text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Viêm phế quản cấp ở trẻ em: Chẩn đoán và điều trị Viêm phế quản cấp ở trẻ em là một trong những bệnh lý phổ biến khi giao mùa, gây ra nhiều hệ lụy đối với sức khỏe và sự phát triển của trẻ nhỏ. Để hiểu rõ hơn về mức độ nguy hiểm của bệnh này, các bậc phụ huynh đừng bỏ lỡ những thông tin hữu ích dưới đây. 1. Bệnh viêm phế quản là gì? Viêm phế quản cấp là một hội chứng lâm sàng do viêm cấp của khí quản và các phế quản lớn. Virus thường là tác nhân chính gây ra bệnh viêm phế quản. Bệnh thường phổ biến ở trẻ em trong độ tuổi từ 6 tháng đến 3 tuổi. Trẻ nhỏ dưới 1 tuổi dễ mắc phải viêm phế quản cấp, đặc biệt khi thời tiết chuyển lạnh. Bệnh có thể xuất hiện đồng thời hoặc sau khi trẻ đã mắc bệnh nhiễm khuẩn như cúm, ho gà, sởi… Bệnh có thể xảy ra ở bất kỳ đối tượng nào nhưng những trẻ có đề kháng yếu, môi trường sống không đảm bảo… thường dễ dàng mắc hơn. Viêm phế quản cấp không chỉ khiến sức khỏe của trẻ bị ảnh hưởng nghiêm trọng mà còn có thể gây ra nhiều biến chứng nếu trẻ không được phát hiện và điều trị sớm như: – Viêm phổi – Viêm phế quản mạn tính – Viêm giãn phế quản – Suy hô hấp – Áp xe phổi – Nhiễm trùng huyết Do đó, cha mẹ cần trang bị kiến thức y khoa về bệnh viêm phế quản cấp để nhận biết sớm, điều trị kịp thời cho trẻ nhằm bảo vệ sức khỏe và tính mạng trẻ một cách tối ưu. Viêm phế quản cấp là bệnh lý đường hô hấp thường gặp ở trẻ em 2. Nguyên nhân gây bệnh Trẻ nhỏ dễ mắc viêm phế quản do nhiều nguyên nhân như: – Nhiễm virus: Virus là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phế quản cấp. Chủ yếu là các loại virus như herpes, SARS-CoV-2 (virus gây COVID-19), cúm A – B thường gây bệnh này. – Nhiễm khuẩn: Một số nhóm vi khuẩn có thể gây viêm phế quản cấp bao gồm Haemophilus influenzae, tụ cầu, liên cầu và E. coli. – Biến chứng của bệnh lý khác: Một số bệnh như trào ngược dạ dày hoặc dị ứng đường hô hấp trên cũng có thể góp phần gây ra bệnh viêm phế quản cấp. – Hệ miễn dịch yếu: Khả năng miễn dịch của trẻ trở nên kém đi nên rất dễ bị nhiễm trùng phế quản, đặc biệt khi có bệnh nền mạn tính hoặc bị cảm lạnh. – Thay đổi môi trường sống: Sự thay đổi mùa, thời tiết… có thể gây kích ứng và viêm niêm mạc đường hô hấp. – Hít khói thuốc: Khói thuốc chứa nhiều chất độc hại như nicotine, gây hại nghiêm trọng tới sức khỏe hệ hô hấp và phổi của trẻ nhỏ. – Tiếp xúc với hóa chất: Một số chất hóa học như clo, amoniac có thể tăng nguy cơ kích ứng phổi nếu tiếp xúc thường xuyên. Virus, vi khuẩn hoặc các tác nhân gây dị ứng… là nguyên nhân khiến trẻ mắc viêm phế quản cấp 3. Dấu hiệu nhận biết Viêm phế quản là một trong những bệnh về đường hô hấp phổ biến nhất ở trẻ em trong thời gian chuyển mùa. Bệnh có nhiều triệu chứng dễ bị nhầm lẫn vơi các bệnh lý đường hô hấp khác, khiến không ít bậc phụ huynh chủ quan hoặc điều trị sai cách cho con. Dưới đây là các triệu chứng mà trẻ có thể gặp khi bị viêm phế quản mà cha mẹ cần lưu ý: – Sổ mũi và nghẹt mũi – Ho khan, ho có đờm – Khó thở – Sốt cao trên 39 độ C – Mệt mỏi, đau cơ – Nôn ói, bú kém – Môi và da tím tái – Thở nhanh, thở dốc… Nhận biết viêm phế quản cấp ở trẻ em thông qua các dấu hiệu như sổ mũi, ho khan, khó thở… 4. Điều trị viêm phế quản cấp ở trẻ em bằng cách nào? 4.1. Nguyên tắc điều trị viêm phế quản cấp ở trẻ em Điều trị viêm phế quản cấp ở trẻ là một trong những vấn đề được không ít bậc phụ huynh quan tâm hàng đầu. Việc điều trị cho trẻ phải có chỉ định của bác sĩ nhi khoa sau khi trẻ được thăm khám kỹ lưỡng để đánh giá chính xác về tình trạng bệnh. Theo thống kê, hơn 90% trường hợp viêm phế quản cấp ở trẻ là do virus gây ra, do đó không thể sử dụng kháng sinh để điều trị cho mọi trường hợp mắc bệnh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể và tùy thuộc vào mức độ nặng nhẹ, việc sử dụng kháng sinh có thể được chỉ định, ví dụ như: – Bệnh nhi ho kéo dài trên 7 ngày. – Tình trạng xấu, ho kèm theo sốt kéo dài, đờm có màu vàng, xanh hoặc chứa nhiều dịch mủ. – Trẻ có bệnh lý nền như suy tim, ung thư, bệnh về gan thận, suy giảm miễn dịch… 4.2. Điều trị triệu chứng Dựa trên triệu chứng của bệnh nhân, một số phương pháp sau có thể được áp dụng để cải thiện bệnh lý cho trẻ: – Ho: Đảm bảo uống đủ nước và có thể sử dụng các thuốc hỗ trợ long đờm hoặc loãng đờm (trong trường hợp đờm quá đặc, khó khạc). Tránh sử dụng thuốc giảm ho một cách tùy tiện, vì điều này có thể ảnh hưởng tới sự long đờm và làm chậm quá trình phục hồi. – Sốt: Khi sốt cao từ 38,5 độ C trở lên, bệnh nhân có thể sử dụng thuốc hạ sốt như ibuprofen và paracetamol. Trường hợp bệnh nhân có bệnh lý nền, cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ. Tuyệt đối không sử dụng thuốc aspirin để hạ sốt cho những người bị loét dạ dày – tá tràng hoặc bị hen suyễn. – Sổ mũi, nghẹt mũi: Vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý là phương pháp an toàn và không gây tác dụng phụ so với các thuốc chống sung huyết mũi hoặc kháng histamin thông thường. Đồng thời, có thể sử dụng máy phun sương để tạo độ ẩm trong phòng và giảm triệu chứng sổ mũi và ngạt khó mũi. – Sử dụng thuốc kháng virus: Chỉ khi nghi ngờ viêm phế quản cấp do virus cúm gây ra, thuốc kháng virus có thể được bác sĩ chỉ định sử dụng. Nếu cần dùng, nên bắt đầu trong 36 giờ đầu kể từ khi triệu chứng bệnh xuất hiện. – Vitamin và khoáng chất: Vitamin không có tác dụng lớn trong việc điều trị viêm phế quản cấp cho trẻ nhưng có tác dụng nâng cao đề kháng, giúp trẻ nhanh chóng phục hồi trong quá trình điều trị. Nếu thấy trẻ không thuyên giảm hoặc xuất hiện những triệu chứng lạ sau khi điều trị thì cha mẹ cần thông báo ngay cho bác sĩ để được xử trí. Cha mẹ tuyệt đối không tự ý chữa trị cho trẻ khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa bởi điều này có thể gây ra nhiều hệ lụy tới sức khỏe, tính mạng của trẻ. Ngoài ra, các bậc phụ huynh cần cho trẻ tái khám định kỳ theo đúng hẹn để kiểm soát tình trạng tiến triển của bệnh và có thể đổi các loại thuốc phù hợp hơn theo chỉ định của bác sĩ. Điều trị viêm phế quản cấp cho trẻ cần có chỉ định của bác sĩ Mặc dù viêm phế quản cấp ở trẻ em là bệnh thường gặp, nhưng nếu không được chăm sóc và điều trị kịp thời thì có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm. Chính vì vậy, cha mẹ cần trang bị kiến thức khoa học về bệnh lý để chăm sóc và phòng ngừa hiệu quả cho trẻ.
thucuc
1,381
Đừng chủ quan trước những triệu chứng của bệnh nhồi máu cơ tim Có thể nói, nhồi máu cơ tim là căn bệnh về tim mạch khá phổ biến tại hầu hết các quốc gia. Nếu bệnh nhân không kịp thời phát hiện và điều trị, họ phải đối mặt với những biến chứng rất nghiêm trọng. Vậy căn bệnh này có thể phát hiện thông qua triệu chứng như thế nào? 1. Tìm hiểu chung về bệnh nhồi máu cơ tim Chắc hẳn chúng ta không còn cảm thấy xa lạ đối với căn bệnh này, tuy nhiên không phải ai cũng hiểu rõ về chúng. Khi bị nhồi máu cơ tim, động mạch vành của bệnh nhân bị tắc nghẽn, nguyên nhân chính là do sự xuất huyết bất ngờ của huyết khối. Thực sự, hiện tượng tắc mạch máu vô cùng nguy hiểm, nếu không được xử lý sớm, tính mạng của bệnh nhân bị đe dọa bởi vì tình trạng hoại tử cơ tim. Khi đối mặt với hiện tượng kể trên, máu không được vận chuyển và đi nuôi dưỡng cơ tim. Đó là lý do vì sao cơ tim của người bệnh có thể bị chết một phần. 2. Bệnh nhồi máu cơ tim thường xảy ra với những đối tượng nào? Nắm được mức độ nguy hiểm của căn bệnh này, chúng ta không giấu được sự lo lắng đối với sức khỏe bản thân. Khá nhiều người thắc mắc về đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao nhất? Nhìn chung, đây là căn bệnh về tim mạch, chính vì thế những người có tiền sử mắc các bệnh liên quan cần chú ý theo dõi sức khỏe. Theo nghiên cứu, bệnh nhân bị tăng huyết áp hoặc đái tháo đường có nguy cơ đối mặt với hiện tượng nhồi máu cơ tim rất cao. Những bệnh nhân từng trải qua cơn tai biến mạch máu não hoặc có gia đình có người thân từng bị tắc nghẽn động mạch vành cần quan tâm chăm sóc sức khỏe thường xuyên. Bởi vì họ là đối tượng có thể mắc bệnh hàng đầu, không thể chủ quan, lơ là trước những triệu chứng bất thường. Ngoài ra, hiện tượng kể trên cũng xảy ra khá thường xuyên đối với người béo phì, thừa cân, đặc biệt là đối tượng có chỉ số khối cơ thể BMI tương đối cao. Người cao tuổi hoặc đối tượng có thói quen hút thuốc lá cũng phải chủ động chăm sóc sức khỏe, ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh nhé! 3. Một số nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nhồi máu cơ tim Không thể phủ nhận rằng căn bệnh trên khá nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và tính mạng của bệnh nhân. Để tìm ra phác đồ điều trị an toàn, hiệu quả nhất, trước tiên chúng ta phải nắm được những nguyên nhân chính gây bệnh nhồi máu cơ tim hiện nay. Các bác sĩ đã chỉ ra rằng căn bệnh này xuất phát từ tình trạng tắc động mạch vành, trong đó, yếu tố chính gây bệnh là xơ vữa động mạch vành. Dù nguyên nhân là gì đi chăng nữa, bạn cũng phải đi khám và điều trị khẩn cấp. Trong đó, nguyên nhân chính khiến nhiều người bị nhồi máu cơ tim thất phải đó là do tình trạng xơ vữa động mạch vành. Rất nhiều số liệu thống kê cho biết, tỷ lệ bệnh nhân mắc bệnh do xơ vữa động mạch vành chiếm tới hơn 60%. Con số này đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng và cần được kiểm soát kịp thời. Ngày nay, khá nhiều bệnh nhân trẻ tuổi phải đối mặt với căn bệnh này, đây là hồi chuông đáng báo động. Chúng ta cần chú ý chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là sức khỏe tim mạch để hạn chế nguy cơ mắc những căn bệnh kể trên. 4. Bên cạnh đó, một vài người gặp phải những triệu chứng đột ngột, bất ngờ, dữ dội. Họ rất khó để phát hiện và đi cấp cứu kịp thời, bạn nên lưu ý về tình trạng kể trên. Đa phần người bệnh đều đối mặt với tình trạng đau, tức ngực và cảm thấy vô cùng khó chịu. Đây là triệu chứng điển hình nhất, chúng ta không nên bỏ qua khi vô tình cảm thấy dấu hiệu bất thường này. Thông thường, hiện tượng trên sẽ kéo dài trong một vài phút rồi biến mất, chúng xuất hiện liên tục gây ảnh hưởng tới sinh hoạt của người bệnh. Bên cạnh đó, khá nhiều người cảm thấy khó thở, hụt hơi khi bị nhồi máu cơ tim. Họ có thể nhầm lẫn rằng đây chỉ là tình trạng cơ thể mệt mỏi, vận động quá sức, chính vì thế mọi người không để tâm và đi kiểm tra kịp thời. Một số dấu hiệu khác có thể kể đến như: toát mồ hôi, tim đập nhanh bất thường, có dấu hiệu chóng mặt, buồn nôn,… Ngay khi phát hiện các vấn đề kể trên, mọi người nên tới bệnh viện để được điều trị càng sớm càng tốt. Nếu chủ quan, không chữa trị theo đúng phác đồ, bệnh sẽ diễn biến tồi tệ hơn, đe dọa tới sức khỏe và tính mạng của bạn. 5. Nhồi máu cơ tim gây ra biến chứng như thế nào? Vậy nếu không kịp thời chữa trị bệnh nhồi máu cơ tim, bệnh nhân phải đối mặt với những biến chứng nguy hiểm nào? Tìm hiểu về các biến chứng có thể xảy ra khi mắc bệnh, chúng ta thường nghiên cứu biến chứng sớm và biến chứng xuất hiện muộn. 5.1. Biến chứng xảy ra sớm Có thể nói, đa phần các bệnh nhân sau khi điều trị đều gặp phải biến chứng rối loạn nhịp tim. Tình trạng này thường xảy ra trong khoảng 24 - 48 tiếng đồng hồ sau khi bệnh xuất hiện. Nguyên nhân chính của hiện tượng này là do máu không thể vận chuyển tới cơ tim. Nếu tình trạng này tiếp tục kéo dài hơn 48 tiếng, bạn cần đi kiểm tra ngay lập tức, đây là hiện tượng cực kỳ nguy hiểm và cần được xử lý kịp thời. Một số biến chứng khác bạn có thể gặp phải như: đột tử, suy tim cấp hoặc tai biến. Chúng ta không thể chủ quan trước bất cứ tình trạng nào, bởi vì những biến chứng trên ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe, tính mạng. 5.2. Biến chứng xảy ra muộn Các biến chứng xảy ra muộn đó là: suy tim, rối loạn nhịp tim. Bệnh nhân sẽ rất khó khăn để trải qua những hiện tượng kể trên, sức khỏe bị suy giảm đáng kể. Thực sự, bệnh nhồi máu cơ tim khá nghiêm trọng và không thể coi thường. Mọi người nên chủ động phòng tránh nguy cơ mắc bệnh bằng việc thay đổi thói quen sinh hoạt, chế độ dinh dưỡng. Đây là cách đơn giản nhất giúp bạn bảo vệ sức khỏe của bản thân.
medlatec
1,175
Công dụng thuốc Tridecoughtana Thuốc Tridecoughtana thuộc nhóm thuốc tác dụng trên đường hô hấp có thành phần chính là Terpin hydrat. Người bệnh trước khi sử dụng cần đọc kỹ hướng dẫn, hoặc tham khảo ý kiến sử dụng của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn. 1. Tridecoughtana là thuốc gì? Tridecoughtana là thuốc gì? Mỗi viên Tridecoughtana chứa Terpin hydrat hàm lượng 100mg, được điều chế theo dạng viên nén bao đường, đóng gói theo quy cách hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.Tridecoughtana được chỉ định sử dụng trong các trường hợp điều trị ho và các rối loạn dịch tiết phế quản trong bệnh lý viêm phế quản - phổi. 2. Liều dùng và cách dùng thuốc Tridecoughtana 2.1. Liều dùngĐối với người lớn sử dụng 1-2 viên mỗi lần và dùng 2-3 lần mỗi ngày;Đối với trẻ em từ 5-15 tuổi sử dụng 1-3 viên mỗi ngày.2.2. Cách dùng. Với mỗi loại thuốc, dược phẩm được nhà sản xuất điều chế theo các dạng khác nhau sẽ có cách dùng khác nhau. Các đường dùng thuốc thông thường theo dạng điều chế là thuốc uống, thuốc tiêm, thuốc dùng ngoài và thuốc đặt. Người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng, tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc theo đường dùng không được ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng.Theo khuyến cáo của nhà sản xuất, thuốc Tridecoughtana được bào chế dưới dạng viên nên được dùng bằng đường uống.2.3. Xử trí quá liều. Khi sử dụng quá liều, biểu hiện có thể là buồn nôn, nôn, buồn ngủ, nhìn mờ, rung giật nhãn cầu, bí tiểu tiện, ảo giác, mất điều hòa, suy hô hấp, co giật.Xử trí: Điều trị hỗ trợ, dùng naloxon 2mg tiêm tĩnh mạch, cần dùng nhắc lại nếu cần tới tổng liều 10mg. 3. Lưu ý khi sử dụng thuốc Tridecoughtana 3.1. Chống chỉ định. Chống chỉ định sử dụng thuốc Tridecoughtana trong những trường hợp sau đây:Người bệnh quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc;Ho do hen suyễn, suy hô hấp;Người bệnh đang điều trị các thuốc ức chế monoamin axydase (MAO), vì có thể gây những phản ứng nặng như sốt cao, chóng mặt, tăng huyết áp, chảy máu não, thậm chí tử vong;Phụ nữ có thai và cho con bú;Trẻ em dưới 30 tháng tuổi, trẻ em có tiền sử động kinh hoặc co giật do sốt cao.3.2. Tác dụng phụ. Trong quá trình sử dụng thuốc Tridecoughtana, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ sau đây:Thường gặp tác dụng phụ là mệt mỏi, chóng mặt, nhịp tim nhanh, buồn nôn, da đỏ bừng. Ít gặp là nổi mề đay. Hiếm gặp là ngoại ban, thỉnh thoảng thấy buồn ngủ nhẹ, rối loạn tiêu hóa;Liên quan đến Terpin hydrat. Tác dụng phụ chỉ nhẹ nhàng và thoáng qua: táo bón, buồn nôn, nôn, chóng mặt, dị ứng da.Người bệnh hãy thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc.3.3. Thận trọng. Thận trọng sử dụng thuốc Tridecoughtana trong những trường hợp sau đây:Người bệnh bị ho có quá nhiều đờm và ho mạn tính ở người hút thuốc, hen hoặc tràn khí;Người bệnh có nguy cơ hoặc đang bị suy giảm hô hấp;Dùng dextromethorphan có liên quan đến giải phóng histamin và nên thận trọng với trẻ em bị dị ứng;Dùng liều cao kéo dài có thể gây phụ thuộc dextromethorphan;Không dùng trong trường hợp ho do hen suyễn;Không dùng phối hợp với các thuốc trị ho khác;Thuốc không được dùng với phụ nữ đang mang thai và đang cho con bú;Thuốc Tridecoughtana có thể gây chóng mặt, buồn ngủ nhẹ, vì vậy phải thận trọng khi điều khiển xe và vận hành máy móc.3.4. Tương tác thuốc. Tránh dùng đồng thời với các thuốc ức chế monoamin oxydase (MAO);Dùng đồng thời với các thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của những thuốc này hoặc của dextromethorphan;Quinidin ức chế cytochrom P450 2D6 có thể làm giảm chuyển hóa của dextromethorphan ở gan, làm tăng nồng độ dextromethorphan trong huyết thanh và tăng các tác dụng không mong muốn của dextromethorphan;Tránh kết hợp với các thuốc có tác dụng làm khô dịch tiết (loại atropinic).Thuốc Tridecoughtana thuộc nhóm thuốc tác dụng trên đường hô hấp có thành phần chính là Terpin hydrat. Người bệnh trước khi sử dụng cần đọc kỹ hướng dẫn, hoặc tham khảo ý kiến sử dụng của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
769
Tập Plank có những ưu điểm gì? Tập Plank không chỉ có tác dụng giảm cân mà còn tăng cường sức khỏe. Bài tập này không cần không gian quá lớn nên bạn có thể tập mọi lúc mọi nơi. Tuy nhiên, nếu tập sai kỹ thuật, cũng có thể gây ra những vấn đề sức khỏe đáng lo ngại. Dưới đây là những ưu điểm và một số mặt hạn chế của bài tập quen thuộc này. 1. Bài tập Plank có những ưu điểm gì? Plank không chỉ có tác dụng vào bụng, giúp vòng 2 của bạn thêm săn chắc mà còn có nhiều tác dụng hơn thế. Cụ thể như sau: - Tăng sức mạnh cho cơ bắp: Nếu tập đúng kỹ thuật, bài tập Plank sẽ giúp cơ bắp, đặc biệt là phần lõi cơ phát triển tốt hơn. Từ đó tăng cường sức chịu đựng của cơ bắp. Không chỉ có tác dụng đến phần bụng mà bài tập Plank còn giúp đốt cháy mỡ thừa ở vùng hông đùi và bắp tay. Các khối cơ sẽ rắn chắc hơn và tăng đáng kể khả năng chịu đau. - Tăng cường quá trình trao đổi chất: Khi thực hiện bài tập này, quá trình trao đổi chất trong cơ thể sẽ diễn ra tích cực hơn. Những bài tập này có cường độ vận động thấp hơn so với một số bài tập nhịp điệu hoặc chạy bộ nhưng nó lại có thể giúp đốt mỡ thừa rất hiệu quả và bền vững. Ngay cả khi bạn ngủ, những tác động từ bài tập này vẫn có thể giúp bạn đốt cháy calo và mỡ thừa. - Hạn chế chấn thương và giảm đau lưng hiệu quả: Phần lớn những trường hợp thừa cân, béo phì đều gặp phải tình trạng đau nhức lưng hông và dễ bị các vấn đề về cột sống. Những bài tập Plank có tác dụng giảm áp lực cho xương cột sống khi nâng đỡ vùng bụng. Bên cạnh đó, khi tập Plank bạn cũng có thể giảm nguy cơ chấn thương. - Điều chỉnh lại tư thế: Những vấn đề như cong vẹo cột sống hay cấu trúc cơ thể không cân bằng dẫn tới tư thế “không chuẩn”,,... khiến người bệnh gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt và ảnh hưởng lớn đến sức khỏe. Kiên trì thực hiện các bài tập Plank sẽ có thể cải thiện tư thế, giúp bạn có một vóc dáng chuẩn và đẹp hơn. - Giúp bạn giữ thăng bằng tốt hơn: Bất cứ ai cũng cần có khả năng thăng bằng tốt để hạn chế rủi ro chấn thương, nhất là đối với người cao tuổi. Luyện tập Plank hàng ngày sẽ giúp cho cơ thể của bạn giữ thăng bằng tốt hơn khi hoạt động. - Giúp xương chắc khỏe hơn: Khi tập Plank, hệ thống xương khớp của bạn sẽ không phải chịu những áp lực quá lớn. Hơn nữa, bài tập này còn giúp kích thích sản sinh mô xương khớp. Do đó, xương chắc khỏe hơn và hoạt động của cơ thể sẽ hiệu quả hơn. - Giúp bạn thoải mái hơn: Cũng như các bài tập thể chất khác, tập Plank sẽ giúp cơ thể tăng cường sản sinh ra các loại hormone hạnh phúc, giúp bạn thêm yêu đời, vui vẻ, suy nghĩ tích cực và luôn tràn đầy năng lượng. Ngược lại, nếu không tập luyện và giữ quá lâu một tư thế có thể ảnh hưởng đến việc lưu thông khí huyết, gây ra nhiều bệnh tật. - Tập luyện dễ dàng và không cần quá nhiều dụng cụ: Bạn có thể thực hiện bài tập này ở bất cứ nơi đâu, bất cứ thời điểm nào. Khi tập cũng không cần chuẩn bị quá nhiều dụng cụ. Do đó những người bận rộn rất yêu thích bài tập này. 2. Một số lưu ý khi tập Plank để đạt hiệu quả tốt nhất Nhìn qua thì bài tập này có vẻ đơn giản. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất bạn nên thực hiện tập đúng kỹ thuật. Do đó, khi tập, bạn hãy lưu ý đến một số vấn đề sau: - Khi tập cần đảm bảo phần vai, lưng và mông phải tạo thành một đường thẳng. Nhiều người nâng mông cao lên là sai kỹ thuật. - Trong khi tập, bạn cần siết cơ bụng và dùng phần lực của cơ bụng. Chỉ khi thực hiện đúng kỹ thuật này, bạn mới có thể giúp cột sống giảm áp lực. - Cần hít thở đều đặn để duy trì tuần hoàn. Tránh nín thở. Thói quen này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch. - Lưu ý, khi thực hiện chống khuỷu tay xuống mặt sàn, phải mở khoảng cách giữa hai tay đủ rộng để đảm bảo có thể giữ thăng bằng. 3. Một số điểm hạn chế của bài tập plank Trong thời gian mới tập, bạn cần cố gắng điều chỉnh để có thể luyện tập đúng kỹ thuật để nhận được những lợi ích tốt nhất từ bài tập Plank. Ngược lại, tập sai kỹ thuật có thể gây ra những vấn đề sức khỏe như sau: - Ảnh hưởng đến chức năng hô hấp: Những căng thẳng lên cơ do bài tập này mang lại sẽ ảnh hưởng lớn đến quá trình trao đổi oxy, khiến bạn cảm thấy mỏi và gặp phải những vấn đề về hệ hô hấp. Để hạn chế tình trạng này, khi tập, bạn nên cố gắng giữ phần vai, lưng mông thẳng giúp cho quá trình lưu thông oxy diễn ra thuận lợi hơn. Đồng thời hãy cố gắng điều hòa nhịp thở. - Tạo áp lực cho xương khớp: Bài tập này giúp đốt mỡ vùng bụng và gây ra những áp lực nhất định cho cơ xương khớp, nhất là vùng cơ liên sườn và vùng ức. Đó cũng chính là lý do khiến bạn có chút đau nhói ở vùng này sau khi tập. Để khắc phục nhược điểm này, bạn nên chú ý khởi động thật kỹ càng trước khi tập. Trong quá trình tập cũng không nên cố quá sức. Nếu cảm thấy khó chịu hoặc gặp một số vấn đề bất thường, bạn nên dừng tập. - Gây đau lưng: Nếu tập đúng kỹ thuật, bài tập Plank có thể sản sinh nhiều tế bào mô xương và giúp cải thiện những cơn đau hiệu quả. Ngược lại, nếu tập sai kỹ thuật, bạn sẽ cảm thấy đau lưng hơn. Do đó, cần điều chỉnh tư thế đúng kỹ thuật mới có thể hạn chế tình trạng này. Hi vọng qua những thông tin trên, bạn đã hiểu hơn về bài tập Plank cũng giống như một số tác dụng và điểm hạn chế của bài tập này. Từ đó, biết cách điều chỉnh tư thế đúng kỹ thuật. Chỉ cần chăm chỉ tập luyện kết hợp với chế độ ăn uống khoa học bạn sẽ có một sức khỏe tốt và đạt được hiệu quả giảm cân như mong đợi.
medlatec
1,180
Rối loạn tiêu hóa và cách điều trị Môi trường ô nhiễm, thức ăn không đảm bảo vệ sinh, dư thừa chất bảo vệ thực vật, cuộc sống bận rộn, stress, ăn uống không điều độ, uống nhiều rượu bia và sử dụng các chất kích thích… là nguyên nhân khiến cho hệ tiêu hóa của chúng ta không khỏe mạnh… Rối loạn tiêu hóa chính là hệ quả của những tác nhân nói trên, nó khiến cho chất lượng cuộc sống của chúng ta bị giảm sút. Bài viết dưới đây sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về chứng rối loạn tiêu hóa và cách điều trị phù hợp. Rối loạn tiêu hóa là chứng bệnh rất nhiều người mắc phải đặc biệt là vào mùa hè Rối loạn tiêu hóa là một hội chứng được tạo ra bởi sự co thắt bất bình thường của các cơ vòng trong hệ tiêu hóa làm cơ thể đau bụng, khó chịu và thay đổi vấn đề đại tiện. 1. Cần xây dựng một chế độ ăn uống hợp lý Lựa chọn các thực phẩm còn tươi sống để về chế biến, cũng cần biết được nguồn gốc xuất xứ thực phẩm bạn đã mua một cách rõ ràng. Không nên ăn thức ăn đường phố Không ăn thức ăn ngoài đường phố vì tính an toàn vệ sinh thực phẩm không cao Ăn uống điều độ mỗi ngày, ăn nhiều rau xanh và uống nhiều nước, ăn nhiều vào bữa sáng và bữa trưa, ăn nhẹ nhàng và buổi tối. Ăn quá no hoặc quá đói cũng không tốt cho hệ tiêu hóa của bạn. Ăn nhiều rau xanh tốt cho hệ tiêu hóa của bạn 2. Cách xử trí khi có dấu hiệu của rối loạn tiêu hóa Thông thường khi thấy có biểu hiện của rối loạn tiêu hóa, chúng ta thường tham khảo ý kiến của dược sỹ và mua thuốc về nhà tự điều trị. Những trường hợp bệnh nhẹ có thể áp dụng phương pháp này. Rối loạn tiêu hóa kèm theo những triệu chứng đi ra máu, buồn nôn, mất nhiều nước, người bệnh cần đến gặp bác sĩ để được xử trí kịp thời. Rối loạn tiêu hóa kéo dài và bệnh tái đi tái lại nhiều lần sẽ dẫn đến tình trạng mạn tính. Vì thế, lời khuyên tốt nhất cho những trường hợp này cũng là đi gặp bác sĩ chuyên khoa để được điều trị dứt điểm và triệt để. Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội 0936 388 288 Gọi cấp cứu: 043 759 2732  
thucuc
431
Các siêu âm bụng, chụp chiếu giúp đánh giá phình động mạch chủ bụng Siêu âm, chụp chiếu bụng là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không sang chấn, chi phí ít và có thể thực hiện nhiều lần. 1. Tổng quan về chứng phình động mạch chủ bụng 1.1. Phình động mạch chủ bụng là gì?Phình động mạch là sự giãn khu trú của thành mạch làm mất đi tính song song của thành mạch. Phình động mạch chủ bụng được xác định khi đường kính lớn nhất vượt quá 1,5 lần đường kính của đoạn bình thường trước nó. Đường kính trung bình của động mạch chủ bụng ở người bình thường là 2cm, khi đường kính động mạch chủ bụng lớn hơn 3cm thì được coi là phình.Phình động mạch chủ bụng dưới thận chiếm 90 - 95% phình động mạch chủ bụng, 40% phình động mạch chủ bụng có phình động mạch chậu kèm theo.1.2. Nguyên nhân gây phình động mạch chủ bụng. Có nhiều nguyên nhân gây ra phình động mạch chủ bụng:Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ lớn nhất gây phình động mạch chủ bụng;Tuổi tác, tăng huyết áp;Tăng cholesterol máu và xơ vữa động mạch (Xơ vữa động mạch được cho là nguyên nhân lớn gây phình động mạch chủ bụng. Động mạch chủ dưới thận chịu ảnh hưởng của quá trình vữa xơ động mạch nhiều nhất và là vị trí hay gặp của phình động mạch chủ bụng).Giới tính và yếu tố di truyền cũng ảnh hưởng đến quá trình hình thành phình động mạch chủ bụng.Tỷ lệ bị phình động mạch chủ bụng tăng nhanh sau 55 tuổi ở nam giới và 70 tuổi ở nữ giới.1.3. Dấu hiệu nhận biết. Phình động mạch chủ bụng có thể gây tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Do vậy bạn cần phải nhận biết các dấu hiệu và thăm khám định kỳ để chẩn đoán phình động mạch chủ bụng hay không.Các dấu hiệu phình động mạch chủ bụng không gây ra triệu chứng rõ rệt, túi phình phát triển từ từ trong nhiều năm và nếu túi phình lớn nhanh, rách ra (vỡ phình), hoặc máu chảy dọc theo thành động mạch (bóc tách động mạch chủ), các triệu chứng có thể đến đột ngột.Một số dấu hiệu phình động mạch chủ bụng có thể gặp như:Cảm thấy mạch đập trong bụng của bạn, giống với nhịp đập của timĐau nhiều, xuất hiện đột ngột trong vùng bụng hoặc đau ở dưới lưng. Đau có thể lan xuống bẹn, mông và chân. Nếu điều này xảy ra, túi phình của bạn có thể sắp bị vỡ. Trong những trường hợp hiếm, người bệnh có thể bị đau nhức, bị tím tái ở các ngón chân hoặc bàn chân vì những mảnh vỡ từ túi phình gây tắc mạch máu nhỏ ở bàn chân và các ngón chân. Nếu túi phình của bạn bị vỡ, người bệnh có thể đột ngột cảm thấy mệt lả, chóng mặt hoặc đau hoặc bạn thậm chí có thể mất ý thức. Bên cạnh đó, người bệnh sẽ có cảm giác buồn nôn và nôn, toát mồ hôi, tim đập nhanh ở tư thế đứng. Đây là một tình huống nguy hiểm tính mạng và người bệnh nên đi cấp cứu ngay lập tức. 2. Vai trò của siêu âm, chụp chiếu bụng trong chẩn đoán phình động mạch chủ bụng Siêu âm bụng có độ đặc hiệu 95% trong chẩn đoán phình động mạch chủ bụng Theo các nghiên cứu gần đây, siêu âm bụng có độ nhạy 95% và độ đặc hiệu gần 100% trong chẩn đoán phình động mạch chủ bụng. Siêu âm, chụp chiếu bụng là phương pháp không xâm nhập, chi phí thấp và có thể thực hiện nhiều lần trong chẩn đoán phình động mạch chủ bụng. Theo các nghiên cứu gần đây, siêu âm bụng có độ đặc hiệu 95% trong chẩn đoán phình động mạch chủ bụng. Tỉ lệ này có thể so sánh với chụp CT và MRI. Siêu âm có thể giúp chẩn đoán và theo dõi chứng phình động mạch chủ bụng.Siêu âm cung cấp thông tin về:Đường kính thực tế và chiều dài của túi phình động mạch chủ bụngĐường kính lòng túi phình (khi bơm thuốc cản quang)Mối liên quan của túi phình với các động mạch chính xuất phát từ động mạch chủ bụng.Với ưu điểm như thế, tuy nhiên trong nhiều trường hợp siêu âm cũng có những hạn chế nhất định như:Bệnh nhân béo: sóng siêu âm khó xuyên sâu. Bụng chướng hơi nhiều: Sẽ gây cản trở trường khảo sát siêu âm. Trường hợp vỡ phình động mạch chủ bụng. 3. Các siêu âm, bụng chụp chiếu giúp đánh giá phình động mạch chủ bụng Hầu hết bệnh nhân bị phình động mạch chủ bụng không có triệu chứng. Một số triệu chứng lâm sàng để chẩn đoán phình động mạch chủ bụng như:Đau: có thể đột ngột, dữ dội hoặc đau dai dẳng giữa bụng hoặc lưng, đau lan xuống hai chân. Vã mồ hôi, chóng mặt. Khó thở. Sờ bụng để phát hiện khối phình. Khả năng phát hiện khối phình khi thăm khám bụng thay đổi, phụ thuộc vào kinh nghiệm của người khám, kích thước của khối phình và độ dày thành bụng của bệnh nhân. 40% các khối phình có thể được sờ thấy khi thăm khám bụng. Mạch nhanh, huyết áp thấp.Chẩn đoán phình động mạch chủ bụng bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh sau:Siêu âm bụng: Siêu âm có thể nhận biết gần như 100% vị trí và độ phình của động mạch chủ bụng. MSCT scan bụng: Chụp MSCT để kiểm tra chính xác kích cỡ vùng bị phình. Chụp cản quang động mạch. 4. Phòng ngừa và kiểm soát bệnh phình động mạch chủ bụng Cách tốt nhất để phòng ngừa và kiểm soát bệnh phình động mạch chủ bụng là giữ cho mạch máu càng khỏe càng tốt. Một số yếu tố nguy cơ, chẳng hạn như tuổi tác và di truyền, không thể kiểm soát được. Tuy nhiên, các yếu tố nguy cơ khác có thể được điều chỉnh hoặc kiểm soát, điều này làm giảm đáng kể khả năng bạn bị phình động mạch chủ bụng và đoạn động mạch chủ các vùng khác.Một số cách bạn có thể thực hiện để giảm nguy cơ bao gồm:Không hút thuốc lá, rượu bia.Kiểm soát huyết áp: Huyết áp cao là tác nhân quan trọng gây ra bệnh mạch máu, bạn nên duy trì huyết áp bình thường bằng cách sử dụng chế độ ăn uống một cách hợp lý, kiểm soát căng thẳng, stress hoặc dùng thuốc kiểm soát huyết áp.Kiểm soát mức cholesterol của bạn: cholesterol cao dẫn đến xơ vữa động mạch - là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây phình động mạch chủ.Khám sức khỏe thường xuyên: Khi bạn duy trì khám sức khỏe thường xuyên, các vấn đề có thể làm tăng nguy cơ phình động mạch chủ, như tăng huyết áp và cholesterol cao, có thể được phát hiện và điều trị sớm.
vinmec
1,201
Những thông tin phụ huynh cần biết khi tiêm vắc xin cho trẻ Tiêm vắc xin là biện pháp hữu hiệu nhất bảo vệ trẻ an toàn trước các căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. 1. Vắc xin bao gồm những thành phần nào? Ra đời vào năm 1796, vắc xin được coi là thành tựu vĩ đại của nền y học trên toàn thế giới. Đây là công cụ hữu hiệu bảo vệ con người trước các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Vắc xin có tính kháng nguyên nhưng đã được làm suy yếu, sau khi được tiêm vào cơ thể người sẽ kích thích hệ thống miễn dịch để tạo ra các kháng thể. Chính những kháng thể này bảo vệ cơ thể khỏi những tác nhân gây bệnh trong tương lai. Hiện nay có 5 dạng vắc xin đang được sử dụng trên toàn thế giới, cụ thể như sau: 1.1. Vắc xin tách chiết Được tách chiết từ các vi sinh vật, đây là loại vắc xin tạo kháng nguyên polysaccharide trong phòng chống chống các bệnh do nhiễm khuẩn phế cầu gây nên. 1.2. Vắc xin tái tổ hợp Vắc xin tái tổ hợp phòng ngừa một số bệnh như thương hàn, tả,... được tách và tổng hợp vào E. coli bằng những công nghệ sinh học hiện đại nhất hoặc tiến hành gen mã hóa cho những kháng nguyên vi sinh vật. 1.3. Vắc xin sống giảm độc lực Vắc xin sống giảm độc lực giúp ngăn ngừa một số bệnh như bại liệt, thương hàn, sởi,... được sản xuất từ chính những tác nhân gây bệnh nhưng được giảm độc lực đến mức không còn khả năng gây bệnh. Khi tiêm vào cơ thể những tác nhân này không gây nguy hiểm nhưng sẽ kích thích sự sản sinh các kháng thể. Trong quá trình sản xuất phải tuyệt đối lưu ý về vấn đề giảm độc lực, đảm bảo khi đưa vào cơ thể người các tác nhân không còn khả năng gây nguy hiểm. 1.4. Vắc xin bất hoạt Loại vắc xin này được bào chế từ vi sinh vật đã chết do vậy tính an toàn cao hơn so với loại vắc xin sống. Tuy nhiên, về vấn đề đáp ứng hệ miễn dịch thì loại này không thể bằng vắc xin sống. Để giải quyết vấn đề trên người ta thường chia thành nhiều mũi tiêm và cần được tiêm nhắc lại để bảo vệ cơ thể tốt nhất. 1.5. Vắc xin giải độc tố Vắc xin giải độc tố giúp phòng chống một số bệnh như uốn ván, bạch hầu,... Vắc xin này được sản xuất từ ngoại độc tố của vi khuẩn gây bệnh. Những ngoại độc tố này có tính kháng nguyên nhưng tính độc đã mất đi do vậy rất an toàn cho cơ thể. Sau khi tiêm, hệ miễn dịch sẽ học cách chống lại những độc tố này. 2. Tại sao nên Tiêm vắc xin cho trẻ? Tiêm vắc xin là cách tốt nhất bảo vệ trẻ khỏi những căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trong những năm đầu của cuộc đời. Lý do trẻ phải tiêm vắc xin là: - Trẻ em mới sinh ra sức đề kháng còn yếu, hệ miễn dịch trong cơ thể còn chưa phát triển hoàn thiện, do vậy trẻ có khả năng mắc bệnh rất cao. Đối với trẻ con thì công tác chữa trị vô cùng khó khăn, nếu không được chăm sóc cẩn thận rất có thể để lại nhiều di chứng về sau. - Việt Nam thuộc khu vực nhiệt đới gió mùa, là điều kiện thích hợp cho một số virus gây bệnh phát triển rất dễ bùng phát thành dịch. - Các bệnh truyền nhiễm lây lan rất nhanh qua các con đường như từ mẹ truyền sang con, đường hô hấp,... do vậy nguy cơ mắc bệnh của trẻ rất cao. Thực hiện tiêm vắc xin đầy đủ theo lịch tiêm chủng của Bộ y tế giúp trẻ phòng ngừa được gần 30 căn bệnh nguy hiểm. Một số bệnh hay gặp nhất có thể kể đến là ho gà, thủy đậu, sởi, bại liệt, uốn ván,... Do vậy, tiêm vắc xin là giải pháp an toàn nhất bảo vệ trẻ khỏi các tác nhân gây bệnh, hạn chế những biến chứng nguy hiểm cũng như giảm thiểu khả năng tử vong. 3. Phụ huynh cần lưu ý gì khi tiêm vắc xin cho trẻ? Một số điều phụ huynh cần lưu ý khi đưa trẻ đi tiêm như sau: - Chuẩn bị đầy đủ sổ tiêm chủng của trẻ. Phụ huynh cần trao đổi với bác sĩ nếu trẻ đang mắc một số bệnh lý và có dị ứng với thành phần của thuốc. - Không để trẻ tiêm trong tình trạng đói bụng rất dễ bị hạ đường huyết sau tiêm. - Cho trẻ mặc đồ thông thoáng dễ cởi khi tiêm. Sau khi về nhà theo dõi tình trạng sức khỏe của trẻ trong 24 giờ. - Các biểu hiện sốt nhẹ hoặc sưng vị trí tiêm chỉ là phản ứng sinh lý bình thường của cơ thể khi tiếp nhận vắc xin. Do đó các bậc phụ huynh không cần phải lo lắng, trẻ sẽ tự khỏi sau 1 đến 2 ngày. - Nếu trẻ có biểu hiện sốt cao thì nên tham khảo ý kiến bác sĩ để uống thuốc hạ sốt thích hợp. Nếu sốt cao đi kèm co giật và toàn thân tím tái thì cần đến ngay trung tâm y tế để được xử trí kịp thời. - Một lưu ý đặc biệt đó là không được tiêm hai liều vắc xin sống trong khoảng thời gian quá gần nhau. Tiêm vắc xin là hành động quan trọng mà cha mẹ cần thực hiện để bảo vệ con mình khỏi những mối nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Do đó cần tìm đến những trung tâm y tế có uy tín để tiêm vắc xin cho trẻ một cách tốt nhất.
medlatec
991
Nguyên nhân gây đột quỵ nhiều người mắc phải Tăng huyết áp là một trong những nguyên nhân gây đột quỵ ở người lớn tuổi và nhiều người trẻ hiện nay. Cùng tìm hiểu cơ chế lý giải tại sao tăng huyết áp lại dẫn tới đột quỵ? Làm thế nào để kiểm soát và phòng ngừa bệnh tăng huyết áp? ngay trong bài viết dưới đây.  1. Vì sao tăng huyết áp lại dẫn tới đột quỵ não? Đột quỵ não là một phần não bị hư hại đột ngột do mất máu nuôi não (thiếu máu não cục bộ) hoặc vỡ mạch máu não (xuất huyết não). Người bị tăng huyết áp thường đi kèm với xơ vữa động mạch. Khi mảng xơ vữa ở thành mạch dày dần lên, gây bít hẹp dần lòng mạch cản trở máu lưu thông, kết hợp với sự hình thành cục máu đông. Khi huyết áp tăng cao làm gia tăng áp lực bơm máu lên thành mạch, đẩy cục máu đông di chuyển xa hơn gây tắc nghẽn mạch máu não hoặc gây xuất huyết não làm chảy máu, chèn ép não bộ, xuất huyết khoang dưới nhện (mạch máu bị vỡ gây chảy máu vào khoang trống bao quanh não). Cao huyết áp là nguyên nhân gây đột quỵ, bệnh ngày càng trẻ hóa. Hiện nay nhiều người trẻ, thậm chí là lứa tuổi thanh thiếu niên kể cả trẻ em cũng đã xuất hiện nhiều trường hợp bị huyết áp cao. Nếu thói quen ăn uống, sinh hoạt và vận động của những người trẻ này không khoa học, rất dễ đẩy họ đối mặt với nguy cơ đột quỵ não gần kề. Theo các chuyên gia y tế, tăng huyết áp được ví như kẻ giết người thầm lặng. Người bị huyết áp cao, có nguy cơ mắc các bệnh khác đặc biệt là tim mạch và tai biến mạch máu não (đột quỵ) gấp 3 hoặc 4 lần so với người bình thường. Ngoài ra, huyết áp cao có thể gây ra cơn đau tim, suy thận, và thậm chí dẫn đến tử vong. Tăng huyết áp tâm thu hay huyết áp tâm trương đều có nguy cơ gây tai biến. Việc duy trì chỉ số huyết áp ổn định là yếu tố vô cùng quan trọng trong việc ngăn ngừa đột quỵ xảy ra. Tăng huyết áp kéo dài làm co cứng thành mạch, dễ hình thành cục máu đông gây đột quỵ não. 2. Huyết áp cao là gì? Huyết áp là áp suất của máu trong thành động mạch. Nó rất cần thiết để luân chuyển máu trong cơ thể của bạn. Khi áp xuất trong máu duy trì ở mức cao trong một thời gian dài được gọi là tăng huyết áp (hay huyết áp cao). Tình trạng này khiến cho tim phải làm việc nhiều hơn. Huyết áp ở người bình thường là dưới 120/80. Số trên (huyết áp tâm thu) cho bạn biết huyết áp trong động mạch khi tim đập. Số dưới (huyết áp tâm trương) cho bạn biết huyết áp trong động mạch khi tim nghi – Huyết áp 120/80 tới 139/89: được gọi là Tiền – Cao huyết áp. Điều này có nghĩa là bạn vẫn chưa bị cao máu nhưng có thể sẽ bị, trừ khi bạn phải thay đổi một số thói quen trong việc giữ gìn sức khỏe. – Huyết áp 140/90 hoặc hơn: được gọi là cao huyết áp. Bạn nên đi thăm khám và thảo luận với bác sĩ của bạn để biết cách hạ huyết áp. 3. Khi nào cần đo huyết áp Bệnh cao huyết áp không chỉ là nguyên nhân gây đột quỵ mà còn là nguyên nhân của nhiều bệnh lý ở tim mạch. Người mắc bệnh huyết áp cao thường không có biểu hiện triệu chứng cụ thể nào ngoài việc hay đau đầu, mặt đỏ bừng bừng khi vận động quá sức hay đi trời nắng về. Cách duy nhất để biết bạn có mắc bệnh hay không là phải đo huyết áp. Bạn nên đo ít nhất 1 lần trong 1 năm. Nếu bạn đang bị bệnh mỡ máu cao (rối loạn mỡ máu) thì cần phải đo thường xuyên hơn. Những người mắc bệnh lý tim mạch, dư cân béo phì, hay bị đau đầu, người lớn tuổi nên đo huyết áp thường xuyên đều đặn mỗi ngày. Người bị huyết áp cao cần đo huyết áp thường xuyên, người không bị huyết áp cao nên thăm khám và đo huyết áp định kỳ, nếu có biểu hiện nghi ngờ huyết áp cao cần đo luôn để chẩn đoán. 4. Biện pháp phòng ngừa cao huyết áp gây đột quỵ 4.1 Phòng ngừa cao huyết áp loại bỏ nguyên nhân gây đột quỵ Cố gắng đừng lên cân, cần xuống cân nếu bạn có số cân nặng hơn mức chỉ định. Cố gắng giảm cân từ từ, cho tới khi đạt được số cân chỉ định. Vận động nhẹ ít nhất 2 tiếng rưỡi mỗi tuần. Bạn có thể đi bộ, khiêu vũ, chơi thể thao, hoặc những môn thể dục yêu thích. Vận động mạnh ít nhất 2 ngày mỗi tuần và cần phải hoạt động toàn cơ thể, ví dụ như cử tạ và thái cực quyền. Lưu ý là bạn cần vận động phải vừa với sức khỏe của mình, không nên quá sức bởi vận động quá sức có thể gây tác dụng ngược lại vô tình đẩy nguy cơ đột quỵ tăng cao. Bạn nên mua những thực phẩm có ghi “Sodium free”, “Low Sodium” hoặc “Reduced Sodium”. Hạn chế cho thêm nước tương hoặc nước mắm vào thức ăn khi đã mang bày ra bàn. Các loại rau và trái cây. Gạo nguyên hạt, bánh mì, ngũ cốc. Sữa và các sản phẩm làm từ sữa nhưng cần đảm bảo không có chất béo hoặc ít chất béo. Đối với nam giới tuyệt đối không hoặc hạn chế uống quá 2 ly rượu mỗi ngày. Đối với phụ nữ không nên uống quá 1 ly rượu mỗi ngày. Phụ nữ đang có thai và nuôi con bú thì tuyệt đối không nên uống rượu. Stress có thể làm  tăng huyết áp và dẫn tới đột quỵ. 4.2 Khám tầm soát nguy cơ đột quỵ Tầm soát nguy cơ đột quỵ không chỉ giúp mỗi người phát hiện và kiểm soát tốt tình trạng tăng huyết áp, mà còn phát hiện ra các vấn đề bệnh lý nguy cơ khác. Mỗi người, nhất là người trong nhóm đối tượng nguy cơ, nên chủ động thăm khám tầm soát các nguy cơ đột quỵ, để có biện pháp xử trí kịp thời.
thucuc
1,131
Viêm cột sống dính khớp là gì và cách điều trị như thế nào? 1. Giải đáp viêm cột sống dính khớp là gì? 1.1. Viêm cột sống dính khớp là gì? Viêm cột sống dính khớp là gì? Đây là tình trạng viêm khớp giữa các đốt sống cột sống hoặc giữa cột sống và xương chậu. Đôi khi tình trạng viêm cũng xảy ra ở các khớp khác như cổ tay, mắt cá chân, cổ… Viêm cột sống dính khớp thường gặp ở nam nhiều hơn nữ. Hiện nay, các nhà nghiên cứu chưa tìm ra nguyên nhân chính gây bệnh viêm cột sống dính khớp. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng cả yếu tố di truyền gia đình và môi trường đều có liên quan đến viêm cột sống dính khớp. 1.2. Viêm cột sống dính khớp triệu chứng là gì? Triệu chứng sớm nhất là tình trạng đau nhức tại vùng lưng, cột sống thắt lưng. Cơn đau kéo dài hơn 3 tháng, đau khi thay đổi tư thế. Đau dữ dội hơn vào ban đêm và sáng sớm. Bên cạnh đó, người bệnh thường bị cứng cột sống, khó vận động vùng thắt lưng trong các hoạt động cúi gập, nghiêng, xoay hoặc ngồi xổm. Viêm cột sống dính khớp là tình trạng viêm khớp giữa các đốt sống cột sống hoặc giữa cột sống và xương chậu. 2. Biện pháp phòng ngừa triệu chứng viêm cột sống dính khớp Các triệu chứng đầu tiên của viêm cột sống dính khớp thường là: đau cột sống và mất linh hoạt. Vì vậy, khi muốn thay đổi tư thế ngồi, bạn sẽ khó ngồi xổm và cảm thấy đau nhức. Những triệu chứng này thường bắt đầu ở tuổi vị thành niên hoặc đầu tuổi trưởng thành. Khi bệnh tiến triển âm thầm theo thời gian, cơn đau tăng dần và các khớp ở cột sống dần hẹp lại. Điều này khiến việc cử động cột sống của người bệnh trở nên khó khăn hơn. Cảm giác đau rất khác nhau ở mỗi bệnh nhân. Một số người cảm thấy cơn đau đến rồi đi trong thời gian ngắn. Trong khi đó, những người khác cảm thấy mệt mỏi mãn tính. Cơn đau thường trở nên tồi tệ hơn vào cuối ngày. Một số bệnh nhân có biểu hiện tăng thân nhiệt, cảm thấy nóng nhưng không sốt khi đo thân nhiệt (nhiệt độ cơ thể không vượt quá 37 độ 5). Do những biểu hiện ban đầu của bệnh khá mơ hồ, mơ hồ nên người bệnh thường chủ quan và chỉ được chẩn đoán trong giai đoạn cấp tính của bệnh. 3. Viêm cột sống dính khớp điều trị thế nào? Viêm cột sống dính khớp thường được điều trị bằng sự kết hợp giữa thuốc chống viêm và thuốc ức chế miễn dịch để ngăn chặn sự tiến triển của bệnh, cùng với vật lý trị liệu và tập thể dục. Vật lý trị liệu và tập thể dục trị liệu rất quan trọng đối với bệnh viêm cột sống dính khớp và có thể giúp cải thiện tư thế, độ linh hoạt của cột sống và dung tích phổi. Viêm cột sống dính khớp thường được điều trị bằng sự kết hợp giữa thuốc chống viêm và thuốc ức chế miễn dịch. 3.1. Viêm cột sống dính khớp điều trị bằng Aspirin và NSAID Aspirin và NSAID thường được kê đơn để giảm đau và cứng khớp ở cột sống và các khớp khác. Một số NSAID thường được sử dụng bao gồm indomethacin (Indocin), tolmetin (Tolectin), sulindac (Clinoril), naproxen (Naprosyn) và diclofenac (Voltaren). Những loại thuốc này thường gây ra một số tác dụng phụ như đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy và thậm chí loét dạ dày. Để giảm các tác dụng phụ nêu trên, người bệnh thường dùng các thuốc này cùng với thức ăn. Bên cạnh đó có thể dùng với các thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày, chẳng hạn như PPI. 3.2. Điều trị bằng sulfasalazine Một số người bị viêm cột sống dính khớp có vấn đề nghiêm trọng về tình trạng viêm ở một số khớp ngoại vi, chẳng hạn như hông và mắt cá chân. Đối với những bệnh viêm khớp này, liệu pháp chống viêm không steroid đơn thuần không mang lại đáp ứng điều trị hiệu quả. Do đó, nên cân nhắc việc bổ sung thuốc ức chế miễn dịch, chẳng hạn như sulfasalazine (Azulfidine). Đây là loại thuốc có thể mang lại tác dụng chống viêm lâu dài. Bệnh nhân có thể được khuyên dùng sulfasalazine 500mg/ngày kết hợp với NSAID (ví dụ lornoxicam 4 – 12 mg/ngày) và thuốc bảo vệ dạ dày (ví dụ rebamipide 100mg – 300mg/ngày ngày) (liều tương đương với liều khuyến cáo). Lornoxicam). 3.3. Viêm cột sống dính khớp điều trị bằng methotrexate Một loại thuốc khác có thể thay thế sulfasalazine và được báo cáo là có hiệu quả hơn là methotrexate (Rheumatrex, Trexall). Thuốc có thể sử dụng qua đường uống hoặc tiêm. Khi dùng methotrexate, người bệnh nên xét nghiệm máu thường xuyên vì có khả năng gây nhiễm độc gan, thậm chí dẫn đến xơ gan, nhiễm độc tủy xương và dẫn đến thiếu máu trầm trọng. 3.4. Viêm cột sống dính khớp điều trị bằng TNF Các nghiên cứu gần đây cho thấy đối với những bệnh nhân viêm cột sống dính khớp (khoảng 50%) không hiệu quả với cả thuốc kháng viêm sulfasalazine và methotrexate. Khi không đạt hiệu quả điều trị, nên sử dụng các tác nhân sinh học ức chế hoại tử khối u TNF). TNF là một cytokine. Cytokine là những chất được giải phóng trong quá trình viêm. Phản ứng viêm là một quá trình bình thường của cơ thể để chống lại vi khuẩn hoặc virus xâm nhập. Thông thường, phản ứng viêm sẽ được kiểm soát chặt chẽ. Tuy nhiên, trong bệnh viêm khớp, quá trình này bị gián đoạn nên quá trình viêm vẫn tiếp tục. Điều này là do sự hiện diện của một lượng lớn TNF trong máu và khớp của bệnh nhân. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sản xuất quá nhiều TNF có thể dẫn đến viêm và tổn thương khớp. TNF là một cytokine đặc biệt mạnh. Nó gây ra sự giải phóng các cytokine khác (IL1 và IL6). Do đó ngăn chặt TNF có thể giúp giảm viêm cũng như tổn thương khớp. Bên cạnh những hiệu quả mang tính chất bước ngoặt trong điều trị, các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra TNF cũng có nhiều biến chứng nguy hiểm. Do vậy, người bệnh nên điều trị thuốc ức chế TNF theo tư vấn và giám sát của bác sĩ. 3.5. Trị liệu vật lý Ngoài việc điều trị thông qua một số loại thuốc được bác sĩ kê đơn. Bệnh nhân cũng nên thực hiện một số bài tập vật lý trị liệu tại nhà. Thường xuyên tập luyện và điều chỉnh các tư thế đi, đứng, ngồi sẽ giúp cơ thể thẳng và đẹp hơn. Vật lý trị liệu là cách đơn giản để điều trị viêm cột sống dính khớp. 3.6. Phẫu thuật Ngoài ra, nếu các phương pháp trên không đem lại hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ chỉ định phẫu thuật thay khớp. Tuy nhiên, phương pháp phẫu thuật hiếm khi được sử dụng. Viêm cột sống dính khớp là một bệnh hiếm gặp, nhưng tác động của chúng không hề nhỏ. Bệnh gây khó chịu, mệt mỏi, khó khăn vận động cho người bệnh. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể biến chứng làm mất khả năng đi lại. Người bệnh phải nằm tại chỗ,gây bất tiện cho bản thân và những người thân trong gia đình.
thucuc
1,317
Những lưu ý cần thiết khi điều trị viêm gan B mạn Viêm gan B là một căn bệnh truyền nhiễm có thể dễ dàng lây cho nhiều người. Nếu kịp thời phát hiện thì có thể điều trị dứt điểm nhưng nếu để qua giai đoạn nặng hơn thì có thể xảy ra những biến chứng nguy hiểm cho tính mạng. Bài viết sau giúp bạn hình dung rõ hơn về cách điều trị viêm gan B mạn. 1. Tìm hiểu về viêm gan B mạn Viêm gan B được biết đến là một căn bệnh truyền nhiễm và tỷ lệ nhiễm cao tại Việt Nam. Bệnh này do virus HBV xâm nhập vào cơ thể và làm tổn thương gan, nếu kéo dài có thể khiến xơ gan, ung thư gan,… Nó có thể lây nhiễm qua các con đường như: đường máu, từ mẹ sang con, quan hệ tình dục. Viêm gan B được chia thành 2 giai đoạn: cấp tính và mạn. Viêm gan B mạn là tình trạng nặng của viêm gan B, thời gian nhiễm virus kéo dài trên 6 tháng. Khác với viêm gan B cấp tính, thường rất khó để điều trị viêm gan B mạn khỏi hoàn toàn. Có thể chẩn đoán tình trạng Viêm gan B mạn thông qua một số yếu tố sau đây: Thông tin dịch tễ: Thứ nhất trong nhà có người thân đặc biệt là mẹ bị nhiễm viêm gan B thì nguy cơ cao con cũng có thể bị nhiễm bệnh này. Thứ 2, trong quá trình sinh hoạt bạn dùng chung đồ dùng như dao cạo râu, kim tiêm,… hay quan hệ tình dục với người nhiễm viêm gan B thì đây cũng được coi là các nguyên nhân dẫn đến sự lây nhiễm. Các biểu hiện lâm sàng: Phần đa viêm gan B hay viêm gan B mạn có các triệu chứng không rõ ràng. Chính vì thế người bệnh thường không biết mình đã nhiễm phải virus HBV. Một số biểu hiện điển hình nhất có thể biết đến như chán ăn, mệt mỏi, đau hạ sườn phải,… Vì vậy, khi có bất kỳ bất thường nào xảy ra đối với cơ thể, hãy chủ động thăm khám để được chẩn đoán sớm về tình hình sức khỏe của bạn. 2. Điều trị viêm gan B mạn như thế nào? Những người đang mắc phải bệnh này đều muốn biết về các phương pháp điều trị viêm gan B mạn sẽ như thế nào. Các tiêu chuẩn để quyết định điều trị viêm gan B mạn gồm có: Thuộc giai đoạn 2 của viêm gan B, tức là thời gian mang bệnh kéo dài trên 6 tháng. Bác sĩ xem xét mức độ men gan ALT tăng. Định lượng HBV DNA tăng cao, HBV-DNA ≥ 105 copies/ml (20.000 IU/ml) nếu HBe Ag (+) hoặc HBVDNA ≥ 104 copies/ml (2.000 IU/ml) nếu HBe Ag (-). Khi có các số liệu trên thì người bệnh có thể tiến hành điều trị viêm gan B mạn. Việc điều trị viêm gan B mạn khá phức tạp và tốn kém về mặt thời gian cũng như tiền bạc. Tuỳ thuộc vào tình trạng bệnh, tiền sử bệnh và thể trạng virus mà mỗi người sẽ có những phương pháp điều trị khác nhau. Tuy nhiên, sau đây là một số phương pháp thường được sử dụng để điều trị mà bạn có thể tham khảo thêm: Thuốc ức chế HBV như tenofovir hoặc entecavir (dưới dạng viêm uống hoặc tiêm). Các loại thuốc này được sử dụng hàng ngày, thời gian sử dụng có thể trước bữa ăn 1 tiếng hoặc sau bữa ăn 2 tiếng. Thuốc kháng virus HBV giúp làm ức chế sự sinh sản của virus. Cấy ghép gan. Đây là một phương pháp khó thực hiện và đòi hỏi nhiều chi phí cũng như sức lực. Hiện nay bệnh viêm gan B mạn chưa có thuốc điều trị dứt điểm nên các phương pháp chữa trị chủ yếu với mục đích là ức chế, ngăn chặn virus viêm gan B. Khiến cho virus hoạt động ở ngưỡng an toàn; từ đó cải thiện các tế bào gan và góp phần giúp chức năng gan trở về hoạt động bình thường. Qua đó cũng làm giảm được tỷ lệ xơ gan và ung thư gan, kéo dài thời gian sống cho những bệnh nhân viêm gan B mạn. Trên đây là một số phương pháp điều trị viêm gan B mạn. Nhiều trường hợp, người bệnh phải sống chung với thuốc và sử dụng liên tục trong thời gian dài. Việc điều trị cần phải kiên nhẫn và chịu khó mới giúp bệnh có nhiều tiến triển được. Đặc biệt, trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào thì người bệnh cần có chỉ định của bác sĩ. 3. Những lưu ý khi điều trị viêm gan B mạn Nếu như chọn điều trị viêm gan B mạn bằng bất kỳ phương pháp nào thì bạn cũng nên bổ sung cho mình một số lưu ý sau đây: Điều trị bệnh viêm gan B mạn có thể dùng thuốc uống và tiêm nhưng đa số chọn dùng thuốc vì chi phí thường trong khả năng chi trả của nhiều người. Việc dùng thuốc thường kéo dài nhiều năm, đòi hỏi ở người bệnh sự kiên trì thực hiện thăm khám, theo dõi tình trạng bệnh. Không nên tự ngừng sử dụng thuốc. Điều này có thể khiến virus HBV quay trở lại và tàn phá nhanh hơn lá gan của mình. Khi muốn đổi thuốc nên hỏi ý kiến bác sĩ, không được đổi thuốc một cách tuỳ tiện. Khi sử dụng phương pháp dùng thuốc hay tiêm không có kết quả bạn có thể trao đổi với bác sĩ để được tư vấn đổi phương pháp điều trị nếu cần thiết.
medlatec
961
Bà bầu nên siêu âm bao nhiêu lần trong thai kỳ? Bà bầu nên siêu âm bao nhiêu lần trong thai kỳ là thắc mắc của rất nhiều mẹ bầu. Vậy, bà bầu nên siêu âm bao nhiêu lần trong thai kỳ? Khám thai bao nhiêu lần là đủ? Có nên siêu âm khi mới mang thai? Cùng tìm hiểu về vấn đề này qua bài viết dưới đây. Bà bầu nên siêu âm bao nhiêu lần trong thai kỳ? Trong quá trình mang thai, thai phụ không nhất thiết phải siêu âm quá nhiều lần. 5 mốc siêu âm thai quan trọng – Khi phát hiện trễ kinh: Siêu âm thai lúc này sẽ giúp xác định bạn có thai hay không, có tim thai chưa, thai nằm trong hay ngoài tử cung, thai bình thường hay bệnh lý, có khối u ở tử cung và buồng trứng hay không. – Tuần 12-14: Đây là thời điểm siêu âm thai vô cùng quan trọng bà bầu không được bỏ qua. Siêu âm đo khoảng sáng sau gáy trong thời điểm này giúp phát hiện, chẩn đoán nguy cơ bệnh Down, dị dạng tim, tay chân, thoát vị cơ hoành… Trong suốt thai kỳ, thai phụ không nên bỏ lỡ 5 mốc siêu âm quan trọng. – Tuần 21-24: Khi mang thai vào thời điểm này đã có thể quan sát kỹ các bộ phận của em bé, từ đó phát hiện các dị tật bẩm sinh. Bác sĩ sẽ kiểm tra chiều dài tay chân, não, cột sống, hộp sọ, tim, phổi, gan, thận của thai nhi. Quan trọng hơn, khi siêu âm, bác sĩ sẽ phát hiện những dị tật bẩm sinh như sứt môi, hở hàm ếch, dị dạng ở nội tạng. – Tuần 30-32 của thai kỳ: Ở lần siêu âm thai này, các bác sĩ sẽ phát hiện những bất thường xuất hiện muộn như tật não úng thủy, phù nhau thai, thai nhi chậm tăng trưởng hay phát triển quá mức. Bên cạnh đó, bác sĩ cũng kiểm tra tình trạng phát triển của thai nhi, dây rốn có đủ tốt để vận chuyển dinh dưỡng nuôi bào thai hay không. Kiểm tra vị trí ngôi thai, dây rốn có quấn cổ thai nhi , nước ối đục hay trong, ít hay nhiều… Bà bầu không nên bỏ lỡ các mốc khám thai quan trọng. – Lúc gần sinh: Việc siêu âm thai nhằm xác định lại tình trạng thai nhi, ước lượng cân nặng, lượng nước ối đủ hay cạn, vị trí nhau. Bên cạnh đó, các Bác sĩ sẽ kiểm tra vị trí ngôi thai một lần nữa, từ đó tiên lượng cuộc sinh khó hay dễ để có các biện pháp xử lý kịp thời khi thai phụ vượt cạn. …  
thucuc
465
Xét nghiệm Amylase giúp phát hiện và chẩn đoán bệnh lý tuyến tụy Amylase là tên gọi của một nhóm enzyme do tuyến tụy và các tuyến nước bọt sản xuất. Do vậy thực hiện xét nghiệm Amylase có tác dụng phát hiện các bệnh lý liên quan đến các tuyến này. 1. Xét nghiệm Amylase là gì? Ở máu và nước tiểu của người bình thường Amylase có hoạt độ rất ít. Tuy nhiên nếu mắc các bệnh lý về tuyến tụy hay tuyến nước bọt thì Amylase sẽ phóng thích nhiều hơn vào trong máu và nước tiểu. Hoạt độ của Amylase tăng trong nước tiểu có thể lên đến vài ngày nhưng trong máu chỉ tăng trong một khoảng thời gian ngắn. Do vậy Xét nghiệm Amylase là xét nghiệm để xác định hoạt độ enzyme Amylase có trong máu hoặc nước tiểu. Thông qua kết quả xét nghiệm để chẩn đoán các bệnh lý về tuyến tụy, tuyến nước bọt và một số bệnh liên quan khác. 2. Nên xét nghiệm Amylase trong trường hợp nào Việc làm xét nghiệm Amylase sẽ do bác sỹ chỉ định, thường dùng trong một số trường hợp sau đây: Nghi ngờ các bệnh lý về tuyến tụy kèm các triệu chứng như đau lưng, buồn nôn, sốt, nặng bụng, mất vị giác,... Sử dụng kết quả xét nghiệm để theo dõi quá trình đáp ứng thuốc của bệnh nhân trong quá trình điều trị các bệnh lý về tuyến tụy. Tuyến nước bọt bị sưng hoặc viêm. Ngoài ra xét nghiệm còn có tác dụng định lượng Amylase có trong dịch màng phổi hoặc dịch cổ trướng. 3. Quy trình xét nghiệm Amylase như thế nào? 3.1. Các lưu ý trước khi thực hiện xét nghiệm Amylase Trước khi thực hiện xét nghiệm cần lưu ý: Trong vòng 24h trước khi thực hiện xét nghiệm tuyệt đối không được sử dụng thức uống có cồn như rượu bia. Chỉ uống nước lọc trong vòng ít nhất 2 tiếng trước khi thực hiện xét nghiệm. Tuyệt đối không nên ăn trước khi xét nghiệm. Khi thực hiện Amylase trong nước tiểu thì nên uống đủ nước để tránh tình trạng mất nước. Cho bác sĩ xem đơn thuốc của bạn, bới có một số thành phần thuốc làm ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. 3.2. Quy trình xét nghiệm Amylase a. Xét nghiệm Amylase trong máu Máu dùng để xét nghiệm được lấy từ tĩnh mạch của bệnh nhân. Sau đây là quy trình lấy mẫu xét nghiệm Amylase trong máu: Nhân viên lấy mẫu máu sẽ quấn băng thun xung quanh cánh tay của bạn với mục đích ngăn dòng chảy của máu. Điều này khiến tĩnh mạch ở dưới của phần quấn băng sẽ phồng to lên, giúp cho việc lấy máu trở nên dễ dàng hơn. Sát trùng khu vực lấy mẫu máu bằng alcohol. Thực hiện lấy mẫu máu bằng ống tiêm. Gỡ quấn băng sau đó băng bó khu vực lấy mẫu máu. b. Xét nghiệm Amylase trong nước tiểu Có hai cách để đo lượng Amylase trong nước tiểu: Đo mẫu nước tiểu trong 2 giờ. Đo mẫu nước tiểu trong 24 giờ. Quy trình lần lượt của từng phương pháp như sau: Mẫu nước tiểu trong 24 giờ: Mẫu nước tiểu được lấy vào buổi sáng đồng thời ghi lại mốc thời gian thời gian. Không nên lấy mẫu ngay khi bạn mới thức dậy mà nên lấy ở những lần sau. Bác sĩ sẽ cung cấp cho bạn loại bình chứa 4 lít (có chất bảo quản) để lấy mẫu nước tiểu trong vòng 24 giờ. Nên đi tiểu vào một lọ nhỏ sạch rồi mới đổ vào bình chứa. Không nên chạm tay vào bên trong của bình chứa. Bảo quản bình chứa mẫu trong vòng 24h. Đi tiểu lần cuối ngay trước mốc 24 giờ (so với lần đầu lấy mẫu), ghi lại mốc thời gian thực hiện rồi cho mẫu nước tiểu vào bình chứa. Lưu ý tuyệt đối không để lẫn lông mu, giấy vệ sinh, máu kinh nguyệt hay các tạp chất lẫn vào bình chứa mẫu nước tiểu. Phương pháp lấy mẫu nước tiểu 2 giờ Được thực hiện tương tự như lấy mẫu nước tiểu 24, khác nhau duy nhất là mốc thời gian 2 tiếng và 24 tiếng. Xét nghiệm Amylase nước tiểu 24 giờ 4. Cách đọc kết quả sau khi thực hiện xét nghiệm Amylase 4.1. Hoạt độ Amylase bao nhiêu là bình thường? Amylase trong máu được coi là bình thường nếu có giá trị trung bình vào khoảng 22-80 U/L. Amylase trong nước tiểu được coi là bình thường nếu có giá trị trung bình khoảng 42-321 U/L. 4.2. Hoạt độ Amylase tăng hoặc giảm khi nào? Hoạt độ Amylase tăng hoặc giảm trong các trường hợp dưới đây: a. Các bệnh lý về tuyến tụy Hoạt độ Amylase sẽ tăng gấp 4 đến 6 lần nếu bạn bị bệnh viêm tụy cấp tính. Nếu bạn bị viêm tụy mãn tính nhưng nghiện rượu hoặc tắc nghẽn ống tụy cũng khiến lượng Amylase tăng cao. Ngộ độc rượu cấp cũng khiến Amylase tăng lên. Viêm tụy cấp do các thuốc như furosemide, corticosteroid, mercaptopurin, dexamethasone,... b. Các bệnh lý về tuyến nước bọt Hoạt độ Amylase tăng lên khi bạn bị viêm tuyến nước bọt cấp tính hoặc mãn tính. Trường hợp bị quai bị hoặc tắc nghẽn ống dẫn nước bọt cũng khiến lượng Amylase tăng lên. c. Một số bệnh lý khác Hoạt độ Amylase trong dịch phúc mạc tăng lên nếu bạn bị viêm tụy cấp. Tuy nhiên trong trường hợp này bạn cũng có thể mắc các bệnh như tắc nghẽn ruột, loét dạ dày tá tràng, nhồi máu,... Viêm túi mật cấp hoặc sỏi ống mật chủ. Suy thận giai đoạn cuối cũng là nguyên nhân gây tăng Amylase. d. Khi nào hoạt độ Amylase giảm? Nếu bạn bị các tổn thương rất nặng về gan như nhiễm độc, bỏng nặng hay nhiễm độc thai nghén thì lượng Amylase sẽ giảm xuống. Nhiễm độc thai nghén hay còn gọi là tiền sản giật, xảy ra khi bạn bị cao huyết áp trong thời kỳ đang mang thai. Nếu bạn bị viêm tụy mà lượng Amylase lại giảm xuống thì chứng tỏ các tế bào ở tuyến tụy sản xuất Amylase bị tổn thương vĩnh viễn. Khi bạn bị viêm tụy cấp thì lượng Amylase trong máu sẽ tăng dần trong 3 đến 6 giờ đầu và đạt giá trị cao nhất ở giờ thứ 24, sau 2 đến 3 ngày hoạt độ Amylase trong máu sẽ giảm dần. Nhưng đối với nước tiểu hoạt độ Amylase tăng cao trong vòng 7 đến 10 ngày. Do đó phương pháp xét nghiệm nước tiểu hữu ích hơn sau khi Amylase trong máu trở lại bình thường.
medlatec
1,101
Nhân viên kế toán Số năm kinh nghiệm: 1-2 năm Yêu cầu bằng cấp: từ Đại học trở lên Yêu cầu độ tuổi: từ 22 - 35 tuổi Mức lương: Thỏa thuận Số lượng: 05 Mô tả công việc: trao đổi khi phỏng vấn. Quyền lợi được hưởng: - Làm việc trong môi trường chuyên nghiệp; - Nhiều cơ hội thăng tiến; - Thu nhập theo hiệu suất lao động, xứng đáng theo năng lực; - Thưởng định kỳ, theo doanh thu, lễ, tết; - Được hưởng đầy đủ các chế độ BHXH – BHYT – BHTN theo quy định của Nhà nước; - Được hưởng các chế độ đãi ngộ bao gồm: Chăm sóc sức khỏe cho bản thân và gia đình, nghỉ lễ tết, hiếu hỷ, thăm quan, nghỉ mát, sinh nhật… Yêu cầu khác: - Trình độ: Đại học các chuyên ngành Kế toán – Tài chính - Thành thạo tin học văn phòng và sử dụng các phần mềm kế toán - Ngoại ngữ giao tiếp cơ bản, đọc hiểu văn bản chuyên ngành - Kỹ năng lập kế hoạch, tổ chức công việc, báo cáo, phán đoán, phân tích, xử lí tình huống, sáng tạo, tư duy logic. - Kỹ năng giao tiếp, đàm phán, thuyết phục, làm việc độc lập và làm việc nhóm, khả năng thích ứng tốt, linh hoạt. - Nhiệt tình, tâm huyết, có trách nhiệm, cẩn thận, đam mê trong công việc. Hồ sơ bao gồm: - Sơ yếu lý lịch (bản gốc, có ảnh, thời hạn 06 tháng tính đến thời điểm nộp hồ sơ); - Bằng cấp, chứng chỉ (photo công chứng); - Chứng minh thư nhân dân (photo công chứng); - Sổ hộ khẩu (photo công chứng); - Giấy khám sức khỏe (bản chính, 06 tháng tính đến thời điểm nộp hồ sơ). Hạn nộp hồ sơ: 15/09/2015
medlatec
267
Ba dấu hiệu cảnh báo đau tim ở phụ nữ cần phải chú ý Trên thực tế, có nhiều dấu hiệu cảnh báo đau tim ở phụ nữ lại không được nhiều người biết đến và thường bị bỏ qua, không chú ý đến trong thời gian dài. Đây cũng chính là nguyên nhân khiến nhiều người, đặc biệt là phụ nữ không kịp thời ngăn chặn các cơn đau tim. 1. Đau tim ở phụ nữ Hầu hết các dấu hiệu cảnh báo đau tim ở phụ nữ sẽ giống với nam giới. Khoảng 70% phụ nữ sẽ có cảm giác đau tức ngực nhưng 30% sẽ xuất hiện những triệu chứng không phổ biến khác bao gồm: cảm thấy cơ thể mệt mỏi, suy nhược, hụt hơi khó thở, mất các khả năng làm những việc quen thuộc trước đây và hay thức giấc giữa đêm.Mặc dù, cơ thể chúng ta rất thông minh trong việc đưa ra tín hiệu khi có điều gì đó không ổn. Bạn thường xuyên cũng liên tưởng đau, cảm giác nặng ở ngực với cơn đau tim. Tuy nhiên, phụ nữ đặc biệt cần chú ý đến các dấu hiệu khác của vấn đề về tim 2. Ba dấu hiệu cảnh báo đau tim ở phụ nữ mà mọi người ít biết đến 2.1 Cảm giác vô cùng mệt mỏi, suy nhược cơ thể Phụ nữ luôn phải bận rộn với công việc và gia đình nên họ thường xuyên cảm thấy mệt mỏi. Tuy nhiên, tình trạng mệt mỏi do các vấn đề bệnh tim mạch sẽ nghiêm trọng và gây suy nhược cơ thể hơn nhiều.Phụ nữ có nguy cơ đau tim sẽ cảm thấy kiệt sức đột ngột khi tập thể dục theo thói quen hằng ngày. Thời gian trước, họ có thể đi bộ lên vài tầng cầu thang, nhưng khi đã mắc các vấn đề tim mạch, họ hầu như không thể đi lên được một tầng lầu.Những dấu hiệu khác cần chú ý bao gồm: cảm giác ngực bị đè nén nặng nề, khó thở dù không gắng sức, mệt mỏi sau những hoạt động đơn giản như dọn giường, lau nhà, mua sắm... Khó thở khi không gắng sức cảnh báo nguy cơ đau tim 2.2 Hụt hơi Khi tuổi tác ngày càng lớn, phụ nữ sẽ cảm thấy việc thiếu vận động và cân nặng tăng dần sẽ dẫn đến tình trạng khó thở. Đây cũng là một dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đau tim.Khi phụ nữ cảm thấy khó thở tăng dần khi nằm, và dễ tở hơn khi ngồi dậy, dấu hiệu này có khả năng họ đang bị suy tim. Bên cạnh đó, cảm giác khó thở đột ngột khi không tập thể dục, không gắng sức cũng được xem là một dấu hiệu cảnh báo đau tim cần được lưu ý ở phụ nữ. 2.3 Không có khả năng làm những gì bản thân có thể làm trước đây Đây không phải là dấu hiệu đau tim phổ biến do nó phụ thuộc nhiều hơn năng lượng trong cơ thể và tình trạng sức khoẻ tổng thể của người phụ nữ. Tuy nhiên, mọi người nên lưu ý khi cơ thể có sự thay đổi đáng kể về các chức năng vận động (chẳng hạn như trước kia mọi người có thể chạy bộ 20 phút nhưng hiện tại chỉ có thể tập được 10 phút). Thời gian tập thể dục giảm đi đáng kể cũng là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ mắc bệnh tim 3. Một số dấu hiệu tiềm ẩn khác Mỗi người có một dấu hiệu cảnh báo đau tim khác nhau, nhưng có một số dấu hiệu phổ biến mà mọi người cần phải chú ý:Đau cổ, hàm, cánh tay và lưng: Cơn đau lan từ hàm đến lưng, cổ hoặc cánh tay có thể là dấu hiệu của bệnh tim. Nếu mọi người cảm thấy đau nhưng không phải đau cơ và đau ở một vị trí khớp cụ thể, đó cũng có thể là do bệnh tim mạch gây nên. Mọi người nên đi kiểm tra khi cảm giác khó chịu trở nên nghiêm trọng hơn khi đang gắng sức hoặc vừa kết thúc bài tập thể dục.Đổ mồ hôi đột ngột: Trong thời kỳ mãn kinh, nhiều phụ nữ gặp phải tình trạng bốc hỏa. Tuy nhiên, đổ mồ hôi đột ngột hoặc kèm theo các triệu chứng khác như buồn nôn hoặc tức ngực cũng có thể là dấu hiệu của cơn đau tim. Đổ mồ hôi lạnh khi không có nguyên nhân gây căng thẳng, hoặc đổ mồ hôi và khó thở đi kèm với các triệu chứng khác (chẳng hạn như đau ngực hoặc mệt mỏi) cũng là những dấu hiệu đáng lo ngạiĐau ngực: Đau tức ngực là dấu hiệu đau tim rất phổ biến, bệnh nhân sẽ cảm thấy lồng ngực bị gây áp lực, đè nặng trong thời gian dài và xuất hiện những cơn đau âm ỉ. Đổ mồ hôi đột ngột là dấu hiệu đau tim phổ biến ở phụ nữ 3. Khi nào cần gọi cấp cứu? Mọi người nên gọi cấp cứu để được bác sĩ hỗ trợ nếu bản thân xuất hiện tình trạng đau ngực hoặc khó chịu đi kèm với bất kỳ triệu chứng nào sau đây (đặc biệt trong trường hợp những triệu chứng kéo dài hơn năm phút):Đau hoặc khó chịu ở các vùng khác trên cơ thể, bao gồm cánh tay, vai trái, lưng, cổ, hàm hoặc dạ dày.Khó thở, hụt hơi.Đổ mồ hôi, lạnh.Cảm giác no, khó tiêu hoặc nghẹt thở (có thể giống như ợ nóng).Buồn nôn hoặc nôn mửa.Choáng váng, chóng mặt, suy nhược cực độ hoặc lo lắng.Nhịp tim nhanh hoặc không đều. 4. Phải làm gì nếu phát hiện các dấu hiệu cảnh báo đau tim ở phụ nữ Nếu bản thân đang xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đau tim trong vài tuần hoặc vài tháng, mọi người - đặc biệt là phụ nữ - đừng nên bỏ qua hoặc không để ý đến chúng. Trên thực tế, nữ giới có xu hướng mắc bệnh tim muộn hơn nam giới. Đàn ông thường mắc bệnh tim ở độ tuổi 50 và 60, còn phụ nữ ở độ tuổi 60 và 70. Các bác sĩ cho biết rằng phụ nữ có xu hướng mắc bệnh tim muộn hơn đàn ông Mọi người thông báo các vấn đề đến bác sĩ càng sớm thì càng có cơ hội ngăn chặn nguy cơ đau tim. Hãy lưu ý lại các triệu chứng và đến gặp bác sĩ càng nhanh càng tốt. Khi đến bệnh viện, mọi người hãy cung cấp đầy đủ các thông tin sau cho bác sĩ:Các triệu chứng đã xảy ra và thời điểm xuất hiện triệu chứng. Tiền sử bệnh của gia đình có liên quan đến bệnh tim không. Thẳng thắn chia sẻ các nỗi lo lắng căng thẳng hoặc bất cứ điều gì xảy ra trong cuộc sống mà mọi người nghĩ rằng có thể góp phần gây ra các vấn đề của bản thân.Bác sĩ sẽ lắng nghe các triệu chứng và kiểm tra mạch và huyết áp của bệnh nhân. Họ có thể yêu cầu xét nghiệm máu, cùng nhiều xét nghiệm cận lâm sàng khác để xác định tim của bệnh nhân có bị tổn thương hay không.
vinmec
1,227
Cách dùng thuốc bôi viêm nang lông Đối với điều trị viêm nang lông, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh sử dụng các loại thuốc bôi dùng tại chỗ kèm theo các thuốc uống toàn thân. Trong quá trình sử dụng, người bệnh cần chú ý cách dùng thuốc bôi viêm nang lông sao cho phù hợp. 1. Nguyên nhân nào gây bệnh viêm nang lông? Viêm nang lông là tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng ảnh hưởng đến một hoặc nhiều nang lông.. Viêm nang lông có thể xuất hiện ở bất cứ vị trí nào trên da, những nơi có lông mọc, kể cả da đầu. Vị trí xuất hiện thường xảy ra trên đùi, mông, cổ và nách - những vị trí thường hay cọ xát.Nguyên nhân gây nên tình trạng viêm nang lông là các vi khuẩn Staphylococcus aureus, nấm men, và virus. Một số nguyên nhân khác gây viêm nang lông như:Kích ứng da. Nang lông bị tắc nghẽn. Sử dụng các loại thuốc bôi corticoid. Các bệnh lý rối loạn da như mụn trứng cá hoặc viêm da. Dùng, tiếp xúc trực tiếp các loại hóa chất gây kích thích da. Người bệnh đang dùng một số loại thuốc ức chế miễn dịch. Viêm nang lông biểu hiện là các nốt sẩn, mụn mủ, các vết chợt và vảy ở phần nang lông, bệnh nhân thường có cảm giác ngứa tại vùng da bị nhiễm. Một khi những nốt sẩn, mụn mủ mọc dày đặc quanh vùng bị viêm và gây ngứa, tình trạng nhiễm khuẩn có thể lan sâu hơn. Nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách, các nốt mụn đỏ sẽ chuyển thành mụn nước có mủ trắng ở đầu, khi sờ vào thì có cảm giác đau nhức. Sau đó các mụn nước vỡ ra sẽ đóng vẩy khiến cho da bị khô. Khi nang lông bị áp-xe thì đã là biến chứng thành nhọt, nặng hơn là viêm mô dưới da. 2. Từ đó có thể lựa chọn, sử dụng thuốc phù hợp, tránh việc để bệnh tái đi tái lại nhiều lần. Đối với điều trị viêm nang lông, phác đồ điều trị sử dụng bao gồm thuốc bôi tại chỗ và thuốc dùng cho toàn thân.2.1. Sử dụng các loại thuốc điều trị tại chỗ. Trong điều trị viêm nang lông tại chỗ, các loại thuốc bôi hay được sử dụng có thể kể đến như thuốc Betadine, thuốc mỡ kháng sinh Bactroban, Fucidin, cồn iod, một số loại kem bôi,....Đối với viêm nang lông do nấm, các loại thuốc kháng nấm dạng bôi có thể được sử dụng như: Nizoral, Canesten, Mycoster... Viêm nang lông do virus có thể sử dụng kem bôi acyclovir 6 lần/ngày.Mục tiêu khi sử dụng các loại thuốc bôi tại chỗ là tiêu diệt các virus, vi khuẩn gây bệnh, làm sạch vùng bị viêm nhiễm, giúp bảo vệ và ngăn ngừa các tác nhân gây bệnh.2.2. Thuốc điều trị toàn thân. Thuốc điều trị toàn thân được sử dụng khi tình tràn viêm nặng hơn và lan ra toàn thân, hay bệnh tái phát liên tục. Lúc này người bệnh sẽ được chỉ định sử dụng các loại thuốc kháng sinh, kháng nấm, thuốc kháng virus tùy theo nguyên nhân và tình trạng bệnh:Thuốc kháng sinh: Các loại thuốc kháng sinh được sử dụng đối với viêm nang lông do vi khuẩn như tụ cầu, các vi khuẩn gram âm. Các kháng sinh được sử dụng trong điều trị viêm nang lông do tụ cầu bao gồm các thuốc thuộc nhóm β-lactam (Ampicillin); Nhóm cephalosporin (như Cefotaxim, Cefixim; Co-trimoxazol; Metronidazol và Ciprofloxacin). Trong điều trị vi khuẩn gram âm các loại thuốc kháng sinh được dùng bao gồm các thuốc cotrimoxazol và ampicillin, trong quá trình điều trị có thể sử dụng thêm các loại thuốc bôi benzoyl peroxide kèm theo isotretinoin trong một số trường hợp đặc biệt.Thuốc kháng nấm: Trong điều trị viêm nang lông do nấm, các bác sĩ có thể phối hợp các thuốc bôi tại chỗ kèm các thuốc uống toàn thân bao gồm: Clotrimazole, Itraconazole, Terbinafine. Trong đó Itraconazole 100mg liều lượng sử dụng 2 viên/ngày, sử dụng trong vòng 14 ngày; Terbinafine được sử dụng với liều lượng 250mg/ngày, dùng trong vòng 14 ngày. Lưu ý khi sử dụng các loại thuốc chống nấm có thể gây ảnh hưởng tới gan do đó người bệnh cần chú tuần thủ theo chỉ định của bác sĩ.Viêm nang lông do virus Herpes: Các loại thuốc uống toàn thân thường được sử dụng bao gồm: Acyclovir, valacyclovir. Acyclovir được sử dụng với liều 400mg , uống 3 lần/ngày hoặc liêu 200mg sử dụng 5 lần/ngày, ; valacyclovir liều 500mg ngày uống 2 lần.. 3. Điều trị viêm nang lông cần lưu ý điều gì? Trong quá trình điều trị viêm nang lông, người bệnh cần chú ý những điều sau đây:Khi mắc viêm nang lông, người bệnh cần chú ý môi trường sống, môi trường sống ô nhiễm, khí hậu thời tiết nóng ẩm có thể là nguyên nhân khiến cho việc điều trị gặp khó hoặc bệnh tái đi tái lại nhiều lần. Đôi khi thói quen sống không tốt, sinh hoạt hàng ngày không điều độ cũng có thể gây nên tình trạng trên.Trong quá trình điều trị, bệnh nhân không được bỏ thuốc giữa chừng, việc bỏ thuốc không những không đạt hiệu quả điều trị mà còn khiến cho tình trạng bệnh dai dẳng hơn, tái phát nhiều lần, nguy hiểm hơn là gây nên những biến chứng như nhọt, viêm mô dưới da.Bảo vệ và chăm sóc da đúng cách chính là cách phòng ngừa bệnh viêm nang lông tốt nhất. Đối với những người làm việc ở môi trường độc hại, thường xuyên tiếp xúc với các chất hóa học, ô nhiễm cần phải sử dụng các dụng cụ bảo hộ như găng tay để bảo vệ cho da. Hạn chế việc cạo, nhổ lông tay, lông chân, bỏ các thói quen xấu như ngoáy tai, ngoáy mũi bằng tay.Hàng ngày vệ sinh cá nhân sạch sẽ bằng các loại xà phòng, lựa chọn loại dầu gội đầu phù hợp để tránh ảnh hưởng da đầu.Lựa chọn các loại quần áo có chất liệu từ vải mềm, hút ẩm tốt tránh sử dụng vải từ sợi tổng hợp, cứng. Chọn trang phục rộng rãi, thoáng mát. Không nên mặc quần áo bó sát người hay đội mũ quá chật nhất là trong mùa hè.
vinmec
1,092
5 cách “vàng” giúp mẹ bầu giảm đau đầu ngực khi mang thai Đau đầu ngực khi mang thai là một tình trạng mà rất nhiều chị em phải đối mặt trong thai kỳ. Để giúp chị em khắc phục tình trạng trên, bài viết dưới đây sẽ đưa ra một số lưu ý. Cùng tìm hiểu nhé! 1. Đau đầu ngực khi mang thai biểu hiện thế nào? Trong thời kỳ mang thai mẹ bầu sẽ thường cảm thấy căng tức ở hai bầu ngực, đầu ngực đau nhẹ hoặc ấn vào thấy đau nhói. Trong thời kỳ mang thai mẹ thường cảm thấy căng tức ở bầu ngực, đầu ngực đau nhẹ hoặc ấn vào thấy đau nhói Triệu chứng đau đầu ngực khi mẹ có thai xuất hiện khá sớm, có người cảm thấy đau từ trong tuần thứ 4 đến tuần thứ 6 của thai kỳ. Thời gian đau có thể kéo dài đến hết tam cá nguyệt thứ nhất, sang tam cá nguyệt thứ hai giảm dần và lại tăng lên vào tam cá nguyệt thứ ba, từ tam cá nguyệt thứ ba kéo dài cho đến gần ngày dự sinh. Thông thường, đau đầu ngực khi có thai sẽ không gây ra nguy hiểm gì. Tuy nhiên nếu đau đầu ngực và kèm theo một số dấu hiệu dưới đây, mẹ nên đến bệnh viện để khám vì đó có thể là dấu hiệu cho thấy thai kỳ đang gặp bất thường. Nếu mẹ bị đau đầu ngực khi mang thai kèm theo triệu chứng bất thường, mẹ nên đến bệnh viện để khám Các biểu hiện bất thường là: – Đau từ đầu ngực, lan ra toàn ngực kèm theo triệu chứng ho, khó thở. – Đau lan xuống cả hai cánh tay. – Đau đầu ngực kèm chóng mặt, đổ mồ hôi. – Đau đầu ngực kéo dài qua tam cá nguyệt đầu tiên. – Ngực đau một bên. – Sốt. 2. Tại sao mẹ bị đau đầu ngực khi có thai? Khi mang thai, cơ thể mẹ sẽ xuất hiện một số thay đổi, đây chính là những nguyên nhân khiến mẹ gặp phải tình trạng đau đầu ngực. Những thay đổi điển hình có thể kể đến như: – Do nội tiết tố thay đổi: Khi mang thai hormone estrogen và progesterone được sản xuất nhiều hơn bình thường, đồng thời sự phát triển của các ống dẫn sữa cũng khiến lưu lượng máu tăng, từ đó kích thích tuyến vú của mẹ nở ra gây nên tình trạng đau ngực và đau đầu ngực. Cảm giác đau tức này giống như cảm giác đau tức khi sắp đến chu kỳ kinh nguyệt nhưng mức độ nặng hơn. – Do ngực gia tăng kích thước: Khi mang thai ngực của mẹ sẽ gia tăng về kích thước, điều này làm ảnh hưởng đến các khớp và cơ vú, từ đó mẹ cảm thấy đau vú và đau quanh đầu vú. Khi mang thai cơ thể mẹ gia tăng kích thước bầu ngực khiến đầu ngực bị căng tức, khó chịu –  Do căng cơ vú: Khi mang thai các cơ bắp và dây chằng ở vùng ngực trở nên căng, tình trạng này khiến mẹ cảm thấy đau ngực và đau nhũ hoa. – Thai nhi phát triển: Nguyên nhân này thường xảy ra ở những tháng cuối của thai kỳ. Thời điểm này thai nhi đã phát triển hoàn chỉnh về cơ thể và kích thước, kích thước thai nhi lớn sẽ chèn ép các cơ quan trong cơ thể mẹ, bao gồm cả phần ngực do đó mẹ bầu sẽ dễ bị đau đầu nhũ hoa. – Cơ thể thúc đẩy tuyến vú tạo sữa non: Cơ thể mẹ chuẩn bị để đón bé yêu chào đời bằng việc thúc đẩy tuyến vú tạo sữa non khiến bầu ngực và đầu vú của mẹ nhạy cảm và dễ đau hơn. 3. 5 cách vàng giúp giảm đau đầu ngực khi có thai Để giảm triệu chứng đau đầu ngực trong thời kỳ mang thai, mẹ bầu có thể áp dụng một số lưu ý trong sinh hoạt và chăm sóc sức khỏe thai kỳ dưới đây. 3.1. Chọn áo ngực phù hợp Một trong những lưu ý trong chăm sóc đầu ngực nhằm giảm đau đầu ngực khi có thai là chọn áo ngực phù hợp, tốt nhất mẹ nên tăng kích cỡ áo ngực so với thời kỳ chưa mang thai (tăng thêm 2 cỡ). Đặc biệt, phụ nữ khi mang thai tránh mặc áo ngực có gọng, vì loại áo này có thể gây gò ép ngực của bạn và gây tổn thương các tuyến sữa và gây kích ứng làn da vùng ngực. 3.2. Không mặc áo ngực khi đi ngủ Khi ngủ mẹ nên cởi bỏ áo ngực để bầu ngực được thoải mái, từ đó giúp giảm đau tức và khó chịu ở ngực. 3.3. Tắm bằng nước ấm Việc tắm nước ấm khi đứng dưới vòi sen sẽ giúp giảm đau đầu ngực. Phương pháp này vừa giúp cơ thể thư giãn thoải mái hơn, nhiệt độ nước tốt nhất là bằng thân nhiệt hoặc thấp hơn 37 độ C. Nếu dùng nước quá nóng có thể gây hại cho em bé trong bụng của bạn cũng như gây khô rát cho làn da. Ngoài ra, chị em không nên dùng những loại xà phòng hay sữa tắm có hương thơm hoặc các sản phẩm gây kích ứng da. 3.4. Uống nhiều nước Nhiều nghiên cứu cho rằng, uống nước có tác dụng tích cực trong hỗ trợ điều trị chứng đau đầu ngực lúc có thai, giảm bớt cảm giác căng đầu ngực khó chịu. Ngoài ra, chế độ ăn hàng ngày của phụ nữ mang thai cần tránh ăn mặn, tránh những thức ăn có chất kích thích, cà phê, trà đặc. 3.5. Làm mát ngực Chườm lạnh cũng có thể xoa dịu cảm giác đau đầu ngực, bạn có thể làm mát ngực bằng khăn vải ướp lạnh, …Ngoài ra, phụ nữ mang thai cần đảm bảo khám thai định kỳ và thực hiện đầy đủ hướng dẫn của bác sĩ, đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi.
thucuc
1,051
Bệnh rối loạn chuyển hóa Galactose (Galactosemia) ở trẻ em Bệnh Galactosemia (GALT) là bệnh liên quan đến rối loạn chuyển hóa đường galactose bẩm sinh. Khi bệnh không được phát hiện sớm và điều trị, trẻ sơ sinh có nguy cơ đe dọa sức khỏe và tính mạng. Sàng lọc sơ sinh là biện pháp được khuyến cáo với tất cả trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ có nguy cơ cao. 1. Bệnh rối loạn chuyển hóa đường đơn là gì? Bệnh Galactosemia hay còn có cách gọi khác là bệnh rối loạn chuyển hóa đường đơn được hiểu là thừa galactose trong máu (galactosemia in blood). Đây là bệnh di truyền trên tính trạng lặn. Đường galactose là một thành phần có trong đường lớn lactose. Loại đường này có thể tìm thấy trong tất cả các sản phẩm bơ sữa và trong nhiều sữa bột nhân tạo dành cho trẻ em. Các thực phẩm khác nhau cũng có thể có sự có mặt một số lượng nhỏ galactose.Nếu trẻ sơ sinh bị mắc bệnh rối loạn chuyển hóa đường đơn cổ điển mà không hạn chế đồ ăn chứa galactose sẽ dẫn đến nhiều biến chứng. Các biến chứng điển hình như khó cho bú, chậm phát triển, tăng trưởng về cân nặng và chiều cao chậm chạp, vàng da và mắt, tổn thương gan, bị chảy máu và thậm chí là tử vong. 2. Dấu hiệu lâm sàng bệnh rối loạn chuyển hóa đường 2.1. Galactosemia do thiếu GALK Trẻ mắc bệnh Galactosemia ở thể này có thể có nguy cơ bị đục thủy tinh thể, u não giả. Khi nồng độ galactose trong máu và các mô vượt quá ngưỡng tiêu chuẩn, galactose chuyển hóa thành galactitol. Lúc này, bệnh sẽ có biểu hiện lâm sàng rõ rệt. 2.2. Galactosemia do thiếu GALT Trẻ mắc bệnh Galactosemia thể này được gọi là Galactosemia cổ điển, với triệu chứng bệnh đa dạng như:Không phát triển hoặc chậm phát triển về chiều cao và cân nặng;Thường xuyên nôn mửa và tiêu chảy, đặc biệt phản ứng với các thực phẩm như sữa;Hạ đường huyết và tăng nồng độ amoniac trong máu;Tổn thương tế bào gan, rõ ràng nhất là biểu hiện vàng da;Tổn thương thận;Tràn dầu đục thủy tinh thể;Tăng nồng độ albuminuria, chloremic acidosis, aminoaciduria;Phát triển về trí tuệ và ngôn ngữ rất chậm;Bệnh có thể là nguyên nhân gây tử vong ở trẻ. Trẻ chậm phát triển là biến chứng của bệnh rối loạn chuyển hóa đường đơn 2.3. Galactosemia do thiếu GALE Bệnh Galactosemia do thiếu GALE là loại rất hiếm gặp. Đối với thể bệnh này thường không gây biến chứng nguy hiểm cho trẻ, nhưng cần thực hiện chế độ ăn uống kiêng khem và hạn chế sử dụng các loại thực phẩm có chứa galactose phòng các dấu hiệu cấp tính nguy hiểm. 3. Xét nghiệm chẩn đoán bệnh rối loạn chuyển hóa đường 3.1. Xét nghiệm lấy mẫu máu gót chân Xét nghiệm sàng lọc bệnh Galactosemia ở trẻ sơ sinh thường lấy mẫu máu gót chân. Một vài giọt máu nhỏ vào vòng tròn trên tờ giấy lẫy mấu đặc biệt. Da gót chân là vùng ít nhạy cảm nhất, vì thế sẽ không gây đau đớn nhiều cho trẻ sơ sinh.Xét nghiệm thường được thực hiện với trẻ ngay sau khi sinh từ 2 - 3 ngày đầu. Nếu xét nghiệm trên mẫu máu gót chân cho thấy nguy cơ cao, trẻ sẽ được chỉ định lấy mẫu máu tĩnh mạch để làm xét nghiệm lại. 3.2. Xét nghiệm lấy mẫu máu tĩnh mạch Điều dưỡng viên sẽ lấy mẫu máu tĩnh mạch của trẻ sơ sinh theo quy trình sau;Quấn dây thun quanh cánh tay trên của trẻ để nổi rõ tĩnh mạch của bé;Làm sạch vùng da tay chuẩn bị đưa kim bằng cồn.Đưa kim vào tĩnh mạch và rút một lượng nhỏ máu để làm xét nghiệm.Khi đã lấy đủ máu, tháo garo ra khỏi cánh tay của trẻ, đồng thời đặt bông gòn hoặc miếng gạc lên vị trí kim để cầm máu.Dùng áp lực nhỏ lên vị trí vừa lấy máu.Xét nghiệm trên mẫu máu tĩnh mạch cho kết quả chính xác hơn, từ đó bác sĩ sẽ đưa chẩn đoán chính xác và có phương pháp điều trị sớm. 4. Điều trị bệnh Galactosemia Trẻ mắc bệnh rối loạn chuyển hóa đường đơn nếu không được điều trị sớm ngay sau sinh thì có thể sẽ bị ảnh hưởng vĩnh viễn.Hạn chế sử dụng các loại thực phẩm có thành phần lactose.Đục thủy tinh thể galactosemia: Khi có dấu hiệu trẻ này, cha mẹ ngay lập tức điều chỉnh lại chế độ ăn uống của con bằng cách không dùng các loại thực phẩm có chứa galactose. Một số trường hợp bệnh nặng cần phải được can thiệp ngoại khoa. Xét nghiệm sàng lọc bệnh Galactosemia ở trẻ sơ sinh thường lấy mẫu máu gót chân 5. Dự phòng bệnh rối loạn chuyển hóa đường Trẻ bị rối loạn chuyển hóa đường đơn bẩm sinh cần:Có chế độ ăn uống free-lactose tức là không có lactose trong thực đơn cùng những thực phẩm có lợi cho sức khỏe. Chế độ ăn giúp phòng ngừa các triệu chứng sớm như rau, trái cây, ngũ cốc, bánh mì, chất béo và đường không chứa galactose.Theo dõi sức khỏe thường xuyên với trẻ mắc bệnh bằng xét nghiệm máu và nước tiểu. Đây là phương pháp điều trị nhằm phát hiện sớm nếu Galactosemia không được kiểm soát tốt.Như vậy, chế độ dinh dưỡng cho trẻ đóng vai trò vô cùng quan trọng trong phòng ngừa biến chứng và điều trị bệnh Galactosemia. Bệnh hiện chưa có phương pháp điều trị hoàn toàn, mà trẻ khi mắc bệnh cần thực hiện chế độ ăn uống kiêng khem và phòng ngừa biến chứng suốt đời.
vinmec
969
Thấy dấu hiệu này trên da, đi khám ung thư ngay Về bản chất, nốt ruồi chính là những khối u hắc tố, do sự loạn sản lành tính và khu trú của sắc tố melanine. Đôi khi, nốt ruồi gặp những yếu tố kích thích kéo dài như cọ xát, phơi nắng… sẽ xảy ra những biến đổi ác tính và hình thành ung thư hắc tố. Khoảng 1/3 trường hợp ung thư hắc tố từ các nốt ruồi có sẵn. 1. Cách nhận biết nốt ruồi ung thư Nuốt ruồi ung thư thường có hình dạng bất đối xứng Nốt ruồi ung thư phát triển nhanh, trồi trên da, đổi màu, gây ngứa ngáy, khó chịu, Trường hợp có những dấu hiệu bất thường ở nốt ruồi, bạn có thể tới các bệnh viện chuyên khoa ung bướu để được làm các xét nghiệm, chẩn đoán cần thiết và điều trị kịp thời. Tham khảo: nốt ruồi gây ung thư 2. Chẩn đoán ung thư da Để chẩn đoán ung thư da, trước tiên, bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám lâm sàng bằng cách dùng kính lúp để quan sát vị trí bị tổn thương trên da. Bác sĩ có thể hỏi thêm về tiền sử bản thân và gia đình để đưa ra kết luận về tình trạng bệnh. Ngoài ra, người bệnh có thể được chỉ định làm thêm các xét nghiệm ung thư da cần thiết như: Phương pháp chụp X-quang giúp bác sĩ phát hiện và đánh giá mức độ xâm lấn của khối u. Từ kết quả xét nghiệm ung thư da, nếu bệnh, bác sĩ sẽ căn cứ vào độ tuổi và tình trạng sức khỏe của từng người sẽ đưa ra phương pháp điều trị bệnh phù hợp.
thucuc
297
Công dụng thuốc Artril Forte Artril Forte là thuốc được sử dụng hỗ trợ, điều trị giảm đau trong các bệnh viêm xương khớp, thoái hoá khớp... Vậy khi sử dụng thuốc Artril Forte cần lưu ý điều gì để đạt hiệu quả và an toàn? Hãy cùng tìm hiểu về thuốc Artril Forte trong bài viết này. 1. Thuốc Artril Forte là thuốc gì? Thuốc Artril Forte được bào chế dưới dạng viên nang với thành phần hoạt chất là Crystalline glucosamine sulphate sodium 628mg tương đương với glucosamin 400 mg. 2. Chỉ định của thuốc Artril Forte Thuốc Artril Forte được chỉ định trong những trường hợp cần giảm triệu chứng của thoái hóa khớp gối nhẹ và trung bình. 3. Chống chỉ định của thuốc Artril Forte Không dùng thuốc Artril Forte trong những trường hợp sau:Bệnh nhân quá mẫn với glucosamine hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc bệnh nhân có tiền sử dị ứng với đồ biển.Phụ nữ trong thời kỳ mang thai và đang cho con bú. Trẻ em dưới 18 tuổi vì chưa có dữ liệu về an toàn và hiệu quả của Artril Forte trên đối tượng này. 4. Liều dùng và cách dùng của thuốc Artril Forte Cách dùng: nên uống Artril Forte trước bữa ăn. Liều dùng:Bệnh nhân trên 18 tuổi: 1250 – 1500 mg glucosamin/ngày (chia thành 3 lần uống trong ngày). Có thể dùng đơn độc Artril Forte hoặc phối hợp với thuốc khác như Chondroitin 1200mg/ngày. Thời gian dùng Artril Forte tùy vào từng bệnh nhân, tuy nhiên nên duy trì dùng thuốc liên tục ít nhất 2 – 3 tháng để đảm bảo hiệu quả điều trị. 5. Tác dụng không mong muốn của thuốc Artril Forte Khi dùng Artril Forte, bệnh nhân có thể gặp tác dụng không mong muốn như sau:Hệ tiêu hóa: đầy hơi, ợ nóng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa, đau thượng vị, táo bón và biếng ăn rất ít gặp khi uống glucosamine.Hệ tim mạch: phù ngoại biên, nhịp tim nhanh đã được báo cáo ở một vài bệnh nhân điều trị viêm xương khớp bằng glucosamine trong các thử nghiệm lâm sàng. Tuy nhiên chưa được thiết lập mối quan hệ nhân quả.Da: ngứa và ban đỏ đã được báo cáo khi dùng glucosamine. 6. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Artril Forte Khi sử dụng Artril Forte cần lưu ý những vấn đề sau:Artril Forte được dùng trong hỗ trợ điều trị và hiệu quả điều trị chỉ có thể thấy sau 1 tuần dùng thuốc. Do đó, trong những trường hợp nặng nên dùng kèm với thuốc kháng viêm giảm đau trong những ngày đầu tiên.Nên theo dõi nồng độ glucose máu ở những bệnh nhân đái tháo đường type 2, bệnh nhân thừa cân, bệnh nhân có rối loạn dung nạp glucose, vì glucosmine có thể làm tăng đề kháng Insulin.Không sử dụng Artril Forte cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú.Tính đến nay, chưa có trường hợp quá liều nào được ghi nhận. Các nghiên cứu về độc tính cấp và mạn tính trên động vật cho thấy hầu như không xảy ra độc tính kể cả sau khi dùng liều rất cao. 7. Tương tác thuốc Artril Forte Artril Forte có thể tương tác với những thuốc sau đây:Heparin: khi dùng chung Artril Forte với heparin có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Insulin: Artril Forte làm tăng đề kháng Insulin nên có thể làm ảnh hưởng đến glucose huyết.Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Artril Forte, người dùng trước khi sử dụng cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo thêm ý kiến bác sĩ chuyên môn nhằm có kết quả điều trị tốt nhất.
vinmec
622
Điều trị ung thư tại có đắt không? Trả lời: Chi phí điều trị ung thư luôn là một trong những vấn đề khó khăn với người bệnh và gia đình bệnh nhân Ở nước ta, ung thư không chỉ có tỉ lệ tử vong cao mà còn gây hệ lụy tài chính nghiêm trọng cho cả bệnh nhân và gia đình. 55% bệnh nhân gặp thảm họa tài chính và tử vong trong vòng một năm sau khi phát hiện bệnh. Chi phí điều trị ung thư luôn là một trong những vấn đề khó khăn với người bệnh và gia đình bệnh nhân bởi các loại thuốc điều trị ung thư cũng như chi phí các phương pháp điều trị khác đều rất tốn kém. Theo đó, điều kiện được hưởng bảo hiểm y tế là bắt buộc người bệnh phải có thẻ bảo hiểm y tế. Thẻ còn hạn sử dụng và không bị nhàu nát. Trong quá trình đến khám và điều trị bệnh, người bệnh cần mang theo thẻ bảo hiểm y tế để được thanh toán theo đúng quy định. Tùy từng trường hợp bệnh nhân, loại thẻ, mã thẻ mà quyền lợi bảo hiểm được hưởng sẽ khác nhau. Ví dụ: với mã thẻ HT2 (thẻ cấp cho những người đã nghỉ hưu và có công với cách mạng) thì quyền lợi hưởng bảo hiểm là 100%.
thucuc
231
Tầm soát ung thư ở đâu uy tín tại Hà Nội Tỉ lệ ung thư gia tăng trong những năm gần đây. Tuy nhiên phần lớn người dân đều chưa nhận thức được rõ sự nguy hiểm của bệnh, không thường xuyên đi khám sức khỏe định kỳ. Đặc biệt nên đi tầm soát ung thư ở đâu đảm bảo kết quả chính xác? 1. Tầm soát ung thư cần làm những xét nghiệm gì? Thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư cần được chỉ định bởi các bác sĩ chuyên khoa. Thông thường có một vài xét nghiệm phổ biến như: - Chẩn đoán hình ảnh bao gồm siêu âm, nội soi, chụp X - quang, chụp CT, MRI, nhũ ảnh,... Mỗi xét nghiệm sẽ giúp phát hiện ra các bệnh ung thư khác nhau. Tùy theo tình trạng lâm sàng cụ thể của bệnh nhân sẽ được các bác sĩ tư vấn cụ thể. Chi phí cho từng xét nghiệm cũng rất khác nhau, bạn không cần phải làm tất cả. Chỉ nên tham khảo theo hướng dẫn của các bác sĩ giúp tiết kiệm tiền cũng như thời gian đi khám bệnh. - Xét nghiệm sinh thiết cũng rất cần thiết trong việc tầm soát ung thư. Mỗi loại bệnh ung thư sẽ được lựa chọn phương pháp riêng như: sinh thiết kim, sinh thiết cắt bỏ, sinh thiết nội soi, sinh thiết hạch bạch huyết,... - Xét nghiệm tế bào học bao gồm chọc hút bằng kim nhỏ FNA, xét nghiệm bằng tế bào học về dịch cơ thể thông qua nước tiểu, đờm,... để phát hiện xem có tồn tại tế bào ung thư. 2. Phương pháp tầm soát ung thư nào nên thực hiện 6 tháng một lần? Tầm soát ung thư một cách toàn diện sẽ giúp đánh giá chức năng của hầu hết các cơ quan trong cơ thể. Từ đó phát hiện các bệnh lý và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Các chuyên gia khuyến cáo nên đi khám sức khỏe định kỳ 2 lần/ 1 năm vì cơ thể có nhiều thay đổi đáng kể. Do đó, bạn nên lựa chọn tầm soát ung thư ở đâu uy tín nhất? Bạn cũng không thể bỏ qua việc tầm soát ung thư cho những bệnh dưới đây: - Tầm soát ung thư vú được thực hiện thông qua các phương pháp như: siêu âm, xét nghiệm CA 15 - 3, chụp X - quang tuyến vú,... Bệnh ung thư này thường rất phổ biến ở phụ nữ nên không thể bỏ qua. - Tầm soát ung thư phổi được thực hiện bằng việc chụp X - quang lồng ngực để nhận diện khối u. Nếu trong trường hợp xấu, có thể kết hợp cùng chụp cắt lớp CT để xác định chính xác khối u. Ngoài ra, có thể tầm soát ung thư phổi bằng các chỉ số marker ung thư phổi qua xét nghiệm máu như chỉ số Pro-GRP, NSE, CEA, Cyfra 21-1, SCC. - Tầm soát ung thư vòm họng giúp phát hiện và đánh giá tình trạng khối u cũng như mức độ di căn. Bệnh này cũng khá phổ biến ở cả hai giới đặc biệt là nam giới - những người thường xuyên hút thuốc lá hay sử dụng rượu bia,... Phương pháp này bao gồm các xét nghiệm như: sinh thiết mô vòm họng, nội soi vòm mũi họng, chụp cộng hưởng từ, xét nghiệm máu chỉ số marker ung thư vòm họng SCC,... - Tầm soát ung thư đại trực tràng nhằm phát hiện sớm các polyp trực tràng, bao gồm nhiều phương pháp tầm soát như nội soi đại trực tràng, siêu âm ổ bụng, chụp CT ổ bụng, Ngoài ra, có thể tầm soát ung thư đại trực tràng bằng các chỉ số marker ung thư qua xét nghiệm máu như chỉ số CEA... . Để từ đó điều trị sớm, ngăn ngừa bệnh tiến triển thành ung thư. - Tầm soát ung thư cổ tử cung bao gồm xét nghiệm theo phương pháp Thinprep, soi cổ tử cung và tầm soát ung thư xét nghiệm virus HPV,... . - Tầm soát ung thư dạ dày bao gồm nội soi tiêu hóa, siêu âm, sinh thiết mô, chụp X - quang dạ dày hoặc chụp cắt lớp CT để xác định hình thái và sự phát triển của khối u, Ngoài ra, có thể tầm soát ung thư dạ dày bằng các chỉ số marker ung thư phổi qua xét nghiệm máu như chỉ số CEA, CA 724, Pepsinogen I, II và tỷ lệ Pepsinogen I/II... u. - Tầm soát bệnh ung thư gan giúp chẩn đoán, phát hiện các dấu hiệu tổn thương ở gan. Đặc biệt với những bệnh nhân có nguy cơ mắc bệnh ung thư gan cao được khuyến khích nên làm xét nghiệm AFP 6 tháng một lần. Đo định lượng AFP là một trong những phương pháp để kiểm tra ung thư gan. Ngoài ra, bạn có thể kết hợp chụp X - quang, siêu âm, định lượng viêm gan B, viêm gan C,... . 3. Nên tầm soát ung thư ở đâu uy tín tại Hà Nội? Đặc biệt để tiết kiệm thời gian thăm khám của khách hàng, bệnh viện còn có dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà. Khách hàng chỉ cần đăng ký trước, nhân viên của bệnh viện sẽ đến tận nơi. Tất cả mọi quy trình đều được thực hiện nhanh chóng, khép kín, đảm bảo bảo mật mọi thông tin của khách hàng.
medlatec
921
Công dụng thuốc Modium Thuốc Modium thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa. Vậy thuốc Modium có công dụng là gì, được chỉ định sử dụng trong trường hợp nào? 1. Thuốc Modium là thuốc gì Thuốc Modium có thành phần chính chứa hoạt chất Loperamide, được bào chế dưới dạng sirô, đóng gói hộp 1 chai dung tích 100ml. 2. Tác dụng của thuốc Modium 2.1. Tác dụng của thuốc Modium. Hoạt chất Loperamid có trong Modium là thuốc dùng để trị tiêu chảy cấp không rõ nguyên nhân và một số tình trạng tiêu chảy mạn tính. Loperamid là một dạng opiate tổng hợp mà khi sử dụng ở liều bình thường hầu như rất ít có tác dụng trên hệ thần kinh trung ương. Hoạt chất Loperamid giúp làm giảm tiết dịch ở đường tiêu hóa, làm giảm nhu động ruột, tăng trương lực của cơ thắt hậu môn. Ngoài ra thuốc Modium còn có tác dụng tăng vận chuyển chất dịch và chất điện giải, kéo dài thời gian vận chuyển qua ruột, giảm lượng phân. Việc giảm giải phóng prostaglandin và acetylcholine có lẽ có liên quan đến tác dụng trên của thuốc.2.2. Chỉ định thuốc Modium. Thuốc Modium được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Modium được chỉ định để làm giảm các triệu chứng của tiêu chảy cấp không đặc hiệu ở người lớn và trẻ em > 12 tuổi, tiêu chảy mạn tính nguyên nhân do viêm đường ruột.Trên những bệnh nhân có thủ thuật mở thông hồi tràng, sử dụng Modium giúp làm giảm thể tích phân, giảm tần số đi tiêu, tăng thêm độ đặc của phân.Đối với các đợt tiêu chảy cấp có liên quan đến hội chứng ruột kích thích trên đối tượng người lớn > 18 tuổi được bác sĩ chẩn đoán sơ bộ, dùng Modium để điều trị triệu chứng.2.3. Chống chỉ định thuốc Modium. Thuốc Modium chống chỉ định trong các trường hợp sau đây:Modium không được sử dụng trên người trẻ và trẻ nhỏ < 12 tuổi.Thuốc sẽ bị tích lũy và không được thải trừ qua gan trên đối tượng bị suy giảm chức năng gan, vì vậy không sử dụng Modium trên đối tượng này vì sẽ dẫn đến quá liều.Hoạt chất Loperamide chỉ dùng để điều trị triệu chứng, nên không được dùng trong hội chứng lỵ. Không dùng Modium đối với người bệnh bị viêm ruột do vi trùng xâm lấn, viêm loét đại tràng cấp tính, lỵ cấp tính với đặc điểm sốt cao và có máu trong phân, viêm đại tràng giả mạc hoặc viêm loét đại tràng cấp do kháng sinh phổ rộng gây ra.Modium chống chỉ định sử dụng cho người bệnh cần tránh việc ức chế nhu động ruột.Các đối tượng quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc Modium.Phải ngưng sử dụng thuốc ngay khi có các triệu chứng như căng chướng bụng, táo bón, bán tắc ruột tiến triển. 3. Cách dùng và liều dùng thuốc Modium 3.1. Cách dùng. Thuốc Modium được dùng bằng đường uống, lắc đều chai thuốc để trộn đều các hoạt chất và tá dược có trong dung dịch.3.2. Liều dùngĐối với tiêu chảy cấp tính:Người lớn: Liều khởi đầu là 4mg, người bệnh có thể sử dụng mỗi 2mg sau mỗi lần đi tiêu phân lỏng, liều dùng tối đa trong 1 ngày là 16mg.Trẻ em: từ 6 đến 8 tuổi: dùng ngày 2 lần, mỗi lần 2mg, trẻ từ 8 đến 12 tuổi, dùng ngày 3 lần, 1 lần 2mg, từ ngày thứ 2 dùng mỗi 1mg/10kg cân nặng sau mỗi lần đi tiêu phân lỏng, tổng liều tối đa 1 ngày không được vượt quá liều của ngày đầu tiên.Đối với tiêu chảy mãn tính:Người lớn: mỗi ngày có thể uống 1 lần hoặc chia làm nhiều lần, liều từ 4 đến 8mg/ngày.Trẻ em: chưa có số liệu nghiên cứu. 4. Tác dụng không mong muốn dùng thuốc Modium Các tác dụng phụ thường gặp khi dùng Modium như: căng chướng bụng, táo bón, đau vùng thượng vị, khô miệng, mệt mỏi, chóng mặt, mất ngủ. Các triệu chứng này thường sẽ khó phân biệt với các triệu chứng có liên quan đến hội chứng tiêu chảy.-Các tác dụng phụ hiếm gặp hơn như: tắc ruột phần lớn xảy ra do người bệnh không tuân theo hướng dẫn sử dụng. Các phản ứng quá mẫn như: mề đay, mẩn đỏ trên da, sốc phản vệ, hoại tử thượng bì da do nhiễm độc. 5. Chú ý sử dụng thuốc Modium Không sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú và trẻ em dưới 12 tuổi.Mất nước và điện giải có thể xảy ra ở các bệnh nhân bị tiêu chảy, vì vậy trong các trường hợp này liệu pháp bù điện giải, bù nước thích hợp là quan trọng nhất.Khi đã điều trị cho bệnh nhân bằng Modium, nhưng trên lâm sàng các triệu chứng của tiêu chảy cấp không cải thiện trong vòng 48 giờ nên dừng sử dụng Modium để xem xét lại và tìm ra nguyên nhân gây tiêu chảy.Thuốc Modium có thể gây độc trên thần kinh trung ương, vì chuyển hóa giai đoạn 1 nên trên nền bệnh nhân rối loạn chức năng gan cần phải được theo sát các dấu hiệu gây độc này.Cần ngưng sử dụng thuốc Modium khi điều trị tiêu chảy cấp cho bệnh nhân AIDS khi xuất hiện các triệu chứng sớm như căng chướng bụng.Hy vọng với những chia sẻ về thuốc Modium sẽ giúp bạn biết cách dùng và sử dụng thuốc để đạt được hiệu quả trong việc điều trị và chữa bệnh.
vinmec
944
Điều cần biết khi khám sức khỏe cho công ty công nghệ Mặc dù không phải tiếp xúc với môi trường độc hại như các ngành nghề xây dựng, dệt may, hóa chất, tuy nhiên ngành công nghệ vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro bệnh lý nguy hiểm bởi ngồi nhiều “sinh bách bệnh”. Vì vậy, với những công ty ngành công nghệ, cần lưu ý những gì khi tổ chức khám sức khỏe cho công ty? Hãy cùng theo dõi bài viết để có cho mình những phương án hiệu quả nhất nhé! 1. Các quy định chung khi khám sức khỏe cho công ty 1.1. Quy định về tần suất khám sức khỏe cho công ty Theo quy định pháp luật, hàng năm công ty phải tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động ít nhất một năm một lần. Đặc biệt với những người lao động có công việc nặng nhọc, nguy hiểm, tiếp xúc trực tiếp với các hóa chất, vật phẩm hoặc môi trường độc hại (được tính theo danh mục do Bộ Lao động Thương Binh và Xã hội ban hành) phải được khám và kiểm tra sức khỏe ít nhất 6 tháng một lần. Khám sức khỏe cho cán bộ công nhân viên là trách nhiệm mà mỗi công ty cần phải thực hiện để đảm bảo quyền lợi cho người lao động 1.2. Các danh mục khám bệnh cơ bản khi khám sức khỏe cho công ty Theo quy định trong thông tư 14 của Bộ Y tế về khám sức khỏe định kỳ dành cho cán bộ công nhân viên công ty, danh mục thăm khám sẽ bao gồm: – Khám thể lực: Đo chiều cao, cân nặng và đo huyết áp. – Khám lâm sàng các chuyên khoa: Khám nội, ngoại, mắt, răng hàm mặt, tai mũi họng, da liễu, phụ khoa (dành cho lao động nữ). – Khám cận lâm sàng: Xét nghiệm máu và nước tiểu, chụp X-quang tim phổi thẳng. 2. Các bệnh lý thường gặp ở người lao động trong ngành công nghệ 2.1. Bệnh lý về xương khớp Thói quen ngồi lâu, ngồi sai tư thế, ít di chuyển ắt sẽ dẫn tới những vấn đề liên quan tới xương khớp. Các bệnh lý thường gặp về xương khớp ở lao động ngành công nghệ bao gồm: – Đau lưng: thường đau ở phần lưng dưới hay phần thắt lưng. Theo thời gian, việc ngồi sai tư thế trong thời gian dài có thể làm hỏng cấu trúc cột sống, dẫn đến đau nặng, đau mạn tính. – Mỏi cổ vai gáy: Thường xuyên sử dụng máy tính có thể dẫn đến căng cơ ở cổ, thường là do màn hình không được đặt đúng cách. – Hội chứng ống cổ tay: Ban đầu, người bệnh xuất hiện các triệu chứng nhẹ nhàng như nóng hoặc ngứa ran ở bàn tay, theo thời gian bệnh sẽ trở nên nghiêm trọng hơn, có thể dẫn đến đau trầm trọng và giảm tính di động của cổ tay. – Đau khớp gối: Ngồi lâu ở một tư thế, lại ít đi lại vận động, thêm nữa là đầu gối luôn bị gập ảnh hưởng đến sụn khớp. Ngoài ra, do lười vận động, khiến nhiều người còn gặp tình trạng thừa cân béo phì… từ đó gia tăng áp lực lên các khớp sụn, làm khớp gối bị đau. Nếu như chủ quan không điều trị rất có thể thành thoái hóa khớp gối. 2.2. Bệnh lý về mắt Do thường xuyên tiếp xúc với màn hình máy tính trong thời gian dài, người lao động ngành công nghệ có nguy cơ cao mắc các bệnh lý liên quan đến mắt như: – Cận thị hoặc loạn thị – Khô mỏi mắt Cân thị là bệnh lý thường gặp ở người lao động ngành công nghệ bởi đặc thù phải làm việc thời gian dài với máy tính 2.3. Bệnh lý liên quan đến tim mạch và thần kinh Do thường xuyên phải ngồi nhiều nên người lao động ngành công nghệ có nguy cơ mắc bệnh tim rất cao. Vì vậy, đối những người làm việc trong lĩnh vực công nghệ thì đây có thể gọi là một thông tin đáng báo động. Ngoài ra do thường xuyên trong trạng thái lo âu, căng thẳng nên lao động còn còn mắc một số bệnh lý thần kinh như: – Đau đầu, mất ngủ – Trầm cảm – Đột quỵ 2.4. Mỡ máu, béo phì Do thường xuyên phải làm việc căng thẳng, giờ giấc sinh hoạt thiếu điều độ làm tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa lipid. Ngoài những áp lực thường gặp trong công việc thì lối ăn uống không khoa học và thiếu điều độ cũng khiến làm tăng tỷ lệ mắc mỡ máu và gan nhiễm mỡ ở lao động ngành công nghệ. 3. Gợi ý một số danh mục khám sức khỏe gợi ý cho cho doanh nghiệp ngành công nghệ Với những bệnh lý được liệt kê ở trên, doanh nghiệp ngành công nghệ có thể cân nhắc các danh mục khám sức khỏe định kỳ phù hợp để có thể kiểm tra toàn diện sức khỏe cho cán bộ công nhân viên. Dưới đây là một số gợi ý danh mục khám doanh nghiệp có thể tham khảo: – Chụp X-quang cột sống cổ, thắt lưng thẳng nghiêng hoặc chếch giúp kiểm tra một số bệnh lý có nguy cơ cao mắc phải như bệnh lý xương khớp, bệnh tim mạch, các bệnh về phổi,… – Siêu âm ổ bụng tổng quát: Phát hiện các bệnh lý của các tạng trong ổ bụng (gan, thận, tụy, lách, tử cung, buồng trứng) – Điện tim: Phát hiện các tổn thương về cơ tim và rối loạn nhịp tim – Đo mật độ xương – Khám mắt, kiểm tra thị lực. – Xét nghiệm máu để kiểm tra tình trạng mỡ máu ( Cholesterol, Triglycerid) giúp phát hiện nguy cơ rối loạn chuyển hóa lipid, nguy cơ xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim,… – Xét nghiệm các chỉ số như Ure, Creatinin. AST, ALT để kiểm tra chức năng gan, thận. Doanh nghiệp có thể bổ sung thêm những danh mục thăm khám phù hợp với đặc thù của mình bên cạnh những danh mục khám bắt buộc – Hỗ trợ miễn phí xây dựng gói khám riêng cho doanh nghiệp để có thể kiểm tra toàn diện nhất sức khỏe cho cán bộ nhân viên. – Đội ngũ y bác sĩ hàng đầu cùng thiết bị máy móc hiện đại, tân tiến. – Không gian khám rộng rãi, có khu vực thăm khám riêng dành cho doanh nghiệp. – Đội ngũ nhân viên y tế hỗ trợ tận tình trong suốt quá trình khám. Trên đây là tất cả những lưu ý khi tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động ngành công nghệ. Mong rằng những lưu ý trên sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng được gói khám bệnh phù hợp với nhu cầu, ngân sách và đảm bảo kiểm tra toàn diện được sức khỏe của người lao động.
thucuc
1,208
Ung thư ở VN: mắc mới nhiều, tử vong cao Việt Nam là một trong những nước có tỷ lệ tử vong do ung thư cũng như ca mắc mới thuộc nhóm cao thứ 2 trên thế giới. Đứng top đầu trong xếp hạng ung thư thế giới Mỗi năm, Việt Nam có khoảng trên 110.000 trường hợp mới mắc ung thư mỗi năm và hơn 73% trong số đó tử vong. Trong khi đó, tỷ lệ tử vong do ung thư trên thế giới chỉ là 59,7%. Ở các nước đang phát triển, tỷ lệ tử vong trung bình là 67,8%, trong khi tỷ lệ tử vong do ung thư ở các nước phát triển chỉ có 49,4%. Theo số liệu của WHO, tỷ lệ chết vì ung thư ở Việt Nam là 110 ca/100.000 người, thuộc top cao thứ 2/4 nhóm. Đây là nhóm có tỷ lệ tử vong do ung thư dao động từ khoảng 106-129 ca/100.000 dân. Theo Dữ liệu của WHO năm 2014, Việt Nam thuộc nhóm màu xanh, nhóm có tỷ lệ tử vong do ung thư đứng thứ 2 trên thế giới. 15 loại ung thư phổ biến nhất ở Việt Nam là ung thư phổi, vú, đại trực tràng, dạ dày, gan, tuyến tiền liệt, tử cung, cổ tử cung, thực quản, bàng quang, u lympho không Hodgkin, khoang miệng, ung thư máu, tụy, buồng trứng và thận. Vẫn còn chủ quan với ung thư Trong khi tỷ lệ tử vong do ung thư đang giảm ở Mỹ và các quốc gia có thu nhập cao, thì tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do ung thư ở các nước thu nhập thấp và trung bình lại ngày càng gia tăng, ở mức đáng báo động. Ở Việt Nam và các nước đang phát triển, tỷ lệ bệnh ung thư mắc nhiều nhất thường liên quan đến nhiễm trùng như ung thư dạ dày, gan, và ung thư cổ tử cung. Trong khi đó, tỷ lệ mắc các bệnh ung thư đại trực tràng, phổi và ung thư vú ngày càng gia tăng. Có nhiều nguyên nhân dẫn tới sự gia tăng các ca mắc mới ung thư, cũng như tỷ lệ tử vong do ung thư. Những nguyên nhân chính bao gồm: – Chế độ ăn uống, lối sống thiếu lành mạnh (đồ ăn nhanh, ít rau củ quả, thiếu vận động, hút thuốc lá, uống rượu nhiều), chưa kể đến thực phẩm chứa nhiều chất độc hại, tồn dư thuốc bảo vệ thực vật… Ô nhiễm không khí, môi trường. – Nhận thức về phòng bệnh, như tiêm phòng viêm gan B (phòng ung thư gan), tiêm phòng HPV (phòng ung thư cổ tử cung)… chưa cao. – Nhận thức về bệnh ung thư còn kém, không nhận ra các triệu chứng cảnh báo ung thư và đi khám sớm – Chủ quan, không đi khám khi có dấu hiệu bệnh, vì vậy, đa số các trường hợp phát hiện muộn, không còn khả năng chữa khỏi, dẫn tới tử vong – Nhận thức về thăm khám sức khỏe, sàng lọc ung thư chưa cao. – Tỷ lệ tử vong cao ở những người có thu nhập thấp, không có khả năng chi trả cho điều trị. Phát hiện sớm, cơ hội cao Không có thói quen thăm khám, sàng lọc ung thư định kỳ chính là nguyên nhân chủ yếu dẫn tới việc phát hiện muộn, và tử vong.Mặc dù ung thư có thể đe dọa mạng sống của bất cứ ai, tuy nhiên, ung thư không phải là căn bệnh vô phương cứu chữa. 40% bệnh ung thư là có thể phòng ngừa, 80% có thể kiểm soát bệnh nếu phát hiện kịp thời, và nhiều trường hợp có thể thoát bệnh khi được chẩn đoán sớm. Những bệnh ung thư nguy hiểm như ung thư vú, cổ tử cung, đại trực tràng thậm chí khả năng ngăn chặn lên tới 90% nếu phát hiện ra bệnh ở giai đoạn đầu. Tương tự, những bệnh có tiên lượng tốt bao gồm: ung thư tuyến giáp, tuyến tiền liệt, ung thư buồng trứng… Chung tay với toàn xã hội trong cuộc chiến Phòng và phát hiện sớm ung thư, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế đã nghiên cứu và xây dựng nhiều gói khám Tầm soát ung thư phù hợp với nhiều đối tượng và nhu cầu khác nhau. Với quy trình khám chữa bệnh khép kín, và sự hợp tác toàn diện trong điều trị với các bác sĩ Singapore, khi phát hiện ra các bất thường, hoặc chẩn đoán ung thư, người bệnh có cơ hội tư vấn điều trị ung thưu trực tiếp với các bác sĩ hàng đầu Singapore như TS.BS Lim Hong Liang, TS.BS Zee Ying Kiat, TS.BS Pactricia Kho, TS.BS See Hui Ti.
thucuc
799
Bỏ túi 3 phương pháp nội soi dạ dày không đau ít người biết Ngày nay, bên cạnh nội soi dạ dày bằng phương pháp truyền thống (đường miệng) thì những kỹ thuật nội soi dạ dày không đau tiên tiến và hiện đại hơn đã ra đời như nội soi dạ dày bằng đường mũi, nội soi qua viên nang và nội soi dạ dày gây mê. Vậy những phương pháp đó được tiến hành như thế nào, hãy cùng chúng tôi tham khảo qua bài viết dưới đây nhé! 1. Nội soi dạ dày gây mê Với thủ thuật nội soi này, bệnh nhân sẽ được các bác sĩ gây mê trước khi thực hiện nội soi nhằm mục đích giúp người bệnh không cảm thấy đau đớn hay khó chịu như biện pháp Nội soi dạ dày truyền thống. Ưu điểm nội soi dạ dày gây mê: + Giúp bệnh nhân không còn cảm giác đau đớn, khó chịu, buồn nôn hay sợ hãi trong suốt quá trình nội soi và ám ảnh sau khi soi. + Với thời gian gây mê ngắn, liều lượng thấp nên kỹ thuật nội soi này khá an toàn, không ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh. Sau khi thực hiện thì bệnh nhân cũng nhanh tỉnh táo lại, hệ thần kinh không bị ảnh hưởng. + Hình ảnh quan sát rõ nét, độ chính xác cao hỗ trợ cho bác sĩ trong quá trình kiểm tra, sinh thiết cũng như chẩn đoán tình trạng bệnh lý của bệnh nhân. + Nội soi gây mê hạn chế các tổn thương gây ra cho niêm mạc nhờ bệnh nhân nằm yên, giúp thao tác thực hiện chuẩn xác hơn. Nhược điểm nội soi dạ dày gây mê: Chi phí đắt hơn so với nội soi thông thường. Một số lưu ý trước và trong khi thực hiện nội soi gây mê: + Nếu bệnh nhân đang dùng bất cứ loại thuốc, thảo dược hay chất bổ sung nào, chẳng hạn như thuốc tiểu đường, thuốc ngừa đông máu thì cần thông báo ngay cho bác sĩ trước khi thực hiện nội soi. + Người bệnh không nên ăn uống bất cứ thứ gì ít nhất 6 - 8 tiếng trước khi nội soi, đặc biệt là những thức uống có màu như cà phê, sữa, cocacola,… + Bệnh nhân nên ngừng uống nước từ 6 - 8 giờ trước khi tiến hành nội soi để hạn chế tình trạng trào ngược vào phổi. + Sau khi nội soi, người bệnh không nên khạc nhổ cũng như nhịn ăn uống trong khoảng 30 phút. + Sau soi, đừng quên thông báo với bác sĩ ngay nếu bạn thấy xuất hiện những triệu chứng bất thường như đau bụng trầm trọng, đi phân đen, nôn mửa kéo dài, khó thở sốt cao,… để điều trị và xử lý kịp thời. 2. Nội soi dạ dày qua đường mũi Phương pháp nội soi dạ dày không đau tiếp theo không thể không kể đến là nội soi dạ dày qua đường mũi. Để thực hiện phương pháp này, các bác sĩ sẽ sử dụng một loại ống nội soi rất nhỏ, luồn qua đường mũi của bệnh nhân sau khi đã được gây tê, rồi qua họng dẫn xuống đến thực quản, dạ dày, tá tràng và hành tá tràng để có thể quan sát niêm mạc trên màn hình,…Từ đó, có thể phát hiện được những tổn thương hoặc bệnh tật nếu có, đồng thời lấy mẫu xét nghiệm vi khuẩn HP và ung thư dạ dày, giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm nhất để kịp thời điều trị, tránh những hệ lụy sức khỏe về sau. - Ưu điểm nội soi dạ dày bằng mũi: + Cũng giống như phương pháp nội soi gây mê, phương pháp này giúp bệnh nhân giảm thiểu sự khó chịu, không gây cảm giác buồn nôn, ói mửa trong khi nội soi. + Người bệnh có thể nói chuyện, trao đổi với bác sĩ trong quá trình nội soi. + Khá an toàn vì thủ thuật này không cần thực hiện gây mê cũng như ít gây những thay đổi về huyết áp hay nhịp tim. + Phương pháp nội soi dạ dày không đau này mang lại hiệu quả rất cao nhờ ống nội soi nhỏ có thể đi qua các tổn thương gây chít hẹp đường tiêu hóa và có khả năng khảo sát sâu hơn, chi tiết hơn ở những vị trí mà các ống nội soi thông thường không thể đi qua được. + Thời gian chuẩn bị và tiến hành soi diễn ra khá nhanh chóng, chỉ mất khoảng 15 phút. + Ngoài ra, kỹ thuật này còn giúp các bác sĩ có thời gian để thăm khám kỹ hơn, đánh giá chính xác các tổn thương, kể cả tổn thương ung thư dạ dày sớm. - Nhược điểm nội soi dạ dày bằng mũi: + Kỹ thuật nội soi dạ dày không đau này sẽ không được thực hiện đối với những trường hợp bị hẹp khe mũi hoặc dị dạng vách ngăn mũi. + Khi rút ống soi, một vài bệnh nhân có thể bị chảy máu mũi hoặc đau mũi. 3. Nội soi dạ dày qua viên nang Với phương pháp nội soi dạ dày không đau này, bệnh nhân sẽ nuốt vào một thiết bị camera có hình dạng như viên thuốc bi. Thiết bị này có thể chụp liên tục 3 hình trong 1 giây và truyền qua máy hiển thị cạnh người xét nghiệm giúp bác sĩ xem xét và chẩn đoán tình trạng bệnh nếu có. - Ưu điểm nội soi dạ dày bằng viên nang: + Không đau, không gây cảm giác khó chịu, buồn nôn. + Kỹ thuật này giúp bác sĩ có thể quan sát được hình ảnh ở đường ruột, ruột non, ruột già, tá tràng, những vùng mà nội soi thông thường khó mà với tới được. + Trong quá trình thực hiện nội soi, bệnh nhân vẫn có thể ăn uống và làm việc, sinh hoạt như bình thường. + Hạn chế nguy cơ lây nhiễm vi rút HP qua dụng cụ nội soi chung. + Không hề gây ra tác dụng phụ hay biến chứng nào. - Nhược điểm nội soi dạ dày bằng viên nang: - Một số lưu ý khi nội soi dạ dày bằng viên nang: + Khi nuốt: đảm bảo bác sĩ sẽ kiểm tra kỹ lưỡng tất cả mọi thứ của viêm nang như khả năng thu phát tín hiệu, đèn báo, camera,… + Chỉ uống và tuyệt đối không ăn bất cứ thứ gì trong 4 tiếng sau khi nuốt viên nang. + Bệnh nhân có thể ăn nhẹ và vận động bình thường kể từ 4 tiếng đồng hồ sau khi nuốt viên nang.
medlatec
1,112
Viêm ruột thừa cấp có thể gây vỡ ruột, tử vong Ruột thừa là một cấu trúc hình ống nhỏ hình dạng như ngón tay xuất phát từ đoạn đầu của ruột già gọi là manh tràng. Viêm ruột thừa là khi ruột thừa bị nhiễm trùng và viêm. Khi ruột thừa viêm nó sẽ sưng to lên và một số trường hợp sẽ bị vỡ ruột và thậm chí là tử vong. Ai cũng có thể bị viêm ruột thừa, nhưng trong lứa tuổi từ 10 tuổi đến 30 tuổi là hay gặp hơn cả. Phương pháp điều trị tiêu chuẩn là cắt bỏ ruột thừa viêm. 1. Triệu chứng của viêm ruột thừa 1.1 Đau bụng. Là triệu chứng xuất hiện đầu tiên và luôn có. Đau bụng trong viêm ruột thừa do viêm thể điển hình có tính chất như sau: Cơn đau khởi phát ở vùng quanh rốn hoặc thượng vị đi kèm với buồn nôn hoặc nôn. Sau khoảng 2-12 giờ, đau tăng dần và di chuyển xuống vùng hố chậu phải, đau âm ỉ liên tục, tăng lên khi ho hoặc khi thay đổi tư thế,... Đây là triệu chứng đáng tin cậy nhất để nhận biết 1 trường hợp viêm ruột thừa cấp.Tùy vào vị trí của ruột thừa mà người bệnh sẽ có cảm nhận rất khác nhau về vị trí của đau bụng trong viêm ruột thừa: Đau hông lưng (ruột thừa sau manh tràng), đau hạ vị (ruột thừa thể tiểu khung), đau dưới sườn phải (ruột thừa dưới gan), ...Ngoài ra, tính chất của cơn đau bụng trong bệnh viêm ruột thừa còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác: Thuốc đang sử dụng, sức chịu đựng của người bệnh, sức đề kháng của người bệnh, tình trạng bệnh lý của người bệnh.1.2 Sốt. Thường không sốt hoặc sốt nhẹ ~38 độ C do tình trạng viêm nhiễm của ruột thừa. Nếu có biến chứng viêm phúc mạc thì tình trạng nhiễm trùng nặng, gây triệu chứng sốt cao.1.3 Chán ăn. Chán ăn tuy không hằng định, nhưng gần như luôn xuất hiện trong viêm ruột thừa cấp, đến nỗi nhiều chuyên gia cho rằng nếu không có triệu chứng này thì cần xem xét lại chẩn đoán viêm ruột thừa.1.4 Buồn nôn, nôn mửa. Buồn nôn, nôn mửa là dấu hiệu viêm ruột thừa cấp. Nó luôn luôn xuất hiện sau đau bụng. Tuy nhiên triệu chứng này có thể đánh lừa bệnh nhân cũng như thầy thuốc với những bệnh lý khác như viêm dạ dày hay ngộ độc thức ăn.1.5 Tiêu chảy. Tiêu chảy chỉ gặp trong một số trường hợp đặc biệt như viêm ruột thừa thể tiểu khung hoặc ruột thừa viêm đã có biến chứng vỡ tạo ổ viêm ở túi cùng Douglas (vùng thấp nhất của ổ bụng khi đứng) gây kích thích đi cầu. Cần lưu ý rằng có nhiều bệnh lý của bụng và vùng chậu có biểu hiện giống như viêm ruột thừa. Vì lý do đó để chẩn đoán được viêm ruột thừa bệnh nhân cần được khám đánh giá đầy đủ với xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và được khám kỹ bởi bác sỹ chuyên khoa ngoại tiêu hóa. Đau bụng là triệu chứng xuất hiện đầu tiên và luôn có trong đau ruột thừa 2. Các biến chứng của viêm ruột thừa Viêm ruột thừa nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể sẽ đưa đến các biến chứng như sau:Ruột thừa vỡ: khi ruột thừa bị vỡ, các vi khuẩn sẽ tràn ra khắp bụng và có thể gây nguy hiểm tới tính mạng. Phẫu thuật loại bỏ ruột thừa và làm sạch bụng là bắt buộc làm ngay lập tức.Ổ áp-xe trong bụng: Khi ruột thừa để lâu hoặc điều trị không đúng cách vỡ, các cơ quan trong ổ bụng như mạc nối lớn, ruột non,... đến bao bọc lại ổ mủ sẽ tạo thành ổ mủ khu trú trong ổ bụng gọi là ổ áp xe. Điều trị đối với trường hợp này là ưu tiên chọc dẫn lưu dưới hướng dẫn của siêu âm phối hợp điều trị kháng sinh theo phác đồ. Sau đó sẽ hẹn cắt ruột thừa sau 6 tháng.Việc chẩn đoán viêm ruột thừa phải được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa ngoại tiêu hóa có kinh nghiệm sau khi đã thực hiện thăm khám tỉ mỉ và kiểm tra với các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh.Việc chẩn đoán dựa vào:Thăm khám lâm sàng: bao gồm khai thác bệnh sử kỹ lưỡng, thăm khám bụng cẩn thận là điều kiện cần thiết cho chẩn đoán xác định.Xét nghiệm máu: Giúp đánh giá tình trạng viêm và nhiễm trùng giúp hỗ trợ cho chẩn đoán và điều trị.Chẩn đoán hình ảnh: Bệnh nhân có thể chụp X-quang, siêu âm hay chụp CT scan ổ bụng để giúp hỗ trợ chẩn đoán xác định viêm ruột thừa cũng như phân biệt với các nguyên nhân gây đau khác không phải do viêm ruột thừa. 3. Điều trị viêm ruột thừa Cho đến nay điều trị tiêu chuẩn cho bệnh lý viêm ruột thừa vẫn là phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa viêm Cho đến nay điều trị tiêu chuẩn cho bệnh lý viêm ruột thừa vẫn là phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa viêm. Đây là phương pháp điều trị kinh điển và được đồng thuận bởi tất cả các bác sĩ lâm sàng trên toàn thế giới từ trước đến nay.Từ năm 2004 đến nay đã có một số nghiên cứu về điều trị không mổ đối với trường hợp viêm ruột thừa không biến chứng bằng kháng sinh. Kết quả từ những nghiên cứu này về tỷ lệ thành công của điều trị kháng sinh đối với viêm ruột thừa không biến chứng là 90%, 10% không đáp ứng và có biến chứng phải can thiệp phẫu thuật. Theo dõi những bệnh nhân điều trị thành công viêm ruột thừa không biến chứng trong vòng 1 năm có 30% viêm ruột thừa tái phát.Vậy điều trị viêm ruột thừa không biến chứng bằng kháng sinh không thể điều trị dứt điểm được viêm ruột thừa và bệnh sẽ có nguy cơ tái phát lại rất cao trong thời gian ngắn. Do đó tiêu chuẩn vàng của điều trị viêm ruột thừa vẫn là phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa viêm. Đây là phương pháp hiệu quả giúp điều trị dứt điểm viêm ruột thừa.Hiện nay, điều trị không mổ cấp cứu được cân nhắc trong trường hợp đặc biệt khi ruột thừa vỡ tạo áp xe. Điều trị đối với trường hợp này là ưu tiên chọc dẫn lưu dưới hướng dẫn của siêu âm phối hợp điều trị kháng sinh theo phác đồ. Sau đó sẽ hẹn cắt ruột thừa sau 6 tháng.Phẫu thuật cắt ruột thừa viêm có thể thực hiện bằng 2 cách: mổ mổ nội soi hoặc mổ mở. Tuy nhiên mổ nội soi là phương pháp được lựa chọn đầu tiên cho phẫu thuật cắt ruột thừa trong mọi trường hợp trừ khi có chống chỉ định mổ nội soi như bệnh nhân có bệnh lý tim mạch hoặc hô hấp nặng không thể chịu đựng được phẫu thuật nội soi, hoặc bệnh nhân có tiền sử mổ mở ổ bụng trước đó,...Phương pháp mổ nội soi được dùng nhiều nhất trong điều trị viêm ruột thừa vì nhiều ưu điểm vượt trội. Có thể kể đến như thời gian hồi phục nhanh hơn, ít đau hơn, vết mổ rất nhỏ và không để lại sẹo, đặc biệt tốt cho những người bị béo phì và cao tuổi. Trong trường hợp ruột thừa bị vỡ và nhiễm trùng bên trong ổ bụng hoặc bệnh nhân bị vỡ gây áp xe không thể thực hiện tốt và an toàn với phẫu thuật nội soi sẽ được chuyển sang mổ mở. Đó không phải là thất bại với phẫu thuật nội soi mà là vì lý do an toàn.Viêm ruột thừa khi chưa có biến chứng, điều trị chủ yếu bằng phẫu thuật nội soi qua ổ bụng. Trường hợp đã có biến chứng, tùy theo biến chứng mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp mổ, đường mổ và cách thức xử lý khác nhau. Sau mổ, cần vận động nhẹ nhàng càng sớm càng tốt để cho máu lưu thông tốt hơn, kích thích nhu động ruột hoạt động trở lại tránh tắc hoặc dính ruột. Nếu không có tai biến gì, bệnh nhân có thể trở lại hoạt động thể lực bình thường sau 4 tuần.Bệnh viêm ruột thừa có thể gây ra các biến chứng như: Viêm phúc mạc toàn bộ, áp xe ruột thừa, vỡ ruột, thậm chí có nguy cơ tử vong. Triệu chứng và sự nguy hiểm của viêm ruột thừa cấp tính Sau mổ ruột thừa nên ăn gì?
vinmec
1,490
Thông tin về thuốc Stribild Stribild là thuốc dùng cho người bị nhiễm HIV-1 với độ tuổi trên 12 và cân nặng trên 35kg. Thuốc Stribild là thuốc kết hợp giữa 4 hoạt chất và được sản xuất dưới dạng viên nén. Thông tin về cách dùng, liều dùng và các chú ý khi dùng thuốc sẽ có trong bài viết dưới đây. 1. Stribild là thuốc gì Stribild là thuốc dùng trong điều trị HIV-1 ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi. Stribild được bào chế để sử dụng trong việc điều trị HIV trong trường hợp người bệnh chưa từng dùng thuốc điều trị HIV nào trước đó. Thuốc Stribild chỉ dùng được ở bệnh nhân trên 12 tuổi và nặng ít nhất trên 35kg.Thuốc Stribild được bào chế dưới dạng viên nén gồm các thành phần sau. Elvitegravir - hàm lượng 150mg trong 1 viên nén. Cobicistat - 150mg trong 1 viên nén. Emtricitabine - 200mg trong 1 viên nén. Tenofovir disoproxil fumarate - 300mg trong 1 viên nén 2. Chỉ định & chống chỉ định dùng thuốc Stribild 2.1.Chỉ định dùng thuốc Stribild. Dùng thuốc Stribild ở những bệnh nhân nhiễm HIV-1 từ 12 tuổi trở lên và chưa từng dùng thuốc điều trị HIV-1 nào trước đó. Dùng để thay thế thuốc điều trị HIV-1 đầu tiên ở những người đã sử dụng thuốc tương tự để điều trị HIV-1 trong ít nhất 6 tháng hoặc những người có tải lượng virus HIV-1 dưới 50 bản sao/ml và kế hoạch điều trị cũ không bị thất bại.Chỉ sử dụng thuốc Stribild ở người bệnh có thể trạng trên 35kg và trên 12 tuổi, đảm bảo độ thanh thải creatinin lớn hơn hoặc bằng 70ml/phút.2.2.Chống chỉ định dùng thuốc Stribild. Không dùng thuốc Stribild nếu người bệnh đang sử dụng các loại thuốc có chứa những hoạt chất sau. Alfuzosin hydroclorid. Carbamazepin. Thuốc chứa ergot, bao gồm: dihydroergotamine mesylate, ergotamine tartrate, methyl ergonovine maleat. Lomitapide. Lovastatin. Lurasidone. Midazolam, khi uống. Mhenobarbital. Phenytoin. Pimozit. Các loại thuốc có thành phần Hypericum perforatum (cây ban âu, hay còn gọi là St John's wort) 3. Liều dùng thuốc Stribild Thuốc Stribild được dùng theo đường uống, người bệnh dùng thuốc ngay trong bữa ăn với một cốc nước đầy. 4. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc Stribild Các thuốc điều trị HIV luôn mang đến cho người dùng nhiều tác dụng phụ. Để có thể sử dụng thuốc Stribild an toàn và hạn chế được các biến chứng từ tác dụng phụ của thuốc thì người bệnh nên báo ngay với bác sĩ khi xuất hiện các triệu chứng dưới đây.Các vấn đề về thận là tác dụng phụ dễ gặp nhất khi người bệnh sử dụng thuốc Stribild, người bệnh nên làm các xét nghiệm máu và nước tiểu trước khi dùng và trong khi dùng thuốc. Nhiễm toan acid lactic: khi hàm lượng acid lactic trong máu tăng cao thì bắt buộc người bệnh phải được đưa đến phòng cấp cứu, vì đây là một biến chứng tuy hiếm gặp nhưng cũng có thể dẫn đến tử vong. Dấu hiệu của việc nhiễm toan acid lactic là người mệt mỏi, đau cơ dù không vận động nặng, nhịp thở nhanh hơn, đau dạ dày kèm buồn nôn, tay chân lạnh và xanh, chóng mặt, lâng lâng và đo sinh hiệu thấy nhịp tim tăng nhanh bất thường. Các vấn đề về gan khi dùng thuốc Stribild có thể được biểu hiện qua màu của kết mạc ngả sang vàng, nước tiểu chuyển sang màu sẫm giống nước trà, phân nhạt màu hoặc người bệnh cảm thấy chán ăn, buồn nôn và đau ở dạ dày.Các vấn đề về xương mà người bệnh có thể gặp là loãng xương có thể dẫn đến gãy xương. Hội chứng phục hồi miễn dịch có thể xuất hiện, lúc này cần báo ngay cho bác sĩ và đưa người bệnh đến trung tâm y tế gần nhất hoặc phòng cấp cứu gần nhất. 5. Lưu ý khi sử dụng thuốc Nên sử dụng thuốc Stribild đúng theo đơn kê toa của bác sĩ, nếu bỏ quên liều hoặc dừng thuốc Stribild đột ngột, tải lượng virus trong cơ thể sẽ có cơ hội tăng cao và kháng thuốc.. Nếu người bệnh bị chứng khó tiêu hoặc trào ngược dạ dày, nên sử dụng các loại thuốc điều trị khó tiêu có chứa nhôm và magie hydroxit hoặc canxi cacbonat trước khi uống Stribild 2 giờ hoặc sau khi uống thuốc Stribild 2 giờ.Nên ngừng sử dụng thuốc Stribild nếu người bệnh có độ thanh thải Creatinin giảm xuống dưới 50ml/phút khi sử dụng thuốc này. Nên có buổi xét nghiệm đánh giá về chức năng thận của người bệnh, chức năng gan trước khi bác sĩ quyết định kê toa cho người bệnh dùng thuốc Stribild. Trong khi dùng thuốc Stribild, người bệnh cũng nên được theo dõi các chỉ số về thận và gan, đánh giá chức năng thận và độ thanh thải creatinin khi dùng thuốc.Thuốc Stribild là thuốc dùng cho người bị nhiễm HIV-1 với độ tuổi trên 12 và cân nặng trên 35kg. Thuốc Stribild là thuốc kết hợp giữa 4 hoạt chất và được sản xuất dưới dạng viên nén.
vinmec
876
Nguyên nhân – triệu chứng bệnh phồng lồi đĩa đệm Tuy ít được biết đến như thoát vị đĩa đệm nhưng bệnh phồng lồi đĩa đệm là bệnh về xương khớp cần lưu tâm. Nếu bệnh không được điều trị kịp thời có thể gây ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động và cuộc sống sinh hoạt của người bệnh. Phồng lồi đĩa đệm là tình trạng đĩa đệm bị phồng lên nhưng nhân nhầy vẫn còn nằm trong bao xơ Bệnh phồng lồi đĩa đệm là gì? Đĩa đệm là những cấu trúc thớ sợi chắc chắn xếp theo hình vòng tâm, có chứa nhân nhầy ở bên trong, nằm giữa khoang của các đốt sống. Đĩa đệm có chức năng nâng đỡ cột sống, giúp cơ thể thực hiện các động tác linh hoạt và bảo vệ cột sống trước những rung sóc. Phồng lồi đĩa đệm là tình trạng đĩa đệm bị phồng lên nhưng nhân nhầy vẫn còn nằm trong bao xơ vì thế không gây chèn ép các rễ thần kinh quanh cột sống. Tuy nhiên, nếu không nhận biết kịp thời để phòng ngừa và điều trị, phồng (lồi) đĩa đệm, bệnh có thể phát triển thành thoát vị đĩa đệm, gây ra các triệu chứng đau nhức, tê liệt, tê mỏi và teo cơ, hoặc nặng hơn là khiến người bệnh mất khả năng vận động, tê liệt, tàn phế… Nguyên nhân gây phồng lồi đĩa đệm Phồng lồi đĩa đệm ảnh hưởng không nhỏ đến sinh hoạt thường ngày của chị em Triệu chứng của bệnh phồng đĩa đệm Nếu phồng đĩa đệm trong thời gian dài sẽ khiến nhân nhầy bị tràn ra ngoài, chèn ép vào tủy sống, rễ thần kinh hoặc dây thần kinh cột sống. Phồng đĩa đệm không có triệu chứng rõ rệt, thường bị phụ thuộc vào dây thần kinh mà nó bị ảnh hưởng như: + Dây thần kinh cột sống cổ bị nhân nhầy chèn ép lúc này người bệnh sẽ có triệu chứng tê đau ở hai vai, lan xuống cánh tay và bàn tay. + Dây thần kinh cột sống thắt lưng bị ảnh hưởng thì người bệnh sẽ thấy đau mỏi lưng, đau ở mông, lan xuống 2 cẳng chân và tê bì chân. Nếu bệnh phát triển nặng hơn thành thoát vị đĩa đệm thì người bệnh có thể bị tê liệt, mất khả năng vận động. Điều trị bệnh phồng lồi đĩa đệm Nếu bệnh ở giai đoạn nặng thì các bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật cho người bệnh Tùy vào mức độ nhiễm bệnh, khả năng biến chứng,… mà bạn sẽ được bác sĩ chuyên khoa tư vấn phương pháp điều trị phù hợp. Phồng lồi đĩa đệm thường được điều trị bằng phương pháp sau: By: coxuongkhop.info
thucuc
472
Polyp mũi có tự hết không? Nếu không hết phải làm sao? Polyp mũi khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc hô hấp, đồng thời gây ra không ít phiền toái trong sinh hoạt hàng ngày. Vậy polyp mũi có tự hết không hay phải can thiệp y khoa. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp tường tận thắc mắc trên. 1. Hiểu đúng về bệnh polyp mũi Polyp mũi là một loại u lành tính, xuất hiện do sự phì đại lành tính của niêm mạc mũi và thường xảy ra nhất ở vùng mũi xoang. 1.1. Dấu hiệu nhận biết bệnh polyp mũi Tương tự như các loại u lành tính khác, polyp xuất hiện ở mũi và phát triển tương đối chậm. Tình trạng này nếu tiếp tục kéo dài, lâu dần sẽ dẫn tới nghẹt từ 1 đến 2 bên mũi. Ở giai đoạn này, khối u nhỏ và không ảnh hưởng nhiều tới người bệnh. Tuy nhiên, sự phiền toái sẽ bắt đầu xuất hiện khi bệnh tiến triển nặng, polyp lớn dần gây ra cảm giác khó chịu, thậm chí khiến người bệnh ngạt mũi, bắt buộc phải thở bằng miệng. Phần lớn các ca mắc polyp mũi đều có biểu hiện tương đồng với bệnh viêm xoang hay viêm mũi dị ứng. Dấu hiệu nhận biết rõ nhất là ngạt mũi, ngứa mũi, chảy nước mũi,… kéo dài trong một khoảng thời gian. Mặc dù lành tính, nhưng tình trạng này kéo dài lại gây ra không ít phiền toái và ảnh hưởng tới cuộc sống sinh hoạt thường ngày của người bệnh. Ở trẻ nhỏ, tình trạng này còn đặc biệt nguy hiểm bởi nguy cơ gây chẹn đường thở, khiến các bé khó thở, thậm chí có khả năng nguy hại đến tính mạng. Polyp mũi khiến người bệnh gặp bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày 1.2. Polyp mũi có tự hết không? Tính đến thời điểm hiện tại, các chuyên gia y tế vẫn chưa thể kết luận nguyên nhân dẫn đến polyp mũi. Chính vì thế, thật khó để đưa ra lời giải cho thắc mắc “polyp mũi có tự hết hay không?”. Thực tế cho thấy, điều này phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người. Cụ thể, tình trạng polyp mũi có tự hết hay không phụ thuộc chủ yếu vào thể trạng sức khỏe cá nhân, lối sống, thói quen sinh hoạt hàng ngày và thói quen ăn uống của người bệnh. Trường hợp người bệnh có sức khỏe tốt, kịp thời điều chỉnh lối sống khoa học, xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh thì polyp mũi có thể tự hết sau một thời gian. Và điều này cũng xảy ra ngược lại với những đối tượng có thể trạng kém, cùng chế độ sinh hoạt thiếu khoa học. 2. Polyp mũi không tự hết phải làm sao? Nếu các phương pháp tự nhiên không đem lại hiệu quả điều trị như mong muốn thì bạn nên can thiệp y học để nhanh chóng chấm dứt tình trạng này. Dựa vào tình trạng phát triển của polyp mũi, bác sĩ trực tiếp thăm khám sẽ giúp bạn đưa ra phương án giải quyết tối ưu. Với các polyp nhỏ, bạn có thể dùng thuốc để cải thiện tình trạng này. Tuy nhiên, kích thước polyp quá to hoặc thường hay tái phát thì điều trị nội khoa không thể đem lại hiệu quả như mong đợi. Lúc này, phẫu thuật cắt polyp mũi được đánh giá là giải pháp hữu hiệu giúp bạn nhanh chóng chấm dứt ảnh hưởng của polyp mũi. Tuy nhiên, bệnh polyp mũi hoàn toàn có thể tái phát nếu người bệnh sau phẫu thuật không thường xuyên theo dõi và chữa trị bằng thuốc. Tốt nhất, bạn nên nhờ tới sự trợ giúp của các chuyên gia y tế để theo dõi và phòng ngừa tình trạng này tái phát. Can thiệp y khoa là giải pháp tốt nhất giúp chấm dứt ảnh hưởng của polyp mũi 3. Mách bạn cách phòng polyp mũi tái phát sau mổ Để phòng ngừa nguy cơ tái phát sau khi mổ polyp mũi, người bệnh cần tuân thủ một số quy tắc sau: – Kiểm soát các cơn hen và dị ứng. Tốt nhất, bạn nên tham vấn ý kiến từ phía bác sĩ chuyên khoa để thay đổi kế hoạch chữa trị, nhằm kiểm soát tốt cơn hen phế quản và dị ứng xuất hiện. – Tránh hít thở một số chất gây kích thích mũi như: khói bụi, khói thuốc lá, khói hóa học, chất dẫn đến dị ứng,… Đây đều là những chất có trong không khí và có khả năng gây kích ứng mũi, dẫn đến viêm và xoang. – Giữ gìn vệ sinh sạch sẽ bằng việc duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng để phòng ngừa các loại virus gây viêm mũi và xoang. – Giữ ẩm môi trường nhà ở bằng máy tạo ẩm để cải thiện dẫn lưu chất nhầy từ xoang, tạo độ ẩm đường thở và phòng ngừa ngạt, tắc mũi. – Vệ sinh mũi bằng nước muối hoặc dung dịch rửa mũi chuyên dụng hàng ngày. – Đừng quên tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ để kịp thời theo dõi tiến triển bệnh, kịp thời đưa ra phác đồ điều trị nếu có dấu hiệu tái phát. Thăm khám định kỳ để phòng ngừa nguy cơ polyp mũi tái phát Như vậy, polyp mũi có tự hết không phụ thuộc chủ yếu vào cơ địa của từng người. Để chấm dứt ảnh hưởng do polyp mũi gây ra, bạn nên nhanh chóng thăm khám để có hướng xử trí kịp thời.
thucuc
971
Công dụng thuốc Intalevi 750 Thuốc Intalevi có thành phần chính là Levetiracetam 750mg thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần. Thuốc được chỉ định điều trị bệnh động kinh, co giật. Việc tìm hiểu đầy đủ thông tin về thuốc sẽ giúp người bệnh có cách dùng thuốc hiệu quả. 1. Intalevi 750 là thuốc gì? Intalevi 750 là thuốc gì? Thuốc Intalevi 750 có thành phần chính là Levetiracetam 750mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói theo quy cách hộp 1 vỉ x 10 viên.Thuốc Intalevi 750 được chỉ định sử dụng trong những trường hợp:Trong điều trị đơn liều cho người lớn và thanh thiếu niên lớn hơn 16 tuổi mắc động kinh và mới được chẩn đoán;Trong điều trị động kinh dạng cục bộ tiên phát hoặc nguyên phát có hoặc không có toàn thể hóa thứ phát;Ngoài ra, thuốc Intalevi 750 dùng với các thuốc chống động kinh khác như liệu pháp điều trị bổ sung trong các trường hợp:Điều trị co giật cục bộ tiên phát hoặc nguyên phát có hoặc không có toàn thể hóa thứ phát ở người lớn, thanh thiếu niên, trẻ em và trẻ sơ sinh từ một tháng tuổi;Điều trị co giật cơ ở người lớn và thanh thiếu niên lớn hơn 12 tuổi với động kinh giật cơ thiếu niên;Điều trị co cứng - co giật toàn thể nguyên phát ở người lớn và thanh thiếu niên lớn hơn 12 tuổi với bệnh động kinh toàn thể hóa tự phát. 2. Liều dùng và cách dùng thuốc Intalevi 750 2.1. Liều dùng. Bệnh nhân cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Liều dùng thuốc Intalevi 750 tham khảo như sau:Uống thuốc 2 lần/ ngày, một lần vào buổi sáng và một lần vào buổi tối và cùng một thời điểm mỗi ngày;Số lượng viên thuốc cần uống sẽ theo sự hướng dẫn của bác sĩ.2.2. Cách dùng. Người bệnh có thể uống thuốc với lượng nước lọc đun sôi để nguội vừa đủ (khoảng 1 ly nước). Có thể uống thuốc cùng bữa ăn hoặc không, bởi thuốc không phụ thuộc vào thực phẩm. Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần chú ý không uống thuốc cùng với rượu và chất kích thích;Thời gian điều trị:Thuốc Intalevi 750 được sử dụng trong điều trị mạn tính. Bác sĩ sẽ quyết định khoảng thời gian dùng thuốc;Bệnh nhân không được tự ý ngừng sử dụng thuốc. Bác sĩ sẽ quyết định việc dùng thuốc giảm dần.2.3. Xử trí quên liều. Nếu quên một liều thuốc, người bệnh cần bổ sung liều đó ngay khi phát hiện ra. Không dùng gấp đôi liều tiếp theo để bù cho liều mà bệnh nhân có thể đã bỏ lỡ.2.4. Xử trí quá liều. 3. Lưu ý khi sử dụng thuốc Intalevi 750 3.1.Chống chỉ định. Thuốc Intalevi 750 không được chỉ định sử dụng với bệnh nhân quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.3.2. Tác dụng phụ. Trong quá trình sử dụng thuốc các tác dụng phụ có thể xảy ra như buồn ngủ, cảm thấy yếu đuối, đi bộ không vững, các vấn đề về phối hợp, đau đầu, hay quên, hay cảm thấy lo ngại, dễ bị kích động hay thù địch vô căn cứ, chóng mặt, cảm thấy ủ dột, bị căng thẳng, cảm thấy tê, rát hay ngứa ran ở bàn tay hoặc bàn chân, ăn không ngon miệng, nôn, tiêu chảy, táo bón, thay đổi màu sắc da;Đã ghi nhận những trường hợp sử dụng thuốc và gặp một số tác dụng phụ nghiêm trọng. Nếu bệnh gặp bất kỳ triệu chứng nào sau đây, hãy thông báo cho bác sĩ được biết ngay lập tức: Dấu hiệu trầm cảm, gặp ảo giác, có suy nghĩ tự tử, co giật nặng hơn, sốt, đau họng và các dấu hiệu nhiễm trùng khác, song thị, bị ngứa, xuất hiện ban, sưng mặt.Trong quá trình sử dụng thuốc Intalevi 750 điều trị bệnh, nếu bệnh nhân gặp bất cứ dấu hiệu bất thường nào về sức khỏe cần thông báo cho bác sĩ về tình trạng gặp phải ngay để có hướng giải quyết phù hợp.3.3. Thận trọng. Thận trọng sử dụng thuốc ở người bị rối loạn huyết học hoặc rối loạn gan;Bệnh nhân chỉ được phép dùng thuốc khi có sự chỉ định của bác sĩ điều trị;Thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân bị suy thận mức độ vừa và nặng, bệnh nhân chạy thận nhân tạo;Đối với phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú: Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, cũng như cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ;Đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc: Sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc cần thật thận trọng, vì thuốc có thể gây chóng mặt và buồn ngủ.3.4. Tương tác thuốc. Probenecid (hay Benemid) làm giảm khả năng thải trừ Levetiracetam của thận, vì vậy có thể dẫn đến tăng gấp đôi nồng độ của Levetiracetam có trong cơ thể. Điều này có thể dẫn đến tác dụng phụ từ probenecid. Vì vậy, để tránh tương tác thuốc, người bệnh cần thống báo cho bác sĩ về các loại thuốc, thảo dược, thực phẩm chức năng mình đang sử dụng để bác sĩ cân nhắc và kê đơn thuốc phù hợp.Thuốc Intalevi có thành phần chính là Levetiracetam 750mg thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần. Thuốc được chỉ định điều trị bệnh động kinh, co giật. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
975
Thông tin cần biết về virut viêm gan C Virut viêm gan C là bệnh không phổ biến như viêm gan B nhưng lại rất nguy hiểm mà ít người biết. Bài viết dưới đây sẽ giúp độc giả hiểu thêm về virut viêm gan C để có biện pháp phòng ngừa hiệu quả. 1. Virut viêm gan C là gì? Virut viêm gan C là nguyên nhân gây bệnh viêm gan C. Virut HCV có kích thước vô cùng nhỏ với lớp vỏ kiên cố, rất khó để tiêu diệt. Theo các chuyên gia y tế, khi xâm nhập vào cơ thể, virut viêm gan C sẽ tìm cách di chuyển vào tế bào gan, tàn phá và tiêu hủy tế bào gan. Theo thời gian, viêm gan C phát triển dần từ thể cấp tính sang mạn tính, chức năng gan suy giảm dần và gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe, đặc biệt là biến chứng ung thư gan. Virut viêm gan C là nguyên nhân gây bệnh viêm gan C Thông thường khi bị nhiễm virut viêm gan C, người bệnh sẽ thấy xuất hiện những triệu chứng như: Ngoài những triệu chứng kể trên, người bệnh viêm gan C còn thấy xuất hiện các triệu chứng khác như đau nhức cơ bắp, da mẩn ngứa, khó chịu. buồn nôn, đau dạ dày, sụt cân, nước tiểu vàng sậm… Khi có dấu hiệu nghi ngờ mắc viêm gan C, người bệnh không nên chủ quan, cần đi khám ngay để được chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe. 2. Những ai dễ mắc viêm gan C? Virut viêm gan C có thể lây truyền từ người này sang người khác qua máu, qua quan hệ tình dục và từ mẹ sang con. Vì thế những đối tượng sau có nguy cơ cao mắc bệnh như: Virut viêm gan C có khả năng lây lan từ người này sang người khác qua máu, quan hệ tình dục, từ mẹ sang con Virut viêm gan C có khả năng lây lan rộng nên việc phòng ngừa bệnh là vô cùng cần thiết. 3. Phòng bệnh viêm gan C thế nào? Để phòng ngừa nguy cơ nhiễm virut viêm gan C, chúng ta cần: Quan hệ tình dục an toàn là biện pháp hiệu quả giúp phòng ngừa virut viêm gan C
thucuc
393
Sa bàng quang xảy ra do đâu, có nghiêm trọng không? Sa bàng quang là 1 bệnh lý hay gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ hoặc mãn kinh. Ở mức độ nhẹ, bệnh nhân không có bất kỳ triệu chứng đau đớn hay khó chịu nào, sẽ tự khỏi. Tuy nhiên đa số triệu chứng ở người mắc bệnh lại rất khó chịu, không thể tiểu tiện,... Do đó cần phải được khám chữa và điều trị ngay để tránh ảnh hưởng đến cuộc sống. 1. Sa bàng quang là hiện tượng gì? Khi bàng quang bị phình to ra, lấn dần xuống âm đạo người ta gọi là sa bàng quang hay còn gọi là bàng quang tăng sinh. Xảy ra hiện tượng trên là do các mô hỗ trợ giữa âm đạo và thành bàng quang không còn khả năng nâng đỡ, giãn dần ra. Tùy theo từng đối tượng, nguyên nhân gây bệnh và nhiều yếu tố tác động khác mà mức độ nghiêm trọng của bệnh sẽ khác nhau: Bệnh ở mức độ nhẹ: Chỉ một phần nhỏ bàng quang sa xuống âm đạo. Bệnh ở mức độ vừa phải: Bàng quang vừa tiếp xúc đến lỗ âm đạo. Bệnh ở mức độ nặng: Bàng quang nhô ra khỏi âm đạo. Bệnh ở mức độ nghiêm trọng: Toàn bộ bàng quang bị đưa hết ra ngoài. Bệnh sẽ tự khỏi nếu ở mức độ nhẹ, ở mức độ nặng ảnh hưởng của bệnh đến cơ thể sẽ nghiêm trọng hơn nếu không được điều trị kịp thời. 2. Bệnh xảy ra do những nguyên nhân nào? Các mô, dây chằng cùng với các cơ ở sàn chậu có tác dụng hỗ trợ bàng quang cùng các cơ quan khác. Khi những hệ thống này gặp trục trặc, các cơ, mô dần dần yếu đi, giãn ra, lúc đó bàng quang sẽ bắt đầu sà dần xuống âm đạo. Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến vấn đề trên: Phụ nữ bước vào giai đoạn mãn kinh: Ở độ tuổi này là thời điểm nồng độ các nội tiết tố trong cơ thể phụ nữ dần dần giảm suốt. Làm cho các cơ ở vùng âm đạo mất dần khả năng đàn hồi và rắn chắc. Khi các cơ này giãn ra, không còn khả năng nâng đỡ được bàng quang khi đó bàng quang sẽ sa vào âm đạo. Phụ nữ đang trong giai đoạn thai kỳ hoặc sinh con: Trong suốt giai đoạn mang thai, các cơ vùng chậu luôn ở trạng thái căng kéo dài do đó khả năng đàn hồi cũng như cố định bàng quang giảm sút. Tình trạng trên không chỉ xảy ra trong giai đoạn mang thai, sa bàng quang còn có thể xảy ra ngay cả khi đã sinh con. Khuân vác, làm những công việc nặng nhọc, thường xuyên stress: Một số nhà nghiên cứu cho rằng việc phụ nữ bị stress hay làm việc nặng quá sức trong thời gian dài sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cũng như các nội tiết tố trong cơ thể. Từ đó gián tiếp tác động đến nguy cơ xảy ra sa bàng quang. Tăng cân quá mức, béo phì: Trọng lượng cơ thể tăng vượt quá trọng lượng của một cơ thể bình thường sẽ tạo nên một áp lực lên các cơ ở vùng sàn chậu nói riêng và cơ thể nói chung. Từ đó dễ gây nên tình trạng tăng sinh bàng quang. Một số nguyên nhân khác: Cơ chế chung cho căn bệnh này là do sự suy yếu của các cơ bàng quang cùng với các mô cơ âm đạo. Do đó bất kỳ một căn bệnh nào ảnh hưởng trực tiếp cũng như gián tiếp đến các mô cơ này đều nguyên nhân tác động gây sa bàng quang ở phụ nữ. Một số bệnh được kể đến như: táo bón, cắt cổ tử cung,... 3. Những triệu chứng thường thấy ở bệnh nhân bị sa bàng quang Tùy theo từng mức độ mắc bệnh mà có những triệu chứng nặng nhẹ khác nhau. Nhìn chung những triệu chứng của căn bệnh tăng sinh bàng quang này dễ nhìn thấy và phát hiện: Vùng chậu có cảm giác khó chịu, đau nhức: Là những triệu chứng điển hình (nếu có) khi sa bàng quang, bên cạnh đó người bệnh còn có cảm giác như có vật gì nhô ra ngoài âm đạo. Những cơn đau nhức càng nặng hơn khi các cơn ho xuất hiện hoặc gắng gượng làm những công việc tạo áp lực đến vùng chậu. Rối loạn đường tiết niệu: Đây là một trong những triệu chứng phổ biến ở phụ nữ sinh con bị sa bàng quang. Khó tiểu, bí tiểu, tiểu rắt, hoặc có cảm giác đau khi tiểu đều là những rối loạn đường tiết niệu. Không những vậy, bệnh nhân còn tiểu không tự chủ, nhất là khi ho, hắt hơi hoặc cười không kiểm soát. Biến chứng của những tình trạng rối loạn này là viêm nhiễm đường tiết niệu hoặc bàng quang nếu không được điều trị kịp thời. Đau ở thắt lưng: Triệu chứng này ít khi xảy ra khi bị sa bàng quang, và mức độ ảnh hưởng của nó cũng không quá nghiêm trọng. Tuy nhiên nếu xuất hiện đau thắt lưng, các bạn cũng nên thăm khám bác sĩ. Bởi đây được coi là dấu hiệu khởi phát bệnh. Xuất hiện bướu trong âm đạo: Triệu chứng này xuất hiện khi bệnh trở nặng. Lúc này, bàng quang dường như đã sa ra ngoài âm đạo, khiến cho bệnh nhân có cảm giác như đang ngồi trên quả bóng. 4. Đâu là những biện pháp điều trị hiệu quả nhất cho căn bệnh này? Tùy theo mỗi mức độ nghiêm trọng của bệnh mà có những phương pháp điều trị khác nhau. Đối với những trường hợp nhẹ thường sẽ không điều trị. Nhưng sẽ có những bài tập chăm sóc tại nhà để hỗ trợ cho việc tự khỏi bệnh. Đừng quên thăm khám bác sĩ thường xuyên để biết rằng liệu bệnh có đang thực sự phục hồi hay không? Đối với những trường hợp nặng hơn, những triệu chứng và ảnh hưởng của nó xuất hiện nhiều và rõ hơn, thì cần phải được điều trị ngay. Khi mà các biện pháp chăm sóc tại nhà không đạt hiệu quả cao trong trường hợp này, ta có thể áp dụng một số biện pháp sau: Sử dụng vòng nâng pessary: Đây là một trong những dụng cụ có tác dụng hỗ trợ nâng đỡ bàng quang. Sử dụng liệu pháp estrogen: Tồn tại dưới dạng kem bôi âm đạo, vòng đặt hoặc thuốc đặt, estrogen có tác dụng làm cho các mô cơ vùng chậu thêm săn chắc và khỏe khoắn hơn. Một biện pháp điều trị hiệu quả khác cũng được nhắc đến đó là phẫu thuật. Quá trình phẫu thuật sẽ được diễn ra khi các triệu chứng càng trở nên nghiêm trọng và khó chịu hơn. Trong quá trình phẫu thuật các bác sĩ sẽ hỗ trợ nâng bàng quan về đúng vị trí ban đầu đồng thời loại bỏ những mô dư thừa, siết chắc các cơ và dây chằng. Ngoài ra, nếu các mô quá mỏng, các bác sĩ sẽ sử dụng thêm các mô đặc biệt có tác dụng bổ trợ cho các mô vùng âm đạo.
medlatec
1,225
Chỉ số hồng cầu thấp khi nào? các tế bào trong cơ thể Hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các tế bào trong cơ thể và vận chuyển CO2 từ các mô lên đào thải ở phổi. Khi chỉ số hồng cầu thấp sẽ khiến thiếu hụt lượng oxy để cung cấp đến các cơ quan và gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho người bệnh. Để tìm hiểu rõ nguyên nhân chỉ số hồng cầu thấp khi nào? Mời bạn tham khảo những thông tin dưới đây. Chỉ số hồng cầu bình thường trong cơ thể là bao nhiêu? Chỉ số hồng cầu thường nằm trong khoảng từ 4.2 đến 5.9 triệu tế bào/cm3. (ảnh minh họa) Ở một người bình thường, chỉ số hồng cầu thường nằm trong khoảng từ 4.2 đến 5.9 triệu tế bào/cm3, tương đương với số lượng hồng cầu được tính theo đơn vị quốc tế là 4.2 đến 5.9 x 1012 tế bào/l (T/L). Và chỉ số hồng cầu trong máu được ký hiệu là RBC hay còn được gọi là số lượng hồng cầu. Chỉ số hồng cầu trong máu (RBC) có sự chệnh lệnh về độ tuổi và giới tính như sau: RBC ở trẻ sơ sinh là 3.8 T/L, với nữ giới là 3.9 – 5.6 T/L, còn với nam giới là 4.5 – 6.5 T/L. Chỉ số hồng cầu thấp khi nào? thiếu máu khiến chỉ số hồng cầu trong máu thấp Đời sống trung bình của hồng cầu trong máu là khoảng 100-120 ngày, sau đó các hồng cầu già sẽ được tiêu hủy bởi các đại thực bào trong tủy xương, gan và lách. Thật khó có thể xác định chính xác nguyên nhân khiến chỉ số hồng cầu trong máu giảm đặc biệt là nếu chỉ qua thăm khám lân sàng sẽ không thể phát hiện. Tuy nhiên căn cứ vào kết quả xét nghiệm chỉ số hồng cầu RBC và một số yếu tố có thể gây giảm hồng cầu trong máu như: – Thiếu máu: thiếu máu do thiếu sắt, axit folic hay vitamin B12 hoặc thiếu máu do chảy máu tiêu hóa ở dạ dày hoặc tá tràng hoặc thiếu máu do mắc các bệnh lý về máu di truyền như bệnh tan máu bẩm sinh – Thalassemia, bệnh hồng cầu hình liềm,… gây thiếu hụt lượng máu trong cơ thể, khiến hồng cầu không sản sinh đủ để đáp ứng nhu cầu cùng cấp oxy đến các cơ quan để duy trì hoạt động tại các cơ quan trong cơ thể, điều này sẽ khiến chỉ số hồng cầu trong máu của bạn thấp đi. – Ngoài ra chỉ số hồng cầu trong máu có thể giảm khi bạn mắc phải một số bệnh lý nhiễm trùng, sốt xuất huyết, suy tủy, thấp khớp cấp, bệnh lý về thận, bệnh ung thư,…  cũng khiến chỉ số hồng cầu giảm. – Ở phụ nữ mang thai việc thiếu hụt nhu cầu sắt và một số dưỡng chất cần thiết trong giai đoạn thai kỳ cũng có thể khiến chỉ số RBC giảm, đây là một điều mà bạn cần lưu ý trong các xét nghiệm kiểm tra thai định kỳ với bác sĩ. Làm gì khi chỉ số hồng cầu thấp Xét nghiệm máu Để biết chính xác chỉ số hồng cầu trong máu của bạn có thấp không và thấp so với giới hạn cho phép là bao nhiêu thì bạn cần phải làm xét nghiệm máu. Việc thực hiện xét nghiệm máu thông qua chỉ số RBC và một số chỉ số xét nghiệm khác liên quan trong bảng kết quả xét nghiệm máu sẽ là căn cứ để bác sĩ phát hiện ra nguyên nhân khiến chỉ số hồng cầu thấp. Nếu như chỉ căn cứ vào chỉ số RBC thấp mà kết luận người bệnh mắc các bệnh lý trên là không đúng, chính vì vậy để đưa ra kết luận chính xác bác sĩ cần căn cứ vào các chỉ số trong kết quả xét nghiệm máu của bạn. xét nghiệm máu giúp đánh giá chỉ số hồng cầu trong máu của bạn cao hay thấp hơn mức bình thường để có biện pháp điều chỉnh kịp thời. (ảnh minh họa) Điều trị giảm hồng cầu Căn cứ vào nguyên nhân gây thiếu hụt lượng hồng cầu trong cơ thể, bác sĩ sẽ đưa ra biện pháp điều trị tốt nhất cho người bệnh là điều trị bằng thuốc, bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết như sắt, axit folic hay vitamin B12, thuốc ức chế miễn dịch như corticosteroid  hoặc truyền máu khi cần thiết.
thucuc
784
Bệnh nhân ung thư dạ dày nên ăn uống như thế nào? Ung thư dạ dày là bệnh ung thư đường tiêu hóa đặc biệt phổ biến và có tỷ lệ mắc ngày càng gia tăng tại nhiều quốc gia khu vực châu Á, trong đó có Việt Nam. Với bệnh nhân ung thư nói chung và ung thư dạ dày nói riêng, chế độ ăn uống có vai trò rất quan trọng. Một chế độ ăn uống lành mạnh, phù hợp với tiến trình điều trị sẽ giúp giảm đáng kể triệu chứng bệnh, hỗ trợ tốt cho quá trình điều trị. Ngược lại, chế độ ăn thiếu khoa học sẽ khiến tình trạng bệnh tồi tệ hơn. Bệnh nhân ung thư dạ dày nên ăn uống như thế nào? Cân bằng chế độ ăn Bệnh nhân ung thư dạ dày không nên kiêng khem tiêu cực mà cần phải ăn uống đủ chất, đa dạng các loại thực phẩm trong chế độ ăn uống hàng ngày Bệnh nhân ung thư dạ dày không nên kiêng khem tiêu cực mà cần phải ăn uống đủ chất, đa dạng các loại thực phẩm trong chế độ ăn uống hàng ngày. Với những bệnh vừa kết thúc điều trị cần tham khảo ý kiến tư vấn dinh dưỡng của bác sĩ để có chế độ ăn phù hợp nhất. Riêng với bệnh nhân phẫu thuật, từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 sau mổ bệnh nhân nên ăn lỏng. Từ ngày thứ 8 chuyển ăn qua nửa lỏng, nửa đặc và từ ngày 20 trở đi chuyển ăn cơm… Các loại đồ ăn lỏng như cháo, súp, sinh tố hoa quả (sinh tố bơ, việt quất…) dễ tạo cảm giác ngon miệng, giúp người bệnh ăn uống tốt hơn. Hạn chế ăn các loại thực phẩm chế biến sẵn Bệnh nhân ung thư dạ dày cần hạn chế ăn các loại thực phẩm như thịt xông khói, xúc xích, thịt nguội. Các loại thực phẩm như kẹo, thực phẩm ăn nhẹ đóng gói… bệnh nhân ung thư dạ dày cũng nên tránh.  Chia nhỏ bữa ăn Khối u phát triển ở dạ dày ảnh hưởng không nhỏ đến tiêu hóa của người bệnh. Hơn nữa, các triệu chứng chán ăn, khó tiêu, khó nuốt, buồn nôn, nôn ói… khiến ăn uống của người bệnh gặp nhiều khó khăn. Việc chia nhỏ bữa ăn giúp người bệnh hấp thu thức ăn tốt hơn, giảm áp lực tiêu hóa dạ dày. Nói không với các đồ uống có chất kích thích Bệnh nhân ung thư dạ dày cần chú ý tránh các loại đồ uống như rượu bia Các loại đồ uống như rượu bia, đồ uống có ga… bệnh nhân ung thư dạ dày cần tuyệt đối tránh để không làm tình trạng bệnh xấu đi. Hơn nữa, các chất độc hại có trong những loại đồ uống này rất dễ ảnh hưởng đến hiệu quả của điều trị. Thực tế, bệnh nhân ung thư dạ dày nên ăn uống như thế nào còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Để tìm cho mình chế độ ăn hợp lý nhất, bạn cần tham khảo ý kiến tư vấn trực tiếp của bác sĩ điều trị.  
thucuc
544
Bạch cầu cao có ảnh hưởng đến sức khỏe không? Bạch cầu là tế bào máu trắng có nhiệm vụ quan trọng đối với quá trình chống lại tác nhân gây nhiễm trùng cho cơ thể. Vì thế, khi bạch cầu cao có thể cảnh báo những vấn đề sức khỏe bất thường. 1. Như thế nào là tăng bạch cầu? Bạch cầu là thành phần không thể thiếu của máu, giữ nhiệm vụ tăng cường sức đề kháng cho cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh, đặc biệt là nhiễm trùng. Khi phát hiện tác nhân lạ, bạch cầu sẽ thực bào và sản xuất ra kháng thể đồng thời giải phóng chất dẫn truyền hóa học để chống lại. Bạch cầu cao khi kết quả xét nghiệm cho thấy nồng độ bạch cầu trên 8000/ml Nhiệm vụ chính của bạch cầu là tăng cường đề kháng trước các tác nhân gây bệnh, nhất là các bệnh nhiễm khuẩn, nhiễm ký sinh trùng, nhiễm độc. Bình thường, bạch cầu trong đạt khoảng 4.000-10.000/ml máu. Bạch cầu cao tức là nồng độ bạch cầu vượt ngưỡng 10.000 tế bào/ml. Bạch cầu cao được chia thành 5 dạng:- Bạch cầu trung tính tăng cao: loại bạch cầu này thường chiếm khoảng 40 - 60% lượng bạch cầu trong cơ thể. Các trường hợp bạch cầu cao chủ yếu là tăng bạch cầu trung tính, thường gặp phải khi cơ thể bị viêm nhiễm. - Bạch cầu lympho tăng cao: đây là loại bạch cầu chiếm 20 - 40% lượng bạch cầu của cơ thể, có nhiệm vụ sản xuất ra kháng thể trong máu để chống lại nhiễm trùng. Số lượng bạch cầu này tăng khi mắc bệnh nhiễm trùng do virus, u hạch lympho hoặc bệnh bạch cầu. - Bạch cầu đơn nhân tăng cao: loại bạch cầu này chỉ chiếm 2 - 8% tổng lượng bạch cầu của cơ thể. Nếu bạch cầu đơn nhân tăng thì có thể mắc bệnh nhiễm trùng hoặc ung thư. - Bạch cầu ái toan tăng cao: đây là loại bạch cầu chiếm 1 - 4% tổng lượng bạch cầu của cơ thể, nếu tăng lên về số lượng thì thường liên quan với dị ứng, nhiễm ký sinh trùng hoặc viêm nhiễm. - Bạch cầu ái kiềm tăng cao: đây là bạch cầu ở trong tủy xương, chiếm phần rất nhỏ so với tổng lượng bạch cầu của cơ thể. Tình trạng tăng số lượng bạch cầu ái kiềm thường do bệnh lý ác tính, nhiễm siêu vi hoặc dị ứng.2. Bạch cầu cao là bị làm sao, làm cách nào để chẩn đoán? 2.1. Bạch cầu cao là bị làm sao? Nếu nghi nhờ người bệnh tăng bạch cầu lympho hoặc bạch cầu trung tính bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm này. Mẫu máu của người bệnh sẽ được đặt dưới kính hiển vi để quan sát hình dạng, kích thước, cấu tạo, màu sắc của tế bào hồng cầu. Ngoài ra, kỹ thuật viên phòng xét nghiệm cũng phân biệt, xác định số lượng từng loại bạch cầu cùng mức độ trưởng thành của chúng. Kết quả xét nghiệm sẽ giúp tìm ra nguyên nhân bạch cầu cao. - Xét nghiệm chọc hút và sinh thiết tủy xương
medlatec
544
Bảng giá khám phụ khoa luôn được quan tâm Khám phụ khoa là hoạt động cần thiết đối với chị em phụ nữ, đặc biệt là ở những người đã quan hệ tình dục, nhằm bảo vệ cho sức khỏe cũng như khả năng sinh sản của chị em. Cùng với đó, các vấn đề về khám phụ khoa như: bảng giá khám phụ khoa, chất lượng khám phụ khoa,…luôn được quan tâm Bệnh phụ khoa gây ra nhiều phiền toái cho chị em phụ nữ Bệnh phụ khoa là một căn bệnh phổ biến và thường gặp ở phụ nữ, đặc biệt là ở những người đã quan hệ tình dục. Bệnh nếu ở mức độ nhẹ gây phiền toái, mất tự tin trong giao tiếp ở chị em, nặng hơn có thể ảnh hưởng chức năng sinh sản, hiếm muộn hoặc vô sinh, ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình. Vì vậy, phòng và khám các bệnh phụ hoa cũng là việc làm cần thiết để duy trì và bảo vệ hạnh phúc trọn đời cho chị em. Khám phụ khoa nhằm phát hiện và loại bỏ bệnh kịp thời mầm mống gây bệnh (ảnh minh họa) Nhiều chị em dù đã nhận thức rõ mức độ nguy hiểm của bệnh phụ khoa nhưng vì yếu tố ngại, hoặc còn băn khoăn trong bảng giá khám phụ khoa mà không đi kiểm tra. Bài viết này sẽ giúp chị em hiểu rõ hơn về tính thiết yếu của hoạt động này. Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội 0936 388 288
thucuc
261
Polyp túi mật 5mm có nguy hiểm không? – Góc giải đáp Nhiều người khi biết mình có polyp túi mật 5mm thường lo lắng không biết có nguy hiểm không, điều trị như thế nào. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết cho bạn đọc. 1. Trả lời polyp túi mật 5mm có nguy hiểm không? Polyp túi mật là những u nhú hình thành bên trong bề mặt niêm mạc túi mật. Polyp túi mật cũng được phân thành nhiều loại khác nhau tùy vào tính chất và kích thước. Theo thống kê, khoảng 90% các loại polyp túi mật là lành tính. Tuy nhiên, polyp lành tính nếu kích thước lớn cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư túi mật. Do đó, tùy theo kích thước và các triệu chứng ban đầu, sẽ có các chỉ định điều trị phù hợp. Trường hợp polyp 5mm và nếu chưa có triệu chứng gì bất thường thì không cần lo lắng. Với kích thước polyp bé hơn 10mm, thường được chỉ định theo dõi định kỳ qua siêu âm. Nếu không có thay đổi sau khoảng 2 năm về kích thước thì cơ bản an toàn và không cần can thiệp cắt bỏ túi mật. Ngược lại, nếu trong quá trình thăm khám định kỳ, polyp tăng nhanh về kích thước, xuất hiện các cơn đau, hình ảnh u nhú khác lạ, có thể có sỏi túi mật… khi đó, người bệnh có thể cần phải cắt bỏ túi mật để ngăn chặn nguy cơ polyp ác tính và ảnh hưởng đến sức khỏe các cơ quan khác. Lưu ý Mặc dù trước mắt không nguy hiểm nhưng người có polyp kích thước 5mm cũng cần lưu ý đến các vấn đề như ăn uống, luyện tập để ngăn ngừa sự phát triển của polyp, tránh các ảnh hưởng xấu đến chức năng của túi mật và sức khỏe cơ thể. Polyp túi mật 5mm đa số thường lành tính và không gây nguy hiểm đến sức khỏe người mắc. 2. Mắc polyp túi mật 5mm cần làm gì? Người có polyp túi mật với kích thước 5mm cần thay đổi chế độ ăn uống và chú ý tái khám để phòng tránh nguy cơ diễn tiến thành ung thư túi mật cũng như các biến chứng nguy hiểm khác. 2.1. Lưu ý về chế độ ăn uống cho người bị polyp túi mật 5mm Sự xuất hiện của polyp túi mật có liên quan nhiều đến việc bổ sung dinh dưỡng hằng ngày. Người mắc cần lưu ý bổ sung đủ 4 nhóm dưỡng chất, hạn chế một số chất để làm giảm áp lực cho túi mật, giúp túi mật khỏe mạnh hơn. Chế độ dinh dưỡng tốt nhất dành cho người có polyp túi mật kích thước 5mm là: – Tăng cường bổ sung các loại rau củ quả và trái cây tươi, đặc biệt là các loại rau có lá màu xanh đậm, quả cam, cà rốt… Những thực phẩm này đều là nguồn bổ sung dồi dào vitamin và khoáng chất, đồng thời cũng có lợi cho quá trình trao đổi chất, tốt cho sức khỏe túi mật. – Người bệnh nên ăn các loại thịt nạc, thịt trắng như thịt gà… – Uống sữa tách béo và sữa không đường – Có thể thay thế gạo thường bằng gạo lứt, ngũ cốc nguyên chất – Tăng cường bổ sung chất xơ – Thay thế dầu động vật bằng dầu thực vật – Tăng cường các loại quả hạch tốt như hạt óc chó, quả bơ, dầu ô liu… Ngoài những loại thực phẩm cần bổ sung, người có polyp túi mật cũng cần kiêng cữ hoặc hạn chế sử dụng đối với danh sách các loại thực phẩm như sau: – Sữa nhiều đường và chất béo: Bạn không nên sử dụng loại sữa này vì có thể gây ảnh hưởng đến túi mật, khiến túi mật bị kích thích, gây chướng bụng, khó tiêu, đau mạn sườn phải. – Kiêng ăn lòng đỏ trứng gà vì trong lòng đỏ có nhiều cholesterol có thể làm gia tăng kích thước polyp trong túi mật – Các loại đồ uống như rượu bia, chất kích thích cần loại bỏ ngay vì cực kỳ có hại cho sức khỏe gan mật – Socola cũng nằm trong danh sách hạn chế vì socola có thể khiến túi mật hoạt động mạnh, gây khó tiêu, đồng thời làm polyp phát triển hơn. – Đối với cà phê, người bệnh không cần kiêng cữ tuyệt đối nhưng mỗi ngày chỉ nên dùng 1 tách và nên bỏ ít đường và sữa. – Danh sách các thức ăn như thịt mỡ, đồ xào rán, thức ăn nhanh cũng cần cắt giảm hết mức để ngăn ngừa ảnh hưởng xấu đến túi mật. Mắc polyp túi mật 5mm cần có chế độ ăn phù hợp 2.2. Lưu ý về thăm khám và tập luyện khi bị polyp túi mật 5mm Người có polyp dù lành tính cũng đừng quên thăm khám định kỳ theo lịch và thực hiện siêu âm để theo dõi kích thước. Theo khuyến khích, các trường hợp cần siêu âm 6 tháng hoặc 1 năm/1 lần bao gồm: – Người có polyp túi mật < 5mm, không có dấu hiệu bất thường của ác tính nhưng người mắc tuổi đã cao, có tiền sử bị viêm xơ túi mật, thành túi mật dày… – Người có polyp túi mật kích thước 5mm, có các dấu hiệu bất thường chưa xác định lành tính hay không. – Đặc biệt, người có polyp túi mật kích thước từ 6 – 9mm, không có dấu hiệu bất thường nhưng có các yếu tố nguy cơ thì cần siêu âm từ 3 – 6 tháng/1 lần. Ngoài chế độ ăn uống, việc tập luyện cũng ảnh hưởng rất lớn đến quá trình trao đổi chất và sự phát triển của polyp túi mật. Cần duy trì chế độ tập luyện với các bài tập nhẹ hằng ngày như đi bộ đạp xe, thư giãn cơ thể. Mắc polyp túi mật 5mm cần thăm khám định kỳ 6 tháng hoặc 1 năm 1 lần Polyp túi mật 5mm dù kích thước nhỏ nhưng người mắc cũng không nên lơ là chủ quan. Một phần nhỏ polyp có thể tiến triển thành ung thư, nếu không phát hiện kịp sẽ di căn đến các bộ phận khác. Đừng quên đọc kỹ các lưu ý dành cho người mắc polyp túi mật và thực hành ngay hôm nay để luôn khỏe mạnh mỗi ngày.
thucuc
1,114
Hướng dẫn test nhanh COVID-19 tại nhà - Khi nào âm tính, khi nào dương tính? Hướng dẫn test nhanh Covid - 19 chuẩn tại nhà Khi thực hiện test Covid tại nhà bạn cần chuẩn bị cho mình những thứ sau: Que lấy bệnh phẩm, khay thử (bọc trong bao nhôm), dung dịch thử, tuýp nhựa (ống nghiệm), giá để tuýp nhựa.Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ dụng cụ test nhanh và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng,các bạn tiến hành test nhanh Covi-29 tại nhà theo các bước:Chuẩn bị giá để tuýp nhựa, có thể sử dụng cốc, chén để thay thế.Nhỏ toàn bộ dung dịch vào ống tuýp (ống nghiệm)Tiến hành lấy dịch tỵ hầu bằng que thử: ngửa mặt khoảng 70 độ và từ từ đưa que lấy bệnh phẩm vào bên trong mũi, cho đến khi chạm vào thành sau của họng thì dừng lại. Ngoáy que 3 vòng sau đó từ từ rút que ra.Cho que lấy dịch tỵ hầu vào ống tuýp (ống nghiệm) xoay liên tiếp 3 lần rồi đậy nắp ống nghiệm.Bóc túi nhôm bảo vệ khay thử rồi đặt nó lên 1 mặt phẳng. Tiến hành nhỏ 3 giọt dung dịch vào khay thử, đợi khoảng 15 phút rồi đọc kết quả. Lưu ý: Không đọc kết quả test sau quá 20 phút.Kết quả sẽ có 3 trường hợp:Thứ nhất: Test nhanh âm tính: Chỉ thấy 1 vạch đỏ ở cột CThứ hai: Test nhanh dương tính: Test nhanh 2 vạch đỏ ở cột C và TThứ ba: Kết quả không hợp lệ: Chỉ thấy vạch đỏ ở cột T và C không lên hoặc không lên vạch nào.
vinmec
278
Sau niềng răng có hết lệch mặt không? Những người có khuyết điểm lệch mặt thường mất tự tin, e ngại khi xuất hiện trước đám đông. Vì vậy, việc tìm một giải pháp điều trị hiệu quả tình trạng lệch mặt đang là mối quan tâm hàng đầu của nhiều người. Và một biện pháp đang được áp dụng phổ biến là niềng răng. Câu hỏi đặt ra là niềng răng có hết lệch mặt không? 1. Mặt lệch là như thế nào? Mặt lệch là gương mặt không có sự cân đối, đặc biệt là từ giữa mặt trở xuống. Bạn có thể tự kiểm tra xem mặt mình có bị lệch hay không bằng cách soi gương hoặc chụp ảnh và xem lại. Hầu như tất cả mọi người đều có một vài điểm bất đối xứng trên khuôn mặt - điều hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, có một số người bị lệch mặt rõ rệt, khiến gương mặt trở nên mất thẩm mỹ, cần can thiệp điều trị ngay.Nếu không điều trị sớm tình trạng lệch mặt thì có thể dẫn tới nhiều hệ lụy như:Ảnh hưởng tới thẩm mỹ: 2 bên mặt bị lệch, phát triển mất cân đối sẽ gây ảnh hưởng lớn tới tính thẩm mỹ. Người bị lệch mặt sẽ ngại ngùng khi giao tiếp, bỏ lỡ nhiều cơ hội tốt;Ăn nhai khó khăn: Nếu bị lệch mặt do lệch hàm thì bệnh nhân có thể ăn nhai khó khăn, ăn không ngon, bị đau nhức hàm. Đó là do sự không tương quan giữa 2 hàm tạo ra những điểm cấn, cộm gây cản trở sự di chuyển bình thường của xương hàm trong khi ăn;Gây ra một số bệnh lý: Vị trí cơ hàm bị lệch sẽ phải làm việc nhiều hơn. Răng sẽ nhanh bị mòn, men răng mỏng hơn, dễ dẫn đến sâu răng, viêm tủy, thậm chí là hoại tử tủy, viêm khớp thái dương hàm,... 2. Một số nguyên nhân gây lệch mặt Trước khi tìm hiểu đáp án cho câu hỏi niềng răng có hết lệch mặt không, người bệnh cần nắm được nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Cụ thể:Co kéo cơ: Tình trạng liệt dây thần kinh số 7 hoặc chấn thương do bỏng gây co kéo cơ, dẫn tới mặt bị lệch;Xương hàm không cân xứng: Chấn thương, xương hàm phát triển có vấn đề,... dẫn tới tình trạng gương mặt không cân đối;Răng mọc không đều: Nếu trong quá trình phát triển răng mọc bên cao bên thấp, bên ít bên nhiều,... có thể gây lệch mặt do răng;Nguyên nhân khác: Di truyền, vẹo cổ (bẩm sinh hoặc do khối u, nang, nhiễm khuẩn), sai lệch khớp cắn, thói quen xấu (nằm sấp khi ngủ, chống cằm, hút thuốc, ăn nhai 1 bên), chấn thương, biến chứng hậu phẫu thuật thẩm mỹ, lão hóa,... 3. Niềng răng có hết lệch mặt không? Nguy cơ niềng răng bị lệch mặt gần như không thể xảy ra. Thậm chí, người ta còn áp dụng phương pháp niềng răng để cải thiện tình trạng lệch mặt. Niềng răng lệch lạc là kỹ thuật thường được chỉ định cho các trường hợp răng mọc khấp khểnh, lộn xộn trên cung hàm. Phương pháp này giúp cải thiện chức năng ăn nhai và mang lại khuôn mặt cân đối hơn.Vậy lệch mặt niềng răng có hết không? Đáp án là niềng răng có thể khắc phục được một số nguyên nhân gây mặt lệch. Cụ thể là:Niềng răng cải thiện lệch mặt do khớp cắn dưới: Hàm dưới chìa ra ngoài hàm trên (móm) sẽ làm do gương mặt mất cân đối. Việc niềng răng giúp chỉnh sửa sự mất cân đối giữa hàm trên với hàm dưới, đảm bảo khoảng cách giữa răng và hàm. Nửa dưới gương mặt trông sẽ mềm mại và cân đối hơn. Trong trường hợp này, gương mặt bạn trước và sau khi niềng răng sẽ thay đổi rõ rệt;Niềng răng chữa mặt lệch do răng xô lệch: Khi răng trên chìa ra ngoài răng dưới quá nhiều (hô) sẽ gây lẹm cằm và hóp má. Niềng răng giúp điều chỉnh các cung răng một cách chính xác, sắp xếp khớp cắn lại, giúp bạn có gương mặt cân đối, đường viền hàm chắc khỏe hơn, không bị lệch;Niềng răng khắc phục tình trạng khớp cắn hở: Khi khớp cắn hở, các răng sẽ không khí với nhau. Điều này làm cho gương mặt bị lệch, gây khó khăn khi ăn uống. Với trường hợp này, niềng răng giúp các răng tiếp xúc với nhau, cải thiện thẩm mỹ và chức năng ăn nhai;Các vấn đề lệch mặt khác: Các tình trạng gây lệch mặt khác như răng khấp khểnh, mất răng,... đều có thể được niềng răng để điều chỉnh lại. Bạn sẽ có nụ cười đẹp, các đường nét trên gương mặt càng thêm hài hòa.Ngay sau khi đeo mắc cài niềng răng, bệnh nhân sẽ thấy hiện tượng cộm vướng trong lợi và khó chịu khi vận động cơ hàm. Nguyên nhân vì hàm răng chưa quen với việc đeo niềng và đột ngột bị siết cứng lại. Tuy nhiên, chỉ sau khoảng 1 tuần cảm giác khó chịu có thể biến mất bởi răng đã dần thích nghi với niềng.Lưu ý: Tuy phương pháp niềng răng có thể cải thiện tình trạng lệch mặt nhưng đây không phải lựa chọn vạn năng. Vẫn có một số nguyên nhân gây lệch mặt không thể cải thiện hoàn toàn bằng phương pháp niềng răng. Ví dụ, với những bệnh nhân bị lệch mặt do cả răng và xương hàm thì cần kết hợp niềng răng với phẫu thuật xương hàm,... Do đó, người bệnh nên đi thăm khám với bác sĩ để có phương án điều trị phù hợp nhất.Như vậy, với câu hỏi niềng răng có hết lệch mặt không thì đáp án hoàn toàn phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ lệch mặt. Trong đa số trường hợp, niềng răng giúp gương mặt cân đối hơn vì phương pháp này không chỉ tác động tới răng mà còn thay đổi cấu trúc hàm và khớp cắn.
vinmec
1,036
Nhận diện các cơn đau ngực nguy hiểm Cơn đau ngực là một triệu chứng phổ biến thậm chí còn là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý có khả năng đe dọa tới tính mạng như xơ vữa động mạch vành, tắc mạch phổi,... Tuy nhiên, nhiều người thường bỏ qua triệu chứng này và làm cho tình trạng bệnh trở nên trầm trọng hơn. 1. Đặc điểm cơn đau ngực nguy hiểm Cơn đau ngực là một triệu chứng rất phổ biến nhưng cơn đau biểu hiện rất khác nhau cả về tính chất và mức độ giữa mỗi người. Cơn đau ngực có thể xảy ra đột ngột, đau thắt ngực, thậm chí còn là một triệu chứng cảnh báo bệnh lý có khả năng đe dọa đến tính mạng người bệnh trong những trường hợp sau:Bệnh nhân trên 40 tuổi và có một trong những yếu tố nguy cơ của bệnh mạch vành như tiền sử gia đình có bệnh mạch vành, bản thân người bệnh hút thuốc lá, ít vận động, béo phì, tăng mỡ máu hoặc mắc bệnh mạn tính khác như tăng huyết áp, đái tháo đường,...Trong gia đình có người mắc một trong những bệnh lý tim mạch khi còn trẻ dưới 55 tuổi.Cảm giác đau ngực dữ dội, cơn đau như bóp nghẹt tim, đè ép ngực, đau lan sang vai, cánh tay và các đầu ngón tay hay hàm. Đau ngực có kèm theo những triệu chứng khác như mệt, yếu, nôn ói, thở ngắn, chóng mặt, vã mồ hôi, đau ngực với cảm giác hoang mang, mất tự chủ, lo lắng, đau ngực liên tục kéo dài trên 15 phút và cảm giác đau ngực không giống những lần trước. Cường độ đau tăng lên nhiều so với những lần đau ngực trước đây.Bên cạnh đó, những cơn đau ngực với tính chất sau thường ít liên quan đến bệnh lý tim mạch: đau ngực thay đổi theo tư thế, đau ngực thoáng qua, cảm giác đau ngực giống những lần trước và đã biết nguyên nhân không phải do tim mạch.XEM THÊM: Các nguyên nhân gây đau ngực và các xét nghiệm có thể làm 2. Đau ngực cảnh báo mắc bệnh gì? Cơn đau ngực là triệu chứng của nhiều bệnh lý trong đó điển hình là:Đau thắt ngực do bệnh lý mạch vành: nguyên nhân là do tình trạng thiếu máu cơ tim gây nên bởi hẹp mạch vành. Bệnh nhân sẽ cảm thấy tim bị đè nén, bóp nghẹt, nặng ngực, khó thở, thường xảy ra khi gắng sức, tức giận, xúc động,... Đau thường lan ra hàm, bả vai, cánh tay rồi đến ngón tay và có thể kèm nôn ói, vã mồ hôi, hơi thở ngắn, mệt mỏi, yếu, chóng mặt,... Đau thắt ngực tăng lên về tần số xuất hiện hoặc xảy ra cả khi nghỉ ngơi, được gọi là “cơn đau thắt ngực không ổn định”. Đau thắt ngực không ổn định dẫn đến nguy cơ bị nhồi máu cơ tim.Nhồi máu cơ tim: nguyên nhân bởi tắc một hoặc nhiều nhánh của động mạch vành, khiến cơ tim bị thiếu máu trầm trọng. Tính chất đau tương tự đau thắt ngực nhưng nặng nề và thời gian đau kéo dài hơn, trên 15 phút. Người bệnh thường đau dữ dội đến mức không chịu nổi và có kèm theo cảm giác sợ hãi, hoảng loạn.Bóc tách động mạch chủ ngực: động mạch chủ là động mạch lớn nhất của cơ thể, có chức năng dẫn máu từ tim đi nuôi các cơ quan của cơ thể. Bóc tách động mạch chủ là tình trạng bệnh lý mà động mạch chủ bị rách lớp nội mạc, làm cho máu chảy vào giữa lớp nội mạc, lớp áo giữa và lóc những lớp của thành động mạch chủ. Đây là một bệnh lý nặng, nguy hiểm đến tính mạng và nguy cơ đột tử cao. Khi xảy ra bóc tách động mạch chủ ngực cấp, cơn đau thường xuất hiện đột ngột và dữ dội, cảm giác đau như xé ở tại vùng sau xương ức sau đó lan ra sau lưng, tay. Bóc tách động mạch chủ ngực gây cơn đau ngực nguy hiểm Chấn thương ngực: đau có thể do tổn thương mô mềm thành ngực, cơ ngực, xương sườn,... đau do chấn thương thường khu trú, người bệnh có thể tự xác định rõ được vị trí đau...Đau ngực do bệnh lý phổi: tình trạng viêm nhiễm từ đường thông khí như hen phế quản, viêm phế quản, viêm phổi hoặc viêm màng phổi,... cũng gây đau ngực. Đau ngực do bệnh lý về phổi thường liên quan đến nhịp thở, ho,...Đau thành ngực lành tính: đau thành ngực khá phổ biến ở những người trẻ tuổi, khoẻ mạnh, không rõ nguyên nhân và hoàn toàn lành tính, không do bất thường nào. Đau thành ngực lành tính thường khu trú, xảy ra thoáng qua thường dưới một phút và có thể lặp lại nhiều lần.Loét dạ dày: đau do loét dạ dày thường ở bụng trên, đôi khi xuất hiện đau ở ngực. Tính chất đau do loét dạ dày là bỏng rát, cồn cào, kèm theo triệu chứng ợ hơi, giảm sau khi ăn, đau tăng lên sau khi hút thuốc, uống rượu hoặc cà phê.Trào ngược dạ dày thực quản: đau gây ra do dịch vị từ dạ dày trào ngược lên thực quản, người bệnh thường có cảm giác nóng rát sau xương ức, đặc biệt tăng lên sau khi ăn no, hút thuốc, uống rượu hoặc cà phê.Tóm lại, cơn đau ngực là một triệu chứng thường gặp và có thể là dấu hiệu của những bệnh lý nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, bệnh mạch vành,... Do vậy, khi thấy có những biểu hiện bất thường như cơn đau ngực đột ngột, đau thắt ngực, đau lan sang bả vai và xuống cánh tay,...Khi thấy các dấu hiệu của cơn đau ngực, người bệnh nên đi khám bác sĩ để tìm ra nguyên nhân của hiện tượng này, từ đó có biện pháp can thiệp hợp lý.
vinmec
1,027
Chuyên gia giải đáp: Hôi miệng làm sao hết? Hôi miệng ảnh hưởng rất tiêu cực đến tâm lý của người bệnh cũng như những người xung quanh. Không có gì là quá khi nói hôi miệng là nguyên nhân sâu xa khiến nhiều mối quan hệ xã hội đổ vỡ. Vậy, hôi miệng làm sao hết? Trong bài viết này, chuyên gia nha khoa sẽ chia sẻ với bạn mọi thông tin cơ bản, trong đó có thông tin về phương pháp xử lý tình trạng hôi miệng. Đọc ngay bạn nhé! 1. Khái niệm Hôi miệng là thuật ngữ nha khoa được sử dụng để gọi tình trạng hơi thở có mùi khó chịu. Tình trạng này có thể xuất hiện ở tất cả mọi người, không loại trừ tuổi tác, giới tính hay chủng tộc. Thực tế, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã thống kê: 25% dân số thế giới bị hôi miệng. Điều đó có nghĩa hôi miệng thuộc nhóm 3 bệnh lý răng miệng phổ biến nhất toàn cầu. Để xác định bản thân có bị hôi miệng hay không không khó, bệnh nhân chỉ cần: – Áp lòng bàn tay vào miệng rồi thở ra, sau đó ngửi lòng bàn tay. Có thể thay bàn tay bằng khẩu trang. Đôi khi không cần làm như vậy, bệnh nhân hôi miệng cũng có thể tự cảm nhận được vấn đề này. – Nhờ gia đình xác nhận vấn đề này. – Kiểm tra bằng máy đo mùi hơi thở. Áp lòng bàn tay vào miệng, thở ra, rồi ngửi lòng bàn tay để kiểm tra tình trạng hôi miệng 2. Nguyên nhân 2.1. Nguyên nhân đến từ các vấn đề răng miệng Nguyên nhân chủ yếu gây hôi miệng là do xuất hiện sự giải phóng các hợp chất sunfua dễ bay hơi trong khoang miệng. Trong đó, sunfua giải phóng là do hoạt động phân giải protein của các vi khuẩn gram âm kỵ khí. Được biết, những vi khuẩn này luôn luôn khu trú trong khoang miệng; đặc biệt tập trung tại các túi nha chu (túi lợi), bề mặt lưỡi, kẽ răng. Protein thì có trong mảnh vụn thức ăn, xác vi khuẩn, chất thải của các ổ nhiễm trùng. Ngoài ra thì hôi miệng có thể là do những vấn đề răng miệng sau: – Vệ sinh răng miệng kém – Cao răng, mảng bám. – Bệnh lý răng: Như sâu răng, viêm chóp răng có lỗ dò mủ,… – Bệnh lý các vùng quanh răng: Như viêm lợi, viêm nha chu, viêm lợi hoại tử, viêm quanh thân răng, viêm quanh implant,… – Viêm nhiễm khác trong khoang miệng: Như viêm nhiễm do virus, viêm nhiễm do tác dụng phụ của thuốc, viêm nhiễm cơ học (tổn thương cơ học bị nhiễm trùng), bệnh tay chân miệng, bênh lậu, HIV/AIDS. – Bệnh lý lưỡi: Như nấm lưỡi Candida, viêm lưỡi bản đồ,… – Bệnh lý xương hàm: Như viêm xương ổ răng, viêm xương hàm, hoại tử xương hàm, ưng thư xương hàm,… – Bệnh lý liên quan đến nước bọt: Như giảm tiết nước bọt do tuyến nước bọt hoạt động kém hoặc đình chỉ hoạt động, viêm tuyến nước bọt,… Hôi miệng có thể phát sinh do nấm lưỡi Candida 2.2. Nguyên nhân khác Khoảng 10 – 15% các ca hôi miệng là vì những nguyên nhân khác, không liên quan đến răng miệng sau: – Các bệnh lý mũi họng: Như viêm hầu họng, viêm Amidan, viêm VA, viêm xoang,… – Các bệnh lý đường hô hấp. – Các bệnh lý đường tiêu hóa: Như ợ hơi, hở môn vị, trào ngược dạ dày thực quản,… – Bệnh lý tiểu đường, suy gan, suy thận,… – Hội chứng mùi cá ươn (tên khoa học là Trimethylaminuria-Fish Odor Syndrome): Là hội chứng rối loạn chuyển hóa Trimethylamine trong thực phẩm có mùi tanh. Đây là một hội chứng hiếm. – Hút thuốc lá. – Thực phẩm: Thực phẩm giàu đạm, giàu chất béo, chế phẩm từ sữa, rượu, thực phẩm nặng mùi như hành, tỏi, mắm tôm,… đều có thể gây hôi miệng. Quá trình tiêu hóa những thực phẩm này tạo ra các acid béo bay hơi và một số hợp chất có mùi khác. Acid béo và những hợp chất này bài tiết qua phổi, vì thế mà hơi thở của chúng ta sau khi sử dụng những thực phẩm này có mùi không thơm tho. 3. Hôi miệng làm sao hết? Tùy nguyên nhân sinh hôi miệng, chúng ta sẽ có cách để giải quyết tình trạng đó khác nhau. Cụ thể: – Vệ sinh răng miệng cẩn thận, kỹ lưỡng: Chỉ bằng việc vệ sinh răng miệng cẩn thận và kỹ lưỡng, chúng ta đã có thể ngăn ngừa và loại bỏ nhiều tác nhân sinh hôi miệng như: Sự giải phóng sunfua từ hoạt động phân giải protein của vi khuẩn Gram âm kỵ khí; mảng bám; cao răng. – Điều trị dứt điểm các bệnh lý răng miệng (bệnh lý răng, cá vùng xung quanh răng, xương hàm, lưỡi,…), bệnh lý mũi họng, bệnh lý đường hô hấp, bệnh lý đường tiêu hóa. Đối với các bệnh lý mãn tính không thể giải quyết triệt để như bệnh lý tiểu đường, suy gan, suy thận, hội chứng mùi cá ươn,… hãy cố gắng kiểm soát chúng. Để làm được điều này, bệnh nhân không thể “tự mày mò” ở nhà mà cần phải thăm khám và xử lý với chuyên gia. – Uống đủ 1,5 – 2l nước mỗi ngày để hạn chế tình trạng hôi miệng. – Ngừng hút thuốc lá. – Điều chỉnh chế độ dinh dưỡng: Ăn ít thực phẩm giàu đạm, giàu chất béo, chế phẩm từ sữa, rượu, thực phẩm nặng mùi như hành, tỏi, mắm tôm,… Ăn nhiều rau củ và trái cây. Hôi miệng làm sao hết? Để hết hôi miệng, cần thăm khám và điều trị với chuyên gia
thucuc
1,006
Công dụng thuốc Lartim Thuốc Lartim có thành phần chính là Rosuvastatin calcium (hàm lượng 20mg) có tác dụng điều trị tăng mỡ máu, rối loạn lipid máu hỗn hợp, hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng khi các liệu pháp giảm lipid không dùng thuốc không hiệu quả. 1. Thuốc Lartim có tác dụng gì? Thuốc Lartim có thành phần chính là Rosuvastatin giúp ức chế chọn lọc và cạnh tranh trên men HMG-Co. A, một loại men xúc tác chuyển đổi 3-hydroxy-3-methylglutaryl coenzyme A thành Mevalonate, tiền chất của cholesterol.Do đó, thuốc Lartim thường được chỉ định dùng cho các trường hợp:Điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát (loại IIa bao gồm tăng cholesterol máu di truyền gia đình kiểu dị hợp tử);Điều trị tăng mỡ máu, rối loạn lipid máu hỗn hợp (loại IIb);Là liệu pháp hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng khi người bệnh không đáp ứng đầy đủ chế độ ăn kiêng và các liệu pháp giảm lipid không dùng thuốc khác (tập thể dục, giảm cân, ly trích LDL máu...); 2. Hướng dẫn cách dùng thuốc Lartim Trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Lartim, người bệnh cần tuân theo chế độ ăn kiêng giảm cholesterol và tiếp tục duy trì chế độ này trong suốt thời gian điều trị.Liều dùng: Theo khuyến cáo, liều khởi đầu Rosuvastatin khuyến nghị là 10mg/1 lần/ ngày. Phần lớn bệnh nhân được kiểm soát mỡ máu ngay ở liều khởi đầu này.Nếu cần có thể tăng liều lên 20mg sau 1 tháng điều trị. Việc tăng liều dùng lên 40mg chỉ nên dùng cho các bệnh nhân tăng cholesterol máu nặng và có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao (đặc biệt là các bệnh nhân tăng cholesterol máu gia đình) mà không cải thiện triệu chứng khi điều trị ở liều 20mg. Các bệnh nhân này cũng cần được theo dõi thường xuyên.Cách dùng: Thuốc Lartim có thể dùng bất cứ lúc nào trong ngày, trong hoặc ngoài bữa ăn. 3. Tác dụng phụ của thuốc Lartim Trong quá trình điều trị bằng thuốc Lartim, người dùng có thể gặp phải một số tác dụng phụ như:Táo bón;Chóng mặt;Ợ nóng;Trầm cảm, khó ngủ;Đau khớp, đau cơ;Ho;Hay quên, nhầm lẫn.Một số tác dụng phụ có thể trầm trọng hơn bao gồm:Yếu ớt, mệt mỏi quá mức;Sốt, các triệu chứng giống cúm (đau họng, ớn lạnh, ăn mất ngon...);Vàng da hoặc vàng mắt;Khó thở, khó nuốt, khàn tiếng;Nước tiểu sẫm màu;Đau ở vùng trên bên phải của bụng;Chảy máu bất thường, bầm tím;Sưng mặt, cổ họng, lưỡi, môi mắt, tay chân...;Tê ngứa ran ở ngón tay.Ngoài ra thuốc Lartim cũng có thể gây ra các tác dụng phụ khác. Người bệnh nên chủ động gặp bác sĩ nếu các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn. 4. Lưu ý khi dùng thuốc Lartim Chống chỉ định dùng thuốc Lartim cho các đối tượng sau:Người quá mẫn cảm với các thành phần của thuốc (đặc biệt là Rosuvastatin);Bệnh nhân mắc bệnh gan hoạt tính, tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân, tăng transaminase gấp 3 lần giới hạn thông thường (ULN);Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải Cr<30ml/phút);Bệnh nhân có bệnh lý về cơ;Bệnh nhân đang dùng Cyclosporin;Phụ nữ có thai và đang cho con bú;Bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết, tụt huyết áp, đại phẫu, chấn thương, rối loạn nội tiết, rối loạn điện giải;Bệnh nhân chuyển hóa nặng: co giật mất kiểm soát.Đồng thời nên thận trọng khi dùng thuốc Lartim cho các trường hợp sau:Bệnh nhân cao tuổi (≥ 65 tuổi);Bệnh nhân nhược giáp;Bệnh nhân suy thận;Tiền sử bản thân hoặc gia đình có bệnh di truyền về cơ - xương;Bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu;Nên đo nồng độ Creatine Kinase (CK) trước khi dùng thuốc có chứa Rosuvastatin. Không dùng Rosuvastatin nếu nồng độ CK cao (CK > 5 x ULN) hoặc có triệu chứng về cơ trầm trọng;Cân nhắc điều chỉnh liều dùng ở bệnh nhân người châu Á. 5. Tương tác của thuốc Lartim Nếu dùng đồng thời thuốc Lartim với một số loại thuốc/ thực phẩm chức năng có thể nảy sinh phản ứng tương tác, ví dụ như:Dùng đồng thời Cyclosporin với các thuốc chứa hoạt chất Rosuvastatin làm tăng tác dụng phụ của Rosuvastatin;Thành phần Rosuvastatin trong thuốc Lartim có thể vô tình làm tăng tác động của thuốc làm chống đông máu Warfarin, làm tăng nguy cơ chảy máu;Thuốc kháng axit làm giảm hấp thu Rosuvastatin, do vậy chỉ nên dùng sau 2 giờ dùng Rosuvastatin.Sử dụng đồng thời Rosuvastatin với Gemfibrozil (Lopid), Axit Nicotinic hoặc các loại thuốc khác có thể làm tổn thương gan hoặc cơ, làm tăng tỷ lệ mắc các chấn thương cơ bắp.Bài viết cung cấp thông tin Lartim là thuốc gì, công dụng và những lưu ý khi sử dụng. Dùng thuốc Lartim an toàn phải có chỉ định của bác sĩ, bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý sử dụng khi chưa có đơn kê của người có chuyên môn.
vinmec
836
Polyp đại tràng tuyến: Nguyên nhân, cách điều trị Polyp đại tràng tuyến là một vấn đề phổ biến mà nhiều người gặp phải, nhất là sau tuổi 50. Mặc dù không phải tất cả polyp đại tràng đều nguy hiểm, việc hiểu về chúng, cách phát hiện và điều trị là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe của bạn. 1. Polyp đại tràng tuyến là gì? Polyp đại tràng tuyến là một loại polyp đại tràng phổ biến và 2/3 các polyp đại tràng thuộc loại này. Mặc dù hầu hết polyp tuyến không phát triển thành ung thư, chúng vẫn có khả năng trở thành ung thư đại trực tràng. Để đánh giá nguy cơ này, adenomas được phân loại dựa trên kích thước, hình dạng chung và các đặc điểm cụ thể của chúng khi được kiểm tra dưới kính hiển vi. Thường thì, kích thước của polyp tuyến càng lớn, khả năng trở thành ung thư càng cao. Do đó, các polyp lớn, đặc biệt là những polyp có kích thước lớn hơn 5 mm, nên được loại bỏ hoàn toàn. Loại bỏ chúng giúp ngăn ngừa phát triển thành ung thư hoặc giảm nguy cơ rất nhiều. Sau khi loại bỏ, các mẫu mô của polyp thường được kiểm tra kỹ lưỡng dưới kính hiển vi để xác định tính chất chính xác của chúng và xem xét khả năng phát triển thành ung thư. Hình ảnh Polyp đại tràng tuyến 2. Nguyên nhân polyp đại tràng tuyến 2.1. Chế Độ Ăn Uống Chế độ ăn uống có thể đóng một vai trò quan trọng trong sự hình thành polyp đại tràng. Một chế độ ăn nhiều chất béo, thịt đỏ và ít chất xơ có thể tăng nguy cơ mắc polyp. Các yếu tố này có thể thúc đẩy sự phát triển của polyp đại tràng tuyến: – Chất béo: Chế độ ăn uống bogà chiếm cả tơng vị nhiều chất béo, đặc biệt là chất béo bão hòa, có thể góp phần vào sự hình thành polyp. Các chất béo này có thể kích thích sự phát triển của tế bào niêm mạc đại tràng và tạo điều kiện cho sự xuất hiện của polyp. – Thịt đỏ: Chế độ ăn uống chứa nhiều thịt đỏ, đặc biệt là thịt ướp chế biến và thịt nướng, cũng có thể tăng nguy cơ mắc polyp. Thịt đỏ chứa nhiều chất béo bão hòa và các hợp chất có thể gây tổn thương niêm mạc đại tràng. – Chất xơ: Chất xơ từ rau củ quả và ngũ cốc là một phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh. Thiếu chất xơ có thể góp phần vào tình trạng táo bón và tăng nguy cơ mắc polyp. Chất xơ giúp duy trì sức khỏe của đại tràng bằng cách cung cấp dưỡng chất cho niêm mạc và giúp loại bỏ các chất độc hại. 2.2. Hút Thuốc Lá Hút thuốc lá có thể gây viêm nhiễm và tổn thương niêm mạc đại tràng, tạo điều kiện cho sự phát triển của polyp. Hơn nữa, các chất độc hại trong khói thuốc có thể tác động trực tiếp lên tế bào đại tràng, gây ra biến đổi di truyền và gây ra sự tăng trưởng không bình thường của tế bào, dẫn đến sự hình thành của polyp. 2.3. Béo Phì Béo phì được liên kết với tăng nguy cơ mắc polyp và ung thư đại trực tràng. Sự tích tụ mỡ cơ thể, đặc biệt là ở vùng bụng, có thể góp phần vào sự phát triển của polyp. 2.4. Sử Dụng Aspirin và Thuốc Chống Viêm Không Steroid Các nghiên cứu cho thấy rằng sử dụng aspirin và các loại thuốc chống viêm không steroid có thể giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh polyp và ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên, việc sử dụng các loại thuốc này cần được thảo luận với bác sĩ và kiểm soát chặt chẽ. 2.5. Tuổi Tác Ung thư đại trực tràng và polyp không phổ biến với đối tượng trước tuổi 40. 90% các trường hợp xảy ra sau 50 tuổi, với nam giới hay gặp hơn phụ nữ. Việc sàng lọc ung thư đại trực tràng thường được khuyến nghị bắt đầu ở tuổi 50 cho cả hai giới. 2.6. Di truyền học Tiền sử gia đình và di truyền học đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển polyp và ung thư đại trực tràng. Người có người thân trong gia đình mắc bệnh ung thư hoặc polyp có nguy cơ cao hơn. Do đó, việc sàng lọc ung thư đại trực tràng nên được bắt đầu ở độ tuổi sớm hơn với những người có tiền sử gia đình mắc polyp hoặc ung thư đại tràng. Tiền sử gia đình và di truyền học là nguyên nhân polyp đại tràng tuyến 2.7. Bệnh Di Truyền Hiếm Gặp Có một số bệnh di truyền hiếm gặp có thể tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng ở độ tuổi sớm hơn so với người bình thường. Điều này áp dụng đặc biệt cho những gia đình có tiền sử ung thư đại trực tràng. Trong trường hợp này, các xét nghiệm di truyền có thể được đề xuất để kiểm tra sự có mặt của các biến đổi di truyền gây nguy cơ cao cho căn bệnh này. Nắm rõ những nguyên nhân gây ra polyp đại tràng tuyến có thể giúp người dân hiểu hơn về nguy cơ mắc bệnh polyp đại tràng và có kiến thức để thực hiện các biện pháp phòng ngừa và sàng lọc thích hợp. 3. Cách chẩn đoán Polyp đại tràng tuyến 3.1. Nội Soi Đại Tràng Nội soi đại tràng là phương pháp chẩn đoán phổ biến và hiệu quả để xác định sự tồn tại và tính chất của polyp đại tràng. Quá trình này bao gồm việc sử dụng một đầu nội soi linh hoạt được đưa vào đại tràng để kiểm tra niêm mạc bên trong và loại bỏ polyp (nếu cần). Nội soi đại tràng cho phép bác sĩ nhìn thấy toàn bộ bề mặt đại tràng và xem xét chính xác các polyp có thể tồn tại. 3.2. Sàng Lọc Tìm Máu Trong Phân Một phần của quá trình sàng lọc ung thư đại tràng là tìm máu trong phân. Polyp có thể gây ra viêm hoặc chảy máu trong niêm mạc đại tràng, dẫn đến việc phát hiện máu trong phân. Một mẫu phân có máu có thể là dấu hiệu cho việc thực hiện nội soi đại tràng để xác định nguyên nhân và tìm polyp. 3.3. Nội Soi Ảo đại tràng Nội soi ảo sử dụng công nghệ chụp cắt lớp điện toán để tạo ra hình ảnh toàn cảnh của đại tràng. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về bề mặt đại tràng và có thể phát hiện polyp. Tuy nhiên, nếu phát hiện polyp, cần thực hiện nội soi đại tràng thực sự để loại bỏ chúng hoặc xác định tính chất cụ thể. 4. Cách cắt polyp đại tràng tuyến 4.1. Mục tiêu chính của cắt polyp đại tràng tuyến Mục tiêu chính của việc cắt bỏ polyp là loại bỏ các polyp tiền ung thư, có nghĩa là các polyp có khả năng phát triển thành ung thư nếu không được xử lý kịp thời. Bằng cách loại bỏ polyp này, nguy cơ phát triển ung thư đại trực tràng có thể giảm đáng kể. 4.2. Phương pháp cắt polyp đại tràng tuyến Quá trình cắt bỏ polyp được thực hiện thông qua nội soi đại tràng. Bác sĩ sử dụng đầu nội soi để điều khiển và loại bỏ polyp. Đây là một quá trình không đau đớn vì niêm mạc đại tràng không có khả năng cảm nhận đau đớn. Cắt polyp đại tràng tuyến 4.3. Biến chứng và an toàn Cắt bỏ polyp đại tràng tuyến là một quá trình an toàn, mặc dù có một số rủi ro và biến chứng tiềm ẩn. Hai biến chứng phổ biến nhất là chảy máu và thủng (gây ra lỗ trên đại tràng). Tuy nhiên, những trường hợp này xảy ra rất hiếm, với tỷ lệ xảy ra thấp (khoảng 1/1000 bệnh nhân được nội soi). Trong trường hợp xảy ra chảy máu, bác sĩ có thể kiểm soát nó trong quá trình nội soi bằng cách áp dụng nhiệt (đốt điện) vào vị trí chảy máu. Trường hợp thủng đại tràng đôi khi yêu cầu phẫu thuật để khắc phục.
thucuc
1,448
Công dụng thuốc Rohapam Thuốc Rohapam có công dụng trong điều trị các bệnh về đường tiêu hóa như trào ngược dạ dày - thực quản, loét dạ dày, tăng tiết do hội chứng Zollinger-Ellison gây ra. Đây là thuốc kê đơn, người bệnh cần tư vấn ý kiến bác sĩ và tìm hiểu một số thông tin về công dụng, liều dùng, lưu ý khi sử dụng Rohapam trong bài viết dưới đây để dùng thuốc an toàn, có hiệu quả. 1. Rohapam là thuốc gì? Rohapam thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, được bào chế dưới dạng viên nén bao tan trong ruột. Thành phần Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazol natri) với hàm lượng 40mg trong Rohapam là thuốc ức chế bơm proton, ức chế giai đoạn cuối của quá trình tạo thành acid ở dạ dày bằng cách liên kết đồng hóa trị với hệ men (H+, K+)-ATPase tại bề mặt tiết của tế bào thành dạ dày.Cơ chế này dẫn đến ức chế tiết acid dạ dày thông thường và do các tác nhân kích thích khác. Sự gắn kết với hệ men (H+, K+)-ATPase sẽ làm tác dụng kháng tiết acid kéo dài hơn 24 giờ cho tất cả các liều đã được thử nghiệm.Nồng độ đỉnh của hoạt chất Pantoprazol trong huyết tương đạt được khoảng 2 - 2.5 giờ sau khi uống. Khoảng 98% Pantoprazol sẽ gắn kết với protein huyết tương. Pantoprazol chuyển hóa rộng rãi ở gan, chủ yếu qua cytochrom P450 isoenzym CYP2C19, thành desmethylpantoprazol. Một lượng nhỏ Pantoprazol cũng được chuyển hóa bởi CYP3A4, CYP2D6 và CYP2C9. Những chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, phần còn lại thải trừ qua mật. 2. Công dụng của thuốc Rohapam Thuốc Rohapam có công dụng trong điều trị các tình trạng sau:Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD).Loét đường tiêu hóa.Phòng ngừa loét dạ dày do thuốc kháng viêm không steroid.Tình trạng tăng tiết do hội chứng Zollinger-Ellison gây ra. 3. Liều lượng, cách dùng thuốc Rohapam Liều điều trị hội chứng trào ngược dạ dày - thực quản (GERD):Liều thường dùng: Rohapam 20 - 40mg x 1 lần/ ngày trong 4 tuần, có thể kéo dài điều trị đến 8 tuần.Liều duy trì: Rohapam 20-40mg mỗi ngày.Trường hợp tái phát: Rohapam 20mg/ngày.Liều điều trị loét đường tiêu hóa:Liều thường dùng: Rohapam 40mg x 1 lần/ngày. Thời gian điều trị từ 2-4 tuần đối với loét tá tràng hoặc 4-8 tuần nếu bị loét dạ dày lành tính.Diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori cần dùng phác đồ trị liệu phối hợp bộ ba 1 tuần như sau:Rohapam 40mg x 2 lần/ ngày kết hợp với Clarithromycin 500mg x 2 lần/ngày và Amoxicillin 1g x 2 lần/ ngày hoặc Metronidazol 400mg x 2 lần/ ngày.Phòng ngừa loét do thuốc kháng viêm không steroid:Liều Rohapam 20mg/ngày.Hội chứng Zollinger - Ellison:Liều khởi đầu: Rohapam 80mg/ngày. Có thể dùng liều lên đến 240mg/ngày. Nếu dùng Rohapam trên 80mg/ngày, nên chia làm 2 lần.Bệnh nhân suy gan:Liều tối đa: Rohapam 20mg/ngày hoặc 40mg/ngày đối với liều cách ngày.Bệnh nhân suy thận:Liều tối đa: Rohapam 40mg/ngày.Cách sử dụng thuốc:Uống thuốc Rohapam ngày 1 lần vào buổi sáng. Nuốt nguyên viên Rohapam, không được nghiền hoặc nhai viên thuốc.Lưu ý: Liều thuốc Rohapam trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều Rohapam cụ thể sẽ tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều Rohapam phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ/ dược sĩ. 4. Chống chỉ định dùng thuốc Rohapam Rohapam chống chỉ định trong trường hợp người bệnh quá mẫn với hoạt chất Pantoprazol hay bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc dẫn xuất Benzimidazol khác như Esomeprazol, Omeprazol, Lansoprazol, Rabeprazol. 5. Tương tác thuốc Rohapam có độ hấp thu phụ thuộc p. H của dạ dày như Ampicillin ester, muối sắt, Ketoconazol nên có thể làm tăng hoặc giảm độ hấp thu của thuốc khi tăng độ p. H của dạ dày.Thuốc Rohapam có tác động lên hệ thống men gan. Có khả năng tăng chỉ số INR và thời gian prothrombin khi dùng đồng thời Warfarin cùng với các thuốc ức chế bơm proton, kể cả Pantoprazol. Vì nguy cơ về chảy máu bất thường và tử vong nên cần theo dõi sự tăng chỉ số INR và thời gian prothrombin khi Pantoprazol được dùng đồng thời với thuốc Warfarin.Sucralfat có thể làm chậm hấp thu và giảm sinh khả dụng của các thuốc ức chế bơm proton như Lansoprazol và Omeprazol. Vì vậy cần uống thuốc ức chế bơm proton ít nhất 30 phút trước khi sử dụng Sucralfat.Để tránh xảy ra các tương tác không mong muốn khi sử dụng Rohapam, người bệnh hãy thông báo với bác sĩ/ dược sĩ tất cả những loại thuốc, thực phẩm chức năng, vitamin và thảo dược... đang dùng. 6. Tác dụng phụ của thuốc Rohapam Nhìn chung, Rohapam dung nạp tốt ngay cả khi điều trị ngắn và dài hạn. Một số tương tác thuốc có thể gặp phải như:Tác dụng phụ thường gặp:Mệt mỏi, đau đầu;Phát ban da, nổi mề đay;Đau cơ/ khớp.Tác dụng phụ ít gặp:Suy nhược, choáng, chóng mặt;Ngứa;Tăng enzym gan.Tác dụng phụ hiếm gặp:Đổ nhiều mồ hôi;Phù ngoại biên;Khó chịu;Phản vệ;Ban dát sần;Mụn trứng cá, rụng tóc;Viêm da tróc vảy;Phù mạch;Hồng ban đa dạng;Viêm miệng;Ợ hơi, rối loạn tiêu hóa;Nhìn mờ;Sợ ánh sáng.Mất ngủ, ngủ gà;Kích động hoặc ức chế;Ù tai;Run, nhầm lẫn;Ảo giác, dị cảm.Tăng bạch cầu ưa acid;Mất bạch cầu hạt;Giảm bạch cầu, tiểu cầu;Liệt dương;Đái máu;Viêm thận kẽ;Viêm gan, bệnh não ở người suy gan;Vàng da, tăng triglycerid;Giảm natri máu.Nếu xuất hiện bất cứ biểu hiện bất thường nào nghi ngờ do sử dụng thuốc Rohapam thì người bệnh cần thông báo với bác sĩ/ dược sĩ điều trị để có hướng xử trí kịp thời.Những thông tin cơ bản về thuốc Rohapam trong bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì đây là thuốc kê đơn nên người bệnh không tự ý sử dụng Rohapam, mà cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để có đơn kê phù hợp, đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
vinmec
1,028
Phòng khám Thanh Xuân - y tế tiếp nối thế mạnh thương hiệu y tế có 30 năm kinh nghiệm quản lý thai kỳ An tâm thăm khám toàn diện, kết quả chính xác, thủ tục đơn giản, chi phí hợp lý, phục vụ chuyên nghiệp... Quản lý thai kỳ - Lợi ích ghép cho mẹ và thai nhi Quản lý thai kỳ là việc làm quan trọng và cần thiết với tất cả mẹ bầu. Trong mỗi lần đi kiểm tra thai sẽ giúp mang lại ý nghĩa, lợi ích ghép cho mẹ và thai nhi, cụ thể như sau: - Với thai nhi: kiểm soát được sự phát triển toàn diện ngay từ trong bụng mẹ như cân nặng của trẻ, sàng lọc nguy cơ các dị tật để tránh bé sinh ra mắc dị tật. - Đối với mẹ bầu: kiểm soát được tình trạng sức khỏe, được bác sĩ tư vấn về chế độ ăn uống, nghỉ ngơi hợp lý để bảo đảm thai nhi được phát triển toàn diện và khỏe mạnh nhất ngay khi trong bụng mẹ. Ngoài ra, khám thai định kỳ giúp bác sĩ phát hiện các yếu tố nguy cơ nhằm xử lý kịp thời, ngăn chặn ngay các yếu tố bất lợi ảnh hưởng đến sức khỏe mẹ và bé. Bệnh tiền sản giật nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể gây những biến chứng nghiêm trọng cho mẹ (phù não, xuất huyết não - màng não, suy thận cấp, chảy máu dưới bao gan, vỡ gan, suy tim cấp... ) và biến chứng thai nhi (chậm phát triển trong tử cung, sinh non, thậm chí là tử vong). Tuy nhiên, có trường hợp khác nhờ khám thai định kỳ đã giúp thai phụ này vô tình phát hiện ra sớm tiền sản giật, sau đó được bác sĩ tư vấn vào viện theo dõi điều trị và vài hôm sau thai phụ được mổ lấy thai khi đủ điều kiện, cả mẹ và bé đều an toàn, khỏe mạnh”. 8 mốc khám thai mẹ bầu không nên bỏ qua Khám thai định kỳ là việc nên làm với tất cả mẹ bầu Theo BS Hạnh, để quản lý thai kỳ, mẹ bầu cần thực hiện thăm khám thai theo các mốc quan trọng sau: Sau 1 tuần chậm kinh: Đi khám để xác định tình trạng thai, chẩn đoán tuổi thai và kiểm tra thai đã vào buồng tử cung hay chưa. Tuần thai thứ 7 hoặc 8: Xác định tim thai, chiều dài phôi thai, kích thước túi ối. Tuần thai thứ 11 đến 13: Siêu âm khảo sát hình thái thai nhi, đo khoảng sáng sau gáy, sàng lọc dị tật thai nhi qua xét nghiệm Doube test hoặc NIPT test (NIPT test có thể làm ngay từ tuần thứ 9). Đồng thời, mẹ bầu cần làm xét nghiệm máu (sắt, canxi, tiểu đường, sàng lọc gene Thalassemia), xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm nguy cơ tiền sản giật, nhóm máu, chức năng gan, chức năng thận, mỡ máu, chức năng tuyến giáp, các bệnh lây truyền từ mẹ sang con như HIV, viêm gan B, viêm gan C, Rubella, CMV… Tuần thai thứ 16 đến 18: Có thể phát hiện được những bất thường về hình thái của thai như hở hàm ếch, sứt môi... . Xét nghiệm Triple test sàng lọc dị tật thai nhi. Tuần thai thứ 20-22: Có thể phát hiện được những bất thường ở phổi, tim và một số cơ quan khác, từ đó đánh giá sự phát triển tổng thể của thai nhi, cũng như được bác sĩ đưa ra những lời khuyên, hướng dẫn chi tiết cho mẹ bầu. Tuần thai thứ 24-28: Kiểm tra tiểu đường thai kỳ, bác sĩ hướng dẫn mẹ bầu về chế độ ăn phù hợp. Thời điểm này, mẹ bầu cũng nên được tiêm phòng uốn ván. Tuần thai thứ 28-32: Phát hiện được dị tật muộn ở thai nhi. Xác định chính xác vị trí bánh rau, xem thai phụ có bị rau tiền đạo, rau cài răng lược. Mẹ bầu được tư vấn tiêm mũi uốn ván thứ 2 (nếu cần) Tuần thai 36-40: Hàng tuần mẹ bầu sẽ được chạy máy Monitor sản khoa để xác định cơn co tử cung và sự thay đổi của tim thai. Đồng thời, bác sĩ cũng xác định ngôi thai, dự báo cân nặng thai nhi, kiểm tra dây rốn, nước ối có đạt mức an toàn cho bé không. Khám phụ khoa để kiểm tra viêm nhiễm âm đạo, cổ tử cung đóng hay mở giúp tiên lượng chuyển dạ. Từ 36-37 tuần mẹ bầu cần làm xét nghiệm liên cầu khuẩn tan huyết nhóm B (GBS). Ngoài những mốc kiểm tra quan trọng trên, để bảo đảm mẹ toàn, con khỏe mạnh, mẹ bầu cần quản lý chặt chẽ theo hướng “cá thể hóa” nếu có tiền sử, hoặc mang một trọng các bệnh lý mạn tính như bệnh đái tháo đường, tim mạch, huyết áp, cường giáp, suy giáp... ; Có bất thường “chỉ số” sức khỏe của mẹ bầu về mạch, huyết áp, nhịp tim, chức năng hô hấp, tình trạng cân nặng, các số đo vòng bụng, cao tử cung... Hoặc mắc bệnh lây truyền qua đường máu và qua đường mẹ con (HIV, viêm gan B, C…). Dương Ngọc Vân, Th S. BS Nguyễn Thị Hiền, BS. Nguyễn Văn Ngọc, BS. Nguyễn Thị Phượng... An tâm đáp ứng đầy đủ kỹ thuật phục vụ thăm khám và kết quả chẩn đoán bảo đảm chính xác, nhanh chóng. Do được phân tích tự động trên hệ thống xét nghiệm từ cơ bản đến chuyên sâu (xét nghiệm kiểm tra vi chất, sàng lọc các bệnh truyền nhiễm, sàng lọc trước sinh... ) và hệ thống thiết bị chẩn đoán hình ảnh hiện đại, tối tân (máy siêu âm 3D-4D, siêu âm đầu dò, siêu âm Doppler, CT, điện tim... ) được trang bị đồng bộ tại Phòng khám. Tọa lạc tại vị trí đắc địa số 03 Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, Hà Nội, trên khuôn viên khang trang, tiện nghi của tòa nhà 9 tầng với tổng diện tích 3.600m2 là điều kiện để phục vụ tốt nhất cho hoạt động chuyên môn, cũng như bảo đảm mang đến cho mẹ bầu trải nghiệm lý tưởng và ấn tượng khó quên. Có hệ thống lưu trữu toàn bộ kết quả và bảo mật tuyệt đối. Được nhắc nhớ lịch tái khám miễn phí, giúp mẹ bầu tránh bỏ sót lịch khám.
medlatec
1,079
Kinh nghiệm chăm sóc da sau khi tẩy nốt ruồi Tẩy nốt ruồi thường nhằm mục đích thẩm mỹ, tuy nhiên nếu như không có cách chăm sóc da sau khi tẩy nốt ruồi tốt có thể gây nhiễm trùng và để lại sẹo... Cùng tìm hiểu kinh nghiệm chăm sóc da sau khi tẩy nốt ruồi ngay sau đây. 1. Các phương pháp tẩy nốt ruồi Với sự phát triển của y học, đặc biệt là ngành thẩm mỹ, có nhiều phương pháp tẩy nốt ruồi ra đời, cụ thể như:Mẹo dân gian;Tẩy nốt ruồi bằng laser;Đốt điện;Hoá chất;Tiểu phẫu (áp dụng với nốt ruồi có kích thước lớn, ăn sâu dưới da);Các phương pháp tẩy nốt ruồi này cũng có những ưu nhược điểm khác nhau. 2. Ý nghĩa của việc chăm sóc da sau khi tẩy nốt ruồi Tẩy nốt ruồi dù bằng phương pháp nào thì việc chăm sóc da sau khi tẩy nốt ruồi cũng có ý nghĩa quan trọng. Nếu như bạn không có cách chăm sóc tốt, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của kỹ thuật. Thậm chí, nó còn có thể gây ra các biến chứng sau khi tẩy nốt ruồi như:Nhiễm trùng;Sẹo lồi;...Do đó, việc chọn các cách chăm sóc da sau khi tẩy nốt ruồi có ý nghĩa quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của phương pháp. Do đó, sau khi tẩy nốt ruồi, bạn đừng quên lắng nghe, ghi nhớ các tư vấn, lời dặn của bác sĩ để đảm bảo làn da sẽ trở lại bình thường. 3. Cách chăm sóc da sau khi tẩy nốt ruồi Khi đã biết được vai trò của việc chăm sóc da sau khi tẩy nốt ruồi bạn sẽ chủ động hơn trong việc chăm sóc. Dưới đây là một số kinh nghiệm chăm sóc da sau khi tẩy nốt ruồi, mời bạn tham khảo:3.1. Không chà xát/ gãi. Sau khi tẩy nốt ruồi, ở giai đoạn mô liên kết đang liền, các niêm mạc, da non đang được sinh ra sẽ gây ra biểu hiện ngứa. Hơn nữa, vùng da vừa thực hiện tẩy nốt ruồi cũng khá nhạy cảm. Do đó, dù lựa chọn chăm sóc da sau khi tẩy nốt ruồi bằng laser hay bất cứ phương pháp nào thì bạn cũng không nên gãi hay chà xát mạnh.Việc gãi/ chà xát cũng có thể gây ra tình trạng tổn thương, trầy xước niêm mạc, tạo điều kiện cho vi khuẩn, virus xâm nhập gây nhiễm trùng. Hoặc nó cũng có thể khiến cho vết tẩy nốt ruồi lâu lành hơn, để lại sẹo.3.2. Giữ vùng tẩy nốt ruồi khô tối thiểu 24h. Kinh nghiệm chăm sóc da sau khi tẩy nốt ruồi đó chính là giữ cho vùng da này khô tối thiểu 24h. Tránh tiếp xúc với nước, hoá chất,.. để vết thương nhanh lành, tránh viêm, loét,...3.3.Vệ sinh sạch vết thương. Cách chăm sóc da sau khi tẩy nốt ruồi mà bạn không nên bỏ qua đó là giữ cho vết thương sạch sẽ. Bạn có thể vệ sinh, sát khuẩn vùng da này bằng dung dịch Natri clorid 0, 9% hoặc cồn 60 độ,... để sát khuẩn giúp vết thương nhanh lành.Tốt nhất để ngăn chặn nguy cơ bị viêm là thường xuyên vệ sinh sát khuẩn quanh vết thương, hỗ trợ loại bỏ tối đa sự tích tụ của vi khuẩn, tế bào chết hay chất nhờn khiến da lâu lành.3.4. Thay/ gỡ băng theo hướng dẫn của bác sĩ. Thông thường, băng gạc sẽ được dùng để che chắn vùng da sau khi tẩy nốt ruồi. Do đó, bạn chú ý thay/ gỡ băng đúng cách theo hướng dẫn để tránh gây tổn thương trên da. Băng gạc cần thay sạch để tránh tạo điều kiện cho vi khuẩn tấn công sau khi tẩy nốt ruồi. 4. Tẩy nốt ruồi xong nên bôi gì? Sau khi tẩy nốt ruồi, bạn sẽ được kê các loại thuốc để hỗ trợ vết thương nhanh liền sẹo, để đạt được hiệu quả thẩm mỹ cao nhất. Do đó khi chăm sóc da sau khi tẩy nốt ruồi, bạn cũng cần chú ý. Vậy tẩy nốt ruồi xong cần bôi gì?4.1. Thuốc sát khuẩn. Sau khi tẩy nốt ruồi, vùng da này dễ bị vi khuẩn xâm nhập. Vì thế, bác sĩ thường kê cho bạn thuốc sát khuẩn. Do đó, bạn cần dùng theo hướng dẫn của bác sĩ để vết thương nhanh phục hồi. Các thuốc sát khuẩn đều nên chủ động dùng theo hướng dẫn, không nên tự ý dùng.4.2. Kem / thuốc thúc đẩy tái tạo da. Cách chăm sóc da sau khi tẩy nốt ruồi, bạn có thể bôi các thuốc/ kem bôi tái tạo da. Một số loại thuốc có công dụng tái tạo da, giúp kích thích tăng sinh collagen tự nhiên, giúp vết thương sau tẩy nốt ruồi nhanh lành.4.3. Bôi kem chống nắng. Bôi kem chống nắng giúp da bạn tránh khỏi sự tác động của tia UV. Theo đó, tia UV có thể khiến cho da bạn bị thâm, sạm màu do ảnh hưởng của hắc sắc tố melanin. 5. Say tẩy nốt ruồi nên ăn gì và kiêng gì? Chế độ dinh dưỡng cũng có ảnh hưởng nhất định trong quá trình chăm sóc da sau tẩy nốt ruồi. Bởi nó có thể giúp da nhanh phục hồi đạt hiệu quả thẩm mỹ.Những thực phẩm nên ăn sau khi tẩy nốt ruồi gồm:Vitamin A (gấc, cà chua, bí đỏ,...);Vitamin C: cam, quýt, bưởi, kiwi...;Vitamin E: dầu oliu, hướng dương...;Kẽm: nấm, hạt bí,...;Omega – 3: óc chó, cá hồi....;...Sau khi tẩy nốt ruồi không nên ăn các thực phẩm như:Rau muống;Trứng gà;Thịt gà;Thịt bò;Hải sản;Đồ nếp;...Trên đây là một số kinh nghiệm chăm sóc da sau khi tẩy nốt ruồi bạn đọc có thể tham khảo. Hy vọng các thông tin này có thể giúp bạn nắm được cách chăm sóc và xây dựng chế độ dinh dưỡng giúp phục hồi da một cách hiệu quả.
vinmec
1,004
Những lưu ý khi tiêm vacxin cho trẻ dưới 6 tháng tuổi 1. Vì sao tiêm phòng cho trẻ dưới 6 tháng tuổi là cực kỳ quan trọng? Hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện: Trẻ dưới 6 tháng tuổi có hệ thống miễn dịch chưa đầy đủ, làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh nặng. Vắc xin giúp kích thích hệ thống miễn dịch phát triển, giảm nguy cơ mắc bệnh. Nguy cơ cao mắc các bệnh nguy hiểm: Trẻ nhỏ dễ bị nhiễm các loại bệnh nguy hiểm như viêm phổi, viêm não, bạch hầu… Tiêm vắc xin giúp bảo vệ trẻ khỏi những tác động của vi khuẩn và virus. Tiêm chủng đầy đủ giúp trẻ ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là trong giai đoạn từ 0 – 6 tháng Giảm mức độ nghiêm trọng của các bệnh nhiễm trùng: Các bệnh nhiễm trùng có thể gây tử vong hoặc để lại hậu quả nặng nề cho trẻ nhỏ, tiêm phòng giúp giảm nguy cơ các biến chứng xảy ra. Việc tiêm phòng cho trẻ nhỏ không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn đóng góp vào việc ngăn chặn sự lây lan của các dịch bệnh trong cộng đồng. Nhờ chủng ngừa đầy đủ, trẻ có cơ hội phòng tránh nhiều căn bệnh nguy hiểm mà không cần phải tốn kém cho việc điều trị nếu trẻ bị nhiễm bệnh. Một mũi vacxin có chi phí thấp hoặc hoàn toàn miễn phí có thể giúp ngăn ngừa nhiều nguy cơ mắc bệnh, tiết kiệm thời gian và tài chính cho gia đình. 2. Các mũi vacxin cho trẻ dưới 6 tháng Trong quá trình phát triển, ở mỗi giai đoạn sẽ cần các mũi tiêm phòng khác nhau. Ngoài 2 mũi vacxin phòng viêm gan B và Lao cho trẻ sơ sinh, trẻ cần tiêm các mũi vacxin dưới đây. – Giai đoạn trẻ 2 tháng tuổi Vacxin 6 trong 1 hoặc 5 trong 1: vacxin này bao gồm các thành phần tiêm phòng cho 6 bệnh nguy hiểm, bao gồm ho gà, bạch hầu, uốn ván, bại liệt, viêm gan B và các bệnh do Haemophilus influenzae týp B (Hib) gây ra như viêm phổi và viêm màng não mủ. Các vacxin phù hợp có thể lựa chọn là Infanrix hexa (Bỉ), Hexaxim (Pháp) hoặc Pentaxim (Pháp, không có thành phần kháng nguyên viêm gan B). Thực hiện mũi tiêm 1 lần. Vacxin Rotarix hoặc Rotateq: Nhằm phòng tránh viêm đường tiêu hóa do Rotavirus gây ra, các vacxin này cung cấp sự bảo vệ hiệu quả. Vacxin phế cầu Synflorix hoặc Prevenar 13: Loại vacxin này giúp ngăn ngừa các bệnh viêm tai giữa, viêm phổi và viêm màng não do phế cầu. Tiêm mũi 1. – Tiêm phòng cho trẻ 3 tháng tuổi: Khi bé 3 tháng tuổi, trẻ cần tiêm mũi thứ hai của vacxin 6 trong 1 hoặc 5 trong 1 ( bổ sung một mũi tiêm viêm gan B nếu trẻ tiêm vacxin 5 trong 1). Đồng thời, cho trẻ uống vacxin phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus lần 2. Ở nước ta hiện này có các loại vacxin Rota gồm: Rotarix (2 liều), Rotateq (3 liều) và Rotarin-M1 (2 liều). – Tiêm phòng cho trẻ em lúc 04 tháng tuổi: Vacxin kết hợp 6 trong 1 hoặc 5 trong 1 tiêm mũi 3 (nếu sử dụng loại 5 trong 1, cần chích thêm mũi viêm gan B). Tiêm vacxin Synflorix hoặc Prevenar 13 để ngăn ngừa bệnh viêm tai giữa, viêm phổi và viêm màng não do phế cầu (mũi 2). – Trong lịch tiêm chủng 6 tháng tuổi, trẻ cần được tiêm vacxin Vaxigrip hoặc Influvax để phòng bệnh cúm mùa. Tiêm 2 mũi cách nhau 1 tháng và nhắc lại hằng năm để phòng các biến chứng viêm phổi nặng do cúm gây ra Cuối cùng, cần tiếp tục tiêm vacxin phế cầu Synflorix hoặc Prevenar 13 trong mũi 3 để bảo vệ trẻ khỏi viêm tai giữa, viêm phổi và viêm màng não do phế cầu. 3. Cách chăm sóc trẻ sau tiêm đúng cách và hiệu quả 3.1 Cách xử lý giúp giảm các phản ứng sau tiêm Sau khi tiêm chủng cho trẻ sơ sinh, trẻ có thể gặp phải một vài phản ứng phụ như: mẩn ngứa, đau, sưng, và đỏ tại vị trí tiêm, sốt dưới 39 độ C, khó chịu, mệt mỏi và chán ăn. Để đảm bảo sự thoải mái và sức kháng của bé, việc chăm sóc sau tiêm chủng rất quan trọng. –  Để giúp bé dễ dàng làm mát cơ thể và giảm triệu chứng sưng, hãy chọn quần áo mỏng, thoáng mát để bé cảm thấy thoải mái hơn. – Đảm bảo bé có bữa ăn đủ và cung cấp nước bổ sung nếu cần thiết. Đặc biệt, nếu bé đang bú mẹ, nên cho bé bú nhiều hơn để đảm bảo bé được cung cấp đủ chất dinh dưỡng và thức ăn. – Nếu bé có sốt từ 38.5 độ C trở lên, bạn có thể sử dụng thuốc hạ sốt chứa Paracetamol, theo liều lượng phù hợp dựa trên độ tuổi và cân nặng của bé giúp giảm triệu chứng sốt và tạo cảm giác thoải mái cho bé. – Tránh sử dụng tay để tiếp xúc trực tiếp với vị trí tiêm của bé. Không nên thoa hoặc bôi bất cứ sản phẩm nào lên vết tiêm, trừ khi có hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ. – Hãy tránh tự ý sử dụng các loại thuốc hoặc thuốc hạ sốt khác, vì chúng có thể làm tăng liều lượng Paracetamol trong cơ thể bé và gây nguy cơ cho sức khỏe của bé. 3.2 Những lưu ý khi tiêm vacxin cho trẻ dưới 6 tháng tuổi Khi đến lịch tiêm phòng cho con, ba mẹ cần tuân thủ một số quy tắc quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho quá trình tiêm vacxin. Bố mẹ cần nắm rõ lịch và các loại vacxin cần thiết cho trẻ, tránh bỏ sót hoặc tiêm quá muộn – Khoảng cách giữa các loại vacxin: Các loại vacxin giống nhau cần phải chích cách nhau tối thiểu từ 28 ngày đến 1 tháng. Ba mẹ không nên đưa trẻ tiêm phòng trước hạn. vacxin Rota và vacxin Bại liệt dạng uống (OPV) nên cách nhau ít nhất 2 tuần. – Trẻ có cơ địa nhạy cảm, tiền sử bệnh hoặc nguy cơ bị dị ứng với thành phần của vacxin cần được thử nghiệm trước khi tiêm. – Quá trình tiêm vacxin cần được theo dõi cẩn thận trong và sau khi tiêm để giảm nguy cơ dị ứng hoặc những phản ứng sốc phản vệ nguy hiểm sau tiêm. Một số trường hợp không nên tiêm chủng cho trẻ – Nếu trẻ đã trải qua phản ứng tiêm chủng nặng trước đó,như sốt cao, phát ban, hoặc khó thở có thể cần xem xét lại quyết định tiêm chủng tiếp theo, việc tiêm chủng có thể tạm hoãn để không làm gia tăng tình trạng sức khỏe tiêu cực. – Trẻ có các vấn đề sức khoẻ cụ thể như dị ứng nặng, hội chứng miễn dịch kém hoặc các bệnh lý đặc biệt không nên tiêm chủng khi không được tư vấn y tế chuyên sâu. – Một số vacxin được sản xuất từ tế bào phôi trứng gà, ví dụ như vacxin sởi, vacxin quai bị, hoặc từ chính phôi trứng gà như vacxin cúm. Do đó, trẻ bị dị ứng trứng cần chống chỉ định với các loại vacxin này. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho việc tiêm vacxin phòng bệnh cho trẻ, tốt nhất trước khi tiêm, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ và hỏi rõ về thời điểm tiêm thích hợp cũng như những lưu ý khi tiêm vacxin cho trẻ.
thucuc
1,331
Viêm bờ mi ở trẻ: Chớ nên coi thường! Viêm bờ mi ở trẻ là một trong những bệnh lý về mắt khá phổ biến xảy ra ở trẻ em khiến nhiều phụ huynh cảm thấy lo lắng. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh thường để lại biến chứng không mong muốn và có thể tái phát lại nhiều lần. 1. Viêm bờ mi do đâu? Bệnh viêm bờ mi thường gặp ở trẻ nhỏ và gây nhiều khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày, Viêm bờ mi là tình trạng mí mắt bị viêm ở ngay chân lông mi của trẻ. Tình trạng viêm khiến mắt trẻ bị sưng đỏ và có hiện tượng đóng vảy quanh chân mi. Bệnh viêm bờ mi thường xảy ra ở bờ mi ngoài đằng trước của mi mắt (nơi đính lông mi) hoặc mi mắt trong (bộ phận niêm mạc ẩm tiếp xúc với mắt). Trẻ bị viêm bờ mi thường là do việc sản sinh và bài tiết của tuyến tạo dầu (bã nhờn) trên mí mắt gặp bất thường, mắt bị nhiễm khuẩn, viêm da dầu, nhiễm ký sinh trùng demodex hoặc virus herpes simplex (HSV) hoặc cũng có thể do cả các yếu tố trên tác động cùng lúc. Ngoài ra, còn các nguyên nhân gây viêm khác như do trẻ bị rụng lông mi, do dị ứng với các thành phần của thuốc nhỏ mắt… 2. Viêm bờ mi ở trẻ em có gây nguy hiểm không? Câu trả lời là viêm bờ mi thực tế không quá nguy hiểm vì bệnh không gây tổn hại đến thị lực vĩnh viễn của trẻ mà chỉ khiến trẻ cảm thấy khó chịu, bất tiện. Chính vì lý do này mà nhiều cha mẹ thường chủ quan khi thấy một vài biểu hiện ban đầu của viêm bờ mi nhưng không cho con đi thăm khám, điều trị sớm. Điều này dẫn tới các biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng, viêm túi lệ, chắp mắt, lẹo mắt hoặc có vấn đề với phim nước mắt (gây hiện tượng chảy nước mắt liên tục hoặc khô mắt, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng giác mạc) ảnh hưởng tới việc sinh hoạt hàng ngày của trẻ cũng như gây mất thẩm mỹ cho đôi mắt. 3. Triệu chứng của viêm bờ mi trẻ em Tình trạng bệnh viêm bờ mi đóng vảy khiến trẻ khó chịu. Các triệu chứng viêm bờ mi ở trẻ thường rất dễ nhận biết như: – Mi mắt trẻ viêm sẽ có hiện tượng sưng đỏ, bong da quanh mắt, chảy nước mắt – Mi bị đóng vảy khi thức dậy vào buổi sáng – Trẻ dụi mắt liên tục, khóc quấy vì ngứa và có thể bị bỏng – Lông mi mọc lên bất thường không đúng vị trí hoặc rụng lông mi. – Mắt trẻ nhạy cảm khi thấy ánh sáng 4. Chẩn đoán viêm bờ mi ở trẻ Khi thăm khám, bác sĩ sẽ hỏi cụ thể hơn về tiền sử gia đình, thể chất của trẻ. Từ đó, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất với từng trẻ. Đầu tiên, trẻ được đưa đi khám sức khỏe hoặc lấy mẫu bệnh phẩm trong mắt có thể là chất nhờn hoặc ghèn tụ trên lông mi để xác định xem nguyên nhân có phải do vi trùng gây bệnh hay không. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ sử dụng đèn khe để khám mắt. Đây là loại đèn đặc biệt được thiết kế cho phép bác sĩ xác định rõ bờ mi mắt bị viêm ở trong hay ngoài. Sau khi phân tích mẫu vật phẩm và đưa ra kết luận, bác sĩ sẽ đưa ra phương án điều trị thích hợp với mức độ nghiêm trọng của triệu chứng, độ tuổi và tình trạng sức khỏe của trẻ. Nếu bệnh ở cấp độ nhẹ, trẻ chỉ cần chăm sóc vệ sinh mắt tại nhà. Những trường hợp nặng hơn phải can thiệp bằng các thiết bị y khoa chuyên dụng hoặc cho trẻ sử dụng thuốc kháng sinh (dạng bôi tại chỗ hoặc đường uống) phòng ngừa nhiễm trùng và corticosteroid giúp giảm sưng viêm đối với trường hợp các phương pháp giảm viêm khác không đạt hiệu quả. 5. Điều trị và phòng ngừa viêm bờ mi ở trẻ Trẻ cần được đi thăm khám ngay khi có bất kì triệu chứng bất thường nào ở mắt 5.1 Điều trị viêm bờ mi trẻ em Hiện nay, bệnh viêm bờ mi trẻ em chưa có cách nào để điều trị dứt điểm hoàn toàn song có nhiều cách đơn giản giúp giảm các triệu chứng bệnh cũng như giảm số lần bệnh tái phát lại. Chẳng hạn, bố mẹ có thể vệ sinh mắt hàng ngày cho trẻ tại nhà, dùng gạc sạch nhúng với nước muối sinh lý nồng độ 0,9% để không gây kích ứng. Thao tác vệ sinh cần nhẹ nhàng, tránh làm tổn thương vùng mắt trẻ. Ngoài ra, bố mẹ có thể làm giảm triệu chứng viêm bờ mi mắt bằng cách chườm ấm cho trẻ. Mẹ sử dụng khăn sạch nhúng nước ấm, sau đó vắt khô rồi chườm lên mắt khoảng 10 phút. Sau khi chườm ấm xong, mẹ hãy massage mắt cho trẻ nhẹ nhàng theo chuyển động vòng tròn ở khu vực quanh mí mắt giúp loại bỏ phần bã nhờn. Trong trường hợp mắt trẻ bị khô, mẹ có thể nhỏ nước muối sinh lý theo hướng dẫn của bác sĩ nhãn khoa và cho trẻ rửa tay thường xuyên, tránh để trẻ dụi mắt quá nhiều. Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc mỡ kháng sinh cho mắt. Thuốc mỡ tuy không làm bệnh viêm bờ mi biến mất nhanh hơn nhưng có thể giúp ngăn nhiễm trùng lây lan sang bộ phận khác của mắt. Nếu trẻ bị viêm bờ mi do viêm da dầu, bác sĩ sẽ kê cho trẻ dùng dầu gội hay kem chống nấm hoặc kem dưỡng da có chứa corticosteroid. 5.2 Phòng bệnh viêm bờ mi trẻ em Phòng bệnh là giải pháp ngăn ngừa bệnh viêm bờ mi trẻ em hiệu quả nhất. – Đảm bảo vệ sinh nhà cửa và vệ sinh ăn uống hàng ngày phòng tránh các bệnh tiêu hóa như viêm ruột, táo bón,… gây biến chứng tới viêm bờ mi mắt. – Vệ sinh mắt sạch sẽ kết hợp đeo kính bảo vệ mắt cho cả gia đình để tránh nắng, bụi, ánh sáng, các dị vật bay vào mắt gây viêm. – Bố mẹ tắm cho trẻ bằng nước sạch và ấm. Chú ý sử dụng khăn tắm mềm và sạch tránh được vi khuẩn xâm nhập vào mắt cùng các bộ phận khác. – Xây dựng một thực đơn ăn uống đầy đủ dinh dưỡng và kết hợp nghỉ ngơi khoa học giúp tăng cường sức đề kháng cho trẻ, phòng ngừa các bệnh về mắt. – Ngay khi phát hiện trẻ có những triệu chứng của bệnh nên đưa trẻ đi khám ngay để các bác sĩ chẩn đoán và có phương pháp điều trị kịp thời.
thucuc
1,215
Cách trị đau bao tử đơn giản, dễ áp dụng tại nhà 1. Nguyên nhân dẫn đến đau bao tử – Nhiễm khuẩn HP dương tính: Theo như thống kê có khoảng 80% bệnh nhân bị đau bao tử tại Việt Nam là do nhiễm khuẩn HP (tên đầy đủ là Helicobacter Pylori). – Do hút thuốc lá: khói thuốc là gây ra tình trạng kích thích bài tiết Pepsin và HCl dẫn đến tình trạng lớp niêm mạc dạ dày bị bào mòn. – Sử dụng đồ uống rượu bia quá nhiều sẽ làm tổn thương lớp niêm mạc dạ dày, thời gian dài sẽ gây đau bao tử. – Do chế độ ăn uống không hợp lý: Việc ăn uống thiếu khoa học là nguyên nhân chính gây nên các bệnh lý dạ dày. Ăn uống vô tội vạ, ăn không đúng giờ giấc, ăn quá nhiều đồ chua, nhiều dầu mỡ hoặc đồ không đảm bảo khiến khả năng mắc bệnh đau bao tử cao hơn. – Căng thẳng kéo dài sẽ khiến bao tử bị co thắt, kích thích quá trình nhu động của ruột khiến tình trạng đau nghiêm trọng. – Tác dụng phụ của một số loại thuốc tây, thuốc giảm đau và kháng viêm có thể dẫn đến đau dạ dày. Vi khuẩn HP là “thủ phạm” chính gây ra đau dạ dày/đau bao tử 2. Hướng dẫn cách trị đau bao tử tại nhà, dễ áp dụng Để điều trị bệnh đau bao tử, bên cạnh việc đi thăm khám chuyên khoa và sử dụng các loại thuốc tây, người bệnh có thể tham khảo những cách giúp giảm đau bao tử dễ áp dụng tại nhà một cách tiện lợi dưới đây.  2.1. Thực hiện các động tác xoa bóp bụng – Xoa bóp bụng khi bị đau dạ dày thường được áp dụng trong vật lý trị liệu có tác dụng xoa dịu và làm giảm các cơn đau, cơn co thắt. Ngoài ra, việc xoa bóp bụng còn làm tăng tuần hoàn máu, cải thiện chức năng hoạt động của hệ tiêu hoá. – Các bước thực hiện xoa bóp bụng giảm đau dạ dày: Cho vài giọt dầu nóng vào lòng bàn tay rồi xoa đều và nhẹ nhàng cho hai lòng bàn tay nóng dần lên; Sau đó, ở tư thế ngồi hoặc nằm áp hai tay vào bụng, xoa tròn theo hướng trái – phải, lên – xuống, thực hiện trong 10 – 15 phút bạn sẽ thấy đỡ đau hơn. 2.2. Hít thở đều – cách trị đau bao tử đơn giản nhất Nếu bạn bị stress dẫn đến các cơn đau bao tử, bạn có thể thực hiện động tác hít thở sâu, điều này giúp hệ thần kinh thư giãn, tâm trạng thoải mái và bình tĩnh hơn. Không chỉ thế, việc hít thở sâu, còn giúp giảm tiết dịch vị ở dạ dày, giảm co bóp giúp giảm đau một cách tự nhiên. Khi hít thở đều, sâu sự tuần hoàn của máu tới dạ dày cũng được lưu thông và cải thiện. Hít thở sâu và đều cùng một tâm lý thoải mái giúp các cơn đau bao tử thuyên giảm nhanh chóng 2.3. Cách trị đau bao tử bằng cách bổ sung nhiều nước Cơ thể thiếu nước khiến cho acid trong dạ dày dễ dàng bị trào ngược lên thực quản  gây nên các cơn thượng vị dữ dội. Để giúp giảm thiểu các cơn đau, bạn cần cung cấp đủ nước cho cơ thể, ngay lúc khởi phát cơn đau bạn hãy uống 1 cốc nước ấm 200ml. Bạn cũng cần chú ý không nên bổ sung nước dồn dập cùng một lúc sẽ khiến dạ dày bị căng giãn quá mức. 2.4. Giảm đau bao tử bằng gừng Gừng có tính ấm, tác dụng kháng viêm, gừng thường được sử dụng trong việc giảm các triệu chứng như ợ chua, buồn nôn do đau dạ dày cấp gây ra. Có thể áp dụng giảm đau dạ dày bằng gừng bằng cách đem rửa sạch, cắt 2 – 3 lát mỏng, thả vào cốc nước 80 – 90 độ C, ngâm khoảng 5 phút, để dễ uống bạn có thể cho thêm 1 thìa mật ong khuấy đều. 2.5. Kiểm soát cơn đau bao tử qua chế độ ăn uống Ăn uống khoa học, đủ dinh dưỡng, giàu chất xơ là cách giảm đau dạ dày tại nhà đơn giản và hiệu quả. Các chuyên gia dinh dưỡng cho biết chất xơ đóng vai trò quan trọng giúp cải thiện hệ tiêu hóa. Cơ thể thiếu hụt chất xơ có thể dẫn đến bệnh đau dạ dày. Vì vậy, việc bổ sung chất xơ cho cơ thể rất quan trọng, bạn nên bổ sung các loại rau nhiều chất xơ như rau có màu xanh đậm, các rau họ cải, các loại hạt như hạt bí, hạnh nhân… Bên cạnh đó, bạn nên hạn chế sử dụng các loại thực phẩm đóng hộp, thực phẩm lên men, các món ăn chiên xào, nhiều dầu mỡ. 2.6. Chườm ấm giúp giảm cơn đau dạ dày hiệu quả trong chốc lát Đối với những trường hợp đau dạ dày mức độ nhẹ, âm ỉ bạn có thể giảm đau tạm thời bằng cách chườm ấm bụng. Chườm ấm giúp các mạch máu khu vực thượng vị được giãn ra và giúp giảm tình trạng co bóp của dạ dày, qua đó các cơn đau cũng thuyên giảm theo. Bên cạnh đó, việc chườm ấm còn giúp tăng cường tuần hoàn máu ở dạ dày và đường ruột, giảm đầy hơi, chướng bụng, giúp cho quá trình tiêu hoá dễ dàng hơn… Bạn có thể thực hiện chườm ấm với các bước như sau: – Sử dụng một túi chườm,  đổ đầy nước ấm có nhiệt độ dưới 70 độ C; – Nằm nghỉ ngơi, nhẹ nhàng đặt túi chườm lên vùng thượng vị đang bị đau trong thời gian từ 10 – 20 phút, khi nước nguội dần thì thay bằng nước ấm mới. – Trong khi chườm ấm, nên kết hợp với hít thở sâu và đều để cơn dạ dày giảm nhanh. Chườm ấm có thể giúp bạn thuyên giảm các cơn đau bao tử gây ra 3. Lưu ý quan trọng cho người bị đau bao tử Những cách trị đau bao tử kể trên chỉ là phương pháp tạm thời, không thể giúp khỏi bệnh. Để bệnh khỏi dứt điểm, ngăn ngừa tái phát, bạn cần đi khám chuyên khoa tiêu hóa và thực hiện nội soi dạ dày. Qua đó, bác sĩ sẽ tìm ra nguyên nhân chính xác gây bệnh và tư vấn phác đồ điều trị phù hợp với từng bệnh nhân. Đau dạ dày/ đau bao tử khiến người bệnh không thể tập trung trong học tập và làm việc. Những cách trị đau bao tử trên sẽ giúp ích cho bạn phần nào. Tuy nhiên, đây là căn bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị sớm, do đó bạn cần đi khám chuyên khoa tiêu hóa ngay khi phát hiện những nghi ngờ.
thucuc
1,208
Công dụng thuốc Esoswift 20 Esoswift 20 là thuốc ức chế đặc hiệu bơm proton ở tế bào thành dạ dày làm giảm sự bài tiết acid dạ dày. Thuốc được dùng trong trường hợp trào ngược dạ dày thực quản kèm theo viêm thực quản có triệu chứng trào ngược. Vậy thuốc Esoswift 20 là thuốc gì? 1. Thuốc Esoswift 20 có tác dụng gì? Esoswift 20 (Esomeprazole) là thuốc được sử dụng trong điều trị loét dạ dày tá tràng dùng đường uống. Viên nén bao tan trong ruột Esoswift 20 có chứa 20mg Esomeprazole là dạng đồng phân S của omeprazole.Với hoạt chất chính là Esomeprazole, là một base yếu, được tập trung và biến đổi thành dạng có hoạt tính trong môi trường acid cao ở ống tiểu quản chế tiết của tế bào thành, tại đây thuốc ức chế men H+K+-ATPase và ức chế cả sự tiết acid cơ bản lẫn sự tiết acid do kích thích.Do đó, thuốc có tác dụng ức chế tiết acid ngay cả khi dạ dày bị kích thích do bất kỳ tác nhân nào. 2. Chỉ định của thuốc Esoswift 20 Thuốc Esoswift 20 thường được chỉ định trong các trường hợp sau:Trào ngược dạ dày thực quản: điều trị triệu chứng của trào ngược dạ dày thực quản, viêm thực quản bào mòn do trào ngược, phòng tái phát cho bệnh nhân viêm thực quản đã được chữa lành.Kết hợp với một số kháng sinh thích hợp để diệt Helicobacter pylori, chữa lành và phòng tái phát ở bệnh nhân loét dạ dày có nhiễm Helicobacter pylori. Dự phòng và chữa lành loét dạ dày tá tràng cho bệnh nhân dùng thuốc giảm đau chống viêm không steroid, hội chứng tăng tiết Zollinger - Ellison.Thuốc Esoswift 20 không được dùng trong các trường hợp sau:Người đã từng có tiền sử dị ứng với các thuốc chứa Esomeprazole, phân nhóm benzimidazole và các thành phần khác trong thuốc.Không sử dụng đồng thời với thuốc nelfinavir. Phụ nữ đang cho con bú 3. Cách dùng - liều dùng thuốc Esoswift 20 3.1. Cách dùng. Hoạt chất Esomeprazole không bền trong môi trường acid, do đó bạn cần uống nguyên vẹn viên thuốc, không làm vỡ hay nhai viên thuốc.Uống trước bữa ăn 30 - 60 phút.3.2. Liều lượng. Liều dùng đối với người lớn:Trường hợp viêm thực quản bào mòn do trào ngược: 40mg/lần/ngày (4 - 8 tuần).Phòng tái phát cho bệnh nhân viêm thực quản đã được chữa lành, điều trị triệu chứng của trào ngược dạ dày thực quản: 20mg/lần/ngày.Kết hợp với một số kháng sinh thích hợp để diệt Helicobacter pylori, chữa lành và phòng tái phát ở bệnh nhân loét dạ dày có nhiễm Helicobacter pylori: 20mg Esomeprazole cùng 1g amoxicillin, 500mg clarithromycin. Phác đồ này được dùng 2 lần/ngày trong 7 ngày.Dự phòng và chữa lành loét dạ dày tá tràng cho bệnh nhân dùng thuốc giảm đau chống viêm không steroid dùng: 20mg/lần/ngày (4-8 tuần)Điều trị hội chứng Zollinger - Ellison khởi đầu bằng liều 40mg/lần/ngày uống ngày 2 lần.Liều dùng đối với trẻ vị thành niên (12-18 tuổi)Trường hợp viêm thực quản bào mòn do trào ngược: 40mg/lần/ngày (4 - 8 tuần).Phòng tái phát cho bệnh nhân viêm thực quản đã được chữa lành, điều trị triệu chứng của trào ngược dạ dày thực quản: 20mg/lần/ngày.Kết hợp với một số kháng sinh thích hợp để diệt Helicobacter pylori, chữa lành và phòng tái phát ở bệnh nhân loét dạ dày có nhiễm Helicobacter pylori: Thể trọng 30 - 40kg sử dụng phác đồ 20mg Esomeprazole cùng 750mg amoxicillin, 7.5mg/kg clarithromycin. Phác đồ này được dùng 2 lần/ngày trong 7 ngày. Thể trọng >40kg sử dụng phác đồ 20mg Esomeprazole cùng 1mg amoxicillin, 500mg clarithromycin. Phác đồ này được dùng 2 lần/ngày trong 7 ngày.Tùy vào thể trạng, bệnh lý kèm theo và đáp ứng điều trị của thuốc mà cần có liều điều trị khác nhau. Do đó, bạn cần dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của thuốc trước khi dùng, không nên tự ý sử dụng thuốc. 4. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc Esoswift 20 Các tác dụng không mong muốn thường gặp khi dùng thuốc là nhức đầu, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn. Ngoài ra, còn có thể gặp một số triệu chứng như phù ngoại biên, mất ngủ, hoa mắt, dị cảm, chóng mặt, khô miệng, tăng men gan, viêm da,..Tác dụng không mong muốn khi dùng quá liều thuốc là suy nhược cơ thể và các triệu chứng trên đường tiêu hóa.Bạn cần thông báo tất cả các triệu chứng bất thường gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc để có hướng xử trí kịp thời. 5. Tương tác - lưu ý khi sử dụng thuốc Esoswift 20 Thuốc Esoswift 20 có thể gây ra tương tác với các thuốc: atazanavir và nelfinavir, các chất ức chế enzyme protease, ketoconazole, itraconazole,.... do làm giảm nồng độ và sự hấp thu của các thuốc này.Esoswift 20 có thể làm tăng nồng độ một số thuốc như methotrexate, saquinavir, tacrolimus, digoxin,....Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai. Cần loại trừ khả năng loét đường tiêu hóa ác tính trước khi dùng thuốc vì thuốc có thể che lấp triệu chứng do đó làm muộn chẩn đoán.Để tránh các tương tác thuốc gây ảnh hưởng tới hiệu quả điều trị, bạn cần thông báo với bác sĩ các thuốc và phương pháp điều trị bạn đang dùng để bác sĩ có thể giúp bạn đưa ra phác đồ sử dụng các thuốc hợp lý.
vinmec
941
Cách xử lý hóc dị vật đường thở ở trẻ Cách xử lý hóc dị vật đường thở ở trẻ rất quan trọng, bởi điều này có thể liên quan trực tiếp đến tính mạng của bé. Chính vì thế, cha mẹ cần biết những điều này để có thể bảo vệ con hiệu quả và toàn diện hơn. Đồng thời, cũng đừng quên việc phòng ngừa và nhận biết dị vật đường thở để luôn sẵn sàng đối phó với tình huống này. 1. Khi nào cần tìm cách để xử lý hóc dị vật đường thở ở trẻ Hóc dị vật đường thở là một trong những cấp cứu khá phổ biến của khoa Tai Mũi Họng. Đây là tình huống có vật lạ xuất hiện và mắc kẹt tại đường thở (được tính trong khu vực thanh quản – phế quản). Dị vật đường thở thường là kết quả của tình trạng dị vật mũi hoặc dị vật họng miệng. Dị vật đường thở có thể xảy ra ở nhiều đối tượng, nhưng phổ biến nhất là với trẻ em. Nguyên nhân là bởi trẻ dễ trong trạng thái vừa ăn vừa cười đùa, dễ ho sặc và nuốt phải dị vật. Ngoài ra, nhiều trẻ em chưa ý thức được mối nguy hiểm của hóc dị vật, nên thường xảy ra tình trạng không cẩn thận khi nuốt hoặc dị vật để quên trong mũi, lâu ngày thành dị vật đường thở. Trẻ em là đối tượng rất dễ hóc dị vật đường thở Dị vật đường thở luôn đem đến những nguy hiểm nhất định với người bệnh, trong đó có tình trạng bít tắc đường thở gây nên tình trạng khó thở, thậm chí là tắc thở cần cấp cứu luôn để duy trì tính mạng. Chính vì thế, nếu bé có triệu chứng xâm nhập như ho, khó thở, tím tái thì cha mẹ cần gọi cấp cứu và thực hiện sơ cứu cho trẻ. 2. Quy trình cấp cứu khi thấy bé bị hóc dị vật đường thở Khi nhận thấy trẻ bị hóc dị vật đường thở, nhưng trẻ vẫn còn hồng hào, có thể nói, khóc được, không bị tình trạng khó thở, thì cha mẹ nên đặt trẻ ở tư thế ngồi, giữ yên trẻ và đưa trẻ đến viện khám lấy dị vật. Trong trường hợp trẻ có hiện tượng khó thở, tím tái, khóc yếu thì cha mẹ cần nghĩ đến việc sơ cứu cho trẻ. Tùy theo từng độ tuổi của trẻ mà việc sơ cứu trẻ hóc dị vật đường thở cũng được áp dụng theo những cách thức khác nhau. Tuy vậy, điều đầu tiên cha mẹ cần chú ý là việc gọi cấp cứu để có thể bảo vệ tính mạng con trẻ hiệu quả. Các nhân viên cấp cứu cũng sẽ hỗ trợ những thông tin cần thiết để bạn có thể hành động phù hợp với tình hình hiện tại. Cũng cần chú ý rằng, trước tiên, nên kiểm tra xem trẻ có bị ngưng thở không. Nếu trẻ ngưng thở, cần làm kỹ thuật hà hơi thổi ngạt trước khi làm các thủ thuật này. 2.1. Dùng phương pháp vỗ lưng ấn ngực chữa hóc với trẻ dưới 2 tuổi Với trẻ dưới 2 tuổi, do trẻ còn nhỏ nên cha mẹ có thể dùng cách vỗ lưng ấn ngực để sơ cứu dị vật gây hóc trong đường thở cho trẻ. Để thực hiện điều này, hãy đặt trẻ trên cánh tay trái với tư thế trẻ nằm sấp và đầu thấp hơn so với toàn thân. Ngực và đầu trẻ được đặt trên bàn tay trái. Chân trẻ ở hướng cổ tay/bắp tay của cha mẹ. Cha mẹ chú ý giữ chặt để trẻ không bị rơi ngã. Khi đó, hãy dùng gót bàn tay phải và vỗ 5 lần dứt khoát vào vùng lưng giữa hai bả vai của trẻ. Chú ý quan sát xem dị vật có rơi ra khỏi miệng trong quá trình thực hiện thủ thuật không. Nếu dị vật chưa rơi ra, cần thực hiện tiếp thao tác ấn ngực sau đây. Lật ngửa trẻ sang tay phải. Khi này, đầu và cổ trẻ trên bàn tay phải nhưng ở bị trí cao hơn so với thân mình. Khi này, cha mẹ đang sơ cứu cho trẻ dùng 2 ngón tay ấn mạnh theo chiều đẩy lên ở vùng dưới xương ức 5 lần cho đến khi dị vật rơi ra. Thủ thuật sơ cứu hóc dị vật đường thở ở trẻ (Minh họa) Nếu thực hiện các thao tác trên mà dị vật chưa rơi khỏi đường thở và hầu họng, cha mẹ cũng không nên mất bình tĩnh. Mục đích khi thực hiện tại chỗ thủ thuật này là để trẻ có thể thở bình thường. Sau khi trẻ đã không còn tình trạng khó thở nữa, cha me có thể chờ bác sĩ cấp cứu đến để chẩn đoán và lấy dị vật ra hiệu quả. 2.2. Thực hiện thủ thuật Heimlich chữa hóc với trẻ trên 2 tuổi Nếu trẻ còn tỉnh, cha mẹ có thể ở tư thế sau trẻ (tùy cha mẹ đứng hay ngồi cho phù hợp chiều cao của bé) và vòng tay qua thắt lưng ôm bụng trẻ. Khi này, hãy nắm tay chặt thành nắm đấm và đặt ở vùng thượng vị (dưới xương ức, trên rốn) của trẻ. Cha mẹ đẩy nắm đấm 10 lần theo hướng vào trong và lên trên so với trẻ. Lưu ý thực hiện thao tác dứt khoát, có nhịp nghỉ. Trong quá trình thực hiện thao tác cũng cần chú ý xem trẻ đã nói bình thường được chưa hay dị vật đã rơi khỏi đường thở chưa. Với trẻ trong trạng thái hôn mê, bất tỉnh vì dị vật đường thở, cha mẹ đặt bé nằm ngửa. Khi này, hãy quỳ xuống đối diện trẻ theo tư thế hai chân cạnh đùi con, hai tay chồng lên nhau và gót lòng bàn tay dưới ở vùng thượng vị, dưới chóp xương ức của trẻ. Cha mẹ nhấn 5 đến 10 lần nhanh, mạnh mẽ vào vị trí này theo hướng lên trên để đẩy dị vật. 3. Những lưu ý cha mẹ cần tránh thực hiện khi bé bị hóc dị vật đường thở Cách xử lý hóc dị vật đường thở cho trẻ mà cha mẹ thực hiện là sơ cứu cần thiết để đảm bảo an toàn cho trẻ khi trẻ bị hóc. Tuy nhiên, cũng cần cân nhắc những trường hợp nào thực hiện các thủ thuật này. Điều quan trọng là luôn cần đưa trẻ đến bác sĩ tai mũi họng để được điều trị phù hợp.
thucuc
1,135
Bệnh Glocom: Nhận biết, điều trị và phòng ngừa Bệnh Glocom hay còn gọi là bệnh tăng nhãn áp, bệnh thiên đầu thống, bệnh cườm nước thường phát triển âm thầm và được xác định là nguyên nhân gây mù lòa phổ biến thứ 3, chỉ sau đục thủy tinh thể và các bệnh lý đáy mắt. Bài viết này chia sẻ với bạn cách nhận biết, điều trị và phòng ngừa nó. 1. Nhận biết bệnh Glocom Glocom là một nhóm các bệnh lý mạn tính của đầu dây thần kinh thị giác, có biểu hiện điển hình là tổn thương thị trường, lõm teo đĩa thị và tăng nhãn áp. Tại Việt Nam, bệnh Glocom được phân loại thành: – Glocom nguyên phát (phổ biến hơn), bao gồm: Glocom góc đóng nguyên phát (thường gặp ở Việt Nam) và Glocom góc mở nguyên phát. Trong đó, Glocom góc đóng nguyên phát lại được phân loại thành: + Glocom góc đóng nguyên phát nghẽn đồng tử (Chia thành 3 thể: Glocom góc đóng cơn cấp, bán cấp, mạn tính) + Glocom góc đóng nguyên phát không nghẽn đồng tử. – Glocom thứ phát Glocom có thể phát sinh từ một trong những nguyên nhân sau: Di truyền, tuổi tác, sắc tộc, tiền sử mắc bệnh lý về mắt (biến chứng tiểu đường, viêm màng bồ đào,…), các chấn thương mắt, tác dụng phụ của việc dùng thuốc chứa Corticosteroids thường xuyên, biến chứng sau phẫu thuật mắt,… Thường xuyên sử dụng thuốc chứa Corticosteroids có thể là nguyên nhân gây Glocom Như vậy, Glocom có rất nhiều thể, do rất nhiều nguyên nhân gây ra. Chính vì thế, dấu hiệu nhận biết của chúng cũng rất khác nhau tùy theo từng thể. Tuy nhiên, 2 thể bệnh Glocom phổ biến nhất tại Việt Nam là Glocom góc đóng nguyên phát và Glocom góc mở nguyên phát, đều có triệu chứng cực kỳ không rõ ràng trong giai đoạn sớm và người bệnh thường xuyên bỏ qua chúng: – Nhức mắt/Căng tức mắt, đau hốc mắt bất chợt: 2 triệu chứng này đến và đi nhanh đến mức người bệnh không kịp quan tâm. – Mờ mắt thoáng qua: Đây còn có thể là biểu hiện của một vài bệnh lý mắt khác. Tuy nhiên, nếu kết hợp với nhức mắt/căng tức mắt thì khả năng mắc bệnh Glocom là rất cao. – Nhìn thấy hào quang: Cụ thể là người bệnh thấy ánh sáng xanh – đỏ khi nhìn vào đèn. Hiện tượng này có thể diễn ra suốt 5 – 6 tiếng và lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian tương đối dài. – Nhức đầu Ngoài 4 dấu hiệu nhận biết điển hình phía trên, người bệnh Glocom còn có thể bị: Nhìn thấy đốm sáng/tối nhảy nhót liên tục trước mắt, khó thích nghi sáng-tối, khó di chuyển mắt theo chuyển động của sự vật, hiện tượng xung quanh, nhìn bị khuyết góc/mất dần tầm nhìn ngoại vi, mắt sưng đỏ/cứng khi lấy tay ấn vào, nôn/buồn nôn. Thăm khám với chuyên gia khi thấy dấu hiệu bệnh để tránh mù lòa 2. Điều trị bệnh Glocom: Có rất nhiều phương pháp điều trị Glocom, các phương pháp này được chỉ định phụ thuộc thể mà người bệnh mắc. 2.1. Bệnh Glocom góc đóng nguyên phát: Glocom góc đóng nguyên phát mà phổ biến nhất là Glocom góc đóng cơn cấp, là một cấp cứu nhãn khoa, phải tiến hành khẩn trương, với mục tiêu là nhanh chóng hạ nhãn áp, giảm đau và an thần cho người bệnh: – Thuốc nhỏ: Pilocarpin 1 – 2%, tần suất 1h/lần, giảm xuống 3 – 4 lần/ngày khi nhãn áp đã hạ. – Thuốc uống: Acetazolamid 0,25 g, uống 2 – 4 viên chia đều trong 24h (trong trường hợp nôn nhiều, không uống được, bệnh nhân sẽ được tiêm tĩnh mạch Diamox 500 mg x 1 ống). Các thuốc này chỉ được sử dụng khi bác sĩ chỉ định, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Tuy nhiên, phía trên chỉ là giải pháp tức thời áp dụng trong tình huống khẩn cấp, nhằm bảo tồn thị lực cho người bệnh. Để điều trị chuyên sâu Glocom góc đóng nguyên phát, cần phẫu thuật bằng 1 trong 3 phương pháp sau: Cắt bè củng giác mạc; cấy ghép ống thoát thủy dịch; laser. Phẫu thuật đáp ứng điều trị Glocom tốt hơn tra thuốc và uống thuốc 2.2. Bệnh Glocom góc mở nguyên phát: Điều trị Glocom góc mở nguyên phát cần tuân thủ mục tiêu là hạ nhãn áp xuống mức không gây tổn thương cho thị thần kinh và chức năng thị giác. Theo đó, các thuốc nội khoa có thể được chỉ định là: Nhóm huỷ beta-adrenergic, nhóm cường adrenergic, nhóm cường cholinergic, nhóm prostaglandin. Người bệnh cần sử dụng thuốc chuẩn chỉ phác đồ suốt đời, dưới sự theo dõi chặt chẽ định kỳ của bác sĩ. Tương tự điều trị Glocom góc đóng nguyên phát, nếu điều trị nội khoa không đem lại kết quả tích cực, người bệnh phải phẫu thuật. Đối với cả người bệnh mắc Glocom góc đóng và góc mở, cần tái khám định kỳ 2 – 3 tháng/lần. Đây là lưu ý tiên quyết cực kỳ quan trọng trong điều trị bệnh, không tuân thủ có thể khiến mọi công sức điều trị nội – ngoại khoa trước đó đổ sông đổ bể. 3. Phòng ngừa bệnh Glocom:
thucuc
918
Kinh nguyệt không đều sau sinh: khi nào nên đến gặp bác sĩ? Kinh nguyệt không đều sau sinh là hiện tượng sinh lý bình thường với chị em phụ nữ 1. Nguyên nhân khiến kinh nguyệt không đều sau sinh – Quá trình nuôi con bằng sữa mẹ: Sữa mẹ kích thích cơ thể sản sinh ra hormone prolactin làm chậm hoạt động của buồng trứng và tuyến yên. Vì vậy gây ức chế quá trình sản xuất estrogen, ảnh hưởng đến kỳ kinh nguyệt. – Tâm lý người mẹ bị tác động: Hầu hết các mẹ đều có quá trình chăm con, đặc biệt con đầu lòng còn nhiều bỡ ngỡ. Những áp lực khác đến từ gia đình, xã hội khiến mẹ thường xuyên mệt mỏi. Nhiều chị em còn rơi vào thời kỳ trầm cảm sau sinh. Những vấn đề về tâm lý đó sẽ tác động đến các cơ quan trong cơ thể, trong đó có khả năng trì hoãn hoặc kéo dài thời gian có kinh. – Sử dụng thuốc tránh thai: Sau khi có con, nhiều chị em muốn thực hiện kế hoạch chưa sinh bé ngay nên chọn biện pháp sử dụng thuốc tránh thai. Tuy nhiên, tác dụng phụ của thuốc có thể làm rối loạn chu kỳ kinh nguyệt. 2. Biểu hiện khi kinh nguyệt không đều sau sinh bất thường Khi có các dấu hiệu bất thường về chu kỳ kinh nguyệt sau đây, chị em nên đi thăm khám bác sĩ: 2.1. Chu kỳ hành kinh bất thường 2.2. Mất kinh quá lâu sau sinh – Bà mẹ nuôi con bằng sữa mẹ, mất kinh trong vòng 6 tháng hoặc lâu hơn – Bà mẹ không cho con bú. thời gian có kinh thường sau từ 6 đến 8 tuần sau sinh – Nếu đẻ mổ, trung bình sẽ có kinh sau 2-3 tháng. 2.3. Đau bụng kinh dữ dội 2.4. Đau đầu vú bất thường 3. Cách khắc phục kinh nguyệt không đều sau sinh 3.1. Chế độ ăn uống, vận động khoa học Sự sẻ chia từ những người thân, đặc biệt là chồng sẽ giúp sức khỏe sau sinh của mẹ nhanh chóng cải thiện và phục hồi 3.2. Cân bằng trạng thái tâm lý – Ngủ đủ giấc, cố gắng cải thiện giấc ngủ trong thời gian nuôi con nhỏ. Thức đêm chăm con kéo dài sẽ khiến cơ thể suy nhược. – Chia sẻ, chuyện trò với người thân và bạn bè. Sự quan tâm chia sẻ giúp cải thiện vấn đề tâm lý rất nhiều. 3.3. Sinh hoạt lành mạnh – Vệ sinh vùng kín hàng ngày, đúng cách. Tránh thụt rửa quá mạnh hay sử dụng dung dịch vệ sinh không có độ pH quá cao. – Sử dụng quần lót chất liệu thoáng mát, vừa vặn. – Quan hệ tình dục an toàn, có thể sử dụng bao cao su thay vì thuốc tránh thai trong thời gian dài để tránh tác dụng phụ.
thucuc
503
Công dụng thuốc Ascarantel Ascarantel là thuốc diệt giun. Với thành phần chính là Ivermectin, thuốc Ascarantel 6 có tác dụng tiêu diệt nhiều loại giun tròn sống ký sinh ở ruột như giun lươn, giun đũa, giun tóc, ... 1. Ascarantel là thuốc gì? Ascarantel thuộc nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và kháng nấm, có thành phần chính là Ivermectin hàm lượng 6mg. Ivermectin có tác dụng tiêu diệt nhiều loại giun tròn bao gồm giun tóc, giun móc, giun đũa, giun kim, giun lươn, giun chỉ. Tuy nhiên, Ivermectin không có tác dụng tiêu diệt được sán dây và sán lá gan.Ascarantel 6 được bào chế dưới dạng viên nén và được chỉ định dùng trong điều trị giun chỉ Onchocerca và giun lươn ở ruột. 2. Cách dùng và liều dùng thuốc Ascarantel Thuốc Ascarantel được dùng theo đường uống, uống thuốc với nước vào buổi sáng sớm lúc mới ngủ dậy, uống thuốc khi bụng đói để đạt hiệu quả, có thể dùng thuốc vào lúc khác nhưng cần lưu ý không được ăn uống trong vòng 2 giờ trước và sau khi uống thuốc.Liều dùng thuốc Ascarantel được tính theo cân nặng ở trẻ trên 5 tuổi và người lớn cụ thể như sau:Cân nặng từ 15 - 25kg: Dùng một liều duy nhất 3mg.Cân nặng từ 26 - 44kg: Dùng một liều duy nhất 6mg.Cân nặng từ 45 - 64kg: Dùng một liều duy nhất 9mg.Cân nặng từ 65 - 84kg: Dùng một liều duy nhất 12mg.Cân nặng trên 85kg: Dùng một liều duy nhất 0.15mg/ kg cân nặng.Để chắc chắn tiêu diệt được ấu trùng giun chỉ Onchocerca, người bệnh cần tiếp tục dùng thuốc Ascarantel hàng năm. Trường hợp bị nhiễm ấu trùng ở mắt nặng, người bệnh cần tiếp tục điều trị với tần suất cao hơn, thay vì dùng 1 lần/ năm thì 6 tháng/ lần.Quá liều thuốc Ascarantel có thể gây ra các triệu chứng như nhức đầu, chóng mặt, hoa mắt, cơ thể suy nhược, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, nổi ban trên da, phù nề, cơ thể suy nhược. Nguy hiểm hơn, quá liều Ivermectin có thể gây nổi mày đay, dị cảm, đau bụng, khó thở, mất điều hòa, động kinh.Khi bị quá liều thuốc Ascarantel, người bệnh cần được truyền dịch và điện giải, hỗ trợ hô hấp. Nếu bị hạ huyết áp thì người bệnh cần được cho uống thuốc tăng huyết áp. Ngay sau khi phát hiện quá liều, cần tiến hành rửa dạ dày và gây nôn càng sớm càng tốt. Trong trường hợp cần thiết có thể sử dụng thuốc tẩy hoặc các biện pháp điều trị chống độc khác để cơ thể không hấp thu thêm thuốc. 3. Tác dụng phụ của thuốc Ascarantel Thuốc Ascarantel có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn do phản ứng miễn dịch của cơ thể khi các ấu trùng bị tiêu diệt như ngứa, sốt, nổi ban da, phù, ớn lạnh, đổ mồ hôi, hoa mắt, chóng mặt, sưng khớp, sưng mặt, sưng đau ở hạch bạch huyết.Tùy vào mật độ ấu trùng, các tác dụng phụ của thuốc Ascarantel sẽ xuất hiện với mức độ khác nhau. Trường hợp nặng có thể gây hạ huyết áp tư thế đứng có kèm theo nhịp tim nhanh, đổ mồ hôi, lú lẫn. Tuy nhiên, Ivermectin được biết đến là an toàn để sử dụng. 4. Một số lưu ý khi dùng thuốc Ascarantel Không dùng thuốc Ascarantel ở người bị quá mẫn với thành phần của thuốc, người bị viêm màng não hoặc mắc các bệnh kèm theo rối loạn hàng rào máu não.Trẻ dưới 5 tuổi không được dùng thuốc Ascarantel vì kinh nghiệm dùng thuốc ở nhóm đối tượng này còn hạn chế.Người bị viêm da do giun chỉ Onchocerca khi dùng thuốc Ascarantel có thể bị tăng phản ứng, thậm chí có thể là những phản ứng có hại như phù và bệnh tiến triển nặng hơn.Phụ nữ đang mang thai từ tam cá nguyệt thứ 2 trở đi có thể dùng thuốc Ascarantel. Phụ nữ đang nuôi con cho bú cân nhắc dùng thuốc, chỉ được sử dụng khi lợi ích điều trị cao hơn hơn vì thuốc có thể bài tiết một ít vào sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh bú mẹ.Trên đây là những thông
vinmec
733
Giúp bạn hiểu rõ về kỹ thuật soi cổ tử cung Soi cổ tử cung (Colposcopy) là phương pháp thường được các bác sĩ sử dụng nhằm giúp phát hiện sớm các bệnh lý bất thường ở tử cung của nữ giới, đặc biệt là căn bệnh ung thư cổ tử cung. Phương pháp này đa số cần phải dùng đến máy soi chuyên biệt với độ phóng đại lên gấp nhiều lần để giúp bác sĩ quan sát hình ảnh một cách rõ nét nhất. 1. Khái quát về soi cổ tử cung 1.1. Thế nào là soi cổ tử cung? Đây là một thủ thuật để giúp bác sĩ quan sát vùng cổ tử cung và thường được thực hiện thông qua thiết bị phóng đại đặc biệt còn gọi là máy soi vùng cổ tử cung. Khi tiến hành soi vùng cổ tử cung, máy soi sẽ chiếu một luồng ánh sáng vào âm đạo và vào cổ tử cung của nữ giới. Qua đó, hình ảnh truyền về qua máy soi được phóng đại lên gấp nhiều lần. Nhờ đó, các bác sĩ sẽ tìm ra được những vấn đề bất thường ở khu vực cổ tử cung của bệnh nhân mà thông qua mắt thường không thể nhìn thấy được. Phương pháp này sẽ giúp các bác sĩ sẽ tìm ra được những vấn đề bất thường ở khu vực cổ tử cung 1.2. Soi cổ tử cung giúp phát hiện bệnh lý nào? Phương pháp này nên được thực hiện khi kết quả xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung của bệnh nhân có thay đổi bất thường với các tế bào cổ tử cung. Lúc đó, thủ thuật soi vùng cổ tử cung sẽ giúp cung cấp thêm thông tin để bác sĩ có thể nhận định được chính xác hơn các tế bào bất thường. Ngoài ra, phương pháp này còn được sử dụng để giúp đánh giá chi tiết hơn với các vấn đề khác như: – Mụn cóc sinh dục cổ tử cung. – Viêm nhiễm cổ tử cung. – Tế bào tăng sinh lành tính (không phải là tế bào ung thư), ví dụ như polyp cổ tử cung. – Bệnh nhân gặp các cơn đau bất thường. – Bị xuất huyết ở cổ tử cung. 2. Soi vùng cổ tử cung được thực hiện như thế nào? Phương pháp này nên được thực hiện khi nữ giới không có kinh nguyệt. Bởi lúc đó, bác sĩ sẽ có thể quan sát được khu vực cổ tử cung một cách rõ hơn và không bị ảnh hưởng bởi kinh nguyệt. Tương tự như khi thăm khám ở vùng chậu, bác sĩ sẽ yêu cầu người bệnh tiến hành nằm ngửa, hai chân được nâng lên cao ​​và bàn chân sẽ được đặt lên giá đỡ. Sau đó, bác sĩ sử dụng dụng cụ y khoa gọi là mỏ vịt để tiến hành mở rộng âm đạo và quan sát khu vực ở bên trong cổ tử cung. Máy soi vùng cổ tử cung sẽ được đặt ngay ở bên ngoài âm đạo. Sau đó, bác sĩ sẽ thoa một loại dung dịch vào khu vực cổ tử cung và âm đạo bằng tăm bông hoặc bằng bông gòn. Dung dịch này có tác dụng giúp các tế bào bất thường trên cổ tử cung trở nên dễ nhìn thấy hơn. Bác sĩ sử dụng dụng cụ y khoa gọi là mỏ vịt để tiến hành mở rộng âm đạo và quan sát khu vực ở bên trong cổ tử cung 3. Soi vùng cổ tử cung có đau không? Soi vùng cổ tử cung có đau hay không còn tùy thuộc vào việc bệnh nhân có cần thực hiện sinh thiết hay không. Tuy nhiên, soi vùng cổ tử cung là thủ thuật không gây nhiều đau đớn cho bệnh nhân. Nếu không cần thực hiện sinh thiết, bệnh nhân sẽ cảm thấy thoải mái và có thể sinh hoạt bình thường như hằng ngày. Đôi khi sẽ xuất hiện dấu hiệu lốm đốm máu trong vòng vài ngày do các tế bào ở cổ tử cung có thể bị tổn thương nhẹ. Đối với trường hợp bác sĩ phải thực hiện sinh thiết để lấy mẫu mô từ cổ tử cung, bệnh nhân có thể sẽ cảm thấy bị đau và khó chịu trong vòng từ 1 – 2 ngày. Để khắc phục tình trạng này, bác sĩ có thể đề nghị bệnh nhân sử dụng thuốc giảm đau. 4. Hồi phục sau khi soi như thế nào? Sau khi thực hiện soi vùng cổ tử cung, bác sĩ sẽ nhắc nhở người bệnh giới hạn một số hoạt động trong một khoảng thời gian để cổ tử cung có thể nhanh chóng hồi phục. Trong khi cổ tử cung đang trong quá trình lành lại, người bệnh không được đặt bất cứ thứ gì vào  âm đạo, bao gồm cả việc thực hiện: – Hoạt động quan hệ tình dục. – Sử dụng tới tampon. – Hoạt động thụt rửa âm đạo. Bệnh nhân nên tránh sử dụng tampon sau khi thực hiện soi
thucuc
868
Mách nàng 5 cách để tóc mượt mà, suôn thẳng tự nhiên tại nhà Tình trạng tóc xơ rối, gãy rụng, bết dính là nỗi ám ảnh của rất nhiều chị em, đặc biệt là vào những ngày hè oi bức. Để giúp bạn cải thiện tình trạng này, bài viết dưới đây sẽ hé lộ 5 cách để tóc mượt mà, bóng thẳng tự nhiên chuẩn salon ngay tại nhà, tiết kiệm chi phí. 1. Nguyên nhân khiến tóc xơ rối, gãy rụng Trước khi tìm hiểu cách để tóc mượt hơn, suôn thẳng và giảm tình trạng gãy rụng thì bạn cần xác định nguyên nhân khiến tóc trở nên khô cơ, dễ gãy rụng. Tóc gặp tình trạng khô xơ, yếu, chẻ ngọn, dễ gãy rụng có thể do những nguyên nhân sau: Dầu gội, dầu xả không phù hợp với tóc, da đầu hoặc sản phẩm chất lượng kém, có chứa chất độc hại. Gội đầu quá nhiều, gội đầu bằng nước nóng, khi gội vò tóc hoặc gãi da đầu với lực mạnh, sấy tóc với nhiệt độ quá nóng, để tóc ướt đi ngủ. Thường xuyên uốn, duỗi, nhuộm, tẩy tóc. Thay đổi nội tiết tố, đặc biệt là ở các giai đoạn như mang thai, cho con bú, mãn kinh,… Căng thẳng, áp lực kéo dài. Tuổi càng lớn thì tóc càng yếu và dễ gãy rụng hơn. Chế độ dinh dưỡng không cung cấp đủ dưỡng chất, thường xuyên sử dụng chất kích thích, rượu, bia, thuốc lá,… Lối sống thiếu khoa học, thức đêm thường xuyên. Di truyền từ người thân trong gia đình. Mắc các bệnh lý về da đầu gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của tóc. Tác dụng phụ của một số loại thuốc điều trị bệnh.2. Chia sẻ 5 cách để tóc mượt, khỏe mạnh, suôn bóng tại nhà Một mái tóc chắc khỏe, suôn mượt là ao ước của rất nhiều cô gái đôi khi còn quyết định đến yếu tố thẩm mỹ, độ thiện cảm trong mắt người khác đồng thời thể hiện nét cá tính riêng của từng người. Nếu bạn đang cần tìm cách để tóc mượt mà, chắc khỏe hơn, cải thiện tình trạng xơ khô, gãy rụng thì hãy lưu lại ngay 5 cách dưới đây. Gội đầu đúng cách Nhiều người cho rằng gội đầu nhiều sẽ giúp tóc sạch hơn. Tuy nhiên đây lại là nguyên nhân phổ biến dẫn đến tình trạng tóc khô do mất đi lớp dầu tự nhiên. Điều này sẽ khiến tóc càng bết dính, khô xơ và gãy rụng nhiều hơn. Vậy gội đầu như thế nào là đúng cách? Mỗi tuần, bạn chỉ nên gội đầu từ 2 - 3 lần với các sản phẩm phù hợp với loại tóc cũng như da đầu, ưu tiên sử dụng các sản phẩm từ thiên nhiên, lành tính và an toàn. Nên gội đầu bằng nước lạnh để giữ lớp dầu tự nhiên của da đầu. Khi gội nên massage nhẹ nhàng, không gãi quá mạnh khiến da đầu bị tổn thương. Sử dụng tinh chất dưỡng tóc Trong các bước chăm sóc cơ thể, nhiều người thường qua tâm đến việc dưỡng da mà quên đi khâu dưỡng tóc. Tuy nhiên, muốn tóc chắc khỏe, suôn mượt thì bạn cần phải dưỡng tóc mỗi ngày. Các tinh chất dưỡng tóc hiện nay là cách để tóc mượt hơn, giảm hư tổn hiệu quả mà các chị em không nên bỏ qua. Sau khi gội và sấy khô thì bạn có thể bôi một lớp tinh dầu dưỡng tóc. Ngoài ra, trước khi tạo kiểu tóc, bạn cũng nên bôi một lớp tinh dầu để tạo màng bảo vệ tóc, hạn chế tác động của nhiệt độ. Tuy nhiên, không nên sử dụng quá nhiều trong một lần vì sẽ gây bết dính tóc. Massage da đầu Massage da đầu nhẹ nhàng và thường xuyên có tác dụng tăng cường quá trình lưu thông máu đồng thời cung cấp oxy đến nuôi dưỡng từng tế bào. Tóc được nuôi dưỡng từ sâu bên trong sẽ trở nên chắc khỏe, cải thiện tình trạng xơ khô, hư tổn. Bên cạnh đó, việc massage cũng giúp kích thích các nang tóc để tóc mọc nhanh và dày hơn. Vì vậy, đừng quên massage da đầu thường xuyên để có một mái tóc suôn mượt, chắc khỏe từ chân đến ngọn nhé. Bổ sung dưỡng chất cho tóc Tóc yếu, hư tổn, khô xơ có thể do thiếu dưỡng chất. Do đó, cách để tóc mượt mà, giảm gãy rụng là tăng cường bổ sung các chất giúp nuôi dưỡng tóc từ sâu bên trong, đặc biệt là các loại vitamin như H, B, C và E. Các loại vitamin này không chỉ giúp nuôi dưỡng tóc mà còn kích thích tóc mọc nhanh hơn, giúp bạn có một mái tóc dày, óng mượt mà bao người ao ước. Ủ tóc bằng nguyên liệu tự nhiênĐể cải thiện tình trạng tóc khô, xơ, chẻ ngọn, hư tổn nhiều, bạn có thể phục hồi bằng cách ủ tóc với các nguyên liệu tự nhiên. Một số nguyên liệu mà bạn có thể sử dụng để tạo thành hỗn hợp ủ tóc là: Sữa gạo và mật ong: Có tác dụng dưỡng ẩm và phục hồi tóc hư tổn. Bơ và chuối chín: Cung cấp các loại vitamin giúp nuôi dưỡng tóc, chống quá trình lão hóa tóc, kích thích tóc mọc nhanh, óng ả và suôn thẳng tự nhiên. Bia: Là cách để tóc mượt mà, suôn óng và mềm mại được nhiều chị em áp dụng. Giấm tóc: Cho hiệu quả tích cực đối với những trường hợp tóc bị gàu, kích thích tóc mọc, giúp tóc mềm mại, suôn mượt, không bị rối, phục hồi và bảo vệ tóc trước tác động của hóa chất, tia UV. Lô hội: Giúp kiểm soát chất nhờn hiệu quả, làm sạch da đầu, nhờ đó mà tóc trở nên bồng bềnh, óng mượt hơn. Nước vo gạo: Với hàm lượng vitamin B1 dồi dào, nước vo gạo được nhiều chị em tận dụng để ủ tóc. Nếu chị em nào có tóc đang gặp tình trạng hư tổn, khô cứng, chẻ ngọn thì không nên bỏ qua cách này. Dầu dừa: Từ xưa đến nay, dầu dừa luôn là sản phẩm được các chị em sử dụng nhiều trong chăm sóc da và tóc. Ủ tóc với dầu dừa giúp cấp ẩm, nuôi dưỡng tóc từ sâu bên trong, cải thiện tình trạng hư tổn hiệu quả. Với những cách để tóc mượt mà, suôn thẳng tự nhiên kể trên, các chị em hoàn toàn có thể thực hiện ngay tại nhà. Với những cách này, bạn không cần phải đến salon hay tốn tiền triệu để phục hồi vẫn có một mái tóc suôn mượt, chắc khỏe lại đảm bảo được tính an toàn vì không gây bất kỳ tác động nào đến sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, nếu mái tóc gặp tình trạng hư tổn và gãy rụng quá nhiều thì đôi khi cũng là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề sức khỏe.
medlatec
1,180
Nước ối màu gì? Cảnh báo dấu hiệu nguy hiểm từ màu nước ối Khi đang còn nằm trong bụng mẹ, thai nhi được bao bọc bởi nước ối, tạo nên một môi trường nhiều chất dinh dưỡng và bảo vệ cho sự phát triển của các bé. Vậy bạn đã bao giờ tự hỏi nước ối màu gì thì bình thường và màu gì cảnh báo các dấu hiệu bất thường về sức khỏe thai nhi và mẹ bầu? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây. 1. Một số thông tin cần biết về nước ối Đầu tiên chúng ta cần tìm hiểu xem nước ối là gì và đóng vai trò gì đối với mẹ bầu và thai nhi. Nước ối là gì? Nước ối bắt đầu xuất hiện vào ngày thứ 12 kể từ ngày bắt đầu thụ thai. Nước ối được tạo thành bởi máu của người mẹ, thai nhi và màng ối. Nước ối là một chất dinh dưỡng giúp nuôi dưỡng thai nhi ở dạng lỏng, có khả năng tái tạo, trao đổi và đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển và sống còn của các em bé khi đang nằm trong bụng mẹ. Nước ối là một dịch luân lưu, được thai nhi bài tiết từ đường tiết niệu và lại được các bé hấp thụ lại bằng đường tiêu hóa. Vai trò của nước ối Môi trường bên trong nước ối là môi trường vô trùng nên cũng giúp bảo vệ bé khỏi những tác nhân độc hại, tránh được các va chạm, sang chấn không đáng có. Đặc biệt nước ối còn giúp tạo môi trường cho thai nhi phát triển và đề phòng thai nhi bị chèn ép bởi dây rốn. Nước ối không chỉ đóng vai trò quan trọng với thai nhi ngay từ khi còn nằm trong bụng mẹ từ những ngày đầu tiên của thai kỳ mà còn tiếp tục bảo vệ các em bé trong quá trình chuyển dạ của mẹ. Nước ối với đặc tính lỏng giúp bôi trơn đường sinh dục của mẹ giúp các em bé được đưa ra ngoài dễ dàng và khiến cổ tử cung mở to hơn. Trong quá trình chuyển dạ, nước ối tiếp tục làm một màn chắn để bảo vệ thai nhi khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn hay những sang chấn từ tử cung. 2. Các vấn đề về màu sắc nước ối Theo dõi các đặc điểm về màu sắc nước ối cảnh báo bất thường về sức khỏe thai nhi sau đây. Nước ối màu gì là sự phát triển bình thường? Thông thường, màu sắc của nước ối sẽ có sự thay đổi theo sự phát triển của thai nhi. Vào khoảng thời gian 3 tháng đầu thai kỳ, nước ối có màu trắng trong. Thế nhưng, thai nhi càng phát triển thì nước ối cũng chuyển màu đục dần. Đặc biệt vào 3 tháng cuối thai kỳ khi thai nhi đã trưởng thành (khoảng từ tuần thứ 38), nước ối có màu trắng đục (gần giống nước vo gạo) và có mùi hơi tanh, có cảm giác nhớt. Màu sắc của nước ối có sự thay đổi bởi lẽ khi thai nhi càng lớn thì có càng nhiều chất gây bám vào làn da của các bé để giúp bảo vệ bé, chất gây này có dạng như một loại chất béo, hoàn toàn vô hại. Nước ối màu gì sẽ gây nguy hiểm cho sức khỏe thai nhi? Bởi vì đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của thai nhi nên chỉ cần nước ối có những dấu hiệu bất thường về màu sắc cũng đã cảnh báo những biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe của cả mẹ và bé. Nước ối có màu vàng xanh: Khi thai nhi phát triển chậm hơn so với bình thường hoặc bị suy dinh dưỡng do thiếu chất thì cơ thể sẽ ngay lập tức phát ra cảnh báo từ nước ối bằng cách đổi thành màu vàng xanh để nhắc nhở, báo hiệu cho mẹ biết. Nước ối dơ, có màu xanh rêu lẫn phân xu của thai nhi: Đây là dấu hiệu vô cùng nguy hiểm có thể ảnh hướng đến tính mạng của mẹ và bé. Hiện tượng này báo hiệu mẹ bầu đã bị suy thai cấp, thai nhi đang vô cùng suy yếu khi ở trong bụng mẹ. Nếu không điều trị kịp thời có thể mẹ bầu sẽ bị mất con, hoặc em bé sinh ra bị rối loạn về thần kinh, gặp vấn đề về ngôn ngữ hoặc chậm phát triển,… Nước ối có màu xanh đục như lẫn mủ, có mùi hôi: Đây là biểu hiện của việc người mẹ đang có thai bị nhiễm trùng ối. Có nghĩa là màng ối đã bị thủng, chảy nước ối ra môi trường bên ngoài nên các vi khuẩn có thể dễ dàng xâm nhập vào môi trường nơi thai nhi đang phát triển khiến em bé có nguy cơ cao bị nhiễm trùng ngay khi đang ở trong bụng mẹ. Khi bị nhiễm trùng ối, các bà mẹ có nguy cơ cao bị sinh non hoặc không giữ được thai nhi trong bụng nếu như không có các biện pháp điều trị kịp thời. Nước ối có màu đỏ nâu: Nếu như sản phụ phát hiện rằng có nước ối màu đỏ nâu chảy ra từ cơ thể mình kèm theo các dấu hiệu như đau bụng dữ dội, chóng mặt,… Khi kiểm tra thì thấy thai nhi không còn cử động, tim thai không còn đập thì nguy cơ là cao em bé đã không còn sống trong bụng mẹ (thai nhi đã bị chết lưu). 3. Cách kiểm tra nước ối màu gì? Nước ối là thành phần vô cùng quan trọng không kém nhau thai, dây rốn và tử cung có tác dụng nuôi dưỡng và bảo vệ thai nhi. Vì thế, mẹ bầu nhất định cần quan tâm về màu sắc của nước ối, để từ đó dự đoán được tình trạng phát triển của thai nhi ngay khi đang còn nằm trong bụng mẹ. Màu sắc nước ối có thể nhìn thấy qua soi ối hoặc một số trường hợp đặc biệt có thể chọc hút nước ối qua thành bụng, hoặc bấm ối và ối vỡ tự nhiên cũng có thể giúp bạn quan sát kỹ nước ối màu gì.
medlatec
1,073
Tác dụng của Osla thuốc nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Osla là sản phẩm thuốc nhỏ mắt rất được ưa chuộng, thông dụng. Thuốc Osla thường dùng trong các trường hợp khô mắt, nhức mỏi mắt... Cùng tìm hiểu rõ hơn Osla thuốc nhỏ mắt có những công dụng gì, cách dùng và liều dùng thuốc Osla ra sao... trong bài viết sau đây. 1. Thuốc Osla là gì? Thuốc Osla là dung dịch nhỏ mắt được sản xuất bởi Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam), theo số đăng ký VD-19138-13.Thành phần chính có trong thuốc Osla là hoạt chất Natri clorid hàm lượng 0,033g và các tá dược gồm:Borneol;Benzalkonium clorid;Acid boric;Natri borat;Nước cất.Thuốc nhỏ mắt Osla đóng gói trong hộp màu trắng, xanh dương, tên thuốc in giữa hộp thuốc. Đóng gói thuốc Osla mỗi hộp có 1 lọ 15ml dung dịch nhỏ mắt. 2. Công dụng thuốc Osla Thuốc Osla ngay trên bao bì sản phẩm đã ghi rõ đây là thuốc dùng cho mỏi mắt, khô mắt. Do đó, công dụng chính của thuốc nhỏ mắt Osla là trị khô mắt, mỏi mắt.3. Chỉ định thuốc nhỏ mắt Osla. Thuốc Osla được chỉ định cho các đối tượng:Mỏi mắt;Khô mắt;Ngứa mắt;Cay mắt;Xốn (cộm) mắt;Đỏ mắt;Mờ mắt;Chảy nước mắt;Mắt khó chịu;Vật lạ vào mắt;Làm sạch mắt.Ngoài ra, thuốc nhỏ mắt Osla còn được dùng trong các trường hợp phòng các bệnh đau mắt.Thuốc nhỏ mắt Osla còn có loại riêng biệt dùng cho trẻ nhỏ, sơ sinh là Osla baby. Thuốc Osla baby được dùng trong các trường hợp:Chống kích ứng;Làm sạch gỉ mắt;Trị nghẹt mũi;Viêm mũi dị ứng;Phòng đau mắt.Thuốc Osla khi dùng cũng cần phải thận trọng để đảm bảo an toàn.4. Cách dùng – Liều dùng thuốc Osla. Thuốc Osla dùng an toàn khi bạn dùng đúng cách, đúng liều theo hướng dẫn.Cách dùng thuốc Osla:Thuốc Osla được bào chế dạng dung dịch nhỏ mắt. Do đó, bạn có thể dùng thuốc Osla để nhỏ trực tiếp vào mắt. Chú ý đậy kín nắp lọ sau khi dùng. Sau khi mở nắp thuốc nhỏ mắt Osla chỉ dùng trong 30 ngày.Liều dùng thuốc Osla:Thuốc Osla dùng theo liều hướng dẫn, cụ thể từ 2 – 4 giọt/ lần x 4 – 6 lần/ ngày theo hướng dẫn. Liều dùng thuốc Osla chỉ mang tính tham khảo. Tùy tình trạng bác sĩ/ dược sĩ có thể chỉ định liều dùng khi dùng thuốc nhỏ mắt Osla khác nhau. 5. Chống chỉ định Osla Không dùng thuốc nhỏ mắt Osla cho các đối tượng dị ứng với các thành phần trong thuốc.6. Tác dụng phụ Osla. Chưa có báo cáo về các tác dụng phụ khi dùng thuốc nhỏ mắt Osla. Tuy nhiên, khi dùng thuốc Osla nếu bạn gặp phản ứng nào bất thường thì hãy ngừng dừng thuốc và thông báo cho bác sĩ/ dược sĩ.7. Thận trọng khi sử dụng Osla. Khi sử dụng thuốc Osla bạn cần chú ý thận trọng:Đậy kỹ nắp lọ thuốc Osla sau khi nhỏ;Vệ sinh đầu chai thuốc nhỏ mắt Osla sau khi nhỏ;Không dùng chung thuốc Osla với các thuốc nhỏ mắt khác;Không nhỏ thuốc Osla khi đang dùng kính áp tròng.Chú ý các thận trọng và cảnh báo của nhà sản xuất khi dùng thuốc Osla để đảm bảo an toàn.8. Tương tác thuốc Osla. Chưa có dữ liệu an toàn về tương tác thuốc Osla. Tuy nhiên, bạn cũng không dùng đồng thời với bất cứ loại thuốc nhỏ mắt nào khi dùng thuốc Osla. Thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng các thuốc nhỏ mắt khác khi có chỉ định dùng thuốc Osla.Trên đây là những thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc nhỏ mắt Osla. Để dùng thuốc nhỏ mắt Osla an toàn và hiệu quả, bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ/ dược sĩ.
vinmec
647
Những triệu chứng cảnh báo bạn đang bị dị ứng mỹ phẩm Hiện nay, sử dụng mỹ phẩm là thói quen và cũng là nhu cầu cần thiết của phụ nữ hiện đại. Tuy nhiên, thị trường mỹ phẩm quá đa dạng và phong phú, nếu bạn không chọn được những sản phẩm chất lượng hoặc sử dụng sản phẩm không phù hợp với làn da, thì bạn sẽ có nguy cơ cao bị dị ứng mỹ phẩm. Vậy dị ứng mỹ phẩm là như thế nào và cách phòng tránh ra sao? 1. Những dấu hiệu cho thấy bạn đang bị dị ứng mỹ phẩm Dị ứng mỹ phẩm là tình trạng da của người dùng mỹ phẩm bị tổn thương do những thành phẩm có trong mỹ phẩm. Những thành phần trong các sản phẩm làm đẹp có thể gây dị ứng da như chất bảo quản, hương liệu, cồn, chì,… Một số sản phẩm dễ gây dị ứng là các loại nước hoa, thuốc mọc tóc, các loại kem chống nắng, kem làm trắng da, kem dưỡng tóc, kem lót, kem trị mụn, son môi, thuốc dưỡng tóc, thuốc nhuộm tóc, một số loại dung dịch vệ sinh phụ nữ, lăn khử mùi, sữa tắm,… - Các nguyên nhân dẫn tới dị ứng mỹ phẩm có thể kể đến là: + Dùng những loại mỹ phẩm không có nguồn gốc, chất lượng không đảm bảo, được bày bán trôi nổi trên thị trường. + Lựa chọn những loại mỹ phẩm không phù hợp với làn da của bạn. + Dùng mỹ phẩm không đúng cách. - Những triệu chứng nhận biết bạn đang bị dị ứng mỹ phẩm + Da nổi mụn trứng cá: Đây là triệu chứng dị ứng mỹ phẩm thường gặp nhất. Nguyên nhân là một số loại mỹ phẩm có thể gây bít tắc lỗ chân lông. Tình trạng này kéo dài có thể dẫn tới ứ đọng bã nhờn và lâu ngày sẽ dẫn đến hình thành mụn trứng cá. + Viêm da do dị ứng mỹ phẩm có biểu hiện như sau: Vùng da được bôi mỹ phẩm xuất hiện những mảng hồng ban có kèm theo các mụn nước và tình trạng ngứa rát. + Nổi mề đay: Dị ứng mỹ phẩm cũng gây ra tình trạng nổi mề đay với những biểu hiện cụ thể như sau: Trên vùng da bôi mỹ phẩm xuất hiện những nốt sẩn gồ lên giống như vết muỗi đốt và kèm theo đó là cảm giác ngứa ngáy, khó chịu. +Viêm da tiếp xúc: Vùng da bôi mỹ phẩm có thể nổi những mảng hồng ban và những nốt mụn nước gây ngứa ngáy. +Khô da: Khi sử dụng mỹ phẩm sai cách hoặc sử dụng không đúng loại mỹ phẩm có thể dẫn tới tình trạng khô da, bong tróc da. +Teo da: Tình trạng teo da do mỹ phẩm thường gặp ở các trường hợp sử dụng những loại mỹ phẩm có chứa Corticoid trong suốt một thời gian dài. +Sạm da: Nếu không sử dụng loại mỹ phẩm phù hợp hoặc dùng loại mỹ phẩm kém chất lượng thì da của bạn sẽ có thể bị tăng sắc tố, dẫn tới sạm da. + Lão hóa da: Một biểu hiện của tình trạng dị ứng mỹ phẩm chính là da bị khô và xuất hiện nhiều nếp nhăn, đốm nâu,… Đây là những biểu hiện lão hóa sớm. Thông thường, với những trường hợp nhẹ, những triệu chứng do bị dị ứng mỹ phẩm sẽ thuyên giảm sau một vài ngày khi bạn ngưng dùng mỹ phẩm. Tuy nhiên, với những trường hợp bị dị ứng mỹ phẩm nghiêm trọng thì mức độ sẽ nặng hơn và kéo dài hơn, thậm chí cần phải có sự can thiệp của bác sĩ chuyên khoa để đưa ra những phác đồ điều trị phục hồi cho da. 2. Phải làm sao khi bị dị ứng mỹ phẩm? Khi bị dị ứng mỹ phẩm, bạn hãy thực hiện những lưu ý sau: 2.1. Phương pháp xử lý tạm thời Ngay khi xuất hiện những triệu chứng dị ứng mỹ phẩm, bạn cần thực hiện những điều sau: - Dừng ngay việc sử dụng mỹ phẩm. - Lau sạch vùng da vừa dùng mỹ phẩm bằng nước rửa mặt và nước sạch, sau đó thấm khô da bằng khăn mềm và sạch. Có thể sát khuẩn da bằng nước muối sinh lý. - Chườm đá để làm mát da, xông hơi với nước nóng sạch để giúp da giải phóng chất độc và thông thoáng hơn. Có thể xông với nước trà xanh, sả hoặc gừng,… - Không nên bôi thêm bất cứ loại mỹ phẩm nào lên da. - Uống nhiều nước: Đây cũng là một cách rất hiệu quả để tăng cường thanh lọc cơ thể, loại bỏ độc tố ra khỏi cơ thể. Ngoài ra, dù không bị dị ứng mỹ phẩm, bạn cũng vẫn nên uống đủ khoảng 1,5 đến 2 lít nước mỗi ngày để giúp làn da luôn khỏe mạnh và căng mịn. 2.2. Những giải pháp lâu dài Để loại bỏ tình trạng dị ứng triệt để, bạn cần tìm ra nguyên nhân của tình trạng dị ứng. Dị ứng là do bạn sử dụng loại mỹ phẩm không phù hợp với làn da của mình hay dị ứng là do sản phẩm mỹ phẩm của bạn không đảm bảo chất lượng. Sau đó, hãy loại bỏ sản phẩm này. Lưu ý không nên sử dụng một loại mỹ phẩm khác trong khi da đang trong quá trình điều trị phục hồi. Đồng thời, bạn cũng nên giữ da mặt sạch sẽ, tránh để nhiễm khuẩn vùng da bị dị ứng khiến tình trạng bệnh càng trở nên nguy hiểm. 2.3. Phục hồi làn da sau khi bị dị ứng mỹ phẩm Theo các chuyên gia, để phòng ngừa tình trạng bị dị ứng mỹ phẩm, bạn nên tìm hiểu những kiến thức cơ bản về da để biết da mình là loại da nào, phù hợp với những loại sản phẩm nào. Sau đó, lựa chọn những loại mỹ phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, chất lượng đảm bảo để sử dụng. Hãy xem xét kỹ thành phần có trong các loại mỹ phẩm mà mình sẽ sử dụng.
medlatec
1,033
Ra khí hư khi mang thai có nghiêm trọng không? Thông thường, nồng độ hormone Estrogen của phụ nữ mang thai sẽ tăng cao hơn mức bình thường. Chính vì thế, mẹ bầu thường có cảm giác khí hư tiết ra nhiều hơn và màu sắc cũng có phần thay đổi. Thực tế, ra khí hư khi mang thai là một hiện tượng sinh lý bình thường. Tuy nhiên, các bạn cũng không nên chủ quan vì đây cũng là dấu hiệu nhận biết một số bệnh lý nghiêm trọng khác. 1. Tại sao phụ nữ ra khí hư nhiều hơn khi mang thai? Nội tiết tố bên trong cơ thể phụ nữ thường bị thay đổi khi mang thai. Do đó, các mẹ bầu thường cảm nhận vùng kín của mình tiết ra khí hư nhiều hơn so với ngày thường. Chính vì thế, phụ nữ mang thai thường cảm thấy hoang mang vì không biết triệu chứng này xuất hiện do thai nhi hoặc những bệnh lý liên quan đến tử cung. Tuy nhiên, tình trạng khí hư tiết ra nhiều nhưng không có màu lạ hoặc không có mùi hôi thì các mẹ bầu cũng không nên quá lo lắng. Thực tế, tình trạng ra khí hư khi mang thai chỉ là một phản ứng bình thường của cơ thể khi nội tiết tố bên trong thay đổi để thích nghi với sự hình thành và phát triển bào thai. Bên cạnh đó, sự thay đổi của nồng độ hormone cũng có ảnh hưởng đến nhu cầu sinh lý của mẹ bầu. Do đó, cơ thể buộc phải tiết ra nhiều khí hư để cân bằng và dễ dàng thỏa mãn những vấn đề liên quan đến nhu cầu sinh lý. Ngoài ra, khi bắt đầu chuyển sang giai đoạn cuối của thai kỳ, thai nhi dần xoay đầu về hướng tử cung nên sẽ gây áp lực cho vùng xương chậu nhiều hơn. Đây cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng phụ nữ ra khí hư khi mang thai. Đặc biệt, vào thời gian khoảng 3 - 4 tuần cuối của thai kỳ, khí hư tiết ra có kèm theo một ít máu li ti. 2. Ra khí hư khi mang thai thì nên làm gì? Trong thời kỳ mang thai, mẹ bầu không chỉ cần chú tâm vào việc bổ sung đầy đủ dưỡng chất cho thai nhi phát triển mà còn phải chăm sóc bản thân mình nhiều hơn. Bởi lẽ, trong thời kì này, cơ thể mẹ bầu sẽ có nhiều thay đổi cả bên trong lẫn bên ngoài. Đặc biệt,mẹ bầu nên cân nhắc tình trạng ra khí hư khi mang thai vì đây là một trong những nguyên nhân gây viêm, ngứa vùng âm đạo. Vậy khi bà bầu ra khí hư nhiều thì nên làm gì? Sau đây là một số gợi ý dành cho các bạn: Thường xuyên thay quần lót và vệ sinh vùng kín bằng dung dịch rửa phụ khoa để giảm thiểu nguy cơ bị viêm nhiễm âm đạo. Theo các bác sĩ, mỗi ngày mẹ bầu nên thay quần lót tối thiểu 2 lần và lựa chọn những trang phục rộng rãi. Trong quá trình vệ sinh vùng kín, mẹ bầu chỉ nên rửa sạch bên ngoài vì thụt rửa quá sâu vào bên trong sẽ khiến môi trường bên trong âm đạo bị thay đổi. Đây cũng là một trong những lý do khiến vùng âm đạo dễ bị viêm nhiễm nặng. Tuyệt đối không nên mặc quần lót size quá chật thì dễ gây ra cảm giác khó chịu, bức bối cho vùng kín. Đồng thời, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Thường xuyên thư giãn, giải trí, nghỉ ngơi vì khi cơ thể đối diện với căng thẳng cũng có thể khiến nội tiết tố bên trong bị thay đổi. Đảm bảo cung cấp cho cơ thể đầy đủ các loại dưỡng chất cần thiết. Đồng thời, mẹ bầu cũng nên hạn chế ăn uống những loại thực phẩm, thức ăn có chứa nhiều chất béo (đặc biệt là chất béo có hại). Đảm bảo vệ sinh vùng kín sạch sẽ trước và sau khi quan hệ tình dục. Nên thăm khám phụ khoa để phát hiện bệnh sớm và điều trị bệnh kịp thời. Đối với những bệnh nhân được bác sĩ kê toa thuốc điều trị thì cần phải đảm bảo uống đúng liều. 3. Thời điểm nên thăm khám khi mẹ bầu ra nhiều khí hư Mặc dù, tình trạng bà bầu ra khí hư khi mang thai là một biểu hiện sinh lý bình thường nhưng các bạn cũng không thể chủ quan. Thực tế, một số bệnh lý liên quan đến bộ phận sinh dục thường được nhận diện dựa trên mùi hôi và màu sắc của khí hư. Do đó, nếu khí hư ra nhiều kèm theo một số biểu hiện bất thường thì mẹ bầu nên đi thăm khám để được chẩn đoán chính xác. Với những dấu hiệu sau đây, bạn có thể dễ dàng nhận biết tình trạng ra khí hư khi mang thai có sự bất thường: Khí hư tiết ra nhiều hơn, màu sắc thay đổi, có mùi hôi khó chịu. Ngoài ra, xung quanh vùng âm đạo còn xuất hiện một số triệu chứng như sưng đỏ, đau rát,... Khí hư nổi bọt, có mùi hơi chua và thay đổi màu sắc bất thường. Điển hình như khí hư màu xám, vàng, xanh,... Đây là một trong những triệu chứng thường gặp ở phụ nữ bị viêm nhiễm vùng kín hoặc mắc phải một số bệnh lý liên quan đến bộ phận sinh dục. Khí hư tiết ra lẫn lộn một ít máu cũng là dấu hiệu cảnh báo tình trạng thai đậu ngoài tử cung hoặc mẹ bầu có nguy cơ bị sảy thai. Tuy nhiên, vào giai đoạn cuối của thai kỳ thì đây lại là triệu chứng cảnh báo tình trạng chuyển dạ sinh ở mẹ bầu. 4. Những lưu khi mẹ bầu ra khí hư bất thường Bà bầu ra khí hư không phải là hiện tượng quá nghiêm trọng, tuy nhiên các bạn cũng không nên ỷ lại. Theo kinh nghiệm của các bác sĩ phụ khoa cho biết, khi nhận thấy âm đạo tiết ra khí hư khi mang thai, các mẹ bầu nên lưu ý một số điều dưới đây: Không được tự ý mua thuốc uống mà không có sự thăm khám và chỉ định từ bác sĩ. Vì nếu mẹ bầu uống không đúng thuốc trong quá trình mang thai có thể gây nguy hiểm đến thai nhi hoặc sự phát triển của con trẻ về sau. Khi nhận thấy khí hư tiết ra kèm theo những dấu hiệu lạ thường thì mẹ bầu nên đi thăm khám càng sớm càng tốt. Vì nếu tình trạng này kéo dài có thể khiến em bé bị mẹ lây nhiễm bệnh khi chào đời. 5. Phòng tránh khí hư bất thường khi mang thai Mặc dù, ra khí hư khi mang thai là một hiện tượng sinh lý bình thường nhưng các mẹ bầu cũng nên chủ động phòng tránh những biến đổi bất thường của khí hư. Vậy làm thế nào để giảm thiểu nguy cơ âm đạo tiết ra nhiều khí hư gây viêm nhiễm? Theo lời chia sẻ của bác sĩ chuyên gia phụ khoa thì phụ nữ đang mang thai nên tuân thủ một số điều sau đây để hạn chế tiết ra khí hư bất thường: Đảm bảo vùng kín luôn sạch sẽ: trong thời kỳ mang thai mẹ bầu rất dễ mắc các bệnh phụ khoa nếu âm đạo không được vệ sinh sạch sẽ. Chính vì thế, sau mỗi lần vệ sinh, các bạn nên lau khô vùng kín. Ngoài ra, mẹ bầu cũng nên thay băng vệ sinh thường xuyên (khoảng 4 giờ thay băng một lần). Hạn chế thụt rửa sâu để hạn chế làm thay đổi môi trường bên trong âm đạo. Tuyệt đối không tắm bồn: việc tắm bồn có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn tấn công và cư trú trong bộ phận sinh dục. Đồng thời, mẹ bầu thường có cảm giác ngứa hoặc kích ứng vùng âm đạo sau mỗi lần tắm bồn. Với những chia sẻ từ bác sĩ phụ khoa, các bạn có thể yên tâm hơn về tình trạng ra khí hư khi mang thai. Tuy nhiên, mẹ bầu cũng đừng quên bảo vệ sức khỏe và thực hiện các giải pháp giúp phòng tránh tình trạng viêm nhiễm do khí hư bất thường.
medlatec
1,426
Trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản Trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản là tình trạng khá phổ biến, khiến nhiều phụ huynh lo lắng. Song cũng có khi vì tưởng rằng đó chỉ là hiện tượng sinh lý bình thường mà cha mẹ không chú ý. Nếu không được ngăn chặn sớm, tình trạng này có thể dẫn tới hậu quả nghiêm trọng. Trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản là tình trạng khá phổ biến Trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản khi nào? Trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản khi dịch tiết dạ dày bị trào ngược lên thực quản. Nó có thể là hiện tượng sinh lý, cũng có khi là triệu chứng của một bệnh nào đó. Vì vậy, hiện tượng này không nên xem nhẹ. Trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản do sinh lý Trẻ ăn quá no, hoặc thường xuyên nuốt hơi trong khi bú mẹ sẽ gây ra tình trạng này. Trẻ sẽ nôn trớ ngay sau bữa ăn hoặc lúc đang bú. Nếu chỉ là hiện tượng sinh lý, số lần trào ngược thường rất ít và chỉ thoáng qua. Trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản do sinh lý sẽ không nguy hiểm nếu chăm sóc đúng cách và kịp thời. Ngược lại, nếu không được chú ý,  nó có thể gây sặc, thậm chí dẫn đến tử vong do tắc đường thở. Trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản do bệnh lý Nếu do nguyên nhân bệnh lý, trào ngược sẽ xảy ra thường xuyên, đặc biệt khi trẻ thay đổi tư thế. Điều này là do dịch dạ dày có axít nên lâu ngày sẽ gây loét niêm mạc thực quản, dẫn đến hẹp thực quản. Từ đó, trẻ sẽ bú khó, nuốt đau và ngày càng nôn nhiều hơn. Khi bệnh đã nặng sẽ khiến trẻ ọc sữa hoặc thức ăn trào qua đường mũi. Tình trạng này có thể dẫn đến tử vong do trẻ bị tắc đường thở khi ngủ gối quá thấp và không được phát hiện kịp thời. Ăn quá no cũng là một nguyên nhân gây ra tình trạng trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản Làm gì khi trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản -Trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản cần được đi khám sớm: Nếu trẻ được điều trị trước 12 tháng tuổi, cơ vòng thực quản sẽ co bóp trở lại như bình thường. Qua thời điểm này, khả năng khỏi bệnh rất thấp, trẻ dinh dưỡng không đủ nên chậm phát triển, đề kháng kém, dễ mắc các bệnh nhiễm trùng. -Cần thực hiện các cách chăm sóc trẻ như sau: + Cho trẻ ăn thức ăn đặc hơn: Thức ăn có tác dụng làm giảm tần xuất nôn trớ, kéo dài giấc ngủ của trẻ và giảm hiện tượng quấy khóc . + Nên cho trẻ ăn sữa có đạm thủy phân Loại sữa này có tác dụng làm giảm tỉ lệ dị ứng ở trẻ. Một số tác giả cho rằng trào ngược dạ dày thực quản là biểu hiện của dị ứng sữa bò. Một số nghiên cứu chứng minh rằng dị ứng sữa bò là nguyên nhân của 20% trường hợp trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ nhũ nhi. Nghiên cứu cũng cho thấy biểu hiện trào ngược được cải thiện khi lọai trừ sản phẩm từ sữa bò khỏi chế độ ăn của trẻ hoặc sử dụng sữa có đạm thủy phân. Sữa có đạm thủy phân còn giúp việc tiêu hóa tốt hơn, làm giảm hiện tượng trào ngược. +Tránh các thực phẩm làm tăng trào ngược: Những thực phẩm này gồm: nước cam, quýt, bưởi, tỏi, hành, thức ăn cay, ăn giảm chất béo như thức ăn chiên hoặc nhiều dầu. Trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản cần được đi khám sớm Cho trẻ ăn đúng cách và chăm sóc sau bữa ăn – Cho trẻ ăn thành nhiều lần hơn trong ngày, mỗi lần ăn ít một. – Lượng thức ăn cho trẻ mỗi ngày và số bữa cần phù hợp với độ tuổi. – Hạn chế cho trẻ bú hơi: khi cho trẻ bú bình cần cho sữa xuống đều, cho trẻ ợ hơi sau mỗi đợt bú từ 30 – 60ml sữa. – Trong 20 – 30 phút sau khi trẻ ăn xong cần bế hoặc cho ngồi thẳng người. – Cho trẻ ngủ với gối cao 30 độ. – Tối thiểu 2-3 giờ sau khi ăn mới có thể cho trẻ nằm hoặc đi ngủ. – Khi trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản có biểu hiện tím tái, ngưng thở, cần vuốt nhẹ lưng và xoa lòng bàn chân. Nếu trẻ sặc sữa, phải vỗ lưng và cho nằm nghiêng để sữa trào ra. Ngay sau khi sơ cứu như vậy, cần đưa trẻ đến bệnh viện khám.
thucuc
814
Công dụng thuốc Peteha Peteha có hoạt chất chính là Prothionamide, thường được dùng kết hợp với các thuốc khác trong phác đồ để điều trị vi khuẩn lao đa đề kháng. Cơ chế tác dụng của thuốc là ức chế tổng hợp acid mycolic của thành tế bào vi khuẩn. 1. Công dụng của thuốc Peteha Thuốc Peteha là sản phẩm của công ty Fatol Arzneimittel Gmb. H, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc có hoạt chất chính là Prothionamide, một dẫn chất của nhóm thiamides. Thuốc có tác động trên Mycobacterium tuberculosis và Mycobacterium leprae. Cơ chế tác dụng của Prothionamide là ức chế tổng hợp acid mycolic của thành tế bào vi khuẩn tương tự như Ethionamide và Isoniazid. Sự kháng thuốc sẽ phát triển nhanh nếu sử dụng Prothionamide đơn độc. Thuốc Peteha được chỉ định trong bệnh lao kháng đa thuốc (MDR-TB) như một thuốc tuyến 2 phối hợp với các thuốc kháng lao nhạy cảm khác. Chống chỉ định sử dụng thuốc Peteha ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Prothionamide và bệnh nhân bị suy gan nặng. 2. Liều lượng và cách dùng của thuốc Peteha Liều dùng: Prothionamide thường được sử dụng dưới dạng viên nén với hàm lượng 125mg và 250mg. Liều Peteha thường dùng mỗi ngày là 500mg đến 1g, phụ thuộc vào trọng lượng cơ thể và khả năng dung nạp thuốc của bệnh nhân. Một số bệnh nhân có thể uống liều cao hơn 750mg/ ngày (liều 750mg cho bệnh nhân cân nặng 50kg hoặc hơn, liều 500mg cho bệnh nhân cân nặng thấp hơn 50kg). Liều cao nhất hàng ngày là 15 - 20mg/ kg hoặc 1g.Bệnh nhân có độ lọc cầu thận dưới 30ml/ phút và bệnh nhân lọc máu, liều khuyến cáo là 250 - 500mg/ ngày tuỳ thuộc vào trọng lượng cơ thể. Đối với bệnh nhân suy thận nặng cần phải theo dõi nồng độ trong máu để điều chỉnh liều dùng phù hợp.Cách dùng: Thuốc Petaha được dùng bằng đường uống, chia làm 2 - 3 lần/ ngày hoặc dùng 1 lần duy nhất sau bữa ăn tối 3. Tác dụng phụ của thuốc Peteha Prothionamide nhìn chung dung nạp tốt hơn Ethionamide, nhưng các tác dụng phụ thì gần tương tự. Sự dung nạp thuốc Peteha khác nhau đối với các chủng tộc, người châu Phi và châu Á thường dung nạp thuốc tốt hơn. Các tác dụng phụ chủ yếu khi sử dụng thuốc Peteha bao gồm:Khó chịu thượng vị, chán ăn, đau bụng, viêm miệng, buồn nôn, nôn, ợ có mùi kim loại và lưu huỳnh.Nôn và tiết nhiều nước bọt có thể xảy ra.Các phản ứng trên thần kinh bao gồm ảo giác và suy nhược.Giảm đường huyết có thể xảy ra, đặc biệt thận trong với bệnh nhân đái tháo đường.Viêm gan có thể xảy ra với khoảng 10% trường hợp nhưng hiếm khi nghiêm trọng. Khi các tổn thương gan xảy ra, vàng da và các triệu chứng khác như tăng transaminase kéo dài (khoảng 6 - 8 tuần), bệnh nhân nên ngừng sử dụng Peteha.Điều trị Peteha kéo dài với liều lớn có thể làm giảm hoạt động của tuyến giáp và gây bướu cổ. Các triệu chứng sẽ tự hồi phục khi ngừng thuốc.Các tác dụng phụ khác gồm vú to đàn ông, viêm dây thần kinh thị giác, nhìn mờ, rối loạn khứu giác, phát ban da, viêm dây thần kinh ngoại biên, nhạy cảm với ánh sáng. 4. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Peteha là gì? Thuốc Peteha không nên sử dụng cho bệnh nhân suy gan nặng do thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan. Các test kiểm tra chức năng gan nên được thực hiện trước và trong khi điều trị.Trẻ sơ sinh và trẻ em: Liều dùng Peteha tối ưu cho trẻ sơ sinh và trẻ em vẫn chưa được thiết lập. Nên theo dõi đường huyết, chức năng tuyến giáp và chức năng thị giác khi sử dụng thuốc Peteha. Thận trọng khi sử dụng thuốc Petaha ở bệnh nhân bị trầm cảm hoặc bị bệnh tâm thần khác, bệnh nhân viêm dạ dày cấp tính, loét dạ dày hoặc loét tá tràng, bệnh nhân ho ra máu, rối loạn đông máu.Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều dùng Peteha cho người cao tuổi.Phụ nữ có thai: Độ an toàn của Prothionamide ở phụ nữ có thai vẫn chưa được xác định. Tuy nhiên có những bằng chứng trái ngược nhau về sự gây quái thai ở trẻ sinh ra khi mẹ sử dụng Ethionamide tương đồng với Prothionamide trong thời kỳ mang thai. Do vậy, không nên dùng Prothionamide trong thời kỳ mang thai hoặc cho phụ nữ có ý định mang thai trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ.Phụ nữ đang cho con bú: Hiện tại không rõ Prothionamide có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Thận trọng khi sử dụng thuốc Peteha cho phụ nữ đang cho con bú. 5. Tương tác thuốc Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và/ hoặc làm gia tăng tác dụng phụ. Bệnh nhân cần thông báo cho y bác sĩ tất cả các loại thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và cả vitamin đang sử dụng để được tư vấn. Sau đây là các tương tác cần lưu ý khi sử dụng thuốc Peteha:Thuốc Peteha làm thay đổi tác dụng của các thuốc hạ đường huyết dạng uống và làm rối loạn nồng độ đường trong máu.Khi sử dụng đồng thời Peteha cùng với Isoniazid, thuốc sẽ làm tăng nồng độ của Isoniazid trong huyết thanh.Độc tính trên gan có thể gia tăng khi sử dụng kết hợp Peteha với Rifampin và Thioacetazone. Bài viết đã cung cấp các thông tin tổng quan về thuốc Peteha. Đây là thuốc kê đơn và cần được sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ để ngừa vi khuẩn lao đề kháng. Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi sử dụng.
vinmec
1,018
Màu sắc ảnh hưởng đến tâm trạng bạn thế nào? Từ lâu, các nghệ sĩ và nhà thiết kế đã tin rằng rất có thể màu sắc ảnh hưởng đến tâm trạng một cách đáng kể. Màu sắc có thể được sử dụng như là một công cụ giao tiếp mạnh mẽ, báo hiệu hành động xảy ra, ảnh hưởng đến tâm trạng và thậm chí tác động đến các phản ứng sinh lý của cơ thể. Một số màu có liên quan đến việc tăng huyết áp, tăng sự trao đổi chất và mỏi mắt. Vậy màu sắc ảnh hưởng đến tâm trạng như thế nào? 1. Tâm lý học về màu sắc. Vào năm 1666, nhà khoa học người Anh, Ngài Isaac Newton đã phát hiện ra rằng khi ánh sáng trắng tinh khiết đi qua lăng kính, nó sẽ phân tách thành tất cả các màu có thể nhìn thấy được. Mỗi màu được tạo thành từ một bước sóng duy nhất và không thể bị tách ra thành các màu khác, nhưng các thí nghiệm tiếp theo đã chứng minh rằng ánh sáng màu có thể được kết hợp để tạo thành các màu khác. Ví dụ, ánh sáng đỏ trộn với ánh sáng vàng tạo ra màu da cam. Một số màu, chẳng hạn như xanh lục và đỏ tươi, triệt tiêu lẫn nhau khi trộn lẫn và tạo ra ánh sáng trắng. Cảm nhận về màu sắc thường mang tính cá nhân sâu sắc và bắt nguồn từ kinh nghiệm hoặc văn hóa.Các nhà khoa học đã liên tục đi tìm lời giải cho mối liên hệ giữa màu sắc và tâm trạng. Có lẽ vì thế lĩnh vực tâm lý học về màu sắc được nhiều người quan tâm, và nhiệm vụ của nó là làm sáng tỏ màu sắc ảnh hưởng đến tâm trạng, hành vi của con người ra sao. Tuy vậy, cho đến nay, rất ít nghiên cứu lý thuyết hoặc thực nghiệm được tiến hành về chủ đề màu sắc ảnh hưởng đến tâm trạng như thế nào và một số đã được thực hiện lại chủ yếu là do các mối quan tâm thực tế chứ không phải sự nghiêm ngặt của khoa học. Màu sắc ảnh hưởng đến tâm trạng ở mức độ nhất định 2. Màu sắc ảnh hưởng đến tâm trạng ra sao?Tại sao màu sắc lại có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến như vậy trong cuộc sống của chúng ta? Nó có thể có những ảnh hưởng gì đến cơ thể và tâm trí của chúng ta? Mối liên hệ giữa màu sắc và tâm trạng có thể tóm tắt như sau:Các màu trong vùng màu đỏ của quang phổ màu được gọi là màu ấm và bao gồm đỏ, cam và vàng. Những màu sắc này gợi lên những cảm xúc khác nhau từ cảm giác ấm áp và thoải mái đến cảm giác tức giận và thù địch.Các màu ở phía xanh lam của quang phổ được gọi là màu lạnh và bao gồm xanh lam, tím và xanh lục. Những màu này thường được mô tả là điềm tĩnh, hay màu sắc buồn có thể gợi cho tâm trí cảm giác buồn bã hoặc thờ ơ, lãnh cảm.Nghiên cứu đã phát hiện ra nhiều mối liên hệ thú vị giữa màu sắc và tâm trạng con người:Người mặc đồng phục đen có nhiều khả năng nhận án phạt hơn, bất kỳ đối tượng nào từ học sinh đến các vận động viên với đồng phục đen có nhiều khả năng bị liên tưởng những phẩm chất tiêu cực.Màu sắc của sản phẩm muốn mua thường dựa trên đặc điểm cá nhân, tâm trạng của người mua.Trong nhiều trường hợp, nghiên cứu đã chứng minh rằng tác động giữa màu sắc và tâm trạng có thể chỉ là tạm thời. Căn phòng màu xanh lam ban đầu có thể gây ra cảm giác yên bình, nhưng hiệu ứng này sẽ biến mất sau một thời gian ngắn. Một người có thể thích những màu sáng hơn, thu hút sự chú ý hơn khi họ còn trẻ, nhưng lại thấy mình bị thu hút bởi những màu truyền thống hơn khi lớn lên. Màu vàng biểu hiện niềm vui và hạnh phúc, nhưng nó cũng có tác dụng kích thích thần kinh và thanh lọc cơ thể 3.Tâm lý học về màu sắc như một liệu pháp. Dựa trên những hiểu biết về màu sắc ảnh hưởng đến tâm trạng, hành vi, liệu pháp ánh sáng hoặc sử dụng màu sắc để chữa bệnh ngày càng phổ biến:Màu đỏ được sử dụng để kích thích cơ thể, tâm trí và tăng cường lưu thông máu.Màu vàng biểu hiện niềm vui và hạnh phúc, nhưng nó cũng có tác dụng kích thích thần kinh và thanh lọc cơ thể.Màu cam được ứng dụng dụng để hỗ trợ sức khỏe lá phổi và tăng mức năng lượng cơ thể.Màu xanh lam được cho là có thể xoa dịu bệnh tật và điều trị đau.Màu chàm (giữa màu xanh lam và màu tím) được cho là có tác dụng giảm bớt các vấn đề về da. Màu sắc có thể được sử dụng để truyền tải thông tin và tác động đến tâm trạng. Mối quan tâm về sự liên quan giữa màu sắc và tâm trạng ngày càng tăng, màu sắc ảnh hưởng đến tâm trạng ở mức độ nhất định và thậm chí ảnh hưởng đến quyết định mọi người đưa ra. Các nhà khoa học chỉ ra rằng mặc dù màu sắc có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, cảm xúc và hành động, nhưng những tác động này phụ thuộc vào các yếu tố đặc điểm cá nhân, môi trường văn hóa và tình huống cụ thể. Cần có nhiều nghiên cứu khoa học hơn để hiểu rõ hơn về chủ đề này.com, verywellmind.com
vinmec
987
Người bệnh xơ gan nên và không nên ăn gì? Xơ gan là bệnh lý gan mạn tính do nhiều nguyên nhân gây ra. Khi mắc bệnh xơ gan hầu hết tế bào gan bị biến chất và hoại tử, tổ chức xơ phát triển tăng dày đặc, gan dần dần bị biến dạng cứng lại thành xơ gan. Một chế độ dinh dưỡng tốt sẽ góp phần vào làm chậm quá trình tiến triển của bệnh. 1. Bệnh xơ gan là gì? Xơ gan là quá trình các tế bào gan bị tổn thương dẫn đến hình thành các mô xơ, sẹo. Theo thời gian, các mô xơ sẹo thay thế các mô gan khỏe mạnh, làm suy giảm dần chức năng gan. Hậu quả của quá trình này là gan không đảm bảo các hoạt động bình thường, chất độc tích tụ ngày một nhiều hơn trong cơ thể. Quá trình xơ gan bị thúc đẩy diễn ra càng nhanh dẫn đến các biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa đến tính mạng người bệnh. Chính vì vậy, xơ gan cần được phát hiện sớm để có phương pháp điều trị kịp thời. Song song với tuân thủ phác đồ được bác sĩ chỉ định, người bệnh cần có chế độ ăn uống hợp lý để hỗ trợ hiệu quả điều trị. Xơ gan khiến tế bào gan bị biến chất và hoại tử, tổ chức xơ phát triển tăng dày đặc, gan dần dần bị biến dạng cứng lại thành xơ gan 2. Người bệnh xơ gan nên ăn uống gì? Nguyên tắc chung về ăn uống đối với bệnh nhân xơ gan là: Ăn thức ăn chứa nhiều nhiệt lượng, nhiều protein, gluxit, lượng lipit vừa phải, nhiều vitamin và chất khoáng. Nên ăn các món nhỏ vụn, mềm, dễ tiêu hóa, không có tính kích thích. Trong đó, nhiệt lượng mỗi ngày cần 2500-2800 calo, protein mỗi ngày 1,5-1,8 gam/kg thể trọng, lipit 40-50 gam/ngày. Gluxit 300-400 gam/ngày. Vì vậy, người bệnh nên ăn cơm nhão, cháo gạo, mì nước, sữa đậu nành, sữa bò, sữa chua tách bơ, trứng luộc, dưa chuột, thịt lợn nạc, thịt bò, thịt dê, cá tôm, gà, đậu phụ, đậu Hà Lan, cà chua, khoai tây, cà rốt, bí đao, chuối tiêu, cam quýt… Phương thức chế biến có thể đa dạng, tuy nhiên cần hạn chế chiên rán, quay, nướng. Sau đây là danh sách các loại thực phẩm mà người mắc xơ gan nên bổ sung trong chế độ ăn: 2.1. Những thực phẩm giàu protein Bổ sung protein đầy đủ sẽ góp phần làm cho những tế bào bị thương tổn hồi phục và tái sinh. Đồng thời nhóm thực phẩm này có thể cải thiện tình trạng protein máu thấp. Nguồn đường dự trữ đầy đủ có lợi cho giải độc gan, dưỡng gan, điều chỉnh tình trạng hạ huyết đường nảy sinh khi chức năng gan yếu kém. Một người trưởng thành nên bổ sung trung bình 1g protein/ngày. Người bệnh nên lựa chọn các thực phẩm giàu protein từ thực vật (như ngũ cốc, các loại hạt, sữa,…) thay vì là sử dụng quá nhiều các loại thực phẩm giàu protein từ động vật. 2.2. Thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất Lượng vitamin và chất khoáng phong phú giúp giữ gìn và cải thiện chức năng gan, bổ sung sự thiếu hụt do quá trình chuyển hóa gặp trở ngại gây ra. Bổ sung nguồn vitamin và khoáng chất dồi dào từ rau, củ, quả trong thực đơn hàng ngày giúp tăng cường và phục hồi chức năng gan. Nguyên tắc chung về ăn uống đối với bệnh nhân xơ gan là: Ăn thức ăn chứa nhiều nhiệt lượng, nhiều protein, gluxit, lượng lipit vừa phải, nhiều vitamin và chất khoáng 2.3. Thực phẩm chứa đủ chất xơ tốt cho người bệnh xơ gan Chất xơ rất cần thiết cho việc tăng cường chức năng giải độc gan, giúp gan loại bỏ độc tố. Bên cạnh đó chúng còn có vai trò cân bằng các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Tuy nhiên, người bệnh cần lưu ý chỉ ăn vừa đủ lượng chất xơ cần thiết theo lời khuyên của bác sĩ. Người bệnh không nên ăn quá nhiều chất xơ để hạn chế sự hoạt động của gan. 2.4. Thực phẩm giàu Beta-carotene Chất beta-carotene có tác dụng giúp chống oxy hóa mạnh. Nhờ đó, nhóm thực phẩm này giúp bảo vệ gan chống lại các bệnh lý và loại bỏ các gốc tự do khỏi cơ thể. Beta-carotene được tìm thấy nhiều trong cà rốt. 2.5. Thực phẩm giàu Omega-3 Fatty Acids Cá mòi, cá hồi, cá thu, cá ngừ… là những thực phẩm giàu omega-3. Thực phẩm này tốt cho hệ tiêu hóa, đồng thời không gây áp lực lên gan. Đây cũng là một trong những chất được chuyên gia khuyến cáo cần được bổ sung nhiều trong chế độ ăn hàng ngày của người mắc xơ gan. Bên cạnh đó, người bệnh có thể sử dụng các thảo dược có lợi cho gan như: cà gai leo, mật nhân, diệp hạ châu, atiso… có tác dụng mát gan giải độc gan. 3. Người bệnh xơ gan không nên ăn những gì? 3.1. Tuyệt đối kiêng rượu bia Người bệnh cần kiêng hẳn rượu bia và đồ uống có cồn. Lý do là vì chất cồn có tác hại trực tiếp đối với tế bào gan, thường là nguyên nhân quan trọng gây xơ gan nặng. 3.2. Kiêng đồ ăn cay nóng, đồ ăn nhanh và thực phẩm phụ gia Hạn chế, dùng ít hoặc không dùng thực phẩm phụ gia, các món cay nóng và gia vị để tránh gây tác hại cho tế bào gan. Người bệnh không nên ăn thực phẩm chế biến sẵn do chúng chứa nhiều chất bảo quản. Một số loại thực phẩm đóng hộp chứa màu thực phẩm nhân tạo không tốt cho gan. Khi lựa chọn thực phẩm, đặc biệt là thực phẩm tươi sống, người bệnh cần lưu ý lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng. Hiện nay tình trạng lạm dụng thuốc trừ sâu trong rau củ quả, thuốc tăng trọng ở gia cầm, gia súc xảy ra hết sức phổ biến. Sử dụng các loại thực phẩm này sẽ khiến độc tố tích tụ trong cơ thể. Hậu quả là gan chịu áp lực lớn khi phải hoạt động nhiều hơn để lọc và đào thải độc tố. Người mắc xơ gan cần hạn chế thức ăn nhanh, đồ cay nóng, mặn 3.3. Hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ, khó tiêu Người bệnh nên hạn chế đồ ăn chiên xào, đồ ăn chứa nhiều dầu mỡ và các loại thực phẩm khó tiêu, tránh khiến gan hoạt động quá tải. Mặt khác, những đồ ăn khó tiêu còn có thể sinh nhiệt gây nóng gan. Điều này gây khó khăn cho quá trình phục hồi của tế bào gan xơ hóa. 3.4. Người bệnh xơ gan không nên ăn mặn Những người xơ gan giai đoạn đầu nên ăn không quá 3g muối/ngày. Đối với xơ gan giai đoạn muộn, xơ gan cổ trướng, người bệnh chỉ nên ăn khoảng 500mg muối/ngày. Bên cạnh kiêng ăn mặn, trường hợp xơ gan giai đoạn cuối (đặc biệt người bị xơ gan cổ trướng có dấu hiệu phù nề, chướng bụng) cần hạn chế uống nước. Ăn nhạt, chỉ uống khoảng 1 lít nước/ngày giúp hạn chế lượng natri hấp thụ vào trong cơ thể. Ngoài ra, người bệnh cần kiêng hút thuốc lá và các chất kích thích khác. Đồng thời cần cẩn trọng khi sử dụng thuốc, chỉ dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ. Như vậy, bài viết đã cung cấp thông tin về các loại thực phẩm nên ăn và không nên ăn đối với người bệnh xơ gan. Hãy xây dựng chế độ ăn lành mạnh, tuân thủ phác đồ của bác sĩ để quá trình điều trị đạt hiệu quả cao nhất.
thucuc
1,357
Chụp cộng hưởng từ sọ não phát hiện bệnh gì? Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ sọ não là một bước tiến vượt bậc trong việc ứng dụng công nghệ hiện đại, tối ưu, không xâm lấn, để đánh giá và phát hiện các tổn thương ở sọ não. Cùng tìm hiểu chụp cộng hưởng từ sọ não phát hiện bệnh gì ngay trong bài viết dưới đây. 1. Chụp cộng hưởng từ não sọ là gì? Nếu như trước đây bạn chỉ biết đến chụp X-quang hay chụp cắt lớp vi tính CT, thì hiện nay chụp cộng hưởng từ là một kỹ thuật tiên tiến, đang được nhiều nước trong đó có Việt Nam ứng dụng. Nhằm mục đích chẩn đoán nhiều loại bệnh lý thuộc các cơ quan khác nhau, đặc biệt là ở hệ thần kinh như não, tủy sống, mạch máu não. Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ não sử dụng từ trường và sóng radio, phát tín hiệu gửi đến một ăng-ten và máy tính. Máy tính sẽ cho kết quả hình ảnh về các mặt cắt ngang của sọ não. Nếu cần, vùng được khảo sát có thể được chuyển đổi thành dạng 3D để xác định bất thường trong não và thân não dễ dàng hơn. 2. Các bệnh lý được phát hiện qua chụp MRI não 2.1 Chụp cộng hưởng từ sọ não phát hiện bệnh gì? Chụp cộng hưởng từ não có thể giúp phát hiện rất nhiều loại bệnh lý ở não bộ. Dưới đây là một số bệnh lý ở não thường được phát hiện qua chụp cộng hưởng từ MRI. U não U não là loại u nội sọ thường hay gặp. Chúng phát triển âm thầm và ít biểu hiện, cho đến khi khối u to lên gây chèn ép nhiều cơ quan lân cận thì các triệu chứng mới bắt đầu biểu hiện rõ hơn. Có nhiều loại u não còn tủy thuộc vào vị trí, kích thước. Ứng dụng chụp cộng hưởng từ MRI trong chẩn đoán u màng não, giúp cung cấp các hình ảnh rõ ràng và chi tiết nhất về thành phần của nhu mô não. Giúp tìm ra nguyên nhân gây các triệu chứng bất thường trong trường hợp có u màng não chèn ép như: yếu cơ, liệt cơ, chóng mặt, đau đầu kéo dài, động kinh,… Chụp cộng hưởng từ MRI trong chẩn đoán u màng não, giúp cung cấp các hình ảnh rõ ràng và chi tiết nhất về thành phần của nhu mô não. Xuất huyết não Đối với trường hợp não bị xuất huyết thì bác sĩ sẽ cân nhắc lựa chọn hai phương án là chụ CT hoặ chụp MRI? Có tiêm thuốc cản quang hay không? Đối với trường hợp xuất huyết não do mạch máu não bị vỡ khi chụp sẽ nhìn rất rõ. Xuất huyết ở tĩnh mạch dù bé nhưng cũng hon rất nguy hiểm. Trên phim chụp MR phản ảnh hình ảnh các tế bài não bị tổn thương do máu vị vỡ tran ra. Phù não Phù não xảy ra ở vị trí đặc biệt của não hoặc có thể toàn bộ não. Làm gia tăng áp lực bên trong hộp sọ, gây hạn chế cung cấp máu nuôi não, tổn thương tế bào não gây chết não. Phù não còn cản trở sự lưu thông dịch não tủy, gây tình trạng phù nặng hơn. Chụp MRI hoặc CT giúp phát hiện phù não để có biện pháp can thiệp kịp thời Viêm não Não viêm gây phù nề được phản ánh rõ nét trên phim chụp MRI não. Viêm não có nhiều loại, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Chỉ định chụp cộng hưởng từ MRI giúp chẩn đoán tình trạng viêm não. Nhiễm trùng Khi bị nhiễm virus, vi khuẩn, ký sinh trùng não có bạn sẽ bị rối loạn chức năng đồng thời có các biểu hiện rõ rệt như: nôn ói, mắt nhìn mờ, … Khi chụp cộng hưởng từ MRI thấy dấu hiệu nghi ngờ, các bác sĩ sẽ chọc dò dịch não tủy để kiểm tra, từ đó có chẩn đoán đúng và đưa ra biện pháp xử trí kịp thời. Chấn thương sọ não Tai nạn giao thông, tai nạn lao động,… có thể là nguyên nhân khiến sọ não phải chịu các tổn thương như: dập, vỡ, nứt, tụ máu, chảy máu, … Trong trường hợp khẩn cấp, các bác sĩ thường chỉ định chụp cắt lớp vi tính để chẩn đoán. Nhưng trong một số trường hợp cũng được chỉ định chụp cộng hưởng từ MRI. Nhất là đối với các trường hợp kiểm tra não sau chấn thương. 2.2 Ngoài ra chụp cộng hưởng từ sọ não phát hiện bệnh gì? Chụp cộng hưởng từ não còn có thể quan sát được mạch não và giúp phát hiện các vấn đề/bệnh lý bất thường ở mạch máu não như dị dạng mạch máu, phình mạch não, hang tĩnh mạch não, thông động mạch cảnh xoang hang, thông động tĩnh mạch,… Tối ưu trong chẩn đoán tình trạng tổn thương và nguyên nhân gây các bất thường tại vùng đầu như: yếu, liệt cơ, đau đầu kéo dài, chóng mặt, các bệnh lý mạn tính ở hệ thần kinh. Chụp MRI não cũng sẽ giúp phát hiện sớm dấu hiệu bệnh đột quỵ. Phát hiện các tổn thương ở thân não và bệnh lý ở tuyến yên. Đánh giá tốt phần não bị xương che khuất. Ngoài ra, khi chụp cộng hưởng từ não, nếu bị viêm xoang cũng sẽ cho hình ảnh rất chi tiết. 3. Ưu điểm vượt trội khác của chụp cộng hưởng từ não Chụp cộng hưởng từ não cho hình ảnh chi tiết và rõ nét các thành phần nhu mô não khi mà chụp bằng các phương pháp khác như X-quang hay CT (cắt lớp vi tính) khó chẩn đoán được. Nên rất có hiệu quả trong chẩn đoán các bệnh lý ở thân não và tuyến yên. Là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, không sử dụng tia X. Không chứa phóng xạ. Có thể ứng dụng với nhiều đối tượng như trẻ em, người lớn, người già, phụ nữ đang mang thai. Trong trường hợp nếu cần tiêm thuốc đối quang từ thì rất hiếm khi xảy ra các tác dụng phụ hoặc các phản ứng dị ứng. Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh về não bộ tương đối hiện đại nhất đang được ứng dụng rộng rãi cả trong và ngoài nước. 4. Khi nào nên chụp cộng hưởng từ sọ não? Nếu có các dấu hiệu sau đây, bạn nên đi chụp cộng hưởng từ sọ não: Đau đầu kéo dài với nhiều mức độ khác nhau như: đau nửa đầu, đau cả đầu, đau thành cơn, đau âm ỉ, đau dữ dội,… Chóng mặt kéo dài không cải thiện Suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung. Mất ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ (ngủ không sâu giấc, khó đi vào giấc ngủ, ngủ hay giật mình tỉnh giấc và khó ngủ tiếp, mất ngủ, ngủ nhiều). Tê yếu tay chân, khó vận động, liệt nửa người. Dị cảm, rối loạn cảm giác. Thị lực giảm rõ rệt Méo miệng, khó nói, ù tai, yếu cơ Co giật, nôn vọt, cứng gáy. Khi thăm khám với bác sĩ Nội thần kinh, người bệnh sẽ được chỉ định thực hiện chụp cộng hưởng từ não để kiểm tra. Để chẩn đoán và loại trừ các bệnh lý nghi ngờ khác có biểu hiện tương tự.
thucuc
1,284
Suy thận độ 1 có hồi phục không? Suy thận độ 1 có hồi phục không là câu hỏi lớn thu hút sự quan tâm của rất nhiều người bệnh. Bởi căn bệnh này có thể tiến triển và gây đe dọa sức khỏe, thậm chí là tính mạng của người bệnh rất nhanh nếu không được can thiệp kịp thời. Một số thông tin trong bài viết sau sẽ giúp bạn có được những thông tin cơ bản nhất về suy thận độ 1 để từ đó chủ động phòng tránh, xử lý đúng đắn nhằm ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm. 1. Suy thận độ 1 là gì? Suy thận độ 1 là giai đoạn khởi phát trong quá trình hình thành bệnh suy thận mạn tính. Ở giai đoạn này, thận bị suy giảm chức năng lọc và đào thải các chất độc ra ngoài cơ thể. Bệnh thường không có triệu chứng điển hình cụ thể vì thế bệnh nhân thường khó phát hiện sớm. Suy thận độ 1 mới chỉ là giai đoạn đầu nên nhiều người vẫn có suy nghĩ rằng bệnh vẫn chưa ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe của mình. Họ không biết rằng đây chính là giai đoạn dễ phát triển mạnh nhất. Nếu không phát hiện và có phác đồ điều trị kịp thời, lâu dần bệnh sẽ tiến triển nặng hơn khiến các chức năng của thận bị suy giảm, ảnh hưởng nghiêm trọng tới các cơ quan khác trong cơ thể. 2. Đi tìm nguyên nhân gây bệnh để biết suy thận độ 1 có hồi phục không? Có rất nhiều nguyên nhân gây bệnh, trong đó phổ biến nhất là: 3. Các triệu chứng của bệnh suy thận độ 1 Bệnh nhân suy thận độ 1 thường xuất hiện một vài triệu chứng như đau vùng hố thắt lưng, thiếu máu nhẹ,… Bệnh nhân suy thận độ 1 thường xuất hiện một vài triệu chứng như đau vùng hố thắt lưng, thiếu máu nhẹ,… Bệnh nhân xuất hiện một số biểu hiện bất thường như: 4. Chẩn đoán người mắc bệnh suy thận độ 1 Vì các triệu chứng biểu hiện không rõ ràng nên để có thể kết luận được bệnh nhân có mắc bệnh hay không cần dựa vào một số xét nghiệm cận lâm sàng như: 5. Suy thận độ 1 có hồi phục hay không ? Nỗi lo của nhiều người bệnh là suy thận độ 1 có thể phục hồi không Nỗi lo của nhiều người bệnh là suy thận độ 1 có thể phục hồi không 6. Suy thận độ 1 có hồi phục hay không và các hướng điều trị Tùy vào tình trạng người bệnh và các bệnh lý kết hợp, bác sĩ sẽ có tư vấn và chỉ định điều trị cụ thể đối với từng bệnh nhân. Người bệnh tuyệt đối không tự ý điều trị, không chủ quan trong quá trình điều trị. Bên cạnh việc tuân thủ điều trị của bác sĩ, người bệnh có thể tham khảo thêm tư vấn của bác sĩ một số loại thuốc hỗ trợ như: Thuốc hạ đường huyết, chống cao huyết áp. Sử dụng các loại thuốc cho xương khớp chắc, khỏe như vitamin D3, canxi,.. Thuốc cải thiện tình trạng thiếu máu như Epo Beta… Thuốc lợi tiểu furosemid, thuốc chống rối loạn kiềm natri. Lưu ý: thông tin về các loại thuốc nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh cần thăm khám cụ thể với bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn chính xác.   Người bệnh cần tuân thủ nghiêm túc các chỉ định của bác sĩ trong quá trình điều trị. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm túc các chỉ định của bác sĩ trong quá trình điều trị. Suy thận độ 1 có hồi phục hay không phụ thuộc rất lớn vào quá trình điều trị Cần kiên trì và có một phác đồ điều trị hợp lí để đạt hiệu quả tốt hơn. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm túc mọi chỉ định của bác sĩ. 7. Chế độ ăn uống khoa học rất cần thiết cho người bị suy thận độ 1 Suy thận độ 1 có hồi phục hay không? Để giữ được sức khỏe cho chính mình và những xung quanh, thì chế độ ăn uống khoa học rất quan trọng với chúng ta. Hạn chế sử dụng các loại thực phẩm sau: Ngoài chế độ ăn uống khoa học và hợp lý, chúng ta cần chăm chỉ rèn luyện thể dục thể thao để thuận lợi cho việc hoạt động các chức năng thận. Cách phòng ngừa hiệu quả nhất Suy thận độ 1 có hồi phục hay không? Lời giải đáp nằm ở ý thức tự phòng bệnh của chính chúng ta. Để giảm thiểu tối đa nguy cơ bệnh tiến triển, chúng ta cần tuân theo một số nguyên tắc như:
thucuc
830
Ngủ kém có liên quan đến bệnh thận? Một nghiên cứu mới cho thấy, thiếu ngủ có thể là cánh cửa dẫn đến bệnh thận, ít nhất là đối với phụ nữ. Đối với những người bị bệnh thận mãn tính, giấc ngủ kém có thể làm tăng khả năng bệnh trầm trọng hơn. 1. Mối liên hệ giữa ngủ kém và bệnh thận từ nghiên cứu Các nhà nghiên cứu từ Bệnh viện Phụ nữ và Brigham ở Boston đã đánh giá thói quen ngủ của hàng nghìn phụ nữ và phát hiện ra ngủ quá ít thường có thể dẫn đến suy giảm chức năng thận nhanh hơn. Họ phát hiện ra rằng những phụ nữ ngủ từ 5 tiếng trở xuống mỗi đêm có nguy cơ suy giảm chức năng thận nhanh chóng cao hơn 65% so với những phụ nữ ngủ từ 7 đến 8 tiếng mỗi đêm.Nhóm nghiên cứu đã thu thập dữ liệu của hơn 4.200 phụ nữ tham gia vào Nghiên cứu sức khỏe của các điều dưỡng. Trong 11 năm, chức năng thận của những người tham gia nghiên cứu được đánh giá ít nhất hai lần. Mullan, một giảng viên về y học, cho biết: “Điều này đáng lo ngại bởi vì thời gian giấc ngủ của chúng ta đã giảm trong 20 năm qua. Ông nói, người Mỹ từng ngủ trung bình 8 tiếng mỗi đêm, nhưng bây giờ là khoảng 6,5 tiếng và càng lúc giảm dần.Ông nói, vẫn chưa biết liệu ngủ lâu hơn có cải thiện chức năng thận hay đảo ngược những tổn thương do ngủ kém gây ra hay không.Mc. Mullan cảnh báo rằng nghiên cứu này chỉ có thể chỉ ra rằng giảm chức năng thận có liên quan đến ngủ ít hơn, chứ không phải ngủ ít hơn gây ra sự suy giảm chức năng thận. Ông nói: “Để làm được điều đó, cần phải nghiên cứu thêm. Vì mối liên hệ giữa giấc ngủ bị gián đoạn và bệnh tim đã được nghiên cứu trước đây.Mc. Mullan cho biết mối liên hệ giữa giảm giấc ngủ và suy giảm chức năng thận có thể là kết quả của các tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến chức năng thận, chẳng hạn như bệnh tiểu đường và huyết áp cao.Ông nói: “Bệnh tiểu đường xảy ra thường xuyên hơn ở những người ngủ ít, cũng như huyết áp cao. "Chúng tôi biết rằng hai trong số những yếu tố lớn nhất làm giảm chức năng thận là bệnh tiểu đường và huyết áp cao."Nhịp điệu tự nhiên của cơ thể, hay còn gọi là đồng hồ sinh học, cũng có thể đóng một vai trò nào đó, Mc. Mullan nói. Ông giải thích, thận có thời gian hoạt động vào ban đêm khác với ban ngày vì nhu cầu của cơ thể là khác nhau.Mc. Mullan gợi ý: “Có thể giấc ngủ ngắn làm thay đổi sinh lý của thận theo chu kỳ hàng ngày và những thay đổi này có thể gây hại cho thận.Khi dân số Hoa Kỳ già đi và ngày càng có nhiều người mắc bệnh tiểu đường và huyết áp cao, số người mắc bệnh thận sẽ tăng lên và ngủ quá ít có thể đóng một vai trò nào đó, ông nói thêm. “Chúng ta là một xã hội thiếu ngủ. “Điều đáng lo ngại là thiếu ngủ sẽ dẫn đến suy giảm chức năng thận”. Mullan xem xét kỹ hơn sự bài tiết melatonin, là loại hormone mà cơ thể chúng ta sản xuất tự nhiên để đồng bộ hóa các chức năng về đêm. Là một phần của nghiên cứu, những người tham gia khỏe mạnh sẽ bị hạn chế giấc ngủ và đo nồng độ hormone cũng như chức năng thận của họ.Nghiên cứu cũng sẽ bao gồm những người có thói quen ngủ ít và sẽ yêu cầu họ ngủ nhiều giờ hơn để xem liệu nó có ảnh hưởng đến sinh lý, huyết áp, mức đường huyết và chức năng thận của họ hay không. Một nửa trong số này cũng sẽ được bổ sung melatonin để xem liệu điều đó có ảnh hưởng đến chức năng thận của họ theo thời gian hay không. Mullan nói.Hiểu rõ hơn về cách thận hoạt động và tương tác với các hormone của chúng ta vào ban đêm cũng có thể giúp xác định các nguyên tắc dinh dưỡng tốt hơn và thời gian tối ưu hóa để cung cấp thuốc. Điều này là do khả năng xử lý thuốc và chất dinh dưỡng như natri và kali của thận thay đổi giữa ngày và đêm.Nghiên cứu có thể xác định những nhóm người mới có nguy cơ phát triển bệnh thận mãn tính cao hơn do lối sống hoặc lịch trình làm việc của họ, chẳng hạn như những người làm việc theo ca và những người bị thiếu ngủ mãn tính.Mc. Mullan nói: “Cần phải coi những vấn đề này là yếu tố nguy cơ bởi vì điều đó có nghĩa là những người này có thể cần kiểm tra bệnh thận và quản lý huyết áp tích cực hơn. 2. Ngủ kém và diễn tiến bệnh thận mãn tính Đối với những người bị bệnh thận mãn tính, giấc ngủ kém có thể làm bệnh của họ trở nên trầm trọng hơn, nghiên cứu mới bổ sung cho những tác hại của ngủ kém.Nghiên cứu bao gồm 432 người lớn mắc bệnh thận mãn tính. Các nhà nghiên cứu đã theo dõi thói quen ngủ của họ trong 5 đến 7 ngày qua máy theo dõi đeo trên cổ tay. Sau đó, các nhà nghiên cứu đã theo dõi sức khỏe của họ trong khoảng thời gian trung bình là 5 năm. Ở những người tham gia ngủ trung bình 6,5 giờ một đêm; Nghiên cứu cho thấy 70 người trong số họ bị suy thận và 48 người tử vong.Sau khi điều chỉnh số liệu thống kê để chúng không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố nguy cơ khác như cân nặng hoặc bệnh tim, các nhà nghiên cứu đã liên kết mỗi giờ ngủ thêm vào ban đêm với nguy cơ suy thận thấp hơn gần 19%. Nghiên cứu của chúng tôi bổ sung thêm kiến ​​thức tích lũy về tầm quan trọng của giấc ngủ đối với chức năng thận và nhấn mạnh sự cần thiết phải thiết kế và thử nghiệm các biện pháp can thiệp lâm sàng để cải thiện thói quen ngủ ở những người mắc bệnh thận mãn tính".Tuy nhiên, nghiên cứu chưa chỉ rõ rằng thiếu ngủ là nguyên nhân dẫn đến tình trạng suy thận ngày càng trầm trọng hơn. Nghiên cứu chỉ có thể tìm ra mối liên hệ giữa những yếu tố này.Chất lượng giấc ngủ cũng rất quan trọng: Những người có giấc ngủ kém hơn cũng có nhiều khả năng bị suy thận.Các nhà nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng những người phản hồi rằng họ buồn ngủ vào ban ngày có nguy cơ tử vong cao hơn 10% trong thời gian theo dõi. Ngủ kém có thể khiến người bệnh gặp tình trạng suy thận 3. Làm sao để có giấc ngủ tốt hơn Tác hại của ngủ kém, không chỉ đối với bệnh thận, mà còn những hệ cơ quan khác và tình trạng sức khoẻ toàn thể, là điều chúng ta đã hiểu và luôn muốn phòng tránh. Tuy nhiên, làm thế nào để có giấc ngủ chất lượng, nhất là những bệnh nhân đang điều trị bệnh lý mãn tính, không hề dễ dàng. Người bệnh và người chăm sóc cần tuân thủ điều trị của bác sĩ, theo dõi tình trạng giấc ngủ và các triệu chứng khác của bệnh, tránh sử dụng các loại thuốc hay thực phẩm chức năng để hỗ trợ giấc ngủ mà không hỏi ý kiến bác sĩ điều trị, nhằm tránh tác hại chồng lên tác hại, làm thận và các cơ quan quá tải. Cần thăm khám ngay khi gặp phải các vấn đề để được điều trị đúng cách từ sớm.com, kidney.org
vinmec
1,361
Tìm hiểu thông tin thuốc Skinbibi trị chàm sữa Thuốc Skinbibi thuộc nhóm dược mỹ phẩm có thành phần chính gồm kẽm oxyd, vitamin E và macrogol. Thuốc Skinbibi trị chàm sữa, bệnh hăm và vết côn trùng đốt ở trẻ em là những tác dụng phổ biến nhất của thuốc. 1. Skinbibi là thuốc gì? Skinbibi là thuốc gì? Khác với da người lớn, da trẻ em đặc biệt là trẻ sơ sinh chỉ được cấu tạo từ một lớp sừng rất mỏng, cấu trúc lại chưa ổn định nên rất dễ bị khô nẻ hay nhạy cảm với các tác nhân như muỗi đốt, côn trùng cắn hay hoá chất kích ứng. Đối với vùng da ở mông không vệ sinh đúng hoặc không thay tã lót thường xuyên sẽ làm da trẻ dễ ẩm ướt dẫn tới tấy đỏ, nặng hơn có thể mẩn ngứa hay phồng nước chính là biểu hiện của bệnh hăm tã lót thường gặp ở độ tuổi này.Thuốc Skinbibi được chiết xuất từ các thành phần tự nhiên lành tính như Cúc La Mã, kẽm oxyd, vitamin E và B5,... là sản phẩm được thiết kế riêng cho làn da của trẻ, không chứa các chất gây tác động lâu dài đến sự phát triển của trẻ. Các tác dụng của thuốc Skinbibi gồm có:Chống viêm, sát khuẩn nhờ tính chất của Cúc la mã kết hợp kẽm oxyd, bảo vệ làn da, ngăn sự bám dính và phát triển của vi khuẩn trên da. Làm dịu chống ngứa nhờ dược chất Cúc La Mã với khả năng giảm kích ứng da, giảm ngứa và sưng tấy tức thì, mang lại cảm giác dễ chịu cho trẻ. Dưỡng ẩm da khô, làm mềm da và nhanh liền sẹo nhờ bộ đôi vitamin E và B5 tăng cường độ ẩm cho da, nuôi dưỡng làn da, thúc đẩy phục hồi các vùng da bị tổn thương giúp các vết thương ngoài da của trẻ mau lành.Phòng và làm giảm hăm da, đặc biệt là vùng da nếp gấp. Giảm sưng ngứa các vết muỗi đốt, côn trùng cắn. Hỗ trợ giảm viêm tại chỗ ở vùng da phát ban, dị ứng hoặc kích ứng. Ngăn ngừa khô da, bong da, nứt nẻ. Giảm tăng tiết mồ hôi, bảo vệ da trước rôm sảy, mẩn ngứa. Tạo màng bảo vệ vô hình ngăn cách da với các tác nhân dễ kích ứng. Thúc đẩy quá trình tái tạo da bị tổn thương do chàm. Thuốc Skinbibi thường được chỉ định trong các trường hợp sau:Điều trị da khô. Vùng da kích ứng do lỗ dò tiêu hoá, hậu môn nhân tạo, mở thông bàng quangĐiều trị hỗ trợ bệnh chàm (Eczema)Vết bỏng nông, không rộng. Cháy nắng, hồng ban do chiếu nắng, bảo vệ da do nắng. Trứng cá, côn trùng đốt, ban do tã lót, vảy da đầu, tăng tiết nhờn, chốc, nấm da, vẩy nến. Thuốc Skinbibi chống chỉ định với bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc vùng da sử dụng bị nhiễm khuẩn nặng. 2. Liều sử dụng của thuốc Skinbibi Thuốc Skinbibi được bào chế từ thảo dược để thành dạng kem bôi da nên rất an toàn khi sử dụng cho trẻ, giúp trẻ có làn da mềm mại và không sợ bị hăm, viêm da, chàm da hay ngứa do côn trùng đốt. Liều sử dụng của trẻ thường là thoa kem 3-4 lần/ngày, bôi đều một lớp thuốc mỏng lên vùng da bị tổn thương. Cả trẻ em và người lớn đều có thể sử dụng Skinbibi, vì tác dụng lành tính của thuốc. 3. Tác dụng phụ của thuốc Skinbibi Thành phần kẽm oxyd của thuốc Skinbibi có thể gây ra các tác dụng phụ nhưng hiếm gặp như chàm tiếp xúc, dị ứng với một thành phần của chế phẩm. Tuy nhiên, thuốc Skinbibi vẫn là một sản phẩm được nghiên cứu để sử dụng trên làn da của trẻ nhỏ. Vì vậy, sản phẩm chỉ sử dụng các thành phần lành tính, được kiểm tra về độ an toàn và khả năng dung nạp trên da trẻ.Theo đó, để tránh tương tác thuốc có thể xảy ra, cha mẹ khi dùng cho trẻ cần thông báo với bác sĩ về tiền sử dị ứng, thực phẩm bổ sung hiện tại đang bổ sung cho trẻ. Từ đó bác sĩ sẽ cân nhắc và hướng dẫn cha mẹ sử dụng cho trẻ sao cho hiệu quả nhất, tránh được tác dụng phụ và tương tác thuốc có thể xảy ra.
vinmec
765
Các xét nghiệm cần thực hiện để chẩn đoán viêm cơ tim Chẩn đoán viêm cơ tim thường dễ nhầm lẫn với các bệnh lý về tim khác vì những triệu chứng giống nhau. Do đó, để phân biệt được chính xác bệnh viêm cơ tim, bệnh nhân sẽ được yêu cầu thực hiện một số xét nghiệm cần thiết. 1. Điện tâm đồ (ECG) Điện tâm đồ là một biện pháp thường được y học sử dụng nhằm phát hiện các bệnh về tim như rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim và suy tim. Đối với viêm cơ tim, điện tâm đồ cũng rất có giá trị trong chẩn đoán cụ thể là:Rối loạn dẫn truyền: block nhĩ thất độ I, II, III hoặc block nhánh.Rối loạn nhịp tim: Nhịp thường nhanh dù bệnh nhân đã hết sốt; đôi khi nhịp chậm, ngoại tâm thu đa dạng và đa ổ; cũng có lúc ngoại tâm thu nhĩ, rung nhĩ hoặc các rối loạn nhịp tim khác.Thiếu máu cơ tim: Qua hình ảnh phát hiện thấy sóng T thường dẹt hoặc âm.Nhồi máu cơ tim: Đoạn ST chênh lên hoặc chênh xuống có vai trò quan trọng trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim.Hoại tử cơ tim: thay đổi biên độ QRSViêm cơ tim nên được nghi ngờ ở bệnh nhân trẻ có triệu chứng của nhồi máu cơ tim nhưng chụp mạch vành có kết quả bình thường. 2. Chụp X quang ngực Chụp X quang ngực là phương pháp được sử dụng nhiều nhất trong y khoa bằng cách dùng tia phóng xạ để chẩn đoán tình trạng của lồng ngực, và các cơ quan trong lồng ngực bao gồm tim. Thông qua phim X quang ngực có thể đánh giá tình trạng bệnh lý viêm cơ tim như sau:Tim to nhanh và toàn bộ. Có dấu hiệu tắc nghẽn bất thường của tuần hoàn phổi. Mức độ hiệu quả sau điều trị khi bóng tim có trở về kích thước bình thường hay không 3. Siêu âm tim Kỹ thuật sử dụng sóng siêu âm để cho hình ảnh chính xác khi tim đang co bóp, từ đó đánh giá các cấu trúc của tim. Siêu âm tim giúp chẩn đoán viêm cơ tim có thể thu được kết quả hình ảnh siêu âm tương tự bệnh cơ tim giãn nở:Chức năng tim bị tổn thương: Buồng tim giãn, phì đại từng vùng. Có thể có tràn dịch màng ngoài tim hoặc có máu đông ở thành tim. Viêm cơ tim tiến triển: Tăng kích thước và thể tích thất trái. Viêm cơ tim tối cấp: Buồng thất nhỏ và bề dày thành tim tăng. Nếu siêu âm tim phát hiện có rối loạn vận động vùng cơ tim là dấu hiệu của nhồi máu cơ tim. Ngược lại, không phát hiện rối loạn vận động khu trú thành tim thì chính là tiêu chuẩn chẩn đoán viêm cơ tim. 4. Chụp cộng hưởng từ (MRI) tim Phương pháp MRI tim được ứng dụng nhiều hơn trong xét nghiệm chẩn đoán viêm cơ tim ở các bệnh nhân có dấu hiệu nghi ngờ Ngày này, phương pháp MRI tim được ứng dụng nhiều hơn trong xét nghiệm chẩn đoán viêm cơ tim ở các bệnh nhân có dấu hiệu nghi ngờ. Chụp cộng hưởng từ tim có thể đánh giá 3 dấu ấn (marker) bao gồm:T2W: Tổn thương trong tế bào và phù khoảng kẽ. EGE: Xung huyết và thoát quản. LGE: Hoại tử và xơ hóa. Thông qua chụp MRI tim, có một phát hiện đáng lưu ý là tổn thương viêm đa phần nằm ở thành bên của tim chứ không xuất hiện ở vách liên thất. 5. Chụp động mạch vành Là phương pháp quan trọng giúp chẩn đoán xác định có hẹp động mạch vành hay không về mức độ cũng như vị trí hẹp của từng nhánh động mạch vành, là tiêu chuẩn vàng trong ứng dụng lâm sàng để đánh giá tổn thương động mạch vành. 6. Xét nghiệm máu Thông qua phân tích mẫu máu của bệnh nhân, có thể cho ra kết quả được xem như là tiêu chuẩn chẩn đoán viêm cơ tim:Tăng bạch cầu ái toan và bạch cầu đa nhân trung tính. Tăng tốc độ máu lắng, tăng CRP, tăng ESRTăng kháng thể với vi khuẩn hoặc virus là nguyên nhân gây bệnh. Tăng men tim (Tn) Viêm cơ tim thường rất dễ nhầm lẫn với các bệnh lý về tim khác 7. Sinh thiết cơ tim Sinh thiết bằng cách phẫu thuật lấy mẫu mô tim để phân tích sau khi các phương pháp trên không đủ để đánh giá toàn diện tình hình của bệnh lý. Sinh thiết cơ tim được chỉ định trong trường hợp viêm cơ tim tối cấp, có các triệu chứng suy tim mới xuất hiện trong vòng 2 tuần không rõ nguyên nhân, buồng tim trái có thể giãn và kèm theo rối loạn huyết động. Trường hợp khác là suy tim mới khởi phát không giải thích được với thời gian xuất hiện triệu chứng suy tim từ 2 tuần đến 3 tháng, buồng tim trái giãn, kết hợp với rối loạn dẫn truyền.Viêm cơ tim thường rất dễ nhầm lẫn với các bệnh lý về tim khác, đặc biệt là nhồi máu cơ tim khi tiến hành chẩn đoán viêm cơ tim bằng siêu âm tim mà không rõ có rối loạn vận động vùng khu trú hay không. Trong trường hợp khó phân biệt, bác sĩ buộc phải điều trị thử và theo dõi mức độ cải thiện của tình trạng lâm sàng. Do đó, cần kết hợp nhiều hình thức xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh để làm tiêu chuẩn chẩn đoán viêm cơ tim một cách chính xác, tránh điều trị sai hướng và để lại nguy cơ rủi ro cho bệnh nhân.
vinmec
974
Các lựa chọn điều trị viêm loét đại tràng Viêm loét đại tràng gây viêm và lở loét trong niêm mạc đại tràng và trực tràng. Khi tình trạng viêm trở nên trầm trọng hơn, các tế báo lót ở khu vực này chết đi dẫn đến chảy máu, nhiễm trùng. Vì vậy, cần có phương pháp điều trị kịp thời và phù hợp. 1. Nguyên nhân gây viêm loét đại tràng Không có nguyên nhân chính xác gây viêm loét đại tràng. Nhiều chuyên gia tin rằng căn bệnh này là kết quả của sự bất thường của hệ thống miễn dịch và không có khả năng xử lý vi khuẩn trong đường tiêu hóa. 2. Chẩn đoán viêm loét đại tràng Để chẩn đoán bệnh rõ ràng, bác sĩ có thể yêu cầu bạn thực hiện các xét nghiệm khác nhau. Các xét nghiệm để chẩn đoán viêm loét đại tràng thường là xét nghiệm phân, nội soi tiêu hóa trên, nội soi đại tràng... Bạn có thể tìm hiểu rõ hơn về các chẩn đoán này ở bài viết dưới đây.XEM THÊM: Các xét nghiệm để chẩn đoán viêm đại tràng chảy máu 3. Chế độ ăn uống và dinh dưỡng Cách tốt nhất là bạn nên tiêu thụ lượng thức ăn nhỏ hơn trong ngày, tránh thức ăn thô và nhiều chất xơ nếu đây là thức ăn có vấn đề với bạn. Các loại thực phẩm cần tránh với UC bao gồm:Quả hạch. Hạt giốngĐậu. Các loại ngũ cốc. Thức ăn béo và nhiều dầu mỡ cũng góp phần gây viêm và đau. Nói chung, thực phẩm an toàn bao gồm:Ngũ cốc ít chất xơGà nướng, thịt lợn và cá. Trái cây và rau củ hấp/nướng hoặc hầm. Uống phần nước nhỏ trong suốt cả ngày có thể hỗ trợ tiêu hóa và giúp giảm viêm. Bên cạnh đó, lo lắng và căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng. Các kỹ thuật tập thể dục và thư giãn giúp bạn kiểm soát và giảm mức độ căng thẳng có thể hữu ích, bao gồm các:Phản hồi sinh học. Mát xa. Thiền. Trị liệu Tiêu thụ lượng thức ăn nhỏ, tránh thức ăn thô và nhiều chất xơ sẽ giúp điều trị viêm loét đại tràng tốt hơn 4. Sử dụng thuốc Bác sĩ có thể kê đơn thuốc để gây ra hoặc duy trì sự thuyên giảm. Mặc dù có một số loại thuốc, nhưng mỗi loại thuốc được chia thành bốn loại chính.Aminosalicylate. Những loại thuốc này chứa axit 5-aminosalicylic (5-ASA), giúp kiểm soát tình trạng viêm trong ruột.Aminosalicylate có thể được sử dụng:Bằng miệng. Qua thuốc xổ. Trong một viên đạn. Chúng thường mất 4 đến 6 tuần để phát huy tác dụng. Tuy nhiên, chúng có thể gây ra các tác dụng phụ, bao gồm:Buồn nôn. Nôn mửaỢ nóng. Bệnh tiêu chảyĐau đầu. Corticosteroid. Nhóm thuốc steroid này bao gồm prednisone, budesonide, methylprednisolone và hydrocortisone - giúp giảm viêm.Chúng thường được sử dụng nếu bạn đang bị viêm loét đại tràng từ trung bình đến nặng, kể cả khi bạn không đáp ứng tốt với thuốc 5-ASA.Corticosteroid có thể được sử dụng bằng đường uống, tiêm tĩnh mạch, thông qua thuốc xổ, hoặc trong thuốc đạn. Các tác dụng phụ bao gồm:Mụn. Lông mặt. Tăng huyết áp. Bệnh tiểu đường. Tăng cân. Tâm trạng lâng lâng. Mất khối lượng xương. Tăng nguy cơ nhiễm trùng. Lý tưởng nhất là sử dụng steroid trong thời gian ngắn để giảm bớt tác động của đợt bùng phát viêm loét đại tràng, thay vì dùng như một loại thuốc hàng ngày để kiểm soát các triệu chứng. Khi bệnh viêm loét đại tràng rất nặng, bác sĩ có thể kê một liều steroid hàng ngày để giúp bạn duy trì lối sống bình thường.Điều hòa miễn dịch. Những loại thuốc này bao gồm azathioprine và 6-mercapto-purine (6-MP), giúp giảm viêm hệ thống miễn dịch - mặc dù chúng có thể mất tới 6 tháng để phát huy tác dụng hiệu quả.Thuốc điều hòa miễn dịch được dùng bằng đường uống và thường được sử dụng nếu bạn không đáp ứng thuận lợi với sự kết hợp của 5-ASA và corticosteroid. Các tác dụng phụ tiềm ẩn bao gồm:Viêm tụy. Viêm gan. Giảm số lượng bạch cầu. Tăng nguy cơ nhiễm trùng. Sinh họcĐây là một nhóm thuốc mới hơn được sử dụng thay thế cho thuốc điều hòa miễn dịch để điều trị viêm loét đại tràng ở những người không đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị khác.Sinh học phức tạp hơn và nhắm vào các protein cụ thể. Chúng có thể được cung cấp thông qua truyền tĩnh mạch hoặc tiêm. Hiện nay, có một số loại thuốc sinh học được FDA chấp thuận để điều trị viêm loét đại tràng:Tofacitinib (Xeljanz)Adalimumab (Humira)Golimumab (Simponi)Infliximab (Remicade)Vedolizumab (Entyvio) Sử dụng thuốc để làm thuyên giảm những cơn đau viêm loét đại tràng 5. Phẫu thuật Nếu các hình thức điều trị khác không hiệu quả, bạn có thể phải thực hiện phẫu thuật.Một số người bị UC cuối cùng quyết định cắt bỏ ruột kết do chảy máu và ốm nặng - hoặc tăng nguy cơ ung thư.Bốn loại phẫu thuật tồn tại:Cắt bỏ tử cung phục hồi với túi hồi tràng-nối hậu môn. Cắt toàn bộ ổ bụng với nối tử cung. Cắt toàn bộ bụng với cắt hồi tràng cuối. Cắt bỏ toàn bộ phần tử cung với cắt hồi tràng cuối. Nếu bạn bị viêm loét đại tràng, hãy tránh dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAID), có thể làm cho các triệu chứng tồi tệ hơn.Nói chuyện với bác sĩ của bạn để tìm giải pháp điều trị đáp ứng tốt nhất nhu cầu chăm sóc sức khỏe của bạn.Ngoài ra, do nguy cơ ung thư liên quan đến viêm loét đại tràng tăng lên, hãy lên lịch khám hàng năm hoặc 2 năm một lần, theo khuyến cáo của bác sĩ. Với cách tiếp cận phù hợp, bạn có thể kiểm soát bệnh viêm loét đại tràng và sống một lối sống bình thường. Khách hàng sẽ được bác sĩ trực tiếp khai thác tiền sử bệnh bản thân và gia đình, đo huyết áp, chỉ số khối cơ thể, khám sức khỏe, thực hiện các xét nghiệm sàng lọc cũng như các tư vấn trong từng tình huống. 6. Chế độ ăn kiêng viêm loét đại tràng Không có chế độ ăn kiêng cụ thể cho UC. Mỗi người phản ứng với thức ăn và đồ uống khác nhau. Tuy nhiên, một số quy tắc chung có thể hữu ích cho những người đang cố gắng tránh bùng phát:Ăn một chế độ ăn uống ít chất béo: Không rõ tại sao chế độ ăn ít chất béo lại có lợi, nhưng người ta biết rằng thực phẩm giàu chất béo thường gây tiêu chảy, đặc biệt là ở những người bị IBD. Ăn nhiều thực phẩm ít chất béo có thể làm chậm quá trình bùng phát. Khi bạn ăn chất béo, hãy chọn những lựa chọn lành mạnh hơn như dầu ô liu và axit béo omega-3.Bổ sung thêm vitamin C: Loại vitamin này có thể có tác dụng bảo vệ ruột của bạn và giúp chúng chữa lành hoặc phục hồi nhanh hơn sau khi bùng phát. Những người ăn chế độ giàu vitamin C có thời gian thuyên giảm UC kéo dài. Thực phẩm giàu vitamin C bao gồm mùi tây, ớt chuông, rau bina và quả mọng.Ăn nhiều chất xơ: Chất xơ có thể giúp bạn duy trì trạng thái thường xuyên. Nó cũng có thể cải thiện mức độ dễ dàng của bạn khi đi tiêu.Viêm loét đại tràng có thể khó điều trị. Tuy nhiên, có nhiều lựa chọn điều trị khác nhau. Nói chuyện với bác sĩ về các triệu chứng của bạn để bác sĩ có thể vạch cho một kế hoạch điều trị phù hợp nhất. Bài viết tham khảo nguồn: Stanford Medicine. (2020). Stanford scientist links ulcerative colitis to moissing gut microbes, What is ulcerative colitis? (n.d.).
vinmec
1,348
Công dụng thuốc Dagocti Dagocti là thuốc điều trị và phòng ngừa sự tiến triển của bệnh tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt với thành phần chính là Dutasterid. Thuốc Dagocti giúp làm giảm các triệu chứng tiết niệu, giảm thể tích tiền liệt tuyến cũng như giảm nguy cơ bí tiểu cấp ở người bệnh. 1. Dagocti là thuốc gì? Thuốc Dagocti được bào chế dưới dạng viên nang mềm, hộp 3 vỉ x 10 viên, với thành phần chính bao gồm:Hoạt chất: Dutasteride hàm lượng 0,5 mg.Tá dược: Sorbitan oleate, Macrogolglycerol hydroxystearate 20, Gelatin, Polyetylen glycol 300, Glycerin, Kali sorbat, Titan dioxid, Màu iron oxide yellow, Nước cất, Ethanol tuyệt đối và Ethanol 96%.Cơ chế tác dụng:Dutasterid là thuốc ức chế kép 5- alpha – reductase bao gồm isoenzyme alpha - reductase type 1 và type 2. Đây là những enzyme có vai trò biến đổi testosterone thành 5 alpha - dihydrotestosterone (DHT). Trong khi đó, DHT lại là androgen chính đóng vai trò trong việc dẫn đến sự tăng sản mô của tuyến tiền liệt. Chính vì vậy, Dutasterid khi được sử dụng hàng ngày sẽ giúp giảm nồng độ DHT, từ đó điều trị và làm chậm sự tăng sinh của tuyến tiền liệt. Tác dụng của thuốc Dutasterid phụ thuộc vào liều dùng và được quan sát thấy sau 1 – 2 tuần dùng thuốc, vì vậy, điều quan trọng khi điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt bằng thuốc Dutasterid là phải uống thuốc đều đặn và liên tục.2. Thuốc Dagocti có tác dụng gì?Thuốc Dagocti được chỉ định điều trị cho các trường hợp:Bệnh tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH - benign prostatic hyperplasia) bao gồm: Điều trị triệu chứng và phòng ngừa sự tăng sinh của tuyến tiền liệt.Cải thiện lưu thông nước tiểu, giảm nguy cơ bí tiểu cấp, làm giảm nhu cầu phẫu thuật do tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt.Dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với thuốc chẹn alpha như Tamsulosin trong điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt. 3. Chống chỉ định của thuốc Dagocti Chống chỉ định của thuốc Dagocti trong các trường hợp sau đây:Người có tiền sử dị ứng với Dutasterid hoặc bất cứ thành phần nào có trong thuốc Dagocti.Phụ nữ và trẻ em.4. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Dagocti4.1. Liều lượng. Người lớn:Liều khuyến cáo: 1 viên 0,5mg ngày uống một lần.Cần điều trị ít nhất 6 tháng để có thể đánh giá đáp ứng điều trị một cách khách quan.Có thể dùng Dutasterid đơn trị liệu hoặc kết hợp với thuốc chẹn alpha tamsulosin hàm lượng 0,4mg trong điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt.Bệnh nhân suy thận, suy gan:Chưa nghiên cứu ảnh hưởng của suy thận hoặc suy gan đến dược động học của thuốc Dutasterid. Tuy nhiên, không cần chỉnh liều thuốc Dagocti ở bệnh nhân tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt có kèm suy thận hoặc suy gan.4.2. Cách dùng. Thuốc Dagocti được sử dụng bằng đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên nang, không nên nhai hoặc mở nang ra vì niêm mạc miệng, hầu họng khi tiếp xúc với chất chứa trong nang có thể gây ra kích ứng. Có thể sử dụng thuốc Dagocti trong hoặc ngoài bữa ăn đều được.5. Lưu ý khi sử dụng Dagocti5.1 Tác dụng phụ gặp phải khi sử dụng Dagocti:Điều trị bằng thuốc Dagocti có thể gây ra các tác dụng phụ như sau: Hiếm gặp: Chứng rậm lông tóc và rụng lông trên cơ thể.Rất hiếm gặp: Phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa, phù mạch, phù khu trú và nổi mề đay.Khi phát hiện các tác dụng phụ trong quá trình sử dụng Dagocti, người bệnh cần thông báo với bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn xử trí.5.2 Lưu ý sử dụng thuốc Dagocti Phụ nữ và trẻ em cần phải tránh tiếp xúc với viên nang Dagocti vỡ vì dịch trong viên nang có thể hấp thu qua da. Trường hợp đã tiếp xúc với dịch trong viên nang vỡ cần phải nhanh chóng rửa sạch vùng tiếp xúc với nước và xà phòng ngay lập tức.Thận trọng khi sử dụng thuốc Dagocti ở bệnh nhân suy gan vì mặc dù chưa có nghiên cứu về ảnh hưởng của suy gan lên chuyển hóa của Dutasterid, thuốc được biết là chuyển hóa rộng rãi và thời gian cần để thải một nửa lượng thuốc Dutasterid đã hấp thu có thể kéo dài từ 3 đến 5 tuần.Cần thăm khám trực tràng và tiến hành các đánh giá khác để loại trừ ung thư tuyến tiền liệt trước khi điều trị bằng Dutasterid và sau đó cần làm những kiểm tra này định kỳ trong quá trình điều trị. PSA là kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt trong huyết thanh, đây là một yếu tố quan trọng trong quá trình sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt. Cần lưu ý là sử dụng Dutasterid 6 tháng có thể gây giảm lượng PSA trung bình trong huyết thanh khoảng 50%.Thuốc Dagocti không làm ảnh hưởng đến những người lái xe, vận hành máy móc hoặc các công việc cần sự tập trung khác.Phụ nữ có thai và cho con bú: không sử dụng thuốc Dagocti. 5.3 Tương tác của thuốc Dagocti. Dagocti có thể xảy ra tương tác nếu dùng đồng thời với những thuốc sau:Các chất ức chế CYP3A4 như Verapamil, Diltiazem: tăng nồng độ Dutasterid trong máu. Tuy nhiên, tình trạng này không có ý nghĩa trên lâm sàng. Vì vậy, không cần chỉnh liều nếu sử dụng thuốc Dagocti với các thuốc chứa chất ức chế CYP3A4.Không có bất lợi về mặt lâm sàng khi thử nghiệm dùng thuốc Dutasterid đồng thời với thuốc ức chế men chuyển ACE, thuốc hạ lipid máu, thuốc chẹn kênh calcium hay kháng sinh nhóm Quinolol.Trên đây là những thông tin cơ bản và lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc Dagocti. Dagocti là thuốc kê đơn và chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Người nếu có bất kỳ thắc mắc gì trong quá trình sử dụng thuốc cần tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị để được hướng dẫn thêm.
vinmec
1,055
Bác sĩ hướng dẫn cách điều trị ho mạn tính lâu năm hiệu quả Ho 4 tuần ở trẻ em và 8 tuần ở người lớn không khỏi gọi là ho mạn tính. Ho gây cảm giác khó chịu, ảnh hưởng đến giấc ngủ và chất lượng cuộc sống. Tìm ra chính xác nguyên nhân gây ho sẽ giúp điều trị ho mạn tính lâu năm hiệu quả. 1. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng ho mạn tính Nguyên nhân dẫn đến tình trạng ho mạn tính rất khó để xác định. Các nguyên nhân thường gặp nhất là: Hen suyễn Một trong những triệu chứng thường gặp của hen suyễn là ho. Trong một số thể hen, ho là triệu chứng chính. Tình trạng ho ở hen suyễn sẽ nghiêm trọng hơn khi trời lạnh, tiếp xúc với một số loại hóa chất hoặc dị nguyên gây dị ứng. Bệnh đường hô hấp Viêm phổi, viêm phế quản, cảm cúm cũng có thể dẫn tới triệu chứng ho. Trào ngược dạ dày thực quản Bệnh lý này khá phổ biến hiện nay, là tình trạng axit dạ dày trào ngược lên thực quản, gây kích thích thực quản và có thể gây ho. Chảy nước mũi Dịch mũi tiết ra quá nhiều, có thể chảy xuống vùng hầu họng và kích thích gây ho. Ngoài ra, có một số nguyên nhân gây ho mạn tính ít gặp hơn là: Giãn phế quản. Ung thư phổi. Viêm xoang. Dùng thuốc huyết áp. Hít phải dị vật. 2. Khi nào cần đi khám bác sĩ nếu bị ho? Khi bị ho kéo dài trên 4 tuần kèm theo các triệu chứng sau thì tốt nhất bạn nên đi thăm khám bác sĩ để được thăm khám và điều trị kịp thời. Cụ thể các triệu chứng là: Đau họng. Chảy nước mũi, nghẹt mũi. Khan tiếng. Khó thở. Ợ hơi, ợ chua,... Khi thăm khám, bác sĩ sẽ tìm ra chính xác nguyên nhân gây ho cũng như các triệu chứng khác, từ đó có chỉ định điều trị phù hợp. 3. Điều trị ho mạn tính lâu năm bằng thuốc Ho kéo dài gây mệt mỏi cho cơ thể, ngoài ra còn ảnh hưởng đến giấc ngủ và gây nhiều vấn đề sức khỏe khác như chóng mặt, đau đầu, ngất,... Vì thế, việc điều trị ho rất cần thiết, giúp tăng chất lượng cuộc sống. Để điều trị triệt để ho cần dựa trên nguyên nhân gây bệnh. Việc sử dụng thuốc nào sẽ cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của bác sĩ. Thông thường, các loại thuốc cơ bản được kê đơn là: Thuốc kháng histamin, thuốc glucocorticoid, thuốc giúp thông mũi nếu nguyên nhân gây ho do dị ứng, chảy nước mũi. Thuốc điều trị hen nếu nguyên nhân gây ho do hen. Thuốc kháng sinh nếu nguyên nhân gây ho là do nhiễm khuẩn. Thuốc kháng tiết axit nếu nguyên nhân gây ho do trào ngược dạ dày thực quản. Ngoài ra, nếu ho quá nhiều, người bệnh có thể được chỉ định dùng thêm thuốc giảm ho. 4. Hỗ trợ điều trị ho mạn tính tại nhà hiệu quả Ngoài thăm khám và điều trị theo chỉ định của bác sĩ, chế độ sinh hoạt ở nhà khoa học, chế độ dinh dưỡng đúng cùng kết hợp một số thảo dược tự nhiên cũng giúp giảm tình trạng ho hiệu quả. 4.1. Chế độ sinh hoạt Trong chế độ sinh hoạt hàng ngày, bạn cần chú ý: Uống nhiều nước để giúp dịch nhầy ở cổ họng loãng hơn. Ngoài nước lọc, các loại nước bạn có thể bổ sung cho cơ thể là nước ép hoa quả, nước ép rau củ. Sử dụng máy tạo ẩm để giữ ẩm cho không khí. Tránh xa khói thuốc lá và các tác nhân có thể gây dị ứng. Giữ ấm cho cơ thể. Vệ sinh mũi mũi, họng sạch sẽ hàng ngày. 4.2. Hỗ trợ giảm ho bằng các thực phẩm trong nhà bếp Với các thực phẩm quen thuộc sau, bạn có thể sử dụng để hỗ trợ giảm ho hiệu quả: Lá hẹ Hẹ từ xa xưa đã được dùng để hỗ trợ điều trị đái són, di mộng tinh và giảm ho hiệu quả. Sử dụng lá hẹ giảm ho rất đơn giản, bạn có thể áp dụng các cách sau đây: Lá hẹ hấp đường phèn: uống 2 - 3 lần/ngày, mỗi lần uống khoảng 2 thìa cà phê. Canh lá hẹ, chả trứng lá hẹ: bạn có thể nấu canh trứng lá hẹ, chả trứng lá hẹ, ăn 1 tuần khoảng 2 - 3 lần cũng có tác dụng giảm ho rất hiệu quả. Diếp cá Ngoài giảm ho, diếp cá còn có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, chống viêm cho cơ thể, được sử dụng như một loại kháng sinh tự nhiên. Cách sử dụng diếp cá giảm ho rất đơn giản: Giã nát lá diếp cá, cho nước vo gạo đặc vào rồi đun sôi. Khi hỗn hợp sôi, đun nhỏ lửa trong 15 phút đến khi lá diếp cá nhừ. Uống hỗn hợp này khoảng 2 - 3 lần/ngày sẽ giúp giảm ho hiệu quả. Húng chanh Lá húng chanh có vị cay, tính ấm, thành phần chủ yếu là cavaron có tác dụng tiêu đờm, tiêu độc rất tốt. Bạn có thể dùng lá húng chanh để trị ho bằng các cách sau: Giã nát lá húng chanh, hãm với nước sôi và uống 2 lần/ngày. Hấp lá húng chanh với đường phèn, uống liên tục 2 lần/ngày cho đến khi hết ho. Lá tía tô Tía tô có tác dụng trị ho rất tốt. Có thể kết hợp cùng các thảo dược khác như hoa khế, hoa đu đủ đực. Cách làm rất đơn giản, chỉ cần cho lá tía tô, hoa đu đủ đực, đường phèn hấp cách thủy trong khoảng 30 phút, dùng 2 - 3 lần/ngày đến khi hết ho. Quả phật thủ Loại quả này có tác dụng giảm ho rất tốt, đặc biệt là cho trẻ em. Cách làm như sau: Rửa sạch quả phật thủ, thái thành từng lát mỏng. Trộn phật thủ với mạch nha và hấp cách thủy khoảng 45 phút. Để hỗn hợp trong tủ lạnh và dùng dần. Chú ý khi dùng cần hâm ấm để phát huy tối đa tác dụng. Để điều trị ho mạn tính lâu năm, cần người bệnh đặc biệt kiên trì, tuân thủ theo chỉ định điều trị của bác sĩ đồng thời kết hợp các biện pháp chăm sóc tại nhà để đạt hiệu quả tối ưu.
medlatec
1,053
Viêm khớp ngón tay: Nguyên nhân và phương pháp điều trị Viêm khớp ngón tay làm hạn chế các cử động ở ngón tay và bàn tay, gây ảnh hưởng lớn đến cuộc sống sinh hoạt của người bệnh. 1. Thế nào là viêm khớp ngón tay? Viêm khớp ngón tay là tình trạng sụn ở đầu xương ngón tay bị mòn hoặc thoái hóa. Lúc này, bề mặt sụn sần sùi, khi cọ xát dễ gây tổn thương khớp. Những tổn thương khớp có thể dẫn tới tăng trưởng những xương mới xung quanh xương hiện họ, tạo nên lớp gồ ở khớp ngón tay người bệnh. Viêm khớp ngón tay xảy ra do tổn thương sụn và khớp Viêm khớp có thể xảy ra tại bất kỳ ngón tay nào của người bệnh như: khớp ngón tay cái, khớp ngón tay út… Bệnh có thể gây đau, sưng, hạn chế cử động bàn tay và ngón tay, gây khó khăn khi người bệnh thực hiện các thao tác dùng tay đơn giản. Bệnh có 3 dạng điển hình là: Viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp, bệnh gout… 2. Dấu hiệu phát hiện viêm khớp ngón tay 2.1. Đau khớp ngón tay  Triệu chứng người bệnh thường gặp nhất là đau khớp ngón tay. Các cơn đau xảy ra ở gốc ngón tay, đặc biệt khi người bệnh cầm, nắm đồ vật nào đó hoặc sử dụng lực ngón tay để làm việc.   Khi mới mắc bệnh, những cơn đau chỉ xuất hiện nếu người bệnh cử động ngón tay. Tuy nhiên, nếu tình trạng viêm trở nặng, người bệnh sẽ bắt gặp các cơn đau thường xuyên, kể cả lúc nghỉ ngơi.  2.2. Sưng khớp liên đốt  Những khớp liên đốt gần khu vực viêm bị to mặt sau, bị sưng và đau, tạo nên những nốt Bouchard. Những khớp liên đốt xa thường bị sưng to và tạo thành nốt Heberden.  Ngoài ra, người bệnh còn gặp một số triệu chứng khác như: đau gốc ngón tay, cứng, sưng, ấm, mất lực khi cầm nắm đồ vật, khả năng vận động ngón tay giảm, khớp ở gốc ngón tay to hơn bình thường…  2.3. Biến dạng khớp liên đốt  Khi mắc bệnh, các khớp liên đốt ngón tay có thể bị gập hoặc duỗi quá mức, tạo thành những biến dạng khác thường. Một số biến dạng có thể xảy ra là: – Biến dạng cổ thiên nga: Khi các khớp liên đốt gần bị lỏng hoặc duỗi quá mức và các khớp liên đốt xa bị gập lại.  – Biến dạng boutonniere: Các khớp liên đốt gần sẽ bị gập, trong khi các khớp liên đốt xa lại duỗi ra.  2.4. Biến dạng ngón tay  Triệu chứng này xuất hiện khi bệnh bắt đầu tiến triển nặng. Các cơn đau ngón tay tăng mạnh và có xu hướng biến dạng. Khi đó, hiện tượng lệch xương trụ sẽ diễn ra, làm những khớp ngón tay hướng về phía ngón út. Người bệnh bị đau nhức ngón tay và gặp khó khăn trong việc cử động ngón tay, bàn tay. Ngón tay bị biến dạng khiến người bệnh đau nhức, khó chịu 3. Nguyên nhân xảy ra tình trạng viêm  – Tuổi cao: Viêm khớp ngón tay thường xảy ra ở người cao tuổi. Do về già quá trình lão hóa diễn ra nhanh chóng, khiến xương khớp và sụn ở ngón tay suy yếu.  – Chấn thương: Người bệnh từng gặp các chấn thương như bong gân, gãy xương, chấn thương khớp ngón tay có thể ảnh hưởng đến sụn khớp. Các tổn thương khiến khớp thay đổi chuyển động, gia tăng lực lên bề mặt sụn khớp và từ từ phá hủy sụn khớp.  Đáng lo ngại, khả năng tự phục hồi của lớp sụn khớp kém, làm trầm trọng thêm chấn thương. Điều này dẫn tới tình trạng viêm khớp cho người bệnh. – Nữ giới trên 40 tuổi  – Người thừa cân, béo phì  – Do di truyền các chứng bệnh như: dây chằng khớp lỏng, khớp bị biến dạng…  – Người mắc các bệnh có thể làm thay đổi cấu trúc, chức năng của sụn khớp  – Các công việc, hoạt động tạo áp lực lên ngón tay. 4. Chẩn đoán viêm khớp ngón tay Để chẩn đoán bệnh, bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng kết hợp sử dụng các phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh. Ban đầu, bác sĩ khai thác tiền sử bệnh, các chấn thương đã gặp phải ở bàn tay người bệnh. Người bệnh sẽ được kiểm tra các dấu hiệu sưng, u nổi trên tay hoặc khả năng cử động của các khớp ngón tay.  Sau đó, bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh thông qua chụp X-quang. Phương pháp này nhằm xem xét những dấu hiệu viêm khớp ngón tay, các cựa xương, sụn hay khoảng trống của khớp… Chụp X-quang giúp chẩn đoán chính xác tình trạng viêm 5. Phương pháp điều trị viêm khớp ngón tay hiệu quả 5.1. Điều trị nội khoa Người bệnh có thể sử dụng các loại thuốc kháng viêm như: Aspirin hoặc Ibuprofen. Đồng thời, người bệnh cần hạn chế cử động, hoạt động ngón tay, bàn tay để giảm các cơn đau.  Ngoài ra, bác sĩ có thể được chỉ định người bệnh dùng một số loại thuốc tiêm như:  – Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP): Giúp tạo chất nền, tái tạo tế bào máu, kích thích tế bào và mạch máu. PRP có tác dụng kháng viêm, giảm đau nhanh chóng và tăng khả năng vận động cơ, khớp.  – Thuốc kháng viêm Cortisone: Tiêm trực tiếp vào các khớp ngón tay nhằm giảm đau tạm thời. Tuy nhiên, thủ thuật này có nguy cơ gây nhiễm trùng và chỉ có tác dụng trong thời gian ngắn, từ vài tuần đến vài tháng. 5.2. Vật lý trị liệu  Các bài tập vật lý trị liệu sẽ giúp bệnh nhân kiểm soát các triệu chứng và biết điều chỉnh tư thế bàn tay và các khớp ngón tay đúng chuẩn. Những bài tập tăng sức mạnh cho ngón tay, bàn tay cũng giúp bệnh nhân bảo vệ khớp tay trước những áp lực khác. Bên cạnh đó, người bệnh sẽ được học cách làm giảm cơn đau và khó chịu thông qua nhiều cách khác nhau. Điển hình là một số phương pháp như: nghỉ ngơi, dùng nhiệt, dùng thuốc thoa ngoài da…  5.3. Băng thun, nẹp ngón tay Phương pháp này giúp người bệnh giảm đau và ngăn ngừa chứng biến dạng khớp.  5.4. Phẫu thuật  Đối với các trường hợp nặng, không thể điều trị ổn định với các phương pháp kể trên, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật. Các phương pháp phẫu thuật xương khớp thường được áp dụng là: Hàn xương, thay khớp nhân tạo… Bệnh viêm khớp dạng thấp nếu được phát hiện sớm có thể được điều trị nhanh chóng và dứt điểm. Do đó, người bệnh nên kiểm tra ngay khi có các triệu chứng bệnh để được bác sĩ chẩn đoán, xác định nguyên nhân và đưa ra phương pháp điều trị hiệu quả.   
thucuc
1,220
Nhồi máu cơ tim vùng cơ tim bị tổn thương sẽ lan rộng Với tỷ lệ tử vong cao, di chứng để lại nặng nề, nhồi máu cơ tim thực sự trở thành nỗi ám ảnh của những người bệnh tim mạch. Nhồi máu cơ tim là hiện tượng động mạch vành bị tắc nghẽn khiến cơ tim chết đi, bị hoại tử và không thể hồi phục. Nếu không điều trị kịp thời, vùng cơ tim bị tổn thương sẽ lan rộng và người bệnh sẽ tử vong rất nhanh sau đó. Trường hợp bị tổn thương nhỏ, bệnh nhân có thể sẽ bị suy tim, tàn phế hoặc tăng nguy cơ đột tử… Nhồi máu cơ tim là cơn ác mộng của những người bệnh tim mạch. 1. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây nhồi máu cơ tim Theo các bác sĩ tim mạch, nhồi máu cơ tim thường xảy ra ở nam giới trên 45 tuổi và phụ nữ đã mãn kinh (sau 50 tuổi) đặc biệt ở những người có tiền sử bệnh tim mạch. Tuy nhiên, những năm gần đây, số người trẻ tuổi gặp phải tai biến này ngày càng nhiều (do cường độ làm việc, thói quen ăn uống, nghỉ ngơi chưa khoa học…) Các chuyên gia tim mạch cũng chỉ ra rằng, những người đã từng bị nhồi máu cơ tim hoặc thực hiện các thủ thuật can thiệp mạch vành; Bố hoặc anh được chẩn đoán bệnh mạch vành trước 55 tuổi; mẹ hoặc chị được chẩn đoán bệnh này trước 65 tuổi; Có một trong các bệnh tiểu đường, tăng cholesterol máu, tăng huyết áp, béo phì; Hút thuốc lá; Ít hoạt động thể lực… là những yếu tố nguy cơ rất dễ dẫn đến nhồi máu cơ tim. Đưa ngay bệnh nhân đến bệnh viện để được cấp cứu. 2. Triệu chứng nhồi máu cơ tim Nhồi máu cơ tim thường đi kèm ới các triệu chứng như: – Đau thắt ngực: Phần lớn các cơn đau ngực xuất hiện ở giữa xương ức, mỗi lần đau kéo dài vài phút.Bệnh nhân có cảm giác như bị đè nặng, bóp nghẹt ở ngực. – Đau ởtay, lưng, cổ, hàm, thượng vị. – Khó thở: Hiện tượng khó thở thường đi kèm với cơn đau thắt ngực. – Ngoài ra, nhồi máu cơ tim còn kèm những triệu chứng khác như: Toát mồ hôi lạnh, buồn nôn, nôn, choáng váng… 3. Cấp cứu kịp thời Nhồi máu cơ tim gây nguy cơ tử vong rất cao và dễ để lại những di chứng nặng nề. Việc cấp cứu sớm và điều trị tích cực giúp tăng khả năng sống, phục hồi nhanh cho người bệnh nhồi máu cơ tim. Các bác sĩ cho hay, nguyên tắc cấp cứu của nhồi máu cơ tim là “nhầm chứ không bỏ sót”. Việc nhận biết sớm các triệu chứng, điều trị kịp thời (dùng thuốc làm tan huyết khối hoặc phẫu thuật nong động mạch vành), bệnh nhân sẽ tránh được tử vong và những biến chứng sau đó. Các biện pháp trên có thể hạn chế tối đa vùng cơ tim bị chết, hồi phục một số vùng mới tổn thương. Càng vào viện sớm, khả năng hồi phục hoàn toàn càng cao.Hiệu quả điều trị sẽ tốt nhất nếu bệnh nhân được xử trí trong vòng 1 giờ đầu.
thucuc
564
Sữa ít đường có tốt không? Sữa ít đường là một trong dạng sữa được sử dụng khá nhiều trên thị trường. Trong sữa ít đường cũng có đầy đủ các chất dinh dưỡng tương tự như sữa nguyên chất nhưng các nhà sản xuất đã điều chỉnh lại lượng đường để tạo độ ngọt vừa phải. 1. Sữa ít đường là gì?Trong cùng một sản phẩm sữa người ta chia thành 3 dạng khác nhau gồm: nguyên chất, ít đường và có đường. Sữa nguyên chất là sữa hoàn toàn không thêm bất kỳ chất nào vào trong sữa, thường có vị béo ngậy và nhạt. Sữa ít đường là dạng sữa mà người ta đã thêm một lượng đường có thể gấp 1,5 lần so với sữa nguyên chất, để tạo ra vị ngọt nhẹ.Sữa ít đường cũng cung cấp các chất dinh dưỡng như protein, chất béo, vitamin và khoáng chất gần như tương tự với sữa nguyên chất. Điểm khác biệt đó là hàm lượng calo và lượng carbohydrate đưa vào cơ thể.Năng lượng: Sữa ít đường bao nhiêu calo là điều mà rất nhiều người đang sử dụng các sản phẩm này quan tâm. Trong 100ml sữa thì sữa ít đường cung cấp khoảng 70 calo và sữa nguyên chất cung cấp khoảng 62 calo.Cacbonhydrat: Trong sữa ít đường cung cấp khoảng 7,2g, còn với sữa nguyên chất là 4,7g. Sữa ít đường là dạng sữa mà người ta đã thêm một lượng đường có thể gấp 1,5 lần so với sữa nguyên chất 2. Sữa ít đường có tốt không?Sữa ít đường cũng có đầy đủ các dưỡng chất cần thiết cho cơ thể. Nếu như bạn đang quen với việc sử dụng các chế phẩm sữa có đường thì chọn sản phẩm sữa ít đường có thể giúp hạn chế lượng đường đưa vào cơ thể và hạn chế một phần calo.Tuy nhiên, theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới lượng, đường tự do tiêu thụ trong một ngày nên thấp hơn 10% lượng calo tiêu thụ trong một ngày, tốt hơn hết là nên dưới 5%. Bởi việc tiêu thụ quá nhiều những sản phẩm có thêm đường tự do sẽ làm tăng nguy cơ thừa cân, béo phì, gây hội chứng chuyển hóa, cản trở việc hấp thu các chất dinh dưỡng như kali, canxi, phosphor, làm ảnh hưởng tới hệ xương và răng, mắc một số loại ung thư đường tiêu hoá...Do đó nếu có thể thay đổi khẩu vị bạn nên chọn các sản phẩm sữa nguyên chất không thêm đường và hương vị sẽ tốt hơn. Vì loại sữa này vẫn cung cấp đủ dinh dưỡng lại bớt lượng đường tự do và calo tránh tình trạng thừa calo.Theo những khuyến cáo khuyến khích sử dụng sữa nguyên chất hay sữa tươi không đường. Nhưng uống nhiều sữa tươi không đường có tốt không? Điều tất nhiên đó là nó chỉ tốt hơn so với lựa chọn sữa ít đường, chứ không nên uống quá nhiều và lạm dụng nó. Chỉ nên uống theo khuyến cáo để cung cấp đủ dinh dưỡng, mà vẫn có thể nhận cả dưỡng chất từ các nguồn đa dạng khác. Việc uống sữa tươi không đường quá nhiều cũng có thể dẫn tới thừa cân, bởi bạn đã cung cấp thừa năng lượng theo nhu cầu của bản thân.Tóm lại, sữa ít đường vẫn đảm bảo đủ dinh dưỡng cho cơ thể. Nếu bạn kiểm soát tốt lượng đường và calo tiêu thụ thì sữa ít đường vẫn là một lựa chọn cho những người không thể uống các loại sữa nguyên chất. Sữa ít đường vẫn đảm bảo đủ dinh dưỡng cho cơ thể 3. Cách lựa chọn sữa phù hợp. Sữa là một trong nhóm các thực phẩm được khuyến cáo sử dụng, nhất là với trẻ nhỏ. Một số cách chọn sữa với các đối tượng phù hợp như:Đối với những trẻ có thể trạng bình thường, phụ nữ mang thai và cho con bú có thể lựa chọn các dòng sữa nguyên kem, để cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cần thiết. Loại sữa này thường có hàm lượng đường thấp, nhưng nếu trẻ không quen thì có thể chọn loại ít đường.Đối với trẻ thừa cân, người có nguy cơ thừa cân, mắc bệnh lý tim mạch thì nên chọn sữa tách béo và không thêm đường. Điều này giúp hạn chế tăng cân và tránh ảnh hưởng tới hệ tim mạch do đã loại bớt chất béo không tốt cho cơ thể.Để chọn được sữa phù hợp bạn nên đọc kỹ thành phần trên bao bì. Nên dùng sữa theo khuyến nghị, tránh việc sử dụng quá nhiều có thể gây tăng cân và các vấn đề sức khoẻ khác. 4. Lưu ý khi sử dụng sữa và các chế phẩm từ sữa. Tránh uống sữa khi đang đói để tránh gây cồn bụng.Không dùng sữa để uống thuốc hay uống thay nước hàng ngày.Không nên thêm đường vào sữa nóng hay đun sôi sữa.Không dùng sữa gần hoặc cùng lúc với các thực phẩm có chứa nhiều vitamin C như cam, quyt, bưởi...và không dùng chung với hải sản.Thời điểm dùng sữa phù hợp nhất đó là sau bữa ăn sáng, trước khi đi ngủ và có thể uống vào bữa ăn thêm buổi chiều.Như vậy, sữa ít đường vẫn đảm bảo cung cấp các chất dinh dưỡng cho cơ thể. Đây cũng là một lựa chọn để thay thế cho những loại sữa có đường. Tuy nhiên, nếu có thể bạn nên uống sữa tươi nguyên chất sẽ tốt nhất vì không thêm đường tự do vào trong sản phẩm.
vinmec
952
Bị viêm gan B có được tiêm vắc-xin Covid-19? Người mắc bệnh mạn tính nói chung và viêm gan B, C nói riêng có thể có nguy cơ cao gặp các triệu chứng nghiêm trọng do Covid-19.Người mắc viêm gan B cấp tính hoặc Viêm gan B mạn tính bùng phát thì cần trì hoãn tiêm đến khi được điều trị ổn định.Sau khi tiêm vắc-xin, người được tiêm cần nghỉ ngơi, theo dõi sát các phản ứng phụ sau tiêm và báo cho nhân viên y tế nếu cơ thể có phản ứng bất thường để được xử trí kịp thời.Trường hợp người mắc viêm gan B mạn tính đang sử dụng các thuốc kháng virus viêm gan B theo đơn của bác sĩ thì cần tiếp tục duy trì thuốc. Trước và sau khi tiêm vắc-xin Covid-19 không được dừng uống các thuốc kháng virus này.2. Người mắc các bệnh gan khác thì tiêm vắc-xin Covid-19 thế nào?Đối với bệnh nhân đang bị viêm gan cấp tính, suy gan cấp hoặc xơ gan tiến triển, có biểu hiện mắt vàng, tăng men gan, suy gan, tiểu cầu giảm thì nên trì hoãn tiêm vắc-xin Covid-19, đợi đến khi điều trị bệnh ổn định.Người bệnh xơ gan, ung thư gan: Không có chống chỉ định tiêm vắc-xin.Đối với người bệnh sau ghép gan, nếu chức năng gan ổn định vẫn có chỉ định nên tiêm vắc-xin Covid-19, chỉ trì hoãn tiêm khi người bệnh đang trong giai đoạn thải ghép cấp.3. Ai cần trì hoãn tiêm vắc-xin Covid-19?Theo hướng dẫn mới nhất (3802/QĐ-BYT) được cập nhật ngày 10/8/2021 của Bộ Y tế, những đối tượng sau đây cần trì hoãn tiêm chủng vắc-xin Covid-19:Có tiền sử rõ ràng đã mắc Covid-19 trong vòng 6 tháng.Đang mắc bệnh cấp tính.Phụ nữ mang thai dưới 13 tuần.Những đối tượng chống chỉ định:Tiền sử rõ ràng phản vệ với vắc-xin Covid-19 cùng loại (lần tiêm trước).Có bất cứ chống chỉ định nào theo công bố của nhà sản xuất.Tình hình dịch Covid-19 vẫn diễn biến rất phức tạp. Bên cạnh mở rộng diện bao phủ của vắc-xin, thực hiện các biện pháp giãn cách, truy vết, sàng lọc, phát hiện, điều trị, Bộ Y tế khuyến cáo mạnh mẽ người dân tiếp tục thực hiện các biện pháp 5K để chủ động phòng chống (ngay cả khi người dân đã được tiêm vắc-xin).
vinmec
400
Tiểu buốt sau sinh mổ do đâu? Một số chị em mắc chứng tiểu buốt sau sinh mổ. Tiểu buốt sau sinh mổ do đâu là nguyên nhân gây mệt mỏi và khó chịu, đây cũng là dấu hiệu của một số bệnh nguy hiểm. Nguyên nhân của tình trạng này do đâu? Cách xử trí như thế nào? Hãy cùng tham khảo qua bài viết sau. Nhiều chị em bị tiểu buốt sau sinh mổ Nguyên nhân tiểu buốt sau sinh mổ Sau khi sinh mổ, cơ thể mẹ bị ảnh hưởng nặng nề, tiểu buốt sau sinh do một số nguyên nhân sau: Để mổ lấy thai nhi, bác sĩ phải rạch một đường trên tử cung rồi khâu lại. Nếu vết mổ không được vệ sinh cẩn thận sẽ dẫn đến nhiễm trùng vết mổ, viêm cổ tử cung dẫn đến tiểu buốt, tiểu rắt sau sinh. Đây là tình trạng khá phổ biến ở một số chị em sinh mổ. Sau khi sinh, sản dịch của mẹ tiết ra nhiều, vùng kín luôn trong tình trạng ẩm ướt, nếu không vệ sinh tốt sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn tấn công dẫn đến viêm nhiễm đường tiêt niệu, gây tiểu buốt sau sinh mổ kèm khí hư có màu và mùi bất thường. Do bàng quang chưa thích nghi được với áp lực: Những tháng cuối, thai nhi tạo áp lực lên cổ bàng quang và niệu đạo, gây nên cơn co thắt bàng quang. Sau khi sinh xong, bàng quang giảm dần áp lực nhưng chưa kịp thích nghi dẫn đến tiểu rắt, tiểu buốt sau sinh. Cách xử trí đối với chứng tiểu buốt sau sinh mổ Vệ sinh tốt vết mổ để tránh viêm nhiễm và nhanh liền sẹo. Uống nhiều nước sẽ giúp lợi tiểu, góp phần đẩy vi khuẩn ra ngoài. Vệ sinh vùng kín cẩn thận, đặc biệt là trong những ngày còn sản dịch, chị em nên thay băng vệ sinh 3 – 4 tiếng một lần/ngày. Tránh vận động nặng vì có thể khiến vết mổ lâu lành, nguy hiểm hơn có thể gây bục chỉ vết mổ. Tránh quan hệ tình dục sớm sau khi sinh, chỉ nên quan hệ tình dục khi vết mổ đã lành (khoảng 4- 6 tuần sau khi sinh tùy thể trạng và cơ địa của mẹ), khi mẹ hết sản dịch và không bị viêm nhiễm. Nên nằm nghiêng và kê gối sau lưng để giúp vết mổ đỡ đau, và tránh gây tác động lên đường tiết niệu. Chế độ ăn hợp lí, đầy đủ chất dinh dưỡng, tăng cường các loại thực phẩm có lợi như: rau xanh, hoa quả tươi… Uống nhiều nước và thực phẩm nhiều nước giúp lợi tiểu. Việc đi tiểu sẽ góp phần đẩy vi khuẩn ra ngoài theo nước tiểu… Giữ tinh thần thư giãn, tránh stress vì stress sẽ khiến bệnh thêm trầm trọng hơn. Tham khảo bài đọc sau: Nước tiểu màu xanh là bệnh gì tiểu buốt sau sinh mổ do đâu
thucuc
512
Hướng dẫn theo dõi, chăm sóc sau sinh tại nhà (phần I) 1. Vệ sinh vùng kín sau sinh Mẹ không nên đặt bất cứ vật gì vào bên trong âm đạo trong vòng 6 tuần đầu sau sinh, không dùng tampon, thụt rửa, đi bơi trong thời gian này. Không quan hệ vợ chồng cho đến khi đã tái khám hậu sản trong vòng 6 tuần đầu sau sinh và được bác sĩ tư vấn.Vệ sinh vùng kín bằng nước ấm để tránh viêm nhiễm. Không nên kiêng tắm gội. Trường hợp không thể tắm, bạn vẫn nên lau khô người bằng nước ấm và thay quần áo hàng ngày.Sau khi đi tiểu, bạn nên làm sạch tầng sinh môn nhẹ nhàng bằng vòi xịt hoặc bình xịt nhỏ trước. Sau đó, lau khô lại nhẹ nhàng bằng giấy vệ sinh. Lau theo chiều từ trước ra sau, tránh vi khuẩn từ hậu môn có thể lây ra âm đạo.Để giảm đau hoặc các triệu chứng khó chịu, bạn có thể dùng các chế phẩm giảm đau dạng đặt hậu môn hoặc thuốc gây tê dạng xịt theo chỉ dẫn của bác sĩ. Bạn cũng có thể xông thảo dược hoặc ngâm tầng sinh môn trong nước ấm 2-3 lần trong ngày, mỗi lần khoảng 5-10 phút, trong vòng 1-2 tuần ...Nên mặc quần áo rộng rãi, sử dụng các chất liệu thấm hút mồ hôi và thoáng mát càng tốt. Mặc quần áo bó sát sẽ khiến vết khâu bị cọ xát, có thể làm chảy máu,Tập bài tập Kegel, giúp tăng lưu thông máu đến vùng tầng sinh môn, giúp vết khâu tầng sinh môn mau lành hơn. Ngoài ra, bài tập Kegel giúp các cơ vùng đáy chậu khỏe mạnh, có sức chống đỡ dẻo dai hơn. Bạn hãy bắt đầu bằng động tác đơn giản là nín tiểu chừng 10 giây, sau đó thả lỏng, lặp lại động tác này trong 20 lần sẽ có hiệu quả. 2. Chăm sóc tử cung sau sinh Không được chườm nóng lên tử cung vì có thể việc chườm nóng làm tử cung co hồi kém, dễ gây băng huyết. Nếu bạn mổ lấy thai, bạn cần giữ vết mổ sạch và khô. Nếu vết mổ sưng, đỏ, đau, rỉ dịch, rỉ mủ nên liên hệ lại bác sĩ. Không được khiêng vác vật nặng trong 2-4 tuần đầu tiên sau sanh. 3. Chăm sóc vú sau sinh Nếu tuyến sữa của bạn bị tắc, chườm 2 vú bằng chiếc khăn sữa ấm giúp các ống tuyến vú giãn nở và sữa dễ xuống hơn. Mat-xa vú sau đó rồi cho bé bú. Giữa các cữ bú, chườm vú bằng khăn lạnh để vú giảm căng, sưng. Bạn có thể tăng nhẹ thân nhiệt (dưới 38o. C) khi căng sữa. Khi đó có thể sử dụng Paracetamol để giảm đau và hạ sốt, giúp giảm bớt các triệu chứng khó chịu.Nếu vú có những vùng sưng, nóng, đỏ, đau bạn nên liên hệ bác sĩ vì đó có thể là triệu chứng của nhiễm trùng. Tiếp tục cho bé bú, ngay cả khi vú nhiễm trùng để giúp tia sữa thông thoáng. Sữa của bạn sẽ không gây hại cho bé.Chú ý giữ núm vú sạch và khô. Rửa với xà phòng nhẹ và rửa sạch bằng nước nếu thấy núm vú bị nứt, chảy máu hoặc nhiễm trùng. Bạn có thể dùng kem trị nứt đầu vú chứa lanolin (Purelan cream) thoa núm vú sau bé bú. Bạn không cần rửa sạch kem trước khi cho bé bú.Mặc loại áo nâng ngực phù hợp với người cho con bú. Bạn có thể bị chảy sữa núm vú, vì vậy hãy sử dụng thêm miếng lót thấm sữa trong áo nâng ngực.Khi cho con bú, bạn cần tăng thêm 200-300 calories trong thức ăn hàng ngày bằng cách bổ sung các thực phẩm cần thiết. Hãy ăn các thực phẩm giàu canxi (Rau cải lá xanh đậm, sữa, yogurt...), ăn thêm chất xơ và protein (thịt, cá, trứng, hạt...) Uống từ 8-10 ly nước mỗi ngày. Bạn có thể uống nước lọc, nước ép, sữa ít béo mỗi khi bạn cho bé bú.Khi tắm, bạn không nên để tia nước nóng tiếp xúc trực tiếp với vú.
vinmec
713
Bị u nang buồng trứng có thai được không? Phụ nữ dễ mắc u nang buồng trứng nên chị em rất lo lắng không biết bị u nang buồng trứng có thai được không? Bài viết sau sẽ giải đáp thắc mắc này cho chị em. 1. Làm thế nào để biết bị u nang buồng trứng? U nang buồng trứng là khối u thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Hầu hết u nang buồng trứng là lành tính và phát triển một cách “âm thầm” nên rất khó phát hiện hoặc chủ quan bỏ qua. Đến khi chị em phát hiện ra thì bệnh đã chuyển sang giai đoạn kích thước to hoặc gây ra những biến chứng. U nang buồng trứng thường chỉ được xác định thông qua thăm khám phụ khoa hay siêu âm. Do đó, chị em nên khám sức khỏe định kỳ để kịp thời phát hiện u nang buồng trứng nếu có. Dù bệnh đa số lành tính nhưng cũng có ít trường hợp gây ra biến chứng, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. U nang buồng trứng 2. Bị u nang buồng trứng có con được không? Những trường hợp sau vẫn có khả năng mang thai và sinh con bình thường: >> Tìm hiểu: U nang buồng trứng kích thước bao nhiêu thì mổ? Bị u nang buồng trứng vẫn có khả năng mang thai 3. Mổ u nang buồng trứng có sinh con được không? Việc mổ u nang buồng trứng có sinh con được không cũng phải tùy thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có các ảnh hưởng chính như: 3.1. Loại u nang mắc phải Mỗi loại u sẽ có tính chất, mức độ nguy hiểm khác nhau nên còn tùy thuộc vào những yếu tố này mới biết được khả năng mang thai và sinh con trong trường hợp cụ thể. 3.2. Mức độ tổn thương Mức độ tổn thương càng ít thì khả năng mang thai và sinh con của chị em càng cao và ngược lại. Nếu sau phẫu thuật mà còn ít nang lành thì sẽ ảnh hưởng đến thời gian thụ thai nhưng vẫn có khả năng. 3.3. Phương pháp tiến hành Cũng chính vì những yếu tố trên cùng với nguyện vọng mang thai và sinh con của người bệnh mà bác sĩ sẽ có phương án điều trị phù hợp. 3.4. Địa chỉ tiến hành phẫu thuật 4. Lưu ý cho chị em sau mổ u nang buồng trứng Sau mổ u nang buồng trứng, chị em cần chú ý những điều sau để phòng ngừa nguy cơ tái phát cũng như những biến chứng có thể xảy ra: Đầu tiên đó là tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, thực hiện đầy đủ lịch tái khám và duy trì thói quen khám sức khỏe định kỳ để đảm bảo tình hình sức khỏe. Tiếp theo đó là xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, phù hợp: hạn chế những đồ ăn nhiều dầu mỡ, chất ngọt; bổ sung nhiều rau xanh và trái cây; uống đủ 1,5 – 2 lít nước mỗi ngày. Kiêng làm việc nặng ngay sau khi mổ, tránh quan hệ tình dục trong 3 – 6 tháng sau khi mổ cho đến khi vết mổ và sức khỏe ổn định trở lại; hạn chế tự điều khiển xe cộ Chú ý giữ vệ sinh cơ thể, đặc biệt là vệ sinh vết mổ và vệ sinh vùng kín sạch sẽ; ưu tiên mặc quần áo rộng rãi để tránh làm tổn thương vết mổ Chị em sau mổ u nang buồng trứng nên bổ sung thực phẩm giàu omega 3
thucuc
619
Bệnh rối loạn tiêu hóa có nguy hiểm không? Chào bác sĩ. Tôi bị rối loạn tiêu hóa 2 ngày nay, cứ đi ngoài nhiều lần, cơ thể rất mệt mỏi. Tôi có đi mua thuốc về uống nhưng bệnh chưa khỏi hẳn. Bác sĩ cho tôi hỏi, rối loạn tiêu hóa có nguy hiểm không? Làm cách nào để chữa dứt điểm tình trạng này? Thúy Vy (28 tuổi, Hà Nội) Trả lời 1. Bệnh rối loạn tiêu hóa có nguy hiểm không? Rối loạn tiêu hóa là bệnh thường gặp do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra như chếđộ ăn uống, sinh hoạt không khoa học hoặc do vi khuẩn, virus gây ra. Rối loạn tiêu hóa có nguy hiểm không là thắc mắc được nhiều người quan tâm khi mắc bệnh Thông thường khi bị rối loạn tiêu hóa, người bệnh sẽ bị táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài, ảnh hưởng tới sức khỏe. Vậy bệnh rối loạn tiêu hóa có nguy hiểm không? Nếu tình trạng rối loạn tiêu hóa kéo dài, cụ thể như trong trường hợp của bạn bị tiêu chảy nhiều lần sẽ gây mất nước, suy nhược cơ thể, mệt mỏi. Vì thế bạn cần đi khám ngay để có phương pháp điều trị phù hợp. Về nguyên tắc, khi bị tiêu chảy, người bệnh phải sử dụng dung dịch oserol uống thay nước để bù nước và điện giải bị mất sau mỗi lần đi ngoài. Bạn có thể thay thế bằng nước cơm hoặc nước cháo loãng, các loại nước sinh tố rau củ quả để bù nước cho cơ thể. Đồng thời cần tuân thủ theo đúng phương pháp điều trị của bác sĩ để cải thiện sớm tình trạng sức khỏe. Người bệnh cần đi khám và tuân thủ theo đúng phương pháp điều trị của bác sĩ sẽ giúp cải thiện sớm tình trạng bệnh 2. Chế độ ăn ngăn ngừa rối loạn tiêu hóa Để ngăn ngừa tình trạng rối loạn tiêu hóa tái phát, bạn cần chú ý tới chế độ ăn uống và sinh hoạt hàng ngày. Cần chú ý vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm, chú ý ăn chín uống sôi, tránh các thức ăn đường phố, thực phẩm chưa chế biến chín kỹ. Nên hạn chế thực phẩm gây đầy bụng, khó tiêu, các loại nước có ga, rượu bia, cà phê, thuốc lá… Ngoài ra, người bệnh nên tăng cường hoạt động thể dục thể thao hàng ngày giúp cân bằng hoạt động bài tiết và cân bằng nhu động ruột. XEM THÊM: >> Bệnh rối loạn tiêu hóa ở trẻ em >> Nguyên nhân và cách xử trí khi bị rối loạn tiêu hóa >> Người bị rối loạn tiêu hóa nên ăn gì và kiêng gì?
thucuc
463
Khám và điều trị bệnh thoái hóa khớp gối Trong các khớp thì khớp gối là một trong những khớp quan trọng nhất, có chức năng gánh trọng lượng cơ thể và thường xuyên vận động nhất do đó rất dễ bị thoái hóa. Thoái hóa khớp gối là một trong những bệnh thường gặp ở người cao tuổi, đặc biệt là phụ nữ sau độ tuổi mãn kinh. Phát hiện sớm để điều trị bệnh hiệu quả nhất. NGUYÊN NHÂN GÂY THOÁI HÓA KHỚP GỐI Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thoái hóa khớp gối, trong đó có thể kể đến những nguyên nhân chính sau: BIỂU HIỆN THOÁI HÓA KHỚP GỐI Thoái hóa khớp gối sẽ gây đau vùng khớp gối, đau nhiều hơn khi đi lại, gấp chân hay khi ngồi xổm thì đứng dậy khó khăn. Nếu để lâu dấu hiệu của thoái hoá khớp trở nên rõ ràng hơn, có thể làm biến dạng khớp gối, chân bị cong, có thể vẹo vào trong, hoặc ra ngoài một cách rõ ràng. Nếu không hỗ trợ điều trị sớm và kịp thời có thể dẫn đến teo cơ và bại liệt. PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN BỆNH THOÁI HÓA KHỚP GỐI Bên cạnh việc thăm khám lâm sàng, để chẩn đoán chính xác nguyên nhân và tình trạng triến triển của bệnh, bác sĩ có thể sẽ chỉ định thực hiện một số xét nghiệm cần thiết như: Chụp X-Quang: Thông qua việc đo chiều cao của khe khớp và sự thay đổi của các đầu xương trên hình ảnh chụp X-quang sẽ cho biết trực tiếp tình trạng của sụn khớp. Chụp CT Scanner: Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính khớp gối cho phép chẩn đoán chính xác hơn những thương tổn rất nhỏ của sụn khớp và phần xương dưới sụn mà hình ảnh X-quang không chỉ ra được. Nội soi khớp: Đây là phương pháp giúp quan sát những thương tổn thoái hóa của sụn khớp ở các mức độ khác nhau. Ngoài ba phương pháp cận lâm sàng trên thì còn có một số xét nghiệm khác có thể cần thiết tùy tình trạng của từng người mà có thể cân nhắc tiến hành hay không như xét nghiệm máu và sinh hóa, xét nghiệm dịch khớp. PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ THOÁI HÓA KHỚP GỐI Việc điều trị thoái hóa khớp gối nhằm mục đích làm giảm nhẹ triệu chứng đau, sửa chữa các rối loạn về hình thái học của bệnh và phục hồi được tương đối chức năng bình thường của chi đau. Thông thường ở giai đoạn đầu, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc điều trị. Trường hợp không đáp ứng thì dùng phối hợp thuốc giảm đau chống viêm không steroid toàn thân (uống hoặc tiêm) hoặc bôi tại chỗ; hoặc dùng corticoid tiêm nội khớp với hiệu quả tương đối tốt. Lưu ý tiêm khớp phải có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và tiến hành tiêm trong điều kiện vô khuẩn tuyệt đối. PHÒNG BỆNH THOÁI HÓA KHỚP GỐI + Tránh các tư thế xấu trong sinh hoạt và lao động:  Không đứng, ngồi và ngủ sai tư thế. Tránh các tư thế phải khom lưng, cúi người, ngồi không đúng…khiến cột sống cong vẹo…lâu dần dẫn đến việc thoái háo khớp. + Khi mang vác vật nặng phải từ từ, tuyệt đối tránh các động tác mạnh, đột ngột khiến các khớp phản ứng không kịp thời cũng sẽ dẫn đến tổn thương sụn, gây thoái hóa khớp. + Giữ cân nặng ổn định: Tránh tình trạng thừa cân, béo phì Đặc biệt, cách tốt nhất để phòng ngừa bệnh thoái hóa khớp là theo dõi cơ thể, ngay khi thấy những biểu hiện như đau nhức vùng đầu gối phải đi khám ngay để phát hiện sớm bệnh thoái hóa khớp gối.
thucuc
643
Tại sao cần uống nước vào buổi sáng Cơ thể sau một đêm ngủ dậy đã tiêu hao hết lượng nước hôm trước nên cần được bổ sung vào sáng hôm sau để thúc đẩy tuần hoàn máu, lọc chất thải. Theo , nước là một trong những chất dinh dưỡng thiết yếu đối với con người, chiếm khoảng 60-70% trọng lượng cơ thể. Nước phân bổ ở khắp các cơ quan từ cơ bắp, não bộ đến xương khớp, nội tạng. Người ta có thể nhịn ăn trong cả tháng nhưng thiếu nước trong vài ngày có thể dẫn đến tử vong. Mỗi ngày cơ thể mất đi trung bình 1,5 lít nước qua tiểu tiện, đại tiện, mồ hôi, đặc biệt càng vận động nhiều càng mất nước nhiều. Do đó cần phải được bổ sung để thay thế phần đã mất đi. Trừ lượng nước trong thức ăn, mỗi ngày một người cần bổ sung khoảng 1,5 lít nước để đảm bảo cho các cơ quan trong cơ thể hoạt động trơn tru. Một ly nước ấm uống vào buổi sáng sẽ giúp bổ sung lượng nước mà cơ thể tiêu hao hết qua một đêm ngủ, giúp làm giảm độ dính của máu, thúc đẩy tuần hoàn máu, lọc đi những chất thải trong máu. Nhiều người thường không uống nước vào buổi sáng. Các nhà khoa học khuyến cáo người thường xuyên không uống nước vào buổi sáng dễ bị khô và nứt môi, viêm họng, táo bón, nước tiểu màu vàng. Tình trạng sẽ càng nặng hơn với người bị bệnh tim hoặc mạch máu. Riêng những người có thói quen tập thể dục buổi sáng mà không uống nước trước đó sẽ rất có hại cho cơ thể, về lâu dài có thể sinh bệnh.
medlatec
295
Bị trật khớp gối phải làm sao để nhanh khỏi? Trật khớp gối là một trong những chấn thương thường gặp, đặc biệt là đối với những người chơi thể thao. Để đầu gối nhanh phục hồi và tránh những biến chứng nguy hiểm thì việc xử trí vô cùng quan trọng. Vậy bị trật khớp gối phải làm sao để khỏi nhanh nhất? Bạn có thể tìm hiểu những thông tin dưới đây. 1. Dấu hiệu trật khớp gối Khớp đầu gối là khớp nằm giữa xương cẳng chân và xương đùi – nơi gặp nhau của 3 hệ xương gồm xương bánh chè, xương đùi và xương chày. Bên cạnh đó hệ thống các sụn, dây chằng và các gân trong đầu gối có vai trò giữ khớp. Bao hoạt dịch tiết ra dịch khớp giúp bôi trơn mặt khớp, nuôi dưỡng sụn khớp và ngăn ngừa tình trạng nhiễm trùng khớp. Trật khớp gối là tình trạng xương chày và xương đùi bị lệch khỏi vị trí ban đầu, không còn gặp nhau ở khớp gối. Bệnh thường xảy ra do chấn thương hoặc vận động, cử động sai cách và có những dấu hiệu nhận biết khá rõ ràng. Nếu thấy xuất hiện các biểu hiện dưới đây, bạn có thể đã bị trật khớp gối. – Đau gối: Do khớp bị lệch ra so với vị trí ban đầu, cùng với những chấn thương phần mềm trong quá trình chơi thể thao nên người bệnh sẽ cảm thấy rất đau tại vị trí trật khớp gối. Đau giảm nhanh khi người bị nạn được cố định khớp và ngừng vận động. – Đầu gối sưng đỏ: Khớp gối sẽ bị sưng to, ấn vào cảm thấy đau, ngoài ra có thể có vết tím đỏ hoặc không. – Giảm khả năng vận động: Vì đau nên người bệnh giảm khả năng thực hiện các vận động vùng khớp gối như đi lại, co duỗi khớp gối. Đau, nóng, sưng đỏ có thể là dấu hiệu bị trật khớp gối. 2. Trật khớp gối phải làm sao để giảm đau và khỏi nhanh? Tình trạng đau nhức, sưng, nóng đỏ khớp thường khiến người bệnh rất khó chịu và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Nếu không được điều trị kịp thời, người bệnh có nguy cơ tàn tật rất cao. Theo một nghiên cứu của Trung tâm Thông tin Công nghệ sinh học Quốc gia Hoa Kỳ (NCBI), người trật khớp gối có nguy cơ cao bị tắc nghẽn mao mạch ở chân. Để cải thiện các triệu chứng và ngăn ngừa nguy cơ biến chứng, khi được chẩn đoán trật khớp gối người bệnh cần chú ý những điều sau: 2.1 Hạn chế vận động là điều người bị trật khớp gối nên làm Hạn chế vận động là việc đầu tiên phải thực hiện khi bị trật khớp gối. Bởi càng di chuyển và sử dụng nhiều đến khớp gối thì tình trạng bệnh càng nặng. Người bệnh không nên tự ý nắn bóp, xoay lắc khớp vì làm như vậy sẽ khiến cho cấu trúc phần mềm quanh khớp bị tổn thương nhiều hơn. Người trật khớp gối cần ngồi im, cố định khớp gối bằng vải hoặc nẹp, đồng thời tránh các tác động bên ngoài lên khớp gối. 2.2 Chườm lạnh giúp khớp gối đỡ đau Chườm lành là phương pháp hữu hiệu giúp giảm đau và giảm sưng cho người bị chấn thương. Cần chườm nhẹ nhàng để không làm tổn thương khớp gối. Để trật khớp gối nhanh hồi phục, người bệnh cần có chế độ nghỉ ngơi hợp lý, ăn uống khoa học để bổ sung đầy đủ dưỡng chất.  Có thể sử dụng các loại thực phẩm tốt cho xương khớp như xương ống ninh nhừ, nấm, ngũ cốc, sữa… Hạn chế sử dụng chất kích thích sẽ giúp đầu gối mau lành, ngăn các biến chứng viêm khớp. Chườm lạnh có thể giúp khớp gối bớt đau 3. Chẩn đoán và điều trị trật khớp gối 3.1 Chẩn đoán trật khớp gối như thế nào? Để chẩn đoán chính xác tình trạng trật khớp gối, bác sĩ sẽ khám kỹ phần đầu gối của người bệnh, từ đó xác định mức độ tổn thương sơ bộ. Việc ấn nhẹ vào khớp gối và quan sát phản ứng của người bệnh cũng giúp đánh giá tình trạng tổn thương. Dựa trên những đánh giá ban đầu, bác sĩ có thể yêu cầu bệnh nhân tiến hành một số xét nghiệm, chụp chiếu để kết luận chính xác nguyên nhân và mức độ tổn thương, từ đó đưa ra phương án điều trị. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường sử dụng trong chẩn đoán trật khớp gối gồm: – Chụp X-quang: Để thấy toàn bộ phần cấu trúc ở bên trong khớp gối, tình trạng gãy xương hoặc trật khớp. – Siêu âm Doppler, chụp X-quang động mạch siêu âm: Đánh giá các mạch máu ở gối bị tổn thương, lưu lượng máu ở động mạch ảnh hưởng bởi tình trạng trật khớp. – Chụp MRI: Đánh giá những tổn thương ở các mô mềm của khớp gối , chủ yếu ở sụn, gân và cơ. 3.2 Điều trị trật khớp gối Trật khớp gối có thể điều trị bằng phương pháp trị liệu. Bác sĩ sẽ nắn sai khớp, điều chỉnh, đưa các xương ở khớp gối về vị trí vốn có. Sau đó, người bệnh được bó bột để khớp gối được hồi phục và giảm dần/cắt cơn đau. Cuối cùng, người bệnh được hướng dẫn thực hiện các bài tập vật lý trị liệu, co duỗi khớp gối. Việc này giúp tránh tình trạng cứng khớp, tăng cường sức mạnh cơ đầu gối, phục hồi chức năng khớp gối nhanh chóng hơn. Ngoài ra bác sĩ cũng có thể chỉ định một số loại thuốc giúp giảm đau và các triệu chứng khác. Người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối hướng dẫn và đơn thuốc được kê để đạt hiệu quả điều trị cao nhất và tránh tác dụng phụ. Phẫu thuật thường được chỉ định trong những trường hợp cần nhằm điều chỉnh cấu trúc khớp gối như xương bị sai lệch khỏi vị trí, gãy xương, rách dây chằng, tổn thương dây thần kinh. Tuy nhiên phẫu thuật không phải là lựa chọn ưu tiên để điều trị trật khớp gối bởi phương pháp này tiềm ẩn một số rủi ro như nhiễm trùng, cứng khớp, biến dạng khớp gối, mất chức năng khớp gối, tổn thương các dây thần kinh xung quanh. Tùy từng trường hợp, người bệnh có thể được điều trị bằng phương pháp nội khoa hoặc phẫu thuật.
thucuc
1,132
Công dụng thuốc Semirad Semirad là thuốc điều trị các triệu chứng thần kinh và sinh lý liên quan đến thiểu năng tuần hoàn não, các rối loạn do chứng thiếu máu não cục bộ, chứng mất trí hay chứng huyết khối và nghẽn mạch máu não. 1. Tác dụng của thuốc Semirad Semirad có thành phần chính là Nicergoline hàm lượng 10mg, Nicergoline hoạt động dựa trên cơ chế là ức chế men alpha adrenergic trên cơ trơn của mạch máu và có tác dụng giúp tuần hoàn máu lên não, kích thích việc truyền tín hiệu qua các dây thần kinh, tiết ra chất dẫn truyền thần kinh - acetylcholin.Bác sĩ sẽ chỉ định cho bệnh nhân sử dụng thuốc Semirad trong các trường hợp sau:Rối loạn tuần hoàn ngoại vi;Bệnh nhân bị rối loạn tuần hoàn não do xơ vữa mạch và thiếu máu lên não, huyết khối sau khi bị chấn thương sọ não;Sử dụng cho những người bị mất trí nhớ, rối loạn sinh lý ở người cao tuổi và những người bị thần kinh rối loạn;Bệnh nhân gặp tình trạng rối loạn tuần hoàn ở võng mạc hoặc gặp các rối loạn về thính giác do chứng thiếu máu cục bộ;Bệnh nhân bị rối loạn tuần hoàn ngoại vi ở chi dưới;Thuốc cũng được sử dụng để điều trị và phòng ngừa chứng đau nửa đầu nếu như cơn đau kéo dài, tần suất xảy ra nhiều hơn 1 lần trong tháng. 2. Tác động của thuốc Semirad lên cơ thể Thuốc có tác dụng tăng cường chuyển hóa tế bào thần kinh trung ương, ức chế tập kết tiểu cầu và hạ huyết áp. Cụ thể:Tác dụng trên hệ mạch: Thuốc có công dụng như một chất ức chế dây thần kinh adrenalin, cải thiện tuần hoàn ngoại biên, tính đàn hồi của mạch máu, do đó mà làm giảm sức cản mạch máu và tăng lưu lượng máu.Tác dụng trên chuyển hóa: Thuốc có tác dụng làm tăng chuyển hóa của não, tăng thu nhận và sử dụng glucose, oxy ở mô não từ đó cải thiện sức chịu đựng của não khi người bệnh bị thiếu máu não cục bộ.Cải thiện tuần hoàn ma. O mạch: Thuốc có tác dụng làm giảm độ nhớt của máu bằng cách ức chế sự tập trung của tiểu cầu, giảm sự hình thành của các cục máu đông và cải thiện sự vận chuyển oxy trong mô não. 3. Liều dùng của thuốc Semirad Semirad được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên.Liều lượng của thuốc đối với từng bệnh nhân là không giống nhau, tùy thuộc vào tình trạng bệnh cũng như cơ thể của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ điều chỉnh cho phù hợp.Tuy nhiên, đối với thuốc Semirad 10mg bác sĩ thường sẽ chỉ định sử dụng liều lượng chung là: áp dụng 10-20 mg trên 1 lần uống, ngày uống 3 lần, sau đó liều lượng sẽ giảm dần xuống 10mg/ lần, ngày uống 3 lần.Đối với trường hợp người bệnh bị suy giảm chức năng thận thì cần ý kiến tư vấn của bác sĩ, không nên tự ý áp dụng liều lượng trên.Lưu ý: thuốc Semirad thường được uống trước bữa ăn tuy nhiên đối với người bệnh bị dạ dày thì có thể uống thuốc ngay trong bữa ăn. 4. Tác dụng phụ của thuốc Semirad có thể dễ hấp thụ và ít ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh. Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp gặp phải tác dụng phụ không mong muốn như:Ngất, chóng mặt, ăn không ngon miệng;Buồn nôn, tiêu chảy, tăng tiết acid dạ dày, đau dạ dày;Thuốc có thể gây hạ huyết áp;Gây các tổn thương ở da như mày đay, da đỏ;Khi dùng liều cao có thể gặp tình trạng: tim chậm nhịp, thèm ăn, tiêu chảy, đổ mồ hôi;Thuốc có thể ảnh hưởng đến một số chức năng của hệ thần kinh trung ương và gây ra các phản ứng của cơ thể như: Đổ mồ hôi nhiều, rối loạn giấc ngủ;Không sử dụng thuốc Semirad đối với các trường hợp sau:Người bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc;Người bệnh bị nhồi máu cơ tim;Người bệnh bị huyết áp thấp;Người chảy máu cấp do chấn thương;Đối với phụ nữ có thai, thuốc có thể sẽ gây ra tác hại như quái thai, dị dạng thai nhi thậm chí là sảy thai trong bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ. Vậy nên trước khi sử dụng cần tham khảo ý kiến của bác sĩ, cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và tác dụng phụ mà thuốc mang lại;Đối với phụ nữ cho con bú: Thuốc có khả năng bài tiết qua sữa mẹ và ảnh hưởng đến quá trình phát triển của trẻ nhỏ. Vậy nên các bác sĩ sẽ khuyến cáo trường hợp phụ nữ mang thai đang trong thời gian cho con bú không nên sử dụng thuốc. 5. Tương tác thuốc Semirad có thể làm tăng tác dụng của thuốc hạ huyết áp và một số loại thuốc chống đông. Không sử dụng kết hợp Semirad và các thuốc ức chế bài tiết α và β adrenalin.Semirad có thể làm tăng tác dụng phụ của thuốc propranolol gây suy cơ tim.Bài viết cung cấp thông tin về thuốc Semirad là thuốc gì, công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Semirad theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
941
Phụ nữ trẻ hãy thay đổi lối sống để ngăn ngừa ung thư vú Lựa chọn thực phẩm phù hợp, vận động mỗi ngày, tránh xa khói thuốc lá, hạn chế rượu là những bí quyết giúp chị em giảm nguy cơ ung thư vú ở phụ nữ. Những phương pháp thay đổi lối sống này rất đơn giản, dễ dàng, hiệu quả và bất cứ ai cũng có thể làm được. Ung thư vú là nguyên nhân phổ biến gây tử vong ở phụ nữ. Ung thư vú có thể xảy ra ở cả nam và nữ. Tuy nhiên, tỉ lệ mắc bệnh ung thư vú ở nam giới là khá hiếm, chỉ khoảng 1%. Bệnh bắt nguồn khi các tế bào vú phát triển ngoài tầm kiểm soát. Ung thư vú có thể bắt đầu ở các phần khác nhau của vú, mặc dù trong hầu hết các trường hợp, nó bắt đầu trong các ống dẫn hoặc các thùy. Ung thư vú cũng có thể lây lan hoặc di căn ở các bộ phận khác của cơ thể. Triệu chứng phổ biến nhất của ung thư vú là khối u ở vú. Tham khảo chi tiết: triệu chứng ung thư vú điển hình Ung thư vú là bệnh lý ác tính, bắt nguồn từ vú Tuy nhiên, chị em cũng không nên lo lắng quá. Việc thay đổi lối sống có thể giúp nữ giới trẻ giảm nguy cơ mắc căn bệnh nguy hiểm này: 1. Chế độ ăn giàu chất xơ Chế độ ăn uống nên tập trung vào các loại rau lá xanh đậm và trái cây tươi. Các loại rau này chứa nhiều flavonoid có đặc tính chống ung thư, và nhiều nghiên cứu đã chỉ ra, những người có chế độ ăn giàu trái cây và rau quả có nguy cơ ung thư vú thấp hơn những người khác. Một số loại thực phẩm phổ biến có chứa flavonoid là: hành tây, bông cải xanh, súp lơ, cà tím, cần tây, rau diếp, ớt, khoai tây, cà chua, táo, cam, dưa, trà xanh, trà hoa cúc và ngũ cốc nguyên hạt. Cụ thể, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, phụ nữ ăn từ trên 5,5 khẩu phần trái cây và rau củ mỗi ngày giảm 11% nguy cơ phát triển ung thư vú so với những phụ nữ ăn dưới 2,5 khẩu phần. Một khẩu phần ăn được định nghĩa là một cốc rau có lá sống, một nửa cốc rau nấu chín, hoặc nửa cốc trái cây xắt nhỏ. 2. Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn Chúng ta đều biết rằng thực phẩm đóng gói hoặc đông lạnh có hương vị tốt và rất thuận tiện. Nhưng thực tế, những thực phẩm này chứa nhiều hóa chất và chất bảo quản độc hại. Do đó, bạn nên hạn chế lượng thức ăn này. Tốt nhất là nên ăn thức ăn nấu tại nhà. Đồ ăn chế biến sẵn làm tăng nguy cơ ung thư vú 2.1. Hạn chế thịt Nói chung, nên hạn chế các thực phẩm chế biến đặc biệt là thịt chế biến sẵn. Tránh các loại xúc xích, dăm bông và thịt xông khói vì chúng có thể gây ung thư đại trực tràng cũng như ung thư vú. 2.2. Duy trì cân nặng hợp lý Thừa cân hoặc béo phì làm tăng nguy cơ ung thư vú, đặc biệt là ở phụ nữ sau thời kỳ mãn kinh. Sau thời kỳ mãn kinh, phần lớn estrogen xuất phát từ mô mỡ. Mô mỡ thừa có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú bằng cách tăng nồng độ estrogen. Ngoài ra, những phụ nữ thừa cân có khuynh hướng có mức insulin cao hơn – từ đó làm tăng nguy cơ ung thư vú. Để giảm nguy cơ mắc bệnh, tốt nhất là duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục thường xuyên. Có thể lựa chọn:đi bộ, thể dục nhịp điệu, bơi lội hoặc đạp xe hàng ngày. Vận động mỗi ngày làm giảm nguy cơ ung thư vú 3. Hạn chế rượu và tránh xa khói thuốc Uống nhiều rượu và hít phải khói thuốc thường xuyên làm tăng nguy cơ ung thư phổi, vú và nhiều bệnh ung thư khác. Bên cạnh việc duy trì lối sống lành mạnh và khoa học, từ tuổi 20, phụ nữ nên tự kiểm tra vú mỗi tháng 1 lần tại nhà, ngay sau khi hết chu kỳ kinh nguyệt. Phụ nữ từ 40 tuổi nên tầm soát ung thư vú định kỳ – đây là cách tốt nhất để phát hiện sớm ung thư vú từ khi chưa có triệu chứng. Phụ nữ có nguy cơ cao hơn có thể cần sàng lọc sớm hơn và thường xuyên hơn.
thucuc
801
Bạn có thể ăn trứng khi mắc bệnh tim mạch nhưng bao nhiêu là tốt nhất? Bữa ăn sáng rất quan trọng và mọi người thường chọn ăn trứng để nhanh gọn. Tuy nhiên, nhiều người thường thắc mắc về ăn trứng khi mắc bệnh tim mạch có an toàn không và ăn bao nhiêu sẽ là quá nhiều cho một tuần. Bài viết sau đây sẽ giải đáp những câu hỏi này cho bạn. 1. Bệnh nhân có thể ăn trứng khi mắc bệnh tim mạch không? Theo các chuyên gia dinh dưỡng về tim mạch, những cảnh báo về trứng chỉ đối với những người có yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim nặng. Hiện tại, không có khuyến nghị cụ thể về việc tiêu thụ bao nhiêu trứng mỗi tuần. Nghiên cứu chỉ ra rằng tổng lượng chất béo bão hòa góp phần tạo ra cholesterol LDL (độc hại) nhiều hơn so với cholesterol từ chế độ ăn uống. Vấn đề ăn trứng khi mắc bệnh tim mạch có tốt không vẫn khiến khá nhiều người bỏ qua nguồn dinh dưỡng tự nhiên này từ thực phẩm Do đó với những ai còn thắc mắc về việc bệnh tim ăn gì, việc ăn trứng khi mắc bệnh tim mạch với số lượng vừa phải cũng không ảnh hưởng gì đến sức khỏe tim mạch của bạn, tuy nhiên vẫn còn nhiều yếu tố khác ảnh hưởng thêm.Các nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng lòng trắng trứng là nguồn protein an toàn và khá tốt. Đối với những người lo lắng về bệnh tim hoặc cholesterol cao, nên hạn chế lượng lòng đỏ trứng và cân nhắc hạn chế tất cả các nguồn chất béo bão hòa khác trong chế độ ăn uống, như thịt đỏ, thịt bò, thịt lợn, thịt bê và thịt cừu, da gia cầm, sữa nguyên chất, phô mai vì đây không phải là nhóm thực phẩm tốt cho người bệnh tim. Để dễ hình dung, bạn nên ăn ít hơn bốn lòng đỏ trứng mỗi tuần để kiểm soát cholesterol LDL.Để giảm cholesterol LDL, không nên để lượng chất béo bão hòa chiếm quá 5-6% lượng calo hàng ngày. 2. Thay đổi cách nấu ăn hằng ngày Các chuyên gia dinh dưỡng đề xuất rằng khi chế biến trứng, bạn cũng cần chú ý đến phương pháp nấu. Nếu bạn chiên trứng, lượng dầu bạn sử dụng sẽ đóng góp vào lượng chất béo bão hòa trong chế độ ăn của bạn. Những phương pháp nấu ăn khô hơn hoặc không có dầu được ưa chuộng hơn, bao gồm:Trứng chần. Luộc.Chiên bằng bình xịt nấu ăn.Chuyên gia cũng lưu ý rằng bạn nên tránh thêm muối vào trứng để duy trì lượng natri trong nhóm thực phẩm tốt cho người bệnh tim ở mức khuyến nghị. Một muỗng cà phê muối là đủ mỗi ngày. Bên cạnh việc sử dụng trứng gà, người bệnh nên cân bằng các loại chất khác có lợi cho tim mạch như chất xơ và hạn chế muối ăn 3. Hậu quả của việc ăn quá nhiều trứng Mặc dù trứng là một nguồn dinh dưỡng quan trọng, nhưng việc tiêu thụ quá nhiều trứng trong thời gian ngắn có thể gây ra những hậu quả không mong muốn như sau:Tăng nguy cơ đột quỵ, suy tim, thậm chí dẫn đến tử vong: Mỗi quả trứng có thể chứa đến 200mg cholesterol, có thể tăng cholesterol máu và gây xơ vữa động mạch.Tăng nguy cơ xơ gan: Các dưỡng chất trong trứng có thể kích thích sản xuất men gan và hormon, dẫn đến xơ gan.Tăng nguy cơ béo phì: Lượng protein dồi dào có thể làm tăng lượng mỡ trong cơ thể, dẫn đến tăng cân và béo phì ở trẻ nhỏ.Cao huyết áp: Đặc biệt là ở người trung niên, cholesterol đồng hóa có thể gây tắc nghẽn mạch máu và tăng huyết áp. Việc sử dụng trứng gà quá mức trong khẩu phần ăn hằng ngày hoàn toàn không được khuyến cáo, đặc biệt ở người có bệnh tim mạch Nhìn chung, trứng là một thực phẩm giàu dinh dưỡng khi tiêu thụ ở liều lượng phù hợp và cân đối khi bạn vẫn không biết bệnh tim ăn gì. Đối với những người có vấn đề về tim mạch, như bệnh mạch vành, tăng huyết áp hoặc cholesterol cao, việc ăn trứng có thể được thực hiện với tần suất 2-3 lần/tuần. Đồng thời, lựa chọn phương pháp chế biến trứng lành mạnh như ăn kèm với bánh mì sandwich, salad, ốp lết, trứng chần hoặc luộc cần được ưu tiên nhất.
vinmec
766
Đau lưng lâu ngày chớ chủ quan Đau lưng là hiện tượng thường gặp đối với mỗi người trong cuộc sống hàng ngày có thể do ngồi nhiều, ít vận động gây nên. Tuy nhiên, đau lưng lâu ngày lại khác nó có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý xương khớp vì vậy khi bị đau lưng lâu ngày chớ chủ quan, người bệnh cần mau chóng đến gặp bác sĩ để được tư vấn hiệu quả. Đau lưng lâu ngày chớ chủ quan Đau lưng lâu ngày có thể do ngồi lâu 1 tư thế hoặc cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý nguy hiểm Anh Nguyễn Văn Khải, nhân viên văn  phòng cho biết: “Đặc thù công việc của mình là ngồi làm việc với máy tính bởi thế mình cũng lười vận động. Gắn bó với nghề này cũng được gần 10 năm thi thoảng mình thấy đau lưng nhưng rồi lại hết. Khoảng 1 tháng lại đây mình thường xuyên thấy đau lưng kéo dài khiến mình gặp khó khăn trong công việc, ngồi được 1 lúc cảm giác lưng như muốn gãy rụng. Mới đây mình đi khám mới phát hiện bị thoái hóa đốt sống lưng.” Anh Ngọc, công nhân xây dựng chia sẻ: “Công việc hàng ngày của mình phải tiếp xúc với gạch đá, xi măng, sắt thép. Nhiều khi cũng lợi dụng sức trẻ nên có khi cố làm. Hồi đầu mới đi làm ngày nào mình cũng thấy đau lưng mỏi rũ nhưng sau quen cũng đỡ. Khoảng 3 tháng gần đây mình cảm thấy đau lưng liên tục và không hề thấy đỡ, có xoa dầu nhưng cũng không hề đỡ. Sau đó đi khám mới phát hiện bị vôi hóa đốt sống lưng”. Đau lưng lâu ngày có thể do nhiều nguyên nhân gây ra Đau lưng lâu ngày có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý cơ xương khớp. Trường hợp như anh Khải, anh Ngọc cũng là vấn đề nhiều người gặp phải, nhưng hầu hết người bệnh thường chủ quan cho rằng đau lưng không mấy quan trọng cho đến khi bệnh tiến triển nặng hơn gây khó khăn cho việc điều trị. Vì thế đau lưng lâu ngày chớ chủ quan vì nó có thể do nhiều nguyên nhân gây ra như: –  Ít vận động hoặc vận động không điều độ, cố gắng quá sức và vội vàng thì cơ thể sẽ phản ứng. –  Vận động quá mạnh sẽ tác động làm giãn cơ và dây chằng cột sống. Một số động tác không đúng lặp đi lặp lại nhiều lần gây tổn thương đến một vài vị trí đốt sống cố định còn là một trong những yếu tố nguy cơ thúc đẩy nhanh quá trình thoái hóa đốt sống.  – Ăn quá no, thức ăn tồn tại ở dạ dày lâu, nếu không vận động sẽ gây chướng bụng, đầy hơi, dẫn đến kéo căng cột sống và căng cơ vùng thắt lưng. Một số bệnh dạ dày như viêm loét vùng tá tràng cũng có thể gây chèn ép dây cột sống thắt lưng. Thăm khám cơ xương khớp định kỳ để sớm phát hiện những nguyên nhân gây đau lưng và điều trị hiệu quả. Để phòng ngừa hiện tượng đau lưng lâu ngày, ngăn ngừa những nguy cơ bệnh lý cơ xương khớp, mọi người cần chú ý đến chế độ vận động tập luyện không mang vác vật nặng quá sức, vận động vừa sức thường xuyên. Ngoài ra, mọi người cần chủ động thăm khám sức khỏe định kỳ ít nhất 6 tháng 1 lần để được theo dõi tầm soát phát hiện sớm những yếu tố nguy cơ bệnh lý và điều trị hiệu quả.
thucuc
633
Nguyên nhân và triệu chứng gây viêm đường ruột Hệ tiêu hóa bao gồm một tập hợp các cơ quan như dạ dày, ruột già, ruột non, trực tràng… có nhiệm vụ chuyển thức ăn thành dưỡng chất và hấp thu các dưỡng chất này vào máu để cung cấp cho cơ thể. Thông thường chúng ta ít quan tâm đến chúng, trừ khi có trục trặc, chẳng hạn như khi bị viêm đường ruột. Viêm ruột là gì? Bệnh đường viêm ruột được chia làm 2 loại: bệnh viêm ruột kết gây loét và bệnh Crohn. Bệnh đường viêm ruột được chia làm 2 loại: bệnh viêm ruột kết gây loét và bệnh Crohn. Mặc dù căn bệnh này có nhiều đặc điểm chung nhưng giữa chúng cũng có những khác biệt lớn. Viêm ruột kết gây loét là căn bệnh viêm ở ruột già hay còn được gọi là ruột kết. Viêm ruột kết gây loét thường nặng nhất ở vùng trực tràng, có thể dẫn đến tiêu chảy thường xuyên, với phân thường có máu và nước nhầy nếu như ruột kết bị tổn thương. Bệnh Crohn thường làm ảnh hưởng đến phần cuối của ruột non (đoạn cuối ruột hồi). Tuy nhiên, bệnh không giới hạn ở các khu vực này và có thể tấn công bất kỳ bộ phận nào của bộ máy tiêu hóa. Bệnh Crohn gây viêm và ăn sâu hơn các lớp của thành ruột, sâu hơn nhiều so với viêm ruột kết gây loét. Bệnh thường ảnh hưởng tới toàn bộ thành ruột. Nguyên nhân gây viêm ruột Các triệu chứng thường thấy nhất ở cả hai bệnh viêm loét ruột kết và bệnh Crohn là tiêu chảy và đau bụng. Hiện nay các chuyên gia vẫn chưa xác định được nguyên nhân gây viêm ruột. Tuy nhiên họ cho rằng các yếu tố làm tăng nguy cơ gây bệnh gồm có môi trường, chế độ ăn uống và có thể có cả yếu tố di truyền. Nhiều bằng chứng y học cũng chỉ ra rằng thuốc lá có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh Crohn. Tại Mỹ, có trên 1 triệu người mắc bệnh viêm ruột, thường gặp ở người từ 15-30, tuy nhiên nó có thể ảnh hưởng đến cả trẻ em và người lớn. Dấu hiệu và triệu chứng Các triệu chứng thường thấy nhất ở cả hai bệnh viêm loét ruột kết và bệnh Crohn là tiêu chảy và đau bụng. Tiêu chảy có thể xảy ra từ mức độ vừa phải cho đến nghiêm trọng (khiến người bệnh phải chui vào toa-lét từ 20 lần trở lên trong 1 ngày). Nếu tiêu chảy quá nhiều sẽ dẫn đến tình trạng mất nước, tim đập nhanh và tụt huyết áp. Việc tiếp tục mất một lượng máu nhỏ trong phân cũng có thể dẫn tới thiếu máu. Táo bón cũng có thể là một trong các triệu chứng của bệnh viêm ruột. Ở bệnh Crohn, táo bón xảy ra như kết quả của sự tắc nghẽn một phần nào đó ở ruột. Ở bệnh viêm ruột kết gây loét, táo bón có thể là triệu chứng của viêm trực tràng, còn được gọi là viêm ruột thẳng. Sốt, mệt mỏi và sụt cân cũng có thể xảy ra ở bệnh nhân viêm ruột do thiếu ăn và mất nước vì tiêu chảy và viêm ruột mạn tính.
thucuc
564
Công dụng thuốc Hasanclar 500mg Hasanclar 500mg là thuốc kháng sinh có khả năng ức chế sự tăng trưởng của vi khuẩn, dùng để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn từ nhẹ đến vừa gây ra bởi các loại vi khuẩn nhạy cảm. 1. Hasanclar 500mg là thuốc gì? Thuốc Hasanclar 500mg chứa thành phần chính là Clarithromycin, thuộc kháng sinh nhóm Macrolid thế hệ mới.Clarithromycin thường chỉ có khả năng kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn, tiêu diệt vi khuẩn ở liều cao hoặc đối với những chủng vi khuẩn rất nhạy cảm. Sự thay đổi cấu trúc đã giúp mở rộng phổ kháng khuẩn, giảm tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa.Thuốc Hasanclar 500mg có hiệu lực cao chống lại những vi khuẩn gram dương và gram âm, ái khí và kỵ khí, bao gồm: Liên cầu, tụ cầu, Listeria monocytogenes, Haemophilus influenzae, Moraxella (Branhamella) catarrhalis, Helicobacter pylori, Mycoplasma pneumoniae...Hasanclar được hấp thu nhanh và tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống. Thức ăn trong dạ dày không ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc. Thuốc được chuyển hóa nhiều ở gan và bài tiết chủ yếu trong phân qua mật. Phần còn lại được đào thải qua nước tiểu. Khoảng 20-30% tương ứng lần lượt với liều 250mg và 500mg được bài tiết theo con đường này dưới dạng không đổi. 2. Chỉ định của thuốc Hasanclar 500mg Hasanclar 500mg thường được chỉ định để điều trị cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên. Thuốc dùng điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn từ nhẹ đến vừa gây ra bởi các loại vi khuẩn nhạy cảm. Cụ thể:Các nhiễm trùng đường hô hấp dưới: Đợt cấp của viêm phế quản mãn tính, viêm phổi cộng đồng;Nhiễm trùng đường hô hấp trên: Viêm xoang cấp, viêm họng cấp, viêm amidan, viêm tai giữa;Nhiễm khuẩn đường hô hấp cộng đồng;Các nhiễm trùng da và mô mềm;Bệnh nhân nhiễm HIV suy giảm miễn dịch gây nhiễm khuẩn cơ hội. 3. Chống chỉ định của thuốc Hasaclar Thuốc Hasaclar 500mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người bệnh nhạy cảm với các kháng sinh Macrolid;Bệnh nhân bị hạ kali máu;Bệnh nhân suy thận kết hợp suy gan;Người bệnh có độ thanh thải thận creatinin < 30ml/ phút. 4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Hasaclar Không được phối hợp dùng Hasaclar 500mg với Ergotamin hay Dihydroergotamine vì có thể gây ngộ độc;Không sử dụng đồng thời Hasaclar với Cisaprid, Astemizol, Pimozide và Terfenadin vì có thể gây rối loạn nhịp tim;Không sử dụng đồng thời Hasaclar với các loại thuốc ức chế men HMG-Co. A (nhóm thuốc Statin) vì có thể làm tăng nguy cơ bệnh cơ, tiêu cơ vân;Không sử dụng thuốc Hasaclar cho người bệnh đang dùng Colchicin;Điều trị Hasanlar 500mg dài hạn và lặp lại có thể gây bội nhiễm nấm hoặc vi khuẩn nhạy cảm;Ở một số bệnh nhân, H. pylori có thể trở nên đề kháng với Hasaclar;Nguy cơ hạ đường huyết khi dùng phối hợp với thuốc điều trị tiểu đường;Sử dụng đồng thời Hasaclar 500mg với thuốc chống đông máu Warfarin làm tăng nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng, tăng chỉ số INR và thời gian prothrombin;Thuốc có thể gây chóng mặt, mất thăng bằng, mất định hướng nên cần thận trọng khi dùng thuốc nếu phải lái xe, vận hành máy móc,...;Phụ nữ có thai và cho con bú cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ khi dùng thuốc. 5. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Hasanclar 500mg Cách dùng:Hasanclar bền vững trong môi trường acid và hấp thu tốt khi có hoặc không có thức ăn. Có thể uống thuốc trước hoặc sau bữa ăn.Liều dùng trong nhiễm trùng đường hô hấp, da và mô mềm:Người lớn và trẻ em > 12 tuổi:Liều ban đầu: 1⁄2 viên x 2 lần/ ngày trong 7 ngày;Nhiễm trùng nặng: 1 viên x 2 lần/ ngày và có thể kéo dài đến 14 ngày;Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/ phút): Liều 1⁄2 liều thông thường.Trẻ em dưới 12 tuổi:Liều ban đầu: 7,5mg/ kg cân nặng x 2 lần/ ngày, trong khoảng từ 7 - 10 ngày.Liều tối đa: 1 viên (500mg) x 2 lần/ ngày.Liều dùng trong viêm phổi cộng đồng:Liều ban đầu: 15mg/ kg cân nặng x 12 giờ/ lần.Liều dùng trong nhiễm trùng trực khuẩn (nhiễm Mycobacterium):Người lớn: Liều ban đầu: 1 viên x 2 lần/ ngày dùng trong 7 ngày;Trẻ em: Liều ban đầu là 7,5mg/ kg cân nặng x 2 lần/ ngày. Liều tối đa là 500mg/ ngày. 6. Tác dụng phụ của thuốc Hasanclar 500mg Khi sử dụng thuốc Hasanclar 500mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn sau:Thường gặp:Nôn mửa, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy;Đau đầu âm ỉ;Ở bệnh nhi có thể phát ban, ngứa.Hiếm gặp:Phản ứng phản vệ: Phát ban, mày đay, hội chứng Steven – Johnson;Viêm nhiễm vùng niêm mạc miệng, rối loạn vị giác;Dùng liều cao gây mất thính lực;Lo lắng, chóng mặt, hoa mắt, loạn thần;Tăng men gan, vàng da, vàng mắt;Sốt, sưng hạch, đau nhức cơ thể.Hasanclar 500mg là loại thuốc có công dụng điều trị một số bệnh lý gây ra bởi vi khuẩn. Ngoài tác dụng diệt khuẩn thuốc còn gây ra nhiều phản ứng phụ không mong muốn, do đó người bệnh cần tuân thủ các chỉ định của bác sĩ để đạt hiệu quả tối ưu.
vinmec
907
Điểm danh các triệu chứng thủy đậu ở trẻ sơ sinh cha mẹ nên lưu ý? Thủy đậu ở trẻ sơ sinh là tình trạng mà trẻ bị mệt mỏi, đau đầu, nổi mụn nước khắp người, khiến cho cha mẹ lo lắng. Vậy bệnh thủy đậu là gì, dấu hiệu, triệu chứng của bệnh như thế nào? Thông qua bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giúp các bậc phụ huynh tìm hiểu những thông tin hữu ích về bệnh thủy đậu cũng như các biện pháp điều trị bệnh hiệu quả, an toàn ở trẻ. 1. Giúp cha mẹ tìm hiểu thủy đậu ở trẻ nhỏ là gì? Virus gây bệnh ra thủy đậu ở trẻ nhỏ có tên là Varicella Zoster. Virus này thường phát triển trong điều kiện thời tiết ẩm ướt. Do đó, bệnh thường hay xảy ra vào mùa xuân. Bệnh có tính chất lây lan nhanh và dễ bùng thành dịch. Trẻ nhỏ có hệ miễn dịch suy yếu do đó rất dễ bị tấn công, đặc biệt là trẻ sơ sinh. Thông thường, trong khoảng thời gian từ 7 – 10 ngày, nếu trẻ được điều trị đúng cách, trẻ sẽ nhanh chóng hồi phục sức khỏe. Ngược lại, nếu trẻ được phát hiện muộn hoặc điều trị sai cách thì có thể dẫn đến một số biến chứng nguy hiểm ở trẻ sơ sinh như: bệnh viêm phổi, viêm màng não, dị tật, nguy hiểm hơn là tử vong. Phần lớn trẻ sẽ không bị mắc lại bệnh thủy đậu lần hai nếu trước đó đã nhiễm virus thủy đậu. Bởi hệ miễn dịch của trẻ lúc này đã có khả năng sản sinh ra kháng thể chống lại sự xâm nhập của virus. Tuy nhiên, cũng có trường hợp khi hệ miễn dịch của trẻ bị suy yếu thì virus cũng có thể tái hoạt động, tấn công và gây bệnh cho trẻ. Thủy đậu ở trẻ sơ sinh là tình trạng mà trẻ bị mệt mỏi, đau đầu, nổi mụn nước khắp người, khiến cho cha mẹ lo lắng. 2. Thủy đậu ở trẻ nhỏ do những nguyên nhân nào gây ra? 2.1 Thủy đậu ở trẻ sơ sinh do lây truyền từ mẹ sang con Virus thủy đậu có thể lây truyền từ cơ thể người mẹ sang thai nhi thông qua nhau thai. Do đó, trong quá trình mang thai, nếu người mẹ mắc thủy đậu nhưng không được chữa trị dứt điểm thì trẻ sơ sinh khi sinh ra sẽ có nguy cơ nhiễm bệnh thủy đậu là rất cao. Đặc biệt là trong ba tháng đầu của thai kỳ, thai nhi mang mầm bệnh thủy đậu cũng có thể gặp một số biến chứng nguy hiểm như: dị tật ở tim, đầu nhỏ, dị dạng ở sọ,… 2.2 Thủy đậu ở trẻ sơ sinh do nhiễm virus từ bên ngoài Virus Varicella Zoster gây ra bệnh thủy đậu có thể truyền qua đường hô hấp. Do đó, trẻ sơ sinh có thể bị nhiễm virus khi hít phải không khí có chứa nước bọt, nước mũi do người bệnh ho, hắt hơi. Đồng thời, nếu trẻ vô tình chạm phải chất dịch mụn nước có trên da hoặc dùng chung đồ cá nhân với người bị bệnh thủy đậu thì trẻ cũng có nguy cơ mắc bệnh cao. Do đó, trong quá trình mang thai, nếu người mẹ mắc thủy đậu nhưng không được chữa trị dứt điểm thì trẻ sơ sinh khi sinh ra sẽ có nguy cơ nhiễm bệnh thủy đậu là rất cao. 3. Những triệu chứng thủy đậu ở trẻ sơ sinh điển hình cha mẹ cần lưu ý? Khi trẻ sơ sinh bị nhiễm virus gây thủy đậu, trẻ sẽ trải qua bốn giai đoạn của bệnh. Dưới đây là những biểu hiện, triệu chứng thủy đậu ở trẻ sơ sinh trong mỗi giai đoạn mà cha mẹ cần lưu ý: 3.1 Giai đoạn ủ bệnh thủy đậu Giai đoạn ủ bệnh được tính từ khi virus xâm nhập vào cơ thể trẻ nhỏ cho đến khi phát bệnh. Thông thường giai đoạn này sẽ kéo dài khoảng từ 2 đến 3 tuần. Do trẻ không xuất hiện triệu chứng rõ ràng nên cha mẹ rất khó để nhận biết được bệnh thủy đậu với các bệnh khác. 3.2 Giai đoạn khởi phát thủy đậu Khi thủy đậu khởi phát, những triệu chứng thủy đậu ở trẻ nhỏ như sẽ được biểu hiện rõ ràng với các triệu chứng như: trẻ mệt mỏi, đau đầu, chán ăn, sốt nhẹ.. Đặc biệt, cơ thể của trẻ sẽ bắt đầu nổi các vết phát ban đỏ nhỏ trên da với kích thường từ 1 đến 3 mm. Thông thường, sau khoảng 12 – 24 giờ, các nốt ban này sẽ phát triển thành mụn nước và có chứa dịch trong suốt bên trong. Các mụn nước thường tập trung nhiều ở vùng đầu, mặt, thân và tứ chi. 3.3 Giai đoạn toàn phát thủy đậu Ở giai đoạn này, mụn nước của trẻ sẽ có kích thước to hơn và lan ra toàn thân. Mụn nước có hình tròn với đường kính 3 đến 13 mm. Một vùng da có thể xuất hiện nhiều mụn nước. Đây là triệu chứng bệnh thủy đậu ở trẻ nhỏ rõ rệt nhất mà bố mẹ có thể nhận biết để có phương pháp xử lý đúng cách và hiệu quả. 3.4 Thời kỳ hồi phục bệnh thủy đậu Thông thường, sau khoảng từ 7 đến 10 ngày nếu trẻ không xảy ra các biến chứng thì mụn nước sẽ vỡ và khô lại. Sau đó, chúng nhanh chóng đóng thành vảy rồi bong ra. Trên nền da của trẻ có thể xuất hiện vùng da non có màu hồng hoặc các đốm sẹo nhỏ. Vì vậy, cha mẹ có thể bôi kem chống để lại sẹo thâm cho trẻ. Thông thường, sau khoảng từ 7 đến 10 ngày nếu trẻ không xảy ra các biến chứng thì mụn nước sẽ vỡ và khô lại. 4. Trẻ sơ sinh bị thủy đậu cần chăm sóc như thế nào cho đúng cách? Dưới đây là một số biện pháp phòng tránh và chăm sóc trẻ sơ sinh mắc bệnh thủy đậu mà bố mẹ có thể tham khảo: – Để tránh lây lan bệnh thủy đậu ra ngoài, cha mẹ nên cách ly trẻ sơ sinh tại nhà, hạn chế cho trẻ tiếp xúc với những người khác. – Cần cho trẻ mặc áo quần thấm hút mồ hôi, mềm mại, thoáng mát. – Có thể dùng nước ấm để vệ sinh cơ thể sạch sẽ, không nên chà mạnh lên da vì có thể làm vỡ mụn nước và khiến trẻ đau đớn, khó chịu. – Lưu ý không để trẻ cào, gãi gây trầy xước và tổn thương vùng da. – Cần hạn chế cho trẻ ra đường để tránh gió, bởi vì gió lạnh có thể khiến tình trạng bệnh thủy đậu ở trẻ trở nên trầm trọng hơn.
thucuc
1,184
Phân biệt giữa đau dạ dày và đại tràng Đau dạ dày và đại tràng đều là bệnh ở hệ tiêu hóa. Tuy nhiên nhiều người chưa biết và còn nhầm lẫn giữa hai bệnh này là một. Chính vì vậy mọi người cần tìm hiểu về hai bệnh lý này giúp phân biệt rõ ràng. 1. Khái niệm đau dạ dày và đại tràng Đau dạ dày và đại tràng là hai bệnh khác nhau. Chính vì vậy mọi người cần hiểu rõ về định nghĩ để giúp phân biệt rõ ràng hai bệnh lý này. 1.1 Đau dạ dày là gì? Dạ dày gồm có 2 bộ phận chính là thân dạ dày và hang vị. Dạ dày có chức năng co bóp, tiêu hóa, vận động nhu động. Đau dạ dày là tình trạng các niêm mạc của dạ dày bị tổn thương dẫn đến những cơn đau âm ỉ và khó chịu cho người bệnh. 1.2 Đau đại tràng là gì? Đại tràng bao gồm 3 phần: Manh tràng, kết tràng và trực tràng. Đau đại tràng có thể xuất phát ở nhiều vị trí khác nhau. Một số người vị trí đau không xác định chỉ là vùng bụng nói chung, nhưng cũng có người lại bị đau tại một vị trí cụ thể. Cường độ các cơn đau cũng thay đổi từ âm ỉ đến đau quặn tùy thuộc vào mức độ tổn thương. Đau dạ dày và đại tràng là hai bệnh khác nhau ở hệ tiêu hóa 2. Cách phân biệt giữa đau dạ dày và đại tràng Để phân biệt đau dạ dày và đại tràng các chuyên gia đã chia thành các tiêu chí. Một số tiêu chí giúp dễ dàng phân biệt như: 2.1 Phân biệt đau dạ dày và đau đại tràng theo vị trí đau Dạ dày và đại tràng đều là hai bộ phận quan trọng của hệ tiêu hóa và có vị trí gần nhau. Người bệnh thường có sự nhầm lẫn giữa hai bộ phận này. Chính vì vậy mọi người cần có thêm kiến thức về vị trí khi đau giúp phân biệt hai loại bệnh dễ dàng hơn. – Đau thượng vị: Vùng thượng vị là vị trí trên rốn và dưới xương ức, nằm ở vị trí giữa hai bên xương sườn và dưới mũi xương ức. Cơn đau dữ dội hoặc đau âm ỉ kéo dài và lan khắp bụng và lưng – Đau vùng bụng giữa: Vùng bụng giữa được xác định là vùng quanh rốn. Đây là nơi chứa nhiều cơ quan vì vậy rất khó phân biệt bệnh ở bộ phận nào. – Đau vùng bụng dưới phía bên trái: Bệnh nhân thường có cảm giác đau khi đói. Khi ăn vào sẽ đỡ đau hơn nhưng bị tức bụng, đầy hơi,… Cơn đau đại tràng thường xuất hiện ở vùng bụng dưới rốn. Người bệnh có cảm giác đau âm ỉ, mót rặn và buồn đi đại tiện nhiều lần. 2.2 Phân biệt đau dạ dày và đau đại tràng theo triệu chứng Triệu chứng đau dạ dày và đại tràng không giống nhau. Dưới đây là các triệu chứng ở mỗi bệnh. – Đau bụng vùng thượng vị – Buồn nôn: Dạ dày bị viêm gây kích thích khiến thức ăn không được tiêu hóa hết bị đẩy lên miệng gây cảm giác buồn nôn. – Chướng bụng, khó tiêu: Dạ dày bị tổn thương khiến cho hoạt động tiêu thụ thức ăn của dạ dày sẽ kém đi. Thức ăn không được tiêu hóa hết làm người bệnh cảm thấy khó chịu khi bụng đầy lên. Dạ dày bị tổn thương làm tăng tiết dịch vị làm mất cân bằng pH. Hiện tượng này gây trào ngược thực quản, ợ chua. – Chán ăn: Dạ dày hoạt động kém khiến người bệnh không có cảm giác đói hoặc dù đói nhưng khi ăn lại không thấy ngon miệng. – Cơn đau bụng, đau âm ỉ, đau quặn bụng dưới rốn. Cơn đau có dấu hiệu giảm sau khi đi đại tiện và tăng lên khi người bệnh bị táo bón – Thường xuyên có cảm giác muốn đi đại tiện, mót rặn – Quan sát khi đi đại tiện thấy phân có thấy dính máu, phân có mủ và có chất nhầy. 2.3 Phân biệt đau dạ dày và đau đại tràng theo nguyên nhân gây bệnh Đau dạ dày và đại tràng đôi khi do những nguyên nhân giống nhau. Tuy nhiên những nguyên nhân khác nhau được liệt kê dưới đây giúp dễ dàng phân biệt 2 bệnh. * Các nguyên nhân cơ bản gây ra bệnh đau dạ dày – Nguyên nhân do vi khuẩn HP chiếm tới 80% các trường hợp mắc bệnh đau dạ dày – Do chế độ ăn uống chưa khoa học: Ăn quá khuya, ăn uống thất thường không đúng giờ, ăn nhiều thực phẩm có tính kích thích như đồ chua cay, đồ ăn chiên rán chứa nhiều dầu mỡ. – Do sử dụng chất kích thích: Nguyên nhân đau đại tràng do sự tấn công của vi khuẩn, các loại nấm, ảnh hưởng của các bệnh lý về đường ruột, bệnh Crohn, bệnh lao, tác dụng phụ của thuốc, nhiễm độc,… Cả hai bệnh đều gây ra triệu chứng đau bụng tuy nhiên ở vị trí khác nhau 3. Nên làm gì khi bị đau dạ dày và đại tràng Bệnh đại tràng và dạ dày khi phát hiện cần được điều trị ngay. Tránh để bệnh kéo dài sẽ tiến triển nặng hơn và gây ra các biến chứng nguy hiểm. 3.1 Điều trị bệnh đau dạ dày – Điều trị nội khoa: Thuốc điều trị axit dạ dày, thuốc kháng acid, thuốc ức chế bơm proton,… – Thay đổi chế độ ăn uống điều độ theo khoa học, bổ sung đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể 3.2 Điều trị khi bị đau đại tràng * Điều trị nội khoa: – Các loại thuốc thường dùng trong điều trị là: Thuốc kháng nấm, thuốc chống ký sinh trùng, thuốc kháng sinh điều trị nhiễm trùng, thuốc kháng lao,… – Thuốc chống loạn khuẩn, giảm đau và chống co thắt, thuốc điều trị tiêu chảy – Trong trường hợp bệnh nhân bị tiêu chảy nhiều lần cần bổ sung nhiều nước và chất điện giải * Điều trị ngoại khoa Đối với các trường hợp mắc bệnh đại tràng nặng điều trị bằng thuốc không hiệu quả bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật. Một số phương pháp điều trị khác như: Hóa trị, xạ trị, truyền dịch được sử dụng cho các trường hợp xảy ra biến chứng nghiêm trọng. – Chế độ ăn uống, sinh hoạt hợp lý: Ăn uống đúng giờ, tránh ăn khuya, hạn chế ăn các thực phẩm chưa được nấu chín, thực phẩm gây kích thích hệ tiêu hóa. Điều trị nội khoa được áp dụng cho cả hai bệnh với loại thuốc khác nhau Trên đây là những thông tin hữu ích nhằm giúp bạn phân biệt giữa bệnh đau dạ dày và đại tràng. Việc phân biệt rõ hai bệnh vô cùng quan trọng vì chúng sẽ giúp việc điều trị cũng như phòng tránh bệnh hiệu quả hơn. Mặc dù vậy có một điểm chung là hai bệnh cần được phát hiện sớm và điều trị triệt để nhằm hạn chế để lại các biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe.
thucuc
1,261
Giải đáp thắc mắc ung thư thực quản có chữa được không? Ung thư thực quản là một trong những bệnh lý vô cùng nguy hiểm. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và có thể gặp ở cả nam giới và nữ giới. Bài viết dưới đây sẽ thông tin đến bạn về căn bệnh ung thư này, đồng thời sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc ung thư thực quản có chữa được không? 1. Ung thư thực quản là gì? Thực quản là ống tiêu hóa nằm ngay sau khí quản, có nhiệm vụ dẫn thức ăn, các chất lỏng từ họng xuống tới dạ dày. Thực quản của một người trưởng thành thường có chiều dài khoảng 25 cm. Những tế bào và khối u xuất hiện ở thực quản được gọi là ung thư thực quản. Gồm 2 dạng chính, một loại là ung thư biểu mô vảy và một loại là ung thư biểu mô tuyến. Trong đó, ung thư biểu mô vảy là tình trạng ung thư từ tế bào dạng biểu bì ở thành thực quản, thường xảy ra ở phần trên hoặc giữa thực quản. Đối với ung thư biểu mô tuyến, thì các tế bào cũng như các khối u thường xuất hiện từ tổ chức tuyến ở phần dưới của thực quản. Những khối u này nếu không được điều trị có thể xâm lấn ra những bộ phận khác của của cơ thể như gan, phổi hay xương,... 2. Những triệu chứng của ung thư thực quản Ung thư thực quản là bệnh khó điều trị vì rất khó để nhận biết bệnh ở giai đoạn sớm. Những biểu hiện của bệnh dễ bị nhầm lẫn với những loại bệnh khác. Các triệu chứng chỉ trở nên rõ ràng khi bệnh đã tiến triển ở giai đoạn nặng, mức độ bệnh nghiêm trọng và rất khó điều trị. Chính vì thế, nếu có một trong những biểu hiện dưới đây, bạn nên đi khám càng sớm càng tốt: Nuốt nghẹn Đây là triệu chứng khá phổ biến của ung thư thực quản. Thời gian đầu, bệnh nhân có cảm giác mơ hồ, cảm thấy vướng xương ức khi nuốt thức ăn dạng đặc, cảm giác này càng về sau, càng rõ rệt. Ở giai đoạn sau, thậm chí khi uống nước bệnh nhân cũng thấy có cảm giác vướng, nghẹn. Một số trường hợp, bệnh nhân đã từng bị nghẹn đối với thức ăn dạng lỏng nhưng sau đó lại có thể ăn uống bình thường, gần như không còn cảm giác nghẹn nữa. Đây là khi bệnh đã chuyển sang giai đoạn muộn, có thể đã xảy ra tình trạng hoại tử u trong lòng thực quản, chính vì thế thức ăn có thể đi qua được. Trớ: Một số bệnh nhân có hiện tượng trớ, chính là hiện tượng thức ăn đọng trong lòng thực quản và khi bệnh nhân ngủ hoặc nằm, nó có thể trớ ngược ra ngoài. Tình trạng này là do dịch từ thực quản chảy vào đường thở gây ra. Tăng tiết nước bọt: Nếu bạn thấy nước bọt tiết ra nhiều hơn mà không rõ cơ chế, bạn nên cẩn trọng với căn bệnh ung thư thực quản. Bên cạnh đó, một số biểu hiện như khàn tiếng hay ho kéo dài hoặc sút cân không rõ nguyên nhân cũng là những vấn đề cần phải lưu ý. Da sạm và khô: Hiện tượng da mặt và da hai bàn tay có nhiều nếp nhăn rất dễ nhận thấy có thể do nhiều nguyên nhân gây ra nhưng cũng có thể là một biểu hiện của ung thư thực quản. Bạn nên đi khám sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. 3. Yếu tố nguy cơ Nguyên nhân gây ung thư thực quản vẫn chưa được xác định rõ. Nhưng một số yếu tố dưới đây được cho là có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh: Môi trường độc hại, nhiều khói bụi. Thực phẩm bẩn, độc hại, rượu bia, thuốc lá và một số chất kích thích khác. Những người ở độ tuổi trên 50 có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với những người trẻ. Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nữ giới do có thói quen lạm dụng rượu bia và thuốc lá. Bên cạnh đó, những đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao như người thừa cân, béo phì, người bị viêm thực quản trào ngược, người mắc bệnh co thắt tâm vị, những người ăn ít chất xơ và rau quả, những người thường xuyên ăn thực phẩm có chứa nitrosamin có trong thịt hun khói, hay các loại dưa muối,... Một số bệnh lý khác cũng có thể làm tăng nguy cơ ung thư thực quản như bệnh Barrett thực quản, bệnh ung thư dạ dày, ung thư vòm họng, bệnh đi ngoài phân mỡ hay bệnh sừng hóa gan bàn chân. Trào ngược dạ dày thực quản: Đây là căn bệnh được cho là khá phổ biến tại các nước Đông Nam Á. Bệnh cần phải điều trị lâu dài, nếu không rất dễ dẫn đến viêm thực quản, thậm chí hẹp thực quản. Đáng lo ngại hơn khi trào ngược dạ dày thực quản lâu ngày có nguy cơ biến chứng thành bệnh Barrett thực quản và làm tăng nguy cơ mắc ung thư thực quản. 4. Bệnh ung thư thực quản có chữa được không? Khi phát hiện mình mắc ung thư, tâm lý của nhiều người là hoang mang, sợ hãi, thậm chí là tuyệt vọng, buông xuôi và nghĩ đến cái chết. Nhưng đây là sai lầm của rất nhiều bệnh nhân ung thư, trong đó có bệnh nhân ung thư thực quản. Ung thư thực quản nằm top đầu về mức độ nguy hiểm trong các bệnh ung thư về đường tiêu hóa. Nhưng theo các chuyên gia, bệnh này hoàn toàn có thể điều trị hiệu quả nếu được phát hiện bệnh sớm và thực hiện điều trị đúng cách. Nói một cách khác tỉ lệ điều trị khỏi bệnh tùy thuộc vào giai đoạn phát hiện bệnh và phương pháp điều trị phù hợp. Vì thế, bệnh nhân ung thư thực quản không nên quá tuyệt vọng. Điều quan trọng là cần phải tuân thủ theo phác đồ điều trị của bác sĩ, giữ lối sống lành mạnh và một tinh thần thoải mái để có thể chống lại bệnh tật. Những người có yếu tố nguy cơ cao nên chú trọng đến vấn đề khám sức khỏe định kỳ. Trong trường hợp có dấu hiệu bất thường thì không nên chủ quan mà cần phải đi khám càng sớm càng tốt.
medlatec
1,110
Công dụng thuốc Vacosulfa-B Vacosulfa B là thuốc nhỏ mắt bán theo đơn, dùng trong các trường hợp viêm kết mạc, loét giác mạc, đau mắt hột, nhiễm khuẩn Chlamydia. Để hiểu rõ hơn về Vacosulfa B là thuốc gì, công dụng, cách dùng và lưu ý khi sử dụng, mời bạn đọc tham khảo bài viết sau đây. 1. Vacosulfa B là thuốc gì? Vacosulfa B là thuốc nhỏ mắt bán tại nhiều nhà thuốc trên toàn quốc khi có đơn chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ.Thuốc Vacosulfa B có thành phần chính là Natri sulfacetamid hàm lượng 1g và Xanh methylen hàm lượng 0,2mg. Ngoài ra, thuốc còn có các thành phần tá dược khác như:Phenylmercure nitrat;Natri tetraborat;Nước cất.Vacosulfa B được đóng gói hộp 10ml, hộp màu trắng, xanh nước biển có 1 chai và tờ hướng dẫn sử dụng. Thuốc Vacosulfa B được bào chế dạng dung dịch nhỏ trực tiếp. 2. Công dụng thuốc Vacosulfa B Thuốc Vacosulfa B có chứa thành phần chính là Natri sulfacetamid – một loại dẫn chất của sulfonamid dễ tan trong nước, cho dung dịch trung tính nên ít kích ứng kết mạc hơn các sulfonamid khác.Natri sulfacetamid có công dụng kìm khuẩn, nhưng ở nồng độ rất cao có thể có tác dụng diệt khuẩn. Sulfonamid cản trở vi khuẩn sử dụng acid para-aminobenzoic (PABA) hoặc acid para-aminobenzoic glutamic trong quá trình sinh tổng hợp acid folic, cần thiết cho sự phát triển của vi khuẩn nhạy cảm.Chỉ những vi khuẩn tự tổng hợp axit folic mới bị ức chế bởi sulfonamid, vi khuẩn có khả năng sử dụng tiền chất của acid folic hoặc acid folic có sẵn không bị tác động bởi các sulfamid.In vitro, sulfonamid có phổ tác dụng kháng khuẩn rộng chống vi khuẩn Gram dương (Streptococcus, Pneumococcus) và vì khuẩn Gram âm (Meningococcus, Gonococcus, E.Coli, Shigella)...Nhìn chung, Vacosulfa B có công dụng diệt khuẩn ở các vi khuẩn nhạy cảm trong các trường hợp:Điều trị viêm kết mạc;Loét giác mạc;Nhiễm khuẩn nông ở mắt;Đau mắt hột;Nhiễm khuẩn Chlamydia khác;Dự phòng các dạng nhiễm khuẩn kể trên;Dự phòng nhiễm khuẩn sau khi lấy dị vật ở mắt;Dự phòng nhiễm khuẩn sau điều trị các dạng tổn thương ở mắt;Vacosulfa B cần được dùng theo đúng chỉ định để đảm bảo an toàn, hiệu quả. 3. Liều dùng, cách sử dụng thuốc Vacosulfa B Vacosulfa B là thuốc nhỏ mắt, do đó nhỏ trực tiếp vào bên trong mắt. Liều dùng theo hướng dẫn từ bác sĩ/ dược sĩ, cụ thể:Dùng nhỏ vào mắt mỗi lần 1 -2 giọt cách 2 -3 h nhỏ 1 lần.Ngoài ra, tuỳ thuộc vào từng bệnh cụ thể mà bác sĩ có các hướng dẫn về liều dùng Vacosulfa B khác nhau như:Nhiễm khuẩn nặng: Dùng 1 giọt (hàm lượng 30%) cách 2 giờ/ lần;Đau mắt hột: Nhỏ 2 giọt (30%) cách 2giờ/ lần kết hợp với một số thuốc uống hoặc mỡ tra mắt liều dùng theo chỉ định;Liều dùng thuốc Vacosulfa B theo hướng dẫn của bác sĩ, bạn cần tuân thủ, không tự ý điều chỉnh liều. 4. Chống chỉ định Vacosulfa B Thuốc Vacosulfa B không dùng cho các đối tượng:Dị ứng, quá mẫn với thành phần, tá dược trong Vacosulfa B;Trẻ em dưới 2 tháng.Các đối tượng chống chỉ định khác theo hướng dẫn cụ thể từ cán bộ y tế. 5. Tác dụng phụ Vacosulfa B Khi dùng Vacosulfa B có thể có một số tác dụng phụ gồm:Nóng mắt;Rát mắt;Xót mắt.Các tác dụng phụ khi dùng Vacosulfa B thường không quá nhiều và có thể tự khỏi. Tuy nhiên, hãy thông báo với bác sĩ các biểu hiện này nếu có để được hướng dẫn xử trí. 6. Tương tác khi dùng Vacosulfa B Không dùng chung Vacosulfa B với các thuốc có chứa thành phần như:Gentamicin sulfat;Chế phẩm có chứa bạc.Để đảm bảo an toàn, hãy thông báo với bác sĩ các thuốc mà bạn đang dùng để có những điều chỉnh phù hợp. 7. Thận trọng khi dùng Vacosulfa B Một số thận trọng, cảnh báo từ nhà sản xuất khi dùng thuốc Vacosulfa B gồm:Dùng chung với các chế phẩm chứa sulfid;Mẫn cảm có thể xảy ra khi dùng thuốc Vacosulfa B bằng đường khác;Phụ nữ có thai, cho con bú, người vận hành/ lái xe dùng Vacosulfa B có thể sử dụng.Vacosulfa B được bảo quản trong vỏ hộp, thuốc sau khi mở nắp phải được vặn chặt.Vacosulfa B là thuốc gì? Đây là dung dịch nhỏ mắt dùng theo chỉ định. Khi dùng cần thận trọng theo dõi để có thể phát hiện ra các bất thường, tương tác thuốc. Thông báo cho cán bộ y tế các tác dụng phụ, tiền sử bệnh lý để được xử trí hiệu quả.
vinmec
789
Những điều cần biết về sốt siêu vi ở trẻ em 1. Những triệu chứng thường thấy do sốt siêu vi ở trẻ em Khi virus xâm nhập vào cơ thể, sau một thời gian ủ bệnh đến mức độ đủ cao sẽ biểu hiện ra bên ngoài, cụ thể: – Sốt cao: thường từ 38,5 độ C trở lên. Khi được hạ sốt trẻ lại tỉnh táo, chơi bình thường. – Đau nhức toàn thân: Trẻ có biểu hiện đau cơ bắp, thường kêu đau khắp người, trẻ nhỏ có thể quấy khóc. – Đau đầu: một số trường hợp trẻ có thể đau đầu nhưng vẫn tỉnh táo. – Viêm đường hô hấp: các biểu hiện viêm đường hô hấp như ho, chảy nước mũi, hắt hơi, họng có thể đỏ… – Rối loạn tiêu hóa: Thường xuất hiện sớm nếu nguyên nhân gây sốt do siêu vi đường tiêu hóa, cũng có thể xuất hiện muộn hơn vài ngày sau khi sốt với đặc điểm đi ngoài phân lỏng, không có máu, chất nhày. Trẻ nôn nhiều sau khi ăn cũng có thể là biểu hiện của sốt siêu vi. – Phát ban: Một số trẻ biểu hiện nổi ban, phát ban khu trú ở mặt, chi hay toàn thân. Thường xuất hiện 2-3 ngày sau khi sốt, khi xuất hiện ban trẻ sẽ đỡ sốt. – Viêm kết mạc mắt: Kết mạc mắt có thể đỏ, có ghèn, chảy nước mắt, nếu xuất hiện kèm với ban đỏ có thể nghi ngờ trẻ bị ban sởi… 2. Các cách xử trí khi trẻ bị sốt siêu vi Cơ chế của sốt siêu vi là có thể tự khỏi trong vòng 1-2 tuần, nhưng để xác định đúng nguyên nhân gây sốt ở trẻ thì tốt nhất khi trẻ có những dấu hiệu sốt cao trên 38,5 độ C và không có dấu hiệu giảm, cần đưa trẻ đi khám để có biện pháp điều trị phù hợp tránh những biến chứng nguy hiểm của sốt. Cho trẻ đi khám khi trẻ có những dấu hiệu sốt cao trên 38,5 độ C để có cách điều trị phù hợp với tình trạng bệnh Ngoài ra, nếu trẻ sốt dưới 38,5 độ C thì có thể xử trí bằng những phương pháp sau: 2.1. Kịp thời hạ sốt Hạ sốt cho trẻ bằng thuốc theo đúng liều lượng hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ và đồng thời hạ nhiệt cơ thể cho bé bằng cách lau người cho bé bằng khăn ấm để thoát nhiệt cho trẻ, cho trẻ ở phòng ấm, mặc đồ đủ thoáng (phù hợp với thời tiết), không để gió lùa, không để nhiệt độ phòng quá thấp hoặc quá cao so với nhiệt độ cơ thể. Phải luôn theo dõi nhiệt độ cơ thể của bé để có phương pháp điều trị kịp thời, tránh những biến chứng khi sốt cao như co giật,… 2.2. Lưu ý chế độ dinh dưỡng cho trẻ Cho trẻ uống thêm nước hoặc sữa loãng để tránh tình trạng mất nước nhiều do sốt. Cho trẻ ăn những loại thức ăn nhẹ, loãng, đầy đủ chất dinh dưỡng, dễ tiêu. 2.3. Giữ gìn vệ sinh cho trẻ Thời gian này sức đề kháng của trẻ rất kém, cơ thể mệt mỏi nên rất dễ mắc thêm bệnh, vì vậy cần vệ sinh cơ thể cho trẻ sạch sẽ, tắm bằng nước ấm trong phòng kín gió, nhỏ mắt, mũi bằng natriclorid 0,9% để tránh bội nhiễm vi khuẩn đường hô hấp hay bội nhiễm các loại virus khác. Đồng thời vệ sinh sạch sẽ vật dụng trẻ hay dùng, tiệt trùng các đồ chơi của bé tránh sự phát triển của vi trùng, vi khuẩn gây bệnh.
thucuc
612
Tuyến giáp có nhân: Dấu hiệu và phương pháp điều trị Tuyến giáp có nhân là một trong những biểu hiện bệnh lý thường gặp ở vị trí phía trước cổ. Các khối nhân hình thành một cách âm thầm gây khó khăn cho người bệnh trong nhận biết cũng như chẩn đoán của bác sĩ. Do đó mà tìm hiểu về nhân tuyến giáp sẽ giúp ích cho bạn trong việc sớm phát hiện bệnh. 1. tuyến giáp có nhân là tình trạng như thế nào? Tuyến giáp có nhân, nhân tuyến giáp, u tuyến giáp hay bướu nhân tuyến giáp đều là thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng các tế bào của tuyến giáp phát triển một cách bất thường do một nguyên nhân nào đó dẫn đến hình thành nhân (khối u). Điều này sẽ làm ảnh hưởng đến cấu trúc bình thường cũng như cản trở chức năng nội tiết của tuyến giáp. Hầu hết các trường hợp tuyến giáp có nhân đều thuộc dạng lành tính và một tỷ lệ rất nhỏ các khối u tiến triển thành tế bào ung thư. Dù chiếm tỷ lệ không cao nhưng vẫn có trường hợp nhân tuyến giáp thuộc dạng ác tính. Do đó mà bất kể khi nào, nếu bạn có những biểu hiện bất thường hay nghi ngờ tuyến giáp có nhân thì phải nhanh chóng đến gặp bác sĩ chuyên khoa để được khám và điều trị sớm. 2. Nhận biết nhân tuyến giáp thông qua những dấu hiệu nào? Khi tuyến giáp có nhân hình thành hầu hết thường không có triệu chứng điển hình và rất khó để nhận biết sớm. Ngoài việc chẩn đoán của bác sĩ thông qua phương pháp như siêu âm, CT Scanner thì bệnh nhân có thể tự phát hiện thông qua các dấu hiệu như: Triệu chứng của bệnh Khó thở khi bướu bắt đầu to gây chèn ép khí quản hoặc trong trường hợp bướu chìm, bướu xâm lấn khí quản. Khàn tiếng, nói khó, âm phát ra bị đứt quãng không rõ: khi các dây thần kinh cùng dây thanh quản bị chèn ép, tổn thương hoặc xâm lấn bởi các khối nhân to được hình thành. Nuốt khó, vướng do nhân chèn ép lên ống thực quản. Nếu nhân bị hoại tử hay chảy máu sẽ gây đau rát ở cổ. Tự thấy vùng cổ to hoặc sờ thấy nhân ở cổ. Triệu chứng của bệnh kế phát Các khối u hình thành trong tuyến giáp có thể dẫn đến bệnh cường giáp (cường hóa chức năng tuyến giáp) hoặc nhược giáp (suy giáp chức năng tuyến giáp). Trong trường hợp này, người bệnh sẽ có biểu hiện: Cường giáp: luôn cảm thấy thèm ăn, ăn nhiều, uống nước nhiều nhưng lại sụt cân, khô mắt, miệng, niêm mạc nhợt nhạt, tiêu chảy, rối loạn kinh nguyệt, nhạy cảm với nóng, rối loạn lo âu, thường xuyên thấy nặng nề, căng thẳng,... Nhược giáp: thường xuyên mệt mỏi, chán ăn, ăn không ngon, đau nhức các khớp xương, táo bón, nhạy cảm với lạnh, trầm cảm,... 3. Những yếu tố nguy cơ có thể hình thành nhân tuyến giáp Chế độ ăn thiếu iot Iot là một trong những yếu tố duy trì khả năng hoạt động ổn định của tuyến giáp nên việc cung cấp thiếu hay thừa cũng đều có thể dẫn đến các bệnh lý của tuyến giáp, nhất là việc hình thành thiếu iot gây bướu cổ hiện nay khá phổ biến. Theo thống kê thì các bệnh nhân xuất hiện triệu chứng tuyến giáp có nhân do thiếu iot chiếm tỷ lệ cao ở vùng núi, cao nguyên khiến cho trẻ kém phát triển, đần độn,... Với các mẹ bầu, việc cung cấp không đủ iot làm cho việc sản xuất hormone giảm, ảnh hưởng đến hệ thần kinh của trẻ trong bào thai. Di truyền Hiện nay, đột biến gen được đánh giá là một trong số những nguyên nhân phổ biến nhất và là yếu tố nguy cơ cao nhất dẫn đến việc mắc các bệnh tuyến giáp trong đó có nhân tuyến giáp. 70% bệnh nhân bị bệnh bướu nhân tuyến giáp có người thân trong gia đình hoặc bố, mẹ bị mắc bệnh như bướu cổ đơn thuần, viêm giáp, u giáp,... Tuổi và giới tính Theo nhiều nghiên cứu thì tuyến giáp có nhân xuất hiện ở bệnh nhân nữ nhiều hơn bệnh nhân nam. Nguyên nhân được lý giải cho điều này là do cấu tạo giải phẫu của cơ thể nữ để thực hiện các nhiệm vụ sinh lý đồng thời phải trải qua nhiều cột mốc thay đổi nội tiết tố như dậy thì, kinh nguyệt, mang thai và sinh con, cho con bú, mãn kinh. Không có giới hạn về độ tuổi mắc bệnh bởi bất kỳ ai cũng có thể là nạn nhân của bệnh. Tuy nhiên, những người mắc thường rơi vào độ tuổi cao nhất trung đến cao niên. 4. Các phương pháp điều trị áp dụng cho bệnh nhân tuyến giáp hiện nay Với những tiến bộ của y học hiện đại, tình trạng tuyến giáp hình thành nhân có thể được phát hiện nếu bệnh nhân có các biểu hiện lâm sàng kết hợp cùng với thăm khám sờ nắn thấy có khối u. Để có kết luận chính xác nhất về bệnh, bác sĩ sẽ cho chỉ định thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu, siêu âm tuyến giáp hoặc chọc hút tế bào. Tùy vào thể trạng của bệnh nhân và diễn biến bệnh mà bác sĩ sẽ có phương pháp điều trị sao cho phù hợp. Thyroxin Quá trình điều trị với Thyroxin nhằm hạn chế kích thước của nhân tuy nhiên hiệu quả thấp và cần thời gian khá lâu. Phương pháp này thường áp dụng với các khối nhân nhỏ và chưa gây nhiều nguy hiểm cho người bệnh. Iod phóng xạ Những trường hợp tuyến giáp có nhân hoặc ung thư tuyến giáp sẽ được điều trị bằng iod phóng xạ. Tuy nhiên phương pháp này có thể để lại một số tác dụng phụ như: đau má, đau họng, viêm tuyến nước bọt, buồn nôn, mệt mỏi,... Một số ít trường hợp người bệnh bị nhiễm độc phóng xạ. Phẫu thuật Đây là phương pháp truyền thống được sử dụng trong trường hợp khối u to gây chèn ép, vướng víu khó chịu. Phẫu thuật sẽ cắt bỏ phần nhân hình thành tuy nhiên vết cắt ở cổ khó che nay ảnh hưởng nhiều đến thẩm mỹ, lại có nhiều nguy cơ tiềm ẩn như nhiễm trùng sau phẫu thuật,... Laser Điều trị bằng laser là một phương pháp mới áp dụng với cá bệnh nhân lành tính trong trường hợp bệnh nhân có các biểu hiện như đau, rát cổ, khó thở, khó nuốt, khàn giọng,... Đây là kỹ thuật không gây đau, không cần gây mê và tránh được các tổn thương, nhiễm trùng hay sẹo và có thời gian điều trị nhanh chóng. Đốt sóng cao tần Kỹ thuật đốt sóng cao tần RFA là một trong những phương pháp điều trị nhân tuyến giáp hiệu quả và an toàn hiện nay. Đây là phương pháp sử dụng sóng điện cao tần để giảm kích thước của khối u mà không để lại sẹo và không gây đau, cho kết quả nhanh chóng. Điều trị RFA sẽ thường được chỉ định trong các trường hợp: u lành tính có kích thước lớn hơn 20mm, bệnh nhân yêu cầu tính thẩm mỹ trong điều trị, các nang đặc trên 50% hoặc u độc tuyến giáp.
medlatec
1,253
Cẩm nang những thông tin cần biết về bệnh hen suyễn Bệnh hen suyễn không truyền nhiễm và thường xuất hiện ở trẻ em. Tình trạng này khiến đường thở bị hẹp và sưng lên, có thể tiết thêm chất nhầy. Theo thời gian, những người bệnh sẽ cảm thấy khó chịu khi hít thở, có thể phát ra âm thanh khò khè và thường xuyên ho. Đây là bệnh lý rất khó chữa dứt điểm và gây ra nhiều cản trở trong hoạt động hằng ngày. 1. Nguyên nhân gây ra tình trạng này là gì Hiện nay, các nhà nghiên cứu vẫn chưa tìm được nguyên nhân chính xác gây nên bệnh hen suyễn. Tuy nhiên, họ tìm được một số yếu tố nguy cơ trong đó yếu tố di truyền là thể hiện rõ nhất. Tùy theo từng bệnh nhân, các yếu tố nguy cơ gây nên cơn hen cũng khác nhau: Những bà mẹ hút thuốc lá hoặc hít nhiều khói thuốc trong quá trình mang thai cũng làm tăng nguy cơ bị hen ở trẻ sau sinh. Môi trường không khí ô nhiễm do khí thải giao thông, nhà máy xí nghiệp,... bụi không khí, mùi của các hóa chất trong cuộc sống hàng ngày,... Các vận động viên có thể mắc bệnh khi tập luyện thời gian dài trong môi trường không khí khô và lạnh (vì họ có tần số thở vào và thở ra cao gấp nhiều lần so với người thường). Cơ quan hô hấp nhiễm vi sinh vật (vi khuẩn, virus, nấm,... ). Một số trường hợp người mắc bệnh hen có tiền sử bị viêm đường hô hấp. 2. Triệu chứng của người bị hen suyễn Tùy vào mỗi cá thể mà có các triệu chứng lâm sàng khác nhau: Cơ quan hô hấp bị viêm, sưng, có dịch nhầy khiến cho bạn khó thở, thở khò khè và ho dẫn đến khó ngủ. Khi ho nhiều sẽ gây đau và tức ngực. Cơn ho sẽ nghiêm trọng hơn khi bị bội nhiễm. Khi các triệu chứng trên trở nên trầm trọng hơn, thì khi đó được gọi là cơn hen xuất hiện. Lúc này, đường thở của bạn sưng lên, co thắt lại, vô cùng đau và có thể có nhiều dịch nhầy. Triệu chứng ở những người bị hen có thể không giống nhau, thậm chí cùng một người nhưng tùy thời điểm cũng sẽ có biểu hiện khác nhau. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng mà cơn hen suyễn được xếp từ nhẹ đến nặng. Các cơn hen xuất hiện một đến hai lần trên tuần và ít xảy ra vào ban đêm thì được xem ở mức độ nhẹ. Khi cơn hen xuất hiện một cách dữ dội, liên tục cả ngày và đêm thì bạn đang ở mức độ cực kỳ nặng, nó ảnh hưởng vô cùng lớn đến sức khỏe cũng như các hoạt động hằng ngày của bạn. 3. Biến chứng có thể gặp là gì Bệnh hen suyễn có thể dẫn đến các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng bao gồm: Gây viêm phổi và các biến chứng khác từ các bệnh nhiễm trùng thông thường như cúm. Thu hẹp các ống phế quản trong phổi vĩnh viễn. Ung thư phổi và suy hô hấp. Khi không được kiểm soát, bệnh có thể gây nhiều khó khăn trong cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như: Cơ thể mệt mỏi. Ít vận động làm tăng cân. Ảnh hưởng tiêu cực trong các hoạt động bình thường. Xuất hiện các vấn đề về sức khỏe tâm thần như lo lắng, thần kinh căng thẳng và trầm cảm. 4. Chẩn đoán bệnh hen suyễn Chẩn đoán qua tiền sử Hỏi người bệnh về các triệu chứng và tiếp xúc với các chất có liên quan đến bệnh hen suyễn. Bác sĩ có thể sử dụng các câu hỏi như: Các triệu chứng của bạn là gì? Thời điểm xuất hiện khi nào? Bạn có thường xuyên tiếp xúc với khói hóa chất, khói thuốc lá, bụi hoặc các chất kích ứng khác trong không khí không? Bạn có người thân cùng huyết thống, chẳng hạn như cha mẹ, cô, ông bà hoặc anh chị em họ mắc bệnh hen suyễn hoặc các tình trạng dị ứng khác không? Bạn dùng thuốc hoặc thảo dược bổ sung nào? Bạn có nuôi vật nuôi có lông không? Chẩn đoán lâm sàng Kiểm tra các cơ quan đường hô hấp: mũi, họng,... Nghe nhịp thở qua ống nghe: ran ẩm, ran nổ, ran rít, ran ngáy,... Kiểm tra da để xác định các dấu hiệu của tình trạng dị ứng như chàm hoặc nổi mề đay. Chẩn đoán cận lâm sàng Đo chức năng hô hấp đánh giá chức năng thông khí phổi. Làm các xét nghiệm bổ sung để loại bỏ các dấu hiệu của bệnh khác như: chụp X-Quang hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực và các xoang, xét nghiệm máu, kiểm tra đờm trong phổi của bạn để tìm các dấu hiệu của nhiễm trùng do vi rút hoặc vi khuẩn. 5. Phòng và điều trị bệnh hen suyễn như thế nào Người bệnh có thể tuân theo phác đồ điều trị của bác sĩ để từng bước chung sống và phòng tránh các cơn hen: Lưu ý đến số lần sử dụng ống hít hen suyễn: Nếu tần suất sử dụng ngày càng nhiều thì bệnh hen của bạn đang ngày càng tồi tệ và khó kiểm soát. Hen suyễn cần được điều trị liên tục và kiểm tra thường xuyên. Tiêm ngừa cúm và viêm phổi: Vì cúm và viêm phổi có thể làm bùng phát bệnh nên cần tiêm phòng đúng lịch trình. Xác định và hạn chế tiếp xúc những tác nhân kích thích và dị ứng, gây ra các cơn hen như bụi bẩn, không khí bị ô nhiễm, lông chó mèo, phấn hoa, nấm mốc, không khí lạnh. Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Tập thể dục và ăn uống một cách khoa học, thực hiện các bài tập thở để giảm bớt các triệu chứng. Theo thống kê, bệnh hen suyễn đang có tỷ lệ gia tăng về số ca mắc. Hiện nay vẫn chưa có vaccine phòng và không thể chữa dứt điểm. Vì vậy, mỗi người cần tự ý thức, theo dõi tình trạng sức khỏe của mình, đặc biệt là đường hô hấp. Ngoài ra chăm chỉ tập luyện thể dục thể thao, xây dựng chế độ ăn uống khoa học cũng được các chuyên gia khuyến cáo nhằm tăng cường sức đề kháng, giúp bạn hạn chế được nguy cơ mắc bệnh.
medlatec
1,080
Chỉ định và lưu ý khi dùng thuốc Midantin 125/31,25 Midantin là thuốc thuộc nhóm kháng sinh Penicillin, được sử dụng phổ biến trong điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, đường hô hấp dưới, đường tiết niệu... Việc dùng thuốc đúng cách sẽ mang đến hiệu quả cao nhất, hạn chế tối đa tác dụng phụ có thể xảy ra. 1. Thuốc Midantin là thuốc gì? Công dụng ra sao? Thuốc Midantin thuộc nhóm kháng sinh Penicillin có chứa thành phần Amoxicillin trihydrate và Clavulanic acid. Thuốc được bào chế ở dạng bột pha hỗn dịch uống với nhiều hàm lượng khác nhau như Midantin 875/125, Midantin 250/31,25 hay Midantin 125/31,25.Amoxicillin là 1 thành phần quan trọng của thuốc Midantin, cũng là kháng sinh bán tổng hợp thuộc họ beta-lactam có phổ diệt khuẩn rộng trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhờ khả năng ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.Trong khi đó, Acid clavulanic có ái lực cao và khả năng liên kết với một số men lactamase cạnh tranh. Thành phần này có khả năng ức chế men lactamase do phần lớn các vi khuẩn Gram âm và Staphylococcus sinh ra. Acid clavulanic thường được kết hợp với amoxicillin nhờ khả năng bảo vệ giúp cho amoxicillin không bị lactamase phân hủy, đồng thời mở rộng thêm phổ kháng khuẩn của hoạt chất amoxicillin. Từ đây, chúng phát huy hiệu quả đối với những vi khuẩn sinh ra lactamase đề kháng amoxicillin khi dùng đơn độc.Với sự kết hợp giữa amoxicillin và acid clavulanic, công dụng thuốc Midantin là điều trị các bệnh nhiễm khuẩn, nhiễm trùng với hiệu quả cao. 2. Chỉ định và chống chỉ định 2.1. Chỉ định. Sử dụng thuốc Midantin trong điều trị viêm tai giữa, viêm họng, viêm amidan, viêm thanh quản, viêm phế quản, viêm xoang và đặc biệt là viêm phổi.Điều trị bệnh nhân bị nhiễm trùng tiết niệu, nhiễm trùng da và mắc bệnh lậu.2.2. Chống chỉ định. Midantin chống chỉ định cho người bị dị ứng với penicillin, dị ứng chéo với cephalosporin.Ngoài ra, bệnh nhân tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng hoặc leukemia dòng lympho cũng không được sử dụng loại thuốc này. 3. Liều dùng và hướng dẫn sử dụng thuốc Midantin 3.1. Liều dùng. Thuốc Midantin được sử dụng với liều dùng tham khảo như sau:Liều thường dùng:Người lớn: Sử dụng với liều 250 mg – 500 mg (tính theo amoxicillin) , cách 8 giờ một lần.Trẻ em dưới 10 kg: Sử dụng với liều 125 – 250mg, cách 8 giờ một lần.Trẻ dưới từ 10-20 kg: Sử dụng với liều 20 – 40 mg/ kg thể trọng/ ngày.Liều cao hơn:Thường được sử dụng với liều duy nhất hoặc dùng với các đợt ngắn, được chỉ định trong một vài bệnh như:Điều trị áp xe quanh răng: Sử dụng liều 3g duy nhất hoặc nhắc lại một lần nữa sau khoảng 8 giờ.Điều trị nhiễm khuẩn cấp đường tiết niệu không biến chứng: Sử dụng liều 3g duy nhất hoặc nhắc lại sau 10 – 12 giờ.Ðể dự phòng viêm màng trong tim: Sử dụng với liều 3 g duy nhất, cách 1 giờ trước khi làm thủ thuật như nhổ răng.Bệnh nhân nhiễm khuẩn đường hô hấp nặng hoặc tái phát: Sử dụng phác đồ liều cao 3g amoxicilin 2 lần/ngày.Trẻ em 3 – 10 tuổi bị viêm tai giữa: Sử dụng với liều 750 mg/lần, 2 lần mỗi ngày, trong 2 ngày nếu cần thiết.3.2. Cách dùng. Thuốc Midantin được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống:Trước tiên, bạn đổ bột vào chai sau đó vỗ nhẹ để toàn bộ lượng bột thuốc chảy xuống dưới đáy chai.Đổ nước đã đun sôi để nguội vào chai tới vạch đã đánh dấu, dùng tay lắc mạnh để bột hòa tan vào nước. Bạn cần chú ý lắc thật kỹ để bột hòa tan toàn bộ trước khi uống thuốc. 4. Tác dụng phụ Midantin có thể gây một số tác dụng phụ như:Tiêu chảy, đau dạ dày, nôn hoặc buồn nôn, phát ban da, ngứa ngáy, nổi mề đay.Khó thở hoặc khó nuốt, có cảm giác thở khò khè.Ngứa và tăng tiết dịch âm đạo, vàng da hoặc vàng mắt.Trong quá trình sử dụng Midantin, bạn cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ vấn đề bất thường nào. 5. Tương tác thuốc Midantin có khả năng tương tác với một số loại thuốc sau đây. Probenecid: Sử dụng đồng thời Probenecid với Midantin có thể làm tăng nồng độ Amoxicillin trong máu.Thuốc chống đông máu đường uống: Sử dụng các loại thuốc chống đông máu đường uống cùng lúc với Midantin có thể làm kéo dài bất thường thời gian Prothrombin. Bởi vậy bệnh nhân cần được điều chỉnh liều lượng thuốc chống đông.Allopurinol: Dùng đồng thời Allopurinol với Midantin sẽ gia tăng tỷ lệ mắc phát ban ở bệnh nhân.Thuốc tránh thai đường uống: Midantin có khả năng giảm tái hấp thu Estrogen và giảm hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống. 6. Một số lưu ý khi dùng thuốc Một số nhóm đối tượng sau cần cẩn trọng khi sử dụng Midantin.Bệnh nhân có tiền sử vàng da ứ mật hoặc bị rối loạn chức năng gan.Bệnh nhân suy thận nặng hoặc đang phải chạy thận nhân tạo.Phụ nữ có thai chỉ sử dụng thuốc Midantin trong quá trình mang thai khi thật cần thiết.Amoxicillin trong thuốc được bài tiết qua sữa mẹ nên cần thận trọng khi dùng Augmentin thuốc cho người đang cho con bú.Bệnh nhân suy gan cần thận trọng khi xác định liều và theo dõi chức năng gan đều đặn trong suốt quá trình sử dụng Midantin.Như vậy, các bạn vừa cùng tìm hiểu một số thông tin về thuốc Midantin, đặc biệt là chỉ định và lưu ý khi dùng thuốc. Đây là những thông tin mang tính chất tham khảo, trong quá trình sử dụng, bạn cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.
vinmec
1,014
Rung nhĩ là gì, triệu chứng và lưu ý khi điều trị bệnh Nhịp tim là thể hiện sự co bóp đều đặn của trái tim giúp đẩy máu theo các mạch máu đi nuôi cơ thể, sau đó nhận lại máu trở lại để tuần hoàn. Có nhiều rối loạn nhịp tim làm ảnh hưởng đến hoạt động của tim, trong đó có chứng rung nhĩ. Đây là nguyên nhân gây ra khoảng 5% trường hợp đột quỵ, cũng khiến nhiều bệnh nhân bị suy tim và biến chứng tim mạch nặng nề khác. 1. Rung nhĩ là gì? Trước hết để hiểu về rung nhĩ - một loại rối loạn nhịp tim, chúng ta hãy tìm hiểu về cấu tạo và hoạt động của trái tim. 1.1. Cấu tạo và hoạt động của tim Tim là cơ quan nội tạng quan trọng hàng đầu của con người, nó giữ vai trò bơm máu mang theo oxy, chất dinh dưỡng cho khắp các tế bào trong cơ thể, đồng thời tạo áp lực để hút máu từ tĩnh mạch về để thực hiện quá trình hô hấp. Để đảm nhiệm chức năng này, trái tim được cấu tạo đặc biệt như một khối cơ rỗng gồm 4 buồng. Tế bào tim có vai trò phát xung điện kích thích để cơ tim co bóp đều đặn. Buồng trên của tim gọi là tâm nhĩ - nơi nhận máu tuần hoàn lại sau khi đi nuôi cơ thể và nhận máu từ phổi. Buồng dưới của tim gọi là tâm thất, nơi nhận máu từ tâm nhĩ. Sau đó, máu được đưa lên phổi để nhận oxy, rồi đi nuôi các cơ quan. Bộ phận của tim có vai trò tạo ra xung động điện, điều khiển sự co bóp tuần hoàn máu của tim là nút xoang. Nút xoang được tạo nên từ những tế bào cơ tim biệt hóa, tạo và lan tỏa xung động điện đến khắp tế bào cơ tim. Xung điện đến tâm nhĩ giúp tâm nhĩ co bóp tống máu xuống tâm thất, đồng thời nhận máu nuôi trở về. Xung điện đến tâm thất giúp hai tâm thất cùng co bóp để đẩy máu lên phổi và đi nuôi cơ thể. Quá trình tạo xung điện và co bóp này của tim diễn ra đều đặn suốt ngày đêm, từ khi thai nhi trong bụng mẹ cho đến khi sinh ra, lớn lên và chết đi. Trung bình, mỗi phút tim đập khoảng 60 - 100 lần, những khi gắng sức hoặc bệnh lý, tim có thể đập nhanh hơn. 1.2. Rung nhĩ là gì? Bất cứ bất thường trong quá trình tạo và lan truyền xung điện của tim đều khiến việc co bóp của tim bị rối loạn. Có nhiều loại rối loạn nhịp tim, rung nhĩ là một trong số đó. Rung nhĩ xảy ra khi xung động điện không do nút xoang phát ra mà xuất phát từ nhiều vị trí của tâm nhĩ. Lúc này, cơ tim hoạt động liên tục theo xung điện chứ không đồng bộ và nhịp nhàng. Thông thường ở bệnh nhân rung nhĩ, xung điện xuất hiện có thể hơn 400 lần mỗi phút. Tình trạng xung điện quá nhiều và không đều này khiến cơ tim co bóp và bơm máu không hiệu quả. Trường hợp bệnh nhẹ sẽ làm suy giảm chức năng tim, rối loạn năng có thể gây giảm bơm máu ra khỏi tim, làm tụt huyết áp đột ngột nguy hiểm đến tính mạng. 2. Triệu chứng và biến chứng của rung nhĩ Rung nhĩ là chứng rối loạn nhịp tim nguy hiểm, tùy vào mức độ bệnh mà chức năng tim bị ảnh hưởng nhẹ hay nghiêm trọng. Triệu chứng rung nhĩ thường không đặc trưng, nó khác nhau ở tùy bệnh nhân ở những độ tuổi, nguyên nhân và ảnh hưởng đến khả năng co bóp của tim như thế nào. Đôi khi bệnh nhân bị rung nhĩ nhưng hoàn toàn không có triệu chứng gì, song ở một số khác triệu chứng rầm rộ xuất hiện ngay khi bệnh khởi phát. Cụ thể, người bệnh có thể gặp phải những triệu chứng bao gồm: Cảm giác mệt mỏi, thiếu năng lượng Đây là triệu chứng điển hình ở người bệnh rung nhĩ, nguyên nhân do chức năng tim suy giảm, máu co bóp đi nuôi cơ thể kém, tế bào không có đủ năng lượng hoạt động dẫn tới mệt mỏi, mất sức. Cảm giác mệt mỏi này có thể xuất hiện cả khi người bệnh nghỉ ngơi. Nhịp tim bất thường Xung động điện đến tim bất thường khiến tim co bóp bất thường, vì thế mà nhịp tim thể hiện có thể nhanh hoặc chậm hơn bình thường. Cảm giác hồi hộp Tim đập nhanh, rộn ràng có thể nhận thấy dễ dàng, tình trạng này thường đến bất chợt và không thường xuyên. Giảm thể lực Hoạt động của tim suy giảm dẫn đến khả năng đáp ứng của cơ thể với vận động thể lực cũng kém đi. Người bệnh thường xuyên cảm thấy mệt mỏi, mất sức khi hoạt động thể lực bình thường như: đi bộ, chạy bộ, bơi lội, đạp xe, thậm chí là làm việc bình thường. Đau tức ngực Triệu chứng này có thể xuất hiện do chứng rung nhĩ hoặc biến chứng của bệnh. Cần cẩn thận nếu cơn đau tức ngực nặng, kéo dài kèm theo khó thở. Dựa trên triệu chứng bệnh, nếu nghi ngờ do rung nhĩ, bệnh nhân sẽ được chẩn đoán xác định bằng các xét nghiệm cận lâm sàng, tiêu biểu là điện tâm đồ. Điện tâm đồ để chẩn đoán rung nhĩ gồm nhiều loại, cho phép theo dõi hoạt động của tim trong thời gian ngắn hoặc dài, liên tục hoặc theo triệu chứng. Rung nhĩ là một trong những rối loạn nhịp tim nguy hiểm có thể dẫn tới đột quỵ, mặc dù không phải tất cả trường hợp mắc bệnh đều gây ra biến chứng này. Nếu phát hiện bệnh, cần điều trị sớm và tích cực do rung nhĩ làm giảm cung lượng tim, tăng nguy cơ hình thành cục máu đông - biến chứng tiềm ẩn nguy hiểm. 3. Lưu ý gì trong điều trị và theo dõi rung nhĩ? Cần chẩn đoán chính xác bệnh và mức độ bệnh dựa trên triệu chứng, thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng. Việc điều trị cần được thực hiện ngay và tích cực để phòng ngừa biến chứng cũng như nhanh chóng kiểm soát được bệnh. Ba mục tiêu chính mà điều trị rung nhĩ cần đạt được là: Kiểm soát tần số thất. Ngăn ngừa hình thành huyết khối bằng thuốc chống đông. Chuyển rung nhĩ về nhịp xoang. Theo đó, có nhiều phương pháp đang được y học sử dụng để điều trị rung nhĩ như: sốc điện chuyển nhịp, triệt đốt rung nhĩ, điều trị nội khoa bằng thuốc chống đông máu, sốc điện phục hồi nhịp tim,… Đặc biệt nếu rung nhĩ ở bệnh nhân mắc bệnh tim mạch, biến chứng có thể tới nhanh và nguy hiểm hơn, cần điều trị bệnh lý ưu tiên kết hợp phòng ngừa biến chứng rung nhĩ. Như vậy, rung nhĩ là dạng rối loạn nhịp tim nguy hiểm, tiềm ẩn biến chứng cao như tắc mạch máu do huyết khối, đột quỵ, suy tim,… Tuy nhiên nếu phát hiện sớm và điều trị tích cực, hầu hết các trường hợp bệnh đều có thể kiểm soát được. Hãy đi thăm khám chuyên khoa nếu bạn có dấu hiệu bệnh nghi ngờ do rung nhĩ.
medlatec
1,259
Bà bầu uống nha đam được không - những lưu ý khi sử dụng Nha đam là loại cây rất quen thuộc được dùng để chế biến nước uống hay làm đẹp. Tuy nhiên, bà bầu uống nha đam được không là điều mà nhiều người còn đang phân vân. Vậy thực chất nha đam có gây hại đối với phụ nữ mang thai? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về loại cây này. 1. Thành phần trong nha đam Nha đam có thành phần dinh dưỡng vô cùng phong phú và đa dạng. Trong đó, loại cây này có chứa tới 8 loại enzyme khác nhau. Chúng có tác dụng làm giảm viêm hoặc phân hủy chất béo, phân hủy đường,... Nha đam có chứa nguồn các loại vitamin dồi dào, các chất chống oxy hóa trung tính. Khoáng chất trong nha đam cũng rất đa dạng tốt cho sức khỏe con người. Ngoài ra còn có tới 12 anthraquinon, là những hợp chất phenolic có tác dụng tốt trong kháng viêm, chống virus, giúp nhuận tràng,... Trong nha đam còn có tới 4 steroid thực vật, 20 axit amin cần thiết của con người và 7 axit amin thiết yếu, cùng nhiều chất khác. Tổng cộng, nha đam có chứa tới 75 thành phần dinh dưỡng là những chất cần thiết và tốt cho sức khỏe. 2. Tác dụng của nha đam đối với sức khỏe Trước khi tìm hiểu bà bầu uống nha đam được không, hãy cùng xem loại cây có chứa thành phần dinh dưỡng đa dạng này có tác dụng gì. Nha đam mang đến nhiều lợi ích cho sức khỏe như: Hỗ trợ tăng cường miễn dịch Nha đam có nhiều thành phần giúp thanh nhiệt, giải độc, chống viêm, diệt vi khuẩn,... Nhờ vậy, nó được dùng làm thành phần chiết xuất hoặc chế biến thành nước uống có lợi cho sức khỏe, tăng cường sức đề kháng. Chống viêm kháng khuẩn Nha đam có chứa nhiều thành phần giúp kháng khuẩn và chống viêm tốt. Nhựa nha đam được dùng để làm dịu vết bỏng, vết côn trùng cắn, làm giảm hậu quả khi cháy nắng, giúp da phục hồi nhanh. Nước ép nha đam còn rất hiệu quả trong việc làm giảm đau khớp. Làm đẹp da và tóc Chất nhầy trong nha đam được dùng như một loại mặt nạ dưỡng da hiệu quả, giúp làm đẹp, trắng và mịn da. Nha đam cũng được dùng để chiết xuất làm mỹ phẩm. Công dụng của chúng được chứng thực qua nghiên cứu thực tế với những tác dụng như: đẹp da, bóng tóc, chống rạn da, chống lão hóa, cải thiện tình trạng nám sạm,... Tốt cho sức khỏe tim mạch Thành phần trong nha đam có tác dụng thanh lọc cơ thể, hỗ trợ quá trình cung cấp oxy cho máu, vận chuyển dinh dưỡng,... Nhờ vậy, đây được coi là thực phẩm tốt cho hệ tim mạch. Hạn chế sự phát triển của tế bào ung thư Các nghiên cứu cũng chỉ ra, trồng nha đam có chứa chất polysacarit với khả năng chống ung thư hiệu quả. Vậy nên, thức uống từ nha đam luôn là lựa chọn số một cho sức khỏe. 3. Bà bầu uống nha đam được không? Có thể thấy, nha đam có chứa rất nhiều thành phần dinh dưỡng cần thiết, thậm chí là thiết yếu cho sức khỏe. Vậy, đây có phải là thực phẩm tốt cho cả phụ nữ mang thai hay không? Nha đam không phải là thực phẩm khuyên dùng đối với bà bầu bởi những nguyên nhân sau: Nha đam có thể gây co thắt tử cung Trong 3 tháng đầu thai kỳ, một số thành phần trong nha đam sẽ gây hại đối với bà bầu. Cụ thể là làm co thắt tử cung, dọa sinh non, gây ảnh hưởng không tốt đối với thai nhi. Vậy nên, bà bầu nên cân nhắc khi sử dụng những thực phẩm có chứa thành phần nha đam như: nước uống nha đam, sữa chua nha đam,... Gây tụt huyết áp đối với bà bầu Uống nha đam có tác dụng làm giảm kali trong máu. Đối với bà bầu, tác dụng này sẽ dẫn đến tình trạng tiểu nhiều, mất nước, mệt mỏi, chuột rút và tụt huyết áp. Nếu sử dụng quá nhiều hay không đúng cách, nha đam có thể gây nguy hiểm đối với bà bầu. Vậy nên, bà bầu uống nha đam được không thì trong trường hợp này câu trả lời chắc chắn là “Không”. Dễ rối loạn tiêu hóa Trong nha đam có chứa một lượng lớn các anthraquinon giúp nhuận tràng. Bà bầu thể trạng yếu, nếu sử dụng nhiều nha đam có thể gây đau bụng, đi ngoài, rối loạn tiêu hóa, không tốt cho sức khỏe. Gây tiểu đường thai kỳ Bà bầu cũng có thể có dấu hiệu tiểu đường thai kỳ nếu sử dụng nha đam không đúng cách. Nhất là với những bà bầu thể trạng kém, thường xuyên mệt mỏi thì nên tránh dùng nha đam. Nha đam cũng là thực phẩm không được khuyên dùng đối với phụ nữ đang cho con bú. Các chất làm rối loạn tiêu hóa trong nha đam đi vào sữa mẹ cũng khiến bé bị tiêu chảy. Vậy nên, bà bầu và phụ nữ cho con bú nên tránh thực phẩm này. 4. Bà bầu có nên dùng nha đam để làm đẹp? Bà bầu uống nha đam được không thì chắc chắn là không rồi. Vậy còn dùng nha đam để làm đẹp ngoài da thì sao? Dùng nha đam làm đẹp an toàn Để an toàn cho sức khỏe của mẹ và bé thì nên cân nhắc trước khi uống nha đam hay dùng các thực phẩm chế biến từ nha đam. Còn để làm đẹp, các mẹ bầu nên thận trọng. Cũng có thể dùng gel lấy từ nha đam để cải thiện vùng da rám nắng, hoặc trộn nha đam với dầu dừa, dầu oliu để dưỡng da. Tuy nhiên chỉ nên dùng vào 3 tháng cuối thai kỳ. Lựa chọn thức uống khác thay nha đam Thay vì uống nha đam, các bà bầu nên chọn những loại nước uống tốt cho sức khỏe của mẹ và bé như: nước ép cam, nước ép bưởi, táo, lê, nho, sữa chua, nước dừa, nước mía,... Đây là những loại nước uống chứa nhiều vitamin, khoáng chất, tốt cho sự phát triển của thai nhi, làm đẹp da và giải nhiệt cho mẹ bầu trong những ngày nắng nóng. Như vậy, các bạn đã có thể khẳng định được bà bầu uống nha đam được không. Đây là kiến thức cần thiết mà phụ nữ mang thai nên tìm hiểu kỹ. Mọi thực phẩm dung nạp vào cơ thể khi mang thai đều phải đảm bảo an toàn và tốt cho sức khỏe.
medlatec
1,135
Giải đáp hết thắc mắc về phẫu thuật cắt bao quy đầu Cắt bao quy đầu là phẫu thuật khá đơn giản và phổ biến trong điều trị nam phụ khoa. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp hết những câu hỏi liên quan đến phẫu thuật này.  1. Cắt bao quy đầu là gì?  Bao quy đầu là một lớp mô mỏng bao phủ đầu dương vật có vai trò bảo vệ dương vật và tạo ra khoái cảm trong quan hệ tình dục cho nam giới. Bao quy đầu sẽ tự động tụt xuống vào khoảng 4 – 5 tuổi. Tuy nhiên, nếu độ tuổi dậy thì mà bao quy đầu không tự tụt, thì có thể cần phải thực hiện phẫu thuật.  Bao quy đầu là một lớp mô mỏng bao phủ đầu dương vật Cắt bao quy đầu là kỹ thuật cắt bỏ phần da bọc đầu của dương vật nam giới, thực hiện cả người lớn và trẻ em. Với trẻ em, phẫu thuật này chỉ được chỉ định với em bé khỏe mạnh. Ngược lại, với người trưởng thành chỉ khi mắc các bệnh như hẹp hoặc nghẹt bao quy đầu, viêm bao quy đầu mới thực hiện phẫu thuật này.  Việc loại bỏ bao quy đầu có nhiều lợi ích bao gồm: – Hạn chế tình trạng viêm nhiễm ở vùng đầu dương vật, viêm đường tiết niệu do giảm được lượng vi khuẩn ẩn dưới da.  – Giảm nhiễm HIV: một số nghiên cứu khoa học chứng minh về việc phẫu thuật bao quy đầu giảm rõ rệt các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục trong đó có HIV.  – Ngăn ngừa các bệnh ung thư dương vật do loại bỏ được các vi khuẩn gây bệnh.  – An toàn khi vệ sinh tình dục bởi theo thống kê, tỷ lệ nhiễm các bệnh như HPV ở người đã cắt bỏ bao quy đầu thường thấp hơn những người chưa cắt.  2. Khi nào nên thực hiện cắt bao quy đầu? Phẫu thuật bao quy đầu này sẽ được chỉ định trong những trường hợp cụ thể sau:  – Viêm bao quy đầu mạn tính: tình trạng viêm quy đầu tái phát nhiều lần không khỏi. Trường hợp này, phẫu thuật bao quy đầu là một trong những cách để điều trị viêm nhiễm.  – Dài bao quy đầu: đây là hiện tượng nam giới không thể quan hệ tình dục nên bắt buộc phải phẫu thuật. Khi đó, bao quy đầu vẫn trùm hết quy đầu của dương vật khi đã đến tuổi dậy thì.  – Hẹp bao quy đầu: đây là trạng thái vòng bao quy đầu quá nhỏ, dương vật không lộ ra ngoài hoặc lộ ra một phần do bị lớp bao chít hẹp. Nam giới sẽ có cảm giác đau đớn khi quan hệ và có khả năng lây nhiễm các bệnh lý phụ khoa khá cao.  – Nghẹt bao quy đầu: hiện tượng nam giới cố tình lộn bao quy đầu xuống sẽ dẫn đến nghẹt, làm cản trở việc lưu thông máu, thít chặt dương vật gây ra hiện tượng tím đỏ, sưng tấy. Do đó, khi bị nghẹt bao quy đầu, bác sĩ thường chỉ định cắt để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.  – Các trường hợp khác: một số trường hợp đặc biệt như ung thư dương vật cũng được cân nhắc loại bỏ bao quy đầu để điều trị.  3. Quy trình thực hiện cắt bao quy đầu gồm mấy bước?  Thông thường chỉ mất vài phút để có thể thực hiện xong phẫu thuật này. Người bệnh trải qua 3 bước cơ bản:  – Một là khám lâm sàng dương vật để đánh giá tình trạng hiện tại. Với những trường hợp bệnh nhân đang bị viêm nhiễm bộ phận sinh dục thì cần phải điều trị khỏi viêm nhiễm trước khi cắt.  – Hai là thực hiện cắt, bệnh nhân được gây mê để bác sĩ thực hiện. Có nhiều phương pháp có thể áp dụng trong quá trình cắt tuy nhiên đều phải trải qua các bước: làm sạch dương vật, tách bao quy đầu và khâu lại vết cắt bằng chỉ tự tiêu.  Quy trình thực hiện cắt bao quy đầu – Ba là phục hồi sau phẫu thuật, bệnh nhân được xem tình trạng sau cắt có ổn định hay không. Bệnh nhân thực hiện theo dõi trong khoảng 30-45’ sau cắt và quay lại sinh hoạt bình thường nếu không có dấu hiệu gì. Ngoài ra, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các loại thuốc kháng viêm và cách vệ sinh để phục hồi nhanh chóng.  4. Những điều cần nắm rõ sau phẫu thuật được thực hiện 4.1 Thời gian phục hồi  Đây là một tiểu phẫu khá đơn giản, do đó người bệnh không cần phải nằm viện. Tổng thời gian thăm khám, xét nghiệm đến việc thực hiện phẫu thuật và điều trị chỉ diễn ra trong vài tiếng. Sau khi phẫu thuật, bệnh nhân được bác sĩ kê đơn thuốc và xuất viện ngay nếu không có dấu hiệu bất thường.  Phẫu thuật này sử dụng chỉ tự tiêu do đó sẽ không phải cắt chỉ. Bệnh nhân được yêu cầu thay băng trong khoảng 5 ngày và lành hẳn trong khoảng 14 ngày. Trong những ngày đầu sau phẫu thuật, người bệnh nên chú ý về cách vệ sinh vùng kín. Trường hợp xuất hiện sốt nhẹ, dương vật bị sưng tấy, chảy máu, đau thì cần đến ngay bệnh viện nơi thực hiện tiểu phẫu để tiến hành kiểm tra, tránh bị viêm nhiễm.  4.2 Cắt bao quy đầu bao lâu được quan hệ? Như đã nói, vết thương sẽ lành hẳn trong khoảng 14 ngày, tùy vào cơ địa của từng người mà thời gian này có thể lâu hơn. Người bệnh trở lại công việc và sinh hoạt bình thường từ sau đó. Tuy nhiên, vì đây là phẫu thuật ở vùng nhạy cảm, dễ bị tổn thương nếu bị tác động mạnh. Các bác sĩ chuyên khoa khuyến cáo rằng để đảm bảo an toàn nhất có thể, quan hệ tình dục được cho phép sau 1 tháng tiến hành phẫu thuật. Vì nếu quan hệ trước thời gian này, vết thương rất dễ bị sưng nứt, xuất huyết, viêm nhiễm, rất khó lành khi dương vật bị cương cứng.  Các bác sĩ khuyến cáo rằng quan hệ tình dục được cho phép sau 1 tháng tiến hành phẫu thuật 4.3 Những rủi ro gặp phải sau cắt bao quy đầu Một trong những rủi ro đầu tiên là giảm khoái cảm khi quan hệ tình dục do mất các dây thần kinh kích thích ở đầu dương vật. Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể gặp những rủi ro không đáng kể bao gồm: – Bị đau đớn, sưng đỏ, thậm chí nhiễm trùng, chảy máu.  – Kích ứng quy đầu  – Dương vật bị viêm niêm mạc hoặc chấn thương  4.4 Những điều cần tránh sau khi phẫu thuật  Việc chăm sóc sau khi phẫu thuật đóng vai trò khá quan trọng, giúp đẩy nhanh quá trình phục hồi. Bệnh nhân cần lưu ý một vài điều sau đây để đảm bảo an toàn:  – Không mặc đồ lót chật để tránh tác động đến vết thương chưa lành. Cần mặc mặc các loại quần rộng rãi, thoáng mát, ít nhất trong 1 tuần đầu tiên sau phẫu thuật.  – Không để nước hoặc nước tiểu dây vào làm ướt băng gạc, tạo điều kiện để hình thành ổ vi khuẩn, tình trạng viêm nhiễm phát triển mạnh.  – Vệ sinh vết mổ sau khi đi tiểu bằng cồn hoặc nước muối loãng để đảm bảo vệ sinh.  – Tránh ăn các loại thực phẩm có không có lợi cho quá trình lành vết thương đặc biệt các chất kích thích, chất có cồn,…  Phẫu thuật cắt bao quy đầu là một trong phẫu thuật khá đơn giản, ít biến chứng. Tuy nhiên nam giưới vẫn cần phải lưu ý về việc chăm sóc phục hồi sau khi cắt để tránh được những tình huống không mong muốn xảy ra. 
thucuc
1,376