text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Ung thư vòm mũi họng: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Ung thư vòm mũi họng là một căn bệnh khó nhận diện, đặc biệt ở giai đoạn đầu vì các triệu chứng tương tự với những dấu hiệu của các bệnh lý đường mũi xoang lành tính khác. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh ung thư vòm mũi họng, từ nguyên nhân, triệu chứng đến các phương pháp điều trị hiệu quả.
1. Khái niệm và phân loại các dạng ung thư vòm họng
Ung thư vòm mũi họng là một loại ung thư có nguồn gốc từ biểu mô phát triển trong các tế bào phần trên của họng. Ung thư vòm mũi họng bao gồm các dạng ung thư phát triển ở các vị trí khác nhau là: Ung thư mũi hầu: Ung thư mũi hầu thường xuất hiện ở khu vực cổ họng và có thể lan ra các cấu trúc lân cận như các tuyến nước bọt, lợi, và tai. Ung thư hầu họng: Ung thư hầu họng thường liên quan đến một số chủng virus gây u nhú HPV (Human Papillomavirus). HPV có thể lây truyền qua quan hệ tình dục, đặc biệt là quan hệ tình dục bằng miệng. Khi tiếp xúc với vùng miệng và họng, virus HPV có thể gây tổn thương và biến đổi tế bào, dẫn đến sự phát triển bất thường và cuối cùng là gây ung thư trong khu vực hầu họng.
Ung thư hạ hầu: Đây là một dạng ung thư ít phổ biến, thường xuất hiện ở phần dưới cùng của họng, tiếp giáp với dạ dày và khí quản. Ung thư này có thể lan ra các cấu trúc xung quanh và ảnh hưởng đến quá trình nuốt và hô hấp. Tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới thường cao hơn gấp đôi so với nữ giới, có nhiều lý do cho sự chênh lệch này, bao gồm: yếu tố sinh học, yếu tố xã hội và yếu tố lối sống.2. Nguyên nhân
Ung thư vòm mũi họng được hình thành do sự tác động của nhiều nguyên nhân và yếu tố nguy cơ, bao gồm: Yếu tố di truyền, gia đình có tiền sử mắc các loại ung thư vùng đầu và cổ thì có nguy cơ cao hơn mắc bệnh ung thư vòm mũi họng. EBV - một loại virus herpes là nguyên nhân của một số trường hợp ung thư vòm mũi họng, đặc biệt ở những người có hệ miễn dịch suy yếu. Nhiễm virus gây u nhú ở người HPV, đặc biệt loại HPV type 16, đã được xác định là một yếu tố nguy cơ lớn gây ra ung thư vòm mũi họng, đặc biệt ở nam giới. Nitrosamine là một chất gây ung thư được tạo ra trong quá trình chế biến, lên men hoặc bảo quản thực phẩm, đặc biệt là các sản phẩm từ chất đạm-protein. Vì vậy, tiếp xúc hoặc tiêu thụ lượng lớn nitrosamine có thể tăng nguy cơ mắc ung thư vòm mũi họng. Thói quen hút thuốc lá đã được chứng minh là một yếu tố nguy cơ đối với nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư vòm mũi họng. Các chất độc hại trong không khí và môi trường. Tiêu thụ quá mức rượu và bia.3. Triệu chứng
Các dấu hiệu và đặc điểm đáng chú ý của ung thư vòm mũi họng là: Bạn có thể cảm nhận sự thay đổi trong giọng điệu hoặc âm thanh của mình, có thể trở nên thô, rè, hay yếu hơn. Người bệnh cảm giác có cục trong họng và gặp khó khăn khi nuốt. Sưng họng và khó thở. Có thể xuất hiện những vùng sưng hoặc loét trắng, đỏ ở vòm mũi họng. Chảy máu mũi không lý do. Thường xuyên ho khan, khó khăn trong việc nói chuyện và cảm giác cổ họng bị kích thích. Đau tai và triệu chứng liên quan đến viêm tai có thể là dấu hiệu của sự lan rộng của bệnh.4. Phương pháp chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa dựa trên các triệu chứng và kết quả các xét nghiệm sau: Bác sĩ sẽ tiến hành một cuộc khám lâm sàng, bao gồm kiểm tra kỹ lưỡng vùng họng, miệng, và các cấu trúc lân cận để xem có bất thường nào không.
Siêu âm được sử dụng để xem các vùng bên trong họng và đánh giá kích thước và tính chất của khối u có thể xuất hiện. Xét nghiệm máu có thể được thực hiện để đánh giá về chức năng và bất thường trong máu, đặc biệt là về yếu tố đông máu. Các kỹ thuật hình ảnh như máy quét CT và MRI được sử dụng để xem xét rõ hơn vùng vòm mũi họng và xác định kích thước, vị trí, và sự lan rộng của khối u. Xét nghiệm sinh học phân tử, kiểm tra các mẫu tế bào để phát hiện các biểu hiện di truyền và sinh học phân tử trong tế bào u. Nếu phát hiện khối u hoặc dấu hiệu bất thường, bác sĩ có thể lấy một mẫu tế bào để xét nghiệm biopsy và xác định xem đó có phải là ung thư vòm mũi họng hay không.5. Điều trịĐiều trị ung thư vòm mũi họng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, giai đoạn và loại ung thư, kích thước và vị trí khối u cũng như mong muốn và quyết định của bệnh nhân. Sau đây là các phương pháp điều trị chủ yếu: Phẫu thuật loại bỏ khối u để kiểm soát và ngăn chặn sự lan rộng của bệnh. Có hai phương pháp phẫu thuật chính được sử dụng trong trường hợp này: phẫu thuật cắt bỏ và phẫu thuật bảo tồn. Xạ trị: Sử dụng tia X hoặc các loại tia ion để tiêu diệt tế bào ung thư.
Hóa trị là phương pháp được lựa chọn khi bệnh đã lan rộng hoặc không thể phẫu thuật để loại bỏ khối u một cách an toàn. Quản lý triệu chứng trong điều ung thư vòm mũi họng tập trung vào giảm nhẹ, kiểm soát và cải thiện các triệu chứng mà bệnh nhân gặp phải. | medlatec | 1,067 |
Bổ sung vitamin D đúng cách thế nào?
1. Vitamin D không thực sự hoạt động giống như một loại vitamin mà hoạt động giống như một hormone. Dạng vitamin D chúng ta được cung cấp từ thực phẩm hoặc chất bổ sung hoặc gián tiếp qua ánh nắng mặt trời là vitamin D3. Sau khi đi vào cơ thể, vitamin D3 được chuyển hóa thành một hormone, đi khắp cơ thể và tham gia vào một số quá trình. Do vậy, việc bổ sung vitamin D là cần thiết. Nếu kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ vitamin D ở mức dưới 30-100 ng/ml thì đã đến lúc bạn cần chủ động bổ sung đủ vitamin D đúng cách cho cơ thể.Uống vitamin D đúng cách là trẻ em từ 400-500 IU/ngày, có thể bổ sung kéo dài bằng viên uống. Khi thiếu vitamin D, liều bổ sung với trẻ em tăng lên từ 1.000-2.000 IU/ngày. Liều tối đa không quá 100.000 IU trong 6 tháng. Với người trưởng thành bổ sung vitamin D 200-400 IU/ngày trong 3 tháng và tối đa không quá 200.000 IU trong 6 tháng. Liều bổ sung vitamin D dự phòng là 100IU/ngày. Ở bệnh nhân COVID-19 dưới 60 tuổi khuyến nghị bổ sung vitamin D từ 800 - 1000 IU/ngày càng sớm càng tốt sau khi được chẩn đoán nhiễm Covid-19. Những người trên 60 tuổi, liều bổ sung vitamin D cao hơn tổng cộng lên tới 50.000 -100.000 IU trong trường hợp thiếu để giúp hạn chế các biến chứng về đường hô hấp. | vinmec | 263 |
Xoắn túi mật nguy hiểm thế nào?
Xoắn túi mật là một căn bệnh hiếm gặp, khó phát hiện nhưng lại có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Bài viết sẽ giúp bạn nắm rõ các biểu hiện của bệnh xoắn túi mật và xoắn túi mật có nguy hiểm như thế nào?
1. Biểu hiện lâm sàng của bệnh xoắn túi mật
Xoắn túi mật thường dễ bị nhầm lẫn với các căn bệnh liên quan đến túi mật và tiêu hóa khác. Bạn có thể dựa vào các biểu hiện sau để phát hiện bệnh kịp thời:Đau bụng đột ngột, đau dữ dội hoặc âm ỉ. Vị trí đau bụng thường ở hạ sườn phải hoặc xung quanh rốn. Hầu hết các trường hợp bị xoắn túi mật đều có tăng bạch cầu trong máu. Sớm khởi phát nôn mửa. Xuất hiện khối phồng ở bụng, vàng da hoặc nhiễm độc huyết. Có sự bất thường về nhịp tim và thân nhiệt
Đau bụng đột ngột là một trong các biểu hiện của xoắn túi mật
2. Biểu hiện cận lâm sàng bệnh xoắn túi mật
Khi bệnh nhân bị xoắn túi mật, bác sĩ tiến hành siêu âm có thể nhận thấy các dấu hiệu sau:Túi mật căng ra, thành dày, âm vang thay đổi thường là giảm âm.Túi mật thường xoay với trục bất thường, có thể nằm trước gan, xoay ngang hoặc xoay sang trái.Túi mật lơ thẳng không đúng vị trí.Cổ của túi mật có dấu hiệu bị Whirlpool.Doppler màu có thể không thấy được dòng chảy ở vách.Ngoài siêu âm, bệnh nhân có thể được chỉ định thực hiện các xét nghiệm bổ sung khác như cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ để thấy được tình trạng hoại tử của túi mật, thành của túi mật không tăng quang và có các dấu hiệu vòng xoáy.
3. Nguyên nhân gây xoắn túi mật
Xoắn túi mật là căn bệnh được ghi nhận từ cuối thế kỷ 19. Hiện nay, căn bệnh này vẫn là một thực thể hiếm gặp và hiếm khi được chẩn đoán trước phẫu thuật. Bệnh thường gặp phổ biến nhất ở những người ốm yếu, người lớn tuổi và xoắn túi mật ở trẻ em. Nguyên nhân gây bệnh được xác định gồm:Biến thể giải phẫu túi mật có thể dẫn đến tình trạng xoắn: Loại thứ nhất là túi mật có mạc treo bị xoắn. Loại thứ hai là mạc treo chỉ hỗ trợ ống nang, còn túi mật thì treo tự do trên màng bụng. Những người có đặc điểm giải phẫu túi mật giống hai loại kể trên có nguy cơ cao bị xoắn túi mật.Sự mất mát chất béo, teo mô do tuổi tác khiến túi mật treo một cách tự do. Trường hợp này thường xuất hiện phổ biến ở người lớn tuổi.Do những chuyển động mạnh mẽ, gồm cả nhu động dữ dội của các cơ quan lân cận, hay chứng gù vẹo cột sống, sa nội tạng, xơ vữa động mạch tại những khúc ngoằn ngoèo...Sỏi mật cũng được xem là một trong những nguyên nhân gây xoắn túi mật. Theo thống kê, có khoảng 20 – 33% bệnh nhân bị xoắn túi mật có sỏi mật.
4. Xoắn túi có nguy hiểm không? Cách điều trị
Điều trị xoắn túi mật bằng phương pháp phẫu thuật nội soi cắt bỏ túi mật có thể đảm bảo tính khả thi và an toàn cho bệnh nhân
Xoắn túi mật có 2 thể là xoắn hoàn toàn (trên 180 độ) và xoắn không hoàn toàn (dưới 180 độ). Khi túi mật bị xoắn, quá trình cung cấp máu cho túi mật sẽ bị cản trở, nếu không được can thiệp kịp thời thì ổ hoại tử sẽ phát triển. Vì vậy, có thể khẳng định xoắn túi mật có nguy hiểm, dẫn đến hậu quả là thủng túi mật, thậm chí khiến người bệnh tử vong.Hiện nay, xoắn túi mật nên được điều trị bằng phương pháp phẫu thuật nội soi cắt bỏ túi mật. Phương pháp này cũng đảm bảo tính khả thi và an toàn, cho phép bệnh nhân phục hồi nhanh hơn so với phẫu thuật mở bụng cắt túi mật.Bên cạnh đó, để chẩn đoán trước phẫu thuật cho người bệnh, bác sĩ sẽ thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng tử... Trong đó, siêu âm được xem là phương thức có độ chính xác cao nhất.Yêu cầu quan trọng trong điều trị xoắn túi mật là nhanh chóng và kịp thời. | vinmec | 766 |
Viêm giác mạc: Nguyên nhân, triệu chứng, cách phòng tránh
Viêm giác mạc là bệnh nguy hiểm, có thể để lại những di chứng nặng nề, ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực của người bệnh. Nắm bắt được các nguyên nhân gây bệnh, triệu chứng và cách phòng bệnh giúp chúng ta kịp thời phát hiện bệnh, điều trị kịp thời tránh để lại di chứng.
1. Nguyên nhân viêm giác mạc
Giác mạc là lớp mô mỏng trong suốt nằm phía trước nhãn cầu, là bộ phận tiếp xúc với ánh sáng đầu tiên, cho phép ánh sáng đi qua giúp mắt nhìn thấy. Viêm loét giác mạc là khi giác mạc bị trầy và bị nhiễm trùng gây phản ứng viêm. Đây là một bệnh rất nguy hiểm vì có thể để lại những di chứng vĩnh viễn như sẹo giác mạc, lồi mắt cua, thủng nhãn cầu, thậm chí là đánh mất một phần hoặc toàn bộ thị lực.Các nguyên nhân gây viêm giác mạc bao gồm:Viêm biểu mô giác mạc nông: Tác nhân chủ yếu do virus như Herpes, Zona, Adenovirus. Hoặc do sự rối loạn sự chế tiết nước mắt (khô mắt), hở mi, nhiễm độc.Viêm giác mạc sâu: Tác nhân gây bệnh thường theo đường máu, có thể do lao, giang mai, phong, virus,...Viêm giác mạc sợi: Thường do bệnh nhân bị khô mắt có thể do tiêu hao nhiều nước mắt (Thường xuyên thức đêm, mất ngủ, mắt nhắm không kín do liệt VII, hở mi,...), do không sản xuất đủ nước mắt (thiếu vitamin A, dị ứng thuốc, một số loại thuốc tra mắt,....)Viêm loét giác mạc: nguyên nhân có thể do vi khuẩn, virus, nấm, amip, microsporidia,...Các yếu tố nguy cơ gây viêm loét giác mạc mà bạn cần đề phòng như: Biến chứng của bệnh mắt hột như lông quặm, khô mắt,...; khô mắt do thiếu vitamin A; tổn thương thần kinh như Liệt VII (gây mắt nhắm không kín); chấn thương mắt như gây trầy, rách giác mạc; do kính áp tròng dùng không đúng cách,...
Dùng kính áp tròng không đúng cách cũng gây nên viêm giác mạc.
2. Triệu chứng viêm giác mạc
Khi mắt của bạn xuất hiện các dấu hiệu sau, hãy nhanh chóng đến các phòng khám mắt hoặc Bệnh viện chuyên khoa mắt để chẩn đoán bệnh kịp thời:Khó chịu, mỏi mắt, có cảm giác có dị vật trong mắt.Đau nhức âm ỉ trong mắt, cảm giác mắt nóng rát.Chói mắt, sợ ánh sáng.Chảy nước mắt nhiều.Mắt đỏ, cảm giác nhìn mờ.Đục giác mạc, vùng trung tâm giác mạc thường xuất hiện những đốm trắng.Sưng nề mi mắt, khó mở mắt.Nhiều ghèn, dử mắt màu trắng vàng hoặc vàng.
Khó chịu, mỏi mắt, có cảm giác có dị vật trong mắt có thể là những triệu chứng của viêm giác mạc mắt.
3. Điều trị bệnh viêm giác mạc
Người bệnh viêm giác mạc cần được điều trị sớm, tránh nguy cơ ảnh hưởng tới khả năng thị lực sau này. Thông thường, viêm giác mạc sẽ được điều trị bằng thuốc. Trường hợp nặng không điều trị được bằng thuốc, bệnh nhân có thể được phẫu thuật tùy theo tình trạng mà có các phương pháp phẫu thuật khác nhau: Phủ kết mạc, ghép màng ối, ghép giác mạc,...Một số lưu ý khi điều trị viêm giác mạc:Không nên băng kín mắt vì sẽ tạo điều kiện cho các vi sinh vật phát triển mạnh hơn.Nên đeo kính mát giúp bảo vệ mắt tránh những kích thích từ môi trường.Không nên đeo kính áp tròng hay trang điểm trong quá trình điều trị.Tránh dụi mắt hay những vật thể có tác động đến mắt.
4. Các phòng bệnh viêm giác mạc như thế nào?
Sử dụng các biện pháp bảo hộ mắt khi làm việc trong môi trường nhiều khói, bụi,...Sử dụng kính mát khi di chuyển ngoài đường tránh bụi và dị vật bay vào mắt.Dùng kính bảo vệ mắt trong trường hợp bị hở mi.Điều trị dứt điểm các bệnh về mắt và bệnh toàn thân có nguy cơ gây viêm giác mạc.Không dùng tay dụi mắt, không tư sử dụng các vật dụng để lấy dị vật, không đắp các loại thuốc lá trực tiếp vào mắt.Cung cấp đủ vitamin A cho mắt và thường xuyên chớp mắt để tránh khô mắt.Chú ý khi sử dụng kính áp tròng vệ sinh trước và sau khi đeo kính.Bệnh viêm giác mạc rất hay gặp và là một trong những nguyên nhân gây giảm thị lực, mù lòa. | vinmec | 757 |
Công dụng thuốc Caplexib
Caplexib là một trong những loại thuốc thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID) được biết đến với khả năng giảm đau nhức do bệnh xương khớp hoặc trong những cơn đau cấp sau phẫu thuật, nhổ răng. Tìm hiểu chi tiết về công dụng cũng như cách dùng của loại thuốc này giúp người bệnh sử dụng thuốc được hiệu quả hơn.
1. Thuốc Caplexib là gì?
Thuốc Caplexib có chứa thành phần chính là Celecoxib 200 mg. Đây vốn là hoạt chất thuộc nhóm giảm đau, chống viêm non-steroid (NSAID).Cơ chế hoạt động của Celecoxib là gây ức chế chọn lọc trên enzym Cyclooxygenase 2 (COX-2) - men có đáp ứng với tác nhân gây viêm. Từ đây, Caplexib giúp phát huy hiệu quả trong việc ngăn cản sự tổng hợp Prostaglandin E2, nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng viêm, đau, sưng và phù nề.Do Caplexib không có cơ chế tác động lên enzym COX-1, từ đây mọi quá trình sinh lý liên quan đến enzyme này ở niêm mạc dạ dày, ruột, tiểu cầu đều không bị ảnh hưởng. Như vậy, điều này đồng nghĩa với việc Celecoxib không gây ra nhiều tác dụng không mong muốn như một số chất ức chế cả COX-1.
2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Caplexib
2.1. Chỉ định. Với tác dụng trên, Caplexib thường được bác sĩ kê dùng trong các trường hợp:Bệnh nhân mắc viêm khớp, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp dạng thấp thiếu niên. Chị em phụ nữ bị đau bụng kinh trong giai đoạn hành kinh.Có thể sử dụng Caplexib trong điều trị polyp di truyền ở đại tràng.Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê thuốc Caplexib để điều trị bệnh gút.2.2. Chống chỉ định. Caplexib chống chỉ trong những trường hợp sau:Những người quá mẫn cảm hay nhạy cảm với thành phần Celecoxib có trong thuốc.Người có tiền sử dị ứng với Sulfamid, mắc bệnh hen suyễn, nổi mề đay, từng có phản ứng dị ứng Aspirin và các hoạt chất khác thuộc nhóm NSAID.Celecoxib không dùng cho người suy tim/thận/gan nặng, viêm ruột (bệnh Crohn, viêm loét đại tràng), có thai/cho con bú.
3. Liều dùng và cách dùng
Sử dụng Caplexib cho người viêm xương khớp mãn tính: Liều 200mg/ngày, 1 lần hoặc chia 2 lần.Bệnh nhân mắc viêm khớp dạng thấp: Sử dụng liều 200mg x 2 lần/ngày.Trong trường hợp sử dụng thuốc để kiểm soát các chứng đau cấp và điều trị đau bụng kinh, bệnh nhân nên uống Caplexib với liều khởi đầu 400mg, bổ sung 200mg nếu cần vào ngày dùng đầu tiên. Sau đó ở những ngày tiếp theo, dùng thuốc với liều 200mg x 2 lần/ngày nếu cần, chú ý khoảng cách giữa các liều tối thiểu 4 giờ.Caplexib là thuốc được sử dụng qua đường uống, bạn có thể dùng lúc đói hoặc no.
4. Tác dụng phụ thuốc Caplexib
Caplexib có nguy cơ gây ra một số tác dụng phụ như:Đau đầu, hoa mắt, đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi.Chảy máu đường tiêu hóa trên hoặc gây nhiễm trùng đường tiêu hóa trên.Viêm phế quản, ho dữ dội, viêm họng, viêm mũi, viêm xoang,Đau khớp, đau lưng hoặc đau cơ tại một số vị trí.Có cảm giác ngứa, phù ngoại vi, phát ban trên da.
5. Tương tác thuốc Caplexib
Thuốc Caplexib có thể gây tương tác với một số loại thuốc như Warfarin, Fluconazol, Furosemid..... Do đó, trong trường hợp 2 loại thuốc được kê cùng nhau, lúc này các bác sĩ có thể thay đổi liều lượng hoặc tần suất dùng của Caplexib để tránh tương tác.
6. Thận trọng khi dùng Caplexib
Thận trọng trong sử dụng Caplexib cho những đối tượng sau:Bệnh nhân có tiền sử mắc các bệnh lý tim mạch, suy tim bởi Caplexib có nguy cơ làm gia tăng nguy cơ huyết khối, nhồi máu cơ tim, khiến bệnh nhân dễ đột quỵ, tăng huyết áp hay phù tim.Bệnh nhân có dấu hiệu rối loạn chức năng gan, có bất thường trong xét nghiệm chức năng gan thận trọng khi dùng thuốc.Bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh viêm loét dạ dày tá tràng, đặc biệt ở những người cao tuổi cần điều chỉnh liều.Người bị suy thận, mất nước hoặc rối loạn điện giải, sử dụng thuốc chống đông máu theo đường uống cần tham khảo ý kiến bác sĩ kỹ lưỡng trước khi dùng thuốc.Thuốc Caplexib sẽ phát huy hiệu quả tốt nhất khi được sử dụng đúng cách, đúng liều lượng. Do đó, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng. | vinmec | 777 |
Biến chứng của trào ngược dạ dày thực quản
Trào ngược dạ dày thực quản là một bệnh lý phổ biến, tỷ lệ người mắc bệnh có xu hướng ngày càng gia tăng. Triệu chứng điển hình của bệnh là ợ nóng. Ngoài ra bệnh cũng có thể biểu hiện dưới dạng triệu chứng tinh vi hơn, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác như: đau ngực, ho kéo dài, đau rát họng, bệnh lý tim phổi, viêm họng…
1. Dấu hiệu của bệnh trào ngược dạ dày thực quản
Trào ngược dạ dày là bệnh lý nhiều người gặp phải
Ợ hơi, ợ chua, ợ nóng có thể là dấu hiệu sinh lý bình thường nếu như triệu chứng này chỉ xảy ra thoáng qua, không gây cảm giác khó chịu. Tuy nhiên nếu các triệu chứng này xảy ra thường xuyên, ở một mức nặng, khiến người bệnh cảm thấy khó chịu hoặc gây viêm thực quản thì được xem là bệnh lý.
Chứng trào ngược dạ dày thực quản được bác sĩ chẩn đoán chủ yếu dựa trên những triệu chứng mà người bệnh mô tả. Triệu chứng điển hình của bệnh là ợ chua, ợ hơi, nóng rát sau xương ức, đau rát họng, vị chua trong miệng. Triệu chứng này thường diễn ra trầm trọng hơn vào ban đêm, ở tư thế nằm.
Nếu người bệnh có các triệu chứng điển hình này nhưng không có dấu hiệu báo động các mức độ nghiêm trọng của bệnh như: nuốt khó, nuốt đau, sụt cân, chán ăn, thiếu máu, chảy máu đường tiêu hóa,… người bệnh sẽ được chẩn đoán trào ngược dạ dày thực quản và tiến hành điều trị trong 4-8 tuần.
Triệu chứng điển hình của bệnh trào ngược dạ dày là ợ chua, ợ hơi, nóng rát sau xương ức, đau rát họng, vị chua trong miệng.
Sau giai đoạn điều trị, nếu không khỏi người bệnh sẽ được nội soi thực quản dạ dày để chẩn đoán. Trong việc chẩn đoán cần phải lưu ý xem người bệnh có các triệu chứng cảnh báo như trên hay không. Đó là những dấu hiệu cảnh báo nguy cơ mắc bệnh lý nghiêm trọng như là ung thư thực quản, ung thư dạ dày.
2. Biến chứng trào ngược dạ dày thực quản
Trào ngược dạ dày thực quản nếu không được điều trị dễ dẫn đến viêm loét thực quản, nếu nặng và kéo dài có thể làm hẹp thực quản. Viêm loét thực quản cũng có thể gây ra chảy máu.
Trào ngược dạ dày thực quản diễn ra trong một thời gian dài làm cho niêm mạc thực quản biến đổi giống như niêm mạc ruột, gọi là Barrett thực quản. Barrett thực quản là tổn thương tiền ung thư, có thể biến chứng nặng hơn thành ung thư thực quản. Khi đã chuyển thành barrett thực quản thì không thể điều trị khỏi bằng thuốc, mà cần theo dõi kỹ bằng nội soi, nếu có dấu hiệu nguy cơ cao chuyển sang ung thư thì rất có thể cần can thiệp bằng thủ thuật hoặc là phẫu thuật.
Ở một số bệnh nhân, đặc biệt là trẻ em và người già có thể gây nên viêm phổi do hít dịch trào ngược vào đường thở. | thucuc | 553 |
Chi tiết về lịch tiêm phòng cho trẻ và các vấn đề liên quan
Đối với trẻ nhỏ, nhất là trẻ sơ sinh, hệ miễn dịch còn non yếu nên có nguy cơ cao đối với các bệnh lý lây truyền. Nếu trẻ được tiêm phòng đầy đủ, hệ miễn dịch sẽ được cải thiện và sản sinh ra kháng thể để chống lại tác nhân gây bệnh. Dưới đây sẽ là thông tin chi tiết về lịch tiêm phòng cho trẻ ở mọi độ tuổi để giúp cha mẹ chủ động ghi nhớ, tránh bỏ qua thời điểm chích ngừa tốt nhất cho con.
1. Lợi ích của việc cho trẻ đi tiêm phòng
Dưới 5 tuổi là thời điểm hệ miễn dịch của trẻ vẫn còn chưa hoàn thiện, sức đề kháng yếu, nhất là độ tuổi sơ sinh. Điều đó khiến cho trẻ dễ mắc các bệnh lý truyền nhiễm.
Thực tế hiện nay điều kiện môi trường rất phức tạp, thời tiết thay đổi thất thường,... nên mầm bệnh có điều kiện thuận lợi để phát triển và lây lan. Đó là còn chưa kể đến có rất nhiều dịch bệnh ngày càng diễn biến khó lường, tăng tỷ lệ người mắc như: Covid-19, cúm A, sốt xuất huyết, viêm phổi,...
Mặc dù y học hiện đại đã rất phát triển nhưng có một số bệnh, khả năng điều trị vẫn còn hạn chế, thậm chí có trường hợp dù đã được điều trị kịp thời vẫn có thể để lại di chứng nguy hiểm hoặc bị tử vong. Tất cả thực trạng này chính là lý do bố mẹ cần lưu ý lịch tiêm phòng cho trẻ để cho con chích ngừa, giúp cho sức khỏe của trẻ được bảo vệ tối đa.
Cho trẻ đi tiêm phòng là cách giúp cho cơ thể của trẻ tạo ra kháng nguyên chủ động, kích thích hệ miễn dịch sản sinh kháng thể. Kháng thể mới hình thành này sẽ tiêu diệt vi khuẩn, virus và lưu lại trong máu để bảo vệ và giúp cơ thể chống lại chính những tác nhân đó trong lần xâm nhập sau.
2. Chi tiết lịch tiêm phòng cho trẻ theo độ tuổi
2.1. Trẻ sơ sinh
Trẻ sơ sinh cần được tiêm phòng càng sớm càng tốt, gồm các loại vắc xin sau:
- Vắc xin phòng ngừa viêm gan B: tiêm trong 24 giờ sau sinh.
- Vắc xin phòng lao: tốt nhất nên tiêm trước khi trẻ đủ 28 ngày tuổi.
2.2. Trẻ 2 tháng tuổi
Lịch tiêm phòng cho trẻ 2 tháng tuổi cần nhớ các mũi sau:
- Vắc xin 6 trong 1 mũi thứ nhất (phòng bệnh ho gà, uốn ván, bạch hầu, bại liệt, bệnh do Hib type B gây ra và bệnh viêm gan B): hiện có các loại là vắc xin Infanrix hexa (Bỉ), Hexaxim (Pháp).
- Vắc xin 5 trong 1 mũi thứ nhất (phòng bệnh giống mũi 6 trong 1, chỉ khác là không có thành phần kháng viêm gan B): hiện có hai loại là Pentaxim (Pháp) và Infanrix IPV + Hib (Bỉ).
- Vắc xin phòng Rotavirus gây ra bệnh tiêu chảy cấp liều thứ nhất: hiện có các loại: Rotavin-M1 (Việt Nam), Rotateq (Mỹ) và Rotarix (Bỉ).
- Vắc xin phòng viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa do phế cầu khuẩn mũi thứ nhất: hiện có 2 loại là Prevenar 13 (Bỉ) và Synflorix (Bỉ).
2.3. Trẻ 3 tháng tuổi
- Vắc xin 6 trong 1 hoặc 5 trong 1 như khi trẻ 2 tháng tuổi nhưng đây là mũi tiêm thứ hai.
- Vắc xin phòng tiêu chảy cấp do Rotavirus liều thứ 2.
2.4. Trẻ 4 tháng tuổi
- Vắc xin 6 trong 1 hoặc 5 trong 1 như lịch tiêm phòng cho trẻ 3 tháng tuổi nhưng đây là mũi thứ ba.
- Vắc xin phòng viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa do phế cầu khuẩn mũi thứ hai: hiện có 2 loại là Prevenar 13 (Bỉ) và Synflorix (Bỉ).
- Vắc xin phòng tiêu chảy cấp do Rotavirus liều thứ 3.
2.5. Trẻ 6 tháng tuổi
- Vắc xin phòng bệnh cúm: Vaxigrip Tetra (Pháp), tiêm hai mũi, mỗi mũi cách nhau 1 tháng.
- Vắc xin phòng viêm não mô cầu BC mũi thứ nhất:vắc xin VA-MENGOC-BC (Cu ba).
- Vắc xin phòng viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa do phế cầu khuẩn mũi thứ ba: hiện có 2 loại là Prevenar 13 (Bỉ) và Synflorix (Bỉ).
2.6. Trẻ 9 tháng tuổi
- Vắc xin phòng viêm não mô cầu BC mũi thứ hai: vắc xin VA-MENGOC-BC (Cu ba).
- Vắc xin phòng sởi: sởi đơn, MVVac (Việt Nam).
- Vắc xin phòng thủy đậu: Varilrix (Bỉ).
- Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản mũi thứ nhất: Imojev (Thái Lan).
- Vắc xin 3 trong 1 phòng sởi - quai bị - rubella mũi thứ nhất: hiện có 3 loại là: Priorix (Bỉ), MMR-II (Mỹ), MMR (Ấn Độ).
2.7. Trẻ 12 tháng tuổi
- Vắc xin 3 trong 1 phòng sởi - quai bị - rubella mũi thứ hai: hiện có 3 loại là: Priorix (Bỉ), MMR-II (Mỹ), MMR (Ấn Độ).
- Vắc xin phòng thủy đậu cho trường hợp chưa tiêm Varilrix (Bỉ): Varicella hoặc Varivax.
- Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản B: Jevax (Việt Nam), tiêm 2 mũi, mỗi mũi cách nhau tối thiểu 1 tuần.
- Vắc xin phòng bệnh viêm gan A mũi thứ nhất: Avaxim 80U/0.5ml.
- Vắc xin phòng viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa do phế cầu khuẩn mũi thứ tư: hiện có 2 loại là Prevenar 13 (Bỉ) và Synflorix (Bỉ).
2.8. Trẻ 15 - 24 tháng
- Vắc xin 6 trong 1 hoặc 5 trong 1 mũi thứ tư.
- Vắc xin phòng bệnh viêm gan A mũi thứ hai: Avaxim 80U/0.5ml.
- Vắc xin phòng bệnh cúm mũi thứ ba: Vaxigrip Tetra (Pháp).
2.9. Trẻ 24 tháng trở đi
- Vắc xin phòng bệnh não mô cầu A, C, W-135, Y: Menactra (Mỹ).
- Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản B mũi thứ ba: Jevax (Việt Nam).
- Vắc xin phòng bệnh thương hàn: Typhim VI/Typhoid VI.
- Vắc xin phòng bệnh tả: m
ORCVAX (Việt Nam), 2 liều uống, mỗi liều cách nhau 2 tuần.
3. Những trường hợp trẻ không nên tiêm và hoãn tiêm phòng
3.1. Không nên tiêm phòng cho trẻ khi
Các lịch tiêm phòng cho trẻ trên đây không áp dụng cho các trường hợp chống chỉ định chích ngừa sau:
- Trẻ có tiền sử dị ứng nặng, bị dị ứng hoặc sốc sau tiêm vắc xin.
- Trẻ bị suy chức năng ở các cơ quan trong cơ thể.
- Trẻ bị suy giảm miễn dịch không được tiêm vắc xin sống.
- Trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm HIV không được điều trị dự phòng lây truyền không được tiêm vắc xin phòng lao.
- Một số trường hợp chống chỉ định từ nhà sản xuất vắc xin.
3.2. Hoãn lịch tiêm phòng cho trẻ khi
Những trường hợp sau được Bộ Y tế khuyến cáo cần hoãn tiêm phòng cho trẻ đến khi sức khỏe của trẻ ổn định trở lại:
- Trẻ bị suy chức năng ở các cơ quan trong cơ thể.
- Trẻ bị bệnh cấp tính nhiễm trùng.
- Trẻ đã dùng sản phẩm globulin miễn dịch trong 3 tháng trước tiêm chủng(trừ trường hợp dùng kháng huyết thanh viêm gan A, B) cần hoãn tiêm vắc xin sống giảm độc lực.
- Trẻ đang trong đợt điều trị hoặc mới kết thúc điều trị Corticoid liều cao, đã xạ trị hoặc hóa trị trong vòng 14 ngày trước chích ngừa, cần hoãn tiêm vắc xin giảm động lực và vắc xin sống.
- Trẻ bị bệnh lý bẩm sinh mạn tính, cần được khám sàng lọc để tiêm chủng ở bệnh viện.
Hy vọng những chia sẻ trên đây đã giúp các bậc cha mẹ nắm được thông tin cơ bản về lịch tiêm phòng cho trẻ để chủ động chích ngừa cho con mình. Nếu khi đến lịch mà trẻ phải hoãn tiêm vì bất kỳ lý do gì thì cha mẹ nên cố gắng cho con đi tiêm phòng sớm nhất có thể.
Đặc biệt, tất cả vắc xin được đưa ra chích ngừa đều được bảo quản nghiêm ngặt, đảm bảo tính rõ ràng về xuất xứ và hạn sử dụng nên cha mẹ có thể yên tâm về độ an toàn. | medlatec | 1,374 |
Một số nguyên nhân đau ngực khó thở
Đau ngực khó thở là cảm giác khó chịu ở vùng ngực, xảy ra do các nguyên nhân tại thành ngực hoặc do các tổn thương ở phủ tạng bên trong.
Đau ngực khó thở là triệu chứng thường gặp và nguyên nhân phổ biến gây bệnh là các bệnh lý như tim mạch, phổi, dạ dày, …
Các nguyên nhân đau ngực khó thở
Đau ngực khó thở cảnh báo nhiều bệnh lý nguy hiểm về tim mạch như hẹp mạch vành, nhồi máu cơ tim
Bệnh tim mạch như bệnh mạch vành, bệnh nhồi máu cơ tim đều gây triệu chứng đau ngực khó thở. Tình trạng thiếu máu cơ tim do hẹp mạch vành khiến tim bị đè nén, bóp nghẹt, người bệnh có cảm giác nặng ngực, khó thở, xảy ra khi gắng sức, xúc động, tức giận…Cơn đau lan rộng vùng hàm, vai, tay, có thể kèm theo nôn ói, người mệt, chóng mặt.
– Đau ngực khó thở ra bóc tách động mạch chủ ở ngực: động mạch chủ là động mạch lớn nhất trong cơ thể, có chức năng dẫn máu từ tim đi nuôi các cơ quan. Hiện tượng bóc tách động mạch chủ là tình trạng động mạch chủ bị rách lớp nội mạc dẫn tới máu len vào giữa lớp nội mạc và lớp áo giữa. Đây là bệnh lý nặng, có nguy hiểm đến tính mạng, nguy cơ đột tử cao. Khi xảy ra bóc tách cấp, cơn đau thường xuất hiện rất đột ngột, đua ngực khó thở dữ dội, cảm giác đau như xé ở vùng sau xương ức lan ra sau lưng, tay.
Đau ngực khó thở có thể do những bệnh lý về dạ dày như trào ngược, viêm loét dạ dày
Đau ngực khó thở do chấn thương vùng ngực: đau có thể do tổn thương mô mềm như thành ngực, cơ ngực, xương sườn… Đau ngực do chấn thương thường khu trú, người bệnh có thể xác định rõ vị trí đau.
Đau ngực khó thở do bệnh lý phổi: Một số nguyên nhân từ phổi gây đau ngực khó thở như: viêm nhiễm từ đường thông khí như suyễn, viêm phế quản, viêm phổi, viêm màng phổi… Cơn đau thường liên quan đến nhịp thở, ho…
Đau ngực khó thổ cảnh bảo cơn nhồi máu cơ tim nguy hiểm không nên xem thường
Viêm loét dạ dày: đau thường ở bụng trên, nhưng đôi khi gây đau ở ngực. Cảm giác đau bỏng rát, cồn cào, kèm theo ợ hơi, đau tăng lên sau khi uống rượu, cà phê, hút thuốc.
Trào ngược thực quản: Đau ngực khó thở do dịch vị từ dạ dày trào ngược vào thực quản, người bệnh thường có cảm giác nóng rát sau xương ức, đau tăng sau khi ăn no, hút thuốc, uống rượu, cà phê.
Địa chỉ: 286 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
0936 388 288
| thucuc | 496 |
Đồ ngọt "giết" 200.000 người/năm
Nghiên cứu mới nhất phát hiện đồ uống có đường có thể gây ra khoảng 200.000 ca tử vong mỗi năm trên toàn thế giới.
Các nhà nghiên cứu thuộc trường Y tế công cộng Harvard, Boston, Mỹ đã sử dụng dữ liệu từ cuộc điều tra bệnh tật trên toàn cầu để tính toán số lượng người chết có liên quan đến tiêu thụ nước ngọt và đồ uống có đường.
Trong đó trung bình có 133.000 ca tử vong từ bệnh tiểu đường, 44.000 ca tử vong vì bệnh tim và 6.000 vì ung thư.
Phần lớn 78% các ca tử vong xảy ra ở các nước có thu nhập thấp và trung bình. Mặc dù không có những thử nghiệm thực tế, tuy nhiên, đồ uống nước ngọt có thể khiến tăng lượng mỡ thừa, tăng nguy cơ bệnh tiểu đường, bệnh tim và một số bệnh ung thư khác.
Theo điều tra, trong số 9 khu vực có tỷ lệ người tử vong cao vì đồ ngọt, khu vực Mỹ La Tinh và Vùng Ca-ri-bê có số lượng các trường hợp tử vong cao nhất do tiểu đường liên quan đến việc uống nước giải khát có đường.
Khu vực miền Đông và miền Trung nước Nga có số lượng lớn nhất các trường hợp bệnh tim tử vong.
Mexico là một trong những nơi tiêu thụ đồ uống ngọt cao nhất thế giới có tỷ lệ tử vong cao nhất so với những nơi khác. Mỗi năm ở nước này có 318 ca tử vong liên quan đến tiêu thụ đồ uống ngọt.
Nghiên cứu này cũng đánh giá số lượng trẻ em tiêu thụ nước giải khát có đường và tình trạng sức khỏe hiện tại và tương lai của họ.
Tháng trước, các nhà nghiên cứu Mỹ cũng đã cảnh báo rằng, chỉ cần uống một ly nước có ga mỗi ngày có thể làm tăng nguy cơ tử vong do bệnh tiểu đường loại 2. | medlatec | 329 |
Góc giải đáp thắc mắc: Tiêm chủng Immunization record là gì?
Ngày nay, chúng ta phải đối mặt với nhiều căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, nếu không kiểm soát tốt, chúng sẽ trở thành dịch bệnh và lây lan với tốc độ nhanh chóng. Tốt nhất, mỗi người nên chủ động đi tiêm chủng theo hướng dẫn của bác sĩ để tự bảo vệ sức khỏe bản thân. Vậy tiêm chủng Immunization record là gì, chúng ta hãy cùng tìm hiểu trong bài viết này.
1. Tiêm chủng Immunization record là gì?
Tiêm chủng chắc hẳn là vấn đề đã quá quen thuộc với chúng ta, tuy nhiên không phải ai cũng biết tiêm chủng Immunization record là gì? Hiểu đơn giản, đây là hồ sơ tiêm chủng, lưu lại các thông tin, lịch tiêm phòng của mỗi cá nhân. Sổ tiêm chủng là những ghi chép rất quan trọng giúp bác sĩ nắm được bạn đã tiêm những loại vắc xin gì và đưa ra hướng dẫn tiêm phòng phù hợp nhất.
Ngoài ra, trong hồ sơ tiêm chủng, các thông
Tốt nhất, mỗi người nên chuẩn bị cho mình một bộ Immunization record để tiện cho việc theo dõi lịch sử tiêm vắc xin. Đặc biệt, trẻ em là đối tượng nên được chuẩn bị đầy đủ về hồ sơ tiêm chủng. Để tăng cường sức đề kháng cho trẻ, hạn chế nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm, bé cần được tiêm phòng khá nhiều loại vắc xin.
2. Một số hướng dẫn có trong Immunization record
Sau khi tìm hiểu tiêm chủng Immunization record là gì, chúng ta cần biết được hồ sơ tiêm chủng này chứa những thông tin gì. Bên cạnh mục đích theo dõi lịch sử tiêm chủng của mỗi cá nhân, hồ sơ tiêm phòng còn cung cấp một số thông tin bổ ích liên quan tới quy trình tiêm chủng dành cho các bạn.
Thông thường, trong hồ sơ tiêm chủng, các bạn sẽ được hướng dẫn về quy trình tiêm phòng đảm bảo an toàn tiêm chủng. Mỗi người cần chủ động tìm hiểu và nắm được quy trình tiêm chủng để vắc xin phát huy tác dụng tốt nhất, đồng thời bảo vệ sức khỏe của bản thân, tránh những biến chứng không mong muốn xảy ra.
Đồng thời, dựa vào thông tin của hồ sơ tiêm chủng, bạn có thể biết được những điều mình nên chuẩn bị trước khi đi tiêm phòng. Các bậc phụ huynh nên lưu ý thông tin này để có sự chuẩn bị tốt cho trẻ nhỏ khi đi tiêm vắc xin phòng bệnh.
Các thông tin đề cập trong hồ sơ tiêm chủng cũng giúp chúng ta nắm được quy trình theo dõi sức khỏe sau tiêm. Đây là một bước khá quan trọng để bác sĩ theo dõi sức khỏe và các phản ứng cơ thể của bạn sau mũi tiêm. Thông thường, bạn cần ở lại phòng khám khoảng 30 phút sau tiêm, nếu phát hiện những phản ứng bất thường của cơ thể, bác sĩ có thể kịp thời xử lý. Ngoài ra, sau 24 - 48 tiếng đồng hồ, chúng ta cũng nên tự theo dõi sức khỏe tại nhà nhé!
Như vậy việc tìm hiểu tiêm chủng Immunization record là gì và chuẩn bị hồ sơ tiêm chủng cho mình là điều rất cần thiết và giúp bạn theo dõi dễ dàng lịch sử tiêm chủng của bản thân.
3. Những lưu ý được đề cập trong Immunization record
Bên cạnh hướng dẫn liên quan tới quy trình tiêm chủng, Immunization record cũng là tài liệu cung cấp cho bạn một số lưu ý khi đi tiêm phòng. Cuốn sổ tiêm chủng thường đề cập đến các triệu chứng, tác dụng phụ bạn có thể gặp phải sau tiêm. Bởi vì vắc xin vốn là một chế phẩm sinh học, chúng giúp tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể, ngăn ngừa sự tấn công của vi rút. Song, khi tiêm vắc xin, bạn có thể đối mặt với một số tác dụng phụ ngoài ý muốn.
Đa phần các tác dụng phụ của vắc xin đều không gây nguy hiểm đối với sức khỏe, tính mạng của bạn. Chúng ta có thể tìm hiểu những triệu chứng sau tiêm thường gặp đã được đề cập trong hồ sơ tiêm chủng và theo dõi sức khỏe sát sao.
Đồng thời, Immunization record cũng chỉ ra một vài tác dụng phụ nghiêm trọng mà bạn cần đề phòng. Lợi ích tuyệt vời của việc tiêm chủng
Sau khi tìm hiểu tiêm chủng Immunization record là gì, chắc hẳn bạn đã hiểu hơn về vai trò cũng như những lợi ích của việc tiêm phòng. Thực tế, tiêm chủng mang lại lợi ích cho từng cá nhân và cả cộng đồng.
Với những người chủ động tiêm vắc xin phòng bệnh đầy đủ, họ sẽ cải thiện được sức đề kháng, ngăn ngừa nguy cơ tấn công của vi rút. Nhờ vậy, dịch bệnh sẽ nằm trong tầm kiểm soát và không gây hại cho cả cộng động. Đặc biệt, khi tiêm vắc xin, cơ thể chúng ta đã được trang bị một lớp áo giáp bảo vệ, nếu không may bị vi rút tấn công thì bệnh cũng không chuyển biến nặng, gây hại tới tính mạng.
Thực sự, tiêm phòng vắc xin đem lại lợi ích to lớn đối với toàn xã hội. Khi người dân chủ động phòng bệnh, bảo vệ sức khỏe, nhà nước sẽ tiết kiệm được tiền bạc chữa trị, kiểm soát được nguy cơ bùng phát dịch… | medlatec | 928 |
Công dụng thuốc Melphalan
Thuốc Melphalan 2mg được bào chế dưới dạng viên nén và bột đông khô kèm 10ml dung môi để pha tiêm. Thuốc có công dụng trong điều trị một số bệnh ung thư. Thuốc can thiệp vào sự phát triển của các tế bào ung thư. Melphalan có thể được sử dụng kết hợp với một số thuốc khác để điều trị ung thư. Tham khảo ngay bài viết dưới đây để có thêm thông tin hữu ích về công dụng và lưu ý thuốc khi sử dụng.
1. Công dụng của thuốc Melphalan 2mg
Thuốc Melphalan 2mg được bác sĩ kê đơn trong điều trị bệnh ung thư liên quan đến đau tủy, buồng trứng như: Carcinom biểu mô buồng trứng không thể cắt bỏ, ung thư vú và u melanin ác tính...Cơ chế tác động của thuốc làm chậm hoặc ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư.Tuy nhiên, thuốc không được phép kê đơn trong các trường hợp sau:Người bệnh bị nhiễm khuẩn toàn thân. Bệnh nhân suy tủy xương nặng. Người có tiền sử bị kháng thuốc. Người quá mẫn với Melphalan hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc
2. Cách dùng và liều dùng của thuốc Melphalan 2mg
2.1. Cách dùng. Melphalan là thuốc kê đơn, do đó người bệnh cần tuân thủ các các chỉ dẫn trên nhãn dán hoặc các chỉ định của bác sĩ. Bệnh nhân tuyệt đối không được sử dụng quá liều hoặc liều nhỏ hơn so với quy định. Không kéo dài thời gian sử dụng nếu như bác sĩ không chỉ định.Thực tế, Melphalan có thể phát huy hiệu quả sau vài tháng kể từ khi sử dụng. Phụ nữ mang thai hoặc có ý định mang thai không nên uống thuốc bởi thuốc Melphalan có thể hấp thụ qua da và phổi, gây hại cho thai nhi.2.2. Liều dùng. Liều dùng thuốc Melphalan 2mg có thể điều chỉnh phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của người bệnh và mục đích điều trị. Dưới đây là liều dùng khuyến cáo:Đối với liều dùng thông thường dành cho người lớn mắc bệnh đau tủy. Liều truyền tĩnh mạch: 16mg/m2. Thời gian truyền thuốc có thể kéo dài từ 15–20 phút. Thuốc được sử dụng 2 tuần 1 lần, 4 liều, sau khi hồi phục đầy đủ tạm nghỉ khoảng 4 tuần.Liều uống thông thường: 6mg, 1 lần/ngày. Sau 2–3 tuần điều trị, bạn nên ngưng dùng thuốc trong thời gian tối đa là 4 tuần, trong thời gian đó, bạn nên tuân thủ cẩn thận kiểm tra số lượng máu. Khi bạch cầu và số lượng tiểu cầu tăng, bạn thực hiện liều duy trì 2mg mỗi ngày.Liều thông thường dành cho phụ nữ bị ung thư buồng trứng. Sử dụng trong điều trị ung thư buồng trứng biểu mô: Phác đồ chung: 0,2mg/kg uống mỗi ngày trong 5 ngày như một đợt đơn lẻ. Quá trình này được lặp lại mỗi 4–5 tuần tùy thuộc vào độ dung nạp huyết học.Liều dùng Melphalan cho trẻ em cần tham khảo ý kiến từ bác sĩ. Nếu bị quên liều, bạn cần sử dụng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu liều bị bỏ quên gần với liều kế tiếp bạn hãy bỏ qua và sử dụng thuốc theo kế hoạch. Tuyệt đối không được sử dụng gấp đôi liều để tránh bị quá liều.
3. Tác dụng phụ của Melphalan
Thuốc Melphalan 2mg có thể gây ra một số tác dụng phụ cho người bệnh như: buồn nôn, nôn mửa, rối loạn tiêu hóa,... Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể kê đơn thuốc để giảm buồn nôn và nôn. Nếu các triệu chứng này kéo dài và không thuyên giảm, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ.Ngoài ra, nữ giới khi sử dụng thuốc có thể gặp phải một số triệu chứng: ngừng kinh nguyệt, nước tiểu sẫm màu...Trên đây không phải là tất cả các tác dụng phụ do thuốc Melphalan gây nên, do đó trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh gặp phải bất cứ dấu hiệu nào bất thường cũng cần thông báo với bác sĩ.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Melphalan
Để sử dụng thuốc an toàn, người bệnh cần thông báo với bác sĩ các loại thuốc đang sử dụng. Bác sĩ cũng cần biết bạn có dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc hay gặp phải bệnh lý nào về chảy máu, các bệnh lý về thận hoặc điều trị phóng xạ. Từ đó, bác sĩ sẽ quyết định xem người bệnh có phù hợp với việc dùng thuốc Melphalan.Theo chuyên gia, Melphalan có thể khiến người bệnh tăng nguy cơ bị nhiễm trùng hoặc làm nặng hơn tình trạng nhiễm trùng.Phụ nữ mang thai không nên sử dụng Melphalan, đặc biệt trong quá trình thai nghén, thuốc có thể gây chết phôi và quái thai. Chị em đang trong giai đoạn sinh nở mà sử dụng thuốc cần sử dụng thuốc tránh thai.Kết hợp với acid nalidixic có thể gây chết người do gây viêm ruột non - đại tràng chảy máu.Dùng liều cao melphalan với ciclosporin gây độc trên thận, làm hư hại chức năng thận và có nguy hại tiềm tàng. Do đó, người bệnh cần tuân thủ các chỉ định về liều lượng.Hiện chưa có đủ dữ liệu để chứng minh Melphalan đi vào đường sữa hay không nhưng để đảm bảo an toàn sức khỏe cho trẻ sơ sinh, phụ nữ đang sử dụng thuốc cần ngừng cho con bú.
5. Tương tác thuốc Melphalan
Khi kết hợp Melphalan với một số thuốc khác có thể gây nên tình trạng tương tác. Tương tác thuốc có thể làm gia tăng tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả sử dụng thuốc. Để tránh gặp phải tình trạng này, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc bạn đang dùng. Cụ thể:Cimetidin và thuốc đối kháng H2 làm giảm p. H dịch dạ dày nên làm giảm khả dụng sinh học của melphalan 30%.Ciclosporin làm tăng tỷ lệ độc hại thận của melphalan.Ngoài ra, thuốc Melphalan có thể bị thay đổi cách thức hoạt động khi dùng chung với thức ăn, rượu và thuốc lá. Để an toàn khi sử dụng thuốc, người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ về việc sử dụng chung thuốc với các loại thức ăn, rượu và thuốc lá.Cuối cùng, Melphalan cần được bảo quản theo đúng quy định để đảm bảo hiệu quả của thuốc. Theo hướng dẫn, thuốc Melphalan nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh để nơi ẩm ướt và ánh sáng mặt trời.Thuốc Melphalan 2mg đạt hiệu quả trong điều trị bệnh ung thư. Thuốc chỉ phát huy hiệu quả khi sử dụng đúng liều lượng của bác sĩ. | vinmec | 1,143 |
Ung thư vú: các giai đoạn phát triển và dấu hiệu nhận biết điển hình
Ung thư vú là một trong những bệnh nguy hiểm, có thể gây tử vong cho người mắc phải, đặc biệt là nữ giới. Bệnh hoàn toàn có thể điều trị khỏi nếu phát hiện sớm. Thực hiện tầm soát định kỳ là cách để bảo vệ bản thân khỏi căn bệnh nguy hiểm này.
1. Ung thư vú là bệnh gì?
Ung thu vú cũng giống như những loại ung thư khác, nó là một dạng khối u ác tính xuất hiện ở vùng ngực, vú của người bệnh. Người có thể mắc phải căn bệnh này chủ yếu là nữ giới, nhưng cũng có một vài trường hợp người mắc là nam.
Đa số các trường hợp mắc bệnh đều có nguồn gốc từ các ống dẫn sữa, phần khác bắt đầu phát triển từ túi sữa hay tiểu thùy. Ung thư vú hay bất cứ căn bệnh ung thư nào cũng có khả năng đe dọa đến tính mạng người bệnh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bệnh để lâu sẽ dẫn đến việc khối u di căn vào xương hay các bộ phận quan trọng khác, gây đau đớn tột cùng và nguy hiểm đến tính mạng.
2. Các giai đoạn của bệnh ung thư vú
80% người bệnh được phát hiện sớm thì có thể chữa khỏi hoàn toàn ở giai đoạn đầu.
2.1. Giai đoạn 0 - giai đoạn đầu
Đây là giai đoạn đầu tiên của bệnh, ở giai đoạn này, các tế bào ung thư vú mới chỉ xuất hiện trong các ống dẫn sữa. Đây được gọi là bệnh ung thư không xâm lấn hay còn gọi là bệnh ung thư biểu mô tuyến vú tại chỗ.
Trong trường hợp này, bệnh nhân sẽ được chỉ định điều trị bằng cách cắt bỏ khối u và xạ trị để ngăn sự di căn của tế bào ung thư.
2.2. Giai đoạn 1
Trong giai đoạn 1 của bệnh, người ta chia làm hai giai đoạn nhỏ là 1A và 1B. Ở giai đoạn 1A, khối u có đường kính nhỏ, chỉ khoảng 2cm và chưa gây ảnh hưởng gì đến các hạch bạch huyết. Sang giai đoạn 1B, các khối u không chỉ xuất hiện ở vú mà còn có thể tìm thấy chúng ở các hạch bạch huyết vùng nách.
Tuy nhiên, đây vẫn là giai đoạn sớm của ung thư vú, bệnh nhân vẫn có cơ hội được điều trị khỏi bằng cách phẫu thuật và các liệu pháp khác.
2.3. Giai đoạn 2
Khi bệnh phát triển đến giai đoạn 2, các khối u sẽ có kích thước lớn hơn khoảng từ 2 - 5cm có thể có haowjc không ảnh hưởng đến các hạch bạch huyết và hạch nách.
Ở giai đoạn 2A, các khối u nguyên phát chưa xuất hiện và cũng chưa ảnh hưởng đến 4 hạch bạch huyết. Kích thước khối u dưới 4cm chưa lan đến hạch bạch huyết và hạch nách.
Ở giai đoạn 2B, bác sĩ có thể thấy được những cụm tế bào ung thư trong 1 - 3 hạch bạch huyết ở nách hay gần xương ức. Khối u ở giai đoạn này cũng có thể lớn hơn 5cm nhưng chưa xâm lấn hạch bạch huyết tùy trường hợp.
Các bệnh nhân ở giai đoạn này sẽ được áp dụng các biện pháp như phẫu thuật, kích thích tố, xạ trị hay hóa trị để điều trị bệnh.
2.4. Giai đoạn 3
Ở giai đoạn này, các tế bào ung thư đã lan rộng tới 4 - 9 hạch bạch huyết vùng nách hay xuất hiện các hạch bạch huyết vùng vú.
Khi xuất hiện các khối u nguyên phát lớn như ở giai đoạn 3, bệnh nhân sẽ được hóa trị để làm nhỏ khối u trước khi phẫu thuật cắt bỏ.
2.5. Giai đoạn 4 - giai đoạn cuối
Giai đoạn này được coi là giai đoạn nguy hiểm nhất của bệnh. Các tế bào ung thư đã di căn và lan rộng đến xương cũng như các bộ phận khác trong cơ thể. Ở giai đoạn này, các bộ phận quan trọng như não, gan, phổi và xương đều có thể bị ung thư di căn. Bệnh nhân sẽ được điều trị toàn thân tích cực để điều trị ung thư vú giai đoạn cuối.
3. Dấu hiệu nhận biết của bệnh ung thư vú
Bệnh chủ yếu xảy ra ở nữ giới, chính vì thế chị em phụ nữ nên chú ý đến những biểu hiện bất thường của cơ thể đặc biệt là vùng nhũ hoa để nhận biết những dấu hiệu của bệnh.
3.1. Đau ngực
Thông thường vào thời điểm trước khi kinh nguyệt một số chị em sẽ cảm thấy đau, căng tức vùng ngực. Triệu chứng này có thể diễn ra trong vài ngày hoặc kéo dài hơn cho đến khi kỳ kinh nguyệt tới.
Khi cảm thấy vùng ngực đau âm ỉ, không rõ nguyên nhân và không có quy luật thì bạn cần cực kỳ chú ý đến trường hợp này để phân biệt đau ngực do chu kỳ hay do ung thư vú. Khác với cơn đau căng tức thông thường, dấu hiệu mắc ung thư đó là vùng ngực đau và nóng rát liên tục hoặc càng ngày càng nặng hơn.
3.2. Thay đổi màu da
Vùng da ngực thông thường khá trắng và mềm mại thế nhưng khi mắc ung thư vú, người bệnh có thể nhận thấy ngay những dấu hiệu thay đổi màu sắc, tính chất da vùng ngực.
Cụ thể đó là sự xuất hiện của các nếp nhăn hay vết lõm như má lúm đồng tiền trên ngực. Vùng da quanh ngực đột nhiên xuất hiện các mụn nước và ngứa rất lâu mà không dứt cũng là dấu hiệu của bệnh.
3.3. Vùng ngực bị sưng hoặc nổi hạch
Các vết sưng, đau bất thường luôn tiềm ẩn những nguy cơ về sức khỏe. Việc sưng hạch bạch huyết cũng có thể là biểu hiện của bệnh ung thư vú. Nếu như bạn thấy vùng ngực xuất hiện các khối u cục hay các vùng sưng đau lâu ngày không rõ nguyên nhân thì bạn cần đi khám ngay lập tức.
3.4. Đau lưng, vai, gáy
Một số trường hợp người bệnh lại cảm thấy đau lưng, vai, gáy thay vì đau ngực. Cơn đau thường xuất hiện ở vùng lưng trên hoặc vùng giữa hai bả vai. Những cơn đau này có thể bị nhầm lẫn với giãn dây chằng hay những bệnh về cột sống.
4. Lời khuyên của bác sĩ
Để phòng tránh bệnh, bạn nên thực hiện các biện pháp chăm sóc sức khỏe hàng ngày, luyện tập thói quen tốt cho cơ thể.
- Ăn nhiều rau xanh, đặc biệt là bắp cải và bông cải xanh để giảm 20 - 40% tỷ lệ mắc ung thư vú.
- Giảm ăn đồ ngọt và các thực phẩm giàu chất béo xấu như bánh ngọt, pizza, thịt nguội, xúc xích,...
- Hạn chế đồ uống chứa cồn, rượu bia, thuốc lá,...
- Tập thể dục đều đặn.
- Thường xuyên kiểm tra vùng vú, nếu xuất hiện những dấu hiệu bất thường cần thăm khám sớm nhất có thể.
- Khám vú định kỳ để có biện pháp điều trị kịp thời nếu xuất hiện các bất thường. | medlatec | 1,219 |
Công dụng thuốc Sancefur
Sancefur thuộc nhóm thuốc cơ xương khớp và là một lựa chọn khá hợp lý cho những bệnh nhân đang gặp phải vấn đề về loãng xương. Tuân thủ chỉ định, liều dùng của thuốc Sancefur sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
1. Thuốc Sancefur là thuốc gì?
Thuốc Sancefur thuộc nhóm thuốc cơ – xương – khớp có ảnh hưởng chuyển hoá xương, có số đăng ký VN-18196-14, được sản xuất bởi Công ty Pharmathen S.A – Hy Lạp.Thuốc Sancefur bao gồm các thành phần:Thành phần chính Risedronat natri 35mg;Tá dược: Starch pregelatinized, magnesi stearat, cellulose vi tinh thể, lactose monohydrate, titan dioxide.Thuốc Sancefur được bào chế dưới dạng viên nén bao phim hàm lượng 35mg, hộp 1 vỉ 4 viên. Sancefur được khuyến cáo sử dụng cho người từ 18 tuổi trở lên.
2. Thuốc Sancefur có tác dụng gì?
Thuốc Sancefur chứa thành phần Risedronate là dẫn xuất thuộc nhóm Pyridyl Bisphosphonate, có vai trò chống hủy xương. Theo sinh lý, chu chuyển xương là sự cân bằng giữa hai quá trình tạo xương và hủy xương, được thực hiện bởi hủy cốt bào, tạo cốt bào và tế bào nền. Ở độ tuổi nhất định (khoảng sau 40 tuổi) hủy cốt bào hoạt động quá mức, dẫn đến bệnh lý loãng xương.Theo nghiên cứu, Risedronat có tác dụng chống hủy cốt bào. Người ta theo dõi tác động của hoạt chất này bằng cách đo các chỉ dấu sinh hóa trong chu chuyển xương ở 2 nhóm đối tượng. Kết quả:Phụ nữ sau mãn kinh: Chỉ dấu sinh hóa giảm trong vòng 1 tháng, đạt tối đa trong 3 -6 tháng.Nam giới bị loãng xương: Chỉ dấu sinh hóa giảm tại thời điểm sau 3 tháng và 24 tháng.Thuốc Sancefur được chỉ định sử dụng trong các trường hợp:Phụ nữ sau mãn kinh bị bệnh loãng xương.Đàn ông có nguy cơ cao bị gãy xương.Phòng ngừa nguy cơ loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh.
3. Cách sử dụng của thuốc Sancefur
Nên nuốt nguyên viên, không nhai hay ngậm viên thuốc. Nên uống Sancefur ở tư thế đứng thẳng với một ly nước thường, không nên nằm trong vòng 30 phút sau khi uống thuốc để thuốc đi đến dạ dày dễ dàng.Không nên uống chung với thức ăn và những thuốc khác (vitamin, canxi, sắt, thuốc kháng acid, thuốc nhuận tràng,..) hoặc đồ uống ngọt, trà, café, tốt nhất nên uống trước khi ăn ít nhất 30 phút.Nên uống thuốc vào một ngày nhất định trong tuần và duy trì thời gian suốt quá trình điều trị.Nên bổ sung thêm calci và vitamin D nếu chế độ ăn không được đầy đủ.
4. Liều dùng của thuốc Sancefur
Liều dùng đối với người lớn là mỗi tuần uống 1 viên 35mg. Người già: Không cần điều chỉnh liều vì khả dụng sinh học, phân bố và thải trừ ở người trên 60 tuổi thì tương tự như ở người trẻ.Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận từ nhẹ đến trung bình. Không dùng thuốc cho bệnh nhân suy thận nặng.Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của Sancefur 35mg chưa được chứng minh trên trẻ em và thiếu niên.Xử lý khi quên liều:Đây là loại thuốc được bán theo đơn. Vì vậy, dùng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ hoặc theo hướng dẫn trên nhãn. Tuyệt đối không dùng nhiều hơn hay ít hơn so với chỉ định.Nên chọn một ngày cố định trong tuần để uống thuốc, có thể đặt chuông ghi nhớ hoặc ghi lên lịch để tránh quên thuốc.Nếu quên phải uống bù vào ngày hôm sau. Ví dụ thứ 2 là lịch dùng thuốc. Nếu lỡ quên thì uống 1 viên vào thứ 3. Sau đó thứ 2 tuần kế tiếp vẫn uống theo đúng lịch.Không tự ý ngưng dùng thuốc mà không hỏi ý kiến bác sĩ.Xử trí khi quá liều:Hiện không có thông tin đặc biệt về điều trị quá liều thuốc. Sau khi uống quá liều thuốc trầm trọng có thể thấy giảm calci huyết thanh.Dấu hiệu và triệu chứng của hạ calci máu cũng có thể xảy ra trên người bệnh này. Nên uống sữa hoặc những thuốc kháng acid chứa magnesi, calci hoặc nhôm để gắn với risedronat cùng giảm hấp thu risedronat natri.Trong trường hợp quá liều trầm trọng, có thể phải rửa dạ dày để loại bỏ thuốc chữa được hấp thu.
5. Chống chỉ định của thuốc Sancefur
Không sử dụng Sancefur cho những người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.Phụ nữ mang thai và đang cho con bú.Không dùng cho trẻ nhỏ.Bệnh nhân giảm canxi huyết, bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin <30ml/phút).
6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Sancefur
Thận trọng khi sử dụng thuốc Sancefur ở những bệnh nhân bị suy gan hoặc men gan cao.Tránh dùng bất kỳ loại thuốc nào khác trong khoảng thời gian ít nhất 30 phút sau khi uống Sancefur.Cố gắng bỏ hoặc hạn chế tối đa việc hút thuốc trong khi điều trị bằng Sancefur, do hút thuốc lá có thể làm giảm mật độ khoáng của xương, tăng nguy cơ gãy xương.Tránh uống rượu, vì có thể là nguyên nhân gây mất xương.Thức ăn, đồ uống và các sản phẩm có chứa magnesi, sắt, calci hoặc nhôm có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của hoạt chất Bisphosphate và không được dùng cùng lúc khi uống thuốc.Hiệu quả điều trị của Bisphosphate liên quan đến mật độ khoáng của xương khớp thấp hoặc gãy xương.Vì thuốc có chứa Lactose, bệnh nhân có vấn đề không dung nạp được Galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose không nên dùng thuốc này.Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc: Thận trọng khi sử dụng vì r Sancefur có các tác dụng phụ như đau đầu, đau cơ xương.
7. Tương tác với các thuốc khác
Các thuốc chứa các cation đa hóa trị như calci, magnesi, sắt và nhôm: Khi dùng cùng Sancefur làm giảm tác dụng của thuốc, giảm hiệu quả điều trị.Có thể dùng Sancefur đồng thời với chế phẩm bổ sung estrogen sau khi được cân nhắc kỹ (đối với phụ nữ).Thuốc acid acetylsalicylic hoặc thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có thể làm tăng tác dụng phụ/ độc hại của các dẫn xuất bisphosphonate, tăng nguy cơ loét đường tiêu hóa và tăng nguy cơ nhiễm độc thận.Thuốc đối kháng thụ thể histamin H2 có thể làm tăng nồng độ trong huyết thanh của risedronate, do đó cần tránh kết hợp.Thuốc ức chế bơm proton làm tăng nồng độ trong huyết thanh của risedronate gây ra nhiều tác dụng phụ và gây độc cho cơ thể.
8. Tác dụng phụ của thuốc Sancefur
Khi sử dụng Sancefur trong điều trị loãng xương, bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng phụ dưới đây:Các phản ứng dị ứng: nổi mẩn đỏ, ngứa, phát ban, sưng mặt, sưng họng, khó thở, rát trong mắt, đau đầu,...Các triệu chứng tiêu hóa: đau bụng, ợ nóng, đau rát dạ dày, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, viêm dạ dày, viêm thực quản, khó nuốt, viêm tá tràng, loét thực quản,...Các biểu hiện xương khớp: đau nhức cơ xương, đau lưng, đau cơ, tê mỏi, buốt,...Nặng hơn có thể dẫn đến giảm bạch cầu và rối loạn men gan.Nếu gặp bất cứ triệu chứng khó chịu nào (có thể nêu hoặc không nêu ở trên) sau khi dùng thuốc, người bệnh cần báo ngay với bác sĩ điều trị để được tư vấn điều trị, xử lý kịp thời và đổi thuốc nếu cần thiết.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Sancefur. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc Sancefur theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. | vinmec | 1,344 |
Nguyên nhân viêm âm đạo và triệu chứng điển hình nhận biết bệnh
1. Viêm âm đạo là gì? Nguyên nhân viêm âm đạo?
Viêm âm đạo là tình trạng âm đạo bị nhiễm trùng do sự xâm nhập của các tác nhân gây viêm nhiễm như nấm, vi khuẩn, ký sinh trùng,… Người bị mắc viêm âm đạo thường có biểu hiện ngứa ngáy, khó chịu ở âm đạo, đôi khi ngứa rát lan ra cả vùng đùi và bẹn, khí hư bất thường.
Viêm âm đạo là tình trạng âm đạo bị nhiễm trùng do sự xâm nhập của các tác nhân gây viêm nhiễm như nấm, vi khuẩn, ký sinh trùng,…
Viêm âm đạo có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, những nguyên nhân phổ biến có thể kế đến là:
– Viêm âm đạo do vệ sinh vùng kín không sạch sẽ: Vệ sinh vùng kín không đúng cách, thói quen thụt rửa âm đạo, ít vệ sinh hàng ngày, không vệ sinh âm đạo trước và sau khi quan hệ tình dục,.. đều là những nguyên nhân có thể tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập, phát triển và gây nên tình trạng viêm nhiễm.
– Viêm âm đạo do quan hệ tình dục không an toàn: Quan hệ không bảo vệ có thể khiến bạn mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục và dẫn đến viêm nhiễm. Bên cạnh đó, nếu quan hệ với nhiều bạn tình, quan hệ thô bạo cũng có thể dẫn đến viêm nhiễm vùng kín khi việc quan hệ làm vùng kín bị tổn thương.
– Viêm âm đạo do thực hiện các thủ thuật ngoại khoa (đặt vòng, phá thai,..): Thường xảy ra khi bạn tiến hành thủ thuật trong điều kiện y tế không đảm bảo an toàn, chăm sóc sau thủ thuật không đúng, từ đó dẫn đến viêm nhiễm.
Tiến hành thủ thuật ngoại khoa trong điều kiện y tế không đảm bảo có thể là nguyên nhân viêm âm đạo
– Viêm âm đạo do chế độ sinh hoạt bất hợp lý: Bạn sử dụng thuốc tránh thai trong thời gian dài, thường xuyên căng thẳng, stress, mệt mỏi, mặc quần lót chật, ẩm ướt,… có thể chính là nguyên nhân viêm âm đạo.
– Ngoài ra, viêm âm đạo cũng có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác như: rối loạn nội tiết tố trong thời kỳ mang thai/cho con bú/mãn kinh, môi trường âm đạo mất cân bằng, sức đề kháng của cơ thể giảm, đặt thuốc âm đạo trong thời gian dài,….
2. Triệu chứng bệnh viêm âm đạo
Viêm âm đạo thường gây ra cho người bệnh những triệu chứng điển hình là khí hư bất thường, âm đạo ngứa ngáy, khó chịu, đau khi quan hệ tình dục, tiểu rắt, tiểu buốt,…
– Khí hư bất thường: Khí hư bình thường thường có màu trắng trong như lòng trắng của trứng gà, không mùi, hơi dính, tiết ra một lượng nhất định. Khí hư bất thường được biểu hiện bằng tình trạng màu sắc khí hư thay đổi sang trắng đục hoặc vàng, xanh, nâu; khí hư có mùi hôi, tanh; khí hư có dạng đặc quánh hoặc loãng.
– Âm đạo ngứa ngáy: Đây là dấu hiệu phổ biến nhất của tình trạng viêm âm đạo, nhất là viêm âm đạo do nấm, vi khuẩn, trùng roi,… Tình trạng ngứa âm đạo có thể âm ỉ, kéo dài dai dẳng hoặc là những cơn ngứa xuất hiện đột xuất theo từng đợt. Cơn ngứa có thể lan ra bẹn, đùi hoặc lan sâu vào bên trong không được điều trị sau một thời gian.
Âm đạo ngứa ngáy là dấu hiệu phổ biến nhất của tình trạng viêm âm đạo
– Đau khi quan hệ: Người bệnh cảm thấy đau rát do khi quan hệ tình dục niêm mạc bị kích ứng.
– Tiểu rắt, tiểu buốt: Đường sinh dục và đường tiết niệu nằm gần sát nhau, khi âm đạo bị viêm nhiễm, vi khuẩn từ âm đạo có thể làm ảnh hưởng đến niệu đạo và khiến chị em cảm thấy đau, buốt mỗi lần đi tiểu. Bên cạnh đó, khi nước tiểu dính vào các khu vực bị tổn thương do viêm nhiễm cũng sẽ gây ra hiện tượng tiểu rát.
– Khu vực vùng kín có mùi hôi: Vùng kín có mùi hôi là một trong những dấu hiệu của viêm vùng kín. Dấu hiệu này trở nên rõ ràng hơn khi quan hệ tình dục do sự phát triển và phân hủy của các loại vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng trong âm đạo.
– Chảy máu âm đạo: Tình trạng này xảy ra khi viêm âm đạo đã tiến triển phức tạp làm ảnh hưởng đến nhiều cơ quan (vùng chậu, tử cung, buồng trứng,…) và gây ra biến chứng. Ngoài ra, khi viêm âm đạo biến chứng, chị em có thể gặp một số triệu chứng khác như sốt, ớn lạnh, cơ thể mệt mỏi, sụt cân, đau bụng dưới, đau lưng,…
3. Viêm âm đạo phải làm sao?
Viêm âm đạo có thể không gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh nhưng có thể làm ảnh hưởng nhiều đến đời sống và sinh hoạt hàng ngày. Bên cạnh đó, bệnh viêm âm đạo cũng có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe chung và sức khỏe sinh sản của người bệnh.
Khi bị viêm nhiễm âm đạo, bạn nên chú ý đến một vài điều dưới đây để tình trạng nhanh thuyên giảm và không dẫn đến biến chứng nặng:
– Thay đổi thói quen sinh hoạt, tạo lối sống lành mạnh bằng cách quan hệ tình dục an toàn, vệ sinh âm đạo hàng ngày, vệ sinh âm đạo đúng cách,…
– Sử dụng trang phục thoải mái, nhất là đồ lót, không nên chọn những trang phục bó sát, chất liệu đồ lót không thấm hút.
– Tránh sử dụng các loại sản phẩm có thể gây kích ứng âm đạo như miếng lót, tampon thơm, xà phòng thơm vệ sinh âm đạo, dung dịch vệ sinh có tính sát khuẩn mạnh, giấy thơm,..
– Tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc điều trị viêm nhiễm phụ khoa khi chưa có chỉ định của bác sĩ để tránh tình trạng gặp tác dụng phụ khi dùng thuốc sai, điều trị mãi không khỏi, kháng thuốc,… | thucuc | 1,096 |
Công dụng thuốc Cefotalis
Thuốc Cefotalis được bào chế dưới dạng thuốc bột pha tiêm, có thành phần chính là Cefotaxime. Thuốc được sử dụng trong điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm với hoạt chất Cefotaxime.
1. Cefotalis là thuốc gì?
1 lọ thuốc Cefotalis có chứa 1g Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri). Cefotaxime là kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3 với phổ kháng khuẩn rộng. Các vi khuẩn thường nhạy cảm với Cefotaxime gồm: Enterobacter, E.coli, Serratia, Shigella, P. mirabilis, P.vulgaris, Salmonella, Haemophilus influenzae, Haemophilus spp,... Các loại vi khuẩn kháng Cefotaxim gồm: Listeria, Staphylococcus kháng methicillin, Pseudomonas cepacia, Enterococcus, Xanthomonas hydrophila,...Chỉ định sử dụng thuốc Cefotalis: Điều trị nhiễm các vi khuẩn nhạy cảm với Cefotaxime trong:Nhiễm khuẩn đường hô hấp (bao gồm cả viêm phổi);Nhiễm khuẩn đường tiết niệu, sinh dục, phụ khoa, viêm nội mạc cổ tử cung, bệnh lậu niệu đạo;Viêm màng não ở trẻ em và người lớn;Bệnh Lyme giai đoạn muộn;Nhiễm khuẩn xương - khớp;Nhiễm khuẩn ổ bụng;Nhiễm khuẩn huyết;Nhiễm khuẩn da và mô mềm;Dự phòng nhiễm khuẩn khi phẫu thuật.Chống chỉ định sử dụng thuốc Cefotalis:Bệnh nhân quá mẫn với các thành phần của chế phẩm, với các cephalosporin và penicillin;Người có tiền sử bệnh xuất huyết (thuốc có thể gây giảm prothrombin huyết, có thể xuất huyết);Bệnh nhân có tiền sử bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm loét đại tràng, viêm đại tràng, viêm tiểu tràng từng vùng (do cephalosporin có thể gây viêm đại tràng màng giả).
2. Cách dùng và liều dùng thuốc Cefotalis
Cách dùng: Đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.Pha chế: Thêm 5ml nước cất vô khuẩn pha tiêm, lắc đều cho tới khi đạt dung dịch trong suốt là được.Liều dùng:Trẻ em: Dùng liều 50 - 100mg/kg mỗi 8 - 12 giờ;Người lớn: Dùng liều 1 - 2g mỗi 6 - 8 hoặc 12 giờ. Liều tối đa là 12g/ngày, chia làm nhiều liều.Quá liều, quên liều: Thuốc Cefotalis được dùng đường tiêm, dưới sự thực hiện của nhân viên y tế nên hiếm khi xảy ra tình trạng quá liều hoặc quên liều. Trường hợp người bệnh có bất kỳ triệu chứng nào bất thường thì nên liên hệ ngay với bác sĩ để được xử trí kịp thời, hữu hiệu.
3. Tác dụng phụ của thuốc Cefotalis
Khi sử dụng thuốc Cefotalis, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ như:Tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy, viêm ruột kết có màng giả;Huyết học: Giảm tạm thời bạch cầu, giảm tạm thời tiểu cầu, tăng bạch cầu ưa eosin;Thận: Tăng tạm thời nồng độ ure và creatinin máu;Thần kinh: Nhức đầu, ảo giác, hoa mắt;Phản ứng dị ứng, đặc biệt là phản vệ: Co thắt phế quản, hạ huyết áp, ban đỏ đa dạng, hội chứng Stevens - Johnson, rối loạn chức năng thận, các phản ứng tương tự bệnh huyết thanh (đau khớp, sốt, phát ban), cơn co giật (đặc biệt khi dùng thuốc liều cao, ở người bệnh có rối loạn chức năng thận), viêm tĩnh mạch huyết khối;Triệu chứng khác: Phát ban da, sốt, ngứa da, giảm prothrombin máu, nhiễm nấm Candida miệng, loạn nhịp tim.Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về các tác dụng phụ mà bản thân gặp phải khi sử dụng thuốc Cefotalis để được tư vấn, hướng dẫn về cách xử lý phù hợp nhất.
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Cefotalis
Một số vấn đề người bệnh cần lưu ý trước và trong khi dùng thuốc Cefotalis:Chỉ được sử dụng thuốc Cefotalis khi có sự kiểm soát y tế chặt chẽ bởi nhân viên y tế;Trước khi khởi đầu điều trị, nên đánh giá xem người bệnh có tiền sử phản ứng quá mẫn với Cefotaxime, các cephalosporin, penicillin hoặc các thuốc khác không;Cần chăm sóc đặc biệt khi sử dụng thuốc Cefotalis ở những bệnh nhân đã có phản ứng dị ứng với penicillin hoặc với các thuốc beta - lactam khác. Do có nguy cơ dị ứng chéo giữa các penicillin với các cephalosporin nên cần thận trọng khi dùng thuốc này ở người bệnh mẫn cảm với penicillin;Thuốc Cefotalis khi dùng dự phòng quanh phẫu thuật (trước - trong - sau phẫu thuật) thường nên ngừng thuốc 24 giờ sau khi mổ;Trong thời gian sử dụng thuốc Cefotalis, cần chú ý thực hiện các kiểm tra chức năng gan, thận và các thông số huyết học. Có thể xảy ra phản ứng với test Coombs trực tiếp dương tính giả hoặc phản ứng glucose - niệu dương tính giả với một số test thông thường (ví dụ như phản ứng khử);Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ về hiệu quả và độ an toàn của thuốc Cefotalis ở trẻ em nhưng cho tới nay không thấy có vấn đề gì liên quan tới tuổi tác;Đã sử dụng thuốc Cefotalis cho người cao tuổi và chưa thấy có tác dụng phụ liên quan tới tuổi tác. Tuy nhiên, người bệnh quá cao tuổi dễ bị suy chức năng thận do tuổi tác nên cần điều chỉnh liều dùng thuốc hoặc nới rộng khoảng cách giữa các liều gần nhau cho phù hợp, theo chỉ định của bác sĩ;Sử dụng thuốc Cefotalis kéo dài có thể tạo điều kiện cho sự sinh trưởng của nấm Candida albicans, gây nhiễm Candida ở miệng;Nên giảm liều dùng thuốc Cefotalis ở người bệnh bị suy giảm chức năng thận;Không nên dùng thuốc Cefotalis khi mang thai, khi có khả năng mang thai hoặc trong thời kỳ đang cho con bú. Nếu bắt buộc phải sử dụng thuốc ở nhóm đối tượng này, cần có sự cho phép của bác sĩ;Thận trọng khi dùng thuốc Cefotalis ở người lái xe, vận hành máy móc vì thuốc có thể gây tác dụng phụ như hoa mắt, nhức đầu,...
5. Tương tác thuốc Cefotalis
Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng tới hiệu quả điều trị bệnh hoặc làm gia tăng tác dụng phụ của một/một vài loại thuốc. Do đó, bệnh nhân không được tự ý bắt đầu, ngưng dùng hoặc thay đổi liều dùng bất kỳ loại thuốc nào.Một số tương tác thuốc của Cefotalis gồm:Khi sử dụng đồng thời thuốc Cefotalis với probenecid, aminoglycosid, thuốc lợi tiểu có tiềm năng (như furosemid) thì có thể làm tăng nguy cơ gây độc với thận;Khi sử dụng đồng thời thuốc Cefotalis với rượu có thể gây phản ứng như với disulfiram như co thắt vùng bụng hoặc dạ dày, buồn nôn, ói mửa, hạ huyết áp, nhức đầu, thở ngắn, đánh trống ngực, đổ mồ hôi, nhịp tim nhanh, đỏ bừng mặt,...;Khi sử dụng đồng thời thuốc Cefotalis với thuốc chống đông máu dẫn xuất coumarin hoặc indandione, heparin tổng hợp hay thuốc chống huyết khối thì Cefotaxime có thể ức chế sự tổng hợp vitamin K (do ngăn chặn tạp khuẩn ruột). Khi dùng thuốc Cefotaxime kéo dài ở người bệnh quá ốm yếu và suy dinh dưỡng thì nên dự phòng bằng cách sử dụng vitamin K;Khi sử dụng đồng thời thuốc Cefotalis với thuốc ức chế sự kết dính tiểu cầu thì có thể gây giảm prothrombin máu, tăng nguy cơ xuất huyết;Khi sử dụng đồng thời thuốc Cefotalis với Probenecid thì Probenecid làm giảm đào thải Cefotaxime qua ống thận, dẫn tới làm tăng và kéo dài nồng độ của các cephalosporin trong huyết thanh. Từ đó, nó làm tăng thời gian bán thải của thuốc, có nguy cơ gây độc tính cao hơn.Trong quá trình sử dụng thuốc Cefotalis, người bệnh cần tuyệt đối phối hợp với bác sĩ. Đồng thời, bệnh nhân nên chia sẻ với bác sĩ về tiền sử bệnh lý, các loại thuốc mà mình đang sử dụng để có sự điều chỉnh phù hợp, tránh những tương tác thuốc nguy hiểm. | vinmec | 1,307 |
Đầy bụng sau khi ăn hệ tiêu hóa ngăn chặn
Đầy bụng khó chịu sau khi ăn không phải là tình trạng hiếm gặp. Nhìn chung đầy bụng thường liên quan đến thực phẩm vừa tiêu thụ hoặc bất thường ở hệ tiêu hóa ngăn chặn đến quá trình xử lý và hấp thụ thức ăn. Sau đây là một số nguyên nhân phổ biến nhất dẫn tới đầy bụng sau khi ăn.
Đầy bụng khó chịu sau khi ăn không phải là tình trạng hiếm gặp.
Không dung nạp thực phẩm
Một số người không bao giờ bị đầy hơi trong khi đó nhiều trường hợp nhạy cảm với đồ ăn, thức uống lại rất hay bị đầy hơi. Một trong số những nguyên nhân phổ biến nhất gây đầy hơi sau khi ăn là không dung nạp thực phẩm. Các loại thức ăn có chứa gluten, men, fructose hoặc sữa là những thực phẩm dễ gây đầy hơi ở những người có hệ tiêu hóa không dung nạp được những thực phẩm này.
Hội chứng ruột kích thích
Hội chứng ruột kích thích là rối loạn tiêu hóa thường gặp nhất ở Mỹ, ảnh hưởng đến khoảng 15 % người trưởng thành. Nguyên nhân của rối loạn này hiện vẫn chưa xác định. Hội chứng ruột kích thích có thể gây ra các triệu chứng như đầy hơi, tiêu chảy xen kẽ với táo bón, đau bụng. Để làm giảm các triệu chứng khó chịu này, người bị hội chứng ruột kích thích nên bổ sung chất xơ vào chế độ ăn uống hàng ngày, tránh các loại thức ăn dễ gây kích thích và tập thể dục thường xuyên.
Thiếu enzyme tiêu hóa
Bụng đầy hơi sau khi ăn có thể xảy ra nếu hệ tiêu hóa thiếu các enzyme cần thiết giúp phá vỡ thực phẩm.
Bụng đầy hơi sau khi ăn có thể xảy ra nếu hệ tiêu hóa thiếu các enzyme cần thiết giúp phá vỡ thực phẩm. Do thiếu enzyme trong các loại đồ ăn chế biến sẵn, người ta ước tính rằng hầu hết người Mỹ trưởng thành bị mất cân bằng enzyme tiêu hóa. Trái cây, rau quả rất giàu enzyme nhưng quá trình chế biến có thể phá hủy chúng. Để cân bằng enzyme tiêu hóa và giảm đầy hơi, nên bổ sung men dinh dưỡng và ăn thức ăn thô hơn.
Ăn quá nhiều
Ăn quá nhiều là nguyên nhân phổ biến gây đầy hơi. Khi chúng ta ăn quá nhiều, hệ tiêu hóa không thể phân hủy thức ăn kịp và điều này khiến dạ dày trở nên căng, gây ra cảm thấy đầy hơi khó chịu. Để tránh gặp phải tình trạng này, nên ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày thay vì 3 bữa chính. Ăn chậm và nhai thức ăn thật kỹ. | thucuc | 469 |
Lấy mẫu xét nghiệm dịch sởi tại nhà
Trong lúc các gia đình tìm cách đối phó với dịch sởi thì chị Nga, 35 tuổi, Cầu Giấy, Hà Nội vẫn an tâm về sức khỏe của con và các thành viên trong gia đình nhờ có dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tận nơi.
Chị Nga cho hay: "Vào mùa dịch bệnh tôi cũng như bao ông bố, bà mẹ khác vô cùng lo lắng và hãi hùng, nếu đi viện thì có nguy cơ lây nhiễm, nếu chẳng may bị bệnh mà không đi viện nhỡ có biến chứng cũng nguy. Vào mạng tìm kiếm, tôi biết có dịch vụ lấy máu xét nghiệm tận nơi. Tôi thật sự hài lòng và thoải mái ngay từ lần đầu sử dụng dịch vụ.
Từ sự trải nghiệm và thiện cảm đó, chị Nga đã giới thiệu cho cô bạn đồng nghiệp - chị Thủy, 34 tuổi, Giải Phóng về dịch vụ xét nghiệm này.
Cách đây một tháng chị Thủy có con đầu lòng bị sởi nên khi đưa vào viện, cả gia đình chị phải túc trực và chia nhau chăm sóc.
Bác sỹ cho biết, trường hợp của con chị cần làm xét nghiệm để biết có kháng thể. Cũng như chị Nga, chị Thủy sau khi sử dụng rất hài lòng, bởi sự phục vụ tận nơi chu đáo, có kết quả xét nghiệm sau vài giờ, chứ không phải chờ đợi lâu như lần đưa con lớn đi khám.
Dịch vụ không ngừng mở rộng tiện ích nhưng suốt hơn 20 năm qua, đến nay phí xét nghiệm tận nơi chỉ thu đúng giá niêm yết tại bệnh viện. Phí đi lại lấy mẫu và trả kết quả vẫn giữ nguyên 10.000 đồng/lần.
Mọi chi tiết, Quý vị vui lòng liên hệ: | medlatec | 299 |
Nguyên nhân và cách chữa trị mất ngủ khi mang thai ở mẹ bầu
1. Tình trạng mất ngủ khi mang thai nghĩa là gì? Hiện tượng này có ảnh hưởng đến thai nhi hay không?
1.1 Tình trạng mất ngủ khi mang thai nghĩa là gì?
Đây là hiện tượng thể hiện những rối loạn về giấc ngủ của mẹ bầu. Biểu hiện rõ nhất bao gồm:
– Mẹ bầu rất khó khăn để có thể đi vào giấc ngủ
– Khó có thể duy trì một giấc ngủ đủ sâu, đủ lâu
– Xuất hiện tình trạng thức dậy nhiều lần trong giấc ngủ ( mỗi lần > 30 phút )
– Tỉnh giấc quá sớm
– Cơ thể mỏi mệt, tinh thần không sảng khoái khi dậy khi thức dậy
– Mẹ bầu rất dễ bị đánh thức bởi những tiếng động nhỏ
Một số mẹ gặp phải tình trạng mất ngủ khi mang thai trong suốt cả thai kỳ
Ở hầu hết các trường hợp bà bầu thường mất ngủ trong tam ca nguyệt đầu tiên và tam cá nguyệt cuối cùng, nhưng vẫn có số ít mất ngủ suốt 9 tháng 10 ngày của thai kỳ.
1.2 Mẹ bầu mất ngủ khi mang bầu có ảnh hưởng đến thai nhi hay không?
Nếu mất ngủ trong một thời gian ngắn thì chỉ ảnh hưởng tới sức khỏe và tinh thần của mẹ bầu không gây hại cho em bé, tuy nhiên nếu mất ngủ kéo dài triền miên thì mẹ cần cảnh giác. Lúc đó sẽ có hiện tượng suy nhược cơ thể, gây nguy cơ suy dinh dưỡng bào thai, tăng nguy cơ sinh non và nhiều tác động xấu cho bé như:
– Dễ bị thiếu máu: do khoảng thời gian từ 23h đến 3h sáng là cơ thể tạo ra hồng cầu, việc mất ngủ gây ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tuần hoàn máu khiến thai nhi có thể bị thiếu máu ngay từ khi trong bụng mẹ
– Chậm phát triển: bắt đầu tuần thứ 24 của thai kỳ là thời gian phát triển trí não, hoàn thiện giác quan của cơ thể. Nếu mẹ bị mất ngủ kéo dài có thể dẫn đến quá trình trao đổi chất ảnh hưởng, rối loạn nội tiết tố
Trong những trường hợp mất ngủ nặng cần đến bệnh viện thăm khám càng sớm càng tốt.
2. Nguyên nhân khiến mẹ bầu gặp phải tình trạng mất ngủ khi mang thai
– Thay đổi nội tiết tố: ngay từ những ngày đầu mang thai là nguyên nhân gây nên mất ngủ hoặc buồn ngủ ở mẹ bầu trong tam cá nguyệt đầu tiên.
– Ốm nghén, buồn nôn: sẽ gây cho mẹ bầu cảm giác chán ăn, sút cân hay mất ngủ. Cơn ốm nghén có thể đột ngột xảy ra bất kể thời điểm nào trong ngày
– Chế độ dinh dưỡng chưa khoa học, thiếu dinh dưỡng. Mang thai nếu mẹ ăn kém hơn thì có thể bị thiếu dinh dưỡng, ngoài ra nếu thiếu các loại magie, canxi hay vitamin cũng khiến tình trạng mất ngủ diễn ra.
– Tiêu hóa gặp những vấn đề như táo bón, khí ga hay ợ nóng. Đây là những vấn đề mẹ thường xuyên phải đối mặt, nó gây khó chịu và có thể khiến mẹ mất ngủ
Tiểu đêm với tần suất nhiều cũng khiến giấc ngủ của mẹ bầu bị phá vỡ, tình trạng mất ngủ xảy ra
– Đau nhức, đau lưng, chuột rút là tình trạng chung và gia tăng dần theo thời gian mang bầu ( đau nhức nặng nề tăng cao khi về cuối thai kỳ ). Việc này dẫn đến tình trạng mất ngủ 3 tháng cuối tăng lên
– Nhịp tim tăng cao khiến mẹ dễ tỉnh giấc bất chừng
– Mẹ gặp các vấn đề về hô hấp như ngạt mũi, viêm mũi, cảm lạnh thường xuyên xảy ra trong suốt thai kỳ do cơ thể mẹ trở nên yếu ớt hơn nhiều. Khi gặp các vấn đề về hô hấp khiến mẹ đi vào giấc ngủ khó hơn, nông hơn, dễ tỉnh do hô hấp khó khăn
– Áp lực thai nhi tăng dần, em bé hoạt động và lớn lên dần trong tử cung khiến mẹ khó đi vào giấc ngủ
– Lo lắng, bất an, rối loạn bất an là nguyên nhân khiến mẹ mất ngủ hoặc gia tăng tình trạng mất ngủ sẵn có của mẹ
3. Những phương pháp giúp cải thiện tình trạng mất ngủ khi mang bầu cho mẹ
Dưới đây là một số cách giúp các mẹ cải thiện tình trạng mất ngủ một cách hiệu quả:
3.1 Cải thiện chế độ ăn uống:
– Mẹ hạn chế tối đa ăn no trước khi đi ngủ. Thời điểm ăn tối cho đến khi đi ngủ cách nhau khoảng 2 – 3 tiếng, lúc này cơ thể vừa kịp tiêu hóa thức ăn.
– Các bữa ăn trong ngày mẹ nên chia nhỏ. Mẹ ăn chậm nhai kỹ để tránh tình trạng trào ngược hay đau dạ dày, ợ hơi, ợ chua khi nằm ngủ.
– Mẹ hạn chế ăn ngọt tránh nguy cơ tiểu đường thai kỳ.
– Mẹ không ăn, uống trà, cà phê, socola vào buổi tối.
– Thời gian mang thai mẹ cần tăng cường bổ sung các thực phẩm chứa nhiều vitamin B như ngũ cốc hay những loại rau lá xanh.
– Trước khi đi ngủ mẹ không nên uống nhiều nước để tránh tiểu tiện nhiều về đêm.
3.2 Thói quen sinh hoạt:
– Mẹ có thể thay đổi tư thế ngủ để giúp cho giấc ngủ ngon và sâu hơn. Các bác sĩ khuyên mẹ nên nằm nghiêng bên trái, gác chân cao và uốn cong đầu gối. Việc này có nhiều ưu điểm như giảm thiểu áp lực đè lên tĩnh mặc chân, giúp gia tăng lượng máu cấp cho tim, giảm nguy cơ huyết áp thấp, hạn chế phù nề,..
– Thường xuyên vệ sinh phòng ngủ, chăn ga gối đệm, có thể sử dụng gối chuyên dụng cho bà bầu để mẹ có cảm giác thoải mái khi ngủ
– Ngâm chân nước ấm, gừng và muối và uống một cốc sữa ấm trước khi ngủ để giúp máu lưu thông tốt hơn, dễ vào giấc hơn.
– Không làm việc mệt quá, có thời gian ngủ, nghỉ ngơi hợp lí, khoa học. Mẹ hạn chế ngủ quá nhiều vào ban ngày vì sẽ khiến khó ngủ vào ban đêm
– Mẹ cần tập thể dục nhẹ nhàng, giúp giảm căng thẳng, lưu thông khí huyết, hạn chế chuột rút giúp mẹ có thể ngủ ngon hơn
3.3 Sau khi sinh:
Sau sinh mẹ nên giành thời gian tranh thủ khi chăm con, con ngủ để nghỉ ngơi càng nhiều càng tốt. Bởi thiếu ngủ sẽ khiến tinh thần của mẹ mệt mỏi, ảnh hưởng trực tiếp đến việc chăm sóc trẻ và khiến mẹ dễ bị trầm cảm sau sinh
Mẹ mang thai bị mất ngủ thường xuyên vào cuối thai kỳ nên đi thăm khám để được bác sĩ tư vấn
– Mẹ cũng có thể nhờ chồng, người thân giúp đỡ các công việc nhà và chăm đỡ con vào ban đêm.
– Mẹ sau sinh cần tạo dựng một nếp sinh hoạt khoa học cho cả bé lẫn mẹ. | thucuc | 1,246 |
Hỏi đáp: U lạc nội mạc tử cung tái phát phải làm sao?
Với mỗi người phụ nữ, làm mẹ chính là thiên chức thiêng liêng nhất trong suốt cuộc đời mình. Thế nhưng, hành trình ấy không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Có rất nhiều chị em phụ nữ đang phải đối mặt với u lạc nội mạc tử cung tái phát - một trong những nguyên nhân gây vô sinh ở nữ giới trong độ tuổi sinh đẻ. Vậy đâu là lý do khiến cho bệnh lý này tái phát ngay cả khi đã phẫu thuật? Hãy cùng tìm hiểu nhé!
1. U lạc nội mạc tử cung như thế nào?
Sức khỏe sinh sản luôn là vấn đề cần được quan tâm đặc biệt là đối với nữ giới. Bởi lẽ, có rất nhiều bệnh phụ khoa dù đã được điều trị nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn, dứt điểm. Trong đó, u lạc nội mạc tử cung là một ví dụ điển hình.
Trước khi tìm hiểu lý do tại sao u lạc nội mạc tử cung tái phát, hãy dành ra một chút thời gian để hiểu rõ hơn về tình trạng này. Vốn là một lớp lót nằm bên trong tử cung đảm nhiệm chức năng bảo vệ thai nhi nên nội mạc đóng vai trò vô cùng quan trọng.
Cứ vào mỗi chu kỳ kinh nguyệt, lớp nội mạc này sẽ bong ra, gây chảy máu và được đào thải ra bên ngoài nếu quá trình thụ tinh không diễn ra. Thế nhưng, trong nhiều trường hợp, nội mạc tử cung không được tiết ra bên ngoài theo máu kinh mà đi vào các cơ quan khác và phát triển tạo thành các mô tại đó như khoang bụng, ống dẫn trứng hay trực tràng thì gọi là lạc nội mạc tử cung.
U lạc nội mạc tử cung dù không phải là u ác tính nhưng lại kèm theo những cơn đau thường xuyên, dai dẳng ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và tâm lý của chị em phụ nữ.
Nguyên nhân
Bất cứ người phụ nữ nào có chu kinh kinh nguyệt đều có thể là đối tượng lạc nội mạc tử cung. Tuy nhiên, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản tức trong giai đoạn 30 - 40 sẽ có nguy cơ mắc bệnh phổ biến hơn. Bên cạnh đó, nữ giới chưa có con, chu kỳ kinh ngắn hơn 27 ngày và “rụng dâu” trên 7 ngày có khả năng gặp phải tình trạng này cao hơn.
Dưới đây là một số nguyên nhân chính là chị em phụ nữ cần đặc biệt lưu tâm:
Trào ngược kinh nguyệt là nguyên nhân chính khiến cho nội mạc chảy ngược, lắng đọng, sinh sôi và phát triển tiếp ở ở vùng chậu.
Rối loạn nội tiết tố, hormone estrogen được sản xuất với nồng độ quá cao.
Đã từng phẫu thuật vùng bụng như sinh mổ hay cắt bỏ tử cung cũng có thể khiến cho nội mạc dễ dàng bị lạc qua cơ quan khác.
Đây cũng là bệnh lý có yếu tố di truyền từ mẹ sang con.
Triệu chứng
Tùy vào từng nguyên nhân khiến cho nội mạc tử cung bị “lạc” mà triệu chứng cũng sẽ khác nhau. Bên cạnh đó, không phải tất cả phụ nữ đều có dấu hiệu nhận biết tương đồng. Nếu phát hiện một trong số biểu hiện dưới đây, bạn cần nhanh chóng đến bệnh viện để được kiểm tra sức khỏe kịp thời.
Những cơn đau bụng kinh trở nên trầm trọng hơn theo thời gian.
Vùng lưng dưới và xương chậu thường xuyên đau nhức.
Xuất hiện những cơn đau “sâu” trong hoặc sau khi quan hệ tình dục.
Trong thời kỳ kinh nguyệt, mỗi khi đi tiểu tiện hoặc đại tiện đều có cảm giác đau thậm chí còn lẫn máu.
Ra máu bất thường giữa chu kỳ kinh nguyệt.
Thường xuyên gặp các vấn đề về tiêu hóa như táo bón, đầy bụng, tiêu chảy…
2. Tại sao u lạc nội mạc tử cung tái phát?
U lạc nội mạc tử cung tái phát dù đã được phẫu thuật là vấn đề để lại nhiều lo lắng, bất an cho nữ giới. Tuy nhiên, chị em cũng cần hiểu rõ một điều rằng, so với các bệnh lý có khả năng tái phát thì lạc nội mạc tử cung có tỷ lệ cao nhất.
Điều đó có nghĩa là, tùy thuộc vào sự phát triển của khối u cũng như quá trình chăm sóc hậu phẫu thuật mà khả năng tái phát ở mỗi người sẽ không có sự tương đồng. Theo ước tính, có khoảng 20 - 30% chị em phụ nữ sẽ tái phát u lạc nội mạc tử cung sau 5 năm.
Có nhiều lý do khiến cho tình trạng này tái phát, trong đó phải kể đến:
Nội mạc tử cung không “lạc” ở một vị trí cố định trong cơ thể phụ nữ mà sẽ di chuyển vào nhiều cơ quan. Do đó, dù là phương pháp tốt nhất nhưng phẫu thuật cũng không thể loại bỏ hoàn toàn khối u. Đó là lý do vì sao, nhiều bệnh nhân phải tiến hành phẫu thuật từ 2 - 3 lần nhưng vẫn không thể loại bỏ khối lạc nội mạc một cách triệt để.
Trong nhiều trường hợp, vì tình trạng trào ngược kinh nguyệt vẫn diễn ra nên dễ dàng khiến cho u lạc nội mạc tử cung tái phát.
Đặc biệt, phụ nữ sử dụng thuốc nhằm hạn chế sản xuất estrogen có thể tái phát u lạc nội mạc tử cung khi ngừng thuốc.
3. Bệnh nhân cần làm gì trong trường hợp này?
Đây là một số nguyên nhân khiến cho u lạc nội mạc tử cung tái phát. Lúc này, điều cần thiết nhất mà chị em cần làm chính là đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và đưa ra hướng giải quyết kịp thời. Đồng thời cũng cần thăm khám khi có dấu hiệu của viêm nhiễm phụ khoa để được điều trị triệt để.
Bên cạnh đó, để phòng ngừa lạc nội mạc tử cung tái phát, hãy xây dựng cho mình chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt phù hợp.
Hãy tập thể dục tối thiểu 30 phút/ngày với các bài tập nhẹ nhàng, phù hợp.
Ăn nhiều rau xanh và bổ sung nhiều dưỡng chất lành mạnh trong thực đơn hàng ngày.
Hạn chế tối đa đồ uống có cồn vì chúng có thể khiến cho nồng độ estrogen tăng cao.
Tuyệt đối không quan hệ tình dục trong ngày “rụng dâu” vì rất dễ gây viêm nhiễm, nội mạc tử cung không được đẩy ra bên ngoài mà trào ngược vào bên trong.
Vệ sinh “cô bé” sạch sẽ, đúng cách, đặc biệt là trong những ngày “đèn đỏ”.
Khám sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần và đến gặp bác sĩ trong trường hợp cơ thể xuất hiện những triệu chứng bất thường.
Mỗi người phụ nữ đều xứng đáng là những bông hoa rạng rỡ nhất. Vì thế, hãy chủ động chăm sóc sức khỏe để ngăn ngừa u lạc nội mạc tử cung tái phát. Từ đó, sẵn sàng cho thiên chức làm mẹ lớn lao của riêng mình. | medlatec | 1,197 |
Bị viêm chân răng là bệnh gì?
Bị viêm chân răng là một trong những tình trạng nhiễm trùng rất nguy hiểm do sự chủ quan trong vấn đề vệ sinh răng miệng khiến cho nướu tổn thương và biến chứng thành viêm nhiễm ở chân răng. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết về tình trạng viêm chân răng và những nguy hiểm của nó có thể gây ra. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh lý viêm chân răng và các cách điều trị sao cho hiệu quả, bảo vệ được hàm răng một cách tốt nhất.
1. Những triệu chứng thường gặp khi người bệnh bị viêm chân răng
Viêm chân răng là tình trạng viêm nhiễm ở vùng răng nướu có thể khiến cho người bệnh bị đau nhức, khó chịu, thậm chí là phát triển thành viêm nha chu và mất răng.
Viêm chân răng là một trong những biến chứng răng miệng tiềm ẩn nhiều nguy hiểm khôn lường. Đây là tình trạng viêm nhiễm nặng có khả năng gây ra tình trạng đau nhức răng, nướu viêm sưng đỏ và dễ chảy máu. Nếu không được điều trị kịp thời, người bệnh phải đối mặt với nguy cơ bị mất răng.
Viêm chân răng là biến chứng của nhiều bệnh lý răng miệng nguy hiểm như:
– Viêm nướu
– Sâu răng
– Viêm tủy răng
– …
Đây là tình trạng viêm nhiễm có thể xảy ra ở bất cứ độ tuổi nào, từ trẻ nhỏ đến người lớn. Nếu các bệnh lý về răng miệng không được điều trị kịp thời sẽ khiến cho răng bị tổn thương, dẫn đến tổn hại chân răng và có thể xảy ra nhiều biến chứng nguy hiểm.
1.1. Những dấu hiệu khi người bệnh bị viêm chân răng
– Ở giai đoạn đầu chân răng mới bị viêm, người bệnh có thể quan sát thấy vùng nướu viêm và sưng rộp, màu sắc từ hồng đào chuyển sang đỏ thẫm.
– Khi đánh răng, người bệnh sẽ thấy hiện tượng chảy máu chân răng. Khi người bệnh vệ sinh răng miệng bằng chỉ nha khoa hoặc thậm chí kể cả khi không tác động vào răng thì cũng có thể khiến chân răng chảy máu.
– Người bệnh cảm nhận được miệng của mình có mùi hôi khó chịu
Khi bệnh lý xấu đi, tổ chức nha chu cũng sẽ bị hại khuẩn làm tổn thương và gây ra tình trạng tụt nướu, lộ chân răng. Khi mô nâng đỡ không còn, chân răng sẽ bị lung lay và có thể khiến răng bị rụng.
2. Bị viêm chân răng thì có gặp nguy hiểm gì không?
Viêm chân răng tiềm ẩn rất nhiều nguy cơ biến chứng cực kỳ nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe răng miệng của người bệnh.
Khi bị viêm nhiễm, chân răng sẽ yếu dần đi, dẫn đến việc người bệnh gặp nhiều khó khăn trong việc ăn nhai. Thời gian trôi qua, các tổn thương này có thể lan sang phẩn ổ xương răng, toàn bộ cấu trúc của răng và cả tủy răng.
Viêm chân răng là giai đoạn đầu tiên của bệnh lý viêm nha chu. Đây là tình trạng nghiêm trọng có thể gây ra nhiều tổn thương hơn cho toàn bộ các cơ quan trong khoang miệng, ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe của răng miệng người bệnh nói riêng và sức khỏe toàn thân nói chung.
3. Viêm chân răng biến chứng thành viêm chân răng có mủ
Viêm chân răng nếu không được điều trị kịp thời có thể phát triển thành viêm chân răng có mủ. Đây là tình trạng khi nướu bị sưng to lên bất thường và bên trong xuất hiện một túi mủ lớn. Khi bị viêm chân răng có mủ, người bệnh rất dễ bị chảy máu ở nướu, lở loét khi vệ sinh răng miệng và khiến cho mảng bám cũng như cao răng tích tụ thuận lợi hơn khiến cho tình trạng viêm nhiễm ngày càng trở nên trầm trọng hơn.
Ngoài ra, những người bệnh có tiền sử bị bệnh tiểu đường hoặc mắc bệnh tự miễn dịch cũng có nguy cơ cao bị viêm chân răng có mủ. Bệnh lý sẽ khiến cho người bệnh bị viêm nhiễm vùng nướu gây ra sự đau nhức, khó chịu trong thời gian dài. Ngoài ra, tình trạng này còn đe dọa đến việc bị viêm nha chu khiến cho cả hàm răng bị ảnh hưởng, gia tăng nguy cơ mất răng nếu không được điều trị kịp thời.
4. Viêm chân răng thì điều trị bằng cách nào?
Điều trị viêm chân răng còn tùy thuộc vào tình trạng của bệnh cũng như nguyên nhân gây bệnh là gì.
Nếu thời gian bệnh phát triển càng lâu thì việc điều trị sẽ càng trở nên khó khăn và mất nhiều thời gian hơn. Hơn nữa, chi phí để điều trị khi bệnh tình trở nặng cũng không phải ít. Chính vì vậy, người bệnh lưu ý nên đến tìm bác sĩ Nha khoa ngay khi có dấu hiệu viêm chân răng. Tuyệt đối không được tự ý điều trị hay sử dụng thuốc tại nhà khi chưa được bác sĩ thăm khám và chỉ định.
4.1. Điều trị viêm chân răng ở những giai đoạn đầu tiên khi bệnh lý còn nhẹ
Ở những trường hợp khi tình trạng viêm chân răng mới bắt đầu phát triển khiến cho nướu bị sưng phồng do cao răng tích tụ quá nhiều gây ra. Tuy nhiên, khi viêm chân răng ở giai đoạn đầu, các tổ chức nha chu vẫn chưa bị tổn thương nên việc điều trị khá dễ dàng. Bác sĩ sẽ tiến hành cạo vôi răng để xử lý triệt để nguyên nhân gây bệnh, ngăn ngừa tình trạng bệnh có thể phát triển tiếp tục sau này.
Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ hướng dẫn cho người bệnh làm thế nào để có thể vệ sinh răng hiệu quả hơn, ngăn ngừa mảng bám tích tụ lại thành cao răng. Dần dần, vùng nướu bị viêm nhiễm sẽ dần hồi phục và khỏe mạnh trở lại.
4.2. Điều trị ở những giai đoạn nặng hơn của bệnh
Khi vùng viêm nhiễm ở chân răng xuất hiện các túi mủ thì việc điều trị sẽ trở nên phức tạp hơn rất nhiều. Bác sĩ ngoài việc phải xử lý sạch sẽ vôi răng tích tụ thì còn cần thực hiện kỹ thuật mở nướu để có thể nạo sạch túi mủ ở vùng nha chu và làm sạch gốc răng.
Nếu lợi của người bệnh bị tụt nhiều, bác sĩ sẽ chỉ định ghép vạt lợi để có thể đẩy nhanh tiến trình hồi phục của nướu. Sau khi thực hiện các thủ thuật xong, người bệnh sẽ được kê thêm thuốc kháng sinh để ngăn chặn tình trạng viêm nhiễm có thể xảy ra, đồng thời, đây còn là phương pháp giúp giảm sưng viêm hiệu quả hơn.
4.3. Điều trị kết hợp khi người bệnh bị viêm chân răng nặng
Khi phần mô cứng của răng bị phá hủy nặng, khó hồi phục về trạng thái ban đầu thì bác sĩ sẽ chỉ định nhổ bỏ. Ngoài ra, những trường hợp viêm chân răng ăn sâu vào tủy, phá hỏng hoàn toàn cấu trúc của răng thì nhổ bỏ răng cũng là phương pháp điều trị mà bác sĩ sẽ chỉ định để có thể bảo vệ các răng xung quanh. | thucuc | 1,274 |
Những “kẻ giết người” hàng đầu: Đa nhiệm, Chán nản, Mệt mỏi
Làm nhiều việc cùng một lúc trong một khoảng thời gian nhất định, các nhà nghiên cứu gọi khả năng này dưới một tên khác đó là: đa nhiệm mãn tính (Chronic multitasking). Người thường xuyên làm việc kiểu “đa tác vụ” như thế có thể làm giảm năng suất công việc. Vì bộ não sẽ bị quá tải.
Để giúp cho sự tập trung, các chuyên gia cho biết trước tiên cần xác định điều gì đang làm bạn trật đường ray. Dưới đây là những “kẻ giết người” phổ biến hàng đầu:
1. Tìm hiểu về đa nhiệm ( Multitasking)
Đa nhiệm có thể gây ra những hậu quả lâu dài ảnh hưởng đến chức năng não bộ, giảm khả năng tập trung, trí nhớ và làm giảm cả khả năng chuyển đổi giữa các công việc khác nhau. Hai nhiệm vụ cùng một lúc là giới hạn mà con người có thể gánh được.“Những người làm nhiều việc cùng lúc dường như nghĩ rằng họ đang làm được nhiều thứ, nhưng thực ra chúng làm mất nhiều tác vụ hơn việc dành toàn bộ tập trung cho một thứ trong một khoảng thời gian”.Nhiều nghiên cứu cho thấy sẽ mất thời gian mỗi khi chuyển sự tập trung từ nhiệm vụ này sang nhiệm vụ khác. Kết quả cuối cùng là thực hiện ba công việc đồng thời thường mất nhiều thời gian hơn so với thực hiện chúng lần lượt.Giải pháp, bất cứ khi nào có thể hãy dành sự tập trung cho từng công việc, đặc biệt nếu đang làm một nhiệm vụ quan trọng hoặc có mức độ ưu tiên cao.
2. Tìm hiểu về chán nản ( Boredom)
Những công việc buồn tẻ có thể làm mất dần sự tập trung và dễ bị xao nhãng. Những thứ nhàm chán có thể đốt cháy thời gian tập trung của bạn trong vài phút.Tự thỏa thuận với bản thân: Nếu tiếp tục công việc trong một khoảng thời gian nhất định, sẽ có 10 phút giải lao. Tự thưởng cho mình một ly cà phê, một món ăn nhẹ yêu thích hoặc đi dạo bên ngoài. Các nhiệm vụ nhàm chán sẽ dễ dàng hoàn thành hơn khi có điều gì đó để mong đợi. Như vậy, chán nản là trường hợp mà đa nhiệm có thể có lợi cho công việc.
Mọi việc đều không hiệu quả khi bản thân bạn cảm thấy chán nản
3. Phân tâm (Mental Distractrions)
Khó để tập trung vào công việc trước mắt nếu lo lắng về những việc lặt vặt hoặc việc nhà phải hoàn thành. Hoặc bị cuốn vào một cuộc trò chuyện ngày hôm qua trong tâm trí. Suy nghĩ dai dẳng dưới bất kỳ hình thức nào là một sự phân tâm mạnh mẽ.Nhà nghiên cứu cho rằng: Những loại hình phân tâm – là những suy nghĩ trong đầu – “ chúng có nhiều năng lực hơn chúng ta”Cách để ngăn những suy nghĩ dai dẳng là nhanh chóng viết chúng ra giấy, lập danh sách các công việc lặt vặt, việc nhà hoặc các công việc phải làm hoặc trút bỏ những thất vọng vào nhật ký.
4. Gián đoạn điện tử ( Electronic Interruptions)
Thật dễ dàng để kết nối với bạn bè và ngắt kết nối với công việc nhiều lần trong một giờ. Mọi cập nhật trạng thái trên ứng dụng mạng xã hội đều tạo ra luồng suy nghĩ mới làm gián đoạn công việc. “ Nếu đang cố tập trung, bạn có thể mất dòng suy nghĩ mỗi khi nghe tiếng tin nhắn có thư đến”.Tiết kiệm thời gian khi tập trung vào công việc mà không bị gián đoạn điện tử bằng cách dành ra thời gian kiểm tra hộp thư vào thời điểm đã định mỗi ngày, và tắt hộp thư lúc nghỉ ngơi.Thay đổi vị trí cũng có thể hữu ích. Mang máy tính xách tay đến nơi không có mạng để vào trình duyệt web trong một vài giờ. Là âm thanh mà ít người trong chúng ta có thể bỏ qua. Việc nhận cuộc gọi nhưng chỉ khiến mất thời gian mà còn có thể cắt đứt động lực trong công việc đang thực hiện.
5. Mệt mỏi ( Fatigue)
Mệt mỏi có thể khiến khó tập trung, ngay cả khi có ít sự phân tâm. Nhiều nghiên cứu cho thấy mất ngủ làm giảm khả năng tập trung, trí nhớ ngắn hạn, và các chức năng tâm thần khác. Nhu cầu về giấc ngủ khác nhau nhưng hầu hết người lớn thích hợp nhất với giấc ngủ từ 7 – 9 giờ mỗi đêm. Ngủ ít nhất 7 giờ giúp cải thiện sự tập trung trong ngày.Ngoài ra, lên lịch cho các công việc cần sự tập trung hơn vào những thời điểm trong ngày mà bản thân thấy tỉnh táo nhất. Chú ý đến nhịp sinh học của chính mình và tìm hiểu thời điểm nào trong ngày bản thân làm việc hiệu quả nhất.
6. Tác dụng phụ của thuốc ( Drug Side Effects)
Sự tập trung gây cản trở công việc cơ quan hay ở nhà hoặc cơ thể có các triệu chứng: tăng cân, mất ngủ. Kém tập trung có thể xuất phát từ những bệnh: Tăng động giảm chú ý (ADHD), ngưng thở khi ngủ, Trầm cảm, Thiếu máu, Bệnh lý tuyến giáp. Một số loại thuốc điều trị trầm cảm, động kinh, nhiễm trùng cũng có tác dụng phụ làm mất khả năng tập trung. Hãy đến gặp bác sĩ để điều chỉnh liều lượng hoặc chuyển sang một loại thuốc khác, đừng ngừng thuốc trừ khi có yêu cầu bác sĩ.
Tác dụng phụ của thuốc cũng có thể khiến bạn thấy chán nản mệt mỏi
7. Căng thẳng (Stress)
Căng thẳng gây ra tác hại đáng kể cho cơ thể: có thể bị mỏi vai, đau đầu, tim đập nhanh, tất cả đều có thể làm giảm khả năng tập trung. Nếu căng thẳng về vấn đề nào đó, hãy dành thời gian để nói về nó với người tin tưởng.Các chuyên gia cho rằng: “ Có một người lắng nghe tích cực và ủng hộ, có thể giúp giảm bớt phần căng thẳng đang nảy sinh trong đầu”. Thiền cũng có thể hữu ích. “Khi thiền, bạn học cách quản lý những suy nghĩ xao nhãng để chúng không thu hút sự chú ý quá mạnh. Khám phá ra cách làm sao để tập trung lại sự chú ý và đưa về sự tập trung mình muốn”.Trong một nghiên cứu, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng những người tham gia một khóa thiền 8 tuần đã cải thiện khả năng tập trung chú ý của họ.
8. Đói (Hunger)
Bộ não không thể tập trung nếu thiếu năng lượng. Vì vậy bỏ bữa, đặc biệt là bữa sáng là một kẻ huỷ hoại sự tập trung hàng đầu. Nghiên cứu chỉ ra trí nhớ ngắn hạn và sự tập trung bị ảnh hưởng. Hãy kiềm chế cơn đói và cung cấp cho não bộ nguồn năng lượng ổn định bằng những thói quen: Ăn sáng (đồ ăn giàu Protein: pho mai, các loại hạt), bỏ qua Cacbon đơn giản (đồ ngọt, mì sợi).Khi nhận ra được vấn đề gây ảnh hưởng tới tâm trạng và sức khỏe, bạn nên học cách điều chỉnh để cân bằng cuộc sống. | vinmec | 1,241 |
Thuốc tiêu chảy cho bé gồm những loại nào?
Trẻ nhỏ có thể gặp phải tình trạng tiêu chảy và triệu chứng thường sẽ giảm dần sau khoảng 3 - 5 ngày. Ngoài các biện pháp giúp cải thiện tiêu chảy tại nhà như cho trẻ nghỉ ngơi, đảm bảo dinh dưỡng, bù nước thì các bậc cha mẹ cũng nên tham khảo một số loại thuốc tiêu chảy cho bé.
1. Nguyên nhân của tình trạng tiêu chảy ở trẻ
Tiêu chảy thường là do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, đó có thể là do cơ thể bị các loại vi khuẩn, virus xâm nhập, do mắc hội chứng ruột kích thích (IBS), ngộ độc hay dị ứng thực phẩm, viêm loét đại tràng, bệnh Crohn, bệnh Celiac,... Nhưng đôi khi tiêu chảy lại xuất phát từ thói quen sinh hoạt, môi trường sống thay đổi hay rối loạn ăn uống,...
Dưới đây là 2 phân loại chính của tình trạng tiêu chảy:
Tiêu chảy cấp: chỉ kéo dài dưới 1 tuần, trung bình là từ 1 - 2 ngày;
Tiêu chảy kéo dài: có thể diễn ra từ 2 - 4 tuần hoặc lâu hơn.
Nếu trẻ mới chỉ đang bị tiêu chảy ở giai đoạn đầu thì các bậc phụ huynh không nên quá lo lắng, hãy cho trẻ dùng dung dịch bù điện giải và tham khảo các loại thuốc tiêu chảy cho bé theo tư vấn y khoa để giảm thiểu triệu chứng.
2. Các loại thuốc tiêu chảy cho bé
Nhiều bậc cha mẹ đều có chung một mối quan tâm đó là các loại thuốc tiêu chảy cho bé gồm những loại nào và dùng sao cho hiệu quả, an toàn. Sau đây là danh sách các thuốc tiêu biểu giúp cải thiện nhanh chóng tình trạng tiêu chảy cho bé:
2.1. Dung dịch bù nước và điện giải Oresol
Đây là thuốc tiêu chảy cho bé thường được các bác sĩ nhi khoa khuyên dùng. Thành phần của dung dịch bao gồm muối kali, nước, đuòng glucose, muối natri. Thuốc được điều chế theo dạng viên sủi, dạng bột hoặc loại pha sẵn. Tỷ lệ tiêu chuẩn khi pha dung dịch được hướng dẫn cụ thể trên bao bì. Khi sử dụng Oresol cho trẻ cha mẹ cần lưu ý:
Pha thuốc bằng nước lọc đun sôi để nguội, không được dùng nước trái cây, sữa hay nước khoáng,... ;
Pha thuốc theo đúng tỷ lệ và hướng dẫn của nhà sản xuất, không được nhầm lẫn liều lượng vì có thể gây ra biến chứng rất nguy hiểm;
Thuốc sau khi đã pha hãy dùng hết, nên loại bỏ nếu còn thừa và đã để quá 24 tiếng.
2.2. Men vi sinh Probiotics
Men vi sinh có tác dụng cung cấp cho đường ruột của trẻ các vi khuẩn có lợi. Khi sử dụng kết hợp dung dịch bù điện giải và men vi sinh sẽ đem lại hiệu quả cho những trường hợp trẻ bị tiêu chảy do dùng kháng sinh.
Hiện trên thị trường có 2 loại men vi sinh thu về phản hồi tốt là:
Lactobacillus acidophilus: hỗ trợ tổng hợp các vitamin nhóm B, cân bằng hệ vi sinh đường ruột, tăng cường miễn dịch, phù hợp cho trẻ bị loạn khuẩn ruột gây tiêu chảy;
Saccharomyces boulardii: công dụng giúp tổng hợp vitamin nhóm B, tăng sức đề kháng và hạn chế các hại khuẩn phát triển.
2.3. Pepto-Bismol
Đây cũng là một loại thuốc tiêu chảy cho bé cha mẹ nên cân nhắc sử dụng. Thuốc phát huy hiệu quả trong việc điều trị những bệnh về tiêu hóa, cải thiện các dấu hiệu khó chịu trong dạ dày (buồn nôn, ợ chua, ợ nóng, khó tiêu). Ngoài ra công dụng của thuốc này còn là đẩy lùi triệu chứng tình trạng tiêu chảy cấp.
Cần lưu ý là thuốc không dành cho trẻ nhỏ dưới 12 tuổi, thanh thiếu niên bị thủy đậu, cảm cúm hoặc đang bị sốt.
2.3. Smecta
Thuốc tiêu chảy cho bé Smecta hoạt động theo cơ chế là tạo thành một lớp bảo vệ bao bọc niêm mạc ruột. Ngoài ra thuốc còn có tác dụng hấp thụ nước, ngăn cản sự tấn công của các loại vi khuẩn, virus, chất độc trong ống tiêu hóa. Qua đó trẻ sẽ giảm bớt số lần đi tiêu và cải thiện chất lượng phân. Phụ huynh cần tham khảo kỹ tư vấn của bác sĩ khi dùng cho trẻ dưới 2 tuổi.
2.4. Loperamide
Đây là một trong số các thuốc tiêu chảy cho bé dùng trong trường hợp trẻ bị tiêu chảy cấp. Các thành phần của thuốc có chức năng giảm thiểu nhu động ruột, giảm tiết dịch đường tiêu hóa và giảm lượng nước trong phân. Nhờ cơ chế này phân của trẻ sẽ tăng kích thước và không còn đi phân lỏng.
Thuốc chỉ dùng được cho trẻ nhỏ trên 12 tuổi nhưng nhìn chung Loperamide chỉ tập trung kiểm soát triệu chứng chứ không điều trị được nguyên nhân gây tiêu chảy, ngoài ra trong quá trình dùng thuốc cha mẹ cũng đừng quên bổ sung nước và bù điện giải cho trẻ.
3. Điều trị tiêu chảy cho trẻ cha mẹ cần lưu ý những gì?
Việc dùng thuốc cho trẻ cần có sự theo dõi và giám sát của cha mẹ. Đặc biệt các bậc phụ huynh đừng tự ý cho trẻ dùng thuốc mà nên tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế. Dùng thuốc sai cách có thể khiến trẻ phải đối mặt với nguy cơ biến chứng rất nguy hiểm, thậm chí là đe dọa đến tính mạng.
Sau đây là những lưu ý cha mẹ cần ghi nhớ trong quá trình chăm sóc trẻ bị tiêu chảy:
Ở những trẻ có tiền sử mắc bệnh lý về gan, sốt do nhiễm trùng, phân lẫn máu, đang điều trị bằng một số loại thuốc khác thì cha mẹ không được tự ý cho trẻ dùng thuốc trị tiêu chảy tại nhà;
Không dùng quá số lượng loại thuốc mà bác sĩ kê đơn bởi các thuốc có thể chứa nhiều thành phần giống nhau nên nguy cơ dẫn đến quá liều thuốc;
Thuốc tiêu chảy cho bé cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, để xa tầm tay của trẻ.
Bên cạnh việc lựa chọn loại thuốc tiêu chảy cho bé theo hướng dẫn của bác sĩ thì các bậc phụ huynh nên lưu ý đến chế độ dinh dưỡng của trẻ, ví dụ như cho trẻ ăn những món dễ hấp thụ, dễ tiêu hóa, chia nhỏ các bữa trong ngày, hạn chế ăn những món chiên xào nhiều dầu mỡ,... để giúp trẻ phục hồi sức khỏe nhanh chóng. | medlatec | 1,112 |
Bị mất cảm xúc khi quan hệ có nguyên nhân là do đâu?
Cảm xúc thăng hoa là điều tuyệt vời mà cả nam, nữ giới đều nhận được khi quan hệ tình dục. Thực tế, đây là một chuỗi các giai đoạn cảm xúc bao gồm: phấn khích, hưng phấn, hưng phấn duy trì, hưng phấn dâng cao đến đỉnh và đạt cực khoái. Tuy nhiên không ít người đang gặp phải tình trạng bị mất cảm xúc khi quan hệ, khiến cuộc yêu không còn thỏa mãn. Vậy nguyên nhân nào gây ra tình trạng này, khắc phục như thế nào?
1. Nguyên nhân bị mất cảm xúc khi quan hệ ở nam giới
Bị mất cảm xúc khi quan hệ ở nam giới là tình trạng nam giới không cảm thấy khoái cảm hoặc khoái cảm không cao như bình thường kể cả trước và khi xuất tinh. Thậm chí nếu tình trạng này nghiêm trọng, nam giới còn không cảm nhận được cảm giác kích thích dù xuất tinh diễn ra, điều này cũng gây ra tình trạng xuất tinh khi dương vật mềm.
Bị mất cảm xúc khi quan hệ ở nam giới có thể đi kèm với tình trạng giảm số lượng tinh trùng và rối loạn liên quan đến sức khỏe tình dục. Những nguyên nhân gây ra tình trạng này được các chuyên gia nhận định và kết luận bao gồm:
1.1. Lạm dụng thủ dâm và hình ảnh, phim nóng
Khi nam giới xem quá nhiều hình ảnh, phim nóng, khi quan hệ thực tế có thể gây ra cảm giác nhạt nhẽo, không như kỳ vọng và vì thế không đạt được kích thích. Ngoài ra, khi lạm dụng những hình ảnh này, nam giới cũng thủ dâm quá mức dẫn tới cảm giác chai lì, không còn cảm xúc. Thủ dâm nhiều cũng gây hao hụt sức khỏe, giảm hưng phấn khi quan hệ thực sự.
1.2. Quan hệ tình dục quá mức
Mỗi lần quan hệ tình dục, nam giới hao tổn nhiều sức lực cơ bắp và tinh thần, vì thế khi quan hệ quá nhiều lần trong thời gian ngắn, chắc chắn sức khỏe cơ thể cũng bị ảnh hưởng. Khi sức khỏe không đảm bảo thì cảm xúc cũng như hoạt động quan hệ tình dục cũng không ở trạng thái tốt nhất, dẫn đến tình trạng bị mất cảm xúc.
Cơ thể mệt mỏi do công việc quá sức cũng gây ra tình trạng giảm ham muốn và không còn cảm xúc khi quan hệ.
1.3. Áp lực tinh thần
Áp lực tinh thần từ công việc, học tập, các vấn đề cuộc sống làm cản trở rất lớn đến trạng thái tập trung, thăng hoa khi quan hệ tình dục. Bên cạnh đó, ham muốn tình dục cũng bị suy giảm nghiêm trọng, dù có cố gắng quan hệ tình dục thì cũng không có được cảm giác trọn vẹn.
2. Nguyên nhân bị mất cảm xúc khi quan hệ ở nữ giới
Không chỉ nam giới mà rất nhiều chị em phụ nữ gặp vấn đề không còn cảm xúc khi quan hệ tình dục với chồng hoặc bạn trai. Ngoài cảm nhận tinh thần, nữ giới khi gặp phải tình trạng này còn có dấu hiệu: không có ham muốn, né tránh quan hệ, không tiết được dịch nhờn khi quan hệ,… dù được kích thích đầy đủ từ đối phương.
Điều này càng gây đau đớn khi quan hệ tình dục và khiến nữ giới càng sợ hãi, né tránh quan hệ hơn. Tâm lý của nhiều chị em phụ nữ muốn “chiều chồng” nên cố ép mình để quan hệ với chồng hay bạn trai. Điều này kéo dài gây ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe tinh thần, thể chất cũng như tình cảm vợ chồng.
So với nam giới, nguyên nhân gây mất cảm xúc khi quan hệ tình dục ở nữ giới phức tạp hơn, đôi khi kết hợp từ nhiều nguyên nhân và không dễ dàng điều trị khắc phục. Sau đây là những nguyên nhân thường gặp:
2.1. Do áp lực, stress
Phụ nữ có tinh thần thường nhạy cảm hơn nam giới, hơn nữa phải lo nhiều vấn đề ngoài công việc như cuộc sống, con cái, quan hệ gia đình,… nên dễ bị stress, mệt mỏi, áp lực tâm lý hơn. Hơn nữa, vấn đề tinh thần này ảnh hưởng rất lớn đến ham muốn, nữ giới lại khó có cảm xúc và đạt đỉnh hơn nam giới.
Ngoài ra, khi không có hứng thú tình dục do áp lực tinh thần, nếu càng cố gắng thực hiện thì càng gây tâm lý sợ hãi, lo lắng khi gần gũi bạn tình.
2.2. Không đạt cực khoái nhiều lần
Để đạt tới sự hòa hợp, cùng đến cực khoái ở cả nam và nữ giới không hề dễ dàng, cần đến sự nỗ lực và thấu hiểu từ người bạn tình. Do đó, nhiều chị em phụ nữ do không đạt được cực khoái khi quan hệ dẫn đến tâm lý chán nản, mất cảm giác với chính người bạn tình này.
2.3. Mất cân bằng nội tiết tố nữ
Cảm giác tình dục hay khoái cảm ở phụ nữ chịu ảnh hưởng khá lớn từ hormone nội tiết tố, đặc biệt là estrogen hay oxytocin. Do đó, do vấn đề sức khỏe nào đó mà các hormone này không được sản xuất đủ hoặc quá dư thừa thì cảm xúc khi quan hệ tình dục cũng bị ảnh hưởng.
2.4. Vấn đề lưu thông máu
Cảm giác kích thích và khoái cảm khi quan hệ tình dục có được ở nữ giới được dẫn truyền nhờ một phần từ hoạt động lưu thông máu và co bóp âm đạo. Vì nguyên nhân nào đó, thường là tuổi tác hay bệnh tật khiến lưu thông máu kém, co thắt âm đạo không tốt thì nữ giới cũng khó có khoái cảm khi quan hệ.
2.5. Do bệnh lý
Bệnh lý phụ khoa như: âm đạo hẹp ngắn, mãn kinh, viêm nhiễm phụ khoa,… cũng khiến nữ giới khó có cảm xúc khi quan hệ tình dục, nghiêm trọng hơn dẫn tới lãnh cảm.
2.6. Do yếu tố tình cảm
Tình cảm với bạn tình ảnh hưởng rất lớn đến cảm giác hưng phấn, chờ mong, kích thích khi quan hệ tình dục. Do đó, đây cũng là một trong những yếu tố khiến nữ giới không có cảm xúc khi quan hệ.
3. Làm gì để lấy lại cảm xúc khi quan hệ tình dục?
Khi tìm ra được nguyên nhân gây mất cảm xúc khi quan hệ tình dục thì việc khắc phục không quá khó khăn, quan trọng là người bệnh cần thẳng thắn đối mặt và điều trị tích cực. Dưới đây là một số lời khuyên để giữ và tạo mới cảm xúc khi quan hệ:
Kiểm tra sức khỏe tổng quát và sức khỏe sinh sản thường xuyên.
Chia sẻ thường xuyên với bạn đời để cả hai hòa hợp hơn cả về vấn đề tình dục lẫn cuộc sống.
Thường xuyên làm mới, tránh nhàm chán trong “chuyện ấy”, đơn giản bằng việc thay đổi không gian, thời gian, tư thế, kỹ năng,…
Chế độ dinh dưỡng đầy đủ, đa dạng cùng chế độ luyện tập thể dục thể thao.
Hạn chế thủ dâm ở cả nam và nữ giới.
Cân bằng công việc và nghỉ ngơi.
Luôn cố gắng suy nghĩ tích cực.
Quan hệ tình dục đều đặn khoảng 2 - 3 lần/tuần. | medlatec | 1,241 |
Dấu hiệu sỏi tiết niệu và các phương pháp điều trị sỏi
Sỏi tiết niệu là bệnh thường gặp ở hệ tiết niệu và có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm. Do đó cần nhận biết đúng các dấu hiệu sỏi tiết niệu để điều trị bệnh ngay từ giai đoạn sớm.
1. Sỏi tiết niệu là gì?
Sỏi tiết niệu là những sỏi được hình thành trong đường tiết niệu, bao gồm : sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi bàng quang, sỏi niệu đạo. Trong đó, sỏi thận chiếm tỷ lệ cao nhất, khoảng 40%. Tỷ lệ mắc sỏi tiết niệu ở nam giới cao hơn ở nữ, nhất là trong độ tuổi trung niên.
Cần nhận biết dấu hiệu sỏi tiết niệu từ sớm để điều trị kịp thời.
2. Các loại sỏi tiết niệu
3. Dấu hiệu nhận biết sỏi tiết niệu
3.1 Dấu hiệu nhận biết sỏi đường tiết niệu trên
Sỏi đường tiết niệu trên bao gồm : sỏi thận, sỏi bể thận và sỏi niệu quản. Các dấu hiệu sỏi tiết niệu thường gặp là:
Cơn đau quặn thận là dấu hiệu sỏi tiết niệu điển hình
Cơn đau quặn thận là dấu hiệu sỏi tiết niệu điển hình
3.2 Dấu hiệu nhận biết sỏi đường tiết niệu dưới
Sỏi đường tiết niệu dưới gồm sỏi bàng quang và sỏi niệu đạo với các dấu hiệu nhận biết :
4. Các biến chứng nguy hiểm của sỏi tiết niệu
Sỏi tiết niệu nếu không phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm :
5. Các phương pháp điều trị sỏi tiết niệu hiện nay
5.1 Điều trị nội khoa sỏi tiết niệu
Đối với sỏi có kích thước < 5mm, sỏi chưa gây biến chứng và chức năng thận còn tốt, người bệnh được chỉ định dùng thuốc giãn cơ trơn, tăng cường vận động và uống nhiều nước để đẩy sỏi ra ngoài.
Đối với trường hợp sỏi có kích thước lớn ảnh hưởng đến thận hay bệnh nhân không thể điều trị bằng các phương pháp phẫu thuật do mắc các bệnh lý nền,.. Lúc này, bệnh nhân cũng có thể được chỉ định dùng các thuốc giảm đau, thuốc giãn cơ niệu quản và thuốc làm mòn sỏi.
5.2 Điều trị ngoại khoa sỏi tiết niệu
Khi sỏi có kích thước lớn, không thể tự đào thải qua đường tiểu, bác sĩ sẽ phải chỉ định các phương pháp can thiệp ngoại khoa để loại bỏ sỏi.
Nếu có dấu hiệu sỏi tiết niệu cần đi khám sớm để điều trị hiệu quả, tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
Nếu có dấu hiệu sỏi tiết niệu cần đi khám sớm để điều trị hiệu quả, tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
Mổ mở lấy sỏi được chỉ định khi kích thước sỏi quá lớn hay được thực hiện khi điều trị bằng các phương pháp trên bị thất bại. Bệnh nhân đau nhiều, thời gian nằm viện tương đối lâu.
Trên đây là những thông tin cơ bản về dấu hiệu sỏi tiết niệu và cách điều trị bệnh hiệu quả. Mặc dù sỏi tiết niệu hoàn toàn có thể điều trị khỏi nhưng mỗi người nên có ý thức chủ động phòng tránh sỏi bằng cách duy trì chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh. Đặc biệt là khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm sỏi và can thiệp kịp thời, tránh để gây ra những biến chứng nặng nề. | thucuc | 595 |
Tử cung có nhân xơ gây nguy hiểm như thế nào?
Tử cung có nhân xơ tình trạng bệnh khá phổ biến ở nữ giới hiện nay. Căn bệnh này có nguy hiểm hay không và các thông
1. Nhân xơ tử cung là gì?
Nhân xơ tử cung hay u xơ tử cung là khối u lành tính thường xuất hiện ở trong hoặc trên thành tử cung. Nhân xơ tử cung được hình thành từ một tế bào cơ trơn đã phân chia nhiều lần và tạo thành khối liên kết bền vững rồi tách khỏi thành tử cung. Các nhân xơ tử cung thường có kích thước khoảng từ 1mm – 20mm.
Nghiên cứu cho thấy có đến đến 70 – 80% phụ nữ bị phát hiện có khối u xơ ở tử cung. Thời gian phát bệnh có thể vào bất kì khoảng thời gian nào trong đời nhưng sẽ có một số người không xuất hiện triệu chứng hoặc không cần điều trị.
Nhân xơ tử cung là khối u lành tính thường xuất hiện ở trong hoặc trên thành tử cung
Dựa vào vị trí của các khối nhân xơ, nhân xơ tử cung được phân thành các loại như sau:
– Nhân xơ ở dưới thanh mạc
– Nhân xơ nằm ở dưới niêm mạc tử cung
– Nhân xơ ở vùng eo tử cung
– Nhân xơ ở cổ tử cung
– Nhân xơ ở kẽ
2. Dấu hiệu nào để nhận biết nhân xơ tử cung
Mỗi người mắc bệnh nhân xơ tử cung sẽ có những biểu hiện khác nhau, tùy thuộc vào kích thước và độ cứng của nhân xơ. Khi bị nhân xơ tử cung, bệnh nhân thường có các biểu hiệu sau đây:
– Bị rối loạn kinh nguyệt hay kinh nguyệt không đều: Chu kỳ kinh nguyệt bị ít hơn 21 ngày hoặc nhiều hơn 35, thời gian hành kinh chỉ trong 3 ngày hoặc kéo dài hơn 7 ngày,…
– Bị đau tức,cảm giác nặng ở vùng bụng: Đây là hệ quả của việc khối u dần phát triển với kích thước lớn.
– Bị đau lưng: Vì khối u chèn lên các dây thần kinh ở thắt lưng gây nên hiện tượng đau mỏi lưng và có thể lan xuống vùng chân, làm vùng mông đùi ê ẩm.
– Phải đi tiểu tiện nhiều lần: Lúc này, khối u chèn vào bàng quang gây tiểu tiện, tiểu rắt, tiểu đêm nhiều lần,…
3. Những nguyên nhân nào gây u xơ tử cung
Hiện nay, hiện vẫn chưa có nghiên cứu cụ thể nào chỉ ra được rõ ràng nguyên nhân gây bệnh. Các nhà khoa học cho rằng sự tăng cường hormone estrogen là yếu tố chính hình thành nên bệnh này. Estrogen là loại hormone ảnh hưởng đến các bộ phận như buồng trứng, âm đạo, ống dẫn trứng, tử cung, cổ tử cung, các tuyến vú của cơ thể phụ nữ.
Nhân xơ tử cung có thể do chế độ ăn uống
Ngoài ra, phải kể đến một số nguyên nhân làm tăng nguy cơ xuất hiện nhân xơ tử cung như:
– Di truyền: Gia đình có người mắc bệnh nhân xơ tử cung
– Độ tuổi: Thông thường phụ nữ đang trong độ tuổi sinh sản có nguy cơ mắc bệnh cao hơn bình thường.
– Chế độ dinh dưỡng không khoa học như: ăn nhiều thịt đỏ nhưng ít ăn trái cây, rau, uống nhiều rượu bia, thiếu vitamin D cũng là nguyên nhân gây nhân xơ tử cung.
4. Nhân xơ tử cung gây nguy hiểm như thế nào?
Có thể bạn sẽ nghĩ nhân xơ tử cung chỉ là khối u lành tính không gây hại nhiều tới sức khỏe. Tuy nhiên, căn bệnh này nếu không được phát hiện sớm để điều trị kịp thời sẽ dẫn đến nguy cơ bệnh phát triển theo chiều hướng xấu, gây ra một số biến chứng cho bệnh nhân, cụ thể:
4.1. Gây tình trạng thiếu máu
Như đã nhắc đến ở trên, biểu hiện của nhân xơ tử cung là kinh nguyệt không đều, rong kinh, cường kinh. Điều này làm cho bệnh nhân bị mất một lượng máu lớn trong khoảng thời gian ngắn.
Do vậy, bệnh nhân bị thiếu máu là điều không tránh khỏi, dẫn đến tình trạng máu không lên não kịp, choáng váng đầu óc. Thậm chí tình trạng này có thể gây rối loạn nước, nếu không điều trị kịp thời có thể dẫn đến trụy tim.
4.2. Xoắn khối u vùng dưới phúc mạc
Khi bị tình trạng nhân xơ tử cung, những khối u xuất hiện cuống dài, chúng xoắn lại với nhau làm đau bụng, nôn mửa, chóng mặt và ngất xỉu. Nếu không được cấp cứu, phẫu thuật và chữa trị kịp thời sẽ đe dọa đến tính mạng của bệnh nhân.
4.3. Khối u bị nhiễm khuẩn
Điều này sẽ dẫn đến viêm niêm mạc tử cung và ống dẫn trứng,… Khi có các biểu hiện như sốt cao, đau hố chậu, ra khí hư dạng mủ và có mùi hôi là lúc bệnh nhân đã bị nhiễm khuẩn khối u.
4.4. Tử cung có nhân xơ gây vô sinh, hiếm muộn
Cơ thể bệnh nhân bị nhân xơ tử cung thường bị rối loạn nội tiết, ảnh hưởng đến việc rụng trứng. Bên cạnh đó, khối u quá to chiếm diện tích lớn trong tử cung hoặc nằm ở vị trí eo tử cung. Điều này gây hạn chế, ngăn cản đường di chuyển của tinh trùng.
U xơ tử có thể gây vô sinh, hiếm muộn
Đặc biệt, tình trạng nguy hiểm khi trứng và tinh trùng đã thụ tinh nhưng khối u quá lớn sẽ làm cho thai khó có thể bám lại trong thành tử cung.
4.5. Tử cung có nhân xơ gây ung thư
Trong một số trường hợp khối u lành tính nhân xơ tử cung vẫn có khả năng chuyển hóa thành ung thư bất cứ lúc nào.
5. Bạn nên làm gì để phòng ngừa u xơ tử cung?
U xơ tử cung là căn bệnh khó có thể ngăn ngừa được. Tuy nhiên, bạn có thể áp dụng một số biện pháp nhằm giảm nguy cơ mắc bệnh như:
– Duy trì cân nặng cơ thể bạn ở mức ổn định.
– Áp dụng chế độ dinh dưỡng khoa học: ăn nhiều trái cây và rau xanh.
– Thường xuyên tập thể thao để góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh.
Mặc dù tình trạng tử cung có nhân xơ rất phổ biến ở phụ nữ hiện nay nhưng chưa có những biện pháp cụ thể nhằm ngăn ngừa bệnh hoàn toàn. Hơn nữa, u xơ tử cung sẽ gây ra các biến chứng khó lường nếu không được phát hiện và chữa trị kịp thời. Vì vậy, cách tốt nhất là chị em nên thăm khám phụ khoa định kỳ mỗi từ 6 đến 1 năm một lần. | thucuc | 1,181 |
Các biến chứng của bệnh viêm xoang
Viêm xoang là một trong những bệnh lý nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời. Người bệnh cần cẩn trọng với các biến chứng của bệnh viêm xoang và chủ động đi khám để điều trị đúng phác đồ.
1. Viêm xoang là gì?
Viêm xoang là tình trạng nhiễm trùng niêm mạc xoang mũi. Khi bị viêm, lớp niêm mạc này sẽ phù nề và tăng tiết dịch nhầy, thu hẹp đường kính lỗ xoang dẫn tới tắc nghẽn xoang.
1.1. Nguyên nhân gây bệnh
Viêm xoang thường xuất hiện do các tác nhân gây bệnh như virus, vi khuẩn và nấm.
– Virus là một trong những nguyên nhân chính gây viêm xoang. Chúng tấn công và gây tổn thương các cơ quan hô hấp, gây sưng niêm mạc mũi và tắc nghẽn lỗ xoang.
– Vi khuẩn cũng tương tự như virus, tấn công niêm mạc mũi và xoang, gây ra tình trạng viêm nhiễm.
– Nấm là một yếu tố khác có thể gây viêm xoang, đặc biệt là ở những người có hệ miễn dịch yếu. Môi trường ẩm ướt và tối trong xoang mũi là môi trường lý tưởng cho sự phát triển của các loại nấm này.
– Các yếu tố khác có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm xoang bao gồm cấu trúc mũi xoang bất thường, sự hiện diện của polyp, cơ địa dị ứng, hệ miễn dịch kém, sống trong môi trường thiếu vệ sinh, và lạm dụng thuốc xịt mũi.
Viêm xoang là tình trạng niêm mạc mũi xoang bị nhiễm khuẩn
1.2. Dấu hiệu mắc bệnh
Các dấu hiệu nhận biết bệnh viêm xoang bao gồm:
– Đau nhức xoang
– Sổ mũi, ngạt mũi
– Khó thở
– Đau đầu
– Đau hốc mắt
– Sốt cao
– Người mệt mỏi…
Bệnh viêm xoang gây ra tình trạng sổ mũi, ngạt mũi, khó thở kéo dài…
2. Biến chứng của bệnh viêm xoang
2.1. Biến chứng của bệnh viêm xoang ở mắt
Các biến chứng thường gặp của viêm xoang liên quan đến mắt bao gồm:
– Áp xe mi mắt
– Viêm túi lệ
– Viêm tấy tổ chức hốc mắt
– Hạn chế vận nhãn
– Lồi mắt và thị lực giảm
– Viêm dây thần kinh thị giác
Nếu gặp các triệu chứng bất thường liên quan đến mắt sau khi mắc bệnh viêm xoang, người bệnh hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được điều trị đúng cách.
2.2. Biến chứng nội sọ
Nhiễm trùng xoang nghiêm trọng có thể lây lan và làm tổn thương xương sọ, não, gây ra các bệnh lý như:
– Viêm não
– Viêm màng não
– Áp xe bên trong não
– Liệt nửa người
– Não úng thủy…
2.3. Biến chứng ở tai, mũi, họng
Viêm xoang có thể gây ra biến chứng nguy hiểm ở tai như viêm tai giữa. Dịch mủ từ xoang có thể lan vào tai, gây tổn thương cấu trúc tai và gây viêm tai giữa. Viêm tai giữa có thể gây hại đến thính lực nếu không được điều trị đúng cách và triệt để.
Ngoài ra, biến chứng lệch vách ngăn mũi hoặc phì đại cuốn mũi cũng có thể xảy ra do ảnh hưởng của u nhầy và dịch mũi xoang trong trường hợp viêm xoang mạn tính không được điều trị.
Biến chứng của bệnh viêm xoang ở tai mũi họng
2.4. Biến chứng ở mạch máu
Viêm nhiễm từ xoang mũi có thể dẫn tới giảm chức năng dẫn lưu máu ở tĩnh mạch, thậm chí gây nhiễm trùng huyết và đe dọa tới tính mạng nếu người bệnh không được điều trị kịp thời.
2.5. Biến chứng ở thần kinh
Hệ thống dây thần kinh cũng sẽ bị ảnh hưởng và tổn thương nặng nề do viêm xoang, tiềm ẩn nguy cơ:
– Liệt dây thần kinh vận nhãn
– Liệt dây thần kinh khứu giác
– Liệt dây thần kinh thị giác
– Suy giảm nhận thức
– Liệt dây thần kinh sọ não
– Mất ngôn ngữ
– Động kinh
2.6. Biến chứng ở xương
Viêm tủy xương là biến chứng nặng nề do viêm xoang nặng gây ra. Bệnh có thể khiến xương hình thành một lỗ rò, hoại tử theo thời gian.
3. Nguyên tắc điều trị viêm xoang
Viêm xoang khiến sức khỏe người bệnh chịu ảnh hưởng nặng nề và còn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nên cần được điều trị đúng phác đồ để nhanh chóng hồi phục.
3.1. Điều trị nội khoa
Việc điều trị viêm xoang phụ thuộc vào phác đồ do bác sĩ chỉ định. Dưới đây là một số phương pháp điều trị thường được sử dụng:
– Sử dụng kháng sinh: Kháng sinh được sử dụng để điều trị viêm xoang do vi khuẩn gây ra. Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh không nên kéo dài quá 2 tuần để tránh tạo sự kháng thuốc.
– Sử dụng thuốc co mạch: Thuốc co mạch được sử dụng để kích thích dẫn lưu mủ và làm thông thoáng các lỗ xoang.
– Sử dụng thuốc chống dị ứng: Đối với những người có cơ địa dị ứng, sử dụng thuốc chống dị ứng có thể cải thiện viêm xoang.
– Sử dụng thuốc giảm đau: Thuốc giảm đau giúp giảm các cơn đau và khó chịu do viêm xoang gây ra.
– Sử dụng thuốc tan đờm: Thuốc tan đờm giúp làm loãng dịch nhầy trong mũi, họng và các lỗ xoang, từ đó tạo sự thông thoáng cho đường thở.
– Sử dụng thuốc xịt mũi Corticosteroid: Thuốc xịt mũi Corticosteroid giúp giảm viêm nhiễm trên niêm mạc xoang.
– Rửa mũi bằng dung dịch hoặc nước muối sinh lý: Rửa mũi bằng dung dịch rửa mũi hoặc nước muối sinh lý giúp làm sạch và giảm các tác nhân gây bệnh.
Để điều trị viêm xoang hiệu quả, quan trọng nhất là tuân thủ phác đồ do bác sĩ chỉ định. Người bệnh không nên tự ý mua thuốc uống hay thuốc xịt mũi xoang để tránh gây ra những hậu quả không mong muốn.
3.2. Điều trị ngoại khoa
Trong trường hợp viêm xoang không đáp ứng với các phương pháp điều trị nội khoa hoặc khi người bệnh có cấu trúc mũi xoang bất thường, polyp,… bác sĩ có thể đề xuất phương pháp điều trị ngoại khoa bằng phẫu thuật. Phẫu thuật xoang có mục đíhc là loại bỏ niêm mạc viêm và dẫn lưu mủ trong mũi xoang, giúp cải thiện khả năng hô hấp. Hiện nay, phẫu thuật nội soi được đánh giá cao trong điều trị viêm xoang vì tính nhẹ nhàng, an toàn và tốc độ thực hiện. Sau phẫu thuật, sức khỏe của người bệnh được cải thiện, các xoang phục hồi nhanh chóng và việc chăm sóc sau phẫu thuật dễ dàng hơn.
Phẫu thuật điều trị viêm xoang hiệu quả cho người bệnh
Biến chứng của bệnh viêm xoang có thể đe dọa tới tính mạng, do đó, người bệnh nên chủ động thăm khám và điều trị bệnh lý đúng cách để bảo vệ sức khỏe tối ưu. | thucuc | 1,217 |
Những thực phẩm giúp ngăn ngừa ung thư hiệu quả
Để hạn chế thấp nhất nguy cơ mắc ung thư phòng ngừa vẫn là điều quan trọng nhất. Bạn có thể làm điều đó dễ dàng bằng việc chỉ cần thêm các thực phẩm sau vào chế độ ăn hàng ngày.
Táo, bưởi
Bưởi chứa naringenin và các chất flavonoids như limonin, limonoids, beta-carotene và lycopene giúp giảm nguy cơ ung thư tiền liệt tuyến.
Táo chứa quercetin, epicatechin, anthocyanins và triterpenoids có tính kháng sưng viêm, chống oxy hóa giúp giảm nguy cơ ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng. Trong đó vỏ táo là phần bổ dưỡng nhất. Táo còn có thể kháng ung thư phổi, vú, dạ dày.
Bưởi chứa naringenin và các chất flavonoids như limonin, limonoids, beta-carotene và lycopene giúp giảm nguy cơ ung thư tiền liệt tuyến.
Tiêu lốp
Tiêu lốp có chứa một loại hóa chất tên là piperlongumine (PL) có khả năng chống ung thư: tuyến tiền liệt, vú, phổi, ruột kết, ung thư hạch, bệnh bạch cầu, não nguyên phát, dạ dày. Ở Việt Nam, loại gia vị này được biết đến với các tên gọi tiêu dài, tiêu thất, tiêu lá tim…
Các loại rau xanh
Bông cải xanh, bắp cải, cải xoăn, súp lơ chứa nhiều chất glucosinolates. Khi ăn vào, làm giảm sưng viêm. Beta-carotene trong những thực phẩm này còn giúp các tế bào liên lạc, kiểm soát tế bào phát triển bình thường.
Bông cải xanh, bắp cải, cải xoăn, súp lơ chứa nhiều chất glucosinolates giảm sưng viêm
Quả anh đào, việt quất
Anh đào ngọt hay chua đều chứa chất xơ, vitamin C, kali làm giảm sự phát triển, tiêu diệt các tế bào ung thư.
Trà xanh
Trà xanh và trà đen đều chứa nhiều chất có lợi như polyphenols và flavonoids chống oxy hóa. Thêm vào đó, catechins trong trà có khả năng chống ung thư mạnh, trà xanh chứa nhiều chatechins gấp ba lần trà đen. Trà xanh có khả năng làm chậm hoặc hoàn toàn ngăn chặn ung thư phát triển ở ruột già, gan, vú và tuyến tiền liệt, phổi, da, hệ tiêu hóa.
Cả trà xanh lẫn trà đen đều chứa nhiều chất có lợi như polyphenols và flavonoids chống oxy hóa.
Bí ngô
Nghiên cứu cho thấy ăn bí ngô thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ ung thư da. Lý do bởi trong bí ngô chứa nhiều alpha và beta carotene chuyển hóa thành vitamin A trong cơ thể. Chất tạo màu vàng lutein, zeaxanthin giúp thanh lọc tia cực tím mạnh làm hại mắt, võng mạc.
Quả óc chó
Những chất có tác dụng kháng ung thư trong quả óc chó là elligtannins, gamma-tocopherol, alpha-linolenic acid, phytosterols và melatonin.
Nghiên cứu cho thấy ăn hạt óc chó thường xuyên giúp phòng ung thư vú, ruột, tuyến tiền liệt, ngoài ra còn giảm tổn hại ADN nói chung.
Ngoài yếu tố dinh dưỡng, việc duy trì lối sống lành mạnh cũng rất quan trọng. Cần tránh xa thuốc lá, rượu bia, tập thể dục hàng ngày. Bên cạnh đó, việc khám sức khỏe, tầm soát ung thư định kỳ là vô cùng cần thiết. Lý do bởi, khám tầm soát định có thể phát hiện sớm ung thư từ giai đoạn rất sớm và có cơ hội chữa khỏi bệnh. Với một số bệnh ung thư, nhờ tầm soát ung thư có thể phòng ngừa ung thư hiệu quả.
| thucuc | 586 |
Điều khác biệt khi sử dụng thuốc ở người cao tuổi
(SK&ĐS) - Khi một thuốc được đưa vào cơ thể, trước tiên nó phải được hấp thu, sau đó là phân bố trong cơ thể, rồi được chuyển hóa và cuối cùng được thải trừ. Quá trình này được gọi là dược động học.
Ở người cao tuổi, nhiều thay đổi sinh lý có ảnh hưởng đến quá trình này như: ở người cao tuổi thường có tăng p
H trong dạ dày, giảm bề mặt hấp thu ở ruột, giảm vận động dạ dày, ruột... tất cả những điều này làm thay đổi sự hấp thu của thuốc. Đối với quá trình phân bố thuốc, do ở người cao tuổi giảm khối lượng cơ, tăng tổ chức mỡ, giảm albumin máu... nên sự phân bố thuốc cũng không giống với người trẻ tuổi. Khối lượng gan giảm dần, tưới máu gan cũng giảm làm cho quá trình chuyển hóa thuốc ở gan bị thay đổi. Bên cạnh đó ở người cao tuổi, quá trình tưới máu ở thận, mức lọc cầu thận giảm và giảm tiết ở ống thận làm cho quá trình thải trừ thuốc bị ảnh hưởng. Điều đó dẫn đến liều gây độc ở người cao tuổi thấp hơn so với người trẻ.
Ở người cao tuổi, dược động học của thuốc không giống như ở người trẻ. Nghĩa là với cùng một liều lượng thuốc như nhau, tác dụng dược lý có thể khác nhau. Nói chung, liều tác dụng của thuốc ở người cao tuổi thường cao hơn so với người trẻ.
Khi dùng thuốc ở người cao tuổi, điều đặc biệt quan trọng là vấn đề tương tác thuốc. Một trong những đặc điểm bệnh lý ở người cao tuổi là tính chất đa bệnh lý, nghĩa là một người cao tuổi có thể mắc đồng thời nhiều bệnh cùng một lúc nên phải uống nhiều thuốc cùng lúc do đó nguy cơ tương tác thuốc là rất lớn. Có thể là tương tác giữa bệnh và thuốc (khi dùng thuốc lợi tiểu hoặc corticosteroid ở bệnh nhân đái tháo đường sẽ làm tăng đường huyết hay bệnh nhân bị u lành tuyến tiền liệt khi dùng các thuốc kháng cholinergic sẽ làm tăng thêm rối loạn tiểu tiện... ) hoặc tương tác giữa các thuốc với nhau. Tất cả những điều này làm tăng rõ rệt nguy cơ tai biến khi dùng thuốc ở người cao tuổi.
Vì thế, khi kê đơn thuốc cho người cao tuổi, các thầy thuốc cần tôn trọng một số nguyên tắc cơ bản sau: Phải hỏi kỹ tiền sử, bệnh sử của bệnh nhân, đặc biệt hỏi kỹ về các thuốc đã và đang sử dụng, liều dùng, tiền sử dị ứng, các tác dụng phụ của thuốc... ; không dùng thuốc nếu không thật cần thiết. Tránh cho thuốc khi chưa có chẩn đoán bệnh, hoặc khi còn phân vân giữa lợi và hại khi dùng thuốc; sau mỗi đợt điều trị không nên vội vàng cho thuốc ngay mà cần kiểm tra lại bệnh nhân để xem hiệu quả điều trị, tác dụng phụ của thuốc... để điều chỉnh thuốc và liều dùng cho phù hợp. Nên bắt đầu bằng liều thấp, sau đó nếu cần thì tăng dần liều; đơn thuốc phải thích hợp với từng trường hợp cụ thể, có tính đến sức chịu đựng của bệnh nhân, các bệnh khác kèm theo. Nếu có một thuốc có thể điều trị hai bệnh một lúc thì nên chọn thuốc đó; cần hợp tác chặt chẽ với bệnh nhân trong quá trình điều trị. Khi kê đơn cần giải thích rõ về mục tiêu điều trị, các tác dụng phụ có thể gặp phải...
 Vì bệnh ở người cao tuổi thường là mạn tính, phải điều trị lâu dài nên khi cho thuốc cũng cần cân nhắc đến điều kiện kinh tế của bệnh nhân và cần thận trọng với các loại thuốc mới, vì phần lớn các thuốc này thường chưa có đủ các nghiên cứu trên nhóm người cao tuổi.
TS. Phạm Thắng
  | medlatec | 685 |
Chuyên gia giải đáp: Bệnh ung thư amidan nguy hiểm như thế nào?
Triệu chứng của ung thư amidan rất dễ nhầm lẫn với viêm họng và một số bệnh lý khác khiến người bệnh chủ quan, không đi khám sớm. Đến khi phát hiện thì bệnh đã ở giai đoạn muộn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống và gây nhiều khó khăn trong quá trình điều trị. Trong bài viết dưới đây, chuyên gia sẽ giải thích chi tiết hơn về một số triệu chứng điển hình cũng hư mức độ nguy hiểm của căn bệnh này.
1. Các giai đoạn của bệnh ung thư amidan
Amidan chính là vòng bạch huyết quanh hầu được tạo nên bởi 1 amidan vòm,
amidan lưỡi, 2 amidan vòi và 2 amidan khẩu cái. Amidan có tác dụng tiêu diệt vi sinh vật và là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch. Những tế bào ung thư khởi phát từ amidan được gọi là ung thư amidan, trong đó 2 amidan khẩu cái là vùng có tỉ lệ xuất hiện tế bào ung thư cao hơn.
Bệnh được chia thành 4 giai đoạn cụ thể như sau:
- Giai đoạn I: Amidan xuất hiện tế bào ung thư hoặc khối u ung thư nhưng kích thước còn nhỏ, thường chỉ dưới 2cm và chỉ gây ảnh hưởng tại chỗ, chưa tác động đến các hạch bạch huyết xung quanh.
- Giai đoạn II: Nếu ở giai đoạn 1, bệnh nhân không được phát hiện và điều trị sớm, bệnh sẽ tiến triển sang giai đoạn 2. Lúc này những khối u ở amidan có thể lớn hơn (trong khoảng 2 đến 4 cm) và chưa có dấu hiệu di căn.
- Giai đoạn III: Bước sang giai đoạn 3, kích thước khối u ung thư có thể lớn hơn 4cm và bắt đầu xảy ra tình trạng di căn sang những cơ quan xung quanh, phổ biến là tình trạng di căn đến một hạch cổ ở vị trí cùng bên với khối u.
- Giai đoạn IV: Giai đoạn cuối là giai đoạn nguy hiểm và rất khó khăn để điều trị. Lúc này, những tế bào ung thư đã có thể di căn xa và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bệnh nhân.
2. Những nguyên nhân gây bệnh ung thư amidan
Rất nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến bệnh ung thư amidan, tuy nhiên những nguyên nhân dưới đây được cho là phổ biến nhất:
- Thói quen hút thuốc lá: Phần lớn chúng ta đều biết rằng hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến ung thư phổi và các bệnh lý về tim mạch. Tuy nhiên, trong khói thuốc lá có chứa hàng nghìn chất độc hại và ngoài những bệnh lý kể trên, thuốc lá còn gây ra rất nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác, bao gồm ung thư amidan. Do đó, người có thói quen hút thuốc là cũng là nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc phải căn bệnh này.
- Nghiện bia rượu: Những loại thức uống chứa cồn này có thể gây ra nhiều loại bệnh tật, trong đó bao gồm tình trạng ung thư amidan.
- Nhiễm virus HPV các chủng 16 và 18 cũng là một trong những nguyên nhân gây bệnh.
- Do thường xuyên phải tiếp xúc, làm việc trong môi trường độc hại, ô nhiễm, có tia bức xạ.
- Không vệ sinh vùng miệng đúng cách: Nếu không vệ sinh vùng miệng sạch sẽ, các loại vi khuẩn, virus sẽ có cơ hội thuận lợi để tấn công nếu vùng miệng của chúng ta. Từ đó, làm tăng nguy cơ mắc một số loại bệnh về răng miệng, vùng vòm họng, đặc biệt là ung thư amidan.
3. Ung thư amidan nguy hiểm như thế nào?
Ở giai đoạn đầu, bệnh ung thư amidan thường gây ra những biểu hiện không rõ ràng khiến người bệnh rất dễ nhầm lẫn với những căn bệnh thông thường khác, phổ biến nhất là tình trạng viêm họng,… Tuy nhiên, điểm khác biệt là những triệu chứng này sẽ thường kéo dài và khó điều trị, gây ảnh hưởng nhiều đến cuộc sống sinh hoạt của người bệnh. Một số triệu chứng của bệnh ung thư amidan:
- Sau miệng và cổ họng bị loét nhưng rất khó lành.
- 2 bên amidan bị sưng, nhưng mức độ sưng giữa 2 bên không đều nhau, sẽ có một bên to hơn.
- Bệnh nhân luôn có cảm giác đau ở miệng và đau họng trong suốt một thời gian dài.
- Người bệnh có cảm giác đau tai.
- Nuốt rất khó, đau khi nuốt, nhất là khi ăn các loại trái cây chua.
- Xuất hiện bướu ở cổ, hay bị đau cổ.
- Có máu lẫn trong nước bọt.
- Khó thở.
Trên thực tế, nhiều bệnh nhân được phát hiện khi bệnh đã bước sang giai đoạn muộn. Hơn nữa, amidan là một trong những căn bệnh ung thư nguy hiểm bởi nó có thể tiến triển rất nhanh. Càng bước sang những giai đoạn muộn thì mức độ nguy hiểm của bệnh càng tăng.
- Nếu phát hiện ở giai đoạn đầu, khi những khối u ung thư chưa có hiện tượng di căn đồng thời được áp dụng điều trị đúng cách thì tỉ lệ sống trên 5 năm của bệnh nhân có thể đạt 84%.
- Nếu phát hiện ở giai đoạn ung thư di căn sang các bộ phận xung quanh thì cơ hội sống trên 5 năm chỉ còn 66%.
- Nếu phát hiện ở giai đoạn ung thư di căn đến cả những cơ quan xa của cơ thể thì việc điều trị sẽ vô cùng khó khăn và tiên lượng sống trên 5 năm của bệnh nhân chỉ đạt 39%.
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ mang tính tham khảo, tùy vào thể trạng sức khỏe, mức độ hiệu quả của phương pháp điều trị mà tiên lượng của từng người bệnh cụ thể sẽ khác nhau.
Để phòng ngừa bệnh, bạn nên đảm bảo vệ sinh răng miệng sạch sẽ, ăn uống khoa học, tránh xa rượu bia và thuốc lá, hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại, thường xuyên tập thể dục để nâng cao sức đề kháng. Đặc biệt nên khám sức khỏe định kỳ để kịp thời phát hiện những bất thường của cơ thể. Hơn nữa, phát hiện sớm thì cơ hội điều trị bệnh hiệu quả sẽ cao hơn. | medlatec | 1,081 |
100% cán bộ nhân viên MED-GROUP đều có sức khỏe tốt sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán
Sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, với mong muốn bảo đảm sức khỏe, môi trường làm việc an toàn cho cán bộ nhân viên, công tác khám chữa bệnh an toàn cho người dân và cùng chung tay đẩy lùi đại dịch COVID-19; Vì vậy, thực hiện chỉ đạo của Ban lãnh đạo tập đoàn, 100% nhân viên tại MED-GROUP đều được làm xét nghiệm sàng lọc SARS-Co. V-2 từ ngày 14-17/02/2021 (tức từ ngày mùng 3 cho đến hết ngày mùng 7 âm lịch).
Trước đó, nhận định nguy cơ về dịch COVID-19 có nhiều diễn biến phức tạp, đặc biệt là sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, hàng nghìn người từ các địa phương trở lại Thủ đô làm việc, do đó nguy cơ lây nhiễm rất cao. Ban Tổng Giám đốc tập đoàn MED-GROUP đã yêu cầu tất cả nhân viên thực hiện nghiêm các biện pháp phòng dịch theo quy định của Bộ Y tế như: Khai báo y tế trung thực; Tuân thủ đeo khẩu trang; Không tập trung đông người; Hạn chế di chuyển về quê ăn Tết, đặc biệt tại các địa phương đang nằm trong vùng dịch tễ, khám sàng lọc tại bệnh viện, chủ động theo dõi sức khỏe tại nhà.
Hơn nữa, để bảo bảo sức khỏe cho toàn thể cán bộ nhân viên, đồng thời thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp với cộng đồng và xã hội, Ban Tổng Giám đốc tập đoàn đã có chỉ đạo 100% cán bộ nhân viên thực hiện lấy mẫu xét nghiệm SARS-Co
V-2, sau khi có kết quả xét nghiệm âm tính mới được quay trở lại làm việc.
Việc làm này có ý nghĩa hết sức to lớn, vừa đảm bảo môi trường làm việc, khám chữa bệnh an toàn cho nhân viên và người dân, đồng thời thể hiện tình cảm, sự quan tâm của Ban lãnh đạo tập đoàn với nhân viên, trách nhiệm xã hội của MED-GROUP với khách hàng và cộng đồng. Không chỉ vậy, đây còn thể hiện sự quyết tâm, sẵn sàng với công việc của cán bộ nhân viên sau những ngày nghỉ tết.
Tính tới thời điểm hiện tại, tình hình sức khỏe của nhân viên tập đoàn MED-GROUP đều tốt. Điều này thể hiện ý thức và trách nhiệm của toàn bộ cán bộ nhân viên khi đã tuân thủ đúng theo hướng dẫn của Bộ Y tế để đảm bảo an toàn trong đại dịch. | medlatec | 426 |
Các phương pháp điều trị giang mai và địa chỉ chữa bệnh hiệu quả
Giang mai là căn bệnh xã hội nguy hiểm với nguy cơ biến chứng nghiêm trọng đến nhiều cơ quan như tim, mạch máu, thần kinh, não,… Do đó, việc phát hiện và điều trị giang mai ngay từ giai đoạn đầu sẽ tăng khả năng hồi phục hoàn toàn và hạn chế nguy cơ biến chứng có thể xảy ra. Vậy hiện nay bệnh giang mai được điều trị như thế nào? Chi phí điều trị giang mai có tốn kém hay không?
1. Nguyên nhân và triệu chứng bệnh giang mai
Bệnh giang mai có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan và có thể gây ra các triệu chứng theo các giai đoạn khác nhau của bệnh. Nguyên nhân gây bệnh
Bệnh giang mai hay còn gọi syphilis là một bệnh nhiễm trùng do xoắn khuẩn Treponema pallidum gây ra. Bệnh có thể lan truyền từ người bệnh sang người lành thông qua các con đường sau:
Tiếp xúc gần gũi với người nhiễm trùng, chẳng hạn như quan hệ tình dục không sử dụng các biện pháp bảo vệ,…
Tiếp xúc với dịch tiết của người bệnh có chứa vi khuẩn Treponema pallidum như nước tiểu, máu hoặc dịch âm đạo, dịch từ các vết lở loét giang mai,…
Dùng chung bơm tiêm hoặc các vật dụng cá nhân như quần lót, dao cạo râu, bàn chải đánh răng,… cũng có thể làm lan truyền mầm bệnh.
Phụ nữ mang thai bị bệnh có thể lây truyền sang thai nhi trong giai đoạn thai kỳ hoặc qua sữa mẹ sau khi con chào đời. Triệu chứng giang mai
Nếu việc điều trị giang mai không được tiến hành sớm thì bệnh nhân sẽ phải trải qua ba giai đoạn chính:
Giai đoạn 1: Bệnh nhân thường xuất hiện vết trợt hoặc vết loét , vị trí thường ở cơ quan sinh dục, hậu môn, miệng hoặc nơi khác trên cơ thể. Những vết loét này thường không đau và thường tự biến mất mà không cần điều trị. Giai đoạn 2: Nếu không được điều trị, bệnh giang mai có thể tiến triển sang giai đoạn lâm sàng sau vài tuần hoặc thậm chí vài tháng. Ở giai đoạn này, các triệu chứng của bệnh giang mai sẽ rõ ràng hơn với biểu hiện đặc trưng là các ban đỏ, hồng rải rác toàn thân, hình thái các ban đa dạng. Giai đoạn 3: Giai đoạn này có thể kéo dài trong nhiều năm, bệnh diễn biến âm thầm, gây ra tổn thương nghiêm trọng cho nhiều cơ quan và hệ thống trong cơ thể. Triệu chứng có thể bao gồm tổn thương da, hệ thống cơ bắp và xương, tim, mắt, thần kinh, não và các vấn đề về cơ quan sinh dục.
Một điều cần chú ý là: giữa thời kỳ thứ nhất đến thời kỳ thứ hai, giữa thời kỳ thứ hai đến thời kỳ thứ ba, bệnh có thể không có triệu chứng lâm sàng. Đó là giang mai kín và được phát hiện chỉ nhờ xét nghiệm huyết thanh.2. Các phương pháp điều trị giang mai hiện nay
Hiện nay, tùy thuộc vào giai đoạn và mức độ nghiêm trọng của bệnh mà bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp điều trị giang mai khác nhau. Một số phương pháp điều trị giang mai thường được áp dụng bao gồm: Kháng sinh: Bệnh giang mai thường được điều trị bằng kháng sinh ở tất cả các giai đoạn, thường là penicillin hoặc các dẫn xuất penicillin đưa vào cơ tehre theo đường tiêm. Trong trường hợp bệnh nhân dị ứng với các thành phần của penicillin, bác sĩ có thể xem xét thay thế bằng Tetracycline hoặc Erythromycin.
Điều trị các triệu chứng: Nếu bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng như đau khớp, sưng hạch bạch huyết,... hoặc tổn thương nội quan nghiêm trọng, bác sĩ áp dụng phương pháp điều trị các triệu chứng kết hợp với sử dụng kháng sinh. Bên cạnh việc điều trị bằng kháng sinh, bệnh nhân cần được theo dõi sau điều trị để đảm bảo rằng bệnh đã được điều trị thành công và không tái phát. Đối với những người bị bệnh giang mai giai đoạn muộn và gây ra tổn thương nội quan việc điều trị và quản lý tình trạng này có thể cần thời gian dài và sự hỗ trợ của bác sĩ chuyên khoa. Ngoài ra, cần lưu ý, điều trị giang mai bắt buộc phải điều trị cho cả bạn tình. Chính vì vậy mà chi phí điều trị giang mai cũng sẽ có sự khác nhau giữa các giai đoạn bệnh. Nếu can thiệp xử lý ở giai đoạn sớm sẽ tăng khả năng chữa khỏi hoàn toàn và chi phí điều trị giang mai cũng sẽ ít hơn.
Phòng khám phục vụ công tác thăm khám và chữa bệnh đầy đủ các chuyên khoa với đội ngũ y bác sĩ, chuyên gia giàu kinh nghiệm, được đào tạo bài bản, luôn tận tâm với nghề.
Trung tâm Xét nghiệm được trang bị hệ thống máy móc hiện đại bậc nhất khẳng định đạt tiêu chuẩn quốc tế với 2 chứng chỉ ISO 15189:2012 và CAP. | medlatec | 881 |
Thực đơn cho người gan nhiễm mỡ khoa học
Nguyên nhân gan nhiễm mỡ chủ yếu do béo phì, suy dinh dưỡng, rối loạn chức năng gan, viêm gan virus hoặc tăng mỡ máu. Thực đơn cho người gan nhiễm mỡ dưới đây giúp người bệnh ăn ngon miệng hơn. Đồng thời giúp kiểm soát lượng mỡ trong gan, ngăn bệnh tiến triển nặng hơn.
1. Nguyên tắc xây dựng thực đơn cho người gan nhiễm mỡ
Chế độ dinh dưỡng có ảnh hưởng lớn đến người bệnh gan nhiễm mỡ. Việc dung nạp quá nhiều đạm, đường, chất béo, đồ uống có cồn sẽ khiến gan hoạt động liên tục và dần suy yếu. Lượng mỡ thừa không thể đào thải sẽ tích tụ trong gan.
Thống kê cho thấy có tới 20-30% người Việt Nam mắc gan nhiễm mỡ. Thường gặp ở những người thừa cân béo phì, lười vận động, người bị đái tháo đường. Ngoài ra người có nồng độ cholesterol và triglycerid cao cũng dễ gặp tình trạng này
Xây dựng thực đơn cho người gan nhiễm mỡ
Vì lý do đó mà người bệnh gan nhiễm mỡ cần xây dựng thực đơn ăn uống lành mạnh, khoa học để kiểm soát cân nặng thừa, nâng cao sức khỏe. Theo lời khuyên của bác sĩ chuyên khoa, thực đơn cho người gan nhiễm mỡ phù hợp không những rút ngắn thời gian chữa bệnh mà còn giúp tăng khả năng khỏi hoàn toàn. Hạn chế nguy cơ dẫn đến biến chứng trầm trọng. Nguyên tắc xây dựng thực đơn gồm:
1.1 Mỗi ngày ăn ít nhất 200g hoa quả và 300g rau xanh
Theo chuyên gia dinh dưỡng, người bệnh gan nhiễm mỡ cần đảm bảo bổ sung tối thiểu 300g rau xanh và 200g hoa quả mỗi ngày. Ưu tiên chế biến rau xanh ở dạng luộc, nấu canh, làm nộm hoặc trộn salad, hạn chế chiên xào.
Ăn trái cây tươi, hạn chế mứt hoặc trái cây sấy vì lượng đường rất cao. Trái cây cần rửa sạch, gọt bỏ vỏ trước khi ăn để hạn chế chất bảo quản, thuốc trừ sâu gây tổn thương gan.
1.2 Thực đơn cho người gan nhiễm mỡ hạn chế chất đạm
Hạn chế đạm trong chế độ ăn hàng ngày của người bệnh gan nhiễm mỡ. Đảm bảo 1g đạm/1kg cân nặng để gan có đủ sức khỏe hồi phục và chống chọi lại bệnh tật. Ưu tiên bổ sung các loại thực phẩm giàu protein từ cá, thịt gia cầm, tôm chua, sữa, phô mai không béo.
1.3 Sử dụng các loại thực phẩm ít đường
Ưu tiên các loại thực phẩm có hàm lượng đường thấp. Có thể kể đến như các loại đâu, ngũ cốc khô, rau xanh, trái cây họ cam quýt. Ngoài ra đây còn là những thực phẩm giàu chất khoáng, vitamin tốt cho hệ tiêu hóa và sức khỏe.
1.4 Tăng cường các loại thực phẩm giàu vitamin
Người bị gan nhiễm mỡ nên ưu tiên các loại thực phẩm dồi dào vitamin A, C, E như trái cây họ cam, cà chua, bơ, bí ngô… vào thực đơn. Vì bổ sung các thực phẩm này tăng cường khả năng chống oxy hóa cho cơ thể, thúc đẩy khả năng ly giải chất béo bị tích tụ lâu ngày trong gan.
1.5 Hạn chế thực phẩm chế biến mặn, đồ đóng hộp
Thực phẩm đóng hộp, thức ăn chế biến mặn đều là những thứ mà người bệnh gan nhiễm mỡ nên tránh trong thực đơn. Thói quen ăn mặn khiến quá trình tích mỡ trong gan diễn ra nhanh hơn. Trong quá trình chế biến món ăn, nên nêm nếm gia vì hơi nhạt. Trọng lượng muối hấp thụ mỗi ngày không nên quá 6g.
gan-nhiem-mo-do-1-nen-an-gi
2. Thực đơn cho người gan nhiễm mỡ hàng ngày
Gợi ý cụ thể thực đơn mỗi ngày dành cho người bệnh gan nhiễm mỡ:
2.1 Thực đơn cho người gan nhiễm mỡ nên ăn
– Mướp đắng: Mướp đắng hay khổ qua là thực phẩm mát gan, thanh nhiệt, giải độc nên rất tốt cho gan. Đồng thời còn kháng viêm, hạ đường huyết nhờ vị đắng và hơi ngọt tự nhiên. Người bệnh gan nhiễm mỡ nên thường xuyên bổ sung mướp đắng vào thực đơn để giảm mỡ và thanh lọc gan. Một số món tiêu biểu: Mướp đắng nấu canh, mướp đắng xào trứng, mướp đắng nhồi thịt…
– Cà chua chín: Cà chua là trái cây tốt chứa hàm lượng lớn vitamin A, C, Lutein, hợp chất lycopene và zeaxanthin. Hỗ trợ giảm cholesterol, giải độc, lợi tiểu, chống oxy hóa ở tế bào và hạ đường huyết.
– Đậu phụ: Trong đậu phụ chứa nhiều loại khoáng chất và protein giảm tích tụ chất béo trong gan.
– Bắp ngô: Hạt ngô có chứa hàm lượng chất xơ tự nhiên và chất béo không bão hòa, hỗ trợ quá trình chuyển hóa ở gan dễ dàng. Người bệnh gan nhiễm mỡ có thể ăn sáng bằng ngô hoặc chế biến cùng các thực phẩm khác rất tốt cho sức khỏe.
– Nấm hương: Đây là thực phẩm có dược tính cao, chứa nhiều loại chất cũng như vitamin. Các món ăn sử dụng nấm hương có tác dụng giải độc hiệu quả. Hỗ trợ bảo vệ chức năng của gan trước các tác nhân gây hại như mỡ dư thừa, tái tạo lại đế bào khi bị hao hụt.
2.2 Người bệnh gan nhiễm mỡ nên kiêng
– Rượu bia: Đây là nguyên nhân hàng đầu tuyệt đối nên tránh. “Thủ phạm chính” gây ra hàng loạt các bệnh về gan như gan nhiễm mỡ, viêm gan, xơ gan…
– Thực phẩm nhiều đường: Tránh xa các loại trái cây chứa nhiều fructose. Thực phẩm nhiều đường khác như bánh quy, kẹo, nước ép, đồ uống có gas… Lượng đường trong máu tăng làm tăng nguy cơ tích tụ chất béo trong gan.
– Gia vị cay nóng: Các loại gia vị cay nóng như ớt, hạt tiêu, gừng… đều không tốt cho gan, cản trở quá trình giải phóng mỡ ở gan. Ăn nhiều các loại gia vị cay nóng còn dễ dẫn đến các bệnh dạ dày và đường ruột.
– Đồ ăn nhiều cholesterol như da, nội tạng động vật, các đồ ăn chân xào dầu mỡ, đồ ăn nhanh… Đây là những thực phẩm chứa cholesterol không có lợi cho cơ thể. Hạn chế các đồ ăn này giảm nguy cơ mắc máu nhiễm mỡ, cải thiện tốt gan nhiễm mỡ, bệnh tim mạch và tiểu đường.
Người gan nhiễm mỡ nên kiêng rượu bia
Cần lưu ý rằng việc giảm cân nhanh chóng gây tác động xấu đến sức khỏe. nên giảm cân từ từ và trong dài hạn, Trung bình, người thừa cân hay béo phì cũng chỉ nên giảm từ 500 – 1kg mỗi tuần để đảm bảo sức khỏe. Kết hợp chế độ ăn với lối sống để tăng chuyển hóa của gan và nâng cao sức đề kháng.
Trên đây là thực đơn cho người gan nhiễm mỡ để bạn tham khảo. Người bệnh cần kiểm tra, thăm khám định kỳ để theo dõi diễn biến bệnh. Bên cạnh điều chỉnh chế độ ăn uống và lối sống, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ. Kịp thời báo có hiệu quả điều trị để có thể đối phương pháp phù hợp hơn. | thucuc | 1,260 |
Triệu chứng u nang buồng trứng vỡ
U nang buồng trứng là những túi chất lỏng mọc bên trong hoặc trên buồng trứng. Trong nhiều trường hợp, u nang buồng trứng tự thu nhỏ dần và biến mất nhưng đôi khi u có thể bị xoắn, vỡ. Nếu phát hiện có các triệu chứng u nang buồng trứng bị vỡ, cần gọi cấp cứu ngay lập tức. Vì nếu không xử trí kịp thời, u nang buồng trứng bị vỡ có thể gây chảy máu, nhiễm trùng và các bệnh nghiêm trọng khác.
Triệu chứng u nang buồng trứng vỡ
Đau bụng
Một trong những triệu chứng thường gặp nhất của u nang buồng trứng vỡ là đau bụng.
Một trong những triệu chứng thường gặp nhất của u nang buồng trứng vỡ là đau bụng. U nang khi bị xoắn sẽ tự cắt đứt nguồn cung cấp máu cho chính nó, gây đau và khó chịu. Đau cũng có thể xảy ra như là kết quả của tình trạng chảy máu của u nang buồng trứng. Điều này là do máu sẽ kích thích các mô xung quanh khác. Cơn đau bụng do u nang buồng trứng vỡ thường xuất hiện rất đột ngột và dữ dội. Nó thường xảy ra ở vùng bụng dưới và có thể xuất hiện ở phía bên trái hoặc bên phải, tùy thuộc vào buồng trứng có chứa u nang.
Buồn nôn
Buồn nôn cũng là triệu chứng của u nang buồng trứng vỡ.
Buồn nôn cũng là triệu chứng của u nang buồng trứng vỡ. Một nguyên nhân gây buồn nôn là đau bụng nghiêm trọng do u nang vỡ. Nguyên nhân khác là u nang vỡ gây rò rĩ chất lỏng hoặc lỏng vào khoang phúc mạc. Bác sĩ sẽ sử dụng dịch nôn của người bệnh để khám lâm sàng, thực hiện các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh để xác định chính xác liệu có phải u nang buồng trứng vỡ hay không.
Ói mửa
Ói mửa xảy ra do chất lỏng rò rỉ từ u nang vỡ.
Ói mửa xảy ra do chất lỏng rò rỉ từ u nang vỡ. Nếu u nang chứa đầy máu, máu rỉ ra từ các u nang cũng có thể gây kích ứng trong khoang phúc mạc và gây ói mửa. Tuy nhiên triệu chứng này cũng có thể gặp ở nhiều bệnh lý khác nhau như bệnh cúm dạ dày, nên ói mửa không đủ điều kiện để chẩn đoán u nang buồng trứng vỡ. Nếu người bệnh bị ói mửa kèm theo đau bụng dữ dội, bác sĩ có thể nghi ngờ u nang vỡ, thực hiện khám phụ khoa hoặc chụp CT để khẳng định chẩn đoán.
| thucuc | 456 |
Rối loạn kinh nguyệt có thai được không?
Rối loạn kinh nguyệt có thai được không là thắc mắc chung của nhiều chị em đang bị mắc căn bệnh này. Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
1. Các biểu hiện của rối loạn kinh nguyệt
Rối loạn kinh nguyệt là vấn đề mà rất nhiều chị em gặp phải
Thông thường, chu kỳ kinh nguyệt của chị em sẽ vào khoảng 21-35 ngày, nhưng không phải ai cũng có được kỳ nguyệt san đều đặn như vậy. Một số biểu hiện của rối loạn kinh nguyệt bao gồm:
Hành kinh không theo quy luật: khoảng thời gian giữa 2 kỳ kinh lúc ngắn, lúc dài; lượng máu kinh lúc nhiều lúc ít; thời gian hành kinh kéo dài không ổn định… là những biểu hiện của rối loạn kinh nguyệt.
Xuất huyết giữa kỳ kinh cũng là biểu hiện của rối loạn kinh nguyệt. Nếu máu kinh có biểu hiện khác thường (về màu sắc, mùi lạ) thì chị em nên đi khám ngay bởi đây có thể là dấu hiệu của bệnh phụ khoa.
Nếu chu kỳ kinh nguyệt của chị em kéo dài trên 36 ngày, diễn ra liên tục, số ngày hành kinh ít hơn 3 ngày, lượng máu kinh ít cũng chứng tỏ chị em đã bị rối loạn kinh nguyệt.
Rong kinh. Đây là hiện tượng hành kinh kéo dài trên 7 ngày, lượng máu mất đi trên 80ml/kỳ. Nếu rong kinh kéo dài hoặc lặp lại, chị em hãy đi kiểm tra ngay, đó có thể là dấu hiệu của bệnh phụ khoa, chửa ngoài dạ con.
Thống kinh là tình trạng phụ nữ hành kinh kèm theo những cơn đau bụng dữ dội, ảnh hưởng đến cuộc sống.
Tham khảo bài đọc sau: Kinh nguyệt không đều ở tuổi 18
Có rất nhiều nguyên nhân gây rối loạn kinh nguyệt
2. Nguyên nhân rối loạn kinh nguyệt
Rối loạn kinh nguyệt có thể xảy ra ở bất cứ ai, bất cứ độ tuổi nào. Có rất nhiều nguyên nhân gây ra căn bệnh phụ nữ này, trong đó được chia làm 2 nhóm chính
2.1. Rối loạn kinh nguyệt sinh lý
Những chị em có lối sinh hoạt không điều độ, hay thức khuya dễ bị rối loạn kinh nguyệt.
Việc sử dụng rượu, thuốc lá, chất kích thích… cũng khiến chị em dễ gặp phải hiện tượng này.
Tập luyện, lao động thể chất quá sức khiến cơ thể suy nhược, dẫn tới rối loạn kinh nguyệt.
Nếu chị em đang dùng thuốc (thuốc tránh thai khẩn cấp và một số loại thuốc trị bệnh khác) có thể gặp tác dụng phụ gây chậm kinh.
Tinh thần bất ổn, stress, áp lực công việc, cuộc sống kéo dài sẽ ảnh hưởng tới hormone trong cơ thể, từ đó gây rối loạn kinh nguyệt.
Hãy đến gặp bác sĩ ngay nếu chị em bị rối loạn kinh nguyệt
2.2. Rối loạn kinh nguyệt bệnh lý
Những chị em mắc một số bệnh phụ khoa như viêm cổ tử cung, viêm tử cung, viêm âm đạo, buồng trứng… cũng dẫn tới rối loạn kinh nguyệt.
Các bệnh liên quan tới tuyến giáp sẽ ảnh hưởng tới quá trình tiết hormone, từ đó ảnh hưởng tới chu kỳ kinh nguyệt của chị em.
3. Bị rối loạn kinh nguyệt có thai được không?
Qua những nguyên nhân trên chúng ta đã phần nào giải đáp được câu hỏi bị rối loạn kinh nguyệt có thai không. Các chuyên gia khẳng định là phụ nữ bị rối loạn kinh nguyệt vẫn có thể có thai, nhưng khả năng sẽ thấp hơn so với bình thường. Tùy vào những nguyên nhân gây rối loạn kinh nguyệt mà khả năng có thai của chị em sẽ ở mức độ nào.
Đa phần các nguyên nhân gây rối loạn kinh nguyệt đều xuất phát từ hormone sinh sản hoặc mắc các bệnh liên quan đến cơ quan sinh sản, vì vậy, bệnh này ảnh hưởng rất lớn đến khả năng mang thai của phụ nữ. Vì thế, chị em khi mắc rối loạn kinh nguyệt thì hãy đi khám để tìm ra nguyên nhân và điều trị dứt điểm.Những biểu hiện của hiện tượng rối loạn kinh nguyệt
Bị rối loạn kinh nguyệt vẫn có khả năng mang thai. Vì vậy, khi quan hệ, chị em vẫn cần dùng biện pháp bảo vệ.
Ngược lại, có những chị em cho rằng rối loạn kinh nguyệt khó có thai nên khá chủ quan sau khi quan hệ không dùng biện pháp an toàn. Không gì là không thể xảy ra, vì vậy, chị em đừng chủ quan về khả năng mang thai nhé.
| thucuc | 796 |
Tiết lộ những món ăn giảm cân nhanh và tốt cho sức khỏe
Thực phẩm có thể chính là nguyên nhân khiến bạn tăng cân. Tuy nhiên, chỉ cần bổ sung đúng cách, một số loại thực phẩm lại trở thành “bài thuốc” giảm cân rất hiệu quả. Hãy cùng tham khảo những món ăn giảm cân nhanh chóng và tốt cho sức khỏe trong bài viết dưới đây.
1. Điểm danh những món ăn giảm cân nhanh và tốt cho sức khỏe của bạn
Nếu bạn đang muốn giảm cân và rất khó khăn khi lựa chọn thực đơn, những món ăn giảm cân dưới đây sẽ là những gợi ý hữu ích:
Rau màu xanh đậm và bơ
Quả bơ và những loại rau màu xanh đậm như cải xoăn,… được đánh giá là những loại thực phẩm rất tốt cho sức khỏe, phòng ngừa một số bệnh tật. Đặc biệt, nếu bạn đang có ý định giảm cân thì không nên bỏ qua hai loại thực phẩm này. Sự kết hợp giữa bơ và các loại rau màu xanh đậm sẽ giúp bạn đảm bảo dinh dưỡng nhưng lại đảm bảo dung nạp lượng calo thấp, hỗ trợ giảm cân hiệu quả.
Trong quả bơ có chứa chất béo tốt có tác dụng giảm cơn thèm ăn và khi ăn bơ, cơ thể cũng có thể hấp thụ các chất chống oxy hóa từ những loại rau màu xanh đậm một cách dễ dàng hơn.
Ức gà và một số loại gia vị nước sốt
Ức gà chính là một loại thực phẩm quen thuộc cho người ăn kiêng và đang muốn giảm cân. Loại thực phẩm này có chứa nhiều protein giúp bạn có cảm giác no lâu nhưng lại cung cấp ít calo nên có thể kiểm soát cân nặng hiệu quả. Bạn có thể hấp ức gà và kết hợp với một số loại gia vị, nước sốt để giúp cho món ăn của bạn không bị nhàm chán.
Bột yến mạch và quả óc chó
Xu hướng ăn thô để giảm cân và bảo vệ sức khỏe đang tăng nhanh trong thời gian gần đây. Trong đó, bột yến mạch và quả óc chó luôn là một trong những lựa chọn hàng đầu. Ưu điểm của bột yến mạch là có chứa nhiều chất xơ, làm chậm quá trình tiêu hóa. Bên cạnh đó, quả óc chó có chứa một lượng protein tốt cho sức khỏe giúp người tiêu thụ có cảm giác no lâu. Chính vì thế, khi kết hợp hai loại thực phẩm này, bạn sẽ có cơ hội giảm số cân như mong muốn.
Súp đậu và rau
Loại súp được kết hợp từ đậu đen hoặc đậu xanh cùng với các loại rau củ không chỉ là một món ăn tốt cho dạ dày của bạn mà còn có chứa nhiều chất xơ và protein, hỗ trợ giảm cân hiệu quả. Nên lựa chọn món ăn này trong bữa tối vì nó sẽ giúp bạn có cảm giác no nhanh hơn và giúp bạn giảm khẩu phần ăn một cách tự nhiên, hiệu quả hơn.
Cá hồi và khoai lang
Phần lớn chúng ta đều biết rằng, các loại cá rất tốt cho sức khỏe não bộ. Tuy nhiên, loại thực phẩm này còn là một “trợ thủ” giúp bạn giảm cân hiệu quả. Khi kết hợp cá hồi với khoai lang, bạn sẽ có một bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng và không lo bị tăng cân.
Sữa chua và các loại quả
Bổ sung sữa chua cũng là một cách giúp bạn hạn chế nguy cơ tích tụ mỡ thừa trong cơ thể. Đây là loại thực phẩm cung cấp nhiều canxi, vitamin D và rất tốt cho đường tiêu hóa. Bạn có thể kết hợp sữa chua với các loại trái cây, chẳng hạn như quả mâm xôi để món ăn này trở nên hấp dẫn hơn.
Nấm và thịt bò xay
Giảm cân không có nghĩa là cắt bỏ hoàn toàn thịt trong chế độ ăn của bạn. Điều quan trọng là nên ăn với lượng vừa phải và kết hợp với những món ăn giảm cân phù hợp. Hãy kết hợp nấm và thịt bò xay để có một bữa ăn hấp dẫn nhưng vẫn đảm bảo lành mạnh và hỗ trợ giảm cân hiệu quả.
2. Một số phương pháp giảm cân khác
Ngoài việc tiêu thụ những món ăn giảm cân, bạn cũng nên kết hợp với một số phương pháp khác để có một vóc dáng thon thả:
2.1. Ngủ đủ giấc
Ngủ đủ giấc không chỉ khiến bạn cảm thấy sảng khoái mà còn là một thói quen tốt để phòng ngừa bệnh tật và giảm cân hiệu quả. Nếu như thói quen thức khuya và ngủ ít khiến bạn thèm ăn vặt và dễ tăng cân thì ngủ đủ giấc lại có thể giúp bạn giảm cảm giác thèm ăn và kiểm soát cân nặng một cách hiệu quả hơn.
Hơn nữa, khi ngủ đủ giấc, cơ thể và tinh thần của bạn sẽ luôn thoải mái và vui vẻ. Điều này sẽ giúp bạn có thể duy trì chế độ ăn kiêng lâu dài và hiệu quả hơn. Trên thực tế, không ít người vì thiếu ngủ và căng thẳng khiến quá trình ăn kiêng bị gián đoạn và hành trình giảm cân cũng khó khăn hơn rất nhiều.
Đặc biệt, ngủ đủ giấc khiến bạn luôn tràn đầy năng lượng và có thêm động lực để tập luyện mỗi ngày. Ngược lại, thiếu ngủ sẽ khiến bạn uể oải và không hào hứng với những bài tập vận động thể chất.
Để có một giấc ngủ ngon, bạn nên:
- Để nhiệt độ phòng vừa phải hoặc có thể hơi se lạnh để cơ thể đốt cháy mỡ thừa trong khi ngủ một cách hiệu quả hơn.
- Nên ngủ và thức dậy vào khung giờ cố định Nên đi ngủ và thức dậy vào một giờ cố định.
- Nếu bạn khó ngủ có thể cân nhắc về việc sử dụng trà thảo mộc.
2.2. Tập thể dục
Tập thể dục cũng là một cách giảm cân hiệu quả. Khi tập luyện, cơ thể sẽ đốt cháy mỡ thừa, giúp bạn có một cơ thể săn chắc và vòng eo thon thả. Chỉ cần tập luyện khoảng 30 phút mỗi ngày, bạn cũng sẽ nhận được kết quả tích cực.
Tuy nhiên, cần lưu ý khởi động kỹ trước khi tập để tránh bị chấn thương. Nên lựa chọn những bài tập phù hợp với khả năng và thể trạng sức khỏe của mình. Không nên tập quá sức và đặc biệt không tập ngay sau khi ăn. | medlatec | 1,101 |
Thai phụ cần làm gì khi bị hen?
Phụ nữ bị hen phế quản khi mang thai có thể gặp một số biến chứng trong thai kỳ như: Tăng huyết áp, tiền sản giật, sinh non, sinh nhẹ cân,… Tuy nhiên nếu được kiểm soát tốt sẽ làm giảm nguy cơ biến chứng và vẫn đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi.
Điều trị kiểm soát tốt bệnh hen
Trên thực tế, trong số các bệnh nhân mang thai bị hen phế quản thì khoảng 1/3 số thai phụ này hen phế quản không thay đổi so với trước khi có thai, 1/3 số thai phụ khác thì thấy triệu chứng của hen phế quản có vẻ cải thiện hơn và 1/3 số còn lại thì bệnh hen nặng lên, đặc biệt là ở các bệnh nhân hen trước đó không được điều trị tốt bệnh hen hay có các cơn hen nặng.
Những người bị bệnh hen phế quản khi mang thai nếu để bị lên cơn hen sẽ rất nguy hiểm vì có thể gây thiếu ôxy cho thai nhi. Do đó những phụ nữ bị hen phế quản khi mang thai cần được khám theo dõi đều đặn và cần được bác sĩ tư vấn, chỉ định điều trị để kiểm soát tốt bệnh hen phế quản, đặc biệt không để thai phụ bị lên cơn hen, ngăn chặn những cơn thiếu ôxy cho mẹ giúp cung cấp ôxy đầy đủ cho thai nhi.
Điều trị tối ưu bệnh hen trong khi mang thai bao gồm: Kiểm soát chức năng hô hấp, tránh các yếu tố gây kích phát cơn hen, tư vấn cho người bệnh, điều trị bằng thuốc cho từng trường hợp, duy trì chức năng phổi bình thường. Việc điều trị bằng thuốc cần tuân theo nguyên tắc sử dụng lượng thuốc thấp nhất có hiệu quả để kiểm soát bệnh hen. Trong phần lớn các trường hợp, hen phế quản không điều trị tốt sẽ gây nhiều nguy cơ cho cả mẹ và con hơn là sử dụng thuốc kiểm soát hen phế quản.
Thai phụ cần được kiểm tra giám sát tình trạng sức khỏe của cả mẹ và con trong các lần thăm khám định kỳ, đặc biệt là những tháng cuối vì thai nhi càng phát triển, nhu cầu ôxy càng tăng.
Tránh các yếu tố nguy cơ
Cũng như những bệnh nhân hen phế quản bình thường, thai phụ bị hen phế quản cần đặc biệt chú ý tránh những yếu tố gây kích phát cơn hen như: Khói thuốc lá, khói thuốc lào; Lông súc vật chó, mèo; Phấn hoa; Khói bếp, đặc biệt là khói bếp than; Các loại nước xịt có mùi hắc, bao gồm cả nước hoa, thuốc xịt diệt côn trùng…; Tránh ăn các thức ăn lạ có nguy cơ gây dị ứng như: cua biển, tôm, các hải sản lạ; Luôn giữ cho không khí trong nhà thoáng, khô;…
Lưu ý: Khi biết mình bị bệnh hen phế quản hoặc có tiền sử bị hen phế quản, phụ nữ trước khi có ý định mang thai cần gặp bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn, điều trị và điều trị dự phòng để có sức khỏe tốt khi mang thai. | medlatec | 542 |
Thoát vị đĩa đệm là gì? Ai có nguy cơ bị thoát vị đĩa đệm?
Thoát vị đĩa đệm là một tình trạng thường gặp, gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của nhiều người. Bài viết sau giải đáp các câu hỏi liên quan đến thoát vị đĩa đệm như thoát vị đĩa đệm là gì và các đối tượng có nguy cơ cao gặp phải.
1. Thoát vị đĩa đệm là gì?
Thoát vị đĩa đệm xảy ra khi phần nhân nhầy đĩa đệm - nằm giữa các đốt sống trong cột sống của chúng ta, thoát khỏi vị trí bình thường của nó; từ đó tạo áp lực lên dây thần kinh hoặc các mô mềm xung quanh, gây đau đớn và khó khăn trong vận động. Thoát vị đĩa đệm có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào, dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến dẫn đến sự hình thành của thoát vị đĩa đệm:Theo thời gian, đĩa đệm trở nên mỏng dần và mất đi khả năng đàn hồi do quá trình lão hóa của cơ thể. Chấn thương do tai nạn. Áp lực lên cột sống trong thời gian dài bởi các hoạt động như nâng vật nặng không đúng cách hoặc liên tục, ngồi lâu và sai tư thế, đặc biệt khi làm việc trên máy tính hoặc lái xe,…Người có tiền sử gia đình về thoát vị đĩa đệm có nguy cơ cao hơn mắc phải tình trạng này.
2. Ai có nguy cơ cao hơn bị thoát vị đĩa đệm?
Một số nhóm người có nguy cơ cao hơn mắc thoát vị đĩa đệm do các yếu tố khác nhau, bao gồm:Những người thường xuyên phải nâng vật nặng, đẩy kéo hoặc tham gia vào các hoạt động đòi hỏi áp lực lớn lên cột sống. Người ở độ tuổi trung niên và người cao tuổi thường có nguy cơ cao hơn mắc thoát vị đĩa đệm do quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể. Các vận động viên và người tham gia các hoạt động thể thao như cử tạ, bóng rổ hoặc cầu lông, có nguy cơ cao hơn mắc thoát vị đĩa đệm nếu họ không thực hiện đúng kỹ thuật. Nếu trong gia đình có người thân nào mắc thoát vị đĩa đệm, bạn có nguy cơ cao hơn mắc tình trạng này do yếu tố di truyền. Các bệnh viêm đa khớp dạng thấp, đái tháo đường, gút,… có thể gây ra viêm nhiễm, tác động lên cấu trúc của cột sống và các mô liên quan, làm tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm. Nguy cơ bị thoát vị đĩa đệm phụ thuộc vào sự kết hợp của nhiều yếu tố. Vì vậy cần duy trì lối sống lành mạnh và thực hiện biện pháp phòng ngừa giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.3. Triệu chứng đặc trưng giúp nhận biết thoát vị đĩa đệm
Các triệu chứng có thể biểu hiện ở vùng lưng hoặc cổ, tùy thuộc vào vị trí của thoát vị đĩa đệm. Dưới đây là các triệu chứng mà người bệnh thường gặp phải:Một trong những triệu chứng đặc trưng nhất của thoát vị đĩa đệm là đau ở vùng lưng hoặc cổ. Đau có thể biểu hiện ở nhiều cấp độ, từ đau nhẹ đến đau nhiều và kéo dài. Cơn đau có thể lan ra từ vùng lưng hoặc cổ xuống tới cánh tay hoặc chân. Mất thăng bằng do thoát vị đĩa đệm ảnh hưởng lên hệ thần kinh và cột sống. Một triệu chứng thường gặp khác là cảm giác tê ở vùng bên dưới thoát vị đĩa đệm.
Thoát vị đĩa đệm thường gây ra cảm giác đau nhiều hơn khi người bệnh nâng vật nặng hoặc tham gia vào các hoạt động thể thao.
Đau và khó khăn trong vận động có thể tăng hoặc giảm khi thay đổi tư thế. Nhận biết sớm tình trạng này không chỉ giúp người bệnh có cơ hội điều trị hiệu quả hơn mà còn có thể ngăn chặn sự phát triển nghiêm trọng của bệnh.
4. Chẩn đoán và hướng điều trị thoát vị đĩa đệm
Chẩn đoán sớm và lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân thoát vị đĩa đệm. Chẩn đoán thoát vị đĩa đệm
Quá trình chẩn đoán thường bắt đầu bằng việc hỏi đáp về lịch sử bệnh và triệu chứng từ bệnh nhân. Tiếp theo, bệnh nhân thực hiện các phương pháp xét nghiệm hình ảnh như X-quang, MRI (cộng hưởng từ), hoặc CT scan để xác định vị trí chính xác của thoát vị đĩa đệm, kích thước và mức độ ảnh hưởng lên các cơ quan và dây thần kinh lân cận. Hướng điều trị thoát vị đĩa đệmĐối với những trường hợp thoát vị đĩa đệm nhẹ hoặc có khả năng kiểm soát triệu chứng mà không cần can thiệp phẫu thuật, các phương pháp điều trị được áp dụng là:Bài tập vận động được thiết kế để cải thiện sự ổn định của cột sống.
Thuốc chống viêm và thuốc giảm đau có thể được sử dụng để giảm viêm nhiễm xung quanh đĩa đệm và làm giảm đau. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc phải được theo dõi và kiểm soát bởi bác sĩ để tránh tác dụng phụ. Có những phương pháp giúp giảm áp lực lên đĩa đệm, bao gồm việc sử dụng các thiết bị hỗ trợ lưng, thay đổi tư thế ngủ, ngồi làm việc, và học cách nâng vật nặng một cách an toàn. Trị liệu thần kinh cột sống là một phương pháp tiếp cận bệnh lý thoát vị đĩa đệm bằng cách sử dụng kỹ thuật như dùng sóng siêu âm hoặc điện xung để làm giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống. Châm cứu sử dụng kim mỏng để kích thích các điểm chính trên cơ thể, giúp cải thiện lưu thông máu và giảm viêm nhiễm. Phương pháp trị liệu bổ trợ này có thể hỗ trợ trong việc giảm đau và tăng cường sự thư giãn của cơ bắp xung quanh vùng thoát vị đĩa đệm.
Trong trường hợp triệu chứng thoát vị đĩa đệm nghiêm trọng và không thể kiểm soát bằng những cách trên, cần áp dụng phương pháp điều trị phẫu thuật.5. Các biện pháp giúp phòng ngừa thoát vị đĩa đệmĐể giảm nguy cơ mắc thoát vị đĩa đệm và bảo vệ sức khỏe của cột sống, có một số biện pháp phòng ngừa quan trọng mà mọi người cần biết:Tư thế đúng khi ngồi và đứng: Hạn chế thời gian ngồi lâu, và khi ngồi, hãy giữ tư thế thẳng. Ngoài ra, đứng thường xuyên có thể giúp giảm áp lực lên cột sống. Ngủ đúng tư thế: Chọn một chiếc gối phù hợp và duy trì tư thế ngủ với lưng thẳng. Tập yoga, pilates và các bài tập tăng cường cơ bắp lưng và bụng. Chế độ ăn uống lành mạnh với đủ vitamin và khoáng chất giúp bảo vệ sức khỏe cột sống, duy trì trọng lượng lý tưởng, giảm áp lực lên đĩa đệm. Căng thẳng có thể gây co cơ và gia tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm. Hãy thực hành kỹ thuật giảm căng thẳng như thiền, yoga,…Đảm bảo ngủ đủ giấc giúp cơ bắp và đĩa đệm phục hồi sau một ngày hoạt động. Thuốc lá có thể gây viêm nhiễm và suy yếu cấu trúc cột sống. Ngưng hút thuốc là một bước quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cột sống. Hạn chế dùng rượu, bia. Những biện pháp trên giúp giảm nguy cơ thoát vị đĩa đệm và bảo vệ sức khỏe cột sống. | medlatec | 1,304 |
Liệt kê các triệu chứng viêm da cơ địa người bệnh cần lưu ý
Viêm da cơ địa là loại bệnh lý không chỉ gây ra những tổn thương về da khiến người bệnh khó chịu mà thậm chí cả vấn đề thẩm mỹ cũng sẽ bị ảnh hưởng. Đối tượng dễ mắc bệnh? Triệu chứng của viêm da cơ địa là gì? Có thể chữa khỏi bệnh hoàn toàn được không? Chúng ta hãy cùng
1. Nguyên nhân gây viêm da cơ địa? Bệnh viêm da cơ địa có lây được không?
Viêm da cơ địa là dạng bệnh lý về da liễu gây ra các triệu chứng mẩn đỏ trên bề mặt da và gây ngứa ngáy khó chịu. Bệnh viêm da cơ địa có thể là bệnh chàm hay bệnh eczema. Bệnh gây ra nhiều ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống người bệnh cả về mặt sức khỏe và mặt thẩm mỹ. Tuy nhiên, loại bệnh lý này được xem là loại bệnh lý rất phổ biến thế nhưng đây không phải là bệnh lý có thể lây nhiễm.
Bệnh viêm da cơ địa đến nay vẫn chưa được xác định là do nguyên nhân điển hình nào gây ra mà có thể do nhiều tác nhân tạo thành. Hầu hết các trường hợp bị viêm da cơ địa là do di truyền từ người thân (nếu cả bố và mẹ đều bị viêm da cơ địa thì khả năng 80% các con cũng sẽ bị bệnh). Ngoài ra, những bệnh nhân có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh lý dị ứng khác như viêm xoang, hen suyễn dễ có nguy cơ bị viêm da cơ địa hơn bình thường.
Bên cạnh đó, những nhóm đối tượng sau đây có nguy cơ bị mắc bệnh viêm da cơ địa hoặc gây ra tình trạng bệnh nặng hơn:
Những người có tiếp xúc thường xuyên với các loại hóa chất độc hại (như sơn, nhựa,... ), các loại bọ nhà, các loại phấn hoa, khói bụi,...
Triệu chứng dị ứng với các loại đồ dùng cá nhân, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm,...
Thời tiết thay đổi đột ngột, khắc nghiệt.
Bệnh viêm da cơ địa có thể không được điều trị dứt điểm thế nhưng hoàn toàn có thể giảm thiểu sự phát triển nặng của bệnh khi người bệnh có thể phát hiện sớm các triệu chứng viêm da cơ địa.
2. Các triệu chứng viêm da cơ địa điển hình?
Bệnh viêm da cơ địa thông thường sẽ xuất hiện ở trẻ em dưới 8 tuổi (chiếm tới 95%) và nếu không được chữa trị dứt điểm thì sẽ có khả năng tái bệnh ở độ tuổi thanh thiếu niên hoặc thậm chí đã trưởng thành. Căn bệnh này có thể bắt gặp ở cả nam giới và nữ giới thế nhưng theo thống kê của một bệnh viện da liễu thì số ca mắc bệnh viêm da cơ địa ở nam giới nhiều hơn nữ giới.
Biểu hiện của bệnh cũng sẽ xuất hiện khác nhau theo từng độ tuổi hay theo giai đoạn phát triển của bệnh. Bệnh viêm da cơ địa sẽ gây ra các nốt đỏ mẩn ngứa trên toàn bộ bề mặt da. Tuy nhiên, ở trẻ em thì các nốt mụn đỏ do viêm da cơ địa sẽ xuất hiện ở mặt, các đầu ngón tay ngón chân và trên đầu còn ở người lớn thì các nốt mụn sẽ thường tập trung ở bàn tay hoặc lưng.
Một số triệu chứng viêm da cơ địa điển hình như:
Vùng da bị viêm sẽ gây cảm giác ngứa ngáy khó chịu và xuất hiện một số nốt mụn có màu đỏ ửng. Người bệnh sẽ có động thái gãi để ngăn cản sự ngứa ngáy khó chịu thế nhưng lại vô tình làm vùng da đó dễ bị trầy xước, dễ bị tổn thương hơn. Các loại vi khuẩn, virus sẽ lợi dụng lúc da đang bị tổn thương để xâm nhập vào cơ thể người bệnh gây viêm nhiễm.
Dấu hiệu ban đầu của bệnh chỉ là sự hình thành các nốt mụn đỏ không hề bị đóng vảy. Chỉ khi người bệnh gãi ngứa làm tổn thương da nghiêm trọng thì các bệnh viêm nhiễm da mới tạo thành các lớp vảy cứng.
Các triệu chứng của bệnh viêm da cơ địa sẽ xuất hiện dày đặc hơn khi thời tiết thay đổi đột ngột, đặc biệt là hanh khô, lạnh,... Theo một số khảo sát từ bệnh nhân viêm da cơ địa thì khả năng các cơn ngứa do bệnh sẽ xuất hiện nhiều hơn vào ban đêm.
Trường hợp người bệnh bị viêm da cơ địa mà không có biện pháp chữa trị sẽ khiến bệnh trở nặng, các nốt mụn có thể mọc dày đặc hơn, có mủ và gây sưng tấy vùng da bị tổn thương lên.
Một vài trường hợp người bệnh bị viêm da cơ địa có xuất hiện kèm theo các triệu chứng bệnh khác như: sốt, dị ứng mũi, viêm họng, đau mắt đỏ, cơ thể mệt mỏi, chán ăn, sụt cân,...
3. Sau khi xác định được bệnh tình thì các bác sĩ có thể đưa ra một số loại thuốc giảm thiểu các triệu chứng mà bệnh gây ra chứ không thể đảm bảo chữa trị triệt để được bệnh. Bên cạnh đó, các y bác sĩ sẽ đưa ra một số biện pháp giúp cải thiện tình hình bị viêm da cơ địa ngay tại nhà mà mọi người đều có thể thực hiện như:
Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với loại hóa chất dễ gây kích ứng cho vùng da bị tổn thương như xà phòng giặt đồ, nước rửa chén,... Người bệnh có thể sử dụng găng tay để tiếp xúc.
Có thể tắm hoặc ngâm rửa tay bằng nước muối pha loãng nhưng sau đó cần lau khô sạch.
Có thể sử dụng một số loại kem dưỡng ẩm cho da nhưng cần được tư vấn từ các chuyên gia da liễu, tránh dùng bừa bãi khiến da đã nhạy cảm lại còn bị tổn thương nặng hơn.
Hạn chế tối đa việc gãi ngứa, đặc biệt là gãi ở vùng da đang bị tổn thương nặng.
Hạn chế sử dụng các loại quần áo, đồ dùng quá chật, bó sát hoặc không thấm hút mồ hôi. Vùng da bị tổn thương do bệnh có thể dễ dàng bị viêm nhiễm nặng hơn do quần áo cọ xát nhiều.
Thận trọng trong việc thử nghiệm các phương pháp dân gian để chữa bệnh viêm da cơ địa. | medlatec | 1,093 |
Nguyên nhân vàng da tắc mật là gì? Triệu chứng và cách điều trị?
Các bệnh lý về gan mật thường có dấu hiệu chung điển hình đó là khiến cho người bệnh bị vàng mắt, vàng da. Nguyên nhân vàng da tắc mật là do nhiều yếu tố khác nhau gây nên và đây cũng là biểu hiện cảnh báo các biến chứng nghiêm trọng mà người bệnh có thể gặp phải.
1. Nguyên nhân vàng da tắc mật là do đâu?
Gan có nhiệm vụ tiết ra mật để tham gia vào quá trình tiêu hóa. Nếu dòng chảy của mật khi được giải phóng ra khỏi gan bị tắc nghẽn thì sẽ gây nên hiện tượng vàng da do tắc mật. Lượng mật vì thế mà bị ứ đọng, dư thừa, các sản phẩm giáng hóa của dịch mật dần dần sẽ di chuyển vào máu và cơ thể không thể bài tiết hết mật ra ngoài.
Một trong những sản phẩm đó là bilirubin. Nguồn gốc sắc tố của chất này xuất phát từ các tế bào hồng cầu đã chết. Vì bilirubin có màu vàng nên những người bị tắc mật sẽ thường bị vàng ở da và mắt.
Dưới đây là một số nguyên nhân vàng da tắc mật dựa theo nhóm tuổi:
Vàng da tắc mật ở trẻ sơ sinh: nguyên nhân là do các bé bị teo đường mật bẩm sinh (teo một phần hoặc toàn bộ đường mật). Chẩn đoán dựa trên các biểu hiện như da ngày càng vàng, nước tiểu vàng, phân bạc màu, gan to ứ mật.
Vàng da tắc mật ở trẻ em:
Trẻ bị u nang ống mật chủ: biểu hiện đặc trưng là những cơn đau bụng xuất hiện ở khu vực hạ sườn phải, sốt rét, sốt nóng và vàng da;
Giun chui ống mật: trẻ sẽ bị vàng da nhẹ,cảm giác đau dữ dội ở dưới mũi ức và hạ sườn phải.
Vàng da tắc mật ở người trưởng thành:
Khi dòng chảy chính của mật đi xuống ruột bị chặn lại, mật ứ đọng nhiều trong máu sẽ gây nên tình trạng vàng da. Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này có thể là do có sỏi, xơ gan hoặc khối u nằm trong ống mật gây tắc nghẽn. Khối u có khả năng là ung thư;
Ung thư đường mật sẽ có các triệu chứng lâm sàng là vàng da, gan cứng lổn nhổn nhưng không đau.
2. Vàng da tắc mật có những triệu chứng nào?
Các biểu hiện ở người bị vàng da tắc mật bao gồm:
Vàng da: triệu chứng này biểu hiện theo cấp độ như vàng nhẹ củng mạc mắt cho tới vàng đậm ở da và sạm da. Tình trạng tắc mật càng để lâu thì da càng sạm, thậm chí hình thành những chấm sắc tố.
Sốt: biểu hiện tính chất và mức độ khác nhau dựa theo các nguyên nhân dẫn tới vàng da tắc mật.
Ngứa da: do đầu các dây thần kinh phân bố dưới da bị kích thích bởi sự gia tăng axit mật trong máu.
Phân bạc màu: phân có thể nhạt màu nhẹ hơn bình thường hoặc bạc trắng như phân cò. Thông thường trong 100g phân sẽ chứa 100mg stercobiline, nhưng khi bị tắc mật thì nồng độ chất này sẽ giảm đi rất nhiều nên khiến phân bị “bay màu”.
Rối loạn tiêu hóa: vì chất béo không được tiêu hóa triệt để nên người bệnh có thể bị chứng phân mỡ.
Nước tiểu sậm màu: ngược lại với sự bạc đi của phân thì nước tiểu sẽ sậm hơn tùy theo mức độ vàng da của bệnh nhân. Vì bilirubin chứa nhiều trong nước tiểu nên sẽ khiến nước tiểu có màu đỏ sẫm và nhiều bọt.
Xuất huyết: tình trạng này biểu hiện dưới nhiều hình thức và hình thành ở nhiều nơi nhưng hay gặp nhất là những mảng chấm xuất huyết dưới da hoặc có khi là bị xuất huyết khi bệnh nhân gãi. Tình trạng xuất huyết dưới da thường gặp khi có tổn thương tế bào gan gây ra sự rối loạn đông máu. Khi bệnh diễn tiến nặng có thể gây chảy máu cam, xuất huyết tiêu hóa, ho ra máu,...
Lách to, phù, tuần hoàn bàng hệ ở bụng: xảy ra trong trường hợp tắc mật kéo dài đến khi bị xơ gan.
Đau hạ sườn phải:
Các cơn đau quặn thắt là triệu chứng điển hình của tình trạng tắc mật do sỏi gây nên. Cơn đau có khi không dữ dội và đặc hiệu nên bệnh nhân không chú ý đến.
Sỏi mật hoặc viêm gan có thể khiến cho người bệnh bị sốt rét run và đau quặn gan. Trình tự xuất hiện các triệu chứng ứ mật do sỏi đó là: bệnh nhân đau quặn gan, sau đó bị sốt rét run và 1 - 2 ngày sau là biểu hiện vàng da. Khác với tắc mật, bệnh nhân bị viêm gan thì sẽ bị sốt đầu tiên, sau đó khoảng 2 - 3 ngày mới bị vàng da tắc mật. Ngoài ra bệnh nhân sẽ bị đau ít hoặc nhiều ở vùng hạ sườn phải, cơn đau xảy ra ngay từ khi bị sốt nhưng cũng có thể sau khi bị vàng da tắc mật mới bị đau.
3. Điều trị vàng da tắc mật bằng các phương pháp nào?
Dựa trên nguyên nhân vàng da tắc mật, ví dụ như nếu bệnh nhân bị ứ mật vàng da do bị sỏi mật thì bác sĩ sẽ chỉ định cho dùng thuốc kháng sinh và thuốc giảm đau trong điều trị nhiễm trùng.
Bên cạnh đó, thủ thuật ERCP cũng có thể được áp dụng. Đây là phương pháp dẫn lưu mật ứ đọng trong gan qua da, đưa lượng mật dư thừa ra ngoài.
Cụ thể hơn, các biện pháp giúp điều trị dứt điểm chứng vàng da tắc mật căn cứ trên nguyên nhân gây bệnh sẽ như sau:
Nếu nguyên nhân là do sỏi mật:
Khuyến khích áp dụng biện pháp nội soi để gắp sỏi mật đang làm tắc nghẽn ống mật.
Phương pháp tạm thời: nội soi đặt stent để giải phóng tình trạng tắc ống mật chủ, giải quyết dứt điểm nhiễm khuẩn trước khi thực hiện phẫu thuật.
Phẫu thuật nội soi để cắt bỏ túi mật.
Nếu nguyên nhân là do có khối u ác tính:
Có thể tiến hành phẫu thuật cho bệnh nhân để loại bỏ khối u.
Tuy nhiên đa phần trong hầu hết các trường hợp bệnh nhân sẽ được chỉ định dùng biện pháp khác hiệu quả hơn để thay thế phẫu thuật đó là xạ trị hoặc hóa trị. Khi đã xác định đó là khối u ác tính (ung thư) thì bác sĩ sẽ đặt stent dưới hướng dẫn X-quang hoặc nội soi để làm giảm chứng vàng da tắc mật.
Để phòng ngừa chứng vàng da tắc mật, kể từ bây giờ mỗi người nên áp dụng ngay cho mình một chế độ dinh dưỡng lành mạnh, cân bằng và hạn chế việc tiêu thụ nhiều thực phẩm giàu chất béo, tránh xa rượu bia và đồ uống có cồn. | medlatec | 1,186 |
Điều trị bệnh giang mai bao lâu?
Điều trị giang mai như thế nào và điều trị bệnh giang mai bao lâu là vấn đề nhiều người băn khoăn. Đây là bệnh lý lây nhiễm qua đường tình dục dễ gây gây biến biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị đúng cách.
1. Bệnh giang mai nguy hiểm như thế nào?
Bệnh giang mai được đánh giá là một trong những bệnh xã hội nguy hiểm. Nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời hiệu quả, bệnh có thể tiến triển gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm như:
– Gây tổn thương thần kinh: Người bị giang mai thường đối mặt với những chứng suy giảm thị giác, suy giảm thần kinh… Từ đó sẽ khiến cho nhiều bệnh nhân bị mất kiểm soát hành vi, lời nói của mình.
– Gây ra những cơn ảo giác: Tổn thương tại thần kinh do xoắn khuẩn giang mai gây ra còn khiến người mắc bệnh giang mai phải đối mặt với những hiện tượng rối loạn cảm giác, xuất hiện các cơn đau tại chân, tay khiến bệnh nhân cảm thấy vô cùng khó chịu và khó di chuyển.
Bệnh giang mai cần được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả
– Tổn thương tim mạch: Giang mai tim mạch sẽ khiến người bệnh phải đối mặt chứng phình động mạch chủ, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
– Tổn thương nội tạng: Những biến chứng nguy hiểm của bệnh giang mai có thể gây tổn thương không chỉ tim mạch mà còn gan, dạ dày, các cơ quan hô hấp…
– Bệnh giang mai đặc biệt nguy hiểm với phụ nữ mang thai, vì chúng có thể dẫn tới hiện tượng sinh non, sẩy thai, dị tật bẩm sinh và gây bệnh giang mai bẩm sinh cho con yêu của bạn.
2. Điều trị bệnh giang mai bao lâu?
Điều trị bệnh giang mai cần được chẩn đoán sớm, điều trị sớm, phác đồ điều trị chính xác, người bệnh cần kiên trì điều trị theo đúng phác đồ. Sau khi kết thúc liệu trình điều trị bệnh nhân cần thường xuyên tới khám, xét nghiệm định kì. Điều trị sớm sẽ ngăn chặn được những tác hại, tổn thương do vi khuẩn giang mai gây nên.
Điều trị giang mai trong bao lâu phụ thuộc vào tình trạng bệnh: Bệnh giang mai được chia làm 4 giai đoạn: Giang mai giai đoạn 1, giang mai giai đoạn 2, giang mai giai đoạn tiềm ẩn và giang mai giai đoạn 3. Càng điều trị bệnh giang mai ở giai đoạn đầu thì thời gian điều trị giang mai càng ngắn và càng đơn giản.
Khám và điều trị bệnh giang mai càng sớm càng tốt
Điều trị giang mai trong bao lâu còn phụ thuộc vào phương pháp điều trị: Có rất nhiều phương pháp điều trị bệnh giang mai như: Dùng thuốc kháng sinh, phương pháp điều trị cân bằng miễn dịch… Với thuốc kháng sinh thì thời gian điều trị bệnh giang mai thường sẽ phải kéo dài trong một thời gian, còn với phương pháp điều trị “cân bằng miễn dịch” – phương pháp điều trị bệnh giang mai tiên tiên tiến nhất hiện nay thì thời gian điều trị sẽ ngắn hơn rất nhiều. | thucuc | 563 |
Cây thành ngạnh: vị thuốc quý ít người biết
Cây thành ngạnh là vị thuốc rất quen thuộc của người Tây Bắc. Người dân vùng này thường dùng thành ngạnh để giải độc, thanh nhiệt, chữa bệnh tim mạch,... Nội dung được chia sẻ dưới đây sẽ giúp bạn đọc hiểu thêm về công dụng và cách dùng loại dược tự nhiên này.
1. Đặc điểm sinh học cây thành ngạnh
Cây thành ngạnh (cây vàng la, cây đỏ ngọn, ngành ngạnh, cúc lương,... ), thuộc họ Nọc sởi. Thân cây thành ngạnh có thể cao 6 - 12m, phần gốc có gai. Khi còn non, cành thành ngạnh có một lớp lông tơ vàng nhạt. Về già, cành trở nên nhẵn và chuyển sang màu xám. Lá thành ngạnh có hình bầu dục hoặc mác, mọc đối. Đầu lá thường nhọn rồi thuôn dần ở phần gốc. Trung bình mỗi lá dài khoảng 6 - 11cm, rộng khoảng 2.5 - 3.5cm. Mặt phía trên của lá được phủ lớp lông dày và mịn hơn so với mặt dưới. Khi còn non, lá màu hồng đỏ, cuống ngắn. Hoa thành ngạnh mọc thành chùm hoặc riêng lẻ ở kẽ lá, màu hồng nhạt. Quả dạng nang. Thành ngạnh thường ra hoa và quả vào tháng 5 - 7. Do có khả năng chịu hạn cao và ưa sáng nên cây thành ngạnh thường mọc ở vùng ven rừng, đồi, bờ mương,...
2. Cây thành ngạnh có tác dụng gì?
Y học hiện đại đã nghiên cứu và chỉ ra rằng lá của cây thành ngạnh có thành phần flavonoid và tanin nên có khả năng chống oxy hóa mạnh. Sử dụng cao thành ngạnh giúp hoạt hóa hệ thần kinh thực vật bởi nó làm tăng nhẹ sóng beta điện não đồ và tăng hàm lượng catecholamin trong máu thỏ. Thí nghiệm được tiến hành trên chuột nhắt trắng cho thấy dịch chiết từ cây thành ngạnh có thể làm tăng khả năng dập tắt phản xạ có điều kiện và kích thích quá trình hưng phấn. Y học cổ truyền quan niệm, dược liệu thành ngạnh có tính mát, vị đắng chát, khả năng giải độc và thanh nhiệt, tốt cho hệ tiêu hóa. Kinh nghiệm dân gian chia sẻ, dùng 15 - 30g lá thành ngạnh/ngày sẽ giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn, kích thích ngon miệng. Ngoài ra, sắc thành ngạnh với lá ngải hoa vàng để uống có thể cải thiện tình trạng đau mỏi chân tay, ra mồ hôi trộm. Sắc nước từ vỏ hoặc lá cây thành ngạnh uống có thể chữa tiêu chảy, cảm sốt, viêm ruột, ho mất tiếng, khản cổ.
Do thành ngạnh có khả năng chống đông máu và hạ huyết áp nên cần lưu ý tránh dùng dược liệu này với thuốc Aspirin, thuốc chống đông máu, thuốc chữa cao huyết áp,...3. Bài thuốc chữa bệnh từ cây thành ngạnh3.1. Liều lượng và cách dùng cây thành ngạnh
Dược liệu cây thành ngạnh thường được khai thác sử dụng phần rễ, vỏ thân và lá để dùng. Bất cứ thời điểm nào trong năm cũng có thể thu hoạch thành ngạnh làm dược liệu để dùng tươi hoặc sấy, phơi khô.
Liều dùng được khuyến cáo đối với dược liệu này là 60g lá tươi hoặc 30g lá khô/ngày.
3.2. Bài thuốc chữa bệnh từ cây thành ngạnh- Chữa bệnh đường tiêu hóa+ Thành phần dược liệu: 30g lá thành ngạnh tươi hoặc khô. + Cách thực hiện: dược liệu được chuẩn bị đem rửa sạch, đun sôi cùng nước rồi chắt lấy nước uống như uống trà, dùng liên tục 1 tháng. Nếu đang bị vấn đề về hệ tiêu hóa thì có thể thêm lá vối vào nấu cùng để tăng hiệu quả chữa trị. - Chữa bệnh sốt do cảm, đau mỏi chân tay+ Thành phần dược liệu: 15g lá thành ngạnh, 15g lá ngải hoa vàng. + Cách thực hiện: đem tất cả dược liệu đi rửa sạch rồi nấu cùng 500ml nước đến khi chỉ còn 250ml thì chắt nước chia thành 2 lần uống. Nên uống khi nước còn ấm để thuốc phát huy tối đa công dụng. - Chữa bỏng da+ Thành phần dược liệu: 30g lá thành ngạnh tươi và nước vo gạo đặc. + Cách dùng: lá thành ngạnh tươi đem rửa sạch rồi giã nhuyễn, trộn với nước vo gạo rồi chắt lấy nước xoa lên vết bỏng. Cứ làm như vậy liên tục 7 ngày sẽ giúp vết bỏng nhanh liền da. - Chữa mệt mỏi, đau đầu, mất ngủ, tăng huyết áp+ Thành phần dược liệu: 15g hoa hòe, 30g thành ngạnh. + Cách dùng: rửa sạch toàn bộ dược liệu rồi cho vào ấm, hãm cùng nước sôi như hãm trà và uống. - Chữa rối loạn giấc ngủ+ Thành phần dược liệu: 15g hoa hòe, 30g lá cây thành ngạnh, 500ml nước sôi 90 độ. + Cách dùng: cho tất cả dược liệu hãm cùng nước rồi chắt uống như uống trà. - Cải thiện giấc ngủ và tiêu hóa cho phụ nữ sau sinh+ Thành phần dược liệu: 20g lá vối, 60g lá thành ngạnh tươi hoặc 30g lá khô.
+ Cách dùng: rửa sạch toàn bộ dược liệu rồi cho vào nồi cùng 1 lít nước, đun sôi trong 30 phút thì tắt bếp sau đó chắt lấy nước để uống trong ngày. - Hỗ trợ chữa teo não+ Thành phần dược liệu: 10g thành ngạnh, 5g thông đất. + Cách dùng: nấu tất cả dược liệu trên với 1 lít nước trong 20 phút rồi chắt lấy phần nước để uống 1 lần/ngày, duy trì liên tục tối thiểu 3 tháng. - Giải độc
+ Thành phần dược liệu: 15g lá cây thành ngạnh khô. + Cách thực hiện: hãm dược liệu với nước sôi như hãm trà rồi uống. - Chữa khàn giọng và ho+ Thành phần dược liệu: 20 - 30g rễ hoặc lá cây thành ngạnh khô. + Cách thực hiện: sắc dược liệu để lấy nước uống cho đến khi không còn tình trạng ho, khàn giọng nữa. - Chữa bí tiểu+ Thành phần dược liệu: 10g thân và rễ mía dò, 20g lá thành ngạnh. + Cách thực hiện: đem toàn bộ dược liệu rửa sạch, thái nhỏ, sắc cùng 400ml nước đến khi còn lại 100ml thì chắt ra chia thành 2 lần uống trong ngày. - Làm lành vết thương+ Thành phần dược liệu: 50g cỏ nhọ nồi, 60g ngọn cây thành ngạnh non, 40g vôi bột, 30g hạt cau giàu. + Cách thực hiện: dược liệu đem phơi hoặc sấy khô sau đó xay thành dạng bột mịn rồi rắc trực tiếp lên vết thương ngoài da đã được phủ lên trên bởi lớp gạc mỏng. Việc làm này sẽ giúp hút mủ trên vết thương, tạo cảm giác mát dễ chịu, kích thích vết thương nhanh khô và lên da non. Những thông tin về cây thành ngạnh trên đây chỉ là nguồn kiến thức tham khảo. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc sử dụng dược liệu tự nhiên này, tốt nhất người bệnh nên khám và tham vấn ý kiến thầy thuốc có chuyên môn. | medlatec | 1,208 |
Phương pháp nội soi đại tràng không đau
Phương pháp nội soi đại tràng không đau có khác gì với nội soi truyền thống?
Trước đây, mỗi khi nhắc tới nội soi truyền thống thì nhiều người cảm thấy e ngại vì vẫn còn ám ảnh của việc nội soi đại tràng: đau rát, khó chịu, vướng cộm…
Với nội soi đại tràng không đau người bệnh sẽ không phải lo lắng, sợ hãi
Thế nhưng, với nội soi đại tràng không đau người bệnh sẽ không phải lo lắng, sợ hãi. Lý do là bởi trong quá trình nội soi người bệnh sẽ được gây mê ngắn và sẽ tỉnh sau 15 phút sau nội soi. Thuốc gây mê không ảnh hưởng tới sức khỏe, người bệnh có thể sinh hoạt bình thường sau nội soi đại tràng gây mê.
Với phương pháp nội soi đại tràng gây mê, người bệnh không cảm thấy bất cứ khó chịu hay đau đớn gì. Vì thế đây được đánh giá là phương pháp nội soi đại tràng không đau.
Lưu ý trước khi nội soi đại tràng không đau
Người bệnh cần làm sạch ruột theo hướng dẫn của bác sĩ trước khi nội soi đại tràng, để quá trình nội soi diễn ra thuận lợi.
Người bệnh cần nhịn ăn ít nhất là 8 tiếng trước khi thực hiện nội soi đại tràng.
Cụ thể, người bệnh cần uống một chai thuốc Fleet Phosphosoda 45 ml với khoảng 1 lít nước ngay trước hôm đi nội soi, đi cầu nhiều lần cho tới khi nước trong và thụt tháo bằng cách đưa nước vào đại tràng qua hậu môn, giúp làm sạch đại tràng.
Người bệnh cần nhịn ăn ít nhất là 8 tiếng trước khi thực hiện nội soi đại tràng.
Người bệnh cũng nên thông báo cho bác sĩ biết về loại thuốc hiện đang sử dụng, bao gồm cả chất bổ sung và các loại thảo dược, để được biết có nên tạm ngừng sử dụng hay không. Đồng thời cần báo cho bác sĩ biết nếu bị dị ứng với bất cứ loại thuốc nào.
Để quá trình nội soi đại tràng diễn ra thuận lợi, an toàn, người bệnh cần lựa chọn một địa chỉ nội soi uy tín.
XEM THÊM:
>> Nội soi đại tràng qua đường nào?
>> Hình ảnh nội soi đại tràng
>> Có nên nội soi đại tràng không? | thucuc | 402 |
Áp xe hậu môn: nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị
Áp xe hậu môn là kết quả của tình trạng nhiễm trùng và tích tụ dịch mủ. Bệnh lý này có thể xuất hiện ở bất cứ đối tượng nào, kể cả trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Đây thường không phải là bệnh lý nguy hiểm song gây nhiều phiền toái, đau đớn cho người bệnh.
1. Áp xe hậu môn là gì và nguyên nhân gây bệnh
Áp xe là kết quả của tình trạng nhiễm trùng kéo dài, khiến dịch mủ tích tụ không thoát ra ngoài được. Áp xe có thể xuất hiện ở nhiều bộ phận, trong đó có hậu môn, nhất là vùng quanh hậu môn.
Khi bị nhiễm trùng, tế bào bạch cầu được hệ miễn dịch tạo ra nhiều hơn để “chiến đấu” với vi khuẩn. Khi vi khuẩn và tế bào bạch cầu chết sẽ cùng với dịch tạo thành mủ. Mủ này sẽ tích tụ trong các khoang và lỗ nhỏ ở trực tràng. Nhiễm trùng càng nặng, càng kéo dài thì nguy cơ và mức độ áp xe hậu môn càng tăng.
Nguyên nhân chủ yếu gây áp xe hậu môn là vi khuẩn đường ruột gram âm, vi khuẩn tụ cầu, vi khuẩn sống trong lòng ruột già hoặc sống ở ngoài da vùng mông.
Đôi khi, những tổn thương ngoài da, vết nứt hậu môn cũng là nguyên nhân khởi phát nhiễm trùng và áp hậu môn bởi nó tạo điều kiện cho các vi khuẩn lây nhiễm gây bệnh.
2. Những triệu chứng điển hình nhất của áp xe hậu môn
Áp xe hậu môn rất dễ nhận biết, đó là cảm giác đau nhức, khó chịu vùng hậu môn, đặc biệt khi ngồi khiến hậu môn bị đè ép hoặc khi hậu môn cọ sát với quần do mặc chật. Hậu môn là nơi có nhiều dây thần kinh cảm giác, vì thế áp xe hậu môn cũng gây đau đớn rõ rệt hơn nhiều bộ phận khác.
Ngoài ra, tình trạng đau nhói có thể đi kèm với chảy máu, chảy mủ khi đi nặng, nhất là táo bón khiến phân cứng cọ xát vào vùng bị áp xe. Nếu áp xe nằm sâu bên trong, triệu chứng cơ thể sẽ rõ ràng hơn với cảm giác ớn lạnh, sốt, khó chịu, cơ thể mệt mỏi,…
Tuy vậy, vẫn có nhiều trường áp xe hậu môn với triệu chứng vô cùng nghèo nàn, có thể chỉ sốt nhẹ khiến người bệnh không biết mình mắc bệnh. Hầu hết các trường hợp áp xe hậu môn khi phát hiện và điều trị tích cực, bệnh sẽ thuyên giảm nhanh chóng và không để lại biến chứng gì. Tuy nhiên số ít trường hợp áp xe hậu môn có thể tiến triển thành áp xe nang lông, viêm mủ da cạnh hậu môn, viêm tuyến bã cạnh hậu môn,… gây nhiều đau đớn và ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh.
3. Phương pháp điều trị bệnh áp xe hậu môn hiệu quả
Hầu hết các trường hợp bệnh dễ dàng chẩn đoán qua kiểm tra kiểm tra lâm sàng, tuy nhiên 1 số trường hợp vẫn cần chẩn đoán phân biệt và đánh giá bệnh bằng xét nghiệm. Một số phương pháp chẩn đoán hỗ trợ tốt gồm: chụp CT, siêu âm, chụp cộng hưởng từ,… cho phép chẩn đoán bệnh nhanh và chính xác nhất.
Cách điều trị tốt nhất cho bệnh áp xe hậu môn là cần phẫu thuật tháo mủ cho ổ áp xe, nhất là khi ổ áp xe vỡ. Nhiều trường hợp áp xe nặng, viêm nhiễm sâu và rộng, cần phẫu thuật gây mê để dẫn mủ triệt để.
Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần sử dụng kháng sinh và thuốc giảm đau. Trong 1 số trường hợp hệ miễn dịch tốt, kháng sinh không cần thiết phải dùng kéo dài. Nếu bệnh nhân bị táo bón hoặc mắc chứng khó đại tiện, bệnh có thể tiến triển lâu hơn, bác sĩ sẽ xem xét cho sử dụng thuốc làm mềm phân.
Sau phẫu thuật, bệnh có thể tái phát, nguyên nhân có thể là do:
Dùng kháng sinh chưa đủ liều
Kháng sinh có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn, vi trùng gây bệnh, vì thế nếu dùng kháng sinh chưa đủ liều hoặc không đủ mạnh, chúng sẽ tiếp tục phát triển gây nhiễm trùng và hình thành ổ áp xe mới.
Không kiên trì điều trị
Điều trị bằng thuốc Tây y có tác dụng nhanh, triệu chứng vì thế cũng biến mất nhanh chóng, tuy nhiên điều này không có nghĩa là tác nhân gây bệnh bị tiêu diệt hoàn toàn và ổ áp xe đã hồi phục. Cần điều trị kiên trì theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ để chữa khỏi bệnh hoàn toàn. Đặc biệt nếu điều trị bằng bài thuốc Đông y hoặc dân gian, tác dụng có thể chậm hơn nên cần kiên trì hơn.
Chưa hút hết dịch mủ
Phẫu thuật chưa đúng quy trình hoặc chưa hút hết dịch mủ trong ổ áp xe khiến cho điều trị không thể làm lành tổn thương.
Hệ miễn dịch kém
Người bệnh có hệ miễn dịch kém cần dùng liều kháng sinh kéo dài hơn để tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn, tránh tái nhiễm trùng trở lại.
Áp xe hậu môn tái phát nhiều lần và kéo dài thường tiến triển nặng và khó điều trị hơn. Vì thế ngay khi phát hiện bệnh, nên điều trị tích cực và dứt điểm.
4. Sinh hoạt lành mạnh để giảm tiến triển và ngăn ngừa áp xe hậu môn tái phát
Áp xe hậu môn hoàn toàn có thể được đẩy lùi nhanh chóng hơn, giảm nguy cơ tái phát với các thói quen sinh hoạt lành mạnh sau:
Quan hệ tình dục lành mạnh, sử dụng biện pháp bảo vệ như bao cao su.
Tránh quan hệ tình dục qua đường hậu môn.
Chế độ dinh dưỡng phù hợp, nhiều rau xanh và hoa quả tránh táo bón.
Vệ sinh hậu môn sạch sẽ, nhất là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dễ bị tiểu ra quần nên thay tã và thay quần thường xuyên. | medlatec | 1,029 |
- Địa chỉ xét nghiệm giang mai An Giang chất lượng
Giang mai là một trong những bệnh xã hội có mức độ nguy hiểm cao. Việc phát hiện và điều trị bệnh ngay từ sớm có vai trò vô cùng quan trọng vì nếu điều trị muộn sẽ khiến bệnh nhân gặp phải nhiều biến chứng, thậm chí là tử vong. Nếu bạn đang không biết đăng ký xét nghiệm giang mai An Giang ở đâu thì nên tham khảo ngay những thông tin dưới đây.
1. Tổng quan về bệnh giang mai
Cùng với HIV, giang mai nằm trong danh sách những bệnh xã hội nguy hiểm có thể lây từ người sang người. Do đó mỗi chúng ta cần phải tự trang bị các kiến thức cơ bản về căn bệnh này để bảo vệ bản thân trước những tác hại do giang mai gây nên.
Xoắn khuẩn giang mai (tên khoa học: Treponema pallidum) chính là tác nhân gây bệnh. Thông qua các con đường khác nhau như quan hệ tình dục với người bệnh không sử dụng biện pháp an toàn, truyền từ mẹ sang thai nhi, qua đường truyền máu khi vết thương hở trên da tiếp xúc với máu hay dịch tiết của bệnh nhân,... xoắn khuẩn sẽ xâm nhập vào cơ thể. Đầu tiên là gây bệnh ở cơ quan sinh dục, sau đó là lan sang những cơ quan khác. Ngoài ra khi sử dụng chung đồ dùng cá nhân với người bệnh giang mai cũng tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm, nhất là khi cơ thể của bạn đang có vết xước.
Nếu giang mai không được chẩn đoán, điều trị ngay từ sớm thì có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho người bệnh, ví dụ như làm tổn thương hệ thần kinh (viêm màng não), tim mạch (đột quỵ), thị giác (mù lòa).
Ở những phụ nữ mang thai bị mắc căn bệnh này, giang mai không chỉ ảnh hưởng đến người mẹ mà còn tác động đến sức khỏe thai nhi. Nó có thể dẫn đến thai lưu, dị tật, sinh non và nhiều biến chứng nghiêm trọng khác.
2. Những triệu chứng điển hình ở bệnh nhân bị giang mai
Để nhận biết bản thân đang mắc bệnh giang mai, bạn nên ghi nhớ những triệu chứng đặc trưng do căn bệnh này gây nên. Sau thời gian đầu “ở ẩn" hay ủ bệnh, xoắn khuẩn giang mai sẽ bắt đầu hoạt động và hình thành nên những săng giang mai dễ nhìn thấy trên cơ thể.
Săng giang mai ở đây chính là các vết loét nhưng chúng lại không khiến người bệnh có triệu chứng đau rát hay ngứa ngáy. Vị trí xuất hiện là vùng cơ quan sinh dục, thậm chí là ở lưỡi, miệng.
Sau khoảng 6 - 8 tuần, những biểu hiện này sẽ tự biến mất dần nên người bệnh thường lơ là không đi khám. Tuy nhiên trên thực tế bệnh vẫn đang ngầm phát triển và đã chuyển sang giai đoạn 2. Lúc này cơ thể bắt đầu xuất hiện các vết ban đỏ và nổi hạch bạch huyết, người bệnh thường xuyên bị sốt và mệt mỏi, uể oải toàn thân.
Một thời gian sau, tùy từng trường hợp mà giang mai sẽ tiến triển từ một đến một vài năm, thậm chí là nhiều năm sau đó, xoắn khuẩn giang mai sẽ hình thành nên các tổn thương trên cơ thể người bệnh. Nó gây suy
giảm chức năng các cơ quan trong cơ thể. Nếu không được xét nghiệm chẩn đoán nguy cơ biến chứng và tử vong là rất cao.
3. Phương pháp giúp chẩn đoán bệnh giang mai
Vì giang mai là một căn bệnh xã hội nguy hiểm nên chúng ta cũng cần tìm hiểu kỹ về phương pháp giúp phát hiện và chẩn đoán bệnh giang mai hiệu quả. Xét nghiệm giang mai chính là cách duy nhất để khẳng định xem người đó có đang mắc phải căn bệnh này hay không. Đây là kỹ thuật đơn giản cho kết quả có độ chính xác cao.
Hiện nay có rất nhiều hình thức xét nghiệm được nghiên cứu và phát triển giúp hỗ trợ cho công tác chẩn đoán và điều trị bệnh giang mai. Cụ thể đó là xét nghiệm máu, soi kính hiển vi hay xét nghiệm dịch não tủy.
Phụ thuộc vào tình trạng nhiễm bệnh hay đối tượng bệnh nhân mà bác sĩ sẽ có cân nhắc và chỉ định hình thức xét nghiệm thích hợp nhất. Đối với những trường hợp mới nhiễm giang mai, biểu hiện trên lâm sàng chưa rõ rệt thì sẽ cần tiến hành xét nghiệm máu hoặc áp dụng kỹ thuật soi mẫu bệnh phẩm dưới kính hiển vi để tìm xoắn khuẩn giang mai.
Còn ở những bệnh nhân đã bộc lộ triệu chứng rõ ràng thì cần phải sử dụng kỹ thuật xét nghiệm dịch não tủy. Nguyên nhân là vì ở giai đoạn này xoắn khuẩn đã phát triển và hoạt động mạnh, có thể tấn công và gây bệnh ở những cơ quan khác ngoài hệ sinh dục. | medlatec | 857 |
3 "thủ phạm" chính gây ra mỡ bụng
Ngoài sự ảnh hưởng về vóc dáng, vòng 2 phát phì còn là yếu tố cấu thành nguy cơ sức khỏe. Mỡ bụng có thể là dấu hiệu báo trước các vấn đề liên quan đến cao huyết áp, bệnh tim mạch, kháng insulin và thậm chí cả bệnh Alzheimer.
Mỡ bụng là một dấu hiệu chứng tỏ bạn đang có lối sống... không lành mạnh, liên quan đến việc ăn quá nhiều nhưng lại ít vận động. và nhận được một số tiền không đủ tập thể dục. Về mặt lâm sàng, mỡ bụng là thuật ngữ chính thức chỉ bệnh béo phì và nó được hiểu đơn giản là kích thước vòng 2 của bạn tăng lên rõ rệt.
Ngoài sự ảnh hưởng về vóc dáng, vòng 2 phát phì còn là yếu tố cấu thành nguy cơ sức khỏe. Mỡ bụng có thể là dấu hiệu báo trước các vấn đề liên quan đến cao huyết áp, bệnh tim mạch, kháng insulin và thậm chí cả bệnh Alzheimer.
Để luôn khỏe mạnh, việc đầu tiên bạn cần làm là ngăn ngừa mỡ thừa tích tụ lại ở bụng và trở thành mỡ bụng. Nhưng để việc tránh có mỡ bụng hiệu quả, bạn cần nắm được nguyên nhân gốc rễ gây ra tình trạng này.
Dưới đây là 3 nguyên nhân chính khiến bạn có mỡ bụng.
1. Ít vận động
Nguyên nhân đầu tiên khiến cho lượng mỡ thừa ở bụng tăng lên nhanh chóng là lối sống ít vận động. Nó được hiểu đơn giản là một người không tập thể dục thường xuyên, hoặc thậm chí rất ít vận động, đi lại, thể dục thì sẽ càng có vòng 2 phát triển nhanh chóng.
Vấn đề lớn nhất mà lối sống ít vận động gây ra là nó có thể làm tăng nguy cơ phát triển các bệnh nghiêm trọng liên quan đến sức khỏe vì ít vận động tức là lượng mỡ trong cơ thể không thể được đốt cháy hết, thay vào đó nó tích tụ lại cơ thể, làm tăng nguy cơ bị cách bệnh như cao huyết áp, tim mạch, tiểu đường...
Nhưng bạn cũng có thể dễ dàng tránh điều này bằng cách chỉ cần vận động nhiều hơn và tập thể dục thường xuyên, tránh ngồi lâu một chỗ, ngồi trước máy tính quá lâu...
Về cơ bản, di chuyển, đi lại chính là một cách đơn giản nhất để vận động và đốt cháy lượng mỡ không cần thiết trong cơ thể.
2. Ăn quá nhiều
Ăn quá nhiều thực phẩm cũng là một nguyên nhân khác tạo ra sự phát triển mỡ bụng. Ăn quá nhiều có thể dẫn đến tăng cân, hậu quả tiếp theo là tăng vòng eo. Điều này đặc biệt đúng nếu bạn "hội tụ" cả hai yếu tố: ăn nhiều và ít vận động.
Việc tăng cân dựa trên nguyên tắc calo rất đơn giản, đó là lượng calo được tiêu thụ vào cơ thể thấp hơn lượng calo được đốt cháy, từ đó dẫn đến calo thừa. Mỡ thừa không được chuyển thành calo kết hợp với calo thừa càng làm tăng nguy cơ tăng cân.
Vì vậy, nếu bạn ăn quá nhiều thức ăn nhưng lại không có kế hoạch đốt cháy lượng calo do thức ăn đó tạo ra thì chắc chắn bạn sẽ phải đối mặt với nguy cơ thừa cân và đầy mỡ bụng.
3. Di truyền
Nguyên nhân này nghe có vẻ khó tin nhất bởi nếu đúng thế thì sẽ rất khó khăn để ngăn chặn béo phì. Nhưng sự thực đúng là di truyền đóng một vai trò trong việc quyết định sự phân bố lượng chất béo trong cơ thể của bạn và nó thực sự liên quan đến hai hình dáng của cơ thể (hình quả táo hoặc hình quả lê).
Nếu bạn có thân hình quả lê, mỡ thường tích tụ ở phần dưới cơ thể như hông của bạn. Nếu bạn có thân hình quả táo, cơ thể bạn có xu hướng lưu trữ chất béo xung quanh phần ở giữa, do đó dẫn đến chất béo bụng. | medlatec | 690 |
Nguyên tắc điều trị viêm mũi khi mang thai
Viêm mũi khi mang thai là tình trạng thường gặp, gây ra nhiều phiền toái đối với các mẹ bầu. Nếu không được điều trị đúng cách, viêm mũi có thể ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe của mẹ và em bé.
1. Viêm mũi thai kỳ là gì?
Viêm mũi trong thai kỳ là tình trạng viêm mũi cấp tính hình thành trong quãng thời gian mang thai của phụ nữ. Tình trạng này có thể hình thành bất cứ lúc nào nhưng chủ yếu diễn ra trong tam cá nguyệt đầu tiên và tam cá nguyệt cuối của thai kỳ. Viêm mũi xảnh hưởng lớn tới sức khỏe của phụ nữ mang thai do các triệu chứng như đau nhức mũi xoang, sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi… thường xuyên xảy ra.
Các triệu chứng kể trên cũng rất dễ bị nhầm lẫn với một số bệnh lý đường hô hấp trên khác như viêm xoang, viêm họng… Do vậy, người bệnh nên cẩn trọng với các dấu hiệu bất thường và chủ động đi khám kịp thời để được điều trị sớm và đúng cách.
Viêm mũi khi mang thai ảnh hưởng lớn tới sức khoẻ của mẹ bầu
2. Nguyên nhân mẹ bầu viêm mũi
Nguyên nhân chủ yếu gây ra tình trạng viêm mũi ở phụ nữ mang thai thường là do sự rối loạn của hormone nội tiết, đặc biệt là hormone estrogen. Trong thai kỳ, nồng độ hormone này tăng cao và kích thích sự phù nề của niêm mạc mũi. Ngoài ra, estrogen cũng có tác động làm tăng hoạt động của thụ thể histamin trong tế bào và các mạch máu nhỏ, gây xung huyết và phì đại niêm mạc mũi.
Nguy cơ gây bệnh thường liên quan đến việc tiếp xúc với khói thuốc lá, khói bụi, bụi mịn và các chất gây kích thích khác mà phụ nữ mang thai hít phải, gây ảnh hưởng đến niêm mạc mũi và gây ra viêm mũi dị ứng. Ngoài ra, phụ nữ mang thai có tiền sử mắc bệnh viêm mũi dị ứng, viêm xoang, polyp mũi hoặc viêm mũi vận mạch… cũng có nguy cơ cao hơn để phát triển viêm mũi trong thai kỳ, đặc biệt là trong 3 tháng cuối.
Sự thay đổi nội tiết tố khiến mẹ bầu dễ mắc bệnh lý mũi xoang hơn
3. Mẹ bầu bị viêm mũi có nguy hiểm không?
Tình trạng viêm mũi khi mang thai nếu không được điều trị đúng cách có thể gây khó khăn trong việc hô hấp. Phụ nữ mang thai phải chuyển từ việc thở qua mũi sang thở qua miệng, dẫn đến sự thiếu hụt oxy trong máu. Trong khi đó, lượng oxy lớn nhất mà thai nhi nhận được đến từ cơ thể của mẹ. Khi cả mẹ bầu và thai nhi đều thiếu oxy, có thể gây ra các vấn đề như tăng huyết áp trong thai kỳ và nguy cơ tiền sản giật. Thai nhi có thể bị suy dinh dưỡng, thiếu cân, phát triển chậm hoặc thậm chí sinh non.
Vì vậy, mẹ bầu cần quan tâm và chăm sóc sức khỏe của bản thân, khi thấy có các dấu hiệu mắc viêm mũi hoặc các bệnh lý đường hô hấp để được bác sĩ điều trị đúng cách, bảo vệ sức khỏe toàn diện cho mẹ bầu và em bé.
4. Điều trị viêm mũi khi mang thai đúng cách
4.1. Điều trị bằng thuốc
Trong quá trình điều trị, mẹ bầu cần lưu ý chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định, kê đơn từ bác sĩ. Mẹ bầu cần tránh tự ý mua thuốc hoặc điều trị viêm mũi bằng một số mẹo dân gian bởi các phương pháp này nếu chưa được kiểm chứng có thể ảnh hưởng lớn tới sức khỏe của mẹ và em bé. Ngoài ra, mẹ bầu nên chủ động uống thuốc đúng liều lượng, cần tránh tự ý thay đổi liều lượng hay quên thuốc để không ảnh hưởng tới hiệu quả điều trị.
Điều trị viêm mũi bằng thuốc khi có chỉ định từ bác sĩ
4.2. Chăm sóc đúng cách
Việc sử dụng thuốc để điều trị viêm mũi trong thai kỳ cần có chỉ định của bác sĩ. Ngoài việc điều trị nội khoa, người bệnh cũng có thể cải thiện tình trạng viêm mũi của bản thân thông qua một số phương pháp như:
– Xịt rửa mũi hàng ngày bằng nước muối sinh lý để loại bỏ bụi bẩn và chất nhầy trong mũi. Nên thực hiện nhiều lần trong ngày, đặc biệt sau khi ra khỏi nhà, và có thể sử dụng dụng cụ hút mũi để tránh gây tổn thương niêm mạc mũi.
– Kê cao gối khi ngủ để giúp dịch nhầy trong mũi dễ thoát ra hơn và làm giảm tình trạng ngạt mũi. Tuy nhiên, không áp dụng phương pháp này nếu mẹ bầu mắc bệnh cột sống cổ.
– Bổ sung đủ nước hàng ngày để duy trì một cơ thể khỏe mạnh. Mẹ bầu có thể uống nước lọc hoặc một số loại nước từ hoa quả theo khuyến cáo của bác sĩ.
– Tập thể dục nhẹ nhàng như yoga bầu hoặc đi bộ để giảm mệt mỏi và cải thiện giấc ngủ.
– Xông mũi bằng các loại dầu thảo dược có thể giúp thông thoáng đường thở, làm loãng dịch nhầy, giảm nghẹt mũi và giảm căng thẳng cho thai phụ.
– Tránh tiếp xúc với khói thuốc lá và bụi bẩn, giữ sạch sẽ không gian sống, đồ dùng cá nhân.
– Sử dụng khẩu trang khi ra ngoài, tới các nơi công cộng hoặc những nơi có không
Trong quá trình điều trị, nếu thấy tình trạng bệnh không có dấu hiệu thuyên giảm hoặc tình trạng chuyển biến xấu hơn thì mẹ bầu nên chủ động thông báo cho bác sĩ để được điều trị và xử trí kịp thời.
Vệ sinh mũi xoang đúng cách có thể giúp làm giảm tình trạng viêm
Viêm mũi khi mang thai gây nên nhiều phiền toái cho các mẹ bầu. Do đó, mẹ bầu nên chủ động thăm khám và điều trị đúng cách theo phác đồ bác sĩ chỉ định để nhanh chóng hồi phục. | thucuc | 1,070 |
Tê mỏi chân tay là biểu hiện của bệnh gì? Có đáng lo không?
1. Triệu chứng tê mỏi chân tay
Tê mỏi chân tay là do rối loạn ở các cơ bắp, mô mềm xung quanh dây chằng và gân. Hệ quả là dây thần kinh bị tổn thương. Tình trạng này gây ra cảm giác tê và đau buốt.
Các triệu chứng tê mỏi chân tay khiến người bệnh có cảm giác như kiến bò, đau nhức. Thỉnh thoảng người bệnh cảm thấy tê buốt và có thể bị chuột rút (co cơ). Ở một số người, triệu chứng tê bì chân tay nặng khiến cảm giác tê buốt càng ngàng càng tăng. Lúc này các cơn đau có thể kéo sang cánh tay, cẳng tay, khắp vùng chân và mông hoặc ở thắt lưng. Nhiều khi có cảm giác phần tay hoặc chân bị tê, gây mất cảm giác.
Các triệu chứng tê mỏi chân tay thường xuất hiện vào thời điểm cuối ngày, ban đêm hoặc sáng thức dậy. Chân tay tê nhức khiến người bệnh có cảm giác mệt mỏi, uể oải. Thậm chí dẫn đến ăn uống kém, ngủ không đủ giấc hoặc có thể nhức mỏi gây mất ngủ.
2. Tê mỏi tay chân là biểu hiện của bệnh gì?
Tê mỏi chân tay có thể do một số nguyên nhân sau đây gây ra:
– Cơ thể thiếu chất: Thiếu canxi trong xương, thiếu vitamin D,… sẽ dẫn đến tình trạng loãng xương, thường xuyên đau nhức mỏi chân tay.
– Bệnh cơ xương khớp: Thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm, thấp khớp, viêm khớp, ung thư xương, chấn thương xương khớp do tụ máu vết thương… gây tê mỏi chân, tay.
– Bệnh lý khác như: Tiểu đường, xơ vữa động mạch, thiếu máu não, các bệnh về gan, thận… cũng là một trong những nguyên nhân gây tê nhức chân tay.
– Ngoài ra, việc thay đổi thời tiết liên tục và thất thường cũng là một trong những nguyên nhân gây tê mỏi chân tay. Đặc biệt tình trạng này phổ biến ở những người thường phải lao động chân tay, khuân vác nhiều, hoặc những người lười vận động, làm việc trong văn phòng máy lạnh, tài xế hay những người làm trong ngành thủy sản thường xuyên phải tiếp xúc với đá lạnh, người cao tuổi hoặc người có tiền sử về bệnh xương khớp.
3. Xử trí ra sao khi bị tê mỏi chân tay?
Khi gặp tình trạng tê mỏi chân tay, người bệnh cần chú ý:
– Bổ sung nhiều thực phẩm giàu kali, canxi (như tôm, cua, cá,…) và các thực phẩm giàu vitamin nhóm B (B1, B6, B12). Các thực phẩm này giúp tăng cường lưu thông máu tới các bộ phận của cơ thể. Chúng giúp giảm đau và phục hồi chức năng của dây thần kinh các cơ, khớp.
– Có chế độ làm việc, nghỉ ngơi hợp lý.
– Thể dục thường xuyên nhẹ nhàng, phù hợp với sức khỏe để cơ thể được khỏe mạnh.
– Đừng chủ quan khi gặp phải chứng bệnh tê mỏi chân tay và thường xuất hiện từ đầu ngón tay ở các chi, các khớp ngón, tăng dần lan ra cả bàn tay. Lúc này người bệnh cần phải tiến hành điều trị sớm nhất để bệnh không thuyên chuyển sang giai đoạn nặng hơn.
Giải đáp thắc mắc tê mỏi chân tay là biểu hiện của bệnh gì cùng bác sĩ chuyên khoa | thucuc | 577 |
Viêm khớp cổ tay – Bệnh lý ai cũng cần hiểu rõ
Trong cuộc sống thường nhật, mọi người dễ gặp những cơn đau khớp cổ tay. Đừng coi thường bởi nó có thể là dấu hiệu của các bệnh lý xương khớp, điển hình là viêm khớp cổ tay.
1. Viêm khớp vùng cổ tay không đơn giản như vẫn tưởng
Nhiều người khi bị đau cổ tay thường nghĩ đơn giản là do cử động cổ tay quá sức gây nên. Trên thực tế bệnh lý viêm đau khớp cổ tay có thể đã xuất hiện và âm thầm phát triển.
1.1. Viêm khớp cổ tay là bệnh lý như thế nào?
Trước hết, cổ tay được cấu tạo gồm 8 xương kết hợp nhiều khớp nhỏ làm nhiệm vụ ổn định và hỗ trợ quá trình hoạt động của bàn tay, cẳng tay diễn ra nhịp nhàng, trôi chảy.
Khớp cổ tay được tạo thành bởi nhiều bộ phận như mô sụn, màng bao hoạt dịch, đầu xương, dây thần kinh, dây chằng,… Khi cổ tay vận động với tần suất và mức độ cao, các bộ phận này dễ bị tổn thương và thoái hóa, khiến các mô nền xung quanh viêm sưng kèm đau nhức, tê cứng, ê mỏi,… Đây chính là những dấu hiệu điển hình của bệnh lý viêm đau khớp cổ tay.
Hình ảnh mô phỏng viêm đau khớp cổ tay
Khác với khớp ở các bộ phận khác như khớp háng, khớp gối, khớp cổ tay với kích thước nhỏ và không đảm nhiệm chức năng nâng đỡ trọng lượng cơ thể. Thay vào đó, khớp xương ở cổ tay rất dễ bị tổn thương, có thể gặp ở mọi đối tượng và độ tuổi.
1.2. Từ cơn đau cổ tay dẫn tới viêm khớp
Ở giai đoạn đầu, người bệnh chỉ cảm thấy sưng đau ở phần khớp cổ tay. Cơn đau tăng cường khi bệnh nhân cử động, cầm, nắm các vật.
Khi bệnh tiến vào giai đoạn sau, cơn đau khớp diễn ra ngay cả khi bệnh nhân ngủ hay thả lỏng, nghỉ ngơi. Triệu chứng sưng đau buốt vùng cổ tay kéo dài, có thể lan tới bàn tay, ngón tay hay thậm chí là cẳng tay và vai gáy.
Viêm khớp xương cổ tay khi không được phát hiện và điều trị sớm sẽ trở nên trầm trọng hơn. Khớp đau dữ dội, tê cứng, không thể di chuyển. Bệnh nhân sốt cao, mệt mỏi, nóng ran kèm sưng đỏ cổ tay.
Xuyên suốt quá trình mắc bệnh, khả năng vận động, di chuyển cổ tay của bệnh nhân hoàn toàn bị hạn chế. Nếu bệnh để quá lâu không được chữa trị sẽ dẫn tới các biến chứng nguy hại như mất hoàn toàn khả năng vận động, teo cơ, biến dạng bàn tay, tàn ,phế. Do đó, bệnh lý xương khớp này cần được tầm soát và điều trị ngay từ giai đoạn khởi phát.
Người bị đau khớp cổ tay cảm thấy cơn đau dữ dội, tê cứng, sưng đỏ
2. Nguyên nhân gây viêm khớp cổ tay đa dạng và phổ biến
Tác nhân gây nên viêm đau cổ tay phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như độ tuổi, thói quen sinh hoạt, đối tượng,… Một số nguyên nhân điển hình như:
2.1. Nguyên nhân khách quan
– Chấn thương: Những tác động lực quá lớn vào cổ tay khiến tay trật khớp, viêm khớp. Hậu quả thường đến từ các tai nạn lao động, giao thông, thể thao,…
– Công việc: Thường được gọi là bệnh lý nghề nghiệp với những người sử dụng cổ tay làm việc trong thời gian dài không nghỉ ngơi như nhân viên văn phòng, giúp việc,…
– Virus, vi khuẩn: Trong quá trình chuyển động từ máu vào màng bao khớp cổ tay, virus sẽ tạo ra TNF-alpha là chất gây viêm khớp.
– Di truyền: Với những người có người thân trong gia đình mắc bệnh xương khớp thì tỷ lệ mắc bệnh của họ cao hơn bình thường.
– Điều kiện sống: Những cơn đau sưng khớp cổ tay dễ dàng khởi phát khi thời tiết chuyển mùa.
– Bệnh ống cổ tay: Là bệnh lý xuất hiện sau độ tuổi 40. Khi cổ tay và bàn tay bị rối loạn khiến dịch tiết quanh dây thần kinh cổ tay tăng bất thường, gây viêm, sưng.
Đau viêm khớp là căn bệnh nghề nghiệp điển hình
2.2. Nguyên nhân thoái hóa
Một số bệnh lý xương khớp thường kèm theo triệu chứng viêm sưng tại khớp cổ tay như:
– Viêm thấp khớp
– Thoái hóa khớp
– Gout
– Viêm khớp vảy nến
3. Nhận biết và điều trị bệnh viêm đau khớp cổ tay
Sau khi đã hiểu rõ về nguyên nhân gây bệnh, người bị đau khớp cổ tay làm thế nào để phát hiện bệnh và điều trị sao cho hợp lý?
3.1. Biểu hiện viêm khớp cổ tay
Tùy vào tác nhân gây bệnh và mức độ phát triển mà người bệnh viêm sưng khớp cổ tay sẽ có những biểu hiện khác nhau. Trong đó, bệnh nhân cảm nhận rõ rệt nhất là cơn đau tay âm ỉ, dai dẳng và có xu hướng tăng dần lên. Cổ tay sưng đỏ, nóng ran. Người bệnh cử động, cầm nắm thấy khó khăn, khi cử động nghe có âm thanh phát ra.
Người bệnh đau tay âm ỉ, dai dẳng và có xu hướng tăng dần lên, cổ tay sưng đỏ, nóng ran
Ngoài ra, với người bị viêm khớp giai đoạn nặng sẽ có hiện tượng sốt cao, mệt mỏi, lạnh người, đau nhức các cơ. Lúc này người bệnh cần tới gặp bác sĩ càng sớm càng tốt bởi đây có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng viêm khớp, đe dọa tới tính mạng.
3.2. Chẩn đoán viêm đau khớp cổ tay
Để đưa ra phương án điều trị bệnh phù hợp, đầu tiên bệnh nhân cần được thăm khám và chẩn đoán tình trạng viêm khớp. Song song với việc kiểm tra, đánh giá triệu chứng, thu thập thông tin về tiền sử bệnh lý, chuyên gia sẽ chỉ định thực hiện một số kỹ thuật xác định:
– Chẩn đoán hình ảnh: Có thể là chụp MRI, X-quang hoặc chụp CT. Hình ảnh chi tiết giúp bác sĩ quan sát mô sụn, khớp và phát hiện các tổn thương trong xương khớp.
– Hút dịch khớp: Có thể xác định được nguyên nhân gây bệnh, thường dùng khi bác sĩ nghi ngờ tác nhân từ các bệnh lý khác.
– Đo xung điện: Xung điện thần kinh được đo để xác định mức độ chèn ép dây và kiểm tra khả năng hoạt động của khớp tay.
Chẩn đoán hình ảnh trong phát hiện viêm khớp
3.3. Các cách điều trị viêm sưng khớp cổ tay
Tùy mức độ nghiêm trọng của bệnh mà người bị đau khớp sẽ thực hiện các phương án điều trị khác nhau.
Nếu bệnh ở dạng nhẹ, bệnh nhân chỉ cần thay đổi lối sống, hạn chế hoạt động nặng ở cổ tay và sử dụng nẹp một thời gian là có thể cải thiện bệnh. Ngoài ra chườm nóng cũng là cách điều trị đem lại hiệu quả cao.
Trường hợp bệnh nhân cần dùng thuốc để khắc phục triệu chứng bệnh, bác sĩ có thể kê đơn một số thuốc như thuốc kháng viêm, giảm đau không chứa steroid, Cortisone,…
Khi bệnh nhân đã ở giai đoạn nặng hoặc các phương pháp chữa bệnh khác không hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật. Hiện có 03 hình thức phẫu thuật phổ biến:
– Cố định cổ tay
– Phẫu thuật loại bỏ một vài xương khớp cổ tay
– Thay thế cổ tay
Khớp viêm dạng nhẹ, bệnh nhân chỉ cần thay đổi lối sống, hạn chế hoạt động cổ tay và nẹp tay
Tuy nhiên các phương pháp phẫu thuật thường không được ưu tiên nhiều. Do đó người bệnh nên kiểm tra và điều trị bệnh sớm ngay ở giai đoạn đầu, xử lý đơn giản và an toàn nhất.
Kết lại, viêm đau khớp cổ tay ban đầu không quá nguy hiểm nhưng lại gây cản trở lớn cho cuộc sống của người bệnh. Nếu bệnh ủ lâu lại càng ảnh hưởng và tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Mỗi người hãy hiểu biết và kiểm soát sức khỏe thường xuyên để tránh hệ quả xấu xảy ra. | thucuc | 1,438 |
Đau thượng vị bị bệnh gì?
Chào bác sĩ. Mấy ngày gần đây tôi bị đau bụng, đặc biệt là đau ở thượng vị. Tôi rất lo lắng không biết đau thượng vị bị bệnh gì? Có nguy hiểm không? Mong sớm nhận được tư vấn của bác sĩ.
Phí Thị Hồng Nhung (Hoài Đức, HN)
Trả lời
Trước tiên bạn không cần quá lo lắng về tình trạng sức khỏe. Đau thượng vị là triệu chứng bệnh rất hay gặp mà bất cứ ai cũng có thể mắc phải một vài lần trong đời. Thế nhưng nếu tình trạng này diễn ra thường xuyên, liên tục thì bạn cần hết sức lưu ý.
Đau thượng vị bị bệnh gì là thắc mắc chung của nhiều người khi thấy xuất hiện triệu chứng này
Đau thượng vị là bị bệnh gì?
Đây là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý có thể tiềm ẩn trong cơ thể như:
Người bệnh cần đi khám để bác sĩ chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe
Các bệnh trên nếu không được phát hiện và điều trị sớm có thể gây nguy hiểm tới tính mạng. Do đó khi có dấu hiệu đau thượng vị, người bệnh nên đi khám để bác sĩ chẩn đoán chính xác tình trạng sức khỏe. Từ đó đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.
XEM THÊM:
>> Thuốc trị đau thượng vị dạ dày
>> Hình ảnh đau thượng vị
>> Đau thượng vị lan ra sau lưng | thucuc | 246 |
Huyết thanh là gì? Công dụng không ngờ đến của huyết thanh
Huyết thanh là cụm từ được sử dụng để chỉ các loại dung dịch có thể truyền được vào bên trong máu nhằm bù trừ một số các chất đã bị thiếu hụt ở bên trong cơ thể. Đây chính là một loại huyết tương đã được loại bỏ các chất chống đông và để lại các chất điện giải. Một vài thông tin được đề cập trong nội dung sau đây sẽ giúp bạn hiểu hơn về loại dung dịch đặc biệt này.
1. Huyết thanh là gì?
Huyết thanh chính là một dạng dung dịch có ở bên trong máu. Chúng được tạo ra bởi những tế bào hồng cầu, tế bào bạch cầu cùng với các protein trong suốt quá trình tích tụ máu. Huyết thanh còn được gọi bằng một cái tên khác là huyết tương với những tế bào kết hợp với protein đông máu đã được bỏ đi và chỉ còn lại những chất điện giải. Bảng thành phần của huyết thanh sẽ gồm những nguyên tố đa lượng lẫn vi lượng, cụ thể: Ka, Na. Ca. Cl. P, Mg, Enzyme,...
Cách để một huyết thanh được tạo ra là cho máu được đông lại trong một khoảng thời gian cụ thể nào đó. Sau đó, cho vào máy ly tâm, khi các bước trên đã được thực hiện xong thì chúng ta sẽ thu được một dung dịch gọi là huyết thanh.
2. Ứng dụng của huyết thanh với y học hiện đại
Huyết thanh được sử dụng phổ biến trong y học hiện đại ngày nay với nhiều công dụng khác nhau. Một vài ứng dụng của huyết thanh có thể kể đến như:
2.1. Chẩn đoán bệnh
Một vài căn bệnh cần phải sử dụng huyết thanh mới có thể chẩn đoán được, gồm:
Bệnh Brucellosis do các vi khuẩn gây ra.
Bệnh Amebiasis do các ký sinh trùng gây ra.
Bệnh sởi, bệnh Rubella, bệnh viêm gan B, bệnh HIV/AIDS, giang mai, bị nhiễm nấm, sùi mào gà, Herpes,...
2.2. Truyền huyết thanh
Không chỉ được ứng dụng trong việc thăm khám và chẩn đoán mà huyết thanh còn được sử dụng để điều trị bệnh và cải thiện sức khỏe tốt hơn. Ở trong huyết thanh có rất nhiều thành phần với những công dụng đặc biệt rất có lợi cho sức khỏe. Các y bác sĩ thường sử dụng huyết thanh nhằm cung cấp thêm cho cơ thể các dưỡng chất cần thiết khi có dấu hiệu bị thiếu hụt miễn dịch hoặc bị dị ứng.
Bên cạnh đó, huyết thanh còn được sử dụng đối với việc phòng và chữa các bệnh nhiễm trùng vô cùng hiệu quả. Thêm vào đó, huyết thanh được điều chế còn có công dụng kháng lại nhiều loại bệnh khác nhau như chứng ho gà, sởi hay uốn ván,... một số dạng huyết thanh khác còn có cả công dụng ngăn ngừa bệnh viêm gan B hay quai bị,...
2.3. Tăng cường hệ miễn dịch
Một số trường hợp bị suy giảm miễn dịch vô cùng nghiêm trọng sẽ được bác sĩ chỉ định truyền huyết thanh vào người. Huyết thanh sẽ được truyền thông qua con đường tĩnh mạch hoặc bắp. Chúng sẽ giúp cho cơ thể gia tăng khả năng miễn dịch một cách tối ưu nhất.
3. Những lưu ý quan trọng khi truyền huyết thanh
Huyết thanh trước khi được truyền cần phải được trao đổi với bệnh nhân. Điều này sẽ giúp xác định được về tiền sử truyền huyết thanh của người bệnh. Từ đó, bác sĩ sẽ xác định và có những quyết định lựa chọn liều lượng sao cho phù hợp nhất để ngăn ngừa những phản ứng phụ có thể xuất hiện.
Trước khi truyền huyết thanh, bác sĩ cần phải thử nghiệm phản ứng bằng việc pha loãng một lượng nhỏ huyết thanh cùng với dung dịch Na
Cl rồi tiêm vào trong cơ thể. Sau khi tiêm, nếu phần dưới da có xuất hiện các vết nổi ửng đỏ sau khoảng 15 phút đến 20 phút thì cần phải dừng lại ngay lập tức. Đây là một dấu hiệu cho thấy cơ thể đã có phản ứng với huyết thanh.
Nếu bắt buộc phải tiêm huyết thanh thì sẽ chỉ cần một liều lượng nhỏ được đưa từ từ vào bên trong cơ thể. Sau đó, bác sĩ sẽ theo dõi cả quá trình hấp thụ huyết thanh để xem có vấn đề bất thường nào xảy ra hay không. Không nên đến những địa chỉ không uy tín vì ở đây không thể đảm bảo được chất lượng của huyết thanh. Như vậy, khi huyết thanh đưa vào trong cơ thể có thể bị nhiễm trùng và khiến người bệnh dễ mắc phải một số tình trạng nguy hiểm hơn.
3.1. Đường truyền huyết thanh
Khi truyền huyết thanh, các bác sĩ thưởng sẽ truyền thông qua đường tĩnh mạch. Huyết thanh được lựa chọn thường có độ tinh chế cao và chất lượng tốt nhất. Những loại này sẽ ít gây ra các tác dụng phụ hơn khi truyền bằng đường tĩnh mạch. Còn thông thường, các bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp tiêm bắp. Một lưu ý đặc biệt quan trọng, tuyệt đối không được tiêm các loại huyết thanh có nguồn gốc từ động vật vào trong đường tĩnh mạch của người bệnh nhằm ngăn chặn những biến chứng có thể xảy ra.
3.2. Sử dụng kết hợp
Các kháng thể có ở bên trong huyết thanh có công dụng vô cùng tốt. Thế nhưng, những kháng thể này sẽ chỉ tồn tại ở trong cơ thể chúng ta trong một khoảng thời gian tương đối ngắn là 15 ngày. Chính vì vậy, khi sử dụng kết hợp thêm một số loại vắc-xin sẽ giúp cho các miễn dịch được tạo ra một cách chủ động hơn. Chúng sẽ thay thế cho những kháng nguyên vốn có đã bị cơ thể chuyển hóa và loại bỏ đi.
3.3. Theo dõi sau khi tiêm
Các bệnh nhân khi được tiêm huyết thanh thì cần có thời gian theo dõi sau khi tiêm. Đây là khoảng thời gian để xem cơ thể có bất cứ phản ứng nào hay không và phòng ngừa được những biến chứng nguy hiểm có thể xuất hiện. Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần phải thật cẩn thận quan sát và xử lý kịp thời những tình huống và các triệu chứng như sốc phản vệ (gồm có giảm huyết áp, tim đập nhanh, khó thở,... ).
3.4. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của bác sĩ
Bệnh nhân cần phải thực hiện và tuân theo các chỉ định, những lời dặn dò của các bác sĩ thật nghiêm túc. Người bệnh tuyệt đối không được sử dụng các loại thuốc uống hay đắp bất cứ thứ gì khi chưa có sự chỉ định của bác sĩ lên trên vùng da vừa được truyền huyết thanh.
Bên cạnh đó, một chế độ ăn uống khoa học và cung cấp đầy đủ các dưỡng chất cần thiết là rất quan trọng. Sau khi truyền huyết thanh, người bệnh không được đụng đến các loại đồ uống hoặc các chất kích thích ảnh hưởng đến sức khỏe để phòng biến chứng có thể xảy ra. | medlatec | 1,215 |
Bài thuốc dân gian chữa bệnh vảy nến
Mặc dù không có cách chữa dứt điểm bệnh vảy nến, thuốc có thể kiểm soát các triệu chứng liên quan. Nếu không muốn dùng thuốc, bạn có thể thử các bài thuốc dân gian để đối phó với bệnh vảy nến.
Bệnh vảy nến là một rối loạn thể chất phức tạp, gây ra những đốm có vẩy đỏ trên da. Hiện vẫn chưa có phương pháp điều trị dứt điểm
bệnh vảy nến. Nguyên nhân thực sự của bệnh chưa được làm rõ. Các bác sĩ cho rằng đó có thể là do các yếu tố di truyền hoặc môi trường hoặc cả hai. Nếu tiền sử gia đình bị bệnh vảy nến, cũng không loại trừ các thế hệ sau có thể bị bệnh này.
Bệnh vảy nến có thể xuất hiện ở bất cứ nơi nào trên cơ thể như trên da dầu, móng tay, khuỷu tay, đầu gối… Mặc dù không có cách chữa dứt điểm bệnh này, thuốc có thể kiểm soát các triệu chứng liên quan. Nếu không muốn dùng thuốc, bạn có thể thử các bài thuốc dân gian để đối phó với bệnh vảy nến. Các bài thuốc này dựa trên những loại thảo dược có trong tự nhiên và có ít tác dụng phụ. Tuy nhiên, không được tự chẩn đoán bệnh cho mình và người khác. Trước khi sử dụng bất cứ bài thuốc dân gian nào, bạn cần tư vấn bác sĩ. Dưới đây là những bài thuốc dân gian có thể có lợi cho người
bệnh vảy nến.
1. Lô hội
Bạn có thể sử dụng gel từ lá lô hội. Bôi nó như thuốc mỡ trên da. Cách này giúp giảm tấy đỏ và làm ẩm da. Bạn cũng có thể sử dụng kem có chứa lô hội. Nhưng không được dùng viên lô hội vì chúng có thể gây nguy hiểm.
2. Muối Biển Chết
Cách này có thể giúp bạn bớt khó chịu bởi ngứa. Trộn muối biển Chết với nước tắm ấm và ngâm trong bồn khoảng 15 phút. Đừng quên bôi kem dưỡng ẩm lên da sau khi ra khỏi bồn tắm.
3. Giấm táo
Với những lợi ích khác nhau, đây là một trong những bài thuốc phổ biến khác được sử dụng để đối phó với bệnh vảy nến. Nếu bạn đang có cảm giác bỏng rát, pha loãng loại giấm này với nước và bôi chúng lên da mỗi tuần vài lần. Tuy nhiên, không sử dụng loại giấm này với vết thương hở.
4. Dầu cây chè
Các thành phần kháng khuẩn trong dầu cây chè có thể ngăn nhiễm trùng nặng thêm. Mặc dù lợi ích của dầu cây chè với bệnh vảy nến chưa được chứng minh, nhiều người vẫn cho loại dầu này vào dầu gội đầu để phòng ngứa và bong tróc da. Nhưng không được sử dụng nếu bạn bị dị ứng với nó.
5. Capsaicin
Đây là thành phần có trong ớt, tác động lên dây thần kinh để kiểm soát đau. Các loại kem và thuốc mỡ có trên thị trường chứa capsaicin. Bạn có thể sử dụng chúng để giảm đau, ngứa, đóng vảy và viêm.
6. Bột yến mạch
Sự thật là chưa có bằng chứng khoa học về tác dụng của yến mạch lên
bệnh vảy nến. Tuy nhiên, nhiều người bị bệnh này cho biết họ có những kết quả tích cực sau khi đắp miếng dán bột yến mạch.
7. Nghệ
Nghệ là một trong những bài thuốc dân gian tốt nhất cho bệnh vảy nến nhờ tác dụng sát khuẩn của nó. Ngoài ra, curcumin, hợp chất có trong nghệ có thể làm thay đổi biểu hiện gen và tránh đột biến gen. Các chuyên gia cho rằng đắp miếng dán nghệ lên da có thể giảm viêm một cách hiệu quả. Bạn cũng có thể cho nghệ vào món ăn để có kết quả tốt hơn. | medlatec | 650 |
Chuyên gia hướng dẫn thở khi bị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính gây ra nhiều vấn đề về hô hấp, trong đó gây khó thở là nghiêm trọng nhất do đường thở bị thu hẹp. Tình trạng này sẽ khiến suy giảm hô hấp, giảm nồng độ oxy trong máu, từ đó giảm hoạt động của các cơ quan và ảnh hưởng đến sức khỏe, chất lượng cuộc sống của người bệnh. Học theo hướng dẫn thở khi bị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính dưới đây sẽ giúp cải thiện được phần nào triệu chứng bệnh.
1. Triệu chứng của bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính biểu hiện bởi sự giới hạn lưu lượng khí, thường xảy ra từ từ, gồm viêm phế quản mạn và khí phế thủng. Bất cứ đối tượng nào cũng có thể bị phổi tắc nghẽn mãn tính nếu tiếp xúc với các tác nhân kích thích như: khói thuốc lá, hóa chất, bụi bẩn, môi trường không khí ô nhiễm, nhiễm trùng đường hô hấp thường xuyên.
Triệu chứng bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khá dễ phát hiện, chủ yếu là các triệu chứng hô hấp như:
Xảy ra tình trạng ho mãn tính, kéo dài dai dẳng.
Lúc đầu ho cách khoảng, nhưng sau đó ho xảy ra hằng ngày, thường suốt cả ngày, ít khi ho ban đêm. Một số trường hợp, sự giới hạn lưu lượng khí có thể xảy ra mà không ho.
Tình trạng khó thở, thở gấp, thở gắng sức.
Ho có đờm, đờm màu trắng, xanh lá hoặc vàng xám, đàm dính sau nhiều đợt ho.
Thở khò khè, mệt mỏi kéo dài.
Ngực có cảm giác đau và thắt chặt.
Thường xuyên bị nhiễm trùng đường hô hấp, tái phát nhiều lần hoặc kéo dài dai dẳng không khỏi, nhất là cúm và cảm lạnh.
Dấu hiệu ban đầu của bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khá mờ nhạt, vì thế nhiều bệnh nhân chủ quan không đi khám và điều trị. Khi bệnh kéo dài có thể nặng hơn và gây các triệu chứng như:
Khó thở dai dẳng, xảy ra từ từ. Ban đầu chỉ khó thở khi gắng sức, sau khó thở có thể xảy ra cả ở những hoạt động hàng ngày, thậm chí cả lúc nghỉ ngơi, cơ thể thiếu oxy nên xanh xao, móng tay chân hoặc môi chuyển màu xanh tím, tinh thần không tỉnh táo, khó khăn khi nói chuyện,…
Nhịp tim nhanh hoặc rất nhanh.
Triệu chứng khác của bệnh cũng trở nên nghiêm trọng hơn.
2. Hướng dẫn thở khi bị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính theo khuyến cáo bác sĩ
Khó thở là vấn đề nghiêm trọng mà bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính cần khắc phục và điều trị, vừa đảm bảo chức năng thở vừa đảm bảo sức khỏe. Nếu thực hiện đúng cách, cơ thể được cung cấp đủ oxy, khả năng kiểm soát tiến triển bệnh cũng tốt hơn.
Trong hướng dẫn thở này, điều quan trọng nhất mà bệnh nhân cần ghi nhớ và thực hiện cho đến khi thành thói quen đó là thở sâu. Thở sâu giúp cung cấp oxy và loại bỏ khí CO2 tốt hơn, từ đó các cơ quan nội tạng cũng hoạt động hiệu quả hơn. Song do thu hẹp đường thở nên việc hít thở sâu nếu không đúng cách sẽ khá khó khăn, bạn nên thực hiện theo 2 kỹ thuật chính sau:
2.1. Thở sâu bằng thở cơ hoành
Đây là cách hít thở được khuyến cáo cho bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Cơ hoành là cơ hô hấp chính nằm ngay bên dưới phổi, ngăn cách giữa khoang bụng và lồng ngực. Hoạt động của cơ hoành theo nhịp hít thở như sau:
Khi thở ra, cơ hoành di chuyển lên trên khiến phổi hẹp lại, đẩy không khí ra ngoài.
Khi hít vào, cơ hoành di chuyển xuống dưới làm phổi nở ra, kéo không khí vào phổi.
Ở bệnh nhân mắc phổi tắc nghẽn mãn tính, do kích thước đường thở thu hẹp nên giao lưu không khí với môi trường bị hạn chế, gây ra tình trạng ứ khí trong phổi, lồng ngực của bệnh nhân trở nên căng phồng hơn. Vì thế mà hoạt động của cơ hoành bị hạn chế.
Kết hợp với tình trạng khó thở, bệnh nhân phổi tắc nghẽn mãn tính có xu hướng ít sử dụng cơ hoành trong hít thở mà ưu tiên dùng các cơ vai và ngực, khiến hơi thở ngắn và nhanh hơn.
Không nên giữ thói quen thở như vậy, người bệnh cần luyện tập thở sâu bằng cơ hoành như sau:
Ngồi hoặc đứng ở tư thế thoải mái, vai và cổ đồng thời thả lỏng.
Một bàn tay đặt trên bụng ở vị trí dưới mũi xương ức, tay còn lại đặt trên ngực.
Bắt đầu hít chậm không khí vào qua mũi sao cho bàn tay trên bụng thấy cảm giác phình lên, đồng thời lồng ngực không di chuyển.
Sau đó thở ra chúm miệng qua miệng, bụng hóp lại cảm giác rõ ràng bằng cảm nhận của bàn tay trên bụng.
Khi tập hít thở này, bệnh nhân nên bấm thời gian để đạt được kết quả tối ưu là thời gian thở ra dài gấp đôi thời gian hít vào. Nên bắt đầu bài tập này bằng tư thế ngồi hoặc nằm, khi đã quen cần chuyển tập cả khi đứng và làm việc. Nên tập luyện đều đặn nhiều lần trong ngày để tạo thành thói quen, đồng thời cải thiện chức năng thở tốt hơn.
2.2. Thở chu môi cho bệnh nhân phổi tắc nghẽn mãn tính
Kỹ thuật thở này giúp bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính cải thiện được tình trạng khó thở do khí ứ đọng nhiều trong phổi. Đường thở được mở rộng nên khí thoát ra ngoài tốt hơn, tình trạng ứ khí và khó thở cũng được cải thiện hiệu quả.
Kỹ thuật thở chu môi thực hiện như sau:
Tư thế tập: nên bắt đầu bằng tư thế ngồi thoải mái, vai và cổ đồng thời thả lỏng.
Khi hít vào, miệng khép lại để không khí vào qua đường mũi.
Khi thở ra, mở miệng ra để không khí ra ngoài qua đường miệng, đồng thời môi chu ra như động tác huýt sáo để tốc độ khí đẩy ra chậm hơn.
Mục tiêu của luyện tập là đạt được thời gian thở gấp đôi thời gian hít vào, việc thở chậm này giúp khí cặn trong phổi được tống ra ngoài tốt hơn, đồng thời oxy mới tràn vào phổi nhiều hơn.
Một lưu ý nhỏ khi luyện thở chu môi là không để thời gian ngưng thở giữa các lần hít vào và thở ra. Khi luyện tập được thành thói quen, hãy thực hiện nhiều lần trong ngày, sau một thời gian tình trạng khó thở sẽ được cải thiện hiệu quả.
Những hướng dẫn thở khi bị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính trên đây giúp cải thiện tình trạng khó thở cũng như chức năng hô hấp tốt hơn. Bệnh nhân nên tập luyện càng sớm càng tốt, kiên trì kéo dài và trở thành thói quen hàng ngày để tình trạng bệnh ngày càng được kiểm soát tốt hơn, tiến triển chậm và không xảy ra biến chứng. | medlatec | 1,229 |
Chăm sóc người bệnh có đặt thông JJ
Một số trường hợp, sau điều trị sỏi thận, sỏi niệu quản hoặc hẹp niệu quản, bệnh nhân sẽ được đặt 1 ống thông nhỏ (gọi là thông JJ hoặc DJ) trong niệu quản để tránh tình trạng tắc nghẽn niệu quản sau mổ.
Thông JJ là gì? Tại sao phải đặt thông JJ?
Thông JJ là một ống rỗng bằng nhựa dẻo được thiết kế đặc biệt để luồn vào niệu quản. Niệu quản là ống tự nhiên dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang.
Có nhiều kiểu thông.
Chiều dài của thông 26 - 28cm.
Kích cỡ 6, 7, 8 - 14: đường kính 1,8mm, 2mm, 2,3mm.
Tùy tình trạng lâm sàng theo từng người bệnh thì thầy thuốc sử dụng loại thông nào.
Thông JJ giúp chuyển lưu nước tiểu từ thận xuống bàng quang: giải áp nước tiểu tồn đọng ở thận, niệu quản và bàng quang do nhiều nguyên nhân; giảm nguy cơ nhiễm trùng do tồn đọng nước tiểu; nong niệu quản đặt thông JJ để điều trị hẹp niệu quản.
Ống thông JJ có nhiều loại:
- Loại ống thông
ở đầu có 1 vòng.
- Loại ống thông
ở đầu có 2 vòng hoặc nhiều vòng.
Các khó chịu có thể gặp khi mang thông JJ
Đau buốt vùng hông lưng, đau tăng khi đi tiểu.
Tiểu nhiều lần: cảm giác rát buốt khi tiểu gần xong hoặc đau tức vùng trên xương mu.
Nước tiểu có lẫn máu: cảm giác cộm và căng bàng quang.
Dị ứng với ống thông.
Các khó chịu này thường giảm hoặc mất đi sau vài ngày sau.
- Sốt cao.
- Đau vùng hông lưng bên có thông JJ.
- Đi tiểu có máu cục, hoặc đi tiểu có lẫn máu đỏ tươi.
- Đau nhiều khi đi tiểu.
- Rơi thông JJ ra ngoài.
Chăm sóc
Thông thường thông JJ được đặt trong niệu quản từ 2 tuần - 1 tháng hoặc 1 năm.
Tùy tình trạng bệnh lý, nếu ung thư hoặc hẹp niêu quản có thể đặt thông JJ trong thời gian dài (thông JJ phải dùng loại chất liệu silicon) và bác sĩ sẽ hẹn người bệnh mỗi năm thay thông JJ mới.
Bệnh nhân lưu ý tái khám đúng hẹn để BS khám và rút thông JJ.
Trường hợp thông JJ để quá lâu sẽ có nhiều nguy cơ:
- Tạo sỏi xung quanh thông hoặc dọc theo thông JJ.
- Nhiễm trùng.
- Tắc niệu quản.
- Suy thận.
Dinh dưỡng và sinh hoạt
- Không có chế độ cữ ăn hay uống.
- Uống nhiều nước trên 2 lít/ ngày liên tục trong ngày.
- Vận động nhẹ không khênh vác nặng.
- Tránh các vận động quá sức.
- Hoạt động thể dục thể thao nhẹ nhàng.
Việc rút ống thông JJ được thực hiện tại phòng tiểu phẫu.
Sau khi rút ống thông JJ: người bệnh có thể về nhà.
- Các triệu chứng khó chịu có thể xảy ra, tuy nhiên sẽ hết sau 2 - 3 ngày.
- Duy trì uống nước trên 2 lít/ ngày, uống liên tục trong ngày.
- Nếu có bất thường như: tiểu máu, đau buốt, sốt thì tái khám chuyên khoa ngay; hoặc nhập viện nơi đã dặt thông JJ. | medlatec | 517 |
Hội chứng phát ban nhiễm trùng
Hội chứng phát ban nhiễm trùng thường gặp ở trẻ nhỏ. Biểu hiện của hội chứng này là sự xuất hiện ban ngoài da do các nguyên nhân vi-rút hoặc vi khuẩn, kí sinh trùng,.. trong đó đặc điểm ban ngoài da là yếu tố giúp chẩn đoán và điều trị phù hợp.
1. Hội chứng phát ban nhiễm trùng là gì?
Sốt phát ban là tình trạng sau khi hết sốt trẻ sẽ xuất hiện nổi các đốm nhỏ bằng hoặc nhô lên trên da, thường gặp ở trẻ nhỏ.Bệnh thường tự khỏi và sẽ khỏi nếu được nghỉ ngơi và uống thuốc đầy đủ. Trong một số trường hợp hiếm gặp, bệnh có thể gây sốt cao và dẫn đến biến chứng.Bệnh sốt phát ban vô cùng phổ biến ở trẻ em trong độ tuổi từ 6 tháng đến 2 tuổi do lượng kháng thể truyền từ mẹ truyền cho trẻ đã giảm xuống và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện.
Sốt phát ban thường xảy ra ở trẻ dưới 2 tuổi
2. Các phát ban nhiễm trùng thường gặp
Ban dạng sởi, dạng tinh hồng nhiệt. Loại ban dát hay sẩn, có thể rời rạc hay liền nhau, xuất hiện ở toàn thân, trừ lòng bàn tay, bàn chân. Ban sẽ mất đi khi căng da.Bệnh tinh hồng nhiệt do liên cầu. Chẩn đoán bệnh dựa vào độ tuổi, đau họng cấp, ban dày đặc, không có khoảng da lành, nhiều ở chỗ nếp gấp, viền..., bong vảy thành mảng cuối cùng ban mờ dần.Sởi. Chẩn đoán dựa vào biểu hiện lâm sàng xuất hiện viêm long mũi họng, hạt Koplik trong miệng, tiến triển. Ban mọc tuần tự từ trên đầu đến chân, ban đỏ.Bệnh Rubella. Sự xuất hiện ban dạng sởi lần hai sau ban dạng tinh hồng nhiệt, hạch to, tăng bạch cầu đơn nhân, đau cơ.Phát ban do dị ứng thuốc. Tất cả các thuốc đều có thể gây nên. Có thể gặp tất cả các dạng ban, thường ngứa xảy ra sau 1 ngày hoặc muộn, 9 ngày sau dùng kháng sinh.Ban do Enterovirus. thường gây phát ban dạng sởi. Phát ban kèm theo các triệu chứng ít điển hình của nhiễm trùng giống như giả cúm, tiêu chảy, đau đầu, đau cơ.Ban do virus Parvovirus B19. Khởi đầu ban mọc ở mặt, sau 48 giờ thì ban lan rộng ra tay chân hay ở gốc chi, có rìa đỏ bao quanh. Ban có có thể gặp ở gan bàn tay. Bệnh nhân không sốt, không ảnh hưởng đến toàn trạng, tự khỏi sau 3-4 tuần, không để lại biến chứng.Viêm gan virus B. Thường gặp ban ở mặt sau lan xuống tay chân hạch ngoại biên to, gan lách có thể to.
Dị ứng thuốc kháng sinh có thể dẫn tới phát ban
Ban do vi khuẩn.Ban hồng gặp trong bệnh thương hàn.Ngoại ban da dạng sởi gặp trong bệnh do Leptospira hay bệnh do Brucella.Ban dát của giang mai II.Ban vòng đặc trưng của thấp tim, ban quầng của liên cầu, ban quầng như bệnh đóng dấu của lợn và viêm quầng mạn hướng nhiều đến nguyên nhân do bệnh Lyme.Ban do ký sinh trùng. Nguyên nhân do Toxoplasma, ban dạng sởi gặp ở mông, mặt hay gan bàn tay, chân. Kiểu ban mề đay khởi đầu đôi khi ban kiểu tinh hồng nhiệt là do nang sán.Bệnh Kawasaki. Biểu hiện sốt liên tục 7 ngày hoặc 2- 3 tuần, kèm theo xung huyết võng mạc, có ban miệng họng, môi khô nứt nẻ. Lưỡi viêm dầy, có hình phù nề dưới da lan đến tứ chi, ban dát sẩn màu tím ở gan bàn tay, chân, có ban tinh hồng nhiệt, ban dạng sởi đa hình thái, hạch cơ ức đòn chũm to.Ban dạng nốt phỏng: Thường là do virus, virus Herpes hay Enterovirus, Virus thuỷ đậu, Zona. Virus Herpes ở người: Ban ở dạng từ ban đỏ đến nốt phỏng, ban ở da, niêm mạc.Hội chứng tay - chân- miệng ở trẻ nhỏ, khởi đầu phát ban ở khoang miệng, ban phỏng nước dạng áp-tơ.Ban dạng có mủ do chốc: mụn mủ chốc lở hay mủ do nhiễm trùng liên cầu hay tụ cầu.Ban gan bàn tay, bàn chân do các nguyên nhân như: Giang mai, Tay chân miệng. Ban đỏ nút (Erythema nodosum). Là viêm da và tổ chức dưới da bán cấp do viêm mạch của các mạch lớn ở dưới da. Nốt có đường kính 2- 4cm, nổi gồ rõ, màu hồng sau đỏ dần lên.
Nổi ban trong gan bàn chân do mắc tay chân miệng
3. Chăm sóc phòng bệnh cho trẻ bị sốt phát ban
Sốt phát ban ở trẻ thường cần được chăm sóc tốt, tăng cường sức đề kháng cho trẻ, trẻ có thể hồi phục nhanh.Cách ly trẻ bị sốt phát ban với các trẻ khác vì vậy cho trẻ nghỉ ngơi trên giường, phòng sạch sẽ thoáng. Tránh tập trung đông người. Rửa tay kỹ thường xuyên để tránh lây lan bệnh cho những người chưa bị trong gia đình. Hạ sốt cho trẻ đúng cách: Nếu bé sốt cao từ 38,5°C trở lên, bạn có thể cho bé uống paracetamol theo đúng hướng dẫn của bác sĩ, chườm cho trẻ bằng nước ấm. Bổ sung đủ nước: Bạn nên khuyến khích bé uống đủ nước, chất điện giải bù khoáng, nước chanh, nước ép trái cây tươi... để tránh mất nước. Tăng cường dinh dưỡng đầy đủ đảm bảo dinh dưỡng cho trẻ. Lau sạch mũi, vệ sinh răng miệng tránh bội nhiễm vi khuẩn. Vệ sinh cơ thể sạch sẽ thường xuyên, tránh kiêng gió, nước. | vinmec | 945 |
Khám sàng lọc ung thư cổ tử cung ở đâu?
1. Nên khám sàng lọc ung thư cổ tử cung ở đâu?
Ung thư cổ tử cung là loại ung thư phụ khoa dễ dàng nhất để phòng ngừa, với các xét nghiệm sàng lọc theo dõi thường xuyên. Khám sàng lọc ung thư cổ tử cung nhằm tìm ra các bất thường, tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm, giúp điều trị dễ dàng hơn.
Tầm soát ung thư cổ tử cung luôn được các bác sĩ khuyến khích cho các chị em
Nên khám sàng loc ung thư cổ tử cung ở đâu? Hiện nay có nhiều bệnh viện thực hiện khám sàng lọc ung thư cổ tử cung. Các chị em phụ nữ có thể đến các bệnh viện phụ sản, bệnh viện chuyên khoa ung bướu để thực hiện khám sàng lọc ung thư cổ tử cung định kì.
2. Khám sàng lọc ung thư cổ tử cung như thế nào?
Xét nghiệm Pap là xét nghiệm có giá trị trong tầm soát ung thư cổ tử cung
Trường hợp nghi ngờ bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu hơn để đánh giá chính xác khối u nhằm xác định giai đoạn, tình trạng xâm lấn của khối u… | thucuc | 219 |
Những triệu chứng trước khi bị đột quỵ bạn cần biết
Đột quỵ là căn bệnh cấp tính, xảy ra đột ngột với tính chất nguy hiểm cao. Có những triệu chứng trước khi bị đột quỵ mà mỗi người cần lưu ý để kịp thời cấp cứu và điều trị, tránh xảy ra biến chứng khó lường.
1. Đột quỵ là bệnh gì?
Đột quỵ là một tình trạng bệnh lý xuất hiện khi mạch máu ở bộ não bị bị tắc nghẽn hoặc bị vỡ. Điều này dẫn đến ngừng trệ hoặc chảy máu trong bộ não và gây ra tổn thương cho các phần của não. Đột quỵ là một căn bệnh nghiêm trọng và có thể dẫn đến các hậu quả nặng nề như mất khả năng vận động, nói chuyện, hoặc thậm chí tử vong.
Có hai loại chính của đột quỵ:
1.1. Đột quỵ do nhồi máu não
Xảy ra khi một động mạch cung cấp máu cho một phần của não bị tắc nghẽn bởi cục máu đông hoặc các mảng bám trong động mạch. Khi đó, phần não bị tắc nghẽn không nhận đủ lượng máu, dẫn đến thiếu dưỡng chất và oxi. Điều này có thể xảy ra do cục máu đông hình thành trong động mạch não (đột quỵ huyết khối) hoặc do máu chảy từ một nơi khác trong cơ thể và tạo thành cục máu đông trong động mạch não (đột quỵ do thuyên tắc).
1.2. Đột quỵ do chảy máu não
Xảy ra khi mạch máu trong não bị vỡ, dẫn đến máu tràn vào mô não. Máu trong lòng mạch máu tạo áp lực và gây tổn thương cho các tế bào não xung quanh. Nguyên nhân gây vỡ mạch máu có thể là các mạch máu yếu đứt, bùng phát máu mạch máu sọ (aneurysm), hoặc các nguyên nhân khác.
Những triệu chứng trước khi bị đột quỵ bạn cần biết
2. Những triệu chứng trước khi bị đột quỵ
Những dấu hiệu báo trước đột quỵ, còn được gọi là các triệu chứng cảnh báo đột quỵ, rất quan trọng để nhận biết và đưa ra hành động kịp thời. Dấu hiệu này có thể xuất hiện trước khi một cơn đột quỵ xảy ra và nên được xem xét một cách nghiêm túc. Dưới đây là một số dấu hiệu báo trước đột quỵ:
2.1. Cảm giác tê, yếu, hoặc liệt một bên cơ thể
Người có những triệu chứng trước khi bị đột quỵ thường có cảm giác tê, mất cảm giác, yếu đứt hoặc liệt hoàn toàn một bên tay, chân, hoặc mặt.
2.2. Méo miệng hay méo mặt là một trong những triệu chứng khi bị đột quỵ
Bệnh nhân có thể thấy mặt hoặc miệng của họ bị méo, không thể điều khiển được một bên mặt, mắt, hoặc miệng. Đây cũng là dấu hiệu rất đặc trưng của đột quỵ.
2.3. Thay đổi trong tri giác là một trong những triệu chứng khi bị đột quỵ
Bệnh nhân có thể trải qua sự thay đổi trong tri giác, thậm chí hôn mê hoặc rơi vào trạng thái như mê sảng.
2.4. Khó khăn khi vận động
Bệnh nhân trước khi bị đột quỵ có thể gặp khó khăn trong việc di chuyển, đi lại, hoặc thực hiện các hoạt động hàng ngày. Khả năng phối hợp vận động cũng có thể suy giảm.
2.5. Rối loạn ngôn ngữ
Bệnh nhân có thể nói khó hiểu, rối loạn trong việc sử dụng ngôn ngữ, hoặc không thể nói được một cách tự nhiên.
2.6. Choáng váng, chóng mặt, thậm chí ngất xỉu
Các triệu chứng này có thể xuất hiện một cách đột ngột và làm cho bệnh nhân cảm thấy mất thăng bằng.
2.7. Đau đầu
Một số người bệnh có thể trải qua cơn đau đầu mạnh.
Đau đầu dữ dội là mộ trong những triệu chứng trước khi bị đột quỵ
2.8. Rối loạn trí nhớ
Bệnh nhân có thể trải qua sự rối loạn trong tri nhớ hoặc khả năng tập trung.
2.9. Co giật
Đôi khi, đột quỵ có thể gây ra các cơn co giật.
3. Chế độ dinh dưỡng giúp phòng ngừa đột quỵ
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa đột quỵ. Dưới đây là một số cách bạn có thể tối ưu hóa chế độ ăn uống để giảm nguy cơ đột quỵ:
3.1. Hạn chế chất béo bão hòa
Tránh tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chứa chất béo bão hòa, như thịt đỏ mỡ, thực phẩm chiên nước dầu, và thực phẩm có chứa dầu bơ. Thay vào đó, ưu tiên chất béo không bão hòa có trong dầu ô liu, dầu hạt lanh, cá hồi, và hạt óc chó.
3.2. Tăng cường chất xơ
Cải thiện tiêu hóa và kiểm soát cân nặng bằng cách tăng cường tiêu thụ thức ăn giàu chất xơ như rau xanh, hạt, ngũ cốc nguyên hạt, trái cây, và rau sống.
3.3. Giảm tiêu thụ muối
Hạn chế thức ăn chứa nhiều muối, vì muối có thể gây tăng huyết áp và gia tăng nguy cơ đột quỵ. Tránh thức ăn chế biến nhiều muối và đọc nhãn sản phẩm để kiểm tra lượng muối.
3.4. Chất chống oxy hóa
Bổ sung thêm chất chống oxy hóa vào chế độ ăn uống, như vitamin C (có trong cam và chanh) và vitamin E (có trong hạt dẻ và hạt hạnh nhân), có thể giúp bảo vệ tế bào não khỏi tổn thương.
3.5. Giảm tiêu thụ đường
Hạn chế đường trong chế độ ăn uống để kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ tiểu đường. Tránh thức ăn và đồ uống giàu đường, như đường tinh khiết và nước ngọt.
3.6. Đa dạng hóa chế độ ăn uống
Xây dựng một chế độ ăn uống đa dạng, bao gồm các nhóm thực phẩm khác nhau. Điều này đảm bảo bạn nhận đủ các dưỡng chất và vi chất cần thiết cho sức khỏe tổng thể.
3.7. Uống đủ nước
Nước là một phần quan trọng của quá trình tiêu hóa và duy trì sức khỏe tổng thể, nên uống đủ nước mỗi ngày để phòng ngừa đột quỵ.
3.8. Cân nặng lành mạnh
Giữ cân nặng ở mức lành mạnh thông qua chế độ ăn uống cân đối và vận động thể chất thường xuyên.
3.9. Kiểm tra các yếu tố nguy cơ bởi chuyên gia y tế
Điều này bao gồm kiểm tra huyết áp, kiểm tra mức đường huyết, và kiểm tra cholesterol định kỳ. Nếu bạn có các yếu tố nguy cơ cao, hãy làm việc với bác sĩ để kiểm soát chúng.
3.10. Tập thể dục đều đặn
Vận động thể chất thường xuyên giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ đột quỵ. Tập luyện ít nhất 150 phút mỗi tuần, chẳng hạn như đi bộ nhanh, chạy, bơi lội, hoặc yoga.
Những thay đổi trong chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ đột quỵ và duy trì sức khỏe tim mạch tổng thể.
Tập thể dục đều đặn giảm nguy cơ đột quỵ
Những triệu chứng trước khi bị đột quỵ trên không phải người nào cũng gặp phải, và một số người có thể trải qua những triệu chứng không rõ ràng. Tuy nhiên, nếu bạn hoặc ai đó xung quanh bạn trải qua bất kỳ dấu hiệu nào trong danh sách trên, đặc biệt là khi có yếu tố nguy cơ như tiền sử về tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu hoặc tiểu đường, bạn nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời để được đánh giá và điều trị nếu cần. | thucuc | 1,309 |
Điều trị vi rút viêm gan C
Nhiều nghiên cứu cho biết, có đến khoảng 4 – 6% dân số, tương đương khoảng 4 triệu người mắc bệnh viêm gan siêu vi C. Hiện nay chưa có thuốc chủng ngừa loại vi rút này. Điều trị vi rút viêm gan C như thế nào là quan tâm của nhiều người bệnh.
Bước tiến trong điều trị vi rút viêm gan C
Viêm gan C là một nhiễm trùng gan trầm trọng và thường xuyên xảy ra do siêu vi khuẩn viêm gan C – một trong 5 loại viêm gan chính bao gồm viêm gan A, viêm gan B, viêm gan C, viêm gan D và viêm gan E. Viêm gan C có thể lây qua nhiều con đường khác nhau như đường máu, đường tình dục, mẹ truyền sang con và hầu hết những người nhiễm vi rút sẽ phát triển thành nhiễm mạn tính.
Theo các chuyên gia, bệnh viêm gan C là một trong 10 nguyên nhân hàng đầu gây tử vong của các bệnh nhiễm trùng trên thế giới với 2 hậu quả nghiêm trọng là xơ gan và ung thư gan. Tuy nhiên, may mắn thay là với sự tiến bộ của nền khoa học y tế, bệnh viêm gan C có thể chữa được. Với phác đồ điều trị bệnh mới nhất được Bộ Y tế ban hành có thể giúp giảm thời gian và chi phí điều trị bệnh. Nếu như trước đây, điều trị viêm gan C chỉ đạt hiệu quả khoảng 65% thì hiện nay điều trị viêm gan C có thể mang tới 99% bằng các thuốc thế hệ mới.
Với phác đồ thuốc mới, điều trị viêm gan C có kết quả tích cực, thời gian điều trị ngắn
Được biết, phác đồ mới điều trị viêm gan C mạn tính sử dụng biệt dược Sovaldi đã được thông qua và lưu hành. Thuốc dùng dạng uống cho kết quả điều trị tốt, ít tác dụng phụ.
Một điều mà các bác sĩ lưu ý là không phải tất cả trường hợp mắc viêm gan C đều phải điều trị. Dựa trên kết quả đánh giá và theo dõi bệnh, nếu men gan không tăng, các chỉ số máu ổn định… bệnh nhân có thể được hẹn tái khám định kì. Nhiều trường hợp vi rút viêm gan C “ngủ” trong khoảng 10 – 20 năm không cần điều trị.
Tham khảo: Vi rut viêm gan C có lây không
Vi rút viêm gan C rất nguy hiểm, hãy coi chừng!
Có những trường hợp chỉ cần theo dõi điều trị nhưng nếu bạn chủ quan không tuân theo hướng chỉ định của bác sĩ có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng với biến chứng nặng nề. Nhiều thống kê cho biết, cứ 100 người nhiễm siêu vi viêm gan C (HCV) thì có tới 75 – 85 người nhiễm HCV mãn tính, 60 – 70 người có thể phát triển thành viêm gan mãn tính, 5 – 20 người sẽ bị xơ gan trong thời gian từ 20 – 30 năm, 1 – 5 người tử vong do HCV tiến triển thành xơ gan, ung thư gan.
Ung thư gan là biến chứng nặng nề và đặc biệt nguy hiểm. Tại Việt Nam, đây cũng là bệnh ung thư có tỷ lệ mắc cao ở cả nam giới và nữ giới (đứng thứ 3 ở nam giới và thứ 8 ở nữ giới). Nhiễm vi rút viêm gan C là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu của bệnh. Ngoài ra, uống rượu bia, hút thuốc lá, thực phẩm nhiễm độc như gạo mốc, lạc mốc… cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Các chuyên gia khuyến cáo bên cạnh duy trì lối sống khao học, bạn nên chú ý đến khám sức khỏe, tầm soát ung thư định kì để có thể phát hiện được những bất thường sớm, giúp điều trị đạt hiệu quả tốt hơn.
Nên biết: Tổng quan bệnh xơ gan
Những triệu chứng viêm gan C bạn không nên bỏ qua
Dù đa số bệnh nhân nhiễm vi rút viêm gan C không có biểu hiện rõ ràng nhưng việc nhận biết những dấu hiệu bất thường của bệnh rất quan trọng, giúp bạn không bỏ sót bất kì cơ hội phát hiện bệnh nào.
Một số dấu hiệu của viêm gan C là:
Bệnh nhân điều trị vi rút viêm gan C cần tuân thủ theo phác đồ bác sĩ, tái khám định kì
Một số xét nghiệm chẩn đoán viêm gan C có thể xem xét là xét nghiệm đánh giá chức năng gan, Anti HCV, xét nghiệm HCV ARN… Một số xét nghiệm hình ảnh kiểm tra mức độ tổn thương gan của viêm gan siêu vi C là siêu âm, chụp CT scan, MRI, sinh thiết gan… tùy từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm chính xác. | thucuc | 837 |
Ăn gì khi rối loạn tiêu hóa, giảm bớt cảm giác khó chịu
Rối loạn tiêu hóa là bệnh lý thường gặp và có thể xuất hiện ở bất cứ ai. Bệnh tuy không nguy hiểm đến tính mạng nhưng mang lại cảm giác vô cùng khó chịu như đau bụng, đầy hơi, khó ăn,… Vậy rối loạn tiêu hóa nên ăn gì để giảm bớt cảm giác khó chịu này? Hãy tham khảo những thông tin dưới đây nhé.
Ăn nhiều trái cây
Có rất nhiều loại trái cây tốt cho hệ tiêu hóa, đặc biệt là ổi và chuối. Ổi giàu vitamin C và chất chat làm dịu đường ruột. Chuối giúp phục hồi chức năng tiêu hóa và khôi phục chất điện giải và kali bị mất khi tiêu chảy.
Uống nhiều nước
Với những người mắc bệnh tiêu hóa thì nên uống từ 2,5-3 lít nước, chia từ 6-8 lần/ngày. Nên uống vào lúc đói hoặc buổi sáng sớm. Uống nước khoáng chứa nhiều kali hoặc magie càng tốt.
Ăn các loại thịt trắng
Các loại thịt trắng như thịt gà, đậu hũ… vừa giàu chất đạm, vừa cung cấp chất vôi cần thiết co chức năng chống dị ứng của tuyến thượng thận.
Gừng
Trong gừng có chất chống viêm tự nhiên, rất hữu ích cho việc điều trị các bệnh lý tiêu hóa
Cung cấp vitamin D
Vitamin D có chất kháng viêm trong bệnh đường ruột rất tốt. Vitamin D có trong các loại thực phẩm tươi như trứng, cá… bạn nên sử dụng tối thiểu 3 lần trong tuần.
Dưa hấu
Ngoài việc cung cấp một lượng lớn vitamin và nước, dưa hấu còn giúp cân bằng lượng acid dư thừa trong dạ dày từ đó làm giảm hoặc hạn chế những cơn đau.
Sữa chua
Nếu dễ bị tiêu chảy vì sữa tươi bạn nên thay thế bằng sữa chua để kích thích tiêu hóa.
| thucuc | 323 |
Công dụng thuốc Dolarac 250
Thuốc Dolarac 250 với thành phần chính là Acid Mefenamic, thuộc nhóm thuốc giảm đau, giảm viêm không steroid (NSAID). Liều dùng của Dolarac còn phụ thuộc vào sức khỏe, độ tuổi và tình trạng của bệnh nhân. Người dùng nên tuân theo hướng dẫn, chỉ định của bác sĩ khi sử dụng thuốc.
1.Thuốc Dolarac 250 là thuốc gì?
Thuốc Dolarac 250 mg là thuốc chống viêm không steroid, điều trị gút (gout) và đau xương khớp có thành phần Acid Mefenamic. Thuốc được sản xuất và lưu hành tại Việt Nam bởi Công ty CP xuất nhập khẩu Y tế Domesco. Dolarac 250 mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, quy cách đóng gói 10 viên 1 vỉ, mỗi hộp 2 vỉ.Thuốc Dolarac 250 được cấu thành từ dược chất chính là Mefenamic Acid 250 mg, với công dụng chính là điều trị các triệu chứng đau từ nhẹ tới trung bình như nhức đầu, đau răng, đau sau phẫu thuật, rối loạn cơ xương khớp,...
2. Thuốc Dolarac 250 có tác dụng gì?
Thuốc Dolarac 250 được bào chế từ Mefenamic Acid 250 mg và các tá dược khác vừa đủ một viên. Dược chất Mefenamic Acid có hoạt tính bao gồm kháng viêm, giảm đau và hạ sốt, chủ yếu do ức chế sự tổng hợp và phóng thích Prostaglandin trong mô cơ thể.Tác dụng cụ thể của Dolarac 250 được liệt kê như sau:Kháng viêm: Axit Mefenamic ức chế sự tổng hợp và phóng thích prostaglandin tại mô cơ trong quá trình viêm.Giảm đau: Prostaglandin vốn có tác dụng khiến các dây thần kinh trung ương ngoại vi trở nên nhạy cảm trước những kích thích cơ học hoặc các trung gian hoá học khác như bradykinin hay histamin. Acid Mefenamic giúp giảm Prostaglandin cũng giúp các thụ thể tiếp nhận cảm giác đau tại mô cơ bớt nhạy cảm hơn.Hạ sốt: Giúp làm hạ nhiệt độ cơ thể của bệnh nhân bị sốt. Do ức chế sự tổng hợp prostaglandin ở vùng dưới đồi, tác dụng hạ sốt, hạ thân nhiệt ở người bị sốt được ghi nhận.Thuốc Dolarac 250 được chỉ định sử dụng cho các trường hợp bệnh nhân sau đây:Bệnh nhân bị đau từ nhẹ tới nặng tại các mô cơ vật lý trên cơ thể, đau dây thần kinh như nhức đầu, đau nửa đầu,..Bệnh nhân bị đau sau chấn thương, sau khi sinh hay đau hậu phẫu,...Bệnh nhân bị đau và sốt cùng triệu chứng viêm, đau răng, đau bụng kinh,...Bệnh nhân bị gout hoặc gặp vấn đề về xương khớp như viêm khớp dạng thấp,...Bệnh nhân mắc chứng rong kinh và bị đau do co thắt, đau hạ vị.
3. Cách sử dụng của Dolarac 250
3.1. Cách sử dụng Dolarac 250Đối với thuốc Dolarac 250, bệnh nhân có thể sử dụng qua đường uống. Có thể uống từ 1 tới 2 viên một lần, tuy nhiên tuỳ vào diễn biến của cơn đau và khuyến cáo của bác sĩ, mỗi bệnh nhân sẽ có một liều dùng khác nhau.Sử dụng sản phẩm bằng cách nuốt nguyên viên với nước sôi để nguội. Không được bẻ, nghiền hay nhai nát sản phẩm, vì điều này có thể khiến dược động học của Dolarac 250 bị mất đi.3.2. Liều dùng thuốc Dolarac 250Thuốc Dolarac 250 được chỉ định sử dụng cho người lớn và trẻ em trên 14 tuổi. Với đối tượng này, có thể uống 3 lần/ngày, mỗi lần 2 viên. Bệnh nhân có thể uống vào các bữa ăn hoặc theo sự hướng dẫn của thầy thuốc.Trường hợp người lớn tuổi, có thể cân nhắc giảm liều. Một đợt điều trị với Medenamic không nên quá 7 ngày.3.3. Xử lý khi quên, quá liều. Quên liều:Hiếm có trường hợp quên liều nào được ghi nhận khi sử dụng Dolarac, do thuốc được dùng để chống viêm và điều trị giảm đau cấp tính. Quá liều: Trong trường hợp bệnh nhân sử dụng quá liều Dolarac 250, có thể xuất hiện xuất huyết dạ dày, động kinh co giật, ói mửa và tiêu chảy. Lúc này, cần liên hệ bác sĩ để được chỉ định kịp thời.3.4. Chống chỉ định thuốc Dolarac 250Chống chỉ định với bệnh nhân dị ứng hoặc quá mẫn cảm với Mefenamic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Phụ nữ có thai: Có thể sử dụng trong 5 tháng đầu thai kỳ, tuy nhiên trong 3 tháng cuối của thai kỳ, các thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin có thể gây biến chứng lên tim, phổi, bào thai,..; do vậy tuyệt đối không sử dụng trong 3 tháng cuối thai kỳ.Chống chỉ định cho phụ nữ đang cho con bú do Mefenamic có thể đi vào sữa và gây tác dụng không mong muốn.Bệnh nhân bị suy chức năng gan và thận do thuốc giảm đau không steroid có thể làm tăng men gan và đặt nặng khả năng đào thải dược chất thừa lên thận. Chống chỉ định sử dụng Dolarac cho trẻ em dưới 14 tuổi.
4. Lưu ý khi dùng thuốc Dolarac 250
4.1 Tác dụng phụ của Dolarac 250Khi sử dụng thuốc Dolarac 250, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ thường gặp như:Có thể bị buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy; có thể đau bụng, khó tiêu. Có thể làm bệnh hen suyễn trầm trọng hơn. Sử dụng Dolarac liều cao có thể dẫn tới co giật, bởi vậy không nên dùng khi bệnh nhân có tiền sử bị động kinh. Bệnh nhân nên thông báo các tác dụng phụ mình đã gặp phải khi sử dụng thuốc để có các điều chỉnh kịp thời.4.2 Tương tác thuốc Dolarac 250Khi sử dụng Dolarac 250, có thể gặp các tương tác thuốc tương tự như các thuốc chống viêm không steroid khác.Gắn kết chặt với protein có thể làm thay thế hoặc bị thay thế bởi các thuốc gắn kết protein, cần thận trọng khi sử dụng đồng thời. Thuốc ức chế CYP 2C9, một protein trong gan chịu trách nhiệm biến đổi sinh học và loại bỏ mefenamic dư thừa khi sử dụng đồng thời có thể gây ảnh hưởng tới sự an toàn của thuốc. Dùng đồng thời thuốc Dolarac với Aspirin có thể gia tăng biến cố về đường tiêu hoá như loét dạ dày, xuất huyết dạ dày.Có thể gây giảm bài tiết natri niệu tại thận khi dùng cùng lúc Dolarac với thuốc lợi tiểu.
5. Bảo quản thuốc Dolarac 250
Tránh để thuốc Dolarac 250 tại những nơi ẩm thấp, không bỏ thuốc ra ngoài bao bì của nhà sản xuất khi chưa sử dụng. Nhiệt độ bảo quản thích hợp cho thuốc Dolarac 250 là dưới 30 độ C, tránh ánh nắng mặt trời soi trực tiếp vào sản phẩm.Hạn sử dụng của thuốc là 36 tháng từ ngày sản xuất, bệnh nhân không được uống thuốc sau khi hết hạn sử dụng. Tránh xa tầm với của trẻ em & thú nuôi. Thuốc Dolarac 250 là thuốc không kê đơn, do vậy người bệnh có thể mua được khi tới các hiệu thuốc, bệnh viện. Bệnh nhân có thể đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng thuốc Dolarac 250. | vinmec | 1,219 |
Đặt ống thông mũi mật
Nhiễm trùng đường mật cấp tính do sỏi ống mật chủ là một bệnh cấp cứu thường gặp và có thể được điều trị bằng cách lấy sỏi đường mật qua nội soi mật tụy ngược dòng. Tuy nhiên, khi người bệnh ở trong tình trạng nặng chưa thể mổ hoặc lấy sỏi mật qua nội soi mật tụy ngược dòng ngay được thì cần thực hiện đặt ống thông mũi mật để hút giảm áp đường mật.
1. Đặt ống thông mũi mật là gì?
Đặt ống thông mũi mật (endoscopic nasobiliary drainage ENBD) là kỹ thuật dẫn lưu đường mật tụy để giải quyết tạm thời tình trạng tắc ống mật, hoặc theo dõi tình trạng chảy máu đường mật. Kỹ thuật này phải được thực hiện qua nội soi chụp mật tụy ngược dòng (Endoscopic retrograd cholangio pancreatography - ERCP)
2. Khi nào cần đặt dẫn lưu đường mật tụy?
Tắc ống mật do sỏi đường mật là bệnh lý ngoại khoa rất phổ biến ở nước ta, trong đó đa số là sỏi ở ống mật chủ - ống gan chung, có thể kèm theo sỏi đường mật trong gan. Phổ biến nhất là sỏi ống mật chủ và có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, khởi đầu với những biến chứng cấp tính như nhiễm trùng đường mật, viêm mủ đường mật, viêm phúc mạc mật, sốc nhiễm trùng đường mật, chảy máu đường mật; đây là những biến chứng nặng gây đe dọa đến tính mạng bệnh nhân. Kỹ thuật lấy sỏi đường mật qua nội soi mật tụy ngược dòng đã góp phần điều trị thành công bệnh lý sỏi đường mật. Tuy nhiên, trong trường hợp tắc ống mật do sỏi đường mật, người bệnh ở trong tình trạng nặng chưa thể mổ hoặc lấy sỏi mật qua nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) ngay được thì thực hiện đặt ống thông mũi mật để hút giảm áp đường mật.Ngoài ra, thủ thuật này còn được thực hiện sau khi lấy sỏi mật qua ERCP nhưng chưa lấy hết do sỏi to và khó lấy.Một số trường hợp khi cần theo dõi dịch mật, cần bơm rửa đường mật hoặc cần chụp đường mật lại sau đó thì bệnh nhân cũng được đặt ống thông mũi mật.
3. Chống chỉ định của đặt ống thông mũi mật
Người bệnh có chống chỉ định ERCP. Cụ thể là các bệnh nhân có bệnh lý tim phổi nặng, người mới bị nhồi máu cơ tim, người rối loạn đông máu nặng, giảm tiểu cầu hoặc dị ứng với thuốc cản quang. Ngoài ta, đối với những bệnh nhân có các bất thường cấu trúc thực quản, dạ dày, ruột non như hẹp thực quản, túi thừa thực quản, thoát vị thực quản bất thường, tắc lối thoát dạ dày, tắc ruột non,... cần được thận trọng cân nhắc khi thực hiện thủ thuật này.
Đặt ống thông mũi mật được thực hiện sau khi lấy sỏi mật qua ERCP nhưng chưa lấy hết
4. Thủ thuật đặt ống thông mũi mật được thực hiện như thế nào?
4.1. Chuẩn bị. Nhân sự: 01 bác sĩ có chuyên môn nội soi có khả năng sử dụng kỹ thuật ERCP thành thạo và 02 điều dưỡng phụ nội soi.4.2. Phương tiện. Hệ thống máy nội soi cửa sổ bên có kênh thủ thuật và màn huỳnh quang tăng sáng (C-ARM).Ống dẫn lưu mũi mật được làm bằng nhựa polyetylen có đường kính 5Fr và 7Fr, chiều dài ít nhất gấp 2 lần chiều dài dây máy nội soi.Các dụng cụ thông vào đường mật gồm dây dẫn đường (guidewire), dao mở cơ vòng Oddi và catheter có thể cho dây dẫn đi qua,.Trước khi tiến hành đặt ống thông mũi mật, bệnh nhân cần nhịn ăn trước khi làm thủ thuật 6 giờ và được kiểm tra không có tình trạng rối loạn đông máu nặng (TC ≥ 70G/l, PT ≥ 50%), không có chống chỉ định làm ERCP.4.3. Quy trình thực hiện đặt ống thông mũi mật. Nội soi mật tụy ngược dòng đặt ống dẫn lưu mũi mật được thực hiện tại phòng mổ theo quy trình ERCP thường quy.Ống catheter được đặt thông vào đường mật (có thể cắt cơ vòng Oddi), luồn dây dẫn vào đường mật qua catheter.Rút catheter, luồn ống thông mũi mật qua dây dẫn vào đường mật. Khi đầu của ống dẫn lưu mũi mật được đưa vào nằm ở vị trí mong muốn thì rút dây dẫn ra. Mục tiêu là đặt được ống thông mũi mật lên cao trên chỗ tắc ống mật do sỏi để giải áp đường mật và ống dẫn lưu ra mật hằng trong thời gian hậu phẫu.Rút dây nội soi ra khỏi người bệnh, bác sĩ vừa rút dây nội soi, điều dưỡng phụ vừa đẩy ống thông mũi mật vào. Lưu ý kiểm tra lại trên màn huỳnh quang tăng sáng để chắc chắn ống thông mũi mật nằm ở đúng vị trí yêu cầu.Đặt ống thông mềm qua mũi, luồn ống thông mũi mật qua ống mềm lên mũi và rút ống thông mềm.Cố định ống thông mũi mật trên da.Phương pháp dẫn lưu mũi mật có các ưu điểm như theo dõi được lượng mật dẫn lưu ra và ghi nhận tính chất dịch mật, có thể cấy dịch mật tìm vi khuẩn gây bệnh, làm kháng sinh đồ. Ngoài ra, phương pháp này cho phép dễ dàng bơm rửa đường mật, bơm rửa ống dẫn lưu mũi mật, tránh tắc nghẽn ống dẫn lưu.Sau khi đặt ống thông mũi mật, bệnh nhân cần được theo dõi số lượng dịch mật và màu sắc dịch mật (máu) xem có bị nghẹt hay không. Nếu có nghẹt ống thì bơm rửa nhẹ bằng nước ấm để thông ống dẫn lưu mũi mật lại.Một số tai biến có thể gặp khi đặt ống thông mũi mật bao gồm: tắc ống thông mũi mật hoặc tuột ống thông mũi mật xuống tá tràng. Bên cạnh đó là sự tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt trong diệt khuẩn và khử khuẩn để ngăn chặn sự lây lan mầm bệnh qua dụng cụ nội soi cho bệnh nhân và nhân viên y tế;Sau thủ thuật bệnh nhân được theo dõi nghiêm ngặt bởi đội ngũ nhân viên y tế chuyên nghiệp, có thể phát hiện sớm các biến chứng để xử lý kịp thời. | vinmec | 1,080 |
Giúp con xả stress trước khi thi
Các bệnh lý về rối loạn tâm thần, lo âu, trầm cảm ngày càng có xu hướng gia tăng ở trẻ tuổi học đường đặc biệt vào mùa thi cử. Nguyên nhân đa phần là do áp lực các kì thi. Vậy làm thế nào để giúp con xả stress trước khi thi?
1. Vì sao trẻ dễ bị stress trước khi thi
Hiện nay, trên thực tế số lượng học sinh, sinh viên tử tự do học tập căng thẳng ngày càng tăng và đây là con số đang ở mức báo động. Bác sĩ chuyên khoa cảnh báo: Căng thẳng thi cử quá mức là yếu tố tâm lý nguy hiểm cần được nhận biết.Sự căng thẳng quá mức không kiểm soát được sẽ tác động và gây ra những ảnh hưởng rất nghiêm trọng. Kết quả học tập thấp kém không như mong đợi khiến trẻ chán nản, khó hòa nhập với cuộc sống bình thường và ảnh hưởng đến tương lai về sau. Các nguyên nhân gây ra căng thẳng, stress cho trẻ đó là:Áp lực thi cử từ gia đình, thầy cô, bạn bè, áp lực về điểm số,.. Những trẻ có tâm lý yếu dễ xúc động, thường xuyên bị nghe những lời chỉ trích từ cha mẹ, hay bị so sánh với các bạn cùng lớp, bị cha mẹ bắt học những thứ mà bản thân trẻ không thích hay áp lực khi bị điểm kém, bị thầy cô phê bình, trượt môn,... làm trẻ lo lắng gây nên những căng thẳng không thể nào giải tỏa được.
Trầm cảm
Các kì thi chuyển cấp, học dồn dập để thi tốt khiến trẻ không tiếp thu được hết hậu quả dẫn đến sự lo lắng bất an xảy ra trước kì thi làm trẻ học tập không hiệu quả, không đạt được các kì thi như mong muốn. Sau đó trẻ tiếp tục bị chỉ trích, căng thẳng lại càng căng thẳng tâm lý hơn hậu quả trẻ dễ bị mắc các rối loạn lo âu, trầm cảm, cuối cùng trẻ có thể có các hành vi hủy hoại bản thân như tự tử, bất mãn,...Điểm học tập hàng ngày thấp đến kì thi bắt buộc phải đạt kết quả cao mới qua môn càng làm cho trẻ chịu nhiều áp lực hơn. Không có ai để chia sẻ, cảm thông, lắng nghe trước những áp lực đó. Chưa tìm được phương pháp học tập hiệu quả khiến trẻ nhanh quên. Hàng ngày trẻ có thể nhớ biết cách làm bài tuy nhiên đến kì thi lại mau quên.Cha mẹ đòi hỏi ở con quá nhiều, vượt qua khả năng học tập của con, không chấp nhận năng lực thực sự của con, ép con phải đạt được những mong muốn của cha mẹ. Nếu tâm sự được với trẻ có thể biết được các biểu hiện thường gặp trước kì thi như: Vã mồ hôi, hồi hộp đập trống ngực, tim đập nhanh, cảm giác buồn nôn, đau bụng, muốn đi vệ sinh, run tay chân, ngủ kém, cảm giác đau đầu, đau các cơ. Cảm xúc không ổn định: khóc lóc, lo lắng, bồn chồn, bứt rứt, khó chịu, đứng ngồi không yên và phản ứng quá căng thẳng trước những sự việc thường nhật hàng ngày và không thể nào thoát ra khỏi được sự lo lắng đó
2. Làm thế nào để giúp con xả stress trước khi thi
Cha mẹ không nên gây áp lực cho con
Cha mẹ không gây áp lực cho con mình về mọi mặt:Không đòi hỏi con mình phải được như những đứa trẻ cùng trang lứa khác, tuyệt đối không so sánh kết quả học tập với đứa trẻ khác, không đòi hỏi con mình phải đạt kết quả thật cao hay phải nhất lớp. Cha mẹ phải luôn thấu hiểu con mình, quan tâm đến học tập của con, biết con học lực ở mức nào mà mà có những tiêu chuẩn cho con 1 cách phù hợp nhất.Động viên trẻ bằng những món quà thay cho phần thưởng để con có động lực phấn đấu, khích lệ con tiếp tục cố gắng trong các kì thi sau.Trước khi thi nên tạo cảm giác an tâm, tinh thần thoải mái, thường xuyên động viên con, nấu những món ngon cho con, nên nói chuyện nhẹ nhàng, bình tĩnh với con.Nếu con bị điểm thấp cần giữ bình tĩnh, không nên mắng mỏ, đay nghiến, không chỉ trích, chê bai con, dồn con vào con đường cùng, không nói những lời làm tổn thương con như: “Bố mẹ thất vọng về con”, “ Cho bao tiền ăn học mà học hành không ra gì”, “Con đã làm ảnh hưởng tới danh dự của gia đình”, “Con biến đi cho khuất mắt”... Những lời lẽ nóng giận của cha mẹ có thể khiến trẻ buồn bã, mất bình tĩnh, muốn bỏ nhà ra đi, tự tử,...Cha mẹ trẻ cần học cách biết lắng nghe để tìm ra nguyên nhân như con học kém môn này, con chưa biết làm dạng bài này hay tự nhiên vào phòng thi con quên hết,... để từ đó tìm cách khắc phục cho con.Động viên con bằng những lời lẽ yêu thương như gia đình, bố mẹ luôn là nơi yêu thương, che chở cho con. Cha mẹ giúp con học. Cha mẹ hãy như một người bạn tâm sự của con, chia sẻ những kinh nghiệm học tập giúp con mình có phương pháp học tốt, đạt hiệu quả cao.Khuyến khích trẻ tham gia thể dục thể thao. Hướng dẫn trẻ chơi những môn thể thao mà trẻ thích như đạp xe, chạy bộ, đá bóng, đánh cầu... thư giãn đầu óc với tivi, trò chơi,...Đảm bảo giấc ngủ đủ và sâu. Cha mẹ cần quan tâm đến giấc ngủ của trẻ, trẻ ngủ đủ giấc giúp con bạn cải thiện trí óc và khả năng tập trung. Ngược lại nếu trẻ mất ngủ kéo dài cần được khám và chữa trị kịp thời.Chế độ dinh dưỡng đảm bảo sức khỏe cho trẻ. Chế độ dinh dưỡng đảm bảo nguồn năng lượng cần thiết trong suốt quá trình thi cử vất vả. Làm nhiều món ngon với trái cây, rau, ngũ cốc, món ăn nhiều protein... Tránh lạm dụng các chất kích thích như trà, cà phê, thuốc lá...Khi thấy con em mình có những biểu hiện bất thường trong hành vi, lời nói, các bố mẹ cần phải đưa ngay con mình đến gặp bác sĩ chuyên khoa tâm lý để được khám, tư vấn và có hướng điều trị thích hợp. | vinmec | 1,116 |
Những lưu ý sau khi nạo hút thai
Cán bộ y tế sẽ kiểm tra tình trạng thai nghén và tư vấn về lợi ích và nguy cơ khi nạo hút thai, giúp bạn cân nhắc quyết định nạo hút thai và chọn phương pháp nạo hút thai phù hợp. Sau khi thực hiện thủ thuật nạo hút thai, bạn cần chú ý những điều sau:
Những điều cần làm
Sau khi thực hiện xong thủ thuật nạo hút thai, bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng sức khỏe của bạn, bạn có thể ra về nếu sức khỏe ổn định. Bạn cần:
Uống các thuốc theo đơn và chỉ dẫn của nhân viên y tế. Vệ sinh, tắm rửa bình thường. Thay băng vệ sinh thường xuyên như kỳ kinh bình thường cho đến khi hết ra máu. Không thụt rửa sâu trong âm đạo (không đưa tay hay đồ vật vào sâu trong âm đạo để vệ sinh). Không cần phải kiêng bất kỳ loại thức ăn nào mà nên ăn bổ sung những thức ăn nhiều chất sắt và bổ dưỡng như thịt bò, thịt nạc, trứng, sữa và các loại rau xanh.
Sau khi nạo hút thai, bạn có thể cảm thấy không bình thường. Bạn cũng có thể cảm thấy buồn hoặc có thể thấy tội lỗi hay xấu hổ. Điều quan trọng là bạn nên tự chăm sóc thật tốt và cố gắng ăn đủ chất để nhanh chóng hồi phục sức khỏe. Nếu bạn không ngủ ngon, hãy cố gắng thư giãn như trò chuyện với bạn bè, làm những việc mà bạn thích, tập thể dục hay vận động nhẹ nhàng như đi bộ. Tránh lao động nặng (gánh/vác nặng) trong vài tuần đầu tiên sau khi nạo hút thai. Nếu bạn muốn có quan hệ tình dục, bạn có thể tiếp tục khi cảm thấy khỏe mạnh và sẵn sàng cho vấn đề này. Tuy nhiên, bạn có thể có thai trở lại trong vòng 2 tuần sau khi phá thai nếu quan hệ tình dục mà không dùng biện pháp tránh thai. Hậu quả của phá thai nhiều lần sẽ khiến sức khỏe của
bạn
bị giảm sút, tăng nguy cơ viêm nhiễm đường sinh dục,… có thể dẫn đến vô sinh.
Dấu hiệu bất thường có thể xảy ra sau khi nạo hút thai
- Ra máu nhiều hoặc kéo dài trên một tuần và lượng máu không ít đi.
- Sốt hoặc ớn lạnh.
- Khí hư có mùi hôi,… | medlatec | 411 |
Công dụng thuốc Cefam
Cefam được chỉ định hỗ trợ điều trị cho các bệnh như: Viêm phổi, viêm đường tiết niệu, nhiễm khuẩn da và cấu trúc da, nhiễm khuẩn xương khớp, viêm phúc mạc... Tham khảo bài viết dưới đây để biết cách sử dụng và liều lượng an toàn cho người bệnh.
1. Cefam là thuốc gì?
Cefam là thuốc thuộc nhóm trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và nấm.... Thuốc có thành phần chính là Cefamandole- lg dạng bào chế bột pha tiêm; được sản xuất bởi Mitim s.r.l - Ý và lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VN-2801-07.Cefamandole có hoạt tính diệt khuẩn là do ức chế sự tổng hợp thành tế bào với hầu hết các vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
2. Công dụng của thuốc Cefam?
Với thành phần chính là Cefamandole- lg và cơ chế ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, thuốc Cefam được chỉ định điều trị cho các bệnh do các vi khuẩn nhạy cảm gây nhiễm khuẩn nặng như:Nhiễm khuẩn hô hấp: Viêm phổi do S. pneumoniae, H. influenzae, Klebsiella spp., S. aureus gây ra;Nhiễm khuẩn hệ tiết niệu: Gây ra bởi E. coli, Proteus spp., Enterobacter spp., Klebsiella spp., Streptococci nhóm D va S. epidermidis;Viêm phúc mạc: Do E. coli và Enterobacter spp. gây ra;Nhiễm khuẩn máu: Do E. coli, S. aureu, S. pneumoniae, S. pyogenes, H. influenzae, va Klebsiella spp;Nhiễm khuẩn da - cấu trúc da: Do S. aureus, S. pyogenes,...;Nhiễm khuẩn xương và khớp: Do S. aureus.
3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Cefam
Cách sử dụng thuốc Cefam:Đối với Cefam dạng tiêm, người dùng có thể tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp sâu vào cơ mông hay phía bên cơ đùi để giảm đau.Tiêm bắp: Hòa 1g Cefam cùng 3ml nước cất pha tiêm (dung môi) hoặc nước muối sinh lý nồng độ 0.9%. Lắc kỹ cho tan hết trước khi tiêm;Tiêm tĩnh mạch trực tiếp: Hòa tan lg Cefamandol với 10ml nước cất pha tiêm, 5% Dextrose hoặc muối sinh lý 0.9%. Tiêm từ từ vào tĩnh mạch trong thời gian từ 3 đến 5 phút;Tiêm truyền tĩnh mạch liên tục: Hòa tan lg Cefamandole với 10ml nước cất pha tiêm, lấy một lượng vừa đủ hòa tan vào chai truyền tĩnh mạch.Nên dùng theo chỉ định của bác sĩ để đúng liều lượng phù hợp cho cơ thể.Liều dùng thuốc Cefam:Người lớn: Dùng 1g hoặc 2g tiêm tĩnh mạch, có thể tiêm bắp, thời gian tiêm là 30 phút đến 1 giờ trước khi phẫu thuật, sau đó dùng tiếp 1g (hoặc 2g) mỗi 6 giờ trong 24 - 48 giờ. Nếu nhiễm trùng nặng, dùng 2g/ 4 giờ, dùng tối đa 12g/ ngày;Trẻ em từ 3 tháng trở lên: Dùng 50 - 100mg/ kg/ ngày;Chia liều: Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp 30 phút đến 1 giờ trước khi phẫu thuật, sau đó dùng tiếp trong mỗi 6 giờ trong 24 - 48 giờ;Nếu nhiễm trùng nặng: Dùng 150mg/ kg/ ngày;Đối với bệnh nhân suy thận hoặc các trường hợp đặc biệt khác, nên sử dụng liều duy trì với liều lượng theo chỉ định từ bệnh viện hoặc bác sĩ có chuyên môn để đảm bảo chi tiết và chính xác nhất.
4. Tác dụng phụ có thể gặp khi sử dụng thuốc Cefam
Người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ không mong muốn như: Ðau tại chỗ, viêm tĩnh mạch, phản ứng da, phù vận mạch, sốc phản vệ, co thắt phế quản, đau bụng, buồn nôn, nôn, đi ngoài lỏng.Trong trường hợp sử dụng quá liều hoặc người bệnh suy thận có những biểu hiện co giật, nên ngưng thuốc ngay và đến cơ quan y tế gần nhất để được hỗ trợ xử lý.Bài viết đã cung cấp thông tin thuốc Cefam có tác dụng gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Cefam theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. | vinmec | 683 |
Người mắc bệnh cúm A có nguy hiểm không?
Cúm A là một bệnh lý đường hô hấp, có tốc độ lây lan cực nhanh và dễ gây ra biến chứng. Trước tỉ lệ mắc bệnh ngày một tăng, nhiều người thắc mắc liệu bệnh cúm A có nguy hiểm không và nên làm gì với bệnh lý này?
1. Tìm hiểu về bệnh cúm A
Ngay từ khi xuất hiện, cúm A được xác định là một bệnh lý lây lan qua đường hô hấp và gây ra bởi các chủng của virus Cúm A như: H1N1, H5N1, H7N9. Nếu phát hiện sớm, điều trị kịp thời, bệnh có thể khỏi sau 5- 7 ngày điều trị tại nhà. Tuy nhiên với những đối tượng như: trẻ em, phụ nữ mang thai, người già… bệnh sẽ có nguy cơ chuyển biến nặng và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe.
Virus cúm A được xác định là lan truyền chủ yếu từ người bệnh sang người lành thông qua các hoạt động hàng ngày như: ho, hắt hơi, dùng chung đồ cá nhân, tiếp xúc chung món đồ vật nơi có bám virus cúm A. Vì thế, trong mùa Đông – Xuân, thời điểm dịch cúm A phát triển và lây lan cực nhanh, người bệnh nên hạn chế tới những chỗ đông người để chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân.
Cúm A là bệnh lý đường hô hấp dễ lây từ người lành sang người bệnh
2. Bệnh virus cúm A có nguy hiểm không?
Mặc dù phần lớn người mắc bệnh cúm A có thể tự khỏi khi được điều trị đúng cách tại nhà, tuy nhiên bệnh cúm A vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ nguy hiểm tới sức khỏe, thậm chí là tính mạng.
Có 2 lý do chính được xác định khiến bệnh cúm A trở lên nguy hiểm gồm:
– Virus cúm A luôn luôn biến đổi hàng năm: Thực chất virus cúm A luôn biến đổi theo mỗi mùa, chính vì thế nên việc tiêm chủng cúm mùa này không có giá trị nhiều đối với việc ngăn ngừa mắc cúm mùa sau. Chính vì lý do trên mà chúng ta luôn được khuyến cáo là nên tiêm vắc xin cúm hàng năm.
– Cúm A không gây tổn thương đơn lẻ: Khi đã biến chứng, cúm A thường không gây tổn thương đơn lẻ mà người bệnh có thể bị nhiễm khuẩn do phế cầu, gây viêm tai giữa, viêm phế quản phổi, viêm phế quản… đặc biệt là là ở trẻ nhỏ.
Chính vì thế không nên chủ quan trước tình trạng mắc cúm A. Khi nhận thấy cơ thể có dấu hiệu mắc bệnh cần lập tức cách ly và điều trị theo tư vấn của bác sĩ. Khi thực hiện đúng, bệnh cúm A sẽ nhanh chóng thuyên giảm sau khoảng 5 tới 7 ngày.
Trẻ nhỏ thường là đối tượng mắc cúm A nhiều nhất
3. Những dấu hiệu mắc cúm A dễ nhận biết
Sau khi người khỏe tiếp xúc với nguồn lây bệnh thì chỉ từ 2 tới 4 ngày, với trẻ em có thể lâu hơn, cơ thể sẽ bắt đầu xuất hiện những biểu hiện ban đầu như: sốt cao từ 39-40 độ C, cơ thể cảm thấy rét, nhức đầu, buồn nôn, nôn, mệt mỏi, đau mỏi toàn thân, đặc biệt là phần cơ chân, tay và 2 bên sườn. Ngoài ra, sốt ít người xuất hiện thêm cả triệu chứng: sổ mũi, hắt hơi, rát họng, ho khan. Về cơ bản thì dấu hiệu mắc bệnh cúm A khá giống với cảm cúm thông thường nên nhiều người rất dễ nhầm lẫn. Đây cũng chính là lý do khiến cho bệnh có nguy cơ gặp nhiều biến chứng do không được chăm sóc và điều trị đúng cách.
Hiện nay việc điều trị cúm A tại nhà chỉ được khuyến cáo áp dụng với những người mới mắc bệnh, người bệnh vẫn có thể ăn uống, sinh hoạt bình thường, người lớn không có bệnh lý nền. Khi điều trị tại nhà người bệnh nên được cách ly, ưu tiên dành nhiều thời gian nghỉ ngơi, bổ sung nhiều nước và trái cây tươi, chế độ ăn trong ngày cần đủ chất để hỗ trợ cơ thể sớm được hồi phục.
Người mắc cúm A nếu không được điều trị kịp thời rất dễ gây ra những biến chứng
Bên cạnh đó với người bệnh là trẻ nhỏ, phụ nữ có thai, người già khi được xác định mắc cúm A nên tới bệnh viện để được thăm khám và thực hiện điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Bởi đây là đối tượng rất dễ xảy ra biến chứng nguy hiểm khi mắc bệnh cúm A. Trong trường hợp nếu xuất hiện tổn thương, người bệnh có nguy cơ cao bị tổn thương phổi, suy đa phủ tạng… lúc này cần được áp dụng biện pháp phục hồi chuyên sâu để tránh ảnh hưởng tới sức khỏe.
Bệnh cúm A có nguy hiểm không? Về cơ bản, cúm A là một bệnh lý đường hô hấp không quá nguy hiểm nhưng bệnh lại dễ gây ra những biến chứng, dễ lây lan với những người trong cùng gia đình. Vì thế nên dù là bất cứ đối tượng nào khi mắc bệnh cần tuân thủ đúng nguyên tắc điều trị để sức khỏe người bệnh sớm được phục hồi trong thời gian sớm nhất. | thucuc | 929 |
Gợi ý bố mẹ lập kế hoạch chăm sóc bệnh nhi viêm phế quản
Rất nhiều phụ huynh do lần đầu làm bố mẹ nên còn nhiều bỡ ngỡ, lúng túng mỗi khi con mắc bệnh. Thấu hiểu điều này, bài viết dưới đây sẽ gợi ý tới các bố mẹ lập kế hoạch chăm sóc bệnh nhi viêm phế quản tại nhà an toàn và hiệu quả.
1. Trẻ mắc viêm phế quản có được điều trị tại nhà hay không?
Viêm phế quản là bệnh khá phổ biến ở đối tượng trẻ em, nhất là các bé từ 6 tháng đến 3 tuổi. Trẻ dễ mắc viêm phế quản hơn vào các thời điểm giao mùa, tiết trời chuyển lạnh.
Virus là tác nhân phổ biến gây nên bệnh viêm phế quản ở trẻ. Ngoài ra, trẻ nhỏ cũng có thể mắc viêm phế quản do nhiều nguyên nhân khác như: cơ địa dị ứng, suy giảm hệ miễn dịch, môi trường sống quá ô nhiễm và nhiều khói bụi…
Trẻ mắc viêm phế quản hoàn toàn có thể điều trị dứt điểm nếu được chăm sóc và điều trị đúng cách. Do đó, nếu trẻ mắc viêm phế quản, bố mẹ không cần quá lo lắng mà hãy cho bé điều trị bệnh càng sớm càng tốt.
Trẻ mắc viêm phế quản cần đi khám bác sĩ để biết có thể điều trị tại nhà hay tại viện
Hiện nay, nhiều phụ huynh thắc mắc: trẻ mắc viêm phế quản có được điều trị tại nhà hay không? Đáp án sẽ tùy thuộc vào tình trạng bệnh của trẻ. Nếu chỉ mới chớm viêm phế quản cấp ở mức độ nhẹ, trẻ sẽ được bác sĩ chỉ định điều trị tại nhà với phác đồ điều trị phù hợp. Còn trường nặng hơn, bé viêm phế quản cần được theo dõi và điều trị nội trú tại viện để bệnh nhanh khỏi, ngừa tối đa nguy cơ biến chứng nặng.
2. Các dấu hiệu nhận biết trẻ có thể đã mắc viêm phế quản
Trẻ mắc viêm phế quản sẽ dần xuất hiện những triệu chứng của bệnh
Trẻ khi mắc bệnh viêm phế quản sẽ dần xuất hiện các triệu chứng của bệnh. Đây chính là những dấu hiệu giúp bố mẹ phát hiện con đang gặp bất thường về sức khỏe, cần được bác sĩ hỗ trợ điều trị. Dưới đây là những triệu chứng thường gặp ở trẻ mắc viêm phế quản bố mẹ có thể tham khảo:
– Bé bị sổ mũi, nghẹt mũi, có thể kèm theo triệu chứng khò khè, khó thở;
– Bé bị ho khan hoặc ho có đờm, cơn ho kéo dài hơn lúc về đêm hoặc rạng sáng;
– Bé bị sốt nhẹ hoặc sốt cao trên 39 độ, đây là một phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với trẻ đối với nhiễm trùng;
– Bé mắc viêm phế quản cũng có thể gặp phải các triệu chứng khác như: mệt mỏi, đau cơ, nôn ói, bú kém và đau ngực (ở trẻ lớn)…
Từ các dấu hiệu kể trên có thể thấy biểu hiện bệnh viêm phế quản ở trẻ không đặc thù, dễ bị nhầm lẫn với nhiều bệnh lý đường hô hấp khác. Do đó, việc cho bé đi khám bệnh sớm để xác định bệnh là vô cùng cần thiết. Mục đích là để trẻ được bác sĩ xác định bệnh và hỗ trợ điều trị kịp thời.
3. Hướng dẫn lập kế hoạch chăm sóc bệnh nhi viêm phế quản tại nhà
Trường hợp trẻ mắc viêm phế quản được bác sĩ chỉ định điều trị tại nhà theo phác đồ phù hợp, bố mẹ có thể tham khảo kế hoạch chăm sóc giúp con mau khỏi bệnh như sau:
3.1. Đảm bảo cho trẻ uống thuốc đúng liều và thời gian bác sĩ chỉ định
Nhiều bố mẹ cho rằng chỉ cần cho con uống thuốc tới khi thấy con đỡ là có thể dừng. Điều này là vô cùng sai lầm. Nhất là trường hợp trẻ mắc viêm phế quản chắc chắn sẽ phải điều trị với kháng sinh. Nếu trẻ uống thuốc không đủ liều không những bệnh không khỏi dứt điểm mà còn có thể gây hệ quả kháng kháng sinh. Do đó, bố mẹ cần chú ý cho trẻ mắc viêm phế quản uống thuốc đúng liều và thời gian được bác sĩ chỉ định.
3.2. Bổ sung cho trẻ viêm phế quản chế độ dinh dưỡng đầy đủ, cân bằng
Bổ sung cho trẻ viêm phế quản chế độ dinh dưỡng đầy đủ, cân bằng
Việc cung cấp đủ chất dinh dưỡng cần thiết cũng được coi là một phương pháp hỗ trợ trong quá trình phục hồi sức khỏe cho trẻ mắc viêm phế quản. Khi trẻ bị viêm phế quản, cơ thể dễ mất nước và trở nên mệt mỏi. Dưới đây là những gợi ý về chế độ dinh dưỡng mà bố mẹ có thể tham khảo:
– Bổ sung thêm rau xanh và trái cây tươi, cũng như các loại củ quả giàu chất chống oxy hóa như dâu tây, cà rốt, và rau chân vịt. Những thực phẩm tươi này cung cấp các loại vitamin A, C, và E quan trọng cho trẻ đang phải đối mặt với viêm phế quản hoặc khó thở.
– Tăng cường thực phẩm giàu dinh dưỡng và dễ tiêu hóa trong bữa ăn của trẻ, như đậu phụ, trứng gà, bột mì, ngũ cốc, và gạo.
– Cân nhắc việc cung cấp sữa bò, sữa đậu nành hoặc các sản phẩm sữa có hàm lượng chất béo thấp cho trẻ. Đặc biệt, sữa chua cũng đóng vai trò tốt trong việc hỗ trợ hệ tiêu hóa của trẻ.
– Trẻ mắc viêm phế quản thường gặp khó khăn trong việc nuốt thức ăn do đau họng và mệt mỏi. Vì vậy, nên chuẩn bị thức ăn dưới dạng lỏng như cháo hoặc súp để giúp trẻ dễ dàng tiêu hóa.
– Thay vì ăn một lượng lớn thức ăn trong một lần, nên chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày cho trẻ. Mệt mỏi và tình trạng chán ăn có thể khiến trẻ không thể ăn nhiều một lúc và dễ gây nôn ói.
– Đảm bảo trẻ uống đủ nước lọc và có thể bổ sung thêm nước trái cây các loại. Viêm phế quản có thể gây mất nước cho cơ thể. Việc cung cấp nước cũng giúp đào thải độc tố và giảm tình trạng khô họng hoặc sốt cao ở trẻ.
3.3. Hạn chế các đồ ăn không tốt
Bên cạnh việc bổ sung chế độ dinh dưỡng phù hợp, bố mẹ cũng nên tránh cho trẻ mắc viêm phế quản ăn những thực phẩm sau:
– Các thức ăn chiên xào chứa nhiều chất béo như dầu mỡ.
– Các loại thức ăn ngọt, chứa lượng đường cao như bánh và kẹo.
– Nước có ga hay các loại đồ uống khác có ga.
– Đồ ăn và thức uống lạnh. | thucuc | 1,192 |
Bạch cầu niệu cảnh báo một số bệnh nguy hiểm
Bạch cầu niệu là gì và nó cảnh báo vấn đề sức khỏe nào? Đây là vấn đề khiến nhiều người băn khoăn khi có kết quả xét nghiệm nhưng chưa được chẩn đoán chính xác. Hãy tìm lời giải đáp trong bài viết dưới đây.
1. Bạch cầu niệu là gì?
Bạch cầu hay còn gọi là các tế bào máu trắng là một phần trong hệ miễn dịch. Chúng giúp cơ thể chống lại các tác nhân có hại bên ngoài và các căn bệnh truyền nhiễm. Những tế bào này được sản xuất và dự trữ ở rất nhiều nơi trong cơ thể bao gồm các tuyến ức, lá lách và tủy xương. Bạch cầu được vận chuyển khắp cơ thể giữa các cơ quan và các hạch. Chúng có chức năng ngăn ngừa các loại vi trùng hoặc nhiễm trùng.
Bạch cầu niệu là tình trạng có tế bào bạch cầu trong nước tiểu. Bình thường, trong nước tiểu chứa rất ít hoặc không có bạch cầu. Nếu nước tiểu của bạn chứa một lượng lớn các bạch cầu thì bạn có thể đang gặp phải nhiễm trùng hay vấn đề sức khỏe khác.
Bạch cầu niệu là sự xuất hiện nhiều của bạch cầu trong nước tiểu
2. Nguyên nhân gây hiện tượng bạch cầu niệu
Tế bào bạch cầu xuất hiện trong nước tiểu có thể là liên quan đến nhiều vấn đề khác nhau của cơ thể. Tình trạng này đồng thời cảnh báo một số bệnh lý nguy hiểm không thể xem nhẹ.
2.1. Nhiễm trùng bàng quang hoặc bị kích ứng
Nhiễm trùng tiểu (UTI) là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây xuất hiện bạch cầu trong nước tiểu. Nhiễm trùng tiểu xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào đường tiết niệu qua niệu đạo và bắt đầu nhân lên trong bàng quang.
Bạch cầu niệu có thể là dấu hiệu cảnh báo tình trạng nhiễm trùng bàng quang
2.2. Sỏi thận gây bạch cầu niệu
Nước tiểu của bạn có lẫn nhiều bạch cầu hơn bình thường cũng có thể là dấu hiệu của bệnh sỏi thận.
2.3. Tắc nghẽn đường tiết niệu
Tắc nghẽn đường tiết niệu có thể gây tiểu máu, nghĩa là nước tiểu có lẫn máu. Tình trạng tắc nghẽn có thể gây ra do sỏi thận, khối u hoặc các vật chất bên ngoài khác.
2.4. Mang thai
Phụ nữ mang thai thường có một mức độ bạch cầu trong máu cao hơn so với bình thường. Thai phụ thường gặp phải tình trạng bạch cầu niệu và điều này hoàn toàn không nguy hiểm. Tuy nhiên nếu xuất hiện kèm những triệu chứng bất thường khác thì cần điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
2.5. Bạch cầu niệu do nhịn tiểu
Nếu bàng quang chứa nước tiểu quá lâu, khả năng sẽ gây ra nhiễm trùng. Điều này sẽ làm tăng lượng bạch cầu trong nước tiểu.
Xét nghiệm chẩn đoán bạch cầu niệu và điều trị kịp thời hiệu quả
2.6. Các nguyên nhân khác
Ngoài những nguyên nhân cơ bản nêu trên, còn có một số những nguyên nhân khác gây ra tình trạng nước tiểu có lẫn bạch cầu như:
– Một số bệnh ung thư như tuyến tiền liệt, bàng quang hoặc ung thư thận.
– Bệnh về máu như thiếu máu hồng cầu hình liềm.
– Do ảnh hưởng của một số thuốc giảm đau và chống đông máu.
– Làm việc hoặc tập thể dục quá sức.
Khi xét nghiệm thấy kết quả bạch cầu niệu bất thường, bạn nên thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu để chẩn đoán chính xác nguyên nhân và định hướng điều trị hiệu quả. Trường hợp nước tiểu có bạch cầu do bệnh lý, người bệnh cần tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa không tự ý điều chỉnh phác đồ. | thucuc | 668 |
Ưu nhược điểm của hỗn dịch thuốc
Hỗn dịch thuốc là một trong những dạng bào chế trong tân dược thường được sử dụng. Cùng tìm hiểu thuốc hỗn dịch là gì? Ưu nhược điểm của hỗn dịch thuốc ngay trong bài viết sau đây.
1. Hỗn dịch thuốc là gì?
Hỗn dịch thuốc là thuật ngữ dùng để chỉ dạng bào chế của thuốc. Ở dạng bào chế này thuốc hỗn dịch có dạng lỏng dùng bằng cách:Uống trực tiếp;Dùng ngoài;Nhỏ mắt;Tiêm;Trong hỗn dịch thuốc có các chất rắn không tan/ khó tan được phân tái dưới dạng hạt có kích thước nhỏ trong các dẫn chất là nước/ dầu.Hỗn dịch thuốc có thể lắng xuống đáy của chai/lọ nên nhà sản xuất thường có khuyến cáo lắc kỹ trước khi dùng. Việc lắc giúp phân tán đều các chất rắn thành dạng phù hợp để lấy liều sử dụng.Thuốc hỗn dịch có đặc điểm cấu trúc ở dạng phân tán dị thể. Về mặt cảm quan, hỗn dịch thuốc là dạng chất lỏng đục, có thể đóng cặn ở đáy lọ. Ngoài ra, hỗn dịch thuốc còn gặp ở dạng bột/ cốm khô bào chế sẵn khi dùng sẽ pha thành dạng hỗn dịch.Ở một số trường hợp, môi trường phân tán của hỗn dịch thuốc lại là dược chất, các tá dược, nhũ tương. Thuốc hỗn dịch để tiêm không được dùng đường tĩnh mạch và tiêm vào tuỷ sống của người bệnh trừ hỗn dịch nano.
2. Ưu nhược điểm của hỗn dịch thuốc
Hỗn dịch thuốc là một dạng bào chế trong dược phẩm. Tuy nhiên, dạng bào chế này cũng có những ưu nhược điểm khác nhau. Cùng tìm hiểu rõ hơn ưu nhược điểm của hỗn dịch thuốc.2.1 Ưu điểm của hỗn dịch thuốc. Hỗn dịch thuốc được bào chế dạng lỏng nên có một số ưu điểm như:Nhiều cách sử dụng. Do thuốc hỗn dịch bào chế dạng lỏng nên có thể đưa thuốc vào cơ thể bằng nhiều đường khác nhau:Nhỏ mắt/ mũi;Tiêm (bắp/ dưới da);Uống;...Với đa dạng cách sử dụng giúp cho thuốc hỗn dịch dễ dàng sử dụng hơn.Dễ sử dụng. Thuốc hỗn dịch có thể dùng cho cả người già, trẻ nhỏ. Đặc biệt là thuốc hỗn dịch dạng uống dùng cho trẻ nhỏ, người già sẽ dễ dàng hơn so với việc dùng viên nén, viên nang, hay viên bao phim.Hạn chế tác dụng phụ. Thuốc hỗn dịch có chứa các dược chất mà khi hoà tan sẽ không ổn định có thể gây kích ứng, hoặc khó uống. Nhưng khi bào chế ở dạng hỗn dịch thì dễ sử dụng hơn. Điển hình như Cloramphenicol stearat/ Palmitat – hoạt chất này là các este của cloramphenicol với các acid béo. Đặc điểm của các hoạt chất này là không tan trong nước nên không có vị đắng, khi nó được bào chế dạng hỗn dịch thuốc dùng cho trẻ em rất dễ sử dụng.Hấp thu nhanh. So với các dạng bào chế khác, hỗn dịch thuốc có khả năng hấp thu nhanh hơn. Do các tiểu phân dược chất rắn được phân tán đều trong chất lỏng. Khi vào cơ thể sẽ dễ hoà tan và hấp thu hơn.Trong khi đó các dạng bào chế như viên nang, viên nén khi vào cơ thể cần trải qua quá trình rã thành các tiểu phân, hoà tan mới có thể hấp thu.Kéo dài tác dụng của thuốc. Hỗn dịch thuốc có ưu điểm nữa là khi đưa vào cơ thể phải trải qua quá trình hoà tan, sau đó mới hấp thu. Do đó có thể kiểm soát quá trình giải phóng dược chất, từ đó kéo dài thời gian tác dụng của thuốc.Ví dụ: khi dùng penicillin bào chế dạng hỗn dịch thuốc mặc dù tác dụng chậm hơn dạng dung dịch nước nhưng hiệu quả lại kéo dài hơn. Do đó, có thể giảm được số lần tiêm/ ngày cho người bệnh.Hay thuốc hỗn dịch dạng nhỏ mắt khi nhỏ vào sẽ có hiệu quả lưu lại lâu hơn, khó bị nước mắt làm trôi hơn các dung dịch thường.2.2 Nhược điểm của hỗn dịch thuốc. Bên cạnh những ưu điểm thì hỗn dịch thuốc cũng có những nhược điểm nhất định như:Khó phân liều. Bản chất của hỗn dịch thuốc là hệ phân tán dị thể, nó không bền về mặt nhiệt học/ vật lý. Biểu hiện của sự không bền vững này đó là các tiểu phân dược chất rắn thường lắng đọng xuống dưới. Không có khả năng tái phân tán đồng nhất trở lại. Do đó, khi phân liều thường khó có độ chính xác như viên nén chia sẵn.Không thích hợp với dược chất không ổn định. Hỗn dịch thuốc bào chế không thích hợp với các dược chất không ổn định trong môi trường nước. Điển hình như;Kháng sinh beta lactam;Dược chất dễ thuỷ phân khác;Với các chất này, người ta không bào chế thằng dạng hỗn dịch thuốc mà bào chế dạng cốm/ bột pha. Dạng cốm, bột pha hỗn dịch thuốc này có thành phần tương tự hỗn dịch thuốc nhưng không có nước. Khi nào sử dụng mới pha loãng để tạo hỗn dịch thuốc và sử dụng.Kích thước tiểu phân dược không ổn định. Kích thước tiểu phân dược trong hỗn dịch thuốc không ổn định do các tác động như:Pha chế;Bảo quản;Chuyển dạng hình thù của dược chất;Như vậy, hỗn dịch thuốc là một hình thức bào chế trong ngành dược. Ưu nhược điểm của hỗn dịch thuốc gồm nhiều yếu tố khác nhau. Tuy nhiên, xét thấy các ưu điểm nhiều hơn nhược điểm nên dạng bào chế này vẫn được sử dụng phổ biến. Trên thị trường có rất nhiều thuốc dạng hỗn dịch thuốc khác nhau, phục vụ các mục đích phòng, điều trị các bệnh theo chỉ định. Bạn cần tìm hiểu rõ, có sự tư vấn, chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ khi sử dụng các hỗn dịch thuốc. | vinmec | 1,006 |
U diệp thể vú là gì?
U diệp thể là khối u hiếm ở vú, chỉ chiếm 1% trong tổng số các khối u ở vú. U diệp thể bao gồm các dạng lành tính, ác tính, và nằm giữa ranh giới lành và ác tính. Dù là loại nào, u diệp thể có xu hướng phát triển nhanh chóng, và đều cần điều trị.
Theo tiếng Hy Lạp, diệp thể có nghĩa là giống hình lá, đề cập đến việc các tế bào khối u phát triển trong một mô hình giống như chiếc lá. Khối u diệp thể có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng có xu hướng phát triển ở phụ nữ trên 40. Mặc dù hầu hết các khối u diệp thể là lành tính (không phải ung thư), nhưng có một số trường hợp là ác tính (ung thư) và một số trường hợp nằm giữa ranh giới lành tính và ác tính.
Các tế bào của khối u diệp thể phát triển trong một mô hình giống chiếc lá.
Không giống như ung thư vú được gọi là ung thư biểu mô, phát triển bên trong ống dẫn (ống mang sữa) hoặc thùy (tuyến sản xuất sữa) của vú, các khối u diệp thể bắt đầu bên ngoài các ống dẫn sữa và thùy. Khối u diệp thể phát triển trong mô liên kết của vú, được gọi là mô đệm. Các mô đệm bao gồm các mô mỡ và dây chằng bao quanh các ống dẫn, thùy, máu và các mạch bạch huyết ở vú.
1. Các triệu chứng của u diệp thể
Triệu chứng phổ biến nhất là có một khối u trong vú bạn có thể cảm thấy, sờ thấy khi kiểm tra vú tại nhà hoặc khám lâm sàng với bác sĩ. Khối u diệp thể ở vú có xu hướng phát triển nhanh chóng trong khoảng thời gian vài tuần hoặc vài tháng, với kích thước 2-3 cm hoặc đôi khi lớn hơn.
Triệu chứng phổ biến nhất của u diệp thể là có khối u trong hoặc gần vú.
Sự tăng trưởng nhanh này không có nghĩa là khối u diệp thể là ác tính, bởi các khối u lành tính cũng có thể phát triển nhanh chóng. U diệp thể thường không đau. Nếu không được phát hiện, khối u có thể phình to ra, đẩy vào da. Trong các trường hợp muộn hơn – dù là lành tính, khối u giữa ranh giới hoặc ác tính, khối u diệp thể có thể gây loét hoặc vết thương hở trên da vú.
2. Chẩn đoán khối u diệp thể
Giống như các loại u vú hiếm gặp khác, khối u diệp thể có thể khó chẩn đoán vì ít người gặp phải. Khối u diệp thể vú cũng có thể trông giống như bệnh u xơ hóa – một điều kiện lành tính của vú rất thường gặp.
Khác biệt lớn nhất giữa u xơ hóa và u diệp thể là các khối u diệp thể có xu hướng phát triển nhanh hơn, và thường gặp ở người trên 40 tuổi. Trong khi đó, u xơ vú thường gặp ở phụ nữ trẻ hơn, độ tuổi 30. Chính sự khác biệt này có thể giúp bác sĩ phân biệt.
Chẩn đoán khối u diệp thể có thể bao gồm các biện pháp sau đây:
Sinh thiết gồm 2 loại:
Sinh thiết là bước cuối cùng giúp xác định khối u diệp thể.
Một số chuyên gia tin rằng tốt hơn là nên sử dụng sinh thiết cắt bỏ nếu nghi ngờ khối u diệp thể. Kiểm tra toàn bộ khối u sẽ giúp chẩn đoán chính xác hơn là sinh thiết bằng kim lõi với số lượng mô ít hơn. Nếu như xác định đó là khối u diệp thể, bác sĩ sẽ phân loại xem khối u là lành tính, ác tính hay ranh giới giữa lành và ác tính. Trong khối u lành tính:
Trong khối u ác tính:
Các khối u diệp thể nằm giữa ranh giới lành và ác có các đặc điểm của cả 2 loại trên.
3. Điều trị khối u diệp thể vú
Phẫu thuật là phương pháp điều trị phổ biến cho u diệp thể.
Khối u lành tính thường khiến mọi người nghĩ rằng vô hại và không cần điều trị. Tuy nhiên, khối u diệp thể lành tính cũng giống như khối u ác tính, có thể phát triển to lớn về kích thước, tạo ra một khối u có thể nhìn thấy trên ngực và thậm chí xuyên qua da, gây đau và khó chịu. Đây là lý do tại sao cả hai khối u lành tính và ác tính đều cần điều trị. Sự khác biệt chính giữa chúng là các khối u ác tính có thể tái phát nhanh hơn và có khả năng tái phát nhiều hơn bên ngoài vú.
Các phương pháp phẫu thuật điều trị u diệp thể:
Cắt bỏ khối u: Bác sĩ phẫu thuật cắt khối u diệp thể và ít nhất 1 cm mô bình thường xung quanh.
Nếu khối u diệp thể to, hoặc vú nhỏ, việc phẫu thuật cắt bỏ rộng và bảo tồn mô vú khỏe mạnh để trông tự nhiên là khá khó khăn. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể đề nghị giải phẫu thuật cắt bỏ cả vú:
Cắt bỏ vú một phần hoặc phân đoạn: Bác sĩ giải phẫu loại bỏ phần vú có chứa khối u diệp thể.
Cắt bỏ toàn bộ hoặc 1 bên vú: Bác sĩ phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ vú, nhưng không loại bỏ hạch hoặc cơ bắp. Những trường hợp không muốn giải phẫu cả vú thì cũng có thể cắt bỏ một phần, tuy nhiên nếu như lề nhỏ hơn 1cm sẽ làm tăng nguy cơ tái phát sau này. Chính vì thế, bệnh nhân và bác sĩ cần trao đổi kỹ về các rủi ro có thể xảy ra.
Khối u diệp thể hiếm khi lan đến các hạch bạch huyết nách, vì vậy trong nhiều trường hợp có thể không cần thiết để loại bỏ hạch nách.
U diệp thể hiếm khi là ác tính. Nếu có, nó cũng không lan ra ngoài vú và bức xạ có thể là phương pháp điều trị u diệp thể trong trường hợp này. Nhưng nếu như u ác tính lan ra bộ phận khác của cơ thể thì phương pháp điều trị trường sẽ là hóa trị. | thucuc | 1,095 |
Bí quyết phòng bệnh tai mũi họng mùa lạnh
Bệnh lý tai mũi họng rất phổ biến ở mọi lứa tuổi. Thời tiết lạnh chính là thời điểm “nhạy cảm” tạo cơ hội cho các bệnh lý tai mũi họng hoành hành. Vậy bí quyết gì phòng ngừa bệnh tai mũi họng mùa lạnh?
Bệnh tai mũi họng gây ảnh hưởng đến các cơ quan khác
Không chỉ gây ảnh hưởng tại vùng viêm nhiễm, các bệnh lý tai mũi họng không được điều trị đúng cách còn có thể dẫn đến biến chứng ảnh hưởng đến các cơ quan khác trong cơ thể như:
Bệnh tai mũi họng nếu không được điều trị đúng cách bệnh sẽ tiến triển gây ảnh hưởng đến các cơ quan khác trong cơ thể
5 bí quyết phòng bệnh tai mũi họng mùa lạnh
Một trong những nguyên nhân dẫn đến trẻ mắc các bệnh lý về Tai Mũi Họng là bị nhiễm lạnh, vì vậy để trẻ không bị cảm lạnh khi thời tiết thay đổi đột ngột bạn nên giữ ấm cho con, trang bị đầy đủ quần áo, khăn choàng ấm, bịt khẩu trang cho trẻ khi ra ngoài. Đặc biệt đối với trẻ nhỏ cha mẹ cần chú ý theo dõi thân nhiệt của trẻ, không mặc quá phong phanh nhưng cũng không mặc quá ấm sẽ khiến trẻ toát mồ hôi và nhiễm lạnh trở lại. Các mẹ cũng có thể xoa thêm dầu để giữ ấm cơ thể cho trẻ tốt hơn và đề phòng các bệnh Tai Mũi Họng thường gặp.
2. Dinh dưỡng đầy đủ
Lựa chọn chế độ dinh dưỡng đầy đủ để phòng ngừa bệnh tai mũi họng
Tăng cường sức đề kháng cho cơ thể bằng cách xây dựng chế độ dinh dưỡng đầy đủ, bên cạnh chất đạm cần bổ sung thêm nhiều loại rau củ quả, các loại cam, quýt để bổ sung vitamin C cho bé. Việc đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ sẽ giúp trẻ tăng sức đề kháng để chống lại các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài. Cha mẹ cũng nên chú ý, tuyệt đối không cho con uống nước lạnh, nước đá để tránh viêm họng.
3. Giữ vệ sinh tốt
Một trong những cách phòng bệnh Tai Mũi Họng là cần giữ vệ sinh môi trường xung quanh thật tốt đặc biệt là trẻ nhỏ. Hệ hô hấp của trẻ còn non yếu nên các tác nhân bên ngoài như khói bụi, khói thuốc, môi trường ô nhiễm tại đường phố, công trường xây dựng… sẽ khiến trẻ dễ mắc các bệnh lý về Tai Mũi Họng. Vì vậy để phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh tai mũi họng, bạn cần chủ động bảo vệ cơ thể tránh xa những tác nhân gây bệnh, đeo khẩu trang sạch, đúng cách khi ra ngoài.
Đặc biệt ngay cả môi trường sống cũng cần phải giữ sạch sẽ. Bạn đừng quên vệ sinh nơi ở, nhà cửa, phòng ngủ để hạn chế tối đa bụi bẩn, ô nhiễm xung quanh bạn và con.
4. Thường xuyên vệ sinh tai mũi họng
Vệ sinh Tai Mũi Họng cho trẻ sẽ giúp ngăn ngừa và hạn chế các tác nhân gây bệnh. Vì vậy hãy rèn luyện cho trẻ thói quen tự giác đánh răng, rửa mặt, súc miệng sạch sẽ ít nhất 2 lần/ngày. Bạn cũng có thể dùng nước muối sinh lí hàng ngày để vệ sinh mũi cho trẻ… vì các bệnh lý về mũi chính là khởi nguồn của bệnh viêm họng hay viêm tai.
Khám và điều trị bệnh tai mũi họng hiệu quả
5. Điều trị dứt điểm bệnh Tai Mũi Họng
Khi trẻ mắc bệnh bạn nên điều trị dứt điểm cho bé để tránh xảy ra những biến chứng nguy hiểm khác gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Thực tế không ít mẹ thường chủ quan và xót con khi thấy con sử dụng thuốc kháng sinh nên khi con đỡ thì ngưng ngay thuốc mà không theo sự chỉ dẫn của bác sĩ, trong khi tác nhân gây bệnh vẫn còn khu trú bên trong khiến trẻ rất dễ phát bệnh trở lại. Và lời khuyên chân thành dành cho các mẹ là tuyệt đối không nên tự ý mua thuốc cho con, khi trẻ chớm có dấu hiệu cần đưa con đến bệnh viện thăm khám, vì đôi khi cùng một triệu chứng nhưng nó lại là nhiều bệnh khác nhau. | thucuc | 753 |
Độ lọc cầu thận là gì và độ lọc cầu thận bao nhiêu là bình thường?
Độ lọc cầu thận là giá trị được dùng trong đánh giá và chẩn đoán bệnh thận mạn tính, giá trị của chỉ số này có thể thay đổi dựa trên độ tuổi người bệnh và tình trạng sức khỏe. Vậy độ lọc cầu thận bao nhiêu là bình thường?
1. Độ lọc cầu thận là gì?
Độ lọc cầu thận tính bằng lưu lượng máu được thận lọc trong một đơn vị thời gian, từ đó cho thấy chức năng lọc máu loại bỏ chất thải của thận có tốt hay không. Các bệnh lý ở thận, đặc biệt là bệnh thận mạn tính thường làm suy giảm chức năng lọc máu và từ đó làm suy giảm sức khỏe, gây ra nhiều biến chứng nặng. Do đó, chỉ số độ lọc cầu thận được dùng nhiều trong chẩn đoán tình trạng hoạt động của thận.
Ngoài liên quan đến bệnh lý, chỉ số độ lọc cầu thận còn giảm theo độ tuổi và khác nhau phụ thuộc vào giới tính và chiều cao, cân nặng,... So sánh với mức lọc cầu thận chuẩn, có thể đánh giá được mức độ suy giảm chức năng thận, từ đó phân loại giai đoạn bệnh thận mạn tính.
Cách tính trực tiếp độ lọc cầu thận bình thường rất khó và độ chính xác không cao, trong y học hiện cũng chưa nghiên cứu và sử dụng được công cụ, phương tiện nào có thể đo cho kết quả tốt. Do đó, độ lọc cầu thận sẽ được tính dựa trên chỉ số creatinin trong máu và nước tiểu.
Trong đó, creatinin là chất được cơ thể sinh ra trong quá trình co cơ, chất này liên quan và được dùng để tính độ lọc cầu thận do mối tương quan sau:
Creatinin có trọng lượng phân tử nhỏ, dễ dàng được lọc qua cầu thận, không bị ống thận tái hấp thụ để thải ra ngoài.
Có thể định lượng dễ dàng và chính xác nhờ xét nghiệm sinh hóa.
Độ thanh thải creatinin gần như tương đương với độ lọc cầu thận.
Dựa trên đo creatinin, công thức tính độ lọc cầu thận như sau:
Công thức 1: e
GFR (ml/phút/1,73m2) = 186. SCr - 1,154. Tuổi - 0.023.0.742.
Trong đó, e
GFR là độ lọc cầu thận muốn tính, SCr là nồng độ Creatinin đo được trong máu.
Công thức 2: GFR = Cr
Cl (ml/phút) = (Ucr. V nước tiểu)/(SCr. T).
Trong đó, Ucr là nồng độ creatinin trong nước tiểu (mg/d
L), V là thể tích nước tiểu thu thập (ml), Cr
Cl là độ thanh thải Creatinin, T là thời gian thu thập nước tiểu (phút), SCr là nồng độ creatinin trong máu (mg/d
L).
Như vậy, để đo độ lọc cầu thận, cần lấy nước tiểu 24h để đo thể tích và kiểm tra định lượng creatinin bài tiết cùng với creatinin có trong máu.
Công thức 3: Tính toán độ thanh thải creatinin dựa trên ước lượng độ thanh thải chất này trong huyết thanh cùng với đặc điểm bệnh nhân.
Cụ thể như sau:
Với đối tượng là người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên:
Nam Cr
Cl = [(140 - tuổi). cân nặng]/(72. SCr).
Nữ Cr
Cl = [(140 - tuổi). cân nặng]/(72. SCr).0.85.
Trong đó, tuổi được tính bằng năm, cân nặng tính theo đơn vị Kg, SCr là nồng độ Creatinin trong huyết thanh (mg/d
L) để tính ra Cr
CL là độ thanh thải creatinin ước lượng (ml/phút).
Như vậy, khi cần đo độ lọc cầu thận, bác sĩ sẽ kiểm tra các thông số tượng ứng và so sánh với độ lọc cầu thận bình thường để đánh giá nguy cơ bệnh lý.
2. Độ lọc cầu thận bao nhiêu là bình thường?
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, độ lọc cầu thận bình thường là trên 90 ml/phút/1.73 m2. Theo độ tuổi, độ lọc cầu thận sẽ giảm dần ở cả người không mắc bệnh thận mạn tính như sau:
Từ 20 - 29 tuổi: trên 116 ml/phút/1.73 m2.
Từ 30 - 39 tuổi: trên 107 ml/phút/1.73 m2.
Từ 40 - 49 tuổi: trên 99 ml/phút/1.73 m2.
Từ 50 - 59 tuổi: trên 93 ml/phút/1.73 m2.
Từ 60 - 69 tuổi: trên 85 ml/phút/1.73 m2.
Từ trên 70 tuổi: trên ml/phút/1.73 m2.
So sánh với mức độ lọc cầu thận bình thường, có thể đánh giá được chức năng lọc của thận cũng như giai đoạn bệnh thận mạn tính. Những đối tượng có nguy cơ cao như người mắc bệnh đái tháo đường, triệu chứng bệnh thận, tăng huyết áp,… cũng sẽ được kiểm tra độ lọc cầu thận để phát hiện sớm nguy cơ và theo dõi điều trị.
3. Bác sĩ hướng dẫn giảm độ lọc cầu thận cần làm gì?
Độ lọc cầu thận thấp cho thấy chức năng thận bị suy giảm do bệnh lý hoặc các nguyên nhân khác. Điều đầu tiên và quan trọng cần làm là tìm được nguyên nhân gây ra tình trạng này, điều trị giảm tiến triển của suy giảm chức năng thận bằng thuốc hoặc các biện pháp hỗ trợ.
Các phương pháp chẩn đoán tìm nguyên nhân gây độ lọc cầu thận thấp
Để kiểm tra giảm độ lọc cầu thận do nguyên nhân là tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh thận bẩm sinh, huyết khối vi mạch thận, nhiễm khuẩn tiết niệu,… cần các phương pháp chẩn đoán như:
Siêu âm tim, điện tim, siêu âm ổ bụng, siêu âm mạch,… có thể thực hiện các phương pháp khác như chụp phổi, chụp mạch, đeo Holter huyết áp, holter điện tim.
Xét nghiệm nước tiểu.
Xét nghiệm máu,...
Điều trị bệnh lý, kiểm soát mức độ suy giảm độ lọc cầu thận
Nếu nguyên nhân do nhiễm khuẩn, cần điều trị nhiễm khuẩn triệt để bằng kháng sinh. Các kháng sinh thường dùng là loại ít gây độc cho thận, điển hình là kháng sinh nhóm beta-lactam.
Nếu nguyên nhân làm giảm độ lọc cầu thận do tăng huyết áp, đái tháo đường, cần điều trị bệnh và kiểm soát bằng cách:
Kiểm soát đường huyết, duy trì huyết áp ổn định dưới 140/80 mm
Hg.
Chế độ ăn lành mạnh: giảm chất béo, giảm muối, giảm đường, ít trái cây, tăng cường rau xanh.
Chế độ luyện tập thể dục thường xuyên, duy trì cân nặng hợp lý tùy vào tình trạng sức khỏe.
Bệnh nhân có độ lọc cầu thận cần kiểm tra, theo dõi độ lọc cầu thận hoặc độ thanh thải creatinin thường xuyên. Nếu chỉ số thấp báo động, có thể cần lọc máu hỗ trợ thận loại bỏ chất thải hoặc thay thế thận tránh gây nhiễm độc cơ thể và tử vong. | medlatec | 1,099 |
Chi tiết cách chữa bệnh sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết là có thể mang tới nhiều hệ lụy cho người bệnh, gây ảnh hưởng đến sức khỏe, công việc và có khả năng gây nhiều biến chứng. Cùng tìm hiểu thông tin về bệnh và cách chữa bệnh sốt xuất huyết qua bài viết sau đây.
1. Sốt xuất huyết: Khi nào điều trị tại nhà, khi nào điều trị ở viện?
1.1 Điều trị tại nhà trong trường hợp bệnh nhân mắc sốt xuất huyết nhẹ
Ở mức độ này, người bệnh sẽ có biểu hiện sốt cao liên tục từ 2 đến 7 ngày. Trạng thái mệt mỏi nhiều kèm theo các triệu chứng như đau đầu dữ dội vùng trán, đau hốc mắt, mỏi cơ, đau khớp, nổi ban sẩn hoặc ban xuất huyết ngoài da… cũng là những triệu chứng của bệnh nhân sốt xuất huyết giai đoạn này.
Bệnh ở mức độ nhẹ, người bệnh thường được chỉ định theo dõi, điều trị ngoại trú tại nhà. Các biện pháp chăm sóc tại nhà gồm nghỉ ngơi, chườm mát, nếu sốt cao thì hạ sốt bằng paracetamol. Ngoài ra, cần bù dịch, điện giải bằng cách uống nhiều oresol hoặc nước hoa quả. Nâng cao sức đề kháng bằng các loại vitamin và chọn chế độ dinh dưỡng hợp lý.
Nếu bệnh nhẹ, bệnh nhân có thể điều trị tại nhà.
1.2 Điều trị ở bệnh viện trong khi bị sốt xuất huyết nặng
Người bệnh sốt xuất huyết cần được theo dõi sát sao, nếu có các dấu hiệu vật vã, mệt mỏi lừ đừ, li bì, chảy máu mũi, chảy máu chân răng, ban xuất huyết nhiều ngoài da, nôn nhiều, đau bụng, gan to, tiêu chảy, tiểu ít, nước tiểu sẫm màu, cần nhập viện ngay để theo dõi điều trị nội trú.
Ở mức độ nặng, người bệnh sẽ có biểu hiện xuất huyết và sốc, cần được theo dõi, điều trị tại khoa hồi sức tích cực của bệnh viện.
Các dấu hiệu nặng của sốt xuất huyết gồm:
– Sốc tụt huyết áp
– Tràn dịch màng tim, phổi hoặc bụng
– Xuất huyết nặng toàn thân như xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não, ho ra máu, đi tiểu ra máu, xuất hiện máu tụ lớn trong các khối cơ
– Suy hô hấp, suy các tạng như tim, gan, suy thận, có thể dẫn đến tử vong.
2. Các cách chữa bệnh sốt xuất huyết phổ biến
Hiện nay vẫn chưa có loại thuốc nào đặc trị bệnh sốt xuất huyết. Tùy từng trường hợp cụ thể của bệnh nhân mà có thể áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng sau:
2.1 Cách chữa bệnh sốt xuất huyết bằng thuốc hạ sốt
Paracetamol là loại thuốc thường dùng cho bệnh nhân sốt xuất huyết khi người bệnh sốt trên 38,5 độ C và có biểu hiện đau nhức cơ. Để đảm bảo an toàn, các chuyên gia khuyến cáo bệnh nhân nên dùng là paracetamol đơn chất, liều dùng 10 – 15mg/kg/lần. Thời gian uống cách nhau 4 – 6 giờ và tổng không quá 60 mg/kg trong vòng 24h.
Lưu ý quan trọng đối với bệnh nhân sốt xuất huyết là tuyệt đối không hạ sốt bằng thuốc aspirin hay ibuprofen vì các loại thuốc này sẽ khiến cho tình trạng chảy máu trở nên trầm trọng hơn, làm tăng nguy cơ xuất huyết dạ dày, đe dọa tính mạng người bệnh.
Paracetamol là loại thuốc thường được dùng khi bệnh nhân bị sốt trên38,5 độ C.
2.2 Cách chữa bệnh sốt xuất huyết với phương pháp bù dịch
Người bị sốt xuất huyết thường gặp tình trạng mất nước nên cần được bù lại lượng dịch đã mất. Đặc biệt, những trường hợp bị sốc Dengue cần được bù dịch khẩn cấp vì lúc này tính thấm thành mạch tăng có thể gây thoát huyết tương và sốc. Việc bù dịch kịp thời sẽ giúp tránh được nguy hiểm cho người bệnh.
Hai cách bù dịch phổ biến cho người bị sốt xuất huyết gồm:
Đây là biện pháp quan trọng giúp hỗ trợ điều trị sốt xuất huyết Dengue trong những trường hợp bệnh ở thể nhẹ.
Cách bù dịch thông qua đường uống thường dùng nhất là dùng nước sôi để nguội và dung dịch oresol.
Với dung dịch oresol, cần đọc kỹ hướng dẫn về liều lượng pha trước khi uống. Tuyệt đối không pha ít hơn liều lượng được chỉ định. Vì làm như vậy có thể gây rối loạn điện giải, mất nước các tế bào, khiến người bệnh bị hôn mê, co giật, tổn thương não,… Cũng không pha quá loãng vì như vậy lượng muối được bù lại ít hơn với lượng nước, làm giảm hiệu quả bù dịch và muối.
Dung dịch sau khi đã pha cần được dùng hết trong 24 giờ và uống rải rác, không uống liên tục. Dung dịch đã pha không bảo quản trong tủ lạnh, không đun sôi, cũng không được pha chung với bất kỳ loại nước nào khác ngoài nước lọc hoặc nước sôi để nguội.
Ngoài ra người bệnh cũng có thể bù dịch bằng cách uống nước trái cây hoặc nước cháo loãng pha cùng chút muối.
Truyền đường tĩnh mạch là biện pháp hỗ trợ điều trị bệnh nhân sốt xuất huyết thể nặng, khi không thể bù dịch đường uống, người bệnh bị nôn nhiều, lừ đừ, có biểu hiện mất nước, tăng hematocrit nghiêm trọng.
Bác sĩ thường sẽ cân nhắc truyền dịch NaCl 0.9%, Ringer lactat. Thời gian truyền dịch cho bệnh nhân không được vượt quá 24 – 48 giờ.
Khi mạch và huyết áp của bệnh nhân đã ổn định trở lại, người bệnh đi tiểu nhiều thì cần ngừng truyền dịch qua tĩnh mạch. Sau khi đã hết sốc khoảng 24 giờ, người bệnh không cần bù dịch nữa.
Thực tế, có nhiều người bệnh cũng tự ý truyền đạm hay dịch muối tại nhà để tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên các chuyên gia khuyến cáo không nên làm như vậy việc này có thể dễ dẫn đến thừa dịch, phù nề, gây suy hô hấp, phù phổi cấp, sốc dị ứng đe dọa tính mạng.
Bệnh nhân sốt xuất huyết nên uống nhiều nước, oresol để bù dịch. Nếu bệnh nhân không ăn uống được, nôn nhiều thì cần bù dịch bằng đường truyền tĩnh mạch. | thucuc | 1,090 |
Sỏi thận hình thành như thế nào? Bệnh có nguy hiểm không?
Bệnh sỏi thận không phải là bệnh hiếm gặp, thậm chí những trường hợp mắc bệnh ngày càng gia tăng do nhiều nguyên nhân, đặc biệt là thói quen sinh hoạt không khoa học. Trên thực tế, không phải ai cũng có kiến thức cơ bản về căn bệnh này. Trong bài viết dưới đây, mời bạn cùng tìm hiểu sỏi thận hình thành như thế nào, bệnh có nguy hiểm ra sao?
1. Cùng tìm hiểm sỏi thận hình thành như thế nào?
1.1. Sỏi thận hình thành như thế nào?
Bệnh sỏi thận xảy ra khi có hiện tượng lắng cặn chất khoáng trong nước tiểu, lâu ngày tích tụ lại, tạo thành sỏi. Sỏi này có thể tìm thấy ở thận, niệu quản và bàng quang.
Ban đầu, sỏi thường rất bé, nhưng qua thời gian, chúng sẽ to dần lên và gây ra triệu chứng. Một số loại sỏi thận có thể kể đến là sỏi canxi oxalat, sỏi canxi photphat, struvite, sỏi axit uric, sỏi cysteine. Đây là cách phân loại dựa theo thành phần hóa học của sỏi và loại thường gặp nhất trong 5 loại kể trên là sỏi canxi oxalat.
Với những loại sỏi nhỏ, thông thường cơ thể sẽ tự đào thải ra bên ngoài qua đường tiểu là phần lớn, cũng chính vì thế bệnh nhân sẽ không có biểu hiện gì, cũng không cảm nhận được có sỏi trong thận.
Nhưng ngược lại, các trường hợp sỏi to, có cạnh sắc bén,… thì cần phải được điều trị, thậm chí cần phẫu thuật, đồng thời bệnh nhân cũng sẽ gặp phải nhiều triệu chứng nghiêm trọng, chẳng hạn như những cơn đau quặn bụng do sỏi gây tắc nghẽn đường tiểu,…
1.2. Những nguyên nhân nào gây sỏi thận
Có nhiều nguyên nhân gây sỏi thận. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến:
Uống nước quá ít: Khi chúng ta uống không đủ nước thì lượng nước tiểu sẽ ít hơn, đậm màu hơn, cô đắc hơn và rất dễ dẫn đến hiện tượng lắng cặn, kết tinh khoáng chất và hình thành sỏi.
Một số dị tật bẩm sinh ở đường tiết niệu, chẳng hạn như thận, bàng quang, niệu quản: Những bất thường này sẽ có thể khiến cho nước tiểu không thể thoát hết ra bên ngoài và có xu hướng tích trữ lâu hơn trong cơ thể, theo thời gian sẽ tạo ra tình trạng sỏi thận.
Các trường hợp mắc bệnh phì đại tiền liệt tuyến, u xơ tiền liệt tuyến, túi thừa trong bàng quang,… cũng dễ khiến cho nước tiểu đọng ở khe kẽ và tạo sỏi.
Một số bệnh nhân gặp phải chấn thương và không thể đi lại được trong một thời gian dài cũng chính là nguyên nhân gây ra bệnh sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi bàng quang.
Vì một lý do nào đó khiến bạn bị viêm đường tiết niệu lâu ngày, bệnh tái phát nhiều lần,… Những trường hợp này cũng cần phải lưu ý nhiều hơn về tình trạng sỏi thận. Vì khi vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm, chúng có thể tạo mủ, lắng đọng những chất bài tiết ở đường tiết niệu và tạo sỏi.
Sử dụng một số loại thuốc kháng sinh lâu dài cũng có thể dẫn đến hình thành sỏi thận.
Ngoài những nguyên nhân kể trên, một nguyên nhân cũng rất phổ biến khác có thể gây hình thành sỏi thận chính là do thói quen ăn uống không hợp lý. Đặc biệt, khi ăn quá nhiều những thực phẩm giàu Oxalat kết hợp với canxi sẽ dẫn đến hình thành sỏi canxi-oxalat. Một số thực phẩm này bao gồm, rau chân vịt, cần tây, củ dền, cải xoăn,… Bên cạnh đỏ, ăn nhiều muối, uống nước có gas thường xuyên, hoặc ăn quá nhiều thịt đỏ cũng là nguyên nhân gây bệnh.
2. Bệnh sỏi thận có nguy hiểm không?
2.1. Những triệu chứng của bệnh sỏi thận
Ban đầu, bệnh không gây ra triệu chứng vì sỏi còn nhỏ. Tuy nhiên, khi kích thước sỏi tăng lên, bệnh nhân có thể gặp phải những biểu hiện cụ thể như sau:
Đau lưng, đau mạn sườn hay bắp đùi: Sỏi dẫn đến sự tắc nghẽn đường tiểu hoặc gây ra tình trạng cọ xát khiến bệnh nhân đau đớn. Sỏi càng to thì mức độ đau càng tăng lên.
Khi đi tiểu, sỏi thận có thể di chuyển và khiến bệnh nhân đau buốt. Thậm chí, sỏi cọ xát vào thận, bàng quang, niệu quản cũng có thể gây ra tình trạng chảy máu, nhưng vì lượng máu không nhiều, nên cần phải quan sát trong kính hiển vi mới có thể nhận ra có lẫn máu trong nước tiểu.
Tiểu dắt: Người bị bệnh sỏi thận thường xuyên buồn tiểu, có thể đi tiểu nhiều lần nhưng lượng tiểu thường rất ít.
Vì sỏi thận có thể tác động đến đường tiêu hóa, vì thế, bệnh nhân có thể xuất hiện tình trạng nôn hoặc buồn nôn.
Một số trường hợp sỏi thận gây ra nhiễm đường tiết niệu có thể xảy ra tình trạng sốt, ớn lạnh.
Nếu gặp phải những triệu chứng này, bạn không nên chủ quan mà hãy nhanh chóng đi khám để được bác sĩ chẩn đoán bệnh và điều trị kịp thời.
2.2. Bệnh sỏi thận có nguy hiểm không?
Bệnh sỏi thận nếu không được điều trị sớm có thể dẫn đến những biến chứng như sau:
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Khi sỏi cọ xát làm tổn thương niêm mạc thận sẽ khiến cho vi khuẩn có cơ hội sinh sôi, phát triển.
Viêm bể thận cấp: Nhiễm khuẩn nghiêm trọng chính là nguyên nhân dẫn tới viêm bể thận cấp, rất nguy hiểm.
Viêm bể thận mãn tính: Viêm bể thận cấp không được khắc phục sớm, tái phát nhiều lần có thể gây viêm bể thận mãn tính, khiến thận bị suy giảm chức năng,…
Ứ nước bể thận: Mỗi một mức độ ứ nước sẽ ứng với những cấp độ nguy hiểm khác nhau. Chẳng hạn tình trạng ứ nước khiến niệu quản giãn rộng, nhu mô thận khó phục hồi,... và nguy hiểm hơn là tăng áp lực lọc, gây co mạch thận, thậm chí khiến tủy thận bị hủy hoại,…
Ứ mủ bể thận: Đây là một biến chứng vô cùng nghiêm trọng, khi đó, thận bệnh nhân sưng to và đau.
Suy thận cấp: Nếu để xảy ra tình trạng suy thận cấp mà không được can thiệp kịp thời có thể dẫn tới tử vong.
Suy thận mạn tính khiến bệnh nhân điều trị lâu dài và tốn kém bằng một số phương pháp như chạy thận nhân tạo, ghép thận,… | medlatec | 1,119 |
Công dụng thuốc Methylergo Tabs
Thuốc Methylergo Tabs là thuốc tác dụng kích thích tử cung gây co tử cung mạnh. Thuốc được chỉ định theo đơn của bác sĩ, bệnh nhân không được tự ý sử dụng do nguy cơ gặp phải các tác dụng không mong muốn của thuốc.
1. Thuốc Methylergo Tabs là thuốc gì?
Thuốc Methylergo Tabs có thành phần hoạt chất chính là Methyl Ergometrin maleat, hàm lượng 0.2mg. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén do Công ty Dược thiết bị Y tế Hà Nam - VIỆT NAM sản xuất, thuốc lưu hành trên thị trường Việt Nam với số đăng ký VD-32115-19. Vậy thuốc Methylergo Tabs có tác dụng gì?Methyl ergometrin maleat là hoạt chất có tác dụng kích thích tử cung gây co tử cung mạnh, từ đó gây ra hiệu ứng tăng trương lực tử cung, làm giảm giai đoạn ba thai kỳ và giảm lượng máu mất đi.Methylergometrine thuộc nhóm dung dịch tiêm tĩnh mạch, được tổng hợp tương tự ergonovine. Thuốc hoạt động thông qua cơ chế tăng co thắt tử cung. Methyl Ergometrin gây kích thích cơ trơn mạch máu và tử cung thông qua quá trình điều hoà các thụ thể alpha-adrenergic và tryptaminergic.
2. Chỉ định của thuốc Methylergo Tabs
Thuốc Methylergo Tabs được sử dụng để phòng và điều trị chảy máu sau sinh hoặc sau sảy thai, kể cả trong khi mổ lấy thai.Thuốc Methylergo Tabs cũng được sử dụng trong trường hợp chảy máu tử cung do bong nhau thai, bệnh nhân bị mất trương lực tử cung, tử cung không co hồi và ứ đọng sản dịch sau khi sinh.
3. Liều lượng - Cách dùng thuốc Methylergo Tabs
Dùng thuốc Methylergo Tabs 1 viên x 3 – 4 lần/ ngày. Đối với sản phụ sử dụng thuốc Methylergo Tabs trong thời gian 6 tuần sau khi sinh, chỉ dùng thuốc Methylergo Tabs trong tối đa 1 tuần.Triệu chứng quá liều thuốc Methylergo Tabs: buồn nôn, nôn, đau bụng, tê liệt, ngứa ran các chi, tăng huyết áp trong những trường hợp nặng sau đó hạ huyết áp, suy hô hấp, hạ thân nhiệt, co giật, hôn mê. Xử trí quá liều thuốc Methylergo Tabs: ngừng ngay thuốc và điều trị triệu chứng, làm giảm hấp thu: gây nôn, hoặc rửa dạ dày... Điều trị triệu chứng quá liều thuốc Methylergo Tabs: nếu thiếu máu cục bộ cơ tim dùng nitroglycerin, nếu bệnh nhân co giật dùng diazepam, điều trị hỗ trợ, duy trì hô hấp, cân bằng điện giải... Thuốc Methylergo Tabs không có thuốc đối kháng đặc hiệu, cần phải theo dõi người bệnh liên tục
4. Chống chỉ định của thuốc Methylergo Tabs
Chống chỉ định sử dụng thuốc Methylergo Tabs cho bệnh nhân cao huyết áp, bệnh nhân thiếu máu, phụ nữ có thai.Bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc Methylergo Tabs.
5. Tương tác thuốc của thuốc Methylergo Tabs
Liên quan đến các thuốc ức chế CYP3A4 (nhóm kháng sinh macrolid và ức chế protease): Có ít báo cáo về các tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến việc dùng chung một số thuốc ergot alkaloid nhất định (ví dụ như dihydroergotamine và ergotamin) và các chất ức chế CYP3A4 mạnh, gây co thắt dẫn đến thiếu máu não và/hoặc thiếu máu cục bộ ở các chi. Mặc dù chưa có báo cáo về tương tác với methyl ergometrin maleat có trong thuốc Methylergo Tabs tuy nhiên không nên phối hợp đồng thời thuốc Methylergo Tabs với thuốc ức chế CYP3A4 mạnh. Một số chất ức chế CYP3A4 mạnh gồm kháng sinh macrolid (erythromycin, troleandomycin, clarithromycin), protease HIV hoặc các chất ức chế men sao chép ngược (ritonavir, indinavir, nelfinavir, delavirdine) hoặc thuốc kháng nấm azol (ketoconazol, itraconazole, voriconazole). Chất ức chế CYP3A4 ít hơn gồm santovir, nefazodon, fluconazol, nước ép bưởi, fluoxetin, fluvoxamin, zileuton, và clotrimazol;Liên quan đến các thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh (nevirapine, rifampicin) có thể làm giảm tác dụng dược lý của methyl ergometrin maleat;Thuốc ức chế beta: Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời thuốc Methylergo Tabs với các thuốc ức chế beta do có thể làm tăng tác dụng co mạch của alkaloid ergot;Thuốc mê như halothan và methoxyflurane có thể làm giảm hiệu lực của thuốc Methylergo Tabs;Glyceryl trinitrat và các thuốc chống đau thắt ngực khác: thuốc Methylergo Tabs gây ra tác dụng co mạch và có thể làm giảm tác dụng của glyceryl trinitrat và các thuốc chống đau thắt ngực khác;Cần thận trọng khi dùng thuốc Methylergo Tabs đồng thời với các thuốc giãn mạch hoặc alkaloid ergot
6. Tác dụng phụ của thuốc Methylergo Tabs
Phản ứng phụ thường gặp nhất của thuốc Methylergo Tabs là cao huyết áp liên quan đến một số trường hợp co giật và/hoặc nhức đầu. Hạ huyết áp cũng được báo cáo khi sử dụng thuốc Methylergo Tabs;Buồn nôn và nôn mửa đôi khi cũng xảy ra;Các phản ứng hiếm khi xảy ra của thuốc Methylergo Tabs: nhồi máu cơ tim cấp, đau ngực thoáng qua, co thắt động mạch vành và động mạch ngoại vi, nhịp tim chậm, nhịp tim nhanh, khó thở, tiểu ra máu, viêm tĩnh mạch huyết khối, ngộ độc nước, tình trạng ảo giác, chuột rút, chóng mặt, ù tai, nghẹt mũi, tiêu chảy, vã mồ hôi, đánh trống ngực, phát ban, khó chịu vị giác;Hướng dẫn cách xử trí tác dụng phụ của thuốc Methylergo Tabs: Ngừng sử dụng thuốc Methylergo Tabs: các phản ứng bất lợi nhẹ của thuốc Methylergo Tabs có thể chấm dứt chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng với thuốc Methylergo Tabs, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxy, sử dụng kháng histamin, corticoid...).
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Methylergo Tabs
Bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận cần thận trọng khi sử dụng thuốc Methylergo Tabs;Các bệnh nhân có bệnh động mạch vành hoặc có các yếu tố nguy cơ bệnh động mạch vành như hút thuốc, béo phì, tiểu đường, cholesterol cao... có thể dễ bị chứng thiếu máu và nhồi máu cơ tim hơn do co thắt mạch dẫn khi dùng thuốc Methylergo Tabs;Vì thuốc Methylergo Tabs có chứa lactose monohydrate nên những bệnh nhân có các vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc Methylergo Tabs này;Thời kỳ mang thai: Chưa có dữ liệu thuốc Methylergo Tabs có thể gây hại cho bào thai hay có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, tuy nhiên không được dùng methyl ergometrin maleat trong thời kỳ mang thai vì có thể xảy ra chứng co thắt tử cung;Thời kỳ cho con bú: Methyl ergometrin maleat được dùng 1 viên/lần, 3 – 4 lần/ngày để kiểm soát chảy máu sau sinh dùng tối đa 1 tuần. Ở liều lượng này một lượng nhỏ thuốc Methylergo Tabs xuất hiện trong sữa mẹ, vì vậy các bà mẹ không nên cho con bú khi đang điều trị bằng thuốc Methylergo Tabs, sữa tiết ra trong thời gian này nên được loại bỏ. Methyl ergometrin maleat có trong thuốc Methylergo Tabs có thể gây ra những phản ứng có hại cho trẻ sơ sinh bú mẹ có thể làm giảm sản lượng sữa mẹ. Các bà mẹ nên chờ ít nhất 12 giờ sau khi dùng liều cuối cùng của thuốc Methylergo Tabs trước khi bắt đầu hoặc tiếp tục cho con bú. | vinmec | 1,260 |
Trẻ bị viêm họng sốt mấy ngày thì nên đưa đi viện?
Viêm họng là căn bệnh khá thường gặp ở trẻ nhỏ. Nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng như viêm đường hô hấp, viêm tai giữa, viêm hạch mủ hay viêm cầu thận cấp,... Vì vậy, cha mẹ cần cảnh giác và nên nhanh chóng đưa bé đi viện nếu trẻ bị viêm họng sốt mấy ngày không khỏi kèm theo các triệu chứng cảnh báo bệnh chuyển nặng.
1. Vì sao trẻ bị viêm họng?
Viêm họng cấp tính là tình trạng sưng nề niêm mạc họng một cách nhanh chóng. Có nhiều nguyên nhân gây viêm họng ở trẻ em, cụ thể là:Do môi trường sống: Thời tiết thay đổi đột ngột, mưa ẩm; khói xe, khói thuốc, bụi bẩn trong không khí là nguyên nhân hàng đầu gây viêm mũi họng ở trẻ. Ngoài ra, những trẻ mới cai sữa, thay đổi chế độ ăn dặm hoặc mới đi nhà trẻ nên chưa kịp làm quen với các tác nhân từ môi trường xa lạ cũng dễ mắc viêm mũi họng.Do virus (cúm, sởi, Adenovirus,...), vi khuẩn (phế cầu, tụ cầu, liên cầu khuẩn,...) và nấm (Candida).
2. Trẻ bị viêm họng sốt mấy ngày thì nên đưa đi viện?
Khi bị viêm mũi họng cấp, trẻ thường có những biểu hiện như: Sốt nhẹ hoặc sốt cao, có thể lên đến 39 - 40 độ C; chảy nước mũi, ngạt mũi, ho, hắt hơi, đau họng, đau đầu. Ban đầu, trẻ ho khan, sau ho có đờm; trẻ quấy khóc, biếng ăn, khó ngủ, mệt mỏi và thường thở bằng miệng do bị ngạt mũi; Nôn, đi ngoài phân lỏng.Khi trẻ bị viêm họng sốt mấy ngày không khỏi kèm theo một trong các triệu chứng sau thì cha mẹ nên nhanh chóng đưa bé đi khám:Sốt cao liên tục, dùng thuốc và chườm ấm không hiệu quả, có thể bị co giật.Trẻ ho nhiều, khó thở, thở gấp. Trẻ có thể thở nhanh hơn bình thường, đôi khi bị co rút lồng ngực.
Trẻ ho nhiều, khó thở, thở gấp cha mẹ nên nhanh chóng đưa bé đi khám.
Chảy mủ tai.Trẻ nôn nhiều, đi ngoài phân lỏng nhiều lần trong ngày.Bệnh không tốt lên sau 2 ngày điều trị.Trẻ bị viêm họng sốt mấy ngày không đỡ nếu không được điều trị thì bệnh có thể kéo dài 7 – 10 ngày và rất dễ dẫn đến các biến chứng như viêm amidan, viêm tai giữa, viêm xoang, viêm phế quản, viêm thanh quản, viêm hạch mủ, viêm khớp (thấp tim tiến triển), viêm cầu thận cấp (nếu nguyên nhân gây bệnh là vi khuẩn liên cầu nhóm A – S.pyogenes) và nguy hiểm nhất là nhiễm khuẩn huyết.
3. Cách chăm sóc trẻ bị viêm họng sốt
3.1. Vệ sinh mũi họng
Nếu trẻ mới bị ngạt mũi nhẹ, dịch mũi còn lỏng thì cha mẹ có thể lau rửa mũi cho bé bằng khăn mềm. Trong trường hợp dịch mũi đặc, có gỉ mũi thì phụ huynh nên nhỏ 2 – 3 giọt nước muối sinh lý vào mỗi bên mũi, đợi 1 lúc cho nước muối ngấm vào làm mềm rỉ mũi rồi nhẹ nhàng dùng tay day day mũi bé để rỉ mũi mềm và bong ra.Nếu dịch mũi trẻ quá nhiều và đặc, cha mẹ có thể dùng dụng cụ hút mũi để hút cho trẻ. Tuy nhiên, phụ huynh không nên lạm dụng phương pháp hút mũi vì cách này có thể gây tổn thương niêm mạc mũi. Đặc biệt, người lớn tuyệt đối không dùng miệng trực tiếp hút mũi, dãi cho trẻ.Dùng khăn giấy mềm lau sạch mũi, dãi cho bé rồi vứt bỏ ngay sau khi sử dụng. Cha mẹ không nên dùng khăn xô vì sau mỗi lần lau mũi, dãi cho trẻ nếu không thay khăn mới mà vẫn dùng khăn cũ thì vi khuẩn/virus vẫn còn bám lại trên khăn và tiếp tục gây bệnh cho trẻ.Có thể sử dụng thuốc co mạch theo chỉ dẫn của bác sĩ nếu trẻ bị viêm họng sốt mấy ngày không khỏi.Lưu ý: Khi trẻ bị viêm mũi họng, cha mẹ có thể dùng nước muối sinh lý để rửa mũi, súc họng cho bé nhưng cần phải tuân thủ đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
3.2. Điều chỉnh chế độ ăn
Nên cho bé ăn thức ăn giàu dinh dưỡng, mềm, dễ nuốt và dễ tiêu hóa.Cho bé uống nhiều nước, tốt nhất là dung dịch oresol và nước ép hoa quả.Cho trẻ ăn theo nhu cầu, chia thành nhiều bữa trong ngày và số lượng thức ăn mỗi bữa ít hơn bình thường. Cha mẹ không nên ép trẻ ăn hết phần thức ăn đã chuẩn bị vì thường khi ốm bé sẽ không có khẩu vị.Có thể dùng quất hấp mật ong, gừng, chanh,... cho trẻ uống để chữa ho.
3.3. Dùng thuốc hạ sốt và kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ
Cha mẹ bé chú ý không tự ý dùng thuốc kháng sinh và không dùng lại đơn thuốc cũ của lần khám trước. Đồng thời, phụ huynh cũng không nên tự ý dùng các thuốc co mạch kéo dài cho trẻ bị viêm họng sốt nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Đưa bé đi khám bác sĩ chuyên khoa nếu trẻ có dấu hiệu viêm họng chuyển biến nặng.
Khi trẻ bị viêm họng sốt mấy ngày không khỏi, cha mẹ nên đưa bé đi khám chuyên khoa tai mũi họng để nhanh chóng xác định bệnh và điều trị tích cực. Việc này sẽ giúp chữa trị bệnh hiệu quả, phòng ngừa nguy cơ xảy ra những biến chứng khó lường.
Hướng dẫn mẹo chữa viêm tai giữa cho bé | vinmec | 970 |
Sàng lọc trước sinh phát hiện bệnh gì ở thai nhi?
Sàng lọc trước sinh là điều được rất nhiều các chuyên gia y tế khuyến cáo mẹ bầu nên sớm thực hiện. Bởi đây là giải pháp hữu hiệu nhất giúp nhanh chóng phát hiện các dị tật bẩm sinh cũng như những dấu hiệu bất thường của thai nhi trong suốt thời gian thai kỳ diễn ra. Vậy, thực hiện thăm, khám sàng lọc trước sinh phát hiện bệnh gì ở thai nhi? Cùng tìm hiểu về điều này trong bài viết sau đây.
1. Các phương pháp sàng lọc trước sinh phổ biến
Phương pháp siêu âm
Siêu âm là phương pháp dùng các sóng siêu âm để chụp lại hình ảnh của thai nhi trong bụng mẹ. Mẹ bầu nên thực hiện phương pháp này với 3 thời điểm vàng là: 3 tháng đầu (từ 12 - 14 tuần tuổi), 3 tháng giữa thai kỳ (từ 21 - 22 tuần) và 3 tháng cuối cùng (từ 30 - 32 tuần).
Siêu âm giúp cung cấp cho mẹ bầu một số thông tin về thai nhi như: tuần tuổi, cân nặng, nhịp tim, sự phát triển của bé,… đặc biệt là khả năng cung cấp hình ảnh của thai nhi.
Phương pháp Double test
Là phương pháp được thực hiện trong giai đoạn từ tuần thứ 11 đến tuần thứ 13 của thai kỳ. Double test sử dụng một lượng máu nhỏ từ tĩnh mạch người mẹ để phân tích và đánh giá các chỉ số về β-h
CG tự do và PAPP-A, kết hợp với kết quả siêu âm mờ độ gáy và các thông số về sức khỏe để đánh giá nguy cơ bé có mắc các bệnh, dị tật bẩm sinh hay không.
Phương pháp Triple test
Nếu mẹ bầu quên lịch và không thể thực hiện phương pháp double test thì vẫn có thể thực hiện sàng lọc trước sinh bằng triple test. Phương pháp này được thực hiện khi thai nhi đạt từ 15 cho đến 20 tuần tuổi, tốt nhất là vào tuần thứ 16 - 18. Triple test tiến hành xác định nồng độ các chất AFP, Estriol và h
CG có trong máu người mẹ. Từ đó, đưa ra tầm kiểm soát các dị tật bẩm sinh ở trẻ. Lưu ý rằng, mẹ bầu khi sử dụng
phương pháp Triple test phải thực hiện đúng tuần thai, đúng thời điểm thì mới đưa ra kết quả chính xác nhất.
Phương pháp NIPT
NIPT là phương pháp sàng lọc không xâm lấn được nhiều mẹ bầu tin tưởng và lựa chọn bởi sự an toàn và cho kết quả chính xác cao. NIPT phân tích hàm lượng ADN tự do của thai nhi có trong máu mẹ, từ đó đưa ra đánh giá và khả năng mắc phải các bệnh lý liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể. Mẹ bầu có thể thực hiện phương pháp này tại tuần thứ 10 của thai kỳ.
Phương pháp chọc ối
Mẹ bầu thường chỉ thực hiện phương pháp này khi được bác sỹ chỉ định, sau khi phát hiện các bất thường trên nhiễm sắc thể của trẻ. Phương pháp này có khả năng gây ra nhiều nguy cơ với sức khỏe của mẹ bầu và thai nhi như đau bụng, vỡ ối, nhiễm trùng.
Sinh thiết gai
Sinh thiết gai là phương pháp sàng lọc trước sinh có xâm lấn, chỉ được thực hiện với những mẹ bầu có độ tuổi cao, hay bố hoặc mẹ có các bệnh về di truyền, dị tật. Xét nghiệm cũng khiến mẹ bầu dễ gặp các biến chứng bất thường như chảy máu âm đạo, lưu thai,…
2. Sàng lọc trước sinh phát hiện bệnh gì?
Sàng lọc trước sinh phát hiện bệnh gì ở thai nhi là câu hỏi được rất nhiều mẹ bầu quan tâm và tìm hiểu. Thực hiện sàng lọc trước sinh giúp mẹ phát hiện các dị tật bẩm sinh ở trẻ cũng như các bệnh lý liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể. Một số bệnh thường gặp phải ở trẻ gồm có:
Hội chứng Edward
Nếu mẹ bầu thắc mắc sàng lọc trước sinh phát hiện bệnh gì thì hội chứng Edward là câu trả lời đầu tiên dành cho các mẹ.
Edward xảy ra khi xảy ra thể ba nhiễm trên NST 18. Hội chứng này thường gây ra các dị tật bẩm sinh, nguy cơ cao dẫn đến sảy thai hoặc tử vong sau sinh. Nếu trẻ có khả năng duy trì sự sống thì trẻ sẽ gặp phải khó khăn về vận động, khuyết tật trí tuệ, khó khăn trong giao tiếp, đầu và hàm nhỏ, tim bị ảnh hưởng.
Hội chứng Down
Hầu hết các phương pháp sàng lọc trước sinh phát hiện bệnh gì? Đa phần, sàng lọc trước sinh giúp dễ dàng phát hiện hội chứng Down ở trẻ. Down là dị tật bẩm sinh khi trẻ có ba nhiễm sắc thể trên NST thứ 21 với tỷ lệ mắc phải ở trẻ là 1/700. Thai nhi gặp phải hội chứng này khi sinh ra thường hạn chế phát triển về trí não, chỉ số IQ thấp, tuổi thọ thấp, dễ mắc các bệnh liên quan tới tim mạch, đi kèm với các dấu hiệu bất thường về thể chất như mắt xếch, miệng trề ra, đầu ngắn và bé, gáy rộng, mũi nhỏ,…
Dị tật ống thần kinh
Dị tật ống thần kinh là sự phát triển bất thường của ống thần kinh trong quá trình hình thành phôi thai. Bệnh này dẫn đến các dị tật liên quan đốt sống, não, sọ của trẻ. Một vài trường hợp thai nhi mắc phải bệnh này dẫn đến sảy hoặc lưu thai.
Hội chứng Turner
Turner là bệnh lý liên quan đến khiếm khuyết của nhiễm sắc thể giới tính. Hội chứng này chỉ xảy ra ở nữ, do thiếu một phần hoặc mất toàn bộ NST X. Trẻ mắc Turner thường có khả năng phát triển hạn chế, thường gặp các vấn đề về tim mạch, tiêu hóa. Dấu hiệu nhận biết thường là ngực rộng, tai lớn, cổ ngắn và các nếp gấp, ngực và buồng trứng không phát triển. Do vậy, trẻ thường không có kinh nguyệt nên không có khả năng sinh sản.
Các hội chứng liên quan đến mất đoạn NST
Các hội chứng thường gặp ở trẻ là:
Hội chứng Digeorge (mất đoạn 22q11)
Hội chứng Prader-willi/ Angelman (mất đoạn 15q11)
Hội chứng Cri-du-chat (mất đoạn 5p)
Hội chứng Wolf-Hirschhorn (mất đoạn 1p36, 4p)
Hầu hết, các trẻ mắc phải những hội chứng nói trên đều chậm phát triển về thể chất và trí tuệ, do vậy hạn chế rất lớn về khả năng giao tiếp. Các đặc điểm nhận dạng là đầu nhỏ, hở hàm ếch, trán ngắn,…
Hội chứng Patau
Tỷ lệ trẻ mắc hội chứng này là 1/4000. Hội chứng gặp phải khi trẻ có tới 3 NST 13. Hội chứng Patau gây tử vong ở trẻ là cực kì cao ngay sau khi chào đời. Trẻ có khả năng sống sót gặp các bất lợi về sức khỏe nghiêm trọng, kém phát triển, thường có đầu nhỏ, trán méo mó, dư ngón tay hoặc ngón chân, môi sứt.
Hội chứng Klinefelter
Hội chứng này thường gặp ở nam giới, thay vì có 1 NST X thì lại tồn tại tới 2 NST X với dạng XXY. Tỷ lệ mắc hội chứng này là 1/1000 người. Klinefelter gây ảnh hưởng tới sự phát triển của tinh hoàn, các quá trình sản xuất hoocmon giới tính nam, giảm khối lượng cơ thể. Klinefelter làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh lý như ung thư vú, bệnh phổi, loãng xương, các bệnh về tim mạch, đường huyết.
3. Thực hiện sàng lọc trước sinh ở đâu? | medlatec | 1,284 |
Tác dụng của thuốc Blincyto
Blincyto là 1 loại thuốc kê đơn, thuộc nhóm thuốc điều trị ung thư được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu cấp. Dưới đây là thông tin chi tiết về thuốc Blincyto là thuốc gì và lưu ý khi sử dụng.
1. Blincyto là thuốc gì?
Thuốc Blincyto được bào chế dưới dạng lọ bột pha tiêm, có thành phần chính là Blinatumomab hàm lượng 38,5mcg.Trong bệnh bạch cầu nguyên bào lympho cấp tính tiền thân B, một số tế bào nhất định tạo ra tế bào bạch cầu lympho B sẽ nhân lên quá nhanh và những tế bào bất thường này thay thế các tế bào máu bình thường. Blinatumomab là một kháng thể đơn dòng được tạo ra để gắn vào một protein (CD19) được tìm thấy trên các tế bào B và một protein (CD3) trên tế bào bạch cầu T. Vì vậy, Blincyto hoạt động như một “cầu nối” mang các tế bào B và tế bào T lại với nhau, khiến các tế bào T tiết ra các chất cuối cùng để giết chết các tế bào B ung thư.2. Thuốc Blincyto có tác dụng gì?Thuốc Blincyto được sử dụng ở cả người lớn và trẻ em trong điều trị ung thư máu là bệnh bạch cầu nguyên bào lympho cấp tính tiền tế bào B (ALL) khi ung thư tái phát hoặc không cải thiện với các phương pháp điều trị trước đó (bệnh khó chữa).Không sử dụng Blincyto trong các trường hợp sau:Người có tiền sử mẫn cảm với Blinatumomab hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc.Người có tiền sử rối loạn thần kinh như co giật, lú lẫn, khó nói hoặc các vấn đề về thăng bằng.Người có tiền sử hóa trị hoặc xạ trị não.Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Blincyto
Blincyto được truyền liên tục bằng bơm truyền dịch.Đối với điều trị bệnh bạch cầu nguyên bào lympho tiền thân tế bào B tái phát hoặc khó chữa, một liệu trình điều trị bao gồm tối đa 2 chu kỳ Blincyto khởi đầu, sau đó là 3 chu kỳ bổ sung để củng cố và tối đa 4 chu kỳ duy trì điều trị.Một chu kỳ điều trị khởi đầu hoặc củng cố bằng Blincyto bao gồm 28 ngày truyền tĩnh mạch liên tục, sau đó là khoảng thời gian không điều trị 14 ngày (tổng cộng 42 ngày).Một chu kỳ điều trị duy trì bao gồm 28 ngày liên tục truyền tĩnh mạch Blincyto, sau đó là khoảng thời gian không điều trị 56 ngày (tổng cộng 84 ngày).Đối với bệnh nhân từ 45kg trở lên sẽ nhận được liều thuốc cố định, còn với bệnh nhân dưới 45kg liều lượng thuốc được tính dựa trên diện tích bề mặt cơ thể (BSA).
4. Tác dụng phụ của thuốc Blincyto
Khi sử dụng thuốc Blincyto có thể gặp một số tác dụng không mong muốn sau:Sốt, nhiễm trùng, nhức đầu.Phản ứng liên quan đến truyền dịch: sốt, ớn lạnh, phát ban, buồn nôn, mệt mỏi.Phản ứng dị ứng: Nổi mề đay, khó thở, dị cảm vùng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.Thiếu máu, giảm bạch cầu do sốt, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu.Dấu hiệu về thần kinh như nói ngọng, lú lẫn, sự thăng bằng, co giật hoặc mất ý thức.Một tác dụng phụ nghiêm trọng của Blinatumomab được gọi là hội chứng giải phóng cytokine (CRS), bao gồm các triệu chứng như sốt, ớn lạnh, đau nhức cơ thể, khó thở, nôn mửa, tiêu chảy, choáng váng.5. Lưu ý và thận trọng khi sử dụng thuốc Blincyto. Khi sử dụng thuốc Blincyto, cần thận trọng trong các trường hợp sau:Trong khi sử dụng Blincyto,không nên tiêm các vắc-xin sống giảm độc lực như sởi, quai bị, rubella (MMR), bại liệt, rotavirus, thương hàn, sốt vàng da, thủy đậu do có thể gây nhiễm trùng nghiêm trọng.Giảm bạch cầu trung tính và giảm bạch cầu do sốt đã được quan sát thấy ở những bệnh nhân sử dụng Blincyto. Do đó, cần theo dõi các thông số xét nghiệm tổng số lượng bạch cầu, số lượng tuyệt đối bạch cầu trung tính trong khi truyền Blincyto. Ngưng sử dụng thuốc nếu giảm bạch cầu trung tính xảy ra kéo dài.Điều trị bằng Blincyto có thể dẫn đến tình trạng tăng men gan thoáng qua, thời gian trung bình để bắt đầu tăng men gan là 3 ngày. Phần lớn các đợt tăng men gan thoáng qua này được quan sát thấy trong bối cảnh hội chứng giải phóng cytokine (CRS). Cần theo dõi chỉ số men gan alanine aminotransferase (ALT), aspartate aminotransferase (AST), gamma-glutamyl transferase (GGT) và nồng độ bilirubin trong máu trước khi bắt đầu và trong khi điều trị với Blincyto. Ngưng dùng Blincyto nếu transaminase tăng hơn 5 lần giới hạn trên của mức bình thường hoặc nếu nồng độ bilirubin máu tăng lên hơn 3 lần giới hạn trên của bình thường. Có nhiều nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi khi sử dụng Blincyto cho phụ nữ mang thai. Vì vậy không sử dụng thuốc cho đối tượng này. Với phụ nữ có khả năng sinh sản nên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị và ít nhất 48 giờ sau liều thuốc cuối cùng.Không có đầy đủ thông | vinmec | 909 |
Hàng loạt biến chứng từ bệnh tai biến mạch máu não
Tai biến mạch máu não là một bệnh lý thần kinh nguy hiểm, nếu không được phát hiện và có biện pháp xử trí kịp thời người bệnh rất dễ tử vong hoặc để lại hàng loạt di chứng nặng nề sau này. Cùng tìm hiểu các biến chứng nguy hiểm do bệnh tai biến mạch máu não gây ra và cách nhận biết sớm các dấu hiệu tai biến mạch máu não.
1. Các biến chứng của bệnh tai biến mạch máu não
1.1 Liệt vận động – di chứng thường gặp của bệnh tai biến mạch máu não
Theo thống kê, gần 90% người bệnh sống sót sau đột quỵ bị liệt vận động (có người liệt mặt, liệt tay chân, liệt nửa người, liệt các dây thần kinh sọ não, tê bì cảm giác nửa người).
Liệt vận động ảnh hưởng rất lớn đến đời sống sinh hoạt của người bệnh: khó khăn khi di chuyển hàng ngày, khó khăn về sinh hoạt, lao động. Liệt lâu ngày còn gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm khác như: cứng khớp, loét các điểm tì đè, viêm phổi, viêm đường tiết niệu, huyết khối tĩnh mạch sâu,… thậm chí có thể gây tử vong.
Người bệnh sau tai biến bị liệt vận động cần tập phục hồi chức năng sau đột quỵ để giúp tuần hoàn máu không bị ứ trệ, không bị ùn tắc đờm rãi, tránh các bệnh nhiễm trùng cơ hội khác, tránh cứng khớp, giúp cơ thể khỏe mạnh hơn và nhanh chóng phục hồi hơn.
Di chứng liệt vận động cần phải kiên trì tập luyện dần dần, điều này sẽ khiến người bệnh linh hoạt và dần phục hồi chức năng đi lại.
Liệt vận động là một di chứng thường gặp của bệnh tai biến mạch máu não
1.2 Rối loạn ngôn ngữ – di chứng của bệnh tai biến mạch máu não
Sau khi bị đột quỵ người bệnh có thể gặp vấn đề về ngôn ngữ như nói ngọng, nói lắp, âm điệu bị biến đổi, khó khăn khi diễn đạt, thậm chí là không nói được, do tổn thương tại vùng não chi phối chức năng ngôn ngữ.
Để phục hồi chức năng ngôn ngữ cho người bệnh sau đột quỵ, người chăm sóc hãy giúp người bị đột quỵ học lại kỹ năng giao tiếp để giúp họ không còn cảm thấy buồn chán vì không được giao tiếp với mọi người xung quanh. Hãy dành thời gian nói chuyện, động viên, khích lệ để thôi thúc tinh thần người bệnh. Giúp họ cảm thấy vui vẻ, thoải mái, không suy nghĩ tiêu cực, không còn cảm thấy bị cô lập và nhanh chóng lấy lại sức khỏe.
1.3 Suy giảm nhận thức
Sau khi trải qua cơn tai biến, người bệnh có thể bị suy giảm nhận thức với một số biểu hiện như: hay quên, suy giảm trí nhớ, đầu óc lơ mơ không tỉnh táo, mất định hướng không gian, thời gian, không nhận biết được người thân, gia đình mình và không hiểu được lời người khác nói. Đây là một trong những biến chứng nặng nề của tai biến mạch máu não. Nhiều người bệnh phải rất lâu sau đó mới có thể phục hồi chức năng nhận thức và không thể làm những công việc yêu cầu cao về trí tuệ cũng như độ phức tạp nhiều như trước đây.
Tai biến mạch máu não khiến khả năng nhận thức của người bệnh bị suy giảm.
1.4 Trầm cảm hay rối loạn cảm xúc
Sau cơn tai biến khi phải đối mặt với hàng loạt di chứng nặng nề khiến người bệnh bị suy giảm hoặc mất khả năng tự chăm sóc bản thân, phải nhờ đến sự giúp đỡ của người thân. Điều này dễ khiến người bệnh cảm thấy tự ti, mặc cảm, dễ bị trầm cảm hoặc rối loạn cảm xúc, dễ cáu gắt, xúc động,…
Để cải thiện tình trạng rối loạn cảm xúc hay trầm cảm sau đột quỵ, bác sĩ sẽ kê cho người bệnh các thuốc chống trầm cảm. Bên cạnh đó, khuyến khích người bệnh tham gia các hội nhóm hoặc các câu lạc bộ dành cho người bệnh sau tai biến mạch máu não để giúp người bệnh dễ kết nối bạn bè, chia sẻ và hỗ trợ nhau phục hồi các chức năng bị ảnh hưởng sau tai biến mạch máu não.
1.5 Rối loạn đại tiểu tiện
Đột quỵ khiến người bệnh dễ bị rối loạn cơ vòng, rối loạn cảm giác, rối loạn nhận thức, khiến người bệnh không kiểm soát được tình trạng tiểu tiện dẫn đến tiểu tiện không tự chủ.
Để khắc phục tình trạng này, người bệnh đặc biệt là người thân của người bị tai biến mạch máu não cần đảm bảo thật tốt khâu vệ sinh nhằm phòng tránh tình trạng nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Giúp cơ thể người bệnh luôn được sạch sẽ, thoải mái, tinh thần người bệnh cũng thư giãn và thoải mái vì cơ thể luôn sạch sẽ.
2. Di chứng tai biến mạch máu não: nặng nhẹ tùy mỗi người
Khi cơn tai biến mạch máu não xảy ra có người bệnh không qua khỏi, có người bị liệt vận động, có người rối loạn ngôn ngữ, suy giảm trí nhớ nhưng cũng có người bệnh sức khỏe giảm hơn trước chứ không gặp phải các di chứng nêu trên. Bởi vậy di chứng tai biến mạch máu não mức độ nặng hay nhẹ tùy thuộc vào mức độ nặng của đột quỵ, nguyên nhân và tuổi của người bệnh. Người càng lớn tuổi thường phải đối diện với các di chứng sau đột quỵ nặng nề hơn người ít tuổi.
Mặt khác, những người bị cao huyết áp, tiểu đường, bệnh tim mạch, mỡ máu,… hoặc có thói quen xấu như hút thuốc lá, uống nhiều bia rượu, lười vận động, chế độ ăn nhiều chất béo,… có nguy cơ cao dẫn đến đột quỵ và khi bị đột quỵ dễ biến chứng nặng hơn người bình thường.
Sau tai biến mạch máu não có người gặp di chứng nặng, có người gặp di chứng nhẹ hơn vì điều này còn phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe và mức độ bệnh ở mỗi người.
3. Nhận biết sớm các dấu hiệu tai biến mạch máu não
– Đau đầu
– Hoa mắt, chóng mặt: tối sầm mặt khi thay đổi tư thế, nhất là khi đứng lên ngồi xuống.
– Hay bị choáng ngất
– Yếu hoặc liệt chân tay
– Mờ một mắt thường thoáng qua (vài giây, vài phút, vài giờ) sau đó thấy lại bình thường.
– Rối loạn giọng nói như khó nói hoặc không nói được.
Khi có các biểu hiện này, bạn nên đưa người bệnh đi khám ngay để ngăn chặn kịp thời biến chứng đột quỵ (tai biến mạch máu não) xảy ra. Đặc biệt cần lưu ý ở những người có yếu tố nguy cơ cao như: hút thuốc lá, huyết áp cao, người mắc đái tháo đường, béo phì, ít vận động… cần đi khám ngay. | thucuc | 1,221 |
Sốt xuất huyết có ngứa không? Nếu có thì làm sao để hết ngứa hạ sốt?
Dịch sốt xuất huyết thường hoành hành rộng rãi ở những nơi có khí hậu nhiệt đới ẩm, nhiều mưa như khu vực Đông Nam Á. Tại Việt Nam, sốt xuất huyết thường bùng phát mạnh mẽ thành dịch và gây bệnh ở cả trẻ em lẫn người lớn. Vậy đâu là những biểu hiện của sốt xuất huyết? Bị sốt xuất huyết có ngứa không và cách điều trị căn bệnh này là gì?
1. Triệu chứng khi mắc sốt xuất huyết
Muỗi vằn Aedes aegypti là côn trùng trung gian chuyên chở virus Dengue gây sốt xuất huyết cho con người. Bệnh diễn tiến nhanh theo nhiều giai đoạn và có thể gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm.
Sốt xuất huyết có ngứa không?
Ngoài các triệu chứng đặc trưng như bệnh nhân sẽ bị đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, xuất huyết dưới da thì ngứa ngáy cũng là một biểu hiện thường gặp của sốt xuất huyết. Các nốt ban có thể nổi lên khắp cơ thể, nhiều nhất ở vùng lòng bàn chân, bàn tay và gây ngứa cho người bệnh.
Ở giai đoạn 1: thường kéo dài trong khoảng 3 ngày đầu, người bệnh có các biểu hiện bao gồm sốt cao, đau nhức người, mệt mỏi, đau đầu, nhức mắt. Bệnh nhân có thể tự điều trị tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ.
Giai đoạn 2: xuất hiện từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7, triệu chứng sốt giảm dần nhưng đây lại là giai đoạn nguy hiểm nhất rất dễ xảy ra các biến chứng nếu không được tiếp nhận điều trị y tế đúng cách, kịp thời:
Thoát huyết tương nặng, tăng tính thấm thành mạch dẫn đến giảm thể tích máu, cô đặc máu. Bệnh nhân cần được truyền dịch và những người bị thoát mạch quá mức sẽ dễ gặp các triệu chứng cảnh báo sốc như: buồn nôn, nôn mửa, đau vùng gan, mệt lả người, trẻ nhỏ thì li bì, tiểu ít, bú ít, vật vã, bứt rứt.
Xuất huyết: chảy máu chân răng, chảy máu cam, xuất huyết dưới da, xuất huyết nội tạng,... hoặc nặng hơn là bị suy tạng.
Giai đoạn 3: nếu vượt qua được giai đoạn nguy hiểm nhất thì người bệnh sẽ hồi phục dần, cơ thể cảm thấy đỡ mệt hơn, tăng đi tiểu, tiểu cầu tăng.
2. Sốt xuất huyết gây ngứa là do nguyên nhân gì?
Sốt xuất huyết có ngứa không hẳn là băn khoăn chung của những người khi gặp tình trạng này mà không rõ nguyên nhân do đâu.
Tình trạng ngứa có thể xảy ra trong hoặc sau khi bị sốt xuất huyết với mức độ khác nhau: người thì ngứa nhẹ nhưng cũng có trường hợp bị ngứa nhiều vô cùng khó chịu, thậm chí là bị mất ngủ.
Nguyên nhân khiến chúng ta bị ngứa khi bị sốt xuất huyết là do:
Mắc viêm gan cấp - hệ quả do virus Dengue gây ra kèm theo các biểu hiện như gan teo hoặc gan to, gia tăng nồng độ bilirubin và men gan dẫn tới vàng da, ngứa da;
Suy gan cấp do vấn đề sử dụng sai cách paracetamol để hạ sốt;
Ngứa cũng là một biểu hiện cho thấy người bệnh đang trong giai đoạn phục hồi, dịch ngoại bào đang được tái hấp thu vào máu, mô da ở các vết thương đang dần được hồi phục sau khi bị phát ban nên mới khiến da trở nên ngứa ngáy.
Bất kể nguyên nhân dẫn tới hiện tượng ngứa da khi bị sốt xuất huyết là gì thì bệnh nhân cần hết sức lưu ý, theo dõi chặt chẽ các biểu hiện, xét nghiệm máu, đánh giá men gan, lượng tiểu cầu để đảm bảo bệnh luôn trong tầm kiểm soát.
Thường thì sau khoảng 2 - 3 ngày người bệnh sẽ hết ngứa, nhưng cũng có khi lâu hơn (có thể 1 tuần hoặc thậm chí là vài tuần).
3. Cách để dập tan các cơn ngứa do sốt xuất huyết
Người bệnh có thể áp dụng các biện pháp sau để giảm bớt cảm giác khó chịu do ngứa gây nên:
Tăng cường sức đề kháng bằng cách bổ sung nhiều vitamin C;
Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, hạn chế các thực phẩm dễ gây dị ứng như hải sản và các đồ nhiều chất béo, dầu mỡ;
Thoa gel lô hội lên vết ngứa có thể giúp làm dịu da, kháng khuẩn, chống nấm giúp da nhanh phục hồi;
Ngâm chân tay trong nước ấm pha thêm nước cốt chanh hoặc muối để làm dịu cơn ngứa;
Lựa chọn quần áo được làm từ chất liệu mềm mại, thoáng mát. Đối với trẻ em thì dùng các loại tã ít gây kích ứng và thấm hút. Điều này sẽ làm giảm độ ma sát giữa da và quần áo giúp người bệnh đỡ bị ngứa do kích ứng. Bên cạnh đó khi giặt đồ nên chọn loại bột giặt và nước xả vải ít hương liệu, dịu nhẹ để da không bị dị ứng với thành phần chứa trong các sản phẩm này;
Hạn chế gãi vào các vết phát ban vì nếu chà xát da quá mạnh có thể khiến tình trạng ngứa trở nên nghiêm trọng hơn. Bên cạnh đó việc này còn có thể khiến da bị lở loét và nhiễm trùng;
Mặc dù bệnh nhân bị sốt xuất huyết chỉ nên lau người bằng nước ấm, không nên tắm nhưng ít nhất hãy vệ sinh cơ thể 1 - 2 lần/ngày. Bởi vì các bã nhờn, bụi bẩn, mồ hôi tích tụ ở trên da sẽ ứ lại ở các vết mẩn khiến da dễ bị ngứa ngáy, gây viêm, thậm chí là mưng mủ. Khi vừa khỏi sốt xuất huyết và tắm rửa trở lại, bệnh nhân cũng không nên sử dụng xà phòng hoặc sữa tắm có nhiều hương liệu hoặc độ p
H cao;
Dùng thuốc: các thuốc kháng histamin như Desloratadine hay Loratadin,... cũng có thể giúp bệnh nhân bớt ngứa. Lưu ý là chỉ được dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Bệnh sốt xuất huyết có gây ngứa không? Câu trả lời là có. Bài viết đã gợi ý một số nguyên nhân cũng như cách thức giúp bệnh nhân giảm thiểu hiện tượng ngứa ngáy do sốt xuất huyết gây ra. | medlatec | 1,068 |
Bệnh phong: Triệu chứng nhận biết và cách điều trị
Tuy không quá xa lạ nhưng có rất ít người hiểu về bệnh phong. Do đó, để hiểu rõ các thông tin về bệnh như nguyên nhân, triệu chứng bệnh,...
1. Bệnh phong là căn bệnh như thế nào?
Bệnh phong còn có cách gọi khác là Hansen. Căn bệnh không có tính di truyền mà là một bệnh truyền miễn mạn tính. Bệnh gây ra bởi vi khuẩn Mycobacterium Leprae.
Hiện nay, cơ chế lây truyền của bệnh vẫn chưa được các nhà khoa học xác định rõ. Tuy nhiên, một số thống kê gần đây cho thấy, bệnh có xu hướng lây truyền thông qua sự tiếp xúc giữa người khỏe mạnh và người mắc bệnh. Đặc biệt là đối với các tiếp xúc qua đường hô hấp. Bệnh cũng có thể lây truyền thông qua các vật chủ trung gian.
Về phân loại, dựa trên sự nghiêm trọng của triệu chứng, bệnh lý được chia thành 5 mức độ khác nhau. Bên cạnh đó, theo tổ chức Y tế Thế giới WHO, bệnh phong sẽ được chia thành 2 loại khác nhau là:
Nhóm bệnh nhiều vi khuẩn: người bệnh có nhiều hơn 5 tổn thương trên da, chỉ số vi khuẩn được tìm thấy là dương tính.
Nhóm bệnh ít vi khuẩn: người bệnh chỉ có tối đa 5 tổn thương xuất hiện trên da.
2. Triệu chứng của bệnh
Khi bị nhiễm bệnh, người bệnh sẽ từ từ xuất hiện các triệu chứng lâm sàng và rất dễ quan sát. Cụ thể như sau:
Trên da xuất hiện các tổn thương. Có thể gây ra mất cảm giác khi dây thần kinh chịu tổn thương.
Da xuất hiện các vệt màu lạ.
Cơ thể đuối sức, yếu cơ, có tình trạng tê bì kéo dài ở tay, chân.
Thông thường, bệnh phong gây ra các vết thương đơn lẻ ở trên da với màu hồng hoặc đỏ, sau đó thì nhiều dần. Có tổn thương này thường như các vết đốm, mẩn đỏ hoặc sần.
Tùy theo tình trạng nghiêm trọng của bệnh mà sẽ được chia thành các mức độ cụ thể như sau:
Mức độ 1: Xuất hiện đốm phẳng, có màu trên da. Người bệnh có thể bị tê liệt nhẹ.
Mức độ 2: Các tổn thương trên da có xu hướng lan rộng và nhiều hơn.
Mức độ 3: Hình thành các mảng tổn thương ở da, có thể gây tê, sưng hạch bạch huyết.
Mức độ 4: Xuất hiện các cảm giác tê bì tay chân với mức độ nặng hơn. Các tổn thương cũng có xu hướng gia tăng.
Mức độ 5: Người bệnh dễ bị nhiễm trùng do các vết thương bị tổn thương nghiêm trọng. Người bệnh bị rụng tóc, tê yếu tứ chi, khó di chuyển, đuối sức, mù lòa,...
3. Bệnh phong có nguy hiểm không?
Bệnh phong khi không được phát hiện và can thiệp kịp thời có thể gây ra các ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của người bệnh. Bởi bệnh lý khi tiến triển nặng sẽ tác động tới hệ thống thần kinh tại da, tay chân, đường hô hấp, niêm mạc mũi,...
Các biến chứng có thể kể đến như:
Lở loét hoặc nhiễm trùng toàn thân.
Rụng tóc, rụng lông mi, lông màu.
Viêm hốc mắt.
Lù lòa.
Ngạt mũi kéo dài.
Gây các biến dị về tay chân. Lâu dài có thể gây tàn tật vĩnh viễn.
Suy thận.
Yếu cơ.
Giảm sức khỏe sinh lý.
4. Cách chẩn đoán bệnh phong là gì?
Theo các chuyên gia, bệnh phong thường được phát hiện thông qua các chẩn đoán dựa trên triệu chứng lâm sàng của người bệnh. Bên cạnh đó, khi tiến hành chẩn đoán chính xác, bác sĩ sẽ tiến hành lấy mẫu sinh thiết tại vùng tổn thương của bệnh nhân.
Các xét nghiệm trên da để chẩn đoán bệnh cũng sẽ được tiến hành bằng cách xác định thông qua việc tiêm 1 lượng nhỏ vi khuẩn ( đã được bất hoạt) và da của người bệnh. Trong trường hợp đã nhiễm bệnh ở mức độ 2 hoặc 3 sẽ cho kết quả dương tính tại vị trí tiêm.
5. Cách điều trị bệnh lý được áp dụng hiện nay?
Tùy thuộc vào tình trạng, mức độ của người bệnh mà bệnh phong sẽ được điều trị theo các biện pháp khác nhau. Trong đó, chủ yếu là sử dụng các loại thuốc kháng sinh nhằm tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh và không có tính chất phục hồi các tổn thương dây thần kinh. Cụ thể như Dapson, Clofazimin, Ofloxacin, Minocycline,...
Thông thường, người bệnh sẽ được chỉ định kết hợp 2 hoặc nhiều hơn các loại thuốc kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn. Thời gian điều trị có thể kéo dài từ khoảng 1 năm hoặc lâu hơn dựa trên tình trạng người bệnh.
Cùng với việc sử dụng kháng sinh, bác sĩ của sẽ kê đơn cho người bệnh các loại thuốc có tính chất chống viêm như Thalidomide (ức chế miễn dịch và giảm các nốt u sần trên da), prednison hay aspirin (kiểm soát tổn thương đến dây thần kinh).
6. Làm gì để phòng ngừa bệnh phong
Để phòng ngừa bệnh phong, bạn cần chú ý tới các vấn đề sau:
Duy trì một lối sống khoa học – sạch sẽ, đảm bảo vệ sinh cho chính mình và những người xung quanh.
Thường xuyên vệ sinh nhà cửa, nơi ở, nơi làm việc.
Rửa tay thường xuyên với nước sạch và xà phòng hoặc dung dịch nước rửa tay.
Xây dựng một chế độ ăn uống khoa học, đầy đủ dưỡng chất giúp cơ thể đảm bảo sức khỏe, tăng cường sức đề kháng và hệ miễn dịch.
này.
Ngày nay, với sự phát triển của y học hiện đại, bệnh có thể được chữa khỏi hoàn toàn khi được phát hiện và điều trị kịp thời. Do đó, để đảm bảo sức khỏe của bản thân cũng như những người xung quanh, bạn nên tiến hành kiểm tra nếu nghi ngờ các khả năng mắc phong. | medlatec | 995 |
Đau đầu khi mang thai: Nguyên nhân và cách xử lý
Đau đầu khi mang thai có thể xảy ra trong bất cứ giai đoạn nào nhưng phổ biến nhất là vào 3 tháng đầu và 3 tháng cuối thai kỳ. Nhiều thai phụ cho rằng đây chỉ là triệu chứng bình thường và bỏ qua mà không hề biết rằng đau đầu có thể gây ra nhiều biến chứng thai kỳ nguy hiểm, trong đó có tiền sản giật đe dọa tới an toàn của cả mẹ và bé.
Nguyên nhân gây đau đầu khi mang thai
Căng thẳng, mệt mỏi hay ốm nghén có thể là nguyên nhân dẫn tới đau đầu khi mang thai.
Trong 3 tháng đầu thai kỳ, cơ thể của thai phụ trải qua sự đột biến của hormone và tăng thể tích máu. Hai thay đổi này có thể là nguyên nhân chính dẫn tới tình trạng đau đầu khi mang thai. Căng thẳng, mệt mỏi hay ốm nghén cũng có thể khiến cho tình trạng đau đầu trở nên tồi tệ hơn. Một số nguyên nhân khác của chứng đau đầu khi mang thai là thiếu ngủ, lượng đường trong máu thấp và mât nước.
Những phụ nữ mắc chứng đau nửa đầu có thể cảm thấy đỡ hơn trong quá trình mang thai. Tuy nhiên một số trường hợp có thể vẫn tiếp tục giữ nguyên tình trạng đau nửa đầu như trước đây và thậm chí là tần suất các cơn đau còn xuất hiện nhiều hơn.
Cần lưu ý đau đầu thai kỳ có thể là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tiền sản giật, biến chứng xảy ra ở 3 tháng đầu mang thai. Đi kèm với bệnh này là tình trạng tăng huyết áp, sưng phù cơ thể, thừa protein trong nước tiểu. Nếu không có biện pháp điều trị, tình hình sẽ trở nên nguy hiểm hơn khi tiến dần về 3 tháng cuối thai kỳ.
Cách xử lý tình trạng đau đầu khi mang thai
Để ngăn ngừa hoặc làm giảm nhẹ cơn đau đầu khi mang thai mà không cần dùng thuốc, thai phụ có thể áp dụng các biện pháp sau:
– Chườm lạnh: dùng khăn lạnh đắp lên tránh giúp giảm đau đầu, đặc biệt là với những người mắc chứng đau nửa đầu.
Dùng khăn lạnh đắp lên tránh giúp giảm đau đầu, đặc biệt là với những người mắc chứng đau nửa đầu.
– Tránh các tác nhân gây đau đầu: nếu một loại thức ăn hoặc mùi nào đó là nguyên nhân khiến người mẹ bị đau đầu trước đây, nên tránh xa.
– Tập thể dục thường xuyên: duy trì thói quen luyện tập đều đặn, đi dạo hoặc tập aerobic nhẹ nhàng rất tốt cho sức khỏe và tinh thần của người mẹ.
– Hạn chế tình trạng căng thẳng: cố gắng giữ cho tinh thần thoải mái, tránh căng thẳng quá mức dễ gây đau đầu.
– Thư giãn, nghỉ ngơi: ngủ ít nhất 8 tiếng mỗi đêm, trưa tranh thủ chợp mắt khoảng 15 – 30 phút. Ngoài ra thai phụ có thể tập yoga hoặc massage để giảm bớt nhức mỏi ở cổ, vai và lưng.
Người mẹ nên dành thời gian nghỉ ngơi, thư giãn, ngủ đủ giấc để hạn chế tình trạng đau đầu khi mang thai.
– Ăn uống đầy đủ: tuyệt đối không được nhịn ăn, uống vì có thể làm giảm lượng đường trong máu gây đau đầu. Có thể ăn thành nhiều bữa trong ngày thay vì 3 bữa chính. Chuẩn bị thức ăn nhẹ kèm theo như bánh quy, hoa quả khô, sữa để bổ sung lúc cảm thấy mệt mỏi. Ngoài ra cần uống nhiều nước, thiếu nước càng làm cho cơ thể thêm kiệt sức.
Thông báo ngay cho bác sĩ trong các tình huống sau:
– Trước khi có ý định sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
– Các biện pháp làm giảm đau đầu nêu trên không hiệu quả.
– Tình trạng đau đầu khi mang thai trở nên nghiêm trọng hơn hoặc kéo dài hơn.
– Cơn đau đầu có nhiều điểm khác biệt so với trước đây.
– Đau đầu kèm theo tình trạng mắt mờ dần, tăng cân đột ngột, đau ở vùng bụng trên bên phải, sưng ở tay và mặt.
Đau đầu khi mang thai có thể kéo theo nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được cải thiện, do đó tốt nhất thai phụ nên tới bệnh viện để được kiểm tra và tư vấn điều trị, tránh để xảy ra những hậu quả đáng tiếc. | thucuc | 766 |
Chàm vành tai ở trẻ sơ sinh điều trị ra sao?
Chàm vành tai ở trẻ sơ sinh là tình trạng vùng da ở khu vực vành tai bị khô và bong tróc. Nếu không được điều trị từ sớm, chàm vành tai có thể gây sưng viêm, đau rát, kích ứng và khó chịu ở tai, thậm chí còn làm nhiễm trùng tai và ảnh hưởng tới chức năng của cơ quan này.
1. Thế nào là bệnh chàm vành tai ở trẻ?
Chàm vành tai ở trẻ nhỏ là tình trạng rất dễ gặp phải. Các vết chàm thường xuất hiện ở ống tai, vành tai hoặc những phần da ở vị trí quanh tai. Khi bị chàm vành tai, trẻ thường sẽ có những triệu chứng như sau: Nốt sần do chàm vành tai sẽ nổi thành các mụn nước, màu hồng ban.
Khi các nốt mụn nước trên bị vỡ ra, chất dịch trong mụn có thể khiến trẻ bị nhiễm trùng vành tai. Chất dịch từ mụn chàm có thể lan sang những vùng da lân cận, vì vậy sẽ khiến diện tích vùng da bị chàm gia tăng. Sau một thời gian, dịch chàm bị khô, bám trên da và xuất hiện tình trạng bong tróc.
Trẻ bị chàm vành tai thường có cảm giác ngứa ngáy, khó chịu ở tai, quấy khóc thường xuyên, mất ngủ và bỏ bú. Chàm vành tai không phải là một bệnh lý nguy hiểm. Vùng da có dấu hiệu chàm sẽ có xu hướng khô lại và bong ra. Bên dưới những nốt chàm sẽ là các tế bào mới hình thành. Mặc dù không gây nguy hiểm nặng nề nhưng chàm vành tai lại ảnh hưởng tới việc ăn uống, sinh hoạt của trẻ. Những nốt chàm sẽ khiến trẻ cảm thấy ngứa ngáy và càng gãi nhiều, gãi mạnh, gãi trong vô thức. Điều này làm cho nốt chàm lâu lành và dễ sinh ra bội nhiễm. Trẻ vì thế mà ngủ không ngon giấc, bỏ bú, ban ngày mệt mỏi, quấy khóc. Căn bệnh này còn có thể tái phát nhiều lần và khó chữa khỏi hoàn toàn.
Vì vậy khi trẻ xuất hiện các triệu chứng nêu trên, tốt hơn hết cha mẹ nên đưa trẻ đi khám để được chẩn đoán, điều trị đúng cách, phù hợp. Nếu trì hoãn bệnh chàm vành tai có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm về sau.2. Chàm vành tai ở trẻ điều trị ra sao?
2.1. Chăm sóc trẻ tại nhà
Dưới đây là những biện pháp chăm sóc cho trẻ bị chàm vành tai tại nhà mà cha mẹ có thể tham khảo áp dụng: Vệ sinh tai sạch sẽ cho trẻ. Để giúp trẻ giảm ngứa, cha mẹ nên chườm ấm vùng da bị chàm. Cắt móng tay thường xuyên cho trẻ để tránh việc trẻ gãi mạnh vào tai khi bị ngứa. Vệ sinh sạch sẽ các vật dụng trẻ dùng hàng ngày như chăn ga gối đệm, mũ, quần áo mặc cho trẻ nên làm từ loại vải có chất liệu thoáng mát, thấm hút mồ hôi. Giữ ấm vùng tai của trẻ khi thời tiết lạnh vì nhiệt độ thấp có thể làm gia tăng sự kích ứng cho vùng da bị chàm ở vành tai. Sau khi tắm, hãy cho trẻ bôi kem dưỡng nhưng nên dùng loại không có mùi thơm, không chứa chất gây kích ứng. Không để vành tai bị chàm của trẻ tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng có trong đồ dùng, thực phẩm, lông động vật, phấn hoa, khói thuốc, sữa tắm hay dầu gội chứa chất tẩy rửa mạnh,... Bổ sung các chất dinh dưỡng thiết yếu cho trẻ thông qua loại sữa mà bé đang uống. Ngoài ra cần đảm bảo trong thực đơn ăn uống hàng ngày của trẻ có đủ các loại khoáng chất và vitamin để tăng hệ miễn dịch cho trẻ.
Nhìn chung chàm vành tai ở trẻ không phải là căn bệnh quá nguy hiểm nhưng bệnh có thể tái phát, không khỏi dứt điểm khiến trẻ khó chịu và cản trở cuộc sống sinh hoạt hàng ngày của bé. Do vậy, cha mẹ khi chăm sóc trẻ bị chàm vành tai hãy tham khảo thông tin, hướng dẫn điều trị khoa học từ bác sĩ chuyên khoa, không nên tự ý áp dụng các biện pháp dân gian để điều trị cho con.2.2. Điều trị chàm vành tai bằng thuốc
Da của trẻ thường rất nhạy cảm và non nớt. Vì vậy cha mẹ cần phải đặc biệt lưu ý khi sử dụng thuốc cho trẻ. Hãy điều trị chàm vành tai cho bé theo hướng dẫn dùng thuốc của bác sĩ chuyên khoa. Cha mẹ có thể kết hợp thuốc cả dạng bôi và dạng uống, tác dụng chính của thuốc là giúp chống dị ứng, giảm ngứa, ngăn ngừa chàm lan rộng, kháng sinh, tiêu diệt tác nhân gây bệnh hay nhiễm trùng. Nhiều khi nếu chỉ vận dụng các biện pháp điều trị tại nhà, các triệu chứng do chàm vành tai gây ra cũng không được cải thiện hiệu quả. Lúc này trẻ cần được điều trị bằng các loại thuốc do bác sĩ chỉ định: Thuốc chống nấm, thuốc chứa steroid, kem bảo vệ da. Thuốc nhỏ tai (nếu vết chàm lan vào trong ống tai). Thuốc giúp làm giảm các triệu chứng kích ứng toàn thân như thuốc kháng histamin: Fexofenadine, Chlorpheniramine, Cetirizine,... kháng sinh chống nhiễm trùng: Cefuroxime, Augmentin, Levofloxacin, Cefixime,... Chăm sóc tại chỗ: nếu vết chàm xảy ra hiện tượng chảy mủ trong ống tai thì cha mẹ nên rửa tai định kỳ cho trẻ, kết hợp với việc bôi thuốc Nitrat bạc 5% cho trẻ. Đối với những trường hợp bị bội nhiễm thì cần bôi xanh Methylen và nhỏ loại thuốc kháng viêm có chứa thành phần Steroid cho tai như Methylprednisolone, Prednisolone 5mg hay Lysozyme thuộc nhóm Enzyme. Giảm đau cho trẻ bằng Paracetamol (liều lượng khoảng 30 - 40 mg/kg/ngày). Các thuốc điều trị bổ sung: vitamin PP, Complex C, Calcium C. Chàm vành tai ở trẻ là bệnh lý rất hay gặp phải. Các vết chàm có thể ở vành tai hoặc lan sâu vào trong tai do bội nhiễm. Nếu phát hiện trẻ có những triệu chứng bất thường cảnh báo bệnh chàm vành tai thì cha mẹ nên đưa trẻ đi khám sớm. | medlatec | 1,077 |
Loạn sản sụn xương: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
Trong quá trình phát triển, xương của người bình thường được tạo thành từ sụn trong giai đoạn bào thai, sụn chuyển hóa thành xương trong quá trình cốt hóa.
1. Tổng quan bệnh oạn sản sụn xương
Loạn sản sụn xương là tình trạng rối loạn tăng trưởng xương, trong đó mô xương lành bị thay thế bằng mô xơ làm xương yếu đi biến dạng và dễ gãy. Đây là một dạng của chứng lùn tuyến yên với 3⁄4 trường hợp có nguyên nhân do loạn sản sụn xương.
2. Nguyên nhân bệnh loạn sản sụn xương
Loạn sản sụn xương là bệnh có liên quan đến đột biến gen và di truyền trong gia đình. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh loạn sản sụn xương có liên quan đến đột biến gen FGFR3. Đây là gen có nhiệm vụ kích thích cơ thể sản xuất ra các protein cần thiết cho sự phát triển và trưởng thành của xương. Việc đột biến gen FGFR3 làm cho việc sản xuất ra các protein bị thay đổi dẫn đến việc phát triển và trưởng thành của xương bị rối loạn, đa số các sụn không có khả năng chuyển hóa thành xương.Bệnh loạn sản sụn xương có liên quan đến liên quan đến di truyền. Khoảng 50% bố mẹ có bất thường về gen gây bệnh sinh ra con bị bệnh.Khoảng 80% bệnh gây ra do nguyên nhân tư phát không liên quan đến vấn đề di truyền
Loạn sản sụn xương là một chứng bệnh rất phổ biến, có thể xảy ra ở mọi đối tượng và mọi lứa tuổi. Bệnh thường xảy ra ở tuổi thiếu niên từ 3 – 15 tuổi với tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới với nữ giới như nhau.
3. Phòng ngừa bệnh loạn sản sụn xương
Ở người lớn để phòng ngừa loạn sản sụn xương cần có một chế độ sinh hoạt và ăn uống điều độ, tập thể dục, kiểm soát béo phì.
4. Các biện pháp chẩn đoán bệnh loạn sản sụn xương
Việc chẩn đoán loạn sản sụn xương có thể được chẩn đoán ngay trong giai đoạn thai kỳ và ngay sau khi sinh dựa vào các phương pháp chẩn đoán:Thông qua kiểm tra bằng siêu âm trong giai đoạn thai kỳ phát hiện hình ảnh thai nhi có hình ảnh não úng thủy và hình ảnh đầu thai nhi to bất thường giúp đánh và định hướng bệnh.Xét nghiệm chọc ối lấy dịch xét nghiệm hoặc lấy máu trẻ sau khi sinh ra làm xét nghiệm gen giúp tìm bất thường về gen FGFR3 giúp tăng cường nhận định về chẩn đoán.Người lớn và trẻ em sau sinh có thể được chẩn đoán bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như X quang, MRI, CT đánh giá các tổn thương về xương, khả năng gãy xương bệnh lý.Sinh thiết xương phát hiện xương gồm các mô xương và xương bè chưa trưởng thành có hình dạng không đều, nhiều sụn...
5. Các biện pháp điều trị bệnh loạn sản sụn xương
Hiện nay, việc điều trị loạn sản xương không có biện pháp điều trị triệt để. Việc điều trị cần phải kết hợp với việc theo dõi sát sao để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.Điều trị triệu chứng bằng cách sử dụng các thuốc như kháng viêm không steroid giúp giảm đau xương. Ngoài ra còn có thể dùng Hormone tăng trưởng để điều trị cho trẻ.Phẫu thuật: Được thực hiện trong trường hợp điều trị hẹp ống sống, chèn ép tủy sống, chỉnh hình để kéo dài xương chi và sửa chữa chân bị cong.Trung tâm có thế mạnh chuyên môn trong phẫu thuật, điều trị các bệnh lý:Thay thế một phần hoặc toàn bộ đoạn xương và khớp nhân tạo;Thay khớp háng, gối, khuỷu tay;Thay khớp vai đảo ngược, các khớp nhỏ bàn ngón tay đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam;Phẫu thuật nội soi khớp tái tạo và sửa chữa các tổn thương dây chằng, sụn chêm;Ung thư xương, u xương và mô mềm cơ quan vận động;Phục hồi chức năng chuyên sâu về Y học thể thao;Phân tích vận động để chẩn đoán, theo dõi và cải thiện thành tích cho các vận động viên; chẩn đoán và hỗ trợ phục hồi cho người bệnh.Trung tâm đang áp dụng các công nghệ hiện đại, tối tân vào điều trị như công nghệ tái tạo hình ảnh 3D và in 3D xương, khớp nhân tạo, công nghệ trợ cụ cá thể hóa được chế tạo và in 3D, công nghệ chế tạo và ứng dụng xương khớp nhân tạo bằng các vật liệu mới, kỹ thuật phẫu thuật chính xác bằng Robot.
Cận cảnh lấy máu gót chân xét nghiệm chẩn đoán 58 bệnh bẩm sinh | vinmec | 811 |
GIẢI ĐÁP: Nhổ răng số 6 có nguy hiểm không?
Răng số 6 là một trong những răng giữ chức năng ăn nhai chính trên cung hàm, do đó, rất nhiều người lo ngại khi có chỉ định nhổ răng từ bác sĩ. Vậy nhổ răng số 6 có nguy hiểm không, có gây ảnh hưởng gì không, cùng tìm hiểu bài viết dưới đây để được giải đáp chi tiết bạn nhé!
1. Vị trí và chức năng của răng số 6 trên cung hàm
Về mặt khoa học, thông thường, ở người trưởng thành sẽ có 32 răng, trong đó bao gồm 4 răng số 6, 2 răng 6 hàm trên và 2 răng 6 hàm dưới. Răng số 6 mọc lên ở những người trưởng thành đã hết răng sữa.
So với những răng khóc mọc ở trên cung hàm, nhìn chung răng số 6 sở hữu nhiều đặc điểm riêng. Trước tiên, do răng ở vị trí khó tiếp cận nên việc vệ sinh răng sẽ tương đối khó khăn, đòi hỏi bạn phải chú ý chăm sóc răng thường xuyên và kỹ càng hơn. Ngoài ra, răng số 6 có thân răng và chân răng rất lớn, đồng thời cũng sở hữu hệ thống dây chằng, mạch máu quanh thân răng nhiều hơn so với răng khác.
Như đã đề cập đến ở trên, chức năng quan trọng nhất của răng số 6 là nhai, nghiền thức ăn, ngoài ra, răng này cũng nắm vai trò rất quan trọng trong quá trình tiêu hóa thức ăn. Do nằm ở vị trí đặc biệt, lại khó vệ sinh nên răng số 6 thường có nguy cơ sâu răng rất cao đòi hỏi bạn phải chăm sóc, vệ sinh răng rất kỹ.
Răng số 6 nắm giữ chức năng ăn nhai quan trọng trên cung hàm
2. Trường hợp nào được chỉ định nhổ răng 6?
Thực hiện chức năng ăn nhai quan trọng, do đó, nhổ răng số 6 chỉ được thực hiện khi không còn biện pháp phục hình nào khác nào để bảo tồn răng.
Thông thường, sau thời gian ngắn tiếp xúc với thức ăn, vi khuẩn sẽ sinh sôi và phát triển gây tình trạng sâu răng, tình trạng này nếu như không được xử lý kịp thời, chỗ sâu sẽ lan rộng, gây sứt, vỡ men răng. Ngoài ra, răng số 6 bị sâu còn ảnh hưởng đến các chức năng khác liên quan như dây thần kinh hoặc não. Do đó, khi tình trạng sâu quá nặng thì bác sĩ bắt buộc chỉ định nhổ răng. Bên cạnh đó, ở một số trường hợp dưới đây cũng thường được chỉ định nhổ răng 6 bao gồm:
– Trường hợp bị viêm tủy, viêm nha chu dẫn đến tình trạng tiêu xương, răng lung lay khó có thể điều trị được
– Răng số 6 bị viêm nhiễm quá mức
– Trường hợp áp xe xương ổ răng hoặc răng bị vỡ hầu hết phần thân răng, chỉ còn lại chân răng trong xương hàm
– Răng 6 hàm dưới bị tổn thương nghiêm trọng
– Răng số 6 mọc ngầm, mọc lệch, hoặc mọc chen chúc gây mất thẩm mỹ, khó thực hiện được chức năng ăn nhai
Nhổ răng số 6 hầu như được chỉ định với những trường hợp răng số 6 bị sâu, khó bảo tồn
3. Nhổ răng 6 có nguy hiểm không, có ảnh hưởng gì không?
Có thể nói, răng số 6 có cấu tạo vô cùng phức tạp, bên cạnh đó, chân răng cứng và là nơi liên kết của nhiều dây thần kinh nên khi nhổ bỏ có thể gây ra một số ảnh hưởng nhất định. Tuy nhiên, đừng quá lo lắng bởi nếu bạn lựa chọn nha khoa uy tín, bác sĩ có chuyên môn kinh nghiệm nhổ răng đúng kỹ thuật cùng hệ thống phòng nha vô trùng khép kín thì quá trình nhổ răng sẽ được đảm bảo diễn ra hiệu quả, an toàn.
Tuy nhiên cần lưu ý, sau khi nhổ răng 6, bạn có thể sẽ gặp một số ảnh hưởng không quá nghiêm trọng như:
– Lực nhai giảm: Nguyên nhân là bởi răng số 6 đóng vai trò quan trọng trên cung hàm, do đó, khi mất răng thì lực nhai cũng sẽ giảm sút, thức ăn không được nghiền nát trước khi nuốt sẽ dẫn đến hạn chế trong quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng gây nên vấn đề về đường tiêu hóa.
– Ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai: Khi mất răng sẽ khiến các răng xung quanh bị mất lực đỡ, ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, ở một số trường hợp sau khi nhổ răng 6 còn ghi nhận những vấn đề như: Mỏi cơ hàm, rối loạn khớp thái dương hàm…
– Ảnh hưởng các răng lân cận: Khi răng bị mất đi, các răng bên cạnh dễ bị xô lệch, lúc này, những chiếc răng đối diện với vị trí răng mất đi có thể mọc trồi lên và gây mất cân bằng, làm ảnh hưởng đến khớp cắn.
– Tiêu xương hàm: Việc mất răng lâu ngày có nguy cơ dẫn đến tình trạng tiêu xương hàm tại vị trí mất răng. Khi xương hàm bị tiêu, vùng má tại vị trí đó bị hóp, dễ dẫn đến lão hóa sớm, khiến cho khuôn mặt của bạn bị già trước tuổi.
4. Một số chú ý quan trọng sau khi nhổ răng số 6
Sau khi nhổ răng 6, trung bình, bạn sẽ phải mất khoảng từ 5 đến 7 ngày để lành vết thương ở vị trí nhổ. Dưới đây là lời khuyên của bác sĩ chuyên gia sẽ giúp bạn đảm bảo quá trình phục hồi vết thương nhanh chóng, an toàn:
– Áp túi chườm đá vào má sau khi nhổ răng để giảm sưng, áp túi nước đá trong khoảng 10 phút/lần để đạt hiệu quả
– Cắn bông gạc để giảm hiện tượng chảy máu, nên thay bông gạc trong khoảng từ 30 đến 45 phút/lần cho đến khi thấy máu ngừng chảy
– Sử dụng thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý dùng thuốc
– 24h đầu sau khi nhổ răng nên thư giãn nhẹ nhàng, tránh hoạt động sử dụng nhiều thể lực gây ảnh hưởng lên vết nhổ
– Lưu ý chỉ ăn thức ăn mềm như là sữa chua, súp…, tránh không ăn thực phẩm quá cứng và dai
– Sau khi nhổ răng, nếu cơn đau vẫn không thuyên giảm ngay cả khi bạn đã sử dụng thuốc giảm đau, đồng thời có mủ chảy ra từ vết nhổ thì rất có thể bạn đã bị nhiễm trùng răng.
Hi vọng rằng những thông tin trên đã giúp bạn giải đáp thắc mắc nhổ răng số 6 có nguy hiểm không. Nhìn chung, bạn không cần quá lo lắng an toàn sau nhổ răng nếu như lựa chọn được địa chỉ thực hiện uy tín, chất lượng. | thucuc | 1,190 |
Rãnh quy đầu là gì? Cách phòng tránh các bệnh về rãnh quy đầu
Rãnh quy đầu là một bộ phận thuộc vùng kín của nam giới. Tuy nhiên, không phải đấng mày râu nào cũng thật sự biết và hiểu những kiến thức liên quan đến bộ phận này.
1. Rãnh quy đầu là gì?
Rãnh quy đầu là phần khe hay còn gọi là rãnh nhỏ nằm ngay dưới phần quy đầu của dương vật nam giới. Rãnh quy đầu chứa rất nhiều các dây thần kinh cảm giác. Chính vì vậy, rãnh quy đầu là nơi dễ bị kích thích nhất của dương vật.
Rãnh quy đầu là một bộ phận nằm trên cơ quan sinh dục của nam giới
Trong trường hợp nam giới bị dài bao quy đầu hoặc hẹp bao quy đầu, nam giới sẽ không thể nhìn thấy rãnh bao quy đầu bởi nó đã bị che lấp bởi bao quy đầu.
2. Các bệnh thường gặp ở rãnh quy đầu
Rãnh quy đầu thường rất dễ là nơi ẩn náu của nhiều loại vi khuẩn, có thể gây bệnh và viêm nhiễm nếu không được vệ sinh sạch sẽ, đúng cách hàng ngày. Dưới đây là một số bệnh phổ biến và thường gặp ở rãnh quy đầu.
– Chuỗi hạt ngọc dương vật: Nếu tại rãnh quy đầu xuất hiện những mụn trắng nhỏ, mọc sát nhau thành từng chuỗi như chuỗi ngọc thì đây là dấu hiệu điển hình của chuỗi hạt ngọc dương vật. Đây là hiện tượng hoàn toàn bình thường, không gây hại đến sức khỏe của nam giới.
Có rất nhiều bệnh lý về rãnh quy đầu mà nam giới không nên bỏ qua
– Viêm bao quy đầu: Nguyên nhân thường do nam giới vệ sinh vùng kín không sạch sẽ. Khi mắc bệnh, dương vật có thể bị sưng, nóng rát và kèm theo triệu chứng ngứa ngáy, khó chịu, thậm chí có thể xuất hiện cả mụn nước.
– Mụn rộp sinh dục: Đây là căn bệnh xã hội nguy hiểm, có thể lây qua đường tình dục. Người bệnh sẽ thấy xuất hiện những nốt mụn chứa mủ ở rãnh quy đầu. Các mụn này có thể lan sang các bộ phận xung quanh. Các nốt mụn mềm, dễ vỡ, lở loét…
– Sùi mào gà. Tương tự như bệnh mụn rộp sinh dục, sùi mào gà cũng là bệnh xã hội nguy hiểm, các nốt mụn màu hồng nhạt, mọc thành cụm ở rãnh quy đầu, các nốt mụn này như hình gai nhú, từng cụm có hình dạng như súp lơ hoặc mào gà, rất dễ chảy máu…
3. Cách phòng tránh các bệnh rãnh quy đầu
– Vệ sinh vùng kín sạch sẽ, đúng cách nhất là trước và sau khi quan hệ tình dục. Nếu bị hẹp hoặc dài bao quy đầu, cần lột hết phần da bao quy đầu để vệ sinh. Nhanh chóng tới bệnh viện để cắt và xử trí.
– Quan hệ tình dục an toàn, chung thủy. Dùng bao cao su khi quan hệ tình dục để tránh lây nhiễm các bệnh qua đường tình dục.
– Chọn đồ lót đúng kích cỡ, được làm từ chất liệu cotton. Đồ lót cần được giặt sạch, phơi khô trước khi mặc.
Nếu gặp các bất thường ở rãnh quy đầu, người bệnh cần nhanh chóng tới bệnh viện để tiến hành thăm khám
– Thận trọng khi sử dụng các sản phẩm bôi trơn, thuốc bôi cường dương… trong khi quan hệ tình dục. Cần ngưng sử dụng và thăm khám ngay khi thấy có dấu hiệu bất thường.
– Khám tổng quát và khám vùng kín định kì.
Ngay khi thấy có những dấu hiệu bất thường ở rãnh quy đầu hoặc dương vật…, nam giới cần nhanh chóng tới bệnh viện thăm khám, kiểm tra, xác định nguyên nhân để có hướng xử trí phù hợp. | thucuc | 656 |
Đau họng nên uống gì, ăn thực phẩm nào tốt nhất?
Vào thời điểm chuyển giao thời tiết, rất nhiều người bị đau họng với nhiều nguyên nhân khác nhau. Mặc dù không nguy hiểm, thế nhưng bệnh lý này có thể sẽ gây nên những khó chịu trong quá trình ăn và uống hàng ngày. Vậy, đau họng nên uống gì, ăn những loại thức ăn nào để tình trạng trở nên tốt hơn?
1. Một số thông tin về đau họng
Đây là một bệnh lý thường gặp tạo nên cảm giác đau, ngứa hoặc là bị khó chịu tại vùng cổ họng. Cổ họng sẽ còn bị đau hơn khi nuốt các loại thực phẩm hoặc đồ uống. Nguyên nhân thường gặp nhất của bệnh lý này là các loại virus khi cảm cúm và triệu chứng này cũng sẽ tự hết chỉ trong vài ngày.
Nếu cổ họng bị đau vì vi khuẩn thì thường là do vi khuẩn thuộc nhóm Streptococcus. Loại vi khuẩn này mặc dù ít phổ biến hơn thế nhưng mức độ đau họng của chúng gây ra lại nặng hơn. Những người bị đau họng vì vi khuẩn gây hại cần phải điều trị bằng thuốc kháng sinh để phòng chống các biến chứng có thể xảy ra. Trong trường hợp bệnh viêm họng xuất hiện vì nhiều yếu tố khác nhau thì cũng cần được chữa trị phối hợp với nhiều phương pháp khác.
Khi người bệnh bị đau họng sẽ cảm thấy vô cùng khó chịu và cổ họng bị bỏng rát. Những triệu chứng này khiến cho người bệnh ăn không ngon, thậm chí một số người còn không thể uống được nước.
2. Đau họng gồm những dấu hiệu nào?
Trước khi tìm hiểu đau họng nên uống gì thì trước hết bạn cần phải biết được những dấu hiệu nhận biết của bệnh lý này. Dấu hiệu để nhận biết đau họng rất là đa dạng. Chúng cũng thường xuyên thay đổi dựa trên từng lý do gây bệnh khác nhau. Trong đó, một số dấu hiệu nhận biết phổ biến nhất như:
Cổ họng bị đau và bị ngứa thường xuyên, đặc biệt càng nặng hơn khi ăn uống hàng ngày.
Cơn đau sẽ trở nặng hơn khi nói chuyện hoặc khi cổ họng nuốt nước bọt vào trong.
Vùng cổ hoặc cằm có thể bị sưng tuyến.
Lưỡi gà cũng bị sưng đỏ
Ở khu vực hầu họng sẽ xuất hiện các mảng trắng.
Giọng nói khàn hơn và bị thay đổi
Ngoài những triệu chứng phổ biến kể trên, một số loại vi khuẩn đặc biệt gây nên tình trạng đau họng còn làm xuất hiện tình trạng sốt cao, bị ho, bị đau nhức toàn thân, buồn nôn,... Nếu bị đau họng lâu dài mà không có dấu hiệu cải thiện thì người bệnh cần đến bệnh viện để được bác sĩ khám và điều trị. Nếu nguyên nhân gây đau họng là do nhiễm khuẩn thì người bệnh sẽ được các bác sĩ cho uống thuốc kháng sinh. Ngược lại, nếu đau họng là do các loại
virus gây ra thì các loại kháng sinh sẽ không có tác dụng.
3. Những đối tượng nào dễ bị đau họng nhất?
Thực tế, bất cứ ai cũng đều có thể bị đau họng khi thay đổi thời tiết hoặc bị cúm. Tuy nhiên, với một số trường hợp kể đến sau đây thì khả năng bị đau họng sẽ cao hơn:
Trẻ em thường sẽ dễ bị đau họng hơn so với người lớn. Các bạn nhỏ có độ tuổi từ 3 đến 15 khi bị viêm họng có thể là do streptococcus cao. Đây là yếu tố khiến các bạn nhỏ bị đau họng phổ biến nhất.
Phơi nhiễm khói thuốc lá: Đây là một nguyên nhân khiến nhiều người bị đau họng. Đồng thời, nếu hút thuốc quá thường xuyên còn làm cho nguy cơ bị ung thư miệng, họng và các dây thanh âm tăng lên cao hơn.
Bị dị ứng: Những người bị dị ứng thời tiết, bụi, phấn hoa hoặc lông động vật cũng có thể dễ bị đau họng hơn.
Tiếp xúc nhiều với hóa chất: Những phân tử có trong quá trình đốt cháy các chất hóa học có thể gây nên tình trạng niêm mạc họng.
Viêm xoang mạn tính: Những chất nhầy viêm từ phần mũi có thể tác động lên vùng cổ họng và làm tình trạng viêm lây rộng ra xung quanh nhanh hơn.
Sức đề kháng yếu: Khiến cho cơ thể dễ mắc bệnh hơn.
4. Đau họng nên uống gì, ăn gì tốt nhất?
Đau họng nên uống gì và nên bổ sung những loại thực phẩm nào để cải thiện vấn đề? Như bạn đã biết, đau họng có thể khiến cho các hoạt động ăn uống hàng ngày bị ảnh hưởng. Khi bị đau họng, hoạt động nuốt có thể khiến cho cổ họng bị đau và làm người bệnh cảm, thấy khó chịu. Vậy, với tình trạng lúc này thì người bệnh nên ăn gì và uống gì?
Vào những lúc như thế này thì các loại thức ăn mềm và dễ nuốt sẽ được ưu tiên hơn. Kết cấu mềm của các loại thức ăn sẽ không gây quá nhiều kích thích đối với niêm mạc họng. Bên cạnh đó, các loại đồ ăn và đồ uống ấm nóng cũng có tác dụng giúp cổ họng cảm thấy dễ chịu hơn rất nhiều. Cụ thể, một số loại đồ ăn, đồ uống được khuyến khích có trong chế độ ăn của người bệnh có thể kể đến như:
Mỳ pasta được nấu chín kỹ và nên sử dụng khi đồ ăn còn nóng.
Các loại bột ngũ cốc hoặc yến mạch được pha với sữa hoặc pha cùng với nước ấm.
Các món tráng miệng có gelatin.
Sữa chua.
Rau xanh được nấu chín.
Món khoai tây nghiền.
Soup canh có chứa kem.
Các loại nước ép trái cây (nên chọn những loại quả ít chua).
Trứng được nấu chín.
Nước mật ong gừng ấm.
Bổ sung thêm những loại thức ăn trên vào trong thực đơn ăn uống hàng ngày sẽ đảm bảo cơ thể có đầy đủ dinh dưỡng. Đồng thời, chúng cũng không tạo ra các kích ứng hoặc gây thương tổn đối với vùng cổ họng đang bị đau của người bệnh.
5. Những loại đồ ăn, đồ uống cần tránh
Bên cạnh những loại thực phẩm được khuyến khích dùng cho người bệnh thì bạn cũng cần phải lưu ý tránh xa một số loại thực phẩm sau đây. Những loại thức ăn này sẽ gây kích thích vùng niêm mạc họng và rất khó nuốt, khiến cổ họng cảm thấy đau hơn:
Các loại bánh quy có đặc tính cứng và bánh mì giòn.
Những loại sốt cay hoặc những đồ ăn được nêm nếm nhiều loại gia vị khác nhau.
Nước ngọt có ga, các loại đồ uống có cồn và cà phê
Bánh snack khô hoặc bỏng ngô
Không nên ăn rau sống
Những loại trái cây chua nhiều tính acid có thể gây kích ứng cổ họng.
Đối với một số trường hợp, những thức ăn được làm từ nguyên liệu chính là sữa có thể tác động và thúc đẩy quá trình sản xuất các chất nhầy. Như vậy, người bệnh sẽ phải vệ sinh cổ họng thường xuyên và khiến cho tình trạng viêm họng trở nên nghiêm trọng hơn rất nhiều.
6. Những biện pháp phòng ngừa
Để có thể phòng ngừa đau họng thì cách tốt nhất chính là tránh xa các yếu tố gây bệnh. Đồng thời, bạn cũng cần phải hình thành một thói quen duy trì vệ sinh sạch sẽ. Một số những phương pháp phòng tránh đau họng mà bạn có thể áp dụng cho mình như:
Rửa tay thường xuyên.
Không sử dụng đồ dùng chung
hoặc ly uống nước với người khác.
Nên sử dụng khăn giấy khi ho hoặc khi hắt xì hơi. Nếu cần thiết bạn có thể hắt xì vào vùng khuỷu tay.
Sử dụng dung dịch rửa tay mọi lúc mọi nơi để bảo vệ bản thân tránh khỏi các vi khuẩn và virus gây bệnh.
Nên sử dụng ly thay vì uống nước trực tiếp từ miệng của vòi nước.
Không nên tiếp xúc quá thân mật hoặc tiếp xúc gần với người bệnh. | medlatec | 1,368 |
Detox là gì và những điều cần biết
Detox là một phương pháp thanh lọc cơ thể đang được sử dụng phổ biến hiện nay. Bằng việc sử dụng các loại nguyên liệu tự nhiên như rau củ quả trái cây tươi, nước ép detox giúp cơ thể đào thải độc tố ra ngoài. Cách sử dụng detox như thế nào?
1. Detox là gì?
Detox là một trong những phương pháp giúp thanh lọc cơ thể bằng việc sử dụng những nguyên liệu thực phẩm từ tự nhiên như rau của quả, nước ép trái cây... Đây là một quá trình thúc đẩy sự thải độc của cơ thể để loại bỏ các chất độc hại và lượng mỡ dư thừa của cơ thể ra bên ngoài. Các chất độc hại bao gồm những hóa chất mà cơ thể bạn tiếp xúc hàng ngày trong môi trường làm việc qua đất, nước, không khí và cả những chất thải từ hoạt động chuyển hóa của tế bào như acid lactic, amoniac...Sử dụng phương pháp detox giúp hỗ trợ hoạt động của gan, thận, hệ tiêu hóa, hệ tuần hoàn, da, hệ bạch huyết... để chuyển hóa các chất độc hại thành các chất ít có hại với cơ thể hơn rồi đào thải chúng ra ngoài theo đường tiết niệu, mồ hôi. Từ đó giúp mang lại cho bạn một cơ thể khỏe mạnh.Detox là phương pháp hỗ trợ sức khỏe, giảm cân và làm đẹp da tại nhà được thực hiện tương đối đơn giản mà bất kỳ ai cũng có thể làm được. Tuy nhiên, quá trình detox đòi hỏi sự kiên trì và thực hiện đều đặn trong một thời gian dài mới có hiệu quả nhất.Hiện tại, người ta truyền tai nhau rất nhiều cách thức thực hiện detox khác nhau. Phương pháp phổ biến dễ sử dụng nhất là sử dụng nước ép detox. Ở phương thức này, người ta sẽ kết hợp nhiều loại rau củ tươi, hoa quả tươi kết hợp với nhau, ép lấy nước và uống trực tiếp. Duy trì đều đặn mỗi ngày sẽ có được hiệu quả như mong muốn.
2. Những điều cần biết về detox
2.1. Nguyên tắc khi thực hiện detoxĐể sử dụng detox có hiệu quả mà an toàn cho người dùng, khi thực hiện cần lưu ý những điều như sau:Chỉ sử dụng phương pháp detox khi bạn đủ sức khỏe, tinh thần ổn định.Do trong quá trình detox cũng sẽ giúp cơ thể giảm năng lượng nên các chuyên gia khuyên rằng bạn không nên tập thể dục quá sức khi thực hiện detox. Điều này có thể gây tình trạng mệt mỏi cho cơ thể.Khi bắt đầu thực hiện theo Detox, cần để cơ thể thích nghi dần dần bằng cách sẽ giảm dần một số thực phẩm hay món ăn hàng ngày để thay thế dần bằng các loại rau củ tự nhiên.Vì detox là phương pháp sử dụng các loại rau quả tươi, có thể ép lấy nước và uống trực tiếp. Vậy nên trong khi chọn rau củ cần chọn các loại tươi sống không bị thối hỏng hay mốc, chọn rau quả sạch không có dính thuốc sâu thuốc trừ cỏ hay thuốc kích thích vì các chất này sẽ gây tác động xấu đến sức khỏe.Nên lựa chọn các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, giàu vitamin và khoáng chất với các chất chống oxy hóa tự nhiên, giàu lượng chất xơ để đảm bảo cơ thể được cung cấp đủ lượng dinh dưỡng cần thiết mà vẫn có hiệu quả thải độc.Không nên sử dụng detox đối với phụ nữ có thai hay đang trong thời kỳ cho con bú, trẻ em và người già ốm yếu hay những bệnh nhân bị bệnh tiểu đường.Hạn chế tối đa các hóa chất độc hại bị hấp thụ vào cơ thể.2.2. Khi nào cần thải độc bằng detox?Detox là một cách thải độc tự nhiên tương đối an toàn nên có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau. Tuy nhiên, không phải ai cũng nên sử dụng detox.Bạn nên áp dụng detox khi:Bạn bị tăng cân quá nhanh, cơ thể bị tích tụ mỡ quá nhiều, cần phải áp dụng detox với nhiều cách thức khác nhau để có hiệu quả.Bị rối loạn giấc ngủ, ngủ khó vào giấc, ngủ không sâu giấc.Bạn bị các vấn đề về mụn, nóng trong người, cảm giác mệt mỏi, cảm thấy năng lượng cơ thể không đủ cho các hoạt động thông thường.Có dấu hiệu suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung, hiệu suất công việc giảm.Hiện nay, tùy theo mong muốn và mục đích sử dụng, người ta chia detox thành các nhóm:Detox để làm đẹp da.Detox giúp đào thải độc tố ra khỏi cơ thể.Detox thanh lọc và giải nhiệt cơ thể.Detox với mục đích giảm cân.2.3. Cách thải độc với phương pháp detox. Uống detox tốt nên uống vào buổi sáng vì đây là khoảng thời gian cơ thể hấp thu các chất tốt. Ngoài ra bạn có thể uống detox trong ngày thay nước lọc, lưu ý không uống khi đói bụng.Có nhiều người thắc mắc có nên uống detox vào buổi tối trước khi đi ngủ hay không? Thực tế, tùy theo thành phần của công thức detox mà lựa chọn thời gian uống phù hợp. Nếu bạn uống detox để cải thiện giấc ngủ thì có thể uống trước khi đi ngủ khoảng 30 phút. Ngược lại, một số công thức detox chứa thành phần gây mất ngủ như trà xanh... thì uống buổi sáng lại là một lựa chọn an toàn và hiệu quả.Gợi ý một số cách thải độc với nước ép detox từ nguyên liệu tự nhiên:Nước ép dưa hấu và bạc hà. Nước ép táo với quế. Nước ép chanh và gừng.Nước ép từ bưởi với hương thảo.Nước ép Blackberry, cam.2.4. Một số vấn đề có thể xảy ra khi sử dụng detox. Theo điều tra của phía dinh dưỡng, nhu cầu của cơ thể mỗi ngày cần 2000 calo cho người bình thường, 1650 calo cho những người cần giảm cân. Trong khi đó, nước ép detox từ rau củ trái cây tươi chỉ cung cấp khoảng 735 calo cho mỗi ngày, tức là không đủ năng lượng để đảm bảo hoạt động cho cơ thể. Điều này dẫn đến tình trạng mệt mỏi, cảm giác uể oải nếu như chỉ sử dụng detox trong ngày mà không bổ sung các loại thực phẩm đồ ăn khác.Coi detox là phương pháp giảm cân triệt để. Trên thực tế, có rất nhiều người cho rằng nhịn ăn và uống nước detox sẽ giúp giảm cân nhanh, mang lại vóc dáng đẹp. Tuy nhiên, các chuyên gia dinh dưỡng nói rằng, detox chỉ là một cách thức hỗ trợ giảm cân bằng cách thúc đẩy đào thải. Một chế độ ăn uống hoàn toàn bằng detox sẽ dẫn đến nguy cơ thiếu hụt chất dinh dưỡng, đôi khi sẽ gây tăng cân trở lại, thậm chí tăng cân mạnh hơn khi chưa dùng detox.Detox chỉ có tác dụng hỗ trợ quá trình đào thải các chất độc tố trong cơ thể ra ngoài, hỗ trợ chức năng hoạt động của gan, nhưng không phải là cách thải độc hoàn toàn nhất. Đã có nhiều người bệnh đi kiểm tra các chỉ số xét nghiệm của cơ thể trước và sau dùng detox, kết quả cho thấy có sự cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, kết quả này chỉ là tạm thời, nếu bạn không có chế độ ăn uống khoa học và lành mạnh thì cơ thể vẫn sẽ trở về trạng thái ban đầu. Tùy theo nồng độ các chất trong cơ thể, tùy theo tình trạng sức khỏe và bệnh lý đi kèm, muốn đào thải độc tố của cơ thể đôi khi cần dùng thuốc đặc trị.Detox là một phương pháp có lợi cho cơ thể. Tuy nhiên, nếu bạn quá lạm dụng cũng sẽ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người sử dụng. Vậy nên hãy cân nhắc và lựa chọn cho bản thân những công thức detox phù hợp, an toàn và khoa học để có một cơ thể khỏe mạnh. | vinmec | 1,385 |
Công dụng thuốc Domever 25mg
Domever 25mg là thuốc kê đơn, dùng theo chỉ định của bác sĩ. Tuân thủ chỉ định, liều dùng thuốc Domever 25mg sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị và tránh được những tác dụng phụ không mong muốn.
1. Domever 25mg là thuốc gì?
Domever 25mg – thuộc nhóm thuốc lợi tiểu bào chế dạng viên nén. Thuốc Domever 25mg được sản xuất trong nước bởi Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco - VIỆT NAM, theo số đăng ký VD-24987-16.Thành phần chính có trong Domever 25mg gồm hoạt chất Spironolacton hàm lượng 25mg. Ngoài ra, thuốc Domever 25mg còn các loại tá dược khác như:Lactose;Tinh bột mì;Microcrystallin cellulose PH101;Povidon K30;Natri croscarmellose;Magnesi stearat;Natri lauryl sulfat.Domever 25mg đóng gói hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén. Vỏ hộp Domever 25mg nền trắng tên thuốc in màu đỏ xanh dương, hàm lượng màu đỏ.
2. Công dụng của thuốc Domever 25mg
Spironolacton – thành phần chính có trong Domever 25mg là chất đối kháng mineralocorticoid. Domever 25 mg là thuốc có công dụng ức chế cạnh tranh với aldosteron và các mineralocorticoid khác. Hiệu quả chủ yếu ở ống lượn xa, kết quả là tăng bài tiết natri và nước.Hoạt chất Spironolacton còn có khả năng giảm bài tiết ion kali, amoni (NH4+) và H+. Công dụng lợi tiểu và chống tăng huyết áp của Domever 25mg đều qua cơ chế này.Hoạt chất Spironolacton có công dụng chậm, thường từ sau 2 – 3 ngày sử dụng mới có hiệu quả. Đồng thời thuốc Domever 25mg cũng giảm giảm tác dụng chậm trong 2 – 3 ngày sau khi dừng. Do đó, không dùng Domever 25mg khi cần gây bài niệu nhanh.Tăng magnesi, kali của các thuốc lợi tiểu thiazid và lợi tiểu quai (furosemid) cũng bị giảm khi dùng đồng thời với Domever 25mg .Spironolacton – thành phần có trong thuốc Domever 25mg và các chất chuyển hóa chính của nó như: 7 alpha; Thiomethyl; Spironolacton và Canrenon...đều có khả năng kháng mineralocorticoid. Ngoài ra, thuốc Domever 25mg còn có công dụng giảm huyết áp tâm thu, tâm trương. Các tác dụng hạ huyết áp của Domever 25mg thường đạt được sau khoảng 2 tuần sử dụng. Bản thân Domever 25mg có hoạt chất đối kháng cạnh tranh với aldosteron. Do đó, liều dùng Domever 25mg cần thiết được điều chỉnh theo đáp ứng điều trị. Ngoài ra, Domever 25mg còn có công dụng lợi tiểu khi phối hợp với các thuốc lợi tiểu khác. Bản thân hoạt chất spironolacton trong thuốc Domever 25mg không gây tăng axit uric huyết/ glucose huyết giống như các thuốc lợi tiểu thiazid liều cao.Domever 25mg hấp thụ qua đường tiêu hoá, nồng độ đạt tối đa sau 1h uống, đào thải qua nước tiểu và mật.3. Chỉ định của thuốc Domever 25mg Thuốc Domever 25mg dùng cho các đối tượng:Chẩn đoán tăng aldostreron tiên phát;Suy tim sung huyết;Xơ gan cổ trướng;Xơ gan phù nề;Cổ trướng ác tính;Hội chứng thận hư;Điều trị tăng Aldostreron tiên phát;...
4. Chống chỉ định của thuốc Domever 25mg
Thuốc Domever 25mg không được dùng cho các đối tượng:Dị ứng/ mẫn cảm với các thành phần có trong Domever 25mg;Suy thận cấp;Tổn thương ở thận nặng;Vô niệu.Bệnh Addison’s;Tăng kali huyết;...5. Liều lượng thuốc Domever 25mg Liều dùng thuốc Domever 25mg tuỳ theo từng chỉ định cụ thể:Phù do suy tim sung huyết: Liều Domever 25mg ban đầu là 100mg/ ngày x 1 lần hoặc có thể chia nhỏ. Liều Domever 25mg dao động từ 25mg – 200mg/ ngày. Liều thuốc Domever 25 mg duy trì cần tuỳ thuộc từng tình trạng.Suy tim nặng: Điều trị suy tim nặng cần kết hợp với liệu pháp chuẩn. Do đó, khi dùng Domever 25mg nên bắt đầu từ 25mg/ lần/ ngày với các đối tượng có chỉ số kali huyết thanh ≤5,0m. Eg/ l và creatinin huyết thanh ≤2.5mg/ dl. Nếu người bệnh dung nạp với liều Domever 25mg có thể điều chỉnh tăng đến 50mg/ ngày. Trường hợp người bệnh không dung nạp với liều khởi đầu, có thể điều chỉnh giảm liều bằng cách uống liều 25mg nhưng cách ngày.Xơ gan cổ trướng và phù nề: Với những đối tượng bị xơ gan cổ trướng và phù nề mà chỉ số Na+/K+ niệu lớn hơn 1,0 thì dùng Domever 25mg theo liều uống 100 mg/ngày. Nếu chỉ số này nhỏ hơn 1,0 thì dùng Domever 25mg theo liều uống 200mg-400mg/ ngày. Ngoài ra, liều dùng Domever 25mg cho các đối tượng này cũng có thể tùy chỉnh theo từng tình trạng.Cổ trướng ác tính: Đối tượng bị cổ trướng ác tính, có thể dùng thuốc Domever 25mg theo liều ban đầu thông thường là 100mg- 200mg/ ngày. Nếu bệnh nặng, liều Domever 25mg có thể được điều chỉnh lên đến 400mg/ ngày.Hội chứng thận hư: Với đối tượng này, cần dùng Domever 2 mg theo liều bình thường từ 100mg – 200mg/ ngày. Sử dụng Domever 25mg khi chỉ dùng glucocorticoid không đủ hiệu quả.Chẩn đoán và điều trị tăng Aldosteron tiên phát: Tuỳ vào dạng thử nghiệm có thể điều chỉnh liều dùng Domever 25mg cụ thể:Thử nghiệm dài: Uống Domever 25mg với liều 40mg/ ngày trong 3-4 tuần. Nếu đáp ứng tình trạng hạ kali huyết và tăng huyết áp thì đủ căn cứ để chẩn đoán cường aldosteron tiên phát.Thử nghiệm ngắn: Uống Domever 25mg với liều 400mg/ ngày trong 4 ngày. Trường hợp kali huyết thanh tăng liên tục trong khi uống, và giảm khi dừng thuốc thì chẩn đoán cường aldosteron tiên phát cần được xem xét.Khi đã chẩn đoán cường aldosteron bằng các phương pháp kiểm tra rõ ràng hơn, thuốc Domever 25mg có thể được sử dụng ở liều 100mg – 400mg/ ngày để chuẩn bị cho phẫu thuật. Nếu bạn không phù hợp để làm phẫu thuật thì dùng thuốc Domever 25mg với liều thấp nhất có thể được xem là một phương pháp duy trì Ngoài ra, liều dùng Domever 25mg còn thay đổi ở người già. Ở đối tượng này, cần dùng liều Domever 25mg thấp nhất sau đó điều chỉnh tuỳ vào tình trạng.Với trẻ em, dùng thuốc Domever 25mg theo liều ban đầu từ 1 – 3mg/ kg trọng lượng cơ thể, chia nhỏ liều dùng trong ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.6. Tác dụng phụ Domever 25mg Khi uống Domever 25mg, bạn cũng có thể gặp phải các tác dụng phụ gồm:Chứng vú to - ở nam giới;Mệt mỏi;U vú lành tính;Buồn nôn;Giảm tiểu cầu/ bạch cầu;Tăng kali huyết;Chóng mặt;Chuột rút;Lú lẫn;Đau ngực;Rụng tóc;Ngứa;Mề đay;...Theo dõi và thông báo cho bác sĩ mọi tác dụng phụ khi dùng Domever 25mg để được xử trí.7. Tương tác Domever thuốc 25mg Khi dùng thuốc Domever 25mg, bạn cũng cần chú ý nếu đang dùng các thuốc khác. Một số thuốc gây tương tác với Domever 25mg như:Digoxin;Thuốc hạ huyết áp;Carbenoxolon;Aspirin;Indomethacin;Axit mefenamic;Noradrenalin. Antipyrin;...
8. Thận trọng Domever 25mg
Để dùng thuốc Domever 25mg an toàn, bạn cần chú ý thận trọng khi dùng cho đối tượng:Người già;Suy gan;Suy thận;Xơ gan mất bù;...Nhóm đối tượng này nếu dùng Domever 25mg phải có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.9. Quá liều thuốc Domever 25mg và xử trí. Khi quá liều Domever 25mg bạn có các biểu hiện:Buồn ngủ;Rối loạn tâm thần;Buồn nôn;Nôn;Chóng mặt;Tiêu chảy;...Theo dõi và thông báo ngay cho bác sĩ để được xử trí khi quá liều Domever 25 mg.10. Bảo quản Domever 25mg Domever 25mg bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Domever 25mg, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Domever 25mg là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và điều trị tại nhà vì thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn. | vinmec | 1,332 |
Uống thuốc chống rụng tóc có tốt không?
Tình trạng rụng tóc, hói đầu hay tóc mọc thưa xuất hiện cả ở nam giới và nữ giới. Không ít người đã tìm đủ mọi cách khắc phục và sử dụng các sản phẩm quảng cáo trên thị trường. Tuy nhiên, họ vẫn cảm thấy lo lắng và không biết các loại thuốc mọc tóc có hại tới sức khoẻ hay không. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc “uống thuốc chống rụng tóc có tốt không”.
1. Nguyên nhân của tình trạng rụng tóc
Các nguyên nhân gây rụng tóc, hói đầu bao gồm:Mất cân bằng nội tiết tố và mắc các bệnh lý khác kèm theo. Theo thời gian thì cơ thể con người sẽ lão hoá, điều này khiến cho hệ nội tiết của cả 2 giới nam và nữ bị ảnh hưởng và thường gặp tình trạng mất cân bằng thần kinh nội tiết.Các cơ quan bên trong cơ thể có thể gặp trục trặc, trong đó có sự phát triển của tóc cũng bị suy giảm theo. Việc thay đổi nội tiết tố cũng là nguyên nhân chính khiến cho tình trạng tóc rụng tiến triển.Bên cạnh đó với sự ảnh hưởng của một số loại thuốc trong điều trị bệnh như trầm cảm, viêm khớp, ung thư, tim mạch... cũng sẽ gây ra rối loạn nội tiết làm thay đổi quá trình phát triển và sinh trưởng của sợi tóc hoặc khiến tóc rụng vĩnh viễn không mọc lại được. Những trường hợp dễ gặp phải tình trạng mất cân bằng nội tiết bao gồm phụ nữ sau sinh, phụ nữ bước vào giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh, những người bị stress, căng thẳng thường xuyên hoặc những người có vấn đề về tuyến giáp...Cơ thể thiếu chất dinh dưỡng. Hơn 95% dưỡng chất cung cấp cho tóc được thực hiện từ máu cùng với sự có mặt của vitamin H và vitamin B5. Đây chính là các loại dưỡng chất không thể thiếu cho sự phát triển của các tế bào hình thành một sợi tóc hoàn chỉnh.Khi chế độ dinh dưỡng hàng ngày đáp ứng đầy đủ cho cơ thể thì mái tóc sẽ bồng bềnh và chắc khỏe hơn. Vì vậy, những trường hợp áp dụng ăn kiêng, giảm cân, ăn chay hoặc trải qua những cơn bệnh nặng thì có thể dễ gặp tình trạng rụng tóc. Vì vậy, cần được bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng cho cơ thể giúp tóc phát triển tốt và khoẻ.Lạm dụng hoá chất khiến tóc yếu, dễ gãy. Hoá chất trong thuốc nhuộm, duỗi, uốn,... là tác nhân khiến cho các lớp lipid bọc ngoài sợi tóc bị mất đi, đồng thời lớp vảy keratin ở lớp biểu bì của tóc cũng bị phá vỡ làm cho tóc yếu, khô, dễ gãy, chẻ ngọn và nang tóc bị teo lại.Nhiễm nấm. Tình trạng này khá phổ biến ở lứa tuổi học đường và dễ lây từ người này qua người khác do sử dụng chung lược, mũ hoặc lây từ gia súc,.. Những trường hợp rụng tóc do nấm thường phải xét nghiệm bằng soi nấm, cấy nấm để điều trị phù hợp.
2. Uống thuốc chống rụng tóc có tốt không?
Hầu hết các thuốc chống rụng tóc đều có tác dụng phụ nên khi sử dụng trong thời gian dài có thể làm cho sức khỏe người dùng bị giảm sút như:Một số loại thuốc chống rụng tóc cho phụ nữ có thể mang lại các tác dụng phụ bao gồm kích ứng da đầu, khô da, viêm da, tróc vảy da đầu, chứng mọc tóc ở những vùng lân cận như mặt, trán hoặc lông tay chân, lông của cơ thể hay tóc bị thay đổi màu.Hạ huyết áp, tiêu chảy, đau đầu, đau tinh hoàn, giảm ham muốn tình dục, giảm số lượng tinh trùng,... là những dấu hiệu thường gặp ở nam giới khi sử dụng thuốc chống rụng tóc lâu dài. Nguy hiểm hơn có thể xuất huyết dạ dày, tăng kali máu gây loạn nhịp tim.Sau khi ngưng sử dụng các sản phẩm thuốc chống rụng tóc có thể tóc sẽ bị rụng trở lại. Còn nếu sử dụng lâu dài các loại thuốc này sẽ gây hại cho gan, thận, ...3. Những đối tượng nào nên sử dụng thuốc chống rụng tóc. Mặc dù rụng tóc là tình trạng sinh lý bình thường, nhưng với một số trường hợp sau đây thì mới cân nhắc sử dụng thuốc chống rụng tóc:Cơ thể thiếu hụt chất dinh dưỡng, đặc biệt các vi chất dinh dưỡng hoặc những người bị suy dinh dưỡng. Những người bị rối loạn nội tiết tố, cơ thể tổng hợp quá nhiều hormone DHT gây ứng chế hoạt động của nang tóc làm tóc yếu, dễ gãy, xơ rối...Những người mắc bệnh viêm da, nấm đầu, vảy nến, hắc lào. Những người bị tác dụng phụ của thuốc tây như ung thư, viêm khớp, tim mạch, trầm cảm, ....4. Các dạng thuốc chữa rụng tóc. Thuốc chữa rụng tóc bằng đường uống. Dạng bào chế này khá thuận lợi và mang lại hiệu quả cho người bệnh. Tuy nhiên, trước khi sử dụng thuốc, người bệnh cần khám và tư vấn từ bác sĩ điều trị để đảm bảo không có biểu hiện ảnh hưởng tới sức khỏe khi sử dụng.Bào chế ở dạng xịt và dạng bôi.Ngoài ra, thuốc chữa rụng tóc còn được bào chế ở dạng xịt và dạng bôi. Thuốc chữa rụng tóc dạng xịt thường bao gồm tinh dầu thiên nhiên hoặc dưỡng chất có tính thấm hút nhanh qua da đầu, không sợ bết dính.Còn thuốc chữa rụng tóc dạng bội thường được sử dụng trực tiếp lên vùng da đầu bị rụng tóc. Thành phần thuốc bôi cũng chứa nhiều dưỡng chất được bào chế ở dạng kem, gel, tinh dầu. Khi sử dụng thuốc dạng bôi sẽ giúp thấm hút nhanh vào da đầu.
5. Cách chọn thuốc chữa rụng tóc an toàn
Cách lựa chọn thuốc chữa rụng tóc an toàn với sức khỏe người sử dụng:Thuốc có thành phần tự nhiên an toàn: Mặc dù thuốc điều trị rụng tóc có thành phần nguyên liệu khác nhau, nhưng các loại thuốc có nguồn gốc từ thiên nhiên cho đáp ứng tốt hơn, phù hợp với hầu hết mọi loại da đầu. Các thành phần này bao gồm: Biotin, Lcystine, omega 3...Thuốc có nguồn gốc uy tín: Khi chọn thuốc cần lưu ý đến các thông tin về nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, thông tin thành phần của thuốc, hàm lượng, tem nhãn đảm bảo... Với các loại sản phẩm có nguồn gốc từ nước ngoài khi được nhập khẩu vào thị trường cần có sự kiểm tra của các cơ quan chức năng đảm bảo các loại sản phẩm này được bày bán ở các nhà thuốc.Có cam kết chất lượng: Các sản phẩm được lựa chọn chữa rụng tóc cần phải có giấy đăng ký kiểm tra chất lượng của các cơ quan nhà nước.Ngoài việc lựa chọn thuốc chữa rụng tóc đảm bảo chất lượng thì người bệnh cần thực hiện sử dụng đúng liệu trình mới đạt hiệu quả cao. Với một số trường hợp khi dùng bị dị ứng cần ngưng sử dụng và báo với bác sĩ để tìm phương pháp phù hợp hơn.Lưu ý, để có một mái tóc khỏe mạnh thì song song với việc tuân thủ sử dụng thuốc điều trị rụng tóc hàng ngày, người bệnh cần xây dựng cho bản thân thói quen lành mạnh. Thực hiện chế độ ăn uống khoa học và cân đối chế độ làm việc, nghỉ ngơi phù hợp giúp cơ thể khỏe mạnh, phòng ngừa rụng tóc. | vinmec | 1,315 |
Triệu chứng rối loạn giấc ngủ là gì? trị dứt điểm?
Rối loạn giấc ngủ là bệnh lý khá phổ biến nhất là ở giới trẻ hiện nay. Vậy triệu chứng rối loạn giấc ngủ là gì và biện pháp nào cải thiện giấc ngủ?
Triệu chứng rối loạn giấc ngủ là gì?
Mất ngủ: không có khả năng ngủ hoặc duy trì giấc ngủ. Mất ngủ cũng là được sử dụng để mô tả các tình trạng cảm thấy không hồi phục sức khỏe khi ngủ dậy. Các triệu chứng có thể là cấp tính (kéo dài một đến một vài đêm) hoặc mạn tính (trên 1 tháng).
Ngưng thở khi ngủ: đây là một rối loạn có khả năng đe dọa sinh mạng tiềm ẩn vì ngưng hô hấp trong một thời gian ngắn và lặp lại nhiều lần trong khi ngủ. Các triệu chứng ngưng thở khi ngủ bao gồm ngáy to, ngưng thở, thở hổn hển khi ngủ và buồn ngủ ban ngày.
Ngáy: một tình trạng phổ biến ở tất cả các lứa tuổi và ở cả hai giới. Ngáy được gây ra bởi sự rung động mô khi đường thở bị tắc nghẽn một phần và có thể dẫn đến thở bất thường và gây gián đoạn giấc ngủ.
Rối loạn chuyển động chi có chu kỳ: một rối loạn ảnh hưởng đến các chi, do đó gây khó ngủ vào ban đêm, làm ảnh hưởng hoạt động bình thường trong ngày. Các chuyển động của rối loạn chuyển động chi có chu kỳ xảy ra thường xuyên. Nhất là khi bắt đầu buồn ngủ và tự phát, bạn không thể điều khiển được các chuyển động này.
Hội chứng chân không yên: một rối loạn chuyển động được đặc trưng bởi một cảm giác khó chịu và/ hoặc căng thẳng thần kinh ở chân và một sự thôi thúc đẩy phải di chuyển chân trong giấc ngủ. Các triệu chứng tạm thời giảm khi chuyển động hoặc có áp lực.
Làm thế nào để chữa trị rối loạn giấc ngủ?
Các phương pháp điều trị rối loạn giấc ngủ bao gồm thuốc ngủ và điều trị tâm lý, nhằm sửa đổi thói quen khó ngủ kéo dài. Điều trị cho rối loạn lo âu cũng có điều trị tâm lý, các kỹ thuật thư giãn và thuốc. Bác sĩ chuyên khoa của bạn có thể sử dụng một hoặc kết hợp cùng lúc nhiều phương pháp điều trị.
Tập thiền định, tập trung vào hơi thở của bạn, thở vào và thở ra từ từ, sâu để thư giãn nghỉ ngơi tránh căng thẳng lo âu.
Tập thể dục thường xuyên rất tốt cho sức khỏe cả về thể chất và tinh thần của bạn. Tập thể dục giúp giải lo âu, thư giãn, giảm stress, giảm đi những nỗi thất vọng trong cuộc sống của bạn. Yoga đặc biệt hiệu quả trong việc giảm sự lo lắng và căng thẳng.
Chơi âm nhạc hoặc nghe nhạc êm dịu có thể làm giảm huyết áp, thư giãn tâm trí và cơ thể của bạn.
Hãy để bạn bè và gia đình biết những tâm sự, những than phiền của bạn là phương pháp tốt để giảm áp lực lên chính mình. Bạn nên chia sẻ những khó khăn của mình với một ai đó để có lời khuyên hoặc giúp đỡ.
Nên tập thói quen thư giãn trước khi đi ngủ. Đọc một cuốn sách, nghe nhạc nhẹ hoặc thiền định.
Tránh các chất kích thích như cà phê, sô cô la và nicotine trước khi đi ngủ.
Làm cho phòng ngủ của bạn được mát mẻ, tối và yên tĩnh. Giảm tối đa tiếng ồn, thay đổi nệm và gối của bạn cho thật êm ái, nên đi ngủ khi bạn đang mệt mỏi. Nếu bạn không đi vào giấc ngủ trong vòng 15 phút, hãy đi sang phòng khác và làm điều gì đó thư giãn.
Tránh nhìn vào đồng hồ khi thức giấc nửa đêm, điều này có thể làm cho bạn lo lắng, tiếng tích tắc của đồng hồ cũng có thể gây căng thẳng cho những người khó ngủ. | thucuc | 700 |
Vì sao mẹ bầu dễ bị ngã khi mang thai và cách phòng tránh
Trong thai kỳ, bên cạnh những băn khoăn về các vấn đề sức khỏe hay dinh dưỡng, nhiều mẹ bầu cũng có một nỗi ám ảnh liên quan đến việc sẽ bị ngã khi mang thai.
1. Vì sao mẹ bầu dễ bị ngã khi mang thai?
Mẹ bầu không may bị ngã khi mang thai có thể tiềm ẩn nguy cơ nguy hiểm và các hậu quả xấu cho cả bản thân và em bé trong bụng. Nguyên nhân chủ yếu có thể là do sự thay đổi về trọng lượng cơ thể khi người phụ nữ mang thai. Bên cạnh đó, cũng còn một số nguyên nhân khác tác động.
Do thay đổi về trọng lượng và trọng tâm cơ thể
Như đã đề cập, đây chính là nguyên nhân hàng đầu làm tăng nguy cơ mẹ bầu dễ bị ngã trong giai đoạn thai kỳ.
Trong quá trình mang thai, cơ thể mẹ bầu có nhiều sự thay đổi, bao gồm cả sự thay đổi về cân nặng. Các mẹ thường tăng cân nhanh chóng, cơ thể trở nên vướng víu, nặng nề hơn với một chiếc bụng đang dần to lên. Điều này dẫn tới sự thay đổi trọng tâm của cơ thể, khiến khả năng giữ thăng bằng của các mẹ bị ảnh hưởng, việc đi lại trở nên khó khăn hơn. Lúc này, các thai phụ khi di chuyển có thể bị ngã về phía trước.
Tình trạng viêm
Tình trạng viêm cũng là một lý do khiến cho các bà bầu dễ bị ngã khi mang thai 3 tháng giữa trở đi. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ việc một số hormone thai kỳ có thể gây viêm, sưng khắp cơ thể, nhất là ở bàn chân, làm các mẹ bị đau, mất thăng bằng và dễ bị ngã hơn.
Lượng đường trong máu và huyết áp
Sự dao động của lượng đường huyết trong máu và huyết áp, cơ thể suy yếu, mệt mỏi có thể làm cho các phụ nữ đang mang thai gặp phải tình trạng bị hoa mắt chóng mặt hay choáng váng, dẫn tới những cú té ngã.
2. Mẹ bầu bị ngã khi mang có thể dẫn đến hậu quả gì?
Trong thai kỳ, cơ thể chị em có một số yếu tố như các cơ tử cung khỏe mạnh cùng sự đệm đỡ của buồng ối giúp bảo vệ mẹ và thai nhi trước những chấn thương có thể gặp phải, kể cả những cú té ngã.
Tuy nhiên, tác hại đến từ việc bị ngã khi mang thai vẫn là điều khiến không ít mẹ bầu lo lắng. Cụ thể, khi bị ngã nhẹ, tử cung của mẹ sẽ không phải chịu tổn thương lâu dài, và nhìn chung sẽ không gây nhiều ảnh hưởng đến cả mẹ bầu và em bé. Thế nhưng với các trường hợp nặng hơn, nhất là khi bị ngã vào cuối giai đoạn 3 tháng giữa thai kỳ, hoặc ngã ở bất kỳ thời điểm nào trong 3 tháng cuối thai kỳ, có khả năng gây nhiều ảnh hưởng nguy hiểm.
Đặc biệt, một số dấu hiệu sau cảnh báo tình trạng nghiêm trọng của cú té ngã:
Mẹ cảm nhận được các cơn đau bụng dữ dội.
Tình trạng bị chảy máu ở các vị trí âm đạo hoặc gần vùng bụng, có dấu hiệu vỡ ối.
Xuất hiện các cơ co bóp tử cung.
Giảm chuyển động của em bé trong bụng hoặc mẹ không thể cảm nhận được các chuyển động này.
Lúc này, nếu không nhanh chóng được thăm khám, một số biến chứng có thể xảy ra bao gồm:
Bị bong nhau thai;
Làm tổn thương ở vị trí sọ của thai nhi;
Mẹ bị gãy xương;
Xuất hiện trạng thái thay đổi tâm thần;...
Điều lưu ý cho các mẹ bầu là khi đánh giá mức độ nghiêm trọng từ những cú ngã và các hậu quả có thể xảy ra, một số yếu tố cần được quan tâm bao gồm: vị trí bị tác động, bề mặt bị ngã, các giai đoạn của thai kỳ hay tuổi tác của bà bầu.
Có thể nói, cho dù là ở tình trạng ngã nặng hay ngã nhẹ, mẹ vẫn nên đi thăm khám để chắc chắn cả bản thân và thai nhi đều được an toàn.
3. Mẹ bầu có thể làm gì để phòng ngừa bị ngã khi mang thai?
Bên cạnh việc tìm hiểu các nguyên nhân đã đề cập, các mẹ bầu cũng cần biết cách để phòng ngừa và giảm thiểu nguy cơ bị ngã khi mang thai. Ngay sau đây là một số điều các thai phụ có thể tham khảo, bao gồm:
- Không được chủ quan khi đi đứng, di chuyển trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày, đi giày vừa chân, đế thấp, bằng, hoặc có chống trượt, tránh đi giày cao gót để thuận tiện đi lại.
- Với nhà tắm hay phòng vệ sinh, cần mở đèn trước khi vào, sàn nhà cũng nên dùng các loại thảm hoặc băng chống trượt để hạn chế bị té ngã do chúng thường ẩm ướt.
- Đừng quên bám vào thanh vịn khi đi thang bộ hay thang máy. Nếu phải di chuyển ở bề mặt như đường hay khu vực bị ướt sau mưa, đường trơn trượt, không được chủ quan mà cần cẩn thận và có thể nhờ sự giúp đỡ từ những người xung quanh.
- Lúc đi bộ, các mẹ bầu hãy luôn chú ý quan sát, đi vào chỗ sáng và nên di chuyển chậm hơn.
- Tránh việc đứng lên, ngồi xuống bất ngờ và không mang vác vật nặng.
- Không để cơ thể bị mệt mỏi, căng thẳng, đảm bảo việc nghỉ ngơi đầy đủ, nghỉ ngơi sau khi vận động và thực hiện xoa bóp bàn chân để cơ bắp được thư giãn.
- Đồng thời cũng cần bổ sung đầy đủ, cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết trong các bữa ăn hằng ngày để đảm bảo cơ thể được khỏe mạnh và không bị suy kiệt.
- Nên theo dõi lượng đường trong máu và huyết áp. | medlatec | 1,025 |
Mẹo chữa nghẹt mũi cho trẻ sơ sinh giúp đẩy nhanh triệu chứng
Trẻ sơ sinh là đối tượng dễ bị tác động bởi các tác nhân bên ngoài dẫn đến nghẹt mũi, tình trạng khiến cha mẹ rất lo lắng, hoang mang. Bài viết dưới đây sẽ chỉ một số mẹo chữa nghẹt mũi cho trẻ sơ sinh đơn giản nhưng hiệu quả ngay tại nhà.
1. Vì sao trẻ sơ sinh thường hay bị nghẹt mũi?
Trước khi tìm hiểu mẹo chữa nghẹt mũi cho trẻ sơ sinh tại nhà thì cha mẹ cần biết tình trạng này xuất phát từ đâu để có biện pháp phòng tránh cho con. Khi xảy ra tình trạng nghẹt mũi, đường thở bị tắc nghẽn, trẻ cảm thấy vô cùng khó chịu, mệt mỏi, quấy khóc liên tục vì chưa biết cách xử lý và thở bằng miệng. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng trẻ sơ sinh bị sổ mũi rất đa dạng, phổ biến nhất có thể kể đến là:
Sốt virus: Hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh yếu, dễ dàng bị virus xâm nhập và gây bệnh. Trẻ thường có biểu hiện hiệu chảy nước mũi, nghẹt mũi, ho, không muốn bú hay sốt nhẹ, ngủ không ngon giấc. Tình trạng này không chỉ xảy ra khi trời lạnh mà những ngày nắng nóng, trẻ tiết nhiều mồ hôi hoặc nằm điều hòa nhiệt độ thấp cũng dễ gây cảm lạnh.
Dị ứng: Các tác nhân dị nguyên từ bên ngoài như lông chó mèo, nước hoa, bụi bẩn, khói thuốc lá hoặc không khí khô cũng có thể khiến bé bị sổ mũi.
Nước nhầy sót lại trong mũi: Những em bé sơ sinh nếu dịch nhầy chưa được hút sạch sẽ gây ra hiện tượng nghẹt mũi khiến bé khó chịu, quấy khóc.
Dị vật trong mũi: Trẻ sơ sinh chưa phân biệt được những vật dụng nên có thể cầm bất cứ vật gì nếu ở trong tầm với. Lúc trẻ chơi có thể vô tình khiến dị vật rơi vào mũi dẫn đến nghẹt mũi. Nếu cha mẹ không phát hiện sớm có thể gây ra nhiều vấn đề nguy hiểm, bé bị chảy máu mũi liên tục. 2. Mẹo chữa nghẹt mũi cho trẻ sơ sinh
Một số mẹo chữa nghẹt mũi cho trẻ sơ sinh đơn giản nhưng hiệu quả mà mẹ có thể áp dụng ngay tại nhà là:
Làm sạch và thông thoáng đường thở
Nhỏ nước muối sinh lý trực tiếp vào mũi trẻ sơ sinh để làm loãng chất nhầy bên trong các hốc mũi giúp cải thiện triệu chứng nghẹt, khó thở. Nếu sau khi nhỏ nước muối, tình trạng nghẹt mũi không được cải thiện thì mẹ có thể dùng dụng cụ hút mũi để hút chất nhầy, dịch mũi bên trong ra ngoài. Tuy nhiên, mỗi ngày, mẹ chỉ nên nhỏ nước muối và hút mũi 1 - 2 lần, không lạm dụng quá nhiều dẫn đến khô và kích ứng niêm mạc.
Sau khi đã loại bỏ tạp chất trong mũi, mẹ nên dùng một miếng bông sạch nhúng nước ấm và vệ sinh sạch sẽ mũi cho bé.
Massage và xông hơi mũi
Mẹ có thể dùng ngón tay dây nhẹ nhàng 2 bên sống mũi giúp bé dễ thở hơn sau đó nhỏ nước muối sinh lý để làm loãng dịch nhầy. Động tác này có thể kết hợp với xông hơi thảo dược hoặc nước muối sinh lý để tăng hiệu quả. Đồng thời, xông hơi còn giúp tạo độ ẩm cho niêm mạc, hạn chế kích ứng khiến dịch mũi tiết nhiều hơn. Một số loại thảo dược còn có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn tuy nhiên phải hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng để đảm bảo an toàn với trẻ sơ sinh.
Kê đầu cao cho trẻ khi ngủ
Khi bé ngủ, có thể dùng khen hoặc gối kê đầu cao hơn thân để giúp bé dễ thở. Ngoài ra, cách này sẽ giúp dịch mũi không chảy ngược xuống cổ họng dẫn đến tình trạng ho, viêm họng làm bé mất ngủ.
Vỗ nhẹ vào lưng
Vỗ nhẹ vào lưng là mẹo chữa nghẹt mũi cho trẻ sơ sinh mà nhiều mẹ hay áp dụng. Cách này sẽ giúp làm lỏng dịch nhầy ứ đọng bên trong lồng ngực, giúp bé khắc phục các cơ đau tức ngực và tình trạng nghẹt mũi hiệu quả.
3. Khi nào thì trẻ bị nghẹt mũi nên đưa đi khám?
Hầu hết các trường hợp trẻ sơ sinh bị nghẹt mũi có thể khỏi sau vài ngày và không để lại biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, cha mẹ cần cho trẻ đi khám nếu bé gặp phải những tình trạng sau:
Tình trạng nghẹt mũi kéo dài từ 5 ngày trở lên.
Mẹ đã thử nhiều mẹo chữa nghẹt mũi những triệu chứng không thuyên giảm mà có xu hướng nặng hơn.
Nghẹt mũi, sổ mũi đi kèm với tình trạng sốt, khó thở, bỏ bú, quấy khóc liên tục,…
Tại đây, thông qua những triệu chứng lâm sàng cũng như thực hiện một số kiểm tra chuyên sâu, bác sĩ có thể xác định được nguyên nhân dẫn đến nghẹt mũi. Từ đó đưa ra phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả nhất giúp trẻ nhanh chóng cải thiện tình trạng.
Ngoài ra, cha mẹ nếu có trẻ bị nghẹt mũi, tuyệt đối không được tự ý mua thuốc cho con uống khi chưa có chỉ định của bác sĩ, không dùng miệng để hút dịch mũi vì tăng khả năng lan truyền vi khuẩn, không quấn người bé quá kỹ dẫn đến bí bách, nóng bức, toát nhiều mồ hôi và vệ sinh, tắm rửa cho con đều đặn để hạn chế tình trạng vi khuẩn sinh sôi khiến bệnh nặng hơn. | medlatec | 965 |
Đau khớp háng khi mang thai: Nguyên nhân và cách khắc phục
Mẹ bầu bị đau khớp háng khi mang thai sẽ rất khó chịu vì đi lại và sinh hoạt gặp nhiều khó khăn. Vậy nguyên nhân gây nên hiện tượng này là gì và làm cách nào để khắc phục cơn đau, giúp mẹ bầu có được thai kỳ dễ chịu? Những vấn đề này sẽ được đề cập chi tiết trong nội dung dưới đây.
1. Đau
khớp háng
khi mang thai là hiện tượng như thế nào?
Khớp háng là một trong những khớp lớn nhất trên cơ thể, là phần tiếp nối xương đùi vào xương chậu và đóng vai trò quan trọng trong việc chịu lực và hấp thu lực, giúp cơ thể đứng vững. Thông thường, khi bị đau khớp háng mẹ bầu thường khó xác định được điểm đau mà chỉ có cảm giác đau lan tỏa như kiểu đau lưng. Tính chất cơn đau khớp háng ở từng mẹ bầu cũng không giống nhau: người thì bị đau buốt, đau đột ngột nhưng có người chỉ đau âm ỉ, đau kéo dài.
Có những người đau lan tỏa khắp mông, đùi, lưng dưới, đau khi cử động hoặc đi lại. Có những người chỉ đau ở một vị trí nhất định hay chỉ đau khi nằm xuống. Tình trạng này không hiếm gặp, chỉ khác nhau về tính chất và tần suất lặp lại cơn đau.
2. Nguyên nhân nào khiến mẹ bầu bị đau khớp háng khi mang thai?
Có nhiều nguyên nhân khiến mẹ bầu bị đau khớp háng khi mang thai, điển hình nhất là:2.1. Sự chuyển động của thai nhi
Khi thai nhi thay đổi vị trí hay có cử động thì cơ và các dây thần kinh của người mẹ sẽ phải chịu một áp lực nhất định và dẫn đến mẹ có cơn đau khớp háng. Tình trạng này có thể sẽ càng ngày càng nặng lên khi đầu thai quay đáy tử cung hoặc những tuần gần sinh.2.2. Nguy cơ thiếu magie
Cùng với sự phát triển của thai nhi, nguồn dự trữ magie trong cơ thể của người mẹ sẽ có thể cạn kiệt. Thiếu khoáng chất này là một trong các nguyên nhân khiến mẹ bầu bị đau khớp háng. Magie rất cần với hoạt động của các dây thần kinh nên mẹ bầu nên chú ý bổ sung dinh dưỡng đầy đủ.2.3. Đau dây chằng tròn
Dây chằng tròn là bộ phận có vai trò hỗ trợ sự lớn lên của thai nhi bên trong tử cung. Tuy nhiên, việc sản xuất quá nhiều hormone progesterone và relaxin trong thai kỳ có thể làm kéo dài dây chằng tròn nên mẹ bầu cũng bị đau khớp háng khi mang thai.2.4. Giãn tĩnh mạch
Sự lớn lên của thai nhi trong thai kỳ cũng làm tăng nguy cơ giãn tĩnh mạch ở chi dưới của mẹ bầu. Nguyên nhân của điều này là do tích tụ máu ở chân và sẽ gây nên cảm giác đau tương tự như đau khớp háng.3. Các biện pháp khắc phục giảm đau khớp háng khi mang thai tại nhàĐau khớp háng khi mang thai sẽ khiến mẹ bầu rất khó chịu, đi lại và vận động trong sinh hoạt gặp khó khăn. Để cải thiện tình trạng này mẹ bầu có thể tham khảo một số cách sau:3.1. Tập thể dục
Lựa chọn bài tập tốt cho khớp háng là một cách giúp giảm đau khớp háng khi mang thai vì giúp cơ thể của mẹ bầu thích nghi tốt hơn với sự lớn lên của thai nhi. Mẹ bầu có thể tựa vào một quả bóng để tập thể dục hoặc tập bài tập cardio, tập các động tác hỗ trợ dây chằng tròn,... Điều này giúp cho vùng xương chậu được cân bằng, thai nhi được đưa đến một vị trí tối ưu nên tình trạng đau khớp háng sẽ được giảm bớt.3.2. Tắm nước ấm
Khi đau khớp háng, mẹ bầu có thể tắm nước ấm để cảm thấy dễ chịu hơn. Có thể xem đây là một giải pháp giúp giải tỏa căng thẳng tâm lý từ sự đau nhức. Khi tinh thần được thư giãn thì mẹ bầu cũng sẽ cảm nhận cơn đau một cách nhẹ nhàng hơn.3.3. Lựa chọn quần áo hỗ trợ
Sự phát triển của thai nhi sẽ làm tăng lưu lượng máu ở khu vực xương chậu và tạo điều kiện cho cơn đau khớp háng. Để giảm thiểu nguy cơ này, mẹ bầu có thể chọn mặc quần áo có tính đàn hồi hoặc đeo dây đai đỡ bụng. Đây là cách giảm phần nào áp lực cho xương chậu nhờ đó mà cảm giác đau cũng được bớt đi.3.4. Hạn chế vận động quá nhiều
Nếu mẹ bầu có tính chất công việc hoạt động chân tay nhiều thì tình trạng đau khớp háng khi mang thai càng dễ phát triển và trở nên nghiêm trọng. Vì thế, để phòng ngừa và giảm thiểu đau khớp háng, mẹ bầu nên giảm khối lượng công việc, tăng thời gian nghỉ ngơi để cơn đau được dịu bớt.3.5. Thử sức với bơi lội | medlatec | 862 |
Cách chăm sóc trẻ sốt sau khi tiêm vacxin 6 trong 1
1. Thông tin về vacxin 6 trong 1
Vacxin 6 trong 1 là một loại vacxin đa tác dụng dành cho trẻ em từ 2 tháng tuổi trở lên, nhằm bảo vệ chúng khỏi 6 loại bệnh nguy hiểm trong một lần tiêm. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), 6 loại bệnh đó bao gồm: bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm gan B, viêm màng não hoặc viêm phổi do vi khuẩn Hib gây ra.
Hiện nay, tại Việt Nam, có hai loại vacxin 6 trong 1 có thể sử dụng thay thế cho nhau:
– Hexaxim: Sản xuất tại Pháp bởi Sanofi Pasteur.
– Infanrix hexa: Sản xuất tại Bỉ bởi GSK (GlaxoSmithKline).
Vacxin 6 trong 1 bảo vệ trẻ khỏi 6 loại bệnh nguy hiểm chỉ trong cùng 1 vacxin
Cả hai loại vacxin này chứa thành phần ho gà dạng loại vô bào, nên chúng có độ an toàn cao hơn so với thành phần ho gà loại nguyên bào. Việc tiêm vacxin 6 trong 1 không chỉ giúp giảm số lần tiêm chủng mà còn tiết kiệm chi phí và thời gian cho việc đưa trẻ đi tiêm.
Sốt sau khi tiêm vacxin 6 trong 1 có thể xảy ra với một số trẻ, và nguyên nhân có thể là:
– Tình trạng sức đề kháng yếu khi bé mới ra đời, làm cho cơ thể phản ứng bằng cách tạo sự miễn dịch với vacxin.
– Vacxin 6 trong 1 chứa thành phần ho gà loại vô bào với kháng nguyên đặc hiệu, dẫn đến một số trẻ có thể bị sốt sau khi tiêm.
Mức độ sốt sau tiêm vacxin 6 trong 1 có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của từng bé, có trẻ có sốt dưới 38.5 độ C, còn trẻ khác có thể có sốt trên 39.5 độ C. Thông thường, sốt sau tiêm chủng xảy ra trong vòng 6-12 giờ và kéo dài từ 1-2 ngày, sau đó trẻ sẽ tự khỏi mà không cần sử dụng thuốc hạ sốt.
2. Những lưu ý sau tiêm vacxin 6 trong 1
2.1 Các phản ứng thường gặp sau khi tiêm vacxin 6 trong 1
Các phản ứng thường gặp sau khi tiêm vacxin 6 trong 1 cho trẻ nhỏ bao gồm:
– Sưng và đau ở vị trí tiêm: Da của trẻ còn mỏng manh, nên sau tiêm vacxin, vùng da này có thể sưng và đau. Điều này có thể khiến trẻ cảm thấy không thoải mái và khóc lóc. Một số trẻ có thể phát triển một cục nhỏ tại vị trí tiêm, tuy nhiên, không cần lo lắng, vì thường nó sẽ tự giảm đi trong vòng 1-2 ngày.
– Trẻ có thể trở nên quấy khóc và mệt mỏi: Hệ miễn dịch của trẻ phản ứng với vacxin, dẫn đến tình trạng mệt mỏi và không thoải mái.
– Thay đổi trong chế độ ăn uống: Do tác động của vacxin và có thể kèm theo sốt, trẻ có thể chán ăn và thậm chí bỏ cử bú. Bố mẹ cần bổ sung thêm vitamin C cung cấp bữa ăn phụ để đảm bảo sự phục hồi và sức đề kháng cho trẻ.
Phản ứng sốt sau tiêm thông thường diễn ra từ 1 đến 2 ngày
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cũng có các phản ứng hiếm và tiềm ẩn có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe của trẻ, bao gồm:
– Triệu chứng như: nhiễm khuẩn đường hô hấp, sưng và viêm ở vị trí tiêm và có thể lan đến các khớp xung quanh.
– Phát ban và viêm phế quản.
– Nổi mề đay và co giật.
Để đảm bảo an toàn cho trẻ, bố mẹ cần thảo luận và theo dõi tình trạng sức khỏe của trẻ sau khi tiêm vacxin 6 trong 1. Nếu như có bất kỳ triệu chứng bất thường nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.
2.2 Các trường hợp hoãn hoặc không tiêm vacxin 6 trong 1
Vacxin 6 trong 1 là một loại vacxin dành cho trẻ sơ sinh, từ 2 tháng tuổi đến 24 tháng tuổi, bảo vệ trẻ khỏi 6 loại bệnh nguy hiểm và phổ biến trong giai đoạn đầu đời. Tuy nhiên, có một số trường hợp cần hoãn việc tiêm vacxin 6 trong 1 bao gồm:
– Trẻ đang trong tình trạng sốt cao hoặc mắc các bệnh cấp tính khác.
– Trẻ có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của vacxin, bao gồm neomycin và polymyxin B.
– Trẻ đã từng trải qua các phản ứng sốc nghiêm trọng khi tiêm vacxin phòng bạch hầu, ho gà, viêm gan B, bại liệt, uốn ván hay viêm màng não do Hib.
– Trẻ có vấn đề về hệ miễn dịch, ví dụ như suy giảm hệ miễn dịch.
– Trẻ đã từng bị co giật sau khi tiêm vacxin trong vòng 3 ngày.
3. Bố mẹ cần làm gì khi trẻ bị sốt sau tiêm vacxin 6 trong 1?
Sau khi bé tiêm vacxin 6 trong 1 và gặp phải cơn sốt, mẹ cần chú ý và thực hiện để đảm bảo sức kháng của bé và giảm bớt các tác dụng phụ. Nếu nhiệt độ của bé vượt qua 38,5 độ C, mẹ cần đưa bé uống thuốc hạ sốt và kiểm tra khu vực tiêm xem có sưng và đỏ không. Trong trường hợp sốt cao, kéo dài hoặc vùng tiêm trở nên sưng to, mẹ nên ngay lập tức đưa bé đến bệnh viện để được kiểm tra và tư vấn thêm.
Bố mẹ chớ nên lo lắng mà cần theo dõi sát sao các phản ứng của trẻ để có thể xử lý kịp thời
Sốt là một phản ứng thường thấy sau khi bé tiêm vacxin, và thay vì lo lắng, mẹ nên theo dõi tình trạng của bé và có biện pháp xử lý kịp thời. Dưới đây là một số cách đơn giản và hiệu quả để giảm đau và hạ sốt cho bé sau khi tiêm vacxin:
– Theo dõi tại trung tâm y tế: Hãy giữ bé lại tại trung tâm y tế trong khoảng 30 phút sau khi tiêm, không nên đưa bé về ngay để tránh tình trạng sốc phản vệ chưa kịp xử lý.
– Sử dụng nhiệt kế: Sử dụng nhiệt kế để kiểm tra nhiệt độ hiện tại của bé. Nếu bé có sốt cao và không có dấu hiệu hạ sốt, mẹ hãy đưa bé đến trung tâm y tế gần nhất để được quan sát và chăm sóc.
– Không tự ý cho con sử dụng thuốc hạ sốt: Nếu cần thiết, hãy tuân theo hướng dẫn của bác sĩ về cách sử dụng thuốc hạ sốt cho bé.
– Sử dụng khăn ấm: Sử dụng khăn ấm để chườm hoặc lau người cho bé, tập trung vào các vùng như bàn tay, bàn chân, nách và bẹn để giúp làm giảm nhiệt độ cơ thể.
– Lựa chọn quần áo thoáng mát: Đảm bảo bé mặc quần áo thoải mái, thấm hút mồ hôi và tránh mặc quá nhiều lớp áo, để bé cảm thấy dễ chịu hơn.
– Tạo môi trường thoáng mát trong nhà: Hãy đảm bảo rằng môi trường trong nhà luôn thoáng mát để giúp bé cảm thấy thoải mái hơn.
Sau khi cho trẻ tiêm phòng, nhiều mẹ đã chia sẻ những bí quyết dân gian nhằm giúp con trẻ giảm đau và hạ sốt, như việc đắp khoai tây hay đắp chanh. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có bằng chứng khoa học cụ thể nào để xác minh tính hiệu quả của các phương pháp này. Vì vậy, lời khuyên tốt nhất vẫn là tuân thủ hướng dẫn của các chuyên gia y tế. Nếu trẻ có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau tiêm chủng, hãy đưa ngay con đến bệnh viện để được kiểm tra và tư vấn chính xác. | thucuc | 1,372 |
Sụt 10 kg, đi khám phát hiện ngay nguyên nhân do bệnh hay gặp thứ 3 tại Việt Nam
3 tháng gần đây bác D.H. Rất may bệnh nhân được xử trí kịp thời tránh được những biến chứng cấp tính nguy hiểm.
3 tháng sụt 10 kg, đến viện khám mới biết chính xác nguyên nhân
Đó là trường hợp của bác D. H. Trước đó, bác chưa từng điều trị thuốc gì.
Tại đây, bác được bác sĩ thăm khám và chỉ định thực hiện làm các xét nghiệm cận lâm sàng gồm: Siêu âm ổ bụng tổng quát, xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu, nước tiểu, men gan, xét nghiệm đường máu, ...
Sau khi thăm khám, bác sĩ kết luận bệnh nhân bị tiểu đường type II, đường huyết cao trên 38mmol/l, rối loạn điện giải, suy thận cấp.
Theo Th
S. Hậu quả của tình trạng mất nước nhiều chính là rối loạn nước điện giải, suy thận cấp, thậm chí tử vong.
Vì vậy, ngay khi có kết quả chẩn đoán, bệnh nhân được bác sĩ chỉ định xử trí ban đầu tiêm liều bolus Insulin Regular theo cân nặng, sau đó duy trì insulin theo bơm tiêm điện và truyền dung dịch Natri Clorid đẳng trương. Bệnh nhân được kiểm tra đường máu mỗi giờ một lần,
sau 03 giờ, đường huyết của bệnh nhân đã giảm xuống còn 15.6 mmol/l và đỡ khát, đỡ mệt. Sau đó, bệnh nhân được chuyển tuyến điều trị theo BHYT.
Đái tháo đường - Bệnh nguy hiểm cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời
Theo
Cục Quản lý khám, chữa bệnh (Bộ Y tế), đái tháo đường là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 3 trong các loại bệnh tật tại Việt Nam, sau bệnh lý tim mạch và ung thư.
Với con số trên, Việt Nam được xếp nằm trong 10 quốc gia có tỷ lệ gia tăng bệnh nhân đái tháo đường
cao nhất thế giới với tỷ lệ bệnh nhân tăng 5,5% mỗi năm.
Th
S. BS Nguyễn Quỳnh Xuân cho biết: Hầu hết người bị tiểu đường không biết rằng mình đang mắc căn bệnh này, trong đó có đến 85% trường hợp chỉ phát hiện khi bệnh đã có những biến chứng của đái tháo đường. Nguyên nhân do bệnh đái tháo đường là một quá trình diễn biến lâu dài với những biểu hiện không điển hình nên rất khó nhận biết. Số đông bệnh nhân chỉ biết được sự tồn tại của bệnh khi đi khám sức khỏe định kỳ hoặc thăm khám một bệnh lý nào khác.
Trường hợp bệnh nhân có biểu hiện rõ rệt như sụt cân nhiều, mất nước, mệt mỏi mới đến viện thăm khám như bệnh nhân S. không phải là hiếm gặp. Nếu bệnh nhân đến viện muộn chút nữa có thể dẫn đến hôn mê và tử vong nếu không được xử trí kịp thời.
Bệnh đái tháo đường thường diễn biến rất thầm lặng, nếu không được kiểm soát tốt bệnh sẽ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như: Rối loạn điện giải, nhiễm toan ceton, tăng áp lực thẩm thấu và hạ đường huyết, nhồi máu cơ tim, suy thận, mù lòa,...
Việc phòng ngừa và điều trị bệnh đái tháo đường liên quan chặt chẽ đến chế độ ăn uống và tập luyện. Vì vậy, để làm giảm nguy cơ mắc đái tháo đường, người dân cần chú ý đến chế độ ăn uống và sinh hoạt như sau:
Ăn nhiều rau củ, quả;
Hạn chế ăn thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, thực phẩm nhiều tinh ;
Tránh ăn nhiều nội tạng động vật.
Duy trì luyện tập thể dục hàng ngày;
Kiểm tra sức khỏe định kỳ ít nhất 1 năm/lần đối với người chưa mắc bệnh, 6 tháng/lần đối với người có yếu tố nguy cơ và điều trị thường xuyên đối với người đã mắc bệnh là rất quan trọng.
Bệnh nhân được thăm khám bởi đội ngũ chuyên gia, bác sĩ Chuyên khoa Nội tiết
đầu ngành giàu kinh nghiệm như: Th
S. BS Hoàng Thị Thúy,
Th
S. BS Nguyễn Quỳnh Xuân, BS. Nguyễn Thị Ly,...
Đặc biệt, bệnh viện sở hữu Trung tâm Xét nghiệm hàng đầu về công nghệ đạt tiêu chuẩn ISO 15189: 2012 và chứng chỉ
CAP
tiêu chuẩn đánh giá chất lượng phòng xét nghiệm quốc tế (ngày 7/1/2022) cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại như: Máy CT 128 dãy, máy MRI, siêu âm màu 4D được nhập khẩu trực tiếp từ các quốc gia như Đức, Thụy Sĩ, Mỹ hỗ trợ quá trình chẩn đoán bệnh nhanh chóng, chính xác.
Hơn nữa, để tiết kiệm chi phí thăm khám và điều trị cho khách hàng, bệnh viện áp dụng thanh toán bảo hiểm y tế và bảo lãnh viện phí.
On để đặt lịch lấy mẫu xét nghiệm tận nơi với chi phí đi lại và trả kết quả chỉ 10 nghìn đồng/ lần, giá niêm yết như tại viện. | medlatec | 821 |
Trẻ sơ sinh bị cảm lạnh phải làm sao? Nguyên nhân, triệu chứng và cách khắc phục
Trẻ sơ sinh thường rất dễ mắc bệnh cảm lạnh. Và các mẹ thường có chung câu hỏi là “trẻ sơ sinh bị cảm lạnh phải làm sao” Tuy nhiên, để phòng ngừa và chữa trị nếu trẻ nhiễm bệnh là không khó. Việc này đòi hỏi bạn cần có kiến thức về bệnh cảm lạnh.
1. Cảm lạnh là bệnh gì?
Cảm lạnh là bệnh liên quan đến đường hô hấp trên (mũi và họng). Vì bệnh không quá nguy hiểm nên ít gây biến chứng. Tuy vậy, bệnh cũng gây ra những triệu chứng khó chịu. Các loại virus là nguyên nhân chính gây bệnh cảm lạnh, thường gặp nhất là virus rhinovirus. Bệnh có thể tự khỏi chỉ sau 1 tuần.
Trẻ sơ sinh thuộc nhóm dễ mắc bệnh cảm lạnh. Bởi khi trẻ mới chào đời, hệ thống miễn dịch cần thời gian để hoàn thiện và thích nghi với môi trường mới. Vì vậy, lúc này sức đề kháng của trẻ yếu và dễ bị virus xâm nhiễm, gây cảm lạnh. Tuy nhiên, trẻ bị bệnh này không hẳn là hoàn toàn không tốt, loại virus cảm lạnh sẽ giúp cải thiện và tăng cường sức đề kháng cho trẻ.
Bệnh cảm lạnh thường xuất hiện phổ biến ở trẻ sơ sinh đặc biệt khi thời tiết chuyển mùa. Bệnh tuy không nguy hiểm nhưng nếu để tình trạng này kéo dài sẽ gây ảnh hưởng đến các cơ quan hô hấp và gây bệnh viêm phổi, viêm thanh khí phế quản cấp,… Vậy, khi trẻ sơ sinh bị cảm lạnh phải làm sao?
2. Các triệu chứng cảm lạnh ở trẻ sơ sinh
Trẻ sơ sinh rất dễ bị bệnh cảm lạnh nếu thời tiết thay đổi đột ngột, môi trường xung quanh không tốt. Vì vậy, các mẹ cần chú ý đến trẻ nhiều hơn và đặc biệt là khi trẻ có các dấu hiệu sau:
Triệu chứng đầu tiên khi trẻ mắc bệnh cảm lạnh là chảy nước mũi. Những ngày đầu, nước mũi, chất tiết từ niêm mạc xoang mũi sẽ loãng, có màu trong nhưng những ngày sau đó nước mũi sẽ đặc hơn và có màu vàng xanh. Lúc này, trẻ sẽ dễ bị nghẹt mũi và khó chịu.
Ho là triệu chứng tiếp theo của cảm lạnh ở trẻ sơ sinh, trẻ ho nhiều hơn vào buổi tối.
Trẻ bị hắt xì hơi và ăn uống kém hơn bình thường.
Bé không muốn bú sữa mẹ.
Trẻ không ngủ ngon giấc, dễ quấy khóc.
Bé không hoạt bát như thường ngày và cảm thấy mệt mỏi, khó chịu.
Nếu bệnh nặng hơn sẽ dẫn đến sốt.
3. Nguyên nhân trẻ sơ sinh bị cảm lạnh
Có rất nhiều nguyên nhân gây cảm lạnh ở trẻ sơ sinh. Vì vậy bạn cần quan tâm và bảo vệ bé để tránh khỏi các nguyên nhân sau:
Bé tiếp xúc với người nhiễm bệnh hoặc người bệnh đó chạm vào trẻ mà không rửa tay.
Virus, nguyên nhân gây bệnh thường có ở trong không khí, hay trên các đồ vật trong một thời gian ngắn. Vì vậy, dù không trực tiếp tiếp xúc với người bệnh nhưng vẫn dễ dàng mắc bệnh.
Dị ứng bởi thời tiết hay trong môi trường không khí có khói thuốc, bụi nhiều cũng là nguyên nhân gây bệnh cảm lạnh ở trẻ sơ sinh.
Bé ở ngoài trời lâu khi có gió nhiều.
Những em bé bú sữa mẹ sẽ có hệ miễn dịch cao hơn nhiều so với các bé uống sữa công thức. Vì trong sữa mẹ có các dưỡng chất thiết yếu giúp bé phát triển hoàn thiện như enzym, kháng thể, tế bào bạch cầu,… Nhưng điều đó hoàn toàn không thể ngăn chặn hết các tác nhân gây bệnh ở trẻ.
Trên đây là những nguyên nhân phổ biến gây cảm lạnh. Tiếp theo là các thông
4. Khi nào cần đưa trẻ sơ sinh bị bệnh cảm lạnh đến bác sĩ
?
Trẻ sơ sinh với độ tuổi từ 2 đến 3 tháng, khi có các dấu hiệu bất thường trên, để tránh các biến chứng nặng nề về sau nên đưa trẻ đến bệnh viện để chẩn đoán và điều trị sớm.
Ở trẻ khi bị sốt cao như sau cần đến bệnh viện ngay: trẻ từ 2 đến 3 tháng tuổi sốt 38 độ C trở lên, trẻ lớn hơn sốt trên 39 độ C và ở bất kì độ tuổi nào nếu sốt cao, kéo dài nên đến ngay trung tâm y tế gần nhất.
Ngoài ra, bệnh cảm lạnh nên đi bác sĩ còn có một số dấu hiệu bất thường sau:
Trên da trẻ xuất hiện các ban đỏ.
Trẻ ăn không ngon và nôn mửa.
Có thể dẫn đến tiêu chảy.
Tình trạng ho kéo dài và có nhiều đờm.
Đờm của trẻ có màu vàng xanh và đặc hoặc đờm có máu.
Trẻ bị khò khè, khó thở.
Trẻ bị sốt trong nhiều ngày liên tục.
Trẻ bị mất nước, nhận biết bằng việc môi khô, ti mẹ háo hức, nếp véo da mất chậm,...
Bé mệt mỏi, khó chịu nên bú kém hoặc không bú.
Các đầu ngón tay hoặc môi của bé có dấu hiệu bị tím tái.
Khi mắc bệnh cảm lạnh thông thường các mẹ cần chú ý và điều trị ngay để bệnh cảm lạnh không chuyển biến xấu và gây ra các bệnh khác nặng hơn.
5. Trẻ sơ sinh bị cảm lạnh phải làm sao?
Trẻ sơ sinh bị cảm lạnh phải làm sao? Có một số các phương pháp tại nhà có thể giúp bé cảm thấy dễ chịu và mau khỏi bệnh hơn. Tuy nhiên chỉ áp dụng hiệu quả với bệnh cảm lạnh thông thường.
Các mẹ cần cho bé uống nhiều sữa mẹ hoặc sữa công thức.
Rửa mũi cho bé bằng nước muối sinh lý, có thể dùng bầu hút chuyên dụng hút sạch dịch tiết từ mũi ra sẽ giúp bé dễ chịu hơn nhiều.
Tạo môi trường giữ ẩm cho không khí bằng cách sử dụng máy tạo độ ẩm hoặc để khăn ẩm trong phòng của bé.
Bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng trong chế độ ăn của mẹ.
Và nếu sử dụng các cách trên không hiệu quả và xuất hiện các triệu chứng xấu cần đến ngay chuyên khoa nhi ở bệnh viện gần nhất để được hỗ trợ kịp thời.
Bên cạnh đó, có một số việc không nên thực hiện khi bé nhà bị cảm lạnh
:
Tuyệt đối không sử dụng kháng sinh để điều trị bệnh cảm lạnh, vì thuốc kháng sinh, nó không có tác dụng đối với việc diệt virus.
Các trẻ sơ sinh nên dùng thuốc hạ sốt chỉ khi có sự cho phép của bác sĩ.
Không sử dụng Aspirin để hạ sốt cho trẻ nhỏ.
Ở nhóm trẻ dưới 2 tuổi, không khuyến cáo dùng thuốc giảm ho.
Không để trẻ nằm sấp khi ngủ, dù trẻ có đang bị nghẹt mũi.
6. Cách bảo vệ trẻ sinh không bị bệnh cảm lạnh
Để phòng tránh bệnh cảm lạnh ở trẻ sơ sinh, bạn cần lưu ý những điều sau
:
Trẻ được bú sữa mẹ sẽ có sức đề kháng cao.
Không để bé gần hay tiếp xúc với người bị cảm lạnh.
Rửa tay kĩ trước khi chạm vào bé, bế bé.
Rửa tay, vệ sinh tay thường xuyên cho trẻ.
Tránh đến những nơi tập trung đông người, trẻ sẽ có nguy cơ nhiễm bệnh cao.
Trên đây là những thông tin hữu ích và cần thiết để trả lời cho câu hỏi ‘Trẻ sơ sinh bị cảm lạnh phải làm sao. Nếu các mẹ thấy các con có các dấu hiệu bất thường hãy áp dụng và nếu bệnh kéo dài và không khỏi, cần đưa bé đến bệnh viện gần nhất. | medlatec | 1,290 |
Mất ngủ mãn tính kéo dài: Đừng cố chịu đựng
Mất ngủ (insomnia) là một rối loạn giấc ngủ phổ biến. Người bị mất ngủ sẽ khó vào giấc, ngủ không sâu/khó duy trì giấc ngủ hoặc cả hai. Mất ngủ cấp tính là khó ngủ trong thời gian ngắn. Mất ngủ mạn tính là khi vấn đề giấc ngủ của bạn kéo dài trong 4 tuần hoặc lâu hơn.
1. Mất ngủ có phải là một vấn đề nghiêm trọng ?
Hầu hết người lớn cần ngủ khoảng 7 đến 8 giờ mỗi đêm. Bạn nhận biết được mình ngủ đủ giấc nếu không buồn ngủ ban ngày. Ngủ đủ giấc là rất quan trọng đối với cả sức khỏe thể chất và tinh thần. Thiếu ngủ có thể dẫn đến các hậu quả sức khỏe ngắn hạn và dài hạn.Trung tâm Phòng chống và Kiểm soát bệnh tật (CDC, Mỹ) khuyến cáo rằng người lớn từ 18 đến 60 tuổi cần ngủ ít nhất 7h mỗi đêm. Tuy nhiên, khoảng 35% người trưởng thành Mỹ không ngủ đủ giấc.Những ảnh hưởng của ngủ không đủ giấc bao gồm:Tăng nguy cơ gặp tai nạn: Tại Mỹ hàng năm có 6000 tai nạn chết người do lái xe trong trạng thái buồn ngủ.Suy giảm khả năng miễn dịch: Nếu bạn hay bị cúm thì nguyên nhân có thể do vấn đề về giấc ngủ của bạn. Thiếu ngủ kéo dài có thể phá vỡ hệ thống miễn dịch, do đó bạn có ít khả năng chống lại các vi sinh vật. Thiếu ngủ làm giảm hoạt động của các tế bào giết tự nhiên, và làm tăng 36% nguy cơ ung thư đại trực tràng.Thiếu ngủ có thể gây béo phì: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người ngủ ít hơn 5 giờ làm tăng nguy cơ béo phì thêm 50%. Điều này được cho là bởi vì những người thiếu ngủ có sự giảm nồng độ leptin (chất làm bạn cảm thấy no) và tăng nồng độ ghrelin (hormon kích thích cơn đói). Do vậy bạn sẽ luôn cảm thấy thèm các đồ ăn mặn và ngọt.Gây các rối loạn về tâm lý, tâm thần: Thiếu ngủ một đêm sẽ khiến bạn ủ rũ và cáu kỉnh vào ngày hôm sau, vì vậy không có gì ngạc nhiên khi mất ngủ mạn tính có thể dẫn đến các rối loạn tâm thần như trầm cảm hay lo âu. Thiếu ngủ cũng làm tăng nguy cơ sa sút trí tuệ thêm 33%.
Mất ngủ gây thiếu tập trung trong công việc
Tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường: Các nghiên cứu cho thấy những người thường ngủ ít hơn 5 giờ mỗi đêm làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường gấp 3 lần. Dường như bỏ lỡ giấc ngủ sâu có thể dẫn đến bệnh tiểu đường typ 2 bằng cách thay đổi cách cơ thể xử lý glucose và sử dụng năng lượng.Giấc ngủ làm tăng ham muốn tình dục: Các nghiên cứu cho thấy đàn ông và phụ nữ bị thiếu ngủ có ít ham muốn tình dục hơn và ít hứng thú với tình dục. Nam giới mắc chứng ngừng thở khi ngủ - một rối loạn trong đó khó thở dẫn tới giấc ngủ bị gián đoạn - cũng có xu hướng có mức testosterone thấp hơn và có thể làm giảm ham muốn tình dục.Tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch: Thiếu ngủ kéo dài có liên quan đến tăng nhịp tim, tăng huyết áp và tăng nồng độ các chất liên quan đến quá trình viêm – làm tăng gánh nặng cho tim của bạn. Thiếu ngủ làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch thêm 48%.Giấc ngủ làm tăng khả năng sinh sản: Thụ thai khó khăn được khẳng định là một trong những ảnh hưởng của thiếu ngủ, ở cả nam và nữ. Thiếu ngủ thường xuyên có thể gây khó khăn cho việc thụ thai bằng cách làm giảm sự tiết các hormon sinh sản.Thiếu ngủ mạn tính ở trẻ em cũng gây ra các tác động lâu dài, bao gồm:Trình độ học vấn kém. Kém hòa hợp với người khác. Tăng nguy cơ tham gia vào các hành vi nguy hiểm và chống đối xã hội. Kém tăng trưởng và phát triển thể chất.
2.Thế nào là ngủ đủ giấc?
Nhu cầu về giấc ngủ khác nhau giữa mọi người và tùy thuộc vào độ tuổi của một người.Trung tâm Phòng chống và Kiểm soát bệnh tật Mỹ CDC đưa ra khuyến nghị về thời lượng ngủ trung bình theo từng lứa tuổi:
3. Khi nào bạn cần đến gặp bác sĩ về chứng mất ngủ?
Nếu bạn đã sử dụng một loạt các kỹ thuật tự giúp đỡ mà không thành công, đặc biệt nếu chứng mất ngủ đang ảnh hưởng lớn đến tâm trạng và sức khỏe của bạn, khiến bạn gặp khó khăn trong các hoạt động vào bạn ngày, hãy tới gặp bác sĩ chuyên gia về giấc ngủ của bạn. Các chuyên gia sẽ giúp bạn xác định nguyên nhân gây ra vấn đề giấc ngủ của bạn và cách điều trị. | vinmec | 862 |
Viêm tai giữa cấp tính ở trẻ em và những điều bố mẹ nên biết
Viêm tai giữa cấp tính ở trẻ em là hiện tượng viêm nhiễm bên trong khoang tai giữa. Căn bệnh này cần được điều trị sớm để trẻ mau chóng khỏi dứt điểm vì nếu không có thể chuyển sang thể viêm tai giữa mạn tính.
1. Đôi nét về bệnh viêm tai giữa cấp tính ở trẻ em
Đây là hiện tượng viêm cấp tính ở trong khoang tai giữa, có đợt bùng phát ngắn và nhanh với dấu hiệu điển hình là nhiễm trùng kèm dịch trong tai giữa. Căn bệnh này thường gặp ở trẻ em và tiến triển trong khoảng 2 – 3 tuần với những biểu hiện tiêu biểu của quá trình viêm cấp tính.
Hiện nay, có rất nhiều trẻ em bị viêm tai giữa
2. Nguyên nhân gây ra bệnh viêm tai giữa cấp tính ở trẻ em
– Vòi nhĩ nối giữa tai và mũi họng của trẻ em ngắn, ít dốc hơn so với người lớn nên viêm nhiễm ở mũi họng dễ lây lan lên tai. Sự viêm nhiễm này có thể gây ra do những căn bệnh nhiễm trùng toàn thân như sởi, cúm,…
– Sức đề kháng của trẻ em còn yếu nên rất dễ bị viêm mũi họng, đặc biệt là hay bị nôn trớ, viêm VA, dịch dạ dày và thức ăn dễ trào vào vòi nhĩ. Từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh viêm tai giữa hình thành và phát triển.
– Niêm mạc tai giữa của trẻ em rất nhạy cảm và dễ kích ứng nên có thể bị tăng tiết dịch, phù nề gây ra bệnh viêm tai giữa.
3. Những mức độ của bệnh viêm tai giữa cấp tính ở trẻ em
– Viêm tai giữa xuất tiết có triệu chứng kín đáo và nhiều khi tình cờ đi khám Tai mũi họng mới phát hiện ra.
– Viêm tai giữa sung huyết có triệu chứng điển hình là sốt và đau tai.
– Viêm tai giữa mủ có triệu chứng nổi bật là dịch chảy mủ trong khoang tai giữa.
– Viêm tai giữa vỡ mủ khi khám sẽ thấy màng nhĩ của trẻ bị thủng.
Bệnh viêm tai giữa nếu không được điều trị kịp thời sẽ gây ra những biến chứng nguy hiểm
4. Biến chứng nguy hiểm của bệnh viêm tai giữa cấp tính ở trẻ em
Viêm tai giữa thể cấp tính ở trẻ em nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách có thể dẫn tới một số biến chứng nguy hiểm. Do đó, khi trẻ xuất hiện những biểu hiện kể trên, bố mẹ cần phải nhanh chóng đưa con đi khám Tai mũi họng. Đặc biệt là khi trẻ xuất hiện dấu hiệu đau tai, chảy dịch tai.
Một số biến chứng nguy hiểm của bệnh viêm tai giữa ở trẻ em là:
– Gây ứ dịch, ứ mủ bên trong hòm nhĩ, thủng màng nhĩ và hủy những xương con. Điều này khiến trẻ nghe kém đi kéo theo chậm nói và rối loạn ngôn ngữ.
– Hiện tượng nhiễm trùng nặng cũng dẫn tới những biến chứng nguy hiểm như áp xe não, viêm tắc xoang tĩnh mạch bên, viêm màng não, liệt dây thần kinh mặt,…
5. Cách điều trị hiệu quả bệnh viêm tai giữa thể cấp tính ở trẻ em
Tùy từng giai đoạn của bệnh viêm tai giữa ở trẻ em mà phương pháp điều trị bác sĩ đưa ra cũng sẽ có sự khác nhau. Cụ thể như sau:
– Giai đoạn sung huyết: Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị cho trẻ. Vì vi khuẩn gây ra bệnh viêm tai giữa ở trẻ chủ yếu là phế cầu, Hemophilus Influenza, liên cầu,… Do đó, bác sĩ sẽ kê cho trẻ một số loại thuốc chống viêm, hạ sốt, chống phù nề, giảm đau,…
– Giai đoạn ứ mủ: Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ cân nhắc thực hiện phương pháp trích rạch màng nhĩ dẫn lưu mủ cho trẻ. Đồng thời, kê cho bé một số loại thuốc điều trị như trong giai đoạn sung huyết.
– Giai đoạn vỡ mủ: Đến thời kỳ này, dịch mủ ứ đọng bên trong tai giữa của trẻ sẽ tự phá vỡ phần mỏng nhất của màng nhĩ chảy ra bên ngoài qua ống tai ngoài. Do đó, màng nhĩ của trẻ sẽ bị thủng. Vì vậy, bác sĩ thường sẽ áp dụng phương pháp đặt ống thông nhĩ (Diablo) cho trẻ trong giai đoạn này.
Bố mẹ nên nhớ rõ một điều rằng, việc điều trị bệnh viêm tai giữa cho trẻ em cần phải có sự thăm khám của bác sĩ chuyên khoa Tai mũi họng. Tuyệt đối không được tự ý cho con dùng thuốc khi chưa có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ. Vì có thể để lại những di chứng do tai biến nguy hiểm của thuốc gây ra chẳng hạn như điếc không hồi phục. Nguyên nhân là bởi trong thành phần của thuốc có thể gây ngộ độc ốc tai.
Khi trẻ có dấu hiệu bị viêm tai giữa, bố mẹ nên đưa con đi khám bác sĩ
6. Cách phòng ngừa hiệu quả bệnh viêm tai giữa ở trẻ em
– Tuyệt đối không được xì mũi cho trẻ bằng cách bịt cả hai lỗ mũi cùng lúc. Thay vào đó, bố mẹ chỉ bịt 1 bên và để hở bên còn lại cho dịch thoát ra bên ngoài.
– Không được cho trẻ bơi lội khi con bị viêm xoang, viêm mũi. Bố mẹ nên đưa con đến bệnh viện để điều trị viêm mũi và viêm xoang càng sớm càng tốt.
– Với những trẻ hay bị viêm tai giữa tái phát, bố mẹ nên cân nhắc nạo VA và cắt amidan cho con.
– Với những trẻ bị cúm, sởi, thương hàn, bố mẹ phải đưa con đi khám màng nhĩ thường xuyên. | thucuc | 1,020 |
Dấu hiệu ung thư cổ tử cung giai đoạn cuối
Ung thư cổ tử cung giai đoạn cuối là thời điểm nguy hiểm nhất của bệnh nhân và có tỷ lệ tử vong rất cao. Dưới đây là những dấu hiệu ung thư cổ tử cung giai đoạn cuối ai cũng cần biết.
1. Ung thư cổ tử cung giai đoạn cuối là gì?
Ung thư cổ tử cung giai đoạn cuối hay còn gọi là giai đoạn IV là khi khối u ác tính ở cổ tử cung đã lan đến bàng quang, trực tràng, hoặc các bộ phận khác của cơ thể. Giai đoạn IV được chia thành các giai đoạn IVA và IVB, dựa vào nơi mà ung thư lan rộng.
Tham khảo: ung thư cổ tử cung di căn sống được bao lâu
Ung thư đã lan đến các cơ quan lân cận như bàng quang hoặc trực tràng.
Hình ảnh ung thư cổ tử cung giai đoạn cuối
Ung thư đã lan đến các bộ phận khác của cơ thể ở xa khối u như gan, phổi, xương, hoặc các hạch bạch huyết xa.
2. Biểu hiện ung thư cổ tử cung giai đoạn cuối
Ở giai đoạn cuối, các dấu hiệu ung thư cổ tử cung nguyên phát đã rõ ràng hơn:
Chảy máu âm đạo bất thường, trong đó chảy máu sau khi quan hệ tình dục, chảy máu khi đã mãn kinh, chảy máu ngoài kỳ kinh, hoặc kỳ kinh kéo dài bất thường; tiết dịch âm đạo bất thường: dịch có thể lẫn máu, có màu vàng, xuất hiện giữa kỳ kinh hoặc sau mãn kinh; đau khi giao hợp; đau vùng chậu…
Chảy máu âm đạo bất thường là dấu hiệu cảnh báo ung thư cổ tử cung
Bên cạnh đó, do ung thư di căn, người bệnh có các biểu hiện:
TS. BS See Hui Ti chịu trách nhiệm chính trong điều trị ung thư vú – phụ khoa | thucuc | 328 |
Cách dùng thuốc chữa rối loạn tiền đình
Rối loạn tiền đình gây ra sự mất cân bằng về tư thế, làm cho người bệnh thường xuyên bị chóng mặt, hoa mắt, ù tai và buồn nôn... Tình trạng thường này rất hay tái phát, làm ảnh hưởng đến công việc, chất lượng cuộc sống. Dùng thuốc chữa rối loạn tiền đình đúng cách là 1 biện pháp giúp giảm nhanh chóng các triệu chứng bệnh và phòng ngừa tái phát bệnh hiệu quả.
1. Rối loạn tiền đình là gì?
Hệ thống tiền đình có chức năng chính là giúp giữ thăng bằng cho cơ thể khi thực hiện các động tác chuyển động như xoay người, cúi người, di chuyển...do đó, khi chức năng này không được đảm bảo sẽ gây ra mất thăng bằng, dễ bị chóng mặt...Rối loạn tiền đình là một dấu hiệu bệnh do rất nhiều nguyên nhân và yếu tố gây ra. Bệnh thường được chia thành hai dạng đó là rối loạn tiền đình ngoại biên và trung ương.Khi bị rối loạn tiền đình bệnh nhân hay gặp các triệu chứng như mất thăng bằng, đi đứng không vững, cảm giác chóng mặt, mọi vật xung quanh đang quay hay di động; đầu óc lâng lâng, muốn ngã, xỉu, mệt, kém tập trung; mắt mờ khi quay cổ hay cử động đầu, buồn nôn và nôn...Nếu bạn bị rối loạn tiền đình thì cần thăm khám để tìm được nguyên nhân gây bệnh, từ đó kết hợp điều trị cả triệu chứng và nguyên nhân thì hiệu quả tăng cao.
2. Cách dùng các loại thuốc chữa rối loạn tiền đình
Dùng thuốc là một trong những biện pháp điều trị rối loạn tiền đình hiệu quả. Tùy theo từng triệu chứng rối loạn tiền đình mà người bệnh có thể được kê đơn điều trị bằng những loại thuốc khác nhau. Các loại thuốc chữa rối loạn tiền đình thường được chia thành các nhóm, tùy vào tác dụng của thuốc.2.1 Nhóm thuốc chống nôn và giảm chóng mặt. Thuốc kháng histamin H1 Cinnarizin: Thuốc cinnarizin thường được chỉ định để kiểm soát các cơn say tàu xe và điều trị triệu chứng rối loạn tiền đình bao gồm chóng mặt, choáng váng, buồn nôn và ù tai. Thuốc này cũng có tác dụng điều trị đối với chứng đau nửa đầu và tình trạng rối loạn tuần hoàn ngoại biên. Người ta chưa rõ thực sự cơ chế của thuốc giúp giảm chóng mặt và buồn nôn. Khi dùng Cinnarizin bạn cần chú ý có tác dụng phụ là gây buồn ngủ, rối loạn tiêu hóa hoặc đau bụng. Bạn nên uống thuốc với nước sau khi ăn no để làm giảm thiểu tình trạng này.Thuốc chẹn kênh calci: Flunarizin có tác dụng phòng ngừa và điều trị triệu chứng chóng mặt do rối loạn tiền đình, giúp làm giảm đau nửa đầu, thiểu năng tuần hoàn não. Tuy nhiên, thuốc này lại có thể làm gia tăng triệu chứng trầm cảm, buồn ngủ làm ảnh hưởng đến hệ thần kinh, tiêu hóa và gia tăng triệu chứng bệnh Parkinson ở người bệnh Pakinson. Do đó thuốc cần được bác sĩ kê toa và kiểm soát quá trình uống thuốc cho bệnh nhân.Acetyl-DL-leucin: Đây thuốc chữa rối loạn tiền đình tốt nhất hiện nay. Nó giúp giảm nhanh triệu chứng chóng mặt, đau đầu, buồn nôn, hoa mắt do rối loạn tiền đình, thiểu năng tuần hoàn não hay do thay đổi thời tiết. Thuốc cũng được dùng để điều trị các trường hợp chóng mặt mà không rõ nguyên nhân như chóng mặt sau chấn thương hoặc sau phẫu thuật...Chất này có tác dụng là nhờ tránh cho cơ quan tiền đình nhận sự kích thích từ bên ngoài. Khi dùng thuốc có thể bắt đầu từ liều thấp sau đó tăng liều để đạt hiệu quả mong muốn. Chú ý, Acetyl-DL-leucine có tương tác với một số thuốc khác, do vậy người bệnh nên thông báo với bác sĩ các loại thuốc khác đang sử dụng.Nhóm benzodiazepines (diazepam): Nhóm thuốc an thần giúp bệnh nhân giảm sự lo lắng, trấn tĩnh, có thể kê đơn cho bệnh nhân dùng trong những ngày đầu để giảm lo lắng và từ đó giúp giảm chóng mặt. Tuy nhiên, thuốc dùng lâu dài có thể gây quen thuốc và lệ thuộc thuốc. Do đó nhóm thuốc này cần được kiểm soát chặt chẽ và bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để tránh sự lạm dụng thuốc, dẫn đến lệ thuộc. Thuốc thường được chỉ định dùng một lần vào buổi tối.2.2 Nhóm thuốc tăng tuần hoàn não. Piracetam: Thuốc này có thể dùng ở nhiều dạng khác nhau như tiêm hay dạng uống. Piracetam có tác dụng tăng tuần hoàn não, tăng tổng hợp năng lượng ở não, giảm nguy cơ thiếu máu não và hỗ trợ tăng cường trí nhớ. Tùy thuộc vào dạng thuốc mà người bệnh có thể sử dụng cho phù hợp.Ginkgo biloba: Hay còn gọi là bạch quả, thảo dược này có chứa nhiều flavonoid, một chất chống oxy hóa mạnh và terpenoid giúp cải thiện lưu thông máu bằng cách làm giãn mạch máu và giảm độ kết dính của tiểu cầu, do đó có thể giúp điều trị rối loạn tiền đình. Theo một số nghiên cứu, Ginkgo biloba còn có thể giúp điều trị hoặc phòng ngừa một số vấn đề sức khỏe như bệnh Alzheimer, ù tai, trầm cảm....Ngoài ra, thảo dược này cũng giúp duy trì trí nhớ, giúp phục hồi sau khi bị đột quỵ. Liều thường dùng của Ginkgo biloba là 1 viên và ngày 1- 2 lần. Lưu ý nên tránh dùng cho những người đang có triệu chứng chảy máu, phụ nữ mang thai.Almitrin-raubasin (duxil, vectarion): Đây là thuốc kết hợp có hai thành phần phối hợp giúp làm giãn mạch, tăng tuần hoàn máu não. Khi dùng cần chú ý cho người mắc bệnh gan thận.Đơn thuốc chữa rối loạn tiền đình sẽ bao gồm các loại thuốc này được kết hợp sử dụng với nhau, chỉ định sao cho phù hợp với từng trường hợp bệnh nhân và mức độ nặng của bệnh.
3. Các biện pháp khác điều trị tiền đình tại nhà
Ngoài việc dùng thuốc hỗ trợ giúp tưới máu đi khắp đến các vùng não hoạt động kém để cải thiện chứng rối loạn tiền đình thì bạn có thể kết hợp các biện pháp phòng ngừa rối loạn tiền đình như:Trong giai đoạn cấp, khi đang chóng mặt, nôn mửa, mất thăng bằng tư thế cần: Người bệnh cần ở phòng có ánh sáng dịu dàng vừa phải, yên tĩnh và nằm đầu thấp, tránh xoay lắc đầu nhiều. Nôn nhiều dùng các thuốc chống nôn đường tiêm và bù dịch đủ.Chế độ dinh dưỡng: Cần bổ sung cho cơ thể các thực phẩm giàu axit folic, chất xơ, sắt và các loại vitamin cần thiết cho cơ thể như vitamin A, B6, C, D, và E. Nguồn thực phẩm giàu nên dùng là các loại rau củ quả, các loại trái cây, các loại đậu và hạt, các loại thịt, cá, trứng, sữa giúp người bệnh tránh các triệu chứng chóng mặt, buồn nôn, hoa mắt...Ngoài ra, nên tránh thức uống có cồn, kích thích, thuốc lá, đồ ăn dầu mỡ, nhiều gia vị, đồ ngọt...Uống đủ nước: Bạn nên uống đủ 2 lít nước mỗi ngày. Để hạn chế sự mất nước.Tập các bài tập giúp giảm tái phát bệnh như tập yoga, bài tập phục hồi chức năng tiền đình...Ngủ đủ giấc: Bạn nên ngủ đủ giấc, tránh thức khuya để không làm cơ thể kiệt sức, từ đó làm giảm khả năng tập trung cũng như hoa mắt.Nằm nghỉ khi thấy chóng mặt: Nếu thấy chóng mặt hay mất thăng bằng, tốt nhất là bạn nên nằm nghỉ ở những nơi yên tĩnh và thoáng mát. Bạn cũng nên hạn chế lái xe và trèo cao nếu cảm thấy chóng mặt hay không khoẻ.Không thay đổi tư thế đột ngột: Người bệnh rối loạn tiền đình không nên đứng lên, ngồi xuống hoặc thay đổi tư thế quá đột ngột, vì sẽ gây ra tình trạng mất thăng bằng, thậm chí té xỉu.Nghỉ ngơi hợp lý: Nên sắp xếp thời gian làm việc và nghỉ ngơi hợp lý.Trên đây là thông tin về cách dùng các loại thuốc chữa rối loạn tiền đình và một số biện pháp hiệu quả khác giúp giảm các triệu chứng rối loạn tiền đình. Các thuốc thuốc chữa rối loạn tiền đình tốt nhất đa số là thuốc kê đơn, nên bạn cần được dùng dưới chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ. | vinmec | 1,471 |
U nang buồng trứng có thai được không?
Chào bác sĩ. U nang buồng trứng có thai được không ạ? Cháu mới đi khám và phát hiện mình bị u nang buồng trứng nhưng cháu chưa có con. Cháu rất lo lắng. Xin bác sĩ tư vấn – Minh Hồng (26 tuổi, Hà Nội).
1. U nang buồng trứng có thai được không?
U nang buồng trứng có thai được không là điều rất nhiều chị em đang mắc căn bệnh này thắc mắc, quan tâm chứ không phải chỉ của riêng bạn.
U nang buồng trứng có thai được không là điều nhiều chị em đang mắc căn bệnh này quan tâm
Trước tiên, u nang buồng trứng là hiện tượng hình thành một hoặc nhiều bao nang chứa dịch lỏng, mô đặc hoặc mô sụn ở phía bên trong buồng trứng. Bệnh thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
Có 3 loại u nang buồng trứng:
– U nang cơ năng: Đây là loại u nang lành tính, không gây hại, chứa dịch lỏng. Tuy nhiên, nếu kích thước khối u lớn và nằm ở cả 2 bên buồng trứng thì người bệnh cũng nên cắt bỏ.
– U nang dạng tuyến: Là dạng u nang chứa dịch tiết, có khoảng 95% trường hợp là lành tính. Nếu u gây đau và ảnh hưởng tới chức năng sinh sản thì cần cắt bỏ.
– U nang dạng bì: Là dạng u chứa mô sụn và thường lành tính. Dù vậy, có đến 25% u hình thành ở cả 2 bên buồng trứng và gây biến chứng.
U nang buồng trứng nếu bị biến chứng có thể gây ảnh hưởng tới chức năng sinh sản
Bạn Kim Hồng thân mến, theo thống kê, có khoảng 95% số chị em bị u nang buồng trứng lành tính vẫn có thai được bình thường. Tuy nhiên, nếu bệnh không được phát hiện sớm và được xử trí kịp thời có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm, thậm chí ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản của chị em.
2. Biến chứng của bệnh u nang buồng trứng
Một số biến chứng nguy hiểm của bệnh u nang buồng trứng mà bạn có thể phải đối mặt đó là:
– Khó thụ thai do u nang buồng trứng lớn, cản trở đường đi của tinh trùng khi gặp trứng.
– Dễ gây sảy thai, sinh non do khối u lớn chèn ép lên thai nhi.
– Vô sinh do buồng trứng bị xoắn nang, vỡ nang, xuất huyết hoặc nhiễm trùng…
Ngay khi có dấu hiệu u nang buồng trứng, chị em cần nhanh chóng tới bệnh viện để tiến hành thăm khám
– Không thể mang thai nếu biến chứng khiến phải cắt bỏ toàn bộ 2 bên buồng trứng.
– Ung thư nếu u nang buồng trứng diễn biến xấu, từ đó ảnh hưởng tới khả năng sinh sản, thậm chí là tính mạng.
Kim Hồng thân, với những lý do nêu trên, bạn cần nhanh chóng tới bệnh viện thăm khám, thực hiện đầy đủ các xét nghiệm để bác sĩ tư vấn phác đồ điều trị dứt điểm.
Tránh chủ quan, để bệnh kéo dài gây khó khăn cho quá trình xử trí và gây ra những biến chứng khó lường. Sau khi thực hiện xử trí dứt điểm căn bệnh này, bạn vẫn có thể mang thai bình thường.
Trên đây là một số thông tin giúp giải đáp phần nào thắc mắc “U nang buồng trứng có thai được không?” của bạn. Chúc bạn mau khỏi bệnh! | thucuc | 604 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.