành sau đó khoảng 36 đến 40 giờ. Đối với người chồng, việc lấy tinh trùng bằng cách thủ dâm được thực hiện tại bệnh viện. Nếu không thể thực hiện tại bệnh viện thì có thể tự thực hiện tại nhà theo hướng dẫn. Để đảm bảo chất lượng tinh trùng được tốt nhất thì hãy nhanh chóng mang đến bệnh viện sớm nhất có thể (trong vòng 60 phút). Lượng tinh trùng này tiếp tục được lọc rửa, mục đích để chọn ra tinh trùng đạt chất lượng, có khả năng di động tốt nhất. Sau khi bơm tinh trùng vào tử cung bằng ống catheter, người vợ nghỉ tại chỗ khoảng 30 - 60 phút rồi được xuất hiện để về nhà. Người vợ có thể tiếp tục sinh hoạt và làm việc bình thường. Chú ý không lao động hoặc vận động mạnh, quá sức làm ảnh hưởng đến kết quả bơm tinh trùng. Sau hai tuần, kết quả của quá trình bơm tinh trùng sẽ được công bố. Bạn có thể thử bằng que thử thai hoặc làm xét nghiệm tại bệnh viện. Nếu không thụ thai thành công thì tiếp sinh hoạt vợ chồng bình thường và khoảng 2 - 3 tháng sau thực hiện lại phương pháp bơm tinh trùng lần hai. Còn nếu đã thụ thai thành công thì sẽ được hướng dẫn dưỡng thai. Nếu bạn có thắc mắc quá trình bơm tinh trùng vào tử cung như thế nào thì đây chính là câu trả lời đầy đủ nhất. Quá trình bơm tinh trùng là một quá trình được chuẩn bị kỹ càng đến từng bước. Tỷ lệ thành công của phương pháp này khoảng 6 đến 26%. 3. Đối tượng của phương pháp bơm tinh trùng là những ai? Phương pháp bơm tinh trùng là lựa chọn của rất nhiều cặp vợ chồng. Khi mà quá trình thụ tinh tự nhiên diễn ra không thuận lợi thì các cặp vợ chồng thường được bác sĩ tư vấn lựa chọn phương pháp hỗ trợ sinh sản. Cụ thể, phương pháp được giới thiệu nhiều nhất là bơm tinh trùng. Sở dĩ, phương pháp này được lựa chọn phổ biến vì quá trình thực hiện không quá phức tạp, liệu trình diễn ra chỉ từ 10 đến 14 ngày. Các đối tượng tìm đến phương pháp này gồm có: Các cặp vợ chồng vô sinh từ lâu, vô sinh không rõ lý do. Người vợ có tử cung hoặc buồng trứng gặp các vấn đề về rối loạn hoặc bị tắc. Các trường hợp bị dính nhẹ vùng chậu. Người chồng có tinh trùng kém, tinh trùng yếu gây khó khăn trong việc thụ tinh. Cơ thể có kháng thể tự nhiên kháng lại tinh trùng, khiến tinh trùng bị ức chế, bị chết. Các trường hợp mẹ đơn thân, muốn sinh con. Một số trường hợp khác (tuân thủ theo quy định của pháp luật). 4. Một số lưu ý trong quá trình thực hiện bơm tinh trùng Để liệu trình bơm tinh trùng đạt được kết quả tốt nhất, mang lại tỷ lệ thụ tinh cao thì các cặp vợ chồng phải có một sức khỏe tốt. Khi đó, chất lượng của tinh trùng và noãn mới được đảm bảo. Các bạn hãy duy trì tập thể dục mỗi ngày để đảm bảo sức khỏe. Thực hiện nếp sống lành mạnh, bổ sung các thực phẩm giàu chất dinh dưỡng. Chú ý không dùng các chất kích thích, không hút thuốc lá. Rượu bia cũng thuộc vào danh sách cấm nếu bạn muốn kết quả của quá trình bơm tinh trùng được tốt nhất. Bên cạnh đó thì yếu tố tinh thần cũng đóng vai trò không nhỏ trong quá trình bơm tinh trùng. Các bạn hãy giữ cho mình một tinh thần lạc quan, vui vẻ. Không nên vì quá mong ngóng một đứa con mà tự tạo cho mình các áp lực. Nếu lần đầu chưa thành công, các bạn hoàn toàn có thể thực hiện lại lần 2 hoặc lần 3. 5. Điều kiện để áp dụng phương pháp bơm tinh trùng Để thực hiện phương pháp bơm tinh trùng thì người vợ phải đảm bảo yếu tố có một ống dẫn trứng vẫn thông. Ống dẫn trứng này vẫn đang hoạt động tốt và vẫn có trứng rụng trong chu kỳ kinh nguyệt. Đối với người chồng thì tình trạng tinh trùng chất lượng kém ở mức độ nhẹ hoặc vừa phải, trong ngưỡng cho phép. Nếu một trong 2 vợ chồng không đạt yêu cầu thì phương pháp bơm tinh trùng không được thực hiện. Khi đó, các bác sĩ sẽ gợi ý họ chuyển đến phương pháp thụ thai trong ống nghiệm.
medlatec
1,145
Điều gì xảy ra khi cơ thể bạn bị mất ngủ kéo dài? Mất ngủ kéo dài hay còn gọi là mất ngủ mạn tính hoặc mất ngủ kinh niên, gây tác hại nghiêm trọng “tàn phá” sức khỏe của bạn cả thể chất, lẫn tinh thần. Cùng tìm hiểu xem điều gì sẽ xảy ra khi cơ thể bạn bị mất ngủ kéo dài và cách “thoát khỏi” tình trạng này như thế nào? 1. Cơ thể “lên tiếng” khi bị mất ngủ kéo dài Chậm chạp, khó tập trung hay bị sao nhãng, gặp khó khăn khi thực hiện nhiệm vụ và ghi nhớ mọi thứ. Thiếu ngủ hoặc mất ngủ khiến bạn khó tập trung, làm suy giảm chất lượng công việc. Thiếu ngủ khiến não bộ dễ có các phản ứng tiêu cực, thường dẫn đến tình trạng rối loạn, lo âu, cáu gắt, uể oải, mệt mỏi, dễ cáu gắt, nổi nóng, … Mất tập trung ảnh hưởng tới chất lượng công việc, làm giảm hiệu suất công việc. Khi thiếu ngủ, cơ thể chúng ta sẽ rơi vào trạng thái mệt mỏi, căng thẳng, các cơ quan không đảm trách được chức năng vốn có của cơ thể, khiến cho lượng calo không thể tiêu hao, tăng lượng mỡ tích tụ. Khi thiếu ngủ, kích thích tố căng thẳng có xu hướng gia tăng, khi tăng nội tiết tố này có thể dẫn đến sự gia tăng tạm thời huyết áp và sau đó sẽ trở thành vĩnh viễn sau một khoảng thời gian. Thiếu ngủ làm giảm chất dẫn truyền thần kinh, ảnh hưởng tới việc điều chỉnh tâm trạng của con người. Thiếu ngủ lâu ngày có thể khiến bạn có cảm giác buồn bã, mệt mỏi, chán nản. Mất ngủ lâu ngày khiến não bộ “uể oải” mệt mỏi, suy giảm hiệu suất, lâu ngày dẫn tới suy giảm trí nhớ Thiếu ngủ khiến cơ thể không sản sinh ra hormone sinh trưởng mà lần lượt tạo ra cortisol, một loại hormone căng thẳng được tìm thấy, có thể phá vỡ nhiều collagen trong cơ thể. Loại hormone căng thẳng này làm tăng tình trạng viêm do mụn và hơn hết, có thể làm làn da hình thành nếp nhăn sớm.. Thiếu ngủ kéo dài làm tăng nguy cơ mắc bệnh lý tim mạch bởi hệ thần kinh giao cảm phải hoạt động nhiều hơn, mạch máu co lại, huyết áp tăng, tạo áp lực thêm cho trái tim. Ngoài ra, khi thiếu ngủ cơ thể cần nhiều insulin hơn để duy trì mức độ đường huyết bình thường, gây tác động xấu tới mạch máu và tim gây ra triệu chứng tức ngực, tim đập nhanh, hồi hộp,… 2. Biểu hiện và nguyên nhân gây mất ngủ lâu ngày 2.1 Biểu hiện khi mất ngủ kéo dài Trung bình mỗi người ngủ khoảng 7-8 tiếng mỗi đêm. Một giấc ngủ được xem là chất lượng khi: đủ giờ, đủ sâu, cảm thấy khỏe khoắn khi thức dậy. Nhu cầu về số giờ ngủ ở mỗi độ tuổi cũng có sự khác nhau và có xu hướng giảm dần. Chẳng hạn như trẻ sơ sinh ngủ tới 17 giờ mỗi ngày, trẻ lớn ngủ khoảng 9-10 giờ mỗi đêm, người trưởng thành ngủ khoảng 7-8 giờ mỗi đêm, người cao tuổi thường ngủ dưới 6 giờ mỗi đêm. Mất ngủ là khi bạn thấy có các biểu hiện như: khó vào giấc ngủ, khó duy trì giấc ngủ, thức dậy quá sớm, ngủ dậy vẫn thấy mệt, tỉnh giấc nhiều lần trong một đêm. Nếu tình trạng này kéo dài trên 1 tháng được gọi là mất ngủ mạn tính. 2.2 Nguyên nhân gây mất ngủ kéo dài Hormone Melatonin được mệnh danh là “hormone của bóng tối”, giúp điều khiển chu kỳ thức – ngủ, góp phần vào việc tạo giấc ngủ ngon. Melatonin được sản xuất phần lớn ở tuyến tùng. Khi chiều tối lúc tắt ánh sáng mặt trời, tuyến tùng bắt đầu hoạt động tiết hormone melatonin và máu, nồng độ trong máu cao dần và đạt tới đỉnh vào lúc giữa đêm. Do một số nguyên nhân, khiến tuyến tùng sản xuất ít hormone melatonin, thay đổi nhịp sinh học gây thiếu ngủ, thậm chí mất ngủ. Khi hormone melatonin không được sản xuất đủ, sẽ đưa tín hiệu đến não (hệ thống thần kinh trung ương) khiến các tế bào não bị rối loạn và làm việc kém hiệu quả. Các nguyên nhân có thể là: – Bệnh lý tâm thần: trầm cảm, rối loạn lo âu lan tỏa, rối loạn stress sau chấn thương,… – Bệnh lý cơ thể như: dị ứng, viêm khớp, bệnh tim, tăng huyết áp, hen phế quản,… – Bệnh lý liên quan đến giấc ngủ như: hội chứng ngưng thở khi ngủ, chứng miên hành (mộng du, ác mộng, chứng hoảng sợ trong ngủ),… – Ngoài ra, một số tình trạng có thể dẫn tới mất ngủ như: mãn kinh, kinh nguyệt, có thai, sốt, đau,… Theo thống kê, có khoảng 33% dân số gặp một trong nhiều triệu chứng mất ngủ. 3. Mất ngủ lâu ngày gây hậu quả nghiêm trọng Bạn đừng cố chịu đựng những cơn mất ngủ dài ngày, vì điều này có thể khiến cơ thể bạn rơi vào mối đe dọa nguy hiểm: – Ảnh hưởng tới tâm lý: dễ cáu gắt, bực bội, giảm chú ý, mệt mỏi, giảm năng suất công việc và chất lượng học tập. – Mất thăng bằng, dễ té ngã, dễ gây tai nạn giao thông. – Rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp, nguy cơ nhồi máu cơ tim cao – Nguy cơ béo phì, đái tháo đường – Ảnh hưởng xấu đến làn da, mái tóc – Khó thích ứng linh hoạt trong cuộc sống. Mất ngủ dài ngày khiến nhịp tim và huyết áp tăng, kéo theo nhiều mối nguy hiểm khác. 4. Mất ngủ kéo dài nên làm gì? Hãy đi thăm khám với bác sĩ chuyên khoa Nội thần kinh để được kiểm tra, chẩn đoán đúng và được tư vấn cách điều trị hoặc cải thiện giúp có được giấc ngủ ngon. Tùy thuộc vào nguyên nhân gây mất ngủ cụ thể là gì, bác sĩ sẽ kết hợp điều trị triệu chứng mất ngủ và điều trị nguyên nhân gây mất ngủ. Chủ yếu là điều trị nội khoa như sử dụng một số thuốc chống trầm cảm và thuốc an thần. Kết hợp với “vệ sinh giấc ngủ” và điều chỉnh hoặc thay đổi lối sống để có giấc ngủ tốt hơn như: – Đi ngủ và thức dậy vào giờ cố định. – Không hoặc hạn chế tối đa sử dụng các chất kích thích hệ thần kinh trung ương như: bia, rượu, cafe, thuốc lá, đặc biệt là vào buổi tối. – Tránh ngủ nhiều vào ban ngày – Tập thể dục thường xuyên – Không ăn quá no vào buổi tối – Tắm hoặc ngâm chân bằng nước nóng khoảng 20 phút trước khi đi ngủ. – Nghe nhạc nhẹ, xem tivi hoặc đọc sách, tránh nghe nhạc mạnh vào buổi tối. – Có thể tập các bài tập giúp thư giãn đầu óc và cơ bắp vào buổi tối trước khi đi ngủ. – Giữ gìn vệ sinh phòng ngủ sạch sẽ, thoáng mát, ánh sáng phù hợp.
thucuc
1,242
Dấu hiệu viêm ruột thừa ở phụ nữ mang thai Viêm ruột thừa là tình trạng phần ruột thừa bị viêm và lên mủ, gây đau và khó chịu cho người bệnh. Trong thời gian mang thai, viêm ruột thừa có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng cho người mẹ và em bé nếu không được hỗ trợ điều trị ngay lập tức. Viêm ruột thừa thường xảy ra trong 3 tháng giữa thai kỳ. Nếu xử lý chậm trễ, ruột thừa có thể bị vỡ làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc tử vong. Do đó nhận biết các dấu hiệu viêm ruột thừa ở phụ nữ mang thai là điều rất cần thiết. Đau bụng Dấu hiệu viêm ruột thừa ở phụ nữ mang thai thường gặp nhất là đau bụng. Dấu hiệu viêm ruột thừa ở phụ nữ mang thai thường gặp nhất là đau bụng. Một phụ nữ mang thai bị đau ruột thừa có thể cảm thấy đau âm ỉ ở bụng dưới, cơn đau tăng dần cho tới khi người bệnh không thể chịu đựng. Nhiều người nhận thấy cơn đau thường xuất phát ở vị trí gần rốn và ngày càng trở nên nghiêm trọng khi bệnh tiến triển. Phụ nữ mang thai bị viêm ruột thừa có thể bị đau bụng dữ dội khi di chuyển, hít thở sâu, ho, hắt hơi hoặc khi nhấn vào bụng. Sốt Sốt cũng là một dấu hiệu viêm ruột thừa ở phụ nữ mang thai. Trong trường hợp này nếu người mẹ không tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức, có thể sẽ gặp phải những biến chứng thai kỳ nghiêm trọng như tử vong, sinh non hoặc dị tật bẩm sinh. Các vấn đề về tiêu hóa Trong thời gian mang thai, phụ nữ bị viêm ruột thừa có thể trải gặp phải các vấn đề về tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy. Trong thời gian mang thai, phụ nữ bị viêm ruột thừa có thể trải gặp phải các vấn đề về tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy. Một số trường hợp bị táo bón và không thể “xì hơi”. Những tình trạng này thường gặp trong khi mang thai nhưng cũng có thể là dấu hiệu của viêm ruột thừa nếu kết hợp với đau bụng, sốt cao liên tục. Nhiều phụ nữ mang thai bị viêm ruột thừa cũng nhận thấy bụng có vẻ sưng phồng hoặc lớn hơn bình thường. Lưu ý Viêm ruột thừa ở phụ nữ mang thai dễ bị nhầm với một số bệnh khác như viêm phần phụ phải, chửa ngoài dạ con, nang buồng trứng hoặc dọa sảy thai. Giai đoạn cuối thai kỳ, viêm ruột thừa không gây co cứng thành bụng mà lại gây co và đau tử cung phía phải, dễ gây nhầm lẫn là chuyển dạ… Nếu viêm ruột thừa xảy ra cùng lúc với các biến cố về sản khoa kể trên, việc chẩn đoán và hỗ trợ điều trị sẽ gặp nhiều khó khăn. Trong thời gian mang thai, viêm ruột thừa có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng cho người mẹ và em bé nếu không được hỗ trợ điều trị ngay lập tức. Tất cả các trường hợp viêm ruột thừa cấp phát hiện trong 36 giờ đầu dù diễn biến thế nào (kể cả khi lành tính) cũng đều phải mổ. Nguyên tắc này được áp dụng cho cả trẻ sơ sinh, trẻ lớn hay người già và thai phụ vì nếu để lâu dễ gây biến chứng. Sau khi đã cắt bỏ ruột thừa viêm, sản phụ cần nghỉ ngơi tại giường và dùng các loại thuốc an thai trong trường hợp giữ được thai.
thucuc
630
Mâm cơm ở cữ sau sinh mổ Việc chăm sóc các mẹ sau sinh mổ sẽ ảnh hưởng đến thời gian hồi phục sức khỏe rất nhiều. Vậy đẻ mổ được ăn gì và ăn gì lợi sữa sau sinh mổ? Những thông tin dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ và chi tiết các món ăn có lợi nhất cho bà mẹ sinh mổ trong mâm cơm ở cữ sau sinh mổ. Thức ăn cho người mổ đẻ – kiêng sao cho đúng Trong khoảng 1-2 ngày sau sinh, các mẹ nên ăn những thực phẩm dễ tiêu như: cháo loãng, sữa và hạn chế những món nhiều dầu mỡ hay gia vị. Vài ngày kế tiếp mẹ cũng không nên ăn quá no để tránh ảnh hưởng đến sức chứa mỏng manh của dạ dày. Sau khoảng 1 tuần, mẹ có thể ăn uống lại bình thường và chú ý bổ sung những thực phẩm lợi sữa để cung cấp đủ dưỡng chất cho bé. Sinh mổ có được ăn trứng? Đẻ mổ nên ăn gì để có nhiều sữa? Cháo chân giò hạt sen Đây là món ăn cũng khá quen thuộc với các mẹ Việt sau sinh vì giò heo chứa nhiều thành phần dinh dưỡng có giá trị như protein, lipid, các khoáng chất như sắt, canxi, photpho…và giàu vitamin A, B, bổ đường huyết.Hat sen lại có tác dụng giải nhiệt, chữa đau đầu, bổ tâm, an thần, giúp mẹ dễ ngủ. Thịt bò Thịt bò là thực phẩm giàu chất đạm và sắt, dễ chế biến thành nhiều món ăn khác nhau giúp cho thực đơn của mẹ vừa đa dạng lại đảm bảo dinh dưỡng. Thịt bò có thể chế biến thành nhiều món ăn đa dạng tốt cho mẹ sinh mổ Cam quýt Việc bổ sung vitamin C giúp mẹ sau sinh mổ tăng cường hệ miễn dịch, rút ngắn thời gian hồi phục vết mổ, ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng. Cam và quýt chính là thực phẩm giàu vitamin C và rất dễ tìm mua, sử dụng. > Mía là 1 trong những món rất được lòng chị em bầu nhưng nhiều mẹ băn khoăn uống tiếp sau sinh có thực sự tốt, hãy xem ngay sinh mổ có được uống nước mía không Đẻ mổ ăn gì? Bên cạnh những thực phẩm lợi sữa như trên, các mẹ sau sinh mổ vẫn phải ăn đầy đủ các dưỡng chất cần thiết khác, đảm bảo sức khỏe cho mẹ và bé. Nhiều mẹ kiêng khem quá mức dẫn tới thực đơn nghèo nàn, lại không đầy đủ dưỡng chất cho mẹ và bé là những điều nên tránh. Dưới đây là gợi ý một số thực đơn cho người sinh mổ: Các món ăn cho bà mẹ sinh mổ >> Nhiều người truyền tai nhau khoai lang rất tốt cho mẹ và bé, vậy thực hư như nào hãy nghe CHUYÊN GIA DINH DƯỠNG SẢN KHOA chia sẻ trong bài viết này nhé sinh mổ ăn khoai lang được không Sinh mổ nên ăn trái cây gì? Trái cây cũng là nhóm thực phẩm không thể thiếu trong khẩu phần ăn của các mẹ sau sinh mổ vừa bổ sung các loại vitamin khoáng chất, vừa có thể hỗ trợ giảm cân, đẹp da. Các trái cây mà mẹ nên dùng đó là: Nhóm trái cây giàu vitamin C Mâm cơm ở cữ sau sinh mổ > Xem thêm:
thucuc
577
Xuất tinh sớm thường xuyên có phải là dấu hiệu của yếu sinh lý? Xuất tinh sớm ở nam giới là một vấn đề “tế nhị” khó để chia sẻ với người khác. 1. Những dấu hiệu của bệnh yếu sinh lý Để tìm ra câu trả lời, trước tiên chúng ta cùng nhau tìm hiểu các triệu chứng điển hình của bệnh yếu sinh lý. Đây được hiểu là sự suy giảm phong độ, tình trạng bất lực của nam giới trong chuyện chăn gối. Các triệu chứng điển hình của bệnh có thể kể tới như: - Rối loạn cương dương: Tình trạng dương vật không thể cương cứng lên được hoặc cương cứng trong thời gian ngắn rồi trở về trạng thái ban đầu trong lúc quan hệ tình dục được gọi là rối loạn cương dương. Đây là một dạng rối loạn chức năng tình dục ở nam giới. - Ham muốn bị suy giảm: Nam giới không muốn gần gũi, không có cảm xúc và né tránh các cuộc “yêu”. - Xuất tinh sớm: Nam giới đạt cực khoái và không thể kìm hãm được việc xuất tinh trong thời gian ngắn được gọi là xuất tinh sớm. Sau khi đạt khoái cảm, sự cương cứng sẽ mất đi và khó có thể tiếp tục quá trình giao hợp. - Khoái cảm bị suy giảm: Nam giới không thể “lên đỉnh” và cảm thấy không thỏa mãn khi quan hệ tình dục. - Đau nhức bộ phận sinh dục khi quan hệ: Các hiện tượng đau ở dương vật có thể kể đến như đau buốt đầu dương vật khi cương dương hoặc xuất tinh, tiểu rát, tiểu buốt,… Qua các triệu chứng đặc trưng của bệnh yếu sinh lý, chúng ta có thể khẳng định rằng: Xuất tinh sớm thường xuyên chính là dấu hiệu của bệnh yếu sinh lý. Vậy hiện tượng này có nguy hiểm không, bạn hiện đang ở cấp độ nào, có thể chữa khỏi không? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu sâu hơn về hiện tượng này. 2. Tìm hiểu về hiện tượng xuất tinh sớm ở nam giới Có thể nói ngắn gọn: Hiện tượng xuất tinh sớm là tình trạng khi đưa dương vật vào bên trong âm đạo trong khoảng thời gian ngắn, nam giới không thể kìm hãm được việc xuất tinh. Tùy thuộc vào mức độ nặng nhẹ, nguyên nhân gây ra mà sẽ có phương pháp điều trị phù hợp. Các cấp độ của hiện tượng xuất tinh sớm Tùy thuộc vào thời gian bắt đầu giao hợp đến lúc xuất tinh, có 3 cấp độ: Cấp độ nhẹ: Ở cấp này, nam giới có nhu cầu và khả năng quan hệ, nhưng thời gian giao hợp được khoảng từ 3 phút đến 5 phút, khiến cả 2 đều chưa thỏa mãn. Cấp độ trung bình: Thời gian dương vật được đưa vào bên trong âm đạo từ 1 phút đến 2 phút đã không thể kìm hãm và xuất tinh. Cấp độ này rất phổ biến ở nam giới. Cấp độ nặng: Ở mức độ này, khi chưa kịp giao hợp, chỉ một vài kích thích bên ngoài hoặc đụng chạm da thịt với vợ thì nam giới đã xuất tinh. Xét về tổng quan mà nói, cấp độ này rất nghiêm trọng. Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này Có rất nhiều nguyên nhân gây ra xuất tinh sớm ở nam giới: Do tuổi tác: Càng lớn tuổi, nồng độ tiết tố testosterone - hormone sinh dục ở nam giới càng suy giảm nghiêm trọng dẫn đến chất lượng đời sống tình dục cũng giảm theo. Do áp lực tâm lý: Tâm lý ngại ngùng, lo âu, căng thẳng,… trước khi quan hệ tình dục. Trường hợp này có thể gặp ở lần quan hệ tình dục lần đầu tiên. Do lạm dụng thủ dâm: Những kích thích, tác động ở bên ngoài dương vật như tay, sextoy, phim ảnh 18+,… gây cảm giác khoái cảm và hưng phấn gọi là thủ dâm. Thủ dâm thường xuyên, thủ dâm bừa bãi gây suy giảm chức năng sinh dục, dẫn đến xuất tinh sớm hoặc rối loạn cương dương. Do lối sống và sinh hoạt không lành mạnh: Trong đời sống hằng ngày, khi duy trì lối sống và sinh hoạt không tích cực như ăn uống không đúng bữa, lạm dụng chất kích thích, thức khuya, tâm trạng mệt mỏi, căng thẳng trong công việc dẫn đến stress,… cũng là nguyên nhân gây ra chứng yếu sinh lý, ảnh hưởng đến chất lượng của tinh trùng. Do bẩm sinh: Trường hợp này cũng có nhưng không nhiều. Do các bệnh nam khoa: Có thể kể đến bệnh về bao quy đầu, viêm tinh hoàn, dị tật cơ quan sinh dục. Những hệ lụy mà xuất tinh sớm gây ra Nếu tình trạng xuất tinh sớm xảy ra liên tục và kéo dài sẽ dẫn tới những nguy hiểm sau: Khiến tình cảm gia đình đi xuống, vợ chồng không còn mặn nồng và gần gũi. Trong trường hợp người vợ không thể thông cảm và thấu hiểu cùng chồng có thể dẫn tới đổ vỡ hôn nhân. Ảnh hưởng đến chất lượng cũng như số lượng của tinh trùng, khả năng mang thai và sinh con của phụ nữ, gây vô sinh và hiếm muộn ở nhiều gia đình. Xuất tinh sớm ở nam giới khiến các quý ông có tâm lý tự ti, buồn phiền, dẫn đến ngại tiếp xúc thân thể với vợ, người yêu. 3. Xuất tinh sớm có chữa được không? Xuất tinh sớm là dấu hiệu của bệnh yếu sinh lý và có thể chữa trị được nếu chữa sớm, chữa đúng phương pháp và chữa kịp thời. Một số cách khắc phục tại nhà sau đây có thể khiến bạn cải thiện được tình trạng xuất tinh sớm nếu ở cấp độ nhẹ, và cách phòng tránh để những người khỏe mạnh sẽ không là nạn nhân của tình trạng này. Duy trì lối sống và sinh hoạt lành mạnh để nâng cao sức khỏe Những việc đơn giản bạn có thể làm để cải thiện sức khỏe của mình đó là: Luyện tập thể thao: Vận động cơ thể 30 phút mỗi ngày, có thể là chạy bộ, đi bộ, gym, bơi lội, leo núi, Kegel,… Ăn uống điều độ: Ăn đúng bữa, ăn đủ chất. Giữ cho mình thái độ tích cực, lạc quan: Luôn vui vẻ và mỉm cười khi bạn gặp những khó khăn trong công việc hay cuộc sống, mọi chuyện đều có cách giải quyết, không có gì tốt bằng liều thuốc tinh thần cả. Tránh xa các chất kích thích: Bạn hãy từ bỏ hoặc hạn chế tối đa việc sử dụng rượu bia hay các chất có cồn, thuốc lá,… Thủ dâm hợp lý: Thủ dâm không xấu, thủ dâm sai cách mới là xấu, 1 tuần bạn chỉ thủ dâm nhiều nhất là 3 lần thôi nhé. Ngủ sớm, ngủ đủ giấc: Không thức khuya, ngủ ít nhất 7 tiếng/ngày. Một giấc ngủ ngon và ngủ sâu sau một ngày dài sẽ khiến cơ thể bạn được thư giãn. Thường xuyên tâm sự, trải lòng cùng vợ: Trong trường hợp này, bạn không nên ngại ngùng mà hãy trực tiếp bày tỏ với vợ những gì bạn đang gặp phải. Còn gì tuyệt vời bằng việc vợ chồng thấu hiểu lẫn nhau, người vợ sẽ là hậu phương vững chắc để bạn vượt qua vấn đề khó khăn này. Bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết trong mỗi bữa ăn Các thực phẩm sau đây nên ăn thường xuyên để tăng cường sinh lý, bổ thận tráng dương: Các loại hải sản: Hàu, bào ngư, hải sâm được coi là thần dược chữa xuất tinh sớm. Các loại thịt: Thịt lợn, thịt bò, thịt dê, thịt chim,… giúp bổ sung thêm máu, tăng khả năng cương cứng của dương vật. Rau củ: Măng tây, lá hẹ, giá đỗ, súp lơ xanh đều giúp tăng cường nồng độ hormone, kích thích ham muốn. Trái cây: Có thể nói đến quả bơ, quả chuối, đu đủ, dâu tây đều có tác dụng khắc phục tình trạng xuất tinh sớm. Các loại hạt: Hạt hạnh nhân, hạt sen, hạt đỗ, hạt thì là,… rất bổ dưỡng lại dễ ăn, giúp tăng khoái cảm trong khi quan hệ.
medlatec
1,372
Quy trình chăm sóc bệnh nhồi máu cơ tim Phát hiện sớm, cấp cứu kịp thời và chăm sóc tốt giúp tăng tỷ lệ sống và phục hồi nhanh cho người bệnh nhồi máu cơ tim. Bài viết dưới đây đề cập đến quy trình chăm sóc bệnh nhồi máu cơ tim, giúp cung cấp những kiến thức cần thiết và bổ ích để việc chăm sóc người bệnh nhồi máu cơ tim đạt chất lượng tốt hơn. 1. Bệnh nhồi máu cơ tim là gì? Bệnh nhồi máu cơ tim là một biến chứng của xơ vữa động mạch ở các động mạch vành. Đây là bệnh đứng đầu trong danh sách các nguyên nhân gây tử vọng ở người bệnh tim mạch… Khám tim định kỳ là cách chăm sóc trái tim khỏe mạnh Theo các bác sĩ tim mạch, có tới 25% bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp tử vong trước khi kịp tới bệnh viện cấp cứu. Một số trường hợp chết trong bệnh viện do những biến chứng của bệnh. Những người nhồi máu cơ tim sống sót qua giai đoạn cấp tính cũng có thể tử vong trong những năm tháng sau đó, nguyên nhân là do bị suy tim, rối loạn nhịp tim hay nhồi máu cơ tim tái phát… Xơ vữa động mạch là một bệnh gây tổn thương toàn bộ hệ thống động mạch vành.Cục máu đông có thể tái xuất hiện ở những chỗ khác trong động mạch vành gây tổn hại động mạch vành. Do đó, người bị nhồi máu cơ tim cấp có nguy cơ tái phát rất cao nếu không được điều trị sớm và tích cực. Quy trình chăm sóc bệnh nhồi máu cơ tim tốt sẽ giúp tăng cường khả năng phục hồi của người bệnh. 2. Quy trình chăm sóc bệnh nhồi máu cơ tim Chăm sóc bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim nhằm mục đích ngăn chặn suy tim tiến triển, ngừa các rối loạn nhịp tim nguy hiểm, ngăn chặn nhồi máu cơ tim tái phát… và kéo dài tuổi thọ, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Chăm sóc bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim bao gồm: Ngăn sự dãn và biến dạng của cơ tim; Ngăn cục máu đông gây tắc động mạch vành; Kiểm soát các yếu tố gây xơ vữa động mạch; Điều trị tăng huyết áp; Suy tim; Ngăn chặn tình trạng nhồi máu cơ tim tái phát… Trong quá trình chăm sóc, chúng ta cần phân tích và động viên để người bệnh từ bỏ thuốc lá.Đối với người bệnh tiểu đường cần kiểm soát chặt chẽ mức độ đường huyết. Giảm cân nếu thừa cân béo phì bằng cách ăn kiêng, kết hợp với vận động thể lực. Điều trị rối loạn lipid máu. Ngoài ra, cần khuyến khích người bệnh tăng cường vận động thể lực. Thực hiện chế độ ăn lành mạnh: Ăn nhạt, ăn ít chất béo, uống rượu vừa phải, ăn nhiều rau củ quả…Quy trình chăm sóc bệnh nhồi máu cơ tim gồm: Nhận định chăm sóc, chẩn đoán chăm sóc, lập kế hoạch chăm sóc, thực hiện chăm sóc, đánh giá chăm sóc… Để chăm sóc tốt nhất cho người bệnh nhồi máu cơ tim cần có sự tư vấn của bác sĩ. Người bệnh nhồi máu cơ tim cần được thăm khám bệnh thường xuyên và liên tục tại bệnh viện.
thucuc
573
Viêm gan B lây như thế nào? tổn thương nghiêm trọng Bệnh viêm gan B có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho gan. Điều đáng nói hơn, viêm gan B là bệnh dễ lây lan trong cộng đồng. Vậy viêm gan B lây như thế nào? Theo các bác sĩ, đa số người bị viêm gan B không có triệu chứng bệnh thậm chí là không biết mình nhiễm bệnh cho đến khi đi khám hoặc tiến hành các xét nghiệm về máu và gan.Có khoảng 90% trẻ em sinh ra từ người mẹ mắc bệnh viêm gan B sẽ bị viêm gan B. Bệnh viêm gan B có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho gan. Điều đáng nói hơn, viêm gan B là bệnh dễ lây lan trong cộng đồng. Vậy viêm gan B lây như thế nào? Bệnh viêm gan B có thể gây tổn thương gan nặng nhất là đối với những người mắc bệnh trong nhiều năm hoặc hàng chục năm.Các trường hợp nghiêm trọng, bệnh viêm gan B có thể gây ung thư gan và suy gan rất nguy hiểm. 1. Viêm gan B lây như thế nào? Bệnh viêm gan B lây truyền chủ yếu qua đường máu như: Truyền từ mẹ truyền sang con. Ðây được xem là đường lây truyền quan trọng nhất; Viêm gan B lây truyền qua đường tình dục. Theo đó bệnh có thể lây qua hoạt động tình dục cùng giới hoặc khác giới; Viêm gan B lây qua đường truyền máu hoặc chế phẩm máu nhiễm siêu vi B, tiếp xúc với dịch tiết của bệnh nhân viêm gan B; Viêm gan B lây do dùng chung kim tiêm có nhiễm siêu vi B… Ngoài ra, viêm gan B còn lây qua các con đường như: Xăm người, châm cứu, xỏ lỗ tai với vật dụng không được tẩy trùng tốt có thể lây truyền siêu vi B… Tiêm phòng viêm gan B là cách chủ động nhất phòng chống bệnh 2. Ðiều trị viêm gan B như thế nào? Mục đích của điều trị viêm gan B là: -Loại trừ, giảm thiểu tình trạng viêm gan để ngăn ngừa hoặc làm chậm quá trình tiến triển sang giai đoạn xơ gan, ung thư gan. -Ðào thải toàn bộ hoặc một phần lượng siêu vi B trong cơ thể, đặc biệt ở trong gan. 3. Cách phòng chống viêm gan B -Tiêm phòng viêm gan B đối người chưa có miễn dịch với virut viêm gan B. – Nếu người mẹ bị viêm gan B thì trẻ sơ sinh phải được tiêm huyết thanh đặc hiệu chống siêu vi B ngay trong phòng sinh. -Đối với những người viêm gan B mạn tính mà chưa có chỉ định điều trị cần theo dõi thường xuyên. – Không dùng chung các vật dụng như: dao cạo râu và bàn chải đánh răng,… với người có nhiễm virut viêm gan B. Viêm gan B thường không có triệu chứng cụ thể Quy trình khám chữa bệnh nhanh chóng, sự chăm sóc, chỉ dẫn ân cần, chu đáo sẽ làm hài lòng tất cả bệnh nhân.
thucuc
521
Nhồi máu cơ tim: Bệnh học biểu hiện như thế nào? Nhồi máu cơ tim là bệnh lý không còn xa lạ, thậm chí trở thành nỗi khiếp sợ của nhiều người khi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh tim mạch. Tuy nhiên không phải ai cũng hiểu hết về các yếu tố bệnh học của biến cố này. Nhồi máu cơ tim bệnh học có đặc điểm gì, hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây.  1. Nguyên nhân gây nhồi máu cơ tim – Một trong các yếu tố bệnh học Nhồi máu cơ tim là tình trạng tắc nghẽn cấp tính khiến cho con đường đưa máu đến cơ tim bị gián đoạn đột ngột, gây hoại tử cơ tim. Nguyên nhân gây nhồi máu cơ tim chủ yếu được ghi nhận là do xơ vữa mạch vành. Có đến 70% các trường hợp nhồi máu cơ tim là do nguyên nhân này. Trường hợp này tương ứng với nhồi máu cơ tim type 1.  Ngoài ra, bệnh còn do các nguyên nhân khác như:  – Mất cân bằng cung cầu oxy cơ tim không liên quan đến xơ vữa (nhồi máu cơ tim type 2) – Biến chứng sau can thiệp mạch vành qua da hoặc hình thành huyết khối trong stent (nhồi máu cơ tim type 4) Xơ vữa mạch vành là nguyên nhân chủ yếu gây nhồi máu cơ tim. – Bất thường liên quan đến phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ và động mạch vành (type 5) 2. Cơ chế sinh bệnh 2.1 Cơ chế sinh bệnh với nhồi máu cơ tim do xơ vữa Đối với các trường hợp nhồi máu cơ tim do xơ vữa, cơ chế gây bệnh như sau: Một mặt, các mảng xơ vữa do sự tích tụ, lắng đọng chất béo, canxi và các chất thải khác trong máu trên thành mạch khiến lòng mạch dần bị thu hẹp, cản trở dòng máu lưu thông đưa oxy và dưỡng chất đến nuôi cơ tim. Khi các mảng xơ vữa quá lớn sẽ gây tắc một phần hoặc hoàn toàn mạch vành khiến cơ tim không nhận được máu và hoại tử. Mặt khác, chính sự nứt vỡ của các mảng xơ vữa mềm là nguyên nhân kích thích sự hình thành các cục máu đông. Các cục máu đông với kích thước khác nhau di chuyển trong máu có xu hướng tập kết lại, tạo nên các khối huyết lớn dễ gây tắc nghẽn mạch vành một cách đột ngột, nhất là khi gặp các đoạn mạch bị chít hẹp do các mảng xơ vữa khác.  2 cơ chế này có thể là đơn thuần hoặc tác động kép khiến sự tắc hẹp càng trở nên nghiêm trọng. 2.2 Cơ chế mất cân bằng cung cầu oxy cơ tim Các trường hợp nhồi máu do mất cân bằng oxy thường xuất hiện ở những bệnh nhân bị co thắt mạch vành, tăng/hạ huyết áp, thuyên tắc mạch vành, thiếu máu, rối loạn nhịp tim,…. Các tình trạng này khiến nhu cầu oxy của cơ tim tăng hoặc giảm bất thường khiến cơ tim bị hoại tử. 2.3 Cơ thế hình thành huyết khối do can thiệp, phẫu thuật Stent động mạch vành là một phương pháp can thiệp tim mạch. Tuy nhiên, với bản chất là một khung kim loại, stent sẽ kích thích việc tập kết tiểu cầu, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong lòng mạch, dẫn đến huyết khối gây tắc lại stent.  Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ – vành mang giúp cải thiện tình trạng tưới máu. Tuy nhiên, nhồi máu cơ tim trong và sau phẫu thuật là một biến chứng nguy hiểm vẫn có thể xảy ra ở khoảng 1-5 % số bệnh nhân thực hiện phương pháp này. Đau thắt ngực là triệu chứng bệnh học điển hình của nhồi máu cơ tim. 3. Các triệu chứng lâm sàng Việc cơ tim bị ngừng cung cấp máu đột ngột do tắc nghẽn không chỉ gây ảnh hưởng đến hoạt động của tim mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể. Các triệu chứng báo hiệu cơn đau tim đang đến gần gồm: – Cảm giác đau tức ở ngực như bị đè nặng, bó chặt. Cảm giác này có thể lan đến vai, cổ, hàm, lưng hoặc cánh tay. – Khó thở, đặc biệt trong những trường hợp mất cân bằng oxy cơ tim. – Buồn nôn, nôn. – Khó tiêu, ợ nóng hoặc đau bụng, đặc biệt sau khi ăn no. – Đổ mồ hôi lạnh. – Mệt mỏi không rõ nguyên nhân. – Choáng váng, chóng mặt đột ngột, ngất lịm. 4. Nhồi máu cơ tim gây ra những hậu quả gì? 4.1 Tử vong Tử vong là hậu quả nghiêm trọng nhất do nhồi máu cơ tim gây ra. Các nghiên cứu cho thấy, tỉ lệ tử vong do nhồi máu cơ tim chiếm đến 73% các trường hợp mắc bệnh tim mạch. Nếu không được cấp cứu kịp thời, người bệnh có thể mất mạng ngay sau vài giờ đầu tiên kể từ khi phát bệnh.  Mặc dù tỉ lệ xảy ra thấp, nhồi máu cơ tim do huyết khối ở stent vẫn là một biến cố nguy hiểm, gây tử vong nhanh với tỉ lệ có thể lên tới 45%. 4.2 Các biến chứng  Dù được cứu sống nhưng những bệnh nhân nhồi máu cơ tim vẫn có nguy cơ tái phát hoặc gặp phải các biến chứng. Đột tử: có thể xảy ra trong khoảng 3 tuần đầu sau khi phát bệnh, tỉ lệ lên tới 10%. Nguyên nhân là do nhịp nhanh thất, rung thất, trụy mạch cấp, mạch phổi nghẽn hay vỡ tim. Rối loạn nhịp tim: gặp ở 90% bệnh nhân nhồi máu cơ tim, thường xảy ra sau 48 giờ từ khi phát bệnh. Suy tim cấp: trong khoảng 2 tuần kể từ khi bị nhồi máu cơ tim, nhất là trong trường hợp  tái phát, người bệnh có thể gặp tình trạng suy tim cấp với biểu hiện mạch yếu đập nhanh, tụt huyết áp, vã nhiều mồ hôi. Tai biến: Nếu huyết khối ở mạch vành di chuyển đến não có thể dẫn đến tắc nghẽn mạch máu não gây đột quỵ…. Vỡ tim: khoảng 10% gặp biến chứng này sau khi phát bệnh khoảng 2 tuần do máu từ thất trái tràn ra ngoài màng tim. Thiếu máu tới cơ tim: Có đến 30% bệnh nhân gặp phải hiện tượng đau thắt ngực sau nhồi máu cơ tim. Đây chính là biểu hiện nhồi máu thứ phát trở lại và thường gặp phải ở bệnh nhân đái tháo đường lâu năm. Tử vong là hậu quả nặng nề nhất của nhồi máu cơ tim, có tới 50% bệnh nhân tử vong vì bệnh này trước khi vào viện. Vách tim phình to: Có tới 30% gặp biến chứng vách tim phình to. Triệu chứng giống các trường hợp tắc mạch chủ hoặc suy tim. Đau dây thần kinh: Thường gặp ở những người bị suy nhược, người hay lo lắng, stress.  Suy tim: Do chức năng hoạt động của tim có sự suy yếu rõ rệt sau nhồi máu cơ tim. Viêm màng tim: Xuất hiện ở 3 – 4% bệnh nhân nhồi máu cơ tim với biểu hiện là những cơn đau vùng xương ức. Đặc biệt, cảm giác đau đặc biệt gia tăng khi vận động, ho. Hi vọng những thông tin trên đây nhồi máu cơ tim bệnh học đã giúp bạn hiểu hơn về nguyên nhân, cơ chế, dấu hiệu nhận biết và những hậu quả do nhồi máu cơ tim gây ra để phòng tránh nhận biết sớm để chủ động đi khám hoặc cấp cứu kịp thời giúp bảo toàn tính mạng. 
thucuc
1,323
Mắt trũng: Nguyên nhân và cách khắc phục Mắt trũng do nhiều nguyên nhân gây ra. Tình trạng mắt trũng còn thường đi kèm với da vùng mắt bị nhăn và biểu hiện mệt mỏi, khiến bạn già hơn so với tuổi. Dưới đây là một số thông tin giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân gây mắt trũng và phải làm sao để khắc phục tình trạng này? 1. Mắt trũng là do những nguyên nhân nào? Mắt trũng là hiện tượng hốc mắt trũng, sâu hơn bình thường khiến gương mặt của bạn có vẻ mệt mỏi và già hơn so với tuổi. Mắt trũng thường xảy ra ở những người trên 30 tuổi và kèm theo đó là một số biểu hiện như quầng thâm ở mắt, da vùng mi trên và mi dưới xuất hiện nhiều nếp nhăn, ánh nhìn mệt mỏi và thiếu sức sống. Mắt trũng sâu thường do nhiều nguyên nhân gây ra và dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất: - Do di truyền: Tuy tuổi còn trẻ nhưng một số người đã xuất hiện tình trạng mắt trũng sâu. Nguyên nhân có thể là do di truyền hay chính là đặc điểm cấu trúc mô mềm và xương của mỗi người. Nếu là do nguyên nhân này thì cách khắc phục sẽ khó khăn hơn rất nhiều. - Do lão hóa: Sau tuổi 30, đặc biệt là ở độ tuổi trung niên, mô mỡ dễ bị teo, cấu trúc xương thay đổi và da mất đi sự đàn hồi, xuất hiện nhiều nếp nhăn. Vùng da mắt là vùng da nhạy cảm và dễ trở nên hốc hác hay nhăn nheo hơn những vùng da khác. Hiện tượng mắt trũng cũng thường xuất hiện kèm theo tình trạng sụp mí. Nguyên nhân là khi cơ thể bước vào giai đoạn lão hóa, cơ nâng mi sẽ bị tách ra khỏi sụn mí khiến cho hốc mắt lõm sâu xuống và mí mắt cũng chùng xuống. Nếu bạn nhướn mày để mở to mắt thì mắt càng trũng sâu hơn. - Do phẫu thuật: Khi thực hiện cắt mí, nâng chân mày,… và một số loại phẫu thuật thẩm mỹ khác, các bác sĩ cần tiến hành lấy lượng mỡ thừa ra khỏi hốc mắt. Nếu cắt rạch quá nhiều, có thể dẫn đến tình trạng mắt trũng sâu sau phẫu thuật. - Do mất nước: Khi bị mất nước, đôi mắt của bạn sẽ hốc hác hơn. Tình trạng này có thể gặp ở cả nam giới và nữ giới. Tuy nhiên, nam giới thường tiêu thụ nhiều rượu bia,… nên có nguy cơ bị trũng mắt do thiếu nước cao hơn nữ giới. - Thiếu vitamin C và vitamin K cũng có thể gây ra tình trạng mắt trũng. Vitamin K có tác dụng lớn trong quá trình đông máu, còn vitamin C sẽ giúp cơ thể hấp thụ sắt tốt hơn, làm dịu những vết bầm tím. Do đó, khi thiếu vitamin C và K sẽ khiến hốc mắt trũng sâu hơn bình thường. - Thiếu ngủ và thức quá khuya: Đây là một nguyên nhân rất phổ biến khiến cho đôi mắt của bạn trũng sâu và thâm quầng. Chính vì thế, vẻ mệt mỏi, uể oải của người bị mất ngủ thường biểu hiện rất rõ qua đôi mắt. - Viêm xoang: Cấu trúc vùng xoang mũi có liên quan mật thiết đến vùng hốc mắt. Ở bệnh nhân bị viêm xoang, tình trạng thường xuyên bị tắc nghẹt mũi có thể khiến cho vùng quanh mắt lõm sâu xuống. - Dị ứng: Khi bị dị ứng, mắt của người bệnh cũng dễ bị thâm quầng và mắt trũng sâu hơn bình thường. 2. Đặc biệt cần loại bỏ thói quen dụi mắt. - Mát xa vùng mắt: Đây là cách đơn giản nhưng nếu kiên trì thực hiện có thể cải thiện tình trạng hốc mắt sâu và vùng da dưới mắt sẽ mịn màng hơn, loại bỏ nếp nhăn giúp đôi mắt của bạn trẻ trung hơn rất nhiều. Những động tác mát xa nhẹ nhàng có tác dụng kích thích lưu thông máu, xóa bỏ nếp nhăn, cải thiện tình trạng mắt trũng một cách tự nhiên. Bạn có thể tự mát xa tại nhà kết hợp với kem dưỡng mắt để đạt được hiệu quả tốt nhất. - Bổ sung chất dưỡng chất: Đôi mắt cũng như các cơ quan khác trong cơ thể, cần được bổ sung đầy đủ dưỡng chất để luôn khỏe đẹp. Một trong những nguyên nhân khiến cho đôi mắt của bạn bị trũng sâu là do suy giảm quá trình tổng hợp collagen và elastin, giảm lớp mỡ ở lớp hạ bì. Để khắc phục tình trạng này, bạn nên bổ sung cho cơ thể một số loại thực phẩm có chứa các dưỡng chất như vitamin A, vitamin C, beta - carotene,... - Đắp mặt nạ dành riêng cho vùng mắt Có thể dùng những nguyên liệu tự nhiên như khoai tây, túi trà đắp lên mắt để cải thiện tình trạng mắt trũng sâu. Cách thực hiện rất đơn giản, bạn chỉ cần rửa sạch và cắt khoai tây thành những lát mỏng để đắp lên mắt hoặc dùng túi trà ấm hoặc lạnh để đắp lên vùng mắt. Tác dụng của phương pháp này là cung cấp một số dưỡng chất cần thiết cho mắt, dưỡng ẩm, làm mềm da mắt đồng thời giảm quầng thâm mắt. Tuy nhiên cần thực hiện trong một thời gian dài mới có thể đạt được hiệu quả tốt nhất. - Trang điểm để làm đầy hốc mắt: Ngoài những phương pháp trên, bạn cũng có thể làm đầy hốc mắt bị trũng sâu bằng cách trang điểm. Khi trang điểm, bạn có thể chuốt mascara, dùng mi giả kết hợp với kẻ eyeliner để tạo điểm nhấn và giúp đôi mắt của bạn có vẻ to, tròn hơn. Khi lựa chọn phấn mắt, nên chọn những màu sắc như cam đất, cam vàng,… để hốc mắt trông có vẻ đầy đặn hơn. Phương pháp này đòi hỏi sự khéo léo và mất một khoảng thời gian nhất định để bạn tự tin hơn khi gặp gỡ, giao lưu với mọi người xung quanh.
medlatec
1,035
Phát hiện cục cứng ở vú Khi phát hiện cục cứng ở vú, nhiều người lo lắng không biết có phải bị ung thư vú hay không? Bài viết dưới đây sẽ giúp độc giả Tham khảo: Những dấu hiệu nhận biết ung thư vú Cục cứng ở vú có thể là u lành hoặc u ác tính Nổi cục cứng ở vú có thể là lành tính hoặc ung thư vú Cục cứng ở vú là u lành tính Trong trường hợp này, chị em có thể mắc một số bệnh sau: Cục cứng ở vú là ung thư vú Khi bị ung thư vú, chị em cũng thấy xuất hiện cục cứng ở vú. Theo nghiên cứu, có tới 80-90% bệnh nhân ung thư vú có khối u và có thể sờ nắn được bằng tay khi kích thước từ 1cm trở lên. Các triệu chứng khác của ung thư vú Ngoài phát hiện cục cứng ở vú, nếu mắc ung thư vú, chị em còn có thể thấy xuất hiện các triệu chứng khác kèm theo như: Chị em cần phải đi khám ngay nếu có bất kỳ dấu hiệu nào bất thường ở vú Ung thư vú thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu vì thế mà nhiều người không phát hiện sớm bệnh. Ở giai đoạn muộn, khối u to ra xâm lấn gây vỡ, chảy dịch và máu. Nhiều trường hợp di căn xa sang nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể như xương, phổi… có thể nguy hiểm tới tính mạng. Cách phát hiện sớm ung thư vú Chụp X-quang tuyến vú là một trong những phương pháp hiệu quả giúp phát hiện sớm ung thư vú Bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám lâm sàng, kiểm tra vùng vú, hỏi tiền sử bản thân và gia đình nhằm chẩn đoán sơ qua tình trạng sức khỏe. Người bệnh có thể cần phải làm các xét nghiệm chuyên sâu khác như:
thucuc
332
Biến chứng sau cắt amidan kéo dài không điều trị Phẫu thuật cắt amidan hiện nay là rất phổ biến tuy nhiên tương tự như bất cứ loại phẫu thuật nào, cắt amidan cũng tồn tại những rủi ro nhất định. Điều quan trọng cần lưu ý là những biến chứng sau cắt amidan ít nghiêm trọng hơn so với biến chứng có thể xảy ra nếu để viêm amidan kéo dài không điều trị. Một số biến chứng sau khi cắt amidan Tương tự như bất cứ loại phẫu thuật nào, cắt amidan cũng tồn tại những rủi ro nhất định. Sau đây là một số biến chứng sau cắt amidan thường gặp: Nên làm gì để ngăn chặn các biến chứng sau cắt amidan? Để phẫu thuật cắt amidan an toàn, hiệu quả, giảm thiểu tối đa các biến chứng, người bệnh cần tuân thủ theo mọi hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Để đảm bảo phẫu thuật an toàn và hiệu quả, người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ: Ngoài ra cần cung cấp đầy đủ thông tin về: Sau khi hoàn thành xong phẫu thuật cắt amidan, người bệnh nên dành thời gian nghỉ ngơi, hạn chế vận động quá sức. Ăn các loại đồ ăn mềm, lỏng và dễ nuốt như cháo, súp, sinh tố… Để giảm đau và sưng có thể dùng đá lạnh chườm vào cổ. Khi phát hiện có những dấu hiệu bất thương như chảy máu, sốt, khó thở… cần nhanh chóng tới bệnh viện để được kiểm tra và xử lý kịp thời.
thucuc
267
Viêm tủy cắt ngang - bệnh lý nguy hiểm cần thận trọng Viêm tuỷ cắt ngang được đặc trưng bởi thương tổn cấp tính xảy ra ở một đoạn của tủy sống, khiến người bệnh bị mất cảm giác ở vùng bị tổn thương, rối loạn cơ tròn, liệt vận động. Bệnh lý này khiến cho màng myelin của tế bào chất xám và chất trắng cùng với mạch máu bị tổn thương nên tế bào thần kinh bị mất đi khả năng dẫn truyền thông tin thần kinh từ tủy sống đến các hệ cơ quan trong cơ thể. 1. Viêm tủy cắt ngang là bệnh gì? Viêm tủy cắt ngang là quá trình viêm nhiễm xảy ra ở một hoặc nhiều khoanh tủy, chủ yếu gặp ở đoạn tủy ngực. Kết quả của tình trạng này là sự tổn thương, phá hủy chất Myelin bọc quanh sợi trục tế bào thần kinh và làm tế bào thần kinh mất đi khả năng dẫn truyền thông tin thần kinh từ tủy sống đến những phần khác của cơ thể. Bệnh lý này có thể xảy ra với mọi độ tuổi nhưng thường gặp hơn là độ tuổi 10 -19 và 30 - 39.2. Nguyên nhân và triệu chứng bệnh viêm tủy cắt ngang2.1. Nguyên nhân gây ra bệnh viêm tủy cắt ngang Hầu hết các trường hợp bị viêm tủy cắt ngang là do:- Mắc bệnh viêm tự miễn ở hệ thần kinh trung ương: viêm não tủy cấp tính lan tỏa, viêm tủy thị thần kinh, xơ cứng rải rác,... - Rối loạn tự miễn hệ thống và rối loạn viêm: bệnh Behcet, viêm cột sống dính khớp, lupus ban đỏ hệ thống, hội chứng Sjogren, sarcoidosis,... - Nhiễm trùng: do nấm, virus, vi khuẩn, ký sinh trùng. - Ung thư. - Hội chứng cận u. Với trường hợp bị viêm tủy cắt ngang không rõ nguyên nhân sẽ gọi là viêm tủy cắt ngang vô căn.2.2. Triệu chứng bệnh viêm tủy cắt ngang Triệu chứng bệnh viêm tủy cắt ngang thường diễn tiến trong khoảng thời gian vài giờ hoặc vài ngày, có một số ít bệnh nhân bị triệu chứng kéo dài đến vài tuần. Thông thường, các triệu chứng viêm tủy cắt ngang sẽ ảnh hưởng đến cả hai bên cơ thể tại vùng tủy sống bị tổn thương, một số ít trường hợp chỉ bị ở một bên, các triệu chứng điển hình là:- Đau: cơn đau đột ngột ở lưng dưới, có thể tiến triển đau buốt lan xuống chân, tay hoặc quanh bụng, quanh ngực. Mức độ đau ở mỗi người tùy thuộc vào mức độ tổn thương ở tủy sống. - Rối loạn cảm giác: cảm thấy lạnh, ngứa ran, bỏng rát, tê ở vùng tủy sống bị tổn thương. Ngoài ra, người bệnh cũng có thể tăng nhạy cảm với nhiệt độ quá lạnh hoặc quá nóng, nhạy cảm khi tiếp xúc với quần áo nên có cảm giác giống như đang bị một vật gì đó quấn chặt vào chân, vào bụng, vào ngực. - Yếu tay hoặc chân Người bệnh có cảm giác nặng ở chân nên thường lê một chân, rất dễ bị vấp ngã. Hoặc cũng có trường hợp bị tê yếu hoặc liệt chân tay. - Ruột và bàng quang gặp vấn đề bất thườngĐiển hình như: đi tiểu không tự chủ táo bón, khó tiểu tiện, tiểu nhiều lần,...3. Viêm tủy cắt ngang - bệnh lý thần kinh nguy hiểm Tuy viêm tủy cắt ngang thường chỉ gây ra một đợt bệnh nhưng lại có thể gây nên biến chứng kéo dài trong khoảng thời gian rất lâu sau đó nên điều trị vô cùng khó khăn:- Đau triền miên, kéo dài khiến người bệnh bị suy nhược cơ thể. - Cơ bị thắt chặt, căng cứng, đau co thắt. Tình trạng này thường diễn ra ở chân và mông. - Tay, chân có thể bị liệt một phần hoặc toàn bộ. - Chức năng tình dục bị rối loạn nên phụ nữ khó đạt được cực khoái, nam giới khó đạt trạng thái cực khoái hoặc cương cứng khi quan hệ tình dục. - Lo âu kéo dài, trầm cảm: điều này xuất phát từ sự mệt mỏi, căng thẳng do những thay đổi trong cuộc sống là hệ lụy của các triệu chứng đau, biến chứng rối loạn tình dục hoặc liệt chi do bệnh viêm tủy cắt ngang gây ra.4. Chẩn đoán viêm tủy cắt ngang bằng cách nào? Để có căn cứ chẩn đoán chính xác bệnh viêm tủy cắt ngang, bác sĩ thường thực hiện các kiểm tra sau:- Chụp MRI hoặc chụp CT-Scanner: là chẩn đoán hình ảnh cung cấp hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể để bác sĩ tìm kiếm bất thường đang ảnh hưởng đến thần kinh, điển hình như: trượt đĩa đệm, khối u, thu hẹp tủy sống. - Chọc tủy sống: người bệnh sẽ được lấy lấy một mẫu chất lỏng quanh não và tủy sống để gửi đến phòng xét nghiệm phân tích. Nếu quá trình phân tích mẫu bệnh phẩm tìm thấy sự tăng lên bất thường của một số loại protein nhất định hay tế bào bạch cầu chống lại bệnh tật thì đây có thể là dấu hiệu nhiễm trùng. - Xét nghiệm máu: nhằm mục đích tìm kiếm dấu hiệu của một dạng viêm tủy khác, HIV, lupus,... để bác sĩ có căn cứ đánh giá viêm tủy cắt ngang có phải là hệ quả của một bệnh liên quan nào đó hay không. Xét nghiệm máu cũng có tác dụng loại trừ nguyên nhân nhiễm trùng, cận ung thư, tự miễn. Có một số bệnh nhân chọc tủy sống và chụp MRI cho kết quả bình thường nhưng nếu vẫn nghi ngờ bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra lại sau khoảng 5 - 7 ngày.
medlatec
982
Biểu hiện viêm nhiễm bộ phận sinh dục nữ thường gặp 1. Thế nào là viêm phụ khoa? Viêm phụ khoa là tình trạng mà các vi khuẩn, nấm và các tác nhân khác xâm nhập vào hệ thống sinh dục của phụ nữ, gây ra sự viêm nhiễm. Thống kê cho thấy khoảng 90% phụ nữ đang mắc phải các bệnh liên quan đến viêm phụ khoa, bao gồm viêm âm đạo, viêm tử cung và viêm buồng trứng. Những bệnh này thường xảy ra chủ yếu ở phụ nữ đã có quan hệ tình dục, đặc biệt là trong độ tuổi sinh sản. Tuy nhiên, nguy cơ mắc bệnh cũng tồn tại đối với những phụ nữ chưa từng có quan hệ tình dục nếu họ thiếu hiểu biết về sức khỏe sinh sản. 2. Nguyên nhân khiến phụ khoa bị viêm nhiễm Minh họa vi khuẩn gây nên tình trạng viêm nhiễm bộ phận sinh dục ở nữ Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng viêm nhiễm có thể lan rộng vào lớp tế bào tuyến của cổ tử cung, gây viêm tử cung. Trường hợp nặng hơn có thể gây viêm nhiễm vùng chậu và tắc vòi trứng, từ đó gia tăng nguy cơ vô sinh và thậm chí ung thư cổ tử cung. Sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống gia đình bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Vì vậy, để phát hiện sớm các dấu hiệu viêm phụ khoa và áp dụng các biện pháp chữa trị phù hợp, chị em cần chú ý để chăm sóc vùng kín của mình tốt hơn 3. Những biểu hiện thường gặp khi viêm phụ khoa Tình trạng phụ khoa bị viêm nhiễm rất khó để nhận biết bởi chúng không có triệu chứng nào rõ rệt, cho đến khi bệnh đã đến giai đoạn phức tạp, nguy cơ xảy ra biến chứng cận kề thì lúc đấy các chị em mới tìm đến các bác sĩ phụ khoa. Việc phát hiện sớm để kịp thời điều chỉnh lối sinh hoạt và điều trị là rất quan trọng, dưới đây là một số biểu hiện thường thấy: 3.1 Vùng kín ngứa ngáy Ngứa vùng kín là một dấu hiệu phổ biến của viêm phụ khoa mà nhiều phụ nữ gặp phải. Điều này thường do sự xâm nhập của một số loại vi khuẩn như Vaginosis, Trichomonas vào âm đạo. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp khi việc sử dụng các loại dung dịch vệ sinh không phù hợp hoặc mặc quần lót ẩm ướt cũng góp phần tạo ra cảm giác khó chịu và ngứa ngáy tại vùng kín. Nỗi khó chịu và ngứa ngáy tại vùng kín là một vấn đề nhạy cảm và thường gây phiền toái cho phụ nữ. Để giảm nguy cơ gặp phải tình trạng này, cần lưu ý vệ sinh cá nhân đúng cách và sử dụng sản phẩm phù hợp, như dung dịch vệ sinh có độ pH cân bằng và mặc quần lót sạch và khô ráo. Nếu triệu chứng không giảm đi sau một thời gian ngắn hoặc còn kéo dài, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn và kịp thời điều trị. Bên cạnh đó, để giảm bớt tình trạng ngứa ngáy thì chị em nên vệ sinh sạch sẽ vùng kín mỗi ngày, có thể kết hợp sử dụng thuốc kê đơn theo hướng dẫn của các sĩ. 3.2 Dịch tiết âm đạo bất thường Đây là dấu hiệu phổ biến nhất khi vùng kín xảy ra viêm nhiễm. Thông thường, mùi của khí hư từ người khỏe mạnh là nhẹ nhàng và không gây khó chịu hoặc ngứa. Tuy nhiên, khi mắc viêm âm đạo, dịch âm đạo sẽ thay đổi về màu sắc, mùi và tính chất. Tùy thuộc vào từng tác nhân gây bệnh mà khí hư sẽ có các đặc điểm khác nhau. Đặc điểm của khí hư phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh. Ví dụ, viêm âm đạo do nấm Candida thường làm cho khí hư trở nên màu trắng, giống bã đậu và có mùi hơi chua. Trong khi đó, viêm âm đạo do trùng roi thường đi kèm với mùi khá hôi, màu xanh hoặc có sắc xám. 3.2 Đau bụng dưới hoặc đau ở phần thắt lưng kéo dài Đau bụng dưới và đau thắt lưng không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt có thể là một trong những dấu hiệu của viêm âm đạo. Nhiều chị em phụ nữ có thể gặp phải vấn đề đau lưng dọc theo cột sống lưng hoặc tổn thương dây thần kinh xung quanh khu vực này, gây đau ở vùng bụng dưới. Nếu không được điều trị đúng cách và kịp thời, viêm âm đạo có thể lan rộng đến các bộ phận khác như ống dẫn trứng, buồng tử cung, vòi trứng,… Điều này là nguyên nhân gây ra cảm giác đau bụng không rõ nguyên nhân cho phụ nữ. Để giải quyết vấn đề này, hãy tìm hiểu ngay cách chăm sóc sức khỏe lưng và đảm bảo một phương pháp điều trị phù hợp. 3.3 Ra máu vùng kín bất thường Chảy máu kinh nguyệt bất thường có thể là một trong những dấu hiệu cho thấy viêm phụ khoa đang xảy ra. Hiện tượng này xuất phát từ sự tác động của vi khuẩn và nấm trong vùng âm đạo, gây tổn thương niêm mạc và gây ra chảy máu. Chị em có thể thấy một lượng máu xuất hiện dưới dạng đốm, thường xảy ra sau quan hệ tình dục hoặc thậm chí không liên quan đến bất kỳ nguyên nhân nào. Điều này cũng có thể là dấu hiệu của nhiều vấn đề liên quan đến sức khỏe phụ khoa khác… 3.4 Đau bụng kinh dữ dội Đau bụng là một triệu chứng phổ biến mà phụ nữ thường gặp trong những ngày đầu kinh nguyệt. Tuy nhiên, nếu đau bụng kéo dài trong suốt chu kỳ kinh, mang tính cấp bách và kèm theo những triệu chứng như ngứa âm đạo, máu kinh có mùi hôi không bình thường và màu sắc kinh khác thường, có thể là dấu hiệu của viêm âm đạo. Đừng nên chủ quan với các triệu chứng bất thường mà cần định kỳ khám phụ khoa để chủ động bảo vệ sức khỏe. Thêm vào đó, viêm âm đạo cũng có thể gây rối loạn kinh nguyệt khi tác nhân viêm ảnh hưởng đến hệ thống nội tiết tố và làm gián đoạn chu kỳ kinh nguyệt. Ngoài ra, cần lưu ý rằng đau bụng kinh một cách dữ dội có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm rối loạn kinh nguyệt, viêm buồng trứng, u xơ tử cung và nhiều vấn đề khác. Trong trường hợp gặp phải các triệu chứng này, quan trọng là đến gặp bác sĩ để được khám và chẩn đoán một cách chính xác. 3.5 Cảm giác đau buốt mỗi khi tiểu Ở phụ nữ, bộ phận sinh dục gần liền với cơ quan tiết niệu. Khi mắc phải viêm nhiễm ở cơ quan này, thường xảy ra tình trạng tiểu nhiều lần, không kiểm soát được và kèm theo cảm giác đau rát ở vùng kín. Đây có thể là dấu hiệu của viêm phụ khoa, vì vậy, hãy tìm hiểu nguyên nhân gây đau khi đi tiểu và áp dụng các biện pháp chữa trị kịp thời để đảm bảo sự thoải mái và phòng tránh các vấn đề tiềm ẩn khác.
thucuc
1,276
Sốt mọc răng bao lâu thì hết? Biểu hiện và chế độ ăn cho trẻ Sốt mọc răng bao lâu thì hết là câu hỏi của nhiều cha mẹ đang chăm sóc con nhỏ. Nhất là những cha mẹ lần đầu có con thì điều này càng trở lên khó khăn hơn. Sốt mọc răng là một hiện tượng bình thường trong năm đầu đời của bé. Vậy để biết bao lâu thì hiện tượng này sẽ hết và làm gì để con dễ chịu hơn, chúng ta cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé. 1. Trẻ sốt mọc răng bao lâu thì hết? Mỗi trẻ sẽ có một quá trình mọc răng không giống nhau. Có trẻ cả quá trình mọc răng rất ít khi sốt. Thế nhưng cũng có trẻ triệu chứng sốt lại nhiều và rõ rệt. Do đó, cha mẹ khó có thể đoán trước được. Những chiếc răng đầu tiên khi mọc lên sẽ khiến bé cảm thấy khó chịu. Sau đó những cơn đau khi mọc răng sẽ thuyên giảm dần cho đến khi răng hàm mọc. Trẻ sốt mọc răng là một hiện tượng sinh lý hoàn toàn bình thường. Hiện tượng này có thể sẽ tự hết sau 3-4 ngày. Nhiều cha mẹ nhầm tưởng răng mọc răng khiến cho bé bị sốt. Tuy nhiên, sự thực là khi trẻ mọc răng, nướu bị nứt, gây đau và ngứa ngáy, trẻ có xu hướng thích cho tay vào miệng, dễ tạo điều kiện cho tác nhân có hại xâm nhập gây viêm, dẫn tới sốt. Với mỗi trẻ thì hiện tượng mọc răng lại là không giống nhau. Đôi khi có trẻ mọc răng trước khi những dấu hiệu mọc răng xuất hiện. Nhưng cũng có những bé khác đôi khi lại có những triệu chứng này sau khi mọc. Trẻ sốt mọc răng là hiện tượng sinh lý hoàn toàn bình thường. Nó có thể sẽ tự hết sau 3-4 ngày  2. Sốt mọc răng ở trẻ biểu hiện như nào? 2.1 Sốt mọc răng Cha mẹ nên phân biệt trẻ sốt mọc răng và trẻ bị sốt thường, sốt không phải vì lý do mọc răng. Tùy với từng trường hợp thì sẽ có cách can thiệp khác nhau. Sốt mọc răng thì trẻ thường có thân nhiệt từ 38 đến 38,5 độ C. Nếu như trẻ sốt cao trên 39 độ C kèm theo phát ban, li bì… Khi ấy, rất có thể trẻ đã mắc kèm theo bệnh lý nhiễm khuẩn. 2.2 Những biểu hiện sốt mọc răng Khi bị sốt mọc răng, trẻ thường có các biểu hiện như sau. Cha mẹ hãy lưu ý theo dõi để có phương pháp chăm sóc phù hợp nhé. Khoảng 4 tháng sau sinh thì trẻ có thể sẽ có những biểu hiện đầu tiên của việc mọc răng. Trẻ thường có hiện tượng chảy nước dãi nhiều. Cha mẹ hãy chú ý thường xuyên phải thấm và lau. Đừng quá lo lắng, vì đây chỉ là hiện tượng báo hiệu trẻ chuẩn bị mọc răng thôi. Khi chuẩn bị mọc răng lợi của trẻ có thể sẽ bị sưng đỏ. Khi này, cha mẹ hãy kiểm tra mỗi ngày để đảm bảo mình luôn nắm bắt được những thay đổi của trẻ nhỏ nhé. Khi mầm răng nhú lên sẽ khiến cho lợi của bé ngứa ngáy, khó chịu. Vì vậy khi đó thì trẻ có xu hướng đưa tay vào trong miệng. Những vật trong tay của bé cũng được bé thường xuyên cắn, gặm. Chính vì thói quen khi mọc răng này, cha mẹ nên quan tâm đến việc vệ sinh của trẻ cũng như các vật dụng hàng ngày. Thường xuyên vệ sinh tay chân, súc miệng cho trẻ. Vệ sinh cả những vật dụng trẻ hay cầm nắm để tránh được tình trạng nhiễm khuẩn ở trẻ. Đối với hiện tượng này có thể có hoặc không. Đôi lúc hiện tượng ho sẽ kèm theo sốt. Mẹ cần để ý tình trạng của trẻ. Nếu trẻ ho kèm đờm đặc, đờm xanh vàng thì đây chính là dấu hiệu trẻ cần tới khám bác sĩ. Có thể lúc này vùng lợi quanh răng đã bị bội nhiễm và gây viêm hầu họng cho bé. Quấy khóc, hay hờn dỗi, bỏ ăn, chán ăn thường là những biểu hiện ban đầu và thường xuyên thấy nhất của trẻ. Đôi khi, ta có thể thấy bé đi ngoài ra phân lỏng hay phân sống nhiều lần ( khoảng 3-4 lần/ ngày) Quấy khóc, hay hờn dỗi, bỏ ăn, chán ăn thường là những biểu hiện ban đầu và thường xuyên thấy nhất của trẻ 3. Trẻ bị sốt mọc răng nên ăn gì? Với hầu hết các vấn đề sức khỏe của trẻ, một chế độ ăn dinh dưỡng, khoa học luôn là điều cần thiết. Cụ thể, khi bị sốt do mọc răng, chế độ ăn của trẻ cần lưu ý những điều sau: – Khi trẻ sốt, là khi cơ thể cần có chế độ dinh dưỡng phù hợp. Một chế độ ăn khoa học, hợp lý khi bị sốt sẽ giúp bé duy trì được sức khỏe và tăng sức đề kháng chống viêm. – Khi bước vào giai đoạn sốt mọc răng của trẻ, không nên quá lo lắng. Hãy bổ sung trong chế độ ăn cho trẻ những đồ ăn mềm, nguội và ít gia vị. – Phải căn cứ xem tình trạng của trẻ có dị ứng với đồ ăn nào hay không. Một số thực phẩm tương đối lành tính và rất tốt cho quá trình mọc răng của trẻ. Điển hình như khoai tây nghiền, lòng đỏ trứng nên được sử dụng. – Cho trẻ ăn cháo, cháo bột, canh, súp,…để trẻ bớt phải nhai nhiều gây khó chịu và dễ nuốt hơn. Khẩu phần của trẻ nên được chia nhỏ thành nhiều bữa một ngày. Ngoài ra, bạn cần bổ sung trong thực đơn của trẻ cá, tôm,… để bổ sung canxi. – Bên cạnh đó mẹ cần cho bé uống thêm sữa, nước trái cây ép,… Những loại thức uống này giúp bổ sung vitamin.. Một chế độ ăn khoa học khi bị sốt sẽ giúp bé duy trì được sức khỏe và tăng sức đề kháng chống viêm 4. Khi nào bạn nên đưa trẻ đến bác sĩ? Tuy hiện tượng sốt mọc răng là hoàn toàn bình thường. Thế nhưng đôi khi, điều này cũng tiềm tàng nhiều rủi ro và nguy hiểm. Vì vậy, nếu trẻ xuất hiện những hiện tượng sau, bố mẹ hãy ngay lập tức đưa trẻ đi thăm khám để kiểm tra nhé. – Sốt, sốt rất cao. Từ khoảng 39 độ trở lên – Thường xuyên quấy khóc, không thể dỗ nín. – Tiêu chảy kéo dài – Phát ban khắp cơ thể
thucuc
1,155
Có phải đau mắt đỏ ở trẻ em thường nhẹ hơn người lớn? 1. Tổng quan bệnh đau mắt đỏ và dấu hiệu của bệnh Bệnh viêm kết mạc, thông thường được gọi là đau mắt đỏ bởi khi bị mắt có màu đỏ do viêm cấp tính tại mắt. Cụ thể, lúc phần kết mạc của mắt tức lớp mô mỏng trong suốt bao phủ tròng trắng của mắt và phía trong mí mắt bị viêm dẫn đến viêm kết mạc. Bệnh này có thể xuất hiện ở mọi độ tuổi, bao gồm cả trẻ em. Ở trẻ em, đây là một đối tượng đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi bệnh do hệ miễn dịch của trẻ yếu. Trong đó, việc điều trị và chăm sóc mắt đóng vai trò quan trọng để giúp trẻ hồi phục sớm. Các triệu chứng hay gặp của đau mắt đỏ ở trẻ nhỏ bao gồm: – Kết mạc (tròng trắng của mắt) trở nên hồng hoặc đỏ. – Sưng kết mạc và/hoặc mí mắt. – Tăng tiết nước mắt. – Cảm giác như có vật thể lạ ở trong mắt hoặc muốn gãi mắt. – Ngứa, kích ứng và/hoặc sự cảm thấy nóng rát. – Xuất hiện mủ hoặc dịch nhầy ở ngay trong mắt. – Mí mắt có thể dính vào nhau không mở mắt được, đặc biệt là vào buổi sáng. – Có thể xuất hiện giảm thị lực, tức là khả năng nhìn bị suy giảm. Đây là những dấu hiệu mà người làm cha mẹ nên chú ý và đưa bé đi bác sĩ để đảm bảo an toàn. Khi ấy, trẻ em được chăm sóc và điều trị đúng cách khi gặp tình trạng đau mắt đỏ. 2. Có phải đau mắt đỏ ở trẻ em thường nhẹ hơn người lớn? Vấn đề đặt ra, liệu đau mắt đỏ ở trẻ em có tiến triển nhanh hơn và có triệu chứng nhẹ hơn so với người lớn hay không? Điều này tùy thuộc nhiều yếu tố, nhưng thường thì người lớn bị đau mắt nặng hơn trẻ em. Thực tế, phụ huynh và giáo viên khi bị truyền nhiễm từ trẻ thường bị nặng. Họ gặp phải một loạt triệu chứng bao gồm cả sốt, viêm hô hấp và đau mắt khó chịu. Chuyên gia cho rằng, người lớn thường đối phó với đau mắt đỏ tốt hơn so với trẻ em. Lý do chính là họ có hệ miễn dịch mạnh mẽ hơn và ý thức cao hơn trong việc bảo vệ và chăm sóc cho mắt của họ. Tuy nhiên, một số trường hợp ít người lớn có thể bị đau mắt đỏ kéo dài. Họ phải trải qua một khoảng thời gian kéo dài từ 7 đến 14 ngày với bệnh đau mắt đỏ. Đặc biệt là những người có các bệnh lý nền như cao huyết áp, tiểu đường và người có hệ miễn dịch yếu. Trong trường hợp này, bệnh có thể trở nặng hơn và thời gian mắc bệnh kéo dài hơn. Còn ở trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 3 tuổi, thường cần thời gian dài hơn để hồi phục khỏi bệnh so với người lớn. Lý do chính là hệ miễn dịch của họ chưa được phát triển hoàn chỉnh. Ngoài ra, trẻ nhỏ thường chưa nhận thức đầy đủ về các biện pháp phòng tránh nhiễm trùng mắt. Trẻ cũng thường có thói quen gãi hoặc đụng vào mắt khi chúng ngứa, điều này có thể gây nhiễm trùng và làm kéo dài thời gian bệnh. 3. Làm thế nào để chăm sóc cho trẻ em bị đau mắt đỏ? Bên cạnh việc tuân theo hướng dẫn từ bác sĩ, quá trình chăm sóc mắt tại nhà rất quan trọng. Dưới đây là một số gợi ý giúp giảm nhẹ tình trạng khó chịu và thúc đẩy quá trình phục hồi mắt của trẻ: Viêm kết mạc khiến trẻ mệt mỏi, khó chịu và chảy nước mắt thường xuyên (minh họa). 3.1 Cách ly y tế tại nhà – Nếu nguyên nhân gây đau mắt đỏ là các tác nhân truyền nhiễm cần cách ly y tế ngay. Bên cạnh đó nên đặc biệt quan tâm đến việc ngăn ngừa lây lan bệnh. – Cha mẹ cần thiết lập cách ly y tế cho trẻ và người bị bệnh. Thực hiện đơn giản bằng cách tránh tiếp xúc gần nhau. – Không nên chia sẻ vật dụng sinh hoạt: khăn mặt, cốc nước… với người khác. Đặc biệt là không để trẻ chạm vào mặt hoặc mắt của người khác. – Rửa tay đúng đủ mỗi ngày bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn. Mục đích để giảm nguy cơ lây truyền chéo đau mắt đỏ từ người khác. 3.2 Vệ sinh mắt cho trẻ – Vệ sinh mắt giúp giảm triệu chứng và làm trẻ cảm thấy thoải mái hơn. – Trong trường hợp trẻ em 1 tuổi, phụ huynh nên trực tiếp vệ sinh mắt cho bé. Bạn có thể dùng một miếng gạc thấm nước ẩm để lau dử mắt cho bé. Phụ huynh cần vệ sinh mắt bị viêm kết mạc cho bé thường xuyên (minh họa). – Hoặc sử dụng khăn mặt sạch, thấm ướt, lau nhẹ nhàng lên mắt của bé để loại bỏ ghèn mắt. Làm từng bên mắt một. – Sau khi vệ sinh, hãy vứt bỏ gạc hoặc khăn đã sử dụng và rửa sạch thau, chậu. Đừng quên rửa tay kỹ với xà phòng để tránh nguy cơ lây nhiễm hoặc tái nhiễm cho trẻ. 3.3 Theo dõi mắt trẻ thường xuyên Hầu hết trường hợp đau mắt đỏ ở trẻ em, khi điều trị đúng cách, các triệu chứng sẽ giảm dần. Thậm chí triệu chứng viêm kết mạc hoàn toàn có thể biến mất trong vài ngày. Trẻ sẽ không còn cảm thấy khó chịu với những biểu hiện như đỏ, sưng, chảy nước mắt, hoặc ra mủ ở mắt, và họ có thể trở lại hoạt động hàng ngày bình thường. Tuy nhiên, quan trọng là bạn cần phải theo dõi mắt của trẻ thường xuyên đề phòng các biến chứng có thể xảy ra. Hãy lưu ý nếu bạn phát hiện những dấu hiệu bất thường sau: – Triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc không giảm đi sau khoảng 10 ngày. – Sự thay đổi về tầm nhìn hoặc mắt bé bị đau và nhức. – Trẻ cảm thấy ánh sáng quá chói hoặc mắt trở nên nhạy cảm hơn. Khi bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào trong danh sách trên, bạn nên đưa trẻ đến bác sĩ khoa mắt ngay lập tức. Điều này giúp ngăn ngừa tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn và bảo vệ đôi mắt của con bạn. 3.4 Khám mắt định kỳ Hơn nữa, duy trì thói quen khám mắt định kỳ hàng năm cho trẻ và toàn bộ gia đình để bảo vệ sức khỏe đôi mắt. Từ đó, phòng ngừa và điều trị các bệnh lý mắt kịp thời và duy trì thị lực tốt. Cho trẻ đi khám mắt định kỳ để bảo vệ đôi mắt trẻ (minh họa). Tóm lại, đau mắt đỏ ở trẻ em thường là một bệnh nhẹ, và bạn có thể chăm sóc con tại nhà qua các thông tin được chia sẻ ở trên. Quan trọng nhất, hãy thực hiện các biện pháp phòng tránh lây nhiễm để bảo vệ sức khỏe của gia đình và trẻ nhỏ.
thucuc
1,265
Bác sĩ hướng dẫn các phương pháp điều trị viêm mũi họng Mỗi khi thời tiết chuyển mùa, đặc biệt là không khí lạnh đột ngột, số người mắc viêm mũi họng đều tăng lên. Chắc hẳn bất cứ ai cũng đã ít nhất một vài lần mắc bệnh song không nhiều người hiểu rõ về nguyên nhân cũng như cách điều trị viêm mũi họng. Nếu chăm sóc điều trị tốt, viêm mũi họng chỉ diễn biến trong thời gian ngắn và không gây ảnh hưởng lớn tới sức khỏe người mắc. 1. Tìm hiểu về bệnh viêm mũi họng Viêm mũi họng là bệnh lý đường hô hấp đặc trưng bởi tình trạng viêm cấp tính ở niêm mạc mũi và hầu họng, nguyên nhân gây bệnh thường là vi khuẩn hoặc virus. Bệnh có triệu chứng giống với bệnh cảm cúm, viêm đường hô hấp trên. Bệnh rất thường gặp khi thời tiết chuyển mùa do nhiệt độ thay đổi đột ngột khiến cơ thể chưa kịp thích nghi, biện pháp bảo vệ chăm sóc cơ thể không tốt dẫn đến nhiễm lạnh và mắc bệnh. Ngoài ra, bạn có thể mắc viêm mũi họng khi tiếp xúc với người bệnh, nhiễm tác nhân gây bệnh thông qua hoạt động nói chuyện, tiếp xúc gần,... Bất cứ ai cũng có thể bị viêm mũi họng, song trẻ nhỏ là đối tượng nguy cơ cao nhất do sức khỏe yếu và thường tiếp xúc với nguồn bệnh từ bạn bè cùng đi học. Bệnh rất dễ lây lan nên khi mắc bệnh, người bệnh nên tự chăm sóc, điều trị tại nhà, tránh đến nơi đông người gây lây nhiễm bệnh cho những người xung quanh. Dưới đây là những triệu chứng xuất hiện khi bạn bị viêm mũi họng: Hắt hơi. Chảy nước mũi, nghẹt mũi, khô mũi. Ho, đau rát họng. Đau đầu, cơ thể mệt mỏi, chảy nước mắt. Sốt nhẹ. Viêm mũi họng do virus thường gây triệu chứng nhẹ hơn so với vi khuẩn, đặc biệt là liên cầu khuẩn nhóm A có thể gây biến chứng nặng nguy hiểm cho sức khỏe. 2. Điều trị viêm mũi họng như thế nào cho hiệu quả? Dựa trên triệu chứng và thăm khám lâm sàng, kiểm tra tai, mũi họng,... bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán về tình trạng viêm mũi họng. Đôi khi bạn cần thực hiện 1 vài xét nghiệm để chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh như: nguy cơ bội nhiễm, sưng hạch bạch huyết,... Hầu hết trường hợp viêm mũi họng không quá nguy hiểm, triệu chứng bệnh sẽ giảm bớt khi được nghỉ ngơi và có các biện pháp chăm sóc tốt tại nhà. Trong trường hợp triệu chứng viêm mũi họng gây nhiều khó chịu, ảnh hưởng đến cuộc sống và kéo dài, nên dùng thuốc điều trị theo chỉ định của bác sĩ. 2.1. Điều trị viêm mũi họng bằng thuốc Một số thuốc thường được dùng điều trị, giảm triệu chứng viêm mũi họng bao gồm: Thuốc kháng sinh Nếu nguyên nhân gây viêm mũi họng do nhiễm khuẩn, bội nhiễm thì điều trị với kháng sinh là cần thiết. Tuy nhiên cần dùng kháng sinh với liều lượng phù hợp theo chỉ định của bác sĩ, không nên tự ý mua dùng sẽ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Viêm mũi họng do những nguyên nhân khác như virus, dị ứng,... không điều trị bằng thuốc kháng sinh. Thuốc thông mũi Thuốc thông mũi có tác dụng làm giảm triệu chứng nghẹt mũi, thường dạng xịt. Thuốc chống viêm không steroid Nhóm thuốc chống viêm không steroid thường dùng trong điều trị viêm mũi họng bao gồm ibuprofen, aspirin. Thuốc giảm ho Thuốc giảm ho dạng uống hoặc các thuốc ngậm có tác dụng giảm ho, giảm đau rát cổ họng. Trên thị trường hiện có rất nhiều loại thuốc điều trị viêm mũi họng với thành phần khác nhau, cần lưu ý không dùng thuốc trị bệnh của người lớn cho trẻ nhỏ. Với trẻ bị viêm mũi họng, triệu chứng nặng không đáp ứng với phương pháp chăm sóc tại nhà thì cần đưa trẻ đi khám bác sĩ. 2.2. Biện pháp điều trị hỗ trợ giảm triệu chứng viêm mũi họng Triệu chứng viêm mũi họng gây khó chịu có thể được cải thiện với các biện pháp chăm sóc tại nhà như: Súc miệng với nước muối Nước muối có tính sát khuẩn tốt, giúp loại bỏ vi khuẩn, virus gây bệnh, làm sạch và giảm cảm giác kích thích cổ họng. Nên súc miệng với nước muối 3 - 4 lần trong ngày cho đến khi triệu chứng viêm mũi họng được cải thiện, duy trì sau đó để làm sạch mũi họng. Dùng máy tạo ẩm trong phòng Độ ẩm thấp cũng là nguyên nhân khiến triệu chứng viêm mũi họng nặng hơn gây khó chịu, có thể dùng máy tạo độ ẩm không khí, máy xông hơi để cải thiện tình trạng bệnh. Dùng nước ấm pha mật ong Đây là cách điều trị dân gian có tác dụng rất tốt, mật ong pha với nước ấm sẽ làm dịu cổ họng, giảm cảm giác ngứa đau rát họng rất tốt. Hạn chế tiếp xúc với khói thuốc lá Hút thuốc lá trực tiếp hoặc tiếp xúc với khói thuốc lá thụ động đều gây ảnh hưởng xấu đến hệ hô hấp. Đặc biệt những người đang bị viêm mũi họng nên tránh xa khói thuốc lá để triệu chứng bệnh nhanh chóng cải thiện. 3. Cách đơn giản giúp phòng ngừa viêm mũi họng Dù không nguy hiểm nhưng viêm mũi họng gây nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống chúng ta khi không may mắc phải bệnh. Do đó, hãy chủ động phòng ngừa bệnh bằng các biện pháp sau: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng sát khuẩn hoặc gel rửa tay khô, đặc biệt trong mùa dịch hoặc đến nơi tập trung đông người có nguy cơ lây nhiễm bệnh cao. Tiêm phòng cúm hàng năm trước mùa dịch 1 - 2 tuần. Chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên để nâng cao sức khỏe, củng cố hệ miễn dịch. Hạn chế tiếp xúc gần với người có triệu chứng bị viêm mũi họng.
medlatec
1,027
Đề phòng nám da, sạm da do dùng thuốc tránh thai Thuốc tránh thai được nhiều chị em sử dụng. Nhiều trường hợp đã thắc mắc về việc bị nám da do dùng thuốc tránh thai. Vậy thực chất của việc này là gì? Nám da là do sự gia tăng hắc sắc tố melanin trên da. Bệnh thường gặp ở phụ nữ do tác động của nhiều yếu tố. Nguyên nhân thông thường do rối loạn nội tiết trong thời kỳ mang thai hoặc ở phụ nữ tiền mãn kinh, do lạm dụng mỹ phẩm, tiếp xúc trực tiếp với tia tử ngoại... và trong đó có cả yếu tố sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày. Thuốc tránh thai sẽ làm thay đổi hormon trong cơ thể sau khi uống, có thể gây ra tác dụng phụ là nhức đầu, nám da, tăng cân, buồn nôn... Tuy nhiên, những tác dụng phụ này không phải lúc nào cũng xảy ra với tất cả mọi người. Chỉ những người có cơ địa không thích hợp với thuốc tránh thai mới có thể gặp hiện tượng nám da, sạm da, tàn nhang... sau khi uống thuốc. Tình trạng bị nám da, sạm da sau khi dùng thuốc ngừa thai xảy ra trên một số người dùng loại thuốc ngừa thai chứa progestins thế hệ cũ. Trong nhiều trường hợp, các đốm nám sẽ xuất hiện sớm, sau khi dùng thuốc chừng 2 - 3 tháng và có thể không phát triển sau một thời gian dùng thuốc. Tuy nhiên, khi đốm nám tiếp xúc với tia tử ngoại trong ánh nắng mặt trời, chúng sẽ đậm lên. Progestins trong thuốc còn có tác dụng giữ nước cho cơ thể nên gây ra tình trạng tăng cân. Để phòng ngừa nám da, sạm da, chị em cần tránh để da (đặc biệt là vùng da bị nám, sạm) tiếp xúc ánh nắng. Nên dùng các loại kem chống nắng hay các cách che chắn để bảo vệ da khỏi bị nám. Vì vậy, khi thấy có đốm nám, sạm do dùng thuốc tránh thai xuất hiện thì bạn nên tạm dừng uống thuốc và sử dụng một biện pháp tránh thai an toàn khác như đặt vòng, dùng bao cao su. Việc sử dụng thuốc tránh thai luôn cần phải có sự chỉ định của bác sĩ, không dùng tùy tiện tránh gây hại cho sức khỏe.
medlatec
401
Bệnh tiểu đường loại 2 ở trẻ em Ngày nay, bệnh tiểu đường ở trẻ nhỏ không còn hiếm. Trên thực tế, tiểu đường loại 2 thường bắt đầu khởi phát ở tuổi trưởng thành. Tiểu đường loại 2 ở trẻ em là một bệnh mãn tính và ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe, cuộc sống của trẻ sau này. 1. Các triệu chứng của bệnh tiểu đường loại 2 ở trẻ em Rất khó nhận biết hoặc phát hiện các triệu chứng của bệnh tiểu đường loại 2 ở trẻ em. Phần lớn bệnh tiến triển dần dần khiến cho việc nhận biết các triệu chứng trở nên khó khăn. Trong một số trường hợp, trẻ không có bất kỳ biểu hiện nào của bệnh.Để biết trẻ có bị tiểu đường loại 2 hay không, các bậc phụ huynh cần quan sát các dấu hiệu sau:Mệt mỏi quá mức: Nếu trẻ hay buồn ngủ, mệt mỏi một cách bất thường, đó có thể là dấu hiệu cho thấy lượng đường trong máu đang ảnh hưởng đến năng lượng của trẻ.Tiểu nhiều, tiểu thường xuyên: Lượng đường trong máu quá cao có thể khiến trẻ đi tiểu thường xuyên hơn.Khát quá mức: Trẻ bị khát nước quá mức có thể là dấu hiệu cho thấy bệnh tiểu đường loại 2 khi lượng đường trong máu cao.Hay đói: Trẻ bị bệnh tiểu đường thường không có đủ insulin để cung cấp cho các tế bào của cơ thể hoạt động. Khi đó, thức ăn là nguồn cung cấp năng lượng tốt nhất, vì vậy trẻ thường xuyên cảm thấy đói. Tình trạng này còn được gọi là chứng đa não hoặc chứng tăng thần kinh.Vết loét chậm lành: Đây là một trong những dấu hiệu của bệnh tiểu đường loại 2.Da sạm đen: Kháng insulin có thể khiến da sạm đen, đặc biệt là ở vùng cổ và nách. Nếu trẻ bị tiểu đường loại 2, các bậc phụ huynh có thể thấy những vùng da bị sạm đen ở cổ và nách. 2. Nguyên nhân của bệnh tiểu đường loại 2 ở trẻ em Có 2 nguyên nhân chính được cho là lý do gây bệnh tiểu đường loại 2 ở trẻ em. Đó là:Thừa cân: Thừa cân có mối liên hệ chặt chẽ với sự phát triển của bệnh tiểu đường loại 2 ở trẻ em. Trẻ bị thừa cân có khả năng đề kháng insulin cao hơn. Khi cơ thể cố gắng điều chỉnh insulin, lượng đường trong máu cao dẫn đến bệnh tiểu đường.Di truyền: Trẻ có nguy cơ bị tiểu đường loại 2 nếu cả cha và mẹ, hoặc cha hoặc mẹ bị bệnh tiểu đường. 3. Chẩn đoán tiểu đường loại 2 ở trẻ em như thế nào Bệnh tiểu đường loại 2 ở trẻ em được chẩn đoán bởi bác sĩ nhi khoa. Nếu bác sĩ nghi ngờ trẻ bị bệnh, sẽ chỉ định thực hiện các xét nghiệm đo lượng đường trong nước tiểu, lượng đường lúc đói, khả năng dung nạp glucose hoặc xét nghiệm A1C.Bệnh tiểu đường trẻ em thường khởi phát ở trẻ từ 10 đến 19 tuổi. Các yếu tố sau làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2 ở trẻ, bao gồm:Trẻ có người thân hoặc anh chị em ruột mắc bệnh tiểu đường loại 2.Trẻ có các biểu hiện kháng insulin như da sẫm màu ở nách và cổ.Trẻ bị thừa cân, béo phì. 4. Điều trị bệnh tiểu đường loại 2 ở trẻ em Điều trị bệnh tiểu đường loại 2 ở trẻ em tương tự như điều trị ở người lớn. Việc dùng thuốc ở trẻ cần được giám sát chặt chẽ. Tuy nhiên, trước khi bắt đầu dùng bất kỳ loại thuốc nào, trẻ nên thay đổi lối sống và chế độ ăn uống để kiểm soát được lượng đường trong máu. Khi chế độ ăn kiêng và tập thể dục không hiệu quả, bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc phù hợp.Điều trị bệnh tiểu đường trẻ em bao gồm các việc sau:Theo dõi đường huyết: Theo dõi lượng đường trong máu bằng máy đo đường huyết hàng ngày tại nhà đóng vai trò quan trọng, vừa giúp theo dõi đường huyết vừa theo dõi phản ứng với điều trị.Ăn kiêng và tập thể dục: Bác sĩ sẽ khuyến nghị về chế độ ăn uống và tập thể dục cho trẻ. Để đảm bảo thực hiện đúng khuyến nghị của bác sĩ, các bậc phụ huynh cần theo dõi lượng carbohydrate mà trẻ hấp thụ trong ngày, giám sát trẻ tập luyện với những hoạt động phù hợp để giúp trẻ duy trì cân nặng hợp lý, đồng thời giảm tác động tiêu cực của bệnh tiểu đường loại 2. 5. Các biến chứng tiềm ẩn của bệnh tiểu đường trẻ em Trẻ em mắc bệnh tiểu đường loại 2 có nguy cơ gặp phải các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn khi lớn lên, bao gồm các vấn đề về tim mạch. Bệnh tim là một trong những biến chứng phổ biến ở trẻ em mắc bệnh tiểu đường loại 2.Các biến chứng khác bao gồm vấn đề về mắt và tổn thương thần kinh. Trẻ bị tiểu đường loại 2 có thể gặp biến chứng và bệnh tiến triển nhanh hơn so với tiểu đường loại 1 ở trẻ em.Trẻ cũng có thể bị huyết áp cao, hạ đường huyết và khó kiểm soát cân nặng nếu mắc tiểu đường loại 2. Ngoài ra, chức năng thận suy giảm, thị lực yếu cũng có thể xảy ra khi trẻ lớn lên. 6. Có thể phòng ngừa tiểu đường trẻ em được không? Các bậc phụ huynh có thể giúp trẻ tránh mắc bệnh tiểu đường bằng cách khuyến khích trẻ thực hiện các bước sau:Thực hành các thói quen lành mạnh: Trẻ nên ăn uống cân bằng và hạn chế những thức ăn nhiều đường và tinh bột. Chế độ ăn này sẽ làm giảm nguy cơ bị thừa cân và phát triển bệnh tiểu đường ở trẻ em.Tập thể dục: Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh tiểu đường. Các môn thể thao hoặc các trò chơi cũng rất hữu ích, là những cách tuyệt vời để giúp trẻ vận động và năng động hơn. Hạn chế thời gian sử dụng thiết bị điện tử và khuyến khích trẻ vui chơi bên ngoài nhiều hơn để làm giảm nguy cơ tiến triển bệnh tiểu đường loại 2 ở trẻ em.Duy trì cân nặng hợp lý: Chế độ ăn uống lành mạnh và thói quen tập thể dục có thể giúp trẻ duy trì cân nặng hợp lý, một yếu tố quan trọng giúp phòng ngừa bệnh tiểu đường ở trẻ tiến triển.Làm gương cho trẻ: Để khuyến khích trẻ làm những việc trên, trước tiên, các bậc phụ huynh cần làm gương để trẻ thực hiện theo.Bệnh tiểu đường loại 2 ở trẻ em ngày càng trở nên phổ biến, nguyên nhân một phần là do di truyền, ngoài ra còn do chế độ ăn uống không lành mạnh, thói quen lười vận động dẫn đến thừa cân, béo phì.
vinmec
1,196
Công dụng thuốc Sotretran 10mg Sotretran 10mg là thuốc điều trị mụn trứng cá có chứa thành phần chính Isotretinoin. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đến bạn đọc một số thông tin về cách dùng và lưu ý khi sử dụng loại thuốc này. 1. Sotretran 10mg là thuốc gì? Sotretran 10mg có chứa thành phần chính là Isotretinoin với công dụng điều trị các trường hợp mụn trứng cá nặng, đặc biệt ở những bệnh nhân mắc mụn trứng cá dạng nang bọc. Cơ chế hoạt động của Isotretinoin là làm giảm bài tiết và kích thích tuyến bã nhờn, từ đó giúp giảm sẹo.Thuốc Sotretran 10mg được chỉ định để điều trị trứng cá nặng mà bệnh nhân kháng hoặc đáp ứng thấp với các điều trị truyền thống như kem bôi, làm khô, các loại kháng sinh dùng tại chỗ hoặc toàn thân. Sau khi điều trị một đợt, thuốc có thể làm giảm hoàn toàn hoặc cải thiện đáng kể. Isotretinoin chỉ nên sử dụng để điều trị trứng cá kháng nặng do thuốc có thể gây ra các phản ứng có hại nguy hiểm. 2. Cách sử dụng thuốc Sotretran 10mg Thuốc được sử dụng bằng đường uống trong bữa ăn. Bệnh nhân trong quá trình điều trị nên tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng và kiêng sử dụng rượu bia.Thuốc Sotretran 10mg được sử dụng với liều khởi đầu từ 0,5 - 1mg/ kg/ ngày, chia ra 2 lần/ ngày, dùng trong 15 - 20 tuần. Liều tối đa được khuyến cáo là 2mg/ kg/ ngày khi điều trị các trường hợp mụn trứng cá rất nặng, mụn trứng cá ở lưng hay ngực.Liều duy trì sau đó giảm xuống 0,1 - 1mg/ kg/ ngày. Nên tạm dừng điều trị trong vòng 2 tháng trước khi tái sử dụng.Không chỉ định sử dụng thuốc cho đối tượng là phụ nữ có thai và cho con bú. Bệnh nhân không được hiến máu trong thời gian dùng thuốc.Tuyệt đối không sử dụng thuốc Sotretran 10mg cùng với vitamin A, Tetracyclin, Minocycline, rượu bia. Trước khi uống Isotretinoin cần ngưng sử dụng các thuốc bôi trị mụn khác.Một số tác dụng phụ thường gặp nhất như khô da, khô mũi, ngứa, chảy máu mũi, khô miệng, lở miệng, đau khớp. Một số phản ứng hiếm gặp hơn như nhiễm khuẩn da, viêm gan, dễ cháy nắng. Các phản ứng như phù não gây đau đầu, buồn nôn, nôn và thay đổi thị giác rất hiếm xảy ra.Trên đây là thông tin về Sotretran 10mg là thuốc gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Sotretran 10mg theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
468
Các cách chữa loãng xương hiệu quả ở người cao tuổi Người cao tuổi có nguy cơ đối mặt với rất nhiều bệnh lý khác nhau, trong đó có tình trạng loãng xương. Đây là hiện tượng rối loạn chuyển hóa của bộ xương, từ đó sức mạnh của xương giảm sút và nguy cơ gãy xương tăng cao. Vậy đâu là cách chữa loãng xương hiệu quả ở người cao tuổi? Đừng bỏ qua bài viết này nhé. 1. Loãng xương – Bệnh phổ biến ở người cao tuổi 1.1. Nguyên nhân Tuổi tác là nguyên nhân chính của quá trình diễn ra loãng xương. Lúc này, sức khỏe có sự yếu đi nên người cao tuổi có xu hướng ít hoạt động ngoài trời hơn. Do đó không có cơ hội hấp thụ vitamin D từ ánh sáng mặt trời, đồng thời bị lão hóa chức năng dạ dày, đường ruột, gan, thận, suy giảm miễn dịch dẫn đến xương bị thoái hóa. Ngoài ra, những người cao tuổi mắc một số bệnh như: suy thận, tuyến thượng thận, cường giáp trạng, bệnh yếu liệt chi, chấn thương có nguy cơ loãng xương cao. Lạm dụng thuốc corticoid trong một thời gian dài cũng là một nguyên nhân gây nên bệnh. Phụ nữ sau độ tuổi mãn kinh có khả năng cao gặp chứng loãng xương khá lớn. Bởi sau tuổi mãn kinh, sự dùng hoạt động của buồng trứng gây thiếu hụt nội tiết tố estrogen. Từ đó làm cho các tế bào hủy xương gia tăng, trong khi khả năng hấp thụ canxi bị suy giảm. Khi hormone sinh dục nữ giảm sẽ làm tăng nhanh tốc độ quá trình chuyển canxi từ xương vào máu, vì vậy, tỉ lệ loãng xương ở phụ nữ cao tuổi thường cao hơn nam giới. Loãng xương thường gặp nhiều nhất ở người già 1.2. Biểu hiện Loãng xương là bệnh lý tuổi già được diễn ra âm thầm, kéo dài trong nhiều năm. Do đó, triệu chứng ban đầu của bệnh phần lớn chưa rõ rệt, cơn đau có thể bất chợt xuất hiện và biến mất trong thời gian ngắn. Các vị trí đau nhức chủ yếu sẽ là ở cột sống lưng, dọc các chi, các đầu xương. Theo thời gian, cơn đau tăng dần và rõ rệt hơn. Các vùng xương chịu lực cơ thể như thắt lưng, hông, khớp gối xuất hiện cơn đau nhiều nhất, diễn ra liên tục kể cả khi nghỉ ngơi. 2. Biến chứng nguy hiểm của bệnh Nếu không tìm được cách chữa loãng xương hiệu quả ở người cao tuổi thì khả năng cao bệnh sẽ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Không chỉ ảnh hưởng xấu tới sức khỏe và sinh hoạt, tình trạng loãng xương sẽ gây nên thoái hóa xương khớp nghiêm trọng. Một số biến chứng do loãng xương gây ra đó là: – Biến dạng cột sống: gây nên tình trạng còng lưng ở người lớn tuổi – Giảm khả năng vận động – Nguy cơ gãy xương: gây đau đớn, tàn tật cho người bệnh – Lún xẹp đốt sống Còng lưng là hiện tượng của biến chứng loãng xương 3. Chữa loãng xương hiệu quả bằng cách nào? Bệnh loãng xương tuy không thể đẩy lùi nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát bệnh hiệu quả. Việc phát hiện sớm và điều trị loãng xương kịp thời sẽ giúp ngăn chặn tình trạng gãy xương xảy ra. Có thể thực hiện mục tiêu này bằng cách: – Tăng cường khối lượng xương trong giai đoạn phát triển của xương – Ngăn chặn sự mất xương – Phục hồi vô cơ hóa xương và cấu trúc xương đã bị loãng xương 3.1. Các biện pháp không dùng thuốc Nếu mức độ loãng xương nhẹ, chỉ mới bắt đầu thì người bệnh có thể lựa chọn điều trị không cần dùng thuốc. Đây là cách chữa loãng xương hiệu quả với yêu cầu thay đổi lối sống và một số thói quen sinh hoạt. điều này góp phần quan trọng vào việc tăng sức khỏe cho bộ xương của mỗi người. – Rèn luyện thể lực, tập thể dục đều đặn mỗi ngày. – Luôn đảm bảo chế độ ăn giàu canxi cho cơ thể. Đồng thời tránh sử dụng chất kích thích như cà phê, rượu, bia, không hút thuốc lá… có hại cho sức khỏe. – Sử dụng các dụng cụ nẹp. chỉnh hình nhằm giảm sự tỳ đè lên cột sống, đầu xương, vùng xương hông. Tập thể dục giúp kiểm soát bệnh hiệu quả 3.2. Các biện pháp dùng thuốc Với một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc để điều trị, cải thiện các triệu chứng. Các loại thuốc được kê hầu hết đều nhằm mục đích chống hủy xương, đồng thời thúc đẩy quá trình tái tạo xương. – Các thuốc bổ sung canxi nếu chế độ ăn hàng ngày không cung cấp đủ. Dùng thuốc này nhằm đảm bảo lượng canxi đưa vào cơ thể từ 1000 – 1200mg/ ngày. – Các thuốc chống hủy xương: với công dụng chính là ức chế hoạt động của tế bào hủy xương. –  Các nhóm thuốc khác: bao gồm thuốc tăng tạo xương và ức chế hủy xương; thuốc làm tăng quá trình đồng hóa Lưu ý: Việc sử dụng thuốc cần theo chỉ dẫn của bác sĩ sau khi đã thăm khám cụ thể tình trạng bệnh. Dựa vào tình trạng loãng xương thì bác sĩ sẽ kê một số thuốc phù hợp Có thể thấy, tùy vào tình trạng bệnh ở mỗi người mà sẽ có cách chữa loãng xương hiệu quả phù hợp. Do đó, để tăng tỷ lệ điều trị bệnh thành công, khả quan cao thì người bệnh nên đến bệnh viện kiểm tra càng sớm càng tốt. Nhất là không nên chủ quan, xem nhẹ các cơn đau nhức ở vùng thắt lưng, đầu gối và dọc các chi. Bên cạnh đó kết hợp với lối sống khoa học, lành mạnh và bổ sung nhiều canxi, vitamin D sẽ giúp hệ thống xương khớp thêm chắc khỏe.
thucuc
1,039
Đau thượng vị kèm ợ hơi, ợ chua, buồn nôn có thể do bệnh gì? Đau thượng vị thường có nhiều nguyên nhân, có thể là bệnh lý tại đường tiêu hóa hay do bệnh lý ngoài đường tiêu hóa. Những thông tin về đau thượng vị dưới đây sẽ cung cấp một vài hiểu biết cần thiết về vấn đề này, giúp định hướng giải quyết khó chịu cho chính mình và người thân. 1. Đau thượng vị là gì? Giới hạn của vùng thượng vị ở trên là phía dưới mũi xương ức ở dưới là vùng quanh rốn và hai bên là hai mạn sườn.Đau thượng vị là một triệu chứng rất hay gặp, có khi chỉ là cơn đau đơn thuần nhưng cũng có loại đau thượng vị kết hợp với các triệu chứng khác như buồn nôn, nôn, ợ hơi, ợ chua. Tuy nhiên, không chỉ các triệu chứng trên đường tiêu hóa, đau thượng vị cũng có thể đi kèm với các triệu chứng của tim mạch như khó thở, nặng ngực, phù chân, ho khan. Chính vì thế, nguyên nhân của đau thượng vị rất đa dạng và khó xác định, tùy vào các triệu chứng kèm theo và tiền căn của bệnh nhân mới xác định được nguyên nhân nào là chủ yếu. Vị trí vùng thượng vị trên cơ thể 2. Những bệnh nào có thể gây đau thượng vị? Tùy vào đặc tính của cơn đau, vị trí đau, hướng lan, diễn tiến, các biểu hiện khác đi kèm và khả năng đáp ứng với thuốc mà có thể phần nào xác định được các bệnh lý gây ra cơn đau thượng vị. 2.1. Đau dạ dày Thường gặp nhất là đau dạ dày nói riêng, các bệnh lý tiêu hóa nói chung. Lúc này, đau thượng vị có tính chất liên quan đến bữa ăn, đau sẽ khởi phát và tăng lên khi đói hay sau khi ăn no. Những người đau kiểu này thường có thói quen bỏ bữa, ăn uống không điều độ, chế độ ăn nhiều chất chua, cay cũng như thường xuyên uống rượu bia, thuốc giảm đau hay gặp căng thẳng, lo lắng. Ngoài cảm giác đau quằn quại tại vùng dưới xương ức, họ có kèm theo ợ hơi, ợ chua, cảm giác buồn nôn, nôn ói hay cồn cào, khó chịu.Khi bệnh nhân đã bị viêm loét dạ dày (tiền môn vị), và hành tá tràng mạn tính có thể dẫn đến biến chứng hẹp môn vị thì cơn đau âm ỉ thường xuất hiện sau ăn, làm người bệnh cảm giác ăn không đói, khó tiêu, từ đó thêm chứng ăn kém, chán ăn. Cơn đau chỉ thuyên giảm nếu bệnh nhân nôn ra được thức ăn cũ hay sẽ kéo dài, gây khó chịu, làm cho người bệnh cáu gắt, bộ mặt lúc nào cũng chán nản, bi quan. 2.2. Thủng dạ dày Một biến chứng khác của loét dạ dày là thủng dạ dày: đau thượng vị như có dao đâm, bụng trở nên cứng như gỗ. Người bệnh phải nằm co chân hay ngồi cúi khom lưng. Nếu thủng vào mạch máu, làm mất máu, có thể sốc và tử vong nếu không phẫu thuật kịp thời. Thủng dạ dày có thể gây cơn đau thượng vị đột ngột 2.3. Các bệnh lý của gan - mật - Cơn đau quặn mật: Đau cơn hạ sườn phải, hoặc thượng vị lan lên vai hoặc xuyên ra sau lưng, có thể kèm nôn.- Viêm túi mật cấp hay viêm đường mật: Sốt, đau, vàng da...- Áp xe gan: Sốt, đau, gan có thể to, rung gan, ấn kẽ sườn đau, có thể nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm khuẩn... 2.4. Viêm tụy cấp Đau liên tục, dữ dội vùng thượng vị kèm nôn, chướng bụng, có thể có sốt. 2.5 Viêm tụy mạn Đau kéo dài âm ỉ, bệnh nhân biểu hiện hội chứng kém hấp thu, suy dinh dưỡng. 2.6. Bệnh lý tiêu hóa khác - Ngộ độc thức ăn: đau thượng vị khởi phát đột ngột, giảm đau sau nôn hay đại tiện, buồn nôn, nôn, bụng chướng, kèm tiêu chảy. Tiền sử ăn uống trước đó.- Nhiễm trùng nhiễm độc thức ăn: Đau thượng vị lan ra khắp bụng, kèm sốt cao, đại tiện lỏng lẫn máu, nhầy, có thể gây nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm trùng.- Viêm ruột thừa: có thể trước tiên là đau thượng vị kèm sốt nhẹ trước khi di chuyển xuống hố chậu phải. Đây cũng là một chẩn đoán rất hay bị bỏ sót. 2.7. Bệnh lý ngoài đường tiêu hóa Bên cạnh đó, các tạng phía trên ổ bụng cũng gây đau thượng vị như tim, phổi, màng phổi, trung thất, động mạch chủ và cả cơ hoành, lớp cơ ngăn cách giữa lồng ngực và ổ bụng. Những bệnh nhân suy tim nặng, làm gan sưng to, ứ huyết cũng khiến đau căng tức vùng thượng vị. Những bệnh nhân nhồi máu cơ tim vùng sau dưới sẽ biểu hiện là đau thượng vị kèm khó thở, có khi ngất xỉu thay vì thông thường là vùng ngực trái. Nếu người bệnh bị viêm phổi thùy dưới, áp-xe phổi, viêm màng phổi vùng hoành, viêm hay áp-xe trung thất, cơ hoành cũng sẽ biểu hiện bằng đau thượng vị...Tuy nhiên, với những cơn đau do các tạng khác rất dễ bị bỏ sót, dễ dẫn đến biến chứng nghiêm trọng nếu bệnh nhân có triệu chứng ợ hơi, ợ chua, buồn nôn, nôn đi kèm vì nhầm lẫn với đau do bệnh lý tiêu hóa. Thậm chí, khi bị tổn thương tại các tạng lân cận, phản ứng viêm nhiễm, đường dẫn truyền thần kinh kích thích đau cũng khiến cho bệnh nhân biểu hiện triệu chứng tiêu hóa tương tự. 3. Làm gì khi bị đau thượng vị? Chính vì nguyên nhân gây đau vùng thượng vị rất đa dạng và phong phú mà ngay cả bác sĩ cũng phải hỏi bệnh, thăm khám, kết hợp nhiều yếu tố, cần đến cận lâm sàng mới chẩn đoán đúng bệnh thì không nên chủ quan được. Bởi lẽ, có những bệnh lý có thể lành tính, lặp đi lặp lại thường xuyên nhưng cũng có những bệnh lý cấp tính cần can thiệp, nếu để muộn sẽ có nguy cơ đe dọa tính mạng.Theo đó, người bệnh nên đến để được bác sĩ thăm khám, nhất là các trường hợp cơn đau mới xuất hiện lần đầu hoặc mức độ đau dữ dội hoặc kèm theo nóng sốt, khó thở, ngất xỉu. Nếu chẩn đoán vẫn đang nghi ngờ hay cần xác chẩn những bệnh lý nguy hiểm, bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm, hình ảnh học phù hợp, từ đó giúp xác định nguyên nhân và định hướng điều trị. 4. Các cách phòng chống đau thượng vị? Dù đau vùng thượng vị có rất nhiều nguyên nhân khác nhau, nguyên tắc điều trị chung nhất vẫn là phải tuân thủ theo chỉ định và điều trị của bác sĩ. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cần phải xây dựng chế độ dinh dưỡng điều độ, đúng cữ, ăn chín uống sôi, hạn chế thức ăn cay nóng cũng như bỏ hút thuốc lá, hạn chế rượu bia. Những việc này nếu được tuân thủ tốt sẽ phát huy tính hiệu quả rất cao đối với những nguyên nhân đau thượng vị là nhóm bệnh lý tiêu hóa.Mặt khác, một chế độ sinh hoạt và nghỉ ngơi hợp lý, thường xuyên tập thể dục và tạo cho mình một lối sống lạc quan, giảm lo âu, giảm căng thẳng không chỉ giúp thuyên giảm triệu chứng đau thượng vị và còn tốt cho sức khỏe tim mạch, sức khỏe tổng quát nói chung. Khắc phục chứng ợ chua và khó tiêu khi mang thai
vinmec
1,301
Những tín hiệu báo bệnh tật ít người biết Nhiều tín hiệu sức khỏe báo hiệu bệnh tật nhưng lại ít được chúng ta để ý. Những nghiên cứu dưới dây sẽ giúp chúng ta hiểu thêm. Ngón trỏ ngắn hơn ngón đeo nhẫn Một nghiên cứu đăng tải trên tạp chí nước ngoài năm 2008 cho thấy phụ nữ có ngón trỏ ngắn hơn ngón đeo nhẫn có khả năng mắc bệnh viêm khớp ở đầu gối cao gấp đôi so với phụ nữ khác. Giải pháp: tăng cường luyện tập cơ bắp xung quanh đầu gối. Khi ngồi hai chân vươn thẳng và song hành với mặt đất, tập 10 lần, mỗi lần kiên trì 5-10 phút. Càng cao càng khó sống thọ Theo nghiên cứu của Học viện khoa học quốc gia Mỹ, phụ nữ cao hơn 5 feet 2 inch (khoảng 1m53) có ít cơ hội tạo ra sự biến đổi gen giúp họ sống đến 100 tuổi. Giải pháp: “mượn” thói quen sinh hoạt của luận phái Chúa Giesu tái sinh của những người già trong phái là không hút thuốc, không uống rượu, không ăn thịt. Chân dài Nếu chân ngắn và to nên chú ý chăm sóc gan. Trong một nghiên cứu năm 2008, nhà khoa học Anh phát hiện phụ nữ có chân dài 20-29 inch (khoảng 50-75cm) sẽ có men gan cao hơn phụ nữ bình thường. Trong đó, men gan không chỉ ảnh hưởng đến giai đoạn cơ thể phát triển mà còn tác động đến sự phát triển mạnh khỏe của gan khi ở độ tuổi trung niên. Giải pháp: Khi dùng các chất hóa học tẩy rửa, làm sạch nên đeo khẩu trang và găng tay. Lượng dung nạp rượu mỗi ngày chỉ hạn chế ở 30ml rượu và 700ml bia. Khứu giác Theo nghiên cứu năm 2008 cho biết, người già không thể phân biệt được mùi của chuối, chanh, nhãn và các loại hoa quả khác trong 4 năm có khả năng mắc bệnh Parkinson (s) cao gấp 5 lần so với những người khác. Đó là bởi vùng não liên quan với khứu giác có thể mắc bệnh Parkinson (s) trước khi chẩn đoán chính xác bệnh từ 2-7 năm. Giải pháp: Bổ sung dầu cá. Acid béo Ω-3 có thể giúp tăng khả năng ứng phó với hợp chất MPTP gây hại cho não và gây ra bệnh Parkinsons. Áo ngực cỡ D và nguy cơ gây bệnh tiểu đường Một nghiên cứu trên Tạp chí y học Canada cho thấy phụ nữ mặc áo ngực cỡ D có khả năng mắc bệnh cao gấp 1.5 lần so với phụ nữ mặc áo ngực cỡ A. Nguyên nhân có thể là do các mô mỡ ở ngực nhạy cảm với hoócmon và Insulin. Giải pháp: Đi xe đạp nên đạp hết sức 6 lần, mỗi lần 30 giây, giữa mỗi lần nghỉ 4 phút để tăng cường trao đổi đường huyết, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường.
medlatec
487
Lẹo mắt: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị 1. Lẹo mắt là gì? 1.1 Khái niệm Lẹo mắt (hay chứng viêm bờ mi mắt cấp tính) xảy ra do tình trạng nhiễm trùng ở mi mắt gây nên. Lẹo thường nằm sát bờ mi và dính chặt vào da, gây ra cảm giác cộm như có sạn bên trong mắt. Mắt bị lẹo thường đi kèm với cảm giác ngứa, đau nhức và sưng đỏ. Mắt có mủ nhìn như mụn nhọt. Lẹo có thể xuất hiện ở cả mi trên và mi dưới của mắt nhưng không ảnh hưởng đến thị lực. Mụn lẹo sẽ xẹp đi sau khi mủ vỡ ra nhưng rất dễ tái phát ở các vị trí khác trên bờ mi. Lẹo thường nằm sát bờ mi và dính chặt vào da, gây ra cảm giác cộm như có sạn bên trong mắt Phân loại: – Lẹo ngoài mí mắt: Lẹo nằm ở bên ngoài bờ mi, đa phần là do nhiễm trùng từ tuyến Zeiss – Lẹo trong mí mắt: Lẹo nằm ở bên trong bờ mi, chủ yếu là do nhiễm trùng từ tuyến Meibomius – Đa lẹo: Trường hợp có nhiều đầu lẹo xuất hiện trên một hoặc cả hai mi, hoặc thậm chí là cả hai mắt. 1.2 Nguyên nhân Lẹo thường được hình thành từ sự nhiễm trùng ở vùng chân lông mi. Có nhiều nguyên nhân có thể làm tăng nguy cơ dẫn đến lẹo mắt như: – Sống trong môi trường nhiều khói và bụi bẩn – Tẩy trang không đúng cách hoặc để lớp trang điểm qua đêm – Dùng các loại mỹ phẩm mắt quá hạn sử dụng – Không vệ sinh tay sạch sẽ khi thay kính áp tròng – Thói quen thường xuyên đưa tay lên dụi mắt – Có tiền sử bị viêm mí mắt hoặc bị viêm mãn tính – ….. 1.3 Triệu chứng Khi bị lẹo, mắt của người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng như: – Tấy đỏ – Sưng mí – Chảy nhiều rỉ dịch và nước mắt – Mắt nhạy cảm với ánh sáng Phần lớn các trường hợp mắt lẹo có thể khỏi trong một vài ngày mà không cần điều trị đặc hiệu. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp lẹo to kéo dài không dứt sau nhiều ngày. Gây ra cảm giác đau, nhức, khó chịu và có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng hơn. Trong trường hợp này, người bệnh cần đi khám bác sĩ ngay để được điều trị kịp thời. Phần lớn các trường hợp mắt lẹo có thể tự khỏi trong một vài ngày mà không cần điều trị đặc hiệu 2. Phân biệt lẹo mắt và chắp mắt Phân biệt triệu chứng: – Lẹo mắt: Sưng, đỏ và khá đau ở mi mắt; Cảm giác cộm như có sạn trong mắt; Nhạy cảm với ánh sáng; Chảy nước mắt và rỉ dịch. – Chắp mắt: Sưng to hơn lẹo nhưng ít đau hơn (có thể không đau); Nhìn giống như cục u lớn, che tầm nhìn của mắt. Phân biệt nguyên nhân: – Lẹo mắt: Do nhiễm trùng ở vùng chân lông mi hoặc sự viêm nhiễm lan rộng từ tình trạng viêm bờ mi sẵn có, hay các ống tuyến nhờn bị nhiễm trùng. – Chắp mắt: Do tắc nghẽn tuyến dầu trên mi mắt. Nếu lẹo trên mi không lành và xẹp hẳn sẽ có thể gây tắc tại chỗ sưng và dẫn đến biến chứng chắp mắt. 3. Làm gì khi bị lẹo mắt? Phần lớn mắt lẹo có thể tự khỏi sau một vài ngày mà không cần phải điều trị đặc hiệu. Sau khi mủ vỡ ra, các triệu chứng đau, nhức, cộm bờ mi sẽ giảm dần. Tuy nhiên, để đẩy nhanh tốc độ lành bệnh, người bị lẹo có thể áp dụng các phương pháp sau: – Chườm ấm: Chườm khăn ấm lên mắt trong 10 – 15 phút/lần, thực hiện 3 – 5 lần/ngày. Nhiệt độ từ khăn ấm sẽ giúp lấy sạch các chất tiết, giải phóng tuyến sụn mi bị tắc nghẽn. – Rửa mắt bằng nước muối sinh lý (dùng cho mắt) hàng ngày – Sử dụng thuốc: Thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc tra mỡ kháng sinh theo chỉ định để giảm viêm, giảm sưng. – Chích, nạo: Nếu lẹo kéo dài hơn một tuần không tan, người bệnh nên đi khám bác sĩ để được điều trị. Trong một số trường hợp bác sĩ sẽ tư vấn chích, nạo để làm sạch các chất nhầy và mủ. Tránh tạo cơ hội cho lẹo tái phát trở lại. – Lưu ý: Tuyệt đối không tự ý dùng tay nặn mủ hoặc sử dụng thuốc kháng sinh mà không có chỉ định của bác sĩ. Luôn rửa tay sạch sẽ trước khi chạm tay vào vùng mắt để tra thuốc. Không sử dụng kính sát tròng, không trang điểm trong thời gian bị lẹo. Tuyệt đối không tự ý dùng tay nặn mủ hoặc sử dụng thuốc kháng sinh mà không có chỉ định của bác sĩ Trong thực tế, lẹo mắt có thể lây từ người này sang người khác nếu sử dụng chung vật dụng cá nhân. Do đó, mỗi người (dù là bị lẹo hay không) cần hết sức lưu ý: – Hạn chế dùng tay gãi, chà xát lên mắt (đặc biệt là vị trí bị lẹo). Điều này có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập sâu và gây ra tổn thương cho mắt. – Thường xuyên rửa tay sạch sẽ với xà phòng hoặc các dung dịch sát khuẩn. Nhất là trước khi đưa tay lên mắt hoặc trang điểm vùng mắt. – Không dùng chung khăn mặt, mỹ phẩm, đồ trang điểm, kính mát,… với người khác. Đặc biệt là những người đang bị lẹo hoặc có tiền sử bị lẹo. – Dùng mỹ phẩm đảm bảo chất lượng, cọ trang điểm hợp vệ sinh. Tuyệt đối không dùng đồ trang điểm để lâu hoặc đã hết hạn sử dụng. – Bảo vệ mắt trước khói bụi và ánh sáng mặt trời bằng cách đeo kính râm/kính bảo vệ khi cần thiết. – Đi khám bác sĩ ngay khi phát hiện có các dấu hiệu bất thường ở mắt – ….. Nhìn chung, mắt bị lẹo không phải là bệnh lý quá nguy hiểm nếu chúng ta biết chăm sóc mắt và điều trị đúng cách. Đồng thời, người bệnh cũng không nên quá chủ quan mà hãy đi khám ngay nếu lẹo có dấu hiệu kéo dài nhiều ngày không khỏi.
thucuc
1,090
Ong đốt nguy hiểm không? Bị ong đốt bôi gì bớt sưng viêm? Không ai trong chúng ta có thể lường trước được bị ong đốt lúc nào, trừ khi cố tình chọc giận chúng. Tuy nhiên, dù là lý do nào, nếu đã bị ong đốt thì bạn cần phải nắm được cách sơ cứu nhanh chóng, tránh những biến chứng nghiêm trọng về sau. Nhiều thắc mắc được hỏi như bị ong đốt có nguy hiểm không. 1. Ong đốt có nguy hiểm không? Ong là loài côn trùng có tập tính sống theo bầy đàn. Chúng thường sẽ có phản xạ gay gắt, thậm chí là tấn công con người mỗi khi bị kích động hoặc cảm thấy chúng đang bị đe dọa. Ong đốt không phải là trường hợp hiếm, nó có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Nhưng tùy theo từng loài mà nọc ong sẽ gây ra những phản ứng có mức nguy hiểm khác nhau trên cơ thể con người. Hệ thống sinh thái tự nhiên nước ta ghi nhận có đa dạng các loài ong khác nhau như: ong vò vẽ, ong bắp cày, ong rừng, ong bầu,... Mỗi loài sẽ có một mức sát thương khác nhau khi nọc của chúng tiếp xúc với cơ thể người. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nọc ong thường chứa một hợp chất có tính acid, hiếm gây ra tình trạng nghiêm trọng. Khi vết chích không nhiều và nằm trong vùng an toàn thì chỉ sau vài ngày bôi thuốc chúng sẽ tự biến mất. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp đặc biệt xảy ra khi cơ thể bạn bị chích quá nhiều ở phần đầu hoặc ở cùng một vị trí. Những trường hợp bị kích ứng mạnh, dị ứng với ong thì tình trạng sẽ nghiêm trọng hơn. Biểu hiệu cụ thể đó là cơ thể tím tái, khó thở gây ra trụy tim. Nếu không biết bị ong đốt bôi gì hay không có biện pháp ứng cứu kịp thời sẽ để lại nhiều di chứng cũng như kết quả không mong muốn. 2. Triệu chứng bị ong đốt là gì? Biểu hiện đầu tiên ngay sau khi bị ong chích là vùng da tại vết đốt sẽ sưng mọng, mẩn đỏ, cộng thêm cảm giác đau nhức, ngứa ở quanh khu vực đó. Trong trường hợp nạn nhân bị dị ứng với ong cơ thể sẽ xuất hiện thêm nhiều phản ứng nặng hơn như sưng niêm mạc họng, ngứa dữ dội, chóng mặt, mạch đập nhanh, sốc phản vệ, ói mửa. Thậm chí bị suy hô hấp, tụt huyết áp, mất dần đi ý thức và một số biểu hiện nguy hiểm khác. Từ việc phân chia biểu hiện dị ứng mà người ta thường chia các tổn thương do ong đốt thành các mức độ cụ thể như sau: Mức độ 1: Sưng đỏ, nhức,. . tại vết ong đốt và sẽ mất sau vài giờ. Mức độ 2: Sưng phù, ngứa toàn thân,. . Mức độ 3: Khó thở. Mức độ 4: Sốc phản vệ, chóng mặt, mất ý thức. Thực tế, bất kể là trẻ nhỏ hay người lớn, với những người bị mức dị ứng cao có thể bị nguy hiểm tới tính mạng. 3. Bị ong đốt bôi gì hết sưng nhanh? Vậy khi gặp phải trường hợp bị ong đốt bôi gì? Bôi thuốc kháng sinh histamin nếu bạn cảm thấy ngứa. Bạn nên để tâm hơn với trường hợp này vì bạn rất có thể sẽ bị dị ứng. Sau khi xử lý như trên bạn phải có thời gian nghỉ ngơi, tránh hoạt động nhiều, luôn sát sao theo dõi tình trạng. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể sử dụng các mẹo nhỏ như bôi kem đánh răng, giấm táo hay vôi tôi sẽ giúp giảm sưng và đau nhức. Trong các nguyên liệu đó thường có tính kiềm làm vô hiệu hóa acid có trong phần nọc độc của ong. Tăng cường uống nước để có thải được một phần độc tố. Cuối cùng đừng nên gãi hay chạm nhiều vào vết thương, bạn sẽ chỉ thêm cảm giác ngứa, góp phần làm tổn thương các vết chích. 4. Xử lý thế nào khi gặp trường hợp ong đốt? Để tránh những điều đáng tiếc xảy ra, bản thân mỗi người cần phải trang bị cho mình một số kiến thức nhất định để ứng cứu khi chẳng may mình hoặc người trong gia đình mình bị ong đốt. Các bước sơ cứu đơn giản tại nhà như sau: Lấy ngòi kim Đầu tiên bạn cần di chuyển ra khỏi vùng có ong càng xa càng tốt để tránh rơi vào tầm ngắm của chúng lần thứ 2. Tiếp theo hãy quan sát kỹ tại vị trí ong đốt. Nhận thấy vòi chích nổi lên bề mặt da hãy dùng móng tay hoặc tìm một dụng cụ hữu ích như nhíp để gắp nhẹ đầu kim ra ngoài. Tuyệt đối không cố dùng lực để nắn, bóp lấy vòi chích. Vì điều đó sẽ làm lây lan độc tố sang khu vực xung quanh của phần da bị đốt. Bước này nên được thực hiện một cách nhanh chóng tránh chất độc gây sưng và nhức trong một thời gian dài. Sát trùng Sau đó, bạn cần vệ sinh lại vết thương bằng xà phòng, nước sạch hay các dung dịch sát trùng nhằm phòng ngừa trường hợp bị nhiễm khuẩn. Bởi ong cũng là một loài côn trùng bay lang thang, bám đậu ở nhiều nơi. Rất có khả năng nhiều vi khuẩn nhiễm bệnh sẽ cư trú, bám vào thân ong. Giảm sưng nhức Để giảm sưng nhức bạn nên chườm đá, khăn lạnh khoảng 20 phút. Chúng cũng góp phần giảm viêm và giúp bạn cảm thấy bớt đau hơn. Tuy nhiên, cũng không nên đặt trực tiếp đá vào vết thương mà bạn nên cho chúng vào túi chườm lạnh để tản đều nhiệt. Nếu vẫn còn đau, có thể tiếp tục chườm. Lặp đi lặp lại điều này nhiều lần bạn sẽ cảm thấy khá hơn. Kết hợp nâng tay, chân những vùng bị đốt lên cao hơn so với vùng tim cũng sẽ giúp vết chích bớt sưng. Nếu bạn cảm thấy ngứa, cần bôi thuốc. 5. Phòng tránh ong đốt như thế nào hiệu quả? Nắm được bị ong đốt bôi gì, bạn sẽ đề phòng được những trường hợp xấu xảy đến. Cụ thể: Tránh xa khu vực có nhiều tổ ong. Không dùng các vật dụng có cán dài như chổi, gậy để chọc phá tổ ong. Khi đi vào nơi rậm rạp, nghi ngờ có tổ ong sinh sống hãy mang đồ bảo hộ hoặc chuẩn bị khói, lửa để xua đuổi ong. Phải giữ bình tĩnh nếu ong bay xung quanh bạn, không nên chạy vì điều này sẽ kích thích phản ứng của ong. Phát quang cây cối xung quanh khu vực bạn sinh sống để tránh việc ong đến làm tổ.
medlatec
1,153
Hạt cao lương và 8 công dụng ít biết đối với sức khỏe Hạt cao lương là một trong những loại hạt ngũ cốc đã được biết đến và sử dụng từ nhiều thế kỷ trước. Không chỉ được biết tới với giá trị dinh dưỡng cao, chúng còn có vai trò như một nguồn nguyên liệu tự nhiên với chi phí hợp lý, được sử dụng rộng rãi trong đời sống. 1. Hạt cao lương là gì? Còn được gọi với tên là lúa miến hoặc bo bo, cao lương thuộc họ Poaceae với hình dạng tròn, nhỏ, thường là màu vàng hoặc trắng. Cao lương có nhiều loại khác nhau nhưng phổ biến hơn cả là Sorghum bicolor, có nguồn gốc từ Châu Phi. Cây cao lương có khả năng chịu hạn tốt và có thể sinh sống trong nhiều điều kiện đất đai khác nhau nên hàng năm, sản lượng của chúng trên thế giới có thể đạt tới khoảng 57.6 triệu tấn, cao thứ năm trong số các loại ngũ cốc. Tại Bắc Mỹ, mục đích dùng cao lương phổ biến nhất là sản xuất, chế biến thức ăn chăn nuôi hoặc sản xuất nhiên liệu ethanol. Tuy nhiên, với hàm lượng dinh dưỡng cao, mục đích sử dụng chúng làm thực phẩm ngày càng trở nên phổ biến hơn, chẳng hạn như: nấu chín như gạo, xay thành bột, làm bỏng như bỏng ngô hoặc làm siro tạo ngọt,...2. Những giá trị dinh dưỡng và tác dụng cụ thể của hạt cao lương Theo những nghiên cứu đã được công bố, trong 96 gam hạt cao lương chưa qua chế biến có thể cung cấp:316 Kcal.10 gam chất đạm.3 gam chất béo.69 gam Carbohydrate.6 gam chất xơ.26% vitamin B1, 7% vitamin B5, 25% vitamin D giá trị dinh dưỡng hàng ngày. Các chất khoáng khác, gồm: 30% đồng, 18% sắt, 37% magiê, 22% phốt pho, 7% kali, 14% kẽm trong giá trị dinh dưỡng hàng ngày. Với các chỉ số dinh dưỡng như trên, hạt cao lương là loại ngũ cốc rất tốt cho các hoạt động của cơ thể, có thể mang lại một số tác dụng:Giúp tiêu hóa tốt hơn Với lượng chất xơ cao, cao lương có thể giúp củng cố sức khỏe của hệ tiêu hóa, giảm nguy cơ của các tình trạng: đầy hơi, táo bón, chướng bụng, đau dạ dày,... Chống lại tác nhân gây bệnh ung thư Các chất flavonoid, axit phenolic, tanin có nhiều trong lớp cám của cao lương mang lại tác dụng tốt trong chống oxy hóa, chống viêm, giảm căng thẳng, mệt mỏi. Không những thế, chúng còn giúp loại bỏ các gốc tự do để cơ thể luôn khỏe mạnh. Đặc biệt, chúng mang lại hiệu quả cao trong việc góp phần điều trị ung thư hắc tố. Giúp cho sức khỏe tim mạch được tốt hơn Cũng nhờ lượng chất xơ cao mà Cholesterol có hại có thể được đào thải ra ngoài, giảm nguy cơ của các bệnh về tim mạch. Kiểm soát nguy cơ, triệu chứng của tiểu đường Do giàu Tannin, các enzyme ngăn cản việc hấp thụ tinh bột nên khi sử dụng cao lương, lượng insulin và glucose trong cơ thể có thể được điều chỉnh, tránh bị tiểu đường hoặc những biến chứng do tiểu đường gây ra. Phòng ngừa các triệu chứng của bệnh Celiac Cao lương mang tới cho người bị bệnh Celiac thêm lựa chọn tốt, phù hợp với sức khỏe bản thân. Nguyên nhân là vì người bị bệnh Celiac không thể dung nạp Gluten trong khi cao lương không chứa thành phần này. Vì thế, có thể ăn cao lương mà không bị buồn nôn, viêm nhiễm hay gây tổn thương tới đường tiêu hóa. Giúp sức khỏe xương khớp được củng cố Bởi có Magiê là một trong những thành phần chính nên khi ăn cao lương có thể giúp cơ thể hấp thụ canxi tốt hơn, xương thêm chắc khỏe. Không những thế, magiê và canxi còn thúc đẩy mô xương phát triển, hạn chế quá trình lão hóa, đẩy nhanh quá trình chữa lành của xương. Khi bổ sung cao lương trong ăn uống có thể giúp bạn ngăn ngừa loãng xương hoặc viêm khớp. Giúp máu lưu thông tốt hơn Sắt và đồng có trong cao lương là những chất rất tốt cho máu bởi chúng có thể thúc đẩy việc sản xuất hồng cầu, tăng khả năng lưu thông. Tăng cường năng lượng Vitamin B giúp thúc đẩy quá trình trao đổi chất, chuyển hóa thức ăn thành năng lượng, phục vụ các hoạt động sống của con người. Đồng thời, chúng cũng rất tốt cho sức khỏe hệ thần kinh, tóc, da.3. Hạt cao lương có thể được sử dụng như thế nào? Hạt cao lương cũng có thể được sử dụng theo nhiều hình thức khác nhau:Sử dụng làm ngũ cốc không chứa gluten Với những người do cơ địa hoặc bệnh nhạy cảm, dị ứng với gluten thì cao lương là lựa chọn rất tốt. Theo đó, cao lương có thể được thay thế cho bột mì khi làm bánh quy, làm món ăn tráng miệng, vừa tránh được thành phần gluten mà vẫn đảm bảo được mùi vị, công thức. Ngoài ra, bạn cũng có thể ăn cao lương nguyên hạt như một số loại ngũ cốc khác. Một số cách chế biến cụ thể cho hạt này gồm:Nấu: tương tự với cơm, diêm mạch hay bất kỳ loại ngũ cốc nguyên hạt khác và có thể luân phiên ăn thay thế cho cơm. Xay thành bột, sau đó thay thế một phần bột mì hoặc kết hợp với các thành phần khác trong công thức nấu ăn. Nổ thành bỏng: bạn có thể kết hợp cao lương với một số loại hạt ngũ cốc khác, thêm chút gia vị để nổ thành bỏng và dùng như một món ăn nhẹ hàng ngày. Làm sirôĐối với ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, sirô cao lương có thể được dùng như mật đường. Điểm chung của chúng là đều màu nâu sẫm, độ sệt tương tự nhau. Nếu như mật đường có nguồn gốc từ mía thì sirô cao lương lại được tạo ra từ nước ép của cây cao lương. So với mật đường thì sirô cao lương có tổng lượng đường thấp hơn nhưng lại ngọt hơn do lượng đường fructose cao hơn. Bởi có một số tính chất tương tự nhau nên sirô cao lương có thể thay thế cho mật đường trong nhiều trường hợp. Thông thường, việc thay thế được thực hiện theo tỷ lệ 1:1 (một phần mật đường có thể thay thế bằng một phần sirô cao lương).
medlatec
1,119
Bệnh ung thư thứ 2: Những điều cần biết Bệnh ung thư thứ hai là ung thư xảy ra trên bệnh nhân đã mắc ung thư trước đó. Bệnh ung thư này hoàn toàn mới và khác với bệnh ung thư thứ nhất. Bệnh ung thư thứ hai không phải và không giống như ung thư tái phát. Tái phát xảy ra khi bệnh ung thư lần đầu tiên quay trở lại, ngay cả khi nó phát triển ở một khu vực khác của cơ thể. 1. Các yếu tố nguy cơ của bệnh ung thư thứ hai Các bệnh nhân đã từng mắc một số loại ung thư thường có nguy cơ mắc ung thư thứ hai thường cao hơn, bác sĩ không thể chắc chắn bệnh nhân nào sẽ mắc ung thư thứ hai, nhưng họ hiểu một số yếu tố nguy cơ, bao gồm:Gen di truyền: Gen di truyền được truyền từ cha mẹ sang con trong một gia đình. Nguy cơ di truyền có thể bao gồm có một hoặc một số thành viên gia đình bị ung thư hoặc một tình trạng liên quan đến ung thư.Ung thư vẫn còn sau khi điều trị: Một số người bệnh vẫn còn lượng ít tế bào ung thư sót lại sau điều trị.Một số phương pháp điều trị ung thư: Một số phương pháp hóa trị và xạ trị làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư thứ hai. Nguy cơ cao hơn nếu bạn đã điều trị ung thư lúc bé, từ tuổi thiếu niên hoặc thanh niên.Các yếu tố nguy cơ của bệnh ung thư thứ hai cũng tương tự các yếu tố nguy cơ của bệnh ung thư đầu tiên, như là:Hút thuốcĐộc tố từ môi trường xung quanh. Thừa cân. Uống quá nhiều bia rượu. Chế độ ăn không lành mạnh Hút thuốc là yếu tố nguy cơ của bệnh ung thư đầu tiên 2. Tần suất tầm soát ung thư Nếu người bệnh đang tầm soát thường xuyên ngừa sự tái phát của bệnh ung thư thứ nhất, bác sĩ sẽ thông báo nếu người bệnh cần phải tầm soát các bệnh ung thư khác và nên tuân thủ lịch trình bác sĩ khuyến cáo. Nếu có nguy cơ cao mắc ung thư, chắc chắn sẽ phải tầm soát thường xuyên. Hãy cung cấp cho bác sĩ nhiều thông tin nhất có thể về tiền sử gia đình và quá trình điều trị ung thư trước. 3. Triệu chứng của bệnh ung thư thứ hai Triệu chứng của bệnh ung thư thứ hai có thể gồm:Cảm giác mệt mỏi. Có cơn đau nhưng không lành theo cách bình thường. Ho hoặc khàn giọng mãi không khỏi. Chán ăn, khó tiêu hoặc khó nuốt. U cục, chảy dịch, chảy máu hoặc dày lên ở một vị trí nhất định. Cảm giác nhức xươngĐau đầu và thay đổi thị lực. Nếu có bất kỳ triệu chứng nào như đã nêu trên đây, hãy thăm khám bác sĩ chuyên khoa sớm nhất có thể. 4. Bệnh ung thư thứ hai có thể bị ngăn ngừa không? Không phải lúc nào bệnh ung thư thứ hai cũng có thể bị ngăn ngừa. Người bệnh không thể kiểm soát một số yếu tố nguy cơ, chẳng hạn như một phương pháp điều trị ung thư đặc thù trong quá khứ. Nhưng hoàn toàn có thể làm những điều sau để giảm nguy cơ ung thư nói chung, như:Tập thể dục thường xuyên và có chế độ ăn khỏe mạnh. Không hút thuốc. Hạn chế uống rượu bia (hay tham khảo ý kiến bác sĩ để nhận được những hướng dẫn phù hợp với bản thân nhất)Tham vấn ý kiến của chuyên gia di truyền về việc kiểm tra đột biến gen có liên quan đến ung thư. Nếu các xét nghiệm cho thấy có đột biến, người bệnh có thể chọn phương pháp điều trị để giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư trong tương lai. Bệnh ung thư thứ hai có thể bị ngăn ngừa không? 5. Ung thư thứ hai và ung thư tái phát – nỗi hãi hùng Nỗi lo bị mắc ung thư thứ hai là điều dễ hiểu, cũng giống như nỗi sợ bệnh ung thư lần đầu quay trở lại. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ về những nguy cơ cụ thể và những gì nên làm để giữ sức khỏe tốt có thể, cũng như về những xét nghiệm sàng lọc ung thư mà người bệnh cần và tần suất được khuyến cáo.Hãy tâm sự với người thân hoặc một chuyên gia tư vấn, những người có thể giúp bạn đương đầu với những nỗi sợ về bệnh ung thư thứ hai và cuộc sống của người sống sót. Bạn cũng có thể tham gia hội nhóm hỗ trợ cá nhân hoặc trực tuyến. Sẽ rất có ích khi bạn dành thời gian với những người cũng bị mắc ung thư. 6. Đương đầu với bệnh ung thư thứ hai Phát hiện và điều trị sớm ung thư thứ hai quan trọng không kém bệnh ung thư đầu tiên. Bác sĩ cần được biết càng nhiều càng tốt về bệnh ung thư thứ nhất bạn từng mắc, điều trị ra sao và tình trạng sức khoẻ tổng thể của người bệnh. Nếu phương pháp điều trị bệnh ung thư thứ nhất có vẻ như là nguyên nhân gây bệnh ung thư thứ hai, người bệnh hay có xu hướng tự vấn và trách móc bản thân, nhưng điều quan trọng người bệnh cần nhớ rằng các phương pháp điều trị ung thư thay đổi theo thời gian. Người bệnh cùng đội ngũ y tế hoàn toàn có thể chọn được phương pháp điều trị tốt hiện có để áp dụng điều trị sớm. Việc chẩn đoán được thực hiện cẩn trọng: Xét nghiệm máu, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tân tiến như: PET/CT, SPECT/CT, MRI..., xét nghiệm huyết tủy đồ, sinh thiết, xét nghiệm hóa mô miễn dịch, chẩn đoán bằng sinh học phân tử. Quá trình điều trị được phối hợp chặt chẽ cùng nhiều chuyên khoa... trong điều trị ung thư, đồng thời cam kết cung cấp các phương pháp điều trị hiện đại nhất, với trình độ chuyên môn cao, thuận tiện, tận tâm và chi phí hợp lý nhất ngay tại Việt Nam.Bài viết tham khảo nguồn: cancer
vinmec
1,059
Công dụng thuốc Nilgar Thuốc Nilgar có công dụng trong điều trị tiểu đường. Vậy thuốc Nilgar có liều dùng như thế nào? Cần lưu ý những gì khi sử dụng? Hãy cùng tìm hiểu những thông tin về thuốc Nilgar trong bài viết sau đây. 1. Thành phần thuốc Nilgar Các thành phần chính trong thuốc Nilgar bao gồm:Pioglitazone Hydrochloride hàm lượng 15mg.Tá dược vừa đủ 1 viên.Dạng bào chế: Viên nén. 2. Tác dụng - Chỉ định dùng thuốc Nilgar 2.1. Tác dụng của thuốc Nilgar. Hoạt chất Pioglitazone trong thuốc Nilgar được dùng để điều trị và hỗ trợ các bệnh nhân mắc đái tháo đường type 2, thuộc nhóm Thiazolidinedione, hay còn gọi là Glitazones.Pioglitazone hoạt động thông qua sự cải thiện đáp ứng của cơ thể với Insulin, giúp tăng sự vận chuyển Glucose vào tế bào, từ đó hạ lượng đường trong máu.Tuy nhiên dùng đơn độc Pioglitazone không đủ để có thể kiểm soát lượng đường trong máu. Vì vậy, Pioglitazone thường được sử dụng kết hợp với các thuốc trị đái tháo đường khác như Metformin, Glyburide hay dùng riêng lẻ cùng với chế độ ăn uống, sinh hoạt và vận động thích hợp nhằm kiểm soát nồng độ glucose trong máu.2.2. Chỉ định dùng thuốc Nilgar. Thuốc Nilgar được chỉ định như một liệu pháp kết hợp với chế độ ăn uống và tập thể dục nhằm cải thiện khả năng kiểm soát đường huyết ở người bệnh bị tiểu đường type 2 (không phụ thuộc Insulin).Bên cạnh đó, thuốc cũng được chỉ định như liệu pháp đơn hoặc phối hợp với Sulfonylurea, Metformin hay insulin khi chế độ ăn uống và tập thể dục kết hợp với một loại thuốc khác mà không đạt được mức độ kiểm soát đường huyết như mong muốn.Người bệnh tiểu đường loại 2 cần được hướng dẫn về chế độ ăn uống, giảm cân khi cần thiết và tập thể dục. Những biện pháp này rất quan trọng trong khởi đầu điều trị và giúp duy trì hiệu lực điều trị của thuốc. 3 Liều dùng, cách sử dụng thuốc Nilgar 3.1. Liều dùng thuốc NilgarĐối với người bệnh không bị suy tim sung huyết:Liều khởi đầu: Uống Nilgar từ 1-2 viên, sử dụng 1 lần/ ngày.Đối với người bệnh bị suy tim sung huyết (độ I và II):Liều khởi đầu: Uống 1 viên Nilgar, sử dụng 1 lần/ ngày.Liều duy trì: Uống từ 1-3 viên Nilgar, sử dụng 1 lần/ ngày tùy thuộc vào phản ứng đường huyết được xác định bởi Hb. A1c.Liều tối đa: Người bệnh có thể sử dụng tối đa 3 viên Nilgar trong ngày (tương đương 45mg Pioglitazone).3.2. Cách dùng thuốc Nilgar hiệu quả. Nilgar được bào chế dạng viên nén nên người bệnh sử dụng thuốc bằng đường uống.Uống thuốc Nilgar cùng với nước đun sôi, để nguội.Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc Nilgar trước khi dùng.Liều dùng Nilgar trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều thuốc Nilgar cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều Nilgar phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. 4. Chống chỉ định dùng thuốc Không sử dụng Nilgar cho người bị mẫn cảm với bất kì thành phần nào có trong thuốc.Chống chỉ định là tuyệt đối. Điều này có nghĩa là không vì bất cứ lý do gì mà có thể dùng thuốc Nilgar trong trường hợp bị chống chỉ định. Mọi quyết định về liều lượng và cách dùng thuốc Nilgar cần phải tuân theo chỉ định từ bác sĩ. 5. Tác dụng phụ của thuốc Nilgar Tác dụng thường gặp:Đã ghi nhận trên lâm sàng những tác dụng không mong muốn của thuốc Nilgar như đau đầu, đau nhức cơ, nhiễm khuẩn đường hô hấp dẫn tới tình trạng viêm họng, viêm xoang.Ngoài ra ở một số người bệnh khi kết hợp Nilgar với insulin gây ra tình trạng phù nề, hạ đường huyết ở mức độ nhẹ và vừa.Đối với các người bệnh là nữ, thuốc này có thể làm tăng nguy cơ gãy xương (thường là ở cánh tay trên, bàn tay hoặc bàn chân).Nilgar cũng làm tăng khả năng phóng noãn ở phụ nữ. Do đó nên có biện pháp tránh thai phù hợp, nhất là đối với phụ nữ đang trong giai đoạn tiền mãn kinh.Tác dụng phụ ít gặp:Người bệnh có thể bị thiếu máu ở mức độ nhẹ và vừa. 6. Tương tác thuốc Khi kết hợp Nilgar với các thuốc tránh thai như Ethynyl Estradiol, Norethidron làm giảm tác dụng tránh thai.Một số thuốc có thể làm ảnh hưởng đến sinh khả dụng của Nilgar như Gemfibrozil, Rifamycins, vì vậy cần thận trọng khi dùng.Để tránh xảy ra các tương tác không mong muốn khi sử dụng Nilgar, người bệnh hãy thông báo với bác sĩ/ dược sĩ tất cả những loại thuốc, thực phẩm chức năng, vitamin và thảo dược... đang dùng để được kê đơn phù hợp. 7. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản thuốc Nilgar Lưu ý và thận trọng khi dùng thuốc Nilgar:Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng thuốc Nilgar.Theo đường huyết của người bệnh thường xuyên vì thuốc Nilgar có thể gây ra tình trạng tụt đường huyết quá mức.Thận trọng khi sử dụng thuốc Nilgar trong các trường hợp người bệnh bị suy thận, suy gan, suy dinh dưỡng, suy tuyến thượng thận và người cao tuổi.Khi kết hợp Nilgar cùng các thuốc thuộc nhóm chẹn beta có thể làm mất đi một số biểu hiện khi hạ đường huyết như tim đập nhanh, do đó cần lưu ý trường hợp này.Đối với trẻ em, chưa có đầy đủ các thông tin và nghiên cứu về tính an toàn khi sử dụng Nilgar, vì vậy không nên dùng thuốc cho trẻ.Đối với phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú, hiện chưa có nghiên cứu chứng minh sự an toàn đối với thai nhi. Nếu cần thiết phải sử dụng thì cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ trên đối tượng này.Bảo quản thuốc Nilgar:Bảo quản thuốc Nilgar ở những vị trí thoáng mát, sạch sẽ, không ẩm mốc, không có ánh sáng trực tiếp chiếu vào, nơi có nhiệt độ không quá 30 độ C.Bài viết đã cung cấp thông tin Nilgar là thuốc gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Vì Nilgar là thuốc kê đơn nên người bệnh không tự ý sử dụng, mà cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ hay người có chuyên môn để có đơn kê phù hợp, đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
vinmec
1,119
Nên ăn gì sau phẫu thuật cắt tử cung? Top 5 thực phẩm Như với bất kỳ loại phẫu thuật nào, mục tiêu sau khi hoàn thành phẫu thuật cắt bỏ tử cung là khôi phục sức khỏe, đẩy nhanh quá trình hồi phục của cơ thể. Một chế độ ăn uống cân bằng với đầy đủ protein, carbohydrate, chất béo và vi chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phục hồi sẽ rất tốt cho người bệnh. Nó cũng giúp ngăn ngừa tăng cân – một nguy cơ phổ biến sau khi cắt tử cung. Nếu cảm thấy chán ăn, hãy thử ăn thành nhiều bữa nhỏ với các món ăn nhẹ nhiều năng lượng. Hỏi bác sĩ phụ khoa hoặc bác sĩ dinh dưỡng để biết nên ăn gì sau phẫu thuật cắt tử cung? 1. Chất xơ Một tác dụng phụ thường gặp của một cắt bỏ tử cung là táo bón. Bác sĩ có thể đề nghị sử dụng thuốc nhưng một chế độ ăn uống giàu chất xơ sẽ dễ dàng loại bỏ tình trạng này. Hầu hết các loại trái cây và rau quả là tự nhiên đều giàu chất xơ. Cám yến mạch, rau dền, lúa mạch, quả mâm xôi, quả việt quất, lê, rau lá xanh, bơ… là những lựa chọn tuyệt vời để cung cấp chất xơ cho cơ thể. Rau dền 2. Các loại rau quả có màu sắc rực rỡ Người bệnh sau phẫu thuật cắt tử cung nên ăn nhiều các loại rau, củ, quả có màu sắc rực rỡ – giàu dưỡng chất thực vật. Dưỡng chất thực vật là là những hợp chất thực vật tự nhiên giúp tăng cường hệ miễn dịch và ngăn ngừa một số bệnh mạn tính như ung thư. Chọn thực phẩm màu đỏ như dâu tây và ớt đỏ; thực phẩm màu xanh như bông cải xanh và cải xoăn, bắp cải và nho tím; thực phẩm màu vàng như gừng và chanh; thực phẩm màu da cam như cà rốt, xoài. 3. Uống nhiều nước Ăn nhiều chất xơ có thể dẫn đến đầy hơi, vì vậy người bệnh nên tăng cường hấp thụ chất lỏng đồng thời với việc gia tăng lượng chất xơ mỗi ngày. Theo khuyến cáo nên uống ít nhất 8 cốc nước mỗi ngày, tốt nhất là nước trắng bình thường. Thỉnh thoảng có thể lựa chọn nước ép trái cây nguyên chất từ táo, cam, nam việt quất… Sau khi phẫu thuật cắt tử cung, chị em nên uống nhiều nước 4. Lựa chọn protein và chất béo lành mạnh Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần khôi phục lại lượng protein đã mất. Nên lựa chọn protein từ cá nước lạnh, thịt gia cầm và các sản phẩm từ sữa tách béo như sữa chua. Đối với protein thực vật, chọn các loại đậu – không chỉ giúp cung cấp chất xơ cần thiết mà còn mang lại lượng chất béo không bão hòa đa tốt cho người bệnh sau phẫu thuật cắt tử cung. Oliu, dầu oliu, bơ, các loại hạt cây… là nguồn chất béo lành mạnh mà người bệnh có thể tham khảo để bổ sung cho chế độ ăn uống hàng ngày. Nên ăn gì sau phẫu thuật cắt tử cung là thắc mắc của nhiều chị em 5. Ngăn chặn bệnh tật với Phytoestrogen Người bệnh sau phẫu thuật cắt tử cung sẽ phải đối mặt với nhiều nguy cơ sức khỏe thường gặp ở phụ nữ mãn kinh. Theo một đánh giá được công bố trong nghiên cứu Pharamcognosy (năm 2011), thực phẩm có chứa phytoestrogen giúp ngăn ngừa các bệnh lý có liên quan tới sự sụt giảm nồng độ estrogen  sau mãn kinh, bao gồm bệnh tim mạch, ung thư vú và loãng xương. Thực phẩm giàu phytoestrogens bao gồm các loại thực phẩm từ đậu nành như đậu phụ, sữa đậu nành, hạt lanh và các loại ngũ cốc nguyên hạt.
thucuc
666
8 Nguyên nhân vô sinh nam, bạn đã biết? Nếu như các cặp vợ chồng sau chung sống 1 năm mà không sử dụng biện pháp tránh thai nào thì được coi là vô sinh. Nhiều người cho rằng, việc không thể có con là do phụ nữ, nhưng thực tế 1 nửa nguyên nhân đến từ nam giới. Vậy nguyên nhân vô sinh nam giới là do đâu? Theo nghiên cứu của Bộ Y tế, tỷ lệ vô sinh ở các cặp vợ chồng đang trong tuổi sinh đẻ là  7,7%, tương đương với 1 triệu cặp vợ chồng vô sinh hiện nay. Đáng báo động hơn cả, tỷ lệ vô sinh đang dần trẻ hóa với 50% cặp vợ chồng vô sinh ở tuổi dưới 30. Tỷ lệ vô sinh ở nam ngày càng trẻ hóa, và tăng lên. Tình trạng vô sinh ở nam giới được chia làm 2 dạng: Vô sinh nam nguyên phát: là tình trạng vợ chồng chưa từng sinh con lần nào mặc dù không  thực hiện bất kì biện pháp phòng tránh nào khác và nguyên nhân không sinh được con đến từ nam giới. Vô sinh nam thứ phát: là trường hợp các cặp vợ chồng đã sinh ít nhất 1-2 con, hoặc từng có thai nhưng sau đó người vợ không thể mang thai lại dù không sử dụng bất kỳ biện pháp tránh thai nào khác. Nguyên nhân dẫn tới tình trạng vô sinh thứ phát cũng đến từ nam giới. Nguyên nhân chính dẫn đến vô sinh nam là do đâu? Do mắc một số bệnh nam khoa Nam giới mắc một số bệnh lý nam khoa như viêm túi tinh, viêm tinh hoàn, viêm mào tinh hoàn, ung thư tinh hoàn, giãn tĩnh mạch thừng tinh, viêm tuyến tiền liệt, xuất tinh ngược dòng, rối loạn cương dương,..mà không được phát hiện và chữa trị kịp thời thì rất dễ gây ra các biến chứng. Đây cũng được xem là nguyên nhân hàng đầu gây vô sinh ở nam giới. Do yếu tố di truyền Bất thường về nhiễm sắc thể là một trong những nguyên nhân vô sinh nam, mà không hề có biểu hiện ra ngoài. Một trong những nguyên nhân gây vô sinh nam là do sự bất thường về các nhiễm sắc thể. Trong quá trình thụ thai, nếu có những đột biến hay các rối loạn về NST khiến nội tiết tố thay đổi có thể gây nên tình trạng vô sinh hiếm muộn ở nam giới. Tỷ lệ vô sinh ở nam giới do di truyền thường cao hơn nữ giới. Do ảnh hưởng của một số bệnh xã hội Một số bệnh lây qua đường tình dục như sùi mào gà, giang mai, bệnh lậu, mụn rộp sinh dục,..khiến cơ quan sinh dục bị tổn thương, viêm nhiễm khiến chất lượng tinh trùng giảm sút, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nam giới. Do thể trạng của nam giới không tốt Thể tạng không tốt nói một cách dễ hiểu là bản thân nam giới có ít tinh trùng hoặc không có. Nếu không có biện pháp can thiệp sớm có thể dễ dẫn đến vô sinh vĩnh viễn. Do tác động của môi trường Nam giới tiếp xúc nhiều với các yếu tố môi trường độc hại như nhiệt độ cao, độc tố và hóa chất có thể làm giảm sản xuất hoặc suy yếu chức năng của tinh trùng. Các môi trường có thể kể đến như: Bên cạnh đó môi trường làm việc căng thẳng áp lực cũng khiến lượng hormone sinh dục bất ổn, gây cản trở việc sản xuất tinh trùng và dẫn đến tình trạng vô sinh. Do thói quen sinh hoạt, ăn uống không hợp lý, thiếu khoa học Hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia Hút thuốc lá nhiều và trong thời gian dài sẽ cản trở khả năng thụ thai của nam giới. Rượu bia làm giảm nồng độ testosterone, gây rối loạn chức năng cương dương và giảm khả năng sản xuất tinh trùng. Bệnh gan do uống nhiều rượu bia, hút thuốc lá cũng có thể dẫn đến các vấn đề về sinh sản. Sử dụng ma túy Sử dụng chất kích thích, cocaine hoặc cần sa có thể làm giảm số lượng lẫn chất lượng tinh trùng Ăn uống thiếu khoa học Chế độ ăn uống không lành mạnh, ăn uống không đủ dưỡng chất hoặc thừa dinh dưỡng, ăn nhiều đồ ăn chứa chất béo, các loại đồ ăn cay nóng, đồ ăn chứa nhiều dầu mỡ, công việc lại ngồi nhiều, ít vận động dễ dẫn đến tình trạng thừa cân, béo phì. Theo số liệu thống kê, nam giới béo phì có nguy cơ vô sinh hiếm muộn cao hơn người bình thường do lượng hormone thay đổi làm suy giảm khả năng sinh sản. Các vấn đề về chức năng sinh lý Vô sinh nam còn gặp ở những người gặp phải các vấn đề về chức năng sinh lý như xuất tinh sớm, xuất tinh ngược, rối loạn cương dương,… Những vấn đề này nếu không có biện pháp điều trị kịp thời sẽ làm giảm khả năng sinh sản, dẫn đến vô sinh hiếm muộn nam. Những biện pháp phòng tránh vô sinh nam giới cần biết Tăng chất lượng tinh trùng bằng nhiều cách như thực phẩm, vitamin bổ sung… sẽ giúp tăng có con cho nam giới. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến vô sinh nam không thể ngăn ngừa được, tuy nhiên bạn vẫn có thể phòng tránh được một số nguyên nhân nếu kịp thời phát hiện và có các biện pháp phòng chống an toàn, hiệu quả: Bệnh vô sinh nam có thể chữa được nhưng cần phát hiện sớm và tìm ra nguyên nhân. Với mỗi nguyên nhân, bác sĩ sẽ có những phác đồ điều trị riêng, phù hợp cho từng người, và giúp các cặp vợ chồng sớm mang thai. Chính bởi vậy, nam giới nói riêng và các cặp vợ chồng nói chung cần đi khám sớm, nhất là khi đã gần gũi trên 1 năm mà chưa có tin vui.
thucuc
1,038
Chớ chủ quan với gan nhiễm mỡ nặng! Gan nhiễm mỡ nặng là khi bệnh đã tiến triển sang cấp độ 3, giai đoạn cuối cùng. Đây được xem là giai đoạn nguy hiểm với sức khỏe, có thể gây ra nhiều biến chứng. Để hiểu hơn về bệnh cũng như các phương pháp chẩn đoán, điều trị, mời bạn theo dõi bài viết sau. 1. Như thế nào được xem là gan nhiễm mỡ nặng? Gan nhiễm mỡ (gan thoái hóa mỡ) là tình trạng lượng mỡ tích tụ trong gan vượt quá ngưỡng cho phép, thường chiếm hơn 5% tổng trọng lượng gan. Bệnh gan nhiễm mỡ có 3 cấp độ, cấp độ 3 được coi là gan nhiễm mỡ nặng. Khi bệnh tiến triển sang giai đoạn 3, lượng mỡ trong gan đã chiếm trên 30% tổng trọng lượng gan. Đồng nghĩa ít nhất 30% tế bào gan đã suy giảm chức năng, khó hồi phục như ban đầu. Gan nhiễm mỡ là bệnh lành tính ở giai đoạn 1, bệnh chưa gây ra các triệu chứng và biến chứng nghiêm trọng. Nếu phát hiện bệnh ở thời điểm đó, gan hoàn toàn có thể hồi phục hoàn toàn. Tuy nhiên khi bước sang giai đoạn cuối cùng, các triệu chứng đều trở nên nghiêm trọng, bệnh có thể tiến triển thành xơ gan, suy gan thậm chí ung thư gan bất cứ lúc nào. Việc điều trị gan thoái hóa mỡ giai đoạn cuối cũng gặp nhiều khó khăn và hạn chế nhất định. Mỡ tích tụ trong gan vượt quá 30% tổng trọng lượng gan được coi là gan thoái hóa mỡ nặng 2. Các triệu chứng của bệnh gan nhiễm mỡ độ 3 Ở cấp độ 1 và 2, bệnh gan thoái hóa mỡ chưa bộc phát các triệu chứng cụ thể. Lý do là vì lượng mỡ tích tụ còn ít, chức năng gan chưa ảnh hưởng nhiều nên vẫn hoạt động khá bình thường. Do đó mà hầu như bệnh nhân không phát hiện ra, chỉ khi đi kiểm tra sức khỏe mới vô tình biết mình mắc bệnh. Đến khi chuyển sang giai đoạn gan thoái hóa mỡ nặng thì chức năng gan suy giảm rõ rệt. Bệnh nhân gan nhiễm mỡ độ 3 sẽ xuất hiện các triệu chứng bao gồm: – Người luôn trong trạng thái mệt mỏi, uể oải, thiếu sức sống, không muốn vận động. – Chán ăn, ăn ít, không có cảm giác ngon miệng hay thèm ăn. – Khó tiêu, đầy bụng, chướng bụng liên tục. – Sụt cân nhiều, rõ rệt. – Sốt, vàng da, vàng mắt, da dễ bị bầm tím. – Bụng to, gan to. Đến khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu trên thì chứng tỏ gan đang suy yếu nặng nề, nguy cơ biến chứng rất cao. Sụt cân không rõ nguyên do báo động sức khỏe đang có vấn đề, có thể đang bị gan nhiễm mỡ 3. Nguyên nhân gây ra gan nhiễm mỡ cấp độ 3 3.1. Lạm dụng bia rượu gây ra gan nhiễm mỡ nặng Rượu bia, đồ uống có cồn là một trong những nguyên nhân khiến gan tổn thương. Chất cồn từ bia rượu tấn công và làm tổn thương tế bào gan làm suy giảm chức năng giải độc của gan. Nếu bệnh nhân bị gan nhiễm mỡ giai đoạn 1, 2 mà vẫn tiếp tục uống nhiều bia rượu thì bệnh sẽ tiến triển lên giai đoạn 3 rất nhanh. Do đó, khi đã mắc bệnh gan nhiễm mỡ, người bệnh cần hạn chế tối đa việc sử dụng thức uống có cồn. 3.2. Dùng thuốc không theo phác đồ của bác sĩ Nhiều người có thói quen uống thuốc mà không cần đi khám, uống liên tục trong thời gian dài, uống theo đơn của người khác. Điều này khiến gan phải hoạt động quá sức, chất béo không chuyển hóa được hết tích tụ ở gan. Những người đang mắc các vấn đề về gan bao gồm men gan cao, gan nhiễm mỡ, xơ gan càng phải cẩn trọng với việc sử dụng thuốc. 3.3. Chế độ ăn uống dinh dưỡng thiếu khoa học khiến gan nhiễm mỡ nặng Nếu đã bị gan nhiễm mỡ độ 1 nhưng người bệnh vẫn ăn các món nhiều chất béo, nhiều cholesterol, giàu tinh bột, quá ngọt thì bệnh sẽ tiến triển thành độ 3 trong thời gian ngắn. Khi đã mắc bệnh, thực đơn ăn uống hàng ngày của người bệnh nên là: – Tăng cường ăn thịt trắng từ cá, ức gà, … – Hạn chế nhóm thịt đỏ và những món dồi dào cholesterol – Tăng cường rau xanh, trái cây tươi vào các bữa ăn. – Chỉ nên chế biến ở dạng luộc, hấp, nấu canh, nấu ít gia vị. – Nên sử dụng dầu thực vật như dầu đậu nành, dầu hạt cải, dầu lạc, … để nấu nướng. – Hạn chế ăn các món chiên rán nhiều dầu mỡ, đồ ăn sẵn, đồ ăn nhanh. Rau xanh, trái cây tươi là nguồn thực phẩm tốt dành cho gan thoái hóa mỡ 3.4. Béo phì Đây là lý do liên quan mật thiết với chế độ ăn không cân bằng cùng lối sống thiếu khoa học. Nếu đồng thời bị béo phì và gan nhiễm mỡ, người bệnh nên tích cực giảm cân. Khi trọng lượng cơ thể giảm xuống dù chỉ 3-4kg cũng cải thiện tình trạng mỡ tích tụ ở gan. Cân nặng vượt chuẩn không chỉ ảnh hưởng tới gan mà còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch, thần kinh, xương khớp nguy hiểm. Do đó, người bệnh gan nhiễm mỡ đang thừa cân nên: – Ăn uống đầy đủ, cân bằng các nhóm chất thiết yếu. – Uống nhiều nước lọc, các loại trà thải độc, mát gan. – Vận động đều đặn mỗi ngày từ 45- 60 phút với các môn: đạp xe, đi bộ, chạy bộ, aerobics, … – Có thể đến các trung tâm dinh dưỡng để được tư vấn về chế độ ăn uống để giảm cân khoa học. – Không giảm cân cấp tốc, ép cân thiếu khoa học, nhịn ăn vì sẽ khiến gan chịu nhiều tổn thương hơn. 3.5. Gan nhiễm mỡ cấp độ 3 xảy ra do ảnh hưởng của một số bệnh lý Rất nhiều trường hợp người bệnh bị gan nhiễm mỡ nặng do chịu ảnh hưởng của một số bệnh lý, cụ thể là: – Tiểu đường – Máu nhiễm mỡ – Huyết áp cao – Đa nang buồng trứng – Rối loạn tuyến yên Các vấn đề sức khỏe này khiến gan rối loạn chức năng nên bệnh phát triển nhanh. Do đó, nếu đang đồng thời bị gan nhiễm mỡ và các bệnh lý khác, người bệnh cần điều trị tích cực các bệnh. Tránh để tình trạng bệnh này ảnh hưởng xấu đến bệnh kia và gây hại tới sức khỏe. 3.6. Nhóm nguyên nhân khác Các yếu tố làm tăng nguy cơ của bệnh gan thoái hóa mỡ cấp độ 3 là: – Người cao tuổi – Người hay hút thuốc lá, thuốc lá điện tử, sử dụng chất kích thích – Di truyền – Tiền sử mắc viêm gan C – Tiếp xúc với chất độc hại, làm việc trong môi trường ô nhiễm. 4. Khả năng điều trị của gan nhiễm mỡ cấp độ 3 Mặc dù, cấp độ 3 là giai đoạn cuối của bệnh song việc cải thiện sức khỏe và chức năng gan hoàn toàn có thể. Người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị, tập luyện đều đặn và sử dụng thuốc theo đơn của bác sĩ. Gan nhiễm mỡ độ 3 là mức độ báo động, các biến chứng nguy hiểm luôn rình rập tấn công. Do đó, tốt nhất là khi mới bị gan nhiễm mỡ độ 1, 2, người bệnh cần thăm khám để điều trị sớm, tăng tính hồi phục cho gan.
thucuc
1,349
Sốt xuất huyết bị rồi có bị lại không? Sốt xuất huyết bị rồi có bị lại không là băn khoăn, thắc mắc của rất nhiều người. Bài viết dưới đây giúp bạn có câu trả lời về vấn đề này. XEM THÊM: >> 4 chủng sốt xuất huyết >> Sốt xuất huyết là gì? Sốt xuất huyết bị rồi có bị lại không? Sốt xuất huyết là bệnh truyền nhiễm cấp tính, có thể gây tử vong nếu như không phát hiện sớm và điều trị kịp thời, đúng cách. Nguy hiểm hơn, sốt xuất huyết rất dễ bùng phát thành đại dịch. Hậu quả mà sốt xuất huyết mang lại hết sức nặng nề. Chảy máu chân răng là một trong những triệu chứng của sốt xuất huyết. Sốt xuất huyết bị rồi có bị lại không? Đây là băn khoăn, thắc mắc của rất nhiều người. Không ít người mặc định rằng sốt xuất huyết bị rồi sẽ không bị lại do cơ thể đã có kháng nguyên miễn dịch được với căn bệnh này. Tuy nhiên, theo các chuyên gia y tế, đây là nhận thức hết sức sai lầm. Sốt xuất huyết bị rồi vẫn hoàn toàn có thể bị lại, một người có thể bị sốt xuất huyết tới 4 lần. Nguyên nhân là do virus Dengue (siêu vi gây bệnh sốt xuất huyết) có nhân ARN, thuộc nhóm Flavivirus và có bốn típ huyết thanh gồm D1, D2, D3,  D4. 4 chủng sốt xuất huyết này có thể khiến người bệnh mắc rồi vẫn có thể mắc lại, thậm chí lần sau còn nặng hơn lần trước. Bệnh nhân nhiễm chủng virus nào rồi thì có khả năng miễn dịch suốt đời với chủng virus đó; những chủng chưa mắc thì chưa có khả năng miễn dịch. Cách phòng bệnh sốt xuất huyết Cách phòng bệnh sốt xuất huyết hiệu quả nhất là diệt muỗi, loăng quăng, bọ gậy – nguồn lây của sốt xuất huyết. Dưới đây là một số biện pháp giúp diệt muỗi, phòng bệnh sốt xuất huyết. -Mặc quần áo dài tay để tránh bị muỗi đốt. -Ngủ màn cả ngày lẫn đêm. -Phun hóa chất, sử dụng hương muỗi để diệt muỗi. -Vệ sinh nhà cửa sạch sẽ, thoáng mát, loại bỏ nơi trú ngụ của muỗi trong nhà (bình hoa, mắc quần áo, ko để nước tồn đọng trong thau chậu…) -Vệ sinh cống rãnh, thả cá để diệt loăng quăng, bọ gậy trong bể nước… 4 chủng sốt xuất huyết này có thể khiến người bệnh mắc rồi vẫn có thể mắc lại, thậm chí lần sau còn nặng hơn lần trước. -Tuyên truyền phổ cập những kiến thức cần thiết về sốt xuất huyết để nêu cao ý thức phòng bệnh trong cộng đồng. -Nhập viện ngay khi có các triệu chứng của bệnh (sốt cao đột ngột, đau mỏi cơ bắp, đau hai hốc mắt, chảy máu cam, chảy máu chân răng, nôn hoặc đi ngoài ra máu…). -Thực hiện điều trị theo đúng chỉ định của bác sĩ. Những trường hợp nặng cần nằm viện để được điều trị theo phác đồ đặc hiệu. -Người bệnh cần được cách li, mọi sinh hoạt của người bệnh phải được diễn ra trong màn để tránh muỗi đốt lây bệnh sang cho người khác.
thucuc
552
Công dụng thuốc Tiamenol Tiamenol là thuốc giảm đau kết hợp điều trị các triệu chứng dị ứng thời tiết như sổ mũi, ho và nhức đầu. Thuốc gồm thành phần chính là Paracetamol, Loratadin và Dextromethorphan. Liều lượng, cách dùng và các tác dụng phụ của thuốc Tiamenol sẽ được đề cập trong bài viết dưới đây. 1. Tiamenol là thuốc gì? Thuốc Tiamenol được xếp vào nhóm thuốc giảm đau, chống dị ứng dùng trong các trường hợp quá mẫn. Tiamenol được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, thuốc có màu vàng cam với quy cách đóng gói 1 vỉ 10 viên, hộp Tiamenol gồm có 10 vỉ.Thành phần chính và hàm lượng, trong 1 viên Tiamenol gồm có:Paracetamol với hàm lượng 500mg;Loratadin với hàm lượng 5mg;Dextromethorphan 15mg và các tá dược vừa đủ. 2. Tác dụng của thuốc Tiamenol Tiamenol và thuốc kháng viêm, chống dị ứng kết hợp nhờ thành phần có cả Loratadin, Paracetamol và Dextromethorphan.Với Paracetamol, đây là chất có tác dụng làm giảm thân nhiệt ở người đang bị sốt nhưng không làm giảm nhiệt ở người bình thường. Thường được dùng trong điều trị các chứng đau và sốt nhẹ đến sốt vừa.Loratadin là thành phần kháng histamin tricyclique mạnh, có tác động kéo dài với hoạt tính đối kháng có chọn lọc trên thụ thể H1 ở vùng ngoại biên, nhưng lại không có tác dụng làm dịu ở thần kinh trung ương. Chất này còn có tác dụng giảm ngứa và không nổi mề đay liên quan tới histamin. Hàm lượng Loratadine trong Tiamenol giúp người bệnh giảm các triệu chứng của viêm mũi dị ứng bao gồm hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi và xón mắt.Dextromethorphan là thành phần hoạt chất có tác dụng ngăn cản các cơn ho thông qua việc ức chế trung tâm ho nằm ở hành tủy của người bệnh. Dextromethorphan có tác dụng ngăn ngừa các triệu chứng ho trong viêm nhiễm đường hô hấp, kích ứng phế quản và không có tác dụng long đờm.Với tác dụng của 3 hoạt chất trên, Tiamenol là thuốc giảm đau hạ sốt kết hợp điều trị các triệu chứng dị ứng như sổ mũi, ho, hắt hơi, chảy nước mũi và nước mắt ở người bệnh. 3. Chỉ định dùng thuốc Tiamenol Thuốc Tiamenol được dùng trong các trường hợp sau:Giảm đau và hạ sốt cho người bệnh cảm lạnh, nhức mỏi cơ thể có kèm ho, sổ mũi và ớn lạnh;Điều trị các triệu chứng của cảm cúm: Ho, nhức đầu, nghẹt mũi, chảy nước mũi, viêm xoang, xổ mũi theo mùa và viêm mũi dị ứng. 4. Chống chỉ định dùng thuốc Tiamenol Thuốc Tiamenol chống chỉ định cho các đối tượng sau:Người bệnh là trẻ em dưới 12 tuổi;Người bệnh mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của Tiamenol;Người bệnh là bà mẹ mang thai hoặc bà mẹ đang cho con bú. 5. Liều lượng và cách dùng thuốc Tiamenol Thuốc Tiamenol dùng theo đường uống, người bệnh nên uống thuốc với ly nước đầy.Liều dùng ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 1 viên/ lần, ngày uống 2 lần. 6. Tương tác thuốc Tiamenol cần lưu ý Metoclopramid và Domperidon có thể làm tăng tốc độ hấp thu của Paracetamol.Cholestyramin làm giảm hấp thu của Paracetamol.Các thuốc chống đông máu làm tăng tác dụng của Paracetamol trong Tiamenol khi sử dụng dài ngày, gia tăng nguy cơ chảy máu. Với liều dùng ngắn ngày thì ít tác dụng phụ.Thuốc ức chế CY3P4, CYP2D6 làm tăng nồng độ Loratadin dễ gây tác dụng phụ.Ketoconazol, Erythromycin và Cimetidin gây tăng nồng độ Loratadin trong huyết tương.Dùng rượu trong quá trình dùng thuốc Tiamenol có thể tăng khả năng an thần của Dextromethorphan, gây buồn ngủ.Các thuốc IMAOs và thuốc chống trầm cảm có thể gây ra hội chứng Setoronin làm người bệnh thay đổi tinh thần, rung giật cơ, tăng phản xạ, toát mồ hôi và giật cơ.Các thuốc ức chế CYP2D6 (Fluoxetin, Methadon, Paroxetin, Quinidin) làm tăng nồng độ của Dextromethorphan trong huyết tương, có thể dẫn đến mất ngủ, kích động, suy hô hấp hoặc tiêu chảy. Riêng Quinidin ở nồng độ cao có thể tăng tác dụng phụ và làm rối loạn hệ thần kinh trung ương. 7. Tác dụng phụ của thuốc Tiamenol Ở liều điều trị, thuốc Tiamenol được dung nạp tốt. Tuy nhiên, quá trình sử dụng Tiamenol, người bệnh vẫn có thể gặp phải các tác dụng phụ như:Thường gặp:Nổi ban da, mề đay, đau đầu, khô miệng, mệt mỏi, chóng mặt, loạn nhịp tim và buồn nôn.Hiếm và ít gặp:Thiếu máu, giảm bạch cầu trung tính, giảm thể tích tuần hoàn;Độc tính ở thận khi sử dụng trong thời gian dài;Phản ứng quá mẫn, chóng mặt, khô mũi, viêm kết mạc;Trầm cảm, tim đập nhanh, ngực đánh trống, ở phụ nữ có thể xuất hiện kinh nguyệt không đều;Chức năng gan suy giảm, shock phản vệ;Triệu chứng nặng nhất trong các tác dụng phụ của Tiamenol đã từng ghi nhận là ức chế hệ thần kinh trung ương và người bệnh bị suy hô hấp.Tác dụng phụ của Tiamenol khá đa dạng, có thể nhầm lẫn với một số triệu chứng bệnh lý khác. Do đó nếu trong quá trình dùng thuốc gặp phải những tác dụng kể trên thì người bệnh nên ngưng thuốc và báo với bác sĩ. 8. Lưu ý khi sử dụng thuốc Tiamenol Thuốc Tiamenol bao gồm cả triệu chứng phụ là buồn ngủ và đau đầu. Do đó khuyến cáo không nên dùng ở người có lái xe và vận hành máy móc.Thận trọng khi dùng Tiamenol cho người bị bệnh gan hoặc thận có suy giảm chức năng.Hai hoạt chất là Paracetamol và Loratadin trong thuốc Tiamenol không có tác dụng tới thai kỳ. Tuy nhiên Dextremethorphan thì chưa có ghi nhận rõ ràng. Do đó, cần hỏi ý kiến bác sĩ nếu muốn dùng Tiamenol cho bà bầu.Các thành phần của Tiamenol đều có sự bài xuất ra đường sữa mẹ. Vì vậy không nền dùng Tiamenol trong giai đoạn đang cho con bú.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Tiamenol, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tiamenol là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
1,077