text stringlengths 853 8.2k | origin stringclasses 3 values | len int64 200 1.5k |
|---|---|---|
Tinh dầu mè có tác dụng gì?
Tinh dầu mè là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây vừng. Không chỉ là một loại nguyên liệu nấu ăn, nó còn có nhiều tác dụng trong các bệnh lý tuần hoàn, hô hấp, nội tiết, phòng ngừa ung thư,... đặc biệt là công dụng trẻ hóa làn da.
1. Xuất xứ của tinh dầu mè
Tinh dầu mè được ép từ hạt mè (hạt vừng) tên khoa học Sesamum Notify Yum. Có nguồn gốc từ Đông Phi, Ấn Độ ngày nay được trồng ở nhiều nơi, thích hợp với các nước có khí hậu nhiệt đới và ôn đới. Có nhiều giống mè khác nhau như mè đen, mè trắng, mè vàng.Tinh dầu mè có mùi hơi nồng, là nguyên liệu nấu ăn không thể thiếu của ẩm thực Trung Hoa, Nhật Bản, các nước Đông Nam Á,...
2. Thành phần có trong tinh dầu mè
Trước khi tìm hiểu ăn dầu mè có tốt không? thì bạn cần biết rõ tinh dầu mè có thành phần gì?Chất béo: chứa một số axit béo bão hòa và không bão hòa như axit oleic, axid palmitic, acid stearic, acid linoleic có tác dụng cấp ẩm, làm cho da mịn màng, dẻo dai;Các vitamin E, B, K;Các khoáng chất Đồng, Sắt, Canxi, Magie, Photpho, Natri;Các hợp chất phenolic có tác dụng chống oxy hóa và chống viêm.
3. Tinh dầu mè có tác dụng gì với các cơ quan trong cơ thể?
Tinh dầu mè dưỡng da tốt không là vấn đề rất nhiều chị em phụ nữ quan tâm. Thực tế, dầu mè có rất nhiều công dụng đối với cơ thể con người, không chỉ riêng tác dụng làm đẹp.3.1. Nội tiết. Chống thiếu máu, tăng tuần hoàn máu: Dầu mè chứa nhiều Sắt - đây là thành phần quan trọng của tế bào máu hồng cầu. Thêm một chút dầu mè trong bữa ăn sẽ ngăn ngừa thiếu máu, giảm các triệu chứng hoa mắt, chóng mặt, mệt mỏi do thiếu máu gây ra. Chất Đồng trong dầu mè cũng là thành phần cần thiết trong quá trình sản xuất hồng cầu, giúp tăng cường trao đổi chất, lưu thông máu.Hỗ trợ kiểm soát, phòng ngừa bệnh tiểu đường: Một số nghiên cứu cho thấy, sử dụng một lượng vừa phải dầu mè trong bữa ăn có tác dụng kiểm soát lượng đường ở trong máu, đặc biệt là ở bệnh nhân có kèm tăng huyết áp.Giúp bộ xương chắc khỏe: Trong tinh dầu mè chứa hàm lượng lớn Canxi, Đồng và Photpho - đây là các khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của hệ xương. Làm tăng quá trình sinh xương, tăng mật độ tế bào xương giúp xương chắc khỏe, hạn chế các bệnh lý loãng xương, thoái hóa khớp.Chống táo bón: Cũng giống như công dụng trị táo báo của hạt mè đen, dầu mè chứa một số chất như phytin, cholin, methionin có tác dụng nhuận tràng, kích thích tiêu hóa.3.2. Đối với hệ tim mạch. Tăng cường sức khỏe tim mạch: Trong dầu mè chứa Omega 3, Omega 6 là các chất béo không bão hòa làm giảm các Cholesterol xấu trong máu, ngăn cản sự hình thành mảng xơ vữa, phòng ngừa các bệnh lý xơ vữa động mạch, tăng mỡ máu,... từ đó giảm nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim.Thành phần sesamin và sesaminol trong dầu mè giúp ổn định các chỉ số huyết áp tâm thu và tâm trương. Vì vậy thay thế dầu mè bằng các loại dầu có nguồn gốc động vật trong bữa ăn được các chuyên gia dinh dưỡng khuyên dùng cho bệnh nhân tăng huyết áp.3.3. Đối với hệ hô hấp. Dầu mè giúp cơ thể hấp thụ Magie tốt hơn, đây là nguyên tố quan trọng giúp giãn các cơ trơn đường hô hấp, từ đó giảm cơn thắt cơ ở bệnh nhân hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.3.4. Đối với hệ da. Tinh dầu mè dưỡng da rất hiệu quả, đặc biệt cải thiện sức khỏe làn da hiệu quả:Chống oxy hóa, ngăn ngừa quá trình lão hóa da: các chất trong dầu mè có tác dụng giảm sự hình thành các gốc tự do, làm chậm quá trình lão hóa da, ngăn chặn tình trạng khô da, bong tróc da, da xỉn màu, bảo vệ da khỏi tác hại của các yếu tố môi trường như ô nhiễm môi trường, độc tố, tia UV. Thoa một lớp mỏng dầu mè trước khi ra đường có thể ngăn ngừa 30% tia UV, bảo vệ làn da dưới ánh nắng trực tiếp của mặt trời (tuy nhiên không thể thay thế các loại kem chống nắng)Chống viêm, kháng khuẩn, ngăn ngừa và điều trị mụn trứng cá; Các hợp chất phenolic, Omega có trong dầu mè tiêu diệt các loại vi khuẩn sinh mụn, làm giảm quá trình viêm sưng tấy, ngăn ngừa sự hình thành mụn trứng cá. Bôi một ít dầu mè lên nốt mụn 1-2 lần làm mụn giảm sưng tấy và tăng cường tái tạo da.Chữa nám da, tàn nhang, làm trắng da: Tinh dầu mè chứa hàm lượng lớn Vitamin E và nhóm vitamin B ức chế sự hình thành sắc tố melanin dưới da. Qua đó làm mờ các vết thâm nám, tàn nhang trên da, giúp da sáng và đều màu hơn.Dưỡng ẩm, đào thải độc tố cho da; nhóm acid thiết yếu, các nhóm vitamin trong dầu mè sẽ cân bằng độ ẩm, làm tăng độ mềm mại, dẻo dai, và thải các loại độc tố trên da.Trị gàu, giảm ngứa trên da đầu: Thoa dầu mè lên da đầu ủ khoảng 15 phút sau đó gội lại bằng dầu gội thông thường, thực hiện 3 lần/ tuần có công dụng kháng nấm, ngăn ngừa gàu.Như vậy, tinh dầu mè dưỡng da hiệu quả và còn có tác dụng nhiều trong việc làm đẹp khác.3.5. Một số công dụng khác. Nhờ đặc tính kháng viêm, pha dầu mè với nước để súc miệng sẽ ngăn ngừa các bệnh lý về nha khoa như viêm nướu, viêm lợi, giảm hình thành mảng bám, giúp hơi thở thơm tho. Thành phần Tyrosine trong dầu mè là một loại acid amin giúp tăng tiết hormone serotonin có thể giảm căng thẳng, lo âu, cải thiện trạng thái tiêu cực.Nhiều nghiên cứu gần đây đã chỉ ra một số thành phần trong dầu mè có tác dụng ức chế sự phân chia của các tế bào ung thư, bảo vệ tế bào khỏi các gốc tự do làm tăng sinh tế bào, ngăn ngừa một số bệnh ung thư, đặc biệt là ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt.4. Ăn dầu mè có tốt không? Cách sử dụng hiệu quả dầu mèĂn dầu mè có tốt không? Ăn dầu mè rất tốt cho sức khỏe, nhưng việc sử dụng đúng cách sẽ giữ nguyên được hàm lượng dinh dưỡng và gia tăng hiệu quả. Cách sử dụng dầu mè như sau:Dùng làm nguyên liệu nấu ăn: dùng dầu mè như các loại dầu ăn thông thường làm thức ăn có mùi và hương vị hấp dẫn hơn. Thêm 1⁄2 muỗng dầu mè vào thức ăn dặm cho trẻ giúp trẻ hấp thu được một số vitamin tan trong dầu tốt hơn, đồng thời cũng kích thích tiêu hóa, làm trẻ ăn ngon miệng hơn.Dùng làm dầu massage trực tiếp trên da, xoa trực tiếp vào mụn nhọt, mụn trứng cá, không bôi lên vùng vết thương hở.
5. Tác dụng phụ khi sử dụng dầu mè
Tinh dầu mè khá an toàn đối với sức khỏe, hiếm khi xảy ra tác dụng phụ. Tuy nhiên, ở những cơ địa quá mẫn cảm với các thành phần của dầu mè có thể xảy ra các biểu hiện;Tiêu chảy khi sử dụng với lượng lớn dầu mè;Dị ứng: nổi mẩn đỏ, ngứa, phát ban,...Sốc phản vệ: khó thở, tức ngực, nôn ói,... Trường hợp này, cần đưa tới bệnh viện cấp cứu ngay.Dầu mè là một loại nguyên liệu dễ tìm, dễ sử dụng và có nhiều công dụng cho sức khỏe, đặc biệt là công dụng trên làn da. Mặc dù được đánh giá là khá lành tính, tuy nhiên để đảm bảo an toàn trong lần đầu tiên sử dụng thì bạn nên dùng lượng ít. Nếu bôi trên da thì thử một lượng nhỏ bôi trên mu bàn tay nếu không có phản ứng thì có thể sử dụng vùng lớn trên da. | vinmec | 1,439 |
Xét nghiệm máu tại nhà có lợi ích gì, nên chọn địa chỉ nào để thực hiện?
Xét nghiệm máu tại nhà là một dịch vụ đã trở nên rất quen thuộc với nhiều người trong thời gian gần đây bởi những tiện ích mà nó mang lại. Vậy thực sự những tiện ích ấy là gì mà được nhiều người ủng hộ đến vậy, bài viết sau sẽ cùng bạn đi tìm lời giải đáp cho băn khoăn này.
1. Những lợi ích của dịch vụ xét nghiệm máu tại nhà
1.1. Những lợi ích đáng ghi nhận của dịch vụ xét nghiệm máu tại nhà
Có một thực tế không thể phủ nhận là khi xét nghiệm máu tại các bệnh viện là người bệnh phải nhịn đói, đi từ sớm để xếp hàng lấy số chờ đến lượt lấy mẫu xét nghiệm rồi lại phải chờ nhiều giờ để lấy kết quả. Thêm nữa, thủ tục ở hầu hết bệnh viện cũng khá phức tạp, rườm rà; thời gian làm xét nghiệm cũng chỉ diễn ra trong giờ hành chính nên những người có công việc bận rộn khó bố trí đi khám xét kịp thời được. Sự kết hợp của những điều này khiến cho người bệnh đã mệt càng mệt hơn, tốn nhiều thời gian và công sức, dễ rơi vào tâm lý chán chường, ngại đến viện dù cảm thấy sức khỏe có vấn đề. Kể từ khi dịch vụ này ra đời nó đã nhanh chóng được đại đa số bệnh nhân đón nhận bởi những lợi ích thiết thực mà nó mang lại:
- Tiện lợi
Khi lựa chọn lấy máu để xét nghiệm tại nhà tức là bạn sẽ không phải lo xin nghỉ việc, đi sớm, chờ đợi để lấy mẫu, lấy kết quả xét nghiệm. Việc này sẽ giúp bạn có cảm giác thoải mái, đỡ tốn thời gian và công sức hơn rất nhiều.
Sở dĩ nói như vậy là bởi giờ đây bạn sẽ được nhân viên y tế đến tận nhà lấy mẫu theo thời gian thuận tiện nhất mà bạn đã sắp xếp từ trước... mà bạn đã lựa chọn từ trước đó. Không những thế, so với việc đến môi trường y tế đông người thì việc lấy mẫu tại nhà cũng giúp bạn tránh được nguy cơ lây chéo bệnh hơn rất nhiều.
- Nhanh chóng và chính xác
Ngay sau khi xác nhận lịch hẹn, nhân viên y tế sẽ nhanh chóng có mặt tại địa chỉ mà bạn yêu cầu để lấy mẫu xét nghiệm và đưa đến trung tâm xét nghiệm. Kết quả sẽ có sau khoảng vài giờ tùy từng loại xét nghiệm và luôn đảm bảo tính chính xác.
- Không lo phiền hà
Toàn bộ quá trình lấy mẫu bệnh phẩm và kết quả xét nghiệm, thông tin khách hàng đều được bảo mật tuyệt đối, đảm bảo tính riêng tư để khách hàng yên tâm, không lo bị người khác gây phiền hà.
- Chi phí hợp lý
Dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tại nhà ra đời nhằm giải quyết những bất tiện của xét nghiệm theo phương thức truyền thống, đáp ứng nhu cầu của người dân. Vì thế chi phí xét nghiệm thường ở mức không quá cao để ai cũng có thể sử dụng được. Bạn chỉ cần chi trả thêm 10.000 đồng/lần chi phí đi lại của nhân viên y tế.
1.2. Xét nghiệm máu tại nhà có thể phát hiện được những bệnh gì?
Xét nghiệm máu tại nhà được thực hiện với thao tác vô cùng đơn giản: lấy một lượng máu nhỏ từ tĩnh mạch để tiến hành xét nghiệm. Mẫu máu này được dùng để phát hiện, chẩn đoán rất nhiều bệnh lý, điển hình có thể kể đến:
- Kết quả về nhóm máu.
- Tình trạng thiếu máu, bệnh nhiễm trùng máu hay bệnh ung thư.
- Lượng đường trong máu để chẩn đoán bệnh tiểu đường.
- Hàm lượng mỡ trong máu.
- Bệnh lý gan, thận.
- Chẩn đoán HIV và các bệnh lây truyền khác.
- Kiểm tra được các chức năng nội tiết của cơ thể, các vi chất,...
1.3. Một số vấn đề cần lưu ý trước khi xét nghiệm máu tại nhà
Để kết quả xét nghiệm máu đảm bảo tính chính xác, bạn nên lưu ý:
- Tốt nhất nên lấy máu vào đầu giờ sáng. Nên nhịn ăn trước khi lấy mẫu từ 8 - 12 tiếng.
- Trước khi xét nghiệm không nên ăn quá nhiều thức ăn chứa dầu mỡ để tránh nguy cơ đục huyết tương.
- Không ăn nhiều đồ ngọt và uống bia rượu trước khi xét nghiệm máu. | medlatec | 770 |
Mách bạn địa chỉ xét nghiệm nước tiểu Đắk Lắk uy tín
Trong các loại xét nghiệm thường gặp khi khám định kỳ hoặc chẩn đoán bệnh, xét nghiệm nước tiểu có thể mang lại những thông tin về nhiều bệnh lý như gan, thận,...
1. Trường hợp nào có thể được chỉ định thực hiện xét nghiệm nước tiểu?
Đây là dạng xét nghiệm với bệnh phẩm được dùng là mẫu nước tiểu. Kết quả thu về từ màu sắc, thành phần của nước tiểu có thể đánh giá được sức khỏe gan, thận, đường tiết niệu,... của người lấy mẫu.
Đây là loại xét nghiệm phổ biến và quen thuộc, có thể chỉ định thực hiện trong các trường hợp như:
Kiểm tra sức khỏe tổng quát định kỳ.
Khi cơ thể xuất hiện dấu hiệu như: tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu có máu, nước tiểu có màu sắc bất thường, đau lưng, vàng da, nghi có đường trong nước tiểu,...
Những người trong thời gian điều trị bệnh như: các bệnh lý về thận, gan, tiểu đường,... Xét nghiệm nước tiểu lúc này giúp bác sĩ theo dõi kết quả điều trị cũng như các tác dụng phụ do quá trình điều trị gây ra.
Thử, kiểm tra việc đậu thai.
Sàng lọc chất gây nghiện hay kích thích: qua nước tiểu, có thể phát hiện xem có dấu hiệu của cần sa hoặc thuốc lắc hay heroin sau cả vài tuần sử dụng.
Là bước không thể thiếu với những bệnh nhân cần phẫu thuật để loại bỏ nguy cơ biến chứng hoặc chảy nhiều máu.
2. Một số phương pháp xét nghiệm nước tiểu
Đối với loại xét nghiệm này, bác sĩ có thể áp dụng các phương pháp sau:
Quan sát trực quan
Được thực hiện thông qua quan sát bằng mắt thường. Với cách này, bác sĩ có thể xem xét được màu sắc, độ loãng, đặc hoặc mức độ nổi bọt của nước tiểu. Với những người khỏe mạnh, màu nước tiểu thường từ vàng nhạt cho tới hổ phách.
Thực tế, màu sắc của nước tiểu có thể bị ảnh hưởng bởi thuốc hoặc một vài loại thực phẩm. Tuy nhiên, bản thân mỗi người có thể tự loại trừ lý do này để từ đó bước đầu phán đoán mình có đang gặp vấn đề bất thường về sức khỏe không.
Nhiều trường hợp, việc quan sát màu sắc nước tiểu có thể nhận biết được tình trạng như thiếu nước, viêm nhiễm tiết niệu hoặc mắc các bệnh lây qua đường tình dục,... Cụ thể, khi nước tiểu chuyển vàng đục có thể là do nhiễm trùng, nếu có bọt nhiều, có thể do thận có vấn đề.
Soi kính hiển vi
Việc dùng kính hiển vi có thể giúp xem xét cụ thể hơn các thông tin về tế bào, vi khuẩn, vi trùng hoặc phôi tiết niệu,... Phương pháp này được sử dụng trong các trường hợp cần xem xét về hồng cầu, bạch cầu, sự xuất hiện của vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng,...
Sử dụng que thử
Các que thử y tế chuyên dụng được sử dụng nhằm đánh giá cũng như kiểm tra các chất hóa học trong nước tiểu thông qua sự chuyển đổi màu sắc của que. Việc sử dụng que được thực hiện trong các trường hợp như: xét nghiệm protein, nồng độ p
H, glucose, Bilirubin, glucose,...
Các phương pháp khác
- Xét nghiệm nước tiểu bằng máy tự động, bán tự động: thay thế cho các phương pháp soi kính hiển vi, que thử,...
- Cấy nước tiểu: giúp xác định vi khuẩn gây bệnh có trong nước tiểu.
- Xét nghiệm sinh học phân tử: như trong xét nghiệm các bệnh lý lây truyền qua đường tình dục.
4. Quy trình xét nghiệm nước tiểu
Về quá trình chuẩn bị
Khi có nhu cầu được xét nghiệm nước tiểu, bạn sẽ được hướng dẫn các nội dung liên quan, cụ thể như:
Tùy từng trường hợp mà mẫu có thể được lấy vào lần đi tiểu đầu tiên khi thức dậy, lấy nước tiểu đầu dòng hoặc giữa dòng,...
Đối với những người đang dùng thuốc: Cần thông báo cho bác sĩ được biết để ngừng uống trong thời gian nhất định trước khi lấy mẫu.
Điều chỉnh việc sử dụng thực phẩm, chẳng hạn các loại có thể khiến nước tiểu biến màu như: củ dền, thanh long ruột đỏ,...
Đối với phụ nữ: chu kỳ kinh nguyệt có thể gây ảnh hưởng tới kết quả nên cũng cần thông báo cho bác sĩ biết.
Không nên uống các chất kích thích hoặc uống quá nhiều nước lọc trước khi lấy mẫu.
Quá trình bảo quản, vận chuyển và thực hiện xét nghiệm
Khâu trả kết quả | medlatec | 775 |
Giải đáp: Khi nào nên nhổ răng khôn mọc lệch?
Răng khôn mọc lệch là nỗi ám ảnh của không ít người bởi gây ra tình trạng đau nhức, sưng tấy tái đi tái lại nhiều lần. Nhiều thống kê cho thấy, phần lớn những người mọc răng khôn đều phải nhổ bỏ để ngăn ngừa biến chứng. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn trong bài viết này để biết khi nào nên nhổ răng khôn mọc lệch nhé.
1. Thế nào là răng khôn mọc lệch?
Răng số 8 mọc khi mọi người đã tới tuổi trưởng thành nên thường được gọi là răng khôn. Răng khôn mọc khi các răng khác đã phát triển toàn diện trên cung hàm nên thường gặp phải tình trạng mọc ngầm, mọc lệch. Khi mọc, răng khôn thường mang lại phiền toái bởi những cơn đau, nhức, sưng tấy nướu.
Răng khôn về cơ bản không đảm nhiệm chức năng ăn nhai, thẩm mỹ và nếu không được xử trí kịp thời có thể gây ra nhiều biến chứng:
– Viêm nha chu
– Viêm lợi trùm
– Xô lệch răng khác
– Gây sâu răng
– U, nang thân răng
– Rối loạn cảm giác
– Rối loạn phản xạ
– Lệch khớp cắn
– Lệch mặt…
Răng khôn mọc khi mọi người đã có đủ các răng khác trên cung hàm nên gây ra tình trạng mọc lệch, mọc ngầm
Các cơn đau do răng khôn mọc thường diễn ra dai dẳng và tái phát nhiều lần. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp răng khôn mọc lệch không biểu hiện thành các triệu chứng. Để biết chính xác tình trạng, mức độ mọc lệch của răng khôn thì các bác sĩ sẽ tiến hành chụp X-quang và đưa ra các phương án xử trí phù hợp.
2. Khi nào nên nhổ răng khôn mọc lệch trong hàm?
Mọc răng khôn không chỉ gây đau nhức khó chịu mà còn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng. Do vậy, các bác sĩ nha khoa khuyến cáo mọi người cần tới nha khoa để được thăm khám và xử trí răng khôn kịp thời khi có các dấu hiệu sau:
– Răng khôn mọc lệch gây đau nhức răng và đau vùng má, thái dương.
– Thức ăn bị mắc lại vùng nướu răng số 8, cạnh răng số 7 khiến mọi người khó vệ sinh răng miệng.
– Răng mọc lệch, đâm vào răng số 7, gây xô lệch răng số 7 và các răng khác.
– Lợi bị viêm nhiễm, tổn thương do vi khuẩn tấn công và gây viêm nhiễm.
Các bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra, chụp X-quang để đánh giá tình trạng và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất.
3. Các phương pháp nhổ răng khôn
4.1. Phương pháp truyền thống
– Nhổ răng bằng kìm: Bác sĩ sử dụng kìm để tác động làm lung lay răng khôn và đưa ra ngoài. Trước khi nhổ răng, bác sĩ sẽ tiêm thuốc tê để hạn chế đau nhức trong quá trình bác sĩ thao tác. Nhổ răng bằng kìm có chi phí rẻ nhưng tác động nhiều tới nướu và xương hàm.
– Nhổ răng bằng cây bẩy: Cây bẩy có chức năng là đứt dây chằng quanh răng để mở rộng ổ răng, giúp bác sĩ có thể lấy răng khôn ra ngoài. Cũng giống như việc sử dụng kìm, phương pháp này tồn tại nhiều hạn chế do xâm lấn tới nướu, xương hàm nhiều và còn có thể gây biến chứng nhiễm trùng.
Các phương pháp truyền thống này gây đau, chảy máu nhiều và còn có thể khiến nướu bị sưng tấy sau khi nhổ.
Nhổ răng khôn bằng phương pháp truyền thống sử dụng kìm, cây bẩy để lấy răng ra ngoài
4.2. Phương pháp hiện đại
Nhổ răng bằng máy siêu âm Piezotome được các chuyên gia nha khoa đánh giá là phương pháp hiện đại với rất nhiều ưu điểm vượt trội như:
– Sóng siêu âm tác động và làm đứt dây chằng quanh răng một cách nhẹ nhàng.
– Hạn chế tối đa tình trạng xâm lấn, tổn thương mô nướu trong khi nhổ răng.
– Tác động chính xác vào vị trí răng khôn cần nhổ mà không xâm lấn xương ổ răng.
– Hạn chế đau và chảy máu tối đa trong quá trình nhổ răng.
– Phương pháp được đánh giá là an toàn, không có nguy cơ biến chứng trong và sau khi nhổ.
– Giảm sưng nề và tê bì má, môi do không tác động tới dây thần kinh quanh răng.
– Với việc sử dụng máy, thời gian nhổ răng được rút ngắn chỉ còn từ 10-15 phút.
Nhổ răng khôn bằng máy siêu âm piezotome hiện đại với nhiều ưu điểm vượt trội
4. Chăm sóc răng sau khi nhổ
Sau khi nhổ răng khôn, mọi người có thể gặp phải một số tình trạng như đau, sưng tấy nướu. Đây là các biểu hiện bình thường, có thể xử trí bằng việc cầm máu, chườm lạnh giảm sưng, uống thuốc giảm đau… theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Ngoài ra, mọi người cần vệ sinh răng miệng đúng cách bằng việc chải răng nhẹ nhàng 2-3 lần sau khi ăn, sau khi ngủ dậy. Sử dụng kem đánh răng có chứa Flour và các dụng cụ vệ sinh răng miệng chuyên dụng để làm sạch mảng bám, thức ăn thừa trong kẽ răng. Súc miệng sạch bằng nước muối loãng hoặc dung dịch súc miệng theo khuyến cáo của bác sĩ.
Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học bằng việc ăn những thực phẩm mềm, dễ nhai, thực phẩm tươi xanh giàu vitamin tốt cho răng miệng. Uống đủ nước và sử dụng sữa chua để cân bằng môi trường vi sinh vật trong khoang miệng.
Hãy gặp nha sĩ để biết khi nào nên nhổ răng khôn mọc lệch và biết cách chăm sóc răng miệng khoa học sau khi nhổ | thucuc | 1,018 |
Cân nặng thai nhi và những thông tin mẹ bầu cần biết
Mỗi thai nhi là một cá thể riêng biệt, vì vậy mà tốc độ phát triển cũng khác nhau. Biết được cân nặng thai nhi theo từng giai đoạn sẽ giúp mẹ bầu theo dõi sự phát triển của bé và có hướng chăm sóc, điều chỉnh dinh dưỡng cho phù hợp. Sự phát triển cân nặng của thai nhi theo tuần
Trong quá trình mang thai chắc hẳn người mẹ nào cũng tò mò, quan tâm đặt ra các thắc mắc như: Cân nặng thai nhi trong bụng là bao nhiêu? Cân nặng như vậy đã phù hợp hay chưa? Liệu cân nặng sẽ phát triển như thế nào trong tuần tiếp theo?
Thực tế cân nặng thai nhi sẽ phát triển và thay đổi không ngừng theo từng tuần. Trong từng giai đoạn thai nhi sẽ có cân nặng cụ thể. Một thai nhi nếu đủ tháng sẽ có chiều dài trung bình đạt khoảng 51,2 cm (tính từ đầu tới chân) và cân nặng là 3,5 kg.
Khi thai nhi càng lớn hơn, cân nặng phát triển thì các vùng da của mẹ như ngực, đùi, bụng cũng sẽ bị chịu áp lực và căng dãn. Trong trường hợp da bị thiếu độ đàn hồi khiến cho esletin và collagen bị đứt gãy, từ đó gây ra tình trạng rạn da. Tuy nhiên các mẹ có thể hạn chế tình trạng này bằng cách mua các sản phẩm chống rạn da dành cho bà bầu.
2. Cách đo cân nặng và chiều dài của thai nhi theo tuần
Nắm được cách tính cân nặng của thai nhi giúp mẹ bầu có thể biết được em bé trong bụng phát triển như thế nào? Có gì bất thường hay không?
Nếu em bé trong bụng quá lớn hoặc quá bé sẽ có nguy cơ gặp phải các biến chứng cao hơn bình thường. Việc nắm được cân nặng thai nhi giúp kiểm soát được các biến chứng ngay từ khi trẻ vẫn còn ở trong bụng. Do vậy theo dõi và tính toán cân nặng là một phần quan trọng trong việc chăm sóc thai nhi.
Từ tuần thứ 8 đến tuần thứ 19 thai nhi sẽ được đo từ đầu đến mông. Ở giai đoạn này chân của trẻ sẽ uốn cong trong bào thai. Vì vậy để xác định chiều dài và cân nặng sẽ rất khó. Và chiều dài đo được sẽ là chiều dài đầu mông.
Từ tuần thứ 20 đến tuần 32 chiều dài của thai nhi được đo từ gót chân lên tới đỉnh đầu. Cân nặng của thai nhi cũng sẽ phát triển dần đều.
Từ tuần thứ 32 trở đi cân nặng của trẻ sẽ phát triển đến mức tối đa, đây cũng là giai đoạn phát triển cân nặng nhanh. Những đường nét cuối cùng của cơ thể trẻ sẽ được hoàn thành trong giai đoạn này.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến cân nặng của thai nhi
Mỗi thai nhi sẽ có cân nặng khác nhau bởi vì có nhiều yếu tố ảnh hưởng như:
Cân nặng thai nhi sẽ bị ảnh hưởng bởi yếu tố di truyền, chủng tộc.
Sức khỏe của bà bầu trong giai đoạn mang thai cũng ảnh hưởng trực tiếp tới cân nặng của thai nhi. Nếu trong quá trình mang thai mẹ bầu bị tiểu đường, béo phì thì cân nặng của trẻ khi sinh ra có thể sẽ lớn hơn bình thường.
Mức tăng cân của mẹ cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng tới cân nặng của đứa trẻ trong bụng. Nếu trong giai đoạn mang thai người mẹ lười ăn, ăn ít khiến cho cơ thể không tăng cân hoặc tăng quá ít thì khi sinh con ra trẻ có thể bị thiếu cân, nghiêm trọng hơn là suy dinh dưỡng. Ngược lại người mẹ trong quá trình mang thai ăn nhiều, tăng cân quá nhiều dẫn tới nguy cơ phải mổ vì thai quá to.
Thứ tự sinh con: Thông thường khi sinh con đầu lòng sẽ có xu hướng nhỏ hơn so với con thứ. Ngoài ra nếu khoảng cách giữa 2 lần sinh của người mẹ quá sát nhau cũng khiến cho cân nặng thai nhi bị ảnh hưởng, con thứ cũng có thể bị nhẹ cân.
Số lượng thai trong bụng người mẹ: Trong trường hợp người mẹ mang thai đôi, mang đa thai thì cân nặng của những đứa trẻ trong bụng cũng sẽ thấp hơn so với bình thường.
Ngoài ra theo một số nghiên cứu cho thấy sự phát triển của thai nhi trong bụng người mẹ còn ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như tuổi của mẹ, chiều cao, tình dục,…
4. Cân nặng của người mẹ ảnh hưởng như thế nào đến thai nhi
Cân nặng của người mẹ trong thời gian mang thai rất quan trọng bởi vì nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới sự phát triển và cân nặng thai nhi trong bụng. Nếu trường hợp mẹ bầu tăng cân quá ít khiến cho thai nhi không được cung cấp đầy đủ dưỡng chất đáp ứng để phát triển và bé có nguy cơ sinh non cao. Và ngược lại, trong trường hợp mẹ bầu tăng cân nhiều trong quá trình mang thai sẽ có nguy cơ bị tiểu đường thai kỳ cao. Và khi sinh khả năng phải mổ cũng cao hơn bình thường.
Vậy cân nặng của người mẹ như thế nào là tốt nhất? Thông thường mỗi người sẽ có cân nặng khác nhau. Vì vậy chúng ta sẽ tính theo số cân tăng trong quá trình mang thai của người mẹ. Tốt nhất người mẹ nên tăng số cân dao động từ 10 - 12 kg trong suốt thai kỳ là đủ đối với trường hợp mang thai đơn. Còn những người mẹ mang song thai nên tăng từ 16 - 20 kg.
Trong giai đoạn 3 tháng đầu thai kỳ, với những mẹ có mức cân bình thường nên tăng từ 1,5 - 2kg. Trong trường hợp mẹ bị thiếu cân nên tăng thêm khoảng 2,5 kg, còn đối với những mẹ thừa cân thì chỉ nên tăng khoảng 1kg. Còn từ giai đoạn 3 tháng giữa trở đi mẹ bầu có thể tăng trung bình mỗi tuần khoảng 0,5 kg. Tuy nhiên với những mẹ thừa cân thì chỉ nên tăng từ 0,2 - 0,3 kg.
Do vậy để thai nhi có thể phát triển bình thường và khỏe mạnh, mẹ bầu nên có chế độ ăn uống, bổ sung dinh dưỡng phù hợp. Tránh trường hợp thai quá nhỏ dẫn đến sinh non hay quá to khiến cho sinh đẻ khó khăn. Ngoài chế độ dinh dưỡng hợp lý, mẹ bầu cũng nên vận động nhẹ nhàng khoảng 30 phút một ngày để cơ thể khỏe mạnh hơn. | medlatec | 1,140 |
Hướng dẫn cách xử lý hóc dị vật đường thở ở trẻ
1. Nhận biết tình trạng hóc dị vật đường thở ở trẻ như thế nào?
Dị vật đường thở là danh từ được sử dụng để chỉ các vật lạ rơi vào và mắc lại trong thanh, khí, phế quản. Có hai loại dị vật đường thở là: Dị vật vô cơ và dị vật hữu cơ. Trong đó, dị vật hữu cơ ngoài triệu chứng của dị vật đường thở (ho, khó thở…) nói chung, còn gây ra các triệu chứng nhiễm trùng, nhiễm độc rất nhanh.
Trong các trường hợp điển hình, sự tồn tại của dị vật đường thở biểu hiện bằng hai hội chứng: Hội chứng xâm nhập và hội chứng định khu.
1.1. Hội chứng xâm nhập
Hội chứng xâm nhập xảy ra ngay sau khi dị vật rơi vào đường thở, là kết quả của việc dị vật đi vào khe giữa hai dây thanh (chỗ hẹp nhất đường thở), gây ra hai phản xạ: Phản xạ co thắt để ngăn không cho dị vật tiếp tục đi sâu hơn và phản xạ ho để tống dị vật ra ngoài. Hai phản xạ này gây ra tình trạng ho, tím tái, vã mồ hôi, co kéo cơ hô hấp, đôi khi gây tắc thở, chảy nước mắt nước mũi,… Trường hợp dị vật to, mắc ở thanh môn không bắn ra được, cơn khó thở này có thể dẫn tới tử vong. Trường hợp dị vật tiếp tục đi sâu hơn, hội chứng này kéo dài một vài phút sau đó biến mất.
Phản xạ ho để tống dị vật ra ngoài.
1.2. Hội chứng định khu
Hội chứng định khu có sự khác nhau, tùy thuộc vị trí dị vật mắc lại, sau khi rơi vào lòng đường thở:
– Dị vật thanh quản: Dị vật có thể mắc lại một trong ba tầng thanh quản. Nếu dị vật mắc ở tiền đình thanh quản, biểu hiện sẽ là khàn tiếng tăng dần, khó thở ngay lập tức (nếu dị vật lớn, che một phần thanh môn) hoặc khó thở tăng dần theo quá trình viêm nhiễm (nếu dị vật nhỏ). Nếu dị vật mắc ở hạ thanh môn, biểu hiện khó thở sẽ đến sớm hơn do đây là vùng dễ bị viêm nhiễm. Còn nếu dị vật mắc ở thanh môn, biểu hiện sẽ là khàn tiếng ngay lập tức, khó thở ngay lập tức hoặc khó thở tăng dần, tùy thuộc kích thước dị vật.
– Dị vật khí quản: Sau hội chứng xâm nhập, trẻ có thể trở lại bình thường. Nhưng sau một thời gian, thỉnh thoảng trẻ lại khó thở do ho sặc, thở mạnh, đẩy dị vật lên thanh môn. Cơn khó thở đôi khi có thể gây tử vong, trong trường hợp dị vật bị mắc lại ở đây.
– Dị vật phế quản: Sau hội chứng xâm nhập, trẻ trở lại bình thường trong nhiều giờ. Sau đó, trẻ xuất hiện các dấu hiệu viêm nhiễm hoặc dấu hiệu xẹp phổi, dấu hiệu khí phế thũng,…
2. Hướng dẫn chi tiết cách xử trí hóc dị vật đường thở ở trẻ
2.1. Cách xử lý hóc dị vật đường thở ở trẻ dưới 2 tuổi: Phương pháp vỗ lưng ấn ngực
Người sơ cứu đặt trẻ nằm sấp trên cánh tay trái, mặt hướng xuống đất, giữ chắc để cổ và đầu trẻ khỏi bị tuột. Dùng phần giao giữa cổ tay phải và bàn tay phải vỗ mạnh 5 cái vào vùng lưng, giữa 2 xương bả vai của trẻ. Sau đó, lật trẻ từ tay trái sang tay phải của người sơ cứu. Quan sát trẻ xem có hồng hào chưa, có thở, khóc chưa. Đồng thời kiểm tra miệng trẻ xem có dị vật nào không và lấy ra, nếu có.
Đặt trẻ nằm sấp trên cánh tay trái của người sơ cứu, mặt hướng xuống đất.
Nếu dị vật vẫn chưa ra hoặc trẻ vẫn chưa thở thì tiếp tục thực hiện biện pháp ấn ngực. Lấy 2 ngón tay ấn vào vùng thượng vị – vùng trên rốn và dưới xương ức; ấn mạnh 5 cái, từ trên xuống dưới, liên tục. Kiểm tra xem trẻ đã thở, khóc chưa. Nếu chưa, tiếp tục lặp lại biện pháp này cho đến khi xe cấp cứu tới.
2.2. Cách xử lý hóc dị vật đường thở ở trẻ trên 2 tuổi: Phương pháp Heimlich
Để trẻ đứng. Người sơ cứu đứng hoặc quỳ gối phía sau, choàng 2 tay ra phía trước ngang thắt lưng. Một tay nắm, một tay chồng lên tay còn lại, đặt hai tay ở vùng thượng vị của trẻ. Ấn mạnh liên tục từ dưới lên trên 5 cái. Nếu dị vật chưa ra, tiếp tục lặp lại biện pháp này từ 6 đến 10 lần.
Đặt trẻ nằm ngửa. Người sơ cứu quỳ gối, hai đầu gối đặt hai bên đùi trẻ. Nắm hai bàn tay, đột ngột ấn mạnh vào dưới xương ức của trẻ 5 cái. Trường hợp trẻ hôn mê và không thở được thì trước tiên phải hà hơi thổi ngạt 2 cái. Nếu dị vật vẫn chưa ra, trẻ vẫn chưa thở được thì cần kết hợp hà hơi thổi ngạt và dùng tay ấn, cho đến khi dị vật văng ra hoặc trẻ khóc, thở được và hồng hào hơn.
Người sơ cứu đứng hoặc quỳ gối phía sau, choàng 2 tay ra phía trước ngang thắt lưng.
Tóm lại, hóc dị vật đường thở là một tai nạn nguy hiểm, có thể khiến trẻ tử vong chỉ trong vài phút. Chính vì vậy, yếu tố thời gian đóng vai trò rất quan trọng trong sơ cứu trẻ hóc dị vật. Khi hóc dị vật, trẻ thường ho, cơ kéo cơ hô hấp, tím tái, vã mồ hôi, chảy nước mắt nước mũi,… Khi trẻ có những biểu hiện này, bố mẹ cần nhanh chóng tiến hành một trong hai phương pháp xử lý hóc dị vật: Vỗ lưng ấn ngực và Heimlich. Theo đó, nếu là trẻ dưới 2 tuổi, bố mẹ áp dụng phương pháp vỗ lưng ấn ngực. Còn nếu là trẻ trên 2 tuổi, bố mẹ áp dụng phương pháp Heimlich. Để dự phòng hóc dị vật, tốt nhất là bố mẹ hạn chế hoặc không cho trẻ tiếp xúc với các vật thể có kích thước 0,5cm – 2cm. | thucuc | 1,087 |
Tìm hiểu về thiếu máu di truyền ở trẻ em
Bệnh thiếu máu di truyền ở trẻ em còn được gọi là Thalassemia – một loại bệnh di truyền phổ biến trên thế giới. Thiếu máu di truyền gây nhiều tổn hại về sức khỏe cho trẻ, nhất là khi không được phát hiện và điều trị sớm.
1. Bệnh thiếu máu di truyền ở trẻ em là gì?
Thiếu máu di truyền huyết tán còn được biết đến với tên gọi bệnh Thalassemia
Thiếu máu di truyền huyết tán ở trẻ (bệnh Thalassemia) là bệnh lý bẩm sinh từ khi còn là thai nhi với dấu hiệu điển hình là thiếu máu.
Thalassemia là một trong những bất thường di truyền phổ biến nhất trên thế giới với tỷ lệ thống kê khoảng 7% người mang gen gây bệnh và tỷ lệ cặp vợ chồng có nguy cơ sinh con mắc bệnh là 1,1%. Theo thống kê, một số vùng trên thế giới có tỷ lệ mắc thiếu máu di truyền cao là khu vực châu Á – Thái Bình Dương và khu vực Trung Đông. Việt Nam là một trong những quốc gia thuộc khu vực có tỷ lệ cao này. Tỷ lệ người Kinh mang gen bệnh khoảng từ 2 đến 4% dân số, trong khi đó các dân tộc thiểu số lạ có tỷ lệ mang gen bệnh rất cao lên tới 22% với dân tộc Mường và trên 40% với dân tộc Tày, Thái, Ede, …
Bệnh thiếu máu di truyền ở trẻ em có hai thể chính là thể α(alpha) Thalassemia do tế bào máu thiếu chuỗi α(alpha) và thể β (beta) Thalassemia do tế bào máu thiếu chuỗi β(beta) với ba mức độ mắc bệnh nhẹ, vừa và nặng.
Theo thống kê, hiện ở nước ta hàng năm có khoảng 2000 trẻ sinh ra mang gen thiếu máu di truyền.
2. Biểu hiện của bệnh thiếu máu di truyền
Thiếu máu di truyền khiến tim phải làm việc nhiều hơn để có thể co bóp đủ lượng máu đi nuôi cơ thể. Chính vì thế trẻ mắc bệnh thiếu máu bẩm sinh thường mắc kèm chứng phì đại xương, kéo theo một loạt biểu hiện kiểu hình đặc trưng trên gương mặt như mũi det, mũi tẹt, trán hơi dô và gò má cao. Song song với đó, do máu không đủ để nuôi có thể một cách toàn diện nhất nên các tuyến thường sẽ không được phát triển đầy đủ. Khi trẻ trưởng thành, suy giảm sức khỏe là nguyên nhân khiến rất nhiều ca bệnh tử vong.
Để giảm những ảnh hưởng xấu của bệnh tới sức khỏe của trẻ, việc phát hiện sớm để có biện pháp hỗ trợ và điều trị sớm là vô cùng cần thiết. Dựa vào các biểu hiện ở từng mức độ sau đây, cha mẹ có thể phát hiện sớm bệnh Thalassemia ở trẻ nếu có:
2.1. Bệnh thiếu máu di truyền mức độ nặng
Thiếu máu nặng là biểu hiện rõ ràng nhất khi bệnh ở mức độ nặng. Thiếu máu nặng có thể bộc phát ngay từ khi em bé chào đời, đặc biệt là khi trẻ được 4 – 6 tháng tuổi. Trẻ xanh xao, da vàng và củng mạc vàng, có dấu hiệu chậm phát triển về thể chất. Ngoài ra, khi thiếu máu nặng trẻ thường xuyên bị sốt và gặp các bệnh lý về đường tiêu hóa khác.
Thiếu máu di truyền ở trẻ em gây ra những biến đổi trên gương mặt khi trẻ lớn lên
Quá trình truyền máu được thực hiện đầy đủ và liên tục thì trẻ sẽ phát triển bình thường tới năm 10 tuổi. Tuy nhiên theo thống kê, hầu hết các trường hợp trẻ thiếu máu nặng đều phải đối mặt với những biến chứng liên quan tới tăng hồng cầu và thừa quá nhiều sắt trong cơ thể như:
– Xương bị biến dạng: Hộp sọ có xu hướng to hơn, trán xuất hiện bướu, nhô đỉnh đầu, răng hàm trên vẩu, loãng xương và rất dễ gãy xương.
– Da bị xỉn màu, sạm
– Với bé nữ sẽ dậy thì muộn, thậm chí đến 15 tuổi vẫn chưa xuất hiện kinh nguyệt.
– Sau 20 tuổi bắt đầu gặp các bệnh lý về suy tim, tiểu đường, các bệnh về gan, thận,…
2.2. Bệnh thiếu máu di truyền mức độ trung bình
Ở mức độ trung bình, biểu hiện bệnh xuất hiện muộn hơn so với mức độ nặng. Cụ thể khi trẻ 4 đến 6 tuổi mới cần truyền máu thường xuyên. Tuy nhiên, do biểu hiện muộn nên nhiều trẻ không được điều trị kịp thời nên rất dễ gặp các biến chứng như lách to, phù han, sỏi mật, da sạm.
Khi bước sang tuổi trung niên, người bị thiếu máu có nguy cơ cao bị mắc tiểu đường, các bệnh tim mạch,…. Để không bị biến chứng thì việc truyền máu thường xuyên là vô cùng cần thiết để bệnh không chuyển sang giai đoạn biến chứng.
Biến chứng muộn ở bệnh Thalassemia mức độ trung bình khi không điều trị kịp thời
2.3. Bệnh thiếu máu di truyền mức độ nhẹ
Ở mức độ nhẹ, trẻ mang gen gây bệnh và gần như không có biểu hiện đặc trưng. Bệnh Thalassemia gần như chỉ gây ra những triệu chứng thiếu máu như mệt mỏi, xanh xao vào những giai đoạn cơ thể cần lượng máu lớn như phụ nữ trong thai kỳ, các kỳ kinh nguyệt của chị em,…..
3. Điều trị thiếu máu di truyền cho trẻ em
Thiếu máu di truyền có biểu hiện giống với thiếu máu do thiếu sắt. Chính vì thế khi thấy trẻ tái mét, xanh xao,… nhiều phụ huynh thường nghĩ thiếu sắt và lập tức cho trẻ đi bổ sung sắt. Điều này không những vô ích mà còn vô tình làm cho quá trình chuyển sang giai đoạn biến chứng càng nhanh hơn do lượng sắt bổ sung bị tồn đọng trong cơ thể.
Để điều trị bệnh thiếu máu di truyền ở trẻ, lời khuyên duy nhất là khi phát hiện những bất thường hãy đưa trẻ đi thăm khám và tìm ra nguyên nhân chính xác của hiện tượng thiếu máu.
Với bệnh Thalassemia ở trẻ em, biện pháp điều trị duy nhất hiện nay là truyền máu cho trẻ. Tùy theo mức độ mắc bệnh, bác sĩ sẽ đánh giá thời gian trẻ cần được truyền máu và khoảng cách giữa các lần truyền máu. Song song với đó cha mẹ cần theo dõi tình trạng sức khỏe của trẻ và thực hiện thăm khám định kỳ đúng lịch cho trẻ.
Sàng lọc di truyền trước hôn nhân có ý nghĩa quan trọng trong phòng ngừa bệnh thiếu máu bẩm sinh cho thế hệ tương lai
4. Phòng ngừa thiếu máu di truyền trẻ em
Thalassemia là bệnh lý di truyền, chính vì thế để không sinh ra trẻ không bị bệnh cần có sàng lọc gen từ bố mẹ. Chính vì vậy sàng lọc trước hôn nhân có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Thông thường, người mang gen bệnh sẽ được khuyên kết hôn với người mang gen bình thường để trẻ sinh ra không bị bệnh thiếu máu.
Trên đây là một số kiến thức cơ bản nhất về tình trạng thiếu máu di truyền ở trẻ. Trẻ bị thiếu máu được điều trị đầy đủ hoàn toàn có thể học tập và sinh hoạt bình thường. Chính vì vậy, khi nghi ngờ trẻ thiếu máu, hãy thăm khám và theo dõi để có những định hướng tiếp theo tốt nhất dành cho trẻ. | thucuc | 1,296 |
Cắt chỉ răng khôn và 7 câu hỏi thường gặp
Trước kết thúc quá trình nhổ răng khôn, bác sĩ sẽ tiến hành khâu vết thương. Đây là một bước quan trọng giúp vết nhổ nhanh lành. Dưới đây là tổng hợp những thắc mắc liên quan đến thủ thuật cắt chỉ của hầu hết bệnh nhân sau khi nhổ răng khôn.
1. Tại sao sau khi nhổ răng khôn cần khâu vết thương?
Thực tế, việc khâu vết thương sau khi nhổ răng khôn sẽ tùy thuộc vào từng trường hợp. Có những trường hợp, bác sĩ bắt buộc phải khâu vết thương để đảm bảo quá trình hồi phục nhanh chóng. Tuy nhiên, vẫn có một số bệnh nhân, vết thương có thể lành tự nhiên mà không cần thiết phải khâu. Những yếu tố quyết định việc có khâu vết thương sau răng khôn hay không sẽ bao gồm:
Kích thước vết thương: Nếu vết thương quá lớn thì bác sĩ sẽ tiến hành khâu lại để đảm bảo thời gian hồi phục nhanh chóng. Với những trường hợp vết thương sau răng khôn nhỏ, không phức tạp thì không nhất thiết phải khâu.
Vị trí răng khôn: Nếu răng khôn nằm ở vị trí nguy hiểm, sâu bên trong cung hàm hoặc có nhiều mạch máu, dây thần kinh xung quanh thì cần thiết phải khâu nhằm hạn chế tình trạng nhiễm trùng cũng như những vấn đề khác sau khi răng khôn.
Tình trạng sức khỏe bệnh nhân: Những trường hợp bệnh nhân có sức đề kháng yếu, quá trình lành vết thương thường diễn ra chậm. Vì vậy, để đảm bảo khả năng hồi phục và không xảy ra biến chứng sau nhổ răng, bác sĩ sẽ tiến hành khâu vết thương.
Khâu vết thương không chỉ có tác dụng hỗ trợ cầm máu thông qua việc thúc đẩy quá trình hình thành cục máu đông nhanh chóng mà còn giảm khoảng cách giữa các mép nướu. Điều này có tác dụng bảo vệ vết nhổ răng khôn khỏi tác động của các tác nhân bên ngoài như thực phẩm, nước, nước bọt, vi khuẩn,…
2. Dùng chỉ loại nào để khâu vết thương sau khi nhổ răng khôn?
Sau khi nhổ răng khôn, những trường hợp cần khâu vết thương, bác sĩ có thể sử dụng chỉ tự tiêu hoặc các loại chỉ thông thường.
Chỉ tự tiêu
Nếu sử dụng chỉ tự tiêu, bệnh nhân có thể bỏ qua được bước cắt chỉ răng khôn. Bởi ưu điểm của loại chỉ này là có thể tự tiêu biến trong miệng sau một thời gian mà không cần phải cắt.
Tùy theo chất liệu mà thời gian tiêu của chỉ sẽ khác nhau. Trung bình sẽ dao động từ 12 - 15 ngày đối với cơ thể người bình thường, khỏe mạnh.
Chỉ khâu thông thường
Các loại chỉ khâu thông thường sẽ không có khả năng tự tiêu vì cơ thể không thể hấp thụ. Tuy nhiên, các loại chỉ khâu truyền thống thường có bộ bền và chắc hơn chỉ tự tiêu. Điều này sẽ đảm bảo trong quá trình vết thương lành, chỉ không bị bung ra.
3. Thời điểm nên cắt chỉ răng khôn Tùy theo tình trạng sức khỏe và cơ địa của bệnh nhân mà thời gian cắt chỉ răng khôn sau khi nhổ sẽ khác nhau. Thông thường, vết thương nhổ răng khôn sẽ lành sau 7 - 10 ngày.
Tuy nhiên, những người có sức đề kháng yếu, cơ địa hồi phục kém, vết thường xảy ra tình trạng nhiễm trùng, quá trình chăm sóc không đúng cách thì thời gian cắt chỉ có thể kéo dài đến 2 tuần.
4. Cắt chỉ răng khôn có đau không?
Cắt chỉ răng khôn có đau không là vấn đề được nhiều người quan tâm. Nếu không có dấu hiệu bất thường, bác sĩ sẽ dùng kéo chuyên dụng để cắt đứt từng mũi chỉ khâu. Sau đó dùng panh kẹp y tế để rút sợi chỉ ra ngoài.
Sợi chỉ được sử dụng để khâu vết thương sau nhổ răng khôn rất mảnh và chỉ khâu khoảng 2 - 3 mũi. Ngoài ra, thao tác cắt chỉ cũng khá đơn giản và nhanh chóng nên bệnh nhân không cần quá lo lắng. Bạn sẽ cảm thấy một chút nhói giống như kim châm khi bác sĩ rút chỉ.
5. Quên cắt chỉ răng khôn có sao không?
Đối với những trường hợp sử dụng chỉ thường để khâu vết thương sau nhổ răng khôn, bạn cần phải tiến hành cắt chỉ thì mới loại bỏ được sợi chỉ trong miệng. Nếu bạn quên không cắt chỉ theo lịch hẹn của bác sĩ thì có thể xảy ra tình trạng:
Vết nhổ không thể lành hoàn toàn vì vướng sợi chỉ.
Sợi chỉ không được cắt sẽ là khu vực để thức ăn thừa, mảng bám tích tụ, tạo cơ hội cho các tác nhân gây bệnh phát triển.
Khu vực xung quanh sợi chỉ bị nhiễm trùng, nướu sưng gây vướng víu, cảm giác đau ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Nướu bị tổn thương dẫn đến suy giảm chức năng nhai của hàm, thức ăn không được nghiền nát đã di chuyển xuống dạ dày gây ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa.
6. Tuy nhiên, trong một số trường hợp xảy ra biến chứng, bác sĩ cần phải tiến hành xử lý và điều trị thì bệnh nhân sẽ cần phải chi trả cho hoạt động này.
Vì vậy, tùy vào từng trường hợp cụ thể mà chi phí cắt chỉ răng khôn sẽ khác nhau.
7. Cách chăm sóc răng miệng sau khi cắt chỉ răng khôn
Sau khi cắt chỉ, bạn cần chú ý một số biện pháp chăm sóc sau:
Vệ sinh răng đều đặn ngày 2 lần, sử dụng bàn chải có đầu lông mềm, không đánh quá mạnh, nên đánh theo chuyển động tròn hoặc dọc nhằm hạn chế ảnh hưởng đến khu vực vừa cắt chỉ.
Nếu có mảng bám hoặc thức ăn thừa tại vị trí mới cắt chỉ thì hãy súc miệng, không dùng tay hoặc vật nhọn để vệ sinh.
Có thể súc miệng bằng nước muối sinh lý hoặc các dung dịch súc miệng khác sau khi hỏi ý kiến bác sĩ để hạn chế sự tăng sinh của tác nhân gây bệnh.
Hạn chế nhai thức ăn ở vị trí mới cắt chỉ, tránh các loại thực phẩm cần phải sử dụng lực quá nhiều như đồ dai, cứng, giòn.
Không sử dụng các chất kích thích, đồ uống có cồn, nước ngọt,… sau khi cắt chỉ răng khôn.
Hiện nay, Hệ thống nha khoa Med
Mọi thông tin cần được tư vấn, hoặc đặt lịch thăm khám, chăm sóc răng miệng tại Hệ thống nha khoa Med | medlatec | 1,119 |
Viêm tiểu phế quản ở trẻ: Cảnh giác biến chứng xẹp phổi
Viêm tiểu phế quản thường là do virus gây ra. Người trưởng thành và trẻ lớn cũng có thể bị viêm tiểu phế quản nhưng biểu hiện thường nhẹ, không nguy hiểm. Tuy nhiên, viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ thì khác. Ở trẻ nhỏ, bệnh có thể tiến triển đến nhiều biến chứng nguy hiểm, nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
1. Khái niệm
Nối khí quản và phổi là một ống khí lớn, gọi là phế quản. Đầu phế quản phía phổi không thẳng, mà phân nhánh thành nhiều ống khí nhỏ, gọi là tiểu phế quản. Theo đó, viêm tiểu phế quản là bệnh lý nhiễm trùng tiểu phế quản. Khi nhiễm trùng, tiểu phế quản của trẻ sưng, phù nề, tiết nhiều dịch, làm đường thở của trẻ chít hẹp, thậm chí là tắc nghẽn.
Nhiệt độ thấp là điều kiện phát triển lý tưởng của virus gây viêm tiểu phế quản. Chính vì vậy, các ca viêm tiểu phế quản thường được ghi nhận vào mùa đông và đầu mùa xuân (từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, cao điểm là tháng 1, tháng 2).
2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
2.1. Nguyên nhân viêm tiểu phế quản ở trẻ
Các chủng virus đường hô hấp là nguyên nhân chính gây viêm tiểu phế quản. Cụ thể, chúng có thể là: Virus hợp bào hô hấp (RSV – Virus Respiratoire Syncytial), virus Cúm, Rhinovirus, Adenovirus, virus Parainfluenza, siêu vi trùng ở người và vi khuẩn (rất hiếm gặp).
Khoảng 30 – 50% số ca viêm tiểu phế quản là do RSV gây ra
Trong đó, virus hợp bào hô hấp RSV gây ra khoảng 30 – 50% số ca viêm tiểu phế quản (RSV là chủng virus có khả năng lây lan vô cùng mạnh mẽ, nguy cơ viêm tiểu phế quản RSV phát triển thành dịch là cực kỳ cao. Trẻ trên 2 tuổi viêm tiểu phế quản do RSV có biểu hiện nhẹ hơn trẻ dưới 2 tuổi); virus Cúm gây ra khoảng 25% và Adenovirus gây ra khoảng 10%, số ca viêm tiểu phế quản còn lại do các virus còn lại gây ra.
2.2. Yếu tố nguy cơ viêm tiểu phế quản ở trẻ
Có một số trẻ có nguy cơ bị viêm tiểu phế quản cao hơn so với bình thường. Những trẻ đó là: Trẻ dưới 2 tuổi, đặc biệt là trẻ dưới 6 tháng; trẻ sinh trưởng trong vùng dịch; trẻ thường xuyên tiếp xúc với các tác nhân tiêu cực từ môi trường như, bụi, khói thuốc lá,…; trẻ không được nuôi dưỡng bằng sữa mẹ; trẻ sinh non; trẻ đã đi học mẫu giáo; trẻ có tiền sử mắc các bệnh lý viêm đường hô hấp, như viêm mũi, viêm họng, viêm xoang,…; trẻ mắc các bệnh lý bẩm sinh như bệnh tim bẩm sinh, bệnh phổi bẩm sinh,…; trẻ miễn dịch kém hoặc suy giảm miễn dịch;…
3. Dấu hiệu nhận biết
Sự tồn tại của viêm tiểu phế quản có thể được nhận biết bởi các dấu hiệu sau: Ban đầu trẻ sốt, ho, chảy mũi. Sau đó, trẻ sốt cao kéo dài (trên 3 ngày); ho dữ dội, khi ho trẻ có thể nôn, trớ; khó thở, thở khò khè, thở nhanh, khi trẻ thở, cổ – ngực có dấu hiệu lõm rõ ràng; môi, đầu các chi trẻ xanh tím; tiêu chảy; khó khăn khi uống nước.
Trẻ viêm tiểu phế quản có thể buồn nôn và nôn
4. Biến chứng
Viêm tiểu phế quản nếu không phát hiện sớm và điều trị kịp thời, có thể tiến triển đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Những biến chứng nguy hiểm phổ biến nhất của viêm tiểu phế quản chúng ta có thể kể đến ở đây là: Viêm tai giữa, suy hô hấp, viêm phổi (xảy ra khi trẻ viêm tiểu phế quản bị bội nhiễm), xẹp phổi. Mỗi biến chứng vừa kể của viêm tiểu phế quản, nếu không được kiểm soát nghiêm túc, đều có thể khiến trẻ tử vong.
Viêm tiểu phế quản ở trẻ nào cũng có thể biến chứng. Tuy nhiên, nếu trẻ dưới 3 tháng tuổi, trẻ sinh non – nhẹ cân, trẻ suy dinh dưỡng nặng, trẻ có sẵn bệnh tim, phổi, trẻ kém/suy giảm miễn dịch thì dễ bị biến chứng viêm tiểu phế quản hơn.
5. Chẩn đoán và điều trị
Không thể chủ quan với viêm tiểu phế quản. Khi có dấu hiệu bệnh, bố mẹ cho trẻ thăm khám với chuyên gia ngay, để trẻ được chẩn đoán và điều trị viêm tiểu phế quản hiệu quả.
5.1. Chẩn đoán
Để chẩn đoán viêm tiểu phế quản cho trẻ, đầu tiên chuyên gia sẽ thăm khám lâm sàng; tiếp theo, chuyên gia sẽ thăm khám cận lâm sàng. Trong đó, quan trọng hơn cả là thăm khám cận lâm sàng. Thăm khám cận lâm sàng viêm tiểu phế quản ở mọi trẻ, đều chủ yếu bao gồm: Chụp X-quang ngực thẳng, xét nghiệm máu, đo Oxy xung (hay đo SpO2), xét nghiệm siêu vi,…
Bố mẹ cho trẻ thăm khám với chuyên gia ngay, khi có dấu hiệu viêm tiểu phế quản
5.2. Điều trị
Sau thăm khám, bố mẹ có thể chăm sóc trẻ tại nhà nếu viêm tiểu phế quản được chẩn đoán là nhẹ. Nếu viêm tiểu phế quản được chẩn đoán là nặng, trẻ phải nhập viện điều trị.
Tương tự các bệnh lý khác có nguyên nhân khởi phát là virus, thuốc điều trị đặc hiệu viêm tiểu phế quản duy nhất trẻ có là hệ miễn dịch của chính trẻ. Bởi vậy, dù nhẹ hay nặng, để hỗ trợ điều trị viêm tiểu phế quản, trẻ cũng chỉ có thể sử dụng thuốc kiểm soát triệu chứng. Thuốc kiểm soát triệu chứng viêm tiểu phế quản trẻ sử dụng ở đây, cụ thể có thể là thuốc hạ sốt, thuốc giãn phế quản, thuốc long đờm,… (kháng sinh không có tác dụng với viêm tiểu phế quản, trừ trường hợp trẻ viêm tiểu phế quản bị bội nhiễm).
Lưu ý, trường hợp bố mẹ chăm sóc trẻ viêm tiểu phế quản tại nhà, nếu dấu hiệu viêm tiểu phế quản không thuyên giảm hoặc có xu hướng phát triển tiêu cực, bố mẹ phải cho trẻ tái khám lập tức, bởi viêm tiểu phế quản có khả năng đang biến chứng. | thucuc | 1,096 |
Cách lộn bao quy đầu cho bé trai và những điều cha mẹ cần lưu ý
Nhiều mẹ chưa biết cách lộn bao quy đầu cho bé trai nên thực hiện sai, khiến cho bé bị chảy máu và đau đớn. Lưu ý răng, đây là việc cần phải thực hiện kiên trì, lâu dài, không nên nóng vội. Mỗi trường hợp cụ thể cần có những cách xử trí khác nhau.
1. Tại sao phải lộn bao quy đầu cho bé trai?
Dài bao quy đầu, hẹp bao quy đầu là biểu hiện không hiếm gặp ở rất nhiều bé trai. Do vậy, lộn bao quy đầu bằng cách tác động trực tiếp từ lực tay của người lớn là một trong những cách được khuyến cáo giúp bé khắc phục các tình trạng bệnh lý này.
Khắc phục tình trạng hẹp bao quy đầu bẩm sinh
Bẩm sinh khi sinh ra, 99% số bé trai bị hẹp bao quy đầu. Và theo quy luật tự nhiên, đến tầm 5 tuổi thì bao quy đầu sẽ tự tuột xuống bình thường. Tuy nhiên không phải bé trai nào cũng may mắn có tiến trình phát triển bình thường đúng như vậy. Do vậy, bố mẹ có thể tác động giúp con bằng cách lột bao quy đầu cho bé trai theo hướng dẫn của bác sĩ.
Với những bé sau 5 tuổi có dấu hiệu hẹp bao quy đầu và chưa có hiện tượng tự tuột bao quy đầu xuống thì việc đầu tiên mà bố mẹ cần làm là đưa con đi khám. Thông qua việc khám sẽ xác định tình trạng bệnh và được hướng dẫn sử dụng thuốc giúp con lột bao quy đầu bằng tay dần dần.
Tránh tình trạng viêm nhiễm đường sinh dục ở trẻ
Hẹp bao quy đầu khiến bé bị tiểu rắt, tiểu không hết. Nước tiểu có thể đọng lại dưới da hình thành viêm nhiễm quy đầu. Nếu không khắc phục sớm, tình trạng viêm có thể khiến cho da quy đầu và quy đầu dính chặt với nhau hình thành nên bệnh hẹp hoặc dài bao quy đầu. Nong và lột bao quy đầu từ sớm sẽ giúp bé tránh được tình trạng này.
Tránh trường hợp phải cắt bao quy đầu
Cắt bao quy đầu với giải pháp này cũng sẽ gây nên các tổn thương và đau đớn cho các bé. Bằng cách lộn bao quy đầu cho bé trai, bố mẹ sẽ giúp con khắc phục được tình trạng này dần dần chỉ sau một thời gian. Đây là cách xử trí bệnh lý bằng phương pháp tự nhiên tránh tối đa trường hợp phải cắt, phẫu thuật bao quy đầu khiến bé đau đớn và sợ hãi.
2. Cách lột bao quy đầu cho bé trai tại nhà
Hẹp bao quy đầu là căn bệnh khá phổ biến. Do vậy, ngay từ khi trẻ được sinh ra, các bố mẹ cần đặc biệt lưu ý đến tình trạng phát triển của con có bình thường hay không. Theo đó, để lột bao quy đầu cho bé trai đạt hiệu quả thì các bố mẹ cần tuân thủ những hướng dẫn sau:
Đối với trẻ sơ sinh
Ở giai đoạn này chưa xác định được bé có bị hẹp bao quy đầu hay không mà chỉ phòng tránh bệnh. Bố mẹ cần tìm hiểu kiến thức về hẹp bao quy đầu, các nguyên nhân gây nên để phòng tránh. Với trẻ sơ sinh, cách phòng tránh bệnh tốt nhất là luôn giữ vùng tã khô ráo, sạch sẽ, hạn chế tối đa tình trạng hăm tã, kích ứng da. Những vấn đề này đều ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của bé. Sau đó sử dụng thuốc mỡ để bôi hỗ trợ nong bao quy đầu cho bé. Có thể thực hiện lúc bé đang tắm, các cơ vùng dương vật giãn nở. Dùng tay vuốt nhẹ bao quy đầu, thực hiện nhẹ nhàng và dần dần để bao quy đầu tuột xuống. Quá trình thực hiện cần kiên trì, hàng ngày, không được nóng vội.
Những lưu ý cho mẹ khi lột bao quy đầu cho bé
Để biết cách lột bao quy đầu cho bé trai đúng, các bố mẹ nên thực hiện đúng theo chỉ định của bác sĩ. Đặc biệt nên lưu ý những vấn đề sau:
Không dùng tay tuột bao quy đầu quá mạnh, không kéo quá nhanh khiến bé đau và có thể làm rách cơ nối bên trong, chảy máu, tạo cơ hội cho vi khuẩn tấn công gây viêm nhiễm.
Kiên trì thực hiện trong thời gian dài đến khi nào đạt được hiệu quả, tránh nóng vội và bỏ dở giữa chừng.
Sử dụng thuốc mỡ bôi hỗ trợ theo chỉ định của bác sĩ.
3. Khi nào cần lột bao quy đầu ở bệnh viện?
Không phải trường hợp nào bố mẹ cũng có thể áp dụng cách lột bao quy đầu cho bé trai tại nhà. Có nhiều trường hợp cần phải thực hiện tại bệnh viện:
Những trường hợp phải nong bao quy đầu tại bệnh viện
Với những trẻ dưới 2 tuổi có dấu hiệu hẹp bao quy đầu bít cả đường tiểu khiến bé gặp khó khăn khi tiểu, tiểu đau, chảy máu. Bé cần được thăm khám và điều trị ngay. Trong đó có nong bao quy đầu để lỗ tiểu rộng ra giúp bé đi tiểu dễ dàng hơn.
Bác sĩ sẽ dùng thuốc tê cùng với thuốc kháng viêm tại chỗ để thực hiện nong bao quy đầu. Quy trình thực hiện mất khoảng 5 phút. Bé cũng cần ở lại bệnh viện để theo dõi, tránh tình trạng trong quá trình nong gây tổn thương và có thể viêm nhiễm.
Khi nào cần cắt bao quy đầu?
Tự lột bao quy đầu chỉ nên thực hiện đối với trẻ còn nhỏ tuổi. Nếu trẻ đã bước qua tuổi dậy thì thì đây đã trở thành bệnh lý phức tạp cần được tác động ngoại khoa. Trong những trường hợp cụ thể như: quy đầu viêm nhiễm, dương vật sưng đau, có mủ, tiểu khó, tiểu ra máu,… trẻ cần được thăm khám và tác động kịp thời để xử trí vấn đề.
Với những thông tin trên đây, các bố mẹ đã biết cách lột bao quy đầu cho bé như thế nào cho đúng. Và nên biết trường hợp nào có thể thực hiện tại nhà và trường hợp nào nên đến bệnh viện, thực hiện phẫu thuật. Chú ý quan sát và kiên trì, tỉ mỉ hơn trong việc chăm sóc con là cách để bố mẹ giúp con phòng tránh bật tật và hạn chế tối đa những trường hợp phải động đến phẫu thuật bằng dao kéo. | medlatec | 1,118 |
Ung thư thực quản – những điều cần phải biết
Ung thư thực quản là bệnh ung thư khá phổ biến, thường gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới. Uống nhiều rượu và hút thuốc là những nguyên nhân chính gây ra bệnh.
Ung thư thực quản thường gặp ở nam giới nhiều hơn gấp 7 lần so với nữ giới.
Thực quản là một phần của hệ thống tiêu hóa, là ống dài mang thức ăn từ miệng xuống dạ dày. Phần trên cùng của thực quản nằm phía sau khí quản. Phần dưới cùng chạy xuống qua ngực giữa cột sống và tim. Ung thư thực quản là ung thư phát sinh từ các ống dẫn thức ăn gọi (thực quản), chạy giữa cổ họng và dạ dày.
Các triệu chứng của ung thư thực quản
Khó nuốt, đau họng là triệu chứng phổ biến nhất của ung thư thực quản.
Triệu chứng thường gặp nhất của ung thư thực quản bao gồm:
– Khó nuốt
– Đau họng
– Giảm cân
– Ho dai dẳng
Nguyên nhân và nguy cơ ung thư thực quản
Uống nhiều rượu có thể dẫn đến ung thư thực quản.
Nguyên nhân chính xác gây ung thư thực quản chưa được biết tới, nhưng một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh:
Tuổi tác và giới tính: Ung thư thực quản thường nhất ảnh hưởng đến những người trên 60 tuổi, thường gặp ở nam nhiều gấp 7 lần so với ở phụ nữ.
Trào ngược dạ dày (GERD): Các tác dụng ăn mòn lâu dài của trào ngược acid (một tình trạng rất phổ biến, còn được gọi là bệnh trào ngược dạ dày hoặc GERD) đã được liên kết chặt chẽ với loại ung thư này. GERD có thể gây ra một sự thay đổi của các loại tế bào ở phần dưới của thực quản dẫn tới xói mòn. Hiện tượng này, được gọi là thực quản Barrett
Bệnh béo phì và thừa cân: 2 yếu tố này cũng được xem là làm tăng nguy cơ phát triển ung thư thực quản.
Hút thuốc và uống rượu: Kết hợp 2 yếu tố này làm tăng nguy cơ mắc ung thư thực quản.
Điều trị ung thư thực quản và tiên lượng
Ung thư thực quản thường không gây ra bất kỳ triệu chứng đáng chú ý cho đến khi ung thư đã lan rộng ra khỏi thực quản và vào mô lân cận. Vì lý do này, nó có thể khó khăn hơn để chữa trị so với các loại ung thư khác.
Tính trung bình, 40% những người bị ung thư thực quản sẽ sống trong một năm sau khi chẩn đoán, và 13% sẽ sống trong năm năm sau khi chẩn đoán. Triển vọng có thể cải thiện đáng kể nếu ung thư được chẩn đoán và điều trị ở giai đoạn sớm và được điều trị theo phác đồ hợp lý.
Để chữa bệnh ung thư thực quản, phẫu thuật cắt bỏ phần thực quản bị ung thư thường là phương pháp điều trị chính, kết hợp hóa – xạ trị bổ trợ theo sau.
Đối với những trường hợp không còn khả năng chữa trị do ung thư đã di căn rộng, hóa trị, xạ trị có thể giúp giảm nhẹ triệu chứng, làm chậm tiến trình phát triển của ung thư và kéo dài thời gian sống.
Chế độ ăn uống cho người bị ung thư thực quản
Người bệnh ung thư thực quản nên ăn những món ăn mềm, giàu dinh dưỡng như súp, nước rau củ, vv…
Chọn thức ăn mềm. Chọn những loại thực phẩm giúp bạn ăn uống dễ hơn, chẳng hạn như bánh, kem, kem sữa, trứng, súp. Nếu bạn đang cần tăng cân, bạn nên chọn những thực phẩm có lượng Calo cao.
Xay nhuyễn thức ăn. Đối với các thực phẩm giàu dinh dưỡng nhưng khó nuốt chúng ta có thể xay, nghiền nhuyễn. Bằng cách này, người bệnh vẫn có thể hấp thu đầy đủ dinh dưỡng và ăn uống dễ dàng.
Dành nhiều thời gian hơn để ăn. Hãy cắt thức ăn nhỏ, và ăn chậm, nhai kỹ trước khi nuốt. Thay vì dùng muỗng, bạn cũng có thể ăn, uống thức ăn lỏng bằng ống hút, việc ăn uống sẽ dễ dàng hơn. Trong khi ăn, bệnh nhân nên ngồi thẳng lưng.
Ngoài tìm kiếm thực phẩm dễ nuốt, bệnh nhân cũng nên chú ý hấp thu đầy đủ dinh dưỡng quan trọng giúp chống lại bệnh tật.
Trái cây và rau quả rất quan trọng, nhưng do khó nuốt nên nhiều bệnh nhân thường bỏ qua. Trong trường hợp này, bạn hãy thử uống nước ép rau quả xay nhuyễn, hoặc súp rau, ước sốt táo hay chuối nghiền, vv…
Phòng ngừa ung thư thực quản bằng cách nào?
– Hạn chế uống rượu. Phụ nữ và nam giới không nên uống quá 2 ly mỗi ngày.
– Bỏ thuốc lá.
– Duy trì một trọng lượng hợp lý.
– Ăn uống lành mạnh gồm nhiều rau quả, trái cây giúp ngăn ngừa bệnh ung thư thực quản.
– Kiểm soát bệnh trào ngược dạ dày (GERD). | thucuc | 857 |
Chế độ ăn bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa
Bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa cần phải lưu ý đặc biệt đến chế độ ăn uống. Theo đó, một chế độ ăn uống khoa học, lành mạnh sẽ giúp người bệnh nhanh chóng hồi phục và phòng ngừa bệnh tái phát. Vậy, chế độ ăn bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa cần lưu ý những gì?
XEM THÊM:
>> Xuất huyết tiêu hóa khi mang thai
>> Xuất huyết tiêu hóa cần xét nghiệm gì?
>> Xuất huyết tiêu hóa có nguy hiểm không?
Xuất huyết tiêu hóa nguy hiểm hơn bạn nghĩ
Xuất huyết tiêu hóa là bệnh lý cấp tính, hậu quả của các tổn thương viêm loét tại hệ tiêu hóa. Xuất huyết tiêu hóa nhẹ không gây ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe. Tuy nhiên, xuất huyết tiêu hóa nặng có thể gây nguy hiểm đến tính mạng và tốn kém về mặt kinh tế.
Xuất huyết tiêu hóa do rất nhiều nguyên nhân, có thể kể đến các nguyên nhân như: Viêm loét dạ thực quản, dày, tá tràng, đại tràng; giãn vỡ tĩnh mạch thực quản; do các bệnh về máu (bệnh bạch cầu, bệnh suy tuỷ xương, bệnh ung thư, polyp, bệnh rối loạn đông cầm máu, xuất huyết giảm tiểu cầu); do uống quá nhiều rượu bia, uống thuốc Aspirin và các loại thuốc giảm đau chống viêm steroide và nonsteroide; do căng thẳng – stress quá độ…
Những ngày đầu sau khi bị xuất huyết tiêu hóa, người bệnh chỉ nên ăn sữa nguội và cháo say nhừ.
Bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa cần phải được thăm khám sớm và thực hiện điều trị đúng theo đúng chỉ định của bác sĩ để tránh những biến chứng nguy hiểm. Do đó, ngay khi có các triệu chứng của xuất huyết tiêu hóa (nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc có dính máu, đau bụng dữ dội…), người bệnh cần nhanh chóng nhập viện để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.
>>
Chế độ ăn bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa
Theo các bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa, chế độ ăn uống đóng vai trò rất quan trọng trong điều trị bệnh xuất huyết tiêu hóa. Do đó, bên cạnh việc dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, người bệnh cần phải có chế độ ăn uống đúng cách. Cụ thể:
Không nên ăn loại thức ăn, nước uống kích thích niêm mạc dạ dày như các loại xúc xích, dăm bông, các loại thịt dai, có gân, sụn…
>> Mời bạn đọc thêm: Lập kế hoạch chăm sóc bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa | thucuc | 442 |
Top 7 thực phẩm giảm nguy cơ ung thư ở nữ giới
Một chuyên gia nghiên cứu dinh dưỡng tại MD Anderson (Mỹ) gợi ý các loại thực phẩm mà nữ giới nên bổ sung vào chế độ ăn hàng ngày. Chuyên gia này khuyến khích chị em nên có một chế độ ăn uống giàu rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các loại hạt đậu để cung cấp cho cơ thể những vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa cần thiết. Chế độ ăn nhiều thực phẩm lành mạnh cũng giúp ngừa tăng cân và có thể giảm mỡ cơ thể. Trọng lượng cơ thể dư thừa sẽ làm tăng lượng hoóc môn trong cơ thể và khi những kích thích tố được bổ sung đó không được sử dụng có thể thúc đẩy sự tăng trưởng tế bào ung thư, tăng nguy cơ ung thư vú, nội mạc tử cung ở nữ.
Chuyên gia chia sẻ một số loại thực phẩm lành mạnh bao gồm:
1. Cà phê
Một nghiên cứu cho biết, phụ nữ có uống cà phê đen mỗi ngày có thể giảm 25% nguy cơ ung thư tử cung
Một nghiên cứu cho biết, phụ nữ có uống cà phê đen mỗi ngày có thể giảm 25% nguy cơ ung thư tử cung.
Cà phê giàu chất chống oxy hoá, thậm chí chứa nhiều chất chống oxy hoá hơn sôcôla và quả mọng. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu còn cho thấy những người uống cà phê có ít nguy cơ bị ung thư gan và ung thư đại trực tràng so với những người không uống do hàm lượng cao chất chống oxy hoá, làm giảm viêm.
2. Đậu lăng
Đậu lăng giàu chất xơ, giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng. Đây cũng là loại chất giúp giảm lượng đường trong máu và cholesterol.
3. Tỏi
Các loại thực vật thuộc lớp allium trong đó có tỏi có hoạt tính chống tăng sinh tế bào ung thư bằng cách tạo ra sự thay đổi của chu kỳ tế bào. Điều này khiến cho các tỏi và các hợp chất organosulfur khác hoạt động như chất dự phòng ung thư.
4. Rau lá xanh
Các loại rau lá xanh, đặc biệt là rau lá xanh đậm màu như cải xoăn, bina, bông cải xanh… là những loại thực phẩm bổ dưỡng và thiết yếu bạn nên bổ sung vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày. Những loại rau này giàu chất xơ, vitamin, khoáng chất, chất phytochemical giảm nguy cơ nhiều loại ung thư như ung thư đại trực tràng.
5. Cà chua
Cà chua giàu lycopene. Đây là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giảm nguy cơ ung thư vú, phổi, ung thư dạ dày…
6. Nho
Nho chứa hàm lượng lớn sinh tố C có khả năng chống oxy hóa mạnh, rất cần thiết để ức chế tế bào ung thư lưỡi phát triển
Nho chứa hàm lượng lớn sinh tố C có khả năng chống oxy hóa mạnh, rất cần thiết để ức chế tế bào ung thư lưỡi phát triển. Bênh cạnh đó, quả nho còn chứa Polyphenol có tác dụng chống oxy hóa. Hoạt chất này bảo vệ các tế bào và các nguyên sinh chất trong cơ thể, chống lại sự hình thành các gốc tự do. Vì vậy, ăn nho giúp hạn chế sự nhân đôi nhanh chóng của các tế bào ung thư lưỡi.
Ngoài ra, chất chống oxy hóa resveratrol có thể ngăn chặn sự hình thành ung thư vú, gan, dạ dày, bạch huyết
7. Hành tây
Trong thành phần của hành tây, người ta thấy có Vitamin A, B1, B2, PP, C, các muối của canxi và photpho, chất kháng sinh thực vật, axit citric và malic, các loại đường glucoz, saccaroz, fructoz, maltoz… có nhiều lợi ích cho cơ thể.
Hành tây chưa chất chống oxy hóa quecertin, giúp chống ung thư bằng cách giảm viêm trong cơ thể. | thucuc | 668 |
U xơ tuyến tiền liệt Khi nào nên mổ?
Có rất ít mối liên hệ giữa các triệu chứng của u xơ tuyến tiền liệt với ung thư tuyến tiền liệt.
Trong u xơ tuyến tiền liệt
(UXTTL), tuyến tiền liệt tăng kích thước và ép vào niệu đạo và bàng quang, gây khó khăn cho tiểu tiện. Nó gây nên triệu chứng tiểu ngập ngừng, tiểu nhiều lần, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn tiết niệu và tiểu khó. Có rất ít mối liên hệ giữa các triệu chứng của u xơ tuyến tiền liệt
với ung thư tuyến tiền liệt.
Tuyến tiền liệt (TTL) là một cơ quan nhỏ có kích thước khoảng 2cm đường kính, nằm dưới bàng quang (nơi chứa đựng nước tiểu) và bao bọc xung quanh niệu đạo (là ống dẫn nước tiểu ra khỏi bàng quang). Chính vì tuyến bao quanh niệu đạo nên nếu bị phì đại tuyến tiền liệt sẽ gây cản trở dòng nước tiểu từ bàng quang ra niệu đạo; làm xuất hiện các triệu chứng rối loạn về tiểu tiện (đái khó, tia nước tiểu yếu, đái dắt, đái đêm nhiều lần... ). Nếu nặng có thể gây bí đái mạn tính dẫn đến viêm bàng quang, viêm đường tiết niệu thậm chí suy thận. Người bệnh thường đến khám khi xuất hiện các triệu chứng về rối loạn tiểu tiện hoặc bí đái cấp tính.
U xơ tuyến tiền liệt
không phải là bệnh lý ác tính mà là sự phì đại lành tính của TTL xảy ra ở nam giới lớn tuổi, do đó còn gọi là phì đại TTL lành tính.
Làm thế nào để phát hiện u xơ tuyến tiền liệt?
Để phát hiện
tuyến tiền liệt, thông thường nhất là áp dụng phương pháp siêu âm và thăm khám TTL qua đường hậu môn. Ngoài ra còn có các phương pháp thăm dò hình ảnh khác như chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hưởng từ hạt nhân... Nhưng siêu âm là phương pháp phổ thông và tiện dụng nhất, người bệnh cần nhịn tiểu để cho bàng quang căng to thì đánh giá TTL mới chính xác được. Siêu âm
không những đánh giá về mặt hình thể mà còn giúp đánh giá được khối lượng TTL, kích thước, tính chất (âm đồng đều hay không đồng đều... ) và đo được lượng nước tiểu tồn dư trong bàng quang (sau khi người bệnh đi tiểu hết) để đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh.
Vậy điều trị và theo dõi
tuyến tiền liệt
như thế nào?
Không phải tất cả bệnh nhân bị
tuyến tiền liệt
đều phải điều trị. Những người không bị ảnh hưởng nhiều bởi các triệu chứng của
tuyến tiền liệt
thì thường không điều trị nhưng phải được kiểm tra định kỳ để xem tình trạng bệnh có trở nên xấu đi hay không, đặc biệt cần xét nghiệm PSA để xem có bị ung thư tuyến tiền liệt hay không mà xử trí kịp thời.
Điều trị nội khoa: Với những người có triệu chứng rối loạn về tiểu tiện ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày thì trước mắt phải điều trị nội khoa. Các thuốc được sử dụng phổ biến nhất hiện nay là thuộc nhóm ức chế alpha 1 có tác dụng làm giãn cơ trơn thành mạch, TTL và cổ bàng quang giúp làm giảm bớt tình trạng tắc nghẽn niệu đạo do phì đại TTL. Ví dụ: alfuzosin, terazosin, doxazosin... Các thuốc ức chế alpha 1 không làm “tiêu” bướu mà chỉ giúp tiểu dễ do cổ bàng quang và niệu đạo dễ mở rộng khi đi tiểu. Thuốc này cũng làm giãn một số cơ vòng khác trong cơ thể và gây tác dụng phụ như giảm huyết áp. Chưa có thuốc nào được chứng minh là làm bướu nhỏ đi. Ngoài ra còn một số thuốc khác như các thuốc kháng androgen như ức chế men 5-alpha reductase như finasteride (proscar) và dutasteride thường được dùng phối hợp với thuốc trên để làm giảm triệu chứng. Tác dụng phụ của thuốc bao gồm giảm ham muốn tình dục, các vấn đề về cương dương hay phóng tinh.
Điều trị bằng ngoại khoa hầu như là để giảm triệu chứng. Hiện nay phổ biến nhất là áp dụng phương pháp cắt bỏ TTL bằng nội soi qua đường niệu đạo. Khi TTL quá to, không sử dụng được phương pháp cắt nội soi thì phải mổ bóc
tuyến tiền liệt. Ở phương pháp này, bác sĩ rạch một đường ở bụng hay giữa bìu và hậu môn để lấy đi mô TTL. | medlatec | 762 |
Công dụng thuốc Vascam
Thuốc Vascam thuộc nhóm thuốc điều trị tim mạch, có thành phần chính là Amlodipine. Đây là thuốc nhóm kê đơn, sử dụng trong bệnh tăng huyết áp. Những thông tin về thuốc Vascam sau đây, giúp người dùng hiểu rõ hơn về công dụng và chỉ định của thuốc Vascam trong bệnh lý huyết áp.
1. Vascam là thuốc gì?
Vascam có chứa hoạt chất chính Amlodipine, là một chất thuộc nhóm chẹn kênh ion calci (chất đối vận ion calci), ức chế dòng ion calci từ ngoài tế bào vào trong các tế bào cơ trơn và cơ tim, nhờ đó các mạch máu, cơ tim được giãn ra. Amlodipine tác động trên tế bào cơ trơn thành mạch máu tốt hơn trên các tế bào cơ tim. Do đó, thuốc gây giảm kháng lực mạch ngoại biên, giảm cung lượng tim và giảm huyết áp. Amlodipine không ảnh hưởng xấu đến lực co của cơ tim, đồng thời lại làm giảm lượng oxy nhu cầu của tim.Sau khi uống từ 6-12 giờ, nồng độ thuốc amlodipine đạt đỉnh trong huyết tương, sinh khả dụng tuyệt đối khoảng từ 64 đến 90%, không thay đổi khi dùng cùng thức ăn. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan (khoảng 90%) và được bài tiết nhờ thận vào nước tiểu. Sự thải trừ của thuốc ra khỏi máu gồm hai pha với thời gian bán thải từ 30 đến 50 giờ. Nồng độ thuốc ổn định trong máu đạt được sau 7 - 8 ngày sử dụng thuốc liên tục. Độ thanh thải của Amlodipine giảm ở người lớn tuổi và người bệnh bị suy gan.
2. Chỉ định và chống chỉ đinh của thuốc Vascam
2.1. Chỉ định:Vascam điều trị bệnh lý cao huyết ápĐau thắt ngực ổn định mạn tính do thuốc làm giảm hậu gánh, giảm nhu cầu oxy, năng lượng cho cơ tim.Thiếu máu cơ tim cục bộ do đau thắt ngực Prinzmetal (đau thắt ngực biến đổi).2.2. Chống chỉ định. Không dùng thuốc Vascam trong các trường hợp sau:Quá mẫn với các dẫn xuất của dihydropyridine hoặc amlodipine và bất kỳ tá dược nào có trong thành phần và hàm lượng.Bị sốc trong tiền sử bao gồm cả sốc tim.Suy chức năng gan mức độ nặng.Hẹp động mạch chủ nặng, vì thuốc có thể làm nặng thêm độ chênh áp trên van tim bất thường.Phụ nữ đang/ có khả năng sẽ mang thai, phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng thuốc.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Vascam
Cách dùng: Thuốc dùng đường uống. Người bệnh nên uống cả viên thuốc, không bẻ nhỏ viên thuốc, thời gian uống có thể không liên quan đến bữa ăn.Liều dùng: Người lớn: Uống ngày 1 liều duy nhất 1 lần 5mg.Liều tối đa trong 1 ngày là 10mg.Quá liều: hiếm gặp, nếu tình trạng quá liều thuốc xảy ra, người bệnh cần được theo dõi tim bằng điện tâm đồ, điều trị triệu chứng. Rửa dạ dày, uống than hoạt, điều chỉnh nước và bù điện giải nếu cần.Lưu ý: Thuốc có tác dụng kéo dài nên chỉ cần sử dụng liều duy nhất 1 lần. Người bệnh nên uống thuốc vào 1 khung giờ trong ngày.Sự điều chỉnh liều dùng phải có sự chỉ dẫn từ bác sĩ hoặc tùy theo lâm sàng tuổi tác và triệu chứng của người bệnh.
4. Tác dụng không mong muốn khi sử dụng Vascam
Điều trị với Vascam thường dung nạp tốt, các phản ứng không mong muốn ít gặp được ghi nhận, bao gồm:Hệ thần kinh: dấu hiệu khô miệng, tăng tiết nhiều mồ hôi, tăng trương lực cơ, bệnh lý thần kinh ngoại biên, dị cảm.Toàn thân: mệt mỏi, suy nhược, đau lưng, đau mỏi, thay đổi cân nặng tăng hoặc giảm.Hệ tim mạch: hạ huyết áp, ngất xỉu, blốc nhĩ thất.Nội tiết: xuất hiện triệu chứng vú to.Tiêu hoá: táo bón, khó tiêu chức năng, viêm tụy, nôn mửa, tiêu chảy.Chuyển hoá và dinh dưỡng : xét nghiệm thấy tăng đường máu.Cơ xương: đau khớp, đau mỏi cơ, chuột rút.Máu: giảm bạch cầu, ban xuất huyết, chứng giảm tiểu cầu...Tâm thần: trầm cảm, rối loạn tình dục, chứng mất ngủ, rối loạn lo âu.Hệ hô hấp: ho khan, khó thở, viêm niêm mạc mũi.Da và phần phụ: ngứa, nổi mề đay, rụng tóc, đổi màu da, phù mạch, ban đỏ đa dạng.Tiết niệu: đi tiểu nhiều lần, tiểu đêm, rối loạn xuất tiểu.Cảm giác đặc biệt: rối loạn vị giác, thị giác, ù tai.Gan: hiếm khi gặp tăng men gan.
5. Những lưu ý khi dùng thuốc Vascam
Những lưu ý khi dùng thuốc Vascam như sau:Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ, thầy thuốc biết các thuốc, thực phẩm chức năng bạn đang dùng để được tư vấn sử dụng, do có sự tương tác giữa Amlodipine với các thuốc.Không uống đồng thời thuốc với nước bưởi, vì có thể gây thay đổi tác dụng huyết động học trên lâm sàng.Sử dụng thận trọng cho người bệnh bị nhịp tim chậm nặng, suy tim, sốc tim do nguy cơ thuốc tác dụng hướng cơ âm tính nhẹ và tác dụng hạ huyết áp mạnh.Theo dõi các triệu chứng làm nặng suy tim ở người bệnh bị suy chức năng tâm thất trái đang dùng thuốc để điều trị đau thắt ngực.Người bệnh bị suy tim, khi dùng thuốc cần được theo dõi sát hoặc đổi nhóm thuốc.Không nên dùng Vascam cho những người bệnh có huyết áp tâm thu nhỏ hơn 90 mm. Hg.Dùng thuốc thận trọng trên các người bệnh có bệnh lý gan, người cao tuổi.Amlodipine có độc tính trên thai ở các thí nghiệm trên động vật, cần cân nhắc khi dùng Vascam ở phụ nữ mang thai.Sử dụng cho phụ nữ cho con bú, trẻ nhỏ: Sự an toàn, tính hiệu quả của thuốc chưa được chứng minh trên lâm sàng ở các đối tượng này.Kinh nghiệm thực tế lâm sàng cho thấy thuốc hầu như không làm giảm khả năng lái xe và tập trung vận hành máy móc của người bệnh.Trên đây là thông tin về thuốc Vascam. Thuốc được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong bệnh lý tăng huyết áp. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu, hạn chế tối đa các tác dụng không mong muốn, người bệnh cần tuân thủ y lệnh từ bác sĩ, không tự ý uống thuốc khi không được kê đơn hay bỏ thuốc đột ngột mà bác sĩ chưa chỉ định. | vinmec | 1,092 |
Cách chữa viêm lộ tuyến cổ tử cung hiệu quả nhất
Hiện nay có rất nhiều cách chữa viêm lộ tuyến cổ tử cung khiến chị em phân vân đâu là phương pháp hiệu quả nhất. Cùng tìm hiểu thông tin về vấn đề này trong bài viết dưới đây.
Viêm lộ tuyến cổ tử cung là căn bệnh phụ khoa khá phổ biến. Mặc dù không gây nguy hiểm đến tính mạng, nhưng nếu không điều trị kịp thời, bệnh sẽ để lại những biến chứng nghiêm trọng như suy giảm sức khỏe sinh sản, tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung.
Các phương pháp điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung
Viêm lộ tuyến cổ tử cung là một bệnh phụ khoa khá phổ biến.
Hiện nay có 3 cách chữa viêm lộ tuyến cổ tử cung chính:
Điều trị bằng thuốc
Phương pháp này dành cho những người bị viêm lộ tuyến nhẹ, mới hình thành. Chị em sẽ được bác sĩ cấp thuốc đặt trong âm đạo để điều trị và ngăn viêm nhiễm.
Sau khi thực hiện xong một liệu trình đặt thuốc, tình trạng viêm nhiễm sẽ hết nhưng bệnh không được trị dứt điểm. Với cách điều trị này, bệnh viêm lộ tuyến cổ tử cung có thể tái phát bất cứ lúc nào.
Có nhiều phương pháp điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung.
Chữa viêm lộ tuyến bằng áp lạnh
Để thực hiện phương pháp điều trị này, bác sĩ sẽ dùng khí ni tơ ở nhiệt độ thấp, áp lạnh quanh vùng bị viêm để làm đông cứng, tiêu diệt tế bào gây bệnh. Quá trình áp lạnh này diễn ra khoảng 1-2 phút và đạt hiệu quả khá cao. Tuy nhiên, chữa viêm lộ tuyến cổ tử cung bằng áp lạnh lại chưa phổ biến, tốn kém.
Chữa viêm lộ tuyến cổ tử cung bằng cách đốt
Đây là phương pháp điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung khá phổ biến. Sau khi được điều trị viêm bằng thuốc, căn cứ vào tình hình cụ thể của từng bệnh nhân, bác sĩ sẽ chỉ định đốt viêm lộ tuyến bằng điện hoặc laser. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết cách điều trị này trong phần tiếp theo.
Tùy vào từng cấp độ viêm nhiễm mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị.
Đốt viêm lộ tuyến cổ tử cung
Rất nhiều chị em băn khoăn về việc viêm lộ tuyến cổ tử cung có nên đốt không? Nếu có, khi đốt lộ tuyến cổ tử cung có đau không, đốt viêm lộ tuyến bao lâu thì khỏi?…
Với tình trạng bệnh nhẹ, mới bị thì bệnh nhân sẽ được kê dùng thuốc chống viêm như đã nói ở trên. Chỉ khi bệnh nặng, thuốc không có tác dụng, vùng viêm nhiễm lan rộng thì mới cần đốt viêm lộ tuyến để triệt tận gốc tế bào gây bệnh.
Điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung bằng phương pháp đốt là phổ biến, hiệu quả, chi phí thấp.
Theo đó, các bác sĩ phân chia tình trạng viêm lộ tuyến thành 3 giai đoạn để điều trị:
Viêm lộ tuyến độ 1: vùng viêm nhiễm dưới 0,5 cm. Lúc này chị em sẽ được điều trị bằng thuốc.
Viêm lộ tuyến độ 2: vùng viêm nhiễm từ 0,5-1 cm. Ngoài vùng viêm, chị em sẽ có các dấu hiệu đi kèm như ra nhiều khí hư có màu, mùi khó chịu. Bệnh có nguy cơ gây khó thụ thai, gây ung thư cổ tử cung.
Viêm lộ tuyến độ 3: vùng viêm nhiễm trên 1 cm. Bệnh nhân có nguy cơ bị ung thư cổ tử cung rất cao.
Đối với viêm lộ tuyến cổ tử cung độ 2 và 3, bệnh nhân sẽ được chỉ định điều trị bằng phương pháp áp lạnh hoặc đốt.
Đốt viêm lộ tuyến cổ tử cung có đau không? Câu trả lời là hoàn toàn không đau chị em ạ. Sau khi được điều trị bằng phương pháp đốt kết hợp với dùng thuốc, tình trạng viêm lộ tuyến sẽ được chấm dứt triệt để.
Chị em cần tìm địa chỉ đốt viêm lộ tuyến cổ tử cung uy tín sau đó thực hiện nghiêm chỉnh hướng dẫn của các y bác sĩ để việc điêu trị bệnh đạt hiệu quả cao nhất. Sau khi đốt viêm lộ tuyến, chị em cần thực hiện một số kiêng khem nhất định để mau lành bệnh:
Ngừng sử dụng tampon, cốc nguyệt san để vết đốt lành hẳn. Trong quá trình đó, cần thay băng vệ sinh thường xuyên.
Kiêng quan hệ tình dục, chờ tới khi vết đốt không còn chảy máu.
Không tập luyện thể dục, nâng nhấc vật nặng trong vòng ít nhất 1 tuần sau khi đốt viêm lộ tuyến.
Dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ một cách đều đặn để việc chữa trị đạt hiệu quả cao nhất.
Kiêng đi bơi trong ít nhất 1 tuần
Sau khi vết đốt không còn chảy máu, chị em vẫn nên tiếp tục kiêng hoạt động mạnh, quan hệ tình dục trong ít nhất 1 tháng.
| thucuc | 874 |
Công dụng thuốc Sunvesizen Tablets 5 mg
Thuốc Sunvesizen tablets 5mg có thành phần chính Solifenacin succinate, là 1 chất đối kháng Muscarinic. Sunvesizen tablets 5mg công dụng trong điều trị bệnh bàng quang kích thích. Tìm hiểu các thông tin cơ bản của thuốc Sunvesizen tablets 5mg sẽ mang lại cho bệnh nhân hiệu quả điều trị tốt nhất.
1. Sunvesizen tablets 5mg là thuốc gì?
Thuốc Sunvesizen tablets 5mg được bào chế dưới dạng viên nén, với thành phần chính bao gồm:Hoạt chất: Solifenacin succinate hàm lượng 5 mg.Tá dược: Tinh bột ngô, Lactose khan, Magnesium stearate, Hypromellose, Oxide sắt vàng và đỏ, Opadry trắng.Cơ chế tác dụng:Solifenacin succinate là 1 chất đối kháng cạnh tranh với thụ thể Muscarinic. Thụ thể này đóng vai trò quan trọng cho nhiều chức năng thông qua trung gian của hệ Cholinergic bao gồm co thắt cơ trơn bàng quang và kích thích tiết nước bọt. Cơ chế này giúp làm giảm tình trạng co thắt cơ trơn gặp trong những bệnh nhân bị hội chứng bàng quang kích thích.2. Thuốc Sunvesizen tablets 5mg có tác dụng gì?Thuốc Sunvesizen tablets 5mg được chỉ định điều trị cho các trường hợp bệnh nhân bị hội chứng bàng quang kích thích với các triệu chứng tiểu không tự chủ, tiểu lắt nhắt hoặc tiểu gấp...
3. Chống chỉ định của thuốc Sunvesizen tablets 5mg
Chống chỉ định của thuốc Sunvesizen tablets 5mg trong những trường hợp sau đây:Người bệnh bị phản ứng quá mẫn với bất cứ thành phần của thuốc Sunvesizen tablets 5mg hoặc các thuốc khác có chứa Solifenacin succinate.Bệnh nhân bị bí tiểu, nghẽn dạ dày ruột, Glocom góc hẹp không thể kiểm soát và nhược cơ nặng. Bệnh nhân đang thẩm phân máu.Bệnh nhân bị suy chức năng gan hoặc suy thận nặng. Bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh như Ketoconazole...4. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Sunvesizen tablets 5mg. Cách sử dụng:Người bệnh nên uống nguyên viên thuốc Sunvesizen tablets 5mg với nước. Thuốc Sunvesizen tablets 5mg có thể dùng cùng với thức ăn hoặc không. Liều dùng:Liều khuyến cáo: Uống 5mg/ lần x 1 lần/ ngày. Nếu liều Sunvesizen tablets 5mg bị dung nạp nhiều, có thể liều uống 10mg/ lần x 1 lần/ ngày. Liều cho bệnh nhân suy thận (dựa vào độ thanh thải Creatinine – Cr. Cl):Cr. Cl > 30ml/ phút: Dùng liều thông thường.Cr. Cl < 30ml/ phút: Không khuyến cáo sử dụng liều hằng ngày cao hơn 5mg.Liều cho bệnh nhân suy gan. Suy gan mức độ vừa (Child-Pugh B): Không khuyến cáo sử dụng liều hằng ngày cao hơn 5mg.Suy gan mức độ nặng (Child-Pugh C): Không khuyến cáo sử dụng. Liều cho bệnh nhân đang sử dụng thuốc ức chế CYP3A4Không khuyến cáo sử dụng liều hằng ngày cao hơn 5mg.5. Lưu ý khi sử dụng Sunvesizen tablets 5mgĐiều trị bằng thuốc Sunvesizen tablets 5mg với liều cao hoặc kéo dài, có thể gây ra các tác dụng phụ như: Rối loạn tiêu hoá: Khô miệng, buồn nôn, nôn mửa, khó tiêu, táo bón, đau bụng trên, bệnh trào ngược dạ dày thực quản và tắc ruột...Nhiễm trùng hay nhiễm ký sinh trùng: Nhiễm khuẩn đường tiết niệu, cúm và viêm họng...Rối loạn hệ thần kinh: Chóng mặt, lú lẫn, ảo giác, nhức đầu, mê sảng và buồn ngủ...Rối loạn về mắt: Khô mắt, nhìn mờ và tăng nhãn áp...Rối loạn tiết niệu: Bí tiểu và suy thận...Toàn thân: Phù chi dưới, mệt mỏi, phản ứng quá mẫn như phù mạch, tắc nghẽn đường thở, phát ban, ngứa, nổi mày đay, nặng có thể dẫn đến sốc phản vệ.Rối loạn về tâm thần: Lo âu và trầm cảm...Rối loạn hô hấp: Ho và khó phát âm...Rối loạn tuần hoàn và tim mạch: Tăng huyết áp, kéo dài khoảng QT, rung nhĩ, nhịp tim nhanh, xoắn đỉnh và đánh trống ngực...Gan: Tăng men gan. Rối loạn về dinh dưỡng và chuyển hoá: Tăng kali máu và giảm sự thèm ăn...Da: Viêm da tróc vảy và hồng ban đa dạng...Cơ xương khớp: Yếu cơ...Bệnh nhân nên ngừng sử dụng thuốc Sunvesizen tablets 5mg khi xuất hiện các triệu chứng trên hoặc bất kỳ các triệu chứng bất thường khác. Bệnh nhân và người nhà nên báo cáo với bác sĩ về việc sử dụng Sunvesizen tablets 5mg hoặc đến ngay bệnh viện gần nhất để được xử lý kịp thời.
6. Lưu ý sử dụng thuốc Sunvesizen tablets 5mg ở các đối tượng
Thận trọng khi dùng thuốc Sunvesizen tablets 5mg ở bệnh nhân lớn tuổi, trẻ em, bệnh nhân suy giảm chức năng gan thận nặng.Phụ nữ có thai: Theo phân loại của Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) hoạt chất Solifenacin succinate trong thuốc Sunvesizen tablets 5mg thuộc nhóm C, nhóm thuốc có nguy cơ cho thai nhi khi dùng ở phụ nữ có thai. Vì vậy, chỉ nên sử dụng thuốc Sunvesizen tablets 5mg cho phụ nữ mang thai khi lợi ích mang lại vượt trội những rủi ro có thể xảy ra.Phụ nữ đang cho con bú: Chưa có dữ liệu khẳng định liệu hoạt chất Solifenacin succinate trong thuốc Sunvesizen tablets 5mg có đi qua sữa người mẹ hay không. Nên thận trọng khi sử dụng thuốc Sunvesizen tablets 5mg trong thời kỳ cho con bú, tốt nhất nên ngừng cho trẻ bú khi quyết định sử dụng thuốc hoặc ngừng thuốc khi phải cho con bú.Người làm nghề lái xe hay công nhân vận hành máy móc có thể gặp phải những tác dụng phụ như chóng mặt, lú lẫn, ảo giác, nhức đầu... sau khi sử dụng thuốc Sunvesizen tablets 5mg. Vì thế, tránh sử dụng thuốc Sunvesizen tablets 5mg trước và trong lúc làm việc.7. Tương tác thuốc Sunvesizen tablets 5mg. Tương tác giữa Sunvesizen tablets 5mg với các thuốc khác:Khuyến cáo sử dụng liều Sunvesizen tablets không quá 5mg mỗi ngày cho những bệnh nhân đang điều trị bằng Ketoconazole, Itraconazole, Ritonavir và Nelfinavir...Chống chỉ định điều trị đồng thời Sunvesizen tablets 5mg và 1 chất ức chế mạnh CYP3A4 ở bệnh nhân suy gan trung bình hoặc suy thận nặng.Thuốc gây cảm ứng CYP3A4 như Rifampicin, Phenytoin và Carbamazepine làm giảm nồng độ của thuốc Sunvesizen tablets 5mg.Sunvesizen tablets 5mg không có ảnh hưởng lên thuốc Warfarin, thuốc tránh thai đường uống và Digoxin.Sử dụng đồng thời Sunvesizen tablets 5mg với các thuốc kháng Cholinergic khác có thể cho hiệu quả điều trị rõ rệt hơn, tuy nhiên cũng đồng thời tăng nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn.Thuốc chủ vận thụ thể Cholinergic làm giảm tác dụng của Sunvesizen tablets 5mg.Sunvesizen tablets 5mg làm giảm tác dụng của thuốc kích thích nhu động đường tiêu hoá như Cisapride hay Metoclopramide .Trên đây là các thông tin về thuốc Sunvesizen tablets 5mg. Lưu ý, Sunvesizen tablets 5mg là thuốc kê đơn, cần sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, người bệnh không nên tự ý dùng vì có thể gặp phải tác dụng không mong muốn. | vinmec | 1,185 |
Bật mí mẹo chữa chuột rút hiệu quả ít người biết
Chuột rút là hiện tượng dễ gặp phải trong quá trình hoạt động thể thao hoặc vận động mạnh. Vậy chuột rút có gây nguy hiểm không, tại sao hay bị chuột rút, mẹo chữa chuột rút nào hiệu quả? Ở bài viết dưới đây chúng tôi sẽ giải đáp cho bạn những thắc mắc về vấn đề này.
1. Tìm hiểu về chứng chuột rút
chuột rút còn được gọi bằng tên khác là vọp bẻ. Biểu hiện cơn đau do chuột rút là sự co rút cơ một cách đột ngột, lúc này người bệnh sẽ khó khăn trong việc di chuyển hoặc không thể cử động trong một vài phút. Chuột rút xảy ra gây cảm giác đau thắt cơ ở các cơ bàn tay, bàn chân, bắp chân, vùng hông, đùi và cơ bụng.
Nguyên nhân bị chuột rút đơn giản là do cơ thể vận động quá sức và vận động trong thời tiết nóng lâu khiến mồ hôi toát ra quá nhiều. Vận động viên là đối tượng hay gặp phải hiện tượng này.
Tuy nhiên theo khoa học, có hai nguyên nhân gây chuột rút thường gặp là: cơ thể thiếu oxy ở cơ hoặc thiếu chất điện giải. Ngoài ra, khi sức khỏe bị yếu hoặc cơ thể bị ngộ độc cũng có thể là nguyên nhân của bệnh.
Chuột rút có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày nhưng phổ biến hơn vào ban đêm, chuột rút tạo nên những cơn đau thắt đột ngột ở bắp chân trong khi ngủ hoặc lúc vừa thức giấc.
Lưu ý với những trường hợp chuột rút liên tục vào ban đêm, vì đó là một trong những dấu hiệu của bệnh viêm tắc động mạch chi mạn tính. Trường hợp này để đảm bảo an toàn bạn hãy đến thăm khám và để bác sĩ tư vấn chữa trị, không nên chủ quan vì sẽ dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
2. Những yếu tố gây bệnh chuột rút
Chuột rút không giới hạn độ tuổi mắc phải mà tùy vào tình trạng sức khỏe, chế độ ăn uống và hoạt động thể dục sẽ tác động đến khả năng mắc bệnh. Để có thể đề phòng bệnh xảy ra, bạn có kiểm soát bản thân tránh xa các yếu tố gây bệnh. Vậy tại sao lại bị chuột rút? yếu tố nào gây bệnh chuột rút? chúng ta hãy cùng giải đáp những vấn đề này ngay sau đây.
Những yếu tố hình thành bệnh chuột rút có thể là:
Cơ thể mất nước: khi vận động liên tục trong thời gian dài, đặc biệt là dưới thời tiết nắng nóng, cơ thể sẽ có hiện tượng mất nước. Vận động viên sẽ gặp phải trường hợp này thường xuyên.
Tuổi tác: những người lớn tuổi sẽ tăng khả năng bị chuột rút, vì người già sẽ bị mất đi một phần cơ bắp khiến các cơ còn lại làm việc quá sức gây chuột rút.
Thời kỳ mang thai: vào tháng thứ sáu của thai kỳ sẽ là thời điểm chuột rút xảy ra thường xuyên hơn ở phụ nữ. Nguyên nhân là cơ thể bị thiếu một số chất như: photpho, calcium,magie,... . Bên cạnh đó, khi thai nhi phát triển to hơn sẽ làm dây chằng tử cung và các cơ khu vực này bị giãn ra, các mạch máu ở chân sẽ bị chèn ép. Vì thế khi thai phụ nằm ngủ hoặc ngồi lâu thì sẽ gặp phải hiện tượng căng cơ chuột rút chân, đặc biệt là vào ban đêm.
Ngoài ra, những người mắc các vấn đề về sức khỏe như: tiểu đường, suy gan, các bệnh về thần kinh, thiếu máu, rối loạn tuyến giáp,... cũng có khả năng bị co cơ thường xuyên.
3. Những mẹo chữa chuột rút cần biết
Chuột rút có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào và nguy hiểm hơn nếu rơi vào thời điểm đang chạy bộ, bơi lội hoặc đang lái xe. Nếu bạn bị chuột rút thì có thể áp dụng những mẹo chữa chuột rút ngay lập tức sau:
Cách chữa chuột rút bắp chân: duỗi cơ về phía ngược lại (ví dụ căng cơ trước thì co chân về sau), sau đó từ từ kéo giãn từng đầu ngón chân hướng lên trần nhà.
Cách chữa chuột rút bắp đùi: trường hợp căng cơ bắp đùi thì bạn nên nhờ sự trợ giúp của một người khác, kéo chân duỗi thẳng và ấn đầu gối.
Cách chữa chuột rút cơ xương sườn: xoa đều và nhẹ nhàng bắp thịt quanh ngực, đồng thời hít thở sâu và thả lỏng người, từ từ máu sẽ lưu thông bình thường trở lại.
Xoa bóp nhẹ lên vùng bị đau tê, chườm lạnh hoặc chườm nóng tại vị trí cơ bị căng. Lưu ý không chườm trực tiếp đá lạnh hoặc đổ nước nóng lên da mà phải ngăn cách bởi 1 lớp vải. Sau khi chườm thì vận động nhẹ nhàng để máu được lưu thông.
Bên cạnh những biện pháp hỗ trợ tức thì như trên, để chuột rút không trở lại bạn cũng có thể sử dụng các mẹo chữa chuột rút có hiệu quả lâu dài như:
Tập các bài tập: đối với chuột rút chân bạn có thể thực hiện bài tập đứng thẳng bằng nửa bàn chân trước, từ từ nhón gót chân sau đó hạ gót chân không chạm đất, giữ trong một vài giây rồi lặp lại động tác nhón gót. Làm động tác này một vài lần mỗi ngày có thể hạn chế co thắt cơ ở bắp chân.
Sử dụng thuốc hỗ trợ: các loại thuốc bổ sung Vitamin E, thư giãn cơ,... có thể giúp điều trị chuột rút. Tuy nhiên một số loại thuốc giãn cơ chỉ nên được sử dụng đối với những trường hợp chuột rút liên tục trong thời gian dài.
4. Phòng tránh chuột rút như thế nào?
Khi cơ bắp bạn bị chuột rút, cơn đau căng cơ có thể khiến bạn đau đớn và làm gián đoạn thời gian làm việc của bạn. Nếu trường hợp bạn là vận động viên thì chuột rút sẽ ảnh hưởng đến kết quả thành tích của bạn. Vậy để đề phòng hiện tượng chuột rút, bạn có thể sử dụng các biện pháp sau đây:
Khởi động cơ thể bằng các động tác đơn giản để lưu thông và tuần hoàn máu trước và sau khi chơi thể thao.
Uống nhiều nước trong quá trình tập luyện hoặc vận động, đặc biệt là trong những ngày thời tiết nắng nóng.
Tắm nước nóng giúp máu lưu thông đến cơ bắp dễ dàng hơn. Không nên tắm nước lạnh ngay khi vừa tập luyện hay làm những công việc vận động mạnh xong.
Thả lỏng cơ thể và giãn cơ nhẹ nhàng trước khi ngủ.
Không nên mang giày chật hoặc đi gót cao. Thay vào đó, nên đi tất đàn hồi để tránh các dây tĩnh mạch chân bị chèn ép.
Trị liệu bằng mát xa: có thể giảm khả năng bị chuột rút bằng cách mát xa cơ thông qua máy móc hỗ trợ mát xa hoặc đến các spa thư giãn.
Bổ sung đầy đủ các chất khoáng, muối khoáng. các chất điện giải cho cơ thể.
Chuột rút thông thường sẽ không nguy hiểm, thế nhưng nếu nó diễn ra thường xuyên thì sẽ gây bất tiện cho người bệnh. Bên cạnh đó, chuột rút đôi khi cũng là dấu hiệu của một vài căn bệnh khác nữa vì thế hãy để ý và cẩn trọng khi bạn bị chuột rút thường xuyên. | medlatec | 1,281 |
Chuyên gia giải đáp: Tại sao triệt lông nách lại bị hôi nách?
Bệnh hôi nách tuy không phải là bệnh nguy hiểm nhưng lại ảnh hưởng lớn đến tâm lý người bệnh. Những người bị hôi nách thường e ngại và thiếu tự tin trong giao tiếp. Hiện nay, một vấn đề được nhiều người bệnh quan tâm là “tại sao triệt lông nách lại bị hôi nách” và phải làm sao để cải thiện tình trạng này hiệu quả?
1. Vì sao nách có mùi hôi?
Mùi hôi nách là do các tuyến mồ hôi trong cơ thể gây ra. Hai loại tuyến mồ hôi là tuyến Eccrine và tuyến Apocrine. Trong đó, tuyến Apocrine sẽ hoạt động mạnh mẽ khi chúng ta bước vào độ tuổi dậy thì và có liên quan đến nội tiết tố trong cơ thể.
Tuyến mồ hôi Apocrine có nhiều trong các vùng như nách, vùng quanh mắt, quầng vú, vùng bẹn, vùng hậu môn và sinh dục. Khi hoạt động, tuyến Apocrine sẽ sản xuất ra một số thành phần như cholesterol, hydrocarbon hay axit béo. Thực chất những chất này không hề có mùi. Tuy nhiên, do hoạt động của một số loại vi khuẩn khiến cho những chất này bị phân hủy, đó là lúc chúng khiến vùng nách của bạn tỏa ra những mùi hôi, khó chịu.
Bệnh hôi nách có tính di truyền rất rõ ràng, nghĩa là cha mẹ bị hôi nách thì con cái sinh ra sẽ có nguy cơ cao mắc phải căn bệnh này. Những người có tuyến mồ hôi Apocrine hoạt động mạnh và tăng tiết mồ hôi chính là đối tượng chủ yếu mắc phải bệnh hôi nách. Người bị bệnh này thường có ráy tai ướt.
2. Tại sao triệt lông nách lại bị hôi nách?
Những người mắc bệnh hôi nách thường vướng vào một vòng luẩn quẩn khiến tình trạng bệnh không những không thuyên giảm mà còn trở nên nghiêm trọng hơn. Nguyên nhân chủ yếu là do họ chưa hiểu rõ về căn bệnh này và lựa chọn cách điều trị không phù hợp. Những thông tin dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề “Tại sao triệt lông nách lại bị hôi nách”.
- Hiện nay, chị em có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau để triệt lông nách, chẳng hạn như dùng nhíp, cạo, wax, sử dụng một số công nghệ cao, trong đó nổi bật là dùng tia laser để triệt lông. Mỗi phương pháp khác nhau sẽ mang lại hiệu quả khác nhau và cũng tồn tại những nhược điểm khác nhau. Do đó, bạn nên cân nhắc kỹ trước khi áp dụng:
+ Dùng nhíp để nhổ lông nách: Đây là cách làm đơn giản và rất dễ thực hiện. Tuy nhiên, khi bạn dùng nhíp để nhổ lông nách có thể gây ra tổn thương cho những nang lông và mô mềm, điều này rất dễ thấy ở những cô nàng có làn da nhạy cảm. Một số tổn thương thường gặp như viêm nhiễm lỗ chân lông, sưng lỗ chân lông. Đây sẽ điều kiện rất thuận lợi để vi khuẩn ở vùng da dưới cánh tay hoạt động mạnh và khiến nách bạn càng thêm “nặng mùi”.
+ Dùng dao cạo: So với nhịp, việc sử dụng dao cạo có thể được coi là an toàn hơn vì không gây tổn thương trực tiếp cho da. Tuy nhiên, trong quá trình dùng dao cạo, bạn vẫn có thể vô tình khiến cho làn da dưới cánh tay bị tổn thương, xây xước. Hơn nữa, sau khi mọc lại, lông thường có xu hướng cứng và dày hơn khiến cho nách của bạn thâm hơn, vi khuẩn có cơ hội hoạt động mạnh, từ đó nách sẽ hôi hơn.
+ Với một số cách triệt lông sử dụng công nghệ cao: Tùy vào từng phương pháp, thời gian điều trị, cơ địa da mà bạn có thể gặp phải một số tác dụng phụ hay không. Chính vì thế, hãy tìm hiểu kỹ và cân nhắc trước khi thực hiện.
+ Bên cạnh đó, tình trạng hôi nách trở nên nghiêm trọng hơn còn là do một số nguyên nhân khác như sau:
Do vận động dưới thời tiết nắng nóng.
Do chế độ ăn uống không khoa học, chẳng hạn như ăn nhiều đạm, ăn nhiều đồ cay nóng, ăn ít chất xơ.
Lối sống không lành mạnh chẳng hạn như thói quen thức khuya, ngủ không đủ giấc.
Tâm lý lo lắng, căng thẳng cũng là một trong những vấn đề khiến tuyến bã nhờn hoạt động mạnh và khiến nách bạn hôi hơn.
3. Những phương pháp giúp khắc phục bệnh hôi nách
“Cuộc chiến” chống lại mùi mồ hôi dưới cánh tay là vô cùng gian nan và đòi hỏi sự kiện trì. Bạn có thể áp dụng một số gợi ý dưới đây:
- Thay đổi lối sống:
+ Cần chăm chỉ vệ sinh cơ thể mỗi ngày, nhất là vùng da dưới cánh tay. Đây là cách giúp bạn sạch hơn, thơm hơn và cũng chính là một cách giúp tinh thần thư giãn sau một ngày làm việc vất vả.
+ Thường xuyên giặt quần áo để loại bỏ vi khuẩn và mùi hôi.
+ Lưu ý lựa chọn những trang phục rộng rãi, thoáng mát, có chất liệu thấm hút tốt như các loại vải mềm và vải cotton. Không nên mặc những bộ quần áo bó sát và được làm từ chất liệu không thấm hút.
+ Không nên ăn những thực phẩm như tỏi, hành, dầu mỡ hay một số loại đồ uống có chứa nhiều Caffeine, đồ uống có cồn và một số loại chất kích thích,… vì những loại thực phẩm này có thể khiến cho tuyến mồ hôi hoạt động mạnh hơn.
+ Bổ sung các loại rau củ và trái cây vào chế độ ăn hàng ngày. Các loại vitamin và khoáng chất sẽ giúp cho hệ bài tiết hoạt động tốt hơn.
+ Nên uống đủ nước mỗi ngày để cơ thể tăng cường bài tiết chất thải và thanh lọc cơ thể hiệu quả.
- Sử dụng một số biện pháp dân gian
Một số phương pháp như sử dụng lá trầu không, nước chanh mật ong, nước ép bí đao, phèn chua, gừng,… Tuy nhiên, những phương pháp này chỉ có tác dụng trong thời gian ngắn.
- Tiêm botox hoặc phẫu thuật, điều trị bằng laser: Những phương pháp này khá tốn kém và tồn tại những nhược điểm nhất định.
Hi vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu hơn tại sao triệt lông nách lại bị hôi nách và một số cách điều trị hôi nách hiệu quả. Hãy thay đổi từ những thói quen nhỏ nhất để giảm hôi hiệu quả và tự tin hơn trong giao tiếp. | medlatec | 1,137 |
Hút thuốc làm tăng nguy cơ tim mạch hậu can thiệp mạch vành qua da PCI
Hút thuốc làm tăng nguy cơ tim mạch hậu can thiệp mạch vành qua da PCI. Hút thuốc là một trong những nguyên nhân chính gây ra bệnh mạch vành. Ngoài ra, thói quen này cũng sẽ làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, một tình trạng mà các mảng bám tích tụ trong động mạch và làm cản trở lưu lượng máu. Mảng bám có thể gây ra tắc nghẽn động mạch, đau tim, đột quỵ và các biến chứng tim mạch khác.
1. PCI là gì?
Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) là một thủ thuật can thiệp tim mạch ít xâm lấn được sử dụng để điều trị bệnh tim mạch vành. Thủ thuật này sử dụng một ống thông nhỏ để đưa một stent, một ống kim loại nhỏ, vào động mạch bị hẹp hoặc tắc nghẽn. Stent giúp mở rộng động mạch và cải thiện lưu lượng máu đến tim.PCI được chỉ định cho những người có bệnh lý về bệnh tim mạch vành có các triệu chứng như đau thắt ngực hoặc đau tim, hoặc những người có nguy cơ cao bị đau tim hoặc đột quỵ. Tuy nhiên, thủ thuật này không được chỉ định cho các bệnh nhân có các bệnh lý sau:Nhiễm trùng. Bệnh tim nặng. Khối u. Bệnh thận nặng. Suy gan
Chống chỉ định can thiệp động mạch vành qua da cho bệnh nhân tim mạch diễn biến nặng
2. Quy trình thực hiện can thiệp động mạch vành qua da (PCI)
PCI được thực hiện dưới gây tê tại chỗ hoặc gây mê toàn thân và quy trình sẽ diễn ra như sau. Đầu tiên, bác sĩ sẽ rạch một vết nhỏ ở da ở bẹn, cánh tay hoặc cổ tay. Vết rạch này sẽ được sử dụng để đưa ống thông vào cơ thể.Tiếp đó, một ống thông nhỏ sẽ được đưa qua vết rạch và luồn lên động mạch chủ. Động mạch chủ là động mạch lớn nhất trong cơ thể, bắt nguồn từ tim và phân nhánh thành các động mạch nhỏ hơn cung cấp máu cho toàn bộ cơ thể. Ống thông sẽ được đưa đến động mạch bị hẹp hoặc tắc nghẽn. Bác sĩ sẽ sử dụng một máy chụp X-quang để điều hướng ống thông đến vị trí chính xác.Sau đó, một stent sẽ được đưa qua ống thông và đặt vào động mạch. Stent là một ống kim loại nhỏ, có hình dạng như một cái lưới. Stent giúp mở rộng động mạch và giữ cho động mạch mở rộng. Cuối cùng, ống thông sẽ được rút ra và vết thương sẽ được bác sĩ khâu lại.
3. Hút thuốc làm tăng nguy cơ tim mạch hậu can thiệp mạch vành qua da PCI
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, thói quen hút thuốc lá sẽ tăng nguy cơ tái hẹp động mạch sau khi can thiệp PCI. Tái hẹp động mạch là tình trạng mảng bám tích tụ trở lại trong động mạch đã được mở rộng. Tái hẹp động mạch có thể dẫn đến đau tim, đột quỵ và các biến chứng tim mạch khác. Ngoài ra, hút thuốc cũng làm tăng nguy cơ các biến chứng khác sau PCI, bao gồm:Nhiễm trùng. Chảy máu. Tử vong
Hút thuốc làm tăng nguy cơ tim mạch hậu can thiệp mạch vành
4. Hiệu quả của việc cai thuốc sau PCI
Phân tích cũng cho thấy, việc cai thuốc lá sau PCI có thể giúp giảm nguy cơ các bệnh lý về tim mạch (MACCE). Những người ngừng hút thuốc sau PCI có tỷ lệ MACCE tương đương với những người bỏ thuốc < 20 gói/ năm (PY) và những người không hút thuốc liên tục. Tuy nhiên, những người bỏ thuốc ≥20 gói/ năm có tỷ lệ tương đương với những người hút thuốc thường xuyên.Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bỏ thuốc lá trước và sau PCI. Những người hút thuốc đang có ý định sử dụng thủ thuật PCI nên bỏ thuốc lá càng sớm càng tốt. Việc bỏ thuốc ngay lập tức là vô cùng khó khăn vì thế, người hút thuốc nên tập giảm lượng thuốc hút hàng ngày và sử dụng các sản phẩm thay thế nicotine để giảm nguy cơ mắc các lý về tim. Ứng dụng My. | vinmec | 736 |
Cách chữa răng bị tụt lợi hiệu quả
Tụt lợi là hiện tượng lộ chân răng do nướu bị co lại, ảnh hưởng nhiều đến tính thẩm mỹ của hàm răng, gây cảm giác ê buốt, thức ăn rất dễ bị bám lại tại chân răng, gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Vậy có cách chữa răng bị tụt lợi hiệu quả hay không?
1. Biểu hiện răng bị tụt lợi
Tình trạng tụt lợi có những biểu hiệu tương đối rõ ràng. Dấu hiệu răng bị tụt lợi rất dễ nhận ra chính là chân răng bị lộ rõ, xảy ra khi lợi mất dần hoặc do một nguyên nhân nào đó khiến lợi di chuyển dần sâu vào bên trong chân răng.Thông thường, các biểu hiện của tình trạng tụt lợi sẽ xuất hiện nhỏ lẻ, nhưng sau một thời gian tình trạng sẽ ngày càng rõ rệt hơn. Tụt lợi tuy không gây ảnh hưởng quá nghiêm trọng đến sức khỏe tại thời điểm ban đầu, nhưng tình trạng này tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm về sau.
2. Những biến chứng có thể xảy ra của tình trạng tụt lợi
Tụt lợi gây nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng, đây cũng chính là lý do vì sao hầu hết tất cả mọi người đều mong muốn tìm cách khắc phục răng bị tụt lợi. Thật vậy, răng bị tụt lợi có thể dẫn đến những biến chứng như sau:Tạo điều kiện cho thức ăn bám vào kẽ răng;Tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, gây nhiều bệnh lý răng miệng;Ảnh hưởng trực tiếp đến tính thẩm mỹ của hàm răng, dáng răng dài trông xấu hơn, răng hở kẽ gây nhét thức ăn;Tụt lợi khiến cho chân răng không được bảo vệ, mòn dần đi và chịu tổn thương từ các tác nhân xấu.Tiêu xương ổ răng, răng yếu dần, mất răng vĩnh viễn...Bệnh nhân bị tụt lợi răng rất dễ gặp phải cảm giác ê buốt răng gây trở ngại trong quá trình ăn nhai.Viêm tủy răng.
3. Cách chữa răng bị tụt lợi hiệu quả
Bệnh nhân có thể kết hợp các cách khắc phục răng bị tụt lợi tự nhiên vào thói quen đánh răng hàng ngày, giúp cải thiện sức khỏe răng miệng. Dưới đây là một số cách khắc phục răng bị tụt lợi tự nhiên:3.1. Sử dụng dầu để súc miệng. Súc miệng với dầu hoặc thuốc súc miệng giúp loại bỏ vi khuẩn gây hại cho nướu răng. Thông thường bệnh nhân nên súc dầu trong 5- 20 phút, sau đó nhổ ra và súc miệng kỹ lại bằng nước ấm, cuối cùng vẫn phải đánh răng như bình thường. Người bệnh có thể thực hiện việc súc dầu giữa các bữa ăn bằng một trong các loại dầu sau :Dầu dừa;Dầu mè;Dầu hướng dương.Lưu ý không nuốt các loại dầu này. Việc súc dầu thường xuyên kết hợp với thói quen vệ sinh răng miệng thật tốt sẽ giúp làm giảm mức độ vi khuẩn răng miệng.3.2. Súc miệng với các loại thảo dược. Nước súc miệng có chứa các thành phần chiết xuất từ cây đinh hương, húng quế và dầu của cây trà giúp chống lại các mảng bám và chống viêm nướu rất tốt. Tuy nhiên, cần thực hiện thêm nhiều nghiên cứu khác để xác định hiệu quả lâu dài của các chế phẩm có nguồn gốc từ các loại thảo dược.Một ví dụ trong trường hợp này là tinh dầu bạc hà, cỏ xạ hương và cây chà là những loại thảo dược có đặc tính khử trùng, chống lại vi khuẩn đường miệng. Tuy nhiên tốt hơn hết nên tham khảo ý kiến nha sĩ trước khi sử dụng các loại tinh dầu này để điều trị tụt lợi, do một số loại tinh dầu có thể gây độc nếu nuốt phải.3.3. Bổ sung các chất chống oxy hóa. Chất chống oxy hóa là những hợp chất giúp chống lại hiện tượng tổn thương các tế bào của cơ thể do các chất oxy hóa gây ra. Việc bổ sung các chất chống oxy hóa có thể giúp giảm viêm lợi và cải thiện tình trạng sức khỏe răng miệng như:Giảm mảng bám;Giảm tình trạng chảy máu nướu răng;Cải thiện sự gắn kết giữa răng và lợi.3.4. Nhai kẹo cao su trà xanh. Hành động hết sức đơn giản mà ai cũng có thể thường xuyên thực hiện này sẽ giúp bệnh nhân cải thiện được các tình trạng sau đây:Hình thành mảng bám;Chảy máu nướu răng;Cải thiện hiệu quả tình trạng viêm nướu.Các nhà nghiên cứu đã kết luận rằng việc bệnh nhân nhai kẹo cao su trà xanh có thể giúp điều trị viêm nướu hiệu quả khi áp dụng đồng thời với các phương pháp khắc phục răng bị tụt lợi khác3.5. Axit béo omega-3Axit béo omega- 3 là chất béo không bão hòa được tìm thấy trong các loại thực phẩm: Cá, quả hạch, hạt.... cho thấy những cải thiện đáng kể về sức khỏe nướu:Giảm viêm nướu;Cải thiện sự gắn kết giữa răng và nướu.3.6. Đánh răng thường xuyên và dùng chỉ nha khoa đúng cách. Thường xuyên đánh răng và sử dụng chỉ nha khoa giúp ngăn ngừa tình trạng tích tụ của vi khuẩn và mảng bám, giúp ngăn ngừa viêm nướu và tụt lợi. Bệnh nhân nên đánh răng tối thiểu hai lần một ngày bằng bàn chải lông mềm và dùng chỉ nha khoa ít nhất 1 lần mỗi ngày. Đánh răng thường xuyên và dùng chỉ nha khoa là cách khắc phục răng bị tụt lợi đơn giản mà hiệu quả.
4. Biết được nguyên nhân gây ra bệnh tụt lợi để phòng tránh hiệu quả
Tình trạng tụt lợi xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó phải kể đến những tác nhân chính sau đây:Cách đánh răng: đánh răng hoạt động giúp làm sạch khoang miệng và tiêu diệt vi khuẩn có hại sau khi ăn uống, tuy nhiên việc đánh răng sai cách không chỉ gây phản tác dụng mà còn khiến lợi bị tổn thương nghiêm trọng. Đánh răng với lực quá mạnh, chải ngang bề mặt răng là những hành động không hề tốt cho nướu răng.Vệ sinh sinh răng miệng: đánh răng thôi là chưa đủ, nếu chúng ta muốn loại bỏ triệt để vi khuẩn và các mảng bám cứng đầu cần thực hiện thêm động tác súc miệng, cạo lưỡi, dùng chỉ tơ nha khoa kết hợp. Đặc biệt, thói quen xỉa răng bằng tăm, nghiến răng... là thói quen rất xấu, gây hại đến răng miệng mà chúng ta cần phải hạn chế.Viêm nha chu: Đây có thể được xem là một nguyên nhân hàng đầu trong những nguyên nhân chính dẫn đến tụt lợi, khi mô nướu bị viêm sẽ trở thành nơi trú ngụ lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, xâm nhập khiến lợi dần dần co lại, chân răng lộ nhiều ra. Do đó, khi phát hiện tình trạng viêm nha chu, chúng ta cần thăm khám và điều trị càng sớm càng tốt, tránh để bệnh kéo dài gây biến chứng răng bị tụt lợi.Di truyền: Theo các con số thống kê, có đến hơn 30% người thường xuyên mắc các bệnh lý răng miệng dù đã chăm chỉ vệ sinh, nguyên nhân gây bệnh lúc này có thể kể đến là do cơ địa răng của họ vốn nhạy cảm và yếu, không đủ sức đề kháng chống lại các loại vi khuẩn có hại.Rối loạn nội tiết: Nướu lợi và sức khỏe răng miệng nói chung thường sẽ trở nên nhạy cảm và dễ viêm hơn trong giai đoạn thai kỳ do nội tiết tố thay đổi thất thường.Ngoài ra, tình trạng răng mọc lệch, cắn sai khớp, khớp cắn sang chấn hoặc phanh má – môi bị căng kéo quá mức cũng có thể là nguyên nhân gây ra tình trạng răng bị tụt lợi.Bệnh nhân nên cố gắng cải thiện và khắc phục các nguyên nhân nêu trên để hạn chế phòng ngừa và cải thiện tình trạng răng bị tụt lợi hiệu quả. | vinmec | 1,370 |
Góc giải đáp: bệnh đậu mùa khỉ có nguy hiểm không?
Mọi người thường lo lắng khi mình không may mắc bệnh truyền nhiễm, nếu không chăm sóc cẩn thận, virus gây bệnh sẽ lây lan cho những người xung quanh. Đậu mùa khỉ là một trong những bệnh truyền nhiễm với tốc độ lây nhanh, qua nhiều con đường khác nhau. Vậy bệnh đậu mùa khỉ có nguy hiểm không?
1. Nguồn gốc của bệnh đậu mùa khỉ
Chắc hẳn nhiều bạn chưa từng biết về bệnh đậu mùa khỉ, thực tế đây là một dạng bệnh truyền nhiễm hiếm gặp và có liên quan tới bệnh đậu mùa. Tuy nhiên, các bạn cần phân biệt triệu chứng của hai vấn đề sức khỏe trên và có phác đồ điều trị thích hợp cho từng dạng.
Tác nhân chính gây bệnh là một dạng virus thuộc họ Poxviridae, chúng thường sống ký sinh trong cơ thể vật chủ trung gian là các loài thú gặm nhấm. Đa phần người mắc bệnh đậu mùa khỉ đều sinh sống tại khu vực gần rừng nhiệt đới, cụ thể là các quốc gia ở Tây Phi hoặc Trung Phi. Các nghiên cứu cho thấy căn bệnh này đã xuất hiện từ những năm 1958 tại Đan Mạch, tính tới nay, khoảng 250 bệnh nhân được ghi nhận mắc đậu mùa khỉ. Đó là lý do vì sao người ta gọi đây là bệnh truyền nhiễm hiếm gặp.
Một trong những vấn đề được nhiều người quan tâm hiện nay là: bệnh đậu mùa khỉ có nguy hiểm không? Liệu có cách nào để phòng tránh, ngăn ngừa nguy cơ nhiễm bệnh hay không?
2. Cách phân biệt bệnh đậu mùa và đậu mùa khỉ
Như đã phân tích ở trên, đậu mùa khỉ là bệnh hiếm gặp, chính vì thế chúng ta dễ nhầm lẫn các triệu chứng bệnh với tình trạng đậu mùa. Nhìn chung, bệnh nhân sẽ đối mặt với một số dấu hiệu như: sốt cao, đau nhức đầu, cơ thể thường xuyên mệt mỏi và dễ bị ớn lạnh. Nếu phát hiện một trong những dấu hiệu kể trên, bạn nên chủ động đi khám và theo dõi sức khỏe kịp thời.
Đối với người mắc bệnh đậu mùa khỉ, hạch bạch huyết sưng lên rõ ràng, đây là dấu hiệu giúp bạn phân biệt với bệnh đậu mùa. Bên cạnh đó, bệnh nhân có thể đối mặt với hiện tượng phát ban, mụn nước, mụn mủ xuất hiện trên toàn cơ thể. Lúc này, bạn nhớ chăm sóc cẩn thận, không tự ý gãi để chất dịch cơ thể lây lan trên diện rộng, thậm chí lây cho những người xung quanh.
Nếu không thể kiểm soát kịp thời sự lây lan trong cộng đồng, đậu mùa khỉ có thể trở thành đại dịch, đe dọa trực tiếp tới sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống.
3. Góc giải đáp: bệnh đậu mùa khỉ có nguy hiểm không?
Là một chứng bệnh hiếm gặp, đậu mùa khỉ được ít người biết đến, vậy bệnh đậu mùa khỉ có nguy hiểm không? Các bác sĩ cho biết triệu chứng của bệnh đậu mùa khỉ nhẹ hơn so với đậu mùa, chính vì thế bệnh hậu như không đe dọa nghiêm trọng tới sức khỏe và tính mạng của bệnh nhân.
Tuy nhiên, đối với người có hệ miễn dịch yếu, bác sĩ yêu cầu họ phải theo dõi và điều trị tích cực để ngăn ngừa những biến chứng xấu xảy ra. virus gây bệnh có thể tận dụng hệ miễn dịch yếu để tấn công, bệnh đậu mùa khỉ có nhiều chuyển biến nặng. Theo các số liệu thống kê, từ 3 - 6% bệnh nhân đã tử vong do không phát hiện và điều trị sớm. Sau khi tìm hiểu bệnh đậu mùa khỉ có nguy hiểm không, chúng ta nên thận trọng và có kế hoạch chăm sóc sức khỏe cẩn thận.
Bên cạnh đó, bệnh đậu mùa khỉ lây truyền qua nhiều con đường khác nhau, chính vì thế việc kiểm soát tốc độ lây lan gặp khá nhiều khó khăn. Trong sinh hoạt hàng ngày, các bạn không nên sử dụng chung đồ dùng cá nhân, đồng thời hạn chế tiếp xúc với giọt bắn hoặc dịch cơ thể từ người khác. Đây là một trong những cách đơn giản nhằm ngăn ngừa nguy cơ lây lan của đậu mùa khỉ.
4. Phương pháp chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân mắc đậu mùa khỉ
Mặc dù bệnh đậu mùa khỉ không quá nghiêm trọng, tuy nhiên các bạn vẫn cần ưu tiên chăm sóc và điều trị nếu mắc bệnh. Trước tiên, bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng để nắm được nguy cơ nhiễm bệnh của từng người.
Một số vấn đề được quan tâm như: bạn đã từng sống hoặc đi qua những khu vực có người nhiễm bệnh chưa, bạn có tiếp xúc với bệnh nhân hoặc các động vật gặm nhấm bị nghi mắc đậu mùa khỉ hay không… Bên cạnh đó, thói quen ăn thịt động vật hoang dã cũng tiềm ẩn nguy cơ lây lan bệnh. Các bạn cần hợp tác với bác sĩ để họ nắm được tình hình và đưa ra chẩn đoán chính xác nhất.
Bên cạnh đó, người nghi nhiễm đậu mùa khỉ cũng được chỉ định thực hiện xét nghiệm PCR để xác định xem virus đã tấn công cơ thể bạn hay chưa. Nếu được chẩn đoán mắc đậu mùa khỉ, các bạn cần phải điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ. Trong quá trình điều trị, chúng ta có thể hỏi bác sĩ để biết bệnh đậu mùa khỉ có nguy hiểm không, phác đồ chăm sóc và điều trị diễn ra như thế nào.
Nhìn chung, bệnh nhân đậu mùa khỉ thường đối mặt với các triệu chứng trong vòng 2 - 4 tuần, sau đó sức khỏe dần bình phục. Để rút ngắn thời gian điều trị, bác sĩ thường kê đơn thuốc cho bệnh nhân sử dụng. Đa phần thuốc là dược phẩm có khả năng kháng virus, ví dụ như: Tecovirimat hoặc Cidofovir,… Chúng ta chỉ được phép sử dụng khi được bác sĩ cho phép và hướng dẫn cẩn thận.
Hiện nay, phương pháp điều trị chính thức đối với bệnh đậu mùa khỉ vẫn chưa được công bố. Dựa vào tình trạng sức khỏe của từng người, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ, kế hoạch chăm sóc và điều trị thích hợp nhất. | medlatec | 1,086 |
Trái cây cho bệnh nhân tiểu đường
Một số loại trái cây vừa có thể giúp bệnh nhân tiểu đường ổn định lượng đường trong máu, vừa cung cấp cho cơ thể chất xơ, khoáng chất và các vitamin cần thiết để duy trì sức khỏe.
Đào. Đào được biết đến là loại trái cây có chỉ số đường huyết (GI) thấp, với tỷ lệ 42. Ngoài ra, đào còn chứa nhiều chất xơ, chất chống oxy hóa, vitamin C giúp tăng cường sức khỏe cho hệ thống miễn dịch. Ăn đào tươi luôn được khuyến khích thay vì đào đóng hộp thường được ngâm trong đường fructose cao.
Bưởi. Tuy có vị chua, nhưng bưởi là nguồn tuyệt vời của vitamin C, một chất chống oxy hóa cực mạnh. Theo các chuyên gia dinh dưỡng, các chất chống oxy hóa bao giờ cũng tốt cho sức khỏe. Nó không những giúp cải thiện hệ thống miễn dịch mà còn có thể chống lại nhiễm trùng và bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do. Bưởi cũng là nguồn flavonoid quan trọng cho bệnh nhân tiểu đường. Flavonoid có tác dụng làm tăng độ nhạy của cơ thể với insulin và có thể giúp duy trì một trọng lượng khỏe mạnh.
Táo. Táo có pectin và chất xơ, là loại quả cực tốt cho bệnh nhân tiểu đường. Pectin phân hủy chậm có thể giúp làm giảm nhu cầu insulin tổng thể của cơ thể. Ngoài ra, pectin còn có tác dụng làm giảm nồng độ cholesterol, lượng đường trong máu và cải thiện chức năng đường ruột; cũng như có đặc tính kháng viêm nên có thể giúp chữa lành các nhiễm trùng nhanh hơn.
Thêm vào đó, táo cũng là nguồn phong phú chất chống oxy hóa được tìm thấy trong da gọi là quercetin. Quercetin có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, giảm nguy cơ ung thư và có thể ngăn ngừa các cơn đau tim.
Mận. Mận thực sự có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu. Mận rất giàu anthocyanin, tannin và acid ellagic, tất cả đều được chứng minh có lợi cho bệnh nhân tiểu đường. Ăn mận cũng giúp việc đi tiêu dễ dàng, từ đó giữ cho hệ thống tiêu hóa hoạt động tốt.
Nhiều bằng chứng khoa học còn cho thấy, ngoài việc chứa nhiều chất chống oxy hóa như quả việt quất, mận còn phong phú chất sắt, kali và các vitamin C, A, E.
Bơ. Quả bơ đã được chứng minh có thể giúp ổn định lượng đường trong máu. Bơ chứa chất béo không bão hòa đơn lành mạnh và nhiều chất xơ. Do hầu hết các bệnh nhân tiểu đường có nguy cơ mắc bệnh tim, nên cần phải tuân theo một chế độ ăn giàu chất béo lành mạnh vì nó giúp làm giảm nguy cơ bệnh tim mạch.
Cam. Tùy thuộc vào loại và kích thước của màu da, nhưng phần lớn chỉ số đường huyết của cam thường nằm giữa 31 - 50, vì vậy không có vấn đề gì khi chọn loại trái cây này vì chúng sẽ không làm lượng đường trong máu tăng đột biến.
Cam có nhiều chất xơ nên giúp giữ lượng đường trong máu ổn định. Cam cũng là một lựa chọn tốt cho những ai muốn giảm cân. Cam là một trong những nguồn tốt nhất của vitamin C với công dụng hỗ trợ hệ thống miễn dịch khỏe mạnh. Khi hệ thống miễn dịch hoạt động tốt, nó có thể bảo vệ cơ thể khỏi bị nhiễm trùng.
Bên cạnh đó, cam cũng rất giàu vitamin B, A và flavonoids. . , tất cả đều giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.
Kiwi. Những loại trái cây có vị chua nhẹ đều được chứng minh giúp ổn định lượng đường trong máu. Kiwi chứa nồng độ kali cao, chất xơ và beta-carotene nên rất tốt cho bệnh nhân tiểu đường.
Lê. Lê là nguồn phong phú vitamin và chất xơ, vì vậy nó có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu. Lê có chỉ số đường huyết 38 nên được chứng minh có thể giúp giảm sức đề kháng của cơ thể với insulin.
Dâu tây. Dâu tây có chỉ số GI khá thấp (khoảng 44 cho 250 gram) và chứa nhiều chất xơ. Dâu tây được biết đến có nhiều chất chống oxy hóa có thể giúp giảm nguy cơ bệnh tim và vô hiệu hóa những tế bào gây tổn hại các gốc tự do. Chất chống oxy hóa cũng rất tốt cho thị lực, bảo vệ mắt khỏi bệnh đục thủy tinh thể và bệnh võng mạc do tiểu đường.
Ổi. Đây là một trong những loại trái cây thân thiện với bệnh nhân tiểu đường vì chứa nhiều chất xơ và lycopene. Ổi cũng là nguồn tuyệt vời của vitamin C và kali. Nếu bạn muốn tăng nồng độ vitamin C, ổi là lựa chọn tuyệt vời. Chỉ số GI của một quả ổi là 20.
Anh đào (cherry). Anh đào có chỉ số đường huyết rất thấp (tỷ lệ 22 trong khoảng nửa ly), do đó có thể thưởng thức anh đào mà không sợ làm tăng đột biến lượng đường trong máu. Bên cạnh đó, anh đào còn chứa chất chống oxy hóa mạnh như beta-carotene và phong phú các vitamin và khoáng chất. Anh đào cũng chứa một hợp chất gọi là anthocyanins, được chứng minh giúp làm giảm nồng độ đường trong máu.
Nho. Theo Naturalon, nho mang đến nhiều lợi ích cho sức khỏe và được coi là an toàn cho bệnh nhân tiểu đường. Cả hai loại nho đỏ và đen đều chứa chất chống oxy hóa mạnh cũng như resveratrol, có thể ngăn ngừa xơ cứng động mạch, từ đó giúp làm giảm nguy cơ đột quỵ hoặc bệnh tim. Nho cũng có một hợp chất gọi là axit ellagic, một phytochemical quan trọng với đặc tính chống ung thư cực mạnh. | medlatec | 995 |
Các phương pháp thường được áp dụng khi khám vô sinh
Vô sinh là căn bệnh thường gặp rất nhiều ở các cặp vợ chồng hiện nay, nó gây không ít ảnh hưởng đến hạnh phúc của gia đình. Vậy nguyên nhân khiến vô sinh là gì và khám vô sinh như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu bài viết dưới đây để biết thêm nhiều thông tin về căn bệnh này nhé.
1. Thông tin về bệnh vô sinh
Vô sinh là hiện tượng cặp vợ chồng không có biểu hiện có con, sau nhiều những lần quan hệ chăn gối dù không sử dụng bất kỳ biện pháp phòng tránh nào. Nguyên do có thể từ phía vợ hoặc chồng hoặc cả vợ chồng.
Theo số liệu thống kê mới nhất, Việt Nam đang là nước có tỷ lệ cặp vợ chồng vô sinh cao nhất trong khu vực Châu Á, có đến gần một triệu cặp không thể có con. Đây chính là nguyên nhân làm cho cuộc sống gia đình không hạnh phúc, dẫn đến tình trạng các cặp vợ chồng ly hôn ngày càng tăng cao.
Nguyên nhân dẫn đến vô sinh chủ yếu là một số nguyên nhân sau: lối sống không lành mạnh (bị stress, thước muộn thường xuyên, hút thuốc... ), sử dụng nhiều chất kích thích (rượu, bia, cà phê,... ), có tiểu sử về mắc các bệnh phụ khoa (ung thư tử cung, ung thư cổ tử cung, ung thư buồng trứng, đa nang buồng trứng,... ), đã từng nạo phá thai hay do tuổi quá cao.
2. Các phương pháp áp dụng khám vô sinh
Vô sinh là bệnh nguy hiểm nên cần được khám sớm để phát hiện và chữa trị nhanh nhất. Vậy muốn khám vô sinh cần khám những gì? Để chẩn đoán vô sinh cần khám:
Khám lâm sàng
Đối với nữ giới: Cần kiểm tra về vóc dáng bên ngoài qua các đặc điểm như tóc, lông mu, cơ quan sinh dục; kiểm tra tuyến vú để biết được khả năng tiết sữa. Ngoài ra cần khám để biết có xuất hiện các khối u ung thư hay không.
Đối với nam giới: Kiểm tra các lông mu, lông nách, dương vật để phát hiện các bệnh như giang mai, lậu, viêm tuyến tiền liệt.
Chẩn đoán hình ảnh
Đối với nữ: Siêu âm phụ khoa, chụp X-quang, chụp tử cung - vòi trứng,...
Đối với nam: Chụp X - quang để phát hiện các khối u ung thư hay các dị tật làm tắc ống dẫn tinh.
Nội soi
Nội soi để phát hiện các khối u gây ung thư như u nang buồng trứng, ung thư cổ tử cung, ung thư tử cung, hiện tượng tắc vòi trứng, tắc cổ tử cung,... Phương pháp này chủ yếu áp dụng cho nữ giới.
Xét nghiệm nội tiết
Đối với nữ: xét nghiệm tuyến yên, xét nghiệm nội tiết tố nữ, xét nghiệm máu để kiểm tra chu kỳ kinh nghiệm có bất thường hay không. Kiểm tra nhiễm sắc thể để phát hiện các bệnh di truyền.
Đối với nam: xét nghiệm tinh dịch, chất lượng tinh trùng để đánh giá được khả năng phóng tinh, khả năng di chuyển và hình thái của tinh trùng.
3. Khám vô sinh bao nhiêu tiền?
Có nhiều bạn phát hiện ra bản thân có những dấu hiệu gây vô sinh nhưng lại lo lắng về kinh tế, sợ khám sẽ không đủ kinh phí, tốn nhiều tiền. Thực ra mỗi giá tiền khi kiểm tra, khám vô sinh là khác nhau. Nó phụ thuộc vào từng thể trạng sức khỏe cũng như bệnh tình của mỗi bệnh nhân. | medlatec | 603 |
Đau thần kinh tọa những điều cần biết
Đau thần kinh tọa là bệnh lý xương khớp khá phổ biến nhiều người mắc phải tuy nhiên, những vấn đề về bệnh lý này không phải ai cũng có thông tin cụ thể. Bài viết dưới đây cung cấp một số thông tin cần thiết về bệnh đau thần kinh tọa bạn đọc nên tham khảo.
Nguyên nhân gây đau thần kinh tọa
Đau thần kinh tọa là bệnh lý khá phổ biến nhiều người mắc phải
Chỉ định điều trị đau thần kinh tọa
Tùy từng nguyên nhân gây bệnh mà sau khi phát hiện chính xác, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị nội khoa hoặc ngoại khoa.
Phương pháp điều trị nội khoa bao gồm: nghỉ ngơi tại giường, dùng thuốc giảm đau, kết hợp phục hồi chức năng kéo dãn cột sống. Bệnh nhân đeo đai cột sống khi đi lại. Thông thường tình trạng đau sẽ cải thiện sau 2 đến 3 tuần điều trị.
Điều trị ngoại khoa sẽ được chỉ định chủ yếu trong các trường hợp sau:
Làm thế nào để phòng ngừa đau thần kinh tọa?
Phòng bệnh bằng cách tập thể dục đều để củng cố cơ lưng và cơ bụng, tập cân đối hai bên, tập bơi, đi xe đạp và duy trì chế độ ăn phong phú đầy đủ canxi và khoáng chất. Tránh lạm dụng bia rượu, cà phê và thuốc lá.
Thăm khám để được chẩn đoán và điều trị đau thần kinh tọa hiệu quả | thucuc | 260 |
Chuyên gia giải đáp: Nhổ răng khôn có bị gì không?
Răng khôn thường xuất hiện ở độ tuổi 17 – 25 và không có bất kỳ chức năng gì. Do vậy, các trường hợp răng khôn bị sâu, răng khôn gây viêm nướu và răng khôn mọc xiên lệch gây ảnh hưởng đến hàm chính đều cần phải loại bỏ.
Nhổ răng khôn có bị gì không?
Vì xuất hiện sau muộn nên răng khôn thường không còn đủ chỗ để mọc lên. Đây cũng là lý do vì sao phần lớn những chiếc răng số 8 này đều có xu hướng mọc lệch, mọc ngầm, đặc biệt ở hàm dưới nhằm “phá hoại” chiếc răng hàm chính số 7.
Răng số 8 thường có xu hướng mọc lệch, xiên, ngầm gây ảnh hưởng đến hàm chính
Như vậy, thay vì chịu đau đớn kéo dài thì tốt nhất là bạn nên loại bỏ răng khôn trước khi chúng làm ảnh hưởng tới chức năng nhai của hàm chính. Tuy nhiên, kết thúc ca tiểu phẫu loại bỏ răng số 8, bạn có thể gặp phải một số tác động sau đây:
– Cảm giác đau nhức: Ngay khi thuốc tê hết tác dụng, bạn sẽ cảm nhận rõ ràng cơn đau kéo đến và mức độ đau còn tùy thuộc vào cơ địa của từng người. Thông thường, bác sĩ sẽ kê cho bạn một đơn thuốc giảm đau ngay khi nhổ răng xong. Tốt nhất bạn nên uống thuốc càng sớm càng tốt, ngay khi cơn đau vẫn chưa kịp xuất hiện.
– Chảy máu: Đây cũng là một hiện tượng rất thường gặp sau khi nhổ răng khôn nên bạn không cần quá lo lắng. Bạn chỉ cần cắn chặt miếng bông gòn trong 30 – 60 phút và thay bông nếu cần để nhanh cầm máu. Đặc biệt trong vòng 24 giờ đầu tiên, bạn tuyệt đối không nên khạc nhổ, súc miệng mạnh hay đẩy lưỡi vào lỗ hổng chân răng gây ảnh hưởng vết thương.
– Sưng nề: Mức độ sưng sẽ phụ thuộc vào độ khó của từng ca. Để giảm thiểu tình trạng này, bạn có thể chườm đá lạnh ở phía bên ngoài má.
Sưng nề vùng nướu, má là hiện tượng thường gặp sau khi nhổ răng khôn
– Viêm ổ răng: Tình trạng viêm ổ răng khô hoặc viêm ổ răng có mủ rất dễ xảy ra sau khi nhổ răng khôn do nhiều nguyên nhân (Bác sĩ chưa loại bỏ hết những thứ còn sót lại dưới lỗ chân răng, cách chăm sóc răng tại nhà của bạn chưa đúng,…). Trường hợp phát hiện bị viêm ổ răng thì tốt nhất là bạn nên tới gặp bác sĩ để kịp thời xử lý, tránh viêm nhiễm kéo dài ảnh hưởng đến nướu.
Tại sao nên nhổ răng không trước 25 tuổi?
Bản chất của việc nhổ răng khôn không hề gây hại tới sức khỏe, tuy nhiên không phải ai cũng đủ điều kiện để thực hiện tiểu phẫu này. Có nên nhổ răng khôn hay không còn phụ thuộc vào nhu cầu và tình trạng sức khỏe của từng người.
Không phải tất cả răng khôn đều cần phải nhổ bỏ, trường hợp mắc một số bệnh lý toàn thân không kiểm soát tốt như: Tim mạch, tiểu đường, rối loạn đông cầm máu thì bác sĩ khuyên không nên thực hiện tiểu phẫu này. Trừ khi răng khôn mọc gây ra các biến chứng kéo dài thì bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ uy tín rồi mới tiến hành thực hiện.
Nhổ răng khôn trước 25 tuổi giúp quá trình lành vết thương diễn ra nhanh chóng hơn
Ngoài ra, nếu có sức khỏe tốt thì bạn nên nhổ bỏ răng số 8 càng sớm càng tốt, bởi sau tuổi 25 tất cả các mô xương đã hoàn thiện, gây khó khăn cho việc thao tác và các mô cũng lành chậm hơn. | thucuc | 670 |
Bị vẩy nến da đầu nên ăn gì?bệnh ngoài da mạn tính
Vẩy nến là một bệnh ngoài da mạn tính, hay tái phát với những mảng da dày đỏ, có vảy trắng hay bạc. Bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận trên cơ thể, trong đó có da đầu. Ngoài việc điều trị thì bị vẩy nến da đầu nên ăn gì cũng là mối quan tâm hàng đầu của người bệnh. Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị chế độ ăn uống cho người bị vẩy nến là như nhau, cho dù bệnh xuất hiện ở da đầu hay các khu vực khác.
Bị vẩy nến da đầu nên ăn gì là thắc mắc chung của nhiều người bệnh.
Mặc dù những thay đổi trong chế độ ăn uống không thể chữa khỏi bệnh vẩy nến nhưng có tác dụng làm giảm các triệu chứng của người bệnh. Bởi vì trọng lượng cơ thể dư thừa làm tăng nguy cơ bùng phát bệnh vẩy nến, nên chế độ ăn uống cũng phải giúp người bệnh kiểm soát cân nặng ở mức hợp lý. Sau đây là một số gợi ý về chế độ ăn uống hàng ngày trả lời cho câu hỏi bị vẩy nến da đầu nên ăn gì.
Thực phẩm nên ăn
Chế độ ăn uống của người bị vẩy nến da đầu nên bao gồm các loại thực phẩm lành mạnh từ tất cả các nhóm thực phẩm quan trọng, bao gồm cả các carbohydrate phức tạp, nguồn protein nạc và chất béo lành mạnh. Dầu trong cá hồi, cá ngừ và các loại cá béo khác giúp chống viêm, giảm ngứa, đỏ do vẩy nến. Ngũ cốc nguyên chất có chỉ số đường huyết thấp đồng nghĩa với chỉ tác động nhẹ đường huyết, kiểm soát sự thèm ăn và lượng hormon, dẫn đến các triệu chứng được cải thiện.
Dầu trong cá hồi, cá ngừ và các loại cá béo khác giúp chống viêm, giảm ngứa, đỏ do vẩy nến.
Bánh mì nguyên chất và các loại ngũ cốc còn cung cấp axit folic – một dạng tổng hợp của vitamin B folate. Với những người sử dụng thuốc trị bệnh vẩy nến methotrexate, có thể sẽ cần phải bổ sung axit folic. Các loại rau và trái cây có màu sắc rực rỡ, chẳng hạn như các loại quả mọng, rau lá màu xanh đậm, ớt chuông, cung cấp chất chống oxy hóa tăng cường cho hệ miễn dịch.
Các loại thực phẩm giàu protein lành mạnh bao gồm thịt gia cầm, các sản phẩm từ đậu nành. Ngoài ra dầu thực vật và quả bơ cũng cung cấp chất béo lành mạnh, tốt cho người bị vẩy nến da đầu.
Thực phẩm cần tránh
Thịt đỏ, thịt chiên rán và đã chế biến sẵn có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm đỏ của người bệnh vẩy nến da đầu.
Mỗi thực phẩm lại ảnh hưởng tới những người bệnh vẩy nến theo các cách khác nhau, do đó cần lưu ý các loại thực phẩm có thể khiến triệu chứng trở nên tồi tệ hơn. Các loại thực phẩm có nguồn gốc từ động vật làm trầm trọng thêm tình trạng viêm đỏ bao gồm thịt đỏ, thịt chiên rán và đã chế biến sẵn, sữa nguyên kem, bơ và pho mát, Tránh carbohydrate tinh chế, như bánh mì, mì ống, ngũ cốc và các loại thức ăn nhanh có chứa một lượng lớn bột mì được bổ sung đường có thể gây viêm. | thucuc | 591 |
Nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa ở người cao tuổi
Xuất huyết tiêu hóa là bệnh khá phổ biến ở người cao tuổi. Vậy, đâu là nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa ở người cao tuổi. Đọc bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn nhé.
Nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa ở người cao tuổi
Tuổi càng cao, cơ thể càng lão hóa nhanh. Sự lão hóa của cơ thể khiến người già phải đối mặt với nhiều căn bệnh mạn tính và nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. Nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa ở người cao tuổi rất đa dạng, có thể kể đến các nguyên nhân dưới đây:
– Xuất huyết tiêu hóa do trĩ và các bệnh vùng trực tràng hậu môn: Người bệnh thường bị chảy máu ít một, máu ra lẫn với phân.
– Do viêm loét dạ dày – hành tá tràng
– Do các khối u đại tràng như polyp lành tính và ung thư đại trực tràng: Những khối u này có thể gây ra chảy máu ẩn, mạn tính hoặc từng đợt chảy máu lớn qua hậu môn.
– Viêm đại tràng do nhiễm khuẩn (shigella, salmonella, campylobacter chủng gây bệnh của E.Coli…)
– Do giãn phình mạch máu ở đại tràng hay tiểu tràng, viêm loét đại trực viêm đại tràng do thuốc…
Để biết chính xác nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa ở người lớn tuổi, bệnh nhân cần được thăm khám bởi bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa. Căn cứ trên kết quả khám lâm sàng và cận lâm sàng, bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán chính xác nhất về nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa, đồng thời đưa ra phương án điều trị phù hợp, hiệu quả nhất cho người bệnh.
Sự lão hóa của cơ thể khiến người già phải đối mặt với nhiều căn bệnh mạn tính và nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Phòng ngừa xuất huyết tiêu hóa ở người cao tuổi như thế nào?
Xuất huyết tiêu hóa là một cấp cứu nội và ngoại khoa, nếu không được phát hiện sớm, điều trị kịp thời, đúng cách có thể đe dọa đến tính mạng của người bệnh. Xuất huyết tiêu hóa ở người cao tuổi còn nguy hiểm hơn rất nhiều. Nguyên nhân là do người già có sức khỏe yếu hơn người trẻ, sức đề kháng giảm mạnh, các cơ quan trong cơ thể lão hóa… Do đó, người già cần cẩn trọng với xuất huyết tiêu hóa. Khi có những biểu hiện của bệnh cần tiến hành thăm khám và điều trị ngay để tránh những biến chứng nguy hiểm.
-Ăn uống khoa học, lành mạnh, tránh những thực phẩm có hại cho đường tiêu hóa như: Thực phẩm giàu chất béo, đồ ăn chiên rán, xào nhiều dầu mỡ, rượu bia, nước có ga, cà phê, dưa, cà, kim chi muối, đồ ăn nhanh, đồ ăn đóng hộp, đồ ăn chứa nhiều muối… Thay vào đó, nên ăn nhiều rau xanh, hoa quả tươi, cá, thịt trắng, sữa chua, khoai lang, khoai tây… Không nên để dạ dày quá đói hoặc quá no. Chia nhỏ bữa ăn, nên ăn thành 5-6 bữa nhỏ/ngày.
Xuất huyết tiêu hóa ở người cao tuổi còn nguy hiểm hơn rất nhiều so với người trẻ.
-Tránh xa căng thẳng – stress, không nên thức khuya.
-Thăm khám sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần.
-Khi có biểu hiện bất thường ở đường tiêu hóa cần đi khám bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa sớm. Nếu đang có các bệnh về đường tiêu hóa như viêm dạ dày, viêm đại tràng, viêm thực quản, polyp dạ dày, đại tràng, trĩ… cần điều trị triệt để để tránh biến chứng xuất huyết tiêu hóa.
…
XEM THÊM:
>> Xuất huyết tiêu hóa nên ăn gì?
>> Cách phòng bệnh xuất huyết tiêu hóa
>> Xuất huyết tiêu hóa trên bệnh nhân xơ gan | thucuc | 657 |
Hãy biến cuộc đi thăm nhà bạn bè của trẻ tự kỷ thành cuộc dạo chơi đầy ý nghĩa
Hầu hết các cha mẹ khi dẫn trẻ tự kỷ đi chơi, tham gia các hoạt động gia đình cùng bạn bè, người thân là một nỗi ám ảnh lớn. Tuy nhiên, nếu cha mẹ ý thức được tầm quan trọng của chuyến thăm viếng này sẽ giúp nuôi dưỡng “thời gian trưởng thành”, dạy trẻ tự kỷ nhiều điều, hỗ trợ, khuyến khích lớn về mặt tình cảm.
Việc xây dựng, gìn giữ các mối quan hệ tương tác đối với bạn bè, người thân là rất quan trọng với gia đình và trẻ. Tuy nhiên không phải cuộc viếng thăm nào cũng dễ dàng với cả trẻ và cha mẹ.Vậy để thực hiện được chuyến viếng thăm này, cha mẹ và trẻ tự kỷ cần chuẩn bị những gì? Một vài gợi ý nho nhỏ dưới đây hy vọng giúp cha mẹ có được những kỹ năng để giáo dục trẻ tự kỷ thật tốt.
1. Cha mẹ cần lập danh sách những thứ mình sẽ mang theo trong chuyến đi
Trong chuyến viếng thăm đó, cha mẹ cần lưu ý, tránh việc quên các đồ dùng đặc biệt như: thức ăn, đồ uống, những đồ chơi, vật dụng mà trẻ yêu thích hay những bộ quần áo để thay cho trẻ.Bên cạnh đó, cha mẹ cũng cần nói chuyện trước với người bạn, người thân (nơi mình đến thăm) về tình trạng của con mình và giải thích để họ hiểu, đồng thời có thể hỗ trợ cho mình và con khi cần.Ví dụ: cháu mấy tuổi, giới tính nam hay nữ, cháu hiện đang có điểm mạnh, khó khăn gì? Mình sẽ đến thăm và sẽ có thể cần người thân/bạn bè hỗ trợ gì? Ví dụ: hỗ trợ người chăm trẻ ăn, hỗ trợ hợp tác khi trẻ có hành vi la hét, hoảng sợ....
2. Chia sẻ trước với trẻ về chuyến đi
Cha mẹ hãy nói chuyện và dạy trẻ về chuyến thăm bằng câu chuyện hoặc bằng lịch trình thông qua hình ảnh:Ví dụ: Nói với trẻ tự kỷ về việc chúng ta sẽ cần làm gì trước khi đi ra khỏi nhà, sẽ mặc gì khi đi chơi đến nhà người thân, chúng ta sẽ đi bằng phương tiện gì đến đó hay đi bộ,...Cha mẹ cũng có thể miêu tả sơ qua về nơi trẻ sắp đến và các hoạt động diễn ra ở đó như: sẽ đến nhà bác A hoặc bác B gì đó, con sẽ được làm hoạt động chơi cùng anh/chị. Sau đó được ăn chung cùng gia đình, rồi nghỉ trưa, đến chiều con sẽ được 30 phút xem phim chung, sau đó được chơi tự do, đến 4h chiều mình về nhà....Lịch trình càng chi tiết càng dễ hiểu với trẻ. Nếu trẻ có ngôn ngữ thì hãy hướng dẫn bằng cách kể một câu chuyện về cuộc đi chơi sắp diễn ra và hướng dẫn cách đáp ứng cảm xúc phù hợp của trẻ, hỏi trẻ thích gì và không thích gì?Nếu trẻ chưa có ngôn ngữ thì chúng ta có thể xây dựng lịch biểu bằng hình ảnh để giúp trẻ dễ hình dung hơn khi chuẩn bị một cuộc đi thăm người bạn, người thân. Theo đó, cha mẹ có thể cho trẻ cầm lịch trình biểu đó đi theo để chúng có thể nhìn vào đó thực hiện tiếp chuyến đi. Cách này cũng phòng cho trẻ tránh bị quên hoặc dễ hoảng loạn mất định hướng khi không nhớ hoặc không biết việc gì sẽ diễn ra tiếp theo.XEM THÊM: Chương trình giáo dục đặc biệt điều trị trẻ tự kỷ
Cha mẹ nói chuyện và dạy trẻ tự kỷ về chuyến đi
3. Dạy trẻ về cách hình dung về toàn bộ cuộc viếng thăm
Trẻ tự kỷ có thể dễ dàng chấp nhận đi ra khỏi nhà cùng cha mẹ đến nơi thăm viếng. Theo đó, cha mẹ cũng cần đồng hành cùng trẻ suốt quá trình đến thăm nhà bạn, nhà người thân bằng cách theo sát và giới thiệu cho trẻ về nơi mới.Ví dụ: khi đến nhà người thân cha mẹ có thể giới thiệu với trẻ về ngôi nhà, các thành viên và nói về các phòng có trong nhà. Bên cạnh đó, cha mẹ cũng có thể dạy những điều trẻ được phép, không được phép, nên hay không nên làm trong suốt thời gian diễn ra cuộc viếng thăm này.
4. Nhờ sự giúp đỡ của những người thân
Nếu được những người thân giúp đỡ và hướng dẫn đầy đủ thông tin sẽ giúp trẻ tự kỷ có những trải nghiệm tuyệt vời không phải ở nhà mình. Theo đó, cha mẹ cũng giáo dục trẻ tự kỷ được rất nhiều điều về lịch trình, thời gian biểu, dạy con cách tương tác với người lạ. Đặc biệt, trẻ cũng học được các hoạt động trong cuộc sống thường ngày.Qua đó, trẻ cũng biết được rất nhiều về các mối quan hệ: cách tương tác, chấp nhận tương tác với người khác ở môi trường mới, học được các kỹ năng cần thiết khi đến nơi lạ lẫm.Sau một vài lần đi thăm nhà người bạn, người thân, trẻ sẽ dần quen và thoải mái hơn khi làm quen với môi trường xung quanh mình mà không còn cảm giác hoảng loạn, khó chịu nữa.Với lòng yêu thương, sự kiên trì cùng sự nỗ lực cha mẹ thì con sẽ có được những phút giây thư giãn ý nghĩ và bổ ích thay vì cuộc chiến vật lộn với con khi ở môi trường lạ. Đây cũng chính là động lực để cha mẹ và con có thêm nhiều cơ hội tiếp xúc, tương tác, hình thành nhiều đức tính tốt, phát triển bản năng hơn nữa ở trẻ tự kỷ. | vinmec | 989 |
Lưu ý khi dùng thuốc chống co thắt bàng quang
Bàng quang là cơ quan chứa nước tiểu được lọc ra từ thận và thải ra ngoài khi đầy. Khi một người bị chứng bàng quang tăng hoạt sẽ không thể kiểm soát mức độ khi đi tiểu và số lần đi tiểu trong ngày. Trong trường hợp này người bệnh thường chỉ định dùng thuốc chống co thắt bàng quang để cơ thể có thể sinh hoạt được bình thường.
1. Bệnh co thắt bàng quang
Co thắt bàng quang hay còn gọi là bàng quang tăng hoạt. Hội chứng này thường gặp ở những người cao tuổi. Đây là tình trạng tiểu gấp, có hoặc không kèm theo són tiểu gấp, thường kèm theo tiểu nhiều lần và tiểu đêm.... Mặc dù, hội chứng bàng quang tăng hoạt không nguy hiểm đến tính mạng nhưng gây khó chịu cho người bệnh và làm giảm chất lượng sống. Một số biện pháp điều trị hội chứng bàng quang tăng hoạt bao gồm: điều chỉnh chế độ sinh hoạt hàng ngày và cách ăn uống, hoặc dùng một số thuốc đặc trị. Trong trường hợp không cải thiện triệu chứng thì xem xét thực hiện một số thủ thuật can thiệp.
2. Thuốc chống co thắt bàng quang là gì?
Trong trường hợp bị nặng, có thể cần được điều trị phối hợp giữa điều chỉnh chế độ sinh hoạt, dùng thuốc kháng muscarinic. Các loại thuốc kháng muscarinics có tác dụng làm giảm sự co bóp của cơ chóp bàng quang. Thuốc kháng muscatinics gồm có darifenacin, solifenacin, tolterodine, fesoterodine, oxybutyninvà trospium.Tác dụng ngoài ý của các thuốc kháng muscarinics là khô miệng, nhức đầu, tim đập nhanh, mờ mắt, nóng mặt, khó tiêu, táo bón...Ngoài ra, bác sĩ có thể sử dụng một số loại thuốc sau:Thuốc Imipramine. Tác dụng chống trầm cảm ba vòng, tác dụng kháng cholinergic, và chất chủ vận alpha. Liều dùng 25 mg uống vào ban đêm; có thể tăng theo từng bước từ 25 mg đến liều tối đa là 150 mg. Imipramine rất hữu ích cho tiểu đêm và thể phối hợp các loại tiểu không tự chủ gây ra bởi bàng quang tăng hoạt và sự suy yếu đường ra của bàng quang.Được chấp nhận như là liệu pháp bổ trợ tạm thời để giảm đái dầm ở trẻ em ≥ 6 tuổi.Thuốc chẹn alpha-adrenergicỞ nam giới, các thuốc chẹn alpha-adrenergic làm giảm các triệu chứng tắc nghẽn đường ra, có thể làm giảm thể tích tồn dư sau khi đi tiểu và trở kháng đường ra và làm tăng tốc độ dòng chảy. Có hiệu quả trong vài ngày đến vài tuần.Tác dụng ngoại ý bao gồm hạ huyết áp, mệt mỏi, suy nhược, và chóng mặt.Thuốc Oxybutynin. Giãn cơ trơn; kháng cholinergic, không chọn lọc muscarinic, và hiệu quả gây tê tại chỗ.Loại tác dụng nhanh: 2,5-5 mg uống 3 đến 4 lần/ngày. Loại tác dụng kéo dài: 5-30 mg uống 1 lần/ngày. Oxybutynin là thuốc hiệu quả nhất được sử dụng để điều trị bàng quang tăng hoạt chịu trách nhiệm cho tiểu gấp hoặc tiểu không tự chủ dưới áp lực.Hiệu quả có thể tăng theo thời gian.Tác dụng ngoại ý bao gồm các tác dụng kháng cholinergic (ví dụ: khô miệng, táo bón), có thể gây trở ngại cho việc tuân thủ và làm tăng tình trạng tiểu không tự chủ.Tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn với các dạng phóng thích kéo dài và qua da.
3. Lưu ý khi dùng thuốc chống co thắt bàng quang
Để đảm bảo an toàn khi điều trị co thắt bàng quang bằng thuốc, bạn cần chú ý đến những thông | vinmec | 618 |
Mụn thịt ở mắt và mẹo chữa tại nhà nhanh mà dễ
Mụn thịt ở mắt rất dễ xảy ra với nhiều người do sự tác động của nhiều yếu tố khác nhau. Sự xuất hiện của “vị khách không mời” này ảnh hưởng xấu đến thẩm mỹ, khiến nhiều người (nhất là chị em phụ nữ) trở nên thiếu tự tin trong cuộc sống hàng ngày. Bài viết dưới đây xin chia sẻ cùng bạn một số mẹo chữa mụn thịt ở mắt vừa nhanh, vừa dễ.
1. Tại sao bị mụn thịt ở mắt và nhận biết bằng cách nào
1.1. Thế nào là mụn thịt ở mắt
Mụn thịt ở mắt là các khối u tuyến mồ hôi hay tập trung thành đám, nhiều nhất là dưới mi mắt. Thường thì kích thước của các mụn này chỉ nhỏ li ti giống như hạt gạo nhưng do nó mọc nhiều, lan rộng và có thể tập trung thành đám nên rất mất thẩm mỹ. Theo thời gian, các nốt mụn này tăng dần về kích thước, trở nên dày hơn và dễ lan sang các vùng da lân cận. Những vùng da mọc mụn cóc cũng sẽ có xu hướng xuất hiện nếp nhăn nhiều hơn và dễ bị lão hóa hơn bình thường.
1.2. Tại sao lại bị mụn thịt ở mắt
Sở dĩ mụn thịt dễ mọc ở mắt là vì quá trình tổng hợp collagen và sự tấn công của các tác nhân bên ngoài môi trường. Về cơ bản, nó chính là sản phẩm của sự tích tụ keratin quá mức trên da. Ngoài ra, các yếu tố bên trong cơ thể cũng có liên quan tới cơ chế hình thành mụn thịt ở mắt. Những yếu tố đó là:
- Tuổi tác: sự gia tăng tuổi tác khiến cho quá trình lão hóa xảy ra nhanh hơn, hoạt động tích tụ và chuyển hóa collagen thay đổi trở thành lý do khiến mụn thịt xuất hiện.
- Thay đổi hormone: nữ giới thường dễ bị mụn thịt ở mắt hơn nam giới, nhất là người trong độ tuổi tiền mãn kinh, mang thai hoặc cho con bú. Nguyên nhân của tình trạng ấy là do mụn thịt có liên quan đến sự thay đổi nồng độ của một số hormone bên trong cơ thể.
- Tuyến mồ hôi bị rối loạn: đây là một trong những lý do thường gặp khiến cho mụn thịt xuất hiện ở mắt.
- Di truyền: nhiều nghiên cứu cho thấy mụn thịt cũng có khả năng di truyền nên nếu cha mẹ từng bị thì nguy cơ con cái có mụn thịt cũng tương đối cao.
- Thiếu khoa học trong chế độ ăn uống: thường xuyên ăn đồ ăn nhanh, đồ cay nóng, đồ chiên rán, thực phẩm chứa chất bảo quản độc hại,... dễ làm tích tụ độc tố bên trong cơ thể và tạo điều kiện cho mụn thịt xuất hiện.
- Bảo vệ da chưa tốt: nếu vùng da quanh mắt không được che chắn cẩn thận khi đi ra ngoài thì nó sẽ thường xuyên phải tiếp xúc với tia UV, bụi bẩn,... nên dễ bị mụn thịt.
- Chế độ sinh hoạt không khoa học: bị mất ngủ thường xuyên, rối loạn giấc ngủ cũng rất dễ khiến cho da vùng mắt bị lão hóa, cấu trúc bị phá vỡ, elastin và collagen bị thoái hóa nên mụn thịt ở mắt cũng hình thành.
2. Mẹo chữa mụn thịt ở mắt tại nhà
Bản thân mụn thịt ở mắt chỉ là những mô mềm lành tính nhưng chúng lại không có khả năng tự biến mất mà còn dễ lan ra xung quanh và càng ngày càng xấu về thẩm mỹ. Chính vì thế nhiều người mới muốn tìm cách loại bỏ chúng càng nhanh chóng càng tốt.
2.1. Dùng giấm táo
Giấm táo có khả năng kháng khuẩn và chống viêm rất tốt nên nếu dùng để loại bỏ mụn thịt nó sẽ không gây ra tác hại mà trái lại còn nhanh chóng giúp nhân mụn bị đẩy lên khỏi bề mặt da. Muốn trị mụn thịt mọc ở mắt bằng giấm táo trước tiên bạn hãy vệ sinh da vùng mắt thật sạch sau đó dùng khăn khô thấm khô nước rồi cho một ít giấm táo vào bông tẩy trang chấm lên vùng da có mụn thịt rồi đợi cho khô hãy rửa lại bằng nước sạch.
Cách trị mụn thịt này nên thực hiện mỗi ngày 2 - 3 lần và duy trì liên tục 10 ngày liên tiếp mới đạt được hiệu quả. Lưu ý rằng nếu da của bạn quá nhạy cảm thì chớ nên áp dụng biện pháp này để tránh gặp phải những kích ứng không tốt.
2.2. Dùng nha đam
Gel nha đam có chứa các thành phần có tác dụng hỗ trợ làm xẹp mụn và làm sạch sâu bên trong như catechins, carotenoid, flavonoid,… Không những thế, hoạt chất glucomannan và gibberellins trong gel nha đam còn giúp kích thích tăng sinh collagen, cải thiện độ đàn hồi và đẩy lùi lão hóa da. Vì thế đây cũng là một nguyên liệu rất tốt để trị mụn thịt ở mắt tại nhà.
Cách dùng gel nha đam đơn giản như sau: đem gọt bỏ lớp vỏ xanh bên ngoài nha đam rồi dùng nước rửa sạch để loại bỏ bớt phần mủ đi sau đó vệ sinh mặt thật sạch và lấy gel nha đam bôi trực tiếp lên vùng da có mụn thịt. Bước tiếp sau bạn chỉ cần nhẹ nhàng massage cho da dễ dàng hấp thụ dưỡng chất có trong gel nha đam và chờ 30 phút hãy dùng nước ấm rửa mặt là xong.
2.3. Dùng lá tía tô
Rất nhiều người đã từng dùng lá tía tô để trị mụn thịt ở mắt và thấy được hiệu quả từ nó vì loại lá này vừa có tính kháng khuẩn, chống viêm vừa chứa dưỡng chất giúp điều tiết hormone, kích thích quá trình tái tạo tế bào. Để đạt được hiệu quả trị mụn thịt cao nhất, bạn hãy:
- Vệ sinh vùng da mắt thật sạch.
- Đem lá tía tô đi rửa cho sạch rồi ngâm vào nước muối để loại bỏ các tạp chất độc hại sau đó chia làm hai phần:
+ Một phần đem đi vò sơ và chà nhẹ lên mụn thịt.
+ Một phần giã nát rồi đắp lên mặt 15 phút.
- Dùng nước ấm rửa lại cho sạch rồi lấy nước lạnh vỗ nhẹ lên vùng da mặt cho lỗ chân lông được se khít lại. | medlatec | 1,094 |
Bệnh nhân tim mạch cần chuẩn bị gì trước khi chụp CT?
Bài viết hướng dẫn các thông tin cần thiết về việc bệnh nhân tim mạch cần chuẩn bị gì trước khi chụp CT, bao gồm các bước chuẩn bị, quy trình thực hiện và các lưu ý sau chụp nhằm giúp bệnh nhân tim mạch hiểu rõ cách chuẩn bị. Bài viết cũng đề cập đến các biện pháp phòng tránh rủi ro và cách xử lý các tình huống sau khi chụp. Hy vọng đây là nguồn thông tin hữu ích cho bệnh nhân sắp thực hiện chụp CT.
1. Định nghĩa và tổng quan về chụp CT
Chụp CT (chụp cắt lớp) là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và quản lý bệnh lý tim mạch. Kỹ thuật này sử dụng máy CT để tạo ra hình ảnh chi tiết của cơ thể, giúp các bác sĩ xác định tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Đối với bệnh nhân tim mạch, chụp CT đặc biệt có giá trị trong việc đánh giá các bất thường của hệ thống mạch máu và cơ tim.
Chụp CT là một biện pháp chẩn đoán các vấn đề tim mạch hiệu quả
2. Tầm quan trọng của chụp CT đối với bệnh nhân tim mạch
Chụp CT không chỉ giúp phát hiện các bệnh lý mạch vành mà còn là công cụ không thể thiếu trong việc theo dõi và điều trị bệnh tim mạch. Theo thống kê, việc sử dụng CT trong chẩn đoán giúp cải thiện đáng kể độ chính xác của việc phát hiện bệnh lý. Từ đó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời và hiệu quả. Những hình ảnh chi tiết từ chụp CT cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng mạch máu, cấu trúc và chức năng của tim.
3. Bệnh nhân tim mạch cần chuẩn bị gì trước khi chụp CT?
3.1 Trước khi thực hiện
Bệnh nhân tim mạch cần chuẩn bị gì trước khi chụp CT? Trước khi thực hiện chụp CT, bệnh nhân tim mạch cần chuẩn bị cẩn thận những điều sau để đảm bảo kết quả chính xác và an toàn: Thăm khám sơ bộ: Bệnh nhân sẽ được bác sĩ chuyên khoa tim mạch kiểm tra nhịp tim và huyết áp, đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát, kiểm tra chức năng thận, các thuốc đang dùng, đặc biệt nhóm thuốc tiểu đường như Metformin. Chế độ ăn uống: Cần nhịn ăn ít nhất 4 tiếng trước khi chụp Thuốc làm chậm nhịp tim: Đối với những bệnh nhân có nhịp tim nhanh, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng các loại thuốc như thuốc chẹn beta để kiểm soát nhịp tim.
Bệnh nhân tim mạch cần chuẩn bị gì trước khi chụp CT? Bệnh nhân cần uống thuốc để điều hoà nhịp tim
3.2 Quy trình chụp
Quy trình chụp CT cho bệnh nhân tim mạch bao gồm các bước sau: Thay đồ và chuẩn bị: Bệnh nhân cần thay trang phục bệnh viện và tháo bỏ tất cả trang sức cũng như các vật dụng kim loại. Hướng dẫn tư thế chụp: Kỹ thuật viên chụp CT sẽ hướng dẫn bệnh nhân nằm ngửa trên bàn di động của máy chụp CT. Tiêm chất cản quang (nếu cần): Tùy thuộc vào yêu cầu của bác sĩ, chất cản quang có thể được tiêm vào để cải thiện chất lượng hình ảnh. Chụp CT: Bệnh nhân sẽ được yêu cầu nín thở trong thời gian ngắn để đảm bảo hình ảnh rõ nét và không bị mờ do chuyển động.
3.3 Lưu ý và biện pháp phòng tránh rủi ro
Sau khi chụp CT, bệnh nhân tim mạch cần lưu ý: Uống nhiều nước: Điều này giúp thận đào thải chất cản quang ra khỏi cơ thể nhanh chóng. Theo dõi phản ứng dị ứng: Cần lưu ý các triệu chứng như phát ban, ngứa, khó thở, nếu có phải thông báo cho bác sĩ càng sớm càng tốt. Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Da sau khi chụp CT có thể nhạy cảm hơn, do đó nên hạn chế tiếp xúc với ánh nắng. Theo dõi sức khỏe sau chụp: Bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như sốt, đau bụng, buồn nôn cần được báo ngay cho bác sĩ.
Bệnh nhân cần chú ý những phản ứng của cơ thể và uống nhiều nước sau khi chụp CT
3. Sau khi nhận kết quả, bệnh nhân sẽ được bác sĩ giải thích chi tiết và thảo luận về các bước điều trị tiếp theo. Trong một số trường hợp, có thể cần thêm các xét nghiệm khác để xác nhận chẩn đoán hoặc đánh giá chi tiết hơn về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Trong hành trình chăm sóc sức khỏe, việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước các xét nghiệm là hết sức quan trọng, đặc biệt là với bệnh nhân tim mạch. Hy vọng thông qua bài viết này, chúng ta đã có cái nhìn rõ ràng hơn về những gì “bệnh nhân tim mạch cần chuẩn bị gì trước khi chụp CT”. Sự chuẩn bị đúng đắn không chỉ giúp quá trình chụp diễn ra thuận lợi mà còn đảm bảo an toàn và chính xác cho kết quả chẩn đoán, góp phần vào việc đề ra phác đồ điều trị hiệu quả cho bệnh nhân. | vinmec | 924 |
Bác sĩ chỉ cách điều trị bệnh viêm da tiết bã
Bệnh viêm da tiết bã là một trong những vấn đề về da phổ biến, có thể gặp ở cả người già và trẻ nhỏ. Căn bệnh này không gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh nhưng lại có thể gây ra rất nhiều phiền toái trong sinh hoạt thường ngày. Bên cạnh đó, bệnh cũng dễ tái phát nhiều lần.
1. Viêm da tiết bã nhờn do những nguyên nhân nào gây ra?
Viêm da tiết bã còn có tên gọi khác là viêm da dầu. Bệnh thường xảy ra ở vùng da nhiều dầu nhưng đôi khi vùng da khô và dày cũng có thể bị bệnh. Cả trẻ em và người lớn đều có nguy cơ bị bệnh. Ở trẻ em, bệnh còn thường được gọi là hiện tượng “cứt trâu”.
Quá trình tái tạo da bị rút ngắn khiến lớp tế bào sừng bị bong tróc nhanh hơn bình thường. Sau đó, chúng có thể kết dính với nhau tạo thành vảy và rất dễ để nhận biết. Trên thực tế, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra nguyên nhân chính xác gây ra căn bệnh này là gì. Tuy nhiên, bệnh có thể liên quan mật thiết đến loại nấm men Malassezia. Khi loại nấm này hoạt động và phát triển mạnh kết hợp cùng với những rối loạn, bất thường của hệ miễn dịch sẽ tăng nguy cơ viêm da đầu.
Ngoài ra, một số yếu tố khác có thể làm tăng nguy cơ bị bệnh như:
- Yếu tố di truyền: Nếu cha mẹ bị bệnh này thì con cái sinh ra sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với những trường hợp khác.
- Da dầu: Đặc tính da của mỗi người là khác nhau cùng với những nguy cơ mắc bệnh khác nhau. Trong đó, những người có làn da dầu sẽ có nguy cơ cao mắc bệnh viêm da tiết bã. Nguyên nhân là vì tình trạng da có nhiều dầu nhờn sẽ tạo điều kiện thuận lợi để các loại nấm men, đặc biệt là Malassezia phát triển mạnh hơn và cuối cùng là dẫn đến tình trạng viêm da dầu.
- Hệ miễn dịch kém: Những người có hệ miễn dịch kém, nhất là một số trường hợp bệnh nhân mắc ung thư, bị tổn thương nội tạng, nhiễm HIV,... thì bệnh không những khởi phát nhanh mà tiến triển cũng nhanh khiến cho bệnh nhân vô cùng khó chịu với những triệu chứng của bệnh.
- Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc có thể gây ra tác dụng phụ là tình trạng viêm da dầu. Trong đó điển hình là thuốc kháng sinh, thuốc ức chế miễn dịch hay thuốc corticoid,…
- Chế độ dinh dưỡng: Có thể bạn sẽ thấy bất ngờ, nhưng sự thật là chế độ ăn của bạn cũng góp phần khiến cho nấm men hoạt động mạnh hơn và kích thích tình trạng viêm da tiết bã. Do đó, bạn nên hạn chế ăn một số thực phẩm có chứa nhiều muối, thực phẩm chứa nhiều đường hay các loại gia vị cay,... để tránh tình trạng tăng tiết dầu thừa trên da.
- Thời tiết: Khi thời tiết khô và lạnh, da của chúng ta sẽ dễ bị mất nước, khô ráp, bong tróc và dễ nhiễm bệnh hơn bình thường. Vì thế, căn bệnh viêm da tiết bã thường có xu hướng khởi phát mạnh vào mùa Thu – Đông. Thông thường, vào mùa hè, da sẽ khỏe hơn, ít mắc bệnh do được cung cấp đủ độ ẩm cần thiết.
- Một số yếu tố khác: Bên cạnh những yếu tố nguy cơ đã kể đến phía trên, tình trạng rối loạn nội tiết tố, căng thẳng kéo dài, sống trong môi trường ô nhiễm và đặc biệt là không vệ sinh da thường xuyên, sạch sẽ,... cũng làm tăng nguy cơ bị bệnh.
2. Một số triệu chứng thường gặp của bệnh viêm da tiết bã
Ở các độ tuổi khác nhau và mức độ bệnh khác nhau, người bệnh cũng sẽ gặp phải nhiều triệu chứng khác nhau. Cụ thể như sau:
- Triệu chứng ở trẻ nhỏ: Đối tượng trẻ có nguy cơ cao bị bệnh là trong độ tuổi từ 0 đến 3 tháng. Sau độ tuổi này, bệnh có thể tự khỏi mà không cần áp dụng bất cứ phương pháp điều trị nào.
Một số triệu chứng bệnh ở trẻ có thể kể đến như:
+ Xuất hiện những mảng da dày, cứng và dính chặt vào da đầu và chân tóc của trẻ.
+ Tùy thuộc vào mức độ bệnh mà mảng da này sẽ có những màu sắc khác nhau, có thể có màu trắng, màu vàng hay màu đen, nâu,...
+ Căn bệnh này hoàn toàn không khiến trẻ cảm thấy đau nhức.
+ Đối với một số trường hợp bệnh nặng, tình trạng viêm da có thể lan xuống toàn thân hay lên vảy tiết.
- Triệu chứng ở người lớn: Khác với trẻ nhỏ, tình trạng viêm da tiết bã ở người lớn thường nghiêm trọng hơn và có thể tái phát nhiều lần. Những vùng da dễ bị bệnh chính là những vùng mà tuyến bã nhờn hoạt động mạnh như da đầu, da mặt, vùng cánh mũi, hay da ngực,... Dưới đây là một số triệu chứng cụ thể:
+Da ẩm hơn bình thường, có thể xảy ra hiện tượng tróc vảy và nổi ban đỏ. Da vùng lưng và ngực có màu đỏ, có thể kèm theo vảy trắng.
+ Ở da đầu xuất hiện tình trạng da bong tróc và dính vào chân tóc.
+Vùng da cánh mũi thường bị ửng đỏ.
+ Thông thường, bệnh sẽ không gây đau hoặc ngứa. Tuy nhiên, với những trường hợp bệnh nặng, người bệnh sẽ có cảm thấy ngứa nhẹ.
3. Phương pháp điều trị bệnh viêm da tiết bã
Dựa vào mức độ bệnh và vị trí viêm da để lựa chọn phương pháp điều trị bệnh phù hợp. Hiện nay, trên thị trường có một số loại dầu gội đầu đặc trị căn bệnh này dành cho trẻ sơ sinh và người lớn.
Với những trường hợp bệnh nhẹ, người bệnh có thể khắc phục bằng cách sử dụng loại dầu gội đầu này. Nếu tình trạng viêm da xảy ra ở các vùng khác thì cần làm sạch da mỗi ngày bằng nước sạch. Tuy nhiên, trong trường hợp bệnh nặng, chuyên gia có thể chỉ định kết hợp với một số biện pháp khác như dùng thuốc, chăm sóc da tại nhà, liệu pháp ánh sáng hay sử dụng thảo dược,...
Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần lưu ý những điều sau:
- Cung cấp với bác sĩ về một số loại thuốc bạn đang sử dụng.
- Sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.
- Nên ra ngoài mỗi ngày để tiếp xúc với ánh mặt trời trong khoảng thời gian an toàn là lúc sáng sớm và chiều mát. Tuy nhiên, đừng quên bôi kem chống nắng. | medlatec | 1,177 |
Kết quả đo độ cứng của gan sau siêu âm đàn hồi mô gan (Fibrosis)
Phương pháp siêu âm Fibro. Scan là phương pháp siêu âm có thể đánh giá độ cứng của gan và độ nhiễm mỡ gan mà không gây đau đớn hay khó chịu cho người bệnh và có tính chính xác cao.
1. Phương pháp siêu âm đàn hồi mô gan Fibro. Scan
Phương pháp siêu âm Fibro. Scan là một cuộc cách mạng trong việc đưa ra kết quả siêu âm đàn hồi mô gan, nhằm đánh giá mức độ xơ gan hóa và gan nhiễm mỡ. Fibro. Scan có khả năng đo đồng thời mức độ xơ hóa và nhiễm mỡ của gan bằng cách tính toàn từ tín hiệu siêu âm trong phép đo độ cứng dựa trên thông số giảm âm được kiểm soát.Phương pháp Fibro. Scan có những ưu điểm nổi bật có thể thay thế sinh thiết gan trong chẩn đoán mức độ và giai đoạn của xơ gan. Không xâm lấn, không gây khó chịu và đau đớn cho người bệnh mà độ chính xác tương đương với sinh thiết gan.Fibro. Scan đánh giá độ cứng của gan bằng cách đo tốc độ của các sóng biến dạng đàn hồi trong nhu mô gan được tạo thành bởi một xung động cơ học bên ngoài, nhờ một bộ rung có tần số 50 Hz và tốc độ sóng biến dạng được đo bởi một đầu dò siêu âm một chiều tần số 3,5 Hz. Tốc độ sóng biến dạng lan truyền liên quan trực tiếp đến độ cứng của môi trường mà nó đi qua. Tốc độ lan truyền của sóng biến dạng ở các mô cứng cao hơn ở các mô mềm.Độ đàn hồi của gan được thể hiện bằng đơn vị k. Pa (kilopascals) dao động từ 2,5 - 75 k. Pa và được đo trong khoảng độ sâu từ 25mm đến 65 mm với đường kính 1cm. Điều này có nghĩa là thể tích gan được đánh giá bởi Fibro. Scan lớn gấp 100 lần thể tích gan được kiểm tra bởi sinh thiết gan. Kết quả của độ đàn hồi gan (E) là giá trị trung vị của ít nhất 10 lần đo hợp lệ.
Phương pháp Fibro. Scan có những ưu điểm nổi bật có thể thay thế sinh thiết gan trong chẩn đoán mức độ và giai đoạn của xơ gan
2. Ý nghĩa lâm sàng siêu âm đàn hồi mô gan bằng phương pháp Fibro. Scan
2.1 Ý nghĩa lâm sàng của các kết quả đo mức độ xơ hóa gan. Mức độ xơ gan hóa được đo bằng Fibro. Scan thông qua độ cứng của gan. Giá trị cắt của độ cứng của gan ở các bệnh gan mạn được thể hiện bằng đơn vị k. Pa tương ứng với các mức độ xơ hóa gan.Sự xơ hóa gan được chia thành 5 mức độ theo phân loại của Metavir, đó là:F0: không xơ hóa. F1: xơ hóa nhẹ. F2: xơ hóa có ý nghĩa: xơ lan tỏa đến các vùng gan quanh mạch máu. F3: xơ hóa nặng: xơ trải rộng và có sự nối các vùng gan bị xơ với nhau. F4: xơ gan hoặc xơ hóa gan tiến triển.Độ cứng của gan đo bằng Fibro. Scan ở các mức độ xơ gan có thể thay đổi phụ thuộc vào nguyên nhân của các bệnh gan mạn. Do đó, việc giải thích kết quả tốt nhất được thực hiện trong sự kết hợp với các thông số:Hóa sinh (AST, ALT, AST/ ALT, Albumin, Albumin/Protein toàn phần,...)Huyết học (số lượng tiểu cầu, thời gian prothrombin, INR,...)Các triệu chứng lâm sàng khác. Vì thế kết quả phải được đọc bởi bác sĩ có kinh nghiệm về các bệnh gan mạn.Độ cứng của gan được tính bằng k. Pa, các thanh ngang biểu thị mức độ xơ gan biểu thị bằng F, được chia thành 9 mức độ, biểu thị bằng 9 màu sắc khác nhau, tùy thuộc vào vào nguyên nhân gây xơ gan:Viêm gan virus BĐồng nhiễm HCV-HIVViêm gan C tái phát sau ghép gan. Viêm gan virus CCác bệnh ứ mật mạn. Xơ gan do rượu. Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu. Viêm gan nhiễm mỡ không do rượu
Mức độ xơ gan hóa được đo bằng Fibro. Scan thông qua độ cứng của gan
Theo kết quả nghiên cứu độ cứng của gan ở bệnh nhân xơ gan mất bù lâm sàng cao hơn bệnh nhân xơ gan còn bù.Các nhóm xơ hóa gan F2, F3 và F4 ở bệnh nhân tắc mật có độ cứng của gan trung bình tương ứng là: F2= 9,10 ± 3,30 k. Pa, F3= 11,02 ± 3,31 k. Pa và F4= 22,86 ± 12,43 k. Pa. Độ cứng khác nhau một cách có ý nghĩa giữa các nhóm F2 và F4 với P = 0,002, giữa nhóm F3 và F4 với P = 0,000. Tuy nhiên, không có sự khác nhau có ý nghĩa giữa F2 và F3 (P = 0,593). Diện tích dưới đường cong AUROC của các độ cứng ≥ F4 là 0,866.Giá trị cắt của độ cứng gan cho các mức độ xơ gan ≥ F4 là 15,15 k. Pa với độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự đoán dương tính (+), và giá trị dự đoán âm tính (-) tương ứng là 0,857, 0,917, 0,750 và 0,957.Sử dụng phương pháp Fibro. Scan trong việc đánh giá hiệu quả điều trị viêm gan virus B và C, thấy rằng độ cứng của gan giảm sau khi điều trị bằng thuốc kháng virus.Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nguy cơ phát triển ung thư biểu mô tế bào gan tăng song song với độ cứng của gan. Nguy cơ phát triển biểu mô ung thư càng cao ở những bệnh nhân có giá trị Fibro. Scan càng cao. Giá trị độ cứng của gan có thể được xem như một yếu tố nguy cơ độc lập của sự phát triển ung thư biểu mô tế bào gan2.2 Ý nghĩa lâm sàng của các kết quả đo mức độ nhiễm mỡ gan trên Fibro. Scan. Phương pháp Fibro. Scan không gây xâm lấn có thể được sử dụng để đánh giá một cách định lượng mức độ nhiễm mỡ của gan. Độ nhiễm mỡ gan trung bình (tính theo CAP) hoặc trung vị ở bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu đo bằng Fibro. Scan theo một số tác giả.Khác với độ cứng của gan, độ nhiễm mỡ gan (CAP) không bị ảnh hưởng bởi mức độ viêm gan (r = -0,025, P >0,05), xơ gan (r = 0,068, P >0,05) hoặc nguyên nhân của bệnh gan.Các giá trị cắt tối ưu để chẩn đoán gan nhiễm mỡ ở các mức độ S1, S2 và S3 tương ứng là 219,5, 230,0 và 283,5 d. B/m. Các giá trị cắt của độ nhiễm mỡ của gan (CAP) ở các bệnh nhân bị gan nhiễm mỡ với các mức độ ≥5%, ≥34% và ≥67% tương ứng là 253, 285 và 310 d. B/m. Độ chính xác (diện tích dưới đường cong: AU ROC) của độ nhiễm mỡ của gan (CAP) ở các bệnh nhân bị gan nhiễm mỡ với các mức độ ≥5%, ≥34% và ≥67% tương ứng là 0,92, 0,92 và 0,88.Siêu âm đàn hồi mô gan bằng phương pháp Fibro. Scan có thể dễ dàng phát hiện những bệnh nhân mắc xơ gan và gan nhiễm mỡ. Không có sự khác nhau có ý nghĩa được thấy giữa nhóm bệnh nhân gan nhiễm mỡ không do rượu và nhóm nhiễm virus viêm gan B mạn ở mỗi mức độ gan nhiễm mỡ
Bệnh nhân tiểu đường type 2 có tỷ lệ mắc bệnh gan cao hơn bình thường
Bệnh nhân đái tháo đường type 2 có tỷ lệ bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu và xơ hóa gan tiến triển cao. Tỷ lệ bệnh nhân đái tháo đường type 2 có gan nhiễm mỡ và xơ hóa gan tương ứng là 78,2% và 17,7%.Đo độ cứng của gan sau siêu âm đàn hồi mô gan bằng phương pháp Fibro. Scan cho thấy được mức độ và giai đoạn của tình trạng xơ gan và gan nhiễm mỡ. Phương pháp Fibro. Scan đem lại kết quả chính xác tương đương với sinh thiết gan, với những ưu điểm nối bật như thực hiện nhanh chóng, không gây đau đớn, khó chịu cho người bệnh mà giá thành rẻ.Bác sĩ chuyên khoa I Lê Nguyễn Hồng Trâm tốt nghiệp bác sĩ chuyên khoa I Nội tổng quát tại Đại học Y Dược Tp. Hồ Chí Minh, bác sĩ đã có nhiều năm kinh nghiệm trong việc khám và điều trị các bệnh lý về đường tiêu hoá, đặc biệt là các bệnh lý tiêu hóa - gan mật, nội soi tiêu hoá và các bệnh lý nội tổng quát. | vinmec | 1,491 |
7 biểu hiện của bệnh phổi bạn cần biết
Bệnh phổi là bệnh lý hô hấp thường gặp, cần được phát hiện và điều trị kịp thời để tránh biến chứng nguy hiểm. Để phát hiện sớm bệnh bạn cần nắm được những biến chứng sau đây:
Ho khan hoặc ho có đờm/ đờm có màu sắc bất thường
Ho là hiểu hiện điển hình của bệnh phổi
Ho có thể là một trong những triệu chứng bệnh phổi. Người mắc bệnh phổi thường ho thành cơn, ho thúng thắng. Thường là ho có đờm, trong một số trường hợp người bệnh có thể ho khan. Nghiêm trọng hơn là ho có đờm màu rỉ sắt, một số trường hợp đờm có màu vàng, màu xanh, đôi khi là đờm/đàm có mủ, có mùi hôi.
Đau ngực
Người bệnh phổi thường có những triệu chứng chẳng hạn như đau ngực vùng bị tổn thương, tùy từng người mà có cảm giác có thể đau ít hoặc nhiều, thậm chí có trường hợp đau rất dữ dội.
Sốt
Bệnh phổi thường sốt thành từng cơn hay sốt liên tục cả ngày
Sốt là biểu hiện bệnh phổi thường gặp nhất. Sốt thành từng cơn hay sốt liên tục cả ngày, kèm theo hiện tượng rét run hoặc không. Có nhiều trường hợp còn bị sốt cao, nhiệt độ cơ thể lên tới 40-410 C, tuy nhiên cũng có những trường hợp sốt nhẹ 38-38,50C, trường hợp này thường xảy ra ở bệnh nhân có sức đề kháng yếu như: suy giảm miễn dịch, người già, trẻ nhỏ, hoặc người có các bệnh mạn tính kèm theo.
Người sốt cao thường thấy da đỏ, nóng ran, khi xuất hiện các dấu hiệu chẳng hạn như tím môi, tím đầu chi có thể là biểu hiện của suy hô hấp, cần phát hiện kịp thời.
Môi khô
Ngoài hiện tượng khô môi, một số người còn xuất hiện ban xuất huyết trên da, quan sát thấy lưỡi bẩn, hơi thở hôi. Bệnh nhân thường mệt mỏi, chán ăn, đau đầu, đau mỏi, buồn nôn ở những trường hợp viêm phổi do virus. Ở một số trẻ bị viêm phổi còn có thể bị rối loạn ý thức.
Nôn mửa
Ở một số bệnh nhân, biểu hiện viêm phổi còn được nhận biết thông qua những dấu hiệu: bệnh nhân bị nôn mửa, kém ăn. Một số còn có biểu hiện đau tức bụng
Khó thở tăng dần
Trường hợp nhẹ, người bệnh có cảm giác hơi khó thở, còn nặng hơn là nhịp thở nhanh, nông, có thể co kéo cơ hô hấp. Nghiêm trọng hơn còn có dẫn đến tình trạng suy hô hấp, vì vậy cần phải theo dõi bệnh nhân, đề phòng biến chứng và cấp cứu kịp thời. | thucuc | 458 |
Điều gì sẽ xảy ra nếu nam giới không lột bao quy đầu?
Thực tế có đến 96% bé trai mới sinh ra gặp phải tình trạng dài/hẹp bao quy đầu bẩm sinh. Tuy nhiên, bao quy đầu sẽ tự bóc tách khi trẻ bước vào ngưỡng 3 - 5 tuổi. Lý do cần lột bao quy đầu trước tuổi dậy thì
Bao quy đầu đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ẩm và bảo vệ “cậu nhỏ” trước những va chạm bên ngoài. Thế nhưng, đối với nam giới ở độ tuổi trưởng thành, sự bao bọc của lớp da này lại trở thành mối lo ngại ảnh hưởng không nhỏ tới cuộc sống sinh hoạt hằng ngày.
Những rắc rối mà nam giới phải đối mặt nếu không tự lột bao quy đầu cần kể đến như sau.
Kìm hãm sự lớn mạnh của “cậu nhỏ”
Như đã nói, bao quy đầu sẽ chỉ có tác dụng bảo vệ dương vật đối với những bé trai mà thôi. Còn đối với nam giới đang và sau tuổi dậy thì, lớp da này sẽ chít hẹp quy đầu khiến cho “cậu nhỏ” không thể phát triển kích thước tối đa.
Đây cũng chính là nguyên nhân vì sao kích thước dương vật của nam giới chưa lột bao quy đầu thường nhỏ hơn so với nam giới bình thường. Điều này vô tình khiến họ cảm thấy tự ti, mặc cảm đặc biệt là khi đối diện với nửa kia của mình.
Hình thành bựa sinh dục, tăng nguy cơ mắc bệnh nam khoa
Bao quy đầu không được lột sẽ gây ra nhiều khó khăn trong quá trình vệ sinh bộ phận sinh dục đặc biệt là rãnh quy đầu. Lúc này, nước tiểu và các cặn bẩn sẽ tạo thành lớp bựa sinh dục tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn sinh sôi, tăng nguy cơ mắc các bệnh nam khoa nguy hiểm.
Một số bệnh viêm nhiễm phải kể đến như viêm bao quy đầu, viêm tuyến tiền liệt, viêm niệu đạo, viêm bàng quang,... Không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe, những bệnh lý kể trên còn để lại mối lo ngại lớn đối với sức khỏe sinh sản nam giới.
Đời sống tình dục bị ảnh hưởng
Đây là tình trạng để lại rất nhiều rắc rối xoay quanh đời sống tình dục của nam giới. Trước hết, dài hay hẹp bao quy đầu là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng xuất tinh sớm - “kỳ đà cản mũi” trong những cuộc “yêu”.
Tiếp nữa, nấm và vi khuẩn gây bệnh bên trong bao quy đầu có thể xâm nhập trực tiếp vào vùng kín của bạn tình nếu cả hai không sử dụng biện pháp an toàn khi quan hệ tình dục. Tệ hơn nữa, kích thước “cậu nhỏ” đôi khi không đủ để giúp nàng có được một cuộc ân ái trọn vẹn. Từ đó làm giảm đi khoái cảm tình dục thậm chí còn mất điểm trong mắt đối phương.
2. Có nên tự lột bao quy đầu hay không?
Lột bao quy đầu là giải pháp tốt nhất để loại bỏ tất cả những rắc rối mà nam giới phải đối mặt khi gặp tình trạng này. Tùy vào từng mức độ nặng, nhẹ sẽ tương ứng với những biện pháp khắc phục khác nhau. Vậy khi nào nam giới có thể tự thực hiện tại nhà?
Dưới đây là một số trường hợp cụ thể theo ý kiến của các chuyên gia:
Bé trai nhỏ hơn 1 tuổi bị dài hoặc hẹp bao quy đầu.
Nam giới bị dài bao quy đầu giả hay bán hẹp bao quy đầu và không có bất cứ dấu hiệu của các bệnh viêm nhiễm.
Nam giới chưa từng thực hiện phẫu thuật liên quan đến bộ phận sinh dục trước đó.
Tình trạng hẹp hoặc dài bao quy đầu ở nam giới không gây đau đớn, vẫn có thể co giãn và kéo sang hai bên.
Tuy đơn giản, không cần đến dao kéo nhưng nếu thực hiện không đúng cách rất có thể sẽ khiến cho “cậu nhỏ” bị tổn thương. Do đó, nam giới cần đặc biệt lưu ý khi tự thực hiện các thao tác này tại nhà.
3. Nguyên nhân lột bao quy đầu bị đau rát
Lột bao quy đầu bị đau xuất phát từ nguyên nhân chủ quan và nguyên nhân bệnh lý. Cụ thể như sau:
Nguyên nhân chủ quan:
Do “cậu nhỏ” chưa kịp thích nghi: Đối với lần đầu tiên thực hiện, nam giới có thể sẽ cảm thấy đau nhức, sưng đỏ dương vật. Tuy nhiên, nếu cơn đau không quá nghiêm trọng và kéo dài không lâu sau đó thì bạn cũng không nên quá lo lắng.
Do thực hiện sai kỹ thuật: Thực hiện những thao tác quá mạnh có thể khiến cho lớp da chưa kịp giãn nở gây sưng tấy và tổn thương dương vật.
Bao quy đầu chưa được lột hết: Khi chưa lột hết bao quy đầu, lớp da vẫn sẽ bám chặt vào đầu “cậu nhỏ” gây đau rát mỗi lần cương cứng.
Nguyên nhân bệnh lý
Hẹp bao quy đầu: Nam giới gặp phải tình trạng hẹp bao quy đầu càng cố gắng lột ra lại càng khiến cho dương vật sưng đau. Để tránh ảnh hưởng đến đời sống tình dục và sức khỏe sinh sản, nam giới cần đến bệnh viện để được thăm khám và chữa trị tốt nhất.
Viêm bao quy đầu: Đây là nguyên nhân gây đau rát phổ biến nhất hiện nay. Việc vệ sinh không đảm bảo sau khi thực hiện sẽ khiến cho vùng da nhạy cảm của “cậu nhỏ” dễ dàng viêm nhiễm.
Như vậy, không phải lúc nào nam giới cũng có thể tự lột bao quy đầu tại nhà. Để đảm bảo an toàn cho bản thân cũng như hạn chế tối đa những rủi ro trong quá trình thực hiện, việc chủ động thăm khám và lắng nghe lời khuyên của bác sĩ là vô cùng cần thiết. | medlatec | 1,001 |
Làm thế nào để ngừng bong tróc da?
Da bị bong tróc có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau. Thông thường da bị bong tróc là vì thiếu ẩm dẫn đến tổn thương biểu bì. Các nguyên nhân khô da khá đa dạng, có thể là do cháy năng hay sức khỏe miễn dịch da suy giảm. Sau đây là một vài gợi ý giúp giải đáp làm sao để da ngừng bong tróc.
1. Sử dụng thuốc giảm đau
Bong tróc da có thể gây ra đau đớn nên sẽ cần sử dụng thuốc giảm đau để tránh tình trạng nghiêm trọng hơn. Tuy nhiên thuốc giảm đau dùng trên da bị bong tróc cần tránh những ảnh hưởng không tốt cho da như gây viêm hay mẩn đỏ, đặc biệt là vùng da bị cháy nắng.Khi da bong tróc nếu liên tục gây tác động thì sẽ ảnh hưởng. Tuy nhiên cơn đau được kiểm soát sẽ giúp người bệnh giảm khó chịu và quên đi đau nhức từ vùng da đang bong. Từ đó sẽ tránh viêm nhiễm cùng tác động không tốt gây ra tình trạng bóc tróc da trở nặng hơn.
2. Giảm da bị bong tróc nhờ kem chống nắng
Kem chống nắng có thể bảo vệ da khỏi tia tử ngoại từ ánh sáng mặt trời đồng thời làn da cũng được cấp ẩm đủ để không bị khô. Các loại kem chống nắng có thành phần chống nắng cao đều sẽ đáp ứng được khả năng bảo vệ da tránh da cháy nắng gây ảnh hưởng đến sức khỏe làn da.Một số trường hợp mẫn cảm với kháng sinh aspirin cần lưu ý tham khảo thêm với bác sĩ. Nếu không phát hiện dị ứng có thể nghiền aspirin thành bột mịn hòa vào nước để đắp lên lớp da bị cháy nắng do vô tình không kịp bảo vệ che chắn.Thành phần kem chống nắng có tính dầu nên tránh sử dụng vì nhiệt độ sôi của dầu cao hơn bình thường dẫn đến tổn thương làm da bị bong tróc khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời có mức nhiệt lớn.Sau khi tắm, da sẽ thoát khí và lỗ chân lông nở rộng. Lúc này da vô cùng non yếu dễ bị ảnh hưởng bởi tác động bên ngoài. Đặc biệt là lượng nhiệt sinh ra trong thời gian tắm làm giảm độ ẩm trên da nên cần nhanh chóng bổ sung cấp ẩm để tránh là da khô lại.Sự cấp ẩm cho da khi da bong tróc sẽ giải quyết vấn đề da khô. Với loại kem có thành phần chống viêm da chúng sẽ tiêu diệt vi khuẩn và nguyên nhân gây bệnh lý làm da bong tróc. Nhờ và phương pháp điều trị này da sẽ giảm sự bong tróc và không diễn biến xấu đồng thời được chăm sóc để phục hồi tốt hơn.
3. Sử dụng nước mát lên vùng da bong tróc
Vùng da được đảm bảo độ ẩm và chăm sóc tốt sẽ khỏe mạnh, ít có bệnh lý hay bong tróc. Tuy nhiên ngoài bong tróc thì vùng da bị viêm cũng sẽ phồng rộp bởi mụn nước, rất dễ gây nhiễm khuẩn cần hết sức lưu ý.Da bị bong tróc có thể kèm theo bỏng rát khó chịu nên được sử dụng nước mát để hạ nhiệt. Đồng thời, nước sẽ làm mềm da và hạn chế đau nhức nếu tình trạng đang gặp phải là do cháy năng gây ra. Sau khi da hấp thụ nước sẽ giảm bong tróc tránh chảy máu hay gây ra nhiễm trùng.Nếu phát hiện trên da có vết phồng rộp gần ngay vị trí bong tróc da thì cần hạn chế tiếp xúc với nước. Tuy nước mát làm dịu và mềm da tốt nhưng chỉ sử dụng ở da khô bong tróc. Với vết phồng rộp sưng phù cần thận trọng để tránh làm vỡ mụn gây nhiễm khuẩn dẫn đến mắc bệnh lý da tái nhiễm liên tục.
4. Hạn chế tác động mạnh đến vùng da bong tróc
Da khô, da bị bong tróc có sức đề kháng yếu hơn so với làn da khỏe mạnh. Khi sức đề kháng da không được đảm bảo sự tương tác sẽ dễ gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng dẫn đến bệnh lý da nguy hiểm, khó điều trị và chữa dứt điểm.Các hành động chà sát bằng tay hay vật dụng vệ sinh đều cần được chú ý hơn nếu da đang yếu hoặc nhạy cảm. Thay vì làm sạch da bằng cách thông thường, người bệnh phát hiện da nhạy cảm yếu ớt chỉ nên thấm nhẹ và tránh sự ma sát lớn để da không tổn hại nghiêm trọng.
5. Hạ nhiệt da bằng cách chườm mát
Khi nhiệt trên da tăng đồng thời da bị bong tróc cần hạ nhiệt từ từ để làm dịu da. Băng gạc ẩm hay nước nhỏ lên da từ từ sẽ giúp thẩm thấu tốt và tránh kích ứng không mong muốn trên da. Để hoạt động này đạt hiệu quả nên thực hiện trong khoảng 20 - 30 phút trên da.Do da đang có nguy cơ kích ứng và sức đề kháng yếu cần nhỏ giọt từ vị trí xa hoặc thấm nhẹ bằng gạc lên bề mặt da. Sự tiếp xúc trực tiếp với đá lạnh không được khuyến khích dù cách này làm da nhanh chóng được làm mát.Với phương pháp hạ nhiệt chườm mát trên da cần thực hiện từ từ để tránh sự xung đột nhiệt độ. Do vậy cần từ từ cân bằng nhiệt độ mát trên da bằng nước mát thay vì dùng đá lạnh để không gây bỏng lạnh da khiến tổn thương trở nên nghiêm trọng hơn.
6. Cấp ẩm cho da
Khô da dẫn đến da bị bong tróc và da thiếu ẩm chính là nguyên nhân gây ra da khô hoặc da dầu. Có thể thấy rằng độ ẩm cho da là vấn đề quan trọng đáng được quan tâm.Mỗi ngày có thể cần được bổ sung từ 2 lít nước cũng là phục vụ cấp ẩm cho da. Chính vì lý do đó, cần thực hiện chăm sóc da và cải thiện tốt cho làm da để tránh những ảnh hưởng khi khô da dẫn đến suy giảm sức khỏe da hay cháy nắng đồng thời làm ngừng bong tróc da.Các hoạt động cơ thể có thể là nguyên nhân gây ra tình trạng bệnh lý da. Khi hoạt động nhiều với tia tử ngoại, ánh sáng mặt trời và thường xuyên phải vận động lượng nước cơ thể sẽ giảm dẫn đến da bị khô. Để tránh khô da gây ra da bong tróc, bạn cần bổ sung ẩm cho da bằng cách uống nước hay dưỡng ẩm bằng các loại kem dưỡng da.
7. Bảo vệ da khỏi tác động môi trường
Mọi tác động bên ngoài có thể trực tiếp hoặc gián tiếp gây hại cho làm da. Tuy nhiên kem chống nắng và sản phẩm che chắn như áo chống nắng, mũ... sẽ được sử dụng để giảm sự tác động gây hư hại da ở mức tối đa. Với kem chống nắng cần có chỉ số SPF trên 45 để hiệu quả bảo vệ da tốt hơn.Dạ bị bỏng do lý do gì cũng có thể bong tróc thường là sau 3 ngày với cháy nắng. Lúc này lớp da bên trên có thể dễ dàng lấy đi nhưng nếu không xác định rõ sẽ lột lớp da non và khiến da tổn thương gây chảy máu. Do vậy cần quan sát theo dõi các biểu hiện sau của da khi bị cháy nắng để phát hiện điều trị:Phồng rộp, có mụn nước xuất hiện. Sốt cao hoặc cơ thể ớn lạnh. Hoa mắt chóng mặt. Tâm lý lo âu. Nổi mẩn khó chịu. Sưng tấy bất thường. Bỏng da do cháy nắng ngoài hậu quả nghiêm trọng lên da nhìn thấy còn có thể dẫn đến bệnh lý ung thư da. Các bệnh ung thư đều là bệnh nan y khó điều trị và hiện tại chưa có phương pháp đặc trị. Đồng thời sức khỏe làn da không đảm bảo sẽ dẫn đến tình trạng lão hóa gây mất thẩm mỹ trên da.Trên đây là một số cách xử lý da bị bong tróc. Khi da có biểu hiện bất thường hãy nhanh chóng đi khám để được điều trị và giải quyết sớm. Quan trọng hơn cả mỗi người nên chủ động chăm sóc làn da của bản thân dù cho chưa có biểu hiện bệnh lý nguy hiểm nào để giảm nguy cơ bong tróc da.
Nguồn ham khảo: healthline.com | vinmec | 1,456 |
Công dụng thuốc Cefantif 100 Tab
Cefantif 100 Tab là kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin được dùng trong điều trị nhiễm khuẩn. Vậy khi sử dụng thuốc Cefantif 100 Tab cần lưu ý điều gì để đạt hiệu quả và an toàn? Hãy cùng tìm hiểu về thuốc Cefantif 100 Tab trong bài viết này.
1. Thuốc Cefantif 100 Tab là thuốc gì?
Thuốc Cefantif 100 Tab được bào chế dưới dạng viên nén dài bao phim với thành phần hoạt chất là Cefdinir, hàm lượng 100 mg.Cefdinir là một kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3. Cefdinir có tác dụng diệt khuẩn do có khả năng ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn, dẫn đến vi khuẩn không tạo được vách tế bào và tế bào bị vỡ ra dưới tác dụng của áp suất thẩm thấu.Phổ kháng khuẩn của Cefdinir gồm :Vi khuẩn Gram dương: Staphylococcus epidermidis (kể cả những chủng sinh beta lactamase còn nhạy cảm với methicillin), Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes (nhạy với penicilin)Vi khuẩn Gram âm: Moraxella catarrhalis, Escherichia coli, Haemophilus influenzae, Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis, Neisseria gonorrhoeae.Tụ cầu vàng kháng methicillin, Enterobacter, Enterococcus, Pseudomonas aeruginosa không nhạy cảm với Cefdinir.
2. Chỉ định của thuốc Cefantif 100 Tab
Thuốc Cefantif 100 Tab được chỉ định trong những trường hợp nhiễm khuẩn từ nhẹ đến vừa gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm:Viêm phổi mắc phải cộng đồng gây ra bởi Streptococcus pneumoniae (chủng nhạy cảm với penicillin), Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis (gồm cả chủng sinh beta lactamase).Đợt cấp của viêm phế quản mạn do Streptococcus pneumoniae (chủng nhạy cảm với penicillin), Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis (gồm cả chủng sinh beta lactamase).Viêm xoang cấp tính do Streptococcus pneumoniae (chủng nhạy cảm với penicillin), Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis (gồm cả chủng sinh beta lactamase).Viêm amidan, viêm họng do Streptococcus pyogenes.Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da do Streptococcus pyogenes và Staphylococcus aureus (gồm cả chủng sinh beta lactamase).Viêm tai giữa cấp do các tác nhân Moraxella catarrhalis (gồm cả chủng sinh beta lactamase), Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae.
3. Chống chỉ định của thuốc Cefantif 100 Tab
Không sử dụng thuốc Cefantif 100 Tab trong những trường hợp bệnh nhân có tiền sử dị ứng với các kháng sinh nhóm cephalosporin, penicillin hay bất cứ thành phần nào của thuốc.
4. Liều dùng và cách dùng của thuốc Cefantif 100 Tab
Cách dùng: Nên uống thuốc Cefantif 100 Tab ngay sau khi ăn và tránh xa các thuốc kháng acid hoặc chế phẩm chứa sắt ít nhất 2 giờ.Liều dùng: Liều dùng và thời gian dùng thuốc được bác sĩ điều trị chỉ định tùy vào từng trường hợp cụ thể. Thời gian điều trị thường là 5 – 10 ngày hoặc cũng có thể dùng 1 lần hoặc chia thành 2 lần mỗi ngày.Trẻ em trên 13 tuổi và người lớn: tổng liều cho tất cả các loại nhiễm trùng là 600 mg/ngày chia thành 1 hoặc 2 lần uống. Liều tối đa là 600 mg/ngày.Trẻ em từ 6 tháng đến 12 tuổi: 14 mg/kg/ngày chia thành 1 hoặc 2 lần uống. Không nên chia liều đối với viên nén bao phim Cefantif 100 Tab, vì vậy chỉ nên dùng thuốc này cho trẻ em ≥15 kg với liều là 100 mg/1 lần/ngàyĐối với bệnh nhân suy thận: Người lớn có độ thanh thải creatinine < 30ml/phút: nên dùng liều 300mg/lần/ngày.Trẻ em có độ thanh thải creatinine < 30ml/phút: 7 mg/kg/ngày (tối đa 300 mg/ngày)Bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo: dùng liều 300mg/ngày hoặc 7mg/kg khi kết thúc chạy thận, cách ngày dùng 1 liều.
5. Tác dụng không mong muốn của thuốc Cefantif 100 Tab
Cefantif 100 Tab thường được dung nạp tốt và tác dụng mong muốn thường nhẹ, bao gồm:Tác dụng không mong muốn hiếm gặp: buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, nổi mẩn, viêm âm đạo.Tác dụng không mong muốn rất hiếm gặp: đầy hơi, khó tiêu, nôn, biếng ăn, táo bón, phân khác thường, chóng mặt, mất ngủ, ngủ gà, ngứa ngáy.Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ/dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải trong quá trình điều trị với thuốc Cefantif 100 Tab
6. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Cefantif 100 Tab
Việc điều trị lâu ngày với Cefantif 100 Tab, là một kháng sinh phổ rộng có thể dẫn đến phát sinh những vi khuẩn đề kháng thuốc. Vì vậy, nếu có hiện tượng tái nhiễm trong quá trình điều trị, cần xem xét chuyển sang kháng sinh khác thích hợp.Thận trọng khi sử dụng Cefantif 100 Tab ở bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng.Thời kỳ mang thai và cho con bú: đến nay vẫn chưa có nghiên cứu rõ ràng về việc dùng Cefdinir trên phụ nữ mang thai và cho con bú. Vì vậy chỉ dùng Cefantif 100 Tab khi thật cần thiết.Cefantif 100 Tab không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.Các triệu chứng và dấu hiệu ngộ độc khi dùng quá liều Cefantif 100 Tab gồm đau thượng vị, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, co giật... Lọc máu có thể giúp loại trừ Cefdinir ra khỏi cơ thể, đặc biệt đối với bệnh nhân có suy giảm chức năng thận.
7. Tương tác thuốc Cefantif 100 Tab
Thuốc Cefantif 100 Tab có tương tác với những thuốc sau đây:Thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesium, các chế phẩm chứa sắt: các thuốc này làm giảm hấp thu Cefantif 100 Tab nên phải dùng cách xa những thuốc này ít nhất 2 giờ.Probenecid: làm tăng nồng độ Cefdinir trong máu do ức chế sự bài tiết Cefdinir qua thận.Khi đã nắm rõ cơ chế hoạt động và thông tin về thuốc Cefantif 100 Tab, người bệnh nên tham khảo ký để quá trình dùng thuốc đạt được kết quả cao và an toàn nhất. | vinmec | 972 |
Cảnh giác với biến chứng viêm ruột thừa cấp
Ruột thừa là một túi cùng, nằm cắm vào đoạn cuối của manh tràng, nơi bắt đầu của đoạn ruột già. Về chức năng, ruột thừa hầu như không có vai trò gì trong quá trình tiêu hóa. Viêm ruột thừa cấp có thể gặp ở bất kỳ lứa tuổi nào với biến chứng không lường trước được.
Nguyên nhân và biểu hiện
Bình thường, kích thước của ruột thừa ở người trưởng thành dài khoảng 6-8cm. Với những người bình thường thì ruột thừa nằm ở hố chậu phải. Nguyên nhân thường gặp của viêm ruột thừa cấp là do lòng của ruột thừa bị bít lại (chiếm 90%) vì các lý do khác nhau như: có sỏi, dị vật, giun, do tổ chức lympho ở lớp niêm mạc phát triển mạnh (gặp ở trẻ em).
Biểu hiện thường thấy của viêm ruột thừa cấp là đau bụng, cơn đau thường xuất hiện ở vùng thượng vị trước rồi lan xuống khu trú vùng hố chậu phải với tính chất đau liên tục, âm ỉ, tăng dần. Có thể đau quặn, đau rát, nhưng không lan xuyên.
Bên cạnh đó có các triệu chứng khác như: nôn, buồn nôn, bụng ậm ạch khó chịu; bí trung đại tiện hoặc đại tiện lỏng; thường là sốt mức độ nhẹ, sốt cao (gặp ở các trường hợp viêm ruột thừa đã có viêm phúc mạc).
Cần phân biệt với bệnh gì?
Có rất nhiều bệnh lý vùng hố chậu phải có biểu hiện gần tương tự, trong thực tế, cần chú ý phân biệt với một số bệnh sau:
Viêm túi thừa Meckel: túi thừa Meckel ở ruột non nằm trong vùng bụng dưới phải, gần với vị trí của ruột thừa. Túi thừa Meckel có thể bị viêm và thậm chí bị thủng.
Bệnh lý viêm nhiễm vùng chậu: buồng trứng và vòi trứng bên phải nằm gần ruột thừa. Phụ nữ độ tuổi hoạt động tình dục có thể có các bệnh lý viêm nhiễm liên quan đến vòi trứng và buồng trứng.
Bệnh lý viêm nhiễm ở vùng bụng trên phải: dịch từ vùng bụng trên phải có thể chảy xuống vùng bụng dưới, nơi mà chúng sẽ kích thích để gây nên hiện tượng viêm và có biểu hiện tương tự như viêm ruột thừa. Dịch trong trường hợp này có thể từ bệnh lý thủng túi mật, thủng dạ dày hay tá tràng do loét hoặc các bệnh lý ở gan như áp-xe gan...
Viêm túi thừa bên phải: mặc dù hầu hết các túi thừa thường nằm bên đại tràng trái nhưng thỉnh thoảng cũng nằm bên phải. Khi các túi thừa bên phải này vỡ thì có thể khởi phát hiện tượng viêm tương tự như viêm ruột thừa.
Bệnh thận: các bệnh lý viêm nhiễm của thận bên phải cũng có thể biểu hiện giống với viêm ruột thừa.
Biến chứng
Viêm phúc mạc toàn bộ: do ruột thừa vỡ chảy vào ổ bụng. Bệnh nhân sốt cao, môi khô, lưỡi bẩn, đau đầu, đau khắp ổ bụng, bí trung đại tiện, trướng bụng do liệt ruột, phản ứng cả khắp ổ bụng.
Áp-xe ruột thừa: ruột thừa bị vỡ nhưng được mạc nối, các quai ruột bao bọc xung quanh làm hàng rào khu trú vùng viêm không lan ra ổ bụng. Bệnh nhân vẫn đau hố chậu phải và sốt cao, sờ hố chậu phải có một khối không di động, mặt nhẵn, ấn căng đau. Xét nghiệm bạch cầu tăng cao. Áp-xe ruột thừa có thể vỡ vào ổ bụng hoặc vỡ ra ngoài gây rò.
Đám quánh ruột thừa: do sức đề kháng tốt, viêm ít, sự kết dính của quai ruột và mạc treo tốt. Bệnh nhân đau và sốt giảm, hố chậu phải có khối chắc, không di động, ấn đau ít. Xét nghiệm bạch cầu giảm, dần trở lại bình thường. Đám quánh cũng có thể tiến triển theo 2 hướng: hoặc tan dần hoặc tạo áp-xe ruột thừa.
Điều trị như thế nào?
Với các trường hợp viêm ruột thừa cấp hiện nay, khi chưa có biến chứng, điều trị chủ yếu bằng phẫu thuật nội soi qua ổ bụng. Trường hợp đã có biến chứng, cần mổ mở, tùy theo biến chứng mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp mổ, đường mổ và cách thức xử lý khác nhau.
Sau mổ, cần vận động nhẹ nhàng càng sớm càng tốt để cho máu lưu thông tốt hơn, kích thích nhu động ruột hoạt động trở lại tránh tắc hoặc dính ruột. Nếu không có tai biến gì, bệnh nhân có thể trở lại hoạt động thể lực bình thường sau 4 tuần. | medlatec | 779 |
Hội chứng ruột kích thích nên ăn gì để đẩy lùi triệu chứng?
Theo khuyến cáo của các chuyên gia, chế độ dinh dưỡng có ảnh hưởng trực tiếp đến việc khắc phục hội chứng ruột kích thích. Do đó, mỗi người bệnh đều nên nắm được hội chứng ruột kích thích nên ăn gì. Từ đó, người bệnh có thể xây dựng chế độ ăn uống khoa học, cải thiện các triệu chứng của bệnh.
1. Lưu ý về chế độ ăn khi bị hội chứng ruột kích thích
1.1. Hội chứng ruột kích thích và các thông tin cơ bản
Đây là tình trạng rối loạn mạn tính về chức năng tiêu hóa, thường kéo dài và dễ tái phát. Nguyên nhân gây ruột kích thích thường rất đa dạng. Trong đó, những lý do điển hình nhất là: ăn phải thực phẩm nhiễm khuẩn, rối loạn nhu động ruột, dùng nhiều kháng sinh đường ruột, lạm dụng rượu bia,…
Đau bụng và rối loạn tiêu hóa trong thời gian dài là các triệu chứng đặc trưng nhất của bệnh. Ngoài ra các dấu hiệu đi kèm còn bao gồm: chướng bụng, tiêu chảy, táo bón, đau hai bên mạn sườn, đại tiện ra máu,…
Hội chứng ruột kích thích được đánh giá là rất khó để điều trị dứt điểm. Mục đích của điều trị là làm giảm các triệu chứng khó chịu của bệnh. Chế độ ăn uống là một trong những yếu tố có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả điều trị.
Chế độ ăn uống có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả điều trị hội chứng ruột kích thích
1.2. Nguyên tắc về chế độ ăn uống
Theo khuyến cáo của các chuyên gia Tiêu hóa, người mắc hội chứng ruột kích thích cần điều chỉnh chế độ ăn uống khoa học và lành mạnh. Làm được điều này, các triệu chứng của bệnh sẽ được cải thiện, đồng thời hệ tiêu hóa cũng hoạt động tốt hơn.
Bên cạnh đáp ứng nhu cầu dưỡng chất cho cơ thể, chế độ ăn uống của người bệnh còn cần phải tránh gây tổn thương lên đường ruột. Ăn uống hợp lý giúp bệnh chuyển biến tích cực, hỗ trợ tốt nhất các phương pháp điều trị chuyên sâu.
Sau đây là các nguyên tắc đối với chế độ ăn cho người mắc hội chứng ruột kích thích:
– Đầy đủ dưỡng chất trong từng bữa ăn, đồng thời cần đảm bảo cân bằng giá trị dinh dưỡng.
– Ưu tiên sử dụng các thực phẩm mềm, lỏng, dễ tiêu hóa; tránh các loại thực phẩm khô cứng.
– Chia thành nhiều bữa ăn nhỏ trong ngày, điều chỉnh lượng thức ăn hợp lý trong mỗi bữa. Điều này có ý nghĩa giảm bớt áp lực cho các cơ quan tiêu hóa bao gồm đường ruột.
– Uống đủ nước, trung bình 2 lít/ngày để đảm bảo hoạt động tiêu hóa hiệu quả.
– Vào thời điểm kết thúc bữa ăn, tuyệt đối tránh vận động mạnh hoặc nằm nghỉ ngay.
– Chú ý bổ sung những thực phẩm có khả năng chống viêm, có tác dụng hỗ trợ tái tạo niêm mạc vào khẩu phần ăn. Điều này giúp thúc đẩy đường ruột nhanh chóng phục hồi.
2. Bị hội chứng ruột kích thích nên ăn gì?
Nhiều nhóm thực phẩm được các chuyên gia dinh dưỡng đánh giá là có tác dụng tốt trong việc hỗ trợ hoạt động tiêu hóa. Các loại thực phẩm hữu ích này giúp làm giả nguy cơ xuất hiện triệu chứng khó chịu, đồng thời tránh áp lực lên dạ dày và đường ruột.
2.1. Bổ sung thêm rau xanh
Các loại rau xanh như rau cải, rau muống, rau ngót là nguồn bổ sung lượng chất xơ và vitamin rất lớn cho cơ thể. Nhóm thực phẩm này dễ hấp thu và thường không khiên hệ tiêu hóa gặp tình trạng khó chịu.
Bạn hãy lựa chọn các loại rau phù hợp với các biểu hiện ruột kích thích đang mắc phải. Chẳng hạn, người bị táo bón, khó tiêu nên bổ sung mồng tơi, rau khoai lang, rau cải, giá hẹ,…
Về chế biến các loại rau, nên ưu tiên luộc hoặc nấu canh. Các món xào nên được hạn chế để giảm tác động chất béo từ dầu mỡ lên đường ruột. Đồng thời cần tránh ăn rau sống để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm khuẩn.
Người mắc hội chứng ruột kích thích nên bổ sung rau xanh để cải thiện hoạt động đường ruột
2.2. Hội chứng ruột kích thích nên ăn gì – Ngũ cốc nguyên cám
Ngũ cốc nguyên cám được biết đến như là nguồn cung cấp năng lượng hoàn hảo cho cơ thể. Thực phẩm này còn chứa các thành phần khoáng chất giúp đường ruột hoạt động hiệu quả hơn.
Thêm vào đó, chất xơ từ ngũ cốc nguyên cám còn hỗ trợ quá trình tiêu hóa và tạo lớp màng bảo vệ niêm mạc dạ dày – ruột khỏi các kích thích. Các loại ngũ cốc thuộc nhóm thực phẩm này gồm” gạo lứt, yến mạch, ngô, lúa mì, hạt kê,…
3.3. Thực phẩm ít chất béo
Ngay cả khi hoạt động của hệ tiêu hóa bị suy giảm, bạn vẫn phải cung cấp cho cơ thể đầy đủ dinh dưỡng cần thiết. Chế độ ăn cầm đảm bảo cân bằng dưỡng chất, do đó không thể thiết các thực phẩm ít chất béo.
Nhóm thực phẩm tương đối dễ tiêu, tốt cho hoạt động của ruột và dạ dày. Hãy khéo léo bổ sung một lượng vừa đủ chất béo trong chế độ ăn, khoảng 15g chất béo mỗi ngày.
Theo đó, bạn nên sử dụng các loại thực phẩm như thịt nạc, cá nạc, tôm cua, trứng,… Tuy nhiên cần lưu ý lượng thức ăn vừa phải để hạn chế gây áp lực lên các cơ quan tiêu hóa.
3.4. Hội chứng ruột kích thích nên ăn gì – Thực phẩm giàu Omega-3
Bên cách tác dụng chống viêm omega-3 còn có khả năng thúc đẩy quá trình phục hồi niêm mạc ở đường ruột. Thêm vào đó, đây còn là nhóm thực phẩm chống oxy hóa, bảo vệ hệ tiêu hóa trước sự tấn công của các gốc tự do. Các thực phẩm có hàm lượng omega-3 cao gồm: cá hồi, quả hạnh, bơ, dầu oliu,…
Thực phẩm có hàm lượng Omega-3 cao rất tốt cho người mắc hội chứng ruột kích thích
3.5. Uống đủ nước
Bên cạnh các thực phẩm kể trên, việc bổ sung đủ nước cũng đặc biệt quan trọng với người mắc hội chứng ruột kích thích. Nước đóng vai trò quan trọng đối với hoạt động sống, đặc biệt là chức năng của các cơ quan tiêu hóa. Nó giúp đào thải độc từ tế bào, hỗ trợ quá trình chuyển hóa cũng như vận chuyển oxy và dưỡng chất đến tế bào.
Vì lý do đó, nếu không uống đủ nước, người bị hội chứng ruột kích thích dễ gặp phải các rắc rối như táo bón, giảm hấp thu dinh dưỡng. Từ 1,5 lít đến 2 lít nước là lượng cần thiết cho cơ thể mỗi ngày. Người bệnh có thể bổ sung nước lọc và các loại thức uống khác như nước canh, nước ép trái cây. Ngoài ra, ăn hoa quả mọng cũng là cách hữu ích bổ sung nước cho cơ thể. | thucuc | 1,257 |
Khám xét nghiệm tiền hôn nhân Nam giới - khỏe để bảo vệ hạnh phúc gia đình
Xét nghiệm tiền hôn nhân nói chung và dành cho nam giới nói riêng là chìa khóa giúp đấng mày râu đánh giá sức khỏe tổng quát và sức khỏe sinh sản trước khi kết hôn. Đây là hành trang vững chắc cho các cặp đôi xây dựng cuộc sống gia đình hạnh phúc.
Tại sao nam giới nên khám sức khỏe tiền hôn nhân?
Xã hội phát triển đem đến nhiều tiện ích, đặc biệt là các phương pháp chăm sóc sức khỏe ngày càng được cải thiện và hiện đại hơn.
Khám sức khỏe tiền hôn nhân là sự quan tâm tới chính sức khỏe của bản thân, đây là còn là trách nhiệm đối với người vợ của mình. Sau thăm khám, sẽ giúp các cặp đôi bước vào đời sống vợ chồng một cách tự tin với lối sống tình dục an toàn, sẵn sàng hành trình làm cha làm mẹ và mang đến nhiều lợi ích thiết thực:
Phát hiện sớm các bệnh lý di truyền, từ đó đánh giá được nguy cơ mắc bệnh di truyền sang con về sau;
Phát hiện và điều trị kịp thời các bệnh lý ảnh hưởng đến sinh dục, khả năng mang thai và sinh đẻ an toàn;
Chuẩn bị được kiến thức cần có để bắt đầu một đời sống tình dục lành mạnh, tránh gặp phải những rắc rối, những bệnh lây truyền qua đường tình dục ảnh hưởng đến chất lượng sinh sản;
Chuẩn bị các kiến thức cần thiết cho việc nuôi dưỡng đời sống vợ chồng, tránh các “cú sốc” tâm lý như: lo lắng, sợ hãi, nghi ngờ, không thỏa mãn, rối loạn cảm xúc,... để duy trì hạnh phúc bền lâu. Đây là hành động thiết thực bảo vệ sức khỏe bản thân và nửa còn lại trước khi bước vào cánh cửa hôn nhân”.
Theo BS Tuấn, thời gian thích hợp để các cặp đôi làm xét nghiệm tiền hôn nhân là 3- 6 tháng trước kết hôn hoặc thậm chí các cặp đã kết hôn, trước khi có dự định sinh con cũng nên thăm khám, xét nghiệm. Đối với nữ giới, nếu có kế hoạch sinh con thì nên tiêm phòng, uống thuốc và bổ sung các dưỡng chất cần thiết trước
thai kỳ từ 3 tháng trở lên.
Thông thường, khi đi khám tiền hôn nhân, nam giới sẽ được tư vấn làm những xét nghiệm sau đây để đánh giá toàn diện sức khỏe, gồm:
Tổng phân tích máu, sắt, ferritin mục đích sàng lọc bệnh di truyền Thalassemia hiện khá phổ biến trong cộng đồng;
Xét nghiệm nhóm bệnh
rối loạn
chuyển hóa: tiểu đường, mỡ máu,
acid uric,
chức năng thận và gan,…
Xét nghiệm chức năng sinh sản
cơ bản
ở nam giới: xét nghiệm tinh dịch đồ, nội tiết tố nam,... ;
Xét nghiệm các tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục:
viêm gan B, viêm gan C, giang mai, HIV,
lậu, chlamydia…
Tổng phân tích nước tiểu;
Ngoài ra, bạn sẽ được kiểm tra siêu âm tinh hoàn, tuyến giáp, ổ bụng, Xquang tim phổi để phát hiện các bất thường nếu có. vn;
Bước 2: Tới khám theo lịch đã hẹn và thực hiện theo hướng dẫn của nhân viên lễ tân;
Bước 3: Bác sĩ khám và tư vấn những xét nghiệm phù hợp;
Bước 4: Thực hiện xét nghiệm và cận lâm sàng cần thiết theo chỉ định của bác sĩ;
Bước 5: Chờ kết quả xét nghiệm và bác sĩ tư vấn.
Bảng giá các gói xét nghiệm tiền hôn nhân nam bạn có thể tham khảo
Nên chọn lựa thăm khám tiền hôn nhân ở đâu uy tín?
Hiện nay, có rất nhiều nơi cung cấp dịch vụ xét nghiệm tiền hôn nhân, tuy nhiên việc tìm kiếm địa chỉ uy tín là rất cần thiết để có được kết quả chính xác, nhanh chóng và tư vấn phù hợp.
CAP
(College of American Pathologists), đảm bảo cung cấp kết quả xét nghiệm chính xác và tin cậy theo quy chuẩn Bộ Y tế. | medlatec | 674 |
Để điều trị viêm tủy xương đạt hiệu quả tốt
Viêm tủy xương là bệnh nhiễm khuẩn xương, tủy xương và các mô mềm xung quanh xương. Bệnh gây ra những biến chứng nguy hiểm khó lường nếu không được phát hiện sớm và điều trị.
1. Khái quát về bệnh viêm tủy xương
Viêm tủy xương thường gây ra các triệu chứng như sốt cao, đau ở xương, đau vùng quanh xương, đau vùng khớp, gần khớp, có dấu hiệu tấy đỏ, sưng và ấm nóng vùng tủy xương bị viêm tủy. Ngoài ra người bệnh sẽ có các triệu chứng khác như luôn cảm thấy lo lắng, khó chịu, bứt rứt ở vùng xương khớp viêm tủy xương, buồn nôn, đổ nhiều mồ hôi, ớn lạnh cơ thể...Nếu tình trạng các dấu hiệu của bệnh viêm tủy xương kéo dài không được chữa trị sẽ gây ra các biến chứng nguy hiểm như cứng khớp vĩnh viễn, áp xe kéo dài và kéo theo hàng loạt các hậu quả nguy hiểm cho người bệnh, mà tùy vào tình trạng, rất khó để nói trước.Có nhiều nguyên nhân gây viêm tủy xương nhưng có thể nhắc đến một số nguyên nhân chính như sau:Do vi khuẩn hoặc vi trùng lây lan từ da, cơ, dây chằng đến xương. Do nhiễm trùng ở một bộ phận trên cơ thể, lây vào xương qua đường máu. Do nhiễm trùng bắt đầu sau khi phẫu thuật xương
Nhiễm trùng xương có thể gây viêm tủy xương
2. Điều trị viêm tủy xương như thế nào?
Để điều trị viêm tủy xương hiệu quả cần điều trị để thoát khỏi sự lây nhiễm và giảm thiệt hại cho các xương, mô xương, các khu vực xung quanh xương bị viêm tủy xương. Tùy vào tình trạng viêm tủy xương của từng bệnh nhân mà bác sĩ có thể sử dụng thuốc kháng sinh để tiêu diệt dần các vi khuẩn, vi trùng gây nhiễm trùng viêm tủy xương. Người bệnh sẽ được sử dụng nhiều loại kháng sinh cùng một lúc, và với thời gian sử dụng không giống nhau, nhưng ít nhất quá trình sử dụng kháng sinh điều trị viêm tủy xương diễn ra 4-6 tuần, thương là bằng cách truyền tĩnh mạch để có hiệu quả điều trị trực tiếp, nhanh chóng.Đối với tình trạng viêm tủy xương cấp tính, kháng sinh đường liều cao có thể được truyền tĩnh mạch, bắp thịt, nhỏ giọt vào ống tủy, động mạch, khu vực viêm tủy xương.Hoặc có thể được điều trị bằng can thiệp ngoại khoa phẫu thuật. Viêm tủy xương cấp tính nếu không được điều trị, bệnh nhân sẽ tử vong do nhiễm khuẩn toàn thân ngày một nặng hơn, hoặc là do ổ áp xe dưới cốt mạc vỡ ra rồi rò rỉ ra ngoài. Tình trạng lúc này sẽ khiến bệnh nhân sốt, đỡ đau dần, đồng nghĩa với tình trạng viêm tủy xương chuyển sang mãn tính.Khi này chụp X-quang xương hoặc xạ hình xương sẽ thấy có một hay nhiều lỗ rò mủ, lỗ rò có miệng, xung quanh hơi lồi, giữa lỗ rò có tổ chức hạt viêm từ trong sâu đùn ra tạo thành hình chóp, đỉnh chóp có lỗ chảy mủ, dịch vàng, có đôi khi gắn cả mảnh xương vụn chết, mùn xương, mùi hôi. Bên cạnh đó còn thấy tình trạng phá hủy xương, mảnh xương chết cùng với bồi đắp xương.
Bệnh nhân có biểu hiện bệnh cần được thăm khám và điều trị kịp thời
Tình trạng viêm tủy xương mãn tính, người bệnh bắt buộc phải điều trị ngoại khoa, phẫu thuật loại bỏ hoàn toàn ổ viêm tủy xương, nghĩa là phải cắt bỏ phần xương đã bị nhiễm trùng. Sau đó có thể dùng khung cố định ngoài kéo phần xương lành lấp vào phần xương đã cắt bỏ. Cũng có thể dùng xương ghép tự thân hay ghép đồng loại lấp vào chỗ mất xương. Điều trị bằng cách nạo xương, lấy đi phần xương vị viêm, xương chết nhiễm trùng cần làm triệt để để lấy hết dò mủ, hạn chế tối đa lây lan ra vùng xương khác, nếu không được triệt để.Quá trình điều trị viêm tủy xương mạn tính cần thời gian lâu dài, theo dõi và sự hợp tác nhất định của người bệnh. Trong quá trình điều trị, phẫu thuật để lấy đi triệt để phần xương viêm tủy, các bác sĩ điều trị cũng sẽ tạo nguồn nuôi dưỡng xương bị bệnh, đồng thời ngăn ngừa sự lây lan vi khuẩn từ phần xương hỏng sang các vùng xương, vùng mô mềm xung quanh xương khác.Bên cạnh đó cũng không thể thiếu sự chỉnh hình, phục hồi chức năng chi, xương trong và sau quá trình phẫu thuật điều trị viêm tủy xương. Bằng kháng sinh, nâng đỡ hay bất động tùy vào từng tình trạng của bệnh nhân, bác sĩ điều trị sẽ có phác đồ chữa viêm tủy xương hiệu quả cho bệnh nhân.Trong quá trình điều trị, sự theo dõi, chẩn đoán để có định hướng điều trị tiếp theo là vô cùng quan trọng. Các bác sĩ không thể thiếu sự chợ giúp của các phương pháp hình ảnh, chẩn đoán cận lâm sàng như chụp cộng hưởng từ, X-quang xương, xạ hình xương... Bằng các chẩn đoán hình ảnh này, bác sĩ điều trị có thể thấy rõ những thay đổi, tiến triển trong xương, chỗ xương bị viêm tủy xương. | vinmec | 921 |
Những ảnh hưởng từ Pemphigoid bọng nước đến cơ thể không phải ai cũng biết
Một trong những căn bệnh da liễu khá phổ biến hiện nay, pemphigoid bọng nước khiến nhiều người lầm tưởng với những căn bệnh da liễu khác. Chính yếu tố này làm cho việc điều trị bệnh càng khó khăn hơn.
1. Thế nào là Pemphigoid bọng nước?
Theo như tên gọi, đây là một trong những căn bệnh xuất hiện mụn nước dưới lớp thượng bì ở da hoặc niêm mạc. Trước khi xuất hiện những bọng nước, da người bệnh sẽ xuất hiện những mảng đỏ ửng, nổi mẩn như nổi mề đay. Thường xuất hiện ở những đối tượng ngoài 60 tuổi, đặt biệt là những người có sức khỏe kém. Tuy nhiên, khả năng tự khỏi của bệnh cao nhưng dễ trở thành mãn tính nếu không được điều trị kịp thời. Hơn nữa, bệnh cũng có khả năng tái phát trở lại nếu không có phương pháp chăm sóc hiệu quả.
Có rất nhiều cách điều trị hỗ trợ Pemphigoid để tránh những trường hợp nhiễm trùng và giảm tái phát sau điều trị. Nhưng đến nay vẫn chưa tìm được nguyên nhân cũng như phương pháp điều trị dứt điểm cho căn bệnh này.
Một số yếu tố được cho là nguyên nhân làm xuất hiện bệnh như:
Một số loại thuốc như thuốc lợi tiểu hoặc thuốc chống an thần có thể gây nên một số tác dụng phụ khiến Pemphigoid bọng nước tái phát.
Quá trình xạ trị ung thư, chấn thương hoặc các tia UV cũng được xem là những tác nhân gây bệnh.
Pemphigoid cũng có thể xuất hiện sau khi cơ thể bị vảy nến hoặc một số bệnh nhiễm trùng ngoài da khác.
Ngoài ra, gen và các yếu tố khác từ môi trường cũng có thể là nguyên nhân.
2. Một số dấu hiệu cho thấy bạn đang mắc phải Pemphigoid
Tùy theo cơ địa của mỗi đối tượng mà các triệu chứng xuất hiện cũng khác nhau. Khi mắc phải, hầu hết người bệnh đều xuất hiện một số triệu chứng ban đầu như nổi mẩn, ngứa rát, đỏ từng chùm,... Chính những dấu hiệu này làm chúng ta nhầm lẫn với các bệnh da liễu khác. Ngược lại, một số bệnh nhân lại không hề xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào cho đến khi bệnh trở nặng.
Pemphigoid càng trở nặng khi cơ thể bắt đầu xuất hiện những bọng nước tại một số vùng như bẹn, nách, tay, đùi,... thậm chí là ở cả miệng. Các nốt bọng nước càng ngày càng to, bên trong chứa nước hoặc dịch mủ. Các bọng nước nằm dưới lớp biểu bì da nên rất khó vở, thường cứng chắc căng khi lượng nước hoặc dịch bên trong tăng lên.
Ngoài các pemphigoid bọng nước, dịch còn có các pemphigoid bọng xuất huyết. Khi vỡ chúng sẽ hình thành nên những vết trợt, tuy nhiên sẽ không hình thành thẹo sau khi lành.
Tuy nhiên, rất khó để phân biệt chúng với những bệnh da liễu khác. Do đó, khi cơ thể nổi mẩn, ngứa ngáy khó chịu, càng gãi càng ngứa,... lúc này bạn cần nhờ đến sự can thiệp của bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
3. Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả
Liệu có phương pháp nào để chẩn đoán chính xác Pemphigoid bọng nước? Dựa vào những triệu chứng ban đầu đã nêu ở trên, các bác sĩ sẽ tiến hành kỹ bên ngoài vùng da bị bệnh kết hợp với một số phương pháp như thử máu hoặc sinh thiết da, xét nghiệm mẫu da để khẳng định kết quả chính xác hơn.
Sau khi xác định đúng bệnh, các bác sĩ sẽ dựa vào tình trạng của bệnh nhân cũng như những triệu chứng mà bệnh nhân đang mắc phải để đưa ra những phác đồ điều trị phù hợp. Phác đồ điều trị cho căn Pemphigoid bọng nước hầu hết là điều trị hỗ trợ theo từng triệu chứng mà bệnh nhân đang mắc phải.
Corticosteroids là một trong những loại thuốc được nhìn thấy nhiều nhất trong những đơn thuốc điều trị triệu chứng Pemphigoid. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm hoặc uống. Những trường hợp bệnh nhẹ sẽ được ưu tiên sử dụng loại Corticosteroid dạng bôi kết hợp với một số loại thuốc uống nhằm hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch.
Một số bệnh nhân cho rằng, Pemphigoid bọng nước sẽ tự khỏi mà không cần điều trị. Bệnh có khả năng tự khỏi và ổn định trong vòng 3 - 6 năm. Tuy nhiên, đối với những trường hợp bệnh nhân trên 60 tuổi, sức đề kháng kém, cơ thể suy yếu thì khả năng tử vong sẽ cao hơn. Theo một số nghiên cứu cho rằng đến 1/3 tổng số bệnh nhân sẽ tử vong nếu không được điều trị.
4. Một số lưu ý giúp rút ngắn thời gian và tăng hiệu quả điều trị bạn cần phải biết
Bên cạnh việc tuân theo những đơn thuốc và hướng dẫn của bác sĩ, bạn cần phải lưu ý một số vấn đề trong quá trình sinh hoạt nhằm hạn chế mức thấp nhất khả năng tái phát bệnh sau này:
Để tránh trường hợp thuốc gây nên những tác dụng phụ không đáng có, bạn nên thông báo với bác sĩ tất cả những loại thuốc bạn đã và đang sử dụng gần đây.
Theo dõi và ghi lại tất cả những diễn biến của da trong quá trình sử dụng thuốc để báo cáo với bác sĩ. Một số dấu hiệu nhiễm khuẩn bạn nên lưu ý như: sưng đỏ, chảy mủ, xuất hiện hạch bạch huyết hoặc sốt.
Vệ sinh cơ thể sạch sẽ, đặc biệt là vùng da bị bệnh để hạn chế sự xâm nhập của vi khuẩn.
Liên hệ với bác sĩ điều trị nếu các pemphigoid bọng nước ngày càng nặng hơn, hình nên những ổ bọng mới hoặc những triệu chứng mới.
Thay và giặt khăn, áo quần, chăn ga gối nệm thường xuyên. Đặc biệt là khi các bọng nước vỡ hoặc rỉ ra, cả khi bọng nước bắt đầu khô dần, đóng vảy.
Đừng quên xây dựng một khẩu phần ăn đầy đủ dưỡng chất tăng cường sức đề kháng cho cơ thể. Ăn nhiều rau xanh, hoa quả tươi để bổ sung đầy đủ vitamin hơn.
Có thể nói Pemphigoid bọng nước hiếm gặp, nhưng không dễ điều trị dứt điểm nếu chẳng may mắc phải. Do đó, không nên chủ quan nếu cơ thể xuất hiện những triệu chứng lạ. Hơn nữa để bệnh không tái phát nhiều lần làm ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống, bạn có thể nhờ đến sự trợ giúp của các bác sĩ chuyên khoa để được hỗ trợ kịp thời, | medlatec | 1,147 |
Hạt diêm mạch và bệnh Celiac
Hạt diêm mạch đã được chứng minh là không chứa gluten nên được sử dụng trong chế độ ăn của người không dung nạp gluten để tăng giá trị dinh dưỡng, chất chống oxy hóa. Ngoài ra, nó còn giúp giảm cân, có lợi cho bệnh tiểu đường bằng cách giúp kiểm soát lượng đường trong máu, cholesterol và chất béo trung tính.
1. Hạt diêm mạch là gì?Hạt diêm mạch (Chenopodium quinoa) là hạt dẹt, hình bầu dục, thường có màu vàng nhạt, hồng, đen, vị thay đổi từ đắng đến ngọt.Hạt diêm mạch có hàm lượng chất dinh dưỡng cao, nó cũng không chứa gluten nên thường được sử dụng bởi những người mắc bệnh Celiac.Hạt diêm mạch chứa nhiều chất đạm, chất chống oxy hóa, khoáng chất và chất xơ hơn các loại ngũ cốc khác. Nhiều bằng chứng cho thấy nó có thể giúp kiểm soát đường huyết ở người mắc bệnh tiểu đường.Hạt diêm mạch có kết cấu giòn và hương vị hấp dẫn thường được luộc hoặc thêm vào món salad, dùng làm đặc súp, cũng có thể chế biến như món ăn phụ hoặc cháo ăn sáng. Hạt có thể xay nhuyễn dưới dạng bột để nấu cho trẻ sơ sinh.Mặc dù được chế biến và tiêu thụ như một loại ngũ cốc nhưng quinoa không được phân vào nhóm ngũ cốc.Năm 2013, Liên hợp quốc đã tuyên bố là “năm quốc tế của hạt diêm mạch” nhờ những tiềm năng của hạt diêm mạch trong việc đóng góp vào an ninh lương thực trên toàn thế giới.
2. Thành phần dinh dưỡng của hạt diêm mạch?Hạt diêm mạch là một phần quan trọng trong chế độ ăn uống của người dân Nam Mỹ. Dưới thời Inca, người ta đã gọi quinoa là “mẹ của tất cả các loại ngũ cốc”. Quinoa phát triển trên dãy núi Andes và có khả năng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt. Quinoa có hơn 120 giống, phổ biến nhất và được bán rộng rãi là quinoa trắng, đỏ và đen.Thành phần dinh dưỡng trong 100g quinoa nấu chín gồm:Calo: 120Nước: 72%Chất đạm: 4,4 gam. Carb: 21,3 gamĐường: 0,9 gam. Chất xơ: 2,8 gam. Chất béo: 1,9 gam. Protein: Quinoa là nguồn cung cấp protein chất lượng cao vì chứa đủ tất cả các loại axit amin thiết yếu, đặc biệt là lysine, một loại axit amin thường thiếu trong thực vật. Hạt diêm mạch không chứa gluten nên thích hợp cho những người mắc bệnh Celiac.Carb: Hàm lượng carbs trong quinoa nấu chín chiếm tỷ lệ 21%, tương đương với lúa mạch và gạo, trong đó có khoảng 83% carbs là tinh bột, phần còn lại chủ yếu là chất xơ, một lượng nhỏ đường (4%) như maltose, galactose và ribose. Hạt diêm mạch có chỉ số đường huyết (GI) tương đối thấp là 53, nên không gây tăng đột ngột lượng đường trong máu, phù hợp với người mắc bệnh tiểu đường.Chất xơ: Chất xơ không hòa tan chiếm 80-90% tổng lượng chất xơ, đây là yếu tố liên quan đến việc làm giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và các bệnh đường ruột.Chất béo: Một khẩu phần 100g quinoa nấu chín cung cấp khoảng 2g chất béo. Tương tự như các loại ngũ cốc khác, chất béo quinoa chủ yếu bao gồm axit panmitic, axit oleic và axit linoleic.Vitamin và các khoáng chất: Hạt diêm mạch là nguồn cung cấp chất chống oxy hóa và khoáng chất dồi dào. Các loại vitamin và khoáng chất chính trong quinoa gồm mangan, photpho, đồng, folate, sắt, magie, kẽm, trong đó chứa nhiều hàm lượng magie, sắt, chất xơ và kẽm hơn loại ngũ cốc thông thường.Các hợp chất thực vật khác: Hạt diêm mạch chứa nhiều hợp chất thực vật góp phần tạo nên hương vị và lợi ích sức khỏe riêng biệt của nó. Các hợp chất đó bao gồm:Saponin: Chất saponin có vị đắng, giúp bảo vệ hạt quinoa chống lại côn trùng và các mối đe dọa khác, vị đắng này có thể được loại bỏ thông qua ngâm, rửa hoặc rang trước khi nấu.Quercetin: Giúp bảo vệ chống lại các bệnh khác nhau như bệnh tim mạch, loãng xương và một số dạng ung thư.Kaempferol: Làm giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính, bao gồm cả ung thư.Squalene: Hoạt động như một chất chống oxy hóa trong cơ thể.Axit phytic: Làm giảm sự hấp thụ các khoáng chất như sắt và kẽm, loại bỏ chất này bằng cách ngâm hoặc làm nảy mầm quinoa trước khi nấu.Oxalat: Có thể liên kết với canxi, làm giảm sự hấp thu canxi và làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận ở những người nhạy cảm.
Hạt diêm mạch là một phần quan trọng trong chế độ ăn uống của người dân Nam Mỹ
3. Hạt diêm mạch có tốt không?3.1. Hỗ trợ người mắc bệnh Celiac. Là một loại thực phẩm không chứa gluten, quinoa thích hợp cho những người không dung nạp hoặc dị ứng với gluten, chẳng hạn như những người mắc bệnh celiac.Sử dụng quinoa trong chế độ ăn không có gluten, thay vì các loại thực phẩm không có gluten thông thường khác, làm tăng đáng kể giá trị chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa trong chế độ ăn uống.3.2. Hỗ trợ giảm cân. Hạt diêm mạch có hàm lượng protein cao, trong khi đó, protein được coi là yếu tố quan trọng để giảm cân, vì nó thúc đẩy sự trao đổi chất và cảm giác no.Hàm lượng cao chất xơ trong hạt diêm mạch giúp thúc đẩy giảm lượng calo tiêu thụ bằng cách tăng cảm giác no và cải thiện sức khỏe đường ruột.Giá trị GI của quinoa tương đối thấp có thể giúp ngăn ngừa ăn quá nhiều và giảm cảm giác đói.3.3. Cải thiện đường huyết. Bữa ăn được coi là lành mạnh với người mắc bệnh tiểu đường thường tập trung vào các loại thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) từ thấp đến trung bình. Hạt diêm mạch có chỉ số đường huyết khoảng 53, thuộc nhóm có chỉ số GI thấp.Hàm lượng chất xơ và protein trong quinoa cũng cao hơn so với hàm lượng của nhiều loại ngũ cốc khác, đặc biệt có lợi cho người mắc bệnh tiểu đường, vì chất xơ và protein được coi là quan trọng để kiểm soát lượng đường trong máu.
4. Cách chế biến hạt diêm mạch. Nhìn chung, 1/3 cốc hạt diêm mạch nấu chín được tính là một khẩu phần carbs, tương đương khoảng 15 gam carbs. Hạt diêm mạch có thể được mua qua các thùng đóng gói hoặc thùng số lượng lớn. Nó được để tự nhiên với một lớp phủ đắng để ngăn chặn sâu bệnh. Hầu hết các hạt diêm mạch được bán trong các cửa hàng tạp hóa đã được rửa sạch trước để loại bỏ vị đắng. Khi mua về, bạn nên xả nhanh với nước lạnh và rây lọc để loại bỏ hết cặn còn sót lại.Dùng hạt diêm mạch nấu cơm bằng cách cho vào nước, đun sôi, khuấy, chờ từ 10 - 15 cho tơi xốp. Được coi là nấu chín khi mở nắp thấy có vòng trắng nhỏ tách ra khỏi hạt. Bạn cũng có thể nấu trong nồi cơm điện, cách này nhanh chóng và tiện lợi hơn nhiều. Hạt diêm mạch có vị hơi béo, để dễ ăn hơn, bạn có thể rang khô trước khi nấu. Sau khi nấu xong, hãy thử thêm trái cây, quả hạch, rau, gia vị ăn kèm.Có rất nhiều công thức nấu ăn quinoa lành mạnh, từ bữa sáng đến các món chính như mì ống, bánh mì, hỗn hợp đồ ăn nhẹ. Thay đổi món ăn thường xuyên theo khẩu vị của bạn.
Hạt diêm mạch hỗ trợ người mắc bệnh Celiac
5. Tác dụng phụ khi ăn hạt diêm mạch. Hạt diêm mạch thường được dung nạp tốt mà không có tác dụng phụ nào được báo cáo. Lưu ý, không ăn hạt diêm mạch khi đang uống bổ sung sắt và kẽm vì thành phần phytates có thể làm giảm hấp thụ những khoáng chất này. Thêm vào đó, hàm lượng oxalat cao cũng có thể góp phần hình thành sỏi thận ở những người nhạy cảm. Những tác động này có thể được giảm bớt bằng cách rửa sạch và ngâm hạt diêm mạch trước khi nấu.Hạt diêm mạch đã được chứng minh là không chứa gluten nên được sử dụng trong chế độ ăn của người không dung nạp gluten để tăng giá trị dinh dưỡng, chất chống oxy hóa. Tuy nhiên, việc sử dụng diêm mạch cũng có thể để lại một số tác dụng phụ. Vì thế, khi sử dụng, bạn nên đọc kỹ cách sử dụng và chế biến theo đúng hướng dẫn.com | vinmec | 1,491 |
Cấy que tránh thai uống collagen: Những điều cần biết
Biện pháp kế hoạch hóa gia đình bằng cấy que tránh thai đang được nhiều chị em phụ nữ lựa chọn sử dụng vì đặc điểm: an toàn, dễ thực hiện. Tuy nhiên, nhiều chị em vẫn thắc mắc: cấy que tránh thai có uống được collagen không? Bài viết dưới đây sẽ cùng bạn làm rõ vấn đề này
1. Hiểu đúng về phương pháp cấy que tránh thai
Que cấy tránh thai là một phương pháp tránh thai hiệu quả, dựa trên việc sử dụng hormone thuộc nhóm progestogen. Hormone này được giải phóng đều đặn hàng ngày, ngăn chặn quá trình rụng trứng và thụ tinh. Khi sử dụng que cấy tránh thai, bạn không cần áp dụng thêm biện pháp tránh thai khác trong thời gian que cấy vẫn còn hiệu lực.
Hiện nay có nhiều loại que cấy tránh thai, bao gồm từ 1 đến nhiều que cấy, với thời gian hiệu lực khác nhau. Một trong những loại phổ biến và được nhiều chuyên gia y tế tin dùng là Implanon – phương pháp tránh thai đơn giản và hiệu quả, có thể ngừa thai trong vòng 3 năm chỉ với 1 que cấy.
Một trong những biện pháp kế hoạch hóa gia đình an toàn là cấy que tránh thai
Cơ chế tác dụng của que cấy tránh thai Implanon bao gồm:
– Giải phóng hormone progestin, ngăn chặn sự rụng trứng, từ đó ngăn ngừa thụ tinh.
– Làm đặc chất nhầy ở cổ tử cung, ngăn cản tinh trùng tiếp xúc và thụ tinh với trứng.
– Ức chế sự phát triển của niêm mạc tử cung, làm cho lớp niêm mạc bên trong tử cung mỏng đi, do đó không tạo điều kiện thuận lợi cho trứng làm tổ và phát triển.
2. Cấy que tránh thai bạn nên kiêng gì?
Sau khi cấy que tránh thai, bạn nên chú ý một số điều sau đây để đảm bảo an toàn và hiệu quả của phương pháp:
– Kiêng bê vác nặng: Trong khoảng 24-48 giờ sau khi cấy que, tránh nâng vật nặng hoặc thực hiện các hoạt động gây áp lực lên vùng cánh tay nơi que cấy được đặt.
– Vệ sinh vùng da vùng da thực hiện thủ thuật: Chăm sóc vết thương hở sau khi cấy que đúng cách, theo chỉ dẫn của bác sĩ. Hạn chế tiếp xúc với nước, không ngâm tay trong nước và tránh cọ xát vết mổ trong ít nhất 3 ngày sau khi cấy que.
– Kiêng quan hệ tình dục: Bạn nên hạn chế quan hệ tình dục trong thời gian 7 ngày kể từ ngày cấy que tránh thai. Nếu trong thời gian này, bạn muốn quan hệ tình dục thì cần sử dụng bao cao su để tránh có thai ngoài ý muốn.
Bạn không nên bê vác nặng sẽ làm ảnh hưởng đến hình dạng của que tránh thai mới cấy vào cánh tay
– Theo dõi biểu hiện tác dụng phụ sau cấy que tránh thai: Nếu bạn gặp tác dụng phụ nào đó sau khi cấy que, như: ra máu không đều, đau đầu, mất ngủ, giảm ham muốn tình dục, tăng cân, hãy thông báo cho bác sĩ để được hỗ trợ.
– Điều trị bổ sung: Nếu bạn đang sử dụng các loại thuốc khác, hãy báo cho bác sĩ biết vì một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của que cấy tránh thai. Bạn cũng nên thảo luận với bác sĩ về việc sử dụng các phương pháp tránh thai khác như: bao cao su để phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Lưu ý rằng mỗi người có thể có phản ứng khác nhau với que cấy tránh thai, do đó, việc tuân thủ các chỉ dẫn của bác sĩ và theo dõi sức khỏe của bản thân là rất quan trọng.
3. Cấy que tránh thai có uống được Collagen không?
Theo các chuyên gia y tế, collagen không nằm trong danh sách các chất có khả năng tương tác với que cấy tránh thai hay ảnh hưởng đến hiệu quả ngừa thai. Tuy nhiên, do chưa có nghiên cứu chính xác về vấn đề này, cấy que tránh thai có được uống collagen không, câu trả lời là bạn nên thận trọng khi lựa chọn sử dụng sản phẩm này.
Chưa có nghiên cứu nào chỉ ra rằng collagen gây ảnh hưởng đến tác dụng của que tránh thai
Đáng lưu ý, một số trường hợp phụ nữ sử dụng collagen kém chất lượng, hàng giả, hàng nhái đã gặp phải các triệu chứng giống như “mang thai giả”, bao gồm đau đầu, buồn nôn, mất kinh, và thậm chí bị kích ứng da, xuất hiện nám.
Thực tế cho thấy, một số sản phẩm collagen quảng cáo là chứa collagen nguyên chất, nhưng lại có sự trộn lẫn các thành phần khác. Chính những thành phần “không rõ nguồn gốc” này có thể gây ra phản ứng không mong muốn với que cấy tránh thai hoặc làm ảnh hưởng đến sức khỏe của chị em.
4. Một số lưu ý khi lựa chọn phương pháp cấy que tránh thai
Khi lựa chọn phương pháp cấy que tránh thai, bạn nên chú ý đến những điều sau để đảm bảo an toàn và hiệu quả:
– Tham khảo ý kiến bác sĩ: Trước khi quyết định sử dụng que cấy tránh thai, hãy thảo luận với bác sĩ để đánh giá liệu phương pháp này có phù hợp với sức khỏe và nhu cầu của bạn không.
– Tìm hiểu về que cấy: Hiện nay có hai loại que cấy tránh thai chính là que cấy progesterone và que cấy hormone tổng hợp. Bạn hãy tìm hiểu thông tin, ưu nhược điểm của sản phẩm trên mạng hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ để có quyết định phù hợp với bản thân.
– Kiểm tra tình trạng sức khỏe: Thực hiện các xét nghiệm cần thiết theo chỉ dẫn của bác sĩ để đảm bảo rằng bạn có thể sử dụng que cấy tránh thai mà không gặp phải các rủi ro về sức khỏe.
– Lưu ý về thời gian: Que cấy tránh thai có hiệu quả trong một khoảng thời gian nhất định (thường từ 3 đến 5 năm). Hãy chú ý đến thời hạn sử dụng, lên kế hoạch thay que hoặc chuyển sang phương pháp kế hoạch hóa gia đình khác sau khi hết thời hạn.
– Phòng tránh bệnh lây truyền qua đường tình dục: Lưu ý rằng que cấy tránh thai không bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Do đó, bạn nên sử dụng bao cao su để bảo vệ bản thân và “đối tác” của mình. | thucuc | 1,162 |
Cắn hở là gì? Nguyên nhân và các phương pháp điều trị cắn hở
Tuy là một tình trạng răng miệng phổ biến nhưng có rất ít người bệnh biết thông tin về cắn hở. Vậy cắn hở là gì? Nguyên nhân nào gây ra cắn hở với người bệnh? Hay các điều trị tình trạng này là gì? Xem ngay bài viết dưới đây để có cho mình những thông tin chính xác nhất về bệnh lý này nhé!
1. Cắn hở là gì?
“Cắn hở là gì?
” hay “cắn hở là như thế nào?
” là những câu hỏi chung được người bệnh tìm hiểu sau khi được chẩn đoán mắc phải tình trạng này. Bởi trên thực tế, có rất ít người hiểu và biết rõ các thông tin về bệnh lý này.
Cắn hở hay còn gọi là khớp cắn hở sẽ xảy ra khi hàm trên và hàm dưới của răng không chạm được vào phía trước hoặc phía sau của miệng khi hàm đã đóng vào hoàn toàn. Điều này thường gây ra các khe hở trong cấu trúc giữa các răng, thậm chí, có thể nhìn thấy lưỡi ngay cả khi hàm ở trạng thái nghỉ.
Về phân loại, cắn hở được chia thành hai loại là:
Cắn hở trước: là tình trạng các răng cửa của hàm trên không thể chạm vào nhóm răng cửa tại hàm dưới khi hàm đã đóng hoàn toàn hoặc trong trạng thái nghỉ ngơi.
Cắn hở sau: là tình trạng các răng hàm không thể chạm vào nhau dù người bệnh đóng hàm hoàn toàn hoặc đang trong trạng thái nghỉ.
2. Các dấu hiệu đặc trưng khi bị khớp cắn hở là gì?
Các dấu hiệu có thể xuất hiện khi người bệnh bị khớp cắn hở gồm có:
Các nhóm răng cửa hàm trên và hàm dưới đều không thể chạm vào nhau dù đã đóng hàm hoàn toàn.
Phần cung răng cửa của hàm trên thường sẽ có dạng chữ V đặc trưng.
Khi cắn hở gây “vẩu” ở người bệnh, các đường nối phần trán - mũi - cằm thường bị gấp khúc hoặc không có sự hài hòa.
Người bệnh gặp các vấn đề về giọng nói, phát âm. Đặc biệt là trẻ nhỏ.
Khó khăn trong việc nhai thức ăn. Có cảm giác đau hoặc buốt khi cắn, nhai.
3. Nguyên nhân gây ra cắn hở là gì?
Nguyên nhân gây ra khớp cắn hở là gì? Tại sao người bệnh lại bị cắn hở? Theo các chuyên gia, cắn hở thường xảy ra bởi những nguyên nhân chính sau:
Khớp cắn hở có thể xảy ra do yếu tố di truyền của gia đình. Trong trường hợp này, người bệnh chỉ có thể can thiệp thực hiện các phẫu thuật chỉnh hình răng hàm khi cắn hở có biểu hiện rõ nét.
Cắn hở do răng thường không gây ra do các sai lệch hay khiếm khuyết trong cấu trúc xương hàm. Tình trạng xảy ra là do răng mọc sai hướng, mọc chéo, lệch hoặc lẫn lộn vào nhau hay mọc về phía trước quá nhiều.
Căn hở do xương hàm có xu hướng chúc xuống một cách bất thường. Người bệnh bị cắn hở trong trường hợp này thường gây ra vấn đề mặt bị dài.
Do ảnh hưởng bởi các thói quen xấu của trẻ từ nhỏ. Ví dụ như đẩy lưỡi, ngậm núm vú kéo dài, mút tay,... Theo thời gian, các thói quen này được thực hiện quá lâu và liên tục khiến hàm không thể khớp nhau và gây tình trạng cắn hở.
4. Cách điều trị cắn hở phổ biến dành cho người bệnh
Cắn hở khi được duy trì kéo dài có thể gây ra các ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe răng miệng, khả năng nhai - phát âm - giao tiếp hoặc làm mất thẩm mỹ. Chính vậy, việc điều trị là thực sự cần thiết. Vậy các phương pháp điều trị bổ biến cho cắn hở là gì?
Theo các chuyên gia, khớp cắn hở là hoàn toàn có thể điều trị và cải thiện được. Tuy nhiên, người bệnh cần được chẩn đoán một cách chính xác nhất về tình trạng, giai đoạn phát triển của cắn hở và nguyên nhân gây ra. Điều này giúp bác sĩ đưa ra được phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả nhất.
Giai đoạn cắn hở bắt đầu hình thành
Trong giai đoạn này, bác sĩ sẽ đưa ra các đánh giá về nguyên nhân gây ra cắn hở là gì. Từ đó đưa ra phương hướng khắc phục. Ví dụ như:
Trẻ xuất hiện các thói quen xấu sẽ đưa ra phương án khắc phục hay các dụng cụ hỗ trợ mà bố mẹ có thể áp dụng cho bé.
Cắn hở nếu gây ra bởi xương, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng các hàm nới giúp làm rộng cung hàm và giúp hai hàm có thể đóng khít lại với nhau.
Giai đoạn cắn hở đã hình thành
Căn cứ vào tình trạng đang diễn ra của khớp cắn hở, bác sĩ có thể đưa ra các phương pháp điều trị cụ thể sau đây với người bệnh:
Niềng răng
Các niềng răng với mắc cài kim loại sẽ được sử dụng và cần đạt được 3 mục đích chính là:
Nối đủ rộng cho cung răng cửa của hàm trên.
Làm lún răng cối.
Giúp làm trồi phần răng cửa của cả hàm trên và hàm dưới.
Thông thường, các mắc cài kim loại sẽ giúp tăng lực siết, làm căng chỉnh các răng. Từ đó, khiến tạo một khớp cắn hài hoàn mà không gây ra các tác động xấu tới cấu trúc răng cũng như ảnh hưởng tới sức khỏe của người bệnh.
Răng sứ
Làm răng sứ được đánh giá là một trong những phương pháp khắc phục cắn hở cấp tốc nhưng cũng vô cùng hiệu quả. Trung bình, tình trạng cắn hở sẽ được khắc phục chỉ sau 2 - 3 ngày.
Song phương pháp này cũng sẽ có tác động tới men răng của người bệnh và có chi phí khá cao.
Phẫu thuật
Phương pháp phẫu thuật hàm thường được chỉ định trong trường hợp cắn hở gây ra bởi hàm hay do yếu tố bẩm sinh, di truyền. Trong trường hợp cắn hở do cả răng và xương gây ra, người bệnh có thể phải thực hiện đồng thời các phẫu thuật và niềng răng để khắc phục tình trạng.
Trên đây là những thông tin giúp bạn đọc giải đáp được câu hỏi cắn hở là gì hay các thắc mắc liên quan đến tình trạng này. Hy vọng rằng đây sẽ là những chia sẻ thực sự hữu ích. | medlatec | 1,105 |
Vai trò của lớp học tiền sản mẹ đã biết chưa?
Trong xã hội ngày nay, chất lượng cuộc sống của con người đang ngày một tăng cao hơn. Những phương pháp chăm con hiện đại, chăm mẹ tuyệt đối đều có trong lớp học tiền sản. Đây là lớp học được đánh giá với nhịp sống hiện đại thu hút được rất nhiều sự quan tâm của các ông bố, bà mẹ. Vì vậy, số lượng các cặp vợ chồng tham gia lớp học tiền sản tăng lên rất nhiều trong những năm gần đây. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu kỹ hơn về khái niệm, mục đích và đối tượng nên tham gia lớp học này với bài viết bên dưới đây nhé.
Số lượng các cặp vợ chồng tham gia lớp học tiền sản tăng lên rất nhiều trong những năm gần đây
1. Khái niệm lớp học tiền sản là gì?
Thông thường, những lớp học tiền sản này là sự kết hợp của những pháp giảng dạy khác nhau
Hiểu nôm na lớp học tiền sản là khóa học dành riêng cho các ông bố, bà mẹ đang chuẩn bị đón con yêu chào đời. Tại lớp học này, các chuyên gia sẽ hướng dẫn mọi người những vấn đề cơ bản để chuẩn bị tốt nhất cho việc sinh nở của mình. Nhiều người nghĩ rằng lớp học này chỉ dành riêng cho những mẹ bầu chuẩn bị sinh em bé, nhưng thực chất thì đối tượng của lớp học rộng hơn rất nhiều.
Hiện tại, khóa học này được chia ra thành những lớp như sau:
Thông thường, những lớp học tiền sản này là sự kết hợp của những pháp giảng dạy khác nhau. Theo đó, các chuyên gia sẽ hướng dẫn bố mẹ những chăm sóc mẹ và bé. Ngoài ra, bố mẹ còn có thể đặt câu hỏi với chuyên gia để được giải đáp thắc mắc. Đặc biệt hơn nữa là bố mẹ còn được trực tiếp thực hành những kỹ năng cần thiết khi chăm sóc trẻ sơ sinh.
2. Mục đích của lớp học tiền sản là gì?
Lớp học tiền sản là khóa học dành riêng cho các ông bố, bà mẹ đang chuẩn bị đón con yêu chào đời
Ngày nay, có rất nhiều tổ chức, trung tâm mở các lớp học tiền sinh sản như các công ty chuyên về đào tạo và các bệnh viện,… thậm chí cả các doanh nghiệp chuyên sản xuất các sản phẩm cho mẹ và bé cũng tổ chức những lớp học này. Nhưng nhìn chung các lớp học tiền sinh sản này đều được mở ra với mục đích cụ thể dưới đây:
2.1. Lớp học tiền sinh sản dành cho những cặp vợ chồng muốn sinh con
Đối tượng chính của lớp học này là những cặp vợ chồng hay những bạn trẻ đang mong muốn có con. Mục đích chính của khóa học là giúp các ông bố, bà mẹ tương lai nắm những vấn đề cơ bản sau:
2.2. Lớp học dành cho những cặp vợ chồng mang thai từ tháng 1 – 6
Khóa học này được thiết kế dành riêng cho những cặp vợ chồng mang thai từ tháng thứ 1 đến tháng thứ 6. Mục đích của nó là để trang bị cho các cặp vợ chồng những kiến thức cơ bản về các vấn đề sau:
2.3. Lớp học dành cho những cặp vợ chồng mang thai từ tháng 7 – 9
Khóa học này được thiết kế dành riêng cho những cặp vợ chồng đang trong giai đoạn cuối của thai kỳ. Mục đích của lớp học tiền sinh sản là trang bị cho các ông bố, bà mẹ những kiến thức cơ bản sau:
3. Những ai nên tham gia lớp học tiền sinh sản?
Việc tham gia lớp học tiền sinh sản là điều vô cùng quan trọng
Nhiều người thường cho rằng chỉ có mẹ bầu mới là những người nên tham gia lớp học tiền sinh sản. Tuy nhiên, việc chăm sóc trẻ sơ sinh là nhiệm vụ và trách nhiệm của rất nhiều người, trực tiếp nhất là bố mẹ. Do đó, bố mẹ là những người đầu tiên nên tham gia lớp học tiền sản. Vì thế, nếu bố vì một lý do nào đó không thể tham gia lớp học này cùng mẹ thì mẹ nên đồng hành với người sẽ cùng mình chăm sóc con như bà ngoại, hoặc bà nội.
Tóm lại, việc tham gia lớp học tiền sinh sản là điều vô cùng quan trọng. Bởi lẽ qua lớp học này, bố mẹ sẽ có thêm những kiến thức cũng như những kỹ năng hữu ích để chăm sóc con yêu tốt nhất. Đó cũng chính là lý do tại sao mà hiện nay, tất cả các chuyên gia luôn khuyến khích bố mẹ nên tham gia lớp học tiền sản cùng nhau để có thể cùng nhau chăm sóc bé những tháng đầu tiên. | thucuc | 845 |
Điều trị nhiễm nấm bằng chế độ ăn
Phụ nữ dễ bị nhiễm nấm hơn nam giới và chúng có thể xuất hiện ở bất kỳ đâu trên cơ thể. Ngoài việc giữ vệ sinh thân thể, vùng kín luôn sạch sẽ, ăn uống cũng góp phần hạn chế sự phát triển của các loại nấm trên cơ thể chúng ta.
Nấm da thường phát triển ở những vùng như gốc móng tay, quanh răng, vùng bụng dưới, âm đạo và khe kẽ giữa các nếp gấp da gây ngứa và rát. Bệnh có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào.
Nhiễm nấm men, còn gọi là nấm Candida, hay xảy ra ở âm đạo và có thể lây sang nam giới khi quan hệ tình dục. Hiện có nhiều thuốc có thể điều trị hiệu quả bệnh nấm âm đạo, tuy nhiên người bệnh cần đi khám chứ không nên tự ý mua thuốc về dùng, vì việc sử dụng thuốc không đúng có thể làm cho nấm phát triển mạnh hơn.
Dưới đây là những thực phẩm góp phần giúp cho việc phòng và điều trị nhiễm nấm hiệu quả:
1. Giấm táo
Giấm táo rất tốt vì nó có thể tiêu diệt hoàn toàn nấm men và chứa cái dấm có lợi cho sức khỏe. Do đó bạn có thể pha 6 thìa cà phê giấm táo vào nước và uống hằng ngày hoặc trộn với rau, salát hoặc thức ăn. Bạn cũng có thể pha giấm táo với mật ong và uống hằng ngày.
2. Sữa chua
Sữa chua nguyên chất không đường cũng giúp điều trị nhiễm nấm. Bạn có thể ăn sữa chua sau bữa ăn chính vì nó giúp ích cho tiêu hóa.
Có thể dùng men sữa chua để tự làm sữa chua ở nhà. Thậm chí bạn có thể làm sữa chua từ các loại sữa khác như hạnh nhân và đậu nành.
3. Gừng
Gừng cũng rất có tác dụng trong điều trị nhiễm nấm. Bạn có thể nghiền nhỏ các lát gừng và uống cùng với nước, hoặc cho thêm vào thức ăn khi nấu nướng. Là một loại kháng sinh tự nhiên, bạn cũng có thể dùng nước ép gừng pha với ajoene 1% để bôi lên vùng bị nấm.
4. Nước
Nước cũng có tác dụng điều trị nấm men, vì vậy bác sĩ thường khuyên bạn uống 8 cốc nước mỗi ngày. Bạn càng uống nhiều nước thì nấm sẽ càng giảm nhanh. Lượng nước tiểu tăng lên sẽ giúp rửa sạch loại đường là môi trường cho nấm phát triển. Tốt nhất là dùng nước sạch tự nhiên để không có độc chất.
5. Chế độ ăn ít carbonhydrat (chế độ ăn low-carb)
Phụ nữ có thể khắc phục tình trạng nhiễm nấm nếu ăn nhiều những thực phẩm trong chế độ ăn low-carb như rau xanh, cá, trứng, đậu lăng, các loại hạt, thịt gia cầm và thịt bò. Đừng ăn lạc, hạt điều và những loại rau nhiều tinh bột. Không ăn phomát vì nó có chứa nhiều nấm men. Chọn những loại thực phẩm không có gluten để thay thế cho bột mì.
Cùng với những biện pháp trên, bạn cũng cần giữ gìn vệ sinh sạch sẽ để tránh lây nhiễm nấm cho người xung quanh. | medlatec | 541 |
Từ điển y khoa: Hội chứng Guillain - Barre (GBS) là gì? Có nguy hiểm không?
Hội chứng Guillain - Barre (GBS) thuộc dạng rối loạn hiếm gặp, tốc độ tiến triển bệnh rất nhanh và người bệnh khi mắc phải hội chứng này có nguy cơ biến chứng cao rất nguy hiểm. Để hiểu rõ hơn về Hội chứng Guillain - Barre (GBS), xin mời quý bạn đọc cùng tham khảo qua bài viết dưới đây.
1. Khái niệm Hội chứng Guillain - Barre (GBS)
Hội chứng Guillain - Barre (GBS) là hệ quả của việc các dây thần kinh trong cơ thể bị chính hệ miễn dịch tấn công. Tình trạng này rất hiếm gặp, triệu chứng đầu tiên xuất hiện thường là yếu cơ và dị cảm. Sau đó những biểu hiện khác cũng bắt đầu lan ra nhanh chóng, thậm chí cơ thể còn bị tê liệt toàn bộ. Ở giai đoạn tiến triển nặng bệnh nhân còn phải cấp cứu và điều trị tại viện.
Hội chứng Guillain - Barre (GBS) bao gồm nhiều dạng bệnh lý khác nhau, cụ thể:
Hội chứng MFS (Miller Fisher): biểu hiện đặc trưng là đi không vững, tình trạng liệt bắt đầu từ mắt;
Bệnh AIDP (viêm đa dây thần kinh hủy myelin cấp tính): đây là dạng thường gặp nhất với triệu chứng điển hình là yếu cơ xuất phát từ phần dưới cơ thể, sau đó lan dần lên phần trên;
Bệnh lý AMAN (sợi trục thần kinh vận động cấp) và bệnh AMSAN (sợi trục thần kinh vận động - cảm giác cấp).
2. Mắc Hội chứng Guillain - Barre (GBS) là do nguyên nhân gì?
Hiện vẫn chưa biết chính xác nguyên nhân dẫn đến Hội chứng Guillain - Barre (GBS) là gì nhưng các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng hội chứng này thường xảy ra sau khi cơ thể bệnh nhân bị nhiễm khuẩn như bị viêm dạ dày do virus hoặc nhiễm khuẩn đường hô hấp, cũng có khi là sau tiêm chủng hoặc phẫu thuật (hiếm gặp).
Một số yếu tố nguy cơ dẫn đến Hội chứng Guillain - Barre (GBS) đó là:
Bệnh nhân là nam giới, tuổi còn trẻ;
Nhiễm virus: cytomegalo, cúm, zika, Epstein - Barr, HIV, viêm gan (A, B, C, E),... ;
Nhiễm vi khuẩn: phổ biến nhất là campylobacter, Mycoplasma pneumonia;
Mắc bệnh Hodgkin.
3. Các dấu hiệu cảnh báo Hội chứng Guillain - Barre (GBS)
Ngay từ ban đầu hội chứng Guillain - Barre sẽ có biểu hiện yếu cơ và dị cảm xuất phát từ bàn chân, cẳng chân rồi dần lan lên canh tay, thân người. Tuy nhiên có đến 50% trường hợp lại có triệu chứng từ vùng mặt hoặc cánh tay. Khi hội chứng này bước sang giai đoạn tiến triển có thể dẫn tới liệt. Dưới đây là một số biểu hiện của Hội chứng Guillain - Barre (GBS):
Bệnh nhân đi không vững, không thể đi lại hoặc leo cầu thang;
Có cảm giác kiến bò, đau nhói, kim chân ở cổ tay, ngón tay, mắt cá chân hoặc ngón chân;
Yếu cơ lan từ cẳng chân tới phần trên của cơ thể;
Khó nói, khó nhai và nuốt, khó cử động các cơ trên khuôn mặt;
Nhịp tim nhanh;
Huyết áp có thể cao hoặc thấp;
Cảm giác đau thường xuất hiện và tăng nặng vào ban đêm.
Hội chứng Guillain - Barre (GBS) tiến triển khá nhanh chỉ trong vòng từ 2 - 4 tuần sau khi có biểu hiện đầu tiên. Vì Guillain - Barre tác động chủ yếu lên các dây thần kinh nên sẽ gây ra những biến chứng liên quan tới thần kinh, cụ thể như sau:
Đau đớn: hiện tượng này gặp ở phần lớn các trường hợp mắc Hội chứng Guillain - Barre (GBS), tính chất cơn đau thần kinh thường ở mức độ nặng nhưng khắc phục được bằng thuốc giảm đau;
Thở khó: tình trạng yếu hay liệt cơ có khả năng ảnh hưởng cả tới các cơ trong hệ hô hấp. Có khoảng 30% số bệnh nhân khi gặp phải Hội chứng Guillain - Barre (GBS) phải nhập viện và thở máy;
Dị cảm hoặc mất cảm giác: phần lớn người bệnh đều có cơ hội hồi phục hoàn toàn nhưng cũng có những người bị di chứng nhẹ như mất cảm giác, yếu cơ, dị cảm;
Hình thành huyết khối;
Loét do tì đè: tình trạng liệt cơ khiến bệnh nhân nằm lâu một chỗ rất dễ dẫn đến lở loét do tì đè nhiều;
Rối loạn hoạt động đại tràng hoặc bàng quang: bí tiểu, táo bón.
Mặc dù Hội chứng Guillain - Barre (GBS) là khá hiếm nhưng vẫn có trường hợp bệnh nhân bị tử vong vì hội chứng này do các biến chứng nhồi máu cơ tim và suy hô hấp.
4. Bệnh nhân cần đi khám khi nào?
Khi nhận thấy các biểu hiện sau thì người bệnh nên đi cấp cứu càng sớm càng tốt:
Dị cảm (cảm giác châm chích, ngứa ngáy như có kiến bò) tại các ngón tay, ngón chân, sau đó triệu chứng này lan lên phần phía trên của cơ thể;
Khó thở mỗi khi nằm xuống;
Nuốt nước bọt bị sặc;
Tình trạng yếu cơ và dị cảm lan đi và tăng nặng nhanh chóng.
Vì Guillain - Barre là một hội chứng đặc biệt nghiêm trọng và tốc độ tiến triển nhanh, do đó bệnh nhân cần được sớm nhập viện để điều trị, tránh nguy cơ biến chứng về sau. Càng điều trị sớm thì cơ hội chữa khỏi sẽ càng cao.
5. Chẩn đoán và điều trị Hội chứng Guillain - Barre (GBS)
5.1. Chẩn đoán
Ở giai đoạn đầu Hội chứng Guillain - Barre (GBS) thường hay bị nhầm lẫn với những dấu hiệu của bệnh lý thần kinh khác và tùy từng bệnh nhân mà hội chứng sẽ có các biểu hiện khác nhau. Để xác định chính xác hội chứng này, ngoài thăm khám lâm sàng bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân thực hiện các biện pháp chẩn đoán sau:
Điện cơ đồ: dùng để đo hoạt động của thần kinh cơ;
Chọc dịch não tủy: lấy dịch não tủy của bệnh nhân để làm xét nghiệm, qua đó kiểm tra, phát hiện những thay đổi báo hiệu Hội chứng Guillain - Barre (GBS);
Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh.
5.2. Điều trị
Hiện vẫn chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu đối với Hội chứng Guillain - Barre (GBS) mà các biện pháp được áp dụng hiện nay chủ yếu là giúp kiểm soát, giảm nhẹ triệu chứng cho người bệnh. Bác sĩ thường chỉ định 2 phương pháp là lọc huyết tương và liệu pháp miễn dịch giúp làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh cũng như đẩy nhanh tốc độ phục hồi.
Hiệu quả của 2 liệu pháp trên là tương đương nhau nhưng chúng nên được áp dụng riêng lẻ thay vì dùng song song hoặc nối tiếp nhau. Bên cạnh đó trong quá trình điều trị, bệnh nhân cũng sẽ được cho sử dụng một số loại thuốc có tác dụng giảm đau và ngăn ngừa nguy cơ hình thành huyết khối, ngoài ra họ cũng cần được hỗ trợ tập vật lý trị liệu để hồi phục và duy trì chức năng vận động cơ. | medlatec | 1,201 |
Đột quỵ mùa đông do đâu? Cách phòng tránh
Tại Việt Nam, các ca đột quỵ tăng từ 15% đến 30% vào mùa đông. Hiểu rõ nguyên nhân đột quỵ mùa động giúp bạn phòng bệnh hiệu quả, tránh nguy cơ biến chứng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng.
1. Hiểu về bệnh đột quỵ
Đột quỵ (hay tai biến mạch máu não) là tình trạng não bị tổn thương do quá trình cung cấp máu lên não bị gián đoạn, tắc nghẽn hoặc giảm thiểu do thiếu oxy và các chất dinh dưỡng nuôi tế bào.
Khi này, các tế bào não bắt đầu chết tron vài phút. Đặc biệt, khi người bệnh đột quỵ không được can thiệp kịp thời, số lượng tế bào não chết đi sẽ ngày càng nhiều. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tư duy, chức năng vận động của cơ thể, thậm chí dẫn đến tử vong.
Đột quỵ là bệnh lý gây nguy hiểm đến tính mạng con người
Có thể phân loại đột quỵ thành 2 nhóm chính bao gồm:
– Đột quỵ do thiếu máu cục bộ: Chiếm tới 85% các ca bệnh đột quỵ, xảy ra do tắc nghẽn trong động mạch dẫn đến thiếu máu cục bộ.
– Đột quỵ do xuất huyết não: Chiếm 15% các trường hợp đột quỵ còn lại, xảy ra do vỡ mạch máu não gây dẫn tới máu vào nhu mô não, não thất.
2. Vì sao người bệnh dễ bị đột quỵ mùa đông?
Các ca bệnh đột quỵ thường thấy nhiều trong mùa đông bởi sự tác động của nhiều nguyên nhân và yếu tố nguy cơ, cụ thể:
2.1 Đột quỵ mùa đông do xuất huyết não
Khi nhiệt độ xuống thấp, cơ thể con người có phản xạ tăng tiết catecholamine, làm co các mạch máu để giữ nhiệt làm ấm cơ thể. Sự co mạch cũng làm tăng áp lực lên mạch máu, dẫn đến huyết áp tăng cao, là một trong những nguyên nhân phổ biến gây bệnh đột quỵ.
2.2 Nguyên nhân đột quỵ mùa đông – Tắc nghẽn mạch máu
Hiện tượng các mạch máu ngoại vi co lại cũng đồng thời làm tăng độ nhớt máu. Khi kết hợp với sự gia tăng ản xuất hồng cầu và tiểu cầu khi trời lạnh dẫn đến sự hình thành các cục máu đông, tăng nguy cơ tắc nghẽn mạch máu và gây đột quỵ.
2.3 Các yếu tố nguy cơ gây đột quỵ mùa đông
Béo phì: là một trong những yếu tố nguy cơ dẫn đến đột quỵ. Vào mùa đông, mọi người thường ít vận động hơn, dẫn đến dư thừa cân nặng, làm tăng khả năng béo phì.
Thói quen ăn uống: Thời tiết lạnh thường khiến chúng ta ăn ngon miệng hơn, đồng thời có xu hướng tiêu thụ nhiều hơn các loại đồ uống có cồn, thực phẩm nhiều năng lượng như đồ chiên rán, cay nóng… Điều này cũng là một yếu tố đưa bạn đến gần hơn với đột quỵ mùa đông.
Nhiễm khuẩn: Mùa đông cũng là thời gian dễ mắc các bệnh về hô hấp như viêm phổi, viêm phế quản, cúm… Xuất hiện viêm nhiễm trong cơ thể cũng làm tăng nguy cơ đột quỵ.
Bệnh trầm cảm: được chứng minh có liên quan đến tăng nguy cơ đột quỵ ở người bệnh. Thời điểm mùa đông, thiếu ánh nắng, không hoạt động thể chất, không ra ngoài đều có thể góp phần gây bệnh trầm cảm.
3. Người bệnh đột quỵ biểu hiện triệu chứng như thế nào?
Tương tự các dấu hiệu đột quỵ thông thường, bạn có thể dựa trên nguyên tăc F.A.S.T để nhận biết ai đó có đang bị đột quỵ hay không.
F (Face): Một bên gương mặt người bệnh đột quỵ có dấu hiệu bị chảy xệ, sụp mí mắt. Khi cười có thể quan sát rõ 2 bên mặt mất cân đối, bị méo, lệch qua 1 bên.
Người bị đột quỵ gây méo một bên mặt có thể khó khép miệng, khó khép mắt.
A (Arms): Người bị đột quỵ thường bị tê liệt một bên tay hoặc một bên cơ thể. Khi yêu cầu nâng thẳng hai tay cùng lúc lên cao hơn đầu, người bị đột quỵ sẽ không thể thực hiện được, hoặc cố thực hiện được nhưng tay nhanh chóng bị rơi xuống thấp.
S (Speech): Nói khó, nói không hoàn chỉnh câu, nói lắp cũng là một trong những dấu hiệu đột quỵ mùa lạnh cần lưu ý.
T (Time): Yếu tố thời gian đóng vai trò quyết định trong điều trị, hồi phục do đột quỵ. Ngay khi thấy một người có một hoặc nhiều dấu hiệu tương tự với F.A.S.T, cần gọi cấp cứu ngay đề được trợ giúp kịp thời.
4. Phòng ngừa đột quỵ mùa đông
Đột qụy thường xảy ra đột ngột và để lại hậu quả nặng nề. Ngay cả khi đã được điều trị, vẫn có thể để lại di chứng ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe người bệnh. Tuy nhiên, đây cũng là bệnh lý hoàn toàn có thể phòng tránh được nhờ thực hiện các lưu ý sau đây:
4.1 Thiết lập chế độ ăn lành mạnh, hạn chế rượu bia
Người có bệnh lý nền như tim mạch, mỡ máu, đái tháo đường… thuộc nhóm nguy cơ cao mắc đột quỵ. Do đó chế độ dinh dưỡng cân bằng đóng vai trò quan trọng giúp đẩy lùi nguy cơ đột quỵ có yếu tố khởi phát liên quan đến các bệnh lý này. Cụ thể:
Tăng cường ăn các loại rau củ, trái cây tươi, các loại hạt tốt cho sức khỏe.
Uống đủ từ 1,5 – 2L nước lọc mỗi ngày, có thể kết hợp bổ sung nước trái cây.
Khi cần bổ sung protein cho cơ thể nên ưu tiên chọn các thực phẩm như thịt trắng, hải sản, trứng, hạn chế ăn nhiều thịt đỏ.
Tránh ăn nhiều đồ ăn chứa muối, dầu mỡ, đường…
Hạn chế sử dụng rượu bia, đặc biệt trước khi ra ngoài trời lạnh tránh cảm giác ấm “ảo” dù thực tế cơ thể đang mất nhiệt.
4.2 Duy trì vận động, tập thể dục đều đặn
Tập thể dục có vai trò tăng cường tuần hoàn máu trong cơ thể, giúp cải thiện sức khỏe nói chung và tốt cho tim mạch nói riêng. Bạn nên tập thể dục ít nhất 30 phút/ ngày và ít nhất 3 lần/ tuần để tránh nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ. Tuy nhiên cần lưu ý tập thể dục mùa lạnh cần tuân thủ nguyên tắc không hoạt động quá sức. Ngoài ra, bạn cũng nên chọn nơi thông thoáng, khuất gió hoặc kín gió để đảm bảo sức khỏe vào mùa đông.
Tích cực hoạt động thể chất giúp phòng ngừa đột quỵ mùa đông.
4.3 Giữ ấm cơ thể
Giữ ấm cơ thể, nhất là vùng đầu, cổ là rất quan trọng trong thời tiết lạnh, vì nhiễn lạnh là nguyên nhân chính khiến mạch máu co lại, tăng trương lực và bị vỡ. Bạn cần chú ý mặc nhiều lớp áo, đội mũ, đi tất, đeo găng tay khi đi ra ngoài trời, đồng thời tránh những thay đổi đột ngột về nhiệt độ. Các đối tượng như trẻ em, người lớn tuổi cần được người thân lưu ý hơn để đảm bảo thân nhiệt.
4.4 Kiểm tra sức khỏe định kỳ
Thăm khám, kiểm tra sức khỏe định kỳ là cách phòng ngừa đột quỵ hiệu quả, đặc biệt đối với những người có tiền sử đột quỵ. Từ các kết quả xét nghiệm, bác sĩ có thể lên kế hoạch giúp kiểm soát tình trạng bệnh, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Đột quỵ mùa đông là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Bạn không nên chủ quan mà luôn cần chú ý theo dõi sức khỏe của bản thân khi nhiệt độ xuống thấp, đồng thời duy trì lối sống lành mạnh và có kể hoạch khám định kỳ đề dự phòng nguy cơ bệnh.
| thucuc | 1,380 |
Hạch ở nách: Nguyên nhân xuất hiện, mức độ nguy hiểm và điều trị
Nổi hạch ở nách là điều khiến ai ai cũng đều lo lắng không biết cơ thể của mình đang gặp vấn đề gì? Đây là tâm lý phổ biến của nhiều người, bởi vì sự xuất hiện của hạch trên cơ thể như báo hiệu sức khỏe của bạn đang gặp vấn đề. Vì thế, chúng ta không nên chủ quan mà hãy tìm nguyên nhân của sự xuất hiện này.
1. Hạch ở nách có nguy hiểm không?
Hạch là một hiện tượng không còn xa lạ đối với con người, đây là tổ chức lympho, chúng thuộc hệ bạch huyết. Trên thực tế, con người rất khó để sờ, cảm nhận sự xuất hiện của hạch, chỉ đến khi tình trạng viêm nhiễm nặng thì chúng mới phát triển với kích thước lớn, nổi lên rõ ràng.
Hiện nay, khi nghiên cứu về các loại hạch, người ta xếp chúng vào 3 nhóm chính, đó là hạch lành tính, ác tính và hạch lao. Trong đó, hạch ác tính là loại nguy hiểm nhất, chúng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. nếu không điều trị đúng cách và kịp thời thì bệnh nhân có nguy cơ tử vong rất cao.
Ngược lại với hạch ác tính là hạch lành tính, chúng được hình thành nhằm mục đích bảo vệ con người khỏi các tác nhân gây bệnh. Đa số người có hạch lành tính đều không bị ảnh hưởng đến sức khỏe, một số loại hạch có thể tự biến mất.
Vậy đặc điểm hạch ở vùng nách là gì? Khi hạch nổi lên, chúng ta có thể sờ được, chúng thường mềm. Nếu bạn ấn vào thì sẽ có cảm giác đau nhẹ và dường như chúng có khả năng di chuyển quanh vị trí đó.
Hạch nổi lên ở nách cũng khiến cho bệnh nhân phải chịu một số triệu chứng kèm theo, ví dụ như: sốt, mệt mỏi, người đau nhức…
2. Nguyên nhân khiến hạch xuất hiện ở nách
Để giải đáp thắc mắc hạch ở nách có nguy hiểm và ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe con người hay không, chúng ta phải tìm hiểu được nguyên nhân gây hạch. Dựa vào đó, ta mới xác định được mức độ nghiêm trọng của chúng đối với cơ thể con người.
Hiện nay, các nhà nghiên cứu cho biết có hai nguyên nhân chính khiến cho hạch xuất hiện ở nách. Đó là nguyên nhân nổi hạch lành tính và nổi hạch ác tính. Chúng ta không nên chủ quan nếu thấy hạch xuất hiện, tốt nhất là bạn nên đi khám để được phát hiện sớm.
2.1. Đối với trường hợp hạch ở nách lành tính
Đa số người bị nổi hạch ở vùng nách xuất phát từ nguyên nhân lành tính. Ví dụ như bạn bị chấn thương hoặc nhiễm trùng nên cơ thể có những phản ứng để ngăn ngừa các tác nhân gây bệnh. Một số trường hợp nhiễm trùng thường gặp có thể kể đến là: bạn bị chấn thương hoặc nhiễm trùng vùng nách, cánh tay hoặc ngực,…
Bên cạnh đó, nếu như bệnh nhân vừa thực hiện đưa những vật lạ vào bên trong cơ thể thì cũng có nguy cơ bị nổi hạch lành tính. Đặc biệt, rất nhiều người từng thấy hiện tượng hạch ở nách sau khi bơm silicon, vì thế chúng ta nên tìm hiểu thật kỹ trước khi thực hiện. Hiện tượng này xảy ra là một cách để cơ thể phản ứng với những chất liệu khác lạ được cấy ghép vào cơ thể.
Trường hợp nổi hạch lành tính ở nách còn có thể xuất phát từ sự tấn công của vi rút, nấm vào cơ thể chúng ta. Một số trường hợp khác gặp hiện tượng này sau khi thực hiện tiêm phòng vắc xin, đây có lẽ là một trong những tác dụng phụ của thuốc.
2.2. Đối với trường hợp hạch ở nách ác tính
Ngoài những nguyên nhân vừa kể trên, hiện tượng nổi hạch ở vùng nách cũng là một trong những tín hiệu thông báo cơ thể bạn đang có vấn đề. Vì thế, chúng ta không nên quá chủ quan và nghĩ đó chỉ là hạch lành tính thông thường.
Các bác sĩ đã chỉ ra rằng, hiện tượng xuất hiện hạch ở vùng nách là dấu hiệu của bệnh ung thư hoặc là ung thư đã bắt đầu di căn. Triệu chứng này rất hay gặp ở một số bệnh, đó là bệnh ung thư vú, ung thư da hắc tố hoặc u lympho Hodgkin,… Đây là những căn bệnh cực kỳ nguy hiểm và mất nhiều thời gian điều trị.
Đặc biệt, dấu hiệu nổi hạch ở vùng nách thường xảy ra ở các bệnh nhân mắc bệnh ung thư vú. Giai đoạn này các tế bào đang phát triển rất nhanh và mạnh. Trong đó, các bạch huyết ở nách bắt đầu bị tế bào ung thư tấn công và gây ra hiện tượng nổi hạch cứng chắc và không di động, kích thước không hề nhỏ.
Với bệnh ung thư vú, các bác sĩ có thể dựa vào tình trạng của bạch huyết để xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh. Bởi vì chúng phản ánh rất rõ giai đoạn, quá trình bệnh phát triển. Nếu như thấy xuất hiện hạch ở vùng nách, tốt nhất bạn nên đi kiểm tra để sớm phát hiện nguyên nhân.
3. Điều trị hạch ở nách
Sau khi đã xác định được nguyên nhân chính gây ra hiện tượng hạch ở nách, chúng ta mới tìm ra phương án điều trị hiệu quả nhất. Bởi vì, tùy xem hạch là lành tính hay ác tính, các bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và chính xác.
Đối với bệnh nhân có hạch lành tính ở nách, triệu chứng chủ yếu đó là hạch sưng, có dấu hiệu viêm và hay bị đau. Cách giải quyết hiệu quả nhất đó là cho người bệnh dùng các loại thuốc chống viêm để làm giảm tình trạng hiện tại. Trong trường hợp bệnh nhân bị đau liên tục, ảnh hưởng đến sinh hoạt thì bác sĩ có thể kê thêm thuốc giảm đau.
Trong trường hợp hạch của bạn thuộc loại ác tính thì phác đồ điều trị rất phức tạp và đòi hỏi bệnh nhân phải kiên trì. Bởi vì hạch ác tính xuất hiện do ung thư, cho nên muốn điều trị thì bạn phải thực hiện hóa trị, xạ trị hoặc phẫu thuật. Bác sĩ sẽ dựa vào loại bệnh và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân để lựa chọn liệu trình điều trị phù hợp nhất. | medlatec | 1,126 |
Xét nghiệm NIPT Lạng Sơn ở đâu chính xác?
Phòng khám được trang bị đầy đủ các loại máy móc, thiết bị xét nghiệm hiện đại, giúp mang lại kết quả xét nghiệm nhanh chóng, chính xác cho khách hàng.
1. Xét nghiệm NIPT là gì?
Xét nghiệm NIPT (Non-Invasive Prenatal Testing) là một loại xét nghiệm máu sàng lọc trước sinh không xâm lấn. Xét nghiệm này được thực hiện ngay từ sớm trong những quý đầu của thai kỳ để kiểm tra tình trạng NST của thai nhi thông qua ADN tự do của mẹ. Xét nghiệm NIPT sử dụng một mẫu máu từ thai phụ để phân tích sự hiện diện của các tế bào DNA tự do chứa thông tin về gen của thai nhi trong máu mẹ.
Ưu điểm của xét nghiệm NIPT bao gồm: độ chính xác và an toàn cao hơn so với các phương pháp xét nghiệm truyền thống khác. Nó cũng có thể thực hiện ở giai đoạn thai kỳ sớm, thường từ tuần thứ 9 trở đi. Tuy nhiên, xét nghiệm NIPT có một số hạn chế là chi phí thực hiện cao hơn các phương pháp khác do đòi hỏi những yêu cầu về kỹ thuật, trình độ chuyên môn và máy móc.
2. Xét nghiệm NIPT có thể phát hiện được những dị tật nào? Có chính xác không?
Bất kể cha mẹ nào cũng đều mong con mình phát triển bình thường và khỏe mạnh. Chính vì vậy, việc chủ động bổ sung kiến thức cũng như sàng lọc dị tật trước sinh là cách để cha mẹ có thể đảm bảo an toàn cho con ngay từ khi còn trong bào thai.
Xét nghiệm NIPT có thể phát hiện được những dị tật nào?
Hiện nay, xét nghiệm NIPT được đánh giá là phương pháp sàng lọc dị tật trước sinh hiệu quả nhất bởi có thể phát hiện được hầu hết những bất thường liên quan đến NST của thai nhi.
Xét nghiệm NIPT có thể sàng lọc được các loại dị tật thai nhi bao gồm:
Các loại dị tật liên quan đến bất thường ở NST như hội chứng Down (Trisomy 21), hội chứng Edwards (Trisomy 18), hội chứng Patau (Trisomy 13).
Dị tật liên quan đến NST giới tính: mất một phần hay toàn bộ gen X hoặc Y dẫn đến các vấn đề như hội chứng Turner (đối với gen X - XO), hội chứng Klinefelter (đối với gen Y - XXY), hội chứng Triple (XXX), hội chứng Jacobs(XYY)NIPT cũng có thể phát hiện một số dị tật do mất đoạn NST khác như hội chứng Di
George, Prader-willi/Angelman, Wolf-Hirschhorn,…
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng NIPT không phải là xét nghiệm chẩn đoán. Nếu xét nghiệm NIPT cho kết quả dương tính thì mẹ bầu cần thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu khác theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa để xác định chính xác tình trạng của thai nhi.
Xét nghiệm NIPT có chính xác không?
Theo ISPD - Hiệp hội quốc tế về chẩn đoán trước khi sinh khuyến cáo mẹ bầu nên thực hiện xét nghiệm NIPT từ tuần thứ 9 trở đi để sàng lọc dị tật thai nhi bởi những lý do sau:
So với các phương pháp sàng lọc trước sinh khác thì NIPT cho kết quả có độ chính xác > 99%.
Xét nghiệm NIPT giúp phát hiện được hầu hết các dị tật bất thường về NST mà các phương pháp khác như Double test hoặc Triple test không thể phát hiện được.
Có thể phát hiện được dị tật thai nhi ở giai đoạn sớm ngay từ tuần thứ 9 trở đi. Trong trường hợp phát hiện bất thường, bác sĩ sẽ tư vấn biện pháp can thiệp để giúp mẹ bầu và em bé phát triển khỏe mạnh.
Xét nghiệm NIPT tương tự như các xét nghiệm máu thông thường, kỹ thuật viên chỉ lấy một lượng máu vừa đủ, khoảng 7 - 10ml ở tĩnh mạch mẹ bầu để phân tích nên đảm bảo không xâm lấn, an toàn với thai phụ và em bé. Bên cạnh đó, xét nghiệm NIPT còn hạn chế được việc mẹ bầu phải thực hiện các phương pháp sàng lọc xâm lấn khác.
Thông thường, kết quả xét nghiệm NIPT sẽ được trả sau 2 - 4 ngày tính từ thời điểm lấy máu.
3. Nếu mẹ bầu đang cần tìm địa chỉ sàng lọc trước sinh Lạng Sơn thì hãy đến ngay Phòng khám Chuyên khoa Xét nghiệm Lạng Sơn.
Được thăm khám và tư vấn xét nghiệm bởi đội ngũ y bác sĩ, chuyên gia trong lĩnh vực di truyền. Nếu kết quả gặp bất thường, bác sĩ sẽ hướng dẫn biện pháp xử lý và chế độ chăm sóc thích hợp, đảm bảo mang đến sức khỏe tốt nhất cho mẹ và bé.
Phòng xét nghiệm hiện đại theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 15189:2012.
Trả kết quả nhanh chóng với độ chính xác cao.
Quy trình, thủ tục xét nghiệm tại phòng khám được tinh gọn tối đa nhằm mang lại sự thuận tiện và tiết kiệm thời gian cho khách hàng. Bảng giá dịch vụ niêm yết, đảm bảo tính công khai, minh bạch. | medlatec | 863 |
Răng khôn mọc ngầm: dấu hiệu nhận biết và cách xử lý
Bất cứ răng nào trong hàm khi mọc gặp bất thường cũng có thể mọc ngầm, tuy nhiên phổ biến nhất ở người trưởng thành đó là răng khôn mọc ngầm. Dấu hiệu bệnh thường không rõ ràng nên thường nhầm lẫn với mọc răng khôn thông thường, chỉ khi đau đớn và viêm nhiễm nghiêm trọng thì điều trị trở nên khó khăn, nguy cơ biến chứng cao.
1. Dấu hiệu nhận biết răng khôn mọc ngầm
Răng mọc ngầm là tình trạng răng nằm sâu bên trong xương hàm, mọc ở ngay dưới nướu nhưng không thể trồi lên được mà nằm phía dưới nướu. Răng mọc ngầm vẫn có thể mọc lên bình thường nhưng gây đau đớn, khó chịu nhiều nhưng hoặc có thể tồn tại ở dạng nang.
Răng khôn mọc ngầm khá thường gặp do răng mọc ở người trưởng thành, không gian hàm còn trống nhỏ và xương hàm đã cố định, không còn phát triển. So với răng khôn mọc bình thường, răng khôn mọc ngầm gây nhiều đau đớn hơn, có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm cần xử lý sớm.
Nhận biết dấu hiệu răng khôn mọc ngầm như sau:
Nướu sưng đỏ, sờ vào thấy đau và có thể thấy cứng do răng nằm dưới nhưng thời gian dài không thấy răng trồi lên
Răng khôn mọc ngầm có hình dáng tương tự như răng bình thường, tuy nhiên nằm kẹt dưới nướu không thể trồi lên nên gây đau nhức, sưng đỏ nướu nặng. Răng không thể trồi lên được nên cách một khoảng thời gian hết đau và sưng lại tiếp tục tái phát. Sau khoảng thời gian dài không thấy răng nào nhô lên thì khả năng răng khôn mọc ngầm rất cao.
Tình trạng răng khôn mọc gây đau tái phát nhiều lần, kéo dài từ vài tháng đến vài năm ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe người bệnh. Tỉ lệ răng mọc ngầm cao hơn với các răng khôn ở vị trí hàm dưới.
Đau nhức, ê buốt kéo dài
Răng khôn mọc ngầm vẫn có thể mọc tối đa nhưng gây ảnh hưởng tới các răng xung quanh, hậu quả là ê buốt, đau đớn kéo dài cả khi ăn nhai hay bình thường. Nghiêm trọng hơn, những răng khôn mọc ngầm này có thể làm tổn thương thần kinh, khi đó cảm giác tê bì, đau nhức nặng lên lên cả thái dương và vùng đầu.
Hôi miệng, đắng miệng
Dù răng khôn mọc ngầm nhưng vẫn khiến phần nướu bị sưng nên vụn thức ăn dễ bị kẹt lại. Cùng với đau nhức nên người bệnh thường ngại vệ sinh răng miệng hơn, việc này càng khiến nướu tích tụ nhiều vi khuẩn hơn, gây hôi miệng, đắng miệng, tăng nguy cơ sâu răng và viêm nướu.
Các dấu hiệu lâm sàng có thể không xác định rõ tình trạng răng khôn mọc ngầm, để chẩn đoán cần tiến hành chụp X-quang răng. Việc này cũng giúp bác sĩ đánh giá được mức độ răng mọc ngầm và ảnh hưởng, từ đó đưa ra biện pháp điều trị thích hợp.
2. Răng khôn mọc ngầm có nguy hiểm không?
Răng khôn mọc ngầm trong thời gian dài không chỉ khiến người bệnh khó chịu, khó ăn uống và nói chuyện mà còn có thể nguy hại đến sức khỏe cần được nhổ bỏ sớm. Một số biến chứng có thể gặp do răng khôn mọc ngầm bao gồm:
2.1. Biến chứng tổn thương răng số 7
Răng khôn mọc ngầm trong quá trình răng di động để mọc lên thường đâm vào răng số 7, tác động xấu đến chân và thân răng này. Tình trạng này thường không được phát hiện sớm do không biểu hiện rõ ràng, cơn đau trùng với cơn đau khi mọc răng nên người bệnh thường bỏ qua. Răng khôn mọc ngầm càng lâu thì tổn thương đến răng số 7 càng nghiêm trọng, có thể khiến răng lung lay, tiêu chân và thân răng, mất răng số 7.
2.2. Biến chứng viêm nướu
Viêm nướu là biến chứng thường gặp mỗi khi răng khôn mọc ngầm di động, thường tái phát nhiều lần cho đến khi răng khôn mọc hoàn toàn hoặc được nhổ bỏ. Biểu hiện của viêm nướu gồm: sưng đỏ, xuất hiện ổ dịch mủ tại vị trí quanh chân răng, có thể viêm mủ lan sang nhiều khu vực khác như xương, cổ, má,…
2.3. Biến chứng u nang xương hàm
Răng khôn mọc ngầm có thể làm hỏng cấu trúc xương, răng cùng các dây thần kinh xung quanh. Tình trạng u nang xương hàm cần được điều trị, loại bỏ mô và xương bị u nang để giảm đau cũng như ngăn ngừa biến chứng xấu cho cấu trúc xương.
2.4. Biến chứng thần kinh
Không chỉ gây ảnh hưởng tại chỗ, răng khôn mọc ngầm còn ảnh hưởng đến các dây thần kinh cảm giác, vì thế mà cơn đau thường nặng và dai dẳng hơn. Trong nhiều trường hợp, răng khôn mọc ngầm chèn ép lên dây thần kinh gây tê, mất cảm giác ở vùng miệng, mặt sẽ cần nhổ bỏ để khắc phục.
3. Cần làm gì khi có răng khôn mọc ngầm?
Nhiều người cho rằng răng khôn mọc ngầm bắt buộc phải nhổ bỏ, tuy nhiên không phải tất cả các trường hợp.
Từ đó, bác sĩ sẽ tư vấn biện pháp điều trị hoặc nhổ bỏ răng khôn nếu cần thiết. Khi răng khôn khó mọc do nướu cản trở, không gây ảnh hưởng gì thì bác sĩ sẽ thực hiện mở nướu để răng mọc lên. Ngược lại, nếu răng khôn mọc ngầm
gây biến chứng hoặc tương lại gây nguy hại cho sức khỏe thì cần được nhổ bỏ.
Dưới đây là một số trường hợp được chỉ định nhổ răng khôn mọc ngầm:
Răng khôn mọc lệch lạc ảnh hưởng đến răng số 7 hoặc hướng mọc có thể ảnh hưởng.
Răng khôn mọc ngầm ác tính: hình thành nang răng phát triển, khiến cho thể tích xương hàm giảm dần, độ cứng chắc của vòm hàm cũng bị ảnh hưởng.
Răng mọc ngầm lành tính nhưng cản trở việc điều trị phục hình như chỉnh nha hay trồng răng Implant. | medlatec | 1,046 |
Nguyên nhân và cách điều trị bệnh viêm họng cấp ở trẻ em
Viêm họng là bệnh lý chiếm tỷ lệ cao trong số những căn bệnh về đường hô hấp của trẻ em hiện nay. Do đó, bố mẹ cần phải nắm rõ nguyên nhân, dấu hiệu viêm họng cấp ở trẻ để nhận biết và điều trị bệnh hiệu quả, tránh những biến chứng xấu có thể xảy ra vì hệ miễn dịch của con còn chưa hoàn thiện.
1. Nguyên nhân gây ra bệnh viêm họng cấp ở trẻ
Viêm họng cấp là hiện tượng viêm nhiễm ở các mô và cấu trúc bên trong vòm họng của trẻ. Tùy thuộc vào từng nguyên nhân và bệnh viêm họng cấp được chia thành 2 dạng chính là:
Viêm họng cấp là bệnh thường gặp ở trẻ em
1.1. Do nhiễm trùng
Trong trường hợp này, thủ phạm chính gây ra bệnh viêm họng cấp ở các bé là virus và vi khuẩn:
– Virus chiếm 70% – 80% trường hợp trẻ bị viêm họng cấp, chủ yếu là do virus sởi, cúm, Adenovirus,… Phần lớn những trường hợp viêm họng cấp do virus gây ra thường nhẹ và sẽ giảm dần sau khoảng 2 – 5 ngày.
– Liên cầu khuẩn Streptococcus là tác nhân chính gây ra bệnh viêm họng cấp ở các bé. So với nguyên nhân do virus gây ra thì liên cầu khuẩn thường nặng hơn với những dấu hiệu như cổ họng đau rát, sưng đỏ, amidan bị sưng, nôn mửa,…
1.2. Một số nguyên nhân khác
Ngoài những nguyên nhân kể trên, những trẻ mắc bệnh viêm họng cấp còn có thể là do:
– Thời tiết và nhiệt độ thay đổi một cách thất thường.
– Tiếp xúc thường xuyên với khói thuốc lá hoặc sinh sống trong môi trường ô nhiễm.
– Thường xuyên uống đồ quá lạnh.
– Đang ở trong môi trường nóng rồi đột ngột chuyển sang phòng máy lạnh.
– Trẻ nhỏ không chú ý giữ gìn vệ sinh cá nhân, rửa tay không đúng cách, không dùng xà phòng hoặc không rửa tay thường xuyên,… nên không diệt hết tất cả các loại vi khuẩn gây hại.
– Trẻ nhỏ có tiền sử mắc các bệnh về tai mũi họng.
Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh viêm họng cấp ở trẻ
2. Dấu hiệu thường gặp khi trẻ bị viêm họng cấp
Theo các chuyên gia, dấu hiệu ban đầu của bệnh ở trẻ nhỏ thường là: quấy khóc bú kém, chán ăn, chảy nước mắt, nước mũi, ho, sốt, có thể sốt cao lên tới 39 – 40 độ C, hay nôn trớ, mệt mỏi, không tươi tỉnh. Với những trẻ lớn hơn, con sẽ xuất hiện những biểu hiện như: ho khan, giọng bị khàn, nổi hạch ở cổ, nghẹt mũi, sổ mũi, amidan sưng to, đau rát cổ họng, đau họng khi nuốt.
3. Cách điều trị viêm họng cấp ở trẻ
Khi thấy các bé có những dấu hiệu kể trên, bố mẹ nên đưa con đi khám bác sĩ để được chẩn đoán nguyên nhân chính xác và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Theo các bác sĩ, có tới 70 – 80% trường hợp trẻ bị viêm họng cấp là do virus, chủ yếu là cúm C, B, Adenovirus, Rhinovirus,… Với những trường hợp như vậy, bố mẹ không nên cho con uống thuốc kháng sinh hay thuốc kháng viêm Corticoid từ đầu vì chúng không chỉ không có tác dụng mà còn có thể gây hại cho sức khỏe của trẻ, cũng như làm tăng tình trạng kháng kháng sinh. Do đó, bố mẹ chỉ cần cho con uống các loại thuốc nhằm làm giảm nhẹ dấu hiệu sốt và bù thêm chất điện giải và nước.
Ngoài việc tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, khi chăm sóc cho trẻ bị viêm họng cấp, bố mẹ cần phải lưu ý một số điều sau:
– Cho con nghỉ ngơi nhiều.
– Với những trẻ sơ sinh còn bú sữa mẹ, mẹ nên tăng số lần bú trong ngày cho con.
– Với những trẻ đã bước vào giai đoạn ăn dặm, bố mẹ nên cho con uống nhiều nước và ăn những loại thực phẩm dễ nuốt, mềm, giàu dinh dưỡng.
– Làm dịu và sạch cổ họng cho con bằng nước muối sinh lý.
– Pha nước ấm với mật ong hoặc chanh có thể điều trị bệnh viêm họng cấp ở những trẻ trên 1 tuổi.
– Cho trẻ sử dụng thuốc theo đúng liều lượng và thời gian bác sĩ đã chỉ định.
Bình thường, bệnh viêm họng cấp ở các bé sẽ ổn định sau khoảng 3 – 5 ngày. Tuy nhiên, bố mẹ vẫn phải theo dõi sát sao diễn biến của bệnh để phát hiện sớm những triệu chứng bất thường.
Bố mẹ nên cho con đi khám khi trẻ bị viêm họng cấp
4. Cách phòng ngừa bệnh viêm họng cấp ở các bé
Trên thực tế, việc phòng ngừa bệnh viêm họng cấp ở các bé có thể được thực hiện thông qua điều chỉnh một số thói quen thường ngày như:
– Nhắc nhở con súc miệng khoảng 2 – 3 lần/ ngày bằng nước muối ấm. Vệ sinh cơ thể cho bé sạch sẽ hàng ngày, nhất là những khu vực như tai mũi họng.
– Che chắn cẩn thận cho con trước khi ra đường.
– Duy trì chế độ ăn uống giàu chất dinh dưỡng cho con.
– Dạy con ý thức tự vệ sinh cá nhân và hình thành thói quen này ngay từ nhỏ.
– Với những trẻ lớn, bố mẹ nên nhắc nhở con rửa tay và vệ sinh thân thể thường xuyên, không được chạm vào mũi, mắt, miệng nếu chưa rửa tay sạch sẽ. Nhắc nhở con bỏ rác đúng nơi quy định và tránh tiếp xúc với những người mắc bệnh. | thucuc | 1,007 |
Đi tiểu ra máu ở phụ nữ lớn tuổi có đáng lo?
Đi tiểu ra máu ở phụ nữ lớn tuổi có thể là dấu hiệu cho thấy hệ tiết niệu đang suy giảm hoặc có thể mắc phải bệnh lý nguy hiểm như sỏi tiết niệu, ung thư thận bàng quang, lạc nội mạc tử cung, nhiễm trùng âm đạo...
1. Tình trạng đi tiểu ra máu ở phụ nữ lớn tuổi
Đi tiểu ra máu ở phụ nữ lớn tuổi xuất hiện với tình trạng máu có lẫn trong nước tiểu khiến nước tiểu có màu trắng hoặc hơi ngả vàng bị chuyển sang màu đỏ, hồng hoặc nâu đậm. Không những thế, nhiều trường hợp đi tiểu ra máu ở người già còn gây cho người bệnh tình trạng nóng rát, tiểu buốt, nước tiểu lợn cợn,...Triệu chứng đi tiểu ra máu ở phụ nữ lớn tuổi đôi khi gây ra dấu hiệu sốt, sụt cân, cơ thể mệt mỏi và suy nhược,...Nguyên nhân đi tiểu ra máu ở phụ nữ lớn tuổi có thể bắt nguồn từ thói quen sinh hoạt hàng ngày bao gồm:Vệ sinh cá nhân không đảm bảo, không đúng cách, sử dụng nguồn nước tắm rửa hàng ngày không sạch, đi đại tiện lau từ sau ra trước có thể gây nhiễm khuẩn từ hậu môn từ đó gây ra tình trạng nhiễm khuẩn ở hệ bài tiết.Không cung cấp đủ lượng nước cho cơ thể khiến cơ quan bài tiết bị khô, nhịn tiểu có thể làm cho nước tiểu đọng lại trong môi trường tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển gây viêm nhiễm.Trầy xước khi quan hệ tình dục, mặc quần áo quá bó và chật gây bí vùng kín, hoặc vùng kín trong trạng thái luôn ẩm ướt,... là những nguyên nhân gây nên tình trạng viêm đường tiết niệu, viêm bàng quang,...Chấn thương vùng thận hoặc cơ quan tiết niệu như bàng quang, ống dẫn tiểu, niệu đạo. Gặp tác dụng phụ khi sử dụng thuốc chẳng hạn như rifamycin,...
2. Đi tiểu ra máu ở phụ nữ lớn tuổi có đáng lo hay không?
Tiểu ra máu ở phụ nữ nói chung và phụ nữ lớn tuổi nói riêng có thể là hiện tượng gây ra các bệnh nguy hiểm khác. Khi đi tiểu ra máu thì người bệnh cảm thấy khó chịu, mệt mỏi. Nếu không được khắc phục và điều trị kịp thời có thể ảnh hưởng đến:Đời sống sinh hoạt hàng ngày của người bệnh đặc biệt mỗi lần đi tiểu xong thì người phụ nữ sẽ cảm thấy đau buốt và đau nhức dữ dội.Tiểu buốt ra máu có thể là dấu hiệu của ung thư bàng quang khiến cho người phụ nữ bị suy thận, viêm bể thận nếu như không được điều trị sớm và phù hợp.Ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt vợ chồng do người phụ nữ cảm thấy đau rát khi quan hệ tình dục. Phụ nữ thường gặp hiện tượng chóng mặt, người mệt mỏi, xanh xao, hoa mắt, thậm chí ngất xỉu.
3. Các bệnh lý liên quan đến đi tiểu ra máu ở phụ nữ lớn tuổi
Tiểu ra máu gây sỏi tiết niệu. Khi các khoáng chất dư thừa không được đi tiểu hết ra khỏi cơ thể sẽ hình thành hạt trong bàng quang và thận, lâu ngày sẽ tạo thành sỏi. Sỏi có thể làm trầy xước, rách niêm mạc đường tiết niệu và các bộ phận liên quan trong cơ thể. Khi hình thành các vết nước thì máu có thể hoà lẫn với nước tiểu gây ra hiện tượng tiểu có máu. Hơn nữa, khi bị sỏi thận ngoài dấu hiệu đi tiểu ra máu người bệnh còn gặp triệu chứng tiểu buốt thường xuyên, nước tiểu đục, nước tiểu có màu,...Nhiễm trùng đường tiết niệu là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng đi tiểu ra máu ở phụ nữ lớn tuổi. Theo thống kê của viện Đái tháo đường, bệnh tiêu hoá và bệnh thận quốc gia Mỹ có khoảng 40 đến 60% phụ nữ lớn tuổi từng bị nhiễm trùng đường tiết niệu. Nguyên nhân chính của tình trạng này là do vi khuẩn xâm nhập vào bên trong niệu đạo, ống dẫn tiểu. Khi mắc chứng bệnh này, người bệnh thường xuất hiện tình trạng tiểu buốt, đau vùng thắt lưng, đau vùng bụng, xương chậu,...Ung thư thận bàng quang biểu hiện không liên tục có thể ngày có ngày không. Tuy nhiên, người bệnh gặp tình trạng đi tiểu nhiều lần, đau lưng dưới, sút cân không kiểm soát, sưng bàn chân, cảm giác nóng khi đi tiểu....Bệnh lý về máu chẳng hạn như bạch cầu cấp tính, bạch cầu mãn tính, máu khó đông,... Khi gặp tình trạng này người bệnh thường có triệu chứng nổi mẩn dưới da, chảy máu chân răng....Lạc nội mạc tử cung liên quan đến ống dẫn trứng, buồng trứng, lớp lót ngoài của tử cung,... Khi xảy ra tình trạng này có thể người bệnh không chỉ thấy tiểu ra máu mà còn thấy đau nhức vùng dưới lưng. Nếu bệnh không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể dẫn tới vô sinh.
4. Điều trị đi tiểu ra máu ở phụ nữ lớn tuổi hiệu quả
Điều trị tiểu ra máu có thể áp dụng hiệu quả theo các phương pháp ngoại khoa, nội khoa, vật lý trị liệu.Điều trị ngoại khoa: áp dụng với những trường hợp bệnh ở giai đoạn nhẹ, tình trạng viêm chưa lan rộng. Các bác sĩ có thể chỉ định người bệnh sử dụng thuốc để giúp tiêu viêm, kháng khuẩn đồng thời loại bỏ các tác nhân có hại, và hồi phục vùng tổn thương.Điều trị đông y song song với sử dụng thuốc tây y, có thể giúp nâng cao thể trạng, tăng cường đề kháng từ đó giúp đẩy nhanh tốc độ phục sức khoẻ và ngăn ngừa bệnh tái phát.Vật lý trị liệu thông qua sử dụng các kỹ thuật y tế hiện đại như sóng cao tần, sóng hồng ngoại, sóng viba để loại bỏ các tác nhân gây bệnh. Đồng thời giúp tái tạo tế bào mô mới phát triển để phục hồi vùng tổn thương một cách nhanh chóng.Phẫu thuật với những trường hợp bị ung thư, sỏi thận,... có thể kèm theo biến chứng nhằm loại bỏ các viêm nhiễm.Trên đây là những thông tin về tình trạng đi tiểu ra máu ở phụ nữ lớn tuổi. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, bạn hãy liên hệ với bác sĩ để được giải đáp cụ thể. | vinmec | 1,113 |
Chế độ dinh dưỡng sau khi tán sỏi thận
Chế độ ăn sau khi tán sỏi thận được nhiều bệnh nhân quan tâm. Vậy ăn gì sau khi tán sỏi thận để nhanh chóng hồi phục sức khỏe, đạt hiệu quả điều trị, và tránh tái phát sỏi? Câu trả lời sẽ được trình bày trong bài viết dưới đây.
1. Ý nghĩa của chế độ ăn sau khi tán sỏi thận
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục của bệnh nhân sau khi tán sỏi thận. Các chất dinh dưỡng thiết yếu sẽ giúp làm lành tổn thương niêm mạc đường tiết niệu xảy ra khi tán sỏi, hỗ trợ đào thải mảnh sỏi, nhân sỏi nhỏ, cặn máu,... ra khỏi cơ thể qua đường tiểu.Một số thức ăn có thể tác động không tốt đến bệnh nhân sau khi tán sỏi, do đó cần tuân thủ chế độ ăn uống mà bác sĩ tư vấn, cần lưu ý những thực phẩm không nên ăn để hạn chế tối đa các vấn đề bất thường, các biến chứng có thể xảy ra ở giai đoạn này.
2. Ăn gì sau khi tán sỏi thận?
Nhiều bệnh nhân vẫn băn khoăn không biết tán sỏi thận xong nên ăn gì, bài viết sẽ đưa ra lời khuyên dinh dưỡng về chế độ ăn cho bệnh nhân sau khi tán sỏi.2.1. Uống đủ nước. Nước có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với cơ thể. Đối với bệnh nhân vừa được tán sỏi thận, nước giúp tăng cường bài tiết nước tiểu để đào thải cặn sỏi trong quá trình tán sỏi. Mặt khác, việc bổ sung đủ nước cho cơ thể làm hạn chế khả năng lắng đọng nước tiểu, ngăn cản các tinh thể trong nước tiểu kết tụ thành sỏi, từ đó giảm nguy cơ tái phát sỏi thận.Mỗi ngày bệnh nhân cần bổ sung 2-3 lít nước, có thể từ nhiều nguồn khác nhau như: Nước lọc, nước đun sôi để nguội, nước trái cây, nước canh/ súp trong bữa ăn.2.2. Bổ sung các loại trái cây. Trái cây nên được bổ sung vào thực đơn “tán sỏi thận nên ăn gì” của bệnh nhân, bởi chúng chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất thiết yếu, giúp tăng cường miễn dịch và nâng cao sức khỏe ở giai đoạn phục hồi. Các loại trái cây chứa nhiều vitamin C như cam, chanh, ổi, đu đủ, kiwi,... rất tốt cho bệnh nhân sau khi tán sỏi thận. Vitamin C có tác dụng chống oxy hóa mạnh, tăng cường miễn dịch và nâng cao sức khỏe, giúp người bệnh giảm cảm giác mệt mỏi, khó chịu sau các can thiệp ngoại khoa hay tán sỏi ngoài cơ thể.Trái cây họ cam, quýt (Citrus) còn được chứng minh ngăn ngừa sự hình thành của sỏi thận do cung cấp citrat tự nhiên cho cơ thể, mà citrat lại cạnh tranh với oxalat để liên kết với calci, từ đó ngăn cản hình thành hợp chất calci oxalat và giảm tái phát sỏi thận.2.3. Thực phẩm giàu vitamin A, D, B6Vitamin D giúp cho việc hấp thụ và chuyển hóa calci tốt hơn, ngăn cản sỏi thận tái phát. Các loại thực phẩm giàu vitamin D có thể kể đến như: Sữa, lòng đỏ trứng gà, hải sản,...Các loại hạt, gạo nguyên cám hay trái cây giàu vitamin B6 có thể giảm khả năng hình thành oxalat - một trong những “nguyên liệu” tạo sỏi thận.Còn vitamin A thì có tác dụng điều hòa bài tiết nước tiểu, từ đó hạn chế hình thành sỏi tiết niệu. Vitamin A có nhiều trong các loại rau, củ, quả như: gấc, rau diếp cá, khoai lang, cà rốt,...2.4. Thực phẩm lợi tiểu. Các loại thực phẩm có tác dụng lợi tiểu như: cần tây, củ cải đường, rau cải, cam, chanh, nước râu ngô hay nước ngô non luộc, nước đậu đen,... giúp bệnh nhân bài xuất các nhân sỏi, mảnh sỏi vụn, cặn máu,... ra khỏi cơ thể qua đường tiểu.2.5. Thực phẩm giàu chất xơCác thực phẩm giàu chất xơ như: Rau xanh, cần tây, ớt chuông,... giúp hỗ trợ tiêu hóa, và góp phần hạn chế sự phát triển của sỏi.
3. Chế độ ăn sau khi tán sỏi thận nên kiêng gì?
3.1. Hạn chế muối sau tán sỏi thậnĂn nhiều muối gây tích tụ oxalate, là tiền đề hình thành sỏi thận và có thể làm nặng thêm tình trạng suy thận. Sau tán sỏi chỉ nên ăn tối đa 3 gam muối mỗi ngày.3.2. Hạn chế đường. Cần hạn chế các loại thực phẩm ngọt như bánh kẹo, sôcôla,... sau khi tán sỏi, do đường sucrose và fructose làm tăng nguy cơ sỏi thận và các bệnh lý khác như đái tháo đường. Đặc biệt, ăn nhiều socola còn làm tăng gốc oxalate và tích tụ sỏi.3.3. Hạn chế thực phẩm giàu oxalat. Bệnh nhân sau tán sỏi cũng nên hạn chế ăn nhiều thực phẩm giàu oxalat như: cải bó xôi, socola,... vì nguy cơ tái phát sỏi.3.4. Hạn chế lượng đạmĐạm rất cần thiết cho cơ thể, giúp phục hồi năng lượng sau các phẫu thuật, can thiệp. Tuy nhiên, bệnh nhân sau khi tán sỏi không nên lạm dụng các thực phẩm giàu đạm, việc tiêu thụ đạm quá nhiều có thể gây tích tụ acid uric trong máu, hình thành muối urat tích tụ tại thận và tăng nguy cơ tạo sỏi.3.5. Tránh ăn thức ăn cứng, cay nóng. Thức ăn cay, nóng hay các loại thực phẩm khó tiêu có thể khiến bệnh nhân táo bón. Do đó cần tránh các loại thực phẩm này sau khi tán sỏi để lưu thông tiêu hoá được dễ dàng hơn.3.6. Hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ. Việc tiêu thụ nhiều dầu mỡ có thể ảnh hưởng đến chức năng thận, do đó bệnh nhân mới tán sỏi xong cần hạn chế các loại thức ăn chứa nhiều dầu mỡ như món chiên, rán hay các loại thức ăn nhanh. Thay vào đó nên ưu tiên cách chế biến hấp, luộc thay vì chiên, xào.3.7. Hạn chế thức uống có cồn. Bệnh nhân sau khi tán sỏi không được sử dụng rượu bia, thức uống có cồn hay các chất kích thích vì sẽ khiến thận làm việc liên tục để thải độc.Tóm lại, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục của bệnh nhân sau khi tán sỏi thận. Một số thức ăn có thể tác động không tốt đến bệnh nhân sau khi tán sỏi, do đó cần tuân thủ chế độ ăn uống mà bác sĩ tư vấn, lưu ý những thực phẩm không nên ăn để hạn chế tối đa các vấn đề bất thường, các biến chứng có thể xảy ra ở giai đoạn này. | vinmec | 1,153 |
Huyết áp thấp khi mang thai có nguy hiểm không?
Trả lời:
Huyết áp thấp khi mang thai có nguy hiểm không là quan tâm của rất nhiều người.
1. Huyết áp thấp khi mang thai có nguy hiểm?
Huyết áp là một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng sức khỏe của con người. Huyết áp dù thấp hay cao hơn bình thường cũng có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm đặc biệt là đối với phụ nữ mang thai. Cụ thể:
–Huyết áp cao khi mang thai làm ảnh hưởng đến nhau thai, khiến thai nhi không hấp thụ được chất dinh dưỡng từ mẹ. Huyết áp cao còn là một trong những tiền đề dẫn đến chứng tiền sản giật, sản giật vô cùng nguy hiểm.
-Huyết áp có thể khiến mẹ bầu bị ngất xỉu do oxy và máu lên não không đủ, máu không truyền đủ tới các cơ quan trong cơ thể. Trong trường hợp này, thai nhi cũng sẽ không nhận đủ lượng máu cần thiết để phát triển.
Làm gì để cải thiện huyết áp khi mang thai? Một người khỏe mạnh bình thường sẽ có mức huyết áp từ 110/70 tới 120/80. Huyết áp thấp được xác định khi mức huyết áp của mẹ bầu bằng hoặc nhỏ hơn 100/60 mm Hg.
Nguyên nhân gây huyết áp thấp khi mang thai là do trong quá trình mang thai, lượng máu lưu thông trong cơ thể sẽ tăng hơn bình thường để đảm bảo đủ cung cấp cho thai nhi. Đây là “thủ phạm” chính dẫn đến tình trạng tụt huyết áp khi mang thai. Bên cạnh đó, việc mang thai đôi, tiền sử bệnh huyết áp thấp hoặc do cung cấp không đủ vitamin B12, axit folic cũng góp phần gây nên tình trạng huyết áp thấp ở phụ nữ mang thai.
2. Cách cải thiện tình trạng huyết áp thấp khi mang thai
Phụ nữ mang thai bị huyết áp thấp có thể cải thiện tình trạng huyết áp bằng cách:
– Nằm nghiên về bên trái khi nghỉ ngơi và khi ngủ để tăng lượng máu lưu thông đến tim.
– Tránh thay đổi tư thế đột ngột, nhất là khi đứng lên, ngồi xuống.
– Hạn chế đứng trong một thời gian dài.
– Không nên đồ uống có caffein và thức uống có cồn.
– Chia nhỏ khẩu phần ăn hằng ngày.
– Tập thể dục thường xuyên để duy trì huyết áp ở mức ổn định.
– Uống nhiều nước, uống đủ từ 2-3 lít nước/ngày.
– Mang theo bánh, kẹo hoặc đồ ngọt bên người để tránh tình trạng ngất xỉu do hạ đường huyết đột ngột
– Khi có những triệu chứng nghiêm trọng như nhức đầu dữ dội, tê một phần cơ thể, khó thở… nên chủ động đi khám bác sĩ.
… | thucuc | 467 |
Công dụng thuốc Aleclo
Là một dạng thuốc tiêm của Diclofenac, thuốc Aleclo được sử dụng cho các chứng đau từ nhẹ đến vừa. Thuốc có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc giảm đau Opioid khác để điều trị cho người lớn bị đau vừa đến nặng. Công dụng của Aleclo là gì và được dùng như thế nào? Mời bạn đọc đến với bài viết sau.
1. Công dụng của thuốc Aleclo
Thuốc Aleclo là thuốc gì? Aleclo là một dạng dung dịch thuốc tiêm của Diclofenac - một thuốc thuộc nhóm kháng viêm không steroid hay còn gọi là NSAID thường được sử để giảm sưng (viêm), giảm đau.Thành phần Diclofenac trong thuốc Aleclo trong thuốc là một chất ức chế mạnh hoạt tính của cyclooxygenase (gồm ít nhất là Cox-1 và Cox-2) - một enzym xúc tác cho sự chuyển đổi axit arachidonic thành prostaglandin, prostacyclin, thromboxane là những chất trung gian gây ra phản ứng viêm. Tác dụng ức chế Cox-1 của thuốc gây tác dụng phụ làm ngưng tập tiểu cầu và ức chế sự bài tiết chất bảo vệ niêm mạc dạ dày. Tác dụng kháng viêm, hạ sốt, giảm đau chủ yếu nhờ tác dụng ức chế Cox-2.Nhờ cơ chế trên thuốc Aleclo được chỉ định sử dụng trong điều trị các tình trạng sau:Điều trị ngắn ngày các triệu chứng trong đợt cấp của viêm tổ chức quanh khớp (viêm gân, viêm bao hoạt dịch), viêm khớp do gút, đau rễ thần kinh nặng, thoái hóa khớp.Điều trị chứng đau sau phẫu thuật chỉnh hình, phẫu thuật phụ khoa, chấn thương, nha khoa.Cơn đau quặn mật, cơn đau quặn thận, cơn đau nửa đầu Migraine nghiêm trọng.
2. Cách sử dụng và liều dùng thuốc Aleclo
2.1. Cách dùng. Nhân viên y tế sẽ cung cấp Aleclo trong bệnh viện và theo dõi bạn suốt quá trình cần sử dụng thuốc.Uống thêm chất lỏng để đi tiểu nhiều hơn trước khi nhận thuốc này. Điều này có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề về thận.Aleclo được tiêm qua một cây kim và truyền vào một trong các tĩnh mạch (tiêm truyền tĩnh mạch) hoặc tiêm bắp sâu vào 1⁄4 trên ngoài mông của bạn. Khi tiêm truyền tĩnh mạch cần pha loãng mỗi ống thuốc vào 100 - 500ml Na. Cl 0,9% hoặc dung dịch glucose 5% có pha 1 ml Na. HCO3.2.2. Liều dùng. Liều lượng tiêm bắp thông thường được sử dụng là 1 ống thuốc Aleclo 75mg/3ml, mỗi ngày một lần. Trong trường hợp nặng có thể dùng đến 2 ống tiêm bắp mỗi ngày (tiêm 2 mông).Nếu thấy tiêm đau nhiều, phải ngừng thuốc ngay. Thời gian điều trị thuốc tiêm này là từ 2 đến 3 ngày (nếu cần điều trị tiếp có thể chuyển qua viên nén uống hoặc viên đặt trực tràng).Với đường truyền tĩnh mạch:Dùng liều 75 mg thuốc liên tục trong 30 phút đến 2 giờ, và có thể nhắc lại sau vài giờ nhưng không được quá 150 mg trong 24 giờ. Hoặc truyền liều tải 25 đến 50 mg ngay sau phẫu thuật trong 15 phút đến 1 giờ, sau đó truyền liên tục 5 mg mỗi giờ tối đa 150 mg/24 giờ.
3. Cảnh báo đặc biệt và những lưu ý khi sử dụng thuốc Aleclo
3.1 Cảnh báo đặc biệt. Thuốc chống viêm không steroid nói chung hay Aleclo nói riêng có thể làm tăng nguy cơ bị đau tim hoặc đột quỵ. Tác dụng này có thể xảy ra bất kỳ lúc nào khi dùng thuốc.Người lớn tuổi, bị bệnh tim hoặc có các yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim (như hút thuốc, tiền sử gia đình mắc bệnh tim, huyết áp cao, tiểu đường) có nguy cơ cao hơn.Không dùng thuốc này ngay trước hoặc sau khi phẫu thuật bắc cầu nối động mạch vành (CABG).Ngoài ra, thuốc này hiếm khi có thể gây chảy máu nghiêm trọng từ dạ dày hoặc ruột mà không có triệu chứng cảnh báo bất kỳ lúc nào trong thời gian sử dụng thuốc.3.2 Chống chỉ định. Không dùng Aleclo cho các trường hợp sau:Bệnh nhân bị dị ứng với NSAID (Aspirin, Ibuprofen,...), hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Người bị loét dạ dày tá tràng. Khiếm khuyết về đông máu, chảy máu. Phẫu thuật có nguy cơ mất máu nhiều. Suy thận nặng. Suy gan nặng. Suy tim3.3. Tương tác thuốc. Một số loại thuốc mà bạn đang sử dụng có thể gây tương tác với thuốc này. Vì vậy hãy đưa cho bác sĩ danh sách tất cả các loại thuốc kể cả thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin, thảo dược, thực phẩm chức năng của bạn. Đặc biệt là những thuốc sau:Aliskiren. Thuốc thuộc nhóm ức chế men chuyển - ACE (như Captopril , Lisinopril),Thuốc chẹn thụ thể angiotensin IICorticosteroid. Cidofovir. Lithium. Methotrexate. Thuốc lợi tiểu. Thuốc chống đông máu
5. Tác dụng không mong muốn của thuốc Aleclo
Ngoài các tác dụng cần thiết, thuốc tiêm Aleclo có thể gây ra một số tác dụng ngoại ý, thường gặp như: đau ở chỗ tiêm, chóng mặt. Ít gặp hơn với các tác dụng ngoại ý chẳng hạn:Đau bụng hoặc đau dạ dày. Phân đen hoặc có máu. Tiêu chảyỢ chua. Khó tiêuĂn mất ngon. Buồn nôn, ói mửa. Nước tiểu có máu. Nôn ra máuĐau lưng. Sưng mặt, tay, chân. Ngoài ra cũng có thể gặp các tác dụng phụ với tần suất mắc phải chưa biết được như: sốt hoặc ớn lạnh, khó nói, đau ngực, vết loét trên da, tổn thương da đỏ, nhìn đôi,....Nói chuyện với bác sĩ về những rủi ro và lợi ích của việc điều trị bằng thuốc tiêm Aleclo. Để tránh nguy cơ mắc các tác dụng phụ bạn sẽ được chuyển sang đường dùng khác hoặc thuốc chứa hoạt chất khác sớm nhất có thể. | vinmec | 986 |
Vi khuẩn HP phòng ngừa tốt bằng những cách nào?
Vi khuẩn HP có mức độ lây nhiễm cao trong cộng đồng theo nhiều con đường khác nhau. Chính vì vậy, hiểu và thực hiện tốt các biện pháp vi khuẩn HP phòng ngừa là yêu cầu chung với tất cả mọi người.
1. Vi khuẩn HP: Tác hại và các đường lây
1.1. Vi khuẩn HP có hại như thế nào?
Vi khuẩn HP là loại khuẩn có khả năng đặc biệt khi sinh sống và phát triển tại môi trường axit cao tại dạ dày người. Trong quá trình hoạt động, vi khuẩn HP sẽ dần phá hủy lớp màng bảo vệ và dần gây ra những bệnh lý thường gặp ở dạ dày.
Cụ thể, theo thống kê, có khoảng 10 – 20% số trường hợp dương tính khuẩn HP phát triển thành bệnh lý viêm loét dạ dày tá tràng, gây ra đau dạ dày. Có khoảng 1 – 2% người bệnh tiến triển thành ung thư dạ dày, nguy cơ mắc ung thư hạch MALT dạ dày là dưới 1%.
Không chỉ vậy, các trường hợp mắc bệnh lý đường tiêu hóa do vi khuẩn này gây ra thường điều trị khó khăn hơn, dễ tái phát vì vi khuẩn HP có khả năng kháng thuốc ngày một cao nên khó điều trị triệt để.
Vi khuẩn HP là nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh ở dạ dày và đường tiêu hóa.
1.2. Đường lây nhiễm HP trong cộng đồng
Có 3 đường lây nhiễm HP chính trong cộng đồng bao gồm:
– Lây qua đường miệng – miệng: Người thân trong một gia đình nhất là vợ/chồng/con cái của người đã nhiễm HP thường có nguy cơ bị lây nhiễm đến 90%. Do đó, khi một trong các thành viên đã nhiễm HP thì những người còn lại cũng cần đi kiểm tra ngay để lên phương án điều trị bệnh nhanh chóng và hiệu quả.
– Lây qua đường phân – miệng: Vi khuẩn HP theo đường phân đi ra môi trường bên ngoài. Sự tái nhiễm và lây lan HP trong cộng đồng qua sinh hoạt ăn uống không hợp vệ sinh, ăn đồ sống hay đồ ăn không rõ nguồn gốc,…
– Lây qua đường dạ dày – dạ dày: Việc lây nhiễm này đến từ hoạt động thăm khám không đảm bảo chất lượng. Các dụng cụ thiết bị y tế như ống nội soi, dụng trong nha khoa, dụng cụ tai mũi họng…. nếu không được xử lý diệt khuẩn đúng tiêu chuẩn sẽ là nguyên gây ra lây nhiễm chéo và trong đó có lây nhiễm vi khuẩn HP.
Trong các đường lây nhiễm này, lây qua đường miệng – miệng là nguyên nhân lây nhiễm vi khuẩn HP phổ biến nhất. Chính vì vậy, các biện pháp phòng ngừa vi khuẩn HP cũng cần được tập trung khắc phục đường lây này.
2. Các biện pháp giúp phòng ngừa vi khuẩn HP
2.1. Chú ý khi tiếp xúc với người bệnh HP dương tính
Trong sinh hoạt hằng ngày, hãy thật thận trọng khi tiếp xúc với người nhiễm hoặc từng nhiễm vi khuẩn HP. Một số lưu ý cụ thể nên tránh trong trường hợp này đó là không dùng chung đồ dùng cá nhân với người bệnh như bàn chải, dao cạo, khăn mặt,… Đặc biệt, không dùng chung các dụng cụ ăn uống như thìa, đũa, bát,… với người mắc bệnh.
Đối với gia đình có thành viên mắc bệnh thì cần thực hiện nghiêm các cách phòng ngừa lây nhiễm vi khuẩn HP để đảm bảo không xảy ra lây nhiễm chéo cho đến khi người bệnh được điều trị khỏi bệnh.
Cần đặc biệt lưu ý khi một trong các thanh viên trong gia đình dương tính với vi khuẩn HP.
2.2. Vi khuẩn HP phòng ngừa bằng chế độ ăn khoa học, hợp vệ sinh
Vi khuẩn HP lây lan rộng qua đường miệng – miệng, vì vậy việc phòng ngừa bệnh cần chú trọng đến vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm trước tiên. Cụ thể:
– Bạn nên sử dụng thực phẩm tươi sạch, rõ nguồn gốc xuất xứ. Không sử dụng thực phẩm đã có dấu hiệu bị hỏng, ôi thiu hay quá hạn sử dụng.
– Thực hiện đúng nguyên tắc ăn chín và uống sôi. Chế biến món ăn sạch sẽ để đảm bảo hợp vệ sinh.
– Ăn uống tại những địa chỉ, nhà hàng uy tín, áp dụng đúng các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt,… Hạn chế ăn uống hàng quán vỉa hè mất vệ sinh.
– Sử dụng nguồn nước sạch được đảm bảo trong sinh hoạt hằng ngày.
– Ăn uống điều độ, duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ nhằm giúp cơ thể tăng cường miễn dịch và sức đề kháng để chống lại sự xâm nhập, tấn công của các tác nhân gây bệnh nói chung.
2.3. Giữ gìn vệ sinh tốt môi trường sống
Như đã nói ở trên, vi khuẩn HP có thể theo phân ra ngoài và tồn tại ở môi trường sống. Chính vì vậy, nếu không vệ sinh không gian sống thường xuyên cũng sẽ làm tăng nguy cơ lây truyền vi khuẩn.
2.4. Hình thành nên thói quen rửa tay sạch sẽ đều đặn bằng xà phòng
Tay là trung gian chính lây nhiễm vi khuẩn từ môi trường bên ngoài tới miệng. Chính vì vậy, việc hình thành thói quen rửa tay sạch sẽ đều đặn là yêu cầu cần thiết nhằm phòng ngừa tốt vi khuẩn HP. Đặc biệt, khi chế biến thức ăn, trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh là những thời điểm bắt buộc phải rửa tay sạch sẽ.
Hãy rửa tay đúng cách bằng các loại xà phòng có tính diệt khuẩn tốt để tăng hiệu quả. Chú ý sử dụng nước sạch để rửa, chà sát toàn bộ bề mặt bàn tay, các ngón tay, móng tay trong khoảng 1 – 3 phút.
Rửa tay đúng cách giúp hạn chế khả năng lây nhiễm vi khuẩn HP.
2.5. Vi khuẩn HP phòng ngừa bằng thăm khám tiêu hóa định kỳ
Phần lớn các trường hợp dương tính HP thường vô tình bị lây nhiễm. Ngay cả người bệnh cũng không thể biết được liệu rằng bản thân có đang mắc vi khuẩn HP hay không chỉ khi hoạt động vi khuẩn mạnh lên và gây ra các triệu chứng nghi ngờ như chán ăn, buồn nôn, khó tiêu, rối loạn tiêu hóa, đi ngoài bất thường,… Chỉ có thăm khám tiêu hóa định kỳ sẽ giúp chẩn đoán chính xác bệnh tình mắc phải.
Có 4 phương pháp chẩn đoán vi khuẩn HP thường dùng bao gồm: nội soi sinh thiết dạ dày, test hơi thở, xét nghiệm máu, phân tích mẫu phân tìm HP. Trong đó nội soi sinh thiết dạ dày là phương pháp chẩn đoán HP hữu hiệu bậc nhất. Tuy nhiên, bạn cần thăm khám trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để được chỉ định phương pháp phù hợp.
Vi khuẩn HP phòng ngừa tốt sẽ mang lại nhiều lợi ích chung cho cả cộng đồng. Hãy thực hiện nếp sống lành mạnh, hợp vệ sinh và chủ động thăm khám sức khỏe định kỳ khi cần để hạn chế thấp nhất ảnh hưởng từ tác nhân gây bệnh này. | thucuc | 1,254 |
Toàn bộ thông tin về ung thư trực tràng và cách điều trị
Ung thư trực tràng là căn bệnh trong đó các tế bào ung thư phát triển ở trực tràng. Các dấu hiệu của ung thư trực tràng bao gồm tiêu chảy, táo bón hoặc có máu trong phân. Phương pháp điều trị chủ yếu bao gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị tùy vào mục đích và các yếu tố sức khỏe liên quan. Ung thư trực tràng có thể chữa khỏi, đặc biệt khi được phát hiện sớm thông qua các phương pháp sàng lọc như nội soi.
1. Các thông tin tổng quan về ung thư trực tràng
1.1 Ung thư trực tràng là gì?
Ung thư trực tràng (K trực tràng) phát triển khi các tế bào ung thư hình thành ở trực tràng, một phần của ruột già, nằm giữa đại tràng và hậu môn.
Ung thư có thể xảy ra ở cả nam giới và nữ giới, tuy nhiên nam giới có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn. Và hầu hết các trường hợp được chẩn đoán mắc bệnh đều trên 50 tuổi.
Nguyên nhân chính xác của bệnh K trực tràng vẫn chưa được khẳng định, tuy nhiên có một số yếu tố nguy cơ làm tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm:
– Tuổi tác, giới tính, chủng tộc, tiền sử gia đình
– Có một số tình trạng sức khỏe: Viêm loét đại tràng, bệnh crohn, béo phì
– Hút thuốc, ăn thịt chế biến sẵn, quá nhiều thịt đỏ, lạm dụng rượu bia…
Bệnh K trực tràng có thể xảy ra do nhiều yếu tó nguy cơ khác nhau
1.2 Triệu chứng điển hình gọi tên bệnh
Các dấu hiệu và triệu chứng phổ biến của bệnh nhân mắc K trực tràng bao gồm:
– Thay đổi thói quen đại tiện, kích thước phân hẹp hơn bình thường
– Tiêu chảy, táo bón hoặc cảm giác ruột không rỗng hoàn toàn sau khi đi vệ sinh
– Phân có máu, máu đỏ tươi hoặc rất sẫm màu trong phân
– Khó chịu ở vùng bụng với các triệu chứng như: Đau bụng thường xuyên, đầy hơi, chướng bụng, đau bụng co thắt…
1.3 Ung thư ở trực tràng được phân giai đoạn như thế nào?
Bất kể khối u ác tính nằm tại vị trí nào trong trực tràng đều có thể lan rộng hoặc di căn qua mô, hệ bạch huyết hoặc dòng máu để đến các bộ phận khác của cơ thể.
– Giai đoạn 0 là thời điểm ung thư biểu mô tại chỗ, chỉ có lớp trong cùng của thành trực tràng chứa các tế bào bất thường.
– Giai đoạn 1 khối u ác tính đã lan qua lớp trong cùng của thành trực tràng nhưng chưa lan đến các hạch bạch huyết.
– Giai đoạn 2 khối u ác tính đã lan vào hoặc xuyên qua lớp cơ bên ngoài của thành trực tràng nhưng chưa đến các hạch bạch huyết.
– Giai đoạn 3 khối u ác tính hung hãm đã lan rộng qua lớp ngoài cùng của trực tràng và đến một hoặc nhiều hạch bạch huyết.
– Giai đoạn 4 là khi các tế bào ung thư tại trực tràng đã lan đến các vị trí xa như gan hoặc phổi.
Ở giai đoạn càng muộn các triệu chứng của bệnh K trực tràng càng thể hiện rõ nét
2. Những xét nghiệm chẩn đoán K trực tràng
Nếu người bệnh được nghi ngờ mắc bệnh K trực tràng, bác sĩ có thể yêu cầu một số xét nghiệm để xác định chính xác khả năng mắc bệnh của bạn.
– Nội soi đại trực tràng: Sử dụng một ống dài có gắn camera nhỏ để quan sát bên trong đại tràng và trực tràng của bạn.
– Sinh thiết: Lấy một mẫu mô nhỏ nghi ngờ và gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích.
– Chụp cắt lớp vi tính (CT): Là một xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh tạo ra một loạt hình ảnh chi tiết về các khu vực bên trong cơ thể như xương, các cơ quan và mô của bạn.
– Chụp cộng hưởng từ MRI: Cũng là một xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng vô tuyến và nam châm để ghi lại hình ảnh bên trong cơ thể bạn.
– Chụp PET: Là thủ thuật nhằm tìm ra các tế bào khối u ác tính trong cơ thể bằng cách đưa vào cơ thể một loại thuốc nhuộm có chứa chất đánh dấu phóng xạ. Máy quét PET xoay quanh cơ thể và tạo ra hình ảnh nơi thuốc nhuộm được sử dụng trong cơ thể. Các tế bào hay khối u ác tính sẽ hiển thị sáng hơn trong hình ảnh thu được vì chúng hoạt động mạnh hơn và hấp thụ nhiều thuốc nhuộm hơn các tế bào bình thường.
3. Giải pháp điều trị bệnh K trực tràng
Điều trị K trực tràng có thể bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hoặc kết hợp các phương pháp này. BS Zee Ying Kiat
3.1 Phẫu thuật
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho hầu hết các giai đoạn của bệnh K trực tràng.
Tùy thuộc vào vị trí, giai đoạn và kích thước khối u, bác sĩ sẽ loại bỏ bằng một trong các hình thức phẫu thuật gồm: Cắt bỏ cục bộ, cắt bỏ trực tràng và bảo tồn hậu môn, cắt bỏ và đặt hậu môn nhân tạo.
3.2 Xạ trị
Xạ trị là phương pháp điều trị ung thư đại trực tràng bằng cách sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư và thu nhỏ khối u trực tràng. Bức xạ có thể đến từ một máy chiếu bên ngoài cơ thể hoặc đưa vào vùng ruột thông qua một ống nhựa mỏng. Xạ trị có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp cùng phẫu thuật và hóa trị.
Xạ trị dùng sau phẫu thuật giúp tiêu diệt các vùng ung thư còn sót lại hoặc trước khi phẫu thuật để thu nhỏ khối u trực tràng ác tính. Bức xạ cũng có thể được sử dụng để ngăn ngừa ung thư quay trở lại nơi nó bắt đầu và làm giảm các triệu chứng của bệnh K trực tràng đã di căn đến các cơ quan khác.
3.3 Hóa trị
Là phương pháp điều trị ung thư đại trực tràng bằng cách sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư. Là phương pháp điều trị toàn thân vì thuốc đi vào máu đến khắp cơ thể và có thể tiêu diệt các tế bào ung thư bên ngoài trực tràng.
Nếu ung thư đã lan rộng, bệnh nhân có thể được hóa trị trực tiếp vào động mạch dẫn đến bộ phận mới bị nhiễm bệnh của cơ thể. Nếu bác sĩ loại bỏ tất cả các khối ung thư có thể nhìn thấy tại thời điểm phẫu thuật, bệnh nhân có thể được hóa trị sau phẫu thuật để tiêu diệt bất kỳ tế bào ác tính nào còn sót lại ở trực tràng và các cơ quan lân cận. Hóa trị được thực hiện sau phẫu thuật cho một người không nhìn thấy được tế bào ung thư được gọi là hóa trị bổ trợ.
3.4 Điều trị sinh học
Điều trị sinh học, còn được gọi là liệu pháp miễn dịch, là phương pháp điều trị ung thư đại trực tràng bằng cách sử dụng các chất do cơ thể tạo ra hoặc được tạo ra trong phòng thí nghiệm để tăng cường, định hướng hoặc khôi phục khả năng phòng vệ tự nhiên của cơ thể chống lại bệnh tật. | thucuc | 1,315 |
Cắt túi mật sống được bao lâu? Có gây ảnh hưởng tới sức khỏe?
Cắt túi mật sống được bao lâu? Sau cắt túi mật có ảnh hưởng tới sức khỏe không? là những câu hỏi được đông đảo người bệnh quan tâm trước khi quyết định thực hiện phẫu thuật cắt bỏ túi mật. Hãy cùng tìm hiểu và giải đáp tất cả trong bài viết sau đây.
1. Khi nào cần tiến hành cắt bỏ túi mật?
1.1. Chức năng của túi mật
Túi mật và ống túi mật là nơi chứa và dự trữ dịch mật từ gan tổng hợp và bài tiết ra. Khi chúng ta ăn, gan sẽ bài tiết ra lượng dịch mật nhiều hơn, túi mật sẽ có tác dụng co bóp đẩy dịch mật vào ống mật chủ, sau đó đổ vào tá tràng và xuống tới ruột non.
Như vậy, túi mật còn có vai trò như một chiếc van điều phối dẫn mật vào tá tràng và xuống ruột non một cách nhịp nhàng. Vì vậy lượng dịch mật được điều tiết hợp lý, giúp cơ thể tiêu hóa các chất béo trong thức ăn và hấp thu tốt các vitamin tan trong dầu.
Túi mật hỗ trợ vào quá trình tiêu hóa và đóng vai trò như một chiếc van điều phối dẫn dịch mật.
1.2. Khi nào cần cắt túi mật?
Cắt túi mật thường được chỉ định trong các trường hợp sau:
– Sỏi túi mật: Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến bạn cần phải cắt bỏ túi mật. Bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng nên khó phát hiện sớm. Trong nhiều trường hợp chúng có thể gây tắc, viêm thậm chí nhiễm trùng túi mật.
– Polyp túi mật: Cắt túi mật cũng được chỉ định khi người bệnh có polyp lớn trên 10mm, thường xuyên đau quặn mật mơ hồ tái diễn. Đặc biệt là các trường có đồng thời mắc sỏi mật và polyp bác sĩ sẽ chỉ định cắt túi mật sớm hơn.
– Ung thư túi mật: Ung thư túi mật có thể được điều trị bằng phẫu thuật lấy túi mật và một phần mô xung quanh, thậm chí bác sĩ có thể lấy đi cả những hạch lân cận.
2. Cắt túi mật sống được bao lâu? Có gây ảnh hưởng tới sức khỏe sau này không?
2.1. Cắt túi mật sống được bao lâu?
Cho đến nay vẫn chưa có nghiên cứu chính thức nào cho thấy tuổi thọ của người bệnh sẽ bị ảnh hưởng sau khi thực hiện cắt túi mật. Người bệnh có thể không cần quá lo lắng về việc mất đi túi mật v có thể sống khỏe mạnh mà không cần có túi mật. Tất nhiên, vẫn sẽ có những khó khăn gặp phải khi cắt túi mật nhưng chỉ cần người bệnh kiên nhẫn áp dụng các giải pháp hỗ trợ và duy trì lối sống lành mạnh thì sẽ sớm trở lại sinh hoạt và làm việc bình thường.
Trên thực tế, việc mất đi túi mật là điều không ai mong muốn. Tuy nhiên với các trường hợp như đã phân tích bên trên thì phẫu thuật cắt bỏ túi mật là cần thiết và nên được thực hiện càng sớm càng tốt. Điều này sẽ giúp người bệnh tránh các rủi ro hay các biến chứng nghiêm trọng hơn.
Cắt túi mật không làm ảnh hưởng tới tuổi thọ, người bệnh vẫn có thể sinh hoạt và làm việc bình thường sau đó.
2.2. Cuộc sống sau khi đã cắt bỏ túi mật
Trong thời gian đầu sau mổ người bệnh sẽ cảm thấy đau nhiều ở vùng hạ sườn phải, đây là biểu hiện bình thường sau mổ và sẽ cải thiện nhanh chóng theo thời gian.
Khi không còn túi mật, gan vẫn sẽ liên tục sản xuất ra dịch mật nhưng không còn nơi để dự trữ nên dịch mật được đổ thẳng tới đường tiêu hóa. Điều này có thể sẽ gây nên hiện tượng thừa hoặc thiếu dịch mật, dẫn tới rối loạn tiêu hóa như khó tiêu, đầy bụng, trướng bụng sau ăn (khi dịch mật quá ít) hoặc bị tiêu chảy kéo dài (khi dịch mật quá nhiều). Tuy nhiên, các triệu chứng này có thể được cải thiện tốt theo thời gian. Khi cơ thể đã thích ứng với sự thay đổi không còn túi mật cùng việc duy trì chế độ ăn khoa học, sinh hoạt điều độ thì các triệu chứng sẽ dần biến mất mà không ảnh hưởng nhiều tới chất lượng cuộc sống.
3. Những lưu ý dành cho người bệnh sau cắt túi mật
Người bệnh sau cắt túi mật cần quan tâm tới các yêu cầu về chế độ ăn uống, lối sống vận động và tuân thủ lịch tái khám định kỳ với bác sĩ chuyên khoa.
3.1. Về chế độ ăn uống
Để cải thiện nhanh chóng các triệu chứng tiêu hóa sau cắt bỏ túi mật, bên cạnh việc điều trị nội khoa bằng thuốc theo chỉ định từ bác sĩ, người bệnh cũng cần duy trì một chế độ ăn lành mạnh vừa giúp cơ thể sớm phục hồi sau phẫu thuật và bảo vệ tốt chức năng tiêu hóa khi có sự biến đổi diễn ra.
Một số lưu ý trong chế độ ăn có thể giúp giảm bớt các triệu chứng tiêu hóa sau khi đã cắt bỏ túi mật là:
– Hạn chế chất béo, nhất là các loại chất béo xấu. Tránh ăn thực phẩm nhiều dầu mỡ, đồ ăn nhanh, đồ ăn chiên rán,…
– Bổ sung thêm chất xơ vào khẩu phần ăn, uống nước đầy đủ mỗi ngày.
– Nên ăn thành nhiều bữa nhỏ trong ngày, tránh việc ăn quá no.
– Không nên nhịn ăn, ăn đều đặn, không cố ăn hay ăn bù vào 1 bữa nhất là ở bữa tối.
Người bệnh sau cắt túi mật cần lưu ý duy trì chế độ ăn lành mạnh giúp quá trình hồi phục tốt hơn và hạn chế các tác hại tới sức khỏe.
3.2. Điều chỉnh thói quen sinh hoạt
Đối với người bệnh khi vừa phẫu thuật xong cần tránh các hoạt động quá sức, không thực hiện các bài tập cường độ cao vì có thể làm ảnh hưởng tới vết thương còn chưa kịp lành hẳn. Sau đó thì có thể duy trì chế độ vận động điều độ, tăng cường sức khỏe và tốt cho quá trình chuyển hóa trong cơ thể nhất là hệ tiêu hóa.
3.3. Tuân thủ lịch tái khám
Người bệnh cần duy trì lịch tái khám theo chỉ định từ bác sĩ. Thông thường sẽ cần tái khám đều đặn sau 6 – 12 tháng sau phẫu thuật. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào xảy ra cũng cần thông báo ngay với bác sĩ để có hướng xử lý kịp thời, đúng cách.
Như vậy, với câu hỏi “Cắt túi mật sống được bao lâu?” “Có gây ảnh hưởng tới sức khỏe sau này không?” người bệnh đã có thể hiểu và giải đáp được thắc mắc này. Hiện nay, với việc áp dụng phương pháp phẫu thuật nội soi cắt bỏ túi mật mang tới hiệu quả cao cùng nhiều ưu điểm vượt trội, người bệnh có thể yên tâm điều trị và nhanh chóng hồi phục sau mổ. | thucuc | 1,256 |
Tập luyện sau sinh: Mẹ đẻ mổ bao lâu thì có thể tập yoga trở lại?
Mẹ đẻ mổ bao lâu tập yoga trở lại là chủ đề được nhiều mẹ quan tâm. Quá trình mang thai đã tạo nên nhiều sự thay đổi lớn về thể chất của mẹ, vì vậy mà sau sinh hầu hết chị em đều muốn nhanh chóng bắt tay vào việc tập luyện để lấy lại vóc dáng. Yoga là một phương pháp luyện tập nhẹ nhàng cực kỳ phù hợp với thời điểm sau sinh, nhiều người vẫn đang băn khoăn nên bắt đầu tập từ thời gian nào, đặc biệt với các mẹ sinh mổ, cần lưu ý để vết mổ nhanh lành hơn. Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết này nhé!
1. Lợi ích của yoga đối với mẹ bầu sau sinh mổ
Yoga là một hình thức tập luyện rất tốt để giúp phụ nữ hồi phục sức khỏe sau khi sinh mổ. Tập luyện yoga sau sinh mổ cải thiện tâm trạng và sắc đẹp cho mẹ cực kỳ hiệu quả.
Tập yoga có thể giúp mẹ sinh mổ phục hồi nhanh chóng, đem tới những lợi ích tuyệt với về mặt tâm lý
– Giúp cải thiện sức khỏe tâm lý: Sau khi sinh mổ, phụ nữ thường trải qua một giai đoạn khó khăn về tinh thần và có thể cảm thấy lo lắng, bất an, hay mệt mỏi. Tập yoga sau khi sinh mổ giúp cải thiện sức khỏe tâm lý của phụ nữ bằng cách giảm stress, tăng cường sự tự tin và giúp cân bằng tinh thần.
– Hỗ trợ trong việc giảm cân: Tập yoga sau khi sinh mổ cũng giúp phụ nữ giảm cân hiệu quả và an toàn. Yoga kích thích quá trình chuyển hóa chất béo, đốt cháy năng lượng và tăng cường sự trao đổi chất trong cơ thể.
– Tăng cường sức khỏe vật lý: Các động tác yoga giúp tăng cường cơ bắp, thân thể dẻo dai và giúp giảm đau lưng và cổ vai gáy cực kỳ. Qua đó mẹ sẽ dễ dàng thích nghi với việc chăm sóc con nhỏ và hoạt động hàng ngày.
– Hỗ trợ trong việc tăng cường sức đề kháng, giúp giảm căng thẳng, tăng cường sự tự nhiên của cơ thể và giúp phòng ngừa các bệnh liên quan đến đường hô hấp và tim mạch.
– Giúp tăng cường sự linh hoạt của mẹ: Trải qua một thời gian dài mang thai và sinh đẻ khiến cơ thể mẹ nặng nề và chậm chạp hơn. Duy trì tập luyện yoga sẽ giúp mẹ nhẹ nhàng, nhanh nhẹn và linh hoạt hơn trong các hoạt động hàng ngày
2. Những điều các mẹ sinh mổ cần biết khi tập yoga
2.1 Mẹ đẻ mổ bao lâu tập yoga?
Việc tập luyện cho các mẹ sau khi sinh mổ luôn cần sự thận trọng để không làm ảnh hưởng đến quá trình vết mổ hồi phục. Vận động thể chất thực sự rất cần thiết để mẹ hồi phục sàn chậu và bụng sau sinh mổ, kiểm soát cơ thể tốt hơn. Vì vậy, nhiều mẹ rất quan tâm đến việc đẻ mổ bao lâu tập yoga.
Thực tế, thời gian hồi phục của mỗi sản phụ sẽ khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố như :tuổi tác, tình trạng sức khỏe và tính chất của từng ca sinh mổ. Thông thường, các trường hợp sau sinh mổ cần phải chờ ít nhất 6-8 tuần trước khi bắt đầu tập yoga.
Thời gian đầu rất cần sự giám sát của HLV yoga và tư vấn cùa bác sĩ
Việc tập yoga quá sớm có thể gây tổn thương cho cơ thể và làm chậm quá trình hồi phục. Nhưng nếu bắt đầu tập những động tác yoga đơn giản, dưới sự giám sát của HLV yoga và bác sĩ thì mẹ cũng có thể bắt đầu sau khoảng 2-3 tuần.
Các động tác yoga đơn giản có thể giúp phụ nữ sau sinh mổ giảm đau, giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng. Điều quan trọng là phải tập những động tác phù hợp và không gây áp lực quá lớn cho cơ thể.
Sau sinh mổ, trước khi bắt đầu tập luyện, dù là yoga hay bất cứ bộ môn thể thao vận động nào cũng đều cần đến sự tư vấn của bác sĩ và HLV giàu kinh nghiệm để có phương pháp tập luyện an toàn và hiệu quả. Tới đây, chắc hẳn mẹ đã có câu trả lời cho thắc mắc đẻ mổ bao lâu tập yoga rồi đúng không nào, cùng theo dõi tiếp bài viết để biết mẹ cần lưu ý những gì khi bắt đầu tập yoga sau sinh nhé!
2.2 Cần lưu ý gì cho mẹ đẻ mổ tập yoga?
Để việc tập luyện cho mẹ sau sinh mổ đạt hiệu quả cao, mẹ cần lưu ý một số vấn đề dưới đây:
– Đừng bỏ qua bước khởi động để làm ấm cơ thể, mẹ hãy tập luyện nhẹ nhàng đến nâng cao, bởi yoga là phương pháp mang lại hiệu quả giảm mỡ sau sinh khi duy trì tập luyện lâu dài và bền bỉ.
Mẹ nên bắt đầu với các động tác từ đơn giản đến phức tạp
– Chia nhỏ thời gian tập, có thể 2 lần/ trong ngày, thời gian hợp lý cho mỗi lần tập nên từ 15-20p.
– Sau khi sinh mổ, cơ thể mẹ còn yếu và cần nhiều thời gian phục hồi, mẹ không nên nóng vội mà tiến hành tập yoga quá sớm. Hơn nữa, trong quá trình tập cũng cần hết sức từ tốn, vừa tập vừa quan sát vết mổ xem có bị ảnh hưởng từ các động tác hay không.
– Không nên tập luyện quá sức, nếu cảm thấy khó chịu thì nên ngưng. Thay vì tự tập một mình mẹ nên nhờ đến sự hỗ trợ của huấn luyện viên.
– Hãy bắt đầu thực hành thở đúng cách để tăng lượng oxy và giảm cacbon bơm vào máu, mẹ sẽ thích nghi nhanh hơn với cường độ cao hơn.
– Bên cạnh thời gian tập luyện, mẹ cần kết hợp với chế ăn uống và nghỉ ngơi hợp lý để thúc đẩy quá trình phục hồi sau khi sinh hiệu quả hơn.
2.3 Một số tư thế yoga giảm mỡ hiệu quả cho sau sinh mổ
– Bài tập Kegel: Kegel là một bài tập yoga sau sinh hiệu quả để phục hồi vùng cơ âm đạo và cải thiện sức khỏe tình dục. Để thực hiện bài tập này, chị em cần xác định vùng cơ âm đạo của mình và luyện tập thít chặt vùng cơ này kết hợp với hít thở đúng cách. Theo các chuyên gia y tế, thực hiện bài tập Kegel đều đặn trong 4-6 tuần sẽ giúp cải thiện sức khỏe sinh sản rất hữu hiệu.
Tư thế em bé giúp mẹ thư giãn rất hiệu quả
– Tư thế chó cúi mặt: Tư thế này giúp giảm căng thẳng trong cơ thể và giúp giãn cơ cổ. Đây là tư thế rất tốt cho phụ nữ sau khi sinh mổ vì tình trạng căng thẳng và mệt mỏi là rất thường xuyên xảy ra.
– Tư thế em bé: Giúp mẹ thư giãn lưng và vùng xương sống. Thực hiện tư thế bằng cách: Quỳ thấp trên sàn, đặt mông lên gần gót chân, hai tay giơ lên cao. Từ từ cúi người về phía trước đến khi mặt chạm với sàn, hai tay tiếp tục vươn thẳng về phía trước. Giữ nguyên tư thế tầm 10 giây rồi từ từ thu người về trở lại vị trí ban đầu.
– Tư thế chiếc ghế: Đây là một tư thế tuyệt vời để định hình lại cơ thành bụng, với động tác ngồi xổm giúp làm săn chắc các cơ mông, đùi và hông. Tư thế chiếc ghế còn được xem là bài tập vật lý trị liệu cực tốt cho những ai cần cải thiện sức dẻo dai và sự cân bằng trong các hoạt động hàng ngày:
Mẹ nên tránh các động tác kéo căng bụng như tư thế bánh xe, uốn người ra sau… | thucuc | 1,399 |
Dinh dưỡng với nhiễm khuẩn và miễn dịch ở trẻ em.
(SK&ĐS) - Trẻ em có tình trạng dinh dưỡng không bình thường ở nước ta còn ở mức khoảng 20%. Chủ yếu là suy dinh dưỡng và béo phì.
Dinh dưỡng không bình thường, sức đề kháng kém, trẻ rất dễ mắc bệnh. Viêm phổi, tiêu chảy và một số bệnh nhiễm khuẩn khác lại làm cho tình trạng suy dinh dưỡng thêm nặng nề khó khắc phục.
Vì vậy cần có một chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối để giúp trẻ phát triển thể chất bình thường và trí tuệ tốt.
 
Thức ăn có chứa các thành phần dinh dưỡng cần thiết đó là protid, glucid, vitamin, các chất khoáng và nước. Nếu thiếu một trong các chất này có thể gây ra nhiều bệnh tật thậm chí tử vong.
 
Một mặt thiếu dinh dưỡng làm giảm sức đề kháng của cơ thể. Mặt khác các nhiễm khuẩn làm suy sụp thêm tình trạng suy dinh dưỡng sẵn có. Hai điều này là một vòng xoắn luẩn quẩn.
 
Ảnh hưởng của tình trạng dinh dưỡng đối với tiến triển các bệnh nhiễm khuẩn không giống nhau như trong bệnh lao, bệnh tiêu chảy nhiễm khuẩn ảnh hưởng này rất lớn, còn trong bệnh uốn ván, bại liệt thì ảnh hưởng rất ít.
 
Đối với miễn dịch thì thiếu protein - năng lượng ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống miễn dịch đặc biệt là miễn dịch qua trung gian tế bào, các chức phận diệt khuẩn của bạch cầu đa nhân trung tính, bổ thể và bài xuất các globulin miễn dịch nhóm Ig
A. Ở trẻ suy dinh dưỡng, tuyến ức giảm về thể tích và có biến đổi hình thái. Các mảng Peyer ở ruột non cũng bị teo đét cùng với giảm các nang lympho bào. Các lympho T (trưởng thành ở tuyến ức) có vai trò miễn dịch qua trung gian tế bào và các lympho B (trưởng thành ở tủy xương) chịu trách nhiệm về miễn dịch dịch thể nghĩa là tạo ra các kháng thể đặc hiệu của các kháng nguyên tấn công cơ thể. Nếu trẻ suy dinh dưỡng thì số lượng lympho T luân chuyển giảm sút và quá trình trưởng thành của chúng bị rối loạn. Khi có giảm đáp ứng miễn dịch dịch thể vẫn cần tiêm chủng cho các trẻ này đặc biệt là bị sởi và ho gà.
Vai trò của một số vitamin đối với miễn dịch:
 
Vitamin A: Cần cho phát triển bình thường của cơ thể, cho chức năng của tế bào võng mạc, biểu mô hàng rào quan trọng bảo vệ cơ thể khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn từ bên ngoài vào. Chức năng của Retinoid trong việc kiểm soát, biệt hóa tể bào là quan trọng trong hệ miễn dịch. Hai loại trong hệ miễn dịch mắc phải là thể dịch và tế bào đều bị ảnh hưởng của vitamin A và các chất chuyển hóa của chúng.
 
 Vitamin C: Khi thiếu thì sự nhạy cảm đối với các bệnh nhiễm khuẩn tăng lên. Một số nghiên cứu cho thấy khi cơ thể đủ vitamin C thì các globulin miễn dịch Ig
A, Ig
M đều tăng, tính cơ động và hoạt tính các bạch cầu tăng, kích thích chuyển dạng các lympho bào và giúp tạo thành một trong các thành phần của bổ thể: yếu tố C3.
 
Vitamin nhóm B: Đáng chú ý là vai trò của folat và pyridoxin.
 
Thiếu folat: làm chậm sự tổng hợp các tế bào tham gia vào các cơ chế miễn dịch nhất là miễn dịch qua trung gian tế bào. Thực nghiệm trên động vật thấy tuyến ức bị teo nhỏ và số lượng các tế bảo cũng giảm khi thiếu folat. Trên lâm sàng thiếu folat thường kèm thiếu sắt là hai yếu tố gây thiếu máu dinh dưỡng.
 
 Thiếu Pyridoxin: làm chậm trễ các chức phận miễn dịch cả dịch thể lẫn trung gian tế bào.
 
 Vai trò của một số chất khoáng đối với miễn dịch:
 
 Sắt (Fe): Cần thiết cho tổng hợp ADN. Fe còn tham gia vào nhiều enzym can thiệp vào quá trình phân giải các vi khuẩn bên trong tế bào. Khi thiếu Fe tính nhạy cảm với nhiễm khuẩn tăng nhưng Fe cần được kết hợp với các protein đúng mức mới hấp thu được nếu không Fe tự do sẽ là yếu tố thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Vì vậy khi bổ sung Fe cần chú ý cả mặt protein - năng lượng của khẩu phần. Chỉ nên bổ sung Fe vào ngày thứ 5 hoặt thứ 7 của quá trình hồi phục dinh dưỡng. Fe ảnh hưởng tới miễn dịch qua trung gian tế bào nhiều hơn miễn dịch dịch thể vì thế ở trẻ thiếu Fe vừa phải việc tiêm chủng phòng bệnh vẫn cótác dụng.
 
 Kẽm (Zn): Hệ thống miễn dịch đặc biệt nhạy cảm với tình trạng Zn của cơ thể. Khi thiếu Zn tuyến ức nhỏ đi, các chức năng của hầu hết các tế bào miễn dịch bao gồm cả tế bào T, tế bào B và đại thực bào đến giảm thymulin một hormon của tuyến ức có chứa Zn. Trên chuột thực nghiệm nếu thiếu Zn có biểu hiện thiểu sản lách và tuyến ức, giảm sản xuất các globulin miễn dịch bao gồm cả Ig
A, Ig
M và Ig
G. Hiện tượng hoạt hóa đại thực bào và hiện tượng thực bào bị suy giảm được nhận thấy cả ở súc vật thực nghiệm và trẻ em bị thiếu Zn.
 
 Thiếu Zn đơn thuần ít gặp mà hay kèm theo thiếu protein - Fe và các vitamin.
 
 Đồng (Cu): Trẻ em thiếu đồng bẩm sinh (bệnh Menkes) thường chết do nhiễm khuẩn nhất là bệnh viêm phổi.
 
 Selen (Se): Là thành phần thiết yếu của glutathion - peroxydase là men góp phần giải phóng sự hình thành các gốc tự do, đó là một chất chống oxy hóa mạnh. Thiếu Se cùng với thiếu vitamin E sẽ làm giảm sản xuất kháng thể.
 
 Sự liên quan giữa các chất khoáng và miễn dịch cần chú ý:
 
- Còn nhiều chất khoáng khác như Mg, Co, I2, Ni  (Manhê, Coban, Iốt, Niken) và phần lớn các kim loại nặng cũng có vai trò đáp ứng miễn dịch nhưng các chất này vừa cần thiết vừa thiết yếu nhưng thừa sẽ gây độc.
 
- Sự thiếu tuyệt đối các chất này ít gặp trừ bị bẩm sinh.
 
- Thiếu Zn và Fe được quan tâm hơn cả trong chăm sóc sức khoẻ cộng đồng.
 
Như vậy các nhiễm khuẩn có thể làm rối loạn tình trạng dinh dưỡng hoặc làm trầm trọng hơn một tình trạng suy dinh dưỡng mới bắt đầu. Ngược lại các rối loạn dinh dưỡng có thể gây rối loạn các cơ chế miễn dịch, làm nguy cơ nhiễm khuẩn cao hoan. Cho nên một chiến lược toàn diện về sức khoẻ cộng đồng kết hợp phòng chống các bệnh nhiễm khuẩn với phòng chống bệnh do thiếu dinh dưỡng mới có hiệu quả cao.
 
 "Trẻ em hôm nay, thế giới ngày mai", các bậc phụ huyenh cần hết sức quan tâm đến chế độ dinh dưỡng đảm bảo thành phần các chất dinh dưỡng cần đối, hợp vệ sinh. Thường xuyên theo dõi sự tăng trưởng của trẻ hàng tháng, hàng năm để có sự điều chỉnh thích hợp tránh để trẻ suy dinh dưỡng hoặc béo phì.
 
BS. Phạm Thị Thục | medlatec | 1,246 |
Triệu chứng ung thư phổi di căn gan
Ung thư phổi giai đoạn cuối không còn giới hạn ở trong phổi mà đã di căn đến các bộ phận ở xa, trong đó có gan. Triệu chứng ung thư phổi di căn gan rất phức tạp, là tập hợp các triệu chứng bệnh tại vị trí ung thư khởi phát và di căn xa.
Những triệu chứng ung thư phổi di căn gan
Ung thư phổi đứng đầu trong các bệnh ung thư về tỷ lệ mắc và tử vong tại nhiều nước trên thế giới. Tại Việt Nam, ung thư phổi là bệnh ung thư phổ biến nhất ở nam giới và thứ ba ở nữ giới. Thuốc lá được xác định là nguyên nhân chính gây bệnh ung thư phổi khi có liên quan đến trên 80% ca tử vong do bệnh gây ra. Ngoài ra, làm việc trong môi trường hóa chất độc hại, sử dụng nguồn nước uống không đảm bảo có chứa độc tố asen, từng xạ trị vùng ngực… cũng là những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Ung thư phổi giai đoạn cuối có khả năng di căn đến nhiều bộ phận như gan, xương, thận…
Ung thư phổi rất nguy hiểm, tiến triển và di căn nhanh. Ung thư phổi giai đoạn di căn không còn giới hạn ở một bên phổi mà đã lan rộng đến hai bên phổi, các hạch bạch huyết, các cơ quan khu vực tim, khí quản… và xâm lấn các cơ quan ở xa như gan. Ngoài gan, ung thư phổi có thể di căn đến nhiều cơ quan khác như xương, thận, tuyến thượng thận…
Triệu chứng ung thư phổi di căn gan là tập hợp các triệu chứng bệnh tại vị trí ung thư khởi phát và di căn. Một số triệu chứng ung thư phổi di căn gan có thể gặp là:
Chân tay sưng phù có thể gặp ở bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối
Hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi di căn gan như thế nào?
Ung thư phổi di căn rất khó điều trị. Mục đích điều trị chính cho bệnh nhân ung thư giai đoạn này là kiểm soát các triệu chứng bệnh, tránh để ung thư di căn rộng hơn. Hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân ung thư giai đoạn này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có cả loại ung thư phổi và mong muốn điều trị của người bệnh.
Ung thư phổi được chia làm hai loại chính là ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không tế bào nhỏ. Tùy thuộc vào mỗi loại ung thư khác nhau, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ hỗ trợ điều trị bệnh thích hợp.
Đối với bệnh nhân ung thư phổi không phải tế bào nhỏ, lựa chọn hỗ trợ điều trị có thể bao gồm hóa trị liệu, sử dụng thuốc điều trị nhắm mục tiêu kết hợp với chế độ chăm sóc giảm nhẹ cho người bệnh. Đối với bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ, lựa chọn hỗ trợ điều trị có thể bao gồm hóa trị.
Hóa trị liệu là phương pháp hỗ trợ trong điều trị triệu chứng cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn muộn
Mục đích của hóa trị liệu hướng đến là điều trị một số triệu chứng bệnh ung thư ở giai đoạn cuối.
Thuốc điều trị nhắm mục tiêu có khả năng dừng sự phát triển khối u từ việc dừng nguồn cung cấp mạch máu. Đây là phương pháp hỗ trợ điều trị phổ biến cho những bệnh nhân ung thư phổi không phải tế bào nhỏ không đáp ứng được hóa trị liệu.
Chăm sóc giảm nhẹ có ý nghĩa quan trọng với bệnh nhân ung thư các giai đoạn, đặc biệt là ở giai đoạn cuối. Chăm sóc giảm nhẹ giúp bệnh nhân kiểm soát một số triệu chứng như trầm cảm, tăng chất lượng sống cho người bệnh. | thucuc | 680 |
Tìm hiểu về điều trị ung thư tuyến tụy giai đoạn III
Ở giai đoạn III, khối u đã xâm lấn ra ngoài tuyến tụy và xâm lấn vào bó mạch than tạng hay mạc treo tràng trên. Điều trị ung thư tuyến tụy giai đoạn III chủ yếu mang tính chất điều trị thuyên giảm.
1. Tìm hiểu về ung thư tuyến tụy giai đoạn III
Ung thư tuyến tụy hình thành trong các mô ở tuyến tụy, đây là cơ quan quan trọng ở sau dạ dày và đóng vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa để sản xuất enzym để cơ thể tiêu thụ chất béo, protein và carbohydrate.
Ung thư tuyến tụy là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ tuyến tụy, cơ quan nằm ngang ổ bụng nằm ngang phía sau phần dưới của dạ dày. Tuyến tụy có vai trò sản xuất dịch tiêu hóa và sản xuất hoóc môn quy định đường huyết trong cơ thể.
Tình trạng ung thư tuyến tụy
Ngoài giai đoạn tiến triển ung thư, điều trị ung thư tuyến tụy giai đoạn III còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác như độ tuổi bệnh nhân, tình trạng sức khỏe chung của người bệnh, mong muốn điều trị của bệnh nhân ung thư…
Ung thư tuyến tụy giai đoạn III có đặc điểm khối u xâm lấn ra ngoài tụy, xâm lấn bó mạch thân tạng hay mạc treo tràng trên. Ung thư giai đoạn này có thể không hoặc có di căn hạch vùng nhưng chưa có di căn xa.
2. Tìm hiểu về việc điều trị bệnh ung thư tuyến tụy trong giai đoạn III
2.1 Các phương pháp điều trị bệnh ung thư tuyến tụy ở giai đoạn III
Một số phương pháp điều trị ung thư tuyến tụy giai đoạn III có thể được bác sĩ xem xét gồm:
Một trong những lợi ích của phẫu thuật ung thư tuyến tụy giai đoạn III là phẫu thuật thuyên giảm, do khối u ung thư giai đoạn này gần như không thể cắt bỏ được gây tắc mật, tắc tá tràng. Phẫu thuật thuyên giảm có vai trò giải áp đường mật, tái tạo sự lưu thông của ống tiêu hóa.
Tùy từng trường hợp mà một số phẫu thuật có thể được xem xét là nối vị tràng trong trường hợp tắc tá tràng, hang vị; nối túi mật – hỗng tràng trường hợp tắc mật.
Là phương pháp điều trị toàn thân sử dụng hóa chất tiêu diệt tế bào ung thư. Dù độ nhạy của phương pháp này còn hạn chế nhưng phương pháp điều trị này vẫn rất cần thiết với bệnh nhân ung thư tuyến tụy giai đoạn muộn, tăng tiên lượng sống cho người bệnh.
Để được xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả và an toàn, người bệnh nên thăm khám với chuyên gia ung bướu
Sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Xạ trị thuyên giảm có thể giúp giảm đau cho bệnh nhân ung thư. Hóa trị kết hợp có thể làm tăng độ nhạy tia xạ.
So với các bệnh ung thư thường gặp khác, tiên lượng sống cho bệnh nhân ung thư tuyến tụy thường thấp hơn rất nhiều. Tuy nhiên nếu được điều trị với phác đồ tích cực, bệnh nhân ung thư giai đoạn này vẫn có cơ hội kéo dài thêm thời gian sống.
Mặc dù trong ung thư tuyến tụy giai đoạn III nhiều trường hợp chỉ hỗ trợ kéo dài thời gian sống. Nhưng người bệnh và gia đình không nên buông xuôi hoặc từ chối điều trị bởi điều trị giúp giảm triệu chứng bệnh, người bệnh sẽ cảm giác thoải mái dễ chịu hơn.
2.2 Tiên lượng của bệnh nhân ung thư tuyến tụy trong giai đoạn III
Ung thư tuyến tụy khi được phát hiện có thể thực hiện những xét nghiệm bổ sung để đánh giá sự hiện diện của các khối u đồng thời xác định giai đoạn bệnh. Từ đó giải thích cho bệnh nhân mức độ tiến triển của bệnh và chỉ định giai đoạn dựa trên kết quả xét nghiệm:
– Giai đoạn 1: Khối u chỉ tồn tại ở trong tuyến tụy
– Giai đoạn 2: Khối u lan đến các mô hoặc cơ quan trong ổ bụng hay lan đến các hạch bạch huyết lân cận
– Giai đoạn 3: Khối u đã di căn đến các mạch máu quan trọng và các hạch bạch huyết
– Giai đoạn 4: Khối u di căn đến các cơ quan khác như gan, phổi, xương…
Tỷ lệ sống của ung thư tuyến tụy giai đoạn III thường khó xác định bởi thể trạng và yếu tố cuộc sống thường ngày có ảnh hưởng rất lớn tới tiên lượng của bệnh nhân. Bác sĩ có thể đưa ra kết luận trong trường hợp những chẩn đoán đã rõ ràng.
Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để xây dựng lối sống phù hợp
2.3 Những lưu ý quan trọng trong điều trị cho bệnh nhân ung thư tuyến tụy ở giai đoạn III
Tâm lý chung của người bệnh khi phát hiện ung thư tuyến tụy trong giai đoạn muộn là lo lắng và sợ hãi dễ dẫn tới ảnh hưởng tới kết quả điều trị. Do đó để phòng ngừa ung thư tuyến tụy trong giai đoạn III phát triển, người bệnh nên chú trọng đến những dấu hiệu bất thường của sức khỏe để ngăn chặn mầm mống ung thư từ sớm.
Bên cạnh đó, người bệnh cũng nên tầm soát và thăm khám sức khỏe định kỳ để tránh những nguy cơ, ngăn chặn sớm ung thư ngay từ ban đầu.
Ngoài ra, người bệnh cũng cần lưu ý về chế độ dinh dưỡng, thiết lập cách sống khoa học hơn và duy trì thói quen có lợi cho sức khỏe. Đồng thời, giữ tinh thần lạc quan, tích cực để điều trị bệnh đạt hiệu quả cao. | thucuc | 1,018 |
Công dụng thuốc Hawonerixon
Hawonerixon là dược phẩm trong nhóm thuốc giãn cơ hay tăng trương lực cho cơ. Đây là thuốc điều trị theo chỉ định của bác sĩ, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua Hawonerixon điều trị tại nhà vì có thể gặp các tác dụng phụ nguy hiểm.
1. Công dụng của thuốc Hawonerixon
Thuốc Hawonerixon chứa thành phần hoạt dược chính là Eperisone hydrochloride, có công dụng điều trị các triệu chứng liệt cứng, giảm trương lực hoặc viêm xương khớp, bao gồm:Điều trị bệnh lý mạch máu não.Điều trị thoái hóa cột sống ở cổ.Điều trị các biểu hiện liệt cứng cơ có nguyên nhân từ tủy.Điều trị các di chứng xuất hiện sau khi tiến hành phẫu thuật.Hỗ trợ điều trị hội chứng tăng trương lực cơ ở bệnh nhân đang gặp vấn đề ở đốt sống cổ.Điều trị viêm khớp vùng vai hoặc xung quanh thắt lưng.Mỗi tình trạng bệnh nhân sẽ không giống nhau, cho dù họ mắc cùng một chứng bệnh. Do vậy dù là thuốc chỉ định cũng cần phải kiểm tra kỹ thông tin trước khi dùng để bảo đảm sự tương thích cho quá trình điều trị của người bệnh.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Hawonerixon
Thuốc Hawonerixon bào chế ở dạng viên nén, bọc bên ngoài là một lớp đường. Sau khi lấy khỏi vỉ sẽ sử dụng thông qua đường uống để hấp thụ thuốc. Thuốc Hawonerixon không có liều dùng thông thường, vì thế bệnh nhân nên tránh dùng thuốc mà chưa có kê đơn hoặc hướng dẫn chi tiết từ bác sĩ.Độ tuổi và mức độ nhiễm bệnh của bệnh nhân là yếu tố chính được sử dụng để đánh giá và kê đơn theo liều dùng. Trẻ nhỏ hiện không có chỉ dẫn sử dụng thuốc Hawonerixon nên bạn cần theo dõi sức khỏe cho trẻ và kiểm tra tại bệnh viện để được bác sĩ tư vấn cụ thể. Với người trưởng thành liều dùng phổ biến nhất 3 viên mỗi ngày.Người bệnh không nên sử dụng thuốc Hawonerixon một liều duy nhất, mà cần chia đều thời gian để sử dụng 3 lần/ ngày. Người bệnh nên uống thuốc sau khi ăn.Trường hợp quá liều hay sử dụng thuốc không đảm bảo thời gian giãn cách có thể gây ảnh hưởng nguy hiểm cho sức khỏe và quá trình điều trị. Để tránh những ảnh hưởng khi dùng thuốc quá liều, người bệnh nên thường xuyên kiểm tra, chú ý đến liều dùng và ghi nhớ thời gian sử dụng thuốc mỗi ngày.Đôi khi người bệnh có thể quên uống thuốc, nếu thời điểm hiện tại đã gần tới liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên và sử dụng liều mới theo chỉ định.
3. Những chú ý trước khi dùng thuốc Hawonerixon
Thuốc Hawonerixon có khả năng gây ra mẫn cảm cho bệnh nhân. Điều này không xuất hiện diện rộng mà chỉ cục bộ một vài đối tượng có cơ địa dễ dị ứng hay đã từng tương tác lại với bất kỳ thành phần cấu tạo nào có trong thuốc Hawonerixon.Thuốc Hawonerixon chống chỉ định khi bệnh nhân được xác định có nguy cơ mẫn cảm với thuốc. Để giảm ảnh hưởng mà vẫn đảm bảo công dụng điều trị, người bệnh nên trao đổi cùng bác sĩ để đưa ra lựa chọn khác phù hợp, an toàn hơn.Thuốc Hawonerixon có gây ảnh hưởng nhất định đến người bệnh. Thông thường khi bạn làm công việc yêu cầu sự tỉnh táo hay thường xuyên điều khiển máy móc, lái ô tô thì nên sắp xếp công việc từ trước. Thuốc Hawonerixon có thể gián tiếp gây ra tai nạn lao động không mong muốn do ảnh hưởng tương tác khiến bản thân người dùng không kiểm soát được tinh thần. Vì thế hãy lên kế hoạch nghỉ ngơi khi dùng thuốc để tránh ảnh hưởng đến năng suất công việc.Phụ nữ và trẻ nhỏ không nên sử dụng thuốc Hawonerixon nếu không thực sự cần thiết. Các nghiên cứu không có khuyến cáo gì cho nhóm đối tượng này. Nhưng thực tế đây là nhóm đối tượng nhạy cảm dễ bị ảnh hưởng bởi thuốc, vì vậy chỉ được sử dụng khi đã nắm rõ thông tin và được bác sĩ hướng dẫn cụ thể.
4. Phản ứng phụ của thuốc Hawonerixon
Thuốc Hawonerixon có thể gây ra phản ứng phụ ở nhiều mức độ. Tuy nhiên hầu hết phản ứng phụ của thuốc Hawonerixon không quá nghiêm trọng. Điều này có nghĩa là, người bệnh có thể không chịu quá nhiều ảnh hưởng từ thuốc Hawonerixon khi sử dụng. Tuyệt đối không vì phản ứng phụ nhẹ không nghiêm trọng mà lơ là khi sử dụng thuốc.Sau đây là một vài phản ứng phụ phổ biến thường gặp được thống kê lại:Buồn nôn;Hoa mắt chóng mặt;Buồn ngủ;Nổi mẩn phát ban trên da;Mất vị giác gây chán ăn hoặc ăn không ngon miệng;Tiêu chảy kéo dài;Chướng bụng, khó tiêu;Táo bón;Đau nhức đầu;Đau dạ dày.Có thể thấy trừ đau dạ dày thì các phản ứng phụ còn lại thường không quá nghiêm trọng và có thể cải thiện từ sớm do có biểu hiện cụ thể. Đau dạ dày thường âm ỉ và ảnh hưởng nghiêm trọng khi tổn thương nặng nên cần hết sức lưu ý.Những phản ứng phụ được nêu trên không hoàn toàn đánh giá tương tác ảnh hưởng thuốc Hawonerixon. Những phản ứng phụ xảy ra âm thầm thực sự rất khó phát hiện và không có biểu hiện rõ ràng. Bạn hãy thường xuyên tới bệnh viện kiểm tra để bác sĩ thu thập dữ liệu, đánh giá sự thay đổi của sức khỏe.
5. Tương tác với thuốc Hawonerixon
Tương tác thuốc là điều khó tránh khỏi ở mọi loại thuốc biệt dược. Điều này có thể xuất hiện nhiều hoặc ít tùy thuộc thành phần thuốc. Những thành phần dược phẩm dễ bị tác động thì sẽ tăng nguy cơ gây ra tương tác thuốc khi có phản ứng hóa học bên trong cơ thể.Với điều trị liều trình đơn bạn cần lưu ý đến liều lượng cách sử dụng thuốc. Một số bệnh nhân có thói quen tự thay đổi liều dùng thuốc, thậm chí dừng hẳn mà không cần chờ chỉ định từ bác sĩ. Nếu là thuốc Hawonerixon bạn sẽ gặp tình trạng mệt mỏi, đau đầu,... do lượng thuốc cơ thể cần chưa thực sự được cung cấp đủ.Một vài tương tác thuốc Hawonerixon xuất hiện khi bệnh nhân dùng quá liều cần chú ý. Những trường hợp tình trạng bệnh có diễn biến xấu, bệnh nhân nên trao đổi bác sĩ để điều chỉnh lại liều dùng cho phù hợp với tình trạng hiện tại. Hãy báo bác sĩ để được hướng dẫn giảm liều dùng hoặc ngừng sử dụng thuốc khi bạn gặp biểu hiện sau:Suy giảm sức lực có thể bị kiệt sức;Buồn ngủ;Hoa mắt chóng mặt;Các triệu chứng bất thường.Ngoài ra thuốc Hawonerixon nếu cần điều trị liều đa khi bệnh nhân có phát hiện thêm bệnh hay nhu cầu dùng thêm thuốc đều không nên tự ý dùng, mà hãy đến bệnh viện để bác sĩ trao đổi và hướng dẫn cách sử dụng cụ thể, tránh tương tác do các loại thuốc phản ứng với nhau.Những thông tin cơ bản về thuốc Hawonerixon trong bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì Hawonerixon là thuốc kê đơn nên người bệnh không tự ý sử dụng, mà cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ/ dược sĩ để có đơn kê phù hợp và đảm bảo an toàn cho sức khỏe. | vinmec | 1,286 |
Công dụng thuốc Ametifen codein forte
Thuốc Ametifen Codein Forte là thuốc giảm đau có thành phần kết hợp. Thuốc được dùng để làm giảm các triệu chứng đau từ trung bình tới nặng. Tuy nhiên, người bệnh chỉ nên dùng thuốc trong thời gian ngắn, vì thuốc có nguy cơ gây nghiện nếu kéo dài hay sử dụng liều cao.
1. Ametifen codein forte là thuốc gì?
Ametifen codein forte là thuốc gì? Thuốc Ametifen codein Forte có thành phần chính là Acetaminophen 500 mg và Codeine phosphate 30 mg, bao chế dạng viên nén dài bao phim.Paracetamol là thuốc giảm đau hạ sốt không steroid. Paracetamol (acetaminophen hay N - acetyl - p - aminophenol) là một chất chất chuyển hoá có hoạt tính của phenacetin, đây là thuốc giảm đau hạ sốt hữu hiệu có thể thay thế aspirin, mà ít tác dụng phụ hơn. Tuy vậy, khác với aspirin, paracetamol không có hiệu quả điều trị viêm và thuốc cũng không có tác dụng chống ngưng kết tiểu cầu.Codein là một thuốc giảm đau nhóm opioid. Được dùng với tác dụng giảm đau do gắn yếu vào thụ thể Opioid và tác dụng chủ yếu là do sau khi vào cơ thể tạo thành morphin. Trên các nghiên cứu nhận thấy, thuốc có tác dụng hiệu quả khi được kết hợp với paracetamol trong điều trị đau cấp.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Ametifen codein Forte
2.1. Chỉ định. Với thành phần kết hợp acetaminophen và codein được sử dụng trong điều trị làm giảm các cơn đau nhức từ trung bình đến nặng, như:Đau do ung thư, đau nhức xương,Đau đầu nặng, đau nhức thân thể, đau cơ, đau do thần kinh, nhức răng và đau lưng,...Đau sau phẫu thuật.2.2.Chống chỉ định. Thuốc Ametifen codein Forte không dùng trong các trường hợp sau:Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc.Bệnh nhân suy chức năng gan hoặc thận nặng.Bệnh nhân nghiện rượu.Bệnh nhân bị thiếu hụt men glucose-6-phosphat dehydrogenase(G6PD).Bệnh nhân suy hô hấp, bị nhiều lần thiếu máu, có bệnh tim, phổi.Phụ nữ có thai và cho con bú.Không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi.Trẻ em dưới 18 tuổi vừa cắt amidan hay sau nạo V.A, vì có thể gây phản ứng nghiêm trọng và có thể tử vong.
3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Ametifen codein forte
Cách dùng: Thuốc Ametifen codein forte được dùng bằng đường uống, người bệnh có thể uống thuốc bất kỳ lúc nào, bởi thuốc không ảnh hưởng với thức ăn. Người bệnh nên dùng thuốc khi đau và nên cách nhau ít nhất 4 đến 6 giờ. Nếu bị kích ứng dạ dày nên uống sau khi ăn.Liều dùng:Người lớn: Mỗi lần uống 1 đến 2 viên, ngày có thể 3-4 lần. Các lần uống cách nhau ít nhất 4 giờ và không uống quá 8 lần.Trẻ em từ 12 đến 18 tuổi: Mỗi lần uống 1 viên, ngày 3-4 lần. Các lần uống cách nhau ít nhất 6 giờ. Liều tối đa không quá 8 viên.Trẻ dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng, do có nguy cơ ngộ độc opioid.Quá liều:Đối với paracetamol: Nhiễm độc paracetamol có thể do dùng một liều độc duy nhất, hoặc do uống lặp lại với liều lớn paracetamol (ví dụ, 7,5 - 10g mỗi ngày, trong 1 - 2 ngày) hoặc do uống thuốc dài ngày. Hoại tử gan cấp tính phụ thuộc vào liều và nghiêm trọng có thể gây tử vong. Biểu hiện gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, Methemoglobin máu, dẫn đến chứng xanh tím da. Khi bị ngộ độc nặng, ban đầu có thể gây kích thích hệ thần kinh trung ương, kích động và mê sảng. Tiếp theo có thể là ức chế hệ thần kinh trung ương như sững sờ, hạ thân nhiệt, mệt lả, thở nhanh, nông; mạch nhanh. Người bệnh cần được xử trí nhanh trong 36-48 giờ đầu.Codein: Quá liều có thể gây suy hô hấp, buồn ngủ hoặc hôn mê. Nặng hơn có thể ngừng tim và tử vong. Người bệnh cần được đưa tới bệnh viện và xử trí nhanh chóng.
4. Tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Ametifen codein forte
Khi dùng thuốc bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn sau đây:Tác dụng thường gặp: Buồn nôn, nôn, táo bón, miệng khát, tiểu ít, bí tiểu, buồn ngủ, hồi hộp, chóng mặt, hạ huyết áp thế đứng.Ít gặp: Phản ứng dị ứng, giảm bạch cầu, thiếu máu, suy hô hấp, bồn chồn, giảm toàn thể huyết cầu, bệnh thận, co thắt ống mật, gây xanh tím trên da.Hiếm gặp: Sốc phản vệ, rối loạn thị giác, ảo giác, mất phương hướng, co giật, hội chứng cai nghiện. Ngoài ra, thuốc Ametifen codein forte cũng có thể gây phản ứng trên da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng hoại tử da nhiễm độc, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.Người bệnh có thể gặp phải các tác dụng phụ khác khi dùng thuốc. Theo đó, hãy thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn mà bạn gặp phải khi sử dụng thuốc.
5. Khi dùng thuốc Ametifen codein forte cần lưu ý gì?
Đây là một loại thuốc kê đơn được dùng theo chỉ định của bác sĩ, người bệnh không tự ý dùng thuốc để điều trị đau nhẹ, mà chỉ nên dùng nếu không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường.Khi dùng thuốc có thể làm gia tăng tổn thương đầu và gây ra tăng áp lực nội sọ. Các phản ứng phụ của thuốc có thể che đậy mất quá trình diễn tiến lâm sàng của những bệnh nhân bị tổn thương đầu, vì vậy nên thận trọng khi dùng.Dùng thuốc Ametifen codein forte cũng có thể che lấp chẩn đoán hoặc che lấp quá trình diễn tiến lâm sàng của những bệnh nhân bị các bệnh cấp ở bụng.Dùng thuốc Ametifen codein forte thận trọng cho bệnh nhân lớn tuổi hoặc người bệnh yếu sức, bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc thận nhẹ tới vừa, hen phế quản, có tiền sử nghiện thuốc, thiểu năng tuyến giáp, bệnh nhân Addison và người phì đại tuyến tiền liệt hoặc nghẽn niệu đạo.Không dùng đồng thời với các thuốc giảm đau có tác dụng gây nghiện khác, thuốc trị loạn thần kinh, thuốc an thần, hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác, rượu. Khi bắt buộc thì phải dùng phối hợp nên giảm liều của một hoặc giảm cả hai thuốc. Theo đó, người bệnh cũng không nên sử dụng thuốc này chung với thuốc khác chứa acetaminophen hay các thuốc giảm đau nhóm chống viêm giảm đau không steroid.Sử dụng kéo dài và liều cao thành phần acetaminophen có thể gây thương tổn tế bào gan. Còn đối với codein nếu dùng kéo dài có thể gây ra nghiện thuốc. Cho nên, bạn cần dùng thuốc đúng chỉ định và không tự ý dùng thuốc kéo dài.Thận trọng dùng thuốc cho người lái tàu xe và vận hành máy móc, vì khi dùng thuốc này có thể gây buồn ngủ.Tương tác thuốc:Thuốc có tác dụng trung hòa acid dạ dày có thể làm chậm và kéo dài sự hấp thu của acetaminophen khi dùng đường uống.Hoạt động của thuốc có thể bị ảnh hưởng khi dùng chung với các thuốc khác nhau như barbiturat, thuốc chống trầm cảm, carbamazepin và phenytoin.Dùng đồng thời thuốc này với dẫn xuất từ thuốc phiện khác (có trong thuốc ho, thuốc giảm đau khác) có thể tăng nguy cơ gây ức chế hô hấp.Tương tác với thuốc chống co giật, isoniazid, quinidin có thể làm mất tác dụng của codein. Thuốc có thể làm giảm chuyển hóa cyclosporin và một số thuốc khác do codein gây ra ức chế men cytochrom P450.Hy vọng, với những thông tin trên bạn đã biết thuốc Ametifen codein forte có tác dụng gì và cần lưu ý gì khi sử dụng. Người bệnh cần dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, nếu có bất kỳ điều gì thắc mắc nào thì hãy hỏi ý kiến bác sĩ, dược sĩ tư vấn. | vinmec | 1,383 |
Ý nghĩa của xét nghiệm huyết học trong công tác chẩn đoán bệnh
Hiện nay, một trong những kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong công tác chẩn đoán bệnh phải kể đến xét nghiệm huyết học. Từ đó, bác sĩ có thể sớm phát hiện ra nguy cơ mắc bệnh và kịp thời đưa ra phương án điều trị bệnh hiệu quả.
1. Xét nghiệm huyết học là gì?
Xét nghiệm huyết học (xét nghiệm công thức máu toàn phần), thường được tiến hành trên mẫu máu tĩnh mạch lấy từ cánh tay người bệnh.
Thông qua mẫu máu thu được, người ta sẽ phân tích và xác định các chỉ số quan trọng bao gồm hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu. Đây đều là những chỉ số cần thiết trong việc chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến hệ tạo máu như: thiếu máu, suy tủy, ung thư tủy,... hay một số bệnh lý viêm nhiễm khác.
2. Ý nghĩa của các chỉ số trong Xét nghiệm huyết học
Trong xét nghiệm huyết học có bao gồm nhiều chỉ số khác nhau như RBC, WBC, HGB, HCT, MCHC,...
2.1. Chỉ số RBC - liên quan đến số lượng hồng cầu
Chỉ số hồng cầu ở người bình thường dao động trong khoảng từ 4.32 - 5.72 Tera/L (đối với nam giới) và khoảng 3.9 - 5.03 Tera/L (đối với nữ giới).
Vì vậy, nếu kết quả xét nghiệm thu được nằm ngoài những khoảng kể trên thì có thể là dấu hiệu của những vấn đề như:
Thiếu máu do giảm số lượng hồng cầu.
Mất nước hoặc mắc chứng tăng hồng cầu.
2.2. Chỉ số WBC - số lượng bạch cầu
Số lượng bạch cầu ổn định ở những người có tình trạng sức khỏe hoàn toàn bình thường là từ 3.5 - 10.5 G/L. Do đó, nếu số lượng bạch cầu có sự tăng giảm bất thường thì có thể là do những bệnh lý sau:
Nhiễm virus (sốt xuất huyết,... ), nhiễm khuẩn Gram âm nặng, suy tủy xương, dị ứng, sử dụng thuốc (aminopyrine, chloramphenicol, phenothiazin,... ).
Số lượng bạch cầu tăng có thể do mắc các bệnh viêm nhiễm, bệnh máu ác tính hay các bệnh liên quan đến bạch cầu như: bệnh bạch cầu dòng tủy cấp/mạn, bệnh bạch cầu lympho cấp/ mạn, bệnh u bạch cầu,...
2.3. Chỉ số HB - lượng huyết sắc tố
Nếu kết quả xét nghiệm huyết học cho thấy lượng huyết sắc tố nằm trong khoảng 12.0 - 15.5 g/dl (đối với nữ) và 13.5 - 17.5 g/dl (đối với nam) thì được coi là bình thường.
Tuy nhiên, lượng huyết sắc tố HB có thể giảm ở những bệnh nhân bị thiếu máu - hệ quả của các phản ứng gây chảy máu, tan máu.
2.4. Chỉ số HCT - liên quan đến khối hồng cầu
Chỉ số HCT bình thường đối với nam giới là từ 42 - 47%, trong khí đối với nữ giới sẽ dao động từ 37 - 42%. Sự tăng giảm bất thường của chỉ số HCT có thể cho thấy các vấn đề như:
Chỉ số HCT giảm: với các trường hợp thiếu máu, mất máu hoặc đang thai nghén.
Chỉ số HCT tăng: ở những người mắc các bệnh rối loạn dị ứng, bệnh phổi có tắc nghẽn mạn tính, chứng tăng hồng cầu, chứng giảm lưu lượng máu, hay ở người thường xuyên hút thuốc lá,...
2.5. Chỉ số MCHC - nồng độ Hb trung bình tại hồng cầu
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, chỉ số MCHC nếu được xác định dao động trong khoảng từ 32.0 - 36.0 g/d
L thì giảm do một vài nguyên nhân như: thiếu máu, nghiện rượu, xơ gan, giảm folate, vitamin B12,...
2.6. Chỉ số EOS# - số lượng bạch cầu ái toan
Nếu kết quả kiểm tra thu được 0.0 - 0.7 Giga/L thì có thể kết luận:
Giảm do bệnh nhân đang trong quá trình sử dụng các loại thuốc corticosteroid.
Tăng do nhiễm ký sinh trùng, phản ứng thuốc, dị ứng hay gặp phải một số bệnh về mạch máu - collagen, bệnh phù thần kinh - mạch, viêm mũi ưa bạch cầu ái toan nhưng không do dị ứng, rối loạn tăng sản tủy, hội chứng tăng bạch cầu ái toán cấp, nhạy cảm thuốc chống đông máu warfarin,...
2.7. Chỉ số MON - số lượng bạch cầu mono
Chỉ số MON có ngưỡng an toàn dao động trong khoảng từ 0.1 - 0.4. Nếu kết quả xét nghiệm huyết học thu được chỉ số từ 0.0 - 0.9 Giga/L thì có thể hiểu ý nghĩa y học như sau:
Giảm thiếu máu do bệnh bạch cầu dòng lympho, do bất sản hoặc do sử dụng glucocorticoid.
Tăng ở những người bị nhiễm khuẩn, nhiễm virus, nhiễm ký sinh trùng hay bệnh nhân bệnh bạch cầu do dòng monocyte, u tủy, u lympho hoặc các khối u khác. | medlatec | 804 |
Thai ngoài tử cung IVF nguyên nhân là gì? Các dấu hiệu nhận biết
1. Tìm hiểu về thụ tinh ống nghiệm (IVF) và thai ngoài tử cung
1.1 Khái niệm thụ tinh ống nghiệm (IVF) là gì?
Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là kỹ thuật hỗ trợ sinh sản ứng dụng công nghệ y học hiện đại giúp các cặp vợ chồng hiếm muộn có được đứa con như ý và hạnh phúc gia đình trọn vẹn.
Thụ tinh trong ống nghiệm là quá trình kết hợp giữa trứng và tinh trùng bên ngoài cơ thể. Phôi sau đó được hình thành trong ống nghiệm và trở lại tử cung của người mẹ. Ở đây, như trong bất kỳ trường hợp mang thai tự nhiên nào, phôi thai sẽ làm tổ và phát triển thành bào thai. IVF thường được chỉ định cho các cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn.
IVF – Thụ tinh ống nghiệm là kỹ thuật điều trị vô sinh, hiếm muộn phổ biến nhất hiện nay
Tinh trùng được lựa chọn cẩn thận, những tinh trùng khỏe mạnh nhất sẽ được chuyển vào đĩa cùng với trứng để ấp. Trong vài giờ đầu tiên của quá trình giao phối, tinh trùng có thể xâm nhập vào trứng và thụ tinh để tạo thành phôi.
Có hai loại kỹ thuật IVF chính là IVF cổ điển và tiêm tinh trùng vào bào tương trứng ICSI.
1.2 Thai ngoài tử cung
Thai ngoài tử cung chính là tình trạng trứng đã thụ tinh làm tổ và phát triển ở một nơi khác bên ngoài tử cung của người mẹ chứ không phải bên trong tử cung của người mẹ. Tình trạng này có thể gây chảy máu ổ bụng ồ ạt thậm chí có thể nguy hiểm đến tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.
Trong một thai kỳ bình thường, quá trình thụ tinh xảy ra trong ống dẫn trứng. Trứng được thụ tinh sau đó đi vào tử cung và làm tổ trong nội mạc tử cung. Phôi thai phát triển thành thai nhi và nằm trong tử cung cho đến khi sinh. mang thai ngoài thành phố
Nếu thai phụ mang thai ngoài tử cung, phôi thai không thể tồn tại và phát triển bình thường, có nguy cơ gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Thống kê của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) cho thấy nó chiếm 3-4% các ca tử vong liên quan đến thai nghén.
2. Lí giải “Tại sao làm IVF vẫn bị thai ngoài tử cung?”
Thực chất của phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm là dựa trên sự can thiệp của bác sĩ để chuyển phôi thai từ môi trường ống nghiệm vào buồng tử cung. Tuy nhiên, vẫn có nhiều trường hợp mang thai ngoài tử cung ngay cả khi đã thụ tinh trong ống nghiệm.
Cho dù tỷ lệ là rất thấp thì thai ngoài tử cung IVF vẫn có thể xẩy ra
Trên thực tế, mặc dù sử dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản nhưng tỷ lệ mang thai ngoài tử cung không phải là hiếm. Nếu thai ngoài tử cung khu trú, nó thường có thể khu trú ở ống dẫn trứng, mô đệm hoặc sừng.
Để giải thích về hiện tượng chửa ngoài tử cung sau thụ tinh ống nghiệm, các bác sĩ cho biết: Việc đưa phôi vào tử cung không có nghĩa là bác sĩ có thể chắc chắn rằng thai nhi sẽ phát triển đúng vị trí. Quá trình co bóp này diễn ra được là do tử cung của nữ giới co bóp liên tục. Phôi bị đặt nhầm bên ngoài tử cung ở một vị trí không mong muốn.
3. Dấu hiệu mang thai ngoài tử cung sau khi thụ tinh trong ống nghiệm
Mang thai ngoài tử cung sau khi thụ tinh trong ống nghiệm thường kèm theo các triệu chứng như:
3.1 Xảy ra xuất huyết bất thường
3.2 Có các cơn đau nhói vùng chậu
Đau bụng hoặc vùng chậu là dấu hiệu tiếp theo của thai ngoài tử cung. Thai ngoài tử cung có thể khiến chị em bị đau bụng âm ỉ, kéo dài rất khó chịu. Có thể có những cơn đau nhói ở vùng xương chậu với hoạt động chảy máu bất thường. Lưu ý rằng tần suất đau vùng chậu có thể tăng dần theo tốc độ phát triển của túi ối.
3.3 Chu kỳ kinh bất thường
Nhiều phụ nữ thậm chí không biết mình có thai ngoài tử cung. Điều này là do kinh nguyệt vào thời điểm này có thể có hoặc không tùy thuộc vào cơ địa.
Một số người lầm tưởng là trễ kinh nên chủ quan dẫn đến sảy thai hoặc ngôi thai ngược.
4. Cách chẩn đoán mang thai ngoài tử cung IVF và biện pháp phòng tránh
4.1 Chẩn đoán mang thai ngoài tử cung IVF
Nếu hai vợ chồng biết dấu hiệu mang thai ngoài tử cung sau thụ tinh ống nghiệm IVF thì hoàn toàn có thể chẩn đoán tình trạng này ở nhà. Khi một người phụ nữ được bác sĩ tiến hành thụ tinh trong ống nghiệm và phôi được cấy vào tử cung, chu kì kinh của cô ấy bắt đầu bị trễ.
Lúc này, bạn nên thử thai, nếu 2 vạch thì có thể bạn đã có thai. Tuy nhiên, bạn nên đến bệnh viện để siêu âm để chắc chắn rằng thai nhi phát triển bình thường.
Nếu tuần thứ 4-5 không tìm thấy túi ối sau siêu âm thì khả năng mang thai ngoài tử cung rất cao.
Giữa tuần thứ 4 và thứ 5 của thai kỳ khi siêu âm, túi ối đã được nhìn thấy trong khoang tử cung. Ngược lại, nếu không tìm thấy túi ối sau khi siêu âm thì khả năng mang thai ngoài tử cung là rất cao.
Ngoài những dấu hiệu mang thai ngoài tử cung sau thụ tinh ống nghiệm kể trên. Chị em cũng có thể dự đoán thai ngoài tử cung nhờ chỉ số HCG. Nếu nồng độ hCG tăng chậm hoặc hoàn toàn không tăng thì đây là dấu hiệu mang thai ngoài tử cung.
4.2 Biện pháp phòng tránh thai ngoài tử cung sau IVF
Để phòng tránh thai ngoài tử cung sau thụ tinh ống nghiệm, chị em nên tham khảo một số biện pháp như:
– Đảm bảo vệ sinh kinh nguyệt khoa học theo hướng dẫn chuyên môn. Đặc biệt là trong nạo phá thai và sử dụng các biện pháp tránh thai lâu dài.
– Nếu bạn bị STD trước khi thụ tinh trong ống nghiệm, bệnh này cần được điều trị dứt điểm.
– Chị em cũng cần lưu ý nên đi khám bác sĩ chuyên khoa sau khi điều trị viêm nhiễm cơ quan sinh dục để nhận hỗ trợ tốt nhất nếu đang có kế hoạch thụ tinh ống nghiệm. Những phụ nữ đã từng mang thai ngoài tử cung nên thông báo cho bác sĩ sản khoa trước khi thử IVF. Sau khi thụ tinh trong ống nghiệm, nếu thấy có bất kỳ dấu hiệu mang thai ngoài tử cung nào sau khi thụ tinh trong ống nghiệm kể trên, bạn nên đến bệnh viện ngay. | thucuc | 1,230 |
Công dụng thuốc Medazolin
Thuốc Medazolin là thuốc được sử dụng cho trường hợp bệnh nhân nhiễm khuẩn do vi rút hoặc vi khuẩn tấn công. Trước khi sử dụng thuốc nên tham khảo thêm thông tin từ bác sĩ để được hỗ trợ và tư vấn cụ thể. Sau đây là một số chia sẻ giúp bạn hiểu rõ thuốc Medazolin có tác dụng gì?
1. Công dụng của thuốc Medazolin
Thành phần chính của thuốc Medazolin có chứa Ceftriaxone, kháng sinh ức chế sự phát triển của vi khuẩn vi rút tấn công. Thành phần thuốc có công dụng phổ biến đối với vi khuẩn gram dương và gram âm, cầu khuẩn lậu, cầu khuẩn ruột... Khi thuốc Medazolin phát huy công dụng sẽ tạo nên ở trên thành tế bào giúp ngăn chặn không cho vi khuẩn tiếp tục phát triển.Những trường hợp cụ thể được chỉ định sử dụng thuốc Medazolin:Ức chế vi khuẩn hình thành phát triển trên thành tế bàoĐiều trị tình trạng nhiễm khuẩn nặng. Gây ức chế cho nhóm vi khuẩn có tương tác nhạy với thuốcĐiều trị bệnh viêm màng nãoĐiều trị viêm phổiĐiều trị giang maiĐiều trị trường hợp nhiễm khuẩn trên daĐiều trị bệnh thương hànĐiều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệuĐiều trị viêm xương khớp. Ngoài chỉ định được nêu trên bác sĩ có thể chỉ định sử dụng cho một số trường hợp khác.
2. Liều lượng và cách dùng thuốc Medazolin
Thuốc Medazolin có thể được bào chế ở nhiều dạng khác nhau. Tuy nhiên dạng tiêm được sử dụng phổ biến, vì có thể hỗ trợ cơ thể hấp thụ ở mức cao nhất. Tuy nhiên người bệnh cần đến cơ quan y tế để được hỗ trợ giúp đỡ tiêm tránh tự ý tiêm làm không đúng cách gây ảnh hưởng đến công dụng của thuốc.Liều lượng sử dụng thuốc Medazolin chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như độ tuổi, tình trạng và căn bệnh mắc phải. Sau đây là một số liều dùng chỉ định cho bệnh nhân:Trường hợp phổ biến sử dụng liều 1g/ lọ với 1 - 2 lọ cho mỗi ngày. Bệnh nhân có thể tiêm trong một lần hoặc chia mỗi lần tiêm 1 lọ tùy theo tình trạng cụ thể. Những tình huống bệnh nặng hơn có thể tăng tối đa đến 4g/ ngày.Dự phòng nhiễm trùng sau phẫu thuật sử dụng liều 1g trước khi phẫu thuật trong khoảng thời gian từ 30 - 120 phút.Trẻ em được tính toán liều dùng theo công thức 50 - 75mg/ kg mỗi ngày. Số lần tiêm sẽ được bác sĩ chỉ định và tăng lên không quá 2 g/ ngày cho trẻ em với bệnh có biểu hiện nặng cần tăng liều.Bệnh nhân viêm màng não nên dùng liều 100mg/kg nhưng không vượt quá 4g/ ngày. Lộ trình điều trị bằng thuốc sẽ kéo dài trong khoảng từ 1 - 2 tuần.Trẻ sơ sinh khi cần sử dụng sẽ dùng với liều lượng 50 mg/ kg mỗi ngày.Tùy theo bệnh và liều dùng sẽ cân nhắc lại liều dùng thuốc. Một vài yếu tố khách quan và khả năng hấp thụ của bệnh nhân sẽ đánh giá cụ thể chi tiết hơn liều dùng. Do vậy chỉ nên tham khảo không nên tự ý áp dụng liều dùng ở trên tránh dùng không đủ hoặc quá liều gây tương tác không tốt cho sức khỏe.
3. Những chú ý trước khi dùng thuốc Medazolin
Nếu phát hiện bản thân có tiền sử nhạy cảm hay từng dị ứng thành phần cấu tạo của thuốc Medazolin hãy báo lại cho bác sĩ sớm. Thông thường thành phần chính là nguyên nhân dẫn đến dị ứng. Tuy nhiên cũng không nên chủ quan hãy kiểm tra cả tá dược để phòng tối đa nguy cơ dị ứng. Thêm vào đó nếu bạn dị ứng với penicillin hãy báo bác sĩ để có phương án dự phòng.Phụ nữ đang mang thai hay cho con bú chưa được khẳng định rõ nguy hiểm sau khi dùng thuốc. Tuy nhiên các bác sĩ e ngại trẻ sơ sinh và thai nhi hấp thụ thuốc qua mẹ có thể gián tiếp gây hại đến sức khỏe của trẻ lâu dài
4. Phản ứng phụ của thuốc Medazolin
Phản ứng phụ có thể xuất hiện sau khi sử dụng thuốc hoặc một thời gian sau khi sử dụng. Đầu tiên bạn nên lưu ý đến những phản ứng phụ có biểu hiện giống dị ứng để đánh giá nguyên nhân do tương tác hay do thành phần thuốc gây ra. Các phản ứng phụ liên quan đến dị ứng được phát hiện thường có biểu hiện dưới đây:Phát ban. Sưng phù trên mặt. Sưng họng. Sưng lưỡi. Khó thở. Sốc phản vệMột số bệnh nhân sẽ gặp phải các tác dụng phụ khác nguy hiểm và đe dọa đến tính mạng. Nếu có biểu hiện kể dưới đây cần nhanh chóng đến bệnh viện kiểm tra, thậm chí là cần chuẩn bị cấp cứu khi cần thiết:Viêm loét miệng hoặc môi. Ngứa ngáy khó chịu. Rối loạn khả năng lưu thông máu. Xuất hiện dấu hiệu dị ứng trên da. Viêm tại vết tiêmĐộng kinh. Tiêu chảyĐi ngoài có máu. Sau khi ăn có dấu hiệu đau dạ dàyĐầy hơiỢ nóngĐổi màu phân. Những phản ứng phụ này thường cảnh báo nguy hiểm nghiêm trọng của sức khỏe. Chính vì thế dù có hay không có biểu hiện nguy hiểm bạn vẫn nên thường xuyên tái khám kiểm tra sức khỏe định kỳ để được phát hiện hỗ trợ sớm những nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng của bản thân.
5. Tương tác với thuốc Medazolin
Hãy chủ động báo lại bác sĩ nếu đang sử dụng thuốc khác ở thời điểm được kê đơn. Lưu ý duy trì chế độ sinh hoạt lành mạnh nâng cao sức khỏe để giảm nguy cơ tương tác của thuốc Medazolin với cơ thể.Trên đây là một số chia sẻ về thuốc Medazolin cho bạn đọc tham khảo. Hãy chú ý khi được kê đơn bất kỳ loại thuốc nào để tránh phản ứng phụ ngoài ý muốn. | vinmec | 1,033 |
Ung thư thực quản giai đoạn III
Ung thư thực quản giai đoạn III có thể xâm lấn tạng lân cận, hạch bạch huyết những chưa di căn đến các cơ quan ở xa.
Những biểu hiện ung thư thực quản giai đoạn III
Ung thư thực quản giai đoạn III có di căn hạch vùng nhưng chưa di căn đến các cơ quan ở xa
Ung thư thực quản là một trong những bệnh ung thư đường tiêu hóa phổ biến. Bệnh thường khởi phát từ sự phát triển bất thường của các tế bào lót bên trong thực quản – ống cơ dài vận chuyển thức ăn từ miệng đến dạ dày.
Ung thư thực quản có 4 giai đoạn phát triển, theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, ung thư thực quản giai đoạn III có thể phát triển theo hướng:
So với các giai đoạn trước đó, ung thư thực quản giai đoạn III đã có biểu hiện rõ ràng hơn rất nhiều, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống của người bệnh.
Một số biểu hiện ung thư thực quản giai đoạn III có thể gặp là:
Nuốt nghẹn là một trong những triệu chứng thường gặp nhất ở bệnh nhân ung thư thực quản
Ung thư thực quản giai đoạn III sống được bao lâu?
Ngoài giai đoạn tiến triển bệnh, để khẳng định ung thư thực quản giai đoạn III sống được bao lâu còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác như độ tuổi bệnh nhân, thể trạng người bệnh và đặc biệt là loại ung thư thực quản và mức độ đáp ứng điều trị bệnh. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, bệnh nhân ung thư thực quản giai đoạn III có khoảng 15% cơ hội sống nếu được điều trị tích cực.
Phẫu thuật có thể được bác sĩ chỉ định cho bệnh nhân ung thư thực quản giai đoạn này
Điều trị ung thư thực quản giai đoạn III thường yêu cầu đòi hỏi kết hợp nhiều phương pháp vừa nhằm mục đích điều trị triệu chứng, biến chứng, tiêu diệt khối u và kiểm soát bệnh ung thư, tránh để di căn rộng hơn. Điều trị phẫu thuật, hóa trị hay xạ trị có thể được bác sĩ chỉ định tùy từng trường hợp cụ thể. | thucuc | 391 |
Triệu chứng lâm sàng tai biến mạch máu não cần biết
Triệu chứng lâm sàng tai biến mạch máu não cần được xử lý ngay lập tức, tránh biến chứng nguy hiểm gây tử vong.
1. Tổng quan bệnh tai biến mạch máu não
Tai biến mạch máu não được đánh giá là có tỷ lệ gây tử vong cao hàng thứ 2 tại Việt Nam và trong top 10 thế giới, theo báo cáo hàng năm của WHO. Bệnh trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khoẻ và tính mạng con người.
Tai biến mạch máu não là hiện tượng mạch máu não (động mạch, mao mạch hoặc tĩnh mạch) bị tắc hoặc vỡ đột ngột mặc dù không gây chấn thương sọ não. Khi các mao mạch vỡ hoặc tắc nghẽn, những tế bào não sẽ thiếu hụt oxy và dinh dưỡng. Thời gian càng dài, số lượng tế bào não chết đi càng nhiều. Điều này làm bệnh nhân gặp di chứng nặng nề, thậm chí là đột tử. Nếu may mắn được cứu sống thì người bệnh cũng có thể gặp các di chứng nặng nề như: tê liệt chân tay, liệt nửa mặt, khó nói chuyện…
Tai biến mạch máu não là hiện tượng mạch máu não bị tắc hoặc vỡ đột ngột mặc dù không gây chấn thương sọ não.
Tai biến mạch máu não là hiện tượng mạch máu não bị tắc hoặc vỡ đột ngột mặc dù không gây chấn thương sọ não.
Có nhiều cách phân loại tai biến mạch máu não. Trong đó, cách hay gặp nhất là chia làm 2 nhóm: Tai biến mạch máu não do thiếu máu não và tai biến mạch máu não do xuất huyết não. Triệu chứng lâm sàng tai biến mạch máu não cần được xử lý ngay lập tức, tránh biến chứng nguy hiểm gây tử vong.
2. Triệu chứng lâm sàng tai biến mạch máu não cần biết
2.1. Méo một bên mặt là triệu chứng lâm sàng tai biến mạch máu não
Dấu hiệu tai biến thể hiện trên khuôn mặt của bệnh nhân trước khi tai biến xảy ra. Lượng oxy trong máu cung cấp cho não bộ giảm dần làm tổn thương dây thần kinh tác động lên cơ mặt. Khuôn mặt người bệnh trở nên buồn bã. Một phần hoặc một nửa khuôn mặt bị liệt hoặc không cử động được. Nếu nghi ngờ bệnh nhân đã bị đột quỵ hãy yêu cầu bệnh nhân cười. Nếu phát hiện nụ cười bị méo một phần hoặc một bên mặt xệ xuống, thì đó là dấu hiệu tai biến.
2.2. Giảm cử động tay là triệu chứng lâm sàng tai biến mạch máu não
Lượng máu đến não không đủ nên chức năng thần kinh bị suy giảm, cụ thể là cánh tay. Người bệnh sẽ cảm thấy cánh tay đau nhức, cử động khó khăn và dần không cử động được. Dấu hiệu tai biến ở cánh tay dễ nhận biết nhất khi bạn yêu cầu người bệnh đưa hai tay lên cao thì một bên tay sẽ không nhấc lên nổi hoặc buông hẳn xuống.
2.3. Suy giảm thị
Thị lực giảm dần là dấu hiệu tai biến mà người bình thường khó có thể nhận biết được. Vì thế người bệnh cần chủ động ghi nhớ dấu hiệu tai biến này và thông báo ngay cho người nhà khi có dấu hiệu bất thường. Nguyên nhân là thuỳ não bộ chịu trách nhiệm về chức năng thị giác không được cấp đầy đủ oxy và hoạt động của thuỳ não bị suy giảm dần khiến thị lực bị suy giảm. Người bệnh sẽ thấy mọi thứ nhoà phai và mờ dần.
2.4. Nói lắp
Trước khi xảy ra tai biến sẽ xuất hiện các cục máu đông ngăn cản sự tuần hoàn máu tới một phần của não điều khiển sự giao tiếp và giọng nói. Vì thế người bệnh sẽ có dấu hiệu nói lắp như không nói được câu nào, nói không nên tiếng hoặc nói khó hiểu.
2.5. Yếu 1 phần cơ thể
Sau khi bị liệt một cánh tay, người bệnh sẽ bị liệt một phần cơ thể hoặc nửa cơ thể. Một số bộ phận cử động khó khăn hoặc mặc dù đã cố gắng điều chỉnh nó nhưng không cử động được. Đây là dấu hiệu cực kỳ nghiêm trọng và có thể đưa đến liệt vĩnh viễn nếu không kịp thời dùng thuốc hay đưa đến viện kịp thời.
2.6. Hoa mắt, choáng váng
Hoa mắt, choáng váng, đầu óc quay cuồng là dấu hiệu của bệnh thiếu máu não. Đây là dấu hiệu tai biến khá phổ biến và xảy ra ở hầu hết các trường hợp.
Hoa mắt, choáng váng, đầu óc quay cuồng là dấu hiệu của bệnh thiếu máu não.
Hoa mắt, choáng váng, đầu óc quay cuồng là dấu hiệu của bệnh thiếu máu não.
2.7. Dáng đi yếu
Dấu hiệu tai biến tiếp theo mà bệnh nhân có thể gặp phải là khó đi lại hoặc đi lại rất khó khăn. Nếu trước đó bệnh nhân đã đi lại bình thường, chứng tỏ lượng máu đến não đang giảm nhanh chóng. Nếu bệnh nhân gặp khó khăn trong quá trình đi lại từ lâu, cần quan sát thật kỹ. Xem xét tình trạng và mức độ bệnh tăng lên hay không.
2.8. Đau đầu
Thiếu oxy lên não sẽ khiến bệnh nhân bị đau đầu âm ỉ hoặc đau theo cơn. Thậm chí có bệnh nhân sẽ có cảm giác muốn nổ tung đầu. Mức độ đau đớn ngày càng khốc liệt hơn. Nếu gặp dấu hiệu trên hãy đưa bệnh nhân đến bệnh viện ngay, nếu không sẽ có nguy cơ dẫn đến biến chứng chết não.
2.9. Nấc cục
Một trong những cảnh báo sớm của căn bệnh tai biến mà ít người nhận thấy đó chính là nấc cục. Nhiều người bỗng dưng bị nấc nghĩ rằng đó chỉ là các cơn nấc bình thường, dẫn đến chủ quan. Hiện tượng nấc cục thường gặp ở phụ nữ.
2.10. Khó thở
Bệnh nhân sẽ thấy khó thở, thở gấp và tim đập nhanh. Mỗi người sẽ có những dấu hiệu tai biến trên và tuỳ thuộc vào vùng não bị tổn thương bởi thiếu oxy.
Những dấu hiệu trên diễn ra trong thời gian khá ngắn và sẽ biến mất ngay sau đó. Người bệnh hầu như không chú ý vì nghĩ cơ thể đã ổn định. Tuy nhiên, đó gọi là tình trạng tai biến mạch máu não thoáng qua, báo hiệu thời điểm phát bệnh cận kề.
3. Nguyên tắc chữa trị tai biến mạch máu não
Nguyên tắc chung trong điều trị tai biến/đột quỵ chính là cấp cứu kịp thời và điều trị tích cực. Điều này giúp ngăn ngừa những biến chứng cũng như giảm thiểu tối đa khả năng tử vong. Khi thấy triệu chứng lâm sàng tai biến mạch máu não, cần nhanh chóng gọi xe cấp cứu và chuyển người bệnh đến bệnh viện.
Cần nhanh chóng gọi xe cấp cứu và chuyển người bệnh đến bệnh viện.
Cần nhanh chóng gọi xe cấp cứu và chuyển người bệnh đến bệnh viện.
Ngoài ra, cũng cần chú ý giữ cho người bệnh không bị té ngã và đặt người bệnh nằm nghiêng để bảo vệ đường hô hấp. Trước và trong khi đưa đi cấp cứu, người bệnh tuyệt đối không ăn gì. Bên cạnh đó, người bệnh cũng không tự ý điều trị bằng những phương pháp như: châm cứu, bấm huyệt, xoa bóp…
Không nên cho người bệnh bị tai biến dùng thuốc huyết áp hoặc các loại thuốc khác. Cần theo dõi triệu chứng xem người bệnh có nôn, co giật, méo mồm… hay không. Khi đến bệnh viện thì các bác sĩ sẽ chẩn đoán người bệnh có bị tai biến mạch máu não hay không.
Việc điều trị bệnh tai biến mạch máu não kịp thời giúp cứu sống người bệnh và hạn chế biến chứng. Đồng thời, điều trị sớm hỗ trợ người bệnh phục hồi nhanh, phòng ngừa nguy cơ đột quỵ. | thucuc | 1,379 |
Viêm loét giác mạc do kính áp tròng phát triển thành dịch?
Thời gian gần đây, bệnh liên quan đến mắt như dịch đau mắt đỏ, viêm loét giác mạc đang có chiều hướng gia tăng đột biến...
Thời gian gần đây, bệnh liên quan đến mắt như dịch đau mắt đỏ, viêm loét giác mạc
đang có chiều hướng gia tăng đột biến, nhất là viêm loét giác mạc Acanthamoeba mà người ta tình nghi là do lạm dụng kính áp tròng rẻ tiền mua bán qua mạng internet gây ra.
Viêm loét giác mạc Acanthamoeba do kính áp tròng?
Tờ Daily
Mail của Anh số ra ngày 20/9 vừa đăng tải nghiên cứu của nhóm chuyên gia ở Bệnh viện Mắt Moorfields (MEH), London (Anh) cho biết, nhóm bệnh nhiễm trùng mắt đang có tỷ lệ gia tăng đột biến mà thủ phạm chính là do kính áp tròng rẻ tiền bán tràn lan trên mạng điện toán, người mua tham rẻ, không tư vấn, kê đơn của bác sĩ. Kính áp tròng gây tổn thương giác mạc rất đa dạng như viêm loét giác mạc vì Acanthamoeba, đau mắt đỏ, rách võng mạc, viêm giác mạc... Nổi bật là căn bệnh viêm loét giác mạc vì Acanthamoeba, căn bệnh nan y nếu không được can thiệp có thể dẫn đến hỏng võng mạc, gây mù lòa. Tỷ lệ mắc bệnh tăng gấp đôi kể từ khi kính áp tròng bùng nổ, nó được giới trẻ đua nhau sử dụng mà không quan tâm đến mặt trái. Việc mua kính áp tròng trôi nổi trên mạng là việc làm vô cùng mạo hiểm, nhất là nguy cơ nhiễm trùng, chưa kể các yếu tố khác do chính người sử dụng gây ra do vệ sinh kém.
Theo GS. John Dart - người đứng đầu nghiên cứu ở MEH, tỷ lệ mắc bệnh tăng đột biến, phần lớn là rơi vào nhóm người trẻ tuổi, kiến thức phòng chống bệnh tật còn thấp, không qua khám, xét nghiệm và tư vấn. Thông thường, mỗi khi đưa bất kỳ vật ngoại lai nào vào mắt, mọi người buộc phải làm các bước kiểm tra, thử nghiệm để hạn chế những rủi ro có thể gây suy giảm thị lực. Nhiễm trùng bắt đầu xảy ra khi thấu kính phơi ra môi trường hoặc tiếp xúc với amip (amoeba). Ví dụ như rửa kính bằng nước lã hoặc để trong phòng tắm thay vì cho vào dung dịch nước muối vô trùng. Nếu bị nhiễm trùng không được phát hiện sớm và điều trị sẽ tái phát, nghiêm trọng và để lại sẹo trong mắt. Theo thống kê, có tới 1/3 bị bệnh giác mạc là do sẹo quá lớn, quá dày cần phải cắt bỏ hoặc thay ghép giác mạc. Cũng theo số liệu của MEH, bệnh viêm loét giác mạc được điều trị tại MEH từ năm 2010 đến nay tăng tới 7 lần, từ con số 11 bệnh nhân nay tăng vọt lên 80 ca và nếu tính quy mô trên cả nước Anh thì con số này tăng từ 100 người (năm 2010) lên 200 ca/năm như hiện nay. Đây là con số được thống kê nhưng thực tế còn cao hơn nhiều.
Thấu kính áp tròng giá rẻ hiện bán tràn lan, kể cả trên đường phố lẫn trực tuyến trên mạng. Phần lớn là do các công ty nước ngoài cung cấp. Theo quy định, tại Anh nếu không có đơn của bác sĩ hoặc đơn hết hạn sẽ không được phép mua kính, người dùng buộc phải làm lại các thủ tục theo quy định của ngành y. Do tự ý mua về dùng nên nhiều người Anh đã chuốc họa vào thân. Ví dụ, nữ sinh Saira Hussain (21 tuổi - sinh viên đại học năm thứ nhất ở Southend, Essex) đã bị nhiễm trùng nặng vì kính áp tròng mua trực tuyến, buộc phải nghỉ học để điều trị. Saira Hussain đã thú nhận, em đeo kính suốt cả ngày, kể cả đi học và khi đi ngủ, dạ hội, nhưng khi tắm xong lại để kính ngay trong phòng tắm. Gần đây, mắt bị sưng đỏ, mờ buộc phải vào Bệnh viện MEH khám và điều trị. Kết quả là một mắt đã bị hỏng, may còn một mắt nên Saira không phải bỏ học. Cũng theo Daily
Mail, tháng 7/2014, một nữ sinh người Đài Loan tên là Lian Kao đã bị mù cả hai mắt vì đeo kính áp tròng liên tục 6 tháng, bị amip ăn hết đồng tử. Trong suốt thời gian 6 tháng này, Lian Kao không hề tháo, vệ sinh kính áp tròng kể cả khi đi ngủ, khi bơi và khi tắm gội.
Theo các chuyên gia nhãn khoa thì amip Acanthamoeba có thể tồn tại ngay dưới thấu kính và chờ khi có dịp thâm nhập vào trong con ngươi thông qua các tế bào biểu mô, sau đó gây nhiễm trùng toàn bộ mắt.
Viêm loét giác mạc Acanthamoeba có gây nguy hiểm?
Viêm giác mạc Acanthamoeba là do ký sinh trùng có tên Acanthamoeba keratitis (thường gọi Amoeba) gây ra. Được phát hiện lần đầu vào năm 1973 ở Mỹ. Tác nhân gây bệnh là một loại sinh vật đơn bào (Amoeba) sống nhiều trong không khí, đất, nước, nguồn tự nhiên và tồn tại dưới hai dạng là dạng hoạt động (trophozoit) dễ bị tác động của môi trường và dạng tiềm ẩn (cystic) khá bền vững trước mọi tác động của môi trường. Bởi vậy, Acanthamoeba có thể tồn tại rất lâu trong môi trường khắc nghiệt, như lạnh đông, trong nước đã tiệt trùng với chloramin dưới dạng nang, chờ có điều kiện thuận lợi sẽ chuyển sang dạng hoạt động và gây bệnh. Acanthamoeba có khả năng chuyển đổi qua lại giữa hai dạng nên việc điều trị gặp nhiều khăn, nhất là ở dạng nang. Đôi khi dễ bị nhầm với viêm loét giác mạc do nấm Herpes hay vi khuẩn. Triệu chứng thường thấy như nhìn mờ, mắt đỏ, chói, chảy nước mắt và đặc biệt là đau nhức rất nhanh. Sau vài tuần xuất hiện ổ loét tròn kèm theo mủ làm cho tổn thương lan rộng và tổn thương sâu vào trong giác mạc.
Điều trị viêm loét giác mạc Acanthamoeba thường áp dụng một số thủ thuật như gọt giác mạc, thường áp dụng ngay trong giai đoạn đầu, khi tổn thương mới xuất hiện ở phần trước giác mạc nhằm loại bỏ tác nhân gây bệnh và giúp cho thuốc ngấm vào nhu mô tốt hơn. Về thuốc, có thể dùng nhóm chống amip, dùng phối hợp với thuốc kháng sinh hỗn hợp và thuốc kháng sinh chống nấm. Cũng có trường hợp cần phải ghép giác mạc, nhất là ở những người khi điều trị bằng thuốc lâu ngày không khỏi, bệnh phát triển nhanh đe dọa thị lực chung.
Khi dùng kính áp tròng nếu mắt bị sưng, viêm, ngứa, đau hoặc tiết nhiều nước mắt thì nên tháo ngay kính áp tròng và đi khám bác sĩ. Không nên đeo kính quá lâu, nhất là khi ngủ, khi bơi lội, nơi có nhiệt độ cao, khô hoặc ở gần bếp lửa sẽ khiến kính áp tròng bị biến dạng. Không dùng nước vòi hay dung dịch tự chế để tạo ẩm cho kính, thay vào đó là dùng dịch nhân tạo vô trùng để vệ sinh, làm ẩm. Và cuối cùng, không nên ham rẻ, mua kính trôi nổi trên thị trường, kính có màu sắc sặc sỡ mà dùng kính theo đơn và có tư vấn cẩn thận của bác sĩ. | medlatec | 1,280 |
Khí hư như sữa chua là biểu hiện của bệnh gì? Cách phòng ngừa
1. Khí hư như sữa chua là do sinh lý hay bệnh lý?
Khí hư là một trong những triệu chứng phụ khoa xuất hiện khi các bạn gái bước vào tuổi dậy thì và dần suy giảm khi tới giai đoạn mãn kinh. Đây là một trong những dấu hiệu điển hình giúp chị em nhận biết một cách rõ nét nhất về tình trạng sức khỏe vùng kín của mình. Theo các chuyên gia, khí hư như sữa chua có thể là biểu hiện của sinh lý hoặc bệnh lý phụ khoa nguy hiểm.
Khí hư như sữa chua là tình trạng nhiều chị em gặp phải
1.1. Khí hư màu trắng như sữa chua do sinh lý
Bình thường, khí hư sẽ xuất hiện khi hàm lượng hormone estrogen trong cơ thể của chị em gia tăng bất thường. Về cơ bản, khí hư thường hơi dai, có màu trắng trong và nếu quan sát kỹ, chị em sẽ thấy dịch tiết âm đạo này có màu như lòng trắng trứng gà. Tùy vào từng thời điểm mà chị em sẽ thấy màu sắc và lượng khí hư của mình có sự khác nhau.
Tại thời điểm trứng rụng, lượng hormone estrogen tăng cao hơn thì khí hư sẽ chảy nhiều, dai và loãng hơn bình thường. Sau thời điểm trứng rụng, hormone estrogen sẽ suy giảm đi nên khí hư của chị em sẽ ít hơn, đặc hơn và có màu trắng đục giống sữa chua hoặc hơi ngả vàng.
Vì vậy, theo các chuyên gia, nếu khí hư của chị em đột ngột chuyển sang màu trắng đục như sữa chua mà không đi kèm với những triệu chứng bất thường thì không cần phải quá lo lắng. Bởi lẽ đây có thể chỉ là một hiện tượng sinh lý bình thường.
1.2. Khí hư trắng đục như sữa chua do bệnh lý
Đây là một trong những bệnh phụ khoa phổ biến và thường gặp. Nguyên nhân dẫn tới bệnh viêm âm đạo thường xuất phát từ thói quen sinh hoạt không lành mạnh, quan hệ tình dục không an toàn, ăn quá nhiều đồ ngọt,… Lúc này, chị em sẽ thấy khí hư vón cục, lợn cợn giống như sữa chua, ngứa ngáy ở vùng kín và có mùi hôi khó chịu.
Phần phụ của chị em bao gồm buồng trứng, vòi trứng, hệ thống dây chằng rộng. Thời gian đầu, hiện tượng viêm nhiễm có thể xuất hiện ở phần phụ, thế nhưng sau đó, chúng sẽ lây nhiễm sang những bộ phận xung quanh. Lúc này, chị em sẽ thấy khí hư có màu trắng đục như sữa chua, rét run, đau bụng dưới,…
Viêm lộ tuyến cổ tử cung là hiện tượng chị em không nên chủ quan. Lúc này, chị em sẽ thấy cơ thể mình xuất hiện những dấu hiệu dễ nhận biết như đau bụng dưới, đau lưng, khí hư có màu trắng đục hoặc vàng, âm đạo ngứa ngáy,…
Khí hư như sữa chua có thể là triệu chứng của ung thư cổ tử cung. Căn bệnh này là hiện tượng cổ tử cung xuất hiện khối u ác tính và chúng có thể di căn sang những bộ phận khác.
Bên cạnh những căn bệnh phụ khoa nguy hiểm như trên, thì khí hư trắng đục như sữa chua còn là triệu chứng của nhiễm nấm Candida. Những bệnh lý này gây ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe sinh sản cũng như đời sống quan hệ tình dục của chị em phụ nữ.
2. Khí hư giống như sữa chua khi nào thì cần đi khám bác sĩ?
Như đã nói ở trên, nếu chị em thấy khí hư của mình có màu trắng giống như sữa chua nhưng không có mùi và cũng không gây ngứa ngáy thì không cần phải quá lo lắng. Tuy nhiên, nếu tình trạng này đi kèm với những dấu hiệu dưới đây thì nên tới bệnh viện để thăm khám càng sớm càng tốt:
– Khí hư có màu trắng hơi vàng giống như bã đậu đi kèm với mùi hôi và cảm giác ngứa ngáy
– Khí hư vón cục hoặc tạo thành từng mảng cứng
– Đau bụng dưới, đau lưng dưới, mệt mỏi
– Ngứa ngáy và đau rát ở vùng kín, đặc biệt là khi quan hệ tình dục
– Khí hư có mùi hôi rất khó chịu
– Ra máu âm đạo bất thường
– Vòng kinh nguyệt bị thay đổi
– Chóng mặt, đau đầu
– Đi tiểu rắt, tiểu buốt, tiểu ra máu, tiểu nhiều lần, tiểu ra mủ
– Vùng kín sưng tấy và mọc các nốt viêm nhiễm
Chị em nên đi khám khi khí hư giống như sữa chua đi kèm với những triệu chứng bất thường
3. Cách phòng ngừa tình trạng khí hư giống như sữa chua
Khí hư giống như sữa chua thường là dấu hiệu cảnh báo rằng vùng kín của chị em đang gặp vấn đề. Ngoài việc khám chữa bệnh thì chị em cũng nên chủ động thực hiện những điều sau đây để giảm nhẹ tình trạng và giúp bệnh mau lành:
– Vệ sinh vùng kín thường xuyên, sạch sẽ và đúng cách, không dùng những loại dung dịch vệ sinh phụ nữ có hoạt tính tẩy rửa mạnh
– Mặc quần lót vừa vặn với chất liệu mềm mại, thoáng khí, thấm hút tốt để giữ vùng kín không bị ẩm ướt, tránh tạo điều kiện cho vi khuẩn, vi trùng gây hại phát triển
– Nên kiêng quan hệ tình dục cho tới khi tình trạng khí hư như sữa chua được chữa khỏi hoàn toàn
– Duy trì chế độ sinh hoạt điều độ, ăn uống lành mạnh, nghỉ ngơi hợp lý
– Không nên sử dụng những loại đồ uống có cồn và các chất kích thích
– Tập luyện thể dục thể thao đều đặn, thường xuyên để tăng cường khả năng miễn dịch tự nhiên của cơ thể
– Nên đi khám phụ khoa 6 tháng/ lần
Chị em nên duy trì chế độ sinh hoạt khoa học, lành mạnh | thucuc | 1,050 |
Trả lời câu hỏi bệnh uốn ván có chữa được không
1. Tìm hiểu khái niệm và nguyên nhân gây bệnh uốn ván
1.1 Khái niệm bệnh uốn ván là gì?
Uốn ván, hay còn được gọi là bệnh phong đòn gánh trong dân gian, là một căn bệnh không xa lạ đối với chúng ta. Khi mắc bệnh, một số mô cơ trong cơ thể trở nên cứng và bị tê liệt.
Nguyên nhân của bệnh là do vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể và tiết ra độc tố, gây tổn thương nghiêm trọng cho hệ thần kinh. Trong một số trường hợp, nếu không phát hiện và điều trị đúng cách, bệnh uốn ván có thể gây tử vong.
1.2 Nguyên nhân gây uốn ván
Vi khuẩn Clostridium tetani được biết đến là tác nhân chính gây bệnh uốn ván. Hiện nay, bệnh uốn ván có nhiều dạng khác nhau, bao gồm uốn ván toàn thân và uốn ván cục bộ. Uốn ván toàn thân gây tê liệt cơ trên toàn bộ cơ thể, trong khi uốn ván cục bộ chỉ ảnh hưởng đến một số nhóm cơ cụ thể. Đối với câu hỏi liệu bệnh uốn ván có chữa khỏi hay không, điều này phụ thuộc vào triệu chứng và tình trạng bệnh của từng người. Bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp dựa trên tình trạng của bệnh nhân, do đó không cần quá lo lắng.
Vi khuẩn gây bệnh uốn ván được gọi là Clostridium tetani.
Vi khuẩn Clostridium tetani thường xâm nhập vào cơ thể qua các vết thương trên da. Sau đó, vi khuẩn sẽ tiết ra độc tố và xâm nhập vào tủy sống và não bộ của người bệnh. Dưới tác động của độc tố, các nhóm cơ sẽ dần trở nên tê liệt và sức khỏe của người bệnh suy giảm rõ rệt.
1.3 Triệu chứng của bệnh uốn ván
Triệu chứng của bệnh uốn ván có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ và vị trí tác động của bệnh, dưới đây là một số triệu chứng phổ biến:
– Co giật: Co giật là triệu chứng chính của bệnh uốn ván. Bệnh nhân có thể trải qua các cơn co giật mạnh, kéo dài và không kiểm soát được. Các cơn co giật có thể xảy ra trong các nhóm cơ cụ thể hoặc trên toàn bộ cơ thể.
– Đau cơ và đau khớp. Đau có thể xuất hiện trong các vùng bị ảnh hưởng và có thể làm giảm khả năng di chuyển và hoạt động hàng ngày.
– Sự tê liệt, ảnh hưởng đến khả năng đi lại, nắm bắt và thực hiện các hoạt động cơ bản.
– Khó khăn về hô hấp
– Vấn đề về hoạt động cơ như việc viết, nắm bắt đồ vật hoặc thực hiện các động tác chính xác.
– Triệu chứng tâm lý như lo lắng, trầm cảm, khó tập trung và rối loạn giấc ngủ.
– Bệnh uốn ván còn có thể gây ra các triệu chứng khác như mệt mỏi, giảm khả năng vận động, mất cân bằng, khó nuốt và rối loạn tiêu hóa.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng triệu chứng của bệnh uốn ván có thể thay đổi và không phải tất cả các triệu chứng đều xuất hiện ở mỗi trường hợp. Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nghi ngờ liên quan đến bệnh uốn ván, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được thăm khám chẩn đoán và điều trị phù hợp.
2. Trả lời câu hỏi: Bệnh uốn ván có chữa được không?
Bệnh uốn ván có thể được điều trị, nhưng khả năng chữa khỏi hoàn toàn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
2.1 Thời điểm phát hiện và điều trị
Việc phát hiện và điều trị bệnh uốn ván sớm sẽ cải thiện triệu chứng và ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Việc điều trị ngay từ khi xuất hiện triệu chứng sẽ giúp hạn chế tổn thương cho hệ thần kinh và cơ xương.
2.2 Phác đồ điều trị
Bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp dựa trên tình trạng và mức độ nghiêm trọng của bệnh uốn ván. Điều trị thường bao gồm sử dụng thuốc chống co giật, vật lý trị liệu, và chăm sóc hỗ trợ khác như điều chỉnh vị trí cơ xương và hỗ trợ chức năng thần kinh.
2.3 Tình trạng bệnh
Tùy vào mức độ tác động của bệnh uốn ván lên hệ thần kinh và cơ xương, khả năng chữa khỏi có thể khác nhau. Trong những trường hợp nghiêm trọng, bệnh uốn ván có thể gây tê liệt vĩnh viễn hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.
2.4 Hỗ trợ và chăm sóc đa ngành
Một phần quan trọng trong quá trình điều trị bệnh uốn ván là sự hỗ trợ và chăm sóc đa ngành, bao gồm các chuyên gia y tế, nhân viên chăm sóc thể chất và tâm lý, và gia đình. Chăm sóc tích cực và đồng thuận từ các bên liên quan có thể giúp nâng cao hiệu quả điều trị của người bệnh.
Bệnh uốn ván có chữa được không phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Tổng kết lại, bệnh uốn ván có chữa được không thì câu trả lời là có. Bệnh này có thể được điều trị và kiểm soát, nhưng khả năng chữa khỏi hoàn toàn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Việc phát hiện và điều trị sớm, phác đồ điều trị phù hợp, và sự hỗ trợ chăm sóc đa ngành là quan trọng để cải thiện tình trạng và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
3. Các cách phòng ngừa bệnh uốn ván
Để phòng ngừa bệnh uốn ván, có thể thực hiện các biện pháp sau:
3.1 Tiêm vắc-xin uốn ván
Tiêm vắc-xin uốn ván là cách hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh uốn ván. Vắc-xin uốn ván bao gồm một liều ban đầu, tiếp theo là các liều bổ sung và liều tăng cường theo lịch trình tiêm chủng khuyến nghị.
3.2 Duy trì vệ sinh cá nhân
Đảm bảo thực hiện vệ sinh cá nhân đúng cách là một cách quan trọng để ngăn ngừa bệnh uốn ván. Điều này bao gồm việc rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch, đặc biệt trước khi ăn, sau khi tiếp xúc với đất đai, và sau khi tiếp xúc với vật nuôi.
3.3 Quản lý vết thương
Vết thương ngoài da là cửa ngõ cho vi khuẩn gây bệnh uốn ván xâm nhập vào cơ thể. Để phòng ngừa bệnh, cần xử lý và làm sạch vết thương kỹ lưỡng, bằng cách rửa với nước và xà phòng, sau đó bôi thuốc chống vi khuẩn và băng vết thương.
3.4 Đảm bảo tiêm chủng đầy đủ
Đối với trẻ em và người lớn, nên tuân thủ lịch tiêm chủng khuyến nghị để đảm bảo tiêm đủ các loại vắc-xin cần thiết, bao gồm cả vắc-xin uốn ván.
Đồng thời tiêm vắc-xin uốn ván và vắc-xin bổ sung. Trong một số trường hợp, có thể cần tiêm vắc-xin bổ sung như vắc-xin phòng uốn ván kết hợp với vắc-xin phòng quai bị và rubella (MMR) hoặc vắc-xin phòng uốn ván kết hợp với vắc-xin phòng hib (Haemophilus influenzae type b) để đảm bảo bảo vệ toàn diện.
3.5 Tăng cường sức khỏe chung
Đối với trẻ em, việc duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục đều đặn và đủ giấc ngủ là những yếu tố quan trọng để tăng cường hệ miễn dịch và sức khỏe chung, từ đó giúp ngăn ngừa bệnh uốn ván và các bệnh lý khác.
Tiêm vắc xin là biện pháp phòng ngừa uốn ván hiệu quả | thucuc | 1,325 |
Công dụng thuốc Hindgra 100
Thuốc Hindgra 100mg được sản xuất bởi Công ty Axon Drugs Private Ltd, Ấn Độ. Hindgra 100 có thành phần chính là sildenafil, thường được chỉ định trong điều trị rối loạn cương dương ở nam giới.
1. Hindgra 100 là thuốc gì?
Hindgra 100 là thuốc kê đơn thuộc nhóm hormon, nội tiết tố. Thuốc Hindgra 100mg có thành phần hoạt chất chính là sildenafil.Dạng bào chế: Viên nén bao phim 2 mặt lồi, hình thoi, màu xanh. Mỗi viên nén chứa 100mg sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) và các tá dược khác.Dạng đóng gói: Vỉ 4 viên, mỗi hộp có 1 vỉ.
2. Thuốc Hindgra 100 có tác dụng gì?
Dược lực học: Sildenafil là một chất ức chế chọn lọc của phosphodiesterase nhóm 5, được dùng trong điều trị các trường hợp rối loạn cương dương. Quá trình ức chế phosphodiesterase nhóm 5 dẫn đến giảm chuyển hóa guanosin monophosphate vòng –chất chịu trách nhiệm chính trong điều hòa giãn mạch nhóm nitric oxide, kết quả là tạo điều kiện cho sự giãn mạch cục bộ của các cơ trơn và tăng khả năng đáp ứng với các kích thích tình dục.Tác dụng trên dương vật: Một số nghiên cứu cho thấy sildenafil có tác dụng cải thiện sự cương dương một cách rõ rệt, được đánh giá thông qua các tiêu chí khách quan như độ cứng và thời gian kéo dài sự cương cứng. Quá trình này được đánh giá sau 1 giờ dùng thuốc.Tác dụng trên huyết áp: Ở người tình nguyện khỏe mạnh, uống 100mg sildenafil làm hạ huyết áp. Tác dụng này xuất hiện rõ rệt sau khi dùng thuốc từ 1 – 2 giờ và không phụ thuộc vào liều lượng và nồng độ thuốc trong huyết tương. Bệnh nhân bị hạ huyết áp nhiều hơn khi dùng đồng thời với các thuốc có nitrat.Tác dụng trên thị giác: Sildenafil gây ảnh hưởng không tốt đến khả năng phân biệt màu sắc (xanh lá cây/xanh lam) khi dùng liều 100mg và 200mg.Dược động học:Hấp thu: Sildenafil được hấp thu nhanh sau khi dùng đường uống, nồng độ thuốc đạt đỉnh trong huyết tương sau 30 – 120 phút.Phân bố: Sildenafil phân bố rộng rãi khắp các mô trong cơ thể. Tỉ lệ liên kết với protein huyết tương là 96% và không phụ thuộc vào nồng độ thuốc.Chuyển hóa: Sildenafil được chuyển hóa thành dạng N-demethyl hóa bởi CYP3A4 và CYP2C9.Thải trừ: Sildenafil được thải trừ chủ yếu qua phần (80%) và nước tiểu (13%).
3. Chỉ định và chống chỉ định của Hindgra 100
Thuốc Hindgra 100mg được chỉ định trong điều trị rối loạn cương dương ở nam giới, tức là tình trạng không đủ khả năng để hoàn tất hoặc duy trì sự cương cứng đủ để thực hiện các động tác giao hợp ở nam giới trưởng thành. Hindgra 100 có tác dụng khi có các kích thích tình dục đi kèm.Chống chỉ định: Tuyệt đối không sử dụng thuốc Hindgra 100mg trong các trường hợp sau:Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của Hindgra 100;Phụ nữ, phụ nữ có thai;Thanh thiếu niên dưới 18 tuổi;Người bệnh đang dùng các nitrate hữu cơ khác;Suy gan nặng;Hạ huyết áp;Nhồi máu cơ tim, đột quỵ;Rối loạn võng mạc thoái hóa di truyền như viêm võng mạc thoái hóa sắc tố.
4. Liều lượng và cách dùng thuốc Hindgra 100mg
Hindgra 100 là 1 thuốc kê đơn, do đó bạn chỉ được phép sử dụng khi có sự cho phép của bác sĩ và phải tuân thủ đúng chỉ định. Bạn không được tự ý thay đổi liều lượng thuốc cũng như đường dùng, hoặc đưa thuốc cho người khác sử dụng khi thấy họ có triệu chứng giống bạn.Liều lượng:Người lớn: 50mg/lần. Liều dùng có thể lên đến 100mg hoặc giảm còn 25mg, tối đa là 100mg. Chỉ dùng 1 lần/ngày.Người cao tuổi: Khởi đầu với 25mg. Sau đó có thể tăng lên 50mg hoặc 100mg vào các lần dùng tiếp theo.Người bệnh suy thận mức độ nhẹ đến trung bình: Dùng như người lớn bình thường.Suy thận nặng: Khởi đầu với liều 25mg. Sau đó có thể tăng lên 50mg hoặc 100mg tùy theo hiệu quả và sự dung nạp thuốc.Cách dùng: Uống thuốc trước 1 giờ khi có hoạt động tình dục. Thuốc có hiệu quả khi có sự kích thích giới tính.Cần làm gì khi quá liều thuốc Hindgra 100mg?Quá liều làm tăng nguy cơ xuất hiện và mức độ trầm trọng của các tác dụng phụ (nhức đầu, chóng mặt, đỏ bừng mặt, rối loạn tiêu hóa, ...). Điều trị hỗ trợ là điều trị chủ yếu.
5. Tác dụng không mong muốn
Trong quá trình sử dụng Hindgra 100, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn như:Thường gặp: Nhức đầu, chóng mặt, lo âu, choáng váng, mất ngủ, sốt, đỏ bừng mặt, chảy máu cam, sung huyết mũi, rối loạn tiêu hóa, nôn mửa, nhìn mờ, sợ ánh sáng, đau mắt, đỏ mắt, không phân biệt được xanh lá cây/xanh lam, ...Hiếm gặp: Trầm cảm, mất trí nhớ, đau nửa đầu, động kinh, sốc, ngất, huyết khối não, xuất huyết não, xuất huyết dưới nhện, tăng huyết áp, đau thắt ngực, bệnh cơ tim, suy tim, nhồi máu cơ tim, nhịp tim nhanh, hen, xuất huyết phổi, viêm miệng, viêm ruột kết, xuất huyết trực tràng, dị ứng, phù, viêm da tróc, viêm bàng quang, đái dầm, gout, nhược cơ, đứt gân, thiếu máu và giảm bạch cầu, ...Những tác dụng không mong muốn của Hindgra 100 được kể trên là chưa đầy đủ, ngoài ra bạn có thể gặp phải các triệu chứng khác. Vì vậy để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc Hindgra 100, hãy liên hệ ngay với bác sĩ khi thấy xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào để được xử trí kịp thời.
6. Tương tác thuốc
Hiện tượng tương tác thuốc làm ảnh hưởng đến khả năng hấp thu, tác dụng cũng như có khả năng gia tăng tác dụng phụ của Hindgra 100. Vì vậy để đảm bảo an toàn, bạn cần cho bác sĩ biết về tất cả các thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thảo dược, thực phẩm chức năng. Một số thuốc có thể tương tác với Hindgra 100 như:Thuốc ức chế cytocrom như cimetidine, ketoconazol, itraconazol, erythromycin, ritonavir, saquinavir, ... có khả năng làm tăng nồng độ hindgra 100 trong huyết tương.Thuốc kích thích cytocrom P450 3A4 như rifampicn có khả năng làm giảm nồng độ Hindgra 100 trong huyết tương.
7. Bảo quản thuốc
Để thuốc Hindgra 100mg ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp, nhiệt độ không quá 30 độ C.Để thuốc Hindgra 100mg tránh xa tầm tay trẻ em cũng như thú nuôi.Trước khi sử dụng, cần kiểm tra hạn sử dụng ghi trên bao bì, không dùng thuốc đã quá hạn ghi trên bao bì hoặc có những dấu hiệu biến đổi màu sắc, tính chất. | vinmec | 1,176 |
Tác dụng của thuốc Pedmark
Pedmark là thuốc kê toa được sử dụng để giảm nguy cơ mất hoàn toàn thính giác ở trẻ em. Thuốc Pedmark có thể sử dụng được cho trẻ em từ 1 tháng tuổi trở lên đang sử dụng hóa trị với Cisplatin. Công dụng và các thông tin của thuốc Pedmark sẽ có trong bài viết dưới đây.
1. Pedmark là thuốc gì?
Pedmark là thuốc truyền tĩnh mạch dùng trong điều trị nguy cơ mất thính giác của những bệnh nhân ung thư từ 1 tháng tuổi trở lên có những khối u không di căn và đang điều trị với Cisplatin.Thành phần chính: Natri Thiosulfate dạng khan và tá dược vừa đủ.Dạng bào chế: Thuốc truyền tĩnh mạch 12,5gr tương đương với 100ml trong một liều dùng.
2. Công dụng thuốc Pedmark
Cisplatin là một trong những thuốc có thành phần là hợp chất kim loại dùng để ức chế tổng hợp RNA, DNA, dùng trong điều trị và ngăn ngừa khối u phát triển. Tuy vậy, với thành phần chính là hợp chất kim loại thì Cisplatin có thể gây ra những tổn thương cho tế bào ở ốc tai.Thuốc Pedmark có tác dụng tương tác trực tiếp với Cisplatin để tạo nên một loại hợp kim không hoạt đông, đồng thời ức chế quá trình oxy hóa nội bào làm cho thính giác của người bệnh không bị ảnh hưởng và tổn thương.3. Thuốc Pedmark dùng theo đường nào?Thuốc Pedmark được chỉ định dùng theo đường truyền tĩnh mạch. Thời gian truyền là 15 phút và thời điểm truyền là sau 6 giờ kể từ khi hoàn thành hóa trị với Cisplatin.Đối với người bệnh truyền Cisplatin nhiều ngày, nên sử dụng Pedmark cách 6 tiếng sau khi dùng Cisplatin và cách liều Cisplatin tiếp theo ít nhất 10 giờ đồng hồ.4. Chống chỉ định dùng thuốc Pedmark. Thuốc Pedmark chống chỉ định trong những trường hợp sau:Người dùng dị ứng với sulfite. Trẻ em dưới 1 tháng tuổi. Người dùng có tiền sử quá mẫn với sodium thiosulfate và bất kỳ thành phần nào của thuốc. Người bị hen suyễn. Người có vấn đề về thận. Người bệnh đang trong chế độ ăn ít muối. Người bệnh là phụ nữ mang thai hoặc đang có dự định mang thai. Do chưa rõ các tác dụng phụ của thuốc Pedmark với thai nhi.
5. Liều dùng thuốc Pedmark
Thuốc Pedmark được dùng theo đường truyền tĩnh mạch, liều dùng trong từng trường hợp như sau:Với trẻ có cân nặng dưới 5kg: Liều dùng là 10g/m2Với trẻ có cân nặng 5-10kg: Liều dùng là 15g/m2Với trẻ có cân nặng trên 10kg: Liều dùng là 20g/m26. Các phản ứng khi dùng thuốc Pedmark. Theo các nghiên cứu và tổng hợp từ các ca lâm sàng, khi dùng thuốc Pedmark theo đường truyền thì sẽ gặp phản ứng bất lợi như:Buồn nôn. Giảm Hemoglobin. Tăng Natri màu và hạ Kali máu.Với trẻ em trên 1 tuổi, khi dùng thuốc Pedmark và gặp các dấu hiệu sau thì nên báo với bác sĩ để được xử trí kịp thời:Trẻ bị phát ban, nổi da gà. Trẻ bị khó thở, thở khò khè. Trẻ có cảm giác tức ngực, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng. Trẻ bồn chồn hoặc co giật.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Pedmark, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Pedmark là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà. | vinmec | 609 |
Thiếu máu do thiếu sắt ở trẻ em
Thiếu máu do thiếu sắt ở trẻ em là một trong những nguyên nhân gây thiếu máu thường gặp nhất. Vậy vì sao thiếu sắt lại gây thiếu máu và cải thiện tình trạng này như thế nào, cùng tìm hiểu qua bài sau đây.
1. Nguyên nhân thiếu máu do thiếu sắt ở trẻ em
Thiếu máu do thiếu sắt ở trẻ em là nguyên nhân thường gặp
Thiếu máu được biết đến là tình trạng số lượng hemoglobin hay hồng cầu thấp hơn bình thường. Hemoglobin được biết đến là chất cần thiết để giúp hồng cầu thực hiện chức năng vận chuyển oxy nuôi cơ thể. Khi lượng Hemoglobin quá thấp, chức năng vận chuyển oxy không được thực hiện đủ để đáp ứng nhu cầu của cơ thể, gây ra một loạt các vấn đề ảnh hưởng tới sức khỏe. Ở trẻ em, một trong những nguyên nhân thiếu máu thường gặp nhất là thiếu máu do thiếu sắt, cụ thể:
1.1. Thiếu máu sắt do chế độ ăn không đủ lượng sắt cần thiết
Chế độ ăn nghèo sắt là lý do phổ biến gây thiếu máu sắt.
– Ở trẻ sơ sinh, sắt được cung cấp chủ yếu thông qua sữa mẹ. Sữa công thức luôn được bổ sung đầy đủ chất trong đó có sắt, tuy nhiên, nếu như trong sữa mẹ, sắt được hấp thụ rất tốt khi vào cơ thể bé thì sữa công thức lượng hấp thụ chỉ đạt từ 10 đến 20 % so với nhu cầu của cơ thể.
– Ở trẻ lớn hơn, nguồn sắt được bổ sung thông qua thức ăn, điển hình là các loại thịt đỏ. Chế độ ăn ít những thực phẩm cung cấp sắt gián tiếp sẽ khiến chế độ ăn mất cân bằng, là lý do gây nên thiếu máu sắt.
– Chế độ ăn làm giảm hấp thu sắt, đặc biệt là các chế độ ăn giàu các chất acid phytic và các phosphat.
Chế độ ăn thiếu thực phẩm chứa sắt cũng gây ra tình trạng thiếu máu sắt ở trẻ
1.2. Thiếu máu sắt do cơ thể kém hấp thụ sắt
Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân thiếu máu sắt lại do chính sự kém hấp thụ sắt của cơ thể, điển hình là trong các trường hợp: tiêu chảy kéo dài, dạ dày giảm độ toan, hội chứng kém hấp thụ của cơ thể, dị dạng đường ruột,…
1.3. Thiếu máu sắt do cơ thể có nhu cầu sắt cao
Ở một số trường hợp, trẻ có nhu cầu sắt rất cao nên với chế độ ăn thông thường không thể cung cấp đủ sắt gây thiếu máu: trẻ sinh non, thiếu cân, các trường hợp sinh đôi, sinh ba hay trẻ bước vào tuổi dậy thì, trẻ em nữ bước vào tuổi hành kinh,…
2. Cảnh báo tình trạng thiếu máu do thiếu sắt ở trẻ em
Ở Việt Nam, tình trạng thiếu máu ở trẻ em những năm gần đây đã được cải thiện rõ rệt song lượng trẻ em bị thiếu máu vẫn còn ở mức cao, tập trung nhiều nhất tại các khu vực miền núi, và tập trung chủ yếu ở nhóm tuổi dưới 3 tuổi, đặc biệt là dưới 12 tháng tuổi.
Thiếu máu gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe của trẻ. Theo thống kê, trẻ thiếu máu sắt có khả năng bị suy dinh dưỡng cao, kéo theo đó là sự suy giảm miễn dịch, ảnh hưởng trực tiếp tới hoạt động thể chất, trí tuệ của trẻ, trẻ thường kém tập trung và dễ bị kích thích.
3. Các dấu hiệu của thiếu máu sắt ở trẻ
Trên thực tế, các biểu hiện của thiếu máu sắt thường diễn ra rất âm thầm và khó nhận biết. Tuy nhiên khi thiếu máu sắt trong một thời gian dài, trẻ thường xuất hiện những triệu chứng như:
– Trẻ có da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt.
– Trẻ thường nhanh mệt mỏi, thở dốc khi vận động dẫn đến lười vận động.
– Trẻ thường chán ăn do ăn không ngon miệng.
– Chậm phát triển thể chất hơn bình thường.
– Thường xuyên gặp phải các vấn đề về tiêu hóa: tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa,….
– Miễn dịch kém, trẻ dễ mắc phải các bệnh liên quan tới nhiễm khuẩn: viêm họng, viêm hô hấp,…
– Quan sát phần móng thường bẹt và dễ gãy, màu sắc móng nhợt nhạt.
– Nhịp tim nhanh
4. Cần làm gì khi trẻ thiếu máu sắt?
Bổ sung sắt cần theo chỉ định và liều lượng phù hợp với cơ thể của trẻ thay vì tự ý bổ sung. Bởi trong nhiều trường hợp thiếu máu ở trẻ không hoàn toàn do thiếu máu sắt. Việc bổ sung sắt quá liều có thể gây tích tụ sắt và ngộ độc cho trẻ.
Song song với bổ sung sắt thông qua thực phẩm chức năng thì chế độ ăn uống của trẻ cũng là nguồn cung cấp sắt bền vững và vô cùng cần thiết:
– Đủ năng lượng và giàu chất sắt. Có rất nhiều thực phẩm là nguồn bổ sung sắt vô cùng tốt cho cơ thể như:
Thịt động vật: Trong thịt động vật, đặc biệt là các loại thịt đỏ như thịt lợn, thịt bò, thịt dê, cừu,..; trong các loại hải sản như tôm, cua, nghêu, sò, cá hồi,… các loại trứng vịt, gà,… đều là các thực phẩm rất giàu sắt.
Trong động vật: Các loại rau xanh đậm như bó xôi, bông cải, xanh hay các loại ngũ cốc nguyên hạt, trái cây khô
Kết hợp sử dụng vitamin C hằng ngày để tăng hấp thụ sắt: Vitamin C có nhiều trong các loại nước trái cây như ổi, cam, quýt,…
Một số thực phẩm giảm hấp thụ sắt cần lưu ý
– Một số thực phẩm hạn chế hấp thụ sắt cha mẹ nên biết:
Các thực phẩm giàu canxi, bao gồm: sữa và các sản phẩm từ sữa, muỗi,..
Các thực phẩm giàu Tanin: quả nhỏ, ngô và cao lương.
Các thực phẩm chứa nhiều gluten như lúa mì, yến mạch, lúa mạch.
Thời gian sử dụng các sản phẩm nêu trên và các sản phẩm bổ sung sắt cần cách nhau từ 1 – 2 giờ để không ảnh hưởng tới hấp thu dinh dưỡng.
Ngoài ra, ba mẹ cần ghi nhớ lịch thực hiện tẩy giun cho trẻ. Ngày nay, tuy cuộc sống hiện đại, thực phẩm sạch rất nhiều song việc thực hiện tẩy giun định kỳ cho trẻ vẫn cần được thực hiện để phòng ngừa nhiễm giun sán cho trẻ. Lý do bởi giun sán khi ký sinh trong cơ thể sẽ trực tiếp lấy dinh dưỡng, thức ăn từ cơ thể để phát triển. Việc thiếu hụt dinh dưỡng do mắc giun sán sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tạo máu của cơ thể.
Trên đây là một số lưu ý về tình trạng thiếu máu do thiếu sắt ở trẻ em. Với những thông tin trên hi vọng đã mang đến những kiến thức hay cho cha mẹ trong quá trình nuôi dạy con trẻ. | thucuc | 1,217 |
Hướng dẫn xử lý sốt cao co giật ở trẻ
Trẻ bị sốt quá cao dẫn đến co giật khiến nhiều cha mẹ vô cùng lo lắng không biết xử lý thế nào, hãy cùng chúng tôi tham khảo bài viết dưới đây để biết cách xử lý sốt cao co giật ở trẻ bạn nhé. Nếu có băn khoăn hay thắc mắc gì hãy để bình luận dưới bài viết này để chúng tôi có thể giải đáp nhé.
1. Sốt cao co giật là gì?
Sốt co giật là hiện tượng co giật khi trẻ bị sốt cao hoặc rất cao. Khi cơn co giật do sốt của trẻ xuất hiện thì khi ấy trẻ thường mất cảm giác của cơ thể mình, chân tay thì liên tục co giật, lắc trong một khoảng thời gian nhất định. Khi co giật do cơn sốt trẻ sẽ hoàn toàn mất đi tự chủ, hàm răng của bé sẽ có khuynh hướng cắn chặt. Vì vậy mà nếu như trẻ đang mọc răng thì điều này sẽ rất dễ gây tổn thương lưỡi. Trẻ thường bị co giật khi nhiệt độ cơ thể rơi vào khoảng 39 độ trở lên.
Cha mẹ nên phân biệt hiện tượng sốt co giật là không giống và không phải là bệnh động kinh, vì bệnh động kinh có đặc điểm là co giật tái diễn, nguyên nhân của bệnh cũng không phải là do sốt cao nhưng hiện tượng sốt cao co giật.
Những cơn co giật do sốt thường sẽ xảy ra trong những ngày đầu tiên khi trẻ bị sốt. Trẻ từ 6 tháng tuổi đến 5 tuổi là đối tượng thường bị co giật khi sốt cao và sẽ hiếm gặp hơn ở trẻ lớn hơn, nhưng không phải là hoàn toàn không có.
Xử lý sốt cao co giật ở trẻ cần phải có sự bình tĩnh của cha mẹ
2. Hướng dẫn cha mẹ xử lý sốt cao co giật ở trẻ
Dù biết khi trẻ bị co giật thì cha mẹ s vô cùng lo lắng đôi khi là mất bình tĩnh nhưng điều đầu tiên các bạn cần chú ý là phải giữ bản thân mình thật bình tĩnh và làm theo các bước sau đây:
– Cho bé nằm nghiêng sang một bên để trẻ nếu có nôn, trớ cũng sẽ không trào ngược lại vào họng. Chú ý để trẻ nằm nơi thoáng mát, không mặc áo không thoát mồ hôi hoặc quá chật, không trùm chăn mền lên người trẻ.
– Nếu như trẻ đã có răng khi phát hiện cơn co giật hãy dùng vật đè lưỡi bé, không đưa vào quá sâu vì có thể gây nôn ói.
– Tuyệt đối lưu ý khi trẻ đang trong cơn co giật không được đổ bất cứ nước uống, thuốc vào miệng trẻ vì trẻ sẽ dễ nuốt xuống và gây sặc vào đường thở.
– Lau mát cho trẻ và kết hợp giữa nhét thuốc hạ sốt theo liều lượng bác sĩ quy định mẹ nhé. Khi lau mát mẹ nên chú ý không dùng nước lạnh cần phải dùng nước ấm khoảng 34 – 35 độ C sau đó nhúng khăn vào nước hạ nhiệt chủ yếu ở vùng trán, hai nách, hai bẹn của bé.
– Việc can thiệp tại gia đình chỉ là bước ban đầu, nên ngay khi nhận thấy cơn co giật không còn nhiệt độ trẻ đã hạ dần, gia đình nên nhanh chóng đưa bé đến bệnh viện uy tín gần nhất để thăm khám và bác sĩ sẽ điều trị dứt điểm tình trạng của bệnh.
– Tuyệt đối lưu ý không nên hốt hoảng đưa trẻ đi ngay khi đang trong cơn co giật, điều này sẽ gây nguy hiểm đến tính mạng cũng như sự an toàn của trẻ.
Khi trẻ bị sốt quá cao, cha mẹ nên nhanh chóng hạ sốt cho trẻ và nhanh chóng đưa tới bệnh viện
Khi trẻ bị sốt, bị ốm cha mẹ ở nhà tuy lo lắng nhưng cũng không nên tự ý sử dụng thuốc không theo chỉ dẫn hãy luôn lưu ý để tình trạng của trẻ, đưa trẻ đi thăm khám ngay khi có dấu hiệu bất thường. Bệnh viện sẽ nhanh chóng giúp bé hạ sốt và can thiệp đúng cách không gây nguy hiểm cho trẻ.
– Các bà mẹ khi thấy con bắt đầu có dấu hiệu co giật thì cần phải phân biệt rõ ràng co giật do sốt cao và co giật do bệnh lý về thần kinh ở trẻ vì chúng hoàn toàn khác biệt nhau, mỗi kiểu co giật thì sẽ có những cách can thiệp khác nhau.
Thuốc hạ sốt cho trẻ em khi nhiệt độ cơ thể tăng cao không phải là biện pháp điều trị triệt để mà đó chỉ là giải pháp tạm thời giúp bé có thể tránh nguy cơ bị co giật vậy nên kể cả khi trẻ đã hạ sốt rồi thì mẹ cũng không nên để bé ở nhà. Cũng không nên tiếp tục cho bé uống thuốc lần hai. | thucuc | 863 |
Chữa loét dạ dày tại nhà và những thắc mắc liên quan
Chữa loét dạ dày tại nhà được đông đảo mọi người áp dụng. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ và hiểu đúng về việc điều trị tại nhà nên nhiều trường hợp không mang lại hiệu quả điều trị tốt.
1. Ưu điểm và hạn chế của việc chữa loét dạ dày tại nhà
Một khi người bệnh muốn áp dụng việc chữa bệnh viêm loét dạ dày tại nhà sẽ cần tìm hiểu về những ưu điểm và hạn chế của phương pháp này. Yêu cầu này sẽ giúp người bệnh hiểu về mục đích điều trị và từ đó áp dụng một cách phù hợp.
Ưu điểm
– Dễ thực hiện.
– Các thực phẩm hỗ trợ điều trị bệnh dạ dày được áp dụng đều có nguồn gốc từ thiên nhiên nên có tính lành tính cao.
– Đặc biệt hiệu quả tốt với các trường hợp người bệnh bị viêm loét dạ dày nhẹ.
– Chi phí thấp.
Hạn chế
– Cho hiệu quả lâu dài nên người bệnh cần kiên trì áp dụng.
– Chỉ có tác dụng hỗ trợ giúp thuyên giảm các triệu chứng, không có tác dụng điều trị tận gốc căn nguyên bệnh.
– Tuy có tính lành tính cao nhưng nếu áp dụng điều trị sai cách vẫn có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn.
Chữa viêm loét dạ dày tại nhà giúp người bệnh nhanh chóng thuyên giảm các triệu chứng khó chịu.
2. Chữa loét dạ dày tại nhà nên hay không nên và khi nào có thể thực hiện?
2.1. Có nên thực hiện chữa loét dạ dày tại nhà?
Chúng ta không thể phủ nhận những ưu điểm và tác dụng của các phương pháp điều trị viêm loét dạ dày tại nhà mang lại. Tuy nhiên, mỗi người bệnh cần thực hiện đúng cách, đúng bệnh mới có thể mang lại hiệu quả tốt nhất.
Vì vậy, người bệnh cần chủ động thăm khám với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được chẩn đoán về tình trạng bệnh cũng như được chỉ định điều trị và hướng dẫn kết hợp các cách chữa tại nhà.
2.2. Khi nào có thể thực hiện chữa loét dạ dày tại nhà
Các cách chữa tại nhà cho hiệu quả với các trường hợp viêm loét dạ dày nhẹ, các tổn thương mới hình thành còn nông. Với các trường hợp bệnh nặng, các thực phẩm hỗ trợ điều trị tại nhà chỉ có tác dụng thuyên giảm triệu chứng chứ không thể đi vào giải quyết căn nguyên bệnh.
Như vậy, các cách chữa viêm loét dạ dày tại nhà sẽ được áp dụng ở giai đoạn đầu khi mới phát hiện bệnh. Người bệnh thực hiện điều trị đúng theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa đưa ra để mang lại hiệu quả điều trị tốt cũng như tránh việc xảy ra các tác dụng phụ không mong muốn.
Người bệnh cần thăm khám với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được hướng dẫn điều trị đúng cách.
3. Những thực phẩm có lợi ích tốt trong chữa loét dạ dày
Nghệ, mật ong, gừng, nha đam là nhóm những thực phẩm từ thiên nhiên tiêu biểu nổi tiếng với công dụng hỗ trợ điều trị tốt các bệnh dạ dày nên được áp dụng rất phổ biến.
3.1. Nghệ vàng
Trong nghệ vàng có chứa thành phần chính là curcumin. Đây là hoạt chất có tác dụng giúp chống lại sự tấn công của vi khuẩn HP. Vi khuẩn HP là nguyên nhân hàng đầu gây ra viêm loét dạ dày và hàng loạt các bệnh lý dạ dày khác. Vì vậy, dùng nghệ vàng điều độ mỗi ngày có thể kiểm soát được các triệu chứng như đau bụng, chướng bụng, ợ hơi, ợ nóng, ợ chua, đặc biệt còn giúp phòng tránh cả nguy cơ ung thư.
Về cách sử dụng nghệ, người bệnh có thể pha tinh bột nghệ với nước ấm hoặc ngâm nghệ tươi cùng với mật ong rồi sử dụng đều đặn mỗi ngày. Tuy nhiên, việc dùng nghệ cũng cần lưu ý dùng đúng liều lượng vì nếu lạm dụng quá liều có thể dẫn đến một số tác dụng không mong muốn như máu loãng, hạ đường huyết, hạ huyết áp,… Vì vậy, với việc dùng nghệ, người bệnh cần tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
Nghệ vàng có tác dụng hỗ trợ điều trị tốt các bệnh ở dạ dày trong đó có viêm loét dạ dày.
3.2. Gừng
Trong củ gừng có chứa hợp chất phenolic với công dụng giúp hạn chế sự kích ứng trong đường tiêu hóa, giảm hiện tượng co thắt ở dạ dày, giảm tiết axit và đặc biệt còn có thể hỗ trợ làm lành các tổn thương viêm loét ở dạ dày. Không chỉ vậy, hương vị cay nồng của gừng còn giúp người bệnh hạn chế những cơn buồn nôn, ợ hơi, ợ chua.
Bạn có thể sử dụng gừng như một loại gia vị cho vào đồ ăn mỗi ngày. Cũng có thể ngâm gừng tươi với mật ong, làm trà gừng để uống cũng đều cho hiệu quả điều trị rất tốt.
3.3. Mật ong
Mật ong nổi tiếng là thức quà quý thiên nhiên có nhiều lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe và làm đẹp. Một trong số những lợi ích của mật ong được sử dụng trong điều trị bệnh viêm loét dạ dày. Mật ong có chứa thành phần glucose oxidase giúp tiêu diệt vi khuẩn HP. Ngoài ra, chất này còn có tác dụng giảm sưng, kháng viêm hiệu quả, giúp chống oxi hóa,…
3.4. Nha đam
Thông thường, nha đam được biết đến nhiều ở công dụng trong làm đẹp nhưng ít ai biết rằng loại cây này cũng rất tốt cho hệ tiêu hóa. Cụ thể, nha đam giúp hỗ trợ hoạt động tiêu hóa tốt hơn, hạn chế táo bón, ức chế tăng nồng độ axit dịch vị ở dạ dày và giúp hỗ trợ chữa lành các ổ viêm loét.
Việc chữa loét dạ dày tại nhà có thể được áp dụng và mang lại những hiệu quả nhất định khi được thực hiện đúng cách, đúng thời điểm. Người bệnh viêm loét dạ dày cần chủ động thăm khám sớm, tiến hành điều trị theo đúng chỉ định cùng kết hợp chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý để nhanh chóng chữa khỏi bệnh. | thucuc | 1,116 |
Bệnh tim phổ biến
Đức Duẩn – Hải Dương
Anh Duẩn thân mến! Khi bước vào tuổi xế chiều, sức khỏe và miễn dịch suy giảm khiến nhiều người phải đối mặt với nguy cơ bệnh tật luôn đeo bám. Bệnh tim mạch là một trong những căn bệnh thường gặp và gây nguy hiểm nhiều nhất đến tính mạng đối với người cao tuổi. Những bệnh tim phổ biến ở người cao tuổi hầu hết đều có liên quan tới hệ động mạch vành với các dạng bệnh chủ yếu như: xơ vữa động mạch; huyết áp cao; nhồi máu cơ tim; tai biến mạch máu não…và hầu hết những chứng bệnh này đều để lại hậu quả rất nghiêm trọng thậm chí có thể gây đột tử.
Tới gặp bác sỹ và thực hiện thăm khám sức khỏe định kì là biện pháp tốt nhất để chủ động phòng, chữa bệnh và bảo vệ sức khỏe người cao tuổi.
Để phòng tránh bệnh tim mạch ở người cao tuổi một cách tích cực và hiệu quả. Trước tiên, cần chú ý tới chế độ ăn uống; dinh dưỡng hợp lí. Đây là yếu tố rất lớn quyết định tới sức khỏe người cao tuổi cũng như nguy cơ mắc bệnh tim mạch và các chứng bệnh khác ở họ.
Dinh dưỡng hợp lí kết hợp với chế độ vận động nhẹ, vừa sức (đi bộ; tập dưỡng sinh…) là biện pháp hữu ích trong việc phòng tránh bệnh tim nói riêng và các chứng bệnh liên quan tới sức khỏe nói chung ở người cao tuổi. Bên cạnh việc xây dựng lối sống lành mạnh, chế độ dinh dưỡng hợp lí, chúng ta cũng cần tạo cho mình thói quen theo dõi và kiểm tra sức khỏe thường xuyên. | thucuc | 299 |
Điều trị u tuyến yên và những điều cần biết
Điều trị u tuyến yên cần được tiến hành ngay khi phát hiện bệnh. Nếu không được chữa trị kịp thời, bệnh sẽ gây nguy hiểm và có thể ảnh hưởng tới khả năng sinh sản ở cả nam giới và nữ giới.
1.Triệu chứng của người bệnh u tuyến yên
U tuyến yên là bệnh lý do các tế bào ở tuyến yên phát triển một cách bất thường. Khối u ở tuyến yên phần lớn là các u lành tính. Dù bệnh chỉ giới hạn trong tuyến yên và không lây lan, song u ở tuyến yên vẫn có thể gây rối loạn chức năng tuyến. Thậm chí với những khối u có kích thước nhỏ dưới 1cm, vẫn có thể gây mệt mỏi rối loạn kinh nguyệt, vô sinh…
Sự xuất hiện của khối u ở tuyến yên khiến cơ quan này phải hoạt động quá mức. Từ đó, lượng hormone ở tuyến yên cũng bị sản xuất ra nhiều. Tùy vào kích thước, mức độ, loại hormone khối u tiết ra…triệu chứng bệnh ở mỗi người cũng không giống nhau.
– Dư thừa hormone tuyến giáp
Trường hợp dư thừa hormone kích thích tuyến giáp sẽ dẫn tới tình trạng tuyến nội tiết này sản xuất ồ ạt Thyroxine, gây cường giáp. Điều này đồng nghĩa với việc quá trình chuyển hóa cơ thể bị ảnh hưởng.
Cơ thể người bệnh lúc này sẽ xuất hiện hàng loạt dấu hiệu như: căng thẳng, tụt cân nhanh, đau cơ bắp.
– Hormone GH (tăng trưởng) bị dư thừa
Tình trạng khối u ở tuyến yên kích thích, sản xuất hormone tăng trưởng quá mức. Từ đó, bệnh nhân sẽ gặp phải triệu chứng như tê bì mặt, mồ hôi toát liên tục, yếu cơ, đau đầu…
– Hormone tuyến thượng thận (ACHT) dư thừa
Tăng tiết hormone tuyến thận ACTH gây ra hội chứng Cushing. Triệu chứng này gồm: rạn ra ở nhiều vùng trên cơ thể, tăng cân, nhão cơ, tay chân nhỏ, bụng to.
Cũng có trường hợp gây suy giảm, mất chức năng sản xuất hormone và tuyến yên bị suy. Triệu chứng người bệnh gặp phải là: cơ thể suy nhược, chu kỳ kinh nguyệt không đều, chức năng tình dục bị suy giảm.
Tuyến yên là tuyến nội tiết giữ vai trò vô cùng quan trọng trong cơ thể.
2. Những biến chứng nguy hiểm của bệnh lý u tuyến yên
Trên thực tế, u ở tuyến yên là khối u lành tính. Song, với nhiệm vụ quan trọng là sản xuất hormone điều hòa hoạt động cơ thể cùng vị trí nằm “đắc địa”, người bệnh có thể xuất hiện các tình trạng:
– Thị lực:
Thị lực bị giảm hoặc bị mấy do khối u tăng áp lực lên dây thần kinh.
– Hormone bị thiếu:
Hiện nay, việc cắt bỏ đi khối u ở tuyến yên được thực hiện một cách dễ dàng. Dù loại bỏ khối u, song điều này vẫn ảnh hưởng tới việc sản xuất hormone của tuyến yên. Người bị bệnh u tuyến yên vẫn phải sử dụng thuốc thay thế hormone vĩnh viễn.
– Xuất huyết, chảy máu ở tuyến yên:
Đây được xem là biến chứng hiếm gặp, nguy hiểm tới tính mạng người bệnh. Nguyên nhân chính xác gây nên u ở tuyến yên vẫn chưa được làm sáng tỏ. Song theo các nhà khoa học, rối loạn các yếu tố di truyền cũng có thể khiến khối u ở tuyến yên xuất hiện.
Bên cạnh đó, độ tuổi và di truyền cũng là 2 yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
– Độ tuổi: Bệnh xuất hiện ở mọi độ tuổi, giới tính. Người già cũng nằm trong nhóm nguy cơ cao mắc phải khối u tuyến yên.
– Gen: Gia đình có người vị tân sinh đa tuyến nội tiết tố, có bệnh liên quan tới nội tiết tố… cũng dễ mắc bệnh hơn người bình thường.
Tùy mức độ, người bệnh sẽ được chỉ định dùng thuốc hay phẫu thuật, xạ trị.
3. Điều trị u ở tuyến yên bằng những phương pháp nào?
Y học hiện đại ngày càng phát triển, việc điều trị u tuyến yên cũng dễ dàng hơn rất nhiều. Những phương pháp điều trị bệnh có thể kể tới như: phẫu thuật, xạ trị, thay thế hormone…
Tuy nhiên trước đó, người bệnh sẽ tiến hành làm xét nghiệm, thăm khám lâm sàng. Dựa trên kết quả có được, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Mục đích của việc điều trị là làm giảm biểu hiện, hạn chế biến chứng cho bệnh nhân.
3.1 Điều trị bằng thuốc
Một số loại thuốc được bác sĩ dùng trong điều trị bệnh phải kể tới như:
– Dùng Bromocriptine, Cabergoline để làm tăng prolactin
– Dùng Pegvisomant hoặc Octreotide, mục đích làm tăng hormone tăng trưởng
3.2 Điều trị u tuyến yên bằng phẫu thuật
Bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật đối với trường hợp khối u của người bệnh phát triển lớn, bệnh tiến triển xấu.
Nội soi loại bỏ khối u qua xoang mũi và thông qua việc tiếp cận xuyên sọ là 2 phương pháp phẫu thuật hiện nay.
– Nội soi bỏ khối u qua xoang mũi: Có thể dễ dàng loại bỏ khối u thông qua mũi, xoang mũi. Ưu điểm của phương pháp này là không có vết cắt, không để lại sẹo. Tuy nhiên với những khối u lớn, việc nội soi bỏ khối u khó thực hiện, không thể xâm lấn.
– Thông qua việc tiếp cận xuyên sọ:
Thông qua phần trên của sọ và vết mổ ở phần da đầu và xượng sọ, khối u sẽ được loại bỏ một cách nhanh chóng. Ưu điểm của phương pháp này là dễ dàng tiếp cận những khối u có kích thước lớn, phức tạp. Song nhược điểm là có vết cắt ở khu vực tiến hành phẫu thuật.
Thực hiện việc thăm khám ngay khi có dấu hiệu là việc làm vô cùng quan trọng.
3.3 Điều trị u tuyến yên bằng xạ trị
Tiến hành xạ trị có nghĩa là sử dụng chùm tia bức xạ bên ngoài chiếu vào, tiêu diệt các khối u.
Việc xạ trị cho bệnh nhân sẽ do y bác sĩ, kỹ thuật viên xạ trị, kỹ sư vật ý y học… thực hiện. Mục đích của phương pháp điều trị này nhằm loại bỏ, kiểm soát khối u cũng như hạn chế tác dụng phụ cho người bệnh.
Các kỹ thuật xạ trị u tuyến yên gồm có:
– Xạ phẫu:
Bệnh nhân sẽ được chụp CT mô phỏng để xác định vị trí, kích thước của khối u cũng như cơ quan lành cần bảo vệ. Tiếp đó các bác sĩ sẽ đưa ra kế hoạch xạ trị phù hợp cho người bệnh, tránh ảnh hưởng tới cơ quan lành xung quanh. Một số trường xạ phẫu có thể tiến hành trong vài phân liều (xạ trị lập thể).
Việc xạ phẫu/ xạ trị lập thể có thể được điều trị từ 1 – 5 phân liều.
– Xạ trị điều biến liều:
Tương tự với xạ phẫu, song quá trình xạ trị IMRT thường tiến hành trong khoảng thời gian 5 ngày/tuần, kéo dài từ 4-6 tuần.
– Xạ trị proton:
Khác với xạ phẫu hay IMRT, xạ trị proton sẽ dùng chùm tia proton để diệt tế bào ung thư chứ không phải chùm tia X. Tuy nhiên, kỹ thuật xạ trị này chi phí cao, ít phổ biến.
3.4 Hormone tuyến yên được thay thế
Việc thay thế diễn ra khi tuyến yên không đủ các loại hormone. Mục đích của phương pháp này nhằm duy trì lượng hormone trong cơ thể. Đặc biệt, điều trị u tuyến yên lâu dài và phải được theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa nội tiết. | thucuc | 1,345 |
Công dụng thuốc Imanmj 250mg
Thuốc Imanmj 250mg là thuốc kháng sinh mạnh, dùng đường tiêm. Thuốc thường được chỉ định dùng trong những trường hợp nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm với kháng sinh này.
1. Thuốc Imanmj 250mg có tác dụng gì?
Thuốc Imanmj có thành phần là Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 250mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 250mg.Imipenem là một kháng sinh có phổ kháng khuẩn có phổ rất rộng thuộc nhóm beta - lactam. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn nhanh do sự tương tác với một số protein gắn kết với penicilin (PBP) trên màng ngoài của vi khuẩn. Qua đó, ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn theo cơ chế giống như các kháng sinh beta - lactam khác. Nếu như dùng đơn độc imipenem, tình trạng kháng thuốc thường xảy ra khi điều trị các nhiễm khuẩn do Pseudomonas aeruginosa; tuy nhiên, không xảy ra sự kháng chéo với các loại kháng sinh khác (ví dụ, aminoglycosid, cephalosporin).Cilastatin là một hợp chất hóa học có tác dụng ức chế enzyme dehydropeptidase của người. Dehydropeptidase được tìm thấy trong thận và chịu trách nhiệm giúp làm suy giảm Imipenem kháng sinh. Do đó, Cilastatin được kết hợp tiêm tĩnh mạch với imipenem để giúp bảo vệ nó khỏi dehydropeptidase và kéo dài tác dụng kháng khuẩn của nó.Imipenem kết hợp với cilastatin có hiệu quả trên nhiều loại nhiễm khuẩn. Thuốc đặc biệt có ích trong điều trị những nhiễm khuẩn hỗn hợp mắc trong bệnh viện.
2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Imanmj 250mg
Thuốc Imanmj 250mg được chỉ định trong trường hợp sau:Nhiễm trùng ở ổ bụng, viêm đường hô hấp dưới, viêm nhiễm phụ khoa, tiết niệu sinh dục, xương khớp, da và mô mềm.Nhiễm khuẩn nặng như viêm nội tâm mạc, nhiễm trùng huyết.Không dùng thuốc khi người bệnh có tiền sử quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Imanmj 250mg
Cách dùng: Thuốc được dùng bằng đường tiêm. Pha dung dịch tiêm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.Liều lượng được tính theo Imipenem trong hợp chất.Người lớn:Nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, dùng bằng đường tiêm truyền tĩnh mạch, người lớn dùng với liều 1 - 2 g/ngày (chia làm 3 - 4 lần).Nhiễm khuẩn do vi khuẩn giảm nhạy cảm, người lớn có thể dùng tới 50 mg/kg/ngày (liều tối đa 4 g/ngày);Người lớn phòng ngừa nhiễm khuẩn khi phẫu thuật: tiêm truyền IV 1000mg khi bắt đầu gây mê 1000 mg vào 3 giờ sau đó.Trẻ em:Đối với trẻ trên 3 tháng tuổi, nặng dưới 40kg 60 mg/kg/ngày (liều tối đa 2 g/ngày) chia làm 4 lần dùng;Trẻ em nặng trên 40kg, liều dùng người lớn.Suy thận: Khi dùng liều không quá 2 g/ngày.
4. Tác dụng phụ của thuốc Imanmj 250mg
Khi dùng thuốc Imanmj 250mg có thể gây ra những tác dụng phụ như:Viêm tĩnh mạch huyết khối, đau, cứng, phát ban, nhạy đau tại chỗ tiêm.Các phản ứng phản vệ có thể xảy ra như phù mạch, nhiễm độc hoại tử da, hội chứng Stevens-Johnson, suy thận cấp tính, viêm tróc da.Viêm đại tràng màng giảĐộng kinh hoặc gây ra co giật.Thông báo cho bác sĩ điều trị biết nếu như bạn gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn khi sử dụng thuốc.
5. Lưu ý khi dùng thuốc Imanmj 250mg
Đây là kháng sinh mạnh nên chỉ được dùng khi có tình trạng nhiễm khuẩn nặng, mà các kháng sinh phổ hẹp hơn không có tác dụng.Kết quả xét nghiệm và nghiên cứu lâm sàng cho thấy có xảy ra phản ứng dị ứng chéo giữa Imanmj 250mg với các kháng sinh beta-lactam khác như penicillin, cephalosporin. Các phản ứng nặng (bao gồm cả sốc phản vệ) đã được báo cáo ở hầu hết các kháng sinh beta-lactam. Vì vậy, trước khi điều trị bằng thuốc imipenem-cilastatin cần kiểm tra kỹ tiền sử phản ứng quá mẫn trước đó với các kháng sinh nhóm beta lactam. Khi có phản ứng dị ứng xảy ra cần phải ngừng sử dụng thuốc và áp dụng các biện pháp xử trí thích hợp.Điều trị với các kháng sinh phổ rộng, bao gồm Imanmj 250mg, làm thay đổi vi khuẩn chí bình thường trong đại tràng và có thể cho phép sự phát triển quá mức của Clostridium. Các nghiên cứu cho thấy rằng độc tố được sản xuất bởi Clostridium difficile là nguyên nhân chính gây ra tiêu chảy trầm trọng do kháng sinh bao gồm viêm đại tràng màng giả nhưng cũng không loại trừ khả năng do nguyên nhân khác.Nên thận trọng khi dùng cho người có tiền sử bị rối loạn tiêu hóa.Nếu khi dùng thuốc có triệu chứng thần kinh trung ương thì cần phải giảm liều hoặc ngưng dùng.Thận trọng khi dùng thuốc này đối với với những người như phụ nữ có thai, cho con bú và với trẻ em dưới 3 tháng tuổi.
6. Tương tác thuốc Imanmj 250mg
Một số thuốc có thể gây tương tác cần lưu ý gồm:Hiện tượng co giật đã được báo cáo ở những bệnh nhân sử dụng đồng thời ganciclovir và Imanmj 250mg. Chỉ phối hợp các thuốc này khi lợi ích cao hơn nguy cơ. Ngoài ra, các tiền chất của valganciclovir có thể gây ra cơn co giật khi dùng phối hợp với imipenem-cilastatin.Khi dùng phối hợp với thuốc probenecid, sẽ làm tăng gấp đôi nồng độ của cilastatin và kéo dài thời gian bán thải, không ảnh hưởng đến khả năng tái hấp thu ở đường tiết niệu của cilastatin, tăng nhẹ nồng độ trong huyết tương và thời gian bán thải của Imipenem, giảm 60% mức độ tái hấp thu của imipenem ở đường tiết niệu so với liều dùng.Phối hợp thuốc này với các thuốc thuộc nhóm carbapenem gồm Imipenem sẽ làm giảm nồng độ của acid valproic dẫn đến làm giảm hiệu lực kiểm soát cơn động kinh. Vì vậy, cần phải giám sát chặt chẽ nồng độ acid valproic trong huyết thanh khi phối với imipenem.Hợp chất Imipenem-cilastatin có thể gây ra phản ứng dương tính trong xét nghiệm Coombs.Bảo quản: Bảo quản thuốc trong bao bì kín.Thuốc kháng sinh Imanmj 250mg chỉ được dùng trong trường hợp bệnh nhân bị nhiễm khuẩn nặng và nhạy cảm với kháng sinh này. Nếu dùng thuốc xảy ra các vấn đề bất thường cần thông báo với bác sĩ điều trị để được xử trí đúng nhất. | vinmec | 1,091 |
Danh sách các thuốc giãn phế quản thường được chỉ định hiện nay
Co thắt phế quản là tình trạng bệnh lý hô hấp nguy hiểm. Nếu không được điều trị kịp thời, đúng cách bệnh có thể tái phát và gây ra các biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng tới khả năng hô hấp và thậm chí là đe dọa đến tính mạng người bệnh,... Các nhóm thuốc giãn phế quản ra đời được dùng để điều trị tình trạng này. Để nắm được các thông
1. Các bệnh lý dẫn đến tình trạng co thắt phế quản
Khi chúng ta hít thở, không khí sẽ qua đường hô hấp trên để đi xuống các cơ quan tại đường hô hấp dưới, cụ thể là đến khí quản và tỏa ra các nhánh phế quản, tiếp theo là tiến vào các phế nang của phổi. Tại phổi sẽ diễn ra quá trình lọc oxy, sau đó oxy sẽ theo dòng máu được đưa tới các cơ quan khác giúp nuôi dưỡng mọi hoạt động sống của cơ thể. Tình trạng co thắt phế quản xảy ra khi các cơ trơn cấu tạo nên thành phế quản bị co thắt làm thu hẹp đường thở và cản trở quá trình trao đổi khí ở phổi. Hiện tượng này cũng kích thích niêm mạc phế quản tiết ra nhiều chất nhầy hơn. Một số nguyên nhân thường gặp gây co thắt phế quản bao gồm:Mắc các bệnh lý ở đường hô hấp: viêm đường hô hấp, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), khí phế thũng, hen suyễn, nhiễm trùng phổi (do nấm, virus, vi khuẩn gây nên),... ’Ô nhiễm không khí, ăn phải các chất phụ gia độc hại chứa trong thực phẩm, hút thuốc, tiếp xúc nhiều với hóa chất,... ;Dùng các thuốc có khả năng làm loãng máu như thuốc chống viêm không steroid (NSAID) hoặc thuốc huyết áp;Đường thở bị dị ứng, nhiễm phải khí lạnh hoặc bị khô niêm mạc,... Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là một trong những nguyên nhân gây co thắt phế quảnn2. Các nhóm thuốc giãn phế quản thường được chỉ định hiện nay
Thuốc giãn phế quản được dùng với mục đích làm giãn các cơ trơn phế quản, tăng lưu thông không khí qua đường thở. Sau đâu là 3 nhóm thuốc được dùng phổ biến nhất hiện nay: khi
2.1. Nhóm kháng cholinergic (tác dụng ngắn)Thuốc được dùng trong điều trị các vấn đề tại đường hô hấp như: giãn phế quản, bệnh hen suyễn (hen phế quản), COPD (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính). Thuốc hoạt động theo cơ chế giải phóng các chất gây tắc nghẽn và co thắt phế quản, giúp phế quản giãn ra, xoa dịu các triệu chứng cấp tính của bệnh.
Nhóm thuốc này thường được dùng theo dạng hít nhưng đối với những trường hợp cấp cứu, mức độ bệnh nghiêm trọng thì bệnh nhân sẽ được chỉ định dùng theo dạng phun khí dung.
Khi dùng thuốc giãn phế quản thuộc nhóm kháng cholinergic cần phải thận trọng, nhất là những bệnh nhân bị sưng hay tăng sản tiền liệt tuyến lành tính, người bị ung thư tuyến tiền liệt, sỏi bàng quang.2.2. Nhóm theophylline (tác dụng lâu dài)Khác với nhóm kháng cholinergic, nhóm Theophylline có tác dụng dài với 2 đường dùng là dạng viên uống (viên nang, viên nén) hoặc tiêm tĩnh mạch (đối với bệnh nhân giãn phế quản nặng). Thuốc có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như xuất huyết dạ dày, buồn nôn, ói mửa, loạn nhịp tim, đau đầu, kích thích thần kinh. Vì vậy thận trọng dùng thuốc đối với những bệnh nhân đang gặp các vấn đề như:Cường giáp;Bệnh động kinh;Các bệnh về huyết áp, động kinh;Người cao tuổi. Có nhiều loại thuốc giãn phế quản khác nhau2.3. Nhóm đồng vận beta-2 (gồm tác dụng ngắn và tác dụng dài)Các thuốc giãn phế quản thuộc nhóm này bao gồm salbutamol, fenoterol, terbutaline giúp nhanh chóng làm giảm triệu chứng của bệnh nhưng tác dụng chỉ kéo dài trong ngắn hạn. Sau khi uống thuốc khoảng 20 phút thuốc sẽ phát huy tác dụng và hiệu quả đạt được khoảng 4 - 6 giờ. Ở những trường hợp bị giãn phế quản với triệu chứng nặng và đến nhanh thì có thể áp dụng các thuốc dạng hít.
Ngoài các thuốc tác dụng ngắn, nhóm đồng vận beta-2 tác dụng dài còn bao gồm các thuốc như bambuterol, salmeterol và formoterol. Khác với các thuốc trên thì phải mất khoảng hơn 1 giờ những thuốc này mới phát huy tác dụng. Tuy nhiên hiệu quả có thể kéo dài được khoảng 12 giờ đồng hồ. Vì vậy thuốc thường được kê đơn cho bệnh nhân dùng hàng ngày, không phù hợp cho những trường hợp cấp tính.
Các bác sĩ khuyến cáo rằng bệnh nhân bị giãn phế quản cần sử dụng thuốc theo hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa, đặc biệt là khi dùng thuốc thuộc nhóm đồng vận beta-2 cho những bệnh nhân sau:Mắc các bệnh liên quan đến tim mạch như loạn nhịp tim, huyết áp cao, các bệnh ở mạch máu và tim;Bị bệnh cường giáp;Bị tiểu đường.3. Khi dùng thuốc giãn phế quản cần lưu ý những gì?
Để dùng thuốc đạt được hiệu quả tối ưu, người bệnh cần lưu ý như sau:Tuân thủ chỉ định của bác sĩ và khuyến cáo của nhà sản xuất: vì thuốc giãn phế quản có thể tiềm ẩn các tác dụng phụ nếu dùng sai cách, đồng thời thuốc còn được sản xuất theo nhiều dạng khác nhau như dạng hít, xịt hay khí dung,... Chính vì vậy trước khi sử dụng người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn dùng thuốc và tuân theo chỉ định của bác sĩ. Nếu có bất kỳ phản ứng lạ nào trong quá trình sử dụng thuốc hãy thông báo ngay cho bác sĩ để có hướng giải quyết phù hợp;Lưu ý kỹ về các trường hợp chống chỉ định khi dùng thuốc, nhất là những bệnh nhân bị mắc bệnh liên quan đến tim mạch, cường giáp, đái tháo đường, huyết áp cao,... Tốt nhất là trong quá trình thăm khám bệnh nhân nên cung cấp thêm thông tin về bệnh sử cá nhân cho bác sĩ;Đối với trẻ nhỏ bị giãn phế quản: thường thì bác sĩ sẽ chỉ định cho bệnh nhi dùng các thuốc giãn phế quản dạng khí dung và dạng xịt do các thuốc này ít gây tác dụng phụ hoặc nếu có thì cũng chỉ kéo dài ngắn hạn hơn so với các thuốc dạng uống. Ngoài ra nếu đã xác định được nguyên nhân khiến trẻ bị giãn phế quản thì hãy cho trẻ tiêm phòng cúm đầy đủ hàng năm và tránh xa các tác nhân gây bệnh;Một số tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng thuốc bệnh nhân cần lưu ý:Chóng mặt, đau đầu;Cảm giác buồn nôn, nôn mửa;Tay chân run rẩy;Đánh trống ngực, rối loạn nhịp tim;Tiêu chảy;Chuột rút. Việc dùng thuốc giãn phế quản cần tuân theo chỉ định của bác sĩ | medlatec | 1,200 |
U tuyến yên có nên mổ không?
Phẫu thuật u tuyến yên là phương pháp phổ biến để điều trị u tuyến yên, song cũng thường đi kèm với các rủi ro nghiêm trọng. Do đó “u tuyến yên có nên mổ không” vẫn là thắc mắc của nhiều người bệnh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp.
1. Về u tuyến yên và phẫu thuật u tuyến yên
U tuyến yên (Adenoma) là một trong bốn loại u não thường gặp. Khối u là sự tăng trưởng của các tế bào thùy trước tuyến yên. Phần lớn các khối u tuyến yên là lành tính, phát triển chậm. Tuy nhiên, bệnh vẫn gây ra các rối loạn trong sản xuất hormone, dẫn đến các vấn đề về chức năng nội tiết của cơ thể. Trường hợp khối u lớn có thể chèn ép ảnh hưởng đến thị lực và các mô não xung quanh.
Điều trị u tuyến yên bằng phẫu thuật giúp loại bỏ khối u, tránh ảnh hưởng đến các vùng lân cận của não bộ và phục hồi chức năng tuyến này. Tùy vào tình trạng khối u (vị trí, kích thước, loại hormone sản xuất, ảnh hưởng của khối u đến cơ thể) mà bác sĩ sẽ chỉ định hình thức phẫu thuật phù hợp. Hiện nay, loại bỏ u tuyến yên có thể được thực hiện thông qua mổ nội soi đường xương bướm (dưới mũi), mổ nội soi qua sọ hoặc mở hộp sọ.
Tuyến yên là cấu trúc nội tiết nhỏ nhưng có chức năng chi phối nhiều hoạt động của cơ thể
2. Người bệnh mắc u tuyến yên có nên mổ không?
2.1 U tuyến yên có nên mổ không – Lợi ích của phẫu thuật
Khi khối u gây ra các triệu chứng nghiêm trọng và không thể được kiểm soát bằng điều trị nội khoa, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật với mục đích loại bỏ hoàn toàn khối u gây bệnh.
Trường hợp khối u tuyến yên là lành tính, phẫu thuật có thể chỉ loại bỏ một phần khối u, giúp giảm kích thước và kiểm soát triệu chứng. Cách làm này chú trọng loại bỏ càng nhiều khối u càng tốt, đồng thời vẫn đảm bảo an toàn. Phẫu thuật loại bỏ một phần u tuyến yên có thể được thực hiện bằng cách loại bỏ một phần của tuyến yên thông qua các phương pháp mổ nội soi.
Đối với khối u tuyến yên làm tăng tiết hormone quá mức, phẫu thuật còn giúp kiểm soát sản xuất hormone bất thường như: prolactin, cortisol hoặc hormone tăng trưởng GH.
Bên cạnh loại bỏ khối u, điều trị bằng phẫu thuật trong một số trường hợp còn nhằm mục tiêu đảm bảo tuyến yên có khả năng sản xuất các hormone cần thiết sau phẫu thuật, duy trì, phục hồi năng tổng thể của tuyến yên.
Cần lưu ý, mục tiêu phẫu thuật và kết quả đạt được còn phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của người bệnh. Điều này sẽ được đánh giá chính xác bởi bác sĩ khi người bệnh thăm khám chuyên khoa.
2.2 U tuyến yên có nên mổ không – Những rủi ro thường gặp
Tương tự các cuộc phẫu thuật khác, phẫu thuật u tuyến yên cũng không loại trừ nguy cơ xảy ra rủi ro sau điều trị. Tuy nhiên, dựa trên các đánh giá về tình trạng bệnh lý, bác sĩ sẽ quyết định đâu là phương pháp tối ưu để đảm bảo sức khỏe cho bệnh nhân.
Dưới đây là một số nguy cơ liên quan đến phẫu thuật u tuyến yên người bệnh có thể gặp phải:
Nhiễm trùng vết mổ và bên trong cơ thể là một trong những rủi ro thường gặp trong thời gian hậu phẫu. Để giảm nguy cơ nhiễm trùng, người bệnh cần duy trì vệ sinh và theo dõi tình trạng sau mổ sát sao.
Tương tự, sưng đau tại vùng cắt da (vết mổ) có thể xảy ra. Đây thường là vấn đề tạm thời, tùy nhiên nếu quá mức chịu đựng, người bệnh có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để được kê đơn giảm đau.
Quá trình phẫu thuật loại bỏ u tuyến yên có thể gây ra những tổn thương nhất định đến tuyến yên, dẫn đến những thay đổi chức năng tuyến nội tiết này. Đây cũng là lý do ngoài mục tiêu loại bỏ khối u, các bác sĩ luôn cố gắng bảo toàn, duy trì chức năng của tuyến yên trong phạm vi có thể.
Tuyến yên là một phần của não bộ nơi có hệ thống dây thần kinh và mạch máu vô cùng phức tạp. Do đó, phẫu thuật u tuyến yên vô hình chung có thể ảnh hưởng đến các cơ quan này. Các bác sĩ cần dự đoán và cân nhắc các yếu tố nguy cơ để đảm bảo quá trình phẫu thuật diễn ra an toàn.
Một số người bệnh mắc u tuyến yên có thể bị dị ứng với hóa chất gây tê, gây mê được sử dụng trước và trong quá trình phẫu thuật.
Mổ u tuyến yên trong một số trường hợp có thể gây rối loạn nội tiết như thay đổi về cân nặng, tăng khả năng hấp thụ và dự trữ chất béo hoặc liên quan đến sản xuất quá ít hoặc quá nhiều hormone.
Tùy vòa từng trường hợp để bác sĩ xác định u tuyến yên có nên mổ không
Đây là rủi ro hiếm gặp tuy nhiên vẫn có thể xảy ra, đặc biệt với các trường hợp khối u có tính chất phức tạp, biến chứng.
3. Phẫu thuật u tuyến yên diễn ra như thế nào?
Trước hết, cần đảm bảo chỉ định phẫu thuật u tuyến yên được đưa ra là phương án khả thi nhất để đảm bảo sức khỏe của người bệnh. Đánh giá này được bác sĩ dựa trên kết quả chụp cộng hưởng từ MRI tuyến yên.
Trước khi phẫu thuật, người bệnh sẽ được yêu cầu thực hiện các xét nghiệm máu, X-quang ngực và điện tâm đồ (ECG) một lần nữa để đảm bảo đủ điều kiện gây mê.
Có nhiều cách khác nhau để thực hiện phẫu thuật u tuyến yên, trong đó 3 phương pháp phổ biến bao gồm: phẫu thuật nội soi qua đường bướm (xuyên qua mũi), phẫu thuật nội soi xuyên sọ, phẫu thuật mở hộp sọ. Tùy vào tình trạng khối u mà bác sĩ sẽ tư vấn người bệnh lựa chọn phương pháp phù hợp.
Phẫu thuật được thực hiện dưới gây mê toàn thân và thường diễn ra trong khoảng từ 1-2h.
Phẫu thuật mở hộp sọ điều trị u tuyến yên là phương pháp phức tạp.
| thucuc | 1,151 |
Những kinh nghiệm khám phụ khoa chị em cần biết
Khám phụ khoa định kỳ là việc làm cần thiết mà tất cả chị em phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đều nên thực hiện. Tuy nhiên, không phải ai cũng có kinh nghiệm đi khám phụ khoa. Nhiều phụ nữ khi khám mới phát hiện mình bị viêm nhiễm đường sinh dục, có u xơ tử cung, ung thư tử cung...Vậy vì sao nên khám phụ khoa định kỳ, khi nào cần thăm khám phụ khoa, cần chuẩn bị gì trước khi đi khám phụ khoa... Dưới đây là những kinh nghiệm khám phụ khoa chị em không nên bỏ qua.
1. Vì sao nên khám phụ khoa định kỳ?
Khám phụ khoa thường xuyên sẽ giúp bạn phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, chăm sóc cơ thể đúng cách và quan trọng là ngăn ngừa các vấn đề về sức khỏe trước khi chúng trở nên nghiêm trọng hơn. Bạn nên khám định kỳ cho dù bạn có triệu chứng hay không.Mỗi lần khám phụ khoa định kỳ, việc phát hiện bệnh và điều trị sẽ dễ dàng và không bị tốn kém. Đối với những phụ nữ đã sinh đẻ, phụ nữ trên 35 tuổi và đang thời kỳ tiền mãn kinh thì việc khám phụ khoa định kỳ còn giúp bạn ngăn ngừa và phát hiện sớm các bệnh viêm nhiễm đường sinh dục, u nang buồng trứng, u xơ tử cung, ung thư cổ tử cung...Qua việc thăm khám, phụ nữ sẽ được khám kiểm tra cơ quan sinh dục ngoài (âm hộ, âm đạo, cổ tử cung) và cơ quan sinh dục trong (tử cung, tai vòi và buồng trứng). Từ việc khám phụ khoa, bác sĩ có thể phát hiện các dị dạng đường sinh dục có thể ảnh hưởng tới khả năng có thai (như tử cung hai sừng, tử cung có vách ngăn), các rối loạn chức năng của buồng trứng...Ngoài ra, khám phụ khoa định kỳ, chị em còn được tư vấn về sức khỏe sinh sản, về cách phòng tránh thai an toàn hiệu quả, cách giữ vệ sinh cá nhân, vệ sinh nơi khuê phòng, phát hiện được những rối loạn về nội tiết, tâm lý... để từ đó có phương hướng điều trị.
2. Khi nào cần đi khám phụ khoa?
Dù không có triệu chứng gì thì bác sĩ cũng khuyên chị em nên đi khám phụ khoa định kỳ ít nhất 1 lần/năm. Còn đối với những người có tiền sử mắc bệnh phụ khoa thì 6 tháng/lần đi kiểm tra. Tùy từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm như: soi tươi, nhuộm và cấy huyết trắng, siêu âm, soi cổ tử cung và nhất là phết tế bào âm đạo Pap smear để chẩn đoán sớm bệnh lý ung thư cổ tử cung.Nếu chỉ khi thấy có các dấu hiệu triệu chứng điển hình thì phụ nữ mới đi khám bệnh, lúc đó bệnh đã tiến triển nặng, sẽ tốn kém công sức, tiền bạc mà đôi khi không mang lại hiệu quả điều trị cao vì bệnh dễ bị mắc lại.Bạn nên khám phụ khoa định kỳ cho dù bạn có triệu chứng hay không. Dịch vụ khám, tư vấn và chữa bệnh toàn diện, chuyên nghiệp. Hệ thống trang thiết bị hiện đại, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Không gian khám chữa bệnh hiện đại, văn minh, sang trọng và tiệt trùng tối đaĐảm bảo trọn vẹn sự an toàn và riêng tư cho khách hàng.Mô hình quản lý, chia sẻ và kết nối dữ liệu thông tin trực tuyến hiện đại, hiệu quả tối ưu.
Uống thuốc tránh thai khẩn cấp có hại không? | vinmec | 630 |
Những lưu ý khi sử dụng thuốc sổ mũi cho trẻ em
Vì trẻ em có cơ địa nhạy cảm hơn so với người lớn nên việc sử dụng thuốc sổ mũi cần được thực hiện cẩn thận. Quan trọng là lựa chọn loại thuốc phù hợp, tuân thủ đúng liều lượng và theo dõi kỹ các tác dụng phụ có thể xảy ra. Bài viết này sẽ chỉ ra những lưu ý quan trọng cho các bậc phụ huynh khi sử dụng thuốc sổ mũi cho trẻ em.
1. Thời điểm sử dụng thuốc sổ mũi cho trẻ em
Thời điểm sử dụng thuốc sổ mũi phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của trẻ, loại bệnh và triệu chứng cụ thể mà trẻ đang gặp phải. Dưới đây là một số hướng dẫn và tư vấn về thời điểm sử dụng thuốc sổ mũi cho trẻ em. Cảm lạnh và dị ứng mùa
Khi trẻ em mắc cảm lạnh hoặc dị ứng mùa, thuốc sổ mũi thường được sử dụng để giảm triệu chứng như sổ mũi, ngứa mũi và nghẹt mũi. Thời điểm sử dụng thuốc thường kéo dài trong quá trình mắc bệnh hoặc khi triệu chứng tái phát. Tuy nhiên, trước khi sử dụng thuốc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để đảm bảo lựa chọn thuốc phù hợp và đúng liều lượng. Viêm mũi dị ứng
Trong trường hợp viêm mũi dị ứng, thuốc sổ mũi có thể được sử dụng trong thời gian dài để kiểm soát triệu chứng. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc nên được hạn chế trong khoảng thời gian cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ. Ngoài việc sử dụng thuốc, cần thiết phải xác định và tránh tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng để giảm nguy cơ tái phát triệu chứng. Bệnh lý đặc biệtĐối với trẻ em mắc các bệnh lý đặc biệt như polyp mũi, viêm xoang hoặc viêm niệu đạo mũi, việc sử dụng thuốc sổ mũi có thể được chỉ định theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Bác sĩ sẽ đưa ra đánh giá chi tiết về tình trạng sức khỏe của trẻ và đề xuất phương pháp điều trị phù hợp, bao gồm loại thuốc, liều lượng và thời gian sử dụng. Việc xác định thời điểm sử dụng thuốc sổ mũi cho trẻ em là rất quan trọng để đảm bảo điều trị hiệu quả và an toàn. Tuy nhiên, luôn luôn tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và tìm kiếm sự tư vấn y tế khi cần thiết để đảm bảo sức khỏe tốt nhất cho trẻ.2. Các lưu ý khi sử dụng thuốc sổ mũi cho trẻ em
Khi sử dụng thuốc sổ mũi cho trẻ em, có một số lưu ý quan trọng cần được lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình điều trị.
Lựa chọn loại thuốc phù hợp cho trẻ em
Khi sử dụng thuốc sổ mũi cho trẻ em, việc lựa chọn loại thuốc phù hợp là rất quan trọng. Cần tuân thủ các nguyên tắc sau để đảm bảo an toàn và hiệu quả:Tham khảo ý kiến bác sĩ: Hãy tham khảo bác sĩ hoặc nhà dược để được tư vấn về loại thuốc sổ mũi phù hợp với tình trạng sức khỏe và độ tuổi của trẻ. Sản phẩm dành riêng cho trẻ em: Chọn các sản phẩm dành riêng cho trẻ em với liều lượng và thành phần phù hợp với độ tuổi và trọng lượng của trẻ. Liều lượng và cách sử dụng thuốc sổ mũi cho trẻ emĐể đảm bảo sử dụng thuốc sổ mũi một cách an toàn và hiệu quả, cần lưu ý các yếu tố sau:Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ: Hãy tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng thuốc do bác sĩ chỉ định. Không vượt quá liều lượng hoặc thay đổi cách sử dụng thuốc mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ. Sử dụng công cụ đo đạc chính xác: Sử dụng công cụ đo đạc đi kèm thuốc hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ để dùng thuốc đúng liều lượng.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng: Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và làm theo các hướng dẫn về cách sử dụng thuốc sổ mũi cho trẻ em. Tác dụng phụ và biện pháp phòng ngừa
Sử dụng thuốc sổ mũi có thể gây ra một số tác dụng phụ. Để giảm nguy cơ và tác động của tác dụng phụ, cần lưu ý các biện pháp sau:Theo dõi tác dụng phụ: Quan sát kỹ các biểu hiện tác dụng phụ có thể xảy ra sau khi sử dụng thuốc sổ mũi cho trẻ em. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường, hãy liên hệ ngay với bác sĩ. Đặc điểm riêng của từng loại thuốc: Nắm rõ đặc điểm tác dụng phụ của từng loại thuốc và áp dụng biện pháp phòng ngừa tương ứng, như hạn chế sử dụng thuốc trong thời gian dài và hạn chế sử dụng thuốc trong trường hợp trẻ có các vấn đề sức khỏe đặc biệt. Thông báo cho bác sĩ: Hãy thông báo cho bác sĩ về bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài mà trẻ gặp phải khi sử dụng thuốc sổ mũi. Bác sĩ sẽ đánh giá và chỉ định các biện pháp điều trị phù hợp. Lưu ý rằng thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc nhà dược trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào cho trẻ em.3. Những biện pháp ngăn ngừa và cải thiện tình trạng sổ mũi ở trẻ emĐể ngăn ngừa và cải thiện tình trạng sổ mũi ở trẻ em, có một số biện pháp hữu ích và cần được thực hiện. Dưới đây là những biện pháp ngăn ngừa và cải thiện tình trạng sổ mũi ở trẻ em:Dạy trẻ cách thực hiện vệ sinh mũi đúng cách, bao gồm rửa mũi bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch muối sinh lý để loại bỏ chất bẩn và vi khuẩn trong mũi. | medlatec | 1,038 |
Cách giảm LDL cholesterol trong máu hiệu quả khi nào
LDL cholesterol là gì?
LDL cholesterol là một trong những loại mỡ máu phổ biến, đây được coi là loại cholesterol “xấu” cần hạn chế.
LDL cholesterol là một trong 3 thành phần của cholesterol: LDL – Cholesterol, HDL – Cholesterol và triglyceride. LDL cholesterol là một loại cholesterol “xấu , nếu chúng tích tụ quá nhiều trong cơ thể sẽ tác động lên thành động mạch, gây xơ vỡ động mạch, tăng nguy cơ mắc bệnh tim.
Ngưỡng cho phép của LDL cholesterol
Một người bình thường có chỉ số LDL-Cholesterol <130mg/dL. Nếu dư thừa bạn dễ có nguy cơ mắc các bệnh lý về tim mạch về tim mạch.
Cách giảm LDL cholesterol hiệu quả
Bằng chế độ ăn uống và lối sống khoa học lành mạnh sẽ giúp hạn chế lượng LDL cholesterol trong cơ thể, đồng thời giúp giảm lượng LDL cholesterol trong máu đối với những bệnh nhân có cholesterol cao.
Giảm LDL cholesterol với chế độ ăn uống cân bằng
– Hạn chế ăn các loại thực phẩm có chứa chất béo bão hòa: Người có chỉ số LDL cholesterol trong máu cao nên hạn chế ăn các loại thực phẩm có chứa chất béo bão hòa như thịt đỏ, các loại da gia cầm, thịt lợn và các sản phẩm từ sữa. Theo khuyến cáo từ Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ các loại chất béo này chỉ nên chiếm <7% trong chế độ ăn uống của bạn.
– Bổ sung chất xơ hòa tan: Các loại trái cây, rau củ, ngũ cốc là nguồn chất xơ tuyệt vời giúp đào thải cholesterol ra khỏi cơ thể thông qua phân. Một số loại hoa quả như bưởi, các loại đậu, táo, lê cũng là những thực phẩm giúp hấp thụ cholesterol, ngăn không cho chúng tồn tại trong cơ thể.
– Các loại thực phẩm có chứa chất béo lành mạnh: Những loại thực phẩm có chứa chất béo lành mạnh như có trong cá, bơ, các loại hạt, trái cây nên được bổ sung vào thực đơn ăn uống hàng ngày giúp giảm lượng LDL-Cholesterol trong máu xuống thấp hơn.
– Bổ sung thực phẩm chứ Omega 3, Omega 6: Các loại cá như cá hồi, các thu, các ngừ,…
Giảm LDL cholesterol với thói quen lối sống lành mạnh
– Giảm cân
Nếu bạn đang thừa cân, sẽ khiến lượng mỡ dư thừa trong cơ thể nhiều hơn khi đó LDL cholesterol cũng cao hơn. Do đó, giảm cân có thể giúp giảm cholesterol xấu.
– Tập thể dục thường xuyên
Vận động là một cách tốt nhất để vừa giảm cân, lượng máu trong cơ thể lưu thông tốt hơn đồng thời cũng giúp làm giảm lượng LDL cholesterol “xấu” trong cơ thể.
– Bỏ thuốc lá
Bỏ hút thuốc lá có thể giúp làm giảm LDL cholesterol trong cơ thể và phòng ngừa nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
Thăm khám với bác sĩ
Thăm khám sức khỏe định kỳ thường xuyên là biện pháp tốt nhất giúp phát hiện sớm và có biện pháp giảm ldl cholesterol an toàn, hiệu quả.
Khi bạn nhận thấy lượng LDL – Cholesterol trong cơ thể vượt mức cho phép hãy lựa chọn một đơn vị thăm khám và tầm soát uy tín để được các bác sĩ chuyên khoa làm các xét nghiệm chẩn đoán chính xác tình trạng cholesterol có trong cơ thể, từ đó đưa ra những tư vấn cũng như giải pháp điều trị giúp giảm LDL cholesterol một cách hiệu quả nhất. | thucuc | 584 |
Công dụng thuốc Soslac
Thuốc Soslac là thuốc gì? Thuốc Soslac thuộc nhóm thuốc kháng khuẩn có corticoid dùng tại chỗ. Bài viết sau đây cung cấp thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Soslac.
1. Tác dụng thuốc Soslac là gì?
Thuốc Soslac có thành phần chính là Clotromazol, được bào chế dưới dạng kem và quy cách đóng gói với hình thức hộp.Tác dụng thuốc Soslac được ứng dụng hiệu quả trong các trường hợp sau:Điều trị viêm da có đáp ứng với corticoid khi có biến chứng nhiễm trùng thứ phát;Bệnh da di ứng như bệnh eczema, vết trầy, hăm;Điều trị nấm da, lang ben.Mặt khác, không sử dụng thuốc Soslac trong các trường hợp sau:Những người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc;Không thoa thuốc lên vùng da trầy xước hoặc vết thương hở hoặc lở loét;Người mắc Eczema tai ngoài kèm theo thủng màng nhĩ.
2. Liều dùng và cách dùng thuốc Soslac
2.1. Liều dùng. Thuốc Soslac được thoa lên vùng tổn thương với một lớp mỏng, tần suất 2 lần/ ngày cho đến khi lành hẳn. Nếu trong quá trình sử dụng bệnh nhân có dấu hiệu mẫn cảm với thuốc hoặc bị ngứa thì nên ngừng dùng thuốc ngay.Lưu ý: Liều dùng trên được nêu ra với tính chất tham khảo. Để có liều dùng cụ thể, bệnh nhân cần được đánh giá thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh, từ đó bác sĩ sẽ chỉ định liều dùng phù hợp.2.2. Cách dùng. Thuốc Soslac được sử dụng để bôi ngoài da. Người bệnh tuyệt đối không được uống hay dùng thuốc với bất kỳ mục đích nào khác. Trước khi dùng thuốc điều trị nên vệ sinh sạch vùng da bị bệnh. Vùng da cần điều trị chỉ cần lấy một lượng kem vừa đủ để thoa mỏng nhẹ lên. Lúc bôi cần massage nhẹ nhàng sao cho thuốc thẩm thấu hết vào da. Người bệnh sau khi thoa thuốc xong cần rửa lại tay với nước sạch. Tránh để thuốc dính lên mắt, mũi hay miệng... Trường hợp không may làm dính thuốc lên mắt, mũi, miệng thì ngay lập tức rửa lại với nước sạch.Hiện chưa có ghi nhận về trường hợp dùng thuốc quá liều và để lại hậu quả.Trường hợp quên thoa thuốc 1 liều, cần bổ sung khi phát hiện càng sớm càng tốt. Nếu thời gian quên liều gần với thời gian thoa liều tiếp theo thì nên bỏ qua liều quên và dùng liều tiếp theo đúng kế hoạch. Tránh dùng gấp đôi liều so với quy định.
3. Tác dụng phụ của thuốc Soslac
Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ ảnh hưởng tiêu cực nhất định đến sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống như:Các phản ứng phụ thường gặp như: Bị ngứa vùng da bôi thuốc lên, khô da, nóng vùng da bôi thuốc, ban đỏ....Một số tác dụng phụ ít gặp hơn như: viêm nang lông, viêm da bội nhiễm, mọc mụn;Các tác dụng phụ hiếm gặp như: giảm sắc hồng cầu, bệnh vảy cá.Trên đây là danh mục các tác dụng phụ do thuốc Soslac gây ra, tuy nhiên, danh mục này có thể chưa liệt kê đầy đủ. Trong quá trình dùng thuốc Soslac điều trị bệnh, bệnh nhân nếu gặp bất cứ triệu chứng bất thường nào thì cần ngừng dùng thuốc và báo cho bác sĩ biết tình trạng, xin ý kiến tư vấn để xử trí kịp thời.
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Soslac
Giữ vùng da cần điều trị luôn khô thoáng;Không mặc các kiểu quần áo bó sát vào vùng da đang điều trị;Không dùng kem khi phát hiện các biến đổi bất thường như đổi màu kem, chảy nước,...;Vệ sinh vùng da đang điều trị bằng nước muối sinh lý để phòng tránh nhiễm khuẩn;Thuốc không gây tác dụng phụ làm ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc;Phụ nữ đang mang thai nếu muốn sử dụng thuốc thì cần xin ý kiến tư vấn từ bác sĩ trước;Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định từ bác sĩ.
5. Tương tác thuốc Soslac
Thuốc Soslac khi phối hợp với các thuốc Heparin, Clindamycin, Cloramphenicol, Actinomycin, Acetylcystein, Sulfafurazol, Sulfacetamid,... có thể bị làm giảm hiệu quả điều trị bởi tương tác giữa các loại thuốc làm giảm hoạt tính của Gentamycin. | vinmec | 755 |
Xử trí khẩn cấp khi bị ngộ độc thuốc trừ sâu
Mới đây, một đôi bạn trẻ đang yêu dại dột cùng rủ nhau uống thuốc trừ sâu tự tử. Khi phát hiện, việc xử lý không kịp thời dẫn đến kết quả một người chết và người còn lại cũng chịu ảnh hưởng nặng nề cả thể xác lẫn tinh thần.
Triệu chứng nhiễm độc hóa chất thuốc trừ sâu thường được biểu hiện dấu hiệu cấp tính qua đường da và đường tiêu hóa. Thực tế ghi nhận dấu hiệu và triệu chứng khác nhau, tùy thuộc vào loại hóa chất gây ngộ độc và đôi khi có thể nhầm lẫn đối với một số bệnh khác trên lâm sàng.
Dấu hiệu ngộ độc thuốc trừ sâu
Khi bị ngộ độc thuốc trừ sâu, cơ thể có những dấu hiệu đặc trưng như tình trạng sức khỏe chung rất yếu và rất khó chịu. Da bị kích thích, có cảm giác bỏng, rát, toát mồ hôi nhiều, da xạm tái. Mắt bị ngứa, cũng có cảm giác bỏng, rát, chảy nước mắt, nhìn mờ, đồng tử mắt bị co lại hay giãn ra. Hệ thống tiêu hóa bị ảnh hưởng với cảm giác bỏng rát ở miệng và họng, tiết nước bọt nhiều, nôn, mửa, đau bụng và tiêu chảy. Hệ thần kinh bị tác động với triệu chứng nhức đầu, chóng mặt, rối loạn tâm thần, co giật, choáng váng, nói líu lưỡi, không có ý thức. Hệ hô hấp cũng biểu hiện triệu chứng ho, tức ngực, khó thở và thở khò khè...
Khi đối diện với nạn nhân nghi ngờ bị ngộ độc thuốc trừ sâu, cần khai thác thêm các thông tin có liên quan từ người nhà cung cấp như nạn nhân có làm việc và tiếp xúc với thuốc trừ sâu không? Các dấu hiệu bị nhiễm độc xảy ra như thế nào? Có biết chính xác loại hóa chất thuốc trừ sâu nào nạn nhân dùng phun trong nông nghiệp, uống nhầm hay sử dụng để tự tử? Lượng thuốc trừ sâu uống vào người nhiều hay ít? Nạn nhân uống thuốc trừ sâu từ thời gian nào? Ngoài ra, cần xem xét kỹ các thông tin ghi nhận được trên bao bì, dụng cụ dùng để phun và nhãn, mác hóa chất thuốc trừ sâu.
Xử trí sơ cấp cứu ngộ độc
Trong trường hợp nạn nhân ngộ độc nặng thuốc trừ sâu có thể bị ngừng thở, vì vậy phải khẩn trương tiến hành phương pháp hô hấp nhân tạo. Phải xem xét thật kỹ trước khi thực hiện, nếu thấy nạn nhân không uống thuốc trừ sâu nhưng bị nhiễm độc qua đường khác thì có thể hô hấp nhân tạo bằng thổi miệng. Đặt nạn nhân nằm ngửa với tư thế ngửa cổ và một tay giữ sau gáy. Một tay khác đặt lên trán và dùng ngón tay cái, ngón tay trỏ giữ mũi không cho không khí thoát ra. Đặt miệng áp sát và thổi mạnh vào miệng của nạn nhân. Phải thổi hơi đủ mạnh vào miệng nạn nhân để làm phồng được phổi, khi thổi hơi phải nhìn vào ngực nạn nhân để xem phổi có phồng lên hay không. Nếu phục hồi được hô hấp thì thấy ngực thở phồng lên, khi đó không cần thổi nữa mà để nạn nhân tự thở ra. Thổi hơi mạnh tiếp tục thêm một lần nữa, cứ như vậy thực hiện từ 10 - 12 lần trong một phút, mỗi lần thổi trong vòng 5 giây.
Việc hô hấp nhân tạo cần phải thực hiện kiên trì cho đến khi cứu sống được nạn nhân. Nếu phát hiện nạn nhân có uống thuốc trừ sâu thì phương pháp hô hấp nhân tạo bằng thổi hơi qua miệng không được sử dụng vì sẽ gây nguy hiểm cho người sơ cấp cứu, trường hợp này phải hô hấp nhân tạo bằng máy thở hỗ trợ.
Nếu gặp trường hợp hóa chất thuốc trừ sâu bám dính vào vào da và mắt, cần phải rửa ngay mắt bằng một lượng nước sạch nhiều trong thời gian 5 phút. Cởi ngay quần áo thấm ướt hóa chất đang mặc trên người và chuyển ngay nạn nhân ra khỏi nơi bị nhiễm độc. Cần tắm cho nạn nhân bằng cách dội nước sạch và xà phòng trong vòng 10 phút. Nếu không có sẵn nguồn nước tại chỗ, cần lau da bằng quần áo và giấy lau để làm sạch hóa chất thuốc trừ sâu bám dính.
Cần chú ý không nên kích thích làm cho nạn nhân nôn mửa trừ khi biết đích xác nạn nhân có uống loại hóa chất thuốc trừ sâu dạng độc tính cao và chưa cho uống thuốc chống độc vội khi chưa chẩn đoán xác định được. Không nên cho nạn nhân nôn mửa khi uống phải dạng hóa chất dầu phụ hoặc các sản phẩm pha như dầu diezel, dầu hỏa vì có thể gây ra hiện tượng xông hơi của hóa chất qua chất nôn mửa và điều này có thể làm tăng độ nguy hiểm nhiễm độc nhiều hơn nhiễm độc chỉ đơn thuần qua đường tiêu hóa. Cần xem kỹ nhãn, mác của sản phẩm để đánh giá hóa chất có độ độc tính cao. Chú ý chỉ nên kích thích cho nôn mửa nếu nạn nhân còn tỉnh táo. Cần để nạn nhân ở tư thế đứng hay ngồi và móc họng cho nạn nhân nôn mửa. Sau đó, bất kỳ nạn nhân có nôn mửa hay không nôn mửa đều cho uống than hoạt với nửa cốc nước sạch và lặp lại cho đến khi có thể cho uống thuốc chống độc được.
Xử trí điều trị và phòng ngừa
Để phòng ngừa nhiễm độc thuốc trừ sâu trong quá trình lao động, công tác có tiếp xúc với hóa chất độc hại thì người đi phun hoặc tẩm hóa chất phải đội mũ, mang khẩu trang, đi ủng, mang găng tay và mặc quần áo bảo hộ lao động. Thời gian lao động được rút ngắn từ 1 - 2 giờ để tắm, giặt quần áo và rửa, bảo quản dụng cụ. Không ăn uống, hút thuốc lá khi đang làm việc có tiếp xúc với thuốc trừ sâu. Khi phun hay tẩm hóa chất, gia đình phải dọn dẹp, che chắn các dụng cụ nấu nướng, đựng thức ăn. Khi phun hóa chất ở trong nhà, tất cà mọi người phải ra ngoài, sau từ 10 - 15 phút mới được vào nhà. Một số loại hóa chất thuốc trừ sâu hiện nay sử dụng để phun vào tường vách nếu sau khi phun người để lưng trần dựa vào thì sẽ bị nóng rát nên cẩn thận không được tiếp xúc với về mặt phun. Khi bị bám dính hóa chất vào tay, chân. mặt... cẩn rửa ngay bằng xà phòng và nước sạch. | medlatec | 1,159 |
Trẻ mắc bệnh hô hấp khi nào thì cần dùng kháng sinh?
Các bằng chứng khoa học cho thấy bệnh nhiễm khuẩn hô hấp do nhiều nguyên nhân, khoảng 2/3 là virus. Kháng sinh không tiêu diệt được virus, dùng không đúng có thể khiến trẻ bị dị ứng, tiêu chảy, mệt mỏi.. Tuy nhiên, số đơn kháng sinh được kê luôn luôn vượt quá tỷ lệ các trường hợp nhiễm khuẩn hô hấp do vi khuẩn.
Có rất nhiều lý do dẫn đến việc kê đơn kháng sinh. Đầu tiên là do bản thân người nhà bệnh nhân yêu cầu được dùng kháng sinh. Nhiều người coi kháng sinh là thuốc trị “bách bệnh”: đau họng, sốt, sổ mũi... đều nghĩ ngay đến việc dùng kháng sinh. Bên cạnh đó, người thầy thuốc do thời gian thăm khám quá ít dẫn đến chẩn đoán không chắc chắn hoặc không có đủ thời gian để giải thích cho gia đình vì sao không cần dùng kháng sinh. Các bằng chứng so sánh lâm sàng cho thấy, 60% số bệnh nhân viêm xoang kéo dài trên 10 ngày mới là do nhiễm vi khuẩn. Viêm tai giữa tiết dịch ở trẻ phần nhiều không do nhiễm khuẩn. Nhiễm khuẩn hô hấp trên không xác định vị trí, viêm phế quản cấp ở những cơ thể trước đây khỏe mạnh thì chủ yếu là do virus.
Lấy ví dụ với bệnh viêm họng có thể do virus và do khuẩn liên cầu. Nếu do virus, trẻ thường có các biểu hiện viêm kết mạc, chảy mũi, ho, tiêu chảy, ban dạng virus. Nếu do khuẩn liên cầu thì người bệnh thường sốt trên 38,5 độ C, sưng đau hạch cổ, đau đầu, nốt xuất huyết ở vòm, đau bụng, khởi phát bệnh đột ngột (dưới 12 giờ), chất xuất tiết hở họng và amidan.
Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo nên nghĩ đến viêm họng do viêm cầu nếu trẻ có ít nhất các dấu hiệu sau: Họng đỏ, amidan sưng, có chất xuất tiết trắng và sưng đau hạch cổ. “Nếu chỉ có họng đỏ không thôi thì thường là viêm họng do virus.
Nhiễm khuẩn do virus thì không cần dùng thuốc kháng sinh, bệnh sẽ tự khỏi, điều trị hỗ trợ là cần thiết giúp trẻ nhanh chóng khỏi bệnh. Việc dùng kháng sinh trong những trường hợp này không khiến bệnh nhanh khỏi hơn mà còn khiến trẻ mệt mỏi, chán ăn, thậm chí có thể dẫn đến tiêu chảy kéo dài, dị ứng...
Sử dụng không đúng, không phù hợp tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn kháng thuốc xuất hiện lan rộng và kéo dài. Kháng sinh được ví như của "của để dành" để dùng trong những trường hợp thực sự nguy cấp vì thế không nên lạm dụng nó. Khi có bệnh nên đi khám chứ không tự ý uống thuốc, đặc biệt là kháng sinh. Khi uống cần tuân thủ 4 quy tắc: đúng chỉ định, liều lượng, thời gian và cách dùng. | medlatec | 507 |
Công dụng thuốc Kanocid
Kanocid là thuốc chống viêm, giảm đau không steroid. Để biết thêm thông tin chi tiết về thuốc Kanocid chữa bệnh gì? Cách dùng như thế nào? Bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây.
1.Thành phần thuốc Kanocid
Thuốc Kanocid có thành phần chính là:Piroxicam. Các tá dược vừa đủ khác. Dạng bào chế: Thuốc Kanocid được bào chế dưới dạng viên nang.
2.Chỉ định khi dùng thuốc Kanocid
Thuốc Kanocid dùng chống viêm và giảm đau trong một số trường hợp:Viêm khớp dạng thấp. Viêm xương khớp. Thoái hóa khớp. Viêm cột sống dính khớp. Các chấn thương trong thể thao: đau cơ, đau khớp, viêm điểm bám gân,...Đau bụng kinhĐau sau phẫu thuật. Gout cấp tính. Viêm đường hô hấp trên
3. Liều lượng và cách dùng thuốc Kanocid
Liều dùng cho người lớn:Điều trị các trường hợp mãn tính: Liều dùng 20mg/ngày.Điều trị các trường hợp cấp tính: Liều dùng 40mg/ngày, dùng trong 2 ngày đầu tiên.Liều dùng cho trẻ em trên 6 tuổi: liều dùng 5mg/ngày.Liều dùng cho trẻ em nặng dưới 15kg: liều dùng 10mg/ngày.Liều dùng cho trẻ em có cân nặng từ 16 - 45kg: liều dùng 15mg/ngày.Liều dùng cho trẻ em có cân nặng từ 46 kg trở lên: liều dùng 20mg/ngày.Cách dùng: Thuốc Kanocid được bào chế dưới dạng viên nang mềm nên dùng đường uống là tốt nhất và nên uống sau ăn với cốc nước lọc đầy. Không uống thuốc bằng nước canh, nước ngọt hay các chế phẩm đồ uống khác vì sẽ làm giảm tác dụng hoặc mất tác dụng của thuốc.
4. Chống chỉ định với Kanocid
Không dùng thuốc Kanocid cho các trường hợp sau:Loét dạ dày tá tràng cấp tính hoặc đang tiến triển nặng.Bệnh nhân có quá mẫn hay dị ứng với aspirin hoặc các thuốc NSAID khác.Không dùng Kanocid cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.Không dùng Kanocid cho bệnh nhân suy gan, suy thận nặng.
5. Tương tác thuốc của thuốc Kanocid
Trong quá trình sử dụng thuốc Kanocid, có thể xảy ra hiện tượng tương tác giữa các thuốc với nhau hoặc giữa thuốc với thức ăn hay thực phẩm bảo vệ sức khỏe khác. Điều này sẽ gây ảnh hưởng đến tác dụng và hiệu quả điều trị của thuốc, vì thế để tránh những tương tác bất lợi, bệnh nhân cần cung cấp cho bác sĩ tất cả các loại thuốc kê đơn và không kê đơn trước khi dùng Kanocid và chú ý tương tác giữa Kanocid với thuốc sau:Thuốc chống viêm không steroid khi kết hợp cùng Kanocid có thể gây giữ natri, kali làm rối loạn điện giải và có thể can thiệp vào hoạt tính thải natri qua nước tiểu của các thuốc lợi tiểu.Thuốc chống đông máu khi dùng cùng Kanocid cần được theo dõi cẩn thận.Không nên kết hợp Kanocid với acetylsalicylic acid (aspirin) hay dùng đồng thời hai thuốc chống viêm không steroid do làm giảm nồng độ hoạt chất piroxicam trong huyết tương do cạnh tranh liên kết với protein huyết tương làm giảm hiệu quả điều trị và tăng tác dụng không mong muốn.Dược chất Piroxicam có trong Kanocid gắn kết chặt với protein, do đó có thể thế chỗ các thuốc gắn kết protein khác. Vì vậy, bác sĩ nên theo dõi cẩn thận bệnh nhân để thay đổi nhu cầu về liều lượng khi dùng Kanocid cho bệnh nhân đang điều trị với các thuốc có tính gắn kết cao với protein.
6. Tác dụng phụ của thuốc Kanocid
Trong quá trình dùng thuốc Kanocid, người bệnh có thể sẽ gặp các tác dụng phụ như:Rối loạn tiêu hóa. Chán ăn, buồn nôn. Táo bón. Tiêu chảy. Chóng mặtĐau đầu. Mất ngủ
7. Những lưu ý khi dùng thuốc Kanocid
Lưu ý các trường hợp sau đây khi dùng Kanocid nên thận trọng:Viêm miệngĐau thượng vị. Xuất huyết tiêu hóa. Thủng và loét dạ dày
8. Quá liều khi dùng thuốc Kanocid
Trong trường hợp quá liều Kanocid hay chính là quá liều piroxicam, bệnh nhân cần được điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng, biến chứng nếu có. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc dùng than hoạt tính có thể làm giảm hấp thu thuốc và tái thu hồi lại dược chất piroxicam, do đó làm giảm lượng thuốc có trong cơ thể.Trên đây là những thông tin hữu ích về thuốc Kanocid, nếu bạn còn bất cứ câu hỏi thắc mắc nào liên quan đến thuốc Kanocid, hãy liên hệ với bác sĩ. | vinmec | 753 |
Sự thụ tinh - "phép lạ" kì diệu của sự sống
Khi 1 chú tinh trùng chiến thắng khoảng 250 triệu "đồng đội" để chiếm lĩnh trứng, sự thụ thai bắt đầu hình thành...
Cùng khám phá xem em bé được hình thành như thế nào...
Trước thời điểm trứng chín và rụng, estrogen và progesterone đã tiết ra đáng kể, chúng chảy qua dòng máu trong cơ thể, thúc đẩy cổ tử cung hình thành 1 lớp lót màu mỡ cho sự thụ tinh. Cùng lúc đó, trong buồng trứng, những quả trứng chín dần lên. Vào khoảng ngày thứ 14 trong chu kì kinh 28 ngày, 1 trứng sẽ nở ra từ nang và bị tách ra khỏi buồng trứng, đi vào ống dẫn trứng.
Trong suốt 12 cho tới 24 giờ tiếp theo, quả trứng đó sẽ được thụ tinh nếu 1 trong số 250 triệu tinh dịch mà người đàn ông xuất ra lấp đầy đường âm đạo của người phụ nữ đi qua cổ tử cung, ngược lên dạ con tới ống dẫn trứng và "chui" được vào trong trứng. Chỉ có khoảng 400 tinh trùng khỏe mạnh nhất sẽ tồn tại trong suốt hành trình kéo dài tới 10 giờ này để đi tới gặp trứng và chỉ có 1 tinh trùng duy nhất sẽ thành công.
Khi tinh trùng xâm nhập được vào trứng, đuôi của nó sẽ rụng ra và nhân sẽ kết hợp gen với trứng, hình thành hợp tử. Nếu tinh trùng mang nhiễm sắc thể Y, đứa trẻ sẽ là bé trai. Nếu tinh trùng mang nhiễm sắc thể X thì chúng ta sẽ có thể chào đón 1 bé gái đáng yêu.
Trong suốt chuyến đi dài 3 tới 4 ngày từ ống dẫn trứng tới dạ con, trứng đã được thụ tinh (hợp tử) sẽ chia thành 16 cặp nhiễm sắc thể. Khi chúng xâm nhập vào cổ tử cung, những hợp tử này sẽ phát triển thành phôi. Một tới hai ngày sau đó, chúng tiếp tục "đào hang" để xâm nhập vào nội mạc tử cung. Từ lúc này, những sự phát triển mạnh mẽ bắt đầu trỗi dậy.
Trong giai đoạn này, bé yêu của mẹ mới là một khối nhỏ các tế bào, được gọi là túi phôi - chứa các tế bào bên trong sẽ phát triển thành phôi thai và một khoang chứa chất lỏng gọi là túi ối. Các tế bào bên ngoài sẽ hình thành nhau thai, mang oxy và chất dinh dưỡng cho bé duy trì sự sống đồng thời lấy đi các chất thải.
Cuộc sống của các bà mẹ sẽ thay đổi thế nào trong giai đoạn này?
Thời kì mang thai thường kéo dài 38 tuần, nhưng chúng ta rất là khó có thể xác định chính xác khi nào trứng được thụ tinh. Vì thế, bác sĩ thường tính 40 tuần mang thai bắt đầu từ chu kì kinh nguyệt cuối cùng. Đó là lí do tại sao bạn đã mang thai được 2 tuần khi sự thụ tinh bắt đầu xảy ra.
Thời gian thụ thai vô cùng quan trọng. Để thúc đẩy khả năng thụ thai, bạn nên có quan hệ 72 giờ trước khi rụng trứng hoặc 24 giờ sau đó. (Vòng đời của tinh trùng là 72 giờ và trứng có thể tồn tại khoảng 24 giờ sau khi rụng). Hơn bao giờ hết, hãy thật thư giãn để cảm thấy thật "thăng hoa", khi đó sự thụ thai sẽ diễn ra thuận lợi hơn.
Những tư thế trong khi quan hệ cũng có thể giúp bạn thụ thai nhanh hơn, thậm chí ảnh hưởng tới giới tính của đứa bé. Để thoát khỏi những lo lắng không đáng có, bạn nên tìm hiểu xem người ta thường mất bao lâu để có thể mang thai, qua đó giảm thiểu căng thẳng không đáng có ảnh hưởng tới sự thụ tinh. Hầu hết mọi cặp đôi cần một vài lần thử trước khi thụ thai thành công.
Cuối cùng, trước khi cố gắng để mang thai, người mẹ nên bỏ rượu, thuốc, caffeine hay bất cứ chất gây nghiện nào nếu không muốn em bé sẽ bị ảnh hưởng xấu. Nếu bạn đang uống thuốc theo đơn trong thời gian này thì cũng nên tham khảo ý kiến bác sĩ xem có nên tiếp tục không. Đồng thời, điều quan trọng nữa là phải nhớ bổ sung ít nhất 400 microgam axit folic mỗi ngày, lý tưởng nhất là từ 3 tháng trước khi quyết định thụ thai để giảm rủi ro dị tật ở trẻ, nhất là dị tật khuyết ống thần kinh.
3 câu hỏi về cách quan hệ tốt nhất để thụ thai
Không có bất kì bằng chứng nào cho thấy những tư thế đặc biệt sẽ dẫn đến thụ thai nhanh hơn. Bạn có thể đã nghe thấy một vài tư thế giúp tinh trùng nhanh chóng tìm được đến trứng, ví dụ như khi người đàn ông nằm trên thì việc thụ thai dễ dàng hơn là những vị trí khác, nhưng sự thật là điều đó phụ thuộc vào nhiều yếu tố hơn như thời điểm giao hợp và tâm lý khi quan hệ,...
Một vài ý kiến cho rằng sự thăng hoa của người phụ nữ sau khi bạn tình xuất tinh sẽ thúc đẩy quá trình thụ thai nhanh hơn nhưng vẫn chưa tìm thấy chứng cứ xác thực nào. Tuy nhiên, sự co bóp của dạ con có thể giúp tinh trùng di chuyển nhanh hơn tới ống dẫn trứng. Sự co bóp không hề đau đớn này xảy ra 1 cách vô tình ngay cả khi bạn không đang quan hệ và đặc biệt xung quanh thời gian trứng rụng.
Không có bất kì bằng chứng nào cho thấy sự khác biệt giữa việc nằm im hoặc ngồi dậy ngay sau khi quan hệ. Đúng là nằm nghỉ khoảng 15 phút sau khi quan hệ cho phép nhiều tinh dịch ở lại trong âm đạo của người phụ nữ hơn, tuy nhiên, mỗi lần xuất tinh người đàn ông cho ra hàng triệu tinh trùng, vì thế thậm chí bạn ngồi dậy ngay sau khi quan hệ thì vẫn có rất nhiều tinh trùng tồn tại trong âm đạo của người phụ nữ.
Nếu bạn đã cố gắng để mang thai trong 1 năm hoặc nhiều hơn mà không thành công (2 tới 6 tháng nếu bạn đã quá tuổi 35) hoặc bạn có chu kì kinh nguyệt không đều, bạn nên đi gặp bác sĩ sản khoa để có nhiều lời khuyên bổ ích hơn nữa. | medlatec | 1,101 |
Thông tin cần biết về bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ
Triệu chứng
Bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ dễ dàng nhận biết nhưng thường dễ nhầm lẫn với các bệnh viêm đường hấp khác như viêm phổi, viêm phế quản,…
Bệnh thường gặp ở trẻ dưới 2 tuổi. Lúc đầu trẻ hắt hơi, xổ mũi, sau đó ho tăng dần, có khò khè, thậm chí khó thở.
Bệnh có thể bắt đầu bằng triệu chứng sổ mũi. Nặng hơn nữa trẻ có thể sốt cao, bỏ bú, tím tái, có dấu hiệu thở nhanh, rút lõm lồng ngực, cánh mũi phập phồng, toàn thân tím tái.
Nguyên nhân
Bệnh do virus gây nên. Dễ xuất hiện ở trẻ có sức đề kháng kém như trẻ sinh non, nhẹ cân, suy dinh dưỡng, trẻ hay mắc các bệnh mắc bệnh phổi mãn tính, có các bệnh lý bẩm sinh về đường hô hấp,…
Điều trị viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ
Điều trị viêm tiểu phế quản ở trẻ em nếu nhẹ có thể điều trị tại nhà, bệnh nặng trẻ cần được nhập viện theo dõi và điều trị theo chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.
Tại nhà
Trẻ mắc viêm tiểu phế quản nhẹ có thể điều trị tại nhà, tuy nhiên ba mẹ cần chú ý chăm sóc bé sao cho hiệu quả:
Các dấu hiệu nặng của bệnh
– Trẻ sốt cao, dùng thuốc giảm sốt cũng không hạ.
– Bỏ bú, nôn trớ
– Thở nhanh, khó thở, rút lõm lồng ngực, cánh mũi phập phồng.
– Da tím tái
Tại bệnh viện
Phòng tránh bệnh viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ | thucuc | 267 |
Hiểu về đầu gối của bạn
Đầu gối được cấu tạo bởi khớp gối, bản thân khớp gối có cấu tạo khá phức tạp gồm nhiều phần nhỏ cấu thành nên khi khớp gối gặp phải sự cố khiến chúng ta gặp không ít trở ngại. Vậy bạn có biết về các bệnh thường gặp ở khớp gối là gì và cần lưu ý những gì để có một khớp gối khỏe mạnh? Hãy cùng chúng tôi trả lời nhanh những câu hỏi trắc nghiệm sau sẽ giúp bạn hiểu hơn về đầu gối của bạn.
Đầu gối đóng vai trò không nhỏ trong việc nâng đỡ toàn bộ trọng lượng cơ thể của bạn. Đầu gối cũng là bộ phận chịu trách nhiệm chính trong việc giúp cơ thể di chuyển hay hoạt động. Đầu gối bao gồm 4 bộ phận chính: xương, sụn, dây chằng và gân:Xương: khớp gối được hình thành bởi 04 xương: xương đùi, xương chày, xương mác và xương bánh chè;Sụn: bao gồm sụn chêm và sụn khớp.Dây chằng: giúp kết nối xương với xương, tạo sự ổn định và bảo vệ cho khớp gối của bạn bằng cách hạn chế chuyển động ra và về phía sau của xương ống chân. Có bốn dây chằng trong khớp gối kết nối xương đùi và xương chày; dây chằng chéo trước (ACL), dây chằng chéo sau (PCL), dây chằng chéo giữa (MCL) và dây chằng chéo sau (LCL) .Gân: Có tác dụng giúp cơ liên kết với xương. Các cơ quan phía trước đùi và liên kết với xương chày nhờ vào xương bánh chè.Những câu hỏi dưới đây giúp bạn hiểu biết thêm về đầu gối của bạn. | vinmec | 282 |
Những thông tin hữu ích về bệnh tan máu tự miễn
Tan máu tự miễn là một trong số những bệnh lý liên quan đến hồng cầu mà không phải ai cũng hiểu rõ. Thực tế, bệnh lý này chủ yếu phát sinh do các tự kháng thể được cơ thể sản sinh chống lại hồng cầu khiến hồng cầu bị phá hủy. Vậy nguyên nhân gây bệnh tan máu tự miễn là gì?
1. Sơ lược về bệnh tan máu tự miễn
Bệnh tan máu tự miễn thường được định nghĩa là dạng bệnh thiếu máu nảy sinh do thời gian sống của hồng cầu bị rút ngắn hơn so với thông thường. Thời gian phá vỡ hồng cầu diễn ra sớm hơn do các tự kháng thể chống hồng cầu xuất hiện. Trong khi đó, hồng cầu có vai trò như các tế bào làm nhiệm vụ vận chuyển oxy đi khắp cơ thể. Thời gian tồn tại của mỗi tế bào hầu cầu trong cơ thể thường khoảng 100 - 120 ngày.
Đối với những bệnh nhân hệ thống miễn dịch nhận diện nhầm các kháng nguyên lạ với hồng cầu hoặc bị rối loạn sẽ cần phải loại bỏ và sản sinh các kháng thể tiêu diệt hồng cầu. Điều đó cũng khiến cho các tế bào máu bị phá vỡ sớm hơn so với thời gian tồn tại của chúng. Với những trường hợp tan máu tự miễn diễn tiến ở mức độ nặng thì thời gian sinh sống của hồng cầu thường chỉ được một vài ngày. Tình trạng tan máu tự miễn có thể diễn tiến từ từ hoặc phát triển nhanh chóng trong một thời gian ngắn.
2. Nguyên nhân gây tan máu tự miễn
Theo bác sĩ, bệnh tan máu tự miễn có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, cụ thể như:
2.1. Miễn dịch đồng loại
Tình trạng tan máu tự miễn nảy sinh do các kháng thể miễn dịch đồng loại có thể gặp ở một số bệnh nhân như:
Bị truyền sai nhóm máu có hệ ABO không tương thích với nhóm máu của cơ thể.
Hiện tượng trẻ sơ sinh bị bất đồng nhóm máu hệ Rh: chẳng hạn như con mang nhóm máu có Rh (+) nhưng mẹ mang nhóm máu có Rh (-). Ngoài ra, tình trạng này cũng có thể nảy sinh theo hệ ABO khi con mang nhóm máu A còn mẹ mang nhóm máu O.
Bị truyền phải nhóm máu “O nguy hiểm” do một trong hai yếu tố anti A hoặc anti B có hiệu giá tăng cao bất thường.
Sự xuất hiện của các kháng thể miễn dịch một cách bất thường trong những trường hợp như không đồng nhất nhóm máu hệ tiểu cầu, nhóm máu được truyền không đồng nhóm máu phụ, không đồng nhóm máu hệ Rh hoặc không đồng hệ thống kháng nguyên bạch cầu.
2.2. Miễn dịch khác loại
Bệnh tan máu tự miễn hay còn được gọi là thiếu máu tán huyết tự miễn nảy sinh do sự kích thích của một kháng nguyên (có thể thực vật hoặc động vật) có cấu trúc hóa học tương đồng với kháng nguyên của nhóm hồng cầu. Trường hợp này thường xảy ra khi:
Bệnh nhân sử dụng thuốc chữa trị được bào chế từ đồng vật, chẳng hạn như ga, tinh chất dạ dày, thành phần kháng Hemophilia của heo,...
Tăng miễn dịch do tiêm một thứ thuốc có chứa thành phần kháng nguyên, điển hình như các loại vắc xin phòng bệnh có chứa kháng độc tố (ngừa uốn ván, bạch hầu,... ). Trong những loại vắc xin này có chứa kháng nguyên A và kháng nguyên B.
Tình trạng miễn dịch ở những đối tượng tình nguyện với chất Mitebiky nhằm thực hiện điều chế huyết thanh mẫu.
2.3. Lympho T mất chức năng ức chế bình thường
Tình trạng thiếu máu tán huyết tự miễn xuất hiện khi các tế bào Lympho T bị suy giảm và dần mất đi chức năng ức chế bình thường. Điều này cũng có nghĩa rằng nhóm tế bào nãy đã không còn dung nạp được nữa và nên tế bào Lympho B sẽ được tự do sản xuất ra những kháng thể bất thường. Cụ thể các trường hợp như:
Cơ chế kháng nguy bị che lấp: tình trạng này thường nảy sinh trong thời kỳ phát triển của thai nhi do một vài cơ quan thiếu huyết quản nên việc tiếp xúc với các Clon Lympho tương ứng gặp cản trở.
Cơ thế phản ứng chéo: kháng thể chống thận, chống tim chủ yếu sản sinh khi người bệnh bị nhiễm Streptococcus (liên cầu khuẩn). Bởi vì liên cầu khuẩn có chung kháng nguyên với tim và thận. Trong khi đó, Streptococcus lại được tế bào Lympho T đặc hiệu cho phép thay chỗ của kháng nguyên thận và tim. Chính vì thế mà tế bào Lympho B có thể sản sinh ra kháng thể tự sinh mà không bị bất kỳ yếu tố nào cản trở.
Vai trò của Virus: bệnh tan máu tự miễn có thể nảy sinh khi virus tấn công và gây tổn thương cho tế bào Lympho khiến cho chúng bị mất đi các chức năng cũng như chuyển hóa sang ác tính.
3. Phân loại bệnh tan máu tự miễn
Trong y khoa, bệnh tan máu tự miễn thường xảy ra khi các kháng thể chống hồng cầu xuất hiện. Bên cạnh đó, những kháng thể này thường được phân chia thành các nhóm như sau:
Kháng thể lạnh, tức là nhóm kháng thể chống hồng cầu chỉ có thể hoạt động ở môi trường nhiệt độ dưới 37 độ C. Nhóm kháng thể này có mối liên quan đến kháng thể Agglutinin “lạnh” hoặc Ig
M. Các tế bào hồng cầu liên kết với kháng thể khi tiếp xúc với máu ở nhiệt độ lạnh, thường nằm trong phạm vi nhiệt độ từ 0 - 4 độ C. Tuy nhiên, chỉ có khoảng 10 - 20% số lượng bệnh nhân thuộc nhóm tan máu tự miễn này.
Kháng thể nóng, tức là nhóm kháng thể chống hồng cầu chỉ có thể hoạt động ở môi trường nhiệt độ bình thường (37 độ C). Nhóm kháng thể này có mối liên quan với kháng thể Ig
G. Bên cạnh đó, có khoảng 80 - 90% các trường hợp mắc phải bệnh lý này xuất phát từ kháng thể nóng.
Theo bác sĩ, tình trạng tan máu tự miễn còn có thể phân loại dựa trên nguyên nhân gây bệnh, cụ thể như:
Nguyên nhân thứ phát: là những trường hợp mắc bệnh có liên quan đến một vấn đề sức khỏe khác, chẳng hạn như hội chứng Sjogren, bệnh thận kéo dài, viêm đại tràng, viêm khớp dạng thấp, viêm tuyến giáp Hashimoto,...
Nguyên nhân nguyên phát: là những trường hợp mắc bệnh nhưng không tìm được nguyên nhân gây bệnh.
4. Các giải pháp điều trị bệnh
Tùy vào tình trạng sức khỏe, độ tuổi và nguyên nhân phát bệnh ở mỗi người mà bác sĩ sẽ lựa chọn một giải pháp điều trị bệnh tan máu tự miễn phù hợp. Đối với những bệnh nhân nhẹ, bác sĩ thường cho theo dõi thêm vì tình trạng này có thể tự cải thiện mà không cần can thiệp. Tuy nhiên, với những trường hợp nặng, bệnh nhân cần phải điều trị bằng cách sử dụng thuốc, truyền máu hoặc phẫu thuật. Trong đó, những biện pháp chữa bệnh cụ thể gồm có:
Cắt lách: thường chỉ áp dụng cho những bệnh nhân điều trị bằng Corticoid hoặc sử dụng các loại thuốc nhằm ức chế miễn dịch nhưng thất bại trong thời gian từ 3 - 6 tháng. Đặc biệt, người bệnh hoàn toàn tự nguyện và cơ thể không có bất kỳ bệnh lý nội khoa nào khác.
Dùng thuốc ức chế miễn dịch.
Dùng Gamma Globulin: chỉ định cho những bệnh nhân cấp cứu, không hoặc đáp ứng kém với phương pháp Corticoid và truyền máu.
Dùng Rituximab: đây là một loại kháng thể đơn dòng của tế bào B Lympho chống CD20 và làm giảm khả năng sinh sản kháng thể chống hồng cầu. Tuy nhiên, phương pháp này thường chỉ được thực hiện khi cắt lách và điều trị ức chế miễn dịch không đạt được hiệu quả.
Truyền máu.
Trao đổi huyết tương nhằm mục đích loại bỏ số lượng lớn kháng thể lưu hành bên trong máu để làm giảm mức độ tan máu.
Một số giải pháp khác như sử dụng thuốc gây ức chế sự chuyển hóa của Purin và cắt tuyến ức.
Bệnh tan máu tự miễn không chỉ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe bệnh nhân mà còn gây nguy hiểm đến tính mạng. Do đó, mọi người không thể chủ quan khi cho rằng bệnh lý này ít xảy ra hoặc có thể tự hồi phục nên không cần phải điều trị khiến cho tình trạng bệnh ngày một nặng hơn. | medlatec | 1,489 |
Các dấu hiệu bị đột quỵ
Thời gian vàng để điều trị và cứu sống người đột quỵ là < 4.5 giờ sau khi bị đột quỵ. Vì vậy, các dấu hiệu bị đột quỵ cần được phát hiện sớm, cấp cứu điều trị kịp thời, đem lại cơ hội phục hồi sức khỏe, hồi phục hoàn toàn và chất lượng sống tốt cho người bệnh.
1. Thiệt hại và gánh nặng lớn của đột quỵ
Đột quỵ là một tình trạng tổn thương đến não xảy ra khi dòng máu cung cấp cho não bị gián đoạn hoặc giảm đáng kể. Não bị thiếu ô-xy và dinh dưỡng các tế bào não bắt đầu chết trong vòng vài phút. Do đó, đột quỵ là một trường hợp cấp cứu khẩn cấp cần có được chẩn đoán và điều trị kịp thời.Đột quỵ là nguyên nhân hàng đầu gây ra tàn phế và xếp hàng thứ 4 gây tử vong trên toàn thế giới, để lại gánh nặng về bệnh tật và chi phí, đặc biệt là ở những nước có thu nhập thấp hay đang phát triển như ở Việt Nam.Trong 20 năm qua, tỷ lệ đột quỵ ở Việt Nam tăng từ 213.58/100.000 người trong năm 1990 đến 254.78/100.000 người năm 2010. Hơn 200.000 người bị đột quỵ mới mỗi năm và dẫn tới 11.000 ca tử vong trên toàn đất nước. Nghiên cứu về gánh nặng bệnh tật vào năm 2013 cho thấy, tỷ lệ tử vong do đột quỵ chiếm đến 32% và khoảng 1.5 triệu người ( tương đương với 1.6% dân số Việt Nam vào năm 2013) đang phải sống với những hậu quả của đột quỵ.Một trong những cơ hội lớn nhất để giảm tỷ lệ tử vong và tàn phế do đột quỵ là cung cấp dịch vụ chăm sóc đột quỵ cấp và chăm sóc toàn diện người bệnh đột quỵ theo những hướng dẫn điều trị mới nhất được cập nhật trên thế giới như sử dụng thuốc tiêu sợi huyết, các kỹ thuật tái thông mạch máu não, cũng như thuốc dự phòng, điều trị các yếu tố nguy cơ.Xem ngay: Ai cần tầm soát đột quỵ?
2. Dấu hiệu bị đột quỵ cần nắm rõ
Nếu bạn hoặc bạn chứng kiến ai đó có thể bị đột quỵ, bạn cần chú ý đến thời gian khởi phát. “Thời gian là não” - trong vài phút nếu không được cung cấp đủ máu, các tế bào não sẽ bắt đầu chết do thiếu oxy, ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động và suy nghĩ của cơ thể, thậm chí có thể dẫn đến tử vong. Tuy nhiên, đột quỵ được điều trị sớm cho kết quả rất tốt.Dấu hiệu đột quỵ bao gồm:Rối loạn nói hoặc khó khăn hiểu ngôn ngữ: Người bị đột quỵ có thể có tình trạng lú lẫn, nói ngọng, hoặc nói khó hiểu.Tê bì hoặc liệt mặt, tay hoặc chân. Người bị đột quỵ có thể đột ngột xuất hiện tê bì, yếu hoặc liệt mặt, tay hoặc chân thường xuất hiện một bên. Biểu hiện liệt mặt thể hiện qua các dấu hiệu như mắt nhắm không kín một bên, một bên má chảy xệ xuống, nhân trung bị lệch, uống nước bị chảy ra ngoài, hay khi liệt tay người bệnh có thể bị rơi đồ vật khi đang cầm nắm (đũa, thìa,...) hay sẽ bị rơi xuống trước khi được yêu cầu nâng giữ hai tay lên trên trong cùng một khoảng thời gian.Rối loạn về thị lực ở một hoặc cả hai bên: Người bị đột quỵ có thể có nhìn mờ hay nhìn đôi ở cả một hoặc hai bên mắt.Đau đầu: Người bệnh có thể xuất hiện đột ngột đau đầu dữ dội, có thể kết hợp với buồn nôn, nôn, chóng mặt, hoặc thay đổi ý thức (lơ mơ, kích thích...)Rối loạn thăng bằng: Người bị đột quỵ có thể đột ngột xuất hiện chóng mặt, rối loạn sự phối hợp và giữ thăng bằng.
3. Chú ý rằng, vẫn phải đi ngay cả khi các dấu hiệu đột quỵ xuất hiện rồi tự cải thiện một cách nhanh chóng. Hãy ghi nhớ “FAST” để phát hiện nhanh nhất các biểu hiện đột quỵ.F. face (Mặt): Yêu cầu người bệnh cười. Xem một bên mặt có bị xệ xuống không?A. arms (Chi): Yêu cầu người bệnh nâng hai tay lên. Quan sát xem một bên có rơi xuống không? Hoặc một bên tay có thể tự nâng lên không?S. speech (Lời nói): Yêu cầu người bệnh nhắc lại một hoặc hai câu đơn giản. Lưu ý người bệnh có thể nhắc lại được không? Có hiểu những gì mình nói không? Hoặc có gì bất thường trong phát âm (ngọng, líu,..) không?T. time (Thời gian): Cần phải lưu ý và ghi lại thời gian bắt đầu xuất hiện triệu chứng, rất quan trọng trong việc quyết định các phương pháp điều trị người bệnh.
4. Sơ cấp cứu người bệnh đột quỵ tại nhà như thế nào?
Điều đầu tiên cần làm là Gọi ngay hỗ trợ của nhân viên y tế. “Thời gian là não”. Do đó, không được chờ đợi, theo dõi xem triệu chứng có phục hồi được hay không. Điều trị sớm là vô cùng quan trọng để kết quả điều trị tốt, giúp người bệnh có thể hồi phục thậm chí không để lại bất kỳ di chứng nào.Trong thời gian chờ sự hỗ trợ từ nhân viên y tế, bạn cần giữ bình tĩnh theo dõi sát người bệnh.Người bị đột quỵ có thể mất thăng bằng dẫn đến bị ngã hoặc bị bất tỉnh. Bạn cần thực hiện các bước sau:Cần phải chắc chắn đã gọi sự hỗ trợ từ nhân viên y tế, ghi lại thời gian khởi phát dấu hiệu đột quỵ.Trong trường hợp người bệnh còn tỉnh, hợp tác tốt, không nôn, cần phải đảm bảo an toàn cho họ, để người bệnh ở tư thế thoải mái (Tư thế được ưu tiên là tư thế Fowler hoặc bán Fowler theo hình ở dưới), nới bớt quần áo và trấn an, động viên người bệnh tránh lo lắng sợ hãi. Hãy nói chuyện thường xuyên để người bệnh luôn ở trạng thái thức tỉnh, không để cho người bệnh ngủ.
Tư thế Fowler cấp cứu người bị đột quỵ
Trong trường hợp người bệnh nôn nhiều, hoặc có rối loạn ý thức (Lú lẫn, lơ mơ,..) cần hỗ trợ người bệnh ở tư thế nằm nghiêng an toàn (Theo hình ở dưới)
Sơ cấp cứu người bị đột quỵ
Nếu người bệnh giảm ý thức hoặc hôn mê cần phải kiểm tra nhịp thở và mạch. Nếu không còn thở, bạn cần tiến hành các bước hồi sinh tim phổi ngay lập tức (Kỹ năng này bạn cần được đào tạo và thực hành để đảm bảo thực hiện đúng, và hiệu quả).
Sơ cứu đột quỵ trong thời gian vàng đem lại tiên lượng sống cao cho người bệnh
Hãy nói chuyện, trấn an và động viên người bệnh.Phủ chăn giữ ấm cho người bệnh.Tuyết đối không được cho người bệnh ăn hay uống bất cứ thứ gì ngay cả thuốc, đặc biệt thuốc hạ áp hay những thuốc chống đột quỵ theo kinh nghiệm dân gian hoặc truyền miệng.Tuyệt đối không được cấp cứu đột quỵ theo các kinh nghiệm tự có, tự học trên mạng xã hội như cạo gió, uống thuốc phòng chống đột quỵ, hay chích máu mười đầu ngón tay ...Nếu người bệnh có liệt chi cần lưu ý tránh di chuyển hay tỳ đè lên chi liệt.Khi xe cấp cứu đến, hãy thực hiện tiếp theo hướng dẫn của nhân viên y tế để có thể hỗ trợ cho người bệnh một cách tối đa.Phát hiện sớm nguy cơ đột quỵ ở người trẻ, khỏe mạnh bình thường để phòng ngừa đột quỵ là tối ưu nhất. Do đó, bất kỳ ai cũng nên tầm soát các yếu tố nguy cơ đột quỵ để có biện pháp ứng phó. | vinmec | 1,346 |
Lưỡi bình thường và lưỡi bị bệnh khác gì nhau?
Lưỡi là một trong những bộ phận linh hoạt nhất của cơ thể, tham gia trong quá trình tiêu hóa thức ăn, chức năng ngôn ngữ và có thể báo hiệu một số tình trạng bệnh lý. Vậy lưỡi bình thường và lưỡi bệnh lý có điểm gì khác nhau?
1. Lưỡi bình thường và một số thay đổi ở lưỡi bệnh lý?
1.1. Chức năng của lưỡi bình thường. Lưỡi ở người trưởng thành khỏe mạnh thường mềm mại, thon dài, có màu hồng nhạt đến hồng đậm, bề mặt được bao phủ bởi lớp màu trắng mỏng với nhiều gai nhỏ mịn. Các gai này còn được gọi là nhú, tập trung nhiều ở mặt trên và hai bên lưỡi. Số lượng các gai bình thường lên tới 5000 gai, đây là nơi tập trung dày đặc tế bào thần kinh, giúp truyền tải thông tin nhanh chóng đến não.Lưỡi tham gia vào quá trình tiêu hóa thức ăn, cảm nhận vị giác, hỗ trợ quá trình nhai, nuốt, giúp nhào trộn thức ăn trong miệng với các enzym tiêu hóa, đặc biệt lưỡi đóng vai trò quan trọng trong chức năng ngôn ngữ của mỗi người.Trong Y học cổ truyền, lưỡi được xem là công cụ để chẩn đoán bệnh gọi là “Thiệt chẩn”. Hình ảnh của lưỡi giúp thầy thuốc đánh giá được tình trạng bệnh lý của tất cả các cơ quan, nội tạng trong cơ thể.1.2. Các thay đổi ở lưỡi bị bệnh. Hình ảnh lưỡi bị bệnh sẽ có những thay đổi về màu sắc, hình dạng hay các thay đổi trên bề mặt lưỡi:Thay đổi màu sắc. Lưỡi nhợt nhạt, mất màu hồng có thể báo hiệu tình trạng cơ thể suy nhược, thiếu máu hoặc thiếu sắt.Lưỡi đỏ, niêm mạc lưỡi vàng hay nhớt giúp chẩn đoán tình trạng nhiễm trùng “môi khô lưỡi bẩn”, các bệnh lý viêm lưỡi, thiếu niacin,... Ngoài ra, lưỡi đỏ còn là dấu hiệu của suy tim, Bệnh Kawasaki, sốt ban đỏ,...Lưỡi màu đen thường do vi khuẩn, do dùng thuốc hay hóa trị, tình trạng này thường không nguy hiểm, có thể mất sau khi ngừng các tác nhân tác động.Lưỡi màu tím báo hiệu tình trạng lưu thông máu kém, các bệnh lý tim mạch,...Thường xuyên hút thuốc lá, uống cà phê, sử dụng các thực phẩm đậm màu hay một số loại thuốc có thể làm thay đổi màu sắc trên bề mặt gai nhú của lưỡi.Thay đổi về bề mặt lưỡi. Lưỡi khô, xuất hiện nhiều vết nứt, mất lớp màu trắng bao phủ trên lưỡi theo từng mảng và nhô lên.Lưỡi bị teo hoặc mất các gai nhú phân bố không đều, xuất hiện nhiều đường màu trắng như hình bản đồ trên bề mặt lưỡi.Xuất hiện lông trên bề mặt lưỡi do sự tích tụ keratin trên gai nhú sau quá trình điều trị kháng sinh, sử dụng nước súc miệng chứa peroxide hay quá trình vệ sinh răng miệng không tốt.Lưỡi loét, xuất hiện các nốt viêm do loét áp tơ miệng hay các chấn thương do cắn, va đập vào.Các mảng đỏ trên lưỡi thường do các bệnh hồng sản, nhiễm nấm,...
2. Một số bệnh lý hay gặp tại lưỡi
Viêm lưỡi. Nguyên nhân thường do nhiễm vi khuẩn, virus, nấm gây tình trạng viêm tại bề mặt lưỡi. Một số nguyên nhân khác như: thiếu vitamin B, vitamin PP, thiếu máu ác tính hoặc thiếu sắt,... hay các bệnh lý ở da như: lichen phẳng, áp tơ miệng, giang mai, ung thư,... cũng gây viêm lưỡi.Triệu chứng: lưỡi đỏ hoặc nhợt nhạt, sưng to, xuất hiện mụn nước, nứt kẽ lưỡi, trơn nhẵn có thể đau nhức hoặc không.Điều trị: loại bỏ các nguyên nhân gây bệnh, sử dụng kháng sinh, kháng nấm, bổ sung các loại vitamin, vệ sinh răng miệng sạch sẽ, tránh các loại thực phẩm cay nóng, không sử dụng chất kích thích, rượu bia,...Loét lưỡi Apthae. Biểu hiện bởi các vết loét ở mặt bụng hay chóp lưỡi, gây khó chịu và đau nhức, ảnh hưởng đến nhai và phát âm.Điều trị bằng các thuốc kháng viêm, giảm đau theo chỉ định của bác sĩ.Bạch sản. Lưỡi và sàn miệng xuất hiện nhiều mảng trắng có kích thước đồng đều mà không do bất cứ tác nhân kích thích nào. Đây là một dạng sang thương ở lưỡi có thể có nguy cơ ác tính.Có nhiều dạng của bạch sản như: bạch sản đồng nhất, bạch sản lấm tấm không đồng nhất hay bạch sản dạng sùi.Khi phát hiện các mảng trắng bất thường nên thực hiện các sinh thiết để chẩn đoán mức độ bệnh.Ung thư lưỡi. Thường gặp nhất là dạng ung thư tế bào vảy, có thể bắt đầu bằng dạng bạch sản hoặc không có triệu chứng gì.Bệnh nấm miệng. Tình trạng nhiễm nấm Candida tại vùng khoang miệng, biểu hiện bằng các mảng trắng đục như váng sữa trên bề mặt lưỡi và hai bên miệng.Điều trị thường phối hợp chế độ dinh dưỡng cân bằng, giữ vệ sinh răng miệng, dùng các thuốc kháng nấm theo liệu trình của bác sĩ.Bệnh sốt Scarlet. Còn gọi là bệnh tinh hồng nhiệt, ban đỏ ở trẻ em, nguyên nhân gây bệnh là do nhiễm vi khuẩn Streptococcus pyogenes.Triệu chứng: sốt cao, lưỡi đỏ nổi gai giống dâu tây (lưỡi dâu tây) dẫn đến sưng tấy các nhú trên bề mặt lưỡi.Tóm lại, lưỡi bị bệnh sẽ có sự thay đổi về màu sắc, hình dạng hay các tổn thương trên bề mặt. Để phòng ngừa các bệnh lý ở lưỡi nên vệ sinh khoang miệng đúng cách, kiểm tra sức khỏe ngay khi thấy có các thay đổi bất thường ở lưỡi. | vinmec | 971 |
Bị ho kiêng gì và các thực phẩm nên sử dụng cho người bị ho
Ho là tình trạng xảy ra phổ biến trong đường hô hấp, có thể bắt gặp ở bất kỳ lứa tuổi nào. Khi thời tiết thay đổi, những khi giao mùa lúc nóng lúc lạnh, trời mưa,... là thời điểm rất dễ khiến chúng ta bị ho. Ngoài việc dùng thuốc để hạn chế những cơn ho, người bệnh cũng cần phải chú ý đến chế độ ăn uống hàng ngày. Vậy bị ho kiêng gì và nên ăn những gì?
1. Bị ho kiêng gì?
Những người bị ho thường có hệ miễn dịch yếu, vì vậy trong thực đơn ăn uống hàng ngày của người bệnh cần phải đảm bảo được cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu. Tuy nhiên không phải nhóm thực phẩm nào cũng phù hợp với những người bị ho. Sau đây là các món ăn mà người bị ho nên kiêng:
Đồ chiên rán nhiều dầu mỡ: nếu bạn đang băn khoăn bị ho kiêng gì thì món nhiều dầu mỡ nên đứng đầu trong danh sách này. Lý do là vì thể trạng của người bị ho vốn đang bị giảm sút vô cùng mệt mỏi. Vì vậy nếu ăn nhiều những đồ chiên rán vừa không có lợi cho hệ tiêu hóa lại còn kích thích sự tăng tiết đờm ở cổ họng khiến triệu chứng ho càng trở nên nghiêm trọng hơn;
Nên kiêng các đồ ăn dễ gây dị ứng như các món ăn mà bệnh nhân có tiền sử dị ứng trước đó như nhộng tằm, tôm cua,... ;
Không nên ăn nhiều các loại hải sản, đồ tanh: bệnh nhân bị ho (nhất là ho do hen suyễn) không nên ăn nhiều những món tanh như tôm, cua, ốc, cá, mực,... Nguyên nhân là do trong các loại hải sản này chứa một hàm lượng lớn protein có thể dẫn tới dị ứng, càng kích thích cho phản xạ ho trở nên dữ dội hơn. Mặt khác, việc ăn những món có mùi tanh còn càng khiến người bệnh có cảm giác buồn nôn, khó thở, nôn ói,... ;
Đồ được chế biến quá mặn hay quá ngọt: những món ăn này gia tăng tính nóng trong cơ thể sẽ khiến cho tình trạng ho nặng hơn sau khi ăn. Một số món thuộc nhóm này người bị ho nên kiêng đó là cá muối, thịt xông khói, dưa cà muối, socola, bánh ngọt,... ;
Những món ăn có tính lạnh: đồ ăn lạnh điển hình là kem sẽ khiến cổ họng bị lạnh và ho nhiều hơn. Có thể bạn chưa biết, đồ lạnh còn góp phần làm tổn thương đường dẫn khí, không tốt cho phổi và hệ hô hấp. Vì vậy khi đang bị ho bạn nên tránh xa loại thực phẩm này;
Đồ uống có cồn, có gas và các chất kích thích: ho thường gây ra triệu chứng đau rát cổ vô cùng khó chịu. Nếu dùng thêm các loại đồ uống có cồn như bia rượu, chất kích thích, nước ngọt có gas sẽ kích thích niêm mạc cổ họng và khiến tình trạng ho trở nên nghiêm trọng hơn. Thay vì những loại đồ uống này, người bệnh nên uống thêm nước ấm sẽ giúp cổ họng dịu lại;
Rau củ chứa nhiều chất nhầy: ví dụ như rau đay, rau mồng tơi, củ từ, khoai sọ,... chứa rất nhiều chất nhầy và khi ăn vào sẽ làm tăng đờm nhớt trong họng, gây phát giác các cơn ho nhiều hơn;
Dừa và quýt: mặc dù bình thường đây là hai loại quả rất có lợi cho sức khỏe nhưng vì chúng có tính mát nên không thực sự phù hợp cho những người đang bị ho. Người ta tìm thấy trong quýt chứa một loại chất tên là Cellulite có thể sinh đờm và kích thích phản xạ ho của cơ thể.
2. Những lưu ý quan trọng khác dành cho người bị ho
Bên cạnh thực đơn ăn uống hàng ngày, người bị ho cũng nên chú ý các vấn đề sau để giúp cải thiện cơn ho một cách triệt để và hiệu quả hơn:
Tránh ăn quá no vào bữa tối: một trong những yếu tố có thể gây ho đó là tình trạng trào ngược dạ dày thực quản. Vì vậy để tránh nguy cơ bị trào ngược dạ dày, người bệnh nên kiểm soát lượng thức ăn được thu nạp vào buổi tối, chỉ nên ăn ở mức vừa đủ, không quá đói cũng không quá no;
Không hút thuốc lá: trong thuốc lá chứa rất nhiều các chất hóa học độc hại và nó cũng là nguyên nhân chính gây ung thư phổi cũng như các vấn đề bệnh lý khác về đường hô hấp, hệ tim mạch. Từ bỏ thuốc lá sẽ giúp hạn chế đáng kể những cơn ho và phòng tránh được nhiều bệnh lý nguy hiểm do thuốc lá gây ra;
Vệ sinh sạch sẽ răng miệng và súc họng hàng ngày. Thói quen này nên được thực hiện đều đặn 2 lần/ngày vào buổi sáng và tối;
Nếu phải đi ra ngoài hãy đeo khẩu trang để tránh hít phải khói bụi;
Giữ ấm cơ thể khi trời lạnh và tránh ngồi quá lâu trong phòng điều hòa;
Thường xuyên xông và rửa mũi, súc miệng bằng nước muối sinh lý để cải thiện tình trạng ho;
Nâng cao sức đề kháng bằng cách chăm chỉ vận động, tập luyện thể dục thể thao mỗi ngày. Tuy nhiên không nên vận động quá mạnh vì điều này khiến bạn khó kiểm soát nhịp thở. Khi thở bằng miệng nhiều hơn vô tình sẽ làm cổ họng khô rát và vi khuẩn có hại xâm nhập.
3. Người bị ho nên ăn những món gì?
Ngoài việc tìm hiểu người bị ho kiêng gì thì bạn nên tham khảo thực đơn các món ăn dưới đây để giúp giảm thiểu tình trạng ho một cách hiệu quả:
Canh củ cải: các chuyên gia dinh dưỡng đánh giá cao món ăn này không chỉ nhờ thành phần dưỡng chất dồi dào chứa trong củ cải mà còn nhờ công dụng trị ho khan rất hiệu quả;
Canh cải cúc: rau cải cúc có tác dụng giảm viêm, tiêu đờm và cải thiện chứng đau họng. Bạn có thể nấu cải cúc cùng với các nguyên liệu khác như thịt heo, gừng, hành để tạo nên một món canh đầy hấp dẫn nhưng cũng giúp đẩy lùi tình trạng ho;
Canh rau má: canh rau má nấu với thịt heo có tính thanh mát, hiệu quả trong việc điều trị các chứng ho khan, ho lâu ngày không khỏi;
Giá đậu: loại thực phẩm này có tác dụng giảm thiểu các triệu chứng như đầy bụng, khàn tiếng, đau họng,... Chỉ với cách chế biến vô cùng đơn giản như luộc rồi ép lấy nước uống hay nấu thành canh đều giúp bạn giảm ho đáng kể;
Canh mướp hương: không chỉ có hương vị thơm ngon, canh mướp hương còn cung cấp rất nhiều dưỡng chất quan trọng, giúp hỗ trợ điều trị viêm họng, giảm ho nhanh chóng. Bạn có thể dùng mướp hương nấu cùng thịt băm cũng rất ngon.
Cần lưu ý là trong quá trình chế biến những món ăn trên, người bị ho nên nêm nếm ít muối vì ăn nhạt sẽ bớt ho. | medlatec | 1,239 |
Bọc răng sứ thẩm mỹ - phương pháp phục hình răng thẩm mỹ hiệu quả
Bọc răng sứ thẩm mỹ là phương pháp phục hình thẩm mỹ răng được nhiều khách hàng lựa chọn hiện nay. Dưới đây là một số thông tin hữu ích về bọc răng thẩm mỹ, hy vọng phần nào giải đáp được những quan tâm của bạn về phương pháp phục hình răng này.
Khi nào nên lựa chọn bọc răng thẩm mỹ?
- Răng mọc lệch, khấp khểnh, khe thưa…;
Ưu điểm của bọc răng sứ thẩm mỹ
Bọc răng sứ thẩm mỹ giúp cải thiện hàm răng bị vẩu, khấp khểnh,... Ảnh minh họa - Nguồn: Internet.
- Cải thiện thẩm mỹ cho hàm răng bị vẩu, khấp khểnh, mọc lệch,… giúp các răng ngay ngắn, thẳng hàng.
- Răng sứ có màu sắc giống như răng thật nên thường được áp dụng cho những trường hợp răng bị nhiễm màu nặng, xỉn màu.
- Những trường hợp răng bị sâu nặng, vỡ lớn hoặc răng đã chữa tủy thì bọc răng sứ là phương pháp tốt nhất để bảo vệ mô răng thật còn lại trước tác động của vi khuẩn và giúp răng bền chắc, tồn tại lâu hơn trên cung hàm.
- Hàm răng đều đẹp, sáng bóng sau khi bọc răng sứ sẽ giúp cho nụ cười của bạn sẽ rạng rỡ, tươi tắn hơn, mang lại cho bạn sự tự tin trong cuộc sống.
- Bọc răng sứ còn giúp chỉnh sửa khớp cắn bị lệch, giúp việc ăn nhai được tốt hơn. Ngoài ra, răng sứ có độ bền cao hơn so với răng thật nên bạn hoàn toàn có thể an tâm ăn nhai một cách bình thường.
-
Thời gian nhanh chóng: Chỉ trong 2 đến 3 lần hẹn.
-
Bạn hoàn toàn có thể lựa chọn được độ trắng sáng và hình thể răng như mong muốn.
Nhược điểm của bọc răng sứ thẩm mỹ
- Trước khi tiến hành bọc răng sứ, bác sĩ cần mài nhỏ răng thật, một vài trường hợp việc mài răng có thể vào đến tủy và bắt buộc phải lấy tủy khiến có cảm giác ê buốt và bắt buộc phải lấy tủy.
-
Tuổi thọ của răng sứ: Phụ thuộc vào cách chăm sóc, vệ sinh răng miệng, tái khám và cạo vôi định kỳ đảm bảo được răng sứ bền đẹp lâu dài.
Lưu ý sau bọc răng sứ thẩm mỹ
Hạn chế đồ ăn quá nóng, lạnh sau bọc răng thẩm mỹ. Ảnh minh họa - Nguồn: Internet.
-
Điều chỉnh chế độ ăn uống và thói quen: Không ăn đồ quá cứng, hạn chế đồ quá nóng quá lạnh, hạn chế thuốc lá, thực phẩm màu, đồ ăn nhiều đường và axit, nhai đều hai hàm.
- Kiểm tra định kỳ chụp răng sứ 3-6 tháng/lần.
-
Vệ sinh răng miệng sạch sẽ bằng các biện pháp thông thường: Chải răng 2-3 lần/ngày, chỉ tơ nha khoa làm sạch kẽ răng, súc miệng nước muối hoặc các biện pháp khác như sử dụng tăm nước.
| medlatec | 497 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.