text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Cách trị thiếu máu não tại nhà Thiếu máu não là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra đột quỵ. Nếu như trước đây bệnh chủ yếu gặp ở đối tượng người cao tuổi thì hiện nay tỷ lệ người trẻ bị thiếu máu não đang gia tăng nhanh chóng. Vậy cách phát hiện sớm và điều trị thiếu máu não là gì? 1. Thiếu máu não là gì? Thiếu máu não hay thiểu năng tuần hoàn máu não là tình trạng não bộ không được cung cấp đầy đủ oxy, do thiếu máu lên não dẫn đến tổn thương các tế bào thần kinh, làm suy giảm chức năng bình thường của chúng. 2. Triệu chứng của tình trạng thiếu máu não là gì? Tùy theo tình trạng thiếu máu nhiều hay ít mà người bệnh có triệu chứng nặng nhẹ khác nhau. Tuy nhiên, tình trạng thiếu máu não mạn tính thường được đặc trưng bởi các triệu chứng như sau:Người bệnh đau đầu thường xuyên và kéo dài, có cảm giác nặng nề, mới đầu thì chỉ đau một điểm nhỏ rồi lan ra khắp đầu, đau tăng hơn khi ngủ dậy hoặc khi di chuyển.Cảm giác hoa mắt, chóng mặt, mất thăng bằng, choáng váng, ù tai và đôi khi có thể ngất xỉu.Chân tay luôn có cảm giác nhức mỏi, đặc biệt là cảm giác tê bì ở đầu ngón tay, ngón chân, cảm giác râm ran dưới da như có kiến bò. Một số trường hợp có biểu hiện đau vai gáy, đau dọc theo xương sườn, cảm giác đau mỏi toàn thân.Mất ngủ, khó vào giấc hoặc đêm ngủ không sâu giấc, ngủ chập chờn, dễ bị tỉnh giấc và khó ngủ trở lại.Mắt giảm thị lực, nhìn mờ.Trí nhớ sụt giảm, khó tập trung, dễ nhầm lẫn, nhanh quên. 3. Thiếu máu não có nguy hiểm không? Não bộ của chúng ta cực kỳ nhạy cảm và dễ bị tổn thương khi gặp tình trạng thiếu oxy. Trong trường hợp não bộ không được cung cấp máu thì chỉ sau 10 giây, các tế bào thần kinh đã bắt đầu rối loạn và nếu sau 4 phút không được cung cấp oxy, tế bào não sẽ chết không hồi phục.Điều này cho chúng ta thấy rằng mức độ nguy hiểm của thiếu máu não là như thế nào, nếu không được điều trị sớm, người bệnh có thể sẽ gặp những biến chứng sau đây:Đột quỵ (tai biến mạch máu não): Triệu chứng đặc trưng là đau đầu đột ngột, dữ dội, chóng mặt, yếu liệt một bên cơ thể, méo miệng, nói ngọng, buồn nôn, nôn..., và nguyên nhân thường do huyết khối gây nên tình trạng tắc mạch máu não.Cơn thiếu máu não thoáng qua (cơn TIA): Đây là một dạng nhẹ của đột quỵ, thường chỉ kéo dài trong một vài phút nhưng cũng có thể tiến triển thành đột quỵ.Sụt giảm trí nhớ: Đây là hậu quả của việc não của người bệnh bị thiếu oxy và thiếu chất dinh dưỡng trong một khoảng thời gian dài khiến cho trí nhớ, nhận thức của người bệnh đều bị suy giảm. 4. Điều trị thiếu máu não như thế nào? Điều trị thiếu máu não bao gồm một số phương pháp như sau: Sử dụng thuốc, thay đổi lối sống, điều chỉnh chế độ ăn uống khoa học và phẫu thuật.4.1. Thiếu máu não uống thuốc gì?Việc sử dụng thuốc điều trị thiếu máu não phải theo chỉ định của bác sĩ dựa trên nguyên nhân gây ra tình trạng thiếu máu não, mức độ nghiêm trọng và thể trạng của người bệnh. Hiện nay, tình trạng thiếu máu não thường được chỉ định dùng một số loại thuốc như sau:Nhóm thuốc giúp tăng tuần hoàn não như thuốc Cinnarizin, Nimodipine, Flunarizine (có tác dụng làm giãn mạch, tăng cường lưu thông máu não); Piracetam (có tác dụng cải thiện chuyển hóa, tăng huy động glucose cho não); Cerebrolysin (có tác dụng duy trì chức năng của tế bào não); Ginkgo biloba ( có tác dụng điều hòa sự chuyển hóa của não)...Thuốc dùng để điều trị nguyên nhân hoặc phòng ngừa biến chứng của tình trạng thiếu máu não như: Thuốc hạ mỡ máu, thuốc hạ huyết áp, thuốc chống huyết khối, thuốc điều chỉnh rối loạn đường máu...Nhóm thuốc cung cấp dinh dưỡng cho não bao gồm các Vitamin, khoáng chất như vitamin B, C, sắt... có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh..4.2. Phẫu thuật điều trị thiếu máu não. Phẫu thuật được chỉ định trong một số trường hợp đặc biệt, cụ thể như tình trạng thiếu máu não mà nguyên nhân do xơ vữa động mạch cảnh, mức độ hẹp lớn cần phải phẫu thuật để khơi thông lòng mạch, đối với tình trạng này thì bác sĩ có thể thực hiện nong – đặt stent hoặc cắt bỏ nội mạc động mạch cảnh để tránh biến chứng thiếu máu não.4.3. Cách trị thiếu máu não tại nhà như thế nào?Các cách trị thiếu máu não tại nhà đơn giản và hiệu quả bao gồm:Thay đổi lối sống lành mạnh. Chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh có vai trò làm tăng cường hiệu quả điều trị bệnh thiếu máu não, đồng thời cũng giúp người bệnh kiểm soát tốt những yếu tố nguy cơ gây nên tình trạng thiếu máu não.Người bệnh nên được bổ sung các nhóm thực phẩm chứa vitamin B12 và Acid folic, bao gồm ngũ cốc nguyên cám, các loại hạt, đậu nành, súp lơ, sữa, nấm...Người bệnh nên bổ sung vitamin C từ các loại trái cây tươi như cam, dưa hấu, dâu tây, kiwi, bổ sung rau xanh như bắp cải, cải xoong... để giảm thiếu máu não.Nên lựa chọn thực phẩm bổ máu (thực phẩm chứa nhiều sắt) như rau có lá màu xanh đậm, trái cây sấy khô, đậu đỗ, hến, ngao, cá biển, thịt gia cầm bỏ da, bí đỏ...Người bệnh nên hạn chế các thực phẩm giàu cholesterol, chất béo no từ đồ ăn chế biến sẵn, thức ăn nhanh, bánh ngọt, nội tạng động vật...Người bệnh cần tránh sử dụng những thực phẩm có chứa chất tạo ngọt nhân tạo, chất phụ gia bảo quản, phẩm màu, mì chính...Không nên sử dụng chất kích thích như cà phê, rượu bia, thuốc lá, hạn chế tối đa tiếp xúc với khói thuốc vì gây hại cho mạch máu não.Điều chỉnh thói quen sinh hoạt. Người bệnh nên hạn chế tối đa tình trạng căng thẳng thần kinh, stress, suy nghĩ quá độ, nên để cho tâm lý được thoải mái và cơ thể được nghỉ ngơi, thư giãn bằng các hoạt động như tập yoga, thiền định,...Ngủ đủ giấc, trung bình 7 – 8 tiếng/ngày để cho các tế bào thần kinh được nghỉ ngơi và có thời gian hồi phục, người bệnh không nên ngủ quá muộn sau 11 giờ đêm.Tăng cường tập thể dục thể thao mỗi ngày và cố gắng duy trì thời gian tập tối thiểu là 30 phút, lựa chọn bộ môn thể dục thể thao phù hợp như tập dưỡng sinh, tập thái cực quyền, đạp xe, đi bộ... để giúp tăng tuần hoàn máu, chữa thiếu máu não.Thiếu máu não, thiểu năng tuần hoàn máu não là tình trạng não bộ không được cung cấp đầy đủ oxy, do thiếu máu lên não dẫn đến tổn thương các tế bào thần kinh và suy giảm chức năng bình thường của chúng. Ngoài phương pháp dùng thuốc hoặc phẫu thuật theo chỉ định thì người bệnh cần áp dụng các cách trị thiếu máu não tại nhà thông qua một lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống khoa học và tuân thủ theo y lệnh của bác sĩ.
vinmec
1,306
Ung thư tuyến giáp có thể chữa khỏi nếu phát hiện sớm, chữa trị đúng Ung thư tuyến giáp có tiên lượng bệnh tốt hơn so với nhiều loại ung thư khác vì loại tế bào biệt hóa tốt (dạng nang, dạng nhú có mức độ ác tính thấp) chiếm tới 90% trong các loại ung thư ở tuyến giáp. Do đó, ung thư tuyến giáp có thể chữa khỏi nếu phát hiện sớm, chữa trị đúng. 1. Ung thư tuyến giáp là gì? Tuyến giáp là tuyến nội tiết có hình cánh bướm, nằm ở phía trước cổ. Nhiệm vụ chính của tuyến giáp là tiết hormone tuyến giáp vào máu để vận chuyển tới từng mô trong cơ thể, giúp cơ thể sử dụng năng lượng, giữ ấm, cho phép tim, não, các cơ quan làm việc ổn định.Ung thư tuyến giáp hình thành khi các tế bào trong tuyến giáp bị thay đổi, phân chia quá nhanh mà không chịu sự kiểm soát của cơ thể. Khi tới ngưỡng vừa đủ, chúng tạo thành một khối u có khả năng xâm lấn tới các mô xung quanh và di căn tới những cơ quan xa hơn trên cơ thể. Ung thư tuyến giáp hoàn toàn có thể trị khỏi nếu được phát hiện sớm 2. Cách chẩn đoán ung thư tuyến giáp Qua triệu chứng bệnh: ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu phát triển khá âm thầm, hầu như không có triệu chứng đặc trưng. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể phát hiện ung thư ở tuyến giáp nếu thấy khối u vùng cổ khi soi gương, đeo dây chuyền, đóng khuy cổ áo hoặc bị đau cổ, hàm hoặc tai. Đến giai đoạn sau khi nhân tuyến giáp đủ lớn, nó có thể chèn ép vào khí quản hoặc thực quản gây nuốt vướng, khó thở, khàn tiếng hoặc nổi hạch vùng cổ,...Phát hiện u giáp tình cờ qua siêu âm, khám sức khỏe.Lấy máu xét nghiệm nhằm đo nồng độ TSH (hormone kích thích tuyến giáp).Xét nghiệm chọc hút tế bào bằng kim nhỏ để xác định chẩn đoán bệnh. 3. Điều trị ung thư tuyến giáp Khi kết quả chọc hút tế bào kết luận là ung thư tuyến giáp hoặc nghi ngờ ung thư thì người bệnh sẽ được lên kế hoạch điều trị. Việc điều trị bệnh thường là kết hợp nhiều phương thức để thu được kết quả tốt nhất. Các phương thức đó là:Phẫu thuật: cắt toàn bộ tuyến giáp và nạo vét hạch cổ. Với những trường hợp ung thư tuyến giáp giai đoạn sớm có thể chỉ cần thực hiện phẫu thuật. Với trường hợp có di căn hạch cổ, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bổ trợ bằng I-131 sau phẫu thuật. Bệnh nhân đã được cắt toàn bộ tuyến giáp cần uống hormone tuyến giáp (levothyroxine) cho đến cuối đời.Xạ trị với i-ốt phóng xạ: cho đồng vị phóng xạ i-ốt 131 vào cơ thể bệnh nhân để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại hoặc điều trị ung thư tuyến giáp tiến triển. Xạ trị giúp làm giảm tốc độ phát triển và sự lan tràn của các tế bào ác tính.Lưu ý: Tùy thuộc vào kích thước khối u, loại mô học, tình trạng di căn hạch cổ,... mà phương pháp phẫu thuật, chỉ định dùng i-ốt phóng xạ hay trị liệu nội tiết sau mổ ở mỗi bệnh nhân sẽ khác nhau. Sau phẫu thuật và điều trị i-ốt phóng xạ, bệnh nhân có một chế độ điều trị nội tiết và theo dõi chặt chẽ, dài hạn để giảm khả năng tái phát ung thư tuyến giáp và đưa người bệnh trở lại cuộc sống như người khỏe mạnh bình thường. Đồng thời, người bệnh cũng được theo dõi định kỳ chặt chẽ (siêu âm vùng cổ và xét nghiệm máu) để phòng ngừa ung thư tái phát. Ung thư tuyến giáp có chữa được không? Nuốt khó là một triệu chứng điển hình của ung thư tuyến giáp Ung thư tuyến giáp có thể chữa khỏi nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Tiên lượng bệnh tốt hơn so với nhiều loại ung thư khác vì loại tế bào biệt hóa tốt (dạng nang, dạng nhú có mức độ ác tính thấp) chiếm tới 90% trong các loại ung thư ở tuyến giáp. Đặc biệt, bệnh nhân dưới 45 tuổi, phát hiện bệnh khi khối u có kích thước nhỏ, chưa di căn sẽ có cơ hội chữa khỏi cao hơn (lên tới 90 – 97%).Với bệnh nhân ung thư tuyến giáp phát hiện bệnh khi kích cỡ khối u chỉ 2mm thì chỉ cần phải cắt một bên thùy giáp có ung thư, thùy còn lại vẫn hoạt động bình thường. Những bệnh nhân này không cần phải uống thuốc bổ sung hormone tuyến giáp. Với bệnh nhân bị cắt cả 2 thùy giáp, ngoài việc dùng thuốc bổ sung hormone tuyến giáp suốt đời thì sức khỏe và sinh hoạt hầu như không bị ảnh hưởng.Ung thư tuyến giáp sống được bao lâu? Thông thường, thời gian sống thêm của bệnh nhân ung thư tuyến giáp trong vòng 10 năm là gần 100%. Tỷ lệ tử vong do bệnh rất thấp.Do đó, việc phát hiện ung thư tuyến giáp ở giai đoạn sớm đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc gia tăng tỷ lệ chữa khỏi bệnh và hạn chế các biến chứng của các phương pháp điều trị. Vì vậy, khi có biểu hiện bất thường như khó nuốt, đau họng, sưng hạch cổ, sờ thấy khối u vùng cổ,...Khi được chẩn đoán mắc ung thư tuyến giáp, bệnh nhân cần phối hợp với bác sĩ để điều trị hiệu quả và theo dõi chặt chẽ để phòng ngừa bệnh tái phát. Ngoài ra, trong sinh hoạt hằng ngày, người bệnh cũng cần chú ý ăn nhiều thực phẩm giàu vitamin, khoáng chất và có chế độ sinh hoạt, nghỉ ngơi, tập luyện hợp lý.
vinmec
1,010
Các bệnh viêm nhiễm phụ khoa thường gặp Viêm nhiễm phụ khoa không chỉ mang lại nhiều phiền toái mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản và tâm sinh lí của chị em. Bài viết dưới đây đề cập đến các bệnh viêm nhiễm phụ khoa thường gặp. Viêm phụ khoa là bệnh lý bất cứ phụ nữ nào cũng sẽ gặp phải ít nhất một lần trong đời. Bệnh phổ biến ở những phụ nữ đã có quan hệ tình dục, đang trong độ tuổi sinh đẻ. Viêm nhiễm phụ khoa nếu không được xử trí kịp thời và đúng cách rất dễ dẫn đến những biến chứng xấu, như: Ung thư cổ tử cung, vô sinh… Viêm nhiễm phụ khoa không chỉ mang lại nhiều phiền toái mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản và tâm sinh lí của chị em. Viêm âm đạo Viêm âm đạo được xếp vào là một trong những bệnh phụ khoa thường gặp nhất ở phụ nữ. Các triệu chứng thường gặp của viêm âm đạo là khí hư ra nhiều, ngứa, rát bộ phận sinh dục, đi tiểu nhiều lần, tiểu buốt, viêm loét cục bộ… Để phòng bệnh viêm âm đạo, chị em nên chú ý vệ sinh vùng kín sạch sẽ, không lạm dụng các dung dịch tẩy rửa âm đạo, không thụt rửa sâu âm đạo, không mặc đồ lót chật, quan hệ tình dục lành mạnh đảm bảo vệ sinh sau mỗi lần quan hệ. Viêm cổ tử cung Bệnh viêm cổ tử cung thường gặp ở những chị em phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, nhất là những phụ nữ lớn tuổi. Viêm cổ tử cung dễ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm, như: Viêm loét cổ tử cung, polyp cổ tử cung, u nang cổ tử cung và dễ gây ung thư cổ tử cung. Bệnh viêm cổ tử cung thường gặp ở những chị em phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, nhất là những phụ nữ lớn tuổi. Triệu chứng thường gặp nhất khi bị viêm cổ tử cung là: Khí hư ra nhiều, thường là chất dịch nhầy nhớt và có mủ, đôi khi còn kèm theo các sợi máu. Bệnh viêm cổ tử cung càng được tiến hành xử trí sớm càng cho kết quả tốt và phòng ngừa được biến chứng đáng tiếc. Viêm niệu đạo Viêm niệu đạo là một trong những bệnh nhiễm khuẩn hệ thống sinh dục tiết niệu thường gặp ở nữ giới. Các dạng viêm niệu đạo chủ yếu là viêm niệu đạo không do lậu khuẩn, viêm niệu đạo do nhiễm trichomonas và viêm niệu đạo nhiễm nấm. Triệu chứng của bệnh thường là: Tiểu nhiều, tiểu gấp, tiểu buốt… thậm chí còn có hiện tượng co thắt niệu đạo. Khí hư bất thường Khí hư được coi là bất thường khi có sự thay đổi về số lượng, màu sắc và mùi. Khí hư bất thường có thể là biểu hiện của rất nhiều bệnh phụ khoa khác như: Viêm âm đạo, viêm phụ khoa hay viêm vùng chậu… Phòng bệnh khí hư bất thường chị em nên vệ sinh vùng kín sạch sẽ hàng ngày, không nên quá lạm dụng những dung dịch vệ sinh phụ nữ… đặc biệt cần đi khám phụ khoa ngay sau khi có những dấu hiệu bất thường. Viêm vùng chậu Viêm vùng chậu là một trong những loại bệnh phụ khoa nguy hiểm ở nữ giới. Dấu hiệu nhận biết bệnh viêm vùng chậu, gồm: Đau bụng mơ hồ không xác định chính xác vị trí; ra máu âm đạo bất thường; dịch tiết ở âm đạo có mùi hôi; sốt, buồn nôn và nôn; viêm ống dẫn trứng, buồng trứng… Do tính chất nguy hiểm nên bệnh viêm vùng chậu cần được giải quyết sớm để tránh những biến chứng xấu. Viêm lộ tuyến cổ tử cung Nguyên nhân dẫn đến bệnh viêm lộ tuyến cổ tử cung thường là do bị rách cổ tử cung do sinh nở hoặc nạo phá thai. Những tác động này có thể làm cho các lớp mô bên trong cổ tử cung bị hủy hoại gây nên hiện tượng lộ tuyến. Biểu hiện của viêm lộ tuyến cổ tử cung là khí hư ra nhiều, có cảm giác đau vùng âm hộ. Bị bệnh lâu ngày, chị em sẽ có cảm giác đau khi đi lại. Ở môi nhỏ có thể xuất hiện một khối to căng, rắn, tròn đều. Khi có biểu hiện của bệnh chị em cần sớm tiến hành xử trí. Khi có dự định mang thai nếu có dấu hiệu lộ tuyến cần xử trí kịp thời trước khi muốn có em bé. Kinh nguyệt không đều Kinh nguyệt là hiện tượng sinh lý bình thường ở phụ nữ, xuất hiện theo chu kỳ. Chu kỳ kinh nguyệt lý tưởng dao động từ 28-32 ngày. Ở một số chị em, chu kỳ này có thể dài hơn hoặc ngắn hơn vài ngày. Kinh nguyệt được xem là không đều và bất thường khi chu kỳ kinh vượt quá mức hạn định nói trên (chu kỳ quá dài hoặc quá ngắn), lượng kinh nguyệt quá nhiều hoặc quá ít… Kinh nguyệt không đều phản ảnh tình trạng sức khỏe của người phụ nữ không được tốt, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản, tâm sinh lý và sắc đẹp. Kinh nguyệt bất thường có thể dẫn đến vô sinh. Do đó, chị em cần phải đi khám để được điều chỉnh kịp thời.
thucuc
930
Công dụng thuốc Airbuter Airbuter 20 là thuốc thuộc nhóm thuốc giãn phế quản có tác động chọn lọc trên thụ thể beta 2 adrenergic. Thuốc giúp đường thở được mở rộng từ đó giảm triệu chứng của một số bệnh lý như hen suyễn,... 1. Airbuter 20 là thuốc gì? Airbuter 20 thuốc nhóm thuốc giãn phế quản. Thuốc có hoạt chất chính là Bambuterol HCL với hàm lượng 20mg trong mỗi viên nén thuốc. Ngoài ra, còn có 1 số tá dược khác như: Lactose, Croscarmellose natri, Magnesi stearat, natri starch glyconate, Cellulose vi tinh thể, natri lauryl sulfate, Silica keo khan. 2. Công dụng thuốc Airbuter 20 Thành phần Bambuterol trong thuốc Airbuter là tiền chất của terbutalin một chất chủ vận giao cảm trên thụ thể bêta, kích thích chọn lọc trên beta-2, làm giãn các cơ ở đường thở, ức chế sự phóng thích các chất gây co thắt nội sinh,. Bên cạnh đó thuốc cũng làm tăng sự vận chuyển nhầy của hệ thống lông chuyển, giảm phù nề khiến cho đường dẫn khí trong phổi được mở rộng, không khí có thể được đưa vào phổi dễ dàng hơn.Đối với những người bị bệnh hen suyễn, thuốc giúp giảm các triệu chứng như ho, khò khè và khó thở, đặc biệt là vào ban đêm.Nhờ công dụng trên thuốc Airbuter được chỉ định sử dụng trong các trường hợp như:Hen phế quản dân gian còn gọi là hen suyễn, một bệnh viêm đường dẫn khí có tính chất mạn tính xảy ra do một loạt các kích thích gây co thắt phế quản.Viêm phế quản mãn tính: một loại của COPD bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính với tình trạng viêm phế quản không được điều trị dứt điểm và tái phát lại nhiều lần. Khí phế thũng là một dạng của COPD trong đó các phế nang dần bị phá hủy khiến cho việc thở ngày càng trở nên khó khăn.Các bệnh lý phổi có kèm co thắt khác 3. Sử dụng thuốc Airbuter 20 như thế nào? Uống viên thuốc Airbuter ngay trước khi đi ngủ với một cốc nước, mỗi ngày một lần.Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để tránh quên liều thuốc.Bạn nên dùng thuốc Airbuter với liều lượng và thời gian do bác sĩ tư vấn. Liều lượng tham khảo:Ở người lớn nên dùng bắt đầu bởi liều 10mg Bambuterol mỗi ngày, sau 1 đến 2 tuần điều trị có thể tăng đến 20mg nếu cần.Nếu bị suy thận với GFR từ 50 m. L/phút trở xuống chỉ nên khởi đầu với liều 5mg, sau 1 đến 2 tuần điều trị có thể tăng liều đến 10 mg.Ở trẻ em từ 2 đến 5 tuổi dùng liều 5mg mỗi ngày.Các triệu chứng của hen suyễn có thể giảm bớt sau khi dùng thuốc, tuy nhiên vẫn tiếp tục sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú hãy hỏi ý kiến ​​bác sĩ trước khi dùng thuốc này. Khuyến cáo thận trọng trong ba tháng đầu của thai kỳ.Thận trọng đối với bệnh nhân có tiền sử tiểu đường, bệnh tuyến giáp, cao huyết áp, bệnh tim, các vấn đề về gan hoặc thận, tiền sử gia đình bị bệnh tăng nhãn áp (một tình trạng tăng áp lực trong mắt).Nếu bị hen suyễn nặng, nên xét nghiệm máu thường xuyên để theo dõi lượng kali trong máu.Nếu quên một liều Airbuter, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến lúc dùng liều tiếp theo, hãy uống theo lịch thường lệ thay vì dùng liều đã quên. Không tăng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên vì điều này có thể làm tăng khả năng xuất hiện các tác dụng phụ.Không sử dụng thuốc này cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc Airbuter 20.Trong trường hợp bị quá liều thuốc có thể gặp các triệu chứng như: co giật, đau ngực, hồi hộp, nhức đầu, khô miệng, buồn nôn, chóng mặt, mệt mỏi. Liều cao thuốc cũng có thể gây ra tăng nhịp tim, tim đập mạnh, không đều... Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu nào ở trên, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.Tránh hút thuốc khi trong khi sử dụng thuốc Airbuter, vì thuốc lá có thể gây kích thích phổi khiến bệnh nhân khó thở hơn, đặc biệt là ở người bị hen suyễn.Một số thuốc có thể có tương tác với Airbuter, vì vậy hãy đưa cho bác sĩ danh sách đầy đủ về các loại thuốc bạn đang hoặc dự định sử dụng, đặc biệt là:Suxamethonium. Xanthine. Steroid. Các thuốc lợi tiểu.Ngoài những tác dụng cần thiết thuốc này có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn cho người sử dụng chẳng hạn như:Run cơNhức đầu. Vọp bẻĐánh trống ngực. Nổi mề đayphát ban ngoài da. Rối loạn giấc ngủ. Rối loạn hành vi như kích động, bồn chồn.Đây không phải là danh sách tất cả các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra của Airbuter 20, nếu thấy có dấu hiệu bất thường nghi ngờ do thuốc khiến bạn lo lắng, hãy gọi cho bác sĩ để được tư vấn.
vinmec
882
Phẫu thuật cắt u cơ hoành U cơ hoành là tổn thương hiếm gặp, có thể lành tính hoặc ác tính và thường liên quan đến tổn thương ác tính của màng phổi hoặc tổn thương phúc mạc. Phẫu thuật cắt u cơ hoành được chỉ định khi khối u chưa ảnh hưởng đến các cơ quan khác. 1. Bệnh u cơ hoành là gì? Bệnh u cơ hoành không có triệu chứng đặc hiệu, với các biểu hiện không rõ ràng như đau tức nhẹ vùng ngực dưới đau tăng khi hít thở, nên thường chỉ được phát hiện tình cờ. Các khối u lớn gây chèn ép phổi gây ra các biểu hiện giống bệnh lý của phổi như khó thở, ho, ho ra máu, chèn ép tim, chèn ép hệ tĩnh mạch chi dưới gây ứ trệ tuần hoàn trở về, phù chi dưới. 2. Chỉ định và chống chỉ định cắt u cơ hoành Phẫu thuật cắt u cơ hoành được chỉ định khi các khối u cơ hoành tổn thương khu trú, chưa ảnh hưởng lớn đến các cơ quan khác.Chống chỉ định của cắt u cơ hoành trong các trường hợp:Sức khỏe của người bệnh không ổn định như có rối loạn khí máu động mạch và tình trạng cao áp phổi.Tổn thương u ác tính giai đoạn muộn đã di căn. Phẫu thuật cắt u cơ hoành chống chỉ định với trường hợp u ác tính, đã di căn 3. Quy trình phẫu thuật cắt u cơ hoành Phẫu thuật nhằm cắt bỏ khối u cơ hoành, giúp phục hồi lại cơ hoành với quy trình phẫu thuật được thực hiện theo các bước sau:Bệnh nhân được gây mê nội khí quản, giãn cơTùy theo tổn thương của khối u để lựa chọn đường mổ qua đường bụng hay đường mở ngực hoặc phẫu thuật nội soi. Thăm dò bộc lộ, đánh giá tổn thương. Cắt bỏ khối u khi còn khả năng, và/hoặc thực hiện sinh thiết chẩn đoán tế bào học. Khâu phục hồi cơ hoành:Khâu gấp nếp cơ hoành. Nếu cơ hoành tổn thương nặng thì cần dùng tấm ghép nhân tạo hay tự thân như cân cơ, vạt cơ gần đó thay thế cho cơ hoành. 4. Theo dõi sau phẫu thuật cắt u cơ hoành Sau phẫu thuật, người bệnh cần được giữ ấm, cho nằm đầu cao, hỗ trợ hô hấp. Bệnh nhân có thể tập ăn trở lại từ lỏng đến đặc sau khi tỉnh tại sau mổ khoảng 2h1h sau mổ, bệnh nhân cần được kiểm tra khí máu; và sau 6 giờ chụp X quang phổiĐiều trị tình trạng cao áp động mạch phổi hoặc trào ngược dạ dày thực quản (nếu có)Bệnh nhân có thể được cắt chỉ sau 7 ngày. Sau khi thực hiện phẫu thuật cắt u cơ hoành, người bệnh cần tiếp tục dùng kháng sinh tĩnh mạch theo chỉ định của bác sĩ 5. Biến chứng có thể gặp sau phẫu thuật cắt u cơ hoành Chảy máu: Trường hợp này, người bệnh cần được mở lại để cầm máu. Tràn khí màng phổi: Cần thực hiện dẫn lưu khí khoang màng phổi, cho bệnh nhân thở máy.Nhiễm trùng (viêm phổi, nhiễm trùng huyết, nhiễm trùng tiểu): Cần làm kháng sinh đồ và điều trị bằng thuốc kháng sinh.
vinmec
547
Công dụng thuốc Edafine Edafine là thuốc hormone, nội tiết dùng theo sự tư vấn của bác sĩ/ dược sĩ. Cùng tìm hiểu rõ hơn về thuốc Edafine có tác dụng gì? Cách dùng và lưu ý khi sử dụng trong bài viết sau đây. 1. Edafine là thuốc gì? Edafine thuộc nhóm thuốc kê đơn, danh mục thuốc hormone, nội tiết dành cho nam giới. Thuốc Edafine được sản xuất bởi Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược phẩm ICA - VIỆT NAM, theo số đăng ký VD – 25083 – 16.Thành phần chính có trong Edafine là hoạt chất Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) hàm lượng 50mg. Edafine đóng gói hộp 1 vỉ x 3 viên nén bao phim. Vỏ hộp thuốc Edafine màu trắng, nền tím. 2. Thuốc Edafine có tác dụng gì? Edafine có chứa hoạt chất Sildenafil – chất ức chế chọn lọc của vòng guanosine - monophosphate (c.GMP) - phosphodiesterase type 5 (PDE5). Edafine có công dụng giúp tăng cường khả năng bơm máu đến các thể hang trong dương vật của nam giới. Từ đó giúp dương vật giãn nở, tăng được độ dài và kích thước khi quan hệ tình dục.Khi máu bơm đến dương vật tăng, thêm vào đó là sự hưng phấn, kích thích của hoạt động tình dục sẽ khiến cho độ cương cứng tăng lên, duy trì trong thời gian dài hơn. Bản thân Edafine không phải là thuốc kích dục, do đó an toàn cho sức khỏe của người dùng.Cơ chế tác dụng của Edafine là ức chế (PDE5) – một loại enzym phá huỷ GMPc. Từ đó, ngăn cản sự phá huỷ của GMPc, cho phép nó tĩnh luỹ tồn tại lâu hơn, duy trì được máu ở trong dương vật, giúp dương vật duy trì độ cương cứng. 3. Chỉ định dùng thuốc Edafine Thuốc Edafine được chỉ định trong các đối tượng nam giới bị rối loạn cương dương. Thuốc chỉ có hiệu quả khi kết hợp với kích thích tình dục. 4. Liều dùng, cách sử dụng thuốc Edafine Edafine là thuốc dùng theo toa, do đó khi dùng phải có hướng dẫn của bác sĩ/ dược sĩ.Liều dùng Edafine tham khảo:Theo khuyến cáo của nhà sản xuất liều dùng Edafine là 1 viên/ ngày. Tuỳ thuộc vào khả năng đáp ứng của từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định tăng liều khi dùng thuốc Edafine lề 2 viên/ lần hoặc điều chỉnh giảm liều còn 1⁄2 viên/ lần.Đối với đối tượng là người cao tuổi hay có các bất thường về chức năng gan thì liều dùng Edafine là 1⁄2 viên/ lần.Đối tượng đang dùng thuốc ức chế Protease, liều dùng thuốc Edafine là 1⁄2 viên trong 48h.Cách dùng thuốc Edafine:Thuốc Edafine có dạng bào chế là viên nén bao phim. Do đó, bạn dùng theo đường uống với nước đun sôi để nguội trước khi quan hệ tối thiểu 30 phút. Edafine có công dụng từ 30 phút – 4h sau khi sử dụng. 5. Chống chỉ định dùng thuốc Edafine Edafine không dùng cho nhóm đối tượng:Trẻ em;Phụ nữ;Bệnh mạch vành;Bệnh mạch não;Dị ứng với các thành phần có trong Edafine;Đang dùng muối nitrat hữu cơ. 6. Tương tác với các thuốc khác Có thể xảy ra các tương tác khi dùng đồng thời Edafine với các thuốc sau đây::Cimetidine;Erythromycin;Ketoconazol;Itraconazol;Ritonavir;Saquinavir;Cytocrom P450 3A4;Magnesi hydroxid;Nhôm hydroxid.Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, bạn hãy thông báo cho bác sĩ các thuốc đang dùng khi được chỉ định Edafine. 7. Tác dụng phụ của thuốc Edafine Khi uống Edafine bạn cũng có thể gặp phải các tác dụng phụ gồm:Dị ứng;Tăng nhịp tim;Nôn;Khô miệng;Tăng đường huyết;Tăng ure huyết;Phản xạ giảm đường huyết;Tăng trương lực;Giảm phản xạ;Khô mắt;Tăng nhãn áp.Theo dõi và cho bác sĩ biết các tác dụng phụ khi uống Edafine. 8. Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc Edafine Một số đối tượng cần thận trọng khi dùng thuốc Edafine gồm:Nhồi máu cơ tim;Đột quỵ;Loạn nhịp tim;Bệnh tim;Huyết áp thấp;Huyết áp cao;Viêm võng mạc;Bộ phận sinh dục biến dạng;Đau tuỷ xương;Bệnh bạch cầu.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Edafine. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc Edafine theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Lưu ý, Edafine là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng khi chưa có sự chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.
vinmec
746
Bác sĩ tư vấn: Cần phải làm gì khi có Hp dương tính? Rất nhiều nguyên nhân gây ra bệnh viêm loét dạ dày, trong đó vi khuẩn Hp cũng được cho là một nguyên nhân phổ biến. Rất nhiều người do chưa hiểu biết rõ về khuẩn Hp nên thường rất lo lắng, ngược lại một số bệnh nhân lại hiểu rằng vì khuẩn Hp rất phổ biến nên họ thường có tâm lý chủ quan. Vậy khuẩn Hp có nguy hiểm không và cần làm gì khi có Hp dương tính? 1. Bệnh dạ dày do vi khuẩn Hp gây ra có nguy hiểm không? Khuẩn Hp (Helicobacter Pylori) là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh viêm loét dạ dày tá tràng. Chất urease được tiết ra từ khuẩn Hp chính là nguyên nhân khiến cho niêm mạc dạ dày bị phá hủy và gây ra viêm loét dạ dày. Vi khuẩn Hp có thể lây lan từ người bệnh sang người khỏe qua đường tiếp xúc với nước bọt hay dịch tiết của người bệnh. Nếu sử dụng chung đồ dùng cá nhân với người bệnh, chẳng hạn như ăn chung bát, uống chung cốc nước,… cũng có nguy cơ bị lây nhiễm cao. Hiện nay, rất nhiều trường hợp nhiễm khuẩn Hp, nhưng cũng chính vì điều này, một số người vẫn còn chủ quan về bệnh. Các chuyên gia khuyến cáo rằng, khuẩn Hp này không chỉ gây hại cho sức khỏe dạ dày của bạn mà cũng có thể có những tác động làm ảnh hưởng đến những cơ quan khác trong cơ thể. Khuẩn Hp có thể sinh tồn rất lâu trong nước bọt của người bệnh, sau đó nó có thể bám trên răng, bám trên khoang miệng của người bệnh. Nếu không điều trị triệt để tình trạng này, người bệnh có thể gặp phải nhiều biến chứng nguy hiểm khác, chẳng hạn như viêm teo niêm mạc dạ dày, xuất huyết dạ dày và thậm chí là ung thư dạ dày, vô cùng nguy hiểm. Đây là căn bệnh có thể xảy ra ở nhiều lứa tuổi khác nhau. Đối với những trường hợp bệnh nhân là trẻ em và không được điều trị dứt điểm, tích cực thì rất dễ tái phát khi trưởng thành và bệnh cũng có nguy cơ cao tiến triển thành mạn tính, rất khó điều trị và gây ảnh hưởng đến cuộc sống của người bệnh. Thông thường, chúng ta sẽ rất khó để nhận biết căn bệnh này thông qua những triệu chứng cụ thể. Phải khi bệnh đã bắt đầu tiến triển nặng, những biểu hiện như ợ hơi, ợ chua, buồn nôn, đau vùng thượng vị, trong phân có lẫn máu,… mới xảy ra. Cách chính xác và nhanh nhất để phát hiện bệnh đó là thực hiện xét nghiệm. Một số loại xét nghiệm khuẩn Hp thường được áp dụng là xét nghiệm hơi thở, xét nghiệm phân tìm vi khuẩn Hp, xét nghiệm máu và phổ biến nhất chính là test dịch dạ dày thông qua soi dạ dày. 2. Cần phải làm gì khi có Hp dương tính Rất nhiều bệnh nhân lo lắng và băn khoăn không biết họ cần phải làm gì khi có Hp dương tính. Trước hết bạn cần hiểu rằng, càng điều trị sớm thì hiệu quả điều trị càng cao và ngược lại, nếu để bệnh quá muộn thì sẽ rất khó điều trị. Theo các bác sĩ, tùy vào mỗi bệnh nhân mà phác đồ điều trị sẽ khác nhau. Với những trường hợp bệnh mới phát và mức độ viêm rất nhẹ, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thuốc đặc trị viêm dạ dày. Phần lớn, những trường hợp này đều đáp ứng tốt với thuốc điều trị, hiệu quả điều trị có thể lên tới 90%. Hơn nữa chi phí điều trị ở thời điểm này cũng sẽ không quá cao. Trong quá trình điều trị, bệnh nhân thường được chỉ định dùng thuốc kháng sinh kèm theo thuốc ức chế axit trong dạ dày. Tác dụng của thuốc kháng sinh là tiêu diệt khuẩn Hp, thuốc ức chế axit sẽ khiến cho khuẩn bệnh không thể có điều kiện thuận lợi để sinh sôi, phát triển. Tuy nhiên, những loại thuốc này có thể gây ra một số tác dụng phụ, vì thế, bệnh nhân cần tuyệt đối tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý mua thuốc, thay đổi liều thuốc hay chuyển sang một loại thuốc khác. Bên cạnh việc sử dụng thuốc, bệnh nhân cũng cần phải chú ý nhiều hơn đến chế độ dinh dưỡng của mình. Nên ăn nhiều loại rau, củ quả để bổ sung vitamin, chất xơ cho cơ thể. Hơn nữa, cần phải uống nhiều nước để tạo ra môi trường kiềm tính trong dạ dày, hạn chế được sự phát triển của vi khuẩn. Cần lưu ý: Không ăn những thực phẩm cay nóng, hoặc những loại thức ăn có chứa nhiều dầu mỡ,… Những thực phẩm này không tốt cho dạ dày, nó khiến cho nồng độ axit trong dày tăng cao, khiến cho bệnh càng khó điều trị và dễ tái phát. 3. Các phương pháp phòng ngừa vi khuẩn Hp gây viêm loét dạ dày Dưới đây là một số phương pháp gợi ý cho bạn để phòng ngừa tình trạng viêm loét dạ dày do nhiễm khuẩn Hp: Không nên dùng chung đồ dùng cá nhân với người khác, đặc biệt không dùng chung bát, chung đũa, uống chung cốc nước,… trong các bữa ăn gia đình. Phụ huynh không nên nhai, mớm thức ăn cho trẻ. Nên vệ sinh tay thật kỹ trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Vệ sinh cẩn thận những dụng cụ ăn uống trong gia đình Hạn chế thói quen ăn uống ở những quán vỉa hè. Hạn chế ăn những thực phẩm sống hoặc một số loại đồ ăn lên men. Nên rửa sạch các loại rau củ quả trước khi ăn. Nên lựa chọn những thực phẩm sạch, có nguồn gốc rõ ràng. Hạn chế uống rượu bia, hút thuốc lá. Nên thường xuyên dọn dẹp, giữ vệ sinh nhà ở, môi trường sống xung quanh. Không tự ý dùng thuốc điều trị bệnh dạ dày vì dễ gây tái nhiễm và khiến bệnh khó điều trị dứt điểm hơn. Vận động mỗi ngày để cơ thể khỏe mạnh hơn, tăng cường sức đề kháng và đây cũng là cách rất tốt để thải độc tố cho cơ thể. Suy nghĩ tích cực để hạn chế phát triển tình trạng viêm loét dạ dày. Nên đi kiểm tra sức khỏe định kỳ để kịp thời phát hiện bất thường trong cơ thể. Như vậy câu trả lời đầy đủ nhất cho câu hỏi cần phải làm gì khi có HP dương tính đó là hãy tuyệt đối nghe theo chỉ dẫn của bác sĩ và kết hợp với lối sống lành mạnh, có chế độ ăn khoa học, vận động cũng như nghỉ ngơi hợp lý để bệnh nhanh được đẩy lùi.
medlatec
1,174
Viêm thanh quản cấp ở trẻ em có nguy hiểm không? Viêm thanh quản cấp là hiện tượng rất hay gặp ở trẻ nhỏ. Thường xuất hiện vào thời điểm giao mùa, đặc biệt là mùa hè. Vậy viêm thanh quản cấp ở trẻ em có nguy hiểm không? Và cha mẹ cần làm gì để bảo vệ trẻ khỏi bệnh lý thường gặp này. 1. Viêm thanh quản cấp ở trẻ em – Bệnh thường gặp vào mùa hè Mùa hè là thời điểm bùng phát tình trạng viêm thanh quản cấp ở trẻ. Viêm thanh quản cấp là tình trạng sưng viêm dây thanh quản do nhiễm virus, vi khuẩn. Tình trạng này hay gặp nhất ở trẻ dưới 6 tuổi. Và chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, thường là vài ngày. 1.1. Triệu chứng viêm thanh quản cấp ở trẻ em Trẻ bị viêm thanh quản cấp sẽ có những triệu chứng tùy thuộc vào tình trạng nặng – nhẹ của bệnh. Ở cấp độ nhẹ, các triệu chứng còn mơ hồ và thoáng qua: – Trẻ bị ho, khàn tiếng nhẹ. – Thi thoảng cha mẹ nghe thấy tiếng thở rít khi trẻ khóc khóc, tiếng khóc khàn.  Ở cấp độ trung bình, các dấu hiệu có phần nặng hơn và rõ hơn: – Trẻ thở rít ngay cả khi nằm, khó thở. – Quấy khóc nhiều hơn. – Họng đau, khô. – Nghẹt mũi. – Ngứa cổ. – Sốt nhẹ. Trẻ bị viêm thanh quản thường có biểu hiện ho, ngứa cổ, quấy khóc Ở cấp độ nặng, trẻ thường rất khó chịu vì những triệu chứng này gây ra: – Khó thở nặng, da tím tái – những biểu hiện cảnh báo suy hô hấp. – Sốt cao trên 39 độ, chảy mũi giống như triệu chứng cúm. – Buồn nôn, nôn. – Mệt mỏi. – Trẻ thường phải há miệng để thở. – Các triệu chứng không thuyên giảm sau khi dùng thuốc và điều trị tại nhà. 1.2. Nguyên nhân gây nên viêm thanh quản cấp ở trẻ em Viêm thanh quản cấp ở trẻ nhỏ do rất nhiều nguyên nhân gây nên. Nhưng chủ yếu nhất vẫn là do trẻ bị cảm lạnh, cảm cúm từ virus hoặc do trẻ la hét quá nhiều khiến cho dây thanh âm bị kích thích. Ngoài ra cũng có một số yếu tố khác gây nên nguy cơ cao mắc viêm thanh quản ở trẻ đó là: – Tác nhân dị ứng như khói thuốc lá, hóa chất… – Một số loại vi khuẩn gây bệnh cảm cúm và sổ mũi. – Cha mẹ để điều hòa quá thấp dưới 24 độ khiến trẻ dễ viêm họng. – Do bị trào ngược dạ dày thực quản khiến lượng axit trong bao tử bị trào ngược lên kích thích dây thanh âm. – Do chấn thương, viêm phổi hoặc viêm đường hô hấp trên do virus. Thuốc lá là một trong những tác nhân gây viêm thanh quản cấp ở trẻ 2. Viêm thanh quản cấp ở trẻ có nguy hiểm không? Rất nhiều cha mẹ thấy trẻ bị viêm thanh quản cấp thì lo lắng không biết tình trạng này có nguy hiểm không? Thông thường, bệnh viêm thanh quản cấp diễn biến khoảng 5-7 ngày rồi tự khỏi. Nếu tình trạng bệnh không cải thiện thì rất có thể xảy ra biến chứng, đồng thời làm cho sức đề kháng của trẻ giảm sút trầm trọng như: viêm tai, viêm phổi… Do đó, cha mẹ cần theo dõi sát sao các dấu hiệu ở trẻ, đặc biệt là những biểu hiện như: đau tai, chảy dịch ở tai, khó thở tăng dần… Viêm thanh quản cấp tưởng là không đáng ngại nhưng nó lại diễn biến khá nguy hiểm. Do ở trẻ dễ có hiện tượng phù nề dữ dội, trong khi kích thước đường thở lại nhỏ, các tổ chức liên kết ở vùng này lại khá lỏng lẻo nên dễ gây khó thở nặng và tử vong ở trẻ em. Hơn nữa, quá trình phù nề từ hạ thanh môn lan xuống khí – phế quản, đồng thời niêm mạc đường hô hấp dưới xuất tiết nhiều dịch nhầy đặc quánh, làm tắc lòng khí – phế quản gây ra chứng khó thở. Lúc này trẻ đột ngột sốt cao kèm theo khó thở nặng, tiếng thở ậm ạch. Vì vậy cách tốt nhất là cha mẹ nên đưa trẻ tới bệnh viện để kiểm tra ngay khi nghi ngờ các triệu chứng viêm thanh quản cấp ở trẻ. Bệnh viêm thanh quản tiến triển rất nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời 3. Các cách phòng tránh bệnh viêm thanh quản cấp ở trẻ Viêm thanh quản cấp ở trẻ hoàn toàn phòng ngừa được nếu cha mẹ lưu ý một số điều sau: – Bổ sung đầy đủ dinh dưỡng cho trẻ trong các bữa ăn hàng ngày. Điều này giúp tăng sức đề kháng, từ đó đối phó và ngăn cản sự tấn công của virus, vi khuẩn. – Hạn chế để trẻ la hét lớn trong quá trình chơi đùa. – Tập cho trẻ uống nhiều nước ấm để giữ cho niêm mạc thanh quản được sạch và trơn nhẵn. – Mùa hè hạn chế để trẻ trong phòng điều hòa quá lâu. Cha mẹ nên lựa chọn nhiệt độ cao, khoảng 25-26 độ là tốt nhất. – Tránh cho trẻ tiếp xúc các tác nhân gây dị ứng như: khói bụi, thuốc lá,… – Không cho trẻ tiếp xúc với những người đang bị cảm cúm, viêm đường hô hấp trên,… – Hạn chế cho trẻ uống nhiều nước đá, ăn các đồ lạnh như: kem, sữa chua,… – Hướng dẫn và hình thành cho trẻ thói quen súc miệng nước muối loãng để loại bỏ vi khuẩn, virus xâm nhập vào thanh quản. Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám nếu có nghi ngờ triệu chứng bệnh viêm thanh quản cấp Có thể thấy, viêm thanh quản cấp ở trẻ em diễn ra trong thời gian ngắn, chỉ khoảng 5-7 ngày rồi tự khỏi. Tuy nhiên, nếu theo dõi tình trạng trẻ không có dấu hiệu hồi phục thì cha mẹ cần đưa tới bệnh viện để kiểm tra sớm nhất. Bằng cách này, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ bệnh và đưa ra phương pháp điều trị hợp lý. Đồng thời ngăn ngừa biến chứng xấu mà bệnh có thể gây ra cho trẻ nếu để lâu.
thucuc
1,093
Công dụng thuốc Minigadine Thuốc Minigadine được dùng trong phòng ngừa tình trạng thiếu vi chất ở trẻ em, trẻ biếng ăn, kém phát triển. Cùng tìm hiểu thuốc Minigadine có tác dụng gì trong bài viết dưới đây. 1. Thành phần Minigadine Mỗi 5 ml dung dịch Minigadine có chứa:Lactobionat Calci U.S.P: 700mg. Citrat Ammoni Sắt III U.S.P: 15mg. Sulphat Kẽm B.P: 22.5mg. Hexahydrat Clorua Magie B.P: 42,5 mg. Monohydrat Sulphat Mangan B.P: 6mg. Pepton I-ốt hoá: 0.5mg 2. Thuốc Minigadine có tác dụng gì? Thuốc Minigadine giúp cung cấp lượng vitamin hàng ngày cho trẻ em trong thời kỳ tăng trưởng và hồi phục (sau ốm, nhiễm trùng hoặc phẫu thuật).Thuốc còn được dùng trong các trường hợp trẻ bị thiếu hụt vitamin. Đặc biệt dùng cho trẻ biếng ăn, chậm lớn, suy dinh dưỡng. 3. Liều dùng của thuốc Minigadine Liều dùng của thuốc Minigadine khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi của trẻ:Trẻ từ 1-6 tuổi: 2,5 ml (nửa muỗng cà phê), 2 lần/ ngày.Trẻ từ 7-15 tuổi: 5 ml (một muỗng cà phê), 2 lần/ ngày. 4. Cách dùng thuốc Minigadine Có thể dùng siro Minigadine nguyên chất hoặc pha với một ít nước, cho trẻ uống trước bữa ăn. Lưu ý lắc đều trước khi dùng.Trong quá trình dùng thuốc cha mẹ cần lưu ý, thuốc Minigadine chống chỉ định với những người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. 6. Thận trọng khi dùng thuốc Minigadine Khi dùng chung thuốc Minigadine với các thuốc khác có chứa vitamin A, phải tính kỹ liều để trẻ không bị thừa vitamin A.Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú không được dùng quá 8000 IU vitamin A mỗi ngày (tương đương hơn 5ml siro Minigadine/ ngày).Trong trường hợp bệnh nhân bị tăng calci niệu nhẹ hoặc suy thận, hoặc có bằng chứng hình thành sỏi đường niệu, cần kiểm tra tình trạng bài tiết calci qua nước tiểu; nếu cần, nên giảm liều hay dừng các liệu pháp có chứa calci.Thận trọng: Không dùng thuốc Minigadine quá hạn ghi trên nhãn. 7. Tương tác với các thuốc khác Dùng thuốc Minigadine đồng thời với các thuốc chứa glucocorticoid, phenytoin, thức ăn có chứa phytat, oxalat sẽ làm giảm sự hấp thu calci ở ruột.Do đó, trong quá trình dùng nếu gặp những phản ứng cần thông báo cho bác sĩ nếu trẻ gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào trong quá trình dùng thuốc.Trên đây là những công dụng về thuốc Minigadine, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng và tham khảo ý kiến bác sĩ để quá trình dùng thuốc đạt được kết quả tốt nhất.
vinmec
437
Điều trị viêm gan do rượu như thế nào? Điều trị viêm gan do rượu cần nhiều thời gian và sự kiên trì của người bệnh. Vậy cách thức điều trị thế nào mời các bạn cùng xem bài viết dưới đây. 1. Viêm gan do rượu là gì? Viêm gan do rượu là trạng thái tổn thương gan do sử dụng quá nhiều rượu bia. Khi đó, người uống bia rượu đã vượt quá ngưỡng cho phép. Đối với nữ giới, một đơn vị rượu là tiêu chuẩn. Còn ở nam giới, quy định không được quá hai đơn vị rượu đối với nam.  Theo đó, một đơn vị cồn chứa 14g cồn. Như vậy, 1 đơn vị rượu tương đương với 147 ml rượu (độ cồn 12%) và 350ml bia (độ cồn 5%). Đối với các loại rượu mạnh, 40ml rượu (độ cồn 40%).  Viêm gan do rượu xảy ra chủ yếu ở nam giới 2. Nguyên nhân dẫn tới viêm gan do rượu Gan có vai trò loại bỏ độc tố và chuyển hóa dưỡng chất trong cơ thể. Sử dụng rượu trong thời gian dài khiến gan hoạt động quá tải, làm tích tụ các chất béo. Điều này dẫn đến tổn thương gan, viêm phá hủy và xơ hóa tế bào gan.  Bên cạnh đó, quá trình phân hủy rượu trong cơ thể đã tạo ra các hóa chất cực độc. Những hóa chất này hình thành các mô sẹo, dần dần thay thế mô gan khỏe mạnh, can thiệp vào chức năng gan.  Không chỉ uống rượu kéo dài (từ 3 đơn vị cồn trở lên hằng ngày – tương đương với 1 lon bia hoặc 30ml rượu mạnh/100ml rượu vang), uống rượu với hàm lượng lớn trong thời gian ngắn cũng có thể gây tổn thương gan cấp.  Có một số yếu tố làm tăng sự tổn thương gan do rượu như hút thuốc lá; có các kiểu gene TM6SF2, MBOAT7, PNPLA3, HSD17B13; chỉ số khối cơ thể cao; người mắc bệnh nền như viêm gan virus, bệnh gan thoái hóa mỡ, ứ sắt.  Ngoài ra, có thể do loại rượu, lượng rượu trung bình ở bệnh nhân có chỉ số khối cơ thể cao dẫn đến viêm gan. Uống rượu mỗi ngày hoặc uống say gia tăng nguy cơ bị xơ gan. 3. Triệu chứng viêm gan do rượu Hầu hết người bị viêm gan do rượu thường không nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào. Đến khi gan bị tổn thương nặng, các biểu hiện mới được nhận biết rõ ràng.  Một số triệu chứng viêm gan cần lưu ý là: – Chán ăn  – Sụt cân  – Buồn nôn, nôn  – Sưng đau ở vùng bụng bên phải  – Vàng da, vàng mắt  – Mệt mỏi  – Kém minh mẫn  – Dễ bị chảy máu hoặc bầm tím – Suy thận – Suy gan  Mệt mỏi, chán ăn là các triệu chứng viêm gan mà nhiều người bỏ qua Trong giai đoạn đầu, các triệu chứng viêm gan thường khó nhận biết. Khi bệnh tiến triển đến đến các giai đoạn sau, khi bệnh bắt đầu trở nặng, người bệnh mới phát hiện được.  Đối với những người thường xuyên sử dụng bia rượu cần đi khám định kỳ đầy đủ để điều trị kịp thời.  4. Điều trị viêm gan do rượu Hầu hết viêm gan do rượu không thể điều trị dứt điểm. Các phương pháp điều trị được chỉ định nhằm mục đích là làm giảm các cơn đau, loại bỏ các triệu chứng khó chịu cho người bệnh. Đồng thời, điều trị cũng ngăn chặn sự tiến triển của bệnh làm tổn thương gan và lây lan sang các cơ quan khác của cơ thể. Đi khám thường xuyên để kịp thời phát hiện bệnh và điều trị Một số phương pháp điều trị viêm gan do rượu bia phổ biến là: 4.1. Bỏ rượu bia  Khi được chẩn đoán mắc bệnh viêm gan rượu, người bệnh cần ngay lập tức ngừng sử dụng bia rượu và các thức uống có cồn khác. Đây là nguyên tắc bắt buộc để giúp gan hồi phục và bệnh không diễn biến nặng hơn. Đối với những ca phát hiện bệnh sớm, bỏ bia rượu cho thấy hiệu quả rõ ràng. Nếu tiếp tục sử dụng bia rượu có thể dẫn tới báng bụng, xuất huyết tiêu hóa, não gan, ung thư tế bào gan.  4.2. Cung cấp đủ dinh dưỡng  Lạm dụng bia rượu không chỉ gây tổn thương gan mà còn khiến người bệnh rơi vào tình trạng suy dinh dưỡng. Viêm gan ức chế sự thèm ăn làm giảm khả năng chuyển hóa dinh dưỡng.  Trong thời gian điều trị, ngoài việc sử dụng các phương pháp đặc trị, người bị bệnh viêm gan do rượu bia cần tăng cường bổ sung vitamin và nhiều dưỡng chất khác. Cần đáp ứng lượng calo mỗi ngày nhiều hơn 21,5 kcal/kg.  Hầu hết bệnh nhân uống rượu nhiều và mắc viêm gan thường thiếu kẽm. Kẽm giúp cải thiện lớp bảo vệ niêm mạc ruột, do vậy người bệnh gan cần bổ sung kẽm để cung cấp đủ dinh dưỡng cho cơ thể.  Đối với những trường hợp bệnh đến giai đoạn nặng, bác sĩ có thể chỉ định cho người bệnh  tăng cường dinh dưỡng bằng phương pháp truyền tĩnh mạch hoặc sonde dạ dày.  4.3. Sử dụng thuốc  Tùy theo tình trạng bệnh, thể trạng của bệnh nhân, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc phù hợp nhằm cải thiện các triệu chứng bệnh viêm gan do rượu bia.  Bệnh nhân ở giai đoạn đầu thường được điều trị ngoại trú. Đối với những trường hợp viêm gan do rượu cấp nặng hay xơ gan rượu biến chứng cần phải nhập viện để điều trị.  4.4. Ghép gan  Đối với những người viêm gan do rượu bia nặng, gan tổn thương nghiêm trọng không thể phục hồi bằng những phương pháp bỏ rượu và uống thuốc thì ghép gan là bước điều trị cuối cùng.  Phẫu thuật thay thế một phần hoặc toàn phần gan sẽ được bác sĩ chỉ định tùy vào diễn biến bệnh. Đối với các ca phẫu thuật viêm gan do rượu, người bệnh cần bỏ rượu ít nhất 6 tháng trước khi tiến hành cấy ghép và cam kết ngừng hẳn rượu bia sau khi phẫu thuật. 5. Lưu ý khi sử dụng bia rượu Có thể thấy, không nên lạm dụng bia rượu quá mức nếu không sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Để bảo vệ gan và phòng ngừa các bệnh lý nguy hiểm khác, bạn cần điều chỉnh chế độ uống rượu bia thích hợp.  Khi uống rượu, không được uống nhanh, uống nhiều, uống liên tục vì có thể gây ra nguy cơ tổn thương gan. Đối với người đã mắc bệnh gan trước đó, như các bệnh viêm gan virus, gan nhiễm mỡ, cần bắt buộc kiêng bia rượu để bảo vệ sức khỏe. Nếu đang gặp phải các vấn đề về gan, cảm thấy đau bụng hoặc các triệu chứng kể trên, bạn cần đi khám ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Thăm khám sức khỏe định kỳ cũng là cách để theo dõi tình trạng và nguy cơ mắc các bệnh nguy hiểm về gan.
thucuc
1,235
Công dụng thuốc Gastro Gastro kite là thuốc hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày - tá tràng, giúp làm giảm các triệu chứng do tăng tiết dịch vị dạ dày (ợ nóng, ợ chua, đau thượng vị,...). Vậy thuốc Gastro kite có thành phần như thế nào và tác dụng của thuốc gastro là gì? 1. Gastro Kite là thuốc gì? Gastro kite được bào chế ở dạng thuốc bột với hai thành phần chính là magnesi trisilicate và nhôm hydroxyd. Magnesi trisilicate và nhôm hydroxyd khi vào dạ dày sẽ tác dụng nhanh với acid hydrocloric (HCl) tạo thành muối clorid và nước. Nhờ phản ứng trung hòa của Magnesi trisilicate và nhôm hydroxyd với acid hydrocloric, p. H của dạ dày được nâng lên gấp 4 lần giúp ức chế quá trình tiêu protid của pepsin, đẩy nhanh quá trình chữa lành vết loét dạ dày. 2. Tác dụng của thuốc Gastro Kite Thuốc có tác dụng làm giảm nhẹ các triệu chứng do tăng tiết acid dạ dày gây ra như: ợ nóng, ợ chua, đầy hơi khó tiêu.Hỗ trợ quá trình tái tạo niêm mạc ở bệnh nhân loét và chảy máu dạ dày.Trung hòa Acid dạ dày tránh tình trạng trào ngược dạ dày - thực quản. 3. Cách dùng - liều lượng thuốc Gastro Kite Cách dùng:Thuốc có dạng bột (5g), khi uống cần pha thuốc với 100ml nước chín, uống khi bột thuốc đã tan hoàn toàn.Nên uống thuốc vào lúc đói hoặc lúc có cơn đau để thuốc đạt hiệu quả tốt nhất.Liều lượng:Người lớn uống 1 gói/lần. Nếu đang có thai hoặc trong thời gian cho con bú, có thể sử dụng thuốc. Tuy nhiên, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ để quyết định liều dùng.Liều lượng thuốc có thể điều chỉnh tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý của mỗi người, do đó nên tham khảo ý kiến của các bác sĩ/dược sĩ có chuyên môn và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của thuốc trước khi dùng thuốc.Khi quên một liều thuốc. Nếu quên một liều, hãy dùng liều đó càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với thời điểm dùng liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp theo đúng chỉ định để tránh tình trạng quá liều.Khi sử dụng quá liều thuốc. Khi sử dụng quá liều thuốc, đặc biệt trong thời gian dài, nhôm hydroxyd liều cao có thể gây tiêu dịch phosphor biểu hiện: suy nhược cơ thể, chán ăn, giảm phosphat niệu, loãng xương.Bạn cần thông báo ngay với bác sĩ/dược sĩ khi thấy các biểu hiện bất thường do dùng quá liều thuốc để được tư vấn xử trí kịp thời. 4. Chống chỉ định khi dùng thuốc Gastro Kite Các trường hợp không sử dụng được thuốc Gastro kite bao gồm:Người có tiền sử dị ứng với các thành phần có trong thuốc. Người bị giảm phosphat máu. Trẻ nhỏ tuổi, đặc biệt là trẻ bị mất nước hoặc bị suy thận do có nguy cơ nhiễm độc nhôm 5. Tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Gastro Kite Thuốc Gastro kite thường gây một số tác dụng không mong muốn như táo bón, chát miệng, cứng bụng, phân rắn, nôn, phân trắng. Ngoài ra, thuốc còn gây ra tình trạng giảm phosphat máu.Trong quá trình sử dụng thuốc, nếu gặp phải các tình trạng như đã nêu hoặc bất kỳ triệu chứng gì khác, hãy báo ngay cho các bác sĩ/dược sĩ có chuyên môn để được hướng dẫn xử trí đúng cách. 6. Thận trọng - Lưu ý khi sử dụng thuốc Gastro Kite Nếu mắc các bệnh lý như suy tim sung huyết, suy thận, phù, xơ gan hay mới bị chảy máu đường tiêu hóa cần thận trọng khi sử dụng thuốc. Bạn cần đảm bảo một chế độ ăn đủ natri trong quá trình dùng thuốc. Thuốc có thể gây tình trạng táo bón và phân rắn ở người cao tuổi. Nếu sử dụng thuốc trong thời gian dài, cần kiểm tra định kỳ nồng độ phosphat máu. Tương tác của thuốc khi sử dụng. Các thuốc amphetamine, quinidin sẽ tăng hiệu quả tác dụng khi được dùng kết hợp với thuốc Gastro kite do làm giảm thải trừ thuốc.Các thuốc kháng sinh, thuốc chống lao, thuốc kháng Histamin H2, glucocorticoid, atenolol, indomethacin, ketoconazol, thuốc an thần kinh, muối sắt sẽ bị giảm hiệu quả hấp thu khi dùng cùng thuốc gastro kite.Trong quá trình sử dụng thuốc để tránh các tương tác gây ảnh hưởng đến hiệu quả của việc điều trị. Cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc tham khảo ý kiến tư vấn của bác sĩ/dược sĩ để có được phác đồ sử dụng các thuốc hiệu quả nhất.Trên đây là một số thông tin về công dụng của thuốc Gastro kite, nếu còn bất kỳ câu hỏi thắc mắc nào hãy liên hệ với các bác sĩ/ chuyên viên y tế có chuyên môn để được giải đáp.
vinmec
840
Công dụng thuốc Panewic 2mg Thuốc Panewic 2mg có công dụng hỗ trợ điều trị các bệnh tiêu chảy cấp, tiêu chảy mạn tính hoặc có thể hỗ trợ làm giảm lượng phân. Ngoài ra Panewic 2mg còn giúp làm giảm tiết dịch đường tiêu hoá, giảm nhu động ruột, tăng trương lực cơ thắt hậu môn... 1. Thuốc Panewic 2mg là thuốc gì? Thuốc Panewic 2mg là thuốc điều trị các bệnh về đường tiêu hóa như tiêu chảy cấp hoặc tiêu chảy mạn tính. Panewic 2mg có thành phần chính là Loperamid hydroclorid, được bào chế dạng viên nén. 2. Thuốc Panewic 2mg có công dụng gì? Với thành phần chính là Loperamid hydroclorid - Một dạng Opiat tổng hợp mà có rất ít tác dụng trên hệ thần kinh trung ương nếu ở liều bình thường. Panewic 2mg thường được chỉ định dùng cho điều trị tiêu chảy cấp hoặc mãn tính do rối loạn chức năng ruột, viêm đại tràng.Ngoài ra thuốc giúp giảm tần số đi ngoài, làm thể tích phân ít hơn đồng thời làm tăng thêm độ đặc của phân đối với những bệnh nhân mở thông hồi tràng. 3. Cách sử dụng thuốc Panewic 2 mg Với mỗi loại thuốc, dược phẩm sẽ có các dạng khác nhau như uống, tiêm, ngoài da... Với Panewic 2mg dạng viên nén, có thể sử dụng bằng cách uống trực tiếp với nước lọc. Liều sử dụng dưới đây mang tính chất tham khảo, bạn có thể tùy thuộc vào thể trạng cơ thể người bệnh:Tiêu chảy cấp:Người lớn uống 2 viên/lần liều đầu tiên (4mg/lần). Theo dõi tình trạng nếu phân vẫn chưa đóng khuôn, có thể uống thêm 1 viên và lưu ý không được uống quá 8 viên/ngày;Trẻ em từ 8 tuổi trở lên : Sử dụng 1 viên/lần liều đầu tiên (1mg/lần đầu). Nếu phân vẫn còn lỏng thì uống thêm 1 viên, không uống quá 6 viên/ngày.Tiêu chảy mãn tính:Người lớn: Một ngày uống 2 đến 3 lần, mỗi lần 1 viên;Trẻ em: Uống 1-2 viên/ ngày. Mỗi viên/lần. 4. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng quá liều thuốc Panewic 2mg 4.1 Tác dụng phụ. Khi sử dụng Panewic 2mg một số tác dụng phụ đi kèm không mong muốn có thể xảy ra, tuy nhiên bạn đừng quá lo lắng mà hãy bình tĩnh xử lý theo hướng dẫn từ bác sĩ hoặc dược sỹ có chuyên môn. Một vài tác dụng phụ có thể gặp phải như:Triệu chứng thường gặp: Táo bón, buồn nôn, bụng đau...Ít gặp: Mệt mỏi toàn thân, khô miệng, chướng bụng, nhức đầu...Hiếm gặp: Gây tắc ruột, dị ứng.4.2 Khi sử dụng quá liều. Khi người bệnh sử dụng quá liều thường có các triệu chứng như: co cứng bụng, táo bón, suy hô hấp, kích ứng đường tiêu hóa và gây nôn, buồn nôn. Nếu tình trạng thần kinh trung ương suy giảm có thể điều trị bằng cách tiêm tĩnh mạch Naloxon theo liều lượng mà bác sĩ chỉ định. 5. Chống chỉ định thuốc Panewic 2mg Lưu ý các trường hợp không nên sử dụng Panewic 2mg:Bệnh nhân viêm đại tràng giả mạc,Bệnh nhân lỵ cấp;Người bị viêm loét đại tràng cấp;Bệnh nhân bị viêm ruột;Người mẫn cảm với Loperamid và trẻ dưới 12 tuổi;Người cao tuổi. 6. Panewic 2mg khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú Hiện nay chưa có nghiên cứu cụ thể về tình trạng nghiêm trọng nào do Panewic 2mg gây ra. Tuy nhiên khi sử dụng thuốc nên chú ý đúng liều lượng và theo sự chỉ dẫn từ bác sĩ để dùng thuốc một cách an toàn.Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Panewic 2mg có tác dụng trong việc điều trị các bệnh lý về đường tiêu hóa. Người bệnh nên tham khảo kỹ cách dùng thuốc để việc điều trị đạt được kết quả tốt hơn.
vinmec
651
Hướng dẫn sơ cứu vết thương bị chó/mèo cắn Khi bị chó/ mèo cào hay cắn nhiều người khá chủ quan khi chỉ vệ sinh vết thương là xong. Tuy nhiên, trong một vài trường hợp bị chó/ mèo cần được sơ cứu vết thương để tránh nhiễm trùng và ảnh hưởng sức khỏe về sau. 1. Sơ cứu vết thương bị chó/mèo cắn Để chăm sóc vết thương do động vật nhỏ cắn phải dựa vào mức độ nghiêm trọng của vết cắn:Đối với vết thương không gây rách da: nên. Rửa kỹ vết thương bằng xà phòng và nước.Có thể bôi thuốc kháng sinh (dạng cream hoặc thuốc mỡ) lên vết thương để phòng ngừa.Đối với vết thương gây rách da: nên. Rửa kỹ vết thương bằng xà phòng và nước, ấn nhẹ lên vết thương để cho ít máu chảy ra, giúp loại bỏ ít vi trùng.Bôi thuốc kháng sinh lên vết thương. Băng vết cắn bằng băng vô trùng.Đối với vết thương gây chảy máuĐắp một miếng gạc lên vết thương và nhẹ nhàng ấn xuống để ngăn máu chảy.Bôi thuốc kháng sinh lên vết thương. Băng vết cắn bằng băng vô trùng.Tất cả những vết thương do chó mèo cắn đều cần được theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng (sưng, nóng, đỏ, chạm vào đau...) cho đến khi hoàn toàn lành lặn. 2. Bị chó mèo cắn khi nào cần tới gặp bác sĩ? Ngoài việc sơ cứu mèo cắn tại nhà tạm thời, bạn cũng cần đến gặp bác sĩ trong một vài trường hợp sau:Con chó cắn bạn không rõ đã được tiêm vaccine dại chưa hoặc có biểu hiện thất thường có vẻ bị bệnh. Vết thương không ngừng chảy máu hoặc gây ra đau nhiều. Vết thương sâu để lộ xương, tổn thương gân hoặc cơ.Vết thương có biểu hiện nhiễm trùng (sưng tấy đỏ, nóng, rỉ dịch hoặc mủ...) rò rỉ mủ hoặc chất lỏng. Cũng nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu bạn:Trong 10 năm qua bạn chưa tiêm ngừa uốn ván hoặc trong vòng 5 năm đối với trường hợp vết cắn sâu hoặc bẩn.Bạn có biểu hiện sốt, mệt mỏi, rối loạn ý thức hoặc ngất 3. Chủ động tiêm vaccine phòng dại Bệnh dại là một tình trạng có khả năng gây tử vong, nhưng hoàn toàn có thể ngăn ngừa được khi nạn nhân được can thiệp y tế phù hợp ngay lập tức.Những trường hợp cần tiêm vaccin phòng dại:Chó cắn có dấu hiệu của bệnh dại, chẳng hạn như hoạt động thất thường hoặc sùi bọt mép, bạn nên tiêm vắc xin phòng bệnh dại.Ngay cả trong trường hợp, bạn hoặc bác sĩ của bạn lo lắng về khả năng bạn có thể bị nhiễm bệnh dại khi bị chó cắn.Vaccin tiêm ngừa dại: tùy loại vaccine có những phác đồ tiêm khác nhau.Hy vọng với những chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn có thêm được kiến thức về cách sơ cứu chó/ mèo cắn cũng như việc chủ động trong việc tiêm vacxin để phòng ngừa sao cho tốt.
vinmec
514
Công dụng thuốc Tepincods Tepincods F là thuốc kê đơn, có thành phần chính là Terpin hydrar – 100mg và Dextromethorphan HBr – 10mg, dạng bào chế viên nén, đóng gói dạng hộp 20 vỉ x 15 viên hoặc hộp 01 lọ 100 viên. Việc sử dụng thuốc Tepincods F theo đúng chỉ định của bác sĩ sẽ giúp đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị bệnh. 1. Chỉ định của thuốc Tepincods F Thuốc Tepincods F được dùng cho cả đối tượng người lớn và trẻ em. Hiện nay loại thuốc này được chỉ định để giảm ho trong các trường hợp:Bị cảm lạnh;Hít phải chất kích thích;Viêm thanh khí quản;Viêm phế quản;Viêm họng;Viêm xoang. 2. Chống chỉ định của thuốc Tepincods F Thuốc Tepincods F chống chỉ định trong trường hợp:Người bị quá mẫn với các thành phần có trong thuốc Tepincods F.Người đang điều trị bằng các thuốc ức chế monoamin oxydase (MAO).Trẻ em chưa đủ 30 tháng tuổi.Trẻ em có tiền sử co giật do sốt cao hoặc động kinh. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Tepincods F Cách sử dụng: Thuốc Tepincods dùng bằng đường uống. Người bệnh nên nuốt toàn bộ viên thuốc Tepincods với 1 lượng nước vừa đủ. Bẻ, nhai hoặc nghiền nát thuốc Tepincods có thể làm gia tăng các tác dụng phụ.Liều dùng:Đối với người lớn và trẻ trên 12 tuổi: Uống từ 1 – 2 viên (cách 4 giờ/ lần) hoặc 3 viên (cách 6 -8 giờ/ lần). Tối đa 12 viên/ ngày.Lưu ý: Liều dùng Tepincods trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Tepincods cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Tepincods phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. 4. Cách xử trí khi quên liều, quá liều thuốc Tepincods F Quên liều Tepincods:Trong trường hợp quên liều thuốc Tepincods thì nên bổ sung bù càng sớm càng tốt. Tuy nhiên nếu thời gian gần đến lần sử dụng tiếp theo thì nên bỏ qua liều Tepincods đã quên và sử dụng liều mới.Quá liều Tepincods:Khi sử dụng thuốc Tepincods quá liều thì có thể xảy ra tình trạng buồn ngủ, rối loạn tiêu hóa, suy hô hấp, ức chế hệ thần kinh trung ương... 5. Tác dụng không mong muốn của thuốc Tepincods Khi dùng thuốc Tepincods, người bệnh có thể gặp tác dụng không mong muốn như:Thường gặp: Chóng mặt, mệt mỏi, nhịp tim nhanh, buồn nôn và đỏ bừng.Ít gặp: Mày đay.Hiếm gặp: Ngoại ban trên da.Nếu gặp phải triệu chứng trên thì cần ngừng sử dụng thuốc Tepincods và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để có hướng xử trí phù hợp. 6. Thận trọng khi dùng Tepincods Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Tepincods cho người bị ho có quá nhiều đờm hoặc ho mãn tính do bệnh hen suyễn, hút thuốc và tràn khí.Những người đang có nguy cơ hoặc suy giảm hô hấp cần tham khảo ý kiến của bác sĩ về lợi ích và tác hại khi dùng Tepincods để có quyết định phù hợp.Dùng Tepincods có thể liên quan đến giải phóng histamin. Do đó, cần thận trọng khi dùng Tepincods với trẻ em bị dị ứng. Tuyệt đối không sử dụng khi thuốc Tepincods có dấu hiệu bị đổi màu, mốc, chảy nước hay hết hạn dùng.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Tepincods, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Tuyệt đối không được tự ý mua thuốc Tepincods điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
626
Tìm hiểu về nguyên nhân ung thư tiền liệt tuyến và cách điều trị Ung thư tiền liệt tuyến từ lâu đã là nỗi lo lắng của mọi người, đặc biệt là đối tượng bệnh nhân nam ở độ tuổi trung niên. 1. Định nghĩa về ung thư tiền liệt tuyến Tuyến tiền liệt là một bộ phận trong cơ quan sinh sản của đàn ông, có trong lượng từ 20 - 25 gram. Kích thước này sẽ thay đổi theo thời gian từ khi nam giới bước vào độ tuổi dậy thì cho đến khi về già. Vị trí của tuyến tiền liệt là nằm ở phía dưới bàng quang, ngay cạnh túi tinh và nằm phía trước của trực tràng. Vì vậy có thể thăm khám tiền liệt tuyến bằng cách thăm trực tràng. Niệu đạo chạy xuyên qua tuyến tiền liệt để dẫn nước tiểu tới dương vật và ra ngoài. Nhiệm vụ chính của tuyến tiền liệt đó là sản xuất ra tinh dịch. Nguyên nhân ung thư tiền liệt tuyến là do sự tăng trưởng đột biến của các tế bào ở tuyến tiền liệt, lâu ngày hình thành nên các khối u ác tính và gây bệnh cho các tổ chức khác trong cơ thể. Tốc độ phát triển của bệnh thường chậm và trong thời gian đầu dường như rất ít biểu hiện triệu chứng. Thường nam giới trên 50 tuổi sẽ là đối tượng dễ mắc ung thư tiền liệt tuyến. Tỷ lệ đàn ông bị ung thư tuyến tiền liệt ở Việt Nam đang có xu hướng ngày càng gia tăng nhưng phần lớn bệnh nhân thường tới khám khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Điều này gây nhiều khó khăn cho công tác điều trị và tiên lượng sống của bệnh nhân thường không cao. 2. Các yếu tố dẫn tới nguy cao mắc ung thư tiền liệt tuyến Hiện vẫn chưa phân tích được nguyên nhân tại sao các tế bào bất thường tại tuyến tiền liệt lại tăng sinh một cách mất kiểm soát như vậy, nhưng các nhà nghiên cứu cũng chỉ ra một số tác nhân có mối liên hệ với căn bệnh này. Cụ thể: Do tuổi tác: đàn ông tuổi càng cao thì khả năng bị ung thư tiền liệt tuyến càng lớn. Các số liệu thống kê cho thấy chỉ có khoảng 10% số nam giới dưới 54 tuổi bị ung thư tiền liệt tuyến nhưng con số này đã tăng lên thành 65% khi họ bước sang khoảng 55 - 74 tuổi; Yếu tố di truyền: những nam giới có người thân trong gia đình bị ung thư tiền liệt tuyến (bố hoặc anh em trai) thì nguy cơ bị bệnh cao gấp 2 - 3 lần so với người bình thường; Chủng tộc: trong 3 chủng tộc người da trắng, da đen, da màu và da vàng thì người da màu có nguy cơ bị ung thư tiền liệt tuyến cao nhất và người châu Á chiếm tỷ lệ mắc thấp nhất; Các tác động khác: do các vấn đề về gen liên quan tới sự hình thành và sinh trưởng của tế bào ung thư, các yếu tố về môi trường, chế độ dinh dưỡng, tiếp xúc với hóa chất, hút thuốc, béo phì, viêm tuyến tiền liệt, lây bệnh qua đường tình dục, thắt ống dẫn tinh,... 3. Các triệu chứng ở bệnh nhân bị ung thư tuyến tiền liệt Khối u ở tuyến tiền liệt gia tăng kích thước làm tắc nghẽn đường tiểu và bàng quang; Rối loạn tiểu tiện: Mỗi khi đi tiểu bệnh nhân luôn có cảm giác tiểu không hết; Tiểu đêm nhiều lần; Tia nước tiểu yếu hơn so với trước đây; Nước tiểu có lẫn máu; Bí tiểu cấp tính; Tiểu không tự chủ. Trường hợp ung thư đã ở giai đoạn di căn sang cơ quan khác: Bệnh nhân bị đau cột sống, đau ở vùng xương chậu; Phù nề chi dưới; Cảm thấy đau buốt khi xuất tinh và khi xuất tinh có máu; Cơ thể gầy sút; Thiếu máu; Suy thận. 4. Có cách nào để chữa trị ung thư tiền liệt tuyến không? Dưới đây là các phương án điều trị ung thư tiền liệt tuyến đã được áp dụng rộng rãi hiện nay: 4.1. Biện pháp phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt Thông thường những bệnh nhân bị ung thư giai đoạn sớm (giai đoạn 1 hoặc 2) sẽ được chỉ định thực hiện phương pháp này và tiên lượng sống sau khi phẫu thuật là trên 10 năm. Ở giai đoạn sớm, khối u ác tính vẫn chưa có dấu hiệu phá hủy vỏ bao của tuyến nên nếu mổ sẽ giúp loại bỏ được tận gốc khối u. Tỷ lệ tái phát sau 5 năm là tầm dưới 10% kể từ thời điểm tiến hành phẫu thuật. Có 2 cách để xâm lấn vào khối u đó là phẫu thuật mở vùng dưới rốn hoặc phẫu thuật nội soi. Để “nhổ cỏ tận rễ", bác sĩ sẽ cắt toàn bộ túi tinh, tuyến tiền liệt và các mô bị tổn thương bởi tế bào ung thư. Ngoài ra phẫu thuật nội soi còn có tác dụng giảm đau và tăng khả năng hồi phục cho bệnh nhân. Tuy nhiên sau phẫu thuật bệnh nhân cũng có thể gặp các biến chứng như rối loạn cương dương (70%), tiểu không tự chủ được hoàn toàn (5 - 10%). 4.2. Biện pháp xạ trị ngoài Đây là kỹ thuật tận dụng sức mạnh của tia X năng lượng cao nhằm thủ tiêu sự tồn tại của các tế bào ung thư và thường được chỉ định trong trường hợp ung thư tiền liệt tuyến giai đoạn muộn 3 và 4. Thời gian cho một liệu trình xạ trị sẽ kéo dài trong khoảng từ 6 - 7 tuần. Sau xạ trị, bệnh nhân có thể gặp các tác dụng phụ như rối loạn tiêu hoá, mệt mỏi, rối loạn cương dương, rối loạn tiểu tiện,... 4.3. Siêu âm hội tụ đốt tuyến tiền liệt (HIFU) Khác với phẫu thuật bằng dao kéo, siêu âm hội tụ tiêu diệt các tế bào ung thư bằng cách sử dụng nhiệt thông qua sóng siêu âm. Kỹ thuật này dành cho những người bị ung thư giai đoạn sớm hoặc bệnh nhân không muốn điều trị bằng xạ trị ngoài. Tuy nhiên tỷ lệ tái phát khi áp dụng HIFU cao hơn so với xạ trị. Sau HIFU bệnh nhân có khả năng gặp các biến chứng như hẹp cổ bàng quang, hẹp niệu đạo,... 4.4. Phương pháp điều trị bằng nội tiết Biện pháp này được sử dụng trong trường hợp bệnh nhân ở giai đoạn di căn hạch hoặc di căn sang những cơ quan khác. Có 2 lựa chọn cho bệnh nhân đó là dùng thuốc tiêm với liệu trình 28 ngày/lần và áp dụng liên tục trong ít nhất 6 - 12 tháng, hoặc mổ cắt bỏ 2 tinh hoàn. Mục tiêu chính của biện pháp này là ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư thông qua việc cắt đứt nguồn cung testosteron. 5. Cách ngăn ngừa bệnh ung thư tiền liệt tuyến Bởi vì nguyên nhân gây ung thư vẫn chưa được làm sáng tỏ nên không có phương pháp đặc hiệu để chặn đứng căn bệnh này, nhưng nếu áp dụng các biện pháp sau đây thì sẽ giúp giảm thiểu được nguy cơ bị bệnh: Chế độ ăn uống, dinh dưỡng khoa học và hợp lý, ưu tiên ăn các loại rau củ quả nhiều chất xơ và vitamin thay vì tiêu thụ nhiều thực phẩm chức năng; Cải thiện thể chất bằng cách chăm chỉ luyện tập thể dục thể thao, giữ tinh thần lạc quan, vui tươi để nâng cao đời sống tinh thần; Duy trì mức cân nặng cân đối; Chủ động đi thăm khám sức khỏe định kỳ và tầm soát các bệnh ung thư.
medlatec
1,302
Điều trị sau đột quỵ não và các lưu ý cần nhớ Điều trị sau đột quỵ cần một chế độ chăm sóc đặc biệt, phù hợp với tình trạng từng người. Mục tiêu luôn được ưu tiên hàng đầu là giúp người bệnh phục hồi chức năng tối đa, trong thời gian nhanh nhất. 1. Các biến chứng nguy hiểm do đột quỵ não gây ra Đột quỵ gây ra nhiều biến chứng, di chứng cho người bệnh cụ thể là: – Rối loạn vận động: yếu, liệt một phần cơ thể hoặc nửa người. – Rối loạn nhận thức: giảm tư duy, mất trí nhớ mức độ nhẹ đến nặng, sa sút trí tuệ. – Rối loạn cơ tròn: tiểu và đại tiện không tự chủ. – Rối loạn ngôn ngữ: nói ngọng, nói lắp, âm điệu biến đổi, khó diễn đạt bằng lời, có người thậm chí không nói được. – Rối loạn thị giác: mắt kém, nhìn mờ, tầm nhìn giảm. – Liệt dây thần kinh mặt, tê liệt nửa mặt. – Rối loạn cảm giác: đau, tê, nóng rát, ngứa ran. Thậm chí mất cảm giác một phần trên cơ thể. – Mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ. – Khó nuốt kết hợp với tình trạng liệt dễ dẫn đến viêm phổi do thức ăn đi vào phổi. – Loét các vùng tỳ đè do nằm một chỗ quá lâu. – Giảm các kỹ năng xã hội, hoạt động cá nhân. Các rối loạn trên nếu không được điều trị sớm sẽ khiến người bệnh không tự chăm sóc bản thân, phải phụ thuộc vào người khác hoàn toàn. Từ đó, người bệnh trở thành gánh nặng cho gia đình, xã hội, người bệnh dễ trầm cảm, u uất. 2. Tìm hiểu về quá trình điều trị sau đột quỵ 2.1. Khi nào nên bắt đầu điều trị sau đột quỵ? Thời gian vàng để phục hồi chức năng, điều trị sau đột quỵ là trong vòng từ 24-48 giờ sau khi bị bệnh. Việc đầu tiên cần làm là giúp người bệnh thực hiện một số động tác độc lập, thông qua các bài tập. Nếu bệnh nhân đang yếu sức, có thể hỗ trợ để thực hiện. Mục đích của việc làm này là tăng khả năng vận động ở các chi bị giảm chức năng do đột quỵ não. Người bệnh có thể bắt đầu học cách ngồi dậy, di chuyển giữa giường và ghế, di chuyển từng bước nhỏ. Ban đầu có thể nhờ người nhà dìu đi sau đó tăng dần mức độ không có sự trợ giúp. Sau đó, người bệnh cũng nên thực hiện các hoạt động cơ bản hàng ngày như tắm, mặc quần áo, … Việc phục hồi chức năng sớm giúp tăng khả năng hồi phục các khả năng, kỹ năng bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, điều bác sĩ ưu tiên hàng đầu sẽ là: – Ổn định tình trạng đột quỵ của bệnh nhân. – Kiểm soát các yếu tố nguy cơ đe dọa tính mạng. – Ngăn ngừa đột quỵ não tái phát trong tương lai. – Hạn chế biến chứng liên quan đến đột quỵ não. Điều trị phục hồi chức năng sau đột quỵ cần được thực hiện sau khi tình trạng người bệnh ổn định 2.2. Điều trị sau đột quỵ kéo dài bao lâu? Thời gian phục hồi chức năng đột quỵ còn phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng và các biến chứng bệnh gây ra. Một số người sống sót sau đột quỵ hồi phục trong thời gian ngắn. Nhưng cũng có trường hợp mất nhiều thời gian kéo dài từ vài tháng đến vài năm để tìm lại sức khỏe và các kỹ năng cơ bản. Điều quan trọng là người bệnh cần giữ tinh thần lạc quan, thoải mái và kiên trì điều trị. Bên cạnh đó, sự động viên và chăm sóc tận tình của người nhà cũng giúp người bệnh nhanh chóng hồi phục. 2.3. Yếu tố quyết định kết quả điều trị phục hồi sau đột quỵ Kết quả phục hồi chức năng sau đột quỵ phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm: – Mức độ nghiêm trọng và tổn thương của não. – Tuổi tác: người trẻ có khả năng phục hồi tốt hơn so với người lớn tuổi. – Cường độ và mức độ phù hợp của phác đồ phục hồi chức năng. – Mức độ nghiêm trọng của bệnh lý, bệnh nền kèm theo. – Không gian sống trong gia đình: cần bổ sung tay vịn cầu thang, thanh vịn để đảm bảo an toàn và tăng tính độc lập cho người bệnh. – Sự hỗ trợ, chăm sóc, quan tâm từ người thân, bạn bè. – Thời gian phục hồi: nên bắt đầu càng sớm càng tốt. 3. Người bệnh cần làm gì để ngăn ngừa đột quỵ tái phát? Nghiên cứu gần đây cho thấy, việc điều chỉnh lối sống và sử dụng thuốc có thể ngăn ngừa một cơn đột quỵ khác diễn ra. Bên cạnh đó, cần ngăn chặn các yếu tố nguy cơ quan trọng sau đây: 3.1. Kiểm soát huyết áp Huyết áp cao là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây đột quỵ não. Những người sống sót sau đột quỵ cần được theo dõi và đưa huyết áp trở về ngưỡng bình thường. Bên cạnh đó, người bệnh nên thay đổi chế độ ăn uống phù hợp và dùng các loại thuốc theo đơn để giúp điều chỉnh huyết áp về mức ổn định. Kiểm soát huyết áp là việc làm cần ưu tiên để ngăn ngừa bệnh tái phát 3.2. Bỏ thuốc lá, thuốc lá điện tử Hút thuốc lá làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ não. Nguyên nhân có liên quan đến sự tích tụ của các mảng xơ vữa động mạch. Thuốc lá cũng là yếu tố làm tăng huyết áp, khiến máu đặc hơn và dễ đông hơn. 3.3. Điều chỉnh lối sống Người bệnh sau đột quỵ nên tập thể dục, vận động thường xuyên và duy trì cân nặng hợp lý. Béo phì và ít vận động là nguyên nhân dẫn đến tăng huyết áp, tiểu đường và bệnh tim mạch. Thừa cân cũng làm tăng nguy cơ đột quỵ do thiếu máu não. Bên cạnh đó, người bệnh không nên thức khuya, cần ngủ đủ 8 tiếng mỗi ngày. Không nên sử dụng thiết bị điện tử trong thời gian dài sẽ gây ức chế thần kinh. Thay vào đó nên đọc sách, nghe nhạc nhẹ nhàng để thư giãn. 3.4. Giảm mức mỡ máu Cholesterol cao dẫn đến sự tích tụ các chất béo (xơ vữa động mạch) trong mạch máu, khiến lượng máu và oxy lên não suy giảm. Sau đột quỵ, người bệnh cần đặc biệt quan tâm đến chỉ số cholesterol 3.5. Quản soát bệnh tim, bệnh tiểu đường Các rối loạn tim mạch có thể dẫn đến các cục máu đông gây tắc nghẽn mạch máu não. Người bệnh nên thăm khám và tuân thủ phác đồ để ngăn ngừa cục máu đông xuất hiện. Bệnh tiểu đường gây ra những phá hủy trong mạch máu khắp cơ thể bao gồm có não. Tổn thương ở não nghiêm trọng và lan rộng khi lượng đường huyết cao. Vì vậy, để ngăn ngừa đột quỵ tái phát, việc điều trị và kiểm soát bệnh tiểu đường vô cùng cần thiết. Đột quỵ không chỉ là tình trạng cấp tính mà còn gây ra nhiều di chứng nặng nề, kéo dài. Vì thế, người bệnh sau đột quỵ cần được chăm sóc và điều trị phục hồi phù hợp. Bên cạnh đó cũng cần thăm khám thường xuyên và điều trị dự phòng để ngăn bệnh tái phát.
thucuc
1,309
Không nên bỏ qua: Khám sức khỏe tổng quát cần những gì? Khám sức khỏe tổng quát là một trong những việc làm vô cùng cần thiết nhằm sớm phát hiện các bệnh lý tiềm ẩn, từ đó đưa ra phác đồ điều trị sao cho phù hợp nhất. Tuy nhiều người hiểu được tầm quan trọng đó nhưng lại không biết khám sức khỏe tổng quát cần những gì. Bài viết sau sẽ giúp độc giả có thêm một số thông tin về việc chuẩn bị trước khi thăm khám. 1. Độ tuổi nào nên đi khám sức khỏe tổng quát định kỳ? Trước khi muốn biết khám sức khỏe tổng quát cần những gì thì bạn cũng cần phải biết độ tuổi mà các chuyên gia y tế khuyên nên đi theo dõi sức khỏe thường xuyên để từ đó áp dụng với chính bản thân mình. Theo nhiều ý kiến đánh giá của chuyên gia, việc khám sức khỏe tổng quát định kỳ sẽ giúp phát hiện sớm nhiều bệnh lý kể cả khi còn trong giai đoạn ủ bệnh, nhất là với các căn bệnh nguy hiểm như ung thư, viêm gan B, viêm gan C, tăng huyết áp, tiểu đường, loãng xương, thoái hóa xương khớp,... Các yếu tố tác động đến độ tuổi và lịch trình khám tổng quát Một số nguyên nhân phổ biến khiến cho lịch trình theo dõi sức khỏe định kỳ của mỗi người là khác nhau bao gồm: Sự khác biệt giữa các vấn đề liên quan đến nội tiết tố trong cơ thể khiến cho thể trạng giữa nam giới và nữ giới có sự khác nhau nên dẫn đến những chênh lệch về lộ trình khám sức khỏe tổng quát. Trường hợp người thân trong những gia đình mắc các bệnh lý có khả năng di truyền thì tốt nhất các thế hệ sau nên khám sức khỏe tổng quát sớm để tầm soát nguy cơ bị bệnh. Do tính chất công việc khiến cho nhiều ngành nghề tác động xấu đến sức khỏe sau một thời gian nhất định, do đó mà tùy vào từng loại công việc khác nhau mà mọi người nên có sự kiểm tra để đánh giá tình trạng cơ thể. Điều kiện kinh tế cũng là yếu tố quyết định đến việc khám sức khỏe tổng quát của mọi người bởi có không ít trường hợp cơ thể có biểu hiện của bệnh nhưng do cuộc sống còn khó khăn khiến nhiều người trì hoãn việc khám sức khỏe tổng quát. Độ tuổi khuyến cáo nên bắt đầu khám sức khỏe tổng quát Dựa vào những yếu tố nói trên cùng với nhiều nghiên cứu tương tự, các chuyên gia tế khuyến cáo người từ đủ 18 tuổi trở lên thì nên bắt đầu việc khám tổng quát định kỳ. Nếu là người trẻ dưới 25 tuổi thì nên thực hiện việc theo dõi tình trạng cơ thể 5 năm một lần. Người sau 30 tuổi thì tốt nhất nên theo dõi định kỳ 3 năm/lần còn người sau 40 tuổi thì mỗi năm 1 lần. Bên cạnh những khuyến cáo chung nói trên thì theo Hiệp hội Tim mạch của Mỹ thì người từ 18 tuổi nên đo huyết áp mỗi năm để kiểm soát bệnh tăng huyết áp. Phụ nữ có quan hệ tình dục thì sau 3 năm hoặc khi đủ 21 tuổi nên thực hiện kiểm tra và xét nghiệm PAP Smear để tầm soát căn bệnh ung thư cổ tử cung. 2. Khám sức khỏe tổng quát cần những gì? Câu trả lời chính xác cho câu hỏi khám sức khỏe tổng quát cần những gì còn phụ thuộc vào từng đối tượng và mục đích khám. Nếu mục đích của việc khám tổng quát là để xin việc thì tùy vào những yêu cầu tại đơn vị công tác mà quá trình theo dõi sức khỏe cần có sự chuẩn bị trước hay không cũng như các loại hồ sơ và hạng mục cần đánh giá theo quy định của nơi làm việc đó. Còn nếu bạn khám tổng quát để đánh giá tổng thể tình trạng sức khỏe của cơ thể hoặc kiểm tra một loại bệnh lý nào đó mà bạn nghi ngờ hay có nguy cơ mắc bệnh thì bạn có thể nhờ bác sĩ tư vấn để biết mình cần chuẩn bị những gì và thực hiện các yêu cầu nào? Một số trường hợp, trước khi thực hiện khám sức khỏe tổng quát, bác sĩ có thể yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn, nhịn tiểu hoặc uống nhiều nước,... để kết quả xét nghiệm, đánh giá được khách quan và chính xác nhất. Tuy nhiên, không phải trường hợp cũng cần thực hiện những yêu cầu đó. Chính vì vậy mà thật khó để có câu trả lời chính xác cho câu hỏi khám sức khỏe tổng quát cần những gì nếu không có từng trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, vẫn có một số điểm dưới đây mà bạn cần chú ý trước khi đến gặp bác sĩ để thực hiện khám tổng quát. 3. Lưu ý trước khi khám sức khỏe tổng quát Nắm các thông tin sức khỏe liên quan đến người thân Cần phải nắm rõ các thông Hiểu rõ tình trạng của cơ thể Bạn cần phải biết các biểu hiện bất thường của chính cơ thể mình cũng như bản thân bị dị ứng với các chất nào, loại thuốc nào,... Bên cạnh đó thì các loại bệnh mà bạn đã được tiêm chủng, các bệnh lý mà bạn đã từng mắc và việc điều trị có kết quả như thế nào hoặc bản thân từng phẩu thuật, chấn thương,... cũng là yếu tố quan trọng giúp bác sĩ kiểm tra chính xác sức khỏe của cơ thể hiện tại. Thực hiện những yêu cầu với một số kỹ thuật chuẩn đoán nhất định Nếu bạn có ý định muốn xét nghiệm máu hay nước tiểu thì tốt nhất không nên ăn sáng, uống các loại nước có gas, nước ngọt, các chất gây nghiện như cafe, trà,... để đảm bảo kết quả không bị ảnh hưởng nào dẫn đến sai lệch. Nếu trường hợp cần siêu âm bụng để kiểm tra tổng quát các cơ quan trong ổ bụng thì bạn nên nhịn ăn vài giờ để kiểm tra túi mật. Siêu âm bàng quang thì bạn nên nhịn tiểu và uống nhiều nước trong khoảng thời gian trước khi tiến hành từ 2 giờ trở lên để bàng quang căng nước tiểu, thuận lợi cho việc đánh giá bàng quang và các cơ quan sinh dục. Mang theo các kết quả kiểm tra cũ cùng các giấy tờ có liên quan Nếu bạn đã từng khám tổng quát hay khám bất kỳ bệnh nào thì tốt nhất nên mang theo các kết quả cũ để bác sĩ đánh giá và so sánh với kết quả hiện tại. Đồng thời, bạn cũng cần phải nhớ mang theo các loại giấy tờ tùy thân như chứng minh nhân dân, thẻ bảo hiểm ý tế,... để tiến hành đăng ký thủ tục khám chữa bệnh.
medlatec
1,180
Thông tin bệnh ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu Ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu là một số các dạng ung thư có tỷ lệ điều trị thành công cao nhất, con số có thể lên tới 100%. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp các thông tin hữu ích về ung thư tuyến giáp ở giai đoạn sớm, từ đó giúp người bệnh có thể chủ động trong việc phát hiện và có phương hướng đối phó với căn bệnh này. 1. Chi tiết về giai đoạn đầu của ung thư tuyến giáp Ung thư tuyến giáp là một căn bệnh ung thư tuyến nội tiết thường gặp nhất tại Việt Nam cũng như trên thế giới. Tuyến giáp có vai trò kiểm soát trao đổi chất và chuyển hóa trong cơ thể. Ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu là thời điểm các tế bào ung thư khu trú ở tuyến giáp mới bắt đầu hình thành và phát triển, chưa xâm lấn đến bất kỳ cơ quan nào. Nếu được phát hiện trong giai đoạn này thì cơ hội chữa khỏi bệnh là rất cao, có thể lên đến 100%. Tuy nhiên đây là giai đoạn thường không có biểu hiện rõ ràng, dễ bị bỏ sót, khó phát hiện nếu không đi thăm khám sức khỏe định kỳ. Dựa vào đặc điểm mô bệnh học, ung thư tuyến giáp được chia thành 2 thể chính là thể biệt hóa và không biệt hóa. Đa số các trường hợp ung thư tuyến giáp được chẩn đoán ở thể biệt hóa. Đây là thể bệnh có tiến triển chậm, thường được phát hiện ở giai đoạn sớm và có tiên lượng điều trị tốt. Trong khi đó ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa thường có tiến triển rất nhanh, chủ yếu được phát hiện ở giai đoạn muộn, có tiên lượng xấu. 2. Dấu hiệu của ung thư tuyến giáp giai đoạn sớm Như đã đề cập ở trước đó, ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu gây ra ít những triệu chứng điển hình, nhưng người bệnh vẫn có thể nhận thấy những thay đổi đối với cơ thể nếu theo dõi chặt chẽ. – Có hạch nhỏ mềm tại vùng cổ – Khối u vùng cổ cứng chắc ít di động – Có cảm giác nuốt khó, khàn giọng Người bệnh nên tự khám cổ thường xuyên để phát hiện những dấu hiệu bất thường tại vùng cổ 3. Phải làm gì khi có biểu hiện nghi ngờ ung thư tuyến giáp? 3.1 Thăm khám kịp thời xác định bệnh lý ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu Khi nhận thấy những dấu hiệu bất thường tại vùng cổ, bạn nên nhanh chóng đi thăm khám tại các bệnh viện uy tín để có thể phát hiện ung thư tuyến giáp ở giai đoạn càng sớm càng tốt. Trước tiên bác sĩ sẽ khai thác bệnh sử, các dấu hiệu nghi ngờ, thăm khám tuyến giáp, sau đó sẽ chỉ định các xét nghiệm, kiểm tra cận lâm sàng để xác định bệnh. – Siêu âm tuyến giáp: Cho phép xác định những bất thường tại tuyến giáp, đánh giá vị trí, kích thước, đặc điểm khối u… – Các xét nghiệm đánh giá chức năng tuyến giáp. – Chụp CT hoặc MRI giúp đánh giá các tổn thương hiện có tại tuyến giáp đầy đủ. – Sinh thiết được chỉ định bằng cách chọc hút tế bào để làm xét nghiệm, mô bệnh sẽ được quan sát, kiểm tra dưới kính hiển vi. Siêu âm tuyến giáp là một trong những phương pháp chẩn đoán hình ảnh để xác định những bất thường tại tuyến giáp 3.2 Điều trị kịp thời ung thư tuyến giáp ở giai đoạn đầu Nếu bệnh nhân được chẩn đoán xác định mắc ung thư tuyến giáp đang ở giai đoạn sớm thì cần tiếp nhận điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Các phương pháp điều trị sẽ được xây dựng chuyên biệt dựa trên tình trạng riêng ở mỗi người bệnh. – Phẫu thuật: Bệnh nhân có thể được chỉ định cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp hoặc cắt bỏ thùy giáp, eo giáp để ngăn chặn sự phát triển rộng hơn nữa của tế bào ung thư, điều trị triệt căn loại bỏ triệt để khối u. – Xạ trị i-ốt: Thường được chỉ định thực hiện bổ trợ sau phẫu thuật nhằm mục đích tiêu diệt các mô giáp ác tính còn sót lại sau phẫu thuật cắt bỏ. – Điều trị nội tiết sau phẫu thuật: Bệnh nhân cần bổ sung hormone tuyến giáp sau phẫu thuật và xạ trị i-ốt. Liều lượng thuốc và thời gian sử dụng sẽ được bác sĩ chỉ định tùy thuộc vào mỗi người bệnh. Điều trị ung thư tuyến giáp bằng phác đồ chuẩn Singapore nâng cao cơ hội sống cho người bệnh 4. Biện pháp phòng tránh mắc ung thư tuyến giáp hiệu quả 4.1 Phòng tránh ung thư tuyến giáp bằng chế độ sinh hoạt – Nên tránh tiếp xúc với tia bức xạ, trong trường hợp làm việc tại môi trường có chứa hóa chất độc hại, tia bức xạ cần tuân thủ các quy định bảo hộ nghiêm ngặt. – Sử dụng chế độ ăn uống hợp lý: Cần hạn chế sử dụng đồ ăn nhanh, đồ ăn chiên rán nhiều dầu mỡ, nên bổ sung rau xanh, trái cây, khoáng chất thiết yếu, cân bằng lượng i-ốt trong cơ thể… – Duy trì mức cân nặng hợp lý: Thừa cân, béo phì là những yếu tố nguy cơ dễ dẫn đến bệnh ung thư tuyến giáp. Lời khuyên dành cho người bệnh là nên vận động thể dục thường xuyên để duy trì mức cân nặng hợp lý. – Chú ý đến các dấu hiệu bệnh, chủ động quan tâm sát sao đến sức khỏe, sự thay đổi trên cơ thể để từ đó kịp thời đi thăm khám và kiểm tra. 4.2 Tầm soát ung thư tuyến giáp Dấu hiệu ung thư tuyến giáp ở giai đoạn đầu thường không rõ ràng để người bệnh có thể nhận thấy được. Phần lớn được phát hiện khi bệnh nhân đi khám sức khỏe định kỳ hoặc tình cờ phát hiện khi kiểm tra một bệnh lý khác. Do vậy, việc tầm soát ung thư tuyến giáp đóng vai trò rất quan trọng trong việc phát hiện bệnh, đặc biệt cần sàng lọc, tầm soát ung thư tuyến giáp ở những đối tượng sau: – Đối tượng từng có tiền sử xạ trị hoặc tiếp xúc với tia bức xạ lúc còn nhỏ. – Người sống gần biển có lượng i-ốt cao trong cơ thể, hoặc người thiếu i-ốt. – Người gặp tình trạng u đơn nhân hoặc đa nhân tuyến giáp. – Người có người thân trong gia đình từng mắc ung thư tuyến giáp. Trên đây là các thông tin về bệnh ung thư tuyến giáp ở giai đoạn đầu tiên trong chu trình diễn biến từ khi hình thành đến khi vượt ra ngoài tuyến giáo, di căn sang các cơ quan khác. Lời khuyên cho người bệnh là nên đi thăm khám sức khỏe định kỳ, tầm soát ung thư sớm bởi càng phát hiện bệnh ở các giai đoạn đầu sẽ càng gia tăng cơ hội điều trị đơn giản và đạt kết quả thành công.
thucuc
1,253
Đậu mùa khỉ là bệnh gì và các biến chứng tiềm ẩn ở mẹ bầu Sự xuất hiện của nhiều ca bệnh đậu mùa khỉ tại khu vực miền Nam đang khiến nhiều người lo lắng và hoang mang không biết đậu mùa khỉ là bệnh gì. Đây là căn bệnh truyền nhiễm cấp tính cần được chú ý, đặc biệt là phụ nữ đang mang thai với nhiều nguy cơ biến chứng tiềm ẩn. Tìm hiểu về căn bệnh này ngay bên dưới, mẹ nhé!  1. Bệnh đậu mùa khỉ là bệnh gì? Đậu mùa khỉ là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm bắt nguồn từ virus đậu mùa khỉ. Căn bệnh này bắt nguồn từ động vật và lây lan sang con người, và có thể lây lan giữa người với người. Đậu mùa khỉ xuất hiện ở Việt Nam dấy lên sự quan tâm về căn bệnh đậu mùa khỉ là bệnh gì Bệnh thường phổ biến ở khu vực Trung Phi và Tây Phi, đặc biệt là trong các khu vực có rừng nhiệt đới và tồn tại các loài động vật có khả năng mang virus đậu mùa khỉ. Bên cạnh đó, người mắc bệnh đậu mùa khỉ cũng đã được ghi nhận ở một số quốc gia khác ngoài Trung Phi và Tây Phi, khi họ di chuyển từ những khu vực có sự lưu hành của virus đậu mùa khỉ. Tại Việt Nam, những ca mắc đậu mùa khỉ đầu tiên bùng phát trong nước cũng đã được ghi nhận. Từ đầu tháng 7/2023 đến 9/10/2023, Việt Nam ghi nhận 16 ca mắc đậu mùa khỉ, rải rác tại các tỉnh Hồ Chí Minh và Bình Dương. Số ca đậu mùa khỉ đột ngột tăng trong thời gian qua đã khiến nhiều người lo lắng. 2. Biểu hiện nhiễm bệnh đậu mùa khỉ là gì? Bệnh đậu mùa khỉ có nhiều dấu hiệu và triệu chứng đa dạng. Một số người chỉ trải qua triệu chứng nhẹ, trong khi những người khác có triệu chứng nặng hơn và cần được chăm sóc y tế. Những người có nguy cơ cao mắc phải bệnh đậu mùa khỉ nặng hoặc phát triển biến chứng bao gồm phụ nữ mang thai, trẻ em và những người có hệ miễn dịch suy giảm. – Triệu chứng thường gặp của bệnh đậu mùa khỉ bao gồm đau đầu cực kỳ, đau cơ, đau lưng, sốt, suy nhược cơ thể và sưng hạch bạch huyết. – Sau đó, phát ban xuất hiện và có thể kéo dài từ 2 đến 3 tuần. Nốt ban thường tập trung ở mặt, lòng bàn tay và lòng bàn chân, họng, mắt, miệng, vùng bẹn và xung quanh khu vực hậu môn. – Tổn thương da có thể có từ một vài nốt cho đến hàng nghìn nốt. Ban đầu, tổn thương là phẳng, sau đó chuyển thành nốt nước hoặc mủ trước khi trở thành vảy, khô và bong vảy, cuối cùng tạo thành một lớp da mới. 3. Đậu mùa khỉ lây qua đường nào? Chủng đậu mùa khỉ ban đầu được phát hiện ở khỉ vào năm 1958 nhưng đến nay thì động vật gặm nhấm đang được xem là nguồn lây chính. Ở châu Phi, virus đậu mùa khỉ đã được phát hiện ở nhiều loại động vật khác như sóc, chuột,… Con người có thể bị nhiễm virus đậu mùa khỉ thông qua ba con đường chính sau: Virus đậu mùa khỉ xâm nhập gây ra các nốt ban ở bàn tay, bàn chân, mặt, bẹn, vùng hậu môn,… – Virus đậu mùa khỉ xâm nhập vào cơ thể thông qua các tổn thương như vết cắn hoặc vết xước từ động vật mang virus. – Tiếp xúc với thực phẩm chưa được nấu chín kỹ hoặc sử dụng các sản phẩm từ động vật nhiễm bệnh. – Virus đậu mùa khỉ lây truyền trực tiếp qua tiếp xúc gần với người mắc bệnh, thông qua dịch cơ thể, tổn thương trên da hoặc niêm mạc (mắt, mũi, miệng). Virus chủ yếu lây truyền qua giọt bắn đường hô hấp, tuy nhiên, virus không thể lan tỏa xa, vì vậy phải có sự tiếp xúc gần với người bệnh mới có thể bị nhiễm. – Có thể lây truyền gián tiếp do chạm vào giường, quần áo, hay các vật dụng có nhiễm virus từ người bệnh. 4. Những đối tượng có nguy cơ lây nhiễm đậu mùa khỉ Bất cứ ai cũng có thể bị lây nhiễm bệnh đậu mùa khỉ. Tuy nhiên, những đối tượng sau sẽ có nguy cơ lây nhiễm cao hơn nếu tiếp xúc với virus đậu mùa khỉ: – Những người sống chung hoặc có tiếp xúc gần (bao gồm quan hệ tình dục) với người mắc bệnh đậu mùa khỉ, cũng như những người tiếp xúc thường xuyên với động vật bị nhiễm bệnh sẽ phải đối diện với nguy cơ mắc bệnh đậu mùa khỉ cao nhất. – Các nhân viên y tế phải chăm sóc cho các bệnh nhân mắc bệnh đậu mùa khỉ. – Trẻ sơ sinh, trẻ em, những người có hệ miễn dịch suy giảm và phụ nữ mang thai đang đối mặt với nguy cơ biến chứng nghiêm trọng hơn và có thể gặp nguy hiểm đến tính mạng do bệnh đậu mùa khỉ. 5. Các biến chứng tiềm ẩn khi mắc bệnh đậu mùa khỉ ở mẹ bầu Đậu mùa khỉ là căn bệnh truyền nhiễm hiếm gặp nhưng nguy hiểm. Nếu phụ nữ đang mang thai mắc phải bệnh đậu mùa khỉ có thể gặp phải những nguy cơ tiềm ẩn như: – Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cảnh báo rằng phụ nữ mang thai mắc bệnh đậu mùa khỉ có khả năng gặp các biến chừng nghiêm trọng trong thai kỳ, bao gồm: sảy thai, thai lưu. – Chưa có chứng cứ rõ ràng về việc mẹ mắc bệnh đậu mùa khỉ có làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh ở trẻ hay không. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai cần đặc biệt cẩn trọng đối với sốt cao do đậu mùa khỉ gây ra, vì mẹ sốt cao trong giai đoạn đầu thai kỳ có thể gia tăng nguy cơ mắc một số dị tật bẩm sinh cho thai nhi. – Trẻ có thể lây nhiễm virus đậu mùa khỉ qua nhau thai từ trong bụng mẹ hoặc lây truyền qua tiếp xúc vết thương hở trong quá trình sinh nở, do đó, trẻ sẽ có khả năng cao bị đậu mùa khỉ bẩm sinh và sẽ gặp phải nhiều biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng hơn những người lớn khỏe mạnh. – Ngoài ra, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh đậu mùa khỉ có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm khác cho sức khỏe của chính người mẹ như: viêm phế quản phổi, nhiễm trùng huyết, viêm mô não và viêm não, nhiễm trùng giác mạc, nhiễm trùng thứ cấp,… gây nguy hiểm đến tính mạng. Nếu phụ nữ đang mang thai mắc phải bệnh đậu mùa khỉ có thể gặp phải nhiều nguy cơ tiềm ẩn nguy hiểm Đã hiểu được đậu mùa khỉ là bệnh gì và những thông tin về căn bệnh này, mẹ bầu nên cực kỳ cảnh giác với virus đậu mùa khỉ trong giai đoạn nhiều ca bệnh đã bắt đầu bùng phát rải rác ở nước ta. Đồng thời, chú ý tuân thủ các biện pháp phòng bệnh theo hướng dẫn của Bộ Y tế để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi.
thucuc
1,284
Quy trình khám nội soi dạ dày đại tràng tại 1. Thủ thuật nội soi dạ dày đại tràng 1.1. Nội soi dạ dày đại tràng phát hiện bệnh gì? Nội soi dạ dày đại tràng là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại, sử dụng trang thiết bị máy móc tiên tiến. Bác sĩ sẽ đưa một ống nội soi mềm đi sâu vào lòng ống tiêu hóa để thăm dò và phát hiện các tổn thương bất thường, các bệnh lý dạ dày đại tràng như: – Bệnh lý trào ngược dạ dày thực quản, trào ngược dịch mật – Viêm – Loét – Polyp – Các biến chứng như xuất huyết tiêu hóa, thủng ống tiêu hóa,.. – Đặc biệt, nội soi còn giúp phát hiện ung thư đường tiêu hóa giai đoạn sớm và rất sớm. Bên cạnh giá trị chẩn đoán cao, nội soi còn cho phép thực hiện can thiệp sinh thiết mô bệnh học (test vi khuẩn HP, sinh thiết tìm dấu ấn ung thư) và can thiệp điều trị tốt (cắt polyp, cầm máu tổn thương, loại bỏ tổ chức ung thư sớm,… Đây đều là những lợi thế tối ưu của nội soi mà hiện nay các phương pháp chẩn đoán khác chưa thể thực hiện được. Nội soi là phương pháp tiêu chuẩn giúp chẩn đoán chính xác các bệnh lý gặp phải ở đường tiêu hóa. 1.2. Khi nào cần nội soi? Khi gặp các dấu hiệu tiêu hóa bất thường, người bệnh nên chủ động thăm khám chuyên khoa tiêu hóa và thực hiện nội soi khi có chỉ định. Cụ thể, những trường hợp cần nội soi dạ dày gồm có: – Đau bụng thượng vị; – Sụt cân nhanh; – Ợ chua, ợ hơi – Chán ăn, ăn kém tiêu; – Bị trào ngược axit từ dạ dày lên tới thực quản; – Buồn nôn hoặc nôn; – Kém hấp thu; – Nôn ra máu hoặc đại tiện có thấy máu; – Người bệnh dùng thường xuyên các thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm, giảm đau. Dùng lâu ngày gây đau bụng thượng vị; – Người bệnh đang theo dõi bệnh lý dạ dày thực quản như viêm, loét, polyp,..; Những trường hợp cần nội soi đại tràng gồm có: – Đau bụng bất thường; – Thay đổi thói quen đi ngoài, đại tiện khó khăn; – Cảm giác đi ngoài không hết phân, đi ngoài xong không thấy nhẹ bụng; – Đại tiện ra máu; – Bị sụt cân nhanh; – Người bệnh đang phải theo dõi các bệnh lý đại trực tràng như viêm, loét, polyp,…; Ngoài ra, các chuyên gia nội soi tiêu hóa cũng khuyến cáo, người từ 40 tuổi kể cả không có triệu chứng rõ ràng cũng nên chủ động nội soi cả dạ dày và đại tràng nhằm tầm soát bệnh lý đường tiêu hóa đặc biệt là ung thư. Với những người thuộc đối tượng có nguy cơ cao như tiểu sử gia đình có thành viên bị polyp hoặc ung thư đại trực tràng, người sống trong môi trường độc hại, có nhiều người mắc ung thư thì việc tầm soát có thể được thực hiện sớm hơn. 2.1. Khám nội soi dạ dày đại tràng Khám lâm sàng trước trước nội soi dạ dày đại tràng sẽ giúp bác sĩ đánh giá ban đầu về tình trạng sức khỏe của người bệnh để từ đó xem xét người bệnh có cần thực hiện nội soi hay không và chỉ định phương pháp nội soi phù hợp. 2.2. Thực hiện nội soi dạ dày đại tràng sau khám Sau khi khám, người bệnh sẽ có chỉ định nội soi. Để có thể thực hiện nội soi, người bệnh sẽ được hướng dẫn làm các yêu cầu trước nội soi sau đây nhằm đảm bảo tính an toàn và thủ thuận được diễn ra thuận lợi cho chẩn đoán chính xác: – Xét nghiệm máu – Làm các chẩn đoán cận lâm sàng cần thiết khác như siêu âm, chụp CT, điện tim,.. – Đo huyết áp, đo cân nặng, chiều cao. – Làm sạch đại tràng – Làm sạch dạ dày Khi người bệnh đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu trước nội soi sẽ được chuyển vào phòng nội soi. Bác sĩ thực hiện gây mê và bắt đầu nội soi dạ dày, nội soi đại tràng. Quá trình nội soi thường diễn ra nhanh chóng (khoảng 15-20 phút với nội soi dạ dày và 30-45 phút với nội soi đại tràng). Trường hợp phát sinh các can thiệp như cầm máu tổn thương, lấy dị vật đường tiêu hóa, cắt polyp,… thì sẽ tốn thêm nhiều thời gian hơn. Sau khi hoàn tất việc nội soi, người bệnh được rút đường truyền mê và được đưa về nghỉ ngơi tại chỗ ít nhất 30 phút. Hình ảnh ekip đang thực hiện nội soi dạ dày. 2.3. Đọc kết quả nội soi Người bệnh sau khi đã nghỉ ngơi 30 phút sau khi nội soi sẽ được đo lại huyết áp và nhận kết quả nội soi. Người bệnh cầm theo kết quả và được hướng dẫn trở lại phòng khám ban đầu đọc kết quả với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa. Dựa theo kết quả nội soi, bác sĩ sẽ kết luận về tình trạng bệnh gặp phải và lên chi tiết phác đồ điều trị cũng như hướng dẫn điều trị đúng cách. 3. Khi gặp các dấu hiệu tiêu hóa bất thường, bạn nên chủ động thăm khám nội soi dạ dày đại tràng. Việc phát hiện sớm sẽ giúp ích rất nhiều cho quá trình điều trị, cho hiệu quả chữa khỏi bệnh cao, hạn chế ngăn ngừa biến chứng bệnh.
thucuc
972
Siêu âm 7 tuần chưa có tim thai có vấn đề gì không? Siêu âm 7 tuần chưa có tim thai khiến nhiều mẹ vô cùng lo lắng, không biết nguyên nhân do đâu, không biết thai nhi có gặp vấn đề gì không. 1. Thai nhi 7 tuần đã có tim thai chưa? Theo quá trình phát triển của thai nhi trong bụng mẹ, tim thai bắt đầu hình thành khi thai 5 tuần. Tim thai lúc này chỉ gồm các ống dẫn đơn giản, kích thước vô cùng nhỏ, chỉ bằng hạt gạo mà thôi. Sau 2 tuần phát triển, sang tuần thai 7, tim thai đã lớn hơn, chia 2 buồng tim phải và trái. Tim thai sẽ phát triển và hoàn thiện tiếp, cho tớ tuần 12 - 14 thì tim đã đập mạnh mẽ. Lúc này, mẹ có thể nghe thấy tiếng tim thai rõ ràng qua các thiết bị hỗ trợ. Như vậy, thai 7 tuần đã có tim thai xuất hiện rõ, cũng có những nhịp đập đầu tiên. Nếu thai nhi siêu âm chưa thấy tim thai thì bác sỹ sẽ có thể nghi ngờ, yêu cầu tiến hành một sẽ xét nghiệm kiểm tra thai còn sống không như: xét nghiệm beta HCG,… Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy thai nhi vẫn bình thường thì mẹ cũng đừng nên quá lo lắng. Có thể do tim thai đã xuất hiện nhưng còn nhỏ, đang trong giai đoạn phát triển sơ khai nên thiết bị siêu âm không thấy rõ được. Hơn nữa, mỗi thai nhi đều có quá trình phát triển khác nhau, nên có thể có tim thai trễ hơn. 2. Nguyên nhân siêu âm 7 tuần chưa có tim thai Rất nhiều trường hợp siêu âm 7 tuần chưa có tim thai có nguyên nhân do tính sai tuổi thai. Bởi lúc này thai nhi còn nhỏ, mẹ và bác sỹ tính tuổi thai dựa trên ngày rụng trứng, nên tuổi thai chính xác có thể sai lệch 1 - 2 tuần. Ngoài ra, hình thức siêu âm mẹ bầu lựa chọn kiểm tra cũng ảnh hưởng đến kết quả. Siêu âm vùng bụng thường ít nhạy hơn, khó xác định nhịp tim thai khi thai nhi còn nhỏ, nhịp đập chưa rõ ràng. Còn siêu âm qua đầu dò âm đạo cho kết quả chính xác hơn do đầu dò tiếp cận gần với tử cung hơn. Ngoài số ít trường hợp thai đúng 7 tuần xuất hiện tim thai muộn thì nguyên nhân có thể do mẹ đã sảy thai hoặc thai 7 tuần chết lưu mà không biết. Siêu âm 7 tuần chưa có tim thai do sẩy thai trong các trường hợp sau: - Siêu âm không thấy sự hiện diện của nhịp tim thai. - Đo thấy mức HCG của mẹ giảm. - Không nghe thấy nhịp tim thai trong lần siêu âm tiếp theo mặc dù đã ghi được nhịp đập tim trước đó. Bác sỹ sẽ có thể đo chiều dài phôi để kiểm tra tình trạng phát triển của thai và yếu tố nguy cơ. Khi phôi thai lớn hơn 5mm mà không nghe thấy nhịp tim thì khả năng cao do hư thai. Nếu túi thai > 10mm mà không có túi noãn hoàng, hoặc túi thai > 20mm mà không có túi noãn hay phôi thì tiên lượng rất xấu. Ngoài nguyên nhân do mẹ sảy thai hoặc thai chết lưu, một số nguyên nhân sau khiến siêu âm 7 tuần chưa có tim thai: - Mẹ có buồng trứng đa nang. - Mẹ bầu mắc hội chứng rối loạn đông máu. - Mẹ có tử cung dị dạng hoặc có bất thường tử cung. - Mẹ từng có tiền sử hoặc đang mắc bệnh tuyến giáp. - Mẹ bị rối loạn miễn dịch. - Mẹ thường xuyên hút thuốc lá, uống rượu, sử dụng ma túy, chất kích thích hoặc nhiễm HIV/AIDS. - Mẹ bị bệnh nặng, bị nhiễm trùng nặng do virus, vi trùng rubella, herpes, toxoplasmosis, cytomegalovirus,… - Mẹ bị chấn thương vùng bụng. - Mẹ bị trầm cảm khi mang thai. 3. Thai 7 tuần chưa có tim thai thì nên làm gì? Kiểm tra tim thai ở thai 7 tuần tuổi không những giúp mẹ kiểm tra tình trạng sức khỏe thai nhi mà còn giúp nhận biết sớm bất thường, để điều trị từ sớm. Hiện tượng thai chưa có tim có thể do tình trạng nguy hiểm của thai hoặc lỗi thiết bị, do tính sai tuổi thai. Nếu thai 7 tuần siêu âm chưa có tim thai do yếu tố khách quan, tính sai tuổi thai hoặc thai phát triển chậm thì mẹ nên kiểm tra HCG xem thai nhi có còn hay không. Nếu HCG ở mức bình thường, mẹ nên chờ 1 tuần sau đến siêu âm lại xem thai nhi đã có tim thai và nhịp đập tim thai hay chưa. Lúc này, mẹ nên kiên nhẫn, không nên quá lo lắng gây ảnh hưởng tới sức khỏe. Nếu ngày mang thai chính xác, siêu âm 8 tuần vẫn chưa có nhịp tim thì nguy cơ thai đã ngừng phát triển. Trong trường hợp siêu âm 7 tuần chưa có tim thai, tim thai không hoạt động, mẹ cũng có các dấu hiệu bất thường như: Xuất huyết âm đạo, đau bụng dưới dữ dội, mất cảm giác ốm nghén,… thì hãy báo với bác sỹ. Bác sỹ sẽ kiểm tra ngay tình trạng thai, phòng hiện tượng thai lưu và sảy thai xảy ra. Có nhiều nguyên nhân khiến siêu âm 7 tuần chưa có tim thai, mẹ không nên quá lo lắng, có thể thực hiện một số điều sau để tim thai phát triển tốt, khỏe mạnh: - Hạn chế uống rượu bia. - Bổ sung acid folic trong giai đoạn này để ngăn ngừa khuyết tật bẩm sinh. - Không hút thuốc và hạn chế tiếp xúc với khói thuốc lá vì có thể gây dị tật bẩm sinh thai nhi. - Giữ đường huyết ở mức ổn định, nhất là mẹ bị mắc đái tháo đường thai kỳ. - Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, đa dạng thực phẩm, nghỉ ngơi hợp lý. Mang thai với mẹ là một hành trình dài, có niềm vui nhưng cũng nhiều khó khăn, lo lắng. Điều quan trọng mẹ cần làm nhất đó là đảm bảo ổn định sức khỏe bản thân, nghỉ ngơi, ăn uống khoa học. Ngoài ra, nên thực hiện khám thai và siêu âm thai định kỳ để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường, xử lý kịp thời.
medlatec
1,083
Nhận biết sớm các dấu hiệu suy gan Gan là cơ quan nội tạng lớn nhất của cơ thể, đảm nhiệm hơn 500 chức năng khác nhau nên rất dễ bị tổn thương, suy giảm chức năng. Nhận biết sớm các dấu hiệu suy gan giúp chúng ta chăm sóc, phòng ngừa và điều trị các bệnh về gan hiệu quả hơn. Suy gan là gì? Suy gan xảy ra khi phần lớn gan bị hư hại không thể tự sửa chữa và gan không còn khả năng hoạt động. Suy gan là một tình trạng y tế khẩn cấp, đe dọa tính mạng nếu không được chăm sóc và điều trị kịp thời. Thông thường, suy gan là kết quả của một quá trình phát triển trong nhiều năm. Tuy nhiên, trường hợp hiếm gặp được gọi là suy gan cấp tính xảy ra nhanh chóng (trong ít nhất là 48 giờ) và có thể được khó khăn trong việc phát hiện ban đầu. Nhận biết sớm các dấu hiệu suy gan Các triệu chứng suy gan bao gồm: Buồn nôn, chán ăn, mệt mỏi, tiêu chảy… Khi suy gan tiến triển nặng hơn, các triệu chứng suy gan trở nên nghiêm trọng hơn như vàng da và lòng trắng mắt ngả màu vàng; dễ chảy máu; mất phương hướng, nhầm lẫn, buồn ngủ, hôn mê… Chán ăn, ăn không ngon miệng là dấu hiệu của suy gan. Lời khuyên của các bác sĩ là ngay sau khi phát hiện những triệu chứng nêu trên, người bệnh cần đi khám chuyên khoa để được chẩn đoán và có phương hướng điều trị kịp thời. Để phát hiện sớm các bệnh lý về gan và có phương pháp điều trị sớm, chúng ta nên duy trì thói quen khám sức khỏe gan mật định kỳ 6 tháng/ 1 lần. Đồng thời có kể hoạch chăm sóc gan khỏe mạnh, như: Tập thể dục hàng ngày để kiểm soát trọng lượng cơ thể, giúp gan khỏe hơn và phòng tránh gan nhiễm mỡ; ăn uống đủ chất dinh dưỡng 3 bữa mỗi ngày, hạn chế ăn đồ ăn chiên xào, nhiều dầu mỡ; không uống rượu bia, đồ uống có ga; sống lành mạnh nhằm ngăn ngừa sự lây nhiễm virus viêm gan, nhất là viêm gan B và viêm gan C; tiêm vacxin phòng ngừa virus viêm gan; sử dụng những dược phẩm có nguồn gốc từ các loại thảo dược thiên nhiên để bảo vệ gan; tránh thức khuya… Suy gan cần được can thiệp xử lý sớm.
thucuc
420
Hội chứng sợ người khác nhìn mình là gì? Hội chứng sợ người khác nhìn mình có tên khoa học là Scopophobia, thường dùng để chỉ những người luôn có cảm giác lo lắng, sợ hãi khi được người khác nhìn hướng về mình. Nguyên nhân gây ra hội chứng này thường có liên quan đến vấn đề tâm lý hoặc gen di truyền. 1. Tìm hiểu chung về hội chứng sợ người khác nhìn mình Hội chứng sợ người khác nhìn mình (Scopophobia) là tình trạng người bệnh cảm thấy lo lắng và sợ hãi quá mức đến nỗi ám ảnh khi có ai đó nhìn chằm chằm vào mình. Đây là hội chứng nằm trong nhóm rối loạn lo âu với đặc điểm điển hình là bị sợ hãi, lo âu dai dẳng. Thường thì khi có người khác nhìn chằm chằm vào mình thì đôi khi ta sẽ không tránh khỏi cảm giác khó chịu, đặc biệt là khi phải ở trong những hoàn cảnh như bị khiển trách, bắt nạt hoặc ở nơi đông người,... Tuy nhiên cảm giác này không giống với hội chứng sợ người khác nhìn mình Scopophobia. Những bệnh nhân mắc hội chứng này thường bị ám ảnh với chú ý từ người khác, cho dù người ta không hề có ác ý hay ác cảm gì. Thậm chí có người bệnh còn luôn cảm thấy dường như tất cả mọi người xung quanh đều đang nhìn mình mặc dù thực tế lại không phải như vậy. Những dấu hiệu cho thấy một người đang bị mắc hội chứng sợ người khác nhìn mình: Luôn thường trực trạng thái bất an, sợ người khác nhìn, đôi khi còn không muốn giao tiếp bằng ánh mắt với người khác; Nỗi sợ sẽ trở nên nghiêm trọng hơn nếu bệnh nhân bị người khác chủ động nhìn chằm chằm, điều này có thể gây ra những triệu chứng thực thể như đánh trống ngực, đỏ bừng mặt, choáng váng đầu óc, mất kiểm soát, nghẹn ở cổ, ra nhiều mồ hôi và ngất xỉu,... ; Chỉ có cảm giác thoải mái và an toàn khi nói chuyện với người thân thiết. Tuy nhiên nếu bị người thân nhìn chằm chằm thì họ cũng muốn lảng tránh ánh mắt này; Sợ phải giao thiệp nên họ thường sống khép kín và lựa chọn những công việc không cần đến sự giao tiếp nhiều, ví dụ như làm nghiên cứu,... ; Ở những trẻ bị mắc hội chứng này sẽ có xu hướng ít nói, thụ động và ngại đóng góp ý kiến trong lớp học. Trên thực tế, ít khi hội chứng Scopophobia biểu hiện đơn độc, người bệnh có thể đồng thời mắc thêm các hội chứng hay bệnh lý như: rối loạn hoảng sợ, rối loạn lo âu xã hội, rối loạn nhân cách, trầm cảm, rối loạn lưỡng cực, rối loạn cảm xúc theo mùa, rối loạn ăn uống, rối loạn ám ảnh cưỡng chế, chứng động kinh,... Lứa tuổi nào cũng có thể mắc phải hội chứng Scopophobia và cả hai giới đều có biểu hiện tương tự như nhau. Những người mắc hội chứng sợ người khác nhìn mình nếu không can thiệp điều trị thì rất khó hòa nhập với cuộc sống bình thường.2. Những phương pháp điều trị hội chứng sợ người khác nhìn mình Hiện vẫn chưa có phương pháp điều trị tối ưu nhưng nếu được can thiệp từ sớm thì bệnh nhân mắc hội chứng Scopophobia sẽ giảm thiểu được rất nhiều nguy cơ gặp phải các biến chứng nghiêm trọng. Sau đây là một số biện pháp hiện đang được áp dụng cho bệnh nhân mắc hội chứng sợ người khác nhìn mình:2.1. Liệu pháp tâm lýĐây là biện pháp giúp người bệnh khống chế nỗi sợ của bản thân bằng cách sử dụng phương thức giao tiếp bằng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ. Quy trình thực hiện liệu pháp tâm lý cũng gần giống với điều trị rối loạn lo âu. Trong đó những liệu pháp tâm lý được đánh giá cao bao gồm: Liệu pháp nhận thức; Liệu pháp nhận thức hành vi; Liệu pháp tiếp xúc; Liệu pháp phân tâm học. Đối với những người mắc hội chứng sợ người khác nhìn mình cùng với hội chứng rối loạn hoảng loạn, bác sĩ sẽ tư vấn và trang bị cho bệnh nhân một số kỹ năng cần thiết để đối phó hiệu quả với những cơn sợ hãi cấp tính. Tuy nhiên ở những bệnh nhân có mắc thêm chứng rối loạn lo âu, tổn thương tâm lý sâu sắc hay trầm cảm thì cần phải bổ sung thêm thuốc để mang lại hiệu quả điều trị cao nhất.2.2. Dùng thuốc Thuốc có tác dụng giảm cảm giác lo lắng, phiền muộn và khắc phục những triệu chứng về thể chất gây ra bởi hội chứng Scopophobia. Dưới đây là một số loại thuốc thường được kê đơn điều trị cho bệnh nhân mắc hội chứng này: Thuốc an thần: là những thuốc thường chỉ được dùng ngắn hạn trong 1 tháng với công dụng giảm căng thẳng, lo âu và tránh kích động; Thuốc chống trầm cảm: tác dụng của loại thuốc này là cải thiện tâm trạng đau khổ, buồn bã do mắc hội chứng Scopophobia. Hiệu quả điều trị của thuốc khá chậm, phải mất khoảng 4 - 6 tuần sử dụng mới thấy có cải thiện; Thuốc chẹn beta: mục đích của việc dùng nhóm thuốc này là kiểm soát những triệu chứng thể chất do hội chứng sợ người khác nhìn mình như đỏ bừng mặt, đổ mồ hôi, đau đầu, bồn chồn, đánh trống ngực,... Tuy rằng không thể phủ nhận những hiệu quả điều trị do những thuốc trên mang lại nhưng đi kèm với đó cũng là các tác dụng phụ ngoại ý, Vì vậy bệnh nhân không được tự ý dùng thuốc mà cần phải tuân thủ theo đúng chỉ định, đơn kê của bác sĩ chuyên khoa.2.3. Điều trị các bệnh lý đi kèm Như đã đề cập, hội chứng sợ người khác nhìn mình thường kèm theo với những rối loạn về phát triển thần kinh và tâm thần. Vì vậy bệnh nhân cũng cần điều trị tích cực các bệnh lý đi kèm như: rối loạn lo âu, bệnh động kinh, rối loạn ăn uống,... Phần lớn những bệnh đi kèm này đều có xu hướng phát triển mạn tính nên quá trình điều trị cần phải kiên trì tuân thủ đúng theo phác đồ của bác sĩ.3. Làm thế nào để hạn chế tác động của hội chứng sợ người khác nhìn mình?
medlatec
1,118
Nguyên nhân gây suy giáp ở người lớn Suy giáp ở người trưởng thành là bệnh nội tiết rất thường gặp hiện nay đặc biệt là phụ nữ. Suy tuyến giáp ở người lớn do nhiều nguyên nhân gây ra với các biểu hiện lâm sàng thường thấy là bướu to ở cổ, da khô, tóc rụng, quên, giảm trí nhớ, mệt nhiều vv ... Người lớn bị suy giáp bắt buộc phải bù hormon trừ một số trường hợp suy giáp mức độ nhẹ thì theo dõi tiếp. 1. Bệnh suy tuyến giáp ở người lớn Suy giáp hay còn gọi là nhược năng tuyến giáp, thiểu năng tuyến giáp dẫn đến bài tiết hormon bị giảm hơn so với mức bình thường. Khi số lượng hormon tuyến giáp được sản xuất không đủ so với nhu cầu cơ thể sẽ dẫn đến rối loạn chuyển hóa và làm tổn thương các tế bào mô, các cơ quan trong cơ thể.Suy giáp ở người lớn thường gặp phụ nữ trên 65 tuổi tuy nhiên nam giới cũng có khả năng bị suy giáp nhưng với tỷ lệ thấp hơn rất nhiều. Nam giới là đối tượng dễ bị mắc suy tuyến giáp 2. Nguyên nhân gây suy tuyến giáp ở người lớn Suy giáp ở người lớn do các nguyên nhân sau gây ra:Suy giáp nguyên phát: Như viêm giáp tự miễn hoặc vô căn.Suy giáp có bướu to: Các bệnh tự miễn, Viêm tuyến giáp Hashimoto.Suy giáp trung ương hoặc suy giáp thứ phát: Do các tổn thương vùng tuyến yên, bệnh lý vùng dưới đồi, thiếu hụt hoặc bất thường về cấu trúc hormon tuyến giáp TRH (thyrotropin-releasing hormone) từ vùng dưới đồi hoặc thiếu hormon tuyến giáp ưu thế TSH (thyroid-stimulating hormone) từ tuyến yên.Sau phẫu thuật cắt tuyến giáp: Suy giáp ở người lớn xuất hiện sau khi người bệnh xạ trị bằng iod hoặc phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp toàn bộ hay bán phần hoặc cũng có thể xuất hiện muộn hơn (từ 4 - 25 năm) sau khi hóa trị bằng thuốc kháng giáp trạng như methimazole hoặc propylthiouracil.Suy giáp tiến triển âm thầm: Suy giáp ở người lớn có thể gặp ở phụ nữ sau sinh do hậu quả của viêm giáp thầm lặng hoặc viêm giáp hạt bán cấp.Bên cạnh đó, còn có các nguyên nhân khác như: Bẩm sinh thiếu hụt enzym tham gia quá trình tổng hợp hormon tuyến giáp, thiếu iod, môi trường hoặc thực phẩm chứa chất sinh khối u, hoặc do dùng một số loại thuốc, bệnh loạn sản hoặc thiểu sản tuyến giáp.Ngoài ra một số yếu tố sau được cho là làm tăng nguy cơ gây suy giáp ở người lớn:Người lớn tuổi.Từng điều trị bằng xạ trị các bệnh lý ở vùng đầu cổ.Từng điều trị bằng các thuốc điều hòa miễn dịch, chống rối loạn nhịp tim có chứa iod, điều trị bằng lithium.Gia đình hoặc bản thân mắc phải các bệnh tự miễn như tiểu đường type 1, bệnh Addison, bệnh Graves, bệnh viêm giáp sau sinh. Nguyên nhân gây suy tuyến giáp ở người lớn 3. Biểu hiện người lớn bị suy giáp Người lớn bị suy giáp có những biểu hiện các triệu chứng lâm sàng:Bướu ở vùng cổ: Bướu có kích thước to hoặc nhỏ, hoặc có sẹo vùng cổ do phẫu thuật cắt tuyến giáp trước đó.Mệt mỏi, suy giảm trí nhớ, người lừ đừ, chậm chạp, sợ lạnh, tăng cân.Da thâm nhiễm, thay đổi sắc tố da, khô, có màu vàng sáp.Rụng lông, tóc, móng.Mặt tròn, lưỡi to và thâm nhiễm, giọng khàn.Táo bón kéo dài, rối loạn tiêu hóa do nhu động ruột giảm.Tụt huyết áp, nhịp tim chậm. 4. Chẩn đoán suy tuyến giáp ở người trưởng thành Chẩn đoán suy giáp ở người trưởng thành dựa vào các xét nghiệm sau:Xét nghiệm đặc hiệu liên quan đến tuyến giáp: TSH tăng hoặc bình thường, FT3, FT4 giảm.Các xét nghiệm không đặc hiệu khác: Công thức máu có hồng cầu bình thường hoặc to, thiếu máu, rối loạn mỡ máu ( tăng cholesterol, tăng triglycerid), rối loạn điện giải ( hạ natri máu).Siêu âm tuyến giáp: Suy giáp ở người lớn khi siêu âm khó phát hiện được nhu mô tuyến giáp hoặc thấy tuyến giáp teo nhỏ, nhu mô tuyến giáp có đậm độ giảm âm, nhiều xơ hóa.Siêu âm tim: Một số trường hợp có thể thấy tràn dịch màng tim.Chụp X-quang lồng ngực: Thâm nhiễm cơ tim làm bóng tim to.Điện tâm đồ: Kết quả của điện tâm đồ cho thấy nhịp chậm xoang, điện thế thấp. Siêu âm tuyến giáp là một phương pháp chẩn đoán suy tuyến giáp ở người trưởng thành 5. Điều trị suy tuyến giáp ở người lớn Điều trị suy giáp ở người lớn với mục tiêu là đưa về tình trạng bình giáp như người bình thường và duy trì tình trạng này trong thời gian dài bên cạnh đó cũng cần chú ý theo dõi và dự phòng điều trị biến chứng do bệnh gây ra.Nguyên tắc điều trị suy giáp ở người lớn cần đảm bảo điều trị chính xác nguyên nhân gây suy giáp, bù hormon tuyến giáp với loại hormon và liều lượng tùy vào thể trạng người bệnh và mức độ suy giáp gặp phải, bắt đầu bằng liều nhỏ và tăng dần đến liều tối đa cho đến khi cơ đạt tình trạng bình giáp.Lưu ý trong điều trị suy giáp ở người lớn cần tiên lượng tai biến mạch vành trên bệnh nhân có nguy cơ thì cần phải dò liều từ thấp đến cao và theo dõi rất chặt chẽ như nhịp tim hoặc tình trạng đau ngực, nếu có kèm cả suy tuyến thượng thận thì phải ưu tiên bù hormon tuyến thượng thận trước, phụ nữ mang thai chỉ định liều cao hơn khi chưa mang thai vì khi có thai thì nhu cầu sử dụng nhiều hơn nhất là trong 3 tháng đầu của thai kỳ, sau khi sinh xong thì lại giảm liều dần về như ban đầu.Có nhiều nguyên nhân gây suy giáp ở người lớn và nguyên tắc điều trị suy giáp là điều trị nguyên nhân gây bệnh.
vinmec
1,036
4 biến chứng nguy hiểm ở người viêm dạ dày nặng Viêm dạ dày nặng có khả năng gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, trong đó có loét dạ dày, xuất huyết dạ dày, hẹp môn vị và ung thư dạ dày. 1. Tổng quan về tình trạng viêm dạ dày nặng Viêm dạ dày hay còn gọi là đau bao tử, là tình trạng cơ quan dạ dày bị viêm và sưng, diễn ra bất ngờ và kéo dài trong một thời gian. Viêm dạ dày nặng có thể biến chứng thành các bệnh nguy hiểm như loét dạ dày, ung thư dạ dày… Viêm dạ dày thông thường không quá nguy hiểm. Chỉ cần chăm sóc đúng cách, bệnh có khả năng cao chuyển biến theo chiều hướng tốt. Bệnh nặng là khi viêm tái phát nhiều lần mà không được điều trị kịp thời. Triệu chứng viêm dạ dày thường thấy gồm: – Đau dạ dày nặng: Xuất hiện nhiều cơn đau thường xuyên do dạ dày không ổn định, do các vết loét và lượng axit tiết ra quá nhiều. Đau dạ dày do viêm có thể bắt đầu với những cơn đau âm ỉ trước hoặc sau bữa ăn, đau nhiều vào ban đêm. Cơn đau trở nên dữ dội theo cấp độ nặng thêm của bệnh. – Buồn nôn hoặc nôn do trào ngược dạ dày. Dịch vị tiết ra nhiều khiến khả năng co bóp của dạ dày bị hạn chế. – Sụt cân bất thường do hệ tiêu hóa hoạt động không ổn định. Cơ thể hấp thu dưỡng chất kém dẫn đến mệt mỏi, sức đề kháng kém và dễ mắc bệnh. – Đại tiện ra máu do vết loét ở dạ dày làm tổn thương lớp niêm mạc gây chảy máu. Khi nhận thấy những dấu hiệu này, người bệnh cần đi khám, nội soi dạ dày để được chẩn đoán bệnh và có phương pháp điều trị kịp thời. Để lâu khiến các vết loét do viêm dạ dày ăn sâu và lan rộng hơn, dẫn tới các biến chứng nguy hiểm tới tính mạng. Viêm dạ dày nặng gây ra triệu chứng khó chịu 2. 4 biến chứng thường gặp ở viêm dạ dày nặng 2.1 Hẹp môn vị dạ dày Hẹp môn vị dạ dày là biến chứng hay gặp ở người viêm dạ dày nặng. Người bệnh bị hẹp môn vị dạ dày sẽ cảm thấy khó chịu với nhiều biểu hiện như: – Bụng đau dữ dội với các cơn đau dồn dập, liên tục, kéo dài – Buồn nôn hoặc nôn. Thực phẩm nôn ra có mùi khó chịu – Tiêu chảy, gặp nhiều vấn đề về tiêu hóa – Người mệt mỏi, lờ đờ, toát mồ hôi, mất hết sức lực. 2.2 Thủng dạ dày Viêm loét dạ dày không được điều trị sớm hoặc trị dứt điểm có thể gây nên thủng dạ dày. Người bệnh cảm nhận được cơn đau mạnh ở vùng thượng vị dạ dày như có dao đâm vào bụng. Dù làm thế nào cơn đau cũng không dịu. Bụng bị gồng cứng, thở mạnh cũng gây đau. Bắt đầu từ vùng thượng vị, cơn đau sẽ lan ra khắp ổ bụng. Người bệnh có cảm giác không còn sức lực, mệt mỏi, mặt tái, toát mồ hôi, chân tay lạnh có thể tụt huyết áp. Khi xuất hiện những biểu hiện trên ở người viêm loét dạ dày thì rất có thể bệnh đã biến chứng thành thủng dạ dày, cần đưa đi cấp cứu và phẫu thuật ngay lập tức. Viêm dạ dày có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm 2.3 Xuất huyết tiêu hóa Xuất huyết tiêu hóa là tình trạng máu trong đường tiêu hóa gồm thực quả, dạ dày, ruột non, tá tràng, ruột già, hậu môn chảy ra do tổn thương. Viêm dạ dày nặng có thể dẫn đến xuất huyết tiêu hóa, gây thiếu máu mãn tính, cấp tính và đe dọa tới tính mạng. Khi xuất huyết tiêu hóa, người bệnh có thể nôn ra máu hoặc đi cầu ra máu. Máu trong chất thải màu đỏ hoặc thâm đen. 2.4 Ung thư dạ dày Viêm loét dạ dày ban đầu là bệnh lý lành tính nhưng có thể biến chứng thành ung thư dạ dày nếu không được điều trị sớm. Ung thư dạ dày thường ít triệu chứng trong giai đoạn đầu và thường chỉ được phát hiện khi các tế bào ung thư đã lan ra các bộ phận khác. Khi có tiền sử viêm loét dạ dày hoặc các bệnh liên quan đến dạ dày, cần kiểm tra thường xuyên để tránh biến chứng chuyển hóa thành ung thư. Một số dấu hiệu ung thư dạ dày như: Sụt cân nhanh, đau bụng dùng thuốc không giảm, chán ăn, đầy bụng sau ăn, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen. 3. Giải pháp điều trị viêm loét dạ dày 3.1 Dùng thuốc điều trị viêm dạ dày nặng Người bệnh có thể lựa chọn điều trị viêm loét dạ dày bằng các loại thuốc dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa như: – Thuốc Tây y: Thuốc được khuyến cáo sử dụng để chữa viêm dạ dày nặng giúp tạo màng bọc bảo vệ niêm mạc dạ dày. – Thuốc Đông y: Thuốc được chiết xuất từ nguyên liệu thiên nhiên lành tính. Ưu điểm là ít tác dụng phụ tuy nhiên nhược điểm là tác dụng chậm, khó triệt tiêu vi khuẩn gây viêm dạ dày. Dùng thuốc là một trong những phương pháp điều trị viêm dạ dày 3.2 Phẫu thuật chữa viêm dạ dày nặng biến chứng Phương pháp phẫu thuật là lựa chọn sau cùng khi người bệnh không đáp ứng việc dùng thuốc. Bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật nếu bệnh phát triển thêm các biến chứng nguy hiểm khác. Có thể kể đến như chảy máu dạ dày, hẹp môn vị, thủng dạ dày… cần phải mổ cấp cứu. 4. Cách phòng ngừa viêm dạ dày nặng Viêm dạ dày hay loét dạ dày là bệnh lý dễ mắc và cũng khó điều trị dứt điểm, tỷ lệ tái phát cao. Bệnh có thể được phòng ngừa với một số phương pháp đơn giản: – Không nên ăn đồ sống, nên ăn chín uống sôi – Ăn chậm, nhai kỹ thức ăn – Hạn chế nhiều dầu mỡ, đồ ăn chiên rán, thực phẩm chế biến… – Ăn nhiều rau xanh, củ quả để cung cấp chất xơ và vitamin cho cơ thể – Không ăn nhiều đồ ăn tính chua, cay, nóng tránh kích thích dạ dày – Không nên bỏ bữa Bên cạnh chế độ ăn uống, để phòng ngừa viêm dạ dày cũng cần chế độ sinh hoạt hợp lý, lành mạnh. Stress gây ảnh hưởng xấu không chỉ tới tâm lý mà còn tới cơ thể: – Hạn chế căng thẳng, lo âu – Tránh thức khuya dậy muộn. Nên ngủ đủ giấc – Thường xuyên rèn luyện cơ thể thông qua các bài tập thể dục và thể thao với cường độ phù hợp – Hạn chế các loại thuốc kháng viêm, kháng sinh, giảm đau nếu không thực sự cần thiết Lưu ý chế độ ăn tránh ảnh hưởng xấu đến bệnh viêm dạ dày
thucuc
1,230
Băng huyết là gì?tìm hiểu nguyên nhân Băng huyết là một trong những tai biến sản khoa thường gặp. Hiện nay, băng huyết sau sinh vẫn là một trong những tai biến sản khoa gây tử vong mẹ hàng đầu trên thế giới và Việt Nam. Vậy, băng huyết là gì? 30/11/2018 | Sinh mổ có bị băng huyết không 13/12/2018 | Băng huyết có nguy hiểm không 04/12/2018 | Phụ nữ bị băng huyết nên ăn gì 1. Băng huyết là gì? Băng huyết sau sinh là hiện tượng bộ phận sinh dục nữ chảy máu dữ dội trong vòng 24 giờ sau sinh, gây nên tình trạng mất máu quá nhiều. Băng huyết sau sinh là tai biến sản khoa thường gặp và là một trong những nguyên nhân gây tử vong mẹ hàng đầu. 2. Nguyên nhân băng huyết sau sinh Có nhiều nguyên nhân tác động gây nên hiện tượng băng huyết sau sinh, có thể kể đến các nguyên nhân như sau: – Do đờ tử cung. – Sót nhau, nhau cài răng lược, do chấn thương sinh dục. – Người mẹ bị rối loạn đông máu. – Mẹ mang thai ở tuổi sau 35 tuổi, con trên 4 kg, u xơ tử cung, sinh mổ, có tiền sử băng huyết sau sinh cao hơn. Băng huyết là một trong những tai biến sản khoa thường gặp. 3. Dấu hiệu nhận biết băng huyết – Sản phụ  bị chảy máu từ đường sinh dục trong vòng 24 giờ đầu sau sinh. -Lượng máu chảy ra ngoài có thể nhiều hoặc ít, máu đỏ tươi hoặc đỏ bầm, máu cục hoặc máu loãng. -Máu chảy ứ trong buồng tử cung làm tử cung tăng thể tích. Đáy tử cung lên cao dần, tử cung to ra theo bề ngang, mềm nhão. Không thấy khối cầu an toàn trên xương vệ. – Tùy thuộc lượng máu mất, người bệnh có thể tụt huyết áp, mặt xanh tái, vã mồ hôi, chóng mặt, tim đập nhanh… 4. Biến chứng của băng huyết sau sinh Tùy thuộc vào mức độ mất máu và việc hồi sức, cầm máu có tích cực hay không, băng huyết sau sinh có thể gây ra nhiều biến chứng nặng – nhẹ khác nhau: – Choáng do giảm thể tích tuần hoàn, đưa đến suy thận, suy đa cơ quan và tử vong. – Là yếu tố thuận lợi của nhiễm trùng hậu sản. – Biến chứng lâu dài thiếu máu, viêm tắc tĩnh mạch, hội chứng Sheehan (do hoại tử tuyến yên dẫn đến suy nhược, gầy ốm, rụng lông tóc, mất sữa, vô kinh), không thể có thêm con trong trường hợp phải cắt tử cung. Băng huyết rất nguy hiểm. 5. Dự phòng băng huyết sau sinh Để giảm được tần suất và tỉ lệ tử vong do băng huyết sau sinh, cần dự phòng băng huyết trước khi nó xảy ra. Một số nguyên tắc dự phòng gồm: – Phòng ngừa nhiễm trùng ối. – Tránh chuyển dạ kéo dài, sử dụng cẩn thận các loại thuốc tê, mê, giảm đau trong chuyển dạ. – Điều chỉnh các rối loạn đông máu nếu có, xử trí ngay các trường hợp có cơn gò cường tính, cơn gò yếu… – Kiểm tra nhau kỹ lưỡng, soát lòng tử cung ngay khi nghi ngờ có sót nhau. – Kiểm tra đường sinh dục nếu có thực hiện thủ thuật giúp sinh, kiểm tra tử cung nếu có vết mổ cũ. Chăm sóc tốt để có 1 thai kỳ khỏe mạnh giúp phòng ngừa băng huyết hiệu quả. – Cung cấp sắt và acid folic trong suốt thai kỳ để phòng ngừa thiếu máu. Điều này sẽ giúp cho băng huyết sau sinh nếu có xảy ra sẽ ít gây ra các biến chứng nặng hơn. – Nhằm phòng ngừa các biến chứng nặng, nên theo dõi sát sản phụ ít nhất 6 giờ sau sinh để kịp thời phát hiện khi băng huyết sau sinh xảy ra, kịp thời tìm nguyên nhân và xử trí sớm. … > Xem thêm:
thucuc
685
Đường kính lưỡng đỉnh bao nhiêu thì phải mổ? Trường hợp đường kính lưỡng đỉnh có phần đầu lớn hơn bình thường nếu sinh thường thì có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ và bé trong quá trình sinh. Tuy nhiên, để đo chính xác hơn, các bác sĩ sẽ kết hợp đo chỉ số đường kính lưỡng đỉnh với các chỉ số thai nhi khác như: Chu vi vòng bụng, chiều dài xương đùi,... 1. Đường kính lưỡng đỉnh là gì? Trong thai kỳ, cân nặng và đường kính lưỡng đỉnh là một trong những chỉ số quan trọng cần phải đo khi siêu âm. Nhờ chỉ số đường kính lưỡng đỉnh, có thể biết được sự phát triển, cân nặng và kích thước thai nhi trước lúc chào đời. Đường kính lưỡng đỉnh chính là đường kính mặt cắt ngang hộp sọ hay còn gọi là chu vi vòng đầu của thai nhi. Bằng phương pháp siêu âm, đường kính được đo ở mặt cắt lớn nhất của hộp sọ thai. Chỉ số đường kính lưỡng đỉnh nên được đo vào khoảng thời gian từ tuần thai thứ 13 cho đến tuần thứ 20 của thai kỳ và từ tuần 20 trở đi vẫn đo được nhưng không có tác dụng nữa vì chỉ số này đã mất dần độ chính xác. Vì thế, mẹ bầu lưu ý khám thai theo đúng lịch hẹn của bác sĩ để không bỏ lỡ mốc khám thai quan trọng này. Chỉ số đường kính lưỡng đỉnh thường được đo vào khoảng tuần thai thứ 13-20 2. Đường kính lưỡng đỉnh có ý nghĩa như thế nào đối với mẹ và bé? Qua siêu âm thai, việc đo đường kính lưỡng đỉnh có ý nghĩa vô cùng quan trọng, bởi nó có thể thể hiện được sự phát triển của thai nhi như:Cho biết trọng lượng, tuổi thai, tình trạng sức khỏe não bộ cũng như mức độ phát triển của em bé.Không chỉ phản ánh mức độ phát triển của thai nhi, đường kính lưỡng đỉnh còn quyết định hình thức sinh thường hay sinh mổ của mẹ bầu. Tuy nhiên, cũng có một số mẹ bầu không biết chỉ số đường kính lưỡng đỉnh bao nhiêu là bình thường. Trên thực tế, chỉ số này trước ngày thai nhi chuẩn bị chào đời sẽ vào khoảng từ 88mm - 100mm. Trường hợp chỉ số đường kính lưỡng đỉnh nhỏ hơn hay cao hơn mức bình thường thì có thể do:Đường kính lưỡng đỉnh của thai nhi quá nhỏ: Có khả năng bé mắc phải tật đầu nhỏ, bộ não của trẻ bị chèn ép gây tổn thương dẫn đến không phát triển bình thường.Khi mắc bệnh này, em bé sinh ra sẽ bị chậm phát triển trí óc và vận động.Đường kính lưỡng đỉnh của thai nhi cao hơn chuẩn: Trường hợp này, có thể gặp ở những mẹ mang thai con so hoặc bị mắc tiểu đường thai kỳ, vì vậy, có khả năng sinh mổ sẽ cao hơn Đo đường kính lưỡng đỉnh có ý nghĩa vô cùng quan trọng với mẹ và bé Dựa vào đường kính lưỡng đỉnh, chúng ta có thể tính trọng lượng thai nhi theo 2 công thức sau:Trọng lượng (gam) = [BPD (mm) – 60] x 100Trọng lượng (gam) = 88,69 x BPD (mm) – 5062 3. Đường kính lưỡng đỉnh bao nhiêu thì phải mổ? Nếu chỉ số đường kính lưỡng đỉnh của thai nhi không nằm trong mức chuẩn mà cao hơn hoặc thấp hơn, các bác sĩ có thể sẽ yêu cầu mẹ bầu tiến hành siêu âm lại hoặc thực hiện các xét nghiệm, kiểm tra sâu hơn.Trường hợp đường kính lưỡng đỉnh có phần đầu lớn hơn bình thường nếu sinh thường thì có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ và bé trong quá trình sinh. Tuy nhiên, để đo chính xác hơn, các bác sĩ sẽ kết hợp đo chỉ số đường kính lưỡng đỉnh với các chỉ số thai nhi khác như: chu vi vòng bụng, chiều dài xương đùi,...Vậy đường kính lưỡng đỉnh bao nhiêu thì phải mổ? Nếu khi siêu âm thấy đường kính lưỡng đỉnh của thai nhi cao hơn mức 88 – 100 mm, bác sĩ có thể sẽ yêu cầu sinh mổ để đảm bảo an toàn cho mẹ và bé. Đường kính lưỡng đỉnh của thai nhi cao hơn mức 88-100mm sẽ phải mổ Chỉ số đường kính lưỡng đỉnh không chính xác ở giai đoạn sau của thai kỳ, nhưng phần nào giúp mẹ bầu có thể đánh giá tổng quát về sự phát triển của thai nhi. Vì vậy, khi khám thai, mẹ bầu không nên bỏ qua thông tin này và các chỉ số khác.3 tháng giữa thai kỳ là thời kỳ phát triển mạnh của thai nhi. Thai phụ cần:Tầm soát dị tật thai nhi toàn diện bằng kỹ thuật siêu âm 4D vượt trội.Tầm soát tiểu đường thai kỳ, tránh gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho cả mẹ và bé.Kiểm soát cân nặng của mẹ hợp lý để đánh giá tình trạng sức khỏe của thai phụ và sự phát triển của thai nhi.Hiểu rõ dấu hiệu dọa sinh sớm (đặc biệt ở những người mang đa thai hoặc có tiền sử sảy thai, sinh non) để được điều trị giữ thai kịp thời.
vinmec
893
Ung thư phổi nên ăn gì và kiêng gì? Để đạt được kết quả điều trị tối ưu, bệnh nhân ung thư phổi cần có chế độ dinh dưỡng khoa học, phù hợp. Vậy bệnh nhân ung thư phổi nên ăn gì và kiêng gì? Sau đây chính là lời khuyên từ các chuyên gia dinh dưỡng trong bài viết dưới đây. 1. Thực phẩm bệnh nhân ung thư phổi nên ăn 1.1. Trái cây và rau xanhĐây là những thực phẩm giàu chất chống oxy hóa giúp giảm các triệu chứng bệnh và cung cấp vitamin và các khoáng chất cần thiết cho bệnh nhân ung thư phổi. Ngoài ra, trái cây và rau xanh chứa nhiều Carbohydrates tốt giúp sản sinh năng lượng chính cho cơ thể.1.2. Ngũ cốc nguyên hạt. Ngũ cốc nguyên hạt rất giàu chất xơ và chất dinh dưỡng hơn so với các loại ngũ cốc đã được tinh chế. Hơn nữa, các loại vitamin, khoáng chất và đặc biệt là chất chống oxy hóa trong ngũ cốc nguyên hạt đã được chứng minh có tác dụng làm giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến tuổi tác, điển hình là bệnh tim mạch và cả ung thư.Ngoài ra, các loại ngũ cốc như: lúa, gạo, mạch, kê, ngô, yến mạch... cung cấp vitamin B và Carbohydrate để kích thích bộ não sản sinh Serotonin – hoóc môn giúp cơ thể giảm cảm giác chán ăn, lo âu, buồn bực. Ngũ cốc nguyên hạt rất giàu chất xơ và chất dinh dưỡng 1.3. Các sản phẩm từ sữa. Các chế phẩm từ sữa như sữa, phô mai, sữa chua cung cấp một lượng canxi và protein phong phú cho cơ thể, giúp tăng cường hệ miễn dịch cho cơ thể. Bệnh nhân ung thư phổi thường mệt mỏi, chán ăn do đó người bệnh thường được khuyến khích sử dụng sữa trong các bữa ăn phụ để cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho cơ thể.1.4. Thức ăn mềm, dễ tiêu hóa. Người ung thư phổi nên ăn nhạt, tránh ăn mặn vì sẽ gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Người bệnh có thể ăn các thực phẩm giàu chất xơ, thực phẩm dễ tiêu hóa như: súp, cháo...1.6. Thực phẩm giàu protein. Người bệnh ung thư phổi đôi khi bị ho ra máu, dẫn đến thiếu máu. Như vậy, một chế độ ăn uống hợp lý cho bệnh nhân cần được bổ sung thêm thực phẩm nhiều đạm, ví dụ như các loại sữa ít béo và sản phẩm từ sữa như kem, phô mai, sữa chua,.1.7. Chất béo thực vậtĐây là nguồn chất béo có lợi cho cơ thể, giúp thúc đẩy quá trình hấp thụ dưỡng chất, ngăn ngừa hiện tượng giảm cân bất thường ở bệnh nhân ung thư phổi. Bên cạnh đó, người bệnh nên sử dụng thêm các loại hạt ngũ cốc, bơ đậu phộng, trộn chung với các món salad, làm ngũ cốc, sữa chua. Một số nguồn chất béo thực vật rất dồi dào, có thể kể đến như: dầu ô liu, dầu hạt cải, dầu đậu phộng, bơ,...1.8 Uống nước trà xanh mỗi ngàyĐối với người bệnh ung thư phổi, 2 tách trà xanh mỗi ngày có thể giúp cơ thể hấp thụ được hợp chất polyphenols trong trà xanh; từ đó phát huy công dụng chống oxy hóa, ngăn ngừa ung thư hiệu quả. Uống nước trà xanh mỗi ngày 2. Thực phẩm bệnh nhân ung thư phổi nên tránh 2.1. Không hút thuốc, không rượu bia. Theo các chuyên gia y tế, thuốc lá và các thức uống có cồn như rượu, bia,... là “thủ phạm chính” gây ra bệnh ung thư phổi. Vì vậy, bệnh nhân ung thư phổi trong quá trình điều trị bệnh phải tuyệt đối không hút thuốc lá cũng như sử dụng các chất có cồn.2.2. Tránh ăn hải sản. Bệnh nhân ung thư phổi cần hạn chế sử dụng đồ hải sản như tôm, cua cá ... Do hải sản khiến cho tình trạng bệnh của bệnh nhân có thể tăng ho đàm hoặc dị ứng, ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh và quá trình điều trị bệnh.2.3. Thực phẩm nhiều dầu mỡ. Một trong những thực phẩm cần hạn chế đối với bệnh nhân ung thư phổi đó là thức ăn nhiều dầu mỡ, béo. Việc ăn thức ăn nhiều dầu mỡ có thể làm tăng cảm giác đầy bụng, khó tiêu, chán ăn, ảnh hưởng xấu đến quá trình điều trị bệnh. Cần tránh xa các loại thực phẩm nhiều dầu mỡ 2.4. Đồ nướng, đồ hun khói. Theo ý kiến từ các chuyên gia dinh dưỡng, những loại thực phẩm hun khói và đồ nướng ảnh hưởng rất xấu đến sức khỏe nói chung và việc điều trị bệnh ung thư phổi nói riêng. Chính vì vậy, đó là thực phẩm mà bệnh nhân ung thư phổi nên tránh xa.Trên đây là thông tin về chế độ dinh dưỡng khoa học dành cho các bệnh nhân thắc mắc về vấn đề “ung thư phổi nên ăn gì”. Trên thực tế, những thực phẩm tốt cho bệnh nhân ung thư phổi có thể khác nhau tùy theo từng giai đoạn bệnh. Do đó, người thân nên căn cứ vào tình hình bệnh nhân để có những bổ sung cần thiết, chính xác và kịp thời. Phổi có nhiệm vụ gì?
vinmec
897
Mổ phình đại tràng bẩm sinh tử vong do không được điều trị Mổ phình đại tràng bẩm sinh gồm các phương pháp nào? Mổ phình đại tràng bẩm sinh cần thiết sau khi có chẩn đoán chính xác trẻ đã mắc bệnh. Được phẫu thuật càng sớm càng tốt sẽ giúp trẻ tránh những biến chứng nguy hiểm đến tính mạng. Việc điều trị chậm trễ sẽ khiến trẻ gặp phải nhiều di chứng nặng nề như trẻ kém phát triển, chậm lớn, nhiễm độc máu hoặc dễ bị tắc ruột, viêm ruột nặng rất nguy hiểm. Phương pháp phẫu thuật bao gồm mổ hở và mổ nội soi. – Mổ phình đại tràng bẩm sinh bằng phẫu thuật hở: Đây là kỹ thuật mổ truyền thống, thường được áp dụng phổ biến trước đây, với các khâu như sau: + Sau khi bệnh nhi được gây mê, bác sĩ tiến hành rạch một đường nhỏ trên ổ bụng. Mục đích là tạo hậu môn nhân tạo để dẫn lưu phân ra ngoài. + Sau 3 tháng kể từ khi làm hậu môn nhân tạo, bé sẽ được cắt bỏ đoạn đại tràng bị phình do không có dây thần kinh. Đoạn đại tràng lành sẽ được khâu nối trực tiếp với ống hậu môn thật. + Khâu đóng hậu môn nhân tạo sau 3 tháng tiếp theo. Phương pháp này chỉ áp dụng được với những trẻ đủ 3 tuổi trở lên. Do đó, các bệnh nhi nhỏ tuổi hơn phải chịu nhiều phiền toái về sức khỏe, sinh hoạt trong thời gian chờ mổ. Mổ hở khiến thời gian điều trị kéo dài gần 1 năm khiến trẻ phải chịu nhiều đau đớn, khó chịu. Công tác chăm sóc hậu phẫu khá phức tạp, trẻ có khả năng bị nhiễm trùng cũng như biến chứng rất cao. – Mổ phình đại tràng bẩm sinh qua nội soi: Phương pháp phẫu thuật phình đại tràng bẩm sinh bằng nội soi mới được đưa vào áp dụng thời gian gần đây, cho thấy tính ưu việt vượt trội. Khi phẫu thuật, bác sĩ sẽ cắt bỏ ngay đoạn đại tràng bị bệnh và nối đoạn lành với ống hậu môn mà không cần trải qua công đoạn làm hậu môn nhân tạo như trước. Nhờ vậy, trẻ được điều trị bệnh dứt điểm chỉ trong một ca mổ. Lợi ích của mổ phình đại tràng bẩm sinh qua nội soi Triệu chứng nào cho thấy trẻ cần mổ phình đại tràng bẩm sinh? Phình đại tràng bẩm sinh là bệnh bẩm sinh do không có hạch thần kinh ruột (bắt đầu từ bờ trên cơ thắt trong hậu môn ngược lên), đoạn ruột không có hạch thần kinh sẽ không co bóp và bị teo nhỏ nên phân không lưu thông mà ứ đọng ở đoạn trên ruột có hạch, gây dãn to đại tràng. Theo bác sĩ chuyên khoa, bệnh phình đại tràng bẩm sinh là loại bệnh hiếm gặp, với phần lớn trẻ bị bệnh là bé trai, cụ thể cứ 4 bé trai thì mới có 1 bé gái mắc bệnh. Trẻ bị phình đại tràng thường nhập viện trong tình trạng bụng chướng căng, khó thở, phân bị ứ đọng nhiều và lâu ngày nên có dấu hiệu bị viêm ruột. Bệnh dễ gây tử vong khi đại tràng tái hấp thụ chất độc từ trong phân gây nên tình trạng nhiễm độc máu. Tùy theo tình trạng nặng nhẹ, lứa tuổi bị bệnh mà mỗi trường hợp sẽ có những biểu hiện khác nhau. Đặc biệt, phẫu thuật cần thực hiện sớm khi trẻ có các dấu hiệu như:
thucuc
588
Bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim sống được bao lâu? Nhồi máu cơ tim là tình trạng cấp cứu tim mạch hết sức nguy hiểm. Nhiều trường hợp bệnh nhân chỉ tử vong ngay sau 15 phút sau khi phát bệnh. Trường hợp may mắn được cứu sống, người bệnh cũng phải đối mặt với những di chứng nặng nề. Cùng tìm hiểu xem bị nhồi máu cơ tim sống được bao lâu và làm cách nào để tăng tuổi thọ cho những bệnh nhân mắc bệnh này qua bài viết sau nhé! 1. Thực trạng bệnh nhồi máu cơ tim ở Việt Nam và trên thế giới Theo ghi nhận tại các bệnh viện, cứ 10 bệnh nhân nhập viện vì bệnh tim mạch lại có 1 ca nhồi máu cơ tim. Tỉ lệ tử vong do nhồi máu cơ tim chiếm tới 30% trong số các bệnh lý tim mạch và ngày càng có xu hướng gia tăng. Điều này đang đặt ra thách thức cho ngành y tế tro việc ngăn ngừa và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và kéo dài tuổi thọ cho các bệnh nhân.   Nhồi máu cơ tim chiếm 30% trường hợp tử vong vì bệnh tim mạch. 2. Bệnh nhân nhồi máu cơ tim sống được bao lâu? Theo Thư viện Y khoa Hoa Kỳ, tỉ lệ sống của nam giới bị nhồi máu cơ tim lần lượt như sau: 80% sống được trên 1 năm; 61,6% sống được trên 5 năm; 46,2% sống được trên 10 năm. Trong khi đó, tỉ lệ tử vong sớm ở phụ nữ cao hơn 45% so với nam giới. Dù được cứu sống, người bệnh bị nhồi máu cơ tim vẫn có nguy cơ tái phát. Các nghiên cứu cho thấy khoảng 13% nam giới và 40% nữ giới tái phát bệnh trong vòng 5 năm sau cơn nhồi máu cơ tim đầu tiên. Những người này cũng có nguy cơ bị suy tim cao hơn so với người bình thường. Khả năng sống của người bệnh nhồi máu cơ tim phụ thuộc vào thời gian phát hiện, các biện pháp cấp cứu ban đầu, quá trình điều trị và phục hồi của người bệnh. 3. Làm sao để tăng tuổi thọ cho bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim? Sau đây là một số cách kéo dài sự sống cho các bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim. 3.1 Cấp cứu kịp thời  Nếu được phát hiện và cấp cứu kịp thời thì bệnh nhân có nhiều khả năng sống sót hơn. Theo các chuyên gia tim mạch, bệnh nhân nhồi máu cơ tim tốt nhất nên được điều trị trong vòng 6 tiếng đầu sau khi phát bệnh. Đây là khoảng thời gian vàng giúp tái thông mạch vành, cứu phần cơ tim còn lại. Nếu muộn hơn, cơ tim có thể bị hủy hoại hoàn toàn dẫn đến tử vong. Nếu được cấp cứu kịp thời, khả năng phục hồi về sau của bệnh nhân cũng sẽ tốt hơn.  Bạn nên đến bệnh viện hoặc đưa người nhà đến bệnh viện hoặc gọi xe cấp cứu ngay khi có các dấu hiệu của cơn nhồi máu cơ tim như: – Đột nhiên cảm thấy mệt mỏi, bồn chồn, lo lắng – Xuất hiện cơn đau thắt ngực, đau có thể lan lên cổ, hàm hoặc xuống tay – Vã mồ hôi – Buồn nôn hoặc nôn – Choáng ngất Trong thời gian chờ cấp cứu, thực hiện sơ cứu người bệnh. – Các biện pháp sơ cứu + Dừng toàn bộ việc đang làm + Ngồi nghỉ dạng nửa nằm nửa ngồi trên mặt phẳng nghiêng góc 75 độ so với mặt đất + Nới lỏng cổ áo, cà vạt, cố gắng hít sâu, thở chậm và giữ bình tĩnh + Nhai ngay 1 viên Aspirin hoặc ngậm dưới lưỡi/xịt 1 liều NitrogIycerin. + Hô hấp nhân tạo trong trường hợp bất tỉnh bằng cách: Đặt bệnh nhân nằm xuống, thêm gối xuống dưới cổ, móc hết đờm dãi trong miệng bệnh nhân ra ngoài. Bịt mũi người bệnh và dùng miệng mình ngậm kín miệng bệnh nhân, thở liên tục 2 hơi, nhả ra lấy hơi và lặp lại. Hoặc thực hiện ép tim ngoài lồng ngực khoảng 60 lần/phút. Bệnh nhân cần được sơ cứu và đưa đến bệnh viện kịp thời để bảo toàn tính mạng và tăng khả năng hồi phục. 3.2 Điều trị, phục hồi Sau khi được cấp cứu thoát khỏi nguy hiểm, bệnh nhân cần phải nghỉ ngơi và điều trị duy trì bằng các loại thuốc theo đơn của bác sĩ kết hợp với chế độ dinh dưỡng và lối sống lành mạnh. Điều này giúp người bệnh nhanh chóng phục hồi và hạn chế nguy cơ tái phát, kéo dài tuổi thọ.  Các loại thuốc điều trị sau nhồi máu cơ tim gồm: – Thuốc chống huyết khối – Thuốc điều trị mỡ máu – Thuốc chẹn beta – Thuốc ức chế men chuyển – Thuốc ức chế thụ thể Angiotensin II Khi có chỉ định của bác sĩ, bệnh nhân cần tuyệt đối tuân thủ, uống thuốc theo đơn, không tự ý tăng/giảm liều, không tự ý ngừng thuốc. Theo dõi trong quá trình sử dụng thuốc để điều chỉnh đơn thuốc nếu thấy tình hình xấu đi. Đồng thời cần theo dõi triệu chứng nhồi máu cơ tim để sớm phát hiện và xử lý kịp thời khi có nguy cơ tái phát.  3.3 Xây dựng lối sống khoa học Lối sống lành mạnh, tích cực có ý nghĩa quan trọng trong điều trị các loại bệnh tật nói chung và bệnh nhồi máu cơ tim nói riêng. Đặc biệt, sau khi bị nhồi máu cơ tim, lối sống khoa học sẽ góp phần tích cực làm tăng hiệu quả điều trị, khả năng phục hồi và giúp ngăn ngừa tái phát. Một số biện pháp thay đổi lối sống cho các bệnh nhân nhồi máu cơ tim được các chuyên gia tim mạch đưa ra gồm: Việc vận động nhẹ nhàng nhưng đều đặn mỗi ngày rất có ích trong việc phục hồi chức năng cơ tim. Thông thường, bạn có thể bắt đầu đi bộ ngay sau khi xuất viện. Khi các triệu chứng không còn, bạn có thể hoạt động tình dục sau 1 tuần và lái xe trong vòng 3 tuần. Tất nhiên, thời gian này còn phù thuộc vào sức khỏe từng bệnh nhân.  Xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh giúp người bệnh sau nhồi máu cơ tim sống lâu hơn và hạn chế tình trạng tái phát. Sau tổn thương cơ tim, bạn càng cần chú ý hơn đến vấn đề dinh dưỡng. Hãy xây dựng mộ chế độ ăn tốt cho tim, cụ thể: + Ăn nhiều rau xanh, hoa quả tươi hơn để bổ sung chất xơ và vitamin giúp hỗ trợ kiểm soát mỡ máu, bảo vệ mạch vành + Ăn nhạt, ít đường, ít mặn + Hạn chế các thực phẩm giàu chất béo xấu như mỡ, nội tạng, thịt động vật có màu đỏ đậm, đồ chiên xào nhiều lần, thực phẩm chế biến sẵn… + Loại bỏ hoàn toàn thuốc lá + Hạn chế uống rượu bia, uống dưới 2 ly rượu vang, 1 cốc rượu mạnh hoặc 1 lon bia mỗi ngày. Đây cũng là những biện pháp hiệu quả giúp phòng ngừa nhồi máu cơ tim mà bạn nên áp dụng thường xuyên. Như vậy có thể thấy, bị nhồi máu cơ tim sống được bao lâu phụ thuộc rất lớn vào ý thức điều trị và thái độ sống của người bệnh. Khi bị nhồi máu cơ tim, hãy chủ động tìm đến các chuyên khoa tim mạch uy tín để được cấp cứu kịp thời và hướng dẫn chăm sóc sau nhồi máu cơ tim. Điều này giúp cải thiện sức khỏe, tăng cường tuổi thọ của bạn. 
thucuc
1,336
Chứng suy giảm trí nhớ ở người trẻ tuổi: Nguyên nhân và cách điều trị Theo các thống kê y tế gần đây, số lượng người trẻ mắc chứng suy giảm trí nhớ tăng dần qua các năm. Điều này càng chứng minh được các vấn đề sức khỏe sẽ không né tránh bất kì độ tuổi nào cả. Vì vậy, việc có một nền tảng kiến thức về nguyên nhân và cách khắc phục suy giảm trí nhớ ở người trẻ tuổi sẽ giúp bạn dễ dàng phòng ngừa và phục hồi một cách hiệu quả. 1. Tổng quan về chứng suy giảm trí nhớ Suy giảm trí nhớ là một chứng bệnh liên quan đến chức năng của não bộ, dẫn đến ngưng trệ quá trình truyền thông tin và lưu giữ trí nhớ về não bộ. Căn bệnh này còn có nhiều tên gọi khác như: chứng suy giảm nhận thức, suy giảm chức năng nhận thức hay hội chứng suy giảm trí nhớ,… Nhưng chung quy lại, dù có được biết đến với cái tên nào đi chăng nữa thì hệ quả của nó vẫn là làm trí nhớ sa sút theo thời gian. 2. Nguyên nhân cơ bản Thông thường, não bộ của nhóm người trẻ hoạt động khá tốt. Tuy nhiên, do quá trình sinh hoạt không hợp lý cùng với chế độ ăn thiếu dinh dưỡng và nhiều nguyên nhân khác đã gây nên một số tổn thương cho não bộ, dẫn đến suy giảm trí nhớ. Cụ thể như sau: 2.1. Tác động của các gốc tự do có trong quá trình chuyển hóa Một trong những yếu tố gây nên hội chứng này là tác động của các gốc tự do có trong lúc chuyển hóa của cơ thể. Các gốc tự do này ảnh hưởng trực tiếp lên những mô nào có chứa nhiều lipid (não là nơi sử hữu 60% lượng lipid có trong cơ thể). Ở người trẻ thì hoạt động chuyển hóa diễn ra khá mạnh mẽ. Đặc biệt là trong trường hợp bạn thường xuyên tiêu thụ các loại thực phẩm như: đồ ăn nhanh, chất kích thích, hoặc thức ăn chứa nhiều năng lượng,…dễ sinh ra nhiều gốc tự do làm tế bào thần kinh dễ bị tổn thương. Từ đó, não bộ sẽ bị hư hỏng gây suy giảm trí nhớ. 2.2. Thường xuyên bị stress và trầm cảm Người trẻ tuổi thường trong trạng thái stress kéo dài do phải chịu nhiều áp lực từ các vấn đề trong cuộc sống như học tập, công việc, gia đình,… Việc này tác động trực tiếp đến sự nhận thức và trung tâm thần kinh làm bạn khó tập trung, dễ bị phân tán và tốc độ phản ứng cũng chậm hơn. Sau một thời gian mà không có cách khắc phục đúng đắn sẽ gây suy giảm trí nhớ ở người trẻ tuổi. 2.3. Rối loạn giấc ngủ Giấc ngủ vô cùng quan trọng. Khi chúng ta ngủ, cơ thể được nghỉ ngơi, đào thải độc tố và tái tạo năng lượng. Lúc này, sóng não được tạo ra nhằm lưu trữ các thông tin trong quá trình ta ngủ sau đó chuyển đến vỏ não để lưu giữ lại ký ức. Việc thiếu ngủ làm ngưng trệ quá trình chuyển thông tin đến não làm bạn mau quên. 2.4. Công việc quá tải Khi bạn phải đảm nhận quá nhiều việc cùng một lúc, não bộ sẽ hoạt động quá tải gây nên chứng suy giảm trí nhớ ở người trẻ tuổi. Do đó, bạn chỉ nên tập trung làm từng việc một cách tuần tự, tránh trường hợp cùng một thời điểm phải giải quyết quá nhiều vấn đề. 2.5. Thiếu dinh dưỡng Chế độ dinh dưỡng hợp lý giúp não khỏe hơn Đôi khi, việc ăn uống thiếu chất sắt gây thiếu máu làm cho bạn dễ bị mệt mỏi, da dẻ xanh xao, chóng mặt,… từ đó dẫn đến tình trạng trí nhớ bị giảm sút. 3. Suy giảm trí nhớ ở người trẻ tuổi ảnh hưởng ra sao? Nhiều nghiên cứu về thần kinh cho ra kết quả ở độ tuổi từ 20 đến 25, tế bào thần kinh sẽ bắt đầu thoái hóa. Cụ thể có tới 3000 tế bào não bị chết đi mỗi ngày mà sẽ không sản sinh thêm. Bên cạnh đó, các gốc tự do bên trong cùng với những yếu tố bên ngoài gây tác động làm sự thoái hóa diễn ra nghiêm trọng hơn gây suy giảm trí nhớ ở người trẻ tuổi. Điều này ảnh hưởng rất lớn đến các hoạt động thường ngày của bạn. 3.1. Ảnh hưởng đến công việc Những ai mắc chứng suy giảm trí nhớ thường sẽ luôn trong trạng thái thiếu tập trung, lơ đãng khi học tập hoặc làm việc. Khi trí nhớ bị suy giảm kéo theo việc nhận thức và tư duy giải quyết vấn đề sa sút theo. Vì vậy, người bệnh hay phản ứng với mọi thứ xung quanh một cách chậm chạp dẫn đến khả năng đáp ứng các công việc hay bài học không còn được như trước. 3.2. Ảnh hưởng đến cuộc sống Chứng suy giảm trí nhớ ở người trẻ tuổi gây nên nhiều bất tiện trong các sinh hoạt hằng ngày của người bệnh. Bạn có thể nhận thấy rõ nhất qua các việc đơn giản ,ví dụ như: quên khóa cửa khi ra ngoài, đi chợ quên mang theo ví,… Sau một thời gian, dẫn đến tâm trạng và hành vi của bệnh nhân thay đổi thất thường, dễ cáu gắt hơn trước làm ảnh hưởng đến các mối quan hệ xung quanh. 3.3 Ảnh hưởng đến sức khỏe Theo ý kiến của các chuyên gia, nếu bạn không khắc phục chứng giảm trí nhớ này kịp thời thì bệnh tình sẽ dễ chuyển sang giai đoạn sa sút trí tuệ trong vòng 3 năm sau đó. Lúc này, não bộ sẽ dần mất đi quyền điều khiển các cơ quan, làm sức khỏe của bạn bị ảnh hưởng nghiêm trọng và thậm chí là không phục hồi được. Cụ thể, bạn có thể sẽ phải gặp một trong các trường hợp sau: teo não, chết tế bào não, tổn thương chất trắng hoặc tổn thương mạch máu não,… 4. Những cách khắc phục Bạn nên có biện pháp điều trị càng sớm càng tốt để khắc phục chứng suy giảm trí nhớ ở người trẻ tuổi và ngăn ngừa tình hình bệnh diễn biến nặng hơn. Hơn hết, bạn nên xây dựng cho mình một chế độ sinh hoạt lành mạnh bằng cách áp dụng những việc sau đây: Thường xuyên luyện tập thể dục thể thao để tăng cường dinh dưỡng và oxy cung cấp cho não bộ, giúp thúc đẩy hệ hô hấp và tuần hoàn. Hạn chế tình trạng căng thẳng, stress. Thiền hoặc tập yoga để cải thiện tâm trạng và giúp máu lưu thông lên nuôi não bộ. Xây dựng chế độ ăn hợp lý: bạn nên sử dụng các thực phẩm giàu dinh dưỡng cho não bộ như: nấm, ngũ cốc, sữa (các thực phẩm giàu vitamin B), cá biển chứa nhiều omega-3 và axit béo, trứng gia cầm (chứa nhiều choline),… Tránh tiêu thụ các thực phẩm chứa nhiều đường hay carbohydrate và các chất kích thích (thuốc lá, rượu bia,…). Dành ra từ 15 - 30 phút mỗi ngày để chơi các trò chơi về rèn luyện trí nhớ. Tóm lại, chế độ ăn uống không lành mạnh cùng với việc phải ở trong tình trạng stress một thời gian dài dẫn đến suy giảm trí nhớ ở người trẻ tuổi. Chứng bệnh này gây nên nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh. Vì vậy, việc hiểu rõ các nguyên nhân gây ra chúng đóng vai trò rất quan trọng trong việc xây dựng một phương pháp điều trị hợp lý.
medlatec
1,309
Tìm hiểu hiện tượng block nhánh trái ở tim Block nhánh trái là tình trạng xung động không thể dẫn truyền xuống bó nhĩ thất trái, do đó xung động sẽ đi sang bó nhĩ thất phải để khử cực thất phải trước sau đó mới dẫn truyền sang trái để khử cực thất trái. 1. Nhận biết dấu hiệu block nhánh trái Block nhánh là một danh từ để chỉ hình ảnh điện tâm đồ khi xuất hiện những rối loạn về dẫn truyền xung động trong một nhánh của bó His, còn được gọi là rối loạn dẫn truyền trong thất.Quan sát trên điện tâm đồ ta sẽ thấy block nhánh trái có các dấu hiệu:Thời gian QRS rộng: >= 0,12 giây. QRS có dạng:r. S ở V1, V2R đơn pha có thể có khía ở V5,V6.Đoạn ST chênh xuống và T âm ở V5, V6, Dl, a. VL 2. Cơ chế hình thành block nhánh trái Hình ảnh block nhánh trái Do xung động đi quanh co từ bó nhĩ thất phải rồi mới dẫn truyền sang bó nhĩ thất trái (do block nhánh trái) dẫn tới QRS rộng trên điện tâm đồ.Quy trình khử cực trong block nhánh trái:Xung động dẫn truyền xuống bó nhĩ thất nhưng bị tắc nghẽn (do bị block) sẽ khiến xung động tạo ra một vector khử cực bên phải (hướng về V1, V2 tạo sóng R nhỏ)Sau khi thất phải khử cực xong thì các xung động đi qua bên trái, tạo thành vector thứ hai hướng nhiều qua hướng bên trái (thành bên và đáy) khử cực bên trái (hướng về V5,V6 tạo thành sóng R dương), xuất hiện hiện tượng tăng điện thế.Quá trình tái cực trong block nhánh trái:Bên phải tái cực trước, bên trái tái cực sau.Điện thế tái cực bên trái cao hơn bên phải.Vector tái cực hướng từ trái sang phải.ST-T chênh xuống ở các chuyển đạo bên trái.ST-T chênh lên ở các chuyển đạo bên phải. 3. Nguyên nhân gây ra block nhánh trái Block nhánh trái (hoặc phải) có thể do nhánh đó bị cắt đứt, thoái hóa hay thương tổn, xung động từ nhĩ truyền xuống sẽ phải đi vào nhánh phía bên kia và tiến hành khử cực thất bên đó trước rồi mới chuyển sang khử cực thất bị block sau.Các nguyên nhân có thể gây ra block nhánh trái bao gồm:Chứng hẹp động mạch chủ.Bệnh lý tim thiếu máu.Suy tim giai đoạn cuối (giãn lớn thất trái gây mất đồng bộ 2 thất)Tăng huyết áp.Bệnh lý cơ tim giãn. Tăng kali máu có thể gây ra block nhánh trái Nhồi máu cơ tim (tắc nhánh LAD)MI thành trước.Bệnh thoái hóa tiên phát hệ thống dẫn truyền (bệnh Lenegre).Tăng kali máu.Nhiễm độc tính Digoxin. 4. Tiêu chuẩn để tìm nguyên nhân block nhánh trái Để tìm nguyên nhân block nhánh trái bao gồm quy trình bác sĩ sẽ kiểm tra và xác định bệnh nhân có các triệu chứng nhồi máu cơ tim cấp, suy tim trái hoặc thiếu máu cơ tim hay không.Đánh giá khả năng nhồi máu cơ tim cấp dựa trên:Tình trạng đau ngực gần đây. Tiêu chuẩn Sgarbossa để xác định block nhánh trái mới xuất hiện hay đã từ lâu.Xét nghiệm chỉ số men tim.Đánh giá khả năng suy tim trái dựa trên:Tình trạng mệt, khó thở (nếu có).Khám lâm sàng phát hiện dấu hiệu tim to.Dấu hiệu rối loạn nhịp tim.Kết quả chụp X-quang ngực thẳng, siêu âm tim để tìm dấu hiệu tim bất thường.Đánh giá khả năng thiếu máu cơ tim dựa trên:Hỏi về tiền căn đau ngực.Nguy cơ mắc bệnh mạch vành.
vinmec
600
Thận và bệnh suy thận Tại Bệnh viện Thận đóng nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể. Suy thận xảy ra khi các chức năng của thận bắt đầu suy giảm, cơ chế bài tiết các chất thải/chất dư thừa không được triệt để, dẫn tới tình trạng tồn đọng các chất độc hại trong cơ thể. Cùng tìm hiểu về các cấu tạo, chức năng của thận và một số thông tịn khái quát về bệnh suy thận qua các câu hỏi ngắn sau đây. 1. Bộ lọc hay đơn vị chức năng của thận được gọi là: A: Tế bào thần kinh B: Nephron C: Nang Đơn vị thận hay nephron là đơn vị cấu tạo và chức năng cơ bản của thận. Đáp án đúng là B. Đơn vị thận hay nephron là đơn vị cấu tạo và chức năng cơ bản của thận. Chức năng chính của nó là điều chỉnh nồng độ nước và các chất hòa tan như muối bằng cách lọc máu, tái hấp thu những thứ cần thiết và thải ra những thứ còn lại trong dịch lọc, đây chính là nước tiểu. Đơn vị thận loại các chất thải khỏi cơ thể, điều chỉnh thể tích máu và huyết áp, quản lý các mức của các chất điện giải và các chất chuyển hóa, và điều chỉnh pH máu. Thận có khoảng 1 triệu nephron. 2. Con người có thể sống bình thường với chỉ một quả thận? Đúng. Phần lớn những người chỉ có một quả thận vẫn có thể sống cuộc sống bình thường khỏe mạnh. Tuy nhiên những đối tượng này cần kiểm tra y tế thường xuyên để đảm bảo thận hoạt động tốt, kiểm soát huyết áp và ngăn chặn tai nạn gây thương tích. 3. Chức năng thận là: A: Để bơm máu đến tim B: Chuyển hóa đường C: Loại bỏ chất thải/chất lỏng dư thừa ra khỏi máu D: Tất cả các đáp án trên Đáp án đúng là C. Thận làm việc như một bọ lọc để loại bỏ chất thải từ máu. Thận cũng sản xuất các hormone cần thiết và giữ cho xương chắc, khỏe mạnh. 4. Chức năng thận được đánh giá bởi nồng độ: A: Canxi B: Nồng độ creatinin trong máu C: Bilirubin D: Tất cả các đáp án trên. Đáp án đúng là B. Nồng độ creatinin trong máu tăng cao là dấu hiệu cảnh báo chức năng thận suy giảm. Bilirubin có liên quan tới chức năng gan. Trong khi đó canxi có liên quan tới hormone tuyến cận giáp. 5. Thận lọc bao nhiêu lít máu mỗi ngày? A: 170 lít B: 180 lít C: 190 lít D: 200 lít Đáp án đúng là B. Ở người trưởng thành thận lọc khoảng 180 lít máu mỗi ngày để loại bỏ các chất thải độc hại. 6. Sỏi thận có thể được hình thành do: A: Bỏ qua bữa sáng B: Ăn thực phầm giàu tinh bột C: Uống quá nhiều cà phê D: Không uống đủ nước trong một ngày Một người tốt nhất nên uống khoảng 8 – 12 ly nước mỗi ngày để phòng ngừa sỏi thận. Đáp án đúng là D. Vì thế một người tốt nhất nên uống khoảng 8 – 12 ly nước mỗi ngày để phòng ngừa sỏi thận. 7. Phương pháp điều trị suy thận là: A: Lọc máu B: Nong mạch C: Xạ trị D: Hóa trị Đáp án đúng là A. Lọc máu và sử dụng thuốc là tiêu chuẩn của điều trị suy thận. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể được chỉ định phẫu thuật cấy ghép thận. Nong mạch là phương pháp điều trị cho các trường hợp động mạch bị chặn. Hóa trị và xạ trị là các phương pháp điều trị cho bệnh nhân ung thư. 8. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận là: A: Tiểu đường B: Tăng huyết áp C: Sỏi thận D: Nhiễm trùng thận Đáp án đúng là A. Tiểu đường là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn tới suy thận, tiếp đến là tăng huyết áp. Sỏi thận và nhiễm trùng thận cũng có thể gây ra suy thận nhưng tỷ lệ thấp hơn nhiều. 9. Một chế độ ăn uống không lành mạnh có thể ảnh hưởng xấu đến thận? Nên lựa chọn những thực phẩm lành mạnh, tốt cho thận để bổ sung vào chế độ ăn uống hàng ngày. Đúng. Do đó nên lựa chọn những thực phẩm lành mạnh để bổ sung vào chế độ ăn uống hàng ngày. Cá, các loại rau quả như súp lơ, bắp cải, ớt ngọt… được đánh giá là rất tốt cho thận.
thucuc
754
Những lưu ý chăm sóc bệnh nhân khi mổ sỏi mật 1. Ngay sau phẫu thuật Sỏi mật được hình thành chủ yếu từ sự kết tụ của cholesterol, do mất cân bằng của các thành phần có trong dịch mật như cholesterol, billirubin, muối canxi… Ngay sau khi phẫu thuật sỏi mật, người bệnh không tự sinh hoạt được mà sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào bạn. Vì vậy, ở giai đoạn này bạn sẽ đóng vai trò giống như một nhân viên y tế, theo dõi sát sao quá trình hồi phục của người bệnh. Nếu thấy các dấu hiệu bất thường xảy ra như chảy máu vết mổ nhiều, nhịp tim quá nhanh hay quá chậm, khó thở, đau đớn nhiều… thì bạn phải ngay lập tức báo bác sỹ. Sau phẫu thuật khoảng 6 – 8h, người bệnh đã có thể bắt đầu ăn trở lại, lúc này bạn chỉ chỉ nên cho người bệnh  ăn các món lỏng, dễ tiêu như cháo, súp và kiêng hoàn toàn chất béo. Theo dõi sau mỗi bữa ăn, nếu người bệnh không có cảm giác khó chịu, có thể thêm dần chất béo vào thực đơn hàng ngày nhưng vẫn ở mức hạn chế. 2. Vài ngày sau phẫu thuật 3. Theo dõi biến chứng sau phẫu thuậtNgười bệnh cần tái khám theo chỉ định của bác sĩ để xử trí kịp thời nếu như có bất kì vấn đề nào xảy raSau phẫu thuật, người bệnh sỏi mật có thể xuất hiện các biến chứng nhẹ trên đường tiêu hóa chẳng hạn chướng, chậm tiêu, táo bón, tiêu chảy, thậm chí là các biến chứng nặng như nhiễm trùng, rò rỉ mật, tổn thương ống mật… Khi thấy người bệnh xuất hiện các dấu hiệu: đau kéo dài sau mổ, ăn uống đầy chướng, chậm tiêu, táo bón, sốt nhẹ… tốt nhất nên đưa họ quay trở lại viện để được thăm khám cẩn thận. Người bệnh cần tái khám theo chỉ định của bác sĩ để xử trí kịp thời nếu như có bất kì vấn đề nào xảy ra Sau phẫu thuật, người bệnh sỏi mật có thể xuất hiện các biến chứng nhẹ trên đường tiêu hóa chẳng hạn chướng, chậm tiêu, táo bón, tiêu chảy, thậm chí là các biến chứng nặng như nhiễm trùng, rò rỉ mật, tổn thương ống mật… Khi thấy người bệnh xuất hiện các dấu hiệu: đau kéo dài sau mổ, ăn uống đầy chướng, chậm tiêu, táo bón, sốt nhẹ… tốt nhất nên đưa họ quay trở lại viện để được thăm khám cẩn thận.
thucuc
430
Sinh lý bệnh parkinson và nồng độ dopamin trong dịch não tủy Cùng tìm hiểu đặc điểm sinh lý bệnh parkinson và nồng độ dopamin trong dịch não tủy của người bệnh. Điều này sẽ giúp bạn hiểu hơn về mối quan hệ giữa nồng độ dopamin và một số đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân parkinson, từ đó có cái nhìn tổng quan hơn về căn bệnh này.  1. Cơ chế sinh lý bệnh parkinson Parkinson là một bệnh thoái hóa thần kinh có tiến triển nặng dần, thường gặp ở người cao tuổi (trên 60 tuổi) và ảnh hưởng nhiều tới chất lượng sống của người bệnh. Hiện nay, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra được chính xác nguyên nhân gây bệnh parkinson. Theo nghiên cứu chúng ta chỉ biết rằng, đặc điểm sinh lý bệnh parkinson có liên quan trực tiếp đến nồng độ dopamin trong dịch não tủy của người bệnh. Bản chất là sự mất đi các tế bào thần kinh dopaminergic, dẫn đến giảm nồng độ dopamin từ đó gây ra các triệu chứng của bệnh. Về mặt sinh hóa có thể định nghĩa bệnh parkinson là sự thiếu hụt dopamin ở thể vân; khi đã có biểu hiện của các triệu chứng, dopamin có thể giảm tới 70%. 2. Dopamin và vai trò của dopamin Dopamin là chất dẫn truyền thần kinh trong não, tiền chất của noradrenalin và adrenalin. Dopamin được tổng hợp của cả hệ thống thần kinh trung ương và ngoại biên, có nhiều tác dụng sinh lý quan trọng, đặc biệt liên quan đến chức năng vận động. Cụ thể như: kiểm soát vận động, nhận thức, học tập, khen thưởng, điều hòa giấc ngủ. Ngoài các hoạt động này và các hệ thống thần kinh trung ương, dopamin còn ảnh hưởng đến nhiều chức năng ngoại biên, bao gồm: nhu động đường tiêu hóa, giải phóng hormon, điều chỉnh huyết áp và cân bằng natri. Trong bệnh Parkinson, việc mất các tế bào thần kinh hệ dopaminergic ở phần đặc liềm đen làm giảm nồng độ dopamin, đặc biệt khi mất đến 70 – 80%, các tế bào thần kinh này sẽ có biểu hiện triệu chứng rối loạn về vận động. Sự mất đi các tế bào thần kinh dopaminergic, dẫn đến giảm nồng độ dopamin từ đó gây ra các triệu chứng của bệnh parkinson. 3. Nồng độ dopamin trong dịch não tủy và đặc điểm lâm sàng Các chuyên gia cho biết, theo kết quả nghiên cứu thì nồng độ dopamin trong dịch não tủy giảm dần theo mức độ bệnh và giai đoạn bệnh parkinson. Cụ thể: – Khi mức độ bệnh càng nặng thì nồng độ dopamin càng giảm. – Giai đoạn bệnh càng nặng thì nồng độ dopamin càng giảm. Ngoài ra, các chuyên gia còn chỉ ra rằng nồng độ dopamin trong dịch não tủy ở những bệnh nhân có trầm cảm, lo âu thấp hơn nhóm không bị trầm cảm, lo âu. Điều này tức là khi người bệnh parkinson có mức độ trầm cảm, lo âu tăng thì nồng độ dopamin sẽ ngày càng giảm đi. Các cơ chế cơ bản của trầm cảm, lo âu trong bệnh Parkinson chưa được hiểu đầy đủ. Nhưng một mô hình đa yếu tố dường như thích hợp nhất. Các yếu tố góp phần bao gồm: Yếu tố di truyền, biến cố trong cuộc sống, yếu tố tâm lý xã hội và các yếu tố cụ thể của bệnh; hơn nữa, chẩn đoán bệnh Parkinson có thể dẫn đến trầm cảm phản ứng và lo lắng về diễn biến bệnh, các khuyết tật có thể xảy ra trong tương lai và lo ngại về tương lai. Sự rối loạn điều hòa hệ dopaminergic gồm mức dopamin hoặc chất chuyển hóa dopamin nhóm trầm cảm giảm so với nhóm không trầm cảm. 4. Các triệu chứng lâm sàng của người bệnh parkinson Bệnh parkinson biểu hiện triệu chứng vận động và không vận động. Các triệu chứng mà chúng ta thường gặp nhất ở người bệnh parkinson đó là: run, co cứng cơ, chậm, mất cân bằng khi di chuyển, cử động. Trong đó, các triệu chứng không vận động thường ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan, chẳng hạn như hệ tiêu hóa, hệ sinh dục, … Những người được chẩn đoán mắc bệnh parkinson thường khởi phát các triệu chứng không vận động trong nhiều năm trước khi các triệu chứng vận động bắt đầu xuất hiện. 4.1 Sinh lý bệnh parkinson với các triệu chứng không vận động Chủ yếu bao gồm: rối loạn hành vi chuyển động mắt nhanh khi ngủ, mất khứu giác, táo bón, rối loạn chức năng tiết niệu, hạ huyết áp thế đứng, buồn ngủ quá mức vào ban ngày và trầm cảm. Táo bón là một trong những biểu hiện thường gặp ở người mắc bệnh parkinson. 4.2 Sinh lý bệnh parkinson với các triệu chứng vận động Sau sự khởi phát của các triệu chứng không vận động, các triệu chứng vận động dần xuất hiện trong bệnh parkinson. Các triệu chứng vận động thường được kể đến như: run, co cứng cơ, chậm chạp, mất cân bằng khi di chuyển và cử động. Nhiều chuyên gia mô tả rằng, sự chậm chạp gắn liền với sự giảm dần tốc độ và biên độ các hành động lặp đi lặp lại, kèm theo một số triệu chứng bổ sung là cứng cơ, run khi ngủ, mất ổn định tư thế. Đa số các triệu chứng bắt đầu ở một bên của cơ thể, sau đó vài năm các triệu chứng này bắt đầu xuất hiện ở cả hai bên. Tư thế của người bệnh parkinson lúc này trở nên khom lưng, cứng trục và chân tay, dáng đi loạng choạng, không vung tay khi đi bộ. Sự rối loạn vận động có thể khiến khuôn mặt của người bệnh parkinson đơ cứng và biên độ viết tay (chữ viết tay) của người bệnh trở nên nhỏ hơn. Các triệu chứng vận động ở người mắc bệnh parkinson. 5. Mức độ xuất hiện các triệu chứng của bệnh parkinson Ước tính khoảng 80% người bệnh bị run tay chân, phổ biến nhất là run tay khi nghỉ ngơi. Khoảng 1/4 đến 60% người bệnh bị đông cứng dáng đi (dáng đi đông cứng). Sự mất ổn định tư thế có thể xảy ra sớm hoặc muộn trong quá trình bệnh và điều này sẽ dẫn đến té ngã và chấn thương. Rối loạn vận động miệng rất phổ biến. Rối loạn giọng nói được thể hiện bằng việc người bệnh nói rất vội vã, thường xảy ra ở hơn một nửa số bệnh nhân. Các vấn đề về nuốt đã được báo cáo ở 40–80% và một phần tư số bệnh nhân báo cáo chảy nước bọt. Rối loạn trương lực cơ là một trong những triệu chứng vận động khác ở bệnh parkinson. Các rối loạn dự báo chẩn đoán điển hình bao gồm tư thế bàn chân ngang một bên, cánh tay trên – cẳng tay hoặc cẳng tay – bàn tay, chuột rút, loạn trương lực cơ hàm dưới, vẹo cổ hoặc sự kết hợp khác nhau của các triệu chứng này. Các triệu chứng parkinson xuất hiện trong vòng 10 năm kể từ khi bắt đầu loạn trương lực cơ. Các nhà khoa học ước tính, có tới 80% các tế bào dopamine trong hệ thống thể vân bị mất trước khi các triệu chứng vận động cơ bản của bệnh parkinson bắt đầu xuất hiện.
thucuc
1,278
Liên cầu khuẩn nhóm B ảnh hưởng thai phụ và em bé như thế nào? Loại vi khuẩn này xuất hiện ở 20 - 30% phụ nữ mang thai và thường không gây ra bất kỳ biểu hiện nào.Ối vỡ sớm trước 37 tuần mà không có dấu hiệu chuyển dạ.Ối vỡ sớm 18 - 24 tiếng trước khi chuyển dạ.Sốt cao trên 37,8°C trong quá trình chuyển dạ.Đã từng nhiễm GBS trong lần mang thai trước đó.Phát hiện GBS trong nước tiểu trong thời gian mang thai.Tiền sử sinh trước đây trẻ bị nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B.Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B nói chung trong thai kỳ sẽ làm tăng nguy cơ sinh non, ối vỡ non, nguy cơ nhiễm trùng sơ sinh cho em bé sau sinh. Tuy nhiên, những nguy cơ này có thể được giảm thiểu tối đa nhờ điều trị kháng sinh thích hợp khi vào chuyển dạ.Ở trẻ sơ sinh, liên cầu khuẩn nhóm B được xem là tác nhân gây nhiễm trùng. Nhóm vi khuẩn này có thể gây ra 2 bệnh cảnh lâm sàng ở trẻ sơ sinh gồm:Nhiễm trùng sơ sinh sớm: Xảy ra trong 7 ngày đầu sau sinh, thường trong vòng 24 - 48 giờ sau sinh.Nhiễm trùng sơ sinh muộn: Xảy ra ở những trẻ từ 7 - 90 ngày tuổi. Thể bệnh thường gặp nhất khi nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B là viêm màng não ở trẻ sơ sinh. Trẻ bị viêm màng não có thể gặp phải những hậu quả nghiêm trọng và lâu dài như: Điếc, chậm phát triển trí tuệ, vận động và tâm thần,...Để tầm soát liên cầu khuẩn nhóm B, nên thực hiện xét nghiệm GBS ở bà bầu. Xét nghiệm được thực hiện khi thai nhi được 35 - 37 tuần tuổi, thực hiện bằng cách lấy dịch âm đạo và hậu môn đưa đi xét nghiệm.Hầu hết quá trình nhiễm khuẩn liên cầu nhóm B diễn ra trong tuần đầu tiên trẻ chào đời. Nếu trẻ có các triệu chứng như kém ăn, buồn ngủ, hay càu nhàu, thở nhanh và thân nhiệt tăng thì phụ huynh cần nhanh chóng đưa trẻ đi khám để được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời.
vinmec
376
Công dụng thuốc Vagimeclo Vagimeclo thuộc nhóm thuốc phụ khoa, thường được chỉ định sử dụng để điều trị các bệnh do nhiễm nấm và nhiễm khuẩn âm đạo do vi khuẩn như: Haemophilus vaginitis, Gardenia vaginitis, ...và các chủng Vaginitis không điển hình... Tham khảo bài viết sau đây để biết thêm chi tiết về công dụng của thuốc Vagimeclo. 1. Tìm hiểu về thuốc Vagimeclo Vagimeclo là thuốc phụ khoa có thành phần gồm Metronidazole, Clotrimazole và Lactic acid bacillus được bào chế dạng viên nén, đóng hộp 1 vỉ x 8 viên. Thuốc được sản xuất tại Lark Laboratories., Ltd - ẤN ĐỘ và đang được lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VN-9737-10. 2. Tác dụng của thuốc Vagimeclo Với thành phần gồm Metronidazole, Clotrimazole và Lactic Acid bacillus có các tác dụng cụ thể như sau:Metronidazole hoạt động theo cơ chế: Nhóm Nitro bị khử bởi protein vận chuyển Electron hoặc bởi Ferredoxin. Metronidazol dạng khử làm mất cấu trúc xoắn của ADN, tiêu diệt vi khuẩn và sinh vật đơn bào. Hoạt chất này có tác dụng với Trichomanas vaginalis, Giardia và các vi khuẩn kỵ khí gram âm;Clotrimazole có tính kháng nấm phổ rộng, làm ức chế sự phát triển của các loại vi nấm gây bệnh ở người như Dermatophytes và nấm men...Thuốc Vagimeclo được chỉ định dùng cho các bệnh nhiễm nấm âm đạo và nhiễm khuẩn âm đạo gây ra do các vi khuẩn Haemophilus vaginitis, Corynebacterium vaginitis và Gardenia vaginitis các chủng vaginitis không điển hình.Một số bệnh cụ thể như:Bệnh do amip;Bệnh đường niệu-sinh dục do Trichomonas;Viêm âm đạo không đặc hiệu;Nhiễm vi khuẩn kị khí... 3. Cách dùng thuốc Vagimeclo và lưu ý khi quá liều 3.1 Cách dùng. Thuốc Vagimeclo dùng đặt âm đạo vào mỗi buổi tối trước khi đi ngủ. Mỗi lần đặt dùng 1 viên. Thời gian sử dụng có thể dùng liên tục 6 đêm hoặc có thể kéo dài lên đến 12 đêm.3.2 Quá liều và cách xử lý. Một số biểu hiện thường dễ nhận biết khi quá liều Vagimeclo gồm:Buồn nôn hoặc nôn;Mất điều hòa;Tai biến mạch máu và thần kinh ngoại biên;Khi gặp trường hợp có các biểu hiện lâm sàng như trên thì người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc và liên hệ tới bác sĩ để được trợ giúp kịp thời. 4. Tác dụng phụ như thế nào khi dùng thuốc Vagimeclo Khi dùng bất kỳ 1 loại thuốc hay thực phẩm, dược phẩm nào cũng có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn mà mức độ nặng nhẹ tùy thuộc vào thể trạng bệnh nhân.Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp phải khi dùng Vagimeclo như sau:Thông thường: Đỏ tại vùng dùng thuốc, có cảm giác kích ứng, châm chích nhẹ, sưng phù, nóng rát hoặc ngứa;Nghiêm trọng: Khô họng, hơi thở ngắn, phù mồi, mặt, viêm lưỡi hoặc phát ban;Một số tác dụng phụ khác: Biếng ăn, miệng có vị khó chịu, tiêu chảy, đau bụng, nhức đầu và chóng mặt.Đối với người dùng gặp bất kỳ tình trạng nào trên, tốt nhất nên liên hệ tới bác sĩ hoặc người có chuyên môn, có sở y tế để thăm khám và xử lý kịp thời. 5. Một vài lưu ý khi dùng Vagimeclo Không dùng Vagimeclo cho bệnh nhân quá mẫn với thành phần nào có trong thuốc;Không tự ý ngưng thuốc Vagimeclo hoặc tăng liều khi chưa có chỉ định từ bác sĩ kê đơn;Vagimeclo có thể làm giảm hiệu quả tránh thai của các dụng cụ bằng nhựa mủ;Vagimeclo có khả năng làm tăng tác dụng chống đông máu của thuốc chống đông máu;Phụ nữ có thai và cho con bú nên tuân theo sự hướng dẫn từ bác sỹ trước khi có ý định dùng thuốc Vagimeclo;Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng Vagimeclo và tuân theo sự kê đơn và chỉ định từ bác sỹ chuyên môn.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Vagimeclo, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Vagimeclo là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
720
Xét nghiệm máu giúp biết tuổi mãn kinh Các bác sĩ cho biết có thể dự báo được khi nào chị em sẽ bước vào tuổi mãn kinh dựa vào tốc độ thay đổi hàm lượng một loại hoócmôn trong máu, theo một nghiên cứu của Mỹ mới đây. Nghiên cứu được tiến hành trên 293 phụ nữ ở độ tuổi 30 và 40. Họ được lấy máu trong vài năm để đo lượng hoócmôn có tên là anti-mullerian (AMH), được sản sinh bởi buồng trứng. Theo hiện nay, cách duy nhất để biết một người phụ nữ bước vào tuổi mãn kinh là dựa vào tuổi. Tuổi mãn kinh trung bình ở chị em là 51 nhưng một số có thể bước vào thời kỳ này khi ở tuổi 40 hoặc là sau 50 theo Viện Sức khỏe Quốc gia của Mỹ. Ban đầu, các nhà nghiên cứu nhận thấy ở những phụ nữ lượng AMH thay đổi nhiều nhất thì phần lớn bước vào giai đoạn mãn tính sớm trước 2 năm so những trường hợp lượng hoócmôn này thay đổi ít nhất. Tác giả nghiên cứu, giáo sư Ellen Freeman, thuộc Đại học Pennsylvania cho biết: “Lượng AMH cho chúng ta thêm một chỉ số khác nữa để biết được khi nào chị em bước vào tuổi mãn kinh. Bởi vì tuổi tác không phải hoàn toàn là một chỉ số chính xác để dự đoán”. Việc dự báo khi nào người phụ nữ bước vào giai đoạn mãn kinh thực sự có ích với những chị em có vấn đề về sức khoẻ sinh sản và những người phải đối mặt với nguy cơ sức khoẻ khác do vấn đề mãn kinh như chứng loãng xương, bệnh tim. Tuy nhiên, để được kết quả chính xác chị em phải lấy máu định kỳ trong chu kỳ 3-5 năm, điều này có vẻ khó khăn. Hơn nữa, nghiên cứu cho thấy xét nghiệm máu cho thể dự đoán được chính xác tuổi mãn kính ở một nhóm chị em nhưng lại thiếu chính xác ở nhóm khác, giáo sư Freeman cho biết. Xét nghiệm này không có tác dụng ở những phụ nữ trẻ bởi vì lượng AMH chỉ bắt đầu suy giảm khi chị em bước vào độ tuổi khoảng 35. Nghiên cứu được đăng trên tạp chí chuyên về sinh sản và vô sinh ngày 24/8. Nguồn:vnexpress. net
medlatec
392
Mổ nội soi thoát vị bẹn và những thông tin cần biết Thoát vị bẹn là 1 tình trạng thường gặp ở nam giới. Hiện nay, phương pháp điều trị hiệu quả và dứt điểm nhất là phẫu thuật thoát vị bẹn. Trong bài viết này, cùng tìm hiểu về phương pháp mổ nội soi thoát vị bẹn. Một giải pháp được ứng dụng phổ biến hiện nay với nhiều ưu điểm nổi bật. 1. Thoát vị bẹn tại sao cần phẫu thuật Thoát vị bẹn cần được điều trị vì có thể gây ra những biến chứng như: – Khối thoát vị căng đau khó chịu – Tạng thoát vị có biến chứng hoại tử – Biến chứng tắc ruột, biến chứng hoại tử ruột. Đây là trạng thái cần cấp cứu ngay nếu không sẽ nguy hiểm đến tính mạng. Do đó, nếu người bệnh mắc thoát vị bẹn có triệu chứng thì cần thăm khám với bác sĩ để được tư vấn và điều trị. Hiện nay, phẫu thuật được xem là phương pháp duy nhất để điều trị dứt điểm bệnh lý thoát vị bẹn. Nguyên tắc điều trị: – Loại bỏ túi thoát vị – Phục hồi chức năng thành bụng, tăng cường sức chịu khi có áp lực ở thành bụng. Phẫu thuật thoát vị bẹn có 2 cách là mổ mở và mổ nội soi. Tuy nhiên, mổ nội soi là phương pháp ưu tiên ứng dụng vì ít đau, ít xâm lấn và mau phục hồi. Thoát vị bẹn cần điều trị vì nếu không xử trí kịp sẽ gây nên những biến chứng nguy hiểm 2. Hiểu về mổ nội soi thoát vị bẹn 2.1. Mổ nội soi thoát vị bẹn là gì Mổ nội soi thoát vị bẹn là phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn. Bác sĩ sẽ rạch một số vết trích nhỏ ở bụng để đưa dụng cụ nội soi vào vùng bụng, dùng dụng cụ chuyên dụng để gia cố vùng bẹn thông qua màn hình siêu âm. Phương pháp này có thể áp dụng cả với bệnh nhân thoát vị 1 bên, thoát vị 2 bên và cả thoát vị nghẹt. Đối với các phương pháp nội soi, bệnh nhân sẽ được gây mê toàn thân. Khi thực hiện phẫu thuật, bác sĩ sẽ bịt kín lỗ thoát vị và phục hồi chức năng thành bụng bằng cách đặt lưới nhân tạo. 2.2. Mổ nội soi thoát vị bẹn có ưu điểm gì? – Khi áp dụng phương pháp mổ nội soi, người bệnh rất ít đau, thời gian nằm viện cũng được rút ngắn so với mổ truyền thống, chỉ còn 1 – 3 ngày thay vì 1 tuần. – Những vết mổ có kích thước rất bé, chỉ 0,5 – 1cm, không để lại sẹo to mất thầm mỹ. Với vết mổ như thế này người bệnh cũng chóng lành hơn, ít xảy ra biến chứng nhiễm trùng và chảy máu sau mổ. – Hạn chế được biến chứng tắc ống dẫn tinh và biến chứng teo tinh hoàn sau mổ. – Mổ nội soi có thời gian phẫu thuật rất ngắn, chỉ từ 30 – 60 phút – Sau mổ bệnh nhân không phải chịu đau đớn quá nhiều, có thể ngồi dậy ngay sau mổ – Một ưu điểm nổi bật nữa là bác sĩ có thể quan sát được chính xác cả vùng thoát vị bẹn ở đối diện nếu có. Từ đó có thể xử lý dứt điểm bệnh. – Tỉ lệ tái phát sau phẫu thuật thoát vị bẹn là rất thấp. Hầu hết mọi người bệnh đều có thể đáp ứng được phẫu thuật. Mổ nội soi thoát vị bẹn có ưu điểm ít đau, ít xâm lấn, nhanh phục hồi 3. Lưu ý sau phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn 3.1. Theo dõi tại viện Sau khi phẫu thuật, bệnh nhân được chuyển về phòng bệnh để theo dõi và nghỉ ngơi. Tại viện, cần lưu ý: – Theo dõi các chỉ số và dấu hiệu sinh tồn trong những giờ đầu. Quan sát vết mổ. – Đánh giá tình trạng của bụng như chướng bụng, tụ máu… nếu có. – Theo dõi tình trạng đau một cách chi tiết, dùng thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ – Xoay trở nhẹ nhàng, không được ngồi dậy sớm, tránh tác động tới vết thương – Nếu đau nhẹ ở vùng bìu thì có thể đắp đá lạnh để giảm sưng đau – Quan sát băng gạc cẩn thận. Nếu có hiện tượng máu thấm băng phải xử lý ngay. – Đối với vết mổ nội soi thì thường được khâu dưới da nên chỉ tháo băng, không cần cắt chỉ – Bệnh nhân có thể ngồi dậy trong ngày thứ 2. Đối với người già hay bệnh nhân có thành bụng yếu thì cần chú ý việc đi lại, vận động chậm hơn. – Ngày thứ 3 bệnh nhân đã có thể đi lại quanh giường. – Khi tình trạng ổn định, bệnh nhân được xuất viện. Sau phẫu thuật cần chú ý chế độ dinh dưỡng và nghỉ ngơi điều độ 3.2. Lưu ý tại nhà – Tránh đi xe đạp trong vòng 2 tuần kể từ khi mổ – Bệnh nhân cũng không làm việc nặng trong vòng 2 – 3 tháng sau mổ. – Người bệnh già hoặc thành bụng yếu thì có thể mang nịt bụng sau mổ – Chế độ ăn uống sau mổ là đầy đủ dinh dưỡng, bổ sung rau xanh để làm nhuận tràng, tránh hiện tượng táo bón. Nhớ uống nhiều nước sạch hằng ngày. – Bệnh nhân nên đi lại, vận động nhẹ nhàng giúp trao đổi chất tốt hơn, có lợi cho  tiêu hóa và hồi phục. – Lưu ý không nên rặn khi bị táo bón mà nên dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Việc rặn mạnh làm thành bụng bị áp lực và có thể gây nguy cơ thoát vị lại. – Bệnh nhân bị ho quá nhiều cũng cần được can thiệp dùng thuốc để tránh tác động xấu tới thành bụng. Nên dùng tay ấn nhẹ vào thành bụng khi ho giúp giảm đau, tránh áp lực làm bục vết thương, gây thoát vị lại. – Trong cuộc sống sinh hoạt hằng ngày sau mổ thì mọi thứ diễn ra bình thường. Tuy nhiên cần lưu ý thời kỳ đầu chưa nên sinh hoạt vợ chồng tránh gắng sức làm ảnh hưởng đến vết thương sau mổ thoát vị. Mổ nội soi thoát vị bẹn là phẫu thuật ít rủi ro, hiệu quả và phuc hồi nhanh. Bệnh nhân cũng gặp rất ít biến chứng sau mổ. Điều quan trọng là phải cố gắng tuân thủ các hướng dẫn, quy định trong và sau mổ từ bác sĩ chuyên khoa. Không tự ý xử trí hoặc dùng thuốc khi chưa có chỉ định từ bác sĩ. Khi đó, bệnh nhân sẽ rất nhanh hồi phục sau phẫu thuật.
thucuc
1,183
Một số bệnh về bao quy đầu cánh mày râu không nên chủ quan Đối với nam giới, bao quy đầu là một phần quan trọng trong cấu tạo chung của cơ quan sinh dục, giúp ngăn ngừa sự tấn công của vi khuẩn gây viêm nhiễm. Tuy nhiên, do một số nguyên nhân khác nhau, vẫn có nguy cơ mắc một số bệnh lý liên quan tới bộ phận này. Cánh mày râu nên chủ động tìm hiểu và có biện pháp chăm sóc sức khỏe thật tốt. 1. Đặc điểm chung của bao quy đầu Chắc hẳn người đàn ông không còn cảm thấy xa lạ với bao quy đầu, đây là một lớp da mỏng bao xung quanh đầu dương vật. Lớp da mỏng này được cấu tạo bởi 2 phần chính, đó là niêm mạc và một lớp bao gồm cơ trơn, các mạch máu, dây nơ-ron,… Trên thực tế, khi trưởng thành, lớp da này sẽ tuột xuống, tạo điều kiện cho dương vật cương cứng mỗi khi cần thiết. Nếu hiện tượng này không diễn ra một cách tự nhiên, người đàn ông có thể phải thực hiện một số thủ thuật để giải quyết tình trạng kể trên. Các bác sĩ cho biết nhờ bao quy đầu mà dương vật của người đàn ông được bảo vệ một cách tốt nhất, ngăn ngừa sự tấn công của vi khuẩn, bụi bẩn. Đồng thời, chúng cũng tham gia bảo vệ dương vật do xảy ra ma sát với quần áo, tạo cảm giác thoải mái cho nam giới trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày. Đồng thời, lớp da mỏng ở đầu dương vật còn có khả năng sản sinh ra một loại chất nhờn giúp kiểm soát độ ẩm của niêm mạc quy đầu cực kỳ tốt. Ngoài ra, bác sĩ cũng tìm thấy các tế bào miễn dịch Langerhans, nhiều loại lợi khuẩn. Chúng góp phần ngăn ngừa khả năng xảy ra nhiễm trùng ở đầu dương vật. Với vai trò quan trọng kể trên, mọi người không được chủ quan nếu phát hiện những tổn thương, ví dụ như bao quy đầu mẩn đỏ hoặc ngứa ở bao quy đầu… Như đã phân tích ở trên, rất nhiều mạch máu cũng như dây nơ-ron tập trung tại bao quy đầu, chính vì thế chúng góp phần giúp người đàn ông đạt khoái cảm trong mỗi lần “chăn gối”. 2. Một số bệnh về bao quy đầu nam giới không thể bỏ qua Với vai trò vô cùng quan trọng kể trên, nếu bao quy đầu bị tổn thương, chắc chắn cơ quan sinh dục của nam giới sẽ chịu nhiều ảnh hưởng tiêu cực. Tốt nhất, người đàn ông nên chủ động tìm hiểu về các bệnh lý thường gặp và chủ động chăm sóc, vệ sinh cơ quan sinh dục thường xuyên. Đó là cách tốt nhất giúp bạn ngăn ngừa nguy cơ gặp tổn thương ở đầu dương vật. 2.1. Viêm bao quy đầu vì nhiễm trùng Một trong những vấn đề thường gặp hiện nay đó là viêm bao quy đầu, tình trạng này xảy ra chủ yếu là do nhiễm trùng. Cụ thể, các tác nhân chính gây viêm nhiễm có thể kể đến như: một số loại nấm men, vi rút HPV hoặc một số vi khuẩn, trùng ký sinh trong cơ thể người,… Khi mắc bệnh, người đàn ông sẽ phải đối mặt với nhiều dấu hiệu bất thường, ví dụ như ngứa ở bao quy đầu và gây cảm giác khó chịu cho bệnh nhân mỗi khi vận động. Đặc biệt, khi đi tiểu tiện, người bệnh cảm thấy đau rát, kèm theo đó nước tiểu có mùi khá hôi, khó chịu. Điểm này khiến nam giới tự ti hơn, ngại trong chuyện “chăn gối”. Tốt nhất, bệnh nhân nên theo dõi và điều trị bằng các loại kem bôi ngoài da, trong đó bác sĩ thường khuyến khích người bệnh sử dụng thuốc có thành phần kháng sinh hoặc chống nấm. Trên thực tế, các sản phẩm này hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng xảy ra ở bao quy đầu khá tốt. Bên cạnh đó, mọi người nhớ duy trì thói quen vệ sinh đầu dương vật thật cẩn thận, hạn chế tình trạng vi khuẩn, nấm tích tụ và gây bệnh. Đặc biệt, khi bị viêm nhiễm, chúng ta nên ưu tiên lựa chọn trang phục thoải mái, thấm hút mồ hôi tốt, tiện cho sinh hoạt hàng ngày. 2.2. Viêm bao quy đầu vì dị ứng Hiện nay, khá nhiều trường hợp nam giới được chẩn đoán viêm bao quy đầu do dị ứng, các dấu hiệu thường gặp là: bao quy đầu mẩn đỏ hoặc xuất hiện mụn ở bao quy đầu. Mỗi lần đi tiểu tiện hoặc quan hệ tình dục, nam giới thường bị đau rát và khó chịu. Đây chính là nguyên nhân khiến người đàn ông không còn hứng thú trong chuyện “chăn gối”. Thậm chí, nhiều người phải đối mặt với tình trạng đi tiểu lẫn máu, lúc này chúng ta không thể chủ quan và bỏ qua việc điều trị. Tình trạng này thường xảy ra do dương vật của nam giới dị ứng với một số chất tiếp xúc, ví dụ như sữa tắm hoặc bao cao su. Kinh nghiệm để ngăn ngừa tình trạng viêm bao quy đầu do dị ứng là lựa chọn các sản phẩm có thành phần lành tính, ít khi gây kích ứng. Nếu hiện tượng viêm nhiễm không quá nghiêm trọng, người đàn ông có thể tự chăm sóc và theo dõi tại nhà. Một số bí quyết đem lại hiệu quả tích cực là: chườm lạnh từ 15 - 20 phút mỗi ngày để kiểm soát tình trạng sưng hoặc đau. Bên cạnh đó, có thể phải sử dụng một số loại thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Đồng thời, người bệnh cần xác định được thành phần nào trong sữa tắm, bao cao su gây kích ứng cho dương vật và tránh sử dụng hàng ngày. 3. Theo dõi và điều trị bệnh lý liên quan tới bao quy đầu ở đâu? Hy vọng rằng bài viết này đã giúp các bạn hiểu về đặc điểm đặc trưng của bao quy đầu. Bên cạnh đó, cánh mày râu không nên chủ quan với những tổn thương xảy ra ở khu vực này. Tốt nhất, chúng ta nên theo dõi và chủ động điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
medlatec
1,078
Đưa đón ngoại tỉnh - an tâm như có người thân đi cùng: Tiện ích 10 trong 1 5 đến 3.5 đến 2.5 triệu/1 khách hàng; - Miễn phí ăn nhẹ bữa sáng; - Hỗ trợ bữa ăn trưa với chi phí 30.000 VNĐ/suất ăn; - Hỗ trợ giới thiệu nhà nghỉ (cho khách hàng có nhu cầu ở lại); - Tặng voucher khuyến mại 100.000 VNĐ/ khách hàng sử dụng dịch vụ lấy mẫu tại nhà. + Khám phụ khoa; + Siêu âm đầu dò âm đạo hoặc siêu âm tổng quát ổ bụng; + Chụp X-quang tim phổi; + Maker ung thư gan (AFP); + Maker ung thư phổi (Cyfra 21-1); + Maker ung thư tiền liệt tuyến: PSA Total; + Maker ung thư dạ dày: CA 7 -24; + Maker ung thư vú: CA 12- 5; + Maker ung thư buồng trứng: CA 15-3; + Maker ung thư đại tràng: CEA. - Được khám, tư vấn bởi chuyên gia, bác sĩ giàu kinh nghiệm vào tất cả các ngày trong tuần, kể cả ngày lễ, tết. Võ Cường, Tp. Bắc Ninh + Bắc Giang: TDP Vĩnh Ninh 2, Đào Sự Tích, P. Hoàng Văn Thụ, Tp. Bắc Giang + Phú Thọ: 48 Hàn Thuyên, P. Tân Dân, Tp. Việt Trì + Vĩnh Phúc: 119 Nguyễn Tất Thành, P. Khai Quang, Tp. Vĩnh Yên + Hòa Bình: Tổ 3, P. Phương Lâm, Tp. Hòa Bình + Hải Dương: Số 132A Quang Trung, Tp. Hải Dương + Hải Phòng: 15 Việt Đức, P. Lãm Hà, Q. Kiến An, Tp. Hải Phòng + Thái Bình: 77 Chu Văn An, tổ 44, P. Quang Trung, Tp. Thái Bình + Thanh Hóa: Lô B94, P. Quảng Thắng, Tp. Thanh Hóa
medlatec
263
Phòng viêm tiểu phế quản, viêm phổi do virus RSV cho trẻ như thế nào? Viêm tiểu phế quản do virus RSV gây ra ở trẻ có thể gây suy hô hấp, trẻ xuất hiện các biểu hiện như khó thở, thở khò khè. Với đối tượng là trẻ sơ sinh, virus RSV còn có thể gây bệnh viêm phổi rất nguy hiểm.Virus RSV đi vào cơ thể qua mắt, mũi hoặc miệng. Loại virus này dễ dàng lây truyền từ người sang người qua các dịch tiết đường hô hấp bị nhiễm virus như ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc trực tiếp như bắt tay. Virus RSV có thể tồn tại nhiều giờ trên các vật dụng như bàn ghế, đồ chơi của trẻ. Trẻ có nguy cơ nhiễm virus RSV nếu vô tình chạm vào các đồ vật có virus và đưa lên miệng. Bệnh phát triển mạnh vào mùa đông – xuân và xuân – hè. Theo thống kê, 1 người bị nhiễm virus RSV có thể lây cho từ 5-10 người khác.Bác sĩ Phạm Nhật An lưu ý thêm: Không phải bất cứ ai bị nhiễm virus RSV đều xuất hiện triệu chứng, do vậy có thể dễ dàng lây sang trẻ và gây ra các bệnh lý viêm tiểu phế quản, viêm phổi ở trẻ, nếu không được phát hiện kịp thời có thể biến chứng vô cùng nguy hiểm.Để phòng ngừa viêm tiểu phế quản, viêm phổi ở trẻ do virus RSV gây ra thì cha mẹ cần thực hiện tốt các biện pháp sau:Tránh để trẻ tiếp xúc với những người có dấu hiệu mắc bệnh như sốt, ho, hắt hơi, sổ mũi,...;Tránh đưa trẻ tới nơi đông người;Giữ cho môi trường sống của trẻ sạch sẽ, trong lành, tránh khói bếp hay khói thuốc lá;Làm sạch và vô trùng bề mặt các dụng cụ có thể bị lây nhiễm virus RSV;Chú ý rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng và nước sạch hoặc các dung dịch diệt khuẩn có chứa cồn trước khi chăm sóc trẻ;Nếu có chỉ định của bác sĩ, những trẻ em có nguy cơ cao nhiễm virus RSV sẽ được sử dụng thuốc dự phòng trường hợp nhiễm RSV trở nên nghiêm trọng hơn.Tóm lại, virus RSV (virus hợp bào hô hấp) có thể gây biến chứng viêm tiểu phế quản, viêm phổi ở trẻ. Ấn “Đăng kí” để theo dõi các video mới nhất về sức khỏe tại đây
vinmec
410
Có nên chụp CT toàn thân để tầm soát ung thư? Chụp CT toàn thân để tầm soát ung thư là một kỹ thuật hiện đại nhằm phát hiện và chẩn đoán các bệnh lý, bất thường trong cơ thể người. Tuy nhiên, phương pháp này vẫn còn một vài nhược điểm, do đó chỉ định chụp CT toàn thân hiện nay cần cân nhắc, tùy nhu cầu và đối tượng. 1. Chụp CT là gì? Chụp CT hay còn được gọi là chụp cắt lớp vi tính là một kỹ thuật hiện đại sử dụng tia X chiếu từ các góc độ khác nhau lên một bộ phận trên cơ thể cần kiểm tra theo các lát cắt ngang và qua hệ thống xử lý máy tính thu được kết quả là hình ảnh hai chiều hoặc ba chiều của bộ phận đó.Chụp CT được sử dụng chẩn đoán trong những trường hợp sau:Chẩn đoán các rối loạn ở cơ và xương, ví dụ như khối u xương hay gãy xương. Xác định vị trí của một khối u, cục máu đông hay nhiễm trùng. Hỗ trợ phẫu thuật, sinh thiết và xạ trị. Phát hiện và theo dõi các bệnh ung thư hay tim mạch,...Giám sát hiệu quả điều trị như trong điều trị ung thư,...Phát hiện các nội tổn thương và chảy máu trong.Chụp CT không gây đau và chỉ mất một vài phút, sau đó người bệnh sẽ được nghỉ ngơi trong thời gian ngắn và hoạt động trở lại bình thường. Tuy nhiên, chụp CT có thể gặp một số rủi ro khác như:Gây hại cho thai nhi: bức xạ từ chụp CT không làm tổn thương tái thai nhi, nhưng các bác sĩ thường khuyên các bà mẹ đang mang thai chuyển sang các xét nghiệm khác nhằm tránh cho thai nhi không phơi nhiễm bức xạ. Chụp CT giúp cho phép chẩn đoán hình ảnh nhiều chiều của bộ phận đó Phơi nhiễm phóng xạ: khi chụp CT người bệnh có tiếp xúc với bức xạ ion hóa trong một thời gian ngắn. Lượng bức xạ trong chụp CT lớn hơn so với chụp X-quang, tuy nhiên nguy cơ này rất nhỏ và hiếm khi xảy ra.Phản ứng với vật liệu tương phản: một số trường hợp cần phải tiêm thuốc cản quang vào tĩnh mạch trước khi chụp CT và có thể gây ra các phản ứng như phát ban, ngứa ngáy,... Rất hiếm những trường hợp có phản ứng dị ứng nghiêm trọng. 2. Chụp CT toàn thân Chụp CT toàn thân là kỹ thuật thuộc nhóm cao cấp, đây là kỹ thuật hiện đại được sử dụng để phát hiện và chẩn đoán bệnh lý trong cơ thể người. Kỹ thuật này sử dụng tia X nhằm quan sát các cấu trúc, chi tiết của bộ phận cần kiểm tra. Chụp CT toàn thân có thể phát hiện sớm các bệnh lý như ung thư, các khối u trong cơ thể như ung thư vú, ung thư phổi, tuyến giáp và các bệnh về não,.. mà không cần xâm lấn và gây đau đớn,...Chụp CT toàn thân là chụp từng bộ phận trên cơ thể con người như chụp ổ bụng, tim, não,... Do đó, kỹ thuật này sẽ mất nhiều thời gian hơn. Máy CT sẽ phải chảy toàn bộ cơ thể bệnh nhân để kiểm tra, thời gian có thể sẽ kéo dài khoảng 30-50 phút.Bệnh nhân sẽ được đặt lên bàn chụp và di chuyển vào khung máy, trong đó có cái đầu đèn phát tia tương tự chụp X-quang, nó xoay vòng quanh bệnh nhân, vừa quay vừa bắn tia tạo thành các khoang lát cắt. Lúc này, độ hấp thụ tia X của các thành phần khác nhau sẽ được máy tính xử lý và cho ra các hình ảnh có nhiều độ đậm khác nhau. Các lát cắt này sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán hình ảnh nhìn thấu vào trong một cách rõ ràng về vị trí giải phẫu vừa xác định được thành phần bản chất tổn thương. Chụp CT toàn thân có thể phát hiện sớm bệnh ung thư vú 3. Có nên chụp CT toàn thân để tầm soát ung thư? Chụp CT toàn thân có thể kiểm tra được các bộ phận trên cơ thể bệnh nhân bao gồm: não, xương, mạch máu, các mô mềm, và các nội tạng,... nhằm phát hiện được những bất thường trong cơ thể. Từ đó, có thể tầm soát được các bệnh ung thư và phát hiện sớm các khối u nguy hiểm trong cơ thể.Tuy nhiên, chụp CT toàn thân cũng vẫn tồn tại một số nhược điểm như:Phương pháp này cũng sử dụng tia X chiếu vào cơ thể, mặc dù mức độ này an toàn với sức khỏe nhưng nếu áp dụng nhiều lần có thể khiến người bệnh bị nhiễm xạ.Phương pháp chụp CT không áp dụng được với những bệnh nhân là trẻ em, phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai,... bởi những tia X có thể ảnh hưởng tới sự phát triển của thai nhi trong bụng bà bầu.Đối với một vài trường hợp chỉ định sử dụng thuốc cản quang bệnh nhân có dấu hiệu phản ứng với thuốc gây ra dị ứng, phát ban, khó thở,...Vì quét cùng kiểu cho toàn bộ các cơ quan nên vẫn có thể bỏ sót tổn thương và hiện cũng chưa thấy phổ biến rộng rãi như là chương trình mang tính quốc gia ở các nước khác, nên chỉ định CT toàn thân hiện nay là cân nhắc, tùy nhu cầu và đối tượng.Tuy rằng, chụp CT là phương pháp kiểm tra sức khỏe và tầm soát ung thư hiệu quả nhưng không phải đối tượng nào cũng nên thực hiện. Chụp CT toàn thân chỉ nên thực hiện với những bệnh nhân đã trên 50 tuổi, hay những đối tượng đang bị nghi ngờ mắc các bệnh mãn tính. Bởi vì ngoài 50 tuổi, cơ thể bắt đầu già đi và lão hóa, hormone thay đổi, khi các yếu tố nguy cơ đủ thời gian tích lũy và hình thành phát sinh bệnh. Do đó, việc tầm soát ung thư và phát hiện sớm các bất thường là rất quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị. Đối với những người trong độ tuổi 30 tuổi không được khuyến khích áp dụng. Tóm lại, chụp CT toàn thân là một phương pháp hiện đại, có thể kiểm tra được các bộ phận trên cơ thể bệnh nhân bao gồm: não, xương, mạch máu hay các mô mềm,... nhằm phát hiện được những bất thường trong cơ thể. Từ đó có thể tầm soát được các bệnh ung thư và phát hiện sớm các khối u nguy hiểm trong cơ thể. Để đảm bảo an toàn cũng như có kết quả chụp CT chính xác, rõ nét thì bệnh nhân nên chọn các địa chỉ có máy chụp CT hiện đại, có trang thiết bị y tế đầy đủ, đội ngũ y bác sĩ giàu chuyên môn, kinh nghiệm.
vinmec
1,185
Cha mẹ nên làm gì khi trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt? Trẻ sơ sinh là đối tượng cần nhận được sự chăm sóc đặc biệt, các bậc phụ huynh nên tìm hiểu và dành thời gian nhiều cho bé. Bởi vì, trong thời gian này, hệ tiêu hóa của các bé khá non nớt và chưa hoàn thiện, cho nên trẻ nhỏ rất dễ gặp phải vấn đề về tiêu hóa. Nếu không may trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt, cha mẹ nên giải quyết tình trạng này ra sao? 1. Tình trạng trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt Đối với trẻ nhỏ, hệ tiêu hóa còn đang ở trong giai đoạn phát triển nên chúng khá non nớt. Kèm theo đó, sức đề kháng của trẻ sơ sinh không thực sự tốt, chính vì thế em bé khá nhạy cảm và dễ gặp các vấn đề liên quan đến tiêu hóa. Một trong những vấn đề trẻ nhỏ thường gặp phải đó là tiêu chảy sủi bọt, vấn đề này có thể khiến cơ thể bị mất nước nghiêm trọng. Nếu các bậc phụ huynh không biết cách chăm sóc trẻ, sức khỏe của bé sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Vậy hiện tượng trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt có những đặc điểm như thế nào? Nếu trẻ bị tiêu chảy, số lần đi ngoài/ ngày của bé sẽ nhiều hơn so với bình thường, có thể là từ 3 - 4 lần trở lên. Ngoài ra, khi gặp phải tình trạng tiêu chảy sủi bọt, phân khá lỏng, có hiện tượng sủi bọt li ti, li ti. Đó là đặc điểm đặc trưng của tình trạng trên. 2. Phân biệt tình trạng tiêu chảy sủi bọt với đi ngoài bình thường Các bậc cha mẹ cần lưu ý phân biệt tình trạng tiêu chảy sủi bọt với việc trẻ đi ngoài bình thường. Đối với các em bé tiêu chảy sủi bọt, ban đầu phân hơi sệt và có chút lợn cợn, về sau chúng dần chuyển sang dạng nước, lẫn chút sủi bọt. Trong khi đó, các em bé bình thường, với chế độ ăn khác nhau thì phân cũng tương đối khác. Ví dụ như trẻ ăn sữa mẹ sẽ đi ngoài ra phân mềm, hơi có mùi tuy nhiên phân không hề lỏng. Đặc biệt, mỗi ngày bé có thể đi ngoài từ 4 - 6 lần, tuy nhiên bạn đừng lầm tưởng đó là hiện tượng trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt nhé! Bên cạnh đó, những em bé thường xuyên ăn sữa công thức thì phân sẽ có màu vàng nâu, không hề mềm như bình thường. Số lần đi ngoài của những em bé này ít hơn hẳn so với trẻ bú sữa mẹ, có thể từ 1 - 2 lần/ ngày. Các bậc phụ huynh hãy dựa vào những đặc điểm cơ bản trên đây để phân biệt và phát hiện tình trạng sức khỏe của trẻ kịp thời. Nếu như tình trạng tiêu chảy kéo dài liên tục, bạn nên cho bé đi khám và điều trị ngay nhé! 3. Nguyên nhân gây hiện tượng tiêu chảy sủi bọt ở trẻ sơ sinh Chắc hẳn các bậc phụ huynh rất thắc mắc không biết nguyên nhân nào gây ra hiện tượng trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt. Khi bạn đã nắm được nguồn gốc gây bệnh, chúng ta sẽ tìm ra phương pháp chăm sóc, hạn chế tình trạng trên xảy ra. Như đã phân tích ở trên, đối với trẻ nhỏ hệ tiêu hóa còn chưa hoàn thiện vì thế bé khá nhạy cảm và thường xuyên gặp những vấn đề liên quan đến tiêu hóa. Hầu hết nguyên nhân khiến trẻ bị tiêu chảy sủi bọt đều là các bệnh về đường tiêu hóa, đó là kích thích đường ruột, rối loạn tiêu hóa,… 3.1. Rối loạn tiêu hóa Đa số trẻ sơ sinh gặp phải tình trạng tiêu chảy sủi bọt là do rối loạn tiêu hóa. Nguyên nhân có thể là do cha mẹ chưa biết cách hoặc chưa cẩn thận trong quá trình chăm sóc trẻ nhỏ. Việc bình sữa hoặc núm vú không đảm bảo vệ sinh là một trong những lý do khiến em bé bị vi rút, kí sinh trùng tấn công vào đường ruột. Hậu quả, đường ruột của trẻ bị nhiễm khuẩn và gây ra tình trạng rối loạn hệ tiêu hóa. Khá nhiều trẻ nhỏ mắc phải vấn đề trên, chính vì thế cha mẹ hãy quan tâm hơn, đảm bảo các vật dụng được vệ sinh sạch sẽ nhé! 3.2. Dị ứng thực phẩm Rất có thể trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt là do bé dị ứng với một số loại thực phẩm. Vì vậy, các bậc phụ huynh nên tìm hiểu và lựa chọn thật kĩ, tránh các loại sữa có thành phần bé dị ứng. Ngoài ra, khi tập cho con ăn dặm, bạn hãy để ý xem cơ thể bé có dị ứng với thực phẩm nào hay không? Nếu con có những dấu hiệu dị ứng thực phẩm, chúng ta nên hạn chế sử dụng chúng trong bữa ăn để đảm bảo sức khỏe cho trẻ. 3.3. Khả năng hấp thu của cơ thể yếu Ngoài những nguyên nhân kể trên, tình trạng tiêu chảy sủi bọt ở trẻ nhỏ còn xuất phát từ việc hệ tiêu hóa của bé chưa phát triển. Nhiều khi, con trẻ không thể hấp thụ hết các chất dinh dưỡng dung nạp vào cơ thể. Cuối cùng, bé gặp phải tình trạng đầy bụng, khó tiêu và tiêu chảy. Các bậc phụ huynh nên lưu ý vấn đề này và chia thành nhiều bữa trong ngày. 4. Cách giải quyết khi bé bị tiêu chảy sủi bọt Nhìn chung, hiện tượng trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt khiến cha mẹ không giấu được sự lo lắng. Bởi vì, cơ thể bé sẽ bị mất nước nhanh chóng và ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe. Nếu bé gặp phải tình trạng trên, chúng ta nên xử lý như thế nào? Để giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả, chúng ta cần xác định nguyên nhân gây ra tiêu chảy sủi bọt, từ đó tìm phương án phù hợp nhất. Nếu như bé bị dị ứng do thực phẩm, bạn nên cho con ăn những món quen thuộc thường ngày. Đặc biệt, chúng ta nên hạn chế để con ăn uống thực phẩm có thành phần mà bé dị ứng, điều này ảnh hưởng tới sức khỏe nếu bạn không phát hiện và điều trị dị ứng sớm. Quan trọng nhất là bạn phải bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng để bé phát triển toàn diện. Để tránh tình trạng trẻ bị mất nước, bạn hãy tăng cường cho em bé bú mẹ, ngoài ra việc sử dụng các loại điện giải cũng đem lại hiệu quả tương đối tốt. Tình trạng viêm đường ruột có thể xảy ra nếu trẻ nhỏ tiếp xúc với các đồ vật không đảm bảo an toàn vệ sinh, đặc biệt là núm vú giả và bình sữa. Các bậc phụ huynh nên quan tâm vệ sinh, tiệt trùng các sản phẩm trên thật cẩn thận. Có như vậy, hiện tượng trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt sẽ giảm đi đáng kể. Như vậy, cha mẹ đã phần nào hiểu được cơ thể của trẻ nhỏ, đặc biệt là hệ tiêu hóa, chúng đang trong quá trình hoàn thiện nên rất nhạy cảm. Để hạn chế các vấn đề liên quan đến đường tiêu hóa, đặc biệt là hiện tượng trẻ sơ sinh bị tiêu chảy sủi bọt, bạn nên tìm hiểu và chăm sóc bé thật cẩn thận. Nếu có bất cứ triệu chứng lạ nào, cha mẹ hãy đưa con đi khám ngay nhé!
medlatec
1,309
Các chỉ định của thuốc tăng dẫn truyền thần kinh ngoại vi Chất dẫn truyền thần kinh giúp cho các tế bào có thể liên kết được với nhau. Nếu chất này suy giảm, nó sẽ ảnh hưởng lớn đến quá trình trao đổi của các tế bào và khiến cho nhiều bộ phận không thể hoạt động được bình thường nên phải sử dụng các loại thuốc tăng dẫn truyền thần kinh. Vậy khi nào thì cần chỉ định dùng thuốc tăng dẫn truyền thần kinh ngoại vi? 1. Chất dẫn truyền thần kinh là gì? Dẫn truyền thần kinh là chất giúp cho các thông tin được kết nối, lan truyền giữa các tế bào thần kinh, nó di chuyển rất nhanh từ tế bào thần kinh này sang tế bào thần kinh khác. Các chất này liên quan mật thiết với:Mọi quá trình vận động của cơ bắp. Mọi cảm xúc, mọi suy nghĩ. 2. Cơ chế hoạt động của thuốc tăng dẫn truyền thần kinh Tăng dẫn truyền thần kinh là việc thông qua liên kết tĩnh điện với các vị trí hoạt hóa enzym cholinesterase. Thuốc tăng dẫn truyền thần kinh ngoại vi có hiệu lực trực tiếp lên các cấu trúc hệ thần kinh cholinergic và tác động lên cả hệ thần kinh trung ương qua đường phản xạ. 3. Các chỉ định của thuốc tăng dẫn truyền thần kinh ngoại vi. Thuốc tăng dẫn truyền thần kinh ngoại vi được chỉ định trong các bệnh lý về thần kinh như:Người bị mắc các bệnh liên quan đến não: rối loạn ngôn ngữ, di chứng liệt, chấn thương sọ não, mất trí nhớ sau khi bị đột quỵ, liệt não ở trẻ mới sinh, liệt não do viêm não. Những người cần phải điều trị để tăng cường trí nhớ, hồi phục trí nhớ, điều trị và hỗ trợ phòng ngừa bệnh Alzheimer. Người bị mắc các bệnh liên quan đến tủy sống: bại liệt do các các bệnh tủy sống. Người bị mắc các bệnh liên quan đến hệ thần kinh ngoại vi: viêm đa dây thần kinh, tổn thương dây thần kinh mặt, tổn thương thần kinh do các nguyên nhân khác nhau.Người bị mắc các bệnh thiếu hụt chất dẫn truyền thần kinh: nhược cơ, loạn dưỡng cơ tiến triển, teo cơ thần kinh, tăng trương lực cơ loạn dưỡng, xơ cứng cơ rải rác, teo cơ tủy sống, tăng trương lực cơ bẩm sinh.Người có các tình trạng mệt mỏi mãn tính, thường gặp các triệu chứng đau sợi cơ.Có thể sử dụng để điều trị chứng liệt ruột sau khi phẫu thuật, bị biến chứng bàng quang, ... 4. Chống chỉ định của thuốc tăng dẫn truyền thần kinh ngoại vi Các loại thuốc tăng dẫn truyền thần kinh chống chỉ định sử dụng cho các trường hợp sau đây:Người bị hen phế quản. Người bị tim mất bù, tim đập chậm. Người mắc bệnh động kinh. Phụ nữ đang mang thai, đang trong quá trình nuôi con bằng sữa mẹ.Lưu ý: các trường hợp chống chỉ định sử dụng thuốc tăng dẫn truyền thần kinh ngoại vi cần được hiểu là chống chỉ định tuyệt đối, tức là không vì có bất cứ lý do nào mà những trường hợp đó lại được linh hoạt sử dụng thuốc.5. Liều dùng thuốc tăng dẫn truyền thần kinh ngoại biên. Với các loại thuốc tăng dẫn truyền thần kinh ngoại biên sử dụng bằng đường tiêm bắp, tiêm dưới da và sử dụng liều tăng dần:Trường hợp là người lớn: sử dụng 5-15mg/ngày. Trường hợp là trẻ em: sử dụng 0.25 - 5mg/ngày, tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng bệnh.Lưu ý: thời gian sử dụng thuốc cần phải thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ vì nó sẽ phải phụ thuộc vào đặc điểm của bệnh và khả năng đáp ứng thuốc của riêng từng người. Thông thường thời gian điều trị sẽ kéo dài từ 40 đến 60 ngày, sau đó từ 1 đến 1,5 tháng có thể được lặp lại 2-3 lần. Với những trường hợp phải sử dụng liều cao thì nên chia nhỏ liều thành 2-3 lần/ngày.Dùng trong trường hợp phẫu thuật: sử dụng liều duy nhất từ 5-10mg/ngày, sử dụng khi thực hiện phẫu thuật được 12h. Liều chuẩn tối ưu thường dùng là 0,3mg/kg/ngày.Trong trường hợp người bệnh bị suy thận: sử dụng 4mg/ngày, dùng ít nhất trong vòng 1 tuần. Sau đó có thể tăng liều lên 4mg/2 lần/ngày, sử dụng ít nhất trong vòng 4 tuần tiếp. Lưu ý chỉ được sử dụng tối đa 8mg x 2 lần/ngày.Trong trường hợp quá liều: khi phát hiện ra bản thân sử dụng quá liều thuốc tăng dẫn truyền thần kinh ngoại vi, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ về số lượng thuốc đã dùng và tình trạng hiện tại của bản thân để nhanh chóng được xử trí kịp thời.6. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc tăng dẫn truyền thần kinh ngoại vi. Trong quá trình sử dụng thuốc, ngoài công dụng chính mà các loại thuốc này mang lại, người bệnh còn có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như:Chảy nhiều nước bọt. Tăng tiết phế quảnĐổ mồ hôi. Chảy nước mũi. 7. Tương tác của thuốc tăng dẫn truyền thần kinh ngoại vi Khi sử dụng thuốc, người bệnh cần ghi nhớ một số phản ứng tương tác giữa thuốc tăng dẫn truyền thần kinh ngoại vi với các loại thuốc khác như: Ketoconazol, thuốc chống trầm cảm 3 vòng, Digoxin, chẹn thủ thể beta.Hy vọng với những thông tin chia sẻ trên sẽ giúp cho người đọc có thêm được kiến thức về các chỉ định của thuốc tăng dẫn truyền thần kinh ngoại vi. Lưu ý, thuốc tăng dẫn truyền thần kinh ngoại vi là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà.
vinmec
1,004
Uống canxi có hại dạ dày không? Bổ sung canxi hợp lý là một trong những cách bảo vệ xương khớp hiệu quả nhất. Ngoài dùng thực phẩm tươi giàu canxi thì việc uống bổ sung chất này cũng rất phổ biến. Tuy nhiên một số người đã đặt ra câu hỏi liệu uống canxi có hại dạ dày không? Uống canxi thế nào là tốt nhất? 1. Uống canxi có hại cho dạ dày không? Canxi là một khoáng chất đóng vai trò không thể thiếu đối với cơ thể của chúng ta. Chất này là thành phần chiếm đến 99% trong xương, móng và răng; từ 1,5 - 2% trọng lượng cơ thể và khoảng 1% trong máu. Canxi luôn có nhiều hơn so với bất cứ loại khoáng chất nào khác trong cơ thể con người. Ngoài ra, canxi còn có thể kết hợp với photpho giúp cho cấu tạo của xương và răng trở nên chắc khỏe hơn.Chính vì vậy mà việc bổ sung canxi hàng ngày cho cơ thể trở nên vô cùng quan trọng và cần thiết. Trong những cách bổ sung canxi thì uống canxi được rất nhiều người quan tâm chú ý. Tuy nhiên, bên cạnh sự tiện lợi, có không ít người băn khoăn liệu uống canxi có hại dạ dày không? Theo nhiều nghiên cứu khoa học uy tín trên thế giới về canxi, việc bổ sung khoáng chất này bằng đường uống là vô cùng an toàn đối với dạ dày của đa số mọi người. Cách bổ sung canxi qua đường uống sẽ giúp cơ thể chúng ta nhận đủ lượng dưỡng chất cần thiết trong ngày. Hơn nữa, uống canxi còn giúp chúng ta dễ dàng kết hợp với các dưỡng chất khác như photpho, vitamin D, sắt,... từ đó cơ thể sẽ dễ dàng hấp thu dinh dưỡng và phát triển tốt hơn. 2. Uống canxi thế nào là tốt nhất? Thông thường, mỗi cá nhân cụ thể đều cần bác sĩ thăm khám và chỉ định rõ ràng về việc uống canxi thế nào là đúng cách và an toàn. Hiện tại trên thị trường có rất nhiều loại canxi dành cho riêng mỗi thể trạng, ví dụ như canxi carbonat, canxi gluconat, canxi citrate,... có kết hợp với vitamin D hoặc không. Do đó, muốn chọn được loại canxi phù hợp để bổ sung thì phương án tối ưu nhất là thông qua ý kiến chuyên gia y tế. Ngoài lựa chọn loại canxi phù hợp, uống đúng liều lượng cũng là điều cần phải chú ý. Theo các bác sĩ, mỗi người nên ưu tiên hấp thụ đủ lượng canxi từ nguồn thực phẩm hằng ngày. Chỉ một số trường hợp cần phải uống để bổ sung thêm canxi để đáp ứng đủ lượng canxi cần thiết, giúp xương phát triển chắc khỏe. Liều lượng bổ sung canxi hợp lý cũng cần dựa trên độ tuổi và tình trạng sức khỏe, cụ thể như sau:Trẻ từ 0 - 6 tháng tuổi cần 200 mg;Trẻ từ 7 - 12 tháng tuổi cần bổ sung 260 mg;Trẻ từ 1 - 3 tuổi bổ sung 700 mg;Trẻ 4 - 8 tuổi bổ sung khoảng 1.000 mg;Trẻ từ 9 - 18 tuổi bổ sung khoảng 1.300 mg;Người từ 19 - 50 bổ sung khoảng 1.000 mg;Người từ 51 - 70 tuổi bổ sung khoảng 1.000 - 1.500 mg;Người từ 71 tuổi trở lên cần ít nhất 1.200 mg canxi mỗi ngày. Uống canxi thế nào và hàm lượng như thế nào bạn cần hỏi ý kiến bác sĩ Tổ chức Y tế Thế giới WHO khuyến cáo phụ nữ mang thai được nên bổ sung từ 1.500 - 2.000 mg canxi mỗi ngày. Bắt đầu uống canxi với liều lượng này từ tuần thứ 20 cho đến cuối thai kỳ. Bổ sung đủ lượng canxi cần thiết sẽ hỗ trợ thai phụ tránh được tình trạng tiền sản giật thường xảy ra trong thời kỳ mang thai, dẫn đến huyết áp cao và nhiều ảnh hưởng xấu cho bé. 3. Những lưu ý khi uống canxi Sau khi đã có được liều lượng và loại canxi phù hợp, người dùng cũng cần quan tâm đến những lưu ý về việc uống canxi:Nên uống canxi vào buổi sáng: Đây thời thời điểm thích hợp nhất cho quá trình chuyển hóa canxi. Đồng thời, khi cơ thể bắt đầu hoạt động dưới ánh nắng mặt trời buổi sáng sẽ vừa hạn chế được tình trạng tích lũy canxi, vừa tăng cường vitamin D có lợi cho sự hấp thu canxi.Không nên lạm dụng: Bổ sung quá liều canxi có nguy cơ dẫn đến những bệnh lý gây hại cho cơ thể như sỏi thận, táo bón, vôi hóa động mạch...Tương tác thuốc: Canxi có thể xảy ra tương tác từ nhẹ đến mạnh với một số loại thuốc kháng sinh, thuốc huyết áp chẹn kênh canxi... Chính vì vậy, mọi người nên tránh bổ sung các loại thuốc này cùng lúc với canxi.Nên chia nhỏ lượng canxi cần bổ sung trong ngày vì cơ thể chúng ta không thể hấp thụ đồng loạt nhiều canxi cùng một lúc.Không nên uống canxi lúc đói, lý tưởng nhất là bổ sung sau bữa ăn khoảng 1 giờ.Dù bạn thuộc đối tượng và lứa tuổi nào thì việc bổ sung canxi với liều lượng phù hợp cũng đều quan trọng. Ngoài sử dụng thực phẩm tươi hàng ngày thì uống canxi cũng là một cách bổ sung rất hiệu quả. Tuy nhiên, muốn biết uống canxi thế nào là an toàn và không gây hại cho cơ thể thì mỗi người đều cần đến sự hướng dẫn và chỉ định cụ thể từ bác sĩ.
vinmec
954
Công dụng thuốc Mypara forte Thuốc Mypara forte có chứa thành phần chính paracetamol, đây là loại thuốc giảm đau hạ sốt vô cùng phổ biến. Người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo ý kiến của bác sĩ và dược sĩ trước khi sử dụng. 1. Cơ chế tác dụng của thuốc Mypara forte Thuốc Mypara forte có chứa thành phần chính paracetamol, đây là thuốc giảm đau hạ sốt không steroid. Thuốc có khả năng vận chuyển hoá có hoạt tính của phenacetin, có tác dụng giảm đau và hạ sốt hiệu quả. Thuốc Mypara forte cũng có thể thay thế aspirin, nhưng thuốc không có vai trò trong điều trị viêm.Thuốc Mypara forte ở liều điều trị ít tác động đến hệ tim mạch và hô hấp, đồng thời không làm thay đổi sự cân bằng acid-base, không gây kích ứng, xước hoặc chảy máu dạ dày. Bởi vì paracetamol chỉ tác động đến cyclooxygenase của hệ thần kinh trung ương. Hợp chất này không tác dụng lên tiểu cầu. 2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Mypara forte 2.1. Chỉ định. Mypara forte công dụng giảm đau kháng viêm trong các trường hợp đau cơ khớp do chấn thương hoặc do bệnh lý thấp khớp. Thuốc Mypara forte sử dụng trong điều trị viêm thần kinh như đau lưng, vẹo cổ, bong gân, căng cơ quá mức, gãy xương, trật khớp, hoặc đau sau quá trình phẫu thuật.Ngoài ra, thuốc Mypara forte còn điều trị cảm sốt, nhức đầu, đau răng, đau bụng kinh, đau nhức các cơ quan vận động của cơ thể.2.2. Chống chỉ định. Thuốc Mypara forte cũng chống chỉ định với các trường hợp sau đây:Người bệnh quá mẫn cảm với thành phần của thuốc, hoặc những bệnh nhân đang bị loét dạ dày, tá tràng tiến triển, suy gan, suy thận, các triệu chứng của polyp mũi.Người bệnh mắc hen hoặc phế quản co thắt, rối loạn chảy máu không chỉ định sử dụng thuốc Mypara forte.Những người đang điều trị bằng thuốc chống đông, người mắc bệnh suy tim sung huyết, không sử dụng thuốc Mypara forte do có thể làm giảm khối lượng tuần hoàn 3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Mypara forte Thuốc Mypara forte sử dụng cho người lớn bằng đường uống. Liều lượng thuốc khuyến nghị với 1 viên cách nhau từ 4 đến 6 giờ mỗi ngày. Liều tối đa có thể sử dụng là 8 viên/ngày.Cần lưu ý: Liều điều trị khuyến cáo ở trên cho thuốc Mypara forte chỉ mang tính chất tham khảo. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc Mypara forte, người bệnh cần được chỉ định của bác sĩ. 4. Xử trí quên liều và quá liều của thuốc Mypara forte Nếu quên liều Mypara forte, người bệnh hãy sử dụng liều quên khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Tuy nhiên, khoảng cách giữa liều Mypara forte quên và liều tiếp theo quá gần nhau thì hãy bỏ qua liều quên đó. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều thuốc Mypara forte, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc. Để khắc phục tình trạng bỏ lỡ liều thuốc Mypara forte, người bệnh có thể thực hiện đặt chuông báo thức hoặc nhờ người thân nhắc nhở.Trong trường hợp vô tình sử dụng thuốc Mypara forte quá liều so với quy định và xuất hiện một số dấu hiệu không mong muốn thì cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay lập tức. 5. Tác dụng phụ không mong muốn khi sử dụng thuốc Mypara forte Thuốc Mypara forte có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, với mỗi trường hợp thuốc Mypara forte có thể xảy ra ở mức độ khác nhau từ nhẹ đến nặng.Một số tác dụng phụ thường gặp do Mypara forte gây ra bao gồm: loét dạ dày, viêm gan, buồn nôn, khó tiêu, đau dạ dày, rối loạn vận động, nhức đầu, chóng mặt... Những tác dụng phụ này có thể xảy ra lúc bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều lượng thuốc Mypara forte. Thông thường những phản ứng phụ do thuốc Mypara forte có thể thoáng qua hoặc giảm dần theo thời gian.Tuy nhiên, với một số trường hợp thuốc Mypara forte có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn nghiêm trọng với các phản ứng hiếm gặp. Những phản ứng này có thể xuất hiện chỉ sau vài phút khi sử dụng thuốc Mypara forte hoặc lâu hơn trong vòng một vài ngày. Khi xuất hiện các tác dụng phụ nghiêm trọng như: lo âu, kích ứng, suy tim sung huyết, suy thận, viêm bàng quang, đa niệu, viêm da dị ứng, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens Johnson, thiếu máu... thì người bệnh nên ngừng sử dụng thuốc Mypara forte và cần được đưa đi hỗ trợ y tế ngay lập tức.Một số lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc Mypara forteĐối với phụ nữ có thai và nuôi con bú nên thận trọng khi sử dụng thuốc Mypara forte. Người bệnh cần được tư vấn từ bác sĩ, đồng thời phân tích kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro trước khi sử dụng thuốc.Thuốc Mypara forte có thể thay đổi khả năng hoạt động cũng như gia tăng ảnh hưởng tác dụng phụ. Vì vậy, để tránh tình trạng này, người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ danh sách thuốc sử dụng trước đó bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thảo dược...Đối với những người mắc bệnh thận thiếu máu, hen phế quản nên thận trọng khi sử dụng thuốc Mypara forte trong điều trị bệnh .Trên đây là những thông tin quan trọng về thuốc Mypara forte, người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và dùng theo liều lượng đã được bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả tốt nhất.
vinmec
997
Công dụng thuốc Langamax Thuốc Langamax có thành phần hoạt chất chính là Lansoprazol với hàm lượng 30mg dạng vi hạt Lansoprazol được bao tan trong ruột. Dạng bào chế nào thích hợp sử dụng theo đường uống trực tiếp. Quy cách đóng gói là hộp thuốc gồm 3 vỉ, mỗi vỉ chứa 10 viên nang cứng. Thuốc Langamax thuộc nhóm thuốc điều trị các bệnh lý về đường tiêu hóa. 1. Thuốc Langamax là thuốc gì? Thuốc Langamax là thuốc gì? Thuốc Langamax có thành phần hoạt chất chính là Lansoprazol với hàm lượng 30mg dạng vi hạt Lansoprazol được bao tan trong ruột. Dạng bào chế của thuốc là viên nang cứng chứa vi hạt Lansoprazol được bao tan trong ruột, thích hợp sử dụng theo đường uống trực tiếp. Quy cách đóng gói là hộp thuốc gồm 3 vỉ, mỗi vỉ chứa 10 viên nang cứng. Thuốc Langamax thuộc nhóm thuốc điều trị các bệnh lý về đường tiêu hóa.1.1. Dược lực học của hoạt chất Lansoprazol. Hoạt chất chính Lansoprazol là dẫn chất benzimidazol có tác dụng chống tiết acid dạ dày. Cơ chế tác dụng của dược chất Lansoprazol là ức chế bơm proton của niêm mạc dạ dày. Do đó loại dược chất này được sử dụng để điều trị chứng loét dạ dày tá tràng và điều trị trong thời gian dài ngày các chứng tăng tiết dịch tiêu hoá bệnh lý.Dược chất chính Lansoprazol có công dụng ức chế dạ dày tiết acid cơ bản và khi bị kích thích do bất kỳ tác nhân kích thích nào. Mức độ ức chế tiết acid dạ dày tùy thuộc vào liều dùng và thời gian điều trị. Tuy nhiên, hoạt chất Lansoprazol ức chế tiết acid tốt hơn các chất đối kháng thụ thể H2.Lansoprazol cũng được sử dụng để điều trị bệnh viêm dạ dày tá tràng nguyên nhân do bị nhiễm xoắn khuẩn Helicobacter pylori khi phối hợp với một hoặc nhiều thuốc chống nhiễm khuẩn.Nếu phối hợp với một hoặc nhiều thuốc chống nhiễm khuẩn, cụ thể như thuốc Amoxicillin, Clarithromycin, thuốc có chứa hoạt chất Lansoprazol có thể có hiệu quả trong việc tiệt trừ viêm nhiễm dạ dày nguyên nhân do H.pylori.1.2. Dược động học của hoạt chất Lansoprazol. Hoạt chất Lansoprazol được hấp thu nhanh qua đường tiêu hoá, sinh khả dụng sinh học khoảng 80%. Uống thuốc Lansoprazol sau khi ăn làm giảm nồng độ thuốc trong máu đến 50%.Hoạt chất Lansoprazol có khả năng liên kết với protein huyết tương khoảng 97%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt đỉnh được khoảng 1,7 giờ sau khi uống.Lansoprazol được chuyển hoá nhiều ở gan thành 2 chất chuyển hoá chính là sulfon lansoprazol và hydroxy lansoprazol. Hai chất chuyển hóa này có rất ít hoặc không còn tác dụng chống tiết acid.Khoảng 20% hoạt chất Lansoprazol được bài tiết vào mật và nước tiểu. Thời gian bán thải trung bình ở người khỏe mạnh khoảng 1,5 giờ, thải trừ lansoprazol bị kéo dài ở người bị bệnh gan nặng nhưng không thay đổi ở những người bị suy thận nặng. 2. Thuốc Langamax điều trị bệnh gì? Thuốc Langamax điều trị bệnh gì? Thuốc Langamax có công dụng trong điều trị các bệnh lý cụ thể như sau:Điều trị viêm thực quản có trợt loét ở những người bị bệnh trào ngược dạ dày- thực quản.Điều trị loét dạ dày- tá tràng cấp tính nguyên nhân do nhiễm hoặc không nhiễm vi khuẩn H.pylori.Điều trị các chứng tăng tiết acid bệnh lý cụ thể như hội chứng Zollinger- Ellison, u đa tuyến nội tiết, tăng dưỡng bào hệ thống.Điều trị viêm loét đường tiêu hóa nguyên nhân do sử dụng các thuốc nhóm chống viêm phi steroid hay nhóm NSAIDs. 3. Cách dùng và liều dùng của thuốc Langamax Cách dùng và liều dùng của thuốc Langamax như sau:3.1. Cách dùng thuốc Langamax. Thuốc Langamax được bào chế dưới dạng viên nang cứng chứa vi hạt Lansoprazol được bao tan trong ruột, thích hợp sử dụng theo đường uống trực tiếp.Bạn nên uống thuốc vào thời điểm buổi sáng trước khi ăn, không cắn vỡ hoặc nhai viên thuốc khi sử dụng.3.2. Liều dùng của thuốc Langamax. Liều dùng điều trị viêm thực quản có trợt loét do trào ngược dạ dày thực quản với người lớn sử dụng 1 viên/ngày, trong thời gian từ 4 đến 8 tuần và có thể dùng thêm 8 tuần nữa nếu chưa khỏi.Liều dùng điều trị loét dạ dày- tá tràng sử dụng 1 viên/ngày trong thời gian từ 4 đến 8 tuần.Liều dùng điều trị tăng tiết acid bệnh lý sử dụng 60mg (tương đương với 2 viên), uống 1 lần/ngày, sau đó điều chỉnh liều dùng theo sự dung nạp và tiếp tục điều trị đến khi đạt kết quả lâm sàng, liều dùng từ 1 đến 6 viên/ngày (chia làm 1-2 lần uống)Liều dùng điều trị loét dạ dày trong khi uống NSAIDs sử dụng 1 viên/ngày, uống trong 8 tuần.Đối với người bị suy gan nặng cần phải giảm liều điều trị. Liều dùng tối đa là 30 mg/ngày.3.3. Trường hợp quá liều và cách xử trí quá liều. Những ảnh hưởng do quá liều thuốc Langamax ở người chưa được xác định một cách rõ ràng.Cách xử trí: trong trường hợp nghi ngờ quá liều, cần theo dõi người sử dụng quá liều một cách cẩn thận. Hiện nay vẫn chưa có chất giải độc đặc hiệu trong trường hợp quá liều thuốc Langamax. Nếu cần thiết bác sĩ điều trị sẽ chỉ định làm sạch dạ dày, dùng than hoạt và điều trị triệu chứng. Phương pháp thẩm tách không loại được thuốc ra ngoài cơ thể. 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Langamax Trong quá trình sử dụng thuốc Langamax, người sử dụng có thể gặp một số tác dụng không mong muốn, cụ thể như sau:Các phản ứng thường gặp nhất với thuốc có chứa hoạt chất Lansoprazol là ở đường tiêu hoá như rối loạn tiêu hóa, ỉa chảy, đau bụng. Ngoài ra một số người bệnh có đau nhức đầu, chóng mặt.Các phản ứng thường gặp khác như buồn nôn, nôn mửa, táo bón, khó tiêu, phát ban.Phản ứng hiếm gặp khác như mệt mỏi, tăng chỉ số gastrin huyết thanh, enzym gan, hematocrit, hemoglobin, acid uric và protein niệu. 5. Tương tác của thuốc Langamax Trong quá trình sử dụng thuốc Langamax, cần chú ý khi sử dụng kết hợp với các loại thuốc, cụ thể như sau:5.1. Các thuốc hấp thu phụ thuộc vào p. H dạ dày. Atazanavir: Hoạt chất Lansoprazol làm giảm hấp thu đáng kể của thuốc Atazanavir khi sử dụng đồng thời; không nên sử dụng thuốc Langamax đồng thời với thuốc Atazanavir.Thuốc Ketoconazol và Itraconazol: thuốc Langamax làm giảm hấp thu của thuốc Ketoconazol, Itraconazol. Thuốc Digoxin: thuốc Langamax làm tăng hấp thu của thuốc Digoxin khi sử dụng đồng thời, dẫn đến nồng độ Digoxin trong huyết tương tăng lên. Do đó, cần điều chỉnh liều điều trị của thuốc Digoxin khi bắt đầu và kết thúc điều trị với thuốc Langamax.5.2. Các thuốc chuyển hoá bởi cytochrom P450Thuốc có chứa hoạt chất Lansoprazol có thể làm tăng nồng độ trong huyết tương của các thuốc được chuyển hoá ở gan bởi enzym CYP3A4 nên cần thận trọng khi kết hợp.Theophylin: dùng đồng thời với thuốc Langamax có thể làm giảm nồng độ trong huyết tương của Theophylin,. Tùy từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ điều trị sẽ chỉ định hiệu chỉnh liều Theophylin khi bắt đầu hoặc khi ngừng sử dụng thuốc Langamax để đảm bảo nồng độ thuốc có hiệu quả lâm sàng.Tacrolimus: sử dụng đồng thời thuốc Langamax và Tacrolimus có thể làm tăng nồng độ Tacrolimus trong máu.5.3. Tương tác với các thuốc khác. Các thuốc ức chế CYP2C19 như Fluvoxamine: làm tăng nồng độ trong huyết tương của thuốc có chứa hoạt chất Lansoprazol, do đó cần giảm liều khi dùng đồng thời 2 thuốc này. Các loại thuốc gây cảm ứng enzym ảnh hưởng đến CYP2C19 và CYP3A4 như Rifampicin, St John’s wort (Hypericum perforatum) có thể làm giảm nồng độ trong huyết tương của hoạt chất Lansoprazol.Warfarin: Hiện nay đã có báo cáo về sự gia tăng thời gian prothrombin và INR ở những người dùng đồng thời thuốc Warfarin với Lansoprazol, có thể dẫn đến chảy máu bất thường, cần theo dõi chặt chẽ.Sucralfat làm chậm và giảm hấp thu hoạt chất Lansoprazol, vì vậy cần uống thuốc Langamax sau ít nhất 1 giờ khi sử dụng loại thuốc này.Dùng đồng thời thuốc Langamax với Methotrexat (liều cao) có thể làm tăng nồng độ Methotrexate và/hoặc các chất chuyển hóa của nó trong máu, có thể dẫn đến ngộ độc Methotrexate. 6. Một số chú ý khi sử dụng thuốc Langamax
vinmec
1,480
Có nên sửa mũi không? Những dáng mũi không nên sửa Thẩm mỹ mũi có thể sửa những khuyết điểm gì trên khuôn mặt? Ưu điểm của phẫu thuật thẩm mỹ mũi là giữ được nét tự nhiên trên gương mặt. Đối với một số người, việc sửa mũi có thể là một cách để sửa chữa khuyết tật bẩm sinh, sửa chữa gãy xương trên khuôn mặt do tai nạn hoặc khắc phục vấn đề về đường hô hấp. Nhưng với một số trường hợp khác, phẫu thuật tạo hình mũi có thể được thực hiện hoàn toàn vì lý do thẩm mỹ, chẳng hạn như để giải quyết tình trạng mũi bị lão hóa, chảy xệ và phục hồi vẻ ngoài trẻ trung, quyến rũ hơn. Sửa mũi để có diện mạo hoàn hảo hơn Hiện nay, các phương pháp thẩm mỹ sửa mũi có thể khắc phục được những khuyết điểm sau:Làm thẳng mũi, không bị lệch vẹo: Mũi bị chấn thương đôi khi có thể gây vẹo, gồ, lõm hoặc các vấn đề thẩm mỹ khác.Sửa các khuyết điểm ở góc mũi: Nếu góc mũi so với trán hoặc môi trên bị lệch thì các nếp nhăn tạo ra có thể khiến mũi trông quá dài hoặc quá ngắn. Điều chỉnh góc có thể khiến diện mạo cân đối hơn. Làm phẳng sống mũi: do chấn thương hoặc di truyền bẩm sinh, có thể có sự phát triển quá mức của xương và sụn khiến hình thành các vết gồ hoặc lõm, phẫu thuật thẩm mỹ có thể làm phẳng chúng và tạo dáng mũi mềm mại, đầy đặn hơn. Nâng cao sống mũi và chóp mũi với trường hợp mũi tẹt, thấp giúp tăng thẩm mỹ cho gương mặt. Có nên sửa mũi hay không?Mong muốn có một khuôn mặt đẹp hài hoà với sống mũi cao thanh tú là một trong những yếu tố lớn nhất thúc đẩy nhiều người thực hiện sửa mũi. Thay đổi diện mạo, đặc biệt là mũi có thể giúp bạn tự tin hơn trong cuộc sống. Thế nhưng trước khi quyết định xem có nên sửa mũi hay không, điều quan trọng là phải xác định được điều gì ở mũi mà bạn không thích hoặc làm mất đi đặc điểm nào đó của bạn. Ngoài ra, quyết định sửa mũi còn phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, tình trạng sức khoẻ, bạn nên đi khám và nghe lời khuyên từ bác sĩ để lựa chọn phương pháp sửa mũi phù hợp nhất với bản thân. Không phải ai cũng có thể áp dụng cùng một kỹ thuật bởi cấu trúc mũi mỗi người khác nhau.Tổng hợp những dáng mũi không nên sửa. Bên cạnh mục đích việc sửa mũi để có một chiếc mũi hoàn hảo hơn thì không ít người lại có nhu cầu sửa mũi nhằm cải vận tướng số. Tướng mũi tốt sẽ mang lại nhiều may mắn, giúp họ thuận lợi hơn trong công việc cũng như cuộc sống. Theo nhân tướng học, có 5 dáng mũi không nên sửa bạn cần cân nhắc:Dáng mũi lân được coi là tướng phú quý với đặc điểm đầu mũi to hơi nhô về phía trước, cánh mũi nở to bè sang hai bên, da mũi dày, lỗ mũi kín.Dáng mũi dọc dừa theo quan niệm đại cát, đại quý, sống mũi cao thẳng đẹp mọi góc nhìn, đầu mũi cao, tròn, cánh mũi thon gọn, lỗ mũi hình hạt chanh và không bị lộ ra ngoài. Dáng mũi củ tỏi: da mũi dày, đầu mũi thấp, 2 cánh mũi to dày gần nhau trông như củ tỏi, nhưng theo quan điểm tướng số người sở hữu dáng mũi này sẽ có cuộc sống an nhàn, bình yên.Mũi to với đầu mũi rất to so với tổng thể gương mặt là tướng có tài lộc dồi dào. Dáng mũi rồng có sống mũi hơi cong ở giữa, đầu mũi tròn trịa mềm mại, cánh mũi cân đối là tướng tài đức vẹn toàn, phú quý, có khả năng lãnh đạo, dễ thành công.Việc sửa mũi ảnh hưởng tới tiêu cực hay tích cực còn tuỳ thuộc vào quan niệm của mỗi người. Hiện tại, chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh sửa mũi có tác động tới tướng số nên quan niệm sửa mũi sẽ phá tướng là không hoàn toàn chính xác. Tuy nhiên không thể phủ nhận việc sửa mũi có tác động tới ngoại hình cũng như tâm lý con người. Diện mạo đẹp sẽ giúp bạn mạnh dạn, tự tin nắm bắt các cơ hội hơn và đạt được nhiều thành công.
vinmec
781
Hỏi đáp: Phụ nữ đã quan hệ có tiêm HPV được không? Tiêm phòng là một trong những biện pháp được khuyến cáo nhằm ngăn ngừa, phòng tránh một số bệnh lý nguy hiểm, trong đó có ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, khi tiến hành, nhiều chị em thường thắc mắc rằng nếu đã quan hệ thì có tiêm phòng HPV được không. Vậy câu trả lời là gì, hãy cùng chúng tôi đi tìm trong bài viết sau. 1. Người đã quan hệ có tiêm HPV được không? Ung thư cổ tử cung là căn bệnh vô cùng nguy hiểm có tỷ lệ tử vong cao và hiện nay chưa có thuốc đặc trị. Do vậy mà để bảo vệ sức khỏe, các chuyên gia khuyến cáo chị em nên thực hiện tiêm phòng vắc xin HPV nhằm phòng tránh căn bệnh này. Hơn nữa, chích ngừa HPV còn hạn chế được nhiều bệnh lý khác do virus này gây ra như ung thư âm đạo, sùi mào gà, u nhú đường sinh dục,... Đã quan hệ có tiêm HPV được không? Hiệu quả của vắc xin HPV có kết quả tối đa khi tiêm cho những trường hợp nữ giới trong độ tuổi từ 9 - 26 và chưa quan hệ tình dục. Do đó mà có nhiều người đặt ra nghi vấn: “Đã quan hệ có tiêm HPV được không? ”. Đối với vấn đề này thì câu trả lời là bạn hoàn toàn có thể tiêm vắc xin HPV khi đã quan hệ, tuy nhiên, hiệu quả phòng bệnh sẽ không cao. Một lưu ý là trước khi tiêm phòng bạn cần phải xét nghiệm HPV để biết có bị nhiễm HPV hay không (đặc biệt là các type có trong vacxin phòng ngừa). Cũng tương tự các loại vắc xin khác, việc tiêm phòng HPV mặc dù là cách tốt nhất để phòng tránh bệnh nhưng điều này không có nghĩa sẽ loại bỏ được 100% khả năng phơi nhiễm với virus. Do vậy, để phát huy tối đa hiệu lực ngăn ngừa ung thư cổ tử cung cùng các căn bệnh liên quan khác thì nên thực hiện tiêm phòng càng sớm càng tốt. Virus HPV có đến hơn 100 tuýp khác nhau, tùy vào từng loại mà gây ra những bệnh lý trên cơ thể người. Thực tế, nhiều trường hợp sau khi đã quan hệ có thể phơi nhiễm với một hoặc vài chủng HPV. Việc tiêm ngừa sau khi đã quan hệ sẽ giúp chị em ngăn ngừa khả năng mắc các tuýp gây bệnh khác. Đồng thời, thực hiện tiêm phòng HPV sau khi đã bị nhiễm còn có tác dụng khắc phục tình trạng tái nhiễm tuýp virus vì điều này, hệ miễn dịch không thể làm được như vắc xin. 2. Tiêm HPV có phải kiêng quan hệ không? Tiêm HPV có phải kiêng quan hệ không? Bên cạnh thắc mắc đã quan hệ có tiêm HPV được không thì còn có nhiều vấn đề khác mà hầu hết mọi người đều băn khoăn khi chích ngừa ung thư cổ tử cung. Một trong những điều mà cả nam lẫn nữ đều quan tâm là tiêm HPV có phải kiêng quan hệ không hoặc chích ngừa sau bao lâu thì được quan hệ tình dục. Thực tế hiện nay chưa có khuyến cáo về việc phải kiêng quan hệ khi tiêm HPV. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn thì nên có biện pháp bảo vệ chính mình mỗi khi giao hợp với bạn tình. Bởi vì nếu bạn đang trong quá trình tiêm ngừa HPV thì đôi khi cơ thể chưa sản sinh ra kháng thể để chống lại virus. Do đó nếu không có biện pháp an toàn, bạn vẫn có khả năng phơi nhiễm mầm bệnh. Trong những trường hợp có ý định mang thai thì cần phải chú ý về kế hoạch có con và tốt nhất là sau 3 tháng kể từ khi hoàn thành mũi vắc xin HPV cuối cùng. Những lưu ý về vấn đề tiêm phòng HPV Vắc xin HPV hiện nay có hai loại: Gardasil của Mỹ là vắc xin ngăn ngừa virus HPV tuýp 6, 11, 16, 18, phòng các bệnh bao gồm ung thư cổ tử cung, ung thư âm đạo, mụn cóc sinh dục. Cervarix của Bỉ là vắc xin ngăn ngừa virus 16, 18 và chỉ có tác dụng phòng bệnh ung thư cổ tử cung. Những loại vắc xin nói trên chỉ có những công dụng phòng bệnh nhất đinh. Do đó, khi chích ngừa HPV, bạn cần phải chú ý rằng: Vắc xin chỉ có tác dụng phòng một số bệnh lý do virus HPV gây ra hay Cervarix chỉ ngăn ngừa ung thư cổ tử cung. Do vậy mà tiêm phòng không có nghĩa sẽ loại bỏ 100% khả năng bạn phơi nhiễm với virus và mắc các bệnh lây qua đường tình dục khác. Do đó, cần phải có biện pháp quan hệ tình dục an toàn để hạn chế khả năng nhiễm HPV và các căn bệnh xã hội nguy hiểm khác. Bạn đã tiêm phòng HPV nhưng định kỳ hàng năm vẫn cần phải làm xét nghiệm PAP-SMear để tầm soát ung thư cổ tử cung. Hơn nữa, việc sử dụng các biện pháp an toàn còn giúp nữ giới ngăn ngừa khả năng mang thai khi đang trong quá trình chích ngừa ung thư cổ tử cung. Điều này sẽ đảm bảo hiệu quả của vắc xin và bảo vệ an toàn sức khỏe cho các chị em. Bạn cần phải tiêm đủ 3 mũi và đúng theo lịch trình, thời gian đã quy định để phát huy hiệu quả vắc xin. Nếu bạn bỏ ngang quá trình khi chưa hoàn thành xong mũi cuối cùng thì việc tiêm phòng có thể tiến hành lại ngay từ đầu nếu thời gian quá 2 năm. Trường hợp bạn mang thai khi đang trong quá trình tiêm phòng thì cần báo ngay với bác sĩ và hoãn lịch tiêm cho đến khi sinh xong. Nếu sau khi tiêm, bạn thấy vị trí đâm kim có biểu hiện như sưng, đỏ và đau thì lưu ý không dùng khoai tây hoặc chườm nóng giống như các thuốc khác. ”
medlatec
1,040
Nguyên nhân và Cách khắc phục tình trạng Yếu Cơ Chân hiệu quả nhất Yếu cơ bắp chân là tình trạng cơ chân bị mỏi, yếu lâu dần mất khả năng vận động. Tìm ra nguyên nhân giúp người bệnh phòng tránh cũng như khắc phục hiệu quả bệnh. Yếu cơ bắp chân là tình trạng cơ chân bị mỏi, yếu lâu dần mất khả năng vận động. Nguyên nhân và cách chữa yếu cơ chân 1. Không hoạt động trong thời gian dài Nguyên nhân phổ biến gây yếu cơ chính là ít vận động. Để khắc phục tình trạng này, nên đi bộ 30 phút mỗi ngày để tăng cường sức mạnh các cơ yếu. Ngoài ra, có thể đi bộ, tập yoga, bơi lội để cải thiện. 2. Chèn ép dây thần kinh cột sống Chân có thể yếu dần nếu bị chèn ép các dây thần kinh cột sống. Cần vật lý trị liệu để khắc phục tình trạng này. Tham khảo ý kiến của bác sĩ về các bài tập vật lý trị liệu để mang đến hiệu quả tốt nhất. Lười vận động là nguyên nhân chủ yếu gây yếu, mỏi cơ 3. Bệnh lý thần kinh cơ Yếu cơ có thể là dấu hiệu của bệnh nhược cơ. Đối với bệnh, cần điều trị bằng thuốc kết hợp với vật lý trị liệu để mang đến hiệu quả. Nếu nguyên nhân yếu cơ do các vấn đề về tuyến ức như u thì có thể cắt bỏ để giảm triệu chứng và làm nhẹ bệnh. 4. Thiếu vitamin Yếu cơ chân có thể xảy ra nếu cơ thể thiếu vitamin D. Do vậy, cần thường xuyên hoặt động ngoài trời nhất là thời điểm sáng sớm để không bị thiết hụt loại vitamin này. Ăn nhiều các thức ăn chứa vitamin D như cá hồi, cá thu, cá mòi, sữa… cũng có thể giúp chân giảm tình trạng yếu cơ. 5. Hoạt động quá mức Hoạt động với cường độ mạnh, không nghỉ ngơi cũng làm cơ chân yếu đi rõ rệt. Do vậy, nên nghỉ ngơi thường xuyên, hoạt động vừa sức để hồi phục sức khỏe cũng như giúp cơ khỏe hơn. Yếu cơ chân nếu do nguyên nhân bệnh lý, người bệnh nên đi khám sớm để tìm ra nguyên nhân và có các biện pháp xử trí phù hợp Quy tụ đội ngũ bác sĩ có trình độ chuyên môn cao như bác sĩ chuyên khoa II Nguyễn Thị Kim Loan với gần 40 năm kinh nghiệm khám chữa bệnh không chỉ đưa ra những đánh giá chính xác tình trạng yếu, mỏi cơ chân mà còn có các phác đồ điều trị phù hợp nhất giúp người bệnh mau chóng phục hồi. Để tiết kiệm chi phí cho người bệnh, bệnh viện áp dụng mức giá khám chữa bệnh hợp lý cùng thanh toán BHYT, bảo hiểm phi nhân thọ theo đúng quy định. By: coxuongkhop.info
thucuc
497
Điều trị bệnh hắc võng mạc trung tâm thanh dịch bằng cách nào? Bệnh hắc võng mạc trung tâm thanh dịch là một loại bệnh về mắt xảy ra ở võng mạc nhận cảm thần kinh. Bệnh lý này có thể tự khỏi sau khoảng 1 – 2 tháng mà không cần điều trị. Tuy nhiên, nếu bệnh tiến triển nặng thì chúng sẽ có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí gây mất thị lực mắt vĩnh viễn. 1. Những điều cần biết về bệnh lý hắc võng mạc ở trung tâm thanh dịch 1.1. Khái niệm bệnh hắc võng mạc trung tâm thanh dịch là gì? Bệnh lý hắc võng mạc ở trung tâm thanh dịch là một loại bệnh lý về mắt xảy ra khi thanh dịch tại võng mạc nhận cảm thần kinh có dấu hiệu bị bong ra. Nguyên nhân bong ra là do phần dịch bị rò rỉ từ các mạng mạch đi qua biểu mô sắc tố võng mạc. Hiện tượng rò rỉ biểu mô sắc tố ở võng mạc có thể xuất hiện do tân sinh mạng mạch, viêm nhiễm hoặc có khối u. Hắc võng mạc trung tâm thanh dịch dạng cổ điển có thể xảy ra cùng với việc rối loạn chức năng của biểu mô sắc tố lan tỏa. Bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch dạng mãn tính xảy ra cùng với sự tách rời võng mạc nhận cảm thần kinh nằm ở trên vùng teo biểu mổ sắc tố võng mạc, lốm đốm sắc tố. Bệnh lý hắc võng mạc ở trung tâm thanh dịch là một loại bệnh lý về mắt xảy ra khi thanh dịch tại võng mạc nhận cảm thần kinh có dấu hiệu bị bong ra 1.2. Một số dấu hiệu và triệu chứng đặc trưng của bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch Khi bạn bị mắc bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch, bạn sẽ gặp phải hạn chế trong thị lực bởi lúc này thị lực trung tâm đã bị tổn thương. Tầm nhìn lúc này sẽ bị mờ đi, không rõ ràng. Trong nhiều trường hợp, mắt có thể xuất hiện điểm mù trong thị lực vùng trung tâm. Ngoài ra, khi mắc bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch này, bạn có thể gặp biến dạng đường thẳng ở phí trong mắt. Các vật thể xuất hiện có thể nhỏ hơn, xa hơn nhiều so với tầm nhìn thực tế. Khi mắt tập trung nhìn vào các vật màu trắng, thị lực lúc này có thể biến đổi vật đó thành màu nâu, màu nhạt hơn thực tế. 1.3. Bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch có nguy hiểm không? Khi nào bạn cần đi gặp bác sĩ nhãn khoa? Càng sớm có biện pháp phát hiện và điều trị bệnh, bệnh càng nhanh chóng được kiểm soát, tránh gặp các tình huống biến chứng nặng nề. Do đó, nếu trong trường hợp thấy xuất hiện các dấu hiệu bệnh lạ, bất thường, bạn nên chủ động đi gặp bác sĩ nhãn khoa để được tư vấn và chỉ định phác đồ điều trị phù hợp. 2. Nguyên nhân chính gây ra bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch? Một số nguyên chính có thể gây ra hắc võng mạc trung tâm thanh dịch đó là: – Người có nồng độ corticosteroid nội sinh tăng cao. – Người bị mỏng hố thị giác, bệnh phù hoàng điểm mãn tính. – Người bị tổn thương các lớp có chức năng tiếp nhận ánh sáng tại hố thị giác. Bệnh này có khả năng xảy ra với mọi đối tượng, tuy nhiên đàn ông thường dễ mắc bệnh này hơn chị em phụ nữ. Bệnh cũng hay xuất hiện ở độ tuổi 30 – 50 tuổi. 3. Những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch Khi mắc bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch này, bạn có thể gặp biến dạng đường thẳng ở phí trong mắt – Hiện tượng tăng cortisol nội sinh, ngoại sinh cũng có thể là tác nhân làm bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch nặng nề và kéo dài trầm trọng hơn. – Những người da trắng, có gốc Tây Ban Nha, châu Á cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn người ở những châu khác. 4. Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch 4.1. Chẩn đoán bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch như thế nào? Để xác định bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch, bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân thực hiện một số bước sau: – Thực hiện giãn đồng tử trong mắt bằng thuốc nhỏ mắt. Điều này giúp bác sĩ có thể xác định được chính xác tình trạng võng mạc của bệnh nhân. Dụng cụ y tế mà bác sĩ sử dụng cho bước này có thể là máy chụp mạch huỳnh quang, chụp cắt lớp vi tính gắn kết quang học. – Trong quá trình chụp mạch huỳnh quang, bác sĩ sẽ tiêm cho bệnh nhân loại thuốc nhuộm huỳnh quang tại vị trí tĩnh mạch ở cánh tay. Lúc này, thuốc nhuộm sẽ di chuyển đi khắp cơ thể. Bác sĩ sẽ thực hiện chụp các mạch huỳnh quang khi thuốc nhuộm đi qua mạch máu ở võng mạc. Ở những vị trí bất thường sẽ rõ lên với thuốc nhuộm. – Bước cắt lớp vi tính gắn kết quang học sẽ giúp tạo ra hình ảnh dạng cắt ngang của vong mạc. Hình ảnh này giúp bác sĩ kiểm tra được độ dày võng mạc, cũng như phát hiện bệnh nhân có bị sưng võng mạc hay không. 4.2. Làm thế nào để điều trị bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch? Thông thường, bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch sẽ tự khỏi được mà không cần can thiệp các phương pháp điều trị nào. Thời gian khỏi bệnh thường sẽ kéo dài trong 1 – 2 tháng. Tuy nhiên, khi bệnh của mắt gây mất thị lực trầm trọng, hoặc rò rỉ nghiêm trọng, bệnh nhân sẽ cần can thiệp bởi các phương pháp điều trị laser, quang động để giúp ngăn chặn rò rỉ cũng như hồi phục thị lực. Ngay sau khi kết thúc đợt điều trị bệnh lý, bệnh nhân vẫn cần theo dõi tình trạng mắt sát sao để để phòng khả năng bệnh tái phát trở lại. Nếu hiện tượng tích tụ dịch kéo dài quá lâu sẽ có thể dẫn tới việc mất thị lực vĩnh viễn. 5. Cần làm gì để phòng ngừa mắc bệnh lý hắc võng mạc trung tâm thanh dịch? Chủ động đi khám bác sĩ nhãn khoa nếu có các dấu hiệu khác lạ, bất thường Để phòng tránh khả năng bị hắc võng mạc trung tâm thanh dịch, chúng ta có thể thực hiện một số điều sau: – Xây dựng chế độ ăn uống đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng cần thiết, đặc biệt giàu vitamin, tốt cho mắt. – Nếu bạn bị mắc bệnh có liên quan tới rối loạn về máu hoặc đang trong thời kỳ sử dụng các loại thuốc chống đông máu thì nên xin ý kiến tư vấn của bác sĩ. – Chủ động đi khám bác sĩ nhãn khoa nếu có các dấu hiệu khác lạ, bất thường. – Thường xuyên vệ sinh mắt với các loại nước muối sinh lý. – Khi đi ra ngoài nên sử dụng kính râm, kính trắng bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn, ô nhiễm hay tác động từ môi trường bên ngoài.
thucuc
1,316
Chữa viêm nhiễm phụ khoa 1. Nguyên nhân viêm nhiễm phụ khoa Viêm nhiễm phụ khoa do rất nhiều nguyên nhân, như: Môi trường sống, vệ sinh vùng kín không đúng cách, mất cân bằng nội tiết tố, nạo phá thai nhiều lần, sử dụng các biện pháp tránh thai không đúng cách, chế độ ăn uống thiếu dưỡng chất… 2. Triệu chứng bệnh viêm nhiễm phụ khoa Viêm nhiễm phụ khoa không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt, tâm sinh lý của phái nữ mà về lâu dài còn ảnh hưởng đến sức khỏe và sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Bệnh viêm nhiễm phụ khoa có thể dễ dàng phát hiện thông qua những triệu chứng, như: Khí hư bất thường (nhiều, màu sắc và mùi khác lạ), ngứa, rát hoặc sưng tấy vùng kín, đau khi quan hệ tình dục, âm đạo tiết dịch lạ… Khuyến cáo của các chuyên gia sản phụ khoa, ngay sau khi thấy có những triệu chứng bất thường, chị em cần nghĩ ngay đến các vấn đề phụ khoa và nhanh chóng tìm đến với bác sĩ để được thăm khám tìm nguyên nhân và có cách chữa viêm nhiễm phụ khoa kịp thời. Khuyến cáo của các chuyên gia sản phụ khoa, ngay sau khi thấy có những triệu chứng bất thường, chị em cần nghĩ ngay đến các vấn đề phụ khoa và nhanh chóng tìm đến với bác sĩ để được thăm khám tìm nguyên nhân và hỗ trợ điều trị kịp thời. 3. Chữa viêm nhiễm phụ khoa Trước khi tiến hành cách trị bệnh viêm phụ khoa, các bác sĩ cần phải khám, kiểm tra và làm một số xét nghiệm để xác định nguyên nhân gây bệnh. Viêm nhiễm phụ khoa bao gồm các viêm nhiễm ở cơ quan sinh dục dưới (âm hộ, âm đạo, cổ tử cung) và cơ quan sinh dục trên (tử cung, vòi trứng, buồng trứng). Khi tiến hành chữa viêm nhiễm phụ khoa cần xác định các viêm nhiễm ở từng vị trí cụ thể rồi mới đưa ra cách chữa trị viêm nhiễm phụ khoa phù hợp. -Viêm âm đạo: Bác sĩ sẽ chỉ định hỗ trợ điều trị bằng thuốc uống, thuốc đặt âm đạo với người đã có quan hệ tình dục, thuốc bôi ngoài âm đạo với người chưa có quan hệ tình dục. -Viêm cổ tử cung do vi khuẩn và nấm: Bác sĩ sẽ hướng dẫn người bệnh dùng thuốc kháng sinh đặt vào âm đạo mỗi tối và kết hợp uống kháng sinh. Lưu ý, tránh quan hệ tình dục trong thời gian đặt thuốc. -Tắc vòi trứng: Hỗ trợ điều trị bằng kháng sinh và có thể được chỉ định phẫu thuật nếu nặng. … Vệ sinh vùng kín sạch sẽ, quan hệ tình dục an toàn, tránh nạo phá thai nhiều lần, bổ sung thực phẩm giàu dưỡng chất để nâng sức đề kháng cho cơ thể, khám phụ khoa định kỳ để tầm soát bệnh, tuân thủ nghiêm túc chỉ định của bác sĩ… là những cách giúp chị em chủ động phòng ngừa và loại bỏ có hiệu quả bệnh viêm nhiễm phụ khoa.
thucuc
532
Sai lệch khớp cắn – những điều cần biết 1. Tổng quan:Sai khớp cắn (hay còn gọi là lệch khớp cắn) trong nha khoa là tình trạng khi các răng của hai hàm không khớp chính xác với nhau khi cắn.Phân loại:Khớp cắn sâu: Khi cắn lại hàm trên và hàm dưới, răng trước hàm trên gần như che phủ hết răng cửa dưới. Khi nhìn nghiêng giống người bị vẩu.Khớp cắn ngược: Khớp cắn ngược là khi răng của hàm trên đặt phía sau răng của hàm dưới khi cắn. Đây là loại sai khớp cắn phổ biến nhất và thường được phát hiện sớm ở trẻ em. Nếu không được điều trị kịp thời, khớp ngược có thể gây ra nhiều vấn đề về răng miệng và hô hấp.Khớp cắn chéo: Khớp chéo là khi một bên của hàm trên hoặc hàm dưới đặt vượt lên so với bên còn lại khi cắn, răng xô lệch đường giữa. Loại sai khớp cắn này có thể gây ra các vấn đề về nhai, nói và hô hấp. Có thể điều trị khớp lệch bằng các phương pháp chỉnh nha hoặc phẫu thuật tùy thuộc vào mức độ và nguyên nhân của tình trạng này.Khớp cắn hở là một trong những sai lệch nghiêm trọng nhất của khớp cắn, tình trạng này ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ và chức năng của cả hàm răng. Do nhóm răng cửa bị hở có thể nhìn thấy lưỡi ngay cả khi khép răng ở trạng thái nghỉ bình thường. Nhóm răng ở hai hàm không thể chạm nhau tạo thành khoảng hở khiến bệnh nhân gặp khó khăn trong việc cắn, nhai thức ăn. Hình ảnh minh họa 2. Nguyên nhân của sai khớp cắn: Kích thước không đồng đều của các răng hoặc các hàm: Nếu răng của hàm trên hoặc hàm dưới quá to hoặc quá nhỏ, hoặc nếu các răng không đặt đúng vị trí, có thể gây ra sai khớp cắn.Sự phát triển không đồng đều của các hàm: Khi hàm trên hoặc hàm dưới không phát triển đồng đều, có thể gây ra sai khớp cắn. Điều này thường xảy ra ở trẻ em khi đang phát triển.Sự chấn thương hoặc mất răng không được thay thế đầy đủ: Nếu bạn gặp chấn thương như gãy xương hàm từ bé hoặc mất răng và không thay thế đầy đủ, điều này có thể dẫn đến sai khớp cắn. Chấn thương hoặc mất răng có thể làm thay đổi vị trí của các răng còn lại trong hàm.Các thói quen xấu: Những thói quen xấu như cắn móng tay, cắn viền bút có thể gây ra áp lực lên hàm và gây ra sai khớp cắn.Di truyền: Những người trong gia đình có thể truyền gen gây sai khớp cắn cho con cái. Nếu một trong hai bậc cha mẹ bị sai khớp cắn, con cái có nguy cơ cao hơn để mắc phải tình trạng này.3. Hậu quả xảy ra nếu sai lệch khớp cắn:Đau đớn và khó chịu: Sai khớp cắn có thể gây ra đau đớn, khó chịu và mệt mỏi trong cơ và khớp của cổ, vai và lưng.Mòn răng: Khi các răng không khớp chính xác với nhau, chúng có thể mòn nhanh hơn và dễ bị hư hỏng hơn do áp lực không đều lên chúng.Đau khớp: Sai khớp cắn có thể gây ra đau và khó chịu trong khớp và cơ xung quanh.Loạn khớp: Một số trường hợp sai khớp cắn có thể dẫn đến loạn khớp, khiến khớp cắn không hoạt động chính xác và gây ra các vấn đề về chức năng của hàm.Tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe khác: Sai khớp cắn có thể gây ra các vấn đề khác như chảy máu chân răng, viêm nha chu, viêm lợi, viêm amidan và gây ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa.Ảnh hưởng đến thẩm mỹ và tự tin: Sai khớp cắn có thể làm cho hàm của bạn trông không đồng đều, khó nhìn và ảnh hưởng đến tự tin của bạn khi nói chuyện hoặc cười.4. Sai lệch khớp cắn có ảnh hưởng lên cột sống không?Sai khớp cắn trong nha khoa thường không gây ra các vấn đề trực tiếp đến cột sống của bạn, tuy nhiên nó có thể ảnh hưởng đến cột sống của bạn thông qua các cơ và khớp xung quanh cổ và lưng.Khi bạn có sai khớp cắn, thường sẽ có sự mất cân bằng trong các cơ và khớp của cổ, vai và lưng. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề về cơ bắp, khớp và xương của cột sống, gây ra đau đớn, khó chịu và mệt mỏi.5. Ảnh hưởng của sai khớp cắn đến đường thở:Sai khớp cắn trong nha khoa có thể ảnh hưởng đến đường thở của bạn, đặc biệt là khi bạn có một dạng sai khớp cắn gọi là “khớp cắn sâu” (deep bite), trong đó các răng trên che phủ phần lớn các răng dưới khi bạn kết hợp.Khi bạn có sai khớp cắn sâu, các răng trên có thể chèn ép vào nướu của bạn, gây ra cảm giác khó chịu và đau đớn. Điều này có thể làm cho bạn có xu hướng dùng cơ và khớp của cổ để mở miệng rộng hơn, thay vì dùng các cơ và khớp của hàm dưới. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề liên quan đến đường thở, bao gồm:Giảm lưu lượng không khí: Khi bạn mở miệng, các răng trên có thể chèn ép vào nướu của bạn và làm giảm diện tích của đường hô hấp, gây ra sự cản trở cho lưu lượng không khí đi vào phổi.Tắc nghẽn đường thở: Trong một số trường hợp nghiêm trọng hơn, sai khớp cắn lớp sâu có thể gây ra tắc nghẽn đường thở, đặc biệt khi bạn nằm nghiêng hoặc ngủ. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề liên quan đến hô hấp. Sai khớp cắn lớp sâu có thể gây ra chèn ép và tắc nghẽn ở đường thở trên và dưới, gây ra các triệu chứng như người bệnh ngủ mất ngủ, chóng mặt, đau đầu,và mệt mỏi.6. Các biện pháp điều trị sai khớp cắn:Sau đây là một số biện pháp điều trị phổ biến:Đeo khí cụ chỉnh nha: Đây là phương pháp điều trị phổ biến nhất để điều trị sai khớp cắn ở trẻ em và người lớn. Các khí cụ chỉnh nha giúp điều chỉnh vị trí của răng và hàm, và dần dần làm cho chúng khớp đúng với nhau.Phẫu thuật: Nếu sai khớp cắn nghiêm trọng hơn và không thể điều trị bằng chỉnh nha, phẫu thuật có thể là phương pháp tốt nhất. Phẫu thuật có thể bao gồm cắt bỏ một phần của xương hàm hoặc sử dụng các thiết bị như chốt và tấm kim loại để giữ cho hàm ở vị trí đúng.Điều trị bằng máy laser: Phương pháp này được sử dụng để điều trị các vấn đề về khớp hàm bằng cách sử dụng ánh sáng laser để kích thích các tế bào và mô xung quanh khớp thái dương hàm. Điều này giúp giảm đau và viêm, và cải thiện tính linh hoạt của khớp hàm.7. Kết luận:Sai khớp cắn là một vấn đề răng miệng phổ biến và có thể gây ra nhiều vấn đề khác nhau. Tuy nhiên, với việc nhận diện và điều trị sớm, nhiều người có thể tránh được các vấn đề nghiêm trọng và cải thiện sức khỏe răng miệng của mình đặc biệt là khi còn trẻ. Việc thường xuyên đi khám nha khoa và tuân thủ các quy trình chăm sóc răng miệng đúng cách cũng là cách tốt nhất để giữ cho răng miệng khỏe mạnh, phát hiện sớm sai khớp cắn và điều trị.
vinmec
1,323
Nghiên cứu cho biết tập thể dục cải thiện vi khuẩn đường ruột của bạn Các nhà nghiên cứu cho biết họ nhận thấy những thay đổi trong hệ vi sinh vật đường ruột sau sáu tuần tập thể dục. Hệ vi sinh đường ruột trở lại bình thường sau khi bỏ tập thể dục. Nếu bạn cần một lý do khác để tập thể dục, hãy thử cách này. Tập thể dục có thể thay đổi thành phần của hệ vi sinh vật đường ruột của bạn. Có hàng nghìn tỷ sinh vật cực nhỏ trong ruột đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và chức năng của cơ thể. Trong một nghiên cứu từ Đại học Illinois, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng tập thể dục chỉ trong sáu tuần có thể có tác động đến hệ vi sinh vật. 1. Những gì các nhà nghiên cứu đã khám phá Woods và Allen đã tiến hành các nghiên cứu trên cả chuột và người. Trong nghiên cứu trên người, các nhà nghiên cứu đã tuyển chọn 18 người lớn gầy và 14 người béo phì ít vận động. Họ bắt đầu bằng cách lấy mẫu vi sinh vật đường ruột của những người tham gia một chương trình tập thể dục bao gồm các bài tập tim mạch từ 30 đến 60 phút ba lần một tuần trong sáu tuần. Vào cuối sáu tuần tập thể dục, các nhà nghiên cứu lại lấy mẫu vi sinh vật đường ruột của những người tham gia. Họ phát hiện ra rằng các vi sinh vật đã thay đổi. Một số người tham gia đã trải qua sự gia tăng một số vi sinh vật và những người khác thì giảm.Nhiều người có sự gia tăng các vi khuẩn đường ruột hỗ trợ sản xuất axit béo chuỗi ngắn. Các axit béo này làm giảm nguy cơ mắc các bệnh viêm nhiễm cũng như bệnh tiểu đường loại 2, béo phì và bệnh tim. Sau khoảng thời gian đầu tiên là sáu tuần, những người tham gia sau đó quay trở lại sáu tuần của lối sống ít vận động bình thường của họ. Đây được coi như là cách để tạo ra các bài tập hỗ trợ tiêu hóa. 2. Trường hợp tập thể dục thường xuyên Khi các nhà nghiên cứu lấy mẫu lại các vi sinh vật của những người tham gia vào cuối giai đoạn ít vận động này, họ nhận thấy các vi sinh vật này đã trở lại như trước khi tập thể dục. Woods cho biết điều này cho thấy tác động của tập thể dục lên hệ vi sinh vật trong thời gian chỉ sáu tuần có thể chỉ là thoáng qua.Ông nói với Healthline: “Điều này cho chúng ta biết rằng việc tập thể dục cần phải được thực hiện thường xuyên và việc ngừng tập thể dục sẽ gây ra hiện tượng đảo ngược.Woods cho biết điều này kêu gọi nghiên cứu sâu hơn về tập thể dục trong một thời gian dài hơn. “Chúng ta cần hiểu liệu thời gian tập thể dục dài hơn có gây ra thay đổi lớn hơn không. “Chúng đã hoàn toàn bị bỏ qua cho đến khoảng 10 năm trước. Giờ đây, mối quan tâm trong lĩnh vực này đang bùng nổ, ”ông nói với Healthline. “Chúng có vai trò rất quan trọng đối với mọi khía cạnh của sức khỏe, đặc biệt là sức khỏe chuyển hóa. Họ có một vai trò rất quan trọng trong hầu hết các chức năng cơ quan của chúng ta và... đóng vai trò quan trọng trong một số bệnh như béo phì, trầm cảm và rối loạn phổ tự kỷ, ”ông nói. Cho rằng hệ vi sinh vật trong nghiên cứu ở Illinois chỉ thay đổi trong khoảng thời gian tập thể dục, sau đó trở lại bình thường, Mayer cho biết rất khó để xác định mức độ mà tập thể dục có lợi cho đường ruột cụ thể. Tập thể dục cải thiện hệ vi sinh đường ruột và có lợi cho sức khỏe 3. Phong cách sống cũng quan trọng Đối với những người gặp các tình trạng như hội chứng ruột kích thích hoặc bệnh viêm ruột, Mayer nói rằng các yếu tố lối sống thường là một nơi tốt để bắt đầu trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng cường tiêu hóa. “Với những bệnh nhân của chính tôi, tôi luôn khuyên bạn nên thay đổi lối sống. Ăn kiêng, tập thể dục, thiền, quản lý căng thẳng. Đây luôn là một phần trong bất kỳ hình thức điều trị nào mà tôi dành cho những bệnh nhân mà tôi gặp phải với các vấn đề về tiêu hóa, ”anh nói. Ông cho biết nghiên cứu của Đại học Illinois đặt ra một số câu hỏi quan trọng về việc thay đổi hệ vi sinh vật.“Những nghiên cứu này bổ sung kiến ​​thức quan trọng về ảnh hưởng của thành phần cơ thể đối với phản ứng của hệ vi sinh vật đối với việc tập thể dục, và về tính chất nhất thời của phản ứng này khi một chế độ tập luyện bị hủy bỏ. Một câu hỏi quan trọng vẫn chưa được trả lời là liệu những thay đổi của hệ vi sinh vật này có gây ra một số lợi ích lâu dài của việc tập thể dục đối với sức khỏe con người hay không, ”ông nói với Healthline.Các yếu tố như chế độ ăn uống và sử dụng kháng sinh có thể ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật. Nhưng có nhiều yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật. Preidis nói: “Tuổi tác, di truyền, thành phần cơ thể, thuốc men, sự hiện diện của bệnh tật, thay đổi chế độ ăn uống và căng thẳng (chẳng hạn như thiếu ngủ). 4. Độ nhạy của hệ vi sinh vật Mặc dù vẫn còn nhiều câu hỏi xung quanh tác động của tập thể dục đối với cơ thể và đường ruột hay vi khuẩn có lợi trong đường ruột, nhưng những thay đổi trong cơ thể do tập thể dục cũng có thể là yếu tố làm thay đổi hệ vi sinh vật.“Vi sinh đường ruột có phản ứng cao với môi trường ruột của chúng, chúng cảm nhận và tích hợp các tín hiệu từ cả vật chủ là con người và thế giới bên ngoài. Ngay cả những thay đổi nhỏ cũng có thể làm cho các quần thể vi sinh vật mở rộng hoặc một số gen vi sinh vật nhất định trở nên hoạt động. Mặc dù hiểu biết của chúng ta về cách tập thể dục ảnh hưởng đến cơ thể vẫn chưa hoàn thiện, nhưng một số yếu tố có thể kích hoạt phản ứng từ hệ vi sinh vật đường ruột bao gồm những thay đổi trong lưu lượng máu, hormone tuần hoàn và nhu động ruột, ”ông nói.Về việc liệu nghiên cứu này có nên là lý do để tập thể dục hay không, Mayer cho biết điều quan trọng cần nhớ là tác động lâu dài của việc tập thể dục lên đường ruột vẫn chưa được thiết lập. “Những người tập thể dục không có hệ vi sinh vật vĩnh viễn khác với thời điểm họ không tập thể dục, chỉ là khi họ đang tập thể dục. Nó giống như khi bạn đang dùng men vi sinh, bạn có một số thay đổi có lợi, nhưng sau 48 giờ sau khi ngừng sử dụng men vi sinh, bạn không thấy tác dụng đó nữa, ”ông nói. Nhưng Mayer nói rằng tập thể dục là một ý tưởng hay bất kể nó có làm thay đổi hệ vi sinh vật của bạn hay không.“Nếu bạn muốn chọn một điều có thể làm để tăng cường sức khỏe, đó có thể là tập thể dục, ngay sau đó là chế độ ăn kiêng. Đối với sức khỏe tối ưu, sức khỏe tổng thể, khả năng phục hồi tổng thể, câu trả lời là hoàn toàn có, tập thể dục hàng ngày là thành phần quan trọng của điều đó, ”ông nói.
vinmec
1,378
Trẻ uống sữa có gây sâu răng không? làm sao để phòng ngừa? Sữa là một trong các nguồn cung cấp canxi, vitamin, protein tốt cho cơ thể trẻ, giúp hỗ trợ phát triển chiều cao, cơ bắp và tăng cường sức khỏe. Thế nhưng có một câu hỏi mà nhiều bậc phụ huynh đang lo lắng đó là trẻ uống sữa có gây sâu răng không? Để đi tìm lời giải, mời bạn đọc tham khảo bài viết sau. 1. Cơ chế gây ra hiện tượng sâu răng Các mảng bám răng tích tụ nhiều vi khuẩn gây hại, chúng tiết ra các chất axit trong quá trình sinh trưởng và đây chính là nguyên nhân gây ra sâu răng. Mảng bám răng thực chất là một lớp mỏng chứa vi khuẩn, mucin, tế bào biểu mô chết và vụn thức ăn còn sót lại. Khi mảng bám trên răng không được loại bỏ, theo thời gian nó sẽ bị vôi hóa và cứng hơn, bám rất chắc và được gọi là cao răng. Lớp cao răng này khó có thể làm sạch dù đánh răng thường xuyên, và chỉ có thể được loại bỏ khi phải sử dụng đến dụng cụ chuyên dụng trong nha khoa mới có thể làm sạch chúng. Trong đó, Streptococcus mutans là một trong các loại vi khuẩn gây ra sâu răng bằng cách sản xuất axit lactic, một loại axit mạnh có thể tấn công men răng và dẫn đến sự phân hủy men răng. Ngoài ra, có nhiều chủng vi khuẩn khác cũng gây ra sâu răng, tuy nhiên một số chủng mạnh hơn và gây hại nhiều hơn các chủng khác. 2. Thực tế trẻ uống sữa có gây sâu răng không? Uống sữa chưa hẳn là nguyên nhân chính gây sâu răng cho trẻ. Thực tế, sữa chứa những thành phần dưỡng chất rất cần thiết cho sự phát triển của trẻ, đặc biệt là với răng. Canxi và photpho trong sữa giúp giữ cho men răng mạnh khỏe và đề kháng với các tác động của axit. Sai lầm trong việc chăm sóc răng miệng cho trẻ mới là nguyên nhân chính khiến trẻ bị sâu răng, phổ biến nhất là: Trẻ dùng bữa trước khi ngủ Một ngụm sữa trước khi ngủ cũng có thể tăng lượng đường trong khoang miệng, tăng điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và gây tổn thương cho răng của trẻ. Nếu trẻ thường thức dậy vì đói vào ban đêm, bố mẹ có thể cho trẻ ăn nhẹ hoặc bú sữa nhưng sau đó hãy nhẹ nhàng làm sạch khoang miệng cho con bằng gạc, vải mềm hoặc bàn chải nếu bé đã mọc răng. Cho trẻ tự đánh răng một mình Việc để trẻ tự đánh răng là không khuyến khích, đặc biệt là đối với trẻ em dưới 8 tuổi vì hầu hết trẻ không có đủ kỹ năng để làm sạch răng một cách hiệu quả. Việc này không hẳn do trẻ lười biếng, bướng bỉnh không chịu đánh răng, mà do các bé còn nhỏ vẫn chưa thể tự mình làm sạch răng một cách tốt nhất. Trẻ uống sữa có gây sâu răng không còn tùy thuộc vào việc trẻ có đánh răng đúng cách hay chưa. Vì vậy, cha mẹ cần giám sát và hỗ trợ trẻ từ khi các con bắt đầu tập đánh răng cho đến khi biết cách chải răng một cách kỹ lưỡng. Không sử dụng kem đánh răng Việc sử dụng kem đánh răng chứa flour cho trẻ em dưới 2 tuổi đã được Hiệp hội nha khoa Mỹ khuyến cáo đặc biệt. Với trẻ dưới 3 tuổi, chỉ cần sử dụng một lượng kem đánh răng nhỏ tương ứng một hạt gạo. Còn trẻ từ 3 - 6 tuổi, lượng kem được khuyến cáo sẽ chỉ bằng khoảng một hạt đậu. Tác động của nước ngọt có gas Bố mẹ thường chỉ băn khoăn với việc trẻ uống sữa có gây sâu răng không mà quên mất các tác nhân khác. Đặc biệt là các loại nước ngọt có gas, một trong những tác nhân phổ biến làm hại răng trẻ. Axit trong nước ngọt có thể "ăn mòn" răng suốt cả ngày nếu con uống nhiều. Trẻ bị sâu răng mà không được chăm sóc Sâu răng ở trẻ em không thể chữa khỏi dễ dàng như một số phụ huynh vẫn tưởng. Việc chăm sóc răng miệng cho trẻ từ nhỏ là rất quan trọng để giúp cho quá trình phát triển răng của trẻ được thuận lợi hơn. Hậu quả của nó có thể kéo dài suốt cuộc đời trẻ, nếu không được chữa trị có thể khiến trẻ gặp trở ngại trong việc nói chuyện, ngủ không đủ giấc do đau răng, tự ti về thẩm mỹ răng miệng. Trẻ không được thăm khám răng đều đặn Việc đưa con đi khám răng quá muộn có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho trẻ. Theo khuyến cáo, các bé nên được đưa đi khám răng lần đầu khi mới thôi nôi hoặc khi mọc chiếc răng sữa đầu tiên và tiếp tục khám định kỳ mỗi 6 tháng một lần để phát hiện và xử lý sớm các vấn đề sức khỏe răng miệng. 3. Cách phòng ngừa bệnh lý răng miệng ở trẻ em Để đảm bảo sức khỏe răng miệng của trẻ, bậc phụ huynh cần chú ý đến chế độ ăn uống, chăm sóc răng cho bé. Cụ thể như sau: Chú ý vệ sinh răng miệng cho bé ngay từ thuở lọt lòng để loại bỏ vi khuẩn gây hại cho răng miệng của bé. Ví dụ: lau nướu cho trẻ sau khi bú, rơ lưỡi,... Giới hạn cho bé sử dụng thực phẩm có nhiều đường, thức ăn dễ dính răng. Cần đảm bảo bé được vệ sinh răng miệng sạch sẽ sau mỗi lần dùng bữa. Cho bé tắm nắng thường xuyên để hấp thụ vitamin D từ ánh sáng mặt trời, hỗ trợ phát triển xương và răng cho trẻ. Khuyến khích trẻ ăn các loại thực phẩm chứa nhiều canxi và vitamin D bao gồm các loại sữa và chế phẩm, trái cây, hải sản,... Rèn luyện cho trẻ thói quen đánh răng đúng cách, ít nhất hai lần mỗi ngày với kem đánh răng có chứa fluoride và sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch giữa răng. Trẻ cần được thăm khám định kỳ để làm sạch cao răng và kiểm tra sức khỏe răng miệng để nhận biết dấu hiệu bất thường ngay từ sớm.
medlatec
1,084
Nguyên nhân bệnh thủy đậu bạn nhất định phải biết 1. Nguyên nhân và phương thức lây nhiễm thủy đậu 1.1. Nguyên nhân bệnh thủy đậu Nguyên nhân bệnh thủy đậu được xác định là virus Varicella-Zoster (viết tắt là VZV). Được biết, đây là loại virus sẽ tồn tại vĩnh viễn trong cơ thể trẻ, một khi trẻ đã nhiễm chúng. Tuy nhiên, chúng chỉ có thể làm khởi phát thủy đậu ở trẻ một lần duy nhất. Lần hoạt động tiếp theo, chúng sẽ gây Zona thần kinh. Virus Varicella-Zoster được xác định là nguyên nhân bệnh thủy đậu. 1.2. Phương thức lây nhiễm thủy đậu Cần phải có giọt bắn mũi, họng và dịch mụn nước của người bị thủy đậu để virus Varicella-Zoster có thể phát tán. Theo đó, virus Varicella-Zoster sẽ lây từ người sang người, thông qua chúng, theo một trong hai phương thức sau: – Phương thức thứ nhất, trực tiếp: Giọt bắn mũi, họng và dịch mụn nước của người bị thủy đậu trực tiếp dính vào mắt, mũi, miệng trẻ, tạo điều kiện cho virus Varicella-Zoster xâm nhập và làm trẻ bị thủy đậu. – Phương thức thứ hai, gián tiếp: Giọt bắn mũi, họng và dịch mụn nước của người bị thủy đậu không dính trực tiếp vào mắt, mũi, miệng trẻ mà chỉ cần được giải phóng, tạo điều kiện cho virus Varicella-Zoster phát tán trong không khí (phạm vi 2m xung quanh người bị thủy đậu), trẻ cũng có thể bị chúng xâm nhập và khởi phát thủy đậu. Điều tượng tự cũng có thể xảy ra nếu trẻ tiếp xúc với đồ đạc dính giọt bắn mũi, họng và dịch mụn nước của người bị thủy đậu. 2. Dấu hiệu nhận biết thủy đậu Thủy đậu có nhiều dấu hiệu nhận biết, chúng có thể là dấu hiệu không điển hình hoặc dấu hiệu điển hình. Trong đó, dấu hiệu không điển hình là những dấu hiệu bố mẹ không thể sử dụng để nhận biết thủy đậu và ngược lại, dấu hiệu điển hình là những dấu hiệu bố mẹ có thể sử dụng để nhận biết bệnh truyền nhiễm cấp tính này: – Dấu hiệu không điển hình: Sốt, đau đầu, đau cơ – xương – khớp, nổi hạch tai, phát ban, mệt mỏi,…. – Dấu hiệu điển hình: Mụn nước mọc trên nền ban đỏ (ban đỏ là một dấu hiệu nhận biết không điển hình của thủy đậu). Chúng thường mọc tập trung thành cụm ở mắt trước rồi ở thân và chi sau. Ban đầu, những mụn nước này trong suốt, không màu. Sau một thời gian, chúng chuyển vàng rồi vỡ dần và đóng vảy. Vảy mụn nước khi bong sẽ để lại trên da trẻ sẹo, màu hồng, có thể lõm hoặc không. Mụn nước mọc trên nền ban đỏ là dấu hiệu điển hình của thủy đậu. 3. Biến chứng thủy đậu Thủy đậu có thể biến chứng. Đây có thể là thông tin không tưởng đối với một số phụ huynh. Mặc dù ít khi xảy ra, biến chứng của thủy đậu cũng có thể rất nguy hiểm trong một số trường hợp. Theo đó, chúng ta có một số biến chứng thủy đậu từ đơn giản đến phức tạp như sau: – Viêm da: Viêm da phát sinh khi mụn nước thủy đậu trên da vỡ và nhiễm trùng. – Viêm tai giữa: Viêm tai giữa phát sinh khi mụn nước thủy đậu mọc tại tai giữa vỡ và nhiễm trùng. – Viêm thanh quản: Viêm tai giữa phát sinh khi mụn nước thủy đậu mọc tại thanh quản vỡ và nhiễm trùng. – Viêm phổi: Dấu hiệu nhận biết việc thủy đậu biến chứng đến viêm phổi ở trẻ là sốt cao, ho nhiều, ho ra máu, khó thở, đau tức ngực,… – Viêm cầu thận, viêm thận: Dấu hiệu nhận biết việc thủy đậu biến chứng đến viêm cầu thận, viêm thận,… ở trẻ là sốt cao, tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ra máu,… – Viêm màng não, viêm não, viêm não tủy: Dấu hiệu nhận biết việc thủy đậu biến chứng đến viêm màng não, viêm não, viêm não tủy,… ở trẻ là sốt cao, rối loạn tri giác, co giật, tê liệt, hôn mê,… 4. Điều trị thủy đậu Các bệnh truyền nhiễm cấp tính nói chung và thủy đậu nói riêng không có thuốc điều trị đặc hiệu. Tập trung hạn chế triệu chứng, hỗ trợ cơ thể “chiến đấu” với virus Varicella-Zoster là tất cả những gì bố mẹ có thể làm để điều trị thủy đậu cho trẻ; – Hạn chế triệu chứng: Để giảm sốt, bố mẹ có thể cho trẻ sử dụng các thuốc hạ sốt Paracetamol hoặc Ibuprofen (Bố mẹ tuyệt đối không cho trẻ sử dụng thuốc hạ sốt Aspirin, thuốc này có thể làm trẻ bị hội chứng Reye rất nguy hiểm). Bố mẹ có thể cho trẻ sử dụng thuốc giảm ngứa (Antihistamine) để giảm ngứa. Các thuốc này trẻ cần sử dụng dưới sự hướng dẫn của chuyên gia. – Chăm sóc các vùng mụn nước: Bố mẹ phải giữ gìn sạch sẽ các vùng mụn nước cho trẻ bằng cách lau người hoặc tắm cho trẻ thường xuyên bằng nước ấm. Khi lau người và tắm, bố mẹ cần thao tác nhẹ nhàng để không làm mụn nước vỡ và nhiễm trùng. Để mụn nước không vỡ và nhiễm trùng, bố mẹ cũng cần giữ cho trẻ không gãi chúng. – Bổ sung dinh dưỡng và nghỉ ngơi: Bố mẹ cho trẻ uống đầy đủ nước và ăn đầy đủ dinh dưỡng theo chế độ khoa học. Bên cạnh đó, bố mẹ cũng cần hạn chế cho trẻ vận động. – Hạn chế tiếp xúc với cộng đồng: Để tránh làm thủy đậu lây lan, bố mẹ cần chủ động cách ly trẻ với cộng đồng, đặc biệt là với những người có bất thường trong hệ miễn dịch như miễn dịch yếu/suy giảm, phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh. 5. Dự phòng thủy đậu Thủy đậu có thể dự phòng đặc hiệu bằng vắc xin Varilrix hoặc Varivax. Bằng việc tiêm một trong hai loại vắc xin này, trên 95% nguy cơ trẻ bị thủy đậu sẽ được loại bỏ. Bằng việc tiêm vắc xin, trên 95% nguy cơ trẻ bị thủy đậu sẽ được loại bỏ.
thucuc
1,076
Đi tìm lời giải cho băn khoăn nám tàn nhang lâu năm có chữa được không Nám tàn nhang lâu năm là nỗi ám ảnh với rất nhiều chị em phụ nữ vì chúng làm khuôn mặt bị mất đi vẻ đẹp tự nhiên vốn có. Vì thế, mong ước chung của chị em là tìm mọi cách để đánh đuổi nó đi. Vậy thực sự nám tàn nhang lâu năm có chữa được không? 1. Vì sao bị nám tàn nhang lâu năm 1.1. Nguyên nhân gây ra nám tàn nhang là gì Nám tàn nhang là cách gọi chung cho nám và tàn nhang vì cả 2 tình trạng da này đều có chung nguyên nhân là sự tăng sinh quá mức và không phân bố đều của melanin. Nguyên nhân gây ra nám tàn nhang gồm: - Nguyên nhân bên trong + Di truyền: đây là yếu tố ảnh hưởng khoảng 30% tới sự hình thành nám tàn nhang. Những gia đình có bố mẹ hay ông bà bị nám tàn nhang thì chị em phụ nữ cũng có nguy cơ bị khá cao và ở nguyên nhân này thì việc điều trị là vô cùng khó khăn. + Thay đổi nội tiết tố: suy giảm lượng estrogen do mang thai, sau sinh, rối loạn kinh nguyệt,... khiến cho melanin tăng cao nên da cũng có nhiều thay đổi trong đó điển hình nhất là sự tăng lên của nám và tàn nhang. + Thường xuyên bị căng thẳng, mệt mỏi, stress làm tăng nguy cơ lão hóa da và bị nám, tàn nhang. + Tuổi tác càng cao thì melanin sản sinh càng nhiều vì estrogen suy giảm nên dễ bị nám, tàn nhang. - Nguyên nhân bên ngoài + Ánh nắng mặt trời với tia UV, bức xạ nhiệt từ màn hình máy tính vừa dễ làm kích ứng da vừa sản sinh melanin gây nám tàn nhang. + Chế độ dinh dưỡng thiếu hợp lý và bị mất ngủ thường xuyên, hút thuốc lá, uống bia rượu thúc đẩy nám tàn nhang trầm trọng hơn. + Tác dụng phụ khi dùng một số loại thuốc kháng sinh, thuốc tránh thai khiến hormone thay đổi. + Dùng mỹ phẩm chất lượng kém gây tổn thương da nên dễ bị tác động của ánh nắng, môi trường, hóa chất,... và sinh ra nám tàn nhang. 1.2. Tại sao lại bị nám tàn nhang lâu năm Muốn biết nám tàn nhang lâu năm có chữa được không cần phải biết nguyên nhân hình thành nó. Nám tàn nhang hình thành do những nguyên nhân nêu trên nhưng nó kéo dài lâu năm không khỏi là bởi: - Trị nám tàn nhang sai cách Mỗi người có cơ địa và nguyên nhân hình thành nám tàn nhang khác nhau nên không thể áp dụng phương pháp trị bệnh của người này cho người kia được. Vì không biết điều này nên số đông chị em phụ nữ khi bị nám liền nghe theo lời mách bảo, kinh nghiệm của người khác để áp dụng cho mình. Người nào khỏi được là do ăn may còn người kia không khỏi được là vì đã làm sai cách. - Chữa nám không kiên trì Do tâm lý chung của những người bị nám tàn nhang lâu năm là muốn chia tay với nó thật nhanh nên cứ thuốc gì, kem gì đạt được hiệu quả ấy là dùng. Thực tế thì những sản phẩm trị nám nhanh là do nó chứa những thành phần gây bào mòn da cấp tốc để mang đến hiệu quả tức thì. Tuy nhiên, việc sử dụng nó lại khiến da bị tổn thương mạnh hơn, khi tiếp xúc với các tác nhân có hại tàn nhang sẽ càng nổi lên nhiều và đậm hơn trước, đó là chưa kể đến các vấn đề nghiêm trọng khác cho da như: nổi mụn, mẩn ngứa,... - Chăm sóc da sai cách Chăm sóc da ở những người bị nám tàn nhang là một quá trình lâu dài đồng thời cần kết hợp cả với việc xây dựng chế độ ăn uống và nghỉ ngơi khoa học. Cứ chăm chăm đi trị nám mà không chú ý đến cách chăm sóc da thì sẽ không bao giờ đạt được mong muốn loại bỏ nám tàn nhang. 2. Giải đáp băn khoăn bị nám tàn nhang lâu năm có chữa được không 2.1. Nám tàn nhang lâu năm - chữa được hay không Nám tàn nhang lâu năm có chữa được không phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố. Thực tế thì bệnh lý này rất khó chữa và đòi hỏi một quá trình lâu dài, kiên trì và tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ. Điều trị nám tàn nhang lâu năm hiệu quả như thế nào phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra bệnh. Những trường hợp căn nguyên xuất phát từ bên trong như các yếu tố đã nói ở trên thì việc điều trị tương đối khó khăn. Còn đối với trường hợp nám do yếu tố bên ngoài thì điều trị có đơn giản và dễ đạt hiệu quả hơn. Không những thế, tình trạng nám tàn nhang sâu hay nông, hay hỗn hợp cũng sẽ ảnh hưởng đến nám tàn nhang lâu năm có chữa được không. Bệnh càng để lâu thì càng khó đẩy lùi nám, việc điều trị chỉ nhằm ngăn không cho chân nám bám sâu vào trong da mà thôi. Đặc biệt, với trường hợp nám tàn nhang xuất phát từ yếu tố di truyền thì hầu như là không thể chữa khỏi vì nám xuất phát từ gen và cấu trúc hệ sắc tố. Việc trị nám chỉ có tác dụng giảm bớt các triệu chứng. Người bệnh nên xác định luôn sống chung với nám để đỡ băn khoăn nám tàn nhang lâu năm có chữa được không. 2.2. Một số biện pháp chữa nám tàn nhang hiệu quả Hiện nay, nám tàn nhang lâu năm chủ yếu được chữa trị bằng các phương pháp sau: - Điều trị bằng laser Bằng cách sử dụng tia laser với công nghệ cao, nám sẽ được loại trừ bớt, tùy từng mức độ nám mà hiệu quả đẩy lùi bệnh sẽ có sự khác nhau. Tia laser dùng để trị nám tàn nhang lâu năm có xung cực siêu ngắn giúp kích thích da tăng cường khả năng hấp thụ cũng như đào thải hắc sắc tố; làm đều màu sắc tố và hạn chế tổn thương cho da. Phương pháp này được đánh giá là có hiệu quả cao và ít tái phát. - Điều trị bằng mỹ phẩm Có một số loại mỹ phẩm được sản xuất có tác dụng trị nám tàn nhang lâu năm vì nó đi sâu vào tế bào da làm ức chế sự hình thành melanin gây thâm sạm. Tuy nhiên, biện pháp này chỉ phù hợp với các trường hợp nám lâu năm do tác động bên ngoài của môi trường, ánh nắng mặt trời. Khi dùng mỹ phẩm để trị nám cần chú ý đến thành phần và nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm để tránh chọn loại chứa chất tẩy gây mòn da, kích ứng da. Mặt khác, các loại mỹ phẩm này về cơ bản chỉ có tác dụng cải thiện triệu chứng chứ không tấn công tận gốc gây ra bệnh nên nếu dùng một thời gian mà không hiệu quả thì nên dừng ngay để tránh tác dụng phụ không tốt cho da. - Điều trị bằng phương pháp lột da hóa học Phương pháp này cũng được nhiều người băn khoăn nám tàn nhang lâu năm có chữa được không tìm kiếm vì nó có chứa hóa chất với khả năng tẩy toàn bộ tế bào chết trên da. Nhờ loại bỏ vi khuẩn sâu trong lỗ chân lông nên nó giúp làm mờ nám tàn nhang. Trong quá trình điều trị bằng lột da hóa học, bác sĩ sẽ dùng dung dịch axit glycolic hoặc axit trichloroacetic để loại bỏ da chết để kích thích lớp da mới mọc lên, kích thích tăng sinh collagen để tái tạo da, nhờ đó mà loại bỏ được nám tàn nhang lâu năm. Tuy nhiên, phương pháp này có nhược điểm là có thể làm kích ứng, bong tróc, sưng đỏ da và sau khi điều trị da bị mỏng đi nên dễ bị tổn thương hơn. - Phẫu thuật lạnh Điều trị theo phương pháp này sử dụng kỹ thuật công nghệ cao đó là dùng nitơ dạng lỏng để tạo ra sự đóng băng giúp tiêu diệt sắc tố thâm sạm và gốc nám. Phẫu thuật không cần gây mê nên tương đối an toàn và không để lại sẹo. Với phương pháp này băn khoăn nám tàn nhang lâu năm có chữa được không sẽ được giải tỏa, ngay cả với trường hợp tàn nhang do yếu tố di truyền. Tuy nhiên phẫu thuật lạnh vẫn có chi phí cao nên không phải ai cũng thực hiện được. Nhìn chung, nám tàn nhang
medlatec
1,491
Công dụng thuốc Lercastad 10 Thuốc Lercastad 10 là thuốc kê đơn sử dụng để điều trị tình trạng tăng huyết áp ở người lớn. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Lercastad 10 sẽ được bác sĩ chỉ định cụ thể trước khi đánh giá mức độ đáp ứng của bệnh nhân. 1. Thuốc Lercastad 10 là thuốc gì? Lercastad 10 thuộc danh mục thuốc đối kháng calci, được sử dụng để điều trị hiệu quả bệnh cao huyết áp. Thuốc Lercastad 10 được sản xuất và phân phối bởi Công ty liên doanh TNHH Stada - Việt Nam dưới dạng viên nén bao phim. Mỗi hộp thuốc được đóng gói theo quy cách hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ x 10 viên.Thuốc Lercastad chứa thành phần dược chất chính là Lercanidipin hydroclorid hàm lượng 10mg. Ngoài ra, nhà sản xuất còn bổ sung thêm một số tá dược khác nhằm nâng cao hiệu quả trị liệu. Vì thuốc Lercastad 10 là thuốc dùng theo đơn của bác sĩ, do đó người bệnh cần tránh tự ý uống thuốc khi chưa có chỉ định. 2. Thuốc Lercastad 10 có tác dụng gì? 2.1. Công dụng của hoạt chất Lercanidipin Thành phần Lercanidipin trong thuốc Lercastad 10 có tác dụng hạ huyết áp nhờ chất đối hình (S). Thuốc có khả năng ức chế dòng calci chảy qua màng tế bào tới cơ tim cũng như cơ trơn mạch máu. Điều này giúp làm giảm sức cản ngoại vi do tác động giãn mạch cơ trơn mạch máu trực tiếp của Lercanidipin, từ đó dẫn đến tác dụng hạ huyết áp.Nhìn chung, công dụng hạ áp của Lercanidipin tương đối dài nhờ có hệ số phân bố trong màng cao, đồng thời không gây ảnh hưởng tới hướng cơ âm tính nhờ đặc điểm chọn lọc cao trên mạch. Ngay từ lúc khởi đầu, Lercanidipin đã thúc đẩy diễn ra giãn mạch, do đó hiếm khi gây ra triệu chứng tim đập nhanh và hạ huyết áp cấp tính.Sau khi uống, Lercanidipin được hấp thu nhanh chóng tại đường tiêu hóa. Sau khoảng 1.5 - 3 giờ, Lercanidipin đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương. Tuy nhiên, mức sinh khả dụng của hoạt chất tương đối thấp, có thể tăng lên khi dùng cùng thức ăn. Theo nghiên cứu cho thấy, Lercanidipin gắn kết cực cao với protein huyết tương, sau đó chuyển hóa mạnh thành chất không có hoạt tính. Khoảng một nửa liều Lercanidipin được đào thải ra bên ngoài theo đường nước tiểu. 2.2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Lercastad 10 Thuốc Lercastad 10 hiện được kê đơn cho những trường hợp dưới đây:Điều trị bệnh tăng huyết áp vô căn.Phối hợp trị liệu cùng một số loại thuốc tăng huyết áp khác như thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu và thuốc ức chế men chuyển.Tuy vậy, không nên tự ý sử dụng thuốc Lercastad 10 cho những đối tượng bệnh nhân dưới đây khi chưa có chỉ định của bác sĩ:Người bệnh quá mẫn hoặc dị ứng với nhóm thuốc Dihydropyridine hay bất kỳ tá dược nào trong thuốc.Chống chỉ định Lercastad 10 đối với bệnh nhân bị suy tim không thể kiểm soát, có cơn đau thắt ngực không ổn định, tắc nghẽn dòng máu từ tim và cơn đau tim trong vòng 30 ngày.Chống chỉ định dùng thuốc Lercastad 10 cho người bị bệnh gan hoặc thận nặng.Không sử dụng Lercastad 10 cho thai phụ, trẻ dưới 18 tuổi và bà mẹ nuôi con bú. 3. Nên sử dụng thuốc Lercastad 10 như thế nào cho hiệu quả? Thuốc Lercastad được bào chế dưới dạng viên nén dùng đường uống. Bệnh nhân cần tránh dùng thuốc cùng các đồ uống chứa cồn hoặc chất kích thích nhằm đảm bảo an toàn khi điều trị. Dưới đây là liều dùng thuốc Lercastad 10 theo khuyến nghị chung của bác sĩ:Uống liều 10mg/ lần/ ngày, sau đó dựa trên đáp ứng của bệnh nhân mà tăng đến tối đa liều 20mg/ lần/ ngày.Nên điều chỉnh liều thuốc từ từ bởi tác dụng hạ áp của Lercastad phát huy tối đa sau 2 tuần sử dụng.Khi điều trị cho bệnh nhân lớn tuổi bằng thuốc Lercastad cần theo dõi các chức năng cẩn thận.Đối với bệnh nhân rối loạn chức năng gan hoặc thận mức nhẹ - vừa có thể dùng liều 10mg/ lần/ ngày. Nếu muốn tăng lên liều 20mg/ ngày cần thực sự cân nhắc. Trong suốt thời gian điều trị với thuốc Lercastad 10, bệnh nhân nên tuân thủ chặt chẽ mọi chỉ định về liều lượng và tần suất mà bác sĩ khuyến cáo. Tránh việc tự tăng hay giảm liều, hoặc kéo dài thời gian dùng thuốc khi chưa tham khảo ý kiến bác sĩ. 4. Thuốc Lercastad 10 gây ra những tác dụng phụ gì khi dùng? Vì hoạt chất Lercanidipin được hấp thu toàn bộ ở đường tiêu hóa, do đó thuốc hiếm khi gây tác dụng phụ ngoài ý muốn. Trong một số hoàn cảnh nhất định, bệnh nhân có thể gặp phải những phản ứng bất lợi dưới đây:Phản ứng ít gặp: Chóng mặt, đau đầu, tim đập nhanh, phù nề ngoại biên, đỏ bừng và hồi hộp.Phản ứng hiếm gặp: Phát ban, ngất xỉu, mệt mỏi, ngủ gật, suy nhược cơ thể, tăng độ nhạy cảm, đau nhức cơ, nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực, khó tiêu, buồn nôn, nôn ói, đau bụng, tiêu chảy, phì đại nướu, hạ huyết áp, tăng thuận nghịch nồng độ transaminase huyết thanh và tiểu nhiều.Nếu bắt gặp một trong số những tác dụng phụ được đề cập ở trên, bệnh nhân hãy thông báo sớm cho bác sĩ để có phương pháp xử trí. Việc phát hiện và giải quyết kịp thời những triệu chứng liên quan đến thuốc Lercastad 10 sẽ giúp bệnh nhân tránh được các hệ lụy tiềm ẩn khác. 5. Cần lưu ý điều gì khi dùng thuốc Lercastad 10? Dưới đây là một số khuyến cáo chung mà bệnh nhân cần lưu ý trong suốt quá trình điều trị với thuốc hạ huyết áp Lercastad 10 nhằm đảm bảo tính an toàn và sớm đạt kết quả:Thận trọng khi chỉ định thuốc Lercastad 10 cho bệnh nhân có hội chứng nút xoang bệnh lý nhưng không dùng máy tạo nhịp tim.Cẩn trọng khi sử dụng Lercastad 10 đối với bệnh nhân bị rối loạn chức năng thất trái.Nguy cơ mắc bệnh tim có thể tăng lên khi sử dụng Dihydropyridin tác dụng ngắn hạn cho người bị thiếu máu cục bộ, vì vậy đối tượng này nên chuyển sang dùng Lercanidipin tác dụng kéo dài.Mặc dù, hoạt chất Lercanidipin không làm giảm khả năng điều khiển xe cộ hoặc máy móc, tuy nhiên vẫn nên thận trọng vì một số trường hợp có thể xảy ra các triệu chứng như mệt mỏi, suy nhược, chóng mặt và ngủ gật.Không nên sử dụng Lercastad 10 cho thai phụ và bà mẹ nuôi con bú khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Chỉ nên dùng thuốc cho những đối tượng này khi mặt lợi ích cao hơn so với rủi ro gây hại.Thuốc Lercastad 10 có thể xảy ra tương tác nếu dùng cùng lúc với những chất hay dược phẩm khác như chất ức chế mạnh CYP3A4, thuốc chống co giật, Rifampicin, Midazolam, thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn beta, Cimetidin, Digoxin, Cyclosporin, nước bưởi chùm và rượu.Kiểm tra hạn dùng của thuốc Lercastad 10. Không sử dụng thuốc đã hết hạn, nấm mốc hoặc chảy nước bất thường nhằm đảm bảo an toàn.Trong trường hợp quên liều thuốc Lercastad 10, hãy cố gắng uống bù liều sớm nhất có thể, tuy nhiên không được phép uống chồng liều.
vinmec
1,304
Bài tập hít thở dành cho bệnh nhân hen suyễn nên thử và tập luyện Hen suyễn là một trong những căn bệnh liên quan đến đường hô hấp mà nhiều người mắc phải. Tuy nhiên, dưới sự tác động của bệnh lý này, phần lớn các bệnh nhân đều gặp khó khăn trong việc hô hấp. Để cải thiện tình trạng này, ngoài việc can thiệp thuốc thì bác sĩ còn gợi ý một số bài tập hít thở dành cho bệnh nhân hen suyễn. 1. Bài tập hít thở bằng cơ hoành Cơ hoành thường được mô tả là phần cơ có dáng hình vòm nằm ở bên dưới lá phổi. Khi tập luyện hít thở bằng cơ hoành có nghĩa là chúng ta đang tập thở bằng bụng. Theo bác sĩ, đây là một trong số những bài tập hít thở dành cho bệnh nhân hen suyễn mang lại hiệu quả rất cao vì giúp điều hòa nhịp thở và cải thiện khả năng hô hấp. Bên cạnh đó, những kỹ thuật trong bài tập này cũng giúp thúc đẩy khả năng hoạt động của cơ hoành và giảm bớt nhu cầu thu nạp oxy của cơ thể. Mặc dù bài tập cơ hoành mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân bị hen suyễn nhưng việc tập luyện sai cách sẽ gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng đến sức khỏe. Do đó, mọi người nên tìm hiểu kỹ lưỡng về các tư thế, kỹ thuật của bài tập. Để giúp các bạn dễ dàng thực hiện đúng cách, dưới đây là một số bước cho bài tập thở bằng cơ hoành: Bước 1: Vào tư thế chuẩn bị bằng cách nằm hoặc ngồi trên thảm được trải trên một mặt phẳng (sàn nhà). Bước 2: Đưa một tay lên phần bụng, tay còn lại đặt lên ngực rồi từ từ hít thở bằng mũi. Ở bước này, nếu thực hiện đúng các tư thế thì bàn tay được đặt trên bụng sẽ dần di chuyển nhẹ do phần bụng có biểu hiện phình lên. Tuy nhiên, bàn tay đặt trên ngực vẫn phải đảm bảo nằm yên. Bước 3: Mím chặt bờ môi rồi từ từ thở ra nhẹ nhàng. Trong lúc thở ra, bạn có thể cảm nhận được phần bụng đang dần xẹp xuống dần. Với những bước trên, các bạn cứ lặp đi lặp lại bài tập trong khoảng 15 - 20 phút cho mỗi buổi tập để cải thiện khả năng hô hấp và làm giảm nhịp thở của cơ thể. Để nâng cao hiệu quả bài tập, mọi người nên ưu tiên tập luyện ở những nơi yên tĩnh, không khí trong lành và có đủ ánh sáng. 2. Bài tập thở Papworth - bài tập hít thở dành cho bệnh nhân hen suyễn Khi nhắc đến những bài tập hít thở dành cho bệnh nhân hen suyễn thì không thể không kể đến phương pháp thở Papworth. Với sự kết hợp nhẹ nhàng giữa kỹ thuật thư giãn và điều hòa nhịp thở, bài tập này giúp bệnh nhân ổn định hơi thở của mình. Điều này có nghĩa là hơi thở sẽ được duy trì với trạng thái thở chậm, đều từ phần bụng (tức cơ hoành) rồi đi lên mũi. Ngoài khả năng hỗ trợ chức năng hô hấp cho người bệnh hen suyễn thì bài tập thở này còn giúp mọi người dễ dàng kiểm soát những lo âu, căng thẳng của mình. Theo chuyên gia, để thực hiện đúng cách bài tập thở Papworth, bạn cần đảm bảo tuân thủ đúng các bước sau đây: Bước 1: Trải thảm trên một mặt phẳng (sàn nhà) rồi ngồi theo tư thế hoa sen nhưng vẫn giữ thẳng lưng. Bước 2: Hít vào nhẹ nhàng bằng mũi hoặc miệng rồi từ từ thở ra bằng mũi nhưng phải đảm bảo theo nhịp đếm 1 - 2 - 3 - 4. Bài tập này mặc dù khá đơn giản nhưng các kỹ thuật tập luyện cần phải thực hiện chính xác. Bên cạnh đó, trong khi tập luyện, bạn cần lắng nghe nhịp độ hơi thở của mình di chuyển từ mũi xuống bụng rồi từ bụng đi ra ngoài. Mặc dù bài tập này có lợi cho người bị hen suyễn nhưng bệnh nhân vẫn cần phải sử dụng thuốc điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Bởi vì, bài tập chỉ có khả năng hỗ trợ, giảm bớt sự lệ thuộc thuốc chứ không thể chữa trị bệnh hoàn toàn. 3. Bài tập thở Buteyko Vào khoảng năm 1950, bác sĩ Buteyko của đất nước Ukraine đã tìm ra được bài tập dành cho bệnh nhân hen suyễn. Từ đó, mọi người đã đặt tên cho bài tập này là bài thở Buteyko. Với bài tập này, bệnh nhân có thể cải thiện các triệu chứng do bệnh hen suyễn gây ra, đồng thời giảm bớt tần suất sử dụng thuốc mỗi ngày. Tuy nhiên, mọi người cần phải lưu ý rằng, bài tập này chỉ có chức năng hỗ trợ chứ hoàn toàn không thể thay thế thuốc hoặc cải thiện chức năng phổi hoàn toàn. Để thực hiện đúng bài tập hít thở dành cho bệnh nhân hen suyễn theo nghiên cứu của bác sĩ Buteyko, các bạn cần phải tuân thủ theo đúng các bước dưới đây: Vào tư thế chuẩn bị bằng cách ngồi thẳng lưng, đặc biệt các bạn nên lựa chọn những không gian yên tĩnh hoặc có nhạc nhẹ, không khí trong lành, sạch sẽ để thư giãn đầu óc. Hít thở nhẹ nhàng bằng mũi với tốc độ bình thường, tức khoảng 20 giây cho một lượt hít vào - thở ra. Tuy nhiên, các bạn nên chú ý tập trung vào nhịp thở sao cho hơi thở không quá gắng sức cũng không quá nông. Tiếp theo dùng hai ngón tay nhẹ nhàng đặt lên hai lỗ mũi để bịt kín lại, đồng thời, khép miệng. Giữ nguyên tư thế này cho đến khi không thể giữ được nữa nhằm mục đích tập luyện cơ thể giữ được hơi thở lâu. Tiếp tục khép miệng nhưng bỏ hai ngón tay ra khỏi mũi rồi hít thở một hơi thật dài bằng mũi. Sau khi hoàn tất các bước trên có nghĩa bạn đã thực hiện hết một lượt tập. Cứ thế, các bạn tiếp tục lặp lại các động tác và duy trì bài tập khoảng 10 - 15 lần cho mỗi buổi tập. Ngoài chức năng điều hòa hơi thở thì bài tập này còn giúp cải thiện khả năng hô hấp cho bệnh nhân. Do đó, những đối tượng có nguy cơ mắc bệnh hen suyễn hoặc đang mắc bệnh nên tập luyện bài tập của Buteyko. 4. Bài tập hít thở trong Yoga Tập luyện hơi thở thông qua những bài tập thể dục cũng là một cách giúp bệnh nhân hen suyễn cải thiện tình trạng của mình, điển hình như là bài tập hít thở trong Yoga. Tuy nhiên, các bạn cần lưu ý tập luyện đúng tư thế, đúng cách thì mới đạt được hiệu quả như ý muốn. Theo chuyên gia chia sẻ, trong yoga việc giữ hơi thở được chia thành 3 cách phổ biến, đó là thở ngực, thở bụng và thở kết hợp giữa ngực và bụng. Với mỗi cách thở, bài tập hít thở dành cho bệnh nhân hen suyễn cũng được yêu cầu khác nhau. Cụ thể như: Với cách thở bằng ngực: bệnh nhân nên tập luyện hít vào bằng ngực sao cho hơi thở thật sâu. Khi thực hiện đúng cách, bạn hoàn toàn có thể cảm nhận được các khớp xương đang mở rộng, đồng thời ngực cũng cảm giác nở ra. Tiếp theo, thư giãn và thả hơi thở ra nhẹ nhàng. Với cách thở bụng: cũng tương tự so với bài tập thở cơ hoành. Với cách thở kết hợp ngực và bụng: bạn nên hít vào nhẹ nhàng và duy trì nhịp thở dài để lấp đầy không khí trong bụng và khoang ngực. Sau đó, giữ nguyên hơi thở khoảng 5 giây bằng cách nín thở rồi từ từ thở ra. Với bài tập này, các bạn nên chú ý khi thở ra cần phải cảm nhận được luồng không khí đẩy từ dưới lên trên và thở ra ngoài bằng mũi. Do đó, bệnh nhân bệnh hen suyễn nên cố gắng dùng nhiều sức để mở rộng khoang ngực và cơ bụng để không khí được lưu thông vào bên trong. Với những bài tập hít thở dành cho bệnh nhân hen suyễn được gợi ý trên đây, chúng tôi hy vọng các bạn sẽ có thêm nhiều phương pháp hỗ trợ điều trị bệnh đa dạng, hiệu quả. Tuy nhiên, mọi người cũng nên lưu ý rằng bài tập chỉ có tác dụng khi thực hiện đúng cách và kiên trì trong thời gian dài.
medlatec
1,481
Sỏi san hô: Biểu hiện và cách điều trị hiệu quả Sỏi san hô là sỏi chiếm từ 2 đài thận trở lên, 75% sỏi san hô là sỏi hỗn hợp struvite – carbonate-apatite. Có hai dạng sỏi san hô khác ít gặp hơn là sỏi calcium oxalate và calcium phosphate. Sỏi san hô thường là sỏi hỗn hợp struvite – carbonate-apatite 1. Biểu hiện sỏi san hô Biểu hiện của người bị sỏi san hô rất đa dạng nhưng thường là đau lưng, có thể có sốt, tiểu ra máu, đau, bí tiểu… Sỏi lấp đầy các đài bể thận gây ứ nước và tạo điều kiện cho nhiễm trùng niệu dẫn đến phá hủy dần nhu mô thận. Nhiễm trùng có thể làm cho viêm đài bể thận, thận ứ mủ hay áp-xe quanh thận. Tuy nhiên, có trường hợp bệnh nhân bị sỏi san hô mà không triệu chứng. 2. Điều trị sỏi san hô 2.1. Điều trị bằng thuốc: Sỏi san hô là sỏi nhiễm trùng nên thường được điều trị kháng sinh để phòng ngừa viêm đài bể thận cấp và nhiễm trùng hệ thống có thể ức chế vi khuẩn phát triễn. Kháng sinh đôi khi có tác dụng thu nhỏ kích thước sỏi. Bệnh nhân có thể tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng một số thuốc có tác dụng ức chế men urease như Acetohydroxamic acid (AHA) có tốc độ bài tiết qua thận cao, thâm nhập vào thành của tế bào vi khuẩn, có tác dụng ức chế men urease, cải thiện nồng độ kiềm nước tiểu, hoặc thuốc giúp acid hóa nước tiểu như amonium choloride…. 2.2. Phẫu thuật hoặc tán sỏi qua da: Tán sỏi qua da là một trong những phương pháp được dùng điều trị sỏi san hô. Tùy số lượng sỏi, kích thước, thể tích, vị trí và hình dạng sỏi liên quan chặt chẽ đến chỉ định phương pháp điều trị lấy bỏ sỏi. Ở nước ta, đối với loại sỏi san hô phẫu thuật mổ lấy sỏi vẫn đóng vai trò chủ yếu. Ngoài ra có thể dùng phương pháp tán sỏi qua da với ưu điểm rút ngắn thời gian mổ và nằm viện, ít biến chứng trong và sau mổ hơn, bảo toàn và cải thiện được chức năng thận. 2.3. Chế độ ăn uống: Ngoài dùng thuốc thì chế độ ăn uống hợp lý cũng rất quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị bệnh sỏi thận nói chung và sỏi san hô nói riêng. Người bệnh nên ăn nhạt, ăn ít thịt, ít dầu mỡ và các loại thực phẩm chứa nhiều oxalate như đậu, củ cải đường, dâu, cam, sô-cô-la, cà phê. Hạn chế các thực phẩm chứa nhiều purin gây sỏi thận như: cá khô, thịt khô, tôm khô, lạp xưởng, các loại mắm, lòng heo, lòng bò…
thucuc
482
Cách chữa trị bệnh suy tim kết hợp nhiều loại thuốc 1. Thắc mắc về cách chữa trị bệnh suy tim Văn Hưng – Nam Định 2.1. Tổng quan bệnh suy tim Suy tim là trạng thái bệnh lý trong đó cơ tim giảm khả năng cung cấp máu theo nhu cầu cơ thể. Suy tim được chia làm 4 độ (1,2,3,4) được đánh giá dựa trên mức độ hoạt động thể lực và các triệu chứng cơ năng của bệnh nhân.  Suy tim là tình trạng tim bị yếu đi do các tổn thương thực thể, hoặc các rối loạn chức năng tim. Điều này khiến tim không đủ khả năng bơm và cung cấp máu cho các cơ quan trong cơ thể.  Những bệnh lí tim mạch trong đó có suy tim luôn khiến người bệnh mệt mỏi và làm giảm chất lượng cuộc sống. Người bệnh suy tim thường mệt mỏi và khó thở, cảm giác mất sức khi thực hiện các hoạt động gắng sức như đi bộ, chạy bộ, leo cầu thang… Suy tim là bệnh nguy hiểm, có thể gây tử vong đối với một số trường hợp nặng.  Tuy nhiên nếu bệnh được phát hiện và điều trị sớm sẽ làm giảm biến chứng và giúp kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. Theo thống kê, có khoảng 1,6 triệu người bị suy tim tại Việt Nam. Con số này ngày càng có xu hướng tăng. 2.2. Triệu chứng của bệnh suy tim  Triệu chứng của bệnh suy tim có thể xuất hiện đột ngột hoặc âm thầm trong nhiều ngày. Các biểu hiện điển hình của bệnh là:  – Khó thở: Đây là triệu chứng mà nhiều người bệnh gặp phải và dễ để nhận biết chứng suy tim nhất. Người bệnh có thể khó thở trong khi hoạt động, làm việc hoặc thậm chí là lúc nghỉ ngơi.  – Mệt mỏi: Người bệnh thường cảm thấy cơ thể mệt mỏi, có thể suy nhược, không có sức lực, hụt hơi khi sinh hoạt và làm việc hằng ngày. – Phù chân: Hiện tượng sưng vùng mắt cá chân do tích nước cũng là dấu hiệu bệnh suy tim. Tình trạng phù chân có thể tiến triển nặng hơn vào cuối ngày.  – Ho khan, khó khạc đờm: Đây cũng là triệu chứng cảnh báo bệnh suy tim mà nhiều  người gặp phải. Các cơn ho thường xảy ra vào ban đêm, hoặc khi bệnh nhân gắng sức làm việc. Ho khan có thể ra đờm lẫn máu và đi kèm khó thở hoặc tăng huyết áp.  Ngoài ra, một số triệu chứng khác như ho dai dẳng có thể có máu, rối loạn nhịp tim, đầy hơi, chướng bụng, thở khò khè, thay đổi về cân nặng, chóng mặt, thậm chí ngất xỉu…  2.3. Cách chữa trị bệnh suy tim hiệu quả Tùy từng mức độ bệnh, bác sĩ có thể chỉ định các phương án điều trị thích hợp: điều trị nội khoa (dùng thuốc hoặc không dùng thuốc) hoặc điều trị can thiệp. Phương pháp này sử dụng chủ yếu cho các bệnh nhân suy tim độ 1, 2. Bệnh nhân sẽ phải thay đổi lối sống, chế độ ăn uống, sinh hoạt cho khoa học và phù hợp để hạn chế sự phát triển và nguy cơ biến chứng của bệnh. Ăn ít muối; uống đủ 2 lít nước mỗi ngày; không sử dụng thuốc lá… là những lưu ý mà bệnh nhân cần nhớ khi điều trị bằng phương pháp này). Kết hợp với việc sử dụng các loại thuốc điều trị theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tim mạch. Để có thể thu được kết quả điều trị tối ưu nhất, bệnh nhân cần được thăm khám, chẩn đoán và chỉ định điều trị bởi các bác sỹ chuyên khoa(ảnh minh họa). Phương pháp này áp dụng với những trường hợp suy tim nặng độ 3, 4. Tùy từng trường hợp và tình trạng bệnh cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bằng cách: – Cấy máy tạo nhịp-khử rung: là phương pháp áp dụng cho người có loạn nhịp và người có nguy cơ đột tử cao. Khi có loạn nhịp, máy sẽ phóng ra dòng điện đủ để xóa đi loạn nhịp giúp bệnh nhân không bị đột tử. – Tái đồng bộ tim: là phương pháp đặt điện cực vào buồng tim phải và xoang vành tim giúp tim kích thích đồng bộ, có tác dụng giảm triệu chứng, cải thiện chức năng tim và giảm tỷ lệ tử vong. Phẫu thuật điều trị nguyên nhân như phẫu thuật thay van tim nếu bệnh van tim, phẫu thuật điều chỉnh tim bẩm sinh… Phẫu thuật ghép tim là biện pháp cuối cùng cho bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối.
thucuc
812
Hóa trị ung thư thực quản: Những điều cần biết Ung thư thực quản là một trong những căn bệnh ung thư ác tính, gây nguy hiểm nghiêm trọng tới tính mạng của người bệnh. Hiện nay, hóa trị được sử dụng rất phổ biến để điều trị cho căn bệnh hiểm nghèo này. Nó giúp bệnh nhân có cơ hội thoát khỏi ung thư hoặc giúp giảm nhẹ sự đau đớn, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. 1. Ung thư thực quản là gì? Ung thư thực quản là tình trạng các tế bào gây ung thư phát sinh từ trong thực quản. Thực quản là một cơ quan có cấu trúc dạng ống, kéo dài từ cổ họng cho tới dạ dày. Chức năng chính của nó là vận chuyển thức ăn từ miệng xuống dạ dày.Đối với ung thư thực quản, các tế bào ác tính thường hình thành và phát triển ở lớp bên trong của thực quản, nếu không được phát hiện và điều trị sớm, các tế bào ung thư có thể xâm lấn sang các lớp khác, thậm chí là các cơ quan khác trong cơ thể. Điều này làm cho việc điều trị ung thư trở nên khó khăn hơn và đe dọa nghiêm trọng tới tính mạng của người bệnh.Ung thư thực quản thường có ba loại chính, bao gồm:Ung thư biểu mô tế bào vảy. Ung thư tế bào tuyến. Một số loại hiếm gặp khác, ví dụ: u lympho, ung thư tế bào mầm, sarcoma, u ác tính hoặc ung thư tế bào nhỏ 2. Hóa trị ung thư thực quản là gì? Hóa trị ung thư thực quản bằng tiêm hóa chất kháng ung thư Hiện nay, hóa trị là một trong những lựa chọn điều trị hàng đầu cho các căn bệnh ung thư nói chung và đối với ung thư thực quản nói riêng. Liệu pháp hóa trị cho ung thư thực quản là việc sử dụng các loại thuốc hoặc hóa chất kháng ung thư nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư và ngăn không cho chúng tăng trưởng, phân chia trong cơ thể.Hóa trị cho ung thư thực quản là liệu pháp hóa trị toàn thân. Các loại thuốc kháng ung thư sẽ được đưa vào cơ thể của bệnh nhân thông qua hai con đường chính, bao gồm đường tiêm tĩnh mạch và đường uống. Các loại thuốc này sẽ xâm nhập vào trong máu và đến hầu hết các khu vực của cơ thể.Thông thường, liệu trình hóa trị cho ung thư thực quản được thực hiện theo chu kỳ, với mỗi giai đoạn điều trị theo sau là một khoảng thời gian nghỉ ngơi để cơ thể có thời gian phục hồi. Các chu kỳ hóa trị thường kéo dài khoảng 2 đến 4 tuần và bệnh nhân ung thư sẽ được điều trị ít nhất là vài chu kỳ. 3. Hóa trị được sử dụng như thế nào cho ung thư thực quản? Hóa trị có thể được sử dụng tại các thời điểm khác nhau trong quá trình điều trị ung thư thực quản: 3.1 Hóa trị bổ trợ. Hóa trị bổ trợ là biện pháp thực hiện hóa trị sau phẫu thuật. Mục tiêu chính của hóa trị bổ trợ là nhằm tiêu diệt bất kỳ tế bào ung thư nào còn sót lại trong quá trình phẫu thuật vì chúng quá nhỏ để có thể nhìn thấy, đồng thời loại bỏ các tế bào ung thư có thể thoát ra khỏi khối u chính và định cư ở các bộ phận khác của cơ thể.3.2 Hóa trị tân bổ trợĐể điều trị cho ung thư thực quản, hóa trị có thể được sử dụng trước khi phẫu thuật để làm thu nhỏ các khối ung thư và giúp cho việc phẫu thuật dễ dàng hơn.3.3 Hóa trị cho ung thư thực quản ở giai đoạn tiến triển. Khi ung thư thực quản ở giai đoạn tiến triển, tức là ung thư đã lan sang các cơ quan khác. Lúc này, hóa trị có thể được sử dụng để làm thu nhỏ các khối u và giúp làm giảm các triệu chứng. Mặc dù hóa trị tại thời điểm này không có khả năng chữa khỏi ung thư, nhưng nó giúp cho người bệnh kéo dài được tuổi thọ và cải thiện được chất lượng cuộc sống.Các trường hợp có thể chữa khỏi hoàn toàn ung thư thực quản bằng hóa trị là rất hiếm gặp, vì thế để nâng cao hiệu quả điều trị, các bác sĩ thường sử dụng kết hợp hóa trị với xạ trị. Hình thức này được gọi là điều trị hỗ trợ, gọi tắt là chemoradiation hoặc chemoradiotherapy. 4. Các loại thuốc được sử dụng để điều trị ung thư thực quản Thuốc Carboplatin là một trong các loại thuốc điều trị ung thư thực quản Các loại thuốc kháng ung thư có thể được sử dụng riêng biệt hoặc kết hợp với nhau để mang lại hiệu quả điều trị tối ưu cho người bệnh. Dưới đây là một số loại thuốc hóa trị thường được sử dụng để điều trị cho các trường hợp mắc ung thư thực quản, bao gồm:Carboplatin và Paclitaxel (Taxol): Có thể kết hợp với bức xạ. Cisplatin và 5-fluorouracil (5-FU): Thường kết hợp với bức xạ. ECF: Gồm epirubicin (Ellence), cisplatin và 5-FU: Được sử dụng cho các khối u đường tiêu hóa thực quản. DCF: gồm docetaxel (Taxotere), cisplatin và 5-FUCisplatin và Capecitabine (Xeloda)Oxaliplatin và 5-FU hoặc Capecitabine. Irinotecan (Camptosar)Trifluridine và Tipiracil (Lonsurf)- một loại thuốc kết hợp ở dạng thuốc viên 5. Các tác dụng phụ của hóa trị ung thư thực quản Hóa trị là liệu pháp điều trị toàn thân, vì vậy nó có thể ảnh hưởng tới toàn bộ cơ thể. Các loại hóa chất khi đi vào cơ thể sẽ tấn công các tế bào ung thư đang phân chia nhanh chóng. Điều này có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn. Tác dụng phụ sẽ phụ thuộc vào các loại thuốc cụ thể được sử dụng, liều lượng của chúng và thời gian điều trị. Một số tác dụng phụ thường gặp của hóa trị ung thư thực quản, bao gồm:Buồn nôn và ói mửaĂn mất ngon. Rụng tóc. Loét miệng. Tiêu chảy hoặc táo bón. Tăng khả năng nhiễm trùng (do có quá ít tế bào bạch cầu)Dễ chảy máu hoặc bầm tím (do có quá ít tiểu cầu trong máu)Mệt mỏi (do có quá ít tế bào hồng cầu)Dưới đây là một số tác dụng phụ cụ thể đối với từng loại thuốc hóa trị:Hội chứng tay chân: Có thể xảy ra khi điều trị ung thư bằng capecitabine hoặc 5-FU (qua đường tiêm truyền). Hội chứng này thường gây ra các tình trạng như đỏ ở tay hoặc chân, sau đó tiến triển thành đau và dị cảm ở lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân. Tệ hơn cả, nó có thể gây ra phồng rộp hoặc bong tróc da, thậm chí là lở loét.Bệnh lý thần kinh (tổn thương thần kinh): Đây là một tác dụng phụ phổ biến của oxaliplatin, cisplatin, docetaxel và paclitaxel. Các triệu chứng bao gồm tê, ngứa ran và thậm chí đau ở tay hoặc chân. Oxaliplatin cũng có thể gây nhạy cảm mạnh với đồ lạnh, dễ bị đau cổ họng, khiến bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt thức ăn hoặc uống đồ lạnh.Phản ứng dị ứng hoặc nhạy cảm: Một số người có thể có gặp các phản ứng dị ứng trong khi dùng thuốc oxaliplatin. Các triệu chứng này bao gồm phát ban da, tức ngực, khó thở, đau lưng, cảm thấy chóng mặt, lâng lâng hoặc cơ thể yếu đi.Bệnh tiêu chảy: Đây là một tác dụng phụ phổ biến khi sử dụng các loại thuốc hóa trị để điều trị ung thư thực quản, đặc biệt là với irinotecan. Khi bị tiêu chảy, bạn cần phải báo ngay với bác sĩ để được điều trị sớm, giúp ngăn ngừa tình trạng mất nước nghiêm trọng.Hầu hết các tác dụng phụ này có xu hướng biến mất sau khi điều trị kết thúc. Một số triệu chứng khác, chẳng hạn như tê tay và chân, có thể tồn tại trong một thời gian dài. Khi xảy ra các tác dụng phụ này, bệnh nhân có thể được sử dụng một số loại thuốc khác giúp ngăn ngừa hoặc giảm tình trạng buồn nôn và nôn mửa. Trong một số trường hợp nhất định, có thể cần phải giảm liều thuốc hóa học hoặc điều trị có thể cần phải trì hoãn hoặc dừng lại để ngăn các tác dụng phụ trở nên tồi tệ hơn.
vinmec
1,467
Công dụng thuốc Gynotran Gynotran thuộc nhóm thuốc phụ khoa, được chỉ định trong điều trị các trường hợp viêm âm đạo do Candida, Trichomonas, Gardnerella và viêm âm đạo do các nhiễm trùng phối hợp. Cùng theo dõi bài viết để hiểu rõ hơn về công dụng thuốc Gynotran. 1. Gynotran là thuốc gì? Gynotran thuộc nhóm thuốc phụ khoa, được sản xuất bởi công ty Embil Ilac San. Ltd. Sti - THỔ NHĨ KỲ dưới dạng viên trứng đặt âm đạo.Thuốc Gynotran đóng gói dưới dạng hộp 1 vỉ, mỗi vỉ 7 viên.Thành phần thuốc bao gồm:Tioconazole 100mg;Tinidazole 150mg: Đây là một dẫn xuất thay thế của hợp chất Imidazole có tác động kháng nguyên sinh động vật và kháng vi khuẩn kỵ khí. 2. Công dụng thuốc Gynotran Điều trị các trường hợp viêm âm đạo do Candida, Trichomonas, Gardnerella;Viêm âm đạo do các nhiễm trùng phối hợp. 3. Cách dùng, liều dùng thuốc Gynotran Cách dùng:Đối tượng chỉ định: Phụ nữ (không dùng cho phụ nữ còn trinh tiết).Đặt sâu thuốc Gynotran vào trong âm đạo. Không được nuốt thuốc hoặc sử dụng bằng những đường khác.Đặt sâu vào trong âm đạo một viên vào buổi tối trong 7 ngày hoặc đặt 1 viên vào buổi sáng và 1 viên vào buổi tối trong 3 ngày.Nên đặt sâu viên thuốc vào trong âm đạo khi đang ở tư thế nằm bằng cách sử dụng bao ngón tay dùng một lần có sẵn trong hộp thuốc.Người lớn tuổi (trên 65 tuổi): Cũng thực hiện như hướng dẫn trên. 4. Chống chỉ định dùng thuốc Gynotran khi nào? Thuốc Gynotran chống chỉ định trong các trường hợp:Có tiền sử quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần của thuốc.3 tháng đầu của thai kỳ.Phụ nữ đang cho con bú.Bệnh nhân đang có triệu chứng hoặc tiền sử rối loạn thần kinh.Bệnh nhân có rối loạn huyết học.Trẻ em. 5. Tác dụng phụ thuốc Gynotran Trong quá trình sử dụng thuốc Gynotran có thể gây ra một số phản ứng ngoài ý muốn sau đây:Phổ biến nhất: Phản ứng dị ứng và cảm giác nóng bừng tại chỗ đặt thuốc.Hiếm gặp khác là: Nhức đầu, mệt mỏi, nước tiểu sẫm màu, phồng da, ngứa ngáy, nổi mề đay và phù mạch. 6. Xử trí khi dùng quá liều hoặc quên liều thuốc Quên liều thuốc:Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch.Không dùng gấp đôi liều đã quy định.Quá liều thuốc:Nếu lỡ uống vào một lượng lớn thuốc Gynotran cần thông báo ngay cho bác sĩ để rửa dạ dày nếu cần thiết. Không có thuốc giải độc đặc hiệu, điều trị triệu chứng được áp dụng.Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, dưới 30 độ C.Những thông tin cơ bản về thuốc Gynotran trong bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vì đây là thuốc kê đơn nên người bệnh không tự ý sử dụng, mà cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để có đơn kê phù hợp, đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
vinmec
536
Lưu ý chăm sóc và điều trị sau khi đặt stent mạch vành, tránh tái phát Sau khi đặt stent mạch vành vẫn có nguy cơ tái phát bệnh mạch vành do đặt stent giúp cải thiện tình trạng hẹp chứ không giải quyết được gốc bệnh là mảnh xơ vữa. 1. Những lưu ý sau khi đặt stent mạch vành Xơ vữa động mạch là bệnh lý xuất phát từ tình trạng lắng đọng mỡ lên thành mạch dẫn đến hẹp lòng mạch, ảnh hưởng lên động mạch toàn thân, trong đó có động mạch vành. Đặt stent mạch vành giúp giải quyết vị trí tắc nghẽn của dòng máu trong động mạch vành, nhưng không giúp điều trị được tình trạng xơ vữa động mạch. Chính vì vậy sự tắc nghẽn mạch vành có thể tiếp tục xảy ra trên những vị trí khác của động mạch vành nên sau khi đặt stent mạch vành người bệnh phải được chăm sóc và điều trị tránh tái phát bệnh.1.1. Điều trị sau đặt stent mạch vành. Sau đặt stent mạch người bệnh cần sử dụng thuốc: Thuốc chống ngưng kết tiểu cầu, thuốc hạ huyết áp, hạ cholesterol máu, thuốc điều trị bệnh đái tháo đường với những người bệnh đái tháo đường và các bệnh kèm theo khác.Sử dụng thuốc ngoài chỉ định, cần thông báo cho bác sĩ điều trị để được tư vấn cụ thể.1.2. Người đặt stent mạch vành không nên ăn gì?Chế độ ăn uống cho người sau đặt stent mạch. Không nên ăn quá no vì gây hiện tượng chèn ép cơ hoành, nhịp tim sẽ tăng hơn bình thường.Không nên ăn cơm muộn sau, chỉ nên uống sữa hoặc các chế phẩm của sữa.Bỏ thuốc lá, rượu bia, giảm cân nếu có tình trạng thừa cân béo phì.Giảm ăn mỡ động vật, dầu ăn, các thức ăn chiên xào rán, hạn chế lượng muối đưa vào cơ thể.Ăn nhiều rau xanh hoa quả và ngũ cốc thô là những loại hạt còn lớp vỏ lụa bên ngoài, ăn cá thường xuyên.Chế độ ăn giàu chất xơ tránh táo bón. Người sau khi đặt stent nên ăn nhiều rau xanh, hoa quả và ngũ cốc 1.3. Chế độ vận động và nghỉ ngơi. Người bệnh không nên lái xe hoặc đi đường xa, không nên quan hệ tình dục trong 2 tuần sau khi thực hiện thủ thuật. Sau này không nên tham gia những hoạt động thể lực mạnh.Nên đi bộ nhẹ nhàng 30 - 60 phút mỗi ngày tùy vào tình trạng sức khỏe.Tập dưỡng sinh rất thích hợp với người bệnh sau khi đặt stent, giúp người bệnh vừa vận động nhẹ nhàng lại giúp giảm căng thẳng stress.
vinmec
454
Những việc cha mẹ cần làm khi nhổ răng sữa còn chân Quá trình thay thế răng sữa bởi răng vĩnh viễn là một hiện tượng tự nhiên. Đây là việc răng cũ mất đị, tạo lập chỗ cho răng mới. Tuy tình trạng này tương đối đơn giản nhưng cũng có những trường hợp khi có sự can thiệp không cẩn thận của người lớn gây ra những biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe của răng vĩnh viễn ở trẻ em. Nếu không thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng, việc nhổ răng sữa còn chân có thể gây ra viêm nhiễm, đau nhức và gây tổn thương lâu dài cho răng mới và vị trí mọc của chúng. 1. Nhổ răng sữa còn chân răng và nguy cơ 1.1. Định nghĩa tình trạng nhổ răng sữa còn chân Thường thì, các răng sữa sẽ tự rơi và để chỗ cho các răng vĩnh viễn mọc thay thế. Tuy nhiên, trong không ít tình huống, răng sữa có thể không rơi tự nhiên dù đã đến thời kỳ thay thế, trong khi răng vĩnh viễn đã bắt đầu xuất hiện. Trong những trường hợp này, việc can thiệp từ người khác sẽ là cần thiết. Nếu không được xử lý kịp thời, việc răng sữa tồn tại quá lâu có thể làm răng vĩnh viễn mọc sai lệch, gây ảnh hưởng đến tình trạng và vẻ đẹp của hàm răng trong tương lai. Tình trạng nhổ răng sữa còn sót chân thường thấy khi tự nhổ tại nhà Việc can thiệp có thể rất đơn giản và thực hiện bởi cha mẹ tại nhà. Tuy nhiên, nếu không được thực hiện đúng cách hoặc thiếu cẩn trọng, người lớn có thể vô tình gây tổn thương cho trẻ. Trong số các tình huống không tốt phổ biến của trường hợp nhổ răng tại nhà là việc còn sót chân răng sữa. Cách nhận biết tình huống này là khi chiếc răng đã rơi ra nhưng không thấy chân răng đi kèm. Sau khi máu ngưng chảy, quan sát nướu sẽ thấy mẩu răng màu trắng đục còn lại tại vị trí vừa mới nhổ. Đó chính là chân răng sữa còn sót lại sau quá trình nhổ răng tại nhà. 1.2. Những nguy cơ nếu nhổ răng sữa còn chân Nếu cha mẹ tự tiến hành nhổ răng sữa cho con tại nhà và phát hiện rằng chân răng vẫn còn lại, không cần phải quá lo lắng. Theo quá trình phát triển tự nhiên của cơ thể, khi răng vĩnh viễn bắt đầu nảy lên, cơ chế sinh lý sẽ tự động loại bỏ chân răng sữa, và việc này hoàn toàn không gây ảnh hưởng đến quá trình mọc răng mới. Do đó, theo quan điểm của các chuyên gia nha khoa, không cần thiết phải thực hiện việc nạo chân răng sữa. Hơn nữa, việc can thiệp cố tình có thể gây tổn hại cho mầm răng vĩnh viễn sau này. Mặc dù như vậy, việc chân răng sữa còn lại có thể mang theo nguy cơ tiềm ẩn của viêm nha chu, đặc biệt khi can thiệp không đảm bảo vệ sinh. Trong ổ miệng tồn tại nhiều vi khuẩn, và việc cắt chân răng kèm theo sự xuất huyết tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và xâm nhập. Các hậu quả của nhiễm trùng có thể giới hạn tại vị trí hay lan rộng sang một khu vực khác trong hàm mặt, thậm chí gây nhiễm trùng máu, sốc nhiễm trùng, suy đa cơ quan và gây nguy hiểm đến tính mạng. Các trường hợp này thường xảy ra ở những trẻ em có khả năng miễn dịch suy giảm, bệnh tim bẩm sinh, bệnh đái tháo đường loại 1,… Bởi vậy, việc tự mình thực hiện nhổ răng sữa tại nhà đối với những nhóm này là không nên, mà cha mẹ cần đưa con đến phòng khám nha khoa để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của con. Nhổ răng còn sót chân ẩn chứa những nguy cơ không tốt cho sức khỏe răng miệng của trẻ Hơn nữa, việc thực hiện nhổ răng lần đầu cho con tại phòng khám nha sĩ còn giúp đảm bảo tránh rủi ro của việc chân răng sữa còn sót lại. Sau khi nhổ răng, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra lại cho trẻ em khi vùng nướu không còn chảy máu. Ngoài ra, trong trường hợp quan sát khó khăn, nguy cơ gãy chân răng sữa cũng có thể được loại trừ thông qua việc sử dụng các phương pháp chụp X-quang, giúp đưa ra kết quả một cách nhanh chóng và chính xác. 2. Phát hiện nhổ răng sữa sót chân, cha mẹ nên làm gì? Cách xử lý khi chân răng sữa còn sót lại sau khi nhổ răng phụ thuộc vào tác động, ảnh hưởng của nó. Trong trường hợp chân răng còn sót không tạo ra ảnh hưởng đáng kể, bác sĩ sẽ chỉ tiến hành theo dõi mà không cần can thiệp. Theo thời gian, khi răng vĩnh viễn mọc lên, quá trình tự đẩy ra ngoài của chân răng sữa sẽ diễn ra một cách tự nhiên. Trái lại, trong tình huống chân răng sữa còn sót gây ra biến chứng viêm nhiễm, việc can thiệp tích cực là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng. Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng sinh, chống viêm và giảm đau cho trẻ, cũng như giảm sốt nếu trẻ bị sốt. Hướng dẫn chăm sóc và theo dõi trẻ tại nhà cũng sẽ được tư vấn cho cha mẹ. Đảm bảo cung cấp đủ nước và dinh dưỡng cho trẻ là quan trọng. Khi đau răng, trẻ nên ăn thức ăn mềm, dễ tiêu, và có thể thay thế bằng sữa. Hàng ngày, cha mẹ cần quan sát vị trí nướu răng của trẻ. Nếu có sưng đau nhiều và viêm lan ra hàm mặt, hoặc trẻ sốt kéo dài và thể hiện sự khó chịu, quấy khóc nhiều, nên đến tái khám. Nếu thấy liệu trình điều trị không hiệu quả hoặc tình hình không tiến triển tốt trong điều trị nội khoa, bác sĩ nha khoa sẽ xem xét thực hiện can thiệp tại chỗ thông qua phẫu thuật, loại bỏ chân răng sữa còn sót và dọn sạch vùng nhiễm trùng. Nên đưa trẻ đến phòng nha để được thăm khám Vì vậy, tổng quát lại, hậu quả của việc nhổ răng sữa bị gãy chân luôn là một tình trạng đáng lo ngại khi thực hiện nhổ răng cho trẻ tại nhà. Cho nên, cha mẹ cần hiểu rõ về vấn đề này, biết cách đánh giá kết quả sau khi nhổ răng cho trẻ, phát hiện sớm tình trạng viêm nha chu do chân răng còn sót có thể gây ra để đưa trẻ đến khám sớm. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho con mình, thay vì tự nhổ răng sữa cho con tại nhà, các bậc cha mẹ nên đưa trẻ đến các phòng khám nha khoa uy tín để nhận sự hỗ trợ. Việc làm này là cần thiết nhằm chuẩn bị cho con một hàm răng khỏe mạnh và đẹp trong tương lai.
thucuc
1,232
Nấm dương vật: Dấu hiệu, ảnh hưởng và cách phòng ngừa! Không chỉ xảy ra ở nữ giới, nhiễm trùng nấm cũng xảy ra với nam giới. Trong đó, nấm dương vật là tình trạng xảy ra phổ biến nhất. Vậy bị nhiễm nấm ở dương vật là như thế nào? Dấu hiệu bệnh lý và cách phòng ngừa nào là hiệu quả nhất? Xem ngay bài viết dưới đây để cho cho mình câu trả lời nhé! 1. Nấm dương vật là gì? Nấm dương vật thực chất là tình trạng bị viêm, nhiễm nấm tại bộ phận sinh dục của nam giới. Trong đó, nhiễm nấm Candida (chủng C. albicans) chiếm tới 35% số ca bệnh. Bệnh nhiễm nấm ở dương vật xảy ra phổ biến với những người có lối sống quan hệ tình dục không an toàn với người bị nhiễm bệnh trước đó. Tuy nhiên, bệnh lý không được xếp vào danh sách các bệnh truyền nhiễm. Bởi trong một vài trường hợp, nam giới vẫn hoàn toàn có khả mắc bệnh lý dù không phát sinh quan hệ tình dục. Khi không được phát hiện và điều trị kịp thời, nhiễm nấm ở dương vật có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng sức khỏe, đặc biệt là khi bị nhiễm trùng vào máu. 2. Các yếu tố là tăng nguy cơ bệnh lý Theo các chuyên gia, nam giới sẽ có nguy cơ mắc nấm dương vật cao hơn nếu thuộc các đối tượng sau: Nam giới thường xuyên thực hiện các lối sống và quan hệ tình dục không an toàn. Người có tần suất thủ dâm quá nhiều. Người thường xuyên lạm dụng các loại thuốc kháng sinh khiến các vi khuẩn có lợi trong cơ thể đóng vai trò kiểm soát lượng nấm candida bị tiêu diệt. Người mắc các bệnh gây suy yếu hệ miễn dịch cơ thể. Người bị gặp tình trạng béo phì, thừa cân, tăng cân nhanh không kiểm soát. Nam giới bị đái tháo đường. Người đang điều trị ung thư. Người bệnh có cách vệ sinh cá nhân là không sạch sẽ, không thường xuyên hoặc không đúng cách. Nam giới thường xuyên mặc quần lót và quần áo bó sát cơ thể. Người thường xuyên có chế độ ăn uống thiếu khoa học như ăn quá nhiều tinh bột, uống rượu bia, sử dụng các chất kích thích,... Nam giới gặp trình trạng dài bao quy đầu, hẹp bao quy đầu tuy nhiên vẫn chưa thực hiện các thủ thuật can thiệp để xử lý. ,... 3. Dấu hiệu khi bị nhiễm nấm tại dương vật của nam giới Khi bị nhiễm nấm ở dương vật, người bệnh sẽ có các triệu chứng bệnh lý sau đây: Xuất hiện các cảm giác đau, nóng rát thường xuyên tại bao quy đầu, dương vật. Phần da ở dương vật bị mẩn đỏ, có xuất hiện nấm trắng. Có các vết mẩn đỏ, sưng sần lên như bị phát ban. Lâu dài các vết nào có thể chảy dịch mủ kèm theo. Đau khi quan hệ tình dục hoặc đi tiểu tiện. Khó tụt bao quy đầu xuống hơn bình thường hoặc bao quy đầu không thể tụt xuống được. Ở lỗ niệu đạo tiết ra dịch như mủ kèm theo mùi hôi. Trong trường hợp bệnh lý là nặng hơn, có kềm viên sẽ xuất hiện thêm các triệu chứng nặng hơn như bao quy đầu tiết dịch nhầy, vón cục màu trắng, dương vật có dấu hiệu lở loét, xuất tinh hoặc tiểu ra máu,... 4. Nấm dương vật có gây nguy hiểm không? Tuy không trực tiếp gây ra các nguy hại tới tính mạng, song nam giới không nên chủ quan khi mắc phải bệnh lý. Bởi khi không được phát hiện và điều trị đúng cách, các biến chứng và hệ lụy mà nam giới phải đối mặt cũng rất nặng nề. Gồm có: Giảm các ham muốn tình dục ở nam giới Nấm dương vật là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng xuất tinh sớm. Do đó, nam giới không thể đạt được “khoái cảm” cao nhất khi quan hệ, giảm dần ham muốn theo thời gian. Đặc biệt, trong trường hợp người bệnh đã gặp tình trạng đau rát khi quan hệ có thể tạo ra rào cảm, khiến nam giới không còn muốn quan hệ thường xuyên. Tăng nguy cơ bị vô sinh Khi nấm phát triển nhanh vào xâm nhập vào bên trong có thể khiến ống dẫn tinh bị nghẹt lại, làm thay đổi môi trường - kết cấu. Lúc này, tinh trùng có thể khó đi ra hoặc làm giảm số lượng - chất lượng tinh trùng khi xuất tinh. Lâu dài khiến nguy cơ vô sinh - hiếm muộn ở người bệnh tăng cao hơn. Giảm chất lượng cuộc sống Khi bị nấm ở dương vật, nam giới dễ mất tập trung, phân tâm trong công việc vì các cảm giác ngứa rát, đau nhức ở “cậu nhỏ”. Quá trình sinh hoạt hoạt trong cuộc sống cũng khó khăn hơn. Tăng tỷ lệ mắc các bệnh nam khoa Theo nghiên cứu, người bị mắc nấm ở dương vật có tỷ lệ mắc các bệnh nam khoa cao hơn bình thường. Các bệnh lý có thể kể đến như viêm tinh hoàn, viêm mào tinh hoàn, viêm bao quy đầu, ung thư dương vật,... 5. Nấm ở dương vật có điều trị được không? Nấm dương vật là có thể điều trị được. Căn cứ vào nguyên nhân, tình trạng bệnh lý mà sau thăm khám, bác sĩ sẽ xây dựng các phác đồ điều trị khác nhau cho người bệnh. Hiện nay, các phương pháp điều trị nấm cho dương vật phổ biến nhất là; Sử dụng thuốc đặc trị như Miconazole, Imidazole, Clotrimazole,... Lưu ý, người bệnh tuyệt đối không được sử dụng thuốc khi chưa có sự kê đơn của bác sĩ. Chữa bằng phương pháp ngoại khoa áp dụng với các trường hợp bệnh do dài/hẹp bao quy đầu hoặc viêm nhiễm. Lưu ý: Trong thời gian điều trị, người bệnh không thực hiện quan hệ tình dục. Điều này sẽ làm giảm hiệu quả điều trị và gây lây bệnh cho “đối tác” của bạn. 6. Cách phòng ngừa nấm dương vật cho nam giới Để tránh gặp phải tình trạng nhiễm nấm ở dương vật, nam giới nên lưu ý một vài vấn như sau: Thực hiện quá trình vệ sinh cơ quan sinh dục sạch sẽ, đúng cách và thường xuyên. Không nên thực hiện các quan hệ tình dục không an toàn, duy trì quan hệ 1 vợ 1 chồng. Khi quan hệ tình dục với người lạ, tốt nhất nam giới nên sử dụng bao su để tránh các bệnh lây nhiễm khi quan hệ. Nam giới không nên mặc đồ lót hoặc quần quá bó sát. Tốt nhất nên mặc quần lót cho chất liệu thấm hút tốt, thoải mái. Không mặc quần lót còn ẩm, ướt. Có chế độ ăn uống hợp lý như hạn chế sử dụng rượu bia, hút thuốc lá, ăn nhiều thực phẩm có chứa hàm lượng glucozo quá cao. Hạn chế thủ dâm. Ngay khi thấy các triệu chứng bất thường ở dương vật nên thực hiện thăm khám - kiểm tra nhanh nhất có thể.
medlatec
1,186
Đau đầu chóng mặt phát hiện bệnh nguy hiểm Đau đầu chóng mặt có thể tiềm ẩn nhiều bệnh lý nguy hiểm như phình động mạch não, thiếu máu não, thoái hóa đốt sống cổ, hội chứng tiểu não,… Cần phát hiện sớm để có biện pháp điều trị kịp thời, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. 1. Đau đầu chóng mặt biểu hiện của phình động mạch não Kết quả MRI cho thấy hình ảnh túi phình đoạn xi-phông động mạch cảnh trong hai bên, kèm thoái hóa chất trắng nhỏ bán cầu não hai bên, viêm đa xoang. Bệnh nhân được bác sĩ chuyên khoa tư vấn phác đồ điều trị phù hợp, ngăn chặn nguy cơ túi phình mạch não bị vỡ. Túi phình mạch não là bệnh lý mạch máu não nguy hiểm. Nếu không được phát hiện sớm và có biện pháp xử trí kịp thời chỗ phình có thể bị rò rỉ hoặc vỡ gây chảy máu vào não (đột quỵ xuất huyết não). Các túi phình động mạch nhỏ thường không có triệu chứng. Nhưng khi túi phình động mạch to ra, nó có thể gây đau đầu hoặc đau tại chỗ túi phình. Nếu phình động mạch lớn, nó có thể tạo áp lực ép lên các mô não bình thường hoặc các dây thần kinh lân cận. Áp lực này có thể gây rối loạn thị lực, tê, yếu tay hoặc chân, khó nói, giảm trí nhớ hoặc co giật. Để chẩn đoán dị dạng mạch não (túi phình mạch não) bằng phương pháp chụp cộng hưởng từ (MRI sọ não – mạch não) là phương pháp ưu việt. Giúp phát hiện những bất thường ở sọ não – mạch não, rất hữu ích để tầm soát ở những người không có triệu chứng hoặc người có nguy cơ mắc bệnh mạch máu não. Phình mạch não gây đau đầu, chóng mặt – đây là bệnh lý rất nguy hiểm. 2. Đau đầu chóng mặt biểu hiện của thiếu máu não Kết quả chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng của anh N. phát hiện: Thiếu máu não Hội chứng cổ vai gáy Viêm xoang sàng, xoang hàm trái Ho kích ứng Thiếu máu não là nguyên nhân trực tiếp (chiếm khoảng 80% các trường hợp) gây đột quỵ não (tai biến mạch máu não).  Theo thống kê, trung bình trên thế giới cứ 3 phút lại có 1 ca tử vong do đột quỵ. Tỷ lệ nam giới bị đột quỵ cao gấp 4 lần nữ giới. Nếu để thiếu máu não kéo dài, tế bào não bị thiếu oxy và mất các chất nuôi dưỡng sẽ không thể hồi phục được, khiến người bệnh phải đối mặt với nguy cơ đột quỵ não. Nếu có các biểu hiện như đau đầu kéo dài, chóng mặt, mất ngủ, giảm tập trung,… cần khám chuyên khoa Nội thần kinh để được phát hiện sớm dấu hiệu bệnh nếu có và điều trị kịp thời. Thiếu máu não gây các biểu hiện đau đầu, chóng mặt, ù tai (nghe như có tiếng ve kêu bên tai), khó ngủ,… 3. Đau đầu chóng mặt do thiếu máu não, thoái hóa đốt sống cổ Các bệnh lý hệ thần kinh rất nguy hiểm, nhưng lại có diễn biến âm thầm, thậm chí đôi khi chỉ biểu hiện một vài triệu chứng ban đầu không rõ ràng và dễ nhầm lẫn như: đau đầu, mất ngủ, suy giảm trí nhớ, hoa mắt, chóng mặt, … Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, người bệnh dễ đối mặt với các biến chứng nguy hiểm đến sức khỏe và tính mạng, làm suy giảm chất lượng cuộc sống, tạo gánh nặng cho gia đình và xã hội. Thiếu máu não khiến các tế bào não không nhận đủ oxy và các chất dinh dưỡng, làm suy giảm hoạt động của các tế bào não, nặng có thể gây “chết” tế bào não (tổn thương vĩnh viễn không hồi phục). Đây là nguyên nhân chính (chiếm hơn 85%) gây đột quỵ (tai biến mạch máu não). Thoái hóa cột sống cổ thường gặp nhất là ở 2 đốt C5 và C6. Đây là bệnh lý về cơ xương khớp phổ biến hiện nay. Hay gặp ở dân văn phòng, thợ may, tài xế lái xe, người thường xuyên mang vác đồ vật nặng, người cao tuổi,… Theo thống kê, có đến 85% người trên 60 tuổi bị thoái hóa đốt sống cổ. Bệnh thoái hóa đốt sống cổ không chỉ gây đau nhức, tê bì tay chân, giảm khả năng vận động mà kéo dài còn gây liệt, ảnh hưởng đến chất lượng sống của người bệnh. Thoái hóa cột sống cổ chèn ép dây thần kinh và mạch máu lên não dễ gây thiếu máu não, tăng nguy cơ đột quỵ (tai biến mạch máu não). Thoái hóa cột sống cổ gây cản trở dòng máu lưu thông lên não, dễ gây đau đầu thiếu máu não. 4. Đau đầu chóng mặt do nhiều bệnh lý thần kinh nguy hiểm Nếu có biểu hiện đau đầu, hoa mắt chóng mặt, bạn tuyệt đối đừng “phớt lờ” vì đây có thể là “tín hiệu” cảnh báo nhiều bệnh nguy hiểm: – Bệnh tiền đình – Huyết áp thấp – Rối loạn giấc ngủ – Suy nhược thần kinh – Thiếu máu não – Hội chứng tiểu não Nguyên nhân đau đầu, hoa mắt chóng mặt có thể do: ngủ không đủ giấc, sử dụng các chất kích thích, tác dụng phụ của thuốc, suy nhược cơ thể,… nhưng có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý thần kinh nguy hiểm. Khi có biểu hiện đau đầu, hoa mắt chóng mặt, người bệnh cần đi thăm khám với bác sĩ để tìm ra nguyên nhân và có cách điều trị, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm xảy ra. Các phương pháp hỗ trợ chẩn đoán như chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hưởng từ, điện não đồ, đo huyết áp, siêu âm tim… sẽ giúp xác định được tình trạng bệnh lý, tìm ra nguyên nhân và có phác đồ điều trị hiệu quả.
thucuc
1,040
Trẻ bị sốt siêu vi do nguyên nhân gì? Cha mẹ cần xử lý như thế nào? Trẻ bị sốt siêu vi là tình trạng phổ biến hay gặp ở trẻ nhỏ, nhất là những trẻ có sức đề kháng kém. Để giúp cha mẹ hiểu rõ hơn về bệnh cũng như cách xử lý như thế nào khi trẻ bị sốt, trước hết cha mẹ cần phải nắm lòng các dấu hiệu và nguyên nhân gây ra bệnh. 1. Tìm hiểu về tình trạng trẻ bị sốt siêu vi 1.1 Trẻ bị sốt là gì? Sốt là hiện tượng khi nhiệt độ cơ thể của trẻ tăng cao so với mức bình thường (tính là 38 độ C khi đo ở trực tràng và 37.5 độ C trở lên khi đo ở nách). Trẻ bị sốt là phản ứng của hệ thống nhằm bảo vệ cơ thể trước các tác nhân xâm nhập từ bên ngoài vào. Phản ứng này giúp cho cơ thể của trẻ có thể ức chế sự phát triển của các tác nhân gây ra bệnh (thường là vi khuẩn và virus). 1.2 Trẻ bị sốt siêu vi bởi những nguyên nhân gì? Trẻ bị sốt do siêu vi hay còn gọi là sốt virus, đây là tình trạng mà trẻ sốt do bị nhiễm các loại virus khác nhau, trong đó điển hình là Rhinovirus, Coronavirus, Adenovirus, virus cúm, Enterovirus. Bệnh thường hay gặp nhất vào thời điểm giao mùa hoặc khi thời tiết thay đổi đột ngột từ nóng sang lạnh, từ lạnh sang nóng. Trẻ bị sốt do siêu vi thông thường sẽ kéo dài từ 7 đến 10 ngày, bệnh nếu được phát hiện sớm và điều trị tích cực sẽ nhanh chóng thuyên giảm. Tuy nhiên, cha mẹ cũng không nên chủ quan vì bệnh có thể diễn biến rất nhanh, nếu không điều trị kịp thời sẽ gây ra các biến chứng vô cùng nguy hiểm. Trẻ bị sốt siêu vi là tình trạng phổ biến hay gặp ở trẻ nhỏ, nhất là những trẻ có sức đề kháng kém. 1.3 Những dấu hiệu khi trẻ bị sốt siêu vi Các dấu hiệu của trẻ khi bị sốt siêu vi thường khá giống với các bệnh thông thường, do đó, cha mẹ cần chú ý để phát hiện và điều trị bệnh một cách kịp thời, nhanh chóng. – Ở giai đoạn ủ bệnh: Hầu hết các trường hợp trẻ bị sốt do siêu vi sẽ có các biểu hiện như: mệt mỏi, đau nhức, sau đó là sốt. Biểu hiện sốt trong sốt siêu vi có thể từ nhẹ đến rất cao, liên tục và ngắt quang. Bên cạnh đó, trẻ có thể bị viêm đỏ hầu họng, chảy nước mũi, nghẹt mũi, nhức đầu, đỏ mắt, ho, nổi ban da… – Ở giai đoạn mới chớm sốt siêu vi, các triệu chứng bệnh thường không rõ ràng, do đó cha mẹ rất dễ nhầm lẫn là trẻ mắc các bệnh lý thông thường. Sốt siêu vi sẽ gây ra tình trạng sốt cao đến rất cao từ 38 -39 độ C, có trường hợp lên đến hơn 40 độ C. Đặc biệt, sẽ có kèm theo các triệu chứng như: chảy nước mũi, nước mắt, đau họng, cổ của trẻ có thể sưng lên, khiến trẻ đau và quấy khóc. – Nếu trẻ không được phát hiện và khắc phục kịp thời, sốt siêu vi sẽ chuyển sang giai đoạn toàn phát và sẽ có các dấu hiệu đặc trưng như: sốt cao thành từng cơn, co giật, nguy hiểm hơn là có thể rơi vào trạng thái hôn mê, ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng của trẻ. Đặc biệt, nếu trẻ có xuất hiện các dấu hiệu dưới đây thì cần nhanh chóng đưa trẻ đến bệnh viện để được xử lý và điều trị kịp thời. – Sốt cao liên tục trên 2 ngày và lạnh tay, chân, run bất thường. – Toàn thân trẻ phát ban, nổi mẩn đỏ. – Đau bụng và nôn trớ. – Trẻ đi ngoài phân đen hoặc kèm máu. – Trẻ hay giật mình, hốt hoảng Các loại virus gây sốt sẽ xuất hiện với các triệu chứng rầm rộ nhưng sẽ nhanh chóng giảm dần sau từ 3 đến 5 ngày và từ 7-10 ngày bé sẽ khỏe mạnh hoàn toàn. Sốt siêu vi sẽ gây ra tình trạng sốt cao đến rất cao từ 38 -39 độ C, có trường hợp lên đến hơn 40 độ C. 2. Trẻ bị sốt siêu vi, cha mẹ cần xử lý như thế nào? Hiện nay, sốt siêu vi chưa có thuốc đặc trị, việc điều trị bệnh chủ yếu là hỗ trợ giảm các triệu chứng, tăng cường thể trạng, sức đề kháng và phòng ngừa các biến chứng. – Đầu tiên, cha mẹ cần kiểm tra nhiệt độ cơ thể của trẻ. Với các trường hợp sốt cao trên 38 độ C, cha mẹ có thể cho trẻ sử dụng các thuốc hạ sốt theo hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ. – Để trẻ nằm nghỉ ngơi ở khu vực yên tĩnh, thoáng mát, lấy khăn ấm vắt khô và lau người cho trẻ, đặc biệt là vùng bẹn, nách. – Cho trẻ mặc các trang phục rộng rãi, thoáng mát, dễ thấm hút mồ hôi. – Khi trẻ bị sốt rất dễ bị mất nước, do đó, cha mẹ cần cho trẻ uống nhiều nước để hạ sốt, giúp trẻ bài tiết các chất độc hại trong cơ thể và bổ sung lượng nước đã mất trong cơ thể. – Cho trẻ ăn các dạng thức ăn lỏng, dễ tiêu hóa như: súp, cháo; chia nhỏ thức ăn thành nhiều bữa trong ngày, không nên ép trẻ ăn quá nhiều trong một bữa. – Cha mẹ nên bổ sung cho trẻ các loại nước ép và hoa quả chứa nhiều vitamin C giúp trẻ tăng cường đề kháng và mau chóng hồi phục sức khỏe. 3. Những biện pháp phòng ngừa sốt siêu vi ở trẻ em hiệu quả – Để phòng ngừa sốt siêu vi ở trẻ nhỏ, cha mẹ cần có chế độ dinh dưỡng khoa học, đầy đủ nhằm nâng cao sức đề kháng cho trẻ. – Vệ sinh môi trường xung quanh, nhà cửa sạch sẽ, thoáng mát nhằm ngăn chặn sự xâm nhập của các tác nhân có hại. – Giữ gìn vệ sinh cá nhân cho trẻ sạch sẽ, đặc biệt trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh, hạn chế cho trẻ cho đồ chơi vào miệng. – Cho trẻ tiêm phòng đầy đủ theo lịch hẹn và hướng dẫn từ bác sĩ. – Hạn chế cho trẻ tiếp xúc với những trẻ đang bị nhiễm bệnh hoặc khu vực đông người. Để phòng ngừa sốt siêu vi ở trẻ nhỏ, cha mẹ cần cho trẻ đi tiêm phòng đúng lịch hẹn theo chỉ định của bác sĩ  
thucuc
1,172
Gan nhiễm mỡ không do rượu: Diễn tiến và triệu chứng Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (Non-alcoholic fatty liver disease: NAFLD) bao gồm một số bệnh về gan, từ gan nhiễm mỡ đơn thuần đến viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (Nonalcoholic steatohepatitis: NASH) và xơ gan. Hiện nay bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu được xem là nguyên nhân phổ biến nhất gây tăng men gan. Cách phòng ngừa và điều trị tốt nhất là nắm rõ diễn tiến và triệu chứng ban đầu của bệnh. 1. Gan nhiễm mỡ không do rượu là gì? Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) thể hiện ở các dấu hiệu:Bệnh nhân có gan nhiễm mỡ trên chẩn đoán hình ảnh (siêu âm bụng, CT scan, MRI...) hoặc trên mô học.Thường đi kèm theo những yếu tố nguy cơ như béo phì, tiểu đường tuýp 2, rối loạn mỡ máu.Không bao gồm các nguyên nhân gây gan nhiễm mỡ thứ phát khác như uống rượu bia, nhiễm viêm gan siêu vi C, loạn dưỡng mỡ, bệnh Wilson, thiếu ăn, dinh dưỡng ngoài đường miệng kéo dài, do thuốc (amiodarone, tamoxifen, methotrexate, corticosteroids, valproate, anti-retroviral...), gan nhiễm mỡ cấp ở phụ nữ có thai, khiếm khuyết chuyển hóa bẩm sinh.Sở dĩ dùng từ “không do rượu” là bởi vì NAFLD và NASH đều xảy ra ở những người không uống rượu. Tất cả các giai đoạn của bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu đều có chung dấu hiệu tẩm nhuận mỡ ở trong tế bào gan. Trong viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH) mỡ tẩm nhuận kết hợp với mức độ viêm gan và xơ hoá gan. Tiến triển của bệnh gan nhiễm mỡ có thể dẫn đến những hậu quả nặng nề nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. 2. Đối tượng nguy cơ của gan nhiễm mỡ không do rượu Người béo phì thường có nguy cơ mắc gan nhiễm mỡ không do rượu cao hơn bình thường Đối tượng dễ mắc NAFLD thường bao gồm nhóm người bị béo phì, tiểu đường tuýp 2, rối loạn mỡ máu, hội chứng chuyển hóa, hội chứng buồng trứng đa nang, hội chứng ngưng thở khi ngủ, suy giáp, suy tuyến yên, suy tuyến sinh dục, cắt tá tràng tụy.Những người bị rối loạn mỡ máu: tỉ lệ phân tử mỡ (triglycerid) trong máu cao, HDL cholesterol máu thấp cũng dễ mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu. Tỷ lệ bệnh NAFLD trong nhóm bệnh nhân rối loạn mỡ máu chiếm khoảng 59%.Tỷ lệ bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu và mức độ bệnh gan tăng theo tuổi, nguy cơ mắc NAFLD ở nam giới cao gấp 2 lần nữ giới, bệnh cũng khác nhau giữa các sắc tộc. Điều này được giải thích là do sự khác biệt về yếu tố gien. 3. Diễn tiến của gan nhiễm mỡ không do rượu Diễn tiến của NAFLD bắt đầu từ giai đoạn cơ bản nhất là gan nhiễm mỡ. Bệnh gan nhiễm mỡ là diễn tiến bất thường đầu tiên của NAFLD. Gan nhiễm mỡ đơn thuần liên quan đến sự tích tụ mỡ trong tế bào gan nhưng không có hiện tượng viêm hoặc xơ hoá. Thực ra, mỡ cấu tạo bởi các phân tử mỡ (triglycerid) tích tụ trong các túi rất nhỏ nằm trong các tế bào gan. Sự tích tụ mỡ trong tế bào gan không giống như các tế bào mỡ (adipocyte) cấu tạo nên cơ thể chúng ta. Gan nhiễm mỡ vốn là bệnh lành tính bởi tự thân nó không gây bất kỳ tổn thương gan nào đáng kể.Tuy nhiên giai đoạn kế tiếp và nguy hiểm hơn của NAFLD là viêm gan nhiễm mỡ (NASH). Rất may là chỉ một phần nhỏ bệnh nhân mắc gan nhiễm mỡ có nguy cơ tiến triển thành NASH. Viêm gan nhiễm mỡ liên quan đến sự tích tụ mỡ trong tế bào gan giống như trong viêm gan, và tế bào bị viêm có thể gây tổn thương tế bào gan. Trong khi bệnh gan nhiễm mỡ là bệnh lành tính thì ngược lại viêm gan nhiễm mỡ lại có thể dẫn đến xơ gan không hồi phục. Xơ gan là giai đoạn nặng nhất và sau cùng của diễn tiến NAFLD. Bác sĩ có gần 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Nội soi tiêu hóa. 4. Triệu chứng gan nhiễm mỡ không do rượu Nếu bạn cảm thấy mệt mỏi kéo dài, đầy bụng, buồn nôn thì hãy chú ý theo dõi vì đó có thể là dấu hiệu cảnh báo gan nhiễm mỡ không do rượu Người mắc bệnh gan nhiễm mỡ nói chung hầu như sẽ không có triệu chứng gì. Chỉ có một vài người cảm thấy hơi mệt mỏi và suy nhược, hoặc có cảm giác tức nặng, đau ở vùng hạ sườn phải. Do vậy, bệnh thường được phát hiện một cách tình cờ khi người bệnh đi khám sức khỏe hoặc khi siêu âm.Các dấu hiệu cảnh báo cần lưu ý là cảm thấy chán ăn, ăn không ngon, mệt mỏi kéo dài và buồn nôn, đầy bụng. Đau bụng trong NAFLD và NASH thường là do sự căng trướng của gan vì gan lớn hoặc do gan bị viêm. Tuy nhiên, giai đoạn đầu thường không có triệu chứng, khi gan nhiễm mỡ kéo dài, triệu chứng thường thấy là gan to kín đáo, men gan và phosphatase kiềm tăng vừa phải; trong thời điểm này thường không bộc lộ triệu chứng ra ngoài.Trong các bệnh gan do uống rượu bia, viêm gan B và C vốn có triệu chứng rất trầm trọng, có thể dẫn đến suy gan cấp tính thì lại không thấy trong NAFLD và NASH.Dấu hiệu kinh điển của đề kháng insulin thường dựa vào dấu hiệu khám lâm sàng trong NAFLD và NASH. Như đã nói ở trên, chứng béo phì (đặc biệt ở vùng bụng) là dấu hiệu thường gặp nhất. Hơn nữa, bệnh nhân bị tiểu đường tuýp 2 lâu ngày sẽ dễ mắc các biến chứng như bệnh ở võng mạc, huyết áp cao, suy thận và bệnh mạch vành. Chứng gai đen (Acanthosis nigricans) cũng là dấu hiệu điển hình của đề kháng insulin và thường gặp ở trẻ em bị NASH.Giai đoạn xơ gan thường sẽ xảy ra muộn (từ 50-60 tuổi trở đi), được xem là hậu quả của sau nhiều năm bị NASH. Dấu hiệu của xơ gan còn hồi phục được bao gồm gan lớn, cứng, mạch máu hình sao, nhỏ ở da, lòng bàn tay có ban đỏ, móng tay trắng nhợt, rụng tóc, lông, trướng tĩnh mạch ở bụng, ở phụ nữ thì kinh nguyệt không đều hoặc mất kinh còn ở nam giới thì dịch hoàn teo nhỏ và vú sưng to. Dấu hiệu xơ gan mất bù bao gồm tất cả các triệu chứng trên (trừ việc gan không lớn mà teo lại), ngoài ra còn các triệu chứng khác như phù chi dưới, bụng báng, xuất huyết do vỡ tĩnh mạch thực quản và lú lẫn.Hiện nay, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu là nguyên nhân phổ biến nhất gây tăng men gan. Tỷ lệ bệnh NAFLD ở châu Âu chiếm khoảng 35%, ở châu Á khoảng 25%.Khoảng 15 - 30% dân số mắc bệnh NAFLD, có đến 12 - 40% trong nhóm bệnh nhân này sẽ diễn tiến tới viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH), và khoảng 15 - 25% bệnh nhân NASH sẽ diễn tiến đến xơ gan, khoảng 7% trong nhóm bệnh nhân xơ gan sẽ tiến triển tới ung thư gan.
vinmec
1,279
Những điều nên biết về xét nghiệm vi chất dinh dưỡng cho người lớn Dù ở độ tuổi nào thì vi chất dinh dưỡng vẫn là yếu tố cần thiết và thiếu vi chất trong thời gian dài rất dễ gây ra những hệ lụy cho sức khỏe. Xét nghiệm vi chất dinh dưỡng cho người lớn là giải pháp phòng ngừa nguy cơ thiếu hụt vi chất, kịp thời tìm ra phương án điều chỉnh để đảm bảo sức khỏe ổn định. 1. Xét nghiệm vi chất là gì, có ý nghĩa như thế nào? 1.1. Xét nghiệm vi chất dinh dưỡng là gì? Vi chất dinh dưỡng là các khoáng chất và vitamin có trong cơ thể, cần thiết cho sự phát triển, tăng trưởng, khả năng sinh sản và hiệu quả lao động của con người. Xét nghiệm vi chất dinh dưỡng là phương pháp định lượng các vi chất nhất định trong máu để chẩn đoán tình trạng thừa hoặc thiếu để có biện pháp bổ sung kịp thời. 1.2. Ý nghĩa của xét nghiệm vi chất dinh dưỡng Thực tế hiện tại ở nước ta, tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng rất phổ biến, xảy ra với mọi độ tuổi. Xét nghiệm vi chất dinh dưỡng sẽ giúp phát hiện kịp thời để có biện pháp ngăn ngừa các hệ lụy do thiếu hụt vi chất:- Đối với trẻ nhỏ: chậm phát triển, kém tập trung khi học tập, giảm nhận thức, suy dinh dưỡng, thấp còi, chậm lớn, dậy thì muộn,... - Đối với người trưởng thành: loãng xương, đau nhức xương khớp, giảm chức năng sinh dục,... - Đối với phụ nữ mang thai và sau sinh: thiếu máu do thiếu sắt nghiêm trọng có thể dẫn đến sinh non, sảy thai, thai lưu,... Sau sinh, nếu phụ nữ bị thiếu vi chất sẽ rất lâu hồi phục, trẻ bú sữa mẹ thiếu dưỡng chất nên bị chậm lớn, kém phát triển. Xét nghiệm vi chất để đánh giá đúng, giúp phòng ngừa nguy cơ thiếu hụt hoặc kịp thời bổ sung dưỡng chất sẽ giúp tránh được biến chứng không tốt cho sức khỏe, ảnh hưởng đến sự phát triển của cơ thể. Ngoài ra, xét nghiệm này còn được dùng khi hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị các vấn đề về dinh dưỡng.2. Khi nào người lớn nên xét nghiệm vi chất dinh dưỡng? Xét nghiệm vi chất dinh dưỡng cho người lớn nên được thực hiện đối với các trường hợp:- Chế độ ăn không đa dạng, không đầy đủ các nhóm chất, cơ thể khó hấp thu dinh dưỡng. - Da xanh, nhợt nhạt hoặc dễ có vết bầm tím. - Dễ bị bệnh, bị đau đầu hoặc nhức mỏi xương khớp, mệt mỏi khi thay đổi thời tiết. - Tóc có nhiều gàu, dễ gãy rụng. - Môi thường xuyên bị khô nẻ. - Ăn không cảm thấy ngon miệng. - Dễ gặp các vấn đề rối loạn tiêu hóa như: táo bón, tiêu chảy,... - Phụ nữ đang cho con bú, đang mang thai. - Người cao tuổi. - Người bị dư thừa cân nặng quá mức. - Mắc bệnh rối loạn về chuyển hóa. - Vận động viên tập thể thao hoặc người tập thể dục với cường độ cao.3. Lưu ý về thời điểm xét nghiệm vi chất dinh dưỡng cho người lớn3.1. Người lớn bao lâu nên xét nghiệm vi chất dinh dưỡng bao lâu một lần? Không ít người nghĩ rằng xét nghiệm vi chất dinh dưỡng cho người lớn là không cần thiết. Quan niệm này là không đúng vì người lớn cũng có thể bị thiếu hụt vi chất khi khả năng hấp thụ thức ăn của hệ tiêu hóa kém hoặc chế độ ăn uống thiếu dinh dưỡng. Để tránh gặp phải những vấn đề về sức khỏe do thiếu vi chất trong thời gian dài thì nên định kỳ làm xét nghiệm vi chất dinh dưỡng 6 tháng - 1 năm/lần. Riêng những trường hợp có vấn đề về dinh dưỡng hay rối loạn hấp thu thì tùy từng trường hợp cụ thể, bác sĩ sẽ có lịch xét nghiệm vi chất dinh dưỡng cho người lớn phù hợp. Khi đã được bác sĩ đưa ra kế hoạch cụ thể về lịch trình kiểm tra vi chất, người bệnh nên thực hiện theo để nhanh chóng đạt được mục tiêu điều trị.3.2. Thời điểm tốt nhất để làm xét nghiệm vi chất
medlatec
749
Những cách tính ngày dự sinh chuẩn nhất mẹ bầu nên bỏ túi Mang thai là một quá trình dài, đầy gian nan thử thách của mẹ bầu. Mẹ nào cũng luôn đếm thời gian và mong chờ giây phút được gặp đứa con mình mang nặng đẻ đau. Chính vì thế mà các ông bố, bà mẹ luôn tìm hiểu về những phương pháp tính ngày dự sinh chuẩn nhất. 1. Thế nào là ngày dự sinh? Ngày dự sinh hay còn gọi là estimated date of delivery (EDD), là thời điểm dự kiến khi bạn chuyển dạ. Trên thực tế, ngày dự sinh không hoàn toàn chính xác mà chỉ là ước tính. Ngày dự sinh phụ thuộc rất lớn vào thời điểm thụ thai. Đối với các mẹ mang thai bằng biện pháp hỗ trợ sinh sản thì sẽ có thể ước tính ngày dự sinh chính xác hơn những mẹ mang thai tự nhiên. Người ta thường nói mang thai 9 tháng 10 ngày, đây là một khoảng thời gian hạnh phúc và hồi hộp mà các mẹ đều trải qua. Bất cứ mẹ bầu nào cũng trải qua những cảm xúc khó tả trong thời gian này và luôn mong chờ thời điểm được gặp con yêu. Vì thế, không chỉ giới tính con mà ngày dự sinh cũng là điều được các mẹ bầu quan tâm nhiều nhất. Cách tính ngày dự sinh chuẩn xác nhất sẽ giúp mẹ bầu chuẩn bị đầy đủ tâm lý và những điều cần thiết cho hành trình “vượt cạn” của mình. Điều này rất có ý nghĩa trong quá trình sinh nở của bà bầu. Khi chuẩn bị sẵn sàng về cả vật chất lẫn tinh thần thì quá trình sinh nở sẽ được diễn ra an toàn, thuận lợi. Ngày dự sinh phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như: Thời điểm trứng và tinh trùng gặp nhau (thụ thai), thời điểm thai làm tổ, tốc độ phát triển của thai, thể trạng của mẹ và bé,… Đối với các mẹ mang thai tự nhiên, người ta thường có những cách tính ngày dự sinh dựa vào chu kỳ kinh nguyệt cuối cùng. Tuy nhiên kỳ kinh nguyệt không phải lúc nào cũng đều đặn 28 ngày mà có thể là 29 ngày, 30 ngày, thậm chí là 2 - 3 tháng. 2. Các Cách tính ngày dự sinh dựa vào kỳ kinh nguyệt cuối chính xác nhất Đối với người có chu kỳ kinh nguyệt đều: Các chị em có chu kỳ kinh nguyệt ổn định thì rất dễ dàng xác định ngày rụng trứng, thời điểm thụ thai cũng như ngày dự sinh. Vì thế, cách tính ngày dự sinh đơn giản mà chính xác nhất là lấy ngày đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt cuối rồi cộng thêm 40 tuần (vì mang thai khoảng 38 tuần). Đối với người có chu kỳ kinh nguyệt không đều: Những chị em có chu kỳ kinh không đều thì rất khó để xác định ngày dự sinh được chính xác. Lúc này, siêu âm ở thời điểm 12 - 13 tuần có thể xác định được ngày dự sinh tương đối chính xác nhất. Nếu gọi ngày đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt cuối cùng trước khi mang thai là LMP thì ta có một số quy tắc tính ngày dự sinh cho bà bầu có chu kỳ kinh không đều: Quy tắc Naegele: Ngày dự sinh = LMP + 9 tháng + 7 ngày Cách tính ngày dự sinh này rất đơn giản mà độ chính xác cũng khá cao. Các mẹ có thể sử dụng quy tắc này để ước tính ngày dự kiến em bé chào đời. Ví dụ ngày đầu tiên của kỳ kinh nguyệt cuối là ngày 2 tháng 6 năm 2020 thì ngày dự sinh được tính theo quy tắc trên sẽ là ngày 9 tháng 3 năm 2021. Quy tắc Mittendorf - Williams: Quy tắc này có cải tiến và cho kết quả chính xác hơn nếu bạn cung cấp thêm nhiều thông tin cần thiết, chẳng hạn như bạn mang thai lần đầu hay đã mang thai nhiều lần. Theo nghiên cứu cho thấy thời gian mang thai của bà mẹ mang thai lần đầu là khoảng 288 ngày, trong khi đó những bà mẹ mang thai từ lần thứ 2 trở đi thì ngắn hơn, khoảng 283 ngày sau ngày đầu tiên của kỳ kinh nguyệt cuối cùng. Cách tính: - Mang thai lần đầu: Ngày dự sinh = LMP + 9 tháng + 15 ngày - Mang thai từ lần 2 trở đi: Ngày dự sinh = LMP + 9 tháng + 10 ngày Quy tắc Rakesh Parikh: Quy tắc này được tính bằng cách lấy ngày đầu tiên của kỳ kinh nguyệt cuối, cộng thêm 9 tháng và thời gian trung bình của một kỳ kinh nguyệt, sau đó trừ đi 21 ngày. Cách tính này chính xác hơn so với quy tắc Nagele cho các phụ nữ có kỳ kinh nguyệt không ổn định. Ví dụ: Bạn có kỳ kinh nguyệt cuối bắt đầu vào ngày 2 tháng 6 năm 2020, thời gian trung bình của kỳ kinh nguyệt là 40 ngày thì: - Cộng thêm 9 tháng là ngày 2 tháng 3 năm 2021. - Cộng thêm 40 ngày là ngày 12 tháng 4 năm 2021. - Trừ đi 21 ngày thì ra được ngày dự sinh là ngày 21 tháng 3 năm 2021. Quy tắc Wood: Cách tính này có phần phức tạp hơn: Bước 1: Tính EDD dựa vào lần sinh. - Sinh lần đầu: EDD = LMP + 1 năm - 2 tháng - 2 tuần. - Sinh những lần sau: EDD = LMP + 1 năm - 2 tháng - 2,5 tuần. Bước 2: Tiếp tục tính EDD dựa vào độ dài của chu kỳ kinh. - Kỳ kinh dài hơn 28 ngày: EDD (2) = EDD + độ dài kỳ kinh thực tế - 28 ngày - Kỳ kinh ngắn hơn 28 ngày: EDD (2) = EDD - (28 ngày - độ dài kỳ kinh thực tế) 3. Một số cách tính ngày dự sinh khác Tính ngày dự sinh dựa vào thời điểm rụng trứng: Nếu chị em có thể xác định được ngày rụng trứng của mình thì việc tính ngày dự sinh chính xác là hoàn toàn dễ dàng. Chị em chỉ cần lấy ngày trứng rụng cộng thêm 38 tuần là sẽ ra ngày dự sinh tương đối chính xác. Tuy nhiên để có thể xác định được chính xác ngày rụng trứng thì rất khó. Tính ngày dự sinh dựa vào thời điểm thụ thai: Nhiều chị em thắc mắc rằng làm sao để biết mình thụ thai vào ngày mấy? Thông thường ngày thụ thai sẽ rơi vào ngày thứ 11 - 21 của chu kỳ kinh nguyệt cuối cùng. Ước tính ngày dự sinh theo cách này: EDD = Ngày thụ thai + 266 ngày Tuy nhiên cách này cũng gặp nhiều khó khăn, đặc biệt với những chị em có chu kỳ kinh nguyệt không ổn định.
medlatec
1,158
Bật mí cách gọi sữa về sau sinh mổ cực hữu hiệu, mẹ bầu cần lưu lại ngay Sau khi sinh mổ, sản phụ không chỉ phải đối mặt với những đau sau sinh, tình trạng sức khỏe giảm sút mà còn dễ gặp phải tình trạng sữa về khá chậm. Vậy làm thế nào để nhanh phục hồi sức khỏe, cách gọi sữa về sau sinh mổ nhanh chóng cho bé yêu “tu ti” ra sao, mẹ bầu hãy lưu lại ngay những bí quyết sau nhé. cách gọi sữa về cho mẹ sinh mổ 1. Vì sao sinh mổ thường ít sữa, dễ mất sữa hơn sinh thường? 1.1. Do thuốc Khi sinh mổ là người mẹ phải trải qua một cuộc đại phẫu kéo dài khoảng gần 1 giờ đồng hồ. Các loại thuốc như thuốc kháng sinh để chống nhiễm trùng sau quá trình phẫu thuật cũng làm ức chế hormone sản xuất sữa, khiến sản phụ ít sữa, dễ mất sữa về sau. Người mẹ sinh mổ cũng không phải trải qua các cơn đau chuyển dạ để kích thích tuyến sữa sản xuất sữa như khi sinh thường. Sản phụ sinh mổ thường ít sữa hơn sinh thường 1.2. Do không cho con bú ngay Sau khi sinh mổ người mẹ phải nằm phòng cách ly để theo dõi tối thiểu 4 tiếng đồng hồ vì thế không thể thực hiện da kề da với con ngay sau khi con chào đời, cũng không thể cho con bú ngay sau khi sinh nên tuyến sữa không được kích thích. Thêm vào đó, thời gian hồi phục lâu sau sinh, sự đau đớn từ vết mổ dẫn đến việc sản phụ cho con bú cũng rất khó khăn.cách gọi sữa về cho mẹ đẻ mổ 1.3. Do vết mổ Cơn đau từ vết mổ khiến sản phụ gặp khó khăn trong việc sinh hoạt, ăn uống, ngủ nghỉ, dẫn tới tâm lý căng thẳng, mệt mỏi, ảnh hưởng không nhỏ tới việc tiết sữa cho con. Nếu sản phụ gặp phải các biến chứng sau phẫu thuật như nhiễm trùng vết mổ, bung vết mổ, đờ  tử cung… thì nguy cơ mất sữa sau sinh rất cao. Tham khảo bài đọc sau: Nước tiểu màu xanh là bệnh gì Các loại thuốc dùng trong sinh mổ cũng có ảnh hưởng nhất định đến việc tiết sữa của người mẹ 2. Cách gọi sữa về sau sinh mổ hiệu quả 2.1. Vệ sinh đầu ngực Sau khi sinh, các mẹ dùng khăn xô ngâm nước nóng và đắp lên núm vú và đầu vú. Lặp lại vài lần như vậy cho đến khi các tế bào chết bít ở đầu núm vú bung ra, các mẹ hãy dùng khăn lau sạch cho đến khi không còn cặn bẩn nữa. Việc vệ sinh núm vú đúng cách không chỉ giúp bảo vệ nguồn sữa cho em bé mà còn tránh các nguy cơ viêm tuyến vú,  áp xe vú, tắc sữa cho người mẹ.cách gọi sữa về sau khi sinh mổ 2.2. Cho con bú sớm sau khi sinh Sau khi sinh mổ, nếu thấy sữa về chậm, về ít thì mẹ cũng đừng lo lắng quá, hãy cứ cho con bú càng nhiều càng tốt. Lực mút ti mẹ của bé sẽ kích thích tuyến sữa hoạt động nhanh hơn và hormone oxytocin giúp tạo sữa cũng sẽ tăng lên nhanh chóng khi mẹ được ôm, da tiếp da với con. Nếu vết mổ quá đau khi ngồi cho con bú, sản phụ có thể lựa chọn cho bé bú nằm với sự giúp đỡ của chăn gối kê xung quanh. Tham khảo bài đọc sau: Ca sinh mổ mất bao lâu Cho con bú sớm, bú nhiều sau sinh là một trong những cách gọi sữa về sau sinh mổ cực hữu hiệu 2.3. Tích cực cho con bú Thực tế đã chứng minh mẹ cho con bú càng thường xuyên thì lượng sữa tiết ra càng nhiều. Vì vậy mỗi khi bé có nhu cầu thì mẹ nên cho bé bú ngay, không cần phải tuân theo bất kỳ thời gian biểu nào. Nếu sữa mẹ nhiều hơn nhu cầu thực tế của trẻ thì mẹ có thể vắt ra và bảo quản trong ngăn đá cho bé dùng dần. Tuy nhiên, mẹ cần chú ý đến dụng cụ hút sữa, túi bảo quản, cách bảo quản… để đảm bảo vệ sinh và an toàn cho bé. sinh mổ 8 có thai lại 2.4. Cho con bú đúng cách Mẹ hãy chú ý cho bé ngậm vú đúng cách để bú được dễ dàng cũng như mẹ không bị đau hay nứt cổ gà. Mẹ nên cho bé bú hết từng bên vú một rồi mới chuyển sang bên kia. cách gọi sữa về nhanh sau sinh mổ 2.5. Ăn uống khoa học Một trong những cách gọi sữa về sau sinh mổ nhanh chóng là chế độ ăn uống khoa học. Những thực phẩm nhanh chóng gọi sữa về cũng như kích thích sản xuất sữa mẹ nên bổ sung hàng ngày phải kể đến các loại rau có màu xanh đậm, các loại ngũ cốc, các loại đậu (đậu xanh, đậu lăng), các loại hạt (hạnh nhân, hạt điều, óc chó), cà rốt, đu đủ, móng giò. Bên cạnh đó, các mẹ cần uống nhiều nước ấm, dùng thêm sữa đặc, sữa bầu hàng ngày. Uống nước từ các loại lá như chè vằng, gạo rang, nụ vối cũng là kinh nghiệm dân gian được áp dụng khá phổ biến nhằm giúp gọi sữa về nhiều. 2.6. Tinh thần thoải mái Các mẹ không nên thức quá khuya, nghỉ ngơi hợp lý, tránh các suy nghĩ mệt mỏi, tiêu cực, hãy để cho tâm trạng thoải mái, vui vẻ để giúp cho sữa mẹ luôn được sản xuất ổn định, tránh mất sữa.
thucuc
991
Phòng hen phế quản ở trẻ ngừa nguy cơ mắc bệnh Để phòng hen phế quản ở trẻ các bậc cha mẹ cần chú ý tới chế độ sinh hoạt và ăn uống hàng ngày. Đặc biệt, khi thời tiết chuyển mùa cần có biện pháp phòng hen phế quản để ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh. Hen phế quản là bệnh lý khá phổ biến thường gặp ở mọi đối tượng, lứa tuổi. Bệnh hen phế quản khó chữa trị dứt điểm bởi nhiều yếu tố trong đó có việc dự phòng cơn hen. Trẻ bị hen phế quản thường có triệu chứng ho, khó thở, đặc biệt về đêm gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe 1. Phòng hen phế quản ở trẻ tái phát – Trẻ bị hen phế quản không nên ăn nhiều bánh kẹo, nước ngọt, nhất là những loại có các chất hóa học. – Tránh các loại thức ăn dễ gây bị dị ứng như: tôm cua, bò gà, bột ngọt, đồ hộp, lòng trắng trứng. – Với trẻ còn bú, cần cho trẻ bú sữa mẹ để tận dụng tốt nguồn kháng thể từ mẹ, để phòng mọi bệnh tật trong đó có hen phế quản. – Với trẻ lớn hơn, cần tập cho trẻ có thói quen ăn nhiều hoa quả, đặc biệt là táo, rau tươi vì có nhiều chất antioxidants như vitamin C sẽ có lợi về nhiều mặt trong đó có phòng và chữa hen. Cần bổ sung chế độ ăn nhiều cá, có nhiều acid béo omega 3 có tác dụng làm giảm bớt các phản ứng viêm và chữa hen phế quản. Để phòng hen phế quản ở trẻ tái phát cha mẹ cần tránh cho trẻ ăn những thực phẩm dễ gây dị ứng, bổ sung nhiều rau củ quả – Tránh hít phải khói thuốc, khói bếp và các tác nhân ngoài môi trường như khói bụi, gió lạnh. Ngoài việc tuân thủ theo những cách dự phòng bệnh tái phát, người bệnh cần chú ý sử dụng đúng thuốc, đúng liều lượng và thời gian chữa trị của bác sĩ. Đồng thời tái khám định kỳ nhằm điều chỉnh loại thuốc chữa hen phế quản phù hợp. Trong trường hợp chưa mắc hen phế quản, chúng ta cần áp dụng theo những biện pháp phòng tránh sau: – Tránh tiếp xúc với các yếu tố gây dị ứng như: khói, bụi từ việc sử dụng bếp than, bếp củi hay hút thuốc lá trong nhà, nhang khói. Không nuôi chó mèo hoặc các loại vật nuôi có lông khác vì trẻ dễ hít phải các loại lông thú cũng phát sinh cơn hen. Không để những chất nặng mùi trong nhà, tránh dùng các loại thuốc xịt như nước hoa xịt phòng, thuốc xịt muỗi, côn trùng. – Duy trì không khí sạch và trong lành, mở rộng cửa sổ khi trời nóng ngột ngạt. Chỗ ngủ cần được dọn dẹp sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng, cần phơi nắng chăn, gối, nệm thường xuyên, để đảm bảo không bị ẩm ướt để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc. 2. Khi nào nghĩ đến bệnh hen? Khi có một hay nhiều hơn trong 8 dấu hiệu sau đây, bệnh nhân nên đi khám chuyên khoa Hô hấp để phát hiện sớm bệnh hen: Khi thấy các dấu hiệu nghi ngờ mắc hen phế quản, cha mẹ cần đưa bé tới bệnh viện để thăm khám – Có những cơn thở rít (nghe như tiếng huýt sáo với âm cao) khi thở ra hay những đợt thở rít khò khè tái đi tái lại. – Bị ho kéo dài và ho nặng hơn lúc đêm khuya hay lúc thức dậy. – Ðang đêm ngủ bị thức giấc vì ho hay khó thở. – Bị ho hay thở rít sau khi vận động thể lực (chạy nhảy, tập thể thao gắng sức). – Có vấn đề về hô hấp vào một mùa nào đó trong năm. – Bị ho thở rít hay nghe nặng ngực khi hít phải chất kích thích trong không khí (khói thuốc lá, khói nhang, khói than, nước hoa). – Bệnh nhân có những đợt cảm lạnh nhập vào phổi phải điều trị hơn 10 ngày mới khỏi. – Khi có những triệu chứng hô hấp thì phải dùng thuốc giãn phế quản bệnh.
thucuc
719
Những hiểu lầm về mụn rộp sinh dục (bệnh herpes sinh dục) Dùng bao cao su thì không sợ lây mụn rộp sinh dục Mụn rộp sinh dục đúng là rất dễ lây nhất qua đường tình dục. Mỗi lần ân ái với bạn tình có nhiễm virus Herpes đặc biệt là virus Herpes type 2 (HSV-2 sẽ khiến lây nhiễm virus này. Vì vậy “Áo mưa” đã được chứng minh là một phương tiện hiệu quả trong việc giảm nguy cơ lây lan HSV-2. Tuy nhiên, bao cao su không an toàn tuyệt đối vì virus có thể lây qua sự tiếp xúc da với những vùng không được bảo vệ của cơ thể. Nó cũng có thể lây nếu bao cao su của bạn chất lượng kém hoặc không phù hợp. Có thể diệt virus Herpes (mụn rộp sinh dục) bằng cồn hoặc Iốt Việc dùng các chất sát trùng mạnh ở vùng bị nhiễm herpes không thể diệt hoàn toàn virus hay khống chế sự phát triển của virus herpes. Chúng còn dễ đốt cháy da. Các chất khử trùng không chứa cồn có thể được dùng để ngăn ngừa nhiễm trùng mụn mủ. Việc uống vitamin tổng hợp hằng ngày rất có ích trong việc duy trì khả năng của hệ miễn dịch và ngăn ngừa tái phát herpes sinh dục. Bệnh herpes sinh dục (mụn rộp sinh dục) chỉ ảnh hưởng đến da Thực tế, nhiễm herpes sinh dục hay mụn rộp sinh dục là nguyên nhân phổ biến gây ra các bệnh lý phụ khoa, nam khoa. Tuy nhiên mụn rộp sinh dục nếu không điều trị loại virus herpes tồn tại sẵn có tronng cơ thể có thể tự kết hợp trong các tế bào thần kinh và xuất hiện ở bất cứ nơi nào có dây thần kinh, nên cơ quan nào cũng có thể bị tổn thương, thậm chí cả não. Những người bị herpes bẩm sinh có thể bị nhiều rối loạn chức năng hoặc thậm chí tử vong ngay khi còn nhỏ. Herpes sinh dục hay mụn rộp sinh dục có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung (ở nữ giới) và ung thư tuyến tiền liệt (ở nam giới). Chữa khỏi herpes (mụn rộp sinh dục) sẽ không bao giờ bị lại Virus Herpes (Herpes simplex) khi bị nhiễm trong cơ thể sẽ tồn tại vĩnh viễn, người bệnh phải chung sống với chúng suốt đời. Hiện tại chưa có một loại thuốc nào có thể đặc trị hay tiêu diệt vĩnh viễn loại virus này. Chúng vẫn âm thầm ẩn nấp trong cơ thể chờ khi có môi trường thuận lợi là được dịp tung hoành và gây nên các mụn rộp ở miệng và cơ quan sinh dục. Chính vì vậy mà không lạ gì khi bác sĩ đã chữa khỏi rồi nhưng sau một thời gian bạn vẫn có thể bị lại. Nhiễm virus Herpes HSV-1 thì không bị mụn rộp sinh dục Thực tế virus Herpes HSV-1 chủ yếu gây ra mụn rộp ở miệng còn Herpes HSV-2 mới chủ yếu gây ra mụn rộp ở các cơ quan sinh dục của cả nam và nữ. Tuy nhiên gần đây theo thống kê về tỷ lệ số người nhiễm HSV-1 cho thấy loại virus này có thể gây ra các mụn rộp ở cơ quan sinh dục tương tự như HSV-2. Và tỷ lệ những người nhiễm virus herpes gây các mụn rộp sinh dục cũng đã tăng lên, chứ không phải herpes chỉ xuất hiện chủ yếu ở miệng nữa. Mụn rộp sinh dục chỉ lây qua đường tình dục Hoàn toàn sai lầm. Ngược lại, virus Herpes type 1 (HSV-1), thủ phạm gây rộp môi, sẽ bị phát đi khi ho và hắt hơi. Cả HSV-1 và HSV-2 (gây mụn rộp sinh dục) đều lây lan qua những tiếp xúc trực tiếp như quan hệ tình dục, hôn, đụng chạm hay dùng chung vật dụng cá nhân như cốc uống nước, son môi, bàn chải đánh răng… Bệnh Herpes sinh dục có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng với trẻ sơ sinh khi chào đời theo kiểu đẻ thường. Nguy cơ này sẽ tăng cao nếu người mẹ bị nhiễm HSV-2 trong giai đoạn thứ ba của thai kỳ. Trong trường hợp ấy, cơ thể thai phụ thiếu các kháng thể bảo vệ nên dễ truyền virus sang con.
thucuc
723
Nổi mụn xung quanh tuyến vú có phải ung thư không? Nổi mụn xung quanh tuyến vú là triệu chứng thường gặp ở nhiều nữ giới và khiến rất nhiều phụ nữ lo sợ mình bị mắc ung thư vú. Vậy, nổi mụn xung quanh tuyến vú có phải ung thư không? 1. Nổi mụn xung quanh tuyến vú có phải ung thư không? Nổi mụn xung quanh đầu nhũ hoa (tuyến vú) có thể gặp ở nhiều nữ giới và mức độ biểu hiện có thể khác nhau ở mỗi người. Nổi mụn xung quanh tuyến vú có phải ung thư không? Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này, chủ yếu do thói quen cá nhân như mặc áo ngực quá chật, da bị kích ứng… và một số ít bị nhầm lẫn triệu chứng với ung thư vú thể viêm. Tham khảo thêm: nổi hạch ở nách có phải ung thư vú không Nổi mụn xung quanh tuyến vú xuất phát từ nhiều nguyên nhân, có thể bắt nguồn từ ung thư vú Một số nguyên nhân khiến núm vú bị nổi mụn là: Thực tế, ung thư vú thể viêm – một dạng hiếm gặp và tiến triển nhanh của bệnh ung thư vú thường bắt đầu với tình trạng đỏ, sưng tấy ở vú khiến nhiều người có cảm giác khó chịu giống như xuất hiện tình trạng nổi mụn quanh vú. 2. Cảnh giác với bệnh ung thư vú nếu bạn có những triệu chứng bất thường Ngay khi có các triệu chứng bất thường trên, bạn cần đến bệnh viện để được bác sĩ khám chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh và đưa ra hướng điều trị phù hợp. Chẩn đoán ung thư vú thường kết hợp nhiều phương pháp khác nhau như xét nghiệm gen BRCA1, BRCA2, chụp nhũ ảnh, siêu âm vú, sinh thiết tế bào… Chụp nhũ ảnh là phương pháp phổ biến trong tầm soát và chẩn đoán ung thư vú
thucuc
334
Công dụng thuốc Fipam Fipam là thuốc có chứa thành phần chính Cefepime với công dụng điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn trên cơ thể. Để dùng thuốc hiệu quả, người bệnh cần tìm hiểu một số thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng Fipam trong bài viết dưới đây. 1. Fipam là thuốc gì? Fipam có chứa thành phần chính là Cefepime ở dạng Cefepime hydroclorid 1g. Đây là một kháng sinh thuộc họ Beta lactam, nhóm Cephalosporin thế hệ IV. Hoạt tính kháng khuẩn của thuốc ở các nhóm vi khuẩn như sau:Vi khuẩn thường nhạy cảm có CMI ≤ 4mg/l bao gồm trên 90% các chủng của loài nhạy cảm với kháng sinh (S) như: Escherichia coli, Salmonella, Proteus mirabilis, Shigella, Proteus vulgaris, Citrobacter diversus, Morganella morganii; Providencia, Enterobacter, Citrobacter freundii*, Klebsiella oxytoca, Serratia; streptocoques, Streptococcus pneumoniae nhạy với penicillin; Haemophilus influenzae, Branhamella catarrhalis, Neisseria; Peptostreptococcus, staphylocoques nhạy với méticilline, Clostridium perfringens.Các vi khuẩn nhạy cảm mức độ trung bình như Pseudomonas aeruginosa.Các vi khuẩn có khả năng đề kháng (CMI > 32mg/l) như Entérocoques, staphylocoques kháng méticilline, Listeria, Pseudomonas cepacia, Clostridium difficile, Xanthomonas maltophilia, vi khuẩn kỵ khí Gram âm. 2. Chỉ định dùng thuốc Fipam Chỉ định điều trị của thuốc dựa vào hoạt tính kháng khuẩn và các tính chất dược động học của Cefepime.Ở người lớn thường chỉ định thuốc Fipam cho các trường hợp:Nhiễm khuẩn huyết và du khuẩn huyết;Nhiễm trùng tiết niệu có và không có biến chứng;Nhiễm trùng đường hô hấp dưới mắc phải tại cộng đồng và viêm phổi nặng, bệnh nhân sốt kèm theo tình trạng giảm bạch cầu đa nhân trung tính;Nhiễm trùng đường mật.Ở trẻ em, thường dùng Fipam trong điều trị:Viêm phổi, nhiễm khuẩn da và cấu trúc da;Nhiễm trùng đường tiết niệu có hoặc không có biến chứng;Nhiễm trùng huyết, viêm màng não, sốt giảm bạch cầu.Chống chỉ định sử dụng thuốc Fipam cho các trường hợp:Quá mẫn với Cefepime hoặc các kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin, Penicillin hay Beta-lactam khác.Các đối tượng nhạy cảm như bệnh nhân suy thận, phụ nữ có thai và cho con bú, trẻ em dưới 2 tháng tuổi không được sử dụng loại thuốc này. 3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Fipam Thuốc Fipam được sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch với thời gian điều trị từ 7-10 ngày.Đối với người lớn và trẻ em trên 40 kg:Nhiễm khuẩn mức độ nhẹ và trung bình: Truyền tĩnh mạch 0,5 - 1 g/12 giờ.Nhiễm khuẩn mức độ nặng: Tiêm tĩnh mạch 2 g/12 giờ.Nhiễm khuẩn mức độ đe dọa tính mạng: Tiêm tĩnh mạch 2 g/8 giờ.Đối với trẻ em dưới 40 kg:Tiêm tĩnh mạch liều 50mg/kg/8 - 12 giờ.Trẻ dưới 2 tháng tuổi:Tiêm tĩnh mạch 30 mg/kg mỗi 8 - 12 giờ. 4. Tác dụng phụ của thuốc Fipam Một số phản ứng có thể gặp khi sử dụng thuốc Fipam gồm có: Nổi mẩn, mề đay, ngứa, buồn nôn, nôn tiêu chảy, viêm đại tràng giả mạc, viêm tại chỗ tiêm truyền, nhức đầu, sốt, viêm âm đạo, ban đỏ, táo bón, đau bụng,, giãn mạch, khó thở, dị cảm, choáng váng, ngứa ở đường sinh dục, xáo trộn vị giác, nhiễm Candida miệng.Trường hợp rất hiếm gặp xảy ra như lạnh run, co giật, phản vệ.Trên đây là thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Fipam. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Fipam theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
595
Nhược điểm của trồng răng Implant và một số lưu ý bạn cần biết Để lấy lại sự tự tin cho người bị mất răng, giúp việc ăn uống trở nên dễ dàng hơn, chúng ta nên tham khảo và đi trồng răng Implant. Đây là phương pháp điều trị nha khoa hiện đại và được đánh giá cao về hiệu quả. Tuy nhiên, bệnh nhân có thể đối mặt với một số nhược điểm của trồng răng Implant nếu không lựa chọn phòng khám uy tín, chất lượng. 1. Thông tin về kỹ thuật cấy ghép - trồng răng Implant Cấy ghép Implant là hiện đang là kỹ thuật trồng răng hiện đại hàng đầu. Nha sĩ sẽ tiến hành cấy ghép chân răng giả vào xương hàm của bệnh nhân, sau đó cố định phần thân răng lên. Trước khi xác định chúng ta cần nắm được cấu tạo của một chiếc răng giả Implant. Cấu tạo của răng giả Implant gồm 3 phần, đó là trụ Implant, khớp nối Abutment và mão răng. Trong đó, phần trụ Implant được làm từ nguyên liệu titanium, đảm bảo an toàn với khoang miệng, chúng có nhiệm vụ thay thế chân răng đã mất, hỗ trợ nâng đỡ mão răng. Thông thường, giá của trụ Implant sẽ tùy thuộc vào xuất xứ của nước sản xuất, bạn có thể lựa chọn theo yêu cầu và với mức chi phí phù hợp. Phần mão răng thường làm được từ hợp kim hoặc sứ nha khoa, bên trong thiết kế rỗng ruột. Thiết kế mão răng khá tỉ mỉ từ hình dáng, màu sắc, nếu không quan sát kỹ chúng ta có thể nhầm lẫn đó là một chiếc răng thật. Để kết nối trụ và mão răng, các nha sĩ sẽ sử dụng khớp nối Abutment, phần khớp nối được làm chắc chắn và sở hữu tuổi thọ cao. Vậy trường hợp nào được khuyến khích đi cấy ghép răng Implant? Thông thường, nha sĩ sẽ khuyên các bạn sau tham khảo và sử dụng dịch vụ trồng răng Implant:Người bị mất răng, mong muốn làm răng cố định và không mài răng thật. Người bị mất răng và có nguy cơ bị tiêu xương hàm. Người mất nhiều răng, sử dụng hàm tháo lắp không đem lại hiệu quả.2. 3 nhược điểm của trồng răng Implant Trồng răng Implant được đánh giá là phương pháp thay thế răng hiện đại vẫn có một số hạn chế. Sau đây là 3 nhược điểm của trồng răng Implant bạn có thể tham khảo:Không phải trường hợp mất răng nào cũng được chỉ định cấy ghép răng Implant. Phương pháp này chỉ thực hiện với những người đủ 16 tuổi trở lên vì người dưới 16 tuổi vẫn đang phát triển xương hàm. Nếu trồng răng Implant quá sớm, tình trạng vùi Implant có thể xảy ra làm hiệu quả điều trị thấp. Các bạn có nhu cầu trồng răng Implant nên chủ động tìm hiểu trước, hỏi ý kiến bác sĩ để biết mình có phù hợp với phương pháp điều trị này không. Nếu bệnh nhân đang trong độ tuổi phát triển xương hàm hoặc sức khỏe xương hàm - răng không đảm bảo, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp điều trị khác thích hợp hơn. So với các phương pháp khác, trồng răng Implant tốn nhiều thời gian điều trị hơn. Trung bình bệnh nhân cấy ghép răng Implant phải điều trị trong 3 - 6 tháng. Một số bệnh nhân phải điều trị phục hồi trước khi tiến hành trồng răng. Sau khi trồng răng xong, người bệnh tiếp tục theo dõi ảnh hưởng và độ ổn định của răng giả. Sở dĩ, chi phí trồng răng Implant cao do đây là kỹ thuật phức tạp, nguyên vật liệu tương đối đắt. Bên cạnh đó, bệnh nhân cần thực hiện tại các phòng khám nha khoa uy tín, nơi quy tụ các nha sĩ có kinh nghiệm và kỹ năng tốt, máy móc được trang bị hiện đại. Nhìn chung, chi phí cấy ghép răng Implant sẽ tương xứng với chất lượng, các bạn nên tìm hiểu trước và chuẩn bị tốt về kinh tế.3. Một số vấn đề có thể gặp phải khi trồng răng Implant Sau khi trồng răng Implant, bạn sẽ phải đối mặt với tình trạng thức ăn thường xuyên bám ở răng thật và gây ra một số bệnh lý nha khoa. Đây không phải mà do chúng ta chưa biết cách chăm sóc răng miệng sau. Nha sĩ khuyến khích chúng ta nên sử dụng chỉ nha khoa để vệ sinh răng sau mỗi bữa ăn, đánh răng và súc miệng thật kỹ. Nhờ vậy, thức ăn sẽ được loại bỏ hoàn toàn, tuổi thọ răng Implant kéo dài đáng kể. Một số bạn bị rụng Implant, lỏng vít hoặc mẻ răng sứ, tình trạng này ảnh hưởng tới thẩm mỹ và việc ăn uống. Tốt nhất chúng ta nên lựa chọn phòng khám nha khoa uy tín để trồng răng Implant để đảm bảo tuổi thọ của răng.4. Điều kiện để trồng răng Implant an toàn, hiệu quả
medlatec
858
Các giai đoạn của u nguyên bào thần kinh ở trẻ em U nguyên bào thần kinh là bệnh lý được phát hiện ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi. Cũng như những căn bệnh ung thư khác, bệnh u nguyên bào thần kinh tiến triển qua nhiều giai đoạn khác nhau. Hiểu rõ các giai đoạn phát triển của bệnh sẽ giúp bệnh nhân u nguyên bào thần kinh được điều trị đúng phương pháp và sớm phục hồi. 1. Bệnh u nguyên bào thần kinh U nguyên bào thần kinh là khối u hình thành và phát triển ở bên trong các tế bào thần kinh không thuộc não bộ của trẻ (bao gồm cả trẻ sơ sinh cũng như trẻ nhỏ).Vị trí thường gặp của khối u là ổ bụng, tuyến thượng thận. Ngoài ra, khối u cũng có thể được tìm thấy ở những vị trí khác trong cơ thể, như cổ, ngực, tủy sống, hông chậu.Bệnh u nguyên bào thần kinh có thể được tìm thấy ở trẻ nhỏ (thường là dưới 5 tuổi) ngay khi còn trong bào thai, thông qua siêu âm thai khi thăm khám thai kỳ. Tuy nhiên, khối u chỉ thường được phát hiện khi đã lây lan và di căn sang những khu vực khác (ví dụ hạch bạch huyết). Hình ảnh khối u nguyên bào thần kinh 2. Các giai đoạn của u nguyên bào thần kinh ở trẻ em Tương tự như các bệnh khác nói chung và bệnh ung thư nói riêng, hiểu rõ từng giai đoạn và sự tiến triển của bệnh sẽ giúp bác sĩ có kế hoạch và phương pháp điều trị u nguyên bào thần kinh phù hợp với từng giai đoạn để có thể cứu sống người bệnh. Dưới đây là các giai đoạn của bệnh u nguyên bào thần kinh ở trẻ em được phân loại theo INSS và INRGSS.2.1 Các giai đoạn u nguyên bào thần kinh ở trẻ em theo INSSTheo INSS, các giai đoạn của bệnh cụ thể như sau:Giai đoạn 1: Ở giai đoạn này, phương pháp phẫu thuật có thể giúp cắt bỏ và điều trị triệt để khối u. Khi phẫu thuật, những hạch bạch huyết được loại bỏ cùng khối u có thể chứa tế bào ung thư hoặc không, trong khi đó, những hạch bạch huyết vùng lân cận khối u thì không tồn tại tế bào gây ung thư.Giai đoạn 2A: Ở giai đoạn này, phương pháp phẫu thuật không thể giúp loại bỏ khối u nguyên bào thần kinh hoàn toàn. Khối u chưa di căn sang những khu vực khác, tế bào ung thư không tồn tại ở những hạch bạch huyết vùng lân cận.Giai đoạn 2B: Ở giai đoạn này, phương pháp phẫu thuật có thể nhưng cũng không thể giúp loại bỏ khối u hoàn toàn. Khối u chưa di căn sang những khu vực khác, tuy nhiên, tế bào ung thư đã xuất hiện ở hạch bạch huyết vùng lân cận.Giai đoạn 3: Ở giai đoạn này, phương pháp phẫu thuật không thể giúp loại bỏ khối u nguyên bào thần kinh hoàn toàn. Khối u di căn sang khu vực khác gần khối u và hạch bạch huyết lân cận, tuy nhiên, khối u chưa di căn đến cơ quan khác trong cơ thể.Giai đoạn 4: Ở giai đoạn này, từ vị trí ban đầu, khối u đã di căn xa hơn đến những hạch bạch huyết ở các cơ quan khác như da, xương và tuỷ xương, gan.Giai đoạn 4S: Ở giai đoạn này, khối u tồn tại ở vị trí nguyên phát và chỉ có di căn đến những bộ phận khác bao gồm da, tủy xương hoặc gan (thường gặp đối với trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi). Rất hiếm trường hợp khối u di căn đến tủy xương. Bệnh u nguyên bào thần kinh giai đoạn 4S 2.2 Các giai đoạn u nguyên bào thần kinh ở trẻ em theo INRGSSTheo INRGSS, các giai đoạn của bệnh được dựa vào kết quả hình ảnh khối u chụp được trước khi phẫu thuật, cụ thể như sau:Giai đoạn L1: Ở giai đoạn này, khi chụp CT hoặc MRI sẽ thấy khối u chưa di căn. Những yếu tố nguy cơ cũng không xuất hiện trên kết quả hình ảnh.Giai đoạn L2: Ở giai đoạn này, khi chụp CT hoặc MRI sẽ thấy khối u chưa di căn. Tuy nhiên, những yếu tố nguy cơ đã được nhìn thấy trên kết quả hình ảnh.Giai đoạn M: Ở giai đoạn này, khối u nguyên bào thần kinh đã di căn sang các khu vực khác.Giai đoạn MS: Ở giai đoạn này, khối u đã di căn nhưng chỉ đến các bộ phận như da, tuỷ xương hoặc gan (ở trẻ dưới 18 tháng tuổi) . 3. Nguyên nhân gây bệnh u nguyên bào thần kinh ở trẻ em Cho đến nay, nguyên nhân gây bệnh u nguyên bào thần kinh vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, tương tự với các loại ung thư khác, u nguyên bào thần kinh cũng không lây truyền từ người này sang người khác.Dựa vào từng giai đoạn của bệnh u nguyên bào thần kinh ở trẻ em, các bác sĩ đưa ra kế hoạch và phương pháp điều trị thích hợp. Nếu có triệu chứng bất thường, bạn nên được thăm khám và tư vấn với bác sĩ chuyên khoa. XEM THÊM:Các phương pháp điều trị u nguyên bào thần kinh. U nguyên bào thần kinh: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị. U nguyên bào thần kinh đệm: Những điều cần biết
vinmec
938
Công dụng thuốc Macetux 100 Macetux 100 là thuốc tác dụng trên đường hô hấp, có thành phần chính là Acetylcystein, hàm lượng 100mg trong mỗi gói thuốc cốm 1g, đóng gói hộp 30 gói. Thuốc có tác dụng làm loãng đờm trong bệnh lý đường hô hấp và làm thuốc giải độc khi quá liều Paracetamol. 1. Thuốc Macetux 100 là thuốc gì? Maceux 100 thuốc biệt dược chứa hoạt chất chính là Acetylcystein với hàm lượng 500mg. Thuốc bào chế dạng cốm đóng gói 1 gam, là sản phẩm của Công ty TNHH Hasan- Dermapharm- Việt Nam.Acetylcystein là một chất tác dụng điều hòa chất nhầy bằng cách làm tan đờm. Thuốc tác động ở giai đoạn gel của niêm dịch thông qua cắt đứt cầu nối disulfur của những glycoprotein.Sau khi uống, thuốc được hấp thu nhanh ở niêm mạc đường tiêu hóa và ở gan, bị khử acetyl thành cystein, sau đó được chuyển hóa. Nồng độ đỉnh huyết tương đạt được trong khoảng 0,5 đến 1 giờ sau khi dùng liều 200mg đến 600mg. Khả dụng sinh học khi uống thấp, có thể do chuyển hóa ở thành ruột và chuyển hóa bước đầu tại gan. Ðộ thanh thải thận có thể chiếm khoảng 30% độ thanh thải toàn thân. Sau khi uống, nửa đời cuối của chất Acetylcystein toàn phần là 6,25 giờ.Acetylcystein là dẫn chất của amino acid tự nhiên N - acetyl của L - cystein. Thuốc được dùng để tiêu chất nhầy, đờm và làm thuốc giải độc khi quá liều dùng Paracetamol. Thuốc giúp giảm độ quánh của đờm trong phổi có mủ hoặc không nhờ tách đôi cầu nối disulfua trong mucoprotein giúp tạo thuận lợi để tống đờm ra ngoài nhờ phản xạ ho hoặc dẫn lưu tư thế hoặc bằng phương pháp cơ học khác.Thuốc dùng để bảo vệ chống gây độc cho các tế bào gan khi quá liều Paracetamol, nhờ duy trì hoặc khôi phục nồng độ glutathion của gan, một chất cần thiết để bất hoạt chất chuyển hóa trung gian của thuốc Paracetamol. Nhờ chuyển hóa thành cystein, thuốc kích thích gan tổng hợp glutathion và do đó, có thể bảo vệ được gan nếu bắt đầu điều trị sớm trong vòng 12 giờ sau khi quá liều Paracetamol. 2. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng thuốc Macetux 100 2.1. Chỉ định thuốc Macetux 100Thuốc Macetux 100 được sử dụng trong các bệnh lý:Giúp loãng đờm trong những bệnh lý phế quản – phổi cấp và mạn tính kèm theo có tăng tiết chất nhầy.Dùng làm thuốc giải độc khi người bệnh bị quá liều Paracetamol.2.2. Chống chỉ định thuốc Macetux 100Không dùng thuốc Macetux 100 trong các trường hợp sau đây:Quá mẫn cảm hoặc dị ứng với Acetylcystein hay với bất cứ thành phần tá dược khác của thuốc.Người có tiền sử hen (nguy cơ phản ứng co thắt phế quản với tất cả những dạng thuốc có chứa Acetylcystein). 3. Liều dùng và cách dùng thuốc Macetux 100 Cách dùng: Thuốc Macetux 100 được dùng bằng đường uống. Người bệnh cần hoà gói thuốc cốm tan hoàn toàn trong nước.Liều lượng: Tùy theo tình trạng bệnh lý, lứa tuổi, người bệnh được chỉ định liều dùng khác nhau, liều dùng theo khuyến cáo như sau:Làm loãng chất nhầy:Người lớn và trẻ trên 6 tuổi: liều dùng mỗi lần 200mg , ngày uống 3 lần.Trẻ em từ 2-6 tuổi: liều dùng mỗi lần 200 mg, ngày dùng 2 lần.Giải độc quá liều Paracetamol:Liều khởi đầu theo công thức 140mg/kg, dùng dung dịch 5%, tiếp theo mỗi 4 giờ uống 1 lần, liều dùng 70 mg/kg thể trọng, uống tổng cộng thêm 17 lần. 4. Những tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Macetux 100 Thuốc có giới hạn an toàn rộng. Tuy hiếm gặp co thắt phế quản rõ ràng ở lâm sàng, nhưng vẫn có thể xảy ra với tất cả những dạng thuốc chứa Acetylcystein.Thường gặp: Buồn nôn hoặc nôn.Ít gặp: Buồn ngủ, nhức đầu, ù tai, viêm miệng, chảy nước mũi nhiều, phát ban, mề đay.Hiếm gặp: Co thắt phế quản kèm phản ứng phản vệ toàn thân, rét run, sốt.Các cách xử trí tác dụng không mong muốn:Dùng dung dịch thuốc pha loãng có thể làm giảm khả năng gây nôn nhiều khi uống thuốc.Khi có phản ứng phản vệ, cần tiêm dưới da thuốc adrenalin (0,3 - 0,5ml dung dịch 1/1000), cho thở oxy 100%, nếu cần phải đặt nội khí quản, truyền dịch tĩnh mạch, hít thuốc chủ vận beta - adrenergic khi co thắt phế quản, tiêm tĩnh mạch hydrocortison hoặc methylprednisolon.Có thể ức chế phản ứng dị ứng quá mẫn như phát hồng ban toàn thân, ngứa, nôn, buồn nôn, chóng mặt bằng dùng thuốc kháng histamin trước. 5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Macetux 100 Người bệnh cần lưu ý các vấn đề sau trong quá trình sử dụng thuốc Macetux 100:Khi người bệnh có nguy cơ phát hen, có tiền sử dị ứng cần thông báo trước cho bác sĩ để được tư vấn dùng thuốc Macetux 100.Khi điều trị với thuốc có thể xuất hiện nhiều đờm loãng ở các phế quản, cần phải hút đờm ra để thông thoáng đường phế quản nếu người bệnh giảm khả năng ho.Phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú cần có chỉ định từ bác sĩ khi sử dụng thuốc Macetux 100.Thuốc Macetux 100 có thành phần chính là Acetylcystein, dùng để loãng đờm trong bệnh phế quản – phổi có tăng tiết chất nhầy và giải độc khi quá liều Paracetamol. Macetux 100 là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà.
vinmec
962
Thuốc trị mụn đầu đen: lựa chọn nào an toàn và hiệu quả? Mụn đầu đen là nỗi ám ảnh, lo lắng của không ít người bởi chúng thường xuất hiện phổ biến tại vùng mặt và đòi hỏi thời gian dài mới có thể trị dứt điểm. Việc lựa chọn thuốc trị mụn đầu đen có thành phần phù hợp, mang lại hiệu quả cao là mong muốn của nhiều người. 1. Mụn đầu đen và những kiến thức cơ bản Trước khi tìm hiểu về thuốc trị mụn đầu đen, hãy cùng xác định một số thông tin chính về loại mụn này. Theo đó, đây là dạng mụn có kích thước nhỏ, thường ẩn dưới da và có nhân bên trong. Tuy nhiên, khác với mụn bọc hay mụn mủ, mụn đầu đen thường không gây đau sưng mà chỉ khiến da sần sùi và cảm giác cộm cứng khi chạm tay vào. Chúng có thể xuất hiện ở rất nhiều vùng cơ thể, chẳng hạn mặt, lưng, ngực,... song vị trí phổ biến nhất là trên mặt, tập trung ở trán, má hoặc mũi. Cơ chế hình thành của mụn đầu đen cũng như nhiều loại mụn khác, đó là do lỗ chân lông bị bít tắc, các tế bào chết, vi khuẩn hình thành gây mụn và khi tiếp xúc với không khí, chúng bị oxy hóa, trở nên cứng và đen như thường thấy. Mặc dù như trên đã nói, so với mụn mủ hay mụn bọc, mụn đầu đen không gây đau và nếu việc điều trị đúng cách, có thể sẽ khắc phục triệt để. Tuy nhiên, nếu không thực hiện đúng cách, mụn sẽ trở nên rất dai dẳng, tái đi tái lại, thậm chí còn trở nên tổn thương, viêm nhiễm, có thể chuyển thành mụn bọc, mụn mủ và gây sẹo.2. Các nguyên nhân chính gây nên mụn đầu đen Một số nguyên nhân sau đây được xem là gây ra hiện tượng mụn đầu đen ở nhiều người. Sự hoạt động mạnh của tuyến bã nhờn Vốn dĩ việc tiết ra chất dầu là hoạt động tự nhiên của cơ thể, không chỉ khiến da mềm mại hơn mà còn tạo một lớp phủ để chống lại vi khuẩn, nấm,... Tuy nhiên, ở không ít người, đặc biệt những nước có khí hậu nóng ẩm như Việt Nam, tuyến bã nhờn hoạt động mạnh, tiết nhiều, khiến lỗ chân lông trở nên to hơn, da luôn bóng dầu. Chúng còn gây bít tắc các lỗ chân lông, tích tụ tế bào chết và vi khuẩn bên trong tạo thành mụn. Ăn uống thiếu lành mạnh Các chất cay nóng, dầu mỡ, nước ngọt,... là những yếu tố có thể kích thích hoạt động của lỗ chân lông. Thậm chí, với nhiều người, sữa hoặc các chế phẩm từ sữa cũng có thể gây hiện tượng này. Uống không đủ nước Nước có thể giúp thúc đẩy quá trình thải độc của cơ thể, hỗ trợ hạn chế tình trạng bít tắc ở lỗ chân lông. Khi chúng ta uống ít nước, có thể khiến việc đào thải không hiệu quả, dễ gây nên mụn. Việc nghỉ ngơi, sinh hoạt bất hợp lý Một số hiện tượng sau có thể khiến cho mụn nổi nhiều, đó là:Tinh thần và thể chất căng thẳng, giấc ngủ không ngon, không sâu có thể khiến cortisol tăng lên, thúc đẩy hoạt động của tuyến bã nhờn... không sạch sẽ, không tẩy trang da mặt sạch. Nặn mụn không đúng cách, chà xát mạnh. Lạm dụng thuốc Một số thuốc steroid có thể kích thích việc nổi mụn đầu đen. Cơ địa da dầu Người có làn da dầu bao giờ cũng có nguy cơ nổi mụn và mụn dai dẳng. Tuổi tác hoặc sự thay đổi nội tiết tố Tuổi dậy thì hoặc thời kỳ kinh nguyệt, khi mang thai, sử dụng thuốc tránh thai đều khiến dễ nổi mụn. Một số nguyên nhân khác, chẳng hạn như: mỹ phẩm, buồng trứng đa nang hoặc tiền mãn kinh cũng có thể thúc đẩy mụn bùng phát.3. Thuốc trị mụn đầu đen hiệu quả Lựa chọn được cách trị mụn đầu đen hiệu quả là điều hẳn nhiều người mong muốn. Theo đó, bạn có thể áp dụng:Cách trị mụn mà không cần bác sĩ kê đơn Thực hiện qua việc sử dụng các loại mỹ phẩm phù hợp với tình trạng. Trong đó, nên chú trọng:Tẩy trang, làm sạch mặt bằng nước tẩy trang, sữa rửa mặt phù hợp. Định kỳ tẩy da chết, dùng serum, kem bôi chứa các hoạt chất như: axit beta-hydroxy, axit salicylic, benzoyl peroxide,... để làm sạch sâu tận lỗ chân lông, giảm nhờn, ngăn sự bít tắc, hình thành nhân mụn. Lấy nhân mụn đúng cách, đảm bảo vệ sinh. Theo phương pháp kê đơn Khi đã sử dụng các phương pháp không kê đơn nhưng hiệu quả mang lại không cao, bạn có thể cần tìm tới bác sĩ để được chỉ định, tránh để mụn lây lan hoặc gây tổn thương, sẹo. Các loại thuốc trị mụn đầu đen được dùng thường là mang tới tác dụng kiểm soát, hạn chế sản xuất bã nhờn, giảm sưng, hạn chế tình trạng nhiễm trùng. Cụ thể:Retinoids: dạng bôi hoặc uống. Chúng sẽ khiến da nhạy cảm với ánh nắng hơn nên cần che chắn, bảo vệ kỹ càng. Ở dạng uống, chúng cần được kiểm soát bởi bác sĩ vì có thể gây tác dụng phụ với gan, thận. Thuốc kháng sinh: khiến cho vi khuẩn bị tiêu diệt, đồng thời, khắc phục tình trạng viêm hoặc mẩn đỏ. Axit azelaic: là thành phần có tính kháng khuẩn cao song lại cũng có thể khiến da đỏ, kích ứng nhẹ. Thuốc kháng androgen hoặc thuốc tác động tới hormone: có thể được cân nhắc sử dụng tùy trường hợp.4... Hạn chế việc da tiết nhiều dầu bằng cách: sử dụng sản phẩm chăm sóc da có độ p
medlatec
998
Công dụng thuốc Duradolol Duradolol là thuốc được chỉ định điều trị các cơn đau từ trung bình đến nặng. Để sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng Duradolol. 1. Duradolol là thuốc gì? Duradolol thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không Steroid, điều trị gút và các bệnh xương khớp. Thuốc Duradolol được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên và hộp 10 vỉ x 10 viên.Thuốc Duradolol chứa các thành phần sau:Paracetamol 325mg;Tramadol hydrochlorid 37,5mg;Các tá dược vừa đủ hàm lượng thuốc.Tramadol và Paracetamol là thuốc giảm đau trung ương. Cơ chế tác dụng của Tramadol là liên kết của chất gốc và chất chuyển hóa hoạt tính (M1) với thụ thể Mu-opioid receptor, ức chế nhẹ tái hấp thu của norepinephrine và serotonin. Còn cơ chế và vị trí tác động giảm đau chính xác của Paracetamol chưa xác định rõ ràng. 2. Liều lượng, cách sử dụng thuốc Duradolol Cách dùng thuốc Duradolol:Thuốc Duradolol có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.Uống thuốc với một cốc nước đầy để tăng công dụng điều trị.Liều Duradolol ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:Liều Duradolol tối đa là 1 - 2 viên mỗi 4 đến 6 giờ, không sử dụng quá 8 viên trong 1 ngày.Liều dùng Duradolol trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Duradolol cụ thể sẽ tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Duradolol phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. 4. Chống chỉ định dùng thuốc Duradolol Không sử dụng thuốc Duradolol cho các đối tượng sau:Người mẫn cảm với Duradolol hoặc bất kỳ thành phần nào có trong thuốc;Phụ nữ cho con bú;Trẻ nhỏ dưới 12 tuổi. 5. Tương tác thuốc Có thể xảy ra tương tác khi sử dụng Duradolol với các thuốc sau:Dùng đồng thời với các thuốc ức chế MAO và tái hấp thu serotonin có thể làm tăng nguy cơ xảy ra các phản ứng phụ, bao gồm chứng co giật và hội chứng serotonin;Sử dụng với Carbamazepine làm tăng sự chuyển hóa Tramadol hydrochlorid;Làm tăng hàm lượng Tramadol khi sử dụng đồng thời với Quinidine. Kết quả lâm sàng của tương tác này hiện không rõ ràng;Dùng với các chất thuộc nhóm Warfarin làm tăng thời gian đông máu ngoại lai ở một số bệnh nhân;Các chất ức chế CYP2D6 như Paroxetine, Fluoxetine và Amitriptylin có thể làm hạn chế chuyển hóa hoạt chất Tramadol hydrochlorid;Để tránh tình trạng tương tác, trước khi được kê đơn Duradolol thì người bệnh nên thông báo với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm các loại vitamin, thảo dược, thực phẩm chức năng. 6. Tác dụng phụ của thuốc Duradolol Các tác dụng phụ của thuốc Duradolol thường xảy ra nhất trên hệ thần kinh trung ương và tiêu hóa, như buồn nôn/ nôn, hoa mắt, chóng mặt, buồn ngủ.Một số tác dụng phụ sau đây cũng có thể xảy ra, tuy nhiên ít thường xuyên hơn:Toàn thân: Suy nhược cơ thể, mệt mỏi, xúc động mạnh;Hệ thần kinh trung ương và ngoại biên: Đau đầu, rùng mình;Hệ tiêu hóa: Táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, khó tiêu, đau bụng, khô miệng;Rối loạn tâm thần: Lo lắng, nhầm lẫn, kích thích, mất ngủ, bồn chồn;Da và mô mềm: Phát ban, ngứa, tăng tiết mồ hôi.Các tác dụng phụ hiếm gặp liên quan đến thuốc Duradolol gồm có:Toàn thân: Đau tức ngực, rét run, ngất, hội chứng cai thuốc;Tim mạch: Tăng hoặc tụt huyết áp;Hệ thần kinh trung ương và ngoại biên: Mất thăng bằng, co giật, đau nửa đầu, co cơ, dị cảm, thẫn thờ, chóng mặt;Hệ tiêu hóa: Đi ngoài phân đen do xuất huyết tiêu hóa, phù lưỡi, khó nuốt;Rối loạn về tai và tiền đình: Ù tai;Tim mạch: Loạn nhịp tim, mạch nhanh, đánh trống ngực;Gan và mật: Các xét nghiệm gan, mật bất bình thường;Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Chán ăn, giảm cân;Rối loạn tâm thần: Mất ý thức, trầm cảm, tâm trạng bất ổn, xuất hiện ảo giác, gặp ác mộng, ý nghĩ dị thường;Các tác dụng phụ khác: Thiếu máu, khó thở, Albumin niệu, rối loạn tiểu tiện, bí tiểu, tầm nhìn hạn chế.Các tác dụng phụ khác trước giai đoạn thử nghiệm lâm sàng và sau khi đã lưu hành trên thị trường:Tăng huyết áp thế đứng;Phản ứng dị ứng như sốc phản vệ, nổi mề đay, hội chứng Stevens-Johnson;Rối loạn chức năng nhận thức;Viêm gan;Nồng độ Creatinine tăng cao;Hội chứng serotonin như sốt, kích thích, run rẩy, căng thẳng lo âu.Để phòng ngừa các tác dụng phụ nguy hiểm, trong quá trình điều trị, nếu xuất hiện bất cứ biểu hiện bất thường nào nghi ngờ do sử dụng thuốc Duradolol thì người bệnh cần thông báo với bác sĩ điều trị để có hướng xử trí kịp thời. 6. Chú ý đề phòng khi sử dụng thuốc Duradolol Trong quá trình điều trị với Duradolol, cần thận trọng trong các trường hợp sau:Thận trọng khi sử dụng Duradolol với các thuốc SSRI (ức chế tái hấp thu serotonin), TCA (các hợp chất 3 vòng), Opioid, IMAO, thuốc an thần hay các thuốc làm giảm ngưỡng co giật vì có nguy cơ gây co giật. Bệnh nhân bị động kinh, có tiền sử hay nguy cơ co giật cũng cần lưu ý thận trọng;Thận trọng khi sử dụng Duradolol cho những bệnh nhân có nguy cơ suy hô hấp hay dùng liều cao Duradolol với thuốc tê, thuốc mê, rượu;Thận trọng khi sử dụng Duradolol đồng thời với các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương như rượu, Opioid, thuốc tê, thuốc mê, thuốc ngủ và thuốc an thần; bệnh nhân bị tăng áp lực nội sọ hay chấn thương đầu; người nghiện thuốc phiện, nghiện rượu mạn tính;Với những bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút, khuyến cáo dùng liều Duradolol không quá 2 viên cho mỗi 12 giờ;Không dùng quá liều Duradolol đã được chỉ định;Không dùng Duradolol với các thuốc chứa Paracetamol hay Tramadol hydrochlorid.Bài viết đã cung cấp thông tin thuốc Duradolol là thuốc gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Duradolol theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
1,086
Hạt xơ dây thanh quản chữa như thế nào? Hạt xơ dây thanh quản là bệnh lành tính tuy nhiên nếu không chữa trị bệnh đúng cách, bệnh có thể tiến triển gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Vậy hạt xơ dây thanh quản chữa như thế nào hiệu quả? Hạt xơ dây thanh gây ảnh hưởng gì? Không chỉ ảnh hưởng đến giọng nói giao tiếp hàng ngày mà hạt xơ dây thanh còn mang đến một số tác hại như: Vỡ giọng Trong thời gian mới phát bệnh, giọng nói của người bệnh đã bị ảnh hưởng bời hạt xơ dây thanh. Giọng sẽ bị vỡ gây khó khăn khi nói, phát âm thấp nhưng không có sự biến đổi. Tình trạng này kéo dài mà không có biện pháp khắc phục sẽ dẫn đến khàn tiếng. Khàn giọng Hạt xơ dây thanh quản là bệnh lành tính tuy nhiên người bệnh không nên chủ quan cần được chữa trị đúng cách tránh gây ảnh hưởng đến giọng nói Khi hạt xơ dây thanh phát triển tương đối to, giọng nói sẽ bị thay đổi rõ rệt, từ khàn giọng gián đoạn chuyển sang tính liên tục. Người bệnh khó có thể hát, nói to hay lên cao giọng. Tình trạng này gây ảnh hưởng không nhỏ đến công việc, đặc biệt là những người thường phải dùng giọng nói như ca sĩ, diễn giả, người dẫn chương trình… Mất giọng Khi bệnh hạt xơ dây thanh phát triển tương đối nặng, tình trạng khàn giọng kéo dài có khả năng khiến người bệnh bị mất giọng nói. Bệnh nhân không thể nói chuyện, giao tiếp hay giao lưu với người khác. Công việc, học tập và cuộc sống bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Máu trong đờm, cổ mọc hạch Bệnh hạt xơ dây thanh càng kéo dài thì tính chất nguy hiểm càng tăng cao. Ở một số trường hợp xuất hiện tình trạng máu dính trong đờm, cổ mọc hạch nhiều dần lên. Sưng họng Hạt xơ dây thanh càng phát triển to thì họng càng sưng to, gây ảnh hưởng đến việc ăn uống. Hạt xơ dây thanh càng phát triển to thì họng càng sưng to, gây ảnh hưởng đến việc ăn uống. Khi người bệnh nuốt thức ăn sẽ thấy đau rõ rệt, nuốt vướng. Nếu trẻ nhỏ bị hạt xơ dây thanh sẻ dẫn đến biếng ăn, chán ăn, khiến trẻ bị suy nhược, suy dinh dưỡng, phát triển kém. Hạt xơ dây thanh quản chữa như thế nào? Để biết hạt xơ dây thanh quản chữa như thế nào hiệu quả, người bệnh cần đến  bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chẩn đoán và chỉ định phương pháp chữa trị đúng. Tùy từng đối tượng bệnh nhân, mức độ tiến triển bệnh, người bệnh có hạt xơ dây thanh quản có thể  được chỉ định chữa trị bằng các biện pháp sau: Dùng thuốc chữa hạt xơ dây thanh Trong trường hợp mới mắc bệnh, kích thước hạt xơ còn nhỏ và triệu chứng bệnh nhẹ thì người bệnh được chỉ định điều trị bằng phương pháp bảo tồn. Các loại thuốc kháng viêm, giảm sưng phù nề,… Thăm khám để được bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán và điều trị kịp thời hiệu quả Bên cạnh đó, người bệnh cần tạm ngưng nói để thanh quản được nghỉ ngơi. Sau đó, cần luyện giọng đúng cách để giúp lấy hơi, phát âm tốt hơn, giảm cường năng thanh quản, giảm lực va đập dây thanh khiến điểm tiếp xúc dây thanh mất đi. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ giúp giảm các triệu chứng mà không thể giải quyết tận gốc hạt xơ. Bệnh rất dễ tái phát sau này. Phẫu thuật chữa hạt xơ dây thanh Khi kích thước hạt xơ to, ảnh hưởng lớn đến việc phát âm và điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả thì phương pháp phẫu thuật được chỉ định. Chủ yếu là gây tê tại chỗ soi gián tiếp hoặc sử dụng laser để loại bỏ hạt xơ. Sau phẫu thuật hạt xơ dây thanh thì chứng khản tiếng vẫn có thể tái phát nên bệnh nhân cần hạn chế nói trong một thời gian. Biện pháp này để thanh quản được phục hồi tốt hơn. Trường hợp phải thường xuyên nói nhiều, người bệnh nên sử dụng các thiết bị trợ âm nhằm khuếch đại tiếng.  
thucuc
750
Phương pháp trồng răng hàm bị sâu Răng hàm bị sâu nên được điều trị sớm. Nếu không thể bảo tồn, bắt buộc phải nhổ bỏ thì cần nhanh chóng trồng lại răng hàm để tránh gặp phải những hậu quả nghiêm trọng. Vậy trồng răng hàm bị sâu bằng cách nào? 1. Vai trò quan trọng của răng hàm- Một người trưởng thành thường có khoảng 16 đến 20 chiếc răng hàm, trẻ nhỏ dưới 18 tháng tuổi thì thường có khoảng 8 chiếc răng hàm sữa. Có thể phân loại răng hàm thành 2 nhóm là răng hàm nhỏ và răng hàm lớn:+ Răng hàm nhỏ ở vị trí số 4 và số 5 trên cung hàm. + Răng hàm lớn là những răng hàm ở vị trí số 6, 7, 8 nằm ở phía trong cùng của hàm. - Răng hàm rất to khỏe, là nhóm răng có số lượng nhiều nhất và đảm nhiệm nhiều vai trò quan trọng như sau: + Nhai và nghiền nát thức ăn: Diện tích bề mặt răng hàm lớn nên có thể dễ dàng nghiền nát thức ăn. Thức ăn đã được nghiền nát sẽ giúp giảm áp lực cho hệ thống tiêu hóa. Răng số 8 ít có khả năng nhai hơn so với răng số 6 và 7. Nếu răng này bị mọc lệch, cần nhổ bỏ. Khi thiếu răng số 8, quá trình nhai và nghiền thức ăn cũng không bị ảnh hưởng nghiêm trọng. + Chức năng phát âm: Khi phát âm, chúng ta cần kết hợp răng, lưỡi và vòm họng. Do đó, răng cũng có khả năng giúp cho bạn phát âm rõ ràng, chính xác. Tuy rằng, răng cửa là nhóm răng chính đảm nhiệm chức năng này, nhưng cũng không thể phủ nhận được vai trò của răng hàm trong quá trình phát âm. Nếu mất răng hàm, trong khoang miệng sẽ có những khoảng trống và khiến bạn phát âm khó hơn. Với một số người có răng hàm bị mọc lệch thì luồng hơi từ khoang miệng đẩy ra cũng có thể tạo nên những âm thanh không rõ và khó nghe hơn bình thường. + Chức năng thẩm mỹ: Răng hàm giúp 2 bên má của chúng ta đầy đặn hơn và khuôn mặt cũng sẽ cân đối, hài hòa hơn. 2. Nguyên nhân làm răng hàm bị sâu- Răng hàm bị sâu có thể gây ra những biểu hiện như sau: + Thấy lỗ sâu trên các bề mặt của răng. + Buốt răng, nhất là khi bị kích thích bởi những loại đồ ăn quá nóng hoặc quá lạnh. + Hôi miệng do vi khuẩn tích tụ trong lỗ sâu răng. + Đau răng khi ăn nhai hoặc bị tác động vật lý. - Nguyên nhân gây sâu răng hàm+ Do vệ sinh răng miệng chưa đúng cách, lười vệ sinh răng miệng đều đặn khiến cho vi khuẩn dễ dàng bị tích tụ bởi những mảng bám trên răng. + Ăn đồ ngọt, nhất là các loại bánh kẹo, các loại nước ngọt có gas,... cũng tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây mòn men răng khiến răng dễ bị sâu. + Viêm, tụt lợi gây lộ cổ chân răng và khiến răng dễ dàng bị vi khuẩn xâm nhập, dẫn tới sâu răng. + Do một số nguyên nhân khác chẳng hạn như bệnh trào ngược dạ dày thực quản. Khi bị trào ngược dạ dày thực quản, răng thường xuyên phải tiếp xúc với axit dạ dày và dễ bị ăn mòn, dẫn đến sâu răng.3. Các mức độ răng hàm bị sâu Tình trạng sâu răng hàm có thể chia thành nhiều cấp độ như sau:- Sâu men răng: Thường gặp ở phần hố, rãnh mặt nhai của răng hàm. Khi quan sát bằng mắt thường sẽ thấy men răng chuyển sang màu nâu vàng. - Sâu ngà răng: Khi tình trạng tổn thương ở men răng không được khắc phục kịp thời, có thể gây ảnh hưởng đến lớp ngà răng. Khi bị sâu ngà răng, bệnh nhân thường bị đau mỗi khi nhai thức ăn quá lạnh, đồ ăn chua hoặc đồ ngọt,... - Viêm tủy, chết tủy răng: Đây là mức độ sâu răng nghiêm trọng nhất. Lúc này, những tổn thương đã ăn sâu vào tủy khiến người bệnh thường xuyên đau nhức, dù không có những tác động kích thích từ bên ngoài. Bên cạnh đó, hơi thở của người bệnh cũng sẽ có mùi hôi đặc trưng. 4. Trồng răng hàm bị sâu bằng cách nào tốt nhất? Hiện nay, có 3 phương pháp trồng răng phổ biến như sau: - Trồng răng giả hàm tháo lắp: Người bệnh sẽ được thiết kế hàm răng giả dựa trên kích thước như răng thật. Phương pháp đeo hàm răng giả có ưu điểm là thực hiện trong thời gian ngắn, tiết kiệm chi phí, dễ tháo lắp và vệ sinh sau mỗi lần dùng. Tuy nhiên, mặt hạn chế của phương pháp này là không thể phòng tránh được biến chứng tiêu xương, có thể gây đau hoặc sưng nướu, không chắc chắn như răng thật và chỉ hỗ trợ một phần sức nhai của răng,... - Phương pháp làm cầu răng sứ: Bác sĩ sẽ mài hai răng bên cạnh để làm trụ và sau đó, chụp sứ lên 2 răng này để đỡ cho răng hàm đã bị mất. Phương pháp này chỉ được thực hiện nếu 2 răng bên cạnh răng bị mất đảm bảo chắc khỏe. Quá trình thực hiện cũng đơn giản, đảm bảo thẩm mỹ và không quá tốn kém, tuy nhiên vẫn có thể xảy ra biến chứng tiêu xương hàm. - Phương pháp cấy ghép Implant: Đây là phương pháp trồng răng hàm bị sâu tốt nhất hiện nay vì có nhiều ưu điểm như sau: + Đảm bảo phục hồi hoàn toàn chức năng nhai. + Đảm bảo tính thẩm mỹ. + Phòng ngừa biến chứng tiêu xương hàm. Tuy nhiên, phương pháp này cần nhiều thời gian thực hiện, chi phí cao hơn so với những phương pháp còn lại. Đặc biệt trồng răng Implant cần được thực hiện bởi các bác sĩ có tay nghề cao và trên những máy móc, thiết bị hiện đại. Tuy vào nhiều yếu tố như độ tuổi, khả năng phục hồi, khả năng tài chính,... bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên về phương pháp trồng răng tốt và phù hợp nhất với bạn. 5. Quy trình cấy ghép implant răng hàm Quy trình cấy ghép implant răng hàm được diễn ra như sau: - Bước 1: Thăm khám răng miệng tổng quát, chụp X-quang để nhận biết rõ cấu trúc xương hàm. Nếu có bệnh lý về răng miệng thì cần phải điều trị triệt để. - Bước 2: Tiến hành cấy trụ Implant. Thông thường cắm 1 trụ implant sẽ cần khoảng 20-30 phút. - Bước 3: Lấy dấu hàm và chế tác mão răng sứ sau khoảng 2 đến 3 ghép trụ. - Bước 4: Thăm khám định kỳ sau khi cấy ghép implant. - Bước 5: Gắn mão răng sứ cố định qua khớp nối abutment. Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ thực hiện trồng răng hàm bị sâu, có thể lựa chọn Hệ thống nha khoa Med
medlatec
1,203
Dọa sảy thai và sảy thai thực sự Khi có thai cần ăn uống đủ chất dinh dưỡng, làm việc, nghỉ ngơi hợp lý, khám theo dõi thai định kỳ, uống bổ sung viên sắt và axit folic theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo sức khỏe cho người mẹ và sự phát triển của thai nhi. Cần chú ý dấu hiệu dọa sảy thai Dọa sảy thai (động thai) thường gặp ở những tuần lễ đầu của thai kỳ. Nguyên nhân có thể là sự bất thường về nhiễm sắc thể, bất đồng nhóm máu giữa mẹ và thai, một số bệnh của mẹ như: sốt cao, suy tim, bệnh thận mạn tính, mất cân bằng nội tiết, các bệnh về tử cung (viêm nhiễm cổ tử cung, u tử cung, ung thư cổ tử cung, tử cung co rút khác thường), thai phụ bị suy nhược, làm việc quá sức, chế độ nghỉ ngơi không hợp lí, ăn uống thiếu dưỡng chất,... Dấu hiệu đầu tiên là đau bụng, thai phụ cảm thấy hơi đau tức ở bụng dưới và mỏi ở vùng thắt lưng, có thể có ít dịch màu hồng nhạt hoặc vài giọt máu chảy ra ở âm đạo... Các triệu chứng phân biệt dọa sảy thai và sảy thai thực sự Dọa sảy thai: Thường có xuất huyết âm đạo và đau bụng. Thai nhi vẫn còn sống và chưa bị đẩy ra khỏi buồng tử cung. Sảy thai: Thai nhi đã chết và đang được đẩy ra ngoài. Có thể là sảy thai hoàn toàn và không hoàn toàn. - Sảy thai hoàn toàn là toàn bộ thai nhi và nhau thai cùng bị tống ra một lúc, bụng hết đau nhưng máu vẫn có thể tiếp tục rỉ ra như kinh nguyệt. - Sảy thai không hoàn toàn là một phần của thai và nhau thai vẫn còn trong tử cung. Bụng bớt đau hơn nhưng máu âm đạo vẫn chảy liên tục, thậm chí có thể bị băng huyết. Cần làm gì khi có dấu hiệu doạ sảy thai? Nếu đã điều trị tích cực mà vẫn ra huyết nhiều hoặc đau bụng nhiều hơn, các bác sĩ sẽ có biện pháp chẩn đoán chính xác tình trạng thai và có quyết định phù hợp. Người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định điều trị và hướng dẫn chăm sóc của bác sĩ chuyên khoa. Phụ nữ nếu đã bị sảy thai cần khám toàn diện cũng như được tư vấn cẩn thận trước khi mang thailần sau.
medlatec
419
Những điều cần biết về hở van tim ba lá Hở van tim ba lá là tình trạng van ba lá đóng không chặt khiến máu chảy ngược vào buồng tâm nhĩ. Nếu không được can thiệp điều trị đúng cách, bệnh có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như suy tim, rung tâm nhĩ, xơ gan,… 1. Hiểu về bệnh hở van ba lá Hở van ba lá là tình trạng van ba lá không thể đóng chặt hoàn toàn, gây trào ngược máu vào tâm nhĩ phải trong quá trình co bóp. Lúc này tim cần làm việc với tần suất cao hơn để bù lại lượng máu bị thiếu và dần trở nên yếu. Hở van ba lá được chia thành 4 mức độ từ khởi phát đến nghiêm trọng: – Hở 1/4: Mức độ nhẹ nhất của bệnh lý này. Người bệnh không có biểu hiện cụ thể và thường không cần điều trị. Ở giai đoạn này, bệnh tương đối lành tính. – Hở 2/4: Bệnh diễn tiến ở mức độ trung bình. Người bệnh thường chưa cần điều trị nhưng phải tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để theo dõi và có phác đồ điều trị phù hợp nếu có tiến triển nặng. – Hở 3/4: Bệnh nhân bắt đầu có những biểu hiện rõ rệt như khó thở, hụt hơi, mệt mỏi. Bệnh nhân ở giai đoạn này có thể được điều trị thông qua phương pháp nội khoa hoặc ngoại khoa, tùy theo tình trạng của từng người bệnh. – Hở 4/4: Giai đoạn nghiêm trọng của bệnh. Bệnh nhân hở van ba lá 4/4 có các triệu chứng như thường xuyên khó thở, đau ngực dữ dội, chóng mặt,… Các hoạt động sinh hoạt, làm việc ngày thường bị ảnh hưởng. Hở van ba lá gây trào ngược máu vào tâm nhĩ phải Hở van ba lá gây trào ngược máu vào tâm nhĩ phải 2. Dấu hiệu “cảnh báo” bệnh hở van tim ba lá Ở giai đoạn khởi phát, người bệnh thường không nhận thấy những biểu hiện cụ thể. Người phát hiện bệnh sớm thường là những người đi khám sức khỏe định kỳ hoặc đi khám và điều trị các bệnh lý khác. Các triệu chứng chỉ xuất hiện khi bệnh ở mức trung bình và rõ ràng hơn khi ở giai đoạn nặng, bao gồm: – Tim đập nhanh đột ngột. – Đau tức ngực. Cơn đau xuất hiện ngày càng dữ dội sau thời gian dài. – Khó thở khi làm việc nặng hoặc nằm ngủ. – Chóng mặt, mệt mỏi. – Sưng bàn chân, phù toàn thân. Tuy nhiên, bạn nên có những nhận thức đúng về tính trạng sức khỏe của mình trước khi bệnh diễn tiến nặng. Phát hiện hở van tim ba lá ngay từ tại giai đoạn đầu với những phương pháp sau: – Siêu âm tim: Phát hiện hở van ba lá ngay từ mức độ nhẹ. – Chụp cộng hưởng từ MRI tim: Đây là phương pháp hiện đại, giúp đánh giá chính xác kích thước và chức năng van 3 lá. – Chụp X-quang ngực: Kiểm tra hình ảnh tĩnh mạch chủ, nhĩ phải lớn hoặc tràn dịch màng phổi. Người bị hở van ba lá có các triệu chứng như đau tức ngực, khó thở Người bị hở van ba lá có các triệu chứng như đau tức ngực, khó thở 3. Hở van ba lá do đâu? Hở van ba lá có thể do bẩm sinh hoặc do các bệnh lý khác gây nên. Bệnh nhân dị tật tim bẩm sinh như hẹp van động mạch chủ, dị tật Ebstein,…có nguy cơ cao bị hở van ba lá. Bệnh cũng có thể hình thành do cấu tạo van tim bất thường, vị trí van tim thấp hơn trong tâm thất phải. Ngoài các nguyên nhân bẩm sinh, một số bệnh lý có thể gây nên tình trạng van 3 lá giãn hở bạn cần chú ý gồm: – Hội chứng carcinoid: Các khối u bắt nguồn từ một vị trí trên cơ thể và lan dần ra các bộ phận khác, trong đó có van tim 3 lá và van động mạch phổi. – Chấn thương vùng ngực: Van 3 lá cũng có khả năng bị tổn thương sau các chấn thương, va chạm mạnh tại vùng ngực. – Van động mạch phổi hẹp và biến dạng: Đây là tình trạng van động mạch phổi mở không đủ rộng, làm chậm quá trình lưu thông máu từ tâm thất phải đến động mạch phổi, gây tổn thương cho van 3 lá. – Biến chứng thấp khớp: Bệnh nhân sốt thấp khớp nếu không được điều trị đúng, sẽ gây nên các biến chứng nghiêm trọng như hỏng van tim, hở van ba lá. Bên cạnh đó, hở van ba lá có thể được hình thành do hội chứng Marfan, thoái hóa myxomatous vô căn. Hở van ba lá có thể do bẩm sinh hoặc hình thành từ các bệnh lý khác 4. Điều trị hở van ba lá bằng phương pháp nội khoa và ngoại khoa Việc điều trị bệnh hở van ba lá thường phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng và triệu chứng của người bệnh. Trong một số trường hợp nhẹ, không có triệu chứng rõ ràng hoặc triệu chứng nhẹ, bác sĩ có thể theo dõi tình trạng mà không cần can thiệp xử lý. Tuy nhiên, nếu bệnh gây ra các triệu chứng nghiêm trọng hoặc tình trạng sức khỏe tổng quát bị ảnh hưởng, bạn cần đến bệnh viện để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và điều trị kịp thời. 4.1. Sử dụng thuốc cải thiện triệu chứng hở van tim ba lá Sử dụng thuốc là phương pháp ngăn ngừa bệnh phát triển nặng hơn, cải thiện các triệu chứng ảnh hưởng đến sức khỏe và hoạt động của người bệnh. Bệnh nhân cần thực hiện theo đúng phác đồ điều trị của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý thay đổi liều lượng hoặc sử dụng thuốc không có trong đơn. Tránh tình trạng không đạt hiệu quả điều trị như mong muốn hoặc xảy ra hậu quả xấu tới sức khỏe. Điều trị bằng thuốc giúp ngăn ngừa bệnh phát triển nặng hơn Điều trị bằng thuốc giúp ngăn ngừa bệnh phát triển nặng hơn 4.2. Phẫu thuật thay tim trong điều trị hở van tim ba lá Phẫu thuật sửa, thay tim là biện pháp cuối cùng được các bác sĩ đưa ra nếu tình trạng bệnh không giảm sau khi đã điều trị nội khoa. Các loại phẫu thuật điều trị hở van ba lá gồm: phẫu thuật tạo hình vòng van, sửa van ba lá, thay van ba lá. Các phẫu thuật chỉ được thực hiện trong các trường hợp cần thiết, khi điều trị nội khoa không mang lại hiệu quả và cần có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa dựa trên tình hình thực tế của bệnh nhân. Tuy nhiên, phương pháp điều trị cụ thể sẽ phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe tổng quát của người bệnh và những yếu tố khác. Quan trọng nhất, hãy thảo luận với bác sĩ về tình trạng của sức khỏe và phương pháp điều trị phù hợp. Hiện nay, ngày càng có nhiều người mắc các bệnh lý về tim, trong đó có bệnh hở van tim ba lá. Phòng ngừa, phát hiện và điều trị sớm là cách tốt nhất để bảo vệ bạn khỏi biến chứng nguy hiểm. Khi có các dấu hiệu bất thường về tim mạch, nên đến ngay bệnh viện để được bác sĩ thăm khám và có phác đồ điều trị phù hợp.
thucuc
1,303
Tìm hiểu những tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường Tiểu đường là một loại bệnh lý liên quan đến rối loạn chuyển hóa xảy ra khi nồng độ Glucose trong máu vượt mức bình thường. Các tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường hiện nay được nhiều người quan tâm. Vậy các tiêu chuẩn đó là gì? 1. Sơ lược về bệnh tiểu đường Tất cả các tế bào trong cơ thể hoạt động nhờ vào nguồn năng lượng chuyển hóa từ Glucose, đặc biệt là tế bào não. Khi Glucose từ bên ngoài qua thức ăn được đưa vào cơ thể sẽ kích thích tuyến tụy tiết Insulin để chuyển hóa Glucose trong máu. Tuy nhiên, do nguyên nhân nào đó (có thể là di truyền, môi trường,... ) dẫn đến 2 trường hợp: Trường hợp 1: Tuyến tụy không hoạt động đúng cách hoặc ngừng làm việc dẫn đến tình trạng thiếu hụt hormone Insulin. Trường hợp 2: Tuyến tụy vẫn làm việc bình thường nhưng khiếm khuyết xảy ra với Insulin, tế bào cơ thể kháng lại hormone này. Cả hai trường hợp trên đều dẫn đến hậu quả là Glucose trong máu tăng và khi đạt đến ngưỡng quy định dựa theo tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường thì được bác sĩ sẽ có kết luận bệnh nhân bị tiểu đường. Nếu nguyên nhân do không đủ hormone Insulin sẽ được chẩn đoán tiểu đường type 1 và trường hợp còn lại là tiểu đường type 2. Ngoài ra, trong quá trình mang thai, những thay đổi trong cơ thể như rối loạn nội tiết tố cũng có thể tác động đến hormone Insulin và dẫn đến tiểu đường thai kỳ. 2. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường Xét nghiệm là phương pháp chính được áp dụng để đánh giá lượng đường huyết và đưa ra các chẩn đoán về bệnh tiểu đường. Các loại xét nghiệm máu chẩn đoán tiểu đường Hiện nay, để có kết luận bệnh nhân bị tiểu đường hay không, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện các xét nghiệm sau: Xét nghiệm FPG (Định lượng đường huyết lúc đói). Kết quả xét nghiệm FPG phản ánh nồng độ Glucose trong máu ở thời điểm thực hiện. Người bệnh cần phải nhịn đói từ 8 - 10 tiếng để đảm bảo kết quả kiểm tra không bị ảnh hưởng. Xét nghiệm OGTT (Nghiệm pháp dung nạp Glucose) được thực hiện để đánh giá quá trình sử dụng đường của cơ thể. Phương pháp này được áp dụng trong chẩn đoán bệnh tiểu đường, tiền đái tháo đường và đặc biệt là phát hiện tiểu đường ở phụ nữ mang thai ở thời điểm tuần thứ 24 - 28. Xét nghiệm Hb A1C: Định lượng Glucose có kết hợp với Hemoglobin trong máu. Xét nghiệm này cần được thực hiện 3 tháng một lần đối với các bệnh nhân đái tháo đường type 1 và type 2. Từ kết quả có được, bác sĩ sẽ lên phác đồ điều trị nhằm phòng ngừa các biến chứng của bệnh như biến chứng mạch máu và thần kinh. Chỉ số Hb A1c lý tưởng ở mức < 6.5%, nếu con số này trên 7% cho thấy việc kiểm soát glucose của người bệnh đang rất xấu. Trong trường hợp bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng kinh điển, đặc trưng của tiểu đường như ăn uống nhiều, đi tiểu liên tục, sụt cân không rõ nguyên nhân trong thời gian ngắn thì có thể chỉ định xét nghiệm đường huyết bất kỳ. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường Để đưa ra kết luận cơ thể có mắc bệnh hay không thì bác sĩ sẽ dựa vào 1 trong 4 tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường dưới đây (Theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ - ADA) Các tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường 3. Một số lưu ý về xét nghiệm kiểm tra đái tháo đường Để đảm bảo kết quả kiểm tra đường huyết không có sự sai lệch thì người thực hiện cần lưu ý đến một số vấn đề sau: Trong trường hợp bệnh nhân đã được chẩn đoán tiểu đường và thực hiện xét nghiệm nhằm đánh giá tình trạng sức khỏe và hiệu quả liệu trình điều trị thì không cần thiết phải ngừng uống thuốc. Đối với xét nghiệm dung nạp đường và xét nghiệm đường huyết lúc đói cần nhịn đói từ 8 - 10 tiếng, thường là qua đêm và xét nghiệm vào buổi sáng để có kết quả chính xác nhất. Không sử dụng các chất kích thích, đồ uống có cồn, cà phê, thuốc lá, nước chè,... trước khi xét nghiệm. Trong trường hợp bạn mắc bệnh lý nền không phải tiểu đường và đang sử dụng thuốc điều trị, đặc biệt các loại thuốc nhóm Corticosteroid, thuốc lợi tiểu, hormone,... thì cần phải thông báo với bác sĩ để biết có cần tạm ngưng hay không. Trong trường hợp bệnh nhân có 1 trong 4 tiêu chuẩn chẩn đoán tiểu đường kể trên nhưng không có bất kỳ triệu chứng nào của hiện tượng Glucose trong máu tăng thì nên thực hiện xét nghiệm lần 2 trong thời gian 7 ngày sau lần kiểm tra đầu tiên. Xét nghiệm Hb A1c trong chẩn đoán đái tháo đường có độ nhạy thấp vì chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác. Vì vậy, phương pháp này nên được thực hiện kết hợp với xét nghiệm khác để có kết quả chính xác hơn. Stress, căng thẳng cũng có thể làm kết quả kiểm tra đường huyết sai lệch. Do đó, trước khi thực hiện xét nghiệm cần phải giữ tinh thần thoải mái và bình tĩnh.
medlatec
939
Ung thư thực quản, uống thuốc hay phẫu thuật? Cho đến nay, ung thư thực quản vẫn là một bệnh hay gặp, nằm trong 10 bệnh ung thư hàng đầu tại Việt Nam. Phần lớn các bệnh nhân ung thư thực quản thường trên 50 tuổi, nhiều nhất là ở tuổi 60 - 70 và phái nam vẫn chiếm ưu thế nhiều gấp 2 - 5 lần phụ nữ. Một yếu tố liên quan khá chặt chẽ đến sự phát sinh của bệnh là thói quen và chế độ ăn uống. Các chế độ ăn các loại thức ăn có chứa nhiều chất Nitrosamin trong rau ngâm dấm và thịt xông khói, hoặc thói quen uống các loại nước có cồn và hút thuốc lá nhiều của những cư dân phương Tây là nguyên nhân chính gây nên bệnh đã được xác minh. Ngoài ra, một số vùng thức ăn và nguồn nước uống thiếu các chất vi lượng như: kẽm, molybeden… cũng là tiền đề cho bệnh ung thư thực quản xuất hiện. Một số nguyên nhân khác có thể gây nên bệnh được nhiều tác giả trong và ngoài nước đề cập đến: những tổn thương tiền ung thư của thực quản như co thắt tâm vị, viêm thực quản trào ngược, teo hẹp thực quản do bỏng…; một số bệnh có tính di truyền khác như bệnh Tylosis với đặc điểm gây sừng hóa lòng bàn tay và bàn chân. Ung thư thực quản hay xảy ra ở đoạn nào nhất? Các nhà giải phẫu và lâm sàng chia thực quản ra làm hai đoạn: thực quản cổ và thực quản nằm trong lồng ngực. Trong đó, đoạn thực quản nằm trong lồng ngực lại được chia làm 3 đoạn: đoạn trên, đoạn giữa và đoạn dưới. Về mặt thực hành điều trị, các bác sĩ thấy rằng ung thực quản đoạn giữa trong lồng ngực có tỉ lệ mắc bệnh cao nhất, chiếm 32% và gây nhiều khó khăn cũng như các biến chứng trong điều trị nhất. Nguyên nhân, ở đoạn này thực quản nằm sát các cơ quan quyết định sự tồn tại của con người như: khí quản, cung động mạch chủ. Những triệu chứng cảnh báo Triệu chứng hay gặp nhất là nuốt khó, bắt đầu với các thức ăn cứng về sau là các thức ăn lỏng và cuối cùng là cả với nước bọt cũng rất khó nuốt. Sụt cân và mệt mỏi cũng là các triệu chứng hay thường gặp. Một số bệnh nhân bị viêm phổi do hít từ những thức ăn đọng lại trong thực quản , tùy theo vị trí và mức độ xâm lấn của u thực quản mà có thêm các triệu chứng của liệt dây thần kinh quặt ngược,gây khàn tiếng, khó thở hoặc xâm lấn vào khí phế quản gây sặc, ngạt có thể tử vong. Các triệu chứng trở nên rõ ràng khi khối u ăn hết lòng của thực quản. Vấn đề chẩn đoán sớm là rất quan trọng nhất là đối với những bệnh nhân trên 50 tuổi, có những vấn đề than phiền về nuốt khó hoặc đau khi nuốt. Những bệnh nhân này, khi có những dấu hiệu rối loạn về nuốt cần phải đi khám bệnh và được đánh giá cụ thể bởi một bác sĩ chuyên khoa về tiêu hóa hoặc Phẫu thuật Lồng ngực và Tim mạch. Phần lớn, các bệnh nhân ung thư thực quản nếu không được điều trị đều chết trong tình trạng suy kiệt vì không ăn uống được, mặc dù rất thèm ăn và bên cạnh có rất nhiều thức ăn ngon. Khi đó, nếu bạn được khám bởi một bác sĩ có kinh nghiệm thì xét nghiệm đầu tiên cần nghĩ đến là nội soi thực quản để loại trừ các tổn thương ác tính. Chụp thực quản với thuốc cản quang cũng cho phép chẩn đoán chính xác với độ dương tính cao, hình ảnh thường gặp là các hình khuyết của niêm mạc. Tuy nhiên, hình ảnh giãn to phía trên khối u chỉ hay gặp ở các khối u lành tính của thực quản mà ít gặp trong trường hợp u ác tính. Ngoài việc xác định chẩn đoán bằng nội soi thực quản có khi còn cần phải nội soi phế quản bổ sung. Việc sinh thiết và làm giải phẫu bệnh là rất quan trọng trong quá trình chẩn đoán bệnh, với kết quả thu được, người thầy thuốc sẽ xác định được tiên lượng của bệnh và chọn lựa phương pháp điều trị thích hợp cho bệnh nhân. Tuy là xét nghiệm khá đắt tiền, nhưng không thể thiếu được đối với người bác sĩ phẫu thuật là kỹ thuật chụp X-quang cắt lớp điện toán (CT Scan) với những thông số thu thập được, chúng tôi sẽ quyết định có phẫu thuật triệt để, phẫu thuật nuôi ăn tạm thời hay chỉ điều trị nội khoa nâng đỡ những ngày cuối cùng cho bệnh nhân mà thôi. Uống thuốc hay phẫu thuật? Phần lớn những bệnh nhân của chúng tôi nói riêng và bệnh nhân Việt Nam nói chung đều rất sợ mổ. Họ và cả thân nhân đều coi mổ là một cái gì ghê gớm lắm, đáng sợ lắm, nguy hiểm lắm. Quan niệm trên hoàn toàn trái ngược với các quốc gia trên thế giới, nguyên nhân là tại sao? Xin dành câu trả lời ấy cho các nhà xã hội học và tâm lý học. Trở lại với những bệnh nhân ung thư thực quản, trải qua một thời gian dài phát triển của y học, cho đến ngày hôm nay không có một phương pháp điều trị chỉ uống thuốc đơn thuần có thể làm khỏi bệnh. Có ba phương pháp chính để điều trị: xạ trị, hóa trị và phẫu thuật, trong đó phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho kết quả tốt và tạo cho người bệnh một cuộc sống tương đối tốt vào những ngày cuối cùng của cuộc đời. Các phương pháp phẫu thuật chính Phẫu thuật triệt để: cắt bỏ toàn bộ thực quản và tái tạo thực quản mới bằng dạ dày. Đây là phương pháp tốt nhất giúp người bệnh kéo dài và nâng cao chất lượng cuộc sống. Do tính chất khó khăn và phức tạp của phẫu thuật nên thời gian cuộc mổ thường kéo dài 5 - 6 giờ và bệnh nhân phải được đánh giá kỹ xem có khả năng chịu đựng được cuộc mổ hay không. Phẫu thuật tạo thực quản giả bằng đại tràng, không cắt bỏ khối ung thư: với phẫu thuật này, tiên lượng bệnh không thay đổi vì không cắt bỏ được khối ung thư, phẫu thuật chỉ giúp cho bệnh nhân có thể ăn uống bằng đường miệng, nhưng cũng khó khăn. Có một thời gian, loại phẫu thuật này khá thịnh hành ở một số bệnh viện tại TP. HCM, cho đến nay ít người sử dụng. Một loại phẫu thuật nữa mang tính chất tạm thời, giúp bệnh nhân không bị chết đói là kỹ thuật mở thông ruột non hay dạ dày nuôi ăn. Qua một ống thông được đưa vào dạ dày hay ruột non, người ta bơm các loại thức ăn lỏng vào ống tiêu hóa giúp cho bệnh nhân sống được thay vì ăn bằng đường miệng. Loại phẫu thuật này thường áp dụng cho những bệnh nhân có các dấu hiệu nặng không thể tiến hành cuộc mổ triệt để như: - Bệnh nhân đã có các biến chứng do bướu ăn lan: khàn tiếng, khó thở do liệt dây thần kinh quặt ngược, hội chứng Horner, đau cột sống dai dẳng do di căn, liệt cơ hoành do tổn thương thần kinh, rò thực quản - khí quản và tràn dịch màng phổi ác tính. - Khối ung thư thực quản quá lớn: dài trên 8cm và yếu tố dinh dưỡng sụt trên 20% cân nặng trong thời gian một tháng. Một kỹ thuật mới cũng đã được một số bệnh viện dùng cho những bệnh nhân ở giai đoạn không thể phẫu thuật triệt để được, đó là đặt khung đỡ qua đường nội soi thực quản. Kỹ thuật này cũng chỉ mang tính tạm thời, kéo dài vài ba tháng và giá thành cũng khá đắt so với mặt bằng thu nhập của người dân Việt Nam.
medlatec
1,394
Nguyên nhân bệnh tuyến giáp gây tăng cân Bệnh tuyến giáp gây tăng cân là triệu chứng không phổ biến 1. Bệnh tuyến giáp là gì? Tuyến giáp là cơ quan hình bướm trước cổ, nằm từ đốt sống cổ 5 đến đốt sống ngực 1. Tuyến giáp tạo ra các hormone kiểm soát sự trao đổi chất trong cơ thể. Các hormone này sẽ tiết vào máu và đưa đến các mô xung quanh giúp cơ thể sử dụng năng lượng và hoạt động bình thường. Bệnh tuyến giáp bao gồm: suy giáp, cường giáp, viêm giáp và bướu giáp. Bệnh tuyến giáp có thể gây ra nhiều biến đổi về cân nặng do tác động của hormone tuyến giáp đến quá trình trao đổi chất trong cơ thể. Khi mắc bệnh cường giáp, mức độ hoạt động của tuyến giáp tăng lên và hormone tuyến giáp sản xuất nhiều hơn. Điều này có thể gây ra cảm giác thèm ăn gia tăng, nhưng do tăng trao đổi chất và đốt cháy calo nhanh hơn, dẫn đến giảm cân. Với người mắc bệnh suy giáp, tuyến giáp không sản xuất đủ hormone tuyến giáp, dẫn đến chậm trao đổi chất. Dù có thể chán ăn, cơ thể vẫn lưu giữ calo dưới dạng chất béo và cân nặng tăng lên. Quá trình này phức tạp và có thể ảnh hưởng đến mỗi người khác nhau. Ngoài ra, điều trị bệnh tuyến giáp như sử dụng hormone tuyến giáp nhân tạo hoặc thuốc kháng tuyến giáp cũng có thể ảnh hưởng đến cân nặng của bệnh nhân. 3. Nguyên nhân bệnh tuyến giáp gây tăng cân 3.1. Suy giáp là nguyên nhân bệnh tuyến giáp gây tăng cân Nguyên nhân chính làm cho một số người bị suy giáp tăng cân là do sự giảm tiết hoặc thiếu hụt hormone tuyến giáp (thyroid hormone). Hormone này có tác dụng điều tiết quá trình trao đổi chất trong cơ thể, bao gồm chuyển hóa calo và năng lượng, điều quan trọng để duy trì cân nặng ổn định. Khi suy giáp xảy ra, mức độ hoạt động của tuyến giáp giảm, dẫn đến mức hormone giảm xuống và gây ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa. Suy giáp là nguyên nhân gây tăng cân Dưới đây là một số nguyên nhân cụ thể khiến suy tuyến giáp gây tăng cân: Thiếu hormone tuyến giáp sẽ gây chậm quá trình trao đổi chất trong cơ thể. Khi trao đổi chất chậm, cơ thể không đốt cháy calo dự trữ năng lượng một cách hiệu quả, dẫn đến tích tụ mỡ và tăng cân. Vì suy giáp làm giảm nhu cầu calo hàng ngày, nhưng nếu cơ thể vẫn tiếp tục tiêu thụ calo thừa từ thức ăn, dư thừa này sẽ được lưu trữ dưới dạng mỡ trong cơ thể, gây tăng cân. Suy giáp có thể làm giảm sự tuần hoàn nước trong cơ thể, dẫn đến sự tích tụ nước và gây sưng, làm tăng cân. Một số người bị suy giáp có thể ăn ít đi, do sự mệt mỏi, mất hứng thú ăn hoặc khó tiêu hóa, nhưng vẫn tăng cân do tác động trực tiếp của hormone tuyến giáp đến quá trình chuyển hóa. Một số loại thuốc như hormone tuyến giáp tổng hợp, lithium (thuốc dùng trong điều trị rối loạn tâm lý) hoặc corticosteroid (dùng trong điều trị viêm), cũng có thể gây tăng cân trong trường hợp suy giáp. Như đã đề cập, suy giáp càng nặng thì tình trạng tăng cân càng diễn ra nhiều hơn, điều này có thể liên quan đến mức độ suy giáp và tác động của hormone tuyến giáp đến quá trình chuyển hóa và cân nặng. Điều trị suy giáp bằng cách bổ sung hormone tuyến giáp giúp ổn định mức hormone trong cơ thể và giúp kiểm soát cân nặng hiệu quả. 3.2. Cường giáp là nguyên nhân bệnh tuyến giáp gây tăng cân Cường giáp (hay còn gọi là bệnh cường giáp, bệnh Basedow, hoặc bệnh Graves) là một tình trạng sức khỏe mà tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone tuyến giáp, gọi là thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3). Sự tăng sản xuất hormone này dẫn đến tăng trao đổi chất và các tác động khác trong cơ thể, và điều này có thể làm cho người bệnh cường giáp tăng cân. Cường giáp có thể gây tăng cân Dưới đây là các nguyên nhân chính khiến bệnh cường giáp gây tăng cân: Hormone tuyến giáp T4 và T3 có vai trò điều tiết quá trình trao đổi chất trong cơ thể. Khi sản xuất quá nhiều hormone tuyến giáp, quá trình trao đổi chất tăng lên, dẫn đến tiêu hao năng lượng nhanh hơn và đốt cháy calo nhiều hơn. Tuy nhiên, điều này có thể làm cho người bệnh cường giáp có cảm giác thèm ăn gia tăng, và họ tiêu thụ calo dư thừa, dẫn đến tăng cân. Tăng hormone tuyến giáp có thể làm gia tăng cảm giác thèm ăn của người bệnh cường giáp. Điều này dẫn đến việc tiêu thụ nhiều calo hơn trong một ngày, gây tăng cân nếu lượng calo tiêu thụ vượt quá nhu cầu thực tế của cơ thể. Tăng hormone tuyến giáp cũng có thể làm tăng khả năng hấp thu chất béo từ thực phẩm vào cơ thể. Điều này cũng có thể đóng góp vào tăng cân. Một số người bệnh cường giáp có thể thấy sưng do giảm sự tuần hoàn nước trong cơ thể. Dư lượng nước cũng có thể góp phần làm tăng cân. Tăng hormone tuyến giáp có thể ảnh hưởng đến cơ chế chuyển hóa nước và muối trong cơ thể, gây tăng cân. 4. Bệnh tuyến giáp gây tăng cân có nguy hiểm không? Bệnh tuyến giáp gây tăng cân có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe không đáng nghiêm trọng nhưng có một số triệu chứng cần lưu ý và đi khám ngay: – Béo phì và các vấn đề sức khỏe liên quan: Tăng cân có thể dẫn đến béo phì, làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, đái tháo đường, cao huyết áp và một số bệnh khác. – Vấn đề tim mạch: Khi tuyến giáp gây tăng cân, tim phải làm việc nhiều hơn để cung cấp máu và năng lượng cho cơ thể. Điều này có thể gây ra nhịp tim nhanh, nhịp tim bất thường và các vấn đề về tim mạch. – Khó thở: Tăng cân có thể gây áp lực lên hệ hô hấp, làm cho việc thở trở nên khó khăn và có thể gây ra hô hấp hạn chế. – Các vấn đề về xương và cơ: Tăng cân đáng kể có thể làm gia tăng áp lực lên cơ và xương, làm suy yếu chúng và dẫn đến các vấn đề về xương khác nhau. – Tác động tâm lý: Tăng cân có thể gây ra tác động tâm lý như giảm tự tin, lo lắng về hình dạng cơ thể, cảm giác tự ti, và cảm giác không thoải mái trong da mình. – Khả năng sinh sản bị ảnh hưởng: Tuyến giáp gây tăng cân trong thời kỳ mang thai có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh sản và làm gia tăng nguy cơ gặp các vấn đề về thai nhi và sức khỏe thai kỳ.  
thucuc
1,250
Phương pháp chẩn đoán và điều trị ung thư đại trực tràng Trong số các bệnh lý ung thư ác tính hiện nay thì ung thư đại trực tràng có tiên lượng sống khá cao nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu cách chẩn đoán và điều trị ung thư đại trực tràng sao cho thật chính xác và hiệu quả. 1. Khái quát về ung thư đại trực tràng Đại trực tràng là cơ quan thuộc hệ tiêu hóa, nằm ở phần cuối của ống tiêu hóa. Đại trực tràng bao gồm đại tràng (thành phần chính của ruột già) và trực tràng (phần nối đại tràng với hậu môn). Trong đó, đại tràng được chia thành các phần nhỏ hơn như: manh tràng, đại tràng lên, đại tràng xuống, đại tràng ngang và đại tràng sigma. Ung thư đại trực tràng là loại ung thư bắt nguồn từ đại tràng hoặc trực tràng, phổ biến ở cả nam và nữ trên 40 tuổi. Các triệu chứng của ung thư đại trực tràng không thực sự rõ ràng và thường dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lành tính liên quan đến đại trực tràng. 2. Chẩn đoán ung thư đại trực tràng Để xác định một người có mắc ung thư đại trực tràng hay không, bác sĩ có thể lựa chọn các phương pháp chẩn đoán dưới đây: 2.1. Thăm khám lâm sàng Bước đầu tiên cần thực hiện chính là hỏi về các triệu chứng lâm sàng mà người bệnh đang gặp phải, xác định các yếu tố nguy cơ để định hướng các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu hơn. 2.2. Nội soi đại trực tràng Nội soi có thể coi là chỉ định đầu tiên và bắt buộc nhằm xác định tổn thương đại trực tràng. Có thể nội soi bằng ống soi mềm hoặc cứng, tùy thuộc vị trí của tổn thương là ở trực tràng hay trên khung đại tràng. Hình ảnh thu được từ quá trình nội soi sẽ giúp phát hiện và chẩn đoán chính xác các bệnh lý ở đại tràng và trực tràng. Đồng thời, nội soi cũng hỗ trợ tích cực cho việc lấy mô sinh thiết xác định u lành tính hay ác tính nếu có bất thường. Nội soi giúp phát hiện chính xác các tổn thương và định vị khối u trong đại trực tràng 2.3. Xét nghiệm máu trong phân Bệnh nhân ung thư đại trực tràng có thể đại tiện ra máu từ giai đoạn sớm. Máu này lẫn trong phân nhưng ban đầu khó nhận ra bằng mắt thường nên việc xét nghiệm sẽ mang lại kết quả chính xác nhất. 2.4. Xét nghiệm chỉ điểm ung thư Một trong những xét nghiệm có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán ung thư đại trực tràng chính là tìm ra các chất chỉ điểm ung thư như CEA, CA 19.9 hay CA 74,… trong máu của người bệnh. Thông qua xét nghiệm công thức máu, bác sĩ có thể tìm ra những chất chỉ điểm ung thư 2.5. Siêu âm ổ bụng Siêu âm không thể giúp chúng ta phát hiện các khối u trong khung đại tràng nhưng có thể sử dụng trong chẩn đoán ung thư giai đoạn muộn. Lúc này kích thước khối u đã lớn hơn, siêu âm sẽ chỉ ra được các dấu hiệu gián tiếp như lồng ruột, tắc ruột, thành đại tràng dày lên,…. 2.6. Chụp cắt lớp CT và chụp cộng hưởng từ MRI Chụp CT hay MRI có thể được bác sĩ chỉ định thay thế cho nội soi để chẩn đoán xác định ung thư đại trực tràng trong một số trường hợp cần thiết. Điển hình như khi người bệnh thuộc trường hợp chống chỉ định nội soi hoặc bệnh nhân không thể hợp tác để thực hiện nội soi. Vai trò chính của hai phương pháp chẩn đoán hình ảnh này là xác định giai đoạn ung thư đại trực tràng sau khi đã có chẩn đoán xác định. 3. Làm sao để điều trị ung thư đại trực tràng? Việc lựa chọn phương pháp điều trị cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng phần lớn dựa vào giai đoạn phát triển của ung thư. Ngoài ra các yếu tố như độ tuổi, tình trạng sức khỏe và khả năng đáp ứng của người bệnh cũng rất quan trọng. Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể lựa chọn một hoặc nhiều phương pháp khác nhau và xây dựng thành phác đồ chi tiết để có thể đạt được kết quả khả quan nhất cho người bệnh. Các phương pháp điều trị phổ biến nhất có thể kể đến như: 3.1. Cắt polyp Phương pháp này thường được sử dụng cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng giai đoạn đầu, bởi khối u vẫn chỉ xuất hiện tại lớp niêm mạc đại tràng hoặc trực tràng chứ chưa lan rộng ra ngoài. Nếu có thể cắt bỏ hoàn toàn polyp thì người bệnh không cần làm thêm phẫu thuật. Sau khi đánh giá khối u, nếu tình trạng không nghiêm trọng thì bác sĩ sẽ chỉ định cắt polyp 3.2. Phẫu thuật Phẫu thuật là phương pháp cắt bỏ khối u cùng với một số mô lành xung quanh nó. Đây là cách điều trị ung thư đại trực tràng phổ biến nhất hiện nay. Phẫu thuật có thể được chia thành các loại sau: – Phẫu thuật nội soi: bệnh nhân được gây mê, ống nọi soi đi qua thành bụng để vào trong cơ thể. Ưu điểm của kỹ thuật này là vết rạch trên da sẽ nhỏ hơn và thời gian hồi phục nhanh hơn so với mổ mở truyền thống mà vẫn đạt được hiệu quả tương đương. – Mở thông đại tràng: là một phẫu thuật ít gặp, thường mở thông đại tràng ra ngoài ổ bụng, tạo ra hậu môn nhân tạo để đưa chất thải ra khỏi cơ thể. Chất thải này sẽ được chuyển đến một túi nhỏ mang trên người bệnh nhân. 3.3. Hóa trị Hóa trị là phương pháp sử dụng các loại thuốc hóa chất để ngăn chặn khả năng tăng sinh của các tế bào ung thư và tiêu diệt chúng. Thuốc hóa trị sẽ được đưa vào cơ thể qua truyền tĩnh mạch hoặc uống trực tiếp, sau đó những loại thuốc này sẽ ngấm vào máu để dần dần loại bỏ các tế bào ung thư trên khắp cơ thể. Phác đồ hóa trị thường chỉ rõ số lần thực hiện, liều lượng cũng như thời gian cụ thể của mỗi đợt. Bệnh nhân ung thư đại trực tràng có thể chỉ dùng một loại thuốc cho cả đợt hóa trị hoặc kết hợp nhiều loại thuốc khác nhau cùng một lúc. Hóa trị có thể được thực hiện đơn lẻ hay bổ trợ trước hoặc sau phẫu thuật nhằm giảm kích thước khối u, tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại và ngăn chặn ung thư tái phát. 3.4. Xạ trị Bằng cách sử dụng nguồn bức xạ năng lượng cao, xạ trị có thể tác động lên cơ thể để vô xóa sổ các tế bào ung thư. Tương tự như hóa trị, xạ trị thường được chỉ định bổ trợ trước hoặc sau phẫu thuật để thu nhỏ kích thước khối u và tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót.
thucuc
1,264
Duy trì thói quen khám tai mũi họng định kỳ để bảo vệ sức khỏe Việc thăm khám tai mũi họng định kỳ cũng chính là một trong những cách để bạn bảo vệ sức khỏe của mình. Bên cạnh đó, ngay khi có những dấu hiệu bất thường ở tai, mũi hoặc họng thì bạn cũng nên đi thăm khám ngay để được điều trị sớm. Dưới đây là một số thông tin về quá trình thăm khám mà bạn đọc có thể tham khảo. 1. Lợi ích khi thăm khám tai mũi họng định kỳ Tai - mũi - họng là những bộ phận khá nhạy cảm và dễ chịu tác động từ những yếu tố đến từ môi trường bên ngoài. Những người cao tuổi hoặc trẻ em rất dễ mắc phải các bệnh lý liên quan đến tai - mũi - họng, ảnh hưởng đến sức khỏe. Những nguyên nhân gây nên bệnh lý về tai - mũi - họng có thể kể đến như điều kiện môi trường, thời tiết, thói quen ăn uống, dị ứng,... Ngoài ra, ba bộ phận này có sự gắn kết chặt chẽ nên chỉ cần một bộ phận bị viêm có thể kéo theo những bộ phận khác cũng bị ảnh hưởng. Việc thăm khám tai mũi họng sớm sẽ giúp xác định được tình trạng của các cơ quan này, phát hiện sớm sự bất thường (nếu có) và từ đó có cách điều trị phù hợp, hạn chế ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày cũng như sức khỏe. 2. Những dấu hiệu nên đi khám tai mũi họng sớm Ngoài việc thăm khám định kỳ thì bạn cũng nên đi khám tai mũi họng ngay khi có những dấu hiệu sau đây: Nghẹt hoặc tắc mũi: Nếu tình trạng này kéo dài hoặc có đi kèm với một vài biểu hiện như mệt mỏi, bị sốt hoặc đau họng,... thì bạn nên đi thăm khám để có chẩn đoán chính xác về tình trạng bệnh lý. Bị chảy nước mũi có thể do nhiều vấn đề khác nhau như viêm xoang, viêm mũi cấp, viêm mũi dị ứng,... Đau rát cổ họng. Bị đau tai. Tai có dấu hiệu bị chảy mủ hoặc bị chảy nước ở bên trong. Bị ù tai. Khi nuốt thức ăn bị vướng. Bị ngứa họng. Bị đau nhức ở khu vực xung quanh mũi. Thường xuyên hắt hơi và đi kèm cảm giác đau họng. Ho khan, thỉnh thoảng có đờm. Đây đều là những biểu hiện cảnh báo bạn đang có vấn đề về tai mũi họng. 3. Sau khi đã xếp được lịch khám, bạn sẽ đến bệnh viện theo lịch đã đặt trước đó và tiếp nhận thông tin ở quầy lễ tân. Nhân viên bệnh viện sẽ hướng dẫn bạn đến phòng khám chuyên khoa để gặp bác sĩ. Bác sĩ sẽ thăm khám và thực hiện nội soi để kiểm tra xem bạn đang gặp phải vấn đề gì và có cần làm thêm xét nghiệm nào không. Khi đã có kết quả thăm khám, bác sĩ sẽ đưa ra các chẩn đoán, tư vấn về chế độ sinh hoạt cũng như phương pháp điều trị phù hợp với tình hình bệnh lý của từng đối tượng (nếu cần thiết). Nếu bệnh lý không quá nghiêm trọng, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc để bạn có thể điều trị ở nhà. Trong khi đó, nếu bệnh nghiêm trọng thì bạn sẽ được yêu cầu nhập viện để được theo dõi và tiến hành điều trị theo phác đồ của bác sĩ. 4. Một số câu hỏi thường gặp về khám tai mũi họng Nếu bạn chỉ thực hiện 1 dịch vụ khám tai mũi họng cũng như nội soi tai mũi họng thì vẫn có thể ăn uống bình thường để duy trì thể trạng sức khỏe tốt nhất. Việc thăm khám tai mũi họng sử dụng các thiết bị hiện đại, không gây ra cảm giác đau hay khó chịu. Đối với thiết bị nội soi thì hiện nay, thiết bị này cũng được thiết kế hiện đại hơn, phù hợp với cấu trúc của tai - mũi - họng nên việc thực hiện rất nhanh. Với kỹ thuật nội soi hiện đại, các bác sĩ có thể thông qua hình ảnh thu được để phát hiện dấu hiệu ung thư vòm họng cùng với những vấn đề bất thường khác. Nhưng để kết luận chính xác thì bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện thêm một số xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu khác. Nội soi các bộ phận tai mũi họng là một trong những biện pháp chẩn đoán hiện đại, được đánh giá cao về sự an toàn. Với trẻ nhi khi nội soi thường la hét hoặc giãy giụa có thể khiến cho ống nội soi (nhất là ống nội soi cứng) làm tổn thương niêm mạc mũi, ống tai,. . gây chảy máu hoặc nhiễm trùng. Do vậy, đối với trẻ nhi khi nội soi sẽ cần nhờ sự giúp đỡ của bổ mẹ và nhân viên y tế để giữ chặt bé khi soi.
medlatec
852
Trẻ đang bị tiêu chảy có nên uống sữa hay không? Bạn Ngọc Nga thân mến! “Đang bị tiêu chảy có nên uống sữa không?” là vấn đề nhiều người băn khoăn đặc biệt là các mẹ có con nhỏ. Thông tin dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp cụ thể thắc mắc này. Đồng thời bài viết sẽ tư vấn một số nguyên tắc ăn uống khi trẻ bị tiêu chảy. 1. Bị tiêu chảy có nên uống sữa không? Nhiều người cho rằng bị tiêu chảy cần kiêng những thực phẩm ngọt. Chính vì thế mà sữa cũng được loại bỏ khi bị tiêu chảy. Vậy điều này có đúng hay không? Các chuyên gia cho biết, khi bị tiêu chảy cơ thể suy nhược, mất sức, mất nước,… Do đó cần bổ sung các nguồn thực phẩm giàu dưỡng chất từ dạng loãng đến đặc và đảm bảo vệ sinh. Người bị tiêu chảy hoàn toàn có thể uống sữa bình thường nhưng cần đảm bảo sữa đã được tiệt trùng, sơ chế và an toàn vệ sinh. Còn với trẻ nhỏ vẫn đang bú mẹ thì cần tăng cường cho bú mẹ nhiều hơn để cung cấp dinh dưỡng và nước cho trẻ. Đồng thời gia tăng sức đề kháng để cơ thể nhanh khoẻ mạnh. Bên cạnh đó vẫn nên bổ sung sữa vào chế độ ăn một cách cân đối để giúp trẻ phát triển tốt nhất. Tuy nhiên, với trẻ dị ứng với men lactose trong sữa bò thì không nên cho trẻ uống sữa bò khi bị tiêu chảy. Nhiều phụ huynh thắc mắc trẻ bị tiêu chảy có nên uống sữa không 2. Những nguyên tắc ăn uống khi bị tiêu chảy Chế độ ăn uống rất quan trọng với trẻ bị tiêu chảy. Ăn uống đúng cách giúp trẻ nhanh chóng hồi phục, bổ sung năng lượng đã mất đi. Ngược lại, ăn uống không đúng có thể khiến tình trạng tiêu chảy càng nghiêm trọng hơn. Dưới đây là những nguyên tắc ăn uống mà cha mẹ cần lưu ý khi con em mắc bệnh tiêu chảy: – Đảm bảo ăn chín uống sôi, cung cấp các thực phẩm giàu dưỡng chất nhưng cần băm nhỏ và nấu nhuyễn, nấu loãng để cơ thể dễ dàng hấp thụ. – Nên chia thức ăn thành nhiều bữa nhỏ để cơ thể hấp thu được tốt nhất. – Tăng cường bổ sung nước để tránh tình trạng mất nước: Cứ sau mỗi lần đi tiêu, phải cho cho trẻ uống bù nước ngay. Có thể uống nước dừa, nước cháo loãng, Oresol,… – Nên ăn thêm quả chín, hoặc nước quả chín: Chuối, cam, xoài, hồng xiêm để tăng lượng kali. – Hạn chế các thức ăn chứa nhiều dầu mỡ, các thực phẩm cay nóng, khó tiêu. – Tránh dùng các loại thực phẩm có nhiều xơ hoặc ít chất dinh dưỡng như: Các loại rau thô (măng, rau cần), tinh bột nguyên hạt (ngô, đỗ) khó tiêu hóa. Cần bổ sung đủ nước cho trẻ khi bị tiêu chảy Như vậy câu hỏi “Trẻ tiêu chảy có nên uống sữa không?” đã được giải đáp. Hãy xây dựng cho trẻ chế độ ăn uống khoa học, lành mạnh để nhanh chóng đẩy lùi tình trạng tiêu chảy. Trường hợp bị tiêu chảy nặng, cha mẹ cần đưa trẻ  đến bệnh viện để được bác sĩ thăm khám chẩn đoán tránh tình trạng mất nước dẫn đến suy kiệt.
thucuc
588
Xét nghiệm methamphetamine giúp chẩn đoán nhanh ma túy đá Việc sử dụng các chất gây nghiện ngày càng gia tăng đang là vấn đề gây nhức nhối trong xã hội hiện nay, trong đó có ma túy đá. Ma túy đá được tổng hợp chủ yếu từ methamphetamine - ngoài tác dụng dược lý ít được biết đến dùng trong chữa bệnh béo phì thì nó còn là chất kích thích mạnh đến hệ thống thần kinh trung ương có khả năng gây lạm dụng cao. Xét nghiệm methamphetamine giúp phát hiện một người có sử dụng ma túy đá hay không. 1. Giới thiệu chung về ma túy đá ma túy đá là gì? Ma túy đá là một loại ma túy tổng hợp, được tạo thành chủ yếu bởi methamphetamine (MET) - một chất kích thích mạnh, gây nghiện cao và ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh trung ương. Loại ma túy này được gọi là “đá” vì có hình dạng bên ngoài giống đá: dạng tinh thể màu trắng, không mùi, vị đắng, ngoài ra còn được tạo ra dưới dạng cục, bột, viên nén, dễ dàng hòa tan trong nước và rượu. Chất methamphetamine chứa trong ma túy đá về mặt y học, có thể sử dụng trong điều trị chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và điều trị ngắn hạn giảm cân trong bệnh béo phì nhưng với liều lượng thấp và ít khi được chỉ định. Ma túy đá được xã hội và các phương tiện truyền thông báo chí nhắc đến rất nhiều bởi vì tốc độ lan truyền rất nhanh và khó kiểm soát của chúng. Người sử dụng sẽ cảm thấy hưng phấn, tăng hoạt động, tăng ham muốn tình dục, giảm cảm giác thèm ăn và thấy dễ chịu hạnh phúc. Khi dùng lâu và tăng liều lượng sẽ dẫn đến sự phụ thuộc nghiêm trọng về tinh thần và thể chất. Người dùng sẽ có ảo giác, không kiểm soát được hành vi, nặng hơn dẫn đến trầm cảm, tâm thần, suy kiệt cơ thể và vô sinh. Ma túy đá gây ra hưng phấn hay “phê” trong bao lâu? Khi sử dụng một lượng ma túy đá khi tiêm tĩnh mạch hoặc hút thuốc, methamphetamine phát huy tác dụng nhanh chóng. Trạng thái hưng phấn chính kéo dài trong khoảng 4 - 6 tiếng và các trạng thái còn lại kéo dài đến 12 tiếng. Methamphetamine tồn tại bao lâu trong cơ thể? Methamphetamine tồn tại trong các cơ quan trong cơ thể sau lần sử dụng cuối cùng với thời gian khác nhau như sau: - Trong máu từ 1 - 3 ngày. - Trong nước bọt từ 1 - 4 ngày. - Trong nước tiểu với nồng độ thấp từ 1 - 4 ngày, nếu sử dụng liều lượng cao có thể kéo dài tới 1 tuần. - Trong tóc tối đa tới 90 ngày. Cách duy nhất để đưa MET ra khỏi cơ thể là ngừng sử dụng thuốc và cho phép cơ thể có thời gian để chuyển hóa và loại bỏ nó. Giữ sức khỏe bằng cách tập thể dục thường xuyên và uống nhiều nước cũng có thể giúp cơ thể chuyển hóa chất nhanh hơn. 2. Mẫu xét nghiệm methamphetamine là gì? Khi người dùng sử dụng ma túy đá, MET sẽ được nạp vào cơ thể và xâm nhập vào máu, nước tiểu, nước bọt, mồ hôi và tóc. Kiểm tra các mẫu này có thể phát hiện sự hiện diện của MET. Mặc dù có nhiều loại nhưng xét nghiệm bệnh phẩm nước tiểu là phổ biến và thuận tiện nhất để sàng lọc việc sử dụng MET. MET và chất chuyển hóa chính của nó, amphetamine, sẽ xuất hiện trong máu trong một vài giờ đầu sau khi sử dụng, chưa phát hiện trong nước tiểu. Với người dùng thường xuyên sẽ có kết quả dương tính trong nước tiểu từ 1 đến 3 ngày sau lần sử dụng cuối. Tuy nhiên với người dùng liên tục, mãn tính thì có thể kết quả dương tính từ 7 đến 10 ngày sau lần dùng cuối. 3. Xét nghiệm này là xét nghiệm gì? Xét nghiệm được thực hiện bằng mẫu nước tiểu của người làm sàng lọc. Mẫu sau khi được thu thập sẽ được chuyển về phòng xét nghiệm tiến hành phân tích. Xét nghiệm nước tiểu tìm chất gây nghiện bằng test nhanh thường sử dụng test thử chất gây nghiện tổng hợp 4 chân Quick-Check Multi-Panel phát hiện cùng lúc 4 chất ma túy: - MET - Methamphetamine (Ma túy đá). - THC - Marijuana (Cần sa). - MDMA - Methylenedioxymethamphetamine (Thuốc lắc). - MOP - Morphine (Nhóm ma túy dạng thuốc phiện Heroin, Morphin). Kết quả xét nghiệm: - Dương tính: trong ô kết quả chỉ xuất hiện 1 vạch chứng. Kết luận sử dụng chất gây nghiện tương ứng với 1 trong 4 chân test thử. - Âm tính: trong ô kết quả xuất hiện 2 vạch màu: 1 vạch chứng và 1 vạch kết quả (T). Kết luận có sử dụng chất gây nghiện tương ứng 1 trong 4 chân test thử trên hay không. 4. Xét nghiệm ma túy đá ở đâu tin cậy? Việc thực hiện xét nghiệm methamphetamine (ma túy đá) mà cụ thể là các chất gây nghiện hiện nay không còn là vấn đề mới mẻ. Đặc biệt xét nghiệm này thường được đánh giá như điều kiện bắt buộc trong quy trình khám sức khỏe cho người lao động mà hầu hết các doanh nghiệp tổ chức hàng năm. Ngoài việc thực hiện khám sức khỏe tại viện, bệnh viện cũng có đội ngũ nhân viên y tế đến tận cơ quan tiến hành lấy máu. Doanh nghiệp cũng có thể chọn lựa hình thức khám đầy đủ tại chính cơ quan của mình. Việc này tạo điều kiện tốt nhất cho người lao động. Chúc bạn có một sức khỏe tốt!
medlatec
975
Tìm hiểu về phương pháp phẫu thuật nội soi sỏi thận Nội soi sỏi thận được coi là các giải pháp điều trị sỏi  phổ biến nhất hiện nay bởi đây là phương pháp ít xâm lấn, hiệu quả cao và thời gian hồi phục nhanh. Vậy thế nào là phẫu thuật nội soi sỏi thận, có các phương pháp điều trị nào, người bệnh tham khảo thông tin trong bài viết dưới đây. 1.Nội soi sỏi thận là gì? Sỏi thận là khối cứng hình thành khi các chất cặn trong nước tiểu liên kết lại với nhau(thường là khoáng chất và các tinh thể cứng li ti). Sỏi thận hình thành và phát triển về kích thước, số lượng nếu người bệnh không kịp thời phát hiện và ngăn chặn nguy cơ. Nếu để kéo dài, sỏi thận có thể dẫn tới nhiều nguy cơ bệnh lý nguy hiểm, ảnh hưởng đến sức khỏe, tâm lý và thậm chí là tính mạng của người bệnh. Một số biến chứng điển hình có thể kể đến như: giãn đài bể thận, thận bị ứ nước, viêm thận và suy thận… Để nhận dạng được bệnh sỏi thận, người bệnh có thể lưu ý với một số biểu hiện sau: nước tiểu có màu và mùi lạ, đi tiểu ra máu, đau hông lưng, đau bụng… Có rất nhiều phương pháp để điều trị dứt điểm sỏi thận, trong đó có thể kể đến các phương pháp nổi bật sau: – Phẫu thuật mổ mở đưa sỏi ra khỏi cơ thể. – Dùng thuốc điều trị sỏi. – Tán sỏi nội soi – công nghệ điều trị mới không cần mổ. Công nghệ tán sỏi nội soi sử dụng sóng điện từ/sóng xung kích/ laser để tán vỡ sỏi mà không cần “mổ mở”, có thể thực hiện thông qua đường tự nhiên hoặc đường hầm siêu nhỏ. Nhờ vậy hạn chế được tối đa đau đớn, biến chứng sau điều trị, người bệnh nhân chóng hồi phục và hòa nhập với cuộc sống thường ngày. Nhờ không can thiệp mổ mở, bệnh nhân điều trị tán sỏi nội soi sẽ bảo vệ được cơ thể và tránh khỏi biến chứng 2. Những điều cần lưu ý trước khi nội soi sỏi thận Quá trình nội soi sỏi thận đạt hiệu quả cao nhất và đảm bảo an toàn cho người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng. Sau đó, bác sĩ sẽ xem xét tình trạng cơ thể của người bệnh để đánh giá có đủ điều kiện thực hiện xét nghiệm không và tư vấn về phương pháp điều trị bao gồm: – Những điều người bệnh cần thực hiện và những lưu ý quan trọng trước điều trị. – Những ưu điểm và nhược điểm của nội soi sỏi thận được chỉ định. – Tư vấn về quá trình điều trị và cách bác sĩ thực hiện điều trị. – Tư vấn về tình trạng sử dụng thuốc và bệnh lý nền của người bệnh(nếu có). – Những thủ tục người bệnh cần lưu ý trước khi điều trị. – Giải đáp những thắc mắc của người bệnh và thăm khám tình trạng của người bệnh để chỉ định thời gian điều trị. Những xét nghiệm người bệnh cần thực hiện trước khi điều trị nội soi sỏi thận bao gồm: xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm công thức máu, chụp CT, chụp X – quang… 3. Tìm hiểu về các phương pháp nội soi sỏi thận Các phương pháp nội soi sỏi thận sẽ được sử dụng để điều trị cho nhiều trường hợp sỏi khác nhau. Tuy nhiên, đa phần nội soi sỏi thận đều chống chỉ định với các trường hợp sau đây: – Người bệnh bị dị dạng đường niệu: hẹp niệu quản, dị dạng thận, niệu quản gấp khúc… – Trường hợp sỏi đài thận, bể thận với kích thước lớn hơn 3cm. – Người bệnh đang bị viêm tiết niệu chưa điều trị dứt điểm. – Phụ nữ đang mang bầu và bệnh nhân mắc phải chứng rối loạn máu khó đông. – Người bệnh bị bệnh lý nền về thận nặng: suy thận, thận bị ứ nước hoặc chức năng thận suy giảm nghiêm trọng. 3.1 Phương pháp tán sỏi nội soi ống mềm trị sỏi thận Tương tự như kĩ thuật tán sỏi nội soi ngược dòng, tán sỏi nội soi ống mềm cũng can thiệp qua đường tiểu của cơ thể để tác động đến sỏi tại thận. Bác sĩ sẽ thực hiện luồn dây laser từ niệu quản, qua bàng quang và niệu quản đến thận. Sau khi tiếp cận sỏi, bác sĩ sẽ dùng laser, điều chỉnh vị trí chuẩn và “bắn” vỡ sỏi. Vụn sỏi sẽ đồng thời được gắp ra hoặc trôi theo nước tiểu ra ngoài. Kỹ thuật này được nhiều bác sĩ chỉ định điều trị cho bệnh nhân sỏi thận bởi thời gian hồi phục nhanh chóng, người bệnh không cần nằm viện lâu. Đồng thời, điều trị với tán sỏi nội soi, người bệnh hạn chế nguy cơ gặp phải nhiều biến chứng nguy hiểm. Tán sỏi nội soi ống mềm thường áp dụng cho sỏi thận kích thước lớn, cụ thể là dưới 2,5 cm. 3.2 Phương pháp phẫu thuật nội soi sỏi thận qua da Khác với tán sỏi nội soi ngược dòng hay nội soi ống mềm, tán sỏi qua da sử dụng một “đường hầm”(khoảng 5mm) sau đó đưa dây dẫn vào cơ thể để tán vỡ sỏi. Đối với phương pháp này, đường hầm vào thận rất quan trọng bởi cần đảm bảo hai yếu tố: – Đường hầm vào thận ngắn nhất có thể, đảm bảo toàn cho người bệnh. – Tiếp cận sỏi ở khoảng cách gần và dễ điều trị nhất. Kỹ thuật nội soi qua da được coi là giải pháp tối ưu thay thế cho các phương pháp điều trị truyền thống. Đây là phương pháp trị sỏi thận ít đau đớn và ít xâm lấn cơ thể. Người bệnh có thể lấy được hết sỏi ra khỏi cơ thể chỉ sau một lần điều trị. Vì người bệnh không cần mổ nên hạn chế tối đa được những biến chứng sau điều trị, đồng thời người bệnh cũng không cần lo lắng về sẹo xấu sau điều trị. 4. Người bệnh cần lưu ý gì sau điều trị nội soi sỏi thận Để hiệu quả điều trị tốt nhất và phòng ngừa nguy cơ tái phát sỏi, người bệnh cần kết hợp với chế độ nghỉ ngơi, ăn uống hợp lý để điều trị sỏi hiệu quả hơn. Để cơ thể hồi phục nhanh sau điều trị và tránh khỏi nguy cơ tái phát, người bệnh cần lưu ý thêm về chế độ ăn uống, sinh hoạt Một số nguyên tắc sau điều trị người bệnh cần nắm được: – Không ăn nhiều đồ ăn mặn, nhiều muối hoặc quá ngọt. – Uống nước lọc từ 2,5 đến 3 lít mỗi ngày – Không sử dụng nhiều đồ ăn nhanh và đồ chứa nhiều dầu mỡ – Bổ sung lượng canxi để cân bằng dưỡng chất – Không sử dụng nhiều cà phê, nước chè, rượu bia… – Không hấp thu nhiều nhóm thực phẩm chứa nhiều kali, oxalat, đạm… Đồng thời, người bệnh nên lưu ý về chế độ luyện tập sau điều trị: – Người bệnh nên tập luyện nhẹ nhàng, không nên nằm quá nhiều sau điều trị tán sỏi nội soi. – Cấp độ luyện tập nên tăng dần theo thời gian. – Không bê vác vật nặng, lôi kéo nhiều sau điều trị. Đối với tán sỏi qua da, người bệnh không tác động mạnh đến vết rạch vào thận, đồng thời hạn chế để nước hoặc hóa chất tác động đến vết thương một vài ngày đầu sau điều trị.
thucuc
1,333
Công dụng thuốc Aronfat 100 Thuốc Aronfat 100 là thuốc được dùng trong điều trị các bệnh lý liên quan đến rối loạn tâm thần và hành vi ở người trưởng thành. Aronfat 100 có những chỉ định và chống chỉ định với một số nhóm đối tượng người bệnh. 1. Aronfat 100 công dụng như thế nào? Thuốc Aronfat 100 có thành phần chính là Amisulpride hàm lượng 100mg, dùng trong điều trị những bệnh nhân bị tâm thần phân liệt thể cấp tính hoặc mãn tính với những triệu chứng lâm sàng như hoang tưởng, rối loạn suy nghĩ và hành vi, ảo giác, không tham gia vào những hoạt động xã hội thường ngày...Đối với bệnh nhân đang ở giai đoạn cấp tính của bệnh thì liều dùng thuốc là 400mg – 800mg/ngày, đôi khi có thể tăng lên đến 1200mg/ngày hoặc điều chỉnh phụ thuộc vào từng bệnh nhân nhất định theo chỉ định của bác sĩ, mục tiêu là có thể kiểm soát tốt các triệu chứng lâm sàng của người bệnh. Với những bệnh nhân chỉ có triệu chứng không còn tham gia vào đời sống xã hội mà không có những triệu chứng lâm sàng khác thì liều dùng thuốc có thể thấp hơn, khoảng 50mg – 300mg/ngày.Với những liều thuốc khác nhau thì cách dùng thuốc cũng sẽ thay đổi theo. Nếu bệnh nhân được chỉ định dùng thuốc Aronfat 100 với liều thấp hơn 300mg/ngày thì mỗi ngày uống 1 lần, còn khi liều thuốc lớn hơn 300mg/ngày thì chia làm 2 lần uống trong ngày. Một số lưu ý khác đối với bệnh nhân bị suy thận đó là khi xét nghiệm độ thanh thải creatinin của bệnh nhân trong khoảng 30ml – 60ml/phút thì bệnh nhân có chỉ định uống 1⁄2 liều thuốc so với bình thường; khi độ thanh thải Creatinin thấp hơn, trong khoảng 10ml – 30ml/phút thì chỉ uống 1/3 liều thuốc. 2. Chỉ định và chống chỉ định thuốc Aronfat 100
vinmec
332
Mách bạn cách phòng ngừa thoái hóa khớp Thực tế cho thấy, tỷ lệ mắc bệnh thoái hóa khớp ngày càng tăng chủ yếu ở dân văn phòng và những người thường xuyên hoạt động thể lực quá sức. Chính vì thế, chúng ta cần có cách phòng ngừa thoái hóa khớp hiệu quả để thoát khỏi nỗi lo mắc bệnh. Theo các chuyên gia y tế, thoái hóa khớp là tình trạng tổn thương sụn, xương dưới sụn và làm giảm chất lượng dịch khớp. Khi khớp bị thoái hóa, sụn khớp bị bào mòn, xù xì, nặng hơn có thể trơ ra đầu xương dưới sụn; đồng thời, vùng xương dưới sụn cũng thay đổi cấu trúc dẫn đến phản ứng tạo các chất gây viêm, xuất hiện các triệu chứng như đau, sưng, tấy. Thoái hóa khớp không chỉ gặp ở người trung niên, cao tuổi mà đang có xu hướng gia tăng ở người trẻ. Để phòng tránh nguy cơ mắc thoái hóa khớp, chúng ta cần áp dụng các biện pháp sau đây: Kiểm soát cân nặng Kiểm soát tốt cân nặng giúp phòng thoái hóa khớp hiệu quả Thừa cân – béo phì làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp bởi lượng cân dư thừa sẽ tạo áp lực lên các khớp xương, nhất là vùng lưng, hông, háng, đầu gối, bàn chân. Theo thời gian, áp lực này sẽ làm phá hủy các sụn trong khớp và gây hư hỏng và dẫn đến bệnh thoái hóa. Vì vậy, việc kiểm soát cân nặng có thể làm giảm áp lực lên khớp cũng như nguy cơ viêm khớp, và đồng thời làm giảm nguy cơ thoái hóa khớp Chế độ dinh dưỡng khoa học Chế độ ăn uống cũng có liên quan tới sự hình thành và phát triển bệnh thoái hóa khớp. Nhiều minh chứng chỉ ra có một số chất dinh dưỡng có thể giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh. Do đó, bạn nên bổ sung những chất sau trong chế độ ăn uống hàng ngày giúp tái tạo sụn khớp, tăng độ dẻo dai, đàn hồi cho các khớp xương. Canxi: Bổ sung thực phẩm giàu canxi trong chế độ ăn hàng ngày có thể giúp phòng bệnh lý xương khớp hiệu quả. Thực phẩm giàu canxi gồm tôm, cua, cá, rau họ cải, sữa và các chế phẩm từ sữa… Vitamin C: Vitamin C có nhiều trong ớt xanh, các loại trái cây họ cam quýt, cà chua, bông cải xanh… Nếu mỗi ngày cơ thể được hấp thụ được 120-200mg vitamin C thì có thể giảm nguy cơ thoái hóa khớp gấp ba lần so với người bình thường Ngoài ra cần có chế độ ăn uống khoa học, đầy đủ vitamin và khoáng chất Vitamin D: Những người có nồng độ vitamin D trong máu thấp có nhiều khả năng bị thoái hóa khớp hơn. Bạn có thể hấp thu vitamin D từ nguồn ánh sáng mặt trời, trong các loại thực phẩm như: cá hồi, cá ngừ, cá mòi, sữa và trứng. Omega-3: Omega-3 là axit béo có tác dụng làm giảm viêm khớp. Đây là chất béo tốt cho cơ thể có nhiều trong dầu cá, hạt lanh, đậu nành, quả óc chó và cá hồi. Tích cực vận động Thường xuyên vận động thể dục thể thao không chỉ giúp tăng cường sức đề kháng cho cơ thể, duy trì cân nặng hợp lý mà còn làm giảm nguy cơ mắc tiểu đường, tăng sức khỏe cho tim phổi và ngăn ngừa thoái hóa khớp hiệu quả. Vì vậy mỗi ngày bạn cần dành ra 30 phút tập luyện, 5 ngày/ tuần sẽ giúp xương khớp chắc khỏe. Tuy nhiên trong hoặc sau khi tập luyện, bạn thấy xuất hiện cơn đau ở xương khớp thì cần dừng ngay. Để tránh chấn thương trong quá trình luyện tập, bạn hãy bắt đầu bài tập thật chậm và từ từ tăng dần lên, đồng thời hãy thay đổi các bài tập thể dục mỗi ngày. Duy trì tâm lý thoải mái Việc lặp đi lặp lại một hành động, công việc hay tư thế nào đó vượt quá sức của cơ thể nếu diễn ra thường xuyên và trong một thời gian dài sẽ gây tổn thương cho khớp. Vì thế, chúng ta cần có một thời khóa biểu lao động và nghỉ ngơi một cách hợp lý để làm dịu cơ thể và khôi phục năng lượng cho bản thân. Tâm lý thoải mái cũng góp phần ngăn ngừa thoái hóa khớp ghé thăm Thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ Các bệnh lý xương khớp có thể được phát hiện nhờ thăm khám, kiểm tra sức khỏe định kỳ. Ngoài ra, nếu có bất cứ tổn thương nào ở xương khớp, bạn cần đi khám ngay để có biện pháp điều trị hiệu quả, tránh biến chứng nguy hiểm. Nhiều người lầm tưởng thoái hóa khớp chỉ gặp ở người trung niên, cao tuổi. Thực tế, bệnh cũng xuất hiện ở cả người trẻ do chế độ ăn uống thiếu khoa học, vận động không hợp lý hoặc thường xuyên làm việc nặng, chấn thương trong thời gian dài… Vì thế, việc áp dụng những cách phòng ngừa thoái hóa khớp nêu trên rất cần thiết để có hệ xương khớp khỏe mạnh.
thucuc
891
Tiêm vắc xin trước khi mang thai có quan trọng không? Tiêm vắc xin trước khi mang thai là việc làm cần thiết đối với tất cả mẹ bầu. Bởi việc mắc các bệnh do virus, đặc biệt là trong 3 tháng đầu và cuối của thai kỳ, có thể gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của cả mẹ và bé. Vậy trước khi mang thai thì nên tiêm những loại vắc xin nào và cần lưu ý những gì? 1. Vì sao cần phải tiêm vắc xin trước khi mang thai? Phụ nữ trong thai kỳ cơ thể thường rất nhạy cảm và dễ mắc các bệnh do virus gây ra. Do vậy, việc tiêm vắc xin trước khi mang thai là điều vô cùng cần thiết. Việc này không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe của mẹ mà còn đảm bảo cho sự phát triển toàn diện và mạnh khỏe của thai nhi. Vắc xin khi được tiêm vào cơ thể sẽ có tác dụng kích thích quá trình sản sinh kháng thể nhằm chống lại những virus gây bệnh, hay nói cách khác là giúp tăng cường hệ miễn dịch. 2. Trước khi mang thai cần tiêm những loại vắc xin nào? Phụ nữ trước khi mang thai thường cần tiêm 5 loại vắc xin sau đây: 2.1. Vắc xin viêm gan B Viêm gan B là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm thường gặp tại Việt Nam. Viêm gan B có thể lây nhiễm qua nhiều đường khác nhau, trong đó có con đường từ mẹ sang con. Việc thai phụ mắc bệnh viêm gan B và lây truyền cho thai nhi sẽ có thể dẫn đến những ảnh hưởng lớn đối với sức khỏe của trẻ. Thông thường, liều vắc xin viêm gan B bao gồm 3 mũi tiêm cơ bản. Đối với những người đã từng tiêm phòng viêm gan B trước đây thì cần làm các xét nghiệm kiểm tra kháng thể để xem có cần thiết tiêm mũi nhắc lại vắc xin viêm gan B hay không. 2.2. Vắc xin sởi - quai bị - rubella Sởi - quai bị - rubella là 3 bệnh truyền nhiễm dễ mắc phải ở mọi đối tượng, đặc biệt là phụ nữ mang thai có hệ miễn dịch yếu, cơ thể trong giai đoạn nhạy cảm. Phụ nữ mang thai khi mắc 1 trong 3 bệnh này có thể dẫn đến tình trạng dị tật thai nhi hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển về mặt tâm thần của trẻ sau này. Hiện nay, đã có loại vắc xin 3in1 giúp phòng chống sởi, quai bị và rubella chỉ trong 1 mũi tiêm. Việc tiêm phòng vắc xin 3in1 cần được lưu ý kết thúc ít nhất 3 tháng trước khi mang thai. 2.3. Vắc xin cúm Cúm là bệnh viêm nhiễm cấp tính do virus Cúm gây ra. Bệnh có thể lây truyền qua đường hô hấp nên rất dễ mắc phải. Trường hợp thai phụ mắc cúm nặng có nguy cơ cao sảy thai, thai lưu. Tuy nhiên, có thể phòng ngừa bằng cách tiêm vắc xin cúm trước khi mang thai. Việc này giúp tăng khả năng miễn nhiễm của thai phụ với virus từ 70 - 80 %, từ đó giảm nguy cơ mắc bệnh. Vắc xin cúm được khuyến cáo nên tiêm nhắc lại hàng năm, đặc biệt là phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ và đang có mong muốn mang thai. 2.4. Vắc xin thủy đậu Thường những người đã từng mắc bệnh thủy đậu hoặc tiêm phòng trước đây sẽ có khả năng miễn dịch với bệnh. Tuy nhiên, vẫn có số ít trường hợp ngoại lệ. Do đó, để đảm bảo an toàn sức khỏe trước khi mang thai, người mẹ vẫn cần làm các xét nghiệm kiểm tra kháng thể để xem có cần tiêm nhắc lại vắc xin thủy đậu hay không. Phụ nữ trong giai đoạn chuẩn bị mang thai thì cần đảm bảo tiêm phòng vắc xin trước đó ít nhất 3 tháng. Trong quá trình mang thai cũng nên hạn chế tối đa việc tiếp xúc với nguồn bệnh. Vắc xin thủy đậu được xem là rất quan trọng đối với mẹ bầu. Nếu mẹ bầu mắc bệnh thủy đậu trong thai kỳ thì thai nhi có nguy cơ cao mắc các tật như đầu nhỏ, ngắn chi, tâm thần chậm phát triển, sẹo ở da, hội chứng thủy đậu bẩm sinh,... Đặc biệt tỷ lệ tử vong của thai nhi là 20 - 30% nếu mẹ mắc thủy đậu trước khi sinh 5 ngày. 2.5. Vắc xin ung thư cổ tử cung HPV Bất cứ loại virus gây bệnh nào khi xâm nhập vào cơ thể người mẹ đều có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe thai nhi ở một mức độ nào đó, không loại trừ virus HPV. HPV là virus gây ung thư cổ tử cung ở phụ nữ. Phụ nữ trước khi mang thai được khuyên nên tiêm vắc xin HPV để ngăn ngừa bệnh một cách tốt nhất. 3. Lưu ý khi tiêm vắc xin trước khi mang thai Trước khi tiêm phòng vắc xin, chị em phụ nữ cần thăm khám và kiểm tra sức khỏe cũng như khả năng miễn dịch với các loại bệnh để từ đó đưa ra được loại vắc xin phù hợp nhất. Hầu hết các loại vắc xin đều cần được tiêm hoàn tất trước khi mang thai từ 1 - 3 tháng (tốt nhất là 3 tháng). Do đó, nếu đang có ý định mang thai thì bạn cần lưu ý sắp xếp thời gian tiêm phòng sao cho hợp lý và đảm bảo an toàn nhất. Tiêm vắc xin trước khi mang thai thường tương đối an toàn, ít khi gây ra tác dụng phụ nào nghiêm trọng. Nếu có thì chỉ là những triệu chứng với mức độ nhẹ như cơ thể mệt mỏi, sốt nhẹ, vị trí tiêm sưng đau, hắt hơi, sổ mũi,... Những triệu chứng này thường sẽ thuyên giảm và biến mất sau một vài ngày mà không cần điều trị hay sử dụng thuốc.
medlatec
1,011
Hỏi đáp: Ăn đậu vô sinh đúng hay sai? Nhiều người vẫn thường hay nói với nhau rằng “ăn đậu vô sinh”. 1. Tìm hiểu lợi ích của các loại đậu mang đến cho sức khỏe con người: Một trong những lợi ích của các loại đậu là những thực phẩm chứa nhiều chất đạm thực vật và là nguồn vitamin nhóm B phong phú cung cấp cho người sử dụng. Cụ thể: - Là nguồn protein hoàn chỉnh, chứa đầy đủ 9 loại axit amin thiết yếu. - Là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng: Đậu chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng. Ngoài ra, trong đậu còn chứa các yếu tố khác như: Sắt, Kẽm, Magie, chất xơ,… - Là nguồn cung cấp vitamin nhóm B: hầu hết các loại đậu đều cung cấp vitamin B1, B2, B3, B5, B6, B9, B12,… trong đó: Vitamin B1: Hỗ trợ hệ thống miễn dịch, tăng quá trình hình thành tế bào cơ thể. Vitamin B2: Chất chống oxy hoá, có khả năng kết hợp với các gốc tự do trong cơ thể; giúp ngăn ngừa lão hoá; cần thiết cho quá trình sản xuất các tế bào máu. Vitamin B3: Gia tăng và tăng hoạt động của các cholesterol có lợi trong cơ thể, hỗ trợ sản xuất nhiều loại hormon. Vitamin B5: Tham gia chuyển hóa chất béo và carbohydrate, hỗ trợ sản xuất các hormone đặc biệt là testosterone. Vitamin B6: Ngăn ngừa bệnh tim, điều hoà thần kinh, quá trình viêm. Vitamin B9: Phát triển não bộ. Vitamin B12: Hỗ trợ tạo máu, sản sinh các tế bào hồng cầu, huyết sắc tố, các protein vận chuyển oxy trong máu. - Kiểm soát thèm ăn: chất xơ có trong đậu giúp kiểm soát sự thèm ăn, điều này có ý nghĩa đặc biệt đối với những người đang ăn kiêng, thậm chí là giảm cân. Như vậy, đậu là một loại thực phẩm rất tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, rất nhiều ý kiến cho rằng ăn đậu vô sinh, đặc biệt là đậu nành. Điều này làm không ít đấng mày râu hoang mang và “từ mặt” đậu nành. Vậy những ý kiến nói rằng ăn đậu vô sinh có đúng không? Bài viết dưới đây sẽ trả lời cho bạn. 2. Ăn đậu vô sinh - Đúng hay Sai? Đúng: Đối với nam giới, các nội tiết tố nam và các hormone đặc biệt là testosterone quyết định đến sức mạnh và sự quyến rũ của phái mạnh. Sự thay đổi bất thường về nội tiết tố nam hoặc hoạt động không bình thường của các tuyến sinh dục dẫn đến thay đổi hormone nam giới có thể dẫn đến các vấn đề sinh lý sinh sản ở nam giới. Ở nam giới, việc ăn quá nhiều đậu nành và các sản phẩm của nó sẽ dẫn đến suy giảm khả năng sinh sản, có thể dẫn đến vô sinh. Theo các nghiên cứu gần đây của Học viện Y tế cộng đồng, trường Đại học Harvard, nếu các đấng mày râu thường xuyên ăn đậu nành và các sản phẩm từ chúng bao gồm: đậu hủ, sữa đậu nành,… thì nguy cơ cao sẽ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Nguyên nhân là do trong đậu nành có chứa chất Isoflavone Phytoestrogen. Tác dụng của Isoflavone phytoestrogen: Isoflavone Phytoestrogen ức chế sự sản sinh testosterone: Nhiều người nghĩ rằng Phytoestrogen gần giống với hormon estrogen ở nữ giới. Nhưng thực tế không phải như vậy, phytoestrogen và estrogen là 2 chất hoàn toàn khác nhau. Phytoestrogen có tác dụng tiêu cực đến nội tiết tố và hormone nam giới. Nếu ăn quá nhiều đậu nành hoặc các sản phẩm của chúng (chứa Isoflavone phytoestrogen) thì các đấng mày râu có khả năng suy giảm nội tiết tố dẫn đến hàng loạt các hậu quả xấu, chứ không gây nữ hoá hormone nam giới. Isoflavone phytoestrogen ảnh hưởng đến số lượng tinh trùng chứ không ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng: cũng theo nghiên cứu trên, nam giới ăn nhiều đậu nành và các sản phẩm có nguồn gốc từ đậu nành có lượng tinh trùng giảm đáng kể so với người có chế độ ăn bình thường (hiện tượng loãng tinh trùng). Tuy nhiên, một số ý kiến lại cho rằng phytoestrogen có trong đậu nành lại có khả năng cải thiện số lượng tinh trùng, giúp điều trị vô sinh. Vì thế, vấn đề tranh cãi này vẫn chưa có giải đáp cụ thể. Sai: - Không phải tất cả các loại đậu đều chứa các chất ảnh hưởng đến quá trình sinh sản của nam giới. Một trong số những loại đậu không tốt cho sinh dục nam là đậu nành. Do đó, nếu nói “ăn đậu vô sinh” là một câu nói sai. - Như đã biết ở trên, đậu là nguồn thực phẩm vô cùng bổ dưỡng và mang lại nhiều lợi ích cho người sử dụng. Vấn đề ăn đậu vô sinh hay không vẫn chỉ có kết luận mang tính chất tương đối, tuy nhiên nhiều đàn ông phương tây vẫn bổ sung các loại đậu vào khẩu phần ăn của mình nhằm giúp giảm lượng cholesterol có hại, chuyển hoá các chất không tốt cho sức khỏe. - Đối với nữ giới, việc ăn các loại đậu và sản phẩm từ chúng không những không gây vô sinh mà còn tốt cho cả sức khỏe lẫn sinh sản. Các chất có trong đậu nành giúp kích thích sản sinh nội tiết tố nữ tự nhiên, đẹp da, vóc dáng cân đối. 3. Lời khuyên khi sử dụng đậu và các sản phẩm từ đậu Các công dụng mà đậu đem lại là không thể chối cãi. Bổ sung đậu và các sản phẩm từ đậu vào bữa ăn hằng ngày là một trong những giải pháp sống khỏe, sống đẹp, giúp ngăn ngừa ung thư và cho một cơ thể thanh lọc. Đặc biệt ở nữ giới, với các lợi ích nêu trên thì việc bổ sung đậu vào khẩu phần ăn là một việc nên làm thường xuyên. Tuy nhiên, thực phẩm nào được dùng nhiều nhiều quá cũng chưa chắc tốt, thậm chí có hại. Theo bác sĩ, nên bổ sung không quá 100 gam đậu mỗi ngày. Đặc biệt ở nam giới, không nên ăn nhiều đậu nành và sử dụng nhiều sản phẩm từ đậu nành. Tuy chưa có căn cứ rõ ràng về việc ăn đậu vô sinh có đúng không, nhưng phòng vẫn hơn chữa nhé ! Thay vào đó, cánh mày râu vẫn nên bổ sung các loại đậu khác để đảm bảo cung cấp đủ các dưỡng chất tốt cho sức khỏe. Qua vấn đề tìm hiểu “ăn đậu vô sinh” đúng hay sai? Hi vọng các quý bạn đọc đã được giải đáp thắc mắc và hiểu hơn về các công dụng và hạn chế của các loại đậu.
medlatec
1,140
Vỏ cam, vỏ quýt có tác dụng gì? Cam, quýt là hoa quả được rất nhiều người yêu thích bởi giàu chất xơ, cung cấp nhiều vitamin C cho cơ thể. Vỏ cam, vỏ quýt có mùi thơm dễ chịu nên thường được sử dụng ngửi để tránh say xe, làm tinh dầu,... tuy nhiên đó chỉ là 1 trong những công dụng của vỏ cam quýt đem lại. Hãy cùng theo dõi bài viết để biết thêm vỏ cam, vỏ quýt có tác dụng gì với sức khỏe. 1. Giá trị dinh dưỡng có trong vỏ cam Theo các nhà nghiên cứu đã tìm ra, trong vỏ cam chứa các thành phần:Có hơn 55 loại flavonoid, 170 phytonutrients các loại trong vỏ cam. Chứa các loại khoáng chất: Đồng, Canxi, Magie, photpho, kali, selen, kẽm. Vitamin A, vitamin C, thiamin, riboflavin, niacin, folate, vitamin B5 và vitamin B6.Pectin. Chất xơKhông phải ai cũng biết, trong vỏ cam chứa nhiều vitamin C hơn so với phần ruột cam. Trong khi vỏ cam chứa tới 136 miligam vitamin C thì phần thịt chỉ chứa khoảng 71 miligam.Chỉ cần ăn khoảng 6g vỏ cam sẽ hấp thụ được 6 calo, 0,10g protein, 1,6g carbohydrate và 0,5g chất xơ. Vậy có thể tính được, nếu ăn 100g vỏ cam sẽ hấp thụ được 98 calo, 1,6g protein, 24g carbohydrate và 10,5g chất xơ...Ngoài ra, vỏ cam chỉ chứa một lượng rất ít chất béo, không có cholesterol và natri. 2. Vỏ cam có tác dụng gì? 2.1 Ngăn ngừa nguy cơ ung thư. Vỏ cam là nguồn flavonoid phong phú. Flavonoid là một chất chuyển hóa trung gian của thực vật nhiều chức năng quan trọng với sức khỏe, giúp phòng ngừa bệnh tật, đặc biệt là ung thư vú, ung thư ruột kết và ung thư da.Hợp chất beta-cryptoxanthin có trong vỏ cam được chứng minh có tác dụng hỗ trợ trong điều trị ung thư phổi.2. 2 Tăng cường sức khỏe cho tim. Trong vỏ cam có chứa sắc tố thực vật hesperidin. Đây là một bioflavonoid có các tác dụng như chống oxy hóa, chống viêm. Theo 1 số nghiên cứu, hesperidin có tác dụng làm giảm cholesterol và huyết áp cao. Đây là hai tác nhân chính gây ra các bệnh tim mạch.Trong vỏ cam cũng chứa các flavon polymethoxylated góp phần hỗ trợ tim mạch khỏe mạnh. Vỏ cam có tác dụng tăng cường sức khỏe hệ tim mạch hiệu quả 2.3 Giảm viêm và dị ứng. Trong vỏ cam có đặc tính chống viêm tương tự như indomethacin - chất thường được dùng để hạ sốt, giảm đau và chống viêm theo cơ chế ức chế tổng hợp prostaglandin.Một số hợp chất có trong vỏ cam có thể ngăn chặn sự giải phóng của histamine. Hisyamine là 1 hóa chất gây ra dị ứng. Khi bị dị ứng, có thể lấy vỏ cam phơi khô ăn để hạn chế nguy cơ xảy ra dị ứng.2.4 Tăng cường sức đề kháng. Nồng độ vitamin C có trong vỏ cam khi ăn cũng sẽ giúp tăng cường hệ thống miễn dịch, chống lại cảm lạnh, ho, cảm cúm,...2.5 Giúp giảm cân. Vỏ cam chứa nhiều chất xơ, vitamin cũng như hợp chất chống oxy hóa flavonoid vừa tốt cho sức khỏe lạnh giúp giảm cân an toàn.2.6 Tốt cho răng miệng. Nhâm nhi vài lát vỏ cam phơi khô sẽ giúp cải thiện mùi hôi răng miệng và giúp làm trắng răng. Có thể làm hỗn hợp để đánh răng giúp đẩy lùi tình trạng răng ố vàng, các mảng bám hình thành bằng cách nghiền vỏ cam thành bột, phơi khô, trộng chung với kem đánh răng tạo thành hỗn hợp đánh răng từ 2-3 lần 1 tuần.2.7 Cải thiện vấn đề đường tiêu hóa. Vỏ cam giàu chất xơ có tên gọi polysacarit không hòa tan như tannin, hemi-cellulose và pectin sẽ giúp điều chỉnh nhu động ruột, tránh bị táo bón, cải thiện vấn đề rối loạn tiêu hóa thường gặp như: khó tiêu, đầy hơi, đầy bụng, hội chứng ruột kích thích, ợ hơi,...2.8 Giảm cảm giác đau nhức đầu. Khi bị đau đầu, hãy đun sôi vỏ cam, quýt sau đó dùng nước này để xông hơi mặt. mùi hương dễ chịu của vỏ cam, vỏ quýt sẽ giúp dễ chịu, giảm cơn đau đầu, tinh thần thoải mái và tỉnh táo hơn.2.9 Tăng cảm giác ăn ngon miệngĐun sôi hỗn hợp nước và vỏ cam, quýt đã phơi khô, đậy kín nắp hãm trong vài phút. Uống 1 chén trà hãm này trước bữa ăn khoảng nửa giờ sẽ giúp lấy lại cảm giác ngon miệng khi ăn.2.10 Tạo cảm giác thoải mái, an thần, chống say tàu, xe. Hương thơm từ vỏ cam, vỏ quýt có tác dụng an thần, tạo tâm trạng thoải mái, kích thích cảm xúc tích cực, giúp dễ ngủ, làm giảm căng thẳng hoặc huyết áp cao, tim đập nhanh.Có thể thấy vỏ cam phơi khô hoặc tươi đều mang lại rất nhiều công dụng cho sức khỏe. Tuy nhiên, khi sử dụng vỏ cam bạn nên chọn những quả cam sạch, hạn chế sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật như thế sẽ hiệu quả và an toàn cho sức khỏe người dùng.
vinmec
882
Hướng dẫn bổ sung vitamin D và canxi cho trẻ sơ sinh Vitamin D có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ và phân phối lượng canxi, phốt pho, đồng thời, nó cũng ảnh hưởng trực tiếp đến việc hình thành các cấu trúc xương. Chính vì vậy việc bổ sung vitamin D cho trẻ sơ sinh là việc rất cần thiết. 1. Hậu quả của thiếu vitamin D với trẻ sơ sinh và đây là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh thường gặp sau đây:Trẻ sơ sinh khi bị thiếu vitamin D có nguy cơ bị còi xương: Đây là một trong những ảnh hưởng lớn nhất của việc thiếu vitamin D đối với trẻ em.Loãng xương: Ngay từ khi còn ở giai đoạn sơ sinh, nếu trẻ không được bổ sung canxi và vitamin D, trẻ có nguy cơ bị loãng xương trong tương lai do lượng canxi trong xương giảm, làm khả năng đàn hồi của xương thấp và dễ dẫn tới gãy xương.Bệnh tim mạch: Do thiếu vitamin D làm cho trẻ sơ sinh có nguy cơ bị tăng huyết áp và hoạt động của tim mạch ảnh hưởng tới sức khỏe răng miệng.Tăng cholesterol.Các bệnh lý khác: Dị ứng,...Gây viêm.Trầm cảm. Bổ sung thiếu vitamin D có nguy cơ gây còi xương ở trẻ 2. Cách thức bổ sung vitamin D cho trẻ sơ sinh 2.1. Qua dược phẩm. Việc bổ sung vitamin D cho trẻ sơ sinh phụ thuộc nhiều vào chế độ cho bé bú sữa mẹ hàng ngày hay uống sữa pha theo công thức hoặc uống các loại sữa khác như sữa tươi, sữa bò, sữa dê, cụ thể như sau:Nếu người mẹ đang cho con bú hoặc chỉ cho con bú một phần, mẹ nên bổ sung cho con 400 đơn vị vitamin D quốc tế (400 IU) mỗi ngày, bắt đầu ngay sau khi sinh. Sau đó, tiếp tục cho bé uống vitamin D cho đến giai đoạn trẻ cai sữa. Từ giai đoạn này, nên bổ sung cho bé khoảng 1 lít sữa công thức mỗi ngày hoặc sữa bò nguyên chất (với các bé sau 12 tháng tuổi).Nếu trẻ đang uống loại sữa có tăng cường vitamin D nhưng không thể dùng đủ 1 lít mỗi ngày, bố mẹ nên bổ sung cho bé 400 IU vitamin D dạng lỏng đều đặn ngày, bắt đầu trong vài ngày đầu sau khi sinh. Sau đó tiếp tục bổ sung vitamin D cho trẻ sơ sinh đến khi trẻ có thể uống được khoảng 1 lít sữa mỗi ngày.Trong trường hợp bổ sung vitamin D cho trẻ sơ sinh dạng lỏng (thuốc nhỏ giọt), hãy dùng theo đúng chỉ định của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tránh vượt quá liều lượng khuyến nghị trên tờ hướng dẫn sử dụng. Trong trường hợp, bạn có những thắc mắc về nhu cầu bổ sung vitamin D cho trẻ sơ sinh và nguồn cung cấp vitamin phù hợp, cha mẹ nên tham khảo thêm ý kiến ​​chuyên môn từ các bác sĩ chuyên khoa nhi. Bổ sung vitamin D cho trẻ sơ sinh thông qua một số loại dược phẩm 2.2. Tắm nắng. Cách bổ sung vitamin D cho trẻ sơ sinh tốt nhất và đơn giản nhất đó là tắm nắng. Tắm nắng là một hoạt động không thể thiếu trong quá trình phát triển của trẻ sơ sinh, đây là cách đơn giản nhất để thúc đẩy quá trình tạo và sản sinh vitamin D trong cơ thể trẻ.Nguồn bổ sung vitamin D cho trẻ sơ sinh được ghi nhận là 80% do tác động của ánh sáng mặt trời chiếu vào da chuyển chất tiền vitamin D thành vitamin D thể hoạt động để đưa vào máu và sử dụng. Tia hồng ngoại có trong ánh nắng mặt trời có tác dụng giảm đau, chữa các bệnh liên quan đến cơ, xương, khớp. Còn tia cực tím lại có hiệu quả trong việc diệt khuẩn, chống viêm, kích hoạt da sản sinh vitamin D làm tăng cường khả năng hấp thụ canxi và photpho – hai thành phần cấu tạo chính nên xương.Cách tắm nắng để bổ sung vitamin D cho trẻ sơ sinh: Sau khi sinh khoảng 10 ngày, trẻ bắt đầu có thể được tắm nắng. Mẹ nên tắm nắng cho trẻ sơ sinh vào thời điểm từ 7 – 9 giờ sáng hoặc sau 5 giờ chiều, vì đây là thời điểm mà các tia cực tím yếu nhất trong ngày. Mẹ cũng cần lưu ý mỗi lần tắm nắng cho bé từ 10 đến 30 phút và mỗi đợt kéo dài 10 ngày.Khi tắm nắng, mẹ cần phải cho ánh sáng mặt trời tiếp xúc trực tiếp vào da của trẻ, vì vậy không nên mặc nhiều quần áo, không được phép sử dụng các sản phẩm có tác dụng chống nắng và không được phép tắm nắng cho trẻ sơ sinh qua lớp kính cửa sổ. Bất kể một tác nhân nào dù là nhỏ nhất cũng sẽ cản trở đến việc hấp thụ vitamin D ở cơ thể trẻ sơ sinh. Tắm nắng giúp trẻ hấp thụ vitamin D từ ánh sáng mặt trời 3. Lưu ý khi bổ sung vitamin D và canxi cho trẻ sơ sinh Bổ sung vitamin D cho trẻ sơ sinh thường phải dùng kèm thêm canxi, do vitamin D sẽ giúp cho cơ thể hấp thụ canxi tốt hơn. Vitamin D là chất dẫn truyền có vai trò giúp cơ thể hấp thu canxi. Nguyên nhân là do vitamin D liên quan đến chuyển hóa canxi, nên trong điều trị thiếu canxi do nhu cầu phải tăng canxi để không gây ra rối loạn xương (như trẻ em chậm lớn, phụ nữ mang thai và cho con bú, suy nhược cơ thể...), thường bổ sung đồng thời cả hai dưỡng chất quan trọng là canxi và vitamin D. Bên cạnh việc bổ sung vitamin D và canxi, để trẻ phát triển toàn diện, cha mẹ cũng nên bổ sung cho trẻ các sản phẩm hỗ trợ có chứa lysine, các vi khoáng chất và vitamin thiết yếu như kẽm, crom, selen, vitamin nhóm B giúp đáp ứng đầy đủ nhu cầu về dưỡng chất ở trẻ. Đồng thời, các vitamin thiết yếu này còn hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất, giúp cải thiện tình trạng biếng ăn, giúp trẻ ăn ngon miệng. Cha mẹ có thể đồng thời áp dụng việc bổ sung chất qua đường ăn uống và các thực phẩm chức năng có nguồn gốc từ tự nhiên để bé dễ hấp thụ.com để cập nhật những thông tin chăm sóc cho bé hữu ích nhé. Vì sao vitamin D quan trọng với trẻ sơ sinh? Hướng dẫn cách mặc áo cho trẻ sơ sinh - Cùng mẹ chăm sóc bé đúng cách
vinmec
1,144